Nhảy đến nội dung

Chút tâm tư Dòng Đời - Dòng Tu (2)

Chút tâm tư Dòng Đời - Dòng Tu (2)

SỰ ĐIÊN DẠI BÌNH YÊN VÀ VẺ ĐẸP CỦA ĐIỀU KHÔNG THỂ CÂN ĐO

Con người, từ thuở hồng hoang cho đến thời đại văn minh này, luôn tự hào về lý trí. Chúng ta dựng xây đế chế trên nền tảng của logic, kiến tạo khoa học bằng phép đo lường, và thiết lập luật pháp dựa trên những lý lẽ chặt chẽ. Lý trí là ánh sáng soi đường, là thước đo chuẩn mực để phân định đúng sai, lợi hại. Thế nhưng, trong cái vũ trụ nội tâm sâu thẳm của mỗi người, và trong cả cái vũ trụ mênh mông vạn vật kia, tồn tại những thứ không thể nào đặt lên bàn cân, không thể quy đổi thành công thức, và càng không thể dùng logic thông thường để giải thích. Đó là những điều đẹp lắm, bình yên lắm… nhưng khi nhìn từ xa, qua lăng kính của sự tính toán và phán xét, lại trông có vẻ ngược đời, thậm chí là “điên dại”.

Cái gọi là “điên dại” ở đây không phải là sự mất trí, mà là sự vượt thoát khỏi cái khung chật hẹp của lý trí vật chất. Nó là sự chấp nhận một thực tại mà ở đó, cho đi là nhận lại, yếu đuối là sức mạnh, và cái chết là cánh cửa dẫn đến sự sống. Điều này nghe có vẻ phi lý, bởi lẽ, theo kinh tế học của đời thường, cho đi là mất đi; theo sinh học, yếu đuối là nguy cơ; và theo vật lý, cái chết là sự chấm dứt. Chính vì vậy, người ta thường dễ dàng gán nhãn cho những hành động vô vị lợi, những niềm tin sắt đá hay những sự hy sinh tột cùng là "khờ dại", là "không thực tế" hoặc thậm chí là "bệnh hoạn". Sự bình yên của những người này đến từ một nguồn mạch khác, một lẽ sống không phụ thuộc vào kết quả hữu hình, vào sự tán thưởng của số đông hay vào số dư trong tài khoản ngân hàng.

Hãy nhìn vào sự “điên dại” của tình yêu vô điều kiện. Người mẹ ôm lấy đứa con bệnh tật, người vợ chờ đợi người chồng xa xôi không hẹn ngày về, người thầy hy sinh cả đời mình cho những học trò nghèo khó. Trong mắt thế giới thực dụng, đó là những gánh nặng không đáng có, là những khoản đầu tư không sinh lời, là sự lãng phí thời gian và sức lực. Lý trí sẽ đặt câu hỏi: Lợi ích cá nhân ở đâu? Họ được gì sau tất cả? Nhưng người trong cuộc, người đang sống bằng trái tim chứ không phải bằng bộ não phân tích, lại tìm thấy một sự đủ đầy tuyệt đối. Họ tìm thấy sự bình yên sâu sắc khi được sống trọn vẹn với bản chất cho đi của mình. Sự bình yên đó không phải là sự vắng mặt của sóng gió, mà là một điểm neo vững chắc ngay giữa bão tố, một sự chấp nhận rằng giá trị đích thực của con người nằm ở khả năng yêu thương, bất chấp chi phí và rủi ro.

Sự “điên dại” còn hiện diện trong cái đẹp của hy vọng. Trong đêm tối cùng cực của sự thất bại, khi mọi cánh cửa vật chất đều đóng lại, khi các con số thống kê đều chỉ về một kết cục bi thảm, vẫn có những người chọn tiếp tục hy vọng. Họ không có bằng chứng, không có bảo đảm, chỉ có một niềm tin mù quáng vào một điều tốt đẹp hơn. Đây là niềm tin bị lý trí coi thường nhất. Lý trí đòi hỏi dữ liệu; niềm tin chỉ đòi hỏi sự buông bỏ kiểm soát. Tuy nhiên, chính cái hy vọng tưởng chừng phi lý, cái niềm tin không thể cân đo ấy lại là động lực mạnh mẽ nhất để con người vượt qua nghịch cảnh. Nếu chỉ sống bằng những gì có thể thấy và có thể đo lường, chúng ta sẽ chết chìm trong sự tuyệt vọng ngay khi đối diện với giới hạn của mình. Hy vọng là một liều thuốc độc đối với logic, nhưng lại là nguồn sống cho tinh thần.

Và có lẽ, đỉnh cao của sự “điên dại bình yên” là con đường của tâm linh, của đức tin. Đức tin luôn là một sự xúc phạm đối với lý trí, bởi nó đặt cược vào những gì vô hình, không thể chứng minh. Nó đòi hỏi sự hạ mình, sự chấp nhận rằng có những chân lý vượt quá tầm hiểu biết của bộ óc hữu hạn. Những con người dành trọn đời mình để phục vụ người nghèo, sống trong sự giản dị tột cùng, hay những tu sĩ chọn cuộc đời ẩn dật, đối thoại với Thượng Đế trong thinh lặng – đó là những hình ảnh hoàn toàn không hợp lý theo tiêu chuẩn thị trường và xã hội hiện đại. Nhưng chính trong sự buông bỏ tiện nghi, danh vọng, và sự kiểm soát cá nhân ấy, họ lại tìm thấy một sự tự do tuyệt đối. Sự bình yên của họ không bị lung lay bởi sự lên xuống của thế giới vật chất. Họ đã chuyển “căn cước” của mình từ thế giới hữu hình sang thế giới vô hình, nơi không có sự đo đếm, không có sự phán xét lợi nhuận, chỉ có sự hiện diện trọn vẹn của Chân, Thiện, Mỹ.

Đây là lúc chúng ta cần phải dừng lại và nhận ra giới hạn của lý trí. Lý trí là công cụ tuyệt vời để quản lý thế giới vật chất, để chế tạo máy móc, để giải quyết các bài toán toán học. Nhưng lý trí không thể nắm bắt được ý nghĩa sâu xa của cuộc sống, không thể tính toán được giá trị của một nụ cười, một lời tha thứ, hay một khoảnh khắc tĩnh lặng. Khi con người cố gắng ép buộc mọi khía cạnh của cuộc sống vào khuôn khổ của lý lẽ và logic, họ vô tình loại bỏ những yếu tố tinh túy nhất, những yếu tố làm nên vẻ đẹp và sự phong phú của kiếp người. Họ biến cuộc sống thành một bản báo cáo tài chính khô khan, một chuỗi các giao dịch trao đổi lạnh lùng.

Để thấy được vẻ đẹp thực sự của sự “điên dại” này, người ta phải thay đổi vị trí quan sát. Phải bước ra khỏi cái nhìn từ xa, cái nhìn đầy hoài nghi và tính toán, để bước vào sự cảm nhận từ bên trong, từ trái tim. Khi bạn không còn hỏi “Tôi sẽ được gì?” mà bắt đầu hỏi “Tôi có thể cho gì?”, thế giới bỗng mở ra một chiều kích mới. Khi bạn không còn lo sợ về sự yếu đuối của mình mà chấp nhận nó như một phần của nhân tính, bạn tìm thấy sức mạnh thực sự nằm trong sự khiêm nhường. Đây là một sự chuyển đổi mang tính cách mạng: từ tư duy sở hữu sang tư duy hiện diện, từ tư duy kiểm soát sang tư duy phó thác.

Chính sự phó thác, sự buông bỏ nhu cầu phải hiểu hết, phải kiểm soát hết mọi thứ, đã tạo nên một vùng đất bình yên trong tâm hồn. Đó là sự bình yên mà thế giới không thể cho, cũng không thể lấy đi. Nó không phải là thành quả của một quá trình tích lũy, mà là kết quả của một quá trình làm rỗng. Một cái chén đầy không thể chứa thêm gì nữa; một tâm hồn chất chứa quá nhiều logic và tính toán cũng không thể tiếp nhận được vẻ đẹp siêu việt, vượt ngoài lý lẽ. Vẻ đẹp của sự “điên dại” này là sự minh chứng cho thấy: cuộc sống không phải là một bài toán cần lời giải tối ưu, mà là một bản giao hưởng cần được cảm nhận trọn vẹn, với tất cả những nốt trầm và nốt thăng phi lý của nó.

Và cuối cùng, khi nhìn lại những con người bị coi là “điên dại” theo tiêu chuẩn thế gian – những vị thánh, những triết gia, những nghệ sĩ vĩ đại sống ngoài lề xã hội – chúng ta nhận ra rằng họ không phải là những người mất trí, mà là những người đã tìm thấy một loại trí tuệ cao hơn. Trí tuệ đó không tìm kiếm sự xác nhận của thế giới, mà tìm kiếm sự hòa hợp với Chân Lý. Họ là những người đã dám bước đi trên con đường mà lý trí cảnh báo là nguy hiểm, nhưng trái tim lại mách bảo là con đường duy nhất dẫn đến sự sống đích thực và niềm bình an vĩnh cửu. Họ đã chứng minh rằng, có những điều không cần phải hợp lý theo cái nhìn của người đời để trở nên đẹp đẽ và có giá trị vô song.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ CỘNG TÁC KỲ DIỆU GIỮA LÒNG BIẾT ƠN VÀ NGHỊCH LÝ CUỘC ĐỜI

Cuộc đời này là một dòng chảy không ngừng của những biến cố, nơi con người chúng ta được ném vào mà không hề có quyền định đoạt trước những thăng trầm cơ bản nhất. Sinh, lão, bệnh, tử, và cả những biến cố bất ngờ của đời sống như thất bại, mất mát, hay sự đau khổ không tên, tất cả đều đến như một định mệnh không thể lường trước. Chúng ta không có quyền chọn lựa hoàn cảnh xuất hiện của đau khổ hay thất bại, đó là một chân lý khắc nghiệt, một thực tại mà ý chí tự do của con người dường như bất lực trước guồng quay vĩ đại của vũ trụ và số phận. Sự bất lực này có thể dễ dàng dẫn đến bi quan, oán trách, hoặc một sự buông xuôi cay đắng. Tuy nhiên, chính trong khoảnh khắc nhận ra sự không-chọn-lựa đó, một cánh cửa khác lại mở ra, dẫn đến một không gian mà ý chí con người được tái khẳng định một cách sâu sắc nhất, đó là không gian của sự cộng tác.

Sự cộng tác ở đây không phải là chấp nhận một cách thụ động, mà là một hành động mang tính lựa chọn cao nhất: cộng tác với lòng biết ơn như một Ân Ban. Triết lý này đặt ra một câu hỏi cốt lõi: Làm thế nào mà ta có thể tìm thấy lòng biết ơn, một trạng thái cảm xúc thường gắn liền với sự đủ đầy và tốt lành, ngay trong lòng sự thiếu thốn và nghịch cảnh? Lòng biết ơn, trong bối cảnh này, không còn là phản ứng tự nhiên trước những điều tốt đẹp, mà trở thành một quyết định có ý thức, một sức mạnh nội tại được rút ra từ nguồn lực tinh thần sâu thẳm nhất. Nó là sự thừa nhận rằng, dù sự kiện xảy đến là tiêu cực, thì kinh nghiệm mà nó mang lại vẫn là một phần quà, một bài học được gói trong lớp vỏ sần sùi của nỗi đau. Ân Ban chính là khả năng nhìn thấy giá trị ẩn sâu, là hạt mầm của sự trưởng thành được gieo vào mảnh đất cằn cỗi của thất bại. Chính sự cộng tác này đã biến tính chất độc đoán của nghịch cảnh thành một tính chất đối thoại, nơi con người không còn là nạn nhân mà là người kiến tạo ý nghĩa.

Chúng ta dễ dàng quy kết rằng những điều làm cho ta an vui, thanh thản thì đó chính là chân lý, là sự thật hiển nhiên của đời sống. Khi mọi sự hanh thông, khi hạnh phúc mỉm cười, khi thành công đến, ta cho đó là lẽ phải tự nhiên, là đích đến cuối cùng mà con người khao khát và tìm kiếm. Sự an vui, xét theo góc độ tâm lý học, là một trạng thái cân bằng, một cảm giác hòa hợp giữa nội tâm và ngoại cảnh. Nó là một trạng thái đáng quý, nhưng liệu nó có phải là toàn bộ chân lý? Nếu chân lý chỉ là an vui, thì mọi khổ đau, mọi thất bại trên đời này sẽ trở thành những sai lầm, những sự chệch hướng cần phải loại bỏ. Quan điểm này, dù hấp dẫn, lại quá đơn giản và phiến diện. Nó bỏ qua một nửa quan trọng của cuộc sống, một nửa mà chính nhờ nó, sự an vui mới có thể được định nghĩa và trân trọng một cách trọn vẹn. Chân lý không phải là sự loại trừ của khổ đau, mà là sự bao hàm của tất cả những kinh nghiệm hiện hữu.

Vậy còn những điều làm cho chúng ta buồn tủi hay bất hạnh, những điều khó chấp nhận mà ta thường gọi là nghịch lý, thì sao? Phải chăng chúng là sự đối lập hoàn toàn với chân lý? Câu hỏi này chạm đến lõi của sự chịu đựng và ý nghĩa. Nếu nghịch lý là bất hạnh, là điều phi lý, thì cuộc đời này sẽ đầy rẫy những điều cần phải phản kháng và phủ nhận. Tuy nhiên, chính từ câu trả lời của bạn, "Không hẳn là như thế," ta tìm thấy một chiều kích sâu sắc hơn. Buồn tủi và bất hạnh không phải là nghịch lý, theo nghĩa đối lập với chân lý, mà chúng chính là một nghịch lý mang tính kiến tạo. Chúng là những chất xúc tác cần thiết để phá vỡ lớp vỏ bọc an toàn và ảo tưởng của cuộc sống dễ dàng, buộc chúng ta phải đối diện với bản thể thật của mình. Sự buồn tủi khiến ta thẩm định lại các giá trị, sự bất hạnh buộc ta phải tìm kiếm một sức mạnh mà ta chưa từng biết đến. Chúng là những ngã rẽ buộc ta phải đào sâu vào nội tâm, nơi chân lý không nằm trên bề mặt mà ẩn mình dưới tầng đá tảng của kinh nghiệm đau thương.

Chân lý không phải là một đích đến tĩnh lặng, mà là một quá trình tương tác không ngừng. Khi ta cộng tác với lòng biết ơn, ta không hề phủ nhận nỗi đau của nghịch cảnh, mà ta đang tích hợp nó vào bức tranh tổng thể của sự sống. Lòng biết ơn đóng vai trò như chiếc cầu nối kỳ diệu, nối liền vực thẳm giữa cái mà ta muốn và cái mà ta phải nhận. Ta biết ơn không phải vì ta muốn thất bại, mà vì thất bại này đã xảy ra và có thể dạy ta điều gì đó. Nó là một sự chuyển hóa nội tâm, một quá trình luyện kim tinh thần, biến chì (đau khổ) thành vàng (trí tuệ và nhân cách). Bằng cách này, nghịch lý không còn là kẻ thù, mà là một người thầy khắc nghiệt nhưng trung thực nhất.

Sự cộng tác này đòi hỏi một phẩm chất hiếm có: sự khiêm nhường. Khiêm nhường để thừa nhận rằng ta không kiểm soát được mọi thứ; khiêm nhường để học hỏi từ nỗi đau. Khi ta mở lòng đón nhận nghịch cảnh với lòng biết ơn, ta đang nói "Cảm ơn" không chỉ với những điều ta thích, mà với cả những điều ta sợ hãi. Đây là một hành động triệt để, một sự đầu phục ý chí cá nhân trước một quy luật lớn hơn của đời sống. Chính sự đầu phục này không làm ta yếu đi, mà ngược lại, giải phóng ta khỏi gánh nặng của sự phản kháng không ngừng. Ta không còn lãng phí năng lượng để chống lại cái không thể thay đổi, mà dùng năng lượng đó để tái tạo chính mình.

Thực hành cộng tác với lòng biết ơn trong đau khổ là mở ra một không gian cho sự trưởng thành không bị giới hạn. Giống như viên kim cương chỉ được hình thành dưới áp suất và nhiệt độ cực lớn, nhân cách con người cũng chỉ trở nên sắc bén, bền vững và rực rỡ nhất khi đi qua lò lửa của thử thách. Những giọt nước mắt buồn tủi không làm mờ đi tầm nhìn của ta, mà trái lại, chúng rửa sạch những lớp bụi ảo vọng, giúp ta nhìn rõ hơn bản chất của sự vật, sự việc. Cái gọi là "chân lý an vui" nếu không đi qua "nghịch lý đau khổ" chỉ là một thứ hạnh phúc hời hợt, dễ tan vỡ. Chân lý thật sự là cái gì đó vững chắc, có khả năng chịu đựng được sức nặng của sự hiện hữu.

Và chính ở đây, chúng ta nhận ra rằng: an vui không phải là chân lý, mà an vui là hoa trái của việc sống đúng với chân lý.buồn tủi không phải là nghịch lý, mà buồn tủi là chất liệu để dệt nên chân lý. Cái làm cho ta an vui phải chăng là chân lý? Không hẳn là như thế. Cái an vui đó chỉ là một cảm xúc thoáng qua nếu nó không được neo giữ bởi sự chấp nhận toàn bộ cuộc sống, bao gồm cả những phần gai góc, khó khăn. Sự an vui sâu sắc nhất là sự an vui được sinh ra từ bên trong nghịch cảnh, là sự bình yên khi ta đã thực hiện hành động cộng tác với lòng biết ơn, khi ta đã chuyển hóa nỗi đau thành sự hiểu biết.

Nghịch cảnh và thất bại, nếu được nhìn nhận qua lăng kính của lòng biết ơn, trở thành những yếu tố then chốt cho sự phát triển tinh thần. Chúng rèn luyện tính kiên nhẫn, sự đồng cảm và khả năng phục hồi. Người đã từng trải qua mất mát sẽ có một chiều sâu tâm hồn khác biệt, một khả năng thấu cảm mà sự an vui dễ dàng không bao giờ có thể mang lại. Tính chất cộng tác của lòng biết ơn chính là việc biến sự thật hiển nhiên (ta đau khổ) thành một khả năng kỳ diệu (ta trưởng thành qua đau khổ). Khả năng này, khả năng cộng tác với điều không thể chọn lựa, chính là tự do đích thực của con người. Ta không thể chọn sóng biển, nhưng ta có thể chọn cách lướt trên con sóng đó.

Cuối cùng, sự cộng tác với lòng biết ơn không phải là một sự phủ nhận cuộc sống, mà là một lời khẳng định vĩ đại nhất về giá trị và ý nghĩa của mọi thứ đã xảy ra. Nó đưa ta thoát khỏi sự phân cực đơn giản giữa an vui/chân lý và buồn tủi/nghịch lý. Nó chỉ ra rằng toàn bộ cuộc sống, với tất cả sự phức tạp và mâu thuẫn của nó, là một chỉnh thể hoàn hảo. Nỗi buồn có chỗ đứng của nó, cũng như niềm vui. Thất bại có vai trò của nó, cũng như thành công. Tất cả đều là Ân Ban, tất cả đều là chất liệu để ta tiếp tục viết nên câu chuyện của chính mình. Như vậy, chân lý không nằm ở việc trải nghiệm an vui hay buồn tủi, mà nằm ở tính chất cộng tác bền bỉ và kiên định của ta đối với cuộc đời, dù cuộc đời ấy có mang hình hài nào đi chăng nữa.

Lm. Anmai, CSsR


 

TÌNH YÊU VĨNH CỬU VÀ CHẶNG ĐƯỜNG MƯỜI NĂM LỜI "TỎ TÌNH" SÂU LẮNG

Nhiều lần nhiều lúc trong ngày, trong tháng, trong năm tôi có dịp nhìn lại chặng đường mình đang đi. Đó là một chặng đường được khởi đi và neo giữ bằng một Lời mời gọi không thể chối từ, một lời “tỏ tình” không chỉ sâu lắng mà còn mang tính vĩnh cửu của Thầy Giêsu: “hãy ở lại trong tình thương của Thầy” (Ga 15, 9). Lời này, đối với một người tận hiến, không chỉ là một lời mời, mà là một Lời Giao Ước, một sự đồng thuận trọn đời, nói nôm na giống như: “con đồng ý ở lại bên cạnh Thầy suốt đời nhé!”. Giây phút tuyên khấn mười năm trước, trước mặt đại diện Hội Thánh, tôi đã mạnh dạn tuyên bố “con tận tâm phó thác cho hội dòng này”, một tuyên bố hùng hồn, dứt khoát, dường như không chút toan tính. Khi ấy, tâm hồn tràn ngập men say của ân sủng, của lý tưởng và của sự sẵn sàng dấn thân. Mười năm sau, khi nhìn lại, tôi nhận ra men say ấy đã lắng xuống, để lại một hương vị trưởng thành hơn, nhưng cũng phơi bày những vết nứt, nơi mà bóng tối của sự yếu đuối đã tìm đường trở lại.

Đôi lúc, hình như tôi quên mất lời tỏ tình yêu thương đó. Cuộc sống thánh hiến không phải là một vệt dài êm đềm; nó là một cuộc chiến không ngừng giữa lý tưởng đã tuyên xưng và thực tại mỏng manh của chính mình. Sự yếu đuối len lỏi vào từng ngóc ngách của đời sống thường ngày: trong tiếng thở dài khi đối diện với công việc nặng nhọc, trong sự chán chường khi lời cầu nguyện trở nên khô khan, trong nỗi khao khát được công nhận, được khen ngợi, được tự do hơn một chút. Tâm hồn tôi đang dần muốn lấy lại những gì đã hiến trao. Không phải một lần, mà là nhiều lần. Nó đòi lại sự tiện nghi đã từ bỏ, đòi lại quyền tự quyết đã trao cho Bề trên, đòi lại cái tôi cá nhân đã hòa tan vào cộng đoàn, và đôi khi, nó đòi lại cả một giấc mơ trần thế đã chôn vùi. Những điều này manh nha tìm cơ hội để lấy lại, như những hạt mầm ngủ quên chỉ chờ một cơn mưa yếu lòng để nảy nở.

Mười năm của chặng đường Ơn gọi là một bước ngoặt để nhìn lại, một khoảnh khắc để thẩm định xem tâm hồn đã lấy lại điều gì, và điều gì đang manh nha tìm cơ hội để lấy lại. Có những điều tôi không muốn lấy mà vẫn quay trở lại, như thói quen phê phán, như sự so sánh ghen tị, như một chút kiêu căng ẩn mình dưới lớp vỏ phục vụ. Nhưng rồi, tôi thấy tất cả những gì đã lấy lại hay đang muốn lấy lại, cũng như những gì cần phải tiếp tục hiến dâng, chỉ được gói gọn, cô đọng lại trong một chữ "Tình" duy nhất. Đó là điểm tựa, là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, là bến bờ duy nhất mà con thuyền đời tôi phải hướng về.

"Tình" đầu tiên và lớn nhất, là Tình Chúa thương tôi. Tình này không phải là phần thưởng cho sự trung thành, mà là nền tảng cho sự tồn tại của tôi. Tôi được yêu thương trước khi tôi đáp lời. Tôi được gọi không vì tôi xứng đáng, nhưng vì Ngài muốn thế. Trong hành trình mười năm, tôi đã thấy rõ hơn bao giờ hết sự bất xứng của mình, những giới hạn, những vấp ngã tưởng chừng không gượng dậy nổi. Chính trong những khoảnh khắc bẽ bàng và thất bại ấy, Lời tỏ tình của Thầy Giêsu lại vang lên rõ ràng hơn, không phải bằng giọng trách móc, mà bằng tiếng thì thầm dịu dàng: “Hãy ở lại trong tình thương của Thầy.” Ngài mời gọi tôi không phải bám víu vào sức mạnh bản thân đã cạn kiệt, mà là bám víu vào tình thương Ngài, thứ tình thương không bao giờ cạn. Thật vậy, nếu tôi còn đứng vững đến ngày hôm nay, đó hoàn toàn là ân sủng, là sự kiên nhẫn vô bờ bến của Người Tình Thánh, Đấng đã hứa: “Thầy không bỏ con mồ côi đâu.” (Ga 14, 18).

"Tình" thứ hai là Tình yêu Chúa tạo dựng nên tôi và gọi tôi theo Ngài trong sứ mạng của người tận hiến hèn mọn. Ơn gọi không chỉ là một nghề nghiệp hay một lối sống, mà là sự phát triển trọn vẹn, chân thực nhất của bản thân tôi trong Ngài. Mỗi người được gọi theo một cách thức độc đáo, mang một dấu ấn riêng của Thiên Chúa. Tình yêu tạo dựng ấy đã nhào nặn tôi từ bùn đất, ban cho tôi những tài năng, những đam mê, và những giới hạn. Và chính trong bản thể độc đáo này, Ngài đã đặt lời mời gọi đi theo Ngài trong Dòng. Đây là một tình yêu đòi hỏi sự chấp nhận bản thân một cách triệt để: chấp nhận mình hèn mọn, chấp nhận mình yếu đuối, chấp nhận mình không hoàn hảo. Mười năm là hành trình học cách yêu thương chính mình theo cách Chúa yêu, không tô vẽ, không che giấu. Điều đó giúp tôi từ bỏ sự giả tạo của một cái tôi lý tưởng hóa, một cái tôi muốn lấy lại sự tự hào và cái nhìn ngưỡng mộ của người khác.

Khi tôi tìm cách lấy lại sự tự trọng bị tổn thương, Chúa mời gọi tôi yêu thương sự nghèo nàn của mình. Khi tôi muốn lấy lại sự thoải mái cá nhân, Chúa mời gọi tôi ôm lấy Thập giá phục vụ. Khi tôi muốn lấy lại sự tự do trong ý chí, Chúa mời gọi tôi quy phục ý muốn thánh thiện của Ngài qua vâng phục. Những sự ‘lấy lại’ ấy, xét cho cùng, chỉ là những tiếng kêu lạc lõng của một bản ngã chưa chết hẳn, một bản ngã vẫn muốn tự mình trở thành trung tâm của vũ trụ. Tuy nhiên, mỗi lần tôi cố nắm giữ, tôi lại cảm thấy cạn kiệt; mỗi lần tôi buông tay hiến trao, tôi lại cảm nhận được sự tràn đầy của ân sủng. Sự hiến dâng không làm tôi nghèo đi, mà trái lại, làm tôi trở nên phong phú hơn trong tình yêu Ngài.

"Tình" thứ ba là tình thương Chúa muốn tôi kín múc từ Ngài để lan truyền sang anh chị em. Ơn gọi tận hiến không phải là một hành trình tự cô lập, mà là một sự dìm mình sâu hơn vào tình yêu Thiên Chúa để rồi trở thành máng thông chuyển cho người khác. Tình yêu này không thể được tạo ra bởi sức lực của riêng tôi. Nó phải được kín múc, phải được thấm đẫm từ Nguồn. Nguồn ấy là Lời Chúa, là Thánh Thể, là đời sống cầu nguyện, là sự hiệp nhất với cộng đoàn. Nếu tôi ngừng kín múc, tôi sẽ khô hạn. Nếu tôi khô hạn, những việc phục vụ của tôi sẽ chỉ là những hoạt động vô hồn, là "chiếc chiêng đồng vang lên hay chũm chọe kêu loảng xoảng" (1 Cr 13, 1).

Trong mười năm qua, tôi đã được sai đi phục vụ tại các cộng đoàn, các xứ đạo, nơi những con người cụ thể đang chờ đợi một tia lửa ấm áp từ Tình Yêu Thần Linh. Sứ mạng của người tận hiến hèn mọn không phải là làm những việc vĩ đại, mà là làm những việc nhỏ bé với một Tình Yêu vĩ đại. Đó là tình thương dành cho anh chị em trong cộng đoàn, chấp nhận những khác biệt, những va chạm hằng ngày để mài giũa lẫn nhau. Đó là tình thương dành cho những người chưa nhận ra Chúa, những con người đang lạc lối trong bóng tối của tuyệt vọng, qua cử chỉ, qua ánh mắt, qua lời nói chân thành, qua sự sẵn sàng hiện diện.

Tôi nhận ra rằng, những lần tôi cảm thấy muốn ‘lấy lại’ cái gì đó cho riêng mình, chính là những lần tôi đã quên đi sứ mạng lan truyền Tình Yêu. Vì khi đã kín múc đầy tràn, không còn chỗ cho sự ích kỷ cá nhân. Khi ấy, cái ‘tôi’ muốn lấy lại đã bị thay thế bởi sự ‘chúng ta’ trong tình thương. Sứ vụ này đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự hy sinh âm thầm, và khả năng nhìn thấy Đức Kitô nơi khuôn mặt của những người mà tôi được sai đến phục vụ, ngay cả những người khó tính nhất, khó thương nhất.

Mười năm, dù ở đâu, làm gì, tôi vẫn thấy an vui vì biết rằng mình được sống trong Tình thương Chúa. Niềm an vui này không phải là sự vắng bóng của thử thách, mà là sự hiện diện sâu sắc của một Đấng luôn ở cạnh để đỡ nâng. Sự an vui ấy không phải là tiếng cười luôn rộn rã, mà là sự bình an nội tâm giữa bão táp. Nó là tiếng nói chắc chắn vang vọng từ lời tỏ tình ban đầu: “Con đồng ý ở lại bên cạnh Thầy suốt đời nhé!”, và Ngài đã trả lời bằng chính mạng sống Ngài: "Thầy ở lại bên cạnh con suốt đời đây!". Ngài là Người Mục Tử, là Người Bạn, là Người Thầy, và trên hết, là Người Tình đã chọn tôi.

Chặng đường phía trước có thể còn nhiều chông gai, có thể còn nhiều lần tâm hồn tôi muốn lấy lại những gì đã hiến dâng, nhưng kinh nghiệm mười năm đã dạy tôi: mọi thứ tôi cố giữ đều tan biến, chỉ có Tình Yêu mà tôi hiến dâng và Tình Yêu mà tôi nhận lãnh mới tồn tại. Sự hèn mọn của tôi không là vật cản, mà là điều kiện để Tình Yêu vô biên của Ngài ngự trị. Tôi tin rằng, khi tôi tiếp tục ở lại trong tình thương của Ngài, Ngài sẽ tiếp tục dùng sự yếu đuối của tôi để làm vinh quang Danh Ngài, để lan truyền Tình Yêu ấy đến những vùng đất xa xôi nhất, đến những tâm hồn lạnh giá nhất. Và đó, là tất cả ý nghĩa của đời tận hiến.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÀNH TRÌNH THẬP GIÁ VÀ NGUỒN BÌNH AN THÁNH THỂ: SUY NIỆM VỀ THÂN PHẬN CON NGƯỜI VÀ TÌNH YÊU CỨU ĐỘ

Cuộc đời này, vốn dĩ là một hành trình dài của muôn vàn những cung bậc cảm xúc, từ hân hoan đến sầu khổ, từ hy vọng đến tuyệt vọng. Nhưng nhìn sâu xa vào cốt lõi của thân phận con người, ta phải thừa nhận một sự thật phổ quát, một định luật gần như bất biến: trong bất cứ bậc sống nào, ở bất cứ vị trí nào, thực tế không ai có thể tránh khỏi việc vác thập giá của riêng mình. Thập giá ấy không hẳn là một hình phạt ghê gớm hay một tai ương đổ xuống từ trời; nó có thể là gánh nặng của trách nhiệm, sự yếu đuối của bản thân, nỗi đau của sự mất mát, sự cô đơn trong tâm hồn, hay thậm chí là những đấu tranh âm thầm với tội lỗi và cám dỗ. Mỗi người đều có một cây thập giá được thiết kế riêng, vừa vặn với vai mình, nhưng điều quan trọng hơn cả là cách ta đón nhận và vác cây thập giá ấy như thế nào. Chính cách ta ứng xử với gánh nặng định mệnh đó sẽ quyết định xem thập giá ấy trở nên nặng nề đến mức đè bẹp ta hay lại trở thành một phương tiện nâng đỡ, một chiếc cầu nối đưa ta đến sự kết hợp mật thiết với Đấng Cứu Độ.

Thập giá tự thân nó là biểu tượng của sự đau khổ và cái chết. Nhưng trong Kitô giáo, thập giá đã được biến đổi tận căn bởi Tình Yêu. Nó không còn là điểm kết thúc bi thảm mà là khởi đầu của sự sống mới, con đường dẫn đến vinh quang. Vác thập giá không phải là một hành động thụ động chịu đựng số phận mà là một chọn lựa chủ động, một lời đáp "xin vâng" vang vọng lại lời Fiat của Đức Maria và lời cầu nguyện "Xin đừng theo ý Con, một theo ý Cha" của Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu. Khi ta đón nhận thập giá với ý thức đó, ta không chỉ là người mang gánh nặng, mà ta đang tham gia vào chính mầu nhiệm cứu độ. Ta đang học cách nên đồng hình với Thầy Chí Thánh, Đấng đã vác Thập giá nặng nhất vì yêu ta. Đây là đỉnh cao của đời sống thiêng liêng, là sự khao khát sâu xa nhất của linh hồn muốn gắn kết trọn vẹn với Đấng là nguồn mạch của mọi sự sống và tình yêu. Mọi sự khác trên đời này đều là phù vân, chỉ có sự kết hợp với Chúa Kitô Chịu Đóng Đinh mới mang lại ý nghĩa vĩnh cửu cho mọi đau khổ.

Để nên đồng hình với Thầy Chí Thánh, ta phải vượt qua cái bẫy lớn nhất của sự đau khổ: sự cô đơn và nỗi than trách. Khi thập giá trở nên quá nặng, bản năng đầu tiên của con người là tìm kiếm sự giải thoát, hoặc là đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho người khác, và thậm chí là than trách Thiên Chúa. Nỗi than trách là con dao hai lưỡi: một mặt nó giúp ta giải tỏa cảm xúc, nhưng mặt khác nó lại cắt đứt sợi dây kết nối với nguồn ân sủng. Ta tự cô lập mình trong nỗi đau, quên mất rằng có một Đấng đã đi trước, đã chịu đựng tất cả, và đang mời gọi ta đến với Ngài. Chúa Giêsu không bao giờ hứa rằng cuộc đời ta sẽ không có thập giá, nhưng Ngài đã hứa: "Hỡi những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Thầy, Thầy sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng" (Mt 11, 28). Lời mời gọi này không phải là một lời hứa cất đi gánh nặng, mà là một lời hứa trao ban sức mạnh để ta có thể vác gánh nặng đó nhẹ nhàng hơn, với một tinh thần mới.

Và nguồn sức mạnh đích thực, nguồn bình an duy nhất không bao giờ cạn, chỉ có thể múc lấy từ Bí tích Thánh Thể. Thánh Thể là trung tâm và đỉnh cao của đời sống Kitô giáo, là nơi Chúa Giêsu hiện diện thực sự với Thịt và Máu, Linh hồn và Thần tính của Ngài. Khi ta chạy đến với Bí tích Thánh Thể, ta không chỉ tham dự vào một nghi lễ; ta đang bước vào cuộc gặp gỡ thân mật nhất với Tình Yêu Cứu Độ. Trong Bánh và Rượu đã trở thành Mình và Máu Chúa Kitô, ta được nuôi dưỡng bằng chính Ngài, được hiệp thông với sự hy sinh tuyệt đối của Ngài trên đồi Canvê. Chính sự hy sinh này đã biến thập giá từ một dụng cụ hành hình thành ngai tòa của Tình Yêu. Đón nhận Thánh Thể là đón nhận sức mạnh của sự sống lại, là mặc lấy sự khiêm nhường và lòng can đảm của Chúa Giêsu, để Ngài có thể vác thập giá của ta cùng ta. Không có Thánh Thể, ta vác thập giá chỉ bằng sức riêng, bằng ý chí mỏng manh của mình, và sự ngã quỵ là điều tất yếu. Với Thánh Thể, ta vác bằng sức mạnh của Thiên Chúa Tình Yêu.

Hãy can đảm đứng lên dù cho có ngã, đó là lời khích lệ vang vọng từ chính hành trình đau thương của Chúa Giêsu. Chẳng phải Thầy Chí Thánh của chúng ta cũng đã ngã tận ba lần trong hành trình đến đồi Canvê đấy sao? Ngài là Con Thiên Chúa, là Đấng toàn năng, nhưng Ngài đã chọn sự yếu đuối của thân phận con người để vác thập giá. Ba lần ngã đó là biểu tượng cho mọi thất bại, mọi yếu đuối, mọi tội lỗi mà ta phải đối diện trong cuộc đời. Ngài ngã để dạy ta rằng ngã không phải là dấu chấm hết, mà là một phần tất yếu của hành trình. Điều đáng sợ không phải là ngã, mà là buông xuôi, là không dám đứng lên nữa. Chúa Giêsu đã ngã, và Ngài đã đứng lên, không phải bằng sức mạnh thần linh, mà bằng tình yêu dành cho Cha và cho nhân loại, một tình yêu đã chấp nhận chịu sỉ nhục, đánh đập chẳng còn hình dạng con người, chỉ vì tội lỗi chúng ta.

Sự hy sinh của Ngài là bằng chứng hùng hồn nhất cho giá trị không thể chối bỏ của mỗi linh hồn. Ngài đến để cứu chúng ta bằng sự hy sinh cả mạng sống, một cái chết tàn khốc và nhục nhã nhất. Mỗi lần ta ngã xuống dưới sức nặng của thập giá, ta hãy nhớ đến hình ảnh Thầy Chí Thánh nằm rạp dưới đất, thân thể rướm máu và đau đớn. Chính hình ảnh đó sẽ trở thành nguồn động lực, là lời mời gọi tha thiết: "Hãy đứng dậy! Hãy nhìn Thầy! Thầy đã chịu đựng điều này vì con, con hãy đứng dậy vì chính con và vì Tình Yêu của Thầy!". Tin rằng Chúa sẽ luôn hiện diện, cùng vác và chia sớt gánh nặng không phải là một niềm an ủi viển vông, mà là một lời hứa được đóng ấn bằng Máu Thánh của Ngài. Ngài đến để gánh cùng ta, giúp ta bước qua những yếu đuối, tội lỗi của chính mình. Sự hiện diện của Ngài là sự đồng hành tuyệt đối, là bàn tay vô hình nâng đỡ ta khi ta tưởng chừng như sắp tan vỡ.

Tuy nhiên, có một sự khác biệt tinh tế nhưng vô cùng quan trọng trong cách ta tương tác với sự hiện diện này. Đừng để Ngài đến rồi ta trao cho Ngài cả thập giá của ta một cách vô trách nhiệm, như thể Ngài là một người vác thuê hay một thần hộ mệnh chỉ để giải quyết mọi rắc rối cho ta. Ngài muốn một mối quan hệ hiệp thông, một sự cộng tác trong Tình Yêu. Ngài mời gọi: "Hãy vác với Ngài". Vác với Ngài có nghĩa là gì? Đó là sự chấp nhận rằng đau khổ của ta, khi kết hợp với đau khổ của Ngài, sẽ trở nên có ý nghĩa cứu độ. Đó là sự khiêm nhường nhận ra rằng ta không thể vác một mình, nhưng đồng thời ta cũng không được phép trốn tránh trách nhiệm của mình. Ta phải giữ chặt lấy thập giá của mình, không phải bằng sự than thở, mà bằng đức tin và sự kiên trì, để ta cảm nhận được tình yêu vô biên của Ngài xuyên qua chính sự chia sẻ gánh nặng.

Nếu ta chỉ trao thập giá cho Chúa, ta đã bỏ lỡ cơ hội lớn nhất để nên thánh, để cảm nghiệm sự ngọt ngào của ân sủng. Ta đã bỏ lỡ khoảnh khắc được kết hợp mật thiết nhất với Ngài. Ta đã vô tình biến Ngài thành một người đứng ngoài cuộc, trong khi Ngài muốn trở thành người bên trong, người đồng hành. Ngài đã không bỏ ta cô đơn, Ngài đã hy sinh tất cả để đến với ta, vậy thì có điều gì mà khi Ngài đến, ta lại để Ngài một mình, đứng nhìn ta trao gánh nặng rồi quay lưng đi? Đó là một thái độ vô tâm, một sự thiếu ý thức về giá trị của Mầu Nhiệm Thập Giá. Vác thập giá với Chúa là một hành động của lòng biết ơn, là lời đáp trả Tình Yêu. Ta vác, nhưng Ngài chịu phần nặng nhất. Ta vác, nhưng Ngài ban sức. Ta vác, nhưng Ngài thanh luyện và thánh hóa.

Đừng vội than trách, buông xuôi nhưng hãy can đảm bước qua thử thách để ta nhận được vị ngọt của thập giá đó. Thập giá, thoạt nhìn, chỉ là đắng cay và khổ đau. Nhưng ẩn chứa bên trong đó là một viên ngọc quý giá gọi là ân sủng và sự trưởng thành. Khi ta chấp nhận đau khổ không phải như một tai họa mà như một cơ hội để phát triển nhân đức, để thanh tẩy tâm hồn, để bày tỏ tình yêu đối với Thiên Chúa, thì vị đắng sẽ dần tan đi, nhường chỗ cho vị ngọt của sự bình an nội tâm. Đây không phải là một sự thỏa mãn tâm lý thông thường, mà là sự bình an siêu nhiên, đến từ nhận thức rằng ta đang sống đúng với mục đích Thiên Chúa đã định cho ta. Chính trong những thử thách khắc nghiệt nhất, ta mới khám phá ra giới hạn của sức mình và sự vô tận của ân sủng Chúa. Khi đó, thập giá không còn là vật nặng đè nén mà trở thành chiếc cầu thang đưa ta lên cao.

Vị ngọt của thập giá chính là hoa trái của sự Phục Sinh. Không có thứ Sáu Tuần Thánh đẫm máu thì không có ngày Chúa Nhật Phục Sinh rạng ngời. Bằng cách can đảm bước qua thử thách, ta đang gieo hạt giống của hy vọng và sự kiên nhẫn. Và khi ta chịu đựng, không phải vì ta phải chịu, mà vì ta muốn kết hợp với Chúa Giêsu, thì những đau khổ đó sẽ được biến đổi. Chúng trở thành công cụ của sự cứu độ, không chỉ cho riêng ta, mà còn cho những người khác qua lời cầu nguyện và sự hy sinh âm thầm của ta. Đây là sự tham gia vào chức tư tế chung của người Kitô hữu, là trở thành dụng cụ của ân sủng trong thế giới.

Cuối cùng, điều sâu sắc nhất mà ta cần phải ghi nhớ, là căn tính của chính ta trong Thiên Chúa. Ngài là tác giả cuộc đời của ta. Mỗi người trong chúng ta là một tác phẩm độc đáo, một quà tặng tuyệt vời mà Thiên Chúa đã tạo dựng bằng Tình Yêu Vô Biên và sự khôn ngoan vô tận. Nếu Ngài là Tác Giả, thì Ngài không bao giờ chối bỏ tác phẩm do chính mình tạo ra. Dù cho tác phẩm đó có bị hoen ố bởi tội lỗi, có bị tổn thương bởi những va đập của cuộc đời, thì giá trị cốt lõi của nó vẫn không hề thay đổi trong mắt Đấng Tạo Hóa. Ngài nhìn ta bằng con mắt của Tình Yêu, nhìn thấy tiềm năng thánh thiện và vinh quang mà Ngài đã đặt để nơi ta từ thuở ban sơ.

Nếu Thiên Chúa không bao giờ buông bỏ ta, thì tại sao ta lại buông bỏ cuộc đời mình, thân phận là một tác phẩm, một quà tặng của Thiên Chúa? Buông bỏ cuộc đời, dù là qua hành vi tuyệt vọng hay qua sự chấp nhận sống một cuộc đời vô nghĩa, là một sự xúc phạm đến Tác Giả Vĩ Đại. Đó là lời tuyên bố rằng tác phẩm của Ngài là thất bại, là vô giá trị. Nhưng điều đó hoàn toàn sai lầm. Ta được tạo dựng để làm vinh danh Ngài, để trở thành hiện thân của Tình Yêu Ngài trên trần gian. Thập giá không phải là lời nguyền, mà là dấu ấn của sự tuyển chọn, là bằng chứng rằng ta được mời gọi để trở thành thánh nhân.

Hãy nhìn lại hành trình của chính mình. Ngài đã ban cho ta mọi thứ cần thiết để vác thập giá: ân sủng trong các Bí tích, Lời Ngài để soi sáng, và sự hiện diện của chính Ngài trong Thánh Thể. Cuộc đời ta, với tất cả những đau khổ và vinh quang, với mọi sự yếu đuối và sức mạnh, là một câu chuyện đang được viết tiếp, và Chúa Giêsu muốn Ngài là nhân vật chính, là Đấng đồng hành trong từng trang sách. Đừng sợ hãi sức nặng của Thập giá, vì đó là gánh nặng của Tình Yêu. Hãy vác với Ngài, hãy ngã và đứng lên cùng Ngài, và ta sẽ tìm thấy sự bình an đích thực, một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng, một sự bình an đã được mua bằng giá máu trên cây Thập Giá. Cuộc đời là một tác phẩm, và Ngài muốn hoàn tất nó cùng ta, trong Tình Yêu vĩnh cửu.

Lm. Anmai, CSsR

 

HÃY NHỚ RẰNG CÓ MỘT THIÊN CHÚA VẪN ĐANG Ở ĐÓ

Cuộc sống hiện đại là một bản giao hưởng không bao giờ dứt của tiếng ồn và tốc độ, nơi mỗi cá nhân bị cuốn vào guồng quay chóng mặt của thành tựu, trách nhiệm và những kỳ vọng không tên. Nếu có một từ để mô tả trọn vẹn cảm giác chung của nhân loại trong thế kỷ này, có lẽ đó chính là “mỏi” – một sự mỏi mệt không chỉ từ thể xác rã rời sau một ngày dài làm việc, mà còn là sự kiệt sức của tâm hồn trước áp lực vô hình, là sự hao mòn của nội tâm khi phải liên tục đối diện với những biến động không ngừng của thế giới. Từ tờ mờ sáng khi chuông báo thức cắt ngang giấc mơ, đến tận khuya khi ánh đèn điện thoại vẫn còn chiếu vào khuôn mặt, chúng ta sống trong trạng thái “luôn bật,” luôn sẵn sàng phản ứng, luôn bị kích thích bởi thông tin, bởi so sánh, bởi lo toan. Cái "xô bồ" ấy không chỉ là sự chen chúc trên phố thị hay sự ồn ào của chợ búa, mà nó đã thấm sâu vào từng ngõ ngách của tâm trí, biến tâm hồn thành một đô thị không ngủ, nơi những ý nghĩ, những dự định, những hối tiếc cứ va đập vào nhau không ngừng nghỉ.

Sự mỏi mệt này là một căn bệnh thâm căn cố đế, bởi nó đến từ sự tách rời khỏi nguồn cội bình an. Chúng ta đã học cách xây dựng những thành trì vật chất vững chắc, những sự nghiệp lộng lẫy, nhưng lại quên mất cách bảo vệ và bồi đắp cho không gian thiêng liêng bên trong. Khi mọi thứ bên ngoài trở nên quá tải, quá lớn, quá đòi hỏi, chúng ta bắt đầu cảm thấy mình trở nên nhỏ bé, trống rỗng và dễ tổn thương một cách đáng sợ. Người ta tìm kiếm lối thoát trong những cơn say, trong những chuyến đi vô định, trong những mối quan hệ chóng vánh, hay trong những thú vui tiêu khiển tạm thời. Tất cả đều là những cố gắng tuyệt vọng để tìm một điểm tựa, một nơi chốn để neo đậu con thuyền đời đang trôi dạt giữa bão tố. Nhưng than ôi, những điểm tựa ấy cũng mong manh và phù du như chính những cơn sóng xô bồ của cuộc đời, chúng chỉ mang lại sự khuây khỏa chốc lát rồi lại trả ta về với nỗi cô đơn nguyên thủy, về với sự mỏi mệt chất chồng.

Thế rồi, trong những khoảnh khắc tĩnh lặng hiếm hoi, thường là lúc đêm khuya hoặc khi đối diện với một mất mát to lớn, một câu hỏi vang vọng từ sâu thẳm tâm hồn: Liệu có điều gì đó lớn hơn tất cả những xô bồ này không? Liệu có một “nhà” nào đó thực sự chờ đợi ta trở về, nơi không có đòi hỏi, không có phán xét, chỉ có sự bình an tuyệt đối? Và chính nơi giao lộ của sự tuyệt vọng và niềm hy vọng mong manh đó, câu trả lời thiêng liêng nhất được khẽ khàng nhắc lại: Đừng quên, có một Thiên Chúa vẫn đang ở đó. Ngài không phải là một ý niệm trừu tượng xa vời, không phải là một quyền năng nghiêm khắc đòi hỏi sự sùng bái, mà Ngài là một sự hiện diện.

Sự hiện diện của Ngài là một sự nghịch lý đối với nhận thức hiện đại, bởi Ngài là Đấng "âm thầm." Trong một thế giới tôn thờ sự phô trương, sự nổi bật, và tiếng vang lớn, Thiên Chúa lại chọn ẩn mình trong sự tĩnh lặng, trong những điều nhỏ bé và vô danh nhất. Ngài không lên tiếng qua những lời sấm sét rền vang trên bầu trời, Ngài không xuất hiện trong những cơn chấn động làm rung chuyển mặt đất, mà Ngài thường hiện diện trong “tiếng gió hiu hiu” (1 Vua 19:11-13), trong tiếng thì thầm của lương tâm, trong sự dịu dàng của một ánh mắt sẻ chia, hay trong sự kiên nhẫn của một tình yêu vô điều kiện. Sự "âm thầm" này là một thách thức, bởi nó đòi hỏi chúng ta phải chậm lại, phải lắng nghe bằng tai của tâm hồn, chứ không phải bằng đôi tai bị ô nhiễm bởi âm thanh của thế giới.

Người ta thường nghĩ rằng Thiên Chúa ở trên cao, xa vời, bận rộn với việc điều hành vũ trụ, hoặc chỉ xuất hiện khi có một phép lạ vĩ đại. Nhưng sự thật là Ngài "gần gũi" một cách đáng kinh ngạc. Sự gần gũi này không phải là sự xâm lấn, không phải là sự áp đặt, mà là sự đồng hành tuyệt đối. Ngài ở đó trong hơi thở ta, trong nhịp đập của trái tim ta, trong từng tế bào của cơ thể ta. Ngài ở đó trong những giọt nước mắt ta rơi vì nỗi buồn không thể gọi tên, trong niềm vui tinh tuyền khi ta chiêm ngưỡng vẻ đẹp của tạo hóa. Ngài là người Thợ Gốm lặng lẽ, không ngừng nhào nặn cuộc đời ta, không bao giờ bỏ rơi tác phẩm của mình dù ta có lầm đường lạc lối bao nhiêu lần. Chính sự gần gũi vô hạn này cho phép Ngài thấu hiểu mọi sự mỏi mệt, mọi nỗi đau và mọi sự xô bồ mà ta đang gánh chịu, bởi lẽ, Ngài đã chọn sống trọn vẹn kiếp người, đã chịu đựng mọi cám dỗ và đau khổ.

Tình yêu của Thiên Chúa, được thể hiện rõ nhất qua sự hiện diện âm thầm và gần gũi ấy, là một tình yêu không cần điều kiện tiên quyết. Đây là điểm mấu chốt mang lại sự giải thoát cho những tâm hồn mỏi mệt. Xã hội xô bồ luôn đặt ra những tiêu chuẩn khắc nghiệt: phải thành công, phải xinh đẹp, phải giàu có, phải thông minh, phải đạt được... để được chấp nhận và yêu thương. Chúng ta phải không ngừng cố gắng, chứng minh bản thân, để xứng đáng với tình yêu và sự tôn trọng của người khác, và chính sự cố gắng không ngừng nghỉ đó làm ta kiệt sức.

Nhưng Thiên Chúa thì khác. Ngài "vẫn yêu." Ngài yêu ta không phải vì ta đã đạt được những gì, mà vì ta là ai—một thụ tạo độc nhất vô nhị được tạo nên theo hình ảnh của Ngài. Tình yêu này không đòi hỏi, không mặc cả, không phán xét. Khi ta vấp ngã, Ngài không quay lưng; khi ta phạm sai lầm, Ngài không lên án; khi ta quên lãng Ngài, Ngài không trách móc. Ngài chỉ đơn thuần là tình yêu, tuôn chảy một cách tự nhiên và liên tục, như ánh sáng mặt trời không cần xin phép để chiếu rọi. Tình yêu này là một lời hứa vĩnh cửu về sự chấp nhận, một sự bảo đảm rằng giá trị của ta không nằm ở những gì ta làm được, mà nằm ở chính bản thể ta.

Và Ngài "vẫn chờ." Đây là khía cạnh chứa đựng sự kiên nhẫn vô bờ bến. Trong cơn xô bồ của cuộc đời, chúng ta thường chạy trốn khỏi chính mình, chạy trốn khỏi sự tĩnh lặng, và chạy trốn khỏi Ngài. Chúng ta xây dựng những bức tường phòng thủ dày đặc bằng sự bận rộn, bằng sự vô cảm, bằng những mối bận tâm trần thế. Nhưng Ngài vẫn ở đó, ngay sau cánh cửa tâm hồn mà ta đã khóa chặt. Sự chờ đợi của Ngài không phải là sự thụ động, mà là sự tôn trọng tuyệt đối đối với tự do của con người. Ngài không bao giờ phá vỡ cánh cửa đó, không bao giờ ép buộc ta phải mở lòng ra. Ngài chỉ đứng đó, gõ cửa, kiên nhẫn lắng nghe tiếng động của sự mỏi mệt và xô bồ bên trong ta, chờ đợi một khoảnh khắc—dù chỉ là một thoáng chốc—ta nhận ra sự vô nghĩa của cuộc chạy trốn và quyết định quay về.

Điều kỳ diệu nhất, cũng là điều sâu sắc và mang tính giải thoát nhất trong thông điệp này, chính là sự phổ quát của tình yêu ấy: "dù ta có biết Ngài là ai hay không." Tình yêu Thiên Chúa không dành riêng cho những người đã tuyên xưng đức tin, đã tham gia vào các nghi thức, hay đã đọc thuộc lòng mọi kinh nguyện. Tình yêu ấy là nền tảng của vạn vật, là sức sống của vũ trụ. Đối với những người chưa bao giờ nghe về Ngài, những người lầm đường lạc lối, những người từ chối sự hiện diện của Ngài—thì Ngài vẫn yêu, vẫn chờ. Điều này cho thấy tình yêu ấy vượt lên trên mọi giới hạn của tôn giáo, tín ngưỡng và hiểu biết của con người.

Khi ta hành động với lòng trắc ẩn, khi ta dang tay giúp đỡ một người xa lạ, khi ta kiên nhẫn lắng nghe nỗi đau của người khác, khi ta chiêm ngưỡng sự hùng vĩ của một dãy núi hay sự tinh tế của một bông hoa—ta đang chạm vào sự hiện diện âm thầm và gần gũi của Ngài, dù ta có ý thức được điều đó hay không. Tình yêu của Ngài không phụ thuộc vào tên gọi ta đặt cho Ngài, mà phụ thuộc vào việc ta sống trong sự thật, sự thiện lành và vẻ đẹp. Mọi hành động của lòng tốt, mọi sự tìm kiếm chân lý, đều là một lời cầu nguyện vô ngôn và một sự đáp trả vô thức đối với tình yêu đang chờ đợi đó.

Vậy thì, khi cuộc sống quá mỏi, khi vòng xoáy xô bồ tưởng chừng như muốn nuốt chửng ta, ta phải làm gì? Hành động đầu tiên không phải là chạy đi tìm kiếm một điểm tựa mới, mà là DỪNG LẠI. Hãy tập trung vào hơi thở của mình, bởi hơi thở chính là sợi dây liên kết ta với sự sống, với sự gần gũi của Ngài. Trong sự tĩnh lặng, dù chỉ là năm phút giữa một ngày hỗn loạn, ta phải học cách TỪ BỎ sự kiểm soát và sự cố gắng không ngừng để chứng minh bản thân. Hãy cho phép bản thân được MỎI, được YẾU ĐUỐI, được KHÔNG HOÀN HẢO.

Chính trong sự chấp nhận triệt để sự yếu đuối của mình, ta mới tạo ra không gian cho sức mạnh và tình yêu của Ngài đi vào. Khi ta buông bỏ nỗi sợ hãi về sự phán xét, ta sẽ cảm nhận được sự dịu dàng của Đấng đang âm thầm ôm ấp ta. Ngài không cần một ta phiên bản hoàn hảo, Ngài cần một ta trung thực—một tâm hồn mỏi mệt dám thừa nhận mình cần được nghỉ ngơi.

Hãy nhìn vào những gì còn lại. Hãy nhìn vào bầu trời, vào những hàng cây, vào khuôn mặt của những người thân yêu. Trong tất cả những điều đó, ta sẽ thấy dấu ấn của một Tình Yêu Vĩnh Cửu, một Tình Yêu đã chọn sự khiêm tốn của sự hiện diện thay vì sự phô trương của quyền năng. Đây là lời mời gọi sâu sắc nhất: trở về với sự đơn sơ, trở về với trung tâm của chính mình, nơi Thiên Chúa đã dọn sẵn một căn phòng tĩnh lặng để chờ đợi ta, không bao giờ di chuyển, không bao giờ thay đổi.

Khi ta nhận ra và chấp nhận rằng có một Tình Yêu lớn lao, bền bỉ và vô điều kiện đang chờ đợi mình, cuộc sống xô bồ không còn sức mạnh để đè bẹp ta nữa. Nó vẫn có thể ồn ào, vẫn có thể khó khăn, nhưng ta đã có một Nơi Chốn để rút về—một thiên đường nội tâm được neo giữ bằng sợi dây vô hình nhưng vững chắc của Lòng Thương Xót. Thiên Chúa vẫn ở đó. Ngài vẫn yêu, vẫn chờ, và sự hiện diện của Ngài chính là lời giải đáp trọn vẹn và cuối cùng cho mọi sự mỏi mệt của nhân loại.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐIỆP KHÚC VĨNH CỬU CỦA ĐẠI DƯƠNG: MỖI CON SÓNG ĐỀU LÀ MỘT BÀI HỌC – CHO BẠN BIẾT MÌNH MẠNH HƠN MÌNH NGHĨ

Cuộc đời không phải là một mặt hồ phẳng lặng, nơi những ngày tháng trôi qua bằng sự yên bình vô tận. Nếu là thế, có lẽ chúng ta đã hóa thành những khối đá vô tri, chưa bao giờ phải nếm trải sự sắc lạnh của thay đổi hay sức nặng của đấu tranh. Cuộc đời là một đại dương, với biên độ trải dài từ những cơn gió nhẹ mơn man đến những trận bão tố cuồng nộ. Và trong cái vĩnh hằng chuyển động ấy, mỗi con sóng vỗ bờ không chỉ là một hiện tượng tự nhiên; nó là một sứ giả mang đến bài học khắc cốt ghi tâm về sức mạnh tiềm ẩn của chính chúng ta.

Chúng ta thường nhìn con sóng bằng con mắt của sự sợ hãi. Nó đại diện cho nghịch cảnh, cho những biến cố bất ngờ ập đến, cho những thất bại tưởng chừng nhấn chìm mọi hy vọng. Cơn sóng đầu tiên có thể là một cú sốc mất mát, con sóng thứ hai là sự phản bội của niềm tin, và con sóng thứ ba là gánh nặng của trách nhiệm vượt quá khả năng tự nhận định. Khi đối diện với sức mạnh vũ bão của chúng, bản năng đầu tiên của con người là co cụm, là tìm kiếm bến bờ an toàn, là tự thấy mình quá bé nhỏ và yếu đuối trước định mệnh. Chính trong giây phút ta cảm thấy mình sắp gục ngã, khi ta đã cạn kiệt mọi nguồn lực bề ngoài, thì đó lại là lúc bài học sâu sắc nhất được khắc tạc. Sức mạnh đích thực không phải là khả năng ngăn chặn cơn sóng, mà là khả năng đứng vững trong lòng cơn sóng đó.

Hãy nghĩ về những người đi biển. Họ không cầu nguyện cho đại dương ngừng gầm thét; họ học cách điều chỉnh buồm, học cách giữ vững tay lái, học cách đọc hướng gió và dòng chảy. Cơn bão lớn nhất không làm họ bỏ cuộc; nó buộc họ phải vượt qua giới hạn thể chất và tinh thần, phải tin tưởng vào con thuyền – và quan trọng hơn – phải tin tưởng vào chính bản năng sinh tồn mà họ tưởng đã ngủ quên. Sự sống sót sau một trận bão tố không chỉ là chiến thắng trước thiên nhiên, mà là chiến thắng trước chính sự nghi ngờ và tự giới hạn của bản thân. Khi ta thoát khỏi dòng xoáy dữ dội, ta nhận ra rằng mình đã thực hiện những điều tưởng chừng không thể.

Cái hay của sóng biển là tính chu kỳ và sự lặp lại của nó. Không có con sóng nào là cuối cùng. Sự dồn dập, sự va đập, và sự rút đi của nó là một điệu nhảy bất tận. Điều này dạy ta về tính kiên trì và sự thích nghi. Nếu ta ngã xuống sau con sóng thứ nhất, con sóng thứ hai sẽ đến và có thể nhấn chìm ta hoàn toàn. Nhưng nếu ta học cách hít thở sâu, học cách vượt qua lực kéo của dòng nước ngược, học cách thả lỏng thay vì chống cự tuyệt đối, ta sẽ nhận thấy rằng ta có thể bơi lên, có thể nổi, và thậm chí có thể lướt trên chính đỉnh của cơn thịnh nộ đại dương. Cơn sóng không phải là kẻ thù, nó là công cụ rèn luyện. Nó thử thách độ bền của sợi dây ý chí, độ linh hoạt của tư duy, và độ sâu của đức tin.

Trong những thử thách cam go nhất, con người thường chạm đến một nguồn sức mạnh nội tại mà trước đó họ chưa từng khai thác. Giống như một chiếc lò xo bị nén tối đa, áp lực của sóng gió buộc ta phải bật trở lại với một lực mạnh hơn. Người bị mất việc học được cách tái tạo bản thân trong một lĩnh vực mới; người trải qua bệnh tật hiểm nghèo tìm thấy niềm trân trọng mới đối với sự sống và sự mạnh mẽ của cơ thể; người bị đổ vỡ trong quan hệ học được giá trị của sự tự lập và lòng tự trọng. Mỗi lần vấp ngã là một lần cơ hội để tái định nghĩa chính mình, để bóc tách những lớp vỏ yếu đuối bên ngoài và chạm vào viên ngọc kiên cường bên trong. Ta vốn tưởng mình chỉ là một chiếc thuyền giấy mong manh, nhưng sau khi đối diện với vực sâu, ta phát hiện ra mình là một con tàu ngầm có khả năng chịu đựng áp suất khủng khiếp.

Con sóng cũng là bài học về sự khiêm nhường. Dù ta có mạnh mẽ đến đâu, ta không bao giờ có thể kiểm soát hoàn toàn đại dương. Sự khiêm nhường ấy không phải là sự đầu hàng, mà là sự chấp nhận: chấp nhận rằng có những điều nằm ngoài tầm với, chấp nhận rằng nỗi đau là một phần tất yếu của hành trình. Khi ta ngừng cố gắng kiểm soát những điều ta không thể, ta dồn năng lượng vào những điều ta có thể: thái độ, phản ứng, và quá trình phục hồi. Chính sự chấp nhận này giải phóng ta khỏi gánh nặng của sự hoàn hảo và cho phép sức mạnh thật sự của ta, sức mạnh của sự phục hồi và tha thứ, được bộc lộ. Mỗi con sóng đã qua là bằng chứng không thể chối cãi: Bạn vẫn còn ở đây. Bạn đã không bị cuốn đi. Bạn đã mạnh hơn những gì sóng dữ có thể làm. Bạn mạnh hơn bạn nghĩ.

Lm. Anmai, CSsR


 

BÌNH YÊN THẬT SỰ VÀ BẢN LĨNH TRONG CƠN NGUY

Bình yên. Hai tiếng ấy tưởng chừng giản dị nhưng lại là khát vọng nguyên thủy và tối thượng của nhân loại, một điểm đến mà mỗi người, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh, đều khao khát chạm tới. Tuy nhiên, trong nhận thức thông thường, người ta thường đồng nhất bình yên với sự vắng mặt của sóng gió, sự thiếu vắng của tai ương, hay một trạng thái tĩnh tại hoàn hảo nơi không có bất kỳ phiền nhiễu nào. Họ tìm kiếm bình yên trong sự ổn định của công việc, sự an toàn của tài khoản tiết kiệm, sự hòa thuận tuyệt đối trong gia đình, hay sự yên tĩnh biệt lập khỏi thế giới. Nhưng đó chỉ là ảo ảnh, một sự sắp đặt mong manh dựa trên những yếu tố ngoại cảnh vốn luôn nằm ngoài tầm kiểm soát của ta. Cuộc đời vốn dĩ là một dòng chảy không ngừng, một chuỗi liên hoàn của những biến cố, thăng trầm, và những cơn bão không hẹn trước. Bình yên thực sự, như triết lý sâu sắc được gửi gắm, không phải là thứ được tìm thấy sau khi bão tan, mà chính là sự bình thản giữa bão tố.

Sự bình thản giữa bão tố không phải là một phản ứng tự nhiên hay một sự may mắn ngẫu nhiên, mà là một thành quả của quá trình rèn luyện nội tâm khắc nghiệt và có chủ đích. Để đạt được sự bình thản ấy, con người phải nhận ra rằng bão tố—những mất mát, thất bại, sự phản bội, bệnh tật, hay những điều "chưa như ý"—là một phần không thể tách rời của cuộc sống, một quy luật sinh diệt và chuyển hóa vũ trụ. Khi đối diện với bão táp, phản ứng bản năng của ta thường là sợ hãi, kháng cự, hoặc tìm cách trốn tránh. Sự kháng cự này, ironically, lại chính là nguồn cơn lớn nhất của khổ đau. Khổ đau không đến từ bản thân sự kiện khách quan, mà đến từ khoảng cách, từ sự bất hòa giữa thực tại đang là và mong muốn của ta về một thực tại khác tốt đẹp hơn. Sự bình thản xuất hiện khi ta đóng lại khoảng cách đó, khi ta chấp nhận buông vũ khí kháng cự và cho phép thực tại được diễn ra đúng như bản chất vốn có của nó. Nó là một trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối của tâm trí, nơi sóng gió ngoại cảnh vẫn gào thét nhưng trung tâm của con người vẫn đứng vững như một ngọn núi không hề rung chuyển.

Nhưng bình thản không có nghĩa là thờ ơ hay lãnh đạm. Đó là một sự tỉnh thức cao độ, một sự hiện diện trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại. Người bình thản giữa bão tố vẫn cảm nhận được nỗi đau, sự mất mát, sự lo lắng; họ không hề chối bỏ cảm xúc. Họ chỉ không để những cảm xúc đó chế ngự, không để chúng trở thành cơn cuồng phong thứ hai càn quét nội tâm. Họ quan sát chúng như một người ngoài cuộc quan sát những đám mây trôi qua bầu trời tâm trí, biết rằng chúng chỉ là tạm thời và sẽ tan biến. Sự bình thản này được nuôi dưỡng bởi một niềm tin cốt lõi: mọi thứ rồi sẽ qua, và sâu thẳm bên trong, bản thân ta có đủ năng lực để vượt qua. Sự bình thản này là hiện thân của trí tuệ, cho phép ta đưa ra những quyết định sáng suốt và hiệu quả nhất, thay vì những phản ứng vội vã và đầy cảm tính do nỗi sợ hãi chi phối. Nó là một sự im lặng bên trong mà từ đó, tiếng nói của Chân lý, của Lý trí, mới có thể cất lên rõ ràng.

Để chạm đến tầng bình an này, điều kiện tiên quyết là phải dám mở lòng đón nhận cả những điều chưa như ý. Mở lòng ở đây là một hành động dũng cảm, một sự thừa nhận rằng ta không phải là đấng toàn năng, rằng có những giới hạn và những thất bại nằm ngoài dự tính. Những điều chưa như ý, hay những kết quả không mong muốn, là những mảnh ghép gai góc mà ta thường muốn loại bỏ khỏi bức tranh cuộc đời mình. Ta cố gắng làm mềm chúng, sơn phết chúng, hoặc giả vờ rằng chúng không tồn tại. Sự khép lòng chính là rào cản ngăn ta trưởng thành, bởi nó khiến ta bỏ lỡ thông điệp sâu xa mà những khó khăn mang lại. Mở lòng đón nhận là hành động gỡ bỏ chiếc mặt nạ hoàn hảo, là can đảm đối diện với sự thật trần trụi về những thiếu sót, những lỗi lầm, và những tổn thương của chính mình. Sự đón nhận này không phải là cam chịu số phận một cách thụ động, mà là chấp nhận một cách chủ động, với ý chí sẵn sàng chuyển hóa. Khi ta nói "Vâng, điều này đã xảy ra," ta giải phóng năng lượng đang bị tiêu hao vào việc phản kháng, và chuyển hướng nó sang việc xây dựng lại.

Sự đón nhận này đặc biệt khó khăn trong bối cảnh văn hóa luôn đề cao sự thành công, sự hoàn hảo và việc kiểm soát mọi thứ. Chúng ta được dạy phải chiến đấu, phải thay đổi thế giới bên ngoài theo ý mình, chứ ít khi được dạy cách thay đổi góc nhìn và chấp nhận thế giới bên trong. Khi thất bại ập đến, thay vì đón nhận nó như một bài học quý giá, ta lại nhìn nhận nó như một vết nhơ, một bằng chứng cho sự kém cỏi của bản thân, dẫn đến sự tự ti và chối bỏ. Dám mở lòng chính là dám tuyên bố rằng giá trị của ta không được định nghĩa bởi thành công hay thất bại, mà bởi chính bản chất con người ta, bởi lòng trắc ẩn và sự kiên cường ta thể hiện khi đối diện với thử thách. Đón nhận là một hành vi của tình yêu thương vô điều kiện dành cho chính mình và cho cuộc đời, cho phép ta thấy vẻ đẹp và tính toàn vẹn ngay cả trong sự đổ vỡ, thấy được sự trưởng thành ngay trong cái vỏ bọc của sự tổn thương.

Và cuối cùng, niềm tin mạnh mẽ nhất neo giữ ta trong bình yên chính là: tin rằng mình sẽ lớn lên sau tất cả. Đây không phải là một hy vọng hão huyền, mà là một sự xác tín về khả năng chuyển hóa bẩm sinh của con người. Giống như cây xanh cần trải qua mùa đông lạnh giá để tích lũy nhựa sống cho mùa xuân, con người cần trải qua gian truân để bồi đắp chiều sâu tâm hồn và sự thông tuệ. Những vết thương, những mất mát, những nỗi đau không phải là những dấu chấm hết, mà là những dấu gạch nối, những chất xúc tác mạnh mẽ đẩy ta ra khỏi vùng an toàn và buộc ta phải tái định hình bản thân. Thử thách không làm suy yếu ta, mà ngược lại, làm bộc lộ sức mạnh tiềm ẩn mà ta chưa từng biết mình sở hữu. Trong tâm lý học, người ta gọi đó là Phát triển sau Sang chấn (Post-Traumatic Growth) – sự thay đổi tâm lý tích cực mà con người trải qua sau khi đối diện với nghịch cảnh lớn. Đó là việc tìm thấy ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống, phát triển những mối quan hệ chân thật hơn, tăng cường lòng biết ơn, và có một cái nhìn mới mẻ, tích cực hơn về bản thân.

Niềm tin vào sự lớn lên này là nguồn năng lượng vô tận để ta không gục ngã. Nó giúp ta nhìn thấy ánh sáng ở cuối đường hầm không phải là một phép màu, mà là kết quả của quá trình kiên trì tiến bước trong bóng tối. Mỗi vết sẹo là một bài học được khắc ghi, mỗi giọt nước mắt là một sự thanh lọc. Ta lớn lên không chỉ ở khía cạnh kỹ năng hay kiến thức, mà lớn lên ở chiều kích của lòng bao dung, sự kiên nhẫn, sự khiêm tốn, và khả năng kết nối sâu sắc hơn với bản thân và người khác. Cái tôi cũ kỹ, mong manh, dựa vào sự chấp thuận bên ngoài, sẽ được thay thế bằng một bản ngã vững chãi, tự tại, được xây dựng từ chính nền tảng của sự tổn thương đã được chữa lành. Chính trong khoảnh khắc ta chấp nhận sự yếu đuối của mình, sức mạnh thực sự mới được khai phóng.

Khi ta đã trang bị được sự bình thản, lòng đón nhận, và niềm tin vào sự lớn lên, ta không còn coi cuộc đời là một chiến trường để chinh phục, mà là một ngôi trường để học hỏi. Bình yên khi đó không còn là mục tiêu phải đạt được, mà là trạng thái nội tại ta mang theo bên mình trong mọi hành trình. Nó là nguồn sức mạnh bền bỉ giúp ta không bị cuốn phăng đi bởi những định kiến, sự phán xét, hay những kỳ vọng không thực tế. Sự bình yên này là một dòng suối mát lành tuôn chảy ngay trong sa mạc khắc nghiệt của đời sống, là khả năng giữ được nụ cười trong tim ngay cả khi mắt vẫn đang rơi lệ. Đó là bình yên của một tâm hồn đã từng trải, đã thất bại, đã đau đớn, nhưng vẫn chọn vươn lên, vẫn chọn tin vào vẻ đẹp và ý nghĩa sâu xa của kiếp nhân sinh. Bình yên thật sự là bản lĩnh sống, là sự tự do tuyệt đối của một trái tim không còn nô lệ cho nỗi sợ hãi hay sự kiểm soát. Ta đã học được cách yêu thương cuộc đời này một cách trọn vẹn, bao gồm cả những phần gai góc và đen tối nhất của nó, và chính sự yêu thương không điều kiện đó đã biến những gai góc thành những bông hoa của sự thức tỉnh.

Lm. Anmai, CSsR


 

THAY VÌ CHỜ BIỂN LẶNG, HÃY HỌC BƠI. SÓNG SẼ CÒN, NHƯNG BÌNH YÊN SẼ ĐẾN TỪ CHÍNH BÊN TRONG BẠN.

Cuộc đời, trong muôn vàn hình thái của nó, luôn là một đại dương bất tận và không ngừng biến động. Triết lý sâu sắc, chứa đựng sức mạnh chuyển hóa mà ta hằng tìm kiếm, không nằm ở việc khẩn cầu một đại dương im ắng tuyệt đối, mà là sự chấp nhận mãnh liệt và chủ động rèn luyện để trở thành một người bơi lội kiệt xuất giữa dòng nước chảy xiết. "Thay vì chờ biển lặng, hãy học bơi. Sóng sẽ còn, nhưng bình yên sẽ đến từ chính bên trong bạn." Câu nói ấy không chỉ là một lời khuyên, mà là một tuyên ngôn về sự tự chủ, là lời khẳng định dứt khoát rằng hạnh phúc và sự thanh thản không phải là sản phẩm của một môi trường hoàn hảo bên ngoài, mà là thành quả của một tâm hồn đã được tôi luyện và làm chủ chính mình. Con người ta, vốn mang trong mình bản năng khao khát sự ổn định và an toàn, thường dành cả đời để xây dựng những pháo đài cát trên bãi biển của cuộc đời, tin rằng nếu giữ cho cát luôn khô ráo và bằng phẳng, họ sẽ đạt được sự bình yên. Nhưng rồi, những con sóng lớn không hẹn mà đến, đổ sập lên mọi công trình, cuốn trôi đi mọi ảo tưởng. Chúng ta đau khổ không phải vì sóng lớn, mà vì sự gắn bó mãnh liệt với hình ảnh một bãi biển không bao giờ bị thủy triều ghé thăm. Chính từ khoảnh khắc tan vỡ của ảo ảnh đó, lời mời gọi học bơi mới trở nên cấp thiết và vinh quang đến nhường nào. Sự bình yên thực sự, theo triết lý này, không phải là sự vắng mặt của hiểm nguy, mà là sự hiện diện vững vàng của một trái tim không thể bị đánh bại, một nội lực biết cách cộng hưởng với cơn sóng thay vì đối đầu với nó.

Cái bi kịch lớn nhất của kiếp người nằm ở việc chúng ta liên tục ngoại hóa nguồn gốc của sự an lạc. Chúng ta đặt chìa khóa của hạnh phúc vào túi người khác—túi của những điều kiện, của sự công nhận, của của cải vật chất, của sức khỏe không suy suyển, của một mối quan hệ không bao giờ rạn nứt—và sau đó, chúng ta đứng đợi, một cách thụ động, với đôi mắt chán chường dõi theo đường chân trời, mong mỏi một ngày biển sẽ ngừng gào thét. Sự chờ đợi ấy là một hành động tự sát tinh thần, bởi nó phủ nhận chân lý căn bản của vũ trụ: vạn vật vô thường. Sóng là bản chất của biển, cũng như thay đổi, mất mát, và đau khổ là bản chất không thể tách rời của sự sống. Những con sóng dưới cái tên của bệnh tật bất ngờ, sự phản bội cay đắng, thất bại nghề nghiệp tàn khốc, hay thậm chí là sự hỗn loạn của những cảm xúc nội tại không ngừng nghỉ, sẽ không bao giờ hoàn toàn biến mất. Chúng có thể lắng xuống tạm thời, tạo nên những khoảng lặng cần thiết để ta thở, nhưng rồi chúng lại trỗi dậy, bởi đó là nhịp đập của sự tồn tại. Người khôn ngoan không phải là người cố gắng dùng tay giữ biển lại, mà là người hiểu được quy luật thủy triều, biết lúc nào nên lùi, lúc nào nên tiến, nhưng quan trọng hơn cả, biết cách đặt toàn bộ trọng tâm vào chính cơ thể mình, vào kỹ năng bơi lội đã được rèn giũa. Việc học bơi, trong bối cảnh này, là một hành trình tự giáo dục vô cùng khắc nghiệt và chân thành, yêu cầu ta phải đối diện với sự yếu đuối, với nỗi sợ hãi chìm đắm, và với sự cô đơn tuyệt đối khi chỉ có một mình ta và đại dương.

Học bơi không chỉ là học kỹ thuật quạt tay hay đạp chân; đó là học về tâm lý, về sinh lý, và về triết học của sự tồn tại. Về mặt tâm lý, đó là rèn luyện khả năng chú tâm (mindfulness) – khả năng giữ cho tâm trí ở lại với giây phút hiện tại, thay vì bị cuốn theo nỗi sợ hãi của con sóng sắp tới hay sự nuối tiếc về con sóng đã qua. Một người bơi giỏi, khi đối diện với một ngọn sóng cao, không cố gắng đẩy nó đi; anh ta học cách hòa vào nó, thở ra đúng lúc, lặn xuống dưới sức mạnh của nó, và để nó lướt qua trên đầu. Anh ta nhận ra rằng, phần lớn nỗi đau của ta không phải do sự kiện gây ra, mà do sự phản kháng của ta đối với sự kiện đó. Chấp nhận rằng sóng đang đến không làm ta yếu đi, mà ngược lại, giải phóng năng lượng vô ích của sự chống cự để tập trung vào hành động sinh tồn có ý nghĩa hơn. Về mặt sinh lý, học bơi là học cách phân phối lực, cách giữ cho cơ thể nổi, cách thở nhịp nhàng và sâu sắc. Nó dạy ta rằng sức mạnh lớn nhất nằm ở sự thư giãn – căng thẳng làm ta chìm, còn thả lỏng giúp ta nổi. Trong cuộc sống, điều này tương đương với việc biết buông bỏ sự kiểm soát tuyệt đối, biết tin tưởng vào quá trình, và biết cách hít thở sâu, giữ lấy khoảng không bình yên trong lồng ngực mình khi mọi thứ xung quanh đang quay cuồng.

Sự khác biệt cốt lõi giữa chờ đợi biển lặng và học bơi nằm ở tính chủ động trong việc tạo dựng nội lực. Chờ đợi biển lặng là trạng thái của nạn nhân, của người đặt hy vọng vào một sự can thiệp từ bên ngoài. Ngược lại, học bơi là trạng thái của kiến tạo sư, của người xây dựng một kiến trúc tinh thần đủ mạnh mẽ để chống chọi, thậm chí là để thưởng thức, cơn bão. Kỹ thuật bơi lội tinh thần đầu tiên và quan trọng nhất chính là việc xây dựng một cột sống giá trị kiên cố. Khi đại dương cuộc đời trở nên mù mịt, không có bờ bến nào để neo đậu, thì chính những giá trị cốt lõi (như lòng trắc ẩn, sự chính trực, lòng biết ơn, mục đích sống) sẽ trở thành la bàn và neo giữ ta. Một người đã xác định rõ đâu là điều quan trọng nhất trong cuộc đời mình sẽ không dễ dàng bị những cơn sóng nhỏ của dư luận hay sự thất thường của số phận làm cho chệch hướng. Họ bơi không phải để đi đến một bến bờ tĩnh lặng nào đó, mà họ bơi để sống đúng với dòng chảy bên trong đã được xác định. Bằng cách này, mỗi sải tay, mỗi nhịp thở trở thành một hành động biểu đạt sự cam kết với chính mình, và sự bình yên không còn là đích đến, mà là tác dụng phụ tự nhiên của việc sống một cuộc đời có ý nghĩa.

Chúng ta cần phải nhận ra rằng, chính những con sóng, những thử thách khắc nghiệt kia, mới là người thầy vĩ đại nhất dạy ta bơi. Một người chỉ tắm mình trên bờ sẽ không bao giờ biết được sức mạnh thực sự của đại dương hay tiềm năng vô hạn của chính cơ thể mình. Chỉ khi bị đẩy ra xa bờ, bị những cơn sóng vỗ vào mặt, nuốt phải nước mặn chát, và trải qua sự kiệt sức đến tận cùng, người ta mới học được cách sử dụng ít năng lượng nhất để đạt hiệu quả cao nhất. Khủng hoảng không phải là dấu chấm hết, mà là dấu phẩy mạnh mẽ trong câu chuyện cuộc đời, là cơ hội để bóc trần những lớp vỏ bọc giả tạo và những nỗi sợ hãi cố hữu. Mỗi lần vượt qua một con sóng, cơ thể ta không chỉ ghi nhớ kỹ thuật bơi, mà tâm trí ta ghi nhớ rằng: Ta có thể làm được. Nỗi sợ hãi về cái chết chìm được thay thế bằng lòng tự trọng và sự tự tin phát sinh từ kinh nghiệm thực tiễn. Thử thách không phải là kẻ thù, mà là vật liệu để xây dựng nên chính con người kiên cường mà ta đang hướng tới. Nếu cuộc đời chỉ toàn những ngày nắng đẹp, kỹ năng bơi lội của ta sẽ mãi mãi chỉ nằm trên lý thuyết, và ta sẽ mãi mãi là nạn nhân tiềm năng của cơn bão đầu tiên xuất hiện.

Và khi chúng ta đã dấn thân vào hành trình "học bơi" này, sự bình yên mà câu nói nhắc đến bắt đầu hiển lộ. Bình yên này không phải là sự hững hờ hay vô cảm trước những khó khăn. Đó là sự tĩnh tại nơi trung tâm của mọi chuyển động. Hãy hình dung một cơn bão xoáy: phần tâm bão (the eye of the storm), dù bao quanh bởi những cơn gió lốc dữ dội, lại là nơi bình lặng và yên ả nhất. Khi ta học bơi, ta không cố gắng dập tắt cơn bão (điều không thể), mà ta rèn luyện để tìm ra và neo đậu tại chính tâm của mình. Tâm này là nơi ý thức được tách rời khỏi cảm xúc hỗn loạn, nơi ta có thể quan sát sự sợ hãi mà không trở thành sự sợ hãi, nơi ta lắng nghe sự giận dữ mà không bị nhấn chìm trong sự giận dữ. Đây là cấp độ cao nhất của sự tự chủ: không còn bị phản ứng tự động (reactivity) chi phối, mà thay vào đó là sự hồi đáp (response) có ý thức, được lọc qua lăng kính của sự khôn ngoan và lòng trắc ẩn. Sự bình yên nội tại đó chính là thành quả của việc chuyển đổi mối quan hệ của ta với nỗi đau – nỗi đau không còn là bằng chứng của sự thất bại, mà là dấu hiệu của sự sống đang diễn ra một cách mãnh liệt.

Hơn thế nữa, việc "học bơi" còn hàm chứa ý nghĩa của sự kết nối và tình liên đới. Không ai thực sự bơi một mình trên đại dương cuộc đời. Khi ta trở nên vững vàng, ta không chỉ tự cứu lấy mình, mà ta còn trở thành một điểm tựa, một phao cứu sinh, một hải đăng cho những người đang chới với. Năng lượng bình yên từ bên trong ta toát ra không phải là sự cô lập ích kỷ, mà là sự lan tỏa của một trạng thái tĩnh lặng đã được chinh phục. Khi ta bơi một cách điềm tĩnh và có chủ đích, ta gửi đi một thông điệp mạnh mẽ đến những người xung quanh: "Sóng đang ở đây, nhưng chúng ta vẫn có thể tiến lên." Đây là lúc vai trò xã hội của người đã "học bơi" được phát huy: trở thành nguồn cảm hứng, người dẫn dắt bằng hành động, và là minh chứng sống cho thấy khả năng chống chọi của tinh thần con người. Sự bình yên của cá nhân trở thành nền tảng cho sự bình yên của cộng đồng.

Như vậy, triết lý "thay vì chờ biển lặng, hãy học bơi" là lời mời gọi vượt qua tính thụ động của lòng trông đợi, và tiến vào tính chủ động của sự tạo tác bản thân. Đó là lời kêu gọi dừng lại việc truy tìm một thiên đường ngoại tại không tồn tại, và thay vào đó, bắt tay vào việc xây dựng một thiên đường nội tại có thể được tìm thấy ngay giữa địa ngục của những thử thách. Mỗi ngày ta thức dậy, đại dương vẫn bao la, vẫn ồn ào. Vẫn sẽ có những cơn sóng kinh tế, sóng chính trị, sóng sức khỏe, và sóng cảm xúc. Nhưng người đã học bơi sẽ nhìn chúng với đôi mắt khác. Sóng không còn là thảm họa, mà là đặc điểm của ngày hôm nay. Nỗi sợ hãi không còn là định mệnh, mà là cơ hội để thực hành lòng can đảm. Và sự bình yên không còn là giải thưởng được trao tặng, mà là chất liệu đã được dệt nên từ những sợi tơ của sự bền bỉ, sự chấp nhận, và tình yêu thương đối với chính bản thân và cuộc đời này, bất chấp mọi thăng trầm.

Cuối cùng, điều mà ta thực sự tìm kiếm không phải là một đại dương không có sóng, mà là một sự tự do khỏi sự ràng buộc của những điều kiện bên ngoài. Sự tự do này chỉ có thể được tìm thấy khi ta nhận ra rằng, khả năng bơi lội của ta là vô hạn, và bình yên là một nguồn suối không bao giờ cạn, chảy ra từ chính trung tâm của bản thể ta. Chúng ta là đại dương, chúng ta là sóng, và chúng ta là người bơi. Trong sự hợp nhất của ba vai trò này, chúng ta tìm thấy sự hài hòa tuyệt đối, nơi cơn bão trở thành một điệu nhảy, và sự sống, dù dữ dội đến đâu, vẫn là một bản giao hưởng tráng lệ. Hãy cứ bơi đi, với lòng dũng cảm, với hơi thở đều đặn, và với niềm tin không lay chuyển rằng, bình yên không đến khi sóng dừng, mà đến khi ta thôi không còn sợ hãi.

Lm. Anmai, CSsR


 

TỔN THƯƠNG TỰ GÂY: VẠCH ĐÍCH XA VỜI VÀ GÁNH NẶNG CỦA SỰ HOÀN HẢO

Có những vết thương không cần lưỡi dao của kẻ thù hay sự phản bội của người thân. Chúng không đến từ trận bão bất ngờ bên ngoài, mà lặng lẽ nảy mầm từ mảnh đất tâm hồn ta, được nuôi dưỡng bằng chính khao khát và lý tưởng ta tự dựng nên. Đó là những tổn thương chẳng cần ai gây ra – chỉ cần chính bạn đặt lòng mình ở một vạch đích xa vời. Vạch đích ấy, lung linh dưới ánh mặt trời của kỳ vọng, thoạt nhìn như biểu tượng của thành công và hạnh phúc tuyệt đối, nhưng lại trở thành một cái bẫy vô hình, giam cầm hiện tại và biến mọi nỗ lực thành nỗi đau triền miên.

Cuộc đời này là một cuộc đua không có hồi kết, và dường như, mỗi chúng ta đều được lập trình để tìm kiếm một cái gì đó "hơn thế nữa." Xã hội đã dựng nên một đền thờ cho "thành công" – một ngôi đền mà bậc thang dẫn lên được lát bằng những kỳ vọng không ngừng nghỉ: phải có sự nghiệp rực rỡ, phải có một gia đình kiểu mẫu, phải đạt được sự bình yên nội tại, và tất cả phải được hoàn thành trước một mốc thời gian nhất định. Vạch đích xa vời mà ta nói đến không phải là một mục tiêu lành mạnh, một ước mơ được xây dựng trên năng lực và sự kiên trì; nó là một lý tưởng tuyệt đối, một hình mẫu hoàn hảo mà ta tự cho phép mình chỉ được hạnh phúc, chỉ được nghỉ ngơi, chỉ được "là chính mình" khi và chỉ khi chạm đến. Ta vô tình ký một hợp đồng vô hình với tương lai, bán đi sự bình yên của hiện tại để đổi lấy một lời hứa mơ hồ về sự trọn vẹn ở cuối con đường.

Vấn đề không nằm ở khát vọng vươn lên, bởi khát vọng là động lực của sự sống. Vấn đề nằm ở sự gắn bó quá mức với kết quả, ở việc biến mục tiêu thành điều kiện tiên quyết cho giá trị bản thân. Khi vạch đích được đẩy lùi quá xa, nó tạo ra một khoảng cách tâm lý khổng lồ, một hố sâu ngăn cách giữa “Tôi là ai hôm nay” và “Tôi phải trở thành ai ngày mai.” Chính trong cái khoảng trống vô vọng này, tổn thương tự thân bắt đầu hình thành. Mỗi ngày trôi qua, ta tự đánh giá mình là "chưa đủ tốt," "chưa xứng đáng," hay "còn thiếu sót." Lời tự phê bình trở thành bản nhạc nền không ngừng nghỉ của cuộc sống, một thứ áp lực không bao giờ ngừng giảm nhiệt. Ta không chấp nhận những bước tiến nhỏ, không tôn vinh sự nỗ lực chân thành, bởi tất cả đều bị lu mờ trước ánh hào quang chói lòa của cái đích cuối cùng, cái đích mà ta đã tự hứa với lòng phải đạt được.

Sự cô đơn và mệt mỏi mà những người theo đuổi vạch đích xa vời phải chịu đựng thường là vô hình đối với người khác. Họ có thể là những người thành công nhất trong mắt xã hội, những người luôn tỏ ra mạnh mẽ và kiên định. Nhưng bên trong, họ là những người lao động không lương trong nhà tù của chính mình, phải liên tục đẩy tảng đá Sisyphus của sự hoàn hảo. Mỗi thành tựu đạt được không mang lại sự thỏa mãn, mà chỉ là một trạm nghỉ ngắn ngủi trước khi vạch đích lại tự động lùi xa hơn một chút, vì "thành công của hôm qua đã là chuẩn mực tối thiểu của hôm nay." Vòng luẩn quẩn của sự bất mãn này chính là bản chất của tổn thương tự gây: bạn không bao giờ được phép chiến thắng thực sự, vì kẻ thù lớn nhất của bạn là một phiên bản hoàn hảo của chính bạn, một phiên bản chỉ tồn tại trong tưởng tượng và luôn nằm ngoài tầm với.

Sự hoàn hảo mà ta theo đuổi thường là một hình ảnh được tô vẽ từ bên ngoài, là sự tổng hợp của những kỳ vọng và định kiến mà ta đã vô tình hấp thụ từ môi trường xung quanh. Ta nhầm lẫn giữa sự phát triển nội tại với việc tích lũy các danh hiệu và tài sản vật chất. Ta dành cả đời để làm hài lòng một ban giám khảo vô hình, những người không hề quan tâm đến quá trình khổ luyện hay sự chân thành của tâm hồn ta, mà chỉ muốn chiêm ngưỡng huy chương và chiếc cúp lấp lánh. Khi ta sống trong sự giám sát liên tục của người khác (hoặc chính ảo ảnh của người khác trong tâm trí ta), ta mất đi khả năng cảm nhận niềm vui đơn giản và tự nhiên của hiện tại. Mọi hành động đều bị đánh giá dưới lăng kính của việc liệu nó có phục vụ cho mục tiêu xa vời kia hay không. Tình yêu, tình bạn, những khoảnh khắc nghỉ ngơi, tất cả đều trở thành "sự lãng phí thời gian" hoặc "chướng ngại vật" trên đường đua.

Vết thương lớn nhất không phải là sự thất bại công khai, mà là sự tàn phá mối quan hệ của ta với chính mình. Ta trở thành một chủ nhân khắc nghiệt, một người giám sát tàn nhẫn đối với chính tâm hồn mình. Ta từ chối sự dịu dàng, từ chối sự khoan dung, và quan trọng nhất, từ chối sự hiện diện trọn vẹn trong khoảnh khắc này. Thiếu vắng sự hiện diện, ta bỏ lỡ sự thật rằng sự sống không phải là một điểm đến, mà là một dòng chảy. Niềm vui và nỗi buồn, thành công và thất bại, tất cả đều là những con sóng trên cùng một đại dương. Khi ta chỉ dán mắt vào vạch đích, ta không thể thấy được vẻ đẹp của chính đại dương đó.

Ta cần phải tỉnh thức trước sự thật rằng, vạch đích xa vời thường là nơi trú ẩn cuối cùng của sự sợ hãi. Ta sợ rằng nếu ta dừng lại, nếu ta chấp nhận con người hiện tại của mình, ta sẽ không đủ tốt. Ta sợ sự trống rỗng, sợ sự vô nghĩa, và ta dùng sự bận rộn không ngừng nghỉ, sự theo đuổi không ngừng nghỉ để che lấp đi cái khoảng trống nội tại ấy. Nhưng thật trớ trêu, chính sự theo đuổi ấy lại khiến khoảng trống càng thêm sâu, vì ta đang tìm kiếm sự sống ở nơi không có sự sống, và tìm kiếm sự trọn vẹn bên ngoài một tâm hồn đã bị bỏ quên. Sự bình yên mà ta khao khát không nằm ở vạch đích, mà nằm ngay trong việc ta dám buông bỏ gánh nặng phải trở thành một người khác biệt, một người vĩ đại hơn.

Hành trình chữa lành vết thương tự gây này bắt đầu bằng một hành động đơn giản, nhưng vô cùng khó khăn: kéo vạch đích lại gần. Nó không có nghĩa là ta từ bỏ ước mơ, mà là ta thay đổi định nghĩa về thành công. Thay vì đặt mục tiêu là một cột mốc cố định trong tương lai (ví dụ: "Phải có 10 triệu đô la"), ta đặt mục tiêu là một phương thức sống (ví dụ: "Mỗi ngày sống trung thực, tử tế, và nỗ lực hết mình trong công việc"). Bằng cách này, vạch đích trở thành mỗi ngày ta thức dậy, mỗi hơi thở ta hít vào, mỗi quyết định ta đưa ra trong hiện tại. Ta chuyển sự tập trung từ kết quả sang quá trình, từ sản phẩm sang nỗ lực.

Khi ta chấp nhận rằng cuộc đời là một chuỗi của những khởi đầu, những lần vấp ngã, và những sự trưởng thành không bao giờ hoàn hảo, ta bắt đầu thấy được vẻ đẹp của sự chưa hoàn thành. Ta học cách đối xử với bản thân bằng lòng trắc ẩn, như ta đối xử với một đứa trẻ đang học đi. Ta không mắng mỏ nó vì ngã, mà nâng nó dậy và cổ vũ nó tiếp tục. Lòng trắc ẩn tự thân là liều thuốc giải độc mạnh mẽ nhất cho sự độc tài của vạch đích xa vời. Nó cho phép ta thừa nhận nỗi đau, sự mệt mỏi, và sự thiếu sót của mình mà không cần phải tự trừng phạt.

Sự trưởng thành thật sự không phải là tốc độ băng qua vạch đích, mà là khả năng đứng vững trong sự không chắc chắn của hành trình. Đó là khả năng tìm thấy niềm vui trong công việc chưa hoàn thành, trong mối quan hệ còn nhiều thử thách, và trong chính con người không hoàn hảo của mình. Khi ta đặt lòng mình ở vạch đích gần hơn—vạch đích của sự hiện diện—ta nhận ra rằng khoảnh khắc này, với tất cả sự hỗn độn và vẻ đẹp của nó, chính là nơi mà sự sống thực sự diễn ra.

Tổn thương tự gây ra không phải là định mệnh, mà là một sự lựa chọn vô thức. Ta có thể lựa chọn bước ra khỏi nhà tù của sự hoàn hảo và sự chờ đợi. Hãy để cho vạch đích xa vời tan biến trong sương sớm của sự thức tỉnh, và thay vào đó, hãy đặt lòng mình vào vạch xuất phát của hôm nay. Bởi lẽ, điều quan trọng nhất không phải là bạn đã đạt được những gì, mà là bạn đã trở thành ai trong suốt hành trình ấy. Sống trọn vẹn trong hiện tại, đó chính là vạch đích duy nhất đáng để ta theo đuổi.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGUỒN CỘI CỦA NIỀM VUI ĐÍCH THỰC: CUỘC HÀNH TRÌNH TỪ CÁI TÔI ĐẾN CÁI TÔI

Có lúc nào bạn dừng lại, đặt tay lên ngực và hỏi: “Niềm vui của mình, từ đâu mà đến?” Câu hỏi ấy thoạt nghe giản dị, nhưng lại chạm đến tầng sâu nhất của đời sống hiện sinh, là lời mời gọi chân thành để ta tách mình ra khỏi dòng chảy hối hả của vật chất và danh vọng, để thăm dò kho báu nội tại, nơi mà mọi sự bình an và hân hoan đều bắt nguồn. Niềm vui, trong ngôn ngữ của triết học và tâm linh, không phải là khoái lạc thoáng qua, không phải là sự hưng phấn nhất thời do một thành công hay một món đồ mới mang lại. Niềm vui đích thực (Eudaimonia) là một trạng thái hiện hữu bền vững, là sự hài hòa sâu sắc giữa cái tôi cá nhân với mục đích sống lớn lao hơn.

Chúng ta sống trong một thế giới không ngừng định nghĩa niềm vui bằng những tham số bên ngoài. Tiền bạc, địa vị, quyền lực, sự công nhận của xã hội, những chuyến du lịch xa hoa, hay một chiếc điện thoại đời mới nhất—tất cả đều được quảng bá như là chìa khóa vạn năng mở ra cánh cửa hạnh phúc. Người ta lao mình vào cuộc đua vô tận, tin rằng càng sở hữu nhiều, càng đạt được cao, niềm vui sẽ càng lớn và càng lâu dài. Tuy nhiên, kinh nghiệm của nhân loại, từ thời các triết gia Hy Lạp cổ đại cho đến các nhà tâm lý học hiện đại, đều chỉ ra rằng đây là một ảo ảnh. Khoái lạc vật chất, sau một thời gian ngắn hưng phấn ban đầu, sẽ nhanh chóng bị hệ thống thần kinh của chúng ta thích nghi, khiến ta phải tìm kiếm một liều lượng lớn hơn, một thành tựu vĩ đại hơn. Đó là “guồng quay khoái lạc” (Hedonic Treadmill) – một vòng lặp mệt mỏi mà càng chạy nhanh, ta càng cảm thấy mình đứng yên tại chỗ. Niềm vui bỗng chốc trở thành một con tin, bị trói buộc vào những điều kiện bên ngoài, và khi những điều kiện ấy thay đổi, tan biến, hoặc không còn mới mẻ, con tin ấy cũng theo đó mà bay hơi, để lại sự trống rỗng, thậm chí là nỗi thất vọng cay đắng.

Sự phản tỉnh là hành động đầu tiên và căn bản để thoát khỏi sự ràng buộc này. Khi ta đặt tay lên ngực và lắng nghe, ta đang thực hiện một hành động mang tính cách mạng: chuyển hướng tìm kiếm từ thế giới bên ngoài vào cõi nội tâm. Niềm vui thật sự không phải là một cái gì đó được tìm thấy, mà là một cái gì đó được khai mở. Nó là ánh sáng vốn dĩ đã có sẵn bên trong mỗi người, chỉ bị che mờ bởi bụi bặm của lo âu, tham vọng, và định kiến. Phản tỉnh dạy ta nhận ra sự khác biệt giữa những gì ta cónhững gì ta là. Ta không phải là công việc của ta, không phải là số dư tài khoản ngân hàng của ta, và không phải là những lời khen ngợi ta nhận được. Ta là một thực thể tinh thần, một ý thức đang trải nghiệm đời sống. Khi ta thực sự chấp nhận sự thật giản đơn này, áp lực phải trở thành một ai đó đặc biệt trong mắt người khác sẽ tan biến, và niềm vui từ sự tự do, sự đủ đầy nội tại sẽ trào dâng.

Chân lý ấy dẫn ta đến tầm quan trọng của sự có mặt (presence). Niềm vui không nằm trong quá khứ đã qua hay tương lai chưa tới, mà nó tồn tại trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại. Hầu hết thời gian, tâm trí chúng ta bận rộn với việc hối tiếc về những sai lầm đã mắc phải hoặc lo lắng về những thách thức sắp đến. Sự xao nhãng liên tục này khiến ta trở nên mù lòa trước những điều kỳ diệu đang diễn ra ngay lúc này: ánh nắng buổi sớm, hơi thở nhịp nhàng, tiếng chim hót, hay nụ cười của người thân. Thực hành chánh niệm—sống trọn vẹn trong từng hành động, từng cảm xúc, dù là rửa chén hay lái xe—là cách ta kéo niềm vui từ cõi tiềm năng vào cõi hiện thực. Khi ta hoàn toàn hòa mình vào hiện tại, tâm trí trở nên tĩnh lặng, và trong sự tĩnh lặng đó, ta nhận ra rằng bản thân sự sống đã là một niềm vui và một đặc ân phi thường.

Một trong những nguồn cội sâu sắc nhất của niềm vui chính là mục đích sống (purpose). Niềm vui không chỉ là cảm giác tốt, mà còn là cảm giác có ý nghĩa. Triết gia Aristotle gọi đây là Eudaimonia—sống một đời sống tốt đẹp, một đời sống có giá trị, được định hướng bởi đức hạnh và sự hoàn thiện bản thân. Con người được sinh ra với nhu cầu kết nối, cống hiến, và vượt lên trên sự tầm thường của bản ngã. Khi ta tìm thấy một lý do đủ lớn để thức dậy mỗi sáng, một công việc, một đam mê, hay một sứ mệnh phục vụ cộng đồng, mà qua đó ta có thể sử dụng những tài năng độc đáo của mình, ta không chỉ tìm thấy niềm vui mà còn tìm thấy ý nghĩa. Niềm vui lúc này được nuôi dưỡng bởi sự cho đi. Sự cống hiến không làm ta nghèo đi, mà ngược lại, nó là một dòng suối luân lưu, càng cho đi càng nhận lại sự trọn vẹn và an lạc.

Hãy nhìn vào niềm vui trong các mối quan hệ chân thật. Tình yêu thương, sự đồng cảm, và lòng trắc ẩn là những chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho niềm hân hoan. Sự cô đơn là căn bệnh trầm kha của thời đại, không phải vì ta không có ai bên cạnh, mà vì ta thiếu đi sự kết nối sâu sắc, thiếu sự sẻ chia không phán xét. Khi ta mở lòng mình để yêu thương, để lắng nghe không định kiến, để chấp nhận sự mong manh của bản thân và người khác, ta đang tạo ra một không gian thiêng liêng nơi niềm vui được lan tỏa. Niềm vui khi thấy một người bạn thành công, niềm vui khi chăm sóc một người bệnh, niềm vui khi tha thứ và được tha thứ—đó là những niềm vui mang tính nội tại và kết nối, vượt qua mọi rào cản vật chất. Nó chứng minh rằng hạnh phúc của ta gắn liền một cách hữu cơ với hạnh phúc của người khác.

Điều sâu sắc hơn là khả năng tìm thấy niềm vui ngay cả trong nỗi đau và sự mất mát. Cuộc sống không phải là một chuỗi ngày vui vẻ liên tục; nó là sự đan xen của ánh sáng và bóng tối, của niềm vui và nỗi buồn. Niềm vui hời hợt sẽ tan biến khi khó khăn ập đến, nhưng niềm vui đích thực, được xây dựng trên nền tảng của sự chấp nhận, lại có khả năng chịu đựng và biến đổi. Chính trong những thử thách, ta được mài giũa, được lớn lên, và được khám phá ra sức mạnh tiềm ẩn của chính mình. Sự chấp nhận không phải là cam chịu, mà là một hành động dũng cảm nhìn thẳng vào thực tại, bao gồm cả những khía cạnh không hoàn hảo của nó. Khi ta chấp nhận nỗi buồn như một phần tự nhiên của kiếp người, ta giải phóng năng lượng chống đối, và chính sự giải phóng ấy tạo ra một khoảng trống cho sự bình an sâu thẳm—một dạng niềm vui trầm lặng, kiên cường, không bị lung lay bởi ngoại cảnh.

Chìa khóa mở ra cánh cửa chấp nhận chính là lòng biết ơn. Lòng biết ơn là một thái độ sống, là khả năng nhận ra và trân trọng những phúc lành, dù lớn dù nhỏ, đang hiện diện. Nó là chiếc neo giúp ta vững vàng trước bão táp của sự thiếu thốn và so sánh. Khi ta biết ơn hơi thở, biết ơn đôi chân còn đi được, biết ơn ly nước sạch, ta chuyển từ trạng thái thiếu (focusing on what is missing) sang trạng thái đủ (focusing on what is present). Lòng biết ơn biến những điều bình thường nhất thành những phép lạ, và nhờ đó, nó biến niềm vui thành một nguồn mạch không bao giờ cạn. Nếu ta chờ đợi một sự kiện phi thường mới biết ơn, thì niềm vui sẽ hiếm hoi. Nhưng nếu ta tập biết ơn những điều nhỏ bé và hàng ngày, ta sẽ sống trong một dòng chảy niềm vui liên tục.

Tóm lại, hành trình truy tìm nguồn cội của niềm vui là một chuyến đi ngược dòng, từ những hứa hẹn ồn ào của thế giới bên ngoài trở về với căn nhà tĩnh lặng của tâm hồn. Niềm vui đích thực không phải là phần thưởng cho những nỗ lực cá nhân, mà là sản phẩm phụ của một đời sống tỉnh thức, có ý nghĩa, và biết cống hiến. Nó bắt nguồn từ sự chấp nhận bản thân vô điều kiện, từ việc sống trọn vẹn trong hiện tại, từ sự dũng cảm đối diện với nỗi đau, và từ khả năng yêu thương mà không đòi hỏi. Nó là một trạng thái tâm linh, là sự hòa hợp với quy luật vô thường của vũ trụ, là sự tin tưởng rằng, bất chấp mọi biến động, bản chất sâu xa của cuộc sống vẫn là sự tốt lành.

Khi bạn dừng lại, đặt tay lên ngực và hỏi: “Niềm vui của mình, từ đâu mà đến?”, câu trả lời cuối cùng không phải là một danh sách các sự kiện hay tài sản, mà là một sự xác nhận trầm lặng: Niềm vui của mình đến từ chính khả năng chọn niềm vui của mình, đến từ việc nhận ra rằng mình đã đủ và mình đã niềm vui.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÁI BẪY CỦA NHỮNG ĐIỀU "PHẢI" VÀ SỰ TỰ DO CỦA CÂU HỎI "CÓ CẦN THIẾT?"

Cuộc sống của con người, tự bản chất, là một sự dung hòa liên tục giữa nhu cầu về trật tự và khát vọng tự do. Chúng ta khao khát một cấu trúc để định vị mình, một khuôn khổ để đo lường thành công và giá trị bản thân, và thế là ta bắt đầu dựng xây những bức tường vô hình quanh tâm hồn mình. Những bức tường ấy được xây nên từ những viên gạch mang tên “phải thế này,” “phải thế kia.” Ta phải thành công trước tuổi ba mươi. Ta phải có một gia đình hoàn hảo. Ta phải duy trì một hình ảnh không tì vết trước mặt đồng nghiệp và bạn bè. Ta phải luôn mạnh mẽ, luôn đúng đắn, luôn làm hài lòng. Nghe có vẻ như là mục tiêu, nhưng sâu xa, đó là những mệnh lệnh độc đoán mà chính ta đã ký vào.

Trong dòng chảy bất tận của những mệnh lệnh đó, ta dần đánh mất khả năng phân biệt đâu là con đường tự nhiên của sự sống và đâu là những gánh nặng do tâm trí tự tạo. Cái bẫy lớn nhất không nằm ở việc ta thất bại trong việc đạt được những điều “phải” ấy, mà nằm ở việc ta hoàn toàn quên đi một câu hỏi nền tảng, một câu hỏi có sức mạnh giải thoát kỳ diệu: “Liệu điều ấy có thực sự cần thiết, hay chỉ là điều mình tưởng là cần?” Sự thiếu vắng của câu hỏi này chính là nguồn cơn của sự tự tổn thương sâu sắc mà nhiều người trong chúng ta đang phải gánh chịu.

Những điều “phải” thường bắt nguồn từ một nơi đáng kính: mong muốn về sự an toàn và chấp nhận. Chúng ta nhìn ra thế giới, quan sát những hình mẫu được tôn vinh – giàu có, quyền lực, xinh đẹp, thông minh – và lập trình bộ não mình rằng, để sống sót và được yêu thương, ta phải tái tạo những hình mẫu đó. Những kỳ vọng này không phải lúc nào cũng là tiếng nói của riêng ta; chúng là tiếng vọng của gia đình, áp lực xã hội, thông điệp quảng cáo, và những câu chuyện cổ tích về thành công mà ta vô tình hấp thụ. Xã hội đã vẽ ra một “chuẩn mực” và mọi sự sai lệch khỏi chuẩn mực đó đều bị coi là thất bại cá nhân, là một khuyết điểm cần phải sửa chữa gấp.

Cái bi kịch bắt đầu khi ta biến những mong muốn chung chung thành những quy tắc sắt đá, không khoan nhượng. Ta tự phong mình làm quan tòa, làm giám thị, và làm cai ngục cho chính linh hồn mình. Nếu một người kinh doanh thất bại, họ không chỉ thấy thất bại về mặt tài chính mà còn thấy thất bại về mặt đạo đức: “Mình phải là người thành công, nhưng mình đã không làm được.” Nếu một người mẹ không thể cân bằng hoàn hảo giữa sự nghiệp và việc nhà, họ cảm thấy mình là một người mẹ tồi tệ, vì họ đã vi phạm điều “phải” về một người phụ nữ toàn năng. Những lời lên án này khắc nghiệt hơn bất kỳ lời chỉ trích nào từ bên ngoài, bởi vì chúng được thốt ra từ cái giọng nội tâm mà ta tin tưởng nhất.

Hãy xem xét kỹ hơn về bản chất của những điều “phải” này. Trong nhiều trường hợp, chúng là sản phẩm của sự so sánh. Ta “phải” có chiếc xe sang đó vì bạn ta có. Ta “phải” đưa con vào trường danh tiếng đó vì các bậc phụ huynh khác đều làm thế. Ta “phải” luôn xuất hiện rạng rỡ vì mạng xã hội không chấp nhận sự yếu đuối hay mệt mỏi. Những áp lực này là hệ quả của việc định giá bản thân dựa trên phản chiếu từ người khác, một hành động tâm lý luôn dẫn đến sự thiếu thốn. Bởi vì khi ta đặt ra một điều “phải” dựa trên người khác, ta đã vô tình chấp nhận một điều kiện ngầm: giá trị của ta phụ thuộc vào việc vượt qua hoặc bằng được người khác.

Và đây là nơi sự tự tổn thương diễn ra. Khi ta thất bại trong việc thỏa mãn một điều kiện “phải” không thực sự cần thiết, ta không chỉ buồn bã, ta còn cảm thấy bị hủy hoại. Cảm giác này không phải là sự hối tiếc lành mạnh về một sai lầm, mà là sự lên án toàn diện về bản chất của chính mình. Sự thất vọng biến thành sự tự hằn học. Sự không hoàn hảo biến thành sự đáng ghét. Những người sống dưới ách thống trị của những điều “phải” không cho phép mình được là con người, tức là được sai lầm, được yếu đuối, được thay đổi. Họ sống trong một trạng thái căng thẳng liên tục, lo sợ rằng bất kỳ lúc nào, chiếc mặt nạ của sự hoàn hảo cũng có thể rơi xuống, phơi bày sự không đủ đầy bên trong.

Nguồn lực tinh thần và thể chất mà ta đổ vào việc duy trì những điều “phải” giả tạo là vô cùng lớn. Ta có thể thức khuya làm việc đến kiệt sức để đạt được một mục tiêu tài chính mà thực chất không thay đổi chất lượng cuộc sống nội tâm. Ta có thể dành hàng giờ để trau chuốt hình ảnh cá nhân, trong khi mối quan hệ thân mật với những người mình yêu thương đang dần mục rữa vì thiếu sự hiện diện chân thật. Ta có thể ôm đồm quá nhiều trách nhiệm, không dám từ chối vì “mình phải là người có thể gánh vác mọi việc.” Ta trở thành những người lao công tinh thần, quét dọn, sắp xếp, và che đậy sự hỗn loạn nội tâm để đảm bảo cái nhìn bên ngoài luôn tráng lệ. Sự kiệt sức này không phải là dấu hiệu của sự chăm chỉ, mà là triệu chứng của một tâm hồn đang bị xiềng xích.

Tuy nhiên, giữa cơn bão của những mệnh lệnh độc tài đó, câu hỏi giải phóng vẫn tồn tại, chờ đợi được thốt ra: “Liệu điều ấy có thực sự cần thiết?” Câu hỏi này là một hành động dũng cảm, một sự nổi loạn tinh thần. Nó không phải là sự lười biếng hay trốn tránh trách nhiệm; ngược lại, đó là sự dấn thân vào một cuộc khảo sát trung thực nhất về cuộc đời mình. Nó yêu cầu ta dừng lại, hít thở sâu, và nhìn thẳng vào bản chất của những thứ đang chiếm hữu ta.

Sự “cần thiết” thực sự là gì? Đó là những điều kiện không thể thiếu cho sự sống còn, sự phát triển nhân cách, và tình yêu thương. Ta cần không khí, nước, thức ăn (những điều kiện sinh tồn). Ta cần sự kết nối, sự tôn trọng, sự tự chấp nhận (những điều kiện tâm lý). Ta cần đạo đức, lòng trắc ẩn, và ý nghĩa (những điều kiện tinh thần). Tất cả những điều này đều là nền tảng, không phải là phụ kiện. Ngược lại, những điều ta tưởng là cần thiết thường thuộc về phạm trù phụ kiện: một căn nhà lớn hơn, một chức vụ cao hơn, sự ngưỡng mộ của người lạ, hay việc tuân thủ một khuôn mẫu hoàn hảo do chính ta hoặc xã hội vẽ ra.

Khi ta bắt đầu phân biệt, ta thấy rõ ràng rằng phần lớn những điều “phải” gây tổn thương cho ta lại nằm trong nhóm phụ kiện này. Chúng là những trò chơi không hồi kết của cái tôi, nơi phần thưởng là sự xác nhận phù du từ bên ngoài. Câu hỏi “Có cần thiết?” buộc ta phải chuyển trọng tâm từ thế giới bên ngoài (người khác nghĩ gì về mình) sang thế giới bên trong (điều gì thực sự nuôi dưỡng mình).

Sự chuyển đổi này là một hành trình trở về nhà. Nó đòi hỏi ta phải giải thể những hợp đồng cũ mà ta đã ký với những kẻ khủng bố tinh thần (dù đó là giọng nói của bố mẹ, của thầy cô nghiêm khắc, hay của hình mẫu lý tưởng trên tạp chí). Khi ta hỏi “Mình có thực sự cần phải kiếm thêm 10% thu nhập nữa, nếu điều đó đồng nghĩa với việc mất đi thời gian quý báu với con cái không?”, ta đang đặt giá trị nội tâm lên trên áp lực bên ngoài. Câu trả lời trung thực, nếu được lắng nghe, sẽ là liều thuốc chữa lành đầu tiên.

Việc giải phóng khỏi những điều “phải” không có nghĩa là sống buông thả, vô kỷ luật. Ngược lại, nó tạo ra một loại kỷ luật mới, gọi là kỷ luật của sự ưu tiên. Khi ta loại bỏ được mười điều tưởng là cần, ta có thể dồn toàn bộ năng lượng vào một hoặc hai điều thực sự cần. Thay vì phải làm một người hoàn hảo trong mọi vai trò (nhân viên, bạn đời, con cái, công dân), ta chấp nhận làm một người chân thật và đủ tốt trong những vai trò mình chọn. Sự đủ tốt này là một hành động tự từ bi, bởi vì nó thừa nhận giới hạn của con người và tôn vinh sự hiện diện hơn là sự trình diễn.

Tự do thực sự không phải là không có ràng buộc, mà là chọn lựa ràng buộc của chính mình. Khi ta tự nguyện chọn một mục tiêu vì nó cộng hưởng với những giá trị cốt lõi của ta – ví dụ: tôi chọn nỗ lực vì tôi trân trọng sự sáng tạo, chứ không phải tôi phải nỗ lực vì tôi sợ bị sa thải – thì ngay cả sự nỗ lực cũng trở thành một nguồn vui, một hành động tự biểu đạt, chứ không còn là một gánh nặng phải gồng mình chịu đựng.

Điều quan trọng nhất là ta phải nhìn nhận những điều “phải” như những vết thương cũ. Chúng là những cơ chế phòng vệ lỗi thời đã từng phục vụ ta trong quá khứ (chẳng hạn như làm hài lòng cha mẹ để được yêu thương), nhưng nay lại trở thành những vũ khí chĩa vào chính ta. Việc chữa lành không đến từ việc cố gắng làm những điều “phải” đó một cách hoàn hảo hơn, mà đến từ việc dũng cảm đặt câu hỏi và tháo gỡ chúng.

Sự tự do bắt đầu khi ta cho phép mình được thất bại trong những điều không thực sự cần thiết, và nhận ra rằng thế giới không sụp đổ, mà chỉ trở nên chân thật hơn. Ta được phép yếu đuối, được phép nói không, được phép thay đổi ý định, và được phép là một bản thể đang tiến hóa, chứ không phải là một bức tượng bất biến của sự hoàn hảo.

Đó là một sự dịch chuyển tinh thần từ chế độ "Thiếu Thốn" sang chế độ "Đủ Đầy." Trong chế độ Thiếu Thốn, ta luôn cảm thấy mình cần phải làm gì đó để đạt được giá trị. Trong chế độ Đủ Đầy, ta nhận ra mình đã có giá trị rồi, và những hành động của ta là sự biểu hiện của giá trị đó, chứ không phải là phương tiện để mua lấy nó.

Việc thực hành câu hỏi “Có cần thiết?” mỗi ngày là một liệu pháp tự chăm sóc. Nó giúp ta sàng lọc những tạp âm và tập trung vào bản nhạc chính của cuộc đời. Ta bắt đầu thấy rõ rằng, hầu hết những căng thẳng, lo âu, và sự tự chỉ trích đều là tiếng ồn do việc cố gắng duy trì những vỏ bọc không cần thiết. Khi lớp vỏ đó được phép rạn nứt và rơi xuống, cái còn lại là một con người thật, dù có chút lộn xộn, nhưng lại vô cùng bình yên và mạnh mẽ hơn nhiều.

Cuối cùng, câu hỏi “Liệu điều ấy có thực sự cần thiết, hay chỉ là điều mình tưởng là cần?” là tiếng gọi trở về với lòng trắc ẩn bản thân. Nó là sự xác nhận rằng, ta xứng đáng được sống một cuộc đời không bị đè nặng bởi những xiềng xích tự tạo. Nó là sự cho phép bản thân được sống chậm lại, được lắng nghe tiếng nói nhỏ bé của tâm hồn, và được làm những điều cần thay vì những điều phải. Chỉ khi ta giải phóng mình khỏi sự bạo chúa của những điều “phải” do mình tưởng tượng, ta mới có thể thực sự hiện diện và trải nghiệm trọn vẹn vẻ đẹp của cuộc đời vốn đã đủ đầy và nhiệm màu.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ MẶC CẢ VỚI GIÁ TRỊ BẢN THÂN VÀ TẤM LƯỚI SO SÁNH XÃ HỘI

Chúng ta sống trong một thời đại mà sự tự ti được ngụy trang một cách khéo léo dưới lớp vỏ của sự khao khát thành công. Cảm giác day dứt, dai dẳng rằng “mình không đủ tốt” – một cảm giác chung của gần như toàn bộ nhân loại trưởng thành – không chỉ là một lỗi lầm tâm lý cá nhân, mà là một căn bệnh tinh thần mang tính thời đại. Điều trớ trêu là, khi chúng ta đổ lỗi cho “tiêu chuẩn xã hội” đã ép buộc mình vào một khuôn mẫu bất khả thi, chúng ta đã bỏ qua sự thật nền tảng và khó chấp nhận hơn: xã hội chỉ cung cấp tấm gương, còn chính chúng ta là người tự nguyện đứng trước nó, cầm lấy chiếc thước đo, và tự tay đánh dấu những khoảng trống chưa hoàn hảo. Tiêu chuẩn xã hội là một thực tại khách quan, nhưng áp lực, sự tự trừng phạt, và hành động so sánh liên tục là một lựa chọn chủ quan, được tái tạo và củng cố bởi chính ý chí của cá nhân.

Xã hội, xét cho cùng, là một thực thể vô hình, một tổng hòa của các kỳ vọng luân phiên và mâu thuẫn. Đó là một mê cung của những giọng nói, nơi thành công hôm nay có thể là thất bại ngày mai, và cái đẹp được tôn vinh ở nơi này lại bị thờ ơ ở nơi khác. Tiêu chuẩn của một người là kiếm được hàng triệu đô la, trong khi tiêu chuẩn của một người khác là sống giản dị, gần gũi với thiên nhiên. Một bộ phận ca ngợi sự nghiệp rực rỡ, nhưng một bộ phận khác lại tôn vinh sự hy sinh cá nhân cho gia đình và cộng đồng. Vậy, "tiêu chuẩn xã hội" thực chất là gì? Đó là một bức tranh khảm vỡ, một tập hợp hỗn độn của các hình mẫu mà chúng ta, với sự yếu đuối cố hữu của mình, cố gắng tập hợp lại thành một hình tượng hoàn hảo duy nhất, một hình tượng không tồn tại. Nền tảng của sự đau khổ không nằm ở áp lực từ bên ngoài, mà ở sự ảo tưởng rằng tất cả những mảnh vỡ đó có thể và phải được gom lại trong một con người duy nhất – tức là chính bản thân ta.

Cơ chế tâm lý của sự so sánh là một cái bẫy tinh vi của Bản ngã (Ego). Bản ngã luôn tìm kiếm sự xác nhận về giá trị của mình thông qua sự hơn hẳn hoặc ít nhất là sự ngang bằng với người khác. Cảm giác "không đủ tốt" không phải là lời than phiền về năng lực thực tế, mà là nỗi sợ hãi tột độ về vị thế xã hội. Khi ta thấy một người thành công, một người đẹp, hay một người hạnh phúc, Bản ngã của ta tự động kích hoạt chế độ "đánh giá khoảng cách." Nó không nhìn vào hành trình, nỗ lực, hoặc bối cảnh độc đáo của người kia; nó chỉ nhìn vào kết quả và lập tức quy chụp kết quả đó là một lời buộc tội, một bằng chứng hiển nhiên về sự thiếu sót của ta. Đây là một hành động bạo lực mà ta tự gây ra cho mình, biến cuộc đời ta thành một cuộc chạy đua vô tận, không có vạch đích rõ ràng, mà chỉ có những đối thủ luôn thay đổi và không bao giờ bị đánh bại.

Sự bùng nổ của không gian mạng và các nền tảng truyền thông xã hội đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho căn bệnh này. Trước đây, sự so sánh chỉ giới hạn trong cộng đồng nhỏ, trong phạm vi những người ta thực sự biết. Ngày nay, ta bị đặt vào một môi trường ảo, nơi mọi thứ đều được lọc, chỉnh sửa, và trình diễn một cách hoàn hảo. Ta đang so sánh hậu trường đời mình với sân khấu được dàn dựng công phu của người khác. Mỗi cuộn lướt trên màn hình là một chuyến đi vào viện bảo tàng của những khoảnh khắc đẹp nhất, những thành tựu rực rỡ nhất, và những cuộc sống không có góc khuất. Điều đáng buồn là, ta biết rõ rằng những hình ảnh đó là không đại diện cho thực tế, ta biết rõ đó là một sự chọn lọc thông minh, nhưng dù có ý thức về điều đó, cảm xúc của ta vẫn bị lôi kéo vào sự xác nhận giả tạo ấy. Sự tự nguyện mở lòng tiếp nhận dòng chảy thông tin "hoàn hảo" không ngừng đó chính là hành động ta tự buộc dây trói mình vào guồng máy so sánh mà ta than phiền.

Hệ quả của sự tự trừng phạt này là vô cùng tàn khốc. Nó không chỉ gây ra lo âu, trầm cảm, hay sự tê liệt hành động, mà còn làm xói mòn điều quý giá nhất: tính chân thực. Khi ta mải mê cố gắng trở thành hình mẫu mà "xã hội yêu cầu" – dù hình mẫu đó là gì đi nữa – ta mất đi sợi dây liên kết với cái tôi đích thực của mình. Ta không còn lắng nghe tiếng nói bên trong, không còn tôn trọng những đam mê thầm kín, và không còn dám sống cuộc đời được xác định bởi những giá trị nội tại. Ta trở thành một diễn viên, cố gắng đóng vai một người khác, và sự mệt mỏi của việc duy trì hình ảnh đó cuối cùng dẫn đến sự kiệt quệ tinh thần và sự rỗng tuếch bên trong. Ta hy sinh niềm vui của sự hiện diện chân thật để đổi lấy một sự chấp nhận tạm thời, phù du, vốn dĩ không bao giờ có thể đủ.

Để giải phóng bản thân khỏi xiềng xích của sự mặc cảm, ta cần phải thực hiện một cuộc cách mạng trong nhận thức, bắt đầu bằng việc giải mã từ “đủ tốt.” "Đủ tốt" không phải là một điểm đến, mà là một điểm khởi đầu. Nó không phải là sự hoàn hảo được đo bằng thước đo của người khác, mà là sự toàn vẹn được đo bằng sự trung thực với chính mình. Giá trị của một con người không thể và không nên được gắn liền với tài khoản ngân hàng, số lượng giải thưởng, hay số lượng người theo dõi trên mạng xã hội. Giá trị ấy nằm ở bản chất, ở phẩm giá cố hữu của mỗi cá nhân, ở khả năng yêu thương, học hỏi, và đóng góp một cách độc đáo vào thế giới này.

Cuộc sống không phải là một kỳ thi đánh giá năng lực tổng hợp; đó là một hành trình cá nhân, nơi mỗi người mang một bộ công cụ và một bản đồ riêng. Sự khôn ngoan không nằm ở việc chạy nhanh hơn người khác, mà là ở việc nhận ra tốc độ và hướng đi tối ưu cho chính mình. Sự tập trung phải được chuyển từ kết quả (Outcome) sang quá trình (Process) và ý định (Intention). Điều quan trọng không phải là ta đã đạt được bao nhiêu, mà là ta đã nỗ lực bao nhiêu, ta đã học được gì từ những thất bại, và ta đã sống có ý thức, có trách nhiệm với lựa chọn của mình đến mức nào. Khi ta tập trung vào quá trình, ta lấy lại quyền kiểm soát, và khi đó, những lời đánh giá từ bên ngoài trở nên mờ nhạt. Ta không so sánh mình với người khác; ta chỉ so sánh mình với phiên bản tốt hơn của chính mình ngày hôm qua.

Sự giải thoát thực sự đến khi ta nhận ra rằng phẩm giá của ta không phải là một thành tích cần đạt được, mà là một sự thật cần được chấp nhận. Đây là một chân lý mang tính triết học và tâm linh sâu sắc: ta là đủ, ta là có giá trị, chỉ đơn giản vì ta tồn tại. Phẩm giá này được ban tặng, không phải do xã hội tạo ra. Khi ta hiểu rằng ta không cần phải làm gì để "xứng đáng" được tồn tại hay được yêu thương, lúc đó, áp lực phải "đủ tốt" sẽ tan biến. Tiêu chuẩn xã hội sẽ vẫn còn đó, nhưng chúng chỉ còn là những tín hiệu giao thông trên một con đường mà ta tự chọn, chứ không còn là bức tường giam giữ linh hồn ta.

Sự tự chấp nhận không phải là sự tự mãn, mà là nền tảng để phát triển bền vững. Chỉ khi ta chấp nhận con người hiện tại của mình với tất cả những khuyết điểm, ta mới có đủ năng lượng và sự bình yên để thực sự thay đổi và trưởng thành. Hãy để xã hội tiếp tục xây dựng các biểu tượng của sự thành công tạm thời. Nhiệm vụ của chúng ta là xây dựng ngôi nhà nội tâm vững chắc, nơi giá trị không bị lung lay bởi sự khen chê, nơi tự trọng là một tài sản nội tại không thể bị đánh cắp bởi bất kỳ sự so sánh nào.

Lm. Anmai, CSsR


 

BẢN ĐỒ THÀNH CÔNG VÀ CÁI BẪY CỦA KỲ VỌNG

Trong sâu thẳm mỗi chúng ta đều mang theo một hình ảnh về bản thân lý tưởng: một người thành công, viên mãn, được xã hội thừa nhận và ngưỡng mộ. Khi nhìn vào tấm gương hiện tại, nếu hình ảnh đó chưa xuất hiện, một cảm giác thiếu thốn, thậm chí là tội lỗi, sẽ trỗi dậy và nhấn chìm ta trong sự kém cỏi. Ta tự nhủ rằng mình chưa đủ nhanh, chưa đủ giỏi, chưa đủ kiên trì. Thế nhưng, sự thật phũ phàng lại không nằm ở chính bản thân ta, mà nằm ở công cụ đo lường mà ta đang sử dụng: "bản đồ thành công" được vẽ một cách vô thức trong tâm trí.

Bản đồ ấy, thường được tạo ra trong những khoảnh khắc bốc đồng của tuổi trẻ, những giấc mơ màu hồng của tham vọng, hoặc bị ảnh hưởng nặng nề bởi những tiêu chuẩn rực rỡ từ thế giới bên ngoài, lại là một bản đồ quá xa vời, phi thực tế. Nó là một con đường thẳng tắp, không có khúc quanh, không có ổ gà, không có những ngã ba phải dừng lại để lựa chọn. Nó đòi hỏi ta phải đạt được "thành công rực rỡ" ở độ tuổi mà lẽ ra ta chỉ nên học cách vấp ngã. Chính cái bản đồ lý tưởng hóa ấy đã đặt một gánh nặng khổng lồ lên vai ta, và mỗi bước chân không chạm tới được các cột mốc ảo tưởng trên bản đồ đều biến thành một nhát dao tự phê phán.

Kỳ vọng, trong bản chất lành mạnh nhất của nó, là động lực. Nó là ngọn hải đăng chỉ lối ta tiến về phía trước. Nhưng khi kỳ vọng tăng vọt không kiểm soát, vượt quá khả năng hiện tại, vượt quá nguồn lực thực tế, nó biến thành một kẻ bạo chúa nội tâm. Nó trở thành một tiêu chuẩn kép: một tiêu chuẩn dễ dàng cho người khác và một tiêu chuẩn bất khả thi cho chính mình. Ta nhìn thấy người khác thành công và nghĩ rằng đó là điều hiển nhiên, nhưng ta lại đặt ra thời hạn thép cho bản thân, đòi hỏi tốc độ phi thường và sự hoàn hảo tuyệt đối.

Cái bẫy của kỳ vọng càng cao, thất vọng càng lớn chính là quy luật vật lý của tâm hồn. Năng lượng tiềm năng được tích trữ trong kỳ vọng là năng lượng của sự đau khổ đang chờ được giải phóng. Khi mục tiêu được đặt ở tầng mây, ta vô tình biến cuộc sống của mình thành một cuộc leo núi không có ôxy. Càng leo cao, không khí càng loãng, và ta bắt đầu nghi ngờ chính sức mạnh đôi chân của mình, thay vì nhận ra rằng ta đang cố gắng đạt đến một đỉnh núi không thể chinh phục trong một lần duy nhất.

Vậy, bản đồ thành công phi thực tế ấy được vẽ nên từ những chất liệu nào? Đầu tiên và quan trọng nhất là "ảo ảnh của sự nhìn thấy." Trong kỷ nguyên số, chúng ta liên tục bị dội bom bởi những câu chuyện thành công được chọn lọc, đã qua chỉnh sửa, được đóng gói cẩn thận để đăng tải. Ta chỉ thấy đỉnh của tảng băng trôi: những startup triệu đô, những chuyến du lịch sang trọng, những mối quan hệ hoàn hảo. Ta không thấy được hàng ngàn giờ thất bại, sự hy sinh âm thầm, những khoản nợ chồng chất, hay những cuộc khủng hoảng tinh thần đằng sau bức màn hào nhoáng.

Ta vẽ bản đồ của mình bằng cách lấy những "điểm đến" của người khác làm "điểm xuất phát" cho chính mình. Ta so sánh chương 1 của mình với chương 10 của người khác, một so sánh luôn mang tính hủy hoại. Nếu một người bắt đầu kinh doanh ở tuổi hai mươi lăm với sự hậu thuẫn tài chính và kinh nghiệm gia đình, và ta bắt đầu ở độ tuổi tương tự với hai bàn tay trắng, thì việc ta chưa đạt được tốc độ của họ không phải là bằng chứng cho sự kém cỏi của ta, mà là bằng chứng cho sự khác biệt căn bản trong bản đồ địa lý nguồn lực.

Chủ nghĩa hoàn hảo (Perfectionism) là một nét mực độc hại khác trên bản đồ này. Nó không phải là mong muốn làm tốt, mà là một niềm tin sai lầm rằng nếu ta không làm hoàn hảo, thì tốt hơn hết là không làm gì cả. Nó biến mục tiêu thành một bức tường trắng không tì vết mà ta sợ hãi không dám chạm vào. Ta trì hoãn, sợ hãi bước đi đầu tiên, vì bước đi đó không hoàn hảo. Và khi sự trì hoãn kéo dài, ta lại càng cảm thấy mình kém cỏi hơn vì đã không hành động, tạo thành một vòng luẩn quẩn của sự tự hủy hoại.

Bản đồ phi thực tế còn bỏ qua yếu tố thời gian và sự tăng trưởng tuyến tính. Thành công hiếm khi là một bước nhảy vọt mà là kết quả của sự tích lũy nhỏ giọt, chậm chạp. Nó giống như việc đổ nước vào bể bơi; mỗi giọt nước không làm thay đổi mực nước đáng kể, nhưng chỉ sau một thời gian dài, bể bơi mới đầy. Bản đồ của ta lại đòi hỏi bể bơi phải đầy ngay sau vài xô nước đầu tiên. Ta không tôn trọng quy luật của tự nhiên: gieo hạt phải chờ đợi, học tập phải kiên nhẫn. Sự thiếu kiên nhẫn này bóp méo nhận thức về "thành tựu".

Khi bản đồ thành công quá xa thực tế, nó không chỉ gây ra thất vọng mà còn dẫn đến tình trạng tê liệt hành động. Khi mục tiêu quá lớn, bộ não coi đó là mối đe dọa thay vì cơ hội. Thay vì chia nhỏ nhiệm vụ thành các bước nhỏ dễ quản lý, ta nhìn thấy ngọn núi Everest từ chân đồi và quyết định rằng việc leo núi là bất khả thi. Ta rơi vào trạng thái "quá tải mục tiêu," nơi mà ý định tốt bị đánh bại bởi sự choáng ngợp. Điều này khiến ta tự động kết luận: "Tôi không tệ, tôi không làm được."

Cảm giác kém cỏi mà bạn trải qua không phải là bản án mà là một phản ứng tự nhiên của tâm lý khi đối mặt với sự mâu thuẫn giữa Cái tôi lý tưởngCái tôi hiện tại. Nó là một sự sai lệch trong thuật toán đo lường nội tại. Nếu ta dùng thước đo mét để đo khối lượng, ta sẽ luôn thấy kết quả sai. Tương tự, nếu ta dùng "kỳ vọng siêu phàm" để đo "nỗ lực bình thường," ta sẽ luôn thấy mình "thất bại."

Để thoát khỏi chiếc bẫy này, ta cần thực hiện một cuộc cách mạng trong tâm trí: Xé bỏ bản đồ cũ và vẽ lại một bản đồ mới, khiêm tốn, nhân ái và thực tế hơn.

Bước đầu tiên là phải xác định lại điểm xuất phát của mình một cách trung thực. Ta phải thừa nhận những lợi thế và những hạn chế mà ta đang có, không thêm thắt, không phủ nhận. Ta phải chấp nhận rằng ta không thể chạy nước rút nếu ta vừa mới bắt đầu đi bộ. Bản đồ mới phải bắt đầu bằng việc đặt ra các "mục tiêu vi mô" (micro-goals) – những mục tiêu nhỏ đến mức việc thực hiện chúng không đòi hỏi ý chí phi thường, mà chỉ cần sự nhất quán.

Thay vì viết: "Tôi phải trở thành triệu phú trong năm năm," hãy viết: "Tôi sẽ dành ba mươi phút mỗi ngày để học một kỹ năng mới liên quan đến tài chính" hoặc "Tôi sẽ tiết kiệm 1% thu nhập của mình trong tháng này." Thành công không phải là đạt được mục tiêu lớn, mà là việc thực hiện nhất quán những hành động nhỏ giúp ta tiến gần hơn đến mục tiêu đó. Cảm giác thành tựu nên đến từ quá trình, chứ không phải từ kết quả cuối cùng.

Bản đồ mới cần phải có những "vùng đệm thất bại" (failure buffers). Ta phải bình thường hóa sự vấp ngã, coi thất bại không phải là điểm dừng, mà là một điểm điều chỉnh lộ trình trên bản đồ. Nếu bản đồ cũ không chấp nhận sai lầm, bản đồ mới phải tôn vinh chúng như những người thầy đắt giá. Việc không đạt được kỳ vọng cao chót vót là một cơ hội để ta nói với bản thân: "Mục tiêu đó quá tham vọng. Hãy thử lại với một mục tiêu nhỏ hơn và thông minh hơn."

Vẽ lại bản đồ cũng là hành trình khám phá lại "ý nghĩa" thay vì "quy mô." Xã hội thường định nghĩa thành công bằng quy mô tài sản, chức vụ, hay quyền lực. Nhưng thành công chân chính, là điều mang lại sự bình an và ý nghĩa cho cuộc đời. Liệu việc có được một cuộc sống cân bằng, một tâm hồn tĩnh lặng, một mối quan hệ gia đình bền vững, có phải là một thành tựu ít giá trị hơn việc kiếm được thật nhiều tiền nhưng đánh mất sức khỏe và chính mình? Bản đồ mới phải ưu tiên những giá trị nội tại, những thành tựu vô hình mà chỉ ta mới có thể đo lường.

Sự kém cỏi mà ta cảm nhận chỉ là tiếng vang vọng của những kỳ vọng không được đáp ứng. Nó là một ảo ảnh được tạo ra bởi sự so sánh và những mục tiêu không thực tế. Khi ta nhận ra rằng bản thân mình không tệ, mà chỉ là bản đồ ta đang dùng để đánh giá quá khắc nghiệt, ta sẽ giải phóng được một lượng lớn năng lượng tinh thần. Năng lượng này không còn bị tiêu tốn vào việc tự trách móc, mà được chuyển hóa thành hành động thực tế và có ý nghĩa.

Chúng ta cần học cách sống với công thức của nhà triết học Khắc kỷ: Hạnh phúc = Hiện thực – Kỳ vọng. Khi ta hạ thấp kỳ vọng phi lý và bắt đầu trân trọng hiện thực đang có, trân trọng từng nỗ lực nhỏ bé, trân trọng sự tăng trưởng 1% mỗi ngày, ta sẽ thấy rằng ta không hề kém cỏi. Ta đang đi, đang tiến lên, chỉ là không theo tốc độ và quy mô mà bản đồ cũ đã độc đoán quy định.

Cuộc đời không phải là một cuộc đua tốc độ, mà là một hành trình khám phá. Bản đồ thành công không nên là một mệnh lệnh tuyệt đối, mà là một bản nháp linh hoạt. Hãy để bản đồ của bạn là một bức vẽ dang dở, cho phép những thay đổi, cho phép những điểm dừng nghỉ ngơi, và quan trọng nhất, cho phép bạn được là chính mình – một người đang nỗ lực, đang học hỏi, và đang trưởng thành từng ngày một cách chậm rãi, nhưng chắc chắn, trên con đường thực tế của chính mình.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÁI BẪY NGỌT NGÀO CỦA KỲ VỌNG VÀ SỨC NẶNG CỦA HẠNH PHÚC TỰ CHỦ

Trong mê cung phức tạp của các mối quan hệ nhân sinh, có một sợi dây vô hình nhưng vô cùng mạnh mẽ giăng mắc, đó chính là kỳ vọng. Kỳ vọng, thoạt nhìn, là điều đẹp đẽ. Nó là thước đo cho tình cảm ta dành cho người khác, là niềm tin ngây thơ rằng yêu thương phải được đáp trả, quan tâm phải được thể hiện theo một công thức ta đã ngầm định. Thế nhưng, cũng chính sợi dây mềm mại ấy lại là gọng kìm siết chặt tâm hồn ta vào nỗi thất vọng, biến những điều nhỏ nhặt thành cơn bão cảm xúc không đáng có. Ta bước vào nỗi buồn không phải vì sự vô tâm của người khác, mà vì sự chủ tâm của chính ta khi đặt cảm xúc mình vào tay họ.

Hãy nhìn vào một ví dụ tưởng chừng giản đơn, nhưng lại chất chứa cả một triết lý sâu xa: việc quên chúc mừng một ngày sinh nhật. Khoảnh khắc ấy, cảm giác đầu tiên ập đến thường là một nhát dao bén ngót của sự tổn thương. Ta đau đớn, ta giận dỗi, ta tự hỏi: "Tại sao họ lại quên? Mình có ý nghĩa gì với họ không?". Nhưng nếu tĩnh tâm lại một chút, nỗi thất vọng ta đang nếm trải không thực sự sinh ra từ sự lãng quên đó. Nó là hệ quả của một chuỗi hành động ta đã thực hiện trước đó: ta đã mong chờ họ phải nhớ. Ta đã âm thầm đặt một mệnh lệnh cảm xúc lên người khác, buộc hành động của họ phải khớp với kịch bản về tình yêu và sự quan tâm mà ta đã viết sẵn trong đầu.

Sự mong chờ ấy, một cách vô thức, đã biến ngày đặc biệt của ta thành một cuộc kiểm tra bí mật dành cho người thân và bạn bè. Nếu họ vượt qua (tức là họ nhớ và chúc mừng), ta vui mừng và cảm thấy được yêu thương. Nếu họ thất bại (tức là họ quên), ta tuyên bố họ vô tâm và bản thân ta bị tổn thương. Điều đáng tiếc là, thước đo ấy là thước đo đơn phương, chỉ mình ta biết, và chỉ mình ta là người chịu hậu quả khi nó bị bẻ gãy. Ta đã biến mình thành nạn nhân của chính sự kỳ vọng mà ta nuôi dưỡng.

Người ta quên không phải vì họ không yêu thương hay không trân trọng ta. Người ta quên bởi vì họ là những cá thể độc lập, mang theo bộn bề cuộc sống, mang theo những ưu tiên và những gánh nặng riêng mà ta không hề hay biết. Bộ não của họ không hoạt động như một cỗ máy ghi nhớ được lập trình chỉ để phục vụ cho các mốc cảm xúc của ta. Có thể họ đang phải đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng hơn. Có thể họ đơn giản là có một trí nhớ không tốt. Gán nhãn "vô tâm" cho họ là một sự thiếu công bằng lớn, bởi ta đã bỏ qua mọi khả năng khác chỉ để ôm đồm lấy giả định đau đớn nhất: họ không quan tâm.

Đây chính là điểm cốt lõi của vấn đề: cảm xúc bạn treo lên hành động của họ. Ta biến niềm vui, sự bình an, và cảm giác được yêu thương của mình thành những chiếc lồng đèn treo chênh vênh trên cành cây của người khác. Khi người ta lơ đãng, chiếc cành không lung lay, nhưng lồng đèn của ta thì rơi xuống, vỡ tan. Ta trao đi quyền năng kiểm soát hạnh phúc của mình cho một yếu tố ngoại cảnh, một hành động hoàn toàn nằm ngoài sự kiểm soát của bản thân.

Sự kỳ vọng, ở góc độ tâm lý học, là một sự phóng chiếu nhu cầu của bản thân lên người khác. Ta cần được công nhận, ta cần được yêu thương, và ta nghĩ rằng cách duy nhất để cảm nhận điều đó là thông qua sự đáp ứng từ bên ngoài. Ta không tự cung cấp được cảm giác đủ đầy cho chính mình, nên ta phải đi "xin" nó từ hành động của người khác. Đây là một sự lệ thuộc nguy hiểm.

Để thoát ra khỏi cái bẫy này, ta cần thực hiện một cuộc cách mạng nội tâm, một sự dịch chuyển về quyền năng. Thay vì mong đợi người khác phải nhớ, hãy tự mình trân trọng và ăn mừng. Thay vì đợi chờ một lời chúc, hãy tự mình biến ngày ấy thành một ngày ý nghĩa theo cách của riêng ta. Sức mạnh nằm ở việc ta phải lấy lại quyền kiểm soát cảm xúc của mình. Ta phải học cách sống cho sự tự chủ cảm xúc, tức là, niềm vui của ta không phụ thuộc vào việc người ta nhớ hay quên, hành động hay không hành động.

Đây là một triết lý sống đòi hỏi sự trưởng thành và lòng dũng cảm. Nó không có nghĩa là ta trở nên lạnh lùng hay không cần tình yêu. Nó có nghĩa là ta chọn cách yêu thương một cách tự do và vô điều kiện, không kèm theo những điều khoản ngầm hay hóa đơn cảm xúc sẽ được thanh toán bằng hành động của đối phương. Khi ta cho đi mà không mong cầu sự đáp trả theo một hình thức cụ thể, ta sẽ không bao giờ thất vọng, bởi ta đã hoàn thành được mục đích của mình: là cho đi.

Và khi người khác thực hiện một hành động tử tế, bất ngờ, ta sẽ cảm thấy niềm vui trọn vẹn, không phải vì họ đã "trả nợ" kỳ vọng, mà vì đó là một món quà bất ngờ của sự yêu thương chân thật, không bị pha lẫn bởi áp lực phải làm hài lòng ai đó. Khi đó, tình cảm mới thực sự là dòng chảy trong lành, không bị đục ngầu bởi nước mắt của sự chờ đợi và thất vọng.

Bài học rút ra là: cuộc sống này vốn đã rất khó khăn, đừng tự tạo thêm gánh nặng cho mình bằng cách gán cho người khác trách nhiệm về hạnh phúc của ta. Hãy tự mình xây dựng một ngôi nhà vững chắc cho tâm hồn mình, nơi mà niềm vui và sự bình an được tạo ra từ bên trong, không phải là những tấm biển treo bên ngoài, dễ dàng bị gió đời thổi bay. Hãy để sự quan tâm là một món quà, chứ không phải là một điều kiện để ta tiếp tục cảm thấy đáng giá. Hãy giải thoát cho người khác khỏi gánh nặng phải làm ta hạnh phúc, và quan trọng hơn, hãy giải thoát cho chính ta khỏi nỗi đau của sự chờ đợi vô vọng.

Lm. Anmai, CSsR


 

THỨ LÀM BẠN ĐAU LÒNG NHẤT LẠI CHẲNG PHẢI AI KHÁC – MÀ LÀ CHÍNH BẠN

Có một nghịch lý sâu sắc và đau đớn vẫn len lỏi trong từng ngõ ngách của đời sống nội tâm, một chân lý bị che giấu dưới lớp màn mờ ảo của những đổ lỗi và tiếc nuối. Khi ta gục ngã trước những tổn thương, bản năng mách bảo ta tìm kiếm kẻ gây hại ở bên ngoài: đó là lời nói vô tâm của người thân, sự phản bội của người yêu, hay sự bất công của thế giới. Ta tin rằng vết thương được tạo ra bởi một bàn tay ngoại lai nào đó, và ta là nạn nhân thuần túy của những biến cố không thể kiểm soát. Nhưng nếu ta đủ can đảm để nhìn sâu hơn vào cái hố sâu của sự đau khổ, ta sẽ nhận ra một sự thật trần trụi và kinh hoàng: thứ làm ta đau lòng nhất lại chẳng phải ai khác – mà là chính ta. Cụ thể hơn: là những kỳ vọng thầm lặng, lớn dần lên trong tâm trí mỗi ngày.

Kỳ vọng không phải là một ý niệm bộc phát, mà là một sinh linh âm thầm lớn lên từ những hạt giống của khao khát và kinh nghiệm. Ban đầu, chúng chỉ là những ước muốn ngây thơ: một hy vọng về sự tử tế, một mong ước về lòng trung thành, hay một niềm tin giản dị vào công bằng. Nhưng theo thời gian, được tưới tắm bởi những thành công trong quá khứ, những so sánh xã hội không ngừng nghỉ, và những lý tưởng về một cuộc đời hoàn hảo mà ta tự vẽ ra, những hạt giống này dần biến thành những cột trụ kiên cố. Chúng trở thành kiến trúc sư cho một tương lai giả định, nơi mọi thứ phải tuân theo một kịch bản duy nhất, do chính ta soạn thảo. Chúng ta bắt đầu kỳ vọng rằng mình phải luôn mạnh mẽ, rằng người khác phải luôn thấu hiểu, rằng công sức bỏ ra phải luôn được đền đáp xứng đáng, và rằng ngày mai phải tươi sáng hơn hôm nay theo một lộ trình định sẵn.

Nỗi đau không đến từ việc hiện thực sụp đổ, mà đến từ việc kịch bản ta dày công xây dựng bị xé tan. Thế giới và con người không hề ký vào "hợp đồng" thầm lặng mà ta đã lập ra trong đầu. Người yêu vô tình không phải vì họ cố ý hủy hoại ta, mà vì họ chỉ đơn giản là những cá thể độc lập, bị chi phối bởi những nhu cầu và giới hạn của riêng họ, những điều hoàn toàn nằm ngoài vòng kiểm soát của ta. Đứa con không đạt được thành công ta mong muốn không phải là thất bại của nó, mà là sự thất bại của một viễn cảnh mà ta đã áp đặt lên cuộc đời nó, một viễn cảnh được xây nên từ những hy sinh và tự hào cá nhân của ta. Chính khoảng cách giữa "cái phải là" trong trí tưởng tượng và "cái đang là" ngoài thực tế mới là nguồn cơn của sự giằng xé nội tâm. Càng cao, càng chi tiết, và càng vô điều kiện thì cái bẫy của kỳ vọng thầm lặng càng trở nên sâu sắc và nguy hiểm.

Kỳ vọng, trong bản chất, là sự phủ nhận tinh tế đối với hiện tại. Nó là một trạng thái tâm trí luôn hướng về một phiên bản tốt hơn của thực tại, nhưng lại quên đi rằng phiên bản đó chỉ tồn tại trong vòng lặp vô tận của ý chí. Ta không thể sống trọn vẹn trong khoảnh khắc này, bởi vì ta đang bận rộn tính toán xem khoảnh khắc này sẽ dẫn đến kết quả mong muốn hay không. Ta làm việc không phải vì niềm vui của sự sáng tạo, mà vì kỳ vọng sẽ được công nhận. Ta yêu thương không phải vì sự phong phú của cảm xúc, mà vì kỳ vọng sẽ được hồi đáp bằng lòng trung thủy vĩnh cửu. Và khi sự công nhận hay lòng trung thủy đó không được đảm bảo, ta không chỉ buồn bã, mà ta cảm thấy bị phản bội, bị tước đoạt một thứ mà ta tin rằng mình đã "xứng đáng" được nhận. Sự xứng đáng này chính là sản phẩm tối thượng của kỳ vọng thầm lặng.

Có lẽ hình thức tàn nhẫn nhất của kỳ vọng thầm lặng chính là sự kỳ vọng vào bản thân. Ta tự đặt ra những tiêu chuẩn vô nhân đạo: phải hoàn hảo, phải không mắc sai lầm, phải luôn giữ vững được sự điềm tĩnh và mạnh mẽ. Cái tôi lý tưởng mà ta thờ phụng là một bóng ma bất khả thi, nhưng ta vẫn buộc cái tôi thực tế, yếu đuối và đầy khuyết điểm của mình phải chạy theo nó trong sự mệt mỏi cùng cực. Khi ta phạm lỗi, ta không chỉ chấp nhận hậu quả, mà ta còn phải chịu đựng sự trừng phạt nặng nề hơn gấp bội từ vị quan tòa khắc nghiệt nhất: chính là tiếng nói nội tâm của ta, vốn đã được lập trình bởi những kỳ vọng về sự toàn vẹn. "Tại sao mình lại ngốc nghếch đến thế?" "Đáng lẽ ra mình phải biết chứ!" "Mình không được phép yếu đuối!" – những lời tự phán xét đó là những đòn roi vô hình, đau đớn hơn bất kỳ lời chỉ trích nào từ bên ngoài.

Sự "thầm lặng" của những kỳ vọng này chính là điều khiến chúng trở nên nguy hiểm. Chúng không được tuyên bố rõ ràng, không được phân tích logic. Chúng tồn tại ở tầng tiềm thức, đóng vai trò như những "nguyên tắc bất di bất dịch" của cuộc đời ta. Khi một nguyên tắc bị phá vỡ, ta không nhận ra đó là sự đổ vỡ của một kỳ vọng, mà ta lại quy kết đó là sự đổ vỡ của CẤU TRÚC CUỘC SỐNG. Ta không thấy đau vì một người bạn không gọi điện, ta thấy đau vì niềm tin vào tình bạn vĩnh cửu bị sụp đổ. Ta không thấy đau vì bị trượt một dự án, ta thấy đau vì niềm tin vào năng lực vô hạn của bản thân bị lung lay. Sự nhầm lẫn giữa nguyên nhân (kỳ vọng) và kết quả (sự kiện) khiến ta mãi loay hoay tìm cách sửa chữa thế giới bên ngoài, trong khi vết thương thực sự nằm sâu bên trong, cần được nhận diện và chữa lành.

Hành trình giải thoát khỏi xiềng xích của kỳ vọng thầm lặng là một cuộc cách mạng nội tâm, bắt đầu bằng sự nhận thức đơn giản: kỳ vọng không phải là động lực, mà là một hình thức kiểm soát. Nó là nỗ lực của cái tôi muốn buộc vũ trụ phải phục tùng ý chí của mình. Để giải thoát, ta cần phải học cách đổi chỗ của kỳ vọng bằng Ý ĐỊNH.

Kỳ vọng gắn liền với KẾT QUẢ, còn ý định gắn liền với QUÁ TRÌNH. Khi ta thay thế kỳ vọng về một cuộc hôn nhân hoàn hảo bằng ý định yêu thương chân thành mỗi ngày, ta không còn bị hủy hoại bởi sự cãi vã nhất thời, mà ta sẽ tập trung vào hành động vun đắp hiện tại. Khi ta thay thế kỳ vọng về sự giàu có bằng ý định làm việc chăm chỉ và sáng tạo, ta không còn bị tê liệt bởi thất bại, mà ta sẽ học được từ những bài học đó. Ý định giúp ta làm chủ hành động của mình, trong khi kỳ vọng khiến ta trở thành nô lệ của kết quả.

Sự giải thoát thực sự nằm trong việc chấp nhận trọn vẹn sự bấp bênh và tính bất toàn của cuộc đời và con người, bao gồm cả chính mình. Chấp nhận không phải là đầu hàng hay thỏa hiệp với cái tầm thường, mà là sự bình an nội tại khi biết rằng ta đã làm hết sức mình với những gì ta có, trong những giới hạn của hoàn cảnh. Ta học cách nhìn vào người khác với đôi mắt trần trụi, thấy rõ sự yếu đuối, thấy rõ những thiếu sót không thể tránh khỏi, và yêu thương họ không phải vì họ đáp ứng kỳ vọng của ta, mà vì họ là chính họ.

Khi kỳ vọng tan biến, không gian nội tâm ta trở nên rộng mở và nhẹ nhàng hơn. Ta không còn mang vác gánh nặng của "cái phải là," mà có thể thở sâu trong niềm vui của "cái đang là." Ta tìm thấy sức mạnh thực sự không phải trong việc luôn chiến thắng, mà trong khả năng gượng dậy sau mỗi thất bại, không phải vì bị thúc đẩy bởi kỳ vọng phải thành công, mà vì sự yêu thương thuần khiết dành cho hành trình được sống.

Hãy nhìn vào sự thật: nỗi đau lớn nhất bạn từng chịu đựng không phải là do một mũi tên từ bên ngoài, mà là do chính bạn đã tự làm tổn thương mình bằng cách giương cung, căng dây, và bắn vào hình ảnh phản chiếu của mình bằng tên độc của kỳ vọng. Chỉ khi ta hạ vũ khí, chấp nhận sự không hoàn hảo và sự vô thường, ta mới có thể tìm thấy sự chữa lành đích thực. Tình yêu thương và sự bình an chỉ có thể nảy nở trên mảnh đất đã được dọn sạch khỏi những tàn tích của những kỳ vọng thầm lặng.

Lm. Anmai, CSsR

TÌNH HUYNH ĐỆ GIÚP CHÚNG TA SỐNG TRỌN VẸN NHÂN TÍNH

Nhân tính không phải là một danh từ trừu tượng, cũng không phải là một trạng thái cố định được xác định bởi cấu trúc sinh học hay sự phát triển trí tuệ đơn thuần. Nhân tính là một lời mời gọi, là một hành trình trở nên trọn vẹn hơn, được kiến tạo và hiển lộ không phải trong sự cô độc của cái tôi, mà chính trong tương quan với tha nhân. Và trong tất cả mọi tương quan, tình huynh đệ giữ một vị trí nền tảng, một chất xúc tác không thể thiếu để cá nhân đạt đến sự sung mãn đích thực của mình. Nếu con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, Đấng là Tình Yêu, thì sự trọn vẹn của nhân tính phải được đo lường bằng khả năng yêu thương và tự hiến, mà trường học đầu tiên và căn bản nhất chính là tình huynh đệ.

Bản chất của con người là tương giao. Ngay từ những trang đầu của Kinh Thánh, sự cô độc của Adam đã bị định nghĩa là "không tốt" (Sáng Thế Ký 2:18). Sự tồn tại của tôi, xét cho cùng, là một món quà được trao ban trong một mạng lưới các mối quan hệ: tôi được sinh ra bởi cha mẹ, lớn lên trong cộng đồng, và được định hình bởi những người xung quanh. Tình huynh đệ, xét ở khía cạnh rộng lớn nhất, là sự thừa nhận rằng mọi cá nhân đều chia sẻ chung một nguồn gốc, một phẩm giá, và một định mệnh. Nó phá vỡ bức tường ngăn cách của chủ nghĩa cá nhân ích kỷ, buộc cái tôi phải mở lòng ra đón nhận cái khác. Khi tôi nhìn người khác không chỉ là đối tượng hay công cụ, mà là "anh/em tôi", tôi đã tự đặt mình vào một trạng thái luân lý và tâm lý cao hơn, nơi sự quan tâm không còn là tùy chọn mà trở thành một nghĩa vụ nội tại, một phần không thể tách rời của bản thể.

Sống trọn vẹn nhân tính nghĩa là sống vượt lên trên những bản năng nguyên thủy của sự sinh tồn và tự vệ. Tình huynh đệ cung cấp động lực mạnh mẽ nhất để thực hiện bước nhảy vọt đó. Nó dạy ta nghệ thuật của sự hy sinh không cần tính toán, sự tha thứ không giới hạn, và sự kiên nhẫn trước những khác biệt không thể hòa giải. Khi đối diện với người anh em, ta đối diện với một tấm gương phản chiếu chính mình, nhưng cũng là một thách thức đối với những giới hạn của mình. Người anh em có thể là người khiến ta bực bội nhất, làm lộ ra những góc khuất ích kỷ và nhỏ nhen trong tâm hồn ta. Chính trong cuộc chiến nội tâm để yêu thương người anh em khó tính đó, nhân tính của ta mới được mài giũa. Sự tha thứ không chỉ giải thoát người khác, mà còn giải thoát ta khỏi gánh nặng của sự oán hận và cay đắng. Không có hành vi tha thứ, con người chỉ là một kho chứa các vết thương cũ, không thể tiến lên phía trước để đón nhận niềm vui và sự tự do đích thực.

Tình huynh đệ chân chính không chỉ là một cảm xúc ngọt ngào, mà còn là một hành động dấn thân cụ thể. Nó không đứng yên ở mức độ ý hướng tốt đẹp, mà được cụ thể hóa trong tinh thần phục vụ (diakonia) và chia sẻ (koinonia). Phục vụ người anh em là hành vi mà qua đó, phẩm giá con người của cả người cho và người nhận đều được nâng cao. Người phục vụ học được sự khiêm nhường và lòng trắc ẩn, nhận ra sự yếu đuối chung của con người; người được phục vụ cảm nhận được giá trị của mình, thấy mình không bị lãng quên trong thế giới lạnh lùng và vội vã. Khi chúng ta "mang gánh nặng cho nhau" (Ga-la-ti 6:2), ta không chỉ giảm nhẹ sức nặng vật chất hay tâm lý của người anh em, mà còn tái khẳng định mối dây liên kết vô hình nhưng bền chặt giữa người với người. Hành động chia sẻ miếng bánh, chiếc áo, hay chỉ là một khoảnh khắc lắng nghe chân thành, chính là những tế bào nuôi dưỡng sự sống trọn vẹn của nhân tính.

Hơn nữa, tình huynh đệ là cội rễ của sự hiệp thông, một trạng thái cần thiết để con người đạt đến sự phát triển toàn diện. Trong một cộng đồng huynh đệ, cá nhân cảm thấy được chấp nhận vô điều kiện, ngay cả với những khiếm khuyết và giới hạn. Môi trường này tạo ra sự an toàn tâm lý, nơi người ta dám bày tỏ sự yếu đuối, dám thất bại, và dám đứng lên làm lại. Nơi không có sự phán xét độc đoán, nơi có sự bao dung và khích lệ, nhân tài và các giá trị tinh thần mới có cơ hội nảy nở. Một cá nhân bị cô lập sẽ khô héo như một cành cây bị tách rời khỏi thân. Ngược lại, cá nhân được bao bọc trong tình huynh đệ sẽ vươn lên mạnh mẽ, sử dụng tối đa những ân huệ và tài năng của mình để phục vụ mục đích chung, qua đó, tự hoàn thiện mình. Sự cho đi và nhận lại trong tình huynh đệ là một vòng tuần hoàn thánh thiện, liên tục làm giàu có đời sống tinh thần của mỗi người.

Trong bối cảnh của một thế giới đang đối mặt với sự phân cực, chiến tranh, và bất bình đẳng sâu sắc, tình huynh đệ còn mang một ý nghĩa ngôn sứ (prophetic). Nó thách thức các hệ thống quyền lực và cấu trúc xã hội được xây dựng trên sự bóc lột, kỳ thị, và chia rẽ. Tình huynh đệ không chấp nhận bất kỳ hình thức phân biệt chủng tộc, giai cấp, hay tôn giáo nào; nó khẳng định tính phổ quát của phẩm giá con người. Khi những người xa lạ, những người khác biệt về văn hóa hay quan điểm, cùng nhau chung sống và làm việc dưới ngọn cờ của tình huynh đệ, họ trở thành một dấu chỉ sống động cho thấy một thế giới hòa bình và công lý không chỉ là một giấc mơ xa vời, mà là một khả năng hiện hữu, một thực tại đang được kiến tạo từng ngày. Sự hiệp nhất trong đa dạng đó chính là một trong những biểu hiện cao quý nhất của nhân tính đã được kiện toàn.

Sự trọn vẹn nhân tính cũng được biểu hiện qua khả năng vượt thoát khỏi sự chiếm hữu vật chất và cái nhìn duy lợi. Xã hội hiện đại thường đánh giá con người qua những gì họ sở hữu hay những gì họ làm, chứ không phải những gì họ . Tình huynh đệ đảo ngược quan điểm này. Nó dạy ta rằng giá trị của một người không nằm ở tài khoản ngân hàng, danh tiếng, hay quyền lực, mà nằm ở khả năng cho đi chính mình. Khi cái tôi vị kỷ tan biến trong sự quan tâm đến người anh em, con người tìm thấy niềm vui lớn hơn, sâu sắc hơn, niềm vui đến từ việc trở thành một phần của một điều gì đó vĩ đại hơn chính mình—niềm vui được phản ánh Tình Yêu Vô Điều Kiện. Đây là sự chuyển đổi từ Eros (tình yêu chiếm hữu) sang Agape (tình yêu tự hiến), một bước ngoặt quyết định trên hành trình trở thành con người trọn vẹn như ý định ban đầu của Đấng Tạo Hóa.

Để kết luận, tình huynh đệ không phải là một sự bổ sung đẹp đẽ cho đời sống Kitô hữu hay đời sống nhân loại; nó là hơi thở, là máu huyết nuôi dưỡng sự sống của nhân tính. Không có tình huynh đệ, con người chỉ là một cá thể cô độc, lạnh lùng, bị giam hãm trong những giới hạn của bản thân. Chính nhờ sống tình huynh đệ, nhờ sự dấn thân không mệt mỏi để yêu thương, phục vụ, và tha thứ cho người anh em, con người mới khám phá ra chiều sâu vô tận của tâm hồn mình, mới đạt đến sự tự do chân thật, và mới sống trọn vẹn ý nghĩa của phẩm giá mà mình được ban tặng. Con đường dẫn đến sự trọn vẹn nhân tính là con đường của Lòng Thương Xót, và người dẫn đường không ai khác chính là người anh em đang đứng cạnh ta. Khi chúng ta nhận ra mình là anh em với nhau, chúng ta mới thực sự là chính mình.

Lm. Anmai, CSsR

NHỮNG MỐI RÀNG BUỘC THIÊNG LIÊNG VÀ CON ĐƯỜNG THOÁT KHỎI SỰ CÔ ĐỘC CỌC CẰN

Cuộc sống này, tự bản chất, đã là một chuỗi tương tác bất tận, một tấm thảm dệt nên từ vô vàn sợi chỉ của kết nối. Con người sinh ra không phải là những hòn đảo cô lập giữa đại dương, mà là những bán đảo hướng về nhau, cần đến nhau để hình thành nên một lục địa rộng lớn và bền vững. Nhu cầu sâu xa nhất của linh hồn không phải là sự tự cung tự cấp hoàn hảo, mà là sự đồng điệu, sự sẻ chia, và khả năng được nhìn nhận trong ánh mắt của người khác. Chính trên nền tảng của những mối quan hệ này mà chúng ta tìm thấy ý nghĩa, tìm thấy nguồn lực để vươn mình phát triển, và quan trọng hơn cả, thoát khỏi cái vỏ bọc co cụm của sự cô độc cằn cỗi, nơi tâm hồn dần khô héo vì thiếu đi dưỡng chất của tình người.

Mối quan hệ là không khí tâm linh mà chúng ta hít thở. Từ khoảnh khắc sơ sinh, cá thể đã được xác lập trong một mạng lưới gắn bó mật thiết: tình mẹ, tình cha, tình huynh đệ. Những tương tác đầu tiên ấy không chỉ định hình tính cách mà còn xây đắp nên mô thức cảm xúc, dạy ta bài học đầu tiên về sự cho đi và nhận lại. Nếu không có tấm gương phản chiếu từ người khác, chúng ta không thể nào nhận biết được chính mình một cách trọn vẹn. Cái "Tôi" chỉ thực sự rõ nét khi nó đứng đối diện với một cái "Bạn", một cái "Người Khác". Sự phát triển của một người, do đó, luôn tỉ lệ thuận với chất lượng và chiều sâu của những kết nối mà họ nuôi dưỡng. Nơi nào có sự chăm sóc và thấu hiểu, nơi đó có sự nở rộ của tiềm năng và lòng trắc ẩn. Nơi nào có sự hời hợt và thờ ơ, nơi đó là đất hoang của tâm hồn.

Tuy nhiên, trong guồng quay hối hả của xã hội hiện đại, chúng ta đang chứng kiến một nghịch lý đau lòng: số lượng tương tác tăng lên tỷ lệ nghịch với chiều sâu của chúng. Mối quan hệ dần bị rút gọn thành những "nghi thức xã giao" – những kịch bản được viết sẵn, những quy tắc ứng xử bề mặt mà mục đích chính là duy trì sự yên ổn và tránh va chạm. Đó là nụ cười gượng gạo trong phòng họp, lời chào hỏi chiếu lệ trên hành lang, những cuộc trò chuyện vô hồn về thời tiết và công việc mà không chạm đến một rung động nào của trái tim. Người ta học cách đóng vai, đeo mặt nạ xã hội để vừa vặn với kỳ vọng, nhưng trong sự vừa vặn ấy lại chất chứa một nỗi trống rỗng thâm sâu. Họ hiện diện về mặt vật lý, nhưng tâm hồn lại vắng mặt.

Nghi thức xã giao là bức tường chắn vô hình, được xây bằng sự sợ hãi. Sợ hãi bị phán xét, sợ hãi sự yếu đuối bị phơi bày, sợ hãi sự từ chối. Chúng ta trao đổi thông tin, nhưng từ chối trao đổi linh hồn. Khi mọi tương tác chỉ là sự trình diễn, người ta không còn tìm kiếm sự đồng cảm hay sự thật, mà chỉ tìm kiếm sự xác nhận hời hợt. Kết quả là, dù mạng lưới xã hội có mở rộng đến đâu, cái cảm giác "cô đơn giữa đám đông" vẫn ngày càng trở nên phổ biến. Người ta có hàng trăm bạn bè ảo, nhưng không có một ai để trò chuyện về nỗi sợ hãi thầm kín nhất của mình, không một ai dám nhìn thẳng vào vết thương lòng để cùng nhau băng bó. Cái co cụm cô độc không còn là sự ẩn dật khỏi thế giới, mà là sự rút lui vào nội tâm ngay cả khi đang đứng giữa tiệc tùng.

Để thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự hời hợt, chúng ta phải dũng cảm chọn con đường "chân thành". Chân thành không phải là sự ngây thơ hay thiếu tế nhị; chân thành là sự quyết tâm làm tan chảy bức tường nghi thức bằng sức nóng của sự thật. Tương tác chân thành bắt đầu bằng lòng can đảm để cởi bỏ chiếc mặt nạ và chấp nhận sự dễ tổn thương (vulnerability). Khi ta dám nói "Tôi đang đau", "Tôi không biết", hay "Tôi cần bạn", ta đã mở ra một cánh cửa mà qua đó, tình yêu và sự thấu hiểu có thể đi vào. Sự dễ tổn thương là điểm chung nhất của kiếp người, và khi nó được bộc lộ, nó không tạo ra sự yếu đuối mà tạo ra sự kết nối.

Sự chân thành đòi hỏi nghệ thuật của sự lắng nghe sâu sắc – lắng nghe không phải để chờ đến lượt mình nói, mà để thực sự tiếp nhận và đồng cảm với thế giới bên trong của người đối diện. Đó là khả năng nhìn thấy nỗi đau của họ không chỉ bằng mắt, mà bằng trái tim; là khả năng công nhận giá trị của họ một cách vô điều kiện. Trong một tương tác chân thành, có sự hiện diện trọn vẹn, không có sự phân tâm, không có sự phán xét vội vàng. Chính trong khoảnh khắc hiện diện và thấu hiểu lẫn nhau đó, ta trải nghiệm được cái cảm giác "Tôi-Bạn" (I-Thou) theo cách gọi của triết gia Martin Buber, nơi hai linh hồn gặp gỡ nhau như những chủ thể chứ không phải là những đối tượng.

Sự chuyển hóa từ nghi thức xã giao sang tương tác chân thành mang lại một sự phát triển vượt bậc cho cả cá nhân và cộng đồng. Khi ta được nhìn nhận một cách chân thật, ta được phép là chính mình, và điều đó giải phóng năng lượng sáng tạo, dám nghĩ dám làm. Mối quan hệ chân thành là nơi ta được thử nghiệm những ý tưởng mới mà không sợ bị chế giễu, là nơi ta được vấp ngã mà không sợ bị bỏ rơi. Đó là phòng thí nghiệm an toàn của cuộc đời, nơi những sai lầm được chuyển hóa thành bài học, và những vết thương được hàn gắn bằng sự chấp nhận. Sự phát triển không đến từ sự cô lập và tự soi mói, mà đến từ sự cọ xát và phản chiếu liên tục trong môi trường yêu thương và tin cậy.

Và chính từ lòng chân thành này, hai báu vật lớn nhất của đời người nảy nở: niềm vui và tình yêu. Tình yêu, trong bối cảnh này, không chỉ là sự hấp dẫn lãng mạn, mà là sự lựa chọn cố ý để đặt phúc lợi của người khác lên trên lợi ích cá nhân, là sự dấn thân vào sự sống của người khác. Khi ta yêu một cách chân thành, ta không còn tìm cách kiểm soát hay thay đổi người khác, mà ta tìm cách nâng đỡ và tôn vinh họ trong sự trọn vẹn của chính họ. Tình yêu chân thành là hành động cao quý nhất của con người.

Niềm vui (joy) đích thực khác biệt với sự khoái lạc (pleasure) hời hợt. Khoái lạc là nhất thời, gắn liền với vật chất hay cảm giác cá nhân; niềm vui là bền vững, là kết quả của sự kết nối có ý nghĩa. Niềm vui bùng nổ không phải khi ta nhận được, mà khi ta cho đi và được người khác đáp lại bằng sự chân thành. Đó là sự thanh thản nội tâm khi biết rằng mình không đơn độc, rằng có những trái tim khác đang đập cùng nhịp với mình. Niềm vui là trạng thái mở rộng của tâm hồn, là sự trọn vẹn của sự sống được chia sẻ.

Con đường thoát khỏi sự co cụm cô độc không phải là một chuyến đi tìm kiếm điều gì đó ở bên ngoài, mà là một hành trình trở về với sự thật về chính mình và sự thật về người khác. Nó đòi hỏi một sự tái định hướng căn bản: từ việc tập trung vào "cái gì tôi nhận được" sang "cái gì tôi có thể cho đi", từ "tôi trông như thế nào" sang "tôi là ai một cách chân thật". Sự chân thành trong tương tác là một phép rửa tinh thần, làm sạch những lớp bụi của sự giả tạo và nghi thức, để lộ ra vẻ đẹp nguyên thủy của linh hồn.

Và khi chúng ta sống trong những tương tác chân thành, chúng ta không chỉ phát triển cá nhân mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng bền vững hơn, nhân ái hơn. Mỗi hành động tử tế, mỗi lời nói thật lòng, mỗi cái ôm chân thành là một viên gạch xây dựng nên một xã hội nơi mọi người cảm thấy an toàn để sống đúng với bản chất của mình. Đó là một sứ mệnh cao cả, một lời mời gọi vượt qua chính mình. Chính trong những mối ràng buộc thiêng liêng này, chúng ta tìm thấy sự viên mãn, tìm thấy lý do để tin vào một tương lai tươi sáng hơn, nơi tình yêu không chỉ là một khái niệm, mà là một trải nghiệm sống động, hàng ngày.

Lm. Anmai, CSsR

NHÂN TÍNH ĐẠT ĐẾN MỨC VIÊN MÃN NHẤT KHI CHÚNG TA HIỆN HỮU VÀ SỐNG CÙNG NHAU, KHI CHÚNG TA BIẾT CẢM NGHIỆM NHỮNG MỐI DÂY LIÊN KẾT CHÂN THÀNH, KHÔNG HÌNH THỨC, VỚI NHỮNG NGƯỜI XUNG QUANH

Có một chân lý căn cốt đã được khắc ghi vào tận cùng bản thể con người, nhưng thường bị lãng quên trong guồng quay tốc độ và sự cô lập của đời sống hiện đại: đó là chân lý về tính tương quan. Chúng ta được dựng nên không phải để làm một hòn đảo giữa đại dương, mà là một phần thiết yếu của lục địa nhân loại. Sự viên mãn, mục đích tối hậu của nhân tính, không nằm trong sự tự đủ cô độc, càng không phải là thành tựu vật chất chất chồng, mà là một trạng thái hiện hữu được bện dệt bởi sợi dây liên kết vô hình nhưng chắc chắn với tha nhân. Chỉ khi chúng ta can đảm bước ra khỏi cái tôi khép kín, chấp nhận rủi ro của sự sẻ chia, thì nhân tính đích thực mới bắt đầu hé lộ vẻ đẹp trọn vẹn của nó.

Sự hiện hữu (existential) của con người, theo bản chất, là sự hiện hữu cùng nhau. Ngay từ khoảnh khắc chào đời, chúng ta đã phụ thuộc vào một mối quan hệ, một bàn tay nâng đỡ, một ánh mắt yêu thương. Tính tự chủ mà ta theo đuổi suốt đời chỉ là một ảo ảnh nếu nó chối bỏ cội rễ cộng đồng này. Con người là animal sociale (sinh vật xã hội), nhưng không chỉ ở cấp độ sinh học hay chính trị. Ở chiều sâu tâm linh, linh hồn chúng ta cũng khao khát một sự tương giao, một sự nhìn nhận mà chỉ có tha nhân mới có thể ban tặng. Khi ta hiện hữu trong sự hiện diện của người khác, ta được phản chiếu, được xác nhận và được định hình. Người khác không phải là rào cản, mà là chiếc gương phản chiếu bản chất tốt đẹp nhất hoặc tệ hại nhất của chính ta, qua đó ta học được cách điều chỉnh và phát triển.

Nhưng hiện hữu cùng nhau mới chỉ là tiền đề. Điều cốt yếu là cách chúng ta chọn để sống cùng nhau. Có một khoảng cách mênh mông giữa việc sống chung một không gian (coexistence) và sống cùng nhau trong một cộng đồng đích thực (communion). Sống chung có thể là một sự dàn xếp thực dụng, nơi mọi người dung thứ cho sự khác biệt của nhau vì lợi ích chung, một sự chung sống lạnh lùng, đầy nghi kỵ. Ngược lại, sống cùng nhau, theo ý nghĩa viên mãn nhất, là một sự dấn thân, một hành động ý thức vượt qua ranh giới của lợi ích cá nhân để kiến tạo một không gian chia sẻ thực sự. Đó là nơi sự mong manh của cá nhân được đón nhận, nơi tiếng nói yếu ớt nhất cũng được lắng nghe, và nơi thành công của một người là niềm vui chung của tất cả.

Chìa khóa để mở ra cánh cửa viên mãn này chính là khả năng cảm nghiệm những mối dây liên kết chân thành, không hình thức. Trong thế giới ngày nay, chúng ta bị vây quanh bởi vô số các mối quan hệ hình thức, được quy định bởi vai trò, chức danh, hay giao dịch vật chất: đồng nghiệp, đối tác, khách hàng, hay thậm chí là bạn bè ảo trên mạng xã hội. Những mối quan hệ này hữu ích, nhưng chúng lại đặt ra những bức tường bảo vệ kiên cố. Chúng ta chỉ trao đổi bề mặt, che giấu những vết thương, những nỗi sợ, và những khát vọng sâu kín nhất. Sự cô đơn hiện đại không phải là thiếu người xung quanh, mà là thiếu những mối dây liên kết không đòi hỏi sự hoàn hảo.

Mối dây chân thành là mối dây vô vị lợi. Nó không truy vấn về giá trị trao đổi, không đặt điều kiện về địa vị hay khả năng đáp ứng. Nó giống như tình yêu Agape (tình yêu hiến tặng), một sự chấp nhận vô điều kiện đối với sự hiện hữu nguyên thủy của người khác. Khi ta cảm nghiệm được tình yêu này, những chiếc mặt nạ xã hội sẽ rơi xuống. Ta dám để người khác nhìn thấy sự thật về mình – sự yếu đuối, sự thất bại, sự cần thiết. Chính trong sự minh bạch đầy rủi ro này, ta mới tìm thấy sự giải phóng. Ta nhận ra rằng, sự thiếu sót của ta không làm ta bị loại trừ, mà lại là điểm chung kết nối ta với nhân loại. Nơi người khác chấp nhận sự thiếu sót đó, ta cảm thấy mình được yêu thương một cách trọn vẹn.

Sự viên mãn của nhân tính, do đó, là một trải nghiệm khuôn mẫu. Nó giống như một tác phẩm điêu khắc chỉ đạt đến sự hoàn mỹ khi được chạm khắc bởi vô số mối quan hệ. Qua sự kiên nhẫn của người cha, ta học được ý nghĩa của trách nhiệm. Qua sự tha thứ của người bạn, ta nhận ra sức mạnh chữa lành của lòng khoan dung. Qua sự đau khổ của người hàng xóm, ta cảm nghiệm được chiều sâu của lòng trắc ẩn. Mỗi cuộc gặp gỡ chân thành là một bài học, một cú va chạm mạnh mẽ giúp mài giũa những góc cạnh thô ráp của cái tôi ích kỷ. Nhân tính được mài sắc, được tinh lọc, và được mở rộng vượt khỏi giới hạn cá nhân.

Điều này đặc biệt sâu sắc ở cấp độ tâm linh. Nếu con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, Đấng là Cộng Đồng Ba Ngôi (Communion), thì việc ta tìm kiếm sự hiệp thông không hình thức với tha nhân chính là việc ta đang thực hiện bản chất thiêng liêng nhất của mình. Sống trong tương quan chân thành là mô phỏng lại, dù chỉ là một cách mờ nhạt, mối tương giao hoàn hảo trong lòng Thiên Chúa. Ta trở thành một kênh dẫn của ân sủng, nơi sự quan tâm nhỏ bé nhất cũng mang một sức mạnh siêu nhiên để chữa lành và phục hồi. Khi ta trao đi vô điều kiện, ta không chỉ làm giàu cho người nhận mà còn tự làm giàu cho chính mình, lấp đầy khoảng trống sâu thẳm nhất trong tâm hồn.

Thế giới hiện đại đang đối mặt với một nghịch lý cay đắng. Chúng ta có nhiều phương tiện giao tiếp hơn bao giờ hết, nhưng lại thiếu sự kết nối thực sự. Chúng ta sống trong những thành phố đông đúc nhất, nhưng lại trải nghiệm sự cô đơn dữ dội nhất. Sự tiêu dùng vật chất, công nghệ số, và văn hóa cạnh tranh đã biến người khác thành đối thủ hoặc phương tiện. Chúng ta đã xây dựng những bức tường vô hình xung quanh mình, tự nhốt mình trong pháo đài của sự riêng tư và tự bảo vệ. Sự cảm nghiệm chân thành bị thay thế bằng sự chia sẻ có tính toán, nhằm tìm kiếm sự công nhận, không phải sự kết nối.

Tuy nhiên, lời mời gọi đến sự viên mãn vẫn còn đó, vang vọng trong thinh lặng của trái tim. Nó mời gọi chúng ta một cuộc cách mạng nhỏ bé, bắt đầu bằng việc lắng nghe sâu sắc. Lắng nghe không phải để đáp lại hay tranh luận, mà là để hiểu, để đón nhận gánh nặng của người khác dù chỉ trong một khoảnh khắc. Nó mời gọi chúng ta thực hiện những cử chỉ tử tế không cần báo đáp, những hành động yêu thương không cần sự thừa nhận. Đó là việc tái khám phá vẻ đẹp của sự chung tay, của sự hiện hữu trọn vẹn trong khoảnh khắc sống cùng nhau.

Sự viên mãn của nhân tính không phải là một đích đến cá nhân mà là một hành trình cộng đồng. Nó không phải là một chiếc vương miện dành cho người chiến thắng cô độc, mà là tấm áo choàng được dệt từ tình yêu thương và sự sẻ chia của tất cả mọi người. Chỉ khi ta nhận ra rằng "tôi" chỉ có ý nghĩa trọn vẹn trong "chúng ta", chỉ khi ta dám phá vỡ những rào cản hình thức và chạm vào tâm hồn mong manh của người khác bằng sự chân thật tuyệt đối, thì ta mới thực sự sống. Đó là lúc nhân tính của ta đạt đến đỉnh cao huy hoàng nhất, phản chiếu Ánh Sáng của Tình Yêu Vĩnh Cửu.

Lm. Anmai, CSsR

VẺ ĐẸP CỦA TÂM HỒN ĐƯỢC KHẮC DẤU BỞI NHỮNG MẤT MÁT VÀ NỖI ĐAU

Vẻ đẹp của những tâm hồn có vết sẹo là một vẻ đẹp sâu thẳm, không phô trương nhưng lại có sức lay động vô song. Nó không phải là thứ lấp lánh bên ngoài của sự hoàn hảo không tì vết, mà là ánh sáng dịu dàng, ấm áp toát ra từ bên trong một vật đã từng bị rạn vỡ, nay được hàn gắn lại bằng chính ý chí sống và sự chấp nhận. Cuộc đời, trong bản chất của nó, là chuỗi những được và mất, là hợp âm của niềm vui xen lẫn nỗi buồn, của sự sinh nở đi đôi với sự tan rã. Trốn chạy khỏi nửa kia của nó—nửa của nỗi đau, của mất mát, của bóng tối sâu thẳm—cũng chính là trốn chạy khỏi sự trọn vẹn, sự chân thực và sự phong phú của kiếp người. Bởi lẽ, chỉ khi chúng ta đối diện và đón nhận trọn vẹn cả hai mặt của đồng xu nhân sinh, chúng ta mới có thể trở thành một con người đích thực, một tác phẩm nghệ thuật đã qua quá trình tôi luyện khắc nghiệt của thời gian và biến cố.

Vết sẹo, về mặt vật lý, là dấu tích cuối cùng của một vết thương. Nó là nơi da thịt đã từng bị xé rách, bị tổn thương nghiêm trọng, nay đã khép lại và tạo thành một lớp mô mới cứng cáp hơn, nhưng vĩnh viễn không còn mềm mại như lớp da nguyên thủy. Trên bình diện tinh thần, vết sẹo cũng mang ý nghĩa tương tự: nó là bản ghi chép thầm lặng về một cuộc chiến nội tâm đã diễn ra và đã kết thúc với chiến thắng của sự sống sót. Mỗi vết sẹo là một câu chuyện không cần lời kể, một cuốn biên niên sử được viết bằng sự kiên cường và lòng dũng cảm. Nó cho thấy rằng, chúng ta đã từng bị đánh gục, đã từng nằm xuống trong bóng đêm tuyệt vọng, nhưng chúng ta đã đứng dậy. Sự trưởng thành không đến từ những ngày tháng êm đềm; nó được đúc kết từ những đêm dài trăn trở, từ những quyết định khó khăn, từ những giọt nước mắt và mồ hôi rơi xuống trên hành trình gượng dậy.

Người ta thường nhầm lẫn giữa hoàn hảo và trọn vẹn. Hoàn hảo là một ảo ảnh, một tiêu chuẩn lạnh lùng, vô hồn mà xã hội hiện đại đặt ra, buộc chúng ta phải che giấu những khiếm khuyết, những góc khuất, những thời khắc yếu đuối. Nhưng trọn vẹn lại là một sự thật mang tính nhân bản sâu sắc. Nó là việc chấp nhận rằng mình là tổng hòa của cả ánh sáng và bóng tối, của sức mạnh và sự mong manh. Người không có vết sẹo, người chưa từng nếm trải đau khổ thực sự, có thể đẹp một cách rạng rỡ và dễ dàng, nhưng vẻ đẹp đó thường dừng lại ở lớp vỏ ngoài, thiếu đi chiều sâu trầm mặc của kinh nghiệm. Họ giống như một cuốn sách bìa đẹp nhưng nội dung còn trống rỗng, một tấm gương phản chiếu mọi thứ nhưng chưa tự mình giữ lại bất kỳ dấu ấn nào của thời gian.

Trong khi đó, tâm hồn có vết sẹo đã được mở ra. Nhà thơ Rumi từng nói: “Vết thương là nơi ánh sáng đi vào bạn.” Nếu không có những vết nứt, không có những tổn thương, tâm hồn chúng ta sẽ là một pháo đài kiên cố, kín mít, không cho phép nỗi đau đi vào, nhưng đồng thời cũng ngăn cản ánh sáng của sự thật, của lòng trắc ẩn và của tình yêu thương đích thực lọt qua. Nỗi đau là chiếc búa tạ của tạo hóa, nó phá vỡ lớp vỏ chai sạn của cái tôi để cho phép sự thấu cảm, sự khiêm nhường và trí tuệ bén rễ. Người từng trải qua mất mát lớn lao sẽ nhìn nhận mọi sự vật với một sự tôn trọng khác, một sự hiểu biết rằng tất cả đều là tạm thời và mong manh. Họ không còn lãng phí năng lượng vào những phù phiếm, mà tập trung vào những giá trị cốt lõi: kết nối, lòng biết ơn và khoảnh khắc hiện tại.

Vết sẹo chính là ngôn ngữ chung của nhân loại. Khi gặp một người từng phải vật lộn với bi kịch, dù người đó không kể lể, chúng ta vẫn cảm nhận được sự cộng hưởng, một sự đồng điệu thầm lặng. Vẻ đẹp của tâm hồn có vết sẹo là vẻ đẹp của sự đồng cảm, sự chân thật không cần lớp mặt nạ. Nó biến người mang nó trở thành những người chữa lành không chính thức. Họ không cần phải nói những lời sáo rỗng về hy vọng, vì chính cuộc đời họ, chính những vết sẹo trên linh hồn họ, đã là một bằng chứng sống, một minh chứng hùng hồn nhất cho khả năng phục hồi của tinh thần con người. Họ đã đi qua địa ngục và trở về, và sự hiện diện của họ nói rằng: "Bạn cũng có thể làm được."

Sự khôn ngoan mà vết sẹo mang lại không thể được học qua sách vở hay nghe qua lời giảng. Đó là sự khôn ngoan được tích lũy từ tận cùng trải nghiệm. Nó dạy cho chúng ta về tính hai mặt của mọi thứ: trong niềm vui lớn nhất luôn tiềm ẩn bóng dáng của nỗi buồn sâu sắc nhất, và trong thất bại cay đắng nhất lại ẩn chứa hạt giống của một sự khởi đầu mới. Người đã trải nghiệm sự sụp đổ có thể xây dựng lại cuộc đời mình trên một nền móng vững chắc hơn nhiều, bởi họ biết rõ những góc yếu và những vật liệu dễ đổ vỡ của chính mình. Họ trở nên thận trọng hơn nhưng không sợ hãi, biết chấp nhận rủi ro hơn nhưng không mù quáng, biết quý trọng những điều nhỏ bé hơn mà trước đây họ có thể đã coi là hiển nhiên.

Chối bỏ nỗi đau là chối bỏ một phần di sản cá nhân của mình. Giả định rằng chúng ta phải luôn mạnh mẽ, luôn hạnh phúc, luôn tích cực là một sự lừa dối nguy hiểm. Nó tạo ra một khoảng cách lớn giữa thế giới bên trong đầy rạn nứt của chúng ta và hình ảnh hoàn hảo chúng ta cố gắng thể hiện ra bên ngoài. Chính cái sự giằng co, sự mâu thuẫn nội tại này—giữa cái ta muốn là và cái ta thực sự là—là nguồn gốc của sự lo âu và cô đơn. Vẻ đẹp thực sự nảy sinh khi chúng ta hạ tấm màn che đó xuống, chấp nhận sự yếu đuối của mình như một phần không thể thiếu của sức mạnh. Khi chúng ta có đủ can đảm để nói: "Tôi bị tổn thương, và điều đó không sao cả," chúng ta cho phép người khác cũng được tổn thương bên cạnh mình.

Vết sẹo cũng giúp chúng ta định hình lại khái niệm về thời gian và sự chữa lành. Chữa lành không phải là việc xóa bỏ hoàn toàn vết thương, làm cho nó biến mất như chưa từng xảy ra. Đó là một quá trình biến đổi, nơi vết thương được tích hợp vào câu chuyện của cuộc đời. Một vết sẹo không phải là dấu hiệu của sự yếu kém, mà là bằng chứng của quá trình hàn gắn đã hoàn tất. Nó là lời nhắc nhở rằng nỗi đau đã có thời điểm quyền lực đối với ta, nhưng giờ đây nó đã bị tước bỏ quyền lực đó. Nó trở thành một phần của quá khứ, không phải là thứ định nghĩa hiện tại, nhưng là thứ làm phong phú thêm cho hiện tại. Thời gian không xóa mờ nỗi đau, nhưng nó biến đổi nỗi đau thành một nguồn sức mạnh trầm tĩnh.

Triết lý Nhật Bản về Kintsugi, nghệ thuật hàn gắn đồ gốm vỡ bằng sơn mài trộn vàng, là hình ảnh minh họa hoàn hảo cho vẻ đẹp của những tâm hồn có vết sẹo. Theo triết lý này, sự vỡ vụn và quá trình sửa chữa không phải là điều cần che giấu mà là điểm nhấn cần được làm nổi bật. Vết nứt được dát vàng trở thành đường gân quý giá, làm cho món đồ đó trở nên độc đáo và có giá trị hơn so với khi nó còn nguyên vẹn. Tương tự, những vết sẹo tinh thần của chúng ta chính là "vàng Kintsugi" của linh hồn, những đường nét bằng vàng chứng minh rằng chúng ta đã bị vỡ nhưng không bị hủy hoại, rằng chúng ta đã được ghép lại bằng một thứ vật liệu quý giá hơn: kinh nghiệm sống và sự chấp nhận bản thân không điều kiện.

Tâm hồn đã trải qua nhiều thăng trầm sở hữu một loại năng lượng từ tính đặc biệt. Nó không cần phải cố gắng thu hút, vì sự chân thực của nó đã tự động tạo ra một lực hấp dẫn mạnh mẽ. Những người này mang trong mình một sự yên tĩnh lạ thường, không phải sự yên tĩnh của người chưa từng bị quấy rầy, mà là sự yên tĩnh của người đã đi qua bão tố và học được cách neo đậu vững vàng trong tâm bão. Họ đã học được rằng hạnh phúc không phải là sự vắng mặt của vấn đề, mà là khả năng hiện diện trọn vẹn, ngay cả khi vấn đề đang hiện hữu. Họ không tìm kiếm thiên đường giả tạo; họ tạo ra một thiên đường ngay trong sự chấp nhận cuộc sống trần thế, hỗn độn này.

Và cuối cùng, việc chấp nhận vết sẹo là hành động yêu thương bản thân cao nhất. Nó là sự thừa nhận rằng mọi thứ đã xảy ra, dù tốt hay xấu, dù gây đau đớn hay mang lại niềm vui, đều cần thiết để kiến tạo nên con người chúng ta ngày hôm nay. Khi chúng ta ôm lấy những vết sẹo—những lời thì thầm của quá khứ—chúng ta chấm dứt cuộc chiến nội tâm vô nghĩa, chấm dứt việc cố gắng trở thành một người khác, một phiên bản hoàn hảo không tồn tại. Chúng ta cho phép mình được nghỉ ngơi trong sự thật trần trụi và đẹp đẽ của chính mình. Vẻ đẹp của tâm hồn có vết sẹo chính là vẻ đẹp của sự tha thứ, không chỉ tha thứ cho những người khác, mà còn tha thứ cho chính mình vì đã từng yếu đuối, vì đã từng mắc sai lầm, và vì đã từng phải chịu đựng. Đó là một vẻ đẹp đã được khai quật từ vực sâu, một kho báu được tìm thấy trong đống đổ nát, vĩnh viễn là một vẻ đẹp sâu thẳm nhất.

Lm. Anmai, CSsR

NGƯỜI TỪNG ĐAU THƯỜNG SỐNG SÂU, NGƯỜI TỪNG MẤT THƯỜNG SỐNG THẬT

Sự sống hiếm khi được đo lường bằng những ngày nắng chói chang hay những thành công rực rỡ được tô vẽ. Thước đo chân thật nhất của một đời người, có lẽ, lại nằm ở khả năng đối diện và vượt qua những vực thẳm của đau khổ và mất mát. Có một chân lý tưởng như nghịch lý nhưng lại vô cùng an ủi, rằng: “người từng đau thường sống sâu, người từng mất thường sống thật.” Đây không phải là một định mệnh nghiệt ngã hay một lời nguyền rủa phải gánh chịu, mà chính xác là một lời hứa, một sự bảo đảm về sự khai mở của tâm hồn và trí tuệ. Nó hứa rằng trong những đêm đen tăm tối nhất của tâm hồn, một bình minh của sự khôn ngoan đang chờ đợi. Nó an ủi rằng những mất mát tưởng chừng không thể chịu đựng nổi lại chính là con đường đưa ta trở về với bản thể chân thật nhất của mình.

Đau khổ là người thầy khắc nghiệt nhưng công bằng nhất của nhân loại. Khi mọi thứ đang suôn sẻ, khi cuộc sống là một dòng chảy êm đềm của tiện nghi và thành tựu, tâm trí ta dễ dàng ngủ quên trong những ảo ảnh của sự vĩnh cửu và sự kiểm soát. Chúng ta xây dựng những cái tôi giả tạo, được chống đỡ bởi công việc, danh tiếng, tài sản, và những mối quan hệ hời hợt. Nhưng đau khổ đến, như một cơn bão tố không báo trước, giật sập mọi cấu trúc nhân tạo đó. Cơn đau thể xác, sự phản bội, thất bại nghề nghiệp, hay nỗi sợ hãi tột cùng—tất cả đều là những lưỡi dao sắc bén cắt đứt sợi dây kết nối giữa ta và những cái bóng mà ta bám víu. Trong khoảnh khắc tan vỡ đó, không còn chỗ cho những vỏ bọc kiêu căng hay những lời nói dối tự huyễn. Chỉ còn lại một mình ta, trần trụi và yếu đuối, đứng giữa đổ nát của chính mình.

Sống sâu, cái chiều sâu mà những người từng đau khổ đạt được, không phải là sự phức tạp hay trầm uất, mà là sự thấu thị. Đó là khả năng nhìn xuyên qua bề mặt của vạn vật để chạm đến cốt lõi, là một sự nhạy cảm tăng cường đối với những sắc thái tinh tế của cuộc sống. Người chưa từng trải qua nỗi đau lớn lao thường dễ dàng phán xét, hoặc chỉ nhìn thấy màu đen và trắng. Họ chỉ trích sự yếu đuối, họ ca ngợi sự mạnh mẽ một cách mù quáng. Nhưng người đã từng nếm trải vực sâu lại hiểu được sự mong manh của bản chất con người, hiểu rằng mỗi người đều đang chiến đấu một cuộc chiến vô hình. Họ không còn vội vàng kết luận; họ học cách lắng nghe không chỉ bằng tai mà bằng cả trái tim đã từng bị tổn thương và hàn gắn. Chiều sâu này sinh ra sự đồng cảm chân thật, thứ đồng cảm không phải là lòng thương hại từ trên cao, mà là sự nhận biết rằng “chúng ta đều ở trong đó.”

Mất mát, đặc biệt là mất mát những gì thân thương nhất, chính là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho sự sống thật. Mất mát là một khoảng trống không thể lấp đầy bằng bất cứ thứ gì vật chất hay phù phiếm. Khi ta mất đi một người thân yêu, ta không chỉ mất đi sự hiện diện của họ mà còn mất đi một phần bản thân ta được phản chiếu qua họ. Khoảng trống này buộc ta phải đối diện với sự vô thường, với cái chết, và quan trọng nhất, với giá trị đích thực của thời gian còn lại. Khi sự mất mát gõ cửa, mọi ưu tiên trong đời sống đều được sắp xếp lại một cách tàn nhẫn và chính xác. Ta nhận ra rằng những tranh giành, ganh đua nhỏ nhặt, những lo lắng không tên về hình ảnh bề ngoài, tất cả đều tan biến trước sự thật trần trụi của tình yêu và sự ra đi. Sự thật này buộc ta phải sống thật.

Sống thật nghĩa là sống mà không có sự trì hoãn, không có sự phủ nhận. Người từng mất mát hiểu rằng “ngày mai” là một lời hứa không chắc chắn, vì vậy họ học cách cống hiến trọn vẹn cho khoảnh khắc hiện tại, cho những người còn đang ở bên. Họ không còn trì hoãn việc nói lời yêu thương, lời xin lỗi, hay theo đuổi đam mê. Họ sống với một sự cấp bách nội tâm, không phải vì sợ hãi, mà vì họ đã nhìn thấy giới hạn của thời gian. Sự thật ở đây còn là sự thật về bản thân mình: họ không còn giả vờ là người khác, không còn đeo mặt nạ để làm hài lòng xã hội. Họ chấp nhận vết sẹo của mình, chấp nhận sự vụng về và thiếu sót, bởi vì họ đã nhận ra rằng những điều đó cũng là một phần không thể thiếu của con người mà họ đã chiến đấu để giữ lại qua bão táp.

Lời hứa của sự khôn ngoan, bình minh chờ đợi sau đêm đen, là món quà quý giá nhất mà đau khổ và mất mát mang lại. Khôn ngoan không phải là sự tích lũy kiến thức, mà là sự hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa của sự vật và sự kết nối của chúng. Nó là khả năng nhìn thấy chu kỳ của hủy diệt và tái sinh, của cái cũ phải nhường chỗ cho cái mới. Người khôn ngoan không tránh né nỗi đau, bởi họ biết rằng mỗi vết thương được chữa lành đều để lại một cánh cửa sổ nhìn ra một góc khuất mới của vũ trụ. Họ không còn chiến đấu với thực tại, mà học cách nhảy múa cùng nó, ngay cả khi điệu nhảy ấy đầy nước mắt và bão táp.

Họ tìm thấy ý nghĩa. Trong hành trình tìm lại bản thể chân thật sau mất mát, ta buộc phải trả lời những câu hỏi nền tảng mà khi còn khỏe mạnh, ta dễ dàng phớt lờ: Tôi là ai nếu không có tất cả những thứ này? Mục đích của tôi là gì nếu không phải là sự thăng tiến vô tận? Câu trả lời không nằm ở bên ngoài, mà nằm ở bên trong, trong chính sức mạnh nội tại mà ta đã khám phá ra khi nghĩ rằng mình đã gục ngã. Sự mạnh mẽ đó, sự kiên cường âm thầm đó, là bản thể chân thật nhất, không thể bị tước đoạt bởi bất kỳ biến cố nào của cuộc đời.

Sự an ủi của lời hứa này nằm ở việc nó chuyển hóa hoàn toàn định nghĩa về bi kịch. Bi kịch không còn là một chấm dứt, một hố sâu không đáy, mà là một phép thử, một nghi thức khai tâm. Chúng ta được an ủi khi biết rằng những giọt nước mắt ta rơi, những đêm không ngủ ta trải qua, không phải là vô ích. Chúng đang tinh luyện ta, đang mài giũa ta thành một phiên bản sắc nét hơn, sâu sắc hơn, và chân thật hơn. Đau khổ là con đường đi đến ánh sáng. Mất mát là sự thanh lọc để ta có thể nhìn thấy ánh sáng đó rõ ràng hơn.

Trong một thế giới đầy rẫy sự giả tạo và hời hợt, nơi mà thành công thường được đo bằng tiếng ồn ào và sự chú ý bên ngoài, lời hứa này giữ lại một bí mật thầm kín và vĩ đại: cuộc sống có ý nghĩa nhất là cuộc sống được trải nghiệm từ bên trong. Người từng đau khổ không cần phải hét lên để được lắng nghe; sự sâu sắc của họ tỏa ra như một luồng sáng tĩnh lặng. Người từng mất mát không cần phải chứng minh giá trị của mình; sự chân thật của họ là một lời khẳng định không cần tranh cãi. Họ đã được cuộc đời đóng dấu bằng những vết sẹo của kinh nghiệm, và những vết sẹo đó chính là bản đồ dẫn đến kho báu của tâm hồn.

Bằng cách chấp nhận sự mong manh của mình, họ trở nên bất khả chiến bại. Họ hiểu rằng cái giá của sự sống sâu và sự sống thật là cao, nhưng sự tự do mà nó mang lại—sự tự do khỏi sợ hãi, sự tự do khỏi giả dối—là vô giá. Họ đã chết đi một lần trong nỗi đau và sự mất mát, và từ đó, họ được tái sinh với một con mắt mới, một trái tim mới, một sự trân trọng mới đối với từng hơi thở, từng chiếc lá rơi, từng nụ cười thoáng qua.

Sự sống thật, sâu và chân thật đó, chính là sự trả lời cho lời nguyền bi kịch. Nó biến tro tàn thành vinh quang, biến bóng tối thành một người dẫn đường.

Lm. Anmai, CSsR


 

BẢN ĐỒ KIÊN CƯỜNG TỪ NHỮNG VẾT SẸO

Chúng ta thường nhìn vào vết sẹo với một cảm giác lẫn lộn: một chút nhói đau khi nhớ về khoảnh khắc chúng được tạo ra, một chút xấu hổ muốn che giấu, nhưng sâu thẳm hơn, là sự thầm lặng công nhận về một điều gì đó đã được vượt qua. Vết sẹo, dù trên da thịt hay trong tâm hồn, không bao giờ là một điểm dừng, mà là một dấu gạch ngang mạnh mẽ trên cuốn biên niên sử đời người. Chúng là chữ ký của thời gian, được viết bằng máu, nước mắt, và sức mạnh tự nhiên của sự sống. Thật vậy, hãy nhìn vào những vết sẹo trên cơ thể. Chúng là minh chứng rằng ta đã từng bị thương — nhưng quan trọng hơn, chúng chứng minh rằng ta đã được chữa lành. Những vết sẹo trong tâm hồn cũng vậy. Chúng không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là bản đồ của một hành trình kiên cường, một hành trình mà không một cuốn sách lịch sử nào có thể ghi chép đầy đủ ngoài chính trái tim ta.

Nếu chỉ nhìn vào nguyên nhân, vết sẹo là kết quả của một tổn thương sâu sắc, một khoảnh khắc mà hàng rào phòng vệ của cơ thể đã bị phá vỡ. Đó là lưỡi dao oan nghiệt, là cú ngã bất ngờ, là vết bỏng rát của lửa. Cơ thể vật lý, với bản năng sinh tồn tuyệt vời, đã huy động mọi nguồn lực để đóng lại khoảng trống chết người đó. Da mới không hoàn hảo như da cũ, nó không còn tính đàn hồi, không còn những đường nét mềm mại ban đầu, nhưng nó vững chắc hơn, dày dặn hơn. Nó là mô liên kết được dệt nên từ sự cấp bách và ý chí phục hồi. Khoảnh khắc một vết sẹo hình thành trọn vẹn, nó tuyên bố một cách dứt khoát: “Nạn nhân đã sống sót.” Nó không chỉ là sự đóng lại của một vết thương hở, mà là bằng chứng hùng hồn nhất về một chiến thắng thầm lặng trước sự hủy diệt. Nó là sự tái tạo, là ngôn ngữ của sinh tồn, là lời khẳng định rằng sự sống luôn tìm thấy đường đi của mình, bất chấp mọi chướng ngại vật và đau đớn.

Nhưng những vết sẹo thể chất chỉ là phần nổi, là hình ảnh trực quan dễ thấy nhất. Hành trình sâu thẳm hơn nằm ở những vết sẹo vô hình, nơi tâm hồn và tinh thần bị cắt cứa bởi những cú sốc, những nỗi đau tinh tế và dai dẳng hơn nhiều: sự phản bội của người thân yêu, thất bại cay đắng sau nhiều năm cống hiến, mất mát không thể bù đắp, hoặc sự cô đơn kéo dài đến tê liệt. Những vết thương này không làm chảy máu, không cần băng bó, nhưng chúng để lại những khoảng trống, những vùng đất bị thiêu cháy trong nội tâm. Quá trình chữa lành những vết thương tâm hồn cũng diễn ra chậm chạp và phức tạp hơn, đòi hỏi sự can thiệp của thời gian, của sự chấp nhận, và của ý chí hàn gắn tự thân. Chúng ta cần phải tự mình khâu vá những mảnh vỡ của niềm tin, sắp xếp lại trật tự cảm xúc đã bị đảo lộn, và học cách mang theo những khoảng trống đó mà vẫn bước tiếp.

Vết sẹo tâm hồn được biểu hiện qua sự thận trọng mới mẻ, qua khả năng đồng cảm sâu sắc hơn, qua một tầm nhìn thấu đáo hơn về bản chất con người và cuộc đời. Người chưa từng bị tổn thương sâu sắc sẽ khó lòng hiểu được sự mong manh của tâm hồn, và do đó, khó lòng mở lòng ra với nỗi đau của người khác. Ngược lại, những người mang trên mình "bản đồ kiên cường" này lại có một la bàn nội tại để nhận ra và kết nối với những tâm hồn đồng điệu. Chính từ những vết rách cũ mà sợi dây nhân ái mới được bện chặt. Vết sẹo không chỉ là kỷ vật cá nhân; chúng là cổng chào dẫn đến sự trưởng thành về mặt tinh thần. Chúng dạy cho ta một bài học cốt lõi: khả năng chịu đựng của con người rộng lớn hơn rất nhiều so với những gì ta từng nghĩ về chính mình.

Sự kiên cường không phải là không bị tổn thương; đó là khả năng đứng dậy, không phải bất chấp vết thương, mà là nhờ vào vết thương. Vết sẹo trở thành bản đồ theo đúng nghĩa đen: chúng đánh dấu những khu vực nguy hiểm đã đi qua, chỉ ra những điểm yếu cần được bảo vệ, và quan trọng nhất, chúng phác thảo con đường đã giúp ta thoát ra khỏi vực thẳm. Mỗi vết sẹo là một bài học được in hằn vĩnh viễn: bài học về sự tha thứ cho người khác, bài học về lòng khoan dung với chính mình, bài học về việc buông bỏ những điều không thể giữ lại. Khi nhìn vào chúng, ta không thấy sự thất bại, mà thấy sự khôn ngoan được tích lũy sau mỗi lần vấp ngã.

Trong văn hóa Nhật Bản, có một nghệ thuật gọi là Kintsugi, nơi những đồ gốm bị vỡ được hàn gắn bằng sơn mài trộn với vàng. Triết lý Kintsugi dạy rằng sự đổ vỡ và quá trình sửa chữa không phải là điều cần che giấu mà là một phần lịch sử của vật thể, làm tăng thêm vẻ đẹp độc đáo của nó. Vết sẹo tâm hồn của chúng ta cũng là Kintsugi của cuộc đời. Chúng là những đường nứt được lấp đầy bằng vàng của kinh nghiệm, của sự thấu hiểu, của lòng trắc ẩn. Giá trị của một tâm hồn không nằm ở sự nguyên vẹn không tì vết, mà nằm ở sự phức tạp, ở những đường vân vàng lấp lánh trên nền đổ vỡ. Chúng ta trở nên quý giá hơn, có chiều sâu hơn, và đẹp đẽ hơn chính nhờ vào những lần tan vỡ và tự hàn gắn đó.

Quá trình chấp nhận vết sẹo là một cuộc chiến dai dẳng. Xã hội hiện đại thường cổ vũ cho sự hoàn hảo, cho vẻ ngoài không tì vết, khiến chúng ta có xu hướng che giấu những dấu vết của sự yếu đuối. Nhưng việc che giấu vết sẹo cũng đồng nghĩa với việc chối bỏ một phần quan trọng của chính mình, chối bỏ lịch sử đã định hình nên con người hiện tại. Sự chữa lành thực sự chỉ bắt đầu khi ta dám vén màn che phủ và nói: "Đây là tôi. Tôi đã trải qua điều này, và tôi vẫn ở đây." Sự dũng cảm nằm ở việc chấp nhận bản thể đầy đủ, bao gồm cả những tổn thương đã trở thành một phần không thể tách rời của câu chuyện cá nhân.

Vết sẹo giúp ta định vị mình trong thế giới. Chúng cho ta biết giới hạn của bản thân và nhắc nhở ta về sự mong manh của cuộc sống. Một người từng trải qua bệnh tật hiểm nghèo và hồi phục sẽ mang trong mình một sự trân trọng khác biệt đối với mỗi hơi thở. Một người từng mất mát lớn sẽ có khả năng yêu thương sâu sắc hơn, vì họ hiểu rõ cái giá của sự hiện diện. Vết sẹo làm dày thêm lớp vỏ bảo vệ bên ngoài, nhưng lại làm mềm đi trái tim bên trong, biến những đau thương thành nguồn suối của lòng nhân ái và sự biết ơn. Chúng là bằng chứng rằng ta đã thực sự sống, đã thực sự cảm nhận trọn vẹn cả những ngọt ngào và cay đắng của kiếp người.

Hãy xem vết sẹo là những điểm chạm của ân sủng. Không phải ân sủng của việc được bảo vệ khỏi đau khổ, mà là ân sủng của việc được trao tặng sức mạnh để chịu đựng và tái sinh. Khi một vết sẹo trở nên chai sạn, nó không còn đau đớn, nhưng nó vẫn chứa đựng ký ức. Ký ức đó không phải để giày vò, mà để làm kim chỉ nam. Nó nhắc nhở rằng mọi cơn bão đều qua đi, rằng mọi đêm tối đều nhường chỗ cho bình minh, và rằng bên trong mỗi chúng ta tồn tại một sức mạnh vô tận để đối diện với bất cứ điều gì cuộc đời ném vào. Đây là sự kiên cường mang tính thiêng liêng—một khả năng được ban tặng để biến chất độc thành thuốc giải, biến tro tàn thành vương miện.

Sự kiên cường không phải là không có nỗi sợ, mà là hành động bất chấp nỗi sợ. Vết sẹo là nơi nỗi sợ đã từng ngự trị, nhưng nay đã bị thay thế bằng sự bình yên. Chúng là minh chứng vật lý cho sự chuyển hóa nội tâm, từ một tâm hồn yếu đuối dễ vỡ sang một tâm hồn được rèn luyện, cứng cáp như thép nhưng vẫn giữ được sự ấm áp của tình người. Chúng ta không cần phải là những người hùng không có tì vết; chúng ta cần phải là những người hùng mang trên mình những dấu ấn của trận chiến.

Cuối cùng, vết sẹo là di sản mà ta để lại cho chính mình. Chúng là những dòng chữ khắc trên bia đá của tâm hồn, tóm tắt lại toàn bộ câu chuyện về sự tồn tại: đã từng rơi, đã từng khóc, đã từng tan vỡ, nhưng quan trọng nhất, đã từng hồi sinh. Đừng che giấu chúng, đừng phủ nhận chúng. Hãy tôn vinh chúng, bởi chúng là những đường nét chạm khắc làm nên vẻ đẹp độc nhất, không thể lặp lại của chính bạn. Chúng không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là bản đồ vinh quang của một hành trình kiên cường, nơi mỗi bước đi đều được trả giá bằng sự chịu đựng, và mỗi lần chữa lành đều là một phép lạ thầm lặng. Chúng ta là những người mang bản đồ kiên cường, và hành trình vẫn tiếp diễn.

Lm. Anmai, CSsR


 

VẺ ĐẸP CỦA NHỮNG VẾT SẸO VÀ HÀNH TRÌNH TỚI TÂM HỒN TRỌN VẸN

Có một sự thật hiển nhiên mà nhiều người cố gắng che giấu, nhưng lại là nền tảng của mọi vẻ đẹp chân thật: cuộc đời là một chuỗi không ngừng của chiến trận, và sẹo là huy chương của người chiến thắng, không phải là dấu hiệu của thất bại. Chúng ta dành quá nhiều thời gian để theo đuổi sự hoàn hảo, sự trong trắng không tì vết, cái mà người ta gọi là "một tâm hồn không có sẹo." Một tâm hồn như thế, dường như là mục tiêu lý tưởng. Nó gợi lên hình ảnh của sự thuần khiết, của một trang giấy chưa từng bị viết lên những dòng chữ đau đớn, một bức tường chưa từng bị vấp ngã. Nhưng, cũng chính sự trong trắng ấy lại tạo nên một sự trống rỗng, một thiếu sót về chiều sâu và sức mạnh.

Sự trong trắng, nếu không phải là kết quả của sự lựa chọn tỉnh thức mà chỉ là sự may mắn chưa từng bị thử thách, thì đó là một trạng thái dễ vỡ. Nó giống như một mảnh pha lê tuyệt đẹp, lấp lánh dưới ánh sáng, nhưng chỉ cần một cú chạm nhẹ cũng có thể tan vỡ. Thiếu đi kinh nghiệm của sự đau khổ, thiếu đi những cú va đập của cuộc đời, tâm hồn ấy không có lớp vỏ bảo vệ, không có cơ chế tự chữa lành đã được tôi luyện. Nó hoàn hảo trong sự tĩnh lặng của mình, nhưng lại hoàn toàn bất lực trước cơn bão. Làm sao một linh hồn chưa từng cảm nhận được sự cay đắng của phản bội lại có thể hiểu được giá trị thực sự của lòng trung thành? Làm sao một trái tim chưa từng vỡ tan lại có thể biết cách hàn gắn, không chỉ cho chính mình mà còn cho người khác?

Chỉ khi vết thương được mở ra, được phơi bày dưới ánh sáng, được chấp nhận bằng sự can đảm tột cùng, nó mới bắt đầu biến đổi. Vết thương đi qua, để lại sẹo. Và đó là lúc câu chuyện thật sự bắt đầu. Mỗi vết sẹo trên cơ thể hay trong tâm hồn không chỉ là di tích của một sự kiện, mà là một cuốn biên niên sử ngắn gọn, kể lại câu chuyện về một trận chiến ta đã chiến đấu và sống sót. Nó là dấu ấn của sự chịu đựng, của những đêm thức trắng vật lộn với nỗi đau, của những lần đứng dậy sau khi đã gục ngã tưởng chừng không còn sức lực. Sẹo không phải là bằng chứng của việc ta đã bị thương, mà là minh chứng cho việc ta đã sống sót qua vết thương đó. Nó là lời tuyên bố hùng hồn nhất về khả năng hồi phục của con người.

Hãy nghĩ về vết sẹo của một người thợ mộc trên tay, đó không phải là sự vụng về, mà là lịch sử của những tác phẩm đã hoàn thành, của những giờ miệt mài với gỗ và búa. Hay vết sẹo trong lòng một người mẹ đã mất con, đó không phải là sự quên lãng, mà là dấu tích mãi mãi của một tình yêu vô điều kiện, một tình yêu đã lớn hơn cả nỗi đau chia lìa. Những vết sẹo này dạy ta một bài học mà không sách vở nào có thể dạy được: không có sự phát triển nào mà không có sự đau đớn đi kèm. Con tằm phải tự phá kén mới có thể bay, hạt giống phải nứt vỡ trong lòng đất mới có thể nảy mầm. Và con người cũng vậy, phải bị xé toạc ra từ những ảo tưởng về sự toàn vẹn mới có thể trưởng thành.

Vết sẹo là bản đồ của sự thất bại được chuyển hóa thành trí tuệ. Trong cuộc sống, ai cũng mắc sai lầm, ai cũng có những quyết định mà sau này ta hối tiếc. Những vết sẹo tâm lý từ những sai lầm ấy – nỗi hổ thẹn, sự tự trách, cảm giác tội lỗi – thường là những vết sẹo sâu nhất. Nhiều người chọn cách chôn vùi chúng, cố gắng giả vờ như chúng chưa từng tồn tại. Nhưng chỉ khi ta học cách đối diện, chạm vào những vết sẹo ấy, ta mới có thể rút ra bài học cốt lõi. Sẹo là nơi ta nhớ rằng: "Tôi đã làm sai, nhưng tôi đã học được. Tôi đã gục ngã, nhưng tôi đã đứng lên và đi tiếp theo một con đường khác, khôn ngoan hơn." Thất bại không phải là đối lập của thành công, mà là một phần không thể thiếu của nó.

Yêu thương những vết sẹo của mình là hành trình khó khăn nhất, đòi hỏi sự dũng cảm vượt qua định kiến của chính bản thân và xã hội. Xã hội luôn cổ vũ cho vẻ ngoài không tì vết, cho những câu chuyện thành công dễ dàng. Họ ca ngợi những người "chưa từng sai lầm," trong khi những người từng vấp ngã lại bị nhìn bằng con mắt dò xét. Hành trình yêu thương sẹo là hành trình từ chối sự phán xét đó. Đó là việc nhìn vào vết sẹo bỏng lớn trên da và nói: "Đây là nơi tôi đã mạnh mẽ hơn lửa." Đó là việc nhìn vào vết thương lòng do bị phản bội và nói: "Đây là nơi tôi học được cách đặt giới hạn và yêu bản thân mình." Sự chấp nhận này không phải là sự cam chịu, mà là một hành động tự do hóa tâm hồn.

Khi một tâm hồn đã học cách yêu thương vết sẹo của mình, nó trở nên đẹp đẽ một cách đặc biệt, một vẻ đẹp không thể sao chép. Vẻ đẹp này không phải là sự bóng bẩy, mà là sự rạng rỡ toát ra từ bên trong, từ sự thấu hiểu sâu sắc về bản chất mong manh và kiên cường của cuộc đời. Tâm hồn đó không còn sợ hãi tổn thương, bởi vì nó đã biết rằng mình có khả năng chữa lành. Nó không còn theo đuổi sự hoàn hảo, mà hướng tới sự trọn vẹn. Sự trọn vẹn ở đây là sự tổng hòa của ánh sáng và bóng tối, của niềm vui và nỗi buồn, của cái tôi đã từng vỡ nát và cái tôi đã được tái sinh.

Những tâm hồn có sẹo là những người có khả năng cảm thông sâu sắc nhất. Khi ta mang theo dấu vết của trận chiến, ta có thể nhận ra dấu vết của người khác. Vết sẹo của ta là một ngôn ngữ chung, một chiếc cầu nối vô hình với nỗi đau của người khác. Một người chưa từng trải qua nỗi cô đơn tột độ khó lòng an ủi một người đang lạc lối. Một người chưa từng trải qua sự mất mát khó lòng chia sẻ gánh nặng của tang thương. Những vết sẹo biến ta thành những người chữa lành, không phải vì ta có thể loại bỏ nỗi đau của người khác, mà vì ta có thể nói với họ bằng sự chân thành tuyệt đối: "Tôi biết điều đó đau đớn như thế nào, và tôi biết bạn sẽ vượt qua được, vì tôi đã vượt qua." Sức mạnh của lòng trắc ẩn được sinh ra từ những trải nghiệm cá nhân đau thương này.

Hơn nữa, vết sẹo là người bảo vệ thầm lặng của ta. Nó đóng vai trò như một hệ thống cảnh báo, nhắc nhở ta về những ranh giới đã từng bị vượt qua, về những con đường không nên đi lại. Nó không chỉ là câu chuyện về quá khứ mà còn là kim chỉ nam cho tương lai. Sự khôn ngoan mà ta có được từ vết sẹo khiến ta cẩn trọng hơn, nhưng không hề sợ hãi. Nó dạy ta phân biệt giữa sự liều lĩnh ngu xuẩn và sự dũng cảm có tính toán. Tâm hồn có sẹo không né tránh thử thách, nhưng nó tiến lên với đôi mắt mở rộng, nhận thức rõ chi phí của thất bại, và đó chính là sức mạnh.

Trong bối cảnh rộng lớn hơn, vết sẹo giúp ta định nghĩa lại khái niệm về sức mạnh. Xã hội thường định nghĩa sức mạnh bằng sự không thể bị tổn thương, bằng vẻ ngoài cứng rắn, bất khả xâm phạm. Nhưng sức mạnh thực sự nằm ở sự dễ bị tổn thương đã được chấp nhận. Đó là việc thừa nhận nỗi đau, ôm lấy nó, và tiếp tục sống với nó, không phải là việc đè nén hay phủ nhận nó. Vết sẹo là bằng chứng cho thấy ta không chỉ là một cơ thể hay một tâm trí, mà là một tinh thần kiên cường, một sinh mệnh không thể bị khuất phục bởi hoàn cảnh. Sức mạnh này là tĩnh lặng, bền bỉ, và sâu sắc hơn bất kỳ loại sức mạnh cơ bắp nào.

Khi ta nhìn sâu vào lịch sử, ta thấy những vết sẹo không chỉ là của cá nhân mà còn của cả cộng đồng, của cả một dân tộc. Những vết sẹo chiến tranh, vết sẹo chia cắt, vết sẹo kỳ thị... Chúng là những bài học đắt giá nhất được khắc sâu vào ký ức tập thể. Chỉ khi cộng đồng dám đối diện, dám gọi tên và tôn trọng những vết sẹo chung ấy, họ mới có thể thực sự hàn gắn và tiến lên mà không lặp lại sai lầm trong quá khứ. Một dân tộc không thể yêu thương những vết sẹo của mình là một dân tộc mãi mãi bị trói buộc bởi nỗi đau chưa được hóa giải.

Và cuối cùng, hành trình yêu thương vết sẹo là hành trình đi tìm sự bình an nội tại. Khi ta ngừng đấu tranh với quá khứ, ngừng ước rằng mọi thứ đã khác đi, ta mới có thể sống trọn vẹn trong hiện tại. Vết sẹo không còn là gánh nặng mà là nền móng. Nó là lời nhắc nhở rằng mọi thứ đều có thể trôi qua, rằng sự thay đổi là hằng số duy nhất, và rằng ta có thể thích nghi, vượt qua, và trở nên tốt đẹp hơn từ bất cứ điều gì đã xảy ra. Sự trọn vẹn không đến từ việc loại bỏ những phần không hoàn hảo, mà đến từ việc hợp nhất chúng, biến chúng thành một phần của bức tranh tổng thể.

Một tâm hồn có sẹo, và đã học cách yêu thương những vết sẹo ấy, mới thật sự là một tâm hồn đẹp đẽ và trọn vẹn. Vẻ đẹp ấy là vẻ đẹp của sự chân thật, của sự kiên cường, và của lòng trắc ẩn vô bờ bến. Đó là vẻ đẹp của một người đã đi qua lửa và không chỉ sống sót mà còn tỏa sáng rực rỡ hơn. Đừng che giấu chúng, đừng xấu hổ vì chúng. Hãy tự hào về những vết sẹo của mình, vì chúng là bằng chứng rõ ràng nhất về một cuộc đời đã được sống một cách dũng cảm và sâu sắc.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ PHẢN BỘI, VẾT CẮT SÂU TỪ CHÍNH NHỮNG NGƯỜI TA TIN TƯỞNG

Có những vết thương mà thời gian có thể chữa lành, những nỗi đau vật lý mà y học có thể khâu vá, nhưng vết cắt sâu hoắm từ sự phản bội của người mà ta đã đặt trọn niềm tin thì lại thuộc về một phạm trù khác, một địa hạt tâm linh và tinh thần, nơi mà sự hủy hoại không nằm ở da thịt mà nằm ngay ở nền móng của thế giới nội tâm. Phản bội, tự bản chất, không chỉ là một hành động dối trá hay lật lọng; đó là sự vi phạm một giao ước vô hình, một lời thề im lặng được kiến tạo bằng những sẻ chia, bằng những bí mật, bằng những lần cùng nhau vượt qua giông bão. Sự tin tưởng là một hành động trao gửi vô điều kiện, là việc ta chấp nhận lột bỏ lớp vỏ phòng vệ, để lộ ra những yếu điểm mỏng manh nhất của mình cho một người khác nắm giữ. Khi sự trao gửi ấy bị lợi dụng, niềm tin tan vỡ không chỉ là mất mát một mối quan hệ, mà còn là sự sụp đổ của một vũ trụ cá nhân mà ta đã dày công xây dựng.

Thế giới này vốn đã đầy rẫy hiểm nguy từ những kẻ xa lạ, từ những đối thủ và những thế lực thù địch hiển hiện. Ta luôn sẵn sàng một lớp giáp phòng thủ cho những cuộc chiến bên ngoài ấy. Nhưng sự phản bội lại xảy ra ngay tại cái nơi mà ta đã rút giáp cất gươm, ngay tại ngưỡng cửa của trái tim. Nó đến từ bàn tay thân quen, từ đôi mắt đã từng nhìn ta bằng sự chân thành, từ giọng nói đã từng thủ thỉ những lời an ủi và hứa hẹn. Chính sự tương phản bi kịch đó đã khiến vết thương phản bội trở nên độc địa. Nó không chỉ gây đau đớn mà còn làm tê liệt khả năng phân định đúng sai, làm méo mó cả bản đồ nhận thức của ta về con người và cuộc đời. Sau một vụ phản bội lớn, ta không chỉ mất đi một người, ta mất đi sự ngây thơ, mất đi lòng dũng cảm để mở lòng ra thêm một lần nữa.

Để có thể tin tưởng ai đó sâu sắc, ta phải chấp nhận một sự tổn thương tiềm tàng. Đó là một quyết định can đảm, gần như là một hành động hi sinh lý trí vì tình cảm. Ta không chỉ tin vào lời nói của họ, mà ta còn tin vào cốt cách, vào lương tri, vào quỹ đạo đạo đức mà ta tin rằng họ sẽ không bao giờ chệch hướng. Những người ta tin tưởng nhất thường là những người đã chứng kiến những khoảnh khắc xấu xí nhất của ta, những bí mật đen tối nhất, những giấc mơ điên rồ nhất. Họ là những người cầm giữ chìa khóa mở vào căn phòng bí mật trong tâm hồn ta. Khi họ dùng chính chiếc chìa khóa đó để bước vào và rồi thiêu rụi mọi thứ, thì đó là một sự phá hủy toàn diện, không chừa lại một góc cạnh nào cho sự phục hồi nguyên vẹn.

Sự phản bội, vì thế, thường kéo theo một cuộc khủng hoảng danh tính sâu sắc. Ta tự hỏi: "Tại sao mình lại không nhìn ra?", "Phải chăng mình đã quá mù quáng, quá ngây thơ?". Ta bắt đầu nghi ngờ chính khả năng phán đoán của bản thân, nghi ngờ về giá trị của những cảm xúc đã từng chân thật. Sự tự vấn này còn đau đớn hơn cả hành động phản bội ban đầu, bởi nó biến ta từ nạn nhân thành kẻ tự buộc tội. Ta bị đẩy vào một trạng thái hoài nghi cố hữu, nơi mọi mối quan hệ mới đều phải trải qua quá trình kiểm duyệt khắt khe, nơi mọi nụ cười đều bị soi xét dưới ánh đèn pha của sự cảnh giác. Bức tường phòng thủ được dựng lên sau phản bội không chỉ là để ngăn người khác vào, mà còn là để giam cầm chính cái tôi khao khát yêu thương và tin tưởng ở bên trong.

Nỗi đau phản bội còn mang tính lan truyền. Nó phá hủy không gian chung, không chỉ giữa ta và người phản bội, mà còn giữa ta và những người khác. Ta bắt đầu thấy bóng dáng kẻ phản bội trong mỗi gương mặt mới, trong mỗi cử chỉ tử tế. Cú sốc này khiến ta nhận ra rằng mọi thứ đều là phù du, mọi lời hứa đều có thể bị bẻ gãy, và sự cô độc trở thành một lựa chọn an toàn hơn là một nỗi sợ hãi. Sự lạnh lùng và cứng nhắc mà ta vô tình khoác lên mình sau phản bội chính là áo giáp được rèn từ lửa địa ngục. Ta thà bị gọi là người đa nghi, khó tính, còn hơn là một lần nữa phải trải nghiệm cái cảm giác bị ruồng bỏ bởi người mình yêu thương nhất.

Điều làm nên sự tàn khốc của vết cắt này chính là sự "thay đổi lịch sử". Khi một người phản bội ta, họ không chỉ phá hủy hiện tại và tương lai của mối quan hệ, mà còn bóp méo cả ký ức về quá khứ. Ta chợt nhận ra rằng, tất cả những khoảnh khắc hạnh phúc, những lời cam kết tưởng như thiêng liêng, có thể chỉ là một vở kịch, một màn trình diễn được chuẩn bị kỹ lưỡng cho giây phút ra đòn cuối cùng. Quá khứ bỗng trở nên ô uế, nhuốm màu dối trá. Ta đau khổ không chỉ vì những gì đã mất, mà còn vì những gì ta đã tưởng là có được. Sự mất mát này phức tạp hơn nhiều so với cái chết, vì ít ra cái chết còn để lại những ký ức nguyên vẹn, còn sự phản bội thì biến cả một đoạn đời thành một sự nhầm lẫn lớn, một sai lầm khủng khiếp của chính ta.

Phản bội còn có thể là một cú đánh vào đức tin. Không chỉ là đức tin vào một cá nhân, mà là đức tin vào trật tự luân lý, vào công lý nhân gian. Nếu một người tốt, một người ta tin là liêm chính, có thể hành động tàn nhẫn và vô liêm sỉ như thế, thì còn điều gì là thật, còn tiêu chuẩn nào là bất biến? Thế giới trở nên hỗn loạn, một nơi mà thiện ác nhập nhằng, nơi mặt nạ và chân dung khó lòng phân biệt. Sự hoang mang này kéo dài dai dẳng, khiến ta mất đi khả năng cảm nhận cái đẹp và cái thiện một cách tự nhiên. Ta nhìn đời bằng ánh mắt rạn nứt, qua lăng kính bị vỡ, nơi mọi hình ảnh đều méo mó và rời rạc.

Cảm giác tức giận và căm thù là phản ứng tự nhiên, là ngọn lửa bảo vệ bản năng. Nhưng nếu ta cho phép ngọn lửa đó cháy mãi, nó sẽ không thiêu rụi kẻ phản bội, mà sẽ thiêu rụi chính ta. Giữ sự thù hận trong lòng giống như uống thuốc độc và chờ đợi người khác chết. Tuy nhiên, tha thứ cho sự phản bội lại là một hành trình gian nan hơn cả việc xây dựng lại thành phố đổ nát. Tha thứ không phải là tuyên bố rằng hành động đó không gây tổn thương, cũng không phải là cấp một giấy phép cho kẻ đã gây ra tội lỗi. Tha thứ là một hành động vị tha của chính ta đối với bản thân mình, là việc ta chọn buông bỏ gánh nặng của sự hận thù để có thể bước tiếp mà không bị xiềng xích bởi quá khứ của người khác.

Đôi khi, sự phản bội lại đến từ sự yếu đuối chứ không phải sự thâm độc. Con người ta thường xuyên thất bại trong việc sống đúng với lý tưởng cao đẹp mà ta đặt lên họ, hay thậm chí là lý tưởng của chính họ. Có thể họ phản bội vì sợ hãi, vì áp lực, vì một cám dỗ nhất thời, hay vì sự hiểu lầm sâu sắc về giá trị của điều họ đang nắm giữ. Khi ta hiểu được rằng sự phản bội thường là bằng chứng về sự thất bại của chính kẻ phản bội, về sự bất toàn và méo mó trong tâm hồn họ, chứ không phải là sự phản ánh giá trị của chính ta, thì vết thương mới bắt đầu se lại. Điều này không làm giảm đi nỗi đau, nhưng nó dịch chuyển trọng tâm của sự đau khổ từ sự tự trách sang sự cảm thông, một sự cảm thông lạnh lùng đối với một linh hồn đã không đủ sức mạnh để giữ lời thề.

Quá trình hồi phục sau phản bội là một nghệ thuật sống chậm. Ta phải học cách chấp nhận rằng một phần của ta đã chết—phần ngây thơ, phần tin tưởng tuyệt đối. Và từ đống tro tàn đó, một con người mới được tái sinh, mạnh mẽ hơn, khôn ngoan hơn, nhưng cũng thận trọng và trưởng thành hơn. Vết sẹo của sự phản bội không phải là dấu hiệu của sự thất bại, mà là huy chương của sự sống sót. Nó nhắc nhở ta về cái giá của sự thân mật, về ranh giới cần phải giữ, và về khả năng phi thường của tâm hồn con người trong việc chịu đựng và vượt qua những cú sốc kinh hoàng nhất.

Sự phản bội, dù là một kinh nghiệm đau đớn, lại là một thử thách nghiệt ngã nhưng cần thiết để thanh lọc các mối quan hệ còn lại. Nó giúp ta nhận diện được đâu là những người thực sự đứng về phía ta, đâu là những người yêu thương ta vô điều kiện. Những người còn ở lại sau cơn bão phản bội là vàng ròng, là tài sản vô giá. Ta học cách trân trọng họ không phải vì họ không bao giờ mắc lỗi, mà vì họ đã không chùn bước, không quay lưng lại khi ta cần nhất. Sự sàng lọc tàn nhẫn này là một món quà được ngụy trang, ép buộc ta phải nhìn thẳng vào sự thật của các mối liên hệ xã hội, phân biệt giữa sự quen biết hời hợt và sự gắn kết tâm hồn đích thực.

Cuối cùng, cuộc sống vẫn tiếp diễn. Dù vết cắt có sâu đến đâu, dù niềm tin có bị tan vỡ thành nghìn mảnh, thì con người vẫn là một sinh vật của sự kết nối. Ta không thể sống mà không tin tưởng, vì không tin tưởng là không thể yêu thương, không thể hy vọng, không thể chấp nhận rủi ro cần thiết để kiến tạo một ý nghĩa. Bài học không phải là không bao giờ tin ai nữa, mà là học cách tin tưởng một cách thông minh hơn, với đôi mắt mở to và một trái tim đã được tôi luyện. Ta tin tưởng vào khả năng của bản thân để vượt qua mọi phản bội, tin tưởng vào khả năng phục hồi của tâm hồn mình. Khi ta đã tự chữa lành được vết thương sâu nhất, ta mới thực sự trở nên bất khả xâm phạm.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ TRƯỞNG THÀNH LỚN NHẤT: BƯỚC CHÂN NHẸ NHÀNG TRÊN ĐƯỜNG ĐỜI

 

Trong bản hòa ca của tồn tại, con người ta thường bị cuốn vào điệu nhạc của sự khắc nghiệt. Chúng ta học cách đối diện với thế giới bằng lớp giáp của sự kiên cường, bằng thanh gươm của ý chí thép, và bằng ngọn lửa của tham vọng không ngừng. Xã hội ca ngợi những chiến công hiển hách, những nỗ lực phi thường, và đôi khi, lại thần thánh hóa cả những nỗi đau tự chuốc lấy trong quá trình chinh phục. Thế nhưng, có một chân lý thâm sâu bị lãng quên, một bí mật chỉ được hé mở khi linh hồn thực sự lắng đọng: Nhẹ nhàng với chính mình một chút, đôi khi lại là sự trưởng thành lớn nhất. Đó không phải là sự yếu đuối, không phải là sự chối bỏ trách nhiệm, càng không phải là thái độ buông xuôi trước thử thách. Trái lại, đó là một hành động của sự dũng cảm tối thượng – dũng cảm nhìn nhận bản thân với tất cả sự bất toàn, dũng cảm chấp nhận giới hạn nhân loại của mình. Sự trưởng thành mà thế giới thường định nghĩa là khả năng chịu đựng áp lực, là sự tích lũy kinh nghiệm và tri thức, nhưng sự trưởng thành đích thực, sâu sắc nhất, lại là khả năng tạo ra một không gian bình yên trong chính tâm hồn mình, nơi mà sự phán xét khắt khe bị thay thế bằng lòng trắc ẩn.

Chúng ta đã dành quá nhiều thời gian để sống theo chuẩn mực của người khác, để phấn đấu cho một hình mẫu hoàn hảo mà tự thân nó đã là một ảo ảnh. Mỗi sai lầm xảy ra, thay vì nhìn nhận đó là một bài học đắt giá được đóng gói dưới hình hài của sự vấp ngã, chúng ta lại biến nó thành chiếc roi da tự quất vào lòng mình. Tiếng nói nội tâm trở nên gay gắt, khắc nghiệt hơn cả lời phê bình từ bên ngoài. Sự tự trừng phạt này, tưởng chừng như là động lực để vươn lên, nhưng thực chất lại là xiềng xích vô hình trói buộc khả năng phục hồi và sức sáng tạo của tâm hồn. Người ta không thể bay cao khi đôi cánh đang bị tổn thương vì chính sự nghiêm khắc quá mức. Sự nhẹ nhàng, lúc này, chính là liều thuốc mỡ xoa dịu vết thương, cho phép chúng ta đứng dậy mà không mang theo gánh nặng tội lỗi quá lớn.

Sự nhẹ nhàng với chính mình là một nghệ thuật sống, nó đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa chấp nhận và hành động. Chấp nhận rằng mình không phải là một cỗ máy hoàn hảo, rằng mình có quyền được mệt mỏi, có quyền được mắc lỗi, và có quyền được chưa hoàn thành. Nhưng sự chấp nhận này không dẫn đến sự trì trệ; nó tạo ra một nền tảng vững chắc để hành động một cách có ý thức, không bị thúc đẩy bởi nỗi sợ hãi thất bại hay mong muốn chứng tỏ bản thân một cách điên cuồng. Khi ta thôi dằn vặt bản thân, năng lượng giải phóng sẽ được chuyển hóa thành sự tập trung cho hiện tại và lòng từ bi cho tương lai. Đây là một triết lý sống đi ngược lại với chủ nghĩa hiệu suất đang thống trị thời đại. Khi mọi thứ đều được đo lường bằng kết quả và tốc độ, việc dừng lại để "nhẹ nhàng với chính mình" dường như là một sự xa xỉ, thậm chí là một hành vi nổi loạn. Nhưng chính trong sự "nổi loạn" thầm lặng này, ta tìm thấy sự giàu có thực sự của đời sống nội tâm. Khi cho phép bản thân được nghỉ ngơi, được thở sâu, được buông bỏ những kỳ vọng không thực tế, ta đã tạo ra một không gian thánh thiêng để lắng nghe tiếng nói nhỏ bé của trực giác, của lương tâm, và của mục đích sống sâu xa hơn.

Sự nhẹ nhàng không phải là sự tự bào chữa cho những thiếu sót, mà là sự thừa nhận rằng thiếu sót là một phần không thể tách rời của trải nghiệm nhân loại. Khi ta nhẹ nhàng nhìn vào "cái bóng" (shadow self) của mình – phần tâm hồn chứa đựng những nỗi sợ hãi, ghen tị, và những khía cạnh mà ta muốn chối bỏ – ta đã thực hiện một cuộc hành trình nội tâm vĩ đại. Trưởng thành không phải là tiêu diệt cái bóng, mà là ôm lấy nó, chiếu ánh sáng của sự thấu hiểu lên nó. Chính sự nhẹ nhàng đó giúp ta không còn phải lãng phí năng lượng để kìm nén hay che giấu, mà dùng năng lượng ấy để hòa hợp các mặt đối lập trong chính mình. Chỉ khi chấp nhận sự yếu đuối, ta mới thực sự tìm thấy sức mạnh bền bỉ; chỉ khi chấp nhận sự giới hạn, ta mới mở rộng được biên giới của khả năng.

Hành động nhẹ nhàng với chính mình là hình thức cao nhất của lòng trắc ẩn. Không ai có thể trao đi thứ mà mình không sở hữu. Một người luôn tự phê phán, tự dằn vặt, sẽ không thể nào có một trái tim bao dung thực sự đối với lỗi lầm của người khác. Lòng trắc ẩn đối với tha nhân, sự cảm thông sâu sắc với nỗi đau của thế giới, luôn bắt nguồn từ sự cảm thông đối với chính nỗi đau của mình. Khi ta hiểu được sự khó khăn khi đối diện với thất bại trong cuộc đời mình, ta mới có thể thấu hiểu gánh nặng mà người khác đang mang. Sự nhẹ nhàng với bản thân là chiếc cầu nối dẫn đến sự nhân từ và hòa giải. Đó là viên gạch đầu tiên xây nên một cộng đồng biết yêu thương và nâng đỡ nhau, chứ không phải một cộng đồng dựa trên sự cạnh tranh và phán xét không ngừng.

Chúng ta đang sống trong một thế giới đòi hỏi sự "hoàn thành" ở mọi thời điểm, nơi mà sự trì hoãn hay nghỉ ngơi bị coi là một tội lỗi. Hãy hình dung tâm hồn như một chiếc bình gốm. Nếu chiếc bình bị nung nóng quá lâu, dưới áp lực quá lớn, nó sẽ nứt vỡ. Sự nhẹ nhàng chính là nghệ thuật điều chỉnh ngọn lửa nung. Nó là sự cho phép bản thân được "sống chậm lại" – không phải là sống chậm theo nghĩa lười biếng, mà là chậm lại để quan sát, để cảm nhận, để thực sự hiện diện trong từng khoảnh khắc của đời sống. Trong sự tĩnh lặng đó, tâm trí có cơ hội sắp xếp lại những hỗn độn, cơ thể có cơ hội tự chữa lành, và linh hồn có cơ hội nhận ra rằng giá trị của nó không nằm ở những gì nó làm được, mà nằm ở chính sự tồn tại của nó.

Vấn đề cốt lõi của việc không thể nhẹ nhàng với chính mình thường xuất phát từ niềm tin sai lầm rằng giá trị của ta là có điều kiện – ta chỉ xứng đáng được yêu thương, được nghỉ ngơi, được tha thứ khi ta hoàn thành một việc gì đó, khi ta đạt được một thành tựu nào đó. Sự trưởng thành lớn nhất là khi ta phá vỡ xiềng xích của niềm tin có điều kiện này. Ta phải tự trao cho mình một "tình yêu vô điều kiện" – một tình yêu chấp nhận ta ngay cả khi ta thất bại, ngay cả khi ta chưa đủ tốt, ngay cả khi ta đang trong giai đoạn hỗn loạn nhất. Đây là một sự chuyển đổi mang tính cách mạng trong nhận thức, một sự chuyển đổi đòi hỏi sự can đảm tâm linh để chống lại những giáo điều khắc nghiệt của chủ nghĩa hoàn hảo và chủ nghĩa vật chất.

Trong hành trình tâm linh, sự nhẹ nhàng là bước đi đầu tiên trên con đường tìm về sự hợp nhất. Các nhà hiền triết thường dạy rằng sự căng thẳng và đau khổ là kết quả của sự chống đối những gì đang là (what is). Khi ta không nhẹ nhàng với chính mình, ta đang chống đối thực tại của bản thân. Ta muốn mình phải mạnh mẽ hơn, thông minh hơn, hoặc giàu có hơn ngay lập tức. Sự nhẹ nhàng là một sự buông bỏ tinh tế, không phải là buông bỏ mục tiêu, mà là buông bỏ sự bám víu kịch liệt vào kết quả. Nó giúp ta học cách tin tưởng vào quá trình, tin tưởng vào sự vận hành của thời gian, và tin tưởng vào khả năng tự chữa lành của đời sống. Khi ta buông bỏ sự kiểm soát tuyệt đối, ta mở lòng đón nhận sự an bài, và từ đó, sự bình an nội tại mới có thể nảy mầm.

Cuộc sống là một chuỗi liên tục của những mùa màng: có mùa gieo hạt với nỗ lực bền bỉ, có mùa chăm sóc với sự kiên nhẫn, và cũng có mùa nghỉ ngơi để đất đai phục hồi. Người trưởng thành thực sự là người biết tôn trọng chu kỳ tự nhiên này của tâm hồn. Họ biết rằng việc tự ép buộc mình phải ra hoa kết trái liên tục, không ngừng nghỉ, chỉ dẫn đến sự kiệt quệ và cằn cỗi. Nhẹ nhàng với chính mình là cung cấp cho tâm hồn những gì nó cần – đó có thể là sự im lặng, sự kết nối với thiên nhiên, một buổi chiều thảnh thơi không mục đích, hay chỉ đơn giản là một lời nói tử tế với chính mình khi đứng trước gương.

Sự nhẹ nhàng với chính mình không phải là một chiến lược tạm thời để đối phó với căng thẳng, mà là một triết lý sống toàn diện, là nền tảng vững chắc cho mọi sự phát triển bền vững. Nó là sự trưởng thành lớn nhất, bởi nó đánh dấu sự chuyển đổi từ một con người bị điều khiển bởi nỗi sợ hãi và sự phê phán, sang một con người được dẫn dắt bởi lòng trắc ẩn và sự tự chủ nội tâm. Khi ta học cách đối xử với bản thân bằng sự dịu dàng mà ta vẫn thường dành cho người mình yêu thương nhất, ta đã thực sự giải phóng tiềm năng lớn nhất của mình. Đó là lúc ta không còn tìm kiếm sự xác nhận từ bên ngoài, mà tìm thấy trọn vẹn giá trị và ý nghĩa ngay trong chính sự tồn tại lặng lẽ, nhân bản và đầy yêu thương của mình.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

NHỮNG CHUYỂN BIẾN SÂU SẮC CỦA ƠN GỌI LINH MỤC VÀ TU SĨ TRONG GIÁO HỘI THỜI ĐẠI MỚI

Ơn gọi linh mục và tu sĩ, từ ngàn đời nay, luôn là huyết mạch nuôi dưỡng sự sống và sứ mạng của Giáo Hội. Tuy nhiên, hành trình của những ơn gọi ấy chưa bao giờ là một dòng chảy êm ả, suôn sẻ theo một đường thẳng tắp, mà luôn là sự phản chiếu trung thực những rung động, chấn động, và chuyển biến sâu sắc của mỗi thời đại mà chúng ta đang sống. Thực trạng hôm nay không thể được nhìn nhận bằng lăng kính hoài cổ hay bi quan một chiều; thay vào đó, nó mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh đa sắc, phong phú về chi tiết, nơi ánh sáng hy vọng và những vùng tối đáng lo ngại cùng tồn tại, đòi hỏi một cái nhìn minh triết, dũng cảm và đầy trách nhiệm.

Sự chuyển đổi đầu tiên và căn cốt nhất nằm ở sự thay đổi mô hình của ơn gọi, từ một điều được mặc định xã hội sang một sự lựa chọn cá nhân được chiêm nghiệm sâu sắc. Trong những thế kỷ trước, đặc biệt tại các xã hội Thiên Chúa giáo truyền thống, ơn gọi thường được ủng hộ bởi cơ cấu xã hội, gia đình và văn hóa. Một cậu bé hay cô gái quyết định đi tu hay vào chủng viện không chỉ là hành động đức tin cá nhân mà còn là niềm vinh dự của cả dòng họ, là một phần của quy luật tự nhiên trong một xã hội nơi niềm tin tôn giáo đóng vai trò trung tâm. Sự thiếu vắng các lựa chọn nghề nghiệp khác, cùng với sự tôn kính dành cho hàng giáo sĩ, đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự nở rộ của ơn gọi, dù đôi khi sự dồi dào về số lượng đó lại tiềm ẩn những thiếu sót về chất lượng và sự tự do đích thực. Đó là "đường thẳng" của ơn gọi – một lộ trình rõ ràng, ít bị chất vấn, được xã hội nâng đỡ.

Thế kỷ XXI và làn sóng thế tục hóa toàn cầu đã bẻ gãy đường thẳng ấy, buộc ơn gọi phải đi theo một "đường cong" phức tạp hơn, đầy thử thách nhưng cũng đầy tiềm năng. Ngày nay, quyết định dâng hiến cuộc đời không còn được xã hội mặc nhiên công nhận, thậm chí còn thường xuyên bị chất vấn, đôi khi là chế giễu trong một thế giới tôn vinh chủ nghĩa cá nhân và sự tự do lựa chọn tuyệt đối. Sự sụt giảm số lượng ơn gọi ở các quốc gia phương Tây và sự chậm lại ở các khu vực đang phát triển là một minh chứng không thể chối cãi cho sự va chạm giữa đức tin và văn hóa tiêu thụ, giữa lòng trung thành và tính tạm thời, giữa cam kết trọn đời và sự linh hoạt vô hạn của cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, chính trong sự sụt giảm số lượng này, chúng ta lại tìm thấy ánh sáng hy vọng đầu tiên: đó là sự thanh lọc về ý định.

Những người trẻ đáp lời mời gọi hôm nay thường là những người đã phải trải qua một quá trình biện phân gắt gao, đối diện với muôn vàn cám dỗ và lựa chọn hấp dẫn khác của thế giới. Ơn gọi của họ mang dấu ấn của sự tự do, trưởng thành và một khát vọng thiêng liêng mãnh liệt, được xây dựng trên một nền tảng đức tin cá nhân vững chắc chứ không phải sự ép buộc hay truyền thống gia đình. Số lượng có thể ít hơn, nhưng chất lượng cam kết có chiều sâu hơn. Đây là một cuộc trở về căn cốt, nơi linh mục hay tu sĩ được kêu gọi không phải để hưởng đặc quyền, mà để trở nên một dấu chỉ phản nghịch, một chứng nhân của Nước Trời giữa một thế giới đang khát khao ý nghĩa và sự siêu việt. Sự dấn thân của họ thường gắn liền với sự nhạy bén về mặt xã hội, sự quan tâm đến người nghèo và người bị gạt ra ngoài lề, thể hiện một tinh thần “Giáo Hội đi ra” mà Đức Thánh Cha Phanxicô luôn cổ võ.

Cùng với sự thanh lọc cá nhân, ánh sáng hy vọng còn bừng lên từ sự đổi mới trong hình thái phục vụ và sứ mạng. Ơn gọi không còn bị đóng khung trong những bức tường tu viện hay khuôn viên giáo xứ truyền thống. Nhiều linh mục và tu sĩ đã mạnh dạn dấn thân vào những "biên cương" mới của việc rao giảng Tin Mừng: thế giới kỹ thuật số, các hoạt động xã hội trực tuyến, các dự án phát triển bền vững, và các lĩnh vực khoa học, giáo dục cấp tiến. Họ trở thành những người kiến tạo cầu nối giữa đức tin và văn hóa hiện đại, sử dụng ngôn ngữ và công nghệ của thời đại để truyền tải thông điệp vĩnh cửu. Đặc biệt, sự phát triển của các tu hội và phong trào thiêng liêng mới, với những linh đạo mang tính hội nhập và cộng đồng cao, đã tiêm một luồng sinh khí mới vào đời sống tu trì, cho thấy Thần Khí vẫn đang hoạt động mạnh mẽ để tạo ra những hình thức dâng hiến phù hợp với nhu cầu của con người hiện đại.

Tuy nhiên, bức tranh đa sắc ấy không thể hoàn chỉnh nếu chúng ta né tránh những "vùng tối đáng lo ngại" đang phủ bóng lên ơn gọi. Nỗi lo lớn nhất và có lẽ là sâu sắc nhất là cuộc khủng hoảng về căn tính (identity crisis) của hàng giáo sĩ và tu sĩ trong một thế giới phi-giáo sĩ hóa. Sau Công đồng Vatican II, Giáo Hội đã nhấn mạnh vai trò phổ quát của bí tích rửa tội và trách nhiệm của giáo dân, điều này là một điều tốt. Nhưng trong quá trình đó, vai trò đặc thù của linh mục, nhất là khía cạnh thánh thiêng và hiến tế, đôi khi trở nên mơ hồ. Linh mục dễ bị cuốn vào vai trò của một nhà quản lý, một nhà hoạt động xã hội, hay một nhà tâm lý, hơn là một người trung gian của ân sủng. Sự thiếu rõ ràng này dẫn đến sự mệt mỏi, cô đơn và hoang mang về mục đích tồn tại, đặc biệt khi họ phải đối diện với sự kỳ vọng khổng lồ và đôi khi phi thực tế từ cộng đoàn.

Sự cô đơn và mệt mỏi này không chỉ là vấn đề tâm lý cá nhân mà còn là một căn bệnh mang tính cấu trúc trong đời sống tu trì và linh mục đoàn. Trong một xã hội nơi mọi người đều kết nối ảo nhưng lại cô lập thực, linh mục và tu sĩ, dù luôn hiện diện trước công chúng, lại thường xuyên bị cô lập về mặt cảm xúc và tinh thần. Áp lực của công việc mục vụ đa dạng, gánh nặng hành chính, và sự thiếu vắng những cộng đồng huynh đệ hỗ trợ đã dẫn đến hiện tượng "kiệt sức mục vụ" (pastoral burnout) ngày càng phổ biến. Sự kiệt sức này không chỉ làm giảm hiệu quả sứ mạng mà còn tạo ra những lỗ hổng về mặt tâm sinh lý, khiến người phục vụ dễ sa ngã vào những cám dỗ và lỗi lầm, càng làm trầm trọng thêm sự tổn hại về mặt uy tín của Giáo Hội.

Vấn đề lạm dụng tình dục và lạm dụng quyền lực trong Giáo Hội là vùng tối tăm nhất và gây tổn thương sâu sắc nhất. Những vụ bê bối này không chỉ làm giảm niềm tin của công chúng vào hàng giáo sĩ mà còn làm sụp đổ hình ảnh lý tưởng về ơn gọi linh mục và tu sĩ trong tâm trí của người trẻ. Đây là một vết thương không thể chữa lành bằng lời nói suông, đòi hỏi Giáo Hội phải có một thái độ khiêm nhường tột cùng, minh bạch triệt để và một tiến trình sửa đổi mang tính hệ thống. Việc xử lý các vụ việc này, dù đã có những bước tiến, vẫn cần phải quyết liệt và nhất quán hơn nữa trên toàn cầu để phục hồi lại uy tín và bảo vệ người dễ bị tổn thương, đặc biệt là trẻ em. Chính sự thiếu minh bạch và che đậy trong quá khứ đã làm tổn thương không chỉ nạn nhân mà còn chính sự thiêng liêng của ơn gọi.

Một thách thức khác là sự khác biệt giữa các thế hệ. Thế hệ trẻ (Gen Z và Alpha) lớn lên trong một thế giới tốc độ, hình ảnh, và tính tức thời. Họ tìm kiếm sự chân thực, không chấp nhận những hình thức cứng nhắc và nghi thức trống rỗng. Việc đào tạo linh mục và tu sĩ, vốn vẫn còn mang nặng tính hàn lâm và đôi khi quá biệt lập, gặp khó khăn trong việc trang bị cho những người trẻ này những công cụ cần thiết để giao tiếp và phục vụ một cách hiệu quả trong nền văn hóa số. Sự xa rời của những người trẻ với các cơ chế truyền thống của Giáo Hội đòi hỏi một sự tái định hình cách thức rao giảng và hình thành ơn gọi, phải làm sao để tính thiêng liêng không chỉ là lý thuyết mà là trải nghiệm sống động, phù hợp với ngôn ngữ và tâm lý của thời đại.

Để vượt qua những vùng tối này và phát huy ánh sáng hy vọng, Giáo Hội cần một cuộc canh tân toàn diện. Sự canh tân này phải bắt đầu từ tiến trình đào tạo. Chủng viện và nhà dòng không thể chỉ là nơi truyền đạt kiến thức thần học; chúng phải là nơi đào tạo những con người trưởng thành về mặt tâm lý, cảm xúc và xã hội. Việc nhấn mạnh vào nhân bản hóa, sự tự nhận thức, khả năng thiết lập mối quan hệ lành mạnh, và sự dũng cảm đối diện với những giới hạn cá nhân là điều kiện tiên quyết. Linh mục và tu sĩ phải là những con người toàn vẹn trước khi trở thành những người thánh thiện theo nghĩa chức vụ.

Hơn nữa, mô hình mục vụ cần được chuyển đổi sang mô hình đồng hành và cùng đi (synodality). Ơn gọi linh mục không phải là sự thống trị trên đoàn chiên, mà là sự phục vụ khiêm tốn giữa lòng đoàn chiên. Linh mục được mời gọi trở nên người xúc tác, người lắng nghe và người bảo trợ cho các đoàn sủng của giáo dân, chứ không phải người kiểm soát. Sự cộng tác sâu sắc và chân thành với giáo dân trong quản trị và mục vụ sẽ làm giảm gánh nặng cô đơn trên vai linh mục, đồng thời làm phong phú hóa sứ mạng của Giáo Hội bằng sự đa dạng của các đoàn sủng.

Cuối cùng, sự canh tân ơn gọi phải là một cuộc trở về với tính tiên tri. Trong một thế giới bị ám ảnh bởi quyền lực, sự giàu có và danh vọng, linh mục và tu sĩ được mời gọi tái khẳng định lời khấn khó nghèo, vâng phục và khiết tịnh như những lời chứng mang tính chất phản văn hóa. Sống đơn giản, minh bạch và dấn thân vì công lý sẽ là cách hiệu quả nhất để phục hồi niềm tin và thu hút những người trẻ khao khát một lý tưởng cao cả. Ơn gọi là một sự hiến tế, một hành động yêu thương triệt để, và khi nó được sống một cách chân thực, nó sẽ luôn tỏa sáng, vượt qua mọi bóng tối của thời đại.

Tóm lại, ơn gọi linh mục và tu sĩ trong Giáo Hội quả thật không phải là một đường thẳng. Nó là một đồ thị phức tạp, lên xuống theo nhịp đập của lịch sử nhân loại và sự can thiệp của ân sủng. Thực tại hôm nay là sự kết hợp của sự trưởng thành sâu sắc hơn trong việc biện phân cá nhân (ánh sáng) và những vết thương do sự yếu đuối nhân loại và thiếu cấu trúc gây ra (vùng tối). Thách thức không nằm ở việc quay lại quá khứ huy hoàng, mà là dũng cảm đối diện với hiện tại, ôm lấy tính dễ bị tổn thương, và để Thần Khí biến đổi những đường cong phức tạp của ơn gọi thành con đường mới dẫn đến sự thánh thiện và sứ mạng hiệu quả. Đây là thời điểm để Giáo Hội tái khám phá rằng ơn gọi không phải là một chức năng, mà là một cách sống, một sự hiện hữu được biến đổi vì Nước Trời.

Lm. Anmai, CSsR


 

CĂN TÍNH VÀ THÁCH ĐỐ CỦA ĐỜI SỐNG THÁNH HIẾN TRONG THỜI ĐẠI HÔM NAY

Cuộc đời thánh hiến, với vẻ đẹp của sự từ bỏ triệt để và dấn thân trọn vẹn theo Chúa Kitô, luôn là một dấu chỉ mang tính ngôn sứ giữa thế giới, một lời mời gọi vượt lên trên những toan tính đời thường, là một câu trả lời cho tiếng gọi tình yêu của Đấng đã hiến mình. Ơn gọi không chỉ là một nghề nghiệp hay một lựa chọn lối sống; đó là một sự biến đổi căn bản về bản thể, một sự hiến dâng toàn diện con người cho mục đích siêu nhiên. Tuy nhiên, ơn gọi hôm nay, dù vẫn giữ nguyên giá trị vĩnh cửu của mình, lại đối diện với những khó khăn nghiêm trọng, những vết rạn nứt sâu sắc, vừa đến từ bên ngoài xã hội đang biến đổi chóng mặt, vừa đến từ chính nội tại Giáo Hội, nơi cần phải là điểm tựa vững chắc nhất để nuôi dưỡng sự sống này.

Trước hết và sâu xa nhất, là khủng hoảng căn tính linh mục – tu sĩ trong chính lòng những người được mời gọi. Thế giới hiện đại đề cao chủ nghĩa thực dụng, hiệu quả, kỹ năng đo lường được và thành công nhanh chóng. Trong một môi trường như vậy, đời sống chiêm niệm, sự hiện diện thầm lặng, và sự sung mãn thiêng liêng—những yếu tố làm nên cốt lõi của căn tính dâng hiến—có nguy cơ bị lu mờ hoặc bị coi là kém giá trị. Linh mục và tu sĩ dễ bị cám dỗ rơi vào "não trạng chức năng" (functional mindset), nơi họ đo lường giá trị bản thân và công việc của mình qua số lượng dự án đã hoàn thành, qua sự bận rộn không ngừng, hay qua những lời khen ngợi của công chúng. Khi "làm" lấn át "là," khi hoạt động bề ngoài chiếm hữu toàn bộ thời gian và năng lượng, thì chiều sâu cầu nguyện bị đánh mất, sự hiệp nhất nội tâm bị tan vỡ, và căn tính người môn đệ của Chúa Kitô, vốn được xây dựng trên sự lắng nghe và tuân phục Lời, trở nên mờ nhạt.

Họ quên rằng linh mục là Alter Christus—một Kitô khác, được kêu gọi để cử hành các mầu nhiệm thánh và nên đồng hình đồng dạng với Đấng Chịu Đóng Đinh. Họ quên rằng tu sĩ là người đã kết hôn với Chúa qua ba lời khấn, sống một cuộc tình duy nhất và tuyệt đối với Đấng đã mời gọi. Sự quên lãng này dẫn đến một sự phân mảnh trong đời sống, một sự mất phương hướng thiêng liêng, biến người dâng hiến thành một nhà quản lý đạo đức, một nhân viên xã hội, hay một nhà tổ chức sự kiện tài ba, chứ không còn là người cha, người anh em, người thầy thiêng liêng mang trong mình sự hiện diện của Đấng Tối Cao. Họ trở thành những người thợ làm thuê có kỹ năng, nhưng không còn là người mục tử mang hương thơm của chiên và hương vị của Tin Mừng, Đấng mà sự hiện diện của Ngài là đủ để chữa lành và an ủi. Sự khủng hoảng này là một vòng xoáy nguy hiểm: căn tính mờ nhạt dẫn đến đời sống thiêng liêng yếu kém, và đời sống thiêng liêng yếu kém lại khiến người dâng hiến càng phải tìm kiếm sự bù đắp trong những hoạt động bề mặt và sự công nhận thế tục. Sự bận rộn trở thành một hình thức che đậy cho sự trống rỗng nội tâm, một cách để tránh đối diện với chính mình và với Chúa trong thinh lặng.

Và khi căn tính nội tại bị lung lay, họ phải đối diện với sức ép khủng khiếp đến từ văn hóa bên ngoài, mà đỉnh điểm là chủ nghĩa cá nhân và lối sống hưởng thụ. Xã hội tiêu thụ hiện nay, được thúc đẩy bởi truyền thông đại chúng và công nghệ, không ngừng rao giảng tư tưởng "tôi là trung tâm" (ego-centrism), nơi mọi thứ đều phải phục vụ cho nhu cầu cá nhân, sự thỏa mãn tức thời và sự thoải mái tối đa. Lối sống hưởng thụ, dễ dãi và thiếu kiểm soát khiến nhiều bạn trẻ—nguồn ơn gọi tương lai của Giáo Hội—không còn sẵn sàng cho một sự dấn thân lâu dài, một cam kết trọn đời đòi hỏi hy sinh và từ bỏ. Họ đã bị nuôi dưỡng trong một môi trường mà việc thay đổi là điều bình thường, việc thử và bỏ là lẽ phải, và sự dấn thân bền vững bị coi là lỗi thời, thậm chí là một sự áp đặt.

Giới trẻ ngày nay sợ mất đi sự tự do mà họ ảo tưởng đang nắm giữ, một sự tự do được hiểu theo nghĩa phủ định: tự do thoát khỏi mọi ràng buộc. Họ sợ cam kết suốt đời vì điều đó có nghĩa là đóng lại mọi cánh cửa lựa chọn khác, một sự giới hạn không thể chấp nhận được trong một thế giới của vô vàn khả năng. Và quan trọng nhất, họ sợ bỏ lại những tiện nghi quen thuộc, những thói quen dễ dãi, những mối quan hệ ràng buộc mà họ coi là an toàn. Tu trì là một cuộc hành trình đi ngược dòng, là một lời mời gọi sống triệt để tinh thần của Tám Mối Phúc Thật, vốn là sự điên rồ đối với thế gian. Đời sống dâng hiến đòi hỏi sự từ bỏ quyền sở hữu (khó nghèo), quyền tự quyết (vâng phục), và tình yêu riêng tư (khiết tịnh). Khi thế giới xem sự sở hữu là sức mạnh, sự tự do là tuyệt đối, và tình cảm là tối thượng, thì việc chọn lựa tu trì trở thành một rào cản quá lớn, một sự tự chối bỏ dường như phi lý. Sự dấn thân không còn được nhìn nhận như một hành vi giải phóng cao thượng mà là một sự tước đoạt tàn bạo, một sự lãng phí tuổi trẻ. Chính nỗi sợ cam kết đã làm thui chột khả năng đáp lại tiếng gọi, khiến hạt giống ơn gọi vừa nảy mầm đã bị thiêu cháy bởi sức nóng của sự tự ái và khát vọng tiện nghi. Tiếng nói của Chúa bị chìm lấp giữa tiếng ồn ào của những lời hứa hẹn về một cuộc sống dễ dàng và sung túc.

Sức ép từ bên ngoài này trở nên đáng lo ngại hơn khi gặp phải sự suy yếu của sự nâng đỡ từ gia đình và cộng đoàn. Gia đình được mệnh danh là "vườn ươm ơn gọi" đầu tiên và quan trọng nhất, nơi những giá trị đức tin và sự hy sinh được gieo trồng, nơi người trẻ học được những bài học đầu tiên về sự cho đi vô vị lợi và sự tha thứ. Nhưng nhiều gia đình ngày nay không còn đặt nền tảng trên đức tin vững bền. Tình trạng ly dị gia tăng, sự giáo dục đạo đức lỏng lẻo, và áp lực học hành – nghề nghiệp cực đoan đã khiến các bậc phụ huynh không còn sẵn lòng "hiến dâng" con cái mình cho Giáo Hội, thậm chí còn phản đối kịch liệt. Thay vì nhìn nhận ơn gọi như một hồng ân, họ xem đó là một sự lãng phí tài năng, một lối thoát cho những người thất bại trong xã hội, hoặc một sự cản trở đối với tương lai sự nghiệp rạng rỡ của con mình. Sự thực dụng đã ăn sâu vào cả nơi cửa nhà thờ: cha mẹ muốn con mình thành công, có địa vị, có thu nhập cao, chứ không phải là một người phục vụ khiêm tốn. Khi gia đình không còn là nơi cầu nguyện, nơi sống chứng tá và gieo mầm đức tin, thì việc nghe được tiếng gọi của Thiên Chúa giữa những ồn ào của thế giới trở nên vô cùng khó khăn. Tiếng Chúa nói qua lương tâm và qua những người thân yêu không còn được nhận ra giữa sự hối hả và lo lắng về vật chất.

Cùng với sự suy yếu của gia đình, cộng đoàn giáo xứ và hội dòng, đáng lẽ phải là hậu phương vững chãi, lại thiếu đi những mô hình sống động và hấp dẫn. Cộng đoàn cần phải là "ngôn sứ" của sự hiệp nhất, nơi người ta có thể nhìn thấy niềm vui của đời sống chung, sự hiệu quả của việc làm tông đồ xuất phát từ đời sống cầu nguyện, và sự xác tín của những người đã dâng hiến. Nhưng thực tế lại là sự thiếu vắng các linh mục và tu sĩ hiện diện, đồng hành, để giới thiệu vẻ đẹp và sự phong phú của đời sống dâng hiến một cách thuyết phục. Nhiều cộng đoàn trở nên khép kín, tập trung vào công việc nội bộ mà quên đi sứ mạng loan báo Tin Mừng bằng chính đời sống của mình. Giới trẻ cần những người dẫn đường cụ thể, những chứng nhân bằng xương bằng thịt, chứ không phải chỉ là những bài giảng trên bục giảng. Việc thiếu sự hiện diện và đồng hành cá nhân, sự thiếu mô hình sống động và vui tươi, đã khiến các bạn trẻ khó mà hình dung được rằng đời sống tu trì là một lối sống đáng mơ ước, một con đường dẫn đến sự sung mãn trọn vẹn, chứ không phải là một sự từ bỏ đầy sầu khổ. Họ cần thấy rằng niềm vui của người dâng hiến là niềm vui của Chúa phục sinh, một niềm vui bền vững và sâu sắc hơn bất kỳ thú vui tạm bợ nào của thế giới. Sự lạnh nhạt, sự cô lập trong cộng đoàn, và sự thiếu vắng tình huynh đệ đích thực đã khiến hình ảnh đời sống thánh hiến trở nên thiếu sức sống và khô khan trong mắt người trẻ.

Tất cả những thách đố này—khủng hoảng căn tính, cám dỗ hưởng thụ, và sự thiếu vắng môi trường nuôi dưỡng—đan xen vào nhau, tạo thành một ma trận phức tạp khiến người trẻ khó nhận ra và cam kết với ơn gọi. Khủng hoảng căn tính khiến linh mục và tu sĩ hiện tại không đủ sức hấp dẫn để thu hút, và môi trường xã hội lại tạo ra những rào cản tâm lý to lớn, trong khi gia đình và cộng đoàn không đủ sức mạnh để vượt qua những rào cản đó. Ơn gọi không chỉ là vấn đề của cá nhân mà là vấn đề của toàn bộ Dân Chúa. Nếu người dâng hiến không sống đúng căn tính của mình, họ sẽ không thể là "người đi câu" hiệu quả, không thể tỏa sáng như ánh sáng; nếu văn hóa thế tục đề cao sự thoải mái, người trẻ sẽ khó mà muốn bước lên chiếc thuyền chông chênh của Chúa; và nếu cộng đoàn không giăng lưới tình yêu và sự nâng đỡ, những con cá đã được gọi sẽ không thể lớn lên và phát triển trong môi trường của Giáo Hội.

Tuy nhiên, trong mọi thách thức, Giáo Hội luôn tìm thấy cơ hội để thanh lọc và tái sinh. Cuộc khủng hoảng này không phải là dấu chấm hết, mà là lời mời gọi khẩn thiết trở về với cội nguồn, lời mời gọi đào sâu hơn vào mầu nhiệm của sự dâng hiến. Nó đòi hỏi một sự thẩm định lại sâu sắc về giá trị của đời sống thánh hiến. Phải chăng Giáo Hội đã quá nhấn mạnh vào khía cạnh chức năng (trường học, bệnh viện, quản lý) mà quên đi khía cạnh chiêm niệm (cầu nguyện, chiêm ngắm Chúa, sự hiện diện thầm lặng)? Phải chăng đã đến lúc phải trở về với sự nghèo khó triệt để, sự khiết tịnh rạng ngời và sự vâng phục tuyệt đối, không phải như những gánh nặng mà là những phương tiện giải phóng đích thực? Khó nghèo là sự tự do khỏi vòng nô lệ vật chất; khiết tịnh là sự tập trung tình yêu tuyệt đối vào Thiên Chúa; và vâng phục là sự tìm thấy ý nghĩa và sự bình an trong thánh ý Chúa Cha. Đây chính là ba giá trị đối lập hoàn toàn với chủ nghĩa cá nhân và hưởng thụ.

Sự tự do mà giới trẻ khao khát không thể tìm thấy trong việc tích lũy tài sản hay hưởng thụ khoái lạc nhất thời, mà chỉ có thể tìm thấy trong sự tự hiến trọn vẹn. Chỉ khi từ bỏ chính mình, người ta mới thực sự tìm thấy mình, bởi vì hạt giống cần phải mục nát đi mới có thể sinh hoa kết quả. Đây là thông điệp mà những người sống đời thánh hiến cần phải chứng thực bằng chính cuộc đời họ, một chứng từ mạnh mẽ hơn mọi lời giảng. Sự thánh thiện không phải là điều kiện để làm việc tông đồ, mà chính sự thánh thiện công việc tông đồ hiệu quả nhất. Về phần cộng đoàn và gia đình, cần phải tái khám phá vai trò ngôn sứ của mình. Gia đình phải trở lại là nơi cầu nguyện, nơi cha mẹ làm chứng cho đức tin một cách sống động, và sẵn lòng để Chúa sử dụng con cái mình, nhận ra rằng không có vinh dự nào lớn hơn việc con mình được thuộc về Thiên Chúa. Cộng đoàn phải là nơi của sự hiện diệnđồng hành, nơi người trẻ tìm thấy câu trả lời chân thật cho những khắc khoải sâu xa nhất về ý nghĩa cuộc đời, và thấy được một cộng đoàn sống động, không phải là một tổ chức hay một cơ sở dịch vụ mà là một gia đình của những người đã được Chúa gọi.

Sự phục hồi ơn gọi phải bắt đầu từ chiều kích nội tâm: linh mục và tu sĩ phải được đào tạo và khuyến khích để sống sâu sắc căn tính môn đệ, để đời sống cầu nguyện trở thành hơi thở không thể thiếu, để sự hiệp nhất với Chúa là nguồn mạch của mọi hoạt động. Chỉ khi trước hết là chính Chúa Kitô, họ mới có thể là những chứng nhân đáng tin cậy. Chính sự thánh thiện, niềm vui nội tâm, và sự khiêm tốn của người dâng hiến là phương tiện thu hút ơn gọi hiệu quả nhất, chứ không phải là sự thành công bề ngoài. Cuối cùng, thách đố hôm nay là lời mời gọi tất cả chúng ta, những người Công Giáo, cùng nhau xây dựng một nền văn hóa ơn gọi, nơi sự dâng hiến và hy sinh được trân trọng, nơi Chúa Giêsu không chỉ là một nhân vật lịch sử mà là Đấng Hằng Sống, Đấng vẫn đang mời gọi mỗi người chúng ta đi theo Ngài. Tương lai của Giáo Hội không nằm ở số lượng, mà nằm ở chất lượng của những người đáp lời, những người dám sống trọn vẹn sự hiến thân mình. Chúng ta được mời gọi tái khám phá vẻ đẹp rạng ngời của đời sống thánh hiến: sự hiến tế tuyệt đối trong tình yêu tuyệt đối.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỜI SỐNG TU TRÌ GIỮA CƠN LỐC THỰC DỤNG VÀ ĐAM MÊ CÁ NHÂN: LỜI GỌI HAY SỰ LÃNG QUÊN?

Cuộc đời của mỗi người trẻ ngày nay là một hành trình đầy rẫy những lựa chọn, nhưng cũng chất chứa những mâu thuẫn nội tại. Họ lớn lên trong một thế giới mà giá trị được đo lường bằng hiệu quả tức thì, bằng thành công vật chất hiển hiện, và bằng khả năng tối đa hóa trải nghiệm cá nhân. Trong bối cảnh đó, lời mời gọi bước vào đời sống tu trì – một cuộc sống dâng hiến cho Thiên Chúa, được định hình bởi ba lời khấn Khiết tịnh, Khó nghèo và Vâng phục – lại vang vọng như một giai điệu xa lạ, lạc lõng giữa bản giao hưởng ồn ã của chủ nghĩa thực dụng và tự do cá nhân vô độ. Sự chênh lệch về tần số này không chỉ là một thách thức, mà còn là một cuộc khủng hoảng ý nghĩa đối với cả người trẻ và chính Giáo hội.

Giá trị thực dụng, hay chủ nghĩa vật chất, đã trở thành thước đo không lời cho mọi quyết định. Người trẻ được huấn luyện để đặt câu hỏi: "Lợi ích cụ thể là gì? Kết quả đo lường được ra sao?" Một nghề nghiệp mang lại thu nhập ổn định, một tấm bằng danh giá đảm bảo tương lai, một cuộc hôn nhân mang lại an toàn xã hội đều là những lựa chọn được "xã hội chấp nhận" vì tính hiệu quả rõ ràng. Ngược lại, đời sống tu trì không hứa hẹn lợi ích vật chất, không đảm bảo danh vọng, thậm chí còn đòi hỏi sự từ bỏ những lợi ích đó. Khó nghèo, trong mắt nhiều người trẻ, không phải là sự tự do khỏi ràng buộc của cải, mà là một sự thiếu thốn không cần thiết trong một thế giới thừa thãi. Sự chọn lựa một cuộc sống đơn sơ, tập trung vào giá trị tinh thần, trở nên phi lý và không thực tế trong một nền văn hóa tôn vinh sự thành đạt và dư dả.

Cùng với chủ nghĩa thực dụng, tinh thần tự do cá nhân được đẩy lên mức tuyệt đối đã tạo ra rào cản lớn nhất đối với lời khấn Vâng phục. Thế hệ này khao khát quyền tự quyết, quyền định đoạt vận mệnh và quyền lên tiếng cho cái "tôi" độc nhất của mình. Họ coi bất kỳ sự ràng buộc nào, dù là ý chí của bề trên hay quy tắc của cộng đoàn, đều là sự xâm phạm thô bạo vào không gian cá nhân. Khát vọng tự do này không hẳn là xấu, nhưng khi nó trở thành một sự chống đối mọi thẩm quyền và cấu trúc, nó khiến cho việc chấp nhận ý muốn của người khác – điều cốt lõi của Vâng phục – trở thành một gánh nặng không thể chịu đựng. Đời sống dâng hiến dường như đòi hỏi sự "hy sinh cái tôi" mà người trẻ hiện đại cảm thấy họ đã phải chiến đấu rất khó khăn để xây dựng nên.

Đam mê thành đạt không chỉ giới hạn ở vật chất mà còn lan rộng sang lĩnh vực tinh thần và cảm xúc. Người trẻ muốn "sống trọn vẹn" (fully live) và "hưởng thụ ngay lập tức" (immediate gratification). Đời sống tu trì, với những giờ cầu nguyện cố định, sự kỷ luật cộng đoàn, và sự chờ đợi kết quả thiêng liêng một cách kiên nhẫn, dường như mâu thuẫn với nhịp sống hối hả, nhanh chóng, và luôn thay đổi của thời đại. Sự hưởng thụ không chỉ là vật chất, mà còn là sự lấp đầy liên tục khoảng trống tâm hồn bằng các trải nghiệm mới, các chuyến đi, các mối quan hệ đa dạng. Khiết tịnh, vốn là sự chọn lựa một tình yêu duy nhất và tuyệt đối dành cho Thiên Chúa, bị coi là một sự tước đoạt cơ hội trải nghiệm trọn vẹn tình yêu nhân loại, một sự từ chối đi theo bản năng tự nhiên – điều mà văn hóa đại chúng lại tôn vinh như sự "chân thật" của con người.

Áp lực kinh tế gia đình và gánh nặng học hành cũng góp phần đẩy lùi những lựa chọn được coi là "rủi ro" như đời tu. Trong nhiều gia đình, đặc biệt là ở những nước đang phát triển, con cái được xem là tài sản lớn nhất và là nguồn hy vọng về sự đổi đời. Việc một người trẻ từ bỏ cơ hội kiếm tiền, gánh vác trách nhiệm tài chính cho cha mẹ hay em út, để bước vào đời tu, thường vấp phải sự phản đối mạnh mẽ hoặc ít nhất là sự lo lắng sâu sắc. Họ cảm thấy có lỗi và bị giằng xé giữa tiếng gọi nội tâm và bổn phận gia đình, một mâu thuẫn mà đôi khi họ không dám đối diện. Gánh nặng học hành cũng buộc họ phải ưu tiên sự nghiệp học vấn, sau đó là sự nghiệp chuyên môn, khiến cho việc "lắng nghe" tiếng gọi trở nên xa xỉ và bị trì hoãn vô thời hạn.

Tâm lý sợ ràng buộc, một hiện tượng tâm lý xã hội phổ biến, đã ăn sâu vào thế hệ này. Họ chứng kiến sự đổ vỡ của các cam kết lâu dài, từ hôn nhân đến nghề nghiệp, và họ rút ra kết luận rằng sự linh hoạt và khả năng rút lui là chìa khóa để tồn tại. Bước vào đời tu, với lời khấn trọn đời, đòi hỏi một sự cam kết tuyệt đối, vĩnh viễn, điều mà tâm lý hiện đại coi là một hành động liều lĩnh và thiếu thận trọng. Người trẻ không sợ thử nghiệm, nhưng họ sợ hãi sự kết thúc của những lựa chọn khác. Lời khấn trọn đời, thay vì là một dấu chỉ của sự tự do triệt để trong tình yêu, lại bị hiểu là một chiếc lồng giam cầm những khả năng chưa được khám phá.

Tuy nhiên, có lẽ rào cản lớn nhất nằm ở sự hiện diện tràn ngập của mạng xã hội và văn hóa tiêu dùng. Mạng xã hội là một không gian liên tục tạo ra "tiếng ồn trắng" (white noise) của thông tin, hình ảnh, và sự so sánh. Nó tôn vinh sự phô trương, sự phức tạp, và sự hoàn hảo được dàn dựng. Trong khi đó, đời sống chiêm niệm, cầu nguyện và đơn sơ lại đòi hỏi sự tĩnh lặng, sự đơn giản, và sự tập trung vào nội tâm. Hai thế giới này hoàn toàn đối nghịch: một bên là ánh sáng chói lọi và tốc độ chóng mặt, bên kia là ánh nến dịu dàng và bước đi chậm rãi. Người trẻ, vốn đã quen với sự kích thích liên tục và sự công nhận ảo, thấy đời sống chiêm niệm trở nên xa lạ, thậm chí nhàm chán và khó sống. Họ không còn quen với việc ở một mình với Chúa, vì sự tĩnh lặng đó có thể phơi bày những khoảng trống mà họ luôn cố gắng lấp đầy bằng sự giải trí và giao tiếp xã hội ảo.

Đời sống tu trì, Khó nghèo, Khiết tịnh và Vâng phục, vốn là những lời tiên tri phản văn hóa, giờ đây lại càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết, chính vì những lý do khiến chúng bị từ chối. Khó nghèo là lời tuyên bố về sự tự do đích thực khỏi sự nô lệ của vật chất và chủ nghĩa tiêu dùng. Vâng phục là lời khẳng định rằng ý muốn của Thiên Chúa, được biểu lộ qua cộng đoàn và bề trên, là con đường dẫn đến sự viên mãn cá nhân, chứ không phải sự tự quyết ích kỷ. Khiết tịnh là sự chứng tá rằng con người được tạo dựng cho một tình yêu cao cả hơn, một sự khao khát không gì khác ngoài Thiên Chúa có thể lấp đầy, giúp họ thoát khỏi cái bẫy của việc biến người khác thành công cụ thỏa mãn cảm xúc hay nhục dục.

Trong thời đại mà mọi người đều cố gắng trở thành "ngôi sao" của câu chuyện đời mình, đời sống tu trì là lời nhắc nhở về một vai trò khác: làm chứng nhân khiêm nhường, âm thầm phục vụ, và sống cho người khác. Đây là một cuộc sống không tìm kiếm sự công nhận trên mạng xã hội, mà tìm kiếm sự chấp thuận trong thâm tâm của Thiên Chúa. Đây là một cuộc sống không bị định đoạt bởi "kết quả đo lường được" mà bởi sự trung tín và tình yêu thầm lặng. Dẫu vậy, Giáo hội cũng cần phải tìm kiếm những phương thức mới để truyền đạt sự thật triệt để này. Không phải bằng cách làm giảm nhẹ lời mời gọi, mà bằng cách chứng minh rằng sự đơn sơ, chiêm niệm và tình huynh đệ mang lại một niềm vui, một sự an bình và một ý nghĩa sâu sắc hơn bất kỳ thành tựu hay hưởng thụ nào mà thế giới có thể mang lại.

Việc khó khăn trong việc thu hút ơn gọi không phải là dấu hiệu của sự thất bại, mà là dấu chỉ của sự thách thức trong việc làm chứng tá giữa một thế giới đang đánh mất phương hướng. Đó là lời mời gọi để các tu sĩ hiện tại sống triệt để hơn, chân thật hơn, để đời sống của họ tự thân trở thành một lời rao giảng hấp dẫn về một con đường khác – con đường của thập giá, của sự dâng hiến và của tình yêu tuyệt đối. Chỉ khi người trẻ nhìn thấy niềm vui đích thực trong đôi mắt của những người đã can đảm chọn Khó nghèo, Khiết tịnh và Vâng phục, họ mới dám vượt qua nỗi sợ hãi ràng buộc, áp lực thành đạt và sự lôi kéo của mạng xã hội để đáp lời tiếng gọi huyền nhiệm và vĩnh cửu đó.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ ĐỒNG HÀNH THIÊNG LIÊNG: NGHỆ THUẬT BỊ BỎ NGỎ VÀ TIẾNG GỌI KHÔNG NGỪNG CỦA GIÁO HỘI

Trong vũ trụ tinh thần đầy nhiễu loạn của thời đại kỹ thuật số, nơi thông tin tuôn trào không ngớt và sự cô đơn ẩn mình sau những kết nối ảo, người trẻ Công giáo đang đối diện với một nghịch lý lớn: họ là chủ nhân của thế giới thông tin nhưng lại là những lữ khách lạc lối trên hành trình đức tin. Họ mang trong mình một khát khao sâu thẳm được lắng nghe và được dẫn dắt, nhưng tiếc thay, đa phần lại không có được một người đồng hành thiêng liêng lâu dài, một "người hướng đạo" kiên nhẫn và bền bỉ trong suốt chặng đường định hình căn tính. Đây không chỉ là một thiếu sót về mặt tổ chức, mà còn là một vết thương hở trong tâm hồn Giáo hội, làm chậm lại tiến trình hình thành những môn đệ đích thực.

Sự thiếu vắng người đồng hành này là hệ quả của nhiều yếu tố chồng chéo. Một mặt, môi trường gia đình và giáo xứ - hai "vườn ươm ơn gọi" căn bản nhất - lại ít được khuyến khích hoặc thiếu phương pháp để thực hiện công tác đồng hành một cách hệ thống và bền vững. Việc nuôi dưỡng ơn gọi từ những mầm mống nhỏ bé nhất, từ sự nhạy bén thiêng liêng ban đầu của một đứa trẻ, đang bị bỏ ngỏ. Nó giống như một mảnh đất màu mỡ bị quên lãng, chờ đợi một bàn tay chăm sóc mà không thấy. Đức Thánh Cha Phanxicô đã không ngừng nhấn mạnh rằng: “Việc đồng hành là một nghệ thuật, và cần những người mục tử có khả năng lắng nghe, thấu hiểu và dẫn dắt”. Nếu đây là một nghệ thuật, thì Giáo hội cần phải đào tạo những nghệ nhân, những người có trái tim và đôi tai rộng mở, chứ không chỉ là những nhà quản lý giáo vụ.

Nguyên nhân sâu xa nằm ở sự chuyển dịch trong văn hóa mục vụ. Chúng ta có xu hướng tập trung vào các sự kiện lớn, các phong trào nhất thời, các chương trình ngắn hạn, hơn là vào chiều sâu của một mối tương quan cá vị. Việc đồng hành đòi hỏi thời gian, sự hiện diện vô vị lợi, và khả năng đi vào thế giới nội tâm của người khác mà không phán xét. Điều này là một thách thức lớn trong một xã hội nơi hiệu quả và tốc độ được ưu tiên hàng đầu. Người trẻ cần một người chứng nhân, một người đã đi trước và có thể chỉ cho họ thấy vẻ đẹp của sự theo đuổi lý tưởng, chứ không phải một người cung cấp công thức hay một lịch trình phải tuân thủ.

Trong gia đình, nơi được ví là "chủng viện đầu tiên," việc đồng hành thiêng liêng thường bị lẫn lộn với sự giáo huấn đạo đức đơn thuần. Cha mẹ có thể dạy con cái đọc kinh, tham dự thánh lễ, nhưng lại khó lòng trở thành người đồng hành sâu sắc, giúp con cái nhận ra tiếng gọi độc đáo của Thiên Chúa trong cuộc đời mình. Họ thiếu công cụ ngôn ngữ, thiếu sự nhạy cảm để phân định giữa khát vọng cá nhân và tiếng gọi của ơn thiêng. Áp lực cuộc sống, lo toan vật chất đã khiến họ dễ dàng buông lơi trách nhiệm lắng nghe, thay vì cùng con mình tìm kiếm ý nghĩa và mục đích cao cả của đời sống. Khi sự đồng hành bị thiếu hụt ngay từ nền tảng gia đình, người trẻ bước vào giáo xứ với một khoảng trống nội tâm lớn.

Giáo xứ, lẽ ra phải là môi trường cụ thể để “gieo trồng, vun tưới và chăm sóc” ơn gọi, lại thường xuyên bị quá tải bởi các hoạt động bề mặt. Ban ngành và đoàn thể tuy đông đảo, nhưng đôi khi chỉ tạo ra những "bong bóng sinh hoạt," nơi các thành viên tham gia nhiệt tình trong một giai đoạn rồi lại biến mất. Hiếm có một cơ chế nào đảm bảo rằng mỗi người trẻ đều có một người lớn có trách nhiệm, một người cố vấn thiêng liêng để lắng nghe những hoài nghi, những đấu tranh và những giấc mơ thầm kín nhất của họ. Các linh mục, tu sĩ và giáo dân có kinh nghiệm thường quá bận rộn với công tác điều hành, mà quên mất rằng việc dành thời gian chất lượng cho một người trẻ có thể tạo nên một tác động thay đổi cả cuộc đời.

Sự "bỏ ngỏ" trong việc nuôi dưỡng ơn gọi từ nhỏ không chỉ là việc thiếu người tu sĩ tương lai, mà còn là sự thiếu hụt các Kitô hữu trưởng thành trong ơn gọi phổ quát của họ. Ơn gọi không chỉ là tiếng gọi vào đời sống thánh hiến, mà còn là tiếng gọi sống trọn vẹn vai trò Kitô hữu trong bất kỳ hoàn cảnh nào: là y tá, kỹ sư, giáo viên, hay làm cha mẹ. Nếu người trẻ không được đồng hành để khám phá ra sứ mệnh cá nhân của mình, họ dễ dàng đánh mất mục đích sống, rơi vào lối sống vô định và bị cuốn hút bởi những giá trị thế tục chóng qua.

Đồng hành thiêng liêng, như Đức Thánh Cha Phanxicô mô tả, là một nghệ thuật vì nó không thể được học qua một cuốn sách giáo khoa. Nó đòi hỏi sự phân định, sự kiên nhẫn, và một tình yêu mục tử chân thành. Người đồng hành phải là người đã được đồng hành, là người đã trải qua cuộc đấu tranh nội tâm và tìm thấy sự bình an trong việc vâng phục ý Chúa. Họ phải là những "người mục tử có khả năng lắng nghe," không phải để trả lời ngay lập tức, cũng không phải để áp đặt ý kiến cá nhân, mà là để giúp người trẻ nghe được "tiếng nói êm dịu" của Thiên Chúa trong chính trái tim mình.

Nghệ thuật lắng nghe là trung tâm của mọi sự đồng hành. Đó là lắng nghe bằng trái tim, bằng sự thấu hiểu sâu sắc (empatia), nhận ra được những dấu chỉ và những lời chưa nói. Người trẻ ngày nay cần một không gian an toàn để bày tỏ những nỗi sợ hãi về tương lai, những hoài nghi về đức tin, và những cám dỗ của thế giới. Khi một người đồng hành thực sự thấu hiểu, họ tạo ra một cầu nối, một hành lang an toàn để ân sủng của Thiên Chúa có thể đi vào và làm việc. Đây là một quá trình biến đổi chậm rãi, giống như việc nhào nặn đất sét, đòi hỏi sự mềm dẻo và cẩn trọng.

Hơn nữa, việc đồng hành cần phải mang tính "dẫn dắt," tức là hướng người trẻ ra khỏi chính mình, hướng tới Chúa Kitô và sứ mệnh. Một người đồng hành không phải là một người bạn thân chỉ biết an ủi, cũng không phải là một nhà trị liệu tâm lý. Họ là một người dẫn đường chỉ ra ngọn núi cao hơn. Họ giúp người trẻ phân định các linh hứng, nhận ra đâu là tiếng nói của Chúa Thánh Thần và đâu là những cám dỗ. Việc này đòi hỏi người đồng hành phải có một đời sống cầu nguyện sâu sắc và một nền tảng thần học và nhân học vững chắc.

Để khắc phục tình trạng này, Giáo hội không chỉ cần thúc đẩy các chương trình, mà cần tạo ra một "văn hóa đồng hành." Điều này bắt đầu từ việc đào tạo các linh mục, tu sĩ, và đặc biệt là các giáo dân. Cần có những khóa học chuyên biệt về nghệ thuật phân định, tâm lý học Kitô giáo, và phương pháp đồng hành lâu dài. Phải khuyến khích các giáo dân trưởng thành, những người đã sống ơn gọi của mình một cách gương mẫu, dành thời gian và năng lực của mình cho việc cố vấn thiêng liêng.

Gia đình phải được tái khám phá vai trò của mình không chỉ là nơi truyền đạt đức tin qua lời nói, mà qua sự hiện diện và cuộc sống. Các giáo xứ nên tổ chức các nhóm nhỏ, nơi người trẻ có thể tìm thấy một cộng đồng nâng đỡ và một người cố vấn tin cậy, thay vì chỉ là những cuộc gặp gỡ thoáng qua. Sự đồng hành phải là một cam kết lâu dài, có kế hoạch, từ cấp độ giáo phận đến cấp độ cộng đoàn cơ sở, đảm bảo rằng không một người trẻ nào cảm thấy mình đang đi một mình trên hành trình đức tin.

Tiếng gọi của Giáo hội là rõ ràng: “Ơn gọi cần được gieo trồng, vun tưới và chăm sóc trong môi trường cụ thể: gia đình, giáo xứ, cộng đoàn.” Đây không chỉ là một khẩu hiệu, mà là một chiến lược mục vụ cần được thực hiện bằng sự cam kết và tình yêu thương cụ thể. Khi chúng ta đầu tư vào nghệ thuật đồng hành thiêng liêng, chúng ta đang đầu tư vào tương lai của Giáo hội, đảm bảo rằng thế hệ trẻ sẽ trở thành những chứng nhân mạnh mẽ, những người sống trọn vẹn ơn gọi duy nhất và cao cả mà Thiên Chúa đã dành cho họ. Chỉ khi người trẻ tìm thấy người đồng hành, họ mới có thể thực sự tìm thấy chính mình và tìm thấy Chúa Kitô.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ KHỦNG HOẢNG NIỀM TIN VÀ LỜI MỜI GỌI CẤP THIẾT CHO MỘT ĐỜI SỐNG TẬN HIẾN ĐÍCH THỰC

Những biến cố đau lòng liên quan đến đời sống linh mục và tu sĩ tại một số khu vực trên thế giới đã tạo ra một vết rạn sâu sắc không chỉ trong lòng Giáo hội, mà còn in dấu nặng nề lên nhận thức và tâm lý của thế hệ trẻ khi họ cân nhắc về ơn gọi. Dù những vụ bê bối ấy có thể không trực tiếp xảy ra trên mảnh đất Việt Nam, nhưng sức lan tỏa của thông tin toàn cầu đã biến chúng thành một "vùng tối" che phủ lý tưởng tận hiến. Người trẻ hôm nay, được nuôi dưỡng trong môi trường đề cao sự minh bạch, tính xác thực và nhân quyền, trở nên vô cùng nhạy cảm với sự mâu thuẫn giữa lời rao giảng và đời sống. Tâm lý nghi ngờ không chỉ dừng lại ở sự dè dặt cá nhân, mà còn có nguy cơ biến thành một sự mất niềm tin có tính hệ thống vào thể chế, khiến họ chần chừ trước cánh cửa tu viện hay chủng viện. Đời sống tận hiến, vốn được xem là đỉnh cao của lý tưởng phục vụ, nay lại bị đặt dưới kính hiển vi của sự dò xét, và bất kỳ thiếu sót nào cũng bị phóng đại, làm giảm sức hấp dẫn của một con đường đòi hỏi sự hy sinh triệt để.

Trong bối cảnh đó, lời mời gọi canh tân và trở thành chứng nhân đáng tin cậy không còn là một lựa chọn lý tưởng, mà đã trở thành một mệnh lệnh khẩn thiết mang tính sinh tử đối với sự tiếp nối của ơn gọi. Người trẻ cần nhìn thấy nơi những người đã dâng hiến cuộc đời mình một sự đích thực không thể giả tạo. Điều này đòi hỏi các linh mục và tu sĩ phải quay trở về căn cốt, đào sâu đời sống nội tâm, nơi họ gặp gỡ Thiên Chúa Hằng Sống, để Lời Chúa trở thành nguồn sống chứ không chỉ là lời nói. Một đời sống nội tâm sâu xa chính là bức tường thành bảo vệ nhân cách, giúp người tu sĩ đứng vững trước những cám dỗ vật chất, quyền lực và nhục dục, những cạm bẫy mà thế giới hiện đại giăng mắc. Sự thánh thiện không phải là lớp vỏ bên ngoài, mà là kết quả của một cuộc chiến đấu thầm lặng, liên lỉ, một tình yêu thủy chung được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện và bí tích.

Bên cạnh đời sống nội tâm, nhân cách trưởng thành là yếu tố then chốt khác để kiến tạo chứng tá đáng tin cậy. Đời sống tu trì không phải là nơi trốn tránh khỏi những vấn đề tâm lý, cảm xúc hay những tổn thương từ quá khứ, mà là một hành trình chữa lành và hội nhập nhân bản liên tục. Một linh mục, tu sĩ với nhân cách trưởng thành là người biết rõ giới hạn của bản thân, có khả năng thiết lập những mối quan hệ lành mạnh và ranh giới rõ ràng, không lợi dụng quyền bính hay tình cảm. Sự trưởng thành này bao gồm cả sự khiêm tốn thừa nhận sai lầm, tính chuyên nghiệp trong sứ vụ, và khả năng đương đầu với các áp lực một cách bình tĩnh, không tìm kiếm sự bù đắp nơi những thú vui tầm thường hoặc xa hoa. Chính sự chín chắn và quân bình này sẽ xua tan đi những hình ảnh méo mó về đời sống linh mục – tu sĩ như những người xa rời thực tế, yếu đuối về mặt cảm xúc hay bị kìm nén trong đời sống tâm linh.

Và có lẽ, điều chạm đến trái tim người trẻ nhất chính là niềm vui hiện diện đích thực – niềm vui của Tin Mừng. Đây không phải là sự huyên náo bề ngoài hay một vẻ mặt rạng rỡ giả tạo, mà là niềm vui toát ra từ sự bình an nội tại, từ việc cảm nghiệm được tình yêu nhưng không của Thiên Chúa. Người trẻ, trong hành trình tìm kiếm căn tính đầy chông gai của mình, đang khát khao nhìn thấy những người đã tìm thấy ý nghĩa cuộc sống, đã mãn nguyện với lựa chọn của mình. Khi một linh mục hay tu sĩ sống vui tươi, gần gũi, họ phá vỡ bức tường ngăn cách giữa Giáo hội và thế giới, giữa thiên chức và đời sống thường nhật. Sự đơn sơ, mộc mạc trong cách sống, cách ăn mặc, cách tiếp xúc; sự sẵn sàng hạ mình để đồng hành cùng những người nghèo khổ và bị bỏ rơi; tất cả những điều đó trở thành những “ánh sáng hy vọng” rực rỡ nhất.

Những chứng nhân sống động này minh chứng rằng ơn gọi không phải là sự từ bỏ cuộc sống, mà là sự dấn thân trọn vẹn và tự do nhất vào cuộc sống ấy. Sự dấn thân nơi người nghèo, nơi những mảnh đời bất hạnh, không chỉ là một hoạt động bác ái, mà là một hành động mang tính ngôn sứ, thách thức sự thờ ơ và chủ nghĩa vật chất của xã hội đương đại. Nó khẳng định lại giá trị cốt lõi của Tin Mừng: Thiên Chúa đứng về phía những người bé mọn. Những người trẻ đang tìm kiếm một lý tưởng sống cao cả sẽ dễ dàng bị cuốn hút bởi hình ảnh của một vị tu sĩ sẵn sàng hy sinh tiện nghi cá nhân để chia sẻ nỗi đau với người khác. Chính trong hành động dấn thân, họ nhìn thấy căn tính đích thực của Kitô hữu được thể hiện một cách rõ ràng và mạnh mẽ nhất, một sự tương phản tuyệt vời với những hình ảnh tiêu cực đã bị phơi bày.

Thật đáng mừng khi giữa những "vùng tối" của các vụ bê bối, chúng ta vẫn thấy các điểm sáng hy vọng của ơn gọi đang bừng nở, đặc biệt là ở những vùng đất trẻ trung, nghèo nhưng đạo đức. Hiện tượng này không phải là ngẫu nhiên. Nó cho thấy ơn gọi không chết, nhưng nó đòi hỏi một môi trường nuôi dưỡng tinh tuyềnchân thật. Ở những nơi mà niềm tin vẫn còn giản dị, chưa bị phức tạp hóa bởi sự giàu có vật chất hay sự tính toán thế tục, người ta dễ dàng nghe được tiếng gọi của Thiên Chúa hơn. Chính sự nghèo khó lại trở thành một ân sủng, giúp các cộng đoàn tu trì giữ được sự đơn sơ và tập trung vào mối tương quan với Thiên Chúa và tha nhân. Đây là lời nhắc nhở rằng, sự canh tân phải bắt đầu từ việc ôm lấy tinh thần Phúc Âm về sự nghèo khó và từ bỏ.

Thách đố hôm nay, do đó, phải được coi là một lời mời gọi canh tân triệt để, không khoan nhượng. Không thể chỉ vá víu những vết nứt, mà phải xây dựng lại nền móng của đời sống tu trì. Điều này bao gồm việc đổi mới chương trình đào tạo, không chỉ chú trọng đến kiến thức hàn lâm và kỹ năng mục vụ, mà còn phải ưu tiên việc đào tạo nhân bản, tâm lý và thiêng liêng. Phải giúp các ứng sinh nhận ra rằng ơn gọi là một hành trình dài của sự tự biết mình, của sự chấp nhận những yếu kém và tìm kiếm sự chữa lành. Sự lơ là trong việc đào tạo nhân bản chính là mảnh đất màu mỡ cho những khủng hoảng nhân cách và đạo đức sau này.

Đẩy mạnh đồng hành thiêng liêng là một trong những giải pháp quan trọng nhất. Người trẻ, dù trong chủng viện hay ngoài xã hội, đều cần có người đi cùng, người hướng dẫn có thẩm quyền và kinh nghiệm để giúp họ phân định, giải quyết các khúc mắc tâm lý và nhận ra ý muốn của Thiên Chúa giữa muôn vàn tiếng nói hỗn độn của thế giới. Sự đồng hành thiêng liêng đích thực phải mang tính cá vị, tôn trọng tự do và thúc đẩy người được đồng hành trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình trong Chúa Kitô. Nó là liều thuốc giải độc cho sự cô đơn, sự lạc lối và sự thiếu định hướng mà nhiều người trẻ đang phải đối mặt.

Cuối cùng, sự canh tân sâu sắc nhất chính là làm chứng bằng niềm vui Tin Mừng. Niềm vui này, như Đức Thánh Cha Phanxicô đã dạy, phải là niềm vui truyền giáo, niềm vui của một Giáo hội "đi ra", vươn tới những vùng ngoại biên, đến với những người bị gạt ra ngoài lề. Khi linh mục và tu sĩ tìm thấy niềm vui của mình trong việc phục vụ, trong sự xả thân vô vị lợi, họ tự khắc trở thành ngọn hải đăng cho người trẻ. Chính sự tự do nội tâm, sự vô vị lợi và niềm hạnh phúc tỏa ra từ việc sống trọn vẹn ơn gọi mới là "ngôn ngữ" mạnh mẽ nhất để thuyết phục người trẻ rằng đời sống tận hiến không phải là một gánh nặng, mà là một cuộc phiêu lưu đầy ý nghĩa và ân sủng. Những chứng nhân như thế sẽ giúp người trẻ vượt qua sự chần chừ, nhìn xuyên qua những vùng tối để nắm bắt lấy ánh sáng của lý tưởng vĩnh cửu.

Lm. Anmai, CSsR

BẢN CHẤT CỦA ƠN GỌI VÀ SỰ THIẾT YẾU CỦA ĐỜI SỐNG NỘI TÂM TRONG THỜI ĐẠI MỚI

Trong những năm tháng gần đây, khi thế giới bước vào một kỷ nguyên của sự chuyên nghiệp hóa và hiệu suất, đôi khi chúng ta dễ dàng rơi vào cám dỗ nhìn nhận ơn gọi linh mục hay tu sĩ qua lăng kính của những công việc cần hoàn thành, những chức trách cần đảm nhiệm, hay những danh xưng được xã hội công nhận. Tuy nhiên, nếu dừng lại đôi chút để lắng nghe tiếng vang sâu thẳm của Tin Mừng và truyền thống thiêng liêng của Hội Thánh, chúng ta sẽ nhận ra một chân lý vĩnh cửu: ơn gọi không phải là một danh mục các hoạt động, mà là một căn tính, một lối sống, một sự hiến dâng toàn diện đến mức không thể đảo ngược. Bản chất của ơn gọi nằm ở chỗ thuộc trọn về Chúa Kitô, trở thành một hữu thể được định hình lại bởi tình yêu, được thánh hiến cho Đấng đã gọi mình.

Sự khác biệt giữa "làm việc tông đồ" và "thuộc về Chúa Kitô" là một điểm nhấn mang tính quyết định. Một người có thể "làm việc tông đồ" rất hiệu quả—điều hành giáo xứ, dạy giáo lý, tổ chức sự kiện xã hội, quản lý tài chính—nhưng nếu thiếu nền tảng là sự "thuộc về Chúa Kitô" một cách sâu sắc, mọi hoạt động đó chỉ như "đồng la và chũm chọe vang inh ỏi" (1 Cr 13, 1), thiếu đi sức sống thần linh và khả năng biến đổi tâm hồn. Linh mục và tu sĩ không được gọi trước hết để trở thành những nhà quản lý giỏi, những nhà hùng biện tài ba, hay những nhà hoạt động xã hội xuất sắc, dù những khả năng đó có thể hữu ích cho sứ vụ. Cái gọi là cốt yếu, cái làm nên tính chất thánh thiêng và hiệu năng siêu nhiên của họ, chính là mức độ họ đã để cho Chúa Kitô chiếm hữu, ngự trị trong từng hơi thở và hành động.

Thuộc trọn về Chúa không chỉ là một ý niệm lãng mạn, mà là một thực tại nội tâm khắc nghiệt và sâu sắc. Nó đòi hỏi một sự tái định hướng triệt để của mọi khát vọng, ý chí và cảm xúc. Điều này đồng nghĩa với việc chấp nhận trở thành người chiêm niệm giữa lòng thế giới. Thế giới hôm nay là một "thời đại nhiều chuyển động"—chuyển động không ngừng của thông tin, của công nghệ, của nhu cầu xã hội, của các trào lưu tư tưởng. Giữa sự hỗn loạn và tốc độ chóng mặt ấy, linh mục và tu sĩ có sứ mạng thiêng liêng là phải trở thành người giữ lửa Đức Tin.

Giữ lửa Đức Tin đòi hỏi một đời sống nội tâm kiên vững. Ngọn lửa Đức Tin không phải là một ngọn đuốc được vẫy vùng trong đám đông để thu hút sự chú ý, mà là một ngọn lửa cháy âm ỉ và mãnh liệt trong cung lòng, được nuôi dưỡng bằng dầu cầu nguyện và sự thinh lặng. Linh mục hay tu sĩ, bị cuốn vào guồng quay của sứ vụ mà quên đi sự chiêm niệm, sẽ sớm biến thành những "nhân viên" tôn giáo mệt mỏi, hoạt động bằng sức riêng, cạn kiệt nguồn năng lượng thần linh. Họ sẽ trở nên trống rỗng, không còn gì để trao tặng ngoài những lời nói suông và những dịch vụ khô khan.

Do đó, chương trình đào tạo cho ơn gọi không thể chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức thần học, triết học, hay kỹ năng mục vụ. Nếu những điều này là cần thiết, thì đời sống nội tâmlinh đạo cá vị với Chúa phải là hạt nhân, là trọng tâm, là nguồn sống bất tận. Việc đào tạo phải là một hành trình dẫn ứng viên vào chiều sâu của chính mình, nơi họ gặp gỡ Thiên Chúa đang ngự trị. Không có một linh đạo cá vị mạnh mẽ, người linh mục hay tu sĩ sẽ không thể đương đầu với những thách thức của thế giới hiện đại, không thể trở thành chứng nhân đích thực cho Đấng vô hình mà họ tuyên xưng.

Cầu nguyện, nói cho cùng, không phải là một công việc thêm vào lịch trình bận rộn, mà là hành động của một người đang yêu. Nó là sự nhận biết rằng chính Thiên Chúa mới là Chủ Thể của mọi hoạt động tông đồ, và chúng ta chỉ là những khí cụ khiêm hạ. Sự cầu nguyện chân thật là một cuộc đối thoại không ngừng, một sự đặt mình trong ánh sáng của Ngài để mọi ý định, mọi quyết định đều được thanh tẩy và soi sáng bởi Lời Ngài. Việc đào tạo cần phải dạy các ứng viên không chỉ "cầu nguyện thế nào", mà quan trọng hơn là "sống trong cầu nguyện" ra sao. Phải học cách biến mọi khoảnh khắc của ngày sống, từ bữa ăn, công việc, đến những giây phút nghỉ ngơi, đều trở thành một hành vi thờ phượng và hiệp thông với Thiên Chúa.

Sống thinh lặng là một bài học đặc biệt cấp thiết trong thời đại ồn ào này. Thinh lặng không phải là sự vắng mặt của âm thanh, mà là sự vắng mặt của cái tôi phô trương, là sự tĩnh lặng của tâm hồn để tiếng nói dịu dàng của Thiên Chúa có thể vang vọng. Thinh lặng là không gian nơi Lời Chúa bén rễ sâu, nơi sự thật về bản thân và về thế giới được phơi bày dưới ánh sáng của Ngài. Khi không có sự thinh lặng nội tâm, chúng ta dễ dàng bị cuốn theo những tiếng ồn bên ngoài, bị định hình bởi những kỳ vọng của người khác, và dần dần xa rời căn tính thật của mình trong Chúa Kitô. Việc đào tạo phải tạo ra những "sa mạc" thiêng liêng, những khoảng trống vắng vẻ để các ứng viên có thể thực hành sự "ẩn mình với Chúa" như gương Mẫu tuyệt vời là Đức Trinh Nữ Maria.

Các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải, chính là nguồn suối mạch sống của đời sống nội tâm. Việc đào tạo phải giúp các ứng viên sống các Bí tích không như những nghi thức đã thành thói quen, mà như những cuộc gặp gỡ sinh động và biến đổi với chính Chúa Kitô. Thánh Thể là trung tâm của mọi sự—không chỉ là nguồn sức mạnh để hoạt động, mà là sự hiện diện thực sự của Đấng mà họ thuộc về. Khi linh mục hay tu sĩ cử hành hay tham dự Thánh Lễ với tâm hồn chiêm niệm, họ không chỉ làm một việc thiêng liêng, mà họ đang sống trọn vẹn ơn gọi của mình: nên một với Chúa Kitô hiến tế. Sự đào tạo cần nhấn mạnh rằng mọi hoạt động mục vụ đều phải chảy ra từ Bàn Tiệc Thánh Thể và dẫn về Bàn Tiệc Thánh Thể.

Học biết lắng nghe Lời Chúa là chìa khóa để giữ vững căn tính này. Lời Chúa không chỉ là đối tượng để nghiên cứu thần học, mà là lương thực nuôi dưỡng linh hồn, là ngọn đèn soi đường cho bước chân (Tv 119, 105). Linh mục và tu sĩ phải là những người sống bằng Lời Chúa, những người đã để cho Lời Chúa trở thành máu thịt của mình qua việc suy niệm cá nhân (Lectio Divina) hằng ngày. Chỉ khi đã thực sự lắng nghe Lời Chúa trong thinh lặng, họ mới có thể loan báo Lời Chúa với thẩm quyền và sức sống, mới có thể trở thành những người giải thích và trao truyền Lời hằng sống cho dân Chúa.

Linh đạo cá vị với Chúa, là một chủ đề hết sức quan trọng, đề cập đến mối quan hệ độc đáo và không thể sao chép được giữa mỗi người được gọi và Thiên Chúa. Mỗi ơn gọi là một bí ẩn tình yêu riêng biệt, và việc đào tạo phải tôn trọng và nuôi dưỡng tính độc đáo này. Nó không chỉ đơn thuần là tuân thủ các quy tắc cộng đoàn hay thực hành các lòng đạo đức phổ biến, mà là khám phá con đường riêng mà Thiên Chúa đã vạch ra cho cá nhân đó để đạt đến sự thánh thiện. Điều này đòi hỏi người đào tạo phải là những hướng dẫn viên thiêng liêng khôn ngoan, giúp ứng viên nhận ra những dấu chỉ của Chúa Thánh Thần trong đời sống của mình, giúp họ xây dựng một lịch trình thiêng liêng cá nhân phù hợp với nhịp điệu tâm hồn mình.

Chúng ta phải thừa nhận rằng, sự chuyên nghiệp hóa quá mức trong sứ vụ có thể gây ra một nguy cơ tiềm ẩn: biến ơn gọi thành một nghề nghiệp. Khi điều đó xảy ra, người linh mục hoặc tu sĩ sẽ bắt đầu đánh giá giá trị của mình dựa trên sự thành công bên ngoài, sự công nhận của xã hội, hay quy mô của các dự án họ thực hiện. Họ sẽ dễ dàng bị stress, kiệt sức (burnout), và rơi vào trạng thái cô đơn, bởi vì họ đã đánh mất điểm tựa duy nhất và vững chắc là mối quan hệ mật thiết với Chúa Kitô. Trong một thế giới luôn đòi hỏi kết quả tức thì và đo lường được, việc giữ vững bản chất nội tâm của ơn gọi là một hành động mang tính tiên tri.

Người chiêm niệm giữa lòng thế giới không phải là người từ chối hoạt động, mà là người hoạt động từ nguồn suối chiêm niệm. Giống như Mát-ta và Ma-ri, họ học được rằng chỉ một điều là cần thiết: ngồi dưới chân Chúa để lắng nghe Lời Ngài. Sự hiện diện của Chúa Kitô trong họ là điều làm cho mọi việc họ làm trở nên có ý nghĩa và sinh hoa kết quả vĩnh cửu. Họ trở thành những cánh cổng, qua đó ân sủng của Thiên Chúa tuôn chảy vào thế giới đang khao khát Ngài.

Vì vậy, ơn gọi không phải là một dự án để chúng ta thực hiện, mà là một sự biến đổi để chúng ta đón nhận. Nó là lời mời gọi liên tục trở nên giống Chúa Kitô hơn, Đấng đã hoàn toàn hiến thân mình cho Chúa Cha. Chính trong sự thinh lặng, trong lời cầu nguyện không ngừng, trong việc tiếp cận các Bí tích với lòng khao khát, và trong việc lắng nghe Lời Chúa mỗi ngày, mà linh mục và tu sĩ tìm thấy sức mạnh để vượt qua mọi cám dỗ, mọi thách thức của thời đại. Họ sống như những người đã được chọn, được tách ra, không thuộc về thế giới này, nhưng được gửi đến để thánh hóa nó bằng chính sự thuộc về Chúa Kitô của mình. Đời sống của họ phải là một minh chứng sống động rằng Thiên Chúa vẫn còn nói, vẫn còn hành động, và Ngài vẫn là nguồn hy vọng duy nhất cho nhân loại.

Nền tảng đào tạo phải hướng đến việc xây dựng những con người vững vàng, có chiều sâu tâm linh, những người không sợ hãi sự cô đơn nhưng biết tận hưởng sự gặp gỡ mật thiết với Chúa trong đó. Họ phải là những người có thể nhìn xuyên qua vẻ ngoài hào nhoáng của thế giới để nắm bắt lấy những thực tại thiêng liêng trường cửu. Họ không chỉ là những người "giảng dạy" về Đức Tin, mà là những người "sống" Đức Tin một cách trọn vẹn và đẹp đẽ, khiến người khác khao khát điều mà họ đang có. Khi đó, ơn gọi sẽ thực sự trở thành một lời loan báo Tin Mừng mạnh mẽ nhất, một sự hiện diện của Nước Trời giữa trần gian. Họ là những cột trụ của Hội Thánh, những người mà cuộc đời đã được đóng ấn bằng dấu chỉ tình yêu tuyệt đối của Thiên Chúa.

Ơn gọi không phải là một công việc hay chức danh, nhưng là một lối sống – sống thuộc trọn về Chúa. Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ PHÂN ĐỊNH ƠN GỌI TRONG THỜI ĐẠI MỚI: TỪ SỰ BỐI RỐI ĐẾN NGHỆ THUẬT ĐỒNG HÀNH

Giữa dòng chảy cuộn xiết của thế kỷ hai mươi mốt, khi công nghệ thông tin mở ra vô vàn cánh cửa, đồng thời cũng tạo nên một mê cung phức tạp của các chọn lựa, nhiều người trẻ Công giáo và cả ngoài Công giáo đang cảm thấy một sự bối rối sâu sắc, một trạng thái lạc lối không chỉ về nghề nghiệp mà còn về toàn bộ ý nghĩa và định hướng cuộc đời mình. “Ơn gọi” – một từ ngữ mang nặng tính thiêng liêng và đòi hỏi sự dấn thân – dường như trở nên xa xỉ hoặc quá sức chịu đựng. Họ bị cuốn vào vòng xoáy của những kỳ vọng xã hội, áp lực thành công vật chất, và tiếng ồn ào không ngừng của truyền thông, khiến tiếng nói nội tâm, vốn là nơi Chúa nói, trở nên mờ nhạt và khó phân định. Sự bối rối này không phải là thiếu ý chí, mà là sự thiếu vắng không gian tĩnh lặng và công cụ cần thiết để lắng nghe và hiểu được điều mà Thiên Chúa muốn gửi gắm cho riêng mình. Đây là một cuộc khủng hoảng tinh thần, đòi hỏi một phản ứng mang tính cộng đồng và mục vụ sâu sắc từ Giáo Hội.

Thực tế cho thấy, ơn gọi, dù được hiểu theo nghĩa hẹp là đời sống tu trì hay theo nghĩa rộng là tiếng gọi sống trọn vẹn tình yêu và phục vụ trong mọi hoàn cảnh sống, không bao giờ là một hành trình có thể ép buộc hay khám phá một mình. Ép buộc ơn gọi là hành động triệt tiêu tự do và ý muốn của cá nhân, biến sự dâng hiến thành một gánh nặng thay vì niềm vui. Hơn nữa, ơn gọi là một cuộc đối thoại, một mối tương quan được xây dựng trên tình yêu thương giữa Thiên Chúa và con người, và như mọi mối tương quan, nó cần người thứ ba làm chứng, cần cộng đồng để nuôi dưỡng và hỗ trợ. Khi người trẻ cố gắng phân định một mình, họ dễ bị rơi vào bẫy của chủ nghĩa cá nhân, tự nghi ngờ, và những tiếng nói cám dỗ bên trong. Sức ép tâm lý và xã hội dễ dàng bóp méo nhận thức của họ về ý muốn của Chúa, biến nó thành nỗi sợ hãi về thất bại hoặc sự hy sinh không cần thiết. Vì thế, vai trò của cộng đồng, đặc biệt là Giáo Hội, trở nên tối hậu, không chỉ là nơi truyền đạt đức tin mà còn là không gian an toàn để phân định.

Trước thách thức này, Giáo Hội được mời gọi không chỉ dừng lại ở việc rao giảng mà phải phát triển các phương tiện cụ thể để đồng hành với hành trình nội tâm của người trẻ. Cụ thể, việc phát triển các nhóm đồng hành ơn gọi là một bước đi căn bản, nơi mà người trẻ có cùng mối bận tâm được gặp gỡ, chia sẻ những khó khăn, và học hỏi lẫn nhau. Trong các nhóm nhỏ này, họ tìm thấy sự xác nhận rằng sự bối rối của mình là điều bình thường và rằng họ không đơn độc. Cộng đồng trở thành tấm gương phản chiếu, giúp mỗi người nhìn rõ hơn về bản thân và những khuynh hướng nội tâm của mình. Bên cạnh đó, các chương trình linh thao, tĩnh tâm, và gặp gỡ thiêng liêng là những liệu pháp cần thiết cho linh hồn, giúp người trẻ rút lui khỏi sự xao lãng của thế giới để đi vào sa mạc nội tâm. Linh thao, theo truyền thống của Thánh I-nhã, là một công cụ mạnh mẽ giúp sắp xếp lại các mối dây ràng buộc trong tâm hồn, giải phóng các ước muốn bị lệch lạc để chỉ còn lại một khát vọng duy nhất là tìm kiếm và thực thi ý Chúa.

Trong những không gian thiêng liêng ấy, vai trò của linh hướng – người đồng hành – trở nên then chốt. Linh hướng không phải là người đưa ra câu trả lời sẵn có hay quyết định thay cho người trẻ, mà là người lắng nghe bằng cả trái tim và trí tuệ, giúp người trẻ giải thích những dấu chỉ, những cảm xúc, và những biến động nội tâm. Đó là một nghệ thuật tinh tế của sự phân định kép: người trẻ phân định tiếng Chúa trong lòng mình, còn linh hướng phân định xem cách người trẻ đang lắng nghe có chân thực và có hướng về Thiên Chúa hay không. Sự đồng hành này đòi hỏi một sự kiên nhẫn vô hạn, vì sự trưởng thành nội tâm không thể đạt được trong một sớm một chiều. Nó cần thời gian để hạt giống đức tin nảy mầm, đâm rễ, và kết trái. Người đồng hành phải là người biết tôn trọng tiến trình tự nhiên của ân sủng, không thúc ép, không phán xét, mà chỉ như một người làm vườn cần mẫn tưới nước và chăm sóc, phó thác kết quả cuối cùng cho Đấng Tạo Hóa.

Chính Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã đề cập đến "nghệ thuật đồng hành"[10] như một trọng tâm trong sứ vụ của Giáo Hội hiện đại, đặc biệt là trong Tông huấn Niềm Vui của Tình Yêu (Amoris Laetitia) và Christus Vivit. Ngài nhấn mạnh rằng nghệ thuật này không phải là một kỹ thuật tâm lý học thuần túy, mà là một hành vi mục vụ bắt nguồn từ chính kinh nghiệm gặp gỡ và đồng hành của Chúa Giêsu Kitô với các môn đệ. Điều cốt yếu của nghệ thuật này là không áp đặt. Áp đặt tạo ra sự kháng cự và phản tác dụng; nó chặn đứng dòng chảy của Chúa Thánh Thần. Thay vào đó, người đồng hành phải biết hiện diện với lòng kiên nhẫn, một sự kiên nhẫn mang tính mẫu tử, sẵn sàng đi bên cạnh người trẻ qua những khúc quanh tối tăm nhất của sự nghi ngờ và tìm kiếm. Sự kiên nhẫn này phản ánh lòng thương xót của Thiên Chúa, Đấng không bao giờ vội vàng trong công trình cứu độ.

Ngài cũng nhấn mạnh đến việc tôn trọng sự trưởng thành nội tâm của từng người. Mỗi người trẻ là một vũ trụ độc nhất với tốc độ phát triển tâm linh riêng. Một người có thể cần nhiều năm để sẵn sàng cho một cam kết lớn, trong khi người khác có thể thấy rõ ràng hơn chỉ sau một thời gian ngắn. Người đồng hành phải tránh mọi cám dỗ muốn "định hình" hoặc "lập trình" ơn gọi cho người được đồng hành. Mục tiêu không phải là đưa người ấy vào một khuôn mẫu sẵn có của đời sống tu trì hay hôn nhân, mà là giúp họ khám phá ra con đường riêng mà Thiên Chúa đã khắc ghi trong tâm hồn họ. Sự tôn trọng này thể hiện niềm tin sâu sắc vào khả năng phân định của người được đồng hành khi họ được soi sáng bởi ân sủng, đồng thời cũng là sự khiêm nhường của người linh hướng trước mầu nhiệm của một linh hồn.

Và trên hết, nghệ thuật đồng hành của Đức Phanxicô là để Chúa Thánh Thần hướng dẫn toàn bộ tiến trình. Chúa Thánh Thần là Linh Hướng tuyệt vời nhất, là Đấng soi sáng và ban năng lực để nhận ra ý muốn của Chúa Cha. Người đồng hành chỉ là một khí cụ khiêm tốn trong tay Ngài. Điều này đòi hỏi người linh hướng phải có đời sống cầu nguyện sâu sắc và luôn sẵn sàng buông bỏ sự kiểm soát, tin tưởng rằng ân sủng của Chúa đủ sức biến đổi và dẫn dắt người trẻ. Việc cầu xin Chúa Thánh Thần trước, trong, và sau mỗi cuộc gặp gỡ là hành động thừa nhận rằng phân định ơn gọi là một công trình của Thiên Chúa, chứ không phải của con người. Sự phó thác vào Chúa Thánh Thần cũng giúp người trẻ vượt qua nỗi sợ hãi về sự lựa chọn sai lầm, vì họ biết rằng, ngay cả khi vấp ngã, tình yêu thương của Chúa vẫn luôn nâng đỡ.

Đức Phanxicô đã tóm tắt tinh hoa của sự phân định một cách thật cô đọng và mạnh mẽ: “Phân định không phải là phép tính logic, mà là sự nhạy bén trước tiếng nói của Chúa trong lòng mình.” Trong một thế giới bị thống trị bởi logic học, dữ liệu, và phân tích lý trí, lời tuyên bố này là một thách thức triệt để. Phân định không thể được thực hiện bằng cách lập bảng so sánh ưu và nhược điểm (SWOT analysis), hay chỉ dựa vào khả năng và tài năng tự nhiên. Nó vượt lên trên lý trí thuần túy để chạm đến chiều sâu của tâm hồn, nơi mà tiếng nói của Thiên Chúa vang vọng qua những khát vọng chân thật, niềm vui sâu xa, và sự bình an nội tâm. Sự "nhạy bén" ở đây là khả năng nhận diện những "dấu chỉ" hay "ánh sáng" của Chúa Thánh Thần, thường xuất hiện dưới hình thức những cảm xúc thánh thiện (consolation) và những niềm an ủi không lời.

Sự nhạy bén này đòi hỏi người trẻ phải rèn luyện một "tai nghe" nội tâm tinh tế, phải biết loại bỏ tiếng ồn của thế giới và tiếng nói tự ti, nghi ngờ của bản thân. Nó cần một thái độ khiêm nhường sẵn sàng đón nhận những điều vượt quá sự hiểu biết và kế hoạch của mình. Khi sự phân định trở thành sự nhạy bén, người trẻ không còn sợ hãi thất bại hay sự hy sinh, vì họ đã tìm thấy một niềm vui lớn hơn, một sự bình an vượt mọi lý lẽ – đó là kinh nghiệm được biết mình đang sống đúng với mục đích mà Đấng Tạo Hóa đã định sẵn. Đây là sự chắc chắn mà chỉ có Chúa Thánh Thần mới có thể ban tặng, một sự chắc chắn không cần đến bằng chứng vật lý hay lý luận học. Nó là kinh nghiệm của tình yêu, và tình yêu thì không thể tính toán.

Tóm lại, hành trình tìm kiếm ơn gọi của người trẻ trong thời đại mới là một hành trình đầy cam go và bối rối, nhưng cũng là một hành trình mời gọi sự can thiệp của ân sủng và sự đồng hành của Giáo Hội. Sự bối rối của người trẻ là tiếng kêu khẩn thiết cho một sự giúp đỡ mang tính thiêng liêng và cộng đồng. Giáo Hội, với các nhóm đồng hành, linh thao, và linh hướng, được trao sứ mạng trở thành những người thợ khéo léo trong "nghệ thuật đồng hành" theo tinh thần của Đức Phanxicô. Đó là nghệ thuật của sự kiên nhẫn, của sự tôn trọng, và của sự buông bỏ để Chúa Thánh Thần ngự trị. Chỉ khi đó, sự phân định mới thoát khỏi chiếc lồng logic để trở thành sự "nhạy bén trước tiếng nói của Chúa", mở ra cho người trẻ con đường sống trọn vẹn và ý nghĩa mà Thiên Chúa đã chuẩn bị từ đời đời cho họ.

Lm. Anmai, CSsR


 

CỘNG ĐOÀN ĐỨC TIN, CÁI NÔI CỦA ƠN GỌI

Ơn gọi, tiếng gọi thầm kín và thiêng liêng từ Thiên Chúa, không phải là một sự kiện cô lập, sinh ra từ hư không hay xuất hiện như một tia chớp bất ngờ trong cõi thanh vắng. Trái lại, nó là một hạt mầm, cần được gieo vào một mảnh đất màu mỡ, cần được nuôi dưỡng bởi một bầu khí sống động, cần được chăm sóc bằng ánh sáng và hơi ấm của tình yêu. Mảnh đất ấy chính là cộng đoàn đức tin, là nơi mà hạt giống ấy có thể bám rễ sâu, vươn mình mạnh mẽ và đơm hoa kết trái. Giáo Hội, trong tất cả mọi cấp độ – từ tổ ấm gia đình bé nhỏ đến giáo xứ rộng lớn, từ nhóm bạn trẻ nhiệt thành đến các hội dòng tận hiến – đều là cái nôi không thể thiếu, là môi trường sinh học linh thiêng quyết định sự nảy nở và phát triển của mọi ơn gọi.

Gia đình, với tư cách là Hội Thánh tại gia, giữ vai trò tiên khởi và căn bản nhất. Đây là trường học đầu tiên và có lẽ là quan trọng nhất về đức tin và nhân bản. Một ơn gọi không thể nảy mầm trong một môi trường khô cằn về mặt tâm linh, nơi mà sự thờ ơ hay vật chất ngự trị. Ngược lại, nó bén rễ trong những gia đình đạo đức, nơi cha mẹ là những nhà truyền giáo đầu tiên qua đời sống cầu nguyện chung, qua việc chia sẻ Lời Chúa, và quan trọng hơn cả là qua tấm gương sống bác ái và phục vụ hằng ngày. Khi người trẻ chứng kiến cha mẹ dâng hiến thời gian và sức lực cho việc chung của Giáo Hội, khi các em cảm nhận được sự tôn trọng và yêu mến đối với các linh mục, tu sĩ, thì tự nhiên, một lối sống tận hiến sẽ trở nên hấp dẫn, gần gũi và là một chọn lựa khả thi. Gia đình là nơi gieo vào tâm hồn người trẻ nhận thức về sự cho đi vô điều kiện và giá trị vượt thời gian của những điều thiêng liêng.

Vượt ra khỏi phạm vi gia đình, giáo xứ chính là cộng đoàn nền tảng tiếp theo, là nơi mà hạt giống ơn gọi được tắm mình trong dòng chảy bí tích và đời sống chung. Một giáo xứ cầu nguyện, sôi nổi và dấn thân sẽ tạo ra một bầu khí yêu thương và chân thật. Bí tích Thánh Thể là trung tâm điểm, là nguồn mạch nuôi dưỡng mọi ơn gọi, giúp người trẻ cảm nghiệm được tình yêu hiến thân của Chúa Kitô, từ đó thôi thúc họ đáp trả bằng cả cuộc đời. Việc chia sẻ Lời Chúa không chỉ là một bài học giáo lý, mà là sự gặp gỡ cá vị với Đấng đang kêu gọi. Khi người trẻ thường xuyên được mời gọi tham dự vào đời sống phụng vụ và các hoạt động tông đồ của giáo xứ, họ bắt đầu nhìn thấy những nhu cầu thực tế của thế giới và Giáo Hội, và tiếng gọi phục vụ sẽ dần rõ ràng hơn.

Tuy nhiên, ơn gọi không chỉ là câu chuyện cá nhân giữa người trẻ và Thiên Chúa, mà còn là trách nhiệm chung của toàn thể Dân Chúa. Trong một thế giới đang bị chi phối bởi những giá trị phù phiếm và chủ nghĩa cá nhân, Giáo Hội cần khẩn thiết khơi dậy nơi người trẻ một "văn hóa ơn gọi". Đây là một cái nhìn mới, tích cực và rộng mở về đời sống tận hiến. Thay vì nhìn ơn gọi như một sự hy sinh lớn lao, một sự từ bỏ những điều tốt đẹp của trần thế, chúng ta cần trình bày nó như một lối sống đẹp, một chọn lựa triệt để và có giá trị vượt trội trong thời đại này. Nó là sự dấn thân cao quý nhất, mang lại ý nghĩa sâu sắc và trọn vẹn nhất cho cuộc đời.

Để tạo dựng văn hóa ơn gọi này, chúng ta không thể đứng ngoài lề xã hội hay phớt lờ những công cụ truyền thông hiện đại. Các chương trình truyền thông ơn gọi sáng tạo trên mạng xã hội là cần thiết để tiếp cận người trẻ ngay tại nơi họ đang hiện diện. Những video ngắn, những câu chuyện truyền cảm hứng, những chứng từ sống động của các linh mục, tu sĩ về niềm vui và ý nghĩa của đời sống tận hiến, sẽ có sức mạnh lớn hơn ngàn lời giảng. Chúng ta cần xóa bỏ những định kiến và hình ảnh lỗi thời, thay vào đó là hình ảnh về những người tận hiến trẻ trung, năng động, trí tuệ và hạnh phúc, những người đang xây dựng Nước Chúa giữa lòng thế giới.

Bên cạnh truyền thông, các hoạt động trực tiếp cũng vô cùng quan trọng. Những ngày cầu nguyện chuyên biệt cho ơn gọi, những trại ơn gọi được tổ chức bài bản với nội dung phong phú, không chỉ là nơi để phân định mà còn là nơi để người trẻ được chạm đến đời sống cộng đoàn, được nghe những chia sẻ chứng từ chân thật. Chính những tấm gương phục vụ không mệt mỏi của các vị chủ chăn và tu sĩ trong giáo xứ, trong các hoạt động thiện nguyện, sẽ là ngọn lửa thắp lên lý tưởng cho người trẻ. Khi thấy một vị linh mục sống đời đơn sơ, gần gũi và nhiệt thành, khi thấy một nữ tu hy sinh vô vị lợi cho người nghèo, người trẻ sẽ tự hỏi: "Điều gì đã thúc đẩy họ? Niềm vui nào đã khiến họ chọn con đường ấy?". Câu hỏi ấy chính là mầm mống của sự phân định.

Tuy nhiên, mọi nỗ lực sẽ trở nên vô ích nếu thiếu đi điều cốt yếu: cầu nguyện. Cầu nguyện là hơi thở của ơn gọi. Giáo Hội phải không ngừng cầu nguyện. Mỗi gia đình, mỗi giáo xứ, mỗi nhóm bạn trẻ phải biến mình thành một tháp canh cầu nguyện, không chỉ xin cho có thêm ơn gọi, mà còn xin cho những người trẻ biết lắng nghe tiếng Chúa và có đủ can đảm đáp trả. Sự kiên trì và niềm tin vào sức mạnh của lời cầu nguyện tập thể sẽ mở ra cánh cửa cho Chúa Thánh Thần hoạt động cách mạnh mẽ. Chính trong sự thinh lặng của chiêm niệm và sự hiệp thông của lời cầu nguyện mà ơn gọi được tinh luyện và trưởng thành.

Tóm lại, ơn gọi không phải là một món quà độc lập mà Thiên Chúa gửi xuống cho một số cá nhân được chọn, mà là hoa trái chín muồi từ đời sống đức tin sống động và sung mãn của toàn thể cộng đoàn. Nó nảy mầm trong gia đình, được tưới tắm bằng bí tích và Lời Chúa tại giáo xứ, được khích lệ bằng tấm gương phục vụ, và được nâng đỡ bởi một văn hóa Giáo Hội đề cao giá trị của sự tận hiến. Khi mọi thành phần trong Giáo Hội – từ gia đình, giáo xứ, các hội dòng đến các phong trào – đều ý thức và chu toàn vai trò của mình trong việc chăm sóc mảnh đất thiêng liêng này, chắc chắn hạt giống ơn gọi sẽ không ngừng trổ sinh, mang lại niềm hy vọng và sức sống mới cho tương lai của Giáo Hội và thế giới.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHỨNG TÁ SỐNG ĐỘNG – CỘI NGUỒN CANH TÂN ƠN GỌI VÀ SỨC SỐNG GIÁO HỘI

Ơn gọi là một mầu nhiệm. Nó không phải là một chiến lược tuyển mộ, không phải là kết quả của một bài diễn thuyết hùng hồn nhất hay một hệ thống lý thuyết chặt chẽ nhất. Ơn gọi, như ánh sáng mặt trời, tự lôi cuốn và sưởi ấm tâm hồn một cách tự nhiên, không cần lời mời gọi ồn ào. Nguồn năng lượng lôi cuốn mạnh mẽ nhất của ơn gọi không nằm trong thư từ hay sách vở, mà chính là qua cuộc đời chứng nhân – một cuộc đời được hiến dâng trọn vẹn và sống trọn vẹn, một cuộc đời thực sự trở thành một "Tin Mừng sống động" giữa lòng thế giới. Điều mà con người thời đại đang khát khao không phải là một lời giải thích về Chúa, mà là một bằng chứng sống động về sự hiện diện của Ngài.

Người linh mục đơn sơ, gần gũi, người cha tinh thần biết lắng nghe và phục vụ hết mình, người sẵn sàng gạt bỏ sự tiện nghi cá nhân để đến với những người bị bỏ rơi – đó là một bài giảng không lời, là một Bí tích hiện hình. Tương tự như vậy, một nữ tu sống chan hòa tình yêu thương, khiêm tốn, luôn nở nụ cười, và gần gũi với nỗi đau của nhân loại, chính là hiện thân của vẻ đẹp và sự dịu dàng của Giáo Hội. Họ không cần phải nói lớn về sứ mệnh hay lý tưởng của mình; cuộc sống của họ đã là một lời tuyên xưng rõ ràng và thuyết phục nhất. Họ không chỉ là những người "giảng dạy" Tin Mừng, mà chính là những người "mang" và "sống" Tin Mừng một cách tự nhiên và liên tục.

Giáo Hội trong thời đại chúng ta đã được ban tặng biết bao nhiêu chứng nhân vĩ đại. Những cuộc đời đó là bản dịch hoàn hảo nhất của Mười Điều Răn và Tám Mối Phúc Thật sang ngôn ngữ hành động. Chúng ta không thể không kể đến Thánh Têrêsa Calcutta, người đã nhặt nhạnh những mảnh đời bị xã hội vứt bỏ, không phải bằng sự thương hại mang tính trách nhiệm, mà bằng một tình yêu rạng ngời và kiên định, xem mỗi người nghèo là chính Đức Kitô. Cuộc đời của Mẹ đã làm lay động lương tri nhân loại, khiến cả những người vô thần cũng phải cúi đầu tôn kính trước quyền năng của lòng bác ái.

Hay như Tổng Giám Mục Oscar Romero, người đã can đảm đứng lên bảo vệ người nghèo và người bị áp bức, dùng chính mạng sống mình làm lời chứng cho sự thật và công lý của Tin Mừng. Ngài không tìm kiếm vinh quang hay quyền lực, nhưng chính sự kiên định trong việc chọn lựa đứng về phía những người thấp kém đã biến ngài thành một ngọn hải đăng cho toàn bộ châu Mỹ Latinh và thế giới. Ngài là bằng chứng hùng hồn rằng lời rao giảng phải được bén rễ sâu trong hành động và sẵn sàng trả giá, thậm chí bằng máu đào.

Và không thể quên Cha Pedro Opeka, người đã dành cả đời mình để xây dựng những ngôi nhà, những cộng đồng cho hàng vạn người nghèo khổ ở Madagascar, biến rác rưởi thành hy vọng, biến tuyệt vọng thành tương lai. Công việc của Cha Opeka là một sự chiêu mộ mạnh mẽ, không phải bằng cách phát tờ rơi, mà bằng cách dựng nên một thực tại mới, một bằng chứng vật chất về tình yêu của Chúa giữa những khu ổ chuột. Những chứng nhân này, dù trong tĩnh lặng hay giữa bão tố chính trị, đều không hề có ý định "chiêu mộ" người khác. Họ chỉ đơn thuần là "sống" cái điều mà họ đã được mời gọi. Nhưng chính cuộc đời sống động, không giả tạo của họ đã trở thành một lời mời gọi mạnh mẽ, lay động tận cùng tâm hồn người trẻ đang tìm kiếm ý nghĩa chân thật.

Thế giới ngày nay, đặc biệt là thế hệ trẻ, không còn dễ dàng chấp nhận những lời nói suông. Họ đã quá mệt mỏi với những hình ảnh bóng bẩy, những tuyên ngôn rỗng tuếch và những cam kết không được thực hiện. Điều họ cần thấy là những tu sĩ đang sống, đang vui tươi trong ơn gọi của mình, đang cháy bỏng với sứ mệnh, chứ không phải là những người chỉ đang tồn tại – mệt mỏi, uể oải, bị đóng khung trong thói quen và thiếu vắng niềm vui. Nếu cuộc sống tận hiến không mang lại sự viên mãn và niềm hạnh phúc thật sự, thì nó sẽ không thể nào là một lời mời gọi hấp dẫn. Nếu người tận hiến chỉ là một viên chức tôn giáo, hoàn thành các nhiệm vụ được giao một cách máy móc, thì họ đã đánh mất đi sức sống thần linh và trở thành một "nấm mồ tô vôi", đẹp đẽ bên ngoài nhưng thiếu vắng sự sống bên trong. Sự khác biệt giữa "sống" và "tồn tại" chính là ranh giới mong manh giữa một Giáo Hội lôi cuốn và một Giáo Hội bị lãng quên.

Ơn gọi, xét cho cùng, là một quà tặng nhưng cũng là một mầm sống cần được chăm sóc. Nó là món quà vô giá từ Thiên Chúa, nhưng trách nhiệm vun trồng lại nằm trên vai con người. Nếu không được tưới tắm bằng ân sủng và nuôi dưỡng bằng kỷ luật, mầm sống thiêng liêng này sẽ khô héo và chết đi. Quá trình canh tân ơn gọi trong Giáo Hội, do đó, không thể là một chiến dịch bề mặt hay một sự điều chỉnh cấu trúc bên ngoài; nó phải là một cuộc cách mạng nội tâm, một sự trở về nguồn cội thâm sâu nhất. Sự canh tân này phải được xây dựng trên bốn trụ cột vững chắc và không thể tách rời.

Trụ cột đầu tiên và quan trọng nhất là đời sống thiêng liêng đích thực và sâu sắc. Một linh mục hay tu sĩ không sống bằng Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể thì sẽ sớm trở thành một người lao động xã hội đơn thuần, thiếu đi sự siêu nhiên cần thiết để tồn tại trong sứ vụ. Sự canh tân ơn gọi đòi hỏi mỗi người phải tái khám phá và đào sâu mối tương quan cá vị với Đức Kitô, xem việc cầu nguyện, suy niệm, và chiêm niệm là hơi thở, là nguồn sống chứ không phải là nghĩa vụ phải chu toàn. Chỉ khi nguồn nước nội tâm này dồi dào, thì hoa trái của sứ vụ mới đơm bông kết trái.

Trụ cột thứ hai là mục vụ đồng hành mang tính nhân văn và cá thể. Trong một thế giới đầy rẫy thông tin và sự hỗn loạn, người trẻ cần những người đồng hành đáng tin cậy, không phán xét, biết lắng nghe bằng trái tim của Chúa Chiên Lành. Mục vụ đồng hành không chỉ giới hạn trong giai đoạn đào tạo ban đầu mà phải kéo dài suốt cuộc đời tận hiến, giúp người đó vượt qua những khủng hoảng cá nhân, giữ vững niềm vui và sự nhiệt thành. Sự đồng hành chân thành, kiên nhẫn và kín đáo là liều thuốc giải độc cho sự cô đơn và những cám dỗ buông xuôi trong đời sống tu trì.

Trụ cột thứ ba là môi trường giáo dục đức tin toàn diện và sống động. Môi trường này không phải là một nhà trường với các bài giảng khô khan, mà là một cộng đoàn sống động, nơi đức tin được truyền đạt qua sự chia sẻ chân thật và chứng tá hàng ngày. Sự giáo dục này phải giúp người trẻ hiểu rằng ơn gọi không phải là sự từ bỏ cuộc đời, mà là một cách sống trọn vẹn và ý nghĩa hơn, làm phong phú thêm nhân loại. Việc đào tạo phải chú trọng đến việc cân bằng giữa kiến thức thần học, sự trưởng thành nhân bản và lòng nhiệt thành tông đồ, tạo nên những con người có trí tuệ sâu sắc, trái tim nhân hậu và ý chí kiên định.

Và trụ cột cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng, chính là chứng tá sống động của các bậc sống tận hiến hiện tại. Môi trường giáo dục tốt nhất chính là hình ảnh của những người đi trước. Sự đơn sơ, niềm vui, sự phục vụ không mệt mỏi, lòng dũng cảm sống theo lời khấn trọn lành giữa những thách đố của thế giới – đó là giáo trình hiệu quả nhất. Khi người trẻ nhìn thấy các bậc tiền bối của mình đang sống một cuộc đời ý nghĩa, đang hạnh phúc và bình an trong sự nghèo khó, vâng phục, và khiết tịnh, thì tự khắc họ sẽ cảm thấy bị lôi cuốn mạnh mẽ hơn bất kỳ lời kêu gọi nào. Chứng tá đó chính là sức mạnh truyền cảm hứng, là bằng chứng cho thấy ơn gọi không phải là gánh nặng mà là nguồn vui.

Việc canh tân ơn gọi, do đó, không phải là một công việc riêng biệt của các dòng tu hay giáo phận, mà là công việc chung của toàn thể Giáo Hội. Đó là một cuộc tự vấn sâu sắc về việc liệu chúng ta có đang thực sự trở thành Thân Mình sống động của Đức Kitô hay không, hay chỉ là một tổ chức đang vận hành theo quán tính. Khi mỗi người tận hiến sống trọn vẹn lời mời gọi của mình, khi họ trở thành những "Tin Mừng sống động", thì họ không chỉ thu hút thêm ơn gọi mới, mà còn canh tân chính bản thân Giáo Hội từ cội nguồn thâm sâu nhất.

Giáo Hội là Thân Mình Mầu Nhiệm của Đức Kitô, và ơn gọi là dòng máu nuôi dưỡng Thân Mình ấy. Dòng máu ấy phải tinh tuyền, phải nhiệt huyết, phải tràn đầy sức sống của Thiên Chúa. Canh tân ơn gọi chính là tái sinh sức sống Thần Khí trong lòng Giáo Hội, giúp Giáo Hội một lần nữa tỏa sáng như ngọn đèn đặt trên giá, chứ không phải như chiếc đèn bị che khuất dưới thùng. Nó là lời đáp trả khẩn thiết cho tiếng kêu khát khao ý nghĩa của nhân loại hôm nay.

Cũng như một khu vườn muốn tươi tốt cần những người làm vườn tận tâm, Giáo Hội cần những người tận hiến biết dấn thân trọn vẹn, không chỉ là những người "làm" việc Chúa, mà là những người "thuộc về" Chúa. Sự thu hút lớn nhất của Giáo Hội trong thế kỷ XXI này sẽ không nằm ở các công trình kiến trúc nguy nga hay các chương trình hoành tráng, mà ở những khuôn mặt rạng rỡ niềm vui, những đôi tay sẵn sàng phục vụ và những trái tim biết yêu thương vô điều kiện. Đó là con đường duy nhất để canh tân ơn gọi và mang lại sức sống vĩnh cửu cho Mầu Nhiệm của Đức Kitô giữa lòng thế giới.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐÔI KHI, SỨC MẠNH KHÔNG NẰM Ở CHỖ “ĐỨNG VỮNG”... MÀ Ở CHỖ “BIẾT UỐN MÌNH ĐỂ ĐI TIẾP”

Chúng ta lớn lên trong lời ca ngợi về sự kiên cường, về những tượng đài bất khuất không bao giờ đổ. Xã hội dạy chúng ta rằng sức mạnh đích thực là khả năng chịu đựng mà không hề lay chuyển, là sự vững chãi như bàn thạch giữa phong ba. Khái niệm “đứng vững” được đóng khung như một phẩm chất anh hùng, gắn liền với lòng tự trọng và sự bất bại. Người đời thường ngưỡng mộ cây sồi cổ thụ, thân cứng cáp, cành vươn cao, thách thức mọi cơn gió táp. Nhưng ít ai chịu nhìn vào một sự thật nghiệt ngã: những gì cứng nhắc nhất, thiếu đi sự dẻo dai cần thiết, lại là những thứ dễ gãy đổ nhất, dễ bị đánh bại nhất trong những tình huống khắc nghiệt nhất. Lịch sử của sự sống sót hiếm khi thuộc về những kẻ kiêu hãnh bất động.

Triết lý của sự sống không nằm ở sự chống đối tuyệt đối, mà nằm ở nghệ thuật của sự hòa hợp. Hãy nhìn vào thiên nhiên. Loài cây dừa, biểu tượng của miền nhiệt đới, không được tôn vinh vì sự thẳng đứng kiêu ngạo, mà vì vẻ nghiêng mình duyên dáng, một tư thế sẵn sàng đón nhận và chuyển hóa năng lượng của bão tố. Cơn bão dữ dội ập đến, nó không đối đầu bằng thân cây thép, mà khéo léo nghiêng theo chiều gió, uốn lượn mềm mại như một vũ điệu của sự sinh tồn. Sức mạnh của cây dừa không nằm ở lõi gỗ cứng rắn, mà nằm ở sự dẻo dai của các thớ xơ, ở khả năng tạm thời chấp nhận sự thay đổi hình dáng để giữ lại rễ sâu. Trong khi đó, nhiều cây thân gỗ thẳng tắp, cao lớn, kiêu hãnh với sự cứng cáp của mình, lại gãy lìa ngay trong tích tắc. Sự bất động của chúng trở thành điểm yếu chí mạng, sự kiêu hãnh không chịu thích nghi đã biến thành thất bại đau đớn.

Con người, xét cho cùng, cũng là một phần của tạo hóa, mang trong mình cả sự cứng rắn và mềm dẻo. Tuy nhiên, chúng ta thường bị mắc kẹt trong chiếc bẫy tâm lý của việc "tỏ ra mạnh mẽ". Chúng ta sợ hãi sự mong manh, sợ bị phán xét là yếu đuối, nên không ngừng cố gắng "gồng" mình lên. Cái "gồng" ấy biểu hiện qua việc không cho phép bản thân nghỉ ngơi, không dám bày tỏ cảm xúc thật, không chịu thừa nhận thất bại, và nhất là, không chấp nhận lùi bước hoặc thay đổi hướng đi. Chiếc áo giáp của sự mạnh mẽ giả tạo đó nặng nề hơn mọi gánh nặng vật chất, nó vắt kiệt năng lượng tinh thần, làm tê liệt khả năng cảm nhận và khiến ta trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt trước những biến cố không lường trước.

Cái giá của sự cứng nhắc đó là sự tổn thương sâu sắc. Trong cuộc sống, những cú sốc, những thất bại không đến để triệt hạ ta, mà thường đến để buộc ta phải tái định hình. Một người cứng nhắc, khi đối diện với một mất mát lớn, một sự thay đổi công việc không mong muốn, hay một biến cố tình cảm bất ngờ, sẽ cố gắng chống cự, cố gắng giữ nguyên hiện trạng tinh thần cũ kỹ, chống lại dòng chảy tất yếu của sự chuyển đổi. Họ coi việc điều chỉnh là sự đầu hàng, coi việc thay đổi kế hoạch là sự yếu kém. Họ thà đứng im chịu đựng vết thương, để vết thương dần hóa mủ và làm tê liệt toàn bộ cơ thể tâm hồn, còn hơn là chấp nhận uốn mình, chấp nhận mất đi một phần cũ kỹ để bảo vệ toàn bộ bản ngã.

Uốn mình, vì vậy, không phải là một hành động của sự bỏ cuộc, mà là một hành vi đầy ý thức của sự tự vệ chiến lược. Đó là biểu hiện của một tâm hồn đã trưởng thành, thấu hiểu quy luật của vũ trụ và biết rõ giới hạn của bản thân. Người trưởng thành không đấu tranh bằng mọi giá; họ biết rằng đôi khi, lùi một bước không phải là thất bại, mà là sự tích lũy sức mạnh cho một cuộc chiến khác, một hành trình dài hơn. Giống như một vận động viên giỏi, họ biết khi nào cần thả lỏng cơ bắp để tránh chuột rút, khi nào cần giảm tốc độ để giữ sức cho chặng cuối cùng. Sự linh hoạt này chính là chìa khóa để họ không đánh mất bản thân mình trong cơn hỗn loạn, không bị cái tôi cứng nhắc che mờ đi tầm nhìn về tương lai.

Đây là sự thật mà thời gian đã chứng minh: những người linh hoạt, những người dám thay đổi, dám chuyển hướng khi cần thiết, luôn là những người đi xa hơn trên đường đời so với những người cứng nhắc, cố thủ trong niềm tin và phương pháp cũ kỹ của mình. Sự cứng nhắc là một xiềng xích trói buộc tâm trí vào quá khứ hoặc một hình ảnh lý tưởng không thực tế về bản thân. Trong khi thế giới không ngừng xoay vần, công nghệ thay đổi, các mối quan hệ tiến triển, một tâm hồn cứng nhắc sẽ mãi mãi là kẻ lạc loài, mắc kẹt trong sự hoài niệm hoặc sự bất mãn.

Sự linh hoạt là khả năng tái tạo, là sức mạnh của tính thích ứng. Nó cho phép ta không chỉ sống sót mà còn phát triển trong môi trường mới. Khi đối diện với cánh cửa đóng sầm, người linh hoạt không đập đầu vào nó, mà họ sẽ lập tức tìm kiếm cửa sổ, hoặc đơn giản là xây một con đường mới. Họ biết rằng mục tiêu là quan trọng, nhưng phương tiện và con đường có thể thay đổi. Đó là trí tuệ của sự mềm mại: biết buông bỏ những điều không còn phục vụ cho hành trình của mình, từ bỏ những định kiến đã lỗi thời, và can đảm bước vào những vùng đất chưa từng được khám phá của bản thân.

Trong các mối quan hệ, sự cứng nhắc là chất độc giết chết tình thân. Một người quá cứng nhắc luôn muốn mọi thứ phải diễn ra theo kịch bản của mình, không chấp nhận sự khác biệt, không cho phép đối phương có những lựa chọn riêng. Họ dễ dàng tạo ra sự đổ vỡ vì không thể uốn mình để hòa hợp, để thấu cảm. Ngược lại, sự mềm mại trong giao tiếp, sự sẵn lòng lắng nghe và điều chỉnh quan điểm, sự chấp nhận sự khuyết thiếu của người khác chính là sợi dây vô hình bền chắc nhất để giữ gìn mọi kết nối. Sức mạnh của tình yêu và sự gắn bó không nằm ở sự kiểm soát, mà nằm ở sự tôn trọng và khả năng cả hai bên cùng uốn mình để vừa vặn với nhau.

Giữa cơn bão của cảm xúc cũng vậy. Cảm xúc là những cơn sóng dữ dội, đến rồi đi. Người cứng nhắc cố gắng khóa chặt hoặc đàn áp cảm xúc tiêu cực, từ chối cơn giận, sự buồn bã, hay nỗi sợ hãi của mình. Họ xây một bức tường kiên cố để ngăn chúng lại, nhưng chính bức tường đó lại trở thành một nhà tù giam hãm chính họ. Sự uốn mình ở đây là sự chấp nhận: chấp nhận mình là con người, chấp nhận mình có những giới hạn, có những nỗi đau, và cho phép những cảm xúc ấy tuôn chảy, đi qua mình một cách tự nhiên. Khi ta không cố gắng chống cự lại cơn sóng, ta không còn bị nó nhấn chìm, mà ta học được cách lướt đi trên bề mặt của nó.

Vậy, sức mạnh đích thực phải là sự kết hợp hài hòa giữa "vững vàng" và "uốn mình". Vững vàng không có nghĩa là thân cây không bao giờ dịch chuyển, mà là bộ rễ bám sâu vào lòng đất, là những giá trị cốt lõi, là mục tiêu tối thượng mà ta không bao giờ đánh mất. Uốn mình là thân cây biết nghiêng theo gió, là phương pháp linh hoạt, là sự điều chỉnh chiến thuật, là khả năng thích ứng với từng khoảnh khắc của hiện tại. Giữ vững giá trị (rễ) nhưng mềm dẻo về hành động (thân), đó là bí quyết để ta vừa có thể giữ được bản sắc, vừa có thể tồn tại và phát triển trong một thế giới không ngừng biến động.

Lời dạy của những triết gia cổ xưa cũng như của thiên nhiên luôn đồng nhất: vật chất cứng cáp sẽ bị phong hóa, nhưng nước mềm mại sẽ bào mòn cả đá tảng. Sức mạnh của sự mềm mại, của sự uốn mình, chính là sức mạnh của nước: luôn tìm ra con đường để đi tiếp, luôn lấp đầy mọi khoảng trống, và luôn giữ được bản chất của mình dù ở bất cứ hình dạng nào. Nó không bao giờ bị phá hủy, nó chỉ biến đổi.

Vì thế, đừng ngại ngùng khi phải lùi một bước, đừng cảm thấy yếu đuối khi phải thay đổi ý định, và đừng sợ hãi khi phải cúi mình trước những biến cố lớn của cuộc đời. Đôi khi, chính khoảnh khắc ta chấp nhận buông lỏng sự kiểm soát và cho phép bản thân uốn mình theo dòng chảy, đó lại là khoảnh khắc ta tìm thấy sức mạnh lớn nhất, sức mạnh để tái tạo, để chữa lành, và để can đảm bước tiếp trên hành trình dài đầy bão táp của cuộc đời này. Hãy học cách trở nên mềm mại khi cần, vững vàng khi phải—và bạn sẽ không chỉ sống sót mà còn đi đến bến bờ xa hơn.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÀNH TRÌNH TỪ SỰ TRÁNH NÉ ĐẾN SỨC MẠNH NỘI TÂM: BÌNH YÊN ĐÍCH THỰC TRONG VÒNG XOÁY CUỘC ĐỜI

Con người, từ thuở sơ khai đến nay, luôn mải miết đi tìm một điều thiêng liêng và tối thượng: Bình yên. Khát vọng này nằm sâu trong huyết quản của mọi nền văn minh, là mục tiêu cuối cùng của mọi triết lý, tôn giáo, và ngay cả những cuộc chinh phục vật chất điên cuồng nhất. Chúng ta xây dựng những ngôi nhà kiên cố, những bức tường phòng thủ dày đặc, những tài khoản ngân hàng đồ sộ, và cả những lớp vỏ bọc cảm xúc lạnh lùng, tất cả chỉ để tạo ra một ảo ảnh về sự an toàn, một vùng đệm cô lập khỏi những khắc nghiệt của thực tại. Hầu hết chúng ta đều lầm tưởng rằng bình yên là một trạng thái vắng bóng hoàn toàn của rắc rối, là một khoảng lặng tuyệt đối khi mọi con sóng đều đã tan. Chúng ta dành cả đời để cầu xin một đại dương lặng gió, cố gắng tránh né, hoặc tìm cách san phẳng mọi gợn sóng nhỏ nhất trên mặt hồ cuộc sống. Nhưng chính trong sự mải miết trốn tránh đó, chúng ta lại bỏ quên chân lý vĩ đại nhất: Cuộc đời vốn dĩ là một đại dương không bao giờ ngừng nghỉ. Sóng không phải là một sự cố; sóng là bản chất của nước.

Sự mâu thuẫn lớn nhất của nhân loại nằm ở chỗ: chúng ta khao khát sự tĩnh tại vĩnh cửu trong một vũ trụ không ngừng vận động. Mọi thứ đều thay đổi, mọi mối quan hệ đều có lúc kết thúc, mọi thành công đều mang trong mình mầm mống của sự suy thoái, và mọi sức khỏe đều hướng về sự lão hóa. Đó là quy luật bất biến của Dịch lý. Khi chúng ta cố gắng níu giữ, cố gắng kiểm soát, hay cố gắng tránh xa những "con sóng" của bệnh tật, mất mát, phản bội, hay thất bại, chúng ta không đạt được bình yên, mà chỉ tạo ra một nỗi sợ hãi tiềm tàng luôn chực chờ bùng nổ. Nỗi sợ này là mỏ neo của sự bất an, trói buộc chúng ta vào những dự định tương lai không thể nào chắc chắn. Khi cơn sóng ập đến—và nó chắc chắn sẽ đến—bức tường ảo ảnh mà ta dày công xây đắp sẽ sụp đổ, và chúng ta bị cuốn trôi trong sự hoảng loạn và tuyệt vọng. Bình yên bị định nghĩa bởi sự vắng mặt của vấn đề, nên khi vấn đề xuất hiện, bình yên cũng tan biến theo. Đó không phải là bình yên đích thực, mà chỉ là sự tạm lắng của chiến tranh.

Bình yên đích thực, theo cách nhìn của những triết gia và những người đã thực sự vượt qua đại dương phong ba của chính mình, không phải là một điểm đến vật lý hay một sự sắp đặt hoàn hảo của ngoại cảnh. Nó là một trạng thái nội tại, một sự kiên định không thể lay chuyển được xây dựng từ sự hiểu biết sâu sắc về bản thân và về quy luật của vũ trụ. Đó là khi chúng ta thôi tìm cách ngăn chặn những cơn sóng, mà chuyển sang tập trung vào việc củng cố con thuyền và tinh thần của chính mình. Sự dịch chuyển từ "tránh sóng" sang "biết mình sẽ không dễ bị cuốn trôi" là một cuộc cách mạng trong nhận thức, là sự trưởng thành tâm linh vĩ đại nhất mà một người có thể đạt được. Nó đòi hỏi lòng dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật rằng cuộc sống không nợ ta bất cứ điều gì, và sự bất công, nỗi đau là những phần không thể tách rời của trải nghiệm nhân sinh.

Để "biết mình sẽ không dễ bị cuốn trôi," hành trình đầu tiên phải là hành trình đi vào bên trong. Chúng ta cần phải nhận diện được đâu là "mỏ neo" thực sự của mình. Đó không phải là danh vọng hay tài sản, bởi những thứ đó luôn chìm nổi theo thủy triều. Mỏ neo ấy chính là hệ giá trị cốt lõi, là niềm tin bất diệt vào ý nghĩa của sự tồn tại, là đạo đức và lòng trắc ẩn mà ta dành cho người khác, và là sự chấp nhận vô điều kiện đối với chính mình. Một người biết rõ mình là ai, mình tin vào điều gì, và mình đang sống vì mục đích gì, sẽ có một trụ cột vững chắc giữa phong ba. Khi mất mát tài sản, anh ta không mất đi giá trị bản thân. Khi bị chỉ trích, anh ta không đánh mất sự tự trọng được xây dựng trên nền tảng hiểu biết chính xác về ưu khuyết điểm của mình. Anh ta nhận ra rằng những cơn sóng chỉ chạm vào thân tàu, chứ không chạm vào linh hồn người lái.

Sự khác biệt giữa người bị cuốn trôi và người đứng vững chính là năng lực chấp nhận. Chấp nhận không phải là cam chịu một cách thụ động, mà là sự thừa nhận mạnh mẽ và tỉnh táo về những gì đã xảy ra. Khi cơn sóng khổ đau ập đến, người tránh sóng sẽ hỏi: "Tại sao điều này lại xảy ra với tôi?" và lãng phí năng lượng vào việc kháng cự với thực tại. Người đứng vững sẽ hỏi: "Bây giờ điều này đã xảy ra, tôi sẽ làm gì với nó?" và tập trung toàn bộ năng lượng vào việc điều chỉnh cánh buồm. Sự chấp nhận mở ra cánh cửa cho lòng trắc ẩn—trước hết là trắc ẩn với chính mình vì đã phải chịu đựng, và sau đó là trắc ẩn với thế giới vì nó vốn dĩ là một nơi đầy rẫy bất toàn. Trắc ẩn là liều thuốc giải cho sự tức giận và oán hận, những cảm xúc làm yếu đi nội lực và khiến ta dễ dàng bị sóng nhấn chìm.

Hơn nữa, việc "biết mình sẽ không dễ bị cuốn trôi" còn hàm chứa một sự hiểu biết sâu sắc về tính chất tạm thời của mọi thứ. Không có nỗi buồn nào là vĩnh cửu, không có khó khăn nào là không có ngày kết thúc. Sự hiểu biết này cho phép chúng ta neo mình trong hiện tại, thay vì bị kéo về quá khứ đầy tiếc nuối hay bị đẩy về tương lai đầy lo sợ. Người bị cuốn trôi thường sống trong tâm trí, tự tạo ra những kịch bản thảm khốc trước cả khi cơn sóng thực sự đổ bộ. Ngược lại, người kiên định tập trung vào hơi thở, vào hành động cụ thể trong khoảnh khắc này, vào việc tìm kiếm một tia sáng nhỏ bé có thể dẫn đường. Sự tỉnh thức (mindfulness) chính là kỹ năng lái thuyền vĩ đại nhất, giúp ta phản ứng một cách có ý thức thay vì phản xạ một cách vô vọng.

Sức mạnh nội tâm này không phải là một món quà được ban tặng, mà là kết quả của quá trình rèn luyện gian khổ thông qua chính những thất bại và khổ đau. Giống như một thanh sắt được rèn trong lửa và đập bằng búa, ý chí và tâm hồn của chúng ta cũng trở nên cứng cáp hơn sau mỗi lần vượt qua nghịch cảnh. Chính những vết thương sâu nhất lại là nơi ánh sáng có thể len lỏi vào. Người đứng vững không phải là người không có vết thương, mà là người đã biến những vết sẹo thành bản đồ chỉ dẫn. Họ nhìn nhận khó khăn không phải là một lời nguyền, mà là một cơ hội duy nhất để thử thách và mở rộng giới hạn của bản thân. Mỗi thất bại là một bài học vô giá về việc điều chỉnh, thay vì là một bản án tử hình cho tinh thần.

Khi bình yên nội tại được thiết lập, cuộc sống không chỉ dễ dàng hơn mà còn trở nên phong phú hơn. Người có bình yên thực sự không còn bị ám ảnh bởi việc phải đạt được hay phải sở hữu. Họ tự do sống một cuộc đời có ý nghĩa, không bị ràng buộc bởi những định kiến hay kỳ vọng của xã hội. Họ có thể yêu thương mà không sợ bị tổn thương, cống hiến mà không mong cầu đền đáp, và mạo hiểm mà không quá sợ hãi thất bại. Họ trở thành một nguồn năng lượng tĩnh lặng, một nơi trú ẩn cho những người khác đang chới với giữa biển khơi. Sự bình yên của họ không phải là sự thờ ơ lạnh nhạt, mà là một sự tĩnh lặng đầy sức sống, một ngọn hải đăng soi rọi cả những góc khuất tăm tối nhất của cuộc đời.

Tóm lại, hành trình tìm kiếm bình yên là một sự đảo ngược vĩ đại của hướng nhìn. Nó bắt đầu khi ta nhận ra sự vô lý của việc mong muốn kiểm soát những yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát được. Sóng sẽ luôn dâng trào; đó là định luật tự nhiên. Sự trưởng thành của con người nằm ở việc thay vì cố gắng cạn hóa đại dương, ta học cách xây dựng một con tàu không thể chìm. Con tàu đó là sự chính trực, là lòng nhân ái, là trí tuệ, và là một trái tim rộng mở chấp nhận mọi biến cố mà không bị nghiền nát. Bình yên đích thực không phải là một kỳ nghỉ ngơi khỏi cuộc chiến, mà là một sự vững vàng trong chính cuộc chiến ấy. Nó là sự giải thoát khỏi nỗi sợ hãi lớn nhất—sợ bị cuốn trôi—bằng cách tự trang bị cho mình niềm tin bất diệt vào khả năng vượt qua của chính mình.

Lm. Anmai, CSsR


 

NỖI SỢ LỚN NHẤT LUÔN NẰM TRONG CHÍNH MÌNH

Cuộc đời này, ở cái nhìn đầu tiên, là một chuỗi liên tục của những thử thách, những biến cố không ngừng nghỉ. Người ta nói nhiều về sóng gió, về bão tố cuộc đời, về những hiểm họa rình rập từ bên ngoài: thất bại kinh doanh, sự phản bội, bệnh tật, hay sự tàn khốc của chiến tranh và thiên tai. Những điều đó, không nghi ngờ gì, là những nguồn cơn gây ra nỗi sợ hãi tột cùng. Chúng là những thực thể hữu hình, những kẻ thù có thể gọi tên, những ngọn núi chênh vênh mà ta phải tìm cách vượt qua. Nhưng khi lùi lại một bước, soi rọi vào tận cùng thâm tâm, ta chợt nhận ra một sự thật trần trụi và lạnh lùng hơn: những ngọn sóng lớn nhất, những cơn bão dữ dằn nhất, không phải là những thứ cuồng nộ ngoài kia, mà lại là một cái bóng âm thầm đang ngự trị ngay trong chính bản thân mình. Nỗi sợ lớn nhất luôn nằm trong chính mình, chứ không phải từ sóng gió bên ngoài.

Sợ hãi từ bên ngoài là một phản ứng sinh học, là một cơ chế tự vệ cần thiết để sinh tồn. Sợ hổ, sợ lửa, sợ độ cao—đó là những nỗi sợ hợp lý, có tính chất cảnh báo và bảo vệ. Nhưng nỗi sợ hãi mà chúng ta đang nói đến ở đây là một thực thể khác hẳn. Nó là nỗi sợ hãi vô định, một cảm giác lo lắng thường trực, một sự co rút tâm hồn diễn ra ngay cả khi xung quanh ta là sự bình yên tuyệt đối. Nó không phải là sợ con rắn đang bò, mà là sợ cái ý nghĩ rằng có một con rắn có thể đang bò. Nó không phải là sợ thất bại đã xảy ra, mà là sợ cái viễn cảnh có thể thất bại trong tương lai, một tương lai chưa bao giờ đến nhưng đã bị tâm trí ta dựng lên bằng những hình ảnh tiêu cực nhất.

Điều đáng ngạc nhiên là, chính những thứ ta coi là "sóng gió bên ngoài" lại thường chỉ là những cái cớ, những tấm bình phong mà nỗi sợ hãi nội tại này dùng để che giấu mình. Một người sợ hãi phải bắt đầu một công việc mới không hẳn là vì anh ta sợ công việc đó quá khó, mà là vì anh ta sợ cái ý nghĩ mình không đủ năng lực, sợ cái phán xét mình không xứng đáng được thành công. Một người né tránh tình yêu không phải vì sợ người kia sẽ làm tổn thương mình, mà là vì sợ sự yếu đuối của chính mình khi mở lòng, sợ cái bóng ma cô độc sẽ trở lại mạnh mẽ hơn sau khi một mối quan hệ đổ vỡ. Những nỗi sợ này, tựu trung lại, là nỗi sợ hãi về cái tôi của chính mình: sợ sự không hoàn hảo, sợ bị lộ diện, sợ sự vô nghĩa, sợ cái chết của chính mình khi vẫn còn đang sống.

Chúng ta mang trong mình một khối di sản tâm lý nặng nề của những niềm tin tiêu cực và những tổn thương cũ. Trải nghiệm từ thời thơ ấu, lời nói vô tâm của người lớn, những lần vấp ngã đầu đời—tất cả không biến mất mà tích tụ lại, đóng băng thành một thực thể âm ỉ. Thực thể đó chính là một "cái bóng" (theo cách gọi của nhà tâm lý học Jung), một phần bị chối bỏ của bản thân, chuyên rỉ tai ta những câu chuyện về sự yếu kém, về những giới hạn không thể vượt qua. Nỗi sợ hãi này được nuôi dưỡng bằng sự so sánh không ngừng với người khác, bằng những tiêu chuẩn hoàn hảo không tưởng mà xã hội và bản thân tự đặt ra. Ta sợ không đạt được, sợ không bằng ai, sợ sự "bình thường" của mình bị coi là thất bại trong một thế giới tôn thờ sự phi thường.

Sự trốn tránh là phản ứng tự nhiên của con người trước nỗi sợ hãi nội tại này. Thay vì đối diện và chấp nhận cái bóng của mình, ta tìm mọi cách để xua đuổi, để bóp chết nó. Ta lao vào công việc không ngừng nghỉ, vào những thú vui xô bồ, vào mạng xã hội hay những cuộc tranh cãi vô bổ, cốt là để không còn thời gian ở một mình, để không còn phải lắng nghe tiếng nói run rẩy bên trong. Ta xây dựng những bức tường phòng thủ dày đặc xung quanh trái tim mình, khoác lên mình những chiếc mặt nạ kiên cường, lạnh lùng, hoặc thậm chí là ngạo mạn. Những chiếc mặt nạ đó chính là bằng chứng cho thấy nỗi sợ hãi lớn nhất không phải là kẻ thù bên ngoài, mà là cái tôi đang tự tìm cách trốn thoát khỏi chính mình. Ta sợ sự chân thật, sợ sự hiển lộ của bản chất yếu đuối và mong manh của con người.

Cái bi kịch lớn nhất của nỗi sợ hãi nội tại là nó biến ta thành tù nhân trong chính căn nhà tâm hồn mình. Khi ta sợ thất bại, ta không dám hành động, không dám bắt đầu. Sợ bị đánh giá, ta không dám nói lên ý kiến chân thật của mình. Sợ bị tổn thương, ta khóa chặt khả năng yêu thương và được yêu. Kết quả là, dù sóng gió bên ngoài có ngừng lặng, cuộc sống của ta vẫn bị tê liệt, bị thu hẹp lại trong một cái lồng an toàn do chính mình tạo ra. Sóng gió bên ngoài có thể làm đổ một ngôi nhà, nhưng nỗi sợ hãi bên trong lại làm héo úa một linh hồn. Nỗi sợ hãi này là kẻ hủy diệt thầm lặng, từ từ bào mòn sức sống, sự sáng tạo và khả năng kết nối sâu sắc của ta với thế giới.

Trong dòng chảy triết học và tâm linh, nỗi sợ hãi nội tại này thường được liên kết với nỗi sợ hãi về sự vô thườngcái chết. Khi ta nhận ra rằng mọi thứ đều thay đổi, đều sẽ mất đi, kể cả chính bản thân ta, một sự lo lắng căn bản bùng lên. Ta muốn níu giữ, muốn kiểm soát, muốn mọi thứ phải ổn định theo ý mình. Nhưng cuộc đời thì lại là dòng sông không ngừng chảy. Nỗi sợ mất kiểm soát, sợ sự tan biến này chính là gốc rễ của mọi sự lo âu. Ta sợ mất tiền, sợ mất người thân, sợ mất vị thế, nhưng thực chất là ta đang sợ sự thay đổi triệt để mà những mất mát đó mang lại, sợ sự nhắc nhở về sự hữu hạn và vô thường của bản thể.

Để giải thoát khỏi sự thống trị của nỗi sợ hãi nội tại, con người cần thực hiện một cuộc hành trình đảo ngược—một chuyến đi không ra ngoài thế giới, mà là đi vào sâu thẳm bên trong. Đây là một cuộc đối đầu không vũ khí, không chiến thuật, chỉ có sự chân thật tuyệt đối.

Bước đầu tiên là sự nhận diện và gọi tên. Ta phải dám nhìn thẳng vào cái bóng của mình, không phán xét, không xua đuổi. "À, đây là nỗi sợ hãi về sự cô độc. Đây là sự lo lắng về việc mình không đủ giỏi." Khi gọi được tên nó, ta đã lấy đi một phần sức mạnh thần bí của nó. Nó không còn là một con quái vật vô hình, mà là một cảm xúc, một ý nghĩ—một thứ có thể quan sát được.

Bước thứ hai là sự chấp nhận. Chấp nhận rằng ta có những nỗi sợ hãi đó. Chấp nhận rằng ta không hoàn hảo, rằng ta có những giới hạn, rằng ta đã từng mắc sai lầm, và rằng ta có thể sẽ tiếp tục mắc sai lầm. Sự chấp nhận không phải là sự đầu hàng, mà là sự giải phóng. Nó là hành động nói với bản thân: "Tôi ổn với việc tôi là con người. Tôi ổn với việc tôi có cả ánh sáng và bóng tối." Chính sự kháng cự, sự chối bỏ mới là thứ nuôi lớn nỗi sợ. Khi ta chấp nhận nó, ta đã cho phép nó trôi qua.

Bước thứ ba là sự vượt thoát qua hành động. Nỗi sợ hãi nội tại thường dùng ngôn ngữ của sự tê liệt. Nó nói: "Đừng làm điều đó, vì..." Để vượt qua nó, ta phải hành động bất chấp nỗi sợ hãi. Đó không phải là thiếu sợ hãi, mà là lòng can đảm—lòng can đảm là khả năng hành động ngay cả khi cơ thể và tâm trí đang run rẩy. Mỗi hành động nhỏ, mỗi bước đi vượt ra khỏi vùng an toàn, là một lần ta chứng minh cho nỗi sợ hãi thấy rằng nó không phải là ông chủ.

Cuối cùng, sự giải thoát lớn nhất đến từ việc nhận ra rằng chính ta không phải là nỗi sợ hãi đó. Ta là người quan sát. Ta là ý thức. Nỗi sợ hãi chỉ là một cảm xúc, một luồng năng lượng đi qua. Khi ta tách mình ra khỏi nó, ta nhận ra sự bình yên sâu thẳm vốn đã có sẵn trong tâm hồn. Sự bình yên đó không phụ thuộc vào việc sóng gió bên ngoài có ngưng lặng hay không. Nó là một sự thật nội tại.

Sóng gió bên ngoài là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống. Chúng là những thử thách cần thiết để ta rèn luyện sức mạnh và sự khôn ngoan. Nhưng nếu bên trong ta là một nỗi sợ hãi kinh niên, dù có vượt qua được bao nhiêu bão táp, ta vẫn mãi là một kẻ run rẩy. Chỉ khi chiến thắng được con quái vật trong chính mình—con quái vật của sự nghi ngờ, sự không xứng đáng và sự tự ti—ta mới thực sự tự do. Tự do không phải là sống trong một thế giới không có bão, mà là có thể đứng vững giữa tâm bão với một trái tim kiên định và bình an.

Chỉ khi nội tâm được giải phóng, ta mới có thể biến những sóng gió bên ngoài thành cơ hội để trưởng thành, thay vì là những mối đe dọa làm tê liệt cuộc sống. Nỗi sợ hãi lớn nhất đã được nhận diện. Giờ là lúc để ta trả lại cho nó vị trí đúng đắn: một người khách, chứ không phải một vị vua.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỨNG VỮNG TRÊN CHIẾC THUYỀN CỦA MÌNH: BÍ QUYẾT BÌNH AN GIỮA CƠN SÓNG GIÓ

Thế giới này, từ thuở hồng hoang cho đến kỷ nguyên số hóa, vẫn luôn vận hành theo một quy luật bất biến: sự vô thường. Sóng gió, xét cho cùng, không phải là ngoại lệ mà là một phần tất yếu của chu trình sinh diệt, biến chuyển. Con người ta, dù là kẻ quyền lực nhất nắm giữ ngai vàng, hay một người dân thường lao động chân tay, đều không tránh khỏi việc phải đối mặt với những cơn bão táp mang tên Mất Mát, Thất Bại, Bệnh Tật, hoặc Phản Bội. Ta thường hình dung sóng gió là những sự kiện vĩ đại như đại dịch, khủng hoảng kinh tế, hay chiến tranh; nhưng đôi khi, nó chỉ đơn giản là một lời nói vô tình, một cánh cửa đóng sầm lại trước mặt, hay một sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch cuộc đời mà ta đã dày công xây dựng. Những cơn bão nhỏ bé và âm thầm ấy, tích tụ lại, cũng đủ sức nhấn chìm một linh hồn tưởng chừng như vững chãi. Chính vì tính phổ quát và không hề chọn lọc của nó mà ta phải chấp nhận một sự thật: không ai được miễn trừ khỏi quy luật này, và việc chờ đợi một vùng biển lặng tuyệt đối chỉ là một ảo tưởng ngọt ngào, một sự trì hoãn vô ích trước bài học lớn nhất của cuộc sống. Chúng ta sinh ra đã là những thủy thủ trên đại dương rộng lớn, và bản chất của đại dương là luôn động, luôn thay đổi, với những dòng chảy ngầm và những cơn giông bất chợt.

Khao khát kiểm soát mọi thứ, xét về mặt tâm lý, là một cơ chế tự vệ sâu xa, bắt nguồn từ nỗi sợ hãi nguyên thủy trước sự hỗn loạn. Con người dành cả đời để kiến tạo những cấu trúc, từ căn nhà vững chắc, hợp đồng bảo hiểm rủi ro, cho đến những kế hoạch sự nghiệp chi tiết từng bước, tất cả chỉ nhằm mục đích tạo ra cảm giác an toàn giả định rằng mình có thể chế ngự được tương lai. Chúng ta muốn kiểm soát sức khỏe của mình bằng những chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, muốn kiểm soát tình cảm của người khác bằng sự hy sinh và kỳ vọng, và muốn kiểm soát sự thành công bằng việc làm việc không ngừng nghỉ. Thế nhưng, cuộc đời lại thường xuyên đưa ra những câu trả lời phũ phàng nhất. Một căn bệnh bất ngờ xuất hiện, một đối tác làm ăn trở mặt, một người thân yêu ra đi, hay chỉ đơn giản là một thị trường chứng khoán sụp đổ. Những sự kiện này bóc trần sự thật trần trụi: phần lớn những gì diễn ra xung quanh ta nằm ngoài phạm vi ảnh hưởng của ý chí cá nhân. Chính sự níu kéo, sự kháng cự không ngừng nghỉ trước sự bất lực này đã tạo nên gánh nặng lớn nhất trong tâm hồn, biến sự vô thường thành nỗi khổ. Khi ta càng cố siết chặt nắm tay để giữ lấy cát, cát lại càng trôi đi nhanh hơn, và khi buông ra, dù cát vẫn trôi, nhưng bàn tay ta lại nhẹ nhõm hơn rất nhiều.

Sự an yên thực sự, bởi vậy, không thể đến từ việc kiểm soát được sóng gió bên ngoài, mà phải đến từ một cuộc cách mạng nội tâm sâu sắc: cuộc cách mạng chấp nhận sự bất lực trong việc kiểm soát ngoại cảnh và tập trung toàn bộ năng lượng vào việc củng cố nội tại – tức là học cách tự đứng vững trên “chiếc thuyền” của chính mình. Chiếc thuyền đó không phải là tài sản, danh vọng, hay các mối quan hệ xã hội, mà là chính bản thân ta: hệ thống giá trị, nguyên tắc đạo đức, trí tuệ cảm xúc, và năng lực phục hồi (resilience). Khi nhận ra rằng mình không thể ngăn bão, người khôn ngoan sẽ không còn phí sức cầu xin ông trời đổi gió, mà thay vào đó, họ sẽ tập trung vào việc vá lại buồm, gia cố mạn thuyền, và điều chỉnh bánh lái. Điều đó có nghĩa là dành thời gian để hiểu mình, biết rõ ưu và nhược điểm, xác định rõ đâu là những giá trị không thể thỏa hiệp, và xây dựng một nền tảng tinh thần đủ mạnh mẽ để làm chỗ dựa cho bản thân khi mọi thứ bên ngoài đổ vỡ.

Việc đứng vững trên chiếc thuyền của mình đòi hỏi trước hết là sự Tỉnh Thức. Tỉnh thức không chỉ là nhận biết những gì đang xảy ra bên ngoài, mà còn là lắng nghe tiếng nói bên trong, thấu hiểu những phản ứng cảm xúc của chính mình trước khó khăn. Khi cơn thịnh nộ ập đến vì một sự việc không như ý, người tỉnh thức sẽ thấy được ngọn nguồn của sự giận dữ là nỗi thất vọng vì không kiểm soát được tình huống, chứ không phải bản thân sự việc. Khi nỗi buồn xâm chiếm vì mất mát, họ nhận ra sự thật rằng nỗi buồn là cái giá phải trả cho tình yêu đã từng có, và việc cho phép bản thân cảm nhận nó là một hành động dũng cảm, chứ không phải sự yếu đuối. Chính sự thấu hiểu này giúp ta tách biệt được "sự kiện" (cơn sóng) khỏi "phản ứng" (chiếc thuyền bị chao đảo), từ đó giành lại quyền kiểm soát duy nhất có ý nghĩa: quyền kiểm soát cách ta đối diện và phản ứng. Ta không thể chọn những gì xảy đến, nhưng ta hoàn toàn có thể chọn ý nghĩa mà ta gán cho những điều đó, và chọn thái độ mà ta mang theo để vượt qua.

Để gia cố chiếc thuyền, ta cần một cột buồm vững chắc mang tên Giá Trị Cốt Lõi. Trong bão táp, mọi thứ có thể bị cuốn đi: tiền bạc có thể mất, sự nghiệp có thể đổ vỡ, thậm chí danh tiếng cũng có thể bị hoen ố. Nhưng nếu ta bám chặt vào những giá trị bất biến như lòng trung thực, sự tử tế, lòng biết ơn, và tinh thần trách nhiệm, ta sẽ không bao giờ hoàn toàn mất phương hướng. Khi đứng trước một quyết định khó khăn, chính những giá trị này đóng vai trò như chiếc la bàn không bao giờ sai lệch. Nếu sự thành công của ta được định nghĩa bằng tiền bạc, khi mất tiền, ta sẽ cảm thấy mình thất bại hoàn toàn và sụp đổ. Nhưng nếu sự thành công được định nghĩa bằng nỗ lực kiên cường, khả năng học hỏi và vượt qua nghịch cảnh, thì mỗi cơn bão lại là một cơ hội để ta chứng minh và củng cố giá trị đó. Đây là một sự dịch chuyển căn bản trong tâm thức, từ việc dựa vào những thước đo bên ngoài (external validation) sang việc dựa vào sự xác nhận nội tại (internal validation).

Cũng không thể không nhắc đến vai trò của Năng Lực Phục Hồi (Resilience), vốn là động cơ của chiếc thuyền. Resilience không phải là khả năng tránh bị tổn thương, mà là khả năng lành lại sau khi bị tổn thương. Đó là một quá trình rèn luyện, một kỹ năng được mài giũa qua thực tiễn đối diện với khó khăn. Trong tâm lý học, resilience thường được ví như một cây tre: không cứng cỏi như cây sồi để chống lại bão, mà dẻo dai uốn mình theo gió bão. Sau khi bão tan, cây tre vẫn đứng thẳng. Điều này dạy ta rằng việc thích nghi linh hoạt, chấp nhận cú ngã và đứng dậy với một bài học mới, quan trọng hơn nhiều so với việc duy trì một hình ảnh hoàn hảo, không thể lay chuyển. Mỗi lần đối diện và vượt qua một thách thức, dù lớn hay nhỏ, ta đã thêm một lớp sơn bảo vệ, thêm một đinh vít gia cố cho chiếc thuyền đời mình, khiến nó càng thêm kiên cố và sẵn sàng cho hải trình tiếp theo.

Hơn nữa, sự an yên còn là kết quả của Nghệ Thuật Buông Bỏ. Buông bỏ không phải là thờ ơ hay từ bỏ trách nhiệm, mà là nhận ra ranh giới giữa những gì ta có thể làm và những gì ta phải phó thác cho dòng chảy vũ trụ. Buông bỏ là ngừng lãng phí năng lượng vào việc lo lắng về kết quả của một hành động đã được thực hiện hết sức mình. Là ngừng níu kéo những mối quan hệ đã hết duyên. Là ngừng đấu tranh với quá khứ. Đây là một sự đầu hàng đầy sức mạnh, một hành động chấp nhận rằng sau khi ta đã làm tất cả những gì trong khả năng, phần còn lại cần được giao lại cho số phận, cho thời gian, hoặc cho những lực lượng lớn hơn. Chỉ khi buông bỏ ảo tưởng kiểm soát, ta mới thực sự giải phóng tâm trí khỏi sự trói buộc của sự sợ hãi. Tâm hồn ta lúc đó giống như một chiếc hồ, dù sóng gió bên ngoài có tạo nên những cơn gió mạnh, nhưng mặt nước bên trong vẫn có thể tĩnh lặng và phản chiếu bầu trời một cách rõ nét.

Cuối cùng, sự an yên không phải là một đích đến hào nhoáng mà là một Thói Quen Kỷ Luật hàng ngày. Nó là sự lựa chọn có ý thức để duy trì sự cân bằng nội tâm, bất kể điều gì đang diễn ra. Kỷ luật này bao gồm những thực hành đơn giản nhưng mạnh mẽ: thực hành chánh niệm (mindfulness) để neo giữ tâm trí trong hiện tại, tránh bị cuốn vào hối tiếc quá khứ hay lo âu tương lai; thực hành lòng biết ơn, ngay cả trong những khoảnh khắc tối tăm nhất, để nhận ra những điều tốt đẹp còn sót lại; và thực hành sự vị tha, giải thoát bản thân khỏi gánh nặng của sự oán giận. Những hành động này là chiếc máy bơm nước không ngừng nghỉ, tát đi những cảm xúc độc hại tích tụ trong lòng thuyền, giữ cho nó nhẹ nhàng và nổi được giữa sóng lớn. Ta không thể kiểm soát được cường độ của cơn bão, nhưng ta hoàn toàn kiểm soát được khả năng chịu đựng và sự kiên trì của chính mình.

Sóng gió ngoài kia không chừa một ai, đó là một định luật khắc nghiệt nhưng công bằng của cuộc đời. Sự an yên không phải là món quà mà số phận ban tặng, mà là phần thưởng xứng đáng cho những ai dám đối diện với sự thật này: chẳng ai kiểm soát được hết mọi điều. Thay vì tuyệt vọng vì sự bất lực đó, ta tìm thấy sức mạnh vĩ đại trong việc tập trung vào nơi duy nhất ta có thể kiểm soát: chính là bản thân, chính là “chiếc thuyền” đang lênh đênh giữa biển. Học cách đứng vững, học cách chấp nhận và học cách tiếp tục đi tới, đó chính là bí quyết để tìm thấy một vùng biển lặng vĩnh cửu – vùng biển lặng nằm sâu bên trong tâm hồn mình, không bao giờ bị ảnh hưởng bởi những cơn bão bên ngoài.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

CÔNG TRÌNH CỦA ÂN SỦNG: LÒNG TÍN THÁC CHỨ KHÔNG PHẢI KHẢ NĂNG CÁ NHÂN LÀ NỀN TẢNG CỦA ƠN GỌI

Ngay từ những trang đầu của lịch sử cứu độ, một sự thật đã được Kinh Thánh minh chứng một cách hiển nhiên và không thể chối cãi: ơn gọi, trong bản chất sâu xa nhất, luôn là một sáng kiến, một ân huệ trọn vẹn và tuyệt đối đến từ Thiên Chúa. Đây không phải là một sự nghiệp được con người tự chọn lựa hay một vị trí được "ứng tuyển" dựa trên thành tích cá nhân, mà là một sự tuyển chọn thần linh vượt lên trên mọi tính toán phàm tục, được thiết lập trong sự huyền nhiệm của tình yêu và ý định vô biên của Đấng Tối Cao. Sứ vụ ngôn sứ, chức tư tế, hay bất kỳ sứ mạng đặc biệt nào trong lịch sử Dân Chúa, đều mang dấu ấn của sự can thiệp trực tiếp từ Thiên giới, như một hành động định đoạt được đặt nền móng từ trước khi thời gian bắt đầu. Điều này được thể hiện rõ ràng qua lời tuyên bố mang tính chất tiên tri của Thiên Chúa dành cho những người được Ngài chọn, những người mà trước khi chấp nhận, đã bộc lộ sự sợ hãi, e dè, và cảm giác bất xứng tột cùng. Phản ứng này của con người càng làm nổi bật tính chất thần linh, không thể bị giản lược, của lời mời gọi.

Một minh chứng hùng hồn nhất cho chân lý này chính là trường hợp của Ngôn sứ Giêrêmia. Khi đối diện với tiếng gọi không thể cưỡng lại của Thiên Chúa, phản ứng của ông không phải là sự hân hoan chấp thuận, mà là sự thoái thác đầy chân thành và đau khổ. Ông không hề tự nguyện "đăng ký" vào sứ vụ đầy chông gai và cô đơn ấy; trái lại, ông cố gắng dùng tuổi trẻ, sự non kém và nỗi sợ hãi cố hữu của mình để biện minh cho sự bất lực. Tuy nhiên, lời đáp của Thiên Chúa đã vượt qua mọi giới hạn của lý trí và kinh nghiệm nhân loại, trở thành một lời tuyên bố mang tính tạo dựng: “Trước khi cho ngươi thành hình trong lòng mẹ, Ta đã biết ngươi; trước khi ngươi lọt lòng mẹ, Ta đã thánh hóa ngươi, Ta đã đặt ngươi làm ngôn sứ cho chư dân” (Gr 1,5). Lời tuyên bố này vén mở một chiều kích thời gian hoàn toàn khác biệt. Ơn gọi của Giêrêmia không phải là một sự bổ nhiệm được cân nhắc ở tuổi trưởng thành, mà là một sự tiền định thiêng liêng, một sự biệt riêng đã xảy ra trong chiều sâu vĩnh cửu của Thiên Chúa. Sự "biết" và "thánh hóa" này là hành động sáng tạo và làm chủ tuyệt đối của Thiên Chúa đối với lịch sử cá nhân. Giêrêmia không được chọn vì ông có khả năng hùng biện hay vì ông có ý chí mạnh mẽ, mà vì Ngài đã muốn như vậy. Chính cái nhìn tiền tri của Thiên Chúa đã làm nên ngôn sứ, chứ không phải sự nỗ lực tự thân của con người. Điều này thiết lập một nguyên tắc căn bản: ơn gọi là một Mầu Nhiệm Tiền Hữu (Pre-existent Mystery), một công trình của ân sủng, nơi ý chí và kế hoạch của Thiên Chúa là tác nhân duy nhất, trong khi con người chỉ là đối tượng được mời gọi bước vào.

Tương tự như thế, hình ảnh Môsê trước Bụi Gai Cháy tại núi Khôrép đã trở thành biểu tượng kinh điển cho sự gặp gỡ giữa sự thánh thiêng tuyệt đối và sự yếu đuối mong manh của nhân loại. Khi Thiên Chúa gọi tên, Môsê đã đáp lại, nhưng khi được trao cho sứ mạng dẫn dắt Dân Israel ra khỏi Ai Cập, ông cũng bộc lộ rõ ràng sự tự ti và mặc cảm bất tài: ông sợ hãi, cảm thấy mình bất xứng (ai mà tôi dám đến với Pharaô?) và yếu kém trong ăn nói, thậm chí còn dùng chính cái lưỡi lắp bắp của mình để thoái thác trách nhiệm (x. Xh 3,1-12). Phản ứng của Môsê không phải là sự kiêu căng của một nhà lãnh đạo đã sẵn sàng, mà là sự run sợ của một mục tử đã lạc lối. Song, điều cốt yếu đã xảy ra không nằm ở sự thay đổi trạng thái tâm lý hay kỹ năng cá nhân của Môsê, mà ở lời quả quyết bất di bất dịch của Thiên Chúa: “Ta sẽ ở với ngươi”. Lời trấn an đó đã dịch chuyển toàn bộ nền tảng của sứ mạng. Nó không còn là vấn đề về khả năng của Môsê, mà là về sự hiện diện của Thiên Chúa. Nền tảng của ơn gọi không phải là "tôi làm được gì", mà là "Thiên Chúa có thể làm gì qua tôi". Khả năng nói kém, sự nhút nhát, hay bất kỳ thiếu sót nào về mặt nhân loại, bỗng trở nên vô nghĩa trước lời cam kết tối cao: “Ta sẽ ở với ngươi”. Điều này dạy cho mọi người được mời gọi một bài học sâu sắc: Thiên Chúa không tìm kiếm những người đã hoàn hảo; Ngài tìm kiếm những người sẵn sàng để Ngài hoàn hảo hóa.

Từ những tấm gương lịch sử đó, ta nhận thấy rõ ràng sự đảo ngược các giá trị trong nhãn quan thần linh. Nếu thế giới thường tôn vinh sự thành đạt, tài năng bẩm sinh, và khả năng tự chủ, thì Thiên Chúa lại chọn lựa điều ngược lại. Ngài thường chọn những người nghèo nàn, nhỏ bé, hoặc những người mang trong mình những khuyết điểm rõ rệt. Đây là một chiến lược thần học (theo cách nói của Thánh Phaolô trong 1Cor 1, 27-28), nhằm chứng minh rằng quyền năng của Ngài được biểu lộ cách trọn vẹn nhất trong sự yếu đuối của con người. Ơn gọi, do đó, không phải là một cuộc tuyển chọn cho "tổ chức tinh hoa," mà là một sự mời gọi để làm chứng cho Quyền Năng Thần Linh. Khi Môsê lãnh đạo dân, không ai có thể nói rằng đó là do tài hùng biện của ông, bởi vì chính ông đã thú nhận sự yếu kém đó. Khi Giêrêmia nói, không ai có thể nghĩ rằng đó là do kinh nghiệm dày dặn của một chính trị gia. Tất cả mọi thành công trong sứ vụ đều phải được quy về Thiên Chúa, Đấng đã cam kết hiện diện và ban sức mạnh. Nếu ơn gọi là kết quả của khả năng cá nhân, thì vinh quang sẽ thuộc về con người; nhưng vì nó là một sự tuyển chọn từ ân sủng, thì vinh quang phải thuộc về Đấng đã gọi. Sự yếu đuối của con người, xét theo góc độ này, lại là cửa ngõ tuyệt vời để ân sủng tràn vào, làm cho sứ vụ trở thành "công trình của Thiên Chúa" một cách minh bạch nhất.

Chính vì ơn gọi mang bản chất hoàn toàn từ Thiên Chúa, nên nền tảng thực sự để xây dựng và duy trì sứ vụ không phải là khả năng cá nhân hay sự tự tin vào bản thân, mà là lòng tín thác và sự vâng phục tuyệt đối. Khả năng cá nhân, dù là trí tuệ siêu việt hay tài tổ chức xuất sắc, chỉ là công cụ, là phương tiện hữu hạn mà Thiên Chúa có thể sử dụng hoặc không. Nhưng lòng tín thác mới là thái độ căn bản, là sự công nhận rằng "người gọi tôi là Đấng trung tín," và rằng sự thành bại của sứ mạng không tùy thuộc vào sự khéo léo của tôi, mà là vào quyền năng của Ngài. Tín thác là sự chấp nhận buông bỏ quyền kiểm soát và dấn thân vào sự bất định theo lời hứa của Thiên Chúa. Nó giống như việc Abraham tin vào lời hứa dù tuổi đã cao, hay như việc Đức Trinh Nữ Maria nói "xin vâng" trước một mầu nhiệm vượt quá khả năng hiểu biết của mình. Tín thác là từ bỏ cái tôi có thể tự làm và đón nhận cái tôi được Thiên Chúa ban cho để làm.

Đi đôi với lòng tín thác, sự vâng phục chính là biểu hiện hữu hình, là động tác cụ thể của lòng tin đó. Vâng phục ở đây không phải là sự phục tùng mù quáng của nô lệ, mà là sự lắng nghe và tuân theo một cách tự do của người con được yêu thương. Giêrêmia thoái thác, nhưng cuối cùng ông vâng phục. Môsê e sợ, nhưng ông đã vâng lời đến Ai Cập. Sự vâng phục này đòi hỏi một sự hoán cải liên tục, một sự nhường chỗ cho ý định thần linh ngay cả khi ý định đó đi ngược lại với logic, tiện nghi, hay an toàn cá nhân. Sứ vụ, nếu được xây dựng trên năng lực cá nhân, sẽ đổ vỡ khi năng lực ấy suy giảm; nhưng nếu được xây dựng trên sự vâng phục, nó sẽ được củng cố bởi chính Thiên Chúa, Đấng đã gọi và hứa đồng hành. Trong ơn gọi, sự vâng phục chính là hành động định vị lại trục tâm của cuộc đời, chuyển nó từ cái tôi sang Thiên Chúa, từ sự tự mãn sang sự lệ thuộc ân sủng. Đây là hành trình tự hủy mình để Ngài có thể hành động.

Và ơn gọi không phải là một sự kiện chỉ xảy ra một lần trong đời, mà là một hành trình môn đệ hóa liên tục, một sự "vâng lời" được lặp lại mỗi ngày. Sứ mạng của Giêrêmia không kết thúc ở lời kêu gọi đầu tiên; ông phải đối mặt với sự từ chối, bị bắt bớ và cô lập triền miên. Sứ mạng của Môsê kéo dài suốt bốn mươi năm nơi hoang địa với những lần dân nổi loạn và chính ông cũng có những lúc yếu lòng. Điều này cho thấy rằng, sau khi lời gọi đã được chấp nhận, sự yếu đuối vẫn còn đó, và thử thách vẫn tiếp diễn. Chính trong sự kiên trì, trong sự bền bỉ tái xác nhận lòng tín thác và sự vâng phục mỗi buổi sáng, mà ơn gọi được trưởng thành. Những lúc cảm thấy khô khan, bất lực, hay muốn bỏ cuộc chính là lúc cần đào sâu lại lời cam kết ban đầu: “Ta sẽ ở với ngươi”. Ơn gọi không phải là sống bằng cảm xúc thánh thiện ban đầu, mà là sống bằng niềm tin kiên định vào Đấng đã gọi mình.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi mà mọi người đều được cổ vũ để "tự tạo ra chính mình," và thành công thường được đo lường bằng danh tiếng, tài sản và khả năng tự chủ, thì chân lý về ơn gọi càng trở nên mang tính phản văn hóa và triệt để. Thế giới coi trọng bằng cấp, kinh nghiệm, và mạng lưới quan hệ; Thiên Chúa nhìn vào trái tim, vào sự trống rỗng và sự sẵn lòng. Khi một người được gọi, họ được mời gọi bước vào một con đường đối lập với tinh thần thời đại, một con đường của sự hạ mình và phục vụ. Đây không phải là sự thăng tiến trong một hệ thống phân cấp trần thế, mà là sự thăng tiến trong ân sủng qua sự tự hủy. Việc Giêrêmia và Môsê thoái thác, nhưng sau đó lại trở thành những cột trụ của lịch sử cứu độ, là lời nhắc nhở rằng, mọi sự phi thường xảy ra trong ơn gọi đều bắt nguồn từ một cội nguồn hoàn toàn khác biệt so với nguồn lực con người.

Nói tóm lại, ơn gọi là một Mầu Nhiệm Khởi Đầu Thần Linh. Nó không phải là phần thưởng cho những người xứng đáng, mà là món quà vô điều kiện dành cho những người được chọn. Việc Thiên Chúa chủ động "biết" và "thánh hóa" trước khi con người thành hình, hay lời cam kết "Ta sẽ ở với ngươi" bất chấp sự yếu kém, đều là những trụ cột vững chắc khẳng định rằng: sức mạnh của người được gọi không nằm ở nơi họ, mà là ở nơi Đấng gọi họ. Và nếu như khả năng cá nhân là một điều kiện hữu hạn, thì lòng tín thác và sự vâng phục lại là chìa khóa vô hạn mở ra nguồn sức mạnh thần linh. Con đường của ơn gọi là con đường của ân sủng được đáp trả bằng niềm tin.

Lm. Anmai, CSsR


 

MẦU NHIỆM ƠN GỌI: LỜI MỜI GỌI CỦA THIÊN CHÚA VÀ SỰ CỘNG TÁC CỦA CON NGƯỜI TRONG KẾ HOẠCH CỨU ĐỘ

Ơn gọi là một khái niệm cốt lõi trong đời sống đức tin Kitô giáo, một chủ đề luôn mời gọi sự suy tư sâu sắc nhất, bởi nó chạm đến căn tính của con người và ý nghĩa tối hậu của cuộc đời. Luận điểm căn bản và không thể chối cãi của mọi thần học về ơn gọi là: ơn gọi trong Giáo Hội không phát sinh từ con người hay tổ chức, nhưng từ chính Thiên Chúa – Đấng yêu thương và kêu gọi con người cộng tác vào kế hoạch cứu độ của Ngài. Đây không chỉ là một khẳng định mang tính tôn giáo, mà là một chân lý thần học được cắm rễ sâu trong Kinh Thánh, nơi mà mọi hành động của con người được nhìn nhận như là sự đáp trả lại một Lời mời gọi đến trước và vượt lên trên mọi sự tính toán của nhân loại. Cái nhìn thần học và Kinh Thánh giúp chúng ta hiểu rằng ơn gọi là một mầu nhiệm – mầu nhiệm của tình yêu được trao ban, của lời mời gọi bước theo, và của sự đáp trả quảng đại. Việc đào sâu mầu nhiệm này không chỉ giúp chúng ta nhận ra nguồn cội siêu việt của ơn gọi, mà còn khám phá ra tính chất động và sứ mạng vốn có của nó trong lịch sử cứu độ.

Mầu nhiệm ơn gọi trước hết là mầu nhiệm của sự tuyển chọn và ân sủng. Trong Kinh Thánh, mọi lời mời gọi đều mang tính cá vị và chủ động từ phía Thiên Chúa, thường được thực hiện trong những bối cảnh bất ngờ và vượt quá khả năng của người được gọi. Từ Abraham, người được gọi ra khỏi quê hương để trở thành tổ phụ của một dân tộc, đến Maisen, người được gọi từ bụi gai cháy để giải phóng dân tộc, các trình thuật Kinh Thánh nhất quán cho thấy rằng Thiên Chúa là người khởi xướng. Lời gọi của Ngài không dựa trên công trạng, phẩm chất cá nhân hay sự xứng đáng theo tiêu chuẩn trần thế, mà hoàn toàn dựa trên sự chọn lựa tự do và tình yêu vô điều kiện của Ngài. Thần học gọi đây là ân sủng tiền định (predestining grace), một sự can thiệp yêu thương của Thiên Chúa vào lịch sử cá nhân, đặt họ vào một mối tương quan độc đáo và một sứ mạng cụ thể. Sự gọi mời này được nhấn mạnh mạnh mẽ qua các ngôn sứ như Giêrêmia: "Trước khi Ta nắn nên ngươi trong lòng mẹ, Ta đã biết ngươi; trước khi ngươi lọt lòng, Ta đã thánh hóa ngươi, đặt ngươi làm ngôn sứ cho các dân" (Gr 1:5). Lời này cho thấy ơn gọi không phải là một lựa chọn nghề nghiệp sau này, mà là một phần thiết yếu của căn tính được Thiên Chúa dệt nên từ thuở khai sinh, hay nói đúng hơn, từ muôn đời.

Nếu Cựu Ước là lời mở đầu cho mầu nhiệm này, thì Tân Ước đưa nó lên một đỉnh cao khải tượng trong chính ơn gọi của Đức Giêsu Kitô. Đức Giêsu chính là ơn gọi tối thượng, là người Con được Cha sai đến để thực hiện kế hoạch cứu độ. Sự kiện nhập thể là lời mời gọi triệt để nhất đối với nhân loại: lời mời gọi đi vào sự hiệp thông hoàn toàn với Thiên Chúa qua nhân tính của Ngài. Khi Đức Giêsu bắt đầu sứ vụ công khai, Ngài tiếp tục thực hiện động thái kêu gọi này bằng cách đích thân mời gọi các môn đệ: "Hãy theo Thầy, Thầy sẽ làm cho các anh trở thành những người chài lưới người" (Mt 4:19). Lời gọi này có tính cách hội nhập và biến đổi (incorporative and transformative). Nó không chỉ là sự mời gọi đi theo một con người, mà là sự mời gọi đi vào một phong cách sống (a way of life), một cộng đồng, và một sứ mạng. Các môn đệ phải bỏ lại lưới, bỏ lại gia đình, bỏ lại sự nghiệp; đó là sự từ bỏ mang tính tiên tri, biểu trưng cho sự đoạn tuyệt với những ràng buộc trần thế để dấn thân hoàn toàn cho Nước Thiên Chúa. Qua đó, ta thấy ơn gọi không bao giờ là sự bổ sung cho đời sống cũ, mà là sự thiết lập một đời sống mới, với một tâm điểm mới: chính Đức Kitô.

Cái nhìn thần học về ơn gọi không thể tách rời khỏi vai trò của Chúa Thánh Thần. Nếu Chúa Cha là Đấng khởi xướng, Chúa Con là mô hình và trung tâm của ơn gọi, thì Chúa Thánh Thần chính là Đấng hiện thực hóa lời mời gọi ấy trong lịch sử và trong lòng mỗi tín hữu. Chúa Thánh Thần là Linh Thần của sự thật và ân sủng, là Đấng ban cho người được gọi khả năng nhận biết (discernment) và đáp trả (response). Sự nhận biết ơn gọi là một hành trình phức tạp, đòi hỏi sự lắng nghe nội tâm, sự cầu nguyện kiên trì, và sự hướng dẫn của Giáo Hội, tất cả đều được soi sáng và nâng đỡ bởi Chúa Thánh Thần. Sự đáp trả không chỉ là một hành động đơn lẻ trong quá khứ (như ngày tuyên khấn hay chịu chức), mà là một sự dấn thân liên tục (ongoing commitment) mỗi ngày. Ân sủng của Chúa Thánh Thần giúp con người vượt qua sự yếu đuối của bản thân, chiến thắng cám dỗ, và trung thành với lời cam kết đã được thực hiện. Vì lẽ đó, ơn gọi không phải là thành tựu của ý chí con người, mà là hoa trái của Thần Khí trong sự cộng tác của tự do nhân loại.

Sự cộng tác của con người trong kế hoạch cứu độ chính là yếu tố thứ hai và không thể thiếu trong mầu nhiệm ơn gọi. Lời mời gọi của Thiên Chúa luôn là lời mời gọi tôn trọng tự do (respectful of freedom). Thiên Chúa không ép buộc, Ngài mời gọi. Sự đáp trả của con người là hành vi tự do, quảng đại, và có trách nhiệm. Câu trả lời của Đức Maria, "Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói" (Lc 1:38), trở thành khuôn mẫu tối hậu cho mọi sự đáp trả ơn gọi. "Fiat" (Xin Vâng) của Đức Maria là một sự đáp trả hoàn toàn, chấp nhận một sứ mạng lớn lao mà không hiểu hết mọi hệ quả của nó. Tương tự, sự đáp trả của mỗi người được gọi là một hành vi đức tin (act of faith), chấp nhận rủi ro và bất định để trao phó cuộc đời mình cho Đấng đã gọi mình. Sự quảng đại không chỉ thể hiện ở thời điểm khởi đầu, mà còn trong sự kiên trì đối mặt với những thử thách, khô khan, và thất bại, những kinh nghiệm không thể tránh khỏi trên hành trình theo Đức Kitô.

Trong bối cảnh Giáo Hội, ơn gọi được biểu lộ qua Lời Kêu Gọi Phổ Quát đến Sự Thánh Thiện (Universal Call to Holiness), như Công đồng Vaticanô II đã khẳng định trong Hiến chế Tín lý về Giáo Hội Lumen Gentium. Tất cả mọi tín hữu, bất kể bậc sống hay chức vụ, đều được mời gọi đạt đến sự trọn hảo của đức ái. Các ơn gọi cụ thể (linh mục, tu sĩ, hôn nhân, độc thân thánh hiến) không phải là sự ưu tú hơn, mà là những con đường và phương tiện khác nhau để đạt tới sự thánh thiện và thực thi sứ mạng. Linh mục được gọi để hiện tại hóa sự hiện diện và hành động của Đức Kitô Mục Tử. Tu sĩ được gọi để làm chứng cho Nước Trời qua việc thực hành các lời khuyên Phúc Âm (khó nghèo, khiết tịnh, vâng phục) và qua một đời sống cộng đoàn mang tính tiên tri. Các tín hữu giáo dân được gọi để thánh hóa thế giới từ bên trong, tham gia vào sứ vụ ngôn sứ, tư tế và vương giả của Đức Kitô qua các hoạt động trần thế. Sự đa dạng của các ơn gọi này không làm phân mảnh sứ mạng, mà trái lại, làm giàu thêm cho sự duy nhất của Thân Thể Đức Kitô.

Tuy nhiên, mầu nhiệm ơn gọi còn bao hàm cả khía cạnh thập giá và phục sinh (cross and resurrection). Bất kỳ ơn gọi nào, dù là hôn nhân hay thánh hiến, đều trải qua kinh nghiệm của sự từ bỏ, hy sinh, và cái chết cho bản thân. Chính trong những khoảnh khắc thập giá này – những thách thức của đời sống cộng đoàn, những áp lực của sứ vụ, những giới hạn của bản thân – mà người được gọi kinh nghiệm được sức mạnh biến đổi của ân sủng. Ơn gọi là một hành trình vượt qua (paschal journey), nơi sự sống mới chỉ có thể nảy mầm từ sự chết đi của cái tôi cũ. Sự trung thành với ơn gọi là một sự phục sinh liên tục: mỗi buổi sáng thức dậy và nói "Fiat" một lần nữa chính là sự tham dự vào chiến thắng của Đức Kitô trên sự chết.

Thần học đương đại, đặc biệt là thần học về sự hiệp thông (communio), càng nhấn mạnh rằng ơn gọi cá nhân luôn được đặt trong ơn gọi của Giáo Hội. Không ai được gọi cho riêng mình. Ơn gọi cá nhân là một quà tặng cho cộng đồng, nhằm xây dựng Thân Thể Đức Kitô và phục vụ Nước Thiên Chúa. Do đó, việc phân định ơn gọi (vocation discernment) không chỉ là một vấn đề cá nhân mà còn là một trách nhiệm của toàn thể Giáo Hội. Cộng đoàn Kitô hữu, qua các linh mục, các nhà đào tạo, và các anh chị em, có vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ người trẻ lắng nghe tiếng Chúa, kiểm nghiệm tính xác thực của lời gọi, và đồng hành với họ trong quá trình đáp trả. Sự đồng hành này không phải là sự kiểm soát hay sự áp đặt ý muốn tổ chức, mà là sự phục vụ Lời Chúa, đảm bảo rằng sự đáp trả là chân thành và phù hợp với ý muốn của Thiên Chúa.

Tóm lại, ơn gọi là một cuộc đối thoại kéo dài qua mọi thời đại giữa Thiên Chúa và nhân loại. Nó khởi nguồn từ lòng nhân hậu không giới hạn (unlimited benevolence) của Thiên Chúa, được thực hiện một cách trọn vẹn trong Đức Giêsu Kitô, và được tiếp tục bởi Chúa Thánh Thần trong Giáo Hội. Nó là mầu nhiệm của một tình yêu đến trước, mời gọi con người tham gia vào công cuộc kiến tạo một thế giới mới, một thế giới được cứu độ. Sự đáp trả quảng đại của con người là hành động tự do cao quý nhất, không phải là sự chấp nhận một gánh nặng, mà là sự đón nhận một danh dự: danh dự được trở thành người cộng tác trong kế hoạch tình yêu của Ngài. Từ sự nhận thức thần học sâu sắc này, mỗi bước đi trong đời sống ơn gọi đều trở thành một hành vi tôn thờ, một lời cảm tạ, và một sự làm chứng hùng hồn cho quyền năng và lòng thương xót của Đấng đã gọi chúng ta. Ơn gọi, xét cho cùng, là câu chuyện tình yêu vĩnh cửu giữa Thần linh và phàm nhân.

Lm. Anmai, CSsR

SỰ HUYỀN NHIỆM CỦA ƠN GỌI: LỜI MỜI GỌI TỪ TÌNH YÊU NHƯNG KHÔNG

Ơn gọi, trong truyền thống Kitô giáo, không chỉ là một sự lựa chọn nghề nghiệp hay một lối sống đặc thù; nó là một cuộc gặp gỡ, một biến cố làm thay đổi tận căn bản con người, bắt nguồn sâu xa từ lòng nhân lành vô biên của Thiên Chúa. Bản chất thần bí và phi thường ấy được chính Chúa Giêsu công bố một cách rõ ràng và triệt để, phá vỡ mọi quan niệm truyền thống về sự xứng đáng và công trạng của con người. Tuyên ngôn then chốt ấy, như một chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa hiểu biết về Giao Ước Mới, được ghi lại trong Tin Mừng Gioan: “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em” (Ga 15,16). Câu nói này không chỉ là một sự khẳng định quyền tối thượng của Thiên Chúa mà còn là một định nghĩa đầy yêu thương và khiêm tốn về nguồn gốc của mọi ơn gọi. Nó đặt nền móng trên ý niệm rằng sự chọn lựa ấy hoàn toàn không đến từ nỗ lực tìm kiếm hay khao khát của con người, mà là một hành động sáng tạo và nhưng không, tuôn chảy từ Tình Yêu Thiên Chúa. Lý do của sự chọn lựa đó không bao giờ được tìm thấy nơi tài năng kiệt xuất, học vấn uyên thâm, hay một quá trình rèn luyện đạo đức hoàn hảo của người được gọi, nhưng duy nhất nằm ở sự tự hiến của Đấng Gọi Mời.

Sự khởi xướng của Thiên Chúa trong ơn gọi tạo ra một sự dịch chuyển căn bản trong tương quan giữa Người và thụ tạo. Con người không ở vị thế của người đi tìm, người nộp đơn xin việc, hay người đang chờ đợi phần thưởng, mà ở vị thế của kẻ được tìm thấy, được mời gọi và được ban tặng. Khi Chúa Giêsu gọi các môn đệ đầu tiên, Người đã không đặt ra bất kỳ điều kiện tiên quyết nào về mặt học thuật hay xã hội. Phêrô, Anrê, Gioan, và Giacôbê – những ngư phủ chất phác, thô ráp, quen thuộc với sóng gió và lưới chài hơn là những cuốn sách luật. Họ là những người mang đầy rẫy những giới hạn, những sai lầm bản năng: Gioan và Giacôbê được gọi là “Con Cái Sấm Sét” vì tính khí nóng nảy; Phêrô bồng bột, nông nổi và sau này đã chối Thầy ba lần. Chính sự thô ráp, sự dễ vấp ngã của họ càng làm nổi bật tính chất ân huệ tuyệt đối của ơn gọi. Thiên Chúa không chọn những người hoàn hảo; Ngài chọn những người yếu đuối để qua họ, quyền năng và lòng thương xót của Ngài được hiển lộ trọn vẹn.

Thánh Phaolô, người đã từng là kẻ bách hại Hội Thánh, sau khi được Chúa Kitô phục sinh chạm đến trên đường Đamát, đã trở thành chứng nhân mạnh mẽ nhất cho huyền nhiệm này. Trong thư gửi tín hữu Côrintô, ngài đã nhấn mạnh: “Thiên Chúa đã chọn những gì hèn mọn trước thế gian, những gì bị khinh miệt, những gì không đáng kể, để làm cho những gì đáng kể ra hư không. Như vậy, không ai được tự hào trước mặt Người” (1 Cr 1,27-29). Đây không phải là một sự “nghịch lý” mang tính chiến lược của Thiên Chúa, một trò chơi cân bằng giữa mạnh và yếu, mà là một mặc khải sâu xa về cách thức Thiên Chúa hành động trong lịch sử cứu độ. Quyền năng Thiên Chúa không cần đến quyền lực hay sự khôn ngoan thế gian để thể hiện mình; Ngài chọn nơi yếu đuối, nơi sự đổ vỡ của con người để đặt kho tàng ân sủng của Ngài. Mục đích cuối cùng của sự chọn lựa này là để loại trừ mọi sự tự hào, mọi sự quy gán thành công cho công trạng cá nhân, và để mọi vinh quang đều được trả về cho Đấng đã gọi. Ơn gọi, do đó, là một hành vi khiêm tốn hóa triệt để, buộc người được gọi phải liên tục sống trong tâm tình biết ơn và tự nhận mình bất xứng.

Chính vì ơn gọi mang tính huyền nhiệm và là ân huệ nhưng không, nên nó chỉ có thể được đón nhận trong sự khiêm tốn sâu sắc. Tấm gương sáng ngời nhất cho thái độ đón nhận này chính là Đức Trinh Nữ Maria. Khi được sứ thần Gabriel truyền tin, Người đã không viện dẫn bất cứ thành tích hay công trạng nào của mình, mà chỉ đơn thuần tuyên xưng thân phận bé mọn: “Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới” (Lc 1,48). Lời tuyên xưng này là đỉnh cao của sự khiêm hạ, một sự nhận biết tuyệt đối rằng tất cả những gì xảy đến cho Người là do sáng kiến và lòng nhân từ của Thiên Chúa. Ơn gọi là một sự “đoái thương nhìn tới,” một sự cúi mình của Thiên Chúa trên thân phận mỏng manh của con người. Điều này làm cho ơn gọi trở thành một kinh nghiệm sống động về lòng thương xót: nó không phải là cái gì cần phải đạt được hay xứng đáng có được, mà là một sự cho đi vô điều kiện. Sự đáp trả của con người, vì thế, không phải là một sự đền đáp xứng đáng, mà là một sự mở lòng đón nhận món quà không thể đo lường này.

Nếu ơn gọi là một sự khởi xướng từ Tình Yêu, thì sự đáp trả của con người cũng phải là một hành vi của tình yêu, chứ không phải là một nghĩa vụ hay sự cưỡng ép. Thiên Chúa không bao giờ bắt ép ý chí tự do của thụ tạo. Ơn gọi là một “cuộc hẹn yêu thương,” một lời mời gọi tha thiết mà Thiên Chúa gửi đến tận sâu thẳm cõi lòng. Sự đáp lời của con người phải được thực hiện trong sự tự do trọn vẹn, không bị điều kiện hóa bởi bất cứ áp lực ngoại tại nào, dù là xã hội, gia đình, hay thậm chí là nội tâm. Khi ơn gọi được cảm nghiệm như là một sự cưỡng ép, nó sẽ trở nên gánh nặng và khô khan; nhưng khi nó được nhìn nhận là sự đáp lại tiếng gọi của Đấng yêu thương mình trước, nó trở thành nguồn suối của niềm vui và sự sống.

Yếu tố nhiệm mầu và riêng tư trong ơn gọi chính là điểm chạm của Thiên Chúa trong sâu thẳm cõi lòng, một kinh nghiệm không thể diễn tả bằng lời nhưng lại là động lực mạnh mẽ nhất. Những người dấn thân vào đời sống thánh hiến thường thuật lại rằng họ cảm thấy “bị đánh động,” “bị lôi cuốn” một cách không cưỡng lại được. Đó không phải là sự lôi kéo của vật chất hay danh vọng, mà là sự thôi thúc của một Tình Yêu đã chiếm hữu toàn bộ con tim. Họ đáp lời không phải vì thấy đó là điều kiện để được cứu rỗi, không phải vì muốn làm tròn một cam kết nặng nề, mà vì họ không thể không đáp lại Tình Yêu quá lớn, quá dịu dàng mà họ đã cảm nghiệm được nơi Thiên Chúa. Sự đáp trả này là sự trao đổi giữa hai tâm hồn: tâm hồn Thiên Chúa tự hiến và tâm hồn con người tự nguyện dâng hiến lại chính mình. Đây là sự chuyển đổi từ luật pháp sang ân sủng, từ nghĩa vụ sang hiến tế tình nguyện.

Sự đáp trả bằng tình yêu ấy kéo theo một sự từ bỏ mọi ý niệm về tính toán, về sự được mất, về công trạng. Nếu ơn gọi là ân huệ, thì đời sống dâng hiến cũng phải là sự trao ban triệt để, không giữ lại bất cứ điều gì cho riêng mình. Nó đòi hỏi một thái độ dứt khoát với “cái tôi” cũ kỹ, với những dự phóng riêng tư không đặt Thiên Chúa làm trung tâm, để hoàn toàn quy phục vào ý định yêu thương của Người. Sự quy phục này không phải là sự hủy diệt nhân cách, mà là sự kiện toàn nhân tính trong Tình Yêu. Nó giải phóng con người khỏi gánh nặng của việc phải tự khẳng định mình, phải chứng minh sự xứng đáng của mình trước mặt Thiên Chúa và con người, để họ có thể hoàn toàn sống trong sự bình an của Đấng đã chọn họ.

Sự kiện được chọn gọi biến đổi đời sống và sứ mạng của người môn đệ. Từ những người ngư phủ đánh bắt cá tầm thường, họ trở thành những “ngư phủ lưới người.” Từ Phaolô - kẻ bách hại, ông trở thành Tông Đồ Dân Ngoại. Sự biến đổi này không đến từ sức mạnh ý chí hay sự cố gắng siêu phàm của họ, mà đến từ quyền năng biến đổi của Chúa Thánh Thần, Đấng làm cho những yếu đuối trở nên mạnh mẽ, những ngôn từ thô thiển trở thành Lời ban sự sống. Người được gọi trở thành nơi gặp gỡ giữa quyền năng Thiên Chúa và sự mỏng manh của nhân loại. Sứ mạng của họ không phải là mang lại những thành tựu cá nhân lừng lẫy, mà là trở nên dấu chỉ rõ ràng của Tình Yêu nhưng không ấy. Họ sống, hành động, và phục vụ không phải với ý nghĩ mình là anh hùng, mà là những công cụ hèn mọn trong tay Người Thợ Cả.

Đời sống ơn gọi, do đó, luôn được đánh dấu bằng một sự căng thẳng thiêng liêng giữa sự cao cả của Đấng Gọi và sự yếu kém của người được gọi. Người môn đệ không bao giờ có thể tự mãn hay cho rằng mình đã đạt được sự hoàn hảo. Họ luôn phải đối diện với giới hạn của mình, với những vấp ngã, và những thất bại, không phải để thất vọng hay bỏ cuộc, mà để nhận ra rằng mỗi lần đứng dậy là một lần nữa họ được tái tạo bởi Lòng Thương Xót. Sự yếu đuối của con người, trong bối cảnh ơn gọi, không còn là một chướng ngại vật, mà là một không gian thiêng liêng để ân sủng được hoạt động cách trọn vẹn nhất. Việc Chúa Giêsu chọn những người yếu kém là để dạy cho chúng ta bài học nền tảng: Sự thánh thiện và hiệu quả tông đồ không phụ thuộc vào khả năng tự thân của chúng ta, mà vào sự kết hợp mật thiết với Chúa Kitô.

Trong thế giới hiện đại, nơi mà mọi giá trị đều được đo lường bằng hiệu suất, thành tích, và sự tự khẳng định, định nghĩa ơn gọi của Chúa Giêsu mang tính thách thức triệt để. Nó mời gọi chúng ta thoát ra khỏi logic của thành công thế tục, thoát ra khỏi sự lo lắng về việc phải chứng minh mình "xứng đáng" để đi vào logic của ân sủng, nơi mà sự cho không và sự đón nhận nhưng không ngự trị. Ơn gọi, cuối cùng, là lời mời gọi sống một cuộc đời hoàn toàn dựa trên niềm tin, dựa trên sự phó thác tuyệt đối vào Đấng đã yêu thương và chọn lựa chúng ta từ muôn thuở. Nó là một hành trình trở về với căn tính đích thực của chúng ta: những người được yêu thương trước, được chọn trước, và được sai đi trong sự tự do của tình yêu. Đó là niềm vui sâu xa nhất và là nguồn sức mạnh không cạn kiệt cho bất cứ ai đã cảm nghiệm được sự chạm đến của Thiên Chúa trong sâu thẳm cõi lòng.

Lm. Anmai, CSsR

SỰ LỰA CHỌN KỲ DIỆU CỦA THIÊN CHÚA: TỪ SỰ DẠI DỘT ĐẾN SỨ VỤ THÁNH THIÊNG

Thánh Phaolô Tông Đồ, người từ một kẻ bách hại đã trở thành một khí cụ được Thiên Chúa tuyển chọn, đã từng thốt lên một lời tuyên bố mang tính khai phóng và lật đổ mọi định kiến nhân loại: “Thiên Chúa đã chọn những gì thế gian cho là dại dột để làm hổ thẹn những ai khôn ngoan; Người đã chọn những gì thế gian cho là yếu kém để làm hổ thẹn những gì hùng mạnh” (1Cr 1,27). Lời này không chỉ là một khẳng định thần học suông, mà còn là ánh sáng soi rọi vào bản chất thâm sâu nhất của ơn gọi: đó hoàn toàn là một Mầu nhiệm Tuyệt đối, vượt ra ngoài tầm nắm bắt và tiêu chuẩn đánh giá của con người. Qua đó, ta thấy rõ hơn: Thiên Chúa kêu gọi ai tùy ý Ngài, không theo bất kỳ một khuôn mẫu, một bảng điểm hay một tiêu chuẩn nào của nhân loại. Điều này vừa là một niềm an ủi vô bờ bến cho những con người luôn cảm thấy mình yếu đuối, kém cỏi, và không xứng đáng, lại vừa là một sự thức tỉnh triệt để, một lời thách thức gắt gao cho những ai đang tự mãn, tự tin vào trí tuệ hay sức mạnh phàm tục của mình.

Chúng ta cần đào sâu hơn vào nghịch lý vĩ đại này. Thế gian thường đánh giá con người qua cái nhìn của sự hữu dụng, qua năng lực thực tế, qua bằng cấp, qua địa vị xã hội, hay qua sức ảnh hưởng. Thế gian tìm kiếm sự khôn ngoan trong triết lý uyên bác, sức mạnh trong quyền lực quân sự hay kinh tế, và sự vinh quang trong ánh hào quang vật chất. Nhưng Thiên Chúa, Đấng thấu suốt mọi sự và là nguồn mạch của mọi hữu thể, lại cố tình lướt qua những tiêu chí rực rỡ ấy. Ngài chọn những người thợ chài đơn sơ, những người thu thuế bị khinh miệt, hay những người phụ nữ bị xã hội ruồng bỏ. Ngài chọn sự yếu đuối của Thập Giá, nơi mà sự dại dột tuyệt đối theo con mắt thế gian, để cứu chuộc thế giới khỏi sự khôn ngoan kiêu căng. Sự dại dột mà Thiên Chúa chọn không phải là thiếu sót về mặt đạo đức hay trí tuệ, nhưng là sự nghèo nàn, sự trần trụi về mặt công cụ và phương tiện của thế gian, khiến cho khi công trình của Ngài được hoàn thành, mọi vinh quang phải được quy về Ngài cách tuyệt đối, chứ không thể dựa vào sức mạnh hay tài năng của con người. Đó là niềm an ủi cao cả nhất cho người yếu đuối, bởi vì họ nhận ra rằng sự yếu đuối của mình không phải là rào cản, mà có thể trở thành một “mặt bằng” trống rỗng, sẵn sàng để quyền năng Thiên Chúa ngự trị.

Sự Lựa chọn Kỳ Diệu ấy cũng mang một ý nghĩa thức tỉnh phi thường. Đối với những người tự mãn, những người đã quen nhìn mọi thành tựu dưới góc độ thành quả cá nhân, lời của Phaolô là một tiếng sét đánh ngang tai. Nguy cơ lớn nhất của người tài giỏi, người khôn ngoan là việc chiếm đoạt lấy công trạng của Thiên Chúa. Họ dễ dàng tin rằng, họ được chọn vì họ xứng đáng hơn, vì họ có thể làm được những điều mà người khác không làm được. Sự tự mãn này là bức tường vô hình ngăn cách họ với nguồn ân sủng đích thực, biến họ thành những người chỉ chạy theo ý riêng, chỉ phục vụ cho cái tôi được đề cao, chứ không phải phục vụ Thiên Ý. Ơn gọi đích thực không chấp nhận sự kiêu căng, nó đòi hỏi một sự buông bỏ hoàn toàn, một sự thú nhận không ngần ngại về sự bất lực của bản thân, để Lời Chúa và Sứ mạng Chúa mới có thể chiếm hữu và hành động. Thiên Chúa không cần sự giúp đỡ của con người, Ngài chỉ cần sự sẵn lòng đón nhận của con người. Ngài không tìm kiếm những con người đã hoàn thiện, nhưng là những con người biết chấp nhận sự rách nát của mình để Ngài có thể vá víu và mặc cho họ chiếc áo mới của ân sủng và sứ vụ.

Nếu nhìn sâu hơn vào bản chất của ơn gọi, chúng ta sẽ thấy rõ hơn: Ơn gọi không phải là chuyện “người ta muốn dâng hiến”, nhưng là chuyện Thiên Chúa muốn trao ban một sứ vụ. Hai động thái này khác nhau căn bản và nằm ở hai cực đối lập của tương quan thần linh. “Người ta muốn dâng hiến” thường bắt nguồn từ một cảm thức lãng mạn, một ước muốn cá nhân, hoặc thậm chí là một phản ứng tâm lý trước các biến cố đời thường. Nó có thể là một sự trả ơn, một hành động chuộc tội, hoặc một cách để tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời. Mặc dù những động lực này có thể là bước đệm ban đầu, nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, ơn gọi sẽ trở nên mong manh và dễ bị hủy hoại bởi những thất vọng, bởi sự khô khan hay bởi những thách thức. Một khi sự "dâng hiến" chỉ là sản phẩm của ý chí con người, nó sẽ luôn mang tính chất của một sự giao kèo, một cuộc mặc cả ngầm: con người dâng hiến thời gian, sức lực, tài năng của mình, và mong chờ một sự đền đáp xứng đáng từ Thiên Chúa hoặc từ cộng đồng. Khi sự đền đáp không như ý, hoặc khi gánh nặng sứ vụ vượt quá sức chịu đựng, con người dễ dàng rút lui và cảm thấy bị lừa dối.

Ngược lại, “Thiên Chúa muốn trao ban một sứ vụ” lại là một hành động sáng tạo tuyệt đối của Tình Yêu. Sứ vụ là một hành động đi bước trước của Thiên Chúa, là một món quà trao tặng vô điều kiện. Nó không phụ thuộc vào công trạng hay ý muốn dâng hiến của ta, mà là một sự mạc khải, một lệnh truyền từ bên ngoài. Sứ vụ không phải là điều ta tự nghĩ ra để làm cho Thiên Chúa, mà là điều Thiên Chúa nghĩ ra và mời gọi ta tham gia vào Kế hoạch Cứu Độ của Ngài. Chính cái ý thức về việc mình được trao ban, được mời gọi tham dự vào chương trình vĩ đại của Đấng Tối Cao, đã làm cho ơn gọi có một nền tảng vững chắc và một sức mạnh vượt lên trên mọi yếu đuối cá nhân. Người mang sứ vụ là người biết mình chỉ là công cụ, là đầy tớ vô dụng, và do đó, không bao giờ phải gánh vác trách nhiệm tuyệt đối về thành bại của sứ vụ, vì trách nhiệm đó thuộc về Đấng đã sai mình đi. Đây là sự giải thoát tuyệt vời khỏi gánh nặng của chủ nghĩa thành tích và sự đòi hỏi hoàn hảo vốn làm kiệt quệ tinh thần con người.

Khi đã nhận ra bản chất đi bước trước của Thiên Chúa trong ơn gọi, con người chỉ có thể sống ơn gọi ấy cách trọn vẹn và bình an khi nhận ra ba chân lý nền tảng: mình được biết – được yêu – và được sai đi từ một Thiên Chúa luôn đi bước trước. Ba động từ này là ba trụ cột nâng đỡ toàn bộ đời sống dâng hiến và sứ vụ.

Trước hết là sự nhận biết: mình được biết (You are known). Lời tiên tri Giêrêmia đã vang vọng: “Trước khi cho ngươi thành hình trong lòng mẹ, Ta đã biết ngươi; trước khi ngươi lọt lòng, Ta đã thánh hiến ngươi” (Gr 1,5). Sự nhận biết này của Thiên Chúa là sự nhận biết tuyệt đối, không chỉ là biết thông tin cá nhân, mà là biết đến tận cùng căn tính, đến cả những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn. Đó là một sự nhận biết đã có trước cả khi ta có thể hành động, có thể chọn lựa, hay có thể phạm sai lầm. Nó giải thoát con người khỏi sự đeo bám của quá khứ và những mặc cảm tội lỗi, bởi vì nó đặt căn tính của ta không phải trên những gì ta đã làm hay sẽ làm, mà trên thực tế rằng ta được Thiên Chúa nhận biết. Nhận ra mình được biết là bước đầu tiên để bước ra khỏi cái bóng của sự giả dối, sự che đậy, để sống thật với chính mình trong ánh sáng của Ngài. Nó là nền tảng cho lòng khiêm nhường đích thực: tôi được Ngài biết và chọn, không phải vì tôi tuyệt vời, nhưng vì Ngài biết rõ tôi là một chiếc bình đất sét dễ vỡ, và Ngài muốn dùng sự dễ vỡ ấy để bày tỏ sức mạnh của Ngài.

Tiếp theo là sự nhận biết: mình được yêu (You are loved). Sự nhận biết của Thiên Chúa luôn dẫn đến Tình Yêu. Thiên Chúa không chỉ biết mà Ngài còn yêu thương bằng một Tình Yêu hoàn toàn vô điều kiện, một tình yêu luôn ở đó, bất chấp sự phản bội hay sự hờ hững của con người. Tình Yêu này là lý do duy nhất và là nguồn năng lượng tối hậu của mọi ơn gọi. Ta dấn thân không phải vì ta yêu Chúa trước, nhưng vì ta đã được Ngài yêu thương trước (1Ga 4,19). Nhận ra mình được yêu là điểm mấu chốt giúp người dâng hiến vượt qua mọi thử thách của cuộc sống sứ vụ. Khi mọi thứ sụp đổ, khi nỗ lực cá nhân thất bại, khi sự cô đơn bủa vây, thì chỉ có sự chắc chắn về Tình Yêu Tuyệt Đối này mới là cái neo giữ linh hồn. Sống ơn gọi trọn vẹn là sống trong sự chiêm niệm thường xuyên về Tình Yêu đi bước trước ấy, để mỗi hành động phục vụ không phải là một sự gắng sức nặng nề, mà là một sự đáp trả nhẹ nhàng, đầy hân hoan trước ân sủng đã nhận. Khi đã được yêu, sứ vụ không còn là bổn phận mà trở thành sự chia sẻ Tình Yêu mà mình đã lãnh nhận.

Và cuối cùng là sự nhận biết: mình được sai đi (You are sent). Sứ vụ là hệ quả tất yếu và là sự biểu lộ hữu hình của việc được biết và được yêu. Thiên Chúa không chọn để ta an trú trong sự ngọt ngào của Ngài, nhưng để ta trở thành men trong bột, muối cho đời và ánh sáng cho thế gian. Người ta chỉ có thể được sai đi một cách hiệu quả khi họ đã được dưỡng nuôi trong sự thân mật của Tình Yêu. Sứ vụ không phải là hành động của người tự nguyện làm việc, mà là hành động của người được sai đi với uy quyền và ân sủng của Đấng Tối Cao. Điều này mang lại sự tự do và sự giải phóng khỏi sự cần phải chứng tỏ bản thân. Người được sai đi không cần phải lo lắng về việc mình sẽ nói gì hay làm gì, bởi vì chính Thần Khí của Đấng đã sai họ sẽ nói và hành động qua họ (Mt 10,20). Khi đã được sai đi, mọi hoạt động phục vụ đều được thấm nhuần một sự tôn trọng thiêng liêng và một sự khiêm tốn sâu sắc: tôi là người mang tin, mang Lời, chứ không phải là nguồn mạch của Tin Mừng hay Lời ấy.

Tóm lại, từ lời tuyên bố mang tính tiên tri của Thánh Phaolô, chúng ta được mời gọi nhìn nhận ơn gọi không phải là một sự nghiệp của con người, mà là một sáng kiến tuyệt vời của Thiên Chúa, Đấng đã chọn sự dại dột và yếu kém của thế gian để bày tỏ sự khôn ngoan và quyền năng vĩnh cửu của Ngài. Điều này nhấn mạnh rằng ơn gọi không phải là chuyện “người ta muốn dâng hiến” để đổi lấy sự đền đáp, nhưng là chuyện Thiên Chúa muốn trao ban một sứ vụ cho người mà Ngài đã đi bước trước để tuyển chọn và yêu thương. Con người chỉ có thể sống ơn gọi ấy cách trọn vẹn khi nhận ra mình được biết đến tận căn cốt, được yêu thương vô điều kiện, và được sai đi với một sứ mạng cao cả, tất cả đều khởi đi từ một Thiên Chúa luôn đi bước trước trong mọi tương quan và mọi hành động. Đây là con đường khiêm tốn và vinh quang, con đường của Tình Yêu không tính toán, nơi sự yếu đuối của con người trở thành chiếc bình chứa đựng sức mạnh vô biên của Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

DẤU CHỈ NGÔN SỨ GIỮA LÒNG THẾ GIỚI TỤC HÓA VÀ HƯỚNG TỚI NƯỚC TRỜI

Giữa lòng thế giới đang biến động không ngừng, nơi mà những giá trị vật chất, sự tiện nghi cá nhân và tốc độ phát triển công nghệ đang chiếm lĩnh mọi không gian sống, một câu hỏi lớn luôn hiển hiện: còn chỗ nào cho Thiên Chúa, còn chỗ nào cho sự siêu việt, cho sự dâng hiến tuyệt đối? Xã hội hiện đại được dệt nên từ những sợi tơ của chủ nghĩa cá nhân và tục hóa, nơi con người thường được đo lường bằng hiệu suất, tài sản, và khả năng tự quyết tuyệt đối. Trong bối cảnh đó, ơn gọi linh mục và tu sĩ không chỉ là một chọn lựa nghề nghiệp hay một hình thức phục vụ xã hội, mà chính là một thách thức, một dấu hỏi lớn được đặt ra trước sự tự mãn của thế giới. Đó là một dấu chỉ ngôn sứ và sống động của tình yêu Thiên Chúa dành cho nhân loại, một sự từ chối khéo léo nhưng mãnh liệt đối với những thần tượng phù du của thời đại.

Ơn gọi ấy là một lời đáp trả căn cốt cho lời mời gọi của Đấng Tối Cao, một lời thưa "xin vâng" được lặp lại mỗi ngày, không chỉ bằng môi miệng mà bằng trọn vẹn cuộc đời. Những con người dám từ bỏ mọi sự để bước theo Chúa Kitô một cách triệt để, dám hiến dâng trọn vẹn đời mình cho Thiên Chúa và phục vụ tha nhân, là những chứng nhân sống động cho một thực tại vô hình nhưng vĩnh cửu. Họ không chỉ đơn thuần là những người thi hành một sứ mạng chức năng, như cử hành bí tích, giảng dạy hay điều hành các công tác xã hội, mà còn là biểu tượng rực rỡ của một đời sống hiến thân vì tình yêu. Chính sự hiến thân này mới là trọng tâm, là ý nghĩa cốt lõi của họ giữa thế giới, nơi mọi thứ đều có giá cả, mọi mối quan hệ đều mang tính trao đổi.

Sự tục hóa (secularization) không phải là sự loại bỏ Thiên Chúa hoàn toàn, mà là việc đẩy Người ra khỏi không gian công cộng và thu hẹp Người vào phạm vi cảm xúc cá nhân. Thế giới tục hóa tôn vinh tính tự trị của con người, coi tự do là khả năng tự định đoạt không bị ràng buộc bởi bất kỳ quyền lực siêu nhiên nào. Trong môi trường ấy, lời khấn khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục của người tu sĩ, linh mục trở nên hoàn toàn phản văn hóa. Chúng là ba mũi tên xuyên thấu vào tâm hồn thế giới. Khó nghèo là lời tuyên bố rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở của cải vật chất hay quyền lực kinh tế; nó thách thức chủ nghĩa tiêu thụ đang bủa vây và mời gọi con người tìm kiếm sự tự do trong việc không sở hữu, trong sự chia sẻ và sự đơn giản.

Khiết tịnh lại là một lời chứng ngôn về Tình Yêu Vĩnh Cửu, một sự khẳng định rằng trái tim con người có thể tìm thấy sự sung mãn tuyệt đối không cần đến hôn nhân trần thế, rằng Tình Yêu của Thiên Chúa là đủ để lấp đầy mọi khoảng trống. Trong một nền văn hóa coi tình dục là thước đo của sự tự do và thành tựu cá nhân, lời khấn khiết tịnh trở thành một ngôn ngữ khó hiểu, nhưng chính sự khó hiểu đó lại mang tính ngôn sứ. Nó nhắc nhở rằng con người được tạo dựng cho một tình yêu lớn hơn, một sự hiệp thông toàn hảo vượt ra ngoài giới hạn của thể xác và thời gian. Đây là một biểu tượng rõ ràng về Nước Trời, nơi mà "người ta không cưới vợ gả chồng, nhưng sống như các thiên thần trên trời" (Mt 22, 30).

Và Vâng phục, đó là lời khấn khó khăn nhất trong một thời đại tôn vinh sự tự chủ, tự quyết. Vâng phục là sự hạ mình, là sự đặt ý chí cá nhân dưới ý muốn của Thiên Chúa, được biểu lộ qua Bề trên, qua Hội Thánh, và qua các biến cố của đời sống. Nó không phải là sự từ bỏ lý trí hay sự hèn nhát, mà là hành vi tối thượng của niềm tin, là sự nhận biết rằng Ý Chúa mới là con đường dẫn đến sự sống sung mãn. Linh mục và tu sĩ, bằng sự vâng phục của mình, đang mở ra một không gian cho Thiên Chúa hành động, dạy cho thế giới biết rằng sự tự do đích thực không nằm ở việc làm theo ý mình muốn, mà là ở việc muốn điều Chúa muốn.

Dấu chỉ ngôn sứ này không chỉ nằm ở lời khấn, mà còn ở cách thức họ hiện diện. Sự hiện diện của linh mục và tu sĩ giữa thế giới phải là một sự hiện diện của "nhân loại hóa" – tức là đưa tình người, lòng trắc ẩn và sự quan tâm vô vị lợi vào các mối tương tác xã hội. Họ mang trong mình hình ảnh của Đấng đã đến không phải để được phục vụ nhưng để phục vụ (Mc 10, 45). Khi người linh mục đứng trên bàn thờ, cử hành Lễ Tạ Ơn, hành động của họ không chỉ là một nghi thức tôn giáo, mà là sự lặp lại mầu nhiệm hiến tế của Chúa Kitô, biểu tượng tối cao của tình yêu tự hiến. Họ trở thành cánh tay nối dài của tình yêu ấy, đưa Thiên Chúa đến với con người và đưa con người đến với Thiên Chúa.

Sự hiến thân trọn vẹn của họ là một câu trả lời cho sự tuyệt vọng. Trong một thế giới bị ám ảnh bởi sự hữu hạn, bởi cái chết và sự vô nghĩa của cuộc sống nếu không có mục đích siêu việt, đời sống thánh hiến là lời khẳng định về hy vọng. Họ là "chứng nhân của niềm hy vọng" bởi vì họ sống dựa trên niềm tin vào sự Phục Sinh. Mọi hành động phục vụ, từ việc chăm sóc người bệnh tật, giáo dục trẻ em, đến việc đồng hành với người nghèo khổ, đều không phải là những hành vi từ thiện đơn thuần, mà là những hành động gieo mầm Nước Trời, là sự hiện diện hữu hình của một tương lai vĩnh cửu.

Đặc biệt, trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ hóa, nơi mà tốc độ thay thế sự sâu sắc, sự hời hợt thay thế sự tận tâm, vai trò của người tu sĩ và linh mục lại càng trở nên thiết yếu. Họ là người gìn giữ ký ức siêu nhiên của nhân loại, là những người luôn nhắc nhở về nguồn cội và đích đến của con người. Họ không bị cuốn vào vòng xoáy của những tin tức nóng hổi, những xu hướng xã hội chóng qua, mà lại bám rễ sâu vào Lời Chúa, vào truyền thống đức tin, vào sự thinh lặng chiêm niệm. Chính sự thinh lặng này, sự chuyên tâm cầu nguyện này, là nguồn sức mạnh và là điểm tựa giúp họ nhìn thấy được Ý Chúa giữa muôn vàn tiếng ồn của thế gian.

Tuy nhiên, dấu chỉ ngôn sứ này không phải lúc nào cũng được đón nhận dễ dàng. Trong một thế giới đòi hỏi sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, người tu sĩ và linh mục cũng phải đối mặt với những thách thức từ bên trong và bên ngoài. Họ phải vượt qua những cám dỗ của quyền lực chức vụ, của sự tự mãn tâm linh, và của việc biến ơn gọi thiêng liêng thành một công việc hành chính hay một lối sống thoải mái. Để thực sự là dấu chỉ sống động, đời sống của họ phải luôn được đổi mới, luôn phải quay về với căn tính hiến thân ban đầu, với sự đơn sơ và nhiệt thành của những bước chân đầu tiên. Họ cần phải là những người khiêm tốn, biết lắng nghe, biết đồng hành, và dám đi vào những vùng ngoại biên, nơi Thiên Chúa thường bị lãng quên.

Sự phục vụ của họ, vì thế, không thể chỉ dừng lại ở mức độ chức năng. Nếu người linh mục chỉ là người phát bí tích, người tu sĩ chỉ là người điều hành trường học hay bệnh viện, thì sự hiện diện của họ sẽ mất đi chiều sâu biểu tượng và ngôn sứ. Chính sự hy sinh lặng thầm, sự kiên nhẫn vô biên, lòng thương xót không giới hạn mà họ thể hiện trong từng hành động phục vụ nhỏ bé mới thực sự nói lên Tình Yêu của Thiên Chúa. Sự tự hủy mình vì tha nhân, sự chấp nhận đau khổ và thập giá như là một phần không thể thiếu của cuộc sống dâng hiến, là ngôn ngữ duy nhất mà thế giới tục hóa, vốn chỉ tin vào sự thành công và tiện nghi, có thể hiểu được một cách sâu sắc nhất.

Tình yêu là sức mạnh duy nhất có thể giải thích và biện minh cho ơn gọi này. Khi người linh mục hay tu sĩ sống trọn vẹn Tình Yêu ấy, họ trở thành một cuốn sách mở mà qua đó, người đời có thể đọc được chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Họ là biểu tượng của một Tình Yêu đã chiến thắng cái chết, một Tình Yêu tiếp tục được đổ tràn trên nhân loại qua các bí tích và qua đời sống dâng hiến của họ. Sự hiến thân này không phải là sự mất mát, mà là sự sung mãn, bởi lẽ khi mất đi cuộc đời mình vì Nước Trời, họ lại tìm thấy được cuộc đời vĩnh cửu.

Cuối cùng, giữa sự ồn ào và vội vã của thế giới, ơn gọi linh mục và tu sĩ là một tiếng gọi mời con người dừng lại, chiêm niệm và hướng về cõi vô biên. Họ là những người đã chọn sống cho cõi vĩnh hằng ngay trong lòng thời gian. Chính sự hiện hữu của họ là một bảo đảm rằng Tình Yêu Thiên Chúa vẫn đang hoạt động, Nước Trời vẫn đang lớn lên một cách âm thầm nhưng chắc chắn. Họ là cầu nối giữa trời và đất, là những người canh giữ niềm hy vọng, là biểu tượng sống động, không thể chối cãi, về một đời sống có ý nghĩa và giá trị tuyệt đối, một đời sống được trao ban trọn vẹn vì Đấng Hằng Sống và vì tình yêu thương nhân loại. Họ đã dám sống điều mà thế giới cho là điên rồ, để chứng minh một sự khôn ngoan lớn lao hơn: Tình Yêu đã chiến thắng.

Lm. Anmai, CSsR


 

ƠN GỌI LINH MỤC VÀ TU SĨ: DẤU CHỈ NGÔN SỨ SỐNG ĐỘNG CỦA TÌNH YÊU THIÊN CHÚA

Giữa lòng thế giới đang biến động và bị tục hóa ấy, ơn gọi linh mục và tu sĩ vẫn là một dấu chỉ ngôn sứ và sống động của tình yêu Thiên Chúa dành cho nhân loại. Những con người dám dâng hiến trọn vẹn đời mình cho Thiên Chúa và phục vụ tha nhân là những chứng nhân sống động cho niềm hy vọng và sự hiện diện của Nước Trời. Họ không chỉ thi hành một sứ mạng chức năng, mà còn là biểu tượng của một đời sống hiến thân vì tình yêu.

Thế giới chúng ta đang sống, ở buổi giao thời của thiên niên kỷ mới, mang trong mình những nghịch lý sâu sắc và những chuyển dịch chóng mặt. Đó là một thế giới biến động (volatile) – nơi mọi giá trị, mọi nền tảng dường như đều trở nên mong manh, dễ vỡ. Sự phát triển vũ bão của công nghệ và thông tin, một mặt mang lại tiện nghi chưa từng có, mặt khác lại đẩy con người vào một vòng xoáy lo âu, cô đơn và sự phân mảnh về nhận thức. Nền kinh tế toàn cầu hóa, dù hứa hẹn sự thịnh vượng, lại tạo ra những khoảng cách giàu nghèo khủng khiếp và đặt chủ nghĩa tiêu thụ lên ngôi vị tối thượng. Con người bị nhấn chìm trong sự xáo trộn, thiếu vắng một neo đậu vững chắc cho linh hồn.

Và có lẽ còn nghiêm trọng hơn cả sự biến động, đó chính là làn sóng tục hóa (secularization) đang quét qua mọi ngõ ngách của đời sống xã hội. Tục hóa không hẳn là việc tuyên bố không có Thiên Chúa, mà là việc loại bỏ Thiên Chúa ra khỏi các không gian công cộng, khỏi các quyết định đạo đức, và thậm chí khỏi các ngõ ngách sâu kín của tâm hồn. Nó tôn vinh sự tự chủ tuyệt đối của con người (autonomy), coi niềm tin tôn giáo chỉ là một lựa chọn cá nhân, riêng tư và không liên quan gì đến vận mệnh chung. Thượng tầng kiến trúc của đời sống nhân loại được xây dựng trên nền tảng duy vật chất, duy lý trí, khiến cho chiều kích siêu việt bị lu mờ, và thế giới được định nghĩa chỉ bằng những gì có thể cân đong đo đếm được. Khi chân trời siêu việt bị khép lại, con người mất đi ý nghĩa cứu cánh, và đời sống dễ dàng rơi vào sự trống rỗng, vô vọng.

Chính trong bối cảnh hoang mang và bị tục hóa tột độ này, mà sự hiện diện của một linh mục hay một tu sĩ lại càng trở nên một dấu chỉ ngôn sứ. Dấu chỉ ấy không phải là một khẩu hiệu được treo lên, mà là một sự tồn tại được sống. Nó nói lên một điều mà thế giới duy vật không thể chấp nhận: rằng Thiên Chúa là Đấng Tuyệt Đối, là Giá Trị Tối Cao đáng để con người hiến dâng trọn vẹn. Trong khi thế giới cổ vũ cho việc sở hữu và tích lũy, người linh mục và tu sĩ lại chọn nghèo khó như một phương tiện để tự do hoàn toàn cho Tin Mừng. Sự nghèo khó này là một lời phản kháng thầm lặng chống lại chủ nghĩa vật chất, một tuyên ngôn về sự đủ đầy thực sự chỉ đến từ việc gắn bó với Chúa Kitô.

Lời khấn khiết tịnh vì Nước Trời càng mang tính ngôn sứ hơn nữa. Giữa một nền văn hóa tôn thờ khoái lạc, xem tình dục là thứ hàng hóa được khai thác triệt để, lời cam kết sống khiết tịnh của người tận hiến là một lời chứng táo bạo về một thứ tình yêu vượt qua mọi giới hạn thể lý. Đó không phải là sự từ chối tình yêu, mà là sự hướng trọn vẹn khả năng yêu thương của mình về Đấng Tạo Hóa và qua Người, trải rộng tình yêu đó đến mọi anh chị em nhân loại mà không bị ràng buộc bởi lợi ích riêng. Khiết tịnh là dấu chỉ của thế giới sắp đến, nơi tình yêu được hoàn tất trong Chúa, và là bằng chứng sống động rằng tâm hồn con người được tạo dựng cho một Tình Yêu Vĩnh Cửu. Nó là lời mời gọi sâu sắc nhất đến với sự trọn vẹn và sự hiệp thông không vụ lợi.

Và lời khấn vâng phục lại là câu trả lời trực diện cho sự tự chủ tuyệt đối mà thế giới hiện đại tôn thờ. Trong khi mọi người tranh nhau khẳng định "cái tôi" của mình, người tu sĩ lại chọn quy phục ý muốn của Thiên Chúa qua sự trung gian của bề trên hay luật dòng. Sự vâng phục này không phải là sự nô lệ hay đánh mất nhân vị, mà là sự giải thoát cao quý khỏi gánh nặng của cái tôi ích kỷ. Nó là một hành vi tin tưởng tuyệt đối vào Tình Yêu quan phòng của Thiên Chúa, một sự buông bỏ để được nắm giữ bởi bàn tay của Đấng Tối Cao. Chính nhờ sự vâng phục này mà cộng đồng tu trì và đời sống linh mục có thể trở thành một hình ảnh sống động của Nước Trời, nơi mọi người sống trong sự hài hòa và hiệp nhất theo thánh ý Chúa.

Hơn cả chức năng, ơn gọi linh mục và tu sĩ còn là một biểu tượng của một đời sống hiến thân vì tình yêu. Điều cốt lõi làm nên bản chất của người tận hiến không phải là những gì họ làm (dạy học, chữa bệnh, quản xứ, làm từ thiện), mà là họ là ai (being) trong Chúa Kitô. Với linh mục, đó là trở nên Alter Christus – một Chúa Kitô khác – người tiếp tục hành động và hiến dâng trên bàn thờ. Với tu sĩ, đó là trở nên Hiền Thê của Chúa Kitô – người sống cho và sống bởi mối tình duy nhất với Đấng Cứu Độ. Toàn bộ cuộc đời họ là một hành vi thờ phượng liên lỉ, một sự "trở nên tấm bánh" để nuôi sống thế giới, một sự hiến tế chậm rãi nhưng kiên định.

Chính đời sống cầu nguyện chiêm niệm, dù ẩn khuất và ít được thế giới chú ý, lại là động lực thâm sâu nhất, là nguồn năng lượng đích thực của mọi sứ vụ. Khi thế giới chỉ tìm kiếm kết quả thấy được (visible results) và sự hiệu quả tức thì (immediate effectiveness), người tận hiến dành hàng giờ trước Thánh Thể, trong sự thinh lặng của chiêm niệm, để tìm kiếm Thánh Nhan Chúa. Đó là một sự đảo ngược triệt để về giá trị: sự "vô dụng" trong mắt thế gian (vì không tạo ra lợi nhuận hay của cải vật chất) lại là sự "hữu dụng" tuyệt đối trong con mắt Thiên Chúa (vì tạo ra ân sủng và sự biến đổi tâm hồn). Việc "ở lại" với Chúa Kitô là căn tính đầu tiên và cuối cùng, là cái nền cho mọi hoạt động mục vụ.

Thế giới tục hóa thường xuyên cố gắng quy linh mục và tu sĩ về một vai trò xã hội thuần túy: một người lãnh đạo cộng đồng, một nhà hoạt động xã hội, một người tư vấn tâm lý. Nếu chấp nhận sự quy giản này, ơn gọi sẽ đánh mất đi chiều kích ngôn sứ của mình và trở nên vô vị, dễ dàng bị thay thế bởi các chuyên gia thế tục khác. Sứ mạng của họ không chỉ là thi hành công việc bác ái, mà là hiện diện như là hiện thân của Lòng Thương Xót Thiên Chúa. Họ phục vụ người nghèo không chỉ vì đó là một hành động đạo đức, mà còn là vì họ nhìn thấy khuôn mặt của Chúa Kitô nơi những người bé mọn nhất, một sự phục vụ được thúc đẩy bởi Tình Yêu thần linh.

Sự hy sinh và hiến thân không giới hạn này cũng là một liều thuốc giải độc mạnh mẽ cho căn bệnh chủ nghĩa cá nhân đang hoành hành. Trong cộng đoàn tu trì, người ta học cách buông bỏ ý riêng để sống sự hiệp thông (communio). Sự hiệp thông này là một phép lạ nhỏ bé được thực hiện mỗi ngày, là bằng chứng cho thấy sự khác biệt về cá tính, quan điểm, xuất thân không phải là rào cản, mà là chất liệu để xây dựng nên một thân thể duy nhất trong Chúa Kitô. Cộng đoàn tu sĩ hay linh mục đoàn, dù có những yếu đuối và bất toàn của con người, vẫn là một dấu chỉ sống động của Nước Trời, nơi mọi người được đón nhận và yêu thương vô điều kiện.

Tuy nhiên, con đường này không hề dễ dàng. Người linh mục và tu sĩ ngày nay phải đối diện với những thách đố khủng khiếp: áp lực của công việc mục vụ đa dạng, sự cô đơn giữa lòng đám đông, sự khủng hoảng niềm tin do những bê bối trong Giáo hội, và đặc biệt là sự cám dỗ của chính chủ nghĩa tục hóa – len lỏi vào đời sống tận hiến qua sự tìm kiếm tiện nghi, danh vọng, hoặc sự thỏa mãn cá nhân trong công việc. Để giữ vững dấu chỉ ngôn sứ của mình, họ phải liên tục canh tân đời sống cá nhân, trở về với suối nguồn ban đầu của ơn gọi: cuộc gặp gỡ cá vị và sâu sắc với Chúa Kitô.

Sự chứng nhân sống động mà thế giới cần không phải là sự hoàn hảo không tì vết, mà là sự thành thật (authenticity) và niềm vui (joy). Niềm vui của người tận hiến là một thứ niềm vui nghịch lý, không đến từ sự thành công vật chất hay sự tán dương của thế giới, mà đến từ sự chắc chắn rằng mình thuộc về Chúa và đang làm công việc của Người. Chính sự đơn sơ, thái độ phục vụ khiêm tốn, và sự sẵn sàng ra đi đến những vùng ngoại vi của xã hội để gặp gỡ những người bị lãng quên, sẽ là lời chứng hùng hồn nhất về sự hiện diện của Tình Yêu Thiên Chúa.

Tóm lại, trong thế giới đang vật lộn với những hỗn loạn và chạy trốn khỏi chiều kích siêu việt, ơn gọi linh mục và tu sĩ không chỉ là một nghề nghiệp hay một vai trò trong Giáo hội, mà là một lời tuyên bố được sống. Họ tuyên bố rằng: Thiên Chúa vẫn đang yêu thương nhân loại, rằng đời sống có một ý nghĩa vượt lên trên sự hữu hạn, và rằng hạnh phúc đích thực chỉ có thể tìm thấy trong việc hiến dâng chính mình. Họ là những con người dám sống trái ngược với dòng chảy thế tục, dám chọn sự vĩnh cửu thay vì sự chóng qua, và dám chọn Tình Yêu Tuyệt Đối thay vì những tình yêu tương đối. Chính sự hiện diện lặng lẽ, sự cầu nguyện kiên trì và đời sống phục vụ vô vị lợi của họ là những tia sáng hy vọng, giữ cho ngọn lửa đức tin không bao giờ tắt lịm trong tâm hồn nhân loại. Họ là những biểu tượng sống động, mời gọi mỗi người chúng ta chiêm ngắm và can đảm đáp lại lời mời gọi yêu thương của Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR

ƠN GỌI: SÁNG KIẾN TÌNH YÊU VĨNH CỬU CỦA THIÊN CHÚA

Ơn gọi, đặc biệt là ơn gọi linh mục và tu sĩ, là một trong những mầu nhiệm thiêng liêng và sâu sắc nhất trong kinh nghiệm của Kitô giáo. Trong một thế giới bị cuốn hút bởi những khát vọng và sự nghiệp do con người kiến tạo, khái niệm về một lời mời gọi vượt ra ngoài ranh giới của ý chí tự nhiên và tài năng cá nhân có vẻ lạ lẫm, thậm chí là phi lý. Thế nhưng, chính sự "phi lý" đó lại là dấu ấn xác thực nhất của sáng kiến Thiên Chúa, Đấng luôn đi bước trước trong mọi hành trình cứu độ. Ơn gọi không phải là một sự lựa chọn nghề nghiệp hay một đỉnh cao của tự lực cánh sinh, mà là một sự can thiệp trực tiếp của ân sủng, một lời mời gọi từ thẳm sâu cõi vĩnh hằng, được đặt vào giữa dòng chảy thời gian của một cá nhân. Nó không khởi đi từ "tôi muốn," nhưng từ "Thiên Chúa muốn." Toàn bộ cấu trúc của ơn gọi được xây dựng trên nền tảng của Lời mời gọi thần linh, nơi Thiên Chúa, qua tình yêu vô biên và quyền năng tuyệt đối, đã nhìn thấy, đã chọn lựa và đã chuẩn bị một chương trình yêu thương cho mỗi người trước khi họ được thành hình trong lòng mẹ, trước khi mọi khát khao tự nhiên kịp nảy mầm. Đây là một kế hoạch đã được khắc ghi trong trái tim Ngài từ thuở đời đời.

Khát vọng tự nhiên của con người, dù cao quý đến đâu, luôn bị giới hạn bởi tầm nhìn, kinh nghiệm và những yếu tố vật chất của thế giới này. Con người tìm kiếm ý nghĩa, tìm kiếm hạnh phúc, tìm kiếm sự hoàn thiện, và thường định hướng những tìm kiếm đó theo những khuôn mẫu có sẵn của xã hội: danh vọng, quyền lực, của cải, hay thậm chí là một đời sống phục vụ nhân loại theo cách riêng của mình. Một người có thể "muốn" trở thành linh mục hoặc tu sĩ vì những lý do tốt đẹp như muốn giúp đỡ người nghèo, muốn sống đời chiêm niệm, hoặc muốn được tôn trọng. Những khát vọng này có thể là một điểm khởi đầu tích cực, nhưng nếu ơn gọi chỉ dừng lại ở đó, nó sẽ không bao giờ có đủ sức mạnh để chống đỡ những thử thách và hy sinh tuyệt đối mà đời sống thánh hiến đòi hỏi. Ơn gọi đích thực phải vượt qua động lực tâm lý để chạm đến một chiều kích siêu nhiên. Chính Thiên Chúa đã tự tiết lộ và tự ban mình cho con người, và chỉ trong ánh sáng của sự mạc khải đó, con người mới có thể hiểu được chiều sâu và chiều cao của lời mời gọi.

Sáng kiến thần linh này được củng cố bằng những chứng từ kinh thánh rõ ràng và hùng hồn. Ngôn sứ Giêrêmia đã ghi lại lời Chúa: "Trước khi cho ngươi thành hình trong lòng mẹ, Ta đã biết ngươi; trước khi ngươi lọt lòng, Ta đã thánh hóa ngươi, đặt ngươi làm ngôn sứ cho chư dân" (Gr 1, 5). Lời này không chỉ dành riêng cho Giêrêmia mà còn là mô hình cho mọi ơn gọi thánh hiến. Đó là một sự "biết" tiền định, một sự "thánh hóa" trước thời gian, và một sự "đặt" làm sứ giả cho một mục đích cụ thể. Sự thánh hóa này không phải là kết quả của công trạng cá nhân, mà là một hành động ân sủng thuần túy. Nó khẳng định rằng linh mục hay tu sĩ không phải là người tự chọn cho mình con đường phục vụ Thiên Chúa, nhưng là người đã được Thiên Chúa chọn và kêu gọi, ngay cả khi họ chưa hề ý thức được sự tồn tại của Ngài, hoặc chưa hề có khả năng đáp lại. Khái niệm về một "kế hoạch yêu thương" đã được chuẩn bị từ thuở đời đời không làm giảm bớt tự do của con người, nhưng nâng tự do đó lên một tầm cao mới. Thiên Chúa mời gọi, và con người tự do đáp lời, nhưng lời mời gọi ấy là ánh sáng chiếu rọi, là sức mạnh nâng đỡ, khiến cho sự đáp trả trở nên khả thi và trọn vẹn.

Kế hoạch yêu thương đó của Thiên Chúa bao hàm một sự chuẩn bị kỹ lưỡng, một quá trình biến đổi chậm rãi nhưng chắc chắn, thường được gọi là sự đào luyện. Giai đoạn đào luyện không phải là việc rèn luyện những kỹ năng làm mục vụ, mặc dù điều đó là cần thiết, mà trước hết là việc vun đắp một con người mới, một "đồng hình đồng dạng với Đức Kitô" (configuration to Christ). Người được gọi không chỉ là một công cụ phục vụ, mà là một bản sao, một biểu tượng sống động của Đức Kitô Linh Mục và Đấng Phục Vụ. Sự đào luyện này liên quan đến việc lột bỏ những lớp vỏ tự nhiên, những thói quen ích kỷ, những ràng buộc của cái tôi để mặc lấy tâm tình của Đức Kitô: khiêm nhường, vâng phục và yêu thương đến cùng. Đây là một cuộc đấu tranh thiêng liêng, nơi ý chí con người phải dần dần hoà nhập vào Ý chí Thiên Chúa. Quá trình này không thể được thúc đẩy hay duy trì chỉ bằng ý chí sắt đá của con người, mà phải nhờ vào dòng chảy liên lỉ của ân sủng được ban tặng từ chính Đấng đã kêu gọi.

Hãy nhìn vào những nhân vật nền tảng của Kitô giáo. Phêrô, một ngư phủ cục mịch, hay Phaolô, một kẻ bách hại tàn bạo, không hề có một "khát vọng tự nhiên" nào để trở thành cột trụ của Giáo Hội. Phêrô đã chối Thầy ba lần, và Phaolô đã bị đánh gục bởi ánh sáng chói lòa trên đường Đamát. Chính sự bất toàn và sự can thiệp đầy kịch tính của Thiên Chúa đã làm nổi bật nguyên tắc rằng ơn gọi là một Món Quà Ân Sủng. Thiên Chúa đã không tìm kiếm những người hoàn hảo, có tài năng nổi bật theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng Ngài tìm kiếm những trái tim sẵn sàng để Ngài biến đổi. Thậm chí, Ngài thường chọn "những người yếu đuối nhất trên thế gian để làm cho những kẻ mạnh mẽ phải xấu hổ" (1 Cr 1, 27). Đây là phương pháp sư phạm của Thiên Chúa: chọn lựa sự yếu kém của con người để quyền năng của Ngài được hiển lộ trọn vẹn. Người được gọi phải luôn mang trong mình ý thức sâu sắc về sự bất xứng của mình, không phải để thất vọng, nhưng để nhận ra rằng: "Tôi có thể làm được mọi sự trong Đấng ban sức mạnh cho tôi" (Pl 4, 13). Ý thức này là bức tường thành bảo vệ người tu sĩ khỏi cám dỗ tự mãn, tự cho mình là trung tâm, hay dựa vào công trạng của bản thân.

Trong ơn gọi linh mục, sáng kiến Thiên Chúa càng rõ nét hơn bao giờ hết. Chức linh mục thừa tác không chỉ là một công việc phục vụ; đó là sự tham dự vào chức tư tế duy nhất của Đức Kitô. Linh mục trở nên alter Christus – một Đức Kitô khác – qua Bí tích Truyền Chức. Điều này vượt xa mọi khả năng tự nhiên của con người. Không có khát vọng hay sự đào luyện nào của con người có thể biến một người phàm thành Đấng phân phát các mầu nhiệm thiêng liêng, thành người có quyền năng tha tội hay làm cho Đức Kitô hiện diện thực sự trong Bí tích Thánh Thể. Quyền năng này hoàn toàn đến từ Thiên Chúa, được ban tặng như một quyền phép thiêng liêng, một con dấu không thể tẩy xóa (dấu ấn Bí tích). Khi linh mục cử hành Thánh Lễ, lời linh mục nói, hành động linh mục thực hiện không phải là của cá nhân đó, mà là của Đức Kitô hành động qua linh mục. Điều này khẳng định rằng ơn gọi linh mục phải là một lời mời gọi từ Thiên Chúa, bởi vì chỉ có Đấng Chủ Tể mới có thể ban phát quyền năng của mình.

Đối với ơn gọi tu sĩ, lời mời gọi cũng là một sáng kiến tình yêu tuyệt đối, nhưng được thể hiện qua lời thề giữ các lời khuyên Phúc Âm: nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục. Bỏ lại của cải, từ bỏ những mối quan hệ thân mật sâu sắc nhất, và đặt ý chí riêng dưới sự vâng phục của người khác là những hành vi đi ngược lại bản năng sinh tồn và tự do tự nhiên của con người. Một người chỉ có thể sống những lời khuyên này một cách triệt để và bền vững nếu họ được thúc đẩy bởi một tình yêu cao cả hơn, một "sáng kiến" đến từ Đấng đã yêu thương họ trước. Tu sĩ, bằng cách sống các lời khuyên, là một dấu chỉ tiên tri về Nước Trời, nhắc nhở thế giới rằng có một thực tại vĩnh cửu cao hơn những giá trị tạm bợ của trần thế. Cuộc đời tu sĩ là một cuộc hôn nhân thần bí, nơi linh hồn giao ước trọn vẹn với Đức Kitô, Đấng Phục Sinh. Giao ước này là lời đáp trả lại lời mời gọi yêu thương của Ngài: "Hãy đến mà theo Thầy."

Mặt khác, nếu ơn gọi khởi đi từ con người, nó sẽ nhanh chóng sụp đổ trước những áp lực của đời sống thánh hiến. Đời sống linh mục hay tu sĩ không phải là một chuỗi ngày êm ả, nhưng là một con đường thập giá, đầy dẫy những hy sinh âm thầm, những cô đơn thiêng liêng, và những thất bại trong sứ vụ. Cám dỗ lớn nhất là biến ơn gọi thành một phương tiện để phục vụ bản thân, tìm kiếm sự an ủi, hoặc khẳng định bản ngã. Khi động lực chỉ là khát vọng tự nhiên, khi mọi thứ trở nên khó khăn, người được gọi sẽ đặt câu hỏi: "Tại sao tôi phải làm điều này?" và câu trả lời sẽ không đủ mạnh mẽ để giữ chân họ. Chỉ khi người được gọi ý thức sâu sắc rằng mình đang đáp lại một lời mời gọi vượt quá bản thân, một lời mời gọi đến từ chính Đức Kitô, họ mới có thể đứng vững. Chính sự tín thác vào Đấng đã kêu gọi, chứ không phải vào sức mạnh ý chí của mình, là nguồn sống của lòng trung tín.

Sự "nhìn thấy trước" của Thiên Chúa trong ơn gọi cũng bao hàm một sự quan phòng tuyệt vời trong lịch sử cá nhân của mỗi người. Thiên Chúa không chỉ chọn lựa người được gọi, mà còn dệt nên những kinh nghiệm, những niềm vui, những nỗi đau, và những cuộc gặp gỡ trong đời họ để chuẩn bị họ cho sứ vụ. Đôi khi, chính những thất bại, những tội lỗi, hay những yếu đuối mà con người muốn che giấu lại là những công cụ mà Thiên Chúa sử dụng để dạy họ về lòng thương xót và sự khiêm nhường cần thiết để phục vụ người khác. Kinh nghiệm về sự yếu đuối cá nhân trở thành nguồn đồng cảm, cho phép linh mục hay tu sĩ trở thành những mục tử nhân hậu, biết cúi xuống nâng đỡ những người đang đau khổ và vấp ngã. Sự đào luyện không chỉ diễn ra trong các chủng viện hay đan viện; toàn bộ cuộc đời trước khi đi tu là một chương trình tiền đào luyện do Thiên Chúa sắp đặt.

Vì sáng kiến thuộc về Thiên Chúa, nên người được gọi phải liên tục sống trong thái độ lắng nghe và vâng phục. Lời mời gọi không chỉ là một sự kiện xảy ra một lần, nhưng là một lời thì thầm liên tục trong cuộc sống hàng ngày. Sự vâng phục, đặc biệt là trong đời tu, trở thành hành vi thờ phượng cao nhất, mô phỏng sự vâng phục của Đức Kitô đối với Chúa Cha. Vâng phục không phải là sự nô lệ cho một ý chí khác, mà là sự đồng lòng, đồng ý của ý chí con người với ý chí Thiên Chúa, được thể hiện qua các Bề Trên và Giáo Hội. Đây là một sự giải thoát khỏi sự độc đoán của cái tôi, là cánh cửa dẫn đến tự do đích thực. Khi người tu sĩ vâng phục, họ đang tuyên xưng rằng Đấng đã kêu gọi họ là đáng tin cậy, và kế hoạch của Ngài luôn tốt đẹp hơn bất kỳ kế hoạch nào họ có thể tự vẽ ra cho mình.

Ơn gọi là một mầu nhiệm của sự hợp tác. Thiên Chúa mời gọi một cách dứt khoát và vô điều kiện, nhưng Ngài tôn trọng tự do của con người đến mức Ngài sẽ không hoàn tất kế hoạch của mình nếu không có sự đáp trả tự nguyện. Sự đáp trả này được gọi là lòng trung tín. Lòng trung tín không phải là không bao giờ phạm sai lầm hay không bao giờ có cám dỗ, mà là việc luôn quay về với Tình Yêu ban đầu, luôn sẵn sàng tái tuyên xưng lời "Xin Vâng" mỗi ngày, đặc biệt là vào những lúc khô khan, nghi ngờ, hay thất vọng. Người trung tín là người sống với niềm xác tín rằng, mặc dù họ đã thay đổi, nhưng Đấng đã kêu gọi họ vẫn không hề thay đổi: "Thiên Chúa là Đấng trung tín, Ngài sẽ không để anh em bị cám dỗ quá sức chịu đựng" (1 Cr 10, 13). Chính sự trung tín này là hoa trái của ân sủng được ban tặng liên tục.

Ơn gọi linh mục và tu sĩ là một bản giao hưởng được soạn bởi Thiên Chúa từ thuở đời đời. Nó là lời mời gọi được thốt ra trong sự im lặng của cõi vĩnh hằng và được vọng lại trong thời gian. Người được gọi không phải là người khởi xướng, mà là người được chọn để tham dự vào một mầu nhiệm vượt quá mọi tầm hiểu biết và khát vọng tự nhiên của họ. Nó là sự bày tỏ tột cùng của kế hoạch yêu thương, nơi Thiên Chúa không chỉ muốn cứu độ nhân loại một cách tổng thể, mà còn muốn sử dụng mỗi cá nhân, trong sự yếu đuối và giới hạn của họ, như những kênh dẫn ân sủng. Chính sự nhìn thấy trước, sự chọn lựa và sự ban tặng quyền năng của Thiên Chúa là sự đảm bảo duy nhất cho sự thành công và bền vững của ơn gọi. Mọi công việc phục vụ, mọi lời cầu nguyện, mọi sự hy sinh của người linh mục hay tu sĩ đều là lời đáp trả lại Món Quà Ân Sủng ấy, một lời đáp trả được thực hiện trong sự khiêm nhường sâu sắc và lòng biết ơn vô bờ bến.

Lm. Anmai, CSsR


 

PHẨM GIÁ TUỔI GIÀ: SỰ TỰ CHĂM SÓC LÀ NỀN TẢNG

Có một thời điểm trong cuộc đời, không phải khi tóc bắt đầu bạc, mà khi tâm trí bắt đầu tự vấn về tương lai vô định, người ta nhận ra trọng tâm của cuộc sống đã dịch chuyển. Ở độ tuổi mà những chuyến bay cao đã lắng xuống và chân trời chỉ còn là một khung cửa sổ nhỏ an yên, điều quan trọng nhất không còn là việc con cháu mình sẽ thành đạt hay chu cấp cho mình như thế nào. Câu hỏi lớn nhất, câu hỏi mang tính phẩm giá và quyết định nhất, chính là: “Mình có tự chăm được cho mình không?” Đây là một sự chuyển đổi căn bản từ tư duy dựa vào người khác sang tư duy dựa vào chính mình, một sự chuẩn bị không chỉ về vật chất mà còn là sự chuẩn bị cho tinh thần. Bởi lẽ, phẩm giá của tuổi già không nằm ở sự phục vụ được nhận, mà ở sự tự chủ còn giữ lại được.

Sự tự chăm sóc, trước hết và trên hết, là còn sức khỏe để đi lại. Đôi chân không chỉ là phương tiện di chuyển, mà là biểu tượng của ý chí tự do. Khi đôi chân còn vững, chúng ta còn giữ được sự kết nối hữu cơ với thế giới bên ngoài: tự mình ra vườn hóng gió, tự mình đến thánh đường mỗi sớm, tự mình mở cánh cửa để đón ánh nắng. Mất đi khả năng đi lại đồng nghĩa với việc chấp nhận một cuộc sống thu hẹp, nơi mọi hoạt động đều phải thông qua sự cho phép hoặc sự hỗ trợ của người khác. Sự phụ thuộc này, dù đến từ lòng yêu thương vô bờ của con cái, vẫn mang theo một gánh nặng tâm lý vô hình, biến người già từ một trụ cột thành một trách nhiệm. Phẩm giá bắt đầu lung lay từ chính sự bất lực của đôi chân không còn tuân lệnh, khiến mỗi bước đi không còn là niềm vui tự tại mà là một lời thỉnh cầu lặng lẽ. Vì vậy, việc giữ gìn sức khỏe, từ những bước chân đi bộ mỗi ngày, những bài tập thể dục nhẹ nhàng, cho đến chế độ ăn uống lành mạnh, không phải là một hành động ích kỷ, mà là một hành động yêu thương lớn nhất dành cho những người thân yêu – đó là món quà của sự tự do và độc lập mà ta trao cho họ.

Bên cạnh sức khỏe thể chất, điều làm nên giá trị cốt lõi của tuổi già chính là còn minh mẫn để tự lo. Trí tuệ là thành trì cuối cùng, là ngọn hải đăng soi sáng trong bóng chiều tà của cuộc đời. Minh mẫn là khả năng tự quyết định, tự quản lý mọi việc từ nhỏ đến lớn: từ việc nhớ lịch uống thuốc, sắp xếp giấy tờ cá nhân, cho đến việc tự mình đưa ra những lựa chọn quan trọng về tài sản, cuộc sống và cả cái chết. Một người già còn minh mẫn là người còn giữ được vai trò chủ thể, là người nắm giữ kịch bản đời mình, chứ không phải là một nhân vật phụ bị đẩy ra rìa, nơi người khác phải thay mình đưa ra phán quyết và sắp đặt. Khi sự minh mẫn mất đi, thế giới sụp đổ không chỉ đối với chính người đó mà còn đối với cả gia đình, biến những người con thành người giám hộ bất đắc dĩ. Sự lắng nghe và tôn trọng từ thế hệ sau sẽ chỉ còn là lòng thương hại nếu không còn sự thông tuệ để chia sẻ và đối thoại. Vì thế, việc học hỏi không ngừng, đọc sách, giải đố, duy trì các hoạt động trí óc là sự đầu tư bền vững nhất cho phẩm giá cá nhân, đảm bảo rằng cuộc đời ta vẫn là của ta cho đến hơi thở cuối cùng.

Sự tự chủ này sẽ không trọn vẹn nếu thiếu đi sự hậu thuẫn của vật chất: còn tiền để không phải xin. Nền tảng tài chính độc lập là áo giáp che chắn cho sự tự trọng. Tiền bạc ở đây không phải là sự giàu có vô biên, mà là khả năng tự trang trải những nhu cầu thiết yếu và cả những niềm vui nho nhỏ, không cần phải cúi đầu hay ngập ngừng. Khả năng tự chi trả cho một món quà cho con cháu, một chuyến du lịch ngắn, hay đơn giản là một bữa ăn mình thích mà không phải trình bày hay xin phép, chính là liều thuốc duy trì sự ngang bằng trong các mối quan hệ gia đình. Khi phải xin tiền con, dù con có sẵn lòng và niềm nở đến đâu, người già vẫn mang theo một cảm giác tội lỗi, một nỗi hổ thẹn vô hình về sự vô dụng hay sự gánh nặng. Độc lập tài chính không chỉ mua sự thoải mái về vật chất, nó mua sự thoải mái về tinh thần, mua sự tự do trong quyết định, và quan trọng hơn cả, nó mua sự tôn trọng. Nó cho phép ta chuyển vai trò từ người nhận sang người cho khi cần, và đó là sự khác biệt giữa phẩm giá và sự phụ thuộc.

Cuộc sống không thể tồn tại trong một ốc đảo cô độc, đặc biệt là khi tuổi già tìm đến. Điều quan trọng thứ tư để duy trì phẩm giá là còn bạn để trò chuyện. Gia đình là nền tảng, nhưng bạn bè là tấm gương phản chiếu những năm tháng huy hoàng, là những người chia sẻ những ký ức không phải lúc nào con cháu cũng có thể hiểu. Bạn bè cùng thế hệ là những người cùng nói một ngôn ngữ của trải nghiệm, của nỗi buồn và niềm vui đã qua. Sự hiện diện của bạn bè giúp người già duy trì sự kết nối với thế giới bên ngoài, tránh xa cái bẫy của sự cô lập và trầm cảm. Những buổi trà chiều, những câu chuyện phiếm, những cuộc tranh luận về thời sự hay quá khứ không chỉ là liều thuốc bổ cho tâm hồn mà còn là sự xác nhận rằng mình vẫn là một thành viên có giá trị của cộng đồng, chứ không chỉ là một người trông trẻ hay một người bệnh trong nhà. Tình bạn ở tuổi già là minh chứng cho một cuộc đời đã sống trọn vẹn, một kho báu của các mối quan hệ được vun đắp. Việc giữ liên lạc, chủ động gọi điện, và duy trì những mối quan hệ này là một phần không thể thiếu của sự tự chăm sóc.

Và cuối cùng, điều định hình nên chất lượng cuộc sống chính là còn sở thích để sống vui. Sở thích không phải là sự lãng phí thời gian, mà là mục đích duy trì sự sống. Khi mọi trách nhiệm xã hội và gia đình đã hoàn tất, sở thích trở thành lý do để thức dậy mỗi sáng. Đó có thể là việc chăm sóc một chậu cây, vẽ một bức tranh, viết một cuốn hồi ký, hay đơn giản là nghe một bản nhạc cổ điển. Sở thích giữ cho tinh thần luôn được nuôi dưỡng, luôn cảm thấy có ích và có mục tiêu. Khi một người già còn đam mê, họ phát ra một nguồn năng lượng tích cực, khiến họ trở nên hấp dẫn và đáng kính trọng hơn trong mắt người khác. Sự sống vui vẻ tự thân đó là một sự tự do nội tại mà không ai có thể lấy đi được. Một người còn sở thích là một người còn giữ được sự tò mò của tuổi trẻ, một người còn sống trọn vẹn trong hiện tại, thay vì chỉ chờ đợi ngày mai đến. Nó là bằng chứng rằng linh hồn vẫn đang lớn lên, ngay cả khi thể xác đang tàn phai.

Tất cả năm yếu tố này – sức khỏe, minh mẫn, tiền bạc, bạn bè, và sở thích – hợp thành một thể thống nhất, tạo nên một định nghĩa mới về tuổi già hạnh phúc. Đó không phải là một cuộc sống được bảo bọc trong lồng kính, mà là một cuộc sống tự do tự tại, nơi ta vẫn là người kiến tạo nên niềm vui và ý nghĩa của chính mình. Sự tự chăm sóc không phải là gánh nặng đẩy sang cho chính mình, mà là món quà quý giá nhất ta có thể trao cho con cháu. Đó là món quà của sự an lòng. Khi cha mẹ tự đứng được, tự sống vui vẻ và tự chủ, con cái sẽ không phải chia sẻ sự nghiệp và cuộc sống riêng của mình cho sự chăm sóc vô bờ bến. Chúng được giải phóng để sống cuộc đời của chúng, và mối quan hệ giữa hai thế hệ được nâng lên một tầm cao mới: từ mối quan hệ của trách nhiệm sang mối quan hệ của tình yêu thương thuần khiết, của sự trân trọng và kính nể.

Tuổi già có phẩm giá là tuổi già tự làm chủ. Nó là sự lựa chọn để đối diện với thời gian bằng sự kiêu hãnh của một người đã sống hết mình, không phải bằng sự than vãn của một người đang chờ đợi sự giúp đỡ. Sự tự chủ này chính là di sản vô giá, là tấm gương cho thế hệ sau về cách giữ lửa cho đến tận cuối con đường. Hãy nhớ rằng, sự tự đứng được không chỉ là khả năng đứng bằng đôi chân, mà là khả năng đứng vững bằng toàn bộ tâm hồn, trí tuệ và sự chuẩn bị của mình.

Lm. Anmai, CSsR

 

NHÀ CÓ CHA, NHÀ HẠNH PHÚC!

Từ ngàn xưa đến nay, nhân loại vẫn miệt mài đi tìm lời giải cho câu hỏi vĩ đại và cốt lõi nhất của đời người: Hạnh phúc là gì? Trong guồng quay hối hả của cuộc sống vật chất, nhiều người định nghĩa hạnh phúc qua lăng kính của sự sung túc, danh vọng, quyền lực, hay những tiện nghi vật chất hào nhoáng. Một gia đình được coi là hạnh phúc khi có nhà cao cửa rộng, con cái thành đạt nơi trần thế, cha mẹ được an nhàn hưởng thụ. Tuy nhiên, nếu dừng lại đôi chút, lắng sâu vào cõi lòng, ta sẽ nhận ra rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở số lượng tài sản tích lũy được, mà ở chất lượng của đời sống nội tâm, ở sự bình an trong tâm hồn và ở mối tương quan mật thiết với Đấng Tạo Hóa. Chính trong định nghĩa tinh thần và thiêng liêng này, ý niệm "nhà có cha là nhà hạnh phúc" mà bạn gợi mở mới thực sự tỏa sáng, trở thành một chân lý tuyệt vời và đầy an ủi, không chỉ cho những người trong cuộc mà còn cho toàn thể cộng đồng đức tin. Hạnh phúc ở đây không phải là niềm vui nhất thời khi con cái đỗ đạt, mà là niềm vui trường cửu của sự thánh hóa, của sự hy sinh được ươm mầm và sinh hoa kết trái trong từng thành viên của một mái ấm.

Sự hy sinh cao cả nhất mà một gia đình có thể dâng lên Thiên Chúa không gì khác hơn là hiến dâng một người con trọn vẹn cho Ngài, để người con ấy trở thành linh mục, tu sĩ, hoặc nữ tu. Hành động hiến dâng này không chỉ là một quyết định cá nhân của người đi tu, mà là một cuộc "đại tu" tập thể, kéo theo sự chuyển mình toàn diện của cả đại gia đình, mở ra một chương mới của đời sống thiêng liêng. Bởi lẽ, khi một thành viên quyết định đi theo con đường hẹp của sự từ bỏ, cả gia đình sẽ ý thức được rằng họ đã trở thành một phần của giao ước thánh, một phần của công trình cứu độ. Họ không còn chỉ sống cho riêng mình, cho những ước mơ trần tục của mình, mà họ sống như một hậu phương vững chắc, một vườn ươm nhân đức, nơi người con dâng hiến có thể vững tâm tiến bước. Từ khoảnh khắc ấy, gia đình họ được biến đổi thành một "tiểu chủng viện tại gia" hoặc một "tu viện thu nhỏ," nơi mà tinh thần đời tu được len lỏi, thấm nhuần vào từng nếp nghĩ, lời nói và hành động của mọi người. Đây chính là điểm khác biệt cốt lõi: khi người con đi tu, gia đình không mất đi một thành viên, mà thực ra đã được thêm vào một sứ mạng mới, một niềm vinh dự thánh thiêng.

Trước hết, hãy chiêm ngắm sự thay đổi nơi tâm hồn của những người làm cha mẹ. Cha mẹ, người đã nuôi dưỡng và dâng con cho Chúa, giờ đây đảm nhận một vai trò thiêng liêng mới: vai trò của những người cộng tác thầm lặng vào ơn gọi của con mình. Nỗi lo lắng lớn nhất của họ không còn là cơm áo gạo tiền hay sự nghiệp của con, mà là sự trung thành của con trong đời tu. Ánh mắt họ giờ đây thường xuyên hướng về nhà tạm, đôi môi họ thường xuyên thì thầm những lời cầu nguyện khẩn thiết, miệt mài và không ngừng nghỉ. Những lời kinh Mân Côi, những giờ chầu Thánh Thể, những hy sinh hằng ngày không tên tuổi được dâng lên như những "bảo hiểm" thiêng liêng, che chở cho người con trước những cám dỗ và thử thách của đời dâng hiến. Sự miệt mài cầu nguyện này không chỉ là trách nhiệm, mà là nguồn mạch của một niềm hạnh phúc sâu thẳm. Niềm hạnh phúc ấy phát xuất từ sự tin tưởng tuyệt đối rằng, khi mình trung thành với lời cầu nguyện, Chúa sẽ giữ gìn người con đã được hiến dâng. Đời sống cầu nguyện của cha mẹ trở nên mạnh mẽ và phong phú hơn, không chỉ vì con, mà còn vì chính sự khao khát nên thánh của bản thân họ, một khao khát được đánh thức bởi tiếng gọi thiêng liêng của đứa con.

Không chỉ dừng lại ở lời cầu nguyện, cha mẹ còn ngày ngày nỗ lực tập tành các nhân đức một cách nghiêm túc và có ý thức hơn bao giờ hết. Họ hiểu rằng, người con của họ, dù đã khoác lên mình chiếc áo tu sĩ hay linh mục, vẫn là một con người, vẫn cần một điểm tựa tinh thần vững chắc. Và điểm tựa đó chính là gương sáng của gia đình. Các nhân đức như sự khiêm nhường, lòng bác ái, sự kiên nhẫn, sự tiết độ không còn là những khái niệm xa vời, mà trở thành bài học sống động được thực hành mỗi ngày. Người cha có thể bớt đi một lời than vãn, người mẹ có thể nhịn đi một lời cằn nhằn, tất cả chỉ vì một mục đích cao cả: để nên thánh và để nêu gương sáng cho con. Cha mẹ tự vấn: "Liệu con mình có hổ thẹn khi nghe người ngoài xầm xì rằng cha mẹ nó chẳng ra gì? Liệu đời tu của con có bị giảm giá trị vì những sai sót của chúng ta không?" Câu hỏi này trở thành động lực mạnh mẽ, thúc đẩy họ sống một đời sống trung thực, thánh thiện và xứng đáng. Khi người lớn trong nhà quyết tâm sống nhân đức, bầu khí trong gia đình tự nhiên trở nên thanh tịnh, ấm áp và bình an. Hạnh phúc, trong bối cảnh này, là hoa trái của sự cố gắng nên tốt lành không ngừng.

Và không chỉ có cha mẹ, những anh chị em khác của người tu sĩ cũng được mời gọi vào cuộc lữ hành thiêng liêng chung này. Đối với họ, người anh, người chị, người em đang sống đời tu không chỉ là một người thân, mà còn là một tấm gương, một niềm tự hào, nhưng đồng thời cũng là một trách nhiệm. Họ cũng ý thức được rằng, mọi hành vi, mọi lựa chọn của họ đều có thể ảnh hưởng gián tiếp đến hình ảnh và sự trung thành của người thân đang phụng sự Chúa. Vì thế, tinh thần "tu sửa" trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của mỗi người. Mỗi anh chị em tu sửa cho chính mình, nỗ lực trở nên tốt hơn, tránh xa những thói hư tật xấu, không chỉ vì lợi ích của bản thân mà còn vì vinh quang của Chúa và sự vững vàng của người tu sĩ trong gia đình. Sự hy sinh cá nhân, sự từ bỏ những thú vui trần tục không cần thiết, sự nhiệt thành tham gia vào các hoạt động tông đồ hay từ thiện, tất cả đều nhằm mục đích cầu nguyện cho người tu trì và để không phải hổ thẹn với mình, với bè bạn, xóm giềng.

Cái hay và cái sâu sắc của điều bạn nói nằm ở chỗ nó biến một ơn gọi cá nhân thành một ơn gọi cộng đồng, một ơn gọi gia đình. Nó tạo ra một cơ chế tự thanh lọc và tự thánh hóa trong chính mái ấm đó. Khi tất cả mọi thành viên, từ ông bà cố đến cha mẹ, đến anh chị em, và cả con cháu, đều đồng lòng hướng về một mục đích tối hậu là sự thánh thiện, thì họ không thể không hạnh phúc. Hạnh phúc không phải là không có vấn đề, không có khó khăn; mà là cùng nhau đối diện với vấn đề và giải quyết khó khăn bằng tinh thần đức tin, bằng lời cầu nguyện và bằng sự tha thứ. Mối dây liên kết gia đình được thắt chặt hơn không chỉ bởi tình máu mủ, mà còn bởi Tình Yêu Thiên Chúa và Tinh thần Hy Sinh chung. Mỗi cuộc gặp gỡ, mỗi bữa cơm gia đình, mỗi lần về thăm nhà của người tu sĩ đều trở thành một buổi tĩnh tâm nhỏ, một lời nhắc nhở nhẹ nhàng về giá trị vĩnh cửu và sự phù phiếm của thế gian. Họ cùng nhau xây dựng một nền văn hóa đức tin, nơi mà sự khiêm nhường được trọng vọng hơn sự kiêu căng, lòng quảng đại được đánh giá cao hơn sự ích kỷ, và thời gian dành cho Chúa được ưu tiên hơn thời gian dành cho những cuộc vui phù phiếm.

Khi một gia đình có con đi tu, họ được mời gọi sống trọn vẹn tinh thần của Kinh Thánh, đặc biệt là lời mời gọi của Đức Giêsu: “Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo” (Lc 9, 23). Người con đã vác thập giá của đời dâng hiến, còn gia đình vác thập giá của sự từ bỏ và sự cô đơn. Nhưng chính trong sự từ bỏ và cô đơn đó, họ khám phá ra một sự hiệp thông sâu xa hơn, một sự hiện diện của Thiên Chúa mạnh mẽ hơn. Họ không cần phải nhìn thấy con mỗi ngày để biết con mình đang sống và sống tốt, họ chỉ cần cảm nhận được sự bình an và niềm vui trong lời cầu nguyện của mình, cảm nhận được ân sủng Chúa đang bao bọc và nâng đỡ cả gia đình. Cái hạnh phúc của gia đình ấy không ồn ào, không phô trương, mà là một niềm hạnh phúc lặng lẽ, sâu lắng, thấm đẫm hương vị của sự thánh thiện và sự hy sinh. Nó là thứ hạnh phúc mà thế gian không thể ban tặng, và cũng không thể lấy đi.

Sự ảnh hưởng của một ơn gọi thánh hiến trong gia đình còn lan tỏa đến cả mối quan hệ giữa anh chị em còn ở nhà. Họ nhìn nhau không chỉ bằng con mắt tình thân, mà bằng con mắt đức tin, tự động viên nhau trong hành trình nên thánh. Tình huynh đệ được củng cố bằng tinh thần trách nhiệm chung đối với ơn gọi của người anh, người em. Họ trở thành những người giữ lửa, bảo vệ sự thanh sạch và danh dự của gia đình. Những người anh, người chị có thể trở nên nghiêm khắc hơn với bản thân, những đứa em có thể trở nên ngoan ngoãn hơn, tất cả vì muốn "làm đẹp lòng" người con đã hiến thân cho Chúa. Việc này tạo ra một vòng tròn nhân đức tuyệt vời: Người tu sĩ cầu nguyện cho gia đình, và gia đình sống tốt để xứng đáng với lời cầu nguyện của người tu sĩ. Họ hiệp thông với nhau trong thân thể mầu nhiệm của Chúa Kitô, nơi mà mọi hành động tốt lành của người này đều sinh ích cho người kia. Lẽ nào một gia đình với sự hiệp thông và tương trợ thiêng liêng chặt chẽ như thế lại không phải là một gia đình hạnh phúc?

Thêm vào đó, vai trò của người con đi tu không chỉ giới hạn ở việc phục vụ Giáo hội, mà còn là một "linh mục tại nhà" hay một "tu sĩ tại gia," dù chỉ về mặt tinh thần. Sự hiện diện, dù xa cách về mặt địa lý, của người con này là một lời nhắc nhở liên tục về sự ưu tiên của Nước Trời. Khi về thăm nhà, người tu sĩ mang theo không khí của nhà dòng, mang theo sự bình an của Chúa. Họ là cầu nối, là kênh chuyển tải ân sủng và giáo huấn của Giáo hội đến với gia đình một cách sống động và thân tình nhất. Lời khuyên của họ về đức tin, về luân lý, về cách sống đạo trở nên có sức thuyết phục và trọng lượng hơn bất kỳ lời giảng nào khác, bởi lẽ đó là lời của máu thịt, lời của người đã dám từ bỏ tất cả. Họ giúp cha mẹ và anh chị em giải quyết những mâu thuẫn, những khó khăn bằng tinh thần Tin Mừng, biến ngôi nhà thành một nơi chốn của sự hòa giải và bình an. Mọi thành viên đều được nâng đỡ, được khích lệ để sống một đời sống cao đẹp hơn.

Cái giá phải trả cho "cái nhà hạnh phúc" này không hề nhỏ. Đó là cái giá của sự hy sinh không ngừng, của sự đấu tranh nội tâm với những tham vọng trần tục, của sự chịu đựng những lời xầm xì, đàm tiếu từ bên ngoài. Đôi khi, người đời có thể không hiểu, họ thắc mắc: "Sao nhà đó có con đi tu mà vẫn khổ thế?" hay "Con làm linh mục cái gì? làm nữ tu cái gì?... sao cha mẹ vẫn còn buồn phiền?" Những lời đó là một phần của thập giá mà gia đình phải vác. Nhưng chính sự chịu đựng trong thinh lặng và sự kiên trì trong nhân đức lại là bằng chứng hùng hồn nhất cho niềm hạnh phúc thiêng liêng mà họ đang sở hữu. Họ hiểu rằng, sự thánh thiện không đồng nghĩa với sự hoàn hảo không tì vết ngay lập tức, mà là một hành trình dài của sự cố gắng vươn lên mỗi ngày. Thập giá không làm mất đi hạnh phúc, mà là con đường duy nhất dẫn đến hạnh phúc vĩnh cửu.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất là sự biến đổi của toàn bộ gia đình thành một cộng đoàn yêu thương, nơi mà mọi người đều nỗ lực trở nên tốt hơn, thánh thiện hơn. Nếu trong một gia đình, tất cả đều "tu," đều nỗ lực sống Tin Mừng, đều lấy tình yêu làm nguyên tắc sống, thì lẽ nào gia đình đó lại không phải là gia đình hạnh phúc? Hạnh phúc ấy là một định luật của đời sống thiêng liêng: khi ta dâng hiến một điều gì quý giá cho Chúa, Ngài không lấy đi sự sống, mà ban lại sự sống dồi dào hơn cho cả gia đình. Người con đi tu đã trở thành "món quà" và "bảo chứng" cho ơn cứu độ của những người còn ở lại. Họ được kết nối với nhau bằng một sợi dây thiêng liêng không thể đứt gãy, một sợi dây của Ân Sủng và Lời Cầu Nguyện. Như thế, rõ ràng, nhà có cha, nhà hạnh phúc! Đây là một lời khẳng định đầy đức tin, một sự xác tín về quyền năng biến đổi của tình yêu Thiên Chúa trong mái ấm nhân loại.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÔ ĐƠN – KHÔNG PHẢI KẺ THÙ, MÀ LÀ NGƯỜI THẦY CUỐI CÙNG

Trong vũ trụ cảm xúc rộng lớn của con người, cô đơn luôn bị gán cho một màu sắc u buồn, một cái bóng lạnh lẽo mà ai cũng muốn lẩn tránh. Nó là bằng chứng của sự thiếu vắng, của một chỗ trống trong tâm hồn hay trong cuộc sống, một điều mà chúng ta khao khát lấp đầy bằng mọi giá: bằng tiếng ồn, bằng các mối quan hệ vội vã, bằng những cuộc gặp gỡ không sâu sắc. Chúng ta đối xử với cô đơn như thể đó là một bệnh dịch cần phải cách ly, một kẻ thù nguy hiểm đe dọa sự ổn định và niềm vui sống. Nhưng, nếu ta dám quay lưng lại với nỗi sợ hãi cố hữu đó, và nhìn thẳng vào bản chất thực sự của nó, ta sẽ khám phá ra một chân lý hoàn toàn khác: cô đơn không phải là kẻ thù, mà là Người Thầy Cuối Cùng, vị đạo sư nghiêm khắc nhưng nhân từ, người chỉ xuất hiện khi mọi bài học khác đã kết thúc.

Sự khởi đầu của bài học này thường diễn ra một cách thầm lặng và khó chịu, được đánh dấu bằng những hành động tưởng chừng vô nghĩa. Đó là khi ta tập quen với việc phải đối diện với chiếc bàn ăn trống trải, không còn tiếng cười đùa rộn rã hay những câu chuyện sẻ chia vụn vặt; khi ta bước vào siêu thị hay khu chợ đông đúc một mình, không có bàn tay nào để nắm hay giọng nói nào để hỏi ý kiến; khi ta phải tự mình trình bày bệnh trạng, lắng nghe chẩn đoán của bác sĩ, và tự mình chịu đựng nỗi đau hay sự lo lắng. Mỗi lần "một mình" như thế không chỉ là một hành động đơn lẻ, mà là một nhát chạm nhẹ nhàng nhưng kiên quyết vào bức tường thực tại. Đó là những bài tập bắt buộc, chậm rãi bóc tách lớp vỏ bảo vệ và sự phụ thuộc mà ta đã xây dựng nên trong suốt cuộc đời. Đỉnh điểm của sự tĩnh lặng này, có lẽ, là giây phút ngắm hoàng hôn một mình. Khoảnh khắc ấy, sự huy hoàng của tạo hóa được chiêm ngưỡng mà không có ai để nói "Đẹp quá!", không có ai để chia sẻ sự xúc động ngay tức khắc. Chính sự vắng mặt của người sẻ chia đó đã buộc tâm hồn ta phải tự phản hồi, tự tìm kiếm ý nghĩa trong sự tĩnh lặng nội tại.

Khi những hành động đơn độc này trở thành một thói quen, một phần không thể thiếu của nhịp sống, ta bắt đầu bước vào giai đoạn nhận thức thứ hai. Ta nhận ra một chân lý đau lòng nhưng giải thoát: cuộc đời này, mỗi người đều là một hành khách độc hành. Chúng ta sinh ra một mình và chắc chắn sẽ ra đi một mình. Những người thân yêu, những người đồng hành trên chuyến tàu cuộc đời, dù quan trọng đến đâu, cũng chỉ là những người cùng toa, hoặc cùng tuyến đường trong một đoạn thời gian hữu hạn. Con cái lớn lên, có những cánh cửa và những chân trời riêng để mở. Bạn đời, người đã hứa hẹn "cùng nhau đi đến cuối con đường," cũng có thể đi trước một bước, bỏ lại ta trong một không gian thinh lặng bỗng chốc trở nên mênh mông và xa lạ. Sự thật là, ta chỉ có chính mình làm bạn đồng hành trọn vẹn và không thể thay thế cho đến phút cuối. Sự cô đơn này không phải là một sự trừng phạt hay một thất bại xã hội, mà là cấu trúc nền tảng, là bản chất không thể chối bỏ của kiếp người.

Người Thầy Cô Đơn bắt đầu dạy những bài học quý giá nhất của mình. Bài học đầu tiên là sự Tự Chủ (Self-Sovereignty). Nó buộc ta phải đứng vững trên đôi chân của mình, không còn tìm kiếm giá trị của bản thân qua ánh mắt hay lời tán dương của người khác. Khi không có ai để dựa vào, ta buộc phải tìm kiếm nguồn sức mạnh nằm sâu bên trong. Những quyết định cá nhân không còn bị chi phối bởi mong muốn làm hài lòng hay giữ chân ai đó. Ta học cách tự mình xác định phương hướng, tự mình đưa ra câu trả lời cho những câu hỏi lớn của cuộc đời. Sức mạnh nội tại này là một loại vàng ròng, được tôi luyện trong lò nung của sự vắng lặng. Nó giúp ta nhận ra rằng, dù cuộc sống có thể lấy đi bất cứ thứ gì—tài sản, danh vọng, thậm chí là người thân yêu—nhưng nó không bao giờ có thể tước đoạt được sự bình an và sự tự nhận thức đã được xây dựng từ bên trong.

Bài học thứ hai, sâu sắc hơn, là sự Thấu Hiểu Bản Ngã Chân Thật. Khi tiếng ồn của thế giới bên ngoài lắng xuống, khi không còn những vai diễn xã hội cần phải thể hiện, ta bắt đầu lắng nghe giọng nói thầm thì của chính mình. Sự cô đơn là phòng thí nghiệm tối thượng cho sự tự vấn. Nó vạch trần những nỗi sợ hãi, những khao khát bị chôn giấu, và những vết thương chưa được chữa lành mà ta thường che đậy bằng sự bận rộn và giao tiếp. Chính trong sự tĩnh lặng vô bờ này, ta nhìn thấy mình một cách rõ ràng và chân thật nhất, không bị bóp méo bởi những kỳ vọng của người khác. Ta nhận ra đâu là điều thực sự quan trọng, đâu là đam mê chân chính, và đâu là những chiếc mặt nạ đã đeo quá lâu. Đây là quá trình tự hòa giải, chấp nhận mọi khuyết điểm, mọi góc khuất, và cuối cùng, yêu thương trọn vẹn con người mình, một con người cô độc nhưng đã trở nên hoàn chỉnh.

Điều nghịch lý mà Người Thầy Cô Đơn mang lại chính là khả năng tạo ra những mối quan hệ sâu sắc hơn. Khi một người đã học được cách tự nuôi dưỡng bản thân bằng nguồn suối nội tại, họ không còn tìm kiếm người khác để lấp đầy khoảng trống hay để bù đắp sự thiếu hụt. Mối quan hệ không còn là một sự cần thiết mang tính sinh tồn, mà trở thành một sự lựa chọn tự do, một sự sẻ chia từ vị thế của sự trọn vẹn. Ta cho đi không phải vì ta cần nhận lại, mà vì ta tràn đầy. Ta ở bên người khác không phải vì ta sợ ở một mình, mà vì ta trân trọng sự kết nối được tạo ra giữa hai hành khách độc hành, những người đã chọn đồng hành trong một chặng ngắn. Sự cô đơn hoàn toàn được chấp nhận là nền tảng vững chắc nhất cho tình yêu và tình bạn đích thực, bởi lẽ nó loại bỏ mọi sự phụ thuộc và lòng tham lam cảm xúc.

Và cuối cùng, bài học tối thượng mà Người Thầy Cô Đơn mang đến là sự chuẩn bị cho cái chết. Mọi tôn giáo, mọi triết lý đều dạy rằng cái chết là hành trình cuối cùng, là sự kiện cô độc nhất trong đời người. Dù ta có được bao bọc bởi tình yêu thương của gia đình và bạn bè đến đâu, giây phút ta trút hơi thở cuối cùng, cuộc chiến ấy vẫn là cuộc chiến của riêng ta. Bằng cách tập quen với việc độc hành trong cuộc sống, bằng cách xây dựng mối quan hệ bền vững với chính mình, ta đang âm thầm chuẩn bị cho sự cô độc vĩnh cửu đó. Sự cô đơn dạy ta nghệ thuật buông bỏ, nghệ thuật chấp nhận sự vô thường, và nghệ thuật đối diện với hư vô mà không cần phải hoảng sợ. Nó là một thực hành tâm linh vô hình, giúp tâm hồn ta trở nên cứng cáp và sẵn sàng đối diện với lằn ranh cuối cùng mà không cần một người bạn đồng hành hữu hình nào.

Sự tĩnh lặng của cô đơn, do đó, không phải là một sự thiếu hụt, mà là một sự đủ đầy. Nó là một không gian thiêng liêng nơi ta có thể nghỉ ngơi khỏi sự hỗn loạn của thế giới và tìm về ngôi nhà đích thực của mình—chính là bản thân. Cô đơn là người thầy nghiêm khắc nhưng công bằng, người đã dùng sự vắng lặng để buộc ta phải khám phá ra sự hiện diện tối thượng của chính mình. Nó không kết thúc khi ta tìm thấy ai đó, mà chỉ kết thúc khi ta đã học xong bài học về sự tự yêu thương và tự tôn trọng tuyệt đối.

Người Thầy Cô Đơn không lấy đi điều gì, mà chỉ trao tặng. Nó trao tặng sự dũng cảm để sống không cần dựa dẫm, sự thấu hiểu để yêu thương không ràng buộc, và sự bình an để đối diện với cái chết không sợ hãi. Đó là món quà vĩ đại nhất của cuộc đời: biết rằng, dù thế giới có quay lưng hay bỏ đi, ta vẫn còn có chính mình, người bạn đồng hành trung thành và cuối cùng.

Lm. Anmai, CSsR

SỰ TỰ DO VÀ HẠNH PHÚC TỰ CHỦ TRONG CÕI NGƯỜI

Chúng ta sinh ra trong một thế giới mà định nghĩa về hạnh phúc thường được đo lường bằng những thước đo ngoại tại, những tiêu chuẩn cộng đồng mà ta vô tình chấp nhận từ ngàn đời. Hạnh phúc ấy thường gắn liền với sự đủ đầy, sự nối dõi, sự quây quần: cái gọi là "đông con nhiều cháu." Đó là một viễn cảnh ấm áp, đầy nhân nghĩa, nhưng cũng là một gông cùm tinh thần vô hình, trói buộc giá trị tự thân của một người vào số lượng và sự tận tâm của những người khác. Khi xã hội đặt nặng trọng trách gia đình lên vai mỗi cá nhân, nó vô tình tạo ra một sự phụ thuộc cảm xúc sâu sắc, biến niềm vui của ta thành con tin cho hành động và lựa chọn của thế hệ sau. Chính từ sự phụ thuộc này, triết lý sống mới được hình thành, một tiếng nói khước từ định nghĩa truyền thống để tìm về một loại hạnh phúc tự do, kiên cố và không thể bị ngoại cảnh lay chuyển. Hạnh phúc không phải là một món quà do người khác ban tặng, mà là một thành quả của sự vun đắp nội tâm, một trạng thái tự chủ tuyệt đối.

Nếu hạnh phúc không phải là sự huyên náo của đại gia đình hay sự khẳng định của xã hội, vậy nó là gì? Đó là sự thừa nhận rằng cuộc đời này cần những điều kiện căn bản để tâm hồn được thanh thản, nhưng những điều kiện ấy phải nằm trong tầm kiểm soát của chính ta, không phải là những kỳ vọng mơ hồ hay những món nợ ân tình. Hạnh phúc đích thực, theo nhận định sâu sắc, được xây dựng trên bốn trụ cột giản dị nhưng vững chắc, tạo nên nền móng cho một cuộc sống tự chủ: Có một chút tiền, Có một chút sức khỏe, Có vài người bạn, và quan trọng nhất, Có một cuộc đời do chính mình làm chủ. Bốn điều này không đòi hỏi sự xa hoa, sự vĩ đại hay sự nổi tiếng; chúng chỉ cần sự đủ đầy ở mức tối thiểu để loại bỏ lo âu, để duy trì khả năng hành động, và để nuôi dưỡng sự kết nối chân thật, từ đó mở ra cánh cửa dẫn đến "sự tự do thật sự."

Cột trụ đầu tiên, "Có một chút tiền," không phải là lời ca tụng sự giàu có. Đây là một sự thừa nhận thực tế rằng nghèo đói là một gánh nặng của tinh thần, là nguồn cơn của sự nhục nhã và phụ thuộc. "Một chút tiền" đủ để ta không phải cúi đầu xin xỏ, đủ để thanh toán những hóa đơn cơ bản mà không cần sự giúp đỡ của con cái hay họ hàng, đủ để ta có thể mua lấy sự yên tĩnh cần thiết cho tâm hồn. Sự tự do về tài chính ở mức tối thiểu này là sự giải phóng khỏi nỗi sợ hãi về tương lai và sự ràng buộc của hiện tại. Nó cho phép ta đưa ra quyết định dựa trên giá trị và mong muốn cá nhân, thay vì bị thúc đẩy bởi sự cần thiết phải tồn tại. Khi tiền không còn là nỗi ám ảnh, ta mới có thể tập trung năng lượng vào những khía cạnh ý nghĩa hơn của cuộc đời, biến nó thành công cụ chứ không phải là mục đích sống. Chính sự tự chủ tài chính nhỏ nhoi này là bước đầu tiên để làm chủ cuộc đời mình.

Tiếp theo là "Có một chút sức khỏe." Sức khỏe, giống như tiền bạc, không cần phải là sự cường tráng tuyệt đối của tuổi đôi mươi, mà là sự dẻo dai vừa đủ để ta tự phục vụ mình, để đôi chân còn có thể đi dạo dưới ánh chiều tà, để đôi tay còn có thể nâng niu cuốn sách. Mất đi sức khỏe là mất đi khả năng tự hành động, và từ đó, mất đi tự do. Sống mà phải hoàn toàn phụ thuộc vào người khác trong những việc cơ bản nhất của đời sống là một gánh nặng không chỉ cho người thân mà còn là một sự xói mòn sâu sắc đối với phẩm giá của chính mình. Do đó, việc duy trì "một chút sức khỏe" không phải là một sự ích kỷ, mà là một trách nhiệm đạo đức đối với chính mình và một hành động bảo vệ sự độc lập cá nhân. Nó đảm bảo rằng, ngay cả trong những năm tháng cuối cùng, ta vẫn là một chủ thể tự quyết, chứ không phải là một đối tượng cần được chăm sóc.

"Có vài người bạn" là trụ cột thứ ba, nhấn mạnh chất lượng hơn số lượng. Trong cuộc đời, ta cần những người bạn không phải để lấp đầy khoảng trống, mà để chia sẻ những chiều sâu tâm hồn. Những người bạn này là những người nhìn thấy ta, chấp nhận ta một cách vô điều kiện, không phải vì ta là cha mẹ của ai, hay ta sở hữu những gì, mà vì chính ta. Mối quan hệ này mang tính bình đẳng và hỗ tương, khác xa với mối quan hệ một chiều, đầy trách nhiệm của cha mẹ và con cái. Họ là chiếc gương phản chiếu những ý tưởng của ta, là bến đỗ lắng nghe những nỗi niềm mà ta không thể kể với bất kỳ ai khác. Sự tồn tại của "vài người bạn" là minh chứng rằng sự kết nối vẫn còn, rằng ta vẫn là một phần của dòng chảy nhân loại, nhưng là một phần được lựa chọn, được trân trọng bởi sự tự do và chân thật.

Và cuối cùng, trụ cột tối thượng: "Có một cuộc đời do chính mình làm chủ." Đây là bản chất của triết lý, là sự tổng hòa của ba yếu tố trên. Làm chủ cuộc đời mình không có nghĩa là kiểm soát mọi sự kiện xảy ra, mà là kiểm soát phản ứng của mình trước những sự kiện ấy. Đó là việc tự định hình các giá trị, tự đặt ra các mục tiêu, và tự chịu trách nhiệm cho mọi lựa chọn, bất kể thành công hay thất bại. Nó đòi hỏi sự dũng cảm để sống một cuộc đời không theo kịch bản mà người khác đã viết sẵn, khước từ những áp lực vô hình của truyền thống và kỳ vọng xã hội. Chính sự tự chủ này, sự tự điều khiển nội tâm này, mới chính là "sự tự do thật sự."

Sự tự do thật sự, vì thế, không phải là sự vắng mặt của gông cùm vật chất hay luật lệ, mà là sự giải phóng khỏi xiềng xích của sự phụ thuộc cảm xúc. Khi ta làm chủ được nội tâm, ta không còn là nô lệ cho sự chấp thuận hay sự chú ý của người khác. Đó là một trạng thái tinh thần, nơi ta chấp nhận rằng ta là người duy nhất chịu trách nhiệm cho hạnh phúc của mình. Đó là nơi ta có thể đứng vững một mình giữa cơn bão, bởi ta đã tự xây dựng nên một mái nhà kiên cố trong tâm hồn. Sự tự do này cho phép ta nhìn nhận thế giới và những người xung quanh bằng con mắt của sự bình thản, không còn bị ám ảnh bởi những mong đợi không tên.

Phần khó khăn nhất của hành trình tự do này chính là việc buông bỏ những kỳ vọng gắn liền với tình thân. "Đừng kỳ vọng con về thăm thường xuyên" là lời nhắc nhở rằng con cái có cuộc đời riêng của chúng, một cuộc đời đang bị cuốn theo dòng xoáy của trách nhiệm, sự nghiệp và gia đình riêng. Yêu thương con là phải tôn trọng sự tự do của chúng, không biến tình yêu thành một món nợ vô hạn mà chúng phải trả bằng thời gian và sự hiện diện. Khi ta buông bỏ sự kỳ vọng về những chuyến thăm, ta giải phóng con cái khỏi gánh nặng tội lỗi, và quan trọng hơn, ta giải phóng chính mình khỏi sự đau khổ của sự chờ đợi. Hạnh phúc của người già không nên là kết quả của lịch trình bận rộn của con cái, mà là thành quả của sự an nhiên tự tại mà ta đã tạo dựng cho mình.

"Đừng oán trách người ta sống lạnh nhạt" là một bước tiến sâu hơn vào sự chấp nhận. Ta không thể kiểm soát cách người khác đối xử với mình, nhưng ta hoàn toàn có thể kiểm soát phản ứng của mình. Oán trách là một hành động tự hành hạ bản thân, biến ta thành nạn nhân của sự vô tâm mà ta cảm nhận được từ người khác. Nếu một người sống lạnh nhạt, đó là bản chất, là lựa chọn của họ, và không phản ánh giá trị của ta. Thay vì lãng phí năng lượng vào việc cố gắng thay đổi hay phán xét lòng người, ta nên tập trung vào việc bảo vệ biên giới tinh thần của chính mình, vun đắp cho những mối quan hệ mang lại sự ấm áp và chân thành. Sự lạnh nhạt của người khác chỉ là một thực tế của thế giới, và sự bình thản của ta chính là phản ứng trưởng thành nhất.

Một lời khuyên khác mang tính nội lực sâu sắc: "Đừng kể khổ với bất kỳ ai." Việc kể khổ, than vãn về những khó khăn, về sự cô đơn hay bệnh tật, ban đầu có thể mang lại cảm giác giải tỏa nhất thời, nhưng về lâu dài, nó chỉ củng cố vai trò nạn nhân trong tâm trí ta và khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi hoặc thương hại. Hầu hết mọi người không thực sự muốn nghe nỗi khổ của ta; họ hoặc không có khả năng giúp đỡ, hoặc chỉ nghe để cảm thấy mình tốt hơn. Sức mạnh đích thực nằm ở khả năng đối diện và tự giải quyết vấn đề trong im lặng. Kể khổ là hành động chuyển giao gánh nặng tinh thần của mình cho người khác, một hành động thiếu tự trọng. Khi ta giữ lại nỗi đau, biến nó thành nguồn năng lượng để tự chữa lành và phát triển, ta trở thành người chiến thắng chính mình. Sự im lặng trong đau khổ là một biểu hiện của phẩm giá cao quý.

Và lời nhắc nhở đau đớn nhất, nhưng cũng giải phóng nhất: "Đừng chờ đợi sự tận tụy mà con cái không thể cho bạn." Đây là sự thừa nhận rõ ràng rằng con cái không phải là phiên bản thứ hai của cha mẹ, hay là công cụ để thực hiện những giấc mơ dang dở. Thế giới đã thay đổi, và những gánh nặng mà thế hệ trẻ đang phải đối mặt khác xa với những gì ta từng trải qua. Họ có những thách thức riêng, những mối quan tâm riêng, và không có đủ thời gian hay năng lượng để đáp ứng mọi nhu cầu cảm xúc của cha mẹ. Sự "tận tụy" vô điều kiện mà ta mong muốn thường là một lý tưởng lãng mạn, không tồn tại trong thực tế khắc nghiệt của đời sống hiện đại. Chấp nhận sự thật này không phải là tuyệt vọng, mà là sự trưởng thành, là sự giải thoát. Khi ta ngừng chờ đợi, ta ngừng thất vọng.

Tất cả những lời khuyên trên đều dẫn đến một kết luận duy nhất, một mệnh lệnh đạo đức tối cao: "Thay vì trông chờ người khác làm điểm tựa, hãy trở thành điểm tựa của chính mình." Cuộc đời người là một hành trình cô độc, nơi mỗi cá nhân phải tự mình vượt qua những thử thách cuối cùng. Sẽ có lúc không còn ai bên cạnh, không phải vì họ vô tâm, mà vì họ cũng đang chiến đấu với những trận chiến của riêng mình. Sự tự lập không phải là sự cô lập; nó là sự chuẩn bị cho những khoảnh khắc mà ta cần đến sức mạnh nội tại nhất.

Trở thành điểm tựa của chính mình đòi hỏi một sự tái định hình sâu sắc về bản sắc cá nhân. Ta phải học cách tự an ủi, tự động viên, tự lên kế hoạch và tự thực hiện. Ta phải trở thành người bạn đồng hành trung thành nhất của chính mình, người duy nhất ta có thể tin cậy tuyệt đối. Điều này bao gồm việc phát triển các sở thích cá nhân, nuôi dưỡng đời sống tinh thần, học hỏi những kỹ năng mới, và duy trì một sự tò mò không ngừng về thế giới. Khi ta lấp đầy cuộc đời mình bằng những hoạt động có ý nghĩa do chính ta lựa chọn, ta không còn thời gian hay nhu cầu để chờ đợi sự chú ý từ bên ngoài.

Đây là một triết lý sống dựa trên phẩm giá và sự dũng cảm. Phẩm giá của một người được xác định bởi khả năng tự duy trì và tự chủ của họ, ngay cả khi mọi thứ sụp đổ. Dũng cảm là đối diện với sự thật về sự hữu hạn của đời người và sự thay đổi của các mối quan hệ, chấp nhận rằng tình yêu thương có thể không luôn đi kèm với sự tận tụy mà ta mong muốn. Tự chủ là từ chối vai trò người bị hại, là đứng lên và tuyên bố: "Hạnh phúc của tôi không nằm trong tay bất kỳ ai khác ngoài chính tôi."

Sự tự do thật sự được tìm thấy trong việc chấp nhận sự đơn độc nội tại, không phải là sự cô đơn tiêu cực, mà là sự trọn vẹn của một linh hồn tự tại. Đó là khi ta có thể ngồi yên trong im lặng, không cần sự giải trí hay sự can thiệp từ bên ngoài, và cảm thấy bình yên. Đó là khi ta nhìn vào những nếp nhăn trên gương mặt, không phải với sự hối tiếc về những gì đã mất, mà với sự biết ơn về một cuộc đời đã được sống trọn vẹn, theo cách của riêng ta.

Và trong trạng thái tự chủ này, mối quan hệ với những người khác cũng trở nên lành mạnh hơn. Khi ta không còn kỳ vọng, ta bắt đầu trân trọng. Những chuyến thăm bất ngờ của con cái trở thành niềm vui thực sự, không phải là sự đáp ứng nghĩa vụ. Những cử chỉ quan tâm nhỏ nhặt của bạn bè trở thành món quà vô giá, không phải là sự đền đáp cho những gì ta đã cho đi. Ta yêu thương người khác bằng một tình yêu tự do, không ràng buộc, bởi ta đã không còn cần họ để lấp đầy khoảng trống của chính mình.

Tóm lại, triết lý này là một lời mời gọi vượt qua nỗi sợ hãi về sự cô đơn tuổi già và chấp nhận sức mạnh của sự tự lập. Nó là bản tuyên ngôn về một cuộc sống không dựa trên sự may mắn của số phận hay sự tử tế của người khác, mà dựa trên sự kiên định của ý chí và sự giàu có của nội tâm. Hạnh phúc là sự tự do khỏi sự cần thiết phải được yêu thương theo một cách nào đó, để ta có thể yêu thương chính mình một cách vô điều kiện. Đó là đỉnh cao của sự trưởng thành tinh thần.

Lm. Anmai, CSsR


 

BÀI HỌC CUỐI CÙNG CỦA ĐỜI NGƯỜI: HỌC CÁCH SỐNG CÙNG NỖI CÔ ĐƠN

Trong suốt hành trình tồn tại của con người, chúng ta thường được dạy dỗ và thúc đẩy phải tìm kiếm, vun đắp và bám víu vào những mối liên kết, vào cộng đồng, vào tình yêu thương và sự sẻ chia. Cả cuộc đời là một chuỗi nỗ lực không ngừng nghỉ để chống lại sự lẻ loi, để xây nên một mạng lưới dày đặc của những gương mặt, những ký ức, và những vai trò: con cái, cha mẹ, đồng nghiệp, bạn bè, người yêu. Thế nhưng, trớ trêu thay, bài học cuối cùng và sâu sắc nhất mà cuộc đời dành cho mỗi cá nhân lại là bài học về sự buông bỏ dần những kết nối ấy, để đối diện và chung sống một cách hòa nhã với chính nỗi cô đơn nguyên thủy của kiếp người. Nỗi cô đơn ở đây không phải là một bi kịch của sự từ chối hay mất mát, mà là một trạng thái thiêng liêng và tất yếu của sự toàn vẹn, nơi chúng ta hoàn thành việc trở về với chính mình.

Người ta nói, khi cha mẹ còn sống, cuộc đời ta còn gốc rễ. Câu nói này hàm chứa một sự thật hiển nhiên nhưng thường bị lãng quên: cha mẹ không chỉ là nguồn cội sinh học, mà còn là chiếc neo tinh thần, là điểm tựa vô hình cho mọi sự tồn tại và phát triển của ta. Khi họ còn, ta là người tiếp nối, là chồi non trên cành cây gia tộc. Mọi quyết định, mọi thất bại hay thành công của ta đều có thể quy chiếu về một nền tảng, một điểm gốc để trở về, để được bao dung hoặc an ủi. Khi có cha mẹ, ta còn có một nơi để luôn luôn là ‘đứa trẻ’, dù tuổi đời đã chất chồng. Gốc rễ ấy mang lại cho ta sự ổn định, sự vô điều kiện và một cảm giác an toàn cơ bản trước sự hỗn loạn của thế giới.

Nhưng rồi, khoảnh khắc định mệnh sẽ đến, khi sợi dây liên kết vô hình nhưng mạnh mẽ ấy bị cắt đứt. Khi cha mẹ mất đi, ta chỉ còn “đích đến”. Sự chuyển đổi này là một trong những bước ngoặt triết học lớn nhất trong đời người. Nó đánh dấu sự chấm dứt của vai trò "người được bảo vệ" và khởi đầu cho vai trò "người mang trách nhiệm cuối cùng" đối với chính cuộc đời mình. Đích đến đó không chỉ là cái chết, mà là sự hoàn thành của một chu kỳ sống, là điểm mà mọi nỗ lực và trải nghiệm phải được tổng kết. Mất đi gốc rễ, ta bỗng trở nên trần trụi trước sự hữu hạn của bản thân, và nhận ra rằng, từ giờ trở đi, mọi bước chân đều là tiến về phía trước, không còn đường lùi về một vòng tay vô điều kiện nào nữa.

Đây chính là lúc những người trên 70 tuổi bước vào chặng đường mà ta gọi là chặng cuối, nhưng thực chất là chặng đường quan trọng nhất: chặng đường hoàn thiện bản thân trong cô đơn. Khác với những giai đoạn trước của cuộc đời, nơi ta bị cuốn theo tốc độ của công việc, gia đình, và trách nhiệm xã hội, giai đoạn này đòi hỏi một nhịp điệu chậm rãi hơn, một sự chiêm nghiệm sâu sắc hơn. Sự chậm lại không phải là chấp nhận sự yếu đuối, mà là chấp nhận sự tự chủ. Đó là một sự lựa chọn có ý thức để làm chủ tốc độ của chính mình, để không còn phải chạy theo bất kỳ mệnh lệnh hay kỳ vọng nào từ bên ngoài.

Tuy nhiên, "đi chậm thôi" không có nghĩa là dừng lại, và "phải đi bằng chính đôi chân của mình" là một mệnh lệnh đạo đức đối với người cao tuổi. Nó đòi hỏi sự dũng cảm để không trở thành gánh nặng, không phải vì sợ phiền hà con cháu, mà vì lòng tự trọng và sự tôn trọng đối với chính cuộc sống mà mình đã dày công xây dựng. Để giữ vững được sự tự chủ đó, người ta cần phải thiết lập một hệ thống bảo vệ tinh thần và vật chất, một chiến lược sống chậm mà vững vàng.

Chiến lược đầu tiên và cơ bản nhất chính là Giữ sức khỏe. Sức khỏe ở tuổi này không phải là phương tiện để làm việc hay chinh phục, mà là tài sản quý giá nhất, là chiếc pháo đài cuối cùng của sự độc lập. Người già khỏe mạnh là người tự quyết định được bữa ăn của mình, giấc ngủ của mình, và bước đi của mình. Sự yếu đuối thể chất không chỉ lấy đi khả năng tự chăm sóc mà còn làm suy yếu tinh thần, khiến con người dễ rơi vào trạng thái lệ thuộc và tuyệt vọng. Do đó, việc giữ gìn sức khỏe là một hành vi yêu thương bản thân cao cả, một sự tôn trọng đối với món quà cuộc sống đã ban tặng. Nó bao gồm việc duy trì một chế độ vận động nhẹ nhàng, một chế độ ăn uống điều độ, và quan trọng hơn cả, là giữ cho tâm trí luôn linh hoạt và sáng suốt, tránh xa sự trì trệ của ý chí.

Thứ hai là Giữ tiền. Trong xã hội hiện đại, tiền bạc không chỉ là công cụ trao đổi mà còn là thước đo của sự tự do và phẩm giá. Giữ tiền, đối với người cao tuổi, không phải là tích trữ hay keo kiệt, mà là bảo hiểm cho sự độc lập. Nó đảm bảo rằng những quyết định cuối đời của họ—từ nơi ở, cách chữa bệnh, đến cách họ muốn sống và chết—không bị chi phối bởi khả năng tài chính của người khác. Sự độc lập về kinh tế cho phép người già duy trì vai trò chủ động trong các mối quan hệ gia đình, chuyển từ vai trò "người nhận" sang vai trò "người quyết định", từ đó bảo toàn được sự tự tin và danh dự của mình.

Thứ ba, cần phải Giữ bạn. Khi vòng tròn gia đình mở rộng và con cháu có cuộc sống riêng, những người bạn đồng hành cùng thời gian trở thành những nhân chứng quý giá cho lịch sử đời ta. Bạn bè ở tuổi này không chỉ là người cùng chia sẻ sở thích hay trò chuyện, mà còn là những tấm gương phản chiếu, giúp ta xác định lại bản sắc của mình ngoài các vai trò xã hội đã thoái lui. Họ là những người cùng chia sẻ nỗi cô đơn chung của tuổi già, và chính sự sẻ chia trong cô đơn đó lại tạo nên một sự kết nối sâu sắc hơn cả những mối quan hệ ràng buộc bởi huyết thống hay trách nhiệm. Giữ bạn là giữ lại những tia nắng ấm áp và sự minh triết được tích lũy qua năm tháng.

Kế đến là Giữ niềm vui nho nhỏ. Cuộc sống ở chặng cuối không còn là một bản giao hưởng lớn với những đỉnh cao rực rỡ, mà là một chuỗi những nốt nhạc trầm bổng của đời thường. Niềm vui nho nhỏ là khả năng tìm thấy sự an ủi và hài lòng trong những điều giản dị: một tách trà nóng buổi sớm, mùi hương của một loài hoa vừa nở, việc đọc hết một cuốn sách hay, hay chỉ là sự im lặng thanh bình của một buổi chiều tà. Đây là nghệ thuật sống tối giản và chiêm nghiệm, nơi hạnh phúc không phụ thuộc vào những điều kiện vĩ đại bên ngoài, mà vào khả năng tự kiến tạo vẻ đẹp từ bên trong, trong phạm vi căn phòng, khu vườn, hay tâm hồn mình.

Năm là Giữ lòng bình an. Bình an không phải là sự vắng mặt của sóng gió, mà là khả năng giữ cho tâm hồn không bị lay động bởi những biến cố. Ở tuổi xế chiều, bình an đến từ sự chấp nhận hoàn toàn quá khứ, không còn bị giày vò bởi những hối tiếc chưa nói, những lỗi lầm chưa sửa. Đó là lúc người ta học cách tha thứ cho người khác, và quan trọng hơn cả, tha thứ cho chính mình vì những con đường đã chọn, những cơ hội đã bỏ lỡ. Lòng bình an là sự giải thoát khỏi những gánh nặng của cái tôi, là khả năng nhìn nhận cuộc đời mình như một câu chuyện đã được viết xong, với đủ mọi thăng trầm, và mỉm cười đón nhận sự kết thúc. Nó là nền tảng tâm linh để người già có thể đối diện với cái chết không phải bằng nỗi sợ hãi, mà bằng sự tò mò và lòng biết ơn.

Và quan trọng nhất, là Giữ lại một phần sự yêu thương cho chính mình. Đây là bài học nền tảng của sự cô đơn tự nguyện và cao cả. Suốt đời người, ta đã dành gần như toàn bộ sự yêu thương, chăm sóc, và hy sinh cho người khác: cho cha mẹ, cho vợ chồng, cho con cái, cho công việc. Đến chặng cuối, khi vai trò "người cho" đã hoàn thành, đã đến lúc ta phải tái phân bổ nguồn năng lượng yêu thương đó, hướng một phần đáng kể vào bên trong. Yêu thương chính mình không phải là ích kỷ, mà là sự công nhận giá trị vô tận của bản thân ngoài những vai trò xã hội. Nó có nghĩa là tự cho phép mình nghỉ ngơi, tự thưởng cho mình những điều mình thích, và chăm sóc cho nhu cầu cảm xúc và tâm linh của bản thân với sự dịu dàng mà ta đã từng dành cho những người thân yêu nhất. Khi ta tự yêu thương mình đủ đầy, nỗi cô đơn sẽ không còn là một khoảng trống đau đớn, mà trở thành một không gian riêng tư, ấm áp và được bảo vệ.

Nỗi cô đơn, khi được chấp nhận và sống cùng, không phải là sự kết thúc của tình yêu, mà là sự trưởng thành cuối cùng của tâm hồn. Đó là khi ta nhận ra rằng, dù con cháu có yêu thương đến đâu, dù bạn bè có quan tâm đến mấy, thì cái khoảnh khắc cuối cùng của đời người, khi linh hồn lìa khỏi thể xác, vẫn là một cuộc hành trình cá nhân, một mình. Chuẩn bị cho nỗi cô đơn là chuẩn bị cho sự kết thúc đó một cách thanh thản, không níu kéo, không sợ hãi. Nó là việc sắp xếp lại căn nhà tâm hồn, dọn dẹp những vướng bận, để khi khách đến (tức là cái chết), căn nhà đã sẵn sàng đón tiếp trong sự sạch sẽ và tĩnh lặng.

Tuổi này không phải để chờ đợi, mà là để sống tiếp – theo cách nhẹ nhàng và tự chủ nhất. Đây là tuyên ngôn của một đời người đã hoàn tất công việc, đã hoàn thành trách nhiệm, và giờ đây, chỉ còn nợ chính mình một sự an nghỉ xứng đáng. Sống tiếp ở đây là sống với sự trân trọng tuyệt đối dành cho từng hơi thở còn lại, cho từng giây phút được chứng kiến sự luân chuyển của đất trời. Sự tự chủ lớn nhất không nằm ở quyền lực hay tài sản, mà ở khả năng tự định nghĩa giá trị và ý nghĩa của chính mình trong sự tĩnh lặng, tách biệt khỏi sự ồn ào và phán xét của thế giới bên ngoài.

Bài học cuối cùng, vì vậy, không phải là tránh né nỗi cô đơn, mà là biến nó thành người bạn đồng hành thâm trầm nhất. Học cách ngồi xuống bên cạnh nỗi cô đơn, lắng nghe những lời thì thầm của nó, và nhận ra rằng, trong sự cô đơn đó, ta mới thực sự tìm thấy bản ngã nguyên sơ, không bị pha tạp bởi kỳ vọng của người khác. Khi tất cả mọi vai trò và trách nhiệm đã rơi rụng, chỉ còn lại con người thật của ta, một mình nhưng không hề trống rỗng, mà ngược lại, tràn đầy sự minh triết và lòng biết ơn sâu sắc đối với một cuộc đời đã trọn vẹn. Đó chính là sự giải thoát cuối cùng, là đỉnh cao của sự tự do tinh thần.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÀNH TRÌNH CỦA KẺ CHẬM CHẠP: TÌM THẤY GIÁ TRỊ TRONG TIẾNG THÌ THẦM CỦA THỜI GIAN

Có những gánh nặng không đến từ sự kém cỏi, không nảy sinh từ sự lười biếng, mà chỉ đơn giản là kết quả của một nhịp điệu khác biệt, một tần số tâm hồn không đồng bộ với thế giới ồn ào xung quanh. Gánh nặng ấy là cảm giác liên tục bị bỏ lại phía sau, là sự giày vò âm ỉ của một tâm hồn đã cố gắng nhưng vẫn thấy mình chậm chạp hơn, lận đận hơn so với những người cùng trang lứa. Đó là cảm giác đứng giữa dòng chảy cuồn cuộn của cuộc đời, nhìn thấy bạn bè đồng trang lứa lướt đi như những con thuyền buồm no gió, còn mình thì như một chiếc bè lặng lẽ trôi, phải dùng hết sức lực mới giữ được mình khỏi chìm đắm, chứ đừng nói là vượt lên.

Sự chậm chạp này không phải là một lựa chọn, mà dường như là một định mệnh. Nó biểu hiện qua những lần con cứ phải "loay hoay" mãi với một việc, một ý tưởng, hay một dự án mà người khác hoàn thành chỉ trong chớp mắt. Nó hiện hữu qua sự thiếu vắng những "dấu ấn lớn lao" để có thể tự hào, những bước ngoặt chói lọi hay những thành công vang dội để được người đời nhắc tên. Sự cố gắng, dẫu âm thầm và bền bỉ, lại chẳng thể biến thành những kết quả định lượng, những thành tựu mà xã hội dùng làm thước đo giá trị con người. Dường như, mọi nỗ lực của con đều tan vào hư không, chỉ để lại sự mệt mỏi và một lòng tự vấn không ngưng nghỉ.

Khi nhìn sang người khác, lòng con không khỏi nặng trĩu. Họ đi nhanh quá, họ đạt được quá nhiều thứ trong cái tuổi mà con vẫn còn đang miệt mài tìm kiếm hướng đi. Có người đã thành công về mặt tài chính, có người đã xây dựng sự nghiệp vững vàng, có người đã tìm thấy bến đỗ bình an trong các mối quan hệ. Mỗi câu chuyện thành công họ chia sẻ trên mạng xã hội, mỗi tấm ảnh check-in khoe khoang một cột mốc mới, lại vô tình trở thành một mũi kim châm vào trái tim đang chật vật của con. Con thấy mình thật sự quá nhỏ bé, quá lạc lõng và quá chậm chạp giữa một cuộc đời vốn dĩ đã quá rộng lớn và đòi hỏi tốc độ đến nghiệt ngã này.

Sự so sánh là kẻ thù thầm lặng và tàn nhẫn nhất của niềm hy vọng. Nó cướp đi niềm vui của hiện tại và nhuộm đen viễn cảnh tương lai. Khi con liên tục đặt hành trình nhỏ bé và lặng lẽ của mình bên cạnh những "bảng thành tích" rực rỡ của người khác, con tự mình đặt chân vào chiếc còng của sự tự ti. Thế giới này được kiến tạo trên niềm tin rằng tốc độ là đồng nghĩa với hiệu suất, rằng sự nổi bật là tương đương với giá trị. Ai chậm, người đó thua. Ai không có dấu ấn, người đó bị lãng quên. Đó là định kiến tàn khốc mà con phải đối diện hàng ngày, và chính nó đang đe dọa nuốt chửng niềm tin vào giá trị nội tại của bản thân.

Thế nhưng, chính trong lời cầu nguyện thành khẩn ấy, con đã tìm thấy một cánh cửa mở ra ánh sáng: "Chúa ơi! Xin đừng để những so sánh ấy làm con mất hy vọng." Đó là một lời khước từ dứt khoát với sự tuyệt vọng, một hành động can đảm để quay lưng lại với tiếng ồn của thế gian và hướng tai về phía tiếng thì thầm của Thượng Đế. Nó nhắc nhở con rằng hành trình này, dẫu có vẻ lận đận và vô danh, vẫn nằm trong một kế hoạch lớn hơn, một ý định thiêng liêng và độc đáo mà không một thành công trần thế nào có thể thay thế được. Kế hoạch của Chúa hiếm khi được viết bằng những nét mực đậm và nhanh, mà thường được dệt bằng những sợi chỉ kiên nhẫn và im lặng.

Thử nhìn lại lịch sử cứu rỗi, hay lịch sử của bất kỳ điều vĩ đại nào trên thế gian, liệu có gì được xây dựng trong một sớm một chiều? Cây sồi không lớn lên trong một mùa xuân, mà phải trải qua hàng thập kỷ, lặng lẽ đâm rễ sâu vào lòng đất để chống chọi với bão tố. Con người không được kiến tạo sau một ngày, mà là kết quả của hàng triệu năm tiến hóa và hàng tháng thai nghén trong sự ẩn khuất. Đức tin dạy con rằng chính Đức Giêsu Kitô, Đấng Cứu Độ, đã dành ba mươi năm cuộc đời trong sự ẩn mình, trong sự "chậm chạp" của đời sống lao động bình thường tại Nazareth, trước khi Ngài thực hiện ba năm sứ vụ công khai đầy dấu ấn. Phải chăng, sự chậm chạp của con cũng là một sự chuẩn bị, một thời kỳ ủ mầm cần thiết trước khi mùa hoa của con đến?

Sự "loay hoay" của con, cái sự chậm chạp mà con coi là khuyết điểm, lại có thể là một phẩm chất quý giá: sự tỉ mỉ, sự đào sâu, sự từ chối chấp nhận những giải pháp hời hợt. Có lẽ, con không đi nhanh vì con đang cố gắng đi sâu. Người đi nhanh thường chỉ lướt qua bề mặt của vấn đề, của cuộc sống. Người chậm chạp lại có cơ hội dừng lại, cảm nhận được từng thớ đất, từng hơi thở của cuộc hành trình. Sự chậm chạp buộc con phải dừng lại để đặt câu hỏi về ý nghĩa, về chất lượng, về sự bền vững, thay vì chỉ chạy theo số lượng và tốc độ. Quá trình loay hoay là quá trình tinh lọc, là lúc con học cách hiểu rõ hơn về năng lực, giới hạn, và trên hết, là về tiếng gọi đích thực của tâm hồn mình.

Chúa đang "dẫn con bước từng bước, dù nhỏ nhưng vững chắc." Lời cầu xin này chứa đựng một sự khôn ngoan sâu sắc. Nó là sự chấp nhận từ bỏ giấc mơ về một bước nhảy vọt thần kỳ, để đổi lấy một lời hứa về sự kiên định không lay chuyển. Sự vững chắc không nằm ở tốc độ, mà nằm ở độ sâu của nền móng. Mỗi bước chân nhỏ bé, khi được đặt bằng sự ý thức và trách nhiệm, sẽ tích lũy lại, tạo nên một quãng đường mà người đi nhanh có thể đã bỏ qua. Chính những "bước nhỏ" ấy, những thành công thầm lặng không ai biết đến, những lần con vượt qua sự nản lòng của chính mình, mới là viên gạch xây nên nhân cách con.

Giá trị của con không được định nghĩa bởi những "thành công" mà thế giới trao vương miện, mà bởi chính hành trình nội tâm và sự trung tín của con với những gì Chúa đã giao phó. Con là một tạo tác độc nhất vô nhị, được thiết kế để hoàn thành một mục đích cụ thể, một mục đích không thể trùng lặp hay đo lường bằng bất kỳ tiêu chuẩn nào của người khác. Khi con nhận ra "giá trị của chính mình," con sẽ thấy rằng không ai có thể thay thế con trong việc thực hiện sứ mạng mà "Chúa đã dành riêng cho con." Hành trình ấy không cần sự phô trương; nó chỉ cần sự chân thành và lòng vâng phục.

Hành trình mà Chúa dành riêng ấy, có khi, lại là một hành trình đi ngược dòng. Trong một thế giới tôn thờ sự hoành tráng, Chúa lại mời gọi con sống một đời sống đơn sơ. Trong một thế giới đòi hỏi sự ồn ào, Chúa muốn con tìm thấy quyền năng trong sự im lặng. Sự chậm chạp của con chính là sự phản kháng vô ngôn đối với sự cuồng loạn của thời đại, là lời tuyên bố rằng cuộc đời không phải là một cuộc đua tranh giành đích đến, mà là một cuộc hành hương nơi mỗi khoảnh khắc đều là một cơ hội để chiêm ngắm và trưởng thành. Con có thể chậm chạp, nhưng con có chiều sâu. Con có thể nhỏ bé, nhưng con có sự chân thật.

Sự lạc lõng mà con cảm nhận cũng là dấu hiệu của sự khác biệt. Người lạc lõng là người không thuộc về đám đông, là người đang tìm kiếm một vùng đất mới, một chân trời mới cho tâm hồn. Sự lạc lõng có thể là cảm giác khó chịu ban đầu, nhưng nó cũng là động lực mạnh mẽ nhất để con tìm về nguồn cội, tìm về chính mình và tìm về Đấng Tạo Hóa. Khi con chấp nhận mình là kẻ lạc lõng, con được giải phóng khỏi nhu cầu phải hòa nhập hay bắt chước. Con được tự do để xác định lại bản đồ giá trị của mình, nơi mà sự tĩnh lặng đáng giá hơn sự náo động, và sự kiên trì âm thầm đáng giá hơn mọi lời tán dương hời hợt.

"Xin dẫn con bước từng bước, dù nhỏ nhưng vững chắc." Đây là chìa khóa để kiến tạo "bình an với hành trình." Bình an không phải là sự vắng mặt của thử thách hay sự thành công dễ dàng, mà là sự hiện diện của niềm tin trong mọi hoàn cảnh. Khi con tin rằng mỗi bước nhỏ đều được Chúa đo lường và hướng dẫn, con sẽ không còn sợ hãi sự chậm trễ hay những thất bại tạm thời. Con biết rằng Chúa đang sử dụng chính sự chậm chạp đó để xây dựng nên một điều gì đó bền vững hơn, một đức tin sâu sắc hơn, một lòng kiên nhẫn mà người đi nhanh không bao giờ có được. Sự kiên nhẫn ấy, theo lời Thánh Giacôbê, là một báu vật sản sinh ra sự trưởng thành trọn vẹn.

Nếu hôm nay cuộc sống của con còn lặng lẽ, thì đó là vì con đang ở trong thời kỳ gieo hạt, thời kỳ của những công việc không tên và những cống hiến không được đếm xỉa. Con đang sống một đời sống giống như người nông dân gieo mầm trong bóng tối, không nhìn thấy gì, nhưng vẫn tin vào lời hứa của đất đai và bầu trời. Sự lặng lẽ của cuộc sống chính là không gian cần thiết để hạt giống đức tin, hạt giống nhân cách và hạt giống tài năng của con được nảy mầm mà không bị ánh sáng chói chang làm khô héo ngay từ đầu. Hãy biết ơn sự lặng lẽ này, vì nó là phòng thí nghiệm riêng tư của Chúa dành cho con.

Và lời thỉnh cầu cuối cùng: "xin Chúa ban cho con kiên trì, để một ngày kia, khi đến đúng lúc, con cũng nở được hoa theo cách của riêng mình." Đây là điểm hẹn tuyệt vời của đức tin và hy vọng. Nó xác nhận rằng việc "nở hoa" không phải là một lựa chọn, mà là một lời hứa. Mọi hạt giống đều phải nở hoa, đó là bản chất của chúng, nhưng mỗi loài hoa lại có một "cách riêng" để biểu hiện vẻ đẹp của mình và một "đúng lúc" do Đấng Tạo Hóa định đoạt. Có hoa nở vào mùa xuân, có hoa nở vào mùa hạ, có hoa chỉ hé mở cánh vào lúc đêm khuya thanh vắng. Chờ đợi là một hành vi thiêng liêng, là sự tôn vinh trật tự và thời gian của Chúa.

Hoa của con có thể không phải là một loài hoa rực rỡ, to lớn, nở rộ giữa quảng trường. Nó có thể là một loài hoa nhỏ bé, khiêm nhường, tỏa hương thơm ngát trong góc vườn khuất. Nhưng chính vẻ đẹp thầm lặng và hương thơm tinh khiết ấy mới là điều cần thiết để hoàn thiện bức tranh vĩ đại của vũ trụ. Giá trị của một bông hoa không nằm ở kích cỡ hay sự nổi tiếng, mà nằm ở sự trung thực của nó với căn tính, ở sự hết mình khi hoàn thành sứ mạng tỏa hương. Hãy kiên trì với sự chậm chạp của mình, kiên trì với quá trình loay hoay, vì đó chính là cách Chúa đang chuẩn bị cho sự bừng nở độc đáo của con.

Cuộc sống của con, dẫu lặng lẽ đến đâu, cũng là một bài thơ mà Chúa đang viết từng câu, từng chữ. Đôi khi, những bài thơ hay nhất lại là những bài thơ có nhiều khoảng trắng nhất, nhiều dấu lặng nhất, nơi mà sự tĩnh lặng cho phép người đọc cảm nhận được chiều sâu và sức nặng của từng từ ngữ. Con không phải là một bản nhạc rock ồn ào, mà là một bản giao hưởng chậm rãi, đòi hỏi người nghe phải kiên nhẫn và tĩnh tâm mới có thể nhận ra được vẻ đẹp trầm lắng, hùng vĩ của nó.

Vậy nên, hãy thôi tự trách mình. Hãy ngẩng đầu lên và nhìn thẳng vào con đường của mình, dẫu nó có vẻ nhỏ hẹp và dốc. Mỗi bước chân chậm chạp của con hôm nay là một hành động đức tin vĩ đại hơn bất kỳ thành công nhanh chóng nào. Hãy ôm lấy sự chậm chạp và coi nó là một hồng ân: hồng ân của thời gian để suy ngẫm, hồng ân của sự sâu sắc để cảm nhận, và hồng ân của sự kiên nhẫn để đợi chờ. Con đang đi đúng đường, theo đúng nhịp điệu mà Chúa đã an bài. Hãy tin tưởng rằng, không một nỗ lực chân thành nào là vô ích, không một giọt mồ hôi lặng thầm nào bị lãng quên. Mọi thứ đang được tích lũy, đang được ủ chín, cho một khoảnh khắc nở hoa sẽ đến, theo đúng cách mà Chúa muốn con trở thành.

Lm. Anmai, CSsR

 

SỨC MẠNH BIẾN ĐỔI CỦA LỜI CẦU NGUYỆN VÀ HẠNH PHÚC GIA TỘC

Trong dòng chảy bất tận của cuộc đời, con người luôn khao khát một sự biến đổi sâu sắc, một nguồn hạnh phúc viên mãn không gì lay chuyển được. Khao khát ấy không nằm ở những thành tựu vật chất chóng qua hay những vinh quang trần thế huyễn ảo, mà nằm ở chính chiều sâu tâm hồn, nơi mà sự kết nối với Đấng Tạo Hóa định hình nên giá trị đích thực của một kiếp người. Và chìa khóa mở cánh cửa dẫn đến sự biến đổi triệt để đó, không gì khác hơn, chính là lời cầu nguyện – hơi thở nuôi sống linh hồn, là nhịp cầu bắc qua vực thẳm ngăn cách giữa hữu hạn và vô hạn, giữa con người tội lỗi và Thiên Chúa chí thánh.

Cầu nguyện không chỉ đơn thuần là việc thưa chuyện với Chúa, là một hành vi tôn giáo mang tính hình thức. Cầu nguyện là một cuộc gặp gỡ, một sự trao đổi tình yêu và ân sủng, nơi mà con người mở toang mọi ngõ ngách của tâm hồn mình ra trước ánh sáng thánh thiêng. Khi một người bắt đầu cầu nguyện cách chân thành, điều đầu tiên xảy ra không phải là thế giới xung quanh họ thay đổi, mà chính là tâm hồn họ được bắt đầu công cuộc tái tạo. Lời cầu nguyện mài dũa đi những gai góc ích kỷ, làm tan chảy sự chai đá của lòng kiêu căng, và gieo vào mảnh đất khô cằn của tâm trí những hạt giống của đức tin, cậy, mến. Chính nhờ cầu nguyện mà con người dần dần được hoán cải, được trở nên tốt lành hơn, và bắt đầu tiến trình dài đằng đẵng nhưng cần thiết để nên thánh. Không có con đường tắt nào để đạt tới sự thánh thiện ngoại trừ con đường cầu nguyện không ngừng, bởi vì chỉ trong sự hiện diện của Chúa, chúng ta mới có thể nhận ra sự thiếu sót của mình và đón nhận sức mạnh để khắc phục chúng.

Sự biến đổi này được thể hiện rõ nét nhất trong đời sống gia đình, một tế bào nền tảng của xã hội và là Giáo hội tại gia. Một gia đình có cha, có mẹ, có anh chị em, có con cháu, trở thành một tổ ấm hạnh phúc thực sự không phải nhờ của cải dư dật hay danh vọng lẫy lừng, mà nhờ có những thành viên khao khát sống tốt lành và nên thánh. Đặc biệt, hạnh phúc đó càng nhân lên gấp bội khi trong gia tộc có người con đã được tuyển chọn để bước lên chức linh mục hay nữ tu, những người đã dâng hiến trọn vẹn đời mình cho Thiên Chúa và Hội Thánh. Người con linh mục, sau khi đã chấp nhận sứ mạng cao cả, nỗ lực sống tốt mỗi ngày, lại không bao giờ quên dâng lời cầu nguyện cho cha mẹ, cho anh chị em, cho các cháu chắt trong gia đình, và cho cả đại gia tộc mình. Đây là một quy luật bất biến của tình con thảo và trách nhiệm tâm linh.

Cha mẹ đã hiến dâng người con cho Chúa, và giờ đây, chính người con đó lại trở thành một kênh dẫn ân sủng đặc biệt cho gia đình mình. Mỗi khi linh mục dâng Thánh lễ, mỗi khi ngài lần hạt Mân Côi, mỗi khi ngài thinh lặng chầu Thánh Thể, linh hồn của cha mẹ, của gia đình luôn được đặt vào trung tâm của lời cầu nguyện ấy. Lời cầu nguyện của ngài, thấm đẫm chức thánh và sự hiến dâng, mang một sức nặng và một hiệu quả phi thường. Sự thánh thiện mà linh mục, nữ tu ấy đang hướng tới và đang cố gắng sống mỗi ngày, không chỉ là của riêng họ, mà còn là một kho tàng thiêng liêng chảy về bồi đắp cho nguồn cội đã sinh ra và nuôi dưỡng họ. Lời cầu nguyện ấy giúp cha mẹ an ủi trong tuổi già, giúp anh chị em vững vàng trước phong ba cuộc đời, và là một di sản vô giá cho con cháu về sau.

Thế nhưng, không chỉ riêng linh mục hay nữ tu mới có khả năng mang lại ân phúc cho gia đình bằng lời cầu nguyện. Mọi thành phần khác trong gia đình, dù với bậc sống nào, nếu muốn nên tốt lành, nếu muốn thoát khỏi sự tầm thường và tội lỗi, thì không thể thiếu lời cầu nguyện. Việc cầu nguyện làm cho tâm hồn và cuộc đời của chúng ta được biến đổi, như một chiếc lò luyện thiêng liêng, nung chảy tạp chất và giữ lại sự tinh tuyền. Chúng ta cầu nguyện để có sức mạnh chống lại cám dỗ, để biết yêu thương kẻ thù, để tha thứ cho những lỗi lầm và để sống trọn vẹn ơn gọi của mình trong thế giới này. Cầu nguyện không làm cho thử thách biến mất, nhưng nó biến đổi chính con người chúng ta, làm cho chúng ta trở nên kiên cường và có khả năng chịu đựng hơn trước mọi thử thách.

Sự biến đổi ấy, khi đạt đến một mức độ chân thành và trung tín nhất định, sẽ đưa chúng ta đến phẩm vị của "người công chính." Người công chính ở đây không phải là một người hoàn hảo, không hề phạm tội, bởi lẽ nhân vô thập toàn, nhưng là người đã ý thức được sự yếu đuối của mình và không ngừng nỗ lực quay về với Chúa qua bí tích và lời cầu nguyện. Họ là những người có tâm hồn ngay thẳng, khao khát sống theo Thánh Ý Chúa trong mọi hành động. Và Thánh Giacôbê tông đồ đã đưa ra một lời khẳng định đầy khích lệ, một lời chân lý đã được lịch sử và kinh nghiệm thiêng liêng xác nhận: “lời cầu nguyện của người công chính rất hiệu nghiệm.”

Hai chữ “hiệu nghiệm” (energeō, có nghĩa là năng động, hoạt động mạnh mẽ, hữu hiệu) mang một ý nghĩa sâu sắc, vượt xa sự may mắn hay ngẫu nhiên. Hiệu nghiệm có nghĩa là người công chính cầu nguyện sẽ được Chúa chấp nhận. Lời cầu nguyện của họ không chỉ được nghe, mà còn được đáp ứng theo một cách thức nào đó phù hợp với chương trình cứu độ của Thiên Chúa, mang lại hoa trái thiêng liêng và cả những ơn ích vật chất khi cần. Sự hiệu nghiệm này là bằng chứng cho thấy sự hòa hợp giữa ý muốn của người cầu nguyện và ý muốn của Thiên Chúa. Khi chúng ta cầu nguyện trong tình trạng công chính – tức là trong tình trạng ân sủng và khao khát điều tốt lành – thì chính Chúa Thánh Thần cầu nguyện trong chúng ta, và làm sao Chúa Cha lại có thể khước từ lời cầu nguyện của Ngôi Lời qua Thần Khí?

Sức mạnh của lời cầu nguyện công chính lan tỏa đến những người xung quanh, đặc biệt là gia đình, như một luồng điện ân sủng vô hình. Khi linh mục thánh thiện dâng lễ cầu cho gia tộc, khi nữ tu tốt lành tận hiến đời mình và cầu nguyện, khi người cha, người mẹ công chính dâng lời tạ ơn và xin ơn, thì toàn bộ gia đình được bao bọc trong một "mạng lưới" ân sủng. Những lời cầu nguyện ấy trở thành những công nghiệp được tích trữ, một kho tàng thiêng liêng mà thế hệ đi trước để lại cho thế hệ sau. Có thể những người con, người cháu chưa ý thức được tầm quan trọng của đức tin, nhưng họ vẫn được che chở và hướng dẫn bởi những lời cầu nguyện không ngừng nghỉ của người thân công chính của mình. Đó là ý nghĩa sâu xa của tình liên đới trong Hội Thánh: những người thánh thiện nâng đỡ những người còn đang chiến đấu.

Hạnh phúc lớn lao nhất không phải là được người đời tán dương hay được thỏa mãn mọi ước muốn vật chất, mà là hạnh phúc được ở với Chúa trong lời cầu nguyện. Cầu nguyện là thiên đàng trên mặt đất, là khoảnh khắc chúng ta tạm quên đi những lo toan trần thế để đắm mình trong sự ngọt ngào của tình yêu Thiên Chúa. Trong sự thinh lặng của tâm hồn, chúng ta cảm nhận được sự hiện diện của Đấng Tình Quân, được Ngài xoa dịu những vết thương, được Ngài chỉ dẫn con đường phải đi. Hạnh phúc này không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài; dù trong đau khổ hay niềm vui, sự kết nối với Chúa vẫn là nguồn suối bình an không bao giờ cạn. Được ở với Chúa, được chia sẻ mọi điều với Ngài, đó là sự sống đã bắt đầu ngay từ bây giờ, là sự nếm trước hạnh phúc vĩnh cửu.

Và niềm hạnh phúc đó còn được nhân lên khi biết rằng lời cầu nguyện của mình, lời cầu nguyện chân thành và công chính, đã được Chúa đón nhận. Cảm nghiệm được sự chấp nhận của Chúa không cần phải là một phép lạ lớn lao, mà thường đến qua sự bình an nội tâm, qua sức mạnh phi thường để vượt qua những khó khăn tưởng chừng không thể, và qua những hoa trái thiêng liêng mà chúng ta thấy được nơi bản thân và nơi những người thân yêu. Đó là niềm hạnh phúc của người thợ biết rằng công sức của mình đã được Chủ chấp nhận và ghi nhận.

Cầu nguyện là sống, cầu nguyện là chiến đấu, và cầu nguyện là nên thánh. Gia đình có cha, mẹ, anh chị em cùng nhau cố gắng nên thánh, cùng nhau dâng lời cầu nguyện mỗi ngày, chắc chắn sẽ là một gia đình hạnh phúc. Hạnh phúc đó được xây dựng trên nền tảng vững chắc của đức tin và tình yêu, được củng cố bởi lời cầu nguyện công chính và hiệu nghiệm. Bởi vì, một khi chúng ta đã dâng đời mình, dâng gia đình mình cho Chúa qua lời cầu nguyện, Ngài sẽ can thiệp, Ngài sẽ biến đổi, và Ngài sẽ ban sự bình an vượt trên mọi hiểu biết.

Thật vậy, không có hạnh phúc nào lớn lao cho bằng hạnh phúc được ở với Chúa trong lời cầu nguyện, và hạnh phúc lớn hơn nữa là lời cầu nguyện đó được Chúa đón nhận, mang lại ơn ích không chỉ cho bản thân mà còn cho toàn bộ gia tộc. Chúng ta được mời gọi không chỉ để cầu nguyện mà còn để trở thành "người công chính" để lời cầu nguyện của chúng ta có được sức mạnh như Thánh Giacôbê đã xác nhận.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

HẠNH PHÚC CAO CẢ CỦA NGÔI NHÀ CÓ CHA

Hạnh phúc là một từ ngữ muôn đời chắt lọc mọi khát vọng thâm sâu nhất của nhân loại. Nó không chỉ là sự tổng hòa của những điều tốt đẹp, mà còn là một trạng thái tâm hồn an lạc, một sự hài lòng sâu sắc với hiện tại và hy vọng vào tương lai. Trong dòng chảy miên man của các hình thái hạnh phúc, có một loại hạnh phúc lặng lẽ, thánh thiêng và cao cả, chỉ thuộc về những gia đình được Chúa ưu ái chọn lựa: đó là ngôi nhà có một người con được gọi là Cha, là linh mục của Chúa. Sự hiện diện vô hình và hữu hình của chức linh mục đã trở thành một dấu ấn linh thiêng, một bảo chứng của ân sủng, biến ngôi nhà ấy thành một nơi chốn khác thường, một điểm tựa tinh thần được cả cộng đồng kính trọng và quý mến. Lý do cốt lõi và sâu xa nhất để ngôi nhà có cha là nhà hạnh phúc, chính là bởi vì, theo bản chất và đòi hỏi, đó thường là một ngôi nhà tốt lành.

Sự tốt lành mà người ta cảm nhận được ở ngôi nhà này không phải là sự giàu có vật chất hay địa vị xã hội vượt trội, mà là sự tốt lành tỏa ra từ một cuộc sống hiến dâng. Người con, bằng cách chọn con đường phục vụ Thiên Chúa và Giáo hội, đã tự động đặt gia đình mình dưới một lăng kính soi chiếu của ân điển. Khi một người con dâng hiến trọn vẹn đời mình cho Chúa, hành động ấy không còn là của riêng cá nhân người đó, mà trở thành một lễ hiến tế chung của cả gia đình. Cha mẹ đã dâng tặng một phần máu thịt, một phần hy vọng cá nhân của mình để phục vụ điều cao cả hơn, điều thiêng liêng và vĩnh cửu. Chính từ sự hy sinh cao thượng ấy mà sự tốt lành bén rễ. Họ chấp nhận mất mát sự gần gũi của con cái, mất đi sự giúp đỡ vật chất thường tình mà người con có thể mang lại, để đổi lấy một giá trị vô hình: trở thành cha mẹ của một vị mục tử. Điều này đòi hỏi một tâm hồn quảng đại, một đức tin kiên vững và một nền tảng đạo đức vững chắc, nơi mà tiếng gọi thiêng liêng được coi trọng hơn mọi tính toán đời thường. Một gia đình đã nuôi dưỡng được một người con có đủ tâm hồn và trí lực để đáp lại tiếng gọi ấy, chắc chắn phải là một tổ ấm đã gieo trồng và vun đắp các giá trị chân thiện mỹ từ thuở ban sơ.

Ngôi nhà tốt lành ấy được thể hiện rõ nét qua đời sống thường nhật của Ông Cố và Bà Cố. Họ ý thức sâu sắc rằng đời sống của con mình, vị linh mục, sẽ luôn là một tấm gương, một điểm tham chiếu cho giáo dân và cộng đồng. Vì vậy, bản thân cha mẹ linh mục phải sống một cuộc đời mẫu mực, một cuộc đời xứng đáng với danh hiệu mà họ đã được ban tặng. Họ tiếp tục sống đơn giản, khiêm nhường, tránh xa mọi sự phô trương hay lợi dụng danh nghĩa con mình để mưu cầu lợi ích cá nhân. Sự khiêm tốn ấy chính là ánh sáng lấp lánh và thu hút nhất. Người ta nhìn vào nếp nhà ấy không phải để tìm kiếm quyền lực, mà để tìm kiếm sự bình an, sự mẫu mực và lòng thành kính. Những lời khuyên răn, những cử chỉ tế nhị, những giờ kinh nguyện thầm kín của Ông Cố và Bà Cố tiếp tục nuôi dưỡng đời sống của vị linh mục từ xa. Họ là những chiến sĩ cầu nguyện thầm lặng, ngày đêm xin ơn cho con mình được trung kiên và thánh thiện trong sứ vụ. Sự tốt lành của ngôi nhà, vì thế, là một sự tốt lành mang tính truyền thừa và hỗ trợ tâm linh không ngừng. Nó là một bệ phóng vững chắc cho ân sủng.

Sự tốt lành, sự hiến dâng ấy không chỉ tự thân nó tạo ra hạnh phúc, mà còn là căn nguyên cho "sự quý mến kính trọng" mà cộng đồng dành cho gia đình. Sự quý mến ấy không phải là sự nể nang xã giao, mà là sự tôn trọng sâu sắc phát xuất từ tấm lòng. Nó là một sự tri ân thầm lặng dành cho gia đình đã sinh ra và nuôi dưỡng một người con thuộc về Chúa, thuộc về Giáo hội, và đặc biệt hơn, thuộc về tha nhân. Trong con mắt của giáo dân, một vị linh mục là hiện thân của Chúa Kitô, là người được xức dầu để mang các bí tích và Lời Hằng Sống đến cho họ. Vì thế, mọi sự tôn kính dành cho vị linh mục tự nhiên được chuyển hướng về cội nguồn đã sản sinh ra vị ấy—tức là Ông Cố và Bà Cố. Đây là một phúc lành đặc biệt, khi sự tôn trọng người khác dành cho gia đình không dựa trên tài sản mà dựa trên ân sủng. Nó nâng đỡ gia đình ấy thoát khỏi những tham vọng tầm thường, đặt họ vào một vị trí cao hơn trong thang bậc các giá trị tinh thần.

Danh xưng “Ông Cố” và “Bà Cố” là minh chứng hùng hồn nhất cho sự kính trọng phi thường này. Đây không chỉ là một danh xưng thông thường, mà là một tước hiệu danh dự mà cộng đồng Giáo hội trao tặng, vượt lên trên mọi danh xưng thế tục khác. “Cố” ở đây không chỉ mang ý nghĩa là người già, người cố cựu, mà còn bao hàm ý nghĩa của sự củng cố, sự kiên định và gốc rễ thiêng liêng. Cha mẹ của linh mục được gọi là Ông Cố, Bà Cố dù ở bất kỳ độ tuổi nào, bởi vì họ đã trở thành nền tảng của một đời sống thánh hiến. Bằng cách chấp nhận danh xưng ấy, cộng đồng công nhận vai trò đặc biệt của họ trong lịch sử cứu độ, trong việc cộng tác với Thiên Chúa để trao tặng một người mục tử cho Dân Chúa. Sự kính trọng này là một món quà vô giá, một niềm an ủi lớn lao giữa những khó khăn, thách thức của tuổi già và sự xa cách con cái. Nó xoa dịu nỗi cô đơn, biến sự hy sinh thành niềm vinh dự, và khẳng định rằng, sự lựa chọn của con họ là một điều tốt lành không chỉ cho Giáo hội mà còn cho chính gia đình họ.

Sự kính trọng mà cộng đồng dành cho Ông Cố, Bà Cố cũng phát xuất từ sự thấu hiểu về gánh nặng và trách nhiệm của vị linh mục. Họ biết rằng, người con ấy đã hết mình lo công việc của Chúa, của Giáo hội và của tha nhân, và điều đó đồng nghĩa với việc người con không còn thời gian để lo lắng cho riêng cha mẹ mình như những người con khác. Chính vì sự cống hiến không mệt mỏi ấy của vị linh mục, cộng đồng cảm thấy có bổn phận thay thế người con ấy, chăm sóc, quan tâm và yêu thương cha mẹ họ. Sự quý mến và kính trọng này trở thành một mạng lưới hỗ trợ rộng lớn, một vòng tay bao bọc ấm áp cho gia đình linh mục. Khi Ông Cố, Bà Cố đau ốm, khi họ cần sự giúp đỡ, có vô số người con tinh thần của vị linh mục sẵn sàng chia sẻ gánh nặng. Đó là một sự trao đổi thiêng liêng: Cha mẹ dâng con cho Chúa, và Chúa, qua Giáo hội, trao lại một cộng đồng con cái tinh thần để phụng dưỡng cha mẹ. Sự qua lại đầy ân nghĩa này chính là một biểu hiện sống động của hạnh phúc trong ngôi nhà ấy.

Tuy nhiên, hạnh phúc của ngôi nhà có cha không phải là một hạnh phúc hời hợt hay dễ dãi. Nó được xây dựng trên nền tảng của những hy sinh thầm lặng. Đời sống của Ông Cố, Bà Cố thường bị đặt dưới sự soi xét kỹ lưỡng hơn bất kỳ gia đình nào khác. Họ không thể cho phép mình phạm phải những sai lầm đạo đức lớn, không thể sống một cách vô trách nhiệm, vì mỗi hành động của họ có thể ảnh hưởng đến danh dự và uy tín của người con linh mục. Họ phải sống một cuộc đời "trên mọi lời khiển trách," một đòi hỏi về sự thánh thiện và kiên trì không hề nhỏ. Sự cô đơn trong những dịp lễ lớn, khi người con đang bận rộn cử hành các nghi lễ và chăm sóc đoàn chiên, là một cái giá mà họ phải trả. Cái giá ấy được đền đáp bằng niềm vui sâu xa khi thấy con mình đứng trên bàn thờ, ban phát các ân sủng, trở thành khí cụ của Thiên Chúa. Đó là niềm hạnh phúc vượt lên trên mọi tình cảm cá nhân, là niềm hạnh phúc của người đã đạt được mục đích cao cả nhất của đời mình: dâng hiến.

Phúc lớn của gia đình linh mục còn là phúc được sống trong sự bảo vệ đặc biệt của Thiên Chúa. Lời cầu nguyện của vị linh mục, với tư cách là người được ủy thác, có một sức mạnh đặc biệt. Mỗi khi linh mục dâng Thánh Lễ, ngài luôn cầu nguyện cho cha mẹ, cho cội nguồn đã sinh ra mình. Ngôi nhà ấy được bao bọc bởi những lời kinh nguyện liên lỉ, bởi ân sủng của các bí tích mà người con đang cử hành trên khắp mọi nẻo đường. Sự hiện diện của vị linh mục, dù xa cách về mặt địa lý, vẫn là một cột trụ tinh thần, một nguồn sức mạnh nội tâm cho cả đại gia đình. Các thành viên khác trong gia đình, anh chị em của vị linh mục, cũng cảm thấy được nâng đỡ và trân trọng. Họ ý thức được rằng họ là anh chị em của một người được Chúa chọn, và điều đó thúc đẩy họ sống một cuộc đời tốt đẹp hơn, có trách nhiệm hơn với sứ mệnh mà gia đình đã cam kết. Ngôi nhà có cha trở thành một "nhà thờ nhỏ" (ecclesia domestica), nơi mà đức tin được bảo tồn, nuôi dưỡng và truyền lại cho các thế hệ.

Tóm lại, hạnh phúc của ngôi nhà có cha là một loại hạnh phúc trọn vẹn, bao gồm cả niềm vui trần thế và phúc lành thiêng liêng. Nó bắt nguồn từ sự tốt lành, được nuôi dưỡng bằng sự hy sinh, và được làm chứng bằng sự quý mến kính trọng sâu sắc của cộng đồng. Danh xưng Ông Cố, Bà Cố không chỉ là lời gọi mà còn là sự xác nhận về một cuộc đời đã sống xứng đáng, đã hoàn thành sứ mệnh cao cả nhất trong việc cộng tác với Thiên Chúa để sinh ra một người mục tử. Sự quý mến này là sự tôn trọng dành cho Thiên Chúa, Đấng đã chọn người con ấy, và dành cho Giáo hội, Đấng đã sai người con ấy đi. Được người khác yêu mến kính trọng, được sống trong ân sủng và niềm tự hào về người con thánh hiến, chính là "phúc lớn của mỗi người, của gia đình." Ngôi nhà có cha vẫn thường được hưởng hạnh phúc cao cả và thiêng liêng ấy, trở thành một hải đăng soi đường cho biết bao nhiêu người trên hành trình đức tin.

Lm. Anmai, CSsR


 

VÀNG TRONG NHÀ KHÔNG BẰNG CHÉN THÁNH TRONG GIA TỘC: HẠNH PHÚC TỐI THƯỢNG KHI NHÀ CÓ LINH MỤC

“Nhà có vàng không bằng làng có cụ, hay nhà có cha, nhà hạnh phúc!”—một lời dạy chan chứa triết lý vượt thời gian, đã đúc kết tinh hoa của văn hóa và đức tin. Câu nói này không chỉ là một sự so sánh giữa vật chất và tinh thần, giữa tài sản hữu hình và di sản vô hình, mà còn là một định đề về bản chất thực sự của phúc lành gia đình. Vàng, dù quý giá đến mấy, cũng chỉ là kim loại nằm im trong két sắt, đo đếm bằng thị trường và giới hạn trong kiếp sống này; còn “cụ” (người già, người khôn ngoan) hay “cha” (linh mục, người cha tinh thần) lại là nguồn sống, là mạch ngầm ân sủng, là kho báu mở ra cánh cửa vĩnh cửu. Thật vậy, chẳng mấy gia đình có cha mà mọi thành phần không nỗ lực tu sửa để nên tốt hơn, không nhà nào có cha mà các thành viên khác trong nhà lại không cố gắng cầu nguyện, rồi gia đình được tôn trọng quý mến và nhất khi qua đời bao nhiêu người kính viếng, dâng lời kinh, bao nhiêu thánh lễ được dâng cùng một lúc để cầu nguyện cho các cố. Hạnh phúc biết bao khi nhà có linh mục, nhất là linh mục thánh thiện!

Sự hiện diện của một linh mục trong gia tộc, hay người mà gia đình được phép gọi cách thân thương là “cha,” là một dấu chỉ không thể nhầm lẫn của hồng ân Thiên Chúa. Nó không phải là một vinh dự trần thế, càng không phải là một sự đảm bảo về giàu có, nhưng là một lời mời gọi kiên trì bước đi trên con đường thánh thiện. Ngay từ giây phút người con, người anh, người cháu ấy quyết định từ bỏ những niềm vui cá nhân, những ràng buộc thường tình để trao hiến trọn vẹn đời mình cho Thiên Chúa và Giáo Hội, ngôi nhà đã sinh ra và nuôi dưỡng ngài đã được bao phủ bởi một vầng hào quang thiêng liêng. Căn nhà đó không còn đơn thuần là một nơi trú ngụ, mà trở thành cái nôi của một ơn gọi vĩ đại, một phòng nguyện nhỏ nơi những lời kinh thầm thĩ và những hy sinh âm thầm đã từng là hạt mầm cho một sứ vụ cao cả. Chính vì lẽ đó, sự tu sửa bản thân của từng thành viên trong gia đình là một phản ứng tự nhiên và sâu sắc nhất. Họ biết ơn gọi của cha là một lời cảnh tỉnh và nhắc nhở thường xuyên: nếu người con của họ có thể sống một đời sống vượt lên trên thế tục, thì lẽ nào họ lại không cố gắng sống tốt hơn trong đời sống thường nhật của mình? Họ tự đặt mình vào một khuôn khổ đạo đức khắt khe hơn, không phải vì sợ tai tiếng, mà vì tình yêu và sự tôn trọng đối với sứ vụ mà người thân yêu của họ đang gánh vác. Mỗi lời nói, mỗi hành động của họ đều được cân nhắc để trở thành một sự bảo vệ, một lời làm chứng cho phẩm giá cao quý của thiên chức linh mục.

Không chỉ là sự tu sửa cá nhân, linh mục còn mang đến cho gia đình một sức mạnh thiêng liêng không gì sánh nổi: động lực cầu nguyện. Trong khi nhiều gia đình khác có thể lơ là trong việc đọc kinh tối, hoặc coi nhẹ Thánh Lễ Chúa Nhật, thì gia đình có cha lại cảm thấy một nhu cầu cấp thiết, một bổn phận yêu thương là cầu nguyện liên lỉ. Họ ý thức rằng con đường linh mục không phải là thảm hoa hồng, mà là con đường thập giá, đầy rẫy cám dỗ, áp lực mục vụ và sự cô đơn thầm kín. Mỗi ngày, họ dâng những lời kinh, những chuỗi Mân Côi, không chỉ để cầu xin phước lành cho mình, mà còn để xin Chúa bảo vệ và ban sức mạnh cho vị mục tử của gia đình. Bữa cơm chiều có thể vắng bóng ngài, nhưng trong lời kinh tạ ơn, tên ngài luôn được nhắc đến; trong những đêm dài thao thức, hình ảnh ngài phục vụ giáo dân, làm phép bí tích, hay ngồi tòa giải tội là nguồn cảm hứng cho lời nguyện xin thêm sức mạnh. Ngôi nhà ấy, nhờ đó, được bọc trong một lưới che chở bằng lời kinh, biến mọi thành viên thành những chiến binh thầm lặng, đồng hành cùng vị linh mục trên mặt trận thiêng liêng. Đây là một thứ ‘tài sản’ vô giá mà vàng bạc không thể mua được: sự hiệp thông sâu xa trong ơn gọi và sứ vụ, sự đồng lòng hướng về Trời Cao.

Và quả thật, cái giá trị thiêng liêng ấy nhanh chóng được cộng đoàn, được ‘làng’ nhận ra và tôn vinh. Gia đình có linh mục được tôn trọng và quý mến, nhưng sự quý mến này không phải là sự ngưỡng mộ vì quyền lực hay tiền bạc, mà là sự kính nể trước một gia đình đã dâng hiến. Họ được nhìn nhận là một nơi đã sản sinh ra ‘cây quý’ cho Giáo Hội, một cái nôi của đức tin mạnh mẽ. Sự tôn trọng này là một trách nhiệm nặng nề nhưng cũng là một niềm an ủi lớn lao. Mọi người đối xử với họ bằng sự ưu ái, không phải để lấy lòng, mà vì họ nhìn thấy nơi gia đình ấy bóng dáng của vị mục tử mà họ yêu mến, nơi ấy là ‘cố hương’ của ân sủng. Chính sự kính trọng ấy giúp gia đình vượt qua những khó khăn, bởi họ biết mình không thể sống tầm thường khi đã được Thiên Chúa ban cho một vinh dự đặc biệt. Sự yêu thương này là bằng chứng sống động rằng trong mắt cộng đoàn, giá trị của một con người được đo bằng sự hiến dâng, chứ không phải bằng tài khoản ngân hàng.

Mặt khác, gia đình linh mục còn là những người bảo vệ thầm lặng cho sự thanh khiết của ơn gọi. Họ gánh lấy một phần gánh nặng của sứ vụ, không chỉ bằng lời cầu nguyện mà còn bằng sự thận trọng trong các mối quan hệ xã hội. Họ phải đối mặt với những định kiến, những sự hiểu lầm và cả những kỳ vọng quá mức của giáo dân. Đôi khi, họ phải chấp nhận sự cô đơn và nỗi nhớ khi người thân của mình bận rộn với công việc mục vụ, đặt nhu cầu của Giáo Hội lên trên nhu cầu gia đình. Sự hy sinh này—sự hy sinh không được phong thánh công khai, nhưng âm thầm được Thiên Chúa ghi nhận—là chất liệu tạo nên sự bền vững của ơn gọi. Chính nhờ sự chịu đựng và kiên nhẫn này, gia đình linh mục trở thành bài học sống về tình yêu vô điều kiện và sự dâng hiến: họ yêu thương người con, người anh của mình đến mức chấp nhận để ngài thuộc về một đại gia đình lớn hơn—Giáo Hội—và phục vụ cho một Tình Yêu tối cao hơn.

Họ học được cách sống nội tâm sâu sắc, vì cha của họ là người làm phép Bí Tích Thánh Thể, là người mỗi ngày đưa Chúa Giêsu ngự vào lòng mình. Khi gặp lại cha, họ không chỉ thấy một người thân, mà còn thấy một bàn tay đã được xức dầu, một đôi môi đã thốt lên lời truyền phép. Điều này thúc đẩy họ sống xứng đáng với sự thánh thiêng ấy. Trong gia đình có cha, sự chia sẻ không chỉ dừng lại ở vật chất mà còn mở rộng đến tâm linh: cha kể về những kinh nghiệm mục vụ, những câu chuyện về đức tin của giáo dân, những điều này trở thành bài giảng sống động, củng cố thêm niềm tin và sự nhiệt thành cho cả gia đình. Họ được tiếp cận với chiều sâu của đời sống thiêng liêng một cách tự nhiên và chân thực nhất, biến ngôi nhà thành một trường học của đức tin và đạo đức Kitô giáo.

Và có lẽ, đỉnh cao của phúc lành và minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị vĩnh cửu của ơn gọi linh mục là khoảnh khắc người cha, người chú, người anh cả trong gia tộc—vị linh mục ấy—hoàn tất cuộc hành trình trần thế. Khi ấy, sự so sánh giữa vàng và ân sủng mới bộc lộ hết ý nghĩa sâu sắc của nó. Một người giàu có qua đời, tài sản sẽ được chia chác, người thân khóc than, nhưng rồi sự kính trọng sẽ phai nhạt theo thời gian và sự phân tán của cải. Trái lại, khi một vị linh mục—nhất là một linh mục thánh thiện và tận tâm—qua đời, đó là một ngày tang lễ của cả một cộng đoàn, một giáo phận. Hàng ngàn người kính viếng, dâng lời kinh, dâng Thánh Lễ. Số lượng thánh lễ được cử hành cùng một lúc để cầu nguyện cho ngài là minh chứng hùng hồn nhất cho một cuộc đời đã sống trọn vẹn cho người khác. Những lời kinh cầu ấy không chỉ là một nghi thức xã giao, mà là một kho tàng ân sủng được dâng lên Thiên Chúa, một sự đổi chác thiêng liêng: Cha đã dâng cả đời mình cho chúng con, giờ đây chúng con xin dâng những hy sinh và lời cầu nguyện của mình để xin Thiên Chúa đón rước Cha.

Sự kiện ấy khẳng định chân lý: di sản lớn nhất không phải là bất động sản, mà là di sản của những lời cầu nguyện. Gia đình nhìn thấy sự kính trọng đó, lòng biết ơn sâu sắc đó, họ không chỉ đau buồn vì mất đi người thân, mà còn cảm thấy tự hào và được an ủi vô cùng khi thấy cuộc đời ngài đã sinh hoa kết trái dồi dào. Cái chết của ngài trở thành một lời rao giảng cuối cùng, một sự chứng thực rằng ơn gọi là con đường dẫn đến vinh quang. Bao nhiêu Thánh Lễ, bấy nhiêu lần Thiên Chúa được tôn vinh và linh hồn ngài được cầu xin thương xót. Đó là một ‘sự giàu có’ không thể đo lường, một sự bảo đảm chắc chắn về sự vĩnh cửu hơn mọi hợp đồng bảo hiểm trên đời.

Hơn nữa, linh mục thánh thiện còn là một tấm gương sống động, một nhân chứng của lòng bác ái và sự phục vụ vô vị lợi. Trong các cuộc họp mặt gia đình, cha không chỉ là một người thân, mà là một người cố vấn tinh thần. Lời nói của cha không phải là những lời khuyên thông thường, mà là những lời được soi sáng bởi Thánh Thần, hướng mọi người đến sự thật và tình yêu. Khi gia đình gặp khó khăn, khủng hoảng hôn nhân, hay thất bại trong công việc, cha không giải quyết bằng tiền bạc hay các mối quan hệ trần tục, mà bằng Lời Chúa và sự nâng đỡ thiêng liêng. Cha dạy họ cách chấp nhận thập giá, cách tha thứ, cách đặt niềm tin vào sự quan phòng của Thiên Chúa, biến những bi kịch thành cơ hội để trưởng thành trong đức tin. Sự hiện diện của cha như một cái neo vững chắc giữ con thuyền gia đình không bị lạc hướng giữa biển đời bão tố của chủ nghĩa vật chất, của sự ích kỷ và vô luân.

Gia đình có linh mục hiểu rõ rằng họ là những người được kêu gọi để sống một cách khiêm tốn và giản dị, vì người con yêu dấu của họ đã chọn đời sống thanh bần của Chúa Kitô. Họ không thể khoe khoang của cải hay xa hoa, bởi điều đó sẽ mâu thuẫn với tinh thần phục vụ và từ bỏ của cha. Sự giàu có của họ, nếu có, phải được dùng vào mục đích thiện nguyện, để hỗ trợ sứ vụ của cha và Giáo Hội, biến gia sản vật chất thành tài sản thiêng liêng. Chính sự tự kiểm soát này, sự kìm hãm những dục vọng trần tục này, lại mang đến cho họ một sự bình an nội tâm và một niềm hạnh phúc sâu xa hơn mọi thú vui chóng qua. Họ sống cuộc đời mình như một lời cảm tạ cho ơn gọi mà Thiên Chúa đã ban tặng, và nhờ đó, họ thực sự tìm thấy ý nghĩa đích thực của cuộc sống.

Bên cạnh đó, việc có một người con là linh mục cũng là một lời mời gọi sâu sắc đối với chính cha mẹ và ông bà trong gia đình. Họ được coi là những "người gieo mầm" của ơn cứu độ, những người đã xây dựng một nền tảng đức tin vững chắc đến mức nó có thể chịu đựng được sự dâng hiến trọn vẹn. Lối sống và đức tin của họ được kiểm chứng không phải qua lời nói mà qua chính hoa trái là ơn gọi cao quý của người con. Họ không cần phải tự hào về danh tiếng hay địa vị, mà tự hào về việc đã hoàn thành sứ mạng giáo dục con cái theo ý Chúa. Điều này mang lại cho họ một niềm vui thanh cao, một sự mãn nguyện ở tuổi xế chiều mà bất kỳ vương miện nào của thế gian cũng không thể sánh bằng. Niềm vui ấy trở thành lời cầu nguyện tạ ơn không ngừng, một hành trình tiến đến sự thánh thiện.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi mà các giá trị gia đình đang dần bị xói mòn bởi lối sống cá nhân chủ nghĩa, sự hiện diện của linh mục trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Cha là người kết nối các thế hệ, là người nhắc nhở con cháu về nguồn cội đức tin và truyền thống gia đình. Cha là "người giữ lửa" cho bàn thờ gia đình, đảm bảo rằng ngọn lửa đức tin không bao giờ tắt. Ngài giúp các thành viên nhận ra rằng họ không chỉ là những cá thể sống chung dưới một mái nhà, mà là một "giáo hội tại gia" có sứ mạng, có trách nhiệm với nhau và với cộng đồng. Cha biến mỗi cuộc đoàn tụ thành một buổi tĩnh tâm nhỏ, mỗi bữa ăn thành một lời tạ ơn lớn, mỗi ngày lễ thành một cuộc gặp gỡ sâu sắc với Thiên Chúa. Tinh thần của cha, dù vắng mặt, vẫn lan tỏa, trở thành khuôn mẫu để các anh chị em còn lại xây dựng gia đình mình trên nền tảng của tình yêu hy sinh và sự trung tín.

Tóm lại, hạnh phúc khi nhà có linh mục không phải là một sự đảm bảo miễn trừ khỏi khổ đau, bệnh tật hay khó khăn kinh tế. Hạnh phúc đó là sự đảm bảo về hòa bình nội tâm, hy vọng vĩnh cửu và sự phong phú của ân sủng. Đó là hạnh phúc được cảm nghiệm rằng một phần máu thịt của mình đang phục vụ cho những điều vĩ đại nhất, đang hành động trong tư cách của Chúa Kitô, đang mang ơn cứu độ đến cho nhân loại. Đó là hạnh phúc được chứng kiến một cuộc đời đã vượt lên trên mọi giới hạn vật chất để chạm đến sự thánh thiện, và để lại một di sản không phải bằng vàng, mà bằng tình yêu, lời cầu nguyện và các Thánh Lễ. Vàng chỉ mua được căn nhà, nhưng linh mục thánh thiện mang lại Thiên Chúa cho gia đình đó, biến mái ấm trở thành Thiên Đàng nhỏ bé trên đất. Phúc lành ấy, quả thật, là tối thượng và vô giá.

Lm. Anmai, CSsR


 

TỪ BÀN TAY CỦA THIÊN CHÚA ĐẾN VÒNG TAY CỦA GIA ĐÌNH VÀ GIÁO HỘI

Một gia đình có Cha, đó là một niềm hạnh phúc vượt lên trên mọi sự may mắn trần thế. Hạnh phúc không chỉ vì có một người con đã dâng hiến trọn vẹn đời mình cho Thiên Chúa và Giáo Hội, mà còn vì chính Thiên Chúa đã chọn căn nhà ấy, đã thánh hóa tổ ấm ấy để ươm mầm một ơn gọi cao quý. Nơi ấy, đức tin không chỉ là lời kinh sớm tối mà còn là hơi thở, là lẽ sống, được hun đúc từ tình yêu thầm lặng và hy sinh vô bờ của ông bà cố. Và chính trong khoảnh khắc sinh ly tử biệt, khi bóng đêm của sự mất mát bao trùm, người ta mới cảm nghiệm một cách rõ ràng và mãnh liệt nhất rằng ơn gọi ấy, sự hiến dâng ấy, đã trở thành một bảo chứng thiêng liêng và một nguồn ủi an vô tận.

Thật vậy, khi ông bà cố qua đời, cảnh tượng diễn ra không chỉ là một tang lễ, mà là một cuộc hội ngộ của Đức Tin và Tình Yêu. Nó không chỉ là sự tiếc thương của một gia đình nhỏ, mà là sự chia sẻ sâu sắc của đại gia đình Giáo phận, của Dòng Tu. Biết bao nhiêu Cha, Thầy, Dì đã tề tựu, không phải vì bổn phận, mà vì tình hiệp thông sâu sắc trong mầu nhiệm Thân Thể Chúa Kitô. Sự hiện diện ấy không chỉ mang tính vật chất, mà còn là sự hiện diện của kinh nguyện, của những lời hỏi thăm chân thành, của những cái nắm tay đầy sẻ chia. Người con linh mục, dẫu trong nỗi đau mất mát người thân yêu nhất, vẫn được đứng vững, được nâng đỡ bởi hàng trăm cánh tay thiêng liêng, bởi sự quý trọng dành cho sự hy sinh của cha mẹ mình. Giáo phận hay Dòng Tu nào cũng có hàng trăm cha, và mỗi ông bà cố của một cha nằm xuống, các cha đều đến hiệp dâng thánh lễ cầu nguyện.

Trong tất cả những cử chỉ yêu thương và chia sẻ đó, có gì giá trị cho bằng các Thánh Lễ được dâng lên hết sức long trọng và sốt sắng để cầu nguyện cho người đã ra đi! Thánh Lễ không đơn thuần là một nghi thức an ủi, mà là trung tâm, là đỉnh cao của mọi sự ủi an và hy vọng. Thánh Lễ là hiện tại hoá mầu nhiệm Chết và Sống lại của Chúa Giêsu, mầu nhiệm ấy không chỉ là sự kiện lịch sử mà là nguồn mạch ban ơn cứu độ cho toàn thể nhân loại, kể cả người vừa lìa cõi tạm. Cử hành thánh lễ cũng là cử hành Hy Tế Thập Giá của Chúa Giêsu một cách nhiệm mầu trên bàn thờ, nơi mà Con Thiên Chúa đã dâng chính mình, đã chịu chết, đã đổ máu mình ra vì tội lỗi nhân loại. Trong sự long trọng thiêng liêng ấy, cái chết của ông bà cố không còn là chấm hết bi thương, mà trở thành cửa ngõ đi vào sự sống vĩnh cửu, được bảo chứng bằng chính Máu Thánh và Nước Thánh của Đấng Phục Sinh.

Tôi đã được đồng tế nhiều thánh lễ để cầu nguyện cho các ông bà cố của các cha, các thầy, các dì. Cảm xúc sâu xa nhất không phải là sự kính phục trước số lượng lớn các linh mục đồng tế, nhưng là sự cảm động trước niềm tin rực cháy của cộng đoàn. Dù là Cha Dòng hay Cha Triều, các lễ an táng đều đầy chặt nhà thờ với chủng sinh, sinh viên Học Viện, các nữ tu và đông đảo anh chị em giáo dân. Tất cả đều hiệp nhất trong lời cầu nguyện, dâng lên Chúa một lễ vật cao quý nhất cho linh hồn người đã khuất. Khi tất cả mọi người cùng quỳ gối, cùng cất lên lời tung hô "Lạy Chúa Kitô, chúng con loan truyền Chúa đã chịu chết, và tuyên xưng Chúa đã sống lại...", niềm tin vào sự sống lại đã chiến thắng bóng tối của cái chết.

Cảm nghiệm này càng trở nên rõ ràng và thiêng liêng hơn vào những ngày cha mẹ tôi qua đời. Việc quý cha, quý thầy, quý dì, quý anh chị em giáo dân đến kính viếng, cầu nguyện, hiệp dâng thánh lễ đông đúc, đã làm cho gia đình nguôi ngoai hẳn nỗi đau, và hơn hết, được thắp sáng niềm tin yêu hy vọng đặt trọn vẹn nơi Chúa. Lòng người ta vẫn bảo rằng nỗi đau được vơi đi nếu nỗi đau được chia sẻ, niềm vui được nhân lên nếu niềm vui được lan toả. Quả thật, khi viếng thăm, chia buồn, động viên, an ủi, cầu nguyện, dâng thánh lễ, là lúc chúng ta làm cho nỗi đau của người khác vơi đi, niềm hy vọng của người đau khổ được khơi lên một cách mãnh liệt: hy vọng vào sự sống lại và sự sống vĩnh cửu đời sau. Sự hiện diện của cộng đoàn là chiếc cầu nối giữa thiên đàng và trần gian, là bằng chứng sống động rằng chúng ta không đơn độc trong hành trình Đức Tin và trong khổ đau.

Cái chết là điều tất yếu, nhưng cách chúng ta đối diện với nó và cách cộng đoàn Giáo Hội đón nhận nó lại là một mầu nhiệm của ân sủng. Trong những giây phút mong manh ấy, người ta không cần những lời hoa mỹ hay những lý thuyết suông về niềm tin, mà cần một sự hiện diện cụ thể, cần những Thánh Lễ nơi Chúa Giêsu, Đấng đã chiến thắng sự chết, tự hiến tế vì chúng ta. Mỗi Thánh Lễ được dâng lên, là một lần linh hồn ông bà cố được tắm gội trong hồng ân cứu chuộc. Chính linh mục, người con đã được Thánh Hiến, lại được thực thi chức vụ cao trọng nhất của mình: dâng Hy Tế cho chính cha mẹ mình, biến tình con thảo trở thành một hành vi phụng vụ tối cao, một cử chỉ dâng hiến trọn vẹn nhất. Đây là sự đền đáp thiêng liêng vô giá mà không một kho tàng vật chất nào trên đời có thể sánh được.

Và khi lời cám ơn được giãi bày sau thánh lễ, nó không chỉ là lời cảm tạ xã giao, mà là một sự xác tín đức tin chân thành, sâu sắc và dễ thương: “Con và gia đình con nhận ra Chúa ngang qua sự hiện diện đầy yêu thương của quý cha, quý thầy, quý dì và toàn thể cộng đoàn”. Lời này là sự tóm tắt hoàn hảo nhất cho ý nghĩa của tình hiệp thông. Chúa Giêsu, Đấng Vô Hình, trở nên hữu hình qua gương mặt đau khổ nhưng tràn đầy hy vọng của người thân, và qua những bước chân, những lời kinh, những giọt nước mắt sẻ chia của cộng đoàn. Người ta thấy Chúa đang xoa dịu, đang nâng đỡ, đang đồng hành. Thấy Chúa ở đó, ngay trong tang quyến, ngay trong từng linh mục đồng tế, ngay trong từng giáo dân sốt sắng tham dự. Niềm an ủi lớn lao nhất không phải là sự nguôi ngoai nỗi buồn, mà là sự xác tín rằng, nhờ ơn gọi, nhờ hy sinh của cha mẹ và nhờ Thánh Lễ, gia đình ấy đã được kết nối với Chúa và với Giáo Hội bằng một sợi dây bền chặt không thể bị cắt đứt.

Trong Thánh Lễ, chúng ta không chỉ cầu nguyện cho người đã chết, mà còn cầu nguyện cho người đang sống, để họ tiếp tục hành trình đức tin với niềm hy vọng vững vàng vào sự sống lại. Cái chết trở thành một lời rao giảng hùng hồn về giá trị của ơn gọi, về sự thánh thiêng của Bí tích Truyền Chức, và về sức mạnh không gì lay chuyển nổi của tình hiệp thông Kitô giáo. Gia đình có Cha, nhà ấy hạnh phúc, không phải vì thoát khỏi khổ đau, mà vì trong khổ đau, họ đã được ôm ấp trọn vẹn trong Tình Yêu Cứu Độ của Chúa Kitô, qua vòng tay rộng mở của Giáo Hội.

Lm. Anmai, CSsR


 

HẠNH PHÚC LÀ MỘT TRẠNG THÁI TỈNH THỨC: KHI TA BIẾT ĐỦ

Đời người, như một dòng sông không ngừng cuộn chảy, luôn mang theo một ám ảnh khôn nguôi về phía trước. Chúng ta bị thôi thúc bởi những chân trời xa ngái, những đỉnh cao chưa từng chạm tới, và những giấc mơ được khoác lên mình lớp áo lộng lẫy của sự vĩ đại. Khát vọng, đôi khi là nguồn năng lượng thần thánh đẩy con người vượt qua mọi giới hạn, nhưng mặt khác, nó cũng là một cái bẫy vô hình, giam hãm ta trong vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn. Ta chạy mãi, vươn mãi, mà quên mất rằng, trong bàn tay này, ngay tại khoảnh khắc này, ta đã và đang nắm giữ những điều quý giá nhất. Cái bóng của "cái chưa đạt được" quá lớn, che khuất ánh sáng dịu dàng của "cái đang hiện hữu," khiến tâm hồn ta mãi mãi là một vùng đất cằn cỗi và đầy bất an.

Con người hiện đại bị cuốn vào một cuộc đua tốc độ không ngừng nghỉ. Tốc độ để kiếm tiền nhiều hơn, tốc độ để sở hữu những món đồ tinh xảo hơn, tốc độ để khẳng định mình trong một xã hội lấy thước đo vật chất làm chuẩn mực. Mọi thứ dường như được thiết kế để kích thích sự khao khát, để bơm căng cái tôi và khơi gợi cảm giác thua kém. Sự thành công được định nghĩa bằng những chuyến du lịch xa hoa, những chiếc xe đắt tiền, và danh vọng được trưng bày trên các nền tảng số. Trong cái mê cung hào nhoáng đó, ta tự đặt ra cho mình một mục tiêu vô tận: phải đạt tới điểm X, phải có được điều Y, và chỉ khi đó, ta mới thực sự hạnh phúc. Nhưng trớ trêu thay, khi đạt được X, ta đã thấy Z lấp lánh hơn ở phía chân trời, và cuộc chạy đua lại tiếp tục, không hồi kết. Chính cái tâm lý "tương lai hóa" hạnh phúc này đã đánh cắp hiện tại, biến cuộc sống thành một chuỗi ngày chờ đợi mệt mỏi.

Nếu nhìn sâu hơn, cái gọi là "sự thiếu thốn" không nằm ở số dư trong tài khoản hay kích thước của căn nhà, mà nằm sâu trong tâm thức. Nó là một trạng thái tâm lý không chịu nghỉ ngơi, luôn tìm kiếm sự lấp đầy từ bên ngoài. Ta dùng vật chất, công việc, hay cả những mối quan hệ để làm dịu cơn khát nội tại, nhưng mọi sự lấp đầy đó chỉ là tạm thời, chóng vánh. Nỗi sợ hãi lớn nhất không phải là nghèo đói, mà là sự trống rỗng khi ta một mình đối diện với bản thân. Vì không thể chịu đựng được sự tĩnh lặng và đơn sơ của mình, ta phải tạo ra những tiếng ồn ào, những dự án phức tạp, những mục tiêu xa vời để che đậy khoảng trống ấy. Ta tin rằng sự bận rộn là bằng chứng của giá trị, và sự cao xa là minh chứng của ý nghĩa cuộc đời.

Trong bối cảnh đó, triết lý "Biết đủ" (Túc tri túc) hiện ra không phải là một lời khuyên hời hợt, mà là một cánh cửa giải thoát. Nó không phải là sự yếm thế, buông xuôi, hay từ bỏ mọi khát vọng vươn lên. Ngược lại, Biết đủ là một hành động của sự lựa chọn tỉnh thức và lòng can đảm nội tâm. Nó là sự lựa chọn dừng lại giữa cơn bão táp của cuộc đời, lắng nghe tiếng nói sâu thẳm của mình, và nhận ra: "Tôi đã đủ." Người biết đủ vẫn mơ ước, vẫn làm việc chăm chỉ, nhưng họ làm điều đó từ một nơi an yên, không phải từ nỗi sợ hãi hay lòng tham lam vô độ. Khát vọng của họ không nhằm mục đích tích lũy, mà là để phụng sự, để sáng tạo, để sống trọn vẹn.

Biết đủ là nghệ thuật của sự trân trọng. Đó là khả năng nhìn xuyên qua lớp vỏ bọc bình thường, tầm thường của cuộc sống để nhận ra những viên kim cương thô ráp đang lấp lánh quanh ta. Một mái nhà che nắng che mưa, tưởng chừng là điều hiển nhiên, lại là ước mơ xa xỉ của hàng triệu người. Một bữa cơm nóng hổi, tuy đơn giản với rau và đậu, lại là cả một kho tàng dinh dưỡng và sự quan tâm. Một người thân âm thầm thương mình, có thể chỉ là một lời hỏi han, một cái nắm tay, lại là chiếc neo vững chắc trong giông bão cuộc đời. Khi tâm trí ta ngừng so sánh mình với những thước đo ngoài kia, ta mới có thể cảm nhận được hương vị ngọt ngào của những điều bình dị ấy. Ta nhận ra rằng, sự giàu có đích thực không nằm ở số lượng tài sản, mà nằm ở chất lượng của những khoảnh khắc mà ta thực sự sống.

Sự tĩnh lặng nội tại là nền tảng của lòng biết đủ. Khi tâm hồn thôi tính toán những thiệt hơn, thôi đặt mình vào cán cân ganh đua với người khác, thôi đòi hỏi thế giới phải vận hành theo ý mình, thì trái tim sẽ tự động nhẹ nhàng trở lại. Giống như một chiếc ly đầy nước, chỉ khi ta ngừng đổ thêm vào, mặt nước mới có thể yên lặng, phản chiếu rõ ràng bầu trời. Cái "tâm tính toán" là kẻ thù lớn nhất của sự an lạc. Nó luôn bận rộn với quá khứ (hối tiếc) và tương lai (lo âu), khiến ta không còn chỗ để chứa đựng hiện tại. Biết đủ là hành trình đưa tâm trí trở về ngôi nhà của nó—khoảnh khắc này—và nhận ra rằng mọi thứ ta cần cho sự bình yên đã có sẵn ở đây.

Biết đủ còn mang ý nghĩa của sự chấp nhận sâu sắc. Chấp nhận những giới hạn của bản thân: ta không thể làm hài lòng tất cả mọi người, không thể hoàn hảo trong mọi lĩnh vực, và không thể kiểm soát được tất cả biến cố xảy ra. Cuộc sống là một sự pha trộn không thể tránh khỏi giữa ánh sáng và bóng tối, thành công và thất bại. Người biết đủ không tìm cách chống lại thực tại, mà học cách nhảy múa cùng nó. Họ hiểu rằng, mỗi giới hạn là một lời nhắc nhở về tính người, và mỗi thất bại là một bài học vô giá. Bằng cách chấp nhận những điều không thể thay đổi, ta giải phóng năng lượng khổng lồ đã bị lãng phí vào sự chống đối và đấu tranh vô vọng. Năng lượng đó được chuyển hóa thành sự bình thản và lòng biết ơn.

Lòng biết ơn chính là biểu hiện tự nhiên và mạnh mẽ nhất của sự biết đủ. Khi ta thực sự nhìn thấy và cảm nhận được sự dư dật của cuộc sống – từ hơi thở ta hít vào, ánh nắng mặt trời chiếu rọi, đến khả năng yêu thương và được yêu thương – ta không còn cảm thấy cần phải tìm kiếm thêm nữa. Biết ơn biến cái "có" thành cái "đủ," và cái "đủ" thành sự sung túc không giới hạn. Nó là một sự chuyển đổi về nhận thức: từ nhìn vào những lỗ hổng, ta chuyển sang nhìn vào những gì đã đầy đủ. Đây là một phép màu tinh thần, một chìa khóa mở ra cánh cửa hạnh phúc tự thân, nơi niềm vui tự tìm đến mà không cần ta phải mời gọi hay theo đuổi một cách mệt mỏi.

Trong đời sống tâm linh, biết đủ là nền tảng của sự giải thoát. Các bậc hiền triết đã dạy rằng, đau khổ bắt nguồn từ lòng tham, từ sự chấp thủ vào những thứ vô thường. Càng bám víu vào sự giàu có, quyền lực, hay danh tiếng, ta càng dễ bị tổn thương khi chúng thay đổi hoặc mất đi. Biết đủ dạy ta sống "không sở hữu," không phải bằng cách từ bỏ vật chất, mà bằng cách từ bỏ sự ràng buộc vào chúng. Ta sử dụng vật chất, trân trọng chúng, nhưng không để chúng làm chủ tâm hồn ta. Khi cái tôi thôi đồng hóa với những gì ta , ta mới thực sự kết nối được với cái tôi đích thực, cái tôi không thể bị mua bán, không thể bị mất đi, và luôn nguyên vẹn trong sự thanh tịnh.

Hành trình trở về với sự biết đủ không phải là con đường một sớm một chiều. Nó đòi hỏi sự thực hành tỉnh thức mỗi ngày. Đó là việc ta đặt điện thoại xuống để nhìn vào mắt người đang nói chuyện với mình. Đó là việc ta nhai thật chậm một miếng cơm để cảm nhận hương vị của gạo và gia vị. Đó là việc ta dành ra năm phút mỗi sáng để chỉ ngồi yên, lắng nghe tiếng chim hót, cảm nhận sự sống đang trôi chảy trong mình. Mỗi hành động nhỏ bé ấy là một lời tuyên bố: "Hiện tại là đủ." Khi ta ý thức sâu sắc về sự quý giá của thời gian và không gian ta đang sống, ta sẽ tự động buông bỏ những phiền não và lo lắng vô ích. Ta ngừng xây những lâu đài trên cát của tương lai, và bắt đầu xây dựng một ngôi nhà vững chãi trong tâm hồn mình.

Sự biết đủ không chỉ mang lại lợi ích cho cá nhân, mà còn là một triết lý sống có tính xã hội sâu sắc. Trong một thế giới đang phải đối mặt với khủng hoảng về tài nguyên và môi trường do sự tiêu thụ quá mức, lòng biết đủ trở thành một đạo đức sinh thái. Khi ta học cách sống ít hơn, nhưng chất lượng hơn, ta giảm bớt gánh nặng lên hành tinh. Ta từ chối văn hóa "sử dụng và vứt bỏ," thay vào đó là văn hóa "trân trọng và duy trì." Một xã hội biết đủ là một xã hội ít ganh đua, ít xung đột, và nhiều chia sẻ hơn. Nó dịch chuyển từ mô hình "tích lũy cá nhân" sang mô hình "phồn vinh chung," nơi hạnh phúc không phải là đặc quyền của một số ít, mà là trạng thái tự nhiên của tất cả mọi người.

Tóm lại, đời người là một cuộc tìm kiếm ý nghĩa. Nhiều người tìm kiếm ý nghĩa đó ở nơi xa xăm, nơi những thành tựu lẫy lừng. Nhưng có một con đường khác, con đường của người hiền triết, là tìm thấy ý nghĩa ngay trong chính hơi thở này, trong chính sự hiện hữu đơn sơ này. Biết đủ là sự nhận thức rằng cuộc sống không cần phải được bổ sung hay sửa chữa từ bên ngoài; nó đã hoàn hảo, đã trọn vẹn trong sự không hoàn hảo và không trọn vẹn của nó. Đó là lời mời gọi ta ngừng việc "làm" để bắt đầu việc "sống" - sống một cách có ý thức, có chiều sâu, và có tình yêu thương.

Biết đủ không phải là thiếu mơ ước, mà là biết sống tỉnh thức giữa những điều đang hiện hữu. Chính trong sự tỉnh thức đó, ta khám phá ra rằng, cái cao xa nhất, cái vĩ đại nhất, chính là sự bình yên và trọn vẹn nằm sâu trong trái tim ta.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐẦU VÀ TIM HỌC ĐỂ LÀM GÌ?

Câu hỏi "Học để làm gì?" có lẽ là câu hỏi nền tảng nhất, nhưng cũng bị bỏ quên nhiều nhất trong guồng quay giáo dục hiện đại. Ta thường trả lời nó bằng những định nghĩa mang tính công cụ: Học để có việc làm tốt, học để thăng tiến xã hội, học để đạt được hiệu quả kinh tế cao. Trong sự vội vã của thời đại, mục đích của việc học đã bị rút gọn thành một phương trình toán học đơn giản: kiến thức bằng năng lực, năng lực bằng thu nhập, thu nhập bằng thành công. Nhưng sâu thẳm trong tâm hồn, ta luôn cảm thấy có một khoảng trống rỗng không gì lấp đầy được, một sự lạc lõng lớn lao ẩn sau vẻ ngoài của sự chuyên nghiệp và thành đạt. Khoảng trống đó chính là nơi mà Trái Tim đã bị gạt ra khỏi cuộc hành trình kiến tạo tri thức, để lại một cái Đầu lạnh lùng, cô độc, và chỉ biết tính toán.

Quả thực, như lời bạn đã đúc kết, mô hình giáo dục phổ quát hiện nay, từ bậc thấp đến bậc cao, đã thiết kế một chương trình đào tạo gần như hoàn toàn tập trung vào việc huấn luyện cái đầu. Mục tiêu cao nhất là khả năng phân tích, giải quyết vấn đề, và sáng tạo công nghệ – tất cả đều là những yếu tố định lượng và đo lường được. Trong khuôn viên trường học, người ta dành mọi nỗ lực để nuôi dưỡng sự sắc bén của tư duy logic, sự tinh thông của kỹ năng chuyên môn, và sự hiệu quả của hành động. Các kì thi, các bảng xếp hạng, các chứng chỉ ra đời như những tấm huy chương vinh danh sự nhanh nhạy của trí óc và sự tinh luyện của kỹ năng. Người học được khuyến khích trở thành những cỗ máy xử lý thông tin ưu việt, những chuyên gia có khả năng tối ưu hóa mọi quy trình.

Thế nhưng, trong quá trình mải miết đi tìm những đứa trẻ "giỏi", những đứa trẻ có hiệu năng vượt trội, xã hội đã vô tình quên lãng việc vun đắp những đứa trẻ "tốt". Sự tốt bụng, lòng trắc ẩn, khả năng đồng cảm, hay ý thức trách nhiệm cộng đồng – những phẩm chất thuộc về Trái Tim – không có chỗ đứng trong chương trình giảng dạy chính khóa, hoặc nếu có, chúng chỉ là những môn học phụ, những hoạt động ngoại khóa có tính hình thức, dễ dàng bị gạt sang một bên khi áp lực thành tích chuyên môn gia tăng. Người ta e ngại rằng những yếu tố mềm này sẽ làm giảm tính "cạnh tranh" và "thực dụng" của sản phẩm đào tạo, bởi lẽ, thị trường lao động, với logic nghiệt ngã của nó, đòi hỏi hiệu năng hơn là tấm lòng, sự lạnh lùng chuyên nghiệp hơn là sự ấm áp của tình người.

Hệ quả của lối giáo dục này không chỉ dừng lại ở phạm vi cá nhân hay trường học, mà nó đã đúc nên nền văn minh mà chúng ta đang sống. Văn minh khoa học kỹ thuật là một kì tích vĩ đại của trí tuệ con người, mang lại sự tiện nghi chưa từng có và một khả năng làm chủ tự nhiên gần như tuyệt đối. Tuy nhiên, đằng sau lớp vỏ hào nhoáng của các thiết bị thông minh, các thuật toán chính xác, và các hệ thống vận hành không ngừng nghỉ, là một tinh thần lạnh lùng, ích kỷ và tàn nhẫn. Khi cái Đầu làm chủ, nó biến mọi thứ thành đối tượng khai thác: con người trở thành nguồn lực, thiên nhiên trở thành tài nguyên, và mối quan hệ trở thành giao dịch. Mọi hành động đều được mã hóa bằng lợi ích, và mọi giá trị phi vật chất đều bị quy đổi thành con số.

Chúng ta chứng kiến một thế giới với tốc độ phát triển chóng mặt, nhưng đồng thời cũng là một thế giới bị đứt gãy về mặt tinh thần. Người ta có thể liên lạc với nhau qua mọi khoảng cách địa lý, nhưng lại cô lập hơn bao giờ hết trong chính căn nhà của mình. Các công ty đạt mức lợi nhuận khổng lồ, nhưng nhân viên của họ lại kiệt sức vì sự vô cảm của cỗ máy tổ chức. Khoa học y tế kéo dài tuổi thọ, nhưng lại bất lực trước sự lan tràn của bệnh trầm cảm và lo âu. Sự "tàn nhẫn" của văn minh kỹ thuật không nằm ở việc nó sử dụng vũ lực, mà nằm ở sự vô cảm có hệ thống, ở khả năng bỏ qua tiếng kêu than của cái yếu, cái kém hiệu quả, và cái không sinh lời. Đó là một văn minh được xây dựng trên nền tảng của sự lạnh lùng logic, nơi mà mọi thứ đều hợp lí, nhưng thiếu vắng đi tính nhân văn.

Tuy nhiên, cuộc đời lại không tuân theo các định luật vật lý hay các công thức kinh tế. Khi bước ra khỏi "trường học" với tấm bằng trên tay, người ta lập tức bước vào "trường đời", nơi mà các quy tắc ứng xử được viết bằng một thứ ngôn ngữ khác. Ở đây, Trái Tim không chỉ quan trọng hơn, mà nó là điều kiện tiên quyết để tồn tại và phát triển một cách có ý nghĩa. Trong môi trường công sở, một người có thể là chuyên gia xuất sắc nhất, giải quyết mọi vấn đề kỹ thuật với tốc độ phi thường – đó là "được việc". Nhưng nếu anh ta thiếu sự tôn trọng, sự lắng nghe, và lòng bao dung, nếu anh ta không biết cách truyền cảm hứng và xây dựng niềm tin, anh ta sẽ mãi mãi là một cá nhân cô lập, bị xa lánh, và không bao giờ "được người".

"Được việc" mang lại hiệu năng cho công việc, nhưng "được người" mới mang lại sự trọn vẹn và hạnh phúc cho cuộc đời. Mối quan hệ giữa con người với con người là nền móng của mọi xã hội, và không có một thuật toán nào có thể thay thế được sự kết nối đích thực của Trái Tim. Ta học được rằng, tài năng có thể đưa ta lên một vị trí, nhưng đức độ mới giữ ta ở vị trí đó. Sự thông minh có thể giúp ta kiếm được tiền, nhưng tình thương mới giúp ta giữ được ý nghĩa cuộc sống. Khi đối diện với khủng hoảng cá nhân, bệnh tật, hay mất mát, người ta không cần một lý thuyết khoa học để phân tích tình hình, mà cần một bàn tay nắm lấy, một lời an ủi chân thành, một ánh mắt thấu hiểu – đó là sức mạnh tối thượng và không thể thay thế của Trái Tim.

Sức mạnh của Trái Tim không phải là sự yếu đuối hay sự mềm lòng cảm tính, mà là sự dũng cảm để sống một cách trọn vẹn nhân tính. Nó là khả năng nhìn thấy nỗi đau của người khác như của chính mình, là ý chí đặt lợi ích chung lên trên lợi ích cá nhân, là sự kiên trì theo đuổi lẽ phải dù phải trả giá. Một nhà khoa học vĩ đại mà thiếu đi đạo đức có thể trở thành mối họa cho nhân loại; một chính trị gia tài ba mà thiếu đi lòng thương xót có thể đẩy đất nước vào cảnh lầm than; một doanh nhân thành đạt mà thiếu đi sự tử tế có thể xây dựng nên một đế chế kinh doanh vô nhân đạo. Mọi trí tuệ, mọi công cụ, mọi kỹ thuật đều chỉ là phương tiện; Trái Tim mới là mục đích, là kim chỉ nam xác định phương hướng sử dụng những phương tiện đó.

Thế giới đang khát khao một nền văn minh mới, không phải là sự phủ nhận của khoa học kỹ thuật, mà là sự thăng hoa của nó dưới sự dẫn dắt của tình thương. Đó là một nền văn minh biết sử dụng trí tuệ để giải quyết vấn đề nghèo đói và bệnh tật không vì lợi nhuận, mà vì lòng trắc ẩn. Đó là một nền văn minh biết dùng công nghệ để kết nối con người lại với nhau trong sự tôn trọng, chứ không phải để chia rẽ và thao túng. Nền văn minh của tình thương không phải là một ý niệm mơ hồ, mà là một mô hình sống thực tế, nơi mà sự "hiệu quả" được định nghĩa lại: hiệu quả không chỉ là đạt được mục tiêu vật chất, mà là đạt được mục tiêu nhân văn.

Muốn xây dựng nền văn minh ấy, con người phải học lại cách học. Việc học không còn đơn thuần là việc nạp dữ liệu hay tích lũy bằng cấp, mà là một hành trình tự giáo dục suốt đời, nhằm cân bằng và hài hòa hai cực ĐẦU và TIM. Ta phải học để cái Đầu có đủ sáng suốt để nhận ra đâu là điều thiện, và Trái Tim có đủ mãnh liệt để khao khát điều thiện ấy. Ta phải học để biết cách sử dụng kiến thức khoa học một cách có đạo đức, để mỗi phát minh không chỉ là một bước tiến kỹ thuật mà còn là một hành động nhân ái. Học cách suy nghĩ, và cũng học cách cảm nhận. Học cách tính toán, và cũng học cách cho đi vô điều kiện.

Việc học này bắt đầu từ việc lắng nghe tiếng nói bên trong mình, tiếng nói của lương tri và cảm xúc. Trong một thế giới ồn ào với vô vàn thông tin, ta phải học cách tạo ra những khoảng lặng để Trái Tim có thể cất lời. Lắng nghe người khác, đặc biệt là những người yếu thế, những người không thể cạnh tranh trong cuộc đua hiệu năng. Học cách đặt mình vào vị trí của họ, thực hành sự đồng cảm – một kỹ năng không thể dạy bằng công thức, mà chỉ có thể luyện tập bằng trải nghiệm sống. Đó là lúc Trái Tim trở thành trường học vĩ đại nhất, nơi ta học được sự khiêm tốn trước vô thường, lòng biết ơn trước những điều nhỏ bé, và sự tha thứ trước những lầm lỗi.

Cái Đầu chỉ phát triển tối đa khi nó có một Trái Tim lớn lao làm bệ đỡ. Một bộ óc vĩ đại mà không có tình thương thì nguy hiểm, nhưng một bộ óc vĩ đại được dẫn dắt bởi tình thương thì có thể thay đổi thế giới. Học để làm giàu cho bản thân là cần thiết, nhưng học để làm giàu cho nhân loại, để làm vơi bớt nỗi đau chung, để kiến tạo cái đẹp và sự hòa hợp – đó mới là mục đích tối hậu, mục đích mang lại sự giải thoát và niềm hạnh phúc đích thực. Trái Tim là bến đỗ bình yên, là trung tâm neo giữ những giá trị vĩnh cửu, không bị cuốn trôi bởi dòng chảy xô bồ của vật chất và công cụ.

Tóm lại, nếu Trái Tim là cội rễ, là chất liệu nhân văn, thì cái Đầu là công cụ, là phương tiện để thực hiện hóa những khát vọng của Trái Tim. Mọi nỗ lực giáo dục, mọi chương trình đào tạo, mọi nghiên cứu khoa học cuối cùng phải quy về một mục đích duy nhất: không phải để làm ra những sản phẩm giỏi giang hay những robot thông minh, mà là để đào tạo nên những con người toàn vẹn, những người có khả năng yêu thương và được yêu thương. Để xây dựng một thế giới không chỉ hoạt động hiệu quả, mà còn sống với nhau bằng tình nghĩa. Để ánh sáng của trí tuệ soi đường cho bước chân của lòng trắc ẩn.

Lm. Anmai, CSsR


 

THÂN PHẬN VÀ Ý NGHĨA: BẢN HÙNG CA CỦA SỰ TỰ DO TRONG CÁI BẤT KHẢ KHÁNG

Tâm hồn con người là một chiến trường vĩnh cửu, nơi hai luồng sức mạnh đối nghịch nhau liên tục giằng xé. Một là tiếng gọi thì thầm của thân phận, mời gọi sự thấu hiểu và bình an trong cái giới hạn đã được đặt ra. Hai là tiếng thét mãnh liệt của ý nghĩa, đòi hỏi sự dấn thân và trách nhiệm tuyệt đối trong một vũ trụ im lặng. Giữa chấp nhận cái đã là và khao khát cái sẽ là, con người tìm thấy chính mình, vật lộn với câu hỏi căn cơ: Liệu chúng ta là những cá thể bị đóng khung bởi hoàn cảnh, hay là những nhà biên kịch tự do đang tạo ra một câu chuyện mới giữa những tàn tích của sự ngẫu nhiên và nỗi đau? Sự căng thẳng này không phải là một phép loại trừ, mà là một phép biện chứng, định hình nên chiều sâu và phẩm giá của sự hiện hữu. Chúng ta không thể hoàn toàn phủ nhận sức nặng của quá khứ và các giới hạn khách quan (thân phận), nhưng cũng không thể chối bỏ nội lực mãnh liệt thúc đẩy chúng ta vươn lên, tự định nghĩa bản thân và thế giới (ý nghĩa). Cuộc đấu tranh này là bản chất của nhân tính, là nơi đức tin và triết học giao thoa, là con đường duy nhất dẫn đến sự trưởng thành tâm linh thực sự.

Thân phận, xét về mặt triết học và hiện sinh, là tập hợp những điều kiện, giới hạn bất khả kháng đã được đặt ra cho sự sống của chúng ta: nơi chốn ta sinh ra, gia đình ta thuộc về, những tài năng ta thừa hưởng, những giới hạn thể lý và lịch sử ta không thể chối bỏ, và cả những biến cố kinh hoàng ta phải chịu đựng. Đó là cái "đã rồi" (the given), cái nền móng cứng rắn mà trên đó, mọi sự lựa chọn đều diễn ra. Đó là cái khung xương của sự tồn tại cá nhân, mà mỗi người phải mang. Sự chấp nhận thân phận, trong hình thái cao cả nhất của nó, được tìm thấy trong triết học Khắc Kỷ (Stoicism) với khái niệm Amor Fati - Tình Yêu đối với Thân Phận (yêu cái định mệnh đã được trao). Đây không phải là sự cam chịu thụ động của một kẻ bại trận, mà là một hành động ý chí mãnh liệt: yêu thương tất cả những gì đã xảy ra, đang xảy ra và sẽ xảy ra, coi đó là những yếu tố cần thiết, không thể thiếu để tạo nên cái Tôi duy nhất này. Sự chấp nhận này là bước đầu tiên và cũng là khó khăn nhất trên con đường tìm kiếm sự bình an nội tại.

Người ta tìm thấy sự giải thoát kỳ diệu trong Amor Fati – tình yêu đối với thân phận của mình. Nếu ta chiến đấu với thực tại, ta sẽ đau khổ gấp đôi: một lần vì sự kiện đau buồn, và một lần vì sự kháng cự vô vọng của tâm trí. Sự kháng cự này là một dạng của ảo tưởng kiểm soát: ta tin rằng mọi thứ phải diễn ra theo ý mình, và khi thân phận không đáp ứng, ta cảm thấy bị phản bội và giận dữ. Ngược lại, khi ta yêu thương thân phận của mình, ta chuyển hóa sự kiện đó từ một gông cùm thành một công cụ. Cái chết của người thân yêu, sự phản bội cay đắng, hay những căn bệnh nan y không còn là những sai lầm vũ trụ cần phải kháng cự, mà là những chương không thể thiếu, những thử thách tinh thần giúp tôi luyện nội lực và lòng trắc ẩn. Sự bình an không đến từ việc thay đổi thế giới bên ngoài, mà từ việc điều chỉnh thái độ bên trong đối với thế giới. Người Khắc Kỷ dạy rằng, chúng ta giống như một con chó bị buộc vào chiếc xe ngựa đang chạy: ta có thể chọn chạy theo xe trong tư thế tự nguyện, hoặc bị kéo lê một cách đau đớn. Kết quả vật lý không thay đổi, nhưng thái độ quyết định chất lượng tâm hồn. Sự chủ động trong việc chấp nhận chính là một hành vi tự do, một sự tái khẳng định quyền năng của ý chí trước sự tàn khốc của thân phận đã được trao.

Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở sự chấp nhận thân phận, con người sẽ rơi vào vòng luẩn quẩn của thuyết định mệnh và chủ nghĩa hư vô. Nếu mọi giới hạn đều đã được an bài, thì đâu là chỗ cho ý chí tự do, cho đạo đức, và cho sự cải tạo thế giới? Triết lý Khắc Kỷ cung cấp sự bình an, nhưng đôi khi lại thiếu đi ngọn lửa thúc đẩy sự thay đổi. Đây là lúc tiếng gọi của Ý Nghĩa (Logos), đặc biệt mạnh mẽ trong triết học hiện sinh (Existentialism) và Phân tích Hiện hữu (Existential Analysis), đã vạch ra khía cạnh thứ hai: con người là một sinh vật được kết án phải tự do. Jean-Paul Sartre đã đúc kết tinh thần này: "Hiện sinh có trước yếu tính" (Existence precedes essence). Điều này có nghĩa là, không có một công thức, một bản chất, hay một định nghĩa tiên thiên nào về con người. Chúng ta được "quăng vào" thế gian này trước, sau đó, qua từng lựa chọn, từng hành động, từng dự phóng, chúng ta tự tạo ra định nghĩa của chính mình.

Sự tự do này, theo Sartre, là một nỗi kinh hoàng. Nó mang đến trách nhiệm nặng nề: mỗi lần ta chọn, ta không chỉ chọn cho bản thân, mà còn đang kiến tạo một hình ảnh về con người mà ta tin là nên tồn tại. Nếu không có Chúa, không có luật lệ đạo đức tuyệt đối, thì ta là nguồn gốc duy nhất của mọi giá trị. Cuộc đời không có sẵn ý nghĩa; chính chúng ta phải gánh vác trách nhiệm tạo ra nó. Sự tìm kiếm ý nghĩa không phải là một cuộc săn lùng kho báu có sẵn, mà là một hành động sáng tạo liên tục, một "dự phóng" không ngừng vươn tới tương lai. Nỗi sợ hãi khi đối diện với sự trống rỗng này là cái mà các nhà hiện sinh gọi là "nỗi lo âu hiện sinh" (existential angst). Nỗi lo âu này là một dấu hiệu của sự tự do, là lời nhắc nhở rằng mọi thứ đều nằm trong tay ta, rằng không có ai ngoài kia để đổ lỗi hay để cầu xin sự hướng dẫn tuyệt đối.

Ở đây, kinh nghiệm của Viktor Frankl - nhà sáng lập liệu pháp ý nghĩa (Logotherapy) và là một người sống sót qua các trại tập trung của Đức Quốc xã - mang đến một ánh sáng hy vọng triệt để. Frankl không phủ nhận thân phận bi thảm, nhưng ông khẳng định ý nghĩa vượt lên trên nó. Trong bối cảnh tột cùng của sự hủy diệt nhân phẩm, khi mọi tài sản, mọi tương lai, mọi người thân đều bị tước đoạt, Frankl nhận ra rằng mọi thứ có thể bị lấy đi khỏi một người, trừ một điều: quyền tự do cuối cùng để chọn thái độ của mình trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Các điều kiện bên ngoài là thân phận (cái đã được trao), nhưng phản ứng bên trong là ý nghĩa. Khi một người không còn khả năng thay đổi một tình huống, anh ta được thách thức để thay đổi chính mình. Khi phải đối diện với đau khổ không thể lay chuyển, ý nghĩa được tìm thấy trong cách ta chịu đựng đau khổ đó—trong thái độ cao thượng, trong sự hy sinh cuối cùng, trong việc giữ vững nhân phẩm bên trong. Ý nghĩa không phải là một câu trả lời chung chung, mà là một sứ mệnh độc đáo được vũ trụ đặt ra cho mỗi cá nhân, vào mỗi khoảnh khắc.

Nếu chấp nhận thân phận là nội lực cần thiết để sống sót trong bão tố, thì tìm kiếm ý nghĩa là động lực cần thiết để sống có phẩm giá, để vươn lên trên vai trò nạn nhân. Chúng không thể tách rời mà là hai động năng bổ sung cho nhau. Thân phận đưa ra câu hỏi mang tính hiện thực: "Cái gì không thể thay đổi?"; Ý nghĩa cung cấp câu trả lời mang tính tâm linh: "Vậy thì, ta sẽ chọn trở thành người như thế nào trong sự giới hạn này?".

Sự tổng hợp tinh thần cao cả nhất giữa thân phận và ý nghĩa nằm ở khái niệm Thiên Triệu (Vocation) hay Ơn Gọi, đặc biệt trong truyền thống tâm linh Kitô giáo mà chữ ký "Lm. Anmai, CSsR" gợi lên. Từ góc độ này, thân phận không còn là sự tình cờ nghiệt ngã hay sự cần thiết mù lòa, mà được nhìn nhận qua lăng kính của Sự Quan Phòng (Providence) yêu thương và mầu nhiệm của một Đấng Tối Cao. Quan Phòng là sự hiện diện của chủ đích trong mọi thân phận, là bàn tay vô hình dẫn dắt lịch sử và cá nhân, biến những sự kiện ngẫu nhiên thành những cơ hội mầu nhiệm.

Sự Quan Phòng không loại trừ đau khổ hay giới hạn của thân phận, nhưng nó đặt tất cả những điều đó vào một bối cảnh lớn hơn, một bức tranh vĩnh cửu. Việc chấp nhận thân phận, do đó, trở thành một hành động của đức tin: tin rằng ngay cả những đường cong và vết nứt trong cuộc đời cũng đang được sử dụng để hoàn thành một mục đích cao cả. Nhà thần học có thể nói rằng, sự Quan Phòng là sự kết hợp tối thượng giữa tính tất yếu và tính tự do; ta được sinh ra trong một khuôn khổ thân phận nhất định, nhưng ta hoàn toàn tự do trong việc quyết định cách ta đáp lại khuôn khổ đó.

Tuy nhiên, đức tin này hoàn toàn không phải là sự nhàn rỗi. Ơn gọi là một lời mời gọi hành động, một sự hợp tác giữa ý chí con người và ý muốn thiêng liêng. Chúa không viết một kịch bản đã hoàn thành, Người ban cho ta nguyên liệu (thân phận giới hạn) và mời gọi ta cùng nhau xây dựng công trình (ý nghĩa). Sự Quan Phòng không thay thế trách nhiệm của ta, mà là tính khả thi của trách nhiệm đó. Chúng ta là những người đồng sáng tạo, được mời gọi để tự do và yêu thương, biến những giới hạn của đời mình thành chất liệu cho một tình yêu lớn hơn. Thậm chí, những thất bại, những tội lỗi, hay những sự yếu đuối của ta, khi được chấp nhận và sám hối, cũng có thể trở thành những điểm khởi đầu mới, những cơ hội để kinh nghiệm lòng thương xót.

Thân phận là hạt giống được gieo trên mảnh đất của sự sống; ý nghĩa là việc vun trồng, tưới tắm, và bảo vệ hạt giống đó cho đến ngày đơm hoa kết trái. Thân phận là bức tường giới hạn; ý nghĩa là cánh cửa ta đục mở trong bức tường đó, hoặc là đôi cánh ta dùng để bay qua nó. Thân phận là ngôn ngữ ta được sinh ra để nói; ý nghĩa là bài thơ ta chọn để viết bằng ngôn ngữ đó.

Điều này dẫn chúng ta đến một sự thấu hiểu sâu sắc: Ý nghĩa của cuộc đời không phải là một trạng thái cố định, mà là một phản ứng (response) năng động. Chúng ta không tìm kiếm ý nghĩa như tìm kiếm một vật thể bị lạc, mà chúng ta tạo ra ý nghĩa như tạo ra một tác phẩm nghệ thuật, thông qua hành động, yêu thương và thái độ đối với đau khổ. Cuộc đời luôn thách thức ta: "Bạn sẽ dùng thân phận này để làm gì, để yêu thương ai, và để phục vụ điều gì?". Đây là câu hỏi mà mỗi khoảnh khắc đòi hỏi một câu trả lời mới, một quyết định mới.

Người chấp nhận thân phận một cách thụ động thì rơi vào thảm kịch của sự héo mòn, trở thành nạn nhân của hoàn cảnh và để cho cái "đã rồi" nhấn chìm mọi tiềm năng. Người tìm kiếm ý nghĩa một cách tuyệt đối, chối bỏ thân phận, thì rơi vào ảo tưởng của quyền lực, tìm cách điều khiển mọi thứ và cuối cùng bị vỡ mộng vì những thất bại không thể tránh khỏi. Cả hai thái cực đều dẫn đến sự bất toàn và nỗi cô đơn.

Người trưởng thành tâm linh là người đã học được cách kết hợp cả hai:

Thứ nhất, Hành động Chấp nhận (Amor Fati): Với những gì đã xảy ra, đã mất mát, và không thể thay đổi trong thân phận mình, ta đón nhận với lòng biết ơn và tình yêu. Sự chấp nhận này giải phóng năng lượng tâm lý bị mắc kẹt trong sự hối tiếc và giận dữ, cho phép ta dồn toàn bộ sức mạnh còn lại vào những gì ta có thể làm. Nó giúp ta "buông bỏ" để có thể "tiếp tục" với sự nhẹ nhàng của tâm hồn.

Thứ hai, Hành động Sáng tạo (Will to Meaning): Với những gì đang đến, những gì còn trong tầm tay, và những gì thuộc về tương lai, ta dấn thân một cách có trách nhiệm và sáng tạo. Ta dùng chính kinh nghiệm đau khổ và giới hạn của thân phận làm nền tảng cho sự phục vụ, cho tình yêu và cho sự sáng tạo. Cái giới hạn không còn là rào cản, mà là động lực, là chất xúc tác để khám phá những sức mạnh tiềm ẩn.

Khi một nhà tu trì, như Lm. Anmai, CSsR, suy tư, người đó nhìn thấy mô hình tuyệt đối của sự tổng hợp này trong cuộc đời và cái chết của Đức Kitô. Cuộc khổ nạn của Ngài là một thân phận bi thảm, một cái chết tất yếu không thể chối bỏ trên Thập Giá theo kế hoạch cứu độ. Nhưng việc Ngài chọn thái độ yêu thương và tha thứ đối với thân phận đó, việc Ngài biến sự vâng phục thành một hành động cứu rỗi tự do, đã làm cho cái chết ấy trở thành nguồn Ý Nghĩa tuyệt đối cho toàn thể nhân loại. Thập Giá là nơi Thân phận (cái chết vật lý) và Ý Nghĩa (tình yêu và sự sống lại) hòa quyện vào nhau trong một cao trào không thể phân ly, nơi giới hạn của con người gặp gỡ sự vô hạn của Tình Yêu.

Sự tự do cao nhất của con người không phải là tự do khỏi các điều kiện (thân phận), mà là tự do để hành động và lựa chọn thái độ trong các điều kiện đó. Ta không thể thay đổi quá khứ, nhưng ta hoàn toàn tự do chọn cách ta ghi nhớ và sử dụng quá khứ đó để xây dựng tương lai.

Cuộc đời này không đòi hỏi chúng ta phải giải quyết triệt để mâu thuẫn giữa thân phận và ý nghĩa, mà đòi hỏi chúng ta phải sống trọn vẹn sự căng thẳng giữa chúng. Giữa hai cực đó là không gian cho sự trưởng thành, cho lòng can đảm, và cho tình yêu. Sự chấp nhận thân phận là nguồn suối của khiêm nhường và sự bình an; sự tìm kiếm ý nghĩa là hơi thở của hy vọng và sự dấn thân. Chỉ khi cả hai cùng tồn tại, con người mới trở nên trọn vẹn, trở thành một thụ tạo có giới hạn, nhưng mang trong mình khả năng sáng tạo vô hạn, một người được kêu gọi để sống và yêu thương trong sự thật của chính mình.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: