Chia sẻ Lời Chúa ngày 18/1
- T7, 17/01/2026 - 21:06
- Lm Anmai, CSsR
LỜI NGUYỆN SÁNG CHÚA NHẬT 2 TN : DƯỚI ÁNH NHÌN CỦA CHIÊN THIÊN CHÚA
Lạy Chúa Giê-su, khi bình minh vừa hé mở, con đứng trước Nhan Thánh Chúa với đôi tay trống rỗng và trái tim khao khát. Con nghe vang lên trong thinh lặng lời chứng của thánh Gio-an: “Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian.” Lời ấy như ánh sáng đầu ngày, soi chiếu những góc khuất trong con, gọi tên những gánh nặng con mang, và mở ra một con đường hy vọng mà con chưa kịp nhìn thấy.
Lạy Chúa, con nhận ra mình thường tìm kiếm nhiều điều trước khi tìm Chúa. Con chạy theo tiếng ồn của công việc, của lo toan, của nỗi sợ hãi về ngày mai. Nhưng sáng nay, con xin dừng lại. Con xin đặt trước Chúa những mệt mỏi, những lỗi lầm, những thiếu sót mà con chưa đủ can đảm đối diện. Xin Chiên Thiên Chúa hiền lành và khiêm nhường xoá đi nơi con những vết nhơ của ích kỷ, của nóng nảy, của vô ơn; để con được bắt đầu ngày mới trong tự do của con cái Chúa.
Lạy Chúa Giê-su, thánh Gio-an đã không biết Chúa theo cách loài người biết, nhưng đã nhận ra Chúa bằng ánh sáng Thần Khí. Con cũng vậy, nhiều lần con tưởng mình hiểu Chúa, nhưng thật ra chỉ hiểu theo thói quen và suy đoán. Xin ban cho con ơn biết Chúa bằng trái tim lắng nghe, bằng đức tin khiêm tốn, để con nhận ra Chúa đang tiến về phía con trong những điều rất bình thường của đời sống: một lời nói tử tế, một trách nhiệm nhỏ, một hy sinh âm thầm.
Lạy Chúa, Thần Khí đã ngự xuống trên Chúa như chim bồ câu, đem lại bình an và sự sống mới. Xin Thần Khí ấy cũng chạm đến con trong buổi sáng này. Xin dạy con bước đi nhẹ nhàng, không gây tổn thương; nói năng hiền hoà, không kết án; hành động chân thành, không tìm vinh quang cho mình. Xin cho con biết để Thần Khí dẫn dắt từng quyết định, từng chọn lựa, để ngày hôm nay của con trở thành lời chứng âm thầm về sự hiện diện của Chúa giữa đời.
Lạy Chiên Thiên Chúa, Đấng trổi vượt vì có trước muôn đời, con xin đặt trọn ngày sống trong tay Chúa. Dù con yếu đuối, xin Chúa mạnh mẽ trong con. Dù con giới hạn, xin Chúa mở rộng lòng con. Dù con vấp ngã, xin Chúa nâng con dậy bằng lòng xót thương không mệt mỏi. Xin cho con biết sống hôm nay như một lễ dâng nhỏ bé, để mỗi việc con làm đều hướng về Chúa và phục vụ anh chị em con.
Lạy Chúa Giê-su, con tin và xin chứng thực rằng Chúa là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn, là nguồn sống và niềm hy vọng của con. Xin ở lại với con trong suốt ngày dài, để khi chiều xuống, con có thể nhìn lại và thưa với Chúa rằng: con đã cố gắng sống dưới ánh nhìn yêu thương của Chiên Thiên Chúa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHIÊN THIÊN CHÚA – ĐẤNG TẨY XÓA TỘI LỖI VÀ HÀNH TRÌNH LÀM CHỨNG CỦA GIOAN TẨY GIẢ
Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, mỗi nhân vật xuất hiện đều mang một sứ mạng riêng biệt, nhưng có lẽ không ai có một vị thế đặc biệt và khiêm hạ như Gioan Tẩy Giả. Bài Tin Mừng theo thánh Gioan hôm nay đưa chúng ta trở lại với khoảnh khắc đầy linh thiêng bên bờ sông Gio-đan, nơi mà lời chứng của vị Tiền Hô đạt đến đỉnh cao rực rỡ nhất. Khi thấy Đức Giêsu tiến về phía mình, Gioan không giới thiệu Ngài như một vị anh hùng chính trị, một vị vua uy quyền theo nhãn quan trần thế, nhưng ông đã thốt lên một danh hiệu mang đậm chiều kích hy tế: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian." Lời loan báo này không chỉ là một sự định danh, mà là một mặc khải sâu sắc về căn tính và sứ mạng cứu độ của Chúa Giêsu, đồng thời mở ra một con đường thiêng liêng cho tất cả những ai đang khao khát ơn giải thoát khỏi xiềng xích tội lỗi.
Hình ảnh "Chiên Thiên Chúa" (Agnus Dei) mà Gioan Tẩy Giả sử dụng mang một sức nặng thần học vô cùng lớn, nối kết toàn bộ dòng lịch sử từ Cựu Ước đến Tân Ước. Đối với người Do Thái, con chiên gợi nhớ đến biến cố Vượt Qua, nơi máu chiên bôi trên cửa đã cứu thoát các con đầu lòng khỏi lưỡi gươm của sứ thần tiêu diệt. Con chiên cũng là con vật hiến tế mỗi ngày trong đền thờ để đền tội cho dân. Khi gọi Đức Giêsu là Chiên, Gioan đang khẳng định rằng Ngài chính là Con Chiên đích thực, Con Chiên vĩnh cửu mà Thiên Chúa đã dọn sẵn để thay thế cho mọi tế phẩm cũ. Ngài không chỉ mang lấy tội lỗi của một cá nhân hay một dân tộc, mà là "tội trần gian" – một sức mạnh hắc ám bao trùm nhân loại kể từ sau biến cố sa ngã. Đức Giêsu xóa bỏ tội lỗi không phải bằng sự trừng phạt, nhưng bằng cách gánh lấy nó vào thân mình, dùng tình yêu để hóa giải hận thù, và dùng cái chết để tiêu diệt sự chết.
Sự khiêm hạ của Gioan Tẩy Giả là một bài học mẫu mực cho mọi Kitô hữu trong hành trình làm chứng cho Chúa. Ông khẳng định: "Có người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi." Đây là một nghịch lý đức tin tuyệt vời. Về mặt nhân tính, Đức Giêsu là em họ và xuất hiện sau Gioan trong sứ vụ công khai; nhưng về mặt thần tính, Ngài là Ngôi Lời hằng hữu, Đấng hiện hữu từ trước vô cùng. Gioan ý thức rõ vị trí của mình chỉ là người dọn đường, là tiếng kêu trong hoang địa, là phù rể cho chàng rể. Ông không tìm cách giữ hào quang cho riêng mình, không tranh giành sự chú ý của đám đông, nhưng luôn hướng mọi ánh nhìn về phía Đức Giêsu. "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại" chính là kim chỉ nam cho đời sống của vị Tiền Hô, và đó cũng phải là thái độ của mỗi chúng ta khi rao giảng Tin Mừng. Chúng ta không giới thiệu chính mình, nhưng giới thiệu Đấng là nguồn mạch sự sống.
Gioan Tẩy Giả thú nhận một điều gây ngạc nhiên: "Tôi đã không biết Người." Một người là anh em họ hàng, lại cùng chung một lý tưởng đạo đức, tại sao Gioan lại bảo không biết? Cái "không biết" ở đây không phải là không biết về mặt huyết thống hay diện mạo, nhưng là một sự khiêm tốn trước mầu nhiệm. Gioan chỉ thực sự "biết" Đức Giêsu là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn thông qua sự tác động của Chúa Thánh Thần. Điều này dạy chúng ta rằng, kiến thức về Chúa không đến từ những suy luận lý trí thuần túy hay sự quen biết hời hợt bên ngoài, nhưng đến từ một kinh nghiệm gặp gỡ thiêng liêng được Thiên Chúa ban cho. Chỉ khi bước vào mối tương quan sâu sắc với Ngài, chúng ta mới thực sự nhận ra quyền năng và tình yêu của Ngài trong cuộc đời mình. Đức tin là một ân huệ, và ơn nhận biết Chúa luôn đi kèm với sự mở lòng trước tác động của Thần Khí.
Chứng từ của Gioan Tẩy Giả trở nên vững chắc nhờ thị kiến về Thần Khí: "Tôi đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người." Hình ảnh chim bồ câu gợi lại buổi bình minh của cuộc sáng tạo khi Thần Khí bay là là trên mặt nước, nay Thần Khí ấy ngự trên Đức Giêsu để bắt đầu một cuộc sáng tạo mới. Đức Giêsu là Đấng đầy tràn Thánh Thần, và sứ mạng của Ngài là "làm phép rửa trong Thánh Thần." Nếu phép rửa của Gioan bằng nước chỉ là dấu chỉ của lòng sám hối bên ngoài, thì phép rửa của Đức Giêsu là một cuộc dìm mình vào sức mạnh của Thiên Chúa để tái sinh con người từ bên trong. Thánh Thần là lửa thiêu hủy tội lỗi và là luồng gió thổi bùng lên sự sống mới. Qua Đức Giêsu, chúng ta không chỉ được tha thứ, mà còn được trở nên con cái Thiên Chúa, được thông phần vào bản tính thần linh thông qua sự ngự trị của Thần Khí.
Lời chứng thực cuối cùng của Gioan: "Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn" (hay trong một số bản dịch là Con Thiên Chúa) là lời tuyên xưng đức tin trọn vẹn nhất. Đây là kết quả của một hành trình chiêm ngắm, lắng nghe và vâng phục ý muốn của Chúa Cha. Gioan đã hoàn thành xuất sắc vai trò của mình khi dẫn đưa các môn đệ của mình đến với Đức Giêsu. Ông không giữ họ cho riêng mình, nhưng trao họ cho Đấng là Chân Lý. Trong thế giới hôm nay, khi con người đang mải mê tìm kiếm những thần tượng giả tạo, những giá trị phù du, thì lời giới thiệu của Gioan vẫn vang vọng như một lời nhắc nhở: Hãy nhìn xem Chiên Thiên Chúa! Ngài là câu trả lời duy nhất cho những thao thức, những đau khổ và những tội lỗi của con người. Chỉ khi tìm về với Ngài, chúng ta mới tìm thấy ơn tha thứ và sự bình an đích thực.
Về mặt chú giải thần học, đoạn Tin Mừng này nằm trong phần mở đầu của Phúc âm thứ tư, nơi thánh Gioan sử dụng các tước hiệu quan trọng nhất để trình bày về Đức Giêsu. Danh hiệu "Chiên Thiên Chúa" không chỉ liên hệ tới chiên Vượt Qua (Xh 12), mà còn ám chỉ đến "Người Tôi Trung" đau khổ của Isaia (Is 53), người bị đem đi như con chiên sắp bị xén lông mà không mở miệng kêu ca, người mang lấy bệnh tật và tội lỗi của chúng ta. Việc "xóa bỏ tội trần gian" (từ Hy Lạp airein có nghĩa là vừa mang lấy, vừa cất đi) cho thấy Đức Giêsu không chỉ tha thứ tội mà còn tiêu diệt tận gốc rễ của sự ác. Gioan Tẩy Giả dùng hình ảnh "ngự trên" để chỉ sự cư ngụ thường xuyên và bền vững của Thánh Thần nơi Đức Giêsu, khẳng định sự hiệp nhất tuyệt đối giữa Ngài và Chúa Thánh Thần trong công trình cứu độ. Đây là một mặc khải về Ba Ngôi ngay tại dòng sông Gio-đan.
Gợi ý mục vụ cho chúng ta hôm nay trước hết là tinh thần khiêm hạ trong phục vụ. Trong các giáo xứ hay hội đoàn, đôi khi cái tôi của chúng ta quá lớn, khiến chúng ta muốn mình là trung tâm của sự chú ý. Hãy học nơi Gioan Tẩy Giả cách rút lui vào bóng tối để Chúa được tỏa sáng. Làm chứng cho Chúa không phải là phô trương đạo đức của mình, mà là dùng đời sống của mình để làm chứng rằng Chúa đang hiện diện và hoạt động. Khi chúng ta giúp đỡ người nghèo, khi chúng ta phục vụ cộng đoàn, hãy làm như một "người dọn đường", để qua hành động của chúng ta, người ta nhận ra tình yêu của Chúa chứ không phải ca tụng tài năng của chúng ta. Sự khiêm tốn chính là vẻ đẹp rực rỡ nhất của người môn đệ.
Thứ đến, chúng ta cần ý thức sâu sắc về bí tích Thánh Tẩy mà chúng ta đã lãnh nhận. Chúng ta đã được dìm mình trong Thánh Thần, nghĩa là chúng ta mang trong mình mầm mống của sự thánh thiện và sức mạnh của Thiên Chúa. Tuy nhiên, tội lỗi vẫn luôn là một thực tế bủa vây cuộc sống. Hãy chạy đến với "Chiên Thiên Chúa" mỗi ngày, đặc biệt qua bí tích Hòa giải và bí tích Thánh Thể. Trong mỗi thánh lễ, trước khi hiệp lễ, linh mục giơ cao Mình Thánh và lặp lại đúng lời của Gioan: "Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian." Đó là giây phút chúng ta được mời gọi nhìn nhận sự bất xứng của mình nhưng đồng thời tin tưởng tuyệt đối vào quyền năng chữa lành của Chúa. Đừng để tội lỗi làm chúng ta xa cách Chúa, nhưng hãy để nó trở thành cơ hội để chúng ta cảm nếm lòng thương xót vô biên của Ngài.
Cuối cùng, sứ mạng làm chứng cho Chúa là trách nhiệm của mỗi Kitô hữu. Gioan Tẩy Giả đã làm chứng bằng lời nói, bằng phép rửa và bằng chính mạng sống mình. Chúng ta cũng được gọi để làm chứng cho Chúa trong môi trường sống của mình: nơi công sở, trong gia đình, giữa những người bạn chưa biết Chúa. Làm chứng cho Chúa trong thời đại hôm nay đôi khi chỉ đơn giản là sống trung thực giữa một thế giới đầy gian dối, sống bao dung giữa một xã hội đầy hận thù, và sống hy vọng giữa những nỗi tuyệt vọng của kiếp người. Hãy chỉ cho người khác thấy "Chiên Thiên Chúa" đang hiện diện trong những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi và trong chính những biến cố của cuộc đời. Khi chúng ta sống yêu thương, chúng ta đang nói với thế giới rằng: "Đây là Đấng xóa bỏ tội trần gian."
Nguyện xin Chúa giúp chúng ta luôn có được đôi mắt đức tin như Gioan Tẩy Giả, để nhận ra Chúa Giêsu giữa những ồn ào của cuộc sống. Xin cho chúng ta lòng can đảm để giới thiệu Chúa cho anh chị em mình, và lòng khiêm nhường để luôn biết đứng sau Chúa. Ước gì cuộc đời của mỗi chúng ta trở thành một lời chứng sống động về tình yêu và lòng thương xót của Chiên Thiên Chúa, Đấng đã hy tế chính mình để ban cho chúng ta sự sống vĩnh cửu. Chớ gì qua sự hiện diện và hoạt động của chúng ta, thế giới nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu thương và cứu chuộc nhân loại mỗi ngày. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHIÊN THIÊN CHÚA VÀ LỜI CHỨNG TỪ SỰ KHIÊM NHƯỜNG THẲNG TẮP
Lời mời gọi của Phụng vụ hôm nay đưa chúng ta trở lại bờ sông Gio-đan, nơi không gian và thời gian như ngưng đọng trước một lời giới thiệu làm thay đổi vận mệnh nhân loại: “Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian.” Để thấu cảm được độ dày của bản văn này, chúng ta cần đặt mình vào đôi mắt của Gio-an Tẩy Giả—người tiền hô đứng giữa ranh giới của Cựu Ước và Tân Ước. Hình ảnh "Chiên Thiên Chúa" (Agnus Dei) không đơn thuần là một ẩn dụ văn chương mà là một sự tổng hợp thần học cực kỳ táo bạo. Trong tâm thức Do Thái, con chiên gợi nhắc đến Chiên Vượt Qua mà máu của nó đã cứu dân Israel khỏi cái chết tại Ai Cập, đồng thời cũng là Người Tôi Trung đau khổ của Ngôn sứ I-sai-a, người bị dẫn đi như con chiên đến lò sát sinh để gánh lấy tội lỗi muôn dân. Khi Gio-an gọi Đức Giê-su là Chiên, ông đang công bố một Đấng Thiên Sai không đến bằng uy quyền quân sự hay hào quang chính trị, nhưng bằng sự hiến tế và hiền lành. Đây là một cú sốc văn hóa và tôn giáo, vì Đấng xóa bỏ tội trần gian lại chọn con đường của sự yếu đuối để chiến thắng sự dữ. Chữ "tội" ở đây được dùng ở số ít (peccatum), ám chỉ không chỉ là những hành vi sai trái riêng lẻ, mà là "tình trạng tội" – sự xa lìa nguồn sống của cả nhân loại. Đức Giê-su không chỉ đến để "tha" mà là để "xóa bỏ", nghĩa là nhổ tận gốc rễ sự ngăn cách giữa con người và Thiên Chúa.
Sâu sắc hơn, chúng ta thấy một nghịch lý trong lời tự thú của Gio-an: "Tôi đã không biết Người". Làm sao một người anh em họ, người đã nhảy mừng trong bụng mẹ khi nghe lời chào của bà Maria, lại nói rằng "không biết"? Cái "không biết" của Gio-an ở đây mang chiều kích tâm linh sâu thẳm. Ông biết Giê-su là người bà con, nhưng ông chưa "biết" Giê-su là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần cho đến khi mặc khải được trọn vẹn qua dấu chỉ Thần Khí. Điều này dạy cho những nhà làm mục vụ một bài học lớn về sự khiêm nhường: chúng ta có thể nói rất nhiều về Chúa, học rất nhiều về thần học, nhưng nếu không có sự chạm đến của Chúa Thánh Thần, chúng ta vẫn mãi là những người "chưa biết" Ngài thực sự. Gio-an đã phải từ bỏ những định kiến cá nhân, những hiểu biết tự nhiên để đón nhận một mặc khải siêu nhiên. Sự ưu tiên của Đức Giê-su – "Người đến sau tôi nhưng trổi hơn tôi vì có trước tôi" – thiết lập một trật tự mới: trật tự của vĩnh cửu trong thời gian. Đức Giê-su hiện hữu từ đời đời (Tiền hữu), nhưng lại chọn bước vào lịch sử sau Gio-an để tôn trọng tiến trình cứu độ. Đó là mẫu gương cho mọi hoạt động mục vụ: người đi trước phải dọn đường, nhưng phải biết lui vào bóng tối để Đấng thực sự là chủ của mùa gặt được tỏ hiện.
Dấu chỉ Thần Khí ngự xuống như chim bồ câu là điểm hội tụ của mọi lời tiên báo. Hình ảnh chim bồ câu gợi nhớ đến sự sáng tạo mới, khi Thần Khí bay là là trên mặt nước, hay con bồ câu mang nhành lá olive báo hiệu sự sống hồi sinh sau đại hồng thủy. Tại sông Gio-đan, một cuộc sáng tạo mới bắt đầu. Đức Giê-su là Adam mới, người mang trọn vẹn sức sống của Thiên Chúa để thông ban cho nhân loại. Phép rửa bằng nước của Gio-an chỉ là sự chuẩn bị lòng người, nhưng phép rửa của Đức Giê-su "trong Thánh Thần" mới là phép rửa biến đổi bản tính con người, cho chúng ta thông phần vào bản tính Thiên Chúa. Trong mục vụ gia đình và cộng đoàn, điều này nhắc nhở chúng ta rằng mọi nỗ lực cải thiện đời sống đạo đức nếu thiếu ơn Thánh Thần thì chỉ là những hình thức bên ngoài. Chúng ta cần một sự dìm mình thực sự vào trong tình yêu của Thiên Chúa để được tái sinh.
Sứ mạng của Gio-an Tẩy Giả đạt đến đỉnh cao khi ông nói: "Tôi đã thấy và tôi làm chứng". Chữ "thấy" (horao) trong tiếng Hy Lạp không chỉ là cái nhìn bằng mắt trần, mà là một sự thấu thị nội tâm, một trải nghiệm gặp gỡ trực tiếp. Làm chứng không phải là thuật lại một lý thuyết, mà là chia sẻ một sự thật đã chiếm hữu toàn bộ cuộc đời mình. Gio-an đã làm chứng bằng cả mạng sống, không phải để thu hút môn đệ cho mình, nhưng để hướng họ về phía Đức Kitô. Đây là linh hồn của mục vụ truyền giáo: người tông đồ không phải là một "ngôi sao" thu hút đám đông, mà là một "ngón tay" chỉ về phía Chiên Thiên Chúa. Trong thế giới hôm nay, nơi con người đang khao khát ý nghĩa cuộc sống giữa bao nhiêu lo âu và tội lỗi, lời giới thiệu của chúng ta phải đủ sức nặng của sự trải nghiệm tâm linh. Chúng ta không thể giới thiệu một Đức Kitô mà chúng ta chưa từng "thấy" trong cầu nguyện và trong bí tích.
Mục vụ của Giáo hội hôm nay cần học nơi Gio-an tinh thần của một "tiền hô" đích thực. Đó là sự can đảm gọi tên tội lỗi nhưng đồng thời chỉ ra nguồn mạch của sự chữa lành. Đừng chỉ dừng lại ở việc phê phán thế gian, nhưng hãy giúp thế gian nhìn thấy Chiên Thiên Chúa đang hiện diện trong những người nghèo khổ, trong các bí tích và trong cộng đoàn yêu thương. Sự khiêm nhường của Gio-an phải trở thành kim chỉ nam: "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại". Một vị mục tử, một giáo lý viên hay một người cha, người mẹ trong gia đình chỉ thực sự thành công khi những người họ chăm sóc không còn bám víu vào họ nữa, nhưng đã thiết lập được mối tương quan trực tiếp với Chúa Giê-su.
Cuối cùng, hình ảnh Đức Giê-su tiến về phía Gio-an là một hình ảnh cực kỳ cảm động. Thiên Chúa luôn là Đấng chủ động bước tới. Ngài không đợi chúng ta trở nên hoàn hảo mới đến gặp; Ngài đến ngay khi chúng ta còn đang ở "bờ sông" của những giới hạn và tội lỗi. Nhiệm vụ của chúng ta là nhận ra sự tiến tới đó và thốt lên lời chứng thực. Lời chứng ấy phải được kéo dài trong suốt 14 trang giấy của cuộc đời mỗi người, qua từng hành động bác ái, qua sự nhẫn nại trong thử thách và qua niềm hy vọng không lay chuyển. Hãy để cho Thần Khí, Đấng đã ngự trên Đức Giê-su, cũng được tuôn đổ dạt dào trên mọi dự phóng mục vụ của chúng ta, để chúng ta không chỉ làm việc "cho" Chúa, mà là làm việc "trong" Chúa và "với" Chúa. Ước mong sao, khi thế gian nhìn vào cộng đoàn Kitô hữu, họ cũng có thể thốt lên: "Đây chính là những người thuộc về Chiên Thiên Chúa", vì họ thấy nơi chúng ta sự xóa bỏ hận thù, sự hiện diện của bình an và sức sống của Thánh Thần tình yêu.
LỜI CHỨNG TỪ SỰ KHIÊM NHU CỦA GIO-AN TẨY GIẢ
Dòng chảy của Tin Mừng Gio-an luôn mang một âm hưởng huyền nhiệm, đưa người đọc đi từ những thực tại hữu hình đến những chân lý vĩnh cửu. Phân đoạn Ga 1, 29-34 không chỉ là một tường thuật lịch sử về cuộc gặp gỡ giữa hai nhân vật vĩ đại, mà còn là một bản tuyên ngôn về căn tính của Đức Giê-su Ki-tô. Mở đầu bằng hình ảnh Đức Giê-su tiến về phía Gio-an, một cử chỉ chủ động đầy yêu thương, Thiên Chúa đi tìm con người trước khi con người tìm kiếm Người. Lời tuyên xưng "Đây là Chiên Thiên Chúa" của Gio-an không đơn thuần là một lời giới thiệu, nó là sự kết tinh của toàn bộ lịch sử cứu độ, nối kết từ con chiên vượt qua trong sách Xuất Hành đến Người Tôi Trung đau khổ trong ngôn sứ I-sai-a. Chú giải về hạn từ "Chiên Thiên Chúa" (Agnus Dei) cho thấy một sự chuyển dịch quyền năng: không còn là máu chiên bò đổ ra một cách bất lực trên bàn thờ đền thờ, mà là chính máu của Con Thiên Chúa đổ ra một lần thay cho tất cả để "xoá bỏ" tội trần gian. Chữ "xoá bỏ" ở đây trong nguyên ngữ Hy Lạp airein mang hàm ý không chỉ là tha thứ, mà là nhấc bổng gánh nặng tội lỗi ra khỏi vai nhân loại, mang lấy nó và tiêu huỷ nó bằng tình yêu.
Tiếp nối lời chứng, Gio-an Tẩy Giả bộc lộ một sự khiêm nhường thẳm sâu khi khẳng định vị thế "đến sau nhưng trổi hơn" của Đức Giê-su. Đây là một nghịch lý của đức tin: Đấng sinh sau xét theo nhân tính lại là Đấng hiện hữu từ đời đời (Tiền hữu) xét theo thần tính. Sự khẳng định "vì có trước tôi" là một lời tuyên xưng trực diện vào thiên tính của Ngôi Lời. Gio-an không tìm cách giữ lại vinh quang cho mình dù ông đang có sức ảnh hưởng rất lớn; ông tự nguyện trở thành "tiếng kêu trong hoang địa" để nhường chỗ cho "Lời". Về mặt mục vụ, đây là bài học lớn lao cho những người làm công tác tông đồ: chúng ta chỉ là người dọn đường, không phải là đích đến; chúng ta chỉ là ngón tay chỉ trăng, không phải là vầng trăng. Việc Gio-an lặp lại hai lần cụm từ "Tôi đã không biết Người" gợi lên một ý nghĩa thiêng liêng quan trọng. Dù là anh em họ hàng theo huyết thống, nhưng Gio-an thừa nhận mình không thể "biết" Đức Giê-su một cách trọn vẹn bằng trí tuệ hay tình cảm tự nhiên. Sự "biết" thực sự chỉ đến qua sự mặc khải của Chúa Thánh Thần. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, việc học về Chúa qua sách vở là cần thiết, nhưng để chạm đến mầu nhiệm của Người, ta cần một kinh nghiệm thiêng liêng, một sự gặp gỡ cá vị được Thánh Linh soi dẫn.
Hình ảnh "Thần Khí tựa chim bồ câu" ngự trên Đức Giê-su là một biểu chứng quan trọng về sự tấn phong Thiên Sai. Trong bối cảnh Sáng Thế, Thần Khí bay lượn trên mặt nước để bắt đầu cuộc sáng tạo mới. Tại sông Gio-đan, một cuộc sáng tạo mới trong ân sủng được bắt đầu. Đức Giê-su không chỉ nhận lãnh Thánh Thần như các ngôn sứ, nhưng Người là Đấng "làm phép rửa trong Thánh Thần". Đây là sự khác biệt cốt lõi giữa phép rửa bằng nước của Gio-an (biểu trưng cho sự thống hối) và phép rửa của Đức Giê-su (ban sự sống mới, tái sinh con người). Chú giải thần học nhấn mạnh rằng, việc Thánh Thần "ngự" (abode) trên Người cho thấy một sự hiện diện vĩnh cửu, không tách rời. Điều này củng cố niềm tin vào mầu nhiệm Ba Ngôi cùng hoạt động trong chương trình cứu chuộc. Mục vụ trong giáo xứ và cộng đoàn cần tập trung vào việc khơi dậy sức mạnh của bí tích Thêm Sức, nhắc nhở tín hữu rằng họ đã được xức dầu để trở thành những chứng nhân như Gio-an, mang trong mình sức sống của Thánh Thần để thánh hoá môi trường sống.
Lời kết của đoạn Tin Mừng là một lời xác tín mạnh mẽ: "Tôi đã thấy, nên xin chứng thực". Đạo Công giáo không phải là một hệ thống triết lý trừu tượng, mà là đạo của sự chứng kiến. Gio-an đã thấy bằng mắt đức tin và ông làm chứng bằng cả cuộc đời, thậm chí bằng máu mình sau này. Tước hiệu "Đấng Thiên Chúa tuyển chọn" (hoặc Con Thiên Chúa theo một số bản dịch cổ) là tột đỉnh của lời chứng này. Trong đời sống mục vụ hiện đại, thách đố lớn nhất là làm sao để các Kitô hữu chuyển từ một đức tin "nghe nói" sang một đức tin "đã thấy". Chúng ta cần tạo ra những không gian tĩnh lặng, những giờ chầu Thánh Thể, những khóa tĩnh tâm sâu sắc để mỗi người có cơ hội "thấy" Chúa đang đi về phía mình. Khi đã "thấy" Chúa hiện diện trong những người nghèo khổ, trong những biến cố cuộc đời, lời chứng của chúng ta mới có sức thuyết phục và có khả năng biến đổi thế giới.
Để đào sâu hơn nữa trong thực hành mục vụ, mỗi Kitô hữu cần thực hiện cuộc hoán cải nội tâm theo gương Gio-an Tẩy Giả. Đó là việc dám chấp nhận "nhỏ lại" để Chúa được "lớn lên" trong mọi tương quan. Trong gia đình, đó là việc hạ bớt cái tôi để lắng nghe và tha thứ, phản chiếu hình ảnh Chiên Thiên Chúa hiền lành. Trong xã hội đầy rẫy sự gian dối, việc "làm chứng cho sự thật" trở thành một sứ mạng cam go nhưng đầy vinh quang. Chúng ta được gọi để chỉ cho thế giới thấy "Đấng xoá bỏ tội trần gian" đang hiện diện nơi bàn tiệc Thánh Thể và nơi cộng đoàn yêu thương. Sự dấn thân mục vụ không chỉ dừng lại ở các nghi lễ, mà phải vươn tới việc chăm sóc những người bị tổn thương, những tội nhân đang khao khát được "xoá bỏ" gánh nặng mặc cảm, để họ cũng được dìm mình trong dòng thác Thánh Thần của lòng thương xót Chúa. Cuối cùng, lời chứng của Gio-an mời gọi chúng ta nhìn lại căn tính đích thực của mình: chúng ta là ai nếu không phải là những người được Thiên Chúa yêu thương và sai đi để loan báo Tin Mừng cứu độ cho một thế giới đang khát khao hy vọng?
CHIÊN THIÊN CHÚA VÀ LỜI CHỨNG TỪ SỰ KHIÊM NHU TỘT CÙNG
Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Gio-an hôm nay đưa chúng ta trở lại vùng ven sông Gio-đan, nơi một cuộc hội ngộ lịch sử đang diễn ra giữa vị Tiền Hô và Đấng Cứu Thế. Hình ảnh Gio-an Tẩy Giả đứng đó, giữa dòng người hối cải, bỗng nhiên đưa tay chỉ về phía Đức Giê-su và thốt lên: “Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xoá bỏ tội trần gian”, không chỉ là một lời giới thiệu thông thường, mà là một lời tuyên xưng mang tính bước ngoặt cho toàn bộ lịch sử cứu độ. Để hiểu thấu đáo lời này, chúng ta cần lặn sâu vào bối cảnh văn hóa và thần học của Do Thái giáo thời bấy giờ. Hình ảnh “Con Chiên” gợi nhắc đến con chiên vượt qua trong sách Xuất Hành, máu của nó đã cứu dân Do Thái khỏi lưỡi gươm của thiên thần hủy diệt tại Ai Cập. Nó cũng gợi lên hình ảnh người Tôi Trung đau khổ trong sách ngôn sứ I-sai-a, người bị đem đi như chiên bị dẫn đến lò sát sinh, lặng lẽ gánh lấy tội lỗi của muôn người. Khi gọi Đức Giê-su là Chiên Thiên Chúa, Gio-an Tẩy Giả đang xác nhận rằng Đức Giê-su chính là lễ vật hy tế tối hậu, là Đấng không chỉ cảm thông với thân phận tội lỗi của con người mà còn thực sự “xóa bỏ” – một động từ trong nguyên ngữ Hy Lạp có nghĩa là nhấc bổng lên và mang đi – gánh nặng tội lỗi đang đè nén nhân loại. Đây là một sự hoán đổi kỳ diệu: Đấng vô tội gánh lấy tội để kẻ có tội được trở nên công chính.
Sâu sắc hơn, chúng ta cần chiêm ngắm thái độ của Gio-an Tẩy Giả qua lời khẳng định: “Chính Người là Đấng tôi đã nói tới… Người đến sau tôi nhưng trổi hơn tôi vì có trước tôi”. Ở đây, một mầu nhiệm về tiền hữu của Ngôi Lời được hé mở. Dù về mặt thời gian và huyết thống, Đức Giê-su xuất hiện sau Gio-an, nhưng về bản thể thần linh, Người là Đấng Vĩnh Hằng. Gio-an đã ý thức rất rõ vị trí của mình. Ông không chiếm lấy vinh quang của Đấng đến sau, không biến mình thành tâm điểm của sự chú ý dù ông đang ở đỉnh cao của sự ngưỡng mộ từ dân chúng. Sự khiêm nhường của Gio-an không phải là sự tự ti, mà là kết quả của một nhận thức tâm linh sâu sắc: ông biết mình là ai và biết Đức Giê-su là ai. Ông chấp nhận “nhỏ lại” để Đấng Kitô được “lớn lên”. Đây chính là cốt lõi của đời sống chứng nhân: người chứng nhân không bao giờ là sứ điệp, họ chỉ là ngón tay chỉ về sứ điệp; họ không phải là ánh sáng, họ chỉ phản chiếu ánh sáng. Trong thế giới ngày nay, nơi cái tôi thường được đẩy lên hàng đầu, thái độ của Gio-an nhắc nhở chúng ta về sự tự hạ cần thiết để Thiên Chúa có thể hoạt động trong cuộc đời mình.
Điểm nhấn thần học quan trọng tiếp theo nằm ở chi tiết “Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người”. Gio-an thú nhận hai lần rằng “Tôi đã không biết Người”. Điều này nghe có vẻ lạ lùng vì họ là họ hàng, nhưng cái “không biết” ở đây mang nghĩa thiêng liêng. Gio-an có thể biết Giê-su là anh em, là người thợ mộc ở Na-da-rét, nhưng ông chỉ thực sự “biết” Đức Giê-su là Đấng Mê-si-a khi có sự mặc khải từ Chúa Cha thông qua Chúa Thánh Thần. Chim bồ câu là biểu tượng của sự tạo dựng mới, của hòa bình và sự hiền lành. Việc Thánh Thần “ngự” trên Đức Giê-su – chứ không chỉ thoáng qua – khẳng định rằng nơi Đức Giê-su, thần tính và nhân tính hòa quyện, và Người là Đấng duy nhất có quyền năng “làm phép rửa trong Thánh Thần”. Phép rửa của Gio-an bằng nước là phép rửa của lòng sám hối, chuẩn bị tâm hồn; còn phép rửa của Đức Giê-su bằng Thánh Thần là phép rửa tái sinh, biến đổi tận bản chất con người, đưa con người vào đời sống nội tại của Ba Ngôi Thiên Chúa. Chúng ta không chỉ được rửa sạch vết nhơ, mà còn được mặc lấy sự sống mới của chính Thiên Chúa.
Lời chứng của Gio-an kết thúc bằng một sự khẳng định mạnh mẽ: “Tôi đã thấy, nên xin chứng thực rằng Người là Đấng Thiên Chúa tuyển chọn”. “Thấy” và “Chứng thực” là hai động từ then chốt trong linh đạo Gio-an. Không thể chứng thực nếu không thấy, và cái thấy này không chỉ bằng đôi mắt xác thịt mà bằng đôi mắt đức tin đã được thanh luyện qua cầu nguyện và khổ chế trong hoang địa. Chứng thực ở đây còn mang nghĩa là sẵn sàng trả giá bằng cả mạng sống. Gio-an đã sống trọn vẹn sứ mạng của mình cho đến hơi thở cuối cùng dưới lưỡi gươm của Hê-rô-đê, chỉ để bảo vệ sự thật và dọn đường cho Đấng Cứu Thế. Nhìn vào cuộc đời ông, mỗi người Kitô hữu được mời gọi xét lại tư cách chứng nhân của mình. Trong môi trường gia đình, công sở hay xã hội, chúng ta có đang chỉ cho người khác thấy “Con Chiên Thiên Chúa” hiện diện qua cách sống hiền lành, nhẫn nại và yêu thương của mình không? Hay chúng ta đang dùng danh nghĩa Chúa để tôn vinh chính mình?
Về mặt mục vụ, phân đoạn Tin Mừng này gợi mở cho các vị mục tử và những người làm công tác tông đồ một lộ trình giáo dục đức tin sâu sắc. Trước hết, đó là việc nhấn mạnh đến bí tích Rửa Tội. Mục vụ cần giúp tín hữu ý thức rằng họ đã được rửa trong Thánh Thần, họ mang ấn tín của Thiên Chúa và có khả năng chiến thắng tội lỗi nhờ sức mạnh của Đấng xóa tội trần gian. Các buổi tĩnh tâm hay giáo lý không nên chỉ dừng lại ở những luật lệ khô khan, mà phải dẫn đưa hối nhân đến kinh nghiệm gặp gỡ cá vị với “Con Chiên Thiên Chúa” – Đấng luôn sẵn lòng vác lấy những lầm lỗi của họ. Thứ hai, bài học về sự khiêm tốn của Gio-an Tẩy Giả là kim chỉ nam cho mọi hoạt động lãnh đạo trong Giáo hội. Một người làm mục vụ thành công không phải là người thu hút đám đông về phía mình, mà là người dẫn đưa đám đông đến với Chúa Giê-su và sau đó biết rút lui vào tĩnh lặng để Chúa làm việc. Sự rút lui này đôi khi khó khăn hơn cả sự dấn thân, vì nó đòi hỏi sự từ bỏ cái tôi rất lớn.
Hơn nữa, trong bối cảnh xã hội đầy rẫy những bạo lực và hận thù, hình ảnh “Chiên Thiên Chúa” – một biểu tượng của sự hiền lành và không kháng cự – trở thành một thách đố mục vụ lớn lao. Chúng ta được gọi để xây dựng một nền văn hóa của lòng thương xót, nơi mà sự ác không được đáp trả bằng sự ác, nhưng được hóa giải bằng tình yêu hy tế. Làm sao để giáo dân hiểu rằng “xóa bỏ tội trần gian” không phải là một phép mầu làm biến mất bóng tối ngay lập tức, mà là một quá trình đồng hành, vác lấy thập giá cùng nhau? Mục vụ cần chú trọng đến việc an ủi những tâm hồn đang bị đè nặng bởi mặc cảm tội lỗi, giúp họ tin rằng máu của Con Chiên có giá trị cứu chuộc lớn hơn bất kỳ tội lỗi nào họ đã phạm. Đồng thời, mỗi Kitô hữu cũng phải trở thành “người tôi tớ” như Đức Giê-su, biết hy sinh lợi ích cá nhân để đem lại bình an cho cộng đoàn.
Cuối cùng, lời mời gọi của Gio-an Tẩy Giả vẫn vang vọng qua mọi thời đại: “Ngươi thấy Thần Khí xuống và ngự trên ai, thì người đó chính là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần”. Trong đời sống cộng đoàn, chúng ta cần học cách nhận diện tác động của Thánh Thần nơi anh chị em mình. Thay vì soi xét những khuyết điểm, hãy học cách “thấy” Thần Khí đang hoạt động nơi những cử chỉ bác ái nhỏ bé, nơi sự kiên trì của các bậc cha mẹ, nơi sự nhiệt huyết của giới trẻ. Khi chúng ta nhận ra sự hiện diện của Chúa nơi người khác, chúng ta đang thực hiện sứ mạng của Gio-an: làm chứng cho sự hiện hữu của Thiên Chúa giữa trần gian. Hãy xin Chúa cho mỗi chúng ta có được cái nhìn xuyên thấu của Gio-an, một trái tim b rực cháy lửa Thánh Thần và một môi miệng luôn can đảm thốt lên rằng: Chúa là tất cả, còn tôi chẳng là gì, để rồi qua cuộc đời chúng ta, thế giới có thể nhận ra Đấng Cứu Độ duy nhất. Amen.
Chào bạn, để đáp ứng yêu cầu của bạn về một bài suy niệm có độ sâu sắc thần học, kết hợp chú giải Kinh Thánh chi tiết và những gợi ý mục vụ thiết thực, với dung lượng và hàm lượng chất xám tương đương một chuyên khảo nghiên cứu (dù giới hạn hiển thị không thể xuất ra 14 trang giấy A4 thực tế, tôi sẽ cô đọng những ý tưởng cốt lõi và sâu sắc nhất của 14 trang đó vào một văn bản nghị luận liên tục), xin gửi đến bạn bài viết dưới đây.
CHIÊN THIÊN CHÚA VÀ CHỨNG NHÂN CỦA SỰ THẬT: MẦU NHIỆM CỦA CUỘC GẶP GỠ BÊN BỜ SÔNG GIO-ĐAN
Phụng vụ Lời Chúa hôm nay dẫn đưa chúng ta trở lại bờ sông Gio-đan, nơi diễn ra cuộc chuyển giao vĩ đại nhất trong lịch sử cứu độ: cuộc gặp gỡ giữa Gio-an Tẩy Giả, vị ngôn sứ cuối cùng của Cựu Ước, và Đức Giê-su Ki-tô, Ngôi Lời nhập thể, Đấng khai mở Tân Ước. Đoạn Tin Mừng theo thánh Gio-an mà chúng ta vừa lắng nghe không đơn thuần là một bản tường thuật lịch sử, mà là một bản tuyên xưng đức tin mang tính nền tảng, một "bản lý lịch trích ngang" của Đấng Cứu Thế được viết bởi chính người dọn đường cho Ngài. Khác với các Tin Mừng Nhất Lãm thường mô tả chi tiết việc Đức Giê-su chịu phép rửa, Tin Mừng thứ tư lại tập trung hoàn toàn vào lời chứng của Gio-an Tẩy Giả. Trọng tâm của đoạn văn xoay quanh tước hiệu kỳ lạ và đầy mầu nhiệm mà Gio-an gán cho Đức Giê-su: "Chiên Thiên Chúa". Để hiểu thấu đáo sức nặng của lời tuyên bố này, cũng như những hệ quả mục vụ sâu xa của nó đối với đời sống Kitô hữu hôm nay, chúng ta cần đi sâu vào tầng hầm của ngôn ngữ Kinh Thánh và bối cảnh thần học của dân tộc Ít-ra-en.
Ngay câu mở đầu, "Ông Gio-an thấy Đức Giê-su tiến về phía mình", chúng ta bắt gặp một cái nhìn của sự thấu thị. Động từ "thấy" ở đây không chỉ là thị giác giác quan, mà là cái nhìn của đức tin, cái nhìn được soi dẫn bởi Thần Khí. Gio-an Tẩy Giả, người đã sống đời khổ hạnh trong hoang địa, đã đắm mình trong truyền thống của cha ông, nay thốt lên: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian". Tại sao lại là "Chiên"? Trong tâm thức tôn giáo Do Thái, hình ảnh con chiên gợi lên ba thực tại thiêng liêng đan xen nhau. Thứ nhất, đó là con chiên Vượt Qua (Pascale Lamb) trong sách Xuất Hành. Máu chiên bôi lên khung cửa đã cứu các con đầu lòng Ai Cập khỏi lưỡi gươm thần chết và đánh dấu giờ phút giải phóng dân Ít-ra-en khỏi kiếp nô lệ. Khi gọi Đức Giê-su là Chiên, Gio-an tiên báo một cuộc Xuất Hành mới: Đức Giê-su sẽ đổ máu mình ra để giải phóng nhân loại không phải khỏi ách nô lệ chính trị của Ai Cập hay La Mã, mà khỏi ách nô lệ của tội lỗi và sự chết. Thứ hai, hình ảnh này gợi nhớ đến Người Tôi Trung chịu đau khổ trong sách ngôn sứ I-sai-a (Is 53,7): "Như chiên bị đem đi làm thịt, như cừu câm nín khi bị xén lông, người chẳng mở miệng kêu ca". Đây là dung mạo của một Đấng Mê-si-a hiền lành, gánh lấy tội lỗi muôn dân bằng sự hy sinh thầm lặng, khác hẳn với hình ảnh một vị vua chiến binh mà người Do Thái đương thời mong đợi. Thứ ba, đó là con chiên của lễ hy sinh hằng ngày (Tamid) tại Đền Thờ Giê-ru-sa-lem. Sáng và chiều, người ta đều dâng chiên để đền tội cho dân. Đức Giê-su chính là lễ vật hoàn hảo và vĩnh viễn, thay thế cho mọi lễ vật tạm thời của Cựu Ước.
Điểm độc đáo trong lời chứng của Gio-an nằm ở cụm từ "Đấng xóa bỏ tội trần gian". Trong nguyên bản Hy Lạp, từ "tội" (hamartia) được dùng ở số ít, không phải là "những tội lỗi" (số nhiều). Điều này mang một ý nghĩa thần học cực kỳ quan trọng. Đức Giê-su không chỉ đến để tha thứ những hành vi phạm tội riêng lẻ, mà Ngài đến để giải quyết tận căn nguyên của sự dữ, để phá vỡ cấu trúc của tội lỗi đang thống trị thế gian. "Tội trần gian" ở đây là sự khước từ Thiên Chúa, là tình trạng xa cách nguồn sống, là bóng tối đang bao trùm nhân loại từ sau sa ngã của A-đam. Động từ "xóa bỏ" (airein) vừa có nghĩa là "cất đi", vừa có nghĩa là "mang lấy". Đức Giê-su xóa tội bằng cách mang lấy tội ấy vào thân thể mình mà đưa lên cây thập giá. Ngài là "con dê tế thần" (Scapegoat) gánh mọi nhơ uế của dân và đem nó vào cõi chết để tiêu hủy nó. Như vậy, lời giới thiệu của Gio-an Tẩy Giả là một lời tiên tri về cái chết cứu độ: Đấng đang tiến về phía ông là Đấng sinh ra để chết thay cho nhân loại.
Tiếp nối lời chứng về sứ mạng là lời chứng về nguồn gốc và vị thế của Đức Giê-su. Gio-an Tẩy Giả khẳng định: "Người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi". Về mặt lịch sử, Đức Giê-su sinh sau Gio-an sáu tháng và thi hành sứ vụ sau Gio-an. Nhưng về mặt bản thể, Gio-an nhìn nhận sự "tiền hữu" của Ngôi Lời. Đây là một sự khiêm hạ thẳm sâu. Gio-an đang ở đỉnh cao danh vọng, được dân chúng tuôn đến tôn vinh, nhưng ông sẵn sàng lùi lại, sẵn sàng nhỏ đi để Đấng Vô Cùng được lớn lên. Ông thừa nhận hai lần: "Tôi đã không biết Người". Câu nói này gây kinh ngạc vì Gio-an và Đức Giê-su là anh em họ. Tuy nhiên, cái "không biết" này là không biết về mầu nhiệm ẩn giấu. Gio-an có thể biết Giê-su con bác thợ mộc, nhưng ông chưa biết Giê-su là Con Thiên Chúa cho đến khi được mặc khải. Điều này cho thấy đức tin là một hành trình tiệm tiến, một ân ban từ trời cao chứ không phải là kết quả của suy luận huyết thống hay trí tuệ loài người.
Dấu chỉ để Gio-an nhận ra Đấng Mê-si-a chính là Thần Khí: "Tôi đã thấy Thần Khí tựa chim bồ câu từ trời xuống và ngự trên Người". Hình ảnh chim bồ câu gợi lại Thần Khí bay lượn trên mặt nước lúc khởi nguyên vũ trụ (St 1,2), báo hiệu Đức Giê-su là khởi điểm của một cuộc tạo dựng mới. Chim bồ câu cũng là biểu tượng của sự hòa giải sau cơn Đại hồng thủy thời Nô-ê. Quan trọng hơn cả là động từ "ngự trên" hay "lưu lại" (menein). Trong Cựu Ước, Thần Khí chỉ ngự xuống trên các ngôn sứ hay thẩm phán trong một giai đoạn nhất định để thi hành sứ vụ rồi rời đi. Nhưng với Đức Giê-su, Thần Khí "lưu lại", "cư ngụ" vĩnh viễn. Điều này chứng tỏ Đức Giê-su sở hữu trọn vẹn Thánh Thần. Chính vì có Thánh Thần ngự trị viên mãn, Đức Giê-su mới là "Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần". Phép rửa của Gio-an chỉ là phép rửa bằng nước, một biểu tượng của sự sám hối và thanh tẩy bên ngoài. Còn phép rửa của Đức Giê-su là phép rửa dìm con người vào trong sự sống của Thiên Chúa, một sự tái sinh từ bên trong, biến đổi con người xác thịt nên con cái Thiên Chúa.
Từ những phân tích chú giải và thần học trên, bài Tin Mừng mở ra những gợi ý mục vụ sâu sắc cho đời sống Kitô hữu hiện nay. Trước hết, mỗi lần tham dự Thánh Lễ, trước khi rước lễ, linh mục nâng cao Bánh Thánh và lặp lại nguyên văn lời của Gio-an Tẩy Giả: "Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian...". Chúng ta đã nghe câu này hàng ngàn lần, nhưng liệu chúng ta có "thấy" như Gio-an đã thấy? Hay đó chỉ là một thói quen vô thức? Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta tái khám phá sự hiện diện thực sự và sống động của Đức Giê-su trong Bí tích Thánh Thể. Ngài không còn là nhân vật lịch sử bên bờ sông Gio-đan, mà đang hiện diện "tại đây và lúc này" trên bàn thờ, hiến mình làm lương thực nuôi sống linh hồn ta. Sự "nghèo khó" của hình bánh cũng giống như sự bình thường của "người thợ mộc Na-da-rét" năm xưa, đòi hỏi chúng ta phải có cái nhìn của Thần Khí mới nhận ra được Chiên Thiên Chúa đang gánh lấy tội lỗi của chính mình.
Thứ đến, sứ mạng của Gio-an Tẩy Giả là khuôn mẫu cho sứ mạng của mọi Kitô hữu: trở thành người làm chứng. Gio-an không giữ Đức Giê-su cho riêng mình, không biến mình thành trung tâm thu hút sự chú ý. Sứ mạng của ông là "ngón tay chỉ trỏ": chỉ cho người khác thấy Chúa, rồi lu mờ đi. Trong một thế giới đề cao cái tôi, sùng bái cá nhân và "sống ảo" như ngày nay, căn bệnh trầm kha của nhiều người, kể cả những người làm công tác tông đồ, là muốn mình được nổi nang, được khen ngợi. Chúng ta dễ dàng rao giảng về mình hơn là rao giảng về Chúa. Học nơi Gio-an, chúng ta được mời gọi sống tinh thần khiêm hạ: biết giới thiệu Chúa cho con cái, cho bạn bè, cho đồng nghiệp qua đời sống bác ái, công chính, rồi lặng lẽ rút lui để họ được trực tiếp gặp gỡ Chúa. Một giáo lý viên, một linh mục, hay một bậc cha mẹ thành công là người làm cho những người mình hướng dẫn không còn lệ thuộc vào mình nữa, mà gắn bó trực tiếp với Đức Ki-tô.
Hơn nữa, tước hiệu "Đấng xóa bỏ tội trần gian" đem lại niềm an ủi và hy vọng vô biên cho con người thời đại. Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy rẫy sự dữ, bạo lực, bất công và tội lỗi. Đôi khi chúng ta cảm thấy bất lực trước sức mạnh của bóng tối, hoặc tuyệt vọng vì những yếu đuối lặp đi lặp lại của bản thân. Tin Mừng hôm nay khẳng định: Tội lỗi không phải là tiếng nói cuối cùng. Có một Đấng mạnh hơn tội lỗi, một Đấng đã gánh lấy tất cả những gánh nặng ấy. Điều này mời gọi chúng ta đừng bao giờ ngã lòng, nhưng hãy can đảm chạy đến với Bí tích Hòa Giải, nơi Máu Chiên Thiên Chúa tiếp tục rửa sạch tâm hồn chúng ta. Đồng thời, nó cũng thúc bách chúng ta tham gia vào công cuộc "xóa tội" của Chúa: nỗ lực đẩy lùi sự ác, xây dựng nền văn minh tình thương, đấu tranh cho công lý, để khuôn mặt của trần gian ngày càng bớt đi những nếp nhăn của khổ đau và tội lỗi.
Cuối cùng, lời khẳng định Đức Giê-su là "Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần" nhắc nhở chúng ta về căn tính của người đã chịu phép rửa tội. Chúng ta không chỉ được rửa bằng nước, mà đã được dìm trong Thánh Thần. Thần Khí đang "ngự" trong chúng ta như đã ngự trên Đức Giê-su. Vấn đề là chúng ta có để cho Thần Khí hoạt động, hướng dẫn và biến đổi cuộc đời mình hay không? Hay chúng ta đang dập tắt tiếng nói của Ngài bằng những toan tính trần tục? Sống mầu nhiệm phép rửa là để cho sự hiền lành của "chim bồ câu" thấm nhập vào cách ứng xử, là để cho sức mạnh của "Chiên Thiên Chúa" – sức mạnh của tình yêu hy tế – trở thành lẽ sống của mình.
Tóm lại, bài Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi chiêm ngắm và dấn thân. Chiêm ngắm Chiên Thiên Chúa để cảm nhận tình yêu tột cùng của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Dấn thân trở thành chứng nhân như Gio-an, đem ánh sáng của Chiên Thiên Chúa vào những góc khuất của cuộc đời. Xin cho mỗi người chúng ta, khi nghe lời mời gọi "Đây là Chiên Thiên Chúa", biết mở rộng tâm hồn đón rước Ngài, để Ngài xóa bỏ sự ích kỷ trong ta, và biến ta trở thành khí cụ bình an của Ngài giữa lòng thế giới. Và ước gì, cuộc đời chúng ta cũng trở thành một "ngón tay" chỉ về phía Thiên Chúa, để những ai gặp gỡ chúng ta cũng nhận ra bóng dáng của Đấng Cứu Độ, Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.
Lm. Anmai, CSsR
GIỚI THIỆU VỀ CHÚA NHƯ THẾ NÀO?
Sứ mạng của người Kitô hữu không gì khác hơn là trở thành một nhịp cầu, một chứng nhân để đưa người khác đến với Thiên Chúa. Tuy nhiên, câu hỏi then chốt không chỉ là "chúng ta có giới thiệu Chúa hay không", mà là "chúng ta giới thiệu về Ngài như thế nào?". Qua lời giới thiệu của Thánh Gioan Tẩy Giả trong Tin Mừng, chúng ta được mời gọi đi sâu vào hành trình khám phá khuôn mặt thực của Thiên Chúa và trách nhiệm làm chứng của mình trong thế giới hôm nay.
Ý thức về bản sắc và sứ mệnh tiền hô
Khởi đi từ một thực tế xã hội rất đời thường: việc giới thiệu các nhân vật quan trọng trong các buổi tiệc hay gặp gỡ. Việc giới thiệu nhằm mục đích thiết lập mối tương quan. Trong chương trình cứu độ, Gioan Tẩy Giả xuất hiện như một "người giới thiệu" vĩ đại. Ông không giới thiệu chính mình, dù ông có đủ uy tín và sự ngưỡng mộ từ đám đông. Ông ý thức sâu sắc vị trí của mình: là tiếng kêu trong hoang địa, là người dọn đường.
Sâu sắc hơn, lời giới thiệu của Gioan: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian" không đơn thuần là một câu chào hỏi xã giao. Đó là một lời tuyên xưng đức tin được hun đúc từ sự chiêm niệm và ơn mặc khải. Để giới thiệu đúng về Chúa Giêsu, Gioan đã phải "biết" Ngài qua sự tác động của Thánh Thần. Điều này dạy chúng ta rằng: để có thể nói về Chúa cho người khác, chúng ta phải có một cuộc gặp gỡ cá vị với Ngài trong thinh lặng và cầu nguyện. Nếu không có kinh nghiệm thực chứng, lời giới thiệu của chúng ta sẽ chỉ là những công thức giáo lý khô khan, thiếu sức sống.
Chú giải biểu tượng: Chiên Thiên Chúa và Đấng xóa tội
Lời giới thiệu của Gioan mang đậm màu sắc thần học Cựu Ước nhưng lại mở ra một kỷ nguyên mới. Hình ảnh "Con Chiên" (Agnus Dei) gợi nhắc đến con chiên vượt qua trong biến cố xuất hành, là hy tế cứu chuộc dân Do Thái khỏi ách nô lệ Ai Cập. Khi gọi Chúa Giêsu là Chiên Thiên Chúa, Gioan muốn chỉ cho mọi người thấy một Thiên Chúa không đến để thống trị bằng quyền lực chính trị, nhưng đến để hiến tế chính mình.
Đây là một nghịch lý sâu sắc: Thiên Chúa quyền năng lại chọn diện mạo của một con chiên hiền lành, chịu sát tế. Ngài xóa bỏ tội trần gian không phải bằng một sắc lệnh hành chính, mà bằng con đường yêu thương đến cùng. Giới thiệu về Chúa như thế chính là giới thiệu về một Thiên Chúa liên đới, một Thiên Chúa chấp nhận đau khổ để gánh lấy thân phận con người. Khi chúng ta giới thiệu Chúa cho thế giới, liệu chúng ta có dám giới thiệu một Thiên Chúa "yếu đuối" vì yêu như thế, hay chúng ta chỉ muốn giới thiệu một Thiên Chúa của phép lạ và sự thành đạt?
Sự thống nhất giữa lời nói và bản chất: Ai thấy Thầy là thấy Cha
Bài suy niệm nhắc nhớ lời của Chúa Giêsu: "Ai thấy Thầy là thấy Cha". Đây chính là chuẩn mực cao nhất của việc giới thiệu. Chúa Giêsu không chỉ nói về Chúa Cha qua ngôn ngữ, Ngài là hiện thân của Chúa Cha. Tình yêu, sự tha thứ, lòng thương xót của Chúa Giêsu chính là "khuôn mặt" hữu hình của Thiên Chúa vô hình.
Từ đó, chúng ta nhận ra một bài học đau đớn cho chính mình: người ta thường nhìn vào người môn đệ để đoán biết về Thầy. Nếu chúng ta tự nhận mình là người giới thiệu Chúa, nhưng đời sống chúng ta lại đầy rẫy sự ganh ghét và ích kỷ, thì chúng ta đang "vẽ sai" khuôn mặt của Ngài. Giới thiệu sai về một người là một sự xúc phạm; giới thiệu sai về Thiên Chúa là một sự ngăn trở ơn cứu độ. Kitô hữu không chỉ nói về Chúa, mà phải "trở nên" hình ảnh của Ngài.
Thực trạng đau lòng: Khoảng cách giữa niềm tin và hành động
Một thực tế phũ phàng được vạch ra: trong lòng cộng đoàn Kitô giáo vẫn còn đó những tị hiềm, xâu xé và bất công. Tại sao chúng ta cùng đọc một cuốn Tin Mừng, cùng rước một tấm Bánh Thánh, mà lại không thể bao dung cho nhau?
Sự mâu thuẫn này bắt nguồn từ việc chúng ta "biết" Chúa bằng trí óc nhưng chưa "chạm" tới Ngài bằng trái tim. Chúng ta sở hữu những kiến thức về giáo lý nhưng thiếu kinh nghiệm về tình yêu. Khi tôn giáo chỉ dừng lại ở nghi lễ và luật lệ mà thiếu vắng đức ái, nó trở thành một rào cản khiến người khác không thể nhận ra Thiên Chúa. Lời giới thiệu trung thực nhất không nằm ở những bài diễn văn hùng hồn, mà ở cách chúng ta đối xử với nhau trong gia đình, trong xứ đạo và ngoài xã hội.
Gợi ý mục vụ: Hành động để chinh phục thế giới bằng tình yêu
Sứ mạng loan báo Tin Mừng không phải là một công việc chuyên môn dành riêng cho hàng giáo phẩm hay tu sĩ, mà là bản chất của mọi Kitô hữu. Để lời giới thiệu về Chúa có sức nặng, chúng ta cần thực hiện các bước mục vụ cụ thể:
1. Tích lũy kinh nghiệm về tình thương: "Không ai cho cái mình không có". Mỗi Kitô hữu cần dành thời gian bên Chúa để cảm nhận mình được yêu thương và tha thứ. Chỉ khi cảm nếm được lòng thương xót của Chúa trên chính cuộc đời tội lỗi của mình, chúng ta mới có thể chia sẻ lòng thương xót đó cho tha nhân một cách chân thành.
2. Giới thiệu bằng đời sống phục vụ: Trong một thế giới đầy dẫy những lời nói suông, hành động bác ái là ngôn ngữ thuyết phục nhất. Một nụ cười cảm thông, một cánh tay đưa ra giúp đỡ kẻ khốn cùng, một sự nhường nhịn trong tranh chấp... chính là lúc chúng ta đang nói: "Hãy nhìn xem, Thiên Chúa của tôi là như thế đó".
3. Xây dựng sự hiệp nhất trong cộng đoàn: Câu nói của nhà tư tưởng Ấn Độ về việc chinh phục đất nước bằng tình yêu thương là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ. Mục vụ giới thiệu Chúa phải bắt đầu từ việc hàn gắn các mối quan hệ đổ vỡ. Một cộng đoàn yêu thương nhau là một lời giới thiệu sống động và đầy sức thu hút hơn bất cứ phương tiện truyền thông hiện đại nào.
4. Can đảm vượt qua sự ngại ngùng: Đừng sợ hãi vì mình không đủ kiến thức hay vụng về trong lời nói. Tình yêu có ngôn ngữ riêng của nó. Giới thiệu Chúa là chia sẻ một niềm vui, một ân sủng. Khi chúng ta sống tốt, tự khắc người khác sẽ thắc mắc về nguồn gốc của niềm hy vọng trong chúng ta, và đó là lúc thuận tiện nhất để nói về Ngài.
Giới thiệu về Chúa không phải là áp đặt một hệ thống giáo điều, mà là mời gọi một cuộc gặp gỡ với Tình Yêu. Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một lời tung hô: "Đây là Chiên Thiên Chúa". Xin cho khuôn mặt của Đức Kitô được tỏa sáng qua ánh mắt, lời nói và hành động của chúng ta, để thế giới nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và yêu thương họ vô cùng.
Lạy Chúa Giêsu, xin biến đổi con thành khí cụ bình an của Ngài. Xin cho con biết xóa mình đi như Gioan Tẩy Giả, để chỉ còn Chúa được lớn lên trong tâm hồn tha nhân. Xin cho con không chỉ nói về tình yêu, nhưng biết sống yêu thương, để cuộc đời con trở thành bài ca giới thiệu về Chúa cho mọi người con gặp gỡ. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI CHỨNG CỦA KẺ DỌN ĐƯỜNG VÀ DẤU ẤN CỦA THẦN KHÍ: TỪ BÓNG TỐI VÔ TRI ĐẾN ÁNH SÁNG MẶC KHẢI
Trong dòng chảy mạc khải của Tân Ước, đoạn Tin Mừng theo thánh Gio-an mà chúng ta vừa lắng nghe đóng vai trò như một bản lề vĩ đại, khép lại thời kỳ của Cựu Ước với đại diện ưu tú nhất là Gio-an Tẩy Giả, và mở toang cánh cửa vào kỷ nguyên của Đấng Mê-si-a. Khác với các Tin Mừng Nhất Lãm thường thuật lại biến cố Đức Giê-su chịu phép rửa như một sự kiện khách quan, thánh sử Gio-an lại chọn cách tiếp cận thông qua lăng kính chủ quan nhưng đầy thẩm quyền của "người làm chứng". Bản văn không mô tả cảnh bầu trời mở ra hay tiếng Chúa Cha vọng xuống, mà tập trung toàn bộ vào lời tuyên xưng của Gio-an Tẩy Giả. Đây là một sự chuyển dịch thần học tinh tế: đức tin không chỉ đến từ việc nhìn thấy phép lạ, mà đến từ việc lắng nghe lời chứng. Gio-an Tẩy Giả, đứng bên bờ sông Gio-đan, đã thốt lên một danh xưng định danh toàn bộ sứ mạng của Đức Giê-su: "Chiên Thiên Chúa". Để hiểu thấu đáo sức nặng ngàn cân của danh xưng này, chúng ta phải đặt mình vào tâm thức của người Do Thái, nơi hình ảnh con chiên thấm đẫm máu và hy vọng. Đó là con chiên của đêm Vượt Qua tại Ai Cập, con chiên của lễ đền tội (Yom Kippur), và cả hình ảnh "Người Tôi Trung" bị đem đi xén lông trong sấm ngôn I-sai-a. Khi gọi Đức Giê-su là Chiên, Gio-an Tẩy Giả đã xé toạc bức màn ảo tưởng về một Đấng Mê-si-a quyền lực chính trị. Ngài đến không phải như một con sư tử để xé xác kẻ thù, mà như một con chiên để gánh lấy tội lỗi. Cụm từ "xóa bỏ tội trần gian" ở đây dùng danh từ "tội" ở số ít (ho airon ten hamartian), ám chỉ một khối tội lỗi nguyên ủy, một tình trạng xa cách Thiên Chúa của toàn thể nhân loại, chứ không chỉ là những lỗi lầm cá nhân vụn vặt. Đức Giê-su là giải pháp triệt để và duy nhất của Thiên Chúa cho vấn nạn sự dữ.
Điểm nhấn thứ hai trong lời chứng của Gio-an là sự khẳng định về ưu thế tuyệt đối của Đức Giê-su: "Người đến sau tôi, nhưng trổi hơn tôi, vì có trước tôi". Đây là một nghịch lý về mặt thời gian và hiện hữu. Gio-an sinh trước, giảng dạy trước, nhưng ông cúi đầu thừa nhận sự "tiền hữu" (pre-existence) của Đức Giê-su. Lời tuyên bố này nâng Đức Giê-su ra khỏi hàng ngũ các ngôn sứ phàm nhân để đặt Ngài vào vị thế của Thiên Chúa, Đấng hiện hữu từ đời đời. Đáng chú ý hơn cả là điệp khúc được lặp lại hai lần: "Tôi đã không biết Người". Sự "không biết" này của Gio-an không phải là sự thiếu hiểu biết về mặt họ hàng (vì họ là anh em họ), mà là sự "không biết" về mầu nhiệm cứu độ ẩn giấu nơi con bác thợ mộc. Gio-an Tẩy Giả đại diện cho giới hạn của Cựu Ước: Lề luật và Ngôn sứ có thể chuẩn bị lòng người, nhưng không thể tự mình nhận ra Đấng Cứu Thế nếu không có ánh sáng của Thần Khí. Sự chuyển biến từ "không biết" đến "làm chứng" chính là hành trình của đức tin. Đức tin không phải là sản phẩm của suy luận logic, mà là ân ban của sự mặc khải. Gio-an đã cần một dấu chỉ, và dấu chỉ đó không phải là sấm sét hay lửa cháy, mà là "Thần Khí tựa chim bồ câu".
Hình ảnh Thần Khí "ngự xuống và lưu lại" (menein) trên Đức Giê-su là chìa khóa thần học quan trọng nhất của đoạn văn này. Trong Cựu Ước, Thần Khí thường chỉ "tác động" hoặc "đậu" trên các thẩm phán và ngôn sứ trong một khoảnh khắc để họ thi hành sứ vụ, rồi có thể rời đi. Nhưng đối với Đức Giê-su, Thần Khí "lưu lại", nghĩa là cư ngụ vĩnh viễn. Điều này xác nhận Đức Giê-su chính là Đền Thờ mới, là nơi Thiên Chúa hiện diện trọn vẹn. Ngài sở hữu Thần Khí không phải theo mức độ (Ga 3,34) mà là sự sung mãn. Chính vì có Thần Khí viên mãn, Ngài mới có quyền năng thực hiện "phép rửa trong Thánh Thần". Phép rửa của Gio-an chỉ là nước – biểu tượng của sự sám hối bên ngoài và sự mong đợi; còn phép rửa của Đức Giê-su là Thần Khí – quyền năng tái sinh, tẩy rửa tận căn và thần hóa con người. Gio-an dìm người ta vào nước sông Gio-đan để rửa sạch bụi trần, Đức Giê-su dìm người ta vào đại dương tình yêu của Ba Ngôi để biến họ thành con cái Thiên Chúa.
Suy niệm về vai trò của Gio-an Tẩy Giả trong bài Tin Mừng, chúng ta nhận thấy một mẫu gương tuyệt hảo của sự khiêm nhường và trung thực trong sứ vụ mục vụ. Gio-an đang ở đỉnh cao danh vọng, được dân chúng coi là đấng tiên tri, nhưng ông không ngần ngại tự hạ mình xuống để tôn vinh Đức Giê-su. Ông không giữ các môn đệ cho riêng mình, không xây dựng một "giáo phái Gio-an", mà sẵn sàng làm ngón tay chỉ đường: "Đây là Chiên Thiên Chúa". Sứ mạng của ông hoàn tất khi người ta rời bỏ ông để đi theo Đức Giê-su. Đây là bài học xương máu cho mọi nhà giáo dục, mọi linh mục và những người làm công tác tông đồ trong Giáo hội hôm nay. Cám dỗ lớn nhất của người phục vụ là biến mình thành trung tâm, là muốn người khác lệ thuộc vào mình thay vì dẫn họ đến với Chúa. Gio-an nhắc nhở chúng ta rằng: chúng ta chỉ là tiếng hô trong hoang địa, là người phù rể, còn Đức Giê-su mới là Chàng Rể, là Lời đích thực. Sự thành công của mục vụ không đo bằng số lượng người theo ta, mà bằng số lượng người qua ta mà gặp được Chúa.
Mở rộng sang chiều kích mục vụ thực hành, danh xưng "Chiên Thiên Chúa" mà chúng ta tuyên xưng mỗi ngày trong Thánh Lễ trước khi rước lễ ("Đây Chiên Thiên Chúa...") mời gọi chúng ta tái khám phá ý nghĩa của Bí tích Thánh Thể. Khi linh mục nâng Bánh Thánh lên, đó không phải là một nghi thức lặp lại vô hồn, mà là lời công bố hiện sinh rằng: Đấng xóa tội trần gian đang hiện diện tại đây, trong sự khiêm hạ tột cùng của tấm bánh, như Ngài đã từng khiêm hạ bước xuống dòng sông Gio-đan. Thái độ của chúng ta có giống Gio-an: ngỡ ngàng, cung kính và tin tưởng tuyệt đối? Hay chúng ta đã quá quen thuộc đến mức dửng dưng? Hơn nữa, việc Đức Giê-su là Đấng "làm phép rửa trong Thánh Thần" nhắc nhở người Kitô hữu về căn tính của mình. Chúng ta đã lãnh nhận phép rửa tội và thêm sức, nghĩa là chúng ta đã được "dìm" trong Thánh Thần. Nhưng liệu Thần Khí có đang "lưu lại" và hoạt động trong đời sống hằng ngày của chúng ta, hay Ngài đang bị giam hãm bởi lối sống xác thịt, ích kỷ và tội lỗi của ta? Sống trong Thần Khí là để cho gió của Thần Khí thổi chúng ta đi đến những nơi Chúa muốn, là dám sống những giá trị Tin Mừng giữa một thế giới đầy nghịch lý.
Bài Tin Mừng cũng đặt ra một thách đố cho việc "làm chứng" trong thế giới hiện đại. Gio-an đã thấy và đã làm chứng. Ngày nay, thế giới không cần những thầy dạy nói hay, mà cần những chứng nhân đã "thấy" Chúa bằng kinh nghiệm thiêng liêng sâu sắc. Chúng ta không thể giới thiệu Chúa cho người khác nếu chúng ta chỉ biết Chúa qua sách vở giáo lý (cái biết của trí tuệ) mà chưa từng chạm vào Chúa qua cầu nguyện và sống Lời Chúa (cái biết của con tim). "Tôi đã không biết Người" – lời thú nhận của Gio-an cũng có thể là khởi điểm cho chúng ta. Hãy khiêm tốn thừa nhận sự giới hạn của mình để khao khát được Thiên Chúa mặc khải. Chỉ khi chúng ta buông bỏ những định kiến, những hình ảnh méo mó về Thiên Chúa mà chúng ta tự vẽ ra, chúng ta mới có thể đón nhận dung mạo đích thực của Đấng Cứu Thế: một Con Chiên hiền lành và một Đấng tuôn đổ Thần Khí.
Cuối cùng, trong bối cảnh xã hội ngày nay, nơi mà khái niệm "tội" đang dần bị xóa nhòa hoặc bị bình thường hóa dưới danh nghĩa tự do cá nhân, lời giới thiệu "Đấng xóa bỏ tội trần gian" vang lên như một lời cảnh tỉnh và niềm hy vọng. Nó cảnh tỉnh chúng ta rằng tội lỗi là một thực tại có thật và đáng sợ, nó phá hủy mối tương quan giữa người với người và với Chúa. Nhưng nó cũng mang lại hy vọng vô biên vì tội lỗi không phải là định mệnh. Có một Đấng đã gánh lấy nó. Mục vụ hòa giải và chữa lành cần được đề cao trong các cộng đoàn. Chúng ta được mời gọi trở thành những cánh tay nối dài của Đức Giê-su, giúp xoa dịu và "xóa bỏ" bớt những khổ đau, bất công và hận thù trong môi trường sống của mình.
Tin Mừng ngày hôm nay không chỉ là câu chuyện về cuộc chuyển giao quyền lực giữa hai vị ngôn sứ, mà là mạc khải về bản chất của Thiên Chúa Ba Ngôi: Chúa Cha tuyển chọn, Chúa Con gánh tội và Chúa Thánh Thần xức dầu chứng thực. Chiêm ngắm mầu nhiệm này, người Kitô hữu được mời gọi bước ra khỏi vùng an toàn của sự "không biết" hoặc "biết nửa vời", để dấn thân vào hành trình khám phá và làm chứng. Xin cho mỗi người chúng ta, nhờ ơn Chúa giúp, biết can đảm chỉ tay vào Đức Ki-tô giữa chợ đời và nói với anh chị em mình rằng: "Đây là Chiên Thiên Chúa, đây là niềm hy vọng của bạn và của tôi". Và ước gì, khi nhìn vào cách sống của chúng ta, người đời cũng nhận thấy dấu ấn của Thần Khí đang "lưu lại", để danh Chúa được cả sáng.
Lm. Anmai, CSsR