Nhảy đến nội dung

Chia sẻ Lời Chúa ngày 17/1

LỜI NGUYỆN SÁNG NGÀI GỌI CON NGAY GIỮA ĐỜI THƯỜNG

Lạy Chúa Giê-su, buổi sáng hôm nay con đứng trước mặt Ngài với tất cả con người thật của con: những bận rộn chưa kịp buông, những lo toan còn vướng trong đầu, những yếu đuối mà con không dễ thổ lộ cùng ai. Con mở lòng mình ra để lắng nghe Tin Mừng, để nhận ra rằng Ngài không đợi con trở nên tốt hơn, sạch hơn hay xứng đáng hơn rồi mới gọi, nhưng Ngài gọi con ngay lúc này, đúng nơi con đang đứng, như Ngài đã gọi ông Lê-vi giữa trạm thu thuế ồn ào và đầy tai tiếng.

Lạy Chúa, Ngài đã đi ngang qua đời con biết bao lần, giữa những ngày rất đỗi bình thường, giữa công việc, gia đình, những cuộc gặp gỡ tưởng như chẳng có gì thánh thiêng. Con thú nhận rằng nhiều khi con không nhận ra ánh mắt của Ngài đang dừng lại trên con, không nghe rõ tiếng Ngài mời gọi vì lòng con còn quá nhiều tiếng ồn. Xin cho con có được sự tỉnh thức nội tâm để nhận ra rằng tiếng “Hãy theo Thầy” của Ngài không phải là lời mời xa vời, mà là lời gọi rất cụ thể, rất riêng dành cho con trong chính hoàn cảnh sống của con hôm nay.

Lạy Chúa Giê-su, hình ảnh Ngài ngồi ăn với những người thu thuế và tội lỗi làm con vừa xúc động vừa xấu hổ. Xúc động vì con biết mình cũng thuộc về bàn tiệc ấy, không phải vì con thánh thiện, mà vì con cần được chữa lành. Xấu hổ vì đôi khi con lại đứng về phía những người Pha-ri-sêu, dễ dàng xét đoán, phân loại, khép kín lòng mình trước sự yếu đuối của anh chị em. Xin cho con hiểu rằng Giáo Hội và đời sống đức tin không phải là nơi của những người hoàn hảo, mà là nơi của những con người đang đau ốm và cần đến lòng xót thương của Thầy thuốc nhân lành.

Lạy Chúa, Ngài nói rằng người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần. Con xin dâng lên Ngài những vết thương mà con đang mang, cả những vết thương con cố che giấu dưới vẻ bề ngoài ổn thỏa. Xin cho con can đảm thừa nhận mình cần Ngài, cần ơn chữa lành của Ngài mỗi ngày, để con không sống trong ảo tưởng tự công chính, nhưng sống trong sự thật khiêm tốn của một người được yêu thương nhưng vẫn còn mong manh.

Khi bắt đầu ngày mới, xin cho con bước đi với xác tín rằng con đã được gọi, không phải vì con xứng đáng, mà vì Ngài yêu thương. Xin cho con biết đứng dậy như ông Lê-vi năm xưa, dám rời khỏi những gì đang trói buộc con, để theo Ngài bằng những lựa chọn nhỏ bé nhưng trung thành. Và xin cho đời sống của con hôm nay, trong từng lời nói, hành động, cách đối xử với người khác, trở thành một lời đáp lại nhẹ nhàng nhưng chân thành trước tiếng gọi đầy xót thương của Ngài.

Lm. Anmai, CSsR
 

ƠN GỌI CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT: TỪ TRẠM THU THUẾ ĐẾN BÀN TIỆC TIN MỪNG

Tin Mừng theo thánh Mác-cô (Mc 2,13-17) mở ra một viễn tượng đầy kinh ngạc về cách thức Thiên Chúa can thiệp vào cuộc đời con người. Đây không chỉ là câu chuyện về một ơn gọi riêng biệt của ông Lê-vi, mà còn là bản tuyên ngôn về sứ mạng của Đức Giê-su Ki-tô: Sứ mạng đi tìm và cứu chữa những gì đã hư mất. Giữa lòng một xã hội đầy rẫy những lề luật khắt khe và sự phân biệt đối xử, Đức Giê-su đã thiết lập một "nền văn hóa gặp gỡ" mới, nơi mà lòng thương xót vượt lên trên sự kết án, và bàn tiệc của tình huynh đệ được mở ra cho cả những kẻ bị coi là quân tội lỗi.

Để hiểu sâu sắc đoạn Tin Mừng này, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh lịch sử và thần học của thế kỷ thứ nhất. Bờ biển hồ Ga-li-lê (câu 13) không chỉ là một địa danh địa lý, mà là không gian của sự tự do, nơi Đức Giê-su dạy dỗ dân chúng ngoài khuôn khổ của đền thờ hay hội đường. Việc Người "đi ra" cho thấy tính chất năng động của Tin Mừng: Thiên Chúa đi tìm con người ở nơi họ đang sống và làm việc.

Nhân vật trung tâm là Lê-vi, con ông An-phê (câu 14). Theo truyền thống, ông chính là thánh Mát-thêu tông đồ. Nghề thu thuế trong thời đại đó bị dân Do Thái coi thường vì hai lý do chính: thứ nhất, họ cộng tác với đế quốc La Mã xâm lược; thứ hai, họ thường xuyên gian lận để trục lợi cá nhân. Người thu thuế bị xếp ngang hàng với quân trộm cướp và những kẻ bất chính. Họ bị loại trừ khỏi đời sống tôn giáo chính thống. Hành động Đức Giê-su gọi một người thu thuế "Anh hãy theo tôi!" là một cú sốc đối với các kinh sư. Nó phá vỡ mọi tiêu chuẩn về sự thánh thiện theo luật định.

Câu trả lời của Lê-vi: "Ông đứng dậy đi theo Người" (câu 14) diễn tả sự dứt khoát tuyệt đối. Trong tiếng Hy Lạp, động từ "đứng dậy" (anastas) gợi lên ý niệm về sự phục sinh. Lê-vi đã chết trong tội lỗi và nay được sống lại trong ơn gọi. Việc ông bỏ lại trạm thu thuế – nơi mang lại lợi nhuận vật chất – để theo Đức Giê-su là một sự hoán cải tận căn.

Bữa tiệc tại nhà Lê-vi (câu 15) là một chi tiết quan trọng. Trong văn hóa Trung Đông, việc cùng ăn chung bàn là dấu chỉ của sự hiệp thông, bằng hữu và chấp nhận nhau. Việc Đức Giê-su ăn uống với "nhiều người thu thuế và người tội lỗi" chính là cách Người công bố rằng Nước Thiên Chúa đã đến gần và rộng mở cho tất cả mọi người. Sự hiện diện của các Kinh sư thuộc nhóm Pha-ri-sêu (câu 16) đại diện cho một tôn giáo hình thức, khép kín và tự mãn. Họ đặt câu hỏi: "Sao ông ấy ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?" Đây không chỉ là một thắc mắc, mà là một lời kết án dựa trên sự phân biệt giai cấp đạo đức.

Câu trả lời của Đức Giê-su (câu 17) gồm hai hình ảnh so sánh: thầy thuốc và bệnh nhân, người công chính và người tội lỗi. "Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi". Ở đây, Đức Giê-su không phủ nhận giá trị của sự công chính, nhưng Người vạch trần thói giả hình. Những ai tự cho mình là khỏe mạnh (người Pha-ri-sêu) thì tự đóng cửa trước ơn cứu độ, vì họ không thấy mình cần thầy thuốc. Chỉ những ai thừa nhận mình "đau ốm" mới có thể đón nhận được sự chữa lành từ Thiên Chúa.

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta chiêm ngắm cái nhìn của Đức Giê-su. Đó không phải là cái nhìn soi mói của một vị thẩm phán, mà là cái nhìn thấu suốt và bao dung của một người thầy, một vị lương y. Đức Giê-su đi ngang qua trạm thu thuế, Người thấy Lê-vi. Người không thấy một "tên thu thuế tội lỗi" như đám đông đang thấy; Người thấy một con người đang khát khao sự thật, một linh hồn đang bị giam cầm trong những xiềng xích của vật chất và định kiến.

Ơn gọi của Lê-vi dạy chúng ta rằng Chúa gọi chúng ta không phải vì chúng ta hoàn hảo, nhưng vì Chúa yêu thương chúng ta. Chúa không đợi chúng ta sạch tội rồi mới gọi, nhưng Người gọi để chúng ta được sạch tội. Trạm thu thuế của Lê-vi có thể là hình ảnh của những "trạm dừng chân" tối tăm trong đời mỗi người chúng ta: những đam mê bất chính, những ích kỷ hẹp hòi, hay những quá khứ mà ta muốn che giấu. Chúa Giê-su vẫn đi ngang qua cuộc đời ta mỗi ngày và mời gọi: "Hãy theo Thầy". Vấn đề không phải là quá khứ của chúng ta đen tối thế nào, mà là hiện tại chúng ta có dám "đứng dậy" để bước đi theo Người hay không.

Sự phản ứng của những người Pha-ri-sêu nhắc nhở chúng ta về nguy cơ của thói "kiêu căng đạo đức". Rất dễ để chúng ta nhân danh Chúa để loại trừ người khác, nhân danh lề luật để kết án những anh chị em lầm lạc. Khi chúng ta tự tách mình ra khỏi "bọn thu thuế và quân tội lỗi", chúng ta vô tình đánh mất đi tinh thần của Tin Mừng. Đừng quên rằng, tất cả chúng ta đều là những bệnh nhân trong bệnh viện của lòng thương xót Chúa. Nếu chúng ta cảm thấy khó chịu khi thấy Chúa "ăn uống" với những kẻ tội lỗi, có lẽ chúng ta đang mắc phải căn bệnh của người Pha-ri-sêu: bệnh tự cho mình là công chính.

Bàn tiệc tại nhà Lê-vi là bàn tiệc của niềm vui và sự hòa giải. Chúa Giê-su biến một ngôi nhà vốn bị coi là ổ tội lỗi thành nơi gặp gỡ thánh thiêng. Điều này cho thấy tình yêu Chúa có sức mạnh biến đổi mọi thực tại. Khi ta đón Chúa vào cuộc đời, Chúa không chỉ biến đổi cá nhân ta, mà còn biến đổi cả các mối tương quan xung quanh ta. Lê-vi đã mang những người bạn cùng nghề đến với Chúa. Sứ mạng của người môn đệ sau khi được biến đổi là trở thành nhịp cầu để đưa những người "tội lỗi" khác đến gặp gỡ vị Lương Y tuyệt vời.

Vượt qua định kiến trong cộng đoàn: Giáo xứ và các hội đoàn cần học theo cái nhìn của Đức Giê-su. Đừng để cộng đoàn chúng ta trở thành một câu lạc bộ của những người tự cho mình là thánh thiện. Hãy mở cửa đón nhận những người "bên lề", những người ly dị tái hôn, những người lầm lỗi đang khao khát tìm đường trở về. Mục vụ là đi tìm những con chiên lạc, chứ không phải chỉ quây quần bên những con chiên ngoan.

Lòng thương xót trong bí tích Hòa Giải: Các linh mục và những người hướng dẫn tâm linh cần thể hiện gương mặt của Đức Giê-su là vị lương y hơn là vị quan tòa. Hãy tạo điều kiện để hối nhân cảm thấy họ được mời gọi đến "bàn tiệc" của Chúa thay vì bị xét xử một cách khắc nghiệt. Hãy nhấn mạnh đến niềm vui của việc "đứng dậy" và bắt đầu lại.

Gặp gỡ Chúa tại "trạm thu thuế" của đời thường: Nhắc nhở giáo dân rằng Chúa hiện diện ở nơi làm việc, nơi phố chợ, và trong những hoàn cảnh thực tế của cuộc đời. Đạo không chỉ ở trong nhà thờ, đạo còn là việc lắng nghe tiếng Chúa gọi giữa những tất bật của cơm áo gạo tiền. Hãy dạy cho người trẻ biết nhạy bén với tiếng Chúa để dám từ bỏ những lối sống không phù hợp (như Lê-vi bỏ trạm thu thuế) mà đi theo lý tưởng Tin Mừng.

Sống khiêm nhường trong sứ vụ: Mỗi Kitô hữu cần ý thức mình là người tội lỗi được Chúa thương xót. Chỉ khi ý thức được sự yếu đuối của mình, chúng ta mới có thể bao dung với yếu đuối của người khác. Hãy tránh phong trào "nhân danh Chúa" để loại trừ hay chống đối nhau. Sự hiệp nhất trong Giáo hội chỉ có thể đạt được khi mọi thành phần dân Chúa cùng biết đấm ngực xin Chúa xót thương.

Mục vụ bàn tiệc và thăm viếng: Đẩy mạnh mục vụ thăm viếng những gia đình khô đạo, những người có hoàn cảnh đặc biệt. Việc "ăn uống chung" hay đơn giản là một cuộc trò chuyện chân thành có sức mạnh phá tan rào cản mặc cảm. Hãy mang Tin Mừng đến nhà của Lê-vi hiện đại bằng sự hiện diện nhân hậu và không phán xét.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã gọi Lê-vi tại trạm thu thuế, xin cũng gọi chúng con giữa những bộn bề lo âu của cuộc sống. Xin ban cho chúng con trái tim biết thừa nhận mình đau ốm để cần đến Chúa, và một đôi mắt biết trân trọng anh chị em lầm lạc như những người khách quý trong bàn tiệc của Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

ĐỨNG DẬY VÀ BƯỚC ĐI: HÀNH TRÌNH HOÁN CẢI THEO GƯƠNG THÁNH LÊ-VI

Khởi đầu phân đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô (Mc 2,13-17), chúng ta bắt gặp một hình ảnh đầy sức sống: Đức Giê-su đi ra bờ biển hồ. Đây không chỉ là một cuộc đi dạo thông thường, mà là sự chuyển dịch của Tin Mừng từ không gian tôn giáo khép kín sang không gian của đời sống thường nhật. Biển hồ Galilê, nơi nhộn nhịp với những hoạt động mưu sinh, trở thành giảng đường không biên giới. Thánh Mác-cô ghi nhận "toàn thể dân chúng đến với Người", cho thấy một cơn khát tâm linh mãnh liệt. Việc Người "dạy dỗ họ" trước khi làm bất cứ điều gì khác khẳng định rằng Lời Chúa là nền tảng của mọi cuộc hoán cải. Ánh sáng của giáo huấn là bước chuẩn bị cần thiết để tâm hồn con người có thể nhận ra những dấu chỉ của Nước Trời đang đến gần. Trong bối cảnh đó, cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và Lê-vi không phải là một sự tình cờ ngẫu nhiên, mà là một định mệnh đầy lòng thương xót được dọn sẵn bởi quyền năng của Lời.

Khi Đức Giê-su đi ngang qua trạm thu thuế và thấy ông Lê-vi, con ông An-phê, đang ngồi đó, một khoảnh khắc lịch sử đã diễn ra. Trong xã hội đương thời, trạm thu thuế là biểu tượng của sự phản bội và ô uế. Người thu thuế bị coi là kẻ cộng tác với đế quốc Rô-ma để bóc lột đồng bào mình, bị xếp ngang hàng với những tội nhân công khai. Nhưng Tin Mừng ghi: "Người thấy ông". Cái nhìn của Đức Giê-su xuyên thấu qua lớp vỏ bọc của một kẻ bị xã hội ruồng bỏ để chạm đến phẩm giá của một con người. Người không thấy một "tên thu thuế" đáng ghét, nhưng thấy một "môn đệ" tiềm năng. Lời mời gọi "Anh hãy theo tôi" là một mệnh lệnh đầy quyền năng, tương tự như lời sáng tạo lúc khởi thủy. Nó không kèm theo điều kiện, không đòi hỏi Lê-vi phải tẩy rửa quá khứ trước rồi mới được theo. Chính lòng nhân hậu đi bước trước đã tạo nên sức mạnh khiến Lê-vi "đứng dậy đi theo Người". Hành động đứng dậy (anastas) trong nguyên ngữ Hy Lạp còn mang ý nghĩa của sự phục sinh. Lê-vi đã chết trong tội lỗi và sự tham lam, giờ đây được trỗi dậy trong một đời sống mới.

Sự hoán cải của Lê-vi dẫn đến một bữa tiệc linh đình tại nhà ông, nơi hội tụ của "nhiều người thu thuế và người tội lỗi". Đây là một chi tiết cực kỳ quan trọng trong sứ mạng của Đức Giê-su. Việc Người đồng bàn với họ không chỉ là cử chỉ lịch thiệp, mà là một hành động mang tính ngôn sứ. Trong văn hóa Do Thái, ăn chung là dấu chỉ của sự hiệp thông trọn vẹn. Bằng cách ăn uống với họ, Đức Giê-su tuyên bố rằng Thiên Chúa không xa lánh tội nhân, nhưng muốn thiết lập một mối tương quan mật thiết với họ. Bữa tiệc này là hình ảnh tiên trưng của bàn tiệc Thánh Thể, nơi mà mọi tội nhân biết hối cải đều được mời gọi thông phần vào sự sống của Thiên Chúa. Sự hiện diện của các môn đệ bên cạnh những người tội lỗi trong bữa ăn cho thấy Giáo hội ngay từ đầu đã được định hình là một cộng đoàn của những người yếu đuối được ơn cứu độ quy tụ lại.

Tuy nhiên, ánh sáng của lòng thương xót luôn vấp phải sự kháng cự của những tư duy lề luật cứng nhắc. Các kinh sư thuộc nhóm Pha-ri-sêu, những người tự hào về sự tinh sạch đạo đức của mình, đã đặt câu hỏi: "Sao ông ấy ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?". Câu hỏi này bộc lộ một quan niệm sai lầm về sự thánh thiện. Đối với họ, thánh thiện nghĩa là tách biệt, là giữ mình khỏi sự ô uế của thế gian. Họ coi tội lỗi như một căn bệnh truyền nhiễm cần phải cách ly. Họ không hiểu rằng lòng thương xót của Thiên Chúa có sức mạnh thánh hóa mạnh mẽ hơn sự ô uế của con người. Khi chất vấn các môn đệ, họ thực chất đang tấn công vào căn tính cứu độ của Đức Giê-su. Họ không nhìn thấy nhu cầu được chữa lành của tha nhân mà chỉ thấy sự vi phạm các quy tắc truyền thống.

Câu trả lời của Đức Giê-su: "Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần" đã đảo lộn hoàn toàn hệ thống giá trị của nhóm Pha-ri-sêu. Người dùng một hình ảnh đời thường về y khoa để giải thích một chân lý siêu việt. Đức Giê-su tự xác định mình là Vị Lương Y của linh hồn. Nếu mục đích của thầy thuốc là tìm đến bệnh nhân để chữa trị, thì mục đích của Ngôi Lời nhập thể là tìm đến tội nhân để ban ơn cứu độ. Người không đến để xác nhận sự hoàn hảo của những kẻ tự cho mình là công chính, vì chính sự tự mãn là một căn bệnh ngăn cản họ đón nhận hồng ân. Những người Pha-ri-sêu nghĩ mình "khỏe mạnh" nên họ đã khước từ liều thuốc của lòng thương xót. Ngược lại, những người thu thuế ý thức được sự "đau ốm" của mình nên họ đã mở lòng đón nhận ơn biến đổi.

Lời khẳng định "Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi" là trọng tâm của sứ điệp Tin Mừng Mác-cô. Đây là lời hy vọng cho tất cả nhân loại. Nếu Chúa chỉ gọi những người thánh thiện, thì cửa thiên đàng sẽ đóng sập trước mặt chúng ta. Nhưng Chúa gọi tội nhân, nghĩa là không ai bị loại trừ khỏi kế hoạch cứu độ của Người. Điều này đặt ra một thách đố lớn cho mục vụ của Giáo hội ngày nay. Chúng ta thường có xu hướng biến các cộng đoàn đức tin thành những "câu lạc bộ của những người đạo đức", nơi mà những người lầm lỗi cảm thấy bị xét đoán và xa lạ. Gợi ý mục vụ từ bản văn này mời gọi chúng ta phải tái cấu trúc tư duy: Giáo hội phải là một "bệnh viện dã chiến" sau cuộc chiến, nơi đón tiếp và chữa lành những vết thương của con người hiện đại thay vì chỉ đứng đó để kiểm tra hồ sơ đạo đức của họ.

Trong mục vụ giáo xứ, thái độ của Đức Giê-su nhắc nhở các mục tử và những người làm công tác tông đồ về tầm quan trọng của việc "đi ra". Thay vì chờ đợi người dân đến nhà thờ, chúng ta cần hiện diện ở những "trạm thu thuế" của thời đại hôm nay: đó là những nơi của sự đổ vỡ gia đình, những môi trường kinh doanh đầy cám dỗ, hay những không gian mạng đầy rẫy sự thù hận. Một mục vụ hiệu quả là một mục vụ dám dấn thân vào những thực tại trần thế để gieo vãi hạt giống Tin Mừng. Chúng ta cần có cái nhìn của Chúa Giê-su để nhận ra giá trị ẩn giấu sau những mảnh đời lầm lạc. Việc mục vụ không chỉ dừng lại ở các nghi lễ phụng vụ, mà còn phải thể hiện qua những "bữa tiệc" của sự cảm thông, nơi người Kitô hữu dám ngồi lại, lắng nghe và chia sẻ với những người có niềm tin khác biệt hoặc những người đang sống xa lìa lề luật Chúa.

Về phương diện hoán cải cá nhân, câu chuyện của Lê-vi là một mẫu mực cho tiến trình biến đổi đời sống. Hoán cải không chỉ là hối tiếc về quá khứ, mà là hành động "đứng dậy" để đi theo một hướng mới. Lê-vi đã từ bỏ chiếc bàn thu thuế – nguồn sống và là biểu tượng của sự tham vọng – để chọn lấy sự bấp bênh nhưng tự do bên cạnh Đức Giê-su. Trong mục vụ huấn giáo, chúng ta cần nhấn mạnh rằng ơn gọi theo Chúa luôn đòi hỏi một sự cắt đứt với những thói quen xấu, nhưng đồng thời nó mang lại niềm vui lớn lao. Niềm vui của Lê-vi lớn đến mức ông phải mở tiệc ăn mừng. Điều này dạy chúng ta rằng đời sống đạo không phải là gánh nặng hay sự buồn rầu của việc giữ luật, mà là một cuộc liên hoan vì được yêu thương và được chọn gọi.

Cuối cùng, đoạn Tin Mừng này kêu gọi sự hiệp nhất trong cộng đoàn. Việc các môn đệ cùng ăn với người tội lỗi cho thấy một Giáo hội không phân chia giai cấp. Trong mục vụ cộng đoàn, cần xóa bỏ những định kiến giữa người "đạo gốc" và người mới theo đạo, giữa người có chức quyền và người nghèo hèn. Tất cả đều là những bệnh nhân đang được Thầy Chí Thánh chữa trị. Khi chúng ta nhận ra mình cũng là những tội nhân được thương xót, chúng ta sẽ bớt khắt khe với anh chị em mình. Lòng thương xót không làm giảm nhẹ tính nghiêm trọng của tội lỗi, nhưng nó đề cao quyền năng của Thiên Chúa trong việc biến đổi tội nhân thành thánh nhân. Đó chính là động lực mạnh mẽ nhất để xây dựng một Giáo hội sống động, đầy lòng vị tha và luôn mở rộng cửa đón chào mọi con người trở về với nguồn cội của tình yêu.

Lm. Anmai, CSsR
 

ÁNH MẮT XUYÊN THẤU VÀ BÀN TIỆC CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT

Bản văn Tin Mừng theo thánh Mác-cô (Mc 2,13-17) mở ra trước mắt chúng ta một viễn tượng đầy kinh ngạc về cách thức Thiên Chúa can thiệp vào cuộc đời con người. Đây không chỉ là câu chuyện về một ơn gọi riêng biệt của ông Lê-vi, mà còn là bản tuyên ngôn về sứ mạng của Đức Giê-su Ki-tô: Sứ mạng đi tìm và cứu chữa những gì đã hư mất. Giữa lòng một xã hội đầy rẫy những lề luật khắt khe và sự phân biệt đối xử, Đức Giê-su đã thiết lập một "nền văn hóa gặp gỡ" mới, nơi mà lòng thương xót vượt lên trên sự kết án, và bàn tiệc của tình huynh đệ được mở ra cho cả những kẻ bị coi là quân tội lỗi. Để thấu hiểu sâu sắc, chúng ta cần đi vào phần chú giải bản văn nhằm đặt mình vào bối cảnh lịch sử và thần học của thế kỷ thứ nhất. Bờ biển hồ Ga-li-lê không chỉ là một địa danh địa lý, mà là không gian của sự tự do, nơi Đức Giê-su dạy dỗ dân chúng ngoài khuôn khổ của đền thờ hay hội đường. Việc Người "đi ra" cho thấy tính chất năng động của Tin Mừng: Thiên Chúa đi tìm con người ở nơi họ đang sống và làm việc. Nhân vật trung tâm là Lê-vi, con ông An-phê, người sau này chính là thánh Mát-thêu tông đồ. Nghề thu thuế thời đó bị coi thường vì họ cộng tác với đế quốc La Mã và thường xuyên gian lận. Người thu thuế bị xếp ngang hàng với quân trộm cướp, bị loại trừ khỏi đời sống tôn giáo chính thống. Hành động Đức Giê-su gọi một người thu thuế "Anh hãy theo tôi!" là một cú sốc lớn, phá vỡ mọi tiêu chuẩn về sự thánh thiện theo luật định. Câu trả lời của Lê-vi "đứng dậy đi theo Người" diễn tả sự dứt khoát tuyệt đối. Trong tiếng Hy Lạp, động từ "đứng dậy" gợi lên ý niệm về sự phục sinh; Lê-vi đã chết trong tội lỗi và nay được sống lại trong ơn gọi. Bữa tiệc tại nhà Lê-vi là dấu chỉ của sự hiệp thông và chấp nhận nhau. Sự hiện diện của các Kinh sư Pha-ri-sêu đại diện cho một tôn giáo hình thức, khép kín. Họ kết án dựa trên sự phân biệt giai cấp đạo đức. Câu trả lời của Đức Giê-su về thầy thuốc và bệnh nhân đã vạch trần thói giả hình: những ai tự cho mình là khỏe mạnh thì tự đóng cửa trước ơn cứu độ, vì họ không thấy mình cần thầy thuốc.

Đi sâu vào suy niệm, lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta chiêm ngắm cái nhìn của Đức Giê-su. Đó không phải là cái nhìn soi mói của một vị thẩm phán, mà là cái nhìn thấu suốt và bao dung của một người thầy, một vị lương y. Đức Giê-su đi ngang qua trạm thu thuế, Người thấy Lê-vi. Người không thấy một "tên thu thuế tội lỗi" như đám đông đang thấy; Người thấy một con người đang khát khao sự thật, một linh hồn đang bị giam cầm trong những xiềng xích của vật chất và định kiến. Ơn gọi của Lê-vi dạy chúng ta rằng Chúa gọi chúng ta không phải vì chúng ta hoàn hảo, nhưng vì Chúa yêu thương chúng ta. Chúa không đợi chúng ta sạch tội rồi mới gọi, nhưng Người gọi để chúng ta được sạch tội. Trạm thu thuế của Lê-vi có thể là hình ảnh của những "trạm dừng chân" tối tăm trong đời mỗi người chúng ta: những đam mê bất chính, những ích kỷ hẹp hòi, hay những quá khứ mà ta muốn che giấu. Chúa Giê-su vẫn đi ngang qua cuộc đời ta mỗi ngày và mời gọi: "Hãy theo Thầy". Vấn đề không phải là quá khứ của chúng ta đen tối thế nào, mà là hiện tại chúng ta có dám "đứng dậy" để bước đi theo Người hay không.

Sự phản ứng của những người Pha-ri-sêu nhắc nhở chúng ta về nguy cơ của thói "kiêu căng đạo đức". Rất dễ để chúng ta nhân danh Chúa để loại trừ người khác, nhân danh lề luật để kết án những anh chị em lầm lạc. Khi chúng ta tự tách mình ra khỏi "bọn thu thuế và quân tội lỗi", chúng ta vô tình đánh mất đi tinh thần của Tin Mừng. Đừng quên rằng, tất cả chúng ta đều là những bệnh nhân trong bệnh viện của lòng thương xót Chúa. Nếu chúng ta cảm thấy khó chịu khi thấy Chúa "ăn uống" với những kẻ tội lỗi, có lẽ chúng ta đang mắc phải căn bệnh của người Pha-ri-sêu: bệnh tự cho mình là công chính. Bàn tiệc tại nhà Lê-vi là bàn tiệc của niềm vui và sự hòa giải. Chúa Giê-su biến một ngôi nhà vốn bị coi là ổ tội lỗi thành nơi gặp gỡ thánh thiêng. Điều này cho thấy tình yêu Chúa có sức mạnh biến đổi mọi thực tại. Khi ta đón Chúa vào cuộc đời, Chúa không chỉ biến đổi cá nhân ta, mà còn biến đổi cả các mối tương quan xung quanh ta. Lê-vi đã mang những người bạn cùng nghề đến với Chúa. Sứ mạng của người môn đệ sau khi được biến đổi là trở thành nhịp cầu để đưa những người "tội lỗi" khác đến gặp gỡ vị Lương Y tuyệt vời.

Về gợi ý mục vụ, giáo xứ và các hội đoàn cần học theo cái nhìn của Đức Giê-su. Đừng để cộng đoàn chúng ta trở thành một câu lạc bộ của những người tự cho mình là thánh thiện. Hãy mở cửa đón nhận những người "bên lề", những người ly dị tái hôn, những người lầm lỗi đang khao khát tìm đường trở về. Mục vụ là đi tìm những con chiên lạc, chứ không phải chỉ quây quần bên những con chiên ngoan. Các linh mục và người hướng dẫn tâm linh cần thể hiện gương mặt lương y trong bí tích Hòa Giải. Hãy tạo điều kiện để hối nhân cảm thấy họ được mời gọi đến "bàn tiệc" của Chúa thay vì bị xét xử khắc nghiệt. Nhắc nhở giáo dân rằng Chúa hiện diện ở nơi làm việc, nơi phố chợ; đạo không chỉ ở trong nhà thờ mà còn là việc lắng nghe tiếng Chúa gọi giữa những tất bật của cơm áo gạo tiền. Hãy dạy cho người trẻ biết nhạy bén với tiếng Chúa để dám từ bỏ những lối sống không phù hợp. Mỗi Kitô hữu cần ý thức mình là người tội lỗi được Chúa thương xót để có thể bao dung với người khác. Hãy tránh phong trào "nhân danh Chúa" để loại trừ hay chống đối nhau. Cuối cùng, hãy đẩy mạnh mục vụ thăm viếng những gia đình khô đạo. Việc "ăn uống chung" hay một cuộc trò chuyện chân thành có sức mạnh phá tan rào cản mặc cảm, mang Tin Mừng đến nhà của Lê-vi hiện đại bằng sự hiện diện nhân hậu.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã gọi Lê-vi tại trạm thu thuế, xin cũng gọi chúng con giữa những bộn bề lo âu của cuộc sống. Xin ban cho chúng con trái tim biết thừa nhận mình đau ốm để cần đến Chúa, và một đôi mắt biết trân trọng anh chị em lầm lạc như những người khách quý trong bàn tiệc của Chúa. Ước gì mỗi ngày chúng con biết đứng dậy khỏi những trạm thu thuế của cái tôi ích kỷ để bước đi trong ánh sáng phục sinh của Ngài. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

TỰ DO ĐỂ YÊU MẾN – LỜI MỜI GỌI VƯỢT QUA "NGƯỠNG CỬA" CỦA SỰ CHIẾM HỮU

Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta vào một cuộc đối diện đầy kịch tính giữa Đức Giê-su và một người trẻ tuổi đang khao khát lý tưởng. Bản văn của Thánh Mát-thêu không chỉ là một mẩu chuyện về đạo đức học, mà là một mặc khải về bản chất của ơn cứu độ và điều kiện để trở thành môn đệ đích thực. Hình ảnh người thanh niên giàu có bỏ đi trong buồn rầu đã trở thành một biểu tượng trường tồn trong lịch sử linh đạo, đối lập hoàn toàn với hình ảnh Thánh An-tôn Viện phụ mà Giáo hội mừng kính hôm nay – người đã nghe chính lời này và dám đánh đổi tất cả để tìm thấy sự tự do hoàn hảo trong Thiên Chúa.

Mở đầu cuộc đối thoại, câu hỏi của người thanh niên "Thưa Thầy, tôi phải làm điều gì tốt để được hưởng sự sống đời đời?" bộc lộ một tư duy mang tính "trao đổi" và "sở hữu". Anh ta nhìn sự sống đời đời như một món hàng hoặc một thành tựu có thể đạt được thông qua nỗ lực cá nhân. Câu trả lời của Đức Giê-su "Sao anh hỏi tôi về điều tốt? Chỉ có một Đấng tốt lành mà thôi" ngay lập tức nâng tầm nhìn của anh từ những hành vi đạo đức riêng lẻ lên tới nguồn mạch của mọi sự thiện hảo là chính Thiên Chúa. Chúa muốn anh hiểu rằng sống đời đời không phải là tích lũy công đức, mà là đi vào tương quan với Đấng Tốt Lành. Đây là một gợi ý mục vụ quan trọng cho chúng ta ngày nay: đôi khi chúng ta quá chú trọng vào việc "làm" các việc đạo đức mà quên mất "việc quan trọng nhất" là để Thiên Chúa làm chủ đời mình.

Khi Đức Giê-su nhắc lại các điều răn, Người nhấn mạnh đến bảng thứ hai của Thập giới – những điều răn liên quan đến tha nhân. Điều này thật thú vị, vì nó cho thấy con đường đến với Thiên Chúa không bao giờ tách rời khỏi trách nhiệm với đồng loại. "Ngươi phải yêu đồng loại như yêu chính mình" là cái ngưỡng cuối cùng của lề luật. Người thanh niên tự tin khẳng định đã giữ vững mọi điều đó từ thuở nhỏ. Anh là một người đạo đức theo tiêu chuẩn xã hội và tôn giáo thời bấy giờ. Tuy nhiên, lòng anh vẫn bất an. Câu hỏi "Tôi còn thiếu điều gì nữa không?" chính là tiếng kêu cứu của một linh hồn đang đói khát sự trọn hảo. Anh nhận ra rằng việc giữ luật một cách máy móc không đem lại niềm vui trọn vẹn. Anh đang tìm kiếm một "điều gì đó hơn thế nữa", và Đức Giê-su đã cho anh câu trả lời vượt quá sức tưởng tượng của anh.

Lời mời gọi "Nếu anh muốn nên hoàn thiện, hãy đi bán tài sản của anh, đem cho người nghèo... rồi hãy đến theo tôi" là trung tâm của bài Tin Mừng. Từ "hoàn thiện" (teleios) ở đây không có nghĩa là không bao giờ phạm sai lầm, mà có nghĩa là đạt đến mục đích tối hậu, là sự trưởng thành toàn diện trong tình yêu. Đối với Đức Giê-su, tài sản không xấu, nhưng sự bám víu vào tài sản là rào cản ngăn chặn sự triển nở của con tim. Việc "bán tài sản" là một hành vi giải phóng nội tâm. Nếu tài sản làm cho anh cảm thấy an toàn hơn Thiên Chúa, thì tài sản đó đã trở thành một ngẫu tượng. Thánh An-tôn Viện phụ đã nắm bắt được tinh thần này một cách triệt để. Khi bước vào nhà thờ và nghe đoạn Tin Mừng này, ông không giải thích nó theo nghĩa bóng, ông đã thực hiện nó theo nghĩa đen với một niềm tin đơn sơ và mãnh liệt.

Sự phản ứng của người thanh niên – "buồn rầu bỏ đi" – là một trong những nốt nhạc buồn nhất trong Tin Mừng. Anh buồn vì anh thấy mình không đủ sức để từ bỏ. Anh yêu của cải của mình hơn là yêu kho tàng trên trời mà Đức Giê-su hứa hẹn. Đây là bi kịch của sự chọn lựa nửa vời. Trong thực tế mục vụ, chúng ta thường thấy nhiều tín hữu muốn theo Chúa nhưng vẫn muốn giữ lại cho mình những "vùng đặc quyền" – có thể là tiền bạc, nhưng cũng có thể là danh tiếng, sự tự mãn, hoặc những thói quen ích kỷ. Nỗi buồn của người thanh niên là bằng chứng cho thấy sự giàu có không mang lại hạnh phúc thật sự nếu nó ngăn cản con người đến với nguồn mạch sự sống.

Tiếp sau đó, giáo huấn của Đức Giê-su về con lạc đà và lỗ kim là một gáo nước lạnh dội vào quan niệm thời bấy giờ cho rằng giàu sang là dấu chỉ của phúc lành Thiên Chúa. Chúa khẳng định: "Người giàu có khó vào Nước Trời". Lỗ kim có thể là một lối vào nhỏ hẹp tại thành Giê-ru-sa-lem mà con lạc đà phải quỳ xuống và cất bỏ mọi hành lý trên lưng mới chui qua được. Đó là hình ảnh của sự khiêm nhường và trút bỏ. Nếu chúng ta quá "cồng kềnh" bởi những ham muốn thế gian, chúng ta sẽ không thể đi qua cánh cửa hẹp của Nước Trời. Điều này mời gọi mỗi chúng ta nhìn lại "hành trang" tâm linh của mình: chúng ta đang mang vác những gì làm mình trở nên quá khổ so với lối vào của tình yêu Chúa?

Sự sửng sốt của các môn đệ "Thế thì ai có thể được cứu?" cho thấy một sự bế tắc của nhân tính trước những đòi hỏi của Tin Mừng. Nếu ngay cả những người có phương tiện thực thi đức ái (người giàu) còn khó được cứu, thì những người nghèo thấp cổ bé họng sẽ ra sao? Câu trả lời của Chúa Giê-su "Đối với loài người thì điều đó không thể được, nhưng đối với Thiên Chúa, thì mọi sự đều có thể được" chính là Tin Mừng trong Tin Mừng. Ơn cứu độ không phải là một giải thưởng cho nỗ lực cá nhân, mà là một hồng ân. Thiên Chúa có thể làm những điều kỳ diệu trên sự yếu đuối và giới hạn của con người. Ngài có thể ban cho một người giàu có ơn hoán cải để họ biết chia sẻ, và Ngài có thể ban cho một người nghèo sự giàu có về đức tin.

Nhìn vào gương Thánh An-tôn, chúng ta thấy sự "có thể" của Thiên Chúa được thực hiện. Một con người bình thường đã trở thành "ngọn đèn trên núi" cho cả Giáo hội. Ông đã chiến đấu với quỷ dữ trong sa mạc, không phải bằng vũ khí thế gian, mà bằng lời cầu nguyện và sự chay tịnh. Đời sống của ông là một bài giảng không lời về sự tự do đích thực. Trong thế giới tiêu thụ ngày nay, nơi con người thường được định nghĩa qua những gì họ "có" chứ không phải qua những gì họ "là", gương sáng của Thánh An-tôn là một liều thuốc giải độc. Ông dạy chúng ta rằng sự cô tịch không phải là cô đơn, mà là sự tràn đầy của Thiên Chúa.

Về mặt mục vụ, bài Tin Mừng này thúc bách các nhà lãnh đạo cộng đoàn và mỗi Kitô hữu phải tái xét lại ưu tiên của mình. Chúng ta đang đầu tư vào điều gì? Nếu giáo xứ hay đoàn thể của chúng ta chỉ lo xây dựng cơ sở vật chất mà quên đi việc xây dựng "con người mới" tự do trong Chúa, chúng ta đang đi vào vết xe đổ của người thanh niên giàu có. Sự giàu có thực sự của Giáo hội chính là người nghèo và những tâm hồn tận hiến. Chúng ta cần tạo ra những không gian "sa mạc" trong đời sống thường nhật để lắng nghe tiếng Chúa, để biết khi nào cần "bán đi" những gì không cần thiết cho hành trình đức tin.

Hơn nữa, lời mời gọi của Chúa Giê-su "Hãy đến theo tôi" là một hành trình dài chứ không phải một khoảnh khắc nhất thời. Đối với Thánh An-tôn, hành trình đó kéo dài hơn một trăm năm tuổi đời. Có những lúc ông phải đối diện với những cám dỗ kinh khủng nhất, nhưng ông đã kiên trì vì ông đã tìm thấy "kho tàng" đích thực. Chúng ta thường dễ dàng nhiệt thành trong giai đoạn đầu, nhưng khi đối diện với cái "lỗ kim" của thử thách, đau khổ hay thất bại, chúng ta dễ nản lòng. Bài Tin Mừng nhắc nhở rằng sức mạnh để vượt qua không đến từ chúng ta, mà từ việc "nhìn thẳng vào Chúa Giê-su".

Trong bối cảnh gia đình, bài học về sự từ bỏ có thể được áp dụng qua việc giáo dục con cái về lòng quảng đại. Thay vì dạy con cách tích trữ cho bản thân, hãy dạy chúng niềm vui của việc cho đi. Một gia đình "giàu có" trước mặt Thiên Chúa là gia đình biết mở cửa đón tiếp những người cơ nhỡ, biết dành thời gian cho nhau thay vì chỉ đuổi theo những giá trị vật chất. Sự "hoàn thiện" của gia đình Kitô giáo nằm ở chỗ biết đặt Chúa vào trung tâm của mọi quyết định lớn nhỏ.

Cuối cùng, chúng ta cần nhớ rằng Thiên Chúa không muốn lấy đi của chúng ta bất cứ điều gì có lợi cho hạnh phúc thực sự của chúng ta. Người chỉ muốn chúng ta buông bỏ những gì đang "xiềng xích" tâm hồn mình. Người thanh niên đã bỏ đi buồn rầu vì anh ta chưa tin vào tình yêu của Chúa đủ mạnh để dám buông tay khỏi những của cải chóng qua. Thánh An-tôn đã dám buông tay, và ông đã nhận được gấp trăm ngay ở đời này và sự sống vĩnh cửu đời sau. Đó là logic của Tin Mừng: mất để được, chết để sống, cho đi để nhận lãnh.

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh An-tôn Viện phụ, xin cho chúng con ơn can đảm để nhìn lại "tài sản" của mình. Xin giúp chúng con nhận diện được những gì đang ngăn cản chúng con bước theo Chúa cách trọn vẹn. Dù đó là tiền bạc, là cái tôi kiêu ngạo, hay những đam mê lệch lạc, xin Chúa dùng quyền năng của Ngài mà biến đổi chúng con, vì "đối với Thiên Chúa, mọi sự đều có thể được". Xin cho chúng con không bao giờ phải bỏ đi trong buồn rầu, nhưng luôn được bước đi trong ánh sáng và niềm vui của những người môn đệ đã tìm thấy kho tàng vô giá là chính Chúa.

Lm. Anmai, CSsR
 

ÁNH MẮT XUYÊN THẤU VÀ BÀN TIỆC LÒNG THƯƠNG XÓT

Hành trình truyền giáo của Đức Giê-su tại Galilê không chỉ đơn thuần là những bước chân di chuyển về mặt địa lý, mà thực chất là một cuộc oanh kích vào những thành trì của định kiến và sự loại trừ xã hội. Ngài không chỉ dừng lại ở những phép lạ chữa lành thể xác vốn đã làm rúng động dân chúng, mà còn tiến sâu hơn vào một lãnh vực cam go hơn nhiều: chữa lành những tâm hồn bị đóng dấu "phế thải" bởi các thiết chế tôn giáo đương thời. Khởi đầu phân đoạn Tin Mừng này, thánh Mác-cô đưa chúng ta trở lại bờ biển hồ, một không gian mở mênh mông, nơi gió biển thổi tự do và không khí không bị gò bó bởi những bức tường của hội đường. Việc Ngài "lại đi ra bờ biển" là một chỉ dẫn quan trọng cho nhịp sống mục vụ không mệt mỏi. Đức Giê-su không chọn cách ngồi chờ con người tìm đến với mình trong những khuôn vàng thước ngọc hay những cấu trúc cứng nhắc. Ngài chủ động đi vào "vùng ngoại biên", tìm đến nơi con người đang thực sự sinh sống, nơi họ đổ mồ hôi cho cơm áo, nơi họ đối diện với những thất bại và cả những tội lỗi trần trụi nhất. Toàn thể dân chúng đến với Người, và Người dạy dỗ họ. Giáo huấn của Chúa luôn đi trước hành động gọi môn đệ, như một sự dọn đường cho ân sủng. Ngài gieo vãi hạt giống Lời Chúa vào mọi mảnh đất, không phân biệt, để khi Ngài cất tiếng gọi "Hãy theo tôi", trái tim con người đã được sưởi ấm và sẵn sàng bùng cháy.

Điểm nhấn bùng nổ, mang tính bước ngoặt của toàn bộ trình thuật nằm ở cuộc gặp gỡ định mệnh tại trạm thu thuế, một nơi vốn được coi là "ổ nhơ uế" trong mắt những người Do Thái sùng đạo. Hình ảnh ông Lê-vi, con ông An-phê, đang ngồi tại đó mang một sức nặng biểu tượng cực kỳ lớn lao. Chúng ta cần hiểu rằng, trong bối cảnh xã hội và tôn giáo thời bấy giờ, người thu thuế không chỉ đơn thuần là một công chức ngành tài chính. Họ là những kẻ bị cộng đồng khinh bỉ tận cùng. Họ bị coi là những kẻ phản quốc vì phục vụ cho bộ máy cai trị của đế quốc La Mã, là những kẻ tham lam vô độ vì luật pháp thời đó cho phép họ thu thêm để hưởng lợi nhuận cá nhân, và trên hết, họ bị coi là những kẻ ô uế về mặt tôn giáo, không bao giờ được phép bước chân vào đền thờ nếu không từ bỏ nghề nghiệp và đền bù gấp bội. Lê-vi đang "ngồi" – một tư thế cho thấy sự ổn định trong vũng bùn. Ông có tiền bạc, có quyền lực của một kẻ nắm giữ tài chính, nhưng ông hoàn toàn đơn độc trong sự khinh khi của đồng bào. Ông bị đóng khung trong cái mác "tội nhân công khai".

Thế nhưng, chính tại nơi bị nguyền rủa đó, Đức Giê-su đã "thấy" ông. Động từ "thấy" ở đây không chỉ là sự quan sát vật lý. Cái nhìn của Chúa Giê-su hoàn toàn khác biệt với cái nhìn soi mói, kết án của các kinh sư hay cái nhìn ghê tởm của dân chúng. Đó là cái nhìn xuyên thấu qua lớp vỏ bọc tội lỗi, xuyên qua những xấp tiền thuế và những bản hợp đồng trục lợi, để chạm đến phẩm giá đích thực của một con người đang bị vùi lấp. Chúa nhìn thấy ở Lê-vi một môn đệ, một thánh sử tương lai, trong khi người đời chỉ thấy một tên tội đồ. Lời mời gọi "Anh hãy theo tôi" vang lên ngắn gọn, không một lời giải thích, không một điều kiện tiên quyết. Lời ấy mang quyền năng sáng tạo, giống như thuở bình minh của vũ trụ khi Thiên Chúa phán "Hãy có ánh sáng". Và phép lạ đã xảy ra: Lê-vi đã đáp lại bằng hành động "đứng dậy" (anastas). Đây là một hạn từ thần học quan trọng, nó đồng nghĩa với sự "phục sinh". Lê-vi không chỉ đứng lên khỏi cái ghế gỗ của trạm thu thuế, mà ông đang trỗi dậy từ cõi chết của lòng tham và sự cô lập tâm linh. Ông bỏ lại tất cả: sự giàu sang, nghề nghiệp, sự ổn định, để bước vào một hành trình bấp bênh nhưng tràn đầy ánh sáng với Đấng vừa gọi tên ông.

Sự biến đổi của Lê-vi không dẫn ông vào một hang động ẩn tu, mà ngay lập tức dẫn đến một bàn tiệc tại chính ngôi nhà của ông. Đây là một chi tiết mang tính cách mạng trong mục vụ của Đức Giê-su. Lê-vi không chỉ đi theo Chúa một mình; việc đầu tiên ông làm sau khi gặp Chúa là mở cửa nhà mình và mời gọi tất cả những người bạn "cùng hội cùng thuyền" – những người thu thuế và tội lỗi khác – đến để gặp gỡ Đức Giê-su. Bàn tiệc này chính là hình ảnh tiên báo về Giáo hội: một cộng đoàn của những người không hoàn hảo, những người có quá khứ đầy vết nhơ, nhưng tất cả đều được quy tụ xung quanh bàn tiệc của Chúa. Việc Đức Giê-su ngồi ăn uống với họ là một hành động gây chấn động mãnh liệt. Trong văn hóa Trung Đông, cùng ăn một bàn nghĩa là thiết lập một mối tương quan hòa bình, hiệp thông và chia sẻ sự sống. Chúa Giê-su đã dùng sự hiện diện của Ngài để xóa tan ranh giới giữa "thánh thiện" và "tội lỗi" theo nghĩa hẹp hòi nhất.

Chính lúc này, nhóm Pha-ri-sêu và các kinh sư đã xuất hiện với sự phẫn nộ. Họ đứng bên ngoài, không phải vì họ không được mời, mà vì họ tự cho mình quá sạch sẽ để bước vào một nơi "ô nhiễm" như thế. Họ đặt câu hỏi cho các môn đệ: "Sao ông ấy ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?". Câu hỏi này bộc lộ một căn bệnh nan y trong đời sống tôn giáo: bệnh tự mãn và thiếu lòng thương xót. Đối với họ, sự thánh thiện được đo bằng khoảng cách mà người ta giữ với kẻ tội lỗi. Họ tin rằng Thiên Chúa chỉ thuộc về những người giữ luật tỉ mỉ. Họ không thể hiểu được một Thiên Chúa lại có thể hạ mình xuống để ngồi chung bàn với kẻ phản quốc và quân tham nhũng. Đáp lại sự chỉ trích gay gắt đó, Đức Giê-su đã đưa ra một tuyên ngôn bất hủ, một câu nói đã thay đổi hoàn toàn lịch sử cứu độ: "Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần. Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi". Chúa Giê-su tự ví mình như một vị Lương y, và thế gian này chính là một bệnh viện khổng lồ.

Trong nhãn giới mục vụ hiện đại, lời tuyên bố này của Chúa Giê-su là một hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ. Nó nhắc nhở rằng Giáo hội không phải là một câu lạc bộ dành cho những người "hoàn hảo" đến để chiêm ngưỡng lẫn nhau, cũng không phải là một bảo tàng lưu giữ những vị thánh bằng thạch cao vô hồn. Giáo hội thực sự phải là một "bệnh viện dã chiến" (như lời Đức Thánh Cha Phan-xi-cô hằng nhấn mạnh), nơi những người bị thương trong cuộc đời được băng bó trước khi bị hỏi về giấy tờ hay tư cách. Sự công chính mà các kinh sư hãnh diện thực chất là một sự công chính giả tạo, một thứ mặt nạ ngăn cản họ nhận ra nhu cầu cần được cứu độ của chính mình. Những người tội lỗi như Lê-vi, trái lại, vì ý thức được sự mục nát của mình, lại trở thành những người nhạy bén nhất với ơn sủng. Họ không có gì để bảo vệ, không có danh dự ảo để giữ gìn, nên họ mở toang tâm hồn để tình yêu Thiên Chúa tràn vào.

Từ sứ điệp này, chúng ta được mời gọi để tái cấu trúc lại ánh mắt và hành động mục vụ của mình trong cộng đoàn Giáo xứ và xã hội hôm nay. Chúng ta cần đặt câu hỏi: Ai đang là những "Lê-vi" của thời đại này? Đó có thể là những người ly dị tái hôn đang đứng bên lề các bí tích, những người thuộc cộng đồng yếu thế thường bị nhìn bằng ánh mắt dè bỉu, những người trẻ đang chìm đắm trong các tệ nạn, hay thậm chí là những người giàu có nhưng tâm hồn khô héo vì thiếu vắng tình thương. Mục vụ không thể chỉ gói gọn trong việc tổ chức các nghi lễ phụng vụ trang trọng bên trong nhà thờ. Nó phải là một cuộc xuống đường, một sự dấn thân vào những "trạm thu thuế" hiện đại, nơi con người đang bị mắc kẹt. Thay vì ngồi đợi họ "hoán cải rồi mới tiếp đón", chúng ta phải học cách của Chúa Giê-su: "tiếp đón để họ có sức mạnh hoán cải". Tình yêu đi trước, luật lệ theo sau.

Chúng ta cần kiến tạo những "bàn tiệc lòng thương xót" ngay trong gia đình và giáo xứ của mình. Đó là nơi mà một người vừa trở về từ lầm lỗi không cảm thấy bị soi mói về quá khứ, nơi mà một người nghèo khổ không cảm thấy mặc cảm về thân phận. Sự hiệp thông tại bàn tiệc chính là phương thuốc chữa trị hiệu quả nhất cho mọi vết thương tâm linh. Khi chúng ta dám ngồi lại với nhau, chia sẻ bát cơm và lắng nghe câu chuyện đời nhau, chúng ta đang thực hiện sứ mạng của Chúa Giê-su. Đừng quên rằng, chính việc ngồi ăn chung đã khiến Lê-vi cảm thấy mình được tôn trọng như một con người, và từ sự tự trọng đó, ông mới có can đảm để từ bỏ nghề cũ.

Việc Lê-vi dứt khoát đứng dậy rời bỏ trạm thu thuế còn để lại một bài học lớn về sự từ bỏ trong mục vụ. Để đi theo Chúa, không chỉ tội nhân cần từ bỏ tội lỗi, mà cả những người làm mục vụ cũng cần từ bỏ những "trạm thu thuế" của riêng mình: đó là sự an toàn trong quyền lực, sự hài lòng với những thành công cũ kỹ, hay sự bám víu vào những định kiến lỗi thời về sự thánh thiện. Sự dứt khoát của Lê-vi nhắc nhở chúng ta rằng ơn gọi luôn đi kèm với một cuộc biến đổi tận căn. Không ai có thể đi theo Chúa mà vẫn muốn giữ lại chiếc ghế quyền lợi tại trạm thu thuế của mình.

Cuối cùng, chiều sâu của bài suy niệm này nằm ở việc mỗi chúng ta phải can đảm đối diện với sự thật rằng: tôi chính là Lê-vi. Có những lúc chúng ta ngồi lì trong sự ích kỷ, trong những toan tính nhỏ nhen, hay trong những đam mê bất chính. Chúng ta cũng có những "khoản thuế" nợ nần đối với Chúa và anh em mình mà chưa bao giờ trả đủ. Thế nhưng, Tin Mừng hôm nay là một tin vui tuyệt vời: Chúa Giê-su vẫn liên tục đi ngang qua cuộc đời chúng ta. Ngài không gọi chúng ta vì chúng ta tài giỏi hay đạo đức, Ngài gọi chúng ta đơn giản vì Ngài yêu chúng ta và vì chúng ta "đang bệnh". Nhận ra mình là người tội lỗi chính là chứng chỉ đầu tiên và quan trọng nhất để trở thành môn đệ của Ngài.

Sứ mạng của mỗi Kitô hữu hôm nay là trở thành nhịp cầu nối dài bàn tiệc của Chúa Giê-su đến tận cùng trái đất. Chúng ta không được phép đóng cửa cứu độ trước bất kỳ ai. Một Giáo xứ sống động là một Giáo xứ dám để cho "quân thu thuế và quân tội lỗi" bước vào và tìm thấy sự ủi an. Khi chúng ta nhìn anh chị em mình bằng ánh mắt của Chúa Giê-su – một ánh mắt không dừng lại ở vết thương nhưng nhìn thấy khả năng phục hồi – chúng ta đang làm cho Nước Trời hiện diện ngay giữa lòng thế giới. Hãy để lời mời gọi "Anh hãy theo tôi" vang vọng trong mọi ngõ ngách của đời sống, để không một ai cảm thấy mình bị bỏ rơi, và để mọi tâm hồn đều có cơ hội trỗi dậy từ cái chết của sự cô độc để bước vào niềm vui vĩnh cửu của bàn tiệc lòng thương xót Chúa. Đó chính là bản tình ca của ân sủng mà thánh Mác-cô đã dệt nên, một bản tình ca mà mỗi chúng ta được mời gọi để viết tiếp bằng chính cuộc đời phục vụ và yêu thương của mình.

Lm. Anmai, CSsR
 

TỪ NỖI BUỒN CỦA NGƯỜI GIỮ CỦA ĐẾN SỰ TỰ DO CỦA THÁNH ANTÔN: MẦU NHIỆM CỦA SỰ BUÔNG BỎ.

Phụng vụ Giáo hội hôm nay mời gọi chúng ta cử hành lễ nhớ thánh Antôn Viện phụ, hay còn gọi là Antôn Cả, vị tổ phụ của đời sống đan tu trong sa mạc, bằng việc lắng nghe chính đoạn Tin Mừng đã từng làm thay đổi hoàn toàn vận mạng cuộc đời ngài. Câu chuyện về cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và người thanh niên giàu có trong Tin Mừng Mát-thêu chương 19 không đơn thuần là một giai thoại về luân lý hay xã hội học, mà là một mạc khải sâu sắc về thần học ân sủng và ơn gọi nên thánh. Khi đi sâu vào bản văn dưới ánh sáng của khoa chú giải Kinh Thánh, chúng ta thấy mở đầu bằng hình ảnh một người thanh niên tìm đến Đức Giê-su với một thái độ vừa khao khát vừa lầm lạc. Anh ta hỏi: "Tôi phải làm điều gì tốt để được hưởng sự sống đời đời?". Trong tư duy của Do Thái giáo thời bấy giờ, và có lẽ cả trong tiềm thức tôn giáo của nhiều người chúng ta hôm nay, sự cứu rỗi thường được quan niệm như một phần thưởng sòng phẳng cho những nỗ lực cá nhân; người ta nghĩ rằng mình có thể "mua" được Nước Trời bằng cách tích lũy đủ số lượng các việc lành phúc đức. Thế nhưng, Đức Giê-su đã ngay lập tức chấn chỉnh cái nhìn ấy bằng việc khẳng định: "Sao anh hỏi tôi về điều tốt? Chỉ có một Đấng tốt lành mà thôi". Qua đó, Chúa muốn nâng tâm hồn anh từ bình diện "hành động" (làm gì) lên bình diện "bản thể" (là ai), và hướng cái nhìn của anh về Thiên Chúa – cội nguồn duy nhất của mọi sự thiện hảo, bởi lẽ sự sống đời đời không phải là chiến lợi phẩm của con người, mà là ân ban của Thiên Chúa.

Khi liệt kê các điều răn để trả lời cho người thanh niên, Đức Giê-su đã khéo léo trích dẫn các giới răn thuộc "bảng thứ hai" của Thập Điều, những điều răn liên quan trực tiếp đến tha nhân như không giết người, không ngoại tình, không trộm cắp, và đặc biệt thánh Mát-thêu còn thêm vào điều răn "yêu đồng loại như yêu chính mình" trích từ sách Lê-vi. Người thanh niên tự tin khẳng định mình đã tuân giữ tất cả những điều đó. Anh ta là hình mẫu của một người đạo đức theo khuôn khổ, một công dân gương mẫu và một tín hữu trung thành. Tuy nhiên, sự tuân giữ lề luật ấy dường như chưa khỏa lấp được nỗi khắc khoải sâu thẳm trong linh hồn anh, khiến anh phải thốt lên một câu hỏi đầy tính hiện sinh: "Tôi còn thiếu điều gì nữa không?". Câu hỏi này tố cáo một sự thật rằng: lề luật chỉ là ranh giới của sự an toàn, chứ chưa phải là chân trời của tình yêu; người ta có thể giữ trọn lề luật mà trái tim vẫn trống rỗng. Chính lúc này, Đức Giê-su đưa ra lời mời gọi mang tính quyết định, một lời mời gọi làm nên cốt lõi của sự hoàn thiện Kitô giáo: "Nếu anh muốn nên hoàn thiện, thì hãy đi bán tài sản của anh và đem cho người nghèo... rồi hãy đến theo tôi". Chữ "hoàn thiện" (teleios) ở đây không có nghĩa là không sai sót, mà mang ý nghĩa là đạt tới đích điểm, là sự trọn vẹn, là không giữ lại chút gì cho riêng mình. Sự hoàn thiện đòi hỏi sự tự do tuyệt đối.

Việc bán tài sản và chia cho người nghèo không phải là mục đích cuối cùng, mà là phương thế để giải phóng con người khỏi sự nô lệ của vật chất, để đôi tay và trái tim trở nên trống rỗng mà đón nhận kho tàng đích thực là Thiên Chúa. Đáng tiếc thay, đoạn kết của cuộc gặp gỡ lại là một nốt trầm buồn bã: "Nghe lời đó, người thanh niên buồn rầu bỏ đi, vì anh ta có nhiều của cải". Nỗi buồn của anh là nỗi buồn của một người nhìn thấy ánh sáng nhưng không đủ can đảm bước tới, nỗi buồn của kẻ bị xích xiềng bởi chính những gì mình sở hữu. Từ sự kiện này, Đức Giê-su đưa ra giáo huấn về con lạc đà và lỗ kim, một hình ảnh ngoa dụ đậm chất Semitic để diễn tả sự bất khả thi. Đối với những ai cậy dựa vào tiền bạc, quyền lực hay sức riêng của mình, việc vào Nước Trời là điều không thể, cũng như con lạc đà khổng lồ không thể chui qua lỗ trôn kim bé nhỏ. Sự cứu rỗi, rốt cuộc, hoàn toàn là công trình của Thiên Chúa, Đấng biến những điều không thể thành có thể.

Suy niệm về đoạn Tin Mừng này trong ngày lễ thánh Antôn, chúng ta chứng kiến một sự đối lập kỳ diệu giữa hai thái độ trước cùng một Lời Chúa. Vào thế kỷ thứ ba tại Ai Cập, chàng thanh niên Antôn cũng giàu có, cũng đạo đức, và cũng bước vào nhà thờ nghe đúng đoạn Tin Mừng này. Nhưng khác với người thanh niên trong Kinh Thánh đã "buồn rầu bỏ đi", Antôn đã "làm ngay lập tức". Ngài bán hết gia sản, lo liệu cho người em gái, rồi đi vào sa mạc để sống đời chiêm niệm và khổ chế. Nếu người thanh niên Do Thái kia chọn sự an toàn của tài sản để rồi nhận lấy nỗi buồn, thì Antôn chọn sự mạo hiểm của đức tin để rồi nhận lấy sự sống đời đời và trở thành cha của vô vàn tu sĩ. Thánh Antôn đã hiểu thấu đáo rằng: sự giàu có thực sự không nằm ở những gì ta nắm giữ trong tay, mà nằm ở những gì ta dám buông bỏ vì lòng mến Đức Kitô. Ngài đã chứng minh rằng lời mời gọi "nên hoàn thiện" không phải là một lý thuyết viển vông, mà là một con đường khả thi nhờ ân sủng. Sa mạc của thánh Antôn không chỉ là nơi vắng vẻ về địa lý, mà là biểu tượng của một tâm hồn đã được dọn sạch mọi tiếng ồn ào của thế gian để chỉ còn nghe thấy tiếng Chúa. Cuộc đời ngài là minh chứng hùng hồn cho câu kết của bài Tin Mừng: "Đối với Thiên Chúa, mọi sự đều có thể được".

Từ những phân tích chú giải và suy niệm thần học trên, gợi ý mục vụ cho cộng đoàn phụng vụ hôm nay trở nên vô cùng thiết thực và cấp bách. Trước hết, đối với giới trẻ đang đứng trước những ngã rẽ cuộc đời, hình ảnh người thanh niên trong Tin Mừng và thánh Antôn là hai tấm gương phản chiếu để các bạn soi mình. Các bạn trẻ thường mang trong mình nhiều khát vọng lớn lao, muốn khẳng định bản thân và tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống. Tuy nhiên, các bạn cũng dễ bị cám dỗ bởi "hội chứng sợ bỏ lỡ" những tiện nghi vật chất, những cơ hội thăng tiến theo tiêu chuẩn thế gian. Lời Chúa hôm nay thách thức các bạn trẻ hãy can đảm đặt lại bậc thang giá trị: Đâu là kho tàng đích thực mà bạn đang tìm kiếm? Đừng sợ những đòi hỏi triệt để của Tin Mừng, vì sự hy sinh nào cũng mang lại niềm vui sâu thẳm hơn ngàn lần những lạc thú chóng qua. Hãy dám "bán" đi những thói quen xấu, những mối quan hệ độc hại, hay sự lười biếng thiêng liêng để "mua" lấy sự tự do của con cái Chúa.

Thứ đến, đối với các gia đình và những người đang nắm giữ của cải vật chất, bài Tin Mừng không lên án sự giàu có, nhưng cảnh báo về nguy cơ "dính bén" khiến con tim trở nên xơ cứng. Mục vụ gia đình cần nhấn mạnh đến tinh thần quản lý (stewardship): chúng ta không phải là chủ nhân tuyệt đối của tài sản, mà chỉ là người quản lý những gì Chúa trao phó. Hãy biến gia đình thành trường học của lòng bác ái, nơi cha mẹ dạy con cái biết chia sẻ, biết nhìn thấy Chúa nơi người nghèo. Cửa Nước Trời là cửa hẹp, không phải hẹp vì Chúa khắt khe, mà hẹp vì hành lý của sự ích kỷ quá cồng kềnh không thể lọt qua. Muốn đi qua cửa ấy, gia đình Kitô hữu phải biết "làm nhỏ lại" cái tôi và lòng tham, để "làm lớn lên" tình yêu thương và sự phục vụ.

Cuối cùng, đối với những người sống đời thánh hiến, lễ thánh Antôn là dịp để tái khám phá căn tính của đời tu. Lời khấn khó nghèo không chỉ là một quy định pháp lý về tài sản, mà là một thái độ thiêng liêng: thái độ của người luôn cảm thấy mình "thiếu" nếu không có Chúa, và luôn thấy mình "đủ" khi có Ngài. Các tu sĩ được mời gọi sống tinh thần sa mạc giữa lòng thế giới hiện đại – một sự tách biệt nội tâm để thuộc trọn về Chúa. Đừng để mình rơi vào tình trạng của người thanh niên "tuân giữ mọi điều răn" nhưng lại thiếu lửa yêu mến và sự dấn thân trọn vẹn. Hãy nhớ rằng, sự thánh thiện không đo bằng số năm tu dòng hay vị trí chức vụ, mà đo bằng khả năng buông bỏ để Chúa lấp đầy.

Tóm lại, Lời Chúa trong ngày lễ thánh Antôn không nhằm mục đích làm chúng ta nản lòng trước những tiêu chuẩn cao vời của Nước Trời, nhưng để khơi dậy niềm hy vọng vào quyền năng Thiên Chúa. Dù chúng ta là ai, giàu hay nghèo, giáo sĩ hay giáo dân, chúng ta đều có những "con lạc đà" của riêng mình cần phải đi qua "lỗ kim". Với sức riêng, chúng ta bất lực và sẽ bỏ đi buồn rầu. Nhưng với ân sủng Chúa, và với sự chuyển cầu của thánh Antôn, chúng ta tin rằng phép lạ của sự biến đổi sẽ xảy ra, biến những tâm hồn nặng nề vật chất trở nên nhẹ nhàng thanh thoát để bay cao vào bầu trời của sự thánh thiện.

Lm. Anmai, CSsR


 

SA MẠC NỞ HOA VÀ KHÁT VỌNG CHIẾM HỮU ĐẤNG TUYỆT ĐỐI: TIẾNG GỌI TỪ BỎ ĐỂ NÊN TRỌN LÀNH THEO GƯƠNG THÁNH AN-TÔN VIỆN PHỤ

Trong hành trình đức tin của mỗi Kitô hữu, có những lời mời gọi vang lên như tiếng sấm giữa trời quang, làm chấn động tận tâm can và đảo lộn mọi tính toán nhân loại. Phụng vụ lời Chúa ngày lễ Thánh An-tôn Viện phụ hôm nay đưa chúng ta đối diện với một trong những thách đố quyết liệt nhất của Tin Mừng: cuộc đối thoại giữa Chúa Giê-su và người thanh niên giàu có. Đây không đơn thuần là một mẩu chuyện đạo đức về việc bố thí, mà là một mặc khải về bản chất của sự hoàn thiện và cái giá của việc bước theo chân Đấng là nguồn mạch sự sống. Khi người thanh niên tiến lại gần Đức Giê-su và hỏi về "điều tốt" để được hưởng sự sống đời đời, anh ta đang đại diện cho tất cả chúng ta – những con người luôn khao khát hạnh phúc vĩnh cửu nhưng đôi khi lại đi tìm nó trong những công thức của việc làm hơn là trong một tương quan sống động với Thiên Chúa. Chúa Giê-su đã không trực tiếp trả lời bằng một danh mục những việc phải làm, mà Ngài hướng anh ta về Đấng Duy Nhất Tốt Lành. Chú giải Kinh Thánh cho thấy, bằng cách này, Chúa Giê-su muốn phá đổ sự tự mãn về đạo đức của con người. Sự sống đời đời không phải là một món hàng để mua bằng những việc lành, mà là một ân sủng để đón nhận khi tâm hồn đã được trút rỗng khỏi cái tôi ích kỷ. Khi anh thanh niên khẳng định mình đã giữ mọi điều răn từ thuở nhỏ, chúng ta thấy hiện thân của một tâm hồn khao khát sự trọn hảo nhưng vẫn đang đứng bên ngoài ngưỡng cửa của tình yêu dấn thân. Anh ta giữ luật để "được" chứ chưa phải để "yêu". Chính vì thế, Chúa Giê-su nhìn anh bằng ánh mắt trìu mến và đưa ra một liều thuốc cực mạnh cho căn bệnh bám víu của anh: "Hãy đi bán tài sản, cho người nghèo, rồi đến theo tôi". Lời mời gọi này chính là nhịp cầu nối giữa lề luật và ân sủng, giữa việc giữ đạo và sống đạo. Đối với người thanh niên, tài sản không chỉ là tiền bạc, mà là sự an toàn, là danh dự, là cái vỏ bọc mà anh đã dày công xây dựng. Khi Chúa bảo anh bán đi, Ngài đang yêu cầu anh lột bỏ căn tính trần thế để mặc lấy căn tính của một môn đệ. Sự buồn rầu và cái quay lưng của anh là một bi kịch của tự do: anh tự do để chọn Chúa, nhưng lại để cho vật chất tước mất sự tự do đó. Anh thuộc về của cải nhiều hơn là của cải thuộc về anh.

Lịch sử Giáo hội đã chứng minh rằng, lời mời gọi ấy không hề rơi vào hư không, bởi nhiều thế kỷ sau, một chàng thanh niên tên là An-tôn tại Ai Cập đã nghe cùng một đoạn Tin Mừng này và đã có một phản ứng hoàn toàn khác biệt. Thánh An-tôn Viện phụ không coi đó là một lời khuyên xa vời, mà là một mệnh lệnh cấp bách. Ngài đã không để cho nỗi buồn xâm chiếm như người thanh niên kia, nhưng đã để cho niềm vui của sự tự do thôi thúc mình. Ngài bán tất cả gia sản kếch xù, lo liệu cho người em gái, và rồi bước vào sa mạc – nơi mà thế gian coi là chốn chết chóc, nhưng đối với ngài lại là nơi bắt đầu của sự sống thực. Đây chính là điểm cốt lõi của mục vụ hôm nay: chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của sự tích trữ. Con người hiện đại định nghĩa giá trị bản thân qua những gì họ sở hữu: bằng cấp, chức vụ, tài khoản ngân hàng và cả những "like" trên mạng xã hội. Chúng ta sợ sự trống rỗng, sợ sự im lặng, và sợ cả việc phải buông tay khỏi những gì mình đang nắm giữ. Hình ảnh con lạc đà chui qua lỗ kim mà Chúa Giê-su sử dụng là một hình ảnh cực đoan nhưng đầy tính minh họa. Trong thực tế địa lý thời bấy giờ, "lỗ kim" có thể là tên của một cửa nhỏ hẹp tại thành Giê-ru-sa-lem, nơi mà con lạc đà muốn đi qua phải quỳ xuống và trút bỏ mọi hành lý trên lưng. Đây là một gợi ý mục vụ sâu sắc: muốn vào Nước Trời, con người phải học cách quỳ xuống trong sự khiêm nhường và trút bỏ gánh nặng của lòng tham. Sự giàu có, tự thân nó không xấu, nhưng nó trở thành rào cản khi nó làm cho tâm hồn ta trở nên quá "cồng kềnh", không còn chỗ cho Chúa và tha nhân. Thánh An-tôn đã chọn con đường "thu hẹp" mình lại trong sa mạc, sống khắc khổ, chiến đấu với ma quỷ và những cơn cám dỗ về sự hoài niệm cuộc sống tiện nghi. Ngài cho thấy rằng, cuộc chiến thực sự không nằm ở bên ngoài, mà nằm ở trong trái tim – nơi diễn ra sự giằng co giữa tiếng gọi của Thiên Chúa và sự níu kéo của thế gian.

Mở rộng tầm nhìn mục vụ ra đời sống gia đình và cộng đoàn, chúng ta thấy lời Chúa hôm nay chất vấn về sự ưu tiên của chúng ta. Có bao nhiêu lần chúng ta từ khước việc phục vụ vì bận rộn kiếm tìm lợi ích riêng? Có bao nhiêu lần chúng ta giữ luật Chúa một cách hình thức nhưng trái tim lại lạnh lùng với những người nghèo khổ ngay bên cạnh? Sự hoàn thiện mà Chúa Giê-su nói đến chính là sự "trở nên giống Thiên Chúa" trong tình yêu tự hiến. Ngài là Đấng giàu có vô cùng nhưng đã trở nên nghèo khó vì chúng ta. Do đó, việc từ bỏ của cải không phải là một hành động khổ hạnh tiêu cực, mà là một sự đầu tư cho "kho tàng trên trời". Kho tàng đó chính là tình yêu, là lòng thương xót, là những gì chúng ta đã cho đi thay vì những gì chúng ta đã nắm giữ. Khi các môn đệ sửng sốt hỏi "Thế thì ai có thể được cứu?", Chúa Giê-su đã dẫn các ông tới một chân lý nền tảng: cứu độ là công trình của Chúa. Con người không thể tự cứu mình bằng sức riêng, cũng như con lạc đà không thể tự thu nhỏ mình để chui qua lỗ kim nếu không có một sự biến đổi từ bên trong. "Đối với Thiên Chúa, mọi sự đều có thể được" – lời khẳng định này là niềm an ủi vô biên cho chúng ta, những kẻ yếu đuối và đầy rẫy những bám víu. Thiên Chúa có thể làm cho sa mạc của tâm hồn chúng ta nở hoa, Ngài có thể biến một người giàu có nhưng cô đơn thành một vị thánh tràn đầy niềm vui như An-tôn.

Nhìn sâu vào gương sáng của Thánh An-tôn, ngài không chỉ từ bỏ tiền bạc, mà ngài còn từ bỏ cả ý riêng để hoàn toàn vâng phục thánh ý Chúa. Sa mạc đối với ngài không phải là nơi trốn tránh trách nhiệm, mà là nơi ngài đối diện với chính mình dưới ánh sáng của Chúa. Gợi ý mục vụ cho Kitô hữu hôm nay là hãy tạo ra những "khoảng sa mạc" trong ngày sống – những lúc thinh lặng để nghe tiếng Chúa thì thầm, để xét mình xem mình đang thực sự tôn thờ Chúa hay tôn thờ những ngẫu tượng của thế gian. Việc giáo dục đức tin cho thế hệ trẻ cũng cần nhấn mạnh đến tinh thần siêu thoát. Trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt, các bạn trẻ cần được dạy rằng giá trị của họ không nằm ở những gì họ có, mà ở việc họ là ai trước mặt Chúa. Thánh An-tôn đã trở thành "Cha của các đan sĩ" không phải vì ngài có quyền thế, mà vì ngài có sức mạnh của sự thánh thiện phát sinh từ sự nghèo khó tâm linh. Ngài đã chứng minh rằng khi một người không còn gì để mất, họ có tất cả mọi thứ trong Thiên Chúa. Lời Chúa hôm nay cũng nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm với người nghèo. "Bán tài sản và đem cho người nghèo" không chỉ là hành động một lần, mà là một thái độ sống. Đó là sự sẵn sàng chia sẻ thời gian, tài năng và của cải để nâng đỡ những anh chị em kém may mắn. Trong cộng đoàn giáo xứ, điều này mời gọi chúng ta xây dựng một tinh thần liên đới, nơi mà người có dư bù đắp cho người thiếu thốn, không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần.

Sự "hoàn thiện" còn bao hàm cả việc kiên trì đến cùng. Người thanh niên đã thất bại ở bước cuối cùng vì anh ta không đủ can đảm bước thêm một bước nữa vào cõi vô biên của tin thác. Anh ta đã dừng lại ở mức "giữ luật" và bỏ lỡ cơ hội trở thành "bạn hữu" của Chúa Giê-su. Thánh An-tôn thì ngược lại, ngài đã bước đi không ngừng nghỉ, từ sa mạc này đến sa mạc khác, từ trận chiến này đến trận chiến khác với ma quỷ, cho đến khi hơi thở cuối cùng của ngài trở thành một lời ca tụng Thiên Chúa. Chúng ta được mời gọi đừng bao giờ hài lòng với những gì mình đã làm được cho Chúa. Đời sống tâm linh không có điểm dừng, chỉ có sự tiến bước sâu hơn vào đại dương tình yêu của Ngài. Mỗi ngày, hãy tự hỏi: "Tôi còn thiếu điều gì?". Có lẽ đó là một sự tha thứ mà tôi chưa trao ban, một sự hy sinh mà tôi còn do dự, hay một sự dâng hiến mà tôi còn giữ lại cho riêng mình. Chúa Giê-su nhìn thẳng vào mắt chúng ta hôm nay, cũng như Ngài đã nhìn người thanh niên và Thánh An-tôn, Ngài không nhìn để phán xét, nhưng nhìn để mời gọi chúng ta đi vào một cuộc phiêu lưu của đức tin. Đừng sợ sự nghèo khó nếu nó mang lại cho ta kho tàng vĩnh cửu. Đừng sợ sự trống rỗng nếu nó được lấp đầy bằng hiện diện của Chúa. Hãy để cho gương sáng của Thánh An-tôn và lời dạy của Chúa Giê-su thấm đượm vào mọi ngõ ngách của đời sống chúng ta, biến đổi chúng ta thành những chứng nhân sống động cho Nước Trời giữa một thế giới đang khao khát những giá trị bền vững. Cuối cùng, xin cho mỗi chúng ta hiểu rằng, khi ta dám buông bỏ những gì trong tầm tay, Thiên Chúa sẽ đặt vào lòng ta cả một vương quốc. Đó là lời hứa chắc chắn cho những ai dám sống triệt để Tin Mừng, dám biến cuộc đời mình thành một bài ca nghèo khó nhưng rạng rỡ vinh quang Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

BỮA TIỆC CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT

Trong hành trình cứu độ của Đức Giê-su Ki-tô, mỗi bước chân của Người đều vẽ nên một lộ trình của tình yêu và sự tự do. Đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô (Mc 2, 13-17) không chỉ đơn thuần là một mẩu chuyện về việc tuyển chọn môn đệ, mà là một bản tuyên ngôn về lòng thương xót của Thiên Chúa đối với thân phận con người tội lỗi. Mở đầu bằng hình ảnh Đức Giê-su đi ra bờ biển hồ, chúng ta thấy một không gian mở rộng lớn, nơi chân trời gặp gỡ mặt nước, tượng trưng cho một Tin Mừng không biên giới. Người không tự giam mình trong những định chế tôn giáo cứng nhắc của hội đường, nhưng chọn thế giới làm giảng đài. Tại bờ biển hồ này, dân chúng tuôn đến với Người, và Người dạy dỗ họ. Việc "dạy dỗ" ở đây không chỉ là truyền thụ kiến thức, mà là mở ra một nhãn quan mới về Thiên Chúa – một Thiên Chúa gần gũi và đầy thấu cảm. Giữa đám đông náo nhiệt ấy, ánh mắt của Đức Giê-su lại dừng lại ở một điểm tĩnh lặng đầy mặc cảm: trạm thu thuế của Lê-vi.

Để hiểu được sức mạnh của lời mời gọi “Anh hãy theo tôi!”, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh xã hội của Lê-vi, con ông An-phê. Trạm thu thuế không chỉ là một cơ quan hành chính; trong mắt người Do Thái thời bấy giờ, đó là biểu tượng của sự uế tạp, tham lam và phản bội. Người thu thuế bị coi là kẻ tiếp tay cho quân xâm lược La Mã, là những người làm giàu trên mồ hôi nước mắt của đồng bào mình. Họ bị gạt ra ngoài lề đời sống tôn giáo, không được phép làm chứng trước tòa và bị coi là ngang hàng với những kẻ tội lỗi công khai. Lê-vi ngồi đó, tại chính cái ranh giới của sự khinh miệt. Ông có tiền, có quyền lực tài chính, nhưng chắc chắn ông thiếu một sự bình an nội tâm và một căn tính được tôn trọng. Việc Đức Giê-su "đi ngang qua" và "thấy" ông là một động thái mang tính thần học sâu sắc. Từ "thấy" (eiden) trong nguyên bản Hy Lạp không chỉ là cái nhìn thoáng qua bằng mắt thịt, mà là cái nhìn thấu suốt tâm hồn, cái nhìn nhận diện một phẩm giá bị vùi lấp dưới lớp bụi của tội lỗi và định kiến xã hội. Chúa không thấy một "kẻ thu thuế đáng ghét", Người thấy một "người con của Thiên Chúa" đang lạc lối.

Lời mời gọi của Đức Giê-su ngắn gọn nhưng đầy uy lực: “Anh hãy theo tôi!”. Đây không phải là một lời đề nghị để thương lượng, mà là một hành động sáng tạo bằng lời nói, giống như lời Thiên Chúa phán khi tạo dựng vũ trụ. Trước tiếng gọi ấy, Lê-vi đã “đứng dậy và đi theo Người”. Hành động đứng dậy (anastas) mang ý nghĩa của một cuộc vượt qua, một sự phục sinh ngay giữa đời thường. Lê-vi đã bỏ lại cái bàn thu thuế - nơi vốn là sự bảo đảm duy nhất cho tương lai vật chất của ông – để đi vào một hành trình bấp bênh nhưng đầy ánh sáng. Điều này đặt ra một vấn đề mục vụ cấp thiết cho chúng ta hôm nay: Liệu cộng đoàn giáo xứ của chúng ta có đủ sức tạo ra một bầu khí để người tội lỗi dám “đứng dậy” không? Hay chúng ta vẫn nhìn họ bằng ánh mắt của sự định kiến, khiến họ cảm thấy bàn thu thuế tội lỗi dù sao vẫn an toàn hơn là bước vào giáo đường đầy những ánh nhìn soi mói? Sự dứt khoát của Lê-vi nhắc nhở rằng ơn gọi luôn đòi hỏi một sự cắt đứt với quá khứ, không phải để trốn chạy, mà để được tái sinh trong một tương lai mới với Thiên Chúa.

Sự kiện tiếp nối tại nhà Lê-vi là một bữa tiệc đầy tranh cãi. Việc Đức Giê-su đồng bàn với “nhiều người thu thuế và tội lỗi” là một hành động phá vỡ mọi quy tắc về sự tinh sạch của Do Thái giáo thời đó. Trong văn hóa Trung Đông, cùng ăn chung một bàn là biểu tượng cao nhất của sự hòa giải và hiệp thông. Khi ngồi cùng bàn với họ, Đức Giê-su đang nói với xã hội rằng: Những người này không bị loại trừ khỏi tình yêu của Thiên Chúa. Người chấp nhận họ trước khi họ kịp sửa mình, Người yêu thương họ khi họ còn là tội nhân. Đây chính là điểm cốt lõi của mục vụ lòng thương xót: Tình yêu đi trước luật lệ. Nếu chúng ta chỉ chấp nhận những người đã hoàn thiện, chúng ta không còn là môn đệ của Đấng ngồi ăn với quân tội lỗi. Bữa tiệc tại nhà Lê-vi trở thành hình ảnh tiên báo cho Bí tích Thánh Thể – nơi mà tất cả chúng ta, những tội nhân được tha thứ, cùng được mời gọi đến ăn lương thực trường sinh. Những người thu thuế và tội lỗi đi theo Người “vì họ đông”, điều này cho thấy sức mạnh của sự thấu cảm. Con người không tìm đến Thiên Chúa vì họ sợ hình phạt, họ tìm đến Người vì họ cảm thấy được thấu hiểu và yêu thương.

Tuy nhiên, thực tế luôn có những rào cản từ phía những người tự cho mình là đạo đức. Các kinh sư thuộc nhóm Pha-ri-sêu khi thấy cảnh tượng đó đã không trực tiếp hỏi Đức Giê-su mà lại hỏi các môn đệ: “Sao ông ấy ăn uống với bọn thu thuế và quân tội lỗi?”. Câu hỏi này chứa đựng một sự kiêu ngạo thiêng liêng và một thái độ tách biệt cực đoan. Họ đồng hóa sự thánh thiện với việc giữ khoảng cách với cái xấu. Đối với họ, sự tiếp xúc với tội nhân làm cho con người trở nên nhơ uế. Nhưng Đức Giê-su đã đảo ngược quan niệm đó. Ngài nghe thấy và trả lời bằng một châm ngôn đầy quyền năng: “Người khỏe mạnh không cần thầy thuốc, người đau ốm mới cần”. Qua lời này, Chúa Giê-su định nghĩa lại tội lỗi không phải là một trạng thái pháp lý để trừng phạt, mà là một trạng thái bệnh lý cần được chữa lành. Thiên Chúa không nhìn tội nhân như một phạm nhân trước tòa, nhưng như một bệnh nhân trong bệnh viện dã chiến của lòng thương xót. Những ai tự cho mình là "khỏe mạnh" (nhóm Pha-ri-sêu) thực ra lại là những người bệnh nặng nhất vì họ không nhận ra mình cần bác sĩ. Đây là bài học đắt giá cho công tác mục vụ: Căn bệnh tự mãn và cứng lòng của những người "trong đạo" đôi khi còn ngăn trở Tin Mừng hơn cả tội lỗi của những người "ngoài đời".

Mục vụ của Giáo hội hôm nay phải là sự nối dài của cái nhìn và hành động của Đức Giê-su. Chúng ta cần một sự chuyển dịch từ mục vụ "bảo tồn" sang mục vụ "đi ra". "Đi ra" bờ biển hồ, đi ngang qua các "trạm thu thuế" của thời đại kỹ thuật số, của những khu ổ chuột, của những môi trường mà danh Chúa chưa được biết đến hoặc bị hiểu sai. Gợi ý mục vụ cụ thể là việc thiết lập các nhóm tiếp đón tại giáo xứ, nơi mà nhiệm vụ chính không phải là kiểm tra giấy tờ bí tích, mà là lắng nghe và đồng hành. Chúng ta cần học cách tổ chức những "bữa tiệc Lê-vi" trong cộng đoàn, nơi những người ly dị tái hôn, những người thuộc giới tính thứ ba, hay những người đã rời xa đức tin lâu ngày cảm thấy họ thực sự có một vị trí. Sự hoán cải không bắt đầu từ những lời giáo huấn khô khan, nhưng bắt đầu từ một bữa ăn của tình huynh đệ. Khi một người cảm thấy mình được tôn trọng như một nhân vị, họ mới có đủ động lực để thay đổi lối sống.

Hơn nữa, lời tuyên bố “Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi” phải trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động tông đồ. Nếu một giáo xứ chỉ tập trung vào việc tổ chức các nghi lễ hoành tráng cho những người đạo đức mà quên đi những tâm hồn đang bầm dập vì tội lỗi ngay bên cạnh, thì giáo xứ đó đang đi chệch khỏi sứ mạng của Thầy Chí Thánh. Chúng ta phải can đảm đối diện với câu hỏi: Chúng ta đang tìm kiếm sự tinh sạch về hình thức hay sự cứu độ về thực chất? Những kinh sư Pha-ri-sêu có thể đã giữ đúng luật lệ, nhưng trái tim họ lại khô héo vì thiếu lòng trắc ẩn. Trái lại, Lê-vi và những người bạn của ông có thể có quá khứ bất hảo, nhưng tâm hồn họ lại mở rộng để đón nhận luồng gió mới của Thánh Thần. Mục vụ hiện đại cần nhấn mạnh đến tính năng động của ân sủng: Chúa không kêu gọi những người có khả năng, nhưng Người ban khả năng cho những người Người kêu gọi.

Kết thúc hành trình suy niệm này, mỗi Kitô hữu được mời gọi tự vấn: Tôi đang đứng ở đâu trong đoạn Tin Mừng này? Tôi là Lê-vi đang khao khát một ánh mắt thấu cảm để đứng dậy? Hay tôi đang là một kinh sư đứng bên ngoài để xét đoán anh chị em mình? Thiên Chúa vẫn đang đi ngang qua trạm thu thuế của cuộc đời mỗi người hằng ngày. Người không ngần ngại bước vào ngôi nhà đầy tội lỗi của tâm hồn chúng ta để dùng bữa, nếu chúng ta mở cửa. Sứ mạng mục vụ của chúng ta là làm sao để thế gian thấy được một gương mặt Thiên Chúa không cầm roi vọt, nhưng cầm lấy tay bệnh nhân; một Thiên Chúa không đứng trên cao để phán xét, nhưng ngồi ngang hàng để chia sẻ miếng bánh với những kẻ cùng khốn. Đó chính là Tin Mừng cứu độ, là sức mạnh có thể biến một kẻ thu thuế phản quốc thành một vị thánh tông đồ, và biến một cộng đoàn khép kín thành một gia đình của những tội nhân được cứu chuộc. Chính trong sự thừa nhận mình là người đau ốm, chúng ta mới thực sự gặp được Thầy Thuốc Giê-su, và chính khi dám ngồi ăn với người tội lỗi, chúng ta mới thực sự trở thành môn đệ của Người.

 

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: