Nhảy đến nội dung

Các bài viết về Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn

CÁC BÀI VIẾT VỀ ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN

Tiểu sử Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn

Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn (thường gọi thân mật là Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn hoặc Cha Mẫn) là một trong những vị mục tử nổi bật nhất của Giáo hội Công giáo Việt Nam thế kỷ 20–21. Ngài là Hồng y thứ năm của Việt Nam, Tổng Giám mục Emeritus Tổng Giáo phận Thành phố Hồ Chí Minh, Hồng y đẳng Linh mục Nhà thờ San Giustino (Roma), thành viên Bộ Phụng Tự và Kỷ luật Bí tích cùng Bộ Truyền giáo Tòa Thánh. Với khẩu hiệu giám mục “Sicut Dilexi” (Như Thầy đã yêu thương – Ga 13:34), cuộc đời ngài kéo dài hơn 92 năm là minh chứng sống động cho đức tin kiên vững, sự khiêm tốn, lòng bác ái, tinh thần đối thoại và phục vụ Dân Chúa giữa bối cảnh lịch sử đầy biến động: chiến tranh, thay đổi chính trị, cấm cách tôn giáo và thời kỳ đổi mới.

Ngài sinh ngày 5 tháng 3 năm 1934 tại giáo họ Cái Rắn, xã Hòa Thành, thành phố Cà Mau, tỉnh Cà Mau (lúc đó thuộc Hạt Đại diện Tông Tòa Cần Thơ, Nam Kỳ, Liên bang Đông Dương). Ngài qua đời ngày 22 tháng 3 năm 2026 tại Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận Sài Gòn, thọ 92 tuổi, với 61 năm linh mục và 33 năm giám mục.

Thân thế gia đình – Nền tảng đạo hạnh từ miền sông nước Cà Mau

Ngài là con trưởng trong gia đình Công giáo có 7 anh chị em. Ông cố (tổ phụ) di cư từ Quảng Đông (Trung Quốc) sang Việt Nam, nhưng ngài không quen biết người thân bên ngoại.

Ông nội: Là ông Biện (quản lý) họ đạo Chủ Chí – do Chân phước Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp thiết lập. Ông nội quản lý ruộng đất “Nhà Chung” (đất nhà xứ) mà Cha Diệp khai khẩn và giao phó.
Thân phụ: Ông Phêrô Phạm Phú Hào (hay Phạm Hiền Hào, dân địa phương gọi là Ông Sáu Hào). Ông nổi tiếng vì đã đào con kênh dài 3.000 thước (kênh Ba Ngàn hay Kênh Sáu Hào) thông ra sông Ông Đốc, giúp dân chúng khai phá đất đai, tạo việc làm và cơ hội giáo dục. Ông cũng quản lý đất Nhà Chung họ đạo Cái Rắn.
Thân mẫu: Bà Maria Nguyễn Thị Quới – người phụ nữ đạo hạnh, luôn khuyến khích con cái theo đường Chúa.
Gia đình ngài sống giản dị, gắn bó với đất đai miền Tây, luôn sẵn sàng chia sẻ niềm tin và giúp đỡ cộng đồng. Ảnh hưởng từ cha mẹ và ông nội đã khơi dậy trong ngài tinh thần phục vụ cộng đồng, yêu thương người nghèo – điều trở thành đặc trưng suốt đời ngài.

Tuổi thơ và tiếng gọi tu trì – Ảnh hưởng sâu sắc từ Chân phước Trương Bửu Diệp

Từ nhỏ, cậu bé Mẫn đã gắn bó với nhà thờ họ đạo Cái Rắn. Năm 1939 (khoảng 5-6 tuổi), Cha Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp (bác họ, gọi là “Bác Hai”, lúc ấy là cha sở Tắc Sậy) đến thăm gia đình. Cha Diệp khuyên mẹ ngài: “Bà Sáu cho thằng Mẫn học kinh tiếng Latinh và giúp lễ”. Mẹ ngài làm theo ngay. Cậu Mẫn bắt đầu giúp lễ, và có kỷ niệm khắc sâu: “Mỗi lần giúp lễ, tôi nhìn Cha đưa Mình Thánh Chúa lên, tôi có một liên kết với lõm cây chuối mà mẹ tôi xắt cho heo ăn”.

Khoảng 5 năm sau (khoảng 1944), Cha Diệp lại khuyên: “Ông Bà Sáu lo cho thằng Mẫn đi tu nhà trường Cù Lao Giêng để làm linh mục”. Cha Diệp không phải cha sở họ đạo Cái Rắn nhưng luôn quan tâm thiếu nhi, lập nhiều họ lẻ, xây nhà thờ, khai khẩn đất đai giao cho ông nội ngài làm Biện. Ngài ghi nhận ba đức tính lớn của Cha Diệp:

Linh mục thánh thiện, luôn nghĩ đến tương lai Giáo hội và khuyến khích người khác đi tu.
Linh mục thương lo cho dân (cả lương lẫn giáo), xây nhà thờ, nhà ở, giúp dân có đất canh tác.
Mục tử sống chết vì đàn chiên – Cha ở lại Tắc Sậy giữa chiến tranh và bị sát hại năm 1946 (sau này được phong Chân phước).
Năm 1945 (11 tuổi), ngài theo các cha sở chèo xuồng từ Hòa Thành lên thăm Cha Diệp ở Tắc Sậy trước khi gia đình di tản lên Bạc Liêu vì loạn lạc. Cha Diệp khuyên ở lại với đàn chiên và hy sinh. Chính Cha Diệp gieo mầm ơn gọi cho ngài – một tấm gương sống động mà ngài luôn nhắc đến trong các lời chứng.

Ngài chỉ sống ở Cái Rắn đến khoảng 6-10 tuổi, sau đó vào nội trú Dòng Lasan (Taberd) rồi Tiểu chủng viện.

Hành trình tu học gian nan qua chiến tranh và biến cố lịch sử (1944–1965)

1944–1946: Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng (Cần Thơ).
1946–1954: Chuyển Tiểu chủng viện Phnom Penh (Campuchia) vì chiến sự (chủng viện Cù Lao Giêng bị thiêu rụi). Cơ sở thiếu thốn, ngài từng ngủ trên nóc nhà. Ít về thăm gia đình vì khoảng cách xa và chiến tranh.
1954–1956: Học triết học tại Đại chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn (bị bệnh một năm).
1956–1961: Tạm ngưng tu học vì gia đình khó khăn (phải hỗ trợ em học), về Bạc Liêu dạy kèm tiếng Pháp và làm thầy giảng họ đạo Bạc Liêu.
1961–1965: Trở lại học thần học tại Đại chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn.
Suốt thời gian này, ngài trải qua thiếu thốn, xa gia đình, nhưng luôn kiên trì với ơn gọi.

Thụ phong linh mục và phục vụ ban đầu (1965–1968)

Ngày 25 tháng 5 năm 1965, Phó tế Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn được Giám mục Giacôbê Nguyễn Ngọc Quang phong linh mục tại Nhà thờ Chánh tòa Cần Thơ. Tân linh mục chụp ảnh giản dị với các em trước cửa nhà – hình ảnh tiêu biểu cho sự gần gũi của ngài. Ngài được bổ nhiệm làm giáo sư Tiểu chủng viện Cái Răng (Á Thánh Quý), Cần Thơ.

Du học Hoa Kỳ và nhận thức về chiến tranh (1968–1971)

Năm 1968, Giám mục Cần Thơ cử ngài du học tại Đại học Loyola Marymount, Los Angeles (Mỹ). Năm 1971, tốt nghiệp Phó Tiến sĩ Giáo dục (quản trị và giáo dục). Trong thời gian này, ngài chứng kiến chiến tranh Việt Nam qua truyền thông và nhận ra: “Tôi ghê tởm chiến tranh… một cuộc chiến vô nhân đạo đang tàn phá quê hương”. Trở về, ngài tiếp tục dạy tại Tiểu chủng viện Cái Răng.

Đào tạo linh mục giữa bão tố sau 1975 – Vai trò then chốt trong việc duy trì ơn gọi

Sau biến cố 30/4/1975, các chủng viện bị đóng cửa hoặc tịch thu. Linh mục Mẫn được giao trách nhiệm đào tạo linh mục phi chính thức cho Giáo phận Cần Thơ (1974–1988):

1974: Giám đốc Tiểu chủng viện Á Thánh Quý.
1976–1981: Phụ trách đào tạo linh mục toàn giáo phận (chính thức).
1981–1988: Gửi chủng sinh về mục vụ giáo xứ.
Kết quả: Đào tạo 30 tân linh mục cho Giáo phận Cần Thơ giai đoạn 1975–1985 – đóng góp lớn giữa thời kỳ cấm cách.

Năm 1988, Nhà nước cho mở lại 6-8 chủng viện. Ngài là Giám đốc tiên khởi Đại chủng viện Thánh Quý (Cái Răng) – liên giáo phận Cần Thơ, Vĩnh Long, Long Xuyên. Ngài đối mặt thiếu giáo sư, cơ sở vật chất nghèo nàn nhưng vẫn đào tạo hàng trăm chủng sinh, nhấn mạnh tinh thần phục vụ, đối thoại yêu thương và sống bác ái.

Tổng cộng, ngài làm Giám đốc chủng viện 23 năm (1970–1993), góp phần đào tạo 117 linh mục cho ba giáo phận.

Giám mục Phó Giáo phận Mỹ Tho (1993–1998)

Ngày 22 tháng 3 năm 1993, Giáo hoàng Gioan Phaolô II bổ nhiệm ngài làm Giám mục Phó quyền kế vị Giáo phận Mỹ Tho. Lễ tấn phong ngày 11 tháng 8 năm 1993 tại Đại chủng viện Thánh Quý (Cần Thơ), do Giám mục Emmanuel Lê Phong Thuận chủ phong. Ngài phục vụ với tinh thần khiêm nhu, gần gũi, tập trung mục vụ vùng nông thôn.

Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Thành phố Hồ Chí Minh (1998–2014) – Giai đoạn xây dựng hiệp thông và bác ái

Ngày 1 tháng 3 năm 1998, bổ nhiệm Tổng Giám mục Tổng Giáo phận TP. HCM, nhậm chức ngày 2 tháng 4 năm 1998. Đây là giai đoạn Giáo hội cần đoàn kết sau thời kỳ trống tòa dài. Ngài tập trung:

Đoàn kết linh mục – giáo dân, xây dựng hiệp thông.
Thành lập các ban mục vụ, đoàn thể (Caritas tái lập 2009).
Hỗ trợ người nghèo, vô gia cư, HIV/AIDS (mời Dòng Camillo).
Thành lập Quỹ học bổng Tôma Thiện.
Xây dựng Trung tâm Mục vụ Tổng giáo phận.
Tham gia đối thoại với chính quyền, bảo vệ tự do tôn giáo và môi trường (thư về khai thác bô xít Tây Nguyên 2009).
Năm 1998, ngài chủ tế Thánh lễ La Vang kỷ niệm 200 năm Đức Mẹ hiện ra – sự kiện Công giáo lớn nhất Việt Nam lúc bấy giờ. Ngài nổi tiếng giản dị: đi dép cao su, ăn cơm dân quê, nói giọng miền Tây, được gọi là “Giám mục Tủ lạnh” (điềm tĩnh, không nóng vội). Ngài thúc đẩy đối thoại liên tôn, bác ái xã hội và quan hệ Tòa Thánh – Việt Nam.

Vinh thăng Hồng y và vai trò Giáo hội hoàn vũ (2003–2014)

Ngày 21 tháng 10 năm 2003, Giáo hoàng Gioan Phaolô II thăng ngài làm Hồng y đẳng Linh mục Nhà thờ San Giustino – Hồng y Việt Nam thứ năm và đầu tiên từ miền Nam. Ngài là thành viên hai Bộ Vatican, Phó Chủ tịch Hội đồng Giám mục Việt Nam một thời gian.

Ngài tham dự:

Mật nghị 2005 (bầu Đức Bênêđictô XVI).
Mật nghị 2013 (bầu Đức Phanxicô – ngài là vị Hồng y cử tri đến cuối cùng, tham gia tuyên thệ giữ bí mật).
Đức Giáo hoàng Phanxicô từng ca ngợi ngài là “mục tử có tinh thần đối thoại, phục vụ hơn cai trị”.

Hưu dưỡng và những năm tháng cuối đời (2014–2026)

Ngày 22 tháng 3 năm 2014 (sinh nhật 80 tuổi), Giáo hoàng Phanxicô chấp thuận đơn từ nhiệm. Tổng Giám mục Phaolô Bùi Văn Đọc kế nhiệm. Sau hưu dưỡng, ngài sống tại Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận TP. HCM:

Cử hành Thánh lễ lúc 5h30 hàng ngày (ban đầu chỉ 2 người tham dự).
Đọc sách thiêng liêng, đi dạo sân, thăm giáo xứ vùng ven không báo trước (thậm chí dưới mưa tầm tã).
Gặp nhóm doanh nhân Công giáo do ngài thành lập.
Tham gia lễ tạ ơn 60 năm linh mục (25/5/2025) do Tổng Giám mục Giuse Nguyễn Năng chủ tế.
Sức khỏe suy giảm dần:

2013: Thoát vị đĩa đệm L4-L5, phẫu thuật tại Singapore.
Đầu 2026: Nhập viện Chợ Rẫy vì xuất huyết dạ dày, tim mạch và hoại tử chân trái nặng. Phẫu thuật thành công, tình trạng tạm ổn (thông báo từ linh mục Tổng Đại diện Inhaxiô Hồ Văn Xuân ngày 14/2/2026).
Ngài vẫn là “cây cổ thụ” che bóng cho Giáo hội, chỗ dựa tinh thần cho nhiều thế hệ. Các quan chức Việt Nam thường đến thăm chúc Tết.

Di sản và tinh thần mục tử

Ngài truyền chức khoảng 350 linh mục, xây dựng cơ cấu mục vụ bền vững, thúc đẩy bác ái, đối thoại Giáo hội – xã hội. Cuộc đời ngài là chứng tá lặng lẽ nhưng mạnh mẽ cho lòng trung tín với Chúa giữa thử thách. Với hơn 92 năm cuộc đời, Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn mãi là biểu tượng của đức tin kiên vững, khiêm tốn và yêu thương – “Như Thầy đã yêu thương”.

Xin Chúa ban bình an vĩnh cửu cho ngài – vị mục tử giản dị đã yêu Dân Chúa đến trọn vẹn.

++++++++++++

MỘT ĐỜI ĐI QUA TRẦN THẾ NHẸ NHƯ LỜI KINH
NHƯNG ĐỂ LẠI MỘT DẤU LẶNG RẤT SÂU TRONG LÒNG HỘI THÁNH
TƯỞNG NIỆM ĐỨC CỐ HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN 
 

Kính thưa cộng đoàn dân Chúa,
có những con người khi nhắc đến, lòng ta không chỉ nhớ, mà còn lắng xuống. Không chỉ lắng xuống, mà còn thấy một cơn nghẹn đi qua rất nhẹ. Không phải vì người ấy đã làm nên những điều quá rực rỡ theo lối nhìn của trần gian. Nhưng vì người ấy đã sống đẹp theo một cách rất âm thầm, rất hiền, rất sâu, đến nỗi khi người ấy ra đi, người ta mới nhận ra rằng: có những hiện diện không cần gây tiếng động, mà vẫn trở thành một phần của trái tim mình tự lúc nào.

Hôm nay, khi cúi đầu tưởng nhớ Đức cố Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, chúng ta không chỉ đứng trước ký ức về một vị mục tử. Chúng ta đang đứng trước một cuộc đời. Một cuộc đời đã được viết bằng ơn gọi. Một cuộc đời đã được giữ lại bằng cầu nguyện. Một cuộc đời đã đi qua biết bao năm tháng với sự hiền lành của Tin Mừng, với sự bền bỉ của lòng trung tín, với sự âm thầm của một người không sống cho mình, nhưng sống cho Chúa và cho đoàn dân Chúa giao phó.

Có những cuộc đời giống như một bản nhạc lớn, với cao trào mạnh, với tiếng vang lớn, với những quãng đi đầy rực rỡ. Nhưng cũng có những cuộc đời giống như một lời kinh Mân Côi lần hạt trong đêm: đều đặn, nhỏ nhẹ, không phô bày, không ồn ã, nhưng càng đi hết chuỗi kinh, càng thấy tâm hồn được dẫn vào bình an. Cuộc đời Đức cố Hồng y là một cuộc đời như thế. Không chói lòa, nhưng sáng. Không nặng về phô diễn, nhưng giàu sức nâng đỡ. Không cuốn người ta vào những xao động tức thời, nhưng để lại trong lòng người khác một cảm giác rất lâu bền: cảm giác mình vừa được chạm vào một điều gì đó thật, lành và thuộc về Chúa.

Con xin chia bài tưởng niệm này thành năm chương, như năm trường đoạn của một cuốn phim dài. Không phải để kể hết về ngài, vì có những con người không thể kể hết bằng ngôn từ. Nhưng để cùng nhau bước chậm qua những chặng đường, những nét đẹp, những dấu lặng, những ánh sáng, và cả khoảng trống mà ngài để lại, hầu chúng ta không chỉ thương tiếc, nhưng còn biết đón lấy gia sản thiêng liêng mà ngài đã âm thầm trao cho Hội Thánh.

CHƯƠNG I
CÁNH ĐỒNG TUỔI THƠ, TIẾNG GỌI ÂM THẦM, VÀ MẦM XANH CỦA MỘT ƠN GỌI
Nếu đời người là một cánh đồng, thì tuổi thơ chính là lớp đất đầu tiên. Mọi hạt giống về sau muốn lớn lên đều phải đi qua lớp đất ấy. Cây càng lớn, rễ càng phải sâu. Con người càng đi xa, càng cần một khởi đầu vững. Một đời mục tử càng có chiều sâu, càng không thể tách rời những năm tháng đầu đời, nơi Thiên Chúa đã âm thầm đặt vào lòng một con người điều mà chính người ấy lúc đầu có thể còn chưa hiểu hết.

Ta hãy hình dung một miền quê phương Nam, với những con đường đất, với buổi chiều xuống chậm, với tiếng kinh gia đình vang lên trong bầu khí đơn sơ, với nhịp sống không quá vội vã, với những con người sống bằng mồ hôi, bằng sự chất phác, bằng lòng tin cậy nơi Chúa trong những điều nhỏ bé hằng ngày. Chính từ những mảnh đất như thế, rất nhiều ơn gọi lớn của Hội Thánh đã nảy sinh. Không phải từ nơi hào nhoáng. Không phải từ những không gian đầy tiếng tăm. Nhưng từ những mái nhà bình dị, nơi người ta học yêu thương trước khi học nói những lời lớn, học cầu nguyện trước khi học suy tư thần học, học cúi đầu trước ảnh tượng Chúa trước khi học cách cúi đầu trước mầu nhiệm của cuộc đời.

Có lẽ Đức cố Hồng y đã lớn lên như thế. Một tâm hồn được đánh thức không phải bằng những tiếng ồn, nhưng bằng những điều chậm, nhỏ, sâu. Và chính ở đây, một bài học đầu tiên được mở ra cho chúng ta: Thiên Chúa không cần những khởi đầu gây choáng ngợp để làm nên một cuộc đời ý nghĩa. Ngài chỉ cần một tâm hồn biết lắng nghe. Ngài chỉ cần một con người không khép kín với ân sủng. Ngài chỉ cần một trái tim đủ mềm để tiếng gọi của Ngài có thể đi vào.

Ơn gọi không phải là một kế hoạch do con người tự viết cho mình. Ơn gọi là cuộc gặp gỡ. Một cuộc gặp gỡ giữa sự mỏng manh của phận người và sự kiên nhẫn của Thiên Chúa. Một cuộc gặp gỡ giữa giới hạn của một con tim và sự vô biên của lòng thương xót. Một cuộc gặp gỡ làm cho một con người không còn chỉ hỏi: “Tôi muốn gì cho đời tôi?” mà bắt đầu hỏi: “Chúa muốn gì nơi tôi?” Chính câu hỏi ấy là khởi đầu thật sự của mọi đời dâng hiến.

Có lẽ, nơi Đức cố Hồng y, câu hỏi ấy đã âm thầm lớn lên theo năm tháng. Không đột ngột như một tia chớp. Không dữ dội như một cuộc trở lại chấn động. Nhưng như mưa thấm vào đất. Như bình minh lên trong đêm. Như hạt giống nảy mầm trong im lặng. Ơn gọi thật thường mang vẻ đẹp như thế: nó không cưỡng bách, nó mời gọi; không làm ồn, nó lay động; không thúc ép bằng sợ hãi, nó dẫn dắt bằng tình yêu.

Khi bước vào con đường đào luyện, một người trẻ không chỉ bước vào một nhà trường, nhưng bước vào một lò lửa. Ở đó, Thiên Chúa bắt đầu thanh luyện những ước mơ còn lẫn lộn, những ý hướng còn chưa tinh ròng, những háo hức còn mang màu sắc của bản ngã. Đời dâng hiến không trưởng thành nhờ cảm xúc ban đầu. Nó trưởng thành nhờ sự trung thành đi qua năm tháng. Cảm xúc có thể làm người ta bước vào, nhưng chỉ tình yêu thật mới giữ người ta ở lại. Và tình yêu thật thì không được chứng minh bằng những giây phút bốc lửa, mà bằng việc ở lại với Chúa giữa những ngày rất bình thường.

Có những ngày không có cảm hứng.
Có những ngày cầu nguyện khô khan.
Có những ngày phải chiến đấu với chính mình.
Có những ngày phải học vâng lời khi lòng chưa hiểu.
Có những ngày phải tập nhỏ lại để Chúa lớn lên.

Chính nơi những ngày như thế, một mục tử tương lai được hình thành. Không phải bằng những gì người ta thấy bên ngoài, mà bằng cuộc chiến nội tâm âm thầm. Người đời thường chỉ nhìn thấy chức vụ sau này, nhưng Chúa nhìn thấy những trận chiến kín đáo của trái tim từ buổi đầu. Và có lẽ, điều làm nên vẻ đẹp bền vững nơi Đức cố Hồng y chính là ngài đã để cho Chúa làm việc lâu dài trên đời mình. Không vội. Không cưỡng lại. Không làm mọi cách để giữ nguyên con người cũ. Nhưng chấp nhận được uốn nắn.

Một con người càng để Chúa uốn nắn, về sau càng hiền. Càng bớt sắc cạnh. Càng bớt nóng nảy. Càng bớt muốn thắng người khác. Càng bớt phải chứng tỏ. Và ngược lại, càng biết cúi xuống, biết lắng nghe, biết chờ đợi, biết sống sâu hơn những gì bề ngoài có thể nói. Nhìn vào đời Đức cố Hồng y, người ta thấy rất rõ vẻ đẹp ấy. Vẻ đẹp của một tâm hồn đã đi qua nhiều năm tháng với Chúa. Vẻ đẹp của một người không còn bị thôi thúc bởi nhu cầu phải trở nên lớn trong mắt người khác, nhưng chỉ mong được nên đẹp lòng Thiên Chúa.

Ngày lãnh nhận thiên chức linh mục, có lẽ bên ngoài chỉ là một nghi lễ trọng thể. Nhưng bên trong, đó là một cuộc đổi đời. Từ đó, bàn tay ấy không còn là bàn tay bình thường nữa. Từ đó, đời ấy không còn hoàn toàn thuộc về mình nữa. Từ đó, con đường phía trước không còn được quyền được xây theo sở thích cá nhân nữa. Linh mục là người thuộc về Chúa để rồi vì Chúa mà thuộc về mọi người. Và nếu người ấy sống thật, thì càng sống sẽ càng nhận ra rằng mình được gọi không phải để được tôn vinh, mà để được bẻ ra. Không phải để được chọn chỗ cao, mà để biết tìm chỗ thấp. Không phải để được phục vụ, mà để mang lấy gánh nặng của người khác.

Chúng ta thường ca ngợi những năm tháng huy hoàng của một người. Nhưng có khi vẻ đẹp thật lại nằm ở giai đoạn khởi đầu, nơi người ấy còn hoàn toàn vô danh trước thế gian, nhưng đã được Thiên Chúa nhìn thấy như một của lễ đang âm thầm được chuẩn bị. Chương đầu của cuộc đời Đức cố Hồng y, nếu nhìn bằng đức tin, chính là chương của một hạt giống. Một hạt giống không tự biết hết tương lai của mình, nhưng đã sẵn sàng để được chôn xuống lòng đất. Và ai chấp nhận được chôn xuống trong tay Chúa, người ấy rồi sẽ sinh nhiều hoa trái.

CHƯƠNG II
NHỮNG NĂM THÁNG KHÔNG ÁNH ĐÈN, NGƯỜI GIEO TRONG LẶNG THINH, VÀ TRÁI TIM CỦA MỘT NGƯỜI CHA
Có những giai đoạn trong cuộc đời một con người không được nhiều người biết đến, nhưng lại quan trọng hơn tất cả những giai đoạn về sau. Bởi vì đó là thời gian của rễ, của nền, của những hy sinh không ai ghi chép, của những ngày tháng âm thầm mà chính Chúa dùng để chuẩn bị một con người cho sứ mạng lớn hơn. Trong đời Đức cố Hồng y, quãng thời gian âm thầm gắn bó với công việc đào tạo và đồng hành hẳn là một chương như thế.

Nếu chương đầu là chương của hạt giống, thì chương này là chương của người gieo. Mà người gieo thật sự thì không sống cho ánh đèn. Người gieo chấp nhận những mùa không ai để ý. Người gieo thức dậy với cánh đồng, cúi xuống trên đất, bàn tay dính bùn, lưng chịu nắng, mắt nhìn xa hơn ngày hôm nay. Người gieo biết rằng hạt giống hôm nay chưa cho trái ngay. Nhưng nếu không có họ, sẽ chẳng bao giờ có mùa gặt.

Đào tạo một con người cho đời sống linh mục, tu trì hay cho sứ mạng phục vụ Hội Thánh không phải là việc sản xuất ra những người giữ đúng khuôn mẫu bên ngoài. Đào tạo là chăm một mầm sống. Là kiên nhẫn với điều chưa hoàn thiện. Là nhìn thấy nơi một người trẻ còn nhiều thiếu sót một hình ảnh mà có thể hiện tại họ chưa sống xứng đáng, nhưng tương lai có thể họ sẽ trở thành nhờ ân sủng. Đào tạo là làm việc trong hy vọng. Mà hy vọng thì luôn đòi kiên nhẫn.

Người làm công việc ấy phải có ba điều: đầu óc sáng, kỷ luật vững, và trái tim rộng. Chỉ có đầu óc thôi thì dễ thành khô cứng. Chỉ có trái tim thôi mà không có kỷ luật thì dễ thành nuông chiều. Chỉ có kỷ luật thôi mà thiếu lòng thương xót thì sẽ làm những tâm hồn non trẻ co rúm lại trong sợ hãi. Đức cố Hồng y, qua những gì người ta cảm được nơi con người ngài, dường như đã mang rất đẹp sự quân bình ấy. Nơi ngài có chiều sâu để không hời hợt. Có nguyên tắc để không buông lỏng. Nhưng cũng có sự nhân hậu để không biến công việc đào luyện thành một áp lực lạnh lùng.

Điều đẹp nhất ở người cha thiêng liêng là họ không muốn những người trẻ trở thành bản sao của mình. Họ chỉ mong những người ấy nên giống Chúa hơn. Điều đẹp nhất ở một người đào tạo là họ không cần được nhắc đến trong thành công của học trò. Họ chỉ vui khi người khác lớn lên. Và ở điểm này, người ta thấy nơi Đức cố Hồng y bóng dáng của một người cha thật sự. Người cha không chiếm lấy con cái cho mình. Người cha không biến người khác thành vệ tinh xoay quanh cái tôi của mình. Người cha thật luôn muốn điều tốt cho con, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với việc mình phải lùi lại, phải nhẫn nại, phải chấp nhận không được hiểu ngay.

Có lẽ nhiều năm tháng âm thầm ấy đã để lại nơi ngài một phong thái rất riêng. Phong thái của người biết chờ. Phong thái của người không nóng nảy kết án. Phong thái của người đã từng thấy biết bao tâm hồn lớn lên chậm chạp nhưng rồi vẫn có thể chín chắn nhờ lòng thương xót và sự hướng dẫn kiên trì. Một người như thế, về sau khi làm mục tử cho cả một cộng đoàn lớn, sẽ không dễ hành động chỉ theo phản ứng cảm tính. Họ biết rằng con người phức tạp hơn những nhãn dán ta gắn cho họ. Họ hiểu rằng sự trưởng thành có nhịp độ riêng. Họ biết rằng đức ái đôi khi phải đi chậm hơn sự nóng nảy của công lý mới cứu được một con người.

Hội Thánh hôm nay rất cần những người cha như thế. Những người cha không chỉ giỏi điều hành, mà biết đồng hành. Không chỉ biết quyết định, mà biết lắng nghe. Không chỉ nhìn thấy lỗi, mà còn nhìn thấy khả năng được biến đổi nhờ ân sủng. Có thể nói, những năm tháng âm thầm trong đời Đức cố Hồng y đã dạy ngài một điều quý nhất: yêu thương không phải là chiếm hữu, nhưng là kiên nhẫn làm cho người khác lớn lên trong sự thật.

Ta hãy hình dung một nhà nguyện vắng, một hành lang chủng viện vào chiều muộn, một người cha linh hướng bước chậm, một học trò trẻ mang trong lòng biết bao giằng co, một cuộc đối thoại không ghi âm, một lời khuyên không ai biết, một lời cầu nguyện kín đáo dâng lên cho một ơn gọi có thể đang chao đảo. Tất cả những điều ấy không ai dựng tượng đài cho. Nhưng chính từ những điều nhỏ như thế mà tương lai của Hội Thánh được gìn giữ.

Đức cố Hồng y đã sống trong thế giới âm thầm đó đủ lâu để trái tim mình mang dáng vẻ của người gieo. Mà ai đã sống lâu trong vai trò người gieo thì về sau, dù đứng ở vị trí nào, họ cũng vẫn mang linh hồn của cánh đồng. Họ không bị đánh lừa bởi vẻ tức thời. Họ biết chờ mùa. Họ không chỉ muốn giải quyết việc trước mắt. Họ còn nghĩ đến hoa trái lâu dài. Họ không coi con người là một khối vấn đề cần xử lý. Họ nhìn mỗi người như một hạt giống cần ánh sáng, nước, thời gian và lòng tin.

Có lẽ vì vậy mà nơi ngài, người ta không chỉ tìm thấy một vị mục tử. Người ta tìm thấy một người cha. Người cha của những ơn gọi. Người cha của những mùa gặt. Người cha của sự kiên nhẫn. Người cha không tạo tiếng động, nhưng lại là chỗ dựa mà biết bao người, có lẽ không nói ra, vẫn âm thầm mang ơn suốt đời.

Vẻ đẹp của người cha thiêng liêng là ở chỗ họ yêu bằng cách làm cho người khác đứng được, chứ không lệ thuộc. Họ nâng đỡ để người khác trưởng thành, chứ không để người khác mãi yếu đuối trong vòng tay mình. Họ trao cho người khác nền tảng, rồi sẵn sàng chấp nhận mình không còn đứng ở trung tâm nữa. Đó chính là tinh thần của Tin Mừng: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại.” Một đời ai sống được như thế, đời đó đẹp. Một mục tử ai sống được như thế, mục tử đó mang hương của Chúa Kitô.

CHƯƠNG III
KHI NGƯỜI GIEO ĐƯỢC GỌI LÀM CHỦ CHĂN, KHI CHỨC VỤ TRỞ THÀNH THẬP GIÁ, VÀ KHI SỰ HIỀN LÀNH TRỞ THÀNH SỨC MẠNH
Rồi đến một ngày, người gieo được gọi bước lên một trách nhiệm khác. Không còn chỉ là người âm thầm ở hậu trường nữa, nhưng là người phải đứng trước đoàn dân. Không còn chỉ lo cho một số tâm hồn cụ thể nữa, nhưng phải mang lấy nỗi lo của một giáo phận, của một cộng đoàn lớn, của biết bao thành phần với những thực tại khác nhau. Đó là bước chuyển rất lớn trong đời một người. Và cũng là lúc người ta dễ thấy rõ nhất bản chất thật của một con người.

Bởi vì chức vụ có một sức thử đặc biệt. Nó có thể phơi bày ra những điều ta giấu kín. Có người càng lên cao càng xa người khác. Có người càng được trao quyền càng khó lắng nghe. Có người càng được nhắc tên càng dễ tin rằng mình quan trọng. Có người khi bước vào trách nhiệm lớn thì cái tôi cũng lớn theo. Nhưng cũng có những người, càng được nâng lên, càng nhỏ lại trước mặt Chúa. Càng được trao nhiều, càng ý thức đây không phải là vinh dự, mà là thập giá. Càng đứng ở vị trí cao, càng hiểu rằng mình phải cúi xuống sâu hơn. Đức cố Hồng y là một con người như thế.

Một giám mục, nếu sống đúng tinh thần Tin Mừng, không phải là người bước vào một đỉnh cao danh vọng. Giám mục là người được trao một thập giá rộng hơn. Một trái tim phải rộng hơn. Một giấc ngủ ít yên hơn. Một đời phải bớt thuộc về riêng mình hơn. Làm mục tử không chỉ là điều hành guồng máy Hội Thánh. Là mang lấy trong lòng những niềm vui, nỗi đau, những khủng hoảng, những hy vọng, những vấp ngã, những non nớt, những chia rẽ, những thao thức và cả những yếu đuối của đoàn dân mình.

Có lẽ chính vì đã đi qua quãng đời âm thầm trước đó mà khi bước vào sứ vụ lớn hơn, Đức cố Hồng y không trở thành một con người khác. Chức vụ không làm ngài đánh mất sự điềm đạm. Trách nhiệm không làm ngài cứng lại. Vị trí cao không dựng nên nơi ngài một tường rào vô hình. Trái lại, càng về sau, người ta càng cảm nơi ngài một phong thái rất riêng: hiền, chậm, sâu, và bình an.

Thế gian thường lầm tưởng sức mạnh là tiếng nói lớn. Sức mạnh là phản ứng nhanh. Sức mạnh là khả năng làm người khác sợ. Nhưng trong Tin Mừng, sức mạnh lại mang một khuôn mặt khác. Sức mạnh của Chúa Giêsu là sức mạnh của người đủ bình an để không phải chứng minh mình. Đủ tự do để không bị khen chê điều khiển. Đủ đầy nội tâm để không cần dựng lên những lớp áo choàng quyền uy. Sức mạnh của người thật sự thuộc về Chúa là sự điềm đạm. Và Đức cố Hồng y đã sống một sức mạnh như thế.

Sự hiền lành nơi ngài không phải là sự mềm yếu bất lực. Đó là kết quả của một nội tâm đã được tôi luyện. Chỉ người nào đã sống sâu với Chúa mới có thể hiền lành mà không nhu nhược, điềm đạm mà không thụ động, nhân hậu mà không đánh mất nguyên tắc. Đây là một loại sức mạnh rất hiếm. Nó không gây choáng ngợp lúc ban đầu, nhưng càng sống gần, người ta càng nhận ra. Nó không làm người khác run sợ, nhưng làm họ cảm thấy được dẫn dắt. Nó không tạo hiệu ứng ngay tức thì, nhưng để lại sự kính trọng rất bền.

Một vị mục tử như thế mang lại cho Hội Thánh điều gì? Trước hết là bình an. Trong một thời đại quá vội, quá dễ phản ứng, quá đầy những xao động, một con người bình an là một hồng ân. Sự bình an ấy không đến từ tính khí bẩm sinh thôi. Nó đến từ cầu nguyện. Từ việc đã đi qua những cuộc chiến nội tâm mà không để những cuộc chiến ấy làm mình chai cứng. Từ việc đã nhiều lần đối diện khó khăn nhưng không cho phép mình đánh mất lòng tin. Một người như thế hiện diện ở đâu, nơi ấy người ta dễ thở hơn. Hội Thánh rất cần những hiện diện như vậy.

Thứ đến, một vị mục tử như thế mang lại hiệp thông. Hội Thánh không sống chỉ nhờ cơ cấu. Hội Thánh sống nhờ tình hiệp thông. Một cộng đoàn có thể rất nhiều hoạt động, nhưng nếu bên trong đầy so đo, tự ái, ngờ vực, chia phe, thì tất cả những gì bên ngoài cũng chỉ là vẻ bận rộn. Một mục tử thật phải biết xây hiệp thông. Không phải hiệp thông hời hợt, bề ngoài, mà là hiệp thông phát sinh từ việc mọi người cùng đặt Chúa ở trung tâm hơn là cái tôi của mình.

Đức cố Hồng y dường như luôn mang trong mình thao thức ấy. Ngài hiểu rằng một giáo phận lớn không thể được giữ vững chỉ bằng quyết định hành chính. Nó cần một linh hồn. Cần một nhịp tim chung. Cần một nền tảng thiêng liêng để các linh mục, tu sĩ, giáo dân không chỉ sống cạnh nhau, nhưng thực sự bước đi cùng nhau. Hiệp thông không có nghĩa là không còn khác biệt. Hiệp thông là khác biệt nhưng không cắt đứt tình huynh đệ. Là bất đồng nhưng không đánh mất lòng tôn trọng. Là mỗi người chấp nhận nhỏ lại một chút để Chúa có chỗ lớn hơn giữa cộng đoàn.

Và cuối cùng, một vị mục tử như thế mang lại lòng thương xót cụ thể. Không chỉ là những lời nói về bác ái, nhưng là thao thức cho người nghèo, cho người yếu thế, cho những gia đình khó khăn, cho những người trẻ cần cơ hội, cho những cảnh đời bị bỏ quên. Chúa Giêsu không bao giờ dạy một Tin Mừng xa lạ với nỗi đau cụ thể. Ngài chạm vào những vết thương. Ngài khóc với người đang khóc. Ngài cho kẻ đói ăn. Ngài nhìn thấy đám đông bơ vơ như chiên không người chăn. Một vị mục tử gần Chúa sẽ không thể thờ ơ với nỗi khốn khổ của con người.

Nơi Đức cố Hồng y, người ta cảm được điều đó. Không phải bằng những phô trương rầm rộ. Nhưng bằng những mối bận tâm rất thật. Một Hội Thánh chỉ đẹp khi vừa biết thờ phượng Chúa, vừa biết cúi xuống trước người đau khổ. Một mục tử chỉ thật sự là cha khi trái tim mình rung động trước những số phận mỏng manh. Ở điểm này, đời ngài trở thành một lời nhắc rất mạnh cho tất cả chúng ta: không có thiêng liêng thật nếu thiếu lòng thương người. Không có mục vụ thật nếu thiếu việc chạm vào nỗi đau cụ thể của đoàn dân.

CHƯƠNG IV
“NHƯ THẦY YÊU THƯƠNG” – TỪ KHẨU HIỆU TRÊN HUY HIỆU ĐẾN BÀI GIẢNG VIẾT BẰNG CẢ CUỘC ĐỜI
Mỗi vị giám mục thường chọn cho mình một khẩu hiệu. Có người chọn một câu Kinh Thánh. Có người chọn một lời nhắc về sứ mạng. Nhưng khẩu hiệu chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó không dừng lại ở huy hiệu, mà đi vào hơi thở, cung cách, chọn lựa và cả những hy sinh của người mang nó. Nơi Đức cố Hồng y, khẩu hiệu “Như Thầy yêu thương” không chỉ là một câu đẹp. Nó là linh hồn của cả một hành trình.

“Như Thầy yêu thương.” Chúng ta nghe nhiều, đến mức đôi khi tưởng mình đã hiểu hết. Nhưng thật ra, đó là một đỉnh cao không dễ chạm. Bởi vì yêu như Chúa Giêsu không phải là yêu theo bản năng. Không phải yêu khi người khác làm mình dễ chịu. Không phải yêu trong điều kiện thuận lợi. Không phải yêu bằng thứ tình cảm mỏng manh có thể đổi thay theo cảm xúc. Yêu như Chúa là yêu đến cùng. Yêu bằng việc tự hiến. Yêu bằng cách cúi xuống. Yêu bằng cách chấp nhận bị hiểu lầm, bị từ chối, bị tổn thương mà vẫn không đóng cửa trái tim. Yêu bằng lòng thương xót mạnh hơn tự ái. Yêu bằng sự trung thành lớn hơn mệt mỏi.

Ai chọn câu ấy cho đời mình là chấp nhận bước vào một con đường hẹp. Nhưng Đức cố Hồng y không chỉ chọn nó. Ngài đã để cả đời mình trở thành lời giải thích cho nó.

Ngài yêu bằng sự hiền lành. Trong một thế giới thích sự sắc bén, ngài chọn dịu dàng. Không phải dịu dàng yếu đuối, mà dịu dàng của người đủ mạnh để không phải áp đặt. Ngài yêu bằng lắng nghe. Vì chỉ ai yêu thật mới chịu khó lắng nghe. Người không yêu thường chỉ muốn nói. Người yêu biết dừng lại, biết đón nhận câu chuyện của người khác, biết chấp nhận thực tại của họ không giống điều mình mong muốn. Ngài yêu bằng sự điềm tĩnh. Vì yêu thật không hấp tấp kết án. Yêu thật để chỗ cho ân sủng làm việc. Ngài yêu bằng hiệp thông. Vì yêu thật không gom mọi sự về mình, nhưng làm cho nhiều người có thể bước đi cùng nhau trong Chúa. Ngài yêu bằng sự quan tâm tới người bé nhỏ. Vì yêu của Chúa luôn có đôi mắt hướng về phía những ai dễ bị quên lãng nhất.

Ở đây, điều khiến người ta xúc động không phải chỉ là những gì ngài nói về tình yêu, mà là chính đời sống của ngài không phản bội điều ấy. Có những người giảng rất hay về bác ái nhưng lại dễ làm người khác bị thương tích bởi cách ứng xử. Có những người nói nhiều về hiệp thông nhưng chính họ lại nuôi dưỡng chia rẽ. Có những người treo khẩu hiệu rất đẹp nhưng đời sống không có hơi ấm của Tin Mừng. Còn nơi Đức cố Hồng y, chính sự âm thầm, chính vẻ điềm đạm, chính cung cách của ngài làm người ta tin rằng câu “Như Thầy yêu thương” đã đi vào máu thịt.

Có những bài giảng được soạn trên giấy. Có những bài giảng được cất lên trên tòa giảng. Nhưng cũng có những bài giảng được viết bằng đời sống. Bài giảng ấy không chấm dứt sau mấy chục phút. Nó kéo dài bằng năm tháng. Nó đi vào ký ức người nghe không phải bằng nghệ thuật diễn đạt, mà bằng sự thật của chứng tá. Cuộc đời Đức cố Hồng y là một bài giảng như thế. Một bài giảng về sự hiền lành. Một bài giảng về sự trung thành. Một bài giảng về lòng thương xót. Một bài giảng về việc làm người cha trong Hội Thánh. Một bài giảng về điều rất khó nhưng rất đẹp: sống thuộc trọn về Chúa mà vẫn rất gần với con người.

“Như Thầy yêu thương” còn là lời nhắc cho Hội Thánh hôm nay. Hội Thánh càng lớn càng dễ bị cám dỗ bởi cơ cấu, bởi hoạt động, bởi bề ngoài. Nhưng cuối cùng, điều làm nên khuôn mặt thật của Hội Thánh không phải chỉ là số lượng hay chương trình. Mà là tình yêu mang hương của Chúa. Giáo xứ có thể bận rộn, nhưng nếu không có tình người, người ta vẫn thấy lạnh. Cộng đoàn có thể đông, nhưng nếu không có lòng thương xót, người yếu đuối sẽ không tìm được chỗ đứng. Linh mục có thể giỏi, nhưng nếu thiếu sự hiền lành, đoàn chiên sẽ mệt mỏi. Người tín hữu có thể đạo đức bề ngoài, nhưng nếu không biết yêu như Chúa, thì đức tin vẫn chưa đi tới chỗ trưởng thành.

Bởi vậy, nhớ đến ngài hôm nay không phải chỉ là nhớ đến một con người quá khứ. Mà là nghe lại qua đời ngài một lời nhắc cho hiện tại. Chúng ta đã yêu nhau đủ chưa? Chúng ta đã xây cộng đoàn mình bằng hiệp thông hay bằng so đo? Chúng ta có còn chỗ trong tim cho người nghèo, người bị bỏ quên, người khó gần, người yếu đức tin, người làm ta phiền lòng không? Chúng ta có đang sống Tin Mừng như một lời mời gọi nên giống Chúa hơn, hay chỉ như một bộ khung để đánh giá nhau?

Cuộc đời Đức cố Hồng y không ép ai trả lời. Nhưng nó đặt câu hỏi. Và đó chính là dấu hiệu của một chứng tá mạnh. Người ta có thể quên nhiều bài nói hay. Nhưng rất khó quên một cuộc đời khiến mình phải xét lại mình. Ngài đã để lại cho Hội Thánh kiểu chất vấn nhẹ nhàng nhưng sâu sắc ấy. Không bằng áp lực. Không bằng lên án. Nhưng bằng chính sự hiện diện rất thật của một người đã cố gắng sống điều mình tin.

CHƯƠNG V
GIỜ CHIA TAY, DẤU LẶNG CUỐI CÙNG, VÀ ÁNH SÁNG KHÔNG TẮT TRONG LÒNG HỘI THÁNH
Rồi cũng đến lúc cuốn phim đi vào trường đoạn cuối. Ánh sáng bắt đầu dịu xuống. Nhạc nền trở nên chậm hơn. Những hình ảnh của một hành trình dài nối tiếp nhau hiện về: từ tuổi trẻ, những năm linh mục, những mùa gieo trồng âm thầm, những giai đoạn mục tử, những chặng đường phục vụ, những lần gặp gỡ, những cái nhìn điềm đạm, những lời nói không nhiều nhưng thấm, những bước chân đã đi qua biết bao nỗi lo của Hội Thánh và của con người. Và rồi, tất cả dần lặng lại trong một giờ phút mà không ai muốn đối diện: giờ chia tay.

Nhưng chia tay với một người như Đức cố Hồng y không chỉ là đối diện với cái chết. Đó còn là đối diện với sự trống vắng. Với nhận thức rằng từ nay sẽ không còn thấy ngài hiện diện như trước. Sẽ có những thánh lễ lớn, những biến cố của giáo phận, những cuộc gặp gỡ của Hội Thánh mà bóng dáng quen thuộc ấy không còn đứng đó nữa. Sẽ có những người trẻ lớn lên chỉ biết ngài qua hình ảnh, qua lời kể, qua các tư liệu. Sẽ có những người đã từng được chạm tới bởi sự hiện diện của ngài mà mỗi lần nhớ lại, lòng vẫn thấy bùi ngùi.

Chúng ta là con người. Chúng ta có đức tin, nhưng chúng ta cũng có trái tim. Nên khi mất một người cha, đau là điều tự nhiên. Khi tiễn một vị mục tử hiền lành, nghẹn là điều tự nhiên. Khi một hiện diện âm thầm nhưng bền bỉ của Hội Thánh khuất đi, khoảng trống là điều tự nhiên. Nước mắt không trái với niềm tin. Nước mắt chỉ chứng tỏ rằng ta đã yêu thật. Và biết yêu thật là một điều đẹp.

Nhưng nếu chỉ có nước mắt, thì chưa phải là cái nhìn của đức tin. Đức tin dạy ta rằng cái chết của người công chính không phải là biến mất. Một người đã sống cả đời cho Chúa không rơi vào hư vô. Người ấy trở về. Trở về nơi mà suốt đời mình đã kiếm tìm. Trở về với Đấng mà mình đã phục vụ qua bàn thờ, qua Lời Chúa, qua đoàn chiên, qua người nghèo, qua từng hy sinh âm thầm. Nhìn bằng đức tin, giờ ra đi của Đức cố Hồng y là giờ một người mục tử trở về với Vị Mục Tử Nhân Lành. Một người cha về lại Nhà Cha. Một cuộc đời được hoàn tất trong lòng thương xót.

Điều khiến lòng ta lắng sâu hơn là nghĩ tới vẻ đẹp của sự ra đi sau một đời dài dâng hiến. Không phải ai cũng được ơn khép lại hành trình mình trong sự bình an thiêng liêng như thế. Bình an ở cuối đời thường là hoa trái của một đời đã tập phó thác. Người ta không thể dễ dàng ra đi thanh thản nếu cả đời chỉ lo xây dựng cái tôi. Không thể khép mắt nhẹ nhàng nếu lòng còn quá bám víu những điều mình không muốn buông. Một cuộc trở về bình an thường được chuẩn bị từ rất lâu, bằng từng ngày sống thuộc về Chúa. Và chính ở đây, cái chết của người tín hữu lại trở thành bài giảng cuối cùng.

Đức cố Hồng y, ngay trong sự ra đi, vẫn đang dạy chúng ta. Dạy rằng điều quan trọng không phải là sống bao lâu, mà là sống thế nào. Không phải là được nhớ tới vì danh xưng gì, mà vì đã yêu ra sao. Không phải là đã làm bao nhiêu việc khiến người đời nể phục, mà là đã để Chúa biến đổi trái tim mình đến mức nào. Rồi một ngày, tất cả chúng ta cũng sẽ đến giờ phút ấy. Khi đó, điều còn lại sẽ không phải là những điều phù phiếm. Điều còn lại là tình yêu. Là lòng trung tín. Là mức độ ta đã thuộc về Chúa và đã bẻ mình ra cho tha nhân.

Vì vậy, tưởng niệm Đức cố Hồng y hôm nay không thể chỉ là kể lại một quá khứ đẹp. Nó phải là một lời mời gọi đối với hiện tại. Các linh mục được mời gọi nhìn lại đời mình: mình có đang sống như mục tử không, hay chỉ như người quản lý? Mình có mang mùi chiên không, hay đang giữ khoảng cách quá xa? Mình có để đức ái dẫn lối cho mục vụ không, hay chỉ để công việc cuốn đi? Các tu sĩ được mời gọi nhìn lại: đời tận hiến của mình có còn giữ được vẻ âm thầm, sự trong sáng, sự hiền lành và tính thuộc trọn về Chúa không? Giáo dân được mời gọi nhìn lại: mình có đang xây Hội Thánh bằng hiệp thông, bằng bác ái, bằng đời sống thật, hay chỉ bằng lời nói và phán xét? Người trẻ được mời gọi nhìn lại: giữa một thế giới mê bề nổi, mình có dám chọn chiều sâu không?

Di sản đẹp nhất của một người không phải là những gì họ sở hữu, mà là điều họ đánh thức nơi người khác. Đức cố Hồng y đã đánh thức nơi Hội Thánh ước muốn sống hiền lành hơn, sống thật hơn, sống hiệp thông hơn, sống gần với người yếu đuối hơn. Nếu sau ngày ngài đi, chúng ta chỉ xúc động rồi thôi, thì ta đã phụ cuộc đời ngài phần nào. Nhưng nếu ký ức về ngài khiến chúng ta trở nên tử tế hơn, nhân hậu hơn, bớt ồn ào hơn, gần Chúa hơn, thì khi ấy ngài vẫn còn đang sống trong Hội Thánh bằng một cách rất sâu.

Và giờ đây, xin cho phần cuối của trường đoạn này được nói như một lời tiễn biệt.

Đức cố Hồng y kính yêu,
chúng con đứng đây, giữa niềm thương nhớ và lòng biết ơn, để nói với ngài điều mà có lẽ rất nhiều người trong chúng con đều đang cảm thấy: chúng con nhớ ngài. Nhớ không chỉ vì ngài là một vị hồng y. Nhớ không chỉ vì ngài từng mang những trách nhiệm lớn trong Hội Thánh. Nhưng nhớ vì nơi ngài, chúng con đã gặp một sự hiền lành rất hiếm. Một bình an rất thật. Một phong thái mục tử khiến lòng người lắng xuống. Một hình ảnh người cha mà chỉ cần nghĩ tới thôi, người ta cũng thấy mềm lòng.

Chúng con nhớ nét trầm nơi ngài.
Nhớ cách ngài hiện diện không ồn ào mà vẫn sâu đậm.
Nhớ sự điềm đạm như một lời dạy không thành tiếng.
Nhớ ánh mắt của một người đã đi với Chúa đủ lâu để không còn phải tranh phần với ai.
Nhớ cách ngài làm cho nhiều người hiểu rằng Hội Thánh trước hết là một mái nhà, không phải chỉ là một cơ chế.
Nhớ cách ngài nhắc cho chúng con biết rằng làm người của Chúa không phải để lớn tiếng hơn, mà để yêu nhiều hơn.

Nếu hôm nay chúng con khóc, xin ngài hiểu rằng đó là nước mắt của lòng biết ơn. Nước mắt vì Hội Thánh đã có một người cha như ngài. Nước mắt vì chúng con cảm thấy một khoảng trống thật. Nước mắt vì đời người đẹp quá thì khi khép lại bao giờ cũng để lại xao xuyến. Nhưng xin ngài cũng biết rằng trong nước mắt ấy có hy vọng. Chúng con tin ngài đang ở trong tay Chúa. Chúng con tin những hy sinh âm thầm của ngài không mất đi. Chúng con tin một đời đã sống “như Thầy yêu thương” sẽ không bị lãng quên trước nhan Thiên Chúa.

Xin Chúa đón nhận người tôi tớ trung tín của Ngài.
Xin Chúa cho ngài được nghỉ yên trong ánh sáng đời đời.
Xin Chúa trả công bội hậu cho mọi mệt nhọc ngài đã mang vì Hội Thánh.
Xin Chúa cho hương thơm của đời sống ngài tiếp tục lan trong lòng các thế hệ mai sau.

Và xin ngài, từ nơi bình an ấy, tiếp tục cầu bầu cho chúng con. Cầu cho Hội Thánh Việt Nam luôn có những mục tử hiền lành, khôn ngoan, gần gũi. Cầu cho các linh mục biết yêu đoàn chiên hơn yêu mình. Cầu cho người trẻ dám chọn Chúa hơn chọn sự dễ dãi. Cầu cho các gia đình giữ được ngọn lửa đức tin. Cầu cho người nghèo luôn tìm được chỗ trong lòng Hội Thánh. Cầu cho chúng con biết sống sao để một ngày nào đó, khi hành trình dương thế khép lại, chúng con cũng có thể ra đi trong bình an của người đã thuộc về Chúa.

Đức cố Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn,
một đời đi qua trần thế nhẹ như lời kinh,
nhưng để lại một dấu lặng rất sâu trong lòng Hội Thánh,
xin an nghỉ trong Chúa.
Xin cầu bầu cho chúng con.
Và xin cho ánh sáng âm thầm của đời ngài đừng bao giờ tắt trong ký ức của đoàn dân Chúa.

Lm. Anmai, CSsR

++++++++

NGƯỜI MỤC TỬ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
CẢM NIỆM TRI ÂN VÀ XÚC ĐỘNG VỀ ĐỨC HỒNG Y GIOAN BAOTIXITA PHẠM MINH MẪN

Có những con người khi còn hiện diện giữa chúng ta, các ngài sống âm thầm đến mức người ta tưởng như sự hiện diện ấy là điều rất tự nhiên, rất quen thuộc, rất bình thường. Nhưng rồi đến một ngày, khi các ngài được Chúa gọi về, lòng người mới chợt bàng hoàng nhận ra rằng: một khoảng trời đã khép lại, một ngọn đèn lớn đã lặng lẽ tắt đi trước mắt mình, và một bóng mát rất dịu dàng mà bấy lâu nay ta vẫn đứng dưới đó để được che chở, nay bỗng trở thành nỗi nhớ không sao gọi thành lời. Sự ra đi của Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn để lại trong lòng tôi một nỗi buồn rất sâu, rất thật, rất khó diễn tả. Đó không chỉ là nỗi buồn khi tiễn biệt một vị chủ chăn khả kính của Giáo hội Việt Nam, mà còn là nỗi nghẹn ngào khi thấy mình như vừa mất đi một người cha tinh thần, một bóng hình đạo đức, một chứng tá sống động của Tin Mừng yêu thương giữa trần gian đầy những ồn ào, tranh chấp và mỏi mệt này.

Tin buồn về sự ra đi của ngài như một tiếng chuông trầm vang lên giữa chiều sâu tâm hồn. Có những mất mát không ồn ào nhưng lại khiến lòng người nặng đến lạ lùng. Không cần phải ở thật gần mới yêu mến một con người; không cần phải gặp trực tiếp mới cảm nhận được ánh sáng từ cuộc đời một vị mục tử. Có những con người Thiên Chúa cho xuất hiện giữa cuộc đời không phải để người ta ngưỡng mộ theo kiểu thế gian, nhưng để âm thầm thắp lên trong lòng người khác một niềm kính phục, một sự biết ơn, một khát khao sống tốt hơn, hiền lành hơn, yêu thương hơn. Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một con người như thế. Càng nghĩ về ngài, tôi càng thấy lòng mình lặng xuống. Càng nhớ đến ngài, tôi càng cảm nhận rõ hơn rằng Thiên Chúa đã ban cho Giáo hội Việt Nam một hồng ân lớn lao biết bao qua cuộc đời mục tử của ngài.

Điều khiến tôi xúc động trước tiên nơi ngài chính là sự khiêm tốn. Nhưng đó không phải là một sự khiêm tốn bề ngoài, càng không phải là một kiểu giản dị được trình diễn cho người khác nhìn thấy. Nơi ngài, khiêm tốn là cách sống, là hơi thở, là phong thái tự nhiên của một con người thật sự biết mình là ai trước mặt Chúa. Ngài sống như người tôi tớ của Thiên Chúa chứ không sống như một con người muốn được nâng cao bởi chức vị. Trong một thế giới nơi người ta dễ dùng quyền lực để tạo khoảng cách, dùng địa vị để đòi hỏi sự kính nể, ngài lại chọn sống thấp xuống, nhẹ xuống, đơn sơ xuống. Chính điều đó làm cho tầm vóc của ngài càng trở nên lớn lao trong lòng người khác. Người ta có thể kính trọng một người vì quyền bính, nhưng chỉ có thể yêu mến thật lòng một người vì sự khiêm hạ. Và nơi Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn, người ta không chỉ kính trọng mà còn yêu mến, bởi ngài không làm cho ai cảm thấy mình nhỏ bé khi đứng trước ngài; trái lại, ngài làm cho người đối diện cảm thấy được trân trọng, được lắng nghe, được đón nhận.

Mỗi khi nghĩ đến hình ảnh ngài đi dép cao su, ăn uống đạm bạc, sống đơn sơ giữa một đô thành rộng lớn, lòng tôi lại dâng lên một sự xúc động khó tả. Những chi tiết ấy tưởng chừng rất nhỏ, nhưng chính những điều nhỏ ấy lại nói với chúng ta về một linh hồn lớn. Một con người càng có nội tâm sâu thì càng không cần phô bày bên ngoài. Một vị chủ chăn càng thấm nhuần Tin Mừng thì càng không bị ràng buộc bởi những phù phiếm chóng qua. Nhiều khi chúng ta nghe giảng về tinh thần nghèo khó, về sự từ bỏ, về đức khiêm nhường, nhưng các bài giảng bằng lời dù hay đến đâu cũng không mạnh mẽ bằng một bài giảng bằng chính cuộc đời. Và tôi tin rằng cuộc đời của Đức Hồng Y là một bài giảng âm thầm nhưng vô cùng hùng hồn. Ngài không cần nói quá nhiều về đức khó nghèo, vì chính lối sống của ngài đã làm chứng. Ngài không cần kêu gọi người khác từ bỏ danh vọng bằng những câu chữ lớn lao, vì chính sự đơn sơ của ngài đã đánh động lương tâm biết bao người.

Sự khiêm tốn ấy còn mở ra cho tôi một suy nghĩ rất sâu: trong Giáo hội, quyền bính chỉ thật sự trở thành giống Chúa Kitô khi quyền bính ấy biết cúi xuống. Chúa Giêsu đã không cai trị bằng khoảng cách, nhưng bằng tình yêu. Ngài không lên ngôi trên ngai vàng trần thế, nhưng quỳ xuống rửa chân cho môn đệ. Nhìn Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn, tôi cảm nhận được nơi ngài ánh sáng của một quyền bính biết phục vụ. Ngài không đứng trên dân Chúa để được tôn vinh; ngài ở giữa dân Chúa để đồng hành. Ngài không lấy chức vị làm thành trì bảo vệ mình; ngài lấy đức ái làm cây cầu nối mình với mọi người. Chính điều đó làm cho hình ảnh của ngài trở nên rất đẹp, rất gần, rất thật. Một vẻ đẹp không đến từ huy hoàng bên ngoài, mà đến từ chiều sâu tâm hồn được nhào nặn bởi Tin Mừng.

Nếu sự khiêm tốn nơi ngài làm lòng tôi lặng xuống, thì tinh thần bác ái nơi ngài lại làm lòng tôi rung lên mãnh liệt. Có những người nói nhiều về tình thương, nhưng cuộc sống lại ít phản chiếu tình thương. Có những người tổ chức nhiều hoạt động bác ái, nhưng người nghèo vẫn không cảm thấy được ôm ấp thật sự. Còn nơi Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn, bác ái không phải là một chương trình, một khẩu hiệu hay một hình ảnh. Bác ái nơi ngài là trái tim. Một trái tim biết đau với nỗi đau của người khác, biết chạnh lòng trước những phận người bị bỏ quên, biết mở cửa Giáo hội như một mái nhà để đón nhận những ai đang ở bên lề. Khi nghĩ đến những người nghèo, những bệnh nhân, những người vô gia cư, những người yếu đuối, những phận đời bị thương tích mà ngài từng quan tâm, tôi thấy nơi ngài thấp thoáng chính khuôn mặt của Chúa Giêsu, Đấng luôn nghiêng mình về phía những con người bé nhỏ nhất.

Tôi xúc động vì ngài không yêu thương theo cách xa xa, chung chung. Tình yêu của ngài mang dáng dấp của lòng thương xót cụ thể. Nó hiện diện trong những quyết định mục vụ, trong lối nhìn về con người, trong thái độ mở rộng vòng tay với những ai mang trên mình nhiều vết thương của cuộc sống. Có lẽ điều đẹp nhất nơi một mục tử không phải là khả năng diễn thuyết, càng không phải là tài tổ chức, nhưng là khả năng làm cho những con người đau khổ cảm thấy mình vẫn còn có chỗ trong trái tim của Giáo hội. Tôi nghĩ Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đã làm được điều đó. Qua ngài, Giáo hội không hiện lên như một định chế lạnh lùng, nhưng như một người mẹ. Qua ngài, đức tin không còn là những điều khô khan xa vời, nhưng trở thành tấm bánh được bẻ ra, trở thành đôi tay nâng đỡ, trở thành giọt nước mắt chia sẻ, trở thành lời an ủi giữa đêm khuya, trở thành một sự hiện diện dịu dàng đối với những người đang cảm thấy mình không còn giá trị.

Chính điều đó làm tôi thấy xấu hổ cho mình. Bởi có biết bao lần tôi nói mình tin Chúa, nhưng lại sống quá ít lòng thương xót. Có biết bao lần tôi dự lễ, cầu nguyện, đọc kinh, nhưng trái tim lại vẫn khép kín, vẫn giữ khoảng cách với nỗi khổ của anh chị em chung quanh. Có biết bao lần tôi dễ xúc động trước những ý tưởng đẹp, nhưng lại chậm chạp trong những hành động yêu thương cụ thể. Đức Hồng Y không cần trách cứ ai, nhưng cuộc đời của ngài tự nó đã trở thành một lời chất vấn dịu dàng mà mạnh mẽ: đức tin của con đang ở đâu, nếu con chưa biết cúi xuống trước người đau khổ? Tin Mừng của con đang ở đâu, nếu lòng con vẫn còn tính toán, phân biệt, dửng dưng? Tôi nghĩ nhiều người cũng sẽ có chung cảm nghiệm như tôi: đứng trước một chứng tá sáng ngời của bác ái, ta vừa thấy biết ơn, vừa thấy mình cần hoán cải.

Một điều khác nơi ngài khiến tôi vô cùng cảm phục là tinh thần đối thoại. Trong một thời đại mà người ta quá dễ kết án nhau, quá nhanh để chia phe, quá vội để nghi ngờ, quá thích thắng nhau trong lời nói hơn là hiểu nhau trong sự thật, thì ngài lại chọn con đường đối thoại bằng tất cả sự điềm tĩnh, khôn ngoan và bao dung. Đây là một nhân đức rất lớn. Bởi đối thoại thật sự không đơn giản là nói chuyện với nhau. Đối thoại đòi hỏi nội tâm vững vàng, đức tin sâu xa, tâm hồn bình an và một trái tim đủ rộng để không sợ người khác biệt với mình. Nơi Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn, tôi thấy điều đó rất rõ. Ngài cho thấy rằng một người càng trung thành với Chúa thì càng không sợ phải mở lòng với tha nhân. Một người càng vững trong niềm tin thì càng không cần phải dùng sự căng cứng để tự vệ.

Ngài dạy cho chúng ta hiểu rằng, đối thoại không phải là đánh mất căn tính, mà là diễn tả căn tính ấy bằng một phong cách trưởng thành và đầy Tin Mừng. Chúa Giêsu đã đến trần gian không phải để dựng nên những bức tường, nhưng để phá đổ những bức tường chia cách. Ngài gặp gỡ người Samari, trò chuyện với tội nhân, ngồi ăn với người thu thuế, lắng nghe người đau khổ, mở lời với những ai bị loại trừ. Đối thoại là nhịp cầu của tình yêu, và tình yêu thì luôn tìm cách bước về phía người khác. Có lẽ chính nhờ tinh thần ấy mà Đức Hồng Y đã góp phần làm cho hình ảnh Giáo hội trở nên gần gũi, dễ mến, đáng tin hơn trong mắt nhiều người. Ngài không làm loãng đức tin; ngài làm cho đức tin trở nên sống động và đáng kính qua thái độ ôn hòa, sáng suốt và tôn trọng.

Người ta từng gọi ngài bằng một biệt danh rất đặc biệt, như để nói về sự điềm tĩnh hiếm có nơi ngài. Nhưng tôi nghĩ đằng sau vẻ điềm tĩnh ấy là một nội lực thiêng liêng rất sâu. Không phải ai chậm rãi cũng là người có bình an. Không phải ai ít nói cũng là người có chiều sâu. Nhưng nơi ngài, sự điềm tĩnh phát ra từ một tâm hồn cắm rễ sâu trong Chúa. Có lẽ vì thế mà ngài không bị cuốn vào những phản ứng nóng nảy, không bị lôi kéo bởi cực đoan, không để mình trở thành tiếng nói của căng thẳng và chia rẽ. Trong một thế giới đầy tiếng ồn, con người bình an thật sự trở thành một sự hiện diện rất quý. Và trong đời sống Giáo hội, một vị chủ chăn bình an chính là món quà lớn cho đoàn chiên.

Càng suy nghĩ về ngài, tôi càng thấy rõ vẻ đẹp của sự trung tín nơi cuộc đời mục tử ấy. Trung tín là một nhân đức thầm lặng. Người ta dễ bị thu hút bởi những điều bùng sáng bất ngờ, nhưng chính sự trung tín bền bỉ mới làm nên chiều sâu của một đời dâng hiến. Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn không phải là mẫu người tạo ấn tượng bằng những cử chỉ dữ dội. Ngài giống như một dòng sông lặng lẽ chảy qua năm tháng, âm thầm tưới mát bao tâm hồn. Chính sự bền bỉ ấy mới làm nên sức mạnh. Giữa những thay đổi của thời cuộc, giữa những khó khăn và thách đố của Giáo hội, giữa những mong manh của thân phận con người, ngài vẫn kiên trì ở lại với sứ vụ, ở lại với dân Chúa, ở lại với lý tưởng phục vụ. Một sự ở lại không ồn ào, nhưng rất vững vàng.

Tôi tin rằng bao ơn gọi đã được nâng đỡ nhờ sự trung tín của ngài. Bao linh mục trẻ đã được khích lệ nhờ tấm gương âm thầm của ngài. Bao giáo dân đã thêm lòng mến Hội Thánh khi nhìn thấy nơi ngài khuôn mặt hiền từ của người cha. Những hoa trái ấy có thể không được thống kê hết, không được ghi lại đầy đủ trong sách vở, nhưng chắc chắn chúng đang hiện diện trong đời sống đức tin của biết bao người. Một vị mục tử thánh thiện không chỉ xây dựng bằng công trình bên ngoài; ngài xây dựng bằng chính sự hiện diện, bằng nhân đức, bằng cách sống làm cho người khác thêm tin tưởng vào Chúa. Và đó là loại công trình bền vững nhất.

Tôi cũng thấy lòng mình rất ấm khi nhớ đến sự gần gũi của ngài. Có những con người càng ở địa vị cao càng làm người khác e ngại. Nhưng cũng có những con người càng cao lại càng làm người khác thấy được ôm ấp. Đức Hồng Y thuộc về hạng người thứ hai. Tôi nghĩ nhiều người đã gặp ngài, hay chỉ nghe kể về ngài, đều có thể cảm nhận nơi ngài một nét rất cha, rất hiền, rất bao dung. Ngài không làm cho người trẻ thấy khoảng cách. Ngài không làm cho người yếu đuối cảm thấy bị phán xét. Ngài không làm cho người bình thường cảm thấy mình không đáng được lưu tâm. Trái lại, nơi ngài có một sự gần gũi làm nhẹ lòng người khác. Một vị mục tử thật sự không chỉ giảng cho đoàn chiên; ngài còn đi vào nhịp thở của đoàn chiên, hiểu những lo âu của họ, chia sẻ những nặng nề của họ, và làm cho họ cảm thấy mình không cô đơn trong hành trình đức tin.

Chính vì thế, sự ra đi của ngài không chỉ là mất mát của một cơ cấu hay một giai đoạn lịch sử. Đó là mất mát của tình cảm. Là mất mát của ký ức. Là mất mát của một sự dịu hiền mà người ta từng có thể nương tựa. Tôi nghĩ đến biết bao giáo dân, linh mục, tu sĩ, những người âm thầm mang ơn ngài trong lòng. Có thể nhiều người trong số họ chưa bao giờ nói ra, chưa bao giờ có dịp bày tỏ, nhưng khi nghe tin ngài qua đời, lòng họ chắc hẳn cũng nghẹn lại như tôi. Bởi có những người sống lặng lẽ đến mức phải đến khi vắng họ, người ta mới thấm hết giá trị của sự hiện diện ấy.

Điều làm tôi xúc động hơn nữa là khẩu hiệu sống của ngài: “Sicut Dilexi” – “Như Thầy đã yêu thương”. Có lẽ đó không chỉ là một câu khẩu hiệu đẹp được chọn cho đời giám mục. Đó là chìa khóa để hiểu toàn bộ cuộc đời ngài. Từ sự khiêm tốn, bác ái, đối thoại, gần gũi, kiên trì và trung tín, tất cả đều quy về một điểm: yêu thương như Chúa Giêsu đã yêu thương. Đây là một lý tưởng rất cao, cũng là một con đường rất khó. Bởi yêu như Chúa là yêu không tính toán, yêu không loại trừ, yêu đến cùng, yêu bằng hy sinh, yêu bằng phục vụ, yêu trong kiên nhẫn, yêu cả khi bị hiểu lầm, yêu cả khi không được đáp lại. Một đời người mà sống được theo hướng ấy, dù chưa trọn vẹn, cũng đã là một chứng tá vô cùng quý giá cho Giáo hội và thế giới.

Tôi nghĩ chính ở điểm này mà ngài đã để lại di sản lớn nhất. Di sản ấy không phải trước tiên là những công trình, những kế hoạch hay những dấu mốc được ghi trong sử liệu, dù tất cả những điều đó đều có giá trị. Di sản lớn nhất của ngài là một tinh thần. Tinh thần yêu thương. Tinh thần phục vụ. Tinh thần cúi xuống. Tinh thần mở lòng. Tinh thần ở lại với con người trong sự hiền lành của Tin Mừng. Những điều ấy không chết theo thời gian. Trái lại, càng về sau, người ta càng thấy đó mới là phần quý nhất, bền nhất, đáng nhớ nhất của một đời mục tử.

Tôi càng nghĩ càng thấy rằng sự ra đi của ngài là một lời nhắc nhở rất mạnh mẽ cho tất cả chúng ta. Đời người rồi cũng đi qua. Danh tiếng rồi cũng lặng. Chức vị rồi cũng kết thúc. Chỉ còn lại tình yêu. Chỉ còn lại điều tốt đẹp ta đã gieo vào lòng người khác. Chỉ còn lại những gì ta đã sống cho Chúa và cho tha nhân. Đức Hồng Y Phạm Minh Mẫn đã đi qua cuộc đời này nhẹ nhàng, nhưng ngài để lại rất nhiều. Ngài không ồn ào, nhưng di sản của ngài rất sâu. Ngài không tìm cách ghi tên mình thật lớn vào lịch sử, nhưng tên của ngài đã được ghi rất đậm trong trái tim nhiều người. Tôi nghĩ đó là hình thức bất tử đẹp nhất của một con người: không phải sống mãi trong tượng đài, nhưng sống mãi trong lòng người.

Khi đứng trước sự ra đi của một vị mục tử như ngài, tôi không chỉ buồn, mà còn thấy mình được mời gọi nhìn lại. Tôi đã sống thế nào với Hội Thánh? Tôi đã yêu thương anh chị em mình đến đâu? Tôi đã biết lắng nghe chưa? Tôi đã đủ khiêm tốn chưa? Tôi đã đủ gần gũi với những người đau khổ chưa? Tôi đã sống đức tin như một mối tương quan thật với Chúa, hay chỉ như một tập hợp các thói quen đạo đức? Cuộc đời của ngài như một bài suy niệm sống động, khiến tôi không thể dửng dưng. Có những con người qua đời mà vẫn tiếp tục giảng dạy chúng ta. Tôi tin Đức Hồng Y là một trong những con người ấy. Cái chết của ngài không chấm dứt ảnh hưởng của ngài; trái lại, nó còn làm cho bài học cuộc đời ngài vang lên rõ hơn, sâu hơn và thấm hơn trong tâm hồn những người còn ở lại.

Tôi cũng cảm nhận một niềm hy vọng rất đẹp khi nghĩ về ngài. Nỗi buồn của đức tin không phải là nỗi buồn tuyệt vọng. Người Kitô hữu khóc trước sự chia ly, nhưng không khóc như người không có niềm hy vọng. Chúng ta tin rằng cái chết không phải là cánh cửa khép lại tất cả, nhưng là ngưỡng cửa mở vào sự sống đời đời trong Chúa. Vì thế, khi tiễn biệt Đức Hồng Y, lòng tôi vừa đau vừa sáng. Đau vì từ nay không còn thấy hình bóng ngài giữa đời này nữa. Nhưng sáng vì tin rằng ngài đang ở trong vòng tay thương xót của Thiên Chúa, Đấng mà ngài đã yêu mến và phụng sự suốt đời. Tôi thích nghĩ rằng từ nơi bình an ấy, ngài vẫn tiếp tục cầu bầu cho Giáo hội Việt Nam, cho các mục tử, cho người trẻ, cho người nghèo, cho những ai đang chênh vênh trong đức tin. Một người cha thật sự, ngay cả khi đã đi xa, vẫn không ngừng dõi theo con cái mình.

Nỗi nhớ về ngài vì thế không chỉ là nỗi nhớ buồn. Đó còn là nỗi nhớ làm phát sinh quyết tâm. Nếu thật lòng tri ân ngài, thì điều đẹp nhất không chỉ là khóc thương, ca ngợi hay nhắc lại những điều tốt đẹp về ngài. Điều đẹp nhất là tiếp nối. Tiếp nối tinh thần yêu thương. Tiếp nối lối sống khiêm hạ. Tiếp nối sự gần gũi với những người bị bỏ quên. Tiếp nối nhịp cầu đối thoại. Tiếp nối đức trung tín âm thầm mà bền bỉ. Một vị mục tử thánh thiện không muốn con cái mình chỉ đứng lại trong hoài niệm. Ngài muốn họ bước tiếp, sống đẹp hơn, sống Tin Mừng hơn, sống xứng đáng hơn với hồng ân đã nhận được. Tôi nghĩ đó cũng là điều Đức Hồng Y mong mỏi nơi mỗi chúng ta.

Giáo hội Việt Nam đã đi qua nhiều chặng đường với bao gian nan và ân sủng. Trong hành trình ấy, Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một dấu ấn rất dịu dàng nhưng rất sâu đậm. Ngài không phải là cơn gió mạnh làm rung chuyển mọi sự. Ngài giống như cơn mưa âm thầm thấm vào đất, làm nảy mầm sự sống. Ngài không phải ánh chớp làm người ta sửng sốt trong một khoảnh khắc. Ngài giống như ngọn đèn nhỏ nhưng bền, cháy qua đêm dài để ai cần ánh sáng cũng có thể tìm thấy hướng đi. Ngài không phải cây cổ thụ được trưng bày cho người ta ngắm nhìn từ xa. Ngài là bóng mát thật sự để bao người có thể ngồi xuống nghỉ chân, tìm lại bình an, tìm lại niềm hy vọng.

Với riêng tôi, hình ảnh của ngài đánh thức một lòng yêu mến Hội Thánh sâu hơn. Bởi giữa những yếu đuối nhân loại, giữa những va chạm và thử thách của đời sống Giáo hội, vẫn có những vị mục tử sống đẹp đến thế, hiền đến thế, thật đến thế. Nhờ những con người như ngài, tôi thấy Hội Thánh vẫn đẹp. Không phải đẹp vì không có tì vết, nhưng đẹp vì luôn được gìn giữ bởi những tâm hồn tận hiến thực sự. Không phải đẹp vì được tô điểm bằng hào nhoáng, nhưng đẹp vì vẫn có những người âm thầm sống Tin Mừng cho đến cùng. Đức Hồng Y là một trong những vẻ đẹp ấy của Hội Thánh Việt Nam.

Và vì thế, hôm nay, khi lòng mình ngập tràn xúc động, tôi chỉ muốn thưa với ngài bằng tất cả sự chân thành: cảm ơn ngài. Cảm ơn vì ngài đã sống giữa chúng con như một người cha. Cảm ơn vì ngài đã âm thầm để lại cho chúng con một bài học quá đẹp về sự khiêm nhường. Cảm ơn vì ngài đã yêu thương những người bé nhỏ nhất. Cảm ơn vì ngài đã làm cho Giáo hội trở nên gần gũi hơn với con người. Cảm ơn vì ngài đã giữ một tâm hồn bình an giữa những biến động. Cảm ơn vì ngài đã trung tín cho đến cùng. Cảm ơn vì chính cuộc đời ngài đã trở thành một lời giảng đầy sức nặng hơn mọi bài diễn văn. Cảm ơn vì ngài đã cho chúng con thấy rằng sự thánh thiện không nhất thiết phải ồn ào; nó có thể rất lặng lẽ, rất mềm mại, rất giản dị, nhưng vẫn đủ sức làm sáng lên cả một đời người khác.

Nếu được nói một điều cuối cùng, tôi muốn nói rằng: ngài đã ra đi, nhưng ngài không biến mất. Những con người sống bằng tình yêu thật sự sẽ không bao giờ biến mất. Họ ở lại trong ký ức, trong cảm hứng, trong những quyết định sống tốt hơn của người khác, trong những giọt nước mắt biết ơn, trong những lời cầu nguyện âm thầm, trong những hành động bác ái nhỏ bé được tiếp nối từ chính chứng tá của họ. Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn đang ở lại theo cách ấy. Ở lại trong lòng người nghèo từng được nâng đỡ. Ở lại trong tâm hồn những mục tử từng được khích lệ. Ở lại trong lòng giáo dân từng nhận được sự hiền từ của ngài. Ở lại trong trái tim Giáo hội Việt Nam như một dấu lặng rất đẹp, rất sâu, rất khó quên.

Lạy Chúa, xin đón nhận người tôi tớ trung tín của Chúa vào nơi an nghỉ đời đời. Xin cho vị mục tử hiền lành ấy được chiêm ngắm Thánh Nhan Chúa mà suốt cuộc đời ngài đã yêu mến và phụng sự. Xin cho những gì ngài đã gieo bằng nước mắt, bằng hy sinh, bằng sự âm thầm phục vụ, hôm nay được nở hoa viên mãn trong Nước Trời. Và xin cho chúng con là những người còn ở lại biết sống sao cho xứng đáng với di sản thiêng liêng ngài để lại. Xin cho chúng con biết khiêm tốn hơn, yêu thương hơn, gần gũi hơn, trung tín hơn. Xin cho chúng con biết sống “như Thầy đã yêu thương”, để một ngày kia, khi khép lại cuộc hành trình trần thế, chúng con cũng có thể dâng lên Chúa một cuộc đời không quá rực rỡ trước mắt thế gian, nhưng chân thành và trọn vẹn trong tình yêu.

Vĩnh biệt Đức Hồng Y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn.
Ngài đã đi về nhà Cha.
Nhưng ngọn đèn của ngài vẫn còn sáng trong lòng chúng con.
Bóng mát của ngài vẫn còn phủ trên ký ức chúng con.
Lời giảng bằng cuộc đời của ngài vẫn còn vang mãi trong Giáo hội Việt Nam.
Và tình yêu của ngài, tinh thần của ngài, chứng tá của ngài sẽ còn tiếp tục sống trong từng người con của Hội Thánh, mỗi khi chúng con biết cúi xuống để phục vụ, biết mở lòng để yêu thương, biết ở lại với Chúa trong trung tín và bình an. Amen. 

Lm. Anmai, CSsR

++++++

GIỮA LÒNG SÀI GÒN, CÓ MỘT VỊ MỤC TỬ ĐÃ ĐI QUA BẰNG SỰ HIỀN LÀNH VÀ Ở LẠI BẰNG NHỮNG ĐIỀU RẤT BỀN

Có những con người, khi còn ở giữa chúng ta, sự hiện diện của họ giống như một bóng cây. Người ta quen ở dưới bóng ấy đến mức ít khi nghĩ rằng một ngày nào đó mình sẽ phải đứng lại, nhìn lên, và nhận ra cái bóng mát ấy đã che chở cho biết bao người, biết bao chặng đường, biết bao mùa nắng gắt. Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một con người như thế. Ngài không thuộc mẫu người khiến đám đông phải ngỡ ngàng ngay từ phút đầu gặp gỡ. Ngài không tạo cảm giác lộng lẫy của một nhân vật lớn bước ra từ sân khấu. Ngài đến với người ta như một ông già Nam Bộ hiền lành, chậm rãi, ít lời, nhẹ giọng, gương mặt luôn như có một nụ cười rất kín đáo, đôi mắt thì hiền mà sâu. Nhưng cũng chính vì thế, khi nhìn lại, người ta mới giật mình nhận ra: đằng sau sự lặng lẽ ấy là cả một đời mục tử đã âm thầm gánh lấy biết bao nỗi lo của Giáo hội, đã nhẫn nại nối lại biết bao điều tưởng như rời rạc, và đã để lại cho Tổng Giáo phận Sài Gòn không chỉ những dấu mốc có thể ghi vào niên biểu, mà còn là một tinh thần sống, một nếp nghĩ, một hơi thở mục vụ vẫn còn tiếp tục âm vang cho đến hôm nay.

Ngày 2 tháng 4 năm 1998, khi Đức cha Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn chính thức nhận tòa Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn, có lẽ ít ai hình dung được rằng chặng đường mười sáu năm sau đó sẽ in đậm đến thế trong lịch sử của giáo phận này. Mười sáu năm, xét theo tuổi đời của một giáo phận hơn trăm năm, không phải là một quãng thời gian quá dài. Nhưng có những giai đoạn chỉ cần mười sáu năm để thay đổi một nếp nghĩ, chữa lành một bầu khí, dựng xây một nền tảng, và trao cho cả một cộng đoàn một cách nhìn mới về chính mình. Với Đức Tổng Giám mục Phạm Minh Mẫn, mười sáu năm ấy không phải là mười sáu năm của những bước đi ồn ào. Đó là mười sáu năm của một công trình âm thầm. Một người nông dân gieo lúa không đứng giữa ruộng mà hô lớn cho hạt giống mau mọc. Người ấy lặng lẽ cúi xuống, vùi từng nắm mạ, chờ mưa, chờ nắng, chờ mùa. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn cũng đã dựng xây Tổng Giáo phận Sài Gòn theo cách ấy: không nóng nảy, không vội vàng phô bày thành tích, nhưng kiên trì gieo vào lòng giáo phận những hạt giống của hiệp thông, đào tạo, bác ái và sứ vụ.

Nói đến ngài, người ta hay nhắc đến sự giản dị. Nhưng chữ giản dị, nếu chỉ nói sơ qua, vẫn chưa đủ. Nơi ngài có một thứ giản dị không phải của phong thái, nhưng của tâm hồn. Có những người sống đơn sơ vì hoàn cảnh. Có những người cố sống đơn sơ như một kiểu làm đẹp cho hình ảnh của mình. Còn nơi ngài, sự đơn sơ dường như là hơi thở tự nhiên. Nó thấm vào giọng nói, vào bước đi, vào cách ngài ngồi nghe người khác nói, vào sự bình thản nơi nét mặt, vào nụ cười của một người không thích gây áp lực cho người đối diện. Người ta có thể đến gặp ngài mà không thấy sợ. Người ta có thể kể chuyện với ngài mà không cảm thấy mình đang đối diện với một khoảng cách quyền lực. Một vị Tổng Giám mục của Sài Gòn, của một Tổng Giáo phận lớn bậc nhất cả nước, mà vẫn giữ được sự gần như vậy, quả là một hồng ân. Và cũng từ cái gần ấy, ngài đã làm được điều mà không phải bất cứ cơ chế nào cũng làm nổi: ngài làm cho người ta bớt xa nhau.

Đó có lẽ là một trong những công trạng âm thầm nhưng lớn nhất của ngài. Giáo phận nào rồi cũng có những khác biệt. Có khác biệt trong lối nhìn, trong kinh nghiệm sống, trong ký ức, trong cách cảm nhận về các vấn đề mục vụ. Một giáo phận càng lớn, những khác biệt ấy càng phức tạp. Chưa kể Tổng Giáo phận Sài Gòn lại mang trong mình rất nhiều tầng lịch sử, nhiều thế hệ linh mục, tu sĩ, giáo dân, nhiều dòng tu, nhiều đặc sủng, nhiều nhịp sống rất khác nhau giữa nội thành, vùng ven, người lâu năm và người mới nhập cư. Nếu thiếu một người biết giữ nhịp cho cả đoàn thuyền, những khác biệt ấy rất dễ trở thành những khoảng cách. Nếu thiếu một trái tim đủ hiền để nghe hết mọi phía, rất dễ nảy sinh những vết nứt âm thầm. Và nếu thiếu một cái nhìn đức tin đủ sâu, người ta rất dễ chỉ thấy những bất đồng bề mặt mà quên rằng mình đang cùng thuộc về một Thân Thể duy nhất của Chúa Kitô. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã bước vào thực tại ấy không bằng sự cứng rắn bề ngoài, nhưng bằng năng lực hiệp nhất rất nội tâm. Ngài không chỉ cai quản một giáo phận. Ngài hàn gắn một bầu khí. Ngài chữa lành một ký ức. Ngài giúp người ta học lại cách nhìn nhau như anh chị em trước khi là những người khác quan điểm.

Có lẽ vì thế mà khi nhắc tới thời của ngài, nhiều người thường dùng chữ “hiệp thông” như một từ khóa. Nhưng hiệp thông nơi ngài không phải là một danh từ đẹp để treo lên trong các chương trình. Hiệp thông là đường đi mục vụ. Hiệp thông là cách hành xử. Hiệp thông là phương pháp xây dựng giáo phận. Hiệp thông là kiên nhẫn ngồi xuống với nhau, là nghe nhau trước khi phán xét nhau, là cho nhau cơ hội được nói, được góp phần, được tham gia. Chính tinh thần ấy đã chín dần để đến một đỉnh cao rất đẹp là Công nghị Giáo phận năm 2011. Công nghị ấy không chỉ là một sự kiện lớn trong lịch sử giáo phận, mà còn giống như một cuộc trở về của toàn thể cộng đoàn với căn tính sâu xa của mình. Giáo Hội là hiệp thông. Giáo Hội là sứ vụ. Giáo Hội không phải là một khối người đứng cạnh nhau, nhưng là một gia đình biết cùng nhau lắng nghe Thánh Thần và cùng nhau bước đi.

Ai đã từng đọc lại những văn kiện, những gợi ý, những hướng đi được đặt ra trong Công nghị năm ấy, sẽ nhận ra một điều rất đẹp: đằng sau các đề nghị mục vụ cụ thể là bóng dáng của một vị mục tử không muốn giáo phận chỉ vận hành theo quán tính. Ngài muốn giáo phận ý thức về chính mình. Ngài muốn linh mục, tu sĩ, giáo dân cùng đứng trước câu hỏi: Chúng ta là ai giữa xã hội hôm nay? Chúng ta phải sống đức tin thế nào trong bối cảnh mới? Chúng ta cần đổi mới ở đâu để trung thành hơn với Tin Mừng? Chúng ta phải yêu thương và phục vụ thế nào để người ta có thể nhận ra dung mạo của Chúa Kitô trong Giáo hội? Chính vì thế, Công nghị không đơn giản là một cuộc họp lớn. Nó là một cử chỉ mục tử. Một giáo phận được mời gọi ngồi lại để nghe chính tiếng lòng của mình, để nghe nhau, để nghe Thánh Thần, và để đón nhận sứ mạng của thời đại mới bằng một con tim đã được làm mềm.

Nhưng nếu chỉ có hiệp thông thôi thì vẫn chưa đủ để một giáo phận trưởng thành. Hiệp thông phải đi liền với đào tạo. Có lẽ đây là một trong những điểm khiến người ta càng nghĩ về Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn càng thấy ngài sâu. Nhiều người thích làm những điều thấy ngay kết quả. Ngài lại chăm làm những điều phải đợi rất lâu mới thấy hoa trái. Đào tạo là một trong những việc như vậy. Đầu tư vào linh mục, chủng sinh, giáo dân, giới trẻ, hội đồng mục vụ, giáo lý viên… là đầu tư không dành cho tiếng vỗ tay hôm nay. Nó dành cho tương lai. Nó dành cho những mùa chưa tới. Một người mục tử nếu chỉ lo cho hiện tại thì sẽ chạy theo việc trước mắt. Còn nếu thật sự yêu giáo phận, người ấy sẽ lo cho cả những điều mình có thể không còn sống để nhìn thấy trọn kết quả. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là người như vậy.

Việc mở rộng và hiện đại hóa Đại chủng viện Thánh Giuse, với viên đá đầu tiên được đặt năm 2012 và công trình khánh thành đúng ngày ngài nghỉ hưu năm 2014, là một hình ảnh rất đẹp. Đẹp không phải vì công trình ấy lớn. Đẹp vì nó mang tính biểu tượng. Như thể ngài muốn nói với giáo phận rằng: trước khi khép lại một chặng đời, tôi gửi lại cho anh em một nền nhà cho tương lai. Một vị mục tử lớn không chỉ nghĩ đến số lễ nghi mình cử hành, số quyết định mình ký, số lần mình xuất hiện. Một vị mục tử lớn là người biết để lại một bệ phóng cho những thế hệ chưa đến. Chủng viện ấy, với ngói gạch và hành lang, không chỉ là nơi đào tạo các ứng sinh linh mục. Nó là một lời nhắn gửi về tầm nhìn. Một giáo phận muốn đứng vững thì phải chăm lo cho người sẽ phục vụ mình ngày mai.

Thế nhưng điều làm cho thời của ngài đặc biệt hơn nữa là ngài không coi đào tạo là đặc quyền của hàng giáo sĩ. Ngài hiểu rằng một giáo phận trưởng thành không thể chỉ có linh mục được học hành tử tế còn giáo dân thì sống đạo theo thói quen. Không thể chỉ có người giảng dạy được chuẩn bị còn người cộng tác thì làm việc bằng thiện chí đơn thuần. Không thể chỉ có chủng viện mà không có những không gian để giáo dân học, suy tư, trưởng thành, và được mời bước vào sứ vụ chung của Hội Thánh. Bởi thế, sự hình thành và phát triển của Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận giống như một nhịp thở mới được mở ra cho giáo phận. Ở đó, giáo dân được huấn luyện. Ở đó, những người phục vụ học cách phục vụ tốt hơn. Ở đó, những hội đoàn không chỉ sinh hoạt, mà còn được bồi dưỡng tầm nhìn. Ở đó, người ta hiểu rằng Giáo hội không phải chỉ có giáo sĩ lo hết, còn giáo dân đứng nhìn. Tất cả đều là dân Chúa. Tất cả đều được mời gọi cộng tác. Tất cả đều cần được đào luyện để phục vụ cách chín chắn hơn.

Nghĩ về điều này, người ta mới thấy: một Tổng Giáo phận “hiện đại” theo cách Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn kiến tạo không phải là một Tổng Giáo phận chỉ biết dựng thêm nhiều tòa nhà. “Hiện đại” nơi đây không có mùi của hào nhoáng. Nó có hương của trưởng thành. Nó là sự hiện đại của một Giáo hội biết tự đào tạo mình, biết đọc ra những nhu cầu mới, biết tổ chức các lãnh vực mục vụ có hệ thống, biết khơi dậy vai trò của mọi thành phần, biết bước ra khỏi lối suy nghĩ cũ mà vẫn không lìa mất căn tính. Hiện đại như vậy là một sự canh tân rất lành mạnh. Nó không làm người ta xa Chúa hơn, mà giúp người ta phục vụ Chúa hữu hiệu hơn. Nó không làm giáo phận mất đi vẻ đạo đức truyền thống, mà giúp vẻ đạo đức ấy có đôi chân để bước vào thực tế đời sống hôm nay.

Và nếu phải tìm một nơi mà trái tim mục tử của ngài lộ rõ nhất, có lẽ đó là nơi những người nghèo, người yếu thế, người di dân, người bệnh tật và những ai đang sống bên lề xã hội. Có những vị chủ chăn được nhớ đến vì tài tổ chức. Có những vị được nhớ đến vì học vấn. Có những vị được nhớ đến vì khả năng thuyết phục. Còn Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, người ta còn nhớ đến ngài vì ngài làm cho giáo phận nhìn xuống những thân phận thấp bé bằng một ánh mắt khác. Châm ngôn “Sicut Dilexi” – “Như Thầy đã yêu thương” nơi ngài không giống một câu chữ đẹp để treo trên huy hiệu. Nó giống như một dòng nước ngầm âm thầm chảy qua nhiều chọn lựa mục vụ.

Sài Gòn là thành phố của những ánh đèn rực rỡ. Nhưng Sài Gòn cũng là thành phố của những xóm trọ chật hẹp, của những thân phận di dân xa quê, của những người sống chen chúc giữa khát vọng và mưu sinh. Ban ngày thành phố có thể náo nhiệt, nhưng đêm xuống, biết bao nhiêu căn gác nhỏ, bao nhiêu dãy trọ nóng hầm, bao nhiêu con người ôm nỗi lo cơm áo trong im lặng. Một vị mục tử nếu chỉ nhìn thành phố bằng những gì sáng sủa, sẽ rất dễ bỏ quên phần đau khổ của nó. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã không làm thế. Ngài nhìn thấy người di dân. Ngài hiểu rằng họ không chỉ cần chỗ ở hay miếng ăn, mà còn cần được đón nhận trong đời sống đức tin. Họ cần có nơi để cầu nguyện. Cần có ai đó gọi tên nỗi cô đơn của họ. Cần có một cộng đoàn để biết rằng giữa thành phố rộng lớn này, họ không bị bỏ lại một mình.

Việc thành lập Ban Mục vụ Di dân không chỉ là một quyết định hành chính khôn ngoan. Đó là một ánh nhìn Tin Mừng. Một giáo phận biết dành chỗ cho người di dân là một giáo phận biết rằng Hội Thánh phải là nhà. Mái nhà của Chúa không thể chỉ dành cho những ai đã ổn định. Bàn tiệc Thánh Thể không thể chỉ quen đón những người đã có chỗ đứng. Càng là những ai long đong, càng cần được ôm lấy. Càng là những ai đang sống bên lề, càng phải được nhắc rằng họ có chỗ trong lòng Chúa. Từ cái nhìn ấy, ngài đã góp phần làm cho Tổng Giáo phận Sài Gòn trở nên ấm hơn. Không phải ấm theo nghĩa có thêm những lời nói ngọt ngào. Nhưng ấm vì người ta thực sự tìm được chỗ đứng trong cộng đoàn.

Cũng thế, sự quan tâm đến những người sống với HIV/AIDS cho thấy nơi ngài một chiều sâu mục tử rất chạm vào lòng người. Có những giai đoạn, căn bệnh ấy bị nhìn bằng ánh mắt ngại ngần, thậm chí kỳ thị. Người mắc bệnh không chỉ chịu đau đớn nơi thân xác, nhưng còn chịu thêm những tổn thương do bị giữ khoảng cách, bị dè chừng, bị nhìn như một “vấn đề” hơn là một con người. Khi Giáo hội bước lại gần những người ấy, khi mời gọi các cộng đoàn dòng tu chăm sóc họ, khi mở ra những không gian đón nhận họ, thì đó không chỉ là một việc bác ái. Đó là sự hiện diện của Chúa Giêsu giữa những con người tưởng như bị cả xã hội đẩy ra rìa. Và vì ngài khơi lên hướng đi ấy, người ta hiểu rằng lòng thương xót nơi ngài không phải là một ý niệm thiêng liêng xa xôi. Nó có khuôn mặt. Nó có đôi tay. Nó có bước chân đi vào những nơi mà nhiều người còn e dè.

Rồi học bổng Tôma Thiện. Chỉ một quỹ học bổng thôi, nghe qua có vẻ rất bình thường. Nhưng trong lòng Giáo hội, những điều tưởng nhỏ như thế lại có thể mang ý nghĩa rất sâu. Bao nhiêu người trẻ nghèo, đi học bằng những đồng tiền chắt chiu, học trong lo âu, học mà sợ một ngày phải nghỉ giữa chừng vì gia đình kiệt quệ. Bao nhiêu giấc mơ tưởng như rất giản dị mà lại xa vời đối với người không đủ tiền đóng học phí, tiền trọ, tiền sách. Khi Giáo hội chìa tay nâng họ, điều đó không chỉ giúp họ học tiếp. Điều đó trả lại hy vọng. Trả lại một chút ánh sáng. Trả lại cho một người trẻ niềm tin rằng đời mình không bị bỏ mặc. Và có lẽ, không ít lần Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã nhìn những người trẻ ấy với một tâm tình của người cha: thương, lo và muốn cho họ có cơ hội bước tới.

Cái hay nơi ngài là ngài không làm các việc bác ái như để tô đẹp cho hình ảnh của giáo phận. Ngài làm vì ngài thật sự tin rằng một Giáo hội chỉ xứng đáng với Chúa Kitô khi biết cúi xuống với con người đau khổ. Bởi vậy, suốt thời của ngài, Tổng Giáo phận Sài Gòn dần mang rõ hơn dáng dấp của một cộng đoàn không chỉ lo việc thờ phượng, mà còn quan tâm đến vết thương của xã hội. Điều này rất quan trọng. Bởi nếu Giáo hội chỉ ở trong nhà thờ mà không đi ra với người nghèo, thì người ta sẽ khó thấy Chúa Giêsu nơi Giáo hội. Nhưng khi Giáo hội hiện diện trong lớp học, trong khu trọ, trong những mái ấm, nơi người bệnh, nơi những phận người dễ bị quên, thì Tin Mừng trở thành điều có thể chạm được.

Một nét khác khiến người ta kính trọng ngài là sự điềm tĩnh rất lạ. Giữa một thành phố dễ bị cuốn vào tốc độ, giữa những vấn đề có thể làm người ta căng thẳng, giữa những hoàn cảnh đòi hỏi bản lĩnh lãnh đạo, ngài vẫn giữ được một sự bình an hiếm có. Nhiều người gọi vui ngài là “Giám mục Tủ lạnh”, nghe vừa gần gũi vừa dễ mến. Nhưng đằng sau cách gọi vui ấy là cả một sự thật rất đẹp: ngài có khả năng giữ cho mình không bị nóng lên theo những cơn sóng của thời cuộc. Sự điềm tĩnh ấy không phải là thờ ơ. Nó là một dạng sức mạnh. Người nào càng ở gần Thiên Chúa, càng ít cần phản ứng vội. Người nào càng có nội tâm vững, càng không cần tạo tiếng động để chứng tỏ mình. Ngài thuộc về mẫu người ấy. Và chính sự bình tĩnh đó đã giúp ngài giữ được cho Tổng Giáo phận một hướng đi ổn định giữa nhiều nhạy cảm.

Có những lúc, trong đời sống Giáo hội, người ta rất dễ nhầm giữa mạnh mẽ và ồn ào. Tưởng rằng ai nói lớn hơn thì là người quyết liệt hơn. Tưởng rằng ai phản ứng nhanh hơn thì là người can đảm hơn. Nhưng không. Có những sức mạnh đến từ sự lặng. Có những quyết tâm lớn lại mang giọng nói rất nhẹ. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là minh chứng cho điều ấy. Ngài không tranh hơn bằng âm lượng. Ngài xây dựng bằng chiều sâu. Ngài không làm người ta kính nể vì vẻ cứng rắn bên ngoài. Ngài khiến người ta tin cậy vì sự vững chãi nội tâm. Nhiều khi, chính những người như vậy mới là những người giữ được đoàn thuyền đi qua sóng gió mà không đánh mất phương hướng.

Khi nghĩ về mười sáu năm ấy, có lẽ điều xúc động nhất là nhận ra ngài đã để lại cho Tổng Giáo phận không chỉ những công trình nhìn thấy được, mà còn một bầu khí. Một bầu khí của hiệp thông. Một bầu khí của đào tạo. Một bầu khí của bác ái. Một bầu khí của sự dịu dàng trong cung cách mục tử. Người ta có thể đi qua các công trình và rồi quên. Nhưng bầu khí thì ở lại lâu hơn. Nó len vào cách người ta sống với nhau. Nó thấm vào nếp nghĩ mục vụ. Nó trở thành tiêu chuẩn vô hình cho các quyết định về sau. Và chính vì thế, ảnh hưởng của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn không dừng lại ở ngày ngài nghỉ hưu. Nó còn tiếp tục trong cách Tổng Giáo phận bước đi, trong cách người ta nói về hiệp thông và sứ vụ, trong cách giáo phận ý thức về vai trò của giáo dân, của đào tạo, của bác ái, của việc gần người nghèo và những ai bên lề.

Có một điều rất đẹp nơi những vị mục tử thật sự lớn: khi các ngài rời vị trí lãnh đạo, điều còn lại không phải là cảm giác hụt hẫng vì mọi thứ phụ thuộc quá nhiều vào cá nhân các ngài. Điều còn lại là một nền đã được đặt đủ vững để người đến sau có thể tiếp nối. Một người cha tốt không làm gia đình mình lệ thuộc vào mình mãi. Một người cha tốt giúp gia đình trưởng thành. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã làm điều đó cho Tổng Giáo phận Sài Gòn. Khi ngài nghỉ hưu năm 2014, ngài để lại một giáo phận có nền hơn, rõ hướng hơn, tổ chức hơn, và có khả năng bước vào những thách đố mới với sự chuẩn bị tốt hơn. Đó là dấu chỉ của một vị mục tử không chỉ hoàn thành công việc của mình, mà còn thật sự kiến tạo tương lai.

Đọc lại hành trình ấy, lòng người Công giáo không thể không thấy một sự biết ơn âm ỉ dâng lên. Biết ơn vì Chúa đã ban cho Tổng Giáo phận một vị mục tử mang gương mặt của hiền lành. Biết ơn vì giữa những năm tháng không thiếu thách đố, giáo phận đã được dẫn dắt bởi một người không làm mọi sự nặng nề thêm, nhưng đem vào đó một sự bình an. Biết ơn vì ngài không chọn cách đứng thật cao để được nhìn thấy, mà chọn cúi xuống để nâng người khác lên. Biết ơn vì ngài đã sống trọn châm ngôn của mình không phải bằng những câu nói đẹp, mà bằng những chọn lựa rất cụ thể cho người nghèo, người di dân, người yếu thế, cho chủng viện, cho đào tạo, cho giáo dân, cho hiệp thông. Biết ơn vì ngài đã làm cho hình ảnh của một vị Hồng y, một Tổng Giám mục, không trở nên xa cách, mà trái lại rất gần, rất ấm, rất người.

Có lẽ, nếu phải tóm lại tất cả bằng một hình ảnh, người ta có thể nói thế này: giữa lòng Sài Gòn đông đúc, có một vị mục tử đã đi qua như một dòng sông lặng. Dòng sông không ầm ào như thác đổ, nhưng âm thầm tưới mát ruộng đồng. Dòng sông không khoe mình, nhưng mang nước đến cho cây trái lớn lên. Dòng sông không nói nhiều về công lao của mình, nhưng cứ lặng lẽ chảy qua những miền khô hạn. Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn đã đi qua Tổng Giáo phận Sài Gòn như thế. Bằng sự hiền lành. Bằng lòng thương. Bằng sự kiên nhẫn. Bằng một tầm nhìn không chỉ cho hôm nay, nhưng cho ngày mai.

Và rồi, khi nhìn lại, người ta hiểu ra rằng những điều bền nhất trong lịch sử Hội Thánh thường không đến từ tiếng động lớn. Chúng đến từ những con người biết sống sâu với Chúa, biết ở gần dân, biết yêu Giáo hội không phải bằng tham vọng, nhưng bằng hy sinh âm thầm. Mười sáu năm của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là một lời nhắc nhẹ nhàng mà rất mạnh cho tất cả chúng ta: xây dựng Giáo hội không bắt đầu bằng những điều làm người ta sửng sốt, nhưng bắt đầu bằng một trái tim biết yêu như Chúa đã yêu; không bắt đầu bằng việc làm cho mình nổi bật, nhưng bằng việc làm cho cộng đoàn lớn lên; không bắt đầu từ những gì rực rỡ, nhưng từ những gì chân thành, bền bỉ và có gốc rễ trong Tin Mừng.

Bởi vậy, nhắc đến ngài, người ta không chỉ nhắc đến một vị Hồng y đầu tiên từ miền Nam, không chỉ nhắc đến một vị Tổng Giám mục của một thời kỳ đẹp, không chỉ nhắc đến một nhà tổ chức mục vụ hay một người cha của giáo phận. Người ta còn nhắc đến một chứng tá. Chứng tá rằng hiền lành không hề yếu đuối. Chứng tá rằng bình an có thể là một sức mạnh lớn. Chứng tá rằng khi một vị mục tử thật sự sống “Như Thầy đã yêu thương”, thì cả một giáo phận có thể được biến đổi, không bằng tiếng động, nhưng bằng ân sủng thấm vào từng ngõ ngách của đời sống Hội Thánh.

Và có lẽ, ở một nơi rất sâu trong lòng nhiều người Công giáo Sài Gòn, khi nhớ về ngài, vẫn còn nguyên một cảm giác dịu dàng như nhớ về một mùa cũ. Một mùa không phô trương, nhưng ấm. Một mùa không chói chang, nhưng sáng. Một mùa không vội vã, nhưng chắc. Một mùa mà giữa thành phố rộng lớn này, người ta cảm thấy Giáo hội giống một mái nhà hơn, giống một vòng tay hơn, giống một người cha hơn. Đó là mùa của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn. Và đó là mùa không dễ phai trong ký ức của một cộng đoàn từng được ngài âm thầm yêu thương và dựng xây. 

Lm. Anmai, CSsR

++++++++++

ÔNG GIÀ NAM BỘ GIẢN DỊ
Lối sống và tinh thần phục vụ của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn

Giữa những ồn ào của một thời đại chuộng hình ảnh, thích sự nổi bật và dễ bị thu hút bởi những gì lớn lao bên ngoài, có những con người đi qua cuộc đời thật lặng lẽ mà lại để lại trong lòng người khác một dấu ấn rất sâu. Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một con người như thế. Nhắc đến ngài, người ta không chỉ nghĩ đến một vị Hồng y của Giáo hội hoàn vũ, không chỉ nhớ đến một vị Tổng Giám mục Sài Gòn từng lèo lái con thuyền Tổng Giáo phận trong những năm tháng nhiều biến chuyển, mà còn nhớ đến một hình ảnh rất thân thương, rất gần, rất Việt Nam, rất Nam Bộ: một người cha hiền, một người ông mộc mạc, một mục tử chân chất, bước đi giữa đoàn chiên với tất cả tấm lòng yêu thương và sự âm thầm phục vụ.

Thật lạ là có những vị càng ở địa vị cao, người ta càng cảm thấy xa. Nhưng cũng có những vị càng mang trách nhiệm lớn, người ta lại càng thấy gần. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn thuộc về hạng người thứ hai ấy. Phẩm phục đỏ của vị Hồng y là dấu chỉ của một trách nhiệm cao cả trong Hội Thánh, nhưng trong ký ức của biết bao linh mục, tu sĩ và giáo dân, ngài lại hiện lên không phải với vẻ uy nghi của phẩm phục, mà bằng một dáng hình bình dị đến xúc động: nụ cười hiền hậu, ánh mắt ấm áp, giọng nói miền Tây chậm rãi và một cách cư xử không hề làm ai cảm thấy bị đặt ở khoảng cách. Nơi ngài, người ta không có cảm giác đang đứng trước một chức vị cho bằng đang được gặp một người cha. Không có cảm giác phải dè dặt vì nghi thức, nhưng thấy lòng mình dịu lại trước một sự gần gũi rất thật.

Người ta thường gọi ngài là “ông già Nam Bộ”. Cách gọi ấy nghe vừa dân dã vừa trìu mến, nghe như một lời tôn kính mà không hề xa cách. Đó không phải là cách gọi nhấn vào tuổi già, nhưng là cách mà lòng dân Chúa dùng để diễn tả điều mình cảm nhận nơi một vị mục tử: chân chất, bao dung, hiền hòa, bộc trực mà tử tế, đơn sơ mà sâu sắc. Một “ông già Nam Bộ” không phải là một nhân vật xa lạ với dân quê, nhưng là người ai cũng thấy thân thuộc, như thể đã gặp đâu đó trong tuổi thơ, trong xóm đạo, trong ký ức gia đình. Cách gọi ấy, vì thế, lại nói rất đúng về con người Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn: ở nơi ngài, sự cao quý của chức vụ không làm mất đi cái hồn bình dị của một người con miền Nam; trái lại, chính nét chân quê ấy làm cho sự cao quý của chức vụ càng trở nên đẹp hơn, dễ mến hơn, Tin Mừng hơn.

Trong đời sống Giáo hội, nhiều khi người ta dễ nhớ đến những vị mục tử qua những công trình, những quyết định, những biến cố, những bài diễn văn hoặc những dấu mốc lớn của thời cuộc. Tất cả những điều đó đều có giá trị riêng của nó. Nhưng có những vị được lưu giữ lâu bền trong ký ức dân Chúa không chỉ bằng những gì các ngài làm, mà còn bằng chính cách các ngài sống. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là một chứng từ rõ ràng cho điều ấy. Nếu có ai hỏi di sản sâu đậm nhất mà ngài để lại là gì, có lẽ câu trả lời không chỉ nằm ở các sự kiện hay các cột mốc lịch sử, mà còn nằm trong chính nếp sống đơn sơ, tinh thần phục vụ bền bỉ và sự hiện diện mục tử thấm đẫm tình phụ tử của ngài.

Những năm làm Tổng Giám mục Sài Gòn, từ 1998 đến 2014, là một giai đoạn đặc biệt trong đời sống của Tổng Giáo phận. Thành phố lớn lên từng ngày. Dân cư dịch chuyển mạnh. Những khu công nghiệp mọc lên. Những làn sóng di dân từ khắp nơi đổ về. Cùng với phát triển là những đứt gãy, những khó khăn, những khoảng trống mục vụ, những nỗi nhọc nhằn âm thầm của người lao động nghèo, của người nhập cư, của những gia đình sống chen chúc ở vùng ven, của những cộng đoàn tuy nhỏ bé nhưng mang trong mình biết bao khát vọng được Hội Thánh đồng hành. Trong bối cảnh ấy, người ta thấy nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn một cách hiện diện rất đáng quý: ngài không đứng xa để nhìn đoàn chiên từ trung tâm, nhưng tìm cách đến gần để chạm vào đời sống cụ thể của họ.

Một trong những điều được nhắc đến nhiều nhất khi nói về ngài chính là thói quen thăm giáo xứ bất ngờ. Không xe hộ tống, không đội hình rình rang, không báo trước để có những cuộc đón tiếp long trọng. Nơi ngài dường như không có nhu cầu biến một chuyến thăm mục vụ thành một sự kiện phô bày vị trí. Ngài đến như một người cha ghé thăm con cái. Có khi là một giáo xứ vùng ven. Có khi là một giáo điểm xa. Có khi là một nơi nhỏ bé giữa bao tất bật của thành phố, nơi người ta ít có cảm giác rằng một vị Tổng Giám mục sẽ hiện diện. Nhưng chính ở những nơi như thế, người ta lại bắt gặp bước chân âm thầm của ngài.

Chính sự bất ngờ ấy lại làm cho tình thương trở nên chân thật hơn. Khi không có sự chuẩn bị trước, không có sân khấu được dựng lên, không có những lời giới thiệu trịnh trọng và những hàng ghế được sắp xếp đâu vào đó, điều còn lại chỉ là con người gặp con người, mục tử gặp đoàn chiên, người cha đến với con cái mình. Và đó là lúc người ta nhận ra điều cốt lõi nhất nơi một vị chủ chăn. Đức Hồng y không đến để xem giáo xứ chuẩn bị đón mình chu đáo đến đâu. Ngài đến vì muốn hiện diện. Muốn thăm. Muốn biết. Muốn chia sẻ. Muốn cho dân Chúa cảm nhận rằng vị mục tử của họ không chỉ hiện diện trong những bản thư mục vụ hay trên tòa giảng lớn, nhưng thật sự bước vào những con đường, những cộng đoàn, những cảnh đời cụ thể.

Hình ảnh ngài chống gậy bước vào nhà thờ giáo xứ Đông Quang, Hóc Môn, trong một buổi tối Chúa nhật mưa tầm tã, từ lâu đã trở thành một ký ức đẹp trong lòng nhiều người. Có những hình ảnh không cần được dàn dựng mà vẫn mang sức lay động rất lớn. Một vị Hồng y tuổi cao, giữa trời mưa lớn, vẫn lặng lẽ đến thăm một giáo xứ. Chỉ bấy nhiêu thôi cũng đủ làm lòng người mềm lại. Bởi vì trong cử chỉ ấy có cả tình thương, có cả sự quan tâm, có cả tinh thần hy sinh và có cả một thứ ngôn ngữ không lời nhưng nói rất rõ: đoàn chiên của tôi, tôi không quên. Những người có mặt hôm ấy chắc hẳn đã không chỉ nhìn thấy một vị Hồng y. Họ nhìn thấy một người cha đang bước qua cơn mưa để đến với mình. Họ nhìn thấy một mục tử không bị ngăn lại bởi thời tiết, tuổi tác hay sự bất tiện. Họ nhìn thấy một trái tim biết đường đến với con người.

Trong một xã hội mà nhiều khi khoảng cách giữa người lãnh đạo và những người bé nhỏ ngày càng lớn, hình ảnh đó càng trở nên quý giá. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã làm cho người ta hiểu rằng mục tử không chỉ là người giảng dạy, quản trị hay đại diện cho Hội Thánh trong các nghi lễ quan trọng. Mục tử trước hết là người biết đến với đoàn chiên, nhất là những nơi khó đến, những người ít được chú ý, những cộng đoàn không có gì nổi bật về bề ngoài nhưng lại chất chứa bao nỗi vất vả của đức tin thường ngày. Những chuyến vi hành của ngài vì thế không chỉ là những cuộc đi thăm. Đó là những bài giảng sống động về Giáo hội đi ra, về sự hiện diện chữa lành, về tình phụ tử thiêng liêng mang hơi ấm thật sự.

Không chỉ trong những chuyến thăm mục vụ, sự giản dị của Đức Hồng y còn hiện rõ trong từng chi tiết đời thường. Người ta kể rằng ngài ăn cơm như dân quê, nói chuyện đời thường với mọi người, không hề kiểu cách hay tạo cảm giác phải giữ kẽ. Ngài mang chức vị rất cao, nhưng lại sống như một người không muốn để chức vị ấy tạo nên bức tường giữa mình với tha nhân. Đây là một nét đẹp rất hiếm và rất đáng quý. Bởi vì một người ở vị trí cao mà vẫn giữ được sự đơn sơ thì đó không chỉ là vấn đề tính cách, mà là thành quả của cả một đời sống thiêng liêng sâu xa.

Sự giản dị thật không phải là một lớp áo bên ngoài để tạo thiện cảm. Càng không phải là một phong cách được xây dựng để gây ấn tượng. Sự giản dị đích thực là hoa trái của một nội tâm không quá dính bén vào bản thân, một trái tim không cần chứng minh giá trị của mình bằng hình thức, một con người biết mình là ai trước mặt Chúa nên không cần phô bày mình trước mặt người đời. Ở nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, người ta cảm nhận được chính điều đó. Ngài không “diễn” sự đơn sơ. Ngài sống đơn sơ. Ngài không cố tỏ ra gần gũi. Ngài thật sự gần gũi. Ngài không dùng lời nói để xây dựng hình ảnh mục tử của mình. Chính đời sống của ngài đã nói thay.

Lời chứng của ông Bùi Hồng Phúc, người cắt tóc cho ngài suốt hơn hai mươi năm từ năm 1998, càng làm sáng rõ hơn nét đẹp ấy. Trong một tương quan rất đời thường, rất ít tính nghi thức, ông cảm nhận nơi Đức Hồng y một con người không cầu kỳ, luôn lắng nghe, biết sẻ chia và giúp đỡ những ai khó khăn. Có lẽ không phải ai cũng để ý rằng chính những người tiếp xúc với chúng ta trong các tương quan đời thường nhất lại thường nhìn ra con người thật của chúng ta rõ nhất. Một người có thể giữ được sự chỉn chu trước đám đông, nhưng rất khó che giấu con người thật trong những tiếp xúc nhỏ và kéo dài. Vậy mà nơi Đức Hồng y, những người đồng hành với ngài trong những việc rất bình dị lại kể về ngài bằng tất cả sự trân trọng. Điều đó cho thấy sự tử tế của ngài không giới hạn trong sân khấu chính thức của mục vụ, nhưng thấm vào từng tương quan nhỏ bé.

Nhìn sâu hơn, lối sống giản dị của Đức Hồng y không chỉ làm người ta cảm động vì tính cách đẹp, mà còn gợi lên một chiều kích thần học rất rõ: đó là con đường tự hạ của Tin Mừng. Chúa Giêsu đã không đến trong huy hoàng theo kiểu người đời. Người đến trong nghèo khó, ở giữa những người bé nhỏ, đi đến với người tội lỗi, ngồi ăn với dân thường, chạm vào những phận người bị bỏ rơi. Mỗi mục tử của Hội Thánh đều được mời gọi phản chiếu khuôn mặt ấy. Và nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, lời mời gọi đó dường như được sống ra rất âm thầm mà bền bỉ. Ngài không nói nhiều về mình, nhưng chính sự nhỏ lại của ngài đã làm hiện lên điều lớn lao nhất: dung mạo của một vị mục tử mang lấy trái tim của Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường.

Sau khi nghỉ hưu vào năm 2014, ở tuổi 80, Đức Hồng y lui về Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận Sài Gòn. Nếu với nhiều người, nghỉ hưu là thời điểm khép lại những trách nhiệm, thậm chí có khi khép lại cả nhịp sống nội tâm và mục vụ, thì với ngài, đó dường như chỉ là một cách chuyển đổi nhịp sống. Ngài không còn gánh vác công việc điều hành nặng nề như trước, nhưng trái tim mục tử của ngài không hề nghỉ hưu. Cuộc sống của “ông già Nam Bộ” tại Trung tâm Mục vụ lại trở thành một bài học khác, lặng hơn nhưng không kém phần sâu sắc.

Ngài sống trong một căn phòng đơn sơ. Chi tiết ấy nghe qua thật bình thường, nhưng lại mang sức gợi lớn. Một người đã từng ở vị trí cao nhất của Tổng Giáo phận, lẽ ra có thể dễ dàng chấp nhận cho mình một cuộc sống an dưỡng nhiều tiện nghi hơn, nhưng ngài vẫn chọn sự đơn giản. Căn phòng đơn sơ ấy dường như là sự nối dài tự nhiên của cả một lối sống đã được định hình từ trước. Không có gì đột ngột. Không có gì làm dáng. Không có sự thay đổi để chứng tỏ điều gì sau khi nghỉ hưu. Chỉ đơn giản là ngài tiếp tục sống đúng như con người mình vẫn là: nhẹ nhàng, đạm bạc, không để vật chất hay sự tiện nghi trở thành điều chi phối.

Nhịp sống hằng ngày của ngài tại Trung tâm Mục vụ làm nhiều người cảm phục. Mỗi ngày bắt đầu lúc 5 giờ 30 sáng bằng giờ kinh và Thánh lễ. Nhiều người có thể nghĩ rằng ở tuổi cao, khi sức khỏe suy giảm, người ta có quyền cho phép mình sống chậm hơn, ít đòi hỏi hơn nơi bản thân. Nhưng nơi ngài, kỷ luật thiêng liêng vẫn được giữ như một trụ cột. Không phải thứ kỷ luật khô cứng, nhưng là sự trung tín của một trái tim đã chọn thuộc trọn về Chúa. Và điều đẹp nhất là ngay cả khi chỉ có hai người tham dự Thánh lễ, ngài vẫn giảng bài Tin Mừng. Có gì đó thật cảm động trong chi tiết này. Không có đông người để lắng nghe. Không có cộng đoàn lớn để hưởng ứng. Không có những điều kiện tạo nên cảm giác “xứng đáng” cho một bài giảng. Nhưng ngài vẫn giảng. Bởi vì đối với ngài, công bố Lời Chúa không phải là việc làm cho đủ nghi thức, cũng không tùy thuộc vào số đông hay số ít. Lời Chúa luôn xứng đáng được mở ra, được chia sẻ, được bẻ ra như tấm bánh thiêng liêng nuôi dưỡng đời sống con người.

Nội dung những bài giảng ấy được kể lại là luôn nhấn mạnh đến bác ái, yêu thương và truyền giáo. Càng nghe, người ta càng thấy nơi đó là phần chắt lọc của cả một hành trình mục tử. Sau bao nhiêu năm phục vụ, sau bao nhiêu kinh nghiệm, sau những chuyển động lớn của xã hội và Giáo hội, điều còn lại trên môi một mục tử già là những điều căn cốt nhất của Tin Mừng. Không phải những điều cầu kỳ. Không phải những luận đề phức tạp. Mà là yêu thương, bác ái, truyền giáo. Nói cho cùng, đó cũng là ba nhịp đập nền tảng của đời sống Hội Thánh. Yêu thương là linh hồn. Bác ái là hiện thân cụ thể. Truyền giáo là hướng đi tự nhiên của một đức tin sống động. Nơi ngài, ba điều đó không phải là khẩu hiệu, nhưng là chính điều ngài đã sống.

Lời chia sẻ của thầy Romualdo Maria Trần Xuân Điệp, người trực tiếp chăm sóc ngài, càng làm cho chân dung ấy thêm phần rõ nét. Ban đầu thầy thấy sợ, nhưng ở gần rồi mới cảm nhận được sự ấm áp, thân tình, giản dị và tế nhị nơi ngài. Chỉ một lời chứng như vậy thôi cũng đã nói lên rất nhiều điều. Trước một vị Hồng y từng đứng đầu Tổng Giáo phận, cảm giác e dè là điều dễ hiểu. Nhưng điều đáng nói là nỗi e dè ấy tan biến nhanh chóng khi tiếp xúc thật sự. Bởi vì nơi ngài không có gì gây nặng nề. Không có sự ra vẻ. Không có cái lạnh của quyền uy. Không có những đòi hỏi khiến người khác phải gồng mình lên. Trái lại, ngài sống nhẹ nhàng đến mức người ở gần cảm thấy bình an. Sự tế nhị của ngài còn được diễn tả qua một nhận xét rất chạm lòng: ngài không bao giờ làm phiền ai.

Ở một mức nào đó, đây là một trong những nét đẹp tinh tế nhất của một con người. Không làm phiền ai không có nghĩa là sống khép kín hay lạnh lùng. Trái lại, đó là biểu hiện của một tâm hồn biết nghĩ đến người khác, không muốn đặt gánh nặng lên ai, không xem mình là trung tâm của mọi chăm sóc. Ở tuổi già, khi sức khỏe suy yếu, người ta rất dễ vô tình để người khác phải xoay quanh mình nhiều hơn. Nhưng nơi Đức Hồng y, ngay cả trong giai đoạn cần được chăm sóc, ngài vẫn giữ một sự tinh tế và tự chủ đáng quý. Có lẽ điều này chỉ có thể có nơi một người đã sống rất sâu tinh thần tự hủy của Tin Mừng: bớt mình đi để người khác được nhẹ hơn.

Trưa, ngài dùng bữa chung với các cha giáo nội trú và chưa từng trễ giờ. Một chi tiết nghe rất nhỏ, nhưng ai sống đời cộng đoàn mới hiểu nó nói lên nhiều thế nào. Đúng giờ không chỉ là một thói quen cá nhân. Đó còn là biểu hiện của sự tôn trọng người khác, của tinh thần trách nhiệm, của sự nghiêm túc với đời sống chung. Nhất là ở tuổi cao, khi người ta dễ cho phép mình sống xuề xòa hơn, việc vẫn giữ một nề nếp như thế lại càng đáng quý. Nó cho thấy sự giản dị nơi ngài không phải là sự tùy tiện, nhưng là một sự đơn sơ có trật tự, có chiều sâu, có kỷ luật nội tâm. Sự hài hòa ấy rất đẹp: vừa gần gũi, vừa nghiêm túc; vừa hiền hòa, vừa chuẩn mực; vừa đơn sơ, vừa cẩn trọng. Đó chính là sự chín muồi của một nhân cách được uốn nắn lâu dài bởi đời sống thiêng liêng.

Buổi chiều, ngài đọc sách thiêng liêng, rồi đi dạo quanh sân Trung tâm để hít thở khí trời. Nếu ai đã từng chứng kiến khung cảnh ấy, hẳn sẽ cảm nhận được một vẻ đẹp rất sâu mà rất lặng. Không ồn ào. Không chương trình. Không xuất hiện giữa đám đông. Chỉ là một vị Hồng y già, một linh mục già, một mục tử già, đang sống chậm lại trước mặt Chúa, để cho tuổi già trở thành một mùa chín của tâm hồn. Trong một xã hội mà người ta sợ chậm, sợ già, sợ lặng, hình ảnh ấy lại là một thứ chứng từ rất khác. Nó nói rằng đời sống không chỉ có giá trị khi còn ở trung tâm sân khấu. Một con người vẫn có thể tỏa sáng trong sự âm thầm, vẫn có thể sinh hoa trái trong đời sống cầu nguyện, vẫn có thể làm giàu cho Hội Thánh bằng chính sự trung tín của mình trong những ngày không còn ồn ào công việc.

Thế nhưng, sự lặng lẽ ấy không làm cho trái tim mục tử nơi ngài nguội đi. Thỉnh thoảng, “ông già Nam Bộ” lại tự thưởng cho mình một chuyến vi hành Sài Gòn, ghé thăm bạn cũ, linh mục học trò hoặc những giáo xứ xa xôi. Cách nói ấy nghe vừa hóm hỉnh vừa dễ thương, và cũng rất đúng với ngài. Dường như trong ngài luôn có một niềm vui đơn sơ khi được gặp người khác. Không phải những chuyến đi để được đón tiếp, nhưng là những cuộc ghé thăm của nghĩa tình. Một chút thăm hỏi. Một chút hiện diện. Một chút quan tâm. Nhưng chính những điều nhỏ ấy lại là hơi ấm lớn trong đời sống mục vụ. Có những món quà không thể cân đo bằng vật chất hay nghi thức. Sự hiện diện là một món quà như thế. Đức Hồng y đã trao món quà ấy cho rất nhiều người suốt cả đời mình.

Càng nhìn vào toàn bộ nếp sống của ngài, người ta càng thấy rõ rằng tinh thần phục vụ nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn không phải là một phần việc, nhưng là căn tính. Ngài không phục vụ vì đang nắm chức vụ. Ngài phục vụ vì đó là cách ngài hiểu đời linh mục và đời mục tử. Ngài không nghỉ phục vụ khi nghỉ hưu. Ngài chỉ phục vụ theo một nhịp khác, lặng hơn, kín hơn, nhẹ hơn, nhưng không hề ít đi về chiều sâu. Đây chính là điều làm cho ngài trở thành một chứng từ đặc biệt quý trong đời sống Giáo hội. Bởi vì trong thực tế, có thể có những người khi còn trách nhiệm thì hăng say, nhưng khi rời vị trí thì dễ khép lại. Còn nơi ngài, người ta thấy một tình yêu không phụ thuộc chức vụ, một sự tận tụy không lệ thuộc vai trò. Khi không còn phải lãnh đạo một Tổng Giáo phận, ngài vẫn là cha của rất nhiều người. Khi không còn đứng giữa những cuộc họp lớn và những lễ nghi lớn, ngài vẫn tiếp tục sống như một mục tử.

Có lẽ vì thế mà hôm nay, mỗi khi nhắc đến Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, nhiều người không nhớ ngài trước hết như một biểu tượng quyền bính. Người ta nhớ ngài như một người cha. Mà trong đời sống Hội Thánh, đó mới là điều đẹp nhất. Dân Chúa không chỉ cần những nhà quản trị giỏi. Dân Chúa còn cần những người cha biết yêu thương. Không chỉ cần những tiếng nói định hướng. Dân Chúa còn cần những sự hiện diện làm ấm lòng. Không chỉ cần những vị mục tử làm việc hiệu quả. Dân Chúa còn cần những mục tử biết cúi xuống, biết lắng nghe, biết bước đi giữa đời thường của đoàn chiên. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã để lại cho dân Chúa cảm nghiệm ấy bằng chính cuộc đời mình.

Giữa một thời đại mà con người rất dễ bị hấp dẫn bởi vẻ bề ngoài, lối sống của ngài lại nhắc chúng ta về những giá trị căn bản mà Tin Mừng luôn ưu tiên. Thiên Chúa không chọn điều gì hào nhoáng để cứu độ nhân loại. Người chọn máng cỏ. Chúa Giêsu không chọn con đường của quyền lực thế gian để quy tụ con người. Người chọn con đường tự hiến. Hội Thánh, nếu muốn trung thành với Thầy mình, cũng phải luôn trở về với con đường ấy: con đường khiêm nhường, phục vụ, gần gũi và yêu thương. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, bằng sự giản dị rất Nam Bộ của mình, đã làm cho chân lý ấy trở nên dễ thấy và dễ chạm đến. Ở nơi ngài, người ta không cần đi tìm một bài học được viết thành lý thuyết. Bài học nằm ngay trong từng cử chỉ, từng nhịp sống, từng bước chân.

Có một điều rất đáng suy ngẫm: nhiều người khi qua đời, điều được nhắc lại nhiều nhất là những thành tích. Nhưng với Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, điều được nhắc lại nhiều lần nhất lại là những nét bình dị. Đôi dép cao su quen thuộc. Cây gậy trong đêm mưa. Bữa cơm đúng giờ. Căn phòng đơn sơ. Giờ kinh sáng sớm. Bài giảng cho chỉ vài người. Chuyến vi hành thăm giáo xứ nghèo. Nụ cười hiền. Giọng Nam Bộ ấm áp. Chính những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy lại trở thành nơi ký ức của dân Chúa neo đậu. Điều đó nói lên rằng sau cùng, điều làm người ta nhớ lâu không phải là sự hoành tráng, mà là tình thương. Không phải là hào quang, mà là hơi ấm. Không phải là những gì khiến người ta choáng ngợp, mà là những gì khiến người ta được an ủi.

Và có lẽ đây cũng là di sản sâu nhất mà ngài để lại cho các linh mục, tu sĩ và mọi thành phần dân Chúa: hãy sống sao để khi người khác nhớ về mình, họ nhớ đến tình yêu nhiều hơn là vị trí; nhớ đến sự gần gũi nhiều hơn là khoảng cách; nhớ đến sự phục vụ nhiều hơn là quyền hành; nhớ đến sự bình an nhiều hơn là sự nổi bật. Một vị Hồng y mà được gọi bằng một cái tên dân dã, trìu mến như “ông già Nam Bộ”, đó không phải là vì người ta quên mất phẩm tước của ngài, nhưng là vì phẩm tước ấy đã được ngài sống cách đẹp đến mức nó không tạo ra khoảng cách, trái lại còn làm cho ngài gần hơn, đáng quý hơn, đáng kính hơn.

Hôm nay, khi Hội Thánh Việt Nam nhớ về Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, đó không chỉ là việc tưởng nhớ một vị chủ chăn đã đi qua một chặng đường dài. Đó còn là lúc chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Trong đời sống Kitô hữu, chúng ta đang đi tìm điều gì? Chúng ta có đang quá bị cuốn vào bề ngoài, vào vị thế, vào sự nhìn nhận của người khác không? Chúng ta có đang quên rằng cốt lõi của Tin Mừng vẫn là yêu thương, phục vụ, khiêm nhường và trung tín không? Gương sống của Đức Hồng y nhắc rằng một đời người có thể rất lớn lao dù sống rất âm thầm; một con người có thể rất ảnh hưởng dù không ồn ào; một mục tử có thể để lại dấu ấn sâu đậm không phải vì đã bước lên cao bao nhiêu, nhưng vì đã cúi xuống sâu bao nhiêu.

Nhớ về ngài, người ta không chỉ nhớ một giai đoạn lịch sử của Tổng Giáo phận Sài Gòn. Người ta nhớ một cung cách sống đạo. Một phong thái làm mục tử. Một kiểu hiện diện giữa dân Chúa. Một hình ảnh làm cho người ta thêm tin rằng Hội Thánh vẫn luôn có những vị chủ chăn mang mùi chiên, mang hơi ấm của tình phụ tử, mang sự đơn sơ của Tin Mừng. Và chính niềm tin ấy là điều rất quý trong đời sống đức tin hôm nay.

Phía sau tất cả những gì người ta kể về Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, có lẽ điều đáng quý nhất vẫn là một trái tim không mỏi mệt trong yêu thương. Từ những năm làm Tổng Giám mục đến những ngày nghỉ hưu trong căn phòng đơn sơ ở Trung tâm Mục vụ, từ những chuyến thăm giáo xứ bất ngờ đến những bài giảng sáng sớm cho ít người tham dự, từ bữa cơm bình thường đến những chuyến vi hành thăm bạn cũ và giáo xứ xa, tất cả đều quy về một điểm chung: ngài đã sống như một người thuộc về Chúa và thuộc về dân Chúa. Không tách rời hai điều ấy. Chính vì thuộc về Chúa nên ngài sống gần dân. Chính vì yêu dân nên ngài càng gắn bó với Chúa hơn. Nơi ngài, đời sống nội tâm và đời sống mục tử không tách biệt, nhưng nuôi dưỡng lẫn nhau.

Có lẽ bởi vậy, hình ảnh cuối cùng còn ở lại trong lòng nhiều người không phải là một chân dung trang trọng của một vị Hồng y trong nghi lễ lớn, nhưng là hình ảnh rất đời, rất hiền, rất ấm: một người ông miền Tây giản dị, đang mỉm cười, nói bằng giọng Nam Bộ đậm đà, rồi nhẹ nhàng nhắc mọi người điều cốt lõi nhất của đời Kitô hữu, cũng là điều đã nâng đỡ cả cuộc đời mục tử của ngài: “Hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương.” 

Lm. Anmai, CSsR

++++++++++

HỒNG Y ĐẦU TIÊN TỪ MIỀN NAM: CÂU CHUYỆN THĂNG HỒNG Y NĂM 2003

Có những biến cố không chỉ thuộc về một cá nhân, cũng không chỉ dừng lại ở niềm vui của một giáo phận hay một vùng đất, nhưng trở thành một cột mốc có ý nghĩa biểu tượng cho cả một cộng đồng đức tin. Việc Tổng Giám mục Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn được Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II vinh thăng Hồng y vào năm 2003 chính là một biến cố như thế. Đó không đơn thuần là việc một vị giám mục Việt Nam được trao mũ đỏ, nhưng còn là dấu son đặc biệt trong hành trình trưởng thành của Giáo hội Công giáo Việt Nam: lần đầu tiên một vị mục tử xuất thân từ miền Nam Việt Nam được nâng lên hàng Hồng y của Hội Thánh hoàn vũ.

Ngày 29 tháng 9 năm 2003, từ điện Vatican, danh sách 31 tân Hồng y được công bố. Trong danh sách ấy, cái tên Tổng Giám mục Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, Tổng Giám mục Tổng Giáo phận Sài Gòn, đã làm rung động trái tim biết bao tín hữu Việt Nam. Từ những xóm đạo đơn sơ nơi miền Tây Nam Bộ đến những cộng đoàn Công giáo nơi thành thị, từ các giáo xứ lớn đến các họ đạo nhỏ bé, tin vui ấy lan đi như một niềm hân hoan chung. Bởi lẽ, đằng sau quyết định của Đức Thánh Cha không chỉ là việc nhìn nhận một con người, nhưng còn là sự đánh giá cao dành cho đời sống đức tin bền bỉ, âm thầm và trung kiên của Giáo hội Việt Nam qua bao thăng trầm của lịch sử.

Nơi Đức Tổng Giám mục Phạm Minh Mẫn, người ta không chỉ nhìn thấy một vị chủ chăn có học thức, có kinh nghiệm mục vụ, mà còn nhận ra một dáng hình rất Việt Nam, rất Nam Bộ: bình dị, chân thành, điềm đạm, ít lời nhưng sâu sắc, không ồn ào nhưng có sức thuyết phục từ chính đời sống của mình. Vì thế, câu chuyện thăng Hồng y năm 2003 mang vẻ đẹp rất riêng. Nó không phải là câu chuyện của quyền uy hay danh vị, mà là câu chuyện của một hành trình âm thầm được Thiên Chúa dẫn dắt; là câu chuyện của một hạt giống mọc lên từ đất phù sa Cà Mau, lớn dần trong đời sống Giáo hội, rồi một ngày được đưa vào trung tâm của Giáo hội hoàn vũ như một dấu chỉ hiệp thông, một chứng từ khiêm tốn mà mạnh mẽ.

Nếu nhìn lại thật sâu, biến cố năm 2003 còn gợi mở một điều thật đẹp: Giáo hội hoàn vũ không chỉ chú ý đến những trung tâm lớn, những nơi nổi bật hay những nhân vật nhiều tiếng vang, nhưng vẫn lặng lẽ nhận ra giá trị của những mục tử đã sống trọn đời cho đoàn chiên trong thầm lặng. Từ Cà Mau đến Sài Gòn, từ Việt Nam đến Rôma, hành trình ấy là một minh chứng rằng trong Hội Thánh, điều làm nên tầm vóc một con người không phải trước hết là xuất thân, địa vị hay hoàn cảnh, mà là lòng trung thành với Tin Mừng, sự gắn bó với dân Chúa và tinh thần phục vụ không mỏi mệt.

Biến cố thăng Hồng y của Đức Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn còn đặc biệt vì nó diễn ra trong bối cảnh Giáo hội Việt Nam đang từng bước khẳng định sự hiện diện trưởng thành và hiệp thông sâu sắc của mình với Giáo hội hoàn vũ. Nơi một đất nước từng trải qua nhiều biến động, nơi đời sống tôn giáo nhiều lúc phải đi qua thử thách, việc một vị Tổng Giám mục của Sài Gòn được nâng lên hàng Hồng y là một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng hạt giống đức tin gieo trên mảnh đất Việt Nam đã sinh hoa kết trái. Đó là thành quả của biết bao thế hệ tín hữu âm thầm cầu nguyện, sống đạo, chịu đựng, hy sinh và giữ vững niềm tin trong những năm tháng không dễ dàng.

Ngày 21 tháng 10 năm 2003, nghi thức tấn phong Hồng y diễn ra tại Quảng trường Thánh Phêrô, giữa bầu trời Rôma nắng vàng. Hơn 30.000 tín hữu cùng hàng trăm Hồng y, giám mục hiện diện trong buổi lễ trang nghiêm ấy. Bầu khí nơi trung tâm Công giáo thế giới hôm đó hẳn mang một vẻ đẹp vừa uy nghi vừa cảm động. Uy nghi vì đó là nghi thức của Hội Thánh hoàn vũ, nơi những vị được chọn lãnh nhận phẩm vị cao quý để cộng tác mật thiết hơn với Đức Giáo Hoàng trong việc chăm sóc Giáo hội. Cảm động vì mỗi tấm mũ đỏ được trao không chỉ là một dấu hiệu danh dự, mà còn nhắc đến máu đào tử đạo, đến sự sẵn sàng hiến dâng trọn đời cho Đức Kitô và Hội Thánh.

Trong khung cảnh ấy, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II, dù đã lớn tuổi và sức khỏe suy giảm, vẫn chủ sự nghi thức với nghị lực và sự hiện diện thiêng liêng rất mạnh mẽ. Hình ảnh vị Giáo hoàng thánh thiện ấy trao mũ đỏ cho Tổng Giám mục Phạm Minh Mẫn không chỉ là một nghi thức phụng vụ, mà còn là một khoảnh khắc mang chiều sâu biểu tượng. Từ bàn tay của vị Cha chung Hội Thánh, một mục tử Việt Nam nhận lấy phẩm phục Hồng y, như nhận lấy một trách nhiệm lớn hơn, một sứ mạng rộng hơn, và cũng là một lời mời gọi đi sâu hơn nữa vào con đường hiệp thông, phục vụ và hy sinh.

Khi Đức Thánh Cha đặt mũ Hồng y lên đầu Tổng Giám mục Phạm Minh Mẫn và trao tước hiệu Hồng y đẳng Linh mục Nhà thờ San Giustino, hẳn giây phút ấy đã trở thành ký ức không thể quên đối với đoàn Việt Nam hiện diện. Khoảng 300 người từ quê hương sang, gồm các giám mục Phaolô Nguyễn Văn Hòa, Giuse Vũ Duy Thống, Antôn Vũ Huy Chương cùng linh mục và giáo dân, đã có mặt để chia sẻ niềm vui ấy. Đó không chỉ là niềm vui của một phái đoàn hành hương, nhưng là niềm xúc động của cả một dân tộc Công giáo đang được chứng kiến một trang sử mới của mình được viết ra ngay giữa lòng Rôma.

Trong giây phút ấy, người ta có thể hình dung rất rõ niềm xúc động lặng lẽ nơi các tín hữu Việt Nam. Có lẽ đã có những giọt nước mắt, những bàn tay chắp lại, những ánh mắt ngước nhìn đầy biết ơn. Bởi đối với họ, đây không chỉ là việc nhìn thấy vị Tổng Giám mục của mình được vinh danh, mà còn là lúc họ cảm nhận thật gần sự hiện diện của quê hương trong lòng Giáo hội hoàn vũ. Một Việt Nam nhỏ bé, một miền Nam còn đậm chất sông nước, một Giáo hội từng đi qua nhiều gian nan, giờ đây được gọi tên giữa trung tâm Công giáo thế giới bằng một dấu chỉ rất rõ ràng và trang trọng.

Cử chỉ Đức Hồng y tân phong quỳ xuống hôn tay Đức Thánh Cha là một hình ảnh có sức nói rất lớn. Đó là biểu tượng của lòng vâng phục, của sự hiệp thông, của sự gắn bó trọn vẹn với Người kế vị thánh Phêrô và với Hội Thánh hoàn vũ. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở nghi thức, người ta sẽ chưa thấy hết chiều sâu của khoảnh khắc ấy. Một mục tử đến từ Việt Nam, từ một Giáo hội địa phương còn mang nhiều dấu vết của thử thách lịch sử, nay quỳ dưới chân vị Cha chung của Hội Thánh để đón nhận sứ mạng mới. Hình ảnh ấy như nói lên rằng đức tin của Giáo hội Việt Nam không khép kín trong biên giới quốc gia, nhưng luôn hướng về sự hiệp nhất phổ quát; rằng những gì được sống âm thầm nơi quê nhà vẫn được nối kết mật thiết với nhịp đập của Hội Thánh toàn cầu.

Đặc biệt, phái đoàn Việt Nam hôm ấy mang theo một bầu khí rất riêng: giản dị, ấm áp, chân thành, đậm chất Nam Bộ. Có lẽ chính nét đơn sơ ấy đã để lại ấn tượng với nhiều người. Bởi trong một không gian dễ gợi cảm thức về sự long trọng, chính phong thái mộc mạc và đầy tình người của đoàn Việt Nam lại làm nổi bật vẻ đẹp của một Giáo hội sống bằng đức tin chân chất. Đó là vẻ đẹp không do hình thức tạo nên, nhưng phát xuất từ một truyền thống đạo đức bình dân, từ lòng yêu mến Hội Thánh và từ sự gắn bó mộc mạc mà bền vững với các mục tử.

Cũng chính trong dịp ấy, một số phóng viên quốc tế đã đặt câu hỏi về sự hiện diện của những “linh mục quốc doanh” trong đoàn. Câu hỏi ấy chạm đến một vấn đề nhạy cảm, dễ tạo ra tranh cãi hoặc bị khai thác theo hướng chia rẽ. Nhưng câu trả lời của tân Hồng y lại bộc lộ rất rõ phong cách mục tử của ngài: bình tĩnh, sáng suốt, không cực đoan, không né tránh, nhưng cũng không để mình bị cuốn vào những lối nhìn quy chụp. “Linh mục là linh mục của Giáo hội, là tài sản của Giáo phận. Họ đến đây để chia vui với Tổng Giáo phận và với Giáo hội Việt Nam.” Câu đáp ấy ngắn gọn nhưng cho thấy một cái nhìn mang chiều sâu hiệp thông. Ngài không để câu chuyện bị kéo về những phân loại hẹp hòi, nhưng đưa nó trở lại căn tính nền tảng của người linh mục: thuộc về Giáo hội, phục vụ Giáo phận, chung niềm vui với cộng đoàn dân Chúa.

Đó là một câu trả lời rất đặc trưng của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn. Không đối đầu bằng lời nói gay gắt. Không sa vào sự phân cực. Không nuôi dưỡng những chia cắt vốn đã đủ nặng nề trong lịch sử. Thay vào đó là một cái nhìn mục tử: nhìn con người trong căn tính Giáo hội của họ, đặt sự hiệp nhất lên trên những nhãn mác và khơi dậy điểm chung thay vì khoét sâu khác biệt. Có lẽ chính phong cách ấy đã giúp ngài trở thành một trong những tiếng nói đáng kính trong bối cảnh Việt Nam: mềm mại nhưng không yếu đuối, điềm đạm nhưng không mơ hồ, ôn hòa nhưng không đánh mất sự thật.

Biến cố thăng Hồng y không kết thúc trong ngày lễ trọng thể ở Quảng trường Thánh Phêrô. Trái lại, nó mở ra một chương mới trong sứ vụ của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn. Chỉ một tháng sau, vào tháng 11 năm 2003, ngài được bổ nhiệm làm thành viên của Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích cùng Bộ Loan báo Tin Mừng, khi ấy còn được gọi là Thánh Bộ Truyền giáo. Ngài còn tham gia Ủy ban Giáo hoàng Chăm sóc Mục vụ cho Nhân viên Y tế. Những bổ nhiệm này không chỉ mang tính danh dự, nhưng phản ánh sự tín nhiệm cụ thể của Tòa Thánh đối với kinh nghiệm và bản lĩnh mục vụ của ngài.

Việc được mời tham gia Bộ Phụng tự và Kỷ luật Bí tích cho thấy Giáo hội hoàn vũ nhìn nhận nơi ngài một mục tử có cảm quan sâu sắc về đời sống phụng vụ và bí tích, tức là chính trung tâm của đời sống Hội Thánh. Phụng vụ không chỉ là nghi thức, nhưng là nơi Hội Thánh sống mầu nhiệm cứu độ, nơi đức tin được cử hành, được nuôi dưỡng và được biểu lộ. Một người được mời cộng tác trong lãnh vực này phải là người hiểu rất rõ sự quân bình giữa truyền thống và mục vụ, giữa tính phổ quát của phụng vụ và hoàn cảnh cụ thể của các Giáo hội địa phương. Nơi Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn, kinh nghiệm ấy đã được tôi luyện trong thực tế mục vụ tại Việt Nam, một bối cảnh đòi hỏi sự tinh tế, khôn ngoan và lòng trung thành.

Cùng lúc đó, việc ngài trở thành thành viên của Bộ Loan báo Tin Mừng lại mang một ý nghĩa đặc biệt khác. Việt Nam là một mảnh đất truyền giáo có lịch sử phong phú, được thấm máu các chứng nhân tử đạo, nhưng cũng luôn đối diện với những thách đố riêng trong việc loan báo Tin Mừng. Một mục tử Việt Nam được mời tham gia cơ quan trung tâm của Giáo hội về truyền giáo như thế không chỉ là sự nhìn nhận cá nhân, mà còn là việc Giáo hội hoàn vũ lắng nghe kinh nghiệm truyền giáo đến từ một dân tộc đã biết thế nào là sống đức tin trong thử thách. Kinh nghiệm ấy quý giá vì nó không mang tính lý thuyết đơn thuần, nhưng được kết tinh từ đời sống cụ thể: đào tạo linh mục trong hoàn cảnh không dễ dàng, nuôi dưỡng đời sống đức tin của giáo dân giữa nhiều giới hạn, đối thoại với xã hội bằng sự mềm mại nhưng bền bỉ, bảo vệ căn tính Công giáo mà vẫn mở ra với thế giới xung quanh.

Việc tham gia Ủy ban Giáo hoàng Chăm sóc Mục vụ cho Nhân viên Y tế cũng cho thấy chiều kích mục vụ rất nhân bản nơi Đức Hồng y. Hội Thánh không chỉ hiện diện trong nhà thờ, trên bục giảng hay trong các cơ cấu giáo luật, nhưng còn đi vào những nơi con người đau đớn nhất, mong manh nhất, nơi thân xác và tinh thần cùng chịu thử thách: bệnh viện, nhà dưỡng lão, các cơ sở chăm sóc người đau yếu. Một mục tử có khả năng cảm được nỗi đau con người và thao thức về mục vụ y tế là người hiểu rất sâu Tin Mừng về lòng thương xót. Điều đó cho thấy hành trình Hồng y của ngài không tách rời khỏi đời sống con người cụ thể, nhưng luôn gắn với những thực tại gần gũi và đầy nước mắt của kiếp người.

Từ năm 2003 trở đi, phẩm Hồng y không chỉ là tước hiệu gắn với tên tuổi Đức Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn, nhưng trở thành một trách nhiệm sống động trong nhịp thở của Giáo hội hoàn vũ. Điều này được thể hiện rõ nét qua hai lần ngài tham dự Mật nghị Hồng y, vào các năm 2005 và 2013. Đây là hai thời điểm đặc biệt của lịch sử Giáo hội, và việc một Hồng y Việt Nam hiện diện trong những khoảnh khắc quyết định ấy mang một ý nghĩa không nhỏ.

Năm 2005, sau khi Thánh Gioan Phaolô II qua đời, toàn thể Giáo hội bước vào giai đoạn đầy xúc động và suy tư. Một triều đại giáo hoàng dài lâu, ảnh hưởng sâu rộng trên toàn thế giới, đã khép lại. Mật nghị Hồng y được triệu tập để bầu vị kế nhiệm. Trong khung cảnh linh thiêng và lịch sử ấy, Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã hiện diện như một cử tri của Giáo hội, cùng với các Hồng y khác phân định và cầu nguyện cho tương lai Hội Thánh. Việc một mục tử Việt Nam tham dự tiến trình trọng đại ấy là dấu chỉ rất rõ ràng rằng Giáo hội Việt Nam không đứng ngoài những chuyển động lớn của Hội Thánh, nhưng được mời gọi góp phần vào chính trung tâm của đời sống Giáo hội hoàn vũ.

Tám năm sau, vào tháng 3 năm 2013, ngài lại lên đường đến Rôma trong một bối cảnh còn đặc biệt hơn nữa. Đức Bênêđictô XVI từ nhiệm, một biến cố hiếm có trong lịch sử hiện đại của Giáo hội. Cả thế giới hướng về Vatican với sự ngỡ ngàng, hồi hộp và cầu nguyện. Trong Mật nghị ấy, Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn một lần nữa hiện diện như tiếng nói của Giáo hội Việt Nam giữa lòng Hội Thánh toàn cầu. Có thể nói, từ những miền quê yên ả của đồng bằng Nam Bộ đến Nhà nguyện Sistina, hành trình ấy là hình ảnh rất đẹp về sự nối kết giữa địa phương và phổ quát, giữa bình dị và trọng đại, giữa đời sống đức tin âm thầm của người Việt và những quyết định có tầm vóc toàn cầu của Giáo hội.

Chi tiết ngài là vị Hồng y cử tri đến Vatican muộn nhất vào ngày 7 tháng 3, đồng thời là một trong hai Hồng y cuối cùng tuyên thệ giữ bí mật mật nghị, gợi lên một nét rất riêng. Có thể vì hành trình địa lý xa xôi, vì hoàn cảnh khách quan, nhưng cuối cùng ngài vẫn hiện diện, vẫn bước vào trung tâm của biến cố với tất cả sự nghiêm túc của trách nhiệm. Cũng chính trong các phiên họp trước mật nghị, ngài được mời phát biểu ba lần. Đây là một dữ kiện rất đáng chú ý, vì nó cho thấy tiếng nói của ngài được lắng nghe và được xem trọng. Không phải ai hiện diện trong các cuộc họp ấy cũng đều có vai trò nổi bật như nhau. Việc ngài được mời phát biểu nhiều lần cho thấy kinh nghiệm mục vụ, khả năng phân định và cái nhìn của ngài có giá trị đối với toàn thể Hồng y đoàn.

Người ta có thể hình dung, trong những cuộc họp tiền mật nghị ấy, giữa bao vị đến từ những trung tâm lớn của Kitô giáo, tiếng nói của một Hồng y Việt Nam mang đến một âm điệu khác: âm điệu của một Giáo hội sống đức tin giữa nhiều giới hạn nhưng không mất niềm vui, của một dân tộc đã kinh qua đau thương nhưng vẫn kiên trì hy vọng, của một mục tử quen đặt sự hiệp nhất và đối thoại lên trên đối đầu. Đó là tiếng nói không ồn ào, nhưng có chiều sâu của kinh nghiệm; không khoa trương, nhưng có sức nặng của đời sống.

Mật nghị năm 2013 sau đó đã bầu chọn Đức Giáo Hoàng Phanxicô, vị Giáo hoàng đầu tiên đến từ châu Mỹ Latinh. Đây là một bước ngoặt lớn trong lịch sử Giáo hội, và Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn đã hiện diện trong giây phút hình thành bước ngoặt ấy. Việc ngài có hai cuộc gặp riêng với tân Giáo hoàng càng làm cho câu chuyện thêm phần ý nghĩa. Và nhất là trong lần gặp thứ hai, khi Đức Phanxicô hôn lại nhẫn Hồng y của ngài, cử chỉ ấy đã để lại một dấu ấn rất cảm động.

Trong truyền thống Công giáo, chiếc nhẫn luôn mang nhiều ý nghĩa thiêng liêng. Đó là dấu chỉ của sự gắn bó, của giao ước, của sứ vụ được trao phó. Một Giáo hoàng hôn nhẫn Hồng y của một mục tử Việt Nam không đơn thuần là một cử chỉ ngoại giao hay xã giao. Nó gợi lên một sự quý trọng, một tình huynh đệ, một sự trân trọng đối với hành trình phục vụ của người anh em đến từ phương xa. Với người Công giáo Việt Nam, cử chỉ ấy hẳn đã đánh động rất sâu. Bởi trong đó, họ thấy không chỉ cá nhân Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn được trân trọng, mà dường như cả Giáo hội Việt Nam cũng được ôm lấy trong một cử chỉ đầy tình phụ tử và hiệp thông.

Nhìn lại toàn bộ biến cố thăng Hồng y năm 2003 và những gì tiếp theo sau đó, người ta càng hiểu hơn rằng đây không phải là một dấu son nhất thời, nhưng là kết tinh của một hành trình dài. Từ cậu bé giúp lễ ở Hòa Thành, Cà Mau, đến vị Tổng Giám mục của Sài Gòn, rồi Hồng y của Giáo hội hoàn vũ, đời ngài như một lời chứng sống động cho sự dẫn dắt kỳ diệu của Thiên Chúa. Trong hành trình ấy, không phải lúc nào cũng có ánh đèn sân khấu, cũng không phải mọi chặng đường đều rực rỡ trước mắt người đời. Có lẽ phần lớn cuộc đời mục tử của ngài được dệt nên bằng những ngày tháng âm thầm: cầu nguyện, giảng dạy, thăm viếng, phân định, chịu đựng, lắng nghe, đối thoại, nâng đỡ linh mục, đồng hành với giáo dân, và mang trong tim thao thức cho sự hiệp nhất của Giáo hội.

Chính vì thế, việc được thăng Hồng y càng trở nên đẹp hơn. Bởi vẻ đẹp của nó không nằm ở phẩm phục đỏ, mà nằm ở chỗ phẩm phục ấy được đặt trên vai một con người đã quen sống giản dị và phục vụ âm thầm. Mũ đỏ không làm ngài trở thành một con người khác, nhưng làm sáng lên điều mà ngài đã sống từ lâu: sự thuộc trọn về Hội Thánh và sự sẵn sàng hiến dâng cho Tin Mừng. Khi một con người có nội tâm phục vụ đón nhận một danh vị lớn, danh vị ấy không làm phai mờ sự đơn sơ, trái lại làm cho sự đơn sơ ấy càng trở nên đáng kính.

Đối với người Công giáo miền Nam, biến cố ấy còn chạm vào một chiều sâu tình cảm rất đặc biệt. Bởi lần đầu tiên, một vị mục tử xuất thân từ miền Nam được vinh thăng Hồng y. Đây là một niềm tự hào chính đáng, không mang màu sắc địa phương chủ nghĩa, nhưng là niềm vui của sự được đại diện, được nhìn nhận, được hiện diện. Miền Nam với lịch sử riêng, văn hóa riêng, nhịp sống riêng, sự mộc mạc riêng, giờ đây có một người con được gọi tên giữa Hồng y đoàn. Điều đó làm cho nhiều tín hữu cảm thấy gần gũi hơn với Giáo hội hoàn vũ, như thể khoảng cách địa lý và văn hóa được rút ngắn lại trong một khoảnh khắc hồng phúc.

Tuy nhiên, vẻ đẹp lớn nhất của biến cố này không nằm ở niềm tự hào vùng miền, mà ở chỗ nó trở thành niềm tự hào của cả Giáo hội Việt Nam. Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn là vị Hồng y thứ năm của Việt Nam. Điều đó đặt ngài vào trong một dòng chảy lịch sử lớn hơn, nơi các vị Hồng y Việt Nam qua từng thời kỳ đều mang theo tiếng nói của dân Chúa Việt Nam đến với Hội Thánh hoàn vũ. Nhưng nơi ngài, tiếng nói ấy có thêm một cung bậc riêng: cung bậc của miền Nam, của sự dung dị, của đối thoại, của khả năng nối kết nhiều khác biệt trong một tinh thần hiệp thông.

Biến cố thăng Hồng y năm 2003 cũng là một lời nhắc nhở quan trọng cho mọi tín hữu Việt Nam hôm nay. Nhiều khi chúng ta dễ nghĩ rằng những gì âm thầm, nhỏ bé, đơn sơ thì ít được nhìn nhận. Nhưng hành trình của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn cho thấy điều ngược lại. Trong Hội Thánh, những gì được sống bằng lòng trung thành, bằng đức tin kiên vững, bằng tình yêu mục tử chân thật, cuối cùng sẽ sinh hoa kết trái theo cách của Thiên Chúa. Không cần phải tìm cách nổi bật. Không cần phải tạo tiếng vang. Điều cần là sống trọn bổn phận mỗi ngày, sống thật với ơn gọi, kiên trì với sự thiện, giữ lòng hiệp nhất, và để Thiên Chúa làm phần việc của Người.

Ở một nghĩa sâu hơn, câu chuyện từ Cà Mau đến Rôma còn là câu chuyện của hy vọng. Nó nói với những cộng đoàn nhỏ bé rằng họ không bị lãng quên. Nó nói với những người đang âm thầm phục vụ rằng đời sống của họ có giá trị trước mặt Chúa và trước mặt Hội Thánh. Nó nói với những ai đang bước đi trong thử thách rằng đức tin không bao giờ là vô ích. Và nó nói với cả dân Chúa Việt Nam rằng con đường của Giáo hội không bao giờ chỉ được viết bằng những biến cố lớn lao nhìn thấy được, mà còn bằng vô số hy sinh vô danh, những lời kinh âm thầm, những lòng trung thành bền bỉ qua năm tháng.

Hôm nay, khi nhìn lại hình ảnh Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn trong phẩm phục đỏ giữa lòng Rôma, người Công giáo Việt Nam có quyền cảm thấy tự hào, nhưng đó là niềm tự hào thấm đẫm lòng biết ơn. Biết ơn Thiên Chúa đã gìn giữ Giáo hội Việt Nam. Biết ơn các thế hệ mục tử, tu sĩ và giáo dân đã sống trung kiên để hạt giống đức tin lớn lên. Biết ơn vì giữa bao biến động của lịch sử, Giáo hội Việt Nam vẫn có thể dâng lên Hội Thánh hoàn vũ những mục tử đáng kính, những chứng nhân âm thầm, những con người biết đặt hiệp thông lên trên chia rẽ và phục vụ lên trên vinh quang.

Hành trình ấy, xét cho cùng, không phải là câu chuyện của một cá nhân được nâng cao, nhưng là câu chuyện của một Hội Thánh được tôn vinh qua sự trung tín của một người con. Từ miền Tây Nam Bộ xa xôi đến quảng trường Thánh Phêrô rực nắng, từ một tuổi thơ đơn sơ đến hàng ngũ Hồng y đoàn, cuộc đời của Đức Hồng y Gioan Baotixita Phạm Minh Mẫn là một lời nhắc dịu dàng mà mạnh mẽ: Thiên Chúa vẫn viết nên những trang sử lớn lao từ những con người rất đỗi bình thường; Hội Thánh vẫn được xây dựng không chỉ bằng những công trình hiển hách, mà còn bằng những tấm lòng khiêm nhu, bền bỉ và hết lòng vì đoàn chiên.

Và vì thế, câu chuyện thăng Hồng y năm 2003 sẽ còn được nhắc lại không chỉ như một dữ kiện lịch sử, nhưng như một bài học thiêng liêng cho nhiều thế hệ. Bài học rằng sự cao trọng trong Hội Thánh phải đi cùng với tinh thần phục vụ. Bài học rằng phẩm giá lớn nhất của người mục tử không nằm ở tước vị, nhưng ở sự hiệp thông với Đức Kitô và với dân Người. Bài học rằng một hạt giống nhỏ bé, nếu được gieo trong đức tin và tưới bằng lòng trung thành, có thể lớn lên thành một cây vững vàng, che mát cho nhiều người. Và bài học rằng Giáo hội Việt Nam, dù nhỏ bé trong bản đồ thế giới, vẫn có chỗ đứng riêng trong trái tim Hội Thánh hoàn vũ khi biết sống trọn vẹn căn tính của mình.

Một hạt giống từ miền Tây Nam Bộ đã vươn đến trung tâm Rôma. Nhưng điều làm hạt giống ấy trở nên quý giá không phải là vì nó đã đi xa đến đâu, mà vì nó đã luôn giữ được hương vị của mảnh đất mình xuất phát: chân thành, khiêm tốn, kiên cường và đầy lòng mến. Chính điều đó làm cho câu chuyện của Đức Hồng y Phạm Minh Mẫn trở thành câu chuyện không chỉ để kể lại, mà còn để chiêm niệm, để học hỏi, và để khơi dậy nơi mỗi tín hữu Việt Nam một niềm xác tín sâu xa rằng: khi sống trung thành với Chúa trong bổn phận hằng ngày, đời mình cũng có thể trở thành một phần của lịch sử cứu độ, âm thầm mà rạng ngời. 

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: