Nhảy đến nội dung

Chia sẻ Lời Chúa ngày 6/2

LỜI NGUYỆN SÁNG : TRONG ÁNH MÁU TỬ ĐẠO VÀ LỜI SAI ĐI

Lạy Chúa Giêsu,
một buổi sáng nữa lại bắt đầu, và con đứng trước Chúa với tâm hồn còn ngổn ngang bao suy nghĩ. Ánh bình minh vừa chạm đến cửa sổ, nhưng lòng con vẫn còn những khoảng tối của lo âu, yếu đuối và cả những hoài nghi giống như các môn đệ năm xưa. Các ông đã bái lạy Chúa trên núi Ga-li-lê, nhưng vẫn có người hoài nghi. Con thấy mình trong đó – vừa tin, vừa sợ; vừa muốn dấn thân, vừa chần chừ trước giá phải trả.

Hôm nay Giáo Hội kính nhớ Thánh Phao-lô Mi-ki và các bạn tử đạo. Các ngài đã không chỉ nghe lệnh truyền “Hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ”, mà còn sống lệnh truyền ấy đến tận cùng, bằng chính máu mình. Khi đối diện với thập giá dựng giữa trời Nhật Bản lạnh giá, các ngài không còn hoài nghi nữa. Các ngài tin Đấng đã nói: “Thầy đã được trao toàn quyền trên trời dưới đất.” Tin đến mức dám trao cả mạng sống cho Đấng có toàn quyền ấy.

Lạy Chúa, con nghe lời sai đi của Chúa mỗi ngày trong Thánh Lễ, trong Tin Mừng, trong tiếng gọi âm thầm của lương tâm. Nhưng con thường chọn ở lại trong sự an toàn của mình. Con sợ mất mát, sợ bị hiểu lầm, sợ phải hy sinh những điều quen thuộc. Các thánh tử đạo đã không có gì ngoài đức tin và tình yêu dành cho Chúa, còn con có quá nhiều thứ để bám víu nên lại trở nên nghèo nàn trong lòng can đảm.

“Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Lời ấy vang lên giữa buổi sáng này như một lời bảo đảm dịu dàng. Không phải các môn đệ ra đi một mình. Không phải Thánh Phao-lô Mi-ki và các bạn bước lên thập giá trong cô độc. Và cũng không phải con phải đối diện với thế giới hôm nay chỉ bằng sức riêng mình. Sự hiện diện của Chúa không ồn ào, nhưng bền bỉ. Không phô trương, nhưng sâu thẳm. Chính sự hiện diện ấy làm nên sức mạnh cho chứng tá.

Lạy Chúa, xin cho con hiểu rằng tử đạo không chỉ là đổ máu. Tử đạo còn là mỗi ngày chết đi cho ích kỷ, cho tự ái, cho những tính toán thiệt hơn. Tử đạo là dám nói sự thật trong yêu thương. Tử đạo là kiên nhẫn khi bị hiểu lầm. Tử đạo là trung thành khi không ai nhìn thấy. Xin cho con biết sống tinh thần tử đạo giữa đời thường, để mỗi hành động nhỏ bé hôm nay cũng là một lời tuyên xưng đức tin.

Xin cho con khi bước ra khỏi căn phòng này, không quên mình được sai đi. Sai đi vào gia đình, nơi làm việc, những cuộc gặp gỡ rất bình thường. Sai đi không phải để làm điều vĩ đại, nhưng để sống Tin Mừng bằng ánh mắt hiền hòa, bằng lời nói xây dựng, bằng sự tha thứ kịp thời. Xin cho con nhớ rằng làm cho muôn dân trở thành môn đệ không bắt đầu bằng những bài giảng dài, mà bắt đầu bằng một đời sống phản chiếu khuôn mặt Chúa.

Lạy Chúa Giêsu, nếu hôm nay con lại hoài nghi, xin đến gần con như Chúa đã đến gần các môn đệ. Nếu hôm nay con yếu đuối, xin cho con nhớ đến máu các thánh tử đạo đã thấm vào lòng Giáo Hội để đức tin được lớn lên. Và nếu hôm nay con được bình an, xin cho con biết tạ ơn và dùng bình an ấy để nâng đỡ người khác.

Buổi sáng này con xin dâng Chúa tất cả – niềm vui, nỗi buồn, thành công, thất bại – như một lễ vật nhỏ bé. Xin cho từng nhịp tim con hòa vào sứ mạng của Chúa. Xin cho con sống hôm nay như thể đó là cơ hội cuối cùng để yêu nhiều hơn, tin vững hơn và trung thành hơn.

Vì Chúa đã được trao toàn quyền. Vì Chúa đang ở cùng con. Và vì tình yêu Chúa mạnh hơn mọi sợ hãi.

Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

“THÁNH PHAOLÔ MIKI VÀ CÁC BẠN – NHỮNG CHỨNG NHÂN TIN MỪNG TRONG ĐẤT NƯỚC MẶT TRỜI MỌC”

Hôm nay, chúng ta quy tụ nơi đây để mừng kính Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo. Đây là dịp đặc biệt để chúng ta nhìn lại sức mạnh của đức tin Kitô giáo trên đất nước Nhật Bản vào cuối thế kỷ XVI, nơi các ngài đã dâng hiến chính mạng sống để làm chứng cho Tin Mừng. Dẫu câu chuyện xảy ra hàng trăm năm trước, nhưng tấm gương can đảm của các vị tử đạo vẫn chiếu sáng, đồng thời mời gọi chúng ta suy ngẫm về những lời cuối cùng của Chúa Giêsu trong Tin Mừng Mát-thêu (Mt 28,16-20) với sứ mạng lên đường mang Tin Mừng đến cho muôn dân.

Lược lại bối cảnh lịch sử, cách đây khoảng năm mươi năm trước cuộc tử đạo, Thánh Phanxicô Xaviê đã đặt chân đến quần đảo Nhật Bản, gieo những hạt giống Tin Mừng đầu tiên. Tấm lòng nhiệt thành của ngài cùng các thừa sai kế tiếp đã làm bùng lên sức sống Kitô giáo giữa lòng một dân tộc vốn đã có nền văn hóa đặc thù, chịu ảnh hưởng của Thần đạo và Phật giáo. Chỉ trong vòng chưa đầy bốn mươi năm, con số Kitô hữu trên toàn nước Nhật tăng lên hơn hai trăm ngàn người – một thành quả mà chính Thánh Phanxicô Xaviê cũng không ngờ tới. Tuy nhiên, với sự phát triển quá nhanh của cộng đoàn Công giáo, những nghi ngại, hiểu lầm và đố kỵ cũng bắt đầu nảy sinh nơi giới cầm quyền và các nhà lãnh đạo tôn giáo truyền thống. Đỉnh điểm của sự bách hại xảy ra dưới thời tướng Hideyoshi, cũng như từ nhiều lãnh chúa và quan lại khác nhau trên khắp nước Nhật, khiến nhiều Kitô hữu phải ẩn mình hoặc chịu khốn đốn.

Trong bầu khí ấy, vào cuối tháng 12 năm 1596, một đợt truy bắt quy mô lớn đã diễn ra tại Miyako và Osaka. Sáu tu sĩ Dòng Phanxicô, một số thừa sai khác cùng với mười tám giáo dân Nhật Bản bị bắt vì “không tuân lệnh Hoàng đế” và vẫn kiên trì sống đức tin. Người ta xẻo tai các ngài như một hình phạt bêu rếu, rồi buộc phải diễu hành qua các thành phố có nhiều Kitô hữu để răn đe, trước khi bị đưa tới Nagasaki và đóng đinh trên những thập giá. Chính lúc này, tinh thần của các ngài lại rực sáng hơn bao giờ hết. Thay vì sợ hãi, nhiều vị lại nở nụ cười hạnh phúc, không ngừng rao giảng, chia sẻ về Chúa Giêsu, kêu gọi những người hiếu kỳ đang đến xem hành hình hãy ăn năn, hoán cải.

Nổi bật nhất trong đoàn tử đạo ấy là Thánh Phaolô Miki – một chàng trai được sinh ra trong một gia đình quý tộc tại đảo Shikoku năm 1564, gia nhập Dòng Tên năm 22 tuổi, đang chuẩn bị hoàn tất chương trình học để trở thành linh mục. Dù mang quốc tịch Nhật, Phaolô Miki đã đón nhận Tin Mừng và quyết tâm sống ơn gọi tu sĩ, nhiệt thành rao giảng đạo Chúa ngay trên quê hương mình. Cái chết đã chặn lại ước mơ được làm linh mục, nhưng lại mở ra cho ngài vinh dự tử đạo, nên một chứng nhân kiên trung cho Đức Kitô trên đất nước mặt trời mọc.

Ngày 05/02/1597, trên một ngọn đồi bên ngoài thành phố Nagasaki, hai mươi sáu cây thập giá được dựng lên, đánh dấu giờ hiến tế đẫm máu của những người tin vào Chúa. Dưới chân thập giá, quân lính và dân chúng ngỡ ngàng trước niềm vui, những lời cầu nguyện, lời hát thánh ca vang lên dõng dạc. Một số vị – trong đó có Thánh Phaolô Miki – cất tiếng kêu gọi mọi người hãy tin vào Chúa Giêsu, rằng chính nhờ Chúa mà cái chết này trở nên cánh cửa vinh quang. Tương truyền, Phaolô Miki đã tha thứ cho kẻ hành hình, xin Chúa đoái thương tha thứ cả những ai vu khống và kết án các ngài. Sự bình an tỏa ra nơi những con người sẵn sàng hiến dâng cả mạng sống mình vì Tin Mừng, khiến nhiều kẻ bách hại ngỡ ngàng, thậm chí giận dữ. Sau cùng, họ đã cầm giáo đâm thẳng vào ngực các ngài, kết thúc cuộc đời tử đạo trên thập giá. Đó là một cái chết bi hùng, nhưng cũng chứa chan niềm hy vọng phục sinh.

Chúng ta hãy chiêm ngắm những hình ảnh ấy trong ánh sáng của bài Tin Mừng theo thánh Mát-thêu, đoạn cuối (Mt 28,16-20). Ở đó, Chúa Giêsu Phục Sinh gặp mười một môn đệ tại ngọn núi ở Galilê. Ngài trao phó sứ mạng cao cả: “Hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ; làm phép rửa cho họ nhân danh Chúa Cha, và Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Dạy bảo họ tuân giữ mọi điều Thầy đã truyền cho anh em. Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Sứ mạng này không chỉ thuộc về thời Giáo Hội sơ khai, nhưng xuyên suốt đến mọi thời đại, trong đó có thế kỷ XVI ở Nhật Bản. Thánh Phanxicô Xaviê và các thừa sai đầu tiên đã can đảm “đi”, đem Tin Mừng tới một nền văn hóa xa lạ, gieo những hạt giống đức tin đầu tiên. Các Kitô hữu bản địa như Phaolô Miki tiếp nối công cuộc ấy, mạnh dạn loan báo danh Chúa bằng ngôn ngữ, lối sống và cả tấm gương của mình. Dù đôi khi họ phải đương đầu với ngờ vực, chống đối, nhưng điều thúc đẩy họ chính là lệnh truyền của Chúa: “Hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.”

Nhìn lại cách các vị tử đạo sống trọn Tin Mừng, chúng ta có thể rút ra nhiều bài học. Trước hết, các ngài nêu bật tinh thần can đảm đón nhận Thánh Giá. Chúa Giêsu đã dạy rằng môn đệ của Ngài không thể tránh né thập giá nếu muốn thực sự thuộc về Ngài. Việc đi rao giảng Tin Mừng đồng thời cũng chấp nhận đối mặt với khổ đau, thậm chí mất mạng sống. Chúng ta nhìn Phaolô Miki và 25 bạn hữu bị đóng đinh, nhưng trên khuôn mặt của họ lại có nụ cười và lời cầu nguyện, khao khát cho nhiều người nhận biết ơn cứu độ. Điều này chứng tỏ các ngài vững tin lời Chúa hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Sự hiện diện của Đấng Phục Sinh đã biến thập giá của các ngài thành cánh cửa mở vào cuộc sống vĩnh cửu.

Hơn nữa, qua tấm gương tử đạo, ta thấy quyền năng của sự tha thứ. Phaolô Miki đã xin Chúa thương xót cả những kẻ kết án và hành hạ mình. Đây là lối sống của Tin Mừng, khi Chúa Giêsu trên thập giá cũng khẩn nguyện: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm.” Tha thứ không phải vì yếu đuối, nhưng là phản chiếu sức mạnh của tình yêu Thiên Chúa, có khả năng hoán cải cả những tâm hồn chai đá nhất.

Bài học thứ ba mà các ngài để lại cho chúng ta là lòng hăng say truyền giáo. Dù đứng trước giây phút cuối đời, các ngài vẫn không ngừng “rao giảng” bằng cách cầu nguyện lớn tiếng, hát thánh ca, giảng giải với dân chúng. Thậm chí, ngay cả các em nhỏ trong nhóm vẫn can đảm cất bài hát Laudate Pueri, ca khen Chúa, khiến đám đông chứng kiến phải xao xuyến. Qua cuộc tử đạo, nhiều người ngoại giáo đã được đánh động mà tìm hiểu và gia nhập đạo Chúa. Đây chính là minh chứng cho chân lý: máu các vị tử đạo luôn là hạt giống trổ sinh những người tín hữu mới.

Vậy làm thế nào để chúng ta, những Kitô hữu đương đại, sống được tinh thần của Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo? Chúng ta không nhất thiết phải chờ đến lúc đổ máu. Nhưng chắc chắn, môi trường sống và làm việc hôm nay đòi chúng ta có tinh thần dấn thân, chấp nhận gian khó để làm chứng cho Chúa. Có thể đó là những hy sinh lặng thầm: cố gắng duy trì đời sống cầu nguyện, trung thực trong công việc, hết lòng phục vụ tha nhân, dũng cảm nói lên sự thật, hay đơn giản là không ngần ngại bộc lộ niềm tin Kitô giữa môi trường đời. Đó cũng là cách chúng ta “đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” Rất nhiều người xung quanh ta – có thể là chính gia đình, nơi làm việc hay nơi học tập – đang cần chứng tá rõ ràng để gặp gỡ Chúa.

Sau cùng, hãy nhớ lời Chúa Giêsu: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Ngài không để chúng ta chiến đấu một mình. Sự hiện diện ấy được cụ thể hóa qua Bí Tích Thánh Thể, Lời Chúa, cộng đoàn Giáo Hội, và nhất là Chúa Thánh Thần luôn hoạt động trong lòng ta. Nhờ ơn Chúa, chúng ta có thể noi gương Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo, biến cuộc đời mình thành một chứng tá sống động. Chính nhờ những chứng tá ấy, vô số tâm hồn có cơ hội nhận ra dung mạo của Chúa và được lôi cuốn vào đại gia đình đức tin.

Mỗi khi suy ngẫm cuộc hành trình can đảm của Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo, chúng ta thêm vững tin rằng: thập giá không bao giờ là dấu chấm hết cho người tín hữu, nhưng là nhịp cầu đưa họ bước vào vinh quang Phục Sinh. Máu của các ngài đã thánh hiến mảnh đất Nagasaki, để rồi từ đó, hạt giống Tin Mừng nảy nở và trở nên di sản đức tin phong phú cho Giáo Hội Nhật Bản nói riêng, và cho toàn thể Giáo Hội nói chung. Xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Thánh Phaolô Miki và các bạn, ban cho chúng ta lòng hăng say, can đảm, và lòng thương xót để nối tiếp sứ mạng: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ.” Đừng quên rằng Chúa ở cùng ta mọi ngày cho đến tận thế, để nâng đỡ, bổ sức và đồng hành, hầu chúng ta luôn vững vàng tiến bước trên con đường làm chứng nhân cho Tin Mừng.

Lm. Anmai, CSsR
 

“THÁNH PHAOLÔ MIKI VÀ CÁC BẠN TỬ ĐẠO – HẠT GIỐNG ĐỨC TIN NỞ HOA GIỮA GIAN NAN”

Hôm nay, cùng với Hội Thánh hoàn vũ, chúng ta hân hoan mừng kính Thánh Phaolô Miki và các bạn Tử Đạo, những vị anh hùng đức tin đã dâng hiến mạng sống để làm chứng cho Đức Kitô tại Nhật Bản vào cuối thế kỷ XVI. Khi tưởng nhớ các ngài, chúng ta không chỉ chiêm ngắm tấm gương can đảm, mà còn được mời gọi đào sâu ý nghĩa của việc theo Chúa, của sứ mạng truyền giáo, và nhất là của mầu nhiệm Thánh Giá – nơi mà Chúa Giêsu đã chiến thắng sự chết bằng chính tình yêu cứu độ.

Trong lời nguyện nhập lễ, chúng ta đã nghe nài xin Chúa “thương nhận lời các Ngài cầu thay nguyện giúp cho chúng ta hằng can đảm tuyên xưng đức tin và trung thành giữ vững đến hơi thở cuối cùng.” Tâm tình ấy dường như tóm gọn tất cả những gì chúng ta cần suy gẫm: Can đảm tuyên xưng đức tin – Trung thành đến hơi thở cuối cùng. Hai yếu tố này đã bừng sáng rực rỡ trong cuộc đời của Thánh Phaolô Miki và các bạn Tử Đạo tại Nhật Bản.

Chúng ta hãy để tâm hồn lắng đọng và quay về với bối cảnh lịch sử. Theo ghi chép, Thánh Phanxicô Xaviê đã đến truyền giáo tại Nhật Bản vào khoảng giữa thế kỷ XVI. Ngài gieo những hạt giống đầu tiên của Tin Mừng nơi miền đất mới mẻ này, và thật lạ lùng, dù thời gian ban đầu không quá dài, nhưng hạt giống đức tin đã âm thầm nảy mầm, lớn lên mạnh mẽ. Gần nửa thế kỷ sau, số người tin vào Chúa Kitô không ngừng tăng. Thế nhưng, sự bách hại cũng bùng nổ dữ dội từ những nghi kỵ, hiểu lầm, và những toan tính chính trị. Hideyeshi, một viên chức có thế lực, dựa trên những lời “la hét điên khùng” của một thuyền trưởng Tây Ban Nha về việc các thừa sai có thể “dọn đường” cho cuộc chinh phục Nhật Bản, đã kích động một cuộc đàn áp tàn bạo. Kết quả, nhiều Kitô hữu bị bắt bớ, trong đó có các tu sĩ Dòng Phanxicô, Dòng Tên, cùng những giáo dân Nhật Bản thuộc Dòng Ba Phanxicô. Tất cả phải trải qua một hành trình đẫm máu, bị đóng đinh và chịu chết trên những thập giá ở Nagasaki năm 1597.

Trong nhóm 26 vị Tử Đạo ấy, chúng ta đặc biệt nhớ đến ba vị tu sĩ Dòng Tên: Thánh Phaolô Miki, Gioan Gottô và Giacôbê Kissi. Người ta vẫn hay nhắc đến Phaolô Miki, một người Nhật Bản, là một nhà giảng thuyết nhiệt thành, dấn thân sâu xa vào đời sống truyền giáo. Ngay cả trong lúc bị dẫn đi hành hình, ngài cùng các anh em vẫn lớn tiếng rao giảng Tin Mừng, mời gọi người nghe trở về với Chúa, và sẵn sàng tha thứ cho những kẻ gây nên cái chết cho mình. Hình ảnh các vị Tử Đạo, đặc biệt là các thiếu niên Luy, Antôn, và Tôma Cosaki (chỉ mới 12 – 15 tuổi) trong máu me bê bết nhưng gương mặt vẫn ánh lên niềm vui, là dấu chứng hùng hồn cho sức mạnh của ơn Chúa. Khi nhìn thấy các em tươi cười dù phải vác thập giá của chính mình, nhiều người chứng kiến đã xúc động đến rơi lệ, có người xin được “lên cùng một xe” với các vị, nhưng không được toại nguyện.

Hình ảnh oai hùng và cao quý của các Thánh Tử Đạo khiến chúng ta liên tưởng đến tâm tình của Thánh Phaolô Tông Đồ trong Bài đọc 1 (Gl 2,19-20): “Tôi cùng chịu đóng đinh với Đức Kitô vào thập giá. Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi.” Đây chính là cốt lõi của đời sống Kitô hữu: được mời gọi “chết đi” cho chính mình, để cho ơn thánh của Chúa Giêsu biến đổi, rồi “sống” lại trong ân sủng của Ngài. Đối với các vị Tử Đạo, việc chết cho bản thân không dừng lại ở chiều kích tinh thần, mà còn được cụ thể hóa bằng chính sự hy sinh mạng sống. Thế nhưng, với họ, hy sinh ấy lại trở thành con đường dẫn tới sự sống vĩnh cửu, và càng là cơ hội tuyệt vời để làm chứng cho Chúa Kitô.

Bài Đáp ca (Tv 125) cộng hưởng với chủ đề này khi mô tả niềm vui của những người “tù nhân Xi-on” được trở về, cũng như niềm hy vọng của người nông dân “ai nghẹn ngào ra đi gieo giống, mùa gặt mai sau khấp khởi mừng.” Ta thấy nơi cuộc khổ nạn của các Thánh Tử Đạo mang hình ảnh người gieo giống: hạt giống Tin Mừng đã được tưới bằng máu của các ngài, để rồi đức tin nơi Giáo Hội Nhật Bản trổ sinh hoa trái phi thường, dù phải trải qua nhiều thế kỷ bách hại. Cái chết không bao giờ là dấu chấm hết cho những ai tin vào Chúa. Hạt giống bị chôn vùi có lúc tưởng như mục nát, nhưng chính từ lòng đất ấy, mầm non sẽ bật lên, xum xuê và tràn trề sức sống.

Chúng ta cũng lắng nghe Tin Mừng Matthêu (Mt 28,16-20), đoạn cuối cùng, nhắc chúng ta về sứ mạng trọng yếu: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ…” Lệnh truyền này của Chúa Phục Sinh hướng các tông đồ (và cũng là chúng ta hôm nay) đến một nhiệm vụ: lên đường đến với muôn dân, rao giảng, dạy bảo, và ban phép rửa nhân danh Ba Ngôi Thiên Chúa. Đức Giêsu cũng hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Đây chính là niềm hy vọng lớn lao cho bất cứ ai dấn thân trên đường truyền giáo hay can đảm làm chứng cho Chúa. Thiên Chúa không để chúng ta một mình đối diện với mọi gian nan. Chắc chắn, Thánh Phaolô Miki cùng các bạn hữu cũng đã kinh qua kinh nghiệm sâu sắc về sự đồng hành ấy. Họ tin tưởng tuyệt đối vào sự hiện diện của Chúa, đến mức sẵn sàng đón nhận mọi đau khổ bằng lòng mến, chấp nhận cái chết như một lối mở đến sự sống đời đời.

Anh chị em thân mến, truyền giáo không chỉ diễn ra ở những nơi xa xôi hay trong bối cảnh lịch sử đã qua. Mọi thời đại đều có những “miền đất” cần được gieo hạt giống Tin Mừng. Miền đất ấy có thể ở ngay trong gia đình, nơi xứ đạo, trong môi trường làm việc, hay ở bất kỳ nơi đâu Chúa đặt để chúng ta. Có người nghĩ rằng, “Thời nay ai bách hại tôi mà lo?” Thế nhưng, thực tế, cuộc bách hại đức tin có thể không hiện hữu dưới hình thức chém giết hay đóng đinh, nhưng thể hiện qua những thách đố của chủ nghĩa tục hóa, thói vô cảm, sự lôi kéo của những ham muốn trần thế, hay những áp lực của đời sống thực dụng. Không phải lúc nào và ở đâu, người Kitô hữu cũng được tự do thể hiện đức tin; không phải môi trường nào cũng đón nhận lời giáo huấn của Tin Mừng. Vậy nên, sứ mạng “đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” vẫn luôn nóng hổi tính thời sự, đòi hỏi chúng ta can đảm, hăng say, và nhất là xác tín rằng: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.”

Noi gương các Thánh Tử Đạo, trước hết, chúng ta cần “chết đi” cho cái tôi của mình, để Chúa Giêsu thực sự sống trong ta. Một khi sống trong ân sủng, tự khắc ta sẽ thấy niềm vui Loan Báo Tin Mừng không phải là một gánh nặng, mà chính là cách diễn tả tình yêu và lòng biết ơn của mình đối với Chúa. Nhìn lại hình ảnh Thánh Phaolô Miki trên thập giá tại Nagasaki, vẫn lớn tiếng giảng dạy đám đông, vẫn tha thứ cho kẻ bách hại mình, chúng ta thấy một tấm lòng tràn đầy lòng thương xót và nhiệt huyết tông đồ. Ngay trên đỉnh Calvê của Nhật Bản, giữa những nhục hình ghê rợn, các ngài đã khiến gương mặt Chúa Kitô trở nên gần gũi và đầy sức cuốn hút.

Nếu chúng ta đôi lúc sợ hãi, thoái lui khi phải lên tiếng bảo vệ Chúa, hay ngần ngại khi dấn thân làm việc tông đồ, hãy nhớ rằng ơn Chúa luôn đủ cho ta. Mỗi người có hoàn cảnh và môi trường khác nhau, nhưng Chúa vẫn mời gọi ta can đảm sống đức tin, dám “ra đi gieo giống” dù biết hành trình ấy có thể phải trả giá. Những thử thách, hiểu lầm, hay cả những thiệt thòi mà ta gặp có thể xem như những “giọt máu” tinh thần rơi xuống, tưới gội hạt giống đức tin và đức mến trong cộng đồng chúng ta. Rồi một ngày, “ai nghẹn ngào ra đi gieo giống, mùa gặt mai sau khấp khởi mừng.” Sự trung kiên của ta sẽ mang lại hoa trái vô cùng quý giá cho mình và cho người xung quanh.

Để đáp lại ơn gọi truyền giáo, chúng ta cũng phải chuẩn bị hành trang cần thiết: vun đắp đời sống cầu nguyện, siêng năng lãnh nhận các bí tích, học hỏi giáo lý và Lời Chúa, và rèn luyện đức ái với tất cả mọi người. Sự sẵn sàng này sẽ giúp ta vững vàng trước những cám dỗ của thế gian. Thế giới hiện đại có thể tạo ra nhiều lối sống phản Kitô, nhưng cũng mở ra vô số cánh cửa để chúng ta làm chứng cho tình yêu và lòng nhân từ của Chúa. Công nghệ, mạng xã hội, các phương tiện truyền thông có thể trở thành phương tiện hữu hiệu để loan báo Tin Mừng, miễn là chúng ta biết sử dụng chúng trong sự khôn ngoan, chân thành, và có định hướng đúng đắn.

Anh chị em rất thân mến,
hôm nay, khi chúng ta ngước nhìn Thánh Phaolô Miki và các bạn Tử Đạo, chúng ta thấy rằng thập giá không phải là dấu hiệu của sự bại trận, mà chính là con đường để vinh thắng cùng Đức Kitô. Từ thập giá, Chúa Giêsu đã lấy tình yêu vô biên mà giao hòa chúng ta với Chúa Cha. Từ thập giá của các vị Tử Đạo tại Nhật Bản, Tin Mừng đã chiếu tỏa như luồng sáng lạ lùng, quy tụ biết bao tâm hồn về với Giáo Hội. Cũng vậy, từ thập giá của mỗi người – thập giá ẩn giấu trong chính công việc hàng ngày, thập giá của bổn phận, của hy sinh, của những chông gai mà chúng ta đương đầu – nếu ta biết kết hợp với Chúa Giêsu, những khổ đau ấy sẽ trở nên nguồn ơn thiêng liêng, đưa chúng ta đến sự sống dồi dào.

Vì thế, chúng ta cầu xin Chúa cho mình được vững bước trên đường đức tin, biết sẵn sàng dấn thân trong sứ mạng rao giảng Tin Mừng, không ngần ngại hy sinh chính mình. Nguyện xin các Thánh Tử Đạo Nhật Bản, đặc biệt Thánh Phaolô Miki, chuyển cầu cho chúng ta, để chúng ta có được một tấm lòng sắt son với Chúa như các ngài. Nhờ gương sáng của các thánh, chúng ta ý thức hơn về bổn phận truyền giáo, chia sẻ đức tin cho những người xung quanh, và nhất là can đảm chứng tỏ mình thuộc về Đức Kitô mọi lúc, mọi nơi. Ước gì chúng ta đón nhận Thánh Thể với một tâm hồn nhiệt thành và khao khát, để Đức Kitô “sống trong tôi” như tâm tình Thánh Phaolô Tông Đồ đã nói. Có Chúa sống trong ta, chúng ta sẽ không còn sợ hãi, cũng chẳng lo mình yếu đuối, bởi mọi sự đều có thể trong Đấng ban sức mạnh cho chúng ta.

Kết thúc, chúng ta hãy nhớ rằng: thập giá là dấu ấn tình yêu. Tình yêu của Chúa Giêsu đã nâng các vị Tử Đạo Nhật Bản lên đỉnh vinh quang; cũng chính tình yêu ấy sẽ nâng chúng ta lên khỏi những tầm thường, ích kỷ, dẫn chúng ta đến ơn cứu độ và sự sống đời đời. Nguyện xin Chúa cho chúng ta có được niềm vui và lòng can đảm, để biết “gieo giống trong nước mắt” hầu “thu hoạch trong hân hoan.” Và quan trọng nhất, như Chúa Giêsu hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế,” chúng ta tin rằng cuộc đời Kitô hữu, dù phải trải qua phong ba bão táp, vẫn luôn có Chúa đồng hành và dẫn dắt.

Lm. Anmai, CSsR
 

GẮN BÓ VỚI THẦY !

Anh chị em thân mến, hôm nay, chúng ta cùng toàn thể Hội Thánh long trọng mừng kính lễ nhớ bắt buộc Thánh Phao-lô Mi-ki và các bạn, những vị tử đạo tại Nhật Bản, những chứng nhân anh dũng của Chúa Ki-tô. Ngay từ Ca nhập lễ, chúng ta đã nghe văng vẳng lời nhắc nhở rằng các thánh đã theo chân Đức Ki-tô, đã đổ máu mình ra vì lòng yêu mến Người, và giờ đây các ngài được vui mừng trên thiên quốc, được hoan hỷ không ngừng với Đấng mà các ngài hằng yêu quý. Hình ảnh này cũng gợi lên cho chúng ta niềm hy vọng và niềm tự hào thiêng liêng, bởi vì con đường theo Chúa Ki-tô là con đường dẫn đến sự sống vĩnh cửu, dẫu cho con đường ấy nhiều khi gập ghềnh, đầy thử thách, thậm chí có khi phải hy sinh cả mạng sống. Hôm nay, nhìn vào tấm gương của Thánh Phao-lô Mi-ki và các bạn tử đạo, chúng ta cũng được mời gọi hoán cải, được thúc giục để một lần nữa suy tư về giá trị của niềm tin, về sự gắn bó mật thiết với Chúa Ki-tô, và về cung cách sống đức tin giữa thế giới hôm nay.

Trong Bài đọc 1, trích thư gửi tín hữu Ga-lát, thánh Phao-lô Tông đồ đã nói một câu vô cùng xúc động: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Ki-tô sống trong tôi” (Gl 2,20). Lời khẳng định này không chỉ là một công thức hay một suy tư thần học của riêng thánh Phao-lô, mà còn là một kinh nghiệm đức tin sâu xa. Khi con người chấp nhận để cho Đức Ki-tô chiếm trọn cuộc đời, khi người tín hữu không còn sống cho chính mình nhưng để Thiên Chúa sống và hành động nơi mình, ta sẽ kinh nghiệm được một sự biến đổi tận căn. Biến đổi ấy không làm cho ta mất đi chính mình, ngược lại, ta được hoàn thiện và được dẫn tới chỗ nhận ra ý nghĩa đích thực của cuộc đời. Đó là lý do vì sao trong hành trình truyền giáo đầy gian nan, thánh Phao-lô đã có thể chấp nhận mọi mất mát, khổ đau, thậm chí cả tù đày, mà vẫn tràn ngập niềm vui và lòng nhiệt thành. Cũng chính kinh nghiệm này đã thúc đẩy Thánh Phao-lô Mi-ki và các bạn tử đạo ở Nhật Bản dám hiến dâng mạng sống. Các ngài đã can đảm tuyên xưng niềm tin vào Chúa Ki-tô giữa bầu khí bách hại dữ dội. Dù chịu khổ hình, dù thân xác bị treo trên thập giá, lời tuyên xưng của Phao-lô Mi-ki trên thập giá tại Nagasaki vẫn vang lên mạnh mẽ, nói về niềm tin bất diệt vào Chúa Giê-su, sẵn sàng thứ tha cho những ai bách hại mình. Trong đau khổ tột cùng, các ngài minh chứng sống động rằng: “Không phải tôi sống, mà Đức Ki-tô sống trong tôi.”

Thưa anh chị em, bài Đáp ca hôm nay mời chúng ta suy niệm một cách thật cụ thể về hành trình “gieo giống trong nước mắt để gặt trong vui mừng.” Hình ảnh những người gieo vãi hạt giống trong âu lo, trong đắng cay, vậy mà cuối cùng họ trở về giữa hân hoan với những bó lúa vàng nặng trĩu, cho thấy chính Chúa là Đấng làm cho mọi nỗi khổ đau trở nên vinh quang. Ai tin tưởng và trung thành với Chúa, dù phải kinh qua nhiều thử thách, cuối cùng sẽ tìm thấy niềm vui trong sự quan phòng và ân sủng của Ngài. Lịch sử Giáo Hội Nhật Bản thời bách hại đã ghi nhận biết bao máu các vị tử đạo đổ xuống mảnh đất xứ Phù Tang, và ngày nay, đức tin của cộng đoàn Công giáo tại Nhật vẫn tồn tại, vẫn nảy nở như một minh chứng cho sự trung thành kỳ diệu của Thiên Chúa. Quả thực, “Ai nghẹn ngào ra đi gieo giống, mùa gặt mai sau khấp khởi mừng.” Máu của các vị tử đạo không bao giờ đổ ra một cách vô ích; trái lại, đó là hạt giống trổ sinh những hoa trái đức tin cho các thế hệ mai sau.

Chúng ta tiếp tục suy niệm Lời Chúa trong đoạn Tin Mừng theo thánh Mát-thêu, đoạn cuối cùng của sách Tin Mừng này, nơi Đức Giê-su trao cho các môn đệ sứ vụ lên đường: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19). Lệnh truyền này vang lên giữa một bối cảnh vô cùng linh thiêng: Đức Giê-su Phục Sinh hiện ra, đã chiến thắng tử thần, và chính thức sai phái các tông đồ ra đi rao giảng, làm phép rửa cho muôn dân nhân danh Chúa Cha, và Chúa Con, và Chúa Thánh Thần. Cùng với lệnh truyền ấy là lời hứa: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” (Mt 28,20). Khi chúng ta suy ngắm đến các vị tử đạo Nhật Bản, chúng ta thấy chính lệnh truyền và lời hứa này tiếp thêm sức mạnh cho các ngài. Dù sống trong thời kỳ bách hại, dù phải đối diện với hiểm nguy đến tính mạng, các ngài vẫn can đảm rao giảng Tin Mừng và làm chứng cho Chúa Ki-tô. Để có thể can đảm đến mức này, chắc chắn các ngài đã khắc sâu trong lòng lời hứa “Thầy ở cùng anh em,” và niềm tin vào sự hiện diện của Chúa đã trở thành nguồn động lực bất diệt. Mỗi khi chiêm ngắm hình ảnh các thánh tử đạo, chúng ta không chỉ ngưỡng mộ lòng can trường của các ngài, mà còn nhận ra hoa trái của đức tin: đó là sự trung thành với sứ mạng và lòng xác tín tuyệt đối vào sự đồng hành của Chúa.

Giờ đây, hãy trở lại với cuộc sống thường ngày của chúng ta. Có lẽ không phải ai cũng được mời gọi bước lên đoạn đầu đài, hay chịu đóng đinh như Thánh Phao-lô Mi-ki và các bạn, nhưng mỗi người chúng ta đều đang phải đối diện với những hình thức bách hại hiện đại: có thể là những thử thách trong môi trường làm việc, là ánh mắt nghi ngại của xã hội, là cám dỗ thu mình, là cuộc chiến với những ham muốn thế tục, thậm chí là những lúc ta phải hy sinh danh vọng, sở thích để trung thành với đức tin. Mỗi ngày, ta đứng trước nhiều lựa chọn và phải phân định xem đâu là con đường thuộc về Chúa, đâu là con đường đưa ta xa Chúa. Ngọn lửa đức tin có thể sẽ bị lung lay, nếu ta không nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện, Thánh Thể, Lời Chúa và việc bác ái. Chính vì thế, tấm gương của các vị tử đạo nhắc nhở chúng ta về lời mời gọi: “Hãy để Đức Ki-tô sống trong tôi,” để rồi cuộc sống chúng ta trở thành một chứng tá âm thầm nhưng mãnh liệt, bền bỉ với sứ vụ Chúa trao.

Sau cùng,Ca hiệp lễ, nơi Chúa Giê-su nhắc nhở các môn đệ rằng: “Anh em vẫn một lòng gắn bó với Thầy, giữa những lúc Thầy gặp gian nan thử thách… Thầy sẽ ban quyền cai trị cho anh em, để anh em được đồng bàn ăn uống với Thầy, trên vương quốc của Thầy.”

Khi ta dám chấp nhận đồng hành với Chúa Ki-tô trong mọi đau khổ, trong mọi thăng trầm, Chúa không quên phần thưởng. Phần thưởng ấy không đơn giản là vinh quang mau qua ở đời này, mà chính là được chung hưởng sự sống bất diệt trong Nước Trời.

Thánh Phao-lô Mi-ki cùng các bạn tử đạo đã họa lại hình ảnh này một cách sống động, khi biến chính cuộc khổ nạn của mình thành bằng chứng cho tình yêu với Thiên Chúa và sự trung kiên đến hơi thở cuối cùng. Các ngài chết đi nhưng không bị hủy diệt, vì các ngài đang sống lại trong vinh quang cùng Chúa. Điều này cũng là lời mời gọi mỗi chúng ta vững tin nơi Chúa, để rồi, dẫu phải trải qua thử thách nào, chúng ta vẫn nhìn lên thập giá và nhận ra sức mạnh phục sinh. Dẫu chúng ta không chung một thời đại với Phao-lô Mi-ki và các bạn, không nói cùng một ngôn ngữ, nhưng đức tin kết nối chúng ta trong cùng một Hội Thánh, một thân thể mầu nhiệm của Chúa Ki-tô.

Xin cho chúng ta, nhờ gương sáng của các thánh tử đạo, biết dùng chính cuộc đời mình để công bố Tin Mừng, bằng những việc làm cụ thể và bằng sự vâng phục thánh ý Chúa. Xin cho đức tin của mỗi người thêm vững mạnh, ngọn lửa nhiệt thành thêm bừng cháy, và nhất là xin cho chúng ta luôn ý thức rằng: “Tôi sống, nhưng không còn phải là tôi, mà là Đức Ki-tô sống trong tôi.

Lm. Anmai, CSsR
 

THÁNH PHAOLÔ MIKI VÀ CÁC BẠN TỬ ĐẠO – CHỨNG NHÂN ĐỨC TIN BẤT KHUẤT

Hôm nay, chúng ta cùng nhau cử hành lễ nhớ Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo, những chứng nhân kiên trung đã lấy máu đào để làm chứng cho đức tin. Các ngài đã chịu đau khổ, bị bách hại, và cuối cùng hiến dâng mạng sống vì lòng trung thành với Chúa Kitô. Qua đời sống và sự hy sinh của các ngài, chúng ta được mời gọi suy gẫm về ý nghĩa của việc làm chứng cho đức tin trong đời sống hằng ngày.

Khi nhìn lại lịch sử, chúng ta thấy Kitô giáo được truyền vào Nhật Bản vào thế kỷ XVI, dưới sự hướng dẫn của Thánh Phanxicô Xaviê. Ngọn lửa đức tin đã bừng cháy trong lòng nhiều người dân Nhật, nhưng rồi cơn bão bách hại đã quét qua. Một trong những cuộc bách hại tàn khốc nhất xảy ra vào năm 1597, khi chính quyền Nhật nghi ngờ các nhà truyền giáo phương Tây âm mưu thống trị đất nước. Điều này dẫn đến việc bắt giữ sáu linh mục dòng Phanxicô cùng với một số tín hữu thuộc dòng ba và ba thiếu niên Nhật Bản.

Trong số những vị tử đạo, chúng ta đặc biệt nhớ đến Thánh Phaolô Miki, một tu sĩ dòng Tên người Nhật, sinh trưởng trong một gia đình quý tộc. Ngài đã chọn con đường theo Chúa và sống đời dâng hiến để loan báo Tin Mừng. Khi bị bắt và bị kết án tử, ngài đã không tìm cách trốn chạy nhưng can đảm đón nhận thập giá. Trong cuộc hành trình đến nơi hành hình, các vị tử đạo đã bị nhạo báng, bị cắt mũi, cắt tai, và bị dẫn qua các thành phố lớn như một trò cười cho dân chúng. Nhưng thay vì run sợ, họ lại kiên trì cầu nguyện, hát thánh ca và rao giảng Tin Mừng.

Khi đến đồi Nagasaki, nơi được coi như “đỉnh đồi Canvê” của Nhật Bản, họ được đóng đinh vào thập giá, giống như Chúa Kitô năm xưa. Những chứng nhân trẻ tuổi như Luy, Antôn và Tôma Kosaki đã dũng cảm đón nhận cái chết, không hề tỏ ra sợ hãi. Bé Luy đã hăng hái chạy đến với cây thập giá của mình, miệng không ngớt lời cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin nhớ đến con khi Ngài vào Nước Chúa.” Một tu sĩ dòng Tên, dù bị đóng đinh trên thập giá, vẫn giảng lời cuối cùng: “Tôi tha thứ cho những ai đã gây nên cái chết của tôi và tôi cầu nguyện cho họ được ơn nhận biết Chúa.”

Hình ảnh những vị tử đạo với khuôn mặt rạng rỡ, tay giang rộng trên thập giá, miệng hát vang ca khúc ngợi khen Thiên Chúa đã trở thành một lời chứng hùng hồn về đức tin. Các ngài đã hiến dâng mạng sống, nhưng không phải trong tuyệt vọng hay đau khổ, mà với niềm vui và hy vọng vào lời hứa sự sống đời đời của Chúa Kitô. Chính vì sự trung thành đó mà Giáo Hội đã tôn phong 26 vị này lên hàng hiển thánh vào năm 1862.

Lời Chúa hôm nay soi sáng cho chúng ta về giá trị của việc tử đạo và sứ mạng loan báo Tin Mừng. Trong thư gửi tín hữu Galát, Thánh Phaolô tuyên bố: “Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi” (Gl 2,20). Đây chính là tinh thần của các vị tử đạo: họ không còn sống cho chính mình mà đã để Chúa Kitô chiếm trọn tâm hồn họ. Họ không sợ mất mạng sống, bởi họ biết rằng cái chết vì Chúa chính là con đường dẫn đến sự sống thật.

Tin Mừng Matthêu hôm nay cũng mời gọi chúng ta lên đường loan báo Tin Mừng: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19). Các thánh tử đạo Nhật Bản đã sống trọn vẹn lời mời gọi này. Họ đã kiên trung trong đức tin, bất chấp sự bách hại khốc liệt. Cái chết của họ không phải là dấu chấm hết, mà là sự khai mở cho một thời kỳ mới, khi đức tin Kitô giáo tại Nhật Bản trở nên mạnh mẽ và kiên vững hơn bao giờ hết.

Hôm nay, khi mừng kính các ngài, chúng ta được mời gọi noi gương các vị tử đạo, sống trung thành với Chúa Kitô trong đời sống hằng ngày. Không phải ai trong chúng ta cũng được gọi để đổ máu vì đức tin, nhưng tất cả đều được mời gọi tử đạo theo cách của mình. Đó là sự tử đạo trong lòng trung thành với giáo huấn của Chúa, trong sự kiên trì thực thi công bình và bác ái, trong việc dám làm chứng cho Tin Mừng giữa một thế giới đầy cám dỗ và thách thức.

Là những Kitô hữu thời nay, chúng ta cũng gặp phải nhiều hình thức bách hại: đó có thể là sự chống đối từ gia đình, sự chế giễu của xã hội, hay những cám dỗ làm lung lay đức tin. Nhưng nếu chúng ta biết gắn bó với Chúa, nếu chúng ta biết đặt niềm tin tưởng vào sự quan phòng của Ngài, thì chúng ta sẽ tìm thấy sức mạnh để vượt qua mọi thử thách.

Lạy Chúa, chúng con tạ ơn Chúa đã ban cho Giáo Hội những chứng nhân anh dũng như Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo. Xin cho chúng con cũng biết can đảm làm chứng cho Chúa trong đời sống hằng ngày, biết trung thành với Tin Mừng và không sợ hãi trước những thử thách. Xin các thánh tử đạo cầu bầu cho chúng con, để chúng con có thể sống xứng đáng với ơn gọi Kitô hữu của mình, và một ngày kia được hưởng vinh quang nước trời với Chúa muôn đời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

MÁU TỬ ĐẠO VÀ LỜI SAI ĐI: KHI ĐỨC TIN NỞ HOA TRÊN THẬP GIÁ GA-LI-LÊ

Có bao giờ chúng ta tự hỏi, tại sao sau khi phục sinh từ cõi chết, chiến thắng mọi quyền lực của bóng tối, Chúa Giêsu không chọn hiện ra giữa những quảng trường rực rỡ hay chốn cung đình uy nghi để khẳng định quyền năng, mà Ngài lại chọn một ngọn núi tại miền Ga-li-lê hẻo lánh? Ga-li-lê, miền đất của những kẻ nghèo hèn, nơi bắt đầu của những mẻ lưới đầu tiên và cũng là nơi chứa đựng những ký ức sống động nhất về một người thầy khiêm hạ. Tại chính nơi ấy, lệnh truyền "Hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ" đã vang lên như một tiếng sét xé toạc bầu trời lịch sử. Đó không phải là một lời gợi ý, cũng không phải là một kế hoạch mang tính xã hội, mà là một lệnh truyền được đóng dấu bằng toàn quyền trên trời dưới đất. Nhưng làm sao những con người nhỏ bé, những ngư phủ còn đang run rẩy với những hoài nghi trong lòng, lại có thể ôm trọn cả thế giới vào lòng mình? Câu trả lời không nằm ở tài năng của họ, mà nằm ở một sự thật huyền nhiệm: họ không đi một mình.

Mười một môn đệ đứng trên ngọn núi ấy, một con số không trọn vẹn vì sự phản bội của Giu-đa, như một minh chứng cho sự yếu đuối của thân phận con người. Tin Mừng ghi lại một chi tiết đầy xót xa nhưng cũng rất thật: "có mấy ông lại hoài nghi". Ngay cả khi đứng trước Đấng Phục Sinh, cái bóng của nỗi sợ và sự giới hạn vẫn bám lấy tâm trí họ. Thế nhưng, Chúa Giêsu không trách cứ, Ngài cũng không chờ họ trở nên hoàn hảo mới sai đi. Ngài bước đến gần. Khoảng cách giữa Thiên Chúa và con người được xóa nhòa bằng một bước chân của lòng lân tuất. Và chính từ sự giao thoa giữa quyền năng tuyệt đối của Thiên Chúa và sự hoài nghi của con người, một hành trình mới đã bắt đầu. Hành trình ấy đã dẫn đưa Thánh Phao-lô Mi-ki và các bạn tử đạo Nhật Bản đi vào huyền nhiệm của thập giá, nơi mà cái chết không còn là dấu chấm hết, mà là lời tuyên xưng rực rỡ nhất về Tin Mừng.

Thánh Phao-lô Mi-ki, một người con của xứ sở phù tang, đã không đón nhận Tin Mừng như một mớ lý thuyết khô khan từ phương Tây. Ngài đón nhận nó như một sức sống chảy tràn trong huyết quản. Khi đứng trên đồi Nagasaki, bị treo trên thập giá, ngài không nhìn những kẻ hành hình mình bằng ánh mắt oán thù. Ngược lại, ngài đã giảng bài giảng hùng hồn nhất cuộc đời mình khi đang hấp hối. Ngài tuyên bố mình là người Nhật, yêu quê hương mình, nhưng ngài phục vụ một vị Vua cao cả hơn mọi lãnh chúa trần gian. Tại sao một con người có thể bình thản trước cái chết như vậy? Phải chăng vì ngài đã nghe thấu lời hứa: "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế"? Lời hứa ấy không phải là một lời an ủi suông, nó là một thực tại sống động khiến cho những chiếc đinh găm vào da thịt cũng trở nên êm ái hơn niềm hy vọng được kết hiệp với Đấng chịu đóng đinh.

Sứ vụ truyền giáo mà Chúa trao phó "làm cho muôn dân trở thành môn đệ" thường bị chúng ta hiểu lầm là một cuộc chinh phục về số lượng. Nhưng với Phao-lô Mi-ki và các bạn hữu, truyền giáo là một sự tự hủy. Truyền giáo là làm cho nhịp đập của Tin Mừng hòa quyện vào văn hóa, vào hơi thở của dân tộc mình. Các ngài đã chứng minh rằng, để tin vào Chúa, người ta không cần phải chối bỏ cội nguồn, nhưng là nâng tầm cội nguồn ấy lên trong ánh sáng của ân sủng. Những giọt máu đổ xuống đất Nhật không phải là sự lãng phí, mà là những hạt giống được gieo vào lòng đất mẹ. Một Giáo hội chỉ thực sự lớn mạnh khi nó dám chết đi cho những tiện nghi và sự an toàn của mình. Nếu các môn đệ ngày xưa cứ mãi ở lại trên ngọn núi Ga-li-lê để tận hưởng vinh quang Phục sinh, thì Tin Mừng đã chết ngạt trong sự ích kỷ. Nhưng họ đã đi, và Phao-lô Mi-ki cũng đã đi, đi đến tận cùng của sự hiến tế.

Nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần – công thức phép rửa mà chúng ta vẫn đọc mỗi ngày thực chất là một lời mời gọi bước vào gia đình của Thiên Chúa. Đó là sự dìm mình vào dòng thác của tình yêu Ba Ngôi. Các vị tử đạo Nhật Bản đã chịu phép rửa không chỉ bằng nước, mà còn bằng máu và bằng lửa. Họ hiểu rằng, tuân giữ mọi điều Thầy truyền dạy không chỉ là giữ các điều răn, mà là sống theo cái logic điên rồ của Thập giá: cho đi là nhận lãnh, và chết đi là để sống lại. Trong một thế giới hôm nay đang tôn thờ chủ nghĩa cá nhân và sự hưởng thụ, chứng từ của Thánh Phao-lô Mi-ki như một gáo nước lạnh tạt vào sự mê ngủ của chúng ta. Chúng ta rao giảng về Chúa bằng môi miệng trau chuốt, nhưng đôi khi lại thiếu đi cái chất của sự hy sinh. Chúng ta muốn một Tin Mừng không có thập giá, một đức tin không có thử thách. Nhưng hãy nhìn vào ngọn núi Ga-li-lê và đồi Nagasaki, chúng ta sẽ thấy rằng không có vinh quang nào mà không trải qua khổ hình.

"Thầy ở cùng anh em mọi ngày" – đây là chìa khóa của mọi công cuộc truyền giáo. Sự hiện diện của Chúa không hệ tại ở những nhà thờ nguy nga hay những tổ chức hùng hậu. Ngài hiện diện trong sự kiên vững của những tín hữu thầm lặng, trong tiếng cầu kinh âm thầm của những "Kitô hữu ẩn danh" tại Nhật Bản suốt hàng trăm năm không có linh mục. Ngài hiện diện khi Phao-lô Mi-ki cất tiếng hát Te Deum giữa những cơn đau xé thịt. Chính sự hiện diện ấy đã biến đổi sự thất bại ê chề của cái chết thành bài ca chiến thắng của sự sống. Sứ vụ mà Chúa Giêsu trao phó cho mười một môn đệ năm xưa, hôm nay đang được trao vào tay mỗi chúng ta. Chúng ta có dám bước xuống khỏi ngọn núi an toàn của mình để đi đến với những vùng ngoại vi của tâm hồn, nơi con người đang khát khao chân lý nhưng lại sợ hãi sự từ bỏ?

Lạy Chúa, bài học từ các Thánh tử đạo Nhật Bản nhắc nhở chúng con rằng, Tin Mừng không phải là một món đồ trang sức, mà là một ngọn lửa phải được thắp lên bằng chính cuộc sống của mình. Xin cho chúng con biết bái lạy Chúa trong sự khiêm nhường, biết đối diện với những hoài nghi bằng lòng tin tưởng tuyệt đối vào quyền năng của Ngài. Xin cho mỗi chúng con trở thành những "Phao-lô Mi-ki" của thời đại mới, không ngại bước đi trên những con đường gập ghềnh, không ngại làm chứng cho sự thật ngay cả khi phải đối mặt với sự khinh rẻ hay loại trừ. Vì chúng con biết chắc một điều, rằng cho dù thế giới có đổi thay, cho dù bóng tối có bủa vây, thì lời hứa của Ngài vẫn vẹn nguyên: "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế". Đó là hành trang duy nhất chúng con cần, là sức mạnh duy nhất chúng con có, để biến cuộc đời mình thành một bài giảng sống động, đưa muôn dân về với suối nguồn cứu độ của tình yêu Thiên Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

MÁU TỬ ĐẠO: BÀI CA KHÔNG LỜI TRÊN ĐỈNH ĐỒI NAGASAKI

Lịch sử của ơn cứu độ không được viết bằng mực tím trên những trang giấy trắng tinh khôi, nhưng được viết bằng những dòng máu đỏ thắm trên nền đất khô cằn của thế gian. Khi Chúa Giêsu đứng trên ngọn núi miền Ga-li-lê để ban lệnh truyền cuối cùng cho các môn đệ, Ngài không vẽ ra một viễn cảnh của những lâu đài rực rỡ hay những bài ca khải hoàn của quyền lực trần thế. Ngài chỉ hứa một điều: "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế". Lời hứa ấy đã trở thành điểm tựa duy nhất cho mười một con người yếu đuối ra đi chinh phục thế gian. Và nhiều thế kỷ sau, tại một hòn đảo xa xôi phía Đông, lời hứa ấy một lần nữa lại vang lên trong nhịp đập của hai mươi sáu trái tim dũng cảm trên đỉnh đồi Nagasaki. Thánh Phaolô Miki và các bạn tử đạo không chỉ là những cái tên trong sổ bộ các thánh, các ngài là một bài giảng sống động, một minh chứng hùng hồn rằng khi con người dám chết cho sự thật, sự thật ấy sẽ trở nên bất tử.

Hãy nhìn vào bối cảnh nghiệt ngã của năm 1597. Một Nhật Bản đang oằn mình trong những biến động chính trị và nỗi sợ hãi về sự xâm lăng. Người ta khoác cho Phaolô Miki và các bạn cái án của những kẻ phản quốc, những kẻ đồng lõa với đế quốc Tây Ban Nha. Đó là cái bẫy tinh vi của bóng tối: luôn muốn đánh đồng đức tin với những tham vọng trần tục để có lý do tiêu diệt nó. Nhưng ngay trong khoảnh khắc cận kề cái chết, tiếng nói của người con nước Nhật đích thực đã vang lên. Phaolô Miki không chọn cách thanh minh cho sự sống của mình, ngài chọn cách làm chứng cho chân lý. "Tôi là người Nhật đích thực". Câu tuyên bố ấy không chỉ là lời khẳng định lòng yêu nước, mà là một cuộc hội nhập văn hóa sâu sắc nhất: Kitô giáo không đến để phá hủy bản sắc của một dân tộc, nhưng đến để thánh hóa và làm vẻ vang dân tộc đó. Ngài chết không phải vì một quốc gia lạ lẫm, ngài chết vì đã dạy giáo lý của Đức Kitô trên chính quê hương mình.

Cuộc hành trình từ Kyoto đến Nagasaki là một chặng đường thập giá kéo dài, nơi mà mỗi bước chân đều thấm máu và mỗi nhịp thở đều là một lời cầu nguyện. Hình ảnh các ngài bị cắt tai, cắt mũi, gông cùm xiềng xích, máu chảy dầm dề trên mặt là một bức tranh đối lập kinh khủng với thế gian. Mọi người thương khóc thảm thiết, nhưng các ngài thì sao? Sự kiên trì lạ thường của các ngài không đến từ sự chai sạn của cảm xúc, mà đến từ một niềm vui nội tâm không gì dập tắt nổi. Khi thầy Martinô hát thánh vịnh tạ ơn, khi cha Phanxicô Bôlancô lớn tiếng ngợi khen Thiên Chúa, chúng ta hiểu rằng thập giá không còn là dụng cụ hình phạt, mà đã trở thành một nhạc cụ để các ngài trỗi lên bản trường ca của tình yêu. Đỉnh đồi Nagasaki ngày ấy không phải là một pháp trường, đó là một tòa giảng. Một tòa giảng cao nhất, nơi mà ngôn từ được thay thế bằng sự hiến dâng toàn vẹn.

"Trong tay Ngài, lạy Chúa..." – tiếng hát của thầy Martinô hòa vào gió biển Nagasaki như một lời phó thác tuyệt đối. Và kìa, thầy Phaolô Miki, giữa cơn đau đớn của việc đóng đinh, vẫn không quên sứ mạng của một nhà truyền giáo. Ngài tha thứ. Đó chính là đỉnh cao của đức tin Kitô giáo. Ngài tha thứ cho hoàng đế, tha thứ cho những kẻ hành hình, không phải vì ngài yếu thế, mà vì ngài đã thấu cảm được cái nhìn của Chúa Giêsu trên đồi Golgotha. Lời cầu nguyện của ngài "hy vọng máu của tôi sẽ đổ trên các bạn của tôi như mưa nguồn sinh hoa kết trái" là một lời tiên tri về sức sống tiềm tàng của Giáo hội. Máu không phải để trả thù, máu là để tưới gội. Máu là dòng nhựa sống để cây Tin Mừng được đâm chồi trong lòng một dân tộc vốn dĩ rất kiên cường như Nhật Bản.

Bài học từ Nagasaki là một bài học đau đớn nhưng đầy hy vọng. Sử gia Tertullien đã đúng khi nói rằng máu tử đạo là hạt giống trổ sinh người tín hữu. Điều này đã được chứng thực một cách kỳ diệu tại Nhật Bản. Sau cuộc xử tử 26 vị thánh, bóng tối của sự bách hại càng trở nên dày đặc hơn với những chiếu chỉ ác liệt của Đaifusanna. 35.000 người Công giáo đã ngã xuống, quân đội của tướng Shimbara bị đánh tan, các nhà truyền giáo bị trục xuất hoặc bị giết. Thế gian tưởng rằng đức tin đã bị tận diệt dưới gót giày của quyền lực. Các nước phương Tây tưởng rằng Giáo hội Nhật Bản đã tan rã vì bế quan tỏa cảng. Nhưng họ đã lầm. Thiên Chúa có cách làm việc của Ngài, một cách làm việc mà sự tính toán của con người không bao giờ hiểu thấu.

Suốt 200 năm ròng rã, một sự kiện vô tiền khoáng hậu trong lịch sử Giáo hội đã diễn ra: những "Kitô hữu ẩn danh". Không linh mục, không thánh đường, không các bí tích công khai, họ chỉ có niềm tin được truyền lại qua hơi thở, qua những lời kinh thầm lặng dưới mái nhà tranh. Họ đã giữ vững ngọn lửa đức tin bằng chính dòng máu và lời trăn trối của các bậc tiền nhân như Phaolô Miki. Đến thế kỷ 19, khi các nhà truyền giáo quay trở lại, họ kinh ngạc thấy hàng ngàn người tiến đến và hỏi về "Mẹ Maria" và "Vị Cha chung ở Roma". Đó là phép lạ của sự trung kiên. Hạt giống đã nằm sâu trong lòng đất, âm thầm mục nát đi để chờ ngày bùng nổ thành một rừng cây xanh tốt. Sự tồn tại của họ là bằng chứng đanh thép nhất cho thấy rằng: phương tiện có thể thiếu, nhưng nếu Thần Khí còn hoạt động trong những tâm hồn trống rỗng và phó thác, thì Giáo hội không bao giờ chết.

Chúng ta nhìn vào gương mặt của cậu bé Luy, một trong ba trẻ giúp lễ cùng chịu tử đạo. Khi nghe tin sắp được lên Thiên Đàng, những ngón tay và cơ thể anh rung lên vì vui sướng. Đó là thứ hạnh phúc mà thế gian không thể ban tặng và cũng không thể hiểu nổi. Tại sao một đứa trẻ lại có thể khao khát cái chết để được gặp Chúa đến thế? Phải chăng vì các em đã nhìn thấy một thực tại rực rỡ hơn cả ánh mặt trời Nhật Bản? Chứng từ của những tâm hồn đơn sơ ấy có sức mạnh cảm hóa hơn mọi lý thuyết thần học. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, truyền giáo không phải là một chiến dịch tâm lý, mà là một sự lây lan của niềm vui. Nếu chúng ta không có niềm vui trong đức tin, chúng ta sẽ chẳng thể thuyết phục được ai. Phaolô Miki và các bạn đã truyền giáo bằng chính nụ cười và sự bình an trên thập giá.

Ngày hôm nay, chúng ta mừng lễ các ngài không phải để ôn lại một kỷ niệm đau buồn, mà để tự vấn về đức tin của chính mình. Chúng ta đang sống trong một thời đại không còn những cuộc bách hại bằng gươm giáo, nhưng lại đầy rẫy những cuộc bách hại tinh vi của chủ nghĩa thế tục, sự thờ ơ và hưởng thụ. Chúng ta có sẵn sàng "tử đạo" mỗi ngày bằng cách khước từ những cám dỗ của lòng tham, sự ích kỷ? Chúng ta có dám tuyên bố mình là "người Kitô hữu đích thực" trong môi trường làm việc, trong các mối quan hệ xã hội, nơi mà danh hiệu ấy đôi khi bị coi là lỗi thời hay cản trở? Máu của Phaolô Miki không chỉ đổ xuống cho người Nhật, mà còn đổ xuống cho mỗi chúng ta, để nhắc nhở rằng đức tin là một kho tàng phải được bảo vệ bằng bất cứ giá nào.

Lạy các Thánh tử đạo Nhật Bản, các ngài đã biến Nagasaki thành một đồi Can-vê mới, nơi tình yêu chiến thắng hận thù. Xin cầu cho chúng con, những người đang lữ hành trong một thế giới đầy biến động, biết giữ vững ngọn lửa mà các ngài đã thắp lên. Xin cho chúng con hiểu rằng, mỗi khó khăn trong cuộc đời đều là một "thập giá" nhỏ, và nếu chúng con biết đón nhận với lòng yêu mến như các ngài, chúng con cũng sẽ thấy được vinh quang Phục sinh. Xin cho Giáo hội Việt Nam chúng con, cũng là một Giáo hội được xây dựng trên máu các anh hùng tử đạo, luôn biết trân trọng di sản đức tin ấy. Để rồi, giống như cơn mưa nguồn mà thánh Phaolô Miki hằng mong ước, cuộc đời của chúng con cũng sẽ sinh hoa kết trái, mang Tin Mừng của Chúa đến cho muôn người bằng một đời sống tha thứ, yêu thương và hy sinh không mệt mỏi. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

THÁNH PHAO-LÔ MI-KI VÀ CÁC BẠN: KHÚC CA KHẢI HOÀN TRÊN ĐỒI TATEYAMA VÀ HUYỀN NHIỆM CỦA TÌNH YÊU TỰ HIẾN

Lịch sử Giáo hội không được viết bằng mực, mà được viết bằng máu; không được dệt nên từ những lý thuyết suông, mà từ những nhịp đập thổn thức của những trái tim biết yêu cho đến cùng cực. Khi chúng ta đứng trước linh đài của Thánh Phaolô Miki và hai mươi lăm bạn đồng hành, chúng ta không chỉ đang đứng trước một trang sử đau thương của Giáo hội Nhật Bản thế kỷ XVI, mà là đang đứng trước một mầu nhiệm cao cả về sự biến đổi: nơi cái chết hóa thành sự sống, nơi nỗi nhục hình hóa thành vinh quang, và nơi những thân xác mỏng giòn trở thành những cây đàn vạn trượng vang lên khúc ca Tin Mừng. Trên đỉnh đồi Tateyama, gần Nagasaki, vào ngày mồng 5 tháng 2 năm 1597 ấy, trời đất như ngừng lặng để chứng kiến một cảnh tượng kinh hoàng nhưng cũng đầy thánh khiết: hai mươi sáu con người, từ những nhà truyền giáo Tây Ban Nha dạn dày sương gió đến những cậu bé nhi đồng tâm hồn trắng trong như tuyết, cùng bị đóng đinh vào thập giá. Đó không phải là một cuộc hành quyết bình thường; đó là một cuộc tế lễ, một phụng vụ thánh giữa trời cao, nơi mà mỗi hơi thở cuối cùng đều là một lời kinh, mỗi giọt máu rơi xuống đều là một hạt giống đức tin nảy mầm trong lòng đất phù tang lạnh lẽo.

Phaolô Miki, một Giêsu-hữu mang trong mình dòng máu võ sĩ đạo kiêu hãnh nhưng đã được tôi luyện trong ngọn lửa khiêm nhường của Tin Mừng, hiện thân như một gạch nối kỳ diệu giữa Đông và Tây, giữa lòng quả cảm tự nhiên và ân sủng siêu nhiên. Khi nhìn vào đoàn người tiến về đồi Tateyama, người ta thấy gì? Một sự pha trộn kỳ lạ của nhân loại: sáu tu sĩ dòng Phanxicô với trái tim nghèo khó của Thánh nhân vùng Assisi, ba dòng sĩ dòng Tên am tường giáo lý, và mười bảy giáo dân – những con người bình thường nhất trong xã hội nhưng đã được thánh hóa bởi một đức tin phi thường. Trong số đó, trái tim chúng ta không khỏi thắt lại khi gọi tên Louis, André, và Antoine – những đứa trẻ chưa đầy mười bốn tuổi. Thế gian có thể gọi đó là sự tàn nhẫn, nhưng trong ánh mắt của đức tin, đó là sự tuyển chọn dịu dàng của Thiên Chúa. Hãy nghe tiếng hát của cậu bé Antoine, khi đôi mắt em hướng về trời cao, bỏ lại sau lưng những lời dụ dỗ ngọt ngào của vị quan về một cuộc đời nhung lụa nếu chối từ đức tin. Em không hát lời ai oán, em không gào thét vì sợ hãi; em hát Thánh Vịnh "Các em hãy ca ngợi Thiên Chúa" – bài học vỡ lòng tại trường giáo lý Nagasaki. Tiếng hát của một đứa trẻ giữa vòng vây của giáo mác và cái chết chính là lời tuyên ngôn hùng hồn nhất rằng: thế gian này không có quyền lực gì trên những linh hồn đã thuộc về Chúa Kitô.

Cái chết của các vị tử đạo tại Nhật Bản không phải là một sự bế tắc, mà là một sự "vượt qua". Lời nguyện nhập lễ của Giáo hội đã dùng một cụm từ đầy sức nặng: các ngài "đã vượt qua Thánh giá để đi vào sự sống". Chúng ta thường sợ hãi Thập giá, chúng ta coi nó là điểm tận cùng của đau khổ, nhưng với Phaolô Miki và các bạn, Thập giá là cánh cửa, là nhịp cầu, là nấc thang cuối cùng để chạm vào lòng thương xót vô biên. Antoine bé nhỏ đã nói một câu làm chấn động mọi con tim chai đá: "Thập giá không làm tôi sợ; tôi lại khao khát nó vì tình thương Chúa Kitô." Ôi, cái khao khát kỳ lạ làm sao! Làm sao một đứa trẻ lại có thể khao khát công cụ của sự chết? Chỉ có thể là vì em đã nhìn thấy sau những thanh gỗ thô ráp ấy là vòng tay đang rộng mở của Đấng Phục Sinh. Sự khao khát ấy không đến từ sự liều lĩnh của tuổi trẻ, mà đến từ một tình yêu đã đạt tới độ chín muồi trong ân sủng. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, trong cuộc lữ hành đức tin, không có độ tuổi nào là quá nhỏ để trở nên vĩ đại, và không có nỗi đau nào là quá lớn nếu nó được thắp sáng bởi tình yêu.

Từ trên cao của cây Thập giá, Phaolô Miki đã thực hiện bài giảng cuối cùng và thâm thúy nhất đời mình. Không phải từ bục giảng của một giáo đường lộng lẫy, mà từ một vị thế đau đớn nhất, ngài đã tuyên bố về con đường cứu độ duy nhất. Ngài không dùng lời lẽ để lên án những kẻ hành hạ mình, ngài không oán trách nhà vua. Ngược lại, ngài rao giảng về sự tha thứ. "Tôi xin tha thứ cho nhà vua cách thật lòng... và tôi cầu nguyện để họ có thể lãnh nhận phép rửa." Đây chính là cốt lõi của Tin Mừng: tình yêu kẻ thù. Phaolô Miki đã không chỉ chết cho đức tin, mà ngài đã chết như một đức tin sống động. Ngài lặp lại chính cử chỉ của Thầy mình trên đồi Golgotha. Khi ngài nói: "Tôi chịu đóng đinh vào cây Thánh giá cùng với Đức Kitô: tôi sống, nhưng không phải là tôi, nhưng là Đức Kitô sống trong tôi," đó không còn là một câu trích dẫn từ thư gửi tín hữu Galát nữa, mà là một thực tại máu thịt. Lúc ấy, ranh giới giữa người môn đệ và Sư Phụ đã bị xóa nhòa. Trên đồi Tateyama, người ta không còn thấy hai mươi sáu tội nhân bị hành quyết, mà người ta thấy hai mươi sáu hình ảnh sống động của Đức Kitô đang tiếp tục công trình cứu độ thế giới.

Cuộc tử đạo này mang dáng dấp của một cuộc Phụng vụ thánh thể kéo dài. Mọi chi tiết đều toát lên vẻ linh thánh của một thánh lễ: có lời ca nhập lễ của các em thiếu nhi, có bài giảng của Phaolô Miki, có lời nguyện tín hữu là những kinh Lạy Cha, kinh Kính Mừng vang lên đều đặn, và có cả lời thú tội khiêm nhường của một ai đó lặp lại lời người trộm lành: "Lạy Chúa, xin nhớ đến con." Đỉnh cao của Phụng vụ ấy là khi bốn lý hình cầm giáo đâm thấu tim các vị. Nhát giáo ấy không phải là sự kết thúc, mà là sự mở ra của dòng suối ân sủng. Khi trái tim bị đâm thấu, cũng là lúc tiếng kêu "Giêsu, Maria" vang lên như một lời kết thúc "Tất cả đã hoàn tất". Cái chết của các ngài là một dấu chấm hết cho cuộc đời dương thế nhưng lại là một dấu mở đầu cho một kỷ nguyên đức tin âm thầm nhưng mãnh liệt tại Nhật Bản. Máu của họ thấm vào đất, tưới đẫm những tâm hồn đang khao khát sự thật, để rồi suốt hàng trăm năm sau đó, dù không có linh mục, không có bí tích công khai, ngọn lửa đức tin của những "Kitô hữu ẩn danh" vẫn âm ỉ cháy không bao giờ tắt.

Sứ điệp của Thánh Phaolô Miki và các bạn đồng hành vẫn còn nguyên tính thời sự trong một thế giới hôm nay – một thế giới có lẽ không còn những đồi tế lễ hữu hình nhưng lại đầy dẫy những hình thức bách hại vô hình. Chúng ta ngày nay ít khi bị đe dọa bởi giáo mác hay thập giá gỗ, nhưng chúng ta thường xuyên đối mặt với sự thờ ơ, sự tục hóa và những cơn cám dỗ chối bỏ bản sắc Kitô hữu để đổi lấy sự an toàn giả tạo. Bài học từ những cậu bé như Antoine là bài học về sự chọn lựa ưu tiên: chọn Chúa trên tất cả mọi sự. Bài học từ Phaolô Miki là bài học về sự tha thứ không điều kiện: biến nỗi đau thành lời cầu nguyện cho kẻ làm hại mình. Chúng ta có dám thốt lên rằng mình "khao khát Thập giá" khi gặp thử thách trong đời sống hằng ngày không? Hay chúng ta chỉ muốn một thứ Tin Mừng rẻ tiền không có khổ giá?

Nhìn vào hai mươi sáu thánh tử đạo, chúng ta thấy một cộng đoàn hiệp nhất tuyệt vời. Không có sự phân biệt giữa giáo sĩ và giáo dân, giữa người châu Âu và người châu Á, giữa người lớn và trẻ nhỏ. Tất cả đều hòa chung một nhịp đập, một lời tuyên xưng. Chính sự hiệp nhất trong cái chết này đã minh chứng cho sức mạnh siêu việt của Tin Mừng: nó phá tan mọi rào cản văn hóa và định kiến xã hội. Tại Nagasaki, Tin Mừng đã thực sự "nhập thể" vào lòng dân tộc Nhật Bản qua con đường đau khổ. Các ngài đã cho thấy rằng, để theo Chúa Kitô, người ta không cần phải từ bỏ bản sắc dân tộc, nhưng là thánh hóa bản sắc ấy bằng đức ái anh hùng. Tinh thần võ sĩ đạo (Bushido) của người Nhật đã tìm thấy điểm tận cùng cao đẹp nhất của nó trong sự hy sinh mạng sống vì Chúa Kitô – vị Quân Sư tối cao của cả hoàn vũ.

Chúng ta hãy suy ngẫm về sự thinh lặng của Thiên Chúa trong những giờ phút kinh hoàng ấy. Tại sao Ngài không đưa đạo binh thiên quốc xuống giải cứu những tôi tớ trung kiên? Câu trả lời nằm ở mầu nhiệm của hạt lúa mì: "Nếu hạt lúa mì rơi xuống đất mà không thối đi, nó chỉ trơ trọi một mình; nhưng nếu nó thối đi, nó mới sinh nhiều bông hạt." Thiên Chúa không giải thoát các ngài khỏi cái chết, nhưng Ngài đã giải thoát các ngài ngay trong cái chết. Sự thắng lợi của các thánh tử đạo không nằm ở chỗ bảo toàn mạng sống, mà ở chỗ giữ vững lòng trung nghĩa. Mỗi vết đâm của ngọn giáo, mỗi tiếng đinh đóng vào gỗ, đều là một nốt nhạc trong bản giao hưởng của tình yêu chiến thắng sự chết. Khi thế gian tưởng rằng họ đã tiêu diệt được đức tin bằng cách tiêu diệt những người có đạo, thì họ lại vô tình làm cho đức tin ấy trở nên bất tử.

Càng đi sâu vào suy niệm về cuộc tử đạo này, ta càng thấy hiện rõ lên khuôn mặt của một Giáo hội lữ hành. Giáo hội ấy không phải là một tổ chức quyền lực, mà là một đoàn người cùng vác thập giá tiến về quê trời. Các thánh tử đạo Nhật Bản đã nhắc nhở chúng ta rằng, mục đích cuối cùng của đời người không phải là sự thành đạt thế gian, mà là sự kết hiệp với Chúa Kitô. "Tôi sống, nhưng không phải là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi." Câu nói ấy của Thánh Phaolô Tông đồ đã được Phaolô Miki viết lại bằng chính huyết mạch của mình. Đó là đỉnh cao của đời sống tâm linh: khi cái "tôi" ích kỷ, sợ hãi bị đóng đinh hoàn toàn, để cho sự sống của Chúa Phục Sinh tuôn trào qua mọi ngõ ngách của tâm hồn.

Lạy các Thánh Tử Đạo tại Nagasaki, các ngài đã biến đồi Tateyama thành một bàn thờ rực rỡ ánh sáng. Xin hãy dạy chúng con biết yêu mến Thập giá trong cuộc đời mình. Xin dạy chúng con biết hát bài ca chúc tụng ngay cả khi trái tim đang rướm máu vì những đau thương của cuộc đời. Xin cho chúng con hiểu rằng, mỗi ngày sống của người Kitô hữu đều phải là một cuộc tế lễ, nơi chúng con hiến dâng những hy sinh nhỏ bé với một tình yêu lớn lao. Và cuối cùng, xin cho chúng con luôn ghi nhớ lời của cậu bé Antoine, để giữa những sóng gió của trần gian, chúng con không bao giờ sợ hãi, nhưng luôn khao khát được thuộc trọn về Chúa Kitô, Đấng là sự sống và là sự sống lại của chúng con.

Trải qua bao thế kỷ, ngọn đồi ấy vẫn đứng đó, như một đài kỷ niệm vĩnh cửu về tình yêu. Máu của các ngài đã khô, nhưng hương thơm của đức tin thì vẫn còn lan tỏa, nhắc nhở chúng ta rằng: không có tình yêu nào lớn hơn tình yêu của người hiến mạng sống vì bạn hữu mình. Phaolô Miki và các bạn đã gọi Chúa Giêsu là bạn, và các ngài đã đối xử với người bạn ấy bằng một lòng trung thành tuyệt đối. Ước gì cuộc đời chúng con cũng trở thành một bài giảng không lời, một Tin Mừng sống động, để dù trong hoàn cảnh nào, danh thánh "Giêsu, Maria" cũng luôn là hơi thở cuối cùng của chúng con, đưa chúng con vào cõi trường sinh, nơi không còn nước mắt, không còn đau khổ, chỉ còn tình yêu tinh tuyền ngự trị muôn đời.

Hành trình của các vị tử đạo Nhật Bản là một lời khẳng định rằng Tin Mừng không phải là một giáo lý khô khan, mà là một Người – Người ấy là Đức Giêsu Kitô. Khi chúng ta gặp gỡ Người, mọi sự khác đều trở nên thứ yếu. Cái chết không còn là một vực thẳm đen tối, mà là một bước nhảy vào lòng thương xót. Các ngài đã nhảy bước nhảy ấy với một sự tin tưởng tuyệt đối, như đứa trẻ gieo mình vào vòng tay cha. Đó là sự thâm thúy nhất của đức tin: trở nên bé mọn để trở nên vĩ đại, chấp nhận bị tan nát để được toàn vẹn trong Thiên Chúa. Ước gì ánh sáng từ 26 cây thập giá trên đồi Tateyama mãi mãi soi rọi nẻo đường chúng con đi, để chúng con vững bước giữa đêm đen của trần thế, hướng về ánh bình minh không bao giờ tắt của nước trời.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: