Nhảy đến nội dung

Chia sẻ Lời Chúa ngày 24/1

LỜI NGUYỆN SÁNG

Lạy Chúa Giê-su yêu dấu,
trong buổi sáng tinh khôi của một ngày mới, khi tâm hồn con còn mong manh giữa bao lo toan chưa kịp gọi tên, con lặng lẽ đến trước nhan Ngài. Con đến không phải vì con xứng đáng, nhưng vì con biết mình được yêu. Con đến không phải vì con mạnh mẽ, nhưng vì con tin rằng chính trong sự yếu đuối của con, tình thương của Chúa lại có chỗ để chảy tràn. Lạy Chúa, Chúa đã nói với các môn đệ rằng Chúa Cha đã yêu mến Chúa thế nào, thì Chúa cũng yêu thương chúng con như vậy. Con nghe những lời ấy mà lòng vừa ấm áp, vừa run sợ. Ấm áp vì con biết mình không bị bỏ rơi giữa đời, run sợ vì con nhận ra tình yêu ấy lớn lao quá, trong khi lòng con lại quá hẹp, quá nông, và quá dễ khép lại.

Lạy Chúa, xin dạy con biết “ở lại” trong tình thương của Ngài. Không phải chỉ ở lại bằng lời cầu nguyện trên môi, nhưng ở lại bằng cách sống mỗi ngày theo tinh thần của Tin Mừng. Giữa một thế giới vội vã, nơi con người thường yêu thương theo điều kiện và rút lại tình cảm khi bị tổn thương, xin cho con học cách yêu như Chúa yêu: yêu đến cùng, yêu không tính toán, yêu ngay cả khi phải hy sinh chính mình. Con hiểu rằng ở lại trong tình thương của Chúa không phải là cảm xúc dễ chịu, nhưng là một chọn lựa âm thầm và bền bỉ: chọn tha thứ khi bị xúc phạm, chọn nhẫn nại khi bị hiểu lầm, chọn trung tín khi lòng con muốn bỏ cuộc.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã gọi con là bạn hữu, không còn là tôi tớ. Con nghe mà thấy lòng mình chấn động. Một Thiên Chúa lại muốn làm bạn với con, muốn chia sẻ cho con những điều sâu kín nơi cung lòng Chúa Cha. Xin cho con đừng sống như một người đầy tớ sợ hãi, chỉ làm việc vì bổn phận hay vì phần thưởng, nhưng như một người bạn biết lắng nghe trái tim của Chúa, biết vui nỗi vui của Chúa và thao thức trước những điều làm Chúa đau lòng. Xin cho con biết rằng tình bạn với Chúa không hệ tại ở những việc lớn lao bên ngoài, mà ở sự trung thành trong những điều nhỏ bé, trong từng lời nói, từng quyết định, từng cách con đối xử với người khác.

Lạy Chúa, hôm nay Hội Thánh mừng kính Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, một vị mục tử hiền lành, một tiến sĩ của tình yêu và sự dịu dàng. Qua cuộc đời thánh nhân, con học được rằng nên thánh không phải là làm những điều phi thường, nhưng là làm những điều rất bình thường với một tình yêu phi thường. Xin cho con biết mang tinh thần hiền hòa ấy vào đời sống mỗi ngày, để giữa những căng thẳng, con không trở nên cứng cỏi; giữa những bất công, con không đánh mất sự dịu dàng; và giữa những va chạm của đời sống chung, con vẫn giữ được một trái tim mềm mại, biết yêu thương và tôn trọng người khác.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã chọn con, không phải vì con tốt hơn ai, mà vì Chúa muốn con sinh hoa trái. Xin cho đời con không khô cằn vì ích kỷ, không cằn cỗi vì oán giận, nhưng trổ sinh hoa trái của yêu thương, kiên nhẫn, và phục vụ. Xin cho con hiểu rằng điều răn Chúa truyền dạy thật đơn sơ mà cũng thật khó: hãy yêu thương nhau như Chúa đã yêu. Xin cho con bắt đầu điều ấy ngay từ sáng hôm nay, trong chính gia đình con, nơi con làm việc, và với những người con gặp gỡ, kể cả những người làm con khó yêu nhất.

Lạy Chúa, khi con bước ra khỏi giây phút cầu nguyện này để đi vào một ngày mới, xin cho niềm vui của Chúa ở lại trong con. Không phải là niềm vui ồn ào, nhưng là niềm vui sâu lắng của người biết mình được yêu, được chọn, và được sai đi. Xin cho con sống ngày hôm nay như một lời đáp trả nhỏ bé nhưng chân thành trước tình yêu lớn lao của Ngài. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

TÌNH YÊU LÀ BẢN TÓM KẾT CỦA MỌI SỰ TRỌN LÀNH

Chúng ta họp nhau nơi đây để mừng kính Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, một vị Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh, người được mệnh danh là "Vị Thánh của lòng dịu dàng". Đứng trước lời Chúa trong Tin Mừng Gio-an hôm nay, chúng ta thấy một sự trùng khớp kỳ diệu giữa giáo huấn của Chúa Giê-su về tình yêu và linh đạo "Trường dạy đạo đức" mà Thánh Phan-xi-cô đã để lại cho hậu thế. Sứ điệp của Tin Mừng không chỉ là một mệnh lệnh khô khan, mà là một lời mời gọi thiết tha: "Anh em hãy ở lại trong tình thương của Thầy". Đối với Thánh Phan-xi-cô, việc "ở lại" này chính là bí quyết của mọi sự thánh thiện, vì ngài tin rằng Thiên Chúa là Thiên Chúa của lòng người, và con đường ngắn nhất để đến với Người chính là con đường của tình yêu tự nguyện, không cưỡng ép, nhẹ nhàng như hơi thở nhưng mãnh liệt như dòng thác.

Để hiểu sâu hơn về đoạn Tin Mừng này, chúng ta cần đi vào phần chú giải bản văn. Chúa Giê-su dùng hình ảnh "Cành nho và gốc nho" làm bối cảnh để dẫn đến bài diễn từ này. Từ ngữ "ở lại" (menein) trong tiếng Hy Lạp mang một ý nghĩa rất mạnh, nó biểu thị một sự cư trú vĩnh viễn, một sự gắn kết hữu thể chứ không phải là một cuộc viếng thăm chớp nhoáng. Khi Chúa nói "Chúa Cha đã yêu mến Thầy thế nào, Thầy cũng yêu mến anh em như vậy", Người đang thiết lập một "mạch điện" tình yêu thần linh. Tình yêu chảy từ Chúa Cha đến Chúa Con, và từ Chúa Con đổ tràn xuống các môn đệ. Đây là một tình yêu mang tính hiến tế (Agapē), loại tình yêu không tìm tư lợi nhưng hoàn toàn vì lợi ích của người mình yêu. Việc giữ điều răn không phải là điều kiện để được yêu, mà là "hoa trái" và là "cách thức" để duy trì sự hiện diện của tình yêu đó trong tâm hồn.

Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã cụ thể hóa khái niệm "ở lại trong tình thương" bằng một lối sống đầy nhân bản. Ngài dạy rằng: "Một giọt mật ngọt thu hút được nhiều ruồi hơn là một thùng giấm đầy". Trong bối cảnh Giáo hội thời bấy giờ đang đối diện với những cuộc tranh luận gay gắt về giáo lý, ngài đã chọn vũ khí là lòng nhân hậu. Chúa Giê-su nói: "Anh em là bạn hữu của Thầy". Đây là một cuộc cách mạng về vị thế. Tôi tớ thì vâng lời vì sợ hãi hoặc bổn phận, nhưng bạn hữu thì vâng lời vì sự đồng tâm nhất trí. Thánh Phan-xi-cô đã áp dụng điều này vào mục vụ, ngài không nhìn hối nhân như những tội nhân đáng trừng phạt, mà như những người bạn của Chúa Kitô đang cần được dìu dắt về với tình yêu. Ngài khẳng định rằng sự thánh thiện không phải là đặc ân của riêng hàng giáo sĩ hay tu sĩ, mà là lời mời gọi cho tất cả mọi người, từ người lính, người thợ thủ công đến các bà nội trợ.

Trong phần gợi ý mục vụ cho chúng ta ngày hôm nay, hãy nhìn vào mệnh lệnh: "Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em". Đây là tiêu chuẩn kép: yêu như Chúa yêu. Chúa yêu bằng cách "hy sinh tính mạng vì bạn hữu". Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta ít khi có cơ hội chết thay cho ai đó theo nghĩa đen, nhưng chúng ta có hàng ngàn cơ hội để "chết đi" cho cái tôi ích kỷ, cho sự nóng nảy, cho những phán xét khắt khe. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã từng mất nhiều năm để chế ngự tính nóng nảy bẩm sinh của mình cho đến khi ngài trở nên dịu dàng lạ lùng. Đó chính là sự hy sinh mạng sống – hy sinh bản ngã cũ để mặc lấy con người mới trong tình yêu. Mục vụ trong gia đình và cộng đoàn hôm nay cần sự kiên nhẫn này hơn bao giờ hết. Chúng ta cần học cách lắng nghe mà không ngắt lời, góp ý mà không hạ nhục, và yêu thương mà không đòi điều kiện.

Điểm cốt lõi tiếp theo là niềm vui. Chúa Giê-su nói: "Thầy nói với anh em để anh em được hưởng niềm vui của Thầy, và niềm vui của anh em được nên trọn vẹn". Một Kitô hữu buồn bã là một Kitô hữu đáng ngờ. Thánh Phan-xi-cô luôn giữ được nét mặt rạng rỡ và sự bình an sâu thẳm ngay cả khi ngài bị từ chối hoặc bị sỉ nhục. Ngài dạy rằng sự đạo đức thực sự phải làm cho con người trở nên dễ mến và vui vẻ hơn. Nếu sự đạo đức của chúng ta khiến chúng ta trở nên cau có, khinh khi người khác hoặc cảm thấy nặng nề, thì đó không phải là đạo đức của Tin Mừng. Niềm vui trọn vẹn mà Chúa hứa ban không phải là sự phấn khích nhất thời, mà là sự bình an của một tâm hồn biết mình được yêu và đang yêu.

Chúng ta cũng cần suy ngẫm về sự chủ động của Thiên Chúa: "Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em". Điều này cất đi gánh nặng của sự kiêu ngạo thiêng liêng. Mọi nhân đức ta có, mọi việc lành ta làm đều bắt nguồn từ ơn chọn gọi của Người. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan nhấn mạnh đến sự phó thác vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Ngài ví tâm hồn như một cây đàn, và Chúa là người nghệ sĩ. Việc của chúng ta là giữ cho các dây đàn tâm hồn luôn căng đúng mức – không quá căng thẳng bởi sự cầu toàn thái quá, cũng không quá chùng xuống bởi sự lười biếng – để Chúa có thể tấu lên khúc nhạc tình yêu qua cuộc đời ta.

Hoa trái mà Chúa Giê-su mong muốn chúng ta sinh ra và "tồn tại" chính là những việc làm bác ái bền bỉ. Trong đời sống mục vụ, đôi khi chúng ta hăng hái lúc đầu nhưng dễ dàng bỏ cuộc khi gặp thử thách hoặc không thấy kết quả ngay lập tức. Thánh Phan-xi-cô dạy chúng ta "làm mọi sự vì yêu, không có gì bằng ép buộc". Khi tình yêu là động lực, hoa trái sẽ bền vững vì nó không dựa trên cảm xúc nhất thời mà dựa trên quyết định của ý chí được ân sủng biến đổi. Ngài nhắc nhở chúng ta rằng những việc nhỏ mọn được làm với tình yêu lớn lao thì đẹp lòng Chúa hơn là những việc vĩ đại mà thiếu vắng đức ái. Một nụ cười, một lời hỏi thăm, một sự nhường nhịn trong âm thầm chính là những hoa trái tồn tại đến muôn đời.

Hơn nữa, Chúa Giê-su nhấn mạnh đến sức mạnh của lời cầu nguyện nhân danh Người: "Tất cả những gì anh em xin cùng Chúa Cha nhân danh Thầy, thì Người ban cho anh em". Cầu nguyện nhân danh Chúa Giê-su nghĩa là cầu nguyện với cùng một tâm tình, cùng một ý chí như Người. Đó là lời cầu nguyện: "Xin ý Cha thể hiện". Thánh Phan-xi-cô đờ Xan là bậc thầy về cầu nguyện chiêm niệm giữa đời. Ngài dạy cách cầu nguyện đơn giản bằng việc đặt mình trước sự hiện diện của Chúa trong mọi hoàn cảnh. Dù đang làm việc hay nghỉ ngơi, tâm hồn vẫn có thể thầm thĩ với Chúa. Đây là gợi ý mục vụ quan trọng cho giáo dân hôm nay, những người luôn bận rộn: hãy biến mỗi công việc thành một lời cầu nguyện bằng cách làm việc đó một cách hoàn hảo nhất có thể để dâng kính Chúa.

Nhìn lại cuộc đời Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, ngài đã sống triệt để điều răn mới này trong vai trò Giám mục vùng Geneva đầy khó khăn. Ngài đã đi bộ hàng dặm qua tuyết lạnh để gõ cửa từng nhà, viết những tờ rơi giải thích đức tin bằng ngôn từ yêu thương để nhét dưới khe cửa. Ngài không dùng quyền lực để áp đặt, nhưng dùng trái tim để chinh phục. Đó chính là cách ngài "ra đi và sinh hoa trái". Mỗi chúng ta, trong ơn gọi riêng của mình, cũng được mời gọi trở thành một "tờ rơi tình yêu" của Thiên Chúa giữa lòng thế giới. Thế giới hôm nay đang khát khao sự dịu dàng và lòng thương xót. Chúng ta không thể rao giảng về một Thiên Chúa là tình yêu bằng một khuôn mặt giận dữ hay một thái độ loại trừ.

Để kết thúc, chúng ta hãy tự hỏi: Tôi có thực sự "ở lại" trong Chúa, hay tôi chỉ ghé thăm Người mỗi khi cần cầu xin? Tình yêu tôi dành cho tha nhân có phản chiếu được chút nào sự "hiến tế" của Chúa Kitô không? Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã để lại một châm ngôn sống: "Hãy là chính mình, và hãy là chính mình một cách tốt đẹp nhất để tôn vinh Đấng Sáng Tạo". Đừng cố gắng trở thành một vị thánh nào khác, mà hãy là chính bạn, được thánh hóa bởi tình yêu trong môi trường bạn đang sống. Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Thánh Phan-xi-cô, ban cho chúng ta trái tim dịu dàng, trí tuệ minh mẫn và ý chí kiên định để thực hành điều răn yêu thương, hầu niềm vui của chúng ta được nên trọn vẹn trong Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

THÁNH PHAN-XI-CÔ ĐỜ XAN: BẢN TÌNH CA CỦA SỰ DỊU DÀNG VÀ TÌNH BẠN TRONG THIÊN CHÚA

Trong bầu khí linh thiêng của ngày lễ nhớ bắt buộc Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, Giáo hội đặt chúng ta trước một bản văn Tin Mừng được coi là "trái tim" của mạc khải về tình yêu: Diễn từ Tiệc Ly của Chúa Giê-su. Đây không đơn thuần là những lời dặn dò cuối cùng, mà là một di chúc tình yêu, một hiến chương cho đời sống môn đệ. Khi nhìn vào cuộc đời của vị Giám mục Tiến sĩ Hội Thánh, người được mệnh danh là "Tiến sĩ của tình yêu dịu dàng", chúng ta thấy Tin Mừng này không còn là những dòng chữ trên trang giấy, mà đã trở thành thịt máu, thành hơi thở và thành một linh đạo thực hành sống động cho mọi Kitô hữu.

Mở đầu đoạn Tin Mừng, Chúa Giê-su thiết lập một trật tự tình yêu có tính nguồn cội: "Chúa Cha đã yêu mến Thầy thế nào, Thầy cũng yêu mến anh em như vậy". Đây là một sự khẳng định gây kinh ngạc. Tình yêu mà Chúa Giê-su dành cho các môn đệ không phải là một tình cảm nhân loại chóng qua, mà là dòng chảy tuôn trào trực tiếp từ cung lòng Chúa Cha. Để hiểu được cường độ của tình yêu này, chúng ta phải nhìn vào mối tương quan nội tại của Ba Ngôi. Đó là một tình yêu tự hiến, trọn vẹn và không giữ lại gì cho riêng mình. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, trong tác phẩm kinh điển "Khảo luận về Tình yêu Thiên Chúa", đã nhấn mạnh rằng con người được dựng nên để yêu mến, và nếu không yêu mến Thiên Chúa, tâm hồn chúng ta sẽ như cá ra khỏi nước. Sự "ở lại" mà Chúa Giê-su nhắc đến (menein) không phải là một trạng thái tĩnh tại, mà là một sự kết hợp sinh động, một sự cắm rễ sâu xa vào nguồn mạch sự sống.

Sâu chuỗi giữa "yêu mến" và "tuân giữ điều răn" là một điểm then chốt trong chú giải Tin Mừng Gio-an. Chúa Giê-su không đặt ra các điều răn như một gánh nặng pháp lý, nhưng như một điều kiện tất yếu để bảo vệ sự hiệp thông. "Nếu anh em giữ các điều răn của Thầy, anh em sẽ ở lại trong tình thương của Thầy". Việc tuân giữ điều răn ở đây chính là sự vâng phục của tình yêu. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã dạy rằng: "Thước đo của tình yêu là yêu không chừng mực". Vị thánh của chúng ta đã chuyển hóa những luật lệ khô khan thành những hành vi của lòng mến. Ngài quan niệm rằng sự thánh thiện không nằm ở những khổ chế khắc nghiệt, mà ở việc thực thi ý Chúa với một tâm hồn vui tươi và hiền hậu. Đối với ngài, vâng lời là con đường ngắn nhất để dẫn đến sự tự do đích thực của con cái Thiên Chúa.

Mục đích cuối cùng của việc ở lại trong tình yêu và tuân giữ điều răn là "để niềm vui của anh em được nên trọn vẹn". Niềm vui (chara) trong Tin Mừng Gio-an là niềm vui của sự phục sinh, niềm vui không ai có thể lấy mất được. Đây chính là nét đặc sắc trong linh đạo của Phan-xi-cô đờ Xan. Ngài luôn xuất hiện với nụ cười và sự dịu dàng lạ lùng, dù ngài vốn có tính khí nóng nảy tự nhiên. Ngài đã chiến đấu suốt 20 năm để chế ngự sự nóng nảy, để rồi trở thành biểu tượng của sự hiền lành. Niềm vui của ngài không đến từ sự thành công bên ngoài, mà từ sự xác tín rằng mình đang ở trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Trong mục vụ, đây là một gợi ý quan trọng: Một Kitô hữu buồn rầu là một Kitô hữu đáng tội nghiệp. Sự thánh thiện thực sự phải toát ra niềm vui và sức thu hút.

Đi sâu vào mệnh lệnh trung tâm: "Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em". Chữ "như" (kathos) ở đây mang tính định chuẩn. Chúa Giê-su không bảo chúng ta yêu theo tiêu chuẩn của thế gian, mà theo tiêu chuẩn Thập giá. "Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình". Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã cụ thể hóa tình yêu này qua sứ vụ tại vùng Chablais đầy rẫy những chống đối và nguy hiểm. Ngài đã dùng "những hạt vừng của tình yêu" thay vì "những hòn đá của sự lên án" để thu phục các linh hồn. Ngài hiểu rằng, hy sinh mạng sống không chỉ là chết một lần trên pháp trường, mà là chết đi cái tôi ích kỷ mỗi ngày thông qua sự kiên nhẫn, lòng bao dung và sự lắng nghe đối với tha nhân.

Một bước ngoặt quan trọng trong bản văn là việc Chúa Giê-su nâng cấp mối tương quan: "Thầy không còn gọi anh em là tôi tớ... Thầy gọi anh em là bạn hữu". Trong bối cảnh văn hóa Do Thái và Hy Lạp cổ đại, tình bạn là mối tương quan cao quý nhất vì nó dựa trên sự tự nguyện và thấu hiểu. Chúa Giê-su mạc khải cho các môn đệ mọi bí mật của Chúa Cha, nghĩa là Ngài trao ban chính sự sống nội tại của Thiên Chúa cho con người. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã lấy chủ đề tình bạn làm cốt lõi cho việc linh hướng. Ngài dạy rằng mỗi người đều có thể trở thành "bạn hữu của Thiên Chúa" thông qua đời sống cầu nguyện đơn sơ nhưng chân thành. Trong đời sống mục vụ, điều này nhắc nhở các mục tử và giáo dân rằng: chúng ta không làm việc cho Chúa như những kẻ làm thuê, nhưng cộng tác với Ngài như những người bạn tâm phúc.

"Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em". Đây là lời khẳng định về tính ưu việt của ân sủng. Ơn gọi của Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, cũng như của mỗi chúng ta, đều bắt nguồn từ sáng kiến của Thiên Chúa. Ngài đã chọn một chàng trai quý tộc, có học vấn uyên bác, để trở thành một mục tử nhân lành giữa thời kỳ đầy biến động của cuộc Cải cách. Sự chọn lựa này đi kèm với một sứ mạng: "ra đi và sinh hoa trái". Hoa trái của Phan-xi-cô đờ Xan chính là hàng ngàn linh hồn trở lại với Giáo hội, là sự thành lập Dòng Thăm Viếng cùng với Thánh Nữ Gio-an-na Phan-xi-ca đờ San-tal, và là những tác phẩm linh đạo kinh điển vẫn còn nuôi dưỡng Giáo hội đến ngày nay.

Hoa trái đó phải là "hoa trái tồn tại". Trong ngôn ngữ mục vụ, hoa trái tồn tại không phải là những con số thống kê rầm rộ, mà là sự biến đổi nội tâm sâu sắc trong tâm hồn các tín hữu. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan dạy chúng ta rằng: "Hãy làm mọi sự vì tình yêu, không có gì bằng ép buộc". Đây là chìa khóa cho mọi hoạt động tông đồ. Nếu chúng ta làm việc vì danh tiếng hay áp lực, hoa trái sẽ chóng tàn. Nếu làm vì tình yêu, hoa trái đó sẽ mang dấu ấn của sự vĩnh cửu. Sự hiền hậu của ngài đã chứng minh rằng: một giọt mật ngọt thu hút nhiều ruồi hơn là một thùng giấm chua. Đây là bài học quý giá cho việc truyền giáo trong thế giới hôm nay – một thế giới vốn đã quá mệt mỏi với sự cứng nhắc và phê phán.

Nhìn lại cuộc đời Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, chúng ta thấy ngài là hiện thân của sự cân bằng giữa trí tuệ và con tim. Là Tiến sĩ Hội Thánh, ngài có một tư duy sắc bén, nhưng tư duy đó luôn phục vụ cho lòng mến. Ngài dạy rằng sự thánh thiện dành cho mọi người, trong mọi bậc sống: từ người lính ngoài chiến trường, người mẹ trong gia đình, đến các tu sĩ trong tu viện. Đây là cuộc cách mạng trong linh đạo Kitô giáo mà Công đồng Vatican II sau này đã tái khẳng định về "ơn gọi nên thánh phổ quát". Gợi ý mục vụ cho chúng ta hôm nay là đừng bao giờ biến đạo đức thành một thứ xa xỉ phẩm dành riêng cho một nhóm người "đạo đức cao siêu", nhưng hãy biến nó thành cơm ăn áo mặc hằng ngày cho mọi tín hữu.

Lạy Chúa, qua lời bầu cử của Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, xin cho chúng con hiểu được chiều sâu của tình yêu Chúa. Xin cho chúng con biết "ở lại" trong Ngài bằng một đời sống cầu nguyện mật thiết, và biết "ra đi" mang theo hơi ấm của sự dịu dàng để xoa dịu những vết thương của anh chị em. Xin cho mỗi chúng con trở thành những "bạn hữu" đích thực của Chúa, biết vâng phục ý Chúa không phải vì sợ hãi nhưng vì lòng mến chân thành. Như vị thánh giám mục đã từng sống và giảng dạy, xin cho cuộc đời chúng con trở thành một bài ca tôn vinh lòng nhân hậu Chúa, để trong mọi sự, Thiên Chúa được vinh quang và con người được hạnh phúc trọn vẹn trong niềm vui phục sinh.

Kết thúc bài suy niệm này, chúng ta được mời gọi nhìn vào bàn tay nhân ái của Chúa đang giang rộng. "Điều Thầy truyền dạy anh em là hãy yêu thương nhau". Đó không phải là một lựa chọn, mà là một mệnh lệnh sinh tồn của người môn đệ. Xin Thánh Phan-xi-cô đờ Xan phù hộ cho các mục tử luôn có trái tim hiền hậu, cho các tín hữu luôn có tâm hồn bình an, và cho tất cả chúng ta luôn biết chọn "phần tốt nhất" là được ở trong tình yêu của Thầy Chí Thánh Giê-su. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

TÌNH YÊU LÀ BẢN TÓM KẾT CỦA MỌI SỰ TRỌN LÀNH: SUY NIỆM CÙNG THÁNH PHAN-XI-CÔ ĐỜ XAN

Trong bầu khí thánh thiêng của ngày lễ nhớ Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh, chúng ta được mời gọi bước vào một không gian của sự dịu dàng và tình yêu thuần khiết. Tin Mừng Gio-an mà chúng ta vừa nghe không chỉ là một bài giảng, mà là lời tâm huyết cuối cùng của Chúa Giê-su trước khi bước vào cuộc khổ nạn. Đó là "di chúc tình yêu". Đối với Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, vị thánh của sự hiền hậu, những lời này không chỉ là bản văn để đọc, mà là hơi thở để sống. Ngài đã dành cả cuộc đời để minh chứng rằng: "Thước đo của tình yêu là yêu không chừng mực."

Trước hết, chúng ta cần đi sâu vào chú giải bản văn Tin Mừng Gio-an (15, 9-17). Đây là đoạn văn nằm trong diễn từ tiệc ly, nơi Chúa Giê-su thiết lập một trật tự mới cho mối quan hệ giữa Thiên Chúa và con người. Động từ "ở lại" (menein) được lặp lại nhiều lần, nhấn mạnh đến một sự kết hợp hữu thể, không đơn thuần là sự hiện diện thể lý mà là một sự gắn kết trong tình yêu. Chúa Giê-su thiết lập một "chuỗi tình yêu": bắt đầu từ Chúa Cha, tuôn đổ qua Chúa Con, và dừng lại nơi các môn đệ. "Chúa Cha đã yêu mến Thầy thế nào, Thầy cũng yêu mến anh em như vậy." Đây là một khẳng định gây chấn động, vì nó đặt tình yêu của con người vào trong lòng của tình yêu Thiên Chúa Ba Ngôi.

Điểm cốt lõi của chú giải này nằm ở điều kiện để "ở lại": đó là tuân giữ điều răn. Tuy nhiên, Chúa Giê-su không trình bày điều răn như một gánh nặng luật pháp. Ngài liên kết việc giữ điều răn với "niềm vui trọn vẹn". Trong thần học của Gio-an, niềm vui không phải là một cảm xúc hời hợt, mà là kết quả của việc tìm thấy vị trí đích thực của mình trong Thiên Chúa. Khi con người yêu thương theo cách của Chúa, họ không còn là "tôi tớ" – những kẻ vâng lời vì sợ hãi hoặc vì nghĩa vụ – mà trở thành "bạn hữu" – những người chia sẻ cùng một nhịp đập trái tim với Chủ nhân của mình.

Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã nắm bắt trọn vẹn tinh thần này trong tác phẩm "Khảo luận về Tình yêu Thiên Chúa". Ngài dạy rằng mọi sự thánh thiện đều hệ tại ở lòng mến. Đối với ngài, việc giữ đạo mà thiếu lòng mến thì giống như một cái xác không hồn. Ngài quan niệm rằng Thiên Chúa là Đấng "dịu dàng vô biên", và vì thế, con đường dẫn đến Ngài cũng phải là con đường của sự dịu dàng. Trong bối cảnh lịch sử đầy rẫy những tranh chấp tôn giáo khắc nghiệt thời bấy giờ, Phan-xi-cô đờ Xan đã dùng "ngọn bút tẩm mật đào" để chinh phục tâm hồn các tín hữu và cả những người lầm lạc. Ngài chứng minh rằng một giọt mật thu hút được nhiều ruồi hơn là một thùng giấm.

Gợi ý mục vụ đầu tiên từ gương sáng của vị thánh này là sự thánh thiện trong đời sống thường ngày. Thánh nhân thường nói: "Hãy là chính mình, và hãy là chính mình một cách tốt đẹp nhất." Đây là một thông điệp mục vụ cực kỳ quan trọng cho Giáo hội hôm nay. Chúng ta không cần phải làm những điều phi thường hay tìm kiếm những sự lạ lùng để nên thánh. Việc nên thánh nằm ở cách chúng ta thực hiện những công việc tầm thường với một tình yêu phi thường. Một bà nội trợ nội trợ với lòng mến, một công nhân làm việc với sự công chính, hay một linh mục phục vụ với sự tận tụy... tất cả đều là cách "ở lại trong tình thương của Thầy".

Tiếp đến, trong mục vụ gia đình và cộng đoàn, lời mời gọi "yêu thương nhau như Thầy đã yêu" đòi hỏi một sự hy sinh tự hạ. Chúa Giê-su nói: "Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người hy sinh tính mạng vì bạn hữu." Hy sinh tính mạng không chỉ là chết một lần trên thập giá, mà là "chết đi" mỗi ngày cho cái tôi ích kỷ, cho sự nóng nảy và những định kiến. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan là bậc thầy về sự tự chủ. Ngài vốn có tính khí nóng nảy bẩm sinh, nhưng nhờ ơn Chúa và sự rèn luyện, ngài đã trở thành biểu tượng của sự hiền hòa. Bài học mục vụ ở đây là: sự thánh thiện không phải là không có khuyết điểm, mà là nỗ lực không ngừng để để tình yêu Chúa biến đổi những khuyết điểm đó.

Một khía cạnh mục vụ khác là sứ vụ truyền giáo qua đối thoại. Trong Tin Mừng, Chúa Giê-su nói Ngài "chọn và cắt cử" chúng ta ra đi để sinh hoa trái. Hoa trái bền vững nhất chính là những tâm hồn được hoán cải bởi tình yêu. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã hoán cải hàng ngàn người trở lại với Giáo hội không bằng gươm giáo hay những lời lẽ lên án, nhưng bằng sự kiên trì giải thích và bày tỏ vẻ đẹp của đức tin. Trong một thế giới đầy chia rẽ và bạo lực ngôn từ như hiện nay, phương pháp của ngài – "nói bằng trái tim" (cor ad cor loquitur) – là liều thuốc chữa lành hữu hiệu nhất cho các sứ vụ mục vụ tại giáo xứ và trên các không gian mạng xã hội.

Nhìn sâu vào lời Chúa: "Anh em là bạn hữu của Thầy". Đây là một đặc ân phi thường. Tình bạn với Chúa Giê-su là nền tảng của mọi hoạt động tông đồ. Nếu một người làm công tác mục vụ mà không có đời sống nội tâm, không thực sự là "bạn" của Chúa, thì mọi hoạt động chỉ là những dự án khô khan. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan nhấn mạnh đến việc "cầu nguyện bằng lòng mến". Ngài dạy chúng ta cách tìm thấy Chúa trong mọi sự, biến mỗi nhịp thở, mỗi công việc thành một lời cầu nguyện liên lỉ. Điều này giúp các Kitô hữu tránh được sự tách biệt giữa đời sống đạo và đời sống đời.

Chúng ta cũng cần suy ngẫm về khái niệm "niềm vui trọn vẹn" mà Chúa Giê-su hứa ban. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan là vị thánh của niềm vui lạc quan. Ngài phản bác quan niệm cho rằng đạo đức là phải u sầu, buồn thảm. Trái lại, vì biết mình được yêu, người Kitô hữu phải là người hạnh phúc nhất. Trong mục vụ, chúng ta cần trình bày một dung mạo Giáo hội tươi vui, hy vọng. Niềm vui đó phát xuất từ cảm thức được "Thiên Chúa chọn lựa". Chúng ta không đi tìm Chúa, nhưng là Chúa đã tìm và chọn chúng ta trước. Ý thức được hồng ân này sẽ giúp chúng ta vượt qua những khủng hoảng, thất bại trong cuộc sống.

Lời truyền dạy "hãy yêu thương nhau" ở cuối đoạn Tin Mừng được lặp lại như một điệp khúc. Nó cho thấy tình yêu không phải là một lựa chọn tùy thích, mà là bản chất của người môn đệ. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã cụ thể hóa điều này qua sự phục vụ người nghèo và sự tôn trọng tuyệt đối dành cho mỗi nhân vị. Ngài nhắc nhở rằng mỗi tâm hồn là một cung điện của Thiên Chúa. Do đó, mục vụ của chúng ta phải là một sự phục vụ trong sự kính trọng, không áp đặt, nhưng mời gọi bằng vẻ đẹp của đức ái.

Tóm lại, sứ điệp của Thánh Phan-xi-cô đờ Xan và Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi trở về với cốt lõi của Kitô giáo: Tình yêu. Một tình yêu bắt nguồn từ Thiên Chúa, được nuôi dưỡng trong sự kết hiệp với Đức Kitô, và trổ bông trong sự phục vụ anh chị em. Xin cho chúng ta, nhờ lời bầu cử của Thánh nhân, biết thắp lên ngọn lửa tình yêu dịu dàng trong gia đình, trong xứ đạo và trong thế giới hôm nay. Để qua sự hiền hậu và lòng mến của chúng ta, thế gian sẽ nhận biết họ cũng được Thiên Chúa yêu thương vô cùng.

Lạy Chúa, Chúa đã ban cho Thánh Giám mục Phan-xi-cô đờ Xan lòng nhiệt thành cứu độ các linh hồn và sự dịu dàng của trái tim Chúa. Xin cho chúng con cũng biết học nơi Ngài, để trong mọi biến cố của cuộc đời, chúng con luôn ở lại trong tình thương của Chúa và sinh nhiều hoa trái tốt lành. Xin niềm vui của Chúa ở trong chúng con, để chúng con trở thành những nhân chứng sống động cho Tin Mừng tình yêu giữa lòng thế giới hôm nay. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

THÁNH PHAN-XI-CÔ ĐỜ XAN: BẢN TÌNH CA CỦA SỰ HIỀN HẬU VÀ NIỀM VUI TRONG TÌNH YÊU THIÊN CHÚA

Trong bầu khí linh thiêng của ngày lễ nhớ bắt buộc Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, Giám mục và Tiến sĩ Hội Thánh, Giáo hội mời gọi chúng ta chiêm ngưỡng một cuộc đời đã trở nên hiện thân sống động của Tin Mừng Tình Yêu. Thánh nhân không chỉ là một vị mục tử nhân lành, một nhà thần học uyên bác mà còn là “vị thánh của sự hiền hậu”. Cuộc đời Ngài là minh chứng hùng hồn cho thấy rằng sự thánh thiện không phải là điều gì đó xa vời, khắc nghiệt hay chỉ dành cho những người ẩn tu trong hang toại đạo, nhưng là một lời mời gọi thiết thực dành cho mọi Kitô hữu giữa lòng thế giới. Khi chúng ta lắng nghe những lời tâm huyết của Chúa Giêsu trong Tin Mừng theo Thánh Gioan hôm nay, chúng ta thấy rạng ngời hình ảnh của Phan-xi-cô đờ Xan – một người bạn hữu của Chúa, một người đã “ở lại” trong tình thương của Thầy chí thánh và trổ sinh hoa trái dồi dào nhờ vào sự hiền hòa và đức ái trọn hảo.

Bản văn Tin Mừng Gioan chương 15 mà chúng ta vừa nghe là một phần trong diễn từ tiệc ly, nơi Chúa Giêsu bộc bạch những tâm tình sâu thẳm nhất trước khi bước vào cuộc khổ nạn. Điểm mấu chốt của đoạn Tin Mừng này nằm ở động từ “ở lại”. Chúa Giêsu thiết lập một trật tự tình yêu đi từ Chúa Cha đến Ngài, và từ Ngài đến các môn đệ. “Chúa Cha đã yêu mến Thầy thế nào, Thầy cũng yêu mến anh em như vậy.” Đây là một mặc khải chấn động: tình yêu mà Thiên Chúa dành cho chúng ta không phải là một thứ tình cảm phàm trần, mau thay đổi, nhưng là sự thông phần vào chính sự sống nội tại của Ba Ngôi. Để duy trì sự kết hiệp này, Chúa Giêsu đưa ra một điều kiện: “Nếu anh em giữ các điều răn của Thầy, anh em sẽ ở lại trong tình thương của Thầy.” Điều răn ở đây không được hiểu theo nghĩa pháp lý khô khan, nhưng là nhịp đập của trái tim người môn đệ hòa cùng nhịp đập của Chúa. Giữ điều răn chính là biểu hiện cụ thể của việc yêu mến, là sự vâng phục trong tự do để tình yêu được tuôn chảy không ngừng.

Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã thấu triệt chân lý này khi Ngài nhấn mạnh rằng mọi việc chúng ta làm, dù nhỏ bé đến đâu, nếu được làm vì lòng mến Thiên Chúa thì đều có giá trị cứu độ. Ngài dạy rằng đức ái chính là “hình ảnh của Chúa Thánh Thần” trong tâm hồn. Trong suốt cuộc đời truyền giáo tại vùng Chablais đầy khó khăn, giữa những xung đột tôn giáo gay gắt, Phan-xi-cô đờ Xan đã không dùng vũ lực hay những lời tranh luận đao to búa lớn để thu phục lòng người. Ngài dùng sự hiền hậu. Ngài tin rằng “một giọt mật thu hút được nhiều ruồi hơn là một thùng giấm đầy”. Sự hiền hậu của Ngài không phải là sự yếu đuối, nhưng là kết quả của một nỗ lực phi thường để giữ mình “ở lại” trong tình thương của Chúa, ngay cả khi đối diện với sự thù ghét. Chính sự kết hiệp mật thiết với Chúa Kitô đã biến đổi một con người vốn có bản tính nóng nảy trở thành một vị thánh có tâm hồn dịu dàng như trẻ thơ, phản chiếu trọn vẹn gương mặt từ bi của Chúa Cha.

Chúa Giêsu tiếp tục khẳng định mục đích của việc ở lại trong tình thương là “để anh em được hưởng niềm vui của Thầy, và niềm vui của anh em được nên trọn vẹn”. Niềm vui Kitô giáo không phải là sự hưng phấn tạm bợ của cảm xúc, mà là sự bình an sâu thẳm của một người biết mình được yêu. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan được mệnh danh là vị thánh của niềm vui và sự lạc quan Kitô giáo. Trong tác phẩm bất hủ “Dẫn đưa vào đời sống đạo đức”, Ngài đã xóa tan quan niệm sai lầm rằng đạo đức là buồn rầu, khắc khổ. Ngài khẳng định: “Vị thánh buồn là một vị thánh đáng buồn”. Đối với Ngài, người sống trong ân sủng Chúa phải là người rạng rỡ, vì họ đang mang trong mình kho tàng vô giá. Niềm vui ấy chính là hoa trái tồn tại mãi mãi mà Chúa Giêsu nhắc đến trong Tin Mừng. Khi chúng ta thực hiện điều răn yêu thương, niềm vui không chỉ dừng lại ở cá nhân mà lan tỏa sang cộng đoàn, biến thế giới này thành một vườn hoa của ân sủng.

Mối tương quan giữa Chúa Giêsu và các môn đệ được nâng lên một tầm cao mới: tình bạn hữu. “Thầy không còn gọi anh em là tôi tớ nữa... nhưng Thầy gọi anh em là bạn hữu”. Đây là một đặc ân vô song. Một người tôi tớ chỉ biết vâng lệnh mà không hiểu ý chủ, nhưng người bạn thì được chia sẻ mọi tâm sự, mọi kế hoạch. Chúa Giêsu đã mở toang cánh cửa mầu nhiệm nước trời cho chúng ta. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã sống tình bạn hữu này với Chúa một cách bền bỉ qua đời sống cầu nguyện. Ngài dạy chúng ta phương pháp cầu nguyện tâm niệm đơn giản nhưng sâu sắc: đặt mình trước sự hiện diện của Chúa, lắng nghe tiếng Ngài và thưa chuyện với Ngài như một người bạn thân. Chính từ tình bạn hữu với Thiên Chúa, Ngài mới có thể trở thành người bạn của mọi hạng người: từ các bậc quân vương đến những người nghèo khổ, từ các học giả đến những tâm hồn đang chới với trong tội lỗi. Ngài đã hy sinh tính mạng, thời gian và sức lực cho bạn hữu mình theo gương Thầy Chí Thánh.

Lời mời gọi “yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em” là một thách đố lớn lao, vì tiêu chuẩn của Chúa là hy sinh tính mạng. Hy sinh tính mạng không chỉ là chết thay cho người khác trong một thời điểm nhất thời, mà còn là chết đi cho cái tôi ích kỷ mỗi ngày. Phan-xi-cô đờ Xan đã thực hành điều này qua việc từ bỏ những vinh hoa trần thế, từ bỏ địa vị cao sang để dấn thân vào những vùng đất nguy hiểm, kiên trì viết từng tờ rơi đức tin luồn qua khe cửa cho những người từ chối lắng nghe mình. Ngài đã “chết” cho sự nóng nảy của bản thân để mặc lấy sự dịu hiền của Đức Kitô. Tình yêu ấy không loại trừ ai, kể cả những người đối nghịch. Sự hy sinh của Ngài chính là cái giá để sinh ra những hoa trái đức tin bền vững, giúp hàng ngàn người quay trở về với Giáo hội Công giáo.

Gợi ý mục vụ cho chúng ta hôm nay từ gương sáng của Thánh Phan-xi-cô đờ Xan và lời Chúa dạy chính là việc xây dựng một linh đạo giữa đời thường. Mỗi Kitô hữu, tùy theo bậc sống của mình, đều được kêu gọi nên thánh. Người cha, người mẹ trong gia đình; người công nhân trong nhà máy; người trí thức trong văn phòng hay người đau yếu trên giường bệnh đều có thể “ở lại trong tình thương của Chúa” bằng cách chu toàn bổn phận với lòng mến. Chúng ta được mời gọi ra đi và sinh hoa trái. Hoa trái đó là gì nếu không phải là sự tử tế trong lời nói, sự kiên nhẫn trong phục vụ và sự bao dung trong những va chạm hằng ngày? Trong một thế giới đầy dẫy những bạo lực, chia rẽ và những lời nói gây tổn thương trên không gian mạng cũng như ngoài đời thực, sứ điệp về sự hiền hậu của Thánh Phan-xi-cô đờ Xan trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết. Chúng ta cần học cách dùng “miệng mình” để chúc lành chứ không phải để nguyền rủa, để xây dựng chứ không phải để phá đổ.

Việc Chúa chọn chúng ta – “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em” – nhắc nhở về tính nhưng không của ơn gọi. Chúng ta được chọn không phải vì chúng ta giỏi giang hay thánh thiện hơn người, nhưng vì lòng thương xót của Chúa. Ý thức được điều này, chúng ta sẽ sống khiêm nhường hơn. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan luôn nhìn nhận mọi thành quả của Ngài là do ơn Chúa tác động. Ngài ví tâm hồn mình như một nhạc cụ, và Thiên Chúa là người nghệ sĩ gảy lên những bản nhạc tuyệt diệu. Khi chúng ta nhân danh Chúa Giêsu để cầu xin cùng Chúa Cha, chúng ta sẽ được ban cho sức mạnh để yêu thương, vì chúng ta không yêu bằng sức riêng nhưng bằng chính dòng chảy tình yêu của Chúa đang vận hành trong ta.

Nhìn vào đời sống của các cộng đoàn giáo xứ hay các hội đoàn ngày nay, đôi khi chúng ta thấy thiếu vắng niềm vui trọn vẹn vì chúng ta quên mất điều răn cốt yếu là yêu thương nhau. Chúng ta mải mê với các công việc tổ chức, các lễ hội bề ngoài mà quên mất việc vun trồng tình bạn hữu với Chúa và với nhau. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan dạy chúng ta rằng: “Hãy làm mọi việc vì tình yêu, đừng làm gì vì ép buộc”. Nếu mọi hoạt động mục vụ đều thấm đượm tinh thần này, Giáo hội sẽ thực sự trở thành một dấu chỉ hy vọng cho thế giới. Chúng ta cần học nơi thánh nhân cách đối thoại đầy tôn trọng với anh em dị biệt, cách kiên trì gieo mầm đức tin trong nghịch cảnh và cách giữ vững nụ cười bình an giữa những sóng gió của cuộc đời.

Tình thương cao cả nhất là hy sinh tính mạng cho bạn hữu. Đối với người giáo dân, đó có thể là việc hy sinh thời gian nghỉ ngơi để chăm sóc con cái, hy sinh những lợi ích bất chính để giữ vững lương tâm nghề nghiệp, hay hy sinh cái tôi tự ái để hòa giải với hàng xóm. Đối với những người sống đời thánh hiến, đó là việc hy sinh ý riêng để thi hành vâng phục, hy sinh tình cảm riêng tư để thuộc trọn về Chúa và phục vụ tha nhân. Tất cả những hy sinh ấy, nếu được dâng hiến trong niềm vui, sẽ trở thành hoa trái tồn tại đến muôn đời. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã hoàn thành cuộc chạy đua của mình bằng một trái tim rực cháy lửa mến và một đôi tay luôn rộng mở đón nhận mọi người. Ngài chính là mẫu gương tuyệt vời cho chúng ta về việc thực thi điều răn mới của Chúa Giêsu.

Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, xin ban cho chúng con trái tim biết yêu thương như Chúa đã yêu, một tâm hồn hiền hậu để xoa dịu những nỗi đau của anh chị em và một niềm vui không gì dập tắt được vì biết mình luôn được Chúa yêu mến. Xin cho chúng con luôn ý thức mình là bạn hữu của Chúa, để mỗi ngày chúng con biết ra đi, dấn thân và sinh nhiều hoa trái tốt lành cho Giáo hội và thế giới. Ước gì cuộc đời mỗi người chúng con cũng trở thành một trang sách Tin Mừng sống động, viết nên bằng những cử chỉ yêu thương và sự khiêm nhường thẳm sâu, để danh Chúa được cả sáng và tình yêu Chúa được lan tỏa đến tận cùng trái đất. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

TÌNH YÊU LÀ CỐT LÕI CỦA SỰ THÁNH THIỆN: HỌC YÊU NHƯ THẦY ĐỂ SỐNG NIỀM VUI TRỌN VẸN CÙNG THÁNH PHAN-XI-CÔ ĐỜ XAN

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay cùng với toàn thể Giáo Hội, chúng ta hân hoan cử hành lễ nhớ thánh Phan-xi-cô đờ Xan, Giám mục và Tiến sĩ Hội Thánh. Phụng vụ Lời Chúa, đặc biệt là bài Tin Mừng theo thánh Gio-an mà chúng ta vừa lắng nghe, như một bản hòa ca tuyệt diệu về tình yêu, rất thích hợp để soi chiếu vào cuộc đời và đạo trúng của vị thánh mà chúng ta kính nhớ hôm nay. Nếu thánh Gio-an được mệnh danh là Tông đồ của Tình yêu, người đã tựa đầu vào ngực Chúa để lắng nghe nhịp đập của Trái Tim Người, thì thánh Phan-xi-cô đờ Xan được hậu thế xưng tụng là “Tiến sĩ của Tình yêu”, người đã dùng cả cuộc đời để minh chứng rằng: sự thánh thiện không nằm ở những điều phi thường xa lạ, mà nằm ở việc làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường. Bài Tin Mừng hôm nay là một phần trong diễn từ tiệc ly, những lời trăn trối tâm huyết nhất của Đức Giê-su trước khi Người bước vào cuộc khổ nạn. Trong bầu khí linh thiêng và trầm lắng ấy, Đức Giê-su không nói về những giáo điều khô khan, không đưa ra những chiến lược cai trị, mà Người nói về "Tình Bạn" và "Tình Yêu". Đây là chìa khóa để mở ra cánh cửa của Nước Trời, và cũng là bí quyết để chúng ta sống một đời sống đạo đức đích thực, tràn đầy niềm vui và hoa trái.

Để hiểu thấu đáo chiều sâu của đoạn Tin Mừng này, chúng ta cần đi ngược dòng chảy của tình yêu mà Đức Giê-su mạc khải. Người bắt đầu bằng một khẳng định mang tính nền tảng thần học: “Chúa Cha đã yêu mến Thầy thế nào, Thầy cũng yêu mến anh em như vậy”. Tình yêu của người Ki-tô hữu không bắt nguồn từ nỗ lực của con người, không phải là một cảm xúc bồng bột nhất thời, mà nó bắt nguồn từ chính sự sống nội tại của Thiên Chúa Ba Ngôi. Tình yêu ấy chảy từ Chúa Cha sang Chúa Con, và từ Chúa Con tràn xuống các môn đệ, rồi từ các môn đệ lan tỏa ra thế giới. Tình yêu của Chúa Cha dành cho Chúa Con là một tình yêu trọn vẹn, vĩnh cửu, trao ban tất cả và hiệp nhất nên một. Khi Đức Giê-su nói “Thầy cũng yêu mến anh em như vậy”, Người đang nâng phẩm giá của chúng ta lên một tầm cao chóng mặt. Chúng ta được yêu bằng chính tình yêu thần linh, tình yêu đã tạo dựng và cứu chuộc thế gian. Từ nhận thức này, Đức Giê-su đưa ra một mệnh lệnh, hay đúng hơn là một lời mời gọi khẩn thiết: “Anh em hãy ở lại trong tình thương của Thầy”. Động từ “ở lại” (trong tiếng Hy Lạp là menein) là một từ khóa quan trọng trong Tin Mừng Gio-an. “Ở lại” không chỉ là ghé thăm, không chỉ là cư ngụ tạm thời như một lữ khách trọ qua đêm. “Ở lại” nghĩa là định cư, là cắm rễ, là làm tổ, là hòa nhập sự sống của mình vào sự sống của người khác. Cành nho phải “ở lại” trên thân nho thì mới sống được; tách rời ra là khô héo và chết. Cũng vậy, người môn đệ phải “ở lại” trong tình yêu của Chúa thì mới có sự sống đời đời. Nhưng làm thế nào để “ở lại”? Chúa Giê-su không để chúng ta mơ hồ, Người chỉ ra con đường cụ thể: “Nếu anh em giữ các điều răn của Thầy, anh em sẽ ở lại trong tình thương của Thầy”. Tình yêu không chỉ là lời nói suông, tình yêu phải được cụ thể hóa bằng hành động tuân giữ thánh ý. Giữ điều răn không phải là một gánh nặng nô lệ, mà là bằng chứng của sự đồng điệu hai con tim. Khi yêu ai, ta tự nhiên muốn làm vui lòng người ấy, muốn sống theo ý muốn của người ấy.

Và kết quả của việc “ở lại” và “tuân giữ” này là gì? Là niềm vui. “Thầy nói với anh em điều ấy để anh em được hưởng niềm vui của Thầy, và niềm vui của anh em được nên trọn vẹn”. Đây là một nghịch lý đối với suy nghĩ của thế gian. Thế gian cho rằng giữ luật, sống đạo đức, tu thân tích đức là gò bó, là mất tự do, là buồn tẻ. Nhưng Đức Giê-su khẳng định: Niềm vui đích thực chỉ đến từ sự thánh thiện, từ việc sống trong quỹ đạo tình yêu của Thiên Chúa. Đó không phải là niềm vui hời hợt của những cuộc vui chơi trác táng, mà là niềm vui sâu thẳm, bình an, không gì có thể lấy mất được, ngay cả trong đau khổ. Đỉnh cao của mạc khải trong đoạn Tin Mừng này là việc Đức Giê-su thay đổi danh xưng và vị thế của các môn đệ: “Thầy không còn gọi anh em là tôi tớ nữa… Nhưng Thầy gọi anh em là bạn hữu”. Trong truyền thống Cựu Ước, những vĩ nhân như Mô-sê, Đa-vít hay các ngôn sứ vĩ đại nhất cũng chỉ dám xưng mình là “tôi tớ của Đức Chúa”. Khoảng cách giữa Thiên Chúa và con người là vô tận, là khoảng cách giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo. Nhưng nay, qua Đức Giê-su, khoảng cách ấy bị xóa bỏ. Người gọi chúng ta là “bạn”. Bạn hữu là những người ngang hàng, chia sẻ mọi bí mật cho nhau. Chúa Giê-su giải thích: “vì tất cả những gì Thầy nghe được nơi Cha Thầy, Thầy đã cho anh em biết”. Người tôi tớ chỉ biết làm theo lệnh mà không hiểu ý chủ, còn người bạn thì thấu hiểu tâm tư của bạn mình. Đây là một cuộc cách mạng trong tương quan tôn giáo. Chúng ta không thờ phượng một ông chủ hà khắc, chúng ta yêu mến một Người Bạn thần linh. Tình bạn này được đóng ấn bằng sự hy sinh cao cả nhất: “Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình”. Chúa Giê-su đã chứng minh tình bạn ấy trên Thập giá. Người không chỉ nói yêu, Người đã chết vì yêu.

Tuy nhiên, tình bạn với Thiên Chúa có một đặc điểm độc đáo khác biệt với tình bạn trần thế. Ở đời, chúng ta thường chọn bạn mà chơi, chọn người hợp tính, hợp ý. Nhưng trong Nước Trời: “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em”. Ơn gọi làm Ki-tô hữu, ơn gọi nên thánh hoàn toàn là sáng kiến của Thiên Chúa, là ân ban nhưng không. Chúa chọn chúng ta không phải vì chúng ta tốt lành, tài giỏi hay xứng đáng. Chúa chọn chúng ta vì Người yêu thương chúng ta. Và sự chọn lựa này có mục đích rõ ràng: “cắt cử anh em để anh em ra đi, sinh được hoa trái”. Tình yêu không đóng kín, tình yêu luôn hướng ra ngoài. Được làm bạn với Chúa là để được sai đi làm chứng cho tình yêu ấy. Hoa trái mà Chúa mong đợi chính là đức ái, là sự bình an, là những việc lành phúc đức, và cụ thể nhất là việc thực thi điều răn mới: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em”. Thước đo của tình yêu chúng ta dành cho nhau không phải là tình cảm tự nhiên, mà là “như Thầy đã yêu”: yêu đến cùng, yêu kẻ thù, yêu người không đáng yêu, yêu và tha thứ không điều kiện.

Kính thưa cộng đoàn, soi chiếu ánh sáng Tin Mừng ấy vào cuộc đời thánh Phan-xi-cô đờ Xan, chúng ta thấy ngài là một họa ảnh sống động của Chúa Giê-su, Người Bạn hiền lành và khiêm nhượng. Thánh nhân sinh ra trong một gia đình quý tộc, có một tương lai sáng lạng trong xã hội, nhưng ngài đã để cho Chúa “chọn” mình và đáp lại tiếng gọi ấy bằng việc dâng hiến cuộc đời làm linh mục. Sống trong thời kỳ đầy biến động của cuộc Cải cách Tin Lành, khi mà sự chia rẽ tôn giáo gây ra bao hận thù và bạo lực, Phan-xi-cô đờ Xan đã chọn con đường của tình yêu và sự dịu dàng để chinh phục các linh hồn. Ngài nổi tiếng với câu nói: “Một muỗng mật ong thu hút được nhiều ruồi hơn một thùng giấm”. Giữa những tranh luận gay gắt về giáo lý, ngài không dùng những lời lẽ đao to búa lớn để kết án, nhưng dùng sự kiên nhẫn, lắng nghe và bác ái để đối thoại. Ngài đã “ở lại trong tình thương của Thầy” đến mức sự hiện diện của ngài toát lên sự bình an của Chúa. Người ta kể rằng, dù bản tính tự nhiên của ngài rất nóng nảy, nhưng ngài đã khổ chế và tu luyện suốt hơn hai mươi năm để trở thành một người đàn ông hiền lành nhất thế kỷ. Ngài đã chiến thắng sự nóng giận của bản thân để phản chiếu sự dịu dàng của Thiên Chúa.

Thánh Phan-xi-cô đờ Xan là người đã hiện thực hóa lời Chúa dạy: “Thầy gọi anh em là bạn hữu”. Ngài đã đưa sự thánh thiện từ trong các tu viện kín cổng cao tường ra giữa chợ đời. Trong tác phẩm nổi tiếng “Dẫn vào đời sống đạo đức”, ngài khẳng định rằng mọi người, dù ở bậc sống nào, làm nghề nghiệp gì, cũng đều được mời gọi nên thánh. Sự thánh thiện không phải là độc quyền của các tu sĩ, mà là ơn gọi của người lính, người thợ, người nội trợ, người nông dân. Ngài dạy rằng chúng ta có thể “ở lại trong Chúa” ngay khi đang rửa bát, đang cày ruộng hay đang chỉ huy quân đội, miễn là chúng ta làm mọi việc ấy với tình yêu mến Chúa. Với ngài, nên thánh là làm trọn bổn phận hằng ngày một cách phi thường nhờ tình yêu. Ngài nói: “Đừng mong muốn những thập giá to lớn mà bạn chưa chắc vác nổi, hãy đón nhận những thánh giá nhỏ bé hằng ngày: một cơn đau đầu, một lời nói trái ý, một sự hiểu lầm… với lòng mến yêu”. Đó chính là cách sinh hoa trái mà Chúa Giê-su nói đến. Hoa trái của thánh Phan-xi-cô không chỉ là việc đưa hàng ngàn người lạc giáo trở về với Giáo Hội, mà còn là di sản tinh thần đồ sộ ngài để lại, dạy cho con người biết sống thân mật với Chúa như một người bạn.

Những gợi ý mục vụ từ Lời Chúa và gương thánh nhân hôm nay mời gọi chúng ta nhìn lại đời sống đức tin của chính mình. Trước hết, chúng ta cần tái khám phá dung mạo của Thiên Chúa. Nhiều người trong chúng ta vẫn giữ đạo với tâm thế của một “tôi tớ” sợ hãi ông chủ. Chúng ta đi lễ, đọc kinh vì sợ tội, sợ hỏa ngục, sợ Chúa phạt. Chúa Giê-su hôm nay mời gọi chúng ta bước lên một bậc cao hơn: bậc của “tình bạn”. Hãy đến với Chúa như đến với một người bạn thân thiết. Trong cầu nguyện, đừng chỉ xin xỏ hay đọc những công thức sáo rỗng, hãy tâm sự với Chúa, hãy lắng nghe Chúa, hãy “ở lại” bên Chúa để cảm nhận mình được yêu thương. Chỉ khi cảm nhận được tình yêu Chúa, chúng ta mới có sức mạnh để giữ các điều răn của Người một cách nhẹ nhàng. Luật lệ không còn là gánh nặng, mà là con đường dẫn đến tự do và niềm vui. Hãy tự vấn: Tôi có thấy vui khi giữ đạo không? Hay tôi thấy đạo là một gánh nặng? Nếu chưa thấy vui, có lẽ vì tôi chưa “ở lại” đủ sâu trong tình yêu của Thầy, tôi chưa yêu mến đủ. Thánh Au-gút-ti-nô từng nói: “Hãy yêu đi, rồi làm gì thì làm”. Khi có tình yêu, mọi hy sinh đều trở nên ngọt ngào.

Thứ hai, chúng ta được mời gọi sống sự thánh thiện trong đời sống thường ngày theo tinh thần của thánh Phan-xi-cô đờ Xan. Đừng đợi đến khi làm được việc lớn mới nghĩ mình đạo đức. Hãy nên thánh ngay trong gia đình, nơi công sở, ngoài khu xóm. Hãy tập sự dịu dàng của thánh nhân. Trong cuộc sống đầy áp lực và căng thẳng hôm nay, chúng ta rất dễ nổi nóng, dễ buông những lời cay độc, dễ gây tổn thương cho nhau. Hãy nhớ lại lời thánh Phan-xi-cô: “Nấu chín sự nóng giận của bạn trong sự dịu dàng của Đức Ki-tô”. Hãy tập mỉm cười khi gặp chuyện trái ý, hãy tập im lặng khi bị xúc phạm, hãy tập nói lời xin lỗi và cảm ơn. Những hy sinh nhỏ bé ấy chính là “giữ điều răn yêu thương” một cách cụ thể nhất. Một người chồng bớt nhậu nhẹt để về giúp vợ việc nhà, một người vợ bớt cằn nhằn để lắng nghe chồng, một người con vâng lời cha mẹ, một người nhân viên trung thực… tất cả đều đang “sinh hoa trái” cho Nước Trời. Sự thánh thiện "bình dân" này có sức mạnh biến đổi thế giới mạnh mẽ hơn cả những bài giảng hùng hồn.

Thứ ba, chúng ta hãy xây dựng cộng đoàn giáo xứ, cộng đoàn dòng tu hay gia đình mình thành một cộng đoàn của những “người bạn hữu”. Chúa nói: “Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em”. Tình bạn với Chúa phải dẫn đến tình bạn với nhau. Không thể có chuyện chúng ta rất thân với Chúa trong nhà thờ nhưng lại coi người anh em bên cạnh như người xa lạ hay kẻ thù. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan là mẫu gương của việc xây dựng tình bạn thiêng liêng. Ngài luôn nhìn thấy hình ảnh Chúa nơi người khác. Chúng ta hãy loại bỏ sự đố kỵ, ghen ghét, nói xấu, chia rẽ. Hãy đối xử với nhau bằng sự trân trọng, vì biết rằng người anh em của mình cũng là người được Chúa “chọn” và “yêu” bằng chính mạng sống của Người. Nếu Chúa đã hy sinh mạng sống vì họ, thì tôi là ai mà dám khinh thường hay ghét bỏ họ? Một cộng đoàn biết yêu thương nhau là dấu chỉ rõ ràng nhất để người ngoại đạo nhận ra Chúa. Như lời Chúa nói: “Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy, là anh em yêu thương nhau”.

Cuối cùng, chúng ta hãy xin Chúa ban cho chúng ta niềm vui trọn vẹn. Thế giới hôm nay quá nhiều nỗi buồn và sự tuyệt vọng vì thiếu vắng tình yêu đích thực. Người ta đi tìm niềm vui trong tiền bạc, danh vọng, khoái lạc, nhưng cuối cùng chỉ thấy trống rỗng. Chúng ta, những người được gọi là bạn hữu của Chúa, chúng ta nắm giữ bí quyết của niềm vui: đó là Tình Yêu Thiên Chúa. Hãy mang niềm vui ấy đến cho những người đang đau khổ, cô đơn, bệnh tật. Hãy là những Phan-xi-cô đờ Xan của thời đại mới, dùng “mật ong” của lòng bác ái để xoa dịu những vết thương của nhân loại. Đừng ra đi với bộ mặt ủ rũ, sầu thảm, nhưng hãy ra đi với nụ cười của người đã gặp gỡ Đấng Phục Sinh, người đang “ở lại” trong nguồn suối tình yêu vô tận.

Lạy Chúa Giê-su, Bạn hiền của linh hồn chúng con, chúng con cảm tạ Chúa vì đã không coi chúng con là tôi tớ, nhưng đã nâng chúng con lên hàng bạn hữu và mạc khải cho chúng con biết tình yêu bao la của Chúa Cha. Xin nhận lời cầu bầu của thánh Phan-xi-cô đờ Xan, ban cho chúng con một trái tim hiền lành và khiêm nhượng như Chúa. Xin giúp chúng con biết “ở lại” trong tình thương của Chúa mỗi ngày, qua việc suy niệm Lời Chúa và rước Mình Máu Thánh Chúa, để nhựa sống thần linh tuôn chảy trong huyết quản chúng con, làm cho cuộc đời chúng con trổ sinh hoa trái bác ái. Xin cho chúng con biết sống đạo đức giữa đời thường, biến những công việc nhỏ bé hằng ngày thành lễ dâng tình yêu. Và xin cho chúng con, khi đã cảm nếm được sự ngọt ngào của tình bạn với Chúa, biết ra đi làm chứng cho tình yêu ấy, để “niềm vui của Chúa nên trọn vẹn” nơi chúng con và nơi tất cả mọi người chúng con gặp gỡ. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

THÁNH PHAN-XI-CÔ ĐỜ XAN: VỊ TÔNG ĐỒ CỦA TÌNH YÊU DỊU DÀNG VÀ SỰ THÁNH THIỆN ĐỜI THƯỜNG

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong dòng chảy lịch sử đầy thăng trầm của Giáo hội, Thiên Chúa luôn gửi đến những vị thánh như những ngọn hải đăng soi sáng, để dẫn đưa con người vượt qua bóng tối của thời đại mà tìm về bến bờ bình an. Hôm nay, Giáo hội hân hoan mừng kính Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, Giám mục và Tiến sĩ Hội thánh, một vị thánh nổi tiếng với sự dịu dàng và lòng nhân hậu bao la, người đã được hậu thế xưng tụng là "Tiến sĩ của Tình yêu". Cuộc đời và giáo huấn của Ngài không chỉ là di sản của quá khứ, mà đặc biệt là những chú giải về Tin Mừng và cách sống đạo của Ngài, vẫn luôn là ngọn hải đăng soi sáng cho chúng ta trên con đường theo Chúa hôm nay, bất kể chúng ta đang ở trong bậc sống nào. Trong bối cảnh thế giới hiện đại đầy rẫy những áp lực, bạo lực và sự vô cảm, hình ảnh và tinh thần của thánh Phan-xi-cô đờ Xan lại càng trở nên cần thiết và cấp bách hơn bao giờ hết. Ngài đến để nhắc nhở chúng ta rằng cốt lõi của Tin Mừng không phải là những lề luật khô cứng hay sự khắc khổ đáng sợ, mà là Tình Yêu Thiên Chúa, là sự khiêm tốn thẳm sâu, và là việc tìm kiếm Chúa ngay trong những sơ đồ đơn giản, bình dị của cuộc sống hàng ngày.

Tin Mừng thường được gắn liền với các thánh nhân, và đặc biệt với thánh Phan-xi-cô đờ Xan, là những đoạn văn nói về trái tim hiền lành của Chúa Giê-su. "Hãy học cùng Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhượng trong lòng". Lời mời gọi ấy của Chúa Giê-su đã trở thành kim chỉ nam cho cả cuộc đời thánh nhân. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã khẳng định một chân lý làm thay đổi cái nhìn của bao thế hệ tín hữu: sự thánh thiện không phải là điều gì xa vời, không phải là một đặc quyền dành riêng cho các tu sĩ trong đan viện hay những vị ẩn tu trong sa mạc, mà là lời kêu gọi phổ quát dành cho mọi người. Trước thời của ngài, người ta thường nghĩ muốn nên thánh thì phải làm những việc phi thường, phải đánh tội phạt xác dữ dội, phải rút lui khỏi thế gian. Nhưng thánh Phan-xi-cô đã mở ra một con đường mới, con đường của "sự thánh thiện đời thường". Ngài dạy rằng chúng ta có thể làm được những công việc nhỏ bé với tình yêu lớn lao. Một người mẹ đang thay tã cho con, một người cha đang vất vả nơi công xưởng, một người buôn bán ngoài chợ, hay một binh sĩ nơi chiến trường... tất cả đều có thể nên thánh nếu họ đặt tình yêu Chúa vào trong những bổn phận hằng ngày đó. Với ngài, sự thánh thiện không nằm ở việc làm cái gì, mà là làm như thế nào và với tình yêu nào.

Đi sâu vào linh đạo của ngài, chúng ta chạm đến khái niệm "tình yêu dịu dàng". Trong một thế giới tôn sùng sức mạnh cơ bắp và quyền lực áp đặt, sự dịu dàng thường bị hiểu lầm là nhu nhược. Nhưng thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã chứng minh ngược lại. Tình yêu dịu dàng mà Ngài đề cao không phải là sự yếu đuối, mà là sức mạnh của sự khôn ngoan và lòng trắc ẩn, được bắt nguồn từ tình yêu của Chúa Ki-tô. Chỉ những người có nội tâm vô cùng mạnh mẽ mới có thể dịu dàng trước những sự xúc phạm. Chỉ những người thực sự làm chủ được bản thân mới có thể mỉm cười và đáp lại hận thù bằng tình yêu. Ngài nói: "Một muỗng mật ong thu hút được nhiều ruồi hơn một thùng giấm". Sự dịu dàng có sức mạnh hoán cải lòng người mạnh mẽ hơn mọi sự tranh luận gay gắt hay đe dọa. Tin Mừng mời gọi chúng ta hãy trở về với sự hiền lành và khiêm tốn như Chúa, và Thánh Phan-xi-cô đờ Xan là một mẫu cầu tuyệt vời cho điều đó. Bản tính tự nhiên của ngài vốn rất nóng nảy, nhưng ngài đã kiên trì tập luyện suốt hơn hai mươi năm để chế ngự cơn giận, để rồi trở thành một vị thánh hiền lành nhất. Điều này cho thấy sự dịu dàng không phải là bẩm sinh, mà là hoa trái của cuộc chiến đấu thiêng liêng và sự cộng tác với ân sủng.

Một trong những châm ngôn nổi tiếng nhất của ngài là: "Mọi sự đều phải làm vì yêu, không có gì phải ép". Câu nói này giải phóng tâm hồn con người khỏi sự nơm nớp lo sợ của lề luật. Đạo Chúa không phải là đạo của sự cưỡng bách, mà là đạo của tự do và tình yêu. Khi chúng ta cầu nguyện, đi lễ, giữ chay hay làm việc bác ái, đừng làm vì sợ hãi hỏa ngục hay vì áp lực của cộng đoàn, nhưng hãy làm vì lòng yêu mến Chúa. Tình yêu sẽ biến những gánh nặng thành nhẹ nhàng. Sự dịu dàng của Ngài không chỉ là tính cách mà là một phương châm sống, một cách thế để mang Tin Mừng vào lòng thế giới. Ngài dạy chúng ta cách đối nhân xử thế: hãy nghiêm khắc với bản thân nhưng bao dung với người khác. Thậm chí, ngài còn dạy phải dịu dàng với chính mình. Nhiều khi chúng ta phạm tội, chúng ta tức giận với chính bản thân mình, chúng ta thất vọng và chán nản. Thánh Phan-xi-cô khuyên: "Đừng tức giận vì mình đã tức giận". Hãy kiên nhẫn đứng dậy, nắm lấy tay Chúa và bắt đầu lại. Sự hoàn thiện không phải là không bao giờ vấp ngã, mà là biết đứng dậy ngay lập tức với lòng tin tưởng vào lòng thương xót Chúa.

Khi suy ngẫm về cuộc đời Ngài, chúng ta được mời gọi sống cuộc sống yêu thương, dịu dàng và tìm kiếm Chúa trong mọi sự. "Tìm kiếm Chúa trong mọi sự" nghĩa là nhận ra sự hiện diện của Chúa không chỉ trong Nhà Thờ, mà trong vẻ đẹp của bông hoa, trong nụ cười của trẻ thơ, và cả trong những khó khăn thử thách. Thánh nhân đã chứng minh rằng, ngay cả trong những hoàn cảnh khó khăn nhất, chúng ta vẫn có thể sống theo Tin Mừng và trở thành nhân chứng cho tình yêu của Chúa. Thời đại của ngài là thời kỳ Cải cách, sự chia rẽ tôn giáo diễn ra gay gắt, người ta dùng gươm giáo để bảo vệ đức tin. Nhưng thánh Phan-xi-cô đã đi vào vùng đất của những người anh em Tin Lành không phải với vũ khí, mà với cuốn Kinh Thánh và trái tim rộng mở. Ngài đã chinh phục hàng ngàn người trở về với Giáo hội bằng chính đời sống thánh thiện và bác ái của mình. Điều đó nhắc nhở chúng ta: Giữa những nghịch cảnh, giữa những hiểu lầm hay chống đối, vũ khí duy nhất của người Ki-tô hữu vẫn phải là tình yêu.

Sự thánh thiện của Ngài là sự thánh thiện của đời thường, của những hành động nhỏ bé được thực hiện với tình yêu lớn lao. Ngài dạy các bà nội trợ rằng việc nấu một bữa ăn ngon cho chồng con vì lòng mến Chúa cũng có giá trị như một giờ cầu nguyện của các đan sĩ. Ngài dạy các thương gia rằng việc buôn bán trung thực cũng là một cách rao giảng Tin Mừng. Đây là một cuộc cách mạng về đàng thiêng liêng. Nó xóa bỏ rào cản ngăn cách giữa đạo và đời. Không có hai cuộc đời tách biệt: một cuộc đời ở nhà thờ và một cuộc đời ngoài xã hội. Chỉ có một cuộc đời duy nhất được thánh hóa bởi sự hiện diện của Chúa. Cuộc sống "đời thường" không còn tầm thường nữa, nhưng trở thành môi trường để ân sủng hoạt động. Chúng ta không cần phải trốn chạy khỏi thế giới để tìm Chúa, nhưng hãy tìm Chúa ngay trong bổn phận hằng ngày của mình.

Cuối cùng, ngài đã để lại cho chúng ta một di sản quý giá, đó là niềm tin tưởng tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Trong mọi biến cố, dù vui hay buồn, thành công hay thất bại, thánh Phan-xi-cô luôn dạy con cái mình phó thác trong tay Cha trên trời. Ngài ví tâm hồn người tín hữu như một đứa trẻ nằm yên trong vòng tay mẹ, không lo lắng đường đi nước bước, chỉ biết rằng mình đang được yêu thương và bảo vệ. Sự lo âu, bồn chồn là kẻ thù của lòng đạo đức chân chính. Ngài nói: "Sự lo lắng thái quá là sự cám dỗ lớn nhất sau tội lỗi". Vì lo lắng làm chúng ta mất bình an, mà khi mất bình an, chúng ta không thể nghe tiếng Chúa và không thể yêu thương người khác. Tin tưởng vào sự quan phòng là liều thuốc chữa trị căn bệnh lo âu của thời đại. Hãy làm hết sức mình trong bổn phận, và trao kết quả cho Chúa. "Đừng xin Chúa cất bớt gánh nặng, nhưng hãy xin Ngài ban thêm sức mạnh cho đôi vai".

Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào thánh Phan-xi-cô đờ Xan, chúng ta thấy một mẫu gương sống động cho thời đại hôm nay. Ngài không phải là vị thánh của những phép lạ kinh thiên động địa, mà là vị thánh của nụ cười, của sự lắng nghe, của sự kiên nhẫn. Gợi ý mục vụ cho chúng ta trong ngày lễ này là hãy thực hành "những nhân đức nhỏ bé". Thay vì mơ mộng làm những chuyện vĩ đại, hãy bắt đầu bằng việc tập mỉm cười với người mình không ưa, tập im lặng khi bị chỉ trích, tập làm những việc nhỏ nhặt trong nhà mà không cần ai khen ngợi. Hãy mang sự dịu dàng của thánh Phan-xi-cô vào trong gia đình: vợ chồng bớt lời cằn nhằn, cha mẹ kiên nhẫn với con cái, con cái hiếu thảo nhẹ nhàng với cha mẹ. Hãy mang sự thánh thiện đời thường vào nơi làm việc: làm việc tận tụy, trung thực, giúp đỡ đồng nghiệp. Đó chính là cách chúng ta nên thánh.

Chúng ta cũng được mời gọi canh tân đời sống cầu nguyện theo tinh thần của ngài. Đừng biến giờ cầu nguyện thành giờ trả bài cho Chúa. Hãy đến với Chúa như người bạn tâm giao, nói với Chúa bằng ngôn ngữ của trái tim. Và quan trọng nhất, hãy để tình yêu là động lực cho mọi hành động. Nếu hôm nay chúng ta cảm thấy mệt mỏi, chán nản, hãy nhớ lại lời thánh nhân: "Mọi sự đều phải làm vì yêu". Tình yêu sẽ tái tạo năng lượng cho chúng ta. Hãy xin thánh Phan-xi-cô đờ Xan cầu bầu cho chúng ta, xin Ngài dạy chúng ta biết yêu mến Chúa một cách dịu dàng và mạnh mẽ, biết tìm thấy Chúa trong từng hơi thở của cuộc sống, và biết tin tưởng phó thác cuộc đời mình trong bàn tay quan phòng đầy yêu thương của Cha trên trời. Ước gì mỗi người chúng ta trở thành một bản sao nhỏ bé của thánh nhân, mang sự ngọt ngào của mật ong Tin Mừng để xoa dịu những vết thương của thế giới hôm nay.

Lạy Chúa, Chúa đã muốn cho thánh giám mục Phan-xi-cô đờ Xan nên người mục tử chuyên lo cứu rỗi các linh hồn, khi cho Người biết làm tất cả để thu phục mọi người; xin cho chúng con hằng noi gương thánh nhân mà ở hiền lành và khiêm nhượng đối với anh em, để cuộc đời chúng con là lời chứng hùng hồn nhất cho tình yêu dịu dàng của Chúa giữa trần gian này. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

SỨ ĐIỆP CỦA LÒNG HIỀN HẬU VÀ CHỈ NAM CỦA TÌNH YÊU TRỌN HẢO

Mỗi khi Giáo hội cử hành lễ nhớ Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, Giám mục, Tiến sĩ Hội Thánh, chúng ta lại được mời gọi bước vào một ngôi trường của sự dịu dàng và lòng mến vẹn tuyền. Bản văn Tin Mừng Gio-an (15, 9-17) mà chúng ta vừa nghe không chỉ là những lời giáo huấn, mà là nhịp đập trái tim của Chúa Giê-su dành cho các môn đệ trước giờ ly biệt. Đó là một bản di chúc tình yêu, nơi mà ranh giới giữa Thiên Chúa và con người được xóa nhòa để thay thế bằng tình bạn hữu thiêng liêng. Đối với Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, vị thánh được mệnh danh là "Tiến sĩ của tình yêu", những lời này chính là kim chỉ nam, là lẽ sống và là bí quyết để ngài biến đổi hàng vạn tâm hồn. Ngài đã chứng minh cho thế giới thấy rằng sức mạnh của sự hiền lành có thể khuất phục được những gì cứng cỏi nhất, và lòng mến chính là chìa khóa mở cửa thiên đàng.

Để hiểu sâu sắc về vị thánh này, chúng ta cần nhìn lại đôi dòng tiểu sử đầy cảm hứng của ngài. Thánh Phan-xi-cô ra đời tại biệt thự Sales danh tiếng vùng Savoie nước Pháp ngày 21/8/1567. Thân phụ Ngài là ông Phan-xi-cô Nouvelles, một lãnh chúa và thân mẫu ngài là bà Phan-xi-cô Sion, miền Sales. Cả hai là những tín hữu khôn ngoan, nhân đức, hết lòng chăm sóc cho con và giáo dục chúng nên người. Nhờ được sống trong bầu khí đạo đức đầy tình yêu thương như thế mà cậu Phan-xi-cô sớm tỏ ra là một thiếu niên ngoan ngoãn và chăm chỉ học hành. Phan-xi-cô còn được thấm nhuần tinh thần Tin Mừng ngay từ nhỏ nên đã sớm trở nên một đứa trẻ đạo đức, thánh thiện và bác ái. Hơn mười tuổi, Phan-xi-cô chịu phép Thêm sức, xưng tội lần đầu. Và vừa 14 tuổi được cha mẹ cho đi tu. Mấy năm sau ngài chịu phép cắt tóc. Năm 1580 Phan-xi-cô được gửi đến Paris theo học khóa tu từ và triết lý, dưới quyền giám hộ của linh mục thánh thiện Morac Deâge. Dù sống giữa đô thị lớn, ngập lụt những xa hoa trần tục, thầy Phan-xi-cô không để mình xao xuyến, hay bị lôi cuốn. Chàng vẫn giữ tấm hồn trong sạch, trung thành với lý tưởng tận hiến. Đó là kết quả lòng tin tưởng thầm kín vào Chúa như lời ngài thường nói: “Thiên Chúa là Thầy dạy duy nhất của tôi về mọi khoa nên thánh. Và tôi hoàn toàn tín nhiệm vào Ngài”. Tại Paris ngài xin gia nhập Hiệp hội Thánh Mẫu sinh viên do các cha dòng Tên khởi xướng lập nên.

Qua sáu năm học tại Paris, Phan-xi-cô trở về Savoie rồi sang Ý theo học tại trường Đại học Padoua. Tại đây ngài chuyên về luật khoa và thần học. Hai năm sau ngài nhận mũ tiến sĩ do Đức Giám mục thành Padoua trao tặng. Phan-xi-cô từ giã kinh thành văn hóa, đi hành hương Rôma, Loretto, và về Savoie. Với tấm bằng tiến sĩ Luật, Ngài nắm trong tay một tương lai sáng lạng, huy hoàng. Gia đình Ngài mong ước cho Ngài được nhận tước quận công miền Villaroget, giữ ghế luật sư tại Savoie, và sau cùng kết hôn với ái nữ của lãnh chúa trong vùng. Thế nhưng họ đã thất vọng. Cha của Ngài đã phẫn nộ vô ích trước lòng cương quyết và từ tốn của thánh nhân. Dù cuộc đời Ngài có dễ dàng thăng quan, tiến chức, có chỗ vững chắc trong xã hội, nhưng thánh nhân quyết tâm từ bỏ tất cả, để đi theo Chúa Giê-su. Thánh nhân được thụ phong linh mục năm 1595. Thánh nhân được Ðức Giám mục Granier tin tưởng, tín nhiệm đề cử làm nhà hộ giáo, giảng thuyết chính thức chống lại bè rối Calvin ở Challais. Với một tâm hồn lạc quan, vui tươi, tin tưởng và phó thác cho Chúa: "Chúa là nguồn vui của Con", thánh Phan-xi-cô đã đưa trở lại với Giáo Hội 72 ngàn người lạc giáo. Và vào năm 1602 ngay sau khi Ðức Cha Granier từ trần Chúa yêu thương, cất nhắc Ngài, đặt Ngài làm giám mục thay thế Ðức Cha vừa qua đời. Thánh Phan-xi-cô Salêsiô đã lập Dòng Chị Em Con Ðức Mẹ, sau này được đổi thành Dòng Thăm Viếng. Ngài sống một đời sống hiền lành và khiêm nhường cố gắng làm việc cho tới phút cuối cùng. Ngài được Chúa gọi về trong một chuyến công tác tại Lyon vào ngày 27-12-1622.

Đi sâu vào chú giải bản văn Tin Mừng Gio-an 15, 9-17, chúng ta thấy một cấu trúc thần học chặt chẽ về tình yêu. Chúa Giê-su bắt đầu bằng một sự so sánh tuyệt đối: "Chúa Cha đã yêu mến Thầy thế nào, Thầy cũng yêu mến anh em như vậy." Đây là nguồn mạch của mọi sự trọn lành. Tình yêu không bắt đầu từ nỗ lực của con người, nhưng từ trái tim của Thiên Chúa Ba Ngôi. Động từ "ở lại" (menein) được lặp lại 3 lần trong các câu 9-10, nhấn mạnh đến một trạng thái kết hiệp mật thiết, bền vững và hữu thể. Để "ở lại", điều kiện tiên quyết là "giữ các điều răn". Tuy nhiên, điều răn ở đây không phải là gánh nặng luật pháp mà là sự mô phỏng hành động của Chúa Giê-su đối với Chúa Cha. Mục đích của việc ở lại này là để con người được hưởng "niềm vui trọn vẹn" – một trạng thái bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng cũng không thể tước đoạt.

Phần tiếp theo của Tin Mừng làm sáng tỏ nội dung của điều răn: "Hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em." Tiêu chuẩn của tình yêu Kitô giáo không còn là "yêu người thân cận như chính mình" theo luật cũ, mà là "như Thầy" – tức là một tình yêu tự hiến, sẵn sàng hy sinh tính mạng vì bạn hữu. Chúa Giê-su nâng cấp mối quan hệ giữa Ngài và các môn đệ từ "tôi tớ" lên "bạn hữu". Sự khác biệt nằm ở chỗ: tôi tớ chỉ biết vâng lệnh, còn bạn hữu được chia sẻ tâm tư, kế hoạch và sự sống của chủ. Chính sự chọn lựa từ phía Chúa ("Chúa chọn anh em") tạo nên nền tảng cho sứ vụ "ra đi và sinh hoa trái". Hoa trái này chính là lòng mến tồn tại vĩnh cửu. Mọi lời cầu nguyện nhân danh Chúa Giê-su đều được Chúa Cha nhậm lời vì nó xuất phát từ một tâm hồn đang ở lại trong tình yêu của Ngài.

Từ cuộc đời Thánh Phan-xi-cô Salêsiô, chúng ta rút ra bài học lớn lao về sự hiền lành. Sự hiền lành của Ngài thật đáng nể. Ít ai biết rằng Ngài là một người có bẩm tính rất nóng nảy, họ hàng bà con, bạn bè ai cũng biết thế. Nhưng Ngài đã dùng cả cuộc đời để "đậy kỹ vung", để rèn luyện tâm hồn mình trở nên một mặt hồ tĩnh lặng. Một hôm, có người đến Toà Giám Mục Annecy để thăm thánh nhân. Trong câu chuyện trao đổi hai bên, nhiều lần ông ta đã lớn tiếng cãi vã, đấm bàn đấm ghế, chỉ trích phê bình và mắng nhiếc thánh nhân thậm tệ. Thế nhưng, thánh Phan-xi-cô vẫn cứ ngồi nghe cách thinh lặng, thỉnh thoảng lại nhũn nhặn mời ông khách xơi trà. Trước những câu nói nặng nề xấc láo, thánh nhân vẫn đáp lại bằng những lời lẽ hết sức dịu dàng, khiến ông khách quý bắt đầu cảm thấy hổ thẹn rồi từ từ rút lui. Khi người anh hỏi bí quyết làm sao giữ được sự bình tĩnh trước sự vô lễ đó, thánh nhân đã trả lời một câu bất hủ: "Lấy một giọt mật, thì bắt được cả bầy ruồi; chứ lấy cả thùng giấm, chẳng tóm được một con."

Gợi ý mục vụ từ gương sáng của thánh nhân cho chúng ta thấy rằng, thành công trong sứ vụ tông đồ không nằm ở sự hùng biện đanh thép hay quyền lực ép buộc, mà nằm ở sự hiền từ dễ thương. Như câu chuyện ngụ ngôn về mặt trời và gió tranh cãi xem ai làm người bộ hành cởi áo choàng ra mau hơn. Gió thổi ùn ùn tới tấp chỉ khiến người ta giữ chặt áo hơn, nhưng ánh nắng ấm áp của mặt trời đã khiến người đó tự nguyện cởi áo. Trong công tác mục vụ giáo xứ, mục vụ gia đình, chúng ta thường có xu hướng dùng "gió" – sự chỉ trích, áp đặt và nóng nảy – để uốn nắn người khác. Nhưng Thánh Phan-xi-cô dạy chúng ta dùng "mặt trời" – sự kiên nhẫn, thấu hiểu và hiền hậu. Ngài đã minh ước với lưỡi của mình rằng bao lâu tâm hồn còn bị xúc động thì lưỡi sẽ không thốt ra một lời nào. Đây là một quy tắc vàng cho các bậc cha mẹ trong giáo dục con cái, cho các đôi vợ chồng trong giao tiếp, và cho các vị mục tử trong sự phục vụ cộng đoàn.

Sự hiền lành không phải là sự yếu nhược, mà là đỉnh cao của sự tự chủ và lòng can đảm. Chúa Giê-su đã mời gọi: “Anh em hãy học cùng tôi, vì tôi hiền lành và khiêm nhường trong lòng.” Sự hiền lành của Chúa Giê-su và của Thánh Phan-xi-cô là một sức mạnh nội tâm phi thường, có khả năng hóa giải hận thù. Ngôn sứ Isaia đã nói về sự hiền lành và khiêm tốn của Chúa Giê-su như sau: “Ngài không kêu to, không nói lớn, không để ai nghe tiếng giữa phố phường. Cây lau bị giập, Ngài không đành bẻ gãy. Tim đèn leo lét cũng chẳng nỡ tắt đi”. Trong mục vụ hiện đại, chúng ta cần học cách tôn trọng những "cây lau bị giập" – những tâm hồn tổn thương, những người tội lỗi, những người đang lung lay trong đức tin – thay vì bẻ gãy họ bằng những lời phán xét nghiệt ngã.

Thánh Phan-xi-cô Salêsiô còn dạy chúng ta về sự thánh thiện trong đời sống đời thường qua tác phẩm "Dẫn đưa vào đời sống đạo đức". Ngài quan niệm rằng mọi bậc sống, từ lãnh chúa đến người thợ thủ công, đều có thể và phải nên thánh. Đây là một gợi ý mục vụ thực tiễn: Giáo hội cần giúp các tín hữu nhận ra rằng việc giữ các điều răn của Chúa không tách rời khỏi bổn phận hằng ngày. Ở lại trong tình thương của Chúa nghĩa là làm việc với tình yêu, đối xử với đồng nghiệp bằng sự hiền hậu, và thực thi công bằng trong kinh doanh. Khi chúng ta thực hiện những điều nhỏ bé với một tình yêu lớn lao, chúng ta đang sinh hoa trái tồn tại muôn đời như Chúa đã hứa.

Hơn bao giờ hết, thế giới hôm nay đang thiếu vắng sự hiền lành. Sự bùng nổ của mạng xã hội thường kéo theo những tranh cãi nảy lửa, những lời thóa mạ và sự thiếu kiên nhẫn. Ước gì ngày hôm nay có được nhiều người hiền lành như thánh Phan-xi-cô Salêsiô. Những người biết im lặng khi bị sỉ nhục, biết mỉm cười trước những ác ý, và biết dùng "giọt mật" của lòng nhân ái để thu phục lòng người. Sứ vụ mục vụ của chúng ta sẽ trở nên hiệu quả khi chúng ta thực sự coi người khác là "bạn hữu" của Chúa và của chính mình, thay vì là đối tượng để tranh thắng. Sự hiền lành chính là ngôn ngữ của tình yêu, và tình yêu chính là bản tóm kết của mọi lề luật.

Xin kết thúc bằng lời cầu nguyện của Đức Thánh Cha Gioan XXIII dành cho vị thánh này: Ôi vị thánh khả ái! Trước mặt ngài con có lắm điều cần nói với ngài! Con yêu ngài tha thiết; lòng hằng tưởng nhớ, và mắt hằng nhìn về ngài! Ôi Thánh Phan-xi-cô Salêsiô không cần nói, ngài biết tôi nghĩ gì, xin ngài thực hiện phần còn lại để tôi đi đến chỗ giống ngài. Lạy Chúa, nhờ lời chuyển cầu của Thánh Phan-xi-cô, xin cho chúng con biết xây dựng một cộng đoàn đức tin thấm đượm tình bạn hữu với Chúa Giê-su, một gia đình ngập tràn sự hiền hậu và một trái tim luôn rực cháy lửa mến yêu, để niềm vui của chúng con được nên trọn vẹn trong Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

THÁNH PHAN-XI-CÔ ĐỜ XAN: BẢN TÌNH CA CỦA SỰ DỊU DÀNG VÀ TÌNH BẠN TRONG THIÊN CHÚA

Trong bầu khí linh thiêng của ngày lễ nhớ bắt buộc Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, Giáo hội đặt chúng ta trước một bản văn Tin Mừng được coi là "trái tim" của mạc khải về tình yêu: Diễn từ Tiệc Ly của Chúa Giê-su theo thánh Gio-an. Đây không đơn thuần là những lời dặn dò cuối cùng, mà là một di chúc tình yêu, một hiến chương cho đời sống môn đệ. Khi nhìn vào cuộc đời của vị Giám mục Tiến sĩ Hội Thánh, người được mệnh danh là "Tiến sĩ của tình yêu dịu dàng", chúng ta thấy Tin Mừng này không còn là những dòng chữ trên trang giấy, mà đã trở thành thịt máu, thành hơi thở và thành một linh đạo thực hành sống động cho mọi Kitô hữu qua mọi thời đại.

Mở đầu đoạn Tin Mừng, Chúa Giê-su thiết lập một trật tự tình yêu có tính nguồn cội: "Chúa Cha đã yêu mến Thầy thế nào, Thầy cũng yêu mến anh em như vậy". Đây là một sự khẳng định gây kinh ngạc. Tình yêu mà Chúa Giê-su dành cho các môn đệ không phải là một tình cảm nhân loại chóng qua, mà là dòng chảy tuôn trào trực tiếp từ cung lòng Chúa Cha. Để hiểu được cường độ của tình yêu này, chúng ta phải nhìn vào mối tương quan nội tại của Ba Ngôi. Đó là một tình yêu tự hiến, trọn vẹn và không giữ lại gì cho riêng mình. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, sinh ra tại biệt thự Sales danh tiếng vùng Savoie nước Pháp ngày 21/8/1567, đã thấm nhuần tình yêu này từ chính gia đình mình. Thân phụ ngài là ông Phanxicô Nouvelles và thân mẫu là bà Phanxicô Sion là những tín hữu khôn ngoan, nhân đức. Nhờ bầu khí đạo đức ấy, Phan-xi-cô sớm tỏ ra là một thiếu niên ngoan ngoãn, thấm nhuần tinh thần Tin Mừng và lòng bác ái ngay từ nhỏ.

Sâu chuỗi giữa "yêu mến" và "tuân giữ điều răn" là một điểm then chốt trong chú giải Tin Mừng. Chúa Giê-su không đặt ra các điều răn như một gánh nặng pháp lý, nhưng như một điều kiện tất yếu để bảo vệ sự hiệp thông. "Nếu anh em giữ các điều răn của Thầy, anh em sẽ ở lại trong tình thương của Thầy". Việc tuân giữ điều răn ở đây chính là sự vâng phục của tình yêu. Cuộc đời của Phan-xi-cô là một minh chứng cho sự vâng phục này. Năm 14 tuổi, ngài được cha mẹ cho đi tu. Dù sống giữa Paris hoa lệ khi theo học khóa tu từ và triết lý, hay khi sang Ý học luật khoa và thần học tại Padoua, ngài vẫn giữ tâm hồn trong sạch và trung thành với lý tưởng tận hiến. Ngài tuyên bố: "Thiên Chúa là Thầy dạy duy nhất của tôi về mọi khoa nên thánh. Và tôi hoàn toàn tín nhiệm vào Ngài". Ngay cả khi đối diện với tương lai sáng lạn là tước quận công hay ghế luật sư mà gia đình mong đợi, ngài đã từ bỏ tất cả để đi theo tiếng gọi của Chúa Giê-su, thụ phong linh mục năm 1595.

Mục đích của việc ở lại trong tình yêu là "để niềm vui của anh em được nên trọn vẹn". Niềm vui trong Tin Mừng Gio-an là niềm vui của sự hiệp thông. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã biến niềm vui này thành vũ khí truyền giáo. Khi được cử đi giảng thuyết chống lại bè rối Calvin ở Challais, với tâm niệm "Chúa là nguồn vui của con", ngài đã đưa 72 ngàn người trở lại với Giáo hội. Niềm vui của ngài không đến từ sự cưỡng chế, mà từ sự dịu dàng. Ngài hiểu rằng "lấy một giọt mật thì bắt được cả bầy ruồi; chứ lấy cả thùng giấm, chẳng tóm được một con". Đây là gợi ý mục vụ sâu sắc cho chúng ta: Sự thánh thiện phải mang khuôn mặt của niềm vui. Một Kitô hữu buồn rầu hay khắc nghiệt khó có thể làm chứng cho Tin Mừng của Đấng Phục Sinh.

Đi sâu vào mệnh lệnh trung tâm: "Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em". Chữ "như" ở đây mang tính định chuẩn của Thập giá. "Không có tình thương nào cao cả hơn tình thương của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình". Thánh Phan-xi-cô đã cụ thể hóa tình yêu này qua sự hiền lành đến mức kinh ngạc. Dù bẩm tính rất nóng nảy - điều mà họ hàng bạn bè ai cũng biết - nhưng ngài đã dành 20 năm để tập luyện sự nhẫn nhục. Câu chuyện về việc ngài im lặng chịu đựng một người khách đến thóa mạ, chửi bới tại tòa giám mục, thậm chí vẫn dịu dàng mời trà, đã cho thấy sức mạnh của tình yêu hy sinh cái tôi. Ngài tự nhủ: "Này hỡi Phan-xi-cô, hãy đậy kỹ vung, đừng mở, đừng nói gì!". Ngài đã minh ước với lưỡi mình rằng bao lâu tâm hồn còn xúc động thì lưỡi sẽ không thốt ra lời nào. Đó chính là cách ngài hy sinh "cái tôi nóng nảy" để bảo vệ tình bạn hữu với tha nhân.

Chúa Giê-su nói: "Thầy gọi anh em là bạn hữu, vì tất cả những gì Thầy nghe được nơi Cha Thầy, Thầy đã cho anh em biết". Tình bạn với Chúa là nền tảng của mọi linh đạo. Thánh Phan-xi-cô đờ Xan đã lập Dòng Thăm Viếng để lan tỏa tinh thần tình bạn thánh thiêng này. Ngài dạy chúng ta bài học từ dụ ngôn mặt trời và gió: sự hung hãn của gió chỉ làm người ta giữ chặt áo choàng, nhưng sự ấm áp của mặt trời mới khiến người ta tự nguyện cởi áo. Trong mục vụ, dùng bạo lực hay quyền uy cứng nhắc thường thất bại, nhưng sự hiền từ dễ thương luôn mang lại thành công. Chúa Giê-su cũng đã mời gọi: "Hãy học cùng tôi vì tôi hiền lành và khiêm nhường". Ngài không kêu to, không bẻ gãy cây lau bị giập. Phan-xi-cô đã họa lại hình ảnh đó khi đối diện với những kẻ dắt chó đến sân nhà giám mục để chửi rủa; ngài vẫn bất động như tượng gỗ, không phải vì khinh dể mà vì một tâm hồn đã thuộc trọn về Chúa.

"Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em... để anh em ra đi sinh hoa trái". Hoa trái của Phan-xi-cô là hoa trái của sự bền vững. Ngài làm việc cho tới phút cuối cùng và được Chúa gọi về ngày 27/12/1622 tại Lyon. Năm 1877, ngài được phong là Tiến sĩ Hội Thánh. Hoa trái của ngài không chỉ là những người trở lại đạo, mà là một lối đường nên thánh bình dân, thực tế cho mọi người. Ngài chứng minh rằng sự thánh thiện không nằm ở những điều phi thường, nhưng ở việc làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường. Ngài dạy chúng ta phải giữ lòng bình an giữa sóng gió trần thế, như con thuyền lướt đi trên mặt nước mà không để nước tràn vào tâm hồn.

Lạy Thánh Phan-xi-cô đờ Xan, vị thánh của lòng nhân hậu, xin bầu cử cho chúng con. Xin cho chúng con biết học nơi Ngài bí quyết của sự thinh lặng và nụ cười dịu dàng. Trong một thế giới đầy dẫy những xung đột và lời lẽ cay nghiệt, xin cho chúng con biết chọn "giọt mật" của lòng nhân ái để thu phục lòng người. Xin cho chúng con hiểu rằng điều răn yêu thương không phải là một khẩu hiệu, mà là một sự dấn thân hy sinh hằng ngày. Ước gì mỗi chúng con, dù ở bất cứ vị trí nào, cũng đều có thể thưa với Chúa như Ngài: "Chúa là nguồn vui của con", và ra đi gieo vãi niềm vui đó cho mọi người xung quanh, để hoa trái của tình thương chúng con sinh ra sẽ tồn tại mãi đến muôn đời. Như lời cầu nguyện của Đức Thánh Cha Gioan XXIII, xin ngài giúp chúng con đi đến chỗ giống ngài: hiền lành, khiêm nhường và trọn tình với Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: