Ánh sáng hiển linh - Bạn biết gì về Lễ Hiển Linh? - Ánh sáng bừng lên trong cõi u minh
- T7, 03/01/2026 - 07:59
- Lm Anmai, CSsR
4.1 Lễ Hiển Linh
ÁNH SÁNG HIỂN LINH: HÀNH TRÌNH TÌM KIẾM ĐẤNG CỨU THẾ VÀ MẦU NHIỆM THỜ LẠY TRONG KHIÊM HẠ
Trong dòng chảy linh thánh của năm Phụng vụ, Lễ Chúa Hiển Linh rạng rỡ hiện ra như một dấu chỉ huy hoàng về lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa, Đấng không chỉ muốn cứu độ một dân tộc riêng biệt mà còn muốn vươn cánh tay nhân ái đến tận cùng bờ cõi trái đất. "Hiển Linh" không đơn thuần là một sự kiện lịch sử đã qua, nhưng là một mầu nhiệm hiện tại hóa việc Thiên Chúa tỏ mình ra cho muôn dân. Nếu lễ Giáng Sinh là cuộc hội ngộ ấm cúng giữa Hài Nhi với những người mục đồng đơn sơ – những con cái trong nhà – thì lễ Hiển Linh hôm nay là ngày đại phúc khi các nhà chiêm tinh từ phương Đông xa xôi, đại diện cho toàn thể nhân loại, được dẫn đưa đến trước nhan thánh Chúa. Đây là cuộc hành trình của đức tin, của sự can đảm rũ bỏ những an toàn của bản thân để đi theo ánh sao dẫn đường, tìm kiếm sự thật tuyệt đối đang ẩn mình trong hình hài một trẻ thơ yếu ớt.
Lịch sử cứu độ bắt đầu bằng một tiếng gọi và luôn tiếp diễn bằng những cuộc lên đường. Các nhà chiêm tinh, những người học thức và uyên bác của thời đại bấy giờ, không bằng lòng với những gì mình đang có. Họ quan sát bầu trời, họ đọc những dấu chỉ của thiên nhiên, và khi "ngôi sao của Người xuất hiện", họ đã không chần chừ. Cuộc lên đường của họ là một bài học sâu sắc cho mỗi Kitô hữu chúng ta về thái độ thao thức tìm kiếm Thiên Chúa. Trong thế giới hôm nay, có biết bao "ngôi sao" giả tạo đang lôi kéo chúng ta, từ những ánh hào quang của danh vọng, tiền tài đến những lạc thú chóng qua, nhưng chỉ có ngôi sao của Đấng Ki-tô mới mang lại sự bình an đích thực. Các nhà chiêm tinh đã phải vượt qua những dặm dài sương gió, những sa mạc mênh mông để đi tìm một vị vua mà họ chưa từng thấy mặt, điều đó minh chứng rằng đức tin thật sự đòi hỏi một sự dấn thân quyết liệt, một trái tim luôn mở rộng để đón nhận những chân trời mới mà ân sủng Chúa mở ra.
Khi các nhà chiêm tinh đặt chân đến Giê-ru-sa-lem, kinh thành của quyền lực và tôn giáo, một sự tương phản sâu sắc đã hiện rõ. Vua Hê-rô-đê bối rối và cả thành xôn xao. Tại sao sự xuất hiện của một vị vua hòa bình lại làm cho vương quyền trần gian phải kinh hãi? Hê-rô-đê đại diện cho những tâm hồn khép kín, những kẻ chỉ lo bảo vệ ngai vàng ích kỷ và quyền lợi cá nhân đến mức sẵn sàng dùng mưu mô và bạo lực để tiêu diệt mầm sống của sự thiện. Trái ngược với sự chân thành của các nhà chiêm tinh là sự giả trá của nhà vua. Ông ta nói rằng muốn "bái lạy" Người, nhưng thực chất trong lòng lại ấp ủ sự sát tế. Đây là tiếng chuông cảnh tỉnh cho chúng ta: đôi khi chúng ta cũng mang danh nghĩa thờ phượng Chúa, nhưng sâu thẳm trong lòng lại là những toan tính trần tục, những sự khép kín trước ánh sáng của Tin Mừng vì sợ rằng Chúa sẽ "chiếm" mất sự tự do hay những thói quen tội lỗi của mình.
Đáng buồn thay, ngay cả các thượng tế và kinh sư – những người nắm giữ lề luật và thuộc lòng lời tiên tri – cũng chỉ dừng lại ở mức độ kiến thức sách vở. Họ biết chính xác Đấng Ki-tô phải sinh ra tại Bê-lem, họ có thể trích dẫn kinh thánh vanh vách, nhưng đôi chân họ lại không nhúc nhích. Họ biết đường nhưng không đi, họ có ánh sáng nhưng không chịu bước ra khỏi vùng an toàn của đền thờ và những nghi lễ khô khan. Sự thờ ơ của họ còn đáng sợ hơn sự thù nghịch của Hê-rô-đê, bởi nó cho thấy một đức tin đã bị xơ cứng, một tâm hồn đã chai lì trước tiếng gọi của Thiên Chúa. Các nhà chiêm tinh, dù là những người "ngoại đạo", lại trở thành những bậc thầy về đức tin cho chính những kẻ tự cho mình là đạo đức. Họ đã dạy cho chúng ta rằng: không phải người biết nhiều về Chúa là người được cứu độ, nhưng là người biết can đảm lên đường để gặp gỡ Chúa.
Ngôi sao lại xuất hiện và dẫn đường họ đến Bê-lem. Hình ảnh ngôi sao dừng lại trên nơi Hài Nhi ở là một khoảnh khắc của niềm vui khôn tả. "Trông thấy ngôi sao, họ mừng rỡ vô cùng". Niềm vui này không phải là niềm vui của sự chiếm hữu, nhưng là niềm vui của sự tìm thấy chân lý. Khi bước vào nhà, họ không thấy một cung điện nguy nga, không thấy quân canh lính gác hay những biểu tượng của quyền uy đế quốc. Họ chỉ thấy "Hài Nhi với thân mẫu là bà Ma-ri-a". Một cảnh tượng hết sức bình dị, nghèo nàn và đơn sơ. Thế nhưng, chính lúc này, đức tin của họ đạt đến đỉnh cao. Họ đã không vấp ngã vì vẻ bề ngoài yếu hèn của Chúa. Họ đã nhìn xuyên qua lớp màn của xác thịt để nhận ra Thiên tính. Hành động "sấp mình thờ lạy" là một sự quy phục trọn vẹn của con người trước Thiên Chúa. Đó là sự thừa nhận rằng mọi sự khôn ngoan của loài người chỉ là hư không trước mầu nhiệm tự hạ của Ngôi Lời.
Việc dâng tiến vàng, nhũ hương và một dược mang một ý nghĩa thần học sâu sắc về căn tính của Đức Giê-su Ki-tô. Vàng được dâng cho một vị Vua, khẳng định vương quyền của Ngài trên vũ trụ và trên tâm hồn con người, nhưng là một vị Vua trị vì bằng tình yêu chứ không bằng bạo lực. Nhũ hương được dâng cho Thiên Chúa, nhìn nhận nguồn gốc thần linh của Hài Nhi, Đấng là trung gian duy nhất giữa trời và đất, là Đấng mà lời cầu nguyện của chúng ta bay lên như làn hương trầm thơm ngát trước tòa Chúa Cha. Một dược được dâng cho một con người sẽ phải chịu khổ hình và cái chết, báo trước cuộc thương khó hồng phúc trên đồi Can-vê. Ba lễ vật này tóm kết toàn bộ mầu nhiệm cứu chuộc: Chúa Giê-su là Vua, là Thiên Chúa và là Đấng Cứu Thế chịu đau khổ. Hôm nay, Chúa không đòi hỏi chúng ta phải có vàng bạc vật chất, nhưng Ngài muốn chúng ta dâng cho Ngài "vàng" của lòng mến sắt son, "nhũ hương" của đời sống cầu nguyện và "một dược" của sự hy sinh, hãm mình và vác thập giá hằng ngày theo chân Chúa.
Sự hiện diện của Đức Maria bên cạnh Hài Nhi trong biến cố này cũng vô cùng quan trọng. Mẹ là "Hòm Bia Giao Ước Mới", là người đầu tiên cung nghinh Chúa và giờ đây Mẹ giới thiệu Chúa cho muôn dân. Mẹ thầm lặng, chiêm niệm và đón nhận sự thờ lạy của các nhà chiêm tinh không phải cho mình, nhưng cho Con của Mẹ. Trong linh đạo Công giáo, chúng ta đi đến với Chúa Giê-su qua Mẹ Maria (Ad Jesum per Mariam). Mẹ là ngôi sao dẫn đường chắc chắn nhất, giúp chúng ta không lạc lối trên hành trình tìm kiếm ánh sáng. Nhìn vào Mẹ, các nhà chiêm tinh thấy được sự dịu dàng của Thiên Chúa, và qua Mẹ, mầu nhiệm Nhập Thể trở nên gần gũi và sống động hơn bao giờ hết. Chúng ta hãy học nơi Mẹ cách gìn giữ những mầu nhiệm Chúa trong lòng và cách đón tiếp mọi người bằng tình mẫu tử bao dung.
Sau khi gặp gỡ Chúa, một sự biến đổi tận căn đã xảy ra: các nhà chiêm tinh "đi lối khác mà về xứ mình". Đây không chỉ là một sự thay đổi về lộ trình địa lý để tránh sự độc ác của Hê-rô-đê, mà là biểu tượng cho sự hoán cải (metanoia) của tâm hồn. Ai đã thực sự gặp gỡ Đức Giê-su Ki-tô thì không thể trở về bằng con đường cũ của tội lỗi, của sự ích kỷ và bóng tối. Cuộc gặp gỡ với Đấng là Ánh Sáng buộc con người phải chọn một lối sống mới, một hướng đi mới theo tinh thần Tin Mừng. Các nhà chiêm tinh trở về xứ sở của mình như những sứ giả đầu tiên của ơn cứu độ, mang theo tin mừng về Đấng Thiên Sai cho những người dân ngoại. Điều này nhắc nhở chúng ta về sứ mạng truyền giáo của Giáo hội: mỗi Kitô hữu sau khi được nuôi dưỡng bởi Lời Chúa và Thánh Thể, phải trở thành một "ngôi sao" phản chiếu ánh sáng của Chúa vào trong môi trường sống của mình, làm cho danh Chúa được cả sáng giữa lòng thế giới.
Lễ Hiển Linh mời gọi chúng ta suy ngẫm về tính phổ quát của ơn cứu độ. Thiên Chúa không thiên tư ưu đãi bất cứ ai dựa trên huyết thống hay địa vị xã hội, nhưng Ngài đón nhận tất cả những ai có tâm hồn ngay thẳng và khát khao tìm kiếm Người. Trong lòng Giáo hội, không còn người Do Thái hay dân ngoại, không còn nô lệ hay tự do, nhưng tất cả đều là chi thể trong một Thân Thể mầu nhiệm của Chúa Ki-tô. Sự hiệp nhất này là một hồng ân nhưng cũng là một trách nhiệm. Chúng ta phải phá đổ những bức tường ngăn cách của sự kỳ thị, hận thù và hẹp hòi để xây dựng những nhịp cầu yêu thương. Là những môn đệ của Chúa Cứu Thế, chúng ta được mời gọi đi đến những vùng ngoại vi, đến với những người chưa biết Chúa hoặc những người đang sống trong đêm tối của tuyệt vọng, để nói với họ rằng: Ánh sáng đã bừng lên và Thiên Chúa vẫn đang yêu thương họ.
Trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, mầu nhiệm Hiển Linh còn gắn liền với ơn cứu chuộc chứa chan. Chúa Giê-su không chỉ hiện ra để được chiêm ngắm, mà Ngài hiện ra để cứu vớt. Sự khiêm hạ của Ngài tại Bê-lem là bước khởi đầu cho hành trình tự hiến trọn vẹn. Ngài chấp nhận để các nhà chiêm tinh "tìm thấy" mình, nghĩa là Ngài chấp nhận đi vào lịch sử nhân loại với tất cả những giới hạn và đau khổ của nó. Chính sự "dễ tìm thấy" của Chúa là niềm hy vọng cho chúng ta. Ngài không ẩn mình trong những đám mây xa vời, nhưng Ngài ở trong Lời Ngài, trong các Bí tích và nơi những anh chị em bé mọn nhất. Chúng ta không cần phải là những nhà chiêm tinh lỗi lạc mới tìm thấy Chúa, chỉ cần một trái tim đơn sơ và lòng tin chân thành, chúng ta sẽ gặp được Ngài ngay trong những biến cố đời thường.
Hành trình của các nhà chiêm tinh là một hành trình đi từ bóng tối đến ánh sáng, từ sự tìm kiếm đến sự gặp gỡ, và từ sự thờ lạy đến sứ mạng. Đó cũng là quỹ đạo của đời sống tâm linh mỗi chúng ta. Có những lúc chúng ta cảm thấy "ngôi sao" dường như biến mất, tâm hồn trở nên mịt mù và hoang mang. Đó là những đêm tối đức tin mà chúng ta phải đi qua để được thanh luyện. Những lúc ấy, hãy vững tin vào lời hứa của Chúa, hãy tiếp tục bước đi bằng niềm tin vào những gì đã được mạc khải, và ngôi sao sẽ lại xuất hiện đúng lúc để dẫn đưa chúng ta tới đích. Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi những ai thành tâm tìm kiếm Người. Ngài chính là Đấng khởi đầu và là Đấng hoàn thiện niềm tin của chúng ta.
Ước gì mầu nhiệm Hiển Linh hôm nay khơi dậy trong chúng ta ngọn lửa nhiệt thành truyền giáo, để chúng ta không bao giờ giữ kín niềm vui Tin Mừng cho riêng mình, nhưng luôn sẵn lòng chia sẻ ánh sáng đó cho mọi người xung quanh. Cuộc đời chúng ta sẽ thật sự ý nghĩa khi nó trở thành một lộ trình dẫn đến Bê-lem, nơi có Chúa đang chờ đợi. Hãy đi con đường khác – con đường của Tin Mừng, con đường của sự thật và sự sống – để trở về quê hương thực sự của chúng ta là nước trời, nơi Chúa đang hiển trị vinh hiển cùng với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần đến muôn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
++++++++++++
Bạn biết gì về Lễ Hiển Linh?
Lễ Hiển Linh, còn được gọi là Lễ Chúa Hiển Linh hay Lễ Ba Vua trong truyền thống dân gian, là một trong những lễ trọng quan trọng nhất trong niên lịch Kitô giáo, đặc biệt là trong Giáo hội Công giáo. Đây là dịp để các tín hữu suy niệm về sự mạc khải (hiển linh) của Chúa Giêsu Kitô với thế gian, không chỉ dành riêng cho dân Do Thái mà còn cho mọi dân tộc. Lễ này không chỉ mang ý nghĩa thần học sâu sắc mà còn gắn liền với lịch sử, văn hóa và các biểu tượng phong phú, từ nguồn gốc cổ xưa chống lại các lễ hội ngoại giáo đến các nghi thức hiện đại. Chúng ta sẽ khám phá chi tiết về ngày cử hành, lịch sử thiết lập, ý nghĩa thần học, sự khác biệt giữa truyền thống Đông và Tây phương, tên gọi, cũng như vai trò của các nhà chiêm tinh cùng những món quà họ dâng tặng. Tất cả đều dựa trên các tài liệu phụng vụ, lịch sử và Kinh Thánh để đảm bảo tính chính xác tuyệt đối.
NGÀY CỬ HÀNH LỄ HIỂN LINH TRONG GIÁO HỘI CÔNG GIÁO
Theo luật phụng vụ của Sách Lễ Rôma (Missale Romanum), Lễ Hiển Linh được cử hành chính thức vào ngày 6 tháng 1 hàng năm. Ngày này đánh dấu sự kết thúc của Mùa Giáng Sinh truyền thống (kéo dài 12 ngày từ 25/12 đến 6/1) và mở đầu cho Mùa Thường Niên. Tuy nhiên, nguyên tắc này không phải là tuyệt đối mà có những ngoại lệ linh hoạt, nhằm phù hợp với hoàn cảnh xã hội và văn hóa ở các quốc gia khác nhau. Cụ thể, ở những nước mà ngày 6/1 không phải là ngày nghỉ lễ quốc gia hoặc ngày lễ buộc (holy day of obligation), Giáo hội địa phương có thể chuyển việc cử hành lễ này sang ngày Chúa Nhật gần nhất nằm trong khoảng thời gian từ ngày 2 đến ngày 8 tháng Giêng. Quy định này được Hội đồng Giám mục các quốc gia phê chuẩn và áp dụng rộng rãi, ví dụ như ở Mỹ, Anh, Úc và một số nước châu Âu, nơi lễ thường rơi vào Chúa Nhật đầu tiên sau năm mới để tiện cho tín hữu tham dự Thánh Lễ mà không ảnh hưởng đến công việc.
Lý do cho sự linh hoạt này xuất phát từ mong muốn của Giáo hội Công giáo là làm cho phụng vụ trở nên gần gũi hơn với đời sống hàng ngày của tín hữu, đồng thời vẫn giữ nguyên tinh thần mạc khải của Chúa Giêsu. Ví dụ, trong năm 2026 (dựa trên lịch hiện tại là ngày 3/1/2026), ngày 6/1 rơi vào thứ Ba, nên ở Việt Nam – nơi ngày này không phải là ngày nghỉ lễ – lễ có thể được cử hành vào Chúa Nhật ngày 4/1 hoặc theo quyết định của Hội đồng Giám mục Việt Nam. Điều này giúp lễ hội không chỉ là một nghi thức tôn giáo mà còn là dịp để cộng đồng Kitô hữu quây quần, trao đổi bánh kẹo và chúc phúc lẫn nhau, như truyền thống "bánh vua" (galette des rois) ở Pháp, nơi người ta giấu một bức tượng nhỏ Chúa Hài Nhi vào bánh để tượng trưng cho sự tìm kiếm của các nhà chiêm tinh.
LỊCH SỬ THIẾT LẬP LỄ HIỂN LINH
Lễ Hiển Linh có nguồn gốc từ thế kỷ thứ 2-3 sau Công nguyên, nhưng được thiết lập chính thức vào khoảng năm 350 ở Giáo hội Tây phương. Ban đầu, lễ này được hình thành như một phản ứng Kitô giáo đối với các lễ hội ngoại giáo phổ biến trong Đế quốc Rôma. Cụ thể, nó liên quan chặt chẽ đến lễ "Mặt Trời Chiến Thắng" (Sol Invictus), một vị thần mặt trời được tôn thờ rộng rãi trong quân đội Rôma từ thế kỷ thứ 3. Thần Sol Invictus lấy cảm hứng từ huyền thoại Apollon của Hy Lạp và việc thờ phụng thần Mithra – một vị thần ánh sáng xuất phát từ Đông Phương (Iran cổ đại). Lễ hội ngoại giáo này thường được cử hành vào ngày 25/12, nhưng dần dần Kitô giáo "Kitô hóa" các yếu tố này để nhấn mạnh Chúa Giêsu như là "Ánh Sáng Thật" (Ga 1:9), vượt trội hơn mọi thần linh giả tạo.
Ở Giáo hội Tây phương, lễ được ghi nhận sớm nhất tại Lutèce (Paris ngày nay) từ năm 361. Ban đầu, Lễ Hiển Linh tập hợp ba sự kiện công khai đầu tiên của Chúa Giêsu vào cùng một ngày: (1) Các nhà chiêm tinh (hay đạo sĩ) từ Phương Đông đến bái lạy Chúa Hài Nhi tại Bêlem, (2) Phép rửa của Chúa Giêsu tại sông Giođan bởi Thánh Gioan Tẩy Giả, và (3) Phép lạ đầu tiên tại Tiệc cưới Cana (biến nước thành rượu). Tại Rôma, trọng tâm chính là việc thờ lạy của các nhà chiêm tinh, tượng trưng cho sự mạc khải Chúa Giêsu với dân ngoại. Ngược lại, các Kitô hữu Đông Phương nhấn mạnh hơn vào Phép rửa, coi đó là lúc Thiên Chúa Ba Ngôi hiển linh rõ ràng (Cha nói từ trời, Con chịu rửa, Thánh Thần hiện hình chim bồ câu).
Sự phân biệt giữa Lễ Hiển Linh và Lễ Chúa Giêsu Chịu Phép Rửa chỉ được chính thức hóa vào năm 1570 bởi Công đồng Trentô (Tridentine Council), nhằm làm rõ các khía cạnh phụng vụ. Sau Công đồng Vatican II (1962-1965), Lễ Chúa Giêsu Chịu Phép Rửa được tách riêng và cử hành vào Chúa Nhật ngay sau Lễ Hiển Linh (thường là ngày 7-13/1). Ở Đông Phương, lễ này trải qua sự tiến triển ngược lại: Ban đầu bao quát nhiều sự kiện nhưng dần tập trung vào Phép rửa, và đến nay, Giáo hội Chính Thống giáo vẫn đánh dấu ngày 6/1 bằng nghi thức làm phép nước (blessing of the waters), tượng trưng cho sự thanh tẩy và ánh sáng của Chúa Kitô. Nghi thức này thường diễn ra bên sông hoặc biển, nơi linh mục thả thập giá vào nước để các tín hữu nhảy xuống vớt, cầu xin ơn lành.
Để minh họa cho sự mạc khải này, hãy xem hình ảnh miêu tả các nhà chiêm tinh dâng quà cho Chúa Hài Nhi, một biểu tượng kinh điển của Lễ Hiển Linh.
Ý NGHĨA THẦN HỌC CỦA LỄ HIỂN LINH VÀ SỰ KHÁC BIỆT GIỮA ĐÔNG VÀ TÂY PHƯƠNG
Về mặt thần học, Lễ Hiển Linh nhấn mạnh rằng Chúa Giêsu là Ánh Sáng soi chiếu muôn dân (Is 60:1-6), mạc khải Thiên Chúa cho toàn nhân loại chứ không giới hạn ở dân Israel. Trong Tin Mừng Matthêu (Mt 2:1-12), câu chuyện các nhà chiêm tinh theo ngôi sao đến Bêlem là biểu tượng cho dân ngoại nhận biết Chúa, đối lập với vua Hêrôđê đại diện cho sự từ chối. Lễ này mời gọi Kitô hữu trở thành "ngôi sao" dẫn dắt người khác đến với Chúa, như lời Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II từng nhấn mạnh.
Sự khác biệt giữa Đông và Tây phương phản ánh sự đa dạng trong truyền thống Kitô giáo:
| Khía Cạnh | Truyền Thống Tây Phương (Công Giáo Rôma) | Truyền Thống Đông Phương (Chính Thống Giáo) |
|---|---|---|
| Trọng Tâm Chính | Các nhà chiêm tinh bái lạy Chúa Hài Nhi, tượng trưng cho dân ngoại thờ lạy Chúa. | Phép rửa tại sông Giođan, mạc khải Thiên Chúa Ba Ngôi. |
| Ngày Cử Hành | 6/1 hoặc Chúa Nhật gần nhất; tách riêng Lễ Phép Rửa sau Vatican II. | 6/1 (lịch Julian: 19/1 lịch Gregorian), tập trung vào làm phép nước. |
| Ý Nghĩa Phụng Vụ | Kết hợp ba sự kiện ban đầu (chiêm tinh, phép rửa, Cana); nhấn mạnh vương quyền Chúa. | Tiến triển từ đa sự kiện sang tập trung phép rửa; nhấn mạnh thần tính Ba Ngôi. |
| Nghi Thức Nổi Bật | Phân phát bánh "Ba Vua", chúc phúc nhà cửa với phấn viết "C+M+B" (Christus Mansionem Benedicat). | Làm phép nước, thả thập giá vào sông; cầu xin ơn thanh tẩy. |
Bảng trên cho thấy sự phong phú của Kitô giáo, nơi các truyền thống bổ trợ lẫn nhau mà không mâu thuẫn.
TÊN GỌI: "HIỂN LINH" HAY "THẦN HIỆN"?
Việc gọi lễ này là "Hiển Linh" (Epiphanie) hay "Thần Hiện" (Theophanie) phụ thuộc vào truyền thống ngôn ngữ và thần học. Từ "Epiphanie" xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ "epiphaneia" (từ động từ "phaïnô" nghĩa là "xuất hiện" hoặc "tỏ lộ"), chỉ sự xuất hiện của Thiên Chúa qua việc Nhập Thể của Chúa Giêsu tại Giáng Sinh (25/12). Tuy nhiên, Giáo hội Chính Thống giáo Đông phương sử dụng "Theophanie" (từ "theos" nghĩa là Thiên Chúa và "phaïnô") để nhấn mạnh sự tỏ mình của Thiên Chúa Ba Ngôi tại Phép rửa của Chúa Giêsu (6/1). Trong tiếng Việt, "Hiển Linh" được dùng phổ biến ở Công giáo Rôma, trong khi "Thần Hiện" thường thấy ở ngữ cảnh Đông phương. Cả hai đều nhấn mạnh khía cạnh mạc khải, nhưng "Theophanie" mang tính Ba Ngôi rõ nét hơn.
CÁC NHÀ CHIÊM TINH VÀ NHỮNG MÓN QUÀ HỌ DÂNG TẶNG
Theo Tin Mừng Matthêu (Mt 2:11), các nhà chiêm tinh (magi) từ Phương Đông mang đến dâng Chúa Hài Nhi ba món quà: vàng, nhũ hương và một dược (myrrh). Những món quà này không chỉ là vật chất mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Vàng tượng trưng cho vương quyền của Chúa Giêsu – Ngài là Vua muôn vua. Nhũ hương (frankincense), một loại hương thơm dùng trong phụng tự, biểu lộ thần tính của Ngài – Chúa Giêsu là Thiên Chúa thật. Một dược (myrrh), một loại nhựa đỏ quý giá nhập từ Ả Rập, được dùng để ướp xác và làm hương cho đám cưới hoặc tẫn liệm. Truyền thống cho rằng Balthazar – một trong ba nhà chiêm tinh – dâng món quà này. Một dược gợi nhớ nhân tính của Chúa Giêsu, đặc biệt là sự chịu chết và mai táng, như Thánh Ambrôsiô (thế kỷ 4) mô tả. Được hòa với rượu, nó còn là thức uống giảm đau cho tử tội, giống như Chúa Giêsu được đề nghị trên thập giá (Mc 15:23).
Con số ba nhà chiêm tinh không được Kinh Thánh chỉ rõ, nhưng truyền thống Kitô giáo từ thế kỷ 8 xác định tên họ là Melchior (người già nhất, râu dài, đại diện Âu Châu), Gaspar (người trẻ nhất, đại diện Á Châu), và Balthazar (tuổi trung niên, râu ngắn, đại diện Phi Châu). Con số 3 tượng trưng cho: (1) Ba châu lục được biết thời cổ đại (Á, Phi, Âu), (2) Ba người con trai của Nôê (Sem, Cham, Japhet) đại diện nhân loại, (3) Ba món quà, và (4) Ba lứa tuổi của cuộc đời (già, trẻ, trung niên). Điều này nhấn mạnh tính phổ quát của ơn cứu độ.
LỄ HIỂN LINH TRONG ĐỜI SỐNG HIỆN ĐẠI
Lễ Hiển Linh không chỉ là một biến cố lịch sử mà còn là lời mời gọi đương đại: Hãy tìm kiếm Chúa như các nhà chiêm tinh, vượt qua bóng tối để đến với Ánh Sáng. Trong thế giới hôm nay, lễ này nhắc nhở về sự hòa nhập văn hóa và sứ mệnh truyền giáo, như Công đồng Vatican II nhấn mạnh. Dù ở Đông hay Tây, lễ vẫn là dịp để Kitô hữu làm phép nhà cửa, cầu xin Chúa chúc lành cho năm mới, và chia sẻ niềm vui với mọi người. Hy vọng qua bài viết dài này, bạn đã hiểu sâu hơn về Lễ Hiển Linh – một báu vật của đức tin Kitô giáo.
Lm. Anmai, CSsR
++++++++++
ÁNH SÁNG BỪNG LÊN TRONG CÕI U MINH: TIẾNG GỌI SÁM HỐI VÀ SỨ VỤ MANG ƠN CỨU CHUỘC ĐẾN VÙNG NGOẠI VI
Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, mỗi bước chân của Đức Giê-su Ki-tô đều mang một ý nghĩa mầu nhiệm, đánh dấu sự can thiệp trực tiếp của Thiên Chúa vào thân phận lầm than của con người. Bản văn Tin Mừng theo thánh Mát-thêu mà chúng ta vừa lắng nghe không chỉ là một tường thuật về sự khởi đầu sứ vụ công khai của Chúa Giê-su, mà còn là một bản tuyên ngôn về hy vọng, một lời mời gọi thiết tha dẫn đưa nhân loại từ bóng tối của sự chết bước vào ánh sáng huy hoàng của Nước Trời. Khi bóng tối phủ xuống trên cuộc đời của Gio-an Tiền Hô qua việc ông bị tống ngục, tưởng chừng như tiếng nói của công lý và sự thật bị dập tắt, thì chính lúc đó, Ánh Sáng Thật đã bừng lên tại miền Ga-li-lê. Chúa Giê-su không chọn Giê-ru-sa-lem hoa lệ, nơi có đền thờ nguy nga và các tư tế học thức, để khởi đầu vương quốc của Ngài. Ngài đã chọn Ga-li-lê – một vùng đất bị coi thường, một ngã tư đường của các dân ngoại, một nơi mà bóng tối của sự pha tạp đạo đức và áp bức chính trị đang đè nặng. Đây chính là khởi điểm của mầu nhiệm Cứu Chuộc dư đầy, nơi Thiên Chúa tìm đến những kẻ bị bỏ rơi nhất để ban tặng sự sống mới.
Lời ngôn sứ I-sai-a được thánh Mát-thêu nhắc lại như một minh chứng cho sự trung tín của Thiên Chúa đối với lời hứa của Ngài. Đất Dơ-vu-lun và Náp-ta-li, vùng ven biển hồ và tả ngạn sông Gio-đan, vốn là những nơi chịu nhiều tang thương trong lịch sử, nay trở thành địa chỉ của ân sủng. "Đoàn dân đang ngồi trong cảnh tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng". Hình ảnh "ngồi" trong bóng tối gợi lên một trạng thái bất lực, tuyệt vọng, khi con người không còn phương hướng và bị bao vây bởi tử thần. Bóng tối ấy không chỉ là sự thiếu vắng ánh sáng vật lý, mà là bóng tối của tội lỗi, của sự thiếu vắng Thiên Chúa, của những đam mê mù quáng và sự ích kỷ làm chai đá tâm hồn. Giữa cảnh u minh ấy, Chúa Giê-su hiện đến như vầng đông rực rỡ. Ánh sáng của Ngài không gây chói lòa để hủy diệt, nhưng là ánh sáng dịu dàng của chân lý, chiếu rọi vào tận thâm sâu của lương tâm, sưởi ấm những con tim giá lạnh và chỉ ra con đường dẫn tới sự tự do đích thực của con cái Thiên Chúa.
"Anh em hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần". Lời rao giảng đầu tiên của Đức Giê-su vang lên như một hồi chuông thức tỉnh nhân thế. Sám hối (Metanoia) theo ngôn ngữ Công giáo không đơn thuần là một cảm xúc hối tiếc về những sai lầm trong quá khứ, hay một sự dằn vặt nội tâm vô ích. Sám hối đích thực là một cuộc hoán cải tận căn, một sự thay đổi hoàn toàn hướng đi của cuộc đời, là quay lưng lại với cái tôi ích kỷ để hướng trọn vẹn về phía Thiên Chúa. Nước Trời không phải là một vương quốc xa vời trên chín tầng mây, hay một thực tại chính trị trần thế, nhưng Nước Trời chính là sự hiện diện của Thiên Chúa ở giữa con người. Khi Chúa Giê-su đến, Nước Trời đã chạm vào mặt đất. Để đón nhận vương quốc ấy, tâm hồn con người cần được dọn dẹp sạch sẽ những gồ ghề của lòng kiêu ngạo, những hố sâu của sự hận thù và những quanh co của sự giả trá. Sám hối là điều kiện tiên quyết để ánh sáng của Chúa có thể xuyên thấu và cư ngụ trong chúng ta, biến đổi chúng ta trở nên những công dân của triều đại yêu thương.
Chúa Giê-su đi khắp miền Ga-li-lê, giảng dạy trong các hội đường và rao giảng Tin Mừng. Hành động "đi khắp" cho thấy một vị Thiên Chúa năng động, một Đấng Mục Tử không ngồi yên chờ chiên tìm đến, nhưng chủ động lên đường tìm kiếm những con chiên lạc. Ngài mang Tin Mừng đến cho người nghèo khó, mang hy vọng đến cho kẻ tuyệt vọng. Lời giảng của Ngài có uy quyền vì nó đi đôi với hành động. Ngài không chỉ nói về tình thương, Ngài "chữa hết mọi kẻ bệnh hoạn tật nguyền trong dân". Đây chính là nét đặc sắc của sứ mạng cứu chuộc: một sự giải thoát toàn diện cả linh hồn lẫn thân xác. Thiên Chúa không khinh miệt thân xác yếu hèn của con người, nhưng Ngài đã mặc lấy nó và giờ đây Ngài chữa lành nó. Những kẻ bị quỷ ám, kinh phong, bại liệt – những người bị xã hội gạt ra bên lề, bị coi là kẻ bị chúc dữ – nay tìm thấy nơi Đức Giê-su một vòng tay đón nhận và một năng lực phục hồi kỳ diệu. Mỗi phép lạ chữa lành là một dấu chỉ cho thấy bóng tối đang lùi bước trước quyền năng của Đấng Cứu Thế, và Nước Trời đang thực sự hiển trị.
Nhìn vào bối cảnh thế giới hôm nay, trong những ngày đầu của năm 2026, lời mời gọi của Chúa Giê-su vẫn còn nguyên tính thời sự và khẩn thiết. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà ánh sáng của khoa học kỹ thuật rực rỡ hơn bao giờ hết, nhưng bóng tối trong tâm hồn con người dường như cũng sâu thẳm hơn. Bóng tối của sự vô cảm trước nỗi đau của anh em, bóng tối của chủ nghĩa hưởng lạc bất chấp đạo lý, và bóng tối của sự tuyệt vọng khi con người mất đi chiều kích tâm linh. Ga-li-lê của thời đại này chính là những mảnh đời tan vỡ, những gia đình rạn nứt, những người trẻ đang lạc lối trong thế giới ảo, và những người già cô đơn trong các thành phố sầm uất. Chúa Giê-su vẫn đang mời gọi chúng ta – những Kitô hữu, những môn đệ của Ngài – hãy trở thành những phản chiếu của Ánh Sáng ấy. Chúng ta không thể rao giảng về Nước Trời nếu chúng ta không có một trái tim biết rung động và đôi tay biết chữa lành như Thầy Chí Thánh.
Sứ vụ tại Ga-li-lê còn dạy chúng ta về tinh thần khiêm hạ và dấn thân của người tông đồ. Chúa Giê-su bắt đầu từ nơi thấp kém nhất để nâng mọi sự lên cao nhất. Trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta được nhắc nhở phải yêu mến những người nghèo khổ và bị bỏ rơi nhất. Đó không chỉ là một lựa chọn mang tính xã hội, mà là một đòi hỏi của đức tin. Khi chúng ta đến với những vùng "ngoại vi" của cuộc đời, chúng ta gặp gỡ chính Chúa Giê-su đang hiện diện trong những người đau khổ. Danh tiếng của Ngài đồn ra khắp xứ không phải nhờ các phương tiện truyền thông hiện đại, nhưng nhờ sức mạnh tự thân của lòng nhân lành và quyền năng biến đổi cuộc đời. Khi một người bại liệt đứng dậy đi được, khi một kẻ bị quỷ ám được giải thoát, đó là lúc Tin Mừng được loan báo vang dội nhất. Mỗi chúng ta, qua Bí tích Thánh Tẩy, đều được xức dầu để trở thành ngôn sứ, tư tế và vương đế, để tiếp nối bước chân của Chúa trên nẻo đường Ga-li-lê của cuộc đời mình.
Hành trình đi theo Chúa Giê-su đòi hỏi một sự kiên trì và lòng tin sắt son. Tin Mừng ghi lại rằng "dân chúng lũ lượt kéo đến đi theo Người". Có những người đi theo vì tò mò, có người đi theo vì được chữa lành, nhưng cũng có những người đi theo vì nhận ra lời ban sự sống nơi Ngài. Việc "đi theo" Chúa Giê-su nghĩa là chấp nhận bước vào một cuộc phiêu lưu của đức tin, nơi mà chúng ta không còn làm chủ cuộc đời mình theo ý riêng, nhưng thuận theo thánh ý Thiên Chúa. Chúa không hứa cho chúng ta một con đường rải đầy hoa hồng, nhưng Ngài hứa sẽ ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế. Trong những lúc gian nan, khi bóng tối của thử thách và bệnh tật bủa vây, chúng ta hãy nhớ lại hình ảnh ánh sáng bừng lên trên đất Dơ-vu-lun và Náp-ta-li. Ánh sáng ấy không bao giờ tắt, và quyền năng chữa lành của Chúa vẫn luôn tuôn chảy qua các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải.
Sám hối cũng có nghĩa là học cách nhìn đời bằng đôi mắt của Chúa. Thay vì nhìn anh chị em bằng sự xét đoán, chúng ta nhìn họ bằng lòng lân tuất. Thay vì nhìn thế giới bằng sự bi quan, chúng ta nhìn nó như mảnh đất của hy vọng nơi Nước Trời đang nảy mầm. Chúa Giê-su đã chữa lành mọi kẻ bệnh hoạn, và Ngài cũng muốn chữa lành những vết thương tâm hồn của chúng ta: những vết thương của sự giận hờn, tị hiềm và tham vọng. Một tâm hồn được chữa lành là một tâm hồn tràn ngập bình an, và từ sự bình an đó, chúng ta mới có thể trở thành những sứ giả hòa bình cho thế giới. Việc rao giảng Tin Mừng không chỉ dành cho các linh mục hay tu sĩ, mà là trách nhiệm của mọi Kitô hữu. Bằng đời sống lương thiện, bằng sự tử tế trong giao tiếp, bằng sự trung thành trong bổn phận hằng ngày, chúng ta đang góp phần làm cho danh tiếng Chúa được vang xa.
Mầu nhiệm Nước Trời đã đến gần, và nó đang mời gọi chúng ta đáp trả bằng một thái độ dứt khoát. Đừng để ân sủng Chúa đi qua một cách vô ích. Hãy can đảm rũ bỏ những "ngôi nhà Na-da-rét" của sự an phận để đến với "Ca-phác-na-um" của sứ vụ. Hãy để cho Lời Chúa biến đổi tâm trí chúng ta, để chúng ta không còn ngồi trong bóng tối của tử thần, nhưng được đứng vững trong ánh sáng của sự sống phục sinh. Chúa Giê-su Ki-tô chính là Ánh Sáng huy hoàng, là Đấng xóa tan mọi sợ hãi và mang lại ý nghĩa cho sự tồn tại của con người. Khi chúng ta mở lòng đón nhận Ngài, cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca tạ ơn, một minh chứng sống động cho tình yêu cứu chuộc dư đầy của Thiên Chúa.
Chúng ta hãy cầu nguyện xin cho mỗi Kitô hữu biết ý thức sâu sắc về căn tính của mình là con cái của ánh sáng. Xin cho chúng ta biết yêu mến và năng chạy đến với Chúa Giê-su, Đấng chữa lành tâm linh, để mỗi ngày chúng ta được thanh tẩy và trở nên tinh tuyền hơn. Xin Chúa chúc lành cho những nỗ lực của chúng ta trong việc xây dựng một thế giới công bằng và nhân ái hơn, nơi mà ánh sáng của Tin Mừng có thể chạm đến mọi ngõ ngách của tâm hồn nhân loại. Ước gì lời rao giảng của Chúa Giê-su tại Ga-li-lê năm xưa luôn vang vọng trong tâm khảm chúng ta, thôi thúc chúng ta sống thánh thiện và nhiệt thành loan báo ơn cứu độ cho đến tận cùng trái đất.
Lạy Chúa Giê-su, Chúa là Ánh Sáng bởi Ánh Sáng, là Thiên Chúa thật bởi Thiên Chúa thật. Chúa đã đến giữa chúng con để xua tan bóng tối tội lỗi và sự chết. Xin dạy chúng con biết sám hối chân thành, biết mở lòng đón nhận Nước Trời đang hiện diện giữa chúng con. Xin chữa lành những tật nguyền trong linh hồn và thể xác chúng con, để chúng con đủ sức mạnh mà bước theo Chúa trên con đường phục vụ. Xin cho ánh sáng của Chúa rạng ngời trên khuôn mặt và trong hành động của chúng con, để qua chúng con, mọi người nhận biết Chúa là Đấng Cứu Độ duy nhất của trần gian. Chớ gì mỗi ngày sống của chúng con là một bước tiến gần hơn tới vương quốc vĩnh cửu, nơi Chúa hằng sống và hiển trị cùng Chúa Cha và Chúa Thánh Thần đến muôn đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR