|
SỔ THẮP NẾN CẦU NGUYỆN VẦN T THEO THỨ TỰ TÊN GỌI |
|
Quý Danh |
Số Nến |
Nến Số |
Quý Danh |
Số Nến |
Nến Số |
|
Phạm Văn Trung (TL) |
   |
A19-A21 |
Phạm Văn Trung (MT) |
     |
B1-B5 |
|
Phạm Mạnh Trí (MT) |
     |
B6-B10 |
Phạm Mạnh Trí (LTX) |
   |
A25-A27 |
|
Phạm Mạnh Trí (TL) |
   |
B11-B13 |
Trương Minh Trí (LTX) |
   |
D4-D6 |
|
Anna Tý Trần (TL) |
   |
D19-D21 |
Anna Tý Trần (MT) |
     |
D22-D26 |
|
Anna Tý Trần (LTX) |
   |
E1-E3 |
Nguyễn thị Tuyết (TL) |
   |
E13-E15 |
|
Cao Thị Minh Tâm (TL) |
   |
E25-E27 |
Nguyễn Hữu Thịnh (TL) |
   |
F4-F5 |
|
Võ Thị Việt Trinh (TL) |
   |
F11-F13 |
Đinh Xuân Trang (5T) |
 |
G7 |
|
Trần Trang (TL) |
   |
G13-G15 |
Nguyễn Thị My Trầm (MT) |
     |
G16-G20 |
|
Mt Mai Hồng Trang (MT) |
     |
G21-G25 |
Nguyễn Ngọc Tuấn (1T) |
 |
I27 |
|
Vũ Kim Thanh (MT) |
     |
J21-J25 |
Maria Lăng Thị Lệ Thu (LTX) |
   |
J26-J28 |
|
Vũ Huyền Trang (TL) |
   |
K4-K6 |
Huỳnh Thị Thu Trang (TL) |
   |
L4-L6 |
|
Lư Văn Tân (TL) |
   |
L7-L9 |
Phan Duy Tùng (LTX) |
   |
L13-L15 |
|
Nguyễn Thị Thuy (LTX) |
   |
L17-L19 |
Phạm Kim Thu (MT) |
     |
L20-L24 |
|
Trung Phạm (1T) |
 |
L25 |
Nguyễn Hữu Thoại (TL) |
   |
M7-M9 |
|
Nguyễn Hữu Thoại (LTX) |
 |
M10-M12 |
Nguyễn Đức Tuyền (LTX) |
   |
M16-M18 |
|
MARIA Thái Thị Bạch Tuyết (2T) |
 |
M19 |
MARIA Thái Thị Bạch Tuyết (TL) |
   |
M20-M22 |
|
Nguyễn Thị Trang (TT) |
   |
N21-N23 |
Nguyễn Trung Thành (TT) |
   |
O7-O9 |
|
Trần Thi Thông (TT) |
   |
P13-P15 |
Anna Thu (MT) |
     |
P21-P25 |
|
Nguyễn Thị Thương (LTX) |
   |
Q11-Q13 |
Nguyễn Thị Hiếu Trang (1T) |
 |
P12 |
|
Giuse Tuấn (TL) |
   |
R22-R24 |
Teresa Kim Trinh (TT) |
   |
R25-R27 |
|
Teresa Kim Trinh (TL) |
   |
S1-S3 |
Nguyễn Thị Thủy (MT) |
   |
T1-T3 |
|
Nguyễn Minh Trí (TL) |
   |
T7-T9 |
Teresa Kim Trinh (LTX) |
   |
U7-U9 |
|
Thị Thế (MT) |
     |
V7-V11 |
Vũ Thị Thế (TL) |
   |
V15-V17 |
|
Trần Minh Trí (LTX) |
   |
V21-V23 |
Nguyễn Hoàng Tuyết Trinh (TL) |
   |
V24-V26 |
|
Vũ Đình Trung (TL) |
   |
W1-W3 |
Sr. Theresa Ho O.P (1T) |
 |
T27 |
|
Vũ Thị Thêu (MT) |
     |
W21-W25 |
Vũ Thị Thêu (LTX) |
   |
X1-X3 |
|
Đàm Đình Minh Tâm (MT) |
     |
X10-X14 |
Lê Trường (4T) |
 |
X21 |
|
Fx Nguyễn Thanh (TL) |
   |
X22-X24 |
Maria Trần Thị Thanh (3T) |
 |
Y1 |
|
Phạm Văn Thanh (TL) |
   |
Y2-Y4 |
Cát Trắng (LTX) |
   |
Z1-Z3 |
|
Dương Thị Thu (1T) |
 |
Y6 |
Giuse Nguyễn Anh Tuấn (TL) |
   |
Z12-Z14 |
|
Nguyễn Nhất Tâm (LTX) |
   |
Z19-Z21 |
Phạm Kim Thu (MT) |
     |
Z22-Z26 |
|
Nguyễn Văn Tín (2T) |
 |
Z27 |
Trương Kim Thanh (LTX) |
   |
AA4-AA6 |
|
Dương Khanh Tuấn (TT) |
   |
AA10-AA12 |
Nguyễn Quốc Tú (TL) |
   |
AA17-AA19 |
|
Vincent Đình Ngọc Tiến (5T) |
 |
AA26 |
FX Lâm Quốc Tiến (1T) |
 |
AB7 |
|
Bùi Nhật Phương Thị (LTX) |
   |
AB14-AB16 |
Nguyễn Thị Thơm (MT) |
     |
AB22-AB26 |
|
Kiều Thị Tuyết (MT) |
     |
AC1-AC5 |
Nguyễn Thị Thơm (LTX) |
   |
AC6-AC8 |
|
Nguyễn Thị Thơm (TL) |
   |
AC9-AC11 |
Nguyễn Thị Thơm (TT) |
   |
AC12-AC14 |
|
Thức Phạm (1T) |
 |
AA27 |
Lâm Thị Hạnh (TT) |
   |
AD4-AD6 |
|
Minh-Trầng Nguyễn (TL) |
   |
AE21-AE23 |
Minh-Trầng Nguyễn (TT) |
   |
AE24-AE26 |
|
Minh-Trầng Nguyễn (LTX) |
   |
AF1-AF3 |
Cao Thị Hoài Thương (TL) |
   |
AF7-AF9 |
|
Anna Phạm Thị Kim Thư (TL) |
   |
AF19-AF21 |
Nguyễn Mai Trắng (TL) |
   |
AG1-AG3 |
|
Nguyễn Lê Hồng Trinh (3T) |
 |
AF28 |
J.B Nguyễn Quốc Tuấn (1T) |
 |
AE27 |
|
Nguyễn Văn Thơm (TT) |
     |
AG13-AG17 |
Maria Nguyễn Thị Thìn (TL) |
   |
AH12-AH14 |
|
Maria Nguyễn Thị Thìn (TT) |
   |
AH15-AH17 |
FA Trường Đình Thác (LTX) |
   |
AI4-AI6 |
|
Phero Nguyễn Tân Thanh (TL) |
   |
AI7-AI9 |
Quốc Trung (MT) |
     |
AI22-AI26 |
|
Phạm Kim Thu (MT) |
     |
AJ1-AJ5 |
Hoàng Thị Bích Trâm (TL) |
   |
AK7-AK9 |
|
Maria Võ Thị Việt Trinh (TT) |
   |
AK17-AK19 |
Vũ Đình Trung (TL) |
   |
AK23-AK25 |
|
Nguyễn Thanh Trung (TL) |
   |
AM4-AM6 |
Nguyễn Huy Thanh (TL) |
   |
AM7-AM9 |
|
Nguyễn Trọng Thiên (TL) |
   |
AM10-AM12 |
Nguyễn Trọng Thiên (MT) |
     |
AM13-AM17 |
|
Trần Văn Tiệp (TL) |
   |
AM22-AM24 |
FX Nguyễn Thanh (TL) |
   |
AN11-AN13 |
|
FX Nguyễn Thanh (1T) |
 |
AM28 |
Phan Đình Thiện (TL) |
   |
AN19-AN21 |
|
Hoàng Nguyên Minh Thủy (TT) |
   |
AN22-AN24 |
Hoàng minh Triết (TT) |
   |
AN24-26 |
|
Nguyễn Anh Thu (TL) |
   |
AO11-AO13 |
Nguyễn Đức Thái (TL) |
   |
AO14-AO16 |
|
Trần Kim Thương (LTX) |
   |
AO17-AO19 |
Phạm Kim Thu (MT) |
     |
AO20-AO24 |
|
Nguyễn Anh Thư (TL) |
   |
AP4-AP6 |
Nguyễn Đức Thái (TL) |
   |
AP7-AP9 |
|
Trần văn Tính (TL) |
   |
AQ4-AQ6 |
Trần Thanh Nga (MT) |
     |
AR6-AR10 |
|
Theresa Vũ (LTX) |
   |
AR16-AR18 |
Antôn Nguyễn Đình Tuấn (2T) |
 |
AR23 |
|
Gioan Nguyễn Thành Trọng (4T) |
 |
AO28 |
Vũ Huyền Trang (TL) |
   |
AS22-AS24 |
|
Anna Toàn (MT) |
     |
AT1-AT5 |
Trần Thị Tý (1T) |
 |
AS28 |
|
Nguyễn Thị Thuận (MT) |
     |
AT19-AT23 |
Trần Thị Tý (2T) |
 |
AU28 |
|
Phạm Kim Thu (MT) |
     |
AU14-AU18 |
Tường Thi (LTX) |
   |
AV4-AV6 |
|
Maria Ngọc Thủy (3T) |
 |
AV10 |
Nguyễn Quang Tiến (TL) |
   |
AW5-AW7 |
|
John Nguyễn Thanh Trúc (1T) |
 |
AW12 |
Nguyễn Thị Thanh (MT) |
   |
AW13-AW15 |
|
Nguyễn Thị Bảo Trâm (TL) |
   |
AW25-AW27 |
Trần Thiên Thu (TL) |
   |
AX11-AX13 |
|
Dương Thiết (TL) |
   |
AY10-AY12 |
Trần Thị Tươi (4T)(TT) |
    |
AZ25-AZ28 |
|
Đỗ Thị Te (TL) |
   |
AZ7-AZ9 |
Nguyễn Thị Trang (TT) |
   |
AZ13-AZ15 |
|
Lê Thị Thúy (TL,TT) |
      |
BB4-BB9 |
Nguyễn Thị Tập (TL,TT) |
      |
BB16-BB21 |
|
Cao Thị Tân (TL,TT) |
      |
BB22-BB27 |
Nguyễn Thị Thanh (3T) |
 |
BC15 |
|
Nguyễn Phúc Duy Tân (TL) |
   |
BC16-BC18 |
Đào Thị Thảo (LTX) |
   |
BC22-BC24 |
|
Đoàn Hồng Thu (LTX) |
   |
BC25-BC27 |
Nguyễn Thị Thu (MT) |
     |
BD15-BD19 |
|
Nguyễn Xuân Thanh (1T) |
 |
BE20 |
Vũ Huyền Trang (TL,1T) |
    |
BE23-BE26 |
|
Trần Thị Tuyết Thanh (LTX) |
   |
BF1-BF3 |
Nguyễn Thị Tuyết Thanh (TL) |
   |
BF11-BF13 |
|
Hà Duy Tích (LTX) |
   |
BF24-BF26 |
Phan Đức Thanh (TT) |
   |
BH1-BH3 |
|
GB Nguyễn-Văn-Thuyết (LTX) |
   |
BH7-BH9 |
Trần thị Thay (TT) |
   |
BI7-9 |
|
Mai Anh Tuấn (TL) |
   |
BI13-15 |
Chu Văn Thuận (MT) |
     |
BI19-BI23 |
|
Nguyễn Văn Toàn (TL) |
   |
BI24-26 |
Nguyễn Thanh Tùng (TL) |
   |
BJ1-3 |
|
Maria Lê Thị Kim Thúy (TL) |
   |
BJ7-9 |
Maria Nguyễn Thị Thìn (LTX) |
   |
BJ25-27 |
|
Maria Nguyễn Thị Thìn (TT) |
   |
BK1-BK3 |
Nguyễn Thị Trung (LTX) |
   |
BK23-25 |
|
Dom Nguyễn Xuân Thiệm (1T) |
 |
BL8 |
Madalena Tran Thanh Thủy (TL) |
   |
BL8-10 |
|
MD Tran Thanh Thủy (LTX) |
   |
BL14-16 |
Trần Thị Thương (TL) |
   |
BL21-23 |
|
Nguyễn Thanh Tiến (TT) |
   |
BM1-3 |
Lucia Nguyễn T Kim Tiến (TL) |
   |
BM7-9 |
|
Lê Văn Tới (1T) |
 |
BL27 |
Thịnh (LTX) |
   |
BN9-11 |
|
Nguyễn Thị Thư Thảo (TT) |
   |
BN21-23 |
JB. Nguyễn Văn Thuyết (TL) |
   |
BN25-27 |
|
Anton Vũ Văn Thạch (TL) |
   |
BO1-3 |
Lê Văn Thạch (TT) |
   |
BO7-9 |
|
Lê Thanh Tùng (TL,1T) |
    |
BO11-14 |
Mai Cao Tâm (TL) |
   |
BO16-18 |
|
Lê Thị Thảo (TL) |
   |
BO22-24 |
Trần Minh Thông (1T) |
 |
BP |
|
Nguyễn Trung Thành (TL) |
   |
BQ14-16 |
Nguyễn Trung Thành (TT) |
   |
BQ17-19 |
|
Phạm Kim Thu (5T) |
 |
BQ21 |
Phạm Kim Thu (MT) |
   |
BS14-16 |
|
Maria Thái T Bạch Tuyết (TT) |
     |
BS23-27 |
Bùi Thị Thanh Thảo (TL,4T) |
    |
BT4-6 |
|
Đặng Thị Tươi (4T) |
 |
BT7 |
Trần Thịện Toàn (1T) |
 |
BT8 |
|
Huỳnh Ngọc Thắng (TT) |
   |
BU1-3 |
Trần thị Tín (TT) |
   |
BU4-6 |
|
Maria Đỗ Thị Tuyết (1T,LTX) |
    |
BU7-10 |
Bảo Trâm (TL) |
   |
BU25-27 |
|
Nguyễn Ngọc Thuận (TL) |
   |
BV20-22 |
Vũ Trí Dũng Tiến (TL) |
   |
BW1-3 |
|
Nguyễn Đức Tiến (3T) |
   |
BX4-6 |
Phạm Văn Thuật (TL) |
   |
BX4-6 |
|
Nguyễn Phúc Thịnh (4T) |
 |
BX17 |
Văn Thị Khánh Trang (TL) |
   |
BX18-20 |
|
Bảo Châu Trinh (TL) |
   |
BX21-23 |
Đặng Thị Thắm (MT) |
     |
BY5-10 |
|
Đỗ Thị Tín (MT) |
     |
BZ1-5 |
Phan Trung Thu. (2T) |
 |
BX27 |
|
Nguyễn Đức Thắng (1T) |
 |
BX28 |
Trần Thị Bảo Thương (MT) |
     |
BZ17-21 |
|
Nguyễn Thị Kim Tuyền (1T) |
 |
BZ22 |
Đặng Diễm Thương (1T) |
 |
BZ28 |
|
Ánh Tuyết (TT) |
   |
CB10-12 |
Vincent Nguyễn Quang Thái (TL) |
   |
CC14-16 |
|
Theresa Dương Thị Tuyết (1T) |
 |
CD4 |
Nguyễn Tấn Thuấn (TL) |
   |
CD19-21 |
|
Nguyễn Việt Tiến (TL) |
   |
CD22-24 |
Dy Nguyên Thanh (TL) |
   |
CE7-9 |
|
Nguyễn Quang Thiệu (1T) |
 |
CE12 |
Nhóm Thánh Linh Austin TX (MT) |
     |
CF20-24 |
|
Trung Trần (LTX) |
   |
CG1-3 |
Sr Marie Immaculee Nguyễn Thị Tinh (TL,TT) |
      |
CG19-24 |
|
Đặng Quang Toàn (TT) |
   |
CH1-3 |
Sr Marie Immaculee Nguyễn Thị Tinh (LTX) |
   |
CG25-27 |
|
Bùi Thị Thủy (TL) |
   |
CH10-12 |
Phạm Thị Thảo (TT) |
   |
CH13-15 |
|
Nguyễn Đức Thuần (TL) |
   |
CH24-26 |
Nguyễn Đức Tuần (TL) |
   |
CI6-8 |
|
Hoàng Anh Tuấn (TL) |
   |
CI15-17 |
Phan Đức Thanh (TL) |
   |
CI18-20 |
|
Maria Phạm Thị H. Thanh (TL) |
   |
CJ1-3 |
Trần Văn Thành (TT) |
   |
CJ7-9 |
|
Phùng Thị Tuyết (1T,2T) |
  |
CH27-28 |
Nguyễn Thị Ngọc Trang (TT) |
   |
CJ20-22 |
|
Nguyễn Thị Thu (LTX) |
   |
CK10-12 |
Nguyễn Thị Trung (TL) |
   |
CK16-18 |
|
Hạc Văn Tiên (TL) |
   |
CL2-4 |
Nguyễn Thị Thanh Thúy (MT) |
     |
CL14-18 |
|
Teresa (TT) |
   |
CM13-15 |
Nguyễn Thị Tuyết (LTX) |
   |
CM11-13 |
|
Hà Bội Tuyên (TL) |
   |
CN14-16 |
Vũ Vọng Trụ (3T) |
 |
CN28 |
|
Châu Minh Tân (5T) |
 |
CO5 |
Jean Mary Tuần (MT) |
     |
CO9-13 |
|
Hải Tiên (2T) |
 |
CO19 |
Peter Nguyễn Văn Thùy (1T) |
 |
CO27 |
|
Nguyễn Thị Thanh (3T) |
 |
CQ12 |
Giuse Phạm Chánh Trực (TL,3T) |
    |
CR5-8 |
|
Vũ Quang Minh Tuệ (TL) |
   |
CP26-28 |
Nguyễn Duy Tuấn (MT) |
     |
CR12-16 |
|
Nguyễn Thị Thủy Tiên (TL,3T) |
    |
CR17-20 |
Maria Nguyễn Ngọc Trang (TL) |
   |
CS6-8 |
|
Trần Thị Thùy Trang (TL) |
   |
CT24-26 |
Lưu Thị Thùy Trang (MT) |
     |
CU15-19 |
|
Michael Hoàng Sĩ A. Tuấn (TT) |
   |
CV10-12 |
Michael Hoàng Sĩ Anh Tuấn (TL) |
   |
CV16-18 |
|
Hoàng Tuấn (TL) |
   |
CV22-24 |
Jean-Mary Tuấn (MT) |
     |
CW9-13 |
|
Peter Thảo Nguyễn (TL) |
   |
CW26-28 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|