Nhảy đến nội dung

Chia sẻ Lời Chúa ngày 20/1

LỜI NGUYỆN SÁNG : NGÀY SA-BÁT CHO CON NGƯỜI

Lạy Chúa Giê-su, giữa cánh đồng lúa bình dị của một ngày sa-bát xưa kia, Chúa đã bước đi cùng các môn đệ, không phải như một người muốn phá vỡ Lề Luật, nhưng như Đấng muốn trả lại cho Lề Luật trái tim nguyên thủy của nó. Hôm nay, khi con lắng nghe Lời Chúa, con nhận ra mình cũng đang bước đi giữa cánh đồng đời sống, nơi những quy định, thói quen, luật lệ và khuôn mẫu nhiều khi làm con mệt mỏi, khô cứng và xa dần ý nghĩa thật sự của việc sống đạo.

Lạy Chúa, đã bao lần con giống như những người Pha-ri-sêu năm xưa, nhìn đời và nhìn người qua lăng kính của phán xét. Con thấy lỗi trước khi thấy cơn đói, thấy sai phạm trước khi thấy nỗi thiếu thốn, thấy luật trước khi thấy con người. Con dễ dàng trách móc, dễ dàng kết án, mà quên rằng phía sau mỗi hành động là một trái tim đang khát khao được sống, được nâng đỡ, được yêu thương. Xin Chúa tha thứ cho sự cứng cỏi nơi con, cho những lần con dùng danh Chúa và luật Chúa để làm tổn thương anh chị em mình.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã nhắc đến vua Đa-vít, một con người yếu đuối, đói khát và thiếu thốn, nhưng đã được ưu tiên sự sống hơn nghi thức. Qua đó, Chúa dạy con rằng Thiên Chúa không vui khi con giữ luật bằng đôi tay lạnh lùng, nhưng không còn trái tim biết xót thương. Xin cho con hiểu rằng điều đẹp lòng Chúa không phải là sự hoàn hảo bên ngoài, mà là một tấm lòng biết rung động trước nỗi khổ của người khác, biết cúi xuống trước sự mong manh của phận người.

Lạy Chúa, có những ngày sa-bát trong đời con không còn là ngày nghỉ ngơi, mà trở thành gánh nặng. Con mệt vì phải “đúng”, phải “chuẩn”, phải “tròn vai” trong mắt người khác. Con mệt vì sợ sai, sợ bị đánh giá, sợ không đủ thánh thiện. Trong những lúc ấy, con quên mất rằng ngày sa-bát được tạo ra cho con, để con được thở, được sống, được trở về với Chúa trong tự do của con cái, chứ không phải trong nỗi sợ của người nô lệ.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa là Con Người và cũng là Đấng làm chủ ngày sa-bát. Xin cho con biết đặt Chúa ở trung tâm đời sống đức tin của mình, chứ không phải đặt luật lệ, thói quen hay hình thức lên trên Chúa. Xin cho con biết nghỉ ngơi nơi Chúa, tìm lại bình an trong Chúa, để mỗi việc con làm, mỗi luật con giữ, mỗi bổn phận con chu toàn đều phát xuất từ tình yêu, chứ không phải từ áp lực hay thói phô trương đạo đức.

Lạy Chúa, xin biến đổi con từ bên trong, để con sống đạo không phải bằng sự khắt khe, nhưng bằng lòng xót thương; không phải bằng ánh mắt xét đoán, nhưng bằng cái nhìn cảm thông; không phải bằng nỗi sợ hãi, nhưng bằng niềm vui được làm con Chúa. Giữa cánh đồng đời sống hôm nay, xin cho con biết bứt lấy những bông lúa của tình người, của lòng nhân ái và của sự sống, để trao ban cho nhau, như chính Chúa đã trao ban chính mình cho con.

Lm. Anmai, CSsR
 

TRẢ LẠI CHO LUẬT Ý NGHĨA ĐÍCH THỰC: TỰ DO TRONG TÌNH YÊU VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT

Trong hành trình đức tin của người Kitô hữu, chúng ta thường xuyên đối diện với những quy tắc, lề luật và những truyền thống đạo đức đã được định hình từ ngàn xưa. Một trong những vấn đề gây tranh cãi nhất trong lịch sử cứu độ, đồng thời cũng là điểm mấu chốt tạo nên sự xung đột giữa Đức Giêsu và những người biệt phái, chính là cách hiểu và thực hành lề luật. Đoạn Tin Mừng chúng ta suy niệm hôm nay đưa chúng ta trở về với cốt lõi của vấn đề: Luật lệ tồn tại để làm gì? Liệu con người sinh ra để phục vụ những quy định khắt khe, hay chính lề luật được thiết lập để bảo vệ và thăng tiến giá trị con người? Chúa Giêsu, với tư cách là Đấng kiện toàn lề luật, đã đưa ra một tuyên ngôn mang tính cách mạng, làm đảo lộn hoàn toàn tư duy nệ luật của thời đại Ngài: "Ngày Sa-bát được tạo ra vì con người, chứ không phải con người cho ngày Sa-bát".

Luật ngày Sa-bát vốn dĩ là niềm tự hào và là căn tính thiêng liêng nhất của người Do Thái. Đó không chỉ là một quy định nghỉ ngơi, mà là một dấu chỉ của giao ước giữa Thiên Chúa và dân Ngài. Tuy nhiên, qua thời gian, những nhà giải luật và nhóm Pharisêu đã bao phủ lên ý nghĩa tốt đẹp ấy một hệ thống phức tạp gồm hàng trăm quy định chi tiết, biến ngày nghỉ ngơi thành một gánh nặng tâm lý khủng khiếp. Khi các môn đệ bứt lúa dọc đường vì đói, những người Pharisêu không nhìn thấy cơn đói của anh em mình, họ chỉ nhìn thấy một sự vi phạm kỹ thuật đối với luật cấm gặt hái. Đây chính là điểm khởi đầu của sự trai cứng tâm hồn: khi lề luật trở thành một cặp kính màu khiến người ta không còn nhìn thấy nỗi khổ đau và nhu cầu căn bản của đồng loại.

Đức Giêsu không đến để bãi bỏ lề luật, bởi chính Ngài đã khẳng định "một chấm một phết trong lề luật cũng không thể qua đi". Nhưng Ngài đến để "kiện toàn", nghĩa là trả lại cho luật cái hồn, cái tinh thần nguyên thủy mà Thiên Chúa đã gửi gắm. Chú giải Tin Mừng cho thấy, việc Chúa Giêsu nhắc lại sự kiện vua Đa-vít ăn bánh tiến là một cách khẳng định rằng: Sự sống của con người là luật tối thượng. Thiên Chúa không phải là một bạo chúa thích thú với việc thấy con người bị trói buộc trong những khuôn vàng thước ngọc mà phải chịu đói khát hay đau khổ. Luật chỉ có giá trị khi nó làm cho con người trở nên "nhân linh" hơn trước mặt Chúa và sống tốt với nhau hơn. Nếu một bộ luật được thi hành mà không đem lại bình an, không xây dựng hạnh phúc, thì nó đã đi chệch khỏi quỹ đạo của Tin Mừng.

Thực tế, lề luật trong Kitô giáo chỉ đóng vai trò thứ yếu, nó là phương tiện, là "biển báo giao thông" hướng dẫn chúng ta đi về phía tình yêu. Một người trung thành giữ luật ngày Sa-bát nhưng lại dửng dưng trước một người anh em đang chết đói bên đường thì sự giữ luật đó là vô giá trị, thậm chí là một sự xúc phạm đến Thiên Chúa. Chúa Giêsu muốn chúng ta hiểu rằng, lòng đạo đức không thể được đo lường bằng việc tuân thủ máy móc các quy định bề ngoài. Cần phải có một sự uyển chuyển dựa trên lòng thương xót, bởi lẽ mỗi con người là một hoàn cảnh, mỗi tâm hồn là một thánh điện riêng biệt. Đánh giá lòng đạo đức của mọi người theo một khuôn mẫu đồng nhất chính là sai lầm của những kẻ nệ luật, những kẻ muốn dùng luật để kiểm soát và xét đoán thay vì để nâng đỡ và cảm thông.

Gợi ý mục vụ cho đời sống hôm nay nhắc nhở chúng ta về lối thực hành đạo trong các cộng đoàn. Vẫn còn đó những người luôn coi việc giữ luật cách nghiêm ngặt, cứng ngắc là chuẩn mực duy nhất để khẳng định sự thánh thiện. Họ có thể đi lễ hằng ngày, đọc kinh râm ran, giữ các mùa chay tịnh một cách tuyệt đối, nhưng lại mang trong mình một trái tim sắt đá với những người lân cận. Khi chúng ta biến việc giữ đạo thành một bản thành tích để khoe khoang, hoặc tệ hơn, dùng chính sự đạo đức đó để khinh bỉ, coi thường những người "yếu kém" hơn, thì chúng ta đã trở thành những người Pharisêu thời hiện đại. Nhân danh Chúa để xử sự bất nhân với anh em, nhân danh lề luật để tạo ra sự chia rẽ và áp bức tinh thần, đó chính là hành vi phản bội lại giáo huấn của Thầy Chí Thánh.

Chúng ta cần tự vấn: Liệu các quy tắc trong giáo xứ, trong các đoàn thể của chúng ta có đang thực sự phục vụ con người không? Hay chúng ta đang tạo ra những rào cản khiến những người lầm lỗi, những người gặp khó khăn cảm thấy bị loại trừ thay vì được đón nhận? Tinh thần của Đức Giêsu là tinh thần của sự tự do trong chân lý. Sự tự do này không phải là muốn làm gì thì làm, mà là sự tự do của một người con thảo, giữ luật vì lòng yêu mến Cha, chứ không phải vì nỗi sợ hãi hình phạt hay để tìm kiếm sự công chính cho bản thân. Một cộng đoàn Kitô hữu thực sự là nơi mà đức ái bao trùm lên tất cả, nơi mà lề luật được áp dụng để chữa lành chứ không phải để gây thương tổn.

Sự giả hình thường bắt đầu từ việc chúng ta quá chú trọng đến cái vỏ bề ngoài mà quên mất cái nhân bên trong. Có bao giờ chúng ta tự hỏi, tại sao chúng ta vẫn đi lễ hằng tuần nhưng tính tình vẫn nóng nảy, vẫn hay xét đoán và thiếu bao dung? Đó là vì chúng ta đang giữ luật cho "xong chuyện", giữ luật như một thứ bảo hiểm linh hồn, chứ chưa cho phép luật yêu thương thấm sâu vào máu thịt. Chúa Giêsu mời gọi chúng ta hãy vượt lên trên những hình thức lễ nghi để đến với thực tại của lòng mến. Trả lại cho luật ý nghĩa của nó có nghĩa là làm cho luật "nở hoa" bằng những hành động thiết thực: một lời nói khích lệ, một sự nhẫn nại với người khó tính, một sự hy sinh thầm lặng vì ích chung.

Trong gia đình, gợi ý mục vụ này lại càng trở nên khẩn thiết. Cha mẹ giữ luật cho con cái theo kiểu áp đặt, bắt buộc mà thiếu đi sự giải thích về tình yêu sẽ dễ dẫn đến sự phản kháng hoặc lối sống đạo hình thức nơi giới trẻ. Hãy để con cái thấy rằng cha mẹ đi lễ vì yêu Chúa, cha mẹ sống tử tế vì vâng lời Chúa, chứ không phải vì một thói quen vô hồn. Khi luật pháp trong gia đình được xây dựng trên nền tảng của lòng thương xót và sự hiểu biết, nó sẽ trở thành điểm tựa cho sự trưởng thành. Ngược lại, một gia đình chỉ có kỷ luật thép mà thiếu vắng hơi ấm của sự tha thứ sẽ trở thành một "nhà tù" đạo đức, nơi con người ta chỉ đóng kịch với nhau thay vì sống thật với nhau.

Cuối cùng, việc trả lại cho luật ý nghĩa đích thực chính là trả lại vị trí trung tâm cho Thiên Chúa – Đấng là Tình Yêu. Mọi lề luật của Giáo hội hay của xã hội đều phải quy chiếu về hai điều răn trọng nhất: Mến Chúa và yêu người. Khi chúng ta yêu mến đủ, chúng ta sẽ thấy việc giữ luật không còn là một gánh nặng, mà là một niềm vui. Chúng ta giữ luật vì chúng ta không muốn làm buồn lòng Đấng mình yêu mến, và chúng ta không muốn làm hại anh em mình. Đó là trạng thái của những người "làm chủ ngày Sa-bát" cùng với Đức Giêsu – những người làm chủ cuộc đời mình bằng sự tự do của ân sủng.

Lạy Chúa Giêsu, Ngài đã đến để giải phóng chúng con khỏi ách nô lệ của lề luật cứng nhắc và đưa chúng con vào vương quốc của ánh sáng và sự thật. Xin cho chúng con một trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của tha nhân, một đôi mắt biết nhìn thấy giá trị của mỗi con người vượt lên trên những quy tắc hành chính hay nghi lễ. Xin ban cho chúng con ơn khôn ngoan để biết áp dụng luật Chúa một cách sống động và đầy tình người trong mọi hoàn cảnh. Chớ gì qua đời sống đạo đức chân thành và lòng bác ái thiết thực của chúng con, thế giới nhận ra rằng Thiên Chúa không phải là một quan tòa nghiêm khắc, nhưng là một người Cha giàu lòng thương xót, luôn muốn cho con cái mình được sống và sống dồi dào. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

THIÊN CHÚA PHỤC VỤ CON NGƯỜI

Khởi đi từ một buổi chiều bình dị trên cánh đồng lúa miền Ga-li-lê, câu chuyện Tin Mừng mà chúng ta vừa nghe đã mở ra một cuộc tranh luận không chỉ dừng lại ở việc tuân giữ lề luật tôn giáo, mà còn chạm đến tận căn bản chất của Thiên Chúa và vị trí của con người trong chương trình sáng tạo. Hình ảnh Đức Giê-su cùng các môn đi băng qua cánh đồng lúa vào ngày sa-bát, và các môn đệ vì đói lòng đã đưa tay bứt những bông lúa ven đường, là một bức tranh rất đỗi đời thường và nhân bản. Thế nhưng, trong cái nhìn soi mói và khắt khe của những người Pha-ri-sêu, hành động ấy đã trở thành một sự xúc phạm nghiêm trọng đến sự thánh thiêng của ngày nghỉ lễ. Câu hỏi chất vấn của họ: "Ông coi, ngày sa-bát mà họ làm gì kia? Điều ấy đâu được phép!" không chỉ là một lời cáo buộc về mặt pháp lý, mà còn phản ánh một tư duy thần học đóng khung, nơi lề luật được đặt cao hơn sự sống và Thiên Chúa được hình dung như một vị Quan Án nghiêm khắc luôn đòi hỏi sự tuân phục tuyệt đối, bất chấp nhu cầu thiết yếu của con người. Đáp lại sự cứng nhắc ấy, Đức Giê-su đã đưa ra một tuyên bố mang tính cách mạng, đảo ngược hoàn toàn trật tự suy nghĩ của Do Thái giáo thời bấy giờ: "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày sa-bát. Bởi đó, Con Người làm chủ luôn cả ngày sa-bát". Lời tuyên bố này không chỉ là một sự giải thích lại lề luật, mà là một cuộc mặc khải chấn động: Thiên Chúa không tạo ra con người để làm nô lệ cho các nghi thức thờ phượng Ngài, mà ngược lại, Ngài thiết lập các trật tự thánh thiêng để phục vụ cho hạnh phúc và sự sống của con người. Điều khiến chúng ta kinh ngạc nhất khi suy ngẫm trích đoạn Phúc Âm này không phải là việc Đức Giê-su đặt mình lên trên lề luật, mà là việc Người tỏ cho ta thấy dung mạo của một Thiên Chúa phục vụ, một Thiên Chúa luôn đứng về phía con người.

Để hiểu thấu đáo chiều sâu của cuộc xung đột này, chúng ta cần đi ngược dòng lịch sử để tìm hiểu về ý nghĩa của ngày sa-bát trong tâm thức tôn giáo Do Thái. Khi các tác giả thuộc truyền thống tư tế viết lại tường thuật về công trình sáng tạo trong sách Sáng Thế, họ đã sắp xếp công việc tạo dựng của Thiên Chúa diễn ra và hoàn tất trong sáu ngày, và đến ngày thứ bảy, Thiên Chúa nghỉ ngơi. Sự nghỉ ngơi này của Thiên Chúa đã trở thành khuôn mẫu cho dân Israel: ngày thứ bảy là ngày thánh, ngày "của Chúa", ngày biệt riêng ra khỏi dòng thời gian phàm tục. Trong quan niệm của các tư tế và luật sĩ, vì đó là ngày Thiên Chúa nghỉ ngơi và thánh hóa, nên con người cũng phải ngưng mọi công việc lao động để dành trọn vẹn thời gian ấy cho việc phụng thờ. Từ ý tưởng tốt đẹp ban đầu là giúp con người tái tạo sức lực và tưởng nhớ Đấng Tạo Hóa, dần dần, qua sự giải thích tỉ mỉ và chồng chất của truyền thống, ngày sa-bát đã biến thành một gánh nặng khổng lồ. Người ta đã liệt kê ra đến ba mươi chín loại công việc bị cấm tuyệt đối, từ gặt hái, xay bột cho đến chữa bệnh, đi lại quá quãng đường quy định. Ngày sa-bát, từ chỗ là dấu chỉ của giao ước tình yêu, đã trở thành một "ông chủ" hà khắc. Con người sống trong ngày đó với tâm trạng nơm nớp lo sợ phạm luật hơn là hân hoan trong ân sủng. Các linh mục và giới lãnh đạo tôn giáo thời ấy giảng giải và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ ngày Chúa Nhật (tương ứng với sa-bát) như kiêng việc xác, đi lễ đọc kinh, làm việc đạo đức... là điều dễ hiểu và cần thiết để duy trì trật tự tôn giáo. Tuy nhiên, họ đã quên mất mục đích tối hậu của những lề luật ấy. Họ vô tình biến con người thành công cụ để duy trì sự tồn tại của ngày sa-bát, thay vì để ngày sa-bát phục vụ cho sự sống con người.

Chính trong bối cảnh ngột ngạt của chủ nghĩa lề luật ấy, lời của Đức Giê-su vang lên như một tiếng sấm rền, phá tan những xiềng xích vô hình đang trói buộc lương tâm con người: "Ngày sa-bát được làm ra vì con người". Câu nói này chứa đựng một sự chuyển hướng thần học táo bạo. Đức Giê-su khẳng định rằng ngay từ thuở đời đời, trong ý định nhiệm mầu của Ba Ngôi Thiên Chúa, mọi trật tự của vũ trụ, mọi lề luật, và cả chính ngày nghỉ thánh, đều được thiết lập với mục đích tối thượng là vì hạnh phúc của con người. "Cái ngày mà anh em coi như thuộc về Thiên Chúa, ngày ấy lại được làm ra vì anh em". Điều này có nghĩa là Thiên Chúa không cần ngày sa-bát để thêm vinh quang cho Ngài, bởi vinh quang của Ngài đã viên mãn tự tại. Nhưng Thiên Chúa biết con người cần nghỉ ngơi, con người cần được giải phóng khỏi ách nô lệ của công việc, của vật chất, để tìm lại phẩm giá đích thực của mình. Do đó, ngày sa-bát là món quà Thiên Chúa tặng cho con người, chứ không phải là món nợ con người phải trả cho Thiên Chúa. Qua lời khẳng định này, Đức Giê-su mặc khải cho chúng ta thấy rằng cả Ba Ngôi Thiên Chúa đã hướng cuộc sống, sự hiện hữu và hoạt động của mình "vì con người". Vinh quang của Thiên Chúa, như thánh Irenaeus đã nói, chính là con người được sống, và được sống dồi dào.

Chủ đề "Thiên Chúa phục vụ con người" thoạt nghe có vẻ xa lạ với những ai quen hình dung Thiên Chúa như một Đấng uy quyền tối thượng chỉ biết ra lệnh và đòi hỏi, nhưng thực chất đây không phải là một mặc khải hoàn toàn mới mẻ, mà là sợi chỉ đỏ xuyên suốt toàn bộ lịch sử cứu độ. Nếu chúng ta đọc lại Cựu Ước dưới ánh sáng của Tin Mừng, chúng ta sẽ thấy tất cả lịch sử của dân được tuyển chọn đều là câu chuyện về việc Đức Gia-vê đã hạ mình phục vụ dân Ngài như thế nào. Khi dân Israel rên xiết dưới ách nô lệ Ai Cập, Thiên Chúa đã "thấy cảnh khổ cực", "nghe tiếng kêu than" và "biết nỗi truân chuyên" của họ. Ngài đã hành động không phải như một vị vua ngồi trên ngai vàng ra lệnh từ xa, mà như một chiến sĩ, một người chăn chiên lặn lội xuống trần gian để giải thoát họ, dẫn đưa họ qua Biển Đỏ, nuôi họ bằng Manna trong sa mạc và đưa họ vào Đất Hứa. Rồi khi họ phản bội, chạy theo các thần ngoại bang và rơi vào cảnh lưu đày, Thiên Chúa vẫn không bỏ rơi. Ngài lại tiếp tục công cuộc phục vụ bằng cách sai các ngôn sứ đến ủi an, và cuối cùng, đưa họ từ chốn lưu đày trở về, tái lập vương quốc, khôi phục Đền Thờ. Lòng kiên nhẫn và sự phục vụ của Thiên Chúa thể hiện rõ nhất ở sự tha thứ. Cả khi họ hối lỗi trở về, Chúa vẫn sẵn sàng thứ tha. Vừa thoáng có dấu hiệu của sự hối cải, trở về là Chúa hoan hỉ, chạy ra đón đầu, và quên đi ngay những đe dọa trừng phạt, như người cha nhân hậu trong dụ ngôn đứa con hoang đàng. Một vị Thần mà cúi xuống rửa chân cho thụ tạo, một vị Thần mà sẵn sàng hy sinh Con Một để cứu chuộc kẻ phản nghịch, đó chính là Thiên Chúa mà Đức Giê-su loan báo.

Đỉnh cao của sự phục vụ này chính là mầu nhiệm Nhập Thể và Cứu Chuộc của Đức Giê-su Ki-tô. Lời tuyên bố "Con Người làm chủ luôn ngày sa-bát" không chỉ khẳng định thần tính của Đức Giê-su mà còn xác định cách thức Ngài thực thi quyền làm chủ ấy: không phải bằng sự cai trị độc đoán, mà bằng sự phục vụ khiêm hạ. Ngài làm chủ ngày sa-bát bằng cách chữa lành người bại tay, giải thoát người bị quỷ ám, và bênh vực các môn đệ đói khổ trong ngày ấy. Đối với Đức Giê-su, giữ ngày sa-bát đúng nghĩa không phải là ngồi yên không làm gì, mà là tích cực làm điều thiện, là cứu sống thay vì giết chết. Tất cả những gì liên quan tới Chúa, thì Người đã ràng buộc nó vào vận mệnh của chúng ta. Thiên Chúa đã hạ mình phục vụ ta, để ta cũng theo gương Người mà phục vụ người khác như vậy. Đây chính là logic của Tin Mừng: Thiên Chúa yêu thương con người trước, phục vụ con người trước, và lề luật được đặt ra là để con người học cách yêu thương và phục vụ nhau như Thiên Chúa đã làm. Vì thế, luật ngày sa-bát hay bất kỳ luật lệ nào trong Giáo hội, nếu không dẫn đến tình yêu thương và sự phục vụ con người, thì đều đã bị hiểu sai hoặc áp dụng sai lệch.

Từ những suy tư thần học sâu sắc này, chúng ta được mời gọi nhìn lại thực hành đức tin của mình qua những gợi ý mục vụ cụ thể. Câu hỏi nhức nhối được đặt ra cho mỗi người chúng ta hôm nay là: Ta có đi đúng đường khi giữ cũng như bảo người khác giữ ngày của Chúa? Trong đời sống đạo hiện nay, vẫn còn đó bóng dáng của những người Pha-ri-sêu, những người chú trọng đến hình thức lễ nghi hơn là cốt lõi của Tin Mừng. Chúng ta có thể rất nghiêm túc trong việc đi lễ ngày Chúa Nhật, kiêng việc xác, đọc kinh sáng tối, nhưng lại dửng dưng trước nỗi đau của người bên cạnh. Chúng ta có thể nhân danh luật Chúa để lên án, xét nét những người yếu đuối, những người lầm lỡ, những người không đáp ứng được các chuẩn mực đạo đức mà chúng ta tự đặt ra. Nếu chúng ta giữ ngày Chúa Nhật chỉ vì sợ tội, sợ hỏa ngục, hoặc để tìm kiếm sự an tâm cho riêng mình mà không quan tâm đến tha nhân, thì chúng ta đang biến ngày của Chúa thành ngày của sự ích kỷ. Phải chăng ta chỉ nhắc lại suông bằng lời mà không thực hành bằng việc, về mặc khải Chúa đã tỏ cho ta là Thiên Chúa phục vụ con người? Nếu Thiên Chúa vĩ đại là thế mà còn cúi xuống phục vụ con người, thì chúng ta là ai mà dám đòi người khác phải phục vụ mình, hay dùng lề luật để đè nén anh em?

Phục vụ tha nhân, há chẳng phải là nét cao cả, là điểm nổi bật trong đời sống Kitô hữu, và là con đường hay nhất giúp ta đến và sống với tha nhân sao? Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta tái khám phá ý nghĩa của ngày Chúa Nhật và các lề luật trong Giáo hội. Ngày Chúa Nhật phải thực sự là ngày "được làm ra vì con người". Đó là ngày chúng ta được giải thoát khỏi guồng quay điên cuồng của công việc mưu sinh để tìm lại sự bình an trong tâm hồn. Đó là ngày để các thành viên trong gia đình phục vụ nhau: vợ chồng dành thời gian lắng nghe nhau, cha mẹ vui chơi với con cái, con cái thăm viếng ông bà. Đó là ngày để cộng đoàn giáo xứ mở rộng vòng tay đón tiếp những người nghèo khổ, bệnh tật, cô đơn. Một cộng đoàn biết giữ ngày Chúa Nhật đích thực là một cộng đoàn biết biến ngày lễ thành ngày hội của lòng bác ái. Khi chúng ta đến nhà thờ tham dự Thánh Lễ, chúng ta không chỉ đến để "xem lễ" hay "trả nợ" Chúa, mà là đến để đón nhận sự phục vụ của Thiên Chúa qua Lời Ngài và qua Bánh Thánh Thể, để rồi sau đó, được sai đi trở thành tấm bánh bẻ ra phục vụ cho đời.

Hơn nữa, mạc khải "Thiên Chúa phục vụ con người" còn là nguồn an ủi vô biên cho những tâm hồn đang lo âu, sợ hãi. Trong cuộc sống đầy rẫy những bất trắc và thử thách, nhiều khi chúng ta cảm thấy Thiên Chúa thật xa vời, im lặng và dường như bỏ mặc chúng ta. Nhưng bài Tin Mừng hôm nay nhắc nhở chúng ta rằng: Thiên Chúa luôn ở đó, đi băng qua những "cánh đồng" khô cằn của cuộc đời chúng ta, và Ngài quan tâm đến cả những cơn đói nhỏ bé nhất của chúng ta. Ngài không phải là một cảnh sát rình rập để bắt lỗi, mà là một người Cha thấu hiểu và cảm thông. Ai đón nhận Tin Mừng này sẽ không còn phải sợ mình không thuộc về Chúa vậy. Dù chúng ta có tội lỗi, yếu đuối, hay cảm thấy mình bất xứng, hãy nhớ rằng Chúa Giê-su đến không phải để kêu gọi người công chính mà là kẻ tội lỗi, không phải để được người ta phục vụ nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người. Niềm tin vào một Thiên Chúa phục vụ sẽ giải phóng chúng ta khỏi sự mặc cảm, sợ hãi, và giúp chúng ta sống đức tin một cách tự do, trưởng thành và đầy lòng biết ơn.

Chúng ta cũng cần cảnh giác với cám dỗ biến sự phục vụ của Thiên Chúa thành cớ để sống buông thả hay ỷ lại. Việc Thiên Chúa phục vụ con người không có nghĩa là Ngài dung túng cho tội lỗi hay sự lười biếng. Ngược lại, tình yêu phục vụ của Thiên Chúa là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy chúng ta hoán cải. Khi nhận ra mình được yêu thương và phục vụ đến mức nào, con người sẽ tự nguyện đáp lại bằng tình yêu và sự vâng phục, không phải vì sợ hãi lề luật, mà vì không muốn làm tổn thương Đấng đã yêu mình quá nhiều. Luật pháp lúc này không còn là gánh nặng, mà trở thành con đường của tình yêu. "Yêu đi rồi muốn làm gì thì làm" (Thánh Augustine) – khi có tình yêu đích thực, chúng ta sẽ không làm điều gì trái ý Chúa, cũng như không làm điều gì tổn hại đến anh em mình. Đó mới chính là sự tự do đích thực của con cái Chúa, sự tự do mà Đức Giê-su đã công bố khi Ngài tuyên bố làm chủ ngày sa-bát.

Để kết thúc bài chia sẻ này, chúng ta hãy khắc ghi trong tâm khảm hình ảnh Đức Giê-su đứng giữa cánh đồng lúa, bênh vực các môn đệ trước sự cáo buộc của người Pha-ri-sêu. Hình ảnh ấy nói lên tất cả: Thiên Chúa đứng về phía con người. Thiên Chúa chọn sự sống thay vì nghi lễ chết. Thiên Chúa chọn lòng thương xót thay vì hy lễ. Ước gì mỗi người chúng ta, khi bước ra khỏi nhà thờ hôm nay, cũng mang theo tinh thần ấy vào trong gia đình, nơi công sở và ra ngoài xã hội. Hãy để ngày Chúa Nhật và mọi ngày trong đời sống chúng ta trở thành ngày của tình yêu thương và phục vụ. Đừng để lề luật biến chúng ta thành những quan tòa khắt khe, nhưng hãy dùng lề luật như phương tiện để nâng đỡ nhau trên hành trình về Nhà Cha. Và mỗi khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi, chán chường hay mặc cảm tội lỗi, hãy nhớ rằng: Thiên-Chúa-vì-con-người! Ngài đang ở bên cạnh, sẵn sàng cúi xuống để rửa sạch bụi trần, chữa lành vết thương và nuôi dưỡng chúng ta bằng chính sự sống của Ngài.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa là Chủ tể ngày sa-bát và là Tôi Tớ trung tín của Chúa Cha để phục vụ nhân loại. Xin cho chúng con hiểu được tấm lòng của Chúa, để chúng con không bao giờ biến đạo thánh của Chúa thành một gánh nặng oằn vai anh em mình. Xin dạy chúng con biết giữ ngày Chúa Nhật bằng một trái tim tràn đầy niềm vui và bác ái, biết tìm thấy Chúa nơi những người nghèo khổ đang cần được phục vụ. Xin cho chúng con luôn tin tưởng vào tình yêu phục vụ của Chúa, để giữa bao sóng gió cuộc đời, chúng con vẫn luôn bình an và hy vọng, vì biết rằng Chúa luôn ở cùng và ở vì chúng con. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

LINH HỒN CỦA LỀ LUẬT: TÌNH YÊU VÀ SỰ SỐNG

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, khi bàn về thân phận của con người trong các xã hội được cai trị bởi những hệ thống pháp lý chằng chịt, triết gia người Đức Arthur Schopenhauer đã từng đưa ra một ví von đầy chua chát và cũng đầy tính hiện thực rằng: “Luật pháp cũng giống như một mạng nhện, những con ong gấu thì vượt qua một cách dễ dàng, những thứ ruồi nhặng thì kẹt lại”. Hình ảnh này gợi lên cho chúng ta một sự thật đau lòng mà dường như thời đại nào cũng phải chứng kiến, đó là sự bất bình đẳng ngay trong chính cái gọi là công lý của con người. Những kẻ mạnh, những “con ong gấu” với quyền lực, địa vị và tiền bạc thường xuyên xé toạc mạng lưới pháp luật để thoát thân, hoặc thậm chí dùng chính mạng lưới ấy để bảo vệ cho lợi ích nhóm của mình, trong khi những kẻ yếu thế, những “con ruồi nhặng” bé nhỏ lại dễ dàng bị vướng vào, bị kết án và bị đè bẹp bởi những quy định khắt khe. Thực trạng này phơi bày một lỗ hổng lớn trong cấu trúc xã hội loài người, nơi mà lề luật đôi khi không còn là công cụ để bảo vệ công lý, mà trở thành phương tiện để cai trị và áp bức. Tuy nhiên, nếu như sự bất công trong luật pháp dân sự là điều đáng lên án, thì sự bất công và giả hình trong lĩnh vực tôn giáo, nơi con người nhân danh Thiên Chúa để trói buộc lẫn nhau, lại càng là một bi kịch lớn hơn gấp bội.

Vào thời đại của Chúa Giêsu, mặc dù không có những khái niệm về “ô dù” hay “vây cánh” theo kiểu hiện đại, nhưng xã hội Do Thái giáo lúc bấy giờ lại bị chi phối bởi một tầng lớp lãnh đạo tôn giáo đặc quyền đặc lợi. Đó là những người Kinh sư và Biệt phái, những người tự cho mình cái quyền giải thích và thiết lập lề luật, họ chất lên vai dân chúng những gánh nặng khổng lồ của hàng trăm điều khoản tỉ mỉ, nhưng chính họ lại không muốn lay thử một ngón tay để đỡ lấy. Họ biến lề luật của Thiên Chúa – vốn là lời hứa của tự do và sự sống – trở thành một cái ách nô lệ, một cái bẫy để bắt bẻ và kết án những người nghèo khổ, ít học. Bài Tin Mừng mà chúng ta suy niệm hôm nay không chỉ đơn thuần là một câu chuyện tranh luận về việc giữ ngày Sa-bát, mà nó đánh dấu sự khởi đầu của một cuộc đối đầu triền miên, một cuộc chiến thiêng liêng giữa Chúa Giêsu và nhóm người duy luật này về bản chất đích thực của lề luật. Cuộc đối đầu này không nhằm mục đích hủy bỏ trật tự xã hội, mà nhằm thổi vào đó một linh hồn mới, linh hồn của tình yêu và lòng thương xót, để cứu vãn con người khỏi sự ngột ngạt của những quy điều chết chóc.

Trước hết, chúng ta cần xác quyết một điều quan trọng để tránh những hiểu lầm tai hại: Chúa Giêsu không phải là một người vô chính phủ hay một kẻ nổi loạn chống lại kỷ cương. Ngài không đến để cổ vũ cho lối sống tùy tiện hay phá bỏ mọi nề nếp. Ngay từ khi bước vào trần gian, Ngài đã chấp nhận đi vào trong khuôn khổ của lề luật. Tin Mừng ghi lại việc cha mẹ Ngài tuân thủ sắc lệnh kiểm tra dân số của hoàng đế Au-gút-tô, phải lặn lội trở về Bê-lem để khai tên tuổi, và chính trong bối cảnh tuân thủ luật dân sự ấy, Đấng Cứu Thế đã chào đời. Sau này, trong đời sống công khai, khi bị gài bẫy về việc nộp thuế cho Xê-da, Chúa Giêsu vẫn khẳng định nghĩa vụ công dân khi nói: “Của Xê-da hãy trả cho Xê-da”. Không chỉ với luật đời, mà đối với luật đạo, Chúa Giêsu càng tỏ ra là một người Do Thái mộ đạo và trung thành. Ngài đã chịu cắt bì vào ngày thứ tám theo luật Môi-sê, dấu chỉ của giao ước ngàn đời; Ngài được cha mẹ dâng vào Đền thờ Giê-ru-sa-lem với tư cách là con trai đầu lòng cùng với lễ vật của người nghèo; hằng năm Ngài cùng gia đình hành hương lên Giê-ru-sa-lem để mừng lễ Vượt Qua; và Tin Mừng thường xuyên thuật lại việc Ngài vào hội đường mỗi ngày Sa-bát để đọc và giảng giải Kinh Thánh. Như vậy, Chúa Giêsu không phải là kẻ thù của lề luật, và hành động của Ngài không xuất phát từ sự khinh miệt đối với truyền thống cha ông.

Thế nhưng, chính Đấng đã từng tuyên bố “Thầy đến không phải để bãi bỏ lề luật, nhưng là để kiện toàn” lại là Người đã công khai thách thức cách giữ luật của giới lãnh đạo thời bấy giờ. Vậy “kiện toàn” ở đây nghĩa là gì? Kiện toàn không phải là thêm vào danh sách luật pháp những điều khoản mới, cũng không phải là siết chặt hơn nữa những quy định đã có. Kiện toàn lề luật, theo tinh thần của Chúa Giêsu, chính là mặc cho bộ khung xương khô cứng ấy một linh hồn, và linh hồn ấy chính là Tình Yêu. Nếu ví lề luật như một thân xác, thì tình yêu chính là hơi thở, là nhịp đập của trái tim. Một thân xác không có linh hồn chỉ là một cái xác chết, nó không những vô dụng mà còn thối rữa và gây ô nhiễm. Tương tự như vậy, một hệ thống luật pháp hay quy tắc tôn giáo mà thiếu vắng tình yêu thương, thiếu vắng sự tôn trọng phẩm giá con người, thì chỉ là những xác chết vô hồn, là những “mồ mả tô vôi” bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong đầy xương cốt và sự ô uế. Khi Chúa Giêsu cho phép các môn đệ bứt lúa ăn ngày Sa-bát, hay khi chính Ngài chữa lành cho người bại tay trong ngày nghỉ thánh, Ngài đang thực hiện hành vi “thổi hơi” vào lề luật, làm cho luật sống lại và phục vụ cho mục đích tối hậu của nó: sự sống của con người.

Cốt lõi trong giáo huấn của Chúa Giêsu nằm ở nguyên lý đảo ngược này: “Luật lệ là vì con người, chứ không phải con người vì luật lệ”. Đây là một cuộc cách mạng trong tư duy nhân học và thần học. Thiên Chúa thiết lập lề luật không phải để tìm kiếm sự tuân phục mù quáng nhằm thỏa mãn quyền uy của Ngài, mà là để hướng dẫn con người đi vào con đường hạnh phúc và sự sống. Luật lệ là tấm bản đồ, là hàng rào bảo vệ con người khỏi những vực thẳm của tội lỗi và sự tự hủy diệt. Do đó, luật lệ chỉ thực sự có ý nghĩa và giá trị khi nó là một biểu lộ của sự tôn trọng và yêu thương đối với con người. Bất cứ khi nào lề luật bị sử dụng như một vũ khí để đàn áp, để tước đoạt sự sống, để làm nhục phẩm giá hay để dồn con người vào đường cùng, thì khi đó lề luật đã bị biến chất và trở thành bất công, đi ngược lại với ý định ban đầu của Đấng Lập Luật. Chẳng hạn, luật ngày Sa-bát được lập ra để con người được nghỉ ngơi, để tái tạo sức lao động và để dành thời gian cho Thiên Chúa; nhưng khi người Biệt phái cấm chữa bệnh hay cấm làm điều thiện trong ngày Sa-bát, họ đã biến ngày hồng ân này thành ngày của sự vô cảm và chết chóc. Chúa Giêsu đã phẫn nộ trước sự cứng lòng ấy, bởi vì đối với Ngài, cứu một mạng người hay làm một việc lành luôn luôn là điều cấp bách và chính đáng, vượt lên trên mọi quy tắc nghi lễ.

Mở rộng cái nhìn từ bối cảnh Tin Mừng sang thế giới hiện đại, chúng ta thấy lời cảnh tỉnh của Chúa Giêsu vẫn còn nguyên tính thời sự nóng hổi. Xã hội hôm nay, mặc dù văn minh và tiến bộ, nhưng vẫn đang tồn tại những thứ “luật lệ” đi ngược lại với Tin Mừng và sự sống. Trong Thông điệp “Tin Mừng Sự Sống” (Evangelium Vitae) ban hành năm 1995, Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã gióng lên một hồi chuông báo động về một “nền văn hóa sự chết” đang len lỏi vào trong các hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia. Ngài đã mạnh mẽ và can đảm kêu gọi các tín hữu phải có trách nhiệm lương tâm để chống lại những thứ luật lệ xúc phạm đến chính sự sống của con người, những bộ luật được khoác lên mình cái áo mỹ miều của “quyền tự do” hay “quyền lựa chọn” nhưng thực chất là án tử hình cho những kẻ vô tội. Đó là những luật cho phép phá thai, tước đoạt quyền sống của những thai nhi bé bỏng ngay trong lòng mẹ; đó là những luật cho phép trợ tử hay làm êm dịu cái chết, coi rẻ mạng sống của người già, người bệnh tật như những gánh nặng cần loại bỏ.

Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng một đạo luật vi phạm quyền sống tự nhiên của con người vô tội thì bất công và, như thế, không có giá trị pháp lý thực sự. Trước mặt Thiên Chúa, những quy định ấy không ràng buộc lương tâm con người phải tuân theo, trái lại, người Kitô hữu có bổn phận thiêng liêng là phải khước từ và phản đối chúng bằng những phương thế hòa bình và hợp pháp, hoặc bằng sự phản kháng của lương tâm. Đây chính là cách chúng ta “kiện toàn” lề luật xã hội theo tinh thần của Chúa Giêsu: chúng ta tôn trọng luật pháp dân sự, nhưng chúng ta đặt Luật của Thiên Chúa – Luật của Sự Sống và Tình Yêu – lên vị trí tối thượng. Chúng ta không thể nhân danh sự tuân thủ pháp luật để đồng lõa với tội ác giết người, dù tội ác ấy được hợp pháp hóa bởi những nghị định thư hay những văn bản hành chính. Ở điểm này, người Kitô hữu được mời gọi trở thành những chứng nhân can trường, dám lội ngược dòng để bảo vệ phẩm giá con người, bảo vệ những “con ruồi nhặng” yếu thế đang bị mắc kẹt trong mạng nhện của những toan tính thực dụng và ích kỷ.

Nhìn lại chính mình trong lòng Giáo Hội, chúng ta cũng cần một sự soi xét nghiêm túc. Là một xã hội trần thế nhưng mang chiều kích siêu nhiên, Giáo Hội cũng cần có luật lệ để duy trì trật tự và hiệp thông, đó là lý do Bộ Giáo Luật ra đời. Tuy nhiên, Giáo Hội luôn ý thức rằng: “Luật tối thượng của Giáo Hội là phần rỗi các linh hồn” (Salus animarum suprema lex). Tất cả lề luật của Giáo Hội, từ những quy định về phụng vụ, bí tích, đến cơ cấu tổ chức, đều được tóm gọn và quy chiếu về một giới luật duy nhất và nền tảng, đó là Yêu Thương. Tại sao Giáo Hội buộc tín hữu tham dự Thánh lễ ngày Chúa nhật? Không phải để điểm danh, mà để con cái được gặp gỡ Cha, được nuôi dưỡng bởi Lời và Thánh Thể để có sức sống đời đời. Tại sao Giáo Hội có luật ăn chay, kiêng thịt? Không phải vì Chúa cần chúng ta đói, mà để chúng ta tập làm chủ bản thân, chia sẻ với người nghèo và khao khát lương thực thiêng liêng. Tại sao có những luật lệ về hôn nhân? Để bảo vệ tính linh thiêng của tình yêu vợ chồng và sự an toàn cho con cái.

Như thế, tất cả đều quy về tình yêu. Nếu một người giữ luật ngày Chúa nhật rất nghiêm ngặt nhưng lại về nhà đánh đập vợ con, người ấy đang giữ cái xác của luật mà đã giết chết cái hồn của nó. Nếu một người ăn chay ròng rã nhưng miệng lưỡi lại vu khống, nói xấu anh em, thì sự ăn chay ấy trở nên vô nghĩa, thậm chí là ghê tởm trước mặt Chúa. Người Kitô hữu chỉ có một giới răn để tuân giữ trọn vẹn, đó là giới răn yêu thương: Mến Chúa và yêu người. Và họ cũng chỉ có một tinh thần duy nhất để tuân giữ lề luật, đó là tinh thần của tình yêu thương. Tình yêu không hủy bỏ lề luật, nhưng tình yêu làm cho việc giữ luật trở nên nhẹ nhàng, tự nguyện và đầy ý nghĩa. Khi yêu thương ai thật lòng, ta sẽ không cảm thấy việc làm vui lòng người ấy là một gánh nặng, mà là một niềm hạnh phúc. Cũng vậy, khi chúng ta yêu mến Thiên Chúa, việc tuân giữ Mười Điều Răn không còn là sự sợ hãi hình phạt hỏa ngục, mà là khao khát được nên giống Chúa và sống trong ân sủng của Ngài.

Chuyển sang phần chú giải Tin Mừng và áp dụng thực hành, chúng ta thấy rõ hơn sự khác biệt giữa cái nhìn của người Biệt phái và cái nhìn của Chúa Giêsu. Trong đoạn Tin Mừng về việc bứt lúa ngày Sa-bát (Mc 2, 23-28), các môn đệ hành động vì một nhu cầu sinh lý cơ bản: họ đói. Luật Môi-sê (Đnl 23, 26) thực sự cho phép người đi đường bứt bông lúa ăn, miễn là không dùng liềm. Vấn đề của người Biệt phái là họ đã nâng quan điểm, quy chiếu hành động bứt vài bông lúa thành hành động “gặt hái”, và vò lúa trong tay thành hành động “xay tuốt”. Sự suy diễn thái quá này xuất phát từ một tâm hồn hẹp hòi, soi mói, thiếu vắng lòng trắc ẩn. Họ nhìn thấy luật, nhưng không nhìn thấy con người. Họ bảo vệ ngày Sa-bát, nhưng bỏ mặc những con người đang đói khổ trong ngày ấy. Chúa Giêsu đã đưa ra câu trả lời bằng cách viện dẫn câu chuyện vua Đa-vít ăn bánh tiến (loại bánh chỉ dành cho tư tế) khi lâm cảnh ngặt nghèo. Qua đó, Ngài khẳng định một nguyên tắc chú giải Kinh Thánh: Lòng thương xót phải là chìa khóa để mở mọi cánh cửa của lề luật. Trường hợp khẩn thiết của sự sống (cơn đói, bệnh tật, nguy hiểm) luôn được ưu tiên hơn các quy tắc nghi lễ.

Từ những suy tư trên, chúng ta có thể rút ra những gợi ý mục vụ cụ thể cho đời sống đức tin của cộng đoàn và mỗi cá nhân hôm nay. Thứ nhất, chúng ta cần tránh thái độ của người Biệt phái thời đại mới. Đó là thái độ xét nét, đánh giá người khác dựa trên hình thức bên ngoài mà không thấu hiểu hoàn cảnh bên trong. Chúng ta dễ dàng phê bình một người đi lễ trễ, một người ăn mặc chưa chỉnh tề, hay một người sống trong hoàn cảnh hôn nhân trắc trở, mà quên rằng có thể họ đang mang những gánh nặng, những nỗi đau khổ mà chúng ta không thể nào biết hết. Thay vì vội vã kết án bằng luật lệ, hãy đến gần bằng sự cảm thông, hãy tìm hiểu xem “cơn đói” của họ là gì – cơn đói vật chất hay cơn đói tinh thần – để chia sẻ và nâng đỡ. Hãy nhớ rằng, trong ngày phán xét sau cùng, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã thuộc bao nhiêu điều luật, mà hỏi chúng ta đã yêu thương được bao nhiêu con người.

Thứ hai, chúng ta cần giáo dục lương tâm và hiểu biết về ý nghĩa của các lề luật trong Giáo Hội. Việc giữ đạo không nên dừng lại ở thói quen hay sự sợ hãi tội lỗi. Các bậc cha mẹ, giáo lý viên cần giúp con em mình hiểu tại sao chúng ta làm điều này điều kia. Chúng ta đi lễ không phải vì sợ Chúa phạt, mà vì chúng ta cần Chúa như cần hơi thở. Chúng ta xưng tội không phải để tẩy xóa lý lịch cho sạch, mà để hàn gắn mối tương quan tình yêu với Cha nhân lành. Khi hiểu được “linh hồn” của lề luật, người tín hữu sẽ sống đạo một cách trưởng thành, tự do và vui tươi hơn. Đức tin sẽ không còn là một bộ áo chật chội khoác bên ngoài, mà trở thành nguồn sức sống tuôn trào từ bên trong.

Thứ ba, gợi ý mục vụ này liên quan đến trách nhiệm xã hội. Người Công giáo không thể dửng dưng trước những bất công xã hội hay những luật lệ đi ngược lại nhân quyền và sự sống. Chúng ta được mời gọi tham gia tích cực vào việc xây dựng một nền văn minh tình thương. Điều này có thể bắt đầu từ những việc nhỏ bé: giáo dục con cái tôn trọng sự sống, giúp đỡ những bà mẹ đơn thân để họ không phải tìm đến phá thai, chăm sóc người già cả neo đơn để họ cảm thấy cuộc đời còn đáng sống. Đồng thời, đối với những ai có khả năng và địa vị, hãy dấn thân vào lĩnh vực y tế, luật pháp, chính trị để trở thành những “con ong gấu” tốt lành, dùng ảnh hưởng của mình để dệt nên những mạng lưới bảo vệ người yếu thế, thay vì xé rào cho lợi ích riêng. Tiếng nói của người Kitô hữu phải là tiếng nói của lương tâm, bênh vực cho sự thật và lẽ phải, dù đôi khi phải trả giá bằng sự thua thiệt về quyền lợi thế trần.

Cuối cùng, hãy để lời của Chúa Giêsu: “Ta muốn lòng nhân chứ không cần hy lễ” vang vọng mãi trong tâm hồn chúng ta. Hy lễ, nghi thức, lề luật là cần thiết, nhưng chúng chỉ là phương tiện để dẫn đến đích điểm là Lòng Nhân. Một cộng đoàn giáo xứ sống động không phải chỉ là nơi có những đại lễ hoành tráng, rước xách linh đình, mà phải là nơi tình yêu thương ngự trị, nơi người nghèo tìm thấy chỗ nương tựa, người tội lỗi tìm thấy sự tha thứ, và người đau khổ tìm thấy sự ủi an. Đó chính là hình ảnh đích thực của Nước Trời, nơi mọi lề luật được hoàn tất trong luật vĩnh cửu của Thiên Chúa, là Tình Yêu.

Lạy Chúa Giêsu, Chúa là Đấng kiện toàn lề luật bằng tình yêu thập giá. Xin giải thoát chúng con khỏi sự khô cứng của cõi lòng, khỏi thói giả hình và xét đoán. Xin ban cho chúng con Thần Khí của Chúa, để Người viết lề luật của Chúa không phải trên bia đá, mà trên những tấm bia lòng bằng thịt của chúng con. Xin cho chúng con biết sống đạo với một trái tim rung cảm, biết lấy tình yêu làm thước đo cho mọi hành động, và biết can đảm bảo vệ sự sống giữa một thế giới đầy dẫy những văn hóa của sự chết. Để rồi, khi đã chu toàn lề luật yêu thương ở đời này, chúng con xứng đáng được hưởng sự sống đời đời mà Chúa đã hứa ban cho những ai trung tín. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

CON NGƯỜI LÀM CHỦ NGÀY SA-BÁT: TỰ DO TRONG KHUÔN KHỔ CỦA TÌNH YÊU CỨU ĐỘ

Trong bối cảnh của Giáo Hội sơ khai, đặc biệt là tại những cộng đoàn bao gồm cả tín hữu gốc dân ngoại và tín hữu gốc Do Thái, vấn đề tuân giữ Lề Luật Môi-sê luôn là một đề tài nhạy cảm và gây tranh cãi gay gắt, mà trong đó việc giữ ngày sa-bát nổi lên như một hòn đá tảng thử thách đức tin và sự hiệp nhất. Những Kitô hữu gốc Do Thái, vốn được nuôi dưỡng từ trong trứng nước với tư tưởng sùng kính Lề Luật, thường cảm thấy hoang mang và thậm chí là phẫn nộ khi chứng kiến sự lơ là, trễ nải của một số anh em trong việc tuân giữ ngày nghỉ thánh này, bởi đối với họ, giữ ngày sa-bát không chỉ là một thói quen văn hóa mà là vấn đề sinh tử của giao ước. Sách Xuất Hành chương 31 câu 14 đã từng cảnh báo đanh thép rằng kẻ nào vi phạm ngày này sẽ bị xử tử, và sách Dân Số chương 15 từ câu 32 đến 36 còn ghi lại hình phạt ném đá tàn khốc dành cho kẻ đi lượm củi trong ngày sa-bát; những ký ức kinh hoàng và sự nghiêm ngặt ấy đã ăn sâu vào tâm khảm người Do Thái, tạo nên một rào chắn tâm lý vững chắc khiến họ khó lòng chấp nhận bất cứ sự nới lỏng nào. Tuy nhiên, qua bài Tin Mừng hôm nay, ánh sáng từ lời dạy và hành động của Đức Giê-su đã chiếu soi vào bóng tối của sự sợ hãi nệ luật ấy, mở ra một chân trời mới về ý nghĩa đích thực của ngày nghỉ ngơi và vị trí tối thượng của Con Người đối với lề luật.

Câu chuyện được khởi đi từ một bối cảnh rất đỗi đời thường nhưng lại ẩn chứa những xung đột ngầm về quan điểm tôn giáo: vào một ngày sa-bát, khi Đức Giê-su cùng các môn đệ băng qua những cánh đồng lúa chín vàng, cái đói sau những chặng đường dài truyền giáo đã khiến các ông không ngần ngại đưa tay bứt những bông lúa ven đường, vò nát trong lòng bàn tay để lấy hạt ăn cho đỡ dạ. Xét về mặt luật dân sự và xã hội thời bấy giờ, hành động này hoàn toàn hợp pháp và thậm chí còn được luật pháp bảo vệ, như sách Đệ Nhị Luật chương 23 câu 26 đã quy định rõ ràng rằng khi vào đồng lúa của người đồng loại, anh em có thể lấy tay bứt bông lúa ăn, chỉ cấm không được tra lưỡi hái vào mùa màng của họ; điều này cho thấy lòng nhân ái của Thiên Chúa thể hiện qua luật pháp, cho phép người nghèo và khách bộ hành được hưởng dùng hoa lợi từ đất đai để duy trì sự sống. Thế nhưng, bi kịch nằm ở chỗ hành động ấy lại diễn ra vào ngày sa-bát, và dưới con mắt soi mói của các kinh sư và người Pha-ri-sêu, sự việc không còn đơn thuần là chuyện ăn uống, mà đã trở thành một vụ vi phạm nghiêm trọng vào luật thánh. Theo cách giải thích tỉ mỉ đến mức cực đoan của các kinh sư, để bảo vệ sự thánh thiêng của ngày sa-bát, họ đã lập ra một danh sách gồm ba mươi chín loại công việc bị cấm tuyệt đối, trong đó có gặt hái và xay nghiền; và theo logic của họ, hành động bứt bông lúa tương đương với việc gặt, còn hành động vò lúa trong tay tương đương với việc xay, do đó các môn đệ đã phạm vào hai trọng tội cùng một lúc.

Ngày nay, khi chúng ta nhìn lại những cáo buộc này, chúng ta có thể cảm thấy buồn cười và cho rằng đó là sự quy chụp vô lý, nhưng chúng ta cần hiểu rằng đằng sau sự khắt khe ấy là một nỗi sợ hãi thực sự của người Do Thái về việc xúc phạm đến Thiên Chúa. Các kinh sư, với thiện chí ban đầu là muốn dân chúng tuyệt đối trung thành với Giao Ước, đã "trồng thêm hàng rào" quanh Lề Luật bằng vô số quy định chi li, với hy vọng rằng nếu người ta giữ kỹ những điều nhỏ nhặt này thì sẽ không bao giờ phạm vào điều răn chính; tuy nhiên, chính sự rào dậu thái quá ấy đã vô tình biến ngày sa-bát từ một món quà của ân sủng trở thành một gánh nặng ngàn cân, biến sự nghỉ ngơi thành nỗi lo âu và biến tôn giáo thành một hệ thống kiểm soát hành vi thay vì là con đường dẫn đến sự tự do. Trước sự cáo buộc đanh thép của nhóm Pha-ri-sêu rằng các môn đệ đang làm điều "không được phép", Đức Giê-su đã không tranh luận trên bình diện các tiểu tiết của luật cấm, mà Người đưa họ trở về với nguồn cội của Kinh Thánh, nơi chứa đựng tinh thần đích thực của Lề Luật mà họ tôn thờ.

Đức Giê-su đã trưng dẫn câu chuyện về vua Đa-vít, một nhân vật lịch sử lừng lẫy và là biểu tượng mẫu mực về lòng đạo đức trong truyền thống Do Thái, người mà không một người Pha-ri-sêu nào dám buông lời chỉ trích. Trong sách Sa-mu-en quyển thứ nhất chương 21, khi Đa-vít và các thuộc hạ đang trên đường trốn chạy và lâm vào cảnh đói khát cùng cực, ông đã vào đền thờ tại Nóp và xin thầy thượng tế bánh để ăn; vì không có bánh thường, thầy thượng tế đã trao cho ông bánh tiến, hay còn gọi là bánh dâng. Theo sách Lê-vi chương 24, đây là mười hai ổ bánh lớn tượng trưng cho mười hai chi tộc Ít-ra-en, được đặt thường xuyên trước nhan Đức Chúa và chỉ được thay mới vào mỗi ngày sa-bát, bánh cũ lấy xuống được coi là vật thánh và chỉ dành riêng cho các tư tế hưởng dùng tại nơi thánh. Việc Đa-vít, một người thường dân (xét về chức vụ tư tế), dám ăn loại bánh cấm kỵ này là một hành động vi phạm luật nghi lễ rõ ràng, nhưng Kinh Thánh không hề lên án ông, và Thiên Chúa cũng không trừng phạt ông. Khi nhắc lại sự kiện này, Đức Giê-su muốn thiết lập một nguyên tắc chú giải nền tảng: luật bảo vệ sự sống con người luôn đứng cao hơn luật nghi lễ, và lòng thương xót luôn trọng hơn hy lễ; nếu vua Đa-vít và các thuộc hạ, vì nhu cầu cấp thiết của sự sinh tồn, đã có thể được miễn giữ luật liên quan đến bánh thánh, thì huống hồ là Đức Giê-su – Đấng Mê-si-a và là Chủ tể của Đền Thờ – cùng các môn đệ của Ngài lại không được phép hành động vì sự sống trong ngày sa-bát hay sao?

Lời khẳng định của Đức Giê-su: "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày sa-bát" chính là chìa khóa vàng để mở ra ý nghĩa thần học sâu sắc nhất của đoạn Tin Mừng này, đồng thời là một cuộc cách mạng trong tư duy tôn giáo. Người Pha-ri-sêu dường như đã đảo lộn trật tự sáng tạo khi họ coi ngày sa-bát là một thực tại thiêng liêng tuyệt đối mà con người phải phục vụ và hy sinh vì nó, trong khi ý định ban đầu của Thiên Chúa hoàn toàn khác. Sách Đệ Nhị Luật chương 5 nhấn mạnh rằng Thiên Chúa lập nên ngày sa-bát không phải để Ngài được nghỉ ngơi (vì Thiên Chúa không biết mệt mỏi), mà là để cho loài người, bao gồm cả tôi trai tớ gái và súc vật, có thời gian nghỉ ngơi hầu nhớ lại thân phận tự do của mình; ngày sa-bát là kỷ niệm của cuộc giải phóng khỏi ách nô lệ Ai Cập, nơi dân Chúa từng phải làm việc không ngơi nghỉ như những cỗ máy. Vì thế, ngày sa-bát phải là ngày của nhân phẩm được phục hồi, ngày con người được giải thoát khỏi áp lực của lao động khổ sai để sống trọn vẹn tư cách con cái Chúa. Khi người Pha-ri-sêu cấm đoán các môn đệ ăn lúa khi đói, họ đã vô tình biến ngày sa-bát trở lại thành ngày của ách nô lệ, nơi con người phải chịu đói khát và sợ hãi vì lề luật, đi ngược lại hoàn toàn với bản chất yêu thương và giải phóng của Thiên Chúa.

Đỉnh cao của bài giáo huấn nằm ở tuyên bố đầy uy quyền: "Vì thế, Con Người làm chủ luôn cả ngày sa-bát." Đây không chỉ là một lời biện hộ cho hành động của các môn đệ, mà là một lời mặc khải về thần tính của Đức Giê-su. Nếu ngày sa-bát là ngày của Thiên Chúa, thì khi tuyên bố mình là Chủ của ngày sa-bát, Đức Giê-su khẳng định Ngài ngang hàng với Thiên Chúa, Ngài có quyền năng trên lề luật vì Ngài chính là Đấng Ban Luật. Sự hiện diện của Đức Giê-su chính là sự nghỉ ngơi đích thực mà ngày sa-bát hướng tới, như Ngài đã từng mời gọi: "Tất cả những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng tôi, tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng." Đến với Đức Giê-su, con người không còn bị trói buộc bởi những quy tắc cứng nhắc, vô hồn, mà được bước vào sự tự do của tình yêu, nơi mọi lề luật đều quy hướng về việc tôn vinh Thiên Chúa và phục vụ hạnh phúc con người.

Từ những suy tư thần học và chú giải Kinh Thánh trên, chúng ta bước sang phần gợi ý mục vụ và áp dụng thực hành cho đời sống đức tin của cộng đoàn hôm nay, bởi lẽ dù chúng ta không còn sống dưới áp lực của luật Do Thái giáo, nhưng tinh thần của ngày nghỉ lễ và thái độ đối với luật Chúa vẫn luôn là vấn đề thời sự. Điểm thay đổi lớn nhất trong lịch sử phụng vụ là việc chuyển dịch từ ngày sa-bát (thứ Bảy) sang ngày Chúa Nhật (Chủ Nhật). Chúng ta cần tri ân những thế hệ Kitô hữu đầu tiên và các Tông đồ, dưới sự soi dẫn của Chúa Thánh Thần, đã can đảm thực hiện bước chuyển mình vĩ đại này để tôn vinh sự kiện Phục Sinh của Chúa Giê-su; ngày thứ nhất trong tuần – ngày Chúa sống lại – đã trở thành "Ngày của Chúa" (Dies Domini), ngày mà ánh sáng mới bừng lên xua tan bóng tối tử thần, hoàn thiện và nâng cao ý nghĩa của ngày sa-bát cũ. Cám ơn vị tiền nhân nào đó trong lịch sử truyền giáo tại Việt Nam đã sáng tạo ra từ "Chúa Nhật" – một thuật ngữ tuyệt vời và duy nhất chỉ có trong tiếng Việt (các ngôn ngữ khác thường gọi là ngày Mặt Trời hay ngày thứ bảy) để khẳng định chủ quyền của Thiên Chúa trên thời gian này.

Tuy nhiên, trong thế giới hiện đại đầy rẫy sự cạnh tranh khốc liệt và chủ nghĩa tiêu thụ, nguy cơ đánh mất ý nghĩa của ngày Chúa Nhật đang trở nên báo động hơn bao giờ hết, không phải vì chúng ta bị cấm đoán như thời sơ khai, mà vì chúng ta tự nguyện biến mình thành nô lệ cho công việc và những thú vui trần thế. Con người ngày nay dường như sợ sự nghỉ ngơi, sợ sự thinh lặng; chúng ta lấp đầy thời gian bằng công việc làm thêm, bằng mạng xã hội, bằng những cuộc vui thâu đêm suốt sáng, để rồi tâm hồn trở nên cằn cỗi và kiệt quệ. Lời nhắc nhở "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người" cần được vang lên mạnh mẽ như một lời phản tỉnh văn hóa: chúng ta cần nghỉ ngơi để được sống lại là người, để không bị biến thành những cỗ máy kiếm tiền vô cảm. Sự nghỉ ngơi trong ngày Chúa Nhật không phải là sự lười biếng hay trốn tránh trách nhiệm, mà là một hành vi đức tin, tin rằng Thiên Chúa vẫn đang quan phòng và nuôi dưỡng thế giới ngay cả khi chúng ta dừng tay làm việc; đó là sự tuyên xưng rằng giá trị của chúng ta không nằm ở năng suất lao động hay số tài sản chúng ta làm ra, mà nằm ở phẩm giá con Thiên Chúa mà chúng ta đã lãnh nhận.

Ngày Chúa Nhật, theo tinh thần của Đức Giê-su, là thời gian tuyệt vời để chúng ta sống trọn vẹn cả ba chiều kích quan trọng của đời người: sống cho mình, sống cho nhau và sống cho Chúa. Sống cho mình, nghĩa là cho phép cơ thể và tâm trí được tái tạo năng lượng, được chữa lành khỏi những căng thẳng của một tuần làm việc vất vả; đó là lúc chúng ta biết yêu thương bản thân đúng cách, không phải bằng sự nuông chiều ích kỷ mà bằng sự chăm sóc đền thờ của Chúa Thánh Thần. Sống cho nhau, nghĩa là dành thời gian chất lượng cho gia đình, vợ chồng con cái quây quần bên mâm cơm, lắng nghe và chia sẻ vui buồn, điều mà những ngày thường bận rộn chúng ta đã lãng quên; đó cũng là lúc chúng ta mở rộng lòng mình ra với những người nghèo khổ, bệnh tật, những người đang cần sự hiện diện và ủi an của chúng ta, bởi vì "làm việc lành" là cách nghỉ ngơi đẹp lòng Chúa nhất trong ngày thánh. Và trên hết, sống cho Chúa, qua việc tham dự Thánh Lễ không phải như một nghĩa vụ nặng nề để tránh tội, mà như một nhu cầu thiêng liêng để gặp gỡ Đấng Phục Sinh, để được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Bánh Thánh Thể.

Hơn nữa, bài Tin Mừng còn là một lời cảnh tỉnh về thái độ xét đoán và chủ nghĩa hình thức trong đời sống đạo. Hình ảnh người Pha-ri-sêu vẫn còn thấp thoáng đâu đó nơi chính mỗi người chúng ta khi chúng ta quá chú trọng đến vẻ bề ngoài, đến những quy định tỉ mỉ mà quên đi cốt lõi của Tin Mừng là tình yêu thương. Chúng ta dễ dàng khó chịu khi thấy ai đó đi lễ trễ, ăn mặc không vừa mắt, hay có những hành vi khác biệt, mà quên tự hỏi xem trong lòng họ đang mang những gánh nặng nào, những "cơn đói" nào cần được cảm thông. Chúng ta có thể giữ luật rất nghiêm túc, nhưng nếu sự nghiêm túc đó làm cho chúng ta trở nên khô cứng, thiếu lòng trắc ẩn, và hay lên án người khác, thì chúng ta đang đi vào vết xe đổ của những người đã kết án Chúa Giê-su. Hãy nhớ rằng, luật lệ là cần thiết để duy trì trật tự và hướng dẫn đời sống, nhưng luật lệ phải luôn phục vụ cho sự sống và tình yêu; bất cứ lề luật nào cản trở lòng thương xót đều cần được xem xét lại dưới ánh sáng của Tin Mừng.

Để kết thúc, chúng ta hãy nhìn lên Đức Giê-su, Con Người làm chủ ngày sa-bát, Đấng đang mời gọi chúng ta bước vào sự nghỉ ngơi đích thực trong trái tim Ngài. Ngài không muốn chúng ta là những nô lệ sợ sệt, mà là những người con tự do, biết dùng ngày Chúa Nhật như một đòn bẩy để nâng cao đời sống tâm linh và nhân bản. Ước gì mỗi ngày Chúa Nhật trôi qua đều là một ngày hội của niềm vui và ân sủng, ngày mà chúng ta cảm nhận được mình được yêu thương, được giải thoát và được mời gọi để yêu thương người khác. Hãy để ngày của Chúa thực sự là ngày của con người, nơi phẩm giá được tôn vinh và tình huynh đệ được thắt chặt. Xin Chúa ban cho chúng ta sự khôn ngoan để biết cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi, giữa luật lệ và tình yêu, để cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca tạ ơn không ngừng dâng lên Thiên Chúa, Đấng là Chủ tể của thời gian và là Cha giàu lòng thương xót.

Trong tuần lễ này, chúng ta được mời gọi thực hành một cử chỉ cụ thể để sống tinh thần ngày Chúa Nhật: hãy thử tắt điện thoại hoặc rời xa mạng xã hội trong một khoảng thời gian nhất định vào ngày Chủ Nhật để hoàn toàn hiện diện với gia đình, hoặc dành thời gian đi thăm một người già yếu, bệnh tật. Hãy biến ngày nghỉ thành ngày của sự quan tâm và chia sẻ, để qua đó, chúng ta tuyên xưng rằng Thiên Chúa và con người quan trọng hơn công việc và vật chất. Và khi tham dự Thánh Lễ, hãy ý thức rằng chúng ta đang đến để ăn "bánh tiến" của Tân Ước – là Mình Máu Thánh Chúa – lương thực ban sự sống đời đời và sự tự do đích thực cho con cái Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

TRANH LUẬN VỀ NGÀY HƯU LỄ VÀ BẢN CHẤT CỦA TỰ DO ĐÍCH THỰC TRONG TÌNH YÊU THIÊN CHÚA

Khởi đi từ một buổi chiều ngập nắng trên những cánh đồng lúa chín vàng tại xứ Ga-li-lê, câu chuyện Tin Mừng hôm nay không chỉ đơn thuần thuật lại một cuộc tranh luận tôn giáo giữa Đức Giê-su và những người biệt phái, mà còn mở ra cho chúng ta một chân trời rộng lớn về thần học, về nhân sinh quan và về cách thức chúng ta sống đạo giữa lòng thế giới hôm nay. Bối cảnh được vẽ nên thật bình dị nhưng cũng đầy kịch tính: Đức Giê-su và các môn đệ đang rảo bước băng qua những cánh đồng, và trong cái nắng hanh hao của vùng đất Thánh, cơn đói tự nhiên ập đến với những con người đang rong ruổi loan báo Tin Mừng; các môn đệ, những người đàn ông chân chất, đã theo phản xạ tự nhiên đưa tay bứt vài bông lúa, vò trong lòng bàn tay cho tróc vỏ rồi ăn để lót dạ. Hành động ấy, xét về mặt nhân bản, là một nhu cầu sinh tồn tối thiểu, một cử chỉ đơn sơ của những người nghèo đang thiếu thốn lương thực, nhưng dưới con mắt dò xét của những người biệt phái, khoảnh khắc ấy bỗng chốc biến thành một "vụ án" tôn giáo nghiêm trọng, một sự vi phạm trắng trợn vào điều cấm kỵ thiêng liêng nhất của người Do Thái: luật ngày hưu lễ hay còn gọi là ngày Sa-bát. Tiếng nói trách móc cất lên, xé toạc sự yên bình của cánh đồng lúa: "Ông coi, họ đang làm điều không được phép làm trong ngày sa-bát!", và từ đây, một cuộc đối đầu nảy lửa về quan niệm lề luật và tình yêu đã bùng nổ, buộc mỗi người chúng ta phải nhìn lại nền tảng đức tin của chính mình.

Để hiểu thấu đáo chiều sâu của cuộc xung đột này, chúng ta cần ngược dòng lịch sử và đi sâu vào tâm thức tôn giáo của người Do Thái thời bấy giờ, nơi mà lề luật không chỉ là những quy định hành chính mà là xương sống, là hơi thở và là căn tính của cả một dân tộc. Khi Thiên Chúa muốn hình thành dân Ít-ra-en và tách họ ra khỏi các dân tộc ngoại bang, Ngài đã ban cho họ bộ luật qua trung gian Mô-sê, mà cốt lõi là Thập Điều, tức mười điều răn, như một bản hiến chương của Giao Ước. Tuy nhiên, theo dòng chảy của thời gian, cùng với sự tiếp biến văn hóa và nỗi lo sợ đánh mất bản sắc trước sự đô hộ của các đế quốc, giới lãnh đạo tôn giáo Do Thái đã không ngừng xây dựng thêm những "hàng rào" bảo vệ quanh lề luật ấy. Bộ sách Luật mà người Do Thái tôn kính gọi là Torah, bao gồm 5 quyển đầu tiên của Kinh Thánh Cựu Ước, dày đặc những quy định; các kinh sư đã thống kê được trong đó có tới 613 khoản luật, được chia thành 365 khoản cấm (tương ứng với số ngày trong năm) và 248 khoản buộc (tương ứng với số bộ phận trong cơ thể con người theo quan niệm giải phẫu thời đó). Tư duy của họ là: mỗi ngày sống và mỗi cử động của thân thể đều phải được bao trùm bởi luật pháp để đảm bảo sự thánh thiện.

Nhưng chưa dừng lại ở đó, ngoài bộ luật chính văn Torah, truyền thống truyền khẩu và sự giải thích của các thế hệ kinh sư, luật sĩ đã đẻ ra thêm vô vàn những tập tục và quy định chi tiết khác, được gọi là "luật truyền khẩu" hay "truyền thống của tiền nhân", những điều này về sau được ghi chép, tập hợp lại thành bộ sách khổng lồ mang tên Talmud. Theo nhà nghiên cứu Wim Barclay, bộ Talmud là một công trình đồ sộ nhằm giải thích và áp dụng luật, được chia thành hai phần chính: Mishna (bản văn luật) và Gemara (phần bình giải), tổng cộng lên tới 523 quyển. Trong rừng luật pháp mênh mông ấy, luật về ngày Sa-bát chiếm một vị trí trung tâm và được quy định tỉ mỉ đến mức nghẹt thở; họ đã liệt kê ra 39 loại công việc chính bị cấm tuyệt đối trong ngày này, bao gồm gặt hái, đập lúa, xay bột, sàng sảy, nhóm lửa, và mang vác vật nặng. Sự chi tiết thái quá này đã dẫn đến cái nhìn thiển cận mà linh mục Ca-rô-lô đã nhận định: nhóm biệt phái chỉ dán mắt vào "mặt chữ" của luật pháp, họ suy nghĩ một cách nông cạn và máy móc rằng nghỉ là tuyệt đối không làm gì cả, bất chấp hoàn cảnh. Trong nhãn quan của họ, hành động bứt lúa của các môn đệ bị quy chiếu vào tội "gặt hái", hành động vò lúa trong tay bị coi là "đập lúa" hay "xay bột", và thổi vỏ trấu đi bị coi là "sàng sảy". Như vậy, chỉ vì một nắm lúa để ăn cho đỡ đói, các môn đệ đã bị cáo buộc vi phạm hàng loạt trọng tội, đáng bị trừng phạt nghiêm khắc.

Sự xung đột này phơi bày hai thái độ tôn giáo hoàn toàn trái ngược nhau: một bên là sự tuân thủ hình thức đến mức vô cảm, và một bên là sự tự do của con cái Thiên Chúa dựa trên nền tảng tình yêu. Nguyên nhân sâu xa của cuộc xung đột, như chúng ta thấy, không nằm ở hành vi ngắt mấy bông lúa – một sự việc quá đỗi tầm thường và nhỏ bé – mà nằm ở tấm lòng của những người quan sát. Luật pháp Do Thái thực ra có quy định nhân đạo trong sách Đệ Nhị Luật, cho phép người đi đường được bứt bông lúa bằng tay để ăn nếu đói, miễn là không dùng lưỡi hái, nghĩa là hành động của các môn đệ không phải là trộm cắp. Vấn đề duy nhất là "thời điểm" – ngày Sa-bát. Nhưng tại sao người biệt phái lại phản ứng gay gắt đến thế? Đó chính là vì cái tính ghen tương, nghi ngờ, cái thói quen "vạch lá tìm sâu", "bới lông tìm vết" đã ăn sâu vào tâm thức của họ; họ theo dõi Đức Giê-su không phải để học hỏi sự khôn ngoan, mà để tìm cớ bắt bẻ, để hạ bệ uy tín của một vị ngôn sứ đang được dân chúng mến mộ. Sự ghen tương ấy đã làm mờ mắt họ, khiến họ không còn nhìn thấy nỗi đói khổ của con người, không còn rung cảm trước sự yếu đuối của tha nhân, mà chỉ chăm chăm nhìn vào sự vi phạm quy tắc để thỏa mãn cảm giác mình là người đạo đức, là kẻ nắm giữ chân lý. Chính cái nhìn soi mói đầy ác ý này là nguồn gốc của mọi sự chia rẽ, xung đột và cãi vã, không chỉ trong xã hội Do Thái xưa kia mà còn trong chính các cộng đoàn, giáo xứ và hội đoàn của chúng ta ngày hôm nay.

Đối diện với sự cáo buộc đanh thép ấy, Đức Giê-su không hề nao núng hay lùi bước, Người đã đứng lên bảo vệ các môn đệ bằng một lập luận sắc bén, đầy uy quyền và thấu tình đạt lý, dựa trên chính những gì mà người biệt phái tôn sùng nhất: Kinh Thánh và Lịch sử cứu độ. Đức Giê-su đã đưa ra câu hỏi mang tính thách thức: "Các ông chưa bao giờ đọc trong Sách sao?". Câu hỏi này như một gáo nước lạnh tát vào mặt những kẻ tự hào thông thạo kinh sách. Người nhắc lại câu chuyện về vua Đa-vít, vị vua vĩ đại nhất trong lịch sử Ít-ra-en, người được xức dầu của Đức Chúa. Khi Đa-vít và các thuộc hạ lâm vào cảnh đói khát và trốn chạy, ông đã vào đền thờ tại Nóp, và thầy thượng tế A-hi-me-léc đã trao cho ông bánh tiến (hay còn gọi là bánh dâng), loại bánh thánh đã được dâng lên trước nhan Chúa và theo luật định, chỉ có các tư tế mới được phép ăn sau khi thay bánh mới vào ngày Sa-bát. Việc Đa-vít ăn bánh thánh để cứu mạng sống mình và thuộc hạ mà không bị Kinh Thánh lên án là một bằng chứng hùng hồn cho thấy: trong hệ thống giá trị của Thiên Chúa, sự sống con người luôn đứng cao hơn các nghi thức tế tự, và luật bảo vệ sự sống (bác ái) luôn trọng hơn luật nghi lễ. Nếu vua Đa-vít – một con người phàm trần – còn được phép vượt qua lề luật vì nhu cầu cấp thiết của sự sống, thì huống hồ là các môn đệ của Đức Giê-su, Đấng Mê-si-a đang hiện diện bằng xương bằng thịt.

Nhưng Đức Giê-su không dừng lại ở việc viện dẫn tiền lệ lịch sử, Người đẩy cuộc tranh luận lên một tầm cao thần học mới bằng hai tuyên bố "nảy lửa" làm chấn động nền tảng tư duy của Do Thái giáo thời bấy giờ. Tuyên bố thứ nhất: "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày sa-bát". Đây là chìa khóa vàng để giải mã toàn bộ ý nghĩa của lề luật. Để hiểu được điều này, chúng ta cần lắng nghe lời giải thích của linh mục Ca-rô-lô khi quy chiếu về sách Xuất Hành chương 20: ngày Sa-bát không phải là một gánh nặng từ trời rơi xuống, mà là một món quà giải phóng. Hãy nhớ lại thân phận của dân Do Thái tại Ai Cập: họ là nô lệ, họ phải làm gạch, xây thành quách dưới roi vọt của các cai nô, họ làm việc không có ngày nghỉ, không có thời gian cho bản thân, họ bị coi như những công cụ sản xuất biết nói. Khi Thiên Chúa, qua tay ông Mô-sê, đưa họ ra khỏi Ai Cập, Ngài đã ban cho họ ngày Sa-bát như một dấu chỉ của sự tự do. Ngày đó, họ được nghỉ ngơi để phục hồi sức lực, để nhớ rằng mình là con người tự do chứ không phải nô lệ. Hơn thế nữa, luật Sa-bát còn mang tính nhân văn sâu sắc khi buộc các ông chủ Do Thái cũng phải cho tôi tớ, nô lệ, và cả súc vật của mình được nghỉ ngơi. Đó là ngày của bình đẳng, ngày mà ông chủ và đầy tớ đều đứng ngang hàng trước mặt Chúa trong sự nghỉ ngơi thánh thiện. Chúa Giê-su muốn khôi phục lại tinh thần nguyên thủy ấy: luật là để phục vụ con người, để giúp con người sống hạnh phúc hơn, nhân bản hơn, chứ không phải để biến con người thành nô lệ cho một hệ thống quy tắc vô hồn. Khi người biệt phái cấm đoán các môn đệ ăn lúa khi đói, họ đã phản bội lại chính ý nghĩa giải phóng của ngày Sa-bát, biến ngày hồng ân thành ngày khổ ải.

Tuyên bố thứ hai của Đức Giê-su còn mạnh mẽ và quyết liệt hơn: "Con Người làm chủ luôn cả ngày sa-bát". Với lời khẳng định này, Đức Giê-su công khai mặc khải thần tính của mình. Ngài không chỉ là một luật sĩ giải thích luật, mà Ngài chính là Đấng làm luật, là Thiên Chúa nhập thể. Vì Thiên Chúa đã thiết lập ngày Sa-bát sau khi hoàn tất công trình sáng tạo, nên chỉ có Thiên Chúa mới có quyền định đoạt ý nghĩa và cách thức tuân giữ ngày đó. Khi tuyên bố mình là "Chủ của ngày sa-bát", Đức Giê-su khẳng định rằng sự hiện diện của Ngài chính là sự nghỉ ngơi đích thực, là sự hoàn tất của mọi lề luật. Đến với Ngài, con người không còn cần phải loay hoay trong mớ bòng bong của 613 điều luật hay hàng ngàn trang sách Talmud, mà chỉ cần sống theo luật mới: Luật của Tình Yêu. Tình yêu là sự trọn hảo của lề luật, và ở đâu có tình yêu thương xót, ở đó ý muốn của Thiên Chúa được thực hiện trọn vẹn nhất. Sự tự do mà Đức Giê-su mang lại không phải là sự phóng túng muốn làm gì thì làm, mà là sự tự do của con cái biết biện phân điều gì là tốt đẹp, điều gì phục vụ cho sự sống và vinh danh Thiên Chúa, vượt lên trên sự sợ hãi của óc nệ luật.

Từ câu chuyện sống động và những phân tích sâu sắc trên, chúng ta bước sang phần gợi ý mục vụ, để Lời Chúa thực sự thấm nhập và biến đổi đời sống của mỗi người trong bối cảnh xã hội hiện đại. Bài học đầu tiên và quan trọng nhất mà Chúa Giê-su muốn nhắn nhủ chúng ta là về thái độ đối với lề luật và tha nhân. Trong thực tế đời sống đạo hiện nay, bóng dáng của những người biệt phái vẫn còn thấp thoáng đâu đó trong cách hành xử của chúng ta. Có bao giờ chúng ta đi lễ, đọc kinh rất đầy đủ, giữ chay rất nghiêm ngặt, nhưng lại khắt khe, xét nét từng chút một với anh chị em mình? Có bao giờ chúng ta nhân danh sự thánh thiện, nhân danh quy định của hội đoàn để loại trừ, để chỉ trích một người đang gặp khó khăn, một người lỡ lầm? Chúng ta dễ dàng kết án một người không đi lễ ngày Chúa Nhật mà không cần biết họ đang phải chăm sóc người thân liệt giường; chúng ta dễ dàng phê phán cách ăn mặc, đi đứng của người trẻ mà không thấu hiểu tâm tư và hoàn cảnh của họ. Cái tính "ghen tương", "soi mói" mà bài Tin Mừng nhắc tới chính là độc dược giết chết tình hiệp thông. Chúa Giê-su cảnh tỉnh chúng ta: Tất cả mọi khoản luật của Giáo hội cũng như trong cộng đoàn đều nhằm một mục đích duy nhất là giúp ta thêm mến Chúa yêu người. Giữ luật mà lòng đầy hận thù, giữ luật mà dửng dưng trước nỗi đau của người khác thì sự giữ luật ấy là vô ích, thậm chí là phản chứng. Một giáo xứ có trật tự, nề nếp là điều tốt, nhưng nếu cái trật tự ấy bóp nghẹt tình bác ái, biến nhà Chúa thành tòa án phán xét, thì đó không phải là cộng đoàn của Đức Ki-tô.

Điều này dẫn chúng ta đến tư tưởng tuyệt vời của Maurice Zundel trong tác phẩm "Sự hiện diện khiêm hạ": "Việc gặp gỡ Thiên Chúa chỉ có thể thực hiện nếu có tình thân với con người, tình thân ấy sẽ biến thành tình trong suốt. Hình thức mục vụ duy nhất có giá trị là biết cảm xúc trước giá trị con người. Chỉ kẻ biết tôn trọng con người mới làm chứng được cho Thiên Chúa". Lời nhận định này như một kim chỉ nam cho mọi hoạt động tông đồ. Chúng ta không thể nói mình yêu mến Thiên Chúa vô hình trong khi lại chà đạp lên con người hữu hình là hình ảnh của Ngài. Mục vụ không phải là quản lý những con số, những hồ sơ, hay duy trì một bộ máy tổ chức cồng kềnh, mà mục vụ là "chăm sóc các linh hồn", là cúi xuống rửa chân cho nhau, là cảm thương những cơn đói – không chỉ cơn đói cơm bánh mà còn là cơn đói tình thương, cơn đói sự cảm thông và tôn trọng. Khi các môn đệ đói, Chúa Giê-su bênh vực quyền được ăn của họ; ngày nay, khi anh chị em chúng ta "đói" công lý, "đói" sự ủi an, chúng ta có dám đứng lên bênh vực họ, hay chúng ta lại dùng luật lệ để bịt miệng và xua đuổi họ?

Gợi ý mục vụ thứ hai xoay quanh ý nghĩa của ngày Chúa Nhật – ngày Sa-bát mới của người Ki-tô hữu. Trong nhịp sống hối hả, quay cuồng của xã hội công nghiệp và kỹ thuật số ngày nay, con người dường như đang quay trở lại kiếp nô lệ của thời Ai Cập xưa, nhưng lần này là nô lệ tự nguyện cho công việc, cho đồng tiền, cho áp lực thành tích và cho chiếc màn hình điện thoại. Chúng ta làm việc 24/7, không có ngày nghỉ ngơi thực sự. Lời Chúa nhắc nhở: "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người". Ngày Chúa Nhật cần phải được trả lại đúng vị trí của nó là ngày của sự giải phóng và tái tạo. Đi lễ ngày Chúa Nhật không nên bị coi là một nghĩa vụ nặng nề để tránh tội trọng, mà phải là một nhu cầu của linh hồn, như cơ thể cần hít thở và ăn uống. Đó là ngày chúng ta dừng lại mọi lo toan thế tục để dành thời gian cho Chúa, cho gia đình, cho việc bác ái. Hãy để ngày Chúa Nhật trở thành ngày mà vợ chồng con cái quây quần bên mâm cơm, lắng nghe nhau, chia sẻ vui buồn; ngày mà chúng ta đi thăm một người già neo đơn, giúp đỡ một người nghèo khổ. Khi chúng ta sống ngày Chúa Nhật với niềm vui và tình yêu như thế, chúng ta đang tuyên xưng rằng mình là những con người tự do, mình làm chủ công việc chứ không để công việc làm chủ mình, và trên hết, mình thuộc về Chúa – Đấng là Chủ tể của thời gian và lịch sử.

Hơn nữa, câu chuyện vua Đa-vít ăn bánh tiến còn mở ra một suy tư sâu sắc về Bí tích Thánh Thể. Bánh tiến xưa kia chỉ dành cho tư tế và nằm trong đền thờ bằng đá, còn Bánh Thánh Thể ngày nay là Mình Máu Thánh Chúa Giê-su được ban tặng cho tất cả mọi người, biến mỗi chúng ta thành đền thờ của Chúa Thánh Thần. Nếu Đa-vít ăn bánh thánh để nuôi sống thân xác, thì chúng ta rước Mình Thánh Chúa để nuôi sống linh hồn và nhận lãnh sự sống đời đời. Tuy nhiên, thái độ rước lễ phải đi đôi với thái độ sống. Chúng ta không thể rước Chúa Tình Yêu vào lòng rồi bước ra khỏi nhà thờ lại sống ích kỷ, hận thù. Bánh Thánh phải trở thành sức mạnh để chúng ta bẻ cuộc đời mình ra chia sẻ với anh chị em, như tấm bánh được bẻ ra trên bàn thờ. Những quy định về việc dọn mình rước lễ (như sạch tội trọng, giữ chay một giờ) là cần thiết để tỏ lòng tôn kính, nhưng điều quan trọng hơn cả là sự chuẩn bị của con tim khao khát và khiêm nhường. Đừng để những lo lắng về hình thức bên ngoài làm chúng ta quên đi cốt lõi của sự gặp gỡ thiêng liêng này.

Cuối cùng, Chúa Giê-su mời gọi chúng ta hãy có một cái nhìn bao dung và nhân hậu. Nhóm biệt phái đã sai lầm vì họ nhìn đời bằng con mắt nghi kỵ, nên họ thấy đâu cũng là tội lỗi, đâu cũng là vi phạm. Còn Chúa Giê-su nhìn đời bằng con mắt xót thương, nên Ngài thấy nhu cầu, thấy nỗi đau và thấy tiềm năng hoán cải của con người. Trong gia đình hay trong cộng đoàn, nếu chúng ta cứ chăm chăm "bới lông tìm vết", cứ ghi nhớ những lỗi lầm vụn vặt của nhau, thì cuộc sống sẽ trở thành địa ngục. Ngược lại, nếu chúng ta biết nhìn vào những điểm tốt, biết cảm thông cho những giới hạn của người khác, và biết đặt tình yêu lên trên những quy tắc cứng nhắc, chúng ta sẽ kiến tạo được thiên đàng ngay tại thế gian này. Sự trưởng thành trong đức tin không đo bằng khối lượng kiến thức giáo lý hay số lượng kinh nguyện đọc mỗi ngày, mà đo bằng độ rộng mở của trái tim. Một trái tim biết rung cảm, biết xót xa và biết hành động vì hạnh phúc của tha nhân chính là của lễ đẹp lòng Thiên Chúa nhất, hơn cả ngàn vạn lễ vật toàn thiêu.

Kết thúc bài chia sẻ hôm nay, ước mong sao lời khẳng định mạnh mẽ của Đức Giê-su "Tôi là chủ của ngày hưu lễ" sẽ vang vọng mãi trong tâm hồn mỗi người chúng ta, giải phóng chúng ta khỏi mọi ách nô lệ của sự sợ hãi, của chủ nghĩa hình thức và của thói đạo đức giả. Xin cho chúng ta, những môn đệ của Chúa trong thời đại mới, biết "băng qua cánh đồng" của cuộc đời này với tâm thế nhẹ nhàng, thanh thoát, biết dùng lề luật như phương tiện để thăng tiến con người và làm vinh danh Chúa. Xin cho chúng ta đừng bao giờ trở thành những quan tòa khắt khe xét đoán anh em, nhưng luôn là những người bạn đồng hành, biết chia sẻ "những bông lúa" của tình thương và sự nâng đỡ cho những ai đang đói khát trên đường đời. Bởi vì, sau cùng, khi ra trước tòa phán xét của Thiên Chúa, chúng ta sẽ không bị xét hỏi về việc chúng ta đã thuộc bao nhiêu điều luật, mà là chúng ta đã đặt bao nhiêu tình yêu vào trong những việc làm nhỏ bé nhất cho những người anh em bé mọn nhất của Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

LUẬT LỆ VÀ TÌNH YÊU

Trong bài nói chuyện với các chủng sinh Hà Nội nhân dịp các thầy về chúc Tết bề trên giáo phận, Đức Tổng Giám Mục Giu-se đã đề cập đến một trong những nguy cơ về sự ảo tưởng đức tin nơi không ít Ki-tô hữu hiện nay, một vấn đề mà nếu chúng ta không thẳng thắn nhìn nhận, nó sẽ trở thành ung nhọt làm xói mòn đời sống đạo đức từ bên trong. Theo đó, nhiều người giáo dân, và thậm chí cả những người sống đời thánh hiến, đang hiểu lầm một cách tai hại rằng đức tin chỉ là những sinh hoạt bề nổi, là sự náo nhiệt của những cuộc rước xách, là tiếng kèn, tiếng trống vang dội, là những buổi dâng hoa rực rỡ sắc màu hay những lễ hội hoành tráng. Họ tin một cách ngây thơ rằng bao lâu còn tham gia tích cực những hoạt động này, bao lâu còn hiện diện trong các hội đoàn, bấy lâu đức tin của họ còn vững mạnh và được Thiên Chúa chúc phúc. Họ thực sự an tâm với đời sống đức tin của mình, dựa trên những sinh hoạt bề ngoài ấy như một tấm bình phong che chắn cho sự trống rỗng bên trong, mà không mảy may quan tâm đến việc đào sâu mối tương quan cá vị, thầm kín và sâu sắc của họ với Thiên Chúa. Sự an tâm giả tạo này chính là một cơn cám dỗ ngọt ngào nhưng chết người, nó ru ngủ lương tâm và khiến người ta lầm tưởng sự bận rộn thiêng liêng là sự thánh thiện. Cám dỗ giới hạn đời sống đức tin vào những thực hành bên ngoài, vào những quy tắc hữu hình cũng được tìm thấy một cách rõ nét nơi những người Biệt Phái mà chúng ta vừa nghe ở trong Tin mừng hôm nay, những người đã biến tôn giáo thành một gánh nặng của lề luật thay vì là đôi cánh của tình yêu.

Nhóm Biệt Phái, hay còn gọi là những người Pha-ri-sêu, bao gồm những người giữ luật cách nghiêm ngặt đến mức cực đoan, họ là những người nhiệt thành nhất trong việc bảo vệ truyền thống của cha ông, nhưng chính sự nhiệt thành thiếu hiểu biết ấy đã biến họ thành những quan tòa khắc nghiệt. Họ không chỉ giữ Lề Luật Môi-sê như được ghi chép trong Ngũ Kinh, mà họ còn phát triển thêm một hệ thống rào chắn dày đặc xung quanh lề luật ấy, thậm chí còn chia nhỏ luật thành 613 điều khoản, bao gồm 248 điều răn và 365 điều cấm, rồi từ đó chẻ nhỏ thêm thành vô số những quy định chi tiết để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào của đời sống, với tham vọng kiểm soát hành vi con người trong mọi ngóc ngách. Chính vì thế, khi thấy các môn đệ của Đức Giê-su đi băng qua cánh đồng lúa, và vì đói mà đưa tay bứt vài bông lúa, vò trong tay ăn trong ngày sa-bát, những cặp mắt soi mói của người Biệt Phái đã không nhìn thấy nỗi đói khổ của con người, không nhìn thấy nhu cầu chính đáng của sự sống, mà lập tức kết án các ông đã vi phạm luật ngày sa-bát. Hành động bứt lúa bị họ quy vào tội gặt hái, hành động vò lúa bị quy vào tội xay tuốt, và hành động thổi vỏ trấu bị quy vào tội sàng sảy; tất cả đều là những công việc bị cấm tuyệt đối trong ngày nghỉ thánh. Đối với nhóm Biệt Phái, không có một lý do nào, dù khẩn cấp hay không khẩn cấp, dù là đói lả hay bệnh tật (trừ khi nguy tử ngay tức khắc), có thể biện minh cho việc phạm luật ngày sa-bát. Luật là luật, lạnh lùng và vô cảm. Không có ngoại trừ, không có khoan nhượng. Sự tuân thủ luật pháp đã trở thành một ngẫu tượng, thay thế cho chính Thiên Chúa là Đấng ban hành luật pháp.

Câu chuyện Tin Mừng này không chỉ là một giai thoại lịch sử về cuộc tranh luận giữa Chúa Giê-su và giới lãnh đạo Do Thái giáo thời bấy giờ, mà nó là một tấm gương phản chiếu chính xác thực trạng đời sống đức tin của chúng ta ngày hôm nay. Nhìn vào thực tế xung quanh, và nhìn sâu vào chính tâm hồn mình, chúng ta phải đau đớn thừa nhận rằng lối sống đạo khô cứng này cũng đang phổ biến nơi nhiều người giáo dân, nơi nhiều cộng đoàn giáo xứ. Như Đức Tổng Giám Mục đã cảnh báo, mối nguy của những người an tâm với việc giữ luật hay lễ nghi bên ngoài là một lúc nào đó họ đánh mất phương hướng trong đời sống đức tin, họ lạc lối ngay trong chính ngôi nhà của Thiên Chúa. Họ đi lễ, đọc kinh, giữ chay không phải vì lòng yêu mến Chúa nồng nàn, mà vì sợ hãi hình phạt, hoặc tệ hơn, vì muốn chứng tỏ sự công chính của bản thân trước mặt người đời. Họ chỉ còn chạy theo và tôn thờ chính mình qua việc tuân giữ lề luật tỉ mỉ, hơn là đi tìm Thiên Chúa Chân Thật. Càng tuân giữ luật lệ cách tỉ mỉ, người ta càng nghĩ mình thánh thiện, càng tự mãn cho rằng mình đã "mua" được vé vào Nước Trời bằng công sức của mình, và dần dần họ trở nên chúa của chính họ. Họ tự phong cho mình quyền năng xét đoán, quyền năng phân loại ai là người tốt, ai là kẻ xấu dựa trên thước đo lề luật mà họ tự hào nắm giữ. Lối sống này lâu dần cũng khiến người ta trở nên vô cảm và bất nhân với người khác, trái tim họ dần hóa đá trước nỗi đau của đồng loại. Không cần quan tâm đến lý do, không cần thấu hiểu hoàn cảnh, họ chỉ tập trung vào việc giữ luật cách máy móc mà thôi; họ sẵn sàng phê phán một người mẹ nghèo không đi lễ ngày Chúa Nhật vì con ốm, hay chỉ trích một người anh em lỡ lầm mà không hề có chút xót thương.

Chúa Giê-su, Đấng thấu suốt tâm can con người, đã nhiều lần lên án lối sống giả hình này, không phải vì Ngài ghét bỏ lề luật, mà vì Ngài muốn cứu vãn linh hồn của những người đang bị lề luật giam cầm. Đối với Ngài, luật pháp không phải là đích đến, mà là bảng chỉ đường; luật pháp không được sinh ra để trói buộc, mà để phục vụ cho sự sống và phẩm giá con người. Tình yêu và lòng thành tín chúng ta dành cho Thiên Chúa mới là đích điểm, là cốt lõi của mọi lề luật. Chính bản thân Ngài đã tập trung vào mối tương quan cá vị của Ngài với Chúa Cha hơn là chú tâm cách thái quá vào việc tuân giữ những hủ tục của con người. Ngài giữ ngày sa-bát, nhưng Ngài giữ nó theo đúng ý định nguyên thủy của Thiên Chúa: ngày của lòng thương xót, ngày của sự giải phóng, ngày để con người được nghỉ ngơi trong Chúa chứ không phải ngày để con người chịu khổ hình vì những điều cấm kỵ. Khi trích dẫn câu chuyện vua Đa-vít ăn bánh tiến – thứ bánh thánh chỉ dành cho tư tế – khi ông và thuộc hạ bị đói, Chúa Giê-su đã làm một cuộc cách mạng trong tư tưởng thần học: Ngài khẳng định rằng sự sống con người là điều linh thiêng nhất, và trước nhu cầu cấp thiết của sự sống, mọi quy tắc nghi lễ đều phải nhường bước. Bánh thánh là để dâng cho Chúa, nhưng con người là hình ảnh sống động của Chúa; khi hình ảnh ấy bị đe dọa bởi cơn đói, thì việc nuôi dưỡng hình ảnh ấy chính là hành động tôn vinh Chúa đẹp lòng Ngài nhất.

Những luật lệ hay sinh hoạt bên ngoài, từ việc đi lễ, đọc kinh, cho đến các hoạt động hội đoàn, rước xách, chỉ là phương tiện, là những chiếc "bình sành" chứa đựng kho tàng đức tin, giúp chúng ta đào sâu hay diễn tả mối tương quan cá vị mà chúng ta dành cho Thiên Chúa. Một chiếc bình dù được trang trí đẹp đẽ đến đâu, nếu bên trong rỗng tuếch hoặc chứa đầy nọc độc của sự kiêu ngạo, thì chiếc bình ấy trở nên vô dụng, thậm chí nguy hại. Một khi chúng ta quên đi đích điểm này để tập trung vào những hoạt động hay luật lệ bên ngoài, coi phương tiện là cứu cánh, chúng ta đang đi sai đường và cần phải trở lại, cần phải sám hối. Chúng ta không thể đánh lừa Thiên Chúa bằng tiếng trống ầm ĩ hay những tràng pháo tay giòn giã nếu trong lòng chúng ta đầy rẫy sự ghen ghét, tị hiềm và xét nét. Đức tin trưởng thành đòi hỏi một sự hoán cải nội tâm liên lỉ, một sự chuyển dịch từ thái độ của người nô lệ sợ sệt giữ luật sang thái độ của người con thảo hiếu kính. Người nô lệ giữ luật vì sợ đòn roi, người con giữ luật vì yêu mến Cha mình và muốn làm đẹp lòng Cha; người nô lệ chỉ mong làm cho xong việc để được nghỉ, người con tìm thấy niềm vui trong sự hiệp thông với ý muốn của Cha.

Nên nhớ rằng Thiên Chúa làm chủ ngày sa-bát, và Ngài cũng là chủ của mọi lề luật. Lời tuyên bố "Con Người làm chủ luôn cả ngày sa-bát" của Chúa Giê-su là một lời giải phóng vĩ đại. Nó phá tan xiềng xích của chủ nghĩa duy luật, trả lại cho con người sự tự do đích thực của con cái Chúa. Sự tự do này không phải là sự phóng túng, muốn làm gì thì làm, mà là sự tự do để yêu thương, tự do để làm điều thiện mà không bị rào cản bởi những định kiến hẹp hòi. Tình con thảo của chúng ta dành cho Ngài mới là điều quan trọng nhất, và tình con thảo ấy phải được thể hiện qua tình huynh đệ với tha nhân. Làm sao chúng ta có thể nói mình yêu mến Chúa là Đấng vô hình, trong khi chúng ta lại khắt khe, xét nét và thiếu lòng thương xót với người anh em hữu hình đang hiện diện ngay bên cạnh chúng ta? Những người Biệt Phái xưa kia đã phạm sai lầm nghiêm trọng khi họ chọn bảo vệ ngày sa-bát thay vì bảo vệ con người; họ sẵn sàng để mặc người đói khát, người bệnh tật chịu đau khổ chỉ để giữ cho ngày sa-bát được "tinh sạch" theo quan điểm của họ. Ngày nay, chúng ta cũng dễ dàng rơi vào vết xe đổ ấy khi chúng ta coi trọng danh dự của hội đoàn, thành tích của giáo xứ, hay sự uy nghi của nghi lễ hơn là sự bình an và hiệp nhất trong cộng đoàn, hơn là việc nâng đỡ những con chiên lạc loài, thương tích.

Để đi sâu vào phần chú giải Tin Mừng dưới ánh sáng của bối cảnh Do Thái giáo và ý định của Thánh sử, chúng ta cần nhận ra rằng cuộc tranh luận về việc bứt lúa ngày sa-bát không chỉ là vấn đề "được phép hay không được phép", mà là vấn đề về căn tính của Thiên Chúa. Người Pha-ri-sêu tôn thờ một Thiên Chúa của trật tự, của kỷ luật sắt đá, một Thiên Chúa như một vị quan tòa tối cao ngồi trên ngai vàng xét nét từng lỗi lầm nhỏ nhặt. Ngược lại, Chúa Giê-su mặc khải một Thiên Chúa là Cha, Đấng giàu lòng thương xót và chậm bất bình, Đấng "muốn lòng nhân chứ không cần hy lễ". Câu trích dẫn Hô-sê 6,6 "Ta muốn lòng nhân chứ không cần hy lễ" là chìa khóa để mở toang cánh cửa bế tắc của trào lưu luật pháp hóa tôn giáo. Hy lễ là điều tốt, là phương thế để con người bày tỏ lòng tôn kính, nhưng nếu hy lễ ấy thiếu vắng lòng nhân ái, thiếu vắng tình yêu thương đồng loại, thì nó trở nên ghê tởm trước mặt Thiên Chúa. Một cộng đoàn giáo xứ có thể tổ chức những đại lễ tốn kém hàng tỷ đồng, kèn trống vang trời, nhưng nếu trong giáo xứ ấy người nghèo bị bỏ rơi, người cô thế bị chèn ép, những mâu thuẫn hận thù không được hòa giải, thì tất cả những lễ nghi hoành tráng ấy chỉ là "tiếng phèng la inh ỏi" như Thánh Phao-lô đã từng cảnh báo. Chúa Giê-su mời gọi chúng ta tái định nghĩa lại sự thánh thiện: thánh thiện không phải là sự tách biệt mình ra khỏi thế gian ô uế ("Pha-ri-sêu" có nghĩa là "người tách biệt"), mà thánh thiện là "trở nên hoàn thiện như Cha trên trời là Đấng hoàn thiện" – Đấng cho mưa xuống trên người công chính lẫn kẻ bất lương, Đấng yêu thương tất cả không phân biệt.

Gợi ý mục vụ cho chúng ta trong bối cảnh xã hội và Giáo hội hiện nay là vô cùng cấp thiết. Trước hết, mỗi người chúng ta, từ linh mục, tu sĩ đến giáo dân, cần phải thực hiện một cuộc "kiểm tra sức khỏe đức tin" nghiêm túc. Hãy tự hỏi: Tôi đang giữ đạo vì thói quen, vì áp lực xã hội, hay vì một tình yêu cá vị với Đức Kitô? Khi tham gia các hội đoàn, tôi tìm kiếm vinh quang cho Chúa hay tìm kiếm sự khẳng định cho cái tôi của mình? Tôi có đang dùng sự nhiệt thành tông đồ bên ngoài để lấp liếm sự nguội lạnh bên trong hay không? Chúng ta cần can đảm gạt bỏ những lớp vỏ bọc hào nhoáng để đối diện với sự thật trần trụi của tâm hồn mình trước mặt Chúa.

Thứ hai, chúng ta cần cảnh giác với thái độ xét đoán và loại trừ trong các cộng đoàn. Rất dễ để chúng ta chỉ trích một người không đi lễ, một người rối đạo, một người có đời sống hôn nhân trắc trở, và dán nhãn cho họ là "tội lỗi", "bê tha". Nhưng chúng ta đâu biết được những gánh nặng họ đang mang, những "cơn đói" thiêng liêng và tinh thần mà họ đang phải chịu đựng. Thay vì đóng vai những quan tòa Biệt Phái cầm trong tay cuốn luật để kết án, chúng ta hãy học cách mang trái tim của Chúa Giê-su, đến gần để thấu hiểu, để xoa dịu và để trao ban hy vọng. Mục vụ của Giáo hội phải là mục vụ của lòng thương xót, nơi "bệnh viện dã chiến" sẵn sàng đón nhận và chữa lành mọi thương tích, chứ không phải là một "nhà hải quan" kiểm soát giấy tờ thông hành của ân sủng.

Thứ ba, cần trả lại ý nghĩa đích thực cho ngày Chúa Nhật. Ngày nay, nhiều người coi ngày Chúa Nhật là một gánh nặng phải trả nợ Chúa, đi lễ cho xong lần để về đi chơi, đi làm, đi mua sắm. Hoặc ngược lại, biến ngày Chúa Nhật thành ngày hoạt động quá tải của các hội đoàn đến mức không còn thời gian tĩnh lặng cho Chúa và cho gia đình. Ngày Chúa Nhật phải là ngày con người tìm lại phẩm giá của mình, thoát khỏi guồng quay của cơm áo gạo tiền, để nhận ra mình là con cái Chúa, được yêu thương và trân trọng. Đó là ngày để gia đình quây quần, để thăm viếng người già cả neo đơn, để làm những việc bác ái cụ thể. Đó mới là cách giữ ngày sa-bát đẹp lòng Chúa nhất: nghỉ ngơi trong tình yêu và lan tỏa tình yêu ấy.

Cuối cùng, câu chuyện này mời gọi chúng ta tái khám phá giá trị của "cái bên trong". Đức Tổng Giám Mục Giu-se nhắc nhở các chủng sinh, và qua đó nhắc nhở tất cả chúng ta, về sự nguy hiểm của chủ nghĩa hình thức. Một cái cây muốn vươn cao, tỏa bóng mát và sinh hoa trái thì bộ rễ phải cắm sâu vào lòng đất. Đời sống đức tin cũng vậy, những hoa trái của việc tông đồ, bác ái, phụng vụ chỉ có thể tươi tốt và bền vững nếu nó bắt nguồn từ một đời sống nội tâm sâu sắc, từ những giờ phút cầu nguyện thầm lặng bên Thánh Thể, từ việc suy niệm Lời Chúa hằng ngày. Nếu không có "nhựa sống" của ân sủng chảy trong tâm hồn, mọi hoạt động bên ngoài sẽ sớm khô héo và biến thành những màn trình diễn vô hồn. Đừng để mình trở thành những "mồ mả tô vôi", bên ngoài đẹp đẽ nhưng bên trong đầy xương khô và sự ô uế. Hãy xây dựng ngôi đền thờ tâm hồn, nơi Chúa Ngự trị thực sự, nơi tình yêu là luật lệ duy nhất và tối thượng.

Kết lại, Lời Chúa hôm nay là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ nhưng cũng đầy yêu thương. Chúa muốn phá đổ những bức tường ngăn cách mà con người dựng lên nhân danh tôn giáo để giam hãm nhau. Ngài muốn chúng ta bước ra khỏi sự an toàn giả tạo của lề luật để bước vào cuộc phiêu lưu của tình yêu. Đừng sợ bị đánh giá là "phạm luật" theo con mắt thế gian nếu hành động đó xuất phát từ lòng yêu thương chân thật và nhằm bảo vệ sự sống. Hãy can đảm sống như những người con tự do, những người biết rằng: "Yêu thương là chu toàn lề luật". Ước gì mỗi khi chúng ta tham dự Thánh Lễ, mỗi khi chúng ta quỳ gối cầu nguyện, hay mỗi khi chúng ta đưa tay giúp đỡ một người anh em, chúng ta không làm vì sợ hãi hay vì thói quen, nhưng làm với tất cả sự rung động của con tim đã được chạm đến bởi tình yêu vô biên của Đấng đã chết và sống lại để cho chúng ta được sống, và sống dồi dào. Xin Chúa giúp chúng ta luôn biết chọn Tình Yêu làm kim chỉ nam cho mọi hành động, để cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca tạ ơn không dứt dâng lên Thiên Chúa, Đấng là Chúa tể của ngày sa-bát và là Chúa tể của cõi lòng chúng ta. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

CHÚA GIÊ-SU LÀ CHÚA TỂ NGÀY SA-BÁT VÀ TIN MỪNG VỀ SỰ TỰ DO ĐÍCH THỰC

Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Mác-cô (2,23-28) mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vừa đời thường vừa căng thẳng giữa Đức Giê-su và những người Pha-ri-sêu. Bối cảnh diễn ra trên một cánh đồng lúa chín vàng vào ngày Sa-bát, khi các môn đệ của Đức Giê-su, vì đói, đã vô tình thực hiện một hành động bị coi là vi phạm luật pháp Do Thái giáo đương thời: bứt lúa. Sự kiện này không đơn thuần là một cuộc tranh luận về quy tắc ăn uống hay hành vi công cộng, mà nó chạm đến cốt lõi của niềm tin tôn giáo, ý nghĩa của lề luật và đặc biệt là quyền năng tối thượng của Con Thiên Chúa. Bài giảng này sẽ đưa chúng ta đi sâu vào từng lớp nghĩa của văn bản, từ bối cảnh lịch sử đến những áp dụng mục vụ thiết thực cho đời sống Kitô hữu hôm nay.

Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ tính chất khắt khe của ngày Sa-bát trong truyền thống Do Thái. Theo luật Mô-sê, ngày Sa-bát là ngày nghỉ thánh để tôn thờ Thiên Chúa và kỷ niệm việc Người nghỉ ngơi sau sáu ngày sáng tạo. Tuy nhiên, qua thời gian, các kinh sư đã thêm thắt hàng trăm quy định chi tiết để "rào dậu" lề luật, biến một ngày nghỉ ngơi hồng phúc thành một gánh nặng tâm lý và lề luật. Việc các môn đệ bứt vài bông lúa để ăn cho đỡ đói bị người Pha-ri-sêu quy kết vào tội "gặt hái" – một trong ba mươi chín loại công việc bị cấm ngặt trong ngày Sa-bát. Cái nhìn của người Pha-ri-sêu là cái nhìn của những người "canh chừng" để kết tội, họ dùng luật như một công cụ để kiểm soát và loại trừ hơn là để yêu thương.

Đức Giê-su đã đáp trả lời cáo buộc đó không phải bằng cách phủ nhận luật pháp, nhưng bằng cách đưa họ trở về với tinh thần của Kinh Thánh. Người nhắc lại sự kiện vua Đa-vít và các thuộc hạ khi bị đói đã vào nhà Chúa và ăn bánh tiến – loại bánh vốn chỉ dành riêng cho hàng tư tế. Đây là một lập luận đầy sức thuyết phục: Nếu một vị vua vĩ đại như Đa-vít, người được coi là mẫu mực của lòng đạo đức, đã đặt nhu cầu sống còn của con người lên trên quy định về tế tự, thì tại sao các môn đệ của Người lại không được phép làm điều tương tự? Qua đó, Đức Giê-su khẳng định rằng luật pháp không thể đứng trên lòng nhân ái và sự sống của con người. Thiên Chúa thiết lập luật lệ không phải để kìm hãm hay hành hạ con người, mà là để bảo vệ và thăng tiến phẩm giá nhân vị.

Câu nói mang tính đột phá và cách mạng nhất trong đoạn Tin Mừng này chính là: "Ngày Sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày Sa-bát". Đây là một sự đảo ngược hoàn toàn tư duy tôn giáo hình thức. Đức Giê-su tuyên bố một chân lý vĩnh cửu: Mọi định chế tôn giáo, mọi nghi lễ và luật lệ chỉ có giá trị khi chúng phục vụ cho ơn cứu độ và hạnh phúc của con người. Nếu luật lệ làm cho con người trở nên khô héo, thiếu lòng thương cảm hoặc xa lìa anh em, thì luật lệ đó đã đi ngược lại ý muốn của Đấng Lập Pháp. Thiên Chúa không cần sự tuân thủ máy móc, Người cần một trái tim biết yêu thương và rung động trước nỗi đau của đồng loại.

Đỉnh điểm của mạc khải nằm ở lời tuyên bố: "Con Người làm chủ luôn cả ngày Sa-bát". Với khẳng định này, Đức Giê-su tự đặt mình ngang hàng với Thiên Chúa – Đấng đã thiết lập ngày Sa-bát. Người không chỉ là một bậc thầy giải thích luật, mà Người chính là nguồn mạch của luật. Quyền làm chủ của Người mang lại một kỷ nguyên mới, nơi luật pháp được kiện toàn bởi tình yêu. Từ nay, ngày thứ bảy (Sa-bát) sẽ được chuyển hóa thành Ngày của Chúa (Chúa Nhật), ngày của sự phục sinh, của sự sống mới và tự do đích thực. Người mời gọi chúng ta thoát khỏi ách nô lệ của những hình thức đạo đức giả tạo để bước vào mối tương quan sống động với chính Người.

Về mặt chú giải Tin Mừng, chúng ta thấy thánh Mác-cô rất tinh tế khi đặt câu chuyện này ngay sau những tranh luận về việc ăn chay và rượu mới bình mới. Đức Giê-su chính là "rượu mới" không thể chứa trong những "bình cũ" là những tư duy hẹp hòi của Do Thái giáo thời bấy giờ. Hình ảnh "cánh đồng lúa" gợi nhớ đến sự quan phòng của Thiên Chúa dành cho dân Người trong hoang địa. Các môn đệ bứt lúa là hình ảnh của những con người nghèo khổ tìm kiếm sự sống nơi Đấng là Bánh Hằng Sống. Việc nhắc đến tên thượng tế A-bi-a-tha có thể là một chi tiết gây tranh luận về lịch sử (vì trong sách Sa-mu-en là tư tế A-hi-me-léc), nhưng mục đích của tác giả không phải là độ chính xác sử liệu mà là thẩm quyền thần học: Đức Giê-su có quyền giải thích lại truyền thống theo ý định cứu độ của Thiên Chúa.

Gợi ý mục vụ từ đoạn Tin Mừng này rất phong phú cho đời sống đạo hôm nay. Thứ nhất, chúng ta cần xét lại cách chúng ta giữ luật Chúa và luật Giáo hội. Việc đi lễ Chúa Nhật, giữ các giới răn có đang trở thành một nghĩa vụ nặng nề hay là một niềm vui vì được gặp gỡ Chúa? Đôi khi chúng ta quá chú trọng đến việc đi lễ cho đúng giờ, ăn mặc cho đẹp nhưng lại sẵn sàng buông lời cay nghiệt với người thân ngay sau khi ra khỏi nhà thờ. Đó chính là lối sống đạo "Pha-ri-sêu" hiện đại. Chúng ta cần ghi nhớ rằng mục đích của ngày Chúa Nhật là để nghỉ ngơi trong Chúa và thắt chặt tình thân ái với anh chị em. Một ngày Chúa Nhật đạo đức là ngày mà chúng ta dành thời gian cho gia đình, thăm viếng người bệnh và thực thi các việc bác ái.

Thứ hai, lời Chúa nhắc nhở chúng ta về thứ tự ưu tiên trong đời sống đức tin. Trong các giáo xứ, đôi khi chúng ta tranh cãi về các hình thức rước xách, trang trí, nghi lễ mà quên mất linh hồn của phụng vụ là sự bác ái. Cần phải đặt con người và nhu cầu tâm linh của họ lên hàng đầu. Một mục vụ đích thực là một mục vụ biết cảm thông với những hoàn cảnh đặc biệt: những người khô khan, những người ly dị tái hôn, những người tội lỗi. Chúng ta không được dùng luật Chúa như một thanh gươm để loại trừ họ, nhưng phải dùng nó như một chiếc cầu để dẫn họ trở về với lòng thương xót của Thiên Chúa. Chúa Giê-su đã bẻ gãy những hàng rào ngăn cách để mang lại ơn cứu độ cho mọi người.

Thứ ba, mỗi Kitô hữu được kêu gọi sống tinh thần tự do của con cái Thiên Chúa. Sự tự do này không phải là phóng túng hay muốn làm gì thì làm, mà là tự do để làm điều thiện, tự do để yêu thương mà không bị trói buộc bởi nỗi sợ hãi hay sự ích kỷ. Khi chúng ta để Chúa Giê-su làm chủ "ngày Sa-bát" của đời mình, nghĩa là để Người làm chủ mọi quyết định, mọi tư tưởng và hành động của chúng ta. Khi đó, luật pháp không còn là gánh nặng, mà là đường chỉ dẫn giúp chúng ta đi đúng hướng trên hành trình về nhà Cha. Chúng ta hãy tự hỏi: Chúa Giê-su có thực sự là chủ của đời tôi, hay tôi vẫn đang tôn thờ những "ngẫu tượng" của lề luật, thành tích và hình thức bên ngoài?

Cuối cùng, bài học từ cánh đồng lúa năm xưa vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Thế giới hôm nay đang rất cần những tâm hồn biết đặt giá trị con người lên trên lợi nhuận và quy trình. Trong một xã hội chạy theo hiệu suất, con người dễ dàng bị biến thành công cụ. Sứ điệp của Đức Giê-su về ngày Sa-bát nhắc nhở chúng ta phải biết dừng lại để nhìn thấy anh em mình đang đói khát – không chỉ đói cơm bánh mà còn đói sự thấu hiểu và tôn trọng. Ước mong sao mỗi khi cử hành ngày Chúa Nhật, chúng ta thực sự kinh nghiệm được sự hiện diện của Đấng làm chủ ngày ấy, để rồi sau đó, chúng ta ra đi mang theo hơi ấm của lòng thương xót đến với mọi ngõ ngách của cuộc đời, biến thế giới này thành một "cánh đồng" của tình yêu và sự sống.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa là Chúa tể ngày Sa-bát và là nguồn mạch mọi lề luật tình yêu. Xin cho chúng con biết yêu mến luật Chúa với trái tim của người con thảo, chứ không phải với tâm thế của một nô lệ. Xin dạy chúng con biết nhận ra nhu cầu của anh chị em xung quanh để sẵn sàng chia sẻ và cảm thông, vì Chúa đã dạy rằng lòng nhân từ quý hơn hy lễ. Xin cho chúng con mỗi ngày một tiến xa hơn trên con đường tự do đích thực, để chúng con xứng đáng là môn đệ của Chúa, Đấng đã đến không phải để hủy bỏ luật pháp nhưng để kiện toàn nó trong tình yêu viên mãn. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỨC GIÊ-SU LÀ CHÚA TỂ NGÀY SA-BÁT VÀ Ý NGHĨA CỦA LÒNG NHÂN TỪ

Trong hành trình rao giảng Tin Mừng tại miền Ga-li-lê, chúng ta bắt gặp một hình ảnh rất đỗi đời thường nhưng lại chứa đựng những xung đột sâu sắc về quan niệm tôn giáo: Đức Giê-su và các môn đệ đi băng qua một cánh đồng lúa vào ngày Sa-bát. Những bước chân của Thầy trò không chỉ dẫm lên cỏ cây mà còn đang bước đi trên ranh giới của những quy định luật pháp khắt khe thời bấy giờ. Hành động các môn đệ bứt những bông lúa để ăn khi đói không đơn thuần là một hành vi tìm kiếm thức ăn, mà đã trở thành ngòi nổ cho một cuộc tranh luận về bản chất của Lề Luật và tình thương giữa Đức Giê-su và những người Pha-ri-sêu.

Để hiểu sâu sắc cuộc đối thoại này, chúng ta cần nhìn vào bối cảnh luật Sa-bát trong Do Thái giáo. Ngày Sa-bát vốn là một quà tặng của Thiên Chúa, một ngày để con người nghỉ ngơi và kết hiệp với Đấng Tạo Hóa. Tuy nhiên, qua dòng thời gian, các kinh sư đã thêm thắt vào đó 39 điều cấm chi tiết, biến ngày hồng phúc thành một gánh nặng. Hành động "bứt lúa" bị họ quy kết vào tội "gặt", và việc "vò lúa" bị xem là "đập lúa". Những người Pha-ri-sêu, với đôi mắt rình rập, không nhìn thấy sự mệt mỏi hay cơn đói của các môn đệ, họ chỉ nhìn thấy những quy tắc bị vi phạm. Đây chính là bi kịch của một thứ tôn giáo hình thức, nơi mà luật lệ được đặt lên trên phẩm giá và nhu cầu sống còn của con người.

Đức Giê-su đã không trực tiếp tranh luận về việc các môn đệ có vi phạm luật hay không theo cách giải thích của người Pha-ri-sêu. Thay vào đó, Người dùng chính Kinh Thánh – vũ khí mà họ tự hào nhất – để phản bác. Người nhắc lại sự kiện vua Đa-vít, vị anh hùng dân tộc vĩ đại, trong lúc trốn chạy và bị đói, đã vào nhà Chúa và ăn bánh tiến (Bánh Thiết Diện). Theo luật Lê-vi, loại bánh này là thánh, chỉ dành riêng cho các tư tế. Thế nhưng, trong hoàn cảnh ngặt nghèo, sự sống của con người đã được ưu tiên hơn quy định về phụng tự. Bằng cách dẫn chứng này, Đức Giê-su khẳng định một chân lý: Thiên Chúa không bao giờ muốn luật lệ của Người trở thành rào cản ngăn chặn lòng nhân ái hoặc gây nguy hại cho sự sống.

Về mặt chú giải Tin Mừng, chi tiết về "thời thượng tế A-bi-a-tha" trong bản văn Marcô là một điểm thú vị cần lưu ý. Mặc dù trong sách Sa-mu-en quyển thứ nhất, người trao bánh cho Đa-vít là ông A-khi-me-léc (cha của A-bi-a-tha), nhưng việc Chúa Giê-su nhắc đến A-bi-a-tha mang một ý nghĩa thần học quan trọng. A-bi-a-tha là vị tư tế đã đồng hành cùng Đa-vít suốt thời gian gian khổ. Việc viện dẫn này cho thấy Đức Giê-su đang đặt mình vào vị thế của một "Đa-vít mới", và các môn đệ là những "thuộc hạ" của vị Vua đích thực. Người đang thiết lập một vương quốc mới, nơi mà sự hiện diện của Người thánh hóa mọi hành động và chuẩn chước cho những quy định cứng nhắc của quá khứ.

Sâu xa hơn, câu trả lời của Đức Giê-su chất vấn chúng ta về mục đích của mọi lề luật. Luật lệ được đặt ra là "vì con người", để bảo vệ quyền lợi, phẩm giá và hướng dẫn con người đến với Chúa. Khi luật lệ bị tách rời khỏi đức ái, nó trở thành một thứ ngẫu tượng độc ác. Những người Pha-ri-sêu đã quá mải mê bảo vệ sự "thánh thiêng" của ngày Sa-bát đến mức quên mất "Chúa của ngày Sa-bát" đang đứng ngay trước mặt họ. Họ yêu luật của Chúa hơn là yêu chính Thiên Chúa và anh chị em mình. Đây là một cơn cám dỗ kinh điển của mọi tín hữu trong mọi thời đại: lấy sự đạo đức hình thức để che đậy một trái tim thiếu vắng sự cảm thông.

Gợi ý mục vụ cho chúng ta ngày nay bắt đầu từ việc xét mình về cách chúng ta sống đạo. Trong giáo xứ hoặc cộng đoàn, chúng ta có đang quá khắt khe với những tiểu tiết mà quên đi nỗi đau của tha nhân không? Có đôi khi, một người anh em lỡ đến nhà thờ trễ vì bận chăm sóc người bệnh, hoặc một người lao động nghèo không thể giữ luật nghỉ việc ngày Chúa Nhật vì miếng cơm manh áo, chúng ta nhìn họ bằng ánh mắt phê phán hay bằng sự thấu hiểu của Đức Ki-tô? Mục vụ đích thực không phải là kiểm soát sự tuân thủ, mà là nâng đỡ sự yếu đuối. Chúng ta được gọi để trở thành những người "băng qua cánh đồng" cùng với Chúa, biết chia sẻ nỗi đói khát tâm linh và thể xác với người khác.

Trong các gia đình Ki-tô hữu, tinh thần của bài Tin Mừng này cần được áp dụng vào việc giáo dục đức tin. Thay vì ép buộc con cái tuân giữ các thực hành đạo đức như một nghĩa vụ nặng nề, cha mẹ cần giúp con cái hiểu rằng mỗi giờ lễ, mỗi lời kinh là một cuộc gặp gỡ tình yêu. Khi trẻ em thấy cha mẹ mình sẵn sàng gác lại những quy tắc cứng nhắc để ưu tiên cho lòng nhân hậu, chúng sẽ hiểu được dung mạo thật của Thiên Chúa. Thiên Chúa không phải là một quan tòa nghiêm khắc ngồi đếm những lỗi vi phạm, nhưng là một người cha luôn sẵn sàng ban "bánh tiến" – ban chính sự sống của mình – để nuôi dưỡng những đứa con đang đó đói lả trên đường đời.

Hơn nữa, thông điệp này thúc bách chúng ta phải có một cái nhìn mới về hoạt động bác ái. Không thể có một sự thờ phượng Chúa đúng nghĩa nếu chúng ta làm ngơ trước cơn đói của anh em mình. Ngày Sa-bát (hay ngày Chúa Nhật ngày nay) chỉ thực sự trọn vẹn khi nó dẫn ta đến việc thực thi đức ái. Việc "bứt lúa" của các môn đệ nhắc nhở chúng ta rằng, trong thế giới hôm nay, vẫn còn đó rất nhiều người đang "đói" – đói cơm bánh, đói tình thương, đói sự công bằng. Một mục vụ năng động là một mục vụ dám "băng qua" những định kiến, những hàng rào an toàn của bản thân để chạm đến những nhu cầu khẩn thiết nhất của con người.

Kết thúc bài suy niệm này, chúng ta được mời gọi nhìn ngắm chân dung Đức Giê-su – Đấng là Chủ tể ngày Sa-bát. Người là vị Thượng tế nhân lành, Đấng không đứng từ xa để phán xét, nhưng cùng đi với chúng ta trên mọi nẻo đường đời. Người dạy chúng ta rằng luật pháp hoàn hảo nhất chính là Luật Yêu Thương. Xin cho mỗi chúng ta biết học cùng Người, để trong mọi lựa chọn của cuộc sống, chúng ta luôn biết ưu tiên cho lòng thương xót, biết đặt con người ở vị trí trung tâm, và biết biến cuộc đời mình thành một "ngày nghỉ" thánh thiêng, nơi mọi người đều tìm thấy sự an nghỉ và no thỏa trong tình yêu của Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGÀY SA-BÁT VÌ CON NGƯỜI VÀ CHÚA TỂ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT

Lời Chúa mà chúng ta vừa lắng nghe không chỉ là một cuộc tranh luận giữa Đức Giêsu và những người biệt phái về luật lệ, mà còn là một mặc khải sâu sắc về trái tim của Thiên Chúa và phẩm giá của con người. Để hiểu thấu đáo bối cảnh này, chúng ta cần nhìn vào cánh đồng lúa mì vàng óng vào một ngày Sa-bát tĩnh lặng. Các môn đệ, trong cơn đói lả của những bước chân truyền giáo, đã đưa tay bứt vài bông lúa. Hành động này, trong mắt những người Pha-ri-sêu, không đơn thuần là ăn uống, mà bị quy kết là hành vi "gặt hái" – một trong ba mươi chín loại công việc bị cấm ngặt trong ngày nghỉ thánh. Từ một việc làm rất đỗi tự nhiên của bản năng sinh tồn, nó đã trở thành một vấn đề thần học và pháp lý gay gắt. Chúng ta thấy ở đây một sự tương phản mạnh mẽ: một bên là nhu cầu cấp thiết của sự sống, và một bên là sự cứng nhắc của các định chế tôn giáo đã bị xơ cứng qua thời gian.

Trong phần chú giải Tin Mừng, chúng ta cần lưu ý rằng Luật Sa-bát vốn được thiết lập như một món quà. Nguyên thủy, nó là dấu chỉ của sự tự do, nhắc nhớ dân Do Thái rằng họ không còn là nô lệ ở Ai Cập, họ có quyền được nghỉ ngơi và tôn thờ Thiên Chúa. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, các kinh sư đã bao phủ ngày này bằng một mạng lưới các quy tắc chằng chịt, khiến nó từ một "ngày của niềm vui" trở thành một "gánh nặng tâm lý". Đức Giêsu đã dùng chính lịch sử cứu độ để phản bác họ. Ngài dẫn chứng việc vua Đa-vít và các thuộc hạ đã ăn bánh tiến tại đền thờ khi đói bụng. Bánh tiến là vật thánh, chỉ dành riêng cho tư tế, nhưng trước cái đói của con người, luật nghi lễ phải nhường bước cho luật yêu thương. Đức Giêsu khẳng định một chân lý đảo ngược tư duy đương thời: "Ngày Sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày Sa-bát". Điều này có nghĩa là mọi lề luật, dù thánh thiêng đến đâu, cũng chỉ là phương tiện để phục vụ sự sống và hạnh phúc của con người, chứ không phải là một cái lồng để giam hãm hay một bản án để xét đoán.

Tiến sâu hơn vào ý nghĩa thần học, câu tuyên bố "Con Người làm chủ luôn cả ngày Sa-bát" là một lời khẳng định về thiên tính của Đức Giêsu. Ngài không chỉ là một bậc thầy giải thích luật, Ngài chính là Đấng lập pháp. Nếu Thiên Chúa nghỉ ngơi vào ngày thứ bảy sau khi sáng tạo, thì nay Đức Giêsu, Ngôi Lời nhập thể, đang thực hiện một cuộc sáng tạo mới thông qua lòng thương xót. Ngài thiết lập một trật tự ưu tiên mới: lòng nhân từ đứng trên hy lễ, con người đứng trên lề luật. Chú giải về danh hiệu "Con Người" ở đây còn cho thấy sự gần gũi của Thiên Chúa. Ngài không đứng từ xa để quan sát việc tuân giữ luật, nhưng Ngài bước đi giữa cánh đồng với những con người đói khát, chia sẻ nỗi đau và bảo vệ họ trước những lời cáo buộc. Chúa làm chủ ngày Sa-bát không phải để bãi bỏ nó, nhưng để trả lại cho nó linh hồn nguyên thủy: đó là ngày của sự giải phóng và gặp gỡ yêu thương giữa tạo vật và Đấng Tạo Hóa.

Về phương diện mục vụ, bài học này nhắc nhở những người làm công tác mục vụ và cộng đoàn tín hữu về nguy cơ của "bệnh hình thức". Đôi khi trong giáo xứ, chúng ta quá chú trọng đến việc thực hiện đúng các nghi thức, đúng quy trình tổ chức mà quên mất những anh chị em đang đau khổ hoặc có hoàn cảnh đặc biệt ngay bên cạnh. Gợi ý mục vụ ở đây là hãy đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi hoạt động giáo hội. Khi một người vì hoàn cảnh khó khăn mà không thể tuân giữ trọn vẹn một quy định nào đó, thái độ của chúng ta nên là sự cảm thông và nâng đỡ của Đức Giêsu, chứ không phải là cái nhìn soi mói của người Pha-ri-sêu. Chúng ta cần tự vấn: Những luật lệ trong cộng đoàn của tôi có đang giúp người ta đến gần Chúa hơn, hay đang tạo ra những rào cản ngăn cách họ khỏi lòng thương xót của Ngài? Ngày Chúa Nhật đối với người Kitô hữu hôm nay không nên chỉ là một nghĩa vụ đi lễ cho xong, mà phải là ngày thực thi bác ái, ngày phục hồi phẩm giá cho những ai đang mệt mỏi và gánh nặng.

Trong đời sống gia đình và cá nhân, lời dạy của Đức Giêsu mời gọi chúng ta sống đạo một cách tự do và trưởng thành. Sự tự do này không phải là phóng túng, mà là sự tự do của những người con cái Chúa, biết chọn lựa cái tốt nhất cho sự sống. Chúng ta được mời gọi nhìn lại cách mình đối xử với tha nhân. Có bao giờ chúng ta dùng "luật" để làm vũ khí tấn công người khác? Có bao giờ chúng ta nhân danh sự thánh thiện để khinh dể những người tội lỗi hoặc yếu đuối? Đức Giêsu đã chọn đứng về phía các môn đệ đang bị chỉ trích để dạy chúng ta rằng: Thiên Chúa luôn đứng về phía sự sống. Một đời sống đạo đức đích thực phải sinh ra hoa trái là sự bình an và bao dung. Nếu đức tin của chúng ta chỉ khiến chúng ta trở nên khắt khe và cứng cỏi hơn, thì có lẽ chúng ta đang đi ngược lại tinh thần của Tin Mừng.

Kết thúc bài suy niệm, chúng ta hãy cầu xin Chúa cho mỗi người chúng ta có được cái nhìn của Ngài – một cái nhìn xuyên thấu qua những hình thức bên ngoài để thấy được nhu cầu của con tim. Xin cho các nhà lãnh đạo trong Giáo hội luôn biết dùng quyền bính để phục vụ, dùng lề luật để cứu chữa thay vì trói buộc. Ước gì mỗi ngày Sa-bát trong đời ta, và mỗi ngày Chúa Nhật trong cộng đoàn, thực sự là một ngày của niềm vui, nơi con người được tôn trọng, được ăn bánh từ bàn tiệc của Chúa và được sưởi ấm bởi tình huynh đệ. Chúa làm chủ ngày Sa-bát, và Ngài cũng muốn làm chủ trái tim chúng ta, để biến nó từ một trái tim đá trở thành trái tim thịt mềm mại, biết rung cảm trước nỗi đói khổ của anh em mình trên mọi nẻo đường đời.

Lm. Anmai, CSsR
 

CON NGƯỜI LÀ CHỦ NGÀY SA-BÁT VÀ TỰ DO CỦA TÌNH YÊU

Trong hành trình rao giảng Tin Mừng tại miền Ga-li-lê, Chúa Giê-su và các môn đệ thường xuyên đối diện với những quy luật khắt khe của truyền thống Do Thái giáo thời bấy giờ. Đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô chúng ta suy niệm hôm nay mở ra một bối cảnh rất đời thường nhưng lại chứa đựng một cuộc tranh luận thần học sâu sắc về cốt lõi của lề luật. Đó là cảnh tượng Thầy trò đi băng qua cánh đồng lúa vào ngày Sa-bát, một ngày vốn được biệt riêng để thờ phượng Thiên Chúa và nghỉ ngơi tuyệt đối theo luật Mô-sê. Khi các môn đệ, vì đói bụng, đã bắt đầu bứt những bông lúa dọc đường, hành động này ngay lập tức lọt vào tầm mắt của những người Pha-ri-sêu – những người vốn được coi là "người canh gác lề luật". Đối với họ, việc bứt lúa bị coi là hành vi "gặt hái", một trong ba mươi chín hạng mục công việc bị cấm ngặt trong ngày Sa-bát. Câu hỏi họ đặt ra cho Chúa Giê-su không chỉ là một lời thắc mắc, mà là một lời cáo buộc trực diện về sự buông lỏng kỷ luật tôn giáo.

Chúa Giê-su không trực tiếp phủ nhận giá trị của luật Sa-bát, nhưng Người dùng chính Kinh Thánh – khí giới mà người Pha-ri-sêu tự hào nhất – để phản bác. Người nhắc lại sự kiện vua Đa-vít, trong cơn túng cực và đói khát, đã cùng thuộc hạ vào nhà Chúa và ăn bánh tiến – loại bánh vốn chỉ dành riêng cho tư tế. Bằng cách dẫn chứng này, Chúa Giê-su khẳng định một nguyên tắc ưu tiên tối thượng: sự sống và nhu cầu căn bản của con người vượt trên những quy định lễ nghi thuần túy. Nếu Đa-vít, vị vua vĩ đại nhất của dân Do Thái, được miễn trừ khỏi luật lệ để duy trì sự sống, thì các môn đệ của "Đấng vượt trội hơn Đa-vít" cũng hoàn toàn có quyền được hưởng sự khoan dung đó. Đây là một sự đảo lộn tư duy tôn giáo đầy táo bạo, chuyển từ cái nhìn nệ luật sang cái nhìn nhân bản và đầy lòng thương xót.

Điểm mấu chốt của bài giảng nằm ở lời tuyên bố mang tính cách mạng: "Ngày Sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày Sa-bát." Câu nói này của Chúa Giê-su định nghĩa lại mục đích của mọi lề luật trong Kitô giáo. Thiên Chúa ban lề luật không phải để trói buộc hay đè bẹp con người dưới sức nặng của những giáo điều cứng nhắc, nhưng là để phục vụ lợi ích, sự tự do và ơn cứu độ của con người. Luật pháp là phương tiện, còn con người là cùng đích. Ngày Sa-bát được lập ra để con người có thời gian nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe và hướng tâm hồn về Thiên Chúa trong niềm vui, chứ không phải để trở thành một "nhà tù tinh thần" nơi mỗi bước đi đều bị giám sát bởi nỗi sợ sai phạm.

Lời tuyên bố cuối cùng: "Con Người làm chủ luôn cả ngày Sa-bát" khẳng định thiên tính và uy quyền tuyệt đối của Chúa Giê-su. Người không chỉ là một vị ngôn sứ giải thích luật, mà Người chính là Đấng lập luật. Với tư cách là Con Thiên Chúa, Người có quyền thiết lập lại trật tự giá trị. Chúa Giê-su chính là "Ngày Sa-bát đích thực", nơi con người tìm thấy sự nghỉ ngơi cho tâm hồn. Khi chúng ta ở bên cạnh Người, chúng ta không còn bị nô lệ bởi những hình thức bề ngoài, mà được mời gọi bước vào mối tương quan yêu thương. Sự hiện diện của Chúa Giê-su biến mọi ngày thành ngày của Chúa, và mọi hành động yêu thương đều trở thành một hành vi thờ phượng đẹp lòng Ngài nhất.

Chú giải Tin Mừng về mặt văn hóa và lịch sử cho thấy bánh tiến (bánh diện đối) gồm mười hai ổ bánh tượng trưng cho mười hai chi tộc Ít-ra-en, được đặt trên bàn thờ mỗi tuần. Việc Chúa Giê-su nhắc đến Thượng tế A-bi-a-tha thay vì A-hi-me-léc (như trong sách Sa-mu-ên) có thể là một cách nhấn mạnh đến thời kỳ huy hoàng của vương triều Đa-vít và thẩm quyền tư tế gắn liền với Đấng Mê-si-a. Điều này cho thấy Chúa Giê-su đang thực hiện một cuộc xuất hành mới, dẫn đưa dân Chúa ra khỏi sự nô lệ của lề luật để tiến vào miền đất hứa của ân sủng. Những người Pha-ri-sêu đã quá chú trọng đến "chữ viết" mà quên đi "thần khí" của lề luật, họ yêu mến lề luật của Chúa hơn là yêu mến chính Chúa của lề luật.

Gợi ý mục vụ cho đời sống hôm nay mời gọi mỗi Kitô hữu tự vấn về cách chúng ta giữ đạo. Đôi khi chúng ta cũng rơi vào thái độ Pha-ri-sêu khi coi trọng việc đi lễ, giữ các kinh kệ như một nghĩa vụ hình thức nhưng lại thiếu lòng bác ái với anh chị em. Ngày Chúa Nhật (Ngày Sa-bát mới) không chỉ là ngày để đi nhà thờ, mà còn là ngày để thực thi lòng thương xót, thăm viếng người đau yếu, giúp đỡ kẻ nghèo hèn. Nếu việc giữ luật mà làm cho tâm hồn chúng ta trở nên khô cằn, xét đoán và thiếu bao dung, thì chúng ta đang đi ngược lại tinh thần của Chúa Giê-su. Chúng ta cần học cách ưu tiên con người hơn là công việc, ưu tiên tương quan hơn là những quy tắc cứng nhắc trong gia đình và cộng đoàn.

Sứ điệp của Chúa Giê-su cũng nhắc nhở các nhà lãnh đạo cộng đoàn và những người làm cha làm mẹ về cách áp dụng kỷ luật. Kỷ luật là cần thiết để thăng tiến, nhưng kỷ luật không có tình thương sẽ trở thành bạo lực tinh thần. Mỗi khi đặt ra một quy định, chúng ta cần hỏi: "Quy định này có giúp con người sống triển nở và hạnh phúc hơn không?". Hãy để lòng thương xót là kim chỉ nam cho mọi hành động. Khi chúng ta đặt Thiên Chúa và hạnh phúc của tha nhân làm trung tâm, chúng ta sẽ thấy rằng "gánh của Chúa thì êm ái và ách của Ngài thì nhẹ nhàng". Đó chính là sự tự do đích thực của con cái Thiên Chúa mà Chúa Giê-su muốn mang lại cho mỗi chúng ta.

Cuối cùng, chúng ta được mời gọi trở thành "người làm chủ ngày Sa-bát" trong chính cuộc đời mình bằng cách không để cho những lo âu cơm áo gạo tiền hay những áp lực xã hội cướp mất sự bình an nội tâm. Hãy dành thời gian để "nghỉ ngơi trong Chúa", để Người bồi dưỡng sức lực cho chúng ta qua Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể. Khi chúng ta biết dừng lại để bẻ bánh cuộc đời mình chia sẻ cho người khác như các môn đệ bứt lúa trên đồng, chúng ta đang làm cho vương quốc Thiên Chúa hiện diện ngay giữa thế gian này. Xin Chúa cho chúng ta luôn biết chọn lựa tình yêu làm luật sống tối thượng, để mỗi ngày sống của chúng ta đều là một ngày Sa-bát thánh thiện và tràn đầy niềm vui cứu độ.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỨC GIÊSU KITÔ: CHÚA TỂ NGÀY SA-BÁT VÀ Ý NGHĨA CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT

Trong hành trình rao giảng Tin Mừng tại miền Ga-li-lê, chúng ta thường xuyên bắt gặp những cuộc đối đầu đầy kịch tính giữa Đức Giê-su và những người biệt phái về việc tuân giữ Luật pháp. Đoạn Tin Mừng chúng ta suy niệm hôm nay không chỉ là một tranh luận về quy tắc tôn giáo, mà là một mặc khải về bản thể của Thiên Chúa và vị trí của con người trong chương trình cứu độ. Khi Đức Giê-su và các môn đệ đi băng qua cánh đồng lúa vào ngày Sa-bát, hành động bứt lúa của các ông đã trở thành ngòi nổ cho một cuộc tranh luận thần học sâu sắc. Người Pha-ri-sêu, với tư cách là những người bảo vệ nghiêm ngặt lề luật, đã nhìn thấy hành vi đó như một sự vi phạm trắng trợn điều răn thánh thiêng nhất của người Do Thái. Tuy nhiên, Đức Giê-su đã không dùng luật để đối đáp với luật theo cách máy móc; Người đã dùng lịch sử thánh và lòng thương xót để định nghĩa lại giá trị của sự sống và sự tự do của con cái Thiên Chúa.

Ngày Sa-bát trong truyền thống Israel không chỉ là một ngày nghỉ ngơi đơn thuần, mà là dấu chỉ của Giao ước giữa Thiên Chúa và dân Người. Đó là ngày kỷ niệm công trình sáng tạo của Thiên Chúa và việc Ngài đưa dân ra khỏi cảnh nô lệ Ai Cập. Đối với người Pha-ri-sêu, việc giữ ngày Sa-bát cực kỳ nghiêm ngặt là cách để duy trì bản sắc dân tộc và sự thánh khiết trước mặt Thiên Chúa. Họ đã chi tiết hóa luật thành hàng trăm điều cấm nhỏ nhặt, trong đó việc "gặt hái" (dù chỉ là bứt vài bông lúa để ăn cho đỡ đói) bị coi là lao động nặng nhọc. Sự cứng nhắc này vô tình đã biến ngày nghỉ ngơi và niềm vui thành một gánh nặng tâm lý và lề luật. Đức Giê-su xuất hiện như một làn gió mới, Người nhắc lại rằng luật lệ không phải là cùng đích, mà là phương tiện để đưa con người đến với Thiên Chúa và yêu thương nhau hơn.

Để bảo vệ các môn đệ, Đức Giê-su đã dẫn chứng câu chuyện về vua Đa-vít trong Sách Thánh. Đây là một lập luận đầy sức thuyết phục vì Đa-vít là vị vua vĩ đại nhất, là hình mẫu của người tôi tớ trung thành của Thiên Chúa. Khi Đa-vít và thuộc hạ bị đói, ông đã vào nhà Thiên Chúa và ăn bánh tiến – thứ bánh vốn chỉ dành riêng cho các tư tế. Hành động của Đa-vít cho thấy rằng trong cơn túng quẫn và nhu cầu thiết yếu của sự sống, các quy định mang tính lễ nghi có thể được nới lỏng. Đức Giê-su dùng tiền lệ này để khẳng định: Nếu Đa-vít được phép làm thế vì sự sống của thuộc hạ, thì các môn đệ của Người – những người đang đồng hành với Đấng là "Đa-vít mới" – cũng có quyền được ưu tiên cho nhu cầu căn bản nhất của con người là cơn đói.

Sự hiện diện của Đức Giê-su trên cánh đồng lúa hôm ấy chính là sự hiện diện của một Đấng làm chủ thời gian và không gian. Người không phá hủy lề luật, nhưng Người kiện toàn nó bằng tình yêu. Khi người Pha-ri-sêu hỏi "Tại sao họ làm điều không được phép?", họ đang nhìn bằng đôi mắt của thẩm phán. Còn Đức Giê-su, Người nhìn bằng đôi mắt của một người cha thấy con mình đang đói. Sự khác biệt giữa cái nhìn pháp lý và cái nhìn yêu thương chính là cốt lõi của bài giảng hôm nay. Thiên Chúa không bao giờ muốn con người phải hy sinh sự sống hoặc phẩm giá chỉ để phục vụ cho những hình thức lễ nghi trống rỗng. Lời khẳng định về việc vua Đa-vít ăn bánh tiến là một minh chứng rằng lòng thương xót luôn đứng trên lễ tế.

Trong bối cảnh Giáo hội và xã hội hôm nay, chúng ta thường dễ rơi vào thái độ của người Pha-ri-sêu. Chúng ta có thể rất sùng đạo, rất nghiêm túc trong các nghi lễ, nhưng lại thiếu đi sự thấu cảm trước nỗi đau và nhu cầu của anh chị em xung quanh. Chúng ta đôi khi dùng "Luật Chúa" hay "Luật Giáo hội" như một chiếc gậy để phán xét người khác thay vì dùng nó như một chiếc cầu để đưa họ về với lòng thương xót của Thiên Chúa. Bài học từ cánh đồng lúa năm xưa nhắc nhở chúng ta rằng, mọi hoạt động mục vụ, mọi quy tắc cộng đoàn phải luôn hướng tới ơn ích của con người. Một tôn giáo không biết xót thương những người nghèo khổ và đói khát là một tôn giáo đang dần xa rời tinh thần của Đức Kitô.

Đức Giê-su đã nhắc đến tên Thượng tế A-bi-a-tha để đặt câu chuyện vào một khung cảnh lịch sử và thẩm quyền tôn giáo cụ thể. Điều này cho thấy Người tôn trọng cấu trúc tôn giáo nhưng Người đòi hỏi một sự hiểu biết sâu xa hơn về ý định của Đấng Lập Luật. Bánh tiến trong Đền Thờ là vật thánh, nhưng sự sống của con người là "đền thờ di động" của Thiên Chúa. Thiên Chúa ngự trong tâm hồn con người hơn là trong những tấm bánh đặt trên bàn thờ nếu những tấm bánh đó bị tách rời khỏi đức ái. Việc các môn đệ bứt lúa là một hành động tự nhiên khi đói, và Đức Giê-su bảo vệ họ chính là bảo vệ quyền được sống, quyền được chăm sóc của những người đang hiến thân cho sứ vụ rao giảng Nước Trời.

Chúng ta cũng cần nhìn lại khái niệm "Ngày Sa-bát" trong đời sống hiện đại. Ngày nay, chúng ta không bị trói buộc bởi luật Sa-bát của Do Thái giáo, nhưng chúng ta lại đang nô lệ cho "luật của hiệu suất", "luật của lợi nhuận" và "luật của sự bận rộn". Chúng ta chạy đua với thời gian đến mức không còn chỗ cho Thiên Chúa và anh em. Ngày Chúa Nhật của chúng ta đôi khi cũng trở nên khô khan nếu nó chỉ là việc tham dự thánh lễ cho xong nghĩa vụ mà không có sự biến đổi trong trái tim. Đức Giê-su mời gọi chúng ta bước vào một "Ngày Sa-bát mới", nơi sự nghỉ ngơi đích thực được tìm thấy trong việc thực thi thánh ý Thiên Chúa và phục vụ tha nhân.

Gợi ý mục vụ cho các cộng đoàn xứ đạo hôm nay là hãy ưu tiên cho con người. Trong các buổi họp hành, trong việc tổ chức lễ hội hay các hội đoàn, chúng ta có đang đặt "con người" vào trung tâm hay chỉ quan tâm đến "công việc"? Nếu một người nghèo đến cửa nhà thờ khi chúng ta đang cử hành lễ, chúng ta sẽ đón tiếp họ hay xua đuổi họ vì sợ làm gián đoạn sự trang nghiêm? Đức Giê-su dạy chúng ta rằng sự trang nghiêm đích thực nhất của một buổi lễ chính là lòng nhân ái. Mục vụ không phải là quản trị một hệ thống, mà là chăm sóc những tâm hồn. Hãy để cho tinh thần của Chúa Nhật thấm đẫm vào sáu ngày còn lại trong tuần bằng những hành động sẻ chia "bánh" cho những người đang đói khổ về thể xác cũng như tinh thần.

Tóm lại, sứ điệp của Đức Giê-su trên cánh đồng lúa là một lời mời gọi trở về với cái cốt lõi của đạo: Yêu thương và Thương xót. Khi chúng ta ưu tiên cho sự sống và phẩm giá con người, chúng ta đang thực sự tôn vinh Thiên Chúa. Ước mong mỗi người chúng ta biết sống tự do trong tình yêu, để lề luật trở thành đôi cánh đưa ta bay cao trong đời sống tâm linh, chứ không phải là xiềng xích trói buộc trái tim trước nỗi đau của đồng loại.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHÚA CỦA NGÀY SA-BÁT VÀ TỰ DO CỦA CON CÁI THIÊN CHÚA: KHẢO LUẬN VỀ LUẬT LỆ VÀ TÌNH YÊU

Trong bối cảnh của hành trình rao giảng Tin Mừng, câu chuyện về Đức Giê-su và các môn đệ đi băng qua cánh đồng lúa vào ngày sa-bát không chỉ đơn thuần là một cuộc tranh luận về luật lệ tôn giáo đương thời, mà còn là một khoảnh khắc mặc khải quan trọng về bản chất của Thiên Chúa, về nhân học Ki-tô giáo và về ý nghĩa đích thực của sự thờ phượng, bởi lẽ khi chúng ta đọc lại đoạn Tin Mừng này, chúng ta không chỉ đang chứng kiến một vụ kiện tụng pháp lý giữa nhóm Pha-ri-sêu và Đức Giê-su, mà chúng ta đang đứng trước một cuộc cách mạng về tư tưởng tôn giáo, nơi lề luật được đặt lại đúng vị trí của nó dưới ánh sáng của lòng thương xót và phẩm giá con người. Bối cảnh của câu chuyện diễn ra giữa thiên nhiên, nơi cánh đồng lúa chín vàng, biểu tượng của sự quan phòng và nuôi dưỡng mà Thiên Chúa ban cho nhân loại, nhưng trớ trêu thay, chính tại nơi biểu lộ sự hào phóng của Thiên Chúa ấy, sự hẹp hòi của con người lại trỗi dậy thông qua cái nhìn soi mói và xét nét của những người Pha-ri-sêu, những người lẽ ra phải là kẻ dẫn đường thiêng liêng nhưng lại trở thành những cai ngục của lề luật, biến ngày nghỉ ngơi thánh thiêng thành một gánh nặng đè lên vai dân chúng.

Để hiểu thấu đáo chiều sâu của cuộc đối đầu này, chúng ta cần đi sâu vào phần chú giải tin mừng với bối cảnh văn hóa và luật pháp của người Do Thái thời bấy giờ, nơi mà ngày sa-bát không chỉ là một ngày nghỉ ngơi thông thường mà là dấu chỉ của giao ước, là nền tảng cốt lõi xác định căn tính của dân Chúa chọn; luật ngày sa-bát được quy định cực kỳ nghiêm ngặt, dựa trên giới răn thứ ba trong Thập Điều, nhưng qua thời gian, các kinh sư và người Pha-ri-sêu đã xây dựng thêm một hệ thống rào chắn dày đặc chung quanh luật này với mục đích bảo vệ sự thánh thiện của nó, dẫn đến việc hình thành 39 loại công việc bị cấm tuyệt đối trong ngày sa-bát, bao gồm gặt hái, đập lúa, xay bột và chuẩn bị thức ăn. Khi các môn đệ của Đức Giê-su, vì đói bụng sau những chặng đường dài rao giảng, đã đưa tay bứt lúa, vò trong tay và ăn, hành động này trong mắt người thường chỉ là một cử chỉ thỏa mãn nhu cầu sinh lý cơ bản, nhưng dưới lăng kính hiển vi của luật sĩ, nó bị phân tích thành nhiều tội danh: bứt lúa tương đương với hành vi gặt hái, vò lúa trong tay tương đương với hành vi đập lúa và xay xát, và thổi vỏ trấu đi tương đương với hành vi sàng sảy; như vậy, chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi và vì một nhu cầu cấp thiết, các môn đệ đã bị cáo buộc vi phạm hàng loạt quy định cấm kỵ, biến họ thành những kẻ xúc phạm ngày thánh trước mặt những người lãnh đạo tôn giáo. Tuy nhiên, điều đáng chú ý ở đây là luật Môi-sê trong sách Đệ Nhị Luật chương 23 câu 26 thực tế cho phép người đi đường được bứt bông lúa bằng tay để ăn nếu đói, miễn là không dùng lưỡi hái, nghĩa là hành động của các môn đệ không phải là trộm cắp, vấn đề duy nhất nằm ở chỗ họ đã làm điều đó vào ngày sa-bát, và chính tại điểm nút này, sự xung đột giữa "câu chữ của luật pháp" và "tinh thần của luật pháp" bùng nổ dữ dội.

Đức Giê-su, với tư cách là một bậc Thầy đầy khôn ngoan và cũng là Đấng có thẩm quyền tối cao, đã không sa đà vào việc tranh luận chi tiết về các tiểu tiết trong 39 điều cấm, mà Người nâng vấn đề lên một tầm cao thần học mới bằng cách viện dẫn một tiền lệ trong Kinh Thánh mà không ai trong số những người Pha-ri-sêu có thể chối cãi, đó là câu chuyện về vua Đa-vít được ghi lại trong sách Sa-mu-en quyển thứ nhất chương 21, khi Đa-vít và các thuộc hạ đang chạy trốn khỏi sự truy sát của vua Sa-un, họ đã đến Đền Thờ tại Nóp trong tình trạng đói lả và kiệt sức; tại đó, Đa-vít đã xin thầy thượng tế bánh để ăn, và vì không có bánh thường, thầy thượng tế đã trao cho ông bánh tiến, hay còn gọi là bánh dâng, loại bánh thánh chỉ dành riêng cho các tư tế được phép ăn sau khi đã dâng lên Thiên Chúa vào mỗi ngày sa-bát. Việc Đức Giê-su nhắc lại sự kiện này là một đòn giáng mạnh vào tư duy cứng nhắc của đối phương, bởi vì Đa-vít là vị vua vĩ đại nhất, là hình mẫu của người được xức dầu, mà nếu Đa-vít – vì nhu cầu bảo vệ sự sống – đã có thể vượt qua quy định nghi lễ để ăn bánh thánh mà không bị Kinh Thánh lên án, thì tại sao các môn đệ của Đấng Mê-si-a đang hiện diện ở đây lại bị kết án chỉ vì bứt vài bông lúa để duy trì sức lực cho sứ vụ Nước Trời? Qua đó, Đức Giê-su thiết lập một nguyên tắc chú giải luật pháp: luật nghi lễ phải nhường bước trước luật của sự sống, và lòng thương xót luôn trọng hơn hy lễ, hay nói cách khác, trong hệ thống giá trị của Thiên Chúa, sự sống con người là điều linh thiêng nhất, và mọi lề luật được đặt ra là để phục vụ, bảo vệ và thăng hoa sự sống đó chứ không phải để kìm hãm hay tiêu diệt nó. Chi tiết về thượng tế A-bi-a-tha trong câu trả lời của Đức Giê-su (dù về mặt lịch sử trong sách Sa-mu-en là A-hi-me-léc, cha của A-bi-a-tha) có thể được hiểu như một cách Đức Giê-su nhấn mạnh đến dòng dõi tư tế trọn vẹn, hoặc gợi nhắc đến thời kỳ mà A-bi-a-tha sau này trở thành thượng tế nổi tiếng gắn liền với triều đại Đa-vít, nhưng quan trọng hơn cả là ý nghĩa thần học: ngay cả những nhân vật cao trọng nhất trong lịch sử thánh cũng hiểu rằng, trước cơn đói và sự sống còn của con người, các quy tắc tế tự phải lùi lại.

Lời tuyên bố tiếp theo của Đức Giê-su: "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người, chứ không phải loài người cho ngày sa-bát" chính là chìa khóa vàng để mở ra toàn bộ ý nghĩa của đoạn Tin Mừng này cũng như toàn bộ thái độ sống đạo của người Ki-tô hữu, bởi lẽ đây là một sự đảo ngược hoàn toàn quan niệm của các kinh sư thời đó, những người cho rằng Israel được tạo ra để giữ ngày sa-bát và sự tồn tại của dân tộc phụ thuộc vào việc tuân giữ luật này; Đức Giê-su khẳng định lại trật tự sáng tạo ban đầu, nơi Thiên Chúa tạo dựng con người vào ngày thứ sáu như là đỉnh cao của công trình sáng tạo, và ngày sa-bát (ngày thứ bảy) được thiết lập như một món quà để con người được nghỉ ngơi, được giải phóng khỏi ách nô lệ của lao động khổ sai, và được tái tạo sức sống trong mối tương quan với Đấng Tạo Hóa. Ngày sa-bát, theo ý định nguyên thủy của Thiên Chúa, là ngày của tự do và hân hoan, ngày mà con người nhớ lại mình không phải là cỗ máy sản xuất, không phải là nô lệ của công việc hay vật chất, mà là hình ảnh của Thiên Chúa, có phẩm giá và có quyền được nghỉ ngơi thánh thiện; vì thế, khi người Pha-ri-sêu biến ngày này thành một danh sách dài những điều cấm đoán khiến con người lo sợ, căng thẳng và đói khát, họ đã phản bội lại chính ý định tốt lành của Thiên Chúa và biến món quà trở thành gánh nặng, biến phương tiện trở thành cứu cánh, và tệ hại hơn, họ đã hy sinh con người trên bàn thờ của lề luật. Câu kết luận đầy uy quyền "Bởi đó, Con Người làm chủ luôn cả ngày sa-bát" không chỉ là lời khẳng định về thần tính của Đức Giê-su – Đấng đồng bản thể với Thiên Chúa Cha, Đấng đã thiết lập ngày sa-bát từ thuở đời đời nên có quyền năng trên nó – mà còn là lời tuyên bố về kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của Nước Trời, nơi mà Đấng Mê-si-a hiện diện để giải phóng con người khỏi mọi ràng buộc vô lý, đưa lề luật trở về với cốt lõi của tình yêu thương.

Từ những phân tích chú giải sâu sắc trên, chúng ta bước sang phần gợi ý mục vụ và áp dụng thực hành cho đời sống đức tin của cộng đoàn hôm nay, bởi vì cơn cám dỗ trở thành những "Pha-ri-sêu thời đại mới" vẫn luôn rình rập trong tâm hồn mỗi người tín hữu và trong cách vận hành của các cộng đoàn giáo xứ. Điểm gợi ý mục vụ đầu tiên là sự cảnh tỉnh về chủ nghĩa lề luật và sự xét đoán, khi chúng ta rất dễ rơi vào tình trạng giữ đạo theo hình thức, soi mói lỗi lầm của người khác dựa trên những quy tắc cứng nhắc mà quên đi bối cảnh, hoàn cảnh khó khăn hay nỗi đau khổ mà họ đang gánh chịu; chúng ta có thể rất nghiêm ngặt trong việc giữ giờ lễ, đọc kinh, kiêng thịt, nhưng lại vô cảm trước người nghèo đang đói khổ ngay bên cạnh, hoặc khắt khe phê phán một người không đi lễ vì họ phải chăm sóc người thân bệnh nặng, giống như những người Pha-ri-sêu thấy các môn đệ đói mà không thương, chỉ thấy cái tay bứt lúa là phạm luật. Lời Chúa mời gọi chúng ta phải có "đôi mắt của Đức Giê-su", một đôi mắt nhìn thấu tâm can và nhu cầu của con người trước khi nhìn vào quy định, một trái tim biết rung cảm trước "cơn đói" của anh chị em mình – không chỉ là cơn đói lương thực mà còn là cơn đói tình thương, cơn đói sự cảm thông và cơn đói phẩm giá; trong mục vụ, điều này đòi hỏi các mục tử và những người làm công tác tông đồ phải luôn đặt con người làm trung tâm, biết linh hoạt áp dụng lề luật trong ánh sáng của lòng nhân ái, "cứu lấy sự sống" và "làm điều lành" luôn luôn là ưu tiên hàng đầu của bất kỳ lề luật nào trong Giáo hội.

Điểm gợi ý mục vụ thứ hai xoay quanh ý nghĩa của sự nghỉ ngơi và ngày Chúa Nhật trong thế giới hiện đại, một thế giới đang bị cuốn vào guồng quay điên cuồng của năng suất, lợi nhuận và tiêu thụ, nơi con người làm việc 24/7 và dường như không còn khả năng dừng lại; lời khẳng định "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người" trở thành một lời ngôn sứ đầy tính phản kháng văn hóa, nhắc nhở chúng ta rằng giá trị của chúng ta không nằm ở số tiền chúng ta kiếm được, chức vụ chúng ta nắm giữ hay khối lượng công việc chúng ta hoàn thành. Ngày Chúa Nhật (ngày sa-bát mới của Kitô giáo) phải thực sự là ngày được giải phóng: giải phóng khỏi điện thoại, email, công việc, lo toan, để chúng ta có thời gian nhìn lại khuôn mặt của người thân trong gia đình, để lắng nghe tiếng Chúa, và để tìm lại chính mình; nếu chúng ta đi lễ ngày Chúa Nhật chỉ vì sợ mắc tội trọng, sợ hỏa ngục, thì chúng ta đang giữ ngày sa-bát với tinh thần nô lệ của Cựu Ước, nhưng nếu chúng ta đến với Thánh Lễ vì niềm vui được gặp gỡ Chúa, vì nhu cầu được nuôi dưỡng tâm linh như các môn đệ cần lúa để ăn, thì đó mới là tinh thần tự do của con cái Thiên Chúa. Mục vụ về ngày Chúa Nhật cần giúp giáo dân tái khám phá niềm vui này, biến ngày lễ thành ngày hội của gia đình và cộng đoàn, chứ không chỉ là một giờ đồng hồ ngồi trong nhà thờ cho xong nghĩa vụ.

Cuối cùng, hình ảnh Bánh Tiến trong câu chuyện vua Đa-vít gợi mở cho chúng ta một suy tư sâu sắc về Bí tích Thánh Thể, nơi Đức Giê-su chính là tấm Bánh Trường Sinh, tấm bánh thánh thiện nhất nhưng đã tự bẻ ra để trao ban cho nhân loại đang đói khát; nếu như bánh tiến xưa kia chỉ dành cho tư tế, thì nay, nhờ Máu của Đức Giê-su, tất cả chúng ta – những người đã được rửa tội – đều trở thành vương quốc tư tế, được mời gọi đến bàn tiệc thánh để ăn và được sống. Thái độ của Đa-vít khi ăn bánh thánh là thái độ của kẻ nhận ra sự yếu đuối và lệ thuộc của mình vào Thiên Chúa, và đó cũng phải là thái độ của chúng ta khi rước lễ: không phải vì chúng ta xứng đáng hay vì chúng ta đã giữ trọn luật lệ nên được "trả công", mà vì chúng ta đói khát ân sủng, chúng ta cần Chúa để tiếp tục hành trình đức tin đầy chông gai giữa thế gian. Như vậy, bài Tin Mừng hôm nay là một bản tuyên ngôn hùng hồn về tình yêu của Thiên Chúa, Đấng không muốn chúng ta là những nô lệ khiếp sợ trước lề luật, mà muốn chúng ta là những người con tự do, biết dùng lề luật như nấc thang để vươn tới tình yêu, biết trân trọng ngày nghỉ ngơi như một hồng ân để sống trọn vẹn nhân phẩm của mình, và trên hết, biết nhận ra Đức Giê-su Kitô chính là Chúa tể của mọi lề luật, là nguồn mạch của lòng thương xót, Đấng luôn bênh vực chúng ta trước mọi sự cáo buộc và dẫn đưa chúng ta vào cánh đồng bát ngát của ân sủng Nước Trời.

Trong hành trình đức tin đó, chúng ta cũng cần nhìn lại cách chúng ta đối xử với chính bản thân mình, bởi đôi khi chính chúng ta lại là những người Pha-ri-sêu khắt khe nhất với bản thân, tự trói buộc mình vào những chuẩn mực hoàn hảo không tưởng, không cho phép mình được yếu đuối, được nghỉ ngơi hay được sai lầm; lời Chúa nhắc nhở rằng "Ngày sa-bát được tạo ra cho loài người", nghĩa là Thiên Chúa thấu hiểu giới hạn của xác phàm, Ngài biết chúng ta được làm từ bụi đất, nên Ngài ban cho chúng ta quyền được nghỉ, quyền được chăm sóc bản thân, quyền được chữa lành. Việc mục vụ chăm sóc bản thân (self-care) dưới ánh sáng Kitô giáo không phải là sự ích kỷ, mà là việc quản lý khôn ngoan đền thờ của Chúa Thánh Thần là thân xác và tâm hồn chúng ta; khi chúng ta biết trân trọng sự sống nơi chính mình, chúng ta mới có khả năng trân trọng và bảo vệ sự sống nơi người khác. Một cộng đoàn Kitô hữu trưởng thành là nơi mà người ta không nhìn nhau bằng ánh mắt dò xét xem ai giữ luật tốt hơn, ai đạo đức hơn, mà nhìn nhau bằng ánh mắt của người cùng chung một thân phận yếu đuối cần ơn Chúa, cùng chia sẻ "bánh tiến" của tình huynh đệ và cùng nâng đỡ nhau trên con đường về Nhà Cha.

Sự kiện các môn đệ bứt lúa ngày sa-bát còn mở ra một hướng suy tư về sự "phá vỡ" mang tính ngôn sứ, đôi khi trong dòng lịch sử Giáo hội và cả trong đời sống xã hội, có những quy tắc hay lề thói đã trở nên lỗi thời, không còn phục vụ cho sự sống hay công lý, thậm chí trở thành xiềng xích trói buộc con người; chính Chúa Giê-su qua hành động và lời dạy của Ngài đã cho thấy sự can đảm cần thiết để đặt lại vấn đề, để "phá vỡ" cái vỏ cứng nhắc bên ngoài nhằm bảo vệ hạt nhân sự thật và tình yêu bên trong. Điều này không cổ xúy cho sự vô kỷ luật hay nổi loạn tùy tiện, mà là lời mời gọi biện phân (discernment) liên tục dưới sự hướng dẫn của Thánh Thần: liệu cách chúng ta đang sống, cách giáo xứ đang tổ chức, cách hội đoàn đang hoạt động có thực sự "vì con người" và dẫn con người đến với Chúa, hay chỉ là để duy trì một trật tự an toàn nhưng thiếu sức sống? Đức Giê-su không hủy bỏ ngày sa-bát, Ngài hoàn thiện nó bằng cách trả lại cho nó ý nghĩa đích thực là ngày của hồng ân và giải thoát; cũng vậy, người Kitô hữu được mời gọi tuân giữ lề luật không phải bằng sự sợ hãi của nô lệ, mà bằng sự tự do và trách nhiệm của con cái, biết rằng "yêu thương là chu toàn lề luật".

Chúng ta hãy hình dung lại ánh mắt của Đức Giê-su khi Người nhìn các môn đệ đang ăn lúa: đó không phải là ánh mắt trừng phạt, mà là ánh mắt của người Mục Tử nhân lành vui mừng khi thấy đàn chiên được no đủ; và rồi ánh mắt ấy chuyển sang những người Pha-ri-sêu: một ánh mắt nghiêm nghị nhưng cũng đầy xót xa, mời gọi họ bước ra khỏi cái lồng chật hẹp của định kiến để hít thở bầu khí tự do của Thánh Thần. Mỗi khi chúng ta tham dự Thánh Lễ, mỗi khi chúng ta bước vào ngày Chúa Nhật, hãy nhớ rằng chúng ta đang bước vào "ngày của Chúa" – Đấng là Chủ tể ngày sa-bát, Đấng đã tuyên bố rằng lòng thương xót quan trọng hơn hy lễ, và Đấng vẫn đang tiếp tục bẻ bánh ra, không chỉ bánh mì vật chất mà là Bánh Thánh Thể, để nuôi dưỡng chúng ta trên hành trình băng qua những cánh đồng của cuộc đời, cho đến ngày chúng ta được nghỉ ngơi vĩnh viễn trong ngày sa-bát đời đời trên Thiên Quốc. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

TỰ DO CỦA CON THIÊN CHÚA VÀ TINH THẦN LUẬT SA-BÁT

Bối cảnh của đoạn Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến một không gian tưởng chừng như rất bình yên: một cánh đồng lúa vào ngày Sa-bát. Thế nhưng, trong cái tĩnh lặng của ngày nghỉ lễ ấy, một cuộc đối đầu tư tưởng gay gắt đã nổ ra giữa Đức Giê-su và những người Pha-ri-sêu. Sự kiện các môn đệ bứt lúa khi đi băng qua cánh đồng không đơn thuần là một hành động tìm kiếm thức ăn, mà nó đã trở thành "ngòi nổ" cho một cuộc tranh luận về bản chất của lề luật, về quyền tối thượng của Thiên Chúa và về phẩm giá của con người. Để hiểu thấu đáo ý nghĩa của bản văn này, chúng ta cần đặt mình vào thế giới quan của người Do Thái thời bấy giờ, nơi mà lề luật không chỉ là những quy tắc đạo đức mà còn là cột trụ duy trì bản sắc dân tộc và sự thánh thiêng của mối tương quan với Gia-vê Thiên Chúa.

Ngày Sa-bát đối với người Do Thái là quà tặng cao quý nhất, là dấu chỉ của giao ước. Tuy nhiên, qua thời gian, hệ thống luật lệ bao quanh ngày này đã trở nên chằng chịt với hàng ngàn tiểu tiết. Việc bứt lúa bị các kinh sư xếp vào loại "gặt hái", và hành động vò lúa trong tay bị coi là "đập lúa" – những công việc bị cấm ngặt trong ngày nghỉ. Những người Pha-ri-sêu, với sự nhiệt thành bảo vệ sự thánh khiết, đã nhìn thấy nơi hành động của các môn đệ một sự xúc phạm nặng nề đến lề luật. Họ đặt câu hỏi cho Đức Giê-su không phải để học hỏi, mà để chất vấn trách nhiệm của một vị Thầy trong việc giáo dục môn đệ. Đây là khởi điểm của một sự hiểu lầm căn bản: họ quá chú trọng vào "chữ viết" của lề luật mà quên đi "thần khí" của nó, họ tôn thờ ngày Sa-bát như một thực thể độc lập thay vì coi đó là phương tiện để con người đến gần Thiên Chúa hơn.

Đức Giê-su đã không đáp trả bằng cách tranh luận về các tiểu tiết của luật cấm. Ngài dẫn họ về lại với Thánh Kinh, về với kinh nghiệm của vua Đa-vít – một hình tượng tinh thần tối cao của Israel. Việc Đa-vít và các thuộc hạ ăn bánh tiến trong lúc đói khổ tại đền thờ Nô-vơ là một sự kiện mang tính đột phá. Bánh tiến vốn là vật thánh, chỉ dành riêng cho các tư tế theo luật Lê-vi. Tuy nhiên, trước cái đói và sự sống còn của con người, Đa-vít đã được phép sử dụng những gì thuộc về thánh thiêng nhất. Qua tiền lệ này, Đức Giê-su muốn khẳng định một chân lý: những quy định mang tính lễ nghi, dù quan trọng đến đâu, cũng phải nhường bước trước nhu cầu cấp thiết của sự sống con người. Thiên Chúa không thiết lập lề luật để giam hãm hay hành hạ con người, nhưng để phục vụ hạnh phúc của họ.

Sâu xa hơn, câu trả lời của Đức Giê-su chứa đựng một mặc khải về thần tính của Ngài. Khi nhắc đến thời thượng tế A-bi-a-tha và hành động của Đa-vít, Ngài ngầm định rằng nếu Đa-vít – một vị vua trần thế – có quyền ưu tiên cho sự sống, thì Ngài – Con Người và là Chúa của ngày Sa-bát – còn có quyền năng cao cả hơn thế. Ngài không phá hủy luật pháp, nhưng Ngài hoàn thiện nó bằng tình yêu. Những người Pha-ri-sêu nhìn thấy tội lỗi trong hành động bứt lúa, còn Đức Giê-su nhìn thấy cơn đói của các môn đệ. Họ nhìn thấy luật lệ bị vi phạm, còn Ngài nhìn thấy con người cần được chăm sóc. Đây là sự khác biệt giữa tôn giáo của hình thức và tôn giáo của lòng thương xót.

Về mặt văn bản, cụm từ "dưới thời thượng tế A-bi-a-tha" thường gây tranh luận vì trong Sách Sa-mu-ên quyển thứ nhất, người trao bánh cho Đa-vít là thượng tế A-hi-mê-léc, cha của A-bi-a-tha. Tuy nhiên, việc nhắc đến A-bi-a-tha có thể hiểu theo cách trình bày truyền thống của các kinh sư, tập trung vào nhân vật nổi tiếng hơn hoặc người có vai trò quan trọng trong triều đại Đa-vít sau này. Điểm mấu chốt không nằm ở sự chính xác của niên giám, mà ở nguyên tắc đạo đức: "Lòng nhân từ chứ không phải hy lễ". Bánh tiến (bánh trưng hiến) tượng trưng cho sự hiện diện của Thiên Chúa giữa mười hai chi tộc. Việc cho phép người đói ăn bánh ấy là minh chứng rằng Thiên Chúa muốn hiện diện trong sự no ấm của dân Ngài hơn là trong những lễ vật bất động trên bàn thờ.

Sự tự do mà Đức Giê-su mang lại không phải là sự phóng túng hay coi thường truyền thống. Đó là sự tự do của một người con biết rõ ý muốn của Cha mình. Luật Sa-bát được thiết lập để con người nghỉ ngơi sau sáu ngày lao động cực nhọc, để họ có thời gian chiêm ngưỡng công trình sáng tạo và tôn thờ Đấng Tạo Hóa. Khi biến ngày đó thành một gánh nặng với những quy tắc khắt khe, người ta đã biến "quà tặng" thành "xiềng xích". Đức Giê-su khôi phục lại ý nghĩa nguyên thủy của ngày Sa-bát: ngày của niềm vui, ngày của sự sống và ngày của lòng thương xót. Ngài mời gọi chúng ta vượt qua cái nhìn hạn hẹp của sự xét nét để tiến vào không gian của tình yêu tự hiến.

Trong đời sống mục vụ hiện nay, đoạn Tin Mừng này vẫn mang tính thời sự mãnh liệt. Có đôi khi, chúng ta quá chú trọng đến các quy tắc phụng vụ, các thủ tục hành chính giáo xứ hay những hình thức đạo đức bên ngoài mà vô tình bỏ quên những tâm hồn đang "đói" – đói sự ủi an, đói sự chấp nhận và đó đói lòng thương xót. Những người điều hành mục vụ cần tỉnh táo để không trở thành những "Pha-ri-sêu mới", những người sẵn sàng lên án người khác vì một vài sơ suất nhỏ trong nghi thức mà không thấy được nỗi đau hay hoàn cảnh ngặt nghèo của họ. Mục vụ phải là sự nối dài bàn tay của Đức Giê-su trên cánh đồng lúa, sẵn sàng băng qua những định kiến để đến với con người.

Gợi ý mục vụ: Thứ nhất, các giáo xứ nên tổ chức những buổi học hỏi Kinh Thánh để tín hữu hiểu rõ tinh thần của luật Chúa, tránh lối giữ đạo hình thức hoặc mê tín. Thứ hai, trong việc ban phát các bí tích, đặc biệt là bí tích Hòa giải và Xức dầu bệnh nhân, linh mục và những người giúp việc cần linh hoạt ưu tiên cho ích lợi tâm linh và sự sống của hối nhân hơn là những rào cản hành chính cứng nhắc. Thứ ba, cần thúc đẩy tinh thần "Sa-bát" trong gia đình: không chỉ là đi xem lễ cho xong nợ, mà là dành thời gian thật sự cho nhau, bứt đi những lo âu của cơm áo gạo tiền để bồi hoàn năng lượng yêu thương.

Chúng ta cũng được mời gọi xét mình về thái độ xét đoán. Người Pha-ri-sêu luôn rình rập để bắt lỗi. Trong cộng đồng, nếu chúng ta chỉ dùng "luật" để làm thước đo đạo đức của người khác mà không dùng "luân lý tình thương" để cảm thông, chúng ta đang đi ngược lại bước chân của Thầy Chí Thánh. Mỗi tín hữu cần học cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Đức Giê-su: một ánh mắt thấu cảm trước những thiếu thốn và yếu đuối của con người. Sự thánh thiện thực sự không nằm ở việc giữ luật trọn vẹn trong sự lạnh lùng, nhưng ở việc thực thi ý Chúa trong sự liên đới với anh chị em mình.

Cuối cùng, đoạn Tin Mừng khép lại bằng một lời khẳng định ngầm về quyền vương đế của Đức Giê-su. Ngài chính là Đền Thờ mới, là Bánh Trường Sinh đích thực. Nếu các thuộc hạ của Đa-vít được ăn bánh tiến mà không mắc tội, thì những ai đi theo Đức Giê-su và kết hiệp với Ngài cũng được dự phần vào sự tự do của Con Thiên Chúa. Mọi lề luật trong Hội Thánh phải quy hướng về Đức Ki-tô và lấy Ngài làm cùng đích. Khi chúng ta đặt Chúa làm tâm điểm, mọi quy tắc sẽ trở nên nhẹ nhàng, vì bấy giờ chúng ta không giữ luật để được cứu độ, nhưng chúng ta giữ luật vì đã được yêu thương và muốn đáp lại tình yêu đó bằng một đời sống ngay lành, bác ái.

Ước mong rằng mỗi khi chúng ta cử hành ngày Chúa Nhật – ngày Sa-bát mới của người Kitô hữu – chúng ta không chỉ nhớ đến việc nghỉ ngơi thân xác, mà còn thực hiện một cuộc "băng qua cánh đồng" của cuộc đời để đem lương thực thiêng liêng đến cho những người đang khao khát. Xin cho chúng ta luôn biết đặt con người ở vị trí ưu tiên, biết dùng lề luật như phương tiện để thăng tiến phẩm giá và sự sống, chứ không bao giờ dùng nó để làm rào cản ngăn cách con người đến với lòng nhân từ vô biên của Thiên Chúa. Đó chính là cách chúng ta tôn vinh Chúa của ngày Sa-bát một cách xứng hợp nhất trong thế giới hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: