Chia sẻ Lời Chúa ngày 10/1
- T7, 10/01/2026 - 07:03
- Lm Anmai, CSsR
NGƯỜI PHẢI LỚN LÊN, CÒN TÔI PHẢI NHỎ ĐI
Hôm nay, chúng ta cùng nhau dừng lại bên dòng sông Gio-đan, không phải để chiêm ngắm dòng nước mát lành, nhưng để lắng nghe nhịp đập của những con người đang đứng bên bờ sông ấy. Một khung cảnh tưởng chừng như yên bình với công việc thanh tẩy, nhưng bên dưới lại cuộn trào những cơn sóng ngầm của lòng ghen tị, sự so bì và những trăn trở rất đỗi con người. Trang Tin Mừng theo thánh Gio-an mà chúng ta vừa nghe hôm nay không chỉ là một tường thuật lịch sử về sự chuyển giao giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa Gio-an Tẩy Giả và Đức Giê-su, mà còn là một bài học sâu sắc, một liều thuốc linh nghiệm cho căn bệnh thời đại mà có lẽ ai trong chúng ta, dù ít dù nhiều, cũng đang mang trong mình: đó là căn bệnh của cái tôi, của khát vọng được công nhận và nỗi sợ hãi bị lãng quên.
Chúng ta hãy hình dung bối cảnh lúc bấy giờ. Đức Giê-su và các môn đệ đi tới miền Giu-đê. Người ở lại đó và làm phép rửa. Cùng lúc ấy, Gio-an cũng đang làm phép rửa tại Ê-nôn, gần Sa-lim. Hai thầy trò, hai phong trào, hai nhóm môn đệ đang hoạt động song song trên cùng một mảnh đất, cùng một sứ vụ là kêu gọi sám hối và thanh tẩy. Thưa anh chị em, sự đụng độ là điều khó tránh khỏi. Trong thế giới của chúng ta, người ta thường nói "một rừng không thể có hai cọp", hay trong thương trường, sự cạnh tranh thị phần là chuyện sống còn. Và thật buồn thay, cái tư duy cạnh tranh ấy đã len lỏi vào ngay trong tâm trí của những người đang phục vụ Thiên Chúa.
Tin Mừng kể rằng: "Bấy giờ, có một cuộc tranh luận xảy ra giữa các môn đệ của ông Gio-an và một người Do-thái về việc thanh tẩy." Chúng ta không biết người Do-thái này là ai, cuộc tranh luận cụ thể về nghi thức nào, rửa tay, rửa chân hay rửa cả người, nước chảy hay nước tù. Nhưng có lẽ, cuộc tranh luận về giáo lý ấy chỉ là cái cớ, là giọt nước làm tràn ly để bộc lộ một nỗi bức xúc sâu xa hơn đang nhen nhóm trong lòng các môn đệ của Gio-an. Sau cuộc tranh luận, họ chạy về méc với thầy mình. Hãy nghe giọng điệu của họ, một giọng điệu đầy vẻ hậm hực, ghen tức và lo lắng: "Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy bên kia sông Gio-đan và được thầy làm chứng cho, bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông."
Anh chị em có nhận ra điều gì trong lời mách lẻo này không? Họ không thèm gọi tên Đức Giê-su. Họ gọi Ngài là "người trước đây đã ở với thầy", "người được thầy làm chứng cho". Trong mắt họ, Đức Giê-su chỉ là một kẻ đi sau, một kẻ chịu ơn, một kẻ từng là "đàn em" của Gio-an. Vậy mà bây giờ, kẻ ấy lại dám "ra riêng", dám làm phép rửa, và đau đớn nhất là "thiên hạ đều đến với ông ấy". Cụm từ "thiên hạ đều đến" nghe sao mà chua chát. Nó giống như một lời cáo chung cho sứ vụ của nhóm Gio-an. Khách hàng đã bỏ sang cửa tiệm đối diện. Con chiên đã bỏ sang xứ đạo bên cạnh. Người hâm mộ đã chạy theo một ngôi sao mới nổi. Các môn đệ của Gio-an cảm thấy vị thế của thầy mình, và cũng là vị thế của chính họ, đang bị đe dọa nghiêm trọng. Họ trung thành với thầy, họ yêu mến thầy, nên họ không cam lòng nhìn thầy bị lu mờ. Đó là một lòng trung thành đáng khen, nhưng lại đặt sai chỗ và thiếu tầm nhìn. Họ nhìn sứ vụ của Thiên Chúa bằng con mắt của người đời, con mắt của sự sở hữu và thống kê con số.
Và đây là lúc chúng ta cần phải ngả mũ kính phục Gio-an Tẩy Giả. Đứng trước sự kích động của học trò, đứng trước thực tế là "thị phần" của mình đang giảm sút, Gio-an đã không hùa theo, không tỏ ra cay cú, cũng không tìm cách "bóc phốt" hay hạ bệ đối thủ như cách người đời thường làm. Trái lại, ông đã đưa ra một câu trả lời mà cho đến ngàn đời sau vẫn còn vang vọng như một kim chỉ nam cho mọi tâm hồn phục vụ: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban."
Thưa anh chị em, câu nói này là nền tảng của sự bình an. Gio-an ý thức rất rõ về cội nguồn của mọi ân sủng và sứ vụ. Nếu Đức Giê-su đang thu hút mọi người, thì đó là do Trời ban cho Ngài. Nếu Gio-an đã từng lôi kéo cả Giê-ru-sa-lem và Giu-đê đến với mình, đó cũng là do Trời ban. Và nếu bây giờ, đám đông rời bỏ ông, đó cũng nằm trong ý định của Trời. Khi con người ta nhận ra rằng mọi sự mình có: tài năng, địa vị, sức ảnh hưởng, con cái, của cải... đều là quà tặng chứ không phải là tài sản riêng để chiếm giữ, thì người ta sẽ không còn sợ mất mát, không còn ghen tị khi thấy người khác được ban cho nhiều hơn. Ghen tị thực chất là sự mù quáng, không nhận ra quà tặng của Chúa nơi người khác và không trân trọng quà tặng Chúa ban cho chính mình. Gio-an đã đạt đến sự tự do nội tâm tuyệt đối vì ông biết mình là ai và mình đứng ở đâu trước mặt Thiên Chúa.
Ông nhắc lại cho các môn đệ nhớ: "Chính anh em làm chứng cho thầy là thầy đã nói: Tôi đây không phải là Đấng Ki-tô, mà là kẻ được sai đi trước mặt Người." Gio-an không bị ảo tưởng sức mạnh. Ông biết giới hạn của mình. Ông chỉ là tiếng hô, không phải là Lời. Ông chỉ là ngọn đèn, không phải là Ánh Sáng. Ông là người dọn đường, không phải là vua đi trên con đường ấy. Sự khiêm nhường của Gio-an không phải là sự tự ti, co rút, mà là sự thật. Thánh Tê-rê-sa Hài Đồng Giê-su từng định nghĩa: "Khiêm nhường là sự thật". Biết mình là ai, đó là khởi đầu của sự thánh thiện. Bi kịch của con người, từ A-đam E-va cho đến chúng ta ngày nay, thường bắt đầu khi chúng ta muốn trèo cao hơn vị trí của mình, muốn làm Chúa, muốn trở thành cái rốn của vũ trụ. Gio-an đã khước từ cám dỗ đó một cách dứt khoát.
Để giải thích cho các môn đệ hiểu rõ hơn về mối tương quan giữa ông và Đức Giê-su, Gio-an đã dùng một hình ảnh tuyệt đẹp và rất gần gũi với văn hóa Do Thái: hình ảnh Đám Cưới. "Ai cưới cô dâu, người ấy là chú rể. Còn người bạn của chú rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng. Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy bây giờ đã trọn vẹn."
Trong phong tục đám cưới Do Thái xưa, vai trò của "người bạn chú rể" (shoshben) cực kỳ quan trọng. Đó không chỉ là phù rể đứng cho đẹp đội hình như đám cưới ngày nay. Người bạn này là người trung gian, lo liệu mọi việc tổ chức, và quan trọng nhất, là người dẫn cô dâu đến trao tận tay cho chú rể. Anh ta có nhiệm vụ canh gác phòng tân hôn để đảm bảo chỉ có chú rể mới được đến với cô dâu. Khi nghe tiếng nói của chú rể cất lên, nhận ra chú rể đã đến và đón nhận cô dâu, thì nhiệm vụ của người bạn hoàn tất. Anh ta không được phép ghen tị với chú rể. Anh ta không được phép giữ cô dâu cho riêng mình. Nếu anh ta làm thế, anh ta là kẻ phản bội, kẻ phá hoại hạnh phúc. Niềm vui của anh ta là thấy chú rể và cô dâu gặp nhau.
Gio-an tự ví mình là người bạn ấy. Dân Ít-ra-en, hay rộng hơn là nhân loại, là Cô Dâu. Đức Giê-su là Chú Rể đích thực. Gio-an đã vất vả rao giảng, làm phép rửa, kêu gọi sám hối, tất cả chỉ để chuẩn bị cho Cô Dâu này xứng đáng gặp Chú Rể. Bây giờ Chú Rể đã đến, tiếng nói của Người đã vang lên, Cô Dâu đang chạy đến với Người. Gio-an không buồn, trái lại, ông "vui mừng hớn hở". Niềm vui của ông đã "trọn vẹn". Đây là một sự nghịch lý đối với thói thường của người đời. Người đời vui khi được thêm vào, Gio-an vui khi được rút lui. Người đời vui khi được tung hô, Gio-an vui khi thấy người khác được tôn vinh. Đó là niềm vui thanh khiết của một tình yêu không vị kỷ, một sự phục vụ vô cầu.
Và rồi, ông đúc kết bằng một câu nói bất hủ, một câu châm ngôn sống cho mọi Ki-tô hữu: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi." (Illum oportet crescere, me autem minui).
Chữ "phải" ở đây không mang nghĩa ép buộc miễn cưỡng, nhưng mang nghĩa của một quy luật tất yếu, một trật tự thánh thiêng của kế hoạch cứu độ. Như bình minh lên thì sao mai phải lặn. Sao mai không biến mất, nó chỉ hòa ánh sáng nhỏ bé của mình vào ánh sáng rực rỡ của mặt trời. Nếu sao mai cứ cố tình chiếu sáng thi gan cùng mặt trời, thì đó là một sự hỗn loạn. Gio-an hiểu rằng sứ mạng của ông là làm nền. Khi nhân vật chính xuất hiện, chiếc phông nền phải lùi lại phía sau để tôn vinh nhân vật chính. Nếu chiếc phông nền cứ nhảy ra phía trước, nó sẽ che khuất nhân vật chính và làm hỏng cả vở kịch.
Lời của Gio-an hôm nay soi rọi vào từng ngõ ngách sâu kín nhất trong tâm hồn chúng ta và trong đời sống cộng đoàn của chúng ta.
Thứ nhất, trong đời sống phục vụ và tông đồ. Chúng ta, những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, huynh trưởng, những người làm việc trong các hội đoàn, chúng ta rất dễ mắc phải căn bệnh của các môn đệ Gio-an. Chúng ta nhiệt thành làm việc Chúa, nhưng đôi khi chúng ta lại vô tình vun vén cho "cái tôi" của mình. Chúng ta muốn ca đoàn của mình hát hay nhất, hội đoàn của mình đông nhất, giáo xứ của mình hoành tráng nhất. Và khi thấy một ca đoàn khác hát hay hơn, một hội đoàn khác được cha xứ khen ngợi, một người khác được anh em tín nhiệm hơn, lòng ta dấy lên sự ghen tị. Ta buồn bực, ta tìm cách chê bai, ta dọa "nghỉ hát", "nghỉ làm". Lúc ấy, ta đang muốn mình "nổi bật lên" và Chúa "lu mờ đi". Ta quên rằng tất cả chúng ta chỉ là "người bạn của chú rể", nhiệm vụ của ta là dẫn đưa người khác đến với Chúa, chứ không phải dẫn họ đến với sự ái mộ dành cho ta. Một vị linh mục hay một giáo lý viên thành công là người mà sau khi giảng dạy, người ta quên mình đi để chỉ nhớ đến Chúa Giê-su, chứ không phải người làm cho giáo dân mê mẩn tài ăn nói của mình mà quên mất Lời Chúa.
Thứ hai, trong đời sống gia đình. Tinh thần "Người phải lớn lên, tôi phải nhỏ đi" cũng là quy luật của tình yêu thương cha mẹ dành cho con cái. Cha mẹ vất vả cả đời, hy sinh nhan sắc, sức khỏe, tiền bạc, chấp nhận "lu mờ đi", chấp nhận già đi, yếu đi để con cái được "nổi bật lên", được khôn lớn, trưởng thành và thành đạt. Nhưng cũng có những lúc, cha mẹ cần phải học cách "nhỏ đi" trong quyền lực để con cái được lớn lên trong sự tự lập. Có những bậc cha mẹ vì quá thương con mà muốn bao sân tất cả, muốn kiểm soát cuộc đời con, không cho con cái không gian để "lớn". Lúc ấy, tình thương đã biến thành rào cản. Học cách buông tay, học cách lùi lại phía sau để nhìn con cái tự bước đi, đó cũng là một sự hy sinh, một cuộc "tử đạo" thầm lặng của bậc làm cha mẹ, giống như Gio-an lùi lại để Đức Giê-su tiến lên.
Thứ ba, trong đời sống tâm linh cá nhân. Đây là cuộc chiến khốc liệt nhất. Trong mỗi chúng ta luôn có một cái "tôi" to đùng, muốn được nuông chiều, muốn được là trung tâm. Cái tôi ấy là sự kiêu ngạo, ích kỷ, tham lam. Để Chúa Giê-su được lớn lên trong linh hồn ta, cái tôi trần tục ấy bắt buộc phải nhỏ đi. Không thể có chuyện vừa muốn sống thánh thiện, vừa muốn thỏa mãn mọi dục vọng thế gian. Thánh Phao-lô đã từng cảm nghiệm điều này: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Ki-tô sống trong tôi." Muốn được như vậy, phải có sự cắt tỉa, phải có sự từ bỏ. Mỗi lần chúng ta nhịn một lời nói cay độc, là cái tôi nhỏ đi một chút. Mỗi lần chúng ta nhường nhịn một quyền lợi, là cái tôi nhỏ đi một chút. Mỗi lần chúng ta âm thầm làm một việc tốt mà không cần ai biết, là cái tôi nhỏ đi một chút. Và lạ lùng thay, khi cái tôi càng nhỏ đi, tâm hồn ta càng rộng mở để chứa đựng ân sủng, và niềm vui của ta càng trở nên trọn vẹn, bình an.
Xã hội ngày nay dạy chúng ta phải khẳng định bản thân (assert yourself), phải đánh bóng tên tuổi (personal branding), phải trở thành người nổi tiếng (influencer). Người ta sợ sự vô danh, sợ bị lãng quên. Nhưng Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta đi vào con đường lội ngược dòng: con đường của sự khiêm hạ, con đường của Gio-an Tẩy Giả.
Chúng ta hãy nhìn lên Thánh Giá. Đó là nơi mà Thiên Chúa đã tự làm mình "nhỏ đi" đến tận cùng, hủy mình ra không để con người được "lớn lên", được sống và sống dồi dào. Nếu Thiên Chúa đã chấp nhận lu mờ đi vì yêu chúng ta, thì lẽ nào chúng ta lại không dám lu mờ đi một chút vì lòng yêu mến Người và yêu thương anh chị em mình?
Ước gì mỗi người chúng ta, khi rời nhà thờ hôm nay, mang theo trong tim lời nguyện tắt của thánh Gio-an: "Lạy Chúa Giê-su, xin cho Chúa lớn lên trong con, trong suy nghĩ, trong lời nói, trong hành động của con; và xin cho cái tôi ích kỷ của con ngày càng nhỏ lại." Xin cho chúng ta biết tìm thấy niềm vui trong vai trò của người bạn chú rể, niềm vui của người đứng bên lề để chiêm ngắm hạnh phúc của người khác, niềm vui của sự trao ban mà không cần đền đáp. Bởi vì, khi chúng ta chấp nhận trở nên nhỏ bé vì Nước Trời, chính là lúc chúng ta trở nên vĩ đại nhất trước mặt Thiên Chúa.
Xin Chúa ban ơn khiêm nhường cho tất cả chúng ta. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
NGƯỜI PHẢI NỔI BẬT LÊN, CÒN THẦY PHẢI LU MỜ ĐI
Khi chúng ta cùng nhau dừng chân bên dòng sông Gio-đan trong trang Tin Mừng theo thánh Gio-an hôm nay, chúng ta không chỉ đang đọc lại một câu chuyện lịch sử về những ngày đầu sứ vụ của Chúa Giê-su, mà chúng ta đang đứng trước một bài học lớn lao về linh đạo phục vụ và sự tự hủy. Hình ảnh Gio-an Tẩy Giả hiện lên giữa những cuộc tranh luận về việc thanh tẩy không phải như một vị thủ lĩnh đang cố gắng bảo vệ quyền lực hay uy tín cá nhân, mà như một chứng nhân đầy bản lĩnh và lòng khiêm hạ. Trong cái không gian mênh mông của miền Giu-đê, nơi có nhiều nước tại Ê-nôn, chúng ta thấy một sự chuyển giao mang tính cứu độ, một sự chuyển giao mà nếu không có cái nhìn đức tin, người ta dễ dàng rơi vào sự ghen tị và chia rẽ.
Lời giới thiệu của Tin Mừng cho thấy một tình huống khá nhạy cảm: Chúa Giê-su và các môn đệ cũng làm phép rửa, và ông Gio-an cũng đang làm phép rửa. Hai "thương hiệu", nếu nói theo ngôn ngữ trần thế, đang hoạt động song song. Sự xuất hiện của cuộc tranh luận giữa các môn đệ ông Gio-an và một người Do-thái về việc thanh tẩy chính là ngòi nổ cho thấy những giới hạn của con người. Các môn đệ của Gio-an dường như đang cảm thấy "bất an" cho vị thầy của mình. Họ nói: "Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy... bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông." Câu nói này chứa đựng một sự lo lắng về việc mất đi tầm ảnh hưởng. Con người chúng ta, dù ở thời đại nào, dù trong đời thường hay trong đời dâng hiến, đều rất dễ rơi vào cái bẫy của con số và sự nổi tiếng. Khi thấy "thiên hạ đều đến với ông ấy", cái tôi của các môn đệ bị tổn thương. Họ quên mất rằng mục đích của Gio-an không phải là giữ chân người ta lại cho riêng mình, mà là dẫn đưa họ đến với Đấng là Nguồn Sống.
Chúng ta hãy nhìn sâu vào câu trả lời của Gio-an: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban." Đây là một lời khẳng định đầy xác tín về ơn gọi. Gio-an ý thức rất rõ vị trí của mình trong chương trình của Thiên Chúa. Ông không nhìn sứ vụ như một sở hữu chủ, nhưng như một ơn ban. Khi chúng ta coi công việc mình làm, tài năng mình có là do "Trời ban", chúng ta sẽ không còn áp lực phải cạnh tranh hay lo sợ bị thay thế. Đây chính là chú giải quan trọng nhất cho cuộc đời mỗi người Kitô hữu. Mọi sự chúng ta có: địa vị, tiền bạc, chức quyền, và ngay cả những ơn thiêng, đều là quà tặng từ trời cao. Nếu ý thức được điều này, chúng ta sẽ sống trong sự bình an tự tại, không cần phải gồng mình lên để chứng tỏ bản thân trước mặt người khác.
Gio-an nhắc lại một sự thật mà ông đã từng tuyên bố: "Tôi đây không phải là Đấng Ki-tô." Thật can đảm khi một người đang ở đỉnh cao của sự ngưỡng mộ lại dám phủ nhận chức vị cao nhất mà người ta muốn gán cho mình. Trong xã hội hôm nay, người ta thường tìm cách để trở thành "số một", để trở thành trung tâm của vũ trụ. Nhưng linh đạo của Gio-an lại là linh đạo của "kẻ được sai đi trước". Ông hiểu rằng vai trò của mình là dọn đường, là tiền hô, là người chuẩn bị. Sự vĩ đại của Gio-an không nằm ở chỗ ông làm được gì to tát cho chính mình, mà ở chỗ ông biết mình là ai trước mặt Thiên Chúa. Sự tự nhận thức này là nền tảng của mọi đức khiêm nhường đích thực. Khi chúng ta biết mình không phải là Đấng Cứu Thế, chúng ta sẽ bớt đi những ảo tưởng về quyền lực và bớt đi sự khắt khe với anh chị em mình.
Hình ảnh "người bạn của chú rể" mà Gio-an sử dụng là một hình ảnh tuyệt đẹp trong văn hóa Do-thái và mang ý nghĩa thần học sâu sắc. Trong một đám cưới, người bạn của chú rể có nhiệm vụ chuẩn bị mọi thứ, sắp xếp mọi việc để chú rể và cô dâu được gặp nhau. Khi chú rể đến, người bạn ấy không cảm thấy bị gạt ra lề, trái lại, ông "vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng". Niềm vui của Gio-an là niềm vui của một người đã hoàn thành sứ mạng. Niềm vui ấy "bây giờ đã trọn vẹn". Có bao giờ chúng ta tự hỏi, niềm vui của chúng ta đến từ đâu? Có phải từ việc được tung hô, được chú ý, hay từ việc thấy Chúa được vinh danh trong cuộc đời người khác? Hạnh phúc đích thực của người tông đồ là thấy linh hồn người ta thuộc về Chúa, chứ không phải thuộc về mình.
Câu nói tâm điểm của bài Tin Mừng: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" chính là khuôn vàng thước ngọc cho đời sống mục vụ và đời sống gia đình. Chú giải từ "nổi bật lên" (auxanein) trong tiếng Hy Lạp không chỉ là tăng thêm về số lượng, mà là sự lớn mạnh, sự bành trướng của vương quốc Thiên Chúa. Còn từ "lu mờ đi" (elattousthai) có nghĩa là trở nên nhỏ bé lại, là thu mình lại. Đây không phải là một sự tự ti hay nhu nhược, nhưng là một sự chọn lựa chủ động. Như mặt trăng phải mờ đi khi mặt trời mọc lên, sự lu mờ của Gio-an là để cho Ánh Sáng Thật được chiếu tỏa. Trong thực tế mục vụ, đôi khi chúng ta vô tình làm cho mình "nổi bật" hơn cả Chúa. Chúng ta muốn người ta nhớ đến tài hùng biện của mình, nhớ đến những công trình mình xây dựng, hơn là nhớ đến lòng thương xót của Thiên Chúa.
Áp dụng vào cuộc sống thường ngày, lời mời gọi "lu mờ đi" là một thách đố lớn. Trong gia đình, nếu cha mẹ biết "lu mờ đi" cái tôi độc đoán của mình để con cái được lớn lên trong sự tự do của con cái Chúa, đó là lúc Chúa đang nổi bật lên. Trong các hội đoàn, nếu người trưởng biết "lu mờ đi" để lắng nghe ý kiến của các thành viên, để tìm kiếm ý Chúa thay vì ý riêng, đó là lúc Tin Mừng đang được thực thi. Sự "lu mờ" này đòi hỏi một sự hy sinh âm thầm, một sự từ bỏ những đòi hỏi của bản ngã. Nó đau đớn như một cuộc lột xác, nhưng nó mang lại một sức sống mới.
Chúng ta hãy nhìn vào thực trạng của thế giới hôm nay, nơi mà sự cạnh tranh và đánh bóng tên tuổi trở thành một tôn giáo mới. Mạng xã hội dạy chúng ta cách để làm cho mình "nổi bật" nhất, lung linh nhất. Nhưng Tin Mừng hôm nay lại mời gọi chúng ta lội ngược dòng. Sống tinh thần Gio-an Tẩy Giả là sống trung thực với căn tính của mình. Tôi là ai? Tôi chỉ là một tội nhân được yêu thương, một tôi tớ vô dụng đang làm việc trong vườn nho của Chúa. Khi chúng ta đứng ở đúng vị trí của mình, chúng ta sẽ thấy cuộc đời nhẹ nhàng hơn biết bao. Chúng ta không còn phải gánh lấy trách nhiệm giải cứu thế giới, vì đã có Đấng Cứu Thế rồi. Chúng ta chỉ cần là "tiếng kêu trong hoang địa", một tiếng kêu khiêm tốn chỉ cho người ta thấy Chiên Thiên Chúa.
Sự suy tư mục vụ cho chúng ta thấy rằng, Giáo hội không cần những ngôi sao rực rỡ muốn tỏa sáng một mình, nhưng cần những chứng nhân sẵn sàng tan biến đi để Danh Chúa được rạng rỡ. Một linh mục giảng hay mà người ta chỉ khen linh mục đó giỏi mà không thấy lòng mình biến đổi để yêu Chúa hơn, thì bài giảng đó chưa đạt mục đích. Một người làm từ thiện mà chỉ muốn tên mình được khắc trên bảng đá, thì sự "nổi bật" đó chỉ là phù vân. Sự lu mờ của Gio-an là một sự lu mờ đầy thánh thiện. Ông biết rằng thời của ông đã qua, và ông vui vẻ chấp nhận điều đó. Đây chính là bài học về sự buông bỏ. Biết khi nào cần xuất hiện và biết khi nào cần rút lui là một nghệ thuật sống của những người đầy tràn Thánh Thần.
Hơn nữa, chúng ta cần suy ngẫm về cụm từ "vì ở đấy có nhiều nước". Nước là biểu tượng của sự thanh tẩy, của sự sống mới. Nhưng nước của Gio-an chỉ là nước thanh tẩy sám hối, còn nước của Chúa Giê-su là nước hằng sống, là Thánh Thần. Gio-an không giữ người ta lại bên dòng nước của mình, ông chỉ dẫn họ đến với nguồn nước trường sinh. Trong cuộc sống Kitô hữu, chúng ta thường có xu hướng bám víu vào những phương tiện mà quên mất cứu cánh. Chúng ta bám vào những hình thức đạo đức bề ngoài, những thói quen đạo đức cũ kỹ mà thiếu đi ngọn lửa của lòng mến. Gio-an dạy chúng ta rằng mọi phương tiện (phép rửa của ông) phải phục vụ cho mục đích cuối cùng là gặp gỡ Đức Kitô.
Lạy Chúa, lời của thánh Gio-an Tẩy Giả hôm nay vẫn đang vang vọng trong tâm hồn mỗi chúng con. Có những lúc chúng con đã quá chú trọng đến việc làm cho mình nổi bật, làm cho cái tôi của mình được thỏa mãn mà quên mất rằng Chúa mới là chủ cuộc đời con. Xin cho con biết học nơi thánh Gio-an sự khiêm nhường sâu thẳm, để con biết vui với niềm vui của Chúa, biết hạnh phúc khi thấy anh chị em con tiến xa hơn con trên con đường nhân đức. Xin cho con hiểu rằng, khi con càng nhỏ bé đi, thì ân sủng Chúa càng có chỗ để đổ đầy trong con.
Chúng ta hãy tự hỏi lòng mình: Trong ngày hôm nay, tôi có thể "lu mờ" đi ở điểm nào? Một lời nói nhịn nhục khi bị chỉ trích, một hành động phục vụ âm thầm không cần ai biết đến, hay một lời khen chân thành dành cho thành công của người khác... đó chính là lúc chúng ta đang cùng với Gio-an dọn đường cho Chúa. Ước gì cuộc đời mỗi chúng ta trở thành một tấm gương phẳng, không tì vết của sự kiêu ngạo, để bất cứ ai nhìn vào chúng ta, họ không thấy bóng dáng của chúng ta, mà chỉ thấy hình ảnh phản chiếu tuyệt vời của Đức Giê-su Kitô, Chúa chúng ta. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TÔI PHẢI LU MỜ ĐI
Anh chị em thân mến, chúng ta vừa nghe một phân đoạn Tin Mừng đầy kịch tính nhưng cũng đầy chất thơ từ Thánh sử Gioan. Khung cảnh mở ra tại miền Giu-đê, nơi dòng sông Gio-đan vẫn lững lờ trôi, chứng kiến hai cuộc gặp gỡ, hai phép rửa và một lời tuyên tín vĩ đại nhất trong lịch sử cứu độ. Đây không chỉ là một tường thuật lịch sử về việc Chúa Giêsu bắt đầu sứ vụ hay việc ông Gioan Tẩy Giả sắp kết thúc vai trò của mình, mà là một bản trường ca về sự khiêm nhường, về vị trí của con người trước nhan Thiên Chúa. Hãy nhìn vào bối cảnh: Đức Giêsu và các môn đệ đang làm phép rửa, và ở cách đó không xa, tại Ê-nôn, ông Gioan cũng đang làm điều tương tự. Một sự song hành thú vị nhưng cũng đầy thử thách cho lòng người.
Cuộc tranh luận về việc thanh tẩy giữa các môn đệ của Gioan và một người Do Thái không đơn thuần là một cuộc tranh luận về giáo luật hay nghi thức. Nó chạm đến cái "tôi" nhạy cảm của con người. Các môn đệ của Gioan có lẽ đã cảm thấy một chút "ghen tỵ" thay cho thầy mình. Họ thấy đám đông, vốn trước đây tuôn đến với Gioan, nay lại đổ xô về phía Người mà Gioan đã giới thiệu. "Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy... bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông." Trong lời nói ấy có chút gì đó xót xa, chút gì đó muốn bảo vệ vị thế của thầy mình. Đó là tâm lý rất "người", rất đời thường mà chúng ta vẫn thấy trong các giáo xứ, trong các hội đoàn, và ngay cả trong lòng mỗi người chúng ta khi thấy ai đó khác đang lấn lướt mình.
Nhưng hãy xem thái độ của Gioan Tẩy Giả. Ông không hề dao động. Ông không tìm cách giữ lấy "thị phần" người hâm mộ. Câu trả lời của ông là một bài học chú giải Kinh Thánh sống động về nguồn gốc của mọi ơn huệ: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban." Đây là chìa khóa để hiểu toàn bộ đời sống tâm linh. Gioan hiểu rằng sứ vụ của ông không phải là sở hữu của ông, mà là một sự ủy thác từ Thiên Chúa. Khi chúng ta hiểu rằng mọi tài năng, vị trí, và thành công của mình đều là quà tặng của "Trời ban", chúng ta sẽ không còn áp lực phải so đo với người khác. Sự thành công của người khác không phải là thất bại của tôi, mà là sự hiển lộ quyền năng của Thiên Chúa theo những cách thức khác nhau.
Tiếp đó, Gioan dùng một hình ảnh tuyệt đẹp trong văn hóa Do Thái để giải thích mối quan hệ giữa ông và Chúa Giêsu: Hình ảnh Chàng Rể và bạn của Chàng Rể. Trong đám cưới Do Thái, người bạn của chú rể có một vai trò cực kỳ quan trọng nhưng cũng rất khiêm tốn. Anh ta chuẩn bị mọi thứ, sắp xếp cuộc gặp gỡ, lo liệu hôn lễ, nhưng khi chú rể xuất hiện, anh ta vui lòng đứng sang một bên. Anh ta không phải là nhân vật chính. Niềm vui của người bạn không đến từ việc mình được chú ý, mà đến từ việc nghe thấy tiếng của chú rể. "Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy bây giờ đã trọn vẹn." Một định nghĩa về hạnh phúc thật lạ lùng! Hạnh phúc không phải là khi tôi được tung hô, mà là khi tôi hoàn thành sứ vụ dọn đường để người khác gặp được Thiên Chúa.
Lời khẳng định cuối cùng của Gioan: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" (Illum oportet crescere, me autem minui) chính là đỉnh cao của tu đức Kitô giáo. Trong tiếng Hy Lạp, từ "nổi bật lên" (auxanein) mang nghĩa lớn mạnh, phát triển một cách tự nhiên như một mầm cây. Còn "lu mờ đi" không có nghĩa là bị tiêu diệt, mà là rút lui vào sự khiêm hạ để nhường chỗ cho sự thật. Đây là một tiến trình đau đớn đối với bản ngã con người. Ai trong chúng ta cũng muốn mình "nổi bật lên" trong mắt bạn bè, trong công ty, trong gia đình. Chúng ta muốn tiếng nói của mình là quan trọng nhất, ý kiến của mình phải được tôn trọng nhất. Nhưng Gioan dạy chúng ta rằng, sự vĩ đại thật sự của một người Kitô hữu tỉ lệ thuận với khả năng họ dám nhỏ bé lại để Chúa được lớn lên trong họ.
Áp dụng vào đời sống mục vụ và gia đình hôm nay, sứ điệp này chất vấn chúng ta sâu sắc. Là cha mẹ, chúng ta có dám "lu mờ đi" để con cái tự lập và trưởng thành trong đức tin không? Hay chúng ta muốn kiểm soát và bắt chúng phải là cái bóng của mình? Là những người làm công tác tông đồ, chúng ta phục vụ để danh Chúa được rạng rỡ hay để cái tên của chúng ta được ghi trên bảng vàng công đức? Đôi khi chúng ta làm việc nhà Chúa nhưng lại mang tâm thế của những môn đệ ông Gioan ngày xưa: ghen tỵ khi thấy hội đoàn khác phát triển hơn, khó chịu khi thấy người mới có năng lực hơn mình. Khi đó, chúng ta đang biến mình thành "chú rể" thay vì chỉ là "bạn của chú rể".
Sâu xa hơn, "Người phải nổi bật lên" trong tâm trí và linh hồn chúng ta. Mỗi buổi sáng thức dậy, chúng ta có thể thưa với Chúa: "Lạy Chúa, xin hãy lớn lên trong con hôm nay. Xin cho ánh sáng của Chúa che lấp đi những bóng tối ghen tỵ, những hẹp hòi của cái tôi ích kỷ trong con." Khi Chúa lớn lên, tình yêu của Ngài sẽ làm chủ các quyết định của chúng ta. Khi cái tôi lu mờ đi, chúng ta sẽ thấy cuộc đời thanh thản hơn, vì không còn phải gồng mình lên để bảo vệ một hình ảnh ảo tưởng về bản thân. Chúng ta tự do để yêu thương, tự do để phục vụ mà không cần sự đền đáp hay công nhận.
Hãy nhìn vào cuộc đời của các thánh, đặc biệt là Đức Maria. Mẹ là người đã thưa "Xin vâng" để Ngôi Lời nhập thể. Mẹ hoàn toàn lu mờ trong suốt cuộc đời công khai của Chúa Giêsu, chỉ xuất hiện dưới chân thập giá và trong nhà tiệc ly. Mẹ không đòi hỏi quyền lợi của một "Thân mẫu Chúa", nhưng Mẹ luôn đứng sau để giới thiệu: "Người bảo gì thì các em cứ làm theo." Đó chính là tinh thần của Gioan Tẩy Giả, tinh thần của những người tôi tớ trung kiên. Họ không giữ người ta lại cho mình, nhưng dẫn đưa người ta đến với nguồn mạch sự sống là chính Đức Kitô.
Cuối cùng, đoạn Tin Mừng này nhắc nhở chúng ta về ý nghĩa của việc "làm phép rửa". Phép rửa của Gioan là phép rửa sám hối, chuẩn bị tâm hồn. Phép rửa của Chúa Giêsu là phép rửa trong Thánh Linh, mang lại sự sống đời đời. Chúng ta cũng vậy, những lời nói, những việc làm tốt lành của chúng ta chỉ là "tiền hô", là sự chuẩn bị. Chỉ có Chúa mới là Đấng biến đổi tâm hồn. Đừng bao giờ lầm tưởng rằng chúng ta có thể cứu rỗi ai đó bằng tài năng của mình. Chúng ta chỉ là những ống dẫn, và điều quan trọng nhất là ống dẫn phải sạch để nước hằng sống của Chúa tuôn chảy đến với mọi người.
Lạy Chúa, xin cho mỗi chúng con hiểu được vị trí của mình. Xin ban cho chúng con lòng khiêm nhường của Thánh Gioan Tẩy Giả, để trong mọi sự, chúng con biết tìm kiếm vinh quang Chúa chứ không tìm vinh danh cho chính mình. Xin cho chúng con biết vui với niềm vui của người khác, biết hân hoan khi thấy danh Chúa được rao giảng, và biết bình an khi phải rút lui vào bóng tối để Chúa được tỏa sáng. Ước gì cuộc đời chúng con là một lời minh chứng sống động rằng: Chúa là tất cả, còn con không là gì cả, nhưng chính trong sự "không là gì cả" đó, con lại tìm thấy niềm vui trọn vẹn của người bạn tâm giao với Chúa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
NGƯỜI PHẢI LỚN LÊN, CÒN TÔI PHẢI NHỎ ĐI: NIỀM VUI TRỌN VẸN CỦA NGƯỜI BẠN CHÚ RỂ
Hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại, lắng đọng tâm hồn để đi sâu vào một trong những trang Tin Mừng đẹp nhất, nhưng cũng thách đố nhất của Thánh Gioan. Đoạn Tin Mừng này không chỉ kể lại một câu chuyện lịch sử về sự chuyển giao giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa Gioan Tẩy Giả và Đức Giêsu, mà còn chạm đến những ngõ ngách sâu kín nhất của tâm hồn con người, đó là cái tôi, là sự ghen tỵ, là khát vọng được công nhận, và trên hết, là nghệ thuật của sự rút lui trong bình an. Chúng ta đang đứng trước một bức tranh đầy màu sắc của cảm xúc con người và ánh sáng của thần học, nơi mà sự khiêm nhường không phải là sự yếu đuối, mà là đỉnh cao của tình yêu.
Hãy cùng tôi trở lại khung cảnh của miền đất Giu-đê ngày ấy. Lúc này, Đức Giêsu và các môn đệ của Ngài đã bắt đầu thi hành sứ vụ, họ đến vùng Giu-đê, ở lại đó và làm phép rửa. Cùng lúc ấy, Gioan Tẩy Giả, người đã từng làm vang dội cả hoang địa với lời kêu gọi sám hối, cũng đang làm phép rửa tại Ê-nôn, gần Sa-lim. Kinh Thánh ghi lại một chi tiết rất thực tế: "vì ở đấy có nhiều nước". Chúng ta thấy một bức tranh song song: hai thầy trò, hai nhóm môn đệ, cùng hoạt động, cùng một sứ vụ thanh tẩy, cùng thu hút đám đông. Và chính trong bối cảnh "kẻ tám lạng, người nửa cân" ấy, sự so sánh bắt đầu nhen nhóm. Bản tính con người chúng ta lạ lắm, hễ thấy hai cái gì đó tương đồng đứng cạnh nhau, chúng ta lập tức so sánh. Ai đông khách hơn? Ai giảng hay hơn? Ai có quyền phép hơn? Và bi kịch thường bắt đầu từ những phép so sánh ấy.
Tin Mừng kể lại rằng có một cuộc tranh luận xảy ra giữa các môn đệ của ông Gioan và một người Do-thái về việc thanh tẩy. Chúng ta không biết chi tiết cuộc tranh luận ấy là gì, có lẽ là về hiệu quả của phép rửa, hay về thẩm quyền của người làm phép rửa. Nhưng cuộc tranh luận ấy chỉ là cái cớ, là mồi lửa để thổi bùng lên một nỗi niềm u uất đang chất chứa trong lòng các môn đệ của Gioan. Họ chạy về mách với thầy mình, và trong lời mách bảo ấy, chúng ta nghe thấy mùi vị chua chát của sự ghen tỵ, của lòng trung thành bị tổn thương. Họ nói: "Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy bên kia sông Gio-đan và được thầy làm chứng cho, bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông".
Anh chị em hãy chú ý kỹ lời nói của họ. Họ không gọi tên Đức Giêsu. Họ gọi Ngài là "người trước đây đã ở với thầy". Một cách gọi đầy xa cách, thậm chí có phần coi thường. Họ nhắc lại quá khứ để khẳng định vị thế: Đức Giêsu từng là người đến chịu phép rửa của Gioan, từng là "người dưới". Họ nhắc Gioan nhớ rằng chính Gioan đã "làm chứng" cho Giêsu, nghĩa là Gioan là người có uy tín trước, là người bảo lãnh. Vậy mà bây giờ, "kẻ chịu ơn" ấy lại đang lấn lướt. Câu kết luận của họ đầy vẻ hoảng hốt và phóng đại: "thiên hạ đều đến với ông". Chắc chắn không phải là tất cả mọi người, nhưng với con mắt của sự ghen tỵ, họ thấy mình đang mất tất cả, họ thấy đám đông đang rời bỏ thầy mình để chạy theo một ngôi sao mới nổi. Nỗi đau của các môn đệ Gioan là nỗi đau rất người. Đó là nỗi đau của những người thấy thần tượng của mình bị lu mờ, thấy tổ chức của mình bị thu hẹp, thấy tầm ảnh hưởng của mình bị đe dọa.
Chúng ta hãy đặt mình vào vị trí của Gioan Tẩy Giả lúc ấy. Nếu là một lãnh đạo trần thế, Gioan có đủ lý do để tự ái. Ông là người đi tiên phong. Ông là người chịu khổ hạnh trong hoang địa, ăn châu chấu uống mật ong rừng, đánh đổi cả tuổi thanh xuân để dọn đường. Ông có thâm niên, có uy tín, có đám đông ủng hộ trước. Đức Giêsu đến sau, trẻ hơn, và theo một nghĩa nào đó về mặt nghi thức lúc khởi đầu, là người chịu phép rửa của ông. Một người thầy bình thường sẽ cảm thấy bị phản bội, hoặc ít nhất là cảm thấy chua xót khi học trò vượt mặt mình, khi đám đông vô ơn quay lưng với mình để chạy theo cái mới. Cám dỗ lớn nhất của người làm việc đạo, của người phục vụ, không phải là tiền bạc hay sắc dục, mà là sự sở hữu thiêng liêng. Chúng ta dễ dàng nghĩ rằng: Đây là nhóm của tôi, đây là ca đoàn tôi gầy dựng, đây là giáo xứ tôi đã đổ mồ hôi, đây là con chiên của tôi. Và khi có ai đó khác xuất hiện, thu hút hơn, tài năng hơn, chúng ta cảm thấy bị đe dọa.
Nhưng phản ứng của Gioan Tẩy Giả làm chúng ta phải kinh ngạc và thán phục. Ông không hùa theo sự ghen tức của các môn đệ, ông cũng không tìm cách dìm hàng đối thủ. Ông đưa ra một câu trả lời mà tôi cho rằng, đó là một trong những nguyên tắc vàng của đời sống tâm linh, một chân lý giải phóng con người khỏi mọi ghen tỵ và tranh chấp: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban".
Thưa anh chị em, chỉ một câu nói ấy thôi, Gioan đã đưa vấn đề từ bình diện so sánh hơn thua của con người lên bình diện của ân sủng Thiên Chúa. Gioan ý thức rất rõ về nguồn gốc của mọi sứ vụ và ân huệ. Nếu Đức Giêsu đang thu hút đám đông, thì đó là do Trời ban. Nếu Gioan đã từng lừng lẫy một thời, đó cũng là do Trời ban. Và nếu bây giờ Gioan phải lui vào bóng tối, đó cũng là nằm trong kế hoạch của Trời. Khi con người ta nhận ra rằng tất cả những gì mình có – tài năng, địa vị, sức ảnh hưởng, thành công – đều là quà tặng chứ không phải là tài sản riêng, người ta sẽ không còn lý do để kiêu ngạo khi thành công, và cũng chẳng còn lý do để hậm hực khi thất bại hay bị lãng quên. Gioan Tẩy Giả không nhìn Đức Giêsu như một đối thủ cạnh tranh thị phần, mà nhìn Ngài như Đấng mà Thiên Chúa đã sai đến, và sự thành công của Ngài là dấu chỉ cho thấy ý Chúa đang được thực hiện.
Để giúp các môn đệ hiểu rõ hơn và chữa lành "căn bệnh" so bì của họ, Gioan Tẩy Giả đã dùng một hình ảnh rất đỗi thân thương và sâu sắc trong văn hóa Do Thái: hình ảnh đám cưới, với Chú Rể và người bạn của Chú Rể. Ông nói: "Ai cưới cô dâu, người ấy là chú rể. Còn người bạn của chú rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng. Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy bây giờ đã trọn vẹn".
Trong phong tục đám cưới Do Thái xưa, vai trò của "người bạn chú rể" (tiếng Híp-ri gọi là shoshben) cực kỳ quan trọng. Người này không chỉ là phù rể như ngày nay. Anh ta là người trung gian sắp xếp cuộc hôn nhân, lo liệu mọi việc chuẩn bị, và quan trọng nhất, anh ta là người canh gác phòng tân hôn. Anh ta đứng ngoài cửa, canh chừng để đảm bảo rằng chỉ có chú rể đích thực mới được vào gặp cô dâu. Khi chú rể đến, tiếng nói của chú rể cất lên, người bạn nhận ra tiếng nói ấy, anh ta mở cửa, trao cô dâu cho chú rể và lui ra. Nhiệm vụ của anh ta kết thúc ngay khoảnh khắc ấy. Nhưng sự kết thúc ấy không phải là một thất bại, mà là sự hoàn tất. Nếu người bạn ấy cứ đứng mãi ở cửa, cứ giữ khư khư cô dâu cho mình, anh ta sẽ trở thành kẻ phá đám, kẻ phản bội, kẻ chiếm đoạt. Nhưng khi anh ta trao cô dâu và lui gót, anh ta hoàn thành sứ mạng vinh quang của mình.
Gioan Tẩy Giả tự ví mình là người bạn ấy. Dân Israel là cô dâu. Đức Giêsu là Chú Rể. Gioan đã làm tất cả để chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ này. Ông đã kêu gọi, đã thanh tẩy, đã sửa lối cho thẳng để Chú Rể đến. Và bây giờ, khi nghe tin Đức Giêsu đang thu hút mọi người, nghĩa là Chú Rể đã đến và đang nhận lấy Cô Dâu của mình. Thay vì buồn bã, Gioan nói: "Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy bây giờ đã trọn vẹn". Một niềm vui kỳ lạ! Niềm vui của sự mất mát, niềm vui của sự lu mờ. Người đời vui khi được thêm vào, còn Gioan vui khi được bớt đi. Tại sao vậy? Vì Gioan yêu mến Chú Rể hơn là yêu mến vị trí của mình. Vì Gioan biết rằng, hạnh phúc của Cô Dâu (nhân loại) là được ở bên Chú Rể (Đức Kitô), chứ không phải ở bên người bạn của Chú Rể.
Và rồi, Gioan kết lại bằng một câu châm ngôn sống, một định luật thiêng liêng bất hủ: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi". Tiếng Latinh dịch rất hay: Illum oportet crescere, me autem minui. Chữ "phải" (oportet) ở đây không mang nghĩa ép buộc miễn cưỡng, mà mang nghĩa của một tất yếu thần học, một quy luật của sự sống. Giống như bình minh lên thì sao mai phải lặn. Sao mai không buồn khi mặt trời mọc, vì nó biết rằng sứ mạng của nó là báo hiệu mặt trời. Khi mặt trời lên, ánh sáng của sao mai không mất đi, mà nó hòa vào trong ánh sáng rực rỡ của mặt trời. Gioan chấp nhận "nhỏ đi" không phải với thái độ cam chịu của một kẻ thua cuộc, mà với tư thế đĩnh đạc của một người đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Sự "nhỏ đi" của Gioan là điều kiện cần để Đức Kitô "lớn lên" trong lòng dân chúng. Nếu Gioan cứ tiếp tục thu hút sự chú ý, ông sẽ trở thành bức màn che khuất Đấng Cứu Thế.
Thưa anh chị em, lời Chúa hôm nay soi rọi vào từng ngóc ngách đời sống của chúng ta, từ trong gia đình, ra ngoài xã hội, và nhất là trong lòng Giáo Hội.
Trước hết, trong đời sống phục vụ cộng đoàn và Giáo Hội. Chúng ta, những linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca viên, những người làm công tác mục vụ, chúng ta rất dễ mắc phải hội chứng của các môn đệ Gioan. Chúng ta nhiệt thành làm việc Chúa, nhưng dần dần, chúng ta đồng hóa việc Chúa với việc của mình. Chúng ta muốn người ta đến với Chúa, nhưng phải đi qua "cửa" của chúng ta. Chúng ta muốn Chúa được vinh danh, nhưng cái tên của chúng ta cũng phải được in đậm đâu đó. Và khi có ai khác làm tốt hơn, được khen ngợi nhiều hơn, chúng ta thấy khó chịu. Chúng ta sợ mất vị thế, sợ bị lãng quên. Lời của Gioan Tẩy Giả nhắc nhở chúng ta về thân phận "người bạn của chú rể". Chúng ta không phải là Đấng Cứu Thế. Linh mục không phải là Chúa Giêsu, ca đoàn không phải là trung tâm của phụng vụ, giáo lý viên không phải là nguồn của chân lý. Tất cả chúng ta chỉ là những ngón tay chỉ trăng. Khi người ta đã nhìn thấy trăng, ngón tay cần phải thu lại. Nếu ngón tay cứ múa may trước mặt, người ta sẽ chỉ thấy ngón tay mà không thấy trăng. Một người phục vụ trưởng thành là người biết hạnh phúc khi thấy người khác trổi trang hơn mình, biết vui khi thấy cộng đoàn lớn mạnh dù không còn cần đến sự dìu dắt của mình như trước. Đó là sự tự do của kẻ yêu thương thực sự. Yêu là mong cho người mình yêu được thăng tiến, dù sự thăng tiến ấy làm cho vai trò của mình trở nên mờ nhạt.
Thứ hai, trong đời sống gia đình, đặc biệt là tương quan giữa cha mẹ và con cái. Cha mẹ cũng chính là những "tiền hô" cho con cái mình. Chúng ta sinh con ra, nuôi dưỡng, dạy dỗ, bao bọc. Trong những năm tháng đầu đời, cha mẹ là tất cả đối với con, là "mặt trời" của con. Nhưng quy luật của sự sống đòi hỏi rằng: Con phải lớn lên, còn cha mẹ phải nhỏ đi. "Nhỏ đi" ở đây không chỉ là sự già nua về thể xác, mà là sự rút lui dần về quyền lực và sự kiểm soát. Có những bậc cha mẹ không chấp nhận quy luật này. Họ muốn con cái mãi mãi bé bỏng để họ được quyền che chở, quyết định thay. Họ ghen tỵ với sự độc lập của con, ghen tỵ với cả con dâu, con rể - những người mà con họ yêu thương. Họ cảm thấy bị "mất" con. Nhưng thưa quý ông bà anh chị em, nếu chúng ta yêu thương con thật sự, chúng ta phải giống như Gioan, vui mừng khi thấy con mình trưởng thành, tìm được "chú rể" hay "cô dâu" của đời mình, tìm được hướng đi riêng, dù điều đó có nghĩa là chúng ta phải đứng sang một bên, nhìn con bay cao và bay xa. Nỗi buồn của cái "tổ trống" khi con cái trưởng thành ra đi phải được chuyển hóa thành "niềm vui trọn vẹn" của người đã hoàn thành sứ mạng dưỡng dục.
Thứ ba, áp dụng vào đời sống nội tâm của mỗi người. Trong sâu thẳm tâm hồn chúng ta luôn có một cuộc chiến giữa "Cái Tôi" và "Đức Kitô". Cái tôi của chúng ta luôn muốn phình to ra: muốn được khen, muốn được chiều chuộng, muốn là cái rốn của vũ trụ. Nhưng chừng nào cái tôi còn to lớn, thì Đức Kitô trong ta còn bé nhỏ. Một ly nước đã đầy không khí thì không thể chứa thêm nước. Một tâm hồn đầy ắp sự tự mãn, tự ái thì không còn chỗ cho ân sủng. Con đường nên thánh chính là con đường làm cho cái tôi nhỏ lại. "Tôi phải nhỏ đi" – nghĩa là bớt tự ái lại, bớt tham lam lại, bớt xét đoán lại, bớt coi mình là quan trọng lại. Khi cái tôi xẹp xuống, Đức Kitô mới có thể lớn lên trong ta. Ngài lớn lên trong cách ta suy nghĩ, trong cách ta hành xử, trong cách ta yêu thương. Mục đích cuối cùng của đời Kitô hữu là để người khác nhìn vào ta mà không thấy ta, chỉ thấy Đức Kitô đang sống và hành động trong ta. Như Thánh Phaolô đã thốt lên: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi".
Trở lại với câu chuyện Tin Mừng, chúng ta thấy sự vĩ đại của Gioan Tẩy Giả không nằm ở những phép lạ ông làm – vì Kinh Thánh nói ông không làm phép lạ nào – mà nằm ở sự khiêm nhường thẳm sâu và tình yêu tuyệt đối dành cho Chúa. Ông là người biết rõ giới hạn của mình và biết rõ vị trí của mình. Ông là tiếng hô, Chúa là Lời. Tiếng hô vang lên để Lời được nghe thấy, và khi Lời đã đến tai người nghe, tiếng hô phải tan vào thinh không. Nếu tiếng hô cứ vang mãi, nó sẽ trở thành tiếng ồn.
Cuộc sống hiện đại dạy chúng ta phải khẳng định bản thân, phải đánh bóng tên tuổi, phải "personal branding" – xây dựng thương hiệu cá nhân. Chúng ta sợ bị chìm nghỉm giữa đám đông. Chúng ta sợ bị lãng quên. Nhưng Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta một lối sống lội ngược dòng: lối sống của sự khiêm hạ đầy tin yêu. Không phải là sự tự ti mặc cảm, cho rằng mình vô dụng. Không, Gioan biết rõ giá trị của mình, ông biết mình được Thiên Chúa sai đi. Nhưng ông biết giá trị của ông nằm ở sự phục vụ, chứ không phải ở sự thống trị.
Có một câu chuyện kể về một vị nhạc trưởng nổi tiếng. Khi được hỏi nhạc cụ nào khó chơi nhất trong dàn nhạc, ông trả lời: "Đó là cây sáo bè hai". Tại sao? Vì ai cũng muốn chơi sáo bè một, ai cũng muốn được chơi những nốt cao trào, nổi bật, để khán giả trầm trồ. Tìm được một người chấp nhận chơi bè hai, chơi những nốt đệm bè trầm, làm nền cho người khác tỏa sáng một cách say mê và nhiệt thành, đó là điều khó nhất. Nhưng nếu không có bè hai, bản nhạc sẽ mất đi sự hài hòa và chiều sâu. Gioan Tẩy Giả đã chấp nhận chơi "bè hai" trong lịch sử Cứu Độ. Và chính vì thế, bản hòa ca của Thiên Chúa đã vang lên trọn vẹn và tuyệt mỹ.
Anh chị em thân mến,
Hôm nay, chúng ta hãy tự vấn lương tâm mình: Khi thấy anh chị em mình thành công hơn, đạo đức hơn, được yêu mến hơn, lòng tôi dấy lên niềm vui hay nỗi buồn? Trong các công việc chung, tôi làm vì vinh danh Chúa hay để tìm kiếm sự công nhận cho bản thân? Tôi có sẵn sàng lùi bước, sẵn sàng chuyển giao trách nhiệm, sẵn sàng để người khác thay thế mình khi lợi ích chung đòi hỏi, hay tôi vẫn đang cố bám víu vào hào quang quá khứ?
Xin Chúa cho chúng ta học được bài học của Gioan Tẩy Giả. Xin cho chúng ta cảm nghiệm được niềm vui của "người đứng bên lề", niềm vui của người nhìn thấy Chúa được tôn vinh. Đó là một niềm vui thanh khiết, không bị vẩn đục bởi sự ích kỷ.
Trong Thánh Lễ này, khi tấm bánh và ly rượu được dâng lên và trở thành Mình Máu Thánh Chúa, bản thể của bánh và rượu không còn nữa, chúng hoàn toàn "nhỏ đi", hoàn toàn biến đổi để Chúa Kitô hiện diện thực sự. Đó là mẫu gương tuyệt đối của sự hủy mình. Chúng ta hãy cầu xin Chúa Giêsu Thánh Thể, Đấng đã tự hủy mình ra không để đến với chúng ta, ban cho chúng ta một trái tim khiêm nhường.
Lạy Chúa, xin cho Ngài lớn lên trong con. Lớn lên trong ánh mắt con nhìn người khác, lớn lên trong lời con nói, lớn lên trong đôi tay con phục vụ. Và xin cho cái tôi ích kỷ của con ngày một nhỏ đi, để cuộc đời con trở thành một tấm kính trong suốt, không giữ lại chút hình ảnh nào của bản thân, mà chỉ phản chiếu trọn vẹn dung nhan yêu thương của Ngài cho thế giới. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
NGƯỜI BẠN CỦA CHÀNG RỂ: NIỀM VUI ĐƯỢC XÓA MÌNH ĐI ĐỂ CHÚA LỚN LÊN
Hôm nay, chúng ta được Lời Chúa dẫn đưa về lại vùng đất Giu-đê, bên bờ sông Gio-đan lộng gió, nơi dòng nước chảy qua ngàn đời vẫn mang theo những câu chuyện về sự tẩy rửa và tái sinh. Trong khung cảnh ấy, Tin Mừng Gioan hôm nay không vẽ ra cho chúng ta một phép lạ chữa lành, cũng không kể lại một dụ ngôn khó hiểu, mà lại mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh rất đời, rất người, một bức tranh về những giằng co nội tâm, về sự ghen tỵ, về cái tôi, và trên hết, là về một sự khiêm nhường thẳm sâu đến mức trở thành niềm vui trọn vẹn. Câu chuyện xảy ra trong bối cảnh tranh tối tranh sáng của lịch sử cứu độ, khi Cựu Ước đang dần khép lại nơi hình bóng của Gioan Tẩy Giả, và Tân Ước đang bừng sáng nơi Đức Giêsu Kitô. Nhưng chính trong thời khắc giao thời ấy, lòng người lại dậy sóng.
Chúng ta hãy cùng nhau hình dung lại bối cảnh lúc bấy giờ. Đức Giêsu và các môn đệ của Người đi tới miền Giu-đê và làm phép rửa. Cùng lúc ấy, Gioan – người đã từng làm rung chuyển cả hoang địa bằng tiếng hô sám hối – cũng đang làm phép rửa tại Ê-nôn, gần Sa-lim. Kinh Thánh ghi chú rất cụ thể: "vì ở đấy có nhiều nước". Một chi tiết địa lý tưởng chừng khô khan nhưng lại gợi lên một khung cảnh tấp nập. Hai thầy trò, hai nhóm môn đệ, cùng hoạt động trên một vùng đất, cùng một sứ vụ thanh tẩy. Và điều gì đến sẽ phải đến. Sự so sánh xuất hiện. Lời ra tiếng vào bắt đầu nhen nhóm.
Thưa anh chị em, câu chuyện bắt đầu nóng lên từ một cuộc tranh luận. Các môn đệ của Gioan tranh luận với một người Do Thái về việc thanh tẩy. Chúng ta không biết chính xác nội dung cuộc tranh luận là gì, có thể là về nghi thức, về hiệu năng, hay về thẩm quyền. Nhưng điều quan trọng là kết quả của cuộc tranh luận ấy. Nó dẫn đến sự so bì và ghen tức. Họ chạy về mách với thầy mình, giọng điệu đầy vẻ bất bình và lo lắng: "Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy bên kia sông Gio-đan và được thầy làm chứng cho, bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông".
Chúng ta hãy dừng lại một chút ở câu nói này để cảm nhận cái "tình" và cái "tội" của con người. Các môn đệ của Gioan rất thương thầy mình. Họ trung thành, họ nhiệt huyết bảo vệ uy danh cho thầy. Đó là cái tình đáng quý. Nhưng trong cái tình ấy lại ẩn chứa một sự hẹp hòi. Họ không gọi tên Đức Giêsu. Họ gọi Ngài là "người trước đây đã ở với thầy", "người được thầy làm chứng cho". Một cách nói hàm ý rằng: Ông ta là kẻ đến sau, ông ta là kẻ chịu ơn thầy, thầy là người giới thiệu ông ta, vậy mà bây giờ ông ta lại "hớt tay trên", lôi kéo hết đám đông, để thầy ngồi đây vắng vẻ. "Thiên hạ đều đến với ông ấy" – một câu nói phóng đại thường thấy của sự ghen tuông. Chắc chắn không phải tất cả mọi người đều bỏ Gioan, vì Gioan vẫn còn đó, nhưng trong con mắt của sự đố kỵ, sự thành công của người khác luôn là mối đe dọa cho sự tồn tại của chính mình.
Đây là một thực tế rất đau lòng nhưng lại rất thật trong đời sống đức tin và mục vụ của chúng ta. Chúng ta dễ dàng chấp nhận một Thiên Chúa ở xa, nhưng lại khó chấp nhận một người anh em ở gần trổi vượt hơn mình. Ngay cả trong việc đạo đức, việc tông đồ, cái tôi vẫn len lỏi vào. Chúng ta buồn khi thấy hội đoàn khác đông hơn, ca đoàn khác hát hay hơn, vị linh mục khác được yêu mến hơn. Chúng ta nhân danh "bảo vệ chân lý" hay "bảo vệ truyền thống" để che đậy nỗi sợ bị lu mờ. Các môn đệ của Gioan đã rơi vào cái bẫy ấy. Họ tưởng họ đang bảo vệ thầy Gioan, nhưng thực ra họ đang bảo vệ cái tôi tập thể của chính họ. Họ sợ rằng nếu thầy Gioan lu mờ, thì họ – những môn đệ của Gioan – cũng sẽ chẳng còn là gì cả.
Trước cơn sóng gió của lòng ghen tỵ ấy, Gioan Tẩy Giả đã đứng vững như một ngọn hải đăng sừng sững giữa biển khơi. Câu trả lời của ông không chỉ là một lời giải thích, mà là một bài ca tuyệt đẹp về sự khiêm nhường và nhận thức về ân sủng. Ông nói: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban".
Thưa cộng đoàn, đây là chìa khóa vàng để giải mã mọi xung đột về quyền lợi và danh vọng. Gioan đưa tất cả về lại cội nguồn. Mọi sự đều là ân ban. Nếu Đức Giêsu đang thu hút đám đông, đó là do Trời ban. Nếu Gioan có sứ vụ dọn đường, đó cũng là do Trời ban. Không ai có quyền tự hào về những gì mình có, và cũng chẳng ai có quyền ghen tỵ với những gì người khác nhận được. Khi chúng ta ý thức rằng tất cả tài năng, địa vị, thành công, hay sức ảnh hưởng của mình đều là quà tặng chứ không phải là chiến lợi phẩm, chúng ta sẽ nhẹ lòng biết bao. Chúng ta sẽ không còn nhìn người khác như đối thủ, mà như những người cùng được Thiên Chúa trao ban những nén bạc khác nhau để cùng làm lợi cho Nước Trời. Gioan đã dạy cho các môn đệ bài học đầu tiên: Hãy nhìn lên Trời trước khi nhìn ngang sang người khác.
Tiếp đến, Gioan xác định lại căn tính của mình một cách rõ ràng và dứt khoát: "Chính anh em làm chứng cho thầy là thầy đã nói: Tôi đây không phải là Đấng Kitô, mà là kẻ được sai đi trước mặt Người". Gioan không bị cám dỗ bởi quyền lực. Ông biết mình là ai và quan trọng hơn, ông biết mình không phải là ai. Trong một thế giới mà ai cũng muốn làm "cái rốn của vũ trụ", ai cũng muốn mình là nhân vật chính, thì lời khẳng định "Tôi không phải là Đấng Kitô" là một sự giải thoát vĩ đại. Biết giới hạn của mình là khởi đầu của sự khôn ngoan. Gioan không buồn vì mình chỉ là người dọn đường. Ngược lại, ông tìm thấy ý nghĩa của đời mình chính trong việc dọn đường ấy. Ông không cố gắng đóng vai Chúa, không cố gắng níu giữ hào quang không thuộc về mình.
Để các môn đệ hiểu sâu hơn, Gioan đã dùng một hình ảnh rất đỗi thân thương và thấm đẫm chất thơ của văn hóa Do Thái: hình ảnh đám cưới. "Ai cưới cô dâu, người ấy là chú rể. Còn người bạn của chú rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng".
Trong phong tục cưới hỏi của người Do Thái xưa, vai trò của "người bạn chú rể" (shoshben) rất đặc biệt. Đó không chỉ là phù rể như ngày nay, mà là người trung gian, người lo liệu mọi sự để đám cưới diễn ra tốt đẹp, là người canh giữ phòng tân hôn và chỉ khi nghe tiếng nói của chú rể đến, anh ta mới mở cửa và trao cô dâu cho chú rể. Sau khoảnh khắc đó, nhiệm vụ của anh ta hoàn tất. Anh ta lùi lại vào bóng tối, nhường trọn vẹn sân khấu và ánh sáng cho cặp tân hôn.
Gioan ví mình là người bạn ấy. Đức Giêsu là Chú Rể, và Dân Chúa (nhân loại mới) là Cô Dâu. Gioan không phải là Chú Rể, và ông không bao giờ có ý định chiếm đoạt Cô Dâu cho riêng mình. Nếu một người bạn của chú rể mà lại buồn bã khi thấy cô dâu chạy đến với chú rể, thì đó là một người bạn tồi, một kẻ phản bội. Ngược lại, niềm vui của người bạn chính là thấy chú rể và cô dâu gặp nhau. Gioan nói: "Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy bây giờ đã trọn vẹn".
Anh chị em thân mến, có bao giờ chúng ta suy nghĩ về "niềm vui trọn vẹn" theo cách này chưa? Thế gian dạy chúng ta rằng niềm vui trọn vẹn là khi mình chiến thắng, khi mình được tung hô, khi mình sở hữu tất cả. Nhưng Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta: Niềm vui trọn vẹn là khi chúng ta hoàn thành sứ mạng làm cầu nối, và sau đó lùi lại để người khác được gặp gỡ Chúa.
Làm cha mẹ, niềm vui trọn vẹn không phải là giữ con cái mãi trong vòng tay mình, mà là thấy con cái trưởng thành, tự đứng trên đôi chân và bước đi, dù điều đó đồng nghĩa với việc vai trò của cha mẹ dần mờ nhạt đi trong cuộc đời con. Làm thầy cô giáo, niềm vui là thấy học trò giỏi hơn mình, bay xa hơn mình ("con hơn cha là nhà có phúc"). Làm linh mục, làm người tông đồ, niềm vui không phải là giáo dân lệ thuộc vào mình, sùng bái mình, mà là làm sao để họ gặp được Đức Kitô, yêu mến Đức Kitô, và sống với Ngài, ngay cả khi họ quên mất tên vị linh mục đã làm phép rửa hay giảng dạy cho họ. Đó là một tình yêu không chiếm hữu. Một tình yêu cao thượng. Gioan đã đạt đến đỉnh cao của sự tự do nội tâm đó. Ông vui không phải vì ông thành công, mà vì Chú Rể đã đến. Tiếng nói của Chú Rể vang lên, và thế là đủ.
Và rồi, từ đỉnh cao của niềm vui ấy, Gioan thốt lên một câu nói đã trở thành châm ngôn sống cho mọi Kitô hữu qua mọi thời đại, một câu nói ngắn gọn nhưng gói ghém cả một chương trình sống thiêng liêng vĩ đại: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi".
Trong bản văn Latinh, câu này là: Illum oportet crescere, me autem minui. "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại". "Phải" ở đây không phải là một sự ép buộc miễn cưỡng, không phải là một sự cam chịu đắng cay kiểu "thôi đành nhường bước". Chữ "phải" (dei / oportet) ở đây mang ý nghĩa của một tất yếu thánh thiêng, một quy luật của tình yêu. Như bình minh lên thì ánh sao mai phải tắt. Sao mai tắt không phải vì nó bị tiêu diệt, mà vì nó đã hoàn thành sứ mạng báo hiệu mặt trời. Ánh sáng của nó hòa vào ánh sáng rực rỡ của mặt trời. Sự lu mờ của Gioan là điều kiện để sự rạng ngời của Đức Kitô được hiển lộ.
Nhưng thưa anh chị em, áp dụng câu nói này vào cuộc sống thực tế trầy trật biết bao! Bản năng tự nhiên của con người là muốn mình lớn lên. Chúng ta muốn cái tôi của mình phình to ra. Chúng ta muốn danh tiếng mình vang xa. Chúng ta muốn túi tiền mình dày lên. Chúng ta muốn quyền lực mình gia tăng. Nói "tôi phải nhỏ lại" là đi ngược lại hoàn toàn với lực hấp dẫn của thói đời.
"Chúa lớn lên và tôi nhỏ lại" không có nghĩa là chúng ta phải tự ti, mặc cảm, hay hủy hoại bản thân mình. Thiên Chúa không cần những con người yếu nhược, bạc nhược. Sự "nhỏ lại" ở đây là sự nhỏ lại của cái "tôi" ích kỷ, cái "tôi" kiêu ngạo, cái "tôi" thích đóng vai chúa tể. Khi cái tôi tự ái nhỏ lại, Chúa của sự tha thứ sẽ lớn lên trong ta. Khi cái tôi tham lam nhỏ lại, Chúa của sự quảng đại sẽ lớn lên trong ta. Khi cái tôi nóng giận nhỏ lại, Chúa của sự hiền hòa sẽ lớn lên trong ta. Khi cái tôi lo lắng, toan tính nhỏ lại, Chúa của sự bình an và phó thác sẽ lớn lên trong ta.
Đó là một quá trình đau đớn, thưa anh chị em. Giống như hạt lúa mì phải thối đi mới sinh nhiều bông hạt. Sự "lu mờ đi" của Gioan là một cái chết tiệm tiến. Ông từ một tiên tri lừng lẫy bên sông Gio-đan, rồi bị bắt vào ngục tối, bị lãng quên, và cuối cùng chết dưới lưỡi gươm của một bạo chúa chỉ vì một điệu múa mua vui. Xét theo tiêu chuẩn trần gian, cuộc đời Gioan kết thúc trong bi kịch và thất bại: mất hết môn đệ, mất tự do, mất mạng sống. Nhưng dưới cái nhìn đức tin, đó là một sự "lu mờ" huy hoàng. Vì chính khi ông hoàn toàn xóa mình đi, thì Đức Kitô bắt đầu cuộc hành trình cứu độ nhân loại. Gioan đã làm trọn vẹn vai trò của tiếng kêu trong hoang địa: khi Lời (Ngôi Lời) đã đến, thì tiếng kêu im bặt.
Nhìn vào xã hội và Giáo hội hôm nay, chúng ta thấy biết bao nhiêu xung đột, chia rẽ cũng chỉ vì chúng ta không chịu "nhỏ lại". Trong gia đình, vợ chồng cãi nhau vì ai cũng muốn cái lý của mình là to nhất, không ai chịu nhường ai. Trong cộng đoàn, người ta tranh giành ảnh hưởng, kèn cựa vị trí. Chúng ta thích làm người nổi bật hơn là làm người phục vụ âm thầm. Chúng ta thích được người ta nhắc tên hơn là được Chúa ghi tên trong Sổ Hằng Sống.
Lời Chúa hôm nay mời gọi mỗi người chúng ta hãy làm một cuộc kiểm thảo lương tâm sâu sắc. Trong những chọn lựa hàng ngày, tôi đang tìm cách để "tôi lớn lên" hay để "Chúa lớn lên"? Khi tôi làm một việc thiện, tôi có khéo léo khoe khoang để người ta khen ngợi (tôi lớn lên), hay tôi làm trong thầm lặng để Danh Cha cả sáng (Chúa lớn lên)? Khi tôi gặp thất bại hay bị hiểu lầm, tôi có gân cổ lên cãi lý để bảo vệ danh dự (tôi lớn lên) hay tôi khiêm tốn đón nhận như một cơ hội để tham dự vào sự thương khó của Chúa (Chúa lớn lên)?
Thưa ông bà anh chị em, Cuộc đời người Kitô hữu là một cuộc chuyển giao liên tục. Chuyển giao từ "tôi" sang "Chúa". Mục đích cuối cùng của đời sống tâm linh không phải là chúng ta trở nên vĩ đại, mà là chúng ta trở nên trong suốt, để qua chúng ta, người ta nhìn thấy Chúa. Như tấm kính cửa sổ, nếu nó sạch và trong, người ta sẽ nhìn thấy ánh sáng mặt trời tràn vào phòng và quên mất sự hiện diện của tấm kính. Nhưng nếu tấm kính bám đầy bụi bẩn hay được trang trí quá cầu kỳ, người ta sẽ chỉ nhìn thấy tấm kính mà không thấy ánh sáng. Gioan Tẩy Giả đã chọn làm tấm kính trong suốt ấy.
Đặc biệt, lời mời gọi này thật khẩn thiết cho những ai đang nắm giữ những trách nhiệm: các linh mục, tu sĩ, các bậc cha mẹ, các trưởng hội đoàn. Sẽ đến lúc chúng ta phải lùi lại. Sẽ đến lúc sức khỏe, trí tuệ và khả năng của chúng ta không còn như trước. Sẽ đến lúc một thế hệ mới, trẻ trung hơn, tài năng hơn xuất hiện. Đó là lúc chúng ta phải đối diện với "hội chứng Gioan Tẩy Giả". Liệu chúng ta có đủ can đảm và niềm vui để nói: "Các con hãy tiến lên, cha/mẹ sẽ lùi lại"? Liệu chúng ta có vui mừng khi thấy người kế nhiệm mình làm tốt hơn mình không? Hay chúng ta sẽ ngấm ngầm mong cho họ thất bại để chứng tỏ "không có tôi là không xong"? Học bài học của Gioan là học cách rút lui trong danh dự, rút lui trong niềm vui, và rút lui trong tin yêu. Bởi vì công trình này là của Chúa, không phải của ta. Ta chỉ là đầy tớ vô dụng, làm việc bổn phận phải làm mà thôi.
Và một khía cạnh cuối cùng, thưa anh chị em, đó là niềm hy vọng cho những ai đang cảm thấy mình "bé nhỏ", "thua thiệt" trong cuộc đời. Có thể anh chị em không giàu có, không chức quyền, không ai biết đến. Có thể anh chị em đang phải chịu đựng những căn bệnh làm thân xác hao mòn, làm khả năng hoạt động "lu mờ đi". Đừng buồn. Trong cái "nhỏ bé" đó, Đức Kitô có cơ hội để lớn lên mạnh mẽ nhất. Chính khi thánh Phaolô yếu đuối, là lúc sức mạnh Chúa được tỏ hiện. Những đau khổ âm thầm, những hy sinh không tên, những lời cầu nguyện trong đêm tối của anh chị em chính là mảnh đất màu mỡ để hạt giống Giêsu nảy mầm và vươn cao.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con cảm tạ Chúa vì tấm gương tuyệt vời của Thánh Gioan Tẩy Giả. Xin chữa lành thói ghen tỵ, so bì trong lòng chúng con. Xin cho chúng con hiểu rằng, được làm bạn của Chúa, được nghe tiếng Chúa, được phục vụ Chúa đã là phần thưởng lớn nhất rồi. Xin ban cho chúng con ơn can đảm để mỗi ngày dám cắt tỉa cái tôi cồng kềnh của mình, dám chấp nhận sự thua thiệt, dám lùi vào bóng tối của sự khiêm hạ, để trong mọi sự, Chúa được tôn vinh, Chúa được lớn lên, và tình yêu Chúa được lan tỏa đến muôn người. Chúng con ước ao, đến cuối cuộc đời, chúng con có thể mỉm cười nói như Gioan: Niềm vui của con bây giờ đã trọn vẹn, vì con đã tan biến đi trong Chúa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
NIỀM VUI TRỌN VẸN
Lời Chúa mà chúng ta vừa nghe vang lên không chỉ như một bản tường thuật lịch sử, mà còn như một bản tình ca dịu dàng, một lời mời gọi thiết tha chạm đến những ngõ ngách sâu thẳm nhất của tâm hồn. Đó là lời mời gọi về niềm vui, về sự khiêm hạ và về một tình yêu trung thành tuyệt đối. Hình ảnh thánh Gioan Tẩy Giả đứng bên bờ sông Gio-đan, giữa những tranh luận và xao động, đã trở thành một biểu tượng bất hủ cho thái độ sống của người môn đệ đích thực. Ông không phải là ánh sáng, nhưng ông là người chứng kiến ánh sáng; ông không phải là Chàng Rể, nhưng ông là người bạn thân thiết nhất, người tìm thấy niềm vui trọn vẹn khi nghe tiếng nói của Chàng Rể. Và chính trong câu chuyện ấy, chúng ta tìm thấy bóng dáng của chính mình, tìm thấy câu trả lời cho những băn khoăn, trăn trở về vị trí của mình giữa thế gian này.
Khởi đi từ bối cảnh Tin Mừng, chúng ta thấy thánh Gioan Tẩy Giả đang đứng trước một cuộc khủng hoảng mà theo tiêu chuẩn của người đời, đó là sự thất bại. Các môn đệ của ông chạy đến với vẻ hốt hoảng, mang theo sự ghen tị và lo lắng: "Thưa Thầy, người trước đây đã ở cùng Thầy bên kia sông Gio-đan, người mà Thầy đã làm chứng cho, bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và mọi người đều đến với ông ấy!". Lời phàn nàn này chứa đựng một sự so sánh đầy cay đắng. Họ sợ thầy mình bị lãng quên, sợ mất đi tầm ảnh hưởng, sợ đám đông sẽ rời bỏ họ để chạy theo một "ngôi sao mới" là Giê-su. Đó là tâm lý rất thường tình của con người, tâm lý sợ bị thay thế, sợ bị lu mờ. Nhưng chính trong khoảnh khắc đầy thử thách ấy, Gioan Tẩy Giả đã thốt lên những lời vàng ngọc, những lời mà cho đến ngàn đời sau vẫn là kim chỉ nam cho đời sống tâm linh của chúng ta: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban".
Câu nói này của Gioan Tẩy Giả như một gáo nước lạnh tạt vào ngọn lửa đố kỵ, nhưng đồng thời cũng là dòng suối mát lành tưới gội tâm hồn đang khô cằn vì tham vọng. "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban". Lời này xác lập một chân lý nền tảng: Tất cả là hồng ân. Sự hiện hữu của chúng ta, hơi thở, tài năng, công việc, vị trí xã hội, và cả những người thân yêu bên cạnh, tất cả không phải là chiến lợi phẩm chúng ta giành giật được, mà là quà tặng nhưng không từ tay Cha trên trời. Khi con người ta quên mất nguồn gốc của những gì mình có, họ bắt đầu kiêu ngạo khi thành công và tuyệt vọng khi thất bại. Họ nghĩ rằng hào quang là do mình tạo ra, nên họ sợ mất nó. Nhưng Gioan thì khác. Ông hiểu rõ mình là ai. Ông biết rằng sứ vụ của ông là ơn ban, và sự xuất hiện của Đức Giê-su cũng là một ơn ban vĩ đại hơn nữa. Vì thế, thay vì lo giữ ghế, giữ vị thế, ông bình an đón nhận sự sắp đặt của Thiên Chúa. Sáng nay, khi suy ngẫm về điều này, mỗi người chúng ta hãy tự hỏi: Tôi có đang nắm chặt những gì mình có như thể chúng là của riêng tôi không? Hay tôi đang xòe rộng bàn tay để tạ ơn và sẵn sàng trao lại khi Chúa muốn? Nếu chúng ta xác tín rằng mọi sự do Trời ban, thì thành công của người khác sẽ không làm chúng ta ghen tức, và thất bại của chính mình sẽ không làm chúng ta ngã gục.
Từ nền tảng của lòng biết ơn và sự khiêm tốn ấy, Gioan Tẩy Giả dẫn chúng ta đi sâu hơn vào mầu nhiệm của mối tương quan với Đức Giê-su qua hình ảnh "người bạn của chàng rể". Trong phong tục đám cưới Do Thái xưa, vai trò của người bạn chàng rể rất quan trọng nhưng cũng rất tế nhị. Anh ta là người lo toan mọi sự, là người dẫn cô dâu đến với chú rể, là người canh gác bên ngoài phòng tân hôn. Nhưng có một điều anh ta tuyệt đối không bao giờ làm: đó là chiếm lấy vị trí của chú rể. Niềm vui của anh ta không phải là được cô dâu chú ý, mà là được thấy chú rể hạnh phúc. Gioan nói: "Ai cưới cô dâu, người ấy là chàng rể. Còn người bạn của chàng rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng". Đây là một hình ảnh tuyệt đẹp về đời sống mục vụ và đời sống thiêng liêng. Chúng ta, những linh mục, tu sĩ, hay những giáo dân đang phục vụ trong các hội đoàn, chúng ta chỉ là "người bạn của chàng rể". Giáo hội là hiền thê của Chúa Ki-tô, không phải của chúng ta. Các linh hồn là của Chúa, không phải là "người hâm mộ" của chúng ta.
Sâu sắc hơn, thánh Gioan nhấn mạnh đến chi tiết: "vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng". Tại sao lại là tiếng nói? Tiếng nói là biểu hiện của sự hiện diện sống động, của sự giao tiếp và thân mật. Trong một đám cưới rộn rã tiếng nhạc, tiếng cười nói của khách khứa, tiếng ồn ào của tiệc tùng, người bạn thân vẫn nhận ra tiếng nói của chàng rể. Niềm vui của Gioan không đến từ việc đám đông tung hô ông, mà đến từ việc ông nghe được tiếng Chúa Giê-su bắt đầu giảng dạy, tiếng Chúa Giê-su gọi tên các môn đệ, tiếng Chúa Giê-su loan báo Tin Mừng Nước Trời. Đó là "niềm vui trọn vẹn". Niềm vui thế gian thường ồn ào và chóng vắng, nó phụ thuộc vào việc chúng ta có được tâng bốc hay không. Nhưng niềm vui của người môn đệ thì sâu lắng và bền vững, vì nó đặt nền tảng trên việc lắng nghe và gặp gỡ Chúa.
Lạy Chúa, lời kinh sáng nay của chúng con đã thốt lên rằng: "Trong một thế giới ồn ào với quá nhiều tạp âm của danh vọng và hưởng thụ, đôi khi con đã để tai mình trở nên nặng nề trước tiếng Chúa". Quả thực, chúng ta đang sống trong một thời đại của tiếng ồn. Tiếng ồn của xe cộ, của công nghệ, và nguy hiểm hơn là tiếng ồn của những toan tính, của lòng tham và sự kiêu ngạo trong chính nội tâm mình. Những tạp âm ấy lấn át tiếng nói dịu dàng của Chàng Rể. Chúng ta nghe thấy tiếng khen chê của dư luận rõ hơn tiếng lương tâm; chúng ta nghe thấy tiếng mời gọi của vật chất rõ hơn tiếng mời gọi của tình yêu. Để có được niềm vui trọn vẹn như Gioan, chúng ta cần phải học cách "đứng lặng". Gioan đã phải rút vào hoang địa, tránh xa những phồn hoa đô hội để tai mình được thanh luyện. Cũng vậy, giữa bộn bề công việc, chúng ta cần những khoảng lặng linh thiêng. Chỉ khi tâm hồn lắng dịu, ta mới nghe được tiếng Chúa – tiếng nói của sự an ủi khi ta sầu khổ, tiếng nói của chân lý khi ta lạc lối, và tiếng nói của lòng lân tuất khi ta vấp ngã.
Và khi đã nghe được tiếng Chàng Rể, khi đã nhận ra niềm vui đích thực, thánh Gioan Tẩy Giả đưa ra một quy tắc sống, một công thức thánh thiện mà bất cứ ai muốn nên thánh đều phải thuộc nằm lòng: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi". Trong nguyên bản La-tinh, câu này là "Illum oportet crescere, me autem minui". Nó không phải là một sự cam chịu miễn cưỡng, mà là một sự "tự nguyện lu mờ" đầy hân hoan. Hãy tưởng tượng về ngôi sao Mai vào lúc rạng đông. Khi mặt trời chưa lên, sao Mai tỏa sáng rực rỡ, dẫn đường cho người lữ khách. Nhưng khi mặt trời – vầng dương thực sự – xuất hiện, sao Mai không tắt, nó chỉ mờ đi để nhường chỗ cho ánh sáng chói chang hơn. Nếu sao Mai cứ cố gắng tỏa sáng cạnh mặt trời, nó sẽ trở nên vô duyên và thừa thãi. Gioan Tẩy Giả chính là ngôi sao Mai ấy, và Đức Giê-su là Mặt Trời Công Chính. Gioan biết rằng sứ mạng của ông là dọn đường, và khi Đường, Sự Thật và Sự Sống đã đến, thì người dọn đường phải lùi lại phía sau.
"Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" – lời này nghe thì đẹp, nhưng thực hành thì đau đớn vô cùng. Bản năng con người là muốn cái "tôi" của mình phình to ra. Chúng ta muốn ý kiến của mình được chấp nhận, công lao của mình được ghi nhận, hình ảnh của mình được tôn vinh. Chúng ta sợ bị lãng quên, sợ bị coi thường. Để cái "tôi" nhỏ lại, chúng ta phải trải qua những cuộc cắt tỉa đau đớn. Đó là khi chúng ta chấp nhận làm một công việc âm thầm không ai biết đến thay vì đứng trên bục vinh quang. Đó là khi chúng ta nhường lời khen ngợi cho người khác dù mình có công đóng góp. Đó là khi chúng ta chấp nhận bị hiểu lầm mà không cần thanh minh, miễn là việc đó tốt cho công việc chung của Nhà Chúa. "Lu mờ đi" không có nghĩa là chúng ta trở nên vô dụng hay thụ động, mà là chúng ta trở nên trong suốt. Một tấm kính cửa sổ sạch sẽ là tấm kính mà người ta nhìn xuyên qua nó để thấy phong cảnh bên ngoài, chứ không phải dừng lại để ngắm vết bẩn trên kính. Chúng ta hãy cầu xin để trở nên những tấm kính trong suốt như thế, để qua cách sống, lời nói và hành động của chúng ta, người khác không nhìn thấy sự tài giỏi của ta, mà nhìn thấy lòng thương xót của Chúa.
Hãy nhìn vào thực tế đời sống hằng ngày để thấy thách đố này hiện diện ở khắp nơi. Trong gia đình, cha mẹ phải "lu mờ đi" cái tôi áp đặt để lắng nghe và thấu hiểu con cái, để tình yêu thương của Chúa được lớn lên trong mái ấm. Vợ chồng phải "lu mờ đi" lòng tự ái để biết xin lỗi và tha thứ, để sự hòa thuận của Chúa ngự trị. Trong cộng đoàn giáo xứ, những người làm công tác mục vụ phải "lu mờ đi" thói ham danh, ham quyền để phục vụ như người tôi tớ, để khuôn mặt của Đức Ki-tô Mục Tử được hiện diện rõ nét. Có bao giờ chúng ta làm việc thiện mà chỉ mong được xướng tên? Có bao giờ chúng ta phục vụ mà trong lòng đầy hậm hực vì không ai khen ngợi? Nếu có, thì đó là lúc cái "tôi" đang nổi lên, che khuất Chúa. Lời cầu nguyện của chúng ta hôm nay thật thấm thía: "Xin đừng để con tìm kiếm lời khen ngợi cho mình, nhưng chỉ khát khao sao cho danh Chúa được cả sáng".
Niềm vui của Gioan là niềm vui của sự tự do. Ông tự do đối với danh vọng, tự do đối với sự đố kỵ, và tự do đối với chính bản thân mình. Khi người ta không còn bám víu vào cái tôi, người ta sẽ nhẹ nhàng thanh thoát. Gioan không buồn khi các môn đệ bỏ ông đi theo Chúa Giê-su, trái lại, đó là mục đích của đời ông. Ông đã thành công trong việc... thất bại về mặt thế gian, để thành công tuyệt đối trong chương trình cứu độ. Ông đã dẫn các môn đệ đến trao tay cho Chúa Giê-su, và rồi ông đứng sang một bên, nhìn họ hạnh phúc bên Thầy mới, và ông mỉm cười. Nụ cười ấy là nụ cười của sự mãn nguyện, của một người lính canh đã hoàn thành ca gác và trao lại thành trì cho vị Vua đích thực.
Trở lại với tâm tình buổi sớm mai trong lời kinh nguyện, chúng ta xin Chúa cho chúng ta biết "bằng lòng với những gì Chúa ban và sử dụng chúng để làm sáng danh Ngài, chứ không phải để đánh bóng bản thân". Đây là một gợi ý mục vụ sâu sắc cho lối sống của người Ki-tô hữu hiện đại. Chúng ta thường bị cuốn vào vòng xoáy của việc "đánh bóng bản thân" trên mạng xã hội, trong các mối quan hệ. Chúng ta xây dựng những bức tượng đài giả tạo về sự hoàn hảo của mình. Nhưng Chúa không cần những bức tượng đài đó. Chúa cần những con người chân thật, biết nhận mình là bất toàn, biết mình chỉ là "tiếng kêu trong hoang địa" chứ không phải là Lời. Khi chúng ta chấp nhận sự nhỏ bé của mình, chúng ta mới có chỗ cho Chúa ngự vào. Chúa Giê-su không thể tăng trưởng trong một trái tim đã quá chật chội vì cái tôi to đùng. Ngài chỉ có thể lớn lên trong một trái tim khiêm hạ, trống rỗng và khao khát.
"Người phải lớn lên" – nghĩa là tình yêu của Ngài phải chi phối mọi quyết định của tôi. Sự thật của Ngài phải là thước đo cho lời nói của tôi. Sự bao dung của Ngài phải là cách hành xử của tôi. Khi tôi tha thứ cho người xúc phạm mình, đó là lúc tôi để Chúa lớn lên và cái tôi thù hận nhỏ lại. Khi tôi chia sẻ cơm áo cho người nghèo, đó là lúc tôi để Chúa lớn lên và cái tôi ích kỷ nhỏ lại. Khi tôi trung thực trong làm ăn dù bị thua thiệt, đó là lúc tôi để Chúa lớn lên và cái tôi tham lam nhỏ lại. Mỗi ngày sống là một cuộc chiến đấu không ngừng để thực hiện cuộc chuyển giao quyền lực này: từ sự cai trị của cái tôi sang vương quyền của Đức Ki-tô.
Kính thưa cộng đoàn, hành trình "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" không phải là một hành trình đi vào ngõ cụt hay sự diệt vong. Ngược lại, đó là hành trình đi vào sự sống viên mãn. Bởi vì khi chúng ta càng nhỏ bé, chúng ta càng gần với Chúa. Khi chúng ta trút bỏ vinh quang hư ảo, chúng ta được mặc lấy vinh quang đích thực của con cái Chúa. Niềm vui mà Gioan Tẩy Giả cảm nghiệm được bên bờ sông Gio-đan năm xưa cũng chính là niềm vui đang chờ đợi chúng ta hôm nay. Đó không phải là niềm vui ồn ào của lễ hội, mà là niềm vui sâu lắng của sự gặp gỡ, của sự thuộc về.
Hôm nay, khi bước ra khỏi thánh đường này để trở về với cuộc sống thường nhật, chúng ta hãy mang theo hình ảnh của người bạn chàng rể. Hãy nhìn vào những người xung quanh – đồng nghiệp, vợ chồng, con cái, những người nghèo khổ – và tự nhủ: Tôi phải làm sao để dẫn họ đến với Chàng Rể Giê-su? Tôi phải làm sao để qua tôi, họ nghe được tiếng nói yêu thương của Ngài? Đừng buồn nếu không ai biết đến công lao của bạn. Đừng nản lòng nếu bạn bị hiểu lầm hay bị lu mờ. Hãy nhớ rằng, phần thưởng của bạn không nằm ở những tràng pháo tay của thế gian, mà nằm ở ánh mắt yêu thương của Chàng Rể Giê-su, Đấng thấu suốt mọi sự kín đáo.
Lạy Chúa Giê-su, Chàng Rể của linh hồn con, xin hãy đến và chiếm lấy trọn vẹn tâm hồn con. Xin hãy lớn mạnh trong con mỗi ngày, để từng suy nghĩ, lời nói và việc làm của con đều mang hơi thở của Ngài. Xin giúp con can đảm đập tan những ngai vàng của sự kiêu ngạo trong lòng, để nhường chỗ cho Ngài ngự trị. Và xin cho con, dù chỉ là một người tôi tớ vô dụng, luôn giữ được niềm vui trọn vẹn khi nghe tiếng Ngài gọi tên, để con sống và chết trong tư cách là người bạn trung thành của Ngài. Xin cho niềm vui ấy lan tỏa đến mọi người con gặp gỡ, để thế giới này nhận biết rằng: Ngài là Đấng phải đến, là nguồn mạch mọi niềm vui và là Ánh Sáng thật của trần gian.
Ước gì mỗi người chúng ta, trong ngày sống hôm nay, đều trở thành một Gioan Tẩy Giả mới, biết lùi lại để Chúa tiến lên, biết im lặng để Lời Chúa vang xa, và biết tan biến đi để Tình Yêu Chúa hiện hữu. Đó chính là con đường dẫn đến niềm vui trọn vẹn, niềm vui không bao giờ tàn phai. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
KHÚC KHẢI HOÀN CỦA SỰ KHIÊM HẠ VÀ TỰ HỦY
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng chúng ta vừa nghe đưa chúng ta trở về với bối cảnh của dòng sông Gio-đan và dòng suối tại Ê-nôn, nơi những dòng nước thanh tẩy đang chảy, nhưng đồng thời cũng là nơi những dòng chảy của cảm xúc con người, của sự ghen tuông và lòng quảng đại, của bóng tối ích kỷ và ánh sáng sự thật đang giao thoa mạnh mẽ. Câu chuyện hôm nay không chỉ là một ghi chép lịch sử về sự chuyển giao sứ vụ giữa Gioan Tẩy Giả và Đức Giêsu, mà còn là một bản trường ca về linh đạo phục vụ, một bài học cốt lõi cho bất cứ ai muốn bước theo con đường làm môn đệ, và đặc biệt là cho những ai đang nắm giữ những trách nhiệm lãnh đạo trong cộng đoàn Dân Chúa. Chúng ta bắt gặp ở đây một cuộc khủng hoảng, một lời giải đáp và một lời mời gọi vươn tới đỉnh cao của sự thánh thiện: đó là tìm thấy niềm vui trong sự lu mờ của chính mình.
Bối cảnh khởi đi từ một sự so sánh đầy tính trần thế. Khi ấy, Đức Giêsu và các môn đệ đến miền Giu-đê và làm phép rửa, trong khi Gioan cũng đang làm việc ấy tại Ê-nôn. Một bức tranh tưởng chừng như êm ả của hai thầy trò cùng hoạt động, nhưng sóng gió đã nổi lên từ lòng người. Các môn đệ của Gioan, những người đã gắn bó, đã hy sinh và đặt trọn niềm tin vào thầy mình, bỗng cảm thấy bất an. Họ chạy đến với Gioan và thốt lên những lời đầy vẻ trách móc và ghen tị: “Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy bên kia sông Gio-đan và được thầy làm chứng cho, bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông”. Trong lời nói này chứa đựng một nỗi đau của sự mất mát và cái tôi bị tổn thương. Họ dùng chữ "người trước đây đã ở với thầy" như muốn nhắc nhở rằng Đức Giêsu từng là người đến sau, người chịu phép rửa từ Gioan, người ở vị thế thấp hơn. Và nỗi đau lớn nhất của họ nằm ở cụm từ "thiên hạ đều đến với ông". Đây là cơn cám dỗ muôn thuở của con người, đặc biệt là những người làm việc đạo: cám dỗ về những con số, về sự ảnh hưởng, và về quyền sở hữu đám đông. Họ sợ thầy mình bị lãng quên, sợ vị thế độc tôn của nhóm mình bị lung lay. Họ nhìn sự thành công của Đức Giêsu như một thất bại của Gioan.
Thế nhưng, phản ứng của Gioan Tẩy Giả đã xua tan mọi bóng tối của sự tị hiềm, mở ra một chân trời thần học và mục vụ sâu thẳm. Gioan không bị cuốn vào vòng xoáy của sự so sánh. Ông đứng vững trên nền tảng của chân lý về nguồn gốc ơn ban. Câu trả lời đầu tiên của ông là một định đề thần học nền tảng: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban". Chỉ một câu nói này thôi đã đủ để giải phóng con người khỏi mọi gánh nặng của khao khát quyền lực hay danh vọng. Gioan ý thức rõ ràng rằng sứ vụ của ông là một quà tặng, không phải là một tài sản riêng tư. Nếu Đức Giêsu đang thu hút mọi người, thì đó cũng là ý định của Trời cao, và nếu Gioan đang dần mất đi đám đông, đó cũng nằm trong sự quan phòng của Thiên Chúa. Khi một người mục tử, một người cha, người mẹ hay bất cứ ai nhận ra rằng mọi sự mình có, từ vị trí, tài năng cho đến con cái hay giáo dân, đều là "của Trời ban" chứ không phải do mình tạo ra, người ấy sẽ không còn sợ hãi khi phải trao lại hay khi thấy người khác trổi vượt hơn mình. Sự bình an của Gioan đến từ việc ông biết rõ mình là ai và mình đứng ở đâu trong chương trình cứu độ. Ông nhắc lại cho các môn đệ: "Tôi không phải là Đấng Kitô, mà là kẻ được sai đi trước mặt Người". Sự khiêm nhường đích thực không phải là chối bỏ tài năng của mình, mà là nhận biết đúng vị trí của mình. Gioan là tiếng kêu, không phải là Lời; ông là ngọn đèn, không phải là Ánh Sáng; ông là người dọn đường, không phải là Đích Đến.
Để diễn tả sâu sắc hơn mầu nhiệm của mối tương quan giữa ông và Đức Giêsu, Gioan đã dùng một hình ảnh tuyệt đẹp và đầy ý nghĩa trong truyền thống Kinh Thánh: hình ảnh đám cưới. Ông nói: "Ai cưới cô dâu, người ấy là chú rể. Còn người bạn của chú rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng". Trong truyền thống Cựu Ước, Thiên Chúa thường được ví là Chồng, là Chàng Rể của dân Israel. Khi Gioan gọi Đức Giêsu là Chú Rể, ông đang tuyên xưng thiên tính của Đức Giêsu, Người là Thiên Chúa đang đến để kết duyên với nhân loại, với Hội Thánh là Cô Dâu. Còn Gioan, ông tự nhận mình là "người bạn của chú rể". Trong phong tục Do Thái xưa, người bạn của chú rể (gọi là Shoshben) đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Người này là trung gian sắp xếp cuộc hôn nhân, chuẩn bị mọi sự cho lễ cưới, và nhiệm vụ quan trọng nhất là canh giữ phòng tân hôn, chờ đợi chú rể đến. Khi nghe tiếng nói của chú rể vang lên, nghĩa là chú rể đã đến để đón nhận cô dâu, thì nhiệm vụ của người bạn hoàn tất. Người bạn đó không ghen tị vì chú rể chiếm lấy cô dâu, trái lại, niềm vui của anh ta chỉ trọn vẹn khi thấy chú rể và cô dâu gặp nhau.
Đây chính là chìa khóa mục vụ sâu sắc nhất mà Tin Mừng hôm nay gửi đến chúng ta. Gioan Tẩy Giả không tìm kiếm Cô Dâu (tức là dân chúng, là các tín hữu) cho riêng mình. Ông biết Cô Dâu thuộc về Chú Rể. Bi kịch của nhiều người làm công tác tông đồ ngày nay là đôi khi chúng ta hành xử như thể chúng ta là chú rể. Chúng ta muốn giáo dân, muốn cộng đoàn, muốn sự chú ý thuộc về mình. Chúng ta đau khổ khi người khác thành công hơn, chúng ta khó chịu khi một hội đoàn khác phát triển mạnh mẽ hơn hội đoàn của mình. Nhưng Gioan dạy chúng ta rằng: niềm vui của người tông đồ là làm cho con người gặp gỡ Thiên Chúa, chứ không phải là giữ chặt con người lại với mình. Nếu chúng ta là người bạn của chú rể, chúng ta phải biết đứng sang một bên. Khi Đức Giêsu xuất hiện, khi ân sủng của Ngài chạm đến tâm hồn người khác, thì người làm trung gian phải rút lui. Niềm vui của Gioan là "nghe tiếng nói của chàng". Ông vui không phải vì ông thành công, mà vì Đức Giêsu đã đến. Đó là một niềm vui vô vị lợi, một niềm vui đã được thanh luyện khỏi mọi bám víu của bản ngã. Ông khẳng định: "Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy bây giờ đã trọn vẹn". Một niềm vui trọn vẹn không nằm ở chỗ chiếm hữu, mà nằm ở chỗ trao ban và hoàn tất sứ mạng.
Đỉnh cao của bài Tin Mừng và cũng là châm ngôn sống của mọi Kitô hữu nằm ở câu kết luận đầy dứt khoát: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, động từ "phải" (dei) diễn tả một sự tất yếu của kế hoạch Thiên Chúa, một quy luật không thể đảo ngược. Đức Giêsu lớn lên, nổi bật lên không chỉ về danh tiếng, mà là về vai trò cứu độ. Còn Gioan nhỏ đi, lu mờ đi, không phải là một sự thất bại hay tủi nhục, mà là một sự hoàn tất đẹp đẽ như ánh sao mai mờ dần khi mặt trời xuất hiện. Sao mai không chết, nó chỉ nhường chỗ cho nguồn sáng lớn hơn mà nó đã loan báo. Quy luật "Người lớn lên, tôi nhỏ lại" là quy luật của sự sống thiêng liêng. Nếu cái "tôi" của chúng ta cứ mãi to phình ra với những tự ái, kiêu căng, và ham muốn được tôn vinh, thì Đức Kitô sẽ không có chỗ để lớn lên trong tâm hồn chúng ta và trong cộng đoàn của chúng ta.
Suy niệm về điều này, chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống đức tin và sứ vụ của mình. Trong gia đình, cha mẹ là những Gioan Tẩy Giả cho con cái. Cha mẹ sinh thành, dưỡng dục, và hướng dẫn con cái đến với chân lý, đến với Chúa. Nhưng sẽ đến lúc, cha mẹ phải chấp nhận "lu mờ đi" để con cái được trưởng thành, để chúng được trực tiếp đối diện và bước đi với Chúa. Nhiều bậc cha mẹ đau khổ vì muốn kiểm soát con cái mãi mãi, muốn con cái sống theo ý mình thay vì ý Chúa. Học nơi Gioan là học cách buông tay trong tin yêu, vui mừng khi thấy con cái mình thuộc về Chúa hơn là thuộc về mình. Trong cộng đoàn giáo xứ hay các hội đoàn, những người lãnh đạo, giáo lý viên, huynh trưởng cũng là những người bạn của Chú Rể. Sứ mạng của chúng ta là dẫn đưa người khác đến với Chúa Giêsu, chứ không phải tạo ra một nhóm người hâm mộ chính mình. Thật nguy hiểm nếu một ngày nào đó, người ta đến nhà thờ vì cha xứ giảng hay, vì ca đoàn hát giỏi, mà không phải vì muốn gặp gỡ Chúa Giêsu. Khi ấy, chúng ta đã vô tình chắn lối Chú Rể, chúng ta đã biến mình thành trung tâm thay vì là người chỉ đường.
Hơn thế nữa, lời của Gioan "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" còn là một lời mời gọi đi vào con đường thần bí của sự tự hủy (kenosis). Để Chúa lớn lên trong lòng ta, ta phải đục bỏ những khối đá xù xì của tính ích kỷ. Mỗi ngày, khi chúng ta bớt đi một chút nóng giận, bớt đi một chút khoe khoang, bớt đi một chút đòi hỏi hưởng thụ, là chúng ta đang "lu mờ đi" để hình ảnh dịu hiền và khiêm nhu của Đức Giêsu được "nổi bật lên" qua cách sống của ta. Đây là một cuộc chiến đấu nội tâm gay go nhất. Con người tự nhiên luôn muốn khẳng định mình, muốn được công nhận. Đi ngược lại khuynh hướng đó để chọn phần thua thiệt, chọn chỗ rốt hèn, chọn sự thầm lặng, đòi hỏi một tình yêu phi thường đối với "Chú Rể". Chỉ khi ta yêu Đức Giêsu đủ nhiều, ta mới thấy hạnh phúc khi được tan biến đi để Ngài được vinh danh. Như hạt muối phải tan trong nồi canh để mang lại vị mặn, như ngọn nến phải tiêu hao chính mình để toả sáng, người Kitô hữu phải chấp nhận sự hao mòn của bản thân như một hiến tế tình yêu.
Chúng ta cũng cần nhìn nhận thực tế rằng, trong xã hội hôm nay, con người đang bị ám ảnh bởi sự nổi tiếng và cái tôi cá nhân (personal branding). Các mạng xã hội khuyến khích chúng ta phô trương bản thân, đếm từng lượt thích, từng lời khen ngợi. Giữa một thế giới ồn ào tiếng vỗ tay như thế, lời của Gioan Tẩy Giả vang lên như một tiếng chuông cảnh tỉnh, mời gọi chúng ta tìm về giá trị của sự ẩn dật và khiêm hạ. Thiên Chúa thường làm việc trong sự thinh lặng và khiêm tốn. Những việc làm bác ái âm thầm, những lời cầu nguyện trong đêm tối, những hy sinh không ai hay biết, đó chính là lúc chúng ta đang để cho Chúa lớn lên. Nếu chúng ta làm việc thiện chỉ để được người đời ca tụng, thì như Chúa Giêsu đã nói, chúng ta "đã được phần thưởng rồi". Nhưng nếu chúng ta làm với tâm thế của người bạn chú rể, làm xong và lùi vào bóng tối, niềm vui của chúng ta sẽ là niềm vui thiêng liêng, niềm vui được dự phần vào vinh quang của Thiên Chúa.
Gioan Tẩy Giả đã không buồn khi thấy các môn đệ của mình bỏ mình mà đi theo Chúa Giêsu. Ngược lại, đó là mục đích của đời ông. Ông đã chuẩn bị cho họ để họ có thể rời bỏ ông. Một nhà giáo dục chân chính, một người hướng dẫn linh hồn đích thực là người làm cho mình trở nên không còn cần thiết nữa. Khi người được hướng dẫn đã trưởng thành và gắn kết với Chúa, người hướng dẫn vui mừng rút lui. Đây là một sự từ bỏ cao thượng. Chúng ta hãy xin Chúa chữa lành căn bệnh ghen tị thiêng liêng trong tâm hồn chúng ta. Đừng buồn khi thấy người khác được ơn này ơn nọ hơn mình, đừng khó chịu khi thấy một cộng đoàn khác thánh thiện hơn. Tất cả đều là vườn nho của Chúa, và sự phong phú của người khác cũng là vinh quang của Chúa mà chúng ta cùng tôn thờ.
Cuối cùng, câu nói "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" còn mang một chiều kích cánh chung. Cuộc đời này rồi sẽ qua đi. Tất cả những danh vọng, chức tước, thành tựu mà chúng ta gầy dựng rồi cũng sẽ lu mờ trước cái chết và thời gian. Chỉ có Đức Kitô và tình yêu của Ngài là tồn tại mãi mãi. Nếu cả cuộc đời chúng ta xây dựng trên nền tảng là chính mình, thì khi cái tôi sụp đổ, chúng ta sẽ mất tất cả. Nhưng nếu chúng ta xây dựng đời mình để làm vinh danh Chúa, thì khi chúng ta lu mờ đi trong cái chết, đó lại là lúc chúng ta được rạng rỡ nhất trong Nước Trời, vì chúng ta đã đồng hình đồng dạng với Đấng đã tự hủy mình trên Thập Giá để cứu độ chúng ta. Sự "lu mờ" của Gioan dẫn đến cái chết tử đạo, cái đầu bị chặt rơi xuống, nhưng đó lại là cửa ngõ để ông bước vào tiệc cưới vĩnh cửu, nơi ông không chỉ nghe tiếng Chàng Rể từ xa, mà được chiêm ngưỡng dung nhan Ngài mặt giáp mặt.
Lạy Chúa Giêsu, Chàng Rể của linh hồn chúng con, xin ban cho chúng con Thần Khí của sự khiêm hạ như thánh Gioan Tẩy Giả. Xin cho chúng con biết nhận ra mọi ơn lành đều đến từ Chúa, để không bao giờ tự cao tự đại. Xin cho chúng con biết vui mừng trước sự thăng tiến của anh chị em chung quanh, biết nhìn thấy Chúa đang hoạt động nơi người khác. Xin giúp chúng con chiến thắng cái tôi ích kỷ, biết chấp nhận lùi lại phía sau, biết chấp nhận sự quên lãng của người đời, miễn là Danh Chúa được cả sáng. Xin cho lời nguyện "Chúa phải lớn lên, còn con phải nhỏ lại" trở thành nhịp thở hằng ngày của chúng con, để mỗi suy nghĩ, lời nói và việc làm của chúng con đều quy hướng về Chúa, là cùng đích và là niềm vui trọn vẹn của chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
HÀNH TRÌNH TỪ BỎ ĐỂ ĐỨC KI-TÔ ĐƯỢC LỚN LÊN
Hôm nay, Phụng vụ Lời Chúa dẫn đưa chúng ta trở lại bờ sông Gio-đan, nơi dòng nước vẫn lững lờ trôi như chứng nhân của một cuộc chuyển giao lịch sử vĩ đại nhất trong chương trình cứu độ. Chúng ta đang đứng ở giao điểm giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa lời hứa và hiện thực, giữa ánh sáng của sao Mai và rạng đông rực rỡ của Mặt Trời Công Chính. Bài Tin Mừng theo thánh Gio-an mà chúng ta vừa lắng nghe không chỉ là một trang tường thuật về những tranh luận tôn giáo thời bấy giờ, mà còn là một bản trường ca tuyệt đẹp về sự khiêm nhường, về tình yêu dâng hiến và về một niềm vui thánh thiện, trọn vẹn. Trong bối cảnh tranh sáng tranh tối của lòng người, giữa những ghen tị và toan tính đời thường, hình ảnh thánh Gio-an Tẩy Giả vụt sáng lên như một ngọn hải đăng, soi rọi cho chúng ta thấy con đường đích thực của người môn đệ: con đường của việc "nhỏ lại" để Chúa được "lớn lên". Lời tuyên bố của Gio-an: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" không chỉ là một câu khẩu hiệu, mà là nguyên tắc sống còn của đời sống tâm linh, là chìa khóa mở ra cánh cửa bình an và là bí quyết để đạt được niềm vui trọn vẹn trong tiếng nói của Chàng Rể.
Để thấu hiểu được chiều sâu của bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh tâm lý đầy căng thẳng của các môn đệ ông Gio-an. Tin Mừng thuật lại rằng: "Bấy giờ, có một cuộc tranh luận xảy ra giữa các môn đệ của ông Gio-an và một người Do-thái về việc thanh tẩy". Và rồi, họ chạy đến mách với thầy mình bằng một giọng điệu đầy vẻ lo âu, ghen tức và bất mãn: "Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy bên kia sông Gio-đan... bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông". Trong mắt các môn đệ của Gio-an, sự xuất hiện và thành công của Đức Giê-su là một mối đe dọa. Họ nhìn thấy đám đông đang rời bỏ thầy mình để chạy theo một nhân vật mới. Họ cảm thấy bị tổn thương vì lòng trung thành dành cho thầy. Đây là một phản ứng rất "người", rất tự nhiên. Họ xót xa khi thấy hào quang của thầy mình đang lu mờ dần. Sự so sánh, đố kỵ và nỗi sợ bị lãng quên đã len lỏi vào tâm trí họ. Và thưa anh chị em, có lẽ hình ảnh các môn đệ của Gio-an cũng chính là hình ảnh của mỗi người chúng ta trong cuộc sống phục vụ và đạo đức.
Biết bao lần trong đời sống đức tin, trong các hội đoàn, hay ngay cả trong đời sống gia đình, chúng ta cũng rơi vào cái bẫy của sự so sánh và ghen tị thiêng liêng như thế. Chúng ta khó chịu khi thấy người khác thành công hơn mình, được cha xứ khen ngợi nhiều hơn, được cộng đoàn tín nhiệm hơn. Chúng ta buồn phiền khi thấy "thị phần" ảnh hưởng của mình bị thu hẹp lại. Chúng ta coi việc tông đồ là "của mình", coi vị trí trong ca đoàn, trong hội đồng mục vụ là "ghế của mình", và khi có ai đó tài năng hơn xuất hiện, chúng ta cảm thấy bất an. Các môn đệ của Gio-an đã sai lầm khi nghĩ rằng Đức Giê-su là đối thủ cạnh tranh của Gio-an. Họ đã không hiểu rằng, sứ mạng của Gio-an không phải là thu gom vinh quang cho bản thân, mà là dọn đường cho Đấng Cứu Thế. Chính trong hoàn cảnh thử thách này, sự vĩ đại của Gio-an Tẩy Giả mới thực sự tỏa sáng. Ông không hùa theo sự ghen tị của các học trò, không tìm cách giữ chân đám đông, cũng không nói xấu "đối thủ" để nâng mình lên. Trái lại, ông đã dạy cho các môn đệ, và cho cả chúng ta hôm nay, một bài học thần học sâu sắc về nguồn gốc của ơn ban: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban".
Câu trả lời này của Gio-an là nền tảng của đức khiêm nhường Kitô giáo. Khi xác tín rằng mọi sự mình có: tài năng, địa vị, sức khỏe, và cả những thành quả trong công việc tông đồ, đều là quà tặng nhưng không từ Thiên Chúa, chúng ta sẽ được giải phóng khỏi gánh nặng của sự kiêu ngạo và ghen tị. Nếu thành công là do Chúa ban, thì tại sao tôi lại tự hào như thể đó là công sức riêng của tôi? Và nếu người khác thành công hơn tôi, đó cũng là do ý định nhiệm mầu của Thiên Chúa ban cho họ để phục vụ cộng đoàn, vậy tại sao tôi lại buồn phiền? Gio-an Tẩy Giả ý thức rất rõ vị trí của mình. Ông không ảo tưởng. Ông nói thẳng: "Tôi đây không phải là Đấng Ki-tô, mà là kẻ được sai đi trước mặt Người". Sự nhận thức đúng đắn về bản thân (self-awareness) là bước đầu tiên của sự thánh thiện. Ông biết mình là ai, và quan trọng hơn, ông biết mình không phải là ai. Ông là tiếng hô, không phải là Lời; ông là ngọn đèn, không phải là Ánh Sáng; ông là người dọn đường, không phải là Đích Đến.
Để diễn tả mối tương quan mầu nhiệm giữa ông và Đức Giê-su, Gio-an đã sử dụng một hình ảnh tuyệt đẹp, đầy chất thơ và giàu ý nghĩa thần học: hình ảnh đám cưới. Ông nói: "Ai cưới cô dâu, người ấy là chú rể. Còn người bạn của chú rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng". Trong truyền thống Kinh Thánh, Thiên Chúa thường tự ví mình là Phu Quân, là Chồng của dân Israel. Dân Chúa là Hiền Thê, là Cô Dâu. Khi Gio-an gọi Đức Giê-su là Chú Rể, ông đang tuyên xưng Đức Giê-su chính là Thiên Chúa, Đấng đến để ký kết giao ước tình yêu vĩnh cửu với nhân loại. Còn Gio-an, ông tự nhận mình là "người bạn của chú rể". Trong phong tục đám cưới Do Thái xưa, người bạn của chú rể (shoshben) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Anh ta là người lo liệu mọi việc tổ chức, là người trung gian liên lạc, và đặc biệt, là người canh gác phòng tân hôn để bảo vệ cô dâu cho đến khi chú rể tới.
Niềm vui của người bạn chú rể không phải là chiếm đoạt cô dâu cho riêng mình. Nếu anh ta làm thế, anh ta là kẻ phản bội. Niềm vui của anh ta là thấy chú rể đến, là chứng kiến cuộc hội ngộ giữa tân lang và tân nương. Khi chú rể đến và cất tiếng nói, nhiệm vụ của người bạn hoàn tất. Giây phút ấy, người bạn không cảm thấy thừa thãi, buồn tủi hay bị ra rìa. Trái lại, đó là lúc niềm vui của anh ta được "trọn vẹn". Tại sao? Vì sứ mạng của anh ta đã thành công. Anh ta đã đưa được cô dâu đến với chú rể an toàn. Thưa anh chị em, đây là một gợi ý mục vụ cực kỳ sâu sắc cho tất cả những ai đang tham gia vào công tác tông đồ. Linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, huynh trưởng, cha mẹ... tất cả chúng ta đều được mời gọi đóng vai trò "người bạn của chú rể". Sứ mạng của chúng ta là dẫn đưa các linh hồn (cô dâu) đến gặp gỡ Đức Ki-tô (chú rể). Chúng ta không được phép giữ các linh hồn lại cho riêng mình, không được tạo ra sự lệ thuộc vào cá nhân mình.
Có một cám dỗ rất tinh vi trong đời sống mục vụ, đó là cám dỗ "chiếm đoạt cô dâu". Chúng ta muốn giáo dân phải theo ý mình, muốn con cái phải sống theo khuôn mẫu của mình, muốn người khác thần tượng mình thay vì thần tượng Chúa. Chúng ta thích được khen ngợi, thích được là trung tâm của sự chú ý. Nhưng Gio-an Tẩy Giả nhắc nhở chúng ta: Chúng ta chỉ là người bạn, người làm mối. Khi hai nhân vật chính đã gặp nhau, người làm mối phải biết ý tứ lùi lại. Một người mục tử chân chính là người biết vui mừng khi thấy con chiên của mình trưởng thành và gắn bó trực tiếp với Chúa, ngay cả khi họ không còn cần đến sự dìu dắt của mình nữa. Niềm vui của chúng ta phải là niềm vui được nghe "tiếng nói của Chàng Rể" vang lên trong tâm hồn của tha nhân, chứ không phải là tiếng vỗ tay dành cho bản thân mình.
"Người bạn của chú rể đứng đó nghe chàng, thì vui mừng hớn hở vì được nghe tiếng nói của chàng". Cụm từ "nghe tiếng nói" gợi lên một sự thân mật, một sự chú tâm lắng nghe. Trong sự ồn ào náo nhiệt của đám cưới, người bạn chỉ chú tâm chờ đợi một âm thanh duy nhất: tiếng của chú rể. Điều này gợi mở cho chúng ta về đời sống cầu nguyện. Để có được niềm vui trọn vẹn như Gio-an, chúng ta phải biết lắng nghe tiếng Chúa. Giữa một thế giới đầy rẫy những tạp âm của danh vọng, tiền bạc, khoái lạc và những lo toan cơm áo gạo tiền, tiếng nói của Chàng Rể Giê-su đôi khi trở nên quá nhỏ bé, thậm chí bị chìm lấp. Chúng ta nghe quá nhiều tiếng nói của thế gian, tiếng nói của cái tôi ích kỷ, mà quên mất việc "đứng đó" và "lắng nghe" tiếng Chúa. Chỉ khi tâm hồn chúng ta đủ tĩnh lặng, đủ khiêm nhu, chúng ta mới nghe được tiếng Chúa nói trong lương tâm, trong Thánh Kinh và trong các biến cố đời thường. Và chỉ khi nghe được tiếng Người, chúng ta mới cảm nhận được niềm vui đích thực, một niềm vui sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng cũng không thể cướp mất.
Đỉnh cao của bài Tin Mừng, và cũng là đỉnh cao của linh đạo Kitô giáo, nằm ở câu nói bất hủ: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi". Trong bản văn Hy Lạp, động từ này diễn tả một sự tất yếu, một quy luật không thể đảo ngược: Chúa phải lớn lên, và tôi phải nhỏ lại. Đây không phải là một sự tự hủy diệt mang tính tiêu cực, không phải là chán ghét bản thân. Nhưng đó là quy luật của tình yêu và sự sống, giống như quy luật của ánh sáng: khi mặt trời mọc lên, ánh sao mai dù đẹp đến đâu cũng phải mờ đi để nhường chỗ cho ánh sáng rực rỡ của ban ngày. Nếu sao mai cứ cố tình chiếu sáng, nó sẽ trở nên vô duyên và lạc lõng. Sự "lu mờ đi" của Gio-an là sự hoàn thành, là sự viên mãn. Ông lu mờ đi để ánh sáng của Đức Ki-tô được tỏa rạng. Cũng giống như hạt lúa mì gieo vào lòng đất, nó phải thối đi, phải nát tan lớp vỏ bên ngoài thì mầm sống mới vươn lên và sinh nhiều bông hạt. Nếu hạt lúa cứ khư khư giữ lấy hình hài nguyên vẹn của mình, nó sẽ trơ trọi và chết dần trong cô độc.
"Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" – Lời này thách thức cái tôi kiêu ngạo của mỗi người chúng ta. Bản năng tự nhiên của con người là muốn mình nổi bật, muốn mình là cái rốn của vũ trụ, muốn "cái tôi" phình to ra. Chúng ta muốn khẳng định bản thân bằng của cải, bằng kiến thức, bằng quyền lực. Nhưng nghịch lý của Tin Mừng là: ai muốn giữ mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai liều mất mạng sống mình vì Chúa thì sẽ tìm thấy nó. Để Chúa lớn lên trong cuộc đời ta, cái tôi ích kỷ, cái tôi nóng giận, cái tôi tham lam, cái tôi thù hận phải nhỏ lại. Không thể có chuyện Chúa và cái tôi cùng làm vua trong một tâm hồn. Nếu cái tôi ngồi trên ngai tòa, Chúa sẽ bị đẩy ra ngoài. Muốn Chúa ngự trị, chúng ta phải truất phế cái tôi của mình. Đây là một cuộc chiến đấu thiêng liêng cam go diễn ra từng ngày, từng giờ.
Áp dụng vào đời sống thực tế, "lu mờ đi" có nghĩa là gì? Thưa, đối với các bậc cha mẹ, "lu mờ đi" có nghĩa là bớt áp đặt ý muốn chủ quan của mình lên con cái, bớt coi con cái là vật sở hữu để thực hiện những giấc mơ dang dở của mình, mà thay vào đó là tôn trọng nhân phẩm và ơn gọi riêng mà Chúa dành cho con, hướng dẫn con tìm kiếm ý Chúa chứ không phải ý cha mẹ. Đối với những người làm lãnh đạo trong cộng đoàn, "lu mờ đi" là biết trao quyền, biết tin tưởng anh em, không độc đoán chuyên quyền, không coi mình là người duy nhất làm được việc. Là biết vui mừng khi thấy người kế nhiệm mình làm tốt hơn mình. Là biết rút lui đúng lúc khi sứ mạng đã hoàn thành, không tham quyền cố vị. Đối với mỗi người Kitô hữu trong tương quan với tha nhân, "lu mờ đi" là bớt đi những lời khoe khoang, bớt đi sự tranh giành ảnh hưởng, là biết nhường nhịn trong những cuộc tranh luận vô bổ, là biết chọn phần thiệt thòi về mình để gìn giữ sự hiệp nhất. Là làm việc thiện một cách âm thầm, tay trái không biết việc tay phải làm, để chỉ mình Cha trên trời thấu suốt.
Hơn nữa, tư tưởng "Người phải nổi bật lên" còn mời gọi chúng ta trở thành những tấm gương trong suốt phản chiếu hình ảnh Chúa. Nếu tấm gương bị phủ đầy bụi bẩn của tội lỗi và thói hư tật xấu, người ta nhìn vào chỉ thấy bụi bẩn chứ không thấy Chúa. Nếu tấm gương được tráng bạc bởi sự kiêu ngạo, người ta nhìn vào chỉ thấy chính cái tôi của chúng ta lấp lánh. Chỉ khi chúng ta trở nên trong suốt, khiêm hạ, xóa mình đi, thì ánh sáng của Chúa mới có thể xuyên qua chúng ta để đến với người khác. Mục đích của đời sống Kitô hữu là làm sao để khi người ta tiếp xúc với chúng ta, họ cảm nhận được sự hiện diện của Chúa: thấy sự bao dung của Chúa qua cách chúng ta tha thứ, thấy sự dịu dàng của Chúa qua lời chúng ta nói, thấy tình yêu của Chúa qua cách chúng ta phục vụ. Chúng ta phải trở thành những "Gio-an Tẩy Giả" của thời đại mới, những người chỉ tay về phía Giê-su và nói: "Đây là Chiên Thiên Chúa", rồi sau đó lặng lẽ đứng sang một bên.
Chúng ta cũng hãy nhìn vào tấm gương của Mẹ Maria. Mẹ là người đã sống trọn vẹn nhất tinh thần "Người phải nổi bật lên, còn tôi phải lu mờ đi". Mẹ đã cưu mang Ngôi Lời, nhưng Mẹ luôn âm thầm đi sau Chúa. Tại tiệc cưới Cana, sau khi nói với gia nhân "Người bảo gì, các anh cứ việc làm theo", Mẹ đã hoàn toàn lùi lại vào bóng tối để vinh quang của Con Mẹ được tỏ hiện qua phép lạ đầu tiên. Mẹ không tranh công, không đòi được vinh danh. Niềm vui của Mẹ là thấy giờ của Chúa đến. Chính vì biết tự làm mình nhỏ lại như thế, Mẹ đã được Thiên Chúa tôn vinh vượt trên mọi thụ tạo.
Thưa cộng đoàn, thế giới hôm nay đang rất cần những chứng nhân của niềm vui - một niềm vui không ồn ào, vồn vã bên ngoài, nhưng sâu lắng và trọn vẹn bên trong. Niềm vui của những con người biết mình được yêu thương, biết mình có một vai trò trong chương trình của Chúa, và hạnh phúc khi thấy Chúa được vinh danh. Chúng ta đang sống trong một xã hội đề cao sự khẳng định bản thân (self-assertion), nơi người ta dạy nhau phải "đánh bóng tên tuổi", phải "xây dựng thương hiệu cá nhân". Lời Chúa hôm nay đi ngược dòng chảy đó, nhưng lại là dòng nước mát lành chữa lành những tâm hồn đang mệt mỏi vì phải gồng mình lên để diễn, để tranh đấu. Hãy buông bỏ gánh nặng của cái tôi. Hãy chấp nhận thân phận người tôi tớ, người bạn của Chàng Rể. Hãy tìm niềm vui trong việc phục vụ âm thầm.
Trong Thánh Lễ này, khi chúng ta tiến lên rước Mình Máu Thánh Chúa, đó là lúc chúng ta được kết hiệp mật thiết nhất với Chàng Rể Giê-su. Xin Chúa cho chúng ta cảm nghiệm được niềm vui "rùng mình" thiêng liêng khi được nghe tiếng Chúa nói trong thinh lặng của tâm hồn. Xin Chúa ban ơn can đảm để chúng ta dám chặt bỏ những cành nhánh kiêu ngạo rườm rà, dám đục đẽo cái tôi sần sùi, để mỗi ngày sống, hình ảnh của Đức Ki-tô được hiện lên rõ nét hơn nơi con người chúng ta.
Lạy Chúa Giê-su, xin cho con biết yêu chuộng sự khiêm nhường như thánh Gio-an Tẩy Giả. Xin dạy con biết vui mừng thực sự trước những thành công của anh chị em con, biết tạ ơn Chúa khi thấy người khác trổi vượt hơn con về nhân đức cũng như tài năng, vì tất cả đều là để làm sáng danh Chúa. Xin đừng để con trở thành chướng ngại vật cản lối người khác đến với Chúa, nhưng xin biến con thành chiếc cầu, thành ngọn đèn, thành tiếng hô khiêm tốn dọn đường cho Ngài ngự đến. Và lạy Chúa, khi hoàng hôn của cuộc đời buông xuống, xin cho con có thể thốt lên như Gio-an: "Niềm vui của con bây giờ đã trọn vẹn", bởi vì con đã sống, đã yêu, và đã nhỏ lại để Chúa được lớn lên mãi mãi trong con và trong trần gian này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR