Các bài chia sẻ ngày 9/1/2026
- T6, 09/01/2026 - 07:35
- Lm Anmai, CSsR
CHẠM VÀO NỖI ĐAU TẬN CÙNG CỦA KIẾP NGƯỜI
Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, chưa bao giờ tiếng kêu than của phận người lại được lắng nghe một cách trọn vẹn và đụng chạm đến tâm can Thiên Chúa như trong biến cố Nhập Thể của Đức Giêsu Kitô, và trang Tin Mừng hôm nay mà thánh sử Luca thuật lại không chỉ là một phép lạ chữa lành thể lý đơn thuần, mà là một bức tranh toàn cảnh về thân phận con người, về vực thẳm của tội lỗi và khổ đau, và trên hết là về quyền năng của Lòng Thương Xót dám vượt qua mọi rào cản của lề luật và định kiến để chạm vào chính cái chết đang hiện diện trong sự sống. Khung cảnh mở ra tại một thành kia, nơi sự ồn ào náo nhiệt của cuộc sống thường nhật bỗng chốc bị xé toạc bởi sự xuất hiện của một nhân vật mà thánh Luca mô tả bằng một cụm từ đầy ám ảnh: "người đầy phong hổi". Không phải là một đốm phong hủi, không phải là chớm bệnh, mà là "toàn thân mắc bệnh", nghĩa là căn bệnh quái ác ấy đã xâm chiếm trọn vẹn con người anh, nó đã ăn sâu vào từng thớ thịt, từng đường gân, biến anh trở thành một cái xác biết đi, một khối thịt lở loét đang phân hủy ngay khi còn đang hít thở bầu khí của sự sống.
Chúng ta cần phải dừng lại đôi chút để thấu cảm được cái hố sâu tuyệt vọng mà người đàn ông này đang ngụp lặn, bởi lẽ trong tâm thức của người Do Thái và cả thế giới cổ đại, bệnh phong không chỉ là một căn bệnh y khoa, mà nó là một bản án tử hình treo, một dấu chỉ của sự trừng phạt từ Thiên Chúa, một sự ô uế tột cùng khiến người mắc bệnh bị tước đoạt mọi quyền làm người. Anh ta bị cắt đứt khỏi cộng đồng xã hội, bị trục xuất khỏi gia đình, không được ôm ấp vợ con, không được bước chân vào đền thờ để cầu nguyện, và đau đớn hơn cả là buộc phải rêu rao sự ô nhục của chính mình bằng cách xé áo, để tóc xõa, che râu và kêu lớn "Ô uế! Ô uế!" mỗi khi có bóng người đến gần. Anh ta là một hòn đảo hoang vắng giữa biển người, là hiện thân của sự ruồng bỏ, là cái gai trong mắt người đời và có lẽ trong chính suy nghĩ của anh, anh cũng tự thấy mình là rác rưởi trước mặt Đấng Tối Cao.
Thế nhưng, giữa cái tăm tối mịt mùng của định mệnh nghiệt ngã ấy, một tia sáng đã lóe lên, không phải từ phía đám đông đang kinh sợ lùi xa, mà từ chính nội tâm đang khao khát sống của anh khi anh "thấy Đức Giêsu". Cái thấy này không chỉ là thị giác, mà là cái nhìn của đức tin, cái nhìn của một kẻ đang chới với giữa dòng nước lũ bỗng nhìn thấy một chiếc cọc cứu sinh. Anh đã làm một việc kinh thiên động địa, một hành động phá vỡ mọi quy tắc an toàn và lề luật khắt khe thời bấy giờ: anh tiến lại gần Đấng Thánh. Anh không đứng xa mà kêu gào như luật định, anh đến gần, sấp mặt xuống đất. Tư thế sấp mặt ấy là tư thế của sự hủy mình ra không, là sự thừa nhận thân phận tro bụi của mình trước Đấng Tạo Hóa, là lời thú nhận không lời rằng: "Lạy Ngài, con chỉ là hư vô, con chỉ là sự nhơ nhớp, con không đáng đứng thẳng trước mặt Ngài". Trong sự tột cùng của đau khổ, con người ta thường tìm thấy sự tột cùng của khiêm cung, và chính sự khiêm cung ấy là chìa khóa mở cửa trái tim Thiên Chúa.
Lời cầu xin của anh ta là một tuyệt phẩm của đức tin và thần học, một lời kinh đẹp đẽ nhất mà một tội nhân có thể thốt lên: "Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch". Hãy để ý kỹ từng từ ngữ anh dùng. Anh không nói "Xin Ngài hãy chữa cho tôi", anh không ra lệnh, anh không mặc cả, anh cũng không than khóc kể lể về nỗi khổ của mình để tìm kiếm sự thương hại. Anh đặt tất cả quyền quyết định vào tay Đức Giêsu: "Nếu Ngài muốn". Đây là đỉnh cao của sự phó thác, là sự tin tưởng tuyệt đối vào quyền năng và lòng nhân hậu của Chúa. Anh tin rằng Chúa "có thể", quyền năng của Chúa là điều anh không nghi ngờ, nhưng anh không dám chắc liệu một kẻ ô uế như anh có xứng đáng để Chúa "muốn" cứu giúp hay không. Lời cầu nguyện này dạy cho chúng ta bài học sâu sắc về cách thế đến với Chúa: không phải là đòi hỏi Chúa thực hiện ý mình, mà là dìm ý mình vào trong thánh ý của Thiên Chúa, tin rằng dù Ngài muốn hay không muốn, thì đó cũng là điều tốt nhất cho linh hồn ta.
Và rồi, khoảnh khắc chấn động nhất của bài Tin Mừng diễn ra, một hành động làm đảo lộn mọi trật tự tôn giáo và xã hội thời bấy giờ: "Người giơ tay đụng vào anh". Chúng ta phải rùng mình trước cử chỉ này của Đức Giêsu. Theo luật Lêvi, ai chạm vào người phong hủi thì người đó cũng trở nên ô uế. Đức Giêsu có thể chữa lành anh ta bằng một lời nói từ xa, như Ngài đã từng làm với đầy tớ viên đại đội trưởng, Ngài có thể chữa lành bằng ý nghĩ, bằng quyền năng vô hình. Nhưng không, Ngài chọn cách "đụng vào". Tại sao? Tại sao Đấng Thánh lại chạm vào sự nhơ nhớp? Tại sao Sự Sống lại chạm vào cái chết? Bởi vì Tình Yêu không chấp nhận khoảng cách. Bởi vì Thiên Chúa không cứu độ con người từ trên cao nhìn xuống, mà Ngài cứu độ bằng cách nhập thể, bằng cách liên đới, bằng cách nhận lấy vào mình sự khốn cùng của nhân loại.
Cái chạm tay của Đức Giêsu là một cú sốc thần học. Nó phá vỡ bức tường ngăn cách giữa thánh thiêng và phàm tục, giữa sạch và dơ. Khi bàn tay Ngài chạm vào da thịt lở loét của người phong, không phải Ngài bị nhiễm sự ô uế của anh, mà ngược lại, sự thánh thiện và sức sống mãnh liệt từ Ngài đã tràn sang anh, nuốt chửng lấy vi trùng, tẩy sạch mọi vết nhơ. Đây là mầu nhiệm của sự trao đổi diệu kỳ: Đức Giêsu chạm vào tội lỗi của chúng ta, nhận lấy hậu quả của nó, để trao lại cho chúng ta sự thánh thiện của Ngài. Cái chạm ấy nói với người phong rằng: "Con không bị bỏ rơi. Con không phải là rác rưởi. Con là con người, là con cái của Thiên Chúa, và Ta yêu con đến mức không ngại chạm vào nỗi đau của con". Đối với người bệnh phong, có lẽ đã hàng chục năm rồi anh mới lại cảm nhận được hơi ấm từ bàn tay một con người, mà lại là bàn tay của một vị Ngôn Sứ. Sự chữa lành tâm hồn đã diễn ra ngay khoảnh khắc ngón tay Chúa chạm vào da thịt anh, trước cả khi bệnh phong biến mất.
Lời đáp trả của Đức Giêsu vang lên như một bản tuyên ngôn của lòng thương xót: "Tôi muốn, anh hãy được sạch". Hai chữ "Tôi muốn" ấy chứa đựng cả một đại dương tình yêu. Ý muốn của Thiên Chúa luôn là sự sống, là sự chữa lành, là sự phục hồi phẩm giá cho con người. Ngài không muốn cái chết của kẻ có tội, nhưng muốn nó ăn năn sám hối và được sống. Ngay lập tức, bệnh phong biến khỏi anh. Sự đáp trả của Thiên Chúa dành cho lòng tin thác là tức khắc và trọn vẹn. Không cần thời gian hồi phục, không cần liệu trình điều trị, quyền năng sáng tạo đã tái tạo lại cơ thể anh, trả lại cho anh làn da của một đứa trẻ, trả lại cho anh vị thế của một con người toàn vẹn.
Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở phép lạ. Đức Giêsu ra lệnh cho anh không được nói với ai, nhưng hãy đi trình diện tư tế và dâng của lễ như ông Môsê đã truyền. Tại sao lại có sự mâu thuẫn này? Tại sao vừa cấm nói lại vừa bắt đi trình diện? Ở đây, chúng ta thấy được sự khôn ngoan và sự tôn trọng lề luật của Đức Giêsu. Ngài không đến để phá hủy lề luật nhưng để kiện toàn. Việc trình diện tư tế có hai ý nghĩa quan trọng. Thứ nhất, đó là sự xác nhận pháp lý để anh được tái hòa nhập vào cộng đồng. Chỉ có tư tế mới có quyền tuyên bố một người đã sạch bệnh phong. Đức Giêsu muốn anh không chỉ khỏi bệnh về thể xác, mà còn được chữa lành về mặt xã hội, được trả lại quyền công dân, quyền làm chồng, làm cha, quyền tham dự phụng vụ. Sự chữa lành của Thiên Chúa luôn mang tính toàn diện: hồn, xác và các mối tương quan xã hội.
Thứ hai, việc dâng của lễ là "để làm chứng cho người ta biết". Làm chứng về điều gì? Không chỉ làm chứng rằng anh đã khỏi, mà làm chứng rằng Thiên Chúa đã viếng thăm dân Người, rằng Thời Cứu Độ đã đến, và lề luật Môsê nay đã tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn nơi Đức Giêsu. Đồng thời, lệnh cấm nói với người khác là để bảo vệ sứ vụ của Ngài khỏi bị hiểu lầm theo nghĩa chính trị hoặc chỉ là một thầy lang băm chuyên làm phép lạ. Đức Giêsu muốn người ta đến với Ngài vì Tin Mừng Nước Trời, vì sự hoán cải, chứ không phải chỉ vì tò mò hay trục lợi từ các phép lạ. Thế nhưng, niềm vui của sự giải thoát quá lớn lao khiến người được chữa lành không thể nín lặng. Tiếng đồn về Ngài lan rộng, đám đông lũ lượt kéo đến. Và ở đây, thánh Luca kết thúc đoạn Tin Mừng bằng một hình ảnh tương phản tuyệt đẹp: giữa lúc đỉnh cao danh vọng, khi người ta tung hô và tìm kiếm, thì "Người lui vào nơi hoang vắng mà cầu nguyện".
Hình ảnh Đức Giêsu rút lui vào nơi hoang vắng để cầu nguyện là một bài học đắt giá cho con người thời đại hôm nay, và đặc biệt cho những ai đang dấn thân trong các hoạt động tông đồ. Giữa những bận rộn của sứ vụ, giữa những tiếng vỗ tay tán thưởng hay những áp lực của đám đông, Đức Giêsu luôn tìm về nguồn cội sức mạnh của mình là Chúa Cha. Ngài không để mình bị cuốn đi bởi dòng xoáy của thành công hay nhu cầu không đáy của con người. Sự thinh lặng và cầu nguyện chính là "buồng phổi" của Ngài, nơi Ngài nạp lại năng lượng tình yêu để tiếp tục trao ban. Nếu không có những giây phút "lui vào nơi hoang vắng", sự phục vụ sẽ dễ dàng biến thành sự trình diễn, và lòng nhiệt thành sẽ nhanh chóng cạn kiệt thành sự mệt mỏi và cay đắng.
Suy niệm về trang Tin Mừng này, mỗi người chúng ta hãy tự soi mình vào hình ảnh người phong hủi. Có thể chúng ta không mắc bệnh phong hủi trên da thịt, nhưng biết đâu trong tâm hồn chúng ta đang mang một căn bệnh phong hủi thiêng liêng còn đáng sợ hơn gấp bội? Đó là bệnh phong của tội lỗi, của thói kiêu ngạo, của sự ghen ghét, của dục vọng không kiềm chế, của sự dửng dưng vô cảm trước nỗi đau của đồng loại. Những căn bệnh này làm cho tâm hồn ta lở loét, bốc mùi hôi thối trước mặt Chúa, cắt đứt ta khỏi sự hiệp thông với Thiên Chúa và anh em. Chúng ta cũng đang bị cô lập trong cái tôi ích kỷ của mình, che đậy những vết thương bằng những lớp mặt nạ đạo đức giả tạo, sợ hãi không dám để ánh sáng của Chúa chiếu rọi vào những góc khuất tăm tối nhất của lòng mình.
Hãy học nơi người phong hủi thái độ can đảm và khiêm cung. Đừng trốn chạy, đừng che đậy. Hãy "thấy" Chúa Giêsu đang đi ngang qua đời mình mỗi ngày qua Lời Chúa, qua các Bí tích, và qua những người anh em bé mọn. Hãy dám sấp mình xuống, hạ bỏ cái tôi cao ngạo, và thốt lên lời kinh từ đáy vực sâu: "Lạy Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch". Chúng ta cần tin rằng, không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Chúa, không có vết nhơ nào mà máu Ngài không thể gột rửa.
Và chúng ta cũng được mời gọi trở thành cánh tay nối dài của Đức Giêsu trong thế giới hôm nay. Thế giới quanh ta vẫn còn đầy rẫy những người "phong hủi" theo nghĩa mới: những người bị xã hội gạt ra bên lề, những người nhiễm HIV/AIDS, những người nghèo khổ vô gia cư, những người bị tổn thương tâm lý, những người già cô đơn không ai thăm viếng... Chúng ta có dám "giơ tay đụng vào" họ không? Hay chúng ta cũng co rút lại vì sợ lây nhiễm, sợ phiền phức, sợ mất đi sự an toàn và sạch sẽ của riêng mình? Chạm vào nỗi đau của người khác đòi hỏi sự hy sinh, đòi hỏi phải bước ra khỏi vùng an toàn, nhưng đó chính là con đường duy nhất để trở nên môn đệ đích thực của Đức Kitô. Một cái nắm tay, một ánh mắt cảm thông, một lời động viên chân thành đôi khi có sức mạnh chữa lành hơn cả ngàn liều thuốc.
Hơn nữa, bài học về sự tuân giữ lề luật và tái hòa nhập cộng đồng nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của Giáo hội. Đức tin không phải là chuyện riêng tư giữa cá nhân với Chúa, mà đức tin cần được sống và kiểm chứng trong cộng đoàn. Bí tích Hòa Giải chính là nơi chúng ta "trình diện tư tế" để được Thiên Chúa chữa lành và được Giáo hội đón nhận trở lại. Đừng ngại ngùng khi đến với tòa giải tội, bởi đó không phải là tòa án của sự trừng phạt, mà là bệnh viện của lòng thương xót, nơi vị linh mục thay mặt Chúa Giêsu nói lời: "Tôi muốn, anh hãy được sạch" và "Cha tha tội cho con".
Cuối cùng, giữa cuộc sống ồn ào và vội vã hôm nay, hãy nhớ giữ cho mình những khoảng lặng linh thiêng. Đừng để công việc, danh vọng, tiền bạc hay thậm chí là những công tác từ thiện cuốn phăng chúng ta đi mà quên mất sự hiện diện của Chúa. Hãy biết "lui vào nơi hoang vắng" trong tâm hồn mỗi ngày, để gặp gỡ Chúa Cha, để được Ngài yêu thương, củng cố và định hướng lại cuộc đời. Chỉ khi bám rễ sâu trong cầu nguyện, chúng ta mới có đủ sức mạnh để yêu thương và phục vụ mà không mệt mỏi, mới có thể chạm vào nỗi đau của người khác bằng bàn tay ấm áp của Chúa chứ không phải bằng sự lạnh lùng của lòng trắc ẩn trịch thượng.
Nguyện xin Chúa Giêsu, Đấng đã không ngại chạm vào người phong hủi, hãy chạm vào tâm hồn chai đá của mỗi chúng ta hôm nay. Xin Ngài rửa sạch mọi vết nhơ tội lỗi, chữa lành những thương tích trong tâm hồn, và ban cho chúng ta một trái tim biết rung cảm, một đôi tay biết sẻ chia, để chúng ta trở thành hiện thân sống động của tình yêu chữa lành của Ngài giữa trần gian này. Xin cho lời kinh "Nếu Ngài muốn" trở thành hơi thở của đời sống chúng ta, để trong mọi sự, ý Chúa được thể hiện và danh Chúa được rạng rỡ vinh quang.
Lm. Anmai, CSsR
TIẾNG KÊU TỪ VỰC THẲM CỦA KIẾP NGƯỜI VÀ CÁI CHẠM CỦA THIÊN CHÚA TÌNH YÊU
Trong dòng chảy bất tận của lịch sử cứu độ, có những khoảnh khắc mà thời gian như ngưng đọng, không gian như bị xé toạc để lộ ra nhịp đập thổn thức của trái tim Thiên Chúa chạm vào nỗi thống khổ cùng cực của con người. Câu chuyện về người đàn ông mắc bệnh phong trong Tin Mừng thánh Lu-ca mà chúng ta vừa lắng nghe không chỉ là một phép lạ chữa lành thể lý đơn thuần, mà là một bản thiên hùng ca về lòng thương xót, một cuộc cách mạng về nhân phẩm và là hình ảnh tiên trưng sống động nhất cho mầu nhiệm cứu chuộc mà Đức Giê-su Ki-tô mang đến cho nhân loại. Để hiểu thấu đáo sức nặng ngàn cân của đoạn Tin Mừng này, chúng ta cần phải lùi lại, đắm mình vào bối cảnh văn hóa, tôn giáo và xã hội thời bấy giờ, để cảm nhận được cái rùng mình kinh hãi của đám đông, nỗi tuyệt vọng đen tối của người bệnh, và ánh sáng chói lòa từ bàn tay Đức Giê-su.
Hãy hình dung về người đàn ông ấy. Thánh Lu-ca, với tư cách là một thầy thuốc, đã không dùng những từ ngữ hời hợt. Ngài viết rằng người này "toàn thân mắc bệnh phong". Đây không phải là một đốm trắng nhỏ trên tay hay một vết loét nhẹ, mà là một cơ thể đã bị sự dữ gặm nhấm đến tận cùng. Trong tâm thức của người Do Thái và cả thế giới cổ đại, bệnh phong không chỉ là một căn bệnh y khoa, mà là một bản án tử hình kéo dài, một sự trừng phạt của Thiên Chúa, một dấu chỉ của sự ô uế tột cùng. Sách Lê-vi chương 13 đã quy định nghiệt ngã rằng: "Người mắc bệnh phong phải mặc áo rách, xõa tóc, che râu và kêu lên: Ô uế! Ô uế! Bao lâu vết thương còn đó, nó vẫn là ô uế; nó phải ở riêng ra, chỗ ở của nó là ngoài trại." Hãy tưởng tượng nỗi đau đớn ấy không chỉ nằm ở da thịt lở loét, ngón tay ngón chân rụng dần, khuôn mặt biến dạng, mà còn nằm ở sự gãy đổ hoàn toàn các mối tương quan. Người phong hủi bị tước đoạt quyền làm người, bị cắt đứt khỏi cộng đoàn, không được bước vào Đền Thờ, không được ôm hôn vợ con, không được chạm vào bất cứ ai. Anh ta là một xác chết biết đi, một bóng ma lang thang bên lề cuộc sống, bị xã hội khạc nhổ và xua đuổi. Anh ta sống mà như đã chết, tồn tại trong một nấm mồ vô hình được xây bằng sự sợ hãi và ghê tởm của đồng loại.
Thế nhưng, trong cái tuyệt vọng cùng cực của "nấm mồ" ấy, một tia hy vọng đã lóe lên khi Đức Giê-su xuất hiện. Tin Mừng kể rằng anh ta "vừa thấy Người, liền sấp mặt xuống". Hành động sấp mặt sát đất không chỉ là cử chỉ của sự tôn kính dành cho một bậc thầy, mà là tư thế của một tạo vật trước Đấng Tạo Hóa, là sự phủ phục của một thân phận tro bụi trước Đấng Thánh. Từ dưới lớp bụi đất, từ đáy vực thẳm của sự tủi nhục, anh ta đã thốt lên một lời cầu nguyện mà có lẽ là một trong những lời kinh đẹp nhất, thần học nhất và khiêm cung nhất trong toàn bộ Tân Ước: "Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch". Hãy chiêm ngắm kỹ lưỡng lời cầu xin này. Anh ta không nói: "Nếu Ngài có quyền năng", bởi anh ta tin chắc vào quyền năng của Đức Giê-su. Anh ta cũng không đòi hỏi: "Ngài phải chữa cho tôi", bởi anh ta ý thức phận mình không có quyền đòi hỏi. Anh ta đặt toàn bộ sinh mệnh, đau khổ và hy vọng của mình vào "cái muốn" của Thiên Chúa.
Lời cầu nguyện "Nếu Ngài muốn" là một lời tuyên xưng đức tin tuyệt đối. Nó thừa nhận chủ quyền tối thượng của Đức Giê-su. Người bệnh phong này, dù thân xác tan nát, nhưng linh hồn lại sáng suốt lạ thường. Anh hiểu rằng vấn đề không nằm ở khả năng của Thiên Chúa, mà nằm ở thánh ý của Người. Đây là đỉnh cao của sự phó thác. Trong cuộc sống đức tin của chúng ta, biết bao lần chúng ta đến với Chúa bằng thái độ mặc cả, đòi hỏi, hay nghi ngờ. Chúng ta thường bảo Chúa phải làm thế này, phải giải quyết thế kia theo ý mình. Nhưng người phong hủi đã dạy chúng ta rằng, lời cầu nguyện đẹp lòng Chúa nhất là lời cầu nguyện tôn trọng tự do và thánh ý của Ngài. Anh ta như muốn nói: "Lạy Chúa, con khao khát được sống, con khao khát được làm người trở lại, nhưng trên hết, con xin vâng theo ý Ngài. Nếu việc con tiếp tục mang căn bệnh này là ý Ngài, con xin chịu. Nhưng nếu Ngài muốn, chỉ cần một ý muốn của Ngài thôi, đời con sẽ đổi khác." Đó là tâm tình của Vườn Dầu, tâm tình của sự vâng phục trọn vẹn.
Và đáp lại lời van xin xé lòng ấy là một cử chỉ làm chấn động cả đất trời, một cử chỉ phá vỡ mọi lề luật và định kiến: Đức Giê-su "giơ tay đụng vào anh". Chúng ta cần dừng lại thật lâu ở động từ "đụng vào" này. Theo luật Môsê, ai chạm vào người phong hủi thì người đó cũng trở nên ô uế. Người đó sẽ bị cách ly, phải đi thanh tẩy. Rào cản tôn giáo và vệ sinh thời đó đã dựng lên một bức tường thành kiên cố ngăn cách người sạch và người dơ. Đám đông xung quanh chắc chắn đã nín thở, kinh hoàng, thậm chí muốn hét lên ngăn cản. Tại sao Đức Giê-su không chữa lành anh ta từ xa? Ngài đã từng chữa lành đầy tớ của viên đại đội trưởng mà không cần đến nhà kia mà. Tại sao Ngài lại chọn cách "đụng vào"? Bởi vì Đức Giê-su không chỉ đến để chữa bệnh, Ngài đến để cứu người. Cái chạm của Đức Giê-su mang một ý nghĩa thần học sâu xa về sự Nhập Thể. Ngài không đứng trên cao để ban phát ơn huệ, nhưng Ngài đã xuống thế, đã "đụng" vào phận người nhơ uế của chúng ta.
Khi ngón tay của Đức Giê-su chạm vào làn da lở loét của người bệnh, một cuộc trao đổi kỳ diệu đã diễn ra. Theo luật thường, cái dơ sẽ làm bẩn cái sạch. Nhưng với Đức Giê-su, Đấng là nguồn mạch của sự Thánh Thiện, thì quy luật bị đảo ngược: Sự Thánh Thiện của Ngài đã nuốt chửng sự ô uế của anh ta. Cái chạm ấy không làm Đức Giê-su bị nhiễm bệnh, mà làm cho căn bệnh bị tiêu tan. Hơn thế nữa, cái chạm ấy là một liệu pháp tâm lý và tình cảm chấn động. Đã bao nhiêu năm rồi người đàn ông này không được ai chạm vào? Đã bao lâu rồi anh chỉ nhận được những ánh mắt ghê tởm, những hòn đá ném vội và những tiếng xua đuổi? Cái chạm của Đức Giê-su nói với anh rằng: "Con không phải là đồ bỏ đi. Con là con người. Con đáng được yêu thương. Ta không ghê tởm con." Trước khi thân xác anh được lành, trái tim tan nát của anh đã được chữa lành bởi hơi ấm từ bàn tay Đấng Cứu Thế. Thiên Chúa không cứu độ chúng ta bằng "điều khiển từ xa", Ngài cứu độ bằng sự hiện diện, bằng sự đụng chạm, bằng việc gánh lấy nỗi đau của chúng ta vào chính thân thể Ngài.
Ngay sau cái chạm đầy tình người ấy là lời phán đầy quyền uy: "Tôi muốn, anh hãy được sạch." Lời của Thiên Chúa là lời sáng tạo. Như thuở ban đầu, Thiên Chúa phán "Hãy có ánh sáng" thì liền có ánh sáng, nay Ngài phán "hãy được sạch", thì lập tức, bệnh phong biến khỏi anh. Sự chữa lành diễn ra tức khắc, trọn vẹn và hoàn hảo. Da thịt anh hồng hào trở lại, những ngón tay co quắp duỗi ra, khuôn mặt méo mó trở nên rạng rỡ. Đó là quyền năng của Đấng Messia, Đấng đến để tái tạo và phục hồi công trình tay Ngài đã làm ra nhưng bị tội lỗi và sự dữ làm hoen ố. Câu nói "Tôi muốn" của Đức Giê-su là câu trả lời khẳng định cho mọi nghi nan của nhân loại về lòng thương xót của Thiên Chúa. Thiên Chúa có muốn chúng ta đau khổ không? Không. Thiên Chúa có muốn chúng ta bị loại trừ không? Không. Ý muốn ngàn đời của Thiên Chúa là sự sống, là sự chữa lành, là sự hiệp thông. Bệnh tật, cái chết và sự dữ không nằm trong kế hoạch ban đầu của Ngài, và Đức Giê-su đến để khẳng định lại ý muốn nhân lành đó.
Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở phép lạ. Đức Giê-su ra lệnh cho anh: "Không được nói với ai, nhưng hãy đi trình diện tư tế, và dâng của lễ như ông Mô-sê đã truyền". Tại sao lại phải im lặng? Và tại sao lại phải đi gặp tư tế? Ở đây, chúng ta thấy được sự khôn ngoan và sự tuân thủ lề luật của Đức Giê-su. Ngài cấm anh nói vì không muốn người ta hiểu lầm về sứ mạng của Ngài. Ngài không phải là một thầy phù thủy làm trò lạ để mua vui hay một nhà cách mạng chính trị được tung hô bởi đám đông hiếu kỳ. Ngài là Tôi Trung đau khổ, Đấng Cứu Độ các linh hồn. Sự nổi tiếng ồn ào thường cản trở việc loan báo Tin Mừng đích thực, vì người ta chỉ tìm đến Ngài để xin bánh ăn và xin khỏi bệnh phần xác, mà quên đi ơn cứu độ phần hồn.
Nhưng quan trọng hơn là mệnh lệnh: "Hãy đi trình diện tư tế". Theo luật Do Thái, chỉ có các tư tế mới có quyền xác nhận một người đã khỏi bệnh phong và cho phép họ tái hòa nhập cộng đồng. Khi sai anh đi gặp tư tế, Đức Giê-su muốn anh được phục hồi hoàn toàn quyền công dân và quyền tôn giáo. Ngài không chỉ chữa cho anh khỏi bệnh, Ngài còn trả lại cho anh gia đình, bạn bè, xã hội và Đền Thờ. Ngài muốn sự chữa lành phải được chứng thực bởi lề luật để không ai còn có thể khinh miệt anh nữa. Điều này cho thấy Đức Giê-su không đến để phá hủy Lề Luật nhưng để kiện toàn nó. Ngài tôn trọng trật tự xã hội và tôn giáo, nhưng Ngài thổi vào đó một tinh thần mới: tinh thần của tình yêu thương xót. Việc anh dâng của lễ cũng là một hành vi tạ ơn, một sự "làm chứng" cho các tư tế thấy rằng Thiên Chúa đã viếng thăm dân Người. Đó là một lời chứng hùng hồn hơn ngàn bài giảng, rằng thời đại của Đấng Messia đã đến, thời đại mà người mù được thấy, kẻ què được đi, người phong hủi được sạch và người nghèo được nghe Tin Mừng.
Kết thúc đoạn Tin Mừng, thánh Lu-ca ghi lại một chi tiết tưởng chừng như mâu thuẫn nhưng lại rất logic trong đời sống của Đức Giê-su: "Tiếng đồn về Người ngày càng vang xa... Nhưng Người thường tìm vào những nơi hoang vắng mà cầu nguyện." Giữa đỉnh cao của danh vọng, khi được đám đông tung hô và tìm kiếm, Đức Giê-su lại rút lui. Ngài không để mình bị cuốn vào vòng xoáy của sự tôn sùng trần thế. Ngài tìm về nơi hoang vắng, không phải để trốn chạy, mà để nạp lại năng lượng từ nguồn mạch là Chúa Cha. Sự "hoang vắng" ở đây đối lập với sự ồn ào của đám đông, là không gian linh thiêng của sự gặp gỡ mật thiết giữa Chúa Con và Chúa Cha. Chính trong những giờ phút cầu nguyện thâm sâu đó, Đức Giê-su múc lấy sức mạnh để tiếp tục sứ vụ yêu thương và hiến mình. Điều này dạy cho chúng ta một bài học cốt tử: Hoạt động tông đồ, bác ái, phục vụ nếu không bắt nguồn từ đời sống cầu nguyện và kết hiệp với Chúa thì sẽ sớm cạn kiệt và biến chất. Càng bận rộn, càng thành công, chúng ta càng cần phải tìm những "nơi hoang vắng" trong tâm hồn để gặp gỡ Chúa, để không đánh mất chính mình và không đánh mất hướng đi.
Nhìn lại toàn bộ câu chuyện dưới ánh sáng của đời sống hiện đại, chúng ta thấy mình đâu đó trong hình ảnh người phong hủi kia. Có thể chúng ta không mắc bệnh phong cùi trên thân xác, nhưng biết bao người trong chúng ta đang mang trong mình căn bệnh "phong hủi thiêng liêng". Đó là những tội lỗi thầm kín đang gặm nhấm linh hồn, là sự ghen ghét, hận thù làm biến dạng lương tâm, là sự kiêu ngạo làm thối rữa các mối tương quan, là sự dửng dưng vô cảm làm tê liệt trái tim. Tội lỗi làm cho chúng ta trở nên ô uế trước mặt Chúa, làm cho chúng ta xa cách cộng đoàn thánh thiện, khiến chúng ta cô đơn trong vỏ bọc hào nhoáng của mình. Có những người mang bệnh phong của sự mặc cảm, tự ti, thấy mình không xứng đáng được yêu thương. Có những người bị xã hội hiện đại gạt ra bên lề vì nghèo đói, vì thất bại, vì những khiếm khuyết, họ là những "người phong" mới của thời đại công nghệ số.
Chúng ta cũng cần học lấy sự can đảm của người phong hủi để chạy đến với Chúa Giê-su nơi Bí tích Hòa Giải. Tòa giải tội chính là nơi chúng ta sấp mặt xuống và thốt lên: "Lạy Chúa, nếu Chúa muốn, Chúa có thể làm cho con được sạch." Và tin chắc rằng, qua bàn tay của linh mục, Chúa Giê-su vẫn đang "đụng" vào vết thương của linh hồn chúng ta, không chút ghê tởm, để phán: "Ta muốn, con hãy được sạch." Đừng bao giờ tuyệt vọng về tình trạng linh hồn mình, dù nó có lở loét đến đâu, bởi lòng thương xót của Chúa còn lớn hơn mọi tội lỗi của chúng ta. Chúa không sợ bị lây nhiễm tội lỗi của chúng ta, Ngài chỉ chờ đợi chúng ta cho phép Ngài chạm vào để chữa lành.
Hơn thế nữa, là những Ki-tô hữu, chúng ta được mời gọi trở thành "những cánh tay nối dài" của Đức Giê-su trong thế giới hôm nay. Xung quanh chúng ta còn biết bao người đang bị cô lập, bị dán nhãn, bị xa lánh. Có thể là một người hàng xóm khó tính, một người thân lầm lạc, một người đồng nghiệp bị tẩy chay, hay những người nhiễm HIV/AIDS, những người di cư tị nạn. Chúng ta có dám vượt qua rào cản của sợ hãi, của định kiến, của sự an toàn cá nhân để "đụng" vào họ không? Cái chạm ngày nay có thể là một ánh mắt cảm thông, một lời chào hỏi, một sự lắng nghe chân thành, hay một bàn tay giúp đỡ cụ thể. Khi chúng ta chạm vào nỗi đau của người khác bằng tình yêu của Chúa Ki-tô, chúng ta đang thực hiện phép lạ chữa lành. Đừng để sự vô cảm biến chúng ta thành những người có trái tim phong hủi, khô cứng và chết chóc.
Câu chuyện người phong hủi được chữa sạch là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về phẩm giá con người. Không ai là đồ bỏ đi trong mắt Chúa. Dù xã hội có thể tước đoạt địa vị, tài sản, danh dự của một người, nhưng không ai có thể tước đoạt phẩm giá làm con Thiên Chúa của họ. Sứ mạng của Giáo Hội, và của mỗi chúng ta, là khôi phục phẩm giá ấy cho những ai đang bị chà đạp. Chúng ta phải là những người đưa họ đi "trình diện tư tế", nghĩa là giúp họ tái hòa nhập vào cộng đoàn yêu thương của Chúa, giúp họ nhận ra giá trị cao quý của bản thân mình. Đó là con đường của Tin Mừng, con đường đi từ sự loại trừ đến sự hiệp thông, từ cõi chết đến cõi sống.
Cuối cùng, hãy nhìn vào sự rút lui của Chúa Giê-su để tìm thấy sự cân bằng cho cuộc đời mình. Giữa một thế giới ồn ào, náo nhiệt, đầy áp lực và cám dỗ, chúng ta rất dễ bị cuốn trôi, bị "nhiễm bệnh" theo thói thế gian. Nếu không có những giây phút "hoang vắng" để cầu nguyện, để tĩnh lặng trước Chúa, chúng ta sẽ không có đủ kháng thể thiêng liêng để chống lại virus của sự dữ, và cũng không có đủ năng lượng yêu thương để chữa lành cho đời. Sự thánh thiện không phải là xa lánh trần gian, nhưng là sống giữa trần gian với một sức mạnh nội tâm bắt nguồn từ Thiên Chúa. Hãy để những giây phút tham dự Thánh Lễ, những giờ Chầu Thánh Thể, hay những khoảnh khắc cầu nguyện riêng tư trở thành nguồn suối mát rửa sạch bụi bặm trần thế và phục hồi sức sống cho linh hồn chúng ta.
Nguyện xin Chúa Giê-su, Đấng đầy lòng trắc ẩn, chạm vào trái tim mỗi người chúng ta trong thánh lễ này. Xin Ngài chữa lành những vết thương sâu kín nhất mà không ai nhìn thấy, rửa sạch những ô uế tội lỗi mà chúng ta đang che giấu, và ban cho chúng ta lòng can đảm để đến với Ngài như người phong hủi năm xưa. Và khi đã được chữa lành, xin cho chúng ta cũng biết mở rộng vòng tay để đón nhận và yêu thương những anh chị em đang đau khổ xung quanh mình, để qua chúng ta, thế giới nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và Ngài vẫn đang nói: "Ta muốn, hãy được sạch." Đó là Tin Mừng, là niềm vui và là hy vọng cho tất cả chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
CHẠM VÀO NỖI ĐAU CỦA KIẾP NGƯỜI VÀ QUYỀN NĂNG CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vừa bi thương lại vừa hào hùng, một cuộc gặp gỡ định mệnh giữa tận cùng của nỗi tuyệt vọng và đỉnh cao của lòng thương xót. Thánh sử Luca, với con mắt của một thầy thuốc, đã ghi lại chi tiết đắt giá rằng người đàn ông này không chỉ bị bệnh phong, mà là "đầy người mắc bệnh phong". Chi tiết ấy không chỉ diễn tả mức độ trầm trọng của y khoa, mà còn vẽ nên một bức tranh thảm khốc về thân phận con người. Trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, và cả trong tâm thức cổ đại, bệnh phong không chỉ là một căn bệnh ngoài da ăn mòn cơ thể, mà nó được xem là một sự trừng phạt, một dấu chỉ của tội lỗi, một cái chết chưa được chôn cất. Người bệnh phong bị coi là "người chết biết đi". Họ mang trên mình án tử của sự cô độc, bị tước đoạt mọi quyền công dân, quyền tôn giáo và quyền làm người. Họ phải xé áo, để đầu trần, che râu và đi đến đâu cũng phải kêu lớn "Ô uế! Ô uế!" để người khác tránh xa. Giữa một thế giới coi trọng sự thanh sạch nghi tiết ấy, người bệnh phong là hiện thân của sự ô trọc, là thứ rác rưởi bị ném ra bên lề sự sống.
Thế nhưng, chính từ trong vũng lầy của sự tuyệt vọng ấy, một tia sáng đức tin đã bùng lên mạnh mẽ. Người bệnh phong trong Tin Mừng hôm nay đã làm một việc tày trời, một hành động xé toạc mọi rào cản lề luật và sợ hãi: anh ta dám tiến lại gần Đức Giêsu. Anh ta không đứng từ xa kêu van như luật định, mà anh ta đến gần, sấp mặt xuống đất. Hành động "sấp mặt" này không chỉ là sự van xin, mà là sự thờ lạy, là sự quy phục trọn vẹn của một tạo vật trước Đấng Tạo Hóa. Anh ta nhận ra nơi con người Giêsu kia không chỉ là một thầy thuốc tài ba, mà là nguồn cội của sự sống, là Đấng Thánh của Thiên Chúa. Lời cầu nguyện của anh ta ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một bầu trời thần học sâu sắc: "Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch".
Hãy dừng lại và suy ngẫm về chữ "Nếu" đầy khiêm hạ này. Anh ta không nói: "Ngài phải chữa cho tôi", cũng không than vãn: "Tại sao tôi khổ thế này, Ngài hãy nhìn xem". Anh ta không đòi hỏi quyền lợi, không mặc cả với Thiên Chúa. Anh ta đặt trọn vẹn sinh mạng, nỗi đau và cả niềm hy vọng mong manh của mình vào "Ý Muốn" của Đức Giêsu. Đây là lời kinh đẹp nhất của lòng tín thác. Anh ta tin vào quyền năng của Chúa ("Ngài có thể"), nhưng anh ta tôn trọng tuyệt đối tự do của Chúa ("Nếu Ngài muốn"). Đó là thái độ của một đức tin đã được tôi luyện qua đau khổ. Đau khổ có thể làm cho con người ta trở nên cay nghiệt, oán trách trời đất, nhưng đau khổ cũng có thể nghiền nát cái tôi kiêu ngạo để con người trở về với vị trí đích thực của mình là bụi tro trước mặt Đấng Tối Cao. Người bệnh phong này đã để cho nỗi đau trở thành nấc thang đưa anh đến gần Chúa, thay vì là bức tường ngăn cách.
Và câu trả lời của Đức Giêsu đã làm rung chuyển cả trời đất, phá vỡ mọi quy tắc khắc nghiệt của thời đại: "Tôi muốn, anh hãy được sạch". Nhưng trước khi lời quyền năng ấy được thốt ra, Thánh Luca ghi lại một cử chỉ chấn động: "Người giơ tay đụng vào anh". Chúng ta phải rùng mình trước cái chạm này. Theo sách Lêvi, ai chạm vào người bệnh phong thì cũng trở nên ô uế. Người ta tránh người phong như tránh tà, ném đá để xua đuổi họ. Vậy mà Đức Giêsu, Đấng trọn lành thánh thiện, lại chủ động chạm vào khối thịt da đang lở loét, hôi tanh và rữa nát kia. Tại sao Chúa không chữa anh bằng một lời nói từ xa? Ngài đã từng chữa người đầy tớ của viên đại đội trưởng mà không cần đến nhà kia mà. Tại sao ở đây Ngài lại chạm vào?
Cái chạm của Đức Giêsu không chỉ đơn thuần là một hành động y khoa, mà đó là một hành vi của tình yêu nhập thể. Ngài chạm vào để nói với anh rằng: "Con không bị bỏ rơi. Con không phải là rác rưởi. Con là con người, là hình ảnh của Thiên Chúa, và Ta yêu thương con". Cái chạm ấy phá vỡ sự cô lập lạnh lẽo đã bao vây anh suốt bao năm tháng. Có lẽ đã từ rất lâu rồi, không ai dám chạm vào anh, không ai dám nhìn thẳng vào mặt anh mà không tỏ vẻ ghê tởm. Cái chạm của Chúa Giêsu là cái chạm của sự hiệp thông, của sự chia sẻ phận người. Khi chạm vào người bệnh phong, theo cái nhìn của lề luật, Đức Giêsu đã chấp nhận trở nên "ô uế" theo nghi tiết để người bệnh được trở nên thanh sạch. Đây chính là hình ảnh tiên báo về mầu nhiệm Thập Giá: Đấng vô tội đã gánh lấy tội lỗi của chúng ta, Đấng Thánh thiện đã mang lấy sự nhơ nhớp của nhân loại để tẩy rửa chúng ta bằng máu châu báu của Ngài. Ngài đã không ngần ngại bước xuống bùn nhơ để kéo chúng ta lên, đã không ngại chạm vào vết thương để chữa lành vết thương.
"Tôi muốn, anh hãy được sạch". Lời phán quyết đầy uy quyền ấy lập tức có hiệu lực. Bệnh phong biến mất. Da thịt anh trở lại hồng hào. Nhưng sự chữa lành của Chúa Giêsu không dừng lại ở lớp da bên ngoài. Ngài quan tâm đến sự phục hồi toàn diện của con người. Ngài bảo anh: "Hãy đi trình diện tư tế, và dâng của lễ như ông Môsê đã truyền". Tại sao Chúa lại bảo anh làm điều này trong khi Ngài thường phê phán sự giả hình của giới lãnh đạo tôn giáo? Điều này cho thấy sự tôn trọng của Chúa Giêsu đối với lề luật, nhưng sâu xa hơn, đó là cách Ngài tái hòa nhập người bệnh vào cộng đồng. Trình diện tư tế là tờ giấy thông hành để anh được trở về với xã hội, được sống như một con người bình thường, được ôm ấp người thân, được bước vào Đền Thờ cầu nguyện. Chúa không chỉ chữa lành căn bệnh thể lý, Ngài chữa lành cả nỗi đau xã hội, trả lại phẩm giá và vị thế làm người cho anh. Sự cứu độ của Thiên Chúa luôn là sự cứu độ toàn diện: hồn và xác, cá nhân và cộng đồng.
Bài Tin Mừng kết lại bằng một hình ảnh tương phản: người được chữa lành thì muốn loan tin, còn Đức Giêsu thì lui vào nơi hoang vắng để cầu nguyện. Dù danh tiếng đồn ra khắp nơi, dù dân chúng lũ lượt kéo đến, Chúa Giêsu không để mình bị cuốn vào vòng xoáy của sự tung hô hay quyền lực trần thế. Ngài tìm về nơi hoang vắng. Nơi hoang vắng ấy không phải là sự trốn chạy, mà là nơi nguồn cội sức mạnh của Ngài. Đó là nơi Ngài gặp gỡ Chúa Cha trong sự thinh lặng thánh thiêng. Chi tiết này là một bài học cảnh tỉnh sâu sắc cho mỗi chúng ta trong thế giới ồn ào và vội vã hôm nay. Giữa những bận rộn của công việc, của sứ vụ, thậm chí của những hoạt động bác ái, chúng ta dễ dàng đánh mất chính mình và đánh mất kết nối với Thiên Chúa nếu thiếu những khoảng lặng của "nơi hoang vắng". Đức Giêsu cho thấy rằng, hoạt động tông đồ phải chảy tràn từ đời sống cầu nguyện, và quyền năng chữa lành không đến từ nỗ lực cá nhân mà đến từ sự hiệp thông mật thiết với Chúa Cha.
Suy niệm về người bệnh phong hôm nay, chúng ta đừng vội nghĩ đó là câu chuyện của một ai đó xa lạ cách đây hai ngàn năm. Mỗi chúng ta, dưới cái nhìn thiêng liêng, đều đang mang trong mình mầm mống của bệnh phong. Đó không phải là vi khuẩn Hansen ăn mòn da thịt, mà là "bệnh phong tâm hồn". Đó là những tội lỗi thầm kín đang gặm nhấm lương tâm, là sự ghen ghét đố kỵ làm thối rữa các mối tương quan, là sự kiêu ngạo làm chai cứng trái tim, là sự dửng dưng vô cảm trước nỗi đau của đồng loại. Có những lúc chúng ta cảm thấy mình ô uế, không xứng đáng, muốn lẩn trốn cái nhìn của Thiên Chúa và anh em. Chúng ta tự cô lập mình trong mặc cảm tội lỗi, hoặc ngụy trang bằng những chiếc mặt nạ đạo đức giả tạo.
Bệnh phong của thời đại hôm nay còn là sự cô đơn. Có biết bao người đang sống giữa những thành phố đông đúc nhưng lại mang tâm trạng của người bệnh phong: bị bỏ rơi, bị lãng quên, không ai chạm đến, không ai lắng nghe. Đó là những người già trong viện dưỡng lão mòn mỏi chờ con cháu, là những đứa trẻ mồ côi khát khao tình thương, là những người thất bại trong cuộc sống bị xã hội dè bỉu, là những người lầm lỡ muốn quay đầu nhưng bị định kiến đóng sập cánh cửa hy vọng. Chúng ta có nghe thấy tiếng kêu thầm lặng của họ không? Hay chúng ta cũng như đám đông xưa kia, ném cho họ những cái nhìn ghẻ lạnh và tránh xa vì sợ "lây" sự phiền toái?
Chúa mời gọi chúng ta hôm nay hãy có can đảm của người bệnh phong và trái tim của Chúa Giêsu. Can đảm để nhận ra sự thật về bản thân mình, dám lột bỏ những lớp vỏ bọc hào nhoáng để đến trước mặt Chúa, sấp mình xuống và thốt lên: "Lạy Chúa, tâm hồn con đang bị phong hủi bởi tội lỗi, bởi tham sân si. Nếu Ngài muốn, xin cho con được sạch". Chúng ta cần sự khiêm tốn tận căn để thừa nhận mình cần được chữa lành. Chỉ khi nào ta nhận mình là bệnh nhân, ta mới cần đến Thầy Thuốc. Bí tích Hòa Giải chính là nơi cuộc gặp gỡ diệu kỳ này diễn ra. Ở đó, Chúa Giêsu vẫn đang chờ đợi để "chạm" vào vết thương của chúng ta, không phải bằng tay, mà bằng ân sủng tha thứ. Ngài không ghê tởm tội lỗi của ta, Ngài chỉ đau lòng vì ta xa rời Ngài. Mỗi lần xưng tội là một lần ta nghe Chúa nói: "Tôi muốn, con hãy được sạch".
Đồng thời, chúng ta được mời gọi trở thành "cánh tay nối dài" của Chúa Giêsu trong thế giới hôm nay. Thế giới đang khát khao những cái chạm của tình thương. Một cái bắt tay chân thành, một ánh mắt cảm thông, một lời nói khích lệ, một sự hiện diện âm thầm bên cạnh người đau khổ... tất cả đều có thể là phép lạ chữa lành. Đừng sợ "ô uế", đừng sợ thiệt thòi khi đến với những người bé mọn. Thánh Phanxicô Assisi xưa kia đã từng ghê tởm người bệnh phong, nhưng khi ngài chiến thắng bản thân để ôm hôn một người phong hủi, ngài nhận ra đó là lúc ngài hôn chính Đức Kitô, và "những gì đắng cay bỗng hóa thành ngọt ngào". Khi chúng ta dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình để chạm vào nỗi đau của tha nhân, chúng ta đang làm cho Nước Trời hiện diện.
Hãy nhìn vào xã hội chúng ta đang sống. Có những "người bệnh phong" kiểu mới. Đó là những người nhiễm HIV/AIDS, những người nghiện ngập đang cai nghiện, những cô gái lầm lỡ làm mẹ đơn thân, những người di dân nghèo khổ... Họ đang bị xã hội dán nhãn, bị xa lánh. Là Kitô hữu, chúng ta có dám "chạm" vào họ không? "Chạm" ở đây không nhất thiết là đụng chạm thể lý, mà là để cho nỗi đau của họ chạm vào trái tim mình. Là bênh vực phẩm giá của họ, là tạo cơ hội để họ tái hòa nhập, là nhìn họ bằng ánh mắt của Chúa Giêsu: ánh mắt của lòng thương xót chứ không phải của sự phán xét. Đức Thánh Cha Phanxicô thường nhắc nhở chúng ta về một "Hội Thánh như bệnh viện dã chiến", nơi đón nhận và chữa lành mọi thương tích, chứ không phải là một tòa án để kết án.
Trang Tin Mừng hôm nay cũng nhắc nhở chúng ta về thái độ đối với ơn ban của Thiên Chúa. Người bệnh phong sau khi được chữa lành đã không thể giữ im lặng. Niềm vui được tái sinh quá lớn lao khiến anh phải loan báo. Đức tin Kitô giáo không phải là một kho tàng để cất giấu riêng mình, mà là ngọn lửa cần được lan tỏa. Nếu chúng ta thực sự cảm nghiệm được mình đã được Chúa yêu thương, tha thứ và chữa lành, chúng ta không thể không nói về Ngài. Lời chứng thuyết phục nhất không phải là những bài giảng cao siêu, mà là sự biến đổi của chính cuộc đời chúng ta. Một con người từ ích kỷ trở nên bao dung, từ nóng nảy trở nên hiền hòa, từ tuyệt vọng trở nên hy vọng - đó là phép lạ sống động nhất minh chứng cho quyền năng của Tin Mừng.
Tuy nhiên, bài học về sự "lui vào nơi hoang vắng" của Chúa Giêsu vẫn là cái neo giữ cho con thuyền đời sống đức tin của chúng ta không bị trôi dạt. Chúng ta sống trong một thời đại của sự ồn ào và phô trương. Người ta thích "khoe" mọi thứ lên mạng xã hội, từ việc ăn uống, đi chơi đến cả việc làm từ thiện. Nhưng Chúa dạy chúng ta giá trị của sự ẩn dật và thinh lặng. Cầu nguyện là hơi thở của linh hồn. Nếu Chúa Giêsu, là Con Thiên Chúa, mà còn cần dành thời gian riêng tư với Chúa Cha, thì phương chi là chúng ta, những con người yếu đuối. Hãy dành những khoảng lặng trong ngày sống để "trình diện" với Chúa, không phải để báo cáo thành tích, mà để được Ngài nạp lại năng lượng yêu thương. Chỉ khi bám rễ sâu trong Thiên Chúa, những hoạt động của chúng ta mới trổ sinh hoa trái bền vững. Nếu không, chúng ta chỉ là những kẻ hoạt động xã hội ồn ào, hay tệ hơn, là những kẻ tìm kiếm hư danh dưới vỏ bọc tôn giáo.
Thưa anh chị em, câu chuyện người bệnh phong được chữa lành là câu chuyện của niềm hy vọng không bao giờ tắt. Không có hoàn cảnh nào là tuyệt vọng, không có tội lỗi nào lớn hơn lòng thương xót của Chúa, không có ai là đồ bỏ đi trong mắt Thiên Chúa. Dù chúng ta đang ở trong tình trạng nào, dù quá khứ có đen tối đến đâu, hãy nhớ rằng Đức Giêsu vẫn đang đứng đó, sẵn sàng giơ tay ra. Vấn đề là ta có dám tin, có dám đến và có dám thốt lên: "Lạy Ngài, nếu Ngài muốn..." hay không.
Hãy để cho Lời Chúa hôm nay thấm nhập vào từng thớ thịt, từng suy nghĩ của chúng ta. Hãy để cho quyền năng của lòng thương xót tẩy rửa sự chai sạn trong tâm hồn ta. Và rồi, với trái tim được chữa lành, chúng ta hãy ra đi, trở thành những "cánh tay nối dài" của Chúa, mang sự chữa lành đến cho một thế giới đang rên xiết vì thiếu vắng tình thương. Ước gì mỗi người chúng ta, khi đối diện với những "người phong" của thời đại, đều có thể nói bằng cả cuộc sống mình rằng: "Tôi muốn, anh hãy được sạch", tức là: "Tôi yêu thương anh, anh hãy được bình an".
Lạy Chúa Giêsu, Đấng đầy lòng trắc ẩn, chúng con xin dâng lên Chúa những vết thương của xác hồn chúng con. Xin Chúa chạm vào những nơi sâu kín nhất, những nỗi đau mà chúng con không dám nói với ai, những tội lỗi khiến chúng con mặc cảm. Xin Chúa hãy phán một lời quyền năng để giải thoát chúng con khỏi sự giam hãm của bóng tối. Và xin cho chúng con, sau khi được Chúa chạm vào, cũng biết dùng đôi tay và trái tim mình để xoa dịu những nỗi đau của anh chị em xung quanh, để cuộc đời này bớt đi những tiếng thở dài và thêm nhiều nụ cười của sự phục sinh. Xin cho chúng con biết tìm về nơi hoang vắng của tâm hồn để gặp gỡ Chúa, để múc lấy nguồn sức mạnh mà dấn thân phục vụ không mệt mỏi. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHẠM VÀO THÂN PHẬN KHỐN CÙNG VÀ LINH ĐẠO CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Trong hành trình loan báo Tin Mừng của Đức Giê-su Ki-tô, chúng ta thường bắt gặp những cuộc gặp gỡ đầy kịch tính, nhưng có lẽ không có cuộc gặp gỡ nào mang tính biểu tượng và lay động lòng người cho bằng sự kiện Người đối diện với một người mắc bệnh phong. Tin Mừng thánh Lu-ca thuật lại rằng khi Đức Giê-su đang ở trong một thành kia, có một người toàn thân mắc bệnh phong vừa thấy Người, liền sấp mặt xuống, xin Người rằng: “Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch.” Chỉ một lời cầu khẩn ngắn ngủi nhưng chứa đựng cả một bầu trời đau khổ, một niềm hy vọng mong manh và một đức tin kiên vững đến lạ lùng. Để hiểu được chiều sâu của phép lạ này, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh nghiệt ngã của người bệnh phong thời bấy giờ, nơi mà căn bệnh không chỉ tàn phá thân xác mà còn hủy diệt cả nhân phẩm và sự hiện diện của một con người trong cộng đồng.
Bệnh phong trong thế giới Kinh Thánh không đơn thuần là một căn bệnh y khoa, mà là một bản án tử hình kéo dài. Người bệnh bị coi là kẻ bị Thiên Chúa nguyền rủa, là hiện thân của tội lỗi và sự ô uế. Theo luật Lê-vi, họ phải mặc áo rách, để tóc rối, che miệng và phải kêu lên “Ô uế! Ô uế!” mỗi khi có ai đến gần. Họ bị tách biệt khỏi gia đình, bạn bè và đền thờ. Họ sống mà như đã chết, một cái chết xã hội và tâm linh đau đớn hơn cả sự tan rã của thịt da. Khi người bệnh phong trong bài Tin Mừng này “sấp mặt xuống” trước mặt Đức Giê-su, anh không chỉ đang thực hiện một cử chỉ tôn kính, mà là đang đặt toàn bộ sự tan nát, sự cô độc và nỗi nhục nhã của mình dưới chân Đấng mà anh tin là có quyền năng tái tạo cuộc đời mình. Anh không xin được chữa lành như một đặc ân hiển nhiên, nhưng anh thốt lên: “Nếu Ngài muốn”. Lời cầu nguyện này là một sự phó thác tuyệt đối, không đòi hỏi, không mặc cả, chỉ có sự khiêm hạ thẳm sâu trước thánh ý của Đấng là nguồn mạch sự sống.
Đứng trước một thân xác lở loét và một tâm hồn đang rướm máu vì bị ruồng bỏ, Đức Giê-su đã làm một hành động gây sốc cho tất cả những người chứng kiến lúc bấy giờ: “Người giơ tay đụng vào anh”. Trong thế giới của các quy tắc thanh sạch nghiêm ngặt, việc chạm vào người phong là một điều cấm kỵ, người chạm vào sẽ trở nên ô uế và bị loại ra khỏi các nghi lễ tôn giáo. Thế nhưng, Đức Giê-su đã vượt qua ranh giới của lề luật để chạm đến nỗi đau của con người. Bàn tay của Người không sợ sự ô uế, vì sự thánh thiện của Người mạnh hơn sự ô uế, ánh sáng của Người mạnh hơn bóng tối. Cái chạm ấy chính là ngôn ngữ cao nhất của tình yêu. Trước khi nói lời chữa lành, Người đã cho anh cảm nhận được hơi ấm của tình người, điều mà có lẽ từ lâu lắm rồi anh đã không còn được nhận lãnh. Đức Giê-su không chữa bệnh từ xa bằng một mệnh lệnh quyền uy, nhưng Người chọn cách tiếp cận gần gũi nhất, đau đớn nhất để chứng minh rằng Thiên Chúa không bao giờ xa lánh những kẻ khốn cùng.
Câu trả lời của Đức Giê-su: “Tôi muốn, anh hãy được sạch” chính là tiếng vọng của công trình sáng tạo mới. Khi xưa, Thiên Chúa phán một lời và vạn vật hình thành, thì nay, Đức Giê-su cũng dùng lời quyền năng ấy để tái tạo một con người. Lập tức, bệnh phong biến khỏi anh. Sự biến mất của những vết thương ngoài da chỉ là bề nổi của một phép lạ lớn lao hơn: đó là sự phục hồi phẩm giá. Người đàn ông này không chỉ được sạch về mặt y lý, mà anh được “làm sạch” khỏi sự mặc cảm, khỏi cái mác “kẻ bị nguyền rủa”. Anh được trả lại quyền làm người, quyền được yêu thương và quyền được thờ phượng. Đức Giê-su đã kéo anh ra khỏi vực thẳm của sự cô độc để đưa anh trở lại với ánh sáng của cộng đồng. Đây chính là linh đạo của sự nhập thể: Thiên Chúa không đứng trên cao để ban ơn, nhưng Người xuống thấp để nâng con người dậy, Người chấp nhận “ô uế” để chúng ta được thánh hiến.
Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở sự chữa lành thể xác. Đức Giê-su ra lệnh cho anh không được nói với ai, nhưng hãy đi trình diện tư tế và dâng của lễ theo luật Mô-sê. Tại sao Người lại yêu cầu sự thầm lặng này? Phải chăng Người sợ sự nổi tiếng? Có lẽ sâu xa hơn, Đức Giê-su muốn tránh một sự hiểu lầm về sứ mạng Thiên Sai của Người. Người không đến như một vị thần y làm phép lạ để mưu cầu danh tiếng, nhưng Người đến để thực hiện ý định cứu độ của Chúa Cha thông qua con đường khiêm hạ. Việc bảo anh đi trình diện tư tế cũng cho thấy Đức Giê-su không phá hủy lề luật nhưng kiện toàn nó. Người muốn việc chữa lành này được xác nhận bởi thẩm quyền tôn giáo thời đó, để anh được chính thức công nhận là đã sạch và được tái hội nhập hoàn toàn vào đời sống phụng tự. Sự vâng phục của Đức Giê-su đối với lề luật chính là để bảo vệ lợi ích tối hậu cho người được chữa lành.
Nhưng một chi tiết đầy ý nghĩa ở cuối đoạn Tin Mừng là sự lan rộng của tiếng đồn về Người. Dù Người có cấm cản, sức mạnh của tình thương và quyền năng của Thiên Chúa là điều không thể che giấu. Đám đông lũ lượt kéo đến để nghe Người giảng và được chữa bệnh. Thế nhưng, giữa sự ồn ào của những tiếng tung hô và nhu cầu cấp thiết của dân chúng, Đức Giê-su lại chọn cách “lánh vào nơi thanh vắng mà cầu nguyện”. Đây là một bài học vô cùng thâm thúy về sự cân bằng trong đời sống tâm linh. Mọi hoạt động bác ái, mọi sứ vụ tông đồ chỉ có giá trị và sức nặng khi nó được kín múc từ nguồn mạch cầu nguyện. Đức Giê-su rút lui không phải vì Người mệt mỏi hay thờ ơ trước nỗi đau của dân chúng, nhưng Người rút lui để kết hiệp với Chúa Cha, để khẳng định rằng mọi việc Người làm đều bắt nguồn từ tình yêu của Cha và vì vinh quang của Cha.
Nhìn sâu vào cuộc đời mình, mỗi chúng ta cũng mang trong mình những căn bệnh phong của thời đại. Đó có thể không phải là sự lở loét của da thịt, nhưng là sự chai lì của trái tim, sự khô héo của tâm hồn, hoặc những vết thương của tội lỗi làm cho chúng ta trở nên xa lạ với chính mình, với anh chị em và với Thiên Chúa. Có những lúc chúng ta cảm thấy mình bị loại trừ, bị cô lập trong chính gia đình hay cộng đoàn của mình vì những sai lầm, những khiếm khuyết. Khi đó, lời cầu nguyện của người bệnh phong phải trở thành lời cầu nguyện của chúng ta: “Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch.” Chúng ta cần sự can đảm để thừa nhận sự khốn cùng của mình, cần đức tin để tin rằng không có gì là quá muộn đối với lòng thương xót của Chúa.
Bàn tay của Đức Giê-su vẫn đang vươn dài qua mọi thời đại để chạm đến chúng ta, đặc biệt là qua các Bí tích, nhất là Bí tích Hòa giải. Khi chúng ta quỳ xuống trong tòa giải tội, đó là lúc chúng ta tái hiện lại hình ảnh người bệnh phong sấp mặt dưới chân Chúa. Và linh mục, trong tư cách là hiện thân của Chúa Ki-tô, cũng lặp lại lời ấy: “Cha tha tội cho con”. Một cái chạm thiêng liêng giúp tẩy sạch mọi vết nhơ, phục hồi lại chiếc áo trắng ngày chịu phép Rửa tội. Chúng ta được mời gọi không chỉ là những người nhận lãnh sự chữa lành, mà còn phải trở thành những “bàn tay nối dài” của Đức Giê-su để chạm đến những người bệnh phong của xã hội hôm nay: những người nghèo khổ, những người bị gạt ra bên lề, những người đang khao khát một ánh nhìn cảm thông.
Trong linh đạo Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta được nhắc nhở rằng ơn cứu chuộc nơi Chúa là chan chứa (Copiosa Apud Eum Redemptio). Ơn cứu chuộc ấy không chỉ dành cho những người công chính, nhưng ưu tiên dành cho những người tội lỗi và khốn khổ nhất. Đức Giê-su đã chọn trở thành người bạn của những kẻ thu thuế và tội lỗi, Người đã chạm vào người phong để dạy chúng ta rằng: trong vương quốc của Thiên Chúa, không có ai là phế phẩm, không có ai là kẻ bị bỏ rơi vĩnh viễn. Tình yêu có khả năng biến đổi những gì là ô uế thành thánh thiêng, biến những gì là chết chóc thành sự sống dồi dào.
Khi chúng ta suy niệm về việc Đức Giê-su lánh vào nơi thanh vắng, chúng ta được mời gọi tìm về những “sa mạc” của lòng mình để gặp gỡ Thiên Chúa. Giữa một thế giới đầy tiếng ồn của công nghệ, của danh vọng và của những toan tính, chúng ta dễ dàng đánh mất đi sự nhạy bén của tâm hồn. Chỉ trong sự thinh lặng, chúng ta mới nghe được tiếng Chúa thầm thì, mới cảm nhận được bàn tay Người đang chạm vào những góc khuất của đời mình. Cầu nguyện không phải là trốn chạy thực tại, nhưng là để có thêm sức mạnh trở lại với thực tại bằng một trái tim mới, một cái nhìn mới đầy bao dung và yêu thương như chính Đức Giê-su.
Cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và người bệnh phong là một bài ca về sự tự do. Người bệnh phong được tự do khỏi căn bệnh hạ nhục con người, còn Đức Giê-su thể hiện sự tự do của Thiên Chúa – sự tự do không bị trói buộc bởi những định kiến hay lề luật cứng nhắc khi đối diện với tiếng kêu cứu của tình yêu. Sự tự do ấy dẫn đến ơn cứu độ. Chúng ta hãy cầu xin Chúa ban cho chúng ta một đức tin khiêm hạ như người bệnh phong, một lòng trắc ẩn dám dấn thân như Đức Giê-su, và một tâm hồn luôn khao khát kết hiệp với Chúa qua việc cầu nguyện thầm lặng.
Lạy Chúa Giê-su, Đấng đã không ngần ngại chạm vào sự ô uế của chúng con để ban cho chúng con sự thanh sạch của Ngài. Xin hãy tiếp tục nhìn đến những vết thương trong tâm hồn chúng con, những nỗi đau mà chúng con hằng che giấu vì sợ hãi hay hổ thẹn. Xin hãy đặt tay trên chúng con và phán lời chữa lành, để chúng con được phục hồi phẩm giá làm con Chúa. Và sau khi đã được cảm nếm lòng thương xót vô biên của Ngài, xin cho chúng con cũng biết ra đi, trở thành những sứ giả của niềm hy vọng, biết chạm đến nỗi đau của anh chị em mình bằng sự dịu dàng và trân trọng, để qua chúng con, thế giới này nhận biết rằng Ngài vẫn đang hiện diện và vẫn đang yêu thương nhân loại một cách thiết tha.
Chớ gì mỗi bước chân chúng con đi, mỗi hành động chúng con làm đều phản chiếu ánh sáng của Đấng đã yêu chúng con cho đến cùng. Xin cho cuộc đời chúng con trở thành một bài giảng sống động về lòng thương xót, không phải bằng những lời nói rỗng tuếch, nhưng bằng những cái chạm yêu thương, bằng sự hiện diện nâng đỡ dành cho những ai đang tuyệt vọng. Và trên hết, xin cho chúng con luôn biết tìm về bên Chúa trong sự tĩnh lặng của tâm hồn, vì chỉ ở đó, chúng con mới thực sự tìm thấy chính mình và tìm thấy ý nghĩa đích thực của đời dâng hiến và phục vụ. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHẠM VÀO SỰ KHỐN CÙNG: KHI TÌNH YÊU VƯỢT QUA MỌI RÀO CẢN CỦA ĐỊNH KIẾN VÀ LỀ LUẬT
Trong dòng chảy của kiếp nhân sinh, có những nỗi đau không chỉ nằm ở thể xác mà còn hằn sâu trong tâm hồn bởi sự chối bỏ của cộng đồng và sự im lặng của định mệnh. Trang Tin Mừng theo thánh Lu-ca hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh đầy ám ảnh nhưng cũng rực rỡ ánh sáng hy vọng về cuộc gặp gỡ giữa một con người bị gạt ra bên lề xã hội và Đấng là Nguồn Sống. Hình ảnh người phong cùi sấp mặt xuống đất không chỉ là một cử chỉ van xin, mà là biểu tượng của một nhân vị đang đứng trước bờ vực của sự hư mất, đang cố gắng bấu víu vào lòng thương xót cuối cùng. Bệnh phong trong bối cảnh Thánh Kinh không chỉ đơn thuần là một căn bệnh y khoa; nó là một bản án tử hình kéo dài, một sự khai trừ khỏi đời sống tôn giáo và xã hội. Người mắc bệnh phong bị coi là kẻ bị Thiên Chúa nguyền rủa, phải mặc áo rách, để tóc rối, che râu và phải kêu lên "ô uế, ô uế" mỗi khi có ai đến gần. Họ sống nhưng đã chết, hiện hữu nhưng bị xóa sổ khỏi ký ức của những người thân yêu.
Trong cái bóng tối mênh mông của sự cô độc ấy, đức tin của người bệnh phong hiện lên như một tia sáng chói lọi. Anh không nói: "Xin Ngài chữa tôi", nhưng anh thưa: "Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch." Lời cầu nguyện này chứa đựng một sự phó thác tuyệt đối và một sự hiểu biết sâu sắc về quyền năng của Thiên Chúa. Anh không thách thức, không mặc cả, anh đặt ý muốn của mình dưới ý muốn của Đấng có thể tái tạo lại cuộc đời anh. Chữ "sạch" ở đây mang một ý nghĩa vượt xa sự lành lặn về da thịt. Đó là khát vọng được phục hồi phẩm giá, được trở lại làm người, được tham dự vào đời sống phụng thờ Thiên Chúa. Anh nhận ra rằng chỉ có Đấng đến từ trời mới có thể chạm vào cái "ô uế" của anh mà không bị lây nhiễm, chỉ có Ngài mới có quyền năng làm cho cái cũ kỹ, thối rữa trở nên mới mẻ và tinh khôi.
Đáp lại lời khẩn cầu khiêm hạ ấy là một cử chỉ gây chấn động hoàn toàn những quy tắc tôn giáo thời bấy giờ: Đức Giê-su giơ tay đụng vào anh. Theo Luật Mô-sê, bất cứ ai chạm vào người phong cùi đều trở nên ô uế. Nhưng đối với Đức Giê-su, lòng thương xót luôn đứng trên lề luật. Cái chạm tay của Người không chỉ là một hành động vật lý; đó là một sự hiệp thông, một sự chia sẻ nỗi đau. Người không chữa lành từ xa bằng một lời nói quyền năng, dù Người hoàn toàn có thể làm thế. Người chọn cách "chạm" vào để nói với anh rằng: "Anh không còn bị ruồng bỏ nữa, tôi đang ở đây với anh, nỗi đau của anh là nỗi đau của tôi." Trong khoảnh khắc ấy, rào cản giữa cái thánh thiêng và cái ô uế đã bị phá vỡ. Sự thánh thiện của Thiên Chúa không phải là một sự tách biệt lạnh lùng, nhưng là một tình yêu tuôn chảy để thánh hóa những gì hư nát nhất. Câu trả lời của Người: "Tôi muốn, anh hãy được sạch" chính là lời tuyên ngôn của lòng thương xót, là ý định đời đời của Thiên Chúa đối với con người: Ngài muốn chúng ta được sống và sống dồi dào.
Lập tức, bệnh phong biến khỏi anh. Sự chữa lành diễn ra ngay tức khắc như một cuộc sáng tạo mới. Ánh sáng từ lời quyền năng của Thiên Chúa đã đẩy lùi bóng tối của bệnh tật. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là sau khi chữa lành, Đức Giê-su lại ra lệnh cho anh giữ im lặng và đi trình diện tư tế. Tại sao Người lại làm như vậy? Đây chính là mầu nhiệm tự hủy của Con Thiên Chúa. Người không tìm kiếm vinh quang trần thế, không muốn trở thành một vị cứu tinh theo kiểu trình diễn. Người muốn anh thực hiện các bổn phận của lề luật để sự chữa lành được xác nhận chính thức bởi định chế xã hội và tôn giáo, để anh được tái hội nhập một cách trọn vẹn nhất. Việc dâng của lễ theo Luật Mô-sê là một lời tạ ơn công khai, một bằng chứng cho thấy Thiên Chúa đang viếng thăm dân Người. Đức Giê-su tôn trọng trật tự của cộng đoàn, nhưng đồng thời Người cũng làm cho trật tự đó được thấm đượm tình yêu thương.
Thế nhưng, Tin Mừng cho biết tiếng đồn về Người càng lan rộng. Đám đông đông đảo kéo đến để nghe Người và để được chữa lành. Giữa những ồn ào vây quanh, giữa những thành công vang dội của các phép lạ, Đức Giê-su lại chọn một lối đi riêng: Người lui vào nơi hoang vắng để cầu nguyện. Đây là một chi tiết cực kỳ quan trọng cho đời sống đức tin của chúng ta. Hoạt động và cầu nguyện, phục vụ và chiêm niệm là hai nhịp đập của cùng một trái tim. Đức Giê-su rút vào nơi thanh vắng không phải để trốn tránh trách nhiệm, nhưng để kín múc nguồn năng lượng từ Cha, để giữ cho sứ mạng của mình luôn đi đúng lộ trình cứu độ mà Cha đã định. Nơi hoang vắng chính là nơi thử thách, nhưng cũng là nơi của sự gặp gỡ thân tình nhất. Chính từ sự kết hợp mật thiết với Chúa Cha, Đức Giê-su mới có thể tiếp tục trao ban lòng thương xót mà không mệt mỏi, mới có thể chạm vào những nỗi đau của nhân loại mà không bị cuốn vào những ảo tưởng của quyền lực trần gian.
Nhìn sâu vào cuộc đời mình, mỗi chúng ta có lẽ cũng đang mang trong mình những "căn bệnh phong" thời hiện đại. Đó có thể là sự ích kỷ làm chai sạn con tim, là sự vô cảm trước nỗi đau của anh chị em, là những mặc cảm tội lỗi khiến chúng ta không dám ngước mặt nhìn lên Chúa. Có những vết thương tâm hồn còn nhức nhối và hôi thối hơn cả bệnh phong trên da thịt, đó là sự cô đơn giữa đám đông, là sự mất phương hướng trong thế giới đầy biến động, là nỗi sợ hãi bị chối bỏ. Chúng ta có đủ can đảm như người phong cùi kia để sấp mặt xuống trước Chúa và thưa lên: "Lạy Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch" hay không? Hay chúng ta chọn cách che đậy những vết thương ấy bằng những lớp vỏ bọc hào nhoáng bên ngoài, để rồi bên trong ngày càng thối rữa?
Cử chỉ Đức Giê-su giơ tay chạm vào người phong cùi mời gọi chúng ta xét lại cách chúng ta đối xử với những người "ô uế" trong xã hội hôm nay. Những người nghèo khổ, những người lầm lạc, những người bị gạt ra bên lề xã hội, chúng ta có dám chạm vào họ bằng sự cảm thông, hay chúng ta vẫn giữ một khoảng cách an toàn để bảo vệ sự "thánh thiện" giả tạo của mình? Kitô giáo không phải là một tôn giáo của những ý tưởng trừu tượng, mà là đạo của "Cái Chạm". Thiên Chúa đã chạm vào nhân loại qua mầu nhiệm Nhập Thể, và Người muốn chúng ta tiếp tục đôi tay của Người để chạm vào những anh chị em đang đau khổ. Đôi khi, một ánh mắt thấu cảm, một lời nói khích lệ, hay chỉ đơn giản là sự hiện diện thầm lặng bên cạnh người đang tuyệt vọng cũng chính là lúc chúng ta thực hiện phép lạ chữa lành của Chúa Giê-su trong thế giới hôm nay.
Sự chữa lành thực sự bắt đầu từ bên trong. Người phong cùi được sạch không chỉ vì thuốc thang hay phép màu, mà vì anh đã mở lòng ra cho quyền năng Thiên Chúa tác động. Chúng ta cũng vậy, bí tích Hòa giải chính là nơi chúng ta sấp mặt xuống để nghe lời tuyên bố dịu dàng: "Tôi muốn, con hãy được sạch." Mỗi khi chúng ta đón nhận lòng thương xót của Chúa, chúng ta được mời gọi trở thành "của lễ" sống động, để làm chứng cho người ta biết về tình yêu biến đổi của Thiên Chúa. Sự im lặng mà Đức Giê-su yêu cầu người phong cùi chính là lời nhắc nhở về một đời sống nội tâm sâu sắc. Đừng để những ồn ào của thế gian, những thành công bề nổi làm chúng ta quên đi việc lui vào "nơi hoang vắng" của lòng mình để gặp gỡ Chúa. Chỉ trong sự thinh lặng ấy, chúng ta mới nghe được tiếng thì thầm của tình yêu và nhận ra thánh ý của Ngài trong từng biến cố của cuộc sống.
Lạy Chúa Giê-su, xin hãy chạm vào con. Xin hãy chữa lành những phần tâm hồn đang bị tê liệt vì tội lỗi và sự ích kỷ của con. Xin cho con biết khiêm hạ nhận ra sự yếu đuối của mình để luôn biết chạy đến cùng lòng thương xót Chúa. Và sau khi đã được Chúa chữa lành, xin cho con cũng biết giơ đôi tay của mình ra để chạm đến những nỗi đau của anh chị em, để cùng với Chúa, con góp phần làm cho thế giới này thêm sạch trong và đầy ắp tình người. Ước gì mỗi ngày trong cuộc đời con đều là một hành trình đi vào nơi hoang vắng với Chúa để rồi từ đó, con trở ra với một trái tim tràn đầy sức sống và lòng nhân ái, sẵn sàng loan báo Tin Mừng bằng chính sự biến đổi của cuộc đời mình. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
QUYỀN NĂNG CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ SỰ PHỤC HỒI PHẨM GIÁ CON NGƯỜI
Trong bối cảnh của một thành phố vô danh, giữa những ồn ào và náo nhiệt của cuộc sống thường nhật, Tin Mừng theo thánh Luca dẫn đưa chúng ta vào một cuộc gặp gỡ đầy ám ảnh nhưng cũng chan chứa hy vọng. Đó là cuộc đối mặt giữa Đấng Thánh thiện tuyệt đối và một con người bị coi là ô uế tận cùng. Hình ảnh người đàn ông "toàn thân mắc bệnh phong" không chỉ là một dữ kiện y khoa, mà là một bức tranh thảm khốc về thân phận con người khi bị tước đoạt mọi phẩm giá. Bệnh phong trong thế giới cổ đại không đơn thuần là một căn bệnh ngoài da; đó là một án tử hình treo lơ lửng, một sự tuyệt giao hoàn toàn với cộng đồng, tôn giáo và thậm chí là với chính gia đình mình. Người mắc bệnh phong phải sống vất vưởng bên lề xã hội, phải rên rỉ "ô uế, ô uế" để cảnh báo người khác tránh xa. Họ là những "xác chết biết đi", mang trong mình sự thối rữa của thể xác và sự cô độc đến cùng cực của tâm hồn. Thế nhưng, chính trong tận cùng của sự tuyệt vọng ấy, ánh sáng của đức tin đã bùng lên, và cuộc gặp gỡ định mệnh với Đức Giêsu đã thay đổi tất cả.
Khi nhìn thấy Đức Giêsu, người bệnh phong này đã không chạy trốn, không lẩn khuất như luật lệ quy định. Anh ta đã làm một việc vừa can đảm vừa liều lĩnh: sấp mặt xuống đất. Đây không chỉ là hành động cầu xin, mà là tư thế của sự thờ phượng, của sự quy phục hoàn toàn. Anh ta nhận ra rằng, trước mặt mình không chỉ là một thầy thuốc hay một ngôn sứ, mà là nguồn cội của sự sống và sự thánh thiện. Lời cầu xin của anh ta: "Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch", là một trong những lời kinh đẹp nhất, thần học nhất trong trọn bộ Tin Mừng. Anh ta không nghi ngờ quyền năng của Chúa; anh ta tin chắc rằng Chúa "có thể". Điều anh ta băn khoăn chỉ là ý muốn của Ngài. Đây là một sự phó thác tuyệt đối, không đòi hỏi, không yêu sách, mà đặt trọn vẹn số phận hẩm hiu của mình vào lòng thương xót tự do của Thiên Chúa. Anh ta không xin "chữa lành" (healing) mà xin "được sạch" (cleansing). Điều này cho thấy nỗi đau lớn nhất của anh không phải là những vết lở loét trên da thịt, mà là vết nhơ ô uế đã tách anh ra khỏi cộng đồng giao ước, ra khỏi sự hiệp thông với Thiên Chúa và con người.
Và Đức Giêsu đã đáp lại như thế nào trước một đức tin khiêm hạ dường ấy? Ngài đã làm một điều chấn động, một hành động xé toạc mọi rào cản lề luật và định kiến thời bấy giờ: "Người giơ tay đụng vào anh". Chúng ta cần dừng lại thật lâu ở cử chỉ này. Theo luật Lê-vi, chạm vào người phong cùi đồng nghĩa với việc tự làm mình trở nên ô uế. Người ta ném đá, xua đuổi người phong từ xa, nhưng Đức Giêsu lại "đụng vào". Tại sao Ngài không chữa lành anh bằng một lời nói từ xa như Ngài đã từng làm? Tại sao Ngài lại chọn cách tiếp xúc trực tiếp đầy rủi ro như vậy? Bởi vì Đức Giêsu hiểu rằng, người đàn ông này không chỉ cần liều thuốc cho thể xác, mà anh ta đang khao khát hơi ấm của tình người. Đã bao nhiêu năm rồi không ai dám chạm vào anh? Đã bao lâu rồi anh chỉ nhận được những ánh nhìn ghê tởm và sợ hãi? Cái chạm của Đức Giêsu là cái chạm của tình yêu nhập thể. Ngài không sợ bị lây nhiễm sự ô uế của con người; trái lại, sự thánh thiện của Ngài mạnh mẽ đến mức nó lấn át và tiêu diệt sự ô uế. Khi Thiên Chúa chạm vào tội lỗi và bệnh tật, Ngài không bị vấy bẩn, mà chính tội lỗi và bệnh tật bị quét sạch. Cái chạm ấy nói lên rằng: Con không phải là đồ bỏ đi; con được yêu thương, con được chấp nhận, và con thuộc về Ta.
Câu trả lời của Đức Giêsu vang lên như một bản tuyên ngôn của lòng thương xót: "Tôi muốn, anh hãy được sạch." Hai từ "Tôi muốn" xác định yếu tính của Thiên Chúa. Thiên Chúa không phải là một đấng vô cảm, dửng dưng trước nỗi đau của nhân loại. Ý muốn của Thiên Chúa luôn là sự sống, là sự phục hồi và là sự thánh thiện. Ngay lập tức, bệnh phong biến khỏi anh. Sự chữa lành diễn ra trong tích tắc, nhưng ý nghĩa của nó lại vang vọng mãi. Nó khẳng định rằng không có bất kỳ sự dữ nào, không có bất kỳ tội lỗi hay sự ô uế nào có thể kháng cự lại quyền năng của Thiên Chúa khi con người biết mở lòng ra đón nhận. Phép lạ này không chỉ khôi phục làn da của anh, mà còn tái sinh anh trong tư cách là một con người, một đứa con của Giao Ước.
Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở phép lạ. Đức Giêsu ra lệnh cho anh: "Hãy đi trình diện tư tế, và dâng của lễ như ông Mô-sê đã truyền". Tại sao Chúa lại quan tâm đến những nghi thức lề luật cũ kỹ ấy sau khi đã thực hiện một phép lạ siêu nhiên? Điều này cho thấy sự tinh tế và chu đáo của Đức Giêsu. Ngài không đến để phá hủy Lề Luật nhưng để kiện toàn nó. Việc trình diện tư tế là cách duy nhất để người bệnh phong được xã hội công nhận là đã sạch, được cấp "giấy thông hành" để trở về với gia đình, được bước vào Đền Thờ, được tham gia các sinh hoạt cộng đồng. Đức Giêsu không chỉ chữa lành bệnh lý, Ngài còn chữa lành các mối quan hệ xã hội. Ngài muốn anh ta được phục hồi trọn vẹn phẩm giá, không còn phải sống chui lủi như một bóng ma. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, ơn cứu độ của Chúa không tách rời con người ra khỏi thực tại cuộc sống, mà giúp con người sống trọn vẹn hơn, ý nghĩa hơn trong chính cộng đồng của mình.
Một chi tiết đáng suy ngẫm khác là mệnh lệnh "không được nói với ai". Đây là chủ đề "Bí mật Đấng Mêsia" thường thấy trong Tin Mừng. Đức Giêsu không muốn người ta hiểu lầm sứ vụ của Ngài. Ngài không đến để trở thành một thầy phù thủy nổi tiếng, một người làm trò ảo thuật để mua vui hay một lãnh tụ chính trị được tung hô nhờ những phép lạ giật gân. Ngài biết rằng sự tung hô của đám đông thường hời hợt và chóng qua. Nếu họ chỉ đến với Ngài vì phép lạ, họ sẽ bỏ Ngài khi Ngài bước lên Thập Giá. Sự im lặng mà Chúa đòi hỏi là để bảo vệ tính chất thiêng liêng của sứ vụ, để hướng người ta vào chiều sâu của đức tin chứ không phải bề nổi của sự hiếu kỳ. Thế nhưng, trớ trêu thay, "tiếng đồn về Người ngày càng vang xa". Sự lan truyền này không xuất phát từ sự bất tuân ác ý, mà từ niềm vui không thể kìm nén của những kẻ được chữa lành. Tin Mừng, tự bản chất, là một tin vui có sức lan tỏa mãnh liệt mà không một mệnh lệnh nào có thể giam hãm.
Nhưng giữa lúc danh tiếng nổi như cồn, giữa lúc "đám đông lũ lượt kéo đến", Đức Giêsu đã làm gì? Ngài không mở một chiến dịch truyền thông, không tổ chức đại hội chữa lành để thu hút thêm tín đồ. Ngài "lui vào nơi hoang vắng mà cầu nguyện". Đây là điểm nhấn quan trọng nhất, là chìa khóa giải mã sức mạnh của Đức Giêsu. Ngài không để mình bị cuốn vào vòng xoáy của thành công hay sự tung hô của đám đông. Ngài luôn tìm về nguồn cội sức mạnh của mình là Chúa Cha. Nơi hoang vắng không phải là nơi trốn chạy, mà là nơi của sự gặp gỡ thân mật, nơi Ngài múc lấy sự sống và định hướng cho sứ vụ. Hình ảnh Đức Giêsu cầu nguyện nơi hoang vắng dạy cho chúng ta bài học đắt giá về sự cân bằng giữa hoạt động và chiêm niệm. Nếu không có đời sống cầu nguyện sâu sắc, mọi hoạt động tông đồ, mọi công tác từ thiện, mọi nỗ lực mục vụ sẽ sớm cạn kiệt và trở nên rỗng tuếch. Chỉ khi biết lui vào "nơi hoang vắng" của cõi lòng để gặp gỡ Thiên Chúa, chúng ta mới có đủ năng lượng và tình yêu để quay lại phục vụ con người mà không bị tha hóa.
Nhìn lại người bệnh phong trong bài Tin Mừng, chúng ta thấy hình ảnh của chính mình. Có thể chúng ta không mắc bệnh phong trên thân xác, nhưng ai trong chúng ta dám vỗ ngực xưng mình hoàn toàn sạch sẽ trước mặt Chúa? Có những căn bệnh phong của tâm hồn còn đáng sợ hơn: căn bệnh của sự kiêu ngạo, của lòng ghen ghét, của sự dửng dưng vô cảm, của những đam mê tội lỗi đang gặm nhấm linh hồn chúng ta từng ngày. Những căn bệnh này làm chúng ta xa cách Chúa, xa cách anh em, và biến tâm hồn ta thành một nấm mồ hoang lạnh. Chúng ta cũng thường che giấu những vết thương ấy dưới lớp vỏ bọc hào nhoáng của địa vị, của tiền bạc, của những nụ cười xã giao. Nhưng sâu thẳm bên trong, chúng ta cũng khao khát được chữa lành, được gột rửa, được ai đó thấu hiểu và chấp nhận con người thật của mình.
Bài Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta hãy có can đảm như người bệnh phong: hãy đến với Chúa Giêsu, hãy sấp mình xuống trong sự khiêm nhu chân thành nhất. Đừng sợ phơi bày những vết thương lòng, những góc khuất tăm tối nhất của cuộc đời mình trước ánh sáng của Ngài. Hãy thưa với Ngài lời kinh của sự phó thác: "Lạy Chúa, nếu Chúa muốn, Chúa có thể làm cho con được sạch". Chúa không bao giờ ghê tởm chúng ta. Ngài đang chờ đợi để được "đụng" vào chúng ta. Ngài đụng vào chúng ta qua các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa Giải và Thánh Thể. Trong toà giải tội, khi chúng ta xưng thú những tội lỗi nhơ nhuốc nhất, chính là lúc bàn tay từ ái của Chúa chạm vào linh hồn ta, phán lời tha thứ và tái tạo. Trong Bí tích Thánh Thể, Ngài không chỉ chạm vào mà còn đi vào trong ta, hòa tan sự thánh thiện của Ngài vào máu thịt ta.
Hơn thế nữa, khi đã được Chúa chạm vào và chữa lành, chúng ta được mời gọi trở nên "cánh tay nối dài" của Ngài để chạm vào những nỗi đau của thế giới hôm nay. Xung quanh chúng ta còn biết bao nhiêu người đang mắc "bệnh phong" của thời đại mới: những người bị gạt ra bên lề vì nghèo đói, vì thất bại, vì dị biệt; những người già cô đơn, những đứa trẻ bị bỏ rơi, những người đang chìm đắm trong tuyệt vọng. Liệu chúng ta có dám vượt qua những rào cản của định kiến, của sợ hãi, của sự an toàn cá nhân để "giơ tay đụng vào" họ không? Một cái nắm tay cảm thông, một lời nói khích lệ, một ánh mắt tôn trọng đôi khi có sức mạnh chữa lành hơn cả ngàn liều thuốc. Chúng ta không thể chữa lành họ bằng quyền năng phép lạ, nhưng chúng ta có thể chữa lành họ bằng quyền năng của tình yêu thương, bằng sự hiện diện đầy trắc ẩn.
Sứ điệp của bài Tin Mừng cũng cảnh tỉnh chúng ta về thái độ đối với luật lệ và hình thức bề ngoài. Đạo Chúa không phải là một mớ luật lệ khô cứng trói buộc con người, nhưng luật lệ phải phục vụ cho sự sống và phẩm giá con người. Sự vâng phục của người bệnh phong khi đi trình diện tư tế cho thấy đức tin chân chính không bao giờ tách rời khỏi sự hiệp thông với Hội Thánh. Một đức tin tự mãn, cho rằng mình chỉ cần "quan hệ trực tiếp" với Chúa mà coi thường các kỷ luật và hướng dẫn của Giáo Hội là một đức tin lệch lạc. Sự chữa lành của cá nhân phải dẫn đến sự xây dựng cộng đoàn. Chúng ta được cứu độ không phải để sống ích kỷ một mình, mà để trở thành những viên đá sống động xây nên ngôi nhà Thiên Chúa, nơi mọi người đều được chào đón và yêu thương.
Cuối cùng, hãy nhìn vào sự rút lui của Chúa Giêsu. Trong một thế giới ồn ào, nơi con người bị ám ảnh bởi việc đánh bóng tên tuổi, bởi những lượt "like" và "share" ảo, Chúa mời gọi chúng ta tìm về giá trị của sự thinh lặng. Chúng ta cần những khoảng lặng trong ngày sống để "reset" lại tâm hồn. Nếu không có cầu nguyện, chúng ta sẽ dễ dàng biến mình thành trung tâm, dễ dàng kiêu ngạo khi thành công và tuyệt vọng khi thất bại. Cầu nguyện là cái neo giữ con thuyền đời ta không bị trôi dạt giữa biển đời đầy sóng gió. Hãy học cách tìm một "nơi hoang vắng" giữa lòng thành phố, một góc nhỏ trong tâm hồn để ở lại với Chúa, để lắng nghe tiếng Ngài thì thầm: "Ta muốn, con hãy được sạch". Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể ra đi và làm chứng cho Ngài, không phải bằng những lời nói sáo rỗng, mà bằng một cuộc đời đã được biến đổi tận căn.
Nguyện xin Chúa Giêsu, Đấng đầy lòng trắc ẩn, chạm vào những vết thương sâu kín nhất trong tâm hồn mỗi người chúng ta hôm nay. Xin Ngài rửa sạch mọi ô nhơ tội lỗi, mọi mặc cảm và sợ hãi, để chúng ta được phục hồi trong phẩm giá làm con cái Chúa. Và xin cho chúng ta, một khi đã cảm nghiệm được quyền năng chữa lành của Chúa, cũng biết trở nên những sứ giả của lòng thương xót, dám dang tay chạm vào những nỗi đau của anh chị em mình, để mang tình yêu và hy vọng của Chúa đến cho thế giới đang rất cần sự chữa lành này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHẠM VÀO NỖI ĐAU – QUYỀN NĂNG CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ SỰ THINH LẶNG CẦU NGUYỆN
Tin Mừng hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vừa bi thương vừa hào hùng, một cuộc gặp gỡ định mệnh giữa sự khốn cùng tột độ của kiếp người và quyền năng vô biên của Thiên Chúa. Thánh sử Lu-ca, với ngòi bút tinh tế của một lương y, đã không chỉ mô tả một phép lạ chữa bệnh đơn thuần, mà còn khắc họa một bức tranh thần học sâu sắc về sự cứu rỗi, về phẩm giá con người và về bí mật của đời sống nội tâm nơi Đức Giê-su. Câu chuyện về người phong hủi hôm nay không chỉ là câu chuyện của một cá nhân vô danh nào đó trong quá khứ, mà chính là câu chuyện của mỗi người chúng ta, của nhân loại đang quằn quại trong những vết thương sâu hoắm của tâm hồn và thể xác.
Hãy để trí tưởng tượng của chúng ta quay trở lại thời đại của Đức Giê-su, để cảm nhận sức nặng của hai chữ "phong hủi". Vào thời ấy, mắc bệnh phong không chỉ là một án tử về mặt thể lý, mà là một sự khai trừ tàn khốc về mặt xã hội và tôn giáo. Người phong hủi bị coi là ô uế, là kẻ bị Thiên Chúa trừng phạt. Họ phải sống lây lất bên ngoài các thành thị, trong những hang hốc hay nghĩa địa, tách biệt hoàn toàn với cộng đồng. Họ không được phép đến gần người lành, không được bước chân vào Đền Thờ, không được hưởng hơi ấm của tình thân gia đình. Luật Lê-vi quy định nghiệt ngã rằng, hễ đi đến đâu, họ phải xé áo, để tóc xõa, che râu và kêu lớn: "Ô uế! Ô uế!" để cảnh báo mọi người tránh xa. Tiếng kêu ấy nhưng là tiếng chuông báo tử, là lời tuyên án tự loại mình ra khỏi thế giới của người sống. Đối với người Do Thái, người phong hủi là một xác chết biết đi.
Thế nhưng, Tin Mừng hôm nay lại bắt đầu bằng một sự kiện chấn động: "Có một người toàn thân mắc bệnh phong vừa thấy Người, liền sấp mặt xuống". Thánh Lu-ca dùng cụm từ "toàn thân mắc bệnh phong", nghĩa là căn bệnh đã ăn sâu vào xương tủy, đã chiếm đoạt toàn bộ cơ thể anh ta. Anh không còn chỗ nào lành lặn, không còn chút hy vọng nào theo lẽ thường. Nhưng chính trong sự tuyệt vọng cùng cực ấy, một tia sáng đức tin đã bùng lên mãnh liệt. Anh ta đã dám vượt qua rào cản của lề luật, vượt qua sự mặc cảm ghê gớm của bản thân để "sấp mặt xuống" trước Đức Giê-su. Hành động sấp mặt sát đất không chỉ là sự van xin, mà là thái độ thờ phượng, là sự quy phục hoàn toàn của một tạo vật trước Đấng Tạo Hóa.
Lời cầu xin của anh ta xứng đáng trở thành một lời kinh mẫu mực cho mọi tín hữu: "Thưa Ngài, nếu Ngài muốn, Ngài có thể làm cho tôi được sạch". Anh không nói: "Xin hãy chữa tôi", anh cũng không than vãn về nỗi khổ của mình. Anh đặt trọn vẹn cuộc đời mình vào "cái muốn" của Thiên Chúa. Đây là đỉnh cao của đức tin. Anh tin vào quyền năng của Đức Giê-su – "Ngài có thể", nhưng anh cũng tôn trọng tuyệt đối chủ quyền của Người – "nếu Ngài muốn". Lời cầu nguyện này dạy chúng ta rằng, đức tin không phải là bắt Thiên Chúa làm theo ý mình, mà là tin rằng Thiên Chúa có quyền năng thay đổi mọi sự và phó thác cách giải quyết cho thánh ý nhiệm mầu của Ngài. Đó là sự khiêm nhường thẳm sâu của một tâm hồn đã bị nghiền nát bởi đau khổ nhưng vẫn giữ vững niềm trông cậy.
Và rồi, phản ứng của Đức Giê-su đã làm đảo lộn mọi trật tự, mọi quy tắc sạch - dơ của thời đại ấy. "Người giơ tay đụng vào anh". Chúng ta hãy dừng lại thật lâu ở cử chỉ này. Đức Giê-su có thể chữa lành anh ta bằng một lời nói từ xa, như Người đã từng làm. Nhưng không, Người đã chọn "đụng vào". Đối với luật Do Thái, chạm vào người phong hủi là tự làm cho mình bị ô uế. Nhưng Đức Giê-su, Đấng là Sự Thánh Thiện tuyệt đối, đã không sợ bị lây nhiễm sự ô uế. Trái lại, khi bàn tay yêu thương của Người chạm vào làn da lở loét kia, thì sự ô uế không truyền sang Người, mà sự thánh thiện và sức sống từ Người đã tuôn trào sang anh ta. Cái chạm ấy không chỉ chữa lành căn bệnh thể xác, mà còn chữa lành vết thương tâm hồn sâu hoắm của sự cô độc và bị ruồng bỏ. Đã bao nhiêu năm rồi không ai dám chạm vào anh? Đã bao nhiêu năm anh chỉ nhận được những ánh mắt ghê tởm và xua đuổi? Cái chạm của Đức Giê-su là cái chạm của tình người, cái chạm khôi phục phẩm giá, cái chạm nói lên rằng: "Con không phải là đồ bỏ đi, con là con người, con được yêu thương".
Lời đáp của Đức Giê-su vang lên như một bản tuyên ngôn của lòng thương xót: "Tôi muốn, anh hãy được sạch". "Tôi muốn" – đó là ý định ngàn đời của Thiên Chúa. Thiên Chúa không bao giờ muốn con người phải đau khổ, bệnh tật hay chết chóc. Ý muốn của Thiên Chúa luôn là sự sống, là sự chữa lành và phục hồi. Ngay lập tức, bệnh phong biến khỏi anh. Phép lạ diễn ra trong tích tắc, nhưng ý nghĩa của nó thì vang vọng ngàn thu. Sự chữa lành của Thiên Chúa luôn toàn diện: Người trả lại cho anh làn da lành lặn, và đồng thời trả lại cho anh vị trí trong cộng đồng xã hội và tôn giáo qua mệnh lệnh: "Hãy đi trình diện tư tế".
Tại sao Đức Giê-su lại bảo anh đi trình diện tư tế và dâng của lễ như ông Mô-sê truyền? Điều này cho thấy Đức Giê-su không đến để phá hủy Lề Luật nhưng để kiện toàn nó. Việc trình diện tư tế là thủ tục pháp lý để một người phong hủi được công nhận là đã sạch và được tái hòa nhập vào cộng đồng. Đức Giê-su muốn anh được sống lại một cuộc đời bình thường, được trở về với gia đình, được bước vào Đền Thờ để ca tụng Chúa. Ngài quan tâm đến cả đời sống xã hội và tôn giáo của anh. Hơn nữa, việc này còn là "để làm chứng cho người ta biết". Chứng tá hùng hồn nhất về Thiên Chúa không phải là những lý luận cao siêu, mà là một cuộc đời được đổi thay, một con người từ cõi chết trở về, từ tuyệt vọng bước sang hy vọng.
Tuy nhiên, câu chuyện không dừng lại ở tiếng reo vui của người được chữa lành. Thánh Lu-ca dẫn chúng ta đi sâu hơn vào mầu nhiệm của Đức Giê-su qua một chi tiết dường như mâu thuẫn: "Tiếng đồn về Người ngày càng lan rộng... Nhưng Người lui vào những nơi hoang vắng mà cầu nguyện". Thông thường, khi thành công vang dội, khi được đám đông tung hô và tìm kiếm, con người ta dễ bị cuốn vào vòng xoáy của danh vọng và quyền lực. Người ta sẽ tận dụng cơ hội để bành trướng ảnh hưởng. Nhưng Đức Giê-su thì ngược lại. Càng được tung hô, Người càng lùi lại. Càng bận rộn, Người càng tìm về nơi hoang vắng.
Đây là bài học vô giá cho đời sống tâm linh của chúng ta. Giữa những bận rộn của sứ vụ, giữa những áp lực của đám đông đang khao khát được chữa lành, Đức Giê-su vẫn ưu tiên tuyệt đối cho mối tương quan với Chúa Cha. "Nơi hoang vắng" không phải là sự trốn chạy trách nhiệm, mà là nơi nguồn mạch sức mạnh được tái tạo. Chính trong sự thinh lặng và cầu nguyện, Đức Giê-su kính múc sức mạnh và sự khôn ngoan để tiếp tục con đường thập giá. Nếu không có những giây phút "lui vào" ấy, hoạt động tông đồ sẽ dễ dàng trở thành sự náo động rỗng tuếch, và người phục vụ sẽ sớm cạn kiệt nguồn lực yêu thương. Sự thinh lặng cầu nguyện chính là linh hồn của mọi hoạt động tông đồ. Đức Giê-su dạy chúng ta rằng, chúng ta không thể cho người khác cái mà chúng ta không có. Để có thể "chạm" vào nỗi đau của người khác bằng tình yêu chữa lành, chúng ta phải thường xuyên để Thiên Chúa "chạm" vào mình trong những giờ phút cầu nguyện riêng tư và sâu lắng.
Nhìn vào người phong hủi trong bài Tin Mừng, có lẽ mỗi chúng ta cũng thấy thấp thoáng hình ảnh của chính mình. Có thể chúng ta không mắc bệnh phong cùi trên thân xác, nhưng ai trong chúng ta dám vỗ ngực xưng mình hoàn toàn sạch sẽ trước mặt Chúa? Có những căn bệnh phong hủi của tâm hồn còn đáng sợ hơn cả bệnh phong thể lý. Đó là căn bệnh của sự kiêu ngạo, khiến ta tự cô lập mình khỏi anh em; căn bệnh của lòng ghen ghét, làm lở loét các mối tương quan; căn bệnh của sự dửng dưng vô cảm, làm tê liệt trái tim biết yêu thương; hay căn bệnh của những đam mê tội lỗi thầm kín đang ngày đêm gặm nhấm linh hồn ta. Những thứ "phong hủi" thiêng liêng ấy cũng khiến ta trở nên ô uế, cũng tách biệt ta ra khỏi ân sủng của Thiên Chúa và sự hiệp thông với Hội Thánh.
Chúng ta thường che giấu những vết thương ấy dưới lớp vỏ bọc hào nhoáng của địa vị, của sự thành đạt hay của những nụ cười xã giao. Nhưng trước mặt Chúa, mọi sự đều trần trụi. Liệu chúng ta có đủ can đảm như người phong hủi kia, dám "sấp mặt xuống", dám đối diện với sự thật về bản thân và thốt lên: "Lạy Chúa, nếu Chúa muốn, Chúa có thể làm cho con được sạch"? Chúng ta có tin rằng Chúa vẫn đang muốn chữa lành ta, vẫn đang khao khát chạm vào những góc khuất tăm tối nhất, nhơ nhớp nhất của lòng ta không? Đừng sợ sự ô uế của mình làm dơ bẩn Chúa, bởi vì lòng thương xót của Ngài lớn hơn mọi tội lỗi. Chỉ cần một cái chạm của ân sủng, mọi sự sẽ được đổi mới.
Hơn thế nữa, là những người Ki-tô hữu, chúng ta được mời gọi trở thành "cánh tay nối dài" của Đức Giê-su trong thế giới hôm nay. Xung quanh chúng ta vẫn còn vô số những người "phong hủi" theo nghĩa mới. Đó là những người nghèo khổ bị xã hội bỏ rơi, những người già cô đơn không nơi nương tựa, những người lầm lỡ bị cộng đồng xa lánh, hay thậm chí là những người thân trong gia đình đang bị chúng ta "cách ly" bằng sự lạnh nhạt và định kiến. Chúng ta có dám "giơ tay đụng vào" họ không? Chúng ta có dám vượt qua những rào cản của sự sợ hãi, của sự an toàn cá nhân để đem đến cho họ một hơi ấm, một sự ủi an, một niềm hy vọng không? "Đụng vào" nỗi đau của người khác có thể làm chúng ta bị tổn thương, bị hiểu lầm, hay bị vấy bẩn bởi những phiền toái. Nhưng đó chính là con đường của Thập Giá, con đường của Tình Yêu Nhập Thể.
Xã hội hiện đại đang mắc một căn bệnh trầm trọng, đó là "bệnh phong của sự cô đơn". Con người kết nối với nhau qua mạng internet toàn cầu nhưng lại đứt gãy kết nối với người ngồi ngay bên cạnh. Chúng ta sợ chạm vào nhau, sợ trách nhiệm, sợ sự ràng buộc. Chúng ta xây dựng những bức tường phòng vệ kiên cố. Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta phá đổ những bức tường ấy. Hãy để lòng chạnh thương chiến thắng sự sợ hãi. Một cái nắm tay, một ánh mắt cảm thông, một lời hỏi han chân thành, một sự hiện diện thinh lặng bên cạnh người đau khổ... tất cả đều có thể là phép lạ chữa lành mà Chúa muốn thực hiện qua chúng ta.
Cuối cùng, bài Tin Mừng nhắc nhở chúng ta về sự cân bằng cần thiết trong đời sống. Chúng ta đang sống trong một thế giới ồn ào và vội vã. Chúng ta bị cuốn đi bởi công việc, bởi những lo toan cơm áo gạo tiền, và đôi khi bởi cả những công việc phục vụ nhà Chúa. Chúng ta làm việc nhiều, nhưng hiệu quả thiêng liêng lại ít, bởi vì chúng ta thiếu chiều sâu nội tâm. Hình ảnh Đức Giê-su lui vào nơi hoang vắng để cầu nguyện là lời cảnh tỉnh cho mỗi người. Nếu Con Thiên Chúa mà còn cần những giây phút riêng tư với Cha để nạp lại năng lượng, thì phương chi là chúng ta, những thụ tạo mỏng manh yếu đuối.
Hãy tìm cho mình những "nơi hoang vắng" trong dòng chảy xô bồ của cuộc sống. Đó có thể là một góc nhỏ trong căn nhà, một giờ chầu Thánh Thể, hay đơn giản là vài phút thinh lặng trước khi đi ngủ. Hãy để cho tâm hồn lắng xuống, để nghe được tiếng Chúa nói, để cảm nhận được tình yêu của Ngài, và để sắp xếp lại những lộn xộn trong lòng mình. Chỉ khi biết quỳ gối cầu nguyện, chúng ta mới có thể đứng vững để phục vụ. Chỉ khi biết chìm sâu trong Chúa, chúng ta mới có thể đi xa đến với anh em. Sự thánh thiện không nằm ở việc làm được những điều phi thường, mà nằm ở việc để cho Thiên Chúa chiếm đoạt và hướng dẫn mọi hoạt động của mình.
Lạy Chúa Giê-su, chúng con cảm tạ Chúa vì tấm gương tuyệt vời của lòng thương xót và đời sống cầu nguyện. Xin Chúa hãy nhìn đến những vết thương phong hủi trong tâm hồn chúng con. Chúng con xin sấp mình trước nhan thánh Chúa và van xin: "Lạy Chúa, nếu Chúa muốn, xin cho con được sạch". Xin hãy chạm vào con tim chai đá của chúng con, để biến nó thành con tim bằng thịt biết yêu thương. Và xin Chúa cũng ban cho chúng con sự khao khát tìm kiếm Chúa trong thinh lặng, để mỗi ngày sống của chúng con trở thành một hy lễ tạ ơn sống động, làm chứng cho quyền năng chữa lành của Chúa giữa lòng thế giới hôm nay. Xin cho chúng con, sau khi đã được Chúa chạm vào, cũng biết mạnh dạn vươn đôi tay của mình ra để chạm vào và chữa lành những vết thương của anh chị em đồng loại, để Nước Chúa được lan rộng và vinh quang Chúa được tỏ hiện. Amen.
Lm. Anmai, CSsR