Nhảy đến nội dung

Suy niệm và Lời nguyện sáng Thứ Năm Tuần II Phục Sinh

LỜI NGUYỆN SÁNG – THỨ NĂM TUẦN II PHỤC SINH

Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh,
khi một ngày mới lại bắt đầu, con mở mắt ra giữa thế giới quen thuộc này, nhưng lòng con khao khát được nhìn mọi sự bằng một ánh nhìn mới – ánh nhìn của người đã gặp Chúa, ánh nhìn của người tin rằng sự chết không còn là tiếng nói cuối cùng, và bóng tối không thể dập tắt ánh sáng.

Con đến với Chúa trong buổi sáng này, không mang theo điều gì vĩ đại, chỉ mang theo chính con – một con người với bao giới hạn, yếu đuối, với những mệt mỏi còn đọng lại từ ngày hôm qua, với những lo lắng đang chờ phía trước. Nhưng lạy Chúa, con tin rằng: chính nơi sự nhỏ bé ấy, Chúa muốn gặp con; chính nơi sự mong manh ấy, Chúa muốn nâng con lên.

Lạy Chúa Giêsu,
xin cho buổi sáng này không chỉ là khởi đầu của một ngày làm việc, nhưng là khởi đầu của một hành trình nội tâm – hành trình đi sâu vào tình yêu của Chúa, hành trình để con được biến đổi từ bên trong. Con nhận ra rằng: nhiều khi con sống rất vội, rất nhanh, rất bận… nhưng lại rất hời hợt. Con làm nhiều việc, nhưng lại thiếu chiều sâu; con nói nhiều lời, nhưng lại thiếu tình yêu; con gặp nhiều người, nhưng lại thiếu sự hiện diện thật sự. Xin Chúa dạy con biết sống chậm lại – không phải để trì hoãn, nhưng để sống sâu hơn; không phải để lười biếng, nhưng để ý thức hơn về từng giây phút mình đang sống trong sự hiện diện của Chúa.

Lạy Chúa Phục Sinh,
xin đi vào những khoảng trống trong lòng con – những nơi mà con đã để cho sự buồn chán, sự thất vọng, hay những tổn thương âm thầm chiếm lấy. Có những vết thương con giấu kín, có những ký ức con muốn quên, có những nỗi buồn con không biết chia sẻ cùng ai. Nhưng lạy Chúa, con không muốn trốn chạy nữa. Con đặt tất cả trước mặt Chúa. Xin ánh sáng Phục Sinh chiếu vào những nơi tối tăm nhất trong tâm hồn con, để con không còn sợ hãi chính mình, nhưng biết đón nhận và để Chúa chữa lành. Xin cho con hiểu rằng: Chúa không yêu con vì con hoàn hảo, nhưng Chúa yêu con ngay trong sự bất toàn. Và chính tình yêu ấy là sức mạnh để con đứng dậy, để con bắt đầu lại, để con không tuyệt vọng về chính mình.

Lạy Chúa Giêsu,
trong ngày hôm nay, con sẽ gặp những con người khác nhau – có người dễ thương, có người khó chịu; có người mang lại niềm vui, có người làm con tổn thương; có người hiểu con, có người hiểu lầm con. Xin cho con đừng phản ứng theo bản năng cũ kỹ của mình – nóng nảy, ích kỷ, khép kín. Nhưng xin cho con biết phản ứng như Chúa – bằng sự hiền lành, kiên nhẫn và yêu thương.

Xin cho con biết im lặng khi cần im lặng, biết nói khi cần nói, và biết nói đúng điều cần nói – không phải để hơn thua, nhưng để xây dựng; không phải để chứng tỏ, nhưng để yêu thương.

Lạy Chúa Phục Sinh,
xin làm cho trái tim con trở nên giống trái tim Chúa hơn – một trái tim biết rung động trước nỗi đau của người khác, biết cúi xuống trước những yếu đuối của tha nhân, biết tha thứ ngay cả khi bị tổn thương.

Xin giải thoát con khỏi cái tôi cứng cỏi của mình – cái tôi luôn muốn được công nhận, luôn sợ bị tổn thương, luôn muốn kiểm soát mọi thứ. Xin dạy con biết buông bỏ, biết phó thác, biết tin tưởng rằng: Chúa đang dẫn dắt cuộc đời con theo cách tốt đẹp nhất.

Lạy Chúa Giêsu,
con cũng xin dâng lên Chúa tất cả những công việc hôm nay của con – dù lớn hay nhỏ, dù được chú ý hay âm thầm. Xin cho con làm mọi sự với tình yêu, vì chỉ có tình yêu mới làm cho những điều nhỏ bé trở nên có giá trị.

Khi con mệt mỏi, xin cho con nhớ rằng: Chúa cũng đã từng mệt mỏi.
Khi con bị hiểu lầm, xin cho con nhớ rằng: Chúa cũng đã từng bị hiểu lầm.
Khi con cảm thấy cô đơn, xin cho con nhớ rằng: Chúa luôn ở bên con.

Xin cho con không tìm kiếm sự dễ dàng, nhưng tìm kiếm sự trung tín. Không tìm kiếm thành công theo thế gian, nhưng tìm kiếm sự đẹp lòng Chúa.

Lạy Chúa Phục Sinh,
con cầu nguyện cho gia đình con – những người thân yêu đang cùng con bước đi trong cuộc sống này. Xin ban cho họ bình an, sức khỏe và niềm vui. Xin gìn giữ họ khỏi những nguy hiểm, và nâng đỡ họ trong những lúc khó khăn. Con cũng cầu nguyện cho những người mà con gặp hôm nay – xin cho con trở thành một khí cụ bình an của Chúa cho họ, dù chỉ qua một nụ cười, một lời nói, hay một cử chỉ nhỏ bé.

Con cầu nguyện cho những người đang đau khổ, đang mất niềm tin, đang cảm thấy cuộc đời này quá nặng nề. Xin Chúa đến với họ, chạm vào họ, và nói với họ rằng: họ không cô đơn.

Lạy Chúa Giêsu,
xin ở lại trong con suốt ngày hôm nay. Khi con bận rộn, xin nhắc con nhớ đến Chúa. Khi con vui, xin cho con biết tạ ơn. Khi con buồn, xin cho con biết cậy trông.

Xin cho con biết dành những khoảng lặng trong ngày để trở về với Chúa – dù chỉ là một lời thầm thì, một cái nhìn hướng lên, hay một nhịp thở dâng lên Chúa.

Và lạy Chúa,
xin cho cả cuộc đời con trở thành một lời nguyện liên lỉ – không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng chính cách con sống, cách con yêu, cách con hiện diện giữa đời.

Khi ngày hôm nay khép lại,
xin cho con có thể thưa với Chúa rằng:
con đã cố gắng sống như một người thuộc về Chúa,
đã cố gắng yêu thương hơn một chút,
đã cố gắng trung tín hơn một chút,
đã cố gắng trở nên giống Chúa hơn một chút.

Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh,
xin đừng bao giờ để con rời xa Chúa.
Vì nếu không có Chúa, mọi sự trong đời con sẽ trở nên trống rỗng.
Nhưng khi có Chúa, ngay cả những điều nhỏ bé nhất cũng trở nên đầy ý nghĩa.

Con tín thác nơi Chúa,
không phải vì con mạnh mẽ,
nhưng vì Chúa là Đấng trung tín.

Và con tin rằng:
Chúa đang sống,
Chúa đang hiện diện,
và Chúa đang âm thầm biến đổi cuộc đời con từng ngày. Amen.

 

THIÊN CHÚA ĐÃ YÊU THƯƠNG THẾ GIAN

Có những lời trong Tin Mừng ngắn thôi, nhưng càng đọc càng thấy lớn, càng suy càng thấy sâu, càng sống lâu với Chúa càng thấy đó là lời đủ sức nâng đỡ cả một đời người. Một trong những lời ấy chính là lời Chúa Giêsu nói với ông Nicôđêmô: “Thiên Chúa đã yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con Một, để ai tin vào Con của Người thì không phải chết, nhưng được sống đời đời.” Bài suy niệm mẫu cha gửi cũng đặt chính câu này ở trung tâm: đây là mạc khải rất sâu về tình yêu của Thiên Chúa Cha đối với con người, một điều mà chỉ Con Một từ nơi cung lòng Cha mới có thể nói cho ta biết .

Chúng ta thường nghe câu này nhiều đến mức đôi khi không còn thấy hết sức nặng của nó nữa. Nhưng thử dừng lại thật lâu. Thiên Chúa đã yêu thương thế gian. Không phải chỉ yêu một số người tốt. Không phải chỉ yêu những người đạo đức. Không phải chỉ yêu những người xứng đáng. Không phải chỉ yêu khi con người còn sạch sẽ, còn trung tín, còn đẹp lòng Người. Tin Mừng nói rất rõ: Thiên Chúa yêu thế gian. Mà thế gian ấy là gì? Là thế gian có bóng tối và ánh sáng lẫn lộn. Là thế gian có tội lỗi, phản bội, vô ơn, kiêu ngạo, cứng lòng. Là thế gian của biết bao đổ vỡ, tổn thương, bạo lực, hận thù, lạc hướng. Nghĩa là Thiên Chúa yêu con người không phải khi họ đã hoàn hảo, mà ngay trong thân phận rất mong manh, rất sa ngã, rất cần được cứu.

Đây là điều trí khôn tự nhiên của con người rất khó chạm tới. Bằng suy luận triết học, người ta có thể đi khá xa để nhận ra có một Đấng Tuyệt Đối, một nguyên lý đầu tiên, một Đấng Sáng Tạo. Nhưng để đi đến chỗ xác tín rằng Thiên Chúa là Tình Yêu, rằng Người yêu thương thế gian đến độ ban chính Con Một mình, điều đó không phải trí óc loài người tự nghĩ ra được. Điều này chỉ có thể được biết qua mạc khải. Chỉ có thể được nghe từ chính Đấng từ nơi Thiên Chúa mà đến. Chỉ có thể được nói ra bởi Đức Giêsu Kitô.

Nơi đây ta thấy điều rất đẹp: Kitô giáo không khởi đi từ nỗi sợ, mà khởi đi từ tình yêu. Không phải trước hết là con người vất vả tìm lên Thiên Chúa, nhưng là Thiên Chúa đi bước trước, nghiêng xuống, mở lời, tỏ mình ra, cho Con Một đến với thế gian. Nhiều người sống đạo mà lòng cứ nghĩ Thiên Chúa như một Đấng xa vời, chỉ canh chừng để xử phạt, chỉ nhìn lỗi lầm để kết án, chỉ đòi hỏi và ít cảm thông. Nhưng Tin Mừng hôm nay sửa lại cái nhìn ấy. Căn nguyên của công trình cứu độ là tình yêu. Chúa Cha yêu thế gian. Chính tình yêu ấy sai Con đến. Chính tình yêu ấy mở đường cứu độ. Chính tình yêu ấy là lý do khiến Chúa không bỏ mặc nhân loại trong tội lỗi và sự chết.

Điều này quan trọng vô cùng cho đời sống thiêng liêng. Vì có rất nhiều người tin Chúa, nhưng chưa thật sự tin rằng mình được Chúa yêu. Họ có thể tin Chúa quyền năng, Chúa cao cả, Chúa công minh, nhưng không dễ tin Chúa yêu mình sâu xa. Có khi vì quá khứ. Có khi vì mặc cảm. Có khi vì đã nhiều lần sa ngã. Có khi vì nhìn vào những rối ren trong đời mình rồi nghĩ rằng chắc Chúa không thể yêu một con người như thế. Nhưng Tin Mừng nói ngược lại. Chính vì con người không tự cứu được mình nên Thiên Chúa mới ban Con Một. Chính vì thế gian lầm lạc nên Thiên Chúa mới không bỏ rơi. Tình yêu của Chúa không phải là phần thưởng cho người đủ tốt, nhưng là nguồn cứu chữa cho người cần được cứu.

“Đã ban Con Một.” Không phải ban một món quà nhỏ. Không phải ban một tia an ủi từ xa. Không phải chỉ ban một lời nhắn nhủ. Nhưng ban chính Con Một. Nơi đây, ta thấy chiều sâu của tình yêu Thiên Chúa. Trong kinh nghiệm con người, khi yêu thật, người ta cho điều quý. Còn Thiên Chúa, Người cho điều quý nhất. Người không giữ lại. Người trao ban chính Con mình cho thế gian. Và Con ấy sẽ đi trọn con đường của vâng phục, của hiến tế, của thập giá, của phục sinh, để đưa con người về lại với Chúa Cha.

Nhiều người nghe nói Chúa yêu, nhưng vẫn hình dung tình yêu ấy như một tình cảm mơ hồ. Không. Tình yêu Thiên Chúa là một tình yêu có giá phải trả. Một tình yêu dám đi vào đau khổ của con người. Một tình yêu không đứng ngoài mà cứu từ xa, nhưng chấp nhận đi vào giữa thế gian, mặc lấy xác phàm, chia sẻ thân phận con người, mang lấy tội lỗi nhân loại, chịu đâm thâu để mở lối cứu độ. Nói Thiên Chúa yêu thương thế gian, đó không phải là một lời nói đẹp, nhưng là một biến cố. Một lịch sử. Một hiến trao. Một cuộc đi xuống thật sự.

Vậy con người phải làm gì trước mầu nhiệm yêu thương ấy? Tin Mừng nói: ai tin vào Con thì không phải chết, nhưng được sống đời đời. Nghĩa là phần đáp trả căn bản của con người là đức tin. Không phải chỉ là xúc động. Không phải chỉ là ngưỡng mộ. Không phải chỉ là biết ơn một cách chung chung. Nhưng là tin. Tin ở đây là trao đời mình cho Đức Giêsu. Là đón nhận Người như con đường. Là bước theo Người. Là để Người cứu mình. Là ngừng tự cứu bằng sức riêng. Là để tình yêu Thiên Chúa bước vào tận chỗ sâu nhất của đời mình.

Nhiều khi ta vẫn sống như thể chưa tin vào tình yêu ấy. Ta cứ sợ Chúa hơn là yêu Chúa. Ta cứ giữ khoảng cách hơn là phó thác. Ta cứ loay hoay với tội lỗi mình hơn là chạy đến lòng thương xót. Ta cứ nghĩ mình phải đáng yêu rồi mới đến với Chúa, trong khi thật ra chính đến với Chúa mới làm ta được đổi mới. Tin vào Con không phải chỉ là chấp nhận một số chân lý, mà là để cho sự hiện diện của Đức Giêsu thay đổi cách ta nhìn Thiên Chúa, nhìn chính mình, nhìn người khác và nhìn cả cuộc đời.

Khi tin rằng Thiên Chúa yêu thế gian, ta sẽ không còn được phép sống bi quan như người không có hy vọng. Dù thế giới này còn đầy bóng tối, nó vẫn là đối tượng của tình yêu Thiên Chúa. Dù con người còn yếu đuối và tội lỗi, họ vẫn không bị loại ra khỏi lòng thương xót. Dù đời mình có những khúc quanh đau thương, mình vẫn có thể tin rằng Chúa không ngừng làm việc để cứu độ. Đức tin vào tình yêu Chúa không làm ta mơ mộng, nhưng cho ta một cái nhìn sâu hơn về thực tại.

Hôm nay, Chúa cũng hỏi từng người chúng ta: con có thật sự tin rằng Cha yêu thương thế gian không? Con có tin rằng Cha yêu chính con không? Con có tin đến mức để cho Con Một của Cha dẫn con đi không? Hay con vẫn sống như một người mồ côi thiêng liêng, vẫn tự lo, tự chống đỡ, tự che chắn, tự thu mình? Tin vào tình yêu Thiên Chúa là bước ra khỏi nỗi cô độc nội tâm ấy. Là để mình được yêu. Là để mình được cứu. Là để mình học lại cách sống như một người con.

Xin cho mỗi chúng ta hôm nay không chỉ nghe lại một câu Tin Mừng quen thuộc, nhưng thực sự để câu ấy đi vào lòng: Thiên Chúa đã yêu thương thế gian. Xin cho câu ấy trở thành ánh sáng khi ta mệt mỏi. Thành sức nâng khi ta ngã xuống. Thành nền tảng khi ta bị thử thách. Thành niềm an ủi khi ta thấy mình bất xứng. Và xin cho từ xác tín ấy, ta cũng biết sống yêu thương hơn, quảng đại hơn, tha thứ hơn, vì người đã được Thiên Chúa yêu không thể tiếp tục sống hẹp hòi như cũ.

Lm. Anmai, CSsR

 

HƯỚNG NHÌN LÊN CAO

Con người sống trên mặt đất, nhưng nếu chỉ biết cúi xuống đất, linh hồn sẽ dần trở nên nặng nề. Con người cần nhìn lên cao. Không phải để trốn cuộc đời, nhưng để có ánh sáng mà sống giữa cuộc đời. Không phải để bỏ mặt đất, nhưng để mang vào mặt đất một cái nhìn khác, một tâm tình khác, một sức mạnh khác. Bài mẫu cha gửi về chứng từ của người cựu tù binh Mỹ trở lại nơi giam giữ cũ đã nhấn rất đẹp điều đó: chính việc nhìn lên cây thánh giá trên tường phòng giam đã nâng đỡ ông, giữ ông sống, giúp ông biết tha thứ và biết tri ân . Chứng từ ấy là một minh họa rất mạnh cho sứ điệp hôm nay: chỉ khi biết nhìn lên cao, con người mới không bị hoàn cảnh nuốt chửng.

Trong Tin Mừng hôm nay, có hai kiểu nhìn. Một là cái nhìn từ dưới đất. Hai là cái nhìn từ trên cao. Nicôđêmô đại diện khá rõ cho cái nhìn từ dưới đất. Ông là người ngay lành, chân thành, thao thức, nhưng vẫn nhìn Đức Giêsu bằng một nhãn quan còn nặng tính phàm trần. Ông đánh giá theo những gì con người quen đánh giá: dấu lạ, tư cách của một vị thầy, khả năng lý giải, kinh nghiệm tôn giáo theo khung cũ. Chúa Giêsu thì không chê ông, nhưng muốn đưa ông lên một tầm nhìn khác. Và Gioan Tẩy giả cũng tiếp tục làm điều đó: mời con người nhận ra rằng Đức Giêsu không chỉ là một người giữa loài người, nhưng là Đấng từ trên cao mà đến.

Đời sống đức tin của chúng ta cũng thường bị giằng co giữa hai kiểu nhìn như thế. Cái nhìn từ dưới đất rất mạnh. Nó khiến ta đánh giá mọi sự theo hiệu quả trước mắt, theo được mất, theo cảm xúc, theo danh tiếng, theo thành công thất bại bề ngoài. Khi ấy, nếu gặp đau khổ, ta dễ nghĩ Chúa bỏ mình. Nếu thấy người tốt gặp thử thách, ta dễ thắc mắc tại sao Chúa không bảo vệ. Nếu thấy lời cầu xin chưa được nhậm, ta dễ nghi ngờ. Nếu nhìn cuộc đời chỉ bằng nhãn quan dưới đất, nhiều điều sẽ trở nên khó hiểu, thậm chí vô nghĩa.

Nhưng cái nhìn từ trên cao thì khác. Không phải là một cái nhìn làm ta phủ nhận thực tại, nhưng là một cái nhìn đã được đức tin thanh luyện. Nhìn từ trên cao là nhìn với tâm tình của Chúa Kitô. Là thấy rằng đau khổ không phải luôn vô nghĩa. Là tin rằng thất bại bề ngoài chưa chắc là thất bại thật. Là biết rằng có những điều Chúa đang làm âm thầm mà mắt thường không nhận ra. Là thấy rằng tình yêu, tha thứ, hy sinh, trung thành, cầu nguyện, phó thác, dù rất kín đáo, vẫn có một giá trị lớn lao trước mặt Thiên Chúa.

Người cựu tù binh trong câu chuyện kia đã không chỉ thấy một bức tường giam, nhưng đã nhìn lên cây thánh giá. Và cây thánh giá ấy trở thành điểm tựa, thành nơi cầu nguyện, thành sức mạnh nội tâm. Khi trở lại, điều ông ghi nhận sâu nhất không phải là những đau thương, mà là lòng biết ơn Chúa và ơn tha thứ. Đây là điều rất đẹp. Vì người biết nhìn lên cao không dừng lại ở ký ức đau, nhưng nhìn thấy bàn tay Chúa đã nâng mình. Người biết nhìn lên cao không để lòng mình bị chôn trong quá khứ, nhưng biết rút ra từ quá khứ một lời tạ ơn. Người biết nhìn lên cao sẽ không để tổn thương biến thành hận thù lâu dài. Họ học được sự tha thứ, vì họ thấy Chúa đã đi qua đau khổ thế nào.

Ngày nay, biết bao người đang sống trong những “nhà tù” vô hình. Có người bị giam trong mặc cảm. Có người bị nhốt trong nỗi buồn cũ. Có người bị khóa lại bởi một thất bại trong hôn nhân. Có người bị đè nặng bởi áp lực kinh tế. Có người bị cầm giữ bởi dư luận. Có người bị xâu xé bởi những so sánh. Có người mang một vết thương nội tâm rất sâu mà năm tháng không làm lành nổi. Nếu chỉ nhìn xuống những bức tường ấy, người ta sẽ dần ngạt thở. Nhưng nếu biết nhìn lên Chúa, dù hoàn cảnh chưa đổi ngay, lòng họ có thể bắt đầu đổi.

Nhìn lên cao không có nghĩa là quên trách nhiệm trần thế. Không phải là bỏ mặc thế giới để mơ tưởng chuyện mai sau. Không. Người nhìn lên cao lại sống rất thật, rất tỉnh, rất có trách nhiệm giữa cuộc đời. Nhưng họ sống từ một nguồn khác. Họ không tuyệt đối hóa những gì ở dưới đất. Họ không lấy thành công đời này làm tiêu chuẩn cuối cùng. Họ không để mình bị kéo chìm hoàn toàn bởi những điều mau qua. Vì thế họ có một tự do nội tâm nào đó. Một sự bình an nào đó. Một độ sâu nào đó. Một sức chịu đựng nào đó mà người chỉ nhìn bằng mắt xác thịt khó hiểu được.

Thánh Phaolô nói: “Hãy mặc lấy tâm tình của Đức Kitô.” Đó là lời mời rất mạnh. Tâm tình ấy là gì? Là nhìn cuộc đời bằng tình yêu. Là đón thử thách bằng lòng tín thác. Là ở giữa sự dữ mà không để mình thành độc địa. Là ở trong cô đơn mà không tuyệt vọng. Là đi qua mất mát mà không đánh mất chính mình. Là biết rằng Chúa Cha vẫn hiện diện, ngay cả khi đêm tối rất dày. Chúa Giêsu chính là Đấng đã sống như thế. Người không phủ nhận sự đau đớn của thập giá, nhưng vẫn ngước lên Cha. Người không chối từ thân phận con người, nhưng vẫn sống hoàn toàn quy hướng về trời.

Nhiều khi đời sống của chúng ta mỏi mệt vì quá dán mắt vào những điều phía dưới. Quá bận với việc người ta nghĩ gì. Quá buộc mình vào chuyện thành hay bại. Quá nặng vì những tranh hơn thua. Quá lo gom giữ. Quá bị hấp dẫn bởi điều chóng qua. Chính vì thế mà lòng mất nhẹ, mất sáng, mất hướng. Hôm nay Lời Chúa mời ta tập lại một cử chỉ rất căn bản: ngước lên. Ngước lên khi cầu nguyện. Ngước lên khi đau khổ. Ngước lên khi mình không hiểu. Ngước lên giữa những đổ vỡ. Ngước lên trước thánh giá. Ngước lên trong giờ Thánh Thể. Ngước lên không phải để trốn thực tại, nhưng để thấy thực tại bằng ánh sáng của Chúa.

Nếu ta thực sự học biết nhìn lên cao, rất nhiều điều trong đời sẽ đổi nghĩa. Một vất vả âm thầm vì gia đình không còn là gánh nặng vô danh, nhưng là một hy lễ yêu thương. Một trách nhiệm nặng nề trong ơn gọi không còn là sự đè nén, nhưng là nơi gặp Chúa. Một đau bệnh kéo dài không còn chỉ là sự hao mòn, nhưng có thể trở thành lời cầu nguyện sống động. Một thất bại không còn là chấm hết, nhưng có thể là nơi Chúa dạy ta buông cái tôi và đi vào con đường sâu hơn.

Xin Chúa cho chúng ta biết hướng nhìn lên cao. Xin cho ta đừng chỉ sống với cái nhìn từ dưới đất. Xin cho ta biết mặc lấy tâm tình của Chúa Kitô, để dù ở giữa những thử thách, lòng ta vẫn không chìm. Xin cho ta biết nhìn lên thánh giá, nhìn lên Đấng từ trên cao mà đến, để từ đó chính đời sống chúng ta cũng trở thành một lời chứng rằng: người nào biết ngước lên Chúa sẽ không mất hướng, không mất hy vọng, và không mất chính mình.

Lm. Anmai, CSsR

 

ĐẤT VÀ TRỜI CÓ BẤT HÒA KHÔNG?

Một trong những căng thẳng lớn của đời sống Kitô hữu là làm sao sống giữa trần gian mà không đánh mất trời cao. Làm sao quý trọng cuộc đời này mà không bị nó nuốt chửng. Làm sao dấn thân cho con người và xã hội mà không đánh mất căn tính hướng về Thiên Chúa. Bài mẫu cha gửi đặt vấn đề rất hay: phải chăng trời và đất bất hòa? Phải chăng nói đến trời là phải bỏ đất, còn lo cho đất thì sẽ quên trời? Rồi bài ấy nhắc lại ý thức rất quan trọng của Hội Thánh: các thực tại trần thế có giá trị và có sự tự trị chính đáng, nhưng tiếng nói của trời vẫn khác với tiếng nói của đất, và chỉ nơi Đức Kitô, trời với đất mới thực sự gặp nhau đúng nghĩa .

Ngày nay, nhiều người phản ứng với đạo vì họ nghĩ Kitô giáo chỉ lo chuyện đời sau, còn chuyện đời này thì bị xem nhẹ. Họ sợ một thứ đạo khiến con người thụ động, cam chịu, trốn tránh trách nhiệm. Đúng là trong lịch sử, đã có lúc có nơi người tín hữu hiểu sai, sống hẹp, hoặc trình bày đức tin theo cách dễ gây hiểu lầm như thế. Nhưng Tin Mừng không dạy coi thường mặt đất. Chính Thiên Chúa đã dựng nên mặt đất. Chính Con Thiên Chúa đã xuống trần gian. Chính Ngôi Lời đã làm người. Kitô giáo không khinh vật chất, không ghét thân xác, không phủ nhận lịch sử. Trái lại, ơn cứu độ phải chạm tới toàn bộ con người và toàn thể tạo thành.

Thế nhưng, trong khi nhìn nhận giá trị của đời này, Đức Giêsu vẫn phân biệt rất rõ: “Kẻ từ đất mà ra thì thuộc về đất và nói những chuyện dưới đất. Đấng từ trên cao mà đến thì ở trên mọi người.” Điều đó không có nghĩa là đất xấu, mà là đất không đủ. Tiếng nói của đất là tiếng nói của kinh nghiệm giác quan, của hiểu biết loài người, của nhu cầu và tính toán thường ngày. Nó cần thiết. Nhưng nếu chỉ có tiếng nói ấy, con người sẽ mãi bị nhốt trong phạm vi hữu hạn. Con người cần một tiếng nói khác. Tiếng nói từ trời. Tiếng nói mạc khải. Tiếng nói của Đấng biết Thiên Chúa từ bên trong. Và tiếng nói ấy chính là lời của Đức Giêsu.

Đức Giêsu không đến để làm con người xa lạ với cuộc đời, nhưng để mở ra chiều sâu thật của cuộc đời. Nếu không có Người, con người có thể xây dựng nhiều thứ, tổ chức nhiều thứ, chinh phục nhiều thứ, nhưng vẫn không biết cuối cùng mình sống để làm gì. Nếu không có Người, đất sẽ trở thành nơi người ta tranh giành, chiếm hữu, khống chế nhau. Nếu không có Người, những giá trị trần thế dễ bị biến thành ngẫu tượng. Nếu không có Người, con người có thể yêu cuộc đời này đến mức quên mất linh hồn mình.

Chính vì thế, lời chứng của Đức Giêsu rất quan trọng. Người làm chứng về điều Người đã thấy và đã nghe nơi Chúa Cha. Đây không phải là ý kiến của một hiền triết. Không phải là một hệ thống tư tưởng do con người suy diễn. Không phải là một kiểu khôn ngoan đạo đức. Đây là lời chứng của Con Một Thiên Chúa. Người nói từ kinh nghiệm thần linh của chính Người. Người nói điều không ai khác có thể nói trọn vẹn. Người vén mở khuôn mặt của Cha. Người cho biết sự thật về con người, về tội lỗi, về ơn cứu độ, về sự sống đời đời.

Nhưng điều đau là, như Tin Mừng nói, “chẳng ai nhận lời chứng của Người.” Câu ấy nghe buồn. Nhưng rất thật. Không phải ai cũng sẵn lòng đón nhận tiếng nói từ trời. Vì tiếng nói ấy nhiều khi làm xáo trộn những cách nghĩ quen thuộc. Nó đòi người ta hoán cải. Đòi từ bỏ cái tôi làm trung tâm. Đòi sống theo sự thật chứ không theo tiện nghi. Đòi gắn bó với Chúa hơn là với các ngẫu tượng trần gian. Đòi nhìn giá trị mọi sự trong ánh sáng vĩnh cửu. Chính vì thế, có những người thích nói chuyện đạo đức chung chung, nhưng không muốn nghe Tin Mừng cách nghiêm túc. Có những người muốn dùng Chúa để củng cố những dự định riêng, nhưng không muốn để lời Chúa xét lại đời mình.

Tuy vậy, Tin Mừng cũng mở ra một niềm hy vọng: “Ai nhận lời chứng của Người thì xác nhận Thiên Chúa là Đấng chân thật.” Nghĩa là khi ta đón nhận Đức Giêsu, ta bước vào chân lý. Ta không còn sống lửng lơ giữa bao tiếng nói của đời. Ta có một điểm quy chiếu. Ta có một ánh sáng. Ta có một lời đủ chắc để bám vào. Trong một thế giới đầy thông tin, đầy quan điểm, đầy ồn ào, đầy diễn giải khác nhau về con người và hạnh phúc, người môn đệ vẫn có thể đứng vững vì đã đón nhận lời của Đấng từ trời mà đến.

Vậy làm sao để sống hài hòa giữa đất và trời? Trước hết là không khinh chê đất. Phải yêu cuộc sống này, chu toàn bổn phận, phục vụ con người, xây dựng xã hội, lo cho công bằng, quan tâm tới đau khổ của người khác, trân quý thân xác, gìn giữ tạo thành. Nhưng đồng thời, phải để trời định hướng cho đất. Phải để tiếng nói của Chúa soi tiếng nói của đời. Phải để những giá trị vĩnh cửu thanh luyện những tìm kiếm trần gian. Phải để cho Chúa Giêsu, Đấng từ trên cao, trở thành thước đo sâu nhất của mọi chọn lựa.

Nếu không, đất sẽ lấn át trời. Công việc sẽ lấn át cầu nguyện. Thành công sẽ lấn át sự thật. Cảm xúc sẽ lấn át trung tín. Hưởng thụ sẽ lấn át hy sinh. Cái thấy trước mắt sẽ lấn át niềm hy vọng đời đời. Khi ấy, người Kitô hữu tuy vẫn ở trong Hội Thánh, nhưng cách nghĩ, cách sống, cách phản ứng, cách đánh giá, lại hoàn toàn là của thế gian. Đó là nguy cơ rất thật.

Ngày hôm nay, Hội Thánh cần những người vừa yêu trần gian, vừa thuộc về trời. Vừa rất người, vừa rất Chúa. Vừa dấn thân cho cuộc sống hôm nay, vừa không để linh hồn bị giam trong cái hôm nay. Vừa có trách nhiệm với mặt đất, vừa mang trong mình mùi hương của trời. Đức Giêsu chính là khuôn mẫu ấy. Người đi trọn kiếp người trên mặt đất, nhưng lòng không lúc nào rời Cha. Người chạm đến nước mắt nhân loại, nhưng luôn nói bằng ngôn ngữ của trời. Người cứu con người không bằng cách kéo họ ra khỏi thế giới, mà bằng cách đưa chính sự sống thần linh vào giữa thế giới.

Xin Chúa cho chúng ta biết sống quân bình mà không thỏa hiệp. Biết yêu mặt đất mà không đánh mất trời cao. Biết dấn thân mà không bị chìm. Biết lắng nghe những thực tại của đời sống con người, nhưng vẫn giữ cho lòng mình được neo vào lời của Đấng từ trên cao mà đến. Và xin cho mỗi người chúng ta, trong chính đời sống hằng ngày, trở thành một nhịp cầu nhỏ để đất với trời gặp nhau trong Đức Kitô.

Lm. Anmai, CSsR

 

GIỮ LẤY BẢN SẮC THUỘC VỀ ĐỨC KITÔ

Ở bất cứ nơi đâu, mỗi dân tộc đều có một niềm thao thức rất chính đáng là giữ lấy bản sắc của mình. Người ta có thể sống xa quê hương, ở giữa một nền văn hóa khác, làm những công việc khác, nói những ngôn ngữ khác, nhưng nếu đánh mất cội rễ và bản sắc của mình, con người sẽ dần sống lạc. Bài mẫu cha gửi đã dùng chính hình ảnh ấy để dẫn vào đời sống Kitô hữu: là người đã lãnh nhận bí tích Rửa Tội, chúng ta mang trong mình hình ảnh Đức Kitô, thuộc về Đức Kitô, nên phải biết giữ lấy bản sắc của mình là bản sắc của người thuộc về Chúa .

Đây là một ý rất hay và rất cần cho thời đại hôm nay. Bởi vì sống giữa xã hội hiện đại, người tín hữu rất dễ bị hòa tan. Không phải là mất đạo ngay lập tức, nhưng là dần dần nghĩ như người không có Chúa, phản ứng như người không có Tin Mừng, chọn lựa như người không có đời sau, sống theo tiêu chuẩn của thế gian nhiều hơn theo căn tính của người môn đệ. Bề ngoài vẫn là Kitô hữu, nhưng bên trong nhạt dần chất Kitô. Đó là điều rất đáng lo.

Tin Mừng hôm nay giúp chúng ta trở lại với cội nguồn ấy. Đức Giêsu nói rõ về chính Người: “Đấng được Thiên Chúa sai đến thì nói những lời của Thiên Chúa, vì Thiên Chúa ban Thần Khí cho Người vô ngần vô hạn. Chúa Cha yêu thương người Con và đã giao mọi sự trong tay Người.” Nghĩa là bản sắc sâu nhất của Đức Giêsu là: Người thuộc về Chúa Cha. Người được Cha sai đến. Người nói lời của Cha. Người sống bằng Thần Khí của Cha. Người làm mọi sự trong tương quan yêu thương với Cha. Chính vì trung thành trọn vẹn với bản sắc ấy mà Đức Giêsu trở nên Đấng Cứu Độ.

Người Kitô hữu cũng vậy. Khi lãnh nhận bí tích Rửa Tội, ta không chỉ gia nhập một tập thể tôn giáo. Ta được dìm vào trong sự sống của Đức Kitô. Ta mang tên Người. Ta thuộc về Người. Ta được mời gọi trở nên hiện thân của Người giữa thế giới. Bản sắc của ta không chỉ là vài thực hành đạo đức, nhưng là chính Đức Kitô được phản chiếu qua lối sống của ta. Vì thế, nếu sống như thể mình không thuộc về Người, ta đang tự đánh mất chính mình.

Giữ lấy bản sắc Kitô hữu không có nghĩa là tỏ ra khác người một cách bề ngoài, càng không phải là tự tách mình ra khỏi xã hội. Không. Giữ bản sắc là để cho Đức Kitô hiện diện trong lời nói, việc làm, cách phản ứng, những chọn lựa và những tương quan của mình. Một người thuộc về Đức Kitô sẽ không dễ nói dối như thói quen. Một người thuộc về Đức Kitô sẽ không dễ nuôi hận thù như người đời. Một người thuộc về Đức Kitô sẽ không coi người khác chỉ như công cụ. Một người thuộc về Đức Kitô sẽ không để danh lợi quyết định hết mọi chọn lựa. Một người thuộc về Đức Kitô sẽ biết sống khác ngay trong những chuyện rất thường ngày.

Nhiều khi ta tưởng bản sắc Kitô hữu là cái gì lớn lắm. Thật ra nó hiện ra rất rõ trong những điều nhỏ. Trong cách ta nói với người trong nhà. Trong cách ta đối xử với người yếu thế hơn. Trong cách ta dùng tiền. Trong cách ta chịu đựng thử thách. Trong cách ta không trả đũa ngay khi bị tổn thương. Trong cách ta giữ sự ngay thẳng khi không ai nhìn thấy. Trong cách ta trung tín với bổn phận khi không được ghi nhận. Trong cách ta quỳ xuống cầu nguyện khi lòng khô khan. Chính những điều đó làm cho Đức Kitô được lớn lên nơi ta.

Nhưng muốn giữ bản sắc ấy, phải biết mình thuộc về ai. Đây là điều rất căn bản. Nhiều người sống lạc hướng vì quên căn tính của mình. Họ để cho xã hội, áp lực, xu hướng, truyền thông, tham vọng, cảm xúc, hoặc nhu cầu được công nhận định nghĩa mình. Còn người môn đệ phải để cho Đức Kitô định nghĩa mình. Tôi là ai? Tôi là người thuộc về Đức Kitô. Tôi sống để làm gì? Để làm cho Đức Kitô được lớn lên. Tôi chọn lựa theo tiêu chuẩn nào? Theo tiêu chuẩn của Tin Mừng. Nếu ý thức ấy sống động, rất nhiều cám dỗ sẽ mất sức mạnh.

Tin Mừng hôm nay cũng nói rất rõ về hậu quả của việc tin hay không tin. “Ai tin vào người Con thì được sự sống đời đời; còn kẻ nào không chịu tin vào người Con thì không được sự sống.” Đây không phải là lời đe dọa, nhưng là một sự thật. Nếu Đức Kitô là nguồn sự sống, thì xa Người, con người sẽ dần khô cạn. Nếu Người là ánh sáng, thì khước từ Người là ở lại trong tối tăm. Nếu Người là sự thật, thì không đi với Người, con người dễ đánh mất phương hướng. Mỗi lần ta chọn sống trái với căn tính thuộc về Đức Kitô, là mỗi lần ta tự làm mình nghèo đi, tối đi, nặng đi.

Sống giữa thời đại này, người Kitô hữu cần một bản lĩnh thiêng liêng rất lớn. Không phải để hơn người, mà để không bị hòa tan. Phải học nói như Đức Kitô nói, nghĩa là nói lời sự thật trong tình yêu. Phải học hành động như Đức Kitô hành động, nghĩa là hành động từ sự hiệp thông với Chúa Cha chứ không chỉ từ phản ứng tự nhiên. Phải học nhìn như Đức Kitô nhìn, nghĩa là nhìn con người bằng lòng thương xót, nhìn biến cố bằng đức tin, nhìn lịch sử bằng hy vọng.

Điều đẹp là ta không phải tự mình cố gắng một mình. Chúa Thánh Thần đã được ban cho Hội Thánh. Chính Thần Khí giúp ta giữ được bản sắc. Chính Thần Khí nhắc ta nhớ mình thuộc về ai. Chính Thần Khí làm cho Đức Kitô sống trong ta. Vì thế, đời sống cầu nguyện, bí tích, Thánh Lễ, Lời Chúa, sự hiệp thông với Hội Thánh, tất cả đều rất cần. Không thể giữ căn tính Kitô hữu nếu không còn sống gần nguồn.

Xin Chúa cho mỗi chúng ta luôn ý thức mình thuộc về Đức Kitô. Xin cho ta đừng sống mờ nhạt căn tính ấy. Xin cho từ lời nói, cử chỉ, cách sống của ta, người khác có thể nhận ra một điều gì đó của Đức Giêsu. Xin cho ta không xấu hổ khi sống theo Tin Mừng. Không sợ bị cho là khác. Không ngại phải đi ngược với dòng chảy sai lạc. Và xin cho bản sắc thuộc về Đức Kitô nơi ta mỗi ngày một rạng ngời hơn, để chính đời sống ta trở thành một lời chứng sống động về Đấng đã sai ta đến giữa thế gian này.

Lm. Anmai, CSsR

 

ĐẤNG TỪ TRÊN CAO MÀ ĐẾN

Nếu hôm nay ta ngồi thật yên trước Tin Mừng và lắng nghe như một cuộc đối thoại thân mật với chính Đức Giêsu, có lẽ ta sẽ nghe được những lời rất sâu. Bài mẫu thứ năm cha gửi đã triển khai như một cuộc hỏi đáp trực tiếp với Chúa Giêsu: Ngài từ đâu đến? Ngài làm gì? Ngài là ai? Ngài có hạnh phúc không? Và trong từng câu trả lời, Đức Giêsu dần tỏ cho chúng ta biết căn tính sâu nhất của Người: Người là Đấng từ trên cao mà đến, Đấng từ nơi cung lòng Chúa Cha, Đấng được Cha sai, Đấng làm chứng về Cha, Đấng sống trong tình yêu của Cha và trao ban sự sống cho nhân loại .

“Đấng từ trên cao mà đến.” Câu ấy rất quan trọng. Vì nếu không biết Đức Giêsu từ đâu đến, ta sẽ không hiểu Người là ai. Nếu chỉ nhìn Người như một vị thầy đạo đức, một nhà hiền triết, một người cải cách tôn giáo, một biểu tượng luân lý, thì ta đã nhìn Người quá thấp. Đức Giêsu không thuộc về đất như kiểu mọi người khác. Người đã sống trên mặt đất, đã bước đi trên mặt đất, đã ăn uống, nói cười, đau khổ, khóc than, mệt mỏi, chịu đóng đinh trên mặt đất. Nhưng gốc của Người không từ đất. Gốc của Người ở nơi Chúa Cha. Người đến từ trời. Người mang theo tiếng nói của trời. Người mở ra con đường về trời.

Điều này rất quan trọng cho đời sống đức tin. Vì người ta chỉ có thể đón nhận Đức Giêsu đúng mức khi biết Người là ai. Nếu không, ta dễ chỉ chọn lấy nơi Người những gì hợp với mình. Thích nghe lời an ủi, nhưng không nghe lời mời gọi hoán cải. Thích Chúa gần gũi, nhưng không muốn cúi mình thờ lạy. Thích Chúa hiền lành, nhưng quên rằng Người là Con Thiên Chúa. Thích Chúa như bạn đường, nhưng không để Người làm Chúa của đời mình. Tin Mừng hôm nay kéo ta trở lại với sự thật cốt lõi: Đức Giêsu là Đấng từ trên cao mà đến.

Người đến để làm gì? Tin Mừng nói: Người làm chứng về những gì Người đã thấy và đã nghe. Nghĩa là Đức Giêsu không nói một học thuyết do mình nghĩ ra. Người nói điều Người đã sống trong mầu nhiệm của Chúa Cha. Người vén mở cho chúng ta khuôn mặt của Thiên Chúa. Người nói cho ta biết Chúa Cha là ai. Người cho ta thấy Thiên Chúa không phải là một ý niệm trừu tượng, nhưng là Cha giàu lòng thương xót. Không ai biết Cha trọn vẹn như Con. Và cũng không ai có thể nói về Cha như Con.

Điều ấy làm cho lời của Đức Giêsu có một giá trị tuyệt đối. Khi ta đọc Tin Mừng, ta không chỉ đang đọc lại một bản văn cổ. Ta đang đứng trước lời chứng của chính Đấng từ nơi Thiên Chúa mà đến. Ta đang nghe một tiếng nói có căn nguyên thần linh. Ta đang để mình được đưa vào mầu nhiệm của Chúa Cha qua Đức Kitô. Vì thế, người đón nhận lời chứng của Đức Giêsu là người xác nhận Thiên Chúa chân thật. Còn người từ chối lời ấy, thật ra không chỉ từ chối một giáo huấn, mà từ chối chính Đấng được Cha sai đến.

Đức Giêsu còn cho thấy căn tính sâu nhất của Người là Đấng được sai. Người luôn sống trong ý thức rằng mình không tự mình mà có, không tự mình mà nói, không tự mình mà làm. Mọi sự của Người quy chiếu về Cha. Người không thấy xấu hổ khi nhận mình hoàn toàn tùy thuộc Cha. Trái lại, chính trong sự tùy thuộc tuyệt đối ấy mà Người hoàn toàn tự do. Đây là một điểm rất đẹp. Con người ngày nay thường nghĩ tự do là không lệ thuộc ai, là chỉ làm theo ý mình. Nhưng nơi Đức Giêsu, ta thấy một chân lý khác: khi thuộc trọn về Cha, Người lại là Đấng tự do nhất. Người không bị nô lệ cho dư luận. Không bị điều khiển bởi đám đông. Không bị kéo bởi tham vọng. Không bị buộc vào sợ hãi. Người tự do vì Người hoàn toàn ở trong chân lý và tình yêu của Cha.

Chúng ta cũng được mời gọi học nơi Người điều ấy. Khi sống lệ thuộc hoàn toàn vào ý riêng, vào cảm xúc, vào nhu cầu được người khác nhìn nhận, vào những so sánh và tự ái, ta tưởng mình tự do nhưng thật ra không. Ta bị kéo đi đủ hướng. Ta bị lệ thuộc rất nhiều. Còn khi người môn đệ biết quy chiếu đời mình về Chúa, biết tìm ý Chúa, biết đặt mình dưới Lời Chúa, biết sống theo sự thật của Tin Mừng, họ bắt đầu nếm được một thứ tự do sâu hơn. Không phải tự do để muốn làm gì thì làm, nhưng tự do để làm điều đúng, điều thiện, điều đẹp lòng Chúa.

Tin Mừng hôm nay cũng mở ra cho ta một cái nhìn rất đẹp về hạnh phúc của Đức Giêsu. Người hạnh phúc vì Người yêu và được yêu. Cha yêu Con. Con ở lại trong tình yêu của Cha. Mọi sự Cha có là của Con. Đây là nguồn vui sâu nhất của Đức Giêsu. Không phải quyền năng. Không phải thành công bề ngoài. Không phải sự tung hô của đám đông. Nhưng là được ở trong tình yêu của Cha. Đây cũng là bí quyết hạnh phúc của mọi người môn đệ. Khi con người không biết mình được yêu, họ rất dễ đi tìm bù đắp ở những chỗ sai. Đi tìm trong quyền lực, trong hưởng thụ, trong sở hữu, trong người khác, trong danh tiếng. Nhưng rồi vẫn không no lòng. Chỉ khi ở lại trong tình yêu của Chúa, lòng người mới thật sự yên.

Vì thế, lời mời của Chúa hôm nay rất rõ: hãy đón nhận lời chứng của tôi, hãy tin vào tôi để được sự sống vĩnh hằng ngay từ đời này. Không phải chỉ đời sau. Ngay từ đời này. Khi một người tin vào Đức Giêsu, sự sống vĩnh cửu đã bắt đầu nơi họ. Vì họ được kết nối với nguồn sống. Họ không còn chỉ sống bằng những năng lượng tự nhiên, nhưng bằng ơn Chúa. Họ có thể đi qua cuộc đời đầy thử thách này mà vẫn giữ được ánh sáng bên trong.

Hôm nay, chúng ta được mời hỏi lại mình: Đức Giêsu là ai đối với tôi? Có thật Người là Đấng từ trên cao mà đến, là Con Thiên Chúa, là Chúa của đời tôi không? Hay Người chỉ là một nhân vật đạo đức tôi kính trọng? Lời của Người có thật là lời tôi để định hướng đời mình không? Tôi có sống như người được chia sẻ cùng một sứ mạng và vinh quang với Người không? Hay tôi vẫn sống theo kiểu người chỉ thuộc về đất?

Xin Chúa Giêsu cho chúng ta biết đón nhận lời chứng của Người. Xin cho ta tin sâu hơn vào Người. Xin cho ta được sống sự sống vĩnh cửu ngay từ hôm nay trong đức tin, trong đức mến, trong sự hiệp thông với Chúa Cha. Và xin cho chính cuộc đời ta, giữa trần gian này, cũng phản chiếu một điều gì đó của trời cao, vì ta thuộc về Đấng từ trên cao mà đến.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: