Nhảy đến nội dung

Chia sẻ Lời Chúa ngày 27/1

LỜI NGUYỆN SÁNG

Lạy Chúa Giê-su,

khi bình minh của một ngày mới vừa ló rạng, con đến bên Chúa với tất cả những gì con đang là: những lo toan chưa kịp gỡ, những mối bận tâm còn dang dở, những niềm vui nhỏ bé và cả những nỗi mệt mỏi âm thầm. Con đọc lại lời Tin Mừng hôm nay và chợt nhận ra rằng, giữa đám đông ồn ào của cuộc sống, Chúa vẫn đang rảo mắt tìm kiếm những người ngồi quanh Chúa bằng cả trái tim, những người không chỉ đứng ngoài gọi tên Chúa, nhưng ở lại với Chúa và lắng nghe.

Lạy Chúa, có khi con rất giống những người “đứng ở ngoài”. Con mang danh là người thân của Chúa, mang danh là Ki-tô hữu, nhưng lại ở ngoài vòng thân mật với Ngài. Con gọi tên Chúa bằng thói quen, con tìm Chúa khi cần giúp đỡ, nhưng lòng con thì lại bị kéo về quá nhiều hướng khác. Con ở gần Chúa bằng hình thức, nhưng lại xa Chúa trong chọn lựa sống mỗi ngày. Xin cho con can đảm nhìn lại mình trong ánh nhìn hiền hậu nhưng thẳng thắn của Chúa.

Khi Chúa hỏi: “Ai là mẹ tôi? Ai là anh em tôi?”, con nghe câu hỏi ấy vang lên cho chính đời con. Con nhận ra rằng, mối dây liên kết thật sự với Chúa không nằm ở lời xưng hô, không nằm ở việc con nói mình tin Chúa thế nào, mà nằm ở việc con có dám thi hành ý muốn của Thiên Chúa hay không. Ý muốn ấy nhiều khi không lớn lao, không kịch tính, nhưng rất cụ thể: sống trung thực trong công việc, nhẫn nại trong gia đình, bao dung với người làm con tổn thương, và trung tín trong những điều nhỏ bé hằng ngày.

Lạy Chúa, con xin thú nhận rằng, điều khó nhất đối với con không phải là hiểu ý Chúa, mà là làm theo ý Chúa khi ý ấy đi ngược lại ý riêng của con. Con dễ cầu nguyện khi mọi sự thuận lợi, nhưng lại chần chừ khi phải vâng phục trong thử thách. Con dễ nói “xin vâng” bằng môi miệng, nhưng lòng con lại còn so đo, tính toán, sợ thiệt thòi. Xin Chúa cho con một trái tim đơn sơ, biết đặt ý Chúa cao hơn cái tôi nhỏ bé của mình.

Nhìn những người ngồi chung quanh Chúa, con hiểu rằng, để thuộc về gia đình của Chúa, con cần học cách ở lại. Ở lại với Chúa trong cầu nguyện dù khô khan. Ở lại với Chúa trong bổn phận dù tẻ nhạt. Ở lại với Chúa trong tình yêu dù bị hiểu lầm. Xin cho con đừng chạy theo những tiếng gọi ồn ào bên ngoài mà đánh mất sự hiện diện thầm lặng nhưng nuôi sống linh hồn con mỗi ngày.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa không loại trừ mẹ và anh em ruột của mình, nhưng Chúa mở rộng gia đình ấy cho tất cả những ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa. Xin cho con cảm nếm được niềm hạnh phúc lớn lao này: được gọi là anh em, là người thân của Chúa không phải vì công trạng, mà vì con dám sống theo thánh ý Ngài. Xin cho đời con trở thành một lời đáp trả sống động cho Tin Mừng hôm nay, để từ sáng sớm này cho đến hết ngày, từng suy nghĩ, lời nói và việc làm của con đều phản chiếu rằng: con thật sự thuộc về gia đình của Chúa.

Lm. Anmai, CSsR
 

GIA ĐÌNH MỚI TRONG Ý MUỐN CỦA THIÊN CHÚA

Trong hành trình cứu độ của Đức Giêsu Kitô, có lẽ chưa bao giờ chúng ta thấy những mâu thuẫn nội tâm và ngoại cảnh lại đan xen phức tạp như trong bối cảnh của đoạn Tin Mừng hôm nay. Một khung cảnh chật chội, náo nhiệt nhưng cũng đầy rẫy những định kiến và sự hiểu lầm. Ở đó, chúng ta thấy một Đức Giêsu hoàn toàn thuộc về sứ vụ, một người Con vì yêu thương nhân loại mà quên đi cả nhu cầu cơ bản nhất của thân xác là ăn uống và nghỉ ngơi. Chính cái sự “quên mình” ấy đã tạo nên những làn sóng phản ứng trái chiều từ ba nhóm người khác nhau: những thân nhân lo lắng đến mức nghĩ Ngài “mất trí”, những kinh sư đầy ác cảm kết luận Ngài “thông đồng với quỷ”, và đám đông dân chúng khao khát tìm kiếm chân lý, những người đang ngồi bệt dưới chân Ngài để lắng nghe từng lời hằng sống.

Sự sâu sắc của Tin Mừng bắt đầu từ chính cái nhìn của những người thân thuộc. Thật lạ lùng khi những người cùng máu mủ, những người hiểu rõ xuất thân của Đức Giêsu nhất, lại là những người đầu tiên lo ngại về sự ổn định tâm thần của Ngài. Họ yêu Ngài theo cách của con người, một tình yêu đầy sự chiếm hữu và bảo bọc, nhưng lại thiếu đi chiều kích đức tin vào sứ mạng thiên sai. Họ nghe tin Ngài và môn đệ làm việc đến nỗi không có giờ ăn, và thay vì tự hào về lòng nhiệt thành ấy, họ lại lo sợ. Sự lo sợ này cho thấy một hố ngăn cách lớn giữa “tình máu mủ” và “tình môn đệ”. Đôi khi, chính những người gần gũi nhất lại là những rào cản lớn nhất trên con đường thi hành ý Chúa, bởi họ nhìn chúng ta qua lăng kính của quá khứ, của sự an toàn tầm thường, thay vì nhìn qua lăng kính của ơn gọi cao cả.

Trong khi đó, những kinh sư từ Giêrusalem xuống lại mang đến một luồng khí độc hại hơn. Họ không thể phủ nhận quyền năng trừ quỷ của Đức Giêsu, nên họ tìm cách bôi nhọ nguồn gốc của quyền năng đó. Khi một tâm hồn đã đóng kín trước ánh sáng, họ sẽ gọi ánh sáng là bóng tối, và gọi tình yêu là sự thông đồng với ác quỷ. Đây là đỉnh cao của sự mù lòa tâm linh. Họ đại diện cho những người có kiến thức tôn giáo nhưng thiếu vắng tình yêu, những người dùng lề luật để đóng khung Thiên Chúa và dùng thành kiến để gạt bỏ những gì họ không thể kiểm soát. Đức Giêsu đứng giữa hai làn đạn: một bên là sự lo lắng mù quáng của gia đình, một bên là sự thù ghét sắc lạnh của những nhà lãnh đạo tôn giáo.

Thế nhưng, điểm sáng duy nhất lại nằm ở đám đông dân chúng đang ngồi trong nhà. Họ là những người bị coi là tầng lớp thấp kém, không hiểu biết lề luật như kinh sư, cũng chẳng có quan hệ huyết thống với Thầy. Nhưng chính họ lại là những người biết rõ Đức Giêsu là ai hơn bất kỳ ai khác. Họ biết Ngài qua sự đụng chạm của lòng thương cảm, qua những lời giảng dạy có uy quyền, và qua ánh mắt chữa lành. Họ ngồi đó, tạo thành một vòng tròn bao quanh lấy Ngài, một vòng tròn của sự lắng nghe và đón nhận. Chính trong cái không gian chật chội ấy, một định nghĩa mới về “gia đình” bắt đầu được phôi thai.

Khi mẹ và anh em của Ngài đến, họ đứng ở ngoài. Chi tiết “đứng ngoài” mang một ý nghĩa thần học sâu sắc. Họ đứng ngoài không chỉ vì đám đông chật cứng, mà dường như họ còn đứng ngoài cái tiến trình mặc khải mà Đức Giêsu đang thực hiện. Lời nhắn gửi: ”Mẹ Thầy và anh em Thầy đang ở ngoài, tìm gặp Thầy đó” vang lên như một lời nhắc nhở về bổn phận gia đình, về những ràng buộc tự nhiên mà bất kỳ người Do Thái nào cũng phải tuân giữ. Người ta chờ đợi một phản ứng thông thường: Đức Giêsu sẽ xin lỗi đám đông, lách qua kẽ hở và ra chào đón người thân. Đó là phép lịch sự, là đạo hiếu. Nhưng Đức Giêsu đã làm một điều gây chấn động, một điều có thể bị coi là nhẫn tâm nếu nhìn bằng con mắt thế gian, nhưng lại là một chân lý tuyệt đối nếu nhìn bằng con mắt vĩnh cửu.

Câu hỏi của Ngài: ”Ai là mẹ tôi và là anh em tôi?” không phải là một lời phủ nhận nguồn gốc, cũng không phải là sự khinh thường đối với Đức Maria hay những người bà con. Đó là một câu hỏi mang tính sư phạm để phá vỡ cấu trúc tư duy cũ kỹ. Ngài muốn dạy rằng, trong Vương Quốc của Thiên Chúa, căn cước của một con người không được xác định bằng DNA, bằng dòng tộc hay bằng hộ khẩu địa phương, mà bằng sự tương hợp giữa ý chí con người và ý muốn của Thiên Chúa. Khi Ngài đảo mắt nhìn những người đang ngồi xung quanh, Ngài không chỉ nhìn những khuôn mặt mệt mỏi, lam lũ, mà Ngài nhìn thấy những tâm hồn đang khao khát thực thi ý Cha. ”Đây là mẹ tôi và anh em tôi.” Lời khẳng định này chính là bản tuyên ngôn thành lập một Gia Đình Mới – Gia đình của những người tin.

Gia đình mới này không loại bỏ gia đình cũ, nhưng nâng tầm nó lên. Đức Maria, Mẹ của Ngài, thực tế là thành viên hoàn hảo nhất của gia đình mới này, không phải vì Mẹ đã cưu mang Ngài trong dạ, mà vì Mẹ là người đầu tiên và trọn vẹn nhất đã thưa “Xin vâng” với ý định của Thiên Chúa. Đức Giêsu muốn dạy chúng ta rằng, nếu chúng ta chỉ yêu thương nhau vì máu mủ, tình yêu đó vẫn còn mang tính vị kỷ của bản năng. Nhưng khi chúng ta yêu nhau vì cùng chung một lý tưởng, cùng chung một Người Cha trên trời, tình yêu đó trở nên thiêng liêng và bất diệt.

Sự hy sinh là cái giá để thuộc về gia đình này. Đức Giêsu đã rời bỏ mái nhà Nadaret ấm êm để lên đường. Phêrô đã để lại mành lưới và người vợ, Gioan và Giacôbê để lại người cha và con thuyền. Đây không phải là sự từ bỏ vì khinh miệt, nhưng là sự ưu tiên. Trong bậc thang giá trị của người Kitô hữu, Thiên Chúa phải là ưu tiên số một. Nếu tương quan gia đình trở thành sợi dây xích ngăn cản chúng ta thi hành sứ vụ, chúng ta phải có can đảm nới lỏng sợi dây đó. Gia đình ruột thịt là cái nôi để chúng ta lớn lên, nhưng ý muốn của Thiên Chúa là bầu trời để chúng ta sải cánh. Một người con chỉ thực sự báo hiếu đúng nghĩa khi người đó trở thành một con người trọn vẹn như ý Chúa muốn, dù con đường đó có thể dẫn họ đi xa khỏi vòng tay cha mẹ.

Mẫu số chung của gia đình mới này là: ”Bất cứ ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa, người ấy là mẹ tôi, là anh em và chị em tôi.” Ý muốn của Thiên Chúa không phải là một điều gì đó trừu tượng hay xa vời. Nó nằm ngay trong sự thật thà của công việc hằng ngày, trong lòng bao dung với kẻ thù, trong sự kiên trì khi gặp thử thách, và trong sự lắng nghe Lời Chúa với lòng khiêm tốn. Khi chúng ta thực thi ý Chúa, chúng ta có cùng một nhịp đập con tim với Đức Giêsu. Chúng ta trở thành “mẹ” của Ngài khi chúng ta mang Ngài đến cho thế giới qua những hành động yêu thương, làm cho Ngài được “sinh ra” một lần nữa trong tâm hồn người khác. Chúng ta là “anh chị em” của Ngài khi chúng ta cùng Ngài vác thập giá và cùng Ngài chia sẻ niềm vui phục sinh.

Hội Thánh chính là hiện thân của gia đình lớn này. Một gia đình gồm những con người khác nhau về ngôn ngữ, văn hóa, địa vị xã hội, nhưng lại gặp nhau ở một điểm: tất cả đều gọi Thiên Chúa là Cha. Trong gia đình này, chúng ta không bao giờ là người xa lạ. Chúng ta có Đức Maria là người Mẹ tín trung, người đã đứng dưới chân thập giá để minh chứng cho việc thực thi ý Chúa đến cùng. Chúng ta có Đức Giêsu là Anh Trưởng, người đã vâng lời cho đến chết và chết trên thập giá để mở cửa nhà Cha cho chúng ta. Và chúng ta có vô số các thánh, những anh chị em đã đi trước, những người đã dám đặt ý Chúa lên trên mạng sống, lên trên tình cảm riêng tư để trở thành những viên đá sống động xây nên tòa nhà Giáo hội.

Nhìn vào xã hội hôm nay, nơi mà các giá trị gia đình đang bị lung lay bởi sự ích kỷ, và nơi mà đức tin thường bị đẩy xuống hàng thứ yếu, sứ điệp về “Gia Đình Mới” của Đức Giêsu càng trở nên cấp thiết. Chúng ta được mời gọi để nới rộng biên cương của lòng mình. Đừng chỉ đóng khung tình thương trong những người cùng họ hàng, cùng phe nhóm. Hãy nhìn mỗi người anh chị em đau khổ, mỗi người đang khao khát chân lý ngoài kia như là những thành viên tiềm năng của gia đình mình. Khi chúng ta sống ý Chúa, chúng ta không còn cô độc. Dù có thể bị thế gian coi là “mất trí”, dù có thể bị những kẻ tự phụ khinh khi, chúng ta vẫn có một mái ấm thiêng liêng nơi Đức Kitô đang ngồi đó, nhìn chúng ta với ánh mắt trìu mến và nói: “Đây là anh em của Ta”.

Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng thuộc về Chúa là một vinh dự nhưng cũng là một thách đố. Xin cho chúng con can đảm vượt qua những tình cảm tự nhiên thấp thỏi để vươn tới tình yêu siêu nhiên. Xin cho mỗi gia đình của chúng con hôm nay biết noi gương Thánh Gia Thất, không chỉ yêu nhau bằng tình người, mà còn liên kết với nhau bằng việc cùng nhau tìm kiếm và thực thi ý Chúa. Để một ngày kia, tất cả chúng con, những người thân yêu ruột thịt và những anh chị em trong đức tin, cùng được sum vầy trong đại gia đình vĩnh cửu trên trời, nơi ý Chúa được thực hiện trọn vẹn và tình yêu không bao giờ phai nhạt. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

GIA ĐÌNH CỦA THIÊN CHÚA: TỪ HUYẾT THỐNG TỰ NHIÊN ĐẾN MỐI DÂY LIÊN KẾT CỦA THÁNH Ý

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng mà chúng ta vừa lắng nghe hôm nay thoạt nhiên gợi lên trong lòng người đọc một cảm giác ngỡ ngàng, thậm chí là hụt hẫng. Bối cảnh diễn ra là khi Chúa Giêsu đang say sưa giảng dạy cho đám đông dân chúng, những người đang khao khát Lời Hằng Sống, thì mẹ và anh em họ hàng của Ngài đến. Họ đứng ở ngoài và cho người gọi Ngài ra. Phản ứng của Chúa Giêsu trước lời nhắn gửi ấy dường như quá lạnh lùng, quá dứt khoát, và nếu xét theo luân lý thông thường của đạo hiếu, người ta dễ vội vàng kết luận rằng Ngài đang chối bỏ gia đình, đang xem nhẹ tình mẫu tử và nghĩa đệ huynh. Khi nghe người ta báo tin: “Thưa Thầy, có mẹ và anh em chị em Thầy ở ngoài kia đang tìm Thầy”, Chúa Giêsu đã không lập tức đứng dậy, không vồn vã chạy ra đón tiếp, cũng chẳng nói một lời xin lỗi đám đông để ra gặp người thân. Trái lại, Ngài đưa mắt nhìn những người đang ngồi chung quanh mình và thốt lên một câu hỏi, rồi tự trả lời, một câu trả lời mang tính chấn động: “Ai là mẹ tôi? Ai là anh em tôi?... Ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa, người ấy là anh em chị em tôi, là mẹ tôi”. Phải chăng từ khi bắt đầu đời sống công khai, dấn thân vào con đường loan báo Tin Mừng, Chúa Giêsu đã thực sự đánh mất gia đình? Phải chăng sứ mạng cứu thế buộc Ngài phải cắt đứt mọi liên hệ tình cảm ruột thịt? Câu trả lời chắc chắn là không. Để hiểu được chiều sâu thăm thẳm của Lời Chúa hôm nay, chúng ta cần vượt qua cái nhìn hời hợt bên ngoài để đi vào tâm tư của Đấng Cứu Thế, để thấy rằng Ngài không phá đổ, nhưng đang kiện toàn; Ngài không chối bỏ, nhưng đang nâng tầm và mở rộng biên cương của khái niệm “gia đình” lên một tầm cao mới, một tầm cao của thần học và ân sủng.

Thực ra, qua câu nói này, Chúa Giêsu không hề có ý hạ thấp vai trò của Đức Maria, Mẹ Người, cũng không hề phủ nhận tình nghĩa với họ hàng thân thuộc. Ngược lại, đây là một lời gián tiếp ca ngợi Mẹ Maria ở mức độ cao quý nhất, sâu sắc nhất mà một người con có thể dành cho mẹ mình. Chúng ta thường ca ngợi Đức Mẹ vì Mẹ đã cưu mang Chúa chín tháng mười ngày, đã cho Chúa bú mớm, đã nuôi dưỡng Chúa khôn lớn. Đó là phúc lạ của huyết thống, phúc lạ của thiên chức làm mẹ về mặt thể lý. Nhưng Chúa Giêsu, với cái nhìn thấu suốt tâm can, Ngài thấy nơi Mẹ một vẻ đẹp còn lộng lẫy hơn ngàn lần vẻ đẹp của tình mẫu tử tự nhiên: đó là vẻ đẹp của một đức tin tuyệt đối và sự vâng phục trọn vẹn thánh ý Thiên Chúa. Ai là người đã thi hành ý muốn của Thiên Chúa một cách trọn hảo nhất nếu không phải là Maria? Ngay từ giây phút Truyền Tin, khi sứ thần Gabrien loan báo một mầu nhiệm vượt quá trí hiểu của loài người, Mẹ đã thưa tiếng “Xin Vâng” (Fiat). Tiếng xin vâng ấy không chỉ là một lời chấp thuận thụ động, mà là sự dấn thân trọn vẹn của cả cuộc đời vào kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Mẹ đã cưu mang Ngôi Lời trong tâm hồn bằng đức tin trước khi cưu mang Ngôi Lời trong cung lòng bằng xác thịt. Mẹ đã lắng nghe Lời Chúa và suy đi nghĩ lại trong lòng. Mẹ đã đi theo Chúa từ hang đá Belem đến tận chân thập giá. Cả cuộc đời Mẹ là một chuỗi ngày dài của việc “thi hành ý muốn Thiên Chúa”. Vì thế, khi Chúa Giêsu tuyên bố: “Mẹ tôi và anh em tôi là những người nghe và giữ lời Thiên Chúa”, Ngài đang đặt lên đầu Mẹ một triều thiên vinh hiển. Ngài xác nhận rằng Mẹ xứng đáng là Mẹ của Ngài không chỉ vì dòng máu chảy trong huyết quản, mà quan trọng hơn, vì dòng chảy của ân sủng và sự vâng phục luôn tuôn trào trong tâm hồn Mẹ. Mẹ là người môn đệ đầu tiên, là mẫu gương tuyệt hảo nhất của việc lắng nghe và thực hành Lời Chúa.

Câu nói của Chúa Giêsu, vì thế, là một cuộc cách mạng về quan niệm giá trị. Trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, và cả trong văn hóa của chúng ta hôm nay, huyết thống thường được xem là yếu tố quyết định, là sợi dây liên kết bền vững nhất. “Một giọt máu đào hơn ao nước lã”. Người ta thường dựa vào gia thế, vào dòng tộc để định đoạt vị trí và giá trị của một con người. Nhưng Chúa Giêsu đến để thiết lập một Nước Trời, một vương quốc không biên giới, nơi mà tiêu chuẩn để gia nhập không phải là gia phả, không phải là chủng tộc, không phải là địa vị xã hội, mà là đức tin thể hiện qua hành động. Chúa Giêsu đặt quan hệ tình nghĩa trên nền tảng đức tin. Ngài khẳng định rằng mối dây liên kết thiêng liêng được dệt nên bởi sự đồng điệu trong ý muốn của Thiên Chúa còn mạnh mẽ và bền vững hơn cả mối dây máu mủ. Huyết thống tự nhiên có thể bị chia cắt bởi cái chết, bởi không gian và thời gian. Nhưng tình nghĩa thiêng liêng trong Thiên Chúa thì tồn tại mãi mãi, vượt qua cả ranh giới của sự chết. Khi nhìn những người đang ngồi xung quanh mình – những ngư phủ quê mùa, những người thu thuế tội lỗi đã hoàn lương, những người nghèo khổ đang khao khát chân lý – và gọi họ là “mẹ tôi, anh em tôi”, Chúa Giêsu đang mở ra một chân trời hy vọng bao la cho nhân loại. Ngài cho thấy rằng bất cứ ai, dù xuất thân thế nào, quá khứ ra sao, đều có cơ hội trở thành người nhà của Thiên Chúa, đều có thể trở nên thân thiết ruột thịt với Đấng Cứu Thế, miễn là họ chấp nhận bước vào con đường thi hành ý Chúa.

Chúa Giêsu là Con Một Thiên Chúa, đồng bản tính với Chúa Cha. Ngài đến trần gian không phải để sống co cụm trong một gia đình nhỏ bé tại Nazareth, nhưng để quy tụ muôn người thành một đại gia đình của Thiên Chúa. Nhờ Chúa Giêsu, và trong Chúa Thánh Thần, chúng ta được diễm phúc gọi Thiên Chúa là Cha (Abba). Và vì cùng có một Cha trên trời, chúng ta trở thành anh chị em của nhau. Đây không phải là một cách nói ẩn dụ hay một kiểu xưng hô xã giao trong tôn giáo. Đây là một thực tại hữu thể học. Bí tích Rửa Tội tháp nhập chúng ta vào Thân Mình Mầu Nhiệm của Chúa Kitô, làm cho dòng máu thiêng liêng của Chúa lưu chuyển trong linh hồn chúng ta. Nhờ tình yêu Chúa, chúng ta được liên kết với nhau trong một quỹ đạo mới, một tình nghĩa mới, cao đẹp hơn tình nghĩa cha mẹ, anh chị em ruột thịt theo huyết thống tự nhiên. Trong gia đình thiêng liêng này, tình yêu không bị giới hạn bởi sự ích kỷ hay cục bộ của dòng tộc, mà mở rộng ra đến vô tận, bao trùm cả nhân loại. Chúng ta thấy rõ điều này nơi các cộng đoàn Kitô hữu sơ khai, và nơi đời sống của các thánh: họ yêu thương những người xa lạ như người thân, họ sẵn sàng hy sinh mạng sống vì những người không cùng máu mủ nhưng cùng một đức tin. Đó chính là sức mạnh của gia đình mới mà Chúa Giêsu thiết lập.

Lời Chúa hôm nay cũng là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc đối với thái độ sống đạo của mỗi chúng ta. Trong bài Tin Mừng, có một sự tương phản rất lớn về vị thế: Mẹ và anh em Chúa thì “đứng ở ngoài”, trong khi đám đông dân chúng và các môn đệ thì “ngồi chung quanh” Chúa. “Đứng ở ngoài” và “ngồi ở trong” không chỉ là vị trí địa lý, mà là vị thế tâm linh. Có thể chúng ta là những người Công giáo “đạo gốc”, chúng ta tự hào về truyền thống gia đình, về những người thân làm linh mục, tu sĩ. Chúng ta tự hào mình là người nhà của Chúa. Nhưng coi chừng, chúng ta vẫn đang “đứng ở ngoài” nếu chúng ta chỉ dựa dẫm vào danh nghĩa, chỉ đến với Chúa để tìm kiếm quyền lợi, để cầu xin ơn này ơn nọ theo ý riêng của mình, mà không chịu bước vào bên trong để lắng nghe và thực hành ý Ngài. Những người thân của Chúa trong Tin Mừng hôm nay đến tìm Chúa để đưa Ngài về, để kìm hãm Ngài trong khuôn khổ an toàn của gia đình. Còn đám đông ngồi chung quanh thì đến để nghe Ngài giảng, để nuốt lấy từng lời Ngài nói. Chúa Giêsu xác nhận chính những người đang lắng nghe và thực hành ấy mới là gia đình thật sự của Ngài. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng: sự gần gũi với Chúa không đo bằng tước hiệu, bằng thâm niên giữ đạo, mà đo bằng độ nhạy bén của con tim trước thánh ý Thiên Chúa. Một người ngoại giáo biết yêu thương và sống theo lương tâm ngay lành có khi còn gần Chúa hơn một người Kitô hữu đi lễ hằng ngày mà lòng đầy ghen ghét và kiêu ngạo.

“Thi hành ý muốn của Thiên Chúa” – cụm từ này nghe thì đơn giản nhưng để sống trọn vẹn lại là cả một thách đố lớn lao, một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ. Ý Chúa thường khác xa ý chúng ta. Ý chúng ta thường hướng về sự dễ dãi, hưởng thụ, danh vọng và quyền lực. Ý Chúa thường mời gọi chúng ta đi vào con đường hẹp, con đường của thập giá, của sự từ bỏ, của lòng bao dung và tha thứ. Thi hành ý Chúa là chấp nhận chén đắng như Chúa Giêsu trong vườn Dầu: “Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha”. Thi hành ý Chúa là dám yêu thương kẻ thù, là dám cho đi mà không mong đền đáp, là dám sống trung thực giữa một thế giới đầy dối trá. Nhưng chính khi chúng ta can đảm từ bỏ ý riêng để hòa nhập vào ý Chúa, chúng ta mới thực sự được tự do. Sự vâng phục thánh ý Chúa không làm chúng ta mất đi cá tính hay tự do, mà trái lại, nó giải phóng chúng ta khỏi sự nô lệ của dục vọng và cái tôi ích kỷ, đưa chúng ta vào sự hiệp thông trọn vẹn với Nguồn Cội của Sự Sống. Khi chúng ta sống theo thánh ý Chúa, chúng ta đang để cho Chúa Kitô được hình thành và lớn lên trong chúng ta. Khi chúng ta thực thi bác ái, chúng ta trở nên như những người mẹ sinh Chúa ra cho thế giới. Khi chúng ta gieo rắc niềm vui và bình an, chúng ta đang mở rộng gia đình của Chúa ngay giữa lòng đời.

Chúng ta đang sống trong một thế giới mà các giá trị gia đình truyền thống đang bị lung lay, và con người ngày càng trở nên cô đơn, lạc lõng giữa những đám đông. Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta tái khám phá lại niềm hạnh phúc được thuộc về gia đình của Thiên Chúa. Chúng ta không cô độc. Chúng ta có Chúa là Cha, có Đức Maria là Mẹ, có Chúa Giêsu là Anh Cả, và có muôn vàn thánh nhân cùng các tín hữu trên khắp thế giới là anh chị em. Sự liên kết này không gì có thể phá vỡ được. Nhưng để sự liên kết ấy trở nên sống động và có ý nghĩa, mỗi người chúng ta phải trở thành những thành viên tích cực, những người con hiếu thảo biết lắng nghe và làm theo lời Cha dạy. Chúng ta hãy nhìn lên Mẹ Maria, mẫu gương tuyệt vời của chúng ta. Mẹ đã không dựa vào đặc quyền làm mẹ Thiên Chúa để đòi hỏi sự ưu tiên, nhưng Mẹ đã khiêm tốn đứng vào hàng ngũ của những người tôi tớ Chúa. Mẹ đã trở nên vĩ đại không phải vì Mẹ sinh ra Chúa Giêsu trong xác thịt, mà vì Mẹ đã sinh ra Chúa Giêsu trong đức tin mỗi ngày qua từng biến cố vui buồn của cuộc sống. Mẹ dạy chúng ta rằng: con đường ngắn nhất để đến với trái tim Chúa Giêsu, con đường chắc chắn nhất để trở nên người thân thiết của Ngài, chính là con đường “Xin Vâng”.

Ước gì Lời Chúa hôm nay thấm nhập vào tâm hồn mỗi người chúng ta, giúp chúng ta luôn biết sống theo thánh ý Chúa trong mọi hoàn cảnh. Xin cho chúng ta đừng bao giờ hài lòng với việc chỉ mang danh hiệu Kitô hữu bên ngoài, nhưng biết nỗ lực mỗi ngày để trở nên những người anh, người chị, người mẹ thực sự của Chúa Giêsu qua đời sống thánh thiện và bác ái. Khi chúng ta biết yêu thương nhau như Chúa yêu thương, biết tha thứ như Chúa tha thứ, biết phục vụ như Chúa phục vụ, đó là lúc chúng ta đang làm cho gia đình của Thiên Chúa trở nên hiện thực ngay trên trần gian này. Và khi ấy, chúng ta sẽ cảm nhận được niềm vui sướng vô biên khi được Chúa Giêsu nhìn đến và âu yếm gọi chúng ta là: “Mẹ tôi và anh em tôi”. Xin Chúa ban ơn trợ lực để chúng ta luôn kiên vững trong đức tin, được nối kết chặt chẽ trong tình nghĩa với Chúa, với Mẹ Maria và với tất cả mọi người, để cùng nhau xây dựng một thế giới chan chứa tình huynh đệ Nước Trời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

GIA ĐÌNH THIÊN CHÚA

Lịch sử cứu độ là một dòng chảy không ngừng của những lễ tế. Từ thuở bình minh của nhân loại, con người đã luôn tìm cách vươn tới Đấng Tối Cao qua việc dâng tiến những gì quý giá nhất của mình. Chúng ta hãy hình ảnh vua Đa-vít trong một ngày đại lễ rực rỡ sắc màu và âm thanh. Đó là cuộc đón rước Hòm Bia Thiên Chúa về Thành Thánh. Trong tiếng kèn vang dậy và sự hân hoan của toàn dân, vị vua vĩ đại của Israel đã không ngần ngại cởi bỏ long bào, chỉ quấn chiếc ê-phốt vải gai đơn sơ để nhảy múa hết mình trước nhan Đức Chúa. Cứ mỗi sáu bước chân của những người khiêng Hòm Bia, một con bò và một con bê béo lại được sát tế để làm lễ vật. Hình ảnh Đa-vít nhảy múa và dâng lễ vật trọng hậu ấy cho thấy một tâm hồn khao khát tôn thờ, một nỗ lực hết mình để biểu lộ lòng thành kính đối với Thiên Chúa. Thế nhưng, dù lễ tế ấy có huy hoàng đến đâu, dù máu chiên bò có đổ ra nhiều thế nào, thì cuối cùng đoạn kết vẫn để lại một khoảng trống xa xăm: “Rồi toàn dân ai nấy về nhà mình”. Lễ tế ấy, dù long trọng, vẫn chỉ là một sự kiện mang tính nhất thời, rời rạc. Nó chưa thể nối kết con người với nhau thành một khối hiệp nhất vĩnh cửu, và quan trọng hơn, nó chưa thể chạm đến căn cốt của sự hoán cải tâm hồn để xóa bỏ ngăn cách tội lỗi giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa.

Sự bất lực của những lễ tế cũ nằm ở chỗ chúng chỉ là sự dâng tiến những vật ngoài thân. Theo Lề Luật, con người dâng súc vật, dâng hoa quả, dâng những của cải mà họ sở hữu. Nhưng tất cả những thứ đó không phải là chính họ. Máu chiên bò không thể thay thế cho nhịp đập của một trái tim biết yêu thương và vâng phục. Suốt năm này qua năm khác, những lễ toàn thiêu và lễ xá tội cứ lặp đi lặp lại như một vòng xe không lối thoát, bởi vì tội lỗi thì thâm sâu mà lễ vật thì hữu hạn. Chính lúc nhân loại mỏi mòn trong những nghi lễ hình thức ấy, Đức Ki-tô đã bước vào trần gian như một tia sáng mới. Người không mang theo một đàn bò béo hay những hũ dầu thơm ngào ngạt. Người mang theo chính bản thân mình. Tác giả thư Do Thái đã ghi lại lời kinh tuyệt mỹ của Người: “Chúa đã không ưa hy lễ và hiến tế, nhưng đã tạo cho con một thân thể. Chúa cũng chẳng thích lễ toàn thiêu và lễ xá tội. Bấy giờ con mới thưa: Lạy Thiên Chúa, này con đây, con đến để thực thi ý Ngài”.

Đây chính là bước ngoặt vĩ đại của lịch sử. Chúa Giê-su đã thay thế “lễ vật súc vật” bằng “lễ tế thân mình”. Sự khác biệt không nằm ở số lượng, mà nằm ở bản chất. Người dâng hiến không phải vì lề luật ép buộc, mà để tỏ lòng vâng phục tuyệt đối và tình yêu mến thiết tha đối với Chúa Cha. Thân thể mà Chúa Giê-su có được là do Chúa Cha ban tặng, và Người dùng chính thân thể ấy để dâng lại cho Cha như một lời thưa vâng trọn vẹn. Trong lễ tế của Đức Ki-tô, vị tư tế và lễ vật là một. Sự vâng phục này không phải là sự nô lệ, mà là tình liên hệ Cha-Con sâu xa thắm thiết. Chỉ một lần duy nhất trên đồi Golgotha, lễ tế ấy đã đủ để thánh hóa tất cả chúng ta, bởi vì đó là lễ tế của tình yêu và sự vâng phục đến tận cùng. Từ đây, cái chết của Người không còn là một dấu chấm hết, mà là một lực quy tâm vĩ đại, quy tụ tất cả những mảnh đời rời rạc về lại thành một mối.

Chính nhờ sự vâng phục và hiến tế ấy, Chúa Giê-su đã gây dựng nên một gia đình mới: Gia đình Thiên Chúa. Nếu như ngày xưa, sau lễ tế của Đa-vít, ai nấy lại về nhà nấy, thì nay sau lễ tế của Đức Ki-tô, tất cả chúng ta được mời gọi ở lại trong nhà của Cha. Chúa Giê-su trở thành Anh Cả của một đàn em đông đúc, trở thành vị Trưởng Tử dẫn dắt chúng ta trở về nguồn cội thiêng liêng. Gia đình này không còn được định nghĩa bằng huyết thống, bằng dòng tộc hay màu da. Đó không phải là một gia đình dựa trên những sợi dây sinh học chóng qua của con người, mà là một gia đình dựa trên mối liên hệ thiêng liêng với Thiên Chúa. Trong gia đình ấy, ngôn ngữ chung duy nhất là “Thánh ý Thiên Chúa”. Chúa Giê-su đã định nghĩa lại khái niệm thân thuộc một cách đầy kinh ngạc khi Người rảo mắt nhìn những kẻ ngồi chung quanh và nói: “Ai là mẹ tôi? Ai là anh em tôi? Đây là mẹ tôi, đây là anh em tôi. Ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa, người ấy là anh chị em tôi, là mẹ tôi”.

Lời tuyên bố ấy của Chúa Giê-su không phải là một sự chối bỏ gia đình huyết thống, nhưng là một sự nâng tầm và mở rộng. Người mời gọi chúng ta bước vào một thực tại cao hơn, nơi mà mỗi người trở thành ruột thịt của Chúa nhờ việc lắng nghe và thực hành Lời Người. Để trở thành thành viên trong Gia đình Thiên Chúa, chúng ta không cần một danh gia vọng tộc, mà cần một tâm hồn biết “xin vâng”. Khi chúng ta vâng phục Thiên Chúa, chúng ta có cùng một nhịp đập với trái tim Chúa Giê-su, chúng ta có cùng một hướng đi với Thánh Thần. Chính sự vâng phục làm cho chúng ta trở nên giống Chúa Giê-su nhất, và do đó, làm cho chúng ta trở nên người nhà của Ngài. Đây là một ân huệ cao cả nhưng cũng là một thách đố không ngừng, đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ cái tôi ích kỷ để để cho ý muốn của Thiên Chúa được thực hiện dưới đất cũng như trên trời.

Sống trong Gia đình Thiên Chúa có nghĩa là chúng ta không bao giờ còn cô độc. Chúng ta có Chúa Giê-su là Anh Cả, người đã đi trước để dọn chỗ và luôn đồng hành để nâng đỡ. Chúng ta có anh chị em là tất cả những ai đang nỗ lực sống theo Tin Mừng. Để duy trì sức sống của gia đình này, mỗi chúng ta cũng được mời gọi tự hiến thân mình làm của lễ mỗi ngày. Không cần phải là những cuộc sát tế bò lừa rầm rộ như thời Đa-vít, mà là những hy sinh thầm lặng trong bổn phận, là sự nhẫn nại trong đau khổ, là lòng bao dung đối với tha nhân. Mỗi khi chúng ta gác lại ý riêng để chọn ý Chúa, đó là lúc chúng ta đang dâng một lễ tế đẹp lòng Ngài hơn mọi lễ toàn thiêu. Đó là lúc chúng ta thực sự trở thành mẹ, thành anh em, chị em của Chúa Giê-su.

Lạy Chúa, xin cho chúng con thấu hiểu rằng tình thân với Chúa không đến từ những lời kinh môi miếng hay những lễ vật hào nhoáng bên ngoài, nhưng đến từ một đời sống vâng phục khiêm nhường. Xin cho con biết tự hiến thân mình, biến cuộc đời con thành một lời thưa vâng liên lỉ, để con không chỉ là một kẻ đứng bên lề, nhưng thực sự được tháp nhập vào Gia đình Thiên Chúa. Xin giúp con biết nhận ra nơi những người anh em chung quanh chính là hiện thân của Chúa, để cùng nhau, chúng con xây dựng một gia đình hiệp nhất trong tình yêu và thánh ý của Ngài. Nhờ đó, chúng con sẽ không còn phải ra về mỗi người một ngả sau mỗi thánh lễ, nhưng luôn được ở lại trong tình yêu của Cha, cùng với Anh Cả Giê-su, bây giờ và mãi mãi.

Lm. Anmai, CSsR
 

ÔI THÂN NHÂN!

Khởi đi từ những trang Tin Mừng của Thánh Marcô, chúng ta bắt gặp một tình huống đầy kịch tính và dường như có phần "nghịch mắt" đối với truyền thống đạo hiếu và tình thâm cốt nhục của người Á Đông nói riêng và nhân loại nói chung. Đó là giây phút Mẹ và anh em Đức Giêsu đứng ở ngoài, tìm cách tiếp cận Người giữa một đám đông đang vây kín. Lời nhắn gửi "Thưa Thầy, có mẹ và anh em chị em Thầy ở ngoài kia đang tìm Thầy" lẽ ra phải nhận được một sự vồn vã, một sự ưu tiên tức thời. Thế nhưng, đáp lại sự mong chờ ấy là một câu hỏi xoáy sâu vào tâm thức: "Ai là mẹ tôi? Ai là anh em tôi?". Lời khẳng định sau đó của Đức Giêsu không chỉ mở ra một chân trời mới về thần học mà còn tạo nên một sự rạn nứt có chủ đích đối với những giá trị huyết thống thuần túy, để từ đó thiết lập nên một gia đình mới – gia đình của những người thực thi ý muốn Thiên Chúa.

Chúng ta cần nhớ lại bối cảnh mà Thánh Marcô đã phác họa trước đó vài đoạn. Thân nhân của Đức Giêsu, khi thấy Người mải mê rao giảng đến nỗi không kịp ăn uống, đã cho rằng Người "mất trí". Họ đến để "bắt" Người về, có lẽ vì thương xót, nhưng cũng có lẽ vì họ cảm thấy bị phiền hà, bị đe dọa bởi danh tiếng và những hành động khác thường của Người. Sự xuất hiện của họ hôm nay mang theo một sức nặng của quyền lợi gia đình, của tình thân thương và lòng kính nể mà thông thường họ có quyền được hưởng. Tuy nhiên, Đức Giêsu đã không để mình bị đóng khung trong những sợi dây liên đới máu mủ ấy. Người không phủ nhận tình yêu gia đình, nhưng Người đang thực hiện một cuộc "vượt qua" vĩ đại: vượt qua tình gia đình hạn hẹp để bước vào tình gia đình phổ quát của Nước Trời.

Sự rạn nứt mà Đức Giêsu tạo ra ở đây không phải là sự chối bỏ phũ phàng hay thiếu lòng hiếu thảo. Chúng ta thường vội vàng bám lấy câu kết "Người ấy là mẹ tôi, là anh chị em tôi" để cảm thấy tự hào vì được kết nạp vào gia đình thần linh, mà quên mất cái giá của sự rạn nứt ấy. Để có được "gia đình thiêng liêng", Đức Giêsu đã phải đặt một ranh giới rõ rệt với "gia đình tự nhiên". Nếu chúng ta liên kết thái độ này với lời tuyên bố mạnh mẽ khác của Người: "Ai yêu cha mẹ hơn Thầy, thì không đáng làm môn đệ Thầy", chúng ta sẽ thấy một đòi hỏi quyết liệt. Chúa Giêsu không chống lại gia đình, nhưng Người chống lại sự ích kỷ của gia đình, chống lại việc biến gia đình thành một "ốc đảo" khép kín, nơi người ta chỉ biết hy sinh cho nhau mà quên đi thế giới bên ngoài.

Thực tế, con người từ ngàn xưa đã quen với những tập tục ưu đãi cho gia đình ruột thịt. Chúng ta coi việc yêu mến và trách nhiệm với người cùng máu mủ là điều đương nhiên, là đạo lý căn bản. Nhưng Tin Mừng hôm nay lại mang đến một luồng gió mới mẻ và thách đố: tại sao điều ta làm được cho cha mẹ, cho anh em mình, ta lại không thể làm cho "tha nhân"? Tại sao sự ân cần, lòng bao dung và sự hy sinh chỉ dừng lại ở cửa nhà mình mà không được nới rộng ra đến những người xa lạ? Chúa Giêsu muốn dạy chúng ta rằng, trong tư cách là con cái Thiên Chúa, mọi người đều là thân nhân của nhau. Sự ưu tiên mà ta dành cho gia đình ruột thịt không được phép trở thành rào cản ngăn ta thực thi ý muốn của Thiên Chúa đối với những người xung quanh.

Thực thi ý muốn Thiên Chúa chính là sợi dây liên kết bền chặt hơn cả huyết thống. Huyết thống là hữu hạn, nó gắn liền với xác thịt và thời gian; nhưng ý muốn của Thiên Chúa là vĩnh cửu. Khi chúng ta chọn vâng nghe và sống theo Lời Chúa, chúng ta gia nhập vào một dòng tộc không biên giới. Ở đó, người mẹ không chỉ là người cưu mang ta trong dạ, mà còn là người nuôi dưỡng đức tin cho ta; anh chị em không chỉ là những người cùng chung cha mẹ, mà là tất cả những ai đang cùng ta chiến đấu để sống công chính. Đức Giêsu đã nhìn rảo mắt quanh những kẻ đang ngồi nghe Người – những người nghèo khổ, những kẻ tội lỗi đang khao khát ơn cứu độ – và xác nhận họ chính là người thân của Người. Đó là một cái nhìn đầy an ủi nhưng cũng đầy trách nhiệm đối với mỗi chúng ta.

Lạy Chúa, lời mời gọi "Ôi thân nhân!" hôm nay nhắc nhở chúng con về một thực tại cao quý: chúng con được mời gọi trở thành người thân của Chúa không bằng chứng minh thư hay gia phả, mà bằng nhịp đập của con tim biết vâng phục ý Cha. Xin cho chúng con can đảm để không chỉ yêu thương những người "của mình", mà còn biết mở lòng ra với những người "không là gì của mình", để trong ý muốn của Thiên Chúa, không ai còn là người xa lạ. Xin cho gia đình của chúng con không phải là một pháo đài ngăn cách, nhưng là một trường học của tình yêu, nơi chúng con học cách yêu thương mọi người như chính anh chị em ruột thịt của mình.

Lm. Anmai, CSsR
 

THI HÀNH LỜI CHÚA LÀ TRỞ NÊN THÂN NHÂN CỦA NGÀI

Trong dòng chảy của đời sống nhân sinh, có một chân lý vĩnh hằng mà không ai có thể phủ nhận: không có người mẹ nào lại không thương con, và trái tim người mẹ càng thắt lại đau đớn hơn khi đứa con ấy gặp hoạn nạn hay bị khiếm khuyết cách này hay cách khác. Tình mẫu tử là sợi dây thiêng liêng nhất kết nối giữa đất và trời, là hình ảnh phản chiếu rõ nét nhất về lòng thương xót của Thiên Chúa. Chính trong bối cảnh của tình thâm ấy, trang Tin Mừng hôm nay mở ra một khung cảnh vừa bi tráng vừa đầy thử thách đức tin. Đức Maria và những người thân của Đức Giêsu lên đường tìm Ngài. Họ đi không phải vì một cuộc thăm viếng xã giao thông thường, mà đi trong nỗi lo âu tột cùng, vì những lời đồn đoán ác ý đang bủa vây lấy người con, người anh em của họ.

Lòng đố kỵ của con người vốn dĩ là một thứ nọc độc có sức tàn phá kinh khủng. Những người Pharisêu, vì không thể phủ nhận được những phép lạ và giáo huấn đầy uy quyền của Đức Giêsu, đã chọn một phương cách hèn hạ nhất để triệt hạ Ngài: đó là tung tin đồn rằng Ngài bị điên. Đây không chỉ là một lời mỉa mai, mà là một đòn tấn công trực diện vào nhân phẩm và uy tín của một vị Thầy. Bởi lẽ, nếu Đức Giêsu bị coi là điên, thì tất cả những chân lý cao siêu về Nước Trời, những lời mời gọi yêu thương và tha thứ mà Ngài đã rao giảng bấy lâu nay bỗng chốc trở thành những lời mê sảng vô giá trị. Họ muốn cô lập Ngài, muốn dập tắt ngọn lửa Tin Mừng ngay từ khi nó vừa bùng cháy.

Nhưng sự hiểm độc không dừng lại ở đó. "Đứt dây động rừng", khi họ gieo rắc tin đồn Đức Giêsu bị mất trí, họ đồng thời cũng ném một gánh nặng nhục nhã lên vai gia đình và thân nhân của Ngài. Thử hỏi, một người mẹ sẽ đau đớn đến dường nào khi nghe thiên hạ xì xầm về đứa con mình dứt ruột đẻ ra là một kẻ khùng? Những anh em trong dòng tộc sẽ còn uy tín gì, sẽ ngẩng mặt nhìn đời sao đây khi trong gia đình xuất hiện một người bị coi là bất bình thường? Đòn đánh của người Pharisêu thật thâm hiểm vì nó đánh vào tình cốt nhục, mượn chính sự lo lắng của người thân để làm áp lực buộc Đức Giêsu phải từ bỏ sứ mạng, trở về với cuộc sống ẩn dật bình thường để giữ lấy danh dự cho gia tộc.

Đứng trước tiếng gọi của huyết thống và sự lo lắng của Mẹ, Đức Giêsu đã đưa ra một câu trả lời làm đảo lộn mọi suy nghĩ thuần túy của con người. Khi nghe tin Mẹ và anh em đang đứng ngoài tìm mình, Ngài không vội vàng chạy ra theo bản năng tự nhiên, nhưng lại đưa mắt nhìn những người đang ngồi chung quanh và hỏi: "Ai là mẹ tôi, ai là anh chị em tôi?". Câu hỏi ấy không phải là sự phủ nhận tình mẫu tử, cũng chẳng phải là sự bất hiếu hay lạnh lùng với người thân. Ngược lại, đó là một lời mặc khải mang tính cách mạng về một gia đình mới – Gia đình của Nước Trời. Đức Giêsu muốn nâng tầm những mối quan hệ từ bình diện huyết thống, xác thịt lên bình diện thần linh, nơi mà sợi dây kết nối không còn là máu mủ, nhưng là sự thực thi ý muốn của Thiên Chúa.

Ngài khẳng định rõ ràng: "Chính những người thực hành ý muốn của Cha tôi, người đó là mẹ tôi và anh chị em tôi". Bằng lời tuyên bố này, Đức Giêsu đã mở rộng vòng tay để đón nhận tất cả nhân loại vào trong gia đình của Ngài. Ngài cho thấy rằng, sự gắn bó mật thiết với Thiên Chúa không dựa trên danh gia vọng tộc hay nguồn gốc xuất thân, mà dựa trên thái độ lắng nghe và đem ra thực hành Lời Chúa. Đây chính là chìa khóa để dẫn đưa con người vào mối tương quan nghĩa thiết, thân tình với Đấng Tạo Hóa và với nhau. Trong gia đình mới này, mọi khoảng cách về địa vị, giàu nghèo, hay những khiếm khuyết thể lý đều bị xóa nhòa, chỉ còn lại lòng vâng phục thánh ý Chúa là điều kiện duy nhất.

Khi nói những lời ấy, Đức Giêsu cũng đang ngầm vinh danh Đức Maria một cách sâu sắc nhất. Dù đám đông có thể hiểu lầm rằng Ngài đang lơ là với Mẹ mình, nhưng thực tế, không ai trên trần gian này thi hành thánh ý Thiên Chúa một cách trọn hảo như Mẹ. Từ tiếng "Xin Vâng" trong ngày truyền tin cho đến giây phút lặng lẽ đứng dưới chân thập giá, cuộc đời Mẹ là một bài ca vĩnh cửu về việc thực thi Lời Chúa. Mẹ xứng đáng là Mẹ của Đức Giêsu không chỉ vì huyết thống, mà trước hết và trên hết vì Mẹ là người môn đệ đầu tiên và tuyệt vời nhất đã để cho Lời Chúa thấm đẫm vào từng nhịp đập của con tim. Mẹ chính là mẫu gương sáng ngời cho chúng ta về việc đặt ý Chúa lên trên những tình cảm tự nhiên và những áp lực của thế gian.

Sứ điệp Lời Chúa hôm nay là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ đối với mỗi chúng ta. Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường quá chú trọng đến những hình thức bên ngoài, đến danh tiếng, địa vị và những mối quan hệ xã giao. Chúng ta sợ dư luận, sợ người đời chê cười, sợ bị coi là "lập dị" hay "điên rồ" khi sống theo những giá trị của Tin Mừng. Có đôi khi, vì sợ bị mất lòng người khác hay vì muốn bảo vệ cái danh ảo, chúng ta sẵn sàng thỏa hiệp với sự dữ, sẵn sàng từ bỏ con đường công chính. Nhưng Đức Giêsu dạy chúng ta rằng: điều đáng sợ nhất không phải là tiếng xấu của thế gian, mà là sự khước từ Lời Chúa. Một khi đã chọn thực thi thánh ý Chúa, chúng ta phải sẵn lòng đối diện với sự bêu dếu, mỉa mai, vì chính Thầy Chí Thánh đã đi qua con đường đó trước chúng ta.

Chúng ta được mời gọi để trở nên thân nhân của Chúa, nhưng sự thân thiết ấy không đến từ việc chúng ta đọc kinh nhiều hay giữ đạo hời hợt bên ngoài. Nó đến từ việc chúng ta dám can đảm sống theo Lời Ngài giữa một thế giới đầy biến động. Khi chúng ta chọn tha thứ thay vì hận thù, chọn sẻ chia thay vì tích trữ, chọn sự thật thay vì dối trá, chính là lúc chúng ta đang trở nên mẹ, thành anh chị em của Chúa. Đừng để những thứ mau qua, chóng hết của đời này làm chúng ta mờ mắt mà xa rời hạnh phúc đích thực là sự sống vĩnh cửu. Sự sống ấy chỉ bắt đầu khi chúng ta dám để cho Lời Chúa uốn nắn hành động, suy nghĩ và cả cuộc đời mình.

Lạy Chúa, xin cho chúng con biết học theo gương Đức Maria, luôn biết nhạy bén lắng nghe và mau mắn thực thi Lời Chúa trong mọi hoàn cảnh của cuộc đời. Xin cho chúng con can đảm vượt qua những định kiến, những lời đồn đoán hay những áp lực thế trần, để chỉ khao khát một điều duy nhất là được thuộc về gia đình của Chúa. Xin cho trái tim chúng con luôn rực cháy lửa mến, để qua việc thi hành thánh ý Ngài, chúng con thực sự trở nên những người thân yêu nhất của Chúa, mang lại vinh quang cho Thiên Chúa và niềm hy vọng cho con người hôm nay. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: