Ánh sáng...
- CN, 04/01/2026 - 14:50
- Lm Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG BỪNG LÊN GIỮA MIỀN TỐI TĂM: KHÚC DẠO ĐẦU CỦA NƯỚC TRỜI
Khởi đầu của sứ vụ công khai, khởi đầu của một kỷ nguyên cứu rỗi lại được đánh dấu bằng một biến cố dường như mang màu sắc của sự thất bại và bi kịch, đó là việc ông Gioan Tẩy Giả bị nộp, bị bắt giam và tiếng nói của người dọn đường bị bóp nghẹt bởi quyền lực của bóng tối thế gian, nhưng chính trong cái khoảnh khắc mà sự dữ tưởng chừng như đang thắng thế ấy, Đức Giê-su lại bắt đầu cuộc hành trình vĩ đại của Ngài, không phải bằng cách đối đầu trực diện ngay lập tức với cường quyền tại Giê-rusalem, mà bằng một sự lánh đi, một cuộc di chuyển đầy tính chiến lược và mang đậm ý nghĩa thần học sâu xa khi Người rời bỏ Na-da-rét để đến Ca-phác-na-um. Việc Đức Giê-su nghe tin Gioan bị bắt và lánh qua miền Ga-li-lê không phải là một cuộc chạy trốn vì sợ hãi, mà là một dấu chỉ cho thấy thời điểm của Cựu Ước đang khép lại để nhường chỗ cho Tân Ước, tiếng nói của người loan báo lùi vào dĩ vãng để Ngôi Lời vĩnh cửu bắt đầu cất tiếng, và sự "lánh đi" ấy thực chất là một sự "tiến vào", tiến sâu vào lòng nhân loại, tiến vào nơi tăm tối nhất để thắp lên ngọn lửa của Nước Trời.
Chúng ta cần phải dừng lại thật lâu để suy ngẫm về địa danh mà Tin Mừng Mát-thêu đã mô tả một cách tỉ mỉ, đó là Ca-phác-na-um, một thành ven biển hồ, thuộc địa hạt Dơ-vu-lun và Náp-ta-li, bởi vì trong địa lý của Kinh Thánh, không có vùng đất nào được nhắc tên mà không mang một gánh nặng của lịch sử và một lời hứa của Thiên Chúa. Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là những vùng đất đầu tiên của Ít-ra-en phải gánh chịu sự xâm lăng, sự tàn phá và lưu đày của đế quốc Át-si-ri vào thế kỷ thứ tám trước Công nguyên, nơi mà dân Chúa đã bị tước đoạt phẩm giá, bị lai căng về dòng máu và tôn giáo, nơi mà nỗi đau thương của lịch sử đã hằn sâu vào ký ức của từng con người, biến nơi đây thành biểu tượng của sự đổ nát và bị lãng quên. Chính vì thế, việc Đức Giê-su chọn nơi đây làm đại bản doanh cho sứ vụ loan báo Nước Trời mang một thông điệp chấn động, rằng Thiên Chúa không bắt đầu công trình cứu chuộc tại nơi thánh thiêng, rực rỡ và đạo đức như đền thờ Giê-rusalem, mà Ngài bắt đầu tại nơi đổ nát nhất, nơi bị coi thường nhất, nơi được gọi là "Ga-li-lê của dân ngoại", để khẳng định rằng không có một hố sâu nào của tội lỗi hay đau khổ mà Ánh Sáng của Ngài không thể chiếu rọi tới.
Lời ngôn sứ I-sai-a vang lên như một bản hùng ca xuyên qua màn sương mù của hàng thế kỷ, kết nối nỗi đau của quá khứ với niềm hy vọng của hiện tại, khi ông gọi tên những vùng đất ấy không phải để than khóc mà để loan báo một tin vui vĩ đại, rằng "Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng". Hãy chú ý đến động từ "ngồi" mà thánh sử Mát-thêu sử dụng, bởi vì nó diễn tả một trạng thái không chỉ là sự hiện diện vật lý mà là một tư thế của tâm hồn, một sự tê liệt, bất động và tuyệt vọng. Khi con người ta đi, họ còn có hướng, khi họ đứng, họ còn có sự phản kháng, nhưng khi họ "ngồi" trong bóng tối, nghĩa là họ đã chấp nhận số phận, đã buông xuôi, đã để cho bóng tối bao trùm lấy toàn bộ hy vọng và sức sống, và đó chính là hình ảnh chân thực nhất của nhân loại trước khi Đấng Cứu Thế đến, một nhân loại bị giam cầm trong cái bóng của tử thần, không còn sức để tự mình đứng dậy hay tìm lối ra.
Cái "bóng tối" mà Tin Mừng nói đến ở đây không đơn thuần là màn đêm của tự nhiên, cũng không chỉ là sự thiếu hiểu biết về tri thức, mà nó là cái bóng tối dày đặc của sự xa cách Thiên Chúa, cái bóng tối của tội lỗi đã làm mờ đi nhân vị, làm lạnh lẽo trái tim và biến cuộc đời con người thành một chuỗi ngày vô định hướng về cái chết. Miền đất Dơ-vu-lun và Náp-ta-li, hay vùng tả ngạn sông Gio-đan, chính là hình ảnh của thế giới chúng ta đang sống, một thế giới đầy rẫy những tiện nghi vật chất và ánh đèn điện quang nhưng lại thiếu vắng ánh sáng của chân lý, một thế giới mà con người chen chúc nhau trên những con đường ven biển của danh vọng và khoái lạc nhưng lại cô đơn đến tột cùng trong tâm hồn. Chính vào lúc con người "ngồi" trong sự bất lực đó, thì "ánh sáng bừng lên", và điều kỳ diệu nằm ở chỗ ánh sáng này không phải là kết quả của nỗ lực con người, không phải do con người tự tạo ra bằng trí tuệ hay công đức, mà là một ân ban nhưng không, một sự đột nhập đầy uy quyền của Thiên Chúa vào trong lịch sử.
Ánh sáng bừng lên chiếu rọi những kẻ đang ngồi trong vùng bóng tối của tử thần chính là Đức Giê-su Ki-tô, và sự xuất hiện của Ngài tại Ca-phác-na-um là lời tuyên bố hùng hồn nhất rằng Nước Trời đã đến gần, không phải "đến gần" theo nghĩa thời gian là sắp xảy ra, mà "đến gần" theo nghĩa không gian và hiện sinh, nghĩa là Nước Trời đang ở ngay đây, ngay bên cạnh, ngay trong tầm tay của những con người đang tuyệt vọng nhất. Nếu như trước đây, người ta nghĩ rằng để gặp được Thiên Chúa, họ phải leo lên núi cao, phải giữ luật thanh sạch nghiêm ngặt, phải tách mình ra khỏi những kẻ tội lỗi, thì giờ đây, Thiên Chúa trong Đức Giê-su Ki-tô đã đi xuống tận cùng của thung lũng, đã bước vào giữa lòng "Ga-li-lê của dân ngoại", đã hòa mình vào dòng người lai căng và ô uế để nói với họ rằng họ không bị bỏ rơi. Khái niệm "Nước Trời" mà Đức Giê-su mang đến không phải là một lãnh thổ địa lý hay một thể chế chính trị, mà là sự hiện diện đầy quyền năng và yêu thương của Thiên Chúa, Đấng đến để cai trị không bằng gươm giáo mà bằng lòng thương xót, và Vương Quốc ấy bắt đầu nảy mầm ngay tại nơi có nhiều bóng tối nhất.
Chúng ta thấy một sự nghịch lý đầy tính thần học trong cách Thiên Chúa hành động, đó là Ngài chọn "biển hồ Ga-li-lê", một nơi tấp nập thuyền bè, nơi giao thương buôn bán, nơi dòng đời trôi nổi, chứ không chọn sa mạc tĩnh lặng để khởi sự Nước Trời. Điều này dạy cho chúng ta rằng đạo của Chúa không phải là đạo của sự trốn chạy thế gian, mà là đạo của sự nhập thế, đạo của sự hiện diện thánh thiêng ngay giữa những lo toan cơm áo gạo tiền. Chúa Giê-su đến Ca-phác-na-um để thánh hóa những hoạt động đời thường, để biến những chiếc thuyền chài lưới thành bục giảng Tin Mừng, biến những ngư phủ ít học thành những kẻ lưới người, và biến vùng đất bị coi là "dân ngoại" thành cái nôi của Giáo hội sơ khai. Đây là một sự an ủi lớn lao cho mỗi chúng ta, những người thường cảm thấy mình không xứng đáng, cảm thấy cuộc sống của mình quá trần tục hoặc quá nhiều lầm lỗi để Thiên Chúa có thể ngự trị, bởi vì Tin Mừng hôm nay khẳng định rằng chính nơi "vùng bóng tối" của cuộc đời bạn là nơi Chúa chọn để "ánh sáng bừng lên".
Sự ứng nghiệm lời ngôn sứ I-sai-a không chỉ là một phép chứng minh về tính xác thực của Đấng Mê-si-a, mà còn là một sự mặc khải về bản chất của Thiên Chúa: Ngài là Đấng Trung Tín và là Đấng của Lịch Sử. Những lời hứa từ ngàn xưa không bao giờ bị lãng quên, dù trải qua bao thăng trầm, bao cuộc lưu đày, bao nhiêu lần dân Chúa bội phản, thì Thiên Chúa vẫn giữ lời hứa sẽ mang ánh sáng đến. Việc nhắc lại tên các vùng đất Dơ-vu-lun và Náp-ta-li giống như việc Thiên Chúa đang điểm danh từng đứa con bị thất lạc, từng mảnh đời bị tổn thương, để nói rằng không có gì thuộc về con người mà nằm ngoài tầm quan tâm của Ngài. Nước Trời đến gần là lúc Thiên Chúa cúi xuống để nhặt lại những mảnh vỡ của lịch sử, hàn gắn những vết thương của ký ức và ban cho những cái tên bị lãng quên một ý nghĩa mới, một phẩm giá mới trong ánh sáng của Ngài.
Khi ánh sáng bừng lên, nó đòi hỏi một phản ứng, và phản ứng đó chính là sự sám hối, một chủ đề gắn liền với lời rao giảng "Nước Trời đã đến gần". Tuy nhiên, trong bối cảnh của ánh sáng và bóng tối này, sám hối không nên được hiểu theo nghĩa tiêu cực là chỉ đấm ngực khóc lóc về quá khứ, mà sám hối (metanoia) ở đây mang ý nghĩa là một cuộc "quay đầu" triệt để về phía ánh sáng. Khi một người đang ngồi trong bóng tối ngục tù mà bỗng nhiên cửa ngục mở toang và ánh mặt trời ùa vào, phản ứng tự nhiên và cần thiết nhất là đứng dậy và bước ra khỏi đó; đó chính là sám hối. Sám hối là dám tin rằng bóng tối không còn quyền lực trên mình nữa, là dám chấp nhận sự thật rằng mình đã được giải thoát, và can đảm bước đi trên con đường ven biển mà Chúa Giê-su đang rảo bước. Nước Trời đã đến gần nghĩa là cơ hội để đổi đời đang ở ngay trước mắt, không phải đợi đến kiếp sau, mà là ngay bây giờ, ngay trong khoảnh khắc ánh sáng của Lời Chúa chạm vào tâm hồn.
Bài Tin Mừng mời gọi chúng ta nhìn sâu vào "miền Ga-li-lê" trong chính tâm hồn mình, đó là những góc khuất, những nơi mà chúng ta cảm thấy xấu hổ, những thói quen tội lỗi dai dẳng, những tổn thương mà chúng ta giấu kín và nghĩ rằng Thiên Chúa sẽ không bao giờ bước vào đó. Có thể đó là sự kiêu ngạo tri thức, là dục vọng thấp hèn, là sự ghen ghét đố kỵ, hay sự dửng dưng vô cảm trước nỗi đau của đồng loại – tất cả đều là "vùng bóng tối của tử thần". Nhưng Tin Mừng hôm nay là một tin vui chấn động: Chúa Giê-su đã bỏ Na-da-rét thanh bình để chuyển hộ khẩu vào chính cái vùng tăm tối đó của bạn. Ngài muốn cư ngụ tại đó, Ngài muốn ánh sáng của Ngài bừng lên ngay tại nơi bạn cảm thấy tuyệt vọng nhất. Ngài không chờ bạn dọn dẹp sạch sẽ tâm hồn rồi mới đến, mà Ngài đến để chính ánh sáng của Ngài sẽ làm công việc thanh tẩy và đổi mới.
Hơn nữa, thông điệp "Nước Trời đã đến gần" còn mang một tính chất cộng đồng và xã hội sâu sắc, khi ánh sáng không chỉ chiếu soi cho cá nhân mà cho cả "đoàn dân". Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm ấy là hình ảnh của cả một nhân loại đang khao khát hòa bình, công lý và tình yêu thương. Trong một thế giới bị chia rẽ bởi hận thù, chiến tranh và sự dối trá, người Ki-tô hữu được mời gọi trở thành những tấm gương phản chiếu ánh sáng huy hoàng của Đức Ki-tô. Chúng ta không thể giữ ánh sáng đó cho riêng mình, mà phải để nó bừng lên, chiếu rọi vào những cấu trúc tội lỗi của xã hội, vào những bất công, vào những nơi mà phẩm giá con người bị chà đạp. Sứ mạng của Giáo hội, tiếp nối sứ mạng của Chúa Giê-su tại Ca-phác-na-um, là hiện diện tại những vùng biên viễn, những nơi "dân ngoại", những nơi văn hóa và đức tin va chạm, để làm chứng rằng Nước Trời có khả năng biến đổi mọi thực tại trần thế.
Sự di chuyển của Đức Giê-su từ sự ẩn dật ra ánh sáng công khai cũng là lời mời gọi mỗi chúng ta bước ra khỏi "vùng an toàn" của đức tin cá nhân. Nhiều khi chúng ta giống như đang ở Na-da-rét, êm đềm và khép kín, nhưng Chúa muốn chúng ta đến Ca-phác-na-um, đến nơi đầu sóng ngọn gió. Nước Trời không thể lan rộng nếu các công dân của Nước ấy cứ mãi ngồi yên trong các thánh đường hay trong những hội đoàn khép kín. Ánh sáng cần phải được đặt trên đế cao, và cái đế cao ấy chính là cuộc sống trần thế với tất cả những thách thức của nó. Đi theo Chúa Giê-su là chấp nhận dấn thân vào những vùng đất mới, những hoàn cảnh mới, dám đối diện với những "dân ngoại" thời hiện đại – là những luồng tư tưởng vô thần, trào lưu hưởng thụ – không phải để kết án họ, mà để ánh sáng của sự thật và tình yêu bừng lên giữa họ, giúp họ nhận ra vẻ đẹp của Tin Mừng.
Chúng ta cũng cần suy ngẫm về sự khiêm hạ của Ánh Sáng. Ánh sáng của Chúa không phải là ánh chớp sấm sét đe dọa, mà là ánh sáng của bình minh, dịu dàng nhưng kiên định, xua tan bóng tối một cách chắc chắn. Chúa Giê-su đến vùng dân ngoại không phải với tư cách một nhà chinh phạt, mà như một người hàng xóm mới, một người thầy, một lương y. Cách thức Nước Trời hiện diện là cách thức của men trong bột, của hạt cải gieo vào lòng đất. Sự "thâm thúy" của Tin Mừng nằm ở chỗ Thiên Chúa toàn năng lại chọn cách tỏ mình ra trong sự bình dị, trong đời sống thường nhật của một thành phố ven biển. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng đừng tìm kiếm Chúa trong những điều quá cao siêu, kỳ lạ hay phép lạ ngoạn mục, mà hãy nhận ra ánh sáng của Ngài trong những khuôn mặt chúng ta gặp hàng ngày, trong những biến cố vui buồn của cuộc sống, và trong tiếng lương tâm đang mời gọi chúng ta sống tốt lành hơn.
"Ứng nghiệm lời ngôn sứ" là một cụm từ then chốt, cho thấy lịch sử nhân loại không phải là những mảnh ghép rời rạc vô nghĩa, mà là một bức tranh được dệt nên bởi sự quan phòng của Thiên Chúa. Mọi đau khổ của Dơ-vu-lun và Náp-ta-li trong quá khứ đã trở thành tiền đề cho vinh quang của hiện tại. Điều này mang lại cho chúng ta một cái nhìn đức tin về cuộc đời mình: không có gì là vô ích, kể cả những sai lầm hay thất bại trong quá khứ, nếu chúng ta biết đặt nó dưới ánh sáng của Chúa Giê-su. Những "bóng tối tử thần" mà chúng ta từng trải qua có thể trở thành nơi vinh hiển nhất để ân sủng Chúa được tôn vinh, bởi vì "ở đâu tội lỗi đã lan tràn, ở đó ân sủng càng chứa chan gấp bội". Thiên Chúa có quyền năng viết thẳng trên những đường cong của cuộc đời, và biến những vùng đất hoang vu của tâm hồn thành vườn địa đàng mới.
Cuối cùng, lời tuyên bố "Nước Trời đã đến gần" là một lời hứa mang tính cánh chung nhưng lại bắt đầu ngay trong hiện tại. Nó xóa bỏ khoảng cách giữa trời và đất, giữa thánh và phàm. Khi Đức Giê-su bước đi trên bờ biển hồ Ga-li-lê, thì đất đã chạm vào trời, và cát bụi đã được thánh hóa. Nước Trời không còn là một giấc mơ xa vời mà là một thực tại đang diễn ra, một lời mời gọi cộng tác. Chúng ta không chỉ là những người thụ động ngồi chờ ánh sáng, mà khi đã được ánh sáng chiếu rọi, chúng ta trở thành những "con cái của ánh sáng". Chúng ta được mời gọi để tiếp tục làm cho ánh sáng ấy lan toả đến những vùng đất Dơ-vu-lun và Náp-ta-li của thế kỷ 21, đến những người đang chìm đắm trong bóng tối của ma túy, của bạo lực, của sự cô đơn tuyệt vọng. Mỗi hành động yêu thương, mỗi lời nói chân thật, mỗi sự hy sinh vì người khác của chúng ta chính là một tia sáng khẳng định rằng bóng tối không bao giờ có thể chiến thắng ánh sáng.
Hãy để cho lời Tin Mừng hôm nay vang vọng mãi trong tâm hồn: "Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng". Bạn có thấy ánh sáng đó không? Bạn có dám đứng dậy khỏi bóng tối của sự trì trệ và sợ hãi không? Bạn có dám tin rằng Nước Trời đang ở ngay cửa lòng bạn không? Chúa Giê-su đã đến, Ngài đã chuyển đến ở cùng chúng ta, tại Ca-phác-na-um của thế giới này. Vấn đề còn lại không phải là ánh sáng có chiếu hay không, mà là chúng ta có mở mắt, mở lòng để đón nhận sự huy hoàng ấy, để cho cuộc đời mình được bừng sáng và trở thành ngọn hải đăng cho những người khác hay không. Nước Trời đã đến gần, và chìa khóa để bước vào Nước ấy chính là để cho Ánh Sáng Giê-su ngự trị trọn vẹn trong "miền đất" tâm hồn của mỗi người chúng ta.
Lm. Anmai CSsR
ÁNH SÁNG TỪ VÙNG NGOẠI VI: KHI NƯỚC TRỜI CHẠM VÀO BÓNG TỐI CỦA CON NGƯỜI
Khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giê-su, như thánh Mát-thêu thuật lại, không phải là một tiếng sấm rền vang giữa bầu trời quang đãng, mà là một sự chuyển dịch lặng lẽ nhưng đầy quyết liệt trong bối cảnh của sự mất mát và bóng tối. Câu chuyện mở ra với một chi tiết thoạt nghe có vẻ mang tính thời sự chính trị: "Khi ấy, Đức Giê-su nghe tin ông Gio-an đã bị nộp." Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô trong hoang địa, ngọn đèn cháy sáng báo hiệu Đấng Mêsia, nay đã bị quyền lực thế gian dập tắt. Sự bắt bớ Gio-an không chỉ là một biến cố lịch sử, mà còn là một dấu chỉ của thời đại: bóng tối đang vây hãm ánh sáng, sự thật đang bị bóp nghẹt bởi bạo quyền. Chính trong khoảnh khắc mà con người tưởng chừng như niềm hy vọng đã bị giam cầm sau song sắt nhà tù, thì Đức Giê-su bắt đầu hành động. Người không tiến về Giê-ru-sa-lem, trung tâm của quyền lực và tôn giáo, nơi người ta mong đợi một cuộc đối đầu rực lửa; trái lại, Người "lánh qua miền Ga-li-lê." Động từ "lánh qua" ở đây chứa đựng một sự khôn ngoan mầu nhiệm. Đó không phải là sự trốn chạy vì sợ hãi, mà là một chiến thuật thần linh. Người rút lui khỏi sự chú ý của quyền lực Giu-đê để thắp lên ngọn lửa ở một nơi không ai ngờ tới. Người bỏ Na-da-rét, nơi chôn rau cắt rốn, nơi của sự an toàn và thân thuộc, để đến Ca-phác-na-um, một thành phố ven biển sầm uất, hỗn tạp và đầy rẫy những thách thức. Đây là bước đi đầu tiên của Nước Trời: rời bỏ cái quen thuộc, an toàn để dấn thân vào vùng đất của sự pha trộn, của những ranh giới mong manh giữa đức tin và sự vô tín.
Ca-phác-na-um, nơi Đức Giê-su chọn làm đại bản doanh cho sứ vụ, mang một ý nghĩa địa lý thần học vô cùng sâu sắc. Thánh Mát-thêu xác định rất kỹ vị trí này: "thuộc địa hạt Dơ-vu-lun và Náp-ta-li." Để hiểu được sức nặng của dòng chữ này, chúng ta phải quay ngược dòng lịch sử đau thương của dân tộc Ít-ra-en. Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là những bộ tộc ở phương Bắc, là những kẻ đầu tiên hứng chịu vó ngựa xâm lăng của đế quốc Át-si-ri vào thế kỷ thứ 8 trước Công Nguyên. Họ là những người đầu tiên bị lưu đày, đầu tiên mất đi căn tính, đầu tiên bị đồng hóa và sống trong sự tủi nhục của kẻ bại trận. Vùng đất này trở thành "Ga-li-lê của dân ngoại," một cái tên gợi lên sự khinh miệt trong mắt những người Do Thái thuần chủng ở phương Nam. Đối với giới lãnh đạo tôn giáo tại Giê-ru-sa-lem, Ga-li-lê là vùng đất của bóng tối, của sự ô uế, nơi lề luật bị pha loãng bởi văn hóa ngoại bang. Thế nhưng, chính tại nơi bị coi là "bãi rác" của lịch sử và tôn giáo ấy, Đức Giê-su đã đến để ứng nghiệm lời ngôn sứ I-sai-a. Điều này mạc khải cho chúng ta một chân lý chấn động về Nước Trời: Thiên Chúa không bắt đầu công trình cứu độ từ đỉnh cao của sự hoàn hảo, mà từ đáy sâu của sự đổ nát. Ngài chọn vùng đất bị tổn thương nhất, nơi mang những vết sẹo lâu đời nhất của lịch sử, để làm điểm khởi phát cho ánh sáng. Nơi nào tội lỗi đã lan tràn, nơi nào bóng tối tưởng chừng như vĩnh cửu, thì ở đó, ân sủng lại càng chứa chan gấp bội. Sự lựa chọn địa lý này của Đức Giê-su là một lời tuyên ngôn hùng hồn rằng không có vùng đất nào, không có tâm hồn nào là quá xa xôi hay quá ô uế để Thiên Chúa không thể viếng thăm.
Lời ngôn sứ I-sai-a vang lên như một khúc ca khải hoàn giữa màn đêm tịch mịch: "Này đất Dơ-vu-lun và đất Náp-ta-li... Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng." Hãy chiêm ngắm hình ảnh "đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm." Động từ "ngồi" diễn tả một trạng thái thụ động, tê liệt và cam chịu. Khi con người bị vây hãm bởi đau khổ, tuyệt vọng hay tội lỗi quá lâu, họ không còn sức để đứng lên, không còn khả năng để bước đi. Họ "ngồi" đó, chấp nhận bóng tối như một định mệnh không thể thay đổi. Đó là hình ảnh của nhân loại trước khi Đấng Cứu Thế đến: bế tắc trong vòng luẩn quẩn của sinh lão bệnh tử, của hận thù và bạo lực. Bóng tối ở đây không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng mặt trời, mà là bóng tối của sự vô nghĩa, sự hoang mang về căn tính và đích đến của cuộc đời. "Vùng bóng tối của tử thần" là một cụm từ diễn tả sự thống trị tuyệt đối của cái chết lên tâm trí con người. Nó là cái bóng đè nặng lên mọi nỗ lực, mọi niềm vui, biến cuộc sống thành một hành trình đi dần vào hư vô. Nhưng chính trong sự bất lực tột cùng ấy, "ánh sáng bừng lên chiếu rọi." Ánh sáng này không phải do con người tự tạo ra bằng nỗ lực tu thân tích đức hay bằng tri thức triết học. Ánh sáng này "bừng lên" từ bên ngoài, một sự đột nhập của ân sủng, một quà tặng hoàn toàn nhưng không. Đức Giê-su chính là ánh sáng ấy. Sự hiện diện của Người tại Ca-phác-na-um không chỉ mang lại lời giáo huấn, mà mang lại sự hiện hữu của Thiên Chúa ở giữa con người. Ánh sáng của Người không chỉ soi rọi những góc khuất của tội lỗi để xét xử, mà soi rọi để chữa lành, để đánh thức những kẻ đang "ngồi" phải đứng dậy, để biến vùng đất chết thành vườn ươm của sự sống mới.
Sứ điệp mà Ánh Sáng ấy mang đến được gói gọn trong một lời mời gọi khẩn thiết và cô đọng: "Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần." Đây không phải là một lời đe dọa, mà là một tin mừng vĩ đại. "Nước Trời" không phải là một địa danh trên bản đồ, cũng không phải là một phần thưởng xa xôi sau khi chết. Nước Trời là một thực tại đang "đến gần," đang xâm nhập vào hiện tại, đang hiện diện ngay nơi Đức Giê-su. Khi Người nói "đến gần," Người muốn nói rằng khoảng cách ngàn trùng giữa Thiên Chúa và con người nay đã bị xóa bỏ. Thiên Chúa không còn là Đấng Cao Xanh vời vợi, ẩn mình sau những đám mây hay trong Đền Thờ uy nghiêm, mà Ngài đang ở ngay đây, tại bến bờ Ga-li-lê lấm lem bùn đất, giữa những người ngư phủ, những người thu thuế và những kẻ tội lỗi. Vì Nước Trời đã đến gần, nên thái độ cần thiết nhất, hợp lý nhất của con người là "sám hối." Từ "sám hối" (Metanoia) trong nguyên ngữ Hy Lạp không chỉ đơn thuần là cảm thấy hối tiếc về những việc làm sai trái hay khóc lóc vì tội lỗi. Nó mang một ý nghĩa sâu xa hơn nhiều: đó là sự thay đổi hoàn toàn về tư duy, về tầm nhìn, về hướng đi của cuộc đời. Sám hối là quay đầu lại để nhìn thấy Ánh Sáng đang ở ngay sau lưng mình. Nếu bạn đang đi về phía bóng tối, sám hối là quay 180 độ để đón nhận mặt trời. Đó là một cuộc cách mạng trong nhận thức: thay vì nhìn đời bằng con mắt của định mệnh, của tuyệt vọng, của sự tính toán thế tục, thì nay nhìn mọi sự dưới lăng kính của Nước Trời, của tình yêu và hy vọng. Sám hối là dám tin rằng Thiên Chúa đang ở rất gần, gần hơn cả hơi thở, và Ngài có quyền năng để tái tạo cuộc đời ta, bất chấp quá khứ của ta có tăm tối đến đâu.
Nhìn sâu hơn vào cấu trúc của đoạn Tin Mừng, ta thấy một sự tương phản đầy ẩn ý giữa "Gio-an bị nộp" và "Đức Giê-su bắt đầu rao giảng." Khi tiếng nói của người dọn đường bị thế gian dập tắt, thì Ngôi Lời vĩnh cửu bắt đầu lên tiếng. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, trong hành trình đức tin, đôi khi những điểm tựa hữu hình, những con người hay thể chế mà ta tin tưởng có thể sụp đổ hoặc bị loại bỏ, nhưng đó chính là lúc Thiên Chúa muốn ta đối diện trực tiếp với Ngài. Gio-an phải lu mờ đi để Đức Giê-su được nổi bật lên. Cũng vậy, trong cuộc đời mỗi người, có những giai đoạn "bóng tối" ập đến: thất bại trong sự nghiệp, đổ vỡ trong tương quan, hay sự im lặng đáng sợ của Thiên Chúa. Chúng ta dễ dàng rơi vào trạng thái "ngồi trong bóng tối tử thần," cảm thấy mọi cánh cửa đều đóng lại. Nhưng chính lúc đó, lời Tin Mừng hôm nay vang lên như một lời hứa chắc chắn: Ánh sáng sẽ bừng lên ngay tại nơi tăm tối nhất. Ca-phác-na-um của đời bạn – nơi hỗn độn nhất, nơi bạn muốn che giấu nhất – chính là nơi Đức Giê-su chọn để đến ở. Ngài không chờ bạn dọn dẹp sạch sẽ tâm hồn rồi mới đến; Ngài đến để cùng bạn dọn dẹp nó. Ngài không chờ bạn trở nên thánh thiện rồi mới yêu thương; Ngài yêu thương để bạn có thể trở nên thánh thiện. "Nước Trời đã đến gần" có nghĩa là cơ hội cứu độ đang ở trong tầm tay, ngay lúc này, không cần phải chờ đợi một điều kiện nào khác ngoài sự mở lòng đón nhận.
Hơn nữa, việc Đức Giê-su chọn Ga-li-lê, "miền đất của dân ngoại," còn mang một chiều kích truyền giáo mang tính ngôn sứ. Nó phá vỡ cái vỏ bọc hẹp hòi của chủ nghĩa dân tộc hay chủ nghĩa tinh hoa tôn giáo. Nước Trời không dành riêng cho một nhóm người "sạch sẽ" hay "đạo đức" theo tiêu chuẩn lề luật. Nước Trời là một bữa tiệc mở rộng cho muôn dân. Ánh sáng của Đức Ki-tô có sức mạnh xuyên thấu mọi biên giới văn hóa, chủng tộc và giai cấp. Khi thánh Mát-thêu trích dẫn I-sai-a về "con đường ven biển, vùng tả ngạn sông Gio-đan," ông đang vẽ lên một bản đồ địa lý của lòng thương xót. Con đường ven biển (Via Maris) là con đường thương mại quốc tế sầm uất thời bấy giờ, nơi giao thoa của nhiều luồng tư tưởng và hàng hóa. Đức Giê-su đặt mình ngay tại giao lộ đó. Điều này dạy cho Giáo hội và mỗi người Kitô hữu hôm nay một bài học thấm thía: chúng ta không thể rao giảng Tin Mừng bằng cách cố thủ trong những "tháp ngà" an toàn, tránh né sự va chạm với thế giới thế tục. Chúng ta phải "lánh qua miền Ga-li-lê" của thời đại hôm nay – đó là những môi trường kỹ thuật số, những khu ổ chuột, những nơi mà các giá trị luân lý đang bị đảo lộn, những nơi mà con người đang "ngồi" trong bóng tối của sự cô đơn, trầm cảm và nghiện ngập. Chúng ta phải mang ánh sáng đến đó, không phải với thái độ xét đoán của kẻ đứng trên cao, mà với sự khiêm hạ của Đấng đã làm người và ở giữa chúng ta. Ánh sáng thật sự không làm chói mắt người khác, mà làm ấm lòng họ; không vạch trần để bêu riếu, mà soi đường để dẫn lối.
Cụm từ "ứng nghiệm lời ngôn sứ" được lặp lại trong Tin Mừng Mát-thêu như một sợi chỉ đỏ xuyên suốt, nối kết quá khứ với hiện tại, lời hứa với hiện thực. Nhưng sự ứng nghiệm này không diễn ra một cách máy móc. Khi Đức Giê-su đến Dơ-vu-lun và Náp-ta-li, Ngài không chỉ làm cho một câu văn cổ trở nên đúng, mà Ngài đang chữa lành ký ức của một dân tộc. Vết thương của sự lưu đày, nỗi nhục của việc bị coi là "dân ngoại" hàng trăm năm qua, nay được Thiên Chúa biến đổi thành vinh dự. Vùng đất bị khinh rẻ nhất nay trở thành nơi đầu tiên được nghe tiếng nói của Ngôi Lời. Đây là "logic" của Thiên Chúa: Ngài dùng những gì thế gian coi là yếu kém để hạ nhục những kẻ hùng mạnh. Trong cuộc đời ta cũng vậy, có những "vùng đất" trong quá khứ mà ta muốn chôn vùi – những lầm lỗi, những thất bại, những tổn thương thời thơ ấu. Ta coi đó là vùng đất chết, vùng đất của bóng tối. Nhưng tin vui là: Đức Giê-su muốn đến chính nơi đó. Ngài muốn biến "vết thương" thành "nguồn suối," biến "nơi lưu đày" thành "nơi gặp gỡ." Sự sám hối đích thực bao hàm việc cho phép Chúa Giê-su bước vào những vùng ký ức đau thương đó, để ánh sáng của Ngài chữa lành và thánh hóa lịch sử đời mình. Khi ta chấp nhận lịch sử đời mình với tất cả những thăng trầm dưới ánh sáng của sự quan phòng, ta mới thực sự được giải phóng.
Khi suy niệm về hình ảnh "ánh sáng huy hoàng" (hoặc ánh sáng lớn), chúng ta không thể không liên tưởng đến ánh sáng của buổi sáng Phục Sinh sau này. Nhưng ở đây, ngay tại Ga-li-lê, ánh sáng ấy đã bắt đầu len lỏi. Đó là ánh sáng của Chân Lý giải thoát con người khỏi sự dối trá; ánh sáng của Tình Yêu sưởi ấm những con tim băng giá; ánh sáng của Hy Vọng mở ra chân trời cho những kẻ cùng đường. Những người ngư phủ như Phê-rô, An-rê, Gia-cô-bê và Gio-an (sẽ được gọi ngay sau đoạn này) là những người đầu tiên thấy ánh sáng đó. Họ không phải là những học giả Kinh Thánh, họ là những người lao động chân tay, sống bấp bênh với sóng gió biển hồ. Nhưng chính vì họ đang ở trong "bóng tối" của sự vất vả và giới hạn, họ lại nhạy bén với ánh sáng hơn những người tự cho mình là sáng láng ở Giê-ru-sa-lem. Điều này cảnh tỉnh chúng ta về sự tự mãn thiêng liêng. Đôi khi, chính sự đầy đủ, tiện nghi và kiến thức lại tạo ra một thứ "ánh sáng nhân tạo" khiến ta không còn nhận ra ánh sáng thật của Thiên Chúa. Chúng ta cần một chút "bóng tối" – sự ý thức về sự nghèo khó, yếu đuối của bản thân – để khao khát và đón nhận Ánh Sáng Cứu Độ. Lời kêu gọi "Sám hối" vì thế là lời mời gọi trở về với sự thật về chính mình: chúng ta không phải là nguồn sáng, chúng ta chỉ là kẻ cần ánh sáng.
"Nước Trời đã đến gần." Câu nói này mang tính cấp bách của thời điểm hiện tại – cái "Kairos" của Thiên Chúa. Không phải ngày mai, không phải hôm qua, mà là ngay bây giờ. Trong tiếng Hy Lạp, thì của động từ diễn tả một hành động đã hoàn tất và kết quả đang tồn tại. Nước Trời đã hiện diện rồi, vấn đề là ta có "thấy" hay không. Và để "thấy," mắt ta phải được rửa sạch bằng nước mắt của sự sám hối và được mở ra bằng đức tin. Sám hối là điều chỉnh tần số của tâm hồn để bắt được sóng của Nước Trời. Trong một thế giới ồn ào và đầy rẫy những hình ảnh kích thích thị giác, con người dễ bị mù lòa về tâm linh. Chúng ta thấy mọi thứ trên màn hình điện thoại, nhưng không thấy người anh em đang đau khổ bên cạnh. Chúng ta thấy chỉ số chứng khoán, nhưng không thấy sự nghèo nàn trong tâm hồn mình. "Bóng tối tử thần" thời nay mang những hình thức rất tinh vi: chủ nghĩa hưởng thụ, sự dửng dưng vô cảm, và thói đạo đức giả. Đức Giê-su đến Ca-phác-na-um của thế kỷ 21 này, đi vào những "thành phố ven biển" của mạng xã hội, của kinh tế thị trường, và Ngài vẫn rao giảng cùng một điệp khúc: Hãy thay đổi cách nhìn, hãy đổi hướng cuộc đời, vì Thiên Chúa đang ở đây, ngay trong những lo toan bộn bề của các ngươi, để ban cho các ngươi một ý nghĩa sống đích thực.
Kết thúc đoạn suy niệm, chúng ta hãy để cho hình ảnh Đức Giê-su đi dọc theo biển hồ Ga-li-lê in đậm vào tâm trí. Ngài là Đấng Thiên Sai không mệt mỏi, Đấng đi tìm con người trong bóng tối. Ngài không sợ bóng tối của chúng ta, Ngài chỉ sợ chúng ta yêu bóng tối hơn ánh sáng. Lời ngôn sứ I-sai-a đã được ứng nghiệm nơi Đức Giê-su, và giờ đây, nó cần được tiếp tục ứng nghiệm nơi cuộc đời của mỗi người chúng ta. Chúng ta có sẵn sàng để trở thành vùng đất Dơ-vu-lun và Náp-ta-li mới, nơi cho phép Đức Giê-su cư ngụ và tỏa sáng không? Chúng ta có dám thừa nhận mình đang "ngồi trong bóng tối" ở một góc khuất nào đó của tâm hồn để kêu cầu ánh sáng không? Và quan trọng hơn, sau khi đã nhận được ánh sáng, chúng ta có sẵn sàng trở thành sự phản chiếu của ánh sáng ấy cho những người xung quanh không? Bởi vì, Nước Trời không chỉ đến với chúng ta, mà còn muốn đi qua chúng ta để đến với thế giới. Một khi ánh sáng đã bừng lên, bóng tối không còn quyền lực tối hậu nữa. Đêm đen đã qua, và ngày mới đã bắt đầu trong Đức Ki-tô. Hãy đứng dậy, rũ bỏ sự tê liệt của bóng tối, và bước đi trong ánh sáng huy hoàng của Tin Mừng, vì Nước Trời không còn xa xôi, Nước Trời chính là sự hiện diện đầy yêu thương của Thiên Chúa trong từng hơi thở của chúng ta ngày hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG TỪ VÙNG ĐẤT CHẾT: KHI NƯỚC TRỜI CHẠM VÀO BÓNG TỐI CỦA CON NGƯỜI
Khởi đi từ những dòng tin mừng theo thánh Mát-thêu, chúng ta không chỉ nghe thấy một câu chuyện về sự di chuyển địa lý của Đức Giê-su, mà đang chứng kiến một cuộc chuyển dịch vĩ đại của lịch sử cứu độ, một sự thay đổi quỹ đạo tâm linh của cả nhân loại. Bối cảnh mở ra bằng một nốt trầm buồn bã và đầy đe dọa, đó là khi Đức Giê-su nghe tin ông Gio-an bị nộp. Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô trong hoang địa, ngọn đèn cháy sáng báo hiệu cho Đấng Mê-si-a, nay đã bị quyền lực thế gian bắt bớ và giam cầm. Sự kiện Gio-an bị bắt không đơn thuần là một biến cố chính trị, mà nó là biểu tượng cho sự xung đột gay gắt giữa ánh sáng và bóng tối. Khi tiếng nói của sự thật bị bóp nghẹt, khi công lý bị giam cầm sau song sắt, đó là lúc bóng tối dường như đang thắng thế. Và chính trong khoảnh khắc mong manh ấy, khi mà nỗi sợ hãi và sự tuyệt vọng có thể dễ dàng xâm chiếm lòng người, Đức Giê-su đã bắt đầu sứ vụ công khai của mình. Người lánh qua miền Ga-li-lê. Động từ "lánh qua" ở đây không mang ý nghĩa của sự trốn chạy hèn nhát, mà là một sự rút lui chiến lược đầy khôn ngoan của Thiên Chúa. Người không đối đầu trực diện với Hê-rô-đê ngay lúc đó, không phải vì sợ hãi, mà vì giờ của Người chưa đến, và quan trọng hơn, vì kế hoạch cứu độ không nằm ở việc tranh giành quyền lực trần thế tại Giu-đê, mà là gieo mầm sự sống tại những vùng đất chết.
Người bỏ Na-da-rét, nơi chôn rau cắt rốn, nơi của những năm tháng ẩn dật êm đềm, để đến ở Ca-phác-na-um. Đây là một cuộc di cư mang tính thần học sâu sắc. Na-da-rét là vùng núi, là sự tách biệt, nhưng Ca-phác-na-um là thành ven biển hồ, là ngã ba đường của các dân tộc. Việc Đức Giê-su chọn Ca-phác-na-um làm đại bản doanh cho thấy Nước Trời không còn là một kho báu được giấu kín trong sự riêng tư, mà đã sẵn sàng bung ra, chạm vào những góc cạnh xù xì nhất của cuộc đời. Ca-phác-na-um thuộc địa hạt Dơ-vu-lun và Náp-ta-li, những cái tên gợi lên một quá khứ đau thương trong lịch sử Israel. Đây là những vùng đất đầu tiên bị quân thù giày xéo trong các cuộc xâm lăng từ phương Bắc, là nơi mà dòng máu Do Thái đã bị pha trộn, nơi mà niềm tin tôn giáo đã bị lai tạp bởi văn hóa dân ngoại. Người Do Thái chính thống ở Giê-ru-sa-lem thường nhìn về vùng đất này với ánh mắt khinh miệt, coi đó là "Galilê của dân ngoại", vùng đất của bóng tối, của sự ô uế và thiếu hiểu biết. Vậy mà, Thiên Chúa lại chọn chính nơi "bị bỏ đi" ấy để bắt đầu công bố Nước Trời. Điều này lật đổ hoàn toàn tư duy của con người về sự thánh thiện và quyền năng. Chúng ta thường nghĩ Thiên Chúa sẽ hiện diện ở những nơi trang nghiêm, sạch sẽ, đạo đức, nhưng Tin Mừng hôm nay khẳng định: Ánh sáng của Thiên Chúa thích chiếu soi vào những nơi tăm tối nhất, và Nước Trời được thiết lập ngay giữa lòng những đổ nát của phận người.
Lời ngôn sứ I-sai-a vang lên như một bản hùng ca xuyên qua thời gian, nối kết quá khứ đau thương với hiện tại huy hoàng: "Này đất Dơ-vu-lun và đất Náp-ta-li... Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng." Hình ảnh "đoàn dân đang ngồi" diễn tả một trạng thái tĩnh tại đến tuyệt vọng. Khi người ta đi, người ta còn hy vọng đến đích; khi người ta đứng, người ta còn sẵn sàng hành động; nhưng khi người ta "ngồi" trong bóng tối, đó là sự chấp nhận, sự buông xuôi và tê liệt. Đó là hình ảnh của nhân loại khi vắng bóng Thiên Chúa: bị giam hãm trong những thói quen tội lỗi, trong những định kiến sai lầm, và trong nỗi sợ hãi cái chết mà không có lối thoát. Bóng tối ở đây không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng mặt trời, mà là bóng tối của sự vô nghĩa. Vùng bóng tối của tử thần là nơi mà sự sống bị đe dọa, nơi mà con người sống nhưng thực chất là đang chết dần mòn trong tâm hồn. Và chính vào lúc sự bất lực lên đến tột cùng, thì "ánh sáng bừng lên chiếu rọi". Ánh sáng này không phải là ánh sáng của mặt trời tự nhiên, cũng không phải là ánh sáng của trí tuệ con người, mà là ánh sáng của Nhan Thánh Chúa, ánh sáng của sự hiện diện đầy yêu thương và chữa lành. Đức Giê-su chính là Ánh Sáng đó. Sự xuất hiện của Người tại Ca-phác-na-um không chỉ mang lại giáo lý mới, mà mang lại một thực tại mới. Ánh sáng của Người không hủy diệt bóng tối bằng bạo lực, nhưng xua tan bóng tối bằng sự hiện diện. Ở đâu có ánh sáng, ở đó bóng tối tự động lùi xa.
Mầu nhiệm Nước Trời đã đến gần được gói ghém trọn vẹn trong hình ảnh ánh sáng bừng lên này. Nước Trời không phải là một lãnh thổ địa lý cần chiếm đoạt, cũng không phải là một chế độ chính trị cần thiết lập, mà Nước Trời chính là sự hiện diện của Thiên Chúa trong Đức Giê-su Ki-tô, đi vào lịch sử nhân loại để giải thoát con người khỏi bóng tối của tội lỗi và sự chết. Khi Đức Giê-su bước đi trên những con đường bụi bặm của Ga-li-lê, khi Người chạm vào người phong hủi, khi Người ăn uống với phường thu thuế, đó là lúc Nước Trời đang "xâm lấn" vào thế gian. Sự lựa chọn "Ga-li-lê của dân ngoại" là một tuyên ngôn hùng hồn về tính phổ quát của ơn cứu độ. Thiên Chúa không dành riêng ánh sáng cho những kẻ tự cho mình là công chính, mà ánh sáng ấy cốt yếu dành cho những ai đang lạc lối, những ai đang bị gạt ra bên lề, những ai đang bị coi là "dân ngoại" ngay trong chính cộng đồng của mình. Điều này mang lại một niềm an ủi vô biên nhưng cũng là một thách đố lớn lao cho mỗi chúng ta hôm nay. Chúng ta thường có xu hướng tìm kiếm Chúa trong những giây phút bình an, trong những nơi chốn linh thiêng, nhưng Tin Mừng Mát-thêu nhắc nhở rằng Chúa đang chờ đợi chúng ta ở "Ca-phác-na-um" của cuộc đời mình – tức là ở những góc khuất tăm tối nhất, những yếu đuối nhất, những nơi mà ta cảm thấy xấu hổ và muốn che giấu nhất.
Sự thâm thúy của đoạn Tin Mừng này còn nằm ở chỗ nó vạch trần ảo tưởng của con người về sự cứu rỗi. Con người thường nghĩ rằng mình phải tự mình leo lên đỉnh cao của sự thánh thiện để gặp Chúa, nhưng ở đây, Thiên Chúa lại đi xuống tận đáy của vực thẳm để gặp con người. "Vùng tả ngạn sông Gio-đan," vùng đất thấp, trũng, là hình ảnh của sự khiêm hạ tột cùng của Thiên Chúa. Người không đứng trên cao để gọi với xuống, mà Người đã "đến ở" – cư ngụ, cắm lều – ngay giữa vùng đất của bóng tối. Động từ "đến ở" diễn tả sự nhập thể liên lỉ. Người trở thành người hàng xóm của những kẻ tội lỗi, trở thành đồng bào của những kẻ bị lãng quên. Chính sự gần gũi này làm cho Nước Trời trở nên "đã đến gần". Nước Trời gần không chỉ về mặt thời gian, mà gần về mặt không gian và tương quan. Nó ở ngay trước mặt, ngay trong tầm tay, chỉ cần con người ngước lên khỏi vũng lầy của mình để đón nhận. Ánh sáng huy hoàng mà dân chúng nhìn thấy không làm chói mắt hay thiêu đốt, mà là ánh sáng của hy vọng. Nó đánh thức những tâm hồn đang ngủ mê, vực dậy những đôi chân đã mỏi mệt. Lời mời gọi ẩn sau sự kiện này là một lời mời gọi hoán cải: hãy quay lưng lại với bóng tối để hướng về phía ánh sáng. Nhưng sự hoán cải này không bắt đầu bằng nỗ lực của con người, mà bắt đầu bằng việc "nhìn thấy" ánh sáng mà Thiên Chúa đã ban tặng.
Nhìn sâu hơn vào bối cảnh địa lý tâm linh, Ga-li-lê là nơi giao thoa của các nền văn hóa, nơi mà lề luật Do Thái bị thách thức bởi lối sống phóng khoáng của dân ngoại. Chính trong sự hỗn mang đó, Đức Giê-su đã thiết lập trật tự mới của Nước Trời. Điều này cho thấy Nước Trời có sức mạnh biến đổi thực tại, không phải bằng cách cách ly khỏi thế gian, mà bằng cách thâm nhập vào thế gian như men trong bột. Tin Mừng không sợ sự ô uế của trần gian; ngược lại, sự thánh thiện của Đức Giê-su có sức mạnh lây lan mạnh mẽ hơn cả sự ô uế của tội lỗi. Khi Người đến, vùng đất của bóng tối không còn là vùng đất chết nữa, mà trở thành vườn ươm của sự sống mới. Những ngư phủ thất học trở thành tông đồ, những người thu thuế gian tham trở thành môn đệ trung tín, những cô gái điếm hoàn lương trở thành thánh nhân. Đó chính là phép lạ của ánh sáng: nó không chỉ soi sáng, mà nó còn biến đổi bản chất của đối tượng được chiếu rọi. Chúng ta, những người đang sống trong thế kỷ này, cũng đang mang trong mình một "Ga-li-lê" riêng. Đó có thể là những toan tính đời thường, những bon chen danh lợi, những tổn thương quá khứ hay những nghi nan về đức tin. Chúng ta cũng đang "ngồi" trong những bóng tối của riêng mình – bóng tối của sự cô đơn giữa đám đông, bóng tối của sự vô cảm trước nỗi đau đồng loại, hay bóng tối của một lương tâm đã ngủ quên.
Lời ngôn sứ I-sai-a được ứng nghiệm không chỉ một lần trong lịch sử, mà đang ứng nghiệm mỗi ngày trong tâm hồn mỗi người. "Nước Trời đã đến gần" là một lời công bố mang tính hiện tại tiếp diễn. Ngay lúc này, khi chúng ta đang đối diện với những bế tắc, những "cái chết" nho nhỏ trong tâm hồn, thì Đức Giê-su vẫn đang âm thầm rời bỏ những nơi vinh quang để đi về phía "Ca-phác-na-um" của lòng ta. Người không ngại sự bề bộn, hỗn độn trong tâm trí ta. Người chỉ cần ta nhận ra rằng mình đang ngồi trong bóng tối và khao khát ánh sáng. Sự nguy hiểm lớn nhất không phải là bóng tối, mà là việc con người quen với bóng tối đến mức coi đó là ánh sáng, hoặc tệ hơn, từ chối ánh sáng vì sợ ánh sáng sẽ làm lộ ra những vết sẹo xấu xí của mình. Nhưng ánh sáng của Đức Ki-tô là ánh sáng của Lòng Thương Xót, nó soi rọi không phải để kết án, mà để băng bó và chữa lành. Khi ánh sáng ấy bừng lên, bóng tối của tử thần – tức là sự tuyệt vọng và hư vô – sẽ bị đẩy lùi, nhường chỗ cho niềm vui và ý nghĩa sống đích thực.
Chính vì thế, thông điệp "Nước Trời đã đến gần" vừa là một ân ban, vừa là một mệnh lệnh. Ân ban vì đó là sáng kiến hoàn toàn nhưng không của Thiên Chúa; mệnh lệnh vì nó đòi hỏi sự đáp trả dứt khoát. Chúng ta không thể vừa muốn đón nhận ánh sáng lại vừa muốn khư khư giữ lấy bóng tối. Sự xuất hiện của Đức Giê-su tại Ga-li-lê đòi hỏi dân chúng phải thay đổi cách nhìn, thay đổi lối sống. Họ không thể tiếp tục sống như những người "dân ngoại" trong tâm hồn được nữa. Họ phải trở thành công dân của Nước Trời ngay giữa lòng thế giới trần tục. Điều này đòi hỏi một sự can đảm phi thường – sự can đảm để tin rằng ánh sáng mạnh hơn bóng tối, tình yêu mạnh hơn hận thù, và sự sống mạnh hơn cái chết. Con đường ven biển, con đường giao thương sầm uất mà Đức Giê-su đã đi qua, nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không phải là chuyện đóng cửa tu kín, mà là chuyện đem ánh sáng ra giữa chợ đời, giữa những toan tính làm ăn, giữa những xung đột xã hội. Người Ki-tô hữu được mời gọi trở thành "Ga-li-lê mới", nơi mà qua cuộc đời của họ, những người chưa biết Chúa có thể nhìn thấy ánh sáng huy hoàng của Tin Mừng.
Cuối cùng, sự "ứng nghiệm" lời ngôn sứ không phải là một sự kiện đóng kín, mà là một tiến trình mở. Đức Giê-su đã đến, ánh sáng đã bừng lên, nhưng liệu ánh sáng ấy có được tiếp nhận và lan tỏa hay không lại phụ thuộc vào tự do của mỗi người. Nước Trời đã đến gần, gần đến mức chỉ cách chúng ta một hơi thở, một ý nghĩ, một cái quay đầu. Nhưng khoảng cách "gần" ấy đôi khi lại là khoảng cách xa vô tận nếu lòng người khép kín.
Bài Tin Mừng hôm nay, với vẻ đẹp thâm trầm và sâu sắc của nó, mời gọi chúng ta hãy đứng dậy khỏi nơi tăm tối mà mình đang ngồi. Đừng để bóng tối của sự lười biếng, của dục vọng, của sự thù hằn giam cầm chúng ta thêm một giây phút nào nữa. Hãy để ánh sáng của Đức Ki-tô, Đấng đang đi dọc theo bờ biển cuộc đời chúng ta, chiếu rọi vào những ngõ ngách sâu kín nhất. Bởi vì, chỉ khi nào ánh sáng ấy bừng lên trong tâm hồn, chúng ta mới thực sự hiểu được thế nào là Nước Trời, và khi đó, chính cuộc đời chúng ta sẽ trở thành lời chứng hùng hồn nhất rằng: "Dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng". Đó là niềm hy vọng, là đích đến, và là vinh quang của phận người được Thiên Chúa viếng thăm.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG BỪNG LÊN GIỮA VÙNG TỐI CỦA PHẬN NGƯỜI VÀ TIẾNG GỌI THỨC TỈNH CỦA VƯƠNG QUỐC VĨNH CỬU
Khởi đầu của sứ vụ công khai nơi Đức Giê-su không bắt đầu bằng một tiếng sấm rền vang trên bầu trời trong xanh, cũng không phải bằng một cuộc đăng quang rực rỡ tại trung tâm quyền lực Giê-ru-sa-lem, mà nó bắt đầu bằng một sự chuyển dịch âm thầm, một cuộc rút lui đầy chiến lược và mang đậm tính biểu tượng giữa bối cảnh của sự bấp bênh và bóng tối. Tin Mừng thuật lại rằng khi nghe tin Gio-an Tẩy Giả bị nộp, Đức Giê-su đã lánh qua miền Ga-li-lê. Chỉ một câu văn ngắn gọn ấy thôi nhưng chứa đựng cả một bầu khí u ám của thời đại. Gio-an, tiếng hô trong hoang địa, ngọn đèn cháy sáng của sự thật, nay đã bị quyền lực thế gian bắt bớ và giam cầm. Sự thật bị bóp nghẹt, công lý bị đe dọa, và bóng tối dường như đang thắng thế. Chính trong cái khoảnh khắc mà hy vọng dường như mong manh nhất, khi tiếng nói của vị Tiền Hô bị dập tắt, thì Ngôi Lời bắt đầu hành động. Đức Giê-su không chọn cách đối đầu trực diện ngay lập tức với Hê-rô-đê, Người cũng không rút lui về nơi an toàn để trốn tránh, mà Người thực hiện một cuộc "di dân" mang ý nghĩa cứu độ: rời bỏ Na-da-rét, nơi chốn của sự thân thuộc và an toàn, để đến Ca-phác-na-um, một vùng đất biên cương, một ngã tư đường của các dân tộc, nơi được mệnh danh là "Ga-li-lê của dân ngoại."
Đây không chỉ là một sự thay đổi về địa lý, mà là một tuyên ngôn về thần học. Ca-phác-na-um, nằm ven biển hồ, thuộc địa hạt Dơ-vu-lun và Náp-ta-li, vốn là những vùng đất chịu nhiều đau thương nhất trong lịch sử Israel. Nằm ở phía Bắc, đây là cửa ngõ mà mọi đạo quân xâm lược từ phương xa tràn vào tàn phá trước tiên. Đất đai ở đây thấm đẫm máu và nước mắt, dân cư ở đây bị pha tạp, văn hóa bị lai căng, đức tin bị thử thách bởi sự hiện diện của chư dân ngoại giáo. Chính vì thế, trong mắt những người Do Thái chính thống tại Giê-ru-sa-lem, vùng đất này là vùng đất của bóng tối, của sự ô uế, của những kẻ "ngồi trong vùng bóng tối tử thần." Nhưng Thiên Chúa, trong sự khôn ngoan nhiệm mầu và lòng thương xót vô biên, đã chọn chính nơi tăm tối nhất, hỗn loạn nhất, và dường như vô vọng nhất ấy để thắp lên ngọn đuốc đầu tiên của Tin Mừng. Điều này mạc khải cho chúng ta một chân lý sâu sắc về bản tính của Thiên Chúa: Ngài không chờ đợi con người trở nên hoàn hảo, sạch sẽ, hay thánh thiện rồi mới đến viếng thăm. Ngược lại, Ngài dấn thân vào chính những ngổn ngang, những đổ vỡ, những vùng biên giới nhập nhằng giữa thiện và ác trong tâm hồn con người để thiết lập vương quyền của Ngài. Ánh sáng không cần chiếu soi ở nơi đã rực rỡ; ánh sáng chỉ thực sự trở thành "huy hoàng" khi nó bừng lên giữa màn đêm dày đặc.
Lời ngôn sứ I-sai-a vang lên như một chiếc cầu nối xuyên thời gian, minh định rằng sự xuất hiện của Đức Giê-su tại vùng đất ngoại biên này không phải là một sự ngẫu nhiên của lịch sử, mà là sự hoàn tất của một lời hứa vĩnh cửu. "Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng." Hãy chiêm nghiệm về hình ảnh "ngồi trong cảnh tối tăm." "Ngồi" diễn tả một tư thế thụ động, cam chịu, bất lực. Đó là hình ảnh của nhân loại đã mệt mỏi, đã buông xuôi, không còn sức để đứng dậy tìm đường, chấp nhận bóng tối như một định mệnh không thể thay đổi. Đó có thể là bóng tối của tội lỗi, của sự nghiện ngập, của nỗi cô đơn tuyệt vọng, hay của những vết thương lòng không thể chữa lành. Chúng ta, trong những khoảnh khắc sâu thẳm nhất của phận người, đều ít nhiều mang trong mình căn tính của dân miền Dơ-vu-lun và Náp-ta-li ấy. Chúng ta ngồi đó, tê liệt trong bóng đêm của chính mình. Và chính lúc chúng ta không còn khả năng tìm kiếm ánh sáng, thì Ánh Sáng đã tự tìm đến chúng ta. Sự "bừng lên" của ánh sáng Đức Ki-tô không phải là một sự áp đặt chói lòa khiến con người sợ hãi, mà là sự rạng ngời của hy vọng, xua tan cái lạnh lẽo của tử thần. Ánh sáng ấy không chỉ chiếu rọi vào mắt, mà chiếu rọi vào tâm khảm, đánh thức sự sống đang ngủ quên trong nấm mồ của sự tuyệt vọng.
Từ bối cảnh địa lý và lịch sử đầy tính biểu tượng ấy, Đức Giê-su cất lên tiếng rao giảng đầu tiên, một thông điệp cô đọng nhưng có sức công phá mọi thành trì của sự kiêu ngạo và lầm lạc: "Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần." Lời mời gọi này thường bị hiểu lầm một cách hạn hẹp là một mệnh lệnh đạo đức, yêu cầu con người phải khóc lóc, ăn năn về những lỗi lầm quá khứ, hay tự trừng phạt bản thân vì những sai phạm luân lý. Tuy nhiên, trong chiều sâu nguyên ngữ và tư tưởng Tin Mừng, "Sám hối" – Metanoia – mang một ý nghĩa vĩ đại hơn nhiều. Nó không chỉ là cảm giác hối tiếc, mà là một cuộc cách mạng của nhận thức, một sự "đổi mới tâm trí" tận căn. Sám hối là quay đầu lại, là thay đổi hướng nhìn, là tái định hướng toàn bộ cuộc đời. Nếu chúng ta đang đi về phía vực thẳm của hư vô, thì sám hối là quay mặt về phía Mặt Trời Chân Lý. Sám hối là khả năng nhìn nhận lại thực tại không phải bằng con mắt của toan tính, hận thù hay sợ hãi, mà bằng con mắt của đức tin và tình yêu. Đó là việc phá vỡ cái vỏ bọc xơ cứng của cái "Tôi" ích kỷ để đón nhận một luồng gió mới từ Thần Khí.
Tại sao phải sám hối? Lý do Đức Giê-su đưa ra không phải là một lời đe dọa về hỏa ngục hay sự trừng phạt, mà là một lời loan báo đầy hân hoan: "Vì Nước Trời đã đến gần." Đây là mấu chốt của toàn bộ Tin Mừng. Nước Trời không phải là một địa danh xa xôi trên các tầng mây, cũng không phải là một phần thưởng chỉ dành cho kiếp sau. Nước Trời, hay Vương Quốc Thiên Chúa, là một thực tại đang hiện diện, đang "đến gần" ngay trong không gian và thời gian này, ngay nơi Đức Giê-su đang đứng. Nước Trời là tình trạng Thiên Chúa tể trị, là sự hiện diện đầy quyền năng và yêu thương của Ngài đang xâm nhập vào lịch sử nhân loại. Sự "đến gần" này mang tính cấp bách và tức thời. Nó giống như bình minh đang ló dạng, không ai có thể ngăn cản được. Vì Thiên Chúa đã đến gần, nên con người cần phải thay đổi tần số rung động của tâm hồn để có thể bắt được làn sóng ân sủng ấy. Nếu Nước Trời là ánh sáng, thì sám hối là việc mở đôi mắt đang nhắm nghiền. Nếu Nước Trời là bản giao hưởng của tình yêu, thì sám hối là việc lắng tai nghe giữa những ồn ào của phố chợ. Lời mời gọi sám hối, do đó, không phải là một gánh nặng, mà là một đặc ân: chúng ta được mời gọi rũ bỏ những gánh nặng của quá khứ, những xiềng xích của bóng tối để bước vào vùng trời tự do của con cái Thiên Chúa.
Sự kết hợp giữa "Ánh sáng bừng lên" và lời kêu gọi "Sám hối" tạo nên một biện chứng sâu sắc của đời sống tâm linh. Chúng ta không thể sám hối nếu không có ánh sáng soi rọi. Chính ánh sáng của Đức Ki-tô giúp chúng ta nhìn thấy rõ tình trạng "ngồi trong bóng tối" của mình. Khi chưa có ánh sáng, người ta có thể lầm tưởng bóng tối là bình thường, bụi bẩn là sạch sẽ, và xiềng xích là trang sức. Nhưng khi Ánh Sáng Huy Hoàng từ Ca-phác-na-um chiếu vào, mọi sự thật được phơi bày trần trụi. Chúng ta nhận ra mình cần được chữa lành, cần được giải thoát. Đồng thời, chính hành vi sám hối lại làm cho ánh sáng ấy trở nên hữu hiệu trong đời sống chúng ta. Thiên Chúa tôn trọng tự do của con người đến mức Ngài để ánh sáng bừng lên, nhưng Ngài chờ đợi con người mở cửa sổ tâm hồn để đón nhận. Sám hối chính là hành động mở toang cánh cửa ấy.
Hơn nữa, việc Đức Giê-su chọn Ga-li-lê, miền đất của dân ngoại, để bắt đầu sứ vụ còn mang một thông điệp mạnh mẽ về tính phổ quát của ơn cứu độ. Nước Trời không còn là độc quyền của một nhóm người ưu tuyển, đạo đức hay sạch sẽ theo tiêu chuẩn lề luật. Nước Trời đã tràn qua các biên giới, thấm nhập vào những nơi được coi là "ngoại biên". Điều này thách thức tâm thức tôn giáo khép kín của chúng ta. Chúng ta thường có xu hướng khoanh vùng Thiên Chúa trong những nơi thánh thiêng, trong những nghi lễ long trọng, và loại trừ Ngài khỏi những khu vực "tục lụy" của đời sống xã hội, kinh tế, hay những vùng tối khuất tất của tâm hồn. Nhưng Tin Mừng hôm nay khẳng định: Thiên Chúa ở Ca-phác-na-um, Thiên Chúa ở giữa chợ đời, Thiên Chúa ở nơi những người tội lỗi đang loay hoay tìm lối thoát. Ngài hiện diện ở đó để biến đổi những "vùng đất của dân ngoại" trong lòng chúng ta thành "Đất Thánh". Không có nơi nào là quá xa xôi đối với lòng thương xót của Chúa, không có bóng tối nào là quá dày đặc đối với ánh sáng của Ngài.
"Nước Trời đã đến gần" cũng là một lời nhắc nhở về tính thời điểm (Kairos). Trong dòng chảy vô tận của thời gian (Chronos), có những khoảnh khắc ân sủng đặc biệt mà nếu bỏ lỡ, chúng ta có thể sẽ không bao giờ tìm lại được. Lúc Đức Giê-su cất tiếng rao giảng tại ven biển hồ Ga-li-lê chính là một thời điểm như thế. Và hôm nay, khi Lời Chúa vang lên trong tâm hồn mỗi người, cũng là một thời điểm "Kairos". Sự chần chừ, trì hoãn là kẻ thù của sự sám hối. Chúng ta thường tự nhủ: "Để ngày mai tôi sẽ thay đổi," "Đợi khi già tôi sẽ đạo đức hơn," hay "Chờ khi mọi việc ổn định tôi sẽ tìm đến Chúa." Nhưng Nước Trời đã đến "gần", nó đang ở ngay ngưỡng cửa. Sự trì hoãn đồng nghĩa với việc chúng ta chọn tiếp tục ngồi trong bóng tối của tử thần thêm một ngày nữa, chọn khước từ niềm vui và sự tự do mà Chúa đang trao tặng ngay lúc này. Sự sám hối triệt để đòi hỏi một sự đáp trả "ngay lập tức" như cái cách mà các môn đệ sau này đã bỏ chài lưới để đi theo Người. Đó là sự khẩn trương của một người đang chết đuối vớ được chiếc phao cứu sinh, của một người lạc lối nhìn thấy ánh đèn dẫn đường.
Đi sâu hơn vào nội tâm, lời mời gọi này còn là một cuộc chiến đấu thiêng liêng. Bóng tối và tử thần không dễ dàng buông tha con mồi của chúng. Những thói quen xấu, những đam mê lệch lạc, sự kiêu ngạo và thói đạo đức giả là những sợi dây xích vô hình nhưng bền chắc. Để "đứng dậy" và bước ra khỏi vùng bóng tối, con người cần một sức mạnh lớn hơn chính mình. Sức mạnh đó nằm trong chính lời rao giảng của Đức Giê-su. Lời của Người không chỉ là thông tin, mà là Lời Sáng Tạo, Lời mang Thần Khí và Sự Sống. Khi Người nói "Hãy sám hối", thì chính trong lời đó đã chứa đựng ân sủng để giúp con người có khả năng sám hối. Chúng ta không sám hối bằng sức riêng để mua lấy Nước Trời, mà vì Nước Trời đã đến gần, nên ân sủng của Nước Trời ban cho chúng ta khả năng để đổi mới. Đây là sự đảo ngược ngoạn mục của logic Tin Mừng so với logic của thế gian: không phải nỗ lực tạo ra ân sủng, mà ân sủng khơi nguồn cho nỗ lực.
Nhìn vào thế giới hôm nay, chúng ta thấy hình ảnh của "đất Dơ-vu-lun và Náp-ta-li" vẫn còn đó, hiện diện dưới những hình thái mới. Đó là những vùng đất của chiến tranh, nghèo đói, bất công; đó là những không gian mạng tràn ngập sự giả dối và hận thù; đó là những tâm hồn cô đơn trống rỗng giữa một xã hội thừa mứa vật chất. Nhân loại hiện đại, với tất cả những tiến bộ khoa học kỹ thuật, dường như vẫn đang "ngồi trong cảnh tối tăm" của sự hoang mang về ý nghĩa cuộc đời. Chúng ta có ánh sáng của đèn điện, của màn hình, nhưng thiếu vắng "Ánh sáng huy hoàng" của chân lý. Lời rao giảng của Đức Giê-su tại Ca-phác-na-um cách đây hai ngàn năm vẫn còn nguyên tính thời sự nóng hổi. Nó vang vọng vào sự hỗn loạn của thế kỷ 21, mời gọi con người dừng lại, suy ngẫm và định hướng lại hải trình của cuộc đời mình. Liệu chúng ta có dám chấp nhận sự thật rằng mình đang ở trong bóng tối để khao khát ánh sáng không? Liệu chúng ta có dám buông bỏ những điểm tựa giả tạo để bám vào Nước Trời đang đến gần không?
Cuối cùng, sứ điệp "Nước Trời đã đến gần" là một sứ điệp của niềm vui khôn tả. Nếu trước đây, con người phải vất vả đi tìm Thiên Chúa, phải leo lên những ngọn núi cao, phải dâng những lễ vật đắt tiền, thì nay, Thiên Chúa đã hạ cố xuống tận nơi thấp hèn nhất. Ngài đến như một người hàng xóm, một người thầy, một người bạn, đi dạo trên bãi biển đời người. Khoảng cách giữa trời và đất đã bị xóa bỏ nơi Đức Giê-su Ki-tô. Sự "gần gũi" này là nguồn an ủi lớn lao nhất cho những ai đang đau khổ. Thiên Chúa không ở xa, Ngài ở ngay trong hơi thở, trong nhịp đập của trái tim khao khát thiện hảo. Sám hối, vì thế, là quay trở về với chính bản thể sâu xa nhất của mình, nơi Thiên Chúa đang cư ngụ. Đó là hành trình trở về nhà, trở về với nguồn cội yêu thương. Khi ánh sáng bừng lên, bóng tối tự động tan biến mà không cần phải xua đuổi. Khi Nước Trời chiếm hữu tâm hồn, thì những toan tính trần tục sẽ tự nhường chỗ cho bình an và hoan lạc. Ước gì mỗi người chúng ta, những cư dân của miền đất trần gian đầy bóng tối này, biết ngước mắt lên để đón nhận Ánh Dương Cứu Độ, và can đảm bước những bước chân của sự sám hối để đi vào vương quốc của sự sống đời đời, ngay từ hôm nay và ngay tại chốn này.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG BỪNG LÊN TỪ CÕI CHẾT: TIẾNG GỌI CỦA NƯỚC TRỜI TRONG VÙNG BÓNG TỐI
Trong dòng chảy bất tận của lịch sử cứu độ, có những khoảnh khắc mà thời gian dường như ngưng đọng, không phải vì sự tĩnh lặng bình yên, mà vì sức nặng của một biến cố mang tính bước ngoặt, một giao điểm nơi cái cũ khép lại để cái mới bừng sinh. Đoạn Tin Mừng Mát-thêu hôm nay mở ra trong chính cái khoảnh khắc ngột ngạt và đầy định mệnh ấy, bắt đầu bằng một tin dữ: ông Gio-an Tẩy Giả bị nộp. Gio-an, tiếng hô trong hoang địa, ngọn đèn cháy sáng báo hiệu Đấng Mê-si-a, nay đã bị quyền lực thế gian bắt bớ và giam cầm. Sự im lặng cưỡng bức của Gio-an không chỉ là một sự kiện chính trị; nó là một dấu chỉ thần học. Khi tiếng nói của vị ngôn sứ cuối cùng thuộc Cựu Ước bị dập tắt sau song sắt ngục tù, thì cũng là lúc Ngôi Lời vĩnh cửu bắt đầu cất bước hành động. Sự rút lui của Đức Giê-su về miền Ga-li-lê thoạt nhìn có vẻ như một cuộc lánh nạn, một sự lùi bước trước nguy hiểm rình rập từ vua Hê-rô-đê, nhưng dưới cái nhìn thâm sâu của đức tin, đó không phải là sự trốn chạy của nỗi sợ hãi, mà là sự di chuyển chiến lược của lòng thương xót, là bước đi của ánh sáng bắt đầu xâm lấn vào vùng lãnh thổ của bóng tối.
Đức Giê-su bỏ Na-da-rét, vùng đất của sự ẩn dật, của những năm tháng âm thầm chuẩn bị, để đến ở Ca-phác-na-um. Sự dịch chuyển địa lý này mang một sức nặng biểu tượng to lớn. Ngài không chọn Giê-ru-sa-lem, nơi được coi là rốn của vũ trụ tôn giáo, nơi có Đền Thờ nguy nga, nơi các luật sĩ và biệt phái nắm giữ chìa khóa của sự hiểu biết lề luật. Không, Ngài chọn Ca-phác-na-um, một thành ven biển hồ, một nơi sầm uất nhưng hỗn tạp, nơi giao thương buôn bán tấp nập và cũng là nơi giao thoa của các nền văn hóa, tôn giáo và lối sống. Đây là "Ga-li-lê của dân ngoại," một vùng đất bị giới tinh hoa tôn giáo thời bấy giờ coi thường là ô uế, là vùng rìa, là nơi bóng tối đức tin bao trùm vì sự pha trộn với dân ngoại. Chính tại nơi bị coi là "vùng trũng" về đạo đức và tôn giáo ấy, Đức Giê-su đã chọn để đặt đại bản doanh cho sứ vụ công khai của mình. Điều này mạc khải cho chúng ta một chân lý sững sờ về Thiên Chúa: Ngài không đợi con người trở nên thánh thiện, sạch sẽ rồi mới đến ngự trị; Ngài đến ngay giữa sự hỗn độn, giữa những đổ vỡ và lấm lem của phận người để bắt đầu công trình tái tạo. Nước Trời không bắt đầu từ trên đỉnh cao của sự hoàn hảo, mà bắt đầu từ dưới vực sâu của sự thiếu thốn.
Thánh sử Mát-thêu, với sự nhạy bén của một người Do Thái hiểu rõ Kinh Thánh, đã nhìn thấy trong bước đi của Đức Giê-su sự ứng nghiệm của lời ngôn sứ I-sai-a từ ngàn xưa. "Này đất Dơ-vu-lun và đất Náp-ta-li... dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng." Để hiểu thấu đáo sức nặng của lời này, ta phải ngược dòng lịch sử về quá khứ đau thương của Ít-ra-en. Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là những vùng đất đầu tiên bị đế quốc Át-si-ri giày xéo, là những kẻ đầu tiên nếm trải nỗi đau của sự lưu đày, của sự mất mát căn tính, của việc bị cắt đứt khỏi Giao Ước. Họ là những đứa con bị tổn thương sâu sắc nhất, bị bỏ rơi trong bóng tối lịch sử lâu dài nhất. Và nay, Đức Giê-su đến. Ngài đến chính nơi vết thương đã mưng mủ qua nhiều thế kỷ ấy. Nguyên tắc của ân sủng là thế: nơi nào tội lỗi và khổ đau đã lan tràn, thì ân sủng càng chứa chan gấp bội. Thiên Chúa bắt đầu chữa lành dân tộc Ngài không phải từ những phần lành lặn, mà từ những chi thể đã hoại tử, từ những nơi mà hy vọng dường như đã tắt lịm hoàn toàn. Điều này mang lại cho chúng ta một niềm an ủi khôn tả, rằng không có góc khuất nào trong tâm hồn ta, không có quá khứ nào tồi tệ đến mức Thiên Chúa không thể bước vào để thắp lên ánh sáng.
Hình ảnh "những kẻ đang ngồi trong vùng bóng tối của tử thần" mà Tin Mừng mô tả là một bức tranh hiện sinh đầy ám ảnh. "Ngồi" diễn tả một tư thế thụ động, chấp nhận, buông xuôi. Khi người ta đứng hoặc đi, họ còn hy vọng, còn tìm kiếm lối ra. Nhưng khi họ "ngồi" trong bóng tối, nghĩa là họ đã quen với nó, đã để bóng tối định hình cuộc đời mình, đã tê liệt trước cái lạnh lẽo của tử thần. Bóng tối ở đây không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng vật lý, mà là sự vắng bóng của ý nghĩa, của chân lý, và của tình yêu. Đó là tình trạng con người bị giam hãm trong những đam mê, trong sự thù hận, trong sự vô định của kiếp người không có Thiên Chúa. Tử thần không chỉ là cái chết thể lý ở cuối đời, mà là cái chết đang gặm nhấm tâm hồn từng ngày khi con người sống mà như đã chết, sống mòn mỏi trong những xiềng xích vô hình. Và chính lúc sự tuyệt vọng lên đến đỉnh điểm, khi con người không còn sức để kêu cầu, thì "ánh sáng bừng lên chiếu rọi". Động từ "bừng lên" gợi tả một sự đột ngột, mạnh mẽ và chủ động từ phía Thiên Chúa. Ánh sáng này không phải là kết quả của nỗ lực con người cọ xát mà thành, nhưng là ân ban, là sự đột nhập của vĩnh cửu vào thời gian. Đức Giê-su chính là Ánh Sáng ấy. Ngài không đến để soi rọi những gì tốt đẹp sẵn có, mà để chiếu vào những góc tối tăm nhất, phơi bày sự thật không phải để kết án, mà để chữa lành.
Từ bối cảnh không gian và thời gian đầy ý nghĩa đó, Đức Giê-su cất lên tiếng rao giảng đầu tiên, một lời tuyên ngôn ngắn gọn nhưng chứa đựng toàn bộ sức mạnh của Tin Mừng: "Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần." Đây không phải là một lời đe dọa, mà là một lời mời gọi khẩn thiết của tình yêu. Chúng ta thường hiểu lầm "sám hối" chỉ đơn thuần là cảm giác hối tiếc về những sai phạm đạo đức, là đấm ngực khóc lóc về quá khứ. Nhưng trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ này là Metanoia – nghĩa là một sự thay đổi tận căn về tâm trí, về cách nhìn, về hướng đi của cả cuộc đời. Sám hối không phải là quay lại nhìn quá khứ để dằn vặt, mà là quay đầu lại để đón nhận một tương lai mới đang ập đến. Nó giống như một người đang đi trong đường hầm tối tăm bỗng quay người 180 độ để đối diện với ánh mặt trời đang rực rỡ ở cửa hầm. Sám hối là hành động dũng cảm dám buông bỏ những ảo ảnh, những giá trị hư ảo của thế gian để đón nhận thực tại đích thực là Thiên Chúa. Đó là sự chuyển dịch trọng tâm của cuộc sống từ cái "tôi" ích kỷ sang Thiên Chúa và tha nhân. Nếu không có sự thay đổi tầm nhìn này, con người sẽ mãi mãi "ngồi" trong bóng tối, dù ánh sáng đã bừng lên ngay bên cạnh.
Lý do cho lời mời gọi sám hối này là vì "Nước Trời đã đến gần." Đây là cốt lõi của sứ điệp Tin Mừng. Nước Trời không phải là một địa danh xa xôi trên chín tầng mây, cũng không phải là một phần thưởng chờ đợi sau khi ta qua đời. Nước Trời là một thực tại đang hiện diện, đang "đến gần" đến mức có thể chạm vào được. Trong con người Đức Giê-su, Nước Trời đã đột nhập vào thế gian. Nước Trời là sự hiện diện quyền năng của Thiên Chúa, là trật tự của yêu thương, công lý và bình an đang bắt đầu xác lập lại thế giới này. Khi nói "đã đến gần", Đức Giê-su muốn nói rằng cơ hội để thay đổi số phận, cơ hội để bước từ cõi chết vào cõi sống đang ở ngay trong tầm tay. Nó tạo ra một sự khẩn trương mang tính hiện sinh. Chúng ta không thể trì hoãn, không thể nói "để mai tính", bởi vì Thiên Chúa đang ở đây, ngay lúc này. Sự hiện diện của Ngài đòi hỏi một phản hồi. Sự thờ ơ hay chần chừ trước Nước Trời cũng chính là một sự từ chối. Nước Trời đến gần như một dòng thác ân sủng, ai mở lòng ra (sám hối) thì sẽ được tràn đầy sự sống, ai đóng kín lại thì sẽ bị dòng thác ấy lướt qua và vẫn hoàn nguyên là sỏi đá khô cằn.
Đi sâu hơn vào mầu nhiệm của Nước Trời, ta thấy rằng Nước ấy mang một nghịch lý vĩ đại. Nó đến trong sự khiêm hạ, tại một miền đất Ga-li-lê bị khinh rẻ, qua một người thợ mộc thành Na-da-rét, nhưng lại mang sức mạnh để biến đổi toàn bộ cục diện vũ trụ. Nước Trời không đến bằng vó ngựa của quân chinh phạt, không bằng sắc lệnh của hoàng đế La Mã, mà đến bằng ánh sáng của chân lý soi rọi vào lương tâm. Ánh sáng ấy có khả năng phân rẽ. Khi ánh sáng chiếu vào một căn phòng đầy bụi bặm, ta bỗng thấy rõ những hạt bụi mà trước đó trong bóng tối ta không hề hay biết. Cũng vậy, khi Đức Giê-su và Nước Trời đến gần, sự hiện diện thánh thiện của Ngài làm lộ rõ những góc khuất, những sự xấu xa, những thỏa hiệp với bóng tối trong tâm hồn chúng ta. Điều này thoạt đầu gây đau đớn và sợ hãi. Người ta thường sợ ánh sáng vì nó làm trần trụi sự thật về bản thân họ. Nhưng chính sự "thấy rõ" đó là bước đầu tiên của sự chữa lành. Sám hối, vì thế, là can đảm để cho ánh sáng của Chúa Giê-su soi rọi vào những vết thương, những tội lỗi kín đáo nhất, để Ngài băng bó và tẩy rửa. Không có sự sám hối nào mà không đau đớn, nhưng đó là cơn đau của việc cắt bỏ khối u để cứu lấy sự sống, khác hẳn với cơn đau của sự hoại tử dẫn đến cái chết.
Lời rao giảng của Chúa Giê-su tại Ga-li-lê hôm nay cũng là một lời chất vấn sâu sắc đối với mỗi chúng ta trong bối cảnh hiện đại. Chúng ta đang sống trong một thế giới rực rỡ ánh đèn điện, nhưng lại ngập tràn bóng tối của sự cô đơn, của bạo lực, của dối trá và vô cảm. Chúng ta có thể kết nối với cả thế giới chỉ bằng một cú nhấp chuột, nhưng lại hoàn toàn mất kết nối với chính bản thân mình và với Đấng Tạo Hóa. Chúng ta cũng đang "ngồi" trong những vùng bóng tối của riêng mình: bóng tối của sự nghiện ngập, của tham vọng mù quáng, của những mối quan hệ đổ vỡ, hay bóng tối của một đức tin nguội lạnh, hình thức. Chúng ta cũng giống như dân Dơ-vu-lun và Náp-ta-li xưa, mang trong mình những vết thương lòng, những mặc cảm bị bỏ rơi, những nỗi sợ hãi mơ hồ về tương lai. Và tin mừng cho chúng ta hôm nay là: Đức Giê-su không đợi chúng ta tự mình thoát ra khỏi vũng lầy đó. Ngài đã chủ động đến. Ngài đang đi dọc theo bờ biển cuộc đời hỗn độn của chúng ta, ngay tại nơi chúng ta làm việc, sinh sống, ngay giữa những lo toan cơm áo gạo tiền, để nói với chúng ta rằng: Ánh sáng đã đến rồi, hãy ngẩng đầu lên!
Sám hối, trong bối cảnh hôm nay, còn có nghĩa là tái định hướng lại những giá trị sống. Giữa một xã hội tôn sùng vật chất, sám hối là dám chọn lối sống giản dị, chia sẻ. Giữa một nền văn hóa đề cao cái tôi, sám hối là dám sống khiêm nhường, phục vụ. Giữa những toan tính hận thù, sám hối là dám tha thứ và kiến tạo hòa bình. Đó là cách chúng ta làm cho Nước Trời "hiện diện" rõ nét hơn trong môi trường sống của mình. Khi chúng ta thay đổi, thế giới quanh ta thay đổi. Ánh sáng mà Đức Giê-su mang đến không chỉ để chúng ta chiêm ngưỡng, mà để chúng ta phản chiếu. Ngài muốn biến những kẻ "ngồi trong bóng tối" trở thành những ngọn đuốc sống động, mang ánh sáng ấy lan tỏa sang cho người khác. Miền Ga-li-lê của dân ngoại xưa kia đã trở thành cái nôi của Tin Mừng, thì ngày nay, chính những hoàn cảnh bi đát, khó khăn nhất của cuộc đời ta cũng có thể trở thành nơi vinh hiển của Thiên Chúa, nếu ta dám mở lòng đón nhận lời mời gọi: "Hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần."
Suy niệm về sự "đến gần" của Nước Trời, ta còn nhận ra một chiều kích của sự kiên nhẫn thần linh. Thiên Chúa không áp đặt Nước của Ngài lên chúng ta như một định mệnh không thể chối từ. Ngài đến gần, đủ gần để ta nhận ra, nhưng cũng giữ một khoảng cách đủ để tôn trọng tự do của ta. Ngài đứng đó, như ánh sáng bình minh, chờ đợi con người mở cửa sổ tâm hồn. Ngài không phá cửa xông vào. Tiếng gọi "Hãy sám hối" là một lời cầu khẩn của tình yêu tôn trọng tự do. Thiên Chúa quyền năng vô song, Đấng tạo dựng cả vũ trụ, lại trở nên "yếu đuối" trước cánh cửa tự do của con người. Ngài chờ đợi một cái gật đầu, một bước chuyển mình từ phía chúng ta. Và khi ta đáp lại, dù chỉ là một bước đi run rẩy, vụng về, thì Nước Trời với tất cả sức mạnh chữa lành và tái sinh sẽ ùa vào, lấp đầy mọi khoảng trống hư vô trong lòng ta. Đó là sự kỳ diệu của sự cộng tác giữa ân sủng và tự do, giữa lời mời gọi của Thiên Chúa và lời đáp trả của con người.
Cuối cùng, nhìn vào hành trình của Đức Giê-su từ hoang địa Giu-đê về Ga-li-lê, ta thấy một lộ trình của hy vọng. Không có nơi nào là quá xa xôi đối với Thiên Chúa. Không có con người nào là quá hư hỏng để được cứu chuộc. Dân ngoại, những kẻ bị coi là "rác rưởi" của lịch sử thánh, lại là những người đầu tiên được thấy ánh sáng huy hoàng. Điều này phá vỡ mọi định kiến, mọi rào cản phân biệt chủng tộc, giai cấp hay tôn giáo mà con người dựng lên. Tin Mừng là phổ quát, là dành cho tất cả, đặc biệt là cho những ai đang cảm thấy mình không xứng đáng. Nếu bạn đang cảm thấy mình đang ngồi trong bóng tối của thất bại, của tội lỗi, hãy nhớ rằng chính tại "vùng trũng" đó, nước ân sủng sẽ chảy về nhiều nhất. Bóng tối càng đậm đặc, ánh sáng của Đức Ki-tô càng trở nên huy hoàng và cần thiết. Đừng sợ bóng tối của mình, nhưng hãy sợ việc mình nhắm mắt làm ngơ trước ánh sáng đang bừng lên. Hãy để lời mời gọi "Sám hối" hôm nay đánh thức ta dậy khỏi cơn mê ngủ, đứng lên khỏi sự tê liệt của thói quen, để bước đi trong ánh sáng của một ngày mới, ngày của Nước Trời đang hiển trị ngay giữa chúng ta. Đó là con đường dẫn đến sự sống thật, sự sống viên mãn mà không bóng tối tử thần nào có thể dập tắt được. Tin Mừng hôm nay, vì thế, là một bản hùng ca của hy vọng, vang vọng từ bờ hồ Ga-li-lê năm xưa cho đến tận cõi lòng sâu thẳm của mỗi người chúng ta hôm nay, mời gọi ta trở thành công dân của Vương Quốc Ánh Sáng.
Lm. Anmai CSsR
ÁNH SÁNG HUY HOÀNG GIỮA MIỀN ĐẤT BÓNG TỐI: KHỞI NGUYÊN CỦA VƯƠNG QUỐC TÌNH YÊU
Khởi đầu của sứ vụ công khai nơi Đức Giê-su Ki-tô, như thánh sử Mát-thêu thuật lại, không bắt đầu bằng một tiếng sấm rền vang giữa trời xanh hay một cuộc đăng quang rực rỡ tại đền thờ Giê-ru-sa-lem thánh thiêng, mà nó bắt đầu trong một bối cảnh đầy u uẩn và trĩu nặng âu lo của thời cuộc. Tin Mừng ghi lại một dòng chữ lạnh lùng và ngắn gọn: "Khi ấy, Đức Giê-su nghe tin ông Gio-an đã bị nộp, Người lánh qua miền Ga-li-lê." Chỉ một câu văn thôi nhưng chứa đựng cả một bầu khí ngột ngạt của lịch sử. Gio-an Tẩy Giả, tiếng hô vang vọng giữa hoang địa, ngọn đèn cháy sáng báo hiệu Đấng Mê-si-a, giờ đây đã bị quyền lực thế gian bắt bớ, giam cầm và dập tắt. Bóng tối của bạo quyền, của sự đàn áp và bất công dường như đang bao trùm lên niềm hy vọng vừa mới chớm nở của dân Ít-ra-en. Đó là thời điểm mà cái ác dường như đang thắng thế, tiếng nói của chân lý bị bóp nghẹt trong ngục tù. Chính trong cái khoảnh khắc giao thời đầy nguy hiểm và tăm tối ấy, Đức Giê-su đã không chọn cách đối đầu trực diện bằng bạo lực, cũng không chọn cách ẩn mình trong sự an toàn của Na-da-rét, mà Người đã thực hiện một cuộc di chuyển đầy tính chiến lược và mang ý nghĩa thần học sâu sắc: Người lánh qua Ga-li-lê.
Hành động "lánh qua" hay "rút lui" của Đức Giê-su ở đây không phải là sự trốn chạy của một kẻ hèn nhát, mà là sự rút lui chiến thuật của một vị Tướng lĩnh khôn ngoan, lùi một bước để mở ra một chân trời mới, một kỷ nguyên mới. Người bỏ Na-da-rét, nơi chôn rau cắt rốn, nơi của những kỷ niệm êm đềm và sự bảo bọc của gia đình, để đến ở Ca-phác-na-um. Đây là một cuộc "xuất hành" mới của Ngôi Lời. Nếu như xưa kia dân Chúa xuất hành khỏi Ai Cập để đi về Đất Hứa, thì nay Đức Giê-su xuất hành khỏi sự riêng tư ẩn dật để đi vào giữa lòng nhân thế đầy thương đau. Ca-phác-na-um không phải là một ngôi làng đạo đức thuần túy; nó là một thành phố ven biển, một giao lộ sầm uất, nơi giao thương buôn bán tấp nập, và cũng là nơi giao thoa của các nền văn hóa, tôn giáo, sắc tộc. Kinh Thánh gọi nơi đây là "Ca-phác-na-um ven biển hồ... thuộc địa hạt Dơ-vu-lun và Náp-ta-li." Việc nhắc đến hai địa danh cổ xưa này không phải ngẫu nhiên, mà là để gợi lại một vết thương lịch sử. Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là những vùng đất đầu tiên bị quân thù giày xéo, là nơi chịu nhiều đau khổ nhất trong các cuộc xâm lăng, là nơi mà đức tin vào Thiên Chúa bị pha trộn, bị ô nhiễm bởi các ngẫu tượng dân ngoại. Chính vì thế, nó được gọi là "Ga-li-lê, miền đất của dân ngoại."
Tại sao Đấng Cứu Thế lại chọn một nơi "tạp chủng", một nơi bị coi là vùng ven, vùng sâu vùng xa, vùng của sự tối tăm và lầm lạc để bắt đầu công cuộc cứu chuộc? Đây chính là sự thâm thúy của tình yêu Thiên Chúa, một tình yêu đi ngược lại mọi toan tính của con người. Con người thường tìm đến ánh sáng để tôn vinh chính mình, nhưng Thiên Chúa lại tìm đến bóng tối để chiếu soi. Ngài không chọn Giê-ru-sa-lem, nơi tự hào là thánh thiện và tinh tuyền, để khởi sự, mà Ngài chọn "miền đất của dân ngoại," nơi bị coi thường và khinh bỉ. Điều này khẳng định một chân lý vĩ đại: Nước Trời không dành riêng cho những kẻ tự cho mình là công chính, mà Nước Trời đến để tìm kiếm và cứu chữa những gì đã hư mất. Đức Giê-su cắm lều của Người ngay giữa trung tâm của sự hỗn độn, ngay giữa những con người đang "ngồi trong cảnh tối tăm" và "trong vùng bóng tối của tử thần." Hình ảnh "ngồi" diễn tả một sự bất lực, một sự chấp nhận, một trạng thái tê liệt. Họ không đứng, không đi, mà ngồi lì trong bóng tối. Đó là hình ảnh của nhân loại, của mỗi chúng ta khi bị tội lỗi, đau khổ và tuyệt vọng đè nặng. Chúng ta ngồi đó, cam chịu số phận, không tìm thấy lối ra, để mặc cho bóng tối của tử thần bao phủ linh hồn.
Và rồi, lời ngôn sứ I-sai-a vang lên như một tiếng kèn báo hiệu bình minh: "Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng." Ánh sáng ấy không phải là ánh sáng của mặt trời tự nhiên, cũng không phải ánh sáng của trí tuệ con người, mà là Ánh Sáng của Thiên Chúa, Ánh Sáng mang tên Giê-su. Khi Người đến Ca-phác-na-um, không phải Người mang theo đèn đuốc, mà chính Người là ngọn hải đăng sừng sững giữa biển đời giông tố. Sự hiện diện của Người tại vùng đất Dơ-vu-lun và Náp-ta-li là câu trả lời cho hàng ngàn năm chờ đợi, là sự chữa lành cho những vết thương lịch sử, là sự khẳng định rằng không có nơi nào là quá xa xôi đối với Thiên Chúa, không có bóng tối nào là quá dày đặc khiến ánh sáng của Ngài không thể xuyên qua. Ánh sáng bừng lên chiếu rọi không chỉ để xua tan màn đêm bên ngoài, mà còn để sưởi ấm những tâm hồn đang lạnh giá vì sợ hãi và cô đơn. Đức Giê-su đến để nói với những con người bị lãng quên rằng: Thiên Chúa đang ở đây, ngay tại nơi tăm tối nhất của cuộc đời các ngươi.
Từ bối cảnh địa lý và lịch sử ấy, Đức Giê-su cất lên tiếng rao giảng đầu tiên, một lời tuyên ngôn tóm kết toàn bộ chương trình cứu độ: "Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần." Lời kêu gọi này thoạt nghe có vẻ như một lời đe dọa hoặc một mệnh lệnh đạo đức khô khan, nhưng nếu lắng nghe bằng trái tim, ta sẽ thấy đó là một lời mời gọi đầy yêu thương và khẩn thiết. "Sám hối" – trong nguyên ngữ Hy Lạp là Metanoia – không chỉ đơn thuần là hối tiếc về những việc làm sai trái trong quá khứ hay đấm ngực khóc lóc. Sám hối, theo nghĩa sâu xa nhất mà Đức Giê-su muốn nói, là một sự "đổi mới tư duy", một sự quay đầu toàn diện, một sự thay đổi tận căn trong cách nhìn về Thiên Chúa, về bản thân và về thế giới. Sám hối là dám từ bỏ cái nhìn cũ kỹ, bi quan, nô lệ của "vùng bóng tối tử thần" để đón nhận cái nhìn mới mẻ, đầy hy vọng của "ánh sáng huy hoàng". Tại sao phải sám hối? Lý do không phải vì sợ hãi hình phạt, mà là "vì Nước Trời đã đến gần."
Đây là điểm mấu chốt của Tin Mừng. Nước Trời không còn là một khái niệm xa vời, không còn là một lời hứa trong tương lai, mà "đã đến gần", đã hiện diện ngay tại đây, ngay lúc này, trong chính con người của Đức Giê-su. Nước Trời đang ở trong tầm tay, đang ở ngay trước mặt. Sám hối chính là hành động mở mắt ra để thấy Nước Trời đang hiện diện, là mở lòng ra để đón nhận món quà vô giá ấy. Nếu chúng ta vẫn giữ khư khư những định kiến, những toan tính ích kỷ, những đam mê tội lỗi, chúng ta sẽ không thể "thấy" và "vào" được Nước Trời, dù Nước ấy đang ở ngay bên cạnh. Lời mời gọi sám hối, do đó, là lời mời gọi tỉnh thức. Hãy thức dậy khỏi cơn mê ngủ của trần gian, hãy đứng lên khỏi chỗ ngồi trong bóng tối, vì Ánh Sáng đã đến rồi. Sự hiện diện của Nước Trời làm đảo lộn mọi giá trị thế gian. Ở đâu có Vua Giê-su, ở đó là Nước Trời. Và Vua Giê-su đang ở Ca-phác-na-um, đang ở giữa những người nghèo khổ, bệnh tật, bị quỷ ám. Điều này cho thấy Nước Trời không phải là một lãnh thổ địa lý, mà là một trạng thái ân sủng, nơi Thiên Chúa cai trị bằng tình yêu và lòng thương xót.
Để minh chứng cho thực tại "Nước Trời đã đến gần", Đức Giê-su không chỉ nói suông. Thánh Mát-thêu thuật lại một bức tranh sống động về hoạt động của Người: "Đức Giê-su đi khắp miền Ga-li-lê, giảng dạy trong các hội đường, rao giảng Tin Mừng Nước Trời, và chữa hết mọi kẻ bệnh hoạn tật nguyền trong dân." Ba hành động: Giảng dạy, Rao giảng và Chữa lành quyện chặt vào nhau, tạo nên một sứ vụ toàn diện. Giảng dạy để khai mở trí tuệ, giúp con người hiểu biết đường lối Thiên Chúa. Rao giảng để công bố tin vui, khơi dậy niềm hy vọng. Và chữa lành để phục hồi nhân phẩm, xoa dịu nỗi đau thể xác. Đức Giê-su quan tâm đến con người toàn diện, cả hồn lẫn xác. Người không cứu những linh hồn bay lơ lửng, mà cứu những con người cụ thể đang đau đớn vì bệnh tật, đang quằn quại vì quỷ ám, đang tuyệt vọng vì bại liệt. Việc chữa lành thân xác là dấu chỉ hữu hình cho thấy quyền năng của Nước Trời đang đẩy lùi vương quốc của sự chết. Khi người mù được thấy, kẻ què được đi, người bị quỷ ám được giải thoát, đó là lúc bóng tối đang bị ánh sáng đẩy lùi, trật tự của Thiên Chúa đang được tái lập trên sự hỗn loạn của trần gian.
Danh tiếng Người đồn ra khắp xứ Xy-ri, vượt ra khỏi biên giới của người Do Thái. Dân chúng từ miền Thập Tỉnh (Decapolis), Giê-ru-sa-lem, Giu-đê và vùng bên kia sông Gio-đan lũ lượt kéo đến. Một hình ảnh tuyệt đẹp về sự quy tụ của muôn dân. Ánh sáng của Đức Giê-su có sức hút mãnh liệt, xóa tan mọi rào cản về địa lý, chủng tộc và tôn giáo. Người ta đến với Người không chỉ để xin ơn chữa lành, mà sâu xa hơn, họ đến vì linh hồn họ khao khát Ánh Sáng, khao khát Chân Lý. Họ là những con người đau khổ, mang trong mình "đủ thứ bệnh hoạn tật nguyền", những "kẻ bị quỷ ám, kinh phong, bại liệt". Danh sách những căn bệnh này không chỉ là bệnh lý y học, mà còn là biểu tượng cho tình trạng thê thảm của nhân loại khi vắng bóng Thiên Chúa. Bại liệt là sự bất động của ý chí, không thể làm điều thiện. Kinh phong là sự mất kiểm soát, bị giằng xé bởi các đam mê. Quỷ ám là sự nô lệ cho thế lực ác thần. Tất cả những con người khốn khổ ấy, khi chạm vào Đức Giê-su, đều được Người chữa lành.
Sứ điệp của bài Tin Mừng hôm nay vẫn còn nguyên tính thời sự và sức lay động đối với mỗi chúng ta trong thế giới hiện đại. Chúng ta cũng đang sống trong một thế giới mà bóng tối dường như đang bao phủ dưới nhiều hình thức: bóng tối của chiến tranh, của sự dối trá, của chủ nghĩa hưởng thụ, của sự vô cảm và cô đơn. Có những lúc, chúng ta cảm thấy mình như đang "ngồi trong vùng bóng tối của tử thần", bế tắc trong những lo toan cơm áo gạo tiền, tuyệt vọng trước những đổ vỡ trong gia đình, hay mệt mỏi vì những tranh đấu nội tâm. Chúng ta giống như dân miền Dơ-vu-lun và Náp-ta-li xưa, cảm thấy bị Thiên Chúa bỏ rơi, cảm thấy mình là "dân ngoại" bên lề của hạnh phúc. Nhưng chính trong hoàn cảnh đó, Lời Chúa hôm nay vang lên như một tiếng sét đánh tan sự u tối: Đừng sợ! Ánh sáng đã bừng lên. Đức Giê-su không chờ đợi chúng ta trở nên hoàn hảo rồi mới đến, Ngài đang đến ngay trong sự hỗn độn của cuộc đời chúng ta, ngay tại "Ca-phác-na-um" lộn xộn của lòng mình.
Nước Trời đã đến gần – đó là lời khẳng định chắc nịch về sự hiện diện của Thiên Chúa trong mọi ngõ ngách của cuộc sống. Vấn đề là ta có dám "sám hối", có dám thay đổi cái nhìn để nhận ra Ngài hay không? Có dám từ bỏ lối sống cũ kỹ, lối sống của bóng tối để bước vào vùng ánh sáng hay không? Sám hối hôm nay có thể là việc tha thứ cho một người đã làm tổn thương mình, là việc từ bỏ một thói quen xấu, là việc dành thời gian cho gia đình thay vì vùi đầu vào công việc, hay đơn giản là việc mở lòng ra để tin rằng mình được yêu thương. Khi ta bắt đầu sống yêu thương, sống chân thật, sống bác ái, đó là lúc ta đang để cho Nước Trời hiển trị nơi mình. Mỗi hành động yêu thương là một tia sáng đẩy lùi bóng tối.
Cuối cùng, chúng ta được mời gọi để trở thành sự nối dài của Đức Giê-su tại thế gian này. Như Người đã đi khắp miền Ga-li-lê để giảng dạy và chữa lành, chúng ta cũng được sai đi vào những "vùng ngoại biên" của xã hội hôm nay. Xung quanh ta còn biết bao người đang ngồi trong bóng tối của sự nghèo đói, của sự dốt nát, của sự bị bỏ rơi. Họ đang cần một ánh sáng, dù chỉ là một tia sáng nhỏ nhoi của sự quan tâm, chia sẻ. Chúng ta không thể là mặt trời, nhưng chúng ta có thể là tấm gương phản chiếu Ánh Sáng của Đức Ki-tô. Đừng để ánh sáng ấy bị che khuất bởi sự ích kỷ hay lười biếng của chúng ta. Hãy để ánh sáng của lòng nhân ái bừng lên, để những ai đang ngồi trong bóng tối có thể nhìn thấy và ngợi khen Cha trên trời. Bởi vì, khi và chỉ khi chúng ta mang ánh sáng đến cho người khác, chính chúng ta mới thực sự đang sống trong vùng hào quang của Nước Trời, nơi mà bóng tối của tử thần không bao giờ còn quyền lực nữa.
Lm. Anmai, CSsR