Suy niệm và Lời nguyện sáng – Thứ Bảy tuần bát nhật Phục Sinh
- T6, 10/04/2026 - 15:39
- Lm Anmai, CSsR
Lời nguyện sáng – Thứ Bảy trong tuần bát nhật Phục Sinh
Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh,
giữa buổi sáng hôm nay – một buổi sáng thật hiền, thật nhẹ, như thể cả đất trời đang thở chậm lại sau một tuần chan chứa niềm vui Phục Sinh – con cũng dừng lại, đặt mình trước sự hiện diện của Chúa. Không phải với những lời lẽ trau chuốt, nhưng với một tâm hồn chân thật, còn nhiều ngổn ngang, còn nhiều yếu đuối, nhưng cũng đang khát khao được Chúa chạm đến và biến đổi.
Lạy Chúa,
đây là ngày cuối của tuần Bát Nhật Phục Sinh – tám ngày như một ngày duy nhất, nơi Giáo Hội không ngừng hát lên rằng: “Chúa đã sống lại thật!” Và con hiểu rằng: niềm vui này không phải để giữ lại trong một tuần, nhưng là để kéo dài suốt cả đời con. Thế nhưng, lạy Chúa, con thú thật: lòng con không phải lúc nào cũng tràn đầy niềm vui ấy. Có những lúc con quên mất Chúa đã sống lại. Có những lúc con sống như thể sự chết vẫn còn quyền lực, như thể bóng tối vẫn còn chiến thắng.
Xin tha thứ cho con, lạy Chúa. Và xin cho buổi sáng hôm nay trở thành một khởi đầu mới – một lần nữa con chọn tin, chọn hy vọng, chọn yêu, vì Chúa đã sống lại.
Lạy Chúa Giêsu,
con nhớ đến những lần Chúa hiện ra với các môn đệ sau khi sống lại – không ồn ào, không phô trương, nhưng rất gần gũi, rất dịu dàng. Chúa đến khi họ sợ hãi. Chúa đến khi họ hoang mang. Chúa đến khi họ trở về với cuộc sống cũ, khi họ nghĩ rằng mọi chuyện đã kết thúc. Và chính lúc đó, Chúa đã biến đổi tất cả.
Lạy Chúa,
con cũng đang ở trong những “buổi sáng bình thường” như thế. Không có phép lạ rõ ràng, không có dấu chỉ lớn lao, chỉ là một ngày mới với những công việc quen thuộc. Nhưng chính trong sự bình thường ấy, xin cho con nhận ra Chúa đang đến. Xin cho con không bỏ lỡ Chúa chỉ vì con mong đợi những điều quá lớn lao.
Xin mở mắt con, để con nhận ra Chúa trong những điều rất nhỏ: một hơi thở sâu, một tia nắng ấm, một lời chào buổi sáng, một ánh mắt cảm thông. Vì con tin rằng: Chúa đang hiện diện, không phải ở đâu xa, nhưng ngay trong chính cuộc sống rất đỗi đời thường này.
Lạy Chúa Phục Sinh,
trong suốt tuần qua, con đã nghe nhiều về niềm vui, về hy vọng, về sự sống mới. Nhưng giờ đây, con xin Chúa biến tất cả những điều đó thành hiện thực trong con. Xin cho niềm vui của Chúa không chỉ là cảm xúc thoáng qua, nhưng là một nguồn mạch sâu xa trong tâm hồn. Một niềm vui không bị dập tắt bởi hoàn cảnh, không bị lung lay bởi thử thách, vì nó được đặt nền trên chính Chúa.
Xin cho con biết mang niềm vui ấy đến cho người khác. Không phải bằng những lời nói lớn lao, nhưng bằng một sự hiện diện hiền lành, một nụ cười chân thành, một trái tim biết lắng nghe.
Lạy Chúa Giêsu,
con dâng lên Chúa tất cả những gì con là – những điều con tự hào và cả những điều con xấu hổ. Con không giấu Chúa những yếu đuối của mình: những lần con ích kỷ, những lúc con nóng giận, những khi con thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Xin Chúa tha thứ và thanh tẩy con.
Xin đừng để con bị mắc kẹt trong chính mình. Xin giải thoát con khỏi cái tôi khép kín, để con biết mở lòng ra với Chúa và với tha nhân. Xin cho con biết rằng: sống không phải là giữ lấy, nhưng là trao ban; không phải là tìm kiếm chính mình, nhưng là tìm kiếm Chúa trong mọi sự.
Lạy Chúa Phục Sinh,
xin cho con biết sống những ngày bình thường với một tâm hồn phi thường – một tâm hồn biết yêu thương không mệt mỏi, biết hy vọng không ngừng, biết tin tưởng ngay cả khi không thấy gì rõ ràng.
Xin cho con biết trung thành trong những việc nhỏ: làm việc với trách nhiệm, cầu nguyện với lòng sốt sắng, đối xử với người khác bằng sự tôn trọng. Vì con tin rằng: chính trong những điều nhỏ bé ấy, con đang xây dựng Nước Trời.
Lạy Chúa,
con cũng cầu nguyện cho những người đang mất niềm vui – những người đang sống mà như không sống, đang thở mà như không còn hy vọng. Xin Chúa đến với họ. Xin chạm vào trái tim họ. Xin cho họ cảm nhận được rằng: họ không cô đơn, họ không bị bỏ rơi, vì Chúa đã sống lại và đang ở với họ.
Con cầu nguyện cho gia đình con, cho những người con yêu thương. Xin Chúa gìn giữ họ trong bình an. Xin cho chúng con biết yêu thương nhau nhiều hơn, biết tha thứ cho nhau nhanh hơn, biết nâng đỡ nhau trên hành trình đức tin.
Lạy Chúa Giêsu,
xin ở lại với con trong ngày hôm nay – một ngày tưởng chừng như rất bình thường, nhưng có thể trở nên phi thường nếu có Chúa. Xin cho mọi việc con làm đều mang dấu ấn của Chúa. Xin cho từng suy nghĩ, từng lời nói, từng hành động của con đều phản chiếu ánh sáng Phục Sinh.
Khi con gặp khó khăn, xin cho con không nản lòng.
Khi con bị hiểu lầm, xin cho con không cay đắng.
Khi con bị tổn thương, xin cho con không khép kín.
Nhưng trong mọi sự, xin cho con chọn yêu thương – vì đó là con đường mà Chúa đã đi.
Lạy Chúa Phục Sinh,
tuần Bát Nhật sắp khép lại, nhưng hành trình đức tin của con vẫn tiếp tục. Xin cho con không chỉ sống tốt trong những ngày lễ, nhưng biết sống trung thành trong cả những ngày thường. Xin cho con không chỉ sốt sắng nhất thời, nhưng kiên trì mỗi ngày.
Xin cho con mang theo ánh sáng Phục Sinh vào mọi ngõ ngách của cuộc đời – vào công việc, vào gia đình, vào những mối tương quan, vào cả những nơi tối tăm nhất trong tâm hồn con.
Và lạy Chúa,
khi con bước vào ngày mới này, con không đi một mình.
Chúa đang đi với con.
Chúa đang sống trong con.
Và Chúa đang chờ con ở phía trước.
Xin cho con bước đi với niềm tin ấy,
sống với niềm vui ấy,
và yêu với trái tim ấy.
Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh,
xin làm cho cuộc đời con trở thành một lời chứng sống động rằng:
Chúa thật sự đã sống lại,
và tình yêu của Chúa đang biến đổi mọi sự.
Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA PHỤC SINH VẪN ĐẾN VỚI NHỮNG TÂM HỒN CHẬM TIN
Tin Mừng thứ Bảy tuần Bát nhật Phục Sinh đưa chúng ta về những lần Chúa Giêsu hiện ra sau khi sống lại. Đó không phải chỉ là những mẩu chuyện rời rạc để kể lại cho đẹp, nhưng là một bản tóm lược rất sâu về hành trình đưa các môn đệ từ bóng tối sang ánh sáng, từ ngỡ ngàng sang xác tín, từ đóng kín sang lên đường, từ sợ hãi sang làm chứng. Điều lạ là Chúa Phục Sinh hiện ra không phải để trách cứ theo kiểu con người vẫn trách nhau. Người hiện ra để cứu đức tin đang hấp hối nơi các môn đệ. Người hiện ra để nhóm lại ngọn lửa đã gần tắt. Người hiện ra để kéo họ ra khỏi nấm mồ của buồn bã, của thất vọng, của tan vỡ nội tâm.
Các môn đệ đã từng sống với Chúa, từng nghe Chúa giảng, từng chứng kiến Chúa làm biết bao phép lạ, từng được Chúa báo trước về cuộc khổ nạn và phục sinh. Thế mà khi biến cố xảy ra thật, họ vẫn không tin. Khi bà Maria Mácđala báo tin, họ không tin. Khi hai môn đệ từ Emmau trở về kể lại, họ vẫn không tin. Chính Tin Mừng hôm nay nhấn rất mạnh đến sự cứng lòng ấy. Điều đó cho thấy đức tin không phải là chuyện dễ dàng. Ở gần Chúa chưa chắc đã tin thật. Nghe nhiều về Chúa chưa chắc đã phó thác thật. Biết giáo lý chưa chắc đã có tương quan sống động với Đấng đang sống. Người ta vẫn có thể sống bên cạnh sự thật mà lòng còn đóng kín.
Nhìn vào các môn đệ, ta thấy bóng dáng của chính mình. Nhiều khi ta cũng giống họ lắm. Ta đi lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức, nhưng khi đau khổ ập đến, khi lời cầu nguyện như không được nhậm, khi biến cố xảy ra trái với ý mình, thì lòng ta bắt đầu chao đảo. Có những lúc ta vẫn giữ các thói quen đạo đức bên ngoài, nhưng bên trong lại ngấm ngầm chất vấn Chúa. Có những lúc ta vẫn nói mình tin Chúa sống lại, nhưng thật ra ta đang sống như thể sự chết mới là điều mạnh nhất, như thể thất bại mới là tiếng nói cuối cùng, như thể bóng tối có quyền quyết định số phận đời mình.
Điều đẹp nhất của Tin Mừng hôm nay là Chúa không bỏ rơi những con người chậm tin ấy. Người không nói: các anh đã không tin thì thôi, các anh không xứng đáng nữa. Không. Chúa Phục Sinh kiên nhẫn đi tìm họ. Chúa không chán con người chậm tin, miễn là họ còn có thể được cứu. Chúa đến với Maria. Chúa đến với hai môn đệ. Chúa đến với nhóm Mười Một. Nghĩa là Chúa bước vào từng hoàn cảnh khác nhau, từng kiểu yếu đuối khác nhau, từng mức độ đổ vỡ khác nhau. Chúa không cứu một đám đông vô danh. Chúa cứu từng người. Chúa không yêu chung chung. Chúa yêu đích danh. Chúa không chữa lành một cách tập thể theo kiểu bên ngoài. Người đi thẳng vào vết thương cụ thể của từng tâm hồn.
Đó là điều nâng đỡ chúng ta rất nhiều. Bởi vì nhiều người nghĩ rằng khi mình yếu đức tin, khi mình khô khan, khi mình mệt mỏi, khi mình không còn cảm thấy gì trong cầu nguyện, thì chắc Chúa thất vọng về mình. Nhưng Tin Mừng hôm nay nói điều ngược lại. Chính lúc ấy Chúa lại gần hơn. Chính lúc ấy Chúa tìm đến hơn. Chính lúc ấy Chúa làm việc âm thầm hơn. Có thể ta không nhận ra, nhưng Người vẫn ở đó. Có thể ta chưa gọi tên được sự hiện diện của Người, nhưng Người vẫn đi ngang qua cuộc đời ta như đã từng đi ngang qua cuộc đời các môn đệ.
Sau Phục Sinh, Chúa hiện ra dưới những dáng vẻ mà người ta không nhận ra ngay. Với Maria, Người như người làm vườn. Với hai môn đệ Emmau, Người như một lữ khách. Với các môn đệ bên bờ hồ, Người như một người đứng trên bãi biển xa lạ. Điều này rất quan trọng. Bởi vì Chúa Phục Sinh không luôn đến theo cách mà ta chờ. Người vẫn đến, nhưng theo những hình thức ta không ngờ. Người đến qua một lời nhắc nhẹ trong lương tâm. Người đến qua một biến cố làm ta dừng lại. Người đến qua một thánh lễ mà hôm ấy lòng ta bỗng mềm ra. Người đến qua một đau khổ tưởng như vô nghĩa, nhưng sau này nhìn lại mới hiểu đó là một ơn đổi đời. Người đến qua một người nghèo, một người đau bệnh, một người làm ta khó chịu, một người cần ta tha thứ. Người đến qua một cánh cửa đóng lại để dẫn ta sang một cánh cửa khác sâu hơn, thật hơn, thánh hơn.
Vấn đề không phải Chúa có đến hay không. Vấn đề là ta có nhận ra Người hay không. Mà để nhận ra, phải có một trái tim biết tìm. Chỉ kẻ nào khao khát ánh sáng mới đi lần theo một tia sáng nhỏ. Chỉ người nào còn mong gặp Chúa mới có thể nhận ra dấu chân của Người giữa những ngổn ngang. Nhiều khi Chúa rất gần, nhưng tâm hồn ta đầy tiếng ồn. Nhiều khi Chúa đang nói, nhưng lòng ta đầy thành kiến. Nhiều khi Chúa đang mở một lối mới, nhưng ta cứ đứng khóc trước cánh cửa cũ. Đó là bi kịch lớn của đời thiêng liêng: không phải Chúa vắng mặt, nhưng là ta không còn nhạy để nhận ra sự hiện diện của Người.
Tin Mừng phục sinh không dừng lại ở chuyện nhận ra Chúa, mà đi xa hơn: đã nhận ra thì phải đi loan báo. Chúa không hiện ra để thỏa mãn cảm xúc đạo đức. Chúa hiện ra để sai đi. Khi các môn đệ còn đóng kín, họ là những người đang giữ lại một vết thương. Khi họ gặp Chúa thật, họ trở thành những người mang một sứ mạng. Một người đã thật sự gặp Đấng Phục Sinh sẽ không thể sống mãi như cũ. Nếu cứ sống như cũ, cứ buồn như cũ, cứ ích kỷ như cũ, cứ lạnh như cũ, cứ bi quan như cũ, thì có lẽ ta mới chỉ nghe nói về Chúa Phục Sinh chứ chưa gặp Người thật.
Loan báo Tin Mừng không chỉ là cầm micro giảng dạy. Loan báo trước hết là sống khác. Một gia đình đang bất hòa mà biết tha thứ cho nhau là đang loan báo Phục Sinh. Một linh mục vẫn trung tín cầu nguyện giữa bao mệt mỏi là đang loan báo Phục Sinh. Một tu sĩ đi qua khô khan mà không trở nên chua chát là đang loan báo Phục Sinh. Một người bệnh vẫn dịu hiền trong đau đớn là đang loan báo Phục Sinh. Một người bị xúc phạm mà không trả thù là đang loan báo Phục Sinh. Một người không để quá khứ đầu độc hiện tại là đang loan báo Phục Sinh. Đấng Phục Sinh được nhận ra qua một đời sống đã được biến đổi.
Hôm nay, Chúa cũng hỏi ta như đã hỏi các môn đệ: vì sao lòng con cứng thế? Vì sao con cứ nhốt mình trong nỗi buồn? Vì sao con tin cái chết mạnh hơn sự sống? Vì sao con cứ nghĩ tội lỗi của con lớn hơn lòng thương xót của Ta? Vì sao con cứ ôm lấy thất bại như thể nó là định nghĩa cuối cùng về đời con? Vì sao con khép lòng trước những dấu chỉ Ta đang gửi đến? Những câu hỏi ấy không làm ta xấu hổ để tuyệt vọng, nhưng để đánh thức ta dậy.
Phục Sinh là lời tuyên bố rằng không có nấm mồ nào là chung cuộc cho người thuộc về Chúa. Dù đời ta có đi qua đêm tối nào, Chúa vẫn có thể bước vào. Dù lòng ta có khô cằn đến đâu, Chúa vẫn có thể chạm tới. Dù niềm tin của ta nhỏ bé thế nào, Chúa vẫn có thể làm nó lớn lên. Điều Chúa cần không phải là một con người hoàn hảo, nhưng là một con người chịu mở lòng. Điều Chúa tìm không phải là những kẻ chưa từng gãy đổ, nhưng là những người cho phép Người bước vào chỗ gãy đổ ấy.
Xin cho chúng ta trong ngày thứ Bảy tuần Bát nhật Phục Sinh này biết xin Chúa một ơn rất đơn sơ mà rất lớn: xin cho con nhận ra Chúa đang sống. Nhận ra Chúa đang đi trong cuộc đời con. Nhận ra Chúa đang nói với con qua những điều con không ngờ. Nhận ra Chúa ngay giữa những nơi con tưởng chỉ có bóng tối. Và khi đã nhận ra, xin cho con đừng giữ niềm vui ấy cho riêng mình, nhưng biết mang Chúa đến cho anh chị em bằng chính một cuộc sống dịu hiền hơn, sâu hơn, sáng hơn, thật hơn.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ KHÓ TIN ĐẾN XÁC TÍN
Có một sự thật rất gần với đời sống thiêng liêng của chúng ta mà Tin Mừng hôm nay chạm đến rất rõ: con người khó tin. Nghe nói về sự phục sinh thì dễ, hát Alleluia thì dễ, mừng lễ Phục Sinh thì dễ, nhưng để thực sự tin rằng Chúa đã sống lại và đang sống, đang hành động, đang hiện diện, đang dẫn dắt lịch sử đời mình, điều đó lại không dễ. Các môn đệ là những người gần Chúa nhất còn khó tin, huống chi chúng ta là những người sống sau biến cố ấy đến hai ngàn năm.
Thánh Marcô không giấu sự thật ấy. Ngài không tô hồng các tông đồ. Ngài không kể họ như những anh hùng hoàn hảo. Trái lại, Tin Mừng nói thẳng rằng họ không tin lời bà Maria Mácđala. Hai môn đệ khác trở về báo tin, họ vẫn không tin. Cuối cùng chính Chúa hiện ra và khiển trách sự cứng lòng của họ. Điều này làm cho bản văn Tin Mừng rất thật. Và chính cái thật ấy lại làm cho ta thêm hy vọng. Bởi vì Hội Thánh không được xây trên những con người không bao giờ nghi nan, nhưng được xây trên những con người yếu đuối đã được Chúa chạm đến và biến đổi.
Nhiều người nghĩ rằng chỉ những ai mạnh mẽ trong đức tin ngay từ đầu mới được Chúa dùng. Nhưng không phải. Chúa đã chọn những môn đệ từng sợ hãi, từng thất vọng, từng đóng cửa, từng hoang mang, từng không tin. Nghĩa là Chúa có thể dùng những con người rất mong manh, miễn là họ để Người biến đổi. Đây là niềm an ủi lớn cho chúng ta. Vì có khi ta buồn vì thấy mình chẳng sốt sắng như mình tưởng, chẳng kiên vững như mình mong, chẳng quảng đại như mình muốn. Nhưng Chúa không chờ ta mạnh rồi mới yêu. Chúa yêu để làm ta mạnh.
Khó tin là một kinh nghiệm rất nhân loại. Khi đời đang êm, người ta nói dễ lắm rằng mình tin Chúa. Nhưng khi chuyện không như ý, khi lời cầu xin kéo dài mà không có câu trả lời rõ ràng, khi gia đình có thử thách, khi sứ vụ gặp thất bại, khi thân xác yếu đau, khi bị hiểu lầm, khi bị xúc phạm, khi bị bỏ quên, khi những gì mình trông cậy đổ xuống, thì chính lúc ấy đức tin bị thử lửa. Nhiều người không mất Chúa ngay tức khắc. Họ chỉ bắt đầu sống như thể Chúa không còn quan trọng nữa. Họ không chối Chúa bằng miệng, nhưng bằng cách mất hy vọng, mất bình an, mất bác ái, mất sức đứng dậy.
Phục Sinh mời chúng ta đi sâu hơn vào điều này: tin không phải chỉ là chấp nhận một chân lý, nhưng là bước vào một tương quan sống động với Đấng đang sống. Nếu Chúa chỉ là một nhân vật trong ký ức tôn giáo, thì Người không thể nâng ta dậy hôm nay. Nhưng nếu Người đang sống, thì Người có thể can thiệp thật vào bóng tối của ta. Có thể không theo cách ta muốn, nhưng chắc chắn theo cách cứu độ hơn. Có thể không xóa khổ đau ngay, nhưng cho khổ đau một ý nghĩa mới. Có thể không đổi hoàn cảnh ngay, nhưng đổi trái tim ta ngay trong hoàn cảnh ấy.
Các môn đệ đã không tin vì họ bị nhốt trong nỗi buồn của mình. Họ đang khóc thương một quá khứ đã mất. Họ đang bị đè nặng bởi thập giá đến mức không còn chỗ cho ánh sáng mới. Đôi khi ta cũng thế. Có những người sống mãi trong ký ức đau thương. Có những người sống mãi trong một thất bại cũ. Có những người sống mãi trong một vết thương bị lặp đi lặp lại trong tâm trí. Có những người không cho Chúa bước vào hiện tại, vì họ cứ khóa mình trong quá khứ. Phục Sinh là lời gọi bước ra. Không phải quên quá khứ, nhưng không để quá khứ làm chủ linh hồn mình nữa.
Đức tin phục sinh không phải là một thứ lạc quan rẻ tiền. Nó không bảo rằng rồi mọi chuyện sẽ dễ. Nó không bảo rằng đau khổ là ảo giác. Nó không phủ nhận nước mắt. Chính các môn đệ đã khóc. Chính Maria Mácđala đã khóc. Chính hai môn đệ Emmau đã thất vọng. Nhưng điểm khác biệt là Chúa bước vào giữa những giọt nước mắt ấy. Người không bắt họ phải giả vờ vui. Người làm cho họ đi từ nước mắt đến nhận ra, từ nhận ra đến tin, từ tin đến lên đường.
Đó là hành trình của mỗi người chúng ta. Có khi hôm nay ta vẫn đang ở chặng đầu. Vẫn còn khó tin lắm. Vẫn còn khô khan lắm. Vẫn còn thấy Chúa xa lắm. Vẫn còn thấy tim mình nặng lắm. Nhưng đừng nản. Các môn đệ cũng đã như thế. Vấn đề không phải là ta đang ở đâu, mà là ta có để Chúa dẫn mình đi tiếp không. Có để Tin Mừng bước vào vùng tối ấy không. Có chấp nhận rằng mình cần được cứu không. Người khiêm tốn trước Chúa sẽ có đường để đi. Người nghĩ mình đủ rồi thường sẽ ở yên trong bóng tối của mình.
Tin Mừng hôm nay còn nhắc ta rằng đức tin lớn lên nhờ chứng từ. Maria Mácđala báo tin. Hai môn đệ Emmau báo tin. Đức tin không sống một mình. Hội Thánh là nơi những người đã thấy dấu chân Chúa kể lại cho nhau. Ta cần chứng từ của nhau. Ta cần được nghe rằng Chúa vẫn đang làm việc. Ta cần thấy một người đau khổ mà vẫn bình an. Ta cần thấy một gia đình từng đổ vỡ mà được hàn gắn. Ta cần thấy một linh mục, một tu sĩ, một tín hữu sống âm thầm mà sáng. Có những lúc lý luận không mở được lòng ta, nhưng một chứng tá sống thì làm được.
Bởi vậy, trách nhiệm của ta không nhỏ. Có khi cả đời ta là một trang Tin Mừng người khác sẽ đọc. Có khi sự trung tín của ta trong một giai đoạn âm thầm lại là điều vực dậy một người đang chao đảo. Có khi cách ta chịu đau khổ, cách ta giữ miệng lưỡi, cách ta tha thứ, cách ta không cay nghiệt, cách ta vẫn quỳ cầu nguyện khi không còn cảm xúc gì, chính là bằng chứng âm thầm nhưng hùng hồn rằng Chúa đang sống.
Chúa Phục Sinh không chỉ muốn kéo ta ra khỏi sự khó tin để ta được bình an cho riêng mình. Người còn sai ta đi khắp tứ phương thiên hạ. Nghĩa là một khi đã gặp Chúa, không ai được phép giữ mình lại trong căn phòng đóng kín. Đời sống Kitô hữu không phải là ôm lấy những an ủi thiêng liêng cho riêng mình. Đời sống Kitô hữu là được sai đi. Sai đến gia đình mình trước, cộng đoàn mình trước, môi trường mình trước, nơi đang thiếu ánh sáng nhất trước. Có những người đi rất xa mà chưa chắc đã là thừa sai. Có những người chỉ sống đúng bổn phận mỗi ngày với tình yêu phục sinh mà đã là nhà truyền giáo thật.
Xin Chúa cho chúng ta đừng sợ phần khó tin của mình, nhưng cũng đừng nuôi nó. Đừng tuyệt vọng khi thấy lòng mình yếu, nhưng cũng đừng chiều theo sự nguội lạnh. Hãy đem sự khó tin ấy đến cho Chúa. Hãy nói thật với Người. Hãy xin Người chạm vào những nơi ta không tự cứu nổi. Hãy xin Người đưa ta đi từ một đức tin bằng lời sang một đức tin bằng đời sống. Hãy xin cho ta không chỉ nói “Chúa đã sống lại”, mà thật sự sống như một người biết rằng Chúa đang sống.
Xin cho ngày thứ Bảy tuần Bát nhật Phục Sinh này trở thành một dấu mốc mới trong đời sống nội tâm của chúng ta. Xin cho những gì đang chết trong ta được sống lại. Xin cho những gì đang tối trong ta được sáng lên. Xin cho những gì đang nặng nề trong ta được nhẹ đi. Xin cho những gì đang đóng kín trong ta được mở ra. Và xin cho từ chính cuộc đời còn nhiều yếu đuối của chúng ta, người khác vẫn có thể nhận ra một điều rất chắc: Chúa Giêsu thật sự đã sống lại.
Lm. Anmai, CSsR
HÃY BIẾT TÌM KIẾM ÁNH SÁNG CỦA ĐẤNG PHỤC SINH
Có những loài hoa muốn sống được thì phải quay theo ánh sáng. Không có ánh sáng, cây sẽ úa. Không có ánh sáng, nụ sẽ khép lại. Không có ánh sáng, sự sống dần dần yếu đi. Linh hồn con người cũng thế. Nếu không quay về phía ánh sáng của Chúa Kitô Phục Sinh, nội tâm sẽ dần héo úa. Bên ngoài có thể vẫn hoạt động, vẫn bận rộn, vẫn nói cười, vẫn có vẻ bình thường, nhưng bên trong lại khô đi, tối đi, mất hướng đi. Tin Mừng hôm nay mời chúng ta suy nghĩ rất nhiều về điều ấy.
Sau khi sống lại, Chúa Giêsu không hiện ra ngay theo cách dễ dàng nhất. Người không đứng giữa quảng trường để cho cả thành Giêrusalem thấy. Người không hiện ra trước mặt những người đã kết án Người để buộc họ phải khuất phục. Người chọn hiện ra với những con người đang yêu mến, đang tìm kiếm, đang đau khổ, đang khao khát, dù niềm tin họ còn yếu. Điều đó nói với ta rằng ánh sáng phục sinh không áp đặt. Ánh sáng phục sinh mời gọi. Chúa không cưỡng ép lòng người. Người đến như một quà tặng cho những ai biết mở lòng ra.
Maria Mácđala được gặp Chúa trước hết. Vì sao? Bởi vì bà đi tìm Người từ sáng sớm. Hai môn đệ Emmau được Chúa đồng hành. Vì sao? Bởi vì dù thất vọng, họ vẫn còn thao thức về những chuyện liên quan đến Người. Các tông đồ được Chúa đến giữa căn phòng đóng kín. Vì sao? Bởi vì dù hoang mang, họ vẫn thuộc về Người. Nghĩa là ngay cả khi đức tin còn lẫn với nước mắt, còn lẫn với sợ hãi, còn lẫn với chậm hiểu, thì chỉ cần còn một chút quay về phía Chúa, Người vẫn có đường để bước vào.
Điều này quan trọng vô cùng cho đời sống thiêng liêng. Vì có những người tưởng rằng muốn gặp Chúa thì trước hết mình phải hoàn hảo. Không. Muốn gặp Chúa, trước hết phải tìm. Tìm trong cầu nguyện. Tìm trong Lời Chúa. Tìm trong bí tích. Tìm trong thinh lặng. Tìm trong việc xét lại đời mình. Tìm trong cách lắng nghe tiếng nói của lương tâm. Tìm trong những biến cố khiến lòng mình bị lay động. Tìm trong khuôn mặt người khác, nhất là những người bé nhỏ, đau khổ, bị bỏ quên. Chúa không xa người tìm kiếm. Có thể Người chưa cho thấy ngay, nhưng Người không bao giờ bỏ người thật lòng đi tìm ánh sáng.
Nỗi buồn lớn của thời đại hôm nay không hẳn là người ta khổ hơn mọi thời, nhưng là nhiều người thôi tìm ánh sáng. Họ quen sống trong tiếng ồn. Họ quen lấp đầy khoảng trống bằng màn hình, bằng công việc, bằng giải trí, bằng những thứ kích thích liên tục. Họ ít còn ngồi xuống thật lâu trước mặt Chúa. Họ ít còn đọc lại đời mình trong ánh sáng Tin Mừng. Họ ít còn hỏi rằng Chúa đang muốn gì nơi tôi. Chính vì thế, nhiều linh hồn tuy không công khai bỏ Chúa nhưng dần dần đánh mất sự nhạy bén thiêng liêng. Đó là một cái chết âm thầm.
Chúa Phục Sinh vẫn đang chiếu ánh sáng. Nhưng không phải ai cũng muốn quay về phía ánh sáng ấy. Có những người thích ở trong vùng tối quen thuộc hơn. Vì ánh sáng luôn đòi đổi đời. Ánh sáng làm lộ ra những chỗ cần hoán cải. Ánh sáng không chỉ an ủi, nhưng còn thanh luyện. Ánh sáng không chỉ vuốt ve, nhưng còn gọi dậy. Bởi vậy, sống Phục Sinh không chỉ là vui mừng, nhưng còn là can đảm để bước ra khỏi vùng tối đang làm mình trì trệ.
Tin Mừng hôm nay cũng nhắc ta rằng ánh sáng Chúa không đến y như nhau cho mọi người. Mỗi người gặp Chúa theo một con đường khác. Maria gặp Chúa trong nước mắt. Hai môn đệ gặp Chúa trên một con đường bỏ cuộc. Các tông đồ gặp Chúa trong căn phòng đóng kín. Tôma gặp Chúa qua đòi hỏi phải chạm vào thương tích. Điều đó làm ta yên tâm. Chúa không cứu mọi người theo một công thức cứng nhắc. Có người gặp Chúa trong một kỳ tĩnh tâm sâu. Có người gặp Chúa qua một tai nạn làm họ tỉnh ra. Có người gặp Chúa khi đứng trước nỗi bất lực của mình. Có người gặp Chúa qua một thời gian bệnh tật. Có người gặp Chúa trong đêm tối đức tin. Có người gặp Chúa nhờ một chứng tá âm thầm của ai đó.
Không nên áp đặt lên đời thiêng liêng một lối đi duy nhất. Điều cốt yếu là có thật sự để Chúa dẫn đi hay không. Ánh sáng của Người có khi đến từ phía ta không ngờ. Việc của ta là tập cho lòng mình biết quay theo. Không thể đòi mặt trời quay quanh chậu hoa. Chậu hoa phải quay theo mặt trời. Cũng thế, không thể bắt Chúa phải hiện diện theo ý riêng của ta. Ta phải tập điều chỉnh lòng mình về phía Người. Phải học ở lại lâu hơn trong cầu nguyện. Phải tập im bớt để nghe. Phải can đảm bỏ đi những gì làm linh hồn nặng nề. Phải dám xin ơn hoán cải thật chứ không chỉ xin cho đời dễ hơn.
Khi Chúa hiện ra, Người cũng đặt trách nhiệm trên các môn đệ. Ánh sáng nhận được không phải để cất giữ. Ánh sáng phải được chuyển đi. Người gặp Chúa thì phải trở thành người giúp người khác nhận ra Chúa. Một người mẹ giữ được lòng hiền hòa giữa bao áp lực gia đình đang phản chiếu ánh sáng Chúa cho con cái. Một người cha trung tín, ngay thẳng, không buông xuôi giữa khó khăn đang phản chiếu ánh sáng Chúa cho cả nhà. Một linh mục giữ đời sống cầu nguyện và lòng thương xót đang phản chiếu ánh sáng Chúa cho đoàn chiên. Một tu sĩ không để khô khan biến thành cay nghiệt đang phản chiếu ánh sáng Chúa cho cộng đoàn. Một người già không than trách nhưng dâng hiến đau yếu trong bình an đang phản chiếu ánh sáng Chúa cho thế hệ trẻ.
Nhiều khi ta nghĩ loan báo Tin Mừng là một việc lớn lao. Thật ra, trước hết đó là phản chiếu ánh sáng mình đã nhận. Vấn đề là ta có thực sự ở trong ánh sáng không. Một cây nến không cháy thì không soi được. Một tâm hồn không sống gần Chúa thì không thể đem Chúa cho người khác. Ta có thể nói rất nhiều, nhưng nếu không có ánh sáng phục sinh trong mình, lời nói sẽ không có sức thuyết phục. Người khác cần thấy nơi ta một thứ bình an không do hoàn cảnh ban, một thứ hy vọng không tắt khi mọi sự xấu đi, một thứ dịu dàng không phải do tính khí tự nhiên nhưng do được Chúa chạm đến.
Xin cho chúng ta biết đặt lại câu hỏi rất căn bản: hôm nay linh hồn tôi có còn quay về phía ánh sáng Chúa không? Tôi có còn thật sự tìm Chúa không? Tôi có còn tha thiết gặp Người trong Lời, trong Thánh Thể, trong thinh lặng, trong bổn phận, trong người nghèo không? Hay tôi đang sống quá đầy những thứ khác đến nỗi ánh sáng Chúa không còn chỗ đi vào? Nếu thấy mình đang tối, đừng tuyệt vọng. Chỉ cần quay lại. Chỉ cần để lòng mình hướng về phía ánh sáng. Chỉ cần bắt đầu lại bằng một lời cầu nguyện thật lòng. Chỉ cần đứng lên đi tìm từ sáng sớm như Maria. Chỉ cần đừng bỏ cuộc giữa đường như hai môn đệ Emmau đã được cứu. Chỉ cần để Chúa bước vào căn phòng đóng kín của đời mình.
Xin Chúa Phục Sinh cho ta một trái tim biết tìm ánh sáng. Xin cho ta đừng thỏa hiệp với bóng tối. Xin cho ta không quen sống trong nguội lạnh. Xin cho ta biết kiên trì hướng lòng về Chúa từng ngày, để rồi chính cuộc đời ta, dù rất đơn sơ, cũng có thể nở hoa trong ánh sáng của Người.
Lm. Anmai, CSsR
HÃY ĐI VÀ LOAN BÁO TIN MỪNG CHO MỌI LOÀI THỤ TẠO
Sau những lần hiện ra, sau những lần các môn đệ chậm tin, sau những giây phút sợ hãi và đóng kín, Tin Mừng hôm nay kết lại bằng một mệnh lệnh rất rõ: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thụ tạo.” Đây không phải là một lời gợi ý. Đây là lệnh truyền của Đấng Phục Sinh. Tin Mừng không được giữ lại trong căn phòng kín. Niềm vui Phục Sinh không được chôn trong trải nghiệm riêng. Gặp Chúa rồi thì phải đi. Thấy Chúa rồi thì phải nói. Được đổi mới rồi thì phải giúp người khác chạm tới nguồn sống ấy.
Điều rất lạ là Chúa trao sứ mạng lớn lao đó cho những con người vừa bị trách là cứng lòng tin. Nghĩa là Hội Thánh được sai đi không phải sau khi đã trở nên hoàn hảo, nhưng ngay trong khi còn mang dấu vết yếu đuối đã được Chúa chữa lành. Điều này vừa an ủi vừa đánh động chúng ta. An ủi, vì không ai phải chờ đến lúc mình xứng đáng hoàn toàn mới được Chúa dùng. Đánh động, vì đã được Chúa thương thì không ai được phép ngồi yên. Ơn gặp Chúa không phải là đặc quyền để hưởng, nhưng là trách nhiệm để trao.
“Hãy đi.” Chỉ hai chữ ấy thôi mà mạnh lắm. Đi nghĩa là không ở mãi trong chỗ an toàn. Đi nghĩa là ra khỏi mình. Đi nghĩa là bước qua sợ hãi. Đi nghĩa là không lấy lý do yếu đuối của mình để trì hoãn mãi việc làm chứng. Đi nghĩa là chấp nhận rằng đời Kitô hữu không phải là một chỗ trú ẩn yên thân, nhưng là một cuộc sai đi không ngừng. Có người được sai đi đến vùng xa. Có người được sai đến một giáo xứ nhỏ. Có người được sai đến giảng đường, bệnh viện, gia đình, xưởng thợ, văn phòng, cánh đồng, trường học. Có người được sai đến chính nơi đau khổ mà họ đang sống. Chúa không chỉ sai đi bằng đôi chân, nhưng còn sai đi bằng đời sống, bằng cách hiện diện, bằng cách chịu đựng, bằng cách yêu thương, bằng cách trung tín.
“Loan báo Tin Mừng.” Không phải loan báo chính mình. Không phải quảng bá tên tuổi mình. Không phải đưa người khác đến với tài năng của mình. Nội dung của sứ mạng luôn là Đức Giêsu Kitô chịu đóng đinh và đã sống lại. Thế giới hôm nay mệt vì nghe quá nhiều tiếng nói về cái tôi. Hội Thánh chỉ thật là Hội Thánh khi tiếp tục nói về Chúa Giêsu bằng lời và bằng đời. Người ta có thể quên bài giảng hay, nhưng khó quên một con người sống có Chúa. Người ta có thể tranh luận với lý lẽ, nhưng rất khó chống lại chứng tá của một cuộc đời đã được biến đổi.
“Mọi loài thụ tạo.” Sứ mạng có tính phổ quát. Không ai bị loại ra ngoài tầm với của lòng thương xót Chúa. Không chỉ những người đạo đức mới cần Tin Mừng. Người tội lỗi cần. Người thất vọng cần. Người khô khan cần. Người chán sống cần. Người già nua cô độc cần. Người trẻ lạc hướng cần. Người giàu mà trống rỗng cần. Người nghèo bị đè nặng cũng cần. Tin Mừng dành cho hết mọi người, vì Chúa Phục Sinh là hy vọng cho hết mọi người.
Nhiều khi ta hiểu loan báo Tin Mừng quá hẹp. Ta nghĩ chỉ ai giảng trên tòa giảng, ai đi truyền giáo xa, ai làm những việc nổi bật mới là người rao giảng. Không hẳn. Một người mẹ dạy con cầu nguyện là loan báo Tin Mừng. Một người cha không gian dối trong làm ăn là loan báo Tin Mừng. Một tu sĩ sống vui tươi, kín múc, đơn sơ là loan báo Tin Mừng. Một linh mục thăm viếng bệnh nhân với trái tim mục tử là loan báo Tin Mừng. Một người tín hữu biết xin lỗi và tha thứ trong nhà mình là loan báo Tin Mừng. Có những bài giảng không phát ra âm thanh nhưng vang rất xa: đó là bài giảng của đời sống.
Tuy nhiên, để loan báo được, trước hết ta phải xác tín. Tin Mừng hôm nay nhắc đến Maria Mácđala, hai môn đệ Emmau, rồi nhóm Mười Một. Họ chỉ thực sự trở thành người loan báo khi họ đã đụng chạm đến thực tại phục sinh. Không gặp Chúa thì lời rao giảng dễ trở thành lý thuyết. Không sống với Chúa thì sứ vụ dễ biến thành hoạt động. Không có nội tâm thì việc tông đồ dễ thành công việc khiến ta bận rộn nhưng rỗng. Bởi vậy, sức mạnh của người truyền giáo không nằm trước hết ở tài ăn nói, nhưng ở chỗ có thật sự ở với Chúa không.
Có một cám dỗ rất âm thầm trong đời sống phục vụ là làm việc cho Chúa nhưng ít sống với Chúa. Khi đó, ta có thể nói nhiều về Chúa mà ít phản chiếu Chúa. Ta có thể làm nhiều chương trình mà ít đem lại bình an. Ta có thể hiện diện rất nhiều ở bên ngoài mà bên trong lại xa nguồn. Chúa Phục Sinh không cần ta thành những người hoạt động không nghỉ. Người muốn ta là những chứng nhân. Mà chứng nhân là người nói điều mình đã thấy, đã nghe, đã chạm, đã sống. Phải có kinh nghiệm Chúa thì sứ mạng mới có lửa.
Một điểm nữa rất đẹp là Chúa sai đi ngay sau khi đã kiên nhẫn chịu đựng sự yếu tin của các môn đệ. Điều đó nghĩa là khi ta đi loan báo, ta cũng phải kiên nhẫn với sự chậm tin của người khác. Không phải ai cũng mở lòng ngay. Không phải ai nghe một bài giảng là đổi đời. Không phải ai được khuyên là quay về. Nhiều người cần được đồng hành lâu. Nhiều người cần thấy tình thương trước khi nghe giáo huấn. Nhiều người cần được chữa lành trước khi được dạy dỗ. Người môn đệ của Đấng Phục Sinh phải mang phong cách của chính Người: kiên nhẫn, bền bỉ, không bỏ cuộc trước sự yếu đuối của con người.
Trong ngày thứ Bảy tuần Bát nhật Phục Sinh này, Hội Thánh mời ta kiểm điểm về chiều kích truyền giáo của đời mình. Tôi có đang sống như người được sai đi không? Hay tôi đang co mình lại trong vùng an toàn? Tôi có đang mang niềm vui Chúa cho ai không? Hay chính tôi sống đạo mà gương mặt vẫn buồn bã, cay nghiệt, khép kín, khiến người khác không thấy Tin Mừng là tin vui? Tôi có đang làm cho người khác dễ gặp Chúa hơn không? Hay vì đời sống của tôi mà người khác thấy Chúa xa hơn?
Xin Chúa Phục Sinh đốt lại nơi chúng ta ngọn lửa truyền giáo. Không phải để ta làm điều gì ồn ào, nhưng để ta sống thật hơn, sáng hơn, yêu hơn, hy vọng hơn. Xin cho mỗi người chúng ta, trong ơn gọi và bậc sống riêng, biết trở nên một câu trả lời sống động cho thế giới đang mệt mỏi này. Xin cho người khác, khi gặp chúng ta, có thể nhận ra rằng Tin Mừng không phải là một ý niệm, nhưng là một sự sống; không phải là chuyện của quá khứ, nhưng là quyền năng của Đấng đang sống hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
CHỈ KHI THỰC SỰ PHỤC SINH TRONG TÂM HỒN, TA MỚI LOAN BÁO ĐƯỢC TIN MỪNG
Tin Mừng hôm nay lặp lại nhiều lần một chi tiết nghe có vẻ buồn: các môn đệ vẫn không tin. Maria Mácđala báo tin, họ không tin. Hai môn đệ khác báo tin, họ cũng không tin. Sau cùng chính Chúa hiện ra, Người khiển trách họ vì cứng lòng. Khi đọc đoạn này, ta có thể tự hỏi: tại sao Tin Mừng lại nhấn mạnh đến sự không tin ấy đến vậy? Thưa, vì đó là nơi cho thấy quyền năng của Chúa Phục Sinh. Người không xây Hội Thánh trên một tập thể hoàn hảo, nhưng trên những tâm hồn đã được Người làm cho sống lại từ bên trong.
Có một cái chết rất âm thầm mà nhiều người mang trong mình dù vẫn còn sống về mặt thể lý: đó là cái chết của niềm hy vọng. Người ta vẫn làm việc, vẫn trò chuyện, vẫn đi lại, nhưng bên trong không còn lửa nữa. Không còn chờ đợi gì nơi Chúa nữa. Không còn tin rằng đời mình có thể mới lại nữa. Không còn tin rằng vết thương mình có thể đổi nghĩa nữa. Không còn tin rằng gia đình mình có thể được chữa lành nữa. Không còn tin rằng Chúa đủ mạnh để bước vào vùng rối bời của mình nữa. Đó là một tình trạng rất gần với các môn đệ sau cuộc thương khó. Họ không chỉ đau vì mất Thầy. Họ còn như bị đóng băng nội tâm.
Vì thế, phép lạ đầu tiên của Phục Sinh không phải chỉ là tảng đá lăn ra khỏi mồ, nhưng là những trái tim bắt đầu sống lại. Từ Maria khóc bên mồ, đến hai môn đệ bỏ cuộc trên đường Emmau, đến nhóm Mười Một đóng cửa vì sợ, tất cả đều cho thấy Chúa đang làm một công việc rất sâu: vực dậy nội tâm. Người không chỉ chứng minh rằng mình sống lại. Người làm cho người khác có thể sống lại cùng Người. Đây là điểm then chốt. Kitô giáo không chỉ tuyên xưng rằng Chúa đã sống lại ngày xưa. Kitô giáo còn tuyên xưng rằng quyền năng phục sinh của Chúa có thể làm sống lại linh hồn ta ngay hôm nay.
Có lẽ đây là điều ta cần xét mình. Tôi có thực sự đang sống đời phục sinh không? Hay tôi vẫn mang một tâm hồn thứ Sáu Tuần Thánh kéo dài? Tôi có tin rằng Chúa thắng sự chết, nhưng lại để cho một vết thương cũ cai trị hiện tại của mình? Tôi có tin Chúa là ánh sáng, nhưng lại quen ở trong bóng tối của tự ái, buồn giận, cay đắng, chán nản? Tôi có nói về sự sống lại, nhưng bản thân lại sống nặng nề, bi quan, khép kín? Nếu vậy, có lẽ điều tôi cần không chỉ là học thêm giáo lý, nhưng là được Chúa Phục Sinh chạm đến thật.
Các môn đệ không tự kéo mình ra khỏi trạng thái ấy. Chúa phải đến. Đây là điều rất khiêm nhường và rất thật. Có những vùng tối trong đời ta mà nỗ lực riêng không đủ. Có những nấm mồ nội tâm mà chỉ quyền năng Chúa mới lăn được tảng đá. Có những chỗ chết bên trong ta mà chỉ hơi thở của Thần Khí mới làm sống lại. Điều ta cần là đừng tự khóa lòng. Phải để Chúa đến. Phải để Người hỏi. Phải để Người trách nhẹ. Phải để Người phá sự lì lợm trong ta. Phải để Người đem bình an vào chỗ hỗn loạn. Phải để Người nói tiếng cuối cùng thay vì vết thương nói tiếng cuối cùng.
Khi các môn đệ đã được Chúa vực dậy, lúc ấy Người mới sai họ đi. Điều đó cho thấy muốn loan báo Tin Mừng có sức thuyết phục, chính người loan báo phải là người đã đi qua một cuộc phục sinh nội tâm nào đó. Một người chưa được chữa lành chút nào mà chỉ nói giáo huấn thì lời dễ khô. Một người chưa từng để Chúa đụng vào chỗ yếu nhất của mình mà chỉ khuyên người khác tin tưởng thì lời dễ nhẹ. Nhưng một người đã từng được nâng dậy sẽ nói khác. Trong lời họ có sự thật. Trong mắt họ có lòng thương. Trong giọng họ có sức nặng. Trong đời họ có chứng tích.
Vì vậy, sứ mạng của Hội Thánh không thể tách khỏi đời sống nội tâm. Càng không thể tách khỏi Thánh Thể. Chính Đấng Phục Sinh tiếp tục nuôi Hội Thánh bằng Mình và Máu Người. Ta không thể tự tạo ra sức sống phục sinh. Ta phải đón nhận. Ta phải ở lại. Ta phải để đời mình được bẻ ra, được thanh luyện, được kết hợp với hy tế và chiến thắng của Chúa. Một Kitô hữu không sống gần Thánh Thể, không sống gần Lời Chúa, không sống gần cầu nguyện, rất dễ nói về Chúa bằng trí nhớ hơn là bằng lửa sống.
Ta đang sống trong một thời đại mà nhiều người rất cần nghe Tin Mừng, nhưng có lẽ còn cần hơn nữa là thấy Tin Mừng được sống. Người ta đã nghe quá nhiều lời. Người ta muốn thấy một khuôn mặt có bình an thật. Người ta muốn gặp một trái tim không độc địa. Người ta muốn chạm vào một sự hiện diện biết lắng nghe. Người ta muốn thấy rằng giữa thời đại bất an, vẫn có những con người không bị tuyệt vọng nuốt mất. Đó là những chứng nhân phục sinh.
Một gia đình sau nhiều năm rạn nứt mà dám ngồi lại, cầu nguyện và bắt đầu chữa lành, đó là phục sinh. Một người từng sống buông thả mà quyết định trở về, đó là phục sinh. Một tu sĩ đi qua chán nản mà không bỏ ơn gọi, đó là phục sinh. Một linh mục bị hiểu lầm mà vẫn giữ lòng yêu mến Hội Thánh, đó là phục sinh. Một người bệnh biết dâng cơn đau thay vì chỉ than trách, đó là phục sinh. Một người mang vết thương cũ mà không để nó biến mình thành cay đắng, đó là phục sinh. Nếu không có những cuộc phục sinh cụ thể như thế, lời loan báo của ta sẽ rất khó chạm đến thế giới.
Hôm nay Chúa vẫn hiện ra với chúng ta, có thể không bằng thị giác, nhưng bằng quyền năng. Người hiện ra trong Bí tích Thánh Thể. Người hiện ra trong Lời Chúa. Người hiện ra trong những lần lương tâm ta bị đánh động. Người hiện ra trong mỗi cơ hội bắt đầu lại. Người hiện ra trong người khác cần ta yêu thương. Người hiện ra trong từng lời mời gọi ra khỏi sự khép kín. Người hiện ra không ngừng, vì Người đang sống không ngừng.
Xin cho chúng ta đừng chỉ mừng lễ Phục Sinh theo phụng vụ bên ngoài, nhưng thật sự bước vào cuộc phục sinh bên trong. Xin cho Chúa làm sống lại niềm hy vọng đã tắt nơi ta. Xin cho Chúa làm sống lại lòng cầu nguyện đang nguội nơi ta. Xin cho Chúa làm sống lại tình yêu đầu tiên dành cho Người nơi ta. Xin cho Chúa làm sống lại sự quảng đại, sự dịu dàng, sự trong sạch, sự trung tín nơi ta. Và khi tâm hồn ta thực sự được sống lại, lúc ấy lời rao giảng của ta, dù rất đơn sơ, cũng sẽ có sức thuyết phục lạ lùng, vì người ta nhận ra rằng điều ta nói không phải là lý thuyết, nhưng là chính sự sống của Chúa đang chảy qua đời ta.
Xin cho ngày thứ Bảy tuần Bát nhật Phục Sinh này không chỉ là thêm một ngày trong mùa Phục Sinh, nhưng là một ngày Chúa bước sâu hơn vào trong lòng ta. Để từ đó, ta không còn chỉ nói “Chúa đã sống lại”, nhưng chính cuộc đời ta trở thành một lời xác nhận âm thầm mà mạnh mẽ rằng: đúng vậy, Chúa đang sống, và Người vẫn làm cho những gì đã chết được sống lại.
Lm. Anmai, CSsR