Nhảy đến nội dung

Ánh sáng Thiên Chúa đi vào vùng tối của con người - Ở lại trong lòng xót thương

Thứ Sáu Tuần II Thường Niên (Năm chẵn)

Ở LẠI TRONG LÒNG XÓT THƯƠNG

Anh chị em thân mến,

Lời Chúa hôm nay dẫn chúng ta đi vào một không gian rất đặc biệt của đời người: nơi quyền lực gặp lương tâm, nơi bản năng va chạm với ân sủng, nơi con người phải chọn mình là ai trước mặt Thiên Chúa và trước mặt tha nhân.

Không phải là những bài đọc hùng tráng. Không có phép lạ ngoạn mục. Nhưng là những khoảnh khắc thầm lặng, nơi nhân tính được thử lửa, và tâm linh hoặc trưởng thành, hoặc méo mó.

1. Khi con người có quyền làm điều ác, nhưng chọn điều thiện

Đavít đứng trong hang đá. Saul, vị vua đang truy sát ông, lại hoàn toàn nằm trong tay ông. Về mặt tâm lý, đây là giây phút của cơ hội tuyệt đối: cơ hội kết thúc nỗi sợ, xóa bỏ mối đe dọa, giành lại công bằng theo logic của bản năng sinh tồn.

Nếu nhìn theo nhãn quan phân tâm học, ta thấy rõ sự cám dỗ của cái tôi phòng vệ: tấn công để khỏi bị tiêu diệt. Bạo lực lúc này có thể được biện minh bằng ngôn ngữ của chính nghĩa.

Nhưng Đavít đã dừng tay.

“Tôi sẽ không tra tay hại vua, vì người là đấng Đức Chúa đã xức dầu tấn phong.”

Đây không phải là sự yếu đuối, mà là sự trưởng thành nhân vị. Đavít không để mình bị định nghĩa bởi vết thương. Ông không để quá khứ đau đớn làm tiêu chuẩn cho hành động hiện tại. Ông nhìn Saul không chỉ bằng ký ức bị phản bội, mà bằng căn tính thánh thiêng mà Thiên Chúa đã đặt nơi con người ấy.

Thần học nhân vị dạy chúng ta rằng: con người không bao giờ chỉ là kẻ gây tổn thương, mà luôn là một mầu nhiệm mang dấu ấn Thiên Chúa. Khi ta chối từ điều thánh nơi người khác, ta cũng làm nghèo chính nhân tính của mình.

2. Lòng xót thương – nơi chữa lành nỗi sợ hiện sinh

Thánh vịnh hôm nay không phải là lời ca của kẻ chiến thắng, mà là tiếng kêu của một con người đang bị dồn vào chân tường:

“Xin thương xót con cùng, lạy Thiên Chúa.”

Ở đây, ta gặp sự thật rất sâu của hiện sinh nhân vị: con người là hữu thể mong manh, và nỗi sợ không chỉ đến từ bên ngoài, mà còn trào lên từ bên trong. Khi mọi điểm tựa sụp đổ, con người buộc phải quay về với tương quan nền tảng nhất của đời mình.

Thần học thiêng liêng gọi đó là sự nghèo khó nội tâm: không phải là trốn chạy trách nhiệm, nhưng là can đảm để cho mình được nhìn thấy trong sự trần trụi của yếu đuối. Chỉ ở đó, lòng xót thương mới có thể chạm đến và chữa lành.

Con người không được cứu bởi sức mạnh, nhưng bởi một tương quan. Không được chữa lành bằng kiểm soát, nhưng bằng tín thác.

3. “Người gọi những kẻ Người muốn” – căn tính không đến từ công trạng

Tin Mừng đưa chúng ta lên núi cùng Đức Giê-su. Núi là nơi tách khỏi đám đông, khỏi tiếng ồn của so sánh và cạnh tranh. Và ở đó, Người gọi.

Không phải những người hoàn hảo. Không phải những người đạo đức nhất. Nhưng là “những kẻ Người muốn”.

Ở đây, thần học nhân vị khẳng định một chân lý nền tảng: căn tính con người không phát xuất từ thành tích, mà từ lời gọi. Ta là ai không phải trước hết vì ta làm được gì, mà vì ta được yêu và được chọn.

Mục đích của lời gọi ấy không phải là sứ vụ ngay lập tức, nhưng là một điều rất khiêm tốn mà vô cùng sâu sắc:

“Để các ông ở với Người.”

Trước khi sai đi, là ở lại. Trước khi giảng dạy, là sống tương quan. Trước khi hành động, là hiện diện. Nếu không “ở với Người”, mọi quyền năng sẽ biến thành thống trị, mọi sứ vụ sẽ biến thành tự khẳng định bản ngã, và tôn giáo có nguy cơ trở thành một cơ chế tinh vi để che giấu nỗi trống rỗng nội tâm.

4. Con đường trưởng thành của người môn đệ

Ba bài đọc hôm nay vẽ nên một con đường rất rõ ràng:

Đavít dạy chúng ta biết dừng tay, ngay cả khi ta có quyền ra tay.
Thánh vịnh dạy chúng ta biết kêu cầu, ngay cả khi ta xấu hổ vì yếu đuối.
Tin Mừng dạy chúng ta biết ở lại, trước khi nghĩ đến việc lên đường.

Đó là con đường của một nhân tính được hòa giải với chính mình, và một đời sống thiêng liêng không bị chi phối bởi sợ hãi hay tham vọng.

5. Kết

Anh chị em thân mến,

Giữa những “hang đá” tối tăm của đời mình, nơi ta bị cám dỗ dùng quyền lực để tự vệ, Lời Chúa hôm nay mời gọi ta chọn một con đường khác: con đường của lòng xót thương, của sự hiện diện, của tương quan được chữa lành.

Xin cho chúng ta biết dừng tay khi có thể làm tổn thương.
Biết kêu cầu khi không còn đủ sức tự cứu mình.
Và biết ở lại với Chúa, để từ đó, mọi hành động của ta trở thành nguồn sống cho người khác. Amen.

+++++++++++++++

CHÚA NHẬT III THƯỜNG NIÊN – NĂM A


Ánh sáng Thiên Chúa đi vào vùng tối của con người

Anh chị em thân mến,

Lời Chúa hôm nay không đưa chúng ta lên đỉnh núi cao rực rỡ, nhưng dẫn ta về Ga-li-lê – vùng đất của dân ngoại. Đó không phải là trung tâm tôn giáo, không phải nơi tinh tuyền hay đáng tự hào. Đó là miền ngoại biên, bị xem thường, pha trộn, bất toàn. Và chính tại đó, Kinh Thánh long trọng tuyên bố: “Dân đang lần bước giữa tối tăm đã thấy một ánh sáng huy hoàng.”

Đây là một mạc khải vừa mang chiều sâu thần học, vừa chạm tới tận căn tâm lý và thân phận hiện sinh của con người. Thiên Chúa không chọn nơi hoàn hảo để tỏ mình. Ngài không đợi con người trở nên trong sáng rồi mới đến. Trái lại, Ngài đi vào vùng tối, vào những không gian bị lãng quên, nơi con người cảm thấy mình không xứng đáng, không được gọi tên, không được thuộc về.

Trong mỗi người chúng ta đều có một “Ga-li-lê”. Đó có thể là những ký ức đau đớn ta không muốn chạm tới, những mặc cảm sâu kín, những đổ vỡ quan hệ, những vùng tâm hồn bị che giấu vì sợ hãi hay xấu hổ. Tâm lý học gọi đó là vùng vô thức; triết học hiện sinh gọi đó là nơi con người đối diện với sự mong manh và phi lý; còn Lời Chúa gọi đó là nơi ánh sáng có thể bừng lên.

Thánh vịnh hôm nay cho ta nghe tiếng nói của một con người đã kinh nghiệm ánh sáng ấy:
“Chúa là ánh sáng và là ơn cứu độ của tôi, tôi còn sợ chi ai?”


Sợ hãi là kinh nghiệm căn bản của phận người. Chúng ta sợ bị bỏ rơi, sợ không được yêu, sợ thất bại, sợ vô nghĩa. Nhưng điều giải phóng con người không phải là xóa bỏ nỗi sợ, mà là được ở trong một tương quan an toàn, nơi nỗi sợ được ôm lấy. Khi tác giả Thánh vịnh tuyên xưng Chúa là ánh sáng, đó không phải là một khẩu hiệu đạo đức, mà là một kinh nghiệm được hiện diện, được nhìn thấy, được bảo toàn trong tình yêu.

Thánh Phao-lô, trong thư gửi tín hữu Cô-rin-tô, lại đưa chúng ta đến một chiều kích khác của bóng tối: sự chia rẽ. Chia rẽ không chỉ là vấn đề tổ chức hay kỷ luật cộng đoàn. Sâu xa hơn, đó là dấu hiệu của một con người bị phân mảnh nội tâm. Khi ta không còn thống nhất với chính mình, ta dễ tìm căn tính nơi phe nhóm, thần tượng hay quyền lực. Ta nói “tôi thuộc về Phao-lô”, “tôi thuộc về A-pô-lô”, nhưng thực ra, ta đang che giấu nỗi bất an sâu thẳm của mình.

Thần học nhân vị của thánh Phao-lô nhắc ta rằng: con người chỉ được hiệp nhất khi quy chiếu về Đức Ki-tô chịu đóng đinh. Không phải Đức Ki-tô vinh quang theo tiêu chuẩn thế gian, mà là Đức Ki-tô bị bẻ gãy vì yêu. Chính nơi thập giá, con người khám phá ra sự thống nhất đích thực: thống nhất không bằng áp đặt, nhưng bằng hiến trao; không bằng đồng dạng, nhưng bằng tình yêu.

Tin Mừng hôm nay cho thấy Đức Giê-su đã chọn ở Ca-phác-na-um, vùng đất biên giới, để ứng nghiệm lời ngôn sứ. Đây không chỉ là một chi tiết địa lý, mà là một tuyên ngôn thần học và nhân học: Thiên Chúa ở nơi con người dễ tổn thương nhất. Và tại đó, Người cất tiếng gọi: “Hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần.”

Sám hối, thưa anh chị em, không chỉ là bỏ một vài thói quen xấu. Trong chiều sâu hiện sinh, sám hối là đổi hướng cái nhìn, là dám quay lại đối diện với sự thật của mình, để ánh sáng Thiên Chúa có thể bước vào. Đó là hành trình chữa lành, nơi con người không còn trốn chạy bóng tối, nhưng cho phép Thiên Chúa hiện diện trong bóng tối ấy.

Khi các môn đệ bỏ lưới mà theo Chúa, họ không chỉ bỏ một nghề nghiệp, mà bỏ cả những cấu trúc an toàn cũ để bước vào tương quan. Đó là một hành vi tự do sâu xa: từ bỏ những cơ chế phòng vệ, để tin tưởng rằng ý nghĩa đời mình không nằm ở những gì mình nắm giữ, mà ở Đấng mình gắn bó.

Anh chị em thân mến,

Chúa Nhật III Thường Niên không mời gọi chúng ta trở nên hoàn hảo hơn trước khi đến với Chúa. Lời Chúa mời ta tin rằng: ánh sáng đã đến rồi, và ánh sáng ấy đang chờ ta ngay trong vùng tối của chính mình. Không phải ánh sáng phán xét, nhưng là ánh sáng chữa lành. Không phải ánh sáng làm ta choáng ngợp, nhưng là ánh sáng đủ dịu để ta dám mở lòng.

Và khi ánh sáng ấy được đón nhận, con người không chỉ được soi sáng, mà còn được quy tụ, được nối kết, được tái sinh để trở nên một – trong Đức Ki-tô, ánh sáng thật chiếu soi mọi người.

Danh mục:
Tác giả: