Chia sẻ Lời Chúa ngày 22/1
- T5, 22/01/2026 - 07:39
- Lm Anmai, CSsR
TRƯỚC BIỂN HỒ BUỔI SÁNG
Lạy Chúa Giê-su,
khi bình minh vừa chạm vào nhịp thở của một ngày mới, con dừng lại trước sự hiện diện âm thầm của Chúa. Tin Mừng kể rằng Chúa lùi về phía Biển Hồ, không phải để trốn tránh con người, nhưng để cho con người có thể tìm đến Chúa bằng cả khát khao sâu thẳm của họ. Con nhận ra mình cũng đang đứng giữa đám đông ấy, mang theo những mệt mỏi, những ước mong chưa thành, những nỗi đau con chưa gọi tên được.
Lạy Chúa,
người ta từ khắp nơi kéo đến với Chúa: từ Ga-li-lê, Giu-đê, Giê-ru-sa-lem, từ bên kia sông Gio-đan, từ Tia và Xi-đôn. Con thấy hình ảnh của một thế giới rộng lớn, đầy khác biệt, nhưng cùng chung một nỗi khát: được chạm vào Chúa để được sống. Sáng nay, con cũng mang theo cả thế giới nhỏ bé của con đến trước mặt Ngài, với những lo toan rất đời thường, những áp lực con phải gánh, những yếu đuối con sợ người khác nhìn thấy.
Lạy Chúa,
đám đông chen lấn, xô đẩy, vì ai cũng muốn được sờ vào Chúa. Con chợt hiểu rằng con người không chỉ cần lời nói hay giáo huấn, mà cần một sự chạm đến thật sự: chạm đến nỗi đau, chạm đến niềm hy vọng, chạm đến phần sâu kín nhất của tâm hồn. Xin cho con đừng chỉ tìm Chúa vì những điều con muốn được chữa lành, nhưng còn vì chính Chúa, Đấng là nguồn sống của con.
Lạy Chúa,
Chúa đã chữa lành nhiều người, và những ai mang bệnh đều đổ xô đến với Ngài. Con nhận ra trong con cũng có những căn bệnh không ai thấy: sự nóng nảy, lòng ích kỷ, nỗi sợ hãi tương lai, sự chán nản trước những điều lặp đi lặp lại. Xin cho con đủ khiêm tốn để đặt tất cả trước mặt Chúa, không che giấu, không biện minh, không tự cứu mình bằng sức riêng.
Lạy Chúa,
ngay cả các thần ô uế cũng phải phủ phục và xưng nhận Chúa là Con Thiên Chúa. Thế nhưng, Chúa lại cấm họ không được tiết lộ Chúa là ai. Con hiểu rằng Chúa không tìm kiếm những lời tung hô ồn ào, mà tìm kiếm một tấm lòng tin âm thầm và trung tín. Xin cho con biết yêu Chúa không bằng lời nói lớn, mà bằng đời sống nhỏ bé mỗi ngày: bằng cách con làm việc, con đối xử với người khác, con chịu đựng và tha thứ.
Lạy Chúa Giê-su,
trước Biển Hồ của buổi sáng hôm nay, xin cho con học nơi Chúa sự lặng lẽ. Giữa những chen lấn của cuộc đời, xin cho con biết tìm một “chiếc thuyền nhỏ” để ở gần Chúa, để không bị cuốn đi bởi đám đông của lo âu, tham vọng và sợ hãi. Xin cho con biết bắt đầu ngày mới với một trái tim được chạm đến bởi Chúa, để con cũng trở nên dấu chỉ chữa lành cho những người con gặp gỡ.
Con xin phó thác ngày sống này trong tay Chúa.
Xin ở lại với con, và dẫn con đi trong bình an.
Lm. Anmai, CSsR
SỨC MẠNH CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ BƯỚC CHUYỂN MÌNH TỪ ĐÁM ĐÔNG THÀNH MÔN ĐỆ
Kính thưa quý ông bà và anh chị em, thưa cộng đoàn phụng vụ rất thân mến trong tình yêu của Chúa Giê-su Ki-tô, hôm nay chúng ta cùng nhau lắng nghe một đoạn Tin Mừng ngắn gọn theo thánh Mác-cô, nhưng lại mở ra một chân trời bao la về sứ vụ của Chúa Giê-su và bản chất của Giáo hội. Nếu như ở những chương trước, chúng ta thấy Chúa Giê-su giảng dạy trong hội đường, chữa lành cho từng cá nhân riêng lẻ như người bị quỷ ám hay bà mẹ vợ ông Phê-rô, thì trong bài Tin Mừng hôm nay, bối cảnh đã thay đổi hoàn toàn. Không gian trở nên mênh mông hơn tại bờ biển hồ Ga-li-lê, và đối tượng không còn là những nhóm nhỏ mà là một "đám đông lũ lượt" từ khắp tứ phương thiên hạ đổ về. Bức tranh mà thánh sử Mác-cô vẽ nên vừa hùng vĩ, vừa hỗn loạn, vừa chứa chan hy vọng nhưng cũng đầy rẫy những thách đố về mặt đức tin. Qua trang Tin Mừng này, Lời Chúa mời gọi chúng ta không chỉ dừng lại ở việc chiêm ngắm sự nổi tiếng của Chúa Giê-su, mà quan trọng hơn là soi rọi vào chính tâm hồn mình để xem chúng ta đang đứng ở đâu trong đám đông ấy, động cơ nào thúc đẩy chúng ta đến với Chúa, và làm thế nào để đức tin của chúng ta không bị cuốn trôi theo sự ồn ào của phong trào nhưng bén rễ sâu vào mầu nhiệm Nước Trời.
Điểm nhấn đầu tiên mà chúng ta cần suy ngẫm sâu sắc chính là sức hút phổ quát của Chúa Giê-su qua bản đồ địa lý mà thánh Mác-cô liệt kê. Thánh sử không ngẫu nhiên kể tên một loạt các địa danh: Ga-li-lê, Giu-đê, Giê-ru-sa-lem, xứ I-đu-mê, vùng bên kia sông Gio-đan, và vùng phụ cận hai thành Tia và Xi-đôn. Mỗi cái tên này đều mang một sức nặng lịch sử và thần học. Ga-li-lê là vùng đất phía Bắc, quê hương của Chúa, nơi dân chúng bị coi là quê mùa và pha tạp. Giu-đê và Giê-ru-sa-lem là miền Nam, trung tâm của sự chính thống tôn giáo, nơi có Đền Thờ và giới lãnh đạo Do Thái giáo luôn tự hào về sự tinh tuyền của mình. I-đu-mê nằm tít phía Nam, là vùng đất của con cháu Ê-sau, những người anh em nhưng cũng là kẻ thù truyền kiếp của dân Israel trong lịch sử Cựu Ước. Vùng bên kia sông Gio-đan hay còn gọi là Phê-rê và Thập Tỉnh, là nơi chịu ảnh hưởng nặng nề của văn hóa Hy Lạp. Còn Tia và Xi-đôn nằm ở phía Tây Bắc, là những thành phố cảng sầm uất của dân ngoại, nơi thờ ngẫu tượng mà người Do Thái đạo đức thường tránh xa để khỏi bị ô uế. Việc dân chúng từ tất cả những vùng này cùng đổ xô về phía Chúa Giê-su cho thấy một cuộc quy tụ chưa từng có.
Chúa Giê-su đứng đó, bên bờ biển hồ, như một thỏi nam châm khổng lồ hút lấy tất cả mọi mảnh đời, mọi số phận. Ngài đã phá vỡ mọi rào cản về biên giới lãnh thổ, về sắc tộc, về tôn giáo và về những định kiến xã hội. Trước sự hiện diện của Đấng Cứu Thế, ranh giới giữa người Do Thái và dân ngoại, giữa người đạo đức và kẻ tội lỗi, giữa bạn và thù dường như bị xóa nhòa. Tất cả họ đều có một điểm chung duy nhất: đó là nỗi đau khổ của phận người và niềm khao khát được chữa lành. Chi tiết này mạc khải cho chúng ta về tính cách hoàn vũ của ơn cứu độ. Thiên Chúa không còn là tài sản riêng của một dân tộc tuyển chọn, Ngài đã trở thành niềm hy vọng cho muôn dân. Khi con người ta đau đớn, khi bệnh tật giày vò, khi những bế tắc của cuộc sống ập đến, mọi sự phân biệt giả tạo đều sụp đổ, chỉ còn lại nỗi khát khao được chạm vào nguồn cội của sự sống. Chúa Giê-su đón nhận tất cả, Ngài không xua đuổi người I-đu-mê vì hiềm khích cũ, không từ chối người Tia và Xi-đôn vì họ là dân ngoại. Trái tim của Ngài rộng mở như biển hồ Ga-li-lê để đón nhận mọi dòng sông nhân loại chảy về.
Tuy nhiên, đi sâu vào tâm lý của đám đông, chúng ta nhận thấy một thực tế vừa đáng thương vừa đáng ngại. Thánh Mác-cô viết: "Họ đến với Người vì nghe biết những gì Người đã làm". Và: "Người đã chữa lành nhiều bệnh nhân, khiến tất cả những ai có bệnh cũng đổ xô đến để sờ vào Người". Động cơ chính yếu kéo họ đến với Chúa là những nhu cầu cấp thiết của thân xác. Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ được dùng để chỉ bệnh tật ở đây là mastigas, có nghĩa là "những đòn vọt" hay "những sự tra tấn". Người bệnh thời đó cảm thấy như mình đang bị tra tấn bởi số phận, bởi ma quỷ, hay bởi sự trừng phạt của Thiên Chúa. Họ đau đớn tột cùng và họ cần một lối thoát. Họ coi Chúa Giê-su như một vị lương y thần thông, một người làm phép lạ có thể giải quyết ngay lập tức nỗi đau của họ. Hành động "đổ xô đến", "chen lấn", "sờ vào" diễn tả một đức tin còn rất sơ khai, mang nặng tính vụ lợi và thậm chí pha chút mê tín. Họ muốn "chiếm hữu" quyền năng của Chúa hơn là muốn lắng nghe Lời Ngài. Họ muốn được khỏi bệnh hơn là muốn được tha tội và biến đổi đời sống. Đây là hình ảnh của một tôn giáo vụ lợi, nơi Thiên Chúa được xem như một phương tiện để phục vụ cho nhu cầu của con người, chứ không phải là Đích Điểm để con người tôn thờ và yêu mến.
Chúa Giê-su thấu hiểu nỗi đau của họ và Ngài chạnh lòng thương. Ngài vẫn chữa lành, vẫn ban ơn, bởi vì Ngài là Thiên Chúa của lòng thương xót. Ngài không dập tắt tim đèn còn khói, không bẻ gãy cây lau bị giập. Ngài chấp nhận xuất phát điểm thấp kém của đức tin họ. Nhưng Ngài không muốn họ dừng lại ở đó. Ngài nhìn thấy nguy cơ của sự cuồng nhiệt thiếu hiểu biết này. Nếu cứ để đám đông chen lấn, đè bẹp, họ sẽ biến Ngài thành một "thần tượng" vật lý, một cái máy ban phát phép lạ, và sứ vụ rao giảng Tin Mừng Nước Thiên Chúa sẽ bị lu mờ. Chính vì thế, Chúa Giê-su đã có một quyết định mang tính chiến lược và biểu tượng rất cao: "Người đã bảo các môn đệ dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ, để khỏi bị đám đông chen lấn".
Chiếc thuyền nhỏ (ploiarion) này không chỉ đơn thuần là một phương tiện an toàn. Nó mang một ý nghĩa thần học sâu sắc về "khoảng cách thánh thiêng". Chúa Giê-su cần tách mình ra khỏi sự va chạm xô bồ của đám đông một chút. Tại sao Đấng muốn "ở cùng" nhân loại (Em-ma-nu-en) lại cần tạo ra khoảng cách? Thưa, vì sự gần gũi về thể lý không đồng nghĩa với sự gần gũi về tâm linh. Đôi khi, để nhìn rõ một người, để hiểu thấu một vấn đề, và để lắng nghe một lời dạy dỗ, người ta cần một khoảng cách và một sự tĩnh lặng nhất định. Chiếc thuyền trở thành giảng đài, thành Tòa Giảng trên mặt nước. Từ chiếc thuyền đó, Chúa Giê-su không còn bị "sờ mó" một cách hỗn loạn, mà Ngài trở thành Đấng Giảng Dạy. Ngài muốn chuyển dịch sự chú ý của đám đông từ đôi tay quyền năng chữa bệnh sang đôi môi ban Lời Hằng Sống. Ngài muốn họ không chỉ nhận được ơn phần xác mà còn nhận được sự giải thoát phần hồn. Chiếc thuyền ấy cũng là hình ảnh tiên trưng của Giáo hội. Giáo hội sống giữa biển đời, phục vụ con người, nhưng Giáo hội cũng cần có một sự thánh thiêng, một sự tách biệt khỏi những trào lưu thế tục để có thể trung thành rao giảng sự thật. Giáo hội là con thuyền đưa Chúa Giê-su đến với nhân loại, nhưng cũng là nơi bảo vệ sự tinh tuyền của Lời Chúa khỏi bị bóp méo bởi thị hiếu của đám đông.
Một chi tiết khác đầy kịch tính và gây nhiều thắc mắc trong bài Tin Mừng hôm nay là phản ứng của các thần ô uế. Thánh Mác-cô thuật lại: "Còn các thần ô uế, hễ thấy Đức Giê-su, thì phủ phục trước mặt Người và kêu lên: Ông là Con Thiên Chúa!". Đây là một nghịch lý trớ trêu. Trong khi đám đông dân chúng còn đang lờ mờ chưa hiểu rõ Chúa là ai, trong khi các kinh sư và người Pha-ri-sêu coi Chúa là kẻ lộng ngôn, thì ma quỷ lại nhận biết căn tính của Ngài một cách chính xác nhất. Chúng là những nhà thần học xuất sắc nhưng lại là những tạo vật sa ngã. Chúng tuyên xưng "Ông là Con Thiên Chúa" – tước hiệu cao quý mà cả Tin Mừng Mác-cô hướng tới. Nhưng tại sao Chúa Giê-su lại "cấm ngặt chúng không được tiết lộ"? Tại sao Ngài không dùng lời chứng của chúng để khẳng định uy quyền của mình?
Câu trả lời nằm ở bản chất của đức tin và tình yêu. Ma quỷ có sự hiểu biết, nhưng chúng không có tình yêu và sự vâng phục. Thánh Gia-cô-bê tông đồ đã nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Cái "biết" của ma quỷ là cái biết chết chóc, cái biết trong sự thù hận. Chúng tuyên xưng danh Chúa không phải để tôn vinh Ngài, mà có thể để khống chế Ngài (theo quan niệm cổ xưa, biết tên của một vị thần là có quyền trên vị đó), hoặc để gây nhiễu loạn. Nếu dân chúng nghe ma quỷ tung hô Giê-su là Con Thiên Chúa, họ sẽ dễ dàng hiểu tước hiệu này theo nghĩa chính trị trần thế: một vị Vua Mê-si-a đầy quyền lực sẽ đánh đuổi quân Rô-ma, khôi phục vương quốc Israel. Đó là một sự hiểu lầm tai hại mà Chúa Giê-su luôn muốn tránh. Ngài là Con Thiên Chúa, nhưng là Con Thiên Chúa của Thập Giá, của sự tự hủy và phục vụ, chứ không phải của vinh quang thế gian. Đây chính là "Bí mật Thiên Sai" mà Chúa Giê-su gìn giữ. Ngài không muốn danh tính của mình được loan báo bởi "cha của sự gian dối". Ngài muốn được nhận biết và tuyên xưng bởi những tâm hồn đã được biến đổi bởi tình yêu, bởi những môn đệ đã cùng Ngài đi qua con đường Thập Giá. Sự im lặng mà Ngài áp đặt lên ma quỷ là để bảo vệ sự thật toàn vẹn về Ơn Cứu Độ, Ơn Cứu Độ không đến từ những phép lạ ồn ào hay quyền lực thống trị, mà đến từ sự hy sinh hiến mạng sống vì bạn hữu.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào bức tranh Tin Mừng hôm nay, chúng ta thấy bóng dáng của chính mình và của cộng đoàn giáo xứ chúng ta. Chúng ta cũng là những người từ khắp nơi "lũ lượt" tìm đến Chúa mỗi ngày Chúa Nhật. Nhưng chúng ta hãy can đảm tự vấn: Động cơ thực sự của tôi khi đến nhà thờ là gì? Tôi đến vì thói quen, vì sợ tội, vì muốn xin ơn buôn may bán đắt, xin ơn chữa lành bệnh tật, hay tôi đến vì tôi thực sự khao khát gặp gỡ Đức Ki-tô, Lời Hằng Sống? Có bao giờ đức tin của chúng ta chỉ dừng lại ở mức độ "sờ vào áo Chúa" để tìm sự an tâm tâm lý, giống như đám đông chen lấn năm xưa? Chúng ta có biến Chúa thành một "cái máy ATM ân sủng" để phục vụ cho những toan tính trần thế của mình không?
Chúa Giê-su không chê bỏ những nhu cầu chính đáng của chúng ta, nhưng Ngài mời gọi chúng ta trưởng thành hơn. Ngài muốn chúng ta bước lên "chiếc thuyền" của Ngài, tức là đi vào mối tương quan sâu sắc, lắng nghe và thấu hiểu thánh ý Ngài. Đức tin trưởng thành không phải là đức tin tìm kiếm phép lạ, mà là đức tin tìm kiếm Đấng làm phép lạ. Đức tin ấy không sụp đổ khi bệnh tật không thuyên giảm, không thất vọng khi lời cầu xin chưa được đáp ứng ngay, bởi vì đức tin ấy tin vào Tình Yêu và Sự Khôn Ngoan của Thiên Chúa hơn là tin vào ý muốn riêng của mình.
Bài học từ các thần ô uế cũng là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc cho chúng ta. Chúng ta có thể thuộc lòng kinh bổn, có thể thao thao bất tuyệt về thần học, về giáo lý, chúng ta có thể tuyên xưng "Lạy Chúa, Lạy Chúa" rất to trong nhà thờ. Nhưng nếu sự hiểu biết ấy không đi kèm với lòng mến, không dẫn đến hành động bác ái, yêu thương và khiêm nhường phục vụ, thì đức tin của chúng ta chẳng khác gì "đức tin" của ma quỷ. Sự hiểu biết về Thiên Chúa phải dẫn đến sự biến đổi con tim. Chúng ta không thể vừa tuyên xưng Chúa là Cha, vừa sống ghen ghét, hận thù anh em. Chúng ta không thể vừa rước Mình Thánh Chúa, vừa dửng dưng trước nỗi đau của người nghèo khổ. Chúa không cần những cái loa phóng thanh rao giảng về Ngài, Chúa cần những chứng nhân sống động họa lại hình ảnh Ngài bằng đời sống thánh thiện.
Từ những suy niệm trên, con xin gợi ý một vài thực hành sống cụ thể cho cộng đoàn chúng ta trong tuần lễ này, để Lời Chúa thực sự thấm nhập vào đời sống:
Thứ nhất, hãy tái khám phá ý nghĩa của việc "đến với Chúa". Trong tuần này, mỗi khi bước vào nhà thờ hoặc dành thời gian cầu nguyện tại gia đình, chúng ta hãy ý thức dừng lại một chút, tạo một "khoảng cách" với những lo toan cơm áo gạo tiền. Hãy xin Chúa thanh luyện ý định của chúng ta. Thay vì bắt đầu bằng một loạt các lời xin xỏ "Chúa cho con cái này, cái kia...", hãy bắt đầu bằng lời tạ ơn và lắng nghe. "Lạy Chúa, Chúa muốn nói gì với con hôm nay? Chúa muốn con thay đổi điều gì?". Hãy để Lời Chúa từ "chiếc thuyền" Tin Mừng vang vọng và soi rọi vào những góc khuất của tâm hồn chúng ta. Hãy chuyển từ thái độ "đòi hỏi" sang thái độ "người môn đệ lắng nghe".
Thứ hai, hãy trở thành "chiếc thuyền nhỏ" cho anh chị em mình. Xung quanh chúng ta, trong gia đình, nơi công sở, khu xóm, có biết bao người đang bị "bệnh tật" của cuộc đời giày vò: nỗi cô đơn, sự thất vọng, áp lực công việc, sự đổ vỡ trong các mối quan hệ. Họ cũng đang khao khát được chữa lành, được an ủi. Chúng ta có thể không làm được phép lạ chữa bệnh thể lý, nhưng chúng ta có thể làm được phép lạ của tình thương. Hãy dành thời gian lắng nghe họ, hãy nói một lời động viên, hãy trao một ánh mắt cảm thông, hãy giúp đỡ họ một cách cụ thể. Khi chúng ta cư xử với tha nhân bằng lòng bác ái, chúng ta đang trở thành "chiếc thuyền" đưa Chúa đến với họ, và đưa họ đến với Chúa. Đừng để sự vô cảm của chúng ta làm rào cản ngăn cách người khác đến với Lòng Thương Xót Chúa.
Thứ tư, hãy sống mầu nhiệm "Bí mật Thiên Sai" trong đời thường. Đó là sự khiêm tốn. Khi làm việc tông đồ, việc bác ái, hay phục vụ giáo xứ, chúng ta hãy tránh thói phô trương, tìm kiếm lời khen ngợi. Chúa Giê-su đã cấm ma quỷ tung hô Ngài vì Ngài không tìm vinh quang hư nát. Chúng ta cũng vậy, hãy làm việc thiện một cách âm thầm, "tay trái không biết việc tay phải làm". Đừng để danh vọng hay sự tự mãn len lỏi vào việc đạo đức. Một đời sống khiêm nhu, phục vụ âm thầm chính là lời tuyên xưng hùng hồn nhất rằng "Đức Giê-su là Con Thiên Chúa", Đấng đã đến để phục vụ chứ không phải để được phục vụ.
Cuối cùng, chúng ta hãy cầu nguyện cho những người chưa nhận biết Chúa, những người đang ở vùng "ngoại vi" như dân vùng Tia, Xi-đôn hay I-đu-mê năm xưa. Xin cho đời sống của mỗi Ki-tô hữu chúng ta có đủ sức hấp dẫn thánh thiện, đủ hương thơm bác ái để lôi cuốn họ về với nguồn mạch chân lý. Chúng ta không cần phải dùng những chiêu trò ồn ào để thu hút đám đông, nhưng bằng chính sự bình an và niềm vui đích thực toát ra từ những con người đã thực sự gặp gỡ và được Đức Ki-tô chạm đến.
Lạy Chúa Giê-su, Đấng đầy quyền năng và giàu lòng thương xót. Chúa thấy rõ đám đông nhân loại hôm nay vẫn đang lầm than, khốn khổ vì bệnh tật và tội lỗi. Xin Chúa thương chữa lành và ban bình an cho thế giới. Xin Chúa cũng thanh luyện đức tin của chúng con, giúp chúng con không chỉ chạy theo Chúa vì những phép lạ, nhưng biết ở lại với Chúa trên con thuyền Giáo hội để lắng nghe Lời Hằng Sống. Xin cho chúng con biết tuyên xưng Chúa không chỉ bằng môi miệng, mà bằng một đời sống đượm tình bác ái và sự vâng phục thánh ý Chúa trọn vẹn. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
SỨC HÚT CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ CON ĐƯỜNG ĐỨC TIN ĐÍCH THỰC
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe hôm nay mở ra một khung cảnh vừa hùng vĩ lại vừa hỗn loạn, vừa chứa chan hy vọng nhưng cũng đầy rẫy những thách đố về mặt thần học và đức tin. Chúng ta thấy Đức Giê-su không còn ở trong hội đường chật hẹp nữa, Ngài đã bước ra không gian mênh mông của biển hồ, và ở đó, một cơn sóng thần của nhân loại đang ập đến với Ngài. Không phải là những cơn sóng nước của biển Ga-li-lê, mà là những cơn sóng của khổ đau, bệnh tật và khao khát được chữa lành. Để hiểu thấu đáo được thông điệp Lời Chúa hôm nay và rút ra được những bài học thiết thực cho đời sống đạo của mỗi người, chúng ta cần đi chậm lại, len lỏi vào từng chi tiết, từng cử chỉ và từng lời nói trong đoạn văn ngắn ngủi nhưng súc tích này.
Trước hết, hãy nhìn vào bối cảnh địa lý và sự chuyển động của đám đông. Thánh Mác-cô thuật lại rằng Đức Giê-su cùng các môn đệ lui về phía biển hồ. Đây không phải là một cuộc trốn chạy, mà là một chiến lược truyền giáo mới. Biển hồ Ga-li-lê trở thành một thánh đường mở, nơi vòm trời là mái và mặt nước là sàn. Nhưng điều đáng kinh ngạc nằm ở danh sách những vùng đất mà dân chúng tuôn về. Thánh sử liệt kê rất chi tiết: từ Ga-li-lê, miền Giu-đê, Giê-ru-sa-lem, xứ I-đu-mê, vùng bên kia sông Gio-đan, và cả vùng phụ cận hai thành Tia và Xi-đôn. Tại sao Mác-cô lại mất công liệt kê tỉ mỉ như vậy? Đây không phải là một bản báo cáo dân số vô hồn, mà là một bản đồ thần học về ơn cứu độ. Ga-li-lê là quê hương của Chúa, nơi Ngài bắt đầu sứ vụ. Giu-đê và Giê-ru-sa-lem là trung tâm tôn giáo chính thống, nơi có Đền thờ và giới lãnh đạo Do Thái giáo. I-đu-mê nằm ở phía Nam, là vùng đất của con cháu Ê-sau, những người vốn có hiềm khích lịch sử với Israel. Vùng bên kia sông Gio-đan là vùng Thập Tỉnh mang đậm màu sắc văn hóa Hy Lạp. Và đặc biệt, Tia và Xi-đôn là những thành phố cảng phía Bắc, vùng đất của dân ngoại, nơi mà người Do Thái đạo đức thường tránh tiếp xúc để khỏi bị ô uế.
Như vậy, sự hiện diện của đám đông này vẽ nên một bức tranh hoàn vũ. Đức Giê-su đứng đó, tại trung tâm, như một thỏi nam châm khổng lồ hút lấy tất cả mọi mảnh đời, không phân biệt biên giới, chủng tộc, hay tôn giáo. Người Do Thái đến, người dân ngoại đến, người đạo đức đến, và cả những kẻ bị xem là thù địch cũng đến. Chi tiết này cho chúng ta thấy sức hút của Đức Giê-su không nằm ở một học thuyết chính trị hay một uy quyền quân sự, mà nằm ở "những gì Người đã làm", tức là lòng thương xót được cụ thể hóa qua quyền năng chữa lành. Thiên Chúa không còn là tài sản riêng của một dân tộc hay một nhóm người ưu tuyển nào, Ngài đã trở thành Đấng Cứu Độ của muôn dân. Tiếng lành đồn xa, và nỗi đau khổ của phận người thì không có biên giới. Khi con người ta đau đớn, khi bệnh tật giày vò, mọi rào cản về sắc tộc hay tôn giáo đều sụp đổ, chỉ còn lại nỗi khao khát được chạm vào Đấng có thể mang lại sự sống.
Tuy nhiên, chính trong sự "lũ lượt" và "đổ xô" ấy, nảy sinh một nguy cơ mà Chúa Giê-su đã nhìn thấy trước. Đó là sự cuồng nhiệt thiếu hiểu biết, là sự chen lấn xô đẩy có thể đè bẹp chính Đấng Ban Ơn. Câu Tin Mừng "Người đã bảo các môn đệ dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ, để khỏi bị đám đông chen lấn" chứa đựng một ý nghĩa sâu sắc. Chiếc thuyền nhỏ ấy, tiếng Hy Lạp gọi là ploiarion, không chỉ là một phương tiện an toàn, mà nó trở thành một giảng đài, một cathedra trên mặt nước. Chúa Giê-su cần một khoảng cách. Tại sao Đấng yêu thương nhân loại, Đấng muốn "ở cùng" con người, lại cần một khoảng cách? Thưa, vì sự gần gũi về thể lý không đồng nghĩa với sự gần gũi về tâm linh. Đám đông muốn "sờ" vào Ngài, muốn chiếm hữu quyền năng của Ngài để giải quyết nỗi đau thể xác tức thời. Họ coi Ngài như một kho thuốc thần kỳ hay một bùa chú linh nghiệm. Nếu Chúa Giê-su để họ chen lấn và đè bẹp mình, Ngài sẽ chỉ còn là một người làm phép lạ, một lương y phục vụ nhu cầu thế tục. Chiếc thuyền tạo ra một khoảng cách vật lý cần thiết để Ngài có thể cất tiếng nói. Khoảng cách ấy giúp đám đông không chỉ nhìn thấy phép lạ, mà còn phải lắng nghe Lời. Đức tin đích thực không dừng lại ở việc "chạm vào áo" để hết bệnh, mà là "lắng nghe Lời" để được biến đổi. Chiếc thuyền tách Ngài ra khỏi sự hỗn loạn của nhu cầu thể xác để Ngài có thể thiết lập lại trật tự của Nước Trời qua sự giảng dạy.
Chúng ta cũng cần chú ý đến từ ngữ mà thánh Mác-cô dùng để mô tả bệnh tật: "những ai có bệnh". Trong nguyên ngữ, từ này có nghĩa là "những kẻ bị đòn vọt" hay "những kẻ bị tra tấn" (mastigas). Bệnh tật trong quan niệm thời đó không chỉ là sự rối loạn sinh lý, mà được xem như một sự trừng phạt, một tai ương đè nặng lên kiếp người. Những người bệnh cảm thấy như mình đang bị tra tấn bởi số phận, bởi ma quỷ. Sự khao khát "sờ" vào Chúa Giê-su là sự khao khát được giải thoát khỏi sự tra tấn đó. Động tác "đổ xô đến để sờ vào Người" diễn tả một đức tin sơ khai, thô thiển nhưng mãnh liệt và chân thành. Nó là tiếng kêu cứu của bản năng sinh tồn. Chúa không chê bỏ điều đó, Ngài vẫn chữa lành, nhưng Ngài muốn nâng họ lên cao hơn. Ngài muốn họ chuyển từ việc tìm kiếm "bàn tay chữa bệnh" sang việc tìm kiếm "trái tim yêu thương" của Thiên Chúa.
Một chi tiết quan trọng khác, và có lẽ là chi tiết gây tò mò nhất trong bài Tin Mừng này, là phản ứng của các thần ô uế. "Hễ thấy Đức Giê-su, thì phủ phục trước mặt Người và kêu lên: Ông là Con Thiên Chúa!". Đây là một nghịch lý vĩ đại. Trong khi đám đông dân chúng, và thậm chí cả các môn đệ, vẫn còn lờ mờ chưa hiểu rõ Đức Giê-su là ai, thì ma quỷ lại biết rất rõ. Chúng là những nhà thần học xuất sắc nhất nhưng lại là những kẻ vô đạo nhất. Chúng tuyên xưng một tín điều hoàn toàn chính xác: "Ông là Con Thiên Chúa". Đây là tước hiệu cao quý nhất, tước hiệu mà sau này viên đại đội trưởng dưới chân thập giá mới thốt lên được. Vậy tại sao Chúa Giê-su lại "cấm ngặt chúng không được tiết lộ"? Phải chăng Ngài sợ bị lộ diện quá sớm? Hay Ngài không muốn nhận lời khen từ kẻ thù?
Vấn đề nằm ở chỗ: sự hiểu biết đúng đắn về Thiên Chúa không cứu được ma quỷ. Chúng có "đức tin" theo nghĩa là chúng biết sự thật, thánh Gia-cô-bê đã nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Nhưng cái "biết" của ma quỷ không đi kèm với tình yêu và sự vâng phục. Chúng tuyên xưng danh Ngài không phải để tôn vinh, mà có thể để khống chế (theo quan niệm cổ xưa, biết tên của một vị thần là có quyền trên vị đó), hoặc để gieo rắc sự hiểu lầm. Nếu dân chúng nghe ma quỷ tung hô Giê-su là Con Thiên Chúa, họ sẽ hiểu tước hiệu này theo nghĩa trần tục: một vị vua quyền năng, một đấng Messia giải phóng dân tộc bằng sức mạnh quân sự. Đó là một hình ảnh sai lệch về Thiên Chúa. Chúa Giê-su không muốn danh tính "Con Thiên Chúa" của mình được loan báo bởi ma quỷ, những kẻ đại diện cho sự dối trá và kiêu ngạo. Ngài cũng không muốn danh tính ấy được hiểu theo nghĩa vinh quang trần thế. Ngài là Con Thiên Chúa, nhưng là Con Thiên Chúa chịu đóng đinh, Con Thiên Chúa của lòng thương xót và tự hủy. "Bí mật Thiên Sai" (Messianic Secret) mà Chúa Giê-su gìn giữ ở đây là để bảo vệ mầu nhiệm Thập Giá. Chỉ khi Ngài treo trên Thập Giá, mầu nhiệm "Con Thiên Chúa" mới được mặc khải trọn vẹn nhất. Sự im lặng mà Ngài áp đặt lên ma quỷ là sự im lặng cần thiết để Lời của Thập Giá có thể vang lên đúng lúc.
Thưa anh chị em, nhìn vào bức tranh Tin Mừng sống động ấy, chúng ta thấy bóng dáng của chính mình và của Giáo hội hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thế giới cũng đầy rẫy những "bệnh nhân", những người bị "tra tấn" bởi đủ loại đau khổ: bệnh tật thể xác, áp lực tinh thần, sự đổ vỡ trong gia đình, sự cô đơn trong tâm hồn. Và Giáo hội, hay mỗi cộng đoàn giáo xứ chúng ta, cũng giống như chiếc thuyền nhỏ của Phê-rô, đang bồng bềnh giữa biển đời để Chúa Giê-su ngự và giảng dạy.
Bài học đầu tiên cho chúng ta là về bản chất của việc đến với Chúa. Chúng ta có giống đám đông năm xưa, đến với Chúa chỉ vì những nhu cầu thực dụng? Chúng ta "lũ lượt" đi lễ, "đổ xô" đi hành hương, chen lấn để xin nước thánh, xin ơn này ơn kia. Điều đó không xấu, Chúa vẫn chạnh lòng thương. Nhưng nếu đức tin của chúng ta chỉ dừng lại ở việc "sờ" vào Chúa để xin lợi lộc, để được may mắn, để khỏi bệnh, thì đó mới chỉ là đức tin của người buôn bán, chưa phải là đức tin của người môn đệ. Chúa Giê-su muốn chúng ta bước lên một bước cao hơn. Ngài cần một "khoảng cách" – đó là sự thinh lặng trong tâm hồn – để chúng ta không chỉ van xin mà còn biết lắng nghe. Đôi khi Chúa để cho những lời cầu xin của chúng ta dường như rơi vào im lặng, Ngài "lui về phía biển hồ", không phải để bỏ mặc, mà để mời gọi chúng ta đi theo Ngài sâu hơn, lắng nghe Ngài kỹ hơn. Chúng ta cần chuyển từ tư thế của người đi xin xỏ sang tư thế của người đi tìm kiếm Chân Lý và Tình Yêu.
Bài học thứ hai là về "chiếc thuyền" của cuộc đời. Chúa Giê-su đã xin các môn đệ "dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ". Chiếc thuyền đó là của các ông, là phương tiện kiếm sống của các ông, nhưng Chúa cần nó để làm bục giảng. Hôm nay, Chúa cũng đang hỏi mượn mỗi người chúng ta "chiếc thuyền" của mình. Đó có thể là công việc làm ăn, là gia đình, là khả năng, là thời gian của chúng ta. Chúng ta có sẵn sàng "dành sẵn" cho Chúa một không gian trong cuộc đời bận rộn của mình không? Hay chiếc thuyền đời mình đã chất đầy những lo toan, những ham muốn, những hàng hóa thế gian đến nỗi không còn chỗ cho Chúa đứng? Nếu không có Chúa trên thuyền, cuộc đời chúng ta chỉ là sự trôi dạt vô định giữa biển đời đầy sóng gió. Nhưng khi có Chúa, ngay cả chiếc thuyền nan nhỏ bé cũng trở thành nơi phát ra Lời Hằng Sống, nơi đem lại ơn cứu độ cho người khác. Hãy để Chúa dùng cuộc đời, công việc của chúng ta làm phương tiện để Ngài đến với những người xung quanh.
Bài học thứ ba, và có lẽ là bài học cảnh tỉnh sâu sắc nhất, đến từ thái độ của các thần ô uế. Chúng ta hãy tự vấn lương tâm: Tôi có biết Chúa không? Chắc chắn là có. Chúng ta thuộc làu kinh Tin Kính, chúng ta biết giáo lý, chúng ta biết luật Chúa. Chúng ta có thể thao thao bất tuyệt về thần học, về phụng vụ. Nhưng coi chừng, chúng ta có thể rơi vào tình trạng của ma quỷ: biết rất rõ Chúa là ai, nhưng không yêu mến và không vâng phục. Một đức tin chỉ nằm trong trí tuệ, chỉ nằm trên môi miệng mà không đi vào trái tim và hành động, là một đức tin chết, thậm chí là một đức tin nguy hiểm. Ma quỷ tuyên xưng "Ông là Con Thiên Chúa" nhưng chúng vẫn là ma quỷ vì chúng không có đức mến. Chúng ta gọi Chúa là "Cha", là "Chúa", nhưng chúng ta có sống như con cái, như tôi tớ của Ngài không? Hay chúng ta sống như những kẻ nổi loạn? Sự hiểu biết về giáo lý phải dẫn đến sự biến đổi con người. Đừng để mình trở thành những "chuyên gia về Thiên Chúa" nhưng lại là những "người lạ mặt" trong Nước Trời. Chúa không cần chúng ta quảng cáo về Ngài bằng những lời hô hào sáo rỗng hay những danh hiệu kêu to, Chúa cần chúng ta làm chứng về Ngài bằng sự vâng phục thầm lặng, bằng việc vác thập giá, và bằng tình yêu thương cụ thể dành cho tha nhân.
Gợi ý sống cho chúng ta trong tuần này là hãy tập tạo ra "chiếc thuyền nhỏ" cho riêng mình. Giữa dòng đời xô bồ, giữa những lo toan cơm áo gạo tiền đang chen lấn, đè bẹp tâm hồn, hãy dành ra một khoảng thời gian, một không gian tĩnh lặng – dù chỉ là 15 phút mỗi ngày – để tách mình ra khỏi đám đông. Trong sự tĩnh lặng đó, đừng vội vã xin xỏ, đừng vội vã "sờ" vào Chúa, mà hãy để Chúa nói. Hãy đọc một đoạn Tin Mừng, hãy suy ngẫm và hỏi Chúa: "Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì hôm nay? Chúa muốn con thay đổi điều gì?". Hãy để Lời Chúa vang lên từ chiếc thuyền tâm hồn bạn, trấn an những cơn sóng lòng và hướng dẫn bạn đi đúng đường.
Tiếp đến, hãy nhìn lại những người xung quanh chúng ta. Có biết bao người đang "lũ lượt" tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, đang quằn quại với những "căn bệnh" của tâm hồn. Chúng ta, với tư cách là Ki-tô hữu, chúng ta có phải là rào cản ngăn họ đến với Chúa, hay chúng ta là chiếc thuyền giúp Chúa đến được với họ? Đừng để thái độ sống thiếu bác ái, sự kiêu ngạo thiêng liêng hay lối sống phản chứng của chúng ta làm lu mờ hình ảnh của Thiên Chúa. Người ta đến với Chúa vì "nghe biết những gì Người đã làm". Vậy người ta có đến với Giáo hội, có đến với cộng đoàn chúng ta vì nhìn thấy những việc lành chúng ta làm không? Hay họ bỏ đi vì thấy chúng ta tranh giành, chia rẽ và sống giả hình? Sức hút của Chúa là lòng thương xót. Sức hút của người Ki-tô hữu cũng phải là lòng thương xót. Hãy chữa lành những vết thương của anh chị em mình bằng lời nói dịu dàng, bằng sự tha thứ, bằng sự giúp đỡ cụ thể. Khi đó, chúng ta không cần phải hét lên "Đây là Con Thiên Chúa", mà chính cuộc sống của chúng ta sẽ nhẹ nhàng chỉ cho người khác thấy: Thiên Chúa đang ở đây.
Cuối cùng, hãy suy gẫm về sự im lặng mà Chúa đòi hỏi. Trong một thế giới ồn ào, nơi ai cũng muốn khẳng định cái tôi, ai cũng muốn được nổi tiếng, được tung hô, Chúa Giê-su chọn con đường khiêm hạ và kín đáo. Ngài cấm ma quỷ tiết lộ danh tính, vì Ngài biết vinh quang thật sự không nằm ở lời ca tụng của đám đông hay sự kính sợ của ma quỷ, mà nằm ở sự vâng phục thánh ý Chúa Cha cho đến chết. Chúng ta hãy tập sống khiêm nhường, làm việc lành không cần kèn thổi, hy sinh không cần người biết, yêu thương không cần đền đáp. Đó là con đường của "Bí mật Thiên Sai", con đường dẫn đến vinh quang phục sinh đích thực.
Lạy Chúa Giê-su, Chúa là Đấng đầy quyền năng và giàu lòng thương xót. Xin cho chúng con, giữa những xô bồ của cuộc sống, biết tìm cho mình một khoảng lặng để gặp gỡ Chúa. Xin cho đức tin của chúng con không chỉ dừng lại ở sự sợ hãi hay vụ lợi, nhưng lớn lên thành tình yêu mến nồng nàn và sự vâng phục tín thác. Xin biến đổi chúng con thành những chiếc thuyền nhỏ, sẵn sàng để Chúa ngự và đem Chúa đến cho mọi người giữa biển đời mênh mông này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐI THEO ĐỨC KI-TÔ: TỪ SỰ HIẾU KỲ ĐẾN NIỀM TIN ĐÍCH THỰC
Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta đến một khung cảnh vừa náo nhiệt, vừa đầy kịch tính bên bờ Biển Hồ Ga-li-lê. Chúng ta thấy một hình ảnh Đức Giê-su thật gần gũi nhưng cũng thật uy quyền. Ngài không chỉ là một vị ngôn sứ giảng dạy, mà còn là trung tâm thu hút muôn dân từ khắp mọi miền. Tin Mừng ghi lại danh sách các địa danh: từ Ga-li-lê, Giu-đê, Giê-ru-sa-lem cho đến tận I-đu-mê và vùng bên kia sông Gio-đan. Điều này cho thấy sức hút của Chúa Giê-su đã vượt ra ngoài biên giới của một địa phương, nó trở thành một làn sóng lan tỏa mạnh mẽ. Tuy nhiên, đằng sau sự "lũ lượt" ấy, chúng ta cần dừng lại để tự hỏi: Họ đi tìm Chúa vì điều gì? Và chúng ta, những Kitô hữu của thế kỷ 21, chúng ta đang đứng ở đâu trong đám đông ấy?
Sự kiện đám đông chen lấn đến mức Chúa Giê-su phải bảo các môn đệ chuẩn bị một chiếc thuyền nhỏ để lánh ra xa một chút cho thấy một thực tế phũ phàng: người ta đến với Chúa vì nhu cầu hơn là vì lòng tin. Họ nghe biết những gì Ngài đã làm – đó là những phép lạ, là sự chữa lành, là những điều kỳ diệu mắt thấy tai nghe. Họ "đổ xô đến để sờ vào Người". Cái chạm ấy có thể mang tính đức tin, nhưng cũng có thể chỉ là một hành động mê tín hoặc sự bám víu tuyệt vọng vào một thế lực siêu nhiên để giải quyết những nỗi đau thể xác. Chúa Giê-su không xua đuổi họ, nhưng Ngài giữ một khoảng cách cần thiết trên chiếc thuyền. Khoảng cách ấy không phải là sự xa cách của trái tim, mà là một khoảng không gian để Lời Chúa được vang lên. Ngài muốn họ không chỉ sờ vào thân xác Ngài, mà phải chạm được vào Tin Mừng cứu độ mà Ngài mang đến.
Chúng ta thấy trong đoạn Tin Mừng này một sự tương phản kỳ lạ giữa đám đông và các thần ô uế. Trong khi đám đông còn đang mơ hồ về danh tính của Chúa Giê-su, chỉ coi Ngài như một "thầy thuốc cao tay", thì các thần ô uế lại nhận ra ngay lập tức: "Ông là Con Thiên Chúa!". Thế nhưng, sự tuyên xưng này không mang lại ơn cứu độ cho chúng, vì đó là sự tuyên xưng của nỗi sợ hãi và sự thù nghịch, chứ không phải của tình yêu. Chúa Giê-su "cấm ngặt" chúng tiết lộ danh tính của Ngài. Tại sao vậy? Bởi vì Ngài không muốn một sự tung hô dựa trên quyền lực áp đặt. Ngài muốn mầu nhiệm "Con Thiên Chúa" được mặc khải trọn vẹn qua con đường Thập Giá, qua sự khiêm hạ và phục vụ, chứ không phải qua những lời gào thét của ma quỷ hay sự cuồng nhiệt nhất thời của đám đông hiếu kỳ.
Nhìn vào đời sống đức tin của chúng ta hôm nay, bài học về "chiếc thuyền nhỏ" vẫn còn nguyên giá trị. Có đôi khi chúng ta cũng chen lấn, cũng chạy đến với Chúa chỉ khi cuộc đời gặp bão táp, khi bệnh tật bủa vây hoặc khi công việc làm ăn gặp trắc trở. Chúng ta muốn "sờ" vào Chúa để xin một phép lạ, để biến Ngài thành một công cụ giải quyết vấn đề cho mình. Nhưng Chúa vẫn mời gọi chúng ta bước lên thuyền với Ngài, để từ khoảng cách của sự tĩnh lặng, chúng ta nghe được tiếng Ngài gọi tên mình. Đi theo Chúa không phải là đi theo một thần tượng giải trí hay một vị thần ban tài lộc, mà là đi vào một tương quan thiết thân, nơi mà chúng ta nhận biết Ngài là Con Thiên Chúa ngay cả trong những lúc Ngài thinh lặng trước nỗi đau của chúng ta.
Gợi ý sống cho mỗi người chúng ta trong tuần này là hãy học cách "phân định" lại động lực theo Chúa của mình. Mỗi ngày, hãy dành ít phút trước Thánh Thể hoặc trong giờ kinh gia đình để tự hỏi: "Tôi tìm Chúa vì chính Chúa, hay tôi tìm Chúa vì những lợi lộc Chúa ban?". Đừng để đức tin của chúng ta dừng lại ở mức độ cảm xúc hay vụ lợi. Hãy học cách chạm vào Chúa qua Bí tích Thánh Thể và qua những anh chị em đau khổ chung quanh mình với một tình yêu chân thành. Khi chúng ta phục vụ một người bệnh, an ủi một người sầu khổ, chính là lúc chúng ta đang "sờ" vào Chúa một cách đích thực nhất, như đám đông năm xưa nhưng với một trái tim đã được biến đổi.
Sau cùng, lệnh cấm của Chúa Giê-su đối với các thần ô uế nhắc nhở chúng ta về "Bí mật Thiên Sai". Danh hiệu Con Thiên Chúa của Đức Giê-su chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với tình yêu tự hiến. Chúng ta không thể tuyên xưng Chúa là chủ đời mình mà lại sống ích kỷ và kiêu ngạo. Lời tuyên xưng đẹp lòng Chúa nhất không phải là những lời kinh dài dòng trên môi miệng, mà là một cuộc sống họa lại dung mạo của Người: hiền lành và khiêm nhường. Ước gì mỗi khi chúng ta thưa lên "Lạy Chúa, con tin", thì cuộc đời chúng ta cũng trở thành một minh chứng sống động cho tình thương của Thiên Chúa giữa thế gian đầy biến động này.
Lạy Chúa Giê-su, xin cho chúng con không chỉ là những kẻ đứng trong đám đông hiếu kỳ, nhưng là những môn đệ đích thực dám bước xuống thuyền, dám cùng Chúa đi qua những sóng gió cuộc đời. Xin chữa lành những vết thương tâm hồn để chúng con không chỉ xin Chúa "sờ" vào mình, mà còn biết mở lòng để Chúa biến đổi hoàn toàn con người chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỤNG CHẠM VÀO ĐỨC GIÊ-SU BẰNG ĐỨC TIN
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, thưa quý ông bà và anh chị em rất thân mến trong Chúa Giê-su Ki-tô, hôm nay chúng ta cùng nhau quy tụ nơi đây để cử hành mầu nhiệm Thánh Thể, để lắng nghe Lời Chúa và để được nuôi dưỡng bởi Bánh Hằng Sống. Bài Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe vang lên, họa lại một bức tranh vô cùng sống động, náo nhiệt và đầy sức hút về sứ vụ của Chúa Giê-su. Đó là một khung cảnh bên bờ biển hồ Ga-li-lê, nơi không còn là những cuộc gặp gỡ riêng tư, nhỏ lẻ nữa, mà là một biển người mênh mông từ khắp tứ phương thiên hạ đổ về. Đứng trước quang cảnh ấy, lòng chúng ta không khỏi dâng lên một niềm xúc động và tự hào vì thấy Thầy Giê-su của chúng ta được yêu mến và tìm kiếm nhiều đến thế. Tuy nhiên, Lời Chúa hôm nay không dừng lại ở việc mô tả sự thành công bề ngoài, mà dẫn chúng ta đi sâu vào một vấn đề cốt lõi của đời sống đạo, một vấn đề quyết định sự sống còn của linh hồn chúng ta: Đó là sự khác biệt giữa việc chen lấn để đụng chạm thể xác và việc đụng chạm vào Chúa bằng đức tin. Chủ đề "Đụng chạm vào Đức Giê-su bằng đức tin" sẽ là sợi chỉ đỏ xuyên suốt bài chia sẻ hôm nay, để chúng ta soi rọi lại chính thái độ của mình mỗi khi đến nhà thờ, mỗi khi rước lễ và mỗi khi đối diện với những biến cố của cuộc đời.
Trước hết, hãy cùng nhìn ngắm bối cảnh địa lý và nhân chủng học mà thánh Mác-cô đã liệt kê rất chi tiết. Dân chúng đến từ đâu? Từ Ga-li-lê, miền Giu-đê, Giê-ru-sa-lem, xứ I-đu-mê, vùng bên kia sông Gio-đan và vùng phụ cận hai thành Tia và Xi-đôn. Một danh sách dài và đa dạng. Ga-li-lê là quê hương của Chúa, nơi những người dân quê mộc mạc sinh sống. Giu-đê và Giê-ru-sa-lem là trung tâm tôn giáo, nơi có Đền Thờ và giới lãnh đạo Do Thái giáo. I-đu-mê là vùng đất của con cháu Ê-sau, vốn có lịch sử thù địch với Israel. Vùng bên kia sông Gio-đan là vùng Thập Tỉnh mang đậm văn hóa Hy Lạp. Còn Tia và Xi-đôn là vùng đất của dân ngoại, nơi bị coi là ô uế. Như vậy, đám đông vây quanh Chúa Giê-su là một hình ảnh thu nhỏ của nhân loại, không phân biệt biên giới, chủng tộc, tôn giáo hay đẳng cấp xã hội. Điều gì đã quy tụ họ lại? Điều gì đã xóa nhòa ranh giới giữa người Do Thái và dân ngoại, giữa người đạo đức và kẻ tội lỗi? Thưa, đó là nỗi đau khổ của phận người và tiếng lành đồn xa về "những gì Người đã làm".
Tin Mừng thuật lại: "Người đã chữa lành nhiều bệnh nhân, khiến tất cả những ai có bệnh cũng đổ xô đến để sờ vào Người". Trong nguyên ngữ, từ "bệnh" ở đây còn có nghĩa là những tai ương, những đòn vọt, những nỗi thống khổ đè nặng lên kiếp người. Họ đến với Chúa không phải vì họ đã hiểu thấu đáo giáo lý Nước Trời, cũng không phải vì họ muốn trở thành môn đệ vác thập giá. Họ đến vì họ đau. Họ đến vì họ cần một phép lạ. Họ đến vì bản năng sinh tồn thôi thúc họ tìm kiếm một đấng có quyền năng giải thoát họ khỏi bệnh tật. Và hành động "đổ xô đến để sờ vào Người" diễn tả một sự khao khát mãnh liệt, một sự hỗn loạn của nhu cầu được chạm vào nguồn năng lượng thần linh. Đối với họ, Chúa Giê-su lúc này giống như một "kho thuốc sống", một bùa hộ mệnh đầy quyền năng. Chỉ cần chạm vào là đủ, chỉ cần sờ được vào gấu áo Người là hy vọng được chữa lành.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào đám đông ấy, chúng ta thấy hình ảnh của chính mình. Có biết bao lần chúng ta tìm đến nhà thờ, đến các trung tâm hành hương, hay đến với các buổi cầu nguyện chữa lành với tâm thế y hệt đám đông năm xưa. Chúng ta mang theo những gánh nặng của bệnh tật, của nợ nần, của thất bại trong làm ăn, của rạn nứt trong gia đình. Chúng ta chen lấn, chúng ta xin khấn, chúng ta muốn "chạm" vào Chúa để Chúa giải quyết ngay lập tức những khó khăn hiện tại của mình. Điều đó không sai, và Chúa Giê-su – Đấng đầy lòng trắc ẩn – chưa bao giờ xua đuổi những người đau khổ tìm đến Ngài. Ngài vẫn chữa lành, vẫn ban ơn. Nhưng Lời Chúa hôm nay muốn cảnh tỉnh chúng ta: Đừng dừng lại ở đó. Đừng để đức tin của mình chỉ dừng lại ở mức độ "thỏa mãn nhu cầu".
Tại sao Chúa Giê-su lại bảo các môn đệ "dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ, để khỏi bị đám đông chen lấn"? Phải chăng Chúa sợ hãi? Không. Phải chăng Chúa chán ghét đám đông? Càng không. Chiếc thuyền nhỏ ấy tạo ra một khoảng cách vật lý cần thiết. Khoảng cách ấy giúp Chúa không bị đè bẹp bởi sự cuồng nhiệt thiếu hiểu biết. Nhưng quan trọng hơn, khoảng cách ấy biến chiếc thuyền thành một giảng đài. Chúa muốn tách mình ra khỏi sự va chạm thể xác hỗn độn để thiết lập một sự kết nối khác sâu sắc hơn: sự kết nối qua Lời Giảng Dạy. Chúa muốn họ không chỉ "sờ" vào Ngài bằng tay, mà phải "nghe" Ngài bằng tai và "hiểu" Ngài bằng tim. Nếu chỉ chen lấn để sờ, họ chỉ nhận được ơn phần xác. Nhưng nếu họ lắng nghe Lời Ngài, họ sẽ nhận được ơn cứu độ phần hồn. Sự chữa lành thể xác chỉ là dấu chỉ, là bước khởi đầu để dẫn đến một sự chữa lành toàn diện hơn: chữa lành mối tương quan giữa con người với Thiên Chúa.
Như phần suy niệm mà chúng ta đã nghe: "Đôi khi nhiều người Do Thái muốn được đụng chạm vào Chúa chỉ nhằm thỏa mãn được những khao khát hiện tại là được khỏi bệnh. Nhưng sự thỏa mãn này chưa giúp nhiều cho sự tăng trưởng đức tin của họ vào con người và sứ mạng của Đức Giê-su". Thực tế lịch sử đã chứng minh điều này một cách đau xót. Chính những đám đông lũ lượt đi theo Chúa ở Ga-li-lê, được ăn bánh hóa nhiều, được chữa lành bệnh tật, sau này lại vắng bóng trong cuộc thương khó. Khi Chúa Giê-su bị bắt, bị đánh đòn và vác thập giá, họ ở đâu? Tại sao họ không đến "chen lấn" để sờ vào Ngài lúc Ngài cần sự ủi an nhất? Tại sao họ lại để Ngài cô đơn trên đồi Golgotha? Câu trả lời là vì đức tin của họ được xây dựng trên nền tảng của lợi ích cá nhân. Họ tin vào một Đấng làm phép lạ phục vụ họ, chứ họ chưa tin vào một Đấng Mê-si-a chịu đau khổ để cứu chuộc họ. Khi Chúa không còn làm phép lạ, khi Chúa trở nên yếu đuối và bị sỉ nhục, đức tin vụ lợi của họ sụp đổ. Sự cứng lòng tin ấy chính là lý do khiến Chúa phải chịu chết và Phục sinh, như một dấu chỉ vĩ đại nhất để đánh thức họ.
Vậy, thế nào là đụng chạm vào Chúa bằng đức tin? Lời Chúa gợi nhớ cho chúng ta về hình ảnh người phụ nữ bị băng huyết (x. Mc 5, 25-34). Bà cũng chen lấn trong đám đông, bà cũng sờ vào áo Chúa. Nhưng Chúa Giê-su cảm nhận được một sự khác biệt hoàn toàn. Hàng trăm người va chạm vào Chúa, xô đẩy Chúa, nhưng Chúa không hỏi "Ai đụng vào Ta?". Chỉ khi người phụ nữ ấy chạm vào, Chúa mới dừng lại và hỏi câu đó. Tại sao? Vì cái chạm của bà là cái chạm của Đức Tin. Bà tin rằng "Tôi chỉ cần sờ vào áo Người thôi là sẽ được cứu". Cái chạm ấy không chỉ là sự tiếp xúc của da thịt, mà là sự tiếp xúc của hai tâm hồn. Một dòng năng lượng chữa lành đã tuôn trào từ Trái Tim Chúa sang trái tim bà, không phải vì bà may mắn đứng gần, mà vì lòng tin của bà đã mở toang cánh cửa ân sủng. Chúa Giê-su đã xác nhận: "Này con, đức tin của con đã cứu con".
Thưa anh chị em, ngày hôm nay, chúng ta không còn cơ hội để chen lấn và sờ vào gấu áo Chúa Giê-su bằng xương bằng thịt như dân chúng xứ Ga-li-lê năm xưa. Nhưng chúng ta có một cơ hội còn tuyệt vời hơn, cao cả hơn gấp bội phần. Đó là Bí tích Thánh Thể. Trong mỗi Thánh lễ, khi chúng ta tiến lên rước lễ, chúng ta không chỉ sờ vào áo Chúa, mà chúng ta đón nhận chính Mình và Máu Thánh Ngài vào trong cơ thể mình. Chúng ta được hòa tan trong Ngài và Ngài ở lại trong chúng ta. Đây là sự đụng chạm mật thiết nhất, linh thiêng nhất mà con người có thể kinh nghiệm được trên trần gian này. Thế nhưng, câu hỏi đặt ra là: Chúng ta đang rước Chúa với tâm thế nào?
Có bao giờ chúng ta rước lễ như một thói quen vô thức? Chúng ta xếp hàng đi lên, miệng mở ra nhận Bánh Thánh, nhưng lòng trí thì đang lơ lửng ở đâu đó, đang toan tính chuyện cơm áo gạo tiền, hay đang xét đoán người xung quanh? Nếu rước lễ mà không có lòng tin, không có lòng mến, không có sự khao khát kết hiệp, thì sự "đụng chạm" ấy trở nên vô nghĩa, thậm chí là xúc phạm đến Thánh Thể. Chúng ta có thể trở thành giống như đám đông chen lấn Chúa, xô đẩy Chúa, nhưng chẳng nhận được sức sống thần linh nào từ Ngài, bởi vì cánh cửa tâm hồn chúng ta đã đóng kín. "Đụng chạm vào Chúa Giê-su với đôi bàn tay con người là chưa đủ nhưng cần phải chạm vào Người với Đức tin". Lời nhắc nhở này thật thấm thía. Đối với người tin, giây phút rước lễ là giây phút thiên đàng tại thế. Khi ấy, họ ý thức rằng mình đang cưu mang Đấng Tạo Hóa, Đấng Cứu Độ. Họ rùng mình thánh thiện vì biết mình tội lỗi mà được Chúa đoái thương ngự vào. Chính đức tin ấy biến đổi tấm Bánh nhỏ bé thành lương thực trường sinh, biến đổi con người tội lỗi thành đền thờ của Chúa Thánh Thần.
Hơn nữa, bài Tin Mừng còn cho chúng ta thấy phản ứng của các thần ô uế. "Hễ thấy Đức Giê-su, thì phủ phục trước mặt Người và kêu lên: Ông là Con Thiên Chúa!". Đây là một chi tiết đầy nghịch lý. Ma quỷ nhận biết Chúa Giê-su rõ hơn ai hết. Chúng tuyên xưng danh tính của Ngài một cách chính xác về mặt thần học: "Con Thiên Chúa". Nhưng Chúa Giê-su lại "cấm ngặt chúng không được tiết lộ". Tại sao? Tại sao Chúa không dùng lời chứng của ma quỷ để quảng bá cho sứ vụ của mình? Thưa, bởi vì sự hiểu biết của ma quỷ là sự hiểu biết không có tình yêu. Chúng biết Chúa là ai, nhưng chúng không yêu mến Ngài và không vâng phục Ngài. Lời tuyên xưng của chúng rỗng tuếch, thậm chí có thể gây hiểu lầm cho dân chúng về một Đấng Mê-si-a quyền lực trần thế. Chúa Giê-su không cần sự quảng cáo của sự dữ. Ngài muốn được nhận biết qua con đường của Thập Giá, con đường của tình yêu tự hiến, chứ không phải qua những danh hiệu hào nhoáng nhưng sáo rỗng.
Điều này cảnh tỉnh chúng ta: Đức tin không chỉ là sự hiểu biết giáo lý. Chúng ta có thể thuộc lòng Kinh Tin Kính, có thể thao thao bất tuyệt về thần học, nhưng nếu chúng ta không có tình yêu mến Chúa và thực hành Lời Chúa, thì đức tin của chúng ta chẳng khác gì "đức tin" của ma quỷ. Thánh Gia-cô-bê đã nói rất thẳng thắn: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Sự đụng chạm đích thực vào Chúa Giê-su phải dẫn đến sự biến đổi cuộc đời. Nếu chúng ta nói mình tin Chúa, mình rước Chúa mỗi ngày, mà về nhà vẫn sống ích kỷ, vẫn ghen ghét, vẫn gian tham, vẫn dửng dưng trước nỗi khổ của anh em, thì chúng ta chưa thực sự chạm vào Ngài. Chúng ta mới chỉ đứng bên lề, nhìn ngắm Ngài hoặc chen lấn vì tò mò mà thôi.
Kính thưa cộng đoàn, sống trong một thế giới đầy biến động và đau thương như hôm nay, con người khao khát được chữa lành hơn bao giờ hết. Chúng ta thấy các phòng khám tâm lý quá tải, các bệnh viện chật kín, và con người tìm đủ mọi cách để xoa dịu nỗi đau. Là người Ki-tô hữu, chúng ta được mời gọi trở thành những "chiếc thuyền nhỏ" để Chúa Giê-su ngự lên, từ đó Ngài có thể rao giảng và chữa lành cho thế giới. Nhưng để làm được điều đó, trước hết, chính chúng ta phải có kinh nghiệm được Chúa chữa lành.
Gợi ý sống cho chúng ta trong tuần này:
Thứ nhất, hãy xét lại động lực đến với Chúa của mình. Mỗi khi đi tham dự Thánh lễ, hãy tự hỏi: "Tôi đi lễ vì thói quen, vì sợ tội, vì muốn xin ơn này ơn kia, hay vì tôi yêu mến Chúa và muốn gặp gỡ Ngài?". Hãy cố gắng chuyển hóa đức tin từ "vụ lợi" sang "tình yêu". Hãy đến với Chúa không chỉ để xin Ngài giải quyết khó khăn, mà để xin Ngài ban thêm sức mạnh và sự bình an để chúng ta cùng vác thập giá với Ngài.
Thứ hai, hãy chuẩn bị tâm hồn thật kỹ lưỡng trước khi rước lễ. Đừng để việc rước lễ trở thành một hành động máy móc. Trước khi lên rước Chúa, hãy khơi lên lòng khao khát: "Lạy Chúa, con không đáng rước Chúa, nhưng xin Chúa hãy đến và chữa lành linh hồn con". Hãy ý thức rằng mình đang chạm vào Đấng Thánh. Hãy để giây phút hiệp lễ trở thành giây phút linh thiêng nhất trong ngày, nơi chúng ta tâm sự với Chúa mọi nỗi niềm và để Chúa biến đổi con người mình.
Thứ ba, hãy "chạm" vào Chúa nơi những người đau khổ. Chúa Giê-su ngày xưa đã để cho đám đông bệnh tật chạm vào mình. Ngày nay, Ngài đồng hóa mình với những người nghèo đói, bệnh tật, cô đơn. "Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy" (Mt 25, 40). Chúng ta muốn chạm vào Chúa? Hãy chạm vào bàn tay chai sần của người lao động nghèo, hãy lắng nghe tiếng thở dài của người già cô đơn, hãy chia sẻ cơm bánh cho người đói khổ. Khi chúng ta chạm vào nỗi đau của tha nhân bằng lòng thương xót, chính là lúc chúng ta chạm vào da thịt của Đức Ki-tô đang chịu đóng đinh. Đó là cái chạm mang lại ơn cứu độ cho cả người cho và người nhận.
Thứ tư, hãy tránh xa thói quen "đức tin hời hợt" kiểu đám đông. Đừng chạy theo những trào lưu lạ, những tin đồn về phép lạ này, sự kiện kia một cách mê tín. Đức tin trưởng thành cần sự lắng đọng, cần sự suy niệm Lời Chúa, cần sự tĩnh lặng như "chiếc thuyền ngoài xa" để nghe rõ tiếng Chúa dạy dỗ. Đừng để mình bị cuốn theo dòng xoáy của sự cuồng nhiệt ồn ào mà quên đi cốt lõi của Tin Mừng là Tình Yêu và Thập Giá.
Lạy Chúa Giê-su, chúng con tạ ơn Chúa vì Chúa đã đến, đã ở lại và đã cho chúng con cơ hội được chạm vào Chúa mỗi ngày qua Bí tích Thánh Thể và qua tha nhân. Xin tha thứ cho chúng con vì những lần chúng con đến với Chúa chỉ vì tư lợi, chỉ muốn Chúa phục vụ cho những nhu cầu ích kỷ của chúng con. Xin ban thêm đức tin cho chúng con, để mỗi khi chúng con rước Mình Thánh Chúa, chúng con được run rẩy trong niềm hạnh phúc vì được chạm vào nguồn mạch sự sống. Xin chữa lành những căn bệnh tâm hồn của chúng con: bệnh kiêu ngạo, bệnh vô cảm, bệnh lười biếng. Xin biến đổi chúng con, để từ những kẻ chỉ biết chen lấn xin ơn, chúng con trở thành những môn đệ trung tín, biết lắng nghe Lời Chúa và đem tình thương chữa lành của Chúa đến cho mọi người xung quanh.
Xin cho chúng con hiểu rằng, phép lạ lớn nhất không phải là bệnh tật tiêu tan, mà là một tâm hồn được bình an và tràn đầy tin yêu ngay giữa những thử thách của cuộc đời. Xin cho chúng con dám tin tưởng vào Chúa ngay cả khi Chúa dường như im lặng, ngay cả khi Thập giá đè nặng trên vai. Vì chúng con biết rằng, chỉ cần chúng con chạm vào Chúa bằng đức tin, Chúa sẽ nói với chúng con: "Đức tin của con đã cứu con, hãy đi bình an". Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC GIÊ-SU KI-TÔ: ĐIỂM HẸN CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ ÁNH SÁNG CỨU ĐỘ
Trong hành trình rao giảng Tin Mừng của Đức Giê-su, chúng ta thường thấy Ngài không ngừng di chuyển. Sự di chuyển ấy không đơn thuần là sự thay đổi về mặt không gian địa lý, mà là một chiến lược truyền giáo đầy chủ ý của Con Thiên Chúa làm người. Đoạn Tin Mừng theo thánh Máccô hôm nay mở ra một khung cảnh vừa hùng vĩ, vừa hỗn loạn nhưng cũng đầy hy vọng: Đức Giê-su cùng các môn đệ lui về phía Biển Hồ. Đây không phải là một cuộc rút lui trong sợ hãi trước những chống đối của nhóm Biệt phái hay phe Hê-rô-đê mà chúng ta vừa thấy ở các đoạn trước, mà là một cuộc "lui về" để mở ra một chân trời mới. Biển Hồ Ga-li-lê, nơi sóng nước mênh mông, trở thành một tòa giảng lộ thiên khổng lồ, nơi mà ranh giới giữa Do Thái và dân ngoại bắt đầu mờ nhạt đi để nhường chỗ cho một vương quốc mới – Vương quốc của Thiên Chúa.
Hãy nhìn vào đoàn người lũ lượt kéo đến. Thánh sử Máccô đã liệt kê một danh sách các địa danh đầy ấn tượng: Ga-li-lê, Giu-đê, Giê-ru-sa-lem, I-đu-mê, bên kia sông Gio-đan, rồi tận miền Tia và Xi-đôn. Đây là một sự mô tả mang tính hoàn cầu hóa của thời bấy giờ. Từ miền Bắc đến miền Nam, từ vùng trung tâm tôn giáo khắc nghiệt đến những vùng biên cương của dân ngoại, tất cả đều đang đổ dồn về một điểm duy nhất là Đức Giê-su. Điều gì đã thôi thúc họ? Máccô trả lời rất rõ: "vì nghe biết những gì Người đã làm". Con người ta luôn bị thu hút bởi những điều kỳ diệu, bởi lòng nhân ái và quyền năng. Nhưng sâu xa hơn cái tò mò là một cơn khát – cơn khát được chữa lành, cơn khát được giải thoát và cơn khát được nhìn thấy dung mạo của Thiên Chúa giữa cuộc đời đầy đau khổ.
Sự chen lấn của đám đông dữ dội đến mức Đức Giê-su phải bảo các môn đệ chuẩn bị một chiếc thuyền nhỏ. Hình ảnh chiếc thuyền bồng bềnh trên mặt nước, cách bờ một khoảng ngắn, tạo nên một khoảng cách cần thiết. Khoảng cách này không phải để tách biệt Đức Giê-su khỏi nỗi đau của nhân thế, nhưng là để Ngài có thể nhìn thấy tất cả, để tiếng nói của Ngài được vang xa hơn, và để đám đông không biến Ngài thành một "phù thủy" hay một "thợ chữa bệnh" tầm thường. Chiếc thuyền chính là biểu tượng của Giáo hội sau này: một thực thể ở giữa thế gian, gần gũi với con người nhưng vẫn có một sự biệt lập thánh thiêng để thực thi sứ vụ ngôn sứ. Đức Giê-su đứng trên thuyền, giữa trời và nước, Ngài trở thành nhịp cầu nối kết trời cao với đất thấp.
Tại sao người ta lại đổ xô đến để "sờ vào Người"? Trong văn hóa Kinh Thánh, việc "sờ" không chỉ là tiếp xúc vật lý. Đó là hành động của đức tin tìm kiếm sự thông hiệp năng lượng thánh thiêng. Đám đông ấy mang theo tất cả những uế tạp của thân xác và tâm hồn: những căn bệnh nan y, những nỗi ám ảnh tâm thần, những gánh nặng của lề luật và tội lỗi. Họ tin rằng chỉ cần chạm vào gấu áo hay thân mình Ngài, sự sống sẽ tuôn trào. Và quả thực, Đức Giê-su đã để cho mình bị chạm đến. Ngài không ngại sự ô uế. Ngài không xua đuổi những người phong hủi hay tội lỗi. Ngài là Thiên Chúa, Đấng cho phép thụ tạo chạm vào mình để họ được thánh hóa. Đây là mầu nhiệm của sự Nhập Thể: Thiên Chúa không ở xa trên chín tầng mây, Ngài ở ngay tầm tay với của những kẻ khốn cùng nhất.
Bên cạnh những con người khao khát ơn lành, có một thế lực khác cũng nhận ra Ngài: các thần ô uế. Điều trớ trêu là trong khi những người lãnh đạo tôn giáo Do Thái còn đang hoài nghi, thì quỷ dữ lại nhận ra danh tính thật của Đức Giê-su. Chúng phủ phục và kêu lên: "Ông là Con Thiên Chúa!". Đây là một lời tuyên xưng đúng đắn về mặt tín lý, nhưng lại hoàn toàn sai lầm về mặt thái độ. Quỷ dữ tin có Chúa, nhưng chúng không yêu mến Chúa. Chúng tuyên xưng danh Ngài không phải để tôn thờ, mà là để tìm cách khống chế hoặc làm xáo trộn chương trình cứu độ của Ngài. Đó là lý do tại sao Đức Giê-su "cấm ngặt chúng không được tiết lộ Người là ai". Ngài không muốn một vinh quang đến từ miệng lưỡi của bóng tối, và Ngài cũng chưa muốn mầu nhiệm Đấng Thiên Sai được công bố khi Ngài chưa đi trọn con đường Thập giá.
"Bí mật Thiên Sai" là một chủ đề lớn trong Tin Mừng Máccô. Đức Giê-su muốn con người nhận biết Ngài không phải qua những lời đồn thổi, không phải qua sự áp đặt của quyền lực thần thiêng, mà qua sự biến đổi của trái tim. Nếu dân chúng chỉ biết Ngài là Đấng làm phép lạ, họ sẽ chỉ đi theo Ngài khi bụng no và thân xác khỏe mạnh. Nhưng nếu họ nhận ra Ngài là Con Thiên Chúa qua sự phục vụ, qua khổ hình và cái chết vì yêu, họ mới thực sự trở thành môn đệ. Sự im lặng mà Đức Giê-su đòi hỏi chính là khoảng lặng để đức tin được trưởng thành, để con người không biến Thiên Chúa thành công cụ phục vụ cho những ích kỷ trần gian của mình.
Nhìn vào bức tranh sống động của Tin Mừng hôm nay, mỗi người Kitô hữu chúng ta cần tự hỏi: Tôi đang đứng ở đâu trong đám đông ấy? Có bao giờ tôi đi tìm Chúa chỉ vì những phép lạ, vì những nhu cầu vật chất hay sự bình an tạm bợ của thân xác? Chắc chắn, Chúa không trách cứ chúng ta khi chúng ta mang những đau khổ đến với Ngài, vì Ngài chính là nguồn mạch chữa lành. Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ dừng lại ở việc "sờ" vào Chúa để lấy đi một chút ơn huệ rồi lại biến mất trong dòng đời, chúng ta đã bỏ lỡ điều quý giá nhất: chính sự hiện diện của Ngài. Chúa muốn chúng ta không chỉ đến để xin, mà còn đến để ở lại, để lắng nghe lời Ngài trên chiếc thuyền của Giáo hội.
Thế giới hôm nay cũng giống như vùng phụ cận Biển Hồ năm xưa, đầy rẫy những "bệnh nhân" của thời đại. Có những căn bệnh ung thư thể lý, nhưng cũng có những căn bệnh ung thư tâm hồn như sự vô cảm, lòng thù hận, sự cô đơn và mất phương hướng. Chúng ta thấy người ta lũ lượt kéo nhau đi tìm sự giải cứu ở những "thần tượng" giả tạo, ở những thú vui chóng qua hay những triết lý rỗng tuếch. Là những môn đệ của Đức Giê-su, chúng ta có đang giúp họ tìm đến đúng địa chỉ là Chúa hay không? Hay chúng ta lại đang vô tình trở thành những chướng ngại vật khiến người khác không thể tiếp cận được với lòng thương xót của Ngài? Mỗi Kitô hữu phải là một cánh tay nối dài, dẫn đưa anh chị em mình đến chạm vào lòng Chúa qua các Bí tích và qua chính đời sống bác ái của mình.
Sống Tin Mừng hôm nay còn là lời mời gọi chúng ta đối diện với những "thần ô uế" trong chính nội tâm mình. Có những tiếng nói trong ta vẫn tuyên xưng Chúa bằng môi miệng trong nhà thờ, nhưng lại phủ nhận quyền tối thượng của Ngài trong đời sống hằng ngày. Đó là sự kiêu ngạo, là những đam mê bất chính, là những thần tượng của tiền bạc và danh vọng. Chúng ta cần xin Chúa trục xuất những bóng tối ấy, để lời tuyên xưng "Ngài là Con Thiên Chúa" không phải là một sự run rẩy sợ hãi như quỷ dữ, mà là một tiếng reo vui của người con được yêu thương và cứu chuộc. Hãy để Chúa làm chủ chiếc thuyền cuộc đời chúng ta, dù sóng gió có lớn đến đâu, chỉ cần có Ngài, chúng ta sẽ tìm thấy bến bờ bình an.
Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã không khép kín vinh quang của mình trong đền thánh, nhưng đã bước ra bãi biển, đến với những người cùng khổ và bị lãng quên. Xin cho chúng con một trái tim khao khát Chúa thực sự. Xin cho chúng con đức tin đủ mạnh để chạm vào Chúa qua Lời Ngài và qua anh chị em xung quanh. Và lạy Chúa, xin hãy cất tiếng dẹp tan những ồn ào của thế gian trong lòng chúng con, để trong thinh lặng của tình yêu, chúng con nhận biết Chúa là Cứu Chúa duy nhất của đời mình. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
SỨ VỤ CHỮA LÀNH VÀ LỜI MỜI GỌI TRỞ NÊN MÔN ĐỆ ĐÍCH THỰC
Trong bầu khí linh thiêng của phụng vụ hôm nay, Giáo hội mời gọi chúng ta chiêm ngắm một bức tranh sống động và đầy sức mạnh về sứ vụ công khai của Đức Giêsu Kitô tại miền Ga-li-lê. Đoạn Tin Mừng theo thánh Máccô mà chúng ta vừa nghe không chỉ là một bản tường thuật về những phép lạ hay những cuộc tụ họp đông đảo, mà còn là một mặc khải sâu sắc về căn tính của Con Thiên Chúa và phản ứng của con người trước ơn cứu độ. Hình ảnh Đức Giêsu đứng giữa đám đông dân chúng đến từ khắp mọi miền đất nước – từ Ga-li-lê, Giu-đê, Giê-ru-sa-lem cho đến tận những vùng dân ngoại như Tia và Xi-đôn – vẽ nên một chân dung Đấng Messiah không biên giới, Đấng là nguồn hy vọng duy nhất cho một nhân loại đang rên siết vì bệnh tật và sự khống chế của ác thần.
Mở đầu đoạn Tin Mừng, chúng ta thấy một sự tương phản rõ rệt giữa thái độ của giới lãnh đạo tôn giáo và dân chúng đơn sơ. Trong khi các kinh sư và người Pha-ri-sêu đang âm mưu chống lại Người, thì Đức Giêsu lại “lui về phía Biển Hồ”. Sự rút lui này không phải là một cuộc trốn chạy vì sợ hãi, nhưng là một sự lựa chọn chiến lược để tiếp tục sứ vụ giữa lòng dân nghèo. Biển Hồ Ga-li-lê trở thành một tòa giảng lộ thiên, nơi lòng thương xót của Thiên Chúa tuôn đổ không ngừng. Sức hút của Đức Giêsu lớn đến mức Người phải bảo các môn đệ chuẩn bị một chiếc thuyền nhỏ để tránh bị đám đông chen lấn. Chi tiết chiếc thuyền này thật ý nghĩa; nó không chỉ là phương tiện vật lý để giữ khoảng cách an toàn, mà còn biểu trưng cho Giáo hội – con thuyền chở Đấng Cứu Thế, đứng giữa thế gian nhưng không bị thế gian nhấn chìm, để từ đó Lời Chúa được rao giảng và ơn chữa lành được ban phát một cách trật tự và thánh thiêng.
Tiếng vang về những việc Đức Giêsu làm đã vượt ra ngoài biên giới Do Thái giáo. Những người đến với Người không chỉ là những người đồng hương, mà còn là những người từ xứ I-đu-mê hay vùng bên kia sông Gio-đan. Điều này cho thấy cơn đói khát Thiên Chúa là một cơn đói khát mang tính toàn cầu. Con người ở mọi thời đại, mọi nền văn hóa đều mang trong mình những vết thương tâm hồn và thể xác mà chỉ có bàn tay Thiên Chúa mới có thể chạm tới và chữa lành. Họ “đổ xô đến để sờ vào Người”. Hành động “sờ” này gợi nhớ đến đức tin của người đàn bà bị băng huyết; đó không phải là cái chạm vô tình của kẻ tò mò, mà là cái chạm của đức tin khao khát được biến đổi. Đức Giêsu không xua đuổi họ, Người để cho họ chạm vào thân thể Người, vì Người chính là Bí tích của Chúa Cha, là nhịp cầu nối kết đất thấp với trời cao.
Một điểm đặc biệt trong đoạn Tin Mừng này là sự hiện diện của các thần ô uế. Chúng phủ phục dưới chân Người và kêu lên: “Ông là Con Thiên Chúa!”. Đây là một sự thật thần học nhưng lại xuất phát từ miệng lưỡi của kẻ thù. Tại sao Đức Giêsu lại cấm ngặt chúng không được tiết lộ danh tính của Người? Đó chính là “bí mật Thiên Sai” trong Tin Mừng Máccô. Đức Giêsu không muốn một sự tung hô dựa trên uy lực nhất thời hay những phép lạ nhãn tiền. Người là Con Thiên Chúa, nhưng là một Người Con sẽ đi con đường Thập giá, Đấng Messiah đau khổ chứ không phải là một vị vua trần thế uy quyền theo nhãn quan chính trị. Nếu dân chúng chỉ biết Người qua lời tuyên xưng của quỷ dữ, họ sẽ hiểu sai về con đường cứu độ. Chúa muốn chúng ta nhận biết Người qua tình yêu tự hiến, qua sự phục vụ khiêm hạ, chứ không phải qua những tiếng vang rùm beng hay sự sợ hãi trước thần lực.
Nhìn vào bối cảnh đó, chúng ta được mời gọi nhìn lại đời sống đức tin của chính mình. Nhiều khi chúng ta cũng giống như đám đông dân chúng ngày xưa, chạy đến với Chúa chỉ vì những nhu cầu vật chất, vì muốn được khỏi bệnh, hay vì những lo lắng cơm áo gạo tiền. Chắc chắn Chúa không từ chối những lời cầu xin đó vì Người là Đấng nhân lành, nhưng Người mong đợi ở chúng ta một điều xa hơn thế. Chúa muốn chúng ta không chỉ dừng lại ở việc “sờ vào gấu áo” Người để xin ơn, mà là để cho Lời Người chạm vào trái tim, biến đổi lối sống và dẫn đưa chúng ta vào một mối tương quan mật thiết hơn. Đừng biến đức tin thành một hình thức "mê tín" hay một dịch vụ đổi chác, nơi chúng ta chỉ tìm Chúa khi cần và lãng quên Người khi sóng yên biển lặng.
Lạy Chúa Giêsu, trước một thế giới đang bị bủa vây bởi quá nhiều “thần ô uế” của thời đại mới như lòng tham, sự vô cảm, và những thứ đam mê chóng qua, chúng con cũng đang đổ xô về phía Ngài. Xin cho chúng con biết chuẩn bị “chiếc thuyền” của lòng mình, tạo ra một khoảng không gian tĩnh lặng giữa những ồn ào của cuộc sống để có thể nghe được tiếng Chúa. Xin chữa lành không chỉ những căn bệnh thể xác, mà cả những ung nhọt của tâm hồn, những định kiến chia rẽ và sự khô khan nguội lạnh. Xin cho chúng con hiểu rằng, là môn đệ của Chúa, chúng con không được phép giữ lấy ơn cứu độ cho riêng mình, nhưng phải trở thành những cánh tay nối dài của Chúa để chạm đến những anh chị em đang đau khổ, cô đơn ngay bên cạnh chúng con.
Trong thực tế sống đạo hàng ngày, lời mời gọi “lui về phía Biển Hồ” cùng Chúa Giêsu nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc cầu nguyện và tĩnh tâm. Giữa những bận rộn của công việc, của bổ phận gia đình, nếu không có những giây phút rút lui vào nơi thanh vắng với Chúa, chúng ta dễ dàng bị cuốn trôi bởi những áp lực và cám dỗ. Việc tham dự Thánh lễ, các giờ chầu Thánh Thể hay những phút hồi tâm cuối ngày chính là lúc chúng ta bước lên chiếc thuyền nhỏ với Chúa, để Người tách chúng ta ra khỏi những ồn ào thế tục mà bồi dưỡng sức mạnh thiêng liêng. Chỉ khi tâm hồn được bình an trong Chúa, chúng ta mới có đủ sức mạnh để đối diện với những thử thách và trở nên khí cụ bình an của Người giữa trần gian.
Cuối cùng, chúng ta hãy học cách tuyên xưng danh Chúa không giống như các thần ô uế. Chúng biết Chúa nhưng không yêu Chúa, chúng phủ phục trước Chúa nhưng không tuân phục Người. Lời tuyên xưng của chúng ta phải đi đôi với hành động. “Ông là Con Thiên Chúa” phải được hiện thực hóa qua việc chúng ta sống yêu thương, tha thứ và công chính. Đừng để môi miệng tụng niệm danh Chúa mà lòng trí lại đầy dẫy những mưu đồ bất chính hay sự oán thù. Mỗi kitô hữu được gọi để trở thành một "bí tích sống động", để qua đời sống tốt lành của chúng ta, người khác có thể nhận ra dung mạo của Con Thiên Chúa mà không cần đến những lời tung hô rỗng tuếch. Xin Chúa chúc lành cho hành trình đức tin của mỗi chúng ta, để chúng ta luôn trung kiên đi theo Người, từ Ga-li-lê cho đến đồi Can-vê, và cuối cùng là vinh quang phục sinh. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
SỨC HÚT CỦA ĐẤNG CỨU THẾ VÀ CON THUYỀN GIÁO HỘI GIỮA BIỂN ĐỜI: TỪ SỰ CHEN LẤN CỦA ĐÁM ĐÔNG ĐẾN SỰ TĨNH LẶNG CỦA ĐỨC TIN CHÂN CHÍNH
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay chúng ta được mời gọi chiêm ngắm một bức tranh toàn cảnh vô cùng sống động và đầy ắp ý nghĩa thần học trong Tin Mừng theo thánh Mác-cô. Đoạn Tin Mừng này không chỉ là một bản tường thuật khô khan về việc Chúa Giêsu đi đâu, làm gì, mà là một mạc khải sâu sắc về bản tính của Giáo Hội, về mầu nhiệm của Đức Tin và về cuộc chiến thiêng liêng không ngừng nghỉ giữa ánh sáng và bóng tối. Chúng ta thấy ở đây một sự chuyển động lớn lao: Đức Giêsu cùng các môn đệ "lui về" phía Biển Hồ. Động từ "lui về" ở đây không mang ý nghĩa của sự trốn chạy hèn nhát hay sự thất bại. Trước đó, trong Tin Mừng Mác-cô, chúng ta biết rằng những người Pha-ri-sêu đã bắt đầu bàn bạc với phe Hê-rô-đê để tìm cách giết Người. Sự thù địch đã lên cao. Trong bối cảnh đó, Chúa Giêsu "lui về" là một hành động chiến lược đầy khôn ngoan của tình yêu. Người không muốn đối đầu trực diện khi "giờ" chưa đến, và quan trọng hơn, Người muốn mở rộng không gian loan báo Tin Mừng ra khỏi những hội đường chật hẹp, ra khỏi những khuôn khổ xơ cứng của lề luật, để đến với "Biển Hồ" – biểu tượng của sự mênh mông, của thế giới bao la, và cũng là nơi giao thoa của muôn dân.
Hình ảnh đám đông lũ lượt đi theo Người là một trong những hình ảnh đẹp đẽ và xúc động nhất của Tin Mừng. Thánh Mác-cô, với ngòi bút sắc sảo của mình, đã liệt kê một danh sách địa lý rất chi tiết: "Từ miền Ga-li-lê, từ miền Giu-đê, từ Giê-ru-sa-lem, từ xứ I-đu-mê, từ vùng bên kia sông Gio-đan và vùng phụ cận hai thành Tia và Xi-đôn". Đây không phải là một bài học địa lý vô bổ. Mỗi địa danh này đều mang một sức nặng lịch sử và thần học. Ga-li-lê là quê hương của sứ vụ, nơi bắt đầu. Giu-đê và Giê-ru-sa-lem là trung tâm tôn giáo, nơi có Đền Thờ và giới lãnh đạo, những người thường xuyên chống đối Chúa, nhưng dân chúng ở đó vẫn khao khát Người. I-đu-mê ở phía Nam là vùng đất của con cháu Ê-sau, những kẻ thù truyền kiếp của Israel. Vùng bên kia sông Gio-đan là vùng biên giới. Và đặc biệt, Tia và Xi-đôn ở phía Bắc là vùng đất của dân ngoại, những người thờ ngẫu tượng. Sự quy tụ này nói lên điều gì? Nó báo hiệu rằng thời đại của Đấng Mê-si-a đã thực sự đến. Lời tiên tri xưa kia về việc muôn dân nước sẽ tuôn về núi Chúa nay đang ứng nghiệm nơi con người Đức Giêsu. Chúa Giêsu không còn là tài sản riêng của một nhóm người Do Thái đạo đức, mà Người là "Ánh sáng muôn dân". Sức hút của Người phá vỡ mọi biên giới địa lý, xóa nhòa mọi hận thù sắc tộc (như giữa Do Thái và I-đu-mê), và vượt qua mọi rào cản tôn giáo (giữa người tin Chúa và dân ngoại). Tất cả họ, dù khác biệt về nguồn gốc, văn hóa, ngôn ngữ, đều có chung một điểm: họ là những con người đau khổ, khao khát chữa lành, và họ "nghe biết những gì Người đã làm". Tin Mừng, tự bản chất của nó, có sức lan tỏa không gì ngăn cản nổi.
Tuy nhiên, trong cái nhìn sâu sắc của đức tin, chúng ta cần phân định rõ ràng về động cơ của đám đông này. Họ đến với Chúa vì điều gì? Tin Mừng ghi rõ: "Người đã chữa lành nhiều bệnh nhân, khiến tất cả những ai có bệnh cũng đổ xô đến để sờ vào Người". Động cơ ban đầu của họ rất đỗi con người, rất thực tế và cũng rất đáng thương: họ đau đớn và họ muốn thoát khổ. Họ nghe nói ông Giêsu này có quyền năng, nên họ tìm đến. Hành động "đổ xô đến để sờ vào Người" diễn tả một sự khao khát mãnh liệt, gần như là một sự chiếm đoạt. Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ này còn có nghĩa là "ngã vào", "đè lên". Đám đông chen lấn, xô đẩy, ai cũng muốn chạm được vào thân thể của Vị Thầy thuốc thần thánh. Đây là hình ảnh của nhân loại chúng ta: yếu đuối, bệnh tật, đầy rẫy những vết thương thể xác và tâm hồn. Chúng ta luôn tìm kiếm một điểm tựa, một nguồn năng lượng để bám víu. Và Thiên Chúa, trong sự khiêm hạ tột cùng của Mầu Nhiệm Nhập Thể, đã chấp nhận để cho con người "sờ", "chạm", và thậm chí là "chen lấn" quanh mình. Người không đứng trên cao để ban phát phép lạ như một vị thần xa cách, mà Người để cho sự khốn cùng của nhân loại chạm vào sự thánh thiện của Người.
Thế nhưng, chính trong sự hỗn loạn của lòng nhiệt thành ấy, Chúa Giêsu đã đưa ra một chỉ thị quan trọng: "Người đã bảo các môn đệ dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ, để khỏi bị đám đông chen lấn". Chi tiết "chiếc thuyền nhỏ" này chứa đựng một bài học giáo hội học và mục vụ vô giá. Tại sao Chúa cần chiếc thuyền? Để trốn chạy ư? Không. Để tạo ra một khoảng cách cần thiết. Khoảng cách này không phải là sự xa cách của lòng vô cảm, mà là khoảng cách của sự tôn trọng và trật tự. Nếu đám đông cứ tiếp tục chen lấn, xô đẩy, đè bẹp lên Người, thì Người sẽ bị nhấn chìm, và quan trọng hơn, tiếng nói của Người sẽ không thể được lắng nghe. Đám đông chỉ muốn "sờ" để được chữa bệnh, nhưng Chúa Giêsu muốn họ "nghe" để được cứu độ. Phép lạ chữa bệnh chỉ là dấu chỉ, còn Lời Chúa mới là lương thực trường sinh. Chiếc thuyền nhỏ ấy, lênh đênh trên mặt nước, tách biệt khỏi bờ một chút, chính là hình ảnh sơ khai của Giáo Hội. Giáo Hội là con thuyền chở Chúa Giêsu, giữ cho sự hiện diện của Chúa không bị "thế tục hóa", không bị nhấn chìm bởi những đòi hỏi thực dụng của con người. Giáo Hội cần phải ở giữa thế gian (gần bờ) để phục vụ con người, nhưng cũng cần phải có một khoảng cách thánh thiêng (trên mặt nước) để giữ gìn căn tính của mình và để Lời Chúa được vang lên một cách rõ ràng, trọn vẹn. Nếu Giáo Hội hòa tan hoàn toàn vào đám đông, nếu Giáo Hội chỉ chạy theo việc đáp ứng những nhu cầu vật chất hay tâm lý tức thời của con người mà quên đi sứ mạng rao giảng Lời Chân Lý, thì Giáo Hội sẽ mất đi "chiếc thuyền" của mình, và Chúa Giêsu sẽ bị đám đông "chen lấn" đến nghẹt thở trong những hoạt động trần thế.
Từ chiếc thuyền ấy, Chúa Giêsu nhìn xuống đám đông. Người thấy gì? Người thấy những khuôn mặt khắc khổ, những bàn tay vươn ra, nhưng Người cũng thấy một thực tại tâm linh đáng sợ đang ẩn nấp: "Còn các thần ô uế, hễ thấy Đức Giê-su, thì phủ phục trước mặt Người và kêu lên: Ông là Con Thiên Chúa!". Đây là một nghịch lý đau đớn và đầy mỉa mai của Tin Mừng. Ai là người nhận ra Chúa Giêsu trước nhất? Không phải các kinh sư thông thái, không phải đám đông đang tìm kiếm phép lạ, thậm chí chưa phải là các môn đệ thân tín. Mà là ma quỷ. Các thần ô uế có một sự nhạy bén thiêng liêng đáng sợ. Chúng biết rõ Giêsu là ai. Chúng biết nguồn gốc thần linh của Người. Chúng gọi đúng tước hiệu cao quý nhất: "Con Thiên Chúa". Chúng "phủ phục" – một cử chỉ thờ lạy bề ngoài. Nhưng, thưa cộng đoàn, sự hiểu biết đúng đắn và hành động phủ phục của ma quỷ có phải là đức tin không? Tuyệt đối không. Thánh Giacôbê Tông đồ đã nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Chúng biết sự thật, nhưng chúng không yêu mến sự thật. Chúng phủ phục vì sợ hãi quyền năng, chứ không phải vì tùng phục trong tình yêu. Lời tuyên xưng của chúng: "Ông là Con Thiên Chúa" là một lời tuyên xưng rỗng tuếch, lạnh lùng, và mang tính chất hủy diệt.
Tại sao Chúa Giêsu lại "cấm ngặt chúng không được tiết lộ Người là ai"? Tại sao Người lại từ chối một lời quảng cáo miễn phí và chính xác như vậy? Có nhiều lý do cho sự "Bí mật Mê-si-a" này. Thứ nhất, Chúa Giêsu không chấp nhận lời chứng của kẻ dối trá. Ma quỷ là cha của sự gian dối. Ngay cả khi nó nói sự thật, nó cũng dùng sự thật đó để phục vụ cho mục đích đen tối. Lời tuyên xưng từ miệng lưỡi ô uế không thể tôn vinh Thiên Chúa chí thánh. Chúa Giêsu không cần sự "tán dương" của thế lực bóng tối. Người muốn lời tuyên xưng đức tin phải xuất phát từ những con tim đã được hoán cải, từ những con người tự do chọn lựa yêu mến Người, chứ không phải từ sự ép buộc của nỗi sợ hãi. Thứ hai, lời tuyên xưng "Con Thiên Chúa" vào thời điểm đó rất dễ gây hiểu lầm. Dân chúng đang mong chờ một Đấng Mê-si-a chính trị, một vị vua quyền lực sẽ đánh đuổi quân La Mã, khôi phục vương quốc Israel trần thế. Nếu ma quỷ rêu rao danh hiệu này, đám đông sẽ bị kích động, họ sẽ tôn vinh Chúa Giêsu theo ý họ muốn, họ sẽ biến Người thành một ngọn cờ khởi nghĩa. Điều này đi ngược lại hoàn toàn với sứ mạng của Người. Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa, nhưng là Người Con sẽ phải đi qua con đường Thập Giá, con đường của Người Tôi Tớ Đau Khổ. Danh hiệu "Con Thiên Chúa" chỉ được hiểu trọn vẹn dưới chân Thập Giá, khi viên đại đội trưởng thốt lên: "Quả thật, người này là Con Thiên Chúa". Chỉ khi đi qua cái chết và sự phục sinh, dung mạo đích thực của Thiên Chúa mới được mạc khải trọn vẹn. Chúa Giêsu cấm ma quỷ nói, vì Người muốn bảo vệ sự thật về con đường cứu độ, tránh cho dân chúng rơi vào ảo tưởng của một vinh quang trần thế rẻ tiền.
Kính thưa cộng đoàn, bài Tin Mừng hôm nay soi chiếu vào đời sống đức tin của chúng ta những luồng sáng mạnh mẽ, buộc chúng ta phải xét mình nghiêm túc.
Bài học thứ nhất: Chúng ta đang thuộc về nhóm nào trong đám đông kia? Chúng ta đến với Chúa vì lý do gì? Có phải chúng ta cũng chỉ "lũ lượt" kéo đến nhà thờ khi gặp hoạn nạn, ốm đau, thất bại làm ăn? Chúng ta đến để "sờ" vào Chúa, để xin ơn này ơn nọ, để tìm một sự an ủi tâm lý tức thời? Điều đó không sai, Chúa vẫn đón nhận, Chúa vẫn chạnh lòng thương. Nhưng nếu đức tin của chúng ta chỉ dừng lại ở đó, chỉ dừng lại ở nhu cầu "cơm áo gạo tiền" hay chữa bệnh, thì đức tin ấy còn rất non nớt và vụ lợi. Chúng ta có nguy cơ biến Thiên Chúa thành một "máy bán hàng tự động", bỏ tiền (cầu nguyện) vào và nhận hàng (ơn huệ) ra. Chúa mời gọi chúng ta bước thêm một bước nữa: từ nhu cầu "sờ" để được chữa lành thể xác, đến nhu cầu "nghe" Lời Người giảng dạy để được biến đổi tâm hồn; từ việc tìm kiếm phép lạ đến việc tìm kiếm chính Đấng làm phép lạ.
Bài học thứ hai: Chúng ta có đang "chen lấn" làm Chúa nghẹt thở không? Trong đời sống cầu nguyện, đôi khi chúng ta nói quá nhiều, xin quá nhiều, than vãn quá nhiều mà không dành cho Chúa một "chiếc thuyền nhỏ" của sự thinh lặng. Chúng ta lấp đầy không gian gặp gỡ Chúa bằng những toan tính, lo âu của mình. Chúng ta ép Chúa phải làm theo ý mình: "Chúa phải giúp con vụ này", "Chúa phải chữa cho con bệnh kia". Đó là sự bạo hành thiêng liêng. Chúng ta cần học cách lùi lại, đứng trên bờ, để Chúa bước lên con thuyền của sự tự do thần linh. Hãy để Chúa là Chúa. Hãy để Lời Chúa được vang lên trong sự thinh lặng của cõi lòng. Hãy dành cho Chúa một khoảng không gian thánh thiêng trong ngày sống, nơi mà chúng ta không đòi hỏi gì, chỉ đơn giản là hiện diện và lắng nghe. Chính trong khoảng cách cung kính ấy, mối tương quan thật sự mới được thiết lập.
Bài học thứ ba: Coi chừng đức tin của ma quỷ. Đây là lời cảnh tỉnh đáng sợ nhất. Chúng ta có thể thuộc lầu kinh bổn, có thể thao thao bất tuyệt về thần học, có thể nói về Chúa rất hay, rất đúng. Chúng ta có thể tuyên xưng "Lạy Chúa, Lạy Chúa" rất to trong nhà thờ. Nhưng Chúa Giêsu đã từng nói: "Không phải bất cứ ai thưa với Thầy: Lạy Chúa, Lạy Chúa, là được vào Nước Trời cả đâu, nhưng chỉ ai thi hành ý muốn của Cha Thầy". Sự hiểu biết về giáo lý không cứu được chúng ta nếu nó không biến thành tình yêu và hành động. Ma quỷ biết Chúa, nhưng nó không vâng phục và không yêu mến. Một người Kitô hữu sống đạo hình thức, sống đạo chỉ bằng môi miệng mà trong lòng đầy ghen ghét, kiêu ngạo, chia rẽ, thì chẳng khác nào đang mang trong mình thứ đức tin của "thần ô uế". Chúng ta cần một đức tin có lửa mến, một đức tin biết cúi đầu khiêm hạ không phải vì sợ hãi mà vì nhận ra tình yêu bao la của Thiên Chúa.
Bài học thứ tư: Vai trò của "chiếc thuyền" Giáo Hội và gia đình. Trong cơn bão táp của thế giới tục hóa hôm nay, mỗi gia đình, mỗi tâm hồn cần phải là một "chiếc thuyền nhỏ" dành cho Chúa. Gia đình phải là nơi mà Chúa Giêsu có thể đứng đó để giảng dạy, chứ không phải là nơi Chúa bị gạt ra bên lề bởi những lo toan cơm áo hay những thú vui giải trí. Hãy dành sẵn cho Chúa một chiếc thuyền trong gia đình bạn: đó là giờ kinh tối, là bữa cơm sum họp, là những lời dạy dỗ con cái theo tinh thần Tin Mừng. Đừng để những ồn ào của tivi, điện thoại, mạng xã hội "chen lấn" và đẩy Chúa ra khỏi ngôi nhà của bạn. Đối với cộng đoàn giáo xứ, chúng ta cũng cần xây dựng một môi trường phụng vụ trang nghiêm, thánh thiêng, giống như chiếc thuyền tách biệt khỏi bờ, để khi bước vào nhà thờ, con người ta cảm nhận được sự khác biệt với thế giới ồn ào bên ngoài, để tâm hồn họ lắng xuống và nghe được tiếng Chúa.
Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn vào phản ứng của Chúa Giêsu trước đám đông và ma quỷ. Người điềm tĩnh, Người làm chủ tình thế, và Người kiên định với con đường của mình. Người không để sự tung hô của đám đông làm mình xao lãng, cũng không để sự tâng bốc của ma quỷ làm mình lạc lối. Người biết mình là ai và mình phải đi về đâu. Là người môn đệ của Chúa, chúng ta cũng được mời gọi giữ vững căn tính Kitô hữu của mình giữa dòng đời xô bồ. Có thể thế gian sẽ tung hô chúng ta khi chúng ta thành công, và cũng chính thế gian sẽ vùi dập chúng ta khi chúng ta thất bại. Có thể ma quỷ sẽ cám dỗ chúng ta bằng những vinh quang hư ảo. Nhưng nếu chúng ta luôn ở trên "con thuyền" của Giáo Hội, luôn gắn bó với Lời Chúa và Thánh Thể, chúng ta sẽ giữ được sự bình an và hướng đi đúng đắn cho cuộc đời mình.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con tạ ơn Chúa vì Chúa đã không quản ngại đường xa để đến với chúng con, những kẻ bệnh tật và tội lỗi. Xin Chúa tha thứ cho chúng con vì bao lần chúng con đã đến với Chúa chỉ vì vụ lợi, chỉ muốn "sờ" vào áo Chúa để kiếm chút lợi lộc trần gian mà quên mất việc lắng nghe Lời Hằng Sống. Xin Chúa ban cho chúng con một đức tin chân thật, không phải đức tin của sự sợ hãi hay hiểu biết suông, mà là đức tin của lòng mến và sự vâng phục. Xin giúp chúng con biết dành riêng cho Chúa một "chiếc thuyền nhỏ" trong trái tim mình, nơi Chúa có thể ngự trị và giảng dạy, để cuộc đời chúng con trở thành tiếng vang của Tin Mừng cho anh chị em chung quanh. Xin cho chúng con, dù sống giữa đám đông ồn ào, vẫn luôn giữ được sự tĩnh lặng cần thiết để nhận ra Chúa là Con Thiên Chúa, Đấng Cứu Độ duy nhất của đời con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
VÌ SAO THEO CHÚA?
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, thưa quý ông bà và anh chị em rất thân mến trong Chúa Giê-su Ki-tô,
Hôm nay, Phụng vụ Lời Chúa dẫn đưa chúng ta trở về với khung cảnh quen thuộc nhưng đầy hùng vĩ bên bờ biển hồ Ga-li-lê. Chúng ta không chỉ nhìn thấy một Đức Giê-su hiền lành, một lương y nhân từ, mà còn chứng kiến một cảnh tượng náo nhiệt, hỗn độn và đầy sức ép của đám đông nhân loại. Thánh Mác-cô thuật lại rằng: "Đức Giê-su cùng với các môn đệ lui về phía Biển Hồ. Từ miền Ga-li-lê, người ta lũ lượt đi theo Người. Và từ miền Giu-đê, từ Giê-ru-sa-lem, từ xứ I-đu-mê, từ vùng bên kia sông Gio-đan và vùng phụ cận hai thành Tia và Xi-đôn, người ta lũ lượt đến với Người". Một bản đồ địa lý rộng lớn được vẽ ra, một biển người mênh mông được quy tụ. Nhưng chính trong sự ồn ào và chen lấn ấy, Lời Chúa hôm nay đặt ra cho mỗi người chúng ta một câu hỏi xoáy sâu vào tâm can, một câu hỏi quyết định chất lượng đức tin của chúng ta: "Vì sao chúng ta theo Chúa? Động cơ nào thôi thúc chúng ta đến nhà thờ hôm nay?". Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đi chậm lại, len lỏi vào đám đông năm xưa, nhìn vào cách Chúa Giê-su phản ứng, và soi rọi vào chính cõi lòng sâu thẳm của mình.
Trước hết, hãy chiêm ngắm bức tranh toàn cảnh mà Thánh sử Mác-cô đã phác họa. Đức Giê-su và các môn đệ "lui về phía biển hồ". Biển hồ ở đây không chỉ là một địa danh, mà là một không gian mở, một biên giới giữa đất liền chật hẹp và đại dương mênh mông, giữa người Do Thái và dân ngoại. Và quả thật, danh sách những người đến với Chúa thật đáng kinh ngạc. Họ đến từ Ga-li-lê, quê hương của Chúa; từ Giu-đê và Giê-ru-sa-lem, trung tâm tôn giáo chính thống; từ I-đu-mê, vùng đất phía Nam của con cháu Ê-sau vốn có hiềm khích với Israel; từ vùng bên kia sông Gio-đan, vùng Thập Tỉnh mang đậm văn hóa Hy Lạp; và cả từ Tia và Xi-đôn, những thành phố cảng phía Bắc của dân ngoại. Sự hiện diện của đám đông tạp chủng này nói lên điều gì? Nó báo hiệu một kỷ nguyên mới: Ơn cứu độ của Thiên Chúa không còn bị giới hạn trong biên giới của một dân tộc hay một vùng đất nào. Chúa Giê-su như một thỏi nam châm khổng lồ, hút lấy tất cả mọi mảnh đời, mọi số phận từ khắp tứ phương thiên hạ. Không phân biệt dòng dõi, ngôn ngữ, hay tôn giáo, tất cả đều đổ xô về phía Ngài.
Thế nhưng, thưa anh chị em, điều gì đã tạo nên sức hút mãnh liệt ấy? Có phải vì họ đã nhận ra Ngài là Đấng Cứu Thế, là Con Thiên Chúa hằng sống, là Đấng mang đến chân lý giải thoát linh hồn? Thánh Mác-cô cho chúng ta một câu trả lời rất thực tế, thậm chí là trần trụi: họ đến "vì nghe biết những gì Người đã làm". Họ đến vì "Người đã chữa lành nhiều bệnh nhân, khiến tất cả những ai có bệnh cũng đổ xô đến để sờ vào Người". Động cơ chủ đạo của đám đông này là nhu cầu được giải quyết những đau khổ thể xác. Họ mang trên mình những bệnh tật, những gánh nặng của kiếp người, và họ coi Chúa Giê-su như một niềm hy vọng cuối cùng, một vị lương y thần thông, hay thậm chí, một "bùa hộ mệnh" sống. Sự chen lấn, xô đẩy đến mức "đổ xô đến để sờ vào Người" cho thấy một sự hoảng loạn, một sự khao khát mang tính bản năng sinh tồn hơn là một đức tin trưởng thành. Họ muốn lấy được một chút "quyền năng" từ Ngài để phục vụ cho lợi ích của chính họ.
Chính ở điểm này, chúng ta cần dừng lại để suy ngẫm về "động cơ" của đức tin. Trong bài Tin Mừng, chúng ta thấy thấp thoáng nhiều nhóm đối tượng với những động cơ khác nhau khi đối diện với Chúa Giê-su. Ma quỷ biết Chúa, chúng sụp lạy và tuyên xưng "Ông là Con Thiên Chúa", nhưng cái biết đó xuất phát từ sự thù hận và sợ hãi, chứ không phải từ tình yêu. Đám đông dân chúng tìm đến Chúa, nhưng phần lớn là vì mục đích kiếm lợi, vì muốn được chữa lành bệnh tật tức thời. Bà con thân thuộc của Chúa (được nhắc đến ở những đoạn khác) thì biết Ngài một cách hời hợt, chỉ xem Ngài như một người bà con bình thường. Những người Biệt phái và Luật sĩ thì nhìn Chúa với ánh mắt soi mói, tìm cách bắt bẻ, họ hoàn toàn mù tịt về mầu nhiệm của Ngài. Ngay cả các Tông đồ, những người thân cận nhất, trong giai đoạn này cũng chưa thực sự hiểu rõ Thầy mình, họ vẫn còn mơ màng về một vương quốc trần thế. Như vậy, dường như đa số những người vây quanh Chúa lúc đó đều mang trong mình một động cơ "vụ lợi". Họ tìm đến Chúa không phải vì Chúa, mà vì chính bản thân họ. Họ muốn Chúa phục vụ cho nhu cầu của họ.
Thưa cộng đoàn, nhìn vào đám đông hỗn loạn năm xưa, chúng ta có thấy bóng dáng của mình trong đó không? Phải thành thật thú nhận rằng, trong cuộc sống đức tin, việc con người đến với Chúa thường bị chi phối bởi rất nhiều động lực mang tính trần thế. Tại sao chúng ta đi lễ? Tại sao chúng ta cầu nguyện? Có phải vì chúng ta yêu mến Chúa trên hết mọi sự, hay vì chúng ta sợ bị phạt, sợ hỏa ngục, hoặc muốn xin ơn này ơn kia? Bản tính con người chúng ta vốn dĩ bị tổn thương bởi tội nguyên tổ, nên lòng ích kỷ luôn chực chờ trỗi dậy. Lòng ích kỷ ấy biến chúng ta thành những kẻ chỉ biết nghĩ đến mình, coi cái "tôi" là trung tâm của vũ trụ. Nguy hiểm hơn, chúng ta còn có khuynh hướng biến Thiên Chúa thành một "công cụ" đắc lực cho cái tôi ấy.
Các giám mục của hai giáo phận Lyon và Saint Étienne bên Pháp đã từng đưa ra một nhận định rất đau lòng nhưng rất thật: "Nhiều khi các tín hữu còn biến Thiên Chúa thành một cái kho, để cho chúng ta đến mà khai thác và thủ lợi, hơn là đến để tỏ lòng tôn kính và biết ơn". Chúng ta coi Chúa như một cái kho dự trữ ân sủng, một cái máy ATM tâm linh. Khi bình an, khỏe mạnh, làm ăn phát đạt, chúng ta thường quên Chúa, để Ngài nằm yên trong một góc của cuộc đời. Nhưng khi gặp khó khăn, bệnh tật, thất bại, chúng ta lại chạy đến, đập cửa "cái kho" ấy, đòi hỏi Chúa phải ban ơn, phải giải quyết vấn đề cho chúng ta ngay lập tức. Và nếu Chúa không đáp lời theo ý muốn, chúng ta dễ dàng sinh ra chán nản, oán trách, thậm chí bỏ đạo. Đó là thứ đức tin vụ lợi, đức tin của những "người buôn bán" với Thượng Đế chứ không phải đức tin của những người con thảo hiếu.
Có một câu chuyện rất ý nghĩa do mục sư H.A. Ironside kể lại, có thể minh họa rõ nét cho tình trạng này. Câu chuyện kể về một nhóm Ki-tô hữu đang họp mặt cầu nguyện trong một ngôi nhà. Để bày tỏ lòng nhiệt thành và tôn chỉ sống của mình, họ treo trước cửa một biểu ngữ lớn với dòng chữ tiếng Anh: "JESUS ONLY" – nghĩa là "Chỉ có Chúa Giê-su mà thôi". Một khẩu hiệu thật tuyệt vời, diễn tả một lý tưởng sống thánh thiện, lấy Chúa làm trung tâm. Thế nhưng, một cơn gió mạnh vô tình thổi qua, cuốn đi mất ba chữ cái đầu tiên là J, E, S. Tấm biểu ngữ bây giờ chỉ còn lại dòng chữ: "US ONLY" – nghĩa là "Chỉ có chúng ta mà thôi". Từ "JESUS ONLY" biến thành "US ONLY". Mục sư kết luận một cách chua xót rằng: Đối với một số Ki-tô hữu, họ tưởng rằng hàng chữ đầu diễn tả đúng ý hướng của họ, họ nghĩ mình đang sống vì Chúa, nhưng thực ra trong sâu thẳm, ý hướng thực sự của họ lại là hàng chữ thứ hai: chỉ vì chúng ta, chỉ vì lợi ích của bản thân chúng ta mà thôi.
Câu chuyện "Jesus Only" thành "Us Only" là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc cho mỗi chúng ta. Chúng ta mang danh là Ki-tô hữu, nghĩa là những người thuộc về Đức Ki-tô, những người mang tên Chúa trong cuộc đời mình. Chúng ta treo biểu ngữ "Vinh danh Thiên Chúa" trên môi miệng, nhưng trong hành động và suy nghĩ, đôi khi lại là "Vinh danh tôi". Chúng ta đi làm từ thiện, giúp đỡ nhà thờ, tham gia hội đoàn... những việc đó rất tốt đẹp dưới ngọn cờ "Vì Chúa", nhưng nếu soi kỹ vào động cơ bên trong, có khi nào chúng ta làm để được người khác khen ngợi, để được nể trọng, để tìm kiếm sự an tâm cho riêng mình? Khi cái "tôi" của chúng ta quá lớn, hình ảnh Chúa Giê-su sẽ bị che khuất, bị "thổi bay" mất, chỉ còn lại sự ích kỷ trần trụi của con người. Chúa Giê-su không muốn chúng ta đến với Ngài chỉ để tìm kiếm những ân huệ của Ngài, Ngài muốn chúng ta tìm kiếm chính Ngài, Đấng ban phát ân huệ.
Chính vì hiểu rõ tâm lý vụ lợi và sự hiểu lầm tai hại này của đám đông, nên Chúa Giê-su đã có những hành động rất quyết liệt trong bài Tin Mừng hôm nay. Ngài bảo các môn đệ "dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ, để khỏi bị đám đông chen lấn". Chiếc thuyền ấy không chỉ là phương tiện an toàn, mà còn là một bục giảng, một khoảng cách cần thiết. Chúa cần tách mình ra khỏi sự va chạm xô bồ về thể xác để thiết lập một mối tương quan khác: tương quan qua Lời giảng dạy. Chúa muốn họ lùi lại một chút, đừng chỉ lao vào sờ mó áo Ngài, mà hãy mở tai ra để nghe Lời Ngài, mở lòng ra để đón nhận Tin Mừng Nước Thiên Chúa. Sự chữa lành thể xác là quý, nhưng sự chữa lành tâm hồn qua việc hoán cải và tin vào Tin Mừng mới là điều cốt yếu. Chiếc thuyền tạo ra một khoảng cách vật lý để mời gọi một sự gần gũi thiêng liêng sâu sắc hơn.
Đặc biệt hơn nữa là thái độ của Chúa đối với ma quỷ. "Các thần ô uế, hễ thấy Đức Giê-su, thì phủ phục trước mặt Người và kêu lên: Ông là Con Thiên Chúa!". Lời tuyên xưng này hoàn toàn chính xác về mặt thần học. Ma quỷ biết rõ căn tính của Chúa Giê-su hơn bất kỳ ai trong đám đông lúc bấy giờ. Thế nhưng, tại sao Chúa lại "cấm ngặt chúng không được tiết lộ"? Phải chăng Chúa sợ bị lộ diện? Không. Vấn đề nằm ở chỗ: ai là người nói và nói với mục đích gì. Lời tuyên xưng của ma quỷ không xuất phát từ đức tin mến yêu. Thánh Gia-cô-bê đã nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Sự hiểu biết của chúng là sự hiểu biết chết, sự hiểu biết trong thù hận. Hơn nữa, Chúa Giê-su cấm chúng vì Ngài không muốn sứ vụ của mình bị hiểu sai. Vào thời đó, người Do Thái đang mong đợi một Đấng Mê-si-a quyền năng, một vị vua chính trị sẽ dùng sức mạnh để đánh đuổi quân Rô-ma, khôi phục vương quốc Israel trần thế. Nếu ma quỷ rêu rao Ngài là "Con Thiên Chúa" kèm theo những phép lạ cả thể, dân chúng sẽ tôn Ngài lên làm vua theo kiểu thế gian. Điều đó đi ngược lại hoàn toàn với kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa Cha.
Chúa Giê-su là Đấng Mê-si-a, là Con Thiên Chúa, nhưng Ngài đến để cứu độ nhân loại bằng con đường Thập Giá, bằng sự tự hủy, bằng tình yêu khiêm hạ chứ không phải bằng quyền lực thống trị. Ngài là Người Tôi Trung đau khổ như ngôn sứ I-sai-a đã loan báo. Vì thế, Ngài phải giữ "Bí mật Thiên Sai" cho đến khi thời điểm chín muồi, thời điểm mà Ngài bị treo trên Thập giá. Chỉ trên Thập giá, danh hiệu "Con Thiên Chúa" mới được mặc khải trọn vẹn ý nghĩa của nó: Thiên Chúa là Tình Yêu, và Tình Yêu ấy hiến mạng sống vì bạn hữu. Chúa không muốn người ta tin Ngài vì những phép lạ hào nhoáng, Ngài muốn người ta tin và yêu mến Ngài ngay cả khi Ngài trần trụi, yếu đuối trên cây gỗ giá. Đó là đức tin đích thực mà Chúa mong chờ.
Thưa anh chị em, con đường đức tin là một hành trình dài để thanh luyện động cơ. Các Tông đồ ngày xưa cũng đã phải trải qua hành trình này. Các ông đi theo Chúa, bỏ mọi sự, nhưng vẫn tranh cãi xem ai là người lớn nhất, vẫn mơ màng về ghế tả ghế hữu trong Nước Trời. Chúa Giê-su đã kiên nhẫn dạy dỗ các ông. Khi Chúa hỏi: "Phần các con, các con bảo Thầy là ai?" (Mc 8, 29), Phê-rô đã đại diện tuyên xưng: "Thầy là Đức Ki-tô". Đó là một bước tiến lớn so với đám đông. Nhưng ngay sau đó, khi Chúa nói về cuộc khổ nạn, Phê-rô lại can ngăn. Điều này cho thấy sự hiểu biết của Phê-rô lúc đó vẫn chưa trọn vẹn, vẫn còn vương vấn mùi trần tục. Chúa Giê-su chờ đợi nơi các môn đệ và nơi chúng ta không phải là một câu trả lời thuộc lòng như một công thức giáo lý, không phải là một sự tung hô ồn ào. Sự hiểu biết mà Chúa chờ đợi không phải là sự hiểu biết thuần túy trí thức, mà là một sự tương giao mật thiết, một sự gắn kết sống chết với Ngài.
"Theo Chúa" không phải là một cuộc đầu tư để kiếm lời lãi trần gian. "Theo Chúa" là chấp nhận từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo. Theo Chúa là chấp nhận để cho Lời Chúa cắt tỉa những ích kỷ, những tham vọng, những toan tính vụ lợi trong lòng mình. Chúa Giê-su không cấm chúng ta xin ơn. Ngài dạy chúng ta cầu xin "Lương thực hằng ngày", xin "cho khỏi sự dữ". Nhưng Ngài dạy chúng ta trước hết phải tìm kiếm "Nước Thiên Chúa và sự công chính của Người". Khi chúng ta đặt Chúa vào đúng vị trí trung tâm – "Jesus Only" thực sự – thì mọi sự khác sẽ được ban thêm cho chúng ta. Khi chúng ta đến với Chúa vì yêu mến Ngài, chứ không phải vì lợi dụng Ngài, chúng ta sẽ tìm thấy sự bình an đích thực mà không một kho tàng trần gian nào có thể so sánh được.
Hôm nay, đứng trước Lời Chúa, chúng ta hãy can đảm nhìn nhận sự thật về bản thân. Có thể chúng ta vẫn còn là những người trong đám đông, chen lấn để xin ơn chữa lành, xin ơn buôn may bán đắt. Chúa vẫn thương và vẫn ban ơn. Nhưng Chúa mời gọi chúng ta bước lên một chiếc thuyền khác, chiếc thuyền của tình bạn nghĩa thiết với Ngài. Chúa muốn chúng ta lớn lên. Đừng mãi là những đứa trẻ chỉ biết vòi vĩnh quà bánh của cha mẹ, mà hãy trở thành những người con trưởng thành, biết hiểu lòng cha mẹ, biết chia sẻ gánh nặng với cha mẹ, và biết sống sao cho đẹp lòng cha mẹ. Đức tin trưởng thành là đức tin vẫn đứng vững khi không có phép lạ, vẫn yêu mến Chúa khi gặp thử thách gian nan, và vẫn trung thành với Chúa khi mọi sự dường như sụp đổ. Vì chúng ta biết rằng, chúng ta theo Chúa không phải vì những gì Chúa ban, mà vì chính con người của Chúa.
Để kết thúc bài chia sẻ này, và để Lời Chúa thực sự đi vào đời sống, tôi xin gợi ý một vài điểm sống cụ thể cho cộng đoàn trong tuần lễ này:
Thứ nhất, hãy thanh luyện ý cầu nguyện. Mỗi ngày, khi quỳ xuống cầu nguyện, thay vì bắt đầu ngay bằng một loạt các danh sách xin ơn: "Xin cho con cái này, xin cho con cái kia...", chúng ta hãy thử bắt đầu bằng lời tạ ơn và ngợi khen. "Lạy Chúa, con tạ ơn Chúa vì Chúa là Chúa của con. Con yêu mến Chúa vì Chúa đã thương con". Hãy dành những phút thinh lặng để hỏi Chúa: "Lạy Chúa, hôm nay Chúa muốn con làm gì cho Chúa? Chúa muốn con sửa đổi điều gì?". Hãy tập chuyển từ tư thế của người "đòi hỏi" sang tư thế của người "lắng nghe" và "hiến dâng".
Thứ hai, hãy tìm đến Chúa trong Bí tích Thánh Thể không chỉ khi có nhu cầu, mà hãy đến như một cuộc hẹn hò của tình yêu. Đừng đợi đến khi có chuyện buồn, có bệnh tật mới chạy đến nhà thờ. Hãy đến viếng Chúa, tham dự Thánh lễ ngày thường nếu có thể, chỉ đơn giản để nói với Chúa rằng: "Con đến đây vì con nhớ Chúa, con muốn ở bên Chúa". Sự hiện diện vô vị lợi ấy chính là phương thuốc chữa lành hữu hiệu nhất cho căn bệnh ích kỷ của chúng ta.
Thứ ba, hãy sống mầu nhiệm "Bí mật Thiên Sai" trong đời thường. Đó là làm việc thiện một cách kín đáo, không phô trương. Khi giúp đỡ ai, khi làm việc tông đồ, đừng khua chiêng đánh trống để tìm kiếm lời khen ngợi. Hãy làm trong âm thầm, để "tay trái không biết việc tay phải làm". Hãy để vinh quang thuộc về Thiên Chúa, đừng biến việc đạo đức thành phương tiện đánh bóng tên tuổi của mình ("Us Only"). Chính trong sự khiêm hạ và kín đáo đó, chúng ta tuyên xưng Chúa là Con Thiên Chúa một cách hùng hồn nhất, không phải bằng môi miệng ma quỷ, mà bằng trái tim của người môn đệ đích thực.
Cuối cùng, hãy nhìn những người xung quanh, đặc biệt là những người đang đau khổ, bệnh tật, những người đang "chen lấn" trong dòng đời xô bồ này với ánh mắt cảm thông của Chúa Giê-su. Đừng chỉ trích họ mê tín hay vụ lợi, nhưng hãy giúp họ nhận ra Chúa. Hãy là "chiếc thuyền nhỏ" giúp họ tiếp cận Chúa một cách đúng đắn hơn. Bằng đời sống bác ái, yêu thương và phục vụ vô vị lợi, chúng ta sẽ giúp họ hiểu rằng: Thiên Chúa không phải là một cái kho để khai thác, mà là một Người Cha đầy tình yêu thương để chúng ta tin tưởng phó thác trọn cuộc đời.
Lạy Chúa Giê-su, xin tha thứ cho chúng con vì biết bao lần chúng con đã theo Chúa với những toan tính trần tục. Xin thanh tẩy động cơ của chúng con, giúp chúng con gạt bỏ chữ "tôi" ích kỷ để chỉ còn lại chữ "Chúa" trong tâm hồn. Xin cho chúng con biết yêu mến Chúa không phải vì những phép lạ Chúa làm, mà vì chính Tình Yêu Thập Giá mà Chúa đã dành cho chúng con. Xin cho lời tuyên xưng của chúng con: "Chúa là Con Thiên Chúa" được thốt lên không chỉ từ môi miệng, mà từ một cuộc đời đã được biến đổi bởi tình yêu và sự vâng phục. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
SỨC HÚT CỦA ĐẤNG CHỮA LÀNH VÀ HÀNH TRÌNH TỪ ĐÁM ĐÔNG ĐẾN MÔN ĐỆ
Kính thưa quý ông bà và anh chị em, thưa cộng đoàn phụng vụ rất thân mến, trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa cùng nhau lắng nghe hôm nay mở ra trước mắt chúng ta một khung cảnh vô cùng hùng vĩ, sống động nhưng cũng đầy rẫy những xáo trộn và nghịch lý, một bức tranh phản chiếu chân thực khuôn mặt của nhân loại mọi thời đại và khuôn mặt đầy lòng trắc ẩn của Thiên Chúa làm người. Chúng ta không còn thấy Đức Giê-su ngồi yên trong hội đường chật hẹp của vùng Ca-phác-na-um nữa, mà giờ đây, không gian hoạt động của Người đã mở rộng ra mênh mông nơi bờ biển hồ Ga-li-lê, nơi tiếp giáp giữa trời và nước, giữa sự vững chãi của đất liền và sự bấp bênh của sóng gió. Chính tại nơi không gian mở này, một cuộc gặp gỡ vĩ đại giữa Thiên Chúa và con người đã diễn ra, không phải trong sự trật tự nghiêm trang của nghi lễ, mà trong sự chen lấn, xô đẩy, trong tiếng kêu than của bệnh tật và trong cả những tiếng la hét của các thần ô uế. Để có thể múc lấy được nguồn suối thiêng liêng từ đoạn Lời Chúa ngắn ngủi nhưng súc tích này, con kính mời cộng đoàn cùng con đi chậm lại, len lỏi vào từng ngõ ngách của bản văn, chiêm ngắm từng cử chỉ của Chúa, phân tích từng thành phần trong đám đông, để rồi từ đó, chúng ta tìm thấy chính mình trong dòng người ấy và nhận ra tiếng gọi thầm kín mà Chúa đang dành cho mỗi người chúng ta hôm nay.
Trước hết, chúng ta hãy dừng lại để suy ngẫm về sức hút kỳ lạ của Đức Giê-su. Thánh Mác-cô thuật lại rằng: "Đức Giê-su cùng với các môn đệ lui về phía Biển Hồ. Từ miền Ga-li-lê, người ta lũ lượt đi theo Người". Khởi đầu chỉ là những người đồng hương Ga-li-lê, nhưng ngay sau đó, thánh sử liệt kê một danh sách dài những vùng đất mà dân chúng tuôn về: "từ miền Giu-đê, từ Giê-ru-sa-lem, từ xứ I-đu-mê, từ vùng bên kia sông Gio-đan và vùng phụ cận hai thành Tia và Xi-đôn". Đây không phải là một bản liệt kê địa lý vô hồn, mà là một tấm bản đồ thần học đầy ý nghĩa. Ga-li-lê là miền Bắc, quê hương của Chúa. Giu-đê và Giê-ru-sa-lem là miền Nam, trung tâm của Do Thái giáo chính thống, nơi có Đền Thờ và giới lãnh đạo tôn giáo. Xứ I-đu-mê nằm tít phía Nam, là vùng đất của con cháu Ê-sau, những người vốn có hiềm khích lịch sử lâu đời với dân Israel. Vùng bên kia sông Gio-đan là miền Thập Tỉnh, nơi mang đậm màu sắc văn hóa Hy Lạp. Và đặc biệt, Tia và Xi-đôn là những thành phố cảng phía Tây Bắc, vùng đất của dân ngoại, nơi mà người Do Thái đạo đức thường tránh tiếp xúc để khỏi bị ô uế. Sự hiện diện của đám đông đến từ khắp tứ phương thiên hạ này vẽ nên một bức tranh hoàn vũ. Đức Giê-su đứng đó, tại trung tâm, như một thỏi nam châm khổng lồ hút lấy tất cả mọi mảnh đời, mọi số phận. Ngài đã phá vỡ mọi rào cản về biên giới địa lý, về sắc tộc, về tôn giáo và về những định kiến xã hội. Người Do Thái đến, người dân ngoại đến, người đạo đức đến, và cả những kẻ bị xem là thù địch cũng đến. Chi tiết này cho chúng ta thấy, trước mặt Thiên Chúa, không có biên giới nào là bất khả xâm phạm, ngoại trừ biên giới của sự khép kín con tim. Tin Mừng và Ơn Cứu Độ không còn là tài sản riêng của một dân tộc tuyển chọn, mà đã trở thành ánh sáng cho muôn dân. Khi con người ta đối diện với nỗi đau khổ của phận người, những rào cản nhân tạo đều sụp đổ, chỉ còn lại nỗi khao khát được chạm vào Đấng có thể mang lại sự sống và hy vọng.
Thế nhưng, thưa anh chị em, điều gì đã thúc đẩy một đám đông hỗn tạp như thế tìm đến với Chúa Giê-su? Thánh Mác-cô cho chúng ta câu trả lời rất thực tế: "vì nghe biết những gì Người đã làm". Họ đến không phải vì họ đã thấu hiểu giáo lý Nước Trời, không phải vì họ muốn trở thành những môn đệ vác thập giá theo chân Thầy. Họ đến vì "Người đã chữa lành nhiều bệnh nhân, khiến tất cả những ai có bệnh cũng đổ xô đến để sờ vào Người". Động cơ của họ rất con người, rất bản năng. Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ được dùng để chỉ bệnh tật ở đây còn có nghĩa là "những đòn vọt" hay "những sự tra tấn". Những người bệnh thời đó không chỉ đau đớn về thể xác mà còn bị coi là đang chịu sự trừng phạt của Thiên Chúa hoặc sự quấy phá của ma quỷ. Họ cảm thấy mình như đang bị tra tấn bởi số phận. Vì thế, sự khao khát "sờ" vào Chúa Giê-su là sự khao khát cháy bỏng được giải thoát. Hành động "đổ xô đến", "chen lấn" diễn tả một đức tin sơ khai, thô thiển nhưng mãnh liệt và chân thành. Họ coi Chúa Giê-su như một kho thuốc thần kỳ, một nguồn năng lượng chữa lành mà chỉ cần chạm vào là được cứu. Chúa Giê-su, với lòng thương xót vô biên, đã không chê bỏ đức tin non nớt ấy. Ngài không xua đuổi họ, Ngài không trách mắng họ là vụ lợi. Ngài chấp nhận để họ đến, chấp nhận sự phiền toái, chấp nhận sự va chạm xô bồ của những thân thể bệnh tật đầy mồ hôi và bụi đường. Điều này an ủi chúng ta biết bao! Có những lúc chúng ta đến với Chúa cũng chỉ vì chúng ta quá đau khổ, quá bế tắc, chúng ta cần một phép lạ, cần một sự giải thoát vật chất. Chúa vẫn đón nhận chúng ta, ngay cả khi động cơ của chúng ta chưa hoàn toàn thanh thoát, bởi vì Ngài biết rằng từ nhu cầu thể xác, Ngài có thể dẫn dắt chúng ta đến nhu cầu tâm linh cao hơn.
Tuy nhiên, Chúa Giê-su không muốn dân chúng dừng lại ở mức độ "sờ chạm" thể lý. Ngài nhìn thấy một nguy cơ trong sự cuồng nhiệt của đám đông. Đó là nguy cơ biến Ngài thành một "thần tượng" theo nghĩa đen, một đối tượng để lợi dụng hơn là một Đấng để tôn thờ và lắng nghe. Chính vì thế, chi tiết "Người đã bảo các môn đệ dành sẵn cho Người một chiếc thuyền nhỏ, để khỏi bị đám đông chen lấn" mang một ý nghĩa thần học sâu sắc. Chiếc thuyền nhỏ ấy, bồng bềnh trên mặt nước, không chỉ là một giải pháp an toàn để tránh bị đè bẹp, mà nó trở thành một giảng đài, một Tòa Giảng đặc biệt của Vị Mục Tử. Chúa Giê-su cần một khoảng cách. Tại sao Đấng yêu thương nhân loại, Đấng muốn "ở cùng" con người, lại cần một khoảng cách? Thưa, vì sự gần gũi về thể lý không đồng nghĩa với sự gần gũi về tâm linh. Đám đông muốn "sờ", muốn chiếm hữu, nhưng Chúa muốn họ "nghe" và "hiểu". Khoảng cách mà chiếc thuyền tạo ra là khoảng cách cần thiết để Lời Chúa được vang lên và được lắng nghe trọn vẹn. Nếu Chúa để họ chen lấn, Ngài sẽ chỉ là một người làm phép lạ bị vây kín. Nhưng khi ngồi trên thuyền, tách ra một chút khỏi bờ, Ngài trở thành Thầy Dạy. Khoảng cách ấy buộc đám đông phải dừng lại, phải im lặng, phải ngước nhìn và lắng nghe. Đức tin đích thực không dừng lại ở việc "chạm vào áo" để hết bệnh, mà là "lắng nghe Lời" để được biến đổi con tim. Chiếc thuyền tách Ngài ra khỏi sự hỗn loạn của nhu cầu thể xác để Ngài có thể thiết lập lại trật tự của Nước Trời qua sự giảng dạy. Hình ảnh chiếc thuyền cũng là hình ảnh tiên trưng của Giáo Hội. Giáo Hội sống giữa biển đời, phục vụ con người, nhưng cũng cần có một sự thánh thiêng, một sự tách biệt nhất định để không bị thế gian đồng hóa, để từ đó có thể rao giảng sự thật một cách khách quan và trung thực.
Điểm nhấn tiếp theo, và có lẽ là điểm gây tò mò và thắc mắc nhất trong đoạn Tin Mừng này, là phản ứng của các thần ô uế. Thánh Mác-cô viết: "Còn các thần ô uế, hễ thấy Đức Giê-su, thì phủ phục trước mặt Người và kêu lên: Ông là Con Thiên Chúa!". Đây là một nghịch lý vĩ đại và đầy mỉa mai. Trong khi đám đông dân chúng còn đang lờ mờ, chỉ coi Ngài là một lương y đại tài; trong khi các môn đệ vẫn còn chưa hiểu hết về Thầy mình; trong khi giới lãnh đạo Do Thái giáo coi Ngài là kẻ lộng ngôn, thì ma quỷ lại biết rất rõ Ngài là ai. Chúng là những nhà thần học xuất sắc nhất nhưng lại là những kẻ vô đạo nhất. Chúng tuyên xưng một tín điều hoàn toàn chính xác: "Ông là Con Thiên Chúa". Đây là tước hiệu cao quý nhất, tước hiệu mà sau này viên đại đội trưởng dưới chân thập giá mới thốt lên được trong sự hoán cải. Vậy tại sao Chúa Giê-su lại "cấm ngặt chúng không được tiết lộ Người là ai"? Phải chăng Ngài sợ bị lộ diện quá sớm? Hay Ngài không muốn nhận lời khen từ kẻ thù?
Vấn đề nằm ở chỗ: sự hiểu biết đúng đắn về Thiên Chúa không cứu được ma quỷ. Chúng có "đức tin" theo nghĩa là chúng biết sự thật, thánh Gia-cô-bê tông đồ đã từng nói: "Ma quỷ cũng tin và run sợ". Nhưng cái "biết" của ma quỷ là cái biết không có tình yêu, không có sự phó thác và không có lòng vâng phục. Chúng tuyên xưng danh Ngài không phải để tôn vinh, mà có thể để khống chế (theo quan niệm cổ xưa, biết tên của một vị thần là có quyền lực trên vị đó), hoặc thâm độc hơn, là để gieo rắc sự hiểu lầm tai hại. Nếu dân chúng nghe ma quỷ tung hô Giê-su là Con Thiên Chúa, họ sẽ hiểu tước hiệu này theo nghĩa trần tục, chính trị: một vị vua quyền năng, một đấng Messia giải phóng dân tộc bằng sức mạnh quân sự, đánh đuổi quân Rô-ma. Đó là một hình ảnh sai lệch về Thiên Chúa. Chúa Giê-su không muốn danh tính "Con Thiên Chúa" của mình được loan báo bởi ma quỷ, những kẻ đại diện cho sự dối trá. Ngài cũng không muốn danh tính ấy được hiểu theo nghĩa vinh quang trần thế. Ngài là Con Thiên Chúa, nhưng là Con Thiên Chúa chịu đóng đinh, Con Thiên Chúa của lòng thương xót và tự hủy, Đấng "Tôi Trung đau khổ" của Gia-vê. Đây chính là "Bí mật Thiên Sai" (Messianic Secret) mà Chúa Giê-su gìn giữ trong Tin Mừng Mác-cô. Ngài buộc ma quỷ phải im lặng để bảo vệ mầu nhiệm Thập Giá. Chỉ khi Ngài treo trên Thập Giá, khi sự yếu đuối và tình yêu tự hiến lên đến đỉnh điểm, mầu nhiệm "Con Thiên Chúa" mới được mặc khải trọn vẹn và đúng đắn nhất. Sự im lặng mà Ngài áp đặt lên ma quỷ là sự im lặng cần thiết để Lời của Thập Giá có thể vang lên đúng lúc, để đức tin của con người không bị dẫn dụ bởi những vinh quang giả tạo.
Kính thưa cộng đoàn, từ những phân tích trên, Lời Chúa hôm nay soi rọi vào thực trạng đời sống đức tin của chúng ta một cách mạnh mẽ. Chúng ta thấy bóng dáng của chính mình trong đám đông hỗn độn ấy. Chúng ta cũng "lũ lượt" đến nhà thờ, "đổ xô" đi hành hương, chen lấn trong các dịp lễ lớn. Nhưng hãy tự vấn lương tâm: Động cơ sâu xa của chúng ta là gì? Có phải chúng ta chỉ tìm kiếm Chúa khi gặp hoạn nạn, ốm đau, thất nghiệp? Có phải chúng ta coi Chúa như một phương tiện để đạt được những mục đích trần thế? Điều đó không hoàn toàn sai, vì con người yếu đuối cần nơi nương tựa, nhưng đó là đức tin của "trẻ con", đức tin dựa trên sự sợ hãi và nhu cầu. Chúa muốn chúng ta lớn lên. Chúa muốn chúng ta bước từ chiếc thuyền của nhu cầu cá nhân lên chiếc thuyền của mối tương quan tình yêu. Chúa muốn chúng ta không chỉ "sờ" vào Ngài để xin ơn, mà còn biết "lắng nghe" Ngài để sống theo thánh ý.
Hơn nữa, bài học từ các thần ô uế là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc cho những ai tự hào về kiến thức giáo lý của mình. Chúng ta có thể thuộc lòng Kinh Thánh, thông thạo giáo luật, nói năng lưu loát về thần học. Nhưng nếu sự hiểu biết ấy không dẫn đến tình yêu, không dẫn đến sự khiêm nhường phục vụ, không dẫn đến sự biến đổi đời sống, thì sự hiểu biết ấy chẳng khác gì sự hiểu biết của ma quỷ. Ma quỷ biết Chúa là Con Thiên Chúa nhưng chúng vẫn là ma quỷ vì chúng không có tình yêu. Chúng ta mang danh Ki-tô hữu, chúng ta tuyên xưng Chúa là Chúa tể trời đất, nhưng nếu chúng ta sống ích kỷ, hận thù, gian dối, thì lời tuyên xưng ấy trở nên rỗng tuếch. Chúa không cần những cái loa phóng thanh rao giảng về Ngài một cách ồn ào nhưng sáo rỗng; Chúa cần những chứng nhân âm thầm họa lại chân dung Ngài bằng đời sống bác ái và hy sinh.
Sứ điệp Lời Chúa hôm nay cũng mời gọi chúng ta suy nghĩ về vai trò của "chiếc thuyền" trong cuộc đời mình. Giữa dòng đời xô bồ, ồn ào, đầy rẫy những áp lực công việc, cơm áo gạo tiền, chúng ta thường bị "đám đông" của những lo toan đè bẹp. Chúng ta không còn thời gian để thở, huống chi là để cầu nguyện. Tâm hồn chúng ta bị chen lấn bởi tin tức, bởi mạng xã hội, bởi những ham muốn vật chất. Chúa Giê-su đang mời gọi chúng ta hãy chuẩn bị cho Ngài một "chiếc thuyền nhỏ". Đó là những khoảng lặng trong ngày sống. Đó là những giây phút tách mình ra khỏi sự náo nhiệt để đối diện với Chúa và với chính mình. Chỉ khi có một khoảng cách đủ xa với những ồn ào thế tục, chúng ta mới có thể nghe được tiếng Chúa nói trong thẳm sâu tâm hồn. Chiếc thuyền ấy có thể là giờ kinh tối gia đình, là phút hồi tâm cuối ngày, hay đơn giản là một khoảnh khắc thinh lặng trước Thánh Thể. Nếu không có "chiếc thuyền" này, đức tin của chúng ta sẽ dễ dàng bị cuốn trôi theo dòng xoáy của đám đông vô định.
Vậy, để Lời Chúa hôm nay trở thành sức sống cho mỗi người, con xin gợi ý một vài thực hành cụ thể cho cộng đoàn trong tuần lễ này:
Thứ nhất, hãy tái khám phá động lực đức tin của mình. Mỗi khi bước chân đến nhà thờ tham dự Thánh Lễ, hãy dành một phút thinh lặng để tự hỏi: "Tôi đến đây để làm gì? Để điểm danh với Chúa cho yên tâm, để xin xỏ, hay để gặp gỡ Người Cha mà tôi yêu mến?". Hãy cố gắng chuyển hóa những lời cầu xin mang tính vụ lợi thành những lời tạ ơn và ngợi khen. Thay vì chỉ nói: "Chúa ơi, cho con cái này, cho con cái kia", hãy tập nói: "Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì cho Chúa hôm nay? Xin cho con nhận ra thánh ý Chúa trong biến cố này". Sự thay đổi trong cách cầu nguyện sẽ dẫn đến sự trưởng thành trong đức tin.
Thứ hai, hãy xây dựng "chiếc thuyền thinh lặng" cho riêng mình. Thế giới hiện đại mắc một căn bệnh sợ thinh lặng. Chúng ta sợ đối diện với chính mình nên luôn tìm cách lấp đầy thời gian bằng tiếng ồn. Tuần này, xin mỗi người hãy cố gắng bớt đi thời gian lướt web, xem tivi, hay những cuộc tán gẫu vô bổ. Hãy dành ra 15 phút mỗi ngày – một khoảng thời gian rất ngắn nhưng quý giá – để "lui về phía biển hồ" với Chúa Giê-su. Trong 15 phút đó, đừng đọc kinh vẹt, đừng nói nhiều, hãy để Lời Chúa thấm vào lòng. Hãy đọc một đoạn Tin Mừng và để Chúa Giê-su giảng dạy từ "chiếc thuyền" của Ngài. Chính trong sự thinh lặng này, những vết thương tâm hồn của chúng ta sẽ được chữa lành tận căn, không phải bằng sự đụng chạm hời hợt bên ngoài, mà bằng sự thấm nhuần ân sủng từ bên trong.
Thứ ba, hãy trở thành cánh tay nối dài của Chúa Giê-su để chữa lành cho tha nhân. Đám đông "lũ lượt" tìm đến Chúa vì họ đau khổ. Xung quanh chúng ta hôm nay cũng có biết bao người đang đau khổ: những người bệnh tật cô đơn trong bệnh viện, những người già bị con cái bỏ rơi, những người trẻ lạc lối, những người đang thất vọng chán chường. Chúng ta không có quyền năng làm phép lạ như Chúa, nhưng chúng ta có trái tim của Chúa. Một lời hỏi thăm chân thành, một nụ cười khích lệ, một sự giúp đỡ cụ thể, một sự lắng nghe kiên nhẫn... tất cả đều là những phương thuốc chữa lành mầu nhiệm. Khi chúng ta cúi xuống trên nỗi đau của anh chị em mình, chúng ta đang làm cho Tin Mừng trở nên sống động. Người ta sẽ nhận biết Chúa không phải qua những lời hô hào đao to búa lớn của chúng ta, mà qua tình yêu thương cụ thể mà chúng ta dành cho họ. "Nghe biết những gì Người đã làm" – ước gì người đời cũng nghe biết những việc lành chúng ta làm mà ngợi khen Cha chúng ta ở trên trời.
Thứ tư, hãy sống khiêm nhường và kín đáo theo gương Chúa Giê-su. Chúa cấm ma quỷ tiết lộ danh tính vì Ngài không muốn hư danh. Trong cuộc sống phục vụ, đôi khi chúng ta hay mắc cám dỗ muốn được người khác ghi nhận, khen ngợi. Nếu làm việc thiện mà không ai biết, không ai khen thì chúng ta buồn bực, bỏ cuộc. Đó là dấu hiệu chúng ta đang tìm vinh danh mình chứ không phải vinh danh Chúa. Hãy tập làm việc lành một cách âm thầm, "tay trái không biết việc tay phải làm". Hãy để vinh quang thuộc về Thiên Chúa. Một đời sống đạo đức khiêm hạ, không ồn ào, không khoe khoang, chính là lời chứng hùng hồn nhất, đáng tin cậy nhất về một Thiên Chúa là Tình Yêu và là Đấng Cứu Độ đích thực.
Cuối cùng, chúng ta hãy cầu nguyện cho Giáo Hội, chiếc thuyền lớn của Chúa Giê-su. Xin cho Giáo Hội luôn giữ được sự quân bình: vừa gần gũi với đám đông nhân loại để xoa dịu nỗi đau, vừa giữ được khoảng cách thánh thiêng để trung thành rao giảng chân lý, không bị cuốn theo những trào lưu sai lạc của thế gian. Xin cho mỗi chúng ta, những chi thể trong Giáo Hội, biết biến cuộc đời mình thành con đường dẫn đưa người khác đến với Chúa, không phải bằng sự ép buộc hay dụ dỗ, mà bằng sức hút của lòng nhân ái và sự thánh thiện toát ra từ một con người đã thực sự gặp gỡ và được Đức Ki-tô chữa lành.
Lạy Chúa Giê-su, vị lương y đầy lòng thương xót, chúng con xin dâng lên Chúa tất cả những bệnh tật, những lo âu và những yếu đuối của chúng con. Xin cho chúng con đừng chỉ tìm đến Chúa để được thỏa mãn những nhu cầu thân xác, nhưng biết tìm đến Chúa vì nhận ra Ngài là nguồn mạch sự sống đời đời. Xin giúp chúng con biết dành cho Chúa một "chiếc thuyền" trong tâm hồn, để giữa những ồn ào của cuộc sống, chúng con vẫn nghe được tiếng Chúa thì thầm yêu thương và hướng dẫn. Xin cho đức tin của chúng con không dừng lại ở môi miệng như các thần ô uế, nhưng thấm nhập vào trái tim và đôi tay, để chúng con trở thành những chứng nhân sống động của Tin Mừng Tình Yêu giữa lòng thế giới hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR