Chút tâm tư Dòng Đời - Dòng Tu (3)
- T6, 21/11/2025 - 08:07
- Lm Anmai, CSsR
Chút tâm tư Dòng Đời - Dòng Tu (3)
NỘI VI TÂM HỒN: ĐỀN THỜ CỦA ĐẤNG THIÊNG LIÊNG
Trong đời sống tu trì, khái niệm “Nội Vi” mang một ý nghĩa thiêng liêng và kỷ luật đặc biệt. Đó không chỉ là một ranh giới vật lý được xác lập bằng tường rào, mà còn là một không gian thánh thiêng, nơi sự tĩnh lặng và cầu nguyện được giữ gìn cách tuyệt đối. Đối với các Dòng kín hay Đan sĩ sống đời ẩn tu, Nội Vi càng nhiệm nhặt hơn, trở thành nơi “nội bất xuất ngoại bất nhập”, ngoại trừ những trường hợp bất khả kháng và phải được phép của Bề trên. Ranh giới ấy là lời nhắc nhở không ngừng về sự tách biệt cần thiết giữa tinh thần và thế tục, giữa vĩnh cửu và phù du. Nội Vi là cánh cửa dẫn vào cõi nội tâm, nơi con người có thể đối diện trần trụi với Thiên Chúa và với chính mình, xa lánh mọi tiếng ồn và sự lôi kéo của thế giới bên ngoài.
Thế nhưng, có một Nội Vi còn thiêng liêng, nhiệm nhặt và quan trọng hơn cả những bức tường gạch đá của đan viện, đó chính là tâm hồn của bạn và tôi. Khám phá thiêng liêng vĩ đại nhất của Kitô giáo là việc nhận ra chính Chúa Giêsu Kitô đã chọn nơi thâm sâu nhất của hữu thể ta làm nơi ngự trị của Ngài. Ngài không chỉ chọn, mà còn tôn vinh Nội Vi ấy bằng cách gọi nó là đền thờ của Thiên Chúa Hằng Sống, một nơi bất khả xâm phạm. Điều này được khẳng định rõ ràng khi chúng ta, qua các Bí tích, nhất là Bí tích Thánh Thể, đón rước Ngài ngự vào. Lúc ấy, trọn linh hồn và thân xác ta trở thành Nhà Tạm, nơi cất giữ Mình Thánh Chúa, đúng như lời Thánh Phaolô: “Anh em chẳng phải là đền thờ của Thiên Chúa sao, và Thánh Thần Thiên Chúa ngự trong anh em?” (1 Cor 6,15a-20). Nội Vi tâm hồn ta là nơi Chúa Giêsu, vị Thượng Tế duy nhất, tự ý ẩn mình, chờ đợi sự đồng hành và tôn thờ của ta.
Vậy, nếu Nội Vi ấy đã được Thiên Chúa chọn và thánh hiến, ai đang thực sự cư ngụ trong đó? Bên cạnh Đức Kitô, vị Chủ Đền Thờ, còn có những kẻ xâm nhập bất hợp pháp mà ta đã vô tình mở cửa cho họ. Đó có thể là cái “tôi” kiêu ngạo, vị kỷ, khoác lên mình chiếc áo của sự tự mãn và luôn muốn ngồi vào ngai vàng vốn thuộc về Chúa. Đó còn là những bóng ma của quá khứ, những lo âu của tương lai, những ham muốn vật chất, và những mối bận tâm bề bộn khiến đền thờ trở nên lộn xộn, bụi bặm. Nội Vi không còn là nơi tĩnh lặng của Thiên Chúa mà biến thành khu chợ ồn ào của những toan tính trần thế. Thậm chí, đôi khi ta còn mời những "tay buôn" vào Nội Vi: những mối bận tâm về địa vị xã hội, sự tìm kiếm lời khen, nỗi sợ bị đánh giá, và những đam mê vụ lợi đã lấn át sự hiện diện hiền lành của Chúa Giêsu.
Điều gì đã khiến cho Nội Vi thánh thiêng của ta cần được thanh tẩy đến thế? Sự thanh tẩy không phải là một hành động trừng phạt, mà là một hành vi yêu thương. Nó cần thiết bởi sự kiêu ngạo đã dựng lên những bức tường thành cao ngất, ngăn cách ta với ân sủng của Thiên Chúa và tình yêu của tha nhân. Kiêu ngạo là liều thuốc độc làm mờ mắt ta, khiến ta chỉ thấy mình là trung tâm, là nguồn gốc của mọi thành công. Song song với kiêu ngạo là ích kỷ, thứ rêu phong bám chặt vào mỗi góc khuất của tâm hồn, khiến ta trở nên keo kiệt trong việc cho đi, trì hoãn trong việc tha thứ, và hẹp hòi trong cách đối xử với người khác. Chúa Giêsu không thể tự do hành động trong một Đền Thờ mà mọi lối đi đều bị chặn bởi những tấm biển "Tài sản của riêng tôi" hay "Lợi ích cá nhân tôi." Sự thanh tẩy là việc dỡ bỏ những chướng ngại vật tinh thần này, mở rộng không gian cho tình yêu phổ quát.
Để cuộc thanh tẩy Nội Vi được trọn vẹn, câu hỏi then chốt là: Tôi và bạn có dám trao cho Chúa Giêsu chìa khóa của Nội Vi không? Chìa khóa ấy không phải là vật chất, mà là sự tự do tuyệt đối của ý chí. Trao chìa khóa cho Chúa là hành động dâng hiến vĩ đại nhất, là tuyên bố rằng ta không còn muốn làm chủ tuyệt đối vận mệnh của mình nữa, mà sẵn sàng để cho Ngài làm Người Quản Lý Tối Cao. Điều này đòi hỏi một sự buông bỏ triệt để những bề bộn mà ta đã tích lũy: những thói quen xấu, những gắn bó không lành mạnh, những mối quan hệ độc hại, và quan trọng nhất là sự cố chấp vào ý riêng. Chúng ta phải can đảm nhìn nhận những gì ta đang nắm giữ như tài sản, để rồi trao lại cho Ngài, và để Ngài sắp đặt lại mọi thứ cho trật tự hơn, sạch sẽ và nhất là để cho Ngài được tự do ở lại.
Trong số những tài sản mà ta cần trao cho Chúa, ý riêng là tài sản quý giá và khó buông bỏ nhất. Ý riêng là tấm lưới nhện dày đặc giăng mắc trong Nội Vi, là nguồn gốc của mọi sự chia rẽ và bất hòa. Ta bám chặt lấy ý riêng vì nó mang lại cho ta ảo giác về quyền lực và sự kiểm soát. Nhưng khi trao Ý riêng cho Chúa Giêsu, ta không mất đi sự tự do mà ngược lại, ta tìm thấy sự tự do đích thực. Khi Ngài nắm giữ ý muốn của ta, Ngài sẽ phân phát tài sản ấy cho mọi người một cách hài hòa và khôn ngoan. Ý riêng đã được thánh hóa sẽ trở thành công cụ của lòng quảng đại, giúp ta nối lại các tương quan cách hài hòa. Sự bất hòa thường sinh ra từ việc hai ý riêng đối chọi nhau; nhưng khi cả hai người cùng trao ý riêng cho Đấng Ba Ngôi, chỉ còn lại một ý muốn duy nhất: Ý muốn của Thiên Chúa, và sự hòa hợp sẽ nở hoa.
Hành trình để Chúa thanh tẩy Nội Vi đòi hỏi một nỗ lực liên lỉ và bền bỉ. Trước hết là việc thanh tẩy mọi dơ bẩn bởi kiêu ngạo và ích kỷ. Ta phải học cách hạ mình trước sự thật về bản thân, nhận ra rằng mọi ân huệ đều đến từ Ngài, và mọi điều tốt lành đều được thực hiện qua Ngài. Việc này đòi hỏi ta phải gột rửa những hoen ố của những nghi ngờ và thành kiến. Nghi ngờ làm ta không tin tưởng vào tình yêu vô điều kiện của Chúa, còn thành kiến làm ta đóng khung tha nhân trong những phán xét hời hợt, làm tổn thương các mối tương quan huynh đệ. Chỉ khi ta tin tưởng tuyệt đối vào Lời Chúa và nhìn tha nhân bằng cặp mắt của Ngài, Nội Vi mới thực sự trở nên trong suốt.
Sau khi thanh tẩy, Chúa Giêsu sẽ bắt đầu công cuộc sửa sang và làm mới lại. Công trình này được thực hiện bởi những nỗ lực của những hy sinh thầm kín, quảng đại dấn thân cho đi và không tính toán. Hy sinh không phải là hành động khổ hạnh khô khan, mà là sự từ bỏ chính mình vì tình yêu, là việc chọn con đường hẹp của sự phục vụ thay vì con đường rộng của sự thoải mái. Quảng đại dấn thân có nghĩa là cho đi mà không mong đợi sự đền đáp, là làm việc thiện mà không lưu danh, là gieo hạt giống tốt mà không tính toán thu hoạch. Đây là cách Ngài trang hoàng lại Đền Thờ tâm hồn ta, bằng những viên đá quý của các nhân đức thần học và luân lý.
Sự sửa sang của Chúa còn đòi hỏi một thái độ tận hiến trong hành động: làm việc không tìm an nghỉ. Điều này không có nghĩa là ta phớt lờ nhu cầu thể lý, mà là tinh thần luôn hướng đến mục tiêu cao cả hơn sự thoải mái cá nhân. Ta làm việc trong Vương quốc của Ngài không phải để tìm kiếm sự ngơi nghỉ của trần thế, mà để nỗ lực chiếm cho được chính Chúa là tất cả và duy nhất. Khi Chúa là tất cả, thì mọi sự khác đều trở nên thứ yếu. Mọi nỗ lực, mọi hy sinh, mọi việc phục vụ đều quy về một mục đích tối hậu: được ở lại trong Nội Vi của Ngài, và để Ngài ở lại trong Nội Vi của ta. Đó là sự hợp nhất huyền nhiệm giữa người và Chúa.
Nội Vi của đan viện được bảo vệ bằng luật lệ và bức tường. Nội Vi của tâm hồn ta được bảo vệ bằng ân sủng và sự tỉnh thức. Nếu đan sĩ phải xin phép Bề trên để ra khỏi, thì ta cũng phải xin phép Chúa Giêsu, vị Thượng Tế của Đền Thờ, để tâm hồn ta không bị lôi cuốn ra khỏi sự hiện diện của Ngài. Cuộc sống Nội Vi tâm hồn là một lời mời gọi liên tục: mời gọi ta trở về với chính mình, trở về với trung tâm của hữu thể, nơi Thiên Chúa chờ đợi. Nó là lời mời gọi lắng nghe Tiếng nói tĩnh lặng của Ngài, để Ngài có thể tiếp tục công việc thanh tẩy, sửa sang và làm mới lại, cho đến khi Đền Thờ của Ngài trở nên hoàn hảo, xứng đáng với sự thánh thiện vô biên của Ngài.
Cuộc đời Kitô hữu là một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ để bảo vệ Nội Vi khỏi những thế lực bên ngoài và những yếu đuối bên trong. Chính tại Nội Vi này, ta học được bài học về sự Khiêm Nhường và Phục Vụ, vì chỉ trong sự trống rỗng của chính mình, ta mới có thể được lấp đầy bởi Đức Kitô. Hãy để Ngài là ánh sáng duy nhất soi chiếu vào những góc tối của tâm hồn, là Đấng Thanh Tẩy duy nhất loại bỏ mọi dơ bẩn. Chỉ khi đó, Nội Vi của ta mới thực sự là nơi Nội Bất Xuất Ngoại Bất Nhập của ân sủng, nơi Thiên Chúa và linh hồn ta tìm thấy sự nghỉ ngơi trọn vẹn và vĩnh cửu trong nhau.
Lm. Anmai, CSsR
DẤU ẤN CỨU CHUỘC VÀ SỨC SỐNG MỚI: SUY NIỆM VỀ DẤU THÁNH GIÁ TRONG ĐỜI SỐNG HẰNG NGÀY
Mỗi ngày trôi qua, con làm Dấu Thánh Giá không biết bao nhiêu lần. Đó là một cử chỉ quen thuộc đến mức đôi khi, nó trở thành một động tác tự nhiên, một phản xạ vô điều kiện của bản thể, chứ không còn là một hành vi ý thức sâu sắc. Nó len lỏi vào từng khoảnh khắc giao thời của cuộc sống: khi thức dậy đón ánh bình minh, khi bắt đầu bữa ăn để tạ ơn Đấng Tạo Hóa, khi bước vào đền thờ để gặp gỡ Chúa, và cả những lúc đối diện với thử thách hay tìm về giấc ngủ an lành. Sự thường xuyên và lặp lại ấy không làm giảm đi giá trị, mà ngược lại, nó chứng minh rằng dấu ấn này đã thực sự in sâu, hòa quyện vào bản chất Kitô của con, như một mã di truyền thiêng liêng được khai sinh từ Mầu Nhiệm Vượt Qua.
Thế nhưng, điều khiến con luôn trăn trở và suy niệm, đó là sức mạnh tiềm ẩn, phi thường toát ra từ cử chỉ đơn sơ ấy. Bởi con biết rõ, bản chất con người con là yếu hèn, dễ sa ngã, luôn chịu sự chi phối của những khuynh hướng xấu xa, của cái "tôi" cũ kỹ, đầy kiêu căng và ích kỷ. Dấu Thánh Giá không chỉ là một lời cầu nguyện, mà chính là một hành động khai mở, một cánh cửa thiêng liêng mà qua đó, bản chất yếu hèn ấy được chạm tới, được cải thiện, được nâng đỡ và biến đổi. Mầu nhiệm cứu chuộc của Chúa Giêsu Kitô, vốn là một biến cố lịch sử duy nhất trên đồi Canvê, lại được cụ thể hóa, trở nên sống động và hiện tiền nơi từng giây phút sống của cuộc đời con, ngay khi con cử hành Dấu Thánh Giá trên thân mình con một cách ý thức và sống động.
Dấu Thánh Giá là sự biểu hiện cô đọng nhất của tình yêu cứu chuộc. Nó là điểm giao thoa vĩnh cửu giữa Thiên Chúa và con người, giữa Trời và Đất. Đường dọc của thập giá là tình yêu vô biên, từ Thiên Chúa Cha, qua Đức Giêsu Kitô Con Ngài, tuôn đổ xuống nhân loại tội lỗi. Đường ngang là tình liên đới, là sự mời gọi con đón nhận và trao ban tình yêu ấy cho anh chị em mình. Khi con vẽ hình Thánh Giá, con không chỉ đang nhắc nhớ biến cố tử nạn, mà còn đang tuyên xưng niềm tin vào sự Phục Sinh vinh hiển. Con đang tuyên bố rằng sự chết đã bị đánh bại, rằng hy vọng đã chiến thắng tuyệt vọng, và rằng trong mọi sự, tình yêu của Đức Kitô là cùng đích và là lẽ sống duy nhất của con.
Chính nhờ việc cử hành Dấu Thánh Giá mà con ý thức được tầm vóc bi thảm của tội lỗi nhưng đồng thời cũng là sự vĩ đại của ơn cứu rỗi. Nó nhắc nhở con rằng mỗi bước chân con đi, mỗi suy nghĩ con ấp ủ, đều đã được mua bằng giá máu của Con Thiên Chúa. Sự yếu đuối của con không còn là một bản án chung thân, mà là điểm khởi đầu để ơn Chúa được thể hiện cách trọn vẹn. Ngay lúc cánh tay con vươn lên trán và hạ xuống ngực, con tuyên bố dâng hiến tâm trí và ý chí mình cho Chúa. Khi con đặt tay trên hai vai, con nguyện xin sức mạnh để gánh vác thập giá hằng ngày, gánh vác trách nhiệm và sứ mạng mà Ngài đã trao. Cử chỉ ấy là một hành vi thờ phượng, một lời thề trung thành, và một sự mặc khải cá nhân về tình yêu không điều kiện của Thiên Chúa.
Dấu Thánh Giá, xuất phát từ tình yêu cứu chuộc vô bờ bến ấy, đã thực sự trở thành động lực sống không thể thiếu của con. Cuộc sống này là một chiến trường thiêng liêng không ngơi nghỉ. Những cám dỗ, những khuynh hướng xấu xa luôn rình rập, sẵn sàng nuốt chửng linh hồn con. Đó là kiêu ngạo muốn chiếm đoạt vinh quang, là tham lam muốn tích trữ của cải thế gian, là ghen ghét muốn hạ bệ người khác. Trước những thế lực ấy, sức lực riêng của con chỉ là chiếc lá mỏng manh trước cơn bão táp. Nhưng khi con làm Dấu Thánh Giá, con không còn chiến đấu một mình nữa. Con mời gọi chính Chúa Kitô, Đấng đã chiến thắng sự dữ trên thập giá, tham gia vào cuộc chiến của con.
Dấu Thánh Giá trở thành sức mạnh giúp con chiến đấu. Khi cơn giận dữ bùng lên và con muốn thốt ra lời cay nghiệt, Dấu Thánh Giá trên môi con nhắc con nhớ đến sự im lặng chịu đựng của Ngài. Khi sự lười biếng níu kéo và con muốn chểnh mảng nhiệm vụ, Dấu Thánh Giá trên tay con thúc giục con hành động vì lòng yêu mến. Khi dục vọng trỗi dậy và con muốn sa ngã, Dấu Thánh Giá trên thân thể con nhắc con nhớ rằng thân xác này là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Nó không phải là một bùa chú, mà là một hành vi thiêng liêng mời gọi ân sủng. Chính ân sủng của thập giá ban cho con sự sáng suốt để nhận diện cái xấu và lòng can đảm để khước từ nó.
Sự "sống động" của cử chỉ này nằm ở chỗ nó không chỉ là một cái chạm da thịt, mà là một sự tái lập liên tục giao ước Baptêm. Trong Bí tích Rửa Tội, con đã được đóng ấn bằng Dấu Thánh Giá, trở thành chi thể của Đức Kitô. Mỗi khi con lập lại cử chỉ ấy, con tái khẳng định căn tính của mình: con thuộc về Đấng Chịu Đóng Đinh và Phục Sinh. Con rút nguồn sức mạnh từ cái chết của Ngài để chết đi cho tội lỗi, và từ sự Phục Sinh của Ngài để sống một đời sống mới, đời sống của người con cái Thiên Chúa.
Điều này đặc biệt quan trọng trong thế giới ồn ào, xô bồ ngày nay, nơi cám dỗ thường mang hình hài của sự tiện nghi, sự hợp lý và sự thỏa mãn tức thời. Dấu Thánh Giá là một hành vi phản kháng thầm lặng nhưng mãnh liệt trước tinh thần thế tục. Nó neo con lại nơi chân lý vĩnh cửu, kéo con ra khỏi sự phù phiếm của vật chất và hướng tâm hồn con về những giá trị siêu nhiên. Khi con làm Dấu Thánh Giá, con đang tự đặt mình dưới quyền năng và sự bảo vệ của Chúa Ba Ngôi, chống lại mọi mưu chước của ma quỷ và sự yếu đuối nội tại.
Hành trình đức tin của con là một quá trình được thánh hóa liên tục, và Dấu Thánh Giá là nhịp đập của quá trình ấy. Giống như hơi thở không thể thiếu đối với thân xác, Dấu Thánh Giá là hơi thở của linh hồn. Từ một thói quen vô thức, nó phải được nâng lên thành một hành vi chiêm niệm, thành một cử chỉ yêu thương. Khi con làm Dấu Thánh Giá, con đang ôm lấy Thập Giá của Đức Kitô, chấp nhận mọi đau khổ, mọi thử thách, mọi nhục nhã trong cuộc đời con, và xin Ngài biến chúng thành phương tiện cứu rỗi. Thập giá không còn là biểu tượng của thất bại, mà là đỉnh cao của tình yêu chiến thắng.
Tình yêu cứu chuộc ấy không chỉ là nguồn gốc, mà còn là mục đích của mọi sự con làm. Nó là ngọn lửa nung nấu trong con ước muốn làm chứng cho Tin Mừng, làm việc thiện và phục vụ anh chị em. Dấu Thánh Giá dạy con bài học về sự tự hiến. Chúa Giêsu đã hiến mình trọn vẹn trên Thập Giá để cứu chuộc con. Vậy thì, con cũng phải học cách hiến dâng những khả năng, thời gian, và cả những giới hạn của mình cho Ngài và cho tha nhân. Mỗi lần con làm Dấu Thánh Giá, con đang tự nguyện gia nhập vào công cuộc cứu rỗi của Ngài, biến cuộc đời con thành một lễ tế sống động, thánh thiện và đẹp lòng Thiên Chúa.
Suy cho cùng, Dấu Thánh Giá là ngôn ngữ tình yêu vĩnh cửu. Nó là một dấu hiệu nhận biết, một lời hứa, một sự bảo đảm về ơn cứu độ. Dù con có yếu đuối đến mấy, dù con có vấp ngã bao nhiêu lần, thì dấu ấn của Thập Giá trên đời con vẫn không thể xóa nhòa. Nó là bằng chứng hùng hồn nhất về lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Xin cho con mỗi ngày, biết cử hành cử chỉ này không chỉ bằng tay, mà bằng trọn cả tâm hồn, bằng ý chí mãnh liệt và bằng tình yêu chân thành, để mầu nhiệm cứu chuộc mãi mãi được cụ thể hóa và trở thành sức sống bất tận trong con.
Lm. Anmai, CSsR
DẤU THÁNH GIÁ – LỜI TÌNH YÊU VÀ MẦU NHIỆM CỨU CHUỘC
Trong hành trình yêu thương của kiếp người, dấu ấn là một nhu cầu, một bằng chứng không thể thiếu. Khi lòng yêu mến thăng hoa, người ta tự khắc tìm về cái tên, tìm về dấu chỉ kết dệt nên sợi dây thiêng liêng giữa hai tâm hồn. Đó không chỉ là sự nhắc nhớ của trí óc, mà còn là sự thúc đẩy mãnh liệt của con tim, muốn khắc ghi hình bóng người thương vào tận cùng hơi thở và cử chỉ. Và tôi cũng vậy, một lữ khách trên đường trần khao khát tình yêu vĩnh cửu, đã tìm thấy nơi Dấu Thánh Giá không chỉ là một cử chỉ tôn giáo quen thuộc, mà là bằng chứng sống động nhất cho tình yêu tôi dành cho Chúa, và hơn hết, là chứng tích tuyệt vời của Tình Yêu Thiên Chúa dành cho tôi.
Mỗi lần tay tôi vẽ một đường ngang, một đường dọc trên thân mình, là mỗi lần tôi xướng lên Danh Chúa Ba Ngôi uy linh: "Nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần." Ba từ ấy, giản dị nhưng chứa đựng toàn bộ mầu nhiệm khôn dò của Thiên Chúa Duy Nhất trong Ba Ngôi Vị. Đó là một sự mặc khải cô đọng nhất, đưa tôi, trong khoảnh khắc đó, vượt ra khỏi giới hạn của thời gian và không gian trần thế, để đứng trước ngai tòa vinh quang, nơi Tình Yêu Vô Biên ngự trị. Cử chỉ ấy không đơn thuần là một thói quen, mà là một hành vi thờ phượng, một lời thề nguyền yêu mến được lặp lại nhiều lần trong một ngày, như nhịp đập thổn thức không ngừng của trái tim biết yêu. Nó là lời nhắc nhở rằng, sự sống này, hơi thở này, và tất cả những gì tôi có, đều bắt nguồn từ Tình Yêu Sáng Tạo của Chúa Cha, được cứu chuộc bởi Chúa Con, và được thánh hóa nhờ Chúa Thánh Thần.
Dấu Thánh Giá, xét cho cùng, chính là một cuộc Tuyên Xưng Đức Tin bằng hành động. Nó là niềm xác tín vào Mầu Nhiệm Cứu Chuộc của Con Chúa—cái mầu nhiệm mà không một triết lý nhân loại nào có thể thấu hiểu trọn vẹn, nhưng lại được con tim tin yêu đón nhận một cách trọn vẹn. Khi tay tôi chạm trán, rồi ngực, rồi vai trái, rồi vai phải, không chỉ là một hình vẽ đơn thuần, đó là sự tái hiện lại cuộc khổ nạn và vinh quang phục sinh của Chúa Giêsu Kitô. Đường dọc từ trán xuống ngực nhắc tôi nhớ về sự hạ mình của Ngôi Lời, từ Thiên giới xuống thế gian, mang lấy thân phận con người để chịu chết. Đường ngang từ vai này sang vai kia là sự mở rộng vòng tay ôm lấy toàn thể nhân loại, vượt qua mọi rào cản của chủng tộc, ngôn ngữ hay tội lỗi, để thực thi Giao Ước Mới bằng chính Máu Thánh của Ngài.
Cái chết trên Thập Giá không phải là thất bại, mà là đỉnh cao của Tình Yêu. Và Dấu Thánh Giá tôi làm, mỗi ngày, mỗi giờ, là dấu chứng cho sự sống lại, là lời tuyên bố hùng hồn rằng: Thần Chết đã bị đánh bại, Ánh Sáng đã chiến thắng bóng đêm. Mỗi khi làm dấu, tôi tự nguyện đặt mình dưới bóng mát của Thập Giá vinh quang, nơi mà sự đau khổ tìm thấy ý nghĩa, và sự yếu đuối tìm thấy sức mạnh. Tôi tự nhắc mình rằng, tôi đã được mua bằng giá rất đắt, không phải bằng vàng bạc hay châu báu chóng qua, mà bằng chính Máu Cực Thánh của Đấng Cứu Độ. Lời nhắc nhở này không chỉ dừng lại ở trí óc—một ký ức lịch sử—mà nó còn khơi dậy tận cùng con tim, thúc đẩy một sự đáp trả yêu thương từ sâu thẳm nội tâm.
Cử chỉ thánh thiêng ấy là một sự khơi dậy toàn bộ sức lực quy hướng về một Chúa Giêsu Kitô duy nhất. Trong những lúc mệt mỏi, chán nản, hoặc đối diện với muôn vàn cám dỗ của thế gian, Dấu Thánh Giá trở thành một hành động tập trung tâm linh mạnh mẽ. Khi tôi chạm trán, mọi suy nghĩ lộn xộn, mọi toan tính vị kỷ, đều được mời gọi trở về với Lời Chúa, được lọc rửa qua sự thật của Tin Mừng. Khi chạm ngực, con tim vốn dĩ dễ bị tổn thương, dễ bị lôi kéo bởi những đam mê trần tục, lại được nhắc nhở về Lòng Thương Xót vô biên, về trái tim bị đâm thâu vì yêu, để rồi bùng lên ngọn lửa khao khát được yêu mến lại Ngài. Và khi chạm vai, tượng trưng cho sức mạnh, cho gánh nặng của đời sống và sứ vụ, tôi tự nguyện đặt mọi gánh nặng ấy dưới ách của Chúa, đón nhận sức mạnh từ Ngài để có thể gánh vác, để có thể hành động theo thánh ý Ngài.
Ơn ích con đã nhận được ngay khi con thực hành cử chỉ thánh thiêng ấy không chỉ là niềm an ủi riêng tư, mà còn là sự gắn kết với Cộng Đoàn Dân Chúa. Trong Thánh Lễ, trong các buổi kinh nguyện, khi cùng cộng đoàn đồng thanh xướng lên Dấu Thánh Giá, tôi cảm thấy mình được hòa nhập vào dòng chảy của Ơn Cứu Độ mà Chúa đã đổ xuống trên Hội Thánh. Đó là khoảnh khắc mà tôi nhận ra mình không đơn độc trong niềm tin, mà được bao bọc bởi tình huynh đệ, được cùng nhau hưởng nhờ suối nguồn ân sủng.
Chỉ cần làm việc đơn giản ấy với lòng xác tín vào mầu nhiệm tử nạn và phục sinh của Con Chúa, với lòng yêu mến sâu sắc, thì tôi đã được cứu chuộc, được thánh hóa. Sự cứu chuộc không phải chỉ là sự kiện xảy ra hai ngàn năm trước, mà là một thực tại luôn hiện diện, luôn tuôn chảy vào đời sống tôi qua những dấu chỉ Bí Tích, qua chính Dấu Thánh Giá này. Nó là một sự "tái sinh" nho nhỏ mỗi lần tôi thực hiện, gột rửa đi những bụi bẩn của tội lỗi nhỏ nhen, phục hồi lại hình ảnh Thiên Chúa trong tâm hồn tôi.
Sự thánh hóa cũng từ đó mà nên trọn. Dấu Thánh Giá là lời mời gọi tôi sống đời sống mới, đời sống mang hình hài của Đấng Chịu Đóng Đinh. Thánh giá không còn là biểu tượng của sự thất bại hay tủi hổ, mà là huy hiệu của tình yêu, là con đường duy nhất dẫn đến vinh quang phục sinh. Khi tôi làm dấu, tôi tự nguyện đón nhận thánh giá đời mình – những đau khổ, thử thách, sự từ bỏ ý riêng – như là một phần không thể thiếu trong cuộc đời môn đệ.
Và nhờ đó, tôi được trợ lực mọi chiều cho hoạt động yêu mến và làm chứng không ngừng trong đời sống hằng ngày. Dấu Thánh Giá là một "lá chắn" thiêng liêng. Nó là lời cầu xin thầm kín nhất, mạnh mẽ nhất để chống lại mọi thế lực của sự dữ. Khi tôi đối diện với sự bất công, khi tôi cần sức mạnh để tha thứ, hay khi tôi phải đưa ra những quyết định khó khăn, Dấu Thánh Giá là nguồn năng lượng bùng nổ. Nó nhắc nhở tôi rằng, tôi hành động không phải bằng sức riêng mình, mà bằng sức mạnh của Thần Khí, bằng quyền năng của Thập Giá.
Tình yêu đích thực phải được chứng minh bằng hành động, bằng cuộc sống. Dấu Thánh Giá tôi làm không được phép trở thành một nghi thức suông, vô hồn. Ngược lại, nó phải trở thành động lực thúc đẩy tôi dấn thân vào đời, sống Tin Mừng một cách cụ thể, yêu thương mọi người không phân biệt, và can đảm làm chứng cho sự thật và lòng nhân ái. Từ trán đến ngực, từ vai này sang vai kia, Thập Giá định hình lại con người tôi, biến tôi thành một "Kitô hữu" đúng nghĩa: một người mang lấy hình ảnh của Đức Kitô.
Trong sự tĩnh lặng hay giữa cuộc đời hối hả, mỗi cử chỉ Dấu Thánh Giá là một lời kinh Tạ Ơn, một lời kinh Sám Hối, và một lời kinh Cầu Nguyện. Nó là lời thầm thì giữa tôi và Thiên Chúa, một khoảnh khắc riêng tư mà trong đó, mọi gánh nặng được trút bỏ, mọi lo âu được trấn an, và mọi khao khát được hướng về đích điểm duy nhất: được ở lại trong Tình Yêu của Ngài. Dấu chứng ấy đã khắc sâu vào linh hồn, vào hành động, biến toàn bộ cuộc sống tôi thành một bài ca yêu mến không dứt, một lời tuyên xưng không ngừng về Đấng đã chết và sống lại vì tôi.
Tôi đã nhận ra rằng, chỉ trong sự đơn sơ và chân thành của cử chỉ này, tôi đã chạm đến trung tâm của mầu nhiệm Kitô Giáo, chạm đến nguồn ơn cứu độ. Mỗi Dấu Thánh Giá là một lời nhắc nhở hằng ngày rằng: Chúa đã yêu tôi đến cùng, và tôi phải yêu lại Ngài bằng cả tâm hồn, trí khôn và sức lực, trong suốt đời sống mình, cho đến hơi thở cuối cùng.
Lm. Anmai, CSsR
DẤU THÁNH GIÁ: GIAO ƯỚC VĨNH CỬU VÀ TÌNH YÊU THUỞ BAN ĐẦU
Mỗi lần tay con đưa lên trán, xuống ngực, rồi qua hai vai, một cử chỉ đơn sơ và tự động đến mức đôi khi con quên mất ý nghĩa sâu xa của nó. Dấu Thánh Giá. Một cử chỉ chỉ kéo dài vài giây, nhưng lại là bản tóm tắt thần học, là lời tuyên xưng đức tin, và là giao ước tình yêu toàn vẹn nhất của đời con. Cử chỉ ấy không phải là mầu nhiệm Chúa Giêsu chịu chết và phục sinh, cũng không phải là chính Chúa Ba Ngôi vĩnh cửu và toàn năng. Đúng như ý Chúa đã mặc khải trong lòng con, dấu ấy chỉ là một dấu hiệu, một kỷ vật, một lời nhắc nhở về những gì đã hiện hữu nơi con từ muôn thuở, trước cả khi con biết đến mình và biết đến Chúa. Đây là điều kỳ diệu nhất: mầu nhiệm đã có sẵn, dấu hiệu chỉ đến để khơi gợi và đánh thức.
Mầu nhiệm Chúa chịu chết và phục sinh, cùng với mầu nhiệm Một Chúa Ba Ngôi, đã hiện diện nơi con, nơi mỗi tạo vật, nơi từng khoảnh khắc của thời gian, theo ý định và sự quan phòng nhiệm mầu và yêu thương của Thiên Chúa. Trước khi con được sinh ra trong thế giới vật chất này, con đã được thai nghén trong tư tưởng của Chúa Cha, được cứu chuộc trước nhờ cái chết của Chúa Con, và được thánh hóa trước nhờ hơi thở của Chúa Thánh Thần. Con là một ý niệm tình yêu trong Tâm Trí Thiên Chúa trước khi là một thân xác trên trần gian. Chính sự hiện diện của con đã là một dấu hiệu của Mầu nhiệm Ba Ngôi: Chúa Cha là Nguyên Lý Khởi Đầu, Chúa Con là Ngôi Lời ban Sự Sống, và Chúa Thánh Thần là Hơi Thở Tình Yêu. Con là công trình Ba Ngôi ngay từ thưở hồng hoang, một bản giao hưởng được viết bởi Tình Yêu Thuở Ban Đầu ấy. Do đó, khi con vẽ Dấu Thánh Giá, con không phải đang kiến tạo một mầu nhiệm mới mẻ nào đó; con đang ký nhận vào tấm chi phiếu cứu độ mà Chúa đã ban cho con từ đời đời. Dấu ấy nhắc nhở con rằng con đã là của Chúa, trước khi con chọn thuộc về Ngài. Nó nói với con về một Tình Yêu Cố Hữu, Tình Yêu đã cắm rễ trong bản chất của con từ nền móng thế giới.
Nhưng chính Dấu Thánh Giá là dấu nhắc nhở về một tình yêu cụ thể hơn, một giao ước đã được ký kết trong lịch sử của đời con. Đó là giao ước vào ngày con chịu phép Rửa Tội. Ngày ấy, con còn là một hài nhi, không ý thức, không lựa chọn, nhưng đã được gia nhập vào cái chết và sự phục sinh của Chúa Giêsu. Dấu ấy, được vẽ trên trán con bằng dầu thánh, bằng nước thanh tẩy, là dấu ấn không thể xóa nhòa của sự sở hữu thần linh. Con được dìm vào Tình Yêu Ba Ngôi, được mặc lấy Đức Kitô, được trở thành chi thể của Ngài, người thừa kế Nước Trời. Dấu Thánh Giá ngày Rửa Tội không chỉ là một nghi thức; đó là một cuộc hôn phối tâm linh đầu tiên. Chúa Giêsu, vị Hôn Phu, đã khắc tên Ngài lên linh hồn con bằng chính Máu và Nước từ cạnh sườn Ngài. Dấu ấy nhắc con rằng cuộc đời con không còn thuộc về riêng mình nữa, mà đã được mua bằng một giá rất đắt, và đã được hiến dâng cho một mục đích cao cả hơn, đó là làm vinh danh Chúa Ba Ngôi. Mỗi lần làm Dấu Thánh Giá, con lại nghe tiếng nước chảy, tiếng xức dầu thánh, tiếng công bố con là con yêu dấu của Cha. Đó là giây phút khởi đầu của mối tình thuở ban đầu, mối tình tinh tuyền và vô vị lợi nhất.
Nếu Phép Rửa Tội là giao ước đầu tiên, là lời hứa của Chúa, thì ngày con tuyên khấn trọn đời là lời đáp trả tự nguyện và dứt khoát của con. Đối với con, Dấu Thánh Giá còn là dấu nhắc nhở về ngày con kết ước trọn vẹn với Chúa Giêsu trong tư cách là một Linh mục/Tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế (CSsR). Đó là một giao ước thiêng liêng và độc quyền, một cuộc hôn nhân thánh hiến mà trong đó, con nguyện từ bỏ mọi sự để chỉ giữ lấy một mình Ngài. Lời tuyên khấn của con là một Dấu Thánh Giá kéo dài suốt đời, một sự chết đi mỗi ngày để được sống lại cho Chúa mỗi giờ. Dấu ấy nhắc con về ba lời khấn: Vâng phục, Khó nghèo, và Khiết tịnh. Đó không phải là những sự từ bỏ, mà là ba chiều kích của cây Thánh Giá được in sâu vào cuộc đời con. Vâng phục là chiều thẳng đứng, kết nối ý chí con với Ý Cha; Khó nghèo là sự buông bỏ mọi ràng buộc vật chất, để tay con luôn rộng mở ôm lấy cây Thánh Giá; còn Khiết tịnh là sự thanh tẩy trái tim để Tình Yêu chỉ còn một đối tượng duy nhất là Đức Kitô Chịu Đóng Đinh và Phục Sinh. Dấu Thánh Giá con làm hằng ngày trở thành lời kinh thầm kín, lời tái tuyên khấn không ngừng: Lạy Chúa Giêsu, con thuộc trọn về Chúa. Nó nhắc nhở con rằng con là người đã chọn Thánh Giá làm gia tài, làm nơi nương tựa, và làm lý tưởng duy nhất của cuộc đời mình. Nó neo con lại trong sự hiến dâng đầu tiên ấy, không cho phép ngọn gió thế tục nào làm chệch hướng con thuyền ơn gọi của con.
Mối tình ấy là hạt nhân, là trọng tâm của tất cả. Dấu Thánh Giá nhắc nhở con về một mối tình không bao giờ cũ kỹ. Tình yêu này không phải là một cảm xúc thoáng qua, mà là một hành động dứt khoát của Thiên Chúa, một sự dấn thân liên lỉ của Chúa Giêsu. Mỗi khi làm Dấu Thánh Giá, con tái khám phá Chúa Giêsu không chỉ là Đấng Cứu Độ mà còn là Vị Hôn Phu. Con được mời gọi để sống một tình yêu hiến tế, một agape thuần túy, mô phỏng lại tình yêu của Ngài trên Thánh Giá. Mối tình ấy là sự đan xen giữa đau khổ và vinh quang, giữa Thập Giá và Phục Sinh. Dấu ấy kéo con ra khỏi những mối bận tâm vụn vặt của thế gian và mời gọi con chiêm niệm khuôn mặt Tình Yêu bị thương tích nhưng rạng ngời của Ngài. Nó đặt con vào thái độ sẵn sàng để chịu đựng vì tình yêu, để dấn thân vì tình yêu, và để chết đi cho cái tôi của mình vì tình yêu. Đó là mối tình của một người được gọi, được chọn, và được sai đi, mang dấu ấn của Đấng đã đi bước trước và đã hiến mình cho con. Mối tình ấy là bí mật của đời con, là nguồn mạch niềm vui và sức mạnh để con bước đi giữa những thử thách của sứ vụ.
Dấu Thánh Giá còn là lời nhắc nhở không ngừng về đức tin. Đức tin của con không phải là một lý thuyết hay một hệ thống triết học, mà là sự xác tín hoàn toàn vào biến cố Thập Giá và Phục Sinh. Dấu ấy là bản tuyên xưng hùng hồn nhất về Thiên Chúa Ba Ngôi, đồng thời là lời khẳng định về mầu nhiệm Nhập Thể và Cứu Chuộc. Nó nhắc con rằng Đức tin của con được xây dựng trên một sự kiện lịch sử: Con Thiên Chúa đã tự hạ mình đến tột cùng, đã chịu đóng đinh và đã sống lại. Nơi cây Thánh Giá, mọi nghịch lý của cuộc sống đều tìm thấy lời giải đáp: sức mạnh trong sự yếu đuối, sự sống trong cái chết, và chiến thắng trong thất bại. Khi làm Dấu Thánh Giá, con đang đứng trước Ngài không phải với sự tự mãn của lý trí, mà với sự khiêm tốn của trái tim tin tưởng. Con tuyên bố rằng con tin vào một Thiên Chúa vô hình đã tự bày tỏ qua một hành động hữu hình, rằng con tin vào một Thiên Chúa toàn năng đã chọn con đường đau khổ và chết chóc để cứu độ con. Dấu ấy là thanh gươm chống lại mọi nghi ngờ, là chiếc khiên che chở con trước mọi cám dỗ muốn dựa vào sức riêng mình. Nó mời gọi con tin tưởng một cách triệt để, tin ngay cả khi mọi thứ dường như sụp đổ, bởi vì chính trên Thánh Giá, Tình Yêu đã được bày tỏ một cách hoàn hảo nhất.
Và cuối cùng, Dấu Thánh Giá là lời nhắc nhở về niềm hy vọng không bao giờ tàn lụi. Hy vọng của con không phải là sự lạc quan hời hợt, mà là sự mong đợi vững chắc vào sự hoàn thành trọn vẹn của Lời Hứa Phục Sinh. Dấu ấy nhắc nhở con rằng cái chết trên Thánh Giá không phải là dấu chấm hết, mà là dấu chấm phẩy dẫn đến bình minh Phục Sinh. Hy vọng của con được neo chặt vào ngôi mộ trống. Mỗi khi con vẽ hình Thánh Giá trên mình, con đang hướng nhìn về phía trước, về ngày Chúa Giêsu trở lại trong vinh quang, về ngày giao ước tình yêu giữa con và Ba Ngôi Thiên Chúa được hoàn tất trong cõi sống vĩnh cửu. Dấu ấy dạy con không được dừng lại ở đau khổ và thất bại hiện tại, mà phải nhìn thấy ánh sáng phía sau bóng tối, sự sống phía sau sự chết. Đối với một người đã tuyên khấn trọn đời, hy vọng không chỉ là một đức tính, mà là bản chất của đời sống linh mục/tu sĩ, bởi vì mọi sự hy sinh, mọi sự từ bỏ đều vô nghĩa nếu không có lời hứa về sự sống lại. Dấu Thánh Giá bảo đảm rằng những lời khấn của con sẽ được hoàn tất, rằng mối tình đầu tiên của con sẽ đạt tới đỉnh cao trong Tình Yêu Vĩnh Cửu của Thiên Chúa Ba Ngôi. Hy vọng ấy là động lực để con kiên trì vác Thánh Giá đời mình mỗi ngày, biết rằng Ngài đang đợi con ở đích đến.
Dấu Thánh Giá, cử chỉ bé nhỏ nhưng mang tính vũ trụ, là chiếc la bàn định hướng cho cuộc đời con. Nó nhắc nhở con về Tình Yêu Thuở Ban Đầu được ký kết qua Phép Rửa, được tái cam kết qua Lời Tuyên Khấn. Nó là bản tóm tắt của đời sống thiêng liêng con, nơi mối tình được nuôi dưỡng, đức tin được củng cố, và niềm hy vọng được thắp sáng. Dấu ấy không chỉ là một kỷ niệm về quá khứ, mà còn là một lời mời gọi sống hiện tại trong sự kết hợp mật thiết với Chúa Kitô Chịu Đóng Đinh và Phục Sinh, và là sự bảo đảm cho tương lai vĩnh cửu.
Lm. Anmai, CSsR
CUỘC HÀNH TRÌNH TÌM LẠI CĂN TÍNH GIỮA THỜI ĐẠI ỒN ÀO
Thế giới quanh ta dường như trở nên bận rộn ồn ào, đôi khi chúng ta cảm thấy mình cần phải tăng tốc để bắt kịp nhịp thời gian. Có lẽ chính vì thế mà cảm giác yên bình và tĩnh lặng trở nên quý hiếm trong cuộc sống đời thường của con người, và có thể cũng trở nên quý hiếm trong đời tu của chính tôi. Mừng lễ Thánh Giuse, tôi đọc lại các bài giáo lý của Đức Thánh Cha Phanxicô, viết về thánh Giuse, trong đó có bài: “Giuse, con người thinh lặng”. Bài viết này tựa như chuyên mục “đọc sách với bạn”, để bạn và tôi có lại có dịp học với thánh Giuse – thinh lặng!
Nhịp sống hiện đại, được thúc đẩy bởi công nghệ và sự kết nối không ngừng, đã biến sự ồn ào thành một trạng thái mặc định của tồn tại. Tiếng chuông điện thoại, thông báo mạng xã hội, tiếng còi xe, áp lực công việc, và cả tiếng nói bên trong của sự lo lắng, tham vọng—tất cả dệt nên một tấm thảm âm thanh dày đặc, che khuất tiếng nói dịu dàng, trầm lắng của tâm hồn. Chúng ta không chỉ bận rộn về thể chất; chúng ta còn bận rộn về tinh thần, lấp đầy mọi khoảng trống bằng thông tin, giải trí, hoặc nỗi sợ bị bỏ lỡ (FOMO). Sự tĩnh lặng bị coi là dấu hiệu của sự trì trệ, của sự thiếu hiệu quả, thậm chí là sự thất bại. Đời sống tâm linh, thay vì là nơi trú ẩn của sự thinh lặng, cũng có nguy cơ bị cuốn vào vòng xoáy này, khi chúng ta tìm kiếm những hình thức cầu nguyện ồn ào, những hoạt động thiêng liêng náo nhiệt, như thể chỉ những điều to tát, dễ thấy mới là chứng nhân cho một đức tin sống động. Chính trong bối cảnh ấy, sự thinh lặng của Thánh Giuse không chỉ là một đức tính cá nhân, mà trở thành một lời tiên tri, một thách thức lớn lao đối với nhân loại hôm nay, mời gọi chúng ta đào sâu vào chiều kích căn bản của đời sống.
Thinh lặng của Thánh Giuse không phải là sự câm lặng hay sự thiếu vắng lời nói, mà là một ngôn ngữ khác, một hình thức giao tiếp sâu sắc hơn, được mã hóa bằng hành động, lòng tin, và sự lắng nghe tuyệt đối. Trong toàn bộ các sách Tin Mừng, chúng ta không nghe thấy bất kỳ lời nào của Giuse. Ngài không thuyết giảng, không tranh luận, không than phiền, không giải thích. Sự vắng mặt của lời nói làm nổi bật sự hiện diện mạnh mẽ của ngài. Sự thinh lặng của Giuse là một sự thinh lặng đầy ắp—đầy ắp sự chiêm niệm và sự sẵn sàng. Đây là sự thinh lặng cần thiết để ngài tiếp nhận và hiểu được những thông điệp lạ lùng từ thiên sứ qua những giấc mơ. Làm sao một người có thể nghe được tiếng Chúa nói trong mơ, nếu tâm trí họ đã bị lấp đầy bởi những tiếng ồn của riêng mình khi thức? Giuse là con người đã dọn sạch cõi lòng mình, tạo ra một không gian trống rỗng, một thung lũng sâu lắng nơi mà mầu nhiệm có thể được neo đậu. Đây là bài học đầu tiên và căn bản: thinh lặng không phải là một kết thúc, mà là một phương tiện, là điều kiện tiên quyết để việc lắng nghe trở nên khả thi, để nhận ra ý định của Thiên Chúa giữa những tiếng nói hối hả của thế gian.
Thinh lặng, khi được nhìn nhận qua lăng kính của Thánh Giuse, là nguồn cội của hành động đúng đắn. Trong khi thế giới cổ vũ sự nhanh nhẹn, sự phản ứng tức thời, và sự đa nhiệm, Giuse dạy chúng ta về sức mạnh của sự chậm rãi, của sự chờ đợi, và của hành động được thẩm định. Sau mỗi giấc mơ – sau mỗi lần lắng nghe trong thinh lặng – Giuse đều lập tức hành động: ngài chấp nhận Maria, đưa Hài Nhi và Mẹ sang Ai Cập, rồi lại đưa họ trở về Nazareth. Những hành động này không phải là sự hấp tấp của người bị động, mà là kết quả của sự chiêm niệm sâu sắc, là sự tuân phục tự nguyện. Thinh lặng cho phép ngài phân biệt giữa tiếng nói của sự sợ hãi và tiếng gọi của niềm tin. Một hành động nảy sinh từ sự thinh lặng là hành động được thanh lọc khỏi sự tự cao, sự phô trương, và sự vụ lợi; đó là hành động phục vụ thuần túy, là sự thực thi trách nhiệm với lòng khiêm hạ trọn vẹn. Trong đời tu, chúng ta cũng thường dễ nhầm lẫn giữa sự bận rộn với sự hữu ích. Giuse nhắc nhở rằng hiệu quả đích thực không đo lường bằng số lượng hoạt động, mà bằng chất lượng của sự hiện diện và sự tuân phục ý Chúa trong từng việc làm. Thinh lặng là chiếc neo giữ cho hành động của chúng ta không bị trôi dạt khỏi bờ bến của chân lý và lòng mến.
Sự thinh lặng của Giuse còn là sự thể hiện tuyệt vời của căn tính người thợ, người lao động. Ngài là tekton, thợ mộc, người lao động bằng đôi tay, trong sự thinh lặng của xưởng mộc. Công việc mộc đòi hỏi sự tập trung cao độ, sự chính xác, và sự kiên nhẫn. Không thể vội vàng hay ồn ào khi đẽo gọt một tấm ván hay lắp ghép một cái bàn; tiếng rì rào của cưa, tiếng đục chạm nhẹ nhàng, chính là âm thanh của sự thinh lặng được biến thành hình thể. Trong lao động, Giuse không nói, nhưng các sản phẩm của ngài thì lên tiếng. Chúng nói lên sự tận tâm, sự cẩn trọng, và sự khiêm tốn của người làm ra chúng. Bài học về sự thinh lặng trong lao động này có ý nghĩa to lớn cho thế giới hiện đại, nơi mà công việc thường bị coi là gánh nặng hay là phương tiện để đạt được danh vọng và quyền lực. Giuse thánh hóa công việc bằng sự thinh lặng của mình, dạy chúng ta rằng ngay cả những công việc tầm thường nhất, khi được thực hiện trong sự tập trung và sự hiện diện trọn vẹn, cũng trở thành một hình thức cầu nguyện, một lời tán dương Thiên Chúa không cần lời. Ngài chứng minh rằng sự thinh lặng không xa cách đời sống thực tiễn, mà chính là trái tim của nó, là nơi tạo ra chất lượng và ý nghĩa đích thực.
Nhưng sâu xa hơn, thinh lặng là địa bàn, là không gian gặp gỡ Thiên Chúa. Kinh Thánh đã nhiều lần kể lại rằng Thiên Chúa không thường lên tiếng giữa cơn giông bão, lửa cháy, hay động đất, mà là trong tiếng gió hiu hiu, trong sự thinh lặng tuyệt đối (1 Vua 19:11-13). Thinh lặng là ngôn ngữ của Thần Khí. Nếu lời nói là phương tiện truyền đạt thông tin và ý tưởng, thì thinh lặng là con đường dẫn đến sự mầu nhiệm và chân lý. Trong thinh lặng, chúng ta không cố gắng nói chuyện với Thiên Chúa, mà là học cách để Thiên Chúa nói với chúng ta. Cầu nguyện thinh lặng không phải là sự vắng bóng của ý nghĩ, mà là sự vượt qua ý nghĩ, sự mở lòng ra đón nhận. Giuse đã sống trọn vẹn sự thinh lặng này. Ngài là mẫu mực của một đời sống chiêm niệm, ngay giữa những trách nhiệm gia đình và công việc nặng nhọc. Ngài chứng minh rằng thinh lặng không cần phải tìm kiếm trong tu viện tách biệt, mà phải được vun trồng ngay giữa chợ đời, giữa xưởng mộc bừa bộn của cuộc sống. Đó là một sự thinh lặng nội tâm, một nơi chốn không bị ảnh hưởng bởi những biến động bên ngoài, nơi mà linh hồn có thể luôn luôn giữ được sự gắn kết với Đấng Tạo Hóa.
Trong mối quan hệ với Đức Maria và Chúa Giêsu, sự thinh lặng của Thánh Giuse mang một chiều kích bảo vệ và tôn trọng sâu sắc. Ngài không đòi hỏi lời giải thích, không phán xét, không cố gắng chiếm hữu hay kiểm soát mầu nhiệm. Khi biết Maria mang thai, phản ứng đầu tiên của ngài là giữ sự thinh lặng để tìm kiếm giải pháp nhân từ nhất, tránh làm bẽ mặt Maria. Đây là sự thinh lặng của lòng khiêm nhường, của sự tin tưởng tuyệt đối vào sự vô tội của người mình yêu, và cao hơn nữa là sự tôn trọng đối với kế hoạch của Thiên Chúa mà ngài không hiểu hết. Trong gia đình Nazareth, Giuse là bóng tối dịu dàng che phủ ánh sáng, là bờ tường thinh lặng bảo vệ sự lớn lên của Hài Nhi. Ngài hiện diện cách kín đáo, âm thầm dạy dỗ Chúa Giêsu, không bằng lời nói ồn ào, mà bằng tấm gương của lòng đạo đức, của sự lao động, và của sự quan tâm không lời. Sự thinh lặng của Giuse trong gia đình dạy chúng ta rằng tình yêu đích thực không cần phải tuyên bố lớn tiếng, mà được đo lường bằng sự hiện diện trung thành, bằng hành động hy sinh, và bằng sự tôn trọng dành cho không gian nội tâm của nhau. Thinh lặng trong tình yêu là chấp nhận mầu nhiệm của người khác.
Đời sống tu trì và đời sống thường ngày của chúng ta, nếu không có sự thinh lặng, sẽ trở nên cằn cỗi và dễ bị tổn thương. Sự ồn ào liên tục làm mòn khả năng tập trung, làm suy yếu sự nhạy cảm của tâm hồn, và đẩy chúng ta vào tình trạng căng thẳng thần kinh triền miên. Khi chúng ta sợ sự thinh lặng, đó là vì chúng ta sợ phải đối diện với chính mình, với những câu hỏi chưa được trả lời, với những vết thương chưa được chữa lành, với những lời mời gọi của lương tâm mà chúng ta đã phớt lờ. Thinh lặng là chiếc gương mà trong đó, chúng ta nhìn thấy chính mình không tô vẽ, không che đậy. Đó là một sự đối diện cần thiết và đôi khi đau đớn, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến sự thật và sự chữa lành nội tâm. Học với Giuse, chúng ta cần phải tập luyện để biến những khoảnh khắc thinh lặng tình cờ thành những không gian thinh lặng có chủ ý: tắt điện thoại trước khi cầu nguyện, dành 10 phút đầu ngày cho sự chiêm niệm, hay đơn giản là im lặng lắng nghe người khác mà không ngắt lời. Những "sa mạc" nhỏ bé này là phòng tập luyện cho linh hồn, nơi mà chúng ta học được cách để là người, thay vì chỉ làm việc.
Thánh Giuse, con người thinh lặng, là lời giải đáp cho nỗi khát khao sâu thẳm của con người hiện đại: khao khát sự bình an. Sự bình an không phải là sự vắng mặt của chiến tranh hay rắc rối, mà là sự hiện diện của một trật tự nội tâm, một sự hài hòa giữa tâm hồn và ý muốn của Thiên Chúa. Sự thinh lặng của Giuse chính là sự bình an được cụ thể hóa. Nó là sự chấp nhận không lay chuyển mầu nhiệm vượt quá tầm hiểu biết của lý trí, là lòng tin tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa ngay cả khi con đường phía trước hoàn toàn tối tăm. Khi đối diện với một tương lai đầy bất định, Giuse không gào thét, không phẫn nộ, mà lặng lẽ đứng lên, ôm lấy trách nhiệm được giao. Ngài là tấm gương cho thấy rằng thinh lặng là sự trưởng thành của đức tin, là sự biểu lộ tối cao của lòng dũng cảm thiêng liêng. Trong sự thinh lặng đó, ngài đã trở thành trụ cột, thành nền tảng không thể lay chuyển của Gia đình Thánh.
Giờ đây, khi nhìn lại nhịp sống của chính mình, cả trong đời thường và đời tu, chúng ta nhận ra rằng sự thinh lặng của Giuse là một đòi hỏi cấp thiết. Chúng ta cần sự thinh lặng để đọc lại những dấu chỉ của thời đại, để nghe được tiếng than khóc của người nghèo bị che lấp bởi tiếng ồn của thị trường, để nhận ra sự hiện diện khiêm tốn của Chúa Giêsu nơi những người bị lãng quên, bị gạt ra bên lề xã hội. Thinh lặng không chỉ là một hành vi cá nhân mà còn là một hành vi công lý, là cách chúng ta tạo ra không gian cho những tiếng nói yếu ớt, cho những sự thật bị bóp méo bởi sự ồn ào của quyền lực và tuyên truyền. Nếu chúng ta không học cách thinh lặng, chúng ta sẽ không bao giờ có thể trở thành người bảo vệ, người kiến tạo, hay người cha/mẹ tinh thần như Giuse đã là. Cuộc đời ngài là một bài thánh ca không lời, một lời mời gọi vĩnh cửu: hãy thinh lặng để hành động, thinh lặng để lắng nghe, thinh lặng để yêu thương.
Vậy, bạn thân mến, hành trình "đọc sách với bạn" về Thánh Giuse và sự thinh lặng có lẽ đã khép lại bằng một cánh cửa mở ra. Chúng ta đã cùng nhau đào sâu vào một nhân vật không nói một lời nào, nhưng lại để lại một di sản hùng hồn về lòng tin, sự vâng phục, và sự khiêm tốn. Sự thinh lặng của Giuse là sức mạnh lớn nhất của ngài, là nơi Thiên Chúa đã cấy vào mầu nhiệm Cứu Độ. Ước mong rằng, mỗi người chúng ta sẽ học cách tắt đi những tiếng ồn không cần thiết, cả bên ngoài lẫn bên trong, để rồi, như Giuse, chúng ta có thể nghe thấy và thực hiện ý muốn của Thiên Chúa với lòng trung thành thầm lặng. Chúng ta không cần phải gào thét để chứng minh sự hiện hữu hay đức tin của mình; chúng ta chỉ cần thinh lặng để trở thành những gì Thiên Chúa đã mời gọi: những người con, những người thợ, những người bảo vệ, đầy ắp sự hiện diện và lòng mến không lời. Trong sự thinh lặng, chúng ta tìm thấy tốc độ đích thực của linh hồn.
Lm. Anmai, CSsR
TINH LẶNG VÀ DẤU CHÂN THIÊN CHÚA
Trong cái guồng quay hối hả, điên cuồng của thế giới hiện đại, con người ta dễ dàng bị cuốn phăng vào cơn lốc của tạp âm và sự vội vã. Mọi giác quan dường như bị bão hòa bởi tiếng còi xe, tiếng chuông điện thoại, tiếng la ó của thị phi, và cả những tiếng nói vọng từ sâu thẳm lòng mình, tiếng nói của tham vọng, lo âu, và sợ hãi. Chúng ta sống giữa một đại dương âm thanh hỗn độn, nơi mà sự tĩnh tại trở thành một món hàng xa xỉ, một điều gì đó chỉ còn tồn tại trong ký ức hay trong những ước mơ viển vông. Sự mất mát lớn nhất của thời đại này, không phải là sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, mà chính là sự lụi tàn của khả năng lắng nghe thinh lặng, khả năng tìm về căn nguyên sâu xa của mình. Mãi chạy theo những tiếng động bên ngoài, con người đã tự đánh mất chiếc chìa khóa dẫn vào căn nhà nội tâm, nơi Thiên Chúa đang chờ đợi, và nơi sự thật duy nhất về chính mình được tỏ bày.
Thinh lặng không phải là một khoảng trống đơn thuần, không phải là sự vắng mặt của âm thanh vật lý, mà là một thái độ sống, một sự chuẩn bị nội tâm cần thiết để đón nhận điều vĩ đại hơn chính mình. Khi môi trường bên ngoài im ắng, tâm trí ta thường vẫn ồn ào. Đó là lý do tại sao nhiều người sợ hãi sự tĩnh mịch, vì trong khoảnh khắc đó, họ bị buộc phải đối diện với chính cái tôi trần trụi, hỗn loạn và chưa được chữa lành của mình. Thinh lặng chân thật là một hành trình thanh tẩy, một cuộc chiến đấu cam go để dẹp bỏ những rào cản do cái tôi và thế gian dựng nên, để biến trái tim thành một sa mạc thiêng liêng, nơi có thể gặp gỡ Đấng Tuyệt Đối. Sa mạc ấy khô cằn nhưng lại là nơi Nước Hằng Sống tuôn trào.
Khao khát tìm kiếm sự thinh lặng, vì thế, không phải là trốn chạy thế giới, mà là một sự phản kháng mãnh liệt chống lại sự tầm thường hóa của linh hồn. Đó là việc nhận ra rằng mọi thành tựu, mọi danh vọng, mọi tiện nghi vật chất đều không thể lấp đầy cái hố sâu vô tận trong tâm hồn, cái hố chỉ có thể được lấp đầy bằng sự hiện diện của Thiên Chúa. Khi khao khát ấy cháy bỏng, con người mới dám dừng lại, dám từ bỏ những bận rộn giả tạo, những mối quan tâm phù phiếm để đào sâu vào chính mình. Giống như người đào giếng, phải kiên nhẫn xuyên qua lớp đất đá cứng cỏi và khô hạn của những thói quen cũ, của những ý niệm sai lầm về hạnh phúc, mới có thể chạm tới mạch nước ngầm tinh tuyền của ân sủng.
Chính trong sự thinh lặng ấy, khi mọi tạp âm thế tục dần lắng xuống, khi hơi thở trở nên đều đặn và tâm trí bắt đầu an tịnh, tôi mới thực sự bắt đầu hành trình tìm về bên Chúa. Cuộc tìm kiếm này không diễn ra trên bản đồ hay trong sách vở, mà diễn ra trong không gian thiêng liêng của cầu nguyện nội tâm. Khi thinh lặng bao trùm, tôi nhận ra mình không còn cô độc đối diện với những gánh nặng của cuộc đời, mà có một Đấng đang ở đó, kiên nhẫn chờ đợi. Ngài không lên tiếng bằng tiếng sấm sét hay cơn gió mạnh, mà bằng một tiếng thì thầm êm ái, một sự hiện diện không lời, sâu lắng hơn mọi ngôn từ trên thế gian.
Và rồi, sự thinh lặng ấy trở thành chiếc gương soi chiếu quá khứ, giúp tôi nhận ra một sự thật kinh ngạc: từng bước Chúa đã đi qua cuộc đời tôi. Trước đây, khi còn chìm đắm trong ồn ào, tôi chỉ thấy những thất bại, những mất mát, những ngã rẽ khó khăn như những tai ương ngẫu nhiên. Nhưng khi trở về với thinh lặng, tôi nhìn lại, không phải bằng con mắt phán xét của lý trí, mà bằng ánh sáng dịu dàng của đức tin, và nhận ra sợi chỉ vàng của ân sủng được dệt xuyên suốt mọi biến cố. Mỗi vấp ngã là một bài học, mỗi thử thách là một cơ hội để tôi bám víu vào Ngài chặt hơn, mỗi niềm vui là một dấu chỉ của lòng thương xót vô biên. Dấu chân Chúa không chỉ in sâu trên những con đường trải hoa hồng, mà còn trên cả những lối mòn đầy gai góc mà tôi từng sợ hãi đi qua.
Sự nhận biết này là một hồng ân, một sự khám phá làm thay đổi toàn bộ nhận thức về cuộc đời. Tôi nhận ra rằng ngay cả trong những khoảnh khắc mà tôi cảm thấy bị bỏ rơi nhất, cô đơn nhất, thì chính lúc đó, đôi vai Ngài đang gánh đỡ tôi, hay Ngài đang bế tôi trên tay. Sự thinh lặng đã gột rửa cặp mắt đức tin, giúp tôi nhìn thấy Ngài không phải là một Đấng ở xa xôi, mà là Người Bạn Đồng Hành thầm lặng, Người Mục Tử không bao giờ rời bỏ đàn chiên mình. Tôi thấy rõ: sự khôn ngoan mà tôi nhận được sau những sai lầm, sức mạnh nội tâm mà tôi có được sau cơn bão tố, hay lòng vị tha mà tôi học được sau sự phản bội, tất cả đều là hoa trái của những bước chân âm thầm và yêu thương của Ngài.
Vì lẽ đó, lòng tôi nhủ lòng, tôi cần phải dừng lại mỗi ngày. Việc dừng lại này không phải là một nhiệm vụ nặng nề hay một nghi lễ cứng nhắc, mà là một nhu cầu sinh tử của linh hồn, giống như việc cơ thể cần oxy để thở. Nếu không dừng lại, tâm hồn tôi sẽ bị nhiễm độc bởi bụi trần và sự lo toan; nếu không dừng lại, tôi sẽ không thể nhận ra những dấu hiệu tinh tế của tình yêu Chúa trong cuộc sống thường nhật. Việc dừng lại là một hành động của tự do, là sự ưu tiên dành cho Đấng mà tôi yêu mến hơn mọi sự. Tôi cần một góc riêng tư tĩnh lặng, không chỉ là một căn phòng đóng kín, mà là một không gian nội tâm được bảo vệ khỏi sự xâm nhập của thế gian, nơi chỉ có tôi và Chúa hiện diện.
Trong góc tĩnh lặng ấy, tôi được sống với Chúa và ở lại bên Ngài, một cách trọn vẹn và không chia sẻ. Sự ở lại này không đòi hỏi lời nói hoa mỹ hay những lý luận cao siêu, mà chỉ cần sự trung thực của trái tim và sự sẵn sàng lắng nghe. Ở lại bên Ngài là học cách buông bỏ, là phó thác mọi dự tính và kiểm soát, để Ngài có thể hành động trong tôi. Đó là khoảnh khắc tôi trút bỏ chiếc mặt nạ của sự hoàn hảo và cho phép mình yếu đuối, nghèo nàn trước mặt Đấng biết rõ mọi sự. Cứ ở đó, trong sự im lặng của Ngài, tôi cảm nhận được sự chữa lành thâm sâu và sự đổi mới liên tục của linh hồn.
Và mục đích tối thượng của sự thinh lặng và ở lại bên Ngài chính là lắng nghe Lời. Lắng nghe Lời trong mọi biến cố vui buồn của đời tôi. Lời Chúa không chỉ là những trang Kinh Thánh được ghi chép lại, mà còn là tiếng nói đang vang vọng qua từng nhịp đập của cuộc sống, qua tiếng cười của trẻ thơ, qua nỗi đau của người thân, qua sự hi sinh của người bạn đời, hay qua cả sự cô đơn của chính tôi. Lời là ánh sáng soi rọi những góc khuất, là sự định hướng cho những phân vân, là niềm an ủi cho những tuyệt vọng.
Lời ấy, trước hết, là Lời yêu thương. Trong thinh lặng, tôi nghe thấy tiếng Chúa gọi tên mình, tiếng gọi trìu mến không hề phán xét hay đòi hỏi. Đó là tình yêu vô điều kiện, tình yêu đã chấp nhận tôi ngay cả trong sự tăm tối và yếu đuối nhất. Tình yêu này như dòng suối mát lành gội rửa tâm hồn, giúp tôi nhận ra giá trị đích thực của bản thân không nằm ở những gì tôi làm được, mà nằm ở chính việc tôi là con yêu dấu của Ngài. Lời yêu thương ấy xua tan nỗi sợ hãi và thúc đẩy tôi sống hết mình vì Ngài và vì anh em.
Lời ấy còn là Lời của hy vọng. Trong thế giới đầy biến động, nơi mọi thứ đều mong manh và chóng qua, hy vọng của con người dễ dàng bị dập tắt. Nhưng khi lắng nghe Lời Chúa trong thinh lặng, tôi được củng cố bởi một hy vọng vượt lên trên mọi giới hạn vật chất. Đó là lời hứa về sự sống đời đời, về một Thiên Đàng đang chờ đợi, và về sự chiến thắng cuối cùng của Chân Lý và Công Lý. Lời hy vọng này giúp tôi đứng vững trước bão táp, không để những thất bại hiện tại làm lu mờ ánh sáng tương lai vĩnh cửu.
Và cuối cùng, Lời ấy chính là Lời hằng sống. Lời không chỉ là ký ức quá khứ hay lời hứa tương lai, mà là một thực tại đang sống động ngay trong giây phút hiện tại. Lời hằng sống là chính Đức Kitô, Đấng đang hiện diện và hành động. Lời này nuôi dưỡng linh hồn, ban sức mạnh và sự sống mới mỗi ngày, giúp tôi không chỉ tồn tại mà còn thực sự sống một cuộc đời có ý nghĩa, có chiều sâu và có khả năng sinh hoa kết quả thiêng liêng. Chính Lời hằng sống này là nguồn mạch không bao giờ cạn, là lý do để tôi không ngừng dừng lại, không ngừng tìm kiếm và không ngừng lắng nghe. Bởi vì, nếu thiếu Lời, cuộc đời tôi sẽ trở nên vô nghĩa, như một chiếc thuyền không neo giữa đại dương bão tố.
Thinh lặng không phải là điểm đến, mà là cánh cửa. Cánh cửa dẫn tôi vào sự hiệp thông mật thiết với Thiên Chúa, nơi tôi tìm thấy bình an đích thực và ý nghĩa vĩnh cửu của cuộc đời mình. Cuộc sống mỗi ngày là một lời mời gọi liên tục trở về với góc tĩnh lặng ấy, để tái tạo năng lượng thiêng liêng và nhận ra rằng, mọi sự trên đời này đều là ơn huệ, đều là dấu chỉ tình yêu của Đấng hằng yêu thương và chờ đợi.
Lm. Anmai, CSsR
HẠNH PHÚC NƠI THIÊN ĐÀNG VÀ SỰ TRỐN CHẠY CỦA LÒNG ÍCH KỶ TRẦN THẾ
Hạnh phúc, một tiếng vọng xa xăm và vĩnh cửu, là mục đích tối hậu, là bến bờ ẩn giấu mà mọi linh hồn sinh ra dưới vòm trời này đều hướng tới. Con người, với bản chất khao khát cái Tuyệt đối, luôn mang trong mình một lỗ hổng vô tận mà không một vật chất hay vinh quang tạm bợ nào của thế gian có thể lấp đầy trọn vẹn. Và nếu định nghĩa về hạnh phúc đích thực không phải là sự thỏa mãn nhất thời của giác quan, mà là một tình trạng viên mãn của sự hiện hữu, nơi mà khao khát được gặp gỡ với sự trọn hảo, thì hẳn nhiên, Thiên đàng không chỉ là một khái niệm tôn giáo mà còn là một trạng thái triết học của Tình Yêu Vô Điều Kiện. Thiên đàng, nói một cách thiêng liêng và sâu sắc nhất, chính là một tình trạng viên mãn của tình yêu, nơi mà người yêu và Đối Tượng Tình Yêu hòa quyện trong sự hiệp thông tuyệt đối, không chút ngăn cách. Nơi nào có yêu thương, nơi đó có Thiên Chúa, Đấng là chính Tình Yêu, và Vương quốc của Người hiện diện; và lẽ dĩ nhiên, nơi đó cũng tràn ngập một thứ hạnh phúc nguyên thủy, không hề bị pha tạp bởi nỗi sợ hãi hay sự thiếu thốn. Hạnh phúc này không phải là một phần thưởng nhận được sau khi chu toàn bổn phận, mà là kết quả tất yếu của việc được đắm chìm và được biến đổi trong dòng chảy vô hạn của Tình Yêu ấy, một sự hoàn hảo không thể diễn tả bằng ngôn ngữ phàm tục, một sự mãn nguyện không thể lay chuyển bởi bất kỳ biến cố nào.
Sự trọn vẹn của tình yêu tại Thiên đàng chính là sự giải phóng hoàn toàn khỏi cái bóng của sự chiếm hữu và ích kỷ, là sự vỡ òa của lòng quảng đại vô biên, khi linh hồn không còn mảy may nghĩ đến mình mà chỉ muốn cho đi và đón nhận trong một vòng xoáy của ân sủng. Con người sinh ra, xét theo bản chất sơ khởi, là một thực thể được tạo dựng để yêu thương và có khả năng thương yêu; đây là dấu ấn không thể phủ nhận của Đấng Tạo Hóa in sâu vào tận cùng tế bào của tâm hồn. Khả năng này không chỉ là một chức năng, mà là một nhu cầu sinh tử, một mệnh lệnh ngầm định thôi thúc con người tìm kiếm sự kết nối và sự hiệp nhất vượt qua ranh giới của chính mình. Chúng ta được ban tặng trái tim, không phải là một bảo tàng để chứa đựng những nỗi buồn và sự tự thương hại, mà là một lò lửa để sưởi ấm thế giới xung quanh bằng ngọn lửa yêu thương vô vụ lợi. Ngay cả những hành động tự nhiên nhất của con người, từ sự chăm sóc con cái đến việc hy sinh vì cộng đồng, đều là những minh chứng nhỏ bé cho khả năng phi thường ấy, một sức mạnh tiềm ẩn có thể phá vỡ bức tường của sự biệt lập và cô đơn.
Tuy nhiên, thật khổ nỗi, bi kịch của kiếp nhân sinh lại nằm ở chỗ con người vốn bị thương tổn và bị vây bủa bởi lòng ích kỷ. Cái "tôi" bị bóp méo, tự coi mình là trung tâm của vũ trụ, đã biến khả năng yêu thương thành một sự đòi hỏi quyền lợi, một nhu cầu được phục vụ và được tôn thờ. Cái ích kỷ này không chỉ là một khiếm khuyết đạo đức mà còn là một rào cản nhận thức, khiến con người trở nên mù quáng trước vẻ đẹp và nhu cầu của người khác. Vì vậy, họ chỉ mong được người khác quan tâm, được xoa dịu và yêu thương họ, xem tình yêu như một nguồn cung cấp không ngừng nghỉ phải chảy về phía mình. Họ muốn là người nhận, chứ không phải người cho; họ muốn được săn sóc, chứ không phải người chăm sóc. Họ khao khát một thứ tình yêu phản chiếu, nơi mà người khác phải đóng vai trò là chiếc gương hoàn hảo để xác nhận giá trị và sự tồn tại của cái "tôi" đầy bất an.
Ngược lại với sự khao khát mãnh liệt được yêu thương và được chú ý ấy, họ lại tỏ ra thờ ơ, lạnh lùng, thậm chí là dửng dưng với đồng loại, với những người đang cần đến ngọn lửa ấm áp của sự cảm thông và sẻ chia. Họ dựng lên những bức tường vô hình của sự tự mãn và vô cảm, biến không gian sống thành một ốc đảo cá nhân, nơi mà mọi âm thanh bên ngoài đều bị coi là phiền nhiễu, mọi nhu cầu của người khác đều bị xem là gánh nặng. Sự thờ ơ này không chỉ là một thái độ thụ động mà còn là một hành động tước đoạt, khi họ từ chối ban phát điều tốt lành nhất mà họ sở hữu—đó là khả năng yêu thương. Mối quan hệ giữa con người và con người, lẽ ra phải là một dòng chảy qua lại của ân sủng và sự sống, lại biến thành một sự tắc nghẽn đáng sợ, nơi mà mọi năng lượng đều hướng vào bên trong, nuôi dưỡng một cái "tôi" ngày càng phình to nhưng lại càng cô đơn và khốn khổ.
Sự nghịch lý cơ bản này, giữa khát vọng tuyệt đối được yêu thương và thái độ ích kỷ tuyệt đối trong việc cho đi, chính là nguồn gốc sâu xa của mọi sự ray rứt và bất an trong lòng người. Cái "tôi" ích kỷ luôn tự mâu thuẫn: nó muốn nhận lấy sự trọn vẹn của hạnh phúc (vốn chỉ đến từ tình yêu vô vị lợi), nhưng lại cố chấp giữ lấy cái nhân của sự bất hạnh (vốn là sự tự đóng kín và dửng dưng). Chính sự mâu thuẫn nội tại này tạo ra một cảm giác thất bại thường xuyên, một tiếng thở dài day dứt vang vọng trong thinh lặng của đêm khuya, vì cảm tưởng như hạnh phúc là điều không tưởng, là một ảo ảnh chập chờn trên sa mạc trần gian này. Họ tìm kiếm hạnh phúc trong vòng vây chật hẹp của cái tôi, nhưng hạnh phúc lại được định vị trong sự vô tận của người khác; họ tìm kiếm sự thỏa mãn trong sự chiếm đoạt, nhưng thỏa mãn lại nằm trong sự trao tặng hoàn toàn. Sự chệch hướng về mặt bản chất này khiến cho mọi nỗ lực tìm kiếm hạnh phúc của họ đều trở nên vô vọng, như một người khát nước cố gắng uống cạn đại dương.
Ray rứt không phải là một hình phạt, mà là một tín hiệu báo động của tâm hồn, là tiếng than khóc của cái Thiêng liêng đang bị mắc kẹt trong cái phàm tục. Nó là bằng chứng không thể chối cãi rằng con người không được tạo ra để sống trong sự cô lập và ích kỷ; sự đau khổ tinh thần mà họ cảm thấy chính là lời mời gọi khẩn thiết quay trở về với bản chất đích thực của mình—bản chất của tình yêu thương quảng đại. Mỗi lần cảm thấy trống rỗng, mỗi lần cảm thấy bị phản bội bởi chính những kỳ vọng đòi hỏi của mình, linh hồn lại được nhắc nhở rằng hạnh phúc đích thực không phải là điều có thể tìm thấy nơi trần gian này, ít nhất là không ở dạng hoàn hảo, vô điều kiện và viên mãn. Trần gian chỉ là một trường học, một sa mạc để rèn luyện và thanh luyện, nơi mà những hành vi yêu thương nhỏ bé, vụng về và thường xuyên thất bại, lại là những bước đệm đau đớn nhưng cần thiết để chuẩn bị cho sự đón nhận Tình Yêu Tuyệt Đối.
Sự nhận thức rằng hạnh phúc đích thực chỉ có nơi Thiên đàng mà thôi không phải là một lời tuyên án về sự vô nghĩa của cuộc sống trần thế, mà ngược lại, nó là nguồn động lực và niềm hy vọng vô biên. Nó định vị lại mục đích của cuộc đời: thay vì cố gắng xây dựng một thiên đàng giả tạo và mong manh trên nền đất cát của sự ích kỷ và phù du, con người được mời gọi dấn thân vào một cuộc hành trình biến đổi nội tâm, từ từ phá bỏ cái "tôi" chiếm hữu để tái tạo một cái "tôi" trao tặng. Mọi hành động yêu thương trên trần thế, dù nhỏ bé và không hoàn hảo đến đâu, từ một cử chỉ nhường nhịn, một lời an ủi chân thành, đến một sự hy sinh vô danh, đều là những mầm mống nhỏ bé của Thiên đàng được gieo vào lòng đất. Chúng là những khoảnh khắc mà sự ích kỷ bị khuất phục, và trong thoáng chốc ấy, con người cảm nhận được niềm vui đích thực của sự sống—niềm vui của việc trở thành kênh dẫn Tình Yêu, chứ không phải là cái hồ chứa sự đòi hỏi.
Việc hướng tới hạnh phúc Thiên đàng, do đó, không phải là một sự trốn tránh thực tại mà là một sự chọn lựa dũng cảm cho thực tại cao hơn. Nó là sự chấp nhận rằng chỉ có Tình Yêu đến từ Nguồn Cội mới có thể hàn gắn vết thương của sự ích kỷ và biến sự ray rứt thành sự thanh thản. Chỉ khi Tình Yêu Thần Linh thấm nhập và biến đổi bản chất con người, chuyển hóa cái mong muốn được yêu thành khả năng yêu thương vô điều kiện, thì lúc đó, và chỉ lúc đó, cái paradox cơ bản của kiếp nhân sinh mới được giải quyết trọn vẹn. Thiên đàng không phải là một nơi chốn xa xôi, mà là trạng thái của một linh hồn đã được thanh luyện hoàn toàn bởi lửa Tình Yêu, một linh hồn đã học được bài học khó khăn nhất và cao cả nhất: rằng hạnh phúc không nằm ở việc sở hữu, mà ở việc trở thành Tình Yêu. Tình yêu là hạnh phúc, và hạnh phúc là Tình yêu, một chu trình vĩnh cửu và viên mãn, nơi mà mọi khao khát đều được lấp đầy không phải bằng vật chất, mà bằng chính sự hiệp thông với Đấng là Tình Yêu.
Lm. Anmai, CSsR
HẠNH PHÚC ĐÍCH THỰC: CUỘC ĐẤU TRANH KHÔNG KHOAN NHƯỢNG VỚI CÁI TÔI ÍCH KỶ
Con người, một sinh linh được sinh ra giữa vũ trụ bao la đầy bí ẩn, luôn mang trong mình một khát vọng nguyên thủy, một sự thôi thúc không ngừng nghỉ hướng về điều mà người ta gọi là “Hạnh phúc”. Hạnh phúc đó không chỉ là sự thỏa mãn nhất thời của các giác quan hay sự đầy đủ vật chất bề ngoài, mà là một trạng thái hiện sinh sâu xa, một sự an lạc tuyệt đối của linh hồn. Từ ngàn đời, các triết gia, các nhà thần học và cả những người phàm tục đều mải miết đi tìm định nghĩa và con đường dẫn tới miền đất hứa của niềm vui vĩnh cửu này. Theo linh cảm thâm sâu của niềm tin, ta biết rằng vương quốc của hạnh phúc đích thực ấy, vương quốc của sự trọn vẹn không chút thiếu hụt, chỉ có thể hiện hữu một cách hoàn hảo và trọn vẹn tại Thiên Đàng—nơi mà mọi giới hạn của thời gian, không gian, và sự tan vỡ của trần thế đều được hóa giải trong vĩnh cửu.
Tuy nhiên, niềm hy vọng lớn nhất và cũng là thách thức cam go nhất nằm ở khả năng nếm cảm một phần hương vị của Thiên Đàng ngay trong cuộc đời trần thế vốn đầy rẫy khổ đau này. Cơ chế của sự nếm cảm ấy không phải là một phép lạ ngẫu nhiên hay một món quà rơi xuống từ trên trời, mà là một quy luật nội tại, gắn liền với sự chuyển hóa tận căn của chính bản thân con người. Quy luật ấy đòi hỏi một hành động dứt khoát, một sự lựa chọn can đảm, đó là biết ra khỏi con người ích kỷ của bản thân. Con người ích kỷ, hay cái Tôi vị kỷ (Ego), chính là bức tường cao nhất, lạnh lẽo nhất ngăn cách chúng ta với mọi nguồn cội của tình yêu và niềm vui. Cái Tôi này, được xây dựng bằng những nhu cầu không đáy, những nỗi sợ hãi cố chấp, và những sự tự mãn nhỏ nhen, luôn tìm cách chiếm hữu, kiểm soát, và khước từ sự trao ban vô vị lợi. Khi ta còn bị trói buộc trong ngục tù của cái Tôi này, mọi kinh nghiệm về niềm vui đều trở nên méo mó, mọi mối quan hệ đều mang tính lợi dụng, và hạnh phúc, nếu có, chỉ là một ảo ảnh chập chờn, vụt tắt nhanh chóng.
Hành trình ra khỏi con người ích kỷ này chính là bước đầu tiên để mở ra cánh cửa đón nhận ánh sáng Thiên Đàng trên mặt đất. Nó là một cuộc "khước từ chính mình" (self-denial) theo nghĩa cao thượng nhất, không phải là sự tự hành hạ hay triệt tiêu cá tính, mà là sự giải phóng ý chí khỏi xiềng xích của sự tự tôn. Khi cái Tôi ích kỷ lùi lại, không gian tâm hồn ta được mở rộng để đón nhận anh chị em bằng tình yêu mạnh nhất có thể có của một con người. Tình yêu này không chỉ là cảm xúc lãng mạn thoáng qua hay sự thương hại hời hợt; nó là Bác Ái (Agape), là Tình Yêu Trao Ban Vô Điều Kiện. Đó là một ý chí hành động nhằm mưu cầu điều tốt nhất cho người khác, bất kể cái giá phải trả cho chính mình. Tình yêu mạnh mẽ này bao gồm sự thấu hiểu (empathy) sâu sắc, sự tha thứ không giới hạn, và sự sẵn sàng đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của bản thân. Trong mỗi hành động yêu thương chân thật, ta không còn thấy mình là một cá thể cô lập, mà là một phần không thể tách rời của một Cộng Đồng Yêu Thương rộng lớn. Chính sự hòa nhập, sự hợp nhất của ý chí và tinh thần này tạo nên một mật độ hiện sinh dày đặc, nơi ta cảm nhận được sự sống tuôn trào một cách mạnh mẽ nhất. Đây là trạng thái mà mọi sự chia cắt và cô đơn đều tan biến, và linh hồn ta được nghỉ ngơi trong sự hiệp thông thánh thiện, một hình ảnh phản chiếu mờ nhạt nhưng chân thực của sự Hiệp Thông Ba Ngôi Vĩnh Cửu tại Thiên Đàng.
Để có thể nếm cảm hạnh phúc đích thực của Thiên Đàng ngay tại trần gian này, đời sống của chúng ta phải luôn được dẫn dắt bước vào trong tình trạng của yêu thương. "Tình trạng của yêu thương" (Status Amoris) không phải là một khoảnh khắc cảm xúc bùng nổ, mà là một trạng thái hiện hữu bền vững, một tư thế tinh thần thường xuyên. Nó đòi hỏi một sự tập luyện liên tục, một sự điều chỉnh nội tâm không ngừng nghỉ. Mỗi hành động, mỗi lời nói, mỗi suy nghĩ của ta đều phải được sàng lọc qua lăng kính của tình yêu. Điều này có nghĩa là ta phải sống trong sự ý thức cao độ, luôn tự hỏi: "Hành động này, lời nói này có xuất phát từ tình yêu hay từ sự ích kỷ?" Dẫn dắt đời sống vào tình trạng yêu thương là dấn thân vào một cuộc sống có ý nghĩa, nơi mọi sự vật, sự việc đều được quy chiếu về mục đích cao cả nhất là phục vụ và trao ban. Khi yêu thương trở thành hơi thở, trở thành nhịp đập của trái tim, thì mọi khổ đau, mọi thử thách của trần gian đều không còn khả năng đè bẹp được tinh thần ta. Chúng ta sẽ có khả năng nhìn thấy ý nghĩa vượt lên trên nỗi đau, nhìn thấy ánh sáng ngay giữa đêm tối. Cảm giác bình an nội tại, sự vững vàng không lay chuyển trước mọi biến cố, và niềm vui tỏa rạng không cần lý do—đó chính là những dấu hiệu đầu tiên của sự nếm cảm hương vị Thiên Đàng trên mặt đất.
Tuy nhiên, câu chuyện về hạnh phúc và tình yêu không dừng lại ở đó. Nó bị phủ bóng bởi một bi kịch sâu sắc, một vết thương nguyên thủy mà không một nỗ lực trần gian nào có thể chữa lành hoàn toàn. Con người vốn nhuốm bụi trần đầy tội lỗi, một sự thật không thể chối cãi của thân phận làm người sau biến cố sa ngã. "Bụi trần" ở đây không chỉ là sự yếu đuối về thể xác hay sự hữu hạn về trí tuệ; nó là sự lệch lạc của ý chí, là xu hướng cố hữu (concupiscence) nghiêng về sự tự mãn và quay lưng lại với nguồn cội của sự thiện hảo. Tội lỗi không phải là những hành động cô lập, mà là một trạng thái hiện sinh, một bầu không khí tinh thần làm hoen ố dung mạo yêu thương trong ta. Nó làm méo mó khả năng nhận thức về điều thiện, làm suy yếu ý chí thực hiện điều thiện, và quan trọng nhất, nó làm cho tình yêu của ta, dù mạnh mẽ đến đâu, cũng luôn bị pha tạp bởi những động cơ ích kỷ tiềm ẩn.
Sự hoen ố dung mạo yêu thương biểu hiện qua nhiều hình thức tinh vi. Ngay cả trong hành động giúp đỡ cao cả nhất, ta vẫn có thể tìm thấy một chút khao khát được công nhận, một mong muốn được hồi đáp, một sự tự hào thầm kín về sự "thiện lành" của mình. Khi ta yêu thương anh chị em, ta vẫn thường xuyên đặt ra giới hạn: yêu người thân hơn người xa lạ, yêu người cùng quan điểm hơn người đối lập, yêu người có lợi cho mình hơn người vô dụng. Những sự phân biệt, những điều kiện "nếu... thì...", chính là những vết nhơ trên gương mặt rạng ngời của Bác Ái. Chúng ta không thể duy trì tình yêu mạnh mẽ nhất có thể có của một con người một cách liên tục, không mệt mỏi. Ta dễ dàng rơi vào mệt mỏi, thất vọng, và cuối cùng là sự cứng lòng. Sự hoen ố này không chỉ làm hại người khác mà còn làm tổn thương chính chúng ta, vì nó ngăn cản ta đạt tới sự giải thoát nội tâm trọn vẹn. Chúng ta nhìn thấy lý tưởng, chúng ta khao khát nó, nhưng chúng ta thiếu đi sức mạnh tuyệt đối để duy trì nó. Đó là lời than thở muôn thuở của nhân loại: điều thiện muốn làm thì không làm, điều ác không muốn thì lại cứ làm.
Chính vì sự nhuốm bụi trần và sự hoen ố này, một kết luận đau lòng nhưng trung thực được rút ra: ta vẫn mãi không bao giờ đạt đến tình trạng yêu thương thật sự. "Thật sự" ở đây được hiểu theo tiêu chuẩn thần linh, tiêu chuẩn của sự tinh tuyền tuyệt đối, nơi tình yêu là bản chất chứ không phải là hành động bị gián đoạn. Tình yêu "thật sự" theo nghĩa này là sự sống vô tận và không tỳ vết của Thiên Chúa, mà con người, trong thân phận hữu hạn và bị tổn thương của mình, không thể nào chạm tới được một cách trọn vẹn. Ta chỉ có thể tiến gần, ta chỉ có thể mô phỏng, ta chỉ có thể tham dự một cách hạn chế vào dòng chảy tình yêu ấy. Cuộc đời ta trở thành một chuỗi những lần vấp ngã và đứng dậy, những lần cố gắng yêu thương rồi lại bị cái Tôi ích kỷ kéo về. Mỗi bước tiến về phía yêu thương đều là một chiến thắng tạm thời trước sự phản kháng cố hữu của bản chất. Do đó, "tình trạng yêu thương thật sự" mãi mãi là một Chân Trời Lý Tưởng, một Vô Cực mà ta không ngừng hướng tới nhưng không bao giờ có thể chiếm lĩnh hoàn toàn khi còn mang thân xác giới hạn này.
Và vì không bao giờ ta có thể nếm cảm hạnh phúc đích thực cách rõ ràng. Sự rõ ràng (clarity) và sự trọn vẹn (completeness) là hai đặc tính của hạnh phúc Thiên Đàng. Nếm cảm "rõ ràng" có nghĩa là không còn sự nghi ngờ, không còn sự gián đoạn, không còn sự pha trộn với bất kỳ nỗi đau hay sự bất mãn nào. Trên trần gian, ngay cả những khoảnh khắc yêu thương và hy sinh cao nhất cũng luôn mang theo một nỗi buồn thầm lặng, một sự nhận thức về sự phù du, một nỗi day dứt về những gì chưa được trọn vẹn. Người mẹ yêu con mình vô điều kiện vẫn lo sợ bệnh tật, người bạn hy sinh cho bạn mình vẫn tiếc nuối những gì đã mất. Cái bóng của sự chết, của sự chia ly, của sự không hoàn hảo vẫn luôn phủ chụp lên những kinh nghiệm hạnh phúc rạng rỡ nhất. Hạnh phúc trần gian là một ánh trăng lung linh trên mặt nước, đẹp đẽ và đầy cảm hứng, nhưng ta không thể nắm bắt được chính ánh trăng đó, mà chỉ thấy được sự phản chiếu. Hạnh phúc Thiên Đàng, ngược lại, chính là nguồn sáng vĩnh cửu không cần sự phản chiếu.
Như vậy, toàn bộ đời sống của người tin vào sự thiện hảo và tình yêu vĩnh cửu trở thành một sự căng thẳng mang tính sáng tạo (creative tension). Một mặt, ta được mời gọi và được ban khả năng để bước vào trong tình trạng yêu thương, để kiến tạo Thiên Đàng ngay trong lòng thế giới. Mặt khác, ta phải đối diện với sự thật cay đắng về giới hạn, về sự hoen ố dung mạo yêu thương của chính mình. Sự căng thẳng này không phải là một sự bế tắc, mà là nguồn gốc của mọi tiến bộ tâm linh. Chính vì ta không bao giờ đạt được tình yêu thật sự trong đời này, mà khát vọng về Thiên Đàng mới trở nên mãnh liệt và cần thiết. Tình yêu không hoàn hảo của ta là lời kêu cầu về Tình Yêu Hoàn Hảo. Sự hạnh phúc bị giới hạn của ta là lời tiên tri về Hạnh Phúc Vô Tận.
Cuộc sống trần gian, vì thế, là một trường huấn luyện tình yêu, nơi ta học cách đối diện với cái Tôi ích kỷ, không phải để loại bỏ nó ngay lập tức—vì điều đó là không thể—mà để chế ngự và biến đổi nó từng chút một. Mỗi lần ta quyết định ra khỏi con người ích kỷ, mỗi lần ta chọn tha thứ thay vì oán hận, chọn cho đi thay vì chiếm đoạt, là một lần ta kéo một sợi chỉ Thiên Đàng vào tấm thảm đời mình. Sự nếm cảm hạnh phúc đích thực trên trần gian chính là những "Giây phút Thiên Đàng" (Moments of Heaven), những điểm sáng bất chợt xé toạc màn đêm của sự ích kỷ và tội lỗi. Chúng không phải là trạng thái thường xuyên, nhưng là những lời hứa, những bảo chứng về một thực tại vĩnh cửu đang chờ đợi. Những giây phút ấy là những bằng chứng không thể phủ nhận rằng Tình Yêu Tuyệt Đối đã, đang và sẽ luôn là bản chất tối hậu của thực tại, và con người, dù nhuốm bụi trần, vẫn mang trong mình hình ảnh của Đấng Yêu Thương.
Để kết thúc, ta thấy rằng hành trình của con người là hành trình vượt qua chính mình. Ta chỉ có thể nếm cảm hạnh phúc đích thực nơi Thiên đàng—đó là điểm đến cuối cùng, nơi Tình Yêu được viên mãn. Nhưng, chúng ta có thể nếm cảm hạnh phúc đích thực của Thiên đàng ngay tại trần gian này—đó là lời mời gọi dấn thân, là sứ mệnh hiện sinh của chúng ta. Sự mâu thuẫn giữa lý tưởng và thực tế, giữa khả năng và giới hạn, không phải là một sai lầm trong thiết kế mà là động lực thúc đẩy chúng ta vĩnh viễn tiến lên phía trước, không ngừng nghỉ trong sự kiếm tìm và thực hành tình yêu. Đây là một cuộc chiến nội tâm không khoan nhượng, nơi chiến thắng được đo bằng sự kiên trì trong việc đặt người khác vào trung tâm của đời mình, và nơi thất bại chỉ xảy ra khi ta ngừng chiến đấu và quay trở lại với cái Tôi nhỏ bé, lạnh lùng. Hạnh phúc là tình yêu đang được thực hiện. Và Tình Yêu, trong thân phận trần thế, là một cuộc đấu tranh không hồi kết để trở nên giống với Thiên Đàng.
Lm. Anmai, CSsR
CUỘC HÀNH TRÌNH TÌM KIẾM THIÊN ĐÀNG – CÕI PHÚC VÀ SỰ VIÊN MÃN CỦA TÌNH YÊU ĐÍCH THỰC
Từ thuở khai thiên lập địa, trong huyết quản của mỗi con người đã chảy một dòng suối khao khát vô biên, một niềm mong mỏi được chạm đến sự viên mãn tuyệt đối, điều mà người đời thường gọi là Thiên đàng, là Cõi Phúc. Đó không chỉ là một địa điểm xa xôi sau khi lìa cõi tạm, mà là trạng thái của linh hồn đã tìm thấy sự bình an hoàn hảo, là nơi mọi câu hỏi được giải đáp, và mọi vết thương được chữa lành. Nơi ấy, con người được trở về với Nguyên lý đầu tiên của mình, được đắm mình trong cái đẹp và sự thật vĩnh cửu. Chính vì thế, ai cũng đi tìm cho mình Thiên đàng – Cõi Phúc, bởi vì sâu thẳm trong tim, chúng ta biết rằng thế giới hữu hình này, dẫu muôn màu muôn vẻ, vẫn không đủ để lấp đầy hố sâu của sự cô đơn nội tại.
Nói đến đi tìm là nói đến một hành trình, là lên đường, là chấp nhận từ bỏ sự thoải mái của bến bờ hiện tại để bước vào một cuộc phiêu lưu của tâm hồn. Hành trình này đòi hỏi sự nỗ lực khám phá không ngừng nghỉ, một sự tỉnh thức liên tục để nhận ra những dấu chỉ và những lời gợi ý ẩn khuất trong cuộc sống thường nhật, với hy vọng mãnh liệt rằng ta sẽ bắt gặp được điều mình tìm kiếm. Tôi cũng vậy, tôi lại bắt đầu tiếp bước hành trình của đời mình, một cuộc đi tìm không phải bằng đôi chân, mà bằng một trái tim khao khát sự thật và Tình Yêu. Cuộc hành trình thiêng liêng này không có bản đồ rõ ràng ngoài la bàn của lương tâm và ánh sáng của niềm tin.
Giữa những ồn ào của thế giới hiện đại, tôi chợt thấy trò chơi Thiên đàng - Hỏa ngục thuở ấu thơ như một lời gợi ý giản dị, mà sâu sắc nhất. Trò chơi ấy không chỉ là sự phân định giữa điều thiện và điều ác, giữa thưởng và phạt, mà còn là lời nhắc nhở rằng cuộc đời này là một sự lựa chọn không ngừng, một cuộc canh giữ linh hồn phải được thực hiện từng giây từng phút. Cùng với lời đồng dao xưa: “Đêm ngày nhớ Chúa, nhớ Cha. Đọc kinh cầu nguyện kẻo sa linh hồn. Linh hồn phải giữ linh hồn. Đến khi gần chết được lên Thiên đàng,” tôi tìm thấy một cẩm nang đơn sơ nhưng toàn diện cho những ngày còn lại của đời mình.
Cẩm nang ấy nhấn mạnh đến hai yếu tố cốt lõi: sự nhớ và sự giữ. “Đêm ngày nhớ Chúa, nhớ Cha” không phải là một nhiệm vụ nặng nề hay một ràng buộc khô khan, mà là sự tỉnh thức trong Tình Yêu. Đó là trạng thái chiêm niệm liên tục, một sự hướng tâm không ngừng về Nguồn Cội của sự sống. Khi tâm trí được neo giữ nơi Chúa, nơi Cha, mọi lo toan trần thế trở nên nhẹ nhàng hơn, và ta có thể phân định rõ ràng đâu là giá trị vĩnh cửu, đâu là ảo ảnh phù du. Sự nhớ này là nguồn mạch của mọi hành động tốt lành, bởi vì ta không thể sống xa Tình Yêu mà ta tôn thờ. Nó là sự xác tín rằng ta không hề cô đơn trên hành trình này, mà luôn có Đấng Tối Cao đồng hành và dẫn dắt.
Tiếp theo là hành động "Đọc kinh cầu nguyện kẻo sa linh hồn." Lời kinh không chỉ là những lời nói thốt ra, mà là hơi thở của linh hồn, là cầu nối vô hình giữa cõi tạm và cõi vĩnh hằng. Nó là sự mở lòng để Tình Yêu của Thiên Chúa có thể tuôn đổ và chữa lành những vết rạn nứt sâu thẳm bên trong. Sự cầu nguyện là một hành vi khiêm nhường, thừa nhận sự bất lực của con người trước những cám dỗ và thách thức của cuộc đời. Nó giúp ta giữ vững “linh hồn phải giữ linh hồn.” Đây là một mệnh lệnh thiêng liêng, một sự tự chịu trách nhiệm tối thượng trước Đấng đã ban tặng linh hồn. Giữ linh hồn là giữ gìn sự trong sạch, sự thánh thiện, là chiến đấu không mệt mỏi chống lại những thế lực muốn kéo ta khỏi con đường chân lý. Sự canh giữ này đòi hỏi lòng can đảm, sự kiên trì và một tình yêu chân thành dành cho chính bản thân mình trong Thiên Chúa.
Và rồi, tôi đã trở về với Thiên Chúa, không chỉ bằng lòng tin tưởng mơ hồ, mà bằng việc thờ phượng cụ thể. Thờ phượng là sự quy phục hoàn toàn, là dâng hiến trọn vẹn con người mình, cả thể xác lẫn tâm hồn, cho Đấng Tạo Hóa. Thờ phượng là cánh cửa mở ra để bước vào Mầu nhiệm Tình Yêu. Qua các nghi thức phụng vụ, qua việc tham dự Thánh Thể, qua việc suy niệm Lời Chúa, tôi đã tìm được một phương thế hữu hình để kín múc Tình Yêu của Ngài. Đây là điểm mà hành trình tìm kiếm chuyển hóa thành sự đón nhận. Tôi không còn phải vất vả tìm kiếm bên ngoài, mà chỉ cần mở rộng lòng mình để Tình Yêu của Ngài tuôn đổ trong tôi, làm cho tôi trở nên trọn vẹn. Sự thờ phượng chân thật luôn dẫn đến sự biến đổi nội tâm sâu sắc, từ bỏ cái tôi cũ kỹ, ích kỷ để mặc lấy con người mới, con người của Tình Yêu.
Cảm nghiệm về Tình Yêu của Thiên Chúa không phải là một ý niệm trừu tượng. Đó là sự hiện diện sống động và ấm áp, xua tan mọi lạnh lẽo và sợ hãi. Nhờ trong Tình Yêu của Ngài, tôi cảm nhận được hạnh phúc của Thiên đàng ngay giữa cõi nhân gian. Hạnh phúc này khác với những niềm vui chốc lát của thế gian. Nó là một sự bình an nội tại, một niềm vui không thể cướp đi, một sự no đủ của tâm hồn mà không của cải vật chất nào có thể sánh được. Hạnh phúc ấy chính là sự viên mãn của tình yêu đích thực. Tình yêu đích thực ở đây không phải là những cảm xúc nhất thời hay sự trao đổi lợi ích, mà là Agape—Tình Yêu vô điều kiện, hy sinh và vĩnh cửu, Tình Yêu đã được đổ máu ra trên Thập giá.
Sự viên mãn không nằm ở việc đạt được một mục tiêu nào đó, mà nằm ở sự hiệp thông trọn vẹn với Nguồn Mạch Tình Yêu. Khi tôi được Ngài lấp đầy, tôi không còn cảm thấy thiếu thốn gì nữa. Tôi nhìn thế giới này bằng đôi mắt của Tình Yêu, và tôi nhận ra rằng Thiên đàng không phải là một nơi chốn nào đó, mà là một mối quan hệ. Đó là mối quan hệ hoàn hảo giữa linh hồn và Đấng Sáng Tạo, nơi mà ý muốn của tôi hoàn toàn đồng điệu với ý muốn của Ngài. Trong mối quan hệ này, tôi tìm thấy ý nghĩa tối hậu của sự tồn tại và mục đích cao cả nhất của đời mình.
Cuộc hành trình tìm kiếm Cõi Phúc không chấm dứt khi ta tìm thấy Tình Yêu Thiên Chúa, mà nó chỉ mới thực sự bắt đầu. Phần còn lại của đời tôi là một cuộc sống tiếp nối trong Tình Yêu đó, là sự nỗ lực sống sao cho xứng đáng với Tình Yêu đã được ban tặng. Đó là hành trình ngày càng thâm sâu hơn vào sự chiêm niệm, ngày càng nỗ lực hơn trong việc thực hành bác ái, và ngày càng kiên trì hơn trong việc canh giữ linh hồn. Cõi Phúc không còn là một giấc mơ xa vời, mà là một thực tại đang lớn lên từng ngày trong tôi. Mọi hành động, mọi lời nói, mọi ý nghĩ đều có thể trở thành một bước tiến gần hơn đến sự viên mãn vĩnh cửu. Tôi biết ơn lời gợi ý xưa, biết ơn hành động trở về, và biết ơn nhất là Tình Yêu vô tận đã kín múc và lấp đầy tôi. Cõi Phúc ấy, Thiên đàng ấy, chính là Ngài, Đấng đang ngự trị trong linh hồn tôi.
Lm. Anmai, CSsR
CẢM NGHIỆM TÌNH YÊU THẦN THÁNH VÀ SỰ MỞ RỘNG ĐẾN THA NHÂN: BÀI HỌC VỀ HẠNH PHÚC ĐÍCH THỰC
Có những cảm nghiệm thuộc về chiều sâu tâm hồn, không thể gói gọn trong ngôn từ hay lý lẽ suông, mà chỉ có thể được diễn tả qua nếp sống và cung cách hành xử. Cảm nghiệm Thiên Chúa yêu thương là một trong những mầu nhiệm vĩ đại nhất của đời người. Nó không phải là một ý niệm triết học trừu tượng, mà là một sự kiện sống động, một luồng sinh khí ân sủng thẩm thấu vào từng tế bào của hữu thể. Khi con người thực sự nhúng mình vào dòng chảy của Tình Yêu Thiên Chúa – thứ tình yêu vô điều kiện, nhưng không, và trọn vẹn – thì tâm hồn sẽ nhận lấy một dấu ấn không thể phai mờ, một sự biến đổi tận căn từ bên trong. Chính cảm nghiệm này đã trở thành nguồn lực thúc đẩy, trở thành luật định nội tại, buộc tôi phải mở lòng ra với thế giới, và cụ thể hơn, là với những anh chị em mà tôi gặp gỡ mỗi ngày trên hành trình làm người và làm con Chúa.
Sự "buộc" này không đến từ một giáo điều khô cứng hay một nghĩa vụ nặng nề. Đó là một áp lực dịu dàng nhưng không thể cưỡng lại, giống như áp lực của một con suối đã đầy ắp nước, nhất định phải tràn bờ và tưới mát đồng ruộng xung quanh. Khi tôi cảm nghiệm được rằng mình là người được Thiên Chúa yêu thương, tôi không còn có thể giữ khư khư món quà đó cho riêng mình. Tình yêu Thần Khí luôn mang tính lan tỏa, nó không chấp nhận sự đóng kín, sự ích kỷ hay sự cô lập. Nó là ánh sáng mà bản chất là phải chiếu soi; nó là ngọn lửa mà tự thân là phải cháy lên. Kinh nghiệm của tôi về lòng thương xót vô bờ bến của Đấng Tối Cao đã trở thành khuôn mẫu, thành thước đo cho mọi mối quan hệ nhân loại. Tôi lấy chính tình yêu mà tôi đã nhận được, một tình yêu đã chấp nhận mọi khuyết điểm, mọi lỗi lầm của tôi, để soi chiếu cách tôi đối xử, cách tôi lắng nghe và cách tôi yêu thương người khác.
Nếu không có sự chuyển hóa từ kinh nghiệm nội tại sang hành động ngoại tại, thì mọi tuyên xưng về đức tin, mọi lời kinh nguyện sốt sắng đều có nguy cơ trở thành rỗng tuếch. Thánh Gioan Tông đồ, môn đệ đã tựa đầu vào lòng Chúa, đã nắm bắt được bản chất cốt lõi này của Kitô giáo khi Ngài tuyên bố một cách mạnh mẽ, gần như tàn nhẫn: “Nếu ai nói: ‘Tôi yêu mến Thiên Chúa’, mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối; vì ai không yêu thương người anh em mà họ trông thấy, thì không thể yêu mến Thiên Chúa mà họ không trông thấy.” (1Ga 4, 20). Đây không chỉ là một lời cảnh báo; đây là một phép thử, một tiêu chuẩn tuyệt đối để đo lường tính chân thật của đức tin và tình yêu của một con người. Không có con đường tắt nào để đến với Thiên Chúa ngoài con đường băng qua tha nhân. Tình yêu đối với Đấng Vô Hình phải được chứng minh bằng tình yêu đối với người hữu hình, người anh em đang đứng cạnh ta.
Chúng ta, ai cũng khao khát hạnh phúc, một thứ hạnh phúc đích thực, bền vững và viên mãn, chứ không phải là những niềm vui chốc lát, những mãn nguyện hời hợt của vật chất hay danh vọng. Nhưng nếu tôi là kẻ nói dối theo lời Thánh Gioan, nếu tôi tuyên bố yêu mến Ngài mà lòng vẫn chứa chất sự thù hận, ghen ghét hay sự dửng dưng lạnh nhạt với người anh em, thì mọi nỗ lực tìm kiếm hạnh phúc của tôi chỉ là sự xây dựng trên nền cát lún. Đó là một hạnh phúc giả tạo, được tạo nên bởi ảo tưởng về sự thánh thiện riêng tư, nhưng lại bị chối bỏ bởi thực tế khắc nghiệt của sự chia rẽ và bất hòa trong tâm hồn. Hạnh phúc đích thực không thể đồng hành cùng với sự giả dối, vì chân lý và tình yêu là bản chất của chính hạnh phúc.
Do đó, con đường duy nhất để đạt được hạnh phúc chân thật như lòng mong ước là con đường dấn thân vào công cuộc thanh tẩy cõi lòng không ngừng nghỉ. Đây là một cuộc chiến nội tâm cam go, đòi hỏi sự can đảm đối diện với những góc khuất tăm tối nhất của chính mình. Phải nỗ lực để dẹp bỏ bất hòa, ganh ghét, thù hận, và mọi hình thức của sự kiêu căng, ích kỷ – tất cả những thứ đó không chỉ là những tật xấu cá nhân, mà còn là những rào cản kiên cố ngăn không cho tình yêu Thần Khí tuôn trào đến mọi người. Những rào cản này được dựng nên từ những vết thương cũ, từ sự thiếu hiểu biết và sự tự tôn quá lớn. Việc phá vỡ chúng đòi hỏi sự khiêm nhường sâu sắc để nhận ra rằng: những gì tôi ghét bỏ nơi người khác có thể chính là phản chiếu những gì tôi chối bỏ nơi chính mình.
Sự thanh tẩy này không phải là một hành động một lần dứt khoát, mà là một quy trình liên tục của việc hoán cải, của việc trở về với trung tâm của Tình Yêu. Mỗi lần tôi tha thứ, mỗi lần tôi vượt qua sự định kiến để nhìn thấy hình ảnh Thiên Chúa nơi người anh em, là một lần tôi đập vỡ thêm một bức tường ngăn cách, cho phép suối nguồn ân sủng chảy mạnh hơn. Và chính trong dòng chảy của sự cho đi và sự tha thứ không ngừng này, tôi bắt đầu nếm cảm được hương vị của sự giải thoát, của sự bình an nội tại mà thế gian không thể ban tặng.
Kinh nghiệm có được nơi Thiên Chúa không chỉ là một cảm xúc tôn giáo thoáng qua, mà là một sự kiện mang tính hiện sinh, đặt lại toàn bộ trật tự giá trị của đời tôi. Nó giúp tôi nhận ra rằng sự viên mãn không nằm ở việc sở hữu nhiều hơn, hay ở việc được tôn vinh, mà ở việc trở thành một kênh dẫn, một công cụ cho tình yêu của Thiên Chúa đến với những ai thiếu thốn. Khi tôi chọn yêu thương, ngay cả khi gặp khó khăn, ngay cả khi đối diện với người làm tôi tổn thương, tôi không chỉ bắt chước Chúa Kitô, mà còn thực sự sống trong sự hiệp thông với Ngài.
Đây là lúc lời khẳng định vĩ đại của Chúa Giê-su trở nên rõ ràng và cụ thể: “Nước Trời ở giữa anh chị em.” (Lc 17, 21). Nước Trời không phải là một lãnh thổ xa xôi, chỉ có thể được đặt chân đến sau khi hơi thở cuối cùng lìa khỏi xác phàm. Nước Trời là một trạng thái hiện hữu, một sự sắp đặt lại của tâm hồn, một thực tại đang lớn lên ngay giữa chúng ta và trong chính chúng ta. Mỗi khi chúng ta sống tình yêu chân thành, mỗi khi chúng ta tạo ra sự hòa giải thay vì chia rẽ, mỗi khi chúng ta phục vụ mà không mong đền đáp, chúng ta đang biến hóa một mảnh đất nhỏ bé của thế giới này thành một mảnh đất của Thiên Đàng. Chúng ta đang nếm cảm hạnh phúc Thiên đàng mai hậu ngay tại bây giờ, bằng chính sự hiện diện của tình yêu chân thành dành cho anh chị em mình.
Tình yêu thương này phải được cụ thể hóa trong những điều nhỏ nhặt nhất, nơi những anh chị em mà tôi gặp gỡ mỗi ngày: trong một lời động viên kịp thời, trong một sự kiên nhẫn khi đối diện với sự khác biệt, trong một hành động chia sẻ âm thầm. Chính trong những tương tác bình dị, thường ngày đó, tôi thực hành phép thử tình yêu của Thánh Gioan, và đồng thời, tôi kiến tạo nên Nước Trời. Việc chọn yêu thương không chỉ là một nguyên tắc đạo đức; đó là lựa chọn sống động để tham dự vào chính bản tính của Thiên Chúa, Đấng là Tình Yêu. Nó là con đường duy nhất để giải thoát bản thân khỏi xiềng xích của cái tôi ích kỷ, và để chạm đến sự viên mãn đích thực mà Thiên Chúa đã dự định cho mỗi người chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
SỨC BẬT VÀ HY VỌNG TỪ THẬP GIÁ VÀ HẠT LÚA
Trong hành trình đức tin và đời sống thiêng liêng, người ta thường tìm kiếm những biểu tượng của quyền năng hiển nhiên, của vinh quang rực rỡ, nhưng đối với tôi, hình ảnh Thập giá và Hạt lúa gieo vào lòng đất lại trở thành hai biểu tượng mạnh mẽ nhất, thâm sâu nhất, khơi lên một nguồn cảm hứng vượt thoát khỏi mọi cảm xúc sợ hãi hay thất vọng thông thường. Chúng không chỉ là những dấu chỉ của sự hy sinh hay kết thúc, mà còn là lời tuyên ngôn hùng hồn về sự khởi đầu, về một "sức bật" không đến từ ý chí sắt đá của con người, mà là một món quà vĩ đại đến từ Đấng đã yêu thương, Đấng thành tín và là Đấng luôn củng cố niềm tin trong tận sâu thẳm tâm hồn tôi.
Thập giá, trong nhận thức phổ quát của thế giới, là đỉnh điểm của sự thất bại, là nơi hội tụ của sự đau khổ và sự tủi nhục tột cùng. Nó là một nhát cắt ngang thân phận, là sự hủy hoại không thể chối cãi. Đáng lẽ ra, khi đối diện với Thập giá, với cái chết bi thảm của Thiên Chúa làm người, người ta phải run sợ, phải thất vọng về một tình yêu dường như đã bị phản bội và kết án. Thế nhưng, chính tại nơi Thập giá ấy, tôi lại tìm thấy nguồn năng lượng sống dồi dào, một cảm hứng đến mức phi lý, bởi Thập giá là minh chứng tối thượng cho Tình Yêu Vượt Qua Mọi Giới Hạn. Nó không phải là dấu chấm hết, mà là một dấu gạch ngang nối liền đất với trời, nối liền tội lỗi với ân sủng.
Cảm hứng mà Thập giá khơi lên chính là sự chuyển đổi thần kỳ từ cái nhìn trần tục sang cái nhìn của đức tin. Nhìn bằng mắt thường, đó là một cực hình; nhìn bằng con mắt của Lòng Thương Xót, đó là chiếc cầu nối cứu độ. Tình yêu của Thiên Chúa không phải là một lý thuyết xa vời, mà đã được đóng đinh, đã chấp nhận sự hủy diệt chính mình để khẳng định lòng thành tín vô biên đối với nhân loại. Sự thành tín ấy, sự cam kết tuyệt đối ấy, đã làm tan chảy mọi nỗi run sợ và thất vọng. Làm sao tôi có thể run sợ trước một Tình Yêu đã chịu chết vì tôi? Làm sao tôi có thể thất vọng khi biết rằng ngay cả sự tuyệt vọng tột cùng nhất của tôi cũng đã được Tình Yêu ấy gánh vác và hóa giải? Sức mạnh bật ra từ Thập giá là sức mạnh của sự giải phóng, sự giải phóng khỏi vòng luẩn quẩn của tội lỗi và cái chết.
Song hành với Thập giá, hình ảnh Hạt lúa gieo vào lòng đất lại mang đến một bài học sinh động về sự đổi mới và sự sống tiềm tàng. "Nếu hạt lúa gieo vào lòng đất mà không chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh nhiều hạt khác" (Ga 12,24). Đây là một định luật sinh học mà còn là một định luật thiêng liêng về sự sinh sôi nảy nở. Sự hy sinh của Thập giá được Hạt lúa minh họa bằng một ngôn ngữ đơn giản, gần gũi nhất của tự nhiên. Hạt lúa chết đi không phải là sự chấm dứt, mà là một bước chuyển mình cần thiết để bung vỡ, để biến một sự cô độc thành một mùa màng bội thu, biến một cái chết đơn lẻ thành sự sống cho vô số người.
Cái chết của hạt lúa là một hành động của niềm tin tuyệt đối. Nó chấp nhận sự lạnh lẽo và tối tăm của lòng đất, từ bỏ hình hài cũ kỹ, cứng cỏi của mình, tin tưởng rằng một sức mạnh vô hình sẽ biến sự mục rữa thành chồi non. Sức bật của hy vọng mà hình ảnh này mang lại chính là sự đảm bảo rằng không một sự mất mát, không một giọt nước mắt, không một sự hy sinh nào của chúng ta là vô nghĩa. Mọi sự “chết đi” trong đời sống—chết đi cho cái tôi ích kỷ, chết đi cho thói quen xấu, chết đi cho những tham vọng phù phiếm—đều là tiền đề cho một sự sống mới, một sự nảy mầm phong phú hơn, cao quý hơn. Hạt lúa dạy tôi bài học về sự từ bỏ cần thiết để đón nhận sự viên mãn.
Điều kỳ diệu và sâu sắc nhất nằm ở chỗ, sức bật của hy vọng này không phải là sản phẩm của ý chí con người. Nó không phải là sự gồng mình chịu đựng, không phải là nỗ lực tự thân để vượt qua nỗi đau bằng sức mạnh nội tại. Nếu chỉ là sức bật của ý chí, nó sẽ mong manh, dễ vỡ và có giới hạn; nó sẽ suy yếu trước những thử thách quá lớn và những thất bại liên tục. Trái lại, đây là sức bật đến từ Đấng đã yêu thương, Đấng thành tín và là Đấng luôn củng cố niềm tin. Nó là sức bật của ân sủng, sức bật của tình yêu.
Thiên Chúa, Đấng đã yêu thương, đã không chỉ ban cho chúng ta một tấm gương hy sinh (Thập giá), hay một định luật sống (Hạt lúa), nhưng Ngài còn ban chính bản thân Ngài làm nguồn mạch của sức mạnh ấy. Chính Ngài đã trải qua cái chết trên Thập giá, đã “chết đi” như hạt lúa, và đã phục sinh. Sự Phục Sinh là lời chứng hùng hồn nhất rằng sự chết không có tiếng nói cuối cùng, và sự tan vỡ không phải là điểm kết thúc của mọi sự. Sức bật của hy vọng là sự tham dự vào quyền năng Phục Sinh của Ngài. Nó là một sự trao phó hoàn toàn, một hành động tin tưởng rằng khi tôi yếu đuối nhất, khi tôi gục ngã nhất, thì Ngài lại hoạt động mạnh mẽ nhất.
Lòng thành tín của Thiên Chúa là nền tảng vững chắc của sức bật này. Ngài là Đấng không bao giờ thất hứa, Đấng không bao giờ thay đổi Lời Giao Ước. Sự thành tín của Ngài không phụ thuộc vào công trạng hay sự xứng đáng của tôi, mà chỉ phụ thuộc vào chính bản tính yêu thương của Ngài. Khi tôi nhìn vào Thập giá, tôi thấy sự thành tín ấy được đóng đinh, được trải nghiệm sự phản bội của nhân loại, nhưng vẫn không hề rút lại tình yêu của mình. Khi tôi nhìn vào Hạt lúa, tôi thấy sự thành tín ấy vận hành trong lòng đất, đảm bảo rằng cái chết chắc chắn sẽ dẫn đến sự sống. Nhờ sự thành tín ấy, tôi không cần phải cố gắng tạo ra hy vọng; tôi chỉ cần đón nhận Hy vọng đã được ban tặng và được bảo đảm bởi chính Thiên Chúa.
Sự củng cố niềm tin trong tôi mà Đấng ấy thực hiện không phải là một sự ép buộc hay một phép lạ hào nhoáng, mà là một sự nuôi dưỡng thầm kín, liên tục trong cầu nguyện và trong các Bí tích. Niềm tin, khi được Ngài củng cố, trở thành một tầm nhìn mới, một khả năng nhìn xuyên qua bóng tối của đau khổ để thấy ánh sáng của vinh quang. Nó giúp tôi nhận ra rằng những “vết thương” của cuộc đời không phải là những lỗ hổng làm tôi yếu đuối, mà là những cửa sổ để ân sủng đi vào, là nơi Tình Yêu Thiên Chúa chạm đến tôi một cách cụ thể nhất.
Sức bật của hy vọng, do đó, là một phản ứng linh thánh trước sự đau khổ. Nó không né tránh đau khổ, mà biến đau khổ thành chất xúc tác cho sự biến đổi. Người mang niềm tin được củng cố bởi Đấng thành tín không phải là người không bao giờ rơi nước mắt, nhưng là người biết rằng nước mắt của mình đang gieo mầm cho một niềm vui lớn hơn. Họ không phải là người không bao giờ vấp ngã, nhưng là người biết rằng mỗi lần gục ngã là một cơ hội để kinh nghiệm bàn tay kiên vững của Thiên Chúa nâng đỡ.
Trong cuộc sống mục vụ và đời sống cá nhân, hình ảnh Thập giá và Hạt lúa đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hành động. Chúng nhắc nhở tôi rằng mọi thành quả thiêng liêng đều đòi hỏi một sự "chết đi" nào đó. Dâng hiến cuộc đời không phải là một hành vi anh hùng của ý chí, mà là sự chấp nhận trở thành hạt lúa bị vùi lấp, chấp nhận sự nhỏ bé, sự ẩn mình, sự mất mát cái tôi để tình yêu Thiên Chúa có thể sinh hoa kết trái qua tôi. Đây là sự bình an tuyệt đối khi biết rằng mình đang nằm trong kế hoạch của Đấng yêu thương, một kế hoạch mà sự chết chỉ là cánh cửa dẫn đến Sự Sống, và sự tủi nhục là khúc dạo đầu của Vinh Quang.
Vậy nên, sức bật của hy vọng mà tôi cảm nghiệm được là một niềm tin chắc chắn vào Mầu nhiệm Vượt Qua. Nó là sự xác tín rằng, dù hoàn cảnh có tăm tối đến đâu, dù thử thách có nặng nề đến đâu, Đấng đã chiến thắng sự chết vẫn đang sống và hoạt động trong tôi. Ngài không chỉ là Người đồng hành, mà còn là Đấng Bảo Lãnh cho sự phục hồi và sự sinh sôi nảy nở của tôi. Khi tôi mệt mỏi, Ngài là sức mạnh. Khi tôi hoài nghi, Ngài là sự thành tín. Khi tôi tuyệt vọng, Ngài là Hy Vọng.
Tôi chấp nhận Thập giá, không phải bằng sự chịu đựng kiên cường của một người hùng, mà bằng sự phó thác dịu dàng của một người con tin tưởng vào tình yêu vô bờ bến của Cha mình. Tôi chấp nhận trở thành hạt lúa, không phải bằng sự tự mãn về khả năng hy sinh của mình, mà bằng sự khiêm tốn của một tạo vật được mời gọi tham dự vào công trình sáng tạo và cứu độ vĩ đại. Nguồn cảm hứng ấy, sức bật mạnh mẽ của hy vọng ấy, mãi mãi là chứng từ sống động về Đấng đã chọn con đường của sự hủy mình để làm trào dâng Sự Sống, Đấng đã dùng cái chết để khai mở Cánh Cửa Phục Sinh. Mọi vinh quang đều thuộc về Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
BI KỊCH CỦA LƯƠNG TÂM TRƯỚC SỨC ÉP ĐÁM ĐÔNG VÀ BÓNG DÁNG PHILATÔ TRONG CHÚNG TA
Cuộc đời vốn là một sân khấu rộng lớn, nơi mỗi người chúng ta không chỉ là diễn viên chính của số phận mình mà còn là khán giả, là bối cảnh, và đôi khi, là một phần của cái gọi là "đám đông". Đám đông, với sức mạnh tổng hợp từ vô vàn ý chí và cảm xúc, là một thực thể phức tạp, có khả năng nâng đỡ tinh thần và cũng có thể nghiền nát nhân phẩm. Lịch sử nhân loại đã chứng minh rằng, chính sức ép vô hình nhưng mãnh liệt từ một tập thể lớn có thể làm biến dạng nhận thức cá nhân, bóp méo sự thật, và dẫn đến những hành động mà trong trạng thái độc lập, người ta sẽ không bao giờ dám thực hiện. Có lẽ nhiều lần trong cuộc sống, sức ép từ đám đông cũng khiến chúng ta không dám làm chứng cho sự thật, chúng ta nhắm mắt làm ngơ không dám bênh vực người cô thế cô thân, người đang cần sự nâng đỡ của chúng ta. Những lúc đó, chúng ta cũng đang mang chính khuôn mặt của Philatô, vị quan tổng trấn đã biết rõ sự vô tội, nhưng lại chọn sự yên ổn cá nhân và chính trị thay vì công lý và sự thật.
Philatô, trong ký ức của nhân loại, không phải là một bạo chúa khát máu. Bi kịch của ông là bi kịch của sự hèn nhát đạo đức, của việc đặt sự nghiệp và sự ổn định lên trên tiếng nói lương tâm. Ông đã đứng giữa hai lựa chọn: một bên là công lý tuyệt đối, là sự thật hiển nhiên về một người vô tội không đáng chết; bên kia là sự an toàn chính trị, là sự tránh né một cuộc nổi loạn có thể làm lung lay địa vị và tính mạng của mình. Ông đã thấy rõ ánh sáng, nhưng lại cúi đầu trước bóng tối của sự thỏa hiệp. Hành động rửa tay không phải là một nghi thức vệ sinh, mà là một màn kịch biểu lộ sự rũ bỏ trách nhiệm cao độ nhất. Ông muốn nói với thế giới và với chính mình: "Ta vô can trong máu người công chính này." Thế nhưng, lịch sử và lương tâm vẫn luôn nhắc nhở rằng, vô can không phải là vô tội. Việc từ chối hành động khi công lý đang bị chà đạp cũng chính là một tội ác, một sự cộng tác thụ động với cái ác đang hoành hành.
Sức mạnh hủy diệt của đám đông nằm ở khả năng xóa nhòa ranh giới giữa cá nhân và tập thể. Khi hòa mình vào đám đông, con người ta dễ dàng rơi vào trạng thái tâm lý bầy đàn, nơi lý trí bị thay thế bằng cảm xúc tập thể, và trách nhiệm cá nhân bị tan biến. Nhà tâm lý học Gustave Le Bon đã chỉ ra rằng, đám đông là một thực thể vô danh, vô trách nhiệm, và dễ bị kích động. Trong không gian đó, người ta có thể la hét những lời lẽ tàn nhẫn nhất, đòi hỏi những bản án bất công nhất, mà không cảm thấy gánh nặng tội lỗi, bởi vì họ tin rằng mình chỉ là một chấm nhỏ trong biển người khổng lồ. Và khi chúng ta, những người có tiếng nói, có ảnh hưởng, hoặc đơn giản là có thể đứng ra làm chứng, lại im lặng, chúng ta vô tình tiếp tay cho sự vô danh và vô trách nhiệm ấy lớn mạnh. Sự im lặng của người có lý trí là tiếng reo hò lớn nhất của đám đông mù quáng.
Chúng ta, những Philatô hiện đại, thể hiện khuôn mặt của mình trong vô vàn tình huống đời thường. Đó là khi chúng ta chứng kiến một đồng nghiệp bị bắt nạt và vu oan nơi công sở, nhưng lại cúi gầm mặt xuống để giữ lấy chiếc ghế của mình. Đó là khi chúng ta thấy một người già yếu, một em bé bị đối xử bất công nơi công cộng, nhưng lại vội vàng bước qua để tránh rắc rối. Đó là khi chúng ta đọc một thông tin sai lệch, một lời phán xét cay nghiệt lan truyền trên mạng xã hội, biết rõ sự thật, nhưng lại chọn nút "bỏ qua" thay vì nút "lên tiếng". Trong mọi hành động im lặng, thoái thác, và tự nhủ "đó không phải việc của mình," chúng ta đang tự tay đưa chén nước và chậu rửa tay cho chính mình, lặp lại bi kịch của Philatô. Chúng ta không trực tiếp kết án, nhưng chúng ta đã rút lại lá chắn bảo vệ, đẩy người cô thế vào vòng vây của bạo lực tinh thần hoặc thể xác.
Nạn nhân của sự im lặng không chỉ là người bị hại mà còn là chính nhân cách của chúng ta. Khi chúng ta chọn sự yên ổn thay vì sự thật, chúng ta đang tự đào một hố sâu ngăn cách giữa mình và lương tâm. Tiếng nói nội tâm, vốn là thước đo nhân phẩm, sẽ dần trở nên yếu ớt, rồi bị tiếng ồn của sự tiện nghi và ích kỷ lấn át. Sự thỏa hiệp đạo đức nhỏ bé ban đầu sẽ trở thành thói quen, rồi thành bản tính. Chúng ta biến mình thành những người vô cảm, những người sống trong vỏ bọc an toàn nhưng lại mang trái tim chai sạn, không còn rung động trước nỗi đau của người khác. Sự cô thế cô thân của người bị hại càng làm nổi bật sự cô độc đạo đức của người đã chọn đứng ngoài cuộc.
Vấn đề cốt lõi không nằm ở việc chúng ta có đủ sức mạnh để chống lại cả một đám đông hay không, mà là ở việc chúng ta có dám chấp nhận cái giá của sự thật hay không. Sự thật thường đòi hỏi một cái giá đắt: sự mất mát danh dự, sự đe dọa đến địa vị, thậm chí là sự xa lánh từ những người xung quanh. Philatô lo sợ về một cuộc bạo loạn; chúng ta lo sợ bị "unfriend" (hủy kết bạn), bị cô lập trong nhóm, hoặc bị cấp trên khiển trách. Nỗi sợ hãi này, dù là bạo loạn đường phố hay bạo lực mạng xã hội, đều có chung một bản chất: sợ mất đi sự an toàn và thuộc về. Tuy nhiên, sự can đảm đích thực không phải là không sợ hãi, mà là chấp nhận sự sợ hãi đó như một phần của hành trình làm người và vẫn tiến bước.
Bên cạnh đó, việc không dám bênh vực người cô thế cô thân còn xuất phát từ một nhận thức sai lầm về trách nhiệm. Chúng ta thường nghĩ rằng, chỉ những nhân vật lớn, những người nắm quyền lực cao mới có trách nhiệm định đoạt công lý. Nhưng thực tế, mỗi người đều là một trụ cột nhỏ trong kiến trúc đạo đức của xã hội. Một lời nói đúng lúc, một sự can thiệp nhỏ, một cái nhìn thông cảm, hoặc thậm chí chỉ là việc từ chối tham gia vào sự phán xét tập thể, cũng đã là một hành động dũng cảm phi thường. Sức mạnh của sự thật không cần phải là một cơn bão tố; đôi khi, nó chỉ cần là một ngọn nến nhỏ kiên định trong đêm tối. Việc nâng đỡ người đang cần không chỉ là trách nhiệm xã hội, mà còn là bản chất của lòng nhân ái, là sự khẳng định giá trị thiêng liêng của mỗi sinh linh.
Khi nhìn lại hình ảnh Philatô, chúng ta cần thấy đó không chỉ là một nhân vật lịch sử mà là một tấm gương phản chiếu chính mình. Mỗi sáng thức dậy, chúng ta đều đứng trước một phiên tòa lương tâm, nơi chúng ta có thể chọn làm nhân chứng cho sự thật hoặc chọn là kẻ thoái thác trách nhiệm. Con đường dẫn đến sự công chính không bao giờ dễ dàng, nó luôn đầy chông gai và đòi hỏi sự hy sinh. Nhưng chỉ khi chúng ta can đảm đối diện với sức ép của đám đông, vượt qua nỗi sợ hãi cá nhân để bảo vệ người yếu thế, để nói lên sự thật, chúng ta mới thực sự là con người tự do, không bị xiềng xích bởi sự hèn nhát và sự thỏa hiệp. Khả năng chọn lựa đứng về phía sự thật, bất chấp cái giá phải trả, chính là tiêu chuẩn cao nhất để đánh giá một nhân cách, là dấu ấn để phân biệt một con người có lương tri.
Sự cứu rỗi cho Philatô, và cho chính chúng ta, nằm ở việc dừng lại hành động rửa tay. Nó nằm ở việc dám dấn thân, dám chấp nhận bị hiểu lầm, bị chỉ trích, hay thậm chí là bị thiệt thòi. Nó đòi hỏi chúng ta phải nuôi dưỡng một nội tâm mạnh mẽ, một cái tôi đạo đức kiên định, không bị tiếng ồn ào bên ngoài làm cho chao đảo. Lương tâm phải là tiếng nói chủ đạo, mạnh hơn mọi tiếng reo hò của đám đông, mọi lời đe dọa của quyền lực. Chỉ khi đặt sự thật và công lý lên trên sự an toàn cá nhân, chúng ta mới có thể gột rửa đi khuôn mặt của Philatô đã vô tình hay cố ý mang lấy. Hãy để hành động bênh vực người cô thế cô thân, hành động làm chứng cho sự thật, trở thành nghi thức rửa tội hằng ngày cho lương tâm chúng ta, biến chúng ta từ những kẻ thỏa hiệp thành những chiến binh của ánh sáng và lòng trắc ẩn.
Lm. Anmai, CSsR
HÀNH TRÌNH TÌNH YÊU TRÊN ĐƯỜNG THƯƠNG KHÓ: TỪ THẬP GIÁ ĐẾN VINH QUANG PHỤC SINH
Đức Giêsu, Ngôi Lời nhập thể, đã chấp nhận đi vào tận cùng nỗi cô đơn và đau khổ của thân phận con người. Cuộc Thương Khó của Ngài không chỉ là một chuỗi các sự kiện lịch sử đau thương, mà còn là một bản trường ca vĩ đại về cảm xúc, nơi sự yếu đuối nhân loại và Tình Yêu Thần Linh giao thoa, biến đổi nhau. Ngài đã đi qua con đường ấy với tất cả sự chân thật của một con người: lo lắng đến đổ mồ hôi máu trong Vườn Dầu, sợ hãi trước chén đắng phải uống, buồn sầu khi bị những người thân yêu bỏ rơi, và đau đớn tột cùng trên Thập Giá. Mỗi bước chân Ngài đi qua là một lần Ngài chạm trán với những khuôn mặt, những số phận đã dệt nên tấm thảm kịch bi thương nhưng lại mang ý nghĩa cứu độ khôn lường.
Đó là những khuôn mặt Ngài từng yêu mến và gắn bó, mà giờ đây lại quay lưng hoặc gục ngã trong yếu đuối. Khuôn mặt của Giuđa, kẻ đã bán Thầy chỉ với ba mươi đồng bạc, chất chứa sự thất vọng, lòng tham, và có lẽ cả một sự hiểu lầm sâu sắc về sứ mạng của Ngài. Cái hôn phản bội ấy không chỉ là nhát dao đâm vào tim, mà còn là nỗi đau của Tình Yêu bị chối từ, bị hạ giá. Rồi khuôn mặt của Phêrô, người vừa hùng hồn tuyên bố thà chết còn hơn chối Thầy, lại run rẩy và phủ nhận Ngài đến ba lần chỉ sau một đêm. Trong ánh mắt của Thầy khi nhìn Phêrô sau tiếng gà gáy, không có sự kết án, chỉ có nỗi buồn sâu thẳm của tình thương và lòng xót xa cho sự yếu đuối của con người. Những khuôn mặt này thật “khó thương”, bởi chúng mang vết thương của sự phản bội và sự hèn nhát, nhưng chính qua những yếu đuối ấy, Đức Giêsu đã tỏ lộ lòng thương xót vô biên của Ngài. Ngài không từ bỏ họ; Ngài dùng cái chết của mình để chuộc lấy họ, để rồi Giuđa, trong bi kịch của mình, và Phêrô, trong sự hối hận, lại trở thành chứng nhân sống động cho quyền năng biến đổi của Lòng Thương Xót.
Và kia nữa, là những khuôn mặt từng chạm trán và đối đầu, những người đại diện cho sự cứng lòng, quyền lực trần thế và sự mù quáng tôn giáo. Khuôn mặt của Caipha, vị Thượng Tế đầy quyền lực, đại diện cho những người dùng tôn giáo để phán xét và kết án Tình Yêu. Ông không thể chấp nhận một vị Thiên Chúa tự hạ, một Đấng Cứu Thế không dùng gươm giáo hay ngai vàng. Khuôn mặt của Philatô, vị Tổng trấn La Mã, chất chứa sự hoài nghi, chán chường và nỗi sợ hãi chính trị hèn mọn. Ông biết Đức Giêsu vô tội, nhưng vì sợ mất ghế, sợ tiếng la ó của đám đông, ông đã rửa tay để trốn tránh trách nhiệm, trao phó sự sống cho cái chết. Trong đôi mắt Ngài, không có sự hận thù, chỉ có sự thương hại cho sự yếu đuối của quyền lực, cho những tâm hồn bị giam hãm trong chiếc lồng của danh vọng và địa vị. Ngài đã dùng sự im lặng và cái chết của mình để phá vỡ xiềng xích của sự dối trá và bạo quyền, để mặc khải rằng quyền lực đích thực là Tình Yêu tự hiến.
Đặc biệt nhất, là những khuôn mặt chưa từng quen biết nhưng đã góp phần tạo nên cái chết đau đớn ô nhục của Ngài trên Thập Giá. Đó là khuôn mặt hung hãn, khát máu của đám đông la hét "Đóng đinh nó đi!" dưới sự kích động. Đó là khuôn mặt vô cảm, chai đá của những người lính đã đánh đòn, sỉ nhục, đội mão gai và rút thăm áo Ngài. Đó là khuôn mặt của một trong hai kẻ trộm bị đóng đinh bên cạnh, người đã chế giễu Ngài trong cơn quẫn bách. Những khuôn mặt này thật sự là đỉnh điểm của sự "khó thương", là biểu tượng cho sự tàn bạo, ích kỷ, và tội lỗi vô danh của nhân loại. Chúng không có sự thù hận cá nhân, chỉ là sự lạnh lùng của những kẻ thi hành luật pháp hay sự kích động của bạo lực đám đông. Tuy nhiên, Ngài đã không quay mặt đi. Ngài đã nhìn họ bằng ánh mắt của người Cha: "Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm." Chính trên cây Thập Giá, Ngài đã gánh lấy tất cả sự "khó thương" ấy, biến nó thành nơi Tình Yêu chiến thắng và ơn cứu độ được ban tặng cho toàn nhân loại.
Cuộc Thương Khó của Đức Giêsu là mẫu mực cho con đường của mỗi người môn đệ. Chúng ta, những kẻ đã được Ngài mời gọi "Hãy theo Thầy," cũng không tránh khỏi những khuôn mặt, những hoàn cảnh "khó thương" ấy trong khi thi hành sứ mạng. Có khi đó là khuôn mặt của một người thân quay lưng lại với đức tin, một người bạn phản bội lòng tin cậy, một đồng nghiệp ghen ghét và hãm hại, hay một thành viên trong cộng đoàn luôn gây chia rẽ, bất hòa. Đôi khi, cái "khó thương" lại đến từ chính bản thân chúng ta, từ sự yếu đuối, sự ích kỷ, và những thất bại khiến chúng ta không thể yêu thương chính mình. Trong sứ mạng loan báo Tin Mừng, người môn đệ phải đối mặt với sự thờ ơ lạnh nhạt, sự hiểu lầm, thậm chí là sự chống đối kịch liệt, đôi khi phải trả giá bằng nước mắt, sự cô đơn và đau đớn.
Nhưng người môn đệ hãy nhớ rằng Đức Giêsu, Thầy của chúng ta đã đi trước. Ngài không hứa một con đường trải hoa hồng, nhưng Ngài đã chỉ cho chúng ta cách thức biến đổi Thập Giá thành Thánh Giá. Thập Giá là sự kiện đau khổ, là sự ô nhục, là nơi sự sống bị hủy diệt. Thánh Giá, ngược lại, là biểu tượng của Tình Yêu tự hiến, là nơi sự sống mới trổ sinh, là cây chiến thắng. Sự khác biệt nằm ở Tình Yêu. Khi người môn đệ ôm lấy những cái "khó thương" bằng Tình Yêu đã được lãnh nhận từ Thầy, khi chúng ta nhìn những khuôn mặt phản bội, vô cảm, hay đối đầu bằng ánh mắt tha thứ, xót thương của Ngài, chúng ta đang biến đau khổ thành hy tế, biến cái chết thành sự sống, biến Thập Giá thành Thánh Giá.
Hành trình theo Thầy là một tiến trình liên lỉ của sự thanh luyện và biến đổi. Nó đòi hỏi chúng ta phải chết đi mỗi ngày cho cái tôi ích kỷ, cho sự tự ái dễ bị tổn thương, cho sự khao khát được công nhận và yêu mến. Khi những lời sỉ nhục, những hiểu lầm, hay những thất bại đè nặng lên vai, chúng ta phải nhớ đến Người đã mang Thập Giá trước chúng ta. Sức mạnh của chúng ta không nằm ở khả năng chịu đựng của bản thân, mà ở sự kết hiệp với Đức Giêsu trên Thập Giá. Chỉ khi Tình Yêu được đặt làm trung tâm, khi chúng ta nhận ra rằng mọi đau khổ đều có thể được hiến dâng và mang ý nghĩa cứu độ, chúng ta mới có thể vượt qua và thậm chí là ôm lấy những cái "khó thương" ấy.
Lời mời gọi “Hãy theo Thầy” vang vọng trong trái tim của chúng ta không chỉ là một mệnh lệnh đạo đức, mà là một lời hứa về sự đồng hành. Đức Giêsu không bao giờ để chúng ta đi một mình trên đường Thương Khó của mình. Ngài là người bạn đồng hành thầm lặng, là nguồn sức mạnh không cạn. Khi chúng ta bước theo Thầy, chúng ta đi theo con đường Ngài đã đi năm xưa: con đường Tự Hủy, Tự Hiến, và Phục Sinh. Đường Thập Giá là con đường duy nhất dẫn đến vinh quang. Vinh quang Phục Sinh không phải là phần thưởng được trao tặng sau khi chịu đựng, mà là chính sự biến đổi của đau khổ thành Tình Yêu ngay trong cuộc đời này. Sự Phục Sinh đã bắt đầu ngay từ khi chúng ta quyết tâm yêu thương những điều và những người "khó thương" nhất.
Lm. Anmai, CSsR
CUỘC ĐỜI, MỘT BẢN GIAO HƯỞNG CỦA HỈ NỘ ÁI Ố
Cuộc đời của mỗi người là một dòng chảy không ngừng của muôn vàn sự việc, biến cố và sự gặp gỡ. Mọi ngày trôi qua, chúng ta đối diện với những lát cắt sắc nét của hiện thực, từ những niềm vui tinh khôi như tiếng khóc chào đời của một sinh linh mới, sự thăng tiến rực rỡ trong sự nghiệp của người thân, hay sự viên mãn thanh thoát trong đời sống dâng hiến, đến những cơn bão táp dữ dội của đau khổ: bệnh tật dai dẳng, tai nạn bất ngờ, hay nỗi tang chế câm nín. Mọi thứ cứ thế đổ ập vào không gian sống của ta, đôi khi như một cơn mưa rào mát lành, đôi khi như một trận cuồng phong không báo trước. Câu hỏi lớn đặt ra không phải là "Tại sao những điều này xảy ra?", mà là "Ta đã làm gì với những điều xảy ra đó?". Sự khác biệt cốt lõi giữa những con người sống một đời ý nghĩa và những người chỉ lướt qua cuộc đời, không nằm ở những biến cố họ gánh chịu, mà nằm ở lăng kính nội tâm họ dùng để soi rọi và biến đổi chúng. Mọi sự việc bên ngoài chỉ là nguyên liệu thô; nghệ thuật sống là ở chỗ ta chuyển hóa được nguyên liệu ấy thành tinh hoa như thế nào.
Thực chất, niềm vui hay nỗi buồn, hạnh phúc hay bất hạnh, không phải là những thực thể độc lập tồn tại bên ngoài, mà chính là những sản phẩm được nội tâm ta nhào nặn. Chúng là kết quả của cơ chế tiếp nhận (đón nhận) hay từ chối của tâm hồn. Nếu ta mở lòng đón nhận một biến cố như một ân ban, dù đó là nụ cười hay nước mắt, cuộc sống của ta sẽ trở nên phong phú và đa sắc. Ngược lại, nếu ta khép kín, từ chối hoặc oán trách những gì không như ý, tâm hồn ta sẽ bị nghèo nàn đi, chỉ còn lại sự trống rỗng và đắng cay. Sự phong phú hay nghèo nàn ấy nằm ở cách ta đọc lại những trang sách đời mình. Liệu ta có đủ tâm hồn thanh thoát và bình an để nhận ra rằng, mỗi sự kiện, dù tàn khốc hay huy hoàng, đều là một dấu chỉ, một thông điệp được gửi gắm bằng thứ ngôn ngữ tối thượng của yêu thương hay không?
Đây chính là khởi điểm của một chân lý mang tính nghịch lý: chỉ khi chấp nhận cả những điều trái ý, ta mới có thể tích lũy được kinh nghiệm và bài học quý giá nhất. Sự thất bại, nếu được nhìn nhận đúng đắn, không phải là sự kết thúc của một con đường, mà là cánh cửa hé mở vào một chiều kích sâu sắc hơn của sự hiểu biết về chính mình và về thế giới. Nếu niềm vui là chân lý hiển nhiên, dễ chấp nhận và dễ tri ân, thì nỗi buồn chính là nghịch lý thách thức ta. Và điều kỳ diệu nằm ở chỗ: chính từ nơi nghịch lý khó khăn nhất, chân lý vĩnh cửu và bền vững nhất lại được khai mở. Ta không có quyền chọn lựa hoàn cảnh, nhưng ta có toàn quyền cộng tác với nó bằng một thái độ tri ân sâu sắc, coi mọi thứ là một Ân Ban, một món quà không thể chối từ. Sự khác biệt giữa niềm vui thoáng qua và hạnh phúc vĩnh cửu nằm ở khả năng chiêm nghiệm và đón nhận sự nghịch lý này, biến nó thành chất liệu cho sự thăng hoa của linh hồn.
NGHỊCH LÝ CỦA NỖI ĐAU VÀ ÂN BAN CỦA SỰ THẤT BẠI
Cái mà ta gọi là "nghịch lý" thường là những điều trái với ước muốn và bản tính tự nhiên của con người: không ai muốn bệnh tật, không ai khao khát tai ương. Chúng là những thực tại thô ráp, khó chấp nhận và dường như mâu thuẫn hoàn toàn với khái niệm về một Đấng Tối Cao nhân lành hay một vũ trụ vận hành hài hòa. Tuy nhiên, chính trong sự đối diện với nghịch lý này, nhân loại mới tìm thấy chiều sâu của sự sống. Nỗi đau là một nhà giáo dục khắc nghiệt, nhưng hiệu quả nhất. Nó buộc ta phải ngừng chạy trốn và đối diện với bản chất mong manh của sự sống, điều mà sự thành công và hưng thịnh thường che khuất.
Nỗi đau là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho sự biến đổi nội tâm. Trong trạng thái an vui và thành công, tâm hồn ta dễ dàng ngủ quên trong sự tự mãn, bao bọc bởi những ảo tưởng về sự toàn vẹn và bất khả xâm phạm. Những điều làm ta an vui, dù là chân lý, lại thường là chân lý hời hợt, dễ tan biến như sương sớm. Chúng chỉ là phần thưởng bên ngoài cho những nỗ lực đã qua, chứ không phải là nền tảng vững chắc cho sự trưởng thành vĩnh cửu. Sự sung túc dễ khiến ta quên đi sự thật về thân phận, trong khi sự thiếu thốn lại là lời nhắc nhở không ngừng về tính tương đối của mọi giá trị vật chất.
Ngược lại, nỗi buồn tủi và bất hạnh, những "nghịch lý" đau đớn, lại hành động như một thợ điêu khắc vô hình. Chúng đập vỡ lớp vỏ bọc kiêu căng, gọt giũa những góc cạnh thô ráp của cái tôi, và buộc ta phải nhìn thẳng vào sự hữu hạn và yếu đuối của bản thân. Sự thất bại là một bài học đắt giá, vì nó loại bỏ tất cả những giả định sai lầm mà ta đã xây dựng. Nó đặt ta trở lại điểm khởi đầu, trần trụi và chân thật, nhưng đồng thời cũng trang bị cho ta một tầm nhìn mới, một lòng khiêm nhường mới và một sự kiên cường không thể lay chuyển. Nếu không trải qua đêm tối, làm sao ta có thể thấu hiểu hết giá trị của ánh bình minh? Chính nghịch lý này đã trở thành Ân Ban, bởi nó là con đường duy nhất dẫn ta đến sự thấu cảm sâu sắc nhất, không chỉ với người khác mà còn với chính mình. Sự cộng tác với nỗi đau chính là cách ta gieo hạt giống của sự kiên nhẫn và lòng trắc ẩn, những phẩm chất mà không một niềm vui hời hợt nào có thể mua được.
SỰ CỘNG TÁC CỦA LÒNG BIẾT ƠN TRONG BIẾN CỐ
Điểm then chốt trong phép biến hóa nội tâm này là thái độ cộng tác, mà biểu hiện cao nhất của nó chính là lòng biết ơn. Lòng biết ơn không chỉ là hành động đơn thuần bày tỏ sự cảm kích khi nhận được điều tốt lành, đó mới chỉ là tầng nhận thức căn bản. Lòng biết ơn đích thực, như một Ân Ban, là khả năng tri ân ngay cả trong lúc thiếu thốn, đau khổ, và mất mát. Đó là một hành động ý chí, một quyết định cao cả của tâm hồn nhằm tìm kiếm ý nghĩa và giá trị, ngay cả trong vực sâu của nghịch cảnh. Tri ân trong nghịch cảnh là sự tuyên bố về một niềm tin vững chắc vào tính trật tự và ý nghĩa của mọi sự, ngay cả khi trật tự đó nằm ngoài khả năng lý giải của trí óc hữu hạn của ta.
Khi một biến cố khó khăn xảy ra, ta thường có hai lựa chọn cơ bản: chống cự (từ chối) hoặc đón nhận (cộng tác). Chống cự là tuyên chiến với thực tại, là sự tiêu hao năng lượng vô ích để giữ chặt một điều đã mất hoặc ngăn chặn một điều đã đến. Nó chỉ mang lại sự cay đắng và sự nghèo nàn cho tâm hồn. Cộng tác, mặt khác, là hành động khiêm nhường thừa nhận rằng ta không kiểm soát được tất cả. Nó là việc thốt lên lời "cảm ơn" ngay cả khi tâm trí chưa thể hiểu được lý do. "Cảm ơn" ở đây không phải là cảm ơn vì đã đau khổ, mà là cảm ơn vì cơ hội để trưởng thành từ đau khổ đó; cảm ơn vì sự sống vẫn tiếp diễn, vì hơi thở vẫn còn, vì ta vẫn có khả năng để yêu thương và hy vọng. Hành động tri ân này biến đổi bản chất của sự kiện, không còn là gánh nặng mà là đòn bẩy.
Sự cộng tác bằng lòng biết ơn biến nghịch lý thành chân lý. Biến cố đau thương, thay vì là một dấu chấm hết vô nghĩa, lại trở thành một dấu gạch nối giữa cái cũ và cái mới, là một bài kiểm tra để chứng minh sức mạnh của đức tin và tình yêu. Nó giúp ta khám phá ra những nguồn lực tiềm tàng mà ta không hề biết mình sở hữu. Chính thái độ tri ân này làm cho những điều xảy đến không còn là tai họa, mà là những chương cần thiết trong câu chuyện cuộc đời, là nền tảng để xây dựng một con người mạnh mẽ, nhân hậu và sâu sắc hơn. Nếu những điều làm ta an vui là chân lý, thì những điều làm ta buồn tủi lại là nghịch lý dẫn đến Chân Lý vĩnh cửu. Chỉ khi vượt qua được ngưỡng cửa của sự biết ơn trong đau khổ, ta mới thực sự tự do khỏi sự chi phối của hoàn cảnh.
CÁCH ĐỌC LẠI NHƯ MỘT DẤU CHỈ CỦA YÊU THƯƠNG
Tâm hồn thanh thoát và bình an là điều kiện tiên quyết để ta có thể "đọc lại" cuộc sống một cách chính xác. "Đọc lại" ở đây không phải là việc hồi tưởng hay phân tích sự việc một cách lạnh lùng, mà là một hành vi chiêm niệm, một sự thẩm thấu có tính thiêng liêng. Đó là khả năng lùi lại, nhìn toàn bộ bức tranh cuộc đời, và nhận ra sợi chỉ đỏ xuyên suốt mọi sự kiện chính là Tình Yêu. Khả năng đọc này đòi hỏi sự tĩnh lặng nội tâm để phân biệt tiếng nói của nỗi sợ hãi, của sự ích kỷ với tiếng vọng của một Tình Yêu vượt thời gian và giới hạn.
Tình yêu biểu hiện không chỉ qua những món quà ngọt ngào, những thành công rực rỡ, mà còn qua sự sửa dạy thâm trầm, qua những giới hạn và mất mát. Nếu ta chỉ thấy yêu thương trong niềm vui, ta sẽ mãi là một đứa trẻ đòi hỏi kẹo ngọt. Nhưng nếu ta có thể thấy Tình Yêu ngay cả trong sự cấm đoán, trong sự từ chối mong muốn, hoặc trong nỗi đau của sự chia lìa, thì đó là lúc ta thực sự trưởng thành. Sự chấp nhận rằng Tình Yêu không phải lúc nào cũng dễ chịu, mà đôi khi còn mang hình hài của thử thách, chính là chìa khóa mở ra sự phong phú của tâm hồn.
Sự thanh thoát (detached) giúp ta không bị dính mắc vào kết quả, không quá say mê chiến thắng hay quá tuyệt vọng vì thất bại. Nó giúp ta nhận ra rằng mình không phải là biến cố, mà là người chứng kiến và người học hỏi từ biến cố. Bình an (peaceful) giúp ta giữ vững trục tâm điểm, không bị cuốn theo cơn lốc của các cảm xúc nhất thời, tạo điều kiện cho trí tuệ và linh cảm thiêng liêng lên tiếng. Khi tâm hồn đạt đến trạng thái này, mọi biến cố đều được đọc như một dấu chỉ, một ẩn ý.
Dấu chỉ của yêu thương trong niềm vui là lời khẳng định giá trị của ta, là sự khích lệ để ta tiếp tục tiến bước. Dấu chỉ của yêu thương trong nỗi buồn là lời mời gọi tin tưởng vào một kế hoạch lớn hơn, là sự rèn luyện đức kiên nhẫn, lòng bao dung và sự nhẫn nhục. Như vậy, mọi trải nghiệm đều là chữ viết, và tâm hồn ta là người đọc. Chỉ khi người đọc đã luyện được sự thanh thoát và bình an, họ mới có thể giải mã được toàn bộ thông điệp của Tình Yêu đang ẩn giấu trong mọi trang sách, và nhận ra rằng ngay cả sự chia lìa cũng có thể là một hình thức sâu sắc của sự kết nối.
KHÁM PHÁ CHÂN LÝ VĨNH CỬU TỪ SỰ HỮU HẠN CỦA CON NGƯỜI
Sự nghiệp vĩ đại nhất của đời người là khám phá ra Chân Lý. Chân Lý không phải là một công thức, một định lý, hay một sự kiện cụ thể. Chân Lý là một sự hiện hữu toàn vẹn, là nguồn cội và ý nghĩa sâu xa nhất của mọi thực tại. Và Chân Lý này thường được tìm thấy không phải trong sự hoàn hảo, mà trong chính sự bất toàn của kinh nghiệm con người. Sống trong thế giới của sự tương đối, ta phải vượt qua mọi nhị nguyên để chạm đến sự nhất thể, nơi niềm vui và nỗi buồn không còn là đối lập mà là hai mặt của cùng một đồng tiền.
Chúng ta đối diện với những nghịch lý của sự sống và cái chết, của niềm tin và sự nghi ngờ, của cái thiện và cái ác. Ta khao khát hạnh phúc, nhưng lại biết rằng hạnh phúc thế gian là phù du. Ta tìm kiếm sự sống vĩnh cửu, nhưng lại phải chấp nhận sự hữu hạn của thể xác. Chính những mâu thuẫn này là động lực thúc đẩy ta vượt lên khỏi phạm vi vật chất và cảm xúc thông thường để chạm đến điều siêu việt. Khát vọng vô tận trong một thân phận hữu hạn chính là nghịch lý lớn nhất của con người, nhưng cũng là dấu vết mạnh mẽ nhất của Chân Lý đang mời gọi.
Mỗi khi ta chấp nhận một thất bại, ta học được rằng giá trị của ta không nằm ở thành tích mà ở phẩm chất nội tâm. Mỗi khi ta vượt qua một nỗi đau, ta nhận ra rằng sức mạnh thực sự nằm ở sự phục hồi chứ không phải sự bất khả tổn thương. Sự chấp nhận và cộng tác với nghịch lý giúp ta phá vỡ định kiến rằng Chân Lý phải là thứ luôn dễ chịu, luôn thuận lợi. Ngược lại, Chân Lý thường ẩn mình trong sự hy sinh, trong sự tự phủ nhận, và trong chính những điều ta muốn chối bỏ nhất. Khi ta tự nguyện đi vào bóng tối, ta mới thấy được những vì sao mà ánh sáng ban ngày đã che khuất.
Sự khám phá này không đến bằng lý luận suông, mà bằng kinh nghiệm sống động. Nó là kết quả của việc ta đã dám mở lòng đón nhận tất cả những gì cuộc đời mang lại, không né tránh cái gai và không chỉ hái lấy bông hoa. Phép biến hóa nội tâm diễn ra khi ta nhìn vào đau khổ không phải như là hình phạt, mà là cơ hội để tham dự vào một mầu nhiệm sâu xa hơn của Tình Yêu. Khi ấy, Chân Lý đã được xác lập một cách bền vững trong tâm hồn. Con đường đến Chân Lý là con đường của thập giá, một con đường nghịch lý hoàn toàn với lý trí thế tục, nhưng lại là con đường duy nhất dẫn đến sự phục sinh và vinh quang đích thực.
SỰ NGHIỆP CỦA TÂM HỒN: TỪ NGHÈO NÀN ĐẾN PHONG PHÚ
Sự phong phú hay nghèo nàn của một đời người, như đã đề cập, nằm ở khả năng biến kinh nghiệm thành trí tuệ. Một người có thể sống trăm năm nhưng vẫn nghèo nàn, nếu họ chỉ sống bằng sự phản ứng và từ chối. Họ chỉ ghi nhận những điều làm họ vui và lập tức chối bỏ hay quên lãng những điều làm họ đau, khiến cuộc đời trở thành một chuỗi những sự việc rời rạc, không gắn kết, không có ý nghĩa sâu xa nào. Tâm hồn họ thiếu sự liên tục, thiếu sự tích lũy, và luôn sợ hãi trước sự thay đổi. Họ sống trong một thế giới của sự an toàn giả tạo, nơi họ tự cắt đứt mình khỏi những nguồn mạch sâu thẳm của sự sống.
Ngược lại, một người có thể sống một đời ngắn ngủi nhưng phong phú vô biên, nếu họ có thể "đọc lại" mọi thứ như một bài học. Tâm hồn phong phú là tâm hồn đã tích hợp được cả Chân Lý và Nghịch Lý vào trong cái nhìn duy nhất: mọi thứ đều là sự ban tặng. Sự phong phú này không nằm ở vật chất hay danh vọng, mà ở sự thấu hiểu nội tâm, ở sự trưởng thành về mặt tinh thần. Họ không chỉ sống trải qua cuộc đời, mà sống tham dự vào từng khoảnh khắc của nó, biến mỗi hơi thở thành một hành vi chiêm niệm. Sự trưởng thành thực sự không phải là việc thêm vào mà là việc bóc tách những thứ dư thừa, những ảo tưởng.
Để đạt được sự phong phú này, ta cần trau dồi hai phẩm chất: thanh thoát và bình an. Thanh thoát giúp ta không coi niềm vui là sở hữu và nỗi buồn là thảm họa. Nó là sự giải thoát khỏi sự chiếm hữu, cho phép mọi thứ đến và đi mà không làm mất đi trung tâm của bản thân. Bình an giúp ta giữ vững trục tâm điểm, không bị cuốn theo cơn lốc của các biến cố bên ngoài. Khi ta đạt được sự cân bằng này, mọi trải nghiệm đều trở thành vốn liếng quý giá. Kinh nghiệm là những mảnh ghép. Sự thanh thoát và bình an là keo dán. Tình yêu là hình hài. Và cuối cùng, đời sống trở thành một tác phẩm nghệ thuật trọn vẹn. Người phong phú là người không còn phân biệt giữa mất và được, vì họ đã tìm thấy được sự đầy đủ ngay trong sự thiếu thốn.
Vậy, những điều làm ta an vui có phải là chân lý? Đúng, nhưng là chân lý dễ thấy. Những điều làm ta buồn tủi hay bất hạnh có phải là nghịch lý? Đúng, nhưng là nghịch lý cần thiết. Cái ta cần hướng tới là sự thấu hiểu rằng, trong phép biến hóa của Tình Yêu, không có sự kiện nào là hoàn toàn vô nghĩa. Tất cả đều được sắp đặt một cách vi diệu để nâng ta lên, để mở rộng tầm nhìn của ta, và để dẫn ta đến sự thật trọn vẹn. Niềm vui là sự xác nhận của Chân Lý, còn nỗi buồn là con đường thăng hoa từ Nghịch Lý đến Chân Lý cao hơn. Cuộc sống là một ân ban không thể chối từ, và ta được mời gọi cộng tác với nó bằng tất cả lòng biết ơn.
Lm. Anmai, CSsR
NGHỊCH LÝ VĨ ĐẠI VÀ VINH QUANG THẬP GIÁ
Trong hành trình đức tin của mỗi người Kitô hữu, chúng ta không thể nào lẩn tránh hoặc làm ngơ trước sự hiện diện thường hằng của nghịch lý. Nghịch lý không phải là sự sai lầm hay mâu thuẫn cần phải loại bỏ, mà là điều kiện tiên quyết để khám phá ra Chân Lý vượt trên mọi lý lẽ tầm thường của con người. Đó là nơi lý trí phải nhường chỗ cho lòng tin, nơi ánh sáng thiêng liêng lóe lên từ bóng tối của sự bất khả thi. Cuộc đời của người tin là một chuỗi ngày chấp nhận sống trong những căng thẳng mâu thuẫn dường như không thể hòa giải—sống trong thế giới nhưng không thuộc về thế giới, tìm kiếm niềm vui vĩnh cửu trong những giới hạn hữu hạn của thời gian, và đặc biệt là tìm thấy sự sống sung mãn nơi cái chết được chấp nhận.
Và khi đào sâu vào trung tâm của đức tin, chúng ta nhận ra rằng mọi nghịch lý cá nhân, mọi sự mâu thuẫn lớn lao của đời người, đều quy tụ về một Nghịch Lý duy nhất, Vĩ Đại nhất và Tuyệt Đối nhất: Thập Giá của Chúa Kitô. Đó chính là điều bạn đã xác tín, rằng không có nghịch lý nào lớn hơn một Thiên Chúa Vô Hạn lại chấp nhận trở nên hữu hạn, một Đấng Hằng Sống lại chấp nhận cái chết tủi nhục nhất, để từ đó ban tặng sự Sống Bất Diệt cho nhân loại. Mầu nhiệm này thách thức mọi hệ thống triết học, mọi nền tảng văn hóa và mọi quy tắc logic mà con người đã từng xây dựng.
Thật vậy, đối với tâm trí con người, đặc biệt là tâm trí thời đại chúng ta, Thập Giá thực sự là một sự điên rồ không thể chấp nhận. Khi thánh Phaolô tuyên bố: “Thập giá là một sự điên rồ đối với dân ngoại, và là một điều ô nhục đối với người Do Thái,” ngài đã đụng chạm đến tận cùng bản chất của sự khinh miệt và sự phản đối. Đối với người Hy Lạp (dân ngoại), họ tôn thờ trí tuệ, cái đẹp và sức mạnh; việc một vị thần bị đóng đinh, bị treo lên một khúc gỗ như một tên tội phạm, là một hình ảnh thô bỉ, một câu chuyện phi lý, một trò hề không đáng để bận tâm hay tin theo. Họ tìm kiếm sự minh triết trong lý luận, chứ không phải trong đau khổ.
Còn đối với người Do Thái, họ tìm kiếm một Đấng Thiên Sai đầy quyền năng, một vị Vua oai vệ sẽ giải phóng họ khỏi ách thống trị trần gian, thiết lập một vương quốc hùng mạnh. Việc Thầy Giêsu lại kết thúc cuộc đời mình trên Thập Giá—một dấu hiệu của sự nguyền rủa, của thất bại thảm hại (Đnl 21:23)—là một sự xúc phạm sâu sắc đến niềm tin của họ, một điều ô nhục. Thập Giá là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy Ngài không phải là Đấng Mêsia mà họ mong đợi. Cả hai nền văn hóa, cả hai hệ thống niềm tin mạnh mẽ nhất thời bấy giờ, đều cùng nhau quay lưng lại với cái cột gỗ nhuốm máu đó.
Vậy thì, tại sao thánh Phaolô, từ một người Do Thái cuồng nhiệt truy bức các Kitô hữu, lại có thể thốt lên một lời xác tín đảo ngược mọi quy tắc đó: “Còn đối với tôi Thập giá là niềm vinh dự”? Vinh dự ở đâu khi phải chịu đau đớn? Vinh dự ở đâu khi phải chịu nhục nhã công khai? Vinh dự ở đâu khi mọi kẻ thù đều đắc thắng? Vinh dự này chỉ có thể được tìm thấy trong một chiều kích hoàn toàn mới, một chiều kích đã được mặc khải: đó là Tình Yêu Tuyệt Đối.
Thập Giá là niềm vinh dự, không phải vì bản thân sự đau khổ, mà vì nó là nơi Thiên Chúa đã thi thố trọn vẹn và tột đỉnh Tình Yêu của Ngài dành cho nhân loại. Vinh dự của Thập Giá là sự tự nguyện của Con Thiên Chúa hiến dâng chính mình, biến cái chết thành Cửa ngõ dẫn đến Sự Sống, biến sự bất lực thành Nguồn mạch của Quyền Năng cứu độ. Ngài đã dùng chính sự điên rồ trong mắt thế gian để hủy diệt sự khôn ngoan kiêu căng của thế gian, và dùng sự yếu đuối để tiêu diệt sự tự mãn về sức mạnh. Vinh dự của Phaolô là được thuộc về Đấng đã chiến thắng bằng cách thất bại, Đấng đã cứu chuộc bằng cách hy sinh.
Tuy nhiên, như bạn đã chia sẻ một cách chân thành, dù đã có xác tín đó, nhưng trong thực tế, là phận người mong manh và bất toàn, chúng ta vẫn thường xuyên chạy trốn nghịch lý của đời mình. Chúng ta thích con đường bằng phẳng hơn đường dốc chông gai, thích lời khen hơn sự phê bình, thích thành công hơn thất bại. Khi nghịch lý đến, ta thấy đó là sự trừng phạt, là sự bất công, chứ không phải là điều kiện cần thiết để khám phá ra Chân Lý.
Chính sự chạy trốn ấy đã khiến biết bao lần chúng ta không đón lấy nghịch lý của đời mình để khám phá ra chân lý là chính Chúa. Chúng ta bỏ lỡ cơ hội chiêm ngắm cách Ngài muốn thi thố tình yêu của Ngài dành cho ta một cách sâu sắc và riêng tư nhất qua những khó khăn. Giống như người thợ kim hoàn chỉ có thể biết được độ tinh khiết của vàng qua lửa thử, Thiên Chúa dùng nghịch lý của bệnh tật, mất mát, phản bội, hay sự cô đơn để tỏ cho ta thấy Ngài là chỗ dựa vững chắc và Tình Yêu Ngài là vô điều kiện.
Sự mời gọi của Thầy Giêsu: “Ai muốn theo tôi, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo” (Lc 9,23), chính là sự mời gọi sống trọn vẹn trong Nghịch Lý Vĩ Đại. “Từ bỏ chính mình” là nghịch lý của sự tự hủy để tìm thấy bản ngã đích thực. Đó là hành động vứt bỏ cái tôi cũ kỹ, ích kỷ, tự tôn để mở lòng đón nhận cái Tôi mới, được tái sinh trong ân sủng. Việc từ bỏ này không phải là sự tự hành hạ, mà là sự tự do hóa khỏi xiềng xích của những ước muốn phù phiếm và những lo âu trần tục.
Còn việc “vác thập giá mình hằng ngày” thì lại là một nghịch lý của sự kiên trì. Thập giá ở đây không chỉ là những đau khổ lớn lao, những bi kịch xảy ra một lần trong đời, mà là những gánh nặng nhỏ bé, những giới hạn và sự bất toàn ta phải đối diện mỗi ngày: sự kiên nhẫn với người khác, sự chịu đựng sự nhàm chán của công việc, sự chấp nhận sự yếu đuối của bản thân. Mỗi thập giá nhỏ ấy là một sự điên rồ trong mắt người đời—tại sao phải chịu đựng những điều có thể tránh được? Nhưng đối với người tin, đó là niềm vinh dự được kết hợp một cách sâu xa nhất với Tình Yêu đã đổ máu trên Đồi Canvê.
Khi ta dám đối diện, dám ôm lấy nghịch lý của mình—của sự nghèo khó trong hy vọng, của sự bệnh tật trong niềm phó thác, của sự thất bại trong sự khiêm tốn—chính lúc đó, ta mới thực sự khám phá ra chân lý là chính Chúa. Chân lý ấy không được tìm thấy trên đỉnh cao của lý luận, mà nơi vực sâu của sự trao hiến. Thập giá cá nhân trở thành cánh cửa để bước vào sự khôn ngoan của Thiên Chúa, nơi mà sự điên rồ trần gian lại là minh triết tuyệt vời nhất.
Chính trong Mầu nhiệm Thập Giá, chúng ta tìm thấy một sự cân bằng tuyệt đối và kỳ diệu. Thập Giá vừa là bi kịch kinh hoàng nhất của lịch sử nhân loại (con người đã giết chết Thiên Chúa), nhưng đồng thời cũng là hành động vĩ đại nhất của Tình Yêu (Thiên Chúa đã dùng cái chết đó để cứu rỗi con người). Nó là nơi công lý của Thiên Chúa và lòng thương xót của Ngài hôn nhau. Đó là nơi sự mong manh của con người chạm đến sự toàn năng của Thiên Chúa.
Đối với những người đã từng chạy trốn nghịch lý như chúng ta, điều cần thiết là phải trở về và học lại bài học của Thánh Thần—học cách trông cậy vào những điều không thấy được (Hr 11,1). Đó là hành trình từ bỏ sự kiểm soát, từ bỏ nhu cầu phải hiểu hết mọi sự, để chấp nhận đứng dưới chân Thập Giá và chiêm ngắm, và lắng nghe lời mời gọi yêu thương. Chỉ khi ta không còn cố gắng tự giải thoát mình khỏi thập giá, mà thay vào đó, đặt mình dưới quyền năng của nó, ta mới thấy được quyền năng phục sinh đang hoạt động trong đời mình.
Thập Giá là niềm vinh dự không chỉ vì những gì nó đã hoàn thành trên Canvê hai ngàn năm trước, mà còn vì những gì nó tiếp tục thực hiện trong chúng ta ngày hôm nay: biến đổi sự yếu đuối thành sức mạnh, biến sự cô đơn thành sự kết hợp mật thiết, và biến sự hy sinh thành hạt giống của sự sống vĩnh cửu. Đó là sự xác tín mà chúng ta cần phải giữ chặt. Dù thế gian có cười nhạo sự ngây thơ của ta khi tôn thờ một Đấng chịu đóng đinh, chúng ta vẫn hãnh diện, bởi vì Thập Giá là ký hiệu duy nhất của một Tình Yêu đã chấp nhận thua cuộc để mãi mãi thắng cuộc.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ VĨ ĐẠI ẨN GIẤU TRONG NHỮNG ĐIỀU BÉ MỌN
Khi thu đi qua, vẫn còn lại những điều tưởng như nhỏ bé. Đó là khoảnh khắc mà thế giới dường như đã trút bỏ hết gánh nặng của sự phô trương, khi cái rực rỡ của hạ đã tắt, và sự lạnh lẽo của đông chưa kịp chạm tới. Trong cái khoảng lặng giao mùa ấy, sự sống không biến mất, mà chỉ chuyển mình vào một trạng thái tồn tại khác – một trạng thái tĩnh lặng, khiêm nhường nhưng chứa đựng trọn vẹn sức sống của một chu kỳ đã qua. Nếu ta vội vàng lướt qua, ta chỉ thấy sự tàn phai, sự úa vàng của lá, và một nỗi buồn khó tả của thời gian đang trôi. Nhưng nếu ta dừng lại, cúi mình xuống, ta sẽ khám phá ra một vũ trụ thu nhỏ của sự kiên cường và ý nghĩa.
Giữa lớp lá vàng khô, hạt dẻ nằm im — mang trong mình cả một mùa nắng gió. Hạt dẻ ấy không còn là một phần của cây, của vòm lá xanh tươi hay của những cơn mưa rào mãnh liệt. Nó nằm cô độc, một khối cứng cáp, sẫm màu, hoàn toàn tách biệt khỏi nguồn cội vật chất vừa làm nên nó. Sự cô độc ấy không phải là sự yếu đuối, mà là sự tự chủ tối cao. Nó đã hấp thụ ánh sáng từ những ngày dài nhất của mùa hè, đã chịu đựng sức mạnh của những cơn gió giật, đã chứng kiến toàn bộ quá trình biến đổi của vạn vật xung quanh. Tất cả những trải nghiệm vĩ đại của mùa đã được nén lại, chắt lọc thành một viên ngọc nhỏ, sẵn sàng cho một sự bắt đầu mới, hoặc ít nhất, là minh chứng vĩnh cửu cho những gì đã từng tồn tại. Đó là triết lý sâu xa về sự lưu giữ và sự hiện diện: những gì quan trọng nhất không bao giờ bị mất đi, chúng chỉ hóa thân thành một hình hài ít ồn ào hơn.
Có những điều giản dị đến mức ta suýt quên, rằng bình yên không nằm ở nơi xa xôi, mà ở ngay dưới chân mình — nơi cuộc sống vẫn lặng lẽ tiếp diễn. Con người hiện đại thường bị ám ảnh bởi sự tìm kiếm. Chúng ta tìm kiếm hạnh phúc trong những đỉnh cao chói lọi, trong những cột mốc sự nghiệp vĩ đại, trong những chuyến phiêu lưu xa xôi, hay trong sự công nhận của đám đông. Chúng ta mặc định rằng, chỉ những gì to lớn, phức tạp, và khó đạt được mới xứng đáng với giá trị của sự bình an. Nhưng hạt dẻ nằm dưới chân kia là một bài học im lặng: sự bình yên thực sự không phải là đích đến, mà là trạng thái của việc chấp nhận hành trình. Nó là khả năng nhìn thấy sự trọn vẹn ngay trong cái khô cằn, sự giàu có ngay trong cái tối thiểu.
Sự tĩnh lặng của những vật thể nhỏ bé này thách thức toàn bộ quan niệm về thành công và giá trị của chúng ta. Một chiếc lá vàng rơi xuống, sau khi hoàn thành vai trò quang hợp vĩ đại của nó, không hề đòi hỏi một lời ca ngợi hay một đài tưởng niệm. Nó trở về với đất mẹ, tiếp tục chu trình của sự sống bằng cách cung cấp dưỡng chất cho thế hệ kế tiếp. Đó là sự phục vụ vô danh, là sự cho đi không điều kiện mà không cần bất kỳ sự đáp trả nào. Chính trong sự vô danh đó, người ta mới tìm thấy một hình mẫu của sự an lạc tuyệt đối. Ta chỉ thực sự yên tĩnh khi ta ngừng cố gắng để trở thành một cái gì đó lớn lao hơn những gì ta đã là, và bắt đầu trân trọng sự đóng góp khiêm tốn của mình vào bức tranh chung.
Cuộc sống vẫn lặng lẽ tiếp diễn, và chính sự "lặng lẽ" này mới là mạch đập chân thật nhất của vũ trụ. Trái Đất không cần phải gầm lên để quay, mặt trời không cần phải tuyên bố vinh quang của nó mỗi khi bình minh. Mọi sự vận hành vĩ đại đều diễn ra trong một sự im lặng tuyệt đối, một sự điều độ không thể lay chuyển. Chúng ta, những sinh vật ồn ào và đầy tham vọng, lại thường xuyên đánh mất nhịp điệu này. Chúng ta tự tạo ra sự hỗn loạn bằng tiếng vọng của những kỳ vọng không ngừng, và rồi lại đau khổ đi tìm sự tĩnh tâm trong một thế giới mà chính ta đã làm cho nó trở nên quá tải.
Việc nhận ra "điều tưởng như nhỏ bé" chính là chìa khóa để giải thoát. Đó có thể là một tách trà ấm buổi sáng, một tia nắng lọt qua khe cửa, một hơi thở sâu không bị gián đoạn bởi lo toan, hay chỉ đơn thuần là việc nhìn thấy một người thân yêu đang ngủ yên. Những khoảnh khắc này là những hạt dẻ vàng của cuộc đời ta, chúng chứa đựng bản chất tinh khiết của hạnh phúc mà không cần đến sự tô vẽ của tiền bạc hay danh vọng. Chúng là những điểm neo đậu giúp ta không bị cuốn trôi trong cơn bão của sự bận rộn. Nhưng trớ trêu thay, vì chúng quá sẵn có, quá dễ dàng để đạt được, mà ta lại xem thường.
Sự lãng quên những điều giản dị là căn bệnh trầm kha của tâm hồn thời đại. Chúng ta rèn luyện bản thân để trở nên nhạy bén với những tín hiệu lớn—tiếng chuông điện thoại, thông báo mạng xã hội, tiếng reo hò của chiến thắng—nhưng lại trở nên chai sạn với những tín hiệu nhỏ và thầm kín hơn—âm thanh của mưa rơi, mùi hương của đất ẩm sau cơn mưa, hay sự ấm áp của bàn tay đang nắm lấy. Những tín hiệu nhỏ đó là ngôn ngữ của linh hồn, là cách vũ trụ giao tiếp với ta về sự thật rằng mọi thứ đều ổn, đều đang đúng chỗ của nó. Khi ta mất khả năng lắng nghe ngôn ngữ này, ta cảm thấy cô đơn giữa đám đông, cảm thấy thiếu thốn ngay cả khi sở hữu đầy đủ.
Trong thiền định và các truyền thống tâm linh, người ta dạy nhau về "sự có mặt trọn vẹn" (mindfulness). Đây không phải là một kỹ thuật huyền bí, mà là sự quay trở lại với hạt dẻ dưới chân ta. Đó là việc dành toàn bộ tâm trí cho hành động đang diễn ra, cho vật thể đang tiếp xúc. Ăn chỉ là ăn, đi chỉ là đi, thở chỉ là thở. Khi ấy, sự bình yên tự nhiên xuất hiện. Bởi vì, ở khoảnh khắc hiện tại, sự lo lắng về tương lai và sự hối tiếc về quá khứ đều tan biến. Ta trở về với cái thực tại duy nhất, nơi mà sự sống là một món quà không cần phải lý giải hay trang trí thêm. Hạt dẻ nằm yên kia chính là biểu tượng của sự có mặt trọn vẹn: nó đang tồn tại, đơn giản và đủ đầy.
Sự vĩ đại của sự nhỏ bé còn nằm ở khả năng kết nối. Khi một người chấp nhận sự giản dị của mình, họ dễ dàng kết nối với sự giản dị của người khác. Sự phức tạp và phô trương thường tạo ra khoảng cách; chúng ta khoác lên mình những chiếc áo giáp của địa vị, của thành công, khiến việc gặp gỡ nhau ở mức độ hồn nhiên và chân thật trở nên khó khăn. Nhưng khi ta cùng nhau cúi xuống nhặt một chiếc lá có hình dáng lạ, hay cùng nhau thưởng thức một bữa ăn đạm bạc mà ngon miệng, mọi rào cản xã hội đều tan biến. Những khoảnh khắc "nhỏ bé" này là những sợi dây vô hình bền chặt nhất, dệt nên tấm thảm của cộng đồng và tình người.
Chúng ta cần phải học cách yêu thương sự vô thường. Mùa thu qua đi là một bài học về sự buông bỏ. Ta không thể níu giữ màu xanh của lá, cũng không thể làm cho những ngày nắng ấm kéo dài mãi mãi. Sự níu giữ chỉ mang lại đau khổ, bởi vì nó đi ngược lại quy luật cơ bản của sự sống. Sự bình yên đến từ việc chấp nhận rằng mọi thứ đều là phù du, mọi thứ đều sẽ thay đổi, và chính trong sự thay đổi không ngừng đó, ta tìm thấy sự ổn định duy nhất: quy luật của sự vận hành. Khi ta nhìn hạt dẻ không phải là sự kết thúc của một mùa, mà là lời hứa của một mùa khác, ta đã vượt qua được nỗi sợ hãi về sự mất mát.
Mỗi người chúng ta đều là một hạt dẻ mang trong mình cả một mùa nắng gió. Ta đã trải qua những cơn bão, đã đắm mình trong ánh sáng, đã tích lũy những bài học thầm lặng. Đừng bao giờ đánh giá thấp bản thân mình chỉ vì ta không tạo ra tiếng vang lớn trong thế giới ồn ào. Giá trị thực sự của một người không nằm ở những gì họ sở hữu hay những danh hiệu họ đeo mang, mà nằm ở sức nặng của những trải nghiệm được chắt lọc, ở sự tử tế được thực hành trong im lặng, ở khả năng giữ được sự chân thật ngay cả khi đối mặt với sự cám dỗ của giả dối.
Và cuối cùng, việc tìm thấy bình yên dưới chân mình còn mang ý nghĩa là tìm thấy sự sống ngay trong cái chết. Cái chết của chiếc lá là sự sống của đất. Sự kết thúc của một ngày là lời mời gọi đến sự phục hồi của đêm. Ta không cần phải sợ hãi những khoảnh khắc trầm lắng, những giai đoạn thoái trào trong cuộc đời, bởi vì chúng không phải là sự trống rỗng, mà là sự chuẩn bị, là quá trình mà hạt giống bên trong ta đang tích tụ năng lượng để chờ ngày nảy mầm. Hãy trân trọng sự im lặng, sự nhỏ bé, và sự giản dị, vì chúng chính là căn cốt, là nền tảng vững chắc nhất cho một cuộc sống ý nghĩa và sâu sắc.
Sự bình yên không phải là sự vắng mặt của bão tố, mà là sự hiện diện của nội tâm kiên định ngay giữa cơn bão. Hạt dẻ nằm yên, nó không cần chiến đấu với gió hay ánh mặt trời. Nó đã tích lũy đủ năng lượng để trở thành chính nó. Chúng ta cũng vậy. Hãy để cuộc sống lặng lẽ tiếp diễn, và hãy để ta lặng lẽ có mặt, trọn vẹn, ngay tại nơi ta đang đứng. Đó là cách duy nhất để thực sự sống một cuộc đời vĩ đại.
Lm. Anmai, CSsR
THIÊN ĐÀNG TRẦN GIAN VÀ HẠNH PHÚC BAO LA
Người ta thường xuyên nghe nói, thậm chí nhiều người tin rằng, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ là một thứ thiên đàng trần gian. Không cần phải là một nhà kinh tế hay xã hội học, ta cũng dễ dàng nhận thấy sức hút mãnh liệt của quốc gia này. Đó là một đất nước của cơ hội, nơi giấc mơ có vẻ dễ dàng trở thành hiện thực hơn bất cứ nơi nào khác. Đó là một nền văn hóa tiêu dùng rực rỡ, nơi mọi tiện nghi và sở thích cá nhân đều được đề cao và đáp ứng đến mức tối đa. Dù có nhiều dân tộc, nhiều người không ưa gì Mỹ vì các lý do chính trị, lịch sử, hay văn hóa, nhưng vẫn cứ thích dùng đồ Mỹ, và nhất là, vẫn cứ mong muốn được sống ở Mỹ. Sự mâu thuẫn này không lạ lùng, nó chỉ phản ánh một sự thật sâu xa: con người luôn hướng về sự thoải mái, giàu có, và tự do cá nhân, những giá trị mà nước Mỹ dường như đã kiến tạo thành công như một mô hình lý tưởng trên mặt đất.
Mô hình "thiên đàng trần gian" này đã định hình một quan niệm về hạnh phúc. Hạnh phúc được định nghĩa bằng sự sở hữu, bằng khả năng thỏa mãn mọi mong muốn cá nhân, bằng sự vắng mặt của đau khổ và sự hiện diện của tiện nghi vật chất. Đó là một thiên đàng có địa chỉ rõ ràng, có visa để nhập cảnh, có thể đong đếm bằng GDP và mức sống. Trong bối cảnh đó, Thiên đàng mà niềm tin tôn giáo rao giảng, nơi chốn hạnh phúc vĩnh cửu, ban đầu cũng được hình dung như một sự mở rộng vô tận và hoàn hảo của thiên đàng vật chất này: một nơi chốn cụ thể, không còn bệnh tật, không còn nước mắt, nơi vàng ròng lát đường và mọi nhu cầu đều được đáp ứng tức thời.
Niềm tin về Thiên đàng, theo ý nghĩa nguyên thủy của nó, là một nơi chốn. Xin mượn từ “nơi chốn” để nói về thực tại Thiên đàng; bởi lẽ, sự giới hạn của ngôn ngữ nhân loại không thể nào chỉ rõ Thiên đàng được. Ngôn ngữ của chúng ta bị ràng buộc bởi vật chất và không gian, buộc chúng ta phải dùng hình ảnh của "nơi" và "cái" để mô tả điều siêu việt. Thiên đàng là nơi chốn, là vương quốc, là nhà Cha, là bàn tiệc... Tất cả đều là những hình ảnh quen thuộc được lấy từ kinh nghiệm trần thế, nhằm tạo ra một sự tương phản tuyệt đối với những giới hạn và khổ đau của cuộc đời này. Nó là một sự đền bù ngọt ngào cho những hy sinh, một nơi nghỉ ngơi vĩnh viễn sau cuộc chiến đấu trần gian.
Nhưng rồi, dần với thời gian lớn lên, qua học hỏi, qua sống, và đặc biệt là qua những cảm nghiệm sâu sắc của đời sống tâm linh, tôi bắt đầu nhận ra sự non nớt và hạn hẹp của quan niệm về Thiên đàng như một "nơi chốn" hay một "sản phẩm cao cấp". Nếu Thiên đàng chỉ là một phiên bản hoàn hảo hơn của nước Mỹ, nếu nó chỉ là một sự đáp ứng vô tận các sở thích và ước muốn của con người, thì liệu đó có phải là hạnh phúc tối thượng không? Liệu Thiên đàng có bị giới hạn bởi chính những giới hạn mà ta đang cố gắng vượt qua?
Thực tế cuộc sống đã dạy cho ta rằng, sự thỏa mãn dục vọng và sở thích cá nhân, dù ở mức độ cao nhất, cũng chỉ mang lại một thứ hạnh phúc thoáng qua, ngắn ngủi. Người giàu có nhất vẫn có thể cô đơn nhất, người nổi tiếng nhất vẫn có thể trống rỗng nhất. Thiên đàng trần gian, dù được xây bằng vàng hay bằng tự do, vẫn là một thứ thiên đàng bị bao vây bởi sự vô thường, sự ích kỷ, và nỗi sợ hãi mất mát. Nó không thể là Hạnh phúc vĩnh cửu. Nó không phải là Chân lý.
Hôm nay với tôi, Thiên đàng không còn là nơi chốn. Nó không phải là điểm đến sau một chuyến đi dài, mà là một trạng thái hiện hữu. Nó không còn là những sinh hoạt đáp ứng sở thích, ước muốn của con người và cho, đó là hạnh phúc. Thiên đàng là sự TỰ THÂN của Hạnh phúc, là bản chất của sự sống được giải phóng khỏi mọi ràng buộc của cái tôi hẹp hòi. Sự thay đổi này là một cuộc cách mạng tâm linh, dịch chuyển trọng tâm từ "có" sang "là," từ "địa điểm" sang "hiện tại."
Hạnh phúc lớn lao hơn nhiều, hạnh phúc mở rộng và bao trùm cả vũ trụ. Đây là điểm mấu chốt của sự cảm nghiệm. Khi ta thoát ra khỏi cái khung giới hạn của bản thân - cái tôi với những nỗi lo, những ước muốn nhỏ bé, những nỗi sợ hãi cá nhân - ta bắt đầu chạm vào một thực tại bao la hơn. Hạnh phúc lúc này không còn là sự kiện xảy ra cho tôi, mà là sự kiện tôi tham dự vào.
Sự tham dự này chính là sự nhận biết rằng mọi tạo vật đều được liên kết trong một Mạng lưới Thần linh. Vũ trụ không phải là một tập hợp các vật thể vô tri, mà là một bức thư tình vĩ đại của Đấng Tạo Hóa. Khi ta nhìn một bông hoa không chỉ là bông hoa, một vì sao không chỉ là khối khí nóng, mà là biểu hiện của Tình yêu và Sự Sống vô tận, lúc đó, Thiên đàng đã mở ra.
Hạnh phúc bao trùm vũ trụ chính là sự đồng nhất hóa bản thân với Lòng Thương Xót và Sự Sáng Tạo không ngừng của Đấng Tối Cao. Nó không còn là vấn đề tôi được gì sau cái chết, mà là tôi đang sống như thế nào TRONG cái Chết và Sự Sống vĩnh hằng đó. Thiên đàng không phải là một chỗ được sắp đặt sẵn cho người tốt; Thiên đàng là việc sống trọn vẹn sự Sống, là việc dâng hiến trọn vẹn bản thân trong Tình yêu.
Sự bao trùm vũ trụ của Hạnh phúc có nghĩa là, nỗi đau của người khác cũng là nỗi đau của tôi, vẻ đẹp của tạo vật cũng là vẻ đẹp của tôi. Tôi được mời gọi không phải để hưởng thụ một nơi chốn an nhàn, mà để trở thành một Tác Nhân của Hạnh phúc, một Kênh Truyền của Tình yêu trong mọi ngóc ngách của vũ trụ nhỏ bé mà tôi đang sống – đó là cuộc đời này, là tha nhân, là những sinh vật xung quanh tôi.
Nếu Thiên đàng là "nơi chốn hạnh phúc vĩnh cửu," thì hạnh phúc vĩnh cửu đó phải là một điều gì đó vượt ra khỏi phạm vi thời gian và không gian. Nó phải là một Sự Hiện Diện. Nó không phải là một ngày mai tươi sáng, mà là sự nhận biết trọn vẹn cái "bây giờ" đang chiếu sáng. Mỗi khoảnh khắc sống trong ý thức trọn vẹn, mỗi hơi thở được dâng lên trong lòng biết ơn, mỗi hành động được thực hiện với tình yêu vô vị lợi, đều là một cánh cổng mở vào Thiên đàng.
Như thế, nước Mỹ hay bất kỳ một "thiên đàng trần gian" nào khác, chỉ là những hình ảnh phản chiếu méo mó, những sự thay thế không hoàn hảo cho khao khát nội tại về Thiên đàng đích thực. Chúng có thể là những sân chơi tuyệt vời, những nơi thử thách sự tự do và sáng tạo của con người, nhưng chúng không bao giờ có thể là đích đến cuối cùng. Cái sự thích thú dùng đồ Mỹ, cái mong muốn sống ở Mỹ, đơn giản chỉ là sự tìm kiếm một biểu tượng vật chất cho một khao khát tâm linh không thể gọi tên.
Sự tìm kiếm này chỉ kết thúc khi ta nhận ra rằng, Thiên đàng không ở trên trời cao, không ở nơi xa xôi, mà nó đang nằm CHỜ ĐỢI ta trong chiều sâu nhất của chính bản thân và trong sự kết nối sâu sắc nhất với vạn vật. Nó là một sự tỉnh thức, một sự mặc khải cá nhân rằng: Tất cả là Một, và Sự Sống này là Hạnh phúc. Khi ta cảm nghiệm được điều đó, mọi sự giới hạn đều tan biến, và ta nhận ra mình đang được bao bọc trong Vòng Tay Vĩnh Cửu. Đó mới là Thiên đàng đích thực.
Lm. Anmai, CSsR
KHÁI NIỆM THIÊN ĐÀNG VÀ HÀNH TRÌNH ĐI TÌM HẠNH PHÚC ĐÍCH THỰC
Con người, xét theo bản chất căn cốt, là một vật chất khả giác, một hữu thể được định hình và chi phối bởi những gì năm giác quan có thể cảm nhận, đo đếm và phân tích. Chính sự khả giác này đã kiến tạo nên toàn bộ thế giới quan của chúng ta. Mọi suy nghĩ, mọi khát vọng, dù có bay bổng hay trừu tượng đến đâu, cuối cùng vẫn phải neo đậu vào bến bờ của kinh nghiệm vật chất mà chúng ta đã thu thập được trên trần gian. Khi bàn luận hay tưởng tượng về những thực tại vượt quá giới hạn của thế giới này, chẳng hạn như Thiên đàng, tâm trí con người không thể tránh khỏi xu hướng loại suy, tức là dùng cái đã biết để giải thích cái chưa biết, dùng cái hữu hạn để phác họa cái vô hạn. Đây là một cơ chế tự nhiên của nhận thức: chúng ta phải lấy vật liệu từ kho tàng khả giác của mình để xây dựng nên hình ảnh về cõi vĩnh cửu. Thiên đàng, trong tâm trí nhiều người, vì thế, trở thành sự phóng chiếu và khuếch đại của những điều tốt đẹp nhất, mỹ miều nhất mà họ từng cảm nghiệm: một nơi không còn đau khổ, tràn ngập ánh sáng rực rỡ, âm nhạc du dương, và tình yêu hoàn hảo, như một khu vườn địa đàng không bao giờ tàn úa. Sự phóng chiếu này là bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy chúng ta là những hữu thể bị giới hạn bởi chính bản tính vật chất và kinh nghiệm trần thế của mình.
Dù cho tâm hồn có mơ mộng đến mấy, dù cho trí tưởng tượng có phong phú đến đâu, thì khái niệm Thiên đàng được kiến tạo trong tâm trí con người vẫn mãi chỉ là một khái niệm—một hình thức tư tưởng, một mô hình lý thuyết. Nó là ngôn ngữ của hữu hạn cố gắng diễn tả thực tại vô hạn. Chúng ta dùng từ ngữ, dùng hình ảnh, dùng cảm xúc tốt đẹp nhất để gọi tên, nhưng nó không bao giờ diễn tả đúng như Thiên đàng vốn có. Bản chất của Thiên đàng, nếu nó là nơi hoàn hảo và vĩnh cửu, phải là một thực tại siêu việt, vượt lên trên mọi giới hạn của không gian và thời gian, vượt lên trên mọi cấu trúc vật lý mà chúng ta quen thuộc. Ngôn ngữ của chúng ta (logos) chỉ có thể chạm đến cái bóng của nó, không thể nắm bắt được chính nó (mysterium). Sự bất lực này không phải là thất bại của trí tuệ, mà là minh chứng cho sự vĩ đại của thực tại mà chúng ta đang tìm kiếm. Vì thế, Thiên đàng không phải là một địa điểm có thể tìm thấy trên bản đồ vật lý hay tinh thần, mà vẫn mãi là một hành trình tìm kiếm không ngừng khi con người còn tại thế, một cuộc hành trình nội tâm và ngoại vi, kéo dài suốt cuộc đời.
Hành trình tìm kiếm này mang tính cá nhân sâu sắc, tùy thuộc hoàn toàn vào quan niệm mà mỗi người có về Thiên đàng, về Hạnh Phúc Tuyệt Đối. Đối với người mộ đạo, nó là sự đoàn tụ với Đấng Tạo Hóa; đối với nhà triết học, nó có thể là sự hòa hợp với Chân Lý Tuyệt Đối; đối với người bình thường, nó có thể là sự giải thoát hoàn toàn khỏi mọi lo toan. Quan niệm của chúng ta là lăng kính lọc ánh sáng từ cõi vĩnh cửu. Lăng kính càng trong suốt, càng ít bị méo mó bởi kinh nghiệm trần tục, thì hình ảnh Thiên đàng phản chiếu càng gần với bản chất thực của nó. Nhưng vì thuộc về vật chất và khả giác, con người chúng ta không thể nào hoàn toàn tách rời khỏi kinh nghiệm bản thân có được nơi trần gian này. Chúng ta không chỉ tìm kiếm một hạnh phúc chưa từng tồn tại, mà thường tìm kiếm sự hoàn thiện của những hạnh phúc đã từng cảm nghiệm. Chúng ta lấy tình yêu đẹp nhất, niềm vui lớn nhất, sự an bình sâu lắng nhất mà mình đã từng nếm trải, rồi phóng chiếu, nhân lên vô hạn, gán cho Thiên đàng. Đây là lúc Thiên đàng trở thành một "Thiên đàng vật chất hóa" – một phiên bản hoàn hảo của Trái Đất, thay vì một thực tại hoàn toàn khác biệt.
Quả thực, có thể nói đời người, bất kể là người tin hay không tin, là một hành trình dài đằng đẵng đi tìm hạnh phúc. Con người từ khi sinh ra đã mang trong mình một khát vọng nguyên thủy, một động lực không tên thúc đẩy họ tiến về phía trước, tìm kiếm một trạng thái viên mãn, một sự thỏa mãn trọn vẹn. Khát vọng này không ngừng nghỉ, nó là động cơ của mọi hành động, từ việc mưu sinh, học vấn, đến việc yêu thương và cống hiến. Mọi nỗ lực, mọi hy sinh nơi trần gian đều quy về mục đích cuối cùng này: đạt được hạnh phúc, dù chỉ là tạm thời, chóng qua. Chính vì lẽ đó, cái mà con người tìm và chờ đợi nơi trần gian—sự an toàn, tình yêu vô điều kiện, sự công bằng tuyệt đối—sẽ là hình bóng, là lời hứa, là tiền đề cho hạnh phúc vĩnh cửu mà họ cảm nghiệm và đợi chờ. Sự chờ đợi này không phải là sự thụ động, mà là một niềm hy vọng chủ động, biến cuộc sống hiện tại thành một trường học, một phòng thí nghiệm để thử nghiệm và phân biệt giữa hạnh phúc giả tạo và hạnh phúc đích thực. Nếu mọi đau khổ, mọi thử thách của cuộc đời chỉ là vô nghĩa, thì khát vọng vĩnh cửu nơi con người sẽ là một sự trớ trêu. Nhưng nếu có một ý nghĩa cao cả, thì mọi kinh nghiệm, dù đắng cay đến mấy, đều là một bước đệm, một chỉ dấu dẫn về cội nguồn viên mãn.
Vậy, đâu mới là hạnh phúc đích thực mà con người khao khát tìm kiếm, cái hạnh phúc vĩnh cửu vượt lên trên mọi sự phóng chiếu vật chất và khái niệm hữu hạn? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta phải phân biệt rõ ràng giữa khoái lạc (pleasure) và hạnh phúc (happiness). Khoái lạc là khả giác, là tức thời, là sự thỏa mãn của một nhu cầu thể lý hoặc cảm xúc cụ thể. Nó phụ thuộc vào vật chất bên ngoài: một bữa ăn ngon, một lời khen ngợi, một thành tựu vật chất. Khoái lạc chóng tàn và cần được tái tạo liên tục, tạo nên một vòng xoáy không dứt của sự thèm khát. Ngược lại, Hạnh phúc Đích Thực, hay Hạnh phúc Vĩnh Cửu, phải là một trạng thái nội tại, một sự an lạc sâu xa, không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài. Nó là kết quả của một sự hòa hợp trọn vẹn: hòa hợp với bản thân, hòa hợp với người khác, và quan trọng nhất, hòa hợp với Nguồn Cội Tuyệt Đối của Mọi Sự Sống và Chân Thiện Mỹ.
Sự tìm kiếm Hạnh phúc Đích Thực chính là sự tìm kiếm Bản Thể (Being) của chính mình. Con người có thể sở hữu tất cả vàng bạc, danh vọng trên thế gian, nhưng nếu nội tâm trống rỗng, nếu thiếu đi sự kết nối sâu sắc với một điều gì đó lớn lao hơn bản thân, thì vẫn chìm đắm trong cảm giác vô vị, cô đơn. Hạnh phúc vật chất chỉ là lớp vỏ hào nhoáng, còn hạnh phúc tinh thần mới là hạt nhân bền vững. Hạnh phúc đích thực không phải là việc đạt được một cái gì đó (an object) mà là việc trở thành một ai đó (a subject) hoàn thiện, tức là trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình, sống đúng với tiềm năng và mục đích thiêng liêng được phú bẩm. Quá trình này đòi hỏi sự từ bỏ dần dần những phóng chiếu vật chất hóa Thiên đàng và Hạnh phúc, để thay vào đó là sự mở lòng đón nhận một thực tại siêu việt, một Tình Yêu Tuyệt Đối không thể bị giới hạn hay định nghĩa bởi bất cứ ngôn ngữ trần thế nào.
Khi con người còn dùng vật chất khả giác để định nghĩa hạnh phúc, họ mãi mãi ở trong một mê cung của sự thiếu thốn, vì vật chất luôn giới hạn và hao mòn. Chiếc nhẫn kim cương lớn đến mấy rồi cũng có giới hạn; căn nhà rộng lớn đến đâu rồi cũng có bức tường bao quanh. Thiên đàng, nếu là Hạnh phúc Đích Thực, phải là sự Vô Hạn được trao ban cho cái hữu hạn, là sự Hằng Hữu bao trùm lên cái phù du. Nó không phải là một vương quốc với những cung điện bằng vàng, mà là một trạng thái hiện hữu nơi linh hồn được giải thoát khỏi mọi xiềng xích của tự ái và sợ hãi, nơi Tình Yêu trở thành bản chất và hơi thở, nơi sự hiệp thông không còn rào cản. Đó là lý do tại sao, những người đã chạm đến Hạnh phúc Đích Thực—những vị thánh, những hiền nhân—thường không tìm kiếm nó trong sự giàu có mà trong sự đơn giản, không tìm trong sự ồn ào mà trong sự tĩnh lặng nội tâm, không tìm trong sự sở hữu mà trong sự cho đi.
Hành trình tìm kiếm vì thế, là một cuộc lội ngược dòng. Nó đòi hỏi sự can đảm để vượt qua những khái niệm an toàn, những khuôn mẫu tư duy đã được xây dựng từ thuở ấu thơ. Nó đòi hỏi việc chấp nhận rằng, Thiên đàng không giống như bất cứ điều gì chúng ta đã từng biết hay đã từng tưởng tượng. Hành trình này không phải là đi tìm kiếm ở một nơi xa xôi, mà là đào sâu vào bên trong chính mình, nơi mà Nguồn Cội Hạnh Phúc Đích Thực đã được gieo mầm. Mỗi người là một hạt giống mang trong mình tiềm năng trở thành Thiên đàng. Quá trình tìm kiếm chính là quá trình vun trồng và chăm sóc hạt giống đó, để nó có thể trổ sinh hoa trái của sự Bình An, Hỷ Lạc và Tình Yêu Vô Biên. Khi con người càng ít phụ thuộc vào sự khả giác bên ngoài để định nghĩa giá trị bản thân và hạnh phúc, họ càng tiến gần hơn đến sự viên mãn vĩnh cửu, bởi lẽ Hạnh Phúc Đích Thực, dù được gọi là Thiên đàng, không phải là một phần thưởng chờ đợi ở cuối con đường, mà là chính bản chất của con đường được bước đi trong ý thức và yêu thương trọn vẹn.
Lm. Anmai, CSsR
CHỦ NGHĨA CẦU TOÀN VÀ SỨC PHÁ HỦY CỦA CÁI “PHẢI” TUYỆT ĐỐI TRONG HÀNH TRÌNH VUN XỚI HẠNH PHÚC
Trong hành trình sinh tồn và kiếm tìm ý nghĩa, con người luôn mang trong mình một khát vọng vươn lên mãnh liệt, một khao khát nội tại nhằm đạt tới cái đẹp, cái thiện và sự hoàn thiện. Chính khát vọng này là động lực thúc đẩy văn minh tiến bộ, tạo ra những kiệt tác nghệ thuật và khai sinh những khám phá khoa học vĩ đại. Tuy nhiên, khi ý chí vươn lên ấy bị biến tướng và đẩy đến cực đoan, nó không còn là nguồn cảm hứng mà trở thành một gánh nặng, một nhà tù tinh thần. Cái tên đáng sợ nhất của sự biến tướng đó chính là chủ nghĩa cầu toàn—một kẻ phá hoại thầm lặng, đáng sợ nhất đối với hạnh phúc của chính mình và những người xung quanh.
Chủ nghĩa cầu toàn, ở tầng ý nghĩa tích cực ban đầu, là sự cầu tiến. Nó là lời mời gọi ý nhị từ bên trong để cá nhân không ngừng học hỏi, cải thiện bản thân và cống hiến những điều tốt đẹp nhất. Đây là một phẩm chất đáng quý. Thế nhưng, ranh giới giữa cầu tiến và cầu toàn tuyệt đối lại mong manh như sợi tơ. Khi sự cầu tiến trở thành chủ nghĩa, nó đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối, không dung thứ cho bất kỳ sai sót nào, dù nhỏ nhất. Nó gán cho bản thân và người khác một cái “phải” nặng nề và phi lý, một quy chuẩn không thể chạm tới trong thế giới hữu hạn này. Sự nguy hiểm không nằm ở việc nỗ lực, mà nằm ở việc buộc bản thân phải chạm đến mức hoàn hảo tuyệt đối, và tệ hơn là áp đặt quy chuẩn ấy lên những người khác.
Cái “phải” và chữ “mọi” là hai rào cản tinh thần vững chắc nhất ngăn cản chúng ta đón nhận tính tương đối và sự mong manh vốn có của vạn vật. Khi người cầu toàn nói, họ thường dùng từ “mọi thứ phải hoàn hảo,” “mọi chi tiết phải chính xác,” “tôi phải làm tốt hơn mọi người,” hoặc “người khác phải hiểu tôi hoàn toàn.” Hai từ này tạo ra một khung nhìn cứng nhắc, một lăng kính chỉ chấp nhận màu trắng tinh khiết, loại bỏ mọi sắc thái xám, mọi vết nứt, mọi sự yếu đuối. Và vì cuộc đời, tự bản chất, là một bức tranh đa sắc với vô số vết xước và mảng màu chưa hoàn thiện, nên sự đối lập giữa lý tưởng cầu toàn và thực tại sẽ sinh ra sự thất vọng, tức giận, và cuối cùng là sự đổ vỡ.
Đối với bản thân, chủ nghĩa cầu toàn biến niềm vui của quá trình thành nỗi sợ hãi của thất bại. Nó khiến con người ta không dám bắt đầu, không dám dấn thân vào những điều mới mẻ, vì sợ rằng sản phẩm cuối cùng sẽ không đạt đến tiêu chuẩn “không tì vết” đã tự đặt ra. Mỗi hành động, mỗi quyết định đều trở thành một cuộc chiến nội tâm, nơi sự tự chỉ trích và lòng tự trọng luôn đứng trên bờ vực bị tổn thương. Thậm chí, ngay cả khi đạt được thành công, người cầu toàn cũng không thể tận hưởng trọn vẹn niềm vui, bởi tâm trí họ ngay lập tức chuyển sang việc tìm kiếm những khiếm khuyết còn sót lại hoặc lo lắng về việc duy trì phong độ cho lần tiếp theo. Hạnh phúc bị trì hoãn vô thời hạn, đợi chờ một tương lai hoàn hảo không bao giờ đến.
Sự phá hủy của chủ nghĩa cầu toàn càng trở nên rõ rệt hơn trong các mối quan hệ. Khi áp đặt cái “phải” hoàn hảo lên người khác, chúng ta biến tình yêu thương, sự hợp tác, và tình bạn thành một cuộc thi không hồi kết hoặc một bản hợp đồng với những điều khoản khắt khe. Người cầu toàn, dù có ý tốt hay không, thường xuyên đưa ra những lời chỉ trích, những lời than phiền về những điều nhỏ nhặt mà người khác chưa làm được, chưa làm đúng theo cách của họ. Họ quên mất rằng ngay cả điều tốt đẹp nhất họ có thể làm, điều họ coi là tuyệt vời nhất, vẫn chỉ là tương đối đối với một ai đó khác.
Chẳng hạn, một người vợ nấu một bữa ăn ngon nhưng quên thêm chút muối, người chồng cầu toàn sẽ chỉ tập trung vào sự thiếu sót của gia vị mà bỏ qua tình yêu và công sức của người vợ. Một nhân viên hoàn thành xuất sắc chín nhiệm vụ nhưng mắc lỗi nhỏ ở nhiệm vụ thứ mười, người quản lý cầu toàn sẽ chỉ thấy lỗi lầm và quên đi chín thành tựu kia. Hành vi này không chỉ làm tổn thương tinh thần của người bị chỉ trích mà còn tạo ra một môi trường độc hại, nơi sự sáng tạo bị bóp nghẹt và lòng tin bị xói mòn. Người khác bắt đầu cảm thấy họ không bao giờ “đủ tốt”, và hệ quả là họ dần xa lánh hoặc sống trong sự sợ hãi, e dè. Hạnh phúc chung bị phá vỡ bởi sự cứng nhắc và thiếu bao dung trước những lỗi lầm nhỏ bé của con người.
Cái bi kịch lớn nhất của chủ nghĩa cầu toàn chính là sự phủ nhận bản chất của sự sống. Sự sống, từ quy luật tự nhiên đến tâm hồn con người, được dệt nên từ sự mong manh và tính tương đối. Một bông hoa đẹp nhất cũng sẽ tàn phai; một ngày nắng rực rỡ cũng sẽ kết thúc bằng màn đêm; một đứa trẻ thông minh nhất cũng sẽ mắc lỗi sai. Sự mong manh không phải là một điều cần phải sửa chữa, mà là một điều cần phải đón nhận. Chính sự mong manh đó nhắc nhở chúng ta về giá trị của khoảnh khắc hiện tại, về vẻ đẹp của sự nỗ lực không hoàn hảo, và về sự quý giá của lòng từ bi.
Đón nhận tính tương đối là bước đầu tiên để giải phóng bản thân khỏi gông cùm của chủ nghĩa cầu toàn. Chúng ta cần hiểu rằng trong thế giới này, không có gì là hoàn hảo tuyệt đối, chỉ có tốt nhất có thể trong bối cảnh và điều kiện hiện tại. Khi một tác phẩm được hoàn thành, thay vì đánh giá nó dựa trên tiêu chuẩn “không tì vết”, ta nên đánh giá nó dựa trên sự tiến bộ so với điểm khởi đầu, sự nỗ lực đã bỏ ra, và ý nghĩa nó mang lại cho người làm ra nó và người tiếp nhận. Điều tốt đẹp nhất tôi có thể làm vẫn là tương đối đối với một ai đó, và đó là điều hoàn toàn bình thường, không có gì đáng phải hổ thẹn hay thất vọng.
Tính tương đối cũng là nền tảng của lòng bao dung. Khi ta chấp nhận rằng bản thân không hoàn hảo, ta sẽ dễ dàng chấp nhận những sai sót của người khác. Ta nhìn nhận lỗi lầm không phải là bằng chứng của sự thất bại, mà là dấu hiệu của sự tham gia, của sự dám làm và của quá trình trưởng thành. Tính tương đối cho phép ta đặt mình vào vị trí của người khác, để hiểu rằng giới hạn của họ cũng chỉ là giới hạn của con người, không hơn không kém. Điều này mở ra cánh cửa cho sự tha thứ, sự cảm thông, và sự kết nối chân thật, vốn là những yếu tố thiết yếu để vun xới một hạnh phúc bền vững.
Sự cầu tiến thực sự không phải là cuộc đua đến đích hoàn hảo, mà là cuộc hành trình liên tục của việc vun xới hằng ngày. Thay vì ôm ấp một hình ảnh lý tưởng xa vời và không thể đạt được, ta học cách trân trọng những nỗ lực nhỏ bé, những thay đổi dần dần và những bước tiến khiêm tốn.
Vun xới hạnh phúc hằng ngày là nghệ thuật của sự hiện diện. Đó là việc tập trung vào những gì ta có thể làm ngay bây giờ, với những nguồn lực và khả năng hiện tại, thay vì đắm chìm trong nỗi ám ảnh về những gì phải có trong tương lai hoàn hảo. Ta học cách tìm thấy niềm vui trong công việc chưa hoàn thành, trong sự phát triển chưa trọn vẹn, và trong vẻ đẹp của sự không hoàn hảo.
Đón nhận sự mong manh của cuộc đời cũng là một bài học sâu sắc về sự buông bỏ. Buông bỏ cái ảo tưởng về sự kiểm soát tuyệt đối, buông bỏ cái gánh nặng của trách nhiệm phải làm hài lòng tất cả mọi người, và buông bỏ nỗi sợ hãi bị đánh giá. Khi ta buông bỏ, ta không trở nên yếu đuối; ngược lại, ta trở nên mạnh mẽ hơn, bởi vì ta chấp nhận rủi ro của sự sống, chấp nhận rằng có những điều nằm ngoài tầm tay và chấp nhận rằng mọi thứ đều có thể tan vỡ bất cứ lúc nào.
Sự mong manh của cuộc đời, paradoxically, lại chính là nguồn cội của sức mạnh và vẻ đẹp thực sự. Nếu mọi thứ đều hoàn hảo và vĩnh cửu, liệu ta có còn trân trọng những khoảnh khắc hiện tại? Liệu ta có còn học được cách đứng lên sau mỗi lần vấp ngã? Chính những vết nứt, những sai sót, những khuyết điểm không thể che giấu lại là những điều tạo nên cá tính độc đáo và sự sâu sắc trong tâm hồn mỗi người.
Chúng ta, với tư cách là những con người hữu hạn, không được sinh ra để sống trong vương quốc của sự hoàn hảo tuyệt đối. Chúng ta được mời gọi để sống trong vương quốc của ân sủng, nơi mọi sự thiếu sót đều được lấp đầy bằng lòng nhân ái, nơi mọi sự yếu đuối đều được nâng đỡ bởi sự cảm thông. Chủ nghĩa cầu toàn là một tiếng nói độc đoán, một mệnh lệnh hà khắc; còn sự cầu tiến chân chính là một lời mời gọi dịu dàng, một sự khích lệ liên tục để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình, nhưng không bao giờ buộc ta phải là một phiên bản phi thực tế.
Chính vì vậy, mỗi ngày, ta hãy tập thói quen nhẹ nhàng với bản thân và người khác. Hãy nhìn nhận những nỗ lực, những ý định tốt, thay vì chỉ chăm chăm vào kết quả. Hãy nói lời động viên thay vì chỉ trích, và hãy trao đi sự tha thứ trước khi đòi hỏi sự hoàn hảo. Sự thật là, chúng ta không cần phải đạt đến mức hoàn hảo để có được hạnh phúc. Hạnh phúc không phải là phần thưởng của sự hoàn hảo, mà là hoa trái của sự chấp nhận.
Chấp nhận rằng ta mong manh, chấp nhận rằng mọi người đều có giới hạn, chấp nhận rằng cái tốt nhất ta có thể làm vẫn là tương đối, và chấp nhận rằng cuộc đời là một sự hỗn độn xinh đẹp của cả ánh sáng và bóng tối. Chỉ khi đó, cái gánh nặng của chữ “mọi” và chữ “phải” mới được trút bỏ, và ta mới có thể thực sự bắt đầu vun xới khu vườn hạnh phúc của mình bằng sự kiên nhẫn, lòng biết ơn và sự bao dung vô bờ bến. Đó là cách duy nhất để sống một cuộc đời trọn vẹn, không phải trong sự hoàn hảo lạnh lùng, mà trong sự ấm áp của tình người và sự thật về bản chất mong manh của cuộc sống. Đó cũng chính là sự khôn ngoan sâu sắc nhất.
Lm. Anmai, CSsR
CUỘC ĐỜI LÀ MỘT PHÉP THỬ CỦA TÌNH YÊU
Mỗi người chỉ có một cuộc đời. Đó là một chân lý đơn sơ, nhưng lại ẩn chứa toàn bộ trọng lượng của sự hiện hữu. Một lần được sinh ra, một lần được hít thở, một lần được yêu thương và một lần được dâng hiến. Không có cơ hội thứ hai để sống lại những khoảnh khắc đã qua, không có nút "hoàn tác" cho những lựa chọn đã đưa ra. Chính vì tính đơn nhất và hữu hạn ấy, mỗi quyết định, đặc biệt là quyết định trao ban trọn vẹn cuộc đời mình cho một lý tưởng siêu việt, lại trở nên vô cùng thiêng liêng và đòi hỏi một sự can đảm đến tột cùng.
Nếu không dám "liều vì Chúa", thì làm sao ta có thể đi đến tận cùng lời cam kết? Sự liều lĩnh ở đây không phải là một hành động bộc phát, thiếu suy nghĩ, mà là một bước nhảy vọt của niềm tin, một sự chấp nhận buông bỏ những bảo đảm vật chất, những an toàn thế tục, để neo đậu con thuyền đời mình vào một bến bờ vô hình, chỉ được bảo chứng bằng Lời Hứa. Cuộc đời dâng hiến là một canh bạc được chơi bằng tất cả vốn liếng ta có: thời gian, tài năng, và cả những giới hạn yếu đuối của bản thân. Người ta thường chỉ dám liều lĩnh vì những mục tiêu có thể nhìn thấy, có thể cân đong đo đếm được. Nhưng liều vì một Tình Yêu Vô Hình, vì một Đấng chỉ có thể cảm nhận bằng trái tim, đó là bằng chứng hùng hồn nhất của một tâm hồn đã được Lửa Thánh thiêu đốt.
Trao trọn vì yêu. Đây là đỉnh cao của sự liều lĩnh, là sự lột trần toàn bộ cái tôi trước Vô Biên. Trao trọn không chỉ là trao đi những gì mình có, mà là trao chính cái đang có – cái tôi này, với tất cả sự phức tạp, mâu thuẫn, và những vết thương thầm kín. Lời khấn không phải là một hợp đồng pháp lý, mà là một hành vi hôn ước. Trong hợp đồng, người ta tìm kiếm lợi ích và sự ràng buộc rõ ràng; trong hôn ước, người ta tìm kiếm sự hiệp thông và hiến dâng vô điều kiện. Khi một người tuyên khấn, họ đang nói với Thiên Chúa: “Đây là tất cả. Con không giữ lại bất cứ điều gì cho riêng mình. Ngay cả quyền được tự chủ, được quyết định con đường đi riêng, con cũng đặt dưới chân Ngài.” Đó là một hành động trao quyền và trao cả sự yếu đuối, một sự thừa nhận rằng, không có Ngài, con không thể nào trọn vẹn.
Nhưng làm sao, một con người hữu hạn, mong manh, lại có thể dám hứa một điều trọn đời, một cam kết “cho đến hơi thở cuối cùng” trong khi biết rõ bản thân mình dễ lung lay như thế? Con người là một tạo vật của khoảnh khắc, của cảm xúc lên xuống, của ý chí có lúc mạnh mẽ, có lúc mềm nhũn. Ta hôm nay đầy lửa nhiệt thành, nhưng ngày mai có thể rơi vào vực thẳm của sự chán nản và nghi ngờ. Làm sao ta có thể đi đến tận cùng lời cam kết, nếu chỉ dựa vào sức riêng ta?
Chính nơi câu hỏi day dứt này, sức mạnh thật sự của Lời Khấn mới được bày tỏ. Lời Khấn không phải là một công trình được xây dựng bằng gạch vữa của ý chí nhân loại, mà là một ngôi đền được dựng nên trên nền tảng tình yêu của Thiên Chúa. Nó bền vững, không phải vì ta mạnh mẽ, mà vì Đấng ta cam kết yêu thương thì mãi mãi trung tín. Thiên Chúa là Đấng Bất Biến trong một vũ trụ không ngừng thay đổi. Người là Tảng Đá duy nhất trong cơn bão tố của đời người.
Hãy nhìn vào lịch sử của chính bản thân mình, ta thấy rõ sự chao đảo, sự yếu đuối, và những lần thất bại trong việc giữ lời hứa. Đã bao lần ta hứa cầu nguyện, hứa từ bỏ thói quen xấu, hứa yêu thương vô vị lợi, nhưng rồi lại rơi vào sự tầm thường và lãng quên? Chính những kinh nghiệm đổ vỡ ấy dạy ta một bài học cốt tử: Lời Khấn chỉ có giá trị vĩnh cửu khi nó được ký kết không phải bằng máu của ta, mà bằng Máu của Giao Ước Mới và Vĩnh Cửu. Nó không phải là sự nỗ lực của ta để vươn lên Thiên Chúa, mà là sự Cúi Xuống của Người để nâng đỡ ta.
"Đấng mãi trung tín, ngay cả khi ta chẳng còn vững vàng." Đây là câu nói mang tính giải thoát. Nó cởi trói chúng ta khỏi áp lực phải hoàn hảo, phải luôn luôn đầy đủ, phải luôn luôn xứng đáng. Sự trung tín của Chúa không phụ thuộc vào sự trung tín của ta. Sự thánh thiện của Người không cần sự thánh thiện của ta để được trọn vẹn. Người yêu ta không phải vì ta là ai trong những lúc tốt đẹp nhất, mà vì Người là ai trong bản chất của Người: Tình Yêu.
Lời Khấn, vì thế, là một sự buông mình vào Lòng Thương Xót, là một lời mời gọi: “Lạy Chúa, con biết con sẽ thất bại. Con biết con sẽ phản bội, ít nhất là trong lòng. Con biết có những ngày con sẽ mệt mỏi và muốn quay lưng lại. Nhưng con xin trao phó sự yếu đuối này cho Ngài. Xin Ngài hãy là Sự Trung Tín của con.” Lời khấn trở thành lời cầu nguyện không ngừng, một lời kêu xin được giữ lại, được chở che, được yêu thương một cách vô điều kiện.
Sự trung tín của Thiên Chúa được thể hiện qua ba lời khấn mà người dâng hiến tuyên giữ: Vâng Phục, Khiết Tịnh và Khó Nghèo. Ba lời khấn này không phải là ba gông cùm trói buộc tự do, mà là ba cánh cửa mở vào sự sống dồi dào của Ba Ngôi Thiên Chúa.
Khấn Vâng Phục, đó là trao cho Thiên Chúa quyền điều khiển bánh lái cuộc đời ta qua trung gian của bề trên và cộng đoàn. Nó là sự giải phóng khỏi gánh nặng của cái tôi muốn tự định đoạt, tự làm chủ mọi thứ. Người vâng phục không phải là người thụ động, mà là người có sự chủ động lớn nhất: chủ động từ bỏ ý riêng để ôm lấy Ý Chúa, chủ động đi vào sự bình an của một tâm hồn đã tìm thấy chỗ đứng đích thực của mình trong kế hoạch vĩ đại của Tình Yêu. Trong những lúc mờ mịt, khi ý riêng ta kêu gào và muốn nổi loạn, chính sự trung tín của Chúa qua lăng kính của sự vâng phục giữ ta lại. Người dùng sự khôn ngoan của Hội Thánh, của cộng đoàn để dẫn dắt bước chân ta, ngay cả khi ta thấy đường đi tối tăm.
Khấn Khiết Tịnh, đó là một cuộc cách mạng của tình yêu. Trong một thế giới đặt nặng sự sở hữu và thỏa mãn bản năng, khấn khiết tịnh là tuyên bố rằng trái tim ta chỉ dành cho một mình Thiên Chúa. Nó không phải là một sự phủ nhận tình yêu nhân loại, mà là một sự thăng hoa, một sự mở rộng tình yêu ấy ra tầm mức phổ quát. Khiết tịnh là chiếc lò sưởi, nơi tình yêu của ta được đốt nóng bởi Tình Yêu Thiên Chúa, để từ đó, ta có thể yêu thương mọi người bằng chính tình yêu mà Chúa đã yêu thương ta: một tình yêu không vụ lợi, không chiếm hữu, nhưng dâng hiến trọn vẹn. Chính sự trung tín của Chúa Giêsu, Người Bạn Đời vĩnh cửu, bảo vệ ta khỏi những cám dỗ và những cơn cháy bỏng của xác thịt và tâm hồn. Người là nguồn mạch của sự trong sạch, Người biết rõ giới hạn của ta, và Người không bao giờ bỏ rơi ta trong cuộc chiến đấu.
Khấn Khó Nghèo, đó là sự tái xác định giá trị của ta không nằm ở những gì ta sở hữu, mà ở Đấng ta thuộc về. Nó là một sự từ bỏ mọi bảo đảm vật chất để sống hoàn toàn trong sự Quan Phòng. Khó nghèo không chỉ là không có tiền bạc, của cải, mà là một thái độ của tâm hồn, một sự lệ thuộc hoàn toàn vào Chúa. Người nghèo khó biết rằng mọi thứ đều là quà tặng, và vì thế, họ sống trong sự biết ơn không ngừng. Trong những ngày ta cảm thấy thiếu thốn, cảm thấy không đủ, chính sự trung tín của Chúa, Đấng đã làm Người nghèo khó vì ta, làm ta nhận ra sự giàu có thật sự: đó là được làm con cái Thiên Chúa, là được sống trong cộng đoàn, là được chia sẻ Bánh Hằng Sống.
Vậy, làm sao để "đi đến tận cùng lời cam kết"? Con đường này không phải là một đường thẳng tắp, mà là một mê cung của những thử thách, những giọt nước mắt, những lần vấp ngã và đứng dậy. Đi đến tận cùng lời cam kết là sống mỗi ngày, mỗi giờ, trong sự phó thác triệt để. Nó đòi hỏi ta phải không ngừng đào sâu kinh nghiệm về Thiên Chúa, Đấng đã yêu ta trước.
Kinh nghiệm này không nằm ở những giờ phút thăng hoa rực rỡ, mà ẩn mình trong sự trung thành nhỏ bé, âm thầm của đời sống thường nhật. Trong sự mệt mỏi của công việc, trong sự nhàm chán của những lặp lại, trong sự khô khan của giờ cầu nguyện, chính là lúc Tình Yêu Thiên Chúa trở nên Tảng Đá nâng đỡ. Khi ta cảm thấy chẳng còn vững vàng, khi ta nghi ngờ về con đường mình đã chọn, khi ta muốn rút lại một phần của lời hứa, đó là lúc ta phải nhìn lại Giao Ước.
Giao Ước không phải là một kỷ niệm cũ kỹ, mà là một thực tại sống động. Mỗi khi ta cảm thấy mình yếu đuối, đó không phải là tín hiệu để ta cố gắng hơn bằng sức riêng, mà là lời mời gọi để ta chạy đến với Máng Cỏ Tình Yêu, nơi ta được tái sinh, được đổ đầy. Sự trung tín của Chúa là một dòng sông không ngừng tuôn chảy, và Lời Khấn của ta là một chiếc bình trống rỗng được đặt dưới dòng sông ấy. Nó không cạn khô vì ta, mà chỉ chờ ta đến để múc lấy.
Đi đến tận cùng lời cam kết cũng có nghĩa là chấp nhận đi qua những đêm tối của đức tin. Sẽ có những lúc ta cảm thấy Chúa im lặng, cảm thấy Người vắng mặt, cảm thấy lời cầu nguyện của ta không được đáp lời. Đó là những khoảnh khắc mà sự trung tín của Thiên Chúa bị thử thách trong ta, không phải Người thử thách ta, mà là ta được mời gọi để bám vào sự trung tín của Người mà không cần thấy, không cần cảm nhận.
Những lúc ấy, ta mới nhận ra rằng Lời Khấn thực sự không dựa vào những cảm xúc ngọt ngào, mà dựa trên Sự Thật Về Thiên Chúa. Người là Đấng không bao giờ thay đổi Lời Hứa của mình. Dù ta có chối bỏ, Người vẫn không thể chối bỏ chính mình, vì Người là Tình Yêu. Chính trong sự "chẳng còn vững vàng" của ta, sự vững vàng tuyệt đối của Thiên Chúa mới có cơ hội tỏa sáng.
Và vì thế, mỗi người dâng hiến không sống cuộc đời mình như một nô lệ bị trói buộc bởi những giới luật, mà là một người tình được giải phóng bởi Lời Hứa. Cuộc đời là một chuyến phiêu lưu vĩ đại, nơi mỗi bước đi đều là một sự “liều” mới, một sự “trao trọn” mới. Nó là một lời chứng sống động cho thế giới thấy rằng, có một Tình Yêu xứng đáng để người ta hy sinh tất cả, và Tình Yêu ấy không bao giờ phụ lòng người đã tin cậy.
Lời Khấn không phải là kết thúc của một cuộc tìm kiếm, mà là sự Khởi Đầu của một cuộc Sống Mới, nơi sức mạnh của ta là sự yếu đuối, nơi sự giàu có của ta là sự khó nghèo, và nơi sự tự do của ta được tìm thấy trong sự vâng phục. Sự Trung Tín của Thiên Chúa là sợi chỉ vàng dệt nên tấm thảm cuộc đời ta. Nó giữ ta lại, ngay cả khi ta chẳng còn biết cách để giữ lấy chính mình.
Lm. Anmai, CSsR
NỖI SỢ CAM KẾT TRỌN ĐỜI VÀ BẢN CHẤT CỦA SỰ TỰ DO
Trong dòng chảy hối hả của thế kỷ hai mươi mốt, khi mọi thứ dường như đều có thể thay thế, có thể hủy bỏ và có thể nâng cấp, một hiện tượng tâm lý phổ quát đang ngày càng trở nên rõ nét: nỗi sợ hãi những cam kết trọn đời. Nó không chỉ là sự ngần ngại trước hôn nhân, mà còn len lỏi vào mọi ngóc ngách của đời sống, từ lời thề chuyên môn, cam kết trong công việc, đến sự gắn bó sâu xa với một lý tưởng hay một niềm tin tâm linh. Xã hội hiện đại đã đào tạo con người trở thành những cá thể linh hoạt, thích nghi nhanh chóng, nhưng đồng thời cũng gieo vào họ một sự e dè sâu sắc trước bất kỳ điều gì mang tính vĩnh cửu.
Căn nguyên của nỗi sợ này không phải là sự yếu đuối bẩm sinh, mà là một sự phản ứng hợp lý trước chủ nghĩa cá nhân cực đoan và văn hóa tiêu dùng. Chúng ta được dạy rằng hạnh phúc là tối đa hóa sự lựa chọn và tối thiểu hóa sự ràng buộc. Mọi mối quan hệ, mọi công việc, mọi nơi chốn, đều được xem xét qua lăng kính lợi ích và tính khả dụng: liệu nó có đang phục vụ cho sự phát triển cá nhân của tôi không? Liệu tôi có tìm được một lựa chọn tốt hơn không? Khi cam kết được hiểu là sự đánh đổi các lựa chọn tiềm năng, nó nghiễm nhiên trở thành kẻ thù của tự do. Người ta sợ ràng buộc, sợ bị đóng khung vào một vai trò, một định nghĩa, một tương lai đơn lẻ mà họ chưa thể nhìn thấy rõ ràng. Họ ao ước một "điều khoản thoát hiểm" (escape clause) vô hình luôn có sẵn trong túi, cho phép họ rút lui ngay khi con đường trở nên gập ghềnh hoặc có một lối rẽ khác hấp dẫn hơn xuất hiện.
Nỗi sợ hãi lớn nhất không nằm ở bản thân sự cam kết, mà ở chính cái mầm mống của sự bất định gắn liền với nó. Cam kết trọn đời – dù là lời thề hôn nhân, lời khấn hứa trong đời tu, hay lời hứa theo đuổi một sứ mệnh cao cả – luôn đòi hỏi một cuộc đặt cược vô điều kiện vào tương lai. Đó là một hành động đức tin, một sự đầu tư vào một điều chưa hề hiển hiện. Chúng ta sống trong thời đại khao khát sự chắc chắn, nơi dữ liệu và thuật toán thống trị mọi quyết định. Nhưng tình yêu, ơn gọi, và đức tin lại là những lĩnh vực mà dữ liệu không thể dự đoán, và thuật toán không thể tính toán. Cam kết trọn đời là sự chấp nhận rủi ro lớn nhất: đặt cược toàn bộ con người mình vào một người, một lý tưởng, hay một Đấng mà ta chỉ có thể cảm nhận bằng trái tim, chứ không thể nắm bắt bằng lý trí.
Sự trọn đời đồng nghĩa với sự hy sinh. Đây là điểm mấu chốt mà nhiều người muốn tránh né. Xã hội khuyến khích sự dễ chịu, sự tiện nghi và sự thỏa mãn tức thì. Cam kết, ngược lại, đòi hỏi sự từ bỏ liên tục: từ bỏ sự độc lập tuyệt đối của bản thân, từ bỏ vô số những cơ hội hẹn hò khác, từ bỏ những lựa chọn nghề nghiệp có vẻ hào nhoáng hơn, từ bỏ sự tùy hứng và tính khí thất thường của cái tôi. Sự hy sinh này bị hiểu lầm là sự thiếu hụt, là mất mát, thay vì được nhìn nhận như một cánh cửa mở ra sự phong phú và sâu sắc hơn. Người ta chỉ thấy cái giá phải trả (sự khó khăn, mâu thuẫn, trách nhiệm) mà không thấy được món quà vô giá (sự thân mật đích thực, sự trưởng thành nội tâm, và ý nghĩa bền vững) mà sự cam kết mang lại.
Người sợ cam kết thực chất là người sợ sự biến đổi. Cam kết trọn đời là một lò luyện tinh thần. Nó buộc con người phải đối diện với giới hạn và bóng tối của chính mình. Khi không còn lối thoát, không còn sự thay thế dễ dàng, con người bị đẩy vào thế phải giải quyết mâu thuẫn, phải chữa lành tổn thương, phải học cách yêu thương một cách trưởng thành. Trong một mối quan hệ tạm bợ, khi gặp khó khăn, ta chỉ cần quay lưng. Trong một cam kết trọn đời, ta buộc phải quay vào bên trong, tìm kiếm nguồn lực mới, và phát minh lại chính mình. Sự vĩ đại của cam kết nằm ở chỗ nó không chỉ hứa hẹn một tương lai, mà còn buộc ta phải trở thành một phiên bản tốt hơn của hiện tại để xứng đáng với lời hứa đó.
Điều trớ trêu là, nỗi sợ ràng buộc lại dẫn đến một loại ràng buộc còn tồi tệ hơn: sự giam hãm trong chính cái tôi nhỏ bé và hời hợt. Khi mọi thứ đều là tạm thời, ta không bao giờ thực sự đầu tư toàn bộ tâm hồn mình vào bất cứ điều gì. Cuộc đời trở thành một chuỗi những trải nghiệm nông cạn, không để lại dấu ấn sâu sắc. Người không dám cam kết là người không dám để bản thân mình bị tổn thương, bị thay đổi, bị định hình bởi một điều lớn lao hơn chính họ. Họ giữ lại mọi thứ cho riêng mình, và kết cục là, họ không có gì để cho đi và không có gì để nhận lại ngoài sự cô lập an toàn và vô vị.
Tự do đích thực không phải là không có ràng buộc, mà là sự lựa chọn tự nguyện những ràng buộc có ý nghĩa. Người thực sự tự do là người đã chọn dấn thân trọn vẹn, đã ký tên vào lời cam kết, và dùng ý chí của mình để biến lời hứa ấy thành hiện thực mỗi ngày, bất chấp những cơn bão đổi thay của cảm xúc và hoàn cảnh. Sự ràng buộc mà cam kết mang lại không phải là xiềng xích mà là nền móng. Chỉ trên nền móng vững chắc của một cam kết đã được xác lập, người ta mới có thể xây dựng nên một công trình đời sống có chiều sâu, một bản sắc được tôi luyện qua thử thách, và một tình yêu có khả năng vượt qua thời gian.
Cam kết trọn đời cũng là lời giải đáp cho khát vọng sâu thẳm nhất của con người về sự vĩnh cửu. Chúng ta được tạo dựng để tìm kiếm một điều gì đó vượt qua cái chết và sự hư nát. Dù đó là tình yêu vợ chồng, sự tận hiến cho cộng đồng, hay niềm tin vào Thiên Chúa, cam kết trọn đời là hành động khẳng định rằng có những giá trị không thể bị giới hạn bởi hữu hạn của đời người. Khi ta nói "trọn đời," ta đang kéo một mảnh của sự vĩnh cửu vào cõi tạm, ta đang tuyên bố rằng mối quan hệ, lý tưởng, hay niềm tin này quan trọng hơn tất cả những gì thế giới có thể mang lại và mang đi.
Kết luận, nỗi sợ cam kết trọn đời của xã hội hiện đại là sự hiểu lầm về bản chất của hạnh phúc. Hạnh phúc không phải là sự tự do khỏi mọi gánh nặng, mà là sự chấp nhận gánh nặng đúng đắn—gánh nặng của tình yêu, của trách nhiệm, của sự trưởng thành. Người sợ đặt cược tương lai vào điều không nhìn thấy đang vô tình đánh mất cơ hội để kiến tạo một tương lai đáng sống. Chỉ khi dám buông bỏ sự dễ chịu, dám chấp nhận rủi ro, và dám hy sinh sự lựa chọn hời hợt để đổi lấy sự dấn thân sâu sắc, con người mới tìm thấy được ý nghĩa đích thực và sự tự do tuyệt đối. Tự do ấy nằm trong chính sự ràng buộc đã được tự nguyện đón nhận.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỜI TU: TÌNH YÊU NÂNG ĐỠ LỜI XIN VÂNG MỎNG MANH
Đời tu, xét cho cùng, là một mầu nhiệm. Đó không phải là một sự lựa chọn nghề nghiệp, một quyết định xã hội, hay thậm chí là một thành tựu nhân loại. Nó là một cuộc gặp gỡ, nơi Vĩnh Hằng chạm vào Hữu Hạn, nơi Thiên Chúa quyền năng cúi xuống và nói thầm vào sâu thẳm linh hồn một con người: “Hãy theo Thầy.” Chính trong tiếng gọi huyền nhiệm và đầy uy lực ấy, chúng ta thấy rõ tính chủ động tuyệt đối của Thiên Chúa. Đời tu trước hết và trên hết là ơn gọi của Thiên Chúa, một sáng kiến của Tình Yêu, một hồng ân vô điều kiện được đổ tràn trên một chiếc bình sành dễ vỡ. Sáng kiến ấy không dựa trên công trạng, không đợi chờ sự hoàn hảo, mà được ban tặng giữa lúc ta còn đang mê mải với những dự định riêng, với những tiếng gọi ồn ào của thế gian, thậm chí còn đang lạc lối. Nó là tiếng gọi của Đấng Tối Cao, Đấng đã dệt nên từng sợi tơ của cuộc đời ta từ thuở chưa thành hình, Đấng thấy được vẻ đẹp và khả năng tiềm ẩn mà chính ta chưa từng hay biết.
Nếu đời tu là một món quà được trao ban từ Trời Cao, thì lời “xin vâng” của con người lại là tiếng đáp trả yếu ớt, bẽn lẽn phát ra từ vực thẳm của sự mỏng manh. Con người được mời gọi dấn thân vào một hành trình vượt quá giới hạn tự nhiên, sống một lý tưởng cao vời mà không một công thức tâm lý hay triết học nào có thể giải thích trọn vẹn. Và ta đáp lời, không phải với sức mạnh của một chiến binh đã được huấn luyện, mà với sự run rẩy của một tôi tớ vừa được chọn. Lời “xin vâng” của ta đầy những nghi ngại, những lầm lỡ đã qua, và cả những nguy cơ vấp ngã đang chực chờ. Ta là người mỏng manh, dễ bị tổn thương bởi những va chạm đời thường, dễ bị lay động bởi những cám dỗ thầm kín. Ta là người giới hạn, bị bó buộc bởi thân phận thụ tạo, bởi sự yếu đuối của bản tính đã bị thương tổn. Ta là người dễ vấp ngã, bởi mỗi bước đi trên con đường thánh hiến đều là một cuộc chiến chống lại cái tôi ích kỷ và thế gian phù phiếm. Khi ta nói lời “xin vâng” trọn đời, ta không tuyên bố về sự bất khả chiến bại của ý chí mình, mà ta chỉ đơn thuần là gửi gắm sự yếu đuối ấy vào vòng tay của Đấng Quyền Năng.
Trong hành trình tu trì, cái nghịch lý giữa Ơn Gọi vĩ đại của Thiên Chúa và tiếng “Xin Vâng” nhỏ bé của con người càng ngày càng lộ rõ. Nhiều khi, những dấn thân đầu đời hừng hực lửa nhiệt thành lại dần tàn lụi trước những thử thách tưởng chừng như tầm thường: sự khô khan trong cầu nguyện, sự đơn điệu của đời sống cộng đoàn, hay những cám dỗ tinh tế của chủ nghĩa cá nhân và vật chất. Ta bắt đầu cảm thấy gánh nặng của các lời khấn, sự cô đơn trong việc tìm kiếm Chúa, và sự thất vọng về chính bản thân khi ta cứ tái phạm cùng một lỗi lầm, cứ vấp phải cùng một hòn đá. Chính lúc ấy, ta mới nhận ra rằng sức mạnh để bước đi trên con đường này không phải là ý chí thép, không phải là sự tự kỷ luật nghiêm khắc, mà là một điều gì đó hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của ta. Đời tu, vì thế, không phải là một cuộc đua marathon về đạo đức, mà là một vũ điệu của ân sủng.
Và may mắn thay, trong suốt hành trình ấy, Thiên Chúa luôn chủ động. Người không phải là một Đấng Quan Sát lạnh lùng, chỉ đứng từ xa đánh giá hành vi và chấm điểm sự thánh thiện của ta. Trái lại, Người là Đấng can thiệp, Đấng đồng hành, Đấng săn sóc. Sự chủ động của Thiên Chúa được thể hiện không phải qua những phép lạ hiển nhiên, mà qua những hành động kiên nhẫn, tinh tế và đầy yêu thương: Người nâng ta dậy, giữ ta lại, và mỗi ngày lại khẽ nói với ta: “Con được yêu.” Ba động từ ấy là ba trụ cột nâng đỡ cả một cuộc đời hiến dâng, ba tiếng reo vui của lòng thương xót.
Người nâng ta dậy không phải là một hành động xảy ra một lần, khi ta thất bại nặng nề. Mà là một nhịp điệu liên tục, một sự tha thứ không ngừng nghỉ. Ta ngã vì kiêu ngạo, vì ham muốn trần tục, vì lười biếng thiêng liêng; ta ngã trong cô đơn hay giữa những ánh mắt phán xét của cộng đoàn. Nhưng mỗi lần ngã, có một cánh tay vô hình lại dịu dàng đỡ ta lên. Cánh tay ấy là ân sủng của Bí tích Hòa Giải, là lời cầu bầu của các thánh, là sự tha thứ âm thầm từ anh chị em trong cộng đoàn. Sự nâng đỡ này giúp ta không bao giờ bị mắc kẹt trong vũng bùn của tội lỗi và mặc cảm, mà luôn được trao cơ hội để bắt đầu lại, không phải bằng một sự sửa đổi mang tính hình thức, mà bằng một sự hoán cải tâm hồn đích thực. Việc Thiên Chúa nâng ta dậy chứng tỏ rằng Người nhìn ta không phải bằng lăng kính của sai phạm, mà bằng nhãn quan của Tình Yêu không bao giờ ngừng hy vọng. Người biết ta là bụi tro, nên sự kiên nhẫn của Người là vô biên.
Sau khi đã nâng ta dậy, Người giữ ta lại. Giữ ta lại trong Ơn Gọi, trong lời hứa, trong tình yêu ban đầu. Đây là sự can thiệp của Chúa trong những thời khắc khủng hoảng, khi tâm hồn ta chao đảo muốn bỏ cuộc. Ta có thể muốn buông xuôi vì bị hiểu lầm, vì cảm thấy cô độc giữa đám đông, vì những đam mê cũ tưởng đã chết nay lại trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Sự giữ gìn của Thiên Chúa là bức tường thành vững chắc chống lại sự tuyệt vọng. Đó là một dòng suối âm thầm tưới mát tâm hồn khô khan, là một tia sáng le lói dẫn đường trong đêm tối đức tin. Người giữ ta lại không phải bằng xiềng xích, mà bằng sự tự do trong ân sủng. Người củng cố ý chí ta khi ta yếu đuối, ban cho ta sự kiên trì khi ta mệt mỏi. Sự giữ gìn này là bằng chứng hùng hồn nhất rằng Người đã khởi sự công việc tốt lành nơi ta, thì Người cũng sẽ hoàn tất nó cho đến Ngày của Đức Kitô Giêsu.
Và điều sâu sắc nhất, đẹp đẽ nhất trong sự chủ động của Thiên Chúa, chính là lời thì thầm mỗi ngày: “Con được yêu.” Lời này không phải là một lời khen ngợi dành cho việc ta đã giữ luật cách hoàn hảo, cũng không phải là một phần thưởng cho một ngày phục vụ miệt mài. Đó là một lời xác tín nền tảng về căn tính của ta trong Người. Ta được yêu không vì ta là ai, không vì ta làm gì, mà vì Người là Đấng Yêu Thương. Lời thì thầm ấy là lương thực hằng ngày được ban qua Bí tích Thánh Thể, nơi Tình Yêu tự hiến mình hoàn toàn. Nó được ban qua giờ cầu nguyện chiêm niệm, nơi mọi ngôn từ tan biến và chỉ còn lại sự hiện diện thân mật giữa Thầy và trò. Lời “Con được yêu” là tiếng chuông báo thức cho tâm hồn đang ngủ mê, nhắc nhở ta về giá trị vô biên của mình. Chính lời này biến mọi công việc, mọi hy sinh, mọi lời khấn hằng ngày trở thành một hành vi của tình yêu đáp trả, chứ không phải là một nghĩa vụ nặng nề.
Chỉ có Tình Yêu ấy—Tình Yêu chủ động, nâng đỡ, và giữ gìn của Thiên Chúa—mới đủ làm cho ta sống được ba lời khấn: Khiết Tịnh, Nghèo Khó, và Vâng Phục. Chứ sức con người thì chẳng bao giờ đủ để vươn tới lý tưởng siêu nhiên ấy.
Khấn Khiết Tịnh: Đây là lời khấn đòi hỏi một sự hiến dâng triệt để nhất, hướng trọn vẹn sức mạnh yêu thương tự nhiên của con người vào một mối tình duy nhất với Đức Kitô. Bản tính con người luôn khao khát sự thân mật, sự gắn kết, sự sinh sản. Tình yêu đòi hỏi sự độc quyền, sự toàn vẹn. Làm sao một con người có thể sống trọn vẹn lời thề này mà không biến đời mình thành một sa mạc khô cằn của sự kìm nén? Câu trả lời nằm ở lời “Con được yêu.” Tình yêu của Thiên Chúa đổ vào trái tim tu sĩ không phải là sự triệt tiêu khao khát tự nhiên, mà là sự chuyển hóa nó thành một nguồn suối dồi dào hơn. Tình yêu của Chúa lấp đầy cái trống rỗng mà không một tình yêu nhân loại nào có thể lấp đầy vĩnh viễn. Khi tu sĩ nhận ra mình được Đức Giêsu yêu thương với tình yêu phu thê, tình yêu ấy trở nên đủ, đến nỗi ta có thể yêu thương những người khác một cách vô vị lợi, không vụ lợi, với một trái tim tự do và rộng mở. Khiết tịnh trở thành bằng chứng sống động rằng Thiên Chúa là Đấng yêu và được yêu duy nhất của đời ta, là nguồn mạch của mọi sự sống và hạnh phúc. Không phải là sự cô đơn trong cấm đoán, mà là sự sung mãn trong một tình yêu duy nhất.
Khấn Nghèo Khó: Lời khấn này không chỉ là sự từ bỏ tài sản, mà là sự từ bỏ quyền sở hữu, từ bỏ sự an toàn vật chất, và từ bỏ sự lệ thuộc vào thế giới này. Con người có bản năng cố hữu là tích trữ, là tìm kiếm sự bảo đảm cho tương lai, là đặt niềm tin vào những gì hữu hình và có thể kiểm soát được. Sống nghèo khó trong đời tu là chấp nhận sự mong manh, là đặt tay mình vào tay Đấng Quan Phòng. Sức mạnh nhân loại không thể chấp nhận sự bất an đó; nó luôn tìm cách tự bảo vệ, tự lập. Chỉ khi ta thực sự tin vào lời thầm thì “Con được yêu,” ta mới dám buông bỏ. Tình yêu của Thiên Chúa là sự đảm bảo duy nhất, là kho báu không bao giờ cạn kiệt. Nghèo khó trong đời tu không phải là sự thiếu thốn bi thảm, mà là sự tự do tuyệt đối để phục vụ. Nó biến tu sĩ thành những người có thể dễ dàng rời bỏ mọi thứ để đến với những người nghèo nhất, bị bỏ rơi nhất, vì họ đã tìm thấy sự giàu có đích thực nơi Đức Kitô nghèo khó. Chính Tình Yêu ấy biến sự nghèo khó thành sự giàu có của lòng tin.
Khấn Vâng Phục: Đây có lẽ là lời khấn thách đố nhất đối với ý chí tự do của con người. Ta được tạo dựng để tự quyết định, để làm chủ cuộc đời mình. Vâng phục là đặt ý muốn riêng, tài năng riêng, thậm chí cả sự khôn ngoan riêng dưới quyền của một người khác, hay dưới một luật lệ cộng đoàn. Nếu không có nền tảng là Tình Yêu, vâng phục sẽ trở thành sự nô lệ, sự mất mát bản thân, sự chán nản. Nhưng khi lời “xin vâng” nhỏ bé của ta được nâng đỡ bởi lời “Con được yêu” vĩ đại của Thiên Chúa, vâng phục trở thành sự hiệp thông sâu xa. Tu sĩ vâng phục không phải vì sợ hãi hay vì thiếu ý chí, mà vì họ nhận ra tiếng nói của Bề Trên hay tiếng nói của luật dòng là một âm vang yếu ớt của Ý Muốn Yêu Thương của Chúa Cha. Vâng phục trở thành hành động cao cả nhất của việc đặt Thiên Chúa lên trên hết mọi sự, tin rằng ý muốn của Người luôn là con đường tốt nhất dẫn đến sự sống trọn vẹn và sự thánh thiện. Tình Yêu ấy biến sự vâng phục thành sự tự do cao cả nhất: tự do khỏi cái tôi ích kỷ để hoàn toàn thuộc về Chúa.
Tóm lại, đời tu là một chuỗi ngày sống trong tình trạng mỏng manh và được yêu thương. Nó là một bài ca được hát bằng hai giọng: giọng trầm của sự yếu đuối và giới hạn nhân loại, và giọng cao của Tình Yêu và Lòng Thương Xót Thiên Chúa. Khi ta nhìn lại những năm tháng đã qua, ta không thấy những chiến công hiển hách của ý chí mình, mà ta chỉ thấy những vết sẹo của những lần vấp ngã đã được Tình Yêu hàn gắn, và những bước chân đã được Bàn Tay Quan Phòng giữ lại một cách thần kỳ.
Cuộc sống tu trì, trong bản chất sâu sắc nhất, là một sự tuyên xưng công khai rằng con người không thể tự cứu mình, không thể tự thánh hóa mình, và không thể tự mình trung thành với lời hứa của mình. Mọi cố gắng của ta chỉ là những lời mời gọi để ân sủng của Thiên Chúa hoạt động. Mọi thất bại của ta chỉ là cơ hội để Lòng Thương Xót của Người được tôn vinh. Do đó, người tu sĩ đích thực không phải là người không bao giờ ngã, mà là người mỗi lần ngã lại cho phép Thiên Chúa nâng mình dậy; không phải là người không bao giờ nghi ngờ, mà là người trong mọi nghi ngờ vẫn lắng nghe được tiếng thì thầm "Con được yêu" trong sâu thẳm.
Đó là lý do tại sao, sau mọi biến cố và thử thách, sau mọi niềm vui và nước mắt, ta vẫn đứng vững. Ta đứng vững không phải bằng sức lực của bản thân, nhưng bằng sức mạnh của Đấng đã yêu ta trước. Đời tu là nơi mà sự mỏng manh nhân loại trở thành bàn thờ để Tình Yêu Thiên Chúa ngự trị và tự biểu lộ. Nó là một minh chứng sống động cho thế giới rằng “Chính khi tôi yếu đuối, đó là lúc tôi mạnh mẽ” (2 Cr 12, 10), bởi vì sức mạnh của Đức Kitô ngự trị trên tôi.
Lm. Anmai, CSsR
HỒNG ÂN CỦA SỰ TRUNG TÍN: NỖI SỢ VÀ LỜI CHỨNG LẶNG LẼ
Trong hành trình dấn thân vào đời sống tận hiến, người ta thường đứng trước ngưỡng cửa của một sự mâu thuẫn nội tâm sâu sắc: đó không phải là sự sợ hãi đối với những gánh nặng hay những kỷ luật khắt khe mà đời tu đòi hỏi, cũng không phải là nỗi e dè trước những hy sinh lớn lao hay những lời khấn nguyện trọn đời. Nỗi sợ thực sự, nỗi sợ thâm sâu nhất, lại nằm ngay bên trong chính con người mình, ở nơi mà sự yếu đuối, mong manh và bất toàn ngự trị. Người tu sĩ, hơn ai hết, phải đối diện với vực thẳm của bản thân, với sự thật trần trụi về một hữu thể được tạo thành từ bụi đất và mang trong mình khuynh hướng hướng về bóng tối. Đây là một sự thấu hiểu chân thực về kiếp nhân sinh, được soi rọi dưới ánh sáng của đức tin, khiến họ nhận ra rằng kẻ thù nguy hiểm nhất không phải là thế giới bên ngoài, mà chính là sự bất định của trái tim mình.
Sợ hãi không phải là một cảm xúc tiêu cực đơn thuần, mà còn là một dạng thức của sự khôn ngoan thiêng liêng. Đó là tiếng chuông cảnh tỉnh trước sự kiêu ngạo, là lời nhắc nhở về giới hạn của ý chí. Khi một người nói rằng họ sợ sự yếu đuối của mình, họ đang thừa nhận sự thật rằng con người không được tạo ra để tự mình đứng vững. Cái sợ không còn đủ bền chính là sự nhận biết sâu sắc về tính chất hao mòn của nhiệt huyết ban đầu, về sự dễ dàng buông xuôi khi thử thách kéo dài, và về khả năng biến những thói quen thiêng liêng thành những nghi thức rỗng tuếch không hồn. Đời tu, xét cho cùng, là một cuộc chiến dai dẳng với sự lười biếng, với sự tầm thường, với những tiếng gọi nhỏ bé nhưng dai dẳng của thế giới cũ. Sự bền bỉ không phải là một bản năng tự nhiên; nó là một hành vi lựa chọn được lặp đi lặp lại trong từng giây phút, dưới mọi áp lực và cám dỗ.
Và nỗi sợ không còn đủ sáng lại ám chỉ đến sự sa sút của trí tuệ và tâm hồn, sự mất đi tầm nhìn siêu nhiên về Thiên Chúa và về sứ mệnh. Ánh sáng ở đây là ánh sáng của chân lý, của đức tin tinh tuyền, của sự phân định đúng đắn. Một tâm hồn không còn đủ sáng là một tâm hồn dễ bị che mờ bởi bóng tối của những lý lẽ thế tục, bởi sự hoài nghi ngấm ngầm, bởi những tính toán nhỏ nhen của cái tôi. Nó là sự chối từ thầm lặng trước vẻ đẹp của mầu nhiệm, là sự chấp nhận một đời sống tu trì chỉ còn là cái vỏ bên ngoài của bổn phận và trách nhiệm, mà không còn được nuôi dưỡng bằng sự chiêm niệm và sự hiệp thông sâu xa với Đấng là nguồn Chân - Thiện - Mỹ. Khi ánh sáng ấy lụi tàn, mọi thứ đều trở nên xám xịt, khô cằn, và ý nghĩa của lời khấn nguyện cũng mất đi sự sống động, chỉ còn là một lời hứa được duy trì bởi sự miễn cưỡng hay thói quen.
Nỗi sợ khủng khiếp nhất có lẽ là nỗi sợ không còn đủ yêu. Tình yêu là chất liệu cốt lõi của ơn gọi, là nguyên nhân và cũng là cứu cánh của mọi sự dấn thân. Mất đi tình yêu là mất đi tất cả. Nỗi sợ này không phải là sợ không còn cảm xúc nồng nhiệt, vì người tu sĩ hiểu rằng tình yêu đích thực vượt lên trên những cảm giác. Nhưng họ sợ mất đi khả năng lựa chọn yêu thương, sợ trái tim chai đá và ích kỷ đến mức không thể rung động trước nhu cầu của người khác, không thể kiên nhẫn với sự bất toàn của cộng đoàn, và không thể dịu dàng với chính những vết thương của bản thân. Họ sợ trở thành một người tu sĩ giỏi về luật lệ, xuất sắc trong công việc, nhưng lại lạnh lùng và vô cảm, không thể phản chiếu được khuôn mặt nhân hậu của Đức Kitô mà họ đã nguyện đi theo. Sự chai sạn trong tình yêu là cái chết từ từ của ơn gọi, là sự bại hoại của linh hồn dưới lớp áo bề ngoài của sự thánh thiện giả tạo.
Khi đối diện với ba nỗi sợ ấy—sự không bền, không sáng, không yêu—người tu sĩ nhận ra một bài học then chốt: trung tín đến hơi thở cuối cùng, không phải là một chiến tích của ý chí con người. Nếu một người tự coi sự trung tín của mình là thành công cá nhân, họ đang rơi vào bẫy của chủ nghĩa công trạng, nơi niềm tin được thay thế bằng sự tự mãn và sự khiêm nhường được thay thế bằng niềm kiêu hãnh thầm kín. Sự thành công trong đời tu, nếu được định nghĩa bằng sức mạnh hay tài năng của bản thân, sẽ luôn mang tính tạm thời và bấp bênh, vì tất cả sức lực con người đều có giới hạn và một ngày nào đó sẽ cạn kiệt. Sự trung tín không phải là một cuộc đua tốc độ mà là một cuộc hành trình dài hơi, và không ai có thể tự mình chạy hết con đường ấy mà không có nguồn tiếp sức siêu nhiên.
Vì lẽ đó, sự trung tín cho đến cùng không phải là sự thành công của tôi, mà là một hồng ân lớn. Khái niệm "hồng ân" thay đổi hoàn toàn trọng tâm của đời sống thiêng liêng. Nó chuyển sự chú ý từ những gì tôi làm được sang những gì Thiên Chúa đã làm và đang làm cho tôi. Nó khẳng định rằng sự thánh thiện không phải là một sản phẩm tự chế, mà là một quà tặng được ban tặng cách nhưng không. Sự trung tín là kết quả của một dòng chảy ân sủng không ngừng được đổ vào tâm hồn yếu đuối, giúp nó đứng vững trước phong ba, giữ lửa nhiệt huyết không tàn lụi, và liên tục mở rộng khả năng yêu thương vượt qua mọi sự bất cập. Đây là sự chấp nhận rằng mỗi ngày mới là một khởi đầu mới của ân sủng, chứ không phải là một gánh nặng mới của trách nhiệm cá nhân.
Hồng ân lớn này được thể hiện qua nhiều hình thức, nhưng nổi bật nhất là khả năng đứng dậy sau khi vấp ngã. Sự yếu đuối mà tôi sợ hãi không biến mất, nhưng dưới ánh sáng của hồng ân, nó trở thành nơi gặp gỡ với lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Trung tín không phải là không bao giờ phạm sai lầm, mà là không bao giờ từ bỏ hy vọng và không bao giờ ngừng quay trở lại. Người tu sĩ sống bởi hồng ân là người biết rằng mỗi lần sám hối, mỗi lần xưng tội, mỗi lần được chữa lành, đều là bằng chứng cho thấy sự bền bỉ của Thiên Chúa lớn hơn sự bất ổn của con người. Đó là sự vững tin vào Lời Hứa, chứ không phải vào sức mạnh thể chất hay tinh thần của chính mình. Sự trung tín, vì thế, không phải là một bức tường thép bảo vệ khỏi tội lỗi, mà là một sợi dây neo được cột chặt vào Lòng Thương Xót, cho phép chiếc thuyền đời tu lênh đênh giữa biển đời mà không bị chìm hẳn.
Và khi sự trung tín ấy được duy trì, nó trở thành một lời chứng lặng lẽ, nhưng đẹp vô cùng. Lời chứng này không cần những lời rao giảng hùng hồn hay những phép lạ hiển nhiên. Nó được khắc họa trong sự kiên nhẫn âm thầm của người tu sĩ khi đối diện với những điều nhỏ nhặt hàng ngày: sự trung thực trong công việc, lòng bác ái không phô trương với anh em, sự tuân thủ vô vị lợi đối với luật dòng, và trên hết, là sự bình an nội tâm tỏa ra từ một tâm hồn đã tìm thấy nơi nương náu cuối cùng của mình. Đó là vẻ đẹp của một cuộc đời được tiêu hao dần dần, không phải vì những thành tựu lớn lao, mà vì sự dâng hiến liên lỉ, không mệt mỏi trong những điều bình thường và nhỏ bé.
Sự "lặng lẽ" của lời chứng này có sức mạnh lớn hơn mọi ngôn từ, bởi vì nó không cố gắng thuyết phục bằng lý lẽ, mà chinh phục bằng chính sự sống. Trong một thế giới ồn ào và luôn tìm kiếm sự công nhận, một cuộc sống tu trì âm thầm, trung thành đến cùng, là một câu trả lời mạnh mẽ về giá trị vĩnh cửu. Nó chứng minh rằng một tình yêu duy nhất, tuyệt đối, có thể lấp đầy và định hướng toàn bộ cuộc đời, từ những khoảnh khắc huy hoàng nhất đến những đêm tối cô đơn nhất. Lời chứng đó là lời ngợi ca thầm kín gửi đến Thiên Chúa, Đấng đã giữ gìn và nâng đỡ một hữu thể yếu đuối vượt qua mọi phong ba bão táp của cuộc đời.
Sự đẹp đẽ của lời chứng này nằm ở tính phi thường được tìm thấy trong sự bình thường. Một người tu sĩ trung tín là bằng chứng sống cho thấy ân sủng của Thiên Chúa không chỉ dành cho các thánh vĩ đại, mà còn dành cho những tâm hồn nhỏ bé, chỉ cần họ biết mở lòng ra đón nhận. Họ trở thành một chiếc gương, qua đó người khác có thể nhìn thấy không phải là sự hoàn hảo của con người, mà là sự hoàn hảo của Tình Yêu thần linh đang hoạt động. Sự kiên trì của họ, sự tha thứ họ trao đi, và niềm vui thầm lặng của họ, là những tia sáng len lỏi vào bóng tối của sự hoài nghi và tuyệt vọng, mời gọi người khác tin tưởng vào một sức mạnh vượt trội hơn sức mạnh của chính họ.
Lời kết này không phải là một sự kết thúc của nỗi sợ, mà là sự chuyển hóa của nỗi sợ. Thay vì để nỗi sợ sự yếu đuối của bản thân dẫn đến tê liệt, người tu sĩ lại để nó dẫn đến sự khiêm nhường và sự phụ thuộc hoàn toàn vào Thiên Chúa. Họ không còn sợ mình không đủ, vì họ biết rằng Thiên Chúa là Đấng Lấp Đầy mọi sự thiếu sót. Họ không đặt niềm tin vào sự bền bỉ của mình, mà vào sự bền vững của Lời Giao Ước. Họ không tin vào ánh sáng yếu ớt của lý trí mình, mà vào Ngôi Lời đã trở nên ánh sáng cho trần gian. Và họ không dựa vào sự yêu thương chóng qua của trái tim mình, mà vào Nguồn Tình Yêu vĩnh cửu đã đổ đầy tâm hồn họ. Sự trung tín, cuối cùng, là sự chấp nhận liên lỉ lời mời gọi: “Ân sủng của Thầy đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối.”
Đời tu là một bài thánh ca được hát lên không phải bằng giọng ca cao vút của người hùng, mà bằng hơi thở đều đặn, khiêm tốn của người hành hương biết rằng mọi bước đi đều là một món quà. Đó là sự từ bỏ ảo tưởng về quyền tự chủ tinh thần để ôm lấy sự thật giải thoát về Lòng Thương Xót. Và chính trong sự yếu đuối được thừa nhận và dâng hiến ấy, mà hồng ân của sự trung tín được thể hiện rõ ràng và trọn vẹn nhất, tạo nên một lời chứng lặng lẽ, nhưng mang một vẻ đẹp thần linh, vượt lên trên mọi sự hiểu biết và mong đợi của con người.
Lm. Anmai, CSsR
CHƯƠNG TRÌNH HUẤN LUYỆN NAZARETH: BA MƯƠI NĂM THẦM LẶNG VÀ KẾT QUẢ VĨ ĐẠI
Sự vĩ đại của một con người thường được đo lường bằng những hành động công khai, những dấu ấn chói lọi trong lịch sử, hay những thành tựu vang dội được công luận ghi nhận. Thế nhưng, cuộc đời của Đức Giêsu Nadarét, nhân vật trung tâm của lịch sử cứu độ, lại đặt ra một định nghĩa hoàn toàn khác về sự vĩ đại và quá trình hình thành nó. Toàn bộ sứ vụ công khai của Ngài chỉ kéo dài vẻn vẹn ba năm, nhưng để chuẩn bị cho ba năm huy hoàng đó, Ngài đã dành trọn ba mươi năm sống ẩn dật, thầm lặng tại một ngôi làng nhỏ bé, khiêm nhường và ít người biết đến. Ba mươi năm ấy, Kinh Thánh chỉ tóm gọn trong vài dòng ngắn ngủi, nhưng chính cái khoảng trống thinh lặng đó lại chứa đựng một chương trình huấn luyện tuyệt vời, một chương trình mà kết quả của nó không chỉ là một nhà giảng thuyết lỗi lạc, mà là chính Ngôi Lời Nhập Thể, Đấng Cứu Độ trọn vẹn, người đã làm nên cuộc cách mạng trong nhận thức về Thiên Chúa và con người.
Thời gian ẩn dật ấy không phải là một sự lãng phí hay một giai đoạn nghỉ ngơi chờ đợi, mà là một trường học đích thực, nơi Đức Giêsu, với nhân tính trọn vẹn của mình, đã được lãnh hội mọi sự khôn ngoan, mọi kỹ năng sống, và mọi phẩm chất cần thiết từ hai bậc thầy phi thường nhất: Thánh Giuse, người cha công chính, thợ mộc cần cù; và Đức Trinh Nữ Maria, người mẹ khiêm nhường, nội trợ thánh thiện. Nhìn vào bối cảnh và nền văn hóa Do Thái thời đó, ta thấy rõ vai trò phân công nhưng bổ trợ nhau của hai Đấng. Giuse, với tư cách là người trụ cột, phải lo toan sinh kế, dạy dỗ con trai mình nghề nghiệp và những luật lệ cộng đồng, là hiện thân sống động của sự công chính và trách nhiệm. Maria, với tâm hồn tràn đầy ân sủng, giữ vai trò giáo dục đức tin, dạy dỗ con về lòng thương xót, sự tế nhị, và nuôi dưỡng đời sống nội tâm, là người đầu tiên gieo vào lòng Giêsu những hạt giống của tình yêu vô điều kiện và sự vâng phục tuyệt đối. Chính sự hài hòa giữa bổn phận trần thế và sự thánh thiện nội tâm này đã tạo nên môi trường giáo dục lý tưởng cho Con Thiên Chúa làm người.
Khi chiêm ngắm thành quả được trình bày cách cô đọng: “Đức Giêsu ngày càng thêm khôn ngoan, thêm cao lớn và thêm ân nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta” (Lc 2, 52), ta nhận ra một bức tranh toàn diện về việc huấn luyện mà Thánh Gia đã dày công thực hiện. Sự phát triển này không chỉ dừng lại ở một khía cạnh, mà là sự thăng tiến đồng thời trên cả bốn bình diện quan trọng, tạo nên một nhân cách hoàn hảo, chuẩn bị cho sứ vụ cứu rỗi mang tính phổ quát. Đó là sự chăm sóc sức khỏe thể lý, sự trau dồi khôn ngoan của tri thức, sự nuôi dưỡng ơn sủng thiêng liêng, và sự hình thành lối sống nhân văn. Sự cân bằng tuyệt đối giữa bốn yếu tố này chính là bí quyết của chương trình huấn luyện Nazareth, chứng tỏ rằng sự thánh thiện không tách rời khỏi cuộc sống thường nhật, và sự vĩ đại phải bắt nguồn từ nền tảng vững chắc của nhân tính được đào luyện chu đáo.
Trước hết, về sức khỏe thể lý và sự "thêm cao lớn," đây không chỉ là sự tăng trưởng tự nhiên của một đứa trẻ. Trong bối cảnh của một gia đình thợ mộc, việc "thêm cao lớn" còn hàm chứa sự phát triển sức mạnh, sự dẻo dai và khả năng lao động. Giuse, người đã trải qua bao năm tháng vật lộn với gỗ, với công cụ, đã dạy cho Giêsu không chỉ là kỹ năng của một nghề thủ công, mà còn là giá trị của sự đổ mồ hôi, của sự kiên trì và kỷ luật. Ngôi Lời Thiên Chúa đã tập làm quen với sự nặng nhọc của công việc tay chân, với sự thô ráp của vật chất, và với quy luật của tự nhiên. Mỗi nhát đục, mỗi đường cưa, mỗi lần vác gỗ nặng nhọc đều là một bài học về sự nhập thể sâu sắc, chuẩn bị cho Người chấp nhận sự yếu đuối và đau khổ của thân xác con người trong tương lai. Sức khỏe và sự rắn rỏi về thể chất là nền tảng cần thiết để Giêsu có thể chịu đựng được những thử thách, những chuyến đi bộ dài ngày và những đêm cầu nguyện cô độc trong suốt ba năm rao giảng sau này. Việc Giuse dạy Giêsu làm thợ mộc còn là sự tôn vinh phẩm giá của lao động, khẳng định rằng lao động không chỉ là phương tiện kiếm sống, mà còn là con đường để con người tham dự vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa và xây dựng nên sự công bằng xã hội.
Kế đến là khôn ngoan của tri thức và sự "thêm khôn ngoan." Sự khôn ngoan này vượt xa sự thông minh bẩm sinh hay kiến thức sách vở thông thường. Đây là sự khôn ngoan sâu sắc, gắn liền với việc thấu hiểu Lề Luật Thiên Chúa và các mối tương quan trong cuộc sống. Maria, người đã "ghi nhớ tất cả mọi điều này trong lòng và suy đi nghĩ lại" (Lc 2, 19), là kho tàng sống động của truyền thống đức tin. Chính Mẹ đã dạy Giêsu những lời kinh, những câu chuyện về lịch sử cứu độ của dân Israel, và ý nghĩa của các lễ nghi. Giuse, qua sự hướng dẫn thầm lặng, đã giúp Giêsu học hỏi và thực hành Lề Luật trong đời sống thường nhật. Giêsu không chỉ học ở nhà. Ngài đã lớn lên trong một cộng đồng Do Thái, thường xuyên tham dự các buổi đọc Sách Thánh tại Hội Đường, nơi Ngài tiếp thu được nền tảng giáo dục tôn giáo vững chắc và tinh thần của dân tộc mình. Sự kiện Giêsu đối thoại với các luật sĩ trong Đền Thờ năm 12 tuổi là minh chứng hùng hồn nhất cho sự phát triển vượt bậc về mặt tri thức và sự thấu hiểu sâu sắc các vấn đề thần học và luật pháp, một trí tuệ sắc bén và sự khôn ngoan khiến cả những người học thức nhất cũng phải kinh ngạc. Khôn ngoan của Giêsu được đúc kết từ sự kết hợp giữa kiến thức truyền khẩu, sự suy tư nội tâm và sự quan sát tinh tế về thế giới xung quanh.
Điểm cốt lõi thứ ba của chương trình huấn luyện là ơn sủng thiêng liêng và việc "thêm ơn nghĩa đối với Thiên Chúa." Đây là chiều kích thẳm sâu nhất của cuộc sống ẩn dật tại Nazareth, nơi mà mối quan hệ độc nhất vô nhị giữa Con Thiên Chúa và Chúa Cha được bồi đắp. Đức Giêsu, ngay cả trong nhân tính, cũng cần được nuôi dưỡng đời sống cầu nguyện và nhận biết ý muốn của Cha mình. Thánh Gia là trường học của lời kinh thầm thĩ và hành động vâng phục. Từ Maria, Đấng đã nói "Xin vâng" với Thiên ý, Giêsu đã học được bài học đầu tiên và quan trọng nhất về sự phó thác tuyệt đối. Từ Giuse, người đã hành động theo tiếng nói của sứ thần trong giấc mơ mà không hề thắc mắc, Giêsu đã học được bài học về sự vâng phục trong thinh lặng và sự tín thác vô biên vào kế hoạch của Thiên Chúa. Những giờ cầu nguyện chung trong gia đình, những nghi thức tôn giáo được chu toàn cách nghiêm túc, và bầu khí thánh thiện lan tỏa từ tâm hồn Đức Mẹ đã hình thành nên một đời sống nội tâm phong phú và một ý thức sâu sắc về căn tính của Ngài là Con Thiên Chúa. Sự "thêm ơn nghĩa đối với Thiên Chúa" không chỉ là sự gia tăng ân sủng, mà còn là sự phát triển ý thức về sứ vụ và sự kết hợp mật thiết với Chúa Cha, chuẩn bị cho lời cầu nguyện đầy quyền năng và sự hiến dâng trọn vẹn trên thập giá.
Và cuối cùng là lối sống nhân văn cùng việc "thêm ơn nghĩa đối với người ta." Sự phát triển này khẳng định rằng sự thánh thiện của Đức Giêsu không phải là sự xa lánh nhân loại, mà là sự hòa nhập trọn vẹn vào cộng đồng. Nazareth không phải là một tu viện biệt lập, mà là một ngôi làng nhỏ với những mối quan hệ phức tạp, những hỷ nộ ái ố đời thường. Tại đó, Giêsu đã học cách yêu thương, cách tha thứ, cách sẻ chia, và cách phục vụ. Ngài học được sự nhạy cảm đối với người nghèo và người bị áp bức từ tấm gương của Giuse, người luôn lo lắng chu toàn trách nhiệm trong hoàn cảnh khó khăn. Ngài học được lòng trắc ẩn và sự quan tâm dịu dàng từ Đức Mẹ, người đã sẵn sàng lên đường giúp đỡ bà Êlisabét và lo lắng cho người khác trong tiệc cưới Cana. Mỗi ngày sống, mỗi lần đi chợ, mỗi cuộc gặp gỡ với hàng xóm láng giềng đều là cơ hội để Ngài thực hành lối sống nhân văn đích thực: sống khiêm nhường, tôn trọng mọi người, và tham gia tích cực vào đời sống xã hội. Sự "thêm ơn nghĩa đối với người ta" chính là sự chuẩn bị hoàn hảo để sau này Ngài có thể dễ dàng đồng cảm với mọi tầng lớp xã hội, từ người thu thuế bị khinh miệt đến những người biệt phái kiêu căng, từ trẻ nhỏ đến người bệnh tật, từ người giàu có đến người hành khất, Ngài đều nhìn thấy hình ảnh Thiên Chúa nơi họ và đối xử với họ bằng tình yêu thương vô bờ bến.
Tóm lại, chương trình huấn luyện Nazareth là một kiệt tác sư phạm. Nó chứng minh rằng sự hình thành nhân cách vĩ đại không cần đến trường lớp xa hoa hay những bài diễn thuyết hùng hồn, mà cần đến tình yêu thương thầm lặng, sự gương mẫu sống động và sự kiên nhẫn qua ba mươi năm. Thánh Giuse và Đức Mẹ đã không dạy Giêsu bằng lời nói hoa mỹ, nhưng bằng chính đời sống công chính, lao động cần cù và cầu nguyện không ngừng. Họ đã đóng góp cho cuộc đời và cho cánh đồng sứ vụ một Giêsu vĩ đại, một Con Người trọn vẹn, không chỉ khôn ngoan trong lời nói mà còn cao cả trong hành động, không chỉ đầy ơn sủng đối với Thiên Chúa mà còn đầy lòng thương xót đối với người phàm. Vĩ đại không phải là điều gì đó đột ngột xuất hiện, mà là kết quả tất yếu của một quá trình đào luyện toàn diện và sâu sắc trong suốt ba thập niên ẩn dật.
Chiêm ngắm Thánh Gia, lòng tôi thầm thĩ dâng lời tạ ơn. Tạ ơn Chúa vì đã ban cho tôi cơ hội được học hỏi từ ngôi trường vĩ đại nhất này, ngôi trường của sự thầm lặng và hy sinh. Tạ ơn Chúa và tri ân Hội Dòng đã tin tưởng, yêu thương và trao ban cho tôi cơ hội để đóng góp phần mình vào việc chăm sóc các mầm non đức tin, những thế hệ tương lai của cánh đồng sứ vụ. Nhìn vào công việc của mình, tôi thấy thấp thoáng hình bóng của Thánh Giuse và Đức Mẹ. Công việc của tôi, dẫu âm thầm và đôi khi không được ai biết đến, lại mang sứ mệnh cao cả tương tự như ba mươi năm ở Nazareth: đó là thời gian ẩn dật âm thầm huấn luyện những con người với mong ước giản dị nhưng mãnh liệt là đóng góp cho cuộc đời và cho cánh đồng sứ vụ những tâm hồn khôn ngoan, cao lớn, và tràn đầy ơn nghĩa đối với Thiên Chúa và người ta. Tôi ý thức rằng, kết quả của công trình giáo dục không phải là sự nổi tiếng hay danh vọng, mà là việc tạo ra những con người trọn vẹn, sẵn sàng cho sứ vụ mà Thiên Chúa đã mời gọi họ.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ VĨ ĐẠI CỦA ĐỜI SỐNG ẨN KHUẤT VÀ SƯ PHẠM CỦA ÂN SỦNG: BÀI HỌC TỪ NAZARETH
Trong một thế giới cuồng quay bởi tốc độ, bị chi phối bởi tiếng ồn và khao khát sự hiển thị, nơi mỗi thành tựu dường như chỉ có giá trị khi nó được công bố rộng rãi trên quảng trường công cộng, sự hiện diện của Thánh Giuse và Đức Trinh Nữ Maria chợt hiện lên như một lời thách thức thâm trầm và tĩnh lặng. Cuộc đời của hai Đấng không hề sở hữu bất kỳ yếu tố nào của sự kịch tính hay vinh quang bề ngoài theo chuẩn mực thế gian, thế nhưng, chính trong sự nhỏ bé và âm thầm đó, các Ngài đã hoàn thành sứ vụ cao cả nhất mà lịch sử nhân loại từng chứng kiến: kiến tạo nên một không gian thánh thiện để Ngôi Lời Thiên Chúa nhập thể, lớn lên, và trưởng thành trong nhân tính trọn vẹn.
Thánh Giuse, người công chính từ Nazareth, đã chọn cho mình nghề mộc—một nghề không hề có chỗ cho sự hoa mỹ hay quyền lực. Đó là nghề của đất, của mồ hôi và sự thô ráp. Giữa những thanh gỗ, những nhát bào, và những khớp nối đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, Giuse tìm thấy phương tiện mưu sinh nuôi dưỡng gia đình và đồng thời biến nó thành một hành vi phụng thờ. Sự lựa chọn này không phải là ngẫu nhiên, mà là một minh chứng sâu sắc cho tinh thần khiêm hạ và sự chấp nhận trọn vẹn thân phận con người, nơi lao động không chỉ là gánh nặng mà còn là con đường nên thánh.
Thánh Giuse làm việc không chỉ bằng đôi tay. Người thợ mộc Giuse làm việc bằng một "tấm lòng chân chính," nghĩa là công việc của Ngài không bị méo mó bởi sự gian lận hay vụ lợi, mà được thực hiện với sự trung thực tối thượng. Từng món đồ, từ chiếc ách bò đến chiếc bàn ăn, đều mang dấu ấn của sự tận tâm, của việc dâng hiến những gì tốt nhất. Đó là bài học về phẩm giá lao động: không quan trọng công việc đó là gì, quan trọng là làm nó bằng tất cả sự tinh tuyền của trái tim.
Đôi tay Giuse là "đôi tay chăm chỉ," không hề biết đến sự lười biếng hay chần chừ. Sự chăm chỉ đó không chỉ đảm bảo miếng cơm manh áo mà còn là sự trung thành với lời hứa của Thiên Chúa. Bởi lẽ, để bảo vệ và nuôi dưỡng Đấng Cứu Độ, Giuse cần phải kiên định và bền bỉ. Sự mẫn cán của Ngài tạo nên một tấm gương sống động về trách nhiệm, một bảo chứng cho việc mọi sự vĩ đại đều được xây dựng trên nền tảng của sự kiên trì và kỷ luật hàng ngày.
Tuy nhiên, nét đẹp thâm trầm nhất nơi Thánh Giuse lại nằm ở "một trái tim thầm lặng." Giuse không nói, không tranh cãi, không tìm kiếm sự chú ý. Sự im lặng của Ngài là một hành động của đức tin và sự lắng nghe tuyệt đối. Trong sự im lặng đó, Ngài đã nghe thấy lời chỉ dẫn của thiên thần trong giấc mơ và sẵn sàng hành động mà không cần lời giải thích công khai. Trái tim thầm lặng của Giuse chính là không gian thánh thiêng nơi Mầu Nhiệm được che chở khỏi tiếng ồn và sự xoi mói của thế gian.
Sự thầm lặng của Giuse là sức mạnh, là sự hiện diện không cần lời. Ngài là người bảo hộ, người cha nuôi dưỡng, người thầy đầu tiên của Đức Giêsu, thực hiện mọi sứ vụ quan trọng nhất trong sự vô danh tuyệt đối. Ngài đã tự xóa mình để Đấng Messia có thể lớn lên trong an toàn và bình yên. Đó là sự khiêm hạ có sức lan tỏa, mời gọi mỗi người chúng ta nhận ra rằng giá trị thực sự không nằm ở những gì ta nói, mà ở những gì ta âm thầm cống hiến.
Nếu Thánh Giuse là nền tảng của sự làm việc công chính và đức tin thầm lặng, thì Đức Trinh Nữ Maria lại là hiện thân của "sư phạm vi diệu" trong vai trò người mẹ. Trong xã hội Do Thái thời bấy giờ, phụ nữ gần như không có vai trò và vị trí trong các vấn đề xã hội hay tôn giáo công khai. Tuy nhiên, Thiên Chúa đã chọn một người phụ nữ như thế để đảm nhận vai trò quan trọng nhất trong lịch sử: giáo dục Đức Giêsu.
Vai trò của Đức Maria không phải là cung cấp những kiến thức hàn lâm hay địa vị xã hội cho con mình, mà là hình thành nhân tính của Ngôi Lời, chuẩn bị Ngài cho sứ vụ cứu độ. Sư phạm của Maria, tuy vi diệu, nhưng lại được dệt nên từ những sợi chỉ bình dị nhất của đời sống thường ngày tại Nazareth.
Sư phạm của Maria là sư phạm của tình yêu không điều kiện được thể hiện qua hành động. Nó là những bài học về lòng trắc ẩn khi Đức Giêsu chứng kiến Mẹ quan tâm đến bà Êlisabét; là bài học về sự dâng hiến khi Ngài thấy Mẹ suy niệm Lời Chúa trong tim; là bài học về sự hi sinh khi Ngài lớn lên trong sự thiếu thốn. Đức Maria đã không dạy Đức Giêsu qua sách vở mà qua chính cuộc đời mẫu mực của mình, qua sự vâng phục tuyệt đối và thái độ giữ gìn mọi sự trong lòng mà suy đi nghĩ lại.
Nhờ sự chăm sóc và giáo dục của Đức Maria, mà Đức Giêsu đã lớn lên không chỉ là một người con khỏe mạnh về thể chất, mà còn là một con người khôn ngoan sâu sắc. Sự khôn ngoan của Đức Giêsu không phải là sự khôn ngoan của thế giới, mà là sự khôn ngoan đến từ việc hiểu biết Thiên Chúa và Lề Luật của Ngài một cách trọn vẹn. Maria đã gieo vào tâm hồn Ngài hạt giống của mối tương quan mật thiết với Chúa Cha ngay từ những năm tháng đầu đời.
Hơn thế nữa, Đức Giêsu đã "giàu ân nghĩa với Thiên Chúa và tha nhân." Mối tương quan này là thành quả trực tiếp từ môi trường gia đình mà Maria và Giuse đã tạo ra. Đức Giêsu lớn lên trong một ngôi nhà nơi Thiên Chúa được tôn vinh qua lao động và tình yêu thương được thể hiện qua sự phục vụ thầm lặng. Maria đã dạy Ngài biết yêu thương không chỉ bằng lời nói mà bằng cách sống trọn vẹn cho người khác. Sự phong phú về ân sủng đó là tấm gương phản chiếu của lòng khiêm hạ và sự trung tín của Mẹ.
Sự kết hợp giữa công việc chân chính của Thánh Giuse và tình yêu giáo dục của Đức Maria tạo nên một mô hình sống lý tưởng, một lời mời gọi thiết tha cho cuộc đời của mỗi người tín hữu hôm nay. Công việc của các Ngài như một lời mời gọi: "hãy hết mình cho sứ vụ trong sự nhỏ bé và âm thầm."
Trong mọi phận vụ, dù lớn hay nhỏ, ta được mời gọi dấn thân trọn vẹn, không cần sự phô trương hay tiếng vỗ tay. Sứ vụ của ta có thể là nuôi dạy con cái, chăm sóc bệnh nhân, dạy dỗ học trò, hay chỉ đơn thuần là làm một người lao động trung thực. Điều cốt yếu là sự "hết mình," là việc ta đặt trọn vẹn ý chí và tình yêu vào hành động đó, biến nó thành một hành vi thờ phượng và phục vụ.
Lời mời gọi này còn nhấn mạnh đến sự cần thiết phải "xóa mình đi giữa những ồn ào." Trong một nền văn hóa đề cao "cái tôi" và sự tự quảng bá, việc lùi lại phía sau, chấp nhận sự ẩn khuất là một hành động mang tính cách mạng và thánh thiêng. Chỉ khi ta xóa đi cái bóng quá lớn của bản thân, không còn bị xao lãng bởi nhu cầu được công nhận, ta mới có đủ không gian và sự tĩnh lặng để cảm nhận ân sủng đang hoạt động qua ta.
Khi ta xóa mình, ta mới có thể "đóng góp cho đời, cho Giáo Hội những mầm sống tươi xinh." Những mầm sống đó có thể là những đứa trẻ được nuôi dạy trong đức tin và nhân bản, là những ý tưởng mới được thực hiện với sự khiêm tốn, là những công trình phúc vụ được hoàn thành trong sự vô danh. Chính sự âm thầm cống hiến đó mới tạo ra những ảnh hưởng sâu sắc và bền vững nhất, không bị cuốn trôi bởi dòng chảy của thời trang hay dư luận.
Sự tin tưởng vào ân sủng là chìa khóa cuối cùng. "Ơn thánh sẽ không bao giờ thiếu khi tôi nỗ lực cộng tác." Đây là một lời hứa vững chắc. Thiên Chúa không đòi hỏi sự hoàn hảo, nhưng đòi hỏi sự nỗ lực và cộng tác của ta. Ta là người gieo và người tưới, nhưng chính ân sủng của Ngài mới làm cho hạt giống nảy mầm và lớn lên. Sự nỗ lực của ta, kết hợp với sức mạnh vô hạn của ân thánh, tạo nên một cỗ máy thần thánh không thể bị đánh bại.
Mỗi người chúng ta đều lãnh nhận những "nén bạc" khác nhau: tài năng, thời gian, cơ hội, và các mối quan hệ. Bài học từ Nazareth mời gọi ta "âm thầm cống hiến những nén bạc lãnh nhận" này. Thay vì chôn giấu nó trong sự sợ hãi hoặc lãng phí nó trong sự tự phụ, ta phải đầu tư nó vào những phận vụ cụ thể được Chúa trao. Sự đầu tư đó không tìm kiếm lợi nhuận cho bản thân, mà hướng đến việc vun đắp và làm cho "những mầm sống đang trong phận vụ của tôi được triển nở."
Sự triển nở của những mầm sống này chính là thước đo duy nhất cho lòng trung thành của ta. Đó có thể là sự trưởng thành về đức tin của con cái, sự tiến bộ của học trò, sự bình an của người ta phục vụ. Sự thành công của Giuse và Maria không phải là danh vọng, mà là việc Ngôi Lời Thiên Chúa lớn lên "khỏe mạnh, khôn ngoan, giàu ân nghĩa."
Cuộc sống tại Nazareth, một bức tranh vẽ nên bằng sự làm việc chăm chỉ, sự im lặng của đức tin, và tình yêu giáo dục tận hiến, vẫn là trường học vĩ đại nhất của Giáo Hội và nhân loại. Nó dạy ta rằng thiên chức cao quý nhất không nằm ở sự nổi bật, mà ở sự phục vụ vô điều kiện trong bóng tối. Nó kêu gọi ta đừng sợ hãi sự nhỏ bé của mình, vì chính trong sự nhỏ bé đó, quyền năng và ân sủng của Thiên Chúa mới được biểu lộ một cách trọn vẹn nhất. Hãy tiếp tục công việc của mình với tấm lòng Giuse, và giáo dục với tình yêu của Maria, để mỗi ngày ta đều đóng góp thêm một chút "mầm sống tươi xinh" vào khu vườn rộng lớn của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
NHẬN BIẾT GIỚI HẠN VÀ KHỞI SỰ CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Sự khiêm tốn không phải là một đức tính dễ dàng được rao giảng hay dễ dàng được thực hành, mà nó là một hành trình thức tỉnh nội tâm, một quá trình lột bỏ dần những lớp vỏ bọc kiêu căng, ngộ nhận về bản thân. Cuộc đời này, trong dòng chảy cuộn xiết của nó, luôn mời gọi mỗi người chúng ta nhìn lại chính mình bằng một ánh nhìn chân thật, không tô vẽ. Đó là lời mời gọi khiêm tốn biết mình: biết rõ cái ‘phận người còn lắm giới hạn’ ấy, một giới hạn không chỉ về tri thức, quyền lực hay khả năng vật chất, mà còn về sự tinh khiết của ý chí và sự vững vàng của tâm hồn. Phận người ấy, dù được tạo dựng nên với một phẩm giá cao quý, vẫn mang trong mình di sản của sự yếu hèn, của những đổ vỡ và những khuynh hướng lầm lạc. Chính trong nhận thức đau đớn và chân thật về giới hạn ấy, cánh cửa của lòng thương xót và sự cảm thông mới thực sự được mở ra.
Nói về giới hạn là nói về một bức tranh nội tâm không ngừng chuyển động, nơi những khuynh hướng xấu xa, mà người ta thường gọi chung là tham, sân, si, vẫn còn ẩn náu trong những góc khuất thâm sâu nhất. Chúng không chỉ là những hành vi biểu hiện ra bên ngoài, mà còn là những rung động tinh vi, những tiếng thì thầm âm ỉ bên trong. Tham lam không chỉ là thèm khát vật chất; nó còn là sự chiếm hữu, là mong muốn kiểm soát người khác, là khao khát cái gọi là ‘thành công tuyệt đối’ đến mức sẵn sàng chà đạp lên nguyên tắc và lương tâm. Sân hận không chỉ là sự giận dữ bùng nổ; nó còn là sự bực bội dai dẳng, là thái độ khó chịu với những gì không vừa ý mình, là việc không thể chấp nhận sự khác biệt của tha nhân. Còn si mê, hay sự si ám, là một dạng hoang tưởng về bản thân hoặc về thế giới, khiến ta không thể nhìn thấy sự vật như chính nó, mà chỉ nhìn qua lăng kính của cái tôi đầy định kiến và ham muốn.
Những tàn dư của tham sân si này, dưới nhiều hình thái khác nhau, chính là những vị khách không mời mà đến, luôn lảng vảng trong căn nhà tâm hồn. Chúng như những con sóng ngầm, tưởng chừng đã lặng yên nhưng bất chợt trỗi dậy, khuấy động lòng người vào những thời điểm yếu đuối nhất. Thậm chí, ngay cả trong những công việc cao cả, ngay cả trong những sự dấn thân vì cộng đồng hay vì mục đích tâm linh, cái bóng của danh, lợi, và thú vẫn có thể lang thang, trà trộn. Danh vọng có thể được ngụy trang dưới cái mác là ‘ảnh hưởng’ hay ‘uy tín’ cần thiết cho công việc. Lợi lộc có thể là sự tính toán nhỏ nhen về mặt thời gian, công sức, hay sự đền đáp xứng đáng. Và thú vui, cái khoái lạc của sự được công nhận, được ngưỡng mộ, được tự mãn về những thành tựu của chính mình, đó là thứ ma túy tinh thần khó từ bỏ nhất.
Sự khó khăn nằm ở chỗ những thứ này không phải lúc nào cũng hiển hiện rõ ràng. Chúng thường mặc áo choàng đạo đức, ẩn mình sau những hành động tốt đẹp. Ta làm việc thiện, nhưng trong sâu thẳm lại mong muốn một lời khen, một sự công nhận. Ta dâng hiến, nhưng lại ngầm hy vọng mình sẽ được nhìn nhận là người hy sinh hơn, thánh thiện hơn. Dòng chảy thể lý này, tức là thân xác và tâm trí được cấu thành từ bản năng và những phản ứng hóa học, dễ dàng bị chi phối bởi những khao khát nguyên thủy ấy. Chúng ta là những sinh vật hữu hạn, bị ràng buộc bởi sự mệt mỏi, bởi bệnh tật, bởi nhu cầu được yêu thương và được an toàn. Sự lang thang của danh lợi thú trong dòng chảy này khiến cho nỗ lực sống hoàn thiện trở nên một cuộc chiến không ngừng nghỉ, một sự cảnh tỉnh liên tục để phân định đâu là ý Chúa, đâu là ý riêng của cái tôi kiêu ngạo.
Chính vì thế, việc ‘thức tỉnh với ơn Chúa’ không phải là một hành động đơn lẻ, mà là một thái độ sống. Nó là sự mời gọi liên tục để vượt qua ‘hoang tưởng’ – cái ảo ảnh về sự tự mãn, về sự hoàn hảo không tồn tại. Hoang tưởng này chính là khi ta phủ nhận những yếu hèn của mình, khi ta xây dựng một bức tường thành kiên cố của hình ảnh bản thân trong mắt người khác, và tệ hơn là trong mắt chính mình, một hình ảnh không có chỗ cho sai lầm, không có chỗ cho sự cần cứu rỗi. Khi rơi vào hoang tưởng, con người trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt và đặc biệt là không thể chịu đựng được sự yếu đuối của người khác, vì sự yếu đuối của người khác sẽ là tấm gương phản chiếu sự yếu đuối mà mình đã chối bỏ. Thức tỉnh là chấp nhận rằng mình không phải là nguồn gốc của mọi sự tốt lành, mà chỉ là một kênh dẫn, một công cụ yếu ớt.
Ơn Chúa, trong bối cảnh này, là ánh sáng chiếu rọi vào những góc khuất, không phải để trừng phạt, mà để ‘chân nhận những yếu hèn.’ Chân nhận không phải là đầu hàng, không phải là chấp nhận sự thất bại và buông xuôi, mà là một hành động của sự thật. Đó là nhìn thẳng vào sự thật về chính mình, về những rạn nứt, về những vết thương, về những sai lầm lặp đi lặp lại. Sự thật này giải phóng ta khỏi gánh nặng phải tỏ ra hoàn hảo. Nó giúp ta gỡ bỏ chiếc mặt nạ của sự giả tạo và cho phép ta đứng trước Thiên Chúa và tha nhân với đúng bản chất không hoàn hảo của mình. Sự chân nhận này là nền tảng của lòng khiêm nhường đích thực.
Khi đã chân nhận yếu hèn, con người mới có thể tìm thấy sự ‘kiên nhẫn’ đối với chính mình. Kiên nhẫn với những thất bại nhỏ nhặt, với những thói quen xấu khó bỏ, với những ngày tâm hồn uể oải, với sự chậm tiến bộ trong đời sống tâm linh. Sự kiên nhẫn này là một sự chữa lành tự thân, một sự chấp nhận quy luật của cuộc sống: mọi sự đều cần thời gian để trưởng thành và thay đổi không xảy ra chỉ trong một khoảnh khắc. Và từ sự kiên nhẫn với chính mình, một cách tự nhiên, ta sẽ ‘đón nhận tha nhân bằng sự cảm thông’ sâu sắc nhất.
Lòng cảm thông không phải là sự thương hại từ trên cao nhìn xuống, mà là sự đồng cảm từ một vị thế ngang bằng. Đó là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác, hiểu rằng họ cũng đang chiến đấu với những ‘tham sân si’ và ‘danh lợi thú’ của riêng họ, cũng đang vật lộn với những giới hạn mà ta cũng đang mang. Khi ta biết rằng mình cũng là một người yếu đuối, rằng mình cũng có thể mắc phải những sai lầm tương tự, ta không còn chỗ để phán xét, để lên án. Thay vào đó, ta thấy được một sự liên đới sâu sắc, một sự chia sẻ chung trong thân phận làm người, vốn là thân phận của sự bất toàn và dễ tổn thương.
Sự cảm thông này chính là một hình thức của tình yêu không điều kiện, một tình yêu nhìn thấy vẻ đẹp và phẩm giá nơi người khác ngay cả khi họ đang trong tình trạng đổ vỡ, ngay cả khi họ đang thể hiện sự yếu kém của mình. Nó là sự nhân từ được sinh ra từ kinh nghiệm cá nhân về sự bất toàn. Một người không thể cảm thông sâu sắc nếu họ chưa từng trải qua sự thất bại, sự xấu hổ, hay sự cần đến lòng thương xót. Chỉ khi ta nhận ra rằng, dù là một linh mục, một tu sĩ, hay bất kỳ người dấn thân nào, ta vẫn là ‘phận người còn lắm giới hạn’ và vẫn cần đến ân sủng, ta mới thực sự có khả năng đón nhận một người khác đang vấp ngã mà không hề có sự kiêu ngạo nào trong tâm trí.
Và đây chính là điều nghịch lý tuyệt vời của ơn gọi: ‘Vì yếu đuối này và sự bất toàn kia mà tôi được chọn gọi.’ Nếu Thiên Chúa chỉ chọn những người hoàn hảo, những người đã đạt đến mức độ thánh thiện tuyệt đối, thì không một ai trong chúng ta có thể được gọi. Ngược lại, Ngài chọn những người yếu đuối, không phải bất chấp sự yếu đuối của họ, mà chính vì sự yếu đuối ấy. Sự yếu đuối trở thành chỗ trống để ân sủng Ngài được đổ đầy, trở thành bằng chứng sống động cho quyền năng không giới hạn của Ngài. Nó buộc ta phải phụ thuộc hoàn toàn vào Ngài, phải luôn luôn ngước nhìn lên để tìm kiếm sự trợ giúp.
Sự bất toàn của ta không phải là một trở ngại, mà là một điều kiện. Nó giữ cho ta không rơi vào cái bẫy của việc tự phong thánh cho mình. Nó nhắc nhở ta rằng mọi thành quả đều là do ân sủng, mọi khả năng đều là món quà tặng. Khi ta chấp nhận và chân nhận rằng mình được chọn không phải vì mình xứng đáng, mà vì lòng thương xót vô bờ bến của Thiên Chúa, thì cái tâm hồn tham sân si, danh lợi thú cũng từ từ được thuần hóa. Chúng không biến mất hoàn toàn, nhưng chúng không còn là chủ nhân của ta nữa. Chúng trở thành những lời nhắc nhở hằng ngày về sự cần thiết của việc cầu nguyện, của sự cảnh tỉnh, và của việc sống khiêm nhường.
Sống trong sự nhận biết giới hạn này cũng là sống một cuộc đời có trách nhiệm hơn. Trách nhiệm không phải là việc làm theo một danh sách các luật lệ, mà là trách nhiệm trước ân sủng đã được ban tặng. Nó mời gọi ta sử dụng những giới hạn của mình như một phương tiện để kết nối với người khác, để làm chứng cho lòng nhân lành của Thiên Chúa. Khi ta chia sẻ sự yếu đuối của mình một cách chân thật, ta tạo ra một không gian an toàn cho người khác cũng dám sống thật với bản thân họ. Ta không cần phải là một hình mẫu không thể với tới, ta chỉ cần là một con người thực, đang trên hành trình được cứu chuộc, đang cố gắng từng ngày để sống trung thực với lời mời gọi yêu thương.
Quá trình này là liên tục và không có điểm dừng cuối cùng trong đời này. Sự khiêm tốn là một động từ, một hành động đang diễn ra. Nó đòi hỏi sự kiên trì bền bỉ để nhìn nhận sự thật về bản thân mình, để không ngừng gột rửa những ý niệm sai lầm về sự tự tôn và về sự độc lập hoàn toàn. Mỗi ngày là một cơ hội mới để thấy rằng những mầm mống của ‘tham sân si’ vẫn đang chực chờ nảy nở. Một lời khen ngợi không đúng mực có thể làm sống dậy cái tôi kiêu ngạo; một sự phê bình không công bằng có thể khơi dậy ngọn lửa sân hận; và một chút thoải mái vật chất có thể nuôi dưỡng sự si mê đối với khoái lạc.
Tuy nhiên, sự nhận biết này không dẫn đến sự tuyệt vọng hay mặc cảm tội lỗi. Ngược lại, nó dẫn đến niềm hy vọng và sự bình an sâu sắc, vì nó đặt nền tảng của cuộc đời không phải trên sức mạnh mong manh của con người, mà trên tình yêu vĩ đại và kiên định của Thiên Chúa. Chúng ta chiến đấu, chúng ta thất bại, nhưng chúng ta không bị bỏ rơi. Chúng ta vấp ngã, nhưng ân sủng luôn sẵn sàng nâng đỡ ta đứng dậy. Và khi ta đứng dậy, ta mang theo bài học của sự vấp ngã, bài học đó chính là lòng cảm thông cho những người cũng đang nằm xuống.
Đón nhận tha nhân bằng sự cảm thông, vì thế, là sự thể hiện cao nhất của sự khiêm tốn. Nó là việc nhìn thấy nơi khuôn mặt của người khác, đặc biệt là người yếu đuối, người bị ruồng bỏ, người phạm tội, chính cái hình ảnh của mình nếu không có ân sủng. Đó là sự nhận ra rằng mọi người đều là anh em, đều là những người lữ hành trên cùng một con đường đầy thử thách. Lòng cảm thông này không chỉ là lời nói, mà phải được biến thành hành động: hành động của sự lắng nghe không phán xét, hành động của sự tha thứ không điều kiện, hành động của sự phục vụ không mong đền đáp, hành động của sự hiện diện chân thành trong nỗi đau của người khác.
Cuối cùng, hành trình trở về với sự thật về phận người còn lắm giới hạn không chỉ là một bài học tâm linh cá nhân, mà còn là nền tảng cho một cộng đồng yêu thương và cảm thông hơn. Khi mỗi người đều ý thức được sự bất toàn của mình, không còn ai có quyền tự cho mình là trung tâm của sự hoàn thiện để phán xét người khác. Thay vào đó, mọi người cùng nhau sống trong một không gian của sự chấp nhận lẫn nhau, nơi mọi người đều cần đến nhau, đều cần đến lòng thương xót. Đó là nơi mà sức mạnh được tìm thấy không phải trong sự độc lập, mà trong sự phụ thuộc khiêm tốn vào ân sủng và vào sự nâng đỡ của cộng đồng. Sự yếu đuối trở thành sợi dây liên kết, sự bất toàn trở thành lý do để chúng ta được chọn gọi, được yêu thương, và được mời gọi để yêu thương lại.
Lm. Anmai, CSsR
SỨC MẠNH VÀ SỨC SỐNG TỪ CUỘC ĐỜI ẨN DẬT
Cuộc đời luôn là một bản tổng phổ phức tạp, nơi những nốt trầm của sự ẩn dật và im lặng thường bị lấn át bởi âm thanh dồn dập của những hoạt động và phô trương. Nhân loại đương đại, với tốc độ phát triển chóng mặt và nhu cầu thể hiện bản thân mãnh liệt trên mọi nền tảng, dường như đã lãng quên một sự thật căn cốt: sức mạnh bền vững và sức sống đích thực không phải là sản phẩm của sự ồn ào bên ngoài, mà là thành quả của quá trình tích lũy nội tâm sâu xa. Hình ảnh tiêu biểu và vĩnh cửu nhất cho nguyên lý này chính là ba mươi năm ẩn dật của Thánh Gia Thất tại Nazareth. Ba mươi năm ấy, không có lời giảng thuyết nào được ghi lại, không có phép lạ nào được công bố, không có cuộc hành trình truyền giáo nào được khởi sự, chỉ có cuộc sống thường nhật, thầm lặng, lao động và cầu nguyện. Ấy vậy mà, chính cái "không có gì đặc biệt" đó lại là nguồn suối vô tận, là nền móng vững chắc, là nơi dưỡng dục nên Người Thầy Tối Cao và là sức mạnh cho muôn thế hệ. Hiểu được giá trị của sự ẩn dật trong Thánh Gia chính là hiểu được rằng, huấn luyện và tự huấn luyện bản thân không phải là những khóa học ngắn hạn hay những buổi diễn thuyết hào nhoáng, mà là một hành trình "sống ẩn dật" nội tâm, một quá trình dài hơi để tích lũy cái tinh túy nhất, sẵn sàng cho công cuộc cống hiến đầy ý nghĩa.
Nazareth không phải là một chiến trường rực lửa, cũng không phải là một thánh đường huy hoàng, mà là một ngôi nhà đơn sơ, một xưởng mộc khiêm tốn. Sự vĩ đại của Thiên Chúa và sự thiêng liêng của Mẹ Maria và Thánh Giuse đã được che giấu hoàn toàn trong sự tầm thường của đời sống lao động. Công việc của một người thợ mộc, việc nhà của một người mẹ, và sự vâng lời tuyệt đối của một Người Con đã tạo nên một lò luyện thanh cao. Đây là huấn luyện tự nhiên nhất: học cách chấp nhận sự giới hạn của hoàn cảnh, học cách thi hành bổn phận trong im lặng, học cách yêu thương vô điều kiện qua hành động nhỏ bé nhất. Huấn luyện tại Nazareth không phải là sự nhồi nhét kiến thức, mà là sự uốn nắn nhân cách và thánh hóa thời gian. Thời gian ẩn dật ấy là một minh chứng hùng hồn rằng, phẩm chất của sự cống hiến trong tương lai được quyết định bởi cường độ và chiều sâu của sự sống nội tâm trong hiện tại. Một cây đại thụ phải dành hàng chục năm để cắm rễ sâu vào lòng đất, âm thầm hấp thụ dưỡng chất, trước khi có thể vươn cao, che bóng mát và kết trái. Cuộc đời ẩn dật chính là quá trình cắm rễ ấy. Nếu không có ba mươi năm sống trong bóng tối, bóng râm của cây thập giá sẽ không thể mở rộng để che chở toàn thể nhân loại.
Huấn luyện, theo nghĩa rộng, là sự sắp đặt của Chúa Quan Phòng và môi trường xung quanh ta. Nó bao gồm những bài học từ gia đình, sự hướng dẫn của thầy cô, và những kỷ luật cần thiết của xã hội. Nhưng yếu tố quyết định tạo nên sức mạnh của Nazareth chính là tự huấn luyện. Tự huấn luyện là sự đáp trả chủ động, là sự tự nguyện đón nhận kỷ luật từ bên trong, là việc quyết định biến những giờ phút tầm thường thành những khoảnh khắc được thánh hiến. Nó là hành trình của ý chí, nơi con người tự mình dấn thân vào sự "sống ẩn dật" tinh thần, ngay cả khi đang sống giữa đám đông huyên náo. Sống ẩn dật ở đây không có nghĩa là trốn tránh thế giới, mà là làm chủ thế giới nội tâm của mình, là tạo ra một khoảng lặng thiêng liêng ở trung tâm tâm hồn, nơi ta có thể lắng nghe tiếng nói của lương tâm và của Thiên Chúa. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn phi thường, sự từ bỏ những phù phiếm tức thời, và sự tập trung cao độ vào việc xây dựng nền tảng đạo đức và trí tuệ. Trong ba mươi năm thầm lặng, Đức Giêsu đã thể hiện sự tự huấn luyện tối cao: chấp nhận sự phụ thuộc của kiếp người, lớn lên trong ân sủng và khôn ngoan, hoàn thành mọi trách nhiệm với sự hoàn hảo của một người con Thiên Chúa. Đây là bài học về sự trưởng thành đích thực: sự trưởng thành không đo bằng tuổi tác hay danh vọng, mà bằng khả năng sống đúng, sống đẹp trong mọi hoàn cảnh, đặc biệt là trong sự kín đáo.
Sự tích lũy sức mạnh từ đời sống ẩn dật hoạt động theo quy luật của vật lý và tâm linh: năng lượng tiềm năng luôn lớn hơn năng lượng động. Một cái cung càng được kéo căng trong im lặng, mũi tên được bắn ra càng có sức mạnh xuyên phá. Những người sống cuộc đời phơi bày, tiêu hao năng lượng tinh thần cho sự công nhận và thể hiện, thường nhanh chóng cạn kiệt. Ngược lại, những người biết rút vào sự ẩn dật của tâm hồn, giống như những người thợ mộc Nazareth ngày ngày cưa xẻ gỗ, mài sắc dụng cụ, âm thầm chuẩn bị cho một công trình vĩ đại. Mỗi lời cầu nguyện âm thầm, mỗi sự hy sinh nhỏ bé, mỗi giờ phút học hỏi chuyên sâu, đều là một viên gạch lát nền, một giọt nước tích vào hồ chứa nội tâm. Sức mạnh này không phải là quyền lực hay sự ảnh hưởng, mà là sự tinh tuyền của động lực và sự vững chắc của đức tin. Nó cho phép một người khi xuất hiện trước công chúng không phải để tìm kiếm sự tán thưởng, mà để tuôn đổ một nguồn ân sủng và sự thật đã được tôi luyện. Khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giêsu, với những lời lẽ có thẩm quyền và những phép lạ đầy uy lực, không phải là một sự kiện ngẫu nhiên; đó là sự giải phóng năng lượng đã được tích lũy đầy đủ trong suốt ba thập kỷ ẩn mình.
Cống hiến cái "tinh túy nhất" chính là mục tiêu tối hậu của mọi quá trình huấn luyện và tự huấn luyện. Thế giới không cần thêm những hoạt động hời hợt, những lời nói sáo rỗng, hay những thành tựu nhất thời. Điều nhân loại đang khao khát chính là sự chân thật, sự khôn ngoan được lọc qua khổ đau và im lặng, và tình yêu vô vị lợi được chứng minh qua hành động nhất quán. Cái tinh túy nhất mà chúng ta có thể cống hiến cho đời không phải là tài sản vật chất hay chức vị xã hội, mà là chính bản thân đã được tinh luyện. Giống như rượu quý phải được ủ kín trong nhiều năm, trí tuệ và đức hạnh của con người chỉ có thể đạt đến độ chín muồi sau một thời gian dài sống trong sự kiềm chế và nội tỉnh. Công cuộc cống hiến của một người thợ mộc Nazareth đã thay đổi thế giới không phải bằng vũ lực, mà bằng sự tinh túy của Lời và sự tinh túy của Hy Sinh. Sự ẩn dật là điều kiện để đạt được sự tinh túy: nó loại bỏ tạp chất, làm dịu đi cái tôi ích kỷ, và để lại một cốt lõi trong suốt, có khả năng phản chiếu Ánh Sáng Vô Tận.
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi mà mọi thứ đều được đo lường bằng lượt xem và sự tương tác, việc thực hành "sống ẩn dật" là một hành động cách mạng. Nó đòi hỏi chúng ta phải dám từ chối sự cám dỗ của việc liên tục "check-in" và "update" cuộc đời mình, để dành thời gian cho việc "deep-dive" vào nội tâm. Tự huấn luyện ngày nay có thể là việc tắt điện thoại để lắng nghe con cái, là việc dành ra một giờ im lặng để đọc một cuốn sách sâu sắc, là việc chấp nhận một nhiệm vụ vô danh nhưng cần thiết. Đó là việc xây dựng một ngôi nhà nội tâm vững chắc, nơi mà ngay cả khi bão tố của thế giới ập đến, ta vẫn có một nơi trú ẩn không thể bị lay chuyển. Đây là sự ẩn dật được thực hiện ngay giữa lòng cuộc sống: không cần phải đi tu hay lui về sa mạc, chỉ cần làm chủ sự chú ý và định hướng lại mục đích sống. Sức sống mà nhân loại cần hôm nay là sức sống phát xuất từ những tâm hồn đã được tôi luyện như vàng ròng trong lò lửa của đời sống thường nhật, trong sự thầm lặng của một Nazareth mới.
Sự ẩn dật cũng bao hàm cả việc chấp nhận sự đơn điệu và tính lặp lại của đời sống. Ba mươi năm ở Nazareth chắc chắn đầy ắp những ngày tháng giống nhau: thức dậy, lao động, ăn uống, cầu nguyện, ngủ nghỉ. Sự đơn điệu này không phải là một hình phạt, mà là một môi trường lý tưởng cho sự tập trung tâm linh. Chính trong sự lặp lại của những hành động hàng ngày, các nhân đức được rèn luyện và trở nên bản năng. Kiên nhẫn, khiêm nhường, trung thực, và tình yêu được "tự động hóa" qua thói quen, cho đến khi chúng trở thành một phần không thể tách rời của con người. Đối với người không có sự tự huấn luyện, sự đơn điệu là nguồn gốc của sự chán nản và lười biếng. Nhưng đối với người sống ẩn dật nội tâm, sự đơn điệu là phòng thí nghiệm để biến ý chí thành hành động và biến đức tin thành kinh nghiệm. Quá trình này giúp chúng ta tích lũy một loại sức mạnh không thể nhìn thấy bằng mắt thường, đó là sự bền bỉ của tinh thần, sự không nao núng trước thất bại, và sự bình an vô tận khi đối diện với hỗn loạn.
Tâm hồn của mỗi người là một ngôi đền, và sự ẩn dật chính là hành động dọn dẹp và trang hoàng cho ngôi đền ấy. Nó cho phép ta đối diện với những góc khuất, những bóng tối, và những yếu đuối của bản thân mà không bị phân tâm bởi ánh đèn sân khấu bên ngoài. Chỉ khi nào ta can đảm sống ẩn dật, ta mới có thể nhìn thấy sự thật về chính mình và bắt đầu công cuộc cải tạo triệt để. Thánh Gia Thất đã cho chúng ta thấy rằng, sự vâng phục Thiên Chúa và sự yêu thương lẫn nhau trong âm thầm là nền tảng để biến một ngôi nhà trần thế thành một Thiên Đàng nội tại. Và chỉ từ một Thiên Đàng nội tại, chúng ta mới có thể mang lại sức mạnh và sức sống cho một thế giới đang khát khao sự thật và tình yêu. Huấn luyện và tự huấn luyện là việc bắt chước sự ẩn dật thiêng liêng ấy, là hành trình tìm kiếm sự giàu có từ sự trống rỗng bề ngoài, để rồi từ đó, tuôn chảy ra nguồn ân sủng không bao giờ cạn cho nhân loại. Cuộc đời ẩn dật không phải là một sự kết thúc, mà là sự chuẩn bị hoàn hảo nhất cho một sự khởi đầu đầy sức mạnh và ý nghĩa.
Lm. Anmai, CSsR
CÁI TÔI VÀ THƯỚC ĐO CỦA VẠN VẬT
Tâm thức con người, từ thủa hồng hoang đến nay, luôn mang trong mình một xu hướng cố hữu: lấy bản thân làm trung tâm, làm chuẩn mực, làm thước đo tuyệt đối để định giá mọi sự vật, hiện tượng và nhất là những người xung quanh. Cái "tôi" đứng chễm chệ ở ngã ba đường của nhận thức, chiếu rọi ánh sáng của kinh nghiệm cá nhân, của định kiến, của cả những tổn thương và kỳ vọng chưa thành, để rồi phán xét toàn bộ thế giới theo màu sắc của riêng nó. Đó là một sự cô lập thầm lặng, một nhà tù vô hình mà mỗi người tự xây nên bằng những viên gạch của sự độc tôn và cái nhìn phiến diện.
Khi ta lấy kinh nghiệm sống, trình độ học vấn, hay thậm chí là phẩm chất đạo đức của mình làm chuẩn, ta vô tình phủ nhận sự đa dạng vô biên và tính độc đáo không lặp lại của vạn vật. Thế giới này không vận hành theo một khuôn mẫu duy nhất; nó là một bản giao hưởng phức tạp được dệt nên từ hàng tỷ nốt nhạc khác biệt. Sự khác biệt không phải là một sai sót cần được chỉnh sửa, mà là một tài sản cần được bảo tồn và chiêm ngưỡng. Lấy bản thân làm thước đo là khởi nguồn của mọi sự bất an và mâu thuẫn, bởi lẽ, mọi sự vật khác biệt hiển nhiên sẽ trở thành "lệch lạc," "kém cỏi," hay "cần phải thay đổi" trong mắt người tự cho mình là chuẩn mực.
Đáng buồn hơn, sự độc tôn của cái "tôi" không chỉ dừng lại ở việc phán xét mà còn chuyển sang hành động uốn nắn. Ta muốn những người thân yêu, những đồng nghiệp, hay thậm chí là cả xã hội phải trở nên mẫu người mà ta mong muốn, phải khớp vào cái khung giá trị và hành vi mà ta đã cẩn thận vẽ ra. Người cha muốn con phải theo ngành kinh tế, dù con say mê nghệ thuật; người chồng muốn vợ phải sống giản dị, dù vợ yêu thích sự lộng lẫy; người lãnh đạo muốn nhân viên phải răm rắp tuân theo lề lối cũ, dù thời đại đã đổi thay. Sự uốn nắn này, dù xuất phát từ ý định tốt đẹp đến mấy, vẫn mang bản chất của một hành vi bạo lực tinh thần, một sự chối bỏ đối với sự tự do và tính nguyên bản của người khác.
Khi ta đặt người khác vào một "mẫu mực nhất định," ta đang tước đi của họ quyền được là chính mình, quyền được sai lầm, và quyền được tự do định hình hạnh phúc. Và bi kịch hơn, khi ta áp đặt mẫu mực ấy lên chính bản thân mình, ta cũng tự tay đóng sập cánh cửa dẫn đến hạnh phúc cá nhân. Ta bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự hoàn hảo không tưởng, của việc phải luôn cố gắng đạt đến một hình mẫu lý tưởng nào đó mà thực chất lại xa rời bản chất đích thực của mình. Cả người uốn nắn và người bị uốn nắn đều trở thành nạn nhân của những định kiến và kỳ vọng vô căn cứ, không ai có thể thực sự chạm đến niềm hạnh phúc trọn vẹn. Hạnh phúc không thể được xây dựng trên nền móng của sự gò bó và sự phủ nhận bản ngã.
Vậy lối thoát nào cho tâm hồn đang bị xiềng xích bởi chính cái tôi độc đoán của mình? Lối thoát ấy không nằm ở triết lý phức tạp hay công thức vĩ đại nào khác, mà nằm ngay trong Đức Ái. Đức Ái, hay tình yêu thương vô điều kiện, chính là chiếc cầu thang đưa con người lên một tầm cao mới của sự tồn tại. Tầm cao ấy không phải là sự ưu việt về tri thức hay vật chất, mà là sự ưu việt về tinh thần, nơi cái tôi phải lùi bước để nhường chỗ cho cái ta lớn hơn, cái ta bao dung và thấu hiểu.
Nơi Đức Ái ngự trị, con người sống với nhau bằng sự Vị Tha và Lòng Thương Cảm. Vị tha không chỉ là việc tha thứ cho những lỗi lầm đã qua, mà còn là sự buông bỏ nhu cầu phải đúng, phải hơn người, phải kiểm soát. Đó là sự chấp nhận rằng người khác, cũng như ta, là một công trình đang được xây dựng, còn nhiều khiếm khuyết nhưng cũng đầy tiềm năng. Lòng thương cảm (compassion) không phải là sự thương hại từ vị thế cao hơn, mà là khả năng "cảm cùng" nỗi đau và niềm vui của người khác như chính mình, nhìn thấy nhân tính chung vượt lên trên mọi khác biệt bề ngoài.
Sự Chân Thành là khí quyển của tầm cao mới này. Khi không cần phải giả tạo, không cần phải phòng thủ, không cần phải đeo mặt nạ để bảo vệ cái tôi đang sợ hãi bị phán xét, con người ta mới có thể sống trọn vẹn nhất. Chân thành trong lời nói, trong ý nghĩ, trong hành động tạo nên một không gian giao tiếp thuần khiết, nơi lời nói không còn là vũ khí mà là nhịp cầu nối kết, nơi im lặng cũng chất chứa sự tôn trọng và đồng cảm. Sự chân thành đòi hỏi lòng dũng cảm, bởi nó đặt ta vào trạng thái dễ bị tổn thương, nhưng chính trong sự dễ bị tổn thương ấy, sức mạnh của tình người mới được khai mở.
Đức Ái dạy ta cùng nhau đón nhận nhau. Đón nhận không có nghĩa là đồng tình với mọi thứ, mà là công nhận sự tồn tại hợp pháp của người khác với tất cả những gì họ đang có, từ điểm mạnh đến điểm yếu, từ thành công đến thất bại. Đón nhận là mở rộng vòng tay mà không kèm theo một bản hợp đồng điều kiện nào, không yêu cầu người khác phải thay đổi để xứng đáng với tình yêu của ta. Khi hai tâm hồn, hai cuộc đời được đón nhận một cách vô điều kiện, họ mới có thể cùng nhau thực hiện điều tốt đẹp để xây dựng Hạnh Phúc đích thực cho cuộc đời. Hạnh phúc ấy không phải là sự thỏa mãn cá nhân đơn lẻ, mà là niềm vui được cộng hưởng, được lan tỏa trong một cộng đồng biết yêu thương và nâng đỡ nhau.
Và đây là chiến lược xây dựng hòa bình thâm sâu nhất: "Hãy lấy hoa thơm lấn dần cỏ dại và đừng lên án nhau." Cỏ dại (những lỗi lầm, sự tiêu cực, những điều xấu xa) là một phần của thực tại; ta không thể nhổ sạch chúng chỉ bằng một ý chí sắt đá hay bằng sự phán xét. Càng lên án, càng đấu tranh trực diện với cái xấu, ta càng dễ bị lây nhiễm bởi chính sự tiêu cực ấy, và năng lượng của ta càng bị phân tán.
Chiến lược khôn ngoan của Đức Ái là gieo trồng và tưới tắm "hoa thơm" – những hành động nhân ái, những lời nói khích lệ, sự giúp đỡ vô vị lợi, lòng biết ơn, và sự bao dung. Khi hoa thơm lớn mạnh, tỏa hương và chiếm lĩnh không gian, cỏ dại sẽ tự khắc bị lấn át, bị che khuất, và dần dần không còn môi trường để sinh sôi. Đó là một sự chuyển hóa nội tại, một quá trình biến đổi từ bên trong ra bên ngoài, nơi thiện chí và ánh sáng tự nhiên xua tan bóng tối mà không cần phải chiến đấu với nó.
Chúng ta phải ngưng ngay việc "lên án nhau." Lên án là hành vi đóng đinh người khác vào một sai lầm, tước đi của họ cơ hội được chuộc lỗi và thay đổi. Nó nuôi dưỡng sự cay đắng, chia rẽ và hận thù. Thay vì lên án, ta được mời gọi để lắng nghe, để thấu hiểu căn nguyên của hành vi sai trái, và để tìm kiếm những hạt mầm thiện lương còn sót lại trong tâm hồn họ. Lời nói của ta nên là giọt nước mát lành tưới lên hạt giống hoa thơm, chứ không phải là ngọn lửa thiêu đốt sự sống mong manh của một con người.
Khi ta nhìn người khác không phải qua lăng kính của cái tôi mà qua ánh sáng của Đức Ái, ta sẽ nhận ra vẻ đẹp thánh thiện ẩn sâu trong họ, dù nó có bị che lấp bởi vô vàn lớp bụi trần tục. Mọi cuộc đời đều là một hành trình, và mỗi người đều đang mang vác một thập giá riêng. Sự vị tha, lòng thương cảm, và sự chân thành sẽ giúp ta nhẹ nhàng bước đi bên cạnh nhau, không phán xét mà chỉ hỗ trợ, không chỉ trích mà chỉ cùng nhau vun đắp những giá trị tốt đẹp.
Cuộc đời trở nên đáng sống và hạnh phúc trở nên khả thi khi ta hiểu rằng, sự hoàn hảo không nằm ở việc bắt mọi người phải giống nhau, mà nằm ở sự hài hòa của những khác biệt. Hãy để mỗi người tự do phát triển theo bản chất riêng của mình, và hãy để Đức Ái là luật lệ duy nhất định hướng cho mọi mối tương giao. Tình yêu thương là nền tảng của sự thật và tự do, nơi không còn áp đặt, không còn kiểm soát, mà chỉ còn sự tôn trọng vô hạn dành cho sự sống.
Sự chuyển đổi này, dù bắt đầu từ mỗi cá nhân, sẽ lan tỏa và tạo nên một nền văn minh mới của tình thương. Một thế giới nơi cái "chuẩn mực" được định nghĩa lại bằng sự chấp nhận, và "phán xét" được thay thế bằng "phúc lành." Hãy trở thành những người gieo hạt giống hoa thơm, kiên nhẫn nhìn những đóa hoa ấy nở rộ, lấn át cỏ dại một cách tự nhiên và nhẹ nhàng, để cuộc đời này thực sự trở thành một vườn hoa ngát hương, nơi mọi tâm hồn đều được an vui và tự tại.
Lm. Anmai, CSsR
CUNG BẬC CẢM XÚC CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT, SỨC MẠNH CỦA SỰ THA THỨ ĐỊNH HÌNH LẠI CUỘC ĐỜI
Năm xưa, ngay giữa lòng Thành Thánh, nơi lẽ ra phải là mạch nguồn tuôn chảy của sự sống và lòng nhân ái, một người phụ nữ đã phải đứng trơ trọi, phơi bày. Cô không còn là một cá thể với tên gọi, với câu chuyện riêng, mà chỉ là một "tang chứng", một vật phẩm được trưng bày trên bàn phán xét của những con người tự cho mình quyền nắm giữ chiếc chìa khóa công lý. Cái lạnh buốt của buổi sáng sớm không thể so bì với cái lạnh lẽo thấu xương đang vây hãm linh hồn cô. Cô bị lôi ra, bị đẩy vào giữa một đám đông đang sục sôi sự giận dữ, phẫn nộ, và tệ hại hơn cả, là một thứ khoái cảm ngấm ngầm khi được phép hợp pháp hóa sự tàn nhẫn của mình.
Cô là người phụ nữ bị bắt quả tang đang phạm tội ngoại tình, một tội danh mà Luật Môsê đòi hỏi phải bị ném đá cho đến chết. Hình phạt đó không chỉ là cái chết thể xác, mà còn là sự hủy diệt danh dự, sự xóa sổ hoàn toàn khỏi cộng đồng. Cô đứng đó, với những mảnh quần áo xộc xệch, với mái tóc rối bời, với khuôn mặt không còn chút máu. Nhưng trên hết, đôi mắt cô, nếu có thể ngước lên, chắc chắn chứa đựng một cung bậc cảm xúc dữ dội đến mức nghẹt thở: Sự Sợ Hãi. Đó là nỗi sợ hãi nguyên thủy, bản năng của một sinh linh đang đứng bên bờ vực thẳm của sự tồn vong, đối diện không chỉ với đá ném, mà còn với cái án tử hình của lương tâm, của xã hội, của định kiến không khoan nhượng. Cuộc đời cô, vừa phút trước còn là những toan tính lầm lạc của con người, giờ đây đã đi vào ngõ cụt tăm tối, không lối thoát, không ánh sáng.
Đám đông kia không phải là những kẻ xa lạ. Họ là những con người của tôn giáo, những người nắm giữ Luật pháp, những thầy dạy, những Biệt phái, những Kinh sư. Họ mang trong mình sự hiểu biết về từng dấu chấm, dấu phẩy của bộ luật thiêng liêng. Thế nhưng, trái tim họ lại cằn cỗi tình yêu, khô cằn sự tha thứ. Họ đến không phải để tìm kiếm công lý đích thực, không phải để cứu rỗi một linh hồn, mà để lập một cái bẫy, để phục vụ cho một mục đích khác lớn hơn cái chết của người phụ nữ tội nghiệp này: Bẫy Giêsu. Người phụ nữ ấy, trong con mắt của họ, chỉ là một công cụ tiện lợi để thử thách, để kết án Vị Thầy đang rao giảng về một thứ Luật mới, Luật của Tình Yêu và Lòng Xót Thương.
Họ không ngần ngại lên án người khác. Sự phán xét của họ không dựa trên tình thương, mà dựa trên sự ưu việt tự phong về đạo đức. Họ quên mất rằng, Luật pháp được ban ra là để dẫn con người đến sự sống, chứ không phải để trở thành công cụ giết chóc. Lòng tự mãn của họ đã biến Lề Luật thành một chiếc búa tạ vô hồn, sẵn sàng đập tan bất cứ ai vấp ngã. Giữa cái lằn ranh mỏng manh ấy, giữa sự sống và cái chết, giữa Lề Luật và Tình Yêu, giữa sự kết án và sự giải thoát, bỗng nhiên có một Vĩ Nhân hiện diện. Vĩ Nhân ấy mang tên Giêsu.
Sự hiện diện của Giêsu hoàn toàn khác biệt. Người không vội vàng trả lời, không vội vàng tham gia vào trò chơi quyền lực và chết chóc ấy. Người chỉ im lặng, cúi xuống, và bắt đầu viết lên đất. Hành động cúi mình này, thoạt nhìn như một sự chối từ tham gia, nhưng thực chất lại là một lời tuyên bố mạnh mẽ nhất. Nó tạo ra một khoảng lặng thiêng liêng giữa cơn bão tố của sự phẫn nộ. Nó buộc đám đông phải chờ đợi, phải đối diện với sự im lặng đầy uy quyền. Nó kéo giãn thời gian, cho phép tia sáng của lương tâm có cơ hội len lỏi vào những trái tim đang đóng băng vì thói quen phán xét.
Người viết gì trên đất? Tin Mừng không ghi lại, và chính sự không ghi lại ấy đã trở thành một biểu tượng sâu sắc nhất của lòng xót thương. Có lẽ Người đã viết những tội lỗi của những người đang lên án, những lỗi lầm mà họ tưởng chừng đã được che giấu kỹ lưỡng dưới lớp áo đạo đức giả. Có lẽ Người đã viết một thông điệp ngắn gọn về bản chất dễ vỡ của con người, về sự yếu đuối chung mà tất cả đều mang. Hoặc có lẽ, Người chỉ đang viết một từ duy nhất: "Yêu", hay "Tha Thứ", rồi để gió thổi đi. Dù là gì đi nữa, hành động viết trên đất là một cử chỉ của sự khôn ngoan tuyệt đỉnh, một cách để dời trọng tâm từ việc kết tội người phụ nữ sang việc kiểm nghiệm lương tâm của chính những người đang kết tội.
Đến khi họ vẫn cố chấp, vẫn gặng hỏi, vẫn ép buộc Người phải chọn lựa giữa Luật pháp và Lòng Thương Xót, Giêsu mới ngước lên. Và lời nói của Người vang vọng không phải như một tiếng sét trừng phạt, mà như một lời mời gọi nội tâm đầy thách thức: "Ai trong các ông không có tội, thì cứ việc ném đá chị ấy trước đi." Câu nói ấy, đơn giản nhưng sâu sắc, đã lột trần mọi sự giả dối, mọi sự ngụy biện. Nó không phủ nhận tội lỗi của người phụ nữ, nhưng nó đã đưa ra một tiêu chuẩn mới cho việc thực thi công lý: Chỉ người hoàn toàn vô tội mới có quyền phán xét người khác.
Và phép lạ đã xảy ra. Phép lạ không nằm ở việc ném đá hay không ném đá, mà nằm ở sự tan rã của đám đông, sự rã rời của quyền lực phán xét. Từng người một, từ người già nhất cho đến người trẻ nhất, họ lặng lẽ bỏ đi. Họ bắt đầu từ người già nhất, có lẽ vì những người lớn tuổi đã tích lũy nhiều kinh nghiệm sống hơn, nhiều sai lầm hơn, và họ là những người đầu tiên nhận ra sự thật đau đớn về chính mình qua ánh mắt của Vĩ Nhân Giêsu. Lòng kiêu ngạo của họ bị đánh gục bởi chính lời nói của Người, buộc họ phải thừa nhận sự yếu đuối chung của nhân loại.
Khi tất cả đã đi hết, chỉ còn lại Giêsu và người phụ nữ. Giữa một thế giới vừa tan tác vì sự kết án và vừa được tái tạo bởi sự tha thứ, cô ngước nhìn lên. Cô không còn thấy những khuôn mặt giận dữ, không còn thấy những viên đá lạnh lùng. Cô chỉ thấy một khuôn mặt, khuôn mặt của Đấng Tối Cao cúi xuống, dịu dàng, đầy xót thương. Khoảnh khắc này là một trong những khoảnh khắc cô đọng nhất, riêng tư nhất trong Tin Mừng. Đó là cuộc đối thoại giữa Lòng Thương Xót Vô Biên và sự Tội Lỗi Cùng Cực.
"Này chị, họ đâu cả rồi? Không ai kết án chị sao?" Giêsu hỏi. Câu hỏi này không mang tính chất điều tra, mà là một sự xác nhận về chiến thắng của lòng xót thương. Người phụ nữ trả lời: "Thưa Thầy, không có ai cả." Và rồi, lời tuyên bố cuối cùng của Giêsu, lời tuyên bố đã giải phóng, đã chữa lành và đã mở ra một tương lai mới cho cô: "Tôi cũng không kết án chị. Chị cứ về đi; và từ nay đừng phạm tội nữa."
"Tôi cũng không kết án chị." Câu nói này không chỉ là sự miễn trừ hình phạt thể xác, mà còn là sự giải phóng khỏi gông cùm của mặc cảm tội lỗi. Giêsu không nói rằng tội lỗi của cô là không có, nhưng Người tuyên bố rằng Tình Yêu của Người lớn hơn tội lỗi ấy. Người đã phá vỡ chu trình kết án và trừng phạt, thay thế nó bằng chu trình tha thứ và tái sinh. Lòng xót thương của Người là sự công chính cao cả nhất, bởi vì nó đặt giá trị của con người lên trên giá trị của lỗi lầm.
Tuy nhiên, Giêsu không dừng lại ở sự tha thứ. Người còn đưa ra một mệnh lệnh, một lời mời gọi hướng tới sự trưởng thành và trách nhiệm: "Chị cứ về đi; và từ nay đừng phạm tội nữa." Đây không phải là một sự đe dọa, mà là một sự trao quyền. Người đã trả lại cho cô phẩm giá bị đánh mất, trả lại cho cô quyền được lựa chọn. Cô không còn là nạn nhân của bản năng và của sự phán xét xã hội, mà là một chủ thể tự do, có khả năng sống một cuộc đời mới. Lời mời gọi "đừng phạm tội nữa" là sự tin tưởng tuyệt đối vào khả năng phục hồi của con người, vào sức mạnh biến đổi của ân sủng.
Câu chuyện này vượt ra khỏi phạm vi lịch sử của một sự kiện để trở thành câu chuyện vĩnh cửu của mỗi linh hồn. Mỗi người chúng ta, ở một thời điểm nào đó trong cuộc đời, đều là người phụ nữ bị kết án, bị lôi ra giữa công trường của lương tâm, của xã hội, của những kỳ vọng không thể đáp ứng. Chúng ta cũng có thể là những Biệt phái, những người cầm đá, sẵn sàng lên án người khác để che giấu sự yếu đuối của chính mình. Sự khôn ngoan và lòng xót thương của Giêsu đã làm thay đổi không chỉ cuộc đời người phụ nữ, mà còn là định nghĩa của công lý và tình yêu cho toàn nhân loại.
Sự khôn ngoan của Giêsu không nằm ở việc Người đưa ra một câu trả lời pháp lý hoàn hảo, mà nằm ở việc Người thay đổi câu hỏi. Người chuyển câu hỏi từ "Chúng ta phải làm gì với cô ta?" sang "Chúng ta là ai khi đối diện với cô ta?". Sự thay đổi góc nhìn này là chìa khóa để mở khóa lòng thương xót. Nó buộc kẻ phán xét phải tự phán xét chính mình, buộc kẻ lên án phải tự nhìn lại bản thân.
Và rồi, người phụ nữ ấy ra đi, không còn là người phụ nữ bị kết án, mà là người phụ nữ được giải phóng. Cô mang theo mình không phải là nỗi sợ hãi của cái chết, mà là sự kinh ngạc của một cuộc đời mới, được nhào nặn lại bằng tình yêu vô điều kiện. Cô là biểu tượng cho mọi linh hồn đã vấp ngã, đã bị coi thường, nhưng đã được Giêsu nâng dậy, được trao cho một cơ hội thứ hai. Câu chuyện của cô là lời nhắc nhở rằng, nơi nào con người kết án, nơi đó Thiên Chúa tha thứ; nơi nào có sự tàn nhẫn của lề luật, nơi đó có sự dịu dàng của ân sủng.
Vĩ Nhân Giêsu, Đấng đã viết lên đất, đã không dùng lời nói để áp đặt, mà dùng sự im lặng và hành động để biến đổi. Người đã dạy chúng ta rằng, giá trị đích thực của một con người không nằm ở sự hoàn hảo không tì vết, mà nằm ở khả năng đứng dậy sau khi vấp ngã, nằm ở sự dũng cảm để đối diện với sai lầm và đón nhận lòng xót thương. Người là mẫu mực của Lòng Thương Xót, Đấng đã không đến để lên án thế gian, mà để thế gian nhờ Người mà được cứu độ. Sự can thiệp của Người không chỉ là một hành động nhân đạo, mà là một tuyên ngôn thần học: Thiên Chúa là Tình Yêu, và Lòng Thương Xót là tên gọi cao cả nhất của Tình Yêu đó.
Ngay cả trong thế giới hiện đại đầy rẫy sự phán xét nhanh chóng và sự lên án trên mạng xã hội, câu chuyện này vẫn giữ nguyên sức mạnh cảnh tỉnh của nó. Chúng ta, những người con cháu của đám đông xưa, vẫn thường xuyên cầm đá ném những người mà chúng ta thấy yếu đuối, những người mà chúng ta thấy khác biệt. Chúng ta vẫn dễ dàng quên đi những vết nhơ của chính mình để tập trung vào những sai lầm nhỏ bé của người khác. Bài học từ người phụ nữ ngoại tình là bài học về sự tự kiểm điểm, về việc tháo chiếc xà khỏi mắt mình trước khi cố gắng lấy cái dằm ra khỏi mắt người anh em.
Lòng Thương Xót của Giêsu là một dòng sông không bao giờ cạn, là một nguồn năng lượng không bao giờ tắt. Nó không phải là sự dễ dãi với tội lỗi, mà là sự nghiêm khắc với sự vô cảm và sự tự mãn. Nó là sự mời gọi tất cả chúng ta, từ kẻ cầm đá đến người bị kết án, hãy từ bỏ sự cứng lòng và quay về với cội nguồn của tình yêu đích thực. Bởi vì, chỉ trong ánh sáng của lòng xót thương, chúng ta mới thấy được giá trị thật của bản thân và của người khác, và chỉ trong sự tha thứ, chúng ta mới tìm thấy sự bình an trọn vẹn. Người phụ nữ năm xưa đã được trao cho một cơ hội, và chúng ta, những kẻ tội lỗi muôn đời, cũng vậy. Câu chuyện này là chứng nhân vĩ đại cho sức mạnh biến đổi của một khoảnh khắc im lặng, một lời nói khôn ngoan, và một tấm lòng xót thương vô biên. Đó chính là Tin Mừng.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ TÁI SINH TỪ NGÓN TAY NHÂN ÁI: BÀI HỌC VỀ SỰ PHÁN XÉT VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT
Trên sân Đền Thờ Giêrusalem, nơi lẽ ra là chốn linh thiêng của sự chiêm niệm và lòng sùng kính, lại trở thành một đấu trường của sự phán xét và bẫy rập. Dưới ánh nắng chói chang của buổi sớm mai, một đám đông vây quanh Thầy Giêsu, nhưng tâm điểm của sự chú ý không phải là lời giảng dạy uyên thâm của Ngài, mà là một sinh linh run rẩy, đang bị kéo lê như một vật chứng: người phụ nữ bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình. Những người kinh sư và biệt phái, những con người tự coi mình là hiện thân của sự công chính và sự tuân thủ lề luật, đứng đó với ánh mắt lạnh lùng, mang theo Lề luật Môsê như một vũ khí sắc bén. Họ không tìm kiếm công lý; họ đang giăng bẫy Ngài. Họ không nhìn thấy một con người đang đau khổ và nhục nhã; họ chỉ thấy một cơ hội để kết tội Giêsu. Đây là khoảnh khắc mà sự cứng nhắc của pháp lý đối đầu với sự mềm mại của lòng nhân ái, nơi mà ngón tay lên án của con người chuẩn bị vung lên những tảng đá lạnh lùng.
Ngón tay của những người kinh sư và biệt phái không chỉ đơn thuần chỉ vào người phụ nữ; chúng chỉa vào một phán quyết đã được định sẵn, một án tử hình đã được tâm trí họ chấp nhận và hả hê. Sự hả hê đó không chỉ là sự thỏa mãn khi luật pháp được thực thi, mà là sự khoái trá tiềm ẩn khi thấy một người khác sa ngã, một cảm giác thỏa mãn bệnh hoạn khi sự trong sạch và công chính giả tạo của mình được xác nhận trên nền tội lỗi của người khác. Mỗi viên đá họ cầm không chỉ là một dụng cụ để ném, mà là một biểu tượng vật chất hóa của sự tự cao, của niềm kiêu hãnh rằng mình tốt hơn, mình thanh sạch hơn. Họ vây quanh người phụ nữ, tạo thành một vòng tròn khép kín của sự kết tội, nơi mà không khí chứa đầy mùi vị đắng chát của sự khinh miệt. Đối với họ, người phụ nữ kia là một sự ô uế cần phải bị loại bỏ để bảo toàn cho cái vỏ bọc thánh thiện mà họ đã dày công xây dựng. Trong khoảnh khắc ấy, họ hoàn toàn quên đi lời răn dạy lớn nhất: yêu thương Thiên Chúa và yêu thương tha nhân như chính mình. Họ chỉ còn là những người chấp hành luật pháp một cách máy móc, vô hồn, và quan trọng hơn, họ là những người sử dụng luật pháp để che đậy và xoa dịu những góc khuất tội lỗi của chính bản thân mình. Tội lỗi của người khác trở thành chiếc gương soi vạn năng, phản chiếu sự công chính mà họ tự gán cho mình, đồng thời làm lu mờ đi bóng tối đang ẩn sâu trong tim.
Giữa sự ồn ào và căng thẳng tột độ đó, Chúa Giêsu đã thực hiện một hành động phi thường, một sự can thiệp làm đảo lộn hoàn toàn trật tự của sự phán xét. Ngài không đáp lời ngay, không tranh luận về tính hợp pháp của Lề luật, cũng không vội vàng tha thứ. Ngài chỉ cúi xuống, dùng ngón tay viết trên đất. Hành động này, một sự im lặng đầy hùng biện, đã tạo ra một khoảng trống thiêng liêng, một sự dừng lại cần thiết trong cơn bão của sự kết án. Không ai biết Ngài đã viết gì. Có thể Ngài đã viết những điều răn của Lề luật mà họ đã vi phạm: "Ngươi chớ phạm tội ngoại tình," "Ngươi chớ làm chứng dối." Hoặc có thể Ngài đã viết chính những tội lỗi thầm kín của từng người đang cầm đá. Dù Ngài viết gì, hành động cúi xuống và viết ấy là một sự từ chối tham gia vào trò chơi quyền lực và phán xét của họ. Nó buộc họ phải chờ đợi, phải đối diện với sự im lặng và sự bí ẩn của Thiên Chúa đang hiện diện.
Khi họ cứ tiếp tục thúc ép, buộc Ngài phải đưa ra một phán quyết "có" hoặc "không," Ngài mới ngẩng đầu lên và nói lời làm rúng động lương tâm mỗi người: “Ai trong các ông sạch tội, thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi” (Ga 8, 7). Chỉ một câu nói, chỉ một sự điều hướng nhẹ nhàng của ngón tay Ngài, nhưng sức mạnh của nó như một tia sét đánh thẳng vào sự tự mãn của họ. Ngón tay của Giêsu không chỉa vào người phụ nữ nữa, mà nó quay ngược lại, chỉ thẳng vào trái tim và lương tâm của những người đang hả hê. Đây là một câu hỏi không thể trả lời bằng lời nói, mà phải bằng sự tĩnh lặng của linh hồn. Giêsu không hủy bỏ luật pháp, nhưng Ngài đã nâng luật pháp lên một tầm cao mới, nơi mà sự công bằng phải bắt nguồn từ sự thanh sạch tuyệt đối của người thi hành án. Ngài đã đặt ra một tiêu chuẩn mà không một phàm nhân nào có thể đạt tới được: sự vô tội tuyệt đối.
Sự chuyển hướng của ngón tay Giêsu đã khởi đầu cho một quá trình nội tâm sâu sắc, một cuộc cách mạng thầm lặng diễn ra trong tâm hồn của từng người. Từ thái độ lên án tha nhân, họ buộc phải nhìn lại chính mình. Họ phải đối diện với sự thật trần trụi về những bí mật, những thất bại, những góc khuất mà họ đã cố gắng chôn vùi dưới lớp vỏ bọc đạo đức giả. Viên đá trong tay họ bỗng trở nên nặng trĩu, không phải vì trọng lượng vật lý, mà vì sức nặng của tội lỗi chưa được xưng thú của chính họ. Cái nhìn từ bên ngoài, cái nhìn soi mói và kết án người khác, bỗng chốc trở thành cái nhìn soi thấu chính bản thân. Người già đi trước, có lẽ vì họ là những người có nhiều trải nghiệm sống hơn, nhiều sai lầm đã qua hơn, nên họ nhận ra sự thật về bản thân nhanh chóng và sâu sắc hơn. Lần lượt, từng người một, từ những người có uy tín nhất cho đến những người trẻ tuổi nhất, họ âm thầm buông viên đá xuống, và lặng lẽ rút lui.
Đây là khoảnh khắc của sự ăn năn không lời, sự "bỏ đi hết" không cần một lời giải thích. Sự hả hê trước đau khổ của người khác tan biến, nhường chỗ cho sự hổ thẹn chân thành. Những viên đá rơi xuống đất không chỉ là sự thất bại của một cuộc bẫy rập, mà là âm thanh của những bức tường kiêu ngạo sụp đổ. Họ đã đến để vạch trần tội lỗi của người phụ nữ, nhưng lại vô tình phơi bày tội lỗi của chính mình trước sự hiện diện của Đấng Thánh. Cuộc rút lui đó không phải là sự hèn nhát, mà là sự can đảm để thừa nhận sự thật về bản thân. Giêsu không cần phải nói thêm lời nào; hành động của họ đã tự nói lên tất cả. Họ đã rời khỏi vòng tròn của sự kết tội để bước vào con đường của sự tự vấn và sám hối, dù chỉ là bước chân đầu tiên còn đầy e ngại. Đám đông tan rã, để lại chỉ còn lại một cảnh tượng đầy kịch tính, nhưng cũng đầy lòng thương xót.
Sau khi tất cả đã rời đi, trên sân Đền Thờ lúc này chỉ còn lại hai con người: Chúa Giêsu, hiện thân của Lòng Thương Xót Vô Hạn, và người phụ nữ, hiện thân của sự yếu đuối và tội lỗi của con người. Sự đối diện này là trung tâm của Tin Mừng, là bản chất của sự cứu rỗi. Giêsu lại ngước mắt lên, và lần này, ánh mắt của Ngài không phải là ánh mắt dò xét hay kết tội, mà là ánh mắt của sự cảm thông sâu sắc, ánh mắt của tình yêu vô điều kiện. Ngài không hỏi về tội lỗi, không đòi hỏi một lời giải thích hay biện minh; Ngài chỉ hỏi về sự vắng mặt của những người kết án: “Chị ơi, những người lên án chị đâu hết rồi? Không ai kết án chị sao?” Người phụ nữ đáp lại trong sự giải thoát và nhẹ nhõm: “Thưa Thầy, không có ai cả.”
Và rồi, câu nói đi vào lịch sử cứu độ, một câu nói đi cùng với trái tim đầy sự cảm thương và lòng nhân ái, đã làm tái sinh một con người, đã khôi phục phẩm giá của một linh hồn bị xã hội vùi dập: “Tôi không lên án chị đâu! Thôi chị cứ về đi.” Lòng nhân ái của Giêsu không phải là sự bỏ qua tội lỗi một cách dễ dãi, mà là sự tha thứ triệt để, sự chấp nhận vô điều kiện. Ngài không lên án tội nhân, vì Ngài đến không phải để kết án thế gian, mà để thế gian nhờ Ngài mà được cứu độ. Sự tha thứ này là nguồn mạch của sự sống mới, là lời tuyên bố rằng quá khứ tội lỗi không còn là xiềng xích trói buộc nữa.
Câu nói "Tôi không lên án chị đâu" mang sức mạnh của sự giải phóng, đánh tan mọi sợ hãi và hổ thẹn. Trong khoảnh khắc đó, người phụ nữ không còn là tội nhân, không còn là "vật chứng," mà được phục hồi làm một người con yêu dấu của Thiên Chúa. Lòng thương xót của Ngài đã chữa lành không chỉ vết thương tinh thần, mà còn cả vết thương danh dự và phẩm giá. Đây là bài học cao cả về sự khác biệt giữa công lý của con người và công lý của Thiên Chúa. Công lý của con người thường đòi hỏi sự trừng phạt và trả giá; còn công lý của Thiên Chúa, trong hình hài Giêsu, lại đòi hỏi sự phục hồi và tái sinh. Ngài không phá hủy luật pháp, Ngài đã hoàn tất luật pháp bằng Tình Yêu. Tình yêu đó là sức mạnh lớn nhất, có khả năng làm cho những con người đã chết trong tội lỗi được sống lại trong ân sủng.
Và ngón tay của Chúa Giêsu, ngón tay đã viết trên đất và đã làm những người cầm đá phải cúi đầu, giờ đây lại thực hiện một hành động cuối cùng và quan trọng nhất. Ngón tay ấy không chỉ vào tội nhân, không chỉ vào vết nhơ của quá khứ, nhưng chỉ về hướng tương lai, về hướng của một cuộc đời mới, trong tự do và phẩm giá. Lời phán quyết cuối cùng của Giêsu không phải là một sự trừng phạt, mà là một lời kêu gọi vươn lên: “từ nay đừng phạm tội nữa.” Đây là một mệnh lệnh của tình yêu, một sự trao quyền, một lời mời gọi sống xứng đáng với ân sủng vừa nhận được. Sự tha thứ của Giêsu là một khởi đầu, không phải là một kết thúc.
Nó hàm chứa một niềm tin tuyệt đối vào khả năng thay đổi của con người, một sự đặt cược vào hạt giống thiện hảo vẫn còn ẩn giấu trong mọi linh hồn. "Đừng phạm tội nữa" không phải là một điều kiện để được tha thứ, mà là hoa trái tự nhiên của lòng biết ơn và tình yêu. Khi một người đã thực sự cảm nghiệm được chiều sâu của Lòng Thương Xót, họ sẽ tự nguyện dứt bỏ con đường cũ, không phải vì sợ hãi sự trừng phạt, mà vì không muốn làm tổn thương Đấng đã yêu thương mình vô bờ bến. Lời khuyên này là sự thiết lập lại trật tự thiêng liêng và đạo đức trong cuộc đời người phụ nữ, giúp chị lấy lại quyền tự chủ và trách nhiệm đối với tương lai của mình. Chị được tự do để bước đi, nhưng bước đi đó phải là bước đi trên con đường của sự thánh thiện và trung tín, được thúc đẩy bởi ân sủng của sự tái sinh.
Câu chuyện này là một bản đồ chi tiết cho mỗi chúng ta. Trong cuộc đời, chúng ta không ít lần đóng vai trò là những người cầm đá, những người kinh sư và biệt phái, tự cho mình cái quyền phán xét người khác chỉ dựa trên những gì chúng ta nhìn thấy, hoặc tệ hơn, chỉ dựa trên sự hả hê thầm kín muốn xác nhận sự ưu việt của bản thân. Chúng ta quá dễ dàng chỉa ngón tay vào lỗi lầm của người khác, vào sự khác biệt, vào sự yếu đuối, vào sự sa ngã của họ, trong khi quên đi rằng mỗi người đều mang trong mình những vết thương, những bí mật, và những tội lỗi cần được tha thứ. Chúng ta thường tạo ra những vòng tròn kết án, nơi mà luật pháp và đạo đức xã hội trở thành những công cụ để loại trừ và trừng phạt, thay vì là phương tiện để nâng đỡ và phục hồi. Sự phán xét là một gánh nặng mà chúng ta đặt lên người khác, một gánh nặng mà chỉ có lòng thương xót của Thiên Chúa mới có thể cất đi.
Ngày nay, "những viên đá" đã được thay thế bằng những lời lẽ cay nghiệt trên mạng xã hội, bằng những lời đồn thổi ác ý, bằng những cái nhìn khinh miệt và kỳ thị. Nhưng hành động của Chúa Giêsu vẫn còn đó, vĩnh cửu và thách thức. Ngài vẫn đang cúi xuống và viết trên đất, chờ đợi sự im lặng của lương tâm chúng ta. Ngài vẫn đang ngẩng đầu lên và nói cùng một lời: “Ai trong các ông sạch tội, thì cứ việc lấy đá mà ném trước đi.” Lời nói này là lời mời gọi mỗi người chúng ta thực hiện một hành trình quay vào bên trong, một cuộc kiểm thảo lương tâm sâu sắc. Để có thể trở thành con người nhân ái, chúng ta phải học cách buông bỏ "những viên đá" của sự kiêu ngạo và tự mãn. Chỉ khi chúng ta nhận ra sự yếu đuối và nhu cầu được tha thứ của chính mình, chúng ta mới có thể nhìn người khác bằng ánh mắt cảm thông và bao dung.
Sự tái sinh của người phụ nữ trong câu chuyện không chỉ là sự tha thứ cho một tội nhân, mà là sự minh chứng hùng hồn cho quyền năng biến đổi của tình yêu. Từ chỗ bị kết án tử hình, chị đã được trao cho một cuộc đời mới. Từ chỗ bị vùi dập dưới chân mọi người, chị đã được Đấng Tối Cao nâng dậy. Bài học vĩ đại mà Giêsu để lại là: Ngón tay của Thiên Chúa không bao giờ là ngón tay kết án, mà là ngón tay điều hướng. Nó điều hướng chúng ta khỏi sự phán xét người khác, hướng chúng ta đến sự tự vấn chân thành, và cuối cùng, hướng chúng ta về phía trước, về một tương lai mà tội lỗi không còn quyền lực, nơi mà mỗi bước đi đều được chiếu sáng bởi ân sủng và lòng thương xót. Lòng thương xót không phải là sự yếu kém của công lý, mà là sự hoàn tất tối thượng của nó. Đó là lời hứa của Thiên Chúa rằng dù tội lỗi có lớn đến đâu, tình yêu của Ngài vẫn lớn hơn vô cùng.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ SỰ VẤP NGÃ ĐẾN CHIẾC TRỤ CỘT: KHÁT VỌNG TRUNG TÍN TRÊN CHÍNH GIỚI HẠN CỦA TÔI
Trong hành trình đức tin và dấn thân của mình, mỗi người chúng ta đều mang trong lòng một hình bóng lớn lao, một biểu tượng của sự yếu đuối đã được nâng đỡ, của sự sa ngã đã được thứ tha và phục hồi: đó chính là Simon Phêrô, người đánh cá vùng Galilê, người mà Chúa Giêsu đã gọi là Đá. Nhìn vào Phêrô, tôi thấy rõ ràng một sự đối nghịch đến kinh ngạc. Một mặt, ngài là biểu tượng của sự nhiệt thành không thể chối cãi, người sẵn sàng tuyên xưng: "Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống." Mặt khác, ngài cũng là hiện thân của sự yếu đuối phàm nhân, người đã thốt lên lời chối Thầy cay đắng chỉ trong vòng một đêm. Sự giới hạn của Phêrô không chỉ là một vết nhơ trong lịch sử cá nhân ngài; nó là bản chất, là sự thật trần trụi về phận người mà bất cứ ai trong ơn gọi dâng hiến cũng phải đối diện, và tôi cũng không là ngoại lệ. Giống như Phêrô, tôi cũng đầy ắp những giới hạn, những thiếu sót, những lần vấp ngã có khi còn thầm kín hơn, đau đớn hơn. Tôi mang trong mình những sự tính toán nhỏ nhen, những lo sợ vụn vặt, và một ý chí thường xuyên dao động trước thử thách.
Đôi khi, tôi tự hỏi: làm sao một con người đầy khuyết điểm, một linh hồn yếu đuớt đến như thế lại có thể được mời gọi để trở nên môn đệ, và thậm chí còn được trao phó trách nhiệm trong việc xây dựng Nước Trời? Câu trả lời dường như không nằm ở phẩm chất của chính tôi, mà ở một nghịch lý vĩ đại, một huyền nhiệm mà chỉ có Tình Yêu mới có thể giải thích được. Chúa đã chọn Phêrô không phải vì sự kiên cường của ông, mà có lẽ chính vì sự yếu đuối, sự giới hạn quá đỗi rõ ràng ấy. Phêrô là mảnh đất tốt nhất để quyền năng Thiên Chúa được thể hiện trọn vẹn, để con người không thể kiêu ngạo tuyên bố rằng họ đã làm nên mọi sự bằng sức riêng mình. Sự chối bỏ, ba lần, là cái giá cho lời tuyên bố tự tin: "Dù tất cả có vấp phạm đi nữa, con cũng không bao giờ vấp phạm." Bài học ấy không chỉ dành cho Phêrô, mà còn là ánh sáng soi rọi vào tận sâu thẳm tâm hồn tôi, giúp tôi nhận ra rằng: chính sự yếu kém của tôi mới là nơi Thiên Chúa chọn để viết nên câu chuyện vinh quang của Ngài. Ngài không tìm kiếm những dụng cụ hoàn hảo, mà là những dụng cụ biết thừa nhận sự bất toàn và sẵn lòng để Ngài sử dụng.
Khi đối diện với chính mình, với những vấp ngã đã qua, những lỗi lầm đã mắc phải, tôi nhận ra gánh nặng của giới hạn là có thật. Nó không phải là một lý thuyết trừu tượng, mà là sự hiện diện day dứt của cái tôi cũ kỹ, của thói quen trì trệ, của sự bất trung lặp đi lặp lại. Giới hạn là cảm giác bất lực khi phải đứng trước những nhu cầu khẩn thiết của đoàn chiên, là sự nghèo nàn của lời nói và hành động khi cần phải trao ban niềm hy vọng. Giới hạn là khoảnh khắc sự mệt mỏi thể xác làm lu mờ đi ngọn lửa thiêng liêng. Trong những giây phút ấy, tôi càng hiểu sâu sắc hơn lời Thánh Phaolô: "Khi tôi yếu đuối chính là lúc tôi mạnh mẽ." Câu nói này không phải là một sự biện minh cho lỗi lầm, mà là một lời tuyên bố về niềm tin: sự mạnh mẽ đích thực không phải là không bao giờ vấp ngã, mà là dám đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, biết bám víu vào quyền năng của Đấng đã gọi mình. Và chính trong thung lũng của sự yếu đuối ấy, lời mời gọi của Chúa vang vọng càng rõ ràng hơn, như một lời thì thầm dịu dàng nhưng đầy uy lực: "Hãy theo Thầy."
Phêrô đã trở nên trụ cột của Giáo Hội, viên đá nền tảng sau khi ông nếm trải tận cùng sự đắng cay của sự phản bội và sau đó là niềm ngọt ngào của sự thứ tha và phục hồi. Sẽ không có một Phêrô vững mạnh nào nếu không có một Phêrô đã khóc lóc thảm thiết bên ngoài sân phủ Thượng Tế. Nước mắt của Phêrô đã rửa sạch sự kiêu ngạo, mở đường cho Ngài trở thành chứng nhân trung thực nhất về lòng thương xót. Sự biến đổi từ người chối Thầy thành vị tử đạo anh hùng tại Đồi Vatican là bằng chứng sống động nhất cho việc Thiên Chúa làm việc qua những bàn tay và khối óc không hoàn hảo. Ngài đã không hủy bỏ Phêrô khi ông vấp ngã; Ngài đã xây dựng lại Phêrô từ đống đổ nát của sự thất bại. Ngài đã dùng chính kinh nghiệm đau thương đó để tạo nên một Mục Tử biết rõ nỗi đau của tội lỗi và sự cần thiết của ân sủng.
Và tôi, một người môn đệ trong thời đại này, đang đứng giữa cuộc đời dấn thân với biết bao thách thức, tôi phải làm gì với những giới hạn của chính mình? Ước mơ đầu tiên, cũng là lời khấn nguyện sâu sắc nhất của tôi, chính là được trung thành cho đến cùng. Sự trung thành ở đây không phải là một sự hoàn hảo không tì vết, mà là một sự kiên trì trong ý hướng. Nó là sự quyết tâm làm lại mỗi ngày, là sự chọn lựa tình yêu ngay cả khi cảm thấy khô khan, là sự giữ vững lời hứa ngay cả khi cám dỗ bủa vây. Trung thành cho đến cùng không có nghĩa là không bao giờ phạm sai lầm, mà là không bao giờ ngừng hướng về Chúa, là biết đứng dậy với niềm xác tín rằng ân sủng của Ngài là đủ cho tôi. Đó là một cuộc chiến đấu âm thầm, kiên định, nơi mà sự chiến thắng không được đo bằng sự không có lỗi, mà bằng sự bền bỉ trong việc tìm kiếm khuôn mặt Ngài sau mỗi lần đánh mất.
Khát vọng thứ hai, cháy bỏng và mãnh liệt không kém, là sống ơn gọi là môn đệ cách sung mãn. Sống sung mãn không phải là đạt được những thành tích vĩ đại hay hoàn thành những công trình đồ sộ, mà là sự toàn tâm toàn ý hiến dâng chính bản thân, sống trọn vẹn từng khoảnh khắc của đời dâng hiến. Sống sung mãn là để cho Tin Mừng thấm nhuần mọi ngóc ngách của cuộc sống, từ lời cầu nguyện thầm kín nhất đến hành động phục vụ công khai nhất. Điều này đòi hỏi một sự đào sâu liên tục vào mối tương quan với Đức Kitô, là phải học hỏi nơi Ngài thái độ của Người Tôi Tớ. Nó có nghĩa là không còn sống cho chính mình nữa, mà để cho Chúa Kitô sống trong tôi. Sống sung mãn là chấp nhận rằng ơn gọi không phải là một gánh nặng, mà là một món quà vĩ đại, và tôi được mời gọi để bóc gỡ món quà ấy mỗi ngày, để niềm vui của Tin Mừng lan tỏa từ chính con người yếu đuối của tôi.
Nếu sự trung thành là chiếc neo giữ tôi trong bão tố và sự sung mãn là cánh buồm đưa tôi ra khơi, thì mục đích cuối cùng của hành trình này chính là trao ban tình yêu cho mọi người và trở nên khó cụ bình an nơi tôi đang dấn thân. Tình yêu mà tôi trao ban không phải là một thứ tình cảm nhân loại đơn thuần, mà là tình yêu đã được thanh luyện bởi lửa thử thách và được làm giàu bởi lòng thương xót Chúa ban cho tôi. Bởi vì tôi biết mình đã được tha thứ nhiều, nên tôi có thể yêu thương nhiều. Tôi học được rằng, chính trong những giới hạn, sự yếu đuối của tôi, tôi mới có thể đồng cảm và tiếp cận những tâm hồn bị tổn thương khác. Tình yêu trao ban phải là một tình yêu không phán xét, một tình yêu dám cúi xuống rửa chân cho anh chị em mình, một tình yêu biết chấp nhận rủi ro và biết hy sinh thầm lặng.
Và khi đã trao ban tình yêu, tôi mong muốn trở thành khó cụ bình an. Bình an mà thế gian không thể ban tặng, một bình an phát xuất từ sự hiệp thông với Thiên Chúa. Khó cụ bình an không có nghĩa là loại bỏ mọi xung đột hay giải quyết mọi vấn đề một cách thần kỳ. Nó có nghĩa là mang lại sự hiện diện của Đức Kitô, Đấng là Hoàng Tử Hòa Bình, vào những nơi đầy căng thẳng, chia rẽ. Nơi tôi đang dấn thân, có thể là một cộng đoàn, một giáo xứ, hay một môi trường xã hội cụ thể, tôi ước ao trở thành chiếc cầu nối thay vì bức tường chia cắt. Tôi muốn lời nói của tôi là sự chữa lành, hành động của tôi là sự hòa giải, và đời sống của tôi là một bằng chứng lặng lẽ về sự thống nhất mà Đức Kitô đã mang lại.
Việc Thiên Chúa chọn những người bất toàn, những con người đầy giới hạn như Phêrô và như tôi, là một lời mời gọi không ngừng đến sự khiêm nhường. Không có chỗ cho sự tự mãn, không có chỗ cho sự kiêu căng khi chúng ta biết rõ rằng mình chỉ là những chiếc bình sành dễ vỡ, chứa đựng kho tàng ân sủng vô giá. Phêrô đã nhận ra điều đó, và chính sự nhận ra ấy đã biến ông từ một người đánh cá nóng nảy thành một Mục Tử nhân lành. Tôi cũng vậy, tôi học cách chấp nhận rằng giới hạn không phải là rào cản, mà là điều kiện tiên quyết để Thiên Chúa làm việc. Giới hạn là cánh cửa mở ra cho ân sủng; giới hạn là nơi mà niềm hy vọng được tái sinh.
Ước mong được trung thành cho đến cùng, khát vọng sống ơn gọi cách sung mãn, và hy vọng trở nên khó cụ bình an... tất cả đều là những khát vọng lớn lao, vượt quá khả năng thực hiện của riêng tôi. Chúng là những lời nguyện xin, được thốt lên từ một trái tim biết mình yếu đuối nhưng lại được đặt trọn vẹn niềm tin vào Đấng Toàn Năng. Cuộc đời của một môn đệ không phải là một con đường bằng phẳng, mà là một cuộc leo núi không ngừng nghỉ, nơi mà mỗi bước chân đều cần đến sự nâng đỡ của Chúa. Nhưng tôi tin rằng, Đấng đã khởi sự việc lành nơi tôi sẽ hoàn tất nó, giống như Ngài đã hoàn tất công trình vĩ đại của Ngài nơi Phêrô, người đã khóc và đã được phục hồi. Tôi chỉ xin được trung thành, xin được yêu thương, và xin được là một chứng nhân nhỏ bé, yếu ớt nhưng đầy hy vọng, cho đến hơi thở cuối cùng.
Lm. Anmai, CSsR
😇 THIÊN ĐÀNG VÀ HỎA NGỤC: NHỮNG HÌNH ẢNH KHẮC SÂU TRONG TÂM KHẢM TRẺ THƠ 🔥
Ký ức về trò chơi "Thiên đàng – Hỏa ngục" mà bạn mô tả, với cánh cổng tay người giơ cao, đoàn người nối nhau đi theo hình số tám và bài vè lục bát "Thiên đàng hỏa ngục hai bên..." không chỉ là một trò tiêu khiển đơn thuần. Nó là một nghi thức nhỏ in đậm dấu ấn tâm linh, một cách nhập vai trực tiếp vào niềm hy vọng và nỗi sợ hãi mà Giáo hội muốn truyền tải.
Khi cánh cổng tay người hạ xuống, khoảnh khắc đó trở thành một tiếng "Amen" đột ngột, một phán quyết tức thời trong thế giới trẻ thơ. Đứa trẻ nào may mắn lọt vào "Thiên đàng" không chỉ cảm thấy vui sướng vì thắng cuộc, mà còn cảm thấy một sự xác nhận vô hình, một lời hứa ngọt ngào: "Mình đã được chọn, mình sẽ được cứu rỗi." Cảm giác chiến thắng và niềm hy vọng đó, dù đơn giản, đã trở thành một chất liệu màu nhiệm nuôi dưỡng lòng khao khát điều thiện.
🌟 Thiên Đàng: Nơi Chốn Của Tình Yêu Vô Điều Kiện
Hình ảnh Thiên đàng trong tâm trí non nớt của chúng ta được khắc họa không chỉ là một "nơi chốn" vật chất đầy niềm vui, mà còn là một tình trạng của sự hiện diện trọn vẹn. Nơi đó có Chúa, không phải là một Đấng uy nghiêm xa cách, mà là một Người Cha hay một Người Bạn cùng vui đùa, ôm ấp bằng tình yêu thương dành riêng cho trẻ thơ.
Để đạt được "nơi chốn" ấy, những hành động tưởng chừng nhỏ bé lại mang ý nghĩa vô cùng trọng đại: siêng năng tham dự thánh lễ, đọc kinh cầu nguyện, yêu thương người khác, vâng lời ông bà, cha mẹ, thầy cô... Đây không chỉ là những quy tắc đạo đức; đây là những bước chuẩn bị mà một đứa trẻ được dạy dỗ để mở lòng ra đón nhận Tình Yêu. Việc thực hành những điều này đã trở thành một lộ trình tự nhiên đi vào cõi thiêng liêng, khắc sâu vào tâm khảm rằng đời sống đạo đức hiện tại là chìa khóa mở cánh cửa Vĩnh Hằng.
🔥 Hỏa Ngục: Nỗi Kinh Hoàng Của Sự Chia Cách
Ngược lại với Thiên đàng, hình ảnh Hỏa ngục quả thật là một nỗi ám ảnh kinh hoàng đối với trí óc trẻ thơ. Nơi đó không chỉ là lửa không hề tắt thiêu đốt thân xác, mà còn là sự tra tấn tinh thần bằng những hình ảnh ghê rợn, dữ dội.
Việc bạn nhắc đến bộ phim về Đại Hiếu Mục Kiền Liên (Ananda) xuống mười tám tầng Địa ngục để cứu mẹ, và sự tương đồng giữa hình ảnh tra tấn trong Phật giáo (cưa đôi, ném vào vạc dầu sôi...) với hình ảnh chết dữ trong Công giáo (ma quỷ gớm ghiếc lôi đi, ném vào Hỏa ngục) cho thấy một điểm chung sâu sắc trong văn hóa tâm linh Á Đông và Tây phương: sự cần thiết phải sám hối và quả báo công bằng.
Những hình ảnh này, dù dùng để răn đe, đã in đậm và găm sâu vào tiềm thức, tạo nên một cú hích đạo đức mạnh mẽ. Chúng dạy ta rằng: cái ác có một cái giá khủng khiếp, và việc giữ gìn linh hồn là một trách nhiệm khẩn thiết không thể trì hoãn. Nỗi sợ Hỏa ngục không phải là mục đích cuối cùng, mà là một cú hích ban đầu đẩy ta về phía Tình Yêu và Ân Sủng.
Trò chơi Thiên đàng – Hỏa ngục và những bài học đi kèm đã trở thành một công cụ sư phạm tâm linh tuyệt vời. Nó sử dụng niềm vui và nỗi sợ hãi, hy vọng và kinh hãi, để kiến tạo một nền tảng đạo đức vững chắc trong những năm tháng đầu đời. Ký ức đó không chỉ là hoài niệm, mà còn là minh chứng cho thấy Đức Tin đã bén rễ và lớn lên từ những điều giản dị, sống động và đầy ý nghĩa như thế nào.
Lm. Anmai, CSsR
HÀNH TRÌNH TỪ CÁNH CỬA TU VIỆN ĐẾN ƯỚC VỌNG CỦA ĐỜI TU: VỀ PHÉP LẠ CỦA LÒNG CHÚNG TÍN
Tôi vẫn nhớ như in cái cảm giác những ngày đầu tiên, khi bước chân chập chững vào ngưỡng cửa tu viện. Đó là một cảm xúc đơn sơ, thanh khiết đến mức không thể gọi tên bằng bất kỳ tham vọng hay ý niệm lớn lao nào. Tất cả chỉ là một sự mãn nguyện bình dị, một niềm vui tuyệt đối và trọn vẹn khi được an trú, được thuộc về một nơi chốn linh thánh. Đối với người tu sĩ trẻ thuở ấy, việc được ở trong nhà dòng đã là một ân huệ cao cả, một đích đến không cần thêm bất cứ điều kiện hay thành tựu nào khác. Cánh cửa tu viện mở ra không chỉ là ranh giới vật lý giữa thế giới bên ngoài ồn ào và cõi thiêng liêng tĩnh lặng, mà còn là cánh cổng dẫn vào một trạng thái tâm hồn: trạng thái của sự bình an và hiện diện.
Thật vậy, niềm vui hồi đó được dệt nên từ những sợi tơ mỏng manh nhưng bền chặt nhất. Chỉ đơn giản là mỗi buổi sáng thức dậy, được chính tay mình mở những cánh cửa gỗ nặng nề của tu viện, ánh sáng bình minh tràn vào cùng với tiếng chuông nguyện. Những hành động lặp đi lặp lại ấy không hề nhàm chán; trái lại, chúng mang một ý nghĩa mầu nhiệm, như một lời nhắc nhở hằng ngày rằng: ta đang ở đây, ta đang sống trong Nhà Ngài. Sự vui mừng không đến từ những sứ vụ lớn lao, những lời giảng thuyết uyên thâm, hay những hoạt động ngoại vi rầm rộ, mà chỉ từ sự gần gũi. Gần Chúa trong nhà nguyện thanh vắng, gần Chúa trong Bí Tích Thánh Thể, gần Chúa qua sự hiện diện của chị em, anh em.
Sống gần Chúa, gần cộng đoàn là một phương trình giản dị nhưng đủ đầy. Đó là cái nhìn thấy nụ cười của người chị cả gầy guộc khi cùng nhau dọn dẹp nhà ăn, là sự thinh lặng đầy sẻ chia trong giờ đọc Kinh Thần Vụ, là những lời cầu nguyện vắn tắt, chân thành cho nhau trước khi đêm xuống. Những khoảnh khắc ấy, tưởng chừng vụn vặt, lại là nền móng vững chắc bồi đắp cho ơn gọi. Chúng dạy cho người tu sĩ biết rằng, sự thánh thiện không phải là điều gì xa vời, mà được tìm thấy ngay trong sự chân thực, trong tình yêu thương cụ thể, ngay tại nơi mình được sai đến. Cái đơn sơ thuở ban đầu ấy chính là chiếc la bàn không bao giờ sai lệch, luôn hướng tâm hồn về hai cột trụ chính: Thiên Chúa và Cộng đoàn.
Thế rồi, từ những việc nhỏ bé và đơn sơ ấy, người tu sĩ bắt đầu cuộc hành trình đi sâu hơn. Ơn gọi không dừng lại ở sự mãn nguyện khi được ở trong một nơi, mà phải tiến lên, trở thành sự mãn nguyện khi được trở thành một con người mới, được biến đổi mỗi ngày. Con đường chọn lựa bắt đầu hé mở những tầng ý nghĩa phức tạp hơn, đòi hỏi sự dấn thân và hy sinh không ngừng. Đó là lúc những thử thách xuất hiện: sự khô khan trong đời cầu nguyện, những cọ xát trong đời sống cộng đoàn, những gánh nặng của trách nhiệm sứ vụ. Lớp vỏ bọc mơ mộng, lãng mạn của ngày đầu tiên dần dần được lột bỏ, thay vào đó là thực tế trần trụi của cuộc chiến đấu thiêng liêng và nhân bản.
Tuy nhiên, chính trong những thử thách ấy, ơn gọi mới thực sự bén rễ. Người tu sĩ nhận ra rằng mình được gọi không phải để hưởng thụ sự bình an tuyệt đối của tu viện, mà là để trở nên dấu chỉ của sự bình an ấy giữa lòng thế giới. Cuộc sống gần Chúa không chỉ là ngồi lặng yên chiêm ngắm, mà là mang Chúa đến với người khác bằng chính đời sống của mình. Sự đơn sơ ban đầu giờ đây được hun đúc thành lòng trung tín sâu sắc. Lời thầm thĩ với Chúa không còn chỉ là sự vui mừng vì được ở đây, mà là một lời hứa, một cam kết trọn đời, một hành trình tiến vào sâu thẳm của mầu nhiệm tình yêu.
Chính lúc này, ước muốn lớn nhất bắt đầu hình thành và lắng đọng trong tâm hồn: “Xin cho con được chết trong nhà dòng.” Đây không phải là một ước muốn thoát ly khỏi cuộc sống, không phải là sự chán chường hay tuyệt vọng, mà là đỉnh cao của lòng trung tín. Nó là lời tuyên bố cuối cùng về sự thuộc về, về lòng khao khát được kết thúc hành trình đời mình tại nơi đã khởi đầu hành trình thiêng liêng. "Chết trong nhà dòng" mang ý nghĩa rằng, cuộc đời này đã được hiến dâng trọn vẹn, không còn chỗ cho sự hối tiếc hay quay đầu. Nó là sự xác tín tuyệt đối rằng, tu viện—cũng chính là Thân Thể Mầu Nhiệm của Chúa—là nơi mà linh hồn tìm thấy ý nghĩa và định mệnh cuối cùng của mình.
Ước nguyện ấy cũng hàm chứa sự chấp nhận một cách sâu sắc và trọn vẹn mọi khía cạnh của đời tu. Từ những giây phút thăng hoa rạng rỡ trong sứ vụ, đến những khoảnh khắc cô đơn, mệt mỏi trong đêm đen đức tin. "Chết trong nhà dòng" nghĩa là chấp nhận để ơn gọi này là hơi thở cuối cùng, là linh đạo cuối cùng, là chứng tá cuối cùng. Đó là nguyện vọng được trút hơi thở trong vòng tay của cộng đoàn, trong ánh sáng của Ngôi Lời, sau khi đã đổ hết dầu trong đèn, đã hoàn tất cuộc đua mà Chúa đã giao phó.
Nhà dòng, từ một chốn trú ngụ đơn thuần, đã trở thành không gian thánh hóa, là trường học của lòng yêu mến. Nó là nơi mà người tu sĩ không ngừng học cách chết đi mỗi ngày cho cái tôi ích kỷ, để sự sống của Chúa Kitô lớn lên. Sự chết trong nhà dòng, vì thế, chính là sự sống lại trong tình yêu. Nó không phải là một kết thúc bi thương, mà là một lễ đăng quang của đức tin, của niềm hy vọng và lòng mến đã được gìn giữ và nuôi dưỡng qua năm tháng. Cánh cửa tu viện ngày nào đã được mở ra trong niềm vui đơn sơ, nay sẽ khép lại trong sự viên mãn của một đời đã trọn vẹn hiến dâng.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ CAN ĐẢM CỦA TÌNH YÊU TUYỆT ĐỐI: LỜI MỜI VỀ ĐỜI TẬN HIẾN
Trong cuộc đời mỗi người, có những khoảnh khắc mà sự tĩnh lặng bỗng trở nên ồn ào. Đó là lúc tâm hồn bắt đầu lắng nghe một âm thanh khác, một lời gọi thì thầm từ sâu thẳm, vượt qua mọi toan tính và huyên náo của thế giới bên ngoài. Đối với những ai đang đứng trước ngưỡng cửa phân định ơn gọi, giây phút này vừa là hồng ân vừa là thử thách. Trái tim rung lên những nhịp đập vừa háo hức vừa lo sợ, lý trí cố gắng cân đong đo đếm một hành trình mà mọi thước đo vật chất đều trở nên vô nghĩa. Ngưỡng cửa này không phải là nơi để bước vào một cuộc sống an toàn hay vinh quang theo chuẩn mực nhân loại, mà là nơi khởi đầu cho một cuộc phiêu lưu của sự tín thác tuyệt đối, một hành trình được dệt bằng sợi chỉ vô hình của Tình Yêu Thiên Chúa.
Hơn cả một lời khuyên, đây là một lời mời gọi thành thật: Hãy can đảm nghe tiếng Chúa. Can đảm ở đây không có nghĩa là loại bỏ mọi sợ hãi, mà là dám hành động bất chấp sự hiện diện của sợ hãi. Tiếng gọi của Chúa không thường xuyên vang vọng bằng những tiếng sét hay lời truyền phán rõ ràng, mà thường đến qua sự thanh thản nhỏ bé trong tận cùng lương tâm, qua những thao thức không tên, những khao khát dâng hiến không thể lý giải bằng logic trần thế. Tiếng nói ấy thường bị át đi bởi những tiếng nói mạnh mẽ hơn của xã hội: áp lực về sự nghiệp, kỳ vọng của gia đình, nỗi sợ cô đơn, hay sự hấp dẫn của một cuộc sống thoải mái, dễ dàng. Can đảm nghe tiếng Chúa là phải tạo ra một “vùng im lặng” trong tâm hồn, nơi duy nhất mà tiếng nói của Đấng Tối Cao có thể được phân định khỏi những vọng tưởng của cái Tôi và của thế gian.
Có một ngộ nhận sâu sắc và phổ biến về đời tận hiến: rằng nó chỉ dành cho những người đã đạt đến sự hoàn hảo về đức hạnh, đã tự mình chiến thắng mọi yếu đuối và sẵn sàng bước vào một cuộc đời không còn vấp ngã. Điều này không thể sai hơn. Nếu chỉ những người hoàn hảo mới được Chúa gọi, thì cổng Nhà Dòng, Chủng Viện sẽ mãi mãi đóng kín, vì nhân loại chúng ta, ngay cả những vị Thánh vĩ đại nhất, đều mang trong mình vết thương của sự mỏng manh và tội lỗi. Đời tu không dành cho người hoàn hảo. Đời tu dành cho những người nhận ra rằng sự hoàn hảo không phải là điểm khởi đầu, mà là điểm đến, và đó là một điểm đến không bao giờ đạt được bằng sức riêng.
Thiên Chúa không cần những con người hoàn hảo để thực hiện công việc của Ngài; Ngài cần những con người sẵn lòng để cho sự yếu đuối của mình được lấp đầy bằng sức mạnh của Ngài. Hãy nhìn lại Phêrô, vị thủ lãnh đầu tiên của Hội Thánh, người đã chối Thầy ba lần trước khi gà gáy. Hãy nhìn Tôma, người luôn cần phải sờ chạm, phải thấy mới tin. Hay Phaolô, từ một kẻ bách hại trở thành Tông đồ. Chính sự đổ vỡ, sự vấp ngã và sự nhận biết rõ ràng về giới hạn của bản thân lại là cánh cửa mở ra cho ân sủng. Khi chúng ta yếu đuối nhất, chúng ta mới thực sự học được cách dựa vào Thiên Chúa một cách trọn vẹn. Ơn gọi là một lời mời gọi đến với sự chữa lành liên tục, đến với sự khiêm nhường không ngừng, chứ không phải là một chứng nhận về sự vô nhiễm.
Và cũng như vậy, đời tu không đòi hỏi những người mạnh mẽ theo cách thế mà thế gian định nghĩa. Thế gian đề cao sức mạnh của ý chí sắt đá, của khả năng kiểm soát mọi thứ, của sự độc lập và tự chủ tuyệt đối. Nhưng đời tu lại yêu cầu một loại sức mạnh khác: sức mạnh của sự dễ bị tổn thương, sức mạnh của sự từ bỏ quyền kiểm soát, sức mạnh của lòng vâng phục. Người mạnh mẽ có thể tự mình vượt qua thử thách, nhưng người được gọi là người dám chấp nhận rằng mình không thể tự vượt qua mà cần đến Thần Khí.
Sức mạnh thực sự trong đời tu nằm ở việc tuyên bố mỗi ngày: “Lạy Chúa, con không đủ sức, nhưng con tin Ngài đủ.” Đó là sức mạnh của người dám quỳ gối, dám thừa nhận sự nghèo nàn của mình, và dám mở rộng đôi tay để đón nhận những gì không thể tự tạo ra. Đời tu là một trường học của sự bất lực được biến đổi thành ân sủng. Thiên Chúa không tìm kiếm người hùng; Ngài tìm kiếm người tình.
Và đây là chìa khóa của toàn bộ quá trình phân định và sống ơn gọi: Đời tu dành cho những ai dám tin rằng tình yêu mạnh hơn sợ hãi. Tình yêu và sợ hãi là hai thế lực đối lập nhau, tranh đấu không ngừng trong nội tâm con người. Sợ hãi dựng lên những bức tường; Tình yêu mở ra những cánh cửa. Sợ hãi hỏi: "Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi thất bại?"; Tình yêu trả lời: "Điều gì sẽ xảy ra nếu tôi thành công trong việc yêu thương?".
Sự phân định thường bị đình trệ không phải vì thiếu bằng chứng về tiếng gọi, mà vì nỗi sợ hãi chiếm ưu thế. Sợ hãi mất đi tự do cá nhân, sợ hãi không đủ sức sống theo lời khấn, sợ hãi về sự cô đơn, sợ hãi về việc trở thành một người khác. Nhưng Tình Yêu Thiên Chúa là Tình Yêu hoàn hảo, và Tình Yêu hoàn hảo thì loại trừ sự sợ hãi. Dám tin rằng Tình Yêu này là có thật, rằng nó là nền tảng vững chắc hơn mọi nghi ngờ, là bước nhảy vọt đức tin lớn nhất. Khi Tình Yêu trở thành điểm neo, mọi cơn bão sợ hãi chỉ có thể làm rung chuyển con thuyền, chứ không thể làm đắm nó.
Sau khi đã nghe và đã tin, lời mời gọi tiếp theo là: Dám bước đi, dù biết phía trước có thập giá. Không có ơn gọi nào thoát khỏi bóng tối của thập giá, bởi vì thập giá là dấu ấn không thể xóa nhòa của Tình Yêu Cứu Độ. Thập giá không chỉ là đau khổ lớn lao, mà còn là những hy sinh nhỏ bé mỗi ngày: sự từ bỏ ý riêng, sự chấp nhận những thất vọng trong cộng đoàn, sự kiên nhẫn với những người khó tính, và sự trung thành trong những công việc tầm thường.
Thập giá không phải là một điều kiện để được Chúa yêu, mà là hệ quả của việc sống trọn vẹn Tình Yêu đó. Khi người tu sĩ ôm lấy thập giá, họ không tìm kiếm đau khổ mà tìm kiếm sự hiệp thông mật thiết với Đấng đã yêu họ trước. Khi người ta dám bước đi trên con đường biết trước có thập giá, đó là bằng chứng hùng hồn nhất rằng Tình Yêu đã chiến thắng sự ích kỷ, và rằng niềm vui phục sinh được nhìn thấy rõ ràng hơn sự đau đớn của cái chết. Con đường của ơn gọi là con đường của Lễ Vượt Qua, nơi mà cái chết của cái Tôi dẫn đến sự sống mới, phong phú và trọn vẹn hơn.
Tiếp theo, hãy can đảm với sự thật về chính mình: Dám thuộc về, dù biết mình mỏng manh. Đời tận hiến là cuộc sống cộng đoàn, là sự trao hiến không chỉ cho Thiên Chúa mà còn cho một nhóm người cụ thể, với những cá tính, những thiếu sót và những vết thương riêng. Việc “thuộc về” đòi hỏi chúng ta phải cởi bỏ chiếc áo giáp của sự tự vệ, phải phơi bày sự mỏng manh của mình ra trước ánh sáng của anh chị em.
Cảm giác “thuộc về” có thể là điều đáng sợ nhất đối với những người quen sống độc lập hoặc sợ bị phán xét. Nhưng chính trong cộng đoàn, trong sự va chạm và hỗ trợ lẫn nhau, mà ơn gọi được tinh luyện. Sự mỏng manh của tôi không phải là gánh nặng cho cộng đoàn, mà là cơ hội để Tình Yêu Thiên Chúa được biểu lộ qua sự chấp nhận và lòng thương xót của người khác. Khi tôi dám thuộc về, tôi trao cho người khác quyền được yêu thương và nâng đỡ tôi, và tôi cũng nhận được đặc ân được yêu thương và phục vụ họ trong chính sự mỏng manh của họ. Cộng đoàn là nơi Tình Yêu thánh hóa sự mỏng manh.
Đây là điều cốt lõi cuối cùng, là lời hứa và là nền tảng vững chắc nhất: Vì cuối cùng, điều gì được chọn bằng tình yêu, sẽ luôn đứng vững, bất kể thử thách. Sự bền vững của một ơn gọi không bao giờ đến từ sự bền bỉ của ý chí con người hay sự thuận lợi của hoàn cảnh bên ngoài. Nó đến từ nguồn gốc của quyết định đó.
Nếu bạn chọn bước vào đời tu vì sự trốn tránh, vì sự vinh quang giả tạo, vì áp lực, hay vì bất cứ động cơ nào khác ngoài Tình Yêu Thiên Chúa, thì khi thử thách đến, nền móng đó sẽ sụp đổ. Nhưng nếu sự chọn lựa của bạn, sự bước đi của bạn, sự thuộc về của bạn là một tiếng “Vâng” đơn thuần và chân thật trước Tình Yêu đã ngỏ lời, thì Tình Yêu đó sẽ bảo vệ nó.
Thử thách sẽ đến, đó là điều chắc chắn: bệnh tật, hiểu lầm, khủng hoảng đức tin, sự chán nản trong đời sống cộng đoàn, những cám dỗ của thế gian. Nhưng khi Tình Yêu là người chọn bạn, và bạn chọn lại Tình Yêu đó mỗi ngày, thì chính Tình Yêu ấy sẽ trở thành cây cột chống đỡ. Nó sẽ giữ bạn lại, không phải bằng xiềng xích mà bằng sự dịu dàng. Nó sẽ biến những thất bại thành bài học, những nỗi đau thành kinh nghiệm, và những nghi ngờ thành cơ hội để làm mới sự tín thác.
Người đang phân định, đừng tìm kiếm những dấu chỉ hùng hồn trên trời, đừng chờ đợi cảm giác bình yên tuyệt đối, và đừng cố gắng trở thành một phiên bản hoàn hảo của chính mình trước khi dám nói lời đáp trả. Tiếng gọi của Chúa không phải là một bài kiểm tra đầu vào, mà là một lời tuyên bố tình yêu. Bạn được gọi không phải vì bạn là ai bây giờ, mà là vì Tình Yêu muốn làm gì với bạn trong tương lai.
Hãy can đảm nhìn sâu vào lòng mình. Điều gì làm bạn thao thức? Điều gì làm bạn khao khát dâng hiến một cách vô điều kiện? Đừng để nỗi sợ hãi về sự thiếu sót của bản thân ngăn cản bạn đón nhận Lời Mời của Tình Yêu. Đừng lãng phí thời gian cố gắng trở nên mạnh mẽ đủ, vì bạn chỉ cần yếu đuối đủ để Tình Yêu của Ngài có thể tỏ hiện.
Sự nghiệp vĩ đại nhất của người tu sĩ không phải là những thành tựu bên ngoài, mà là sự biến đổi nội tâm, là việc để cho Tình Yêu trở thành bản chất duy nhất của mình. Con đường trước mặt có thể gồ ghề, nhưng nếu Tình Yêu dẫn đường, thì đích đến là sự trọn vẹn. Hãy nói lời “Xin Vâng” với sự can đảm của người tin rằng, Tình Yêu là lý do duy nhất để bắt đầu, và cũng là lý do duy nhất để ở lại.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ TUYÊN KHẤN: BÍ ẨN CỦA TÌNH YÊU VÀ HÀNH TRÌNH VỀ NGUỒN
Trong cuộc đời mỗi con người, có những khoảnh khắc mang tính quyết định, vượt lên trên dòng chảy thời gian thường nhật, neo lại trong tâm hồn một dấu ấn vĩnh cửu. Đối với một người đã được chạm đến và mời gọi bởi Tình Yêu Vô Biên, giây phút tuyên khấn chính là khoảnh khắc thần thiêng ấy, là lời "Vâng" dứt khoát và trọn vẹn nhất trước tiếng gọi vọng lại từ cõi sâu thẳm của Tạo Hóa. Đó không chỉ là sự khởi đầu của một cam kết, mà còn là sự thừa nhận sâu sắc rằng toàn bộ sự hiện hữu của mình được dệt nên từ ân sủng, từ một lời mời gọi vượt quá mọi khả năng và xứng đáng của bản thân. Mọi hành trình đều bắt đầu từ một điểm, nhưng hành trình ơn gọi này lại bắt đầu từ một Nguồn duy nhất: Thiên Chúa. Và khi đã chạm tới Nguồn, người ta không còn muốn rẽ lối nào khác ngoài con đường dẫn tới sự hiến dâng toàn bộ, không giới hạn.
Ơn gọi là một bí ẩn được trao ban, một huyền nhiệm mà lý trí không thể nào nắm bắt trọn vẹn. Nó không phải là một sự lựa chọn nghề nghiệp hay một quyết định xã hội, mà là một cuộc gặp gỡ cá vị và sâu sắc, nơi linh hồn nhận ra được tiếng gọi thiết tha của Tình Yêu Đầu Tiên. Trước khi tôi kịp cất lời, Lời Chúa đã âm thầm gieo mầm trong mảnh đất khô cằn của lòng tôi. Đó là những hạt giống nhỏ bé, vô hình, được tưới tẩm bằng sương ơn thánh và ánh sáng âm thầm của Thần Khí. Ban đầu, có lẽ đó chỉ là một sự rung động mơ hồ, một khao khát không tên, một cảm thức về sự thiếu vắng mà không thứ gì trên trần gian này có thể lấp đầy. Thế giới luôn ồn ào với những mời mọc, những lời hứa hẹn về hạnh phúc chóng qua, nhưng chính trong sự ồn ào đó, một âm thanh trầm lắng, ngọt ngào và bền bỉ đã kiên nhẫn chờ đợi, len lỏi qua lớp vỏ bọc thế tục để chạm vào cốt lõi của linh hồn. Đó là giọng nói của Người Mục Tử, gọi tên tôi giữa đám đông, một tiếng gọi vừa uy nghiêm lại vừa dịu dàng, vừa thách thức lại vừa an ủi.
Càng chiêm nghiệm, tôi càng thấy rõ rằng hành trình này là một sự trở về. Trở về nguồn yêu thương sâu thẳm, nơi mọi sự đều được bắt đầu và nơi mọi câu trả lời đều được tìm thấy. Tình yêu đầu đời ấy không phải là một cảm xúc thoáng qua của tuổi trẻ, mà là một sự đánh thức triệt để của khát vọng thánh thiện. Nó là khoảnh khắc mà con người nhận ra sự thật về chính mình: được tạo dựng vì Tình Yêu và chỉ có thể sống trọn vẹn trong vòng tay Tình Yêu ấy. Khát vọng hiến dâng, vì thế, không còn là một gánh nặng hay sự hy sinh, mà là một nhu cầu nội tâm, một phản ứng tự nhiên của linh hồn trước vẻ đẹp choáng ngợp và sự quảng đại vô bờ bến của Thiên Chúa. Ước nguyện ấy, từng ngày, từng giờ, được thắp sáng mãnh liệt, không phải bằng ý chí sắt đá của riêng tôi, mà bằng ngọn lửa không hề tắt của Thánh Thần. Mỗi thử thách, mỗi bước chân vấp ngã trên đường, không làm tắt đi ngọn lửa, mà trái lại, thanh luyện và làm cho nó cháy sáng hơn, biến mọi yếu đuối thành sự trông cậy, biến mọi lo sợ thành niềm xác tín.
Tôi không thể quên những ngày đầu tiên chập chững bước vào cánh cửa của đời dâng hiến. Mọi thứ đều mới mẻ, từ nhịp sống cộng đoàn, những giờ cầu nguyện chung, cho đến những bài học đầu tiên về đặc sủng và linh đạo của Hội Dòng. Nơi đây, trong Dòng Chúa Cứu Thế, tôi tìm thấy không chỉ là một mái nhà, mà là một trường học của Tình Yêu và Lòng Thương Xót. Đặc sủng của Dòng, sứ mạng loan báo Tin Mừng Cứu Chuộc dồi dào cho những người nghèo và bị bỏ rơi, không chỉ là lời mời gọi hoạt động bên ngoài, mà trước hết là một sự biến đổi nội tâm. Nó đòi hỏi một sự đồng hóa sâu xa với Đấng Cứu Chuộc, một sự sẵn lòng từ bỏ chính mình để trở nên khí cụ của ơn cứu độ. Hành trình ơn gọi, vì thế, là một cuộc chiến không ngừng nghỉ với cái Tôi cũ kỹ, là sự lột xác đau đớn nhưng cần thiết để mặc lấy con người mới trong Đức Kitô.
Quá trình này được gói gọn trong hai chữ: đào luyện. Đào luyện không phải là nhào nặn một con người theo khuôn mẫu cứng nhắc, mà là giúp linh hồn khám phá ra vẻ đẹp nguyên thủy mà Thiên Chúa đã đặt để, và gọt giũa những góc cạnh thô ráp để vẻ đẹp ấy được tỏa sáng. Cộng đoàn trở thành lò luyện thánh thiêng, nơi mà sự khác biệt và va chạm trở thành cơ hội để học bài học về khiêm nhường và bác ái. Trong cộng đoàn, tôi học cách yêu thương không chỉ bằng cảm xúc mà bằng ý chí, học cách lắng nghe Lời Chúa không chỉ bằng tai mà bằng cả trái tim, và học cách phục vụ không chỉ bằng hành động mà bằng sự hiện diện khiêm tốn. Sự tuyên khấn không phải là kết thúc của quá trình đào luyện, mà là sự xác nhận rằng tôi đã sẵn lòng để Thiên Chúa tiếp tục công trình của Ngài trong tôi, sẵn lòng để Ngài trở thành Đấng đào luyện duy nhất và mãi mãi.
Đức tin, hy vọng, và lòng mến là ba trụ cột nâng đỡ toàn bộ hành trình này. Đức tin giúp tôi nhìn thấy bàn tay quan phòng của Thiên Chúa đan dệt trong mọi sự, ngay cả trong những thất bại và yếu đuối của mình. Hy vọng là chiếc neo giữ vững linh hồn giữa những bão tố và nghi ngờ, biết rằng Người đã gọi là Người sẽ thành tín. Và lòng mến, đó chính là đặc sủng tóm gọn tất cả, là động lực duy nhất và mạnh mẽ nhất thúc đẩy tôi tiến bước. Tình yêu đòi hỏi sự đáp trả trọn vẹn, không giữ lại điều gì cho riêng mình. Nó là sự trao ban không điều kiện, là sự từ bỏ tất cả để nhận lấy một mình Đức Kitô. Cuộc đời dâng hiến, xét cho cùng, là một bài ca về lòng mến, được viết bằng ngôn ngữ của sự trung thành, sự vâng phục, và sự phục vụ thầm lặng.
Ân huệ thiêng liêng của sự tuyên khấn là một giao ước. Đó là khoảnh khắc mà tôi đứng trước Thiên Chúa và cộng đoàn, để ký kết một khế ước tình yêu vĩnh cửu. Không phải tôi hứa hẹn sự hoàn hảo, nhưng tôi cam kết sự sẵn lòng. Thiên Chúa không cần sức mạnh của tôi, nhưng Ngài cần sự yếu đuối của tôi để Ngài có thể tỏ bày quyền năng của Ngài. Trong giây phút ấy, mọi tiếng nói của thế gian đều tan biến, chỉ còn lại hai tiếng: "Chúa" và "Con". Giao ước này là một sự trao đổi thần thiêng: tôi dâng lên sự nghèo khó của mình, Ngài trao lại sự phong phú của Ngài; tôi dâng lên sự bất toàn của tôi, Ngài trao lại sự thánh thiện của Ngài; tôi dâng lên cuộc đời hữu hạn của tôi, Ngài trao lại sự sống vĩnh cửu của Ngài. Nó là một cuộc hôn phối huyền nhiệm, nơi linh hồn được hiệp nhất với Phu Quân Chí Thánh.
Sự hiệp thông là một yếu tố không thể thiếu trong ơn gọi. Tôi ý thức sâu sắc rằng tôi không bước đi một mình. Hành trình này không phải là một nỗ lực cô độc, mà là sự đồng hành của một đại gia đình. Những lời cầu nguyện âm thầm của Hội Dòng, những hy sinh kín đáo của các bậc tiền bối, và tình thương vô bờ bến của gia đình thân yêu, tất cả đều là dòng suối nuôi dưỡng linh hồn tôi. Gia đình là cái nôi đầu tiên của đức tin, nơi tôi học được những bài học đầu tiên về sự quảng đại và tha thứ. Hội Dòng là vòng tay rộng lớn của Giáo Hội, nơi tôi tìm thấy sự nâng đỡ thiêng liêng và sự chia sẻ sứ mạng. Và ngoài kia, còn biết bao tâm hồn đang hướng về tôi, những người mà tôi được mời gọi để phục vụ và để mang Tin Mừng đến cho họ. Mang theo trong tim biết bao lời cầu nguyện và tình thương ấy, tôi cảm thấy được tiếp thêm sức mạnh, không phải sức mạnh của con người, mà là sức mạnh được sinh ra từ sự hiệp nhất trong Đức Kitô.
Trong những lúc yếu đuối và chông chênh, có một câu nói luôn vang vọng trong tâm trí, như một lời nhắc nhở và một nguồn động viên không bao giờ cạn: “Tôi có thể làm được tất cả với Đấng ban sức mạnh cho tôi, vì tôi biết tôi đặt tin tưởng nơi ai.” (Pl 4,13). Lời Thánh Phaolô này không phải là một lời tuyên bố kiêu căng về khả năng cá nhân, mà là một sự xác tín hoàn toàn vào ân sủng. Nó là sự thừa nhận rằng tôi không làm điều này bằng chính sức lực hay tài năng hạn hẹp của mình, nhưng bằng sức mạnh vô biên tuôn trào từ Đức Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Sức mạnh đó được thể hiện không phải trong sự thành công rực rỡ, mà chính trong sự trung thành kiên trì trong những điều nhỏ bé, trong sự nhẫn nại khi đối diện với thất bại, và trong sự khiêm tốn khi đón nhận mọi sự.
Hôm nay, ngày tuyên khấn này, là một ngày để nhìn lại và tri ân. Tri ân Thiên Chúa về mọi ơn lành đã ban, tri ân Hội Dòng đã đón nhận và đào luyện, tri ân gia đình đã hy sinh và yêu thương vô điều kiện, và tri ân tất cả những người đã đồng hành và nâng đỡ tôi. Nhưng tri ân không phải là điểm dừng. Nó là điểm khởi đầu cho một lời đáp lại trọn vẹn hơn. Cuộc đời dâng hiến là một lời đáp không ngừng nghỉ, một sự Vâng liên lỉ, được viết lên bằng những nét mực của trung thành, khiêm nhường, và trọn hiến. Trung thành trong mọi bổn phận, dù nhỏ bé hay lớn lao. Khiêm nhường để luôn ý thức mình là người phục vụ vô dụng. Và trọn hiến, để không còn là tôi sống, mà là Đức Kitô sống trong tôi.
Tôi biết rằng phía trước vẫn còn nhiều thử thách, con đường của người môn đệ không bao giờ bằng phẳng. Nhưng tôi không sợ hãi, vì tôi có Đấng Cứu Chuộc là nguồn sức mạnh và là Ánh Sáng dẫn đường. Mỗi buổi sáng thức dậy, mỗi việc làm, mỗi lời cầu nguyện, tất cả đều phải là một lời đáp lại tình yêu. Lời đáp ấy không cần phải vang vọng trên các diễn đàn, không cần phải được công chúng biết đến, nhưng cần phải sâu sắc và chân thành trong sự kín đáo của linh hồn. Chỉ có sự trung thành tuyệt đối với Tình Yêu đã mời gọi tôi mới là thước đo duy nhất và cuối cùng của hành trình này. Ước nguyện lớn nhất không phải là làm những điều vĩ đại, mà là làm mọi việc nhỏ bé với một Tình Yêu Vĩ Đại.
Dòng Chúa Cứu Thế là nơi mà tôi được mời gọi để sống và loan báo tình yêu ấy. Sứ mạng của chúng tôi là bước theo chân Đấng Cứu Chuộc, đến với những người cùng khổ và bị bỏ rơi nhất, mang đến cho họ niềm hy vọng và sự giải thoát. Đây là một đặc ân cao quý, là sự nối dài bàn tay xót thương của Chúa Giêsu trong thế giới hôm nay. Để thực hiện sứ mạng ấy, tôi phải trở nên một người của Lời Chúa, một người của cầu nguyện, và một người của cộng đoàn. Lời Chúa là lương thực nuôi dưỡng tinh thần, cầu nguyện là hơi thở của linh hồn, và cộng đoàn là sự bảo đảm cho sự thánh thiện và trung thành. Ba yếu tố này hòa quyện vào nhau, tạo nên bản sắc của người tu sĩ Redemptorist.
Trong sự tĩnh lặng của những buổi chiều tà, khi tôi chiêm nghiệm về mầu nhiệm Ơn Gọi, tôi nhận ra rằng sự tuyên khấn này là đỉnh cao của một hành trình, nhưng cũng là thềm cửa của một cuộc phiêu lưu mới. Một cuộc phiêu lưu của sự tín thác hoàn toàn vào Thiên Chúa, một cuộc phiêu lưu của việc dấn thân không ngừng nghỉ cho sứ mạng. Tôi nguyện xin Chúa Thánh Thần luôn soi sáng, dẫn dắt, và ban cho tôi đủ ân sủng để mỗi ngày sống là một bằng chứng sống động cho Tình Yêu đã cứu chuộc tôi. Tôi xin cho con được trở nên một lời kinh sống động, một tấm gương phản chiếu lòng thương xót của Chúa Giêsu. Mọi công việc, mọi lời nói, mọi suy nghĩ, tất cả đều quy hướng về vinh quang Thiên Chúa và ơn cứu độ của nhân loại.
Cuộc sống tu trì, trong bản chất, là một sự tiên báo về Nước Trời. Nó là lời chứng rằng sự vinh quang trần thế này là phù du, và chỉ có Đức Kitô là tất cả. Qua ba lời khấn - khiết tịnh, khó nghèo và vâng phục - tôi tự nguyện đi theo con đường triệt để của Tin Mừng, sống như một người không còn thuộc về thế gian này nữa, nhưng đã được dành riêng cho Chúa. Khiết tịnh là sự toàn hiến của trái tim; khó nghèo là sự tự do khỏi mọi ràng buộc vật chất; và vâng phục là sự từ bỏ ý riêng để sống theo thánh ý Thiên Chúa. Ba lời khấn này không phải là xiềng xích, mà là đôi cánh giúp linh hồn bay cao trong tình yêu. Chúng là phương tiện để tôi trở nên giống Đức Kitô hơn, Đấng đã sống khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục đến chết trên thập giá.
Trong từng hơi thở, tôi cảm nhận rõ hơn trách nhiệm nặng nề nhưng cao quý của mình. Trách nhiệm không phải là một gánh nặng phải mang, mà là một vinh dự được đón nhận. Vinh dự được trở nên dấu chỉ của sự Cứu Chuộc giữa lòng thế giới. Điều này đòi hỏi một sự tỉnh thức không ngừng, một sự cầu nguyện bền bỉ, và một tình yêu bốc lửa. Tôi biết, sức riêng tôi không thể làm được. Tôi hoàn toàn phụ thuộc vào ân sủng. Chính trong sự yếu đuối của tôi, quyền năng của Chúa mới được tỏ bày trọn vẹn. Và đó là điều làm tôi cảm thấy bình an và mạnh mẽ nhất. Tôi không phải là người hùng, tôi chỉ là một tôi tớ bé nhỏ, được chọn lựa và được yêu thương cách nhưng không.
Và khi cánh cửa của tương lai mở ra, tôi bước vào với niềm tin vững chắc. Hành trình dâng hiến là một cuộc hành trình của niềm vui, niềm vui được tìm thấy trong sự trao ban không giữ lại. Niềm vui được sống trong sự hiện diện của Đấng mình yêu mến. Niềm vui được trở nên nhân chứng cho một Tình Yêu lớn hơn mọi giới hạn của con người. Tôi đặt tất cả những năm tháng phía trước, mọi ước mơ, mọi hy vọng, mọi nỗi sợ hãi, dưới chân Thập Giá, nơi Lòng Thương Xót tuôn trào không ngừng. Nơi ấy, tôi được thanh tẩy, được đổi mới, và được sai đi.
Lm. Anmai, CSsR
HÒA BÌNH BẮT ĐẦU TỪ LỜI XIN LỖI, CỬ CHỈ HÒA GIẢI, VÀ BƯỚC ĐI VỀ PHÍA NGƯỜI KHÁC
Hòa bình, từ ngàn xưa, luôn được nhìn nhận như một khát vọng vĩ đại, một đỉnh cao của trật tự xã hội, thường chỉ được nhắc đến qua các hiệp định quốc tế, các cuộc đàm phán cấp nhà nước, hoặc sự vắng bóng hoàn toàn của tiếng súng và khói lửa. Tuy nhiên, sự thật hiển nhiên và sâu xa nhất lại nằm ở một chiều kích hoàn toàn khác: hòa bình không phải là một hiện tượng vĩ mô, mà là một phép màu vi mô, bắt nguồn từ những hạt mầm vô cùng nhỏ bé được gieo rắc trong khu vườn nội tâm và các mối quan hệ cá nhân hằng ngày. Chính trong một lời xin lỗi thành thật, một cử chỉ hòa giải khiêm nhường, hay một bước đi vượt qua hàng rào tự ái để đến gần người khác, chúng ta mới khám phá ra bản chất thực sự và sức mạnh bền vững của sự an lành. Những hành vi tưởng chừng như đơn giản này không chỉ là những biểu hiện của hòa bình, mà còn là nền tảng, là chất liệu cơ bản để xây dựng nên một thế giới bớt đi sự hận thù, bớt đi sự chia rẽ và nhiều hơn sự cảm thông.
Thế giới thường dạy ta rằng hòa bình là phần thưởng dành cho kẻ chiến thắng hoặc là kết quả của sự cân bằng quyền lực. Nhưng kinh nghiệm sống lại cho thấy, hòa bình đích thực là một trạng thái của sự hiện diện của tình yêu và sự thấu hiểu, chứ không phải sự vắng mặt của xung đột. Chiến tranh hay xung đột lớn đều bắt nguồn từ những đứt gãy nhỏ bé trong tâm hồn và các mối tương giao. Một lời nói thiếu suy nghĩ, một sự im lặng đầy nghi kỵ, một ánh mắt phán xét, hay sự cố chấp không chịu nhún nhường, tất cả đều là những tia lửa đầu tiên nhen nhóm lên ngọn lửa thù hận có thể lan rộng ra toàn xã hội. Do đó, muốn có hòa bình lớn, trước hết phải thiết lập hòa bình trong chính cái tôi nhỏ bé, trong gia đình, trong cộng đồng hẹp. Đức Cố Giáo hoàng Phanxicô đã sống và nhắc nhở chúng ta: “Ở đâu có chiến tranh, chúng ta hãy mang đến hòa bình. Ở đâu có hận thù, chúng ta hãy gieo rắc yêu thương.” Lời mời gọi này không dành riêng cho các nhà lãnh đạo hay các nhà ngoại giao, mà là một sứ mệnh cá nhân, mang tính triết lý và thiêng liêng cho mỗi con người.
Hãy bắt đầu từ lời xin lỗi – một hành vi dũng cảm nhất mà con người có thể thực hiện. Xin lỗi không phải là thừa nhận sự yếu kém, mà là tuyên bố sức mạnh nội tâm phi thường: sức mạnh để đối diện với sai lầm, sức mạnh để dẹp bỏ cái tôi kiêu ngạo, và sức mạnh để đặt mối quan hệ lên trên sự đúng sai cá nhân. Một lời xin lỗi chân thành là liều thuốc giải độc tức thì cho sự tổn thương. Nó xóa tan đám mây nghi kỵ, làm dịu vết thương tâm hồn, và mở ra cánh cửa cho sự chữa lành. Khi ta nói lời xin lỗi, ta đang tự nguyện hạ mình, chấp nhận rủi ro bị từ chối hoặc bị xem thường, nhưng chính sự chấp nhận rủi ro đó lại là một cử chỉ yêu thương vô điều kiện, một sự hy sinh nhỏ bé để khôi phục lại phẩm giá và sự bình an cho cả người kia và chính mình. Lời xin lỗi tái thiết lập sự công bằng ở mức độ tâm linh, nơi mà người gây ra lỗi lầm nhận trách nhiệm và người bị tổn thương được công nhận nỗi đau của họ.
Tiếp theo là một cử chỉ hòa giải. Hòa giải vượt xa sự tha thứ đơn thuần. Tha thứ là một hành động nội tâm, là quyết định buông bỏ gánh nặng oán hận. Hòa giải là một hành động bên ngoài, là sự chủ động bước ra để hàn gắn và xây dựng lại. Cử chỉ hòa giải có thể là một cái nắm tay không lời, một nụ cười ấm áp sau những ngày lạnh nhạt, một lời mời uống cà phê sau một trận cãi vã, hoặc đơn giản là sự lắng nghe không phán xét. Điều quan trọng trong cử chỉ này là sự vô vị lợi, không đòi hỏi sự đáp lại hay sự đền bù. Nó là sự trao tặng vô điều kiện của lòng nhân ái. Chính cử chỉ này là phương tiện hữu hình biến ý muốn hòa bình trong lòng thành thực tại trong thế giới bên ngoài. Nó là cây cầu nối liền hai bờ vực của sự hiểu lầm và xa cách. Khi ta chủ động thực hiện một cử chỉ hòa giải, ta đang áp dụng triết lý của sự bao dung, nơi mà sự khác biệt hay lỗi lầm của quá khứ được đặt sang một bên để cùng nhau xây dựng một tương lai chung dựa trên tình yêu và sự tôn trọng.
Và cuối cùng, nhưng quan trọng nhất, là một bước đi về phía người khác. Đây là hành động đòi hỏi sự vượt lên chính mình và phá vỡ rào cản của sự cố chấp. Trong cuộc sống, chúng ta dễ dàng xây dựng những bức tường phòng thủ xung quanh mình – bức tường của định kiến, của sự sợ hãi bị phản bội, của lòng tự tôn bị tổn thương. Bước đi về phía người khác là hành động phá vỡ bức tường ấy. Đó là sự lựa chọn nhìn nhận người kia không phải là đối thủ, mà là một con người đồng hành, mang trong mình những câu chuyện và những vết thương tương tự như ta. Bước đi này đòi hỏi sự can đảm tâm linh để vượt qua cái ranh giới an toàn của mình và tiến vào lãnh thổ của sự dễ bị tổn thương, nơi mà sự thấu cảm có thể nảy nở. Trong bối cảnh xã hội hiện đại đầy rẫy sự phân cực và chia rẽ, bước đi này càng trở nên cần thiết. Đó có thể là việc tìm hiểu quan điểm của một người có ý kiến chính trị khác biệt, hay việc dành thời gian cho một thành viên gia đình mà ta đã lâu không nói chuyện.
Những hành động vi mô này – lời xin lỗi, cử chỉ hòa giải, bước đi về phía người khác – tạo nên một hiệu ứng domino, lan truyền sự bình an từ cấp độ cá nhân ra cấp độ cộng đồng và toàn cầu. Hòa bình bắt đầu từ sự hàn gắn nội tâm, từ việc giải phóng chính mình khỏi gông cùm của sự oán giận. Một người đã tìm thấy sự bình an bên trong mình sẽ tự động trở thành một nguồn năng lượng tích cực, một đại sứ hòa bình trong mọi tương tác. Nếu mỗi gia đình là một tế bào của xã hội, thì một gia đình biết xin lỗi, biết hòa giải sẽ là một tế bào khỏe mạnh. Cộng đồng được tạo nên từ những tế bào khỏe mạnh ấy sẽ tự nhiên phát triển trong sự hài hòa và tương trợ.
Trong bối cảnh rộng lớn hơn của thế giới, việc áp dụng triết lý hòa bình vi mô này có ý nghĩa sâu sắc. Các cuộc xung đột lớn trên thế giới, dù mang màu sắc chính trị, tôn giáo hay kinh tế, đều có gốc rễ từ sự nhân danh cái tôi, nhân danh sự đúng đắn tuyệt đối của phe mình, và sự chối bỏ nhân tính của phe đối lập. Khi một quốc gia, một tổ chức, hay một cá nhân chọn cách bước đi về phía người khác, họ đang phá vỡ chu trình phản ứng – trả đũa không ngừng. Thay vì chỉ phản ứng lại sự thù địch bằng sự thù địch tương đương, họ đang chọn một con đường thứ ba: con đường của sự chủ động kiến tạo hòa bình. Điều này đòi hỏi lòng can đảm lớn hơn nhiều so với việc duy trì chiến tranh, vì nó đòi hỏi sự từ bỏ quyền lực tuyệt đối của mình để nhường chỗ cho sự tôn trọng và đối thoại.
Chính trị gia có thể ký hiệp định, nhưng chỉ người dân bình thường mới có thể thực sự xây dựng hòa bình. Hiệp định là một cam kết bằng văn bản; hòa bình là một cam kết bằng hành động và bằng trái tim. Một lời xin lỗi của một người lính với gia đình nạn nhân, một cử chỉ giúp đỡ của người tị nạn với người dân địa phương, hay một bước đi của người hàng xóm giàu có đến với người nghèo khó trong khu ổ chuột – đó mới là những viên gạch lát nên con đường hòa bình vững chắc, không thể bị xói mòn bởi những biến động chính trị. Nó đưa vấn đề hòa bình trở về với nguyên tắc căn bản của đạo đức và nhân loại: lòng nhân ái.
Triết lý này cũng là lời đáp cho những cám dỗ của thế giới hiện đại: sự cám dỗ của sự tiện lợi trong việc duy trì thù hận qua màn hình máy tính, sự cám dỗ của việc dễ dàng chia rẽ bằng những tuyên ngôn giận dữ trên mạng xã hội. Trong một thế giới ảo hóa, nơi sự giao tiếp trực diện bị giảm thiểu, những hành động nhỏ bé, vật chất và chân thật càng trở nên có giá trị. Một cú chạm, một ánh mắt nhìn thẳng vào nhau, hay một lời nói ôn tồn, tất cả đều là những tín hiệu không thể làm giả, những minh chứng cho ý định hòa giải và xây dựng. Chúng ta đang bị nhấn chìm trong một nền văn hóa của sự tranh cãi và phán xét, nơi mà mỗi người đều muốn làm thẩm phán và luật sư bào chữa cho chính mình. Để thoát khỏi vòng luẩn quẩn này, chúng ta cần một cuộc cách mạng của lòng khiêm nhường, nơi mà mỗi người tự nguyện trở thành kẻ đầu tiên xin lỗi, người đầu tiên đưa tay ra, và là người đầu tiên lắng nghe.
Tuy nhiên, con đường này không hề dễ dàng. Bản tính con người thường bị chi phối bởi cái tôi và sự tự bảo vệ. Thật khó để nói lời xin lỗi khi ta cảm thấy mình cũng bị tổn thương, thật khó để đưa tay hòa giải khi lòng ta vẫn còn ấm ức, và thật khó để bước đi về phía người khác khi ta sợ bị lợi dụng hoặc bị coi là yếu đuối. Chính vì sự khó khăn này mà những hành động nhỏ bé ấy lại mang sức mạnh phi thường. Chúng là những chiến thắng nội tâm lớn lao nhất, là minh chứng cho sự vượt lên trên bản năng thù hận, ghen tị và sân si. Trong cuộc chiến nội tâm này, chiến thắng nhỏ bé của sự khiêm nhường có thể mang lại sự thay đổi lớn cho toàn bộ cuộc đời ta và cuộc đời những người xung quanh.
Yêu cầu này không chỉ dừng lại ở việc thiết lập lại mối quan hệ đã đổ vỡ, mà còn mở rộng ra việc xây dựng mối quan hệ mới. Hòa bình vi mô còn là khả năng nhìn thấy nhân tính trong người lạ, trong người khác biệt, trong người nghèo khổ, trong người bị ruồng bỏ. Nó là sự nhận biết rằng, bất kể sự khác biệt về màu da, ngôn ngữ, hoặc niềm tin, chúng ta đều cùng nhau chia sẻ chung một hành tinh và chung một bản chất con người – bản chất cần được yêu thương, được tôn trọng, và được an toàn. Khi ta mở rộng lòng mình để đón nhận sự khác biệt, ta đang tạo ra một không gian hòa bình, nơi mọi người đều có thể là chính mình mà không sợ bị phán xét hay bị đe dọa.
Sự sâu sắc của triết lý này nằm ở chỗ nó đòi hỏi sự kiên trì và một sự thay đổi tâm thức vĩnh viễn, chứ không phải một sự kiện nhất thời. Hòa bình không phải là một đích đến, mà là một hành trình, một sự thực hành hằng ngày. Giống như việc chăm sóc một khu vườn, nó đòi hỏi sự nhổ cỏ oán giận, tưới nước yêu thương, và bón phân kiên nhẫn mỗi ngày. Chỉ khi chúng ta chấp nhận gánh vác trách nhiệm cá nhân này, chúng ta mới có thể biến thế giới thành một nơi tốt đẹp hơn. “Ở đâu có chiến tranh, chúng ta hãy mang đến hòa bình. Ở đâu có hận thù, chúng ta hãy gieo rắc yêu thương.” Lời nhắc nhở này là kim chỉ nam cho mọi hành động của chúng ta. Thay vì chờ đợi một thủ lĩnh hay một tổ chức vĩ đại mang lại bình an, chúng ta hãy trở thành chính bình an đó, bắt đầu từ hơi thở, từ ý nghĩ, từ lời nói, và từ hành động nhỏ bé nhất của mình. Chính những điều nhỏ bé ấy, được nhân lên bởi hàng tỷ người, sẽ tạo nên một làn sóng thay đổi không gì ngăn cản nổi, biến khát vọng vĩ đại của nhân loại thành hiện thực giản dị và thường xuyên.
Lm. Anmai, CSsR
ƠN GỌI SỨ GIẢ HÒA BÌNH CỦA KITÔ HỮU TRONG ĐỜI THƯỜNG
Hòa bình không phải là một trạng thái tĩnh lặng thụ động hay sự vắng mặt đơn thuần của chiến tranh, xung đột. Đối với Kitô hữu, hòa bình là một danh xưng, một sứ mạng, và là chính sự hiện diện của Đức Kitô Phục Sinh, Đấng đã tuyên bố: "Bình an cho anh em." Trở thành sứ giả hòa bình, vì lẽ đó, không phải là một lựa chọn thêm vào mà là một hệ quả tất yếu, một phản ứng tự nhiên của trái tim đã được biến đổi bởi ân sủng. Đây là lời mời gọi sống chứng tá cho Tin Mừng ngay trong những môi trường gần gũi nhất, tầm thường nhất, nơi hơi thở của đời sống hằng ngày diễn ra. Nơi nào có sự chia rẽ, nghi kị, nơi đó Kitô hữu được mời gọi gieo vãi hạt giống bình an. Nơi nào có sự câm lặng, né tránh, nơi đó Kitô hữu được mời gọi kiến tạo sự kết nối. Sứ mạng này bắt đầu từ nội tâm, từ việc tìm thấy sự hòa hợp với Thiên Chúa, để rồi từ đó, tỏa chiếu ra bốn môi trường cốt yếu định hình cuộc đời và ơn gọi: gia đình, xã hội, Giáo Hội và Hội Dòng.
Trong gia đình, nơi tưởng chừng như an toàn và thân thương nhất, lại thường là nơi sự hòa bình mong manh và dễ tổn thương nhất. Gia đình là trường học đầu tiên và căn bản của tình yêu, nhưng cũng là nơi các vết thương dễ dàng hằn sâu nhất bởi sự gần gũi không thể tránh khỏi. Lời mời gọi kiến tạo hòa bình trong gia đình được cô đọng lại trong hai hành động tưởng chừng đơn giản nhưng đòi hỏi sự hi sinh lớn lao: lắng nghe và tha thứ. Lắng nghe ở đây không chỉ là việc giữ im lặng chờ đợi đến lượt mình phản bác, mà là một sự mở lòng, một sự đón nhận trọn vẹn sự khác biệt, nỗi đau, hay những nhu cầu thầm kín của người thân. Nó là sự trao tặng sự hiện diện và thời gian quý giá nhất, để người khác cảm thấy được công nhận và được yêu thương, ngay cả khi họ không hoàn hảo. Lắng nghe chính là hành động của sự khiêm nhường, tự đặt cái tôi xuống để đặt người thân lên trên, coi trọng nội tâm của họ hơn là ý kiến của mình. Khi sự lắng nghe được thực hành một cách sâu sắc, những rào cản của sự hiểu lầm tự nhiên sẽ sụp đổ, nhường chỗ cho sự thấu cảm, điều kiện tiên quyết của hòa bình.
Tuy nhiên, lắng nghe không thôi chưa đủ để chữa lành những vết thương đã có; đó là lúc tha thứ trở thành liều thuốc giải độc duy nhất cho những vết thương, những đổ vỡ và những lầm lỗi không thể tránh khỏi trong đời sống chung. Tha thứ không phải là việc lãng quên hay phủ nhận nỗi đau; ngược lại, tha thứ là việc nhận biết nỗi đau một cách rõ ràng, rồi dùng ý chí và ân sủng để buông bỏ quyền trả đũa, quyền giữ lại sự oán giận. Đó là hành động của một trái tim trưởng thành, biết rằng việc nắm giữ oán hận sẽ làm mình bị xiềng xích, còn việc giải thoát cho người khác cũng chính là giải phóng cho chính mình. Đức Kitô đã sống sự tha thứ cách tuyệt đối trên thập giá, và Ngài mời gọi chúng ta làm điều tương tự: không phải bảy lần mà là bảy mươi lần bảy. Sống hòa bình trong gia đình không phải là sống mà không có xung đột, mà là sống với khả năng liên tục tái lập hòa bình, liên tục quay về với nhau qua cầu nối của sự lắng nghe nhẫn nại và sự tha thứ vô điều kiện. Sự bình an gia đình, khi được xây dựng trên nền tảng này, sẽ trở thành ánh sáng rực rỡ nhất soi chiếu cho xã hội.
Lan tỏa từ gia đình, sứ mạng hòa bình mở rộng ra trong xã hội, nơi Kitô hữu được mời gọi trở thành sứ giả bằng hành động đối thoại. Xã hội hiện đại là một tập hợp phức tạp của các ý kiến đối lập, các hệ tư tưởng cạnh tranh, và các nhóm lợi ích xung khắc. Trong bối cảnh phân cực đó, đối thoại không phải là một cuộc tranh luận để tìm ra người chiến thắng, mà là một hành trình chung để tìm ra sự thật, tìm ra lợi ích chung, và tìm ra con người đích thực đằng sau những chiếc mặt nạ xã hội. Đối thoại Kitô giáo được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng phẩm giá con người. Mỗi người, bất kể xuất thân, quan điểm chính trị hay niềm tin tôn giáo, đều là hình ảnh của Thiên Chúa và xứng đáng được lắng nghe một cách nghiêm túc.
Thực hành đối thoại hòa bình trong xã hội đòi hỏi Kitô hữu phải vượt qua cám dỗ của sự phán xét nhanh chóng và sự đóng khung ý kiến người khác. Điều này bao gồm việc dám bước ra khỏi "vùng an toàn" của nhóm mình, dám tiếp xúc với những người có quan điểm khác biệt, thậm chí đối lập, và can đảm nhìn thấy những điểm chung, dù là nhỏ nhất. Sứ giả hòa bình trong xã hội phải là người biết đặt những câu hỏi mở, thay vì đưa ra những lời tuyên bố đóng kín. Phải là người tìm cách xoa dịu những căng thẳng ngôn từ, thay vì châm thêm dầu vào lửa. Khi đối thoại được thực hiện bằng tình yêu mạc khải, nó sẽ biến những rào cản thành cây cầu, biến sự khác biệt thành sự phong phú, và giúp xã hội tìm lại được nhịp điệu của sự cộng sinh, đồng thời hướng đến một nền văn minh tình thương đích thực. Đối thoại là nền tảng để công lý và hòa bình ôm hôn nhau, khi chúng ta nhận ra rằng không có hòa bình bền vững nào có thể được xây dựng trên sự bất công hay sự câm lặng của người yếu thế.
Môi trường thứ ba, Giáo Hội, là căn nhà thiêng liêng và là thân thể mầu nhiệm của Đức Kitô. Ở đây, lời mời gọi hòa bình mang tên tinh thần hiệp nhất. Giáo Hội, mặc dù được xây dựng trên tảng đá Phêrô và được Thánh Thần làm cho sống động, vẫn là một cộng đồng gồm những con người yếu đuối, dễ bị chia rẽ bởi các sở thích phụng vụ, các khuynh hướng thần học, hay những khác biệt về quan điểm mục vụ. Tinh thần hiệp nhất Kitô giáo không phải là sự đồng phục hóa tẻ nhạt, xóa bỏ mọi khác biệt; đó là sự chấp nhận và tôn vinh sự đa dạng trong khi vẫn giữ vững mối dây liên kết duy nhất: Đức Kitô. Như Thánh Phaolô đã dạy, chúng ta là nhiều chi thể nhưng chỉ có một thân thể, và tất cả chúng ta đều được uống trong một Thần Khí duy nhất.
Sống tinh thần hiệp nhất đòi hỏi mỗi Kitô hữu phải thực hành sự khiêm tốn của tâm hồn. Đó là khả năng coi trọng thiện chí và ý hướng tốt của người khác, ngay cả khi hành động hoặc ý kiến của họ không hoàn toàn trùng khớp với mình. Trong bối cảnh Giáo Hội đang sống tiến trình hiệp hành, lời mời gọi này càng trở nên khẩn thiết. Hiệp nhất là sự đồng hành, là cùng nhau bước đi, không ai bị bỏ lại phía sau, không ai bị gạt ra lề chỉ vì họ khác biệt. Sứ giả hòa bình trong Giáo Hội là người vượt qua những cuộc chiến tranh nhỏ nhặt về thần học, nghi lễ hay cá nhân, để tập trung vào điều cốt yếu: loan báo Tin Mừng và phục vụ người nghèo. Tinh thần hiệp nhất là bằng chứng sống động nhất về quyền năng của Đức Kitô, vì nếu chúng ta không thể sống hòa thuận với những người cùng chia sẻ một phép rửa và một Bàn Tiệc Thánh, làm sao chúng ta có thể mang bình an đến cho thế giới? Sự bình an của Giáo Hội chính là mô hình mẫu mực cho sự bình an mà thế giới đang khao khát tìm kiếm.
Cuối cùng, đối với những người được mời gọi sống đời thánh hiến, sứ mạng hòa bình thể hiện sâu sắc nhất trong Hội Dòng (Cộng đoàn tu trì) qua tình huynh đệ. Cộng đoàn tu trì được tạo nên bởi những cá nhân từ nhiều nền tảng, tính cách khác nhau, được triệu tập lại bởi một lời gọi chung để sống chung, cầu nguyện chung, và làm việc chung. Tình huynh đệ không phải là sự tự nhiên hòa hợp về mặt cảm xúc, mà là một sự cam kết thần học được xây dựng trên tình yêu Đức Kitô, Đấng đã gọi tất cả là anh em.
Sống tình huynh đệ là chấp nhận những khuyết điểm, sự khó tính, và những giới hạn của người anh em như một phần không thể tách rời của chính mình. Đó là việc nhận ra rằng sự thánh thiện của tôi được dệt nên một phần từ sự kiên nhẫn mà tôi dành cho người khác và từ sự tha thứ mà tôi nhận được từ họ. Sứ giả hòa bình trong cộng đoàn phải là người có khả năng hóa giải những mâu thuẫn tiềm tàng bằng sự nhân hậu, sự kín đáo, và tinh thần xây dựng. Họ phải là người tiên phong trong việc lắng nghe tiếng nói của người yếu thế, người khác biệt, và người bị lãng quên trong cộng đoàn. Tình huynh đệ trong Hội Dòng là một dấu chỉ mang tính ngôn sứ. Nếu những người đã dâng hiến trọn đời cho Thiên Chúa vẫn không thể sống hòa thuận với nhau, thì lời rao giảng về Nước Thiên Chúa của họ sẽ trở nên vô nghĩa. Ngược lại, khi tình huynh đệ nở hoa, nó trở thành một "bữa tiệc Thánh Thể" sống động, nơi sự khác biệt được đón nhận, sự hi sinh được tôn vinh, và sự bình an của Đức Kitô ngự trị tuyệt đối. Nó là nguồn sức mạnh để sứ giả hòa bình có thể can đảm dấn thân vào những chiến trường xã hội rộng lớn hơn.
Tóm lại, ơn gọi sứ giả hòa bình của Kitô hữu là một lời mời gọi toàn diện, lan tỏa không ngừng từ nội tâm ra đến các giới hạn của thế giới. Từ sự lắng nghe và tha thứ nuôi dưỡng sự sống gia đình, đến đối thoại mở đường cho công lý xã hội, đến tinh thần hiệp nhất củng cố Thân Thể Giáo Hội, và cuối cùng là tình huynh đệ làm chứng cho sức mạnh biến đổi của ân sủng trong đời sống thánh hiến. Hòa bình không phải là một món quà được ban sẵn mà là một thành quả phải được lao động, một nghệ thuật phải được rèn luyện mỗi ngày bằng sự khiêm tốn, lòng can đảm và tình yêu thương. Mỗi hành động nhỏ của sự nhường nhịn, mỗi lời nói chân thành, mỗi cử chỉ tha thứ đều là một viên gạch xây nên Nước Trời, biến mỗi Kitô hữu trở thành một khí cụ hữu hiệu của sự bình an vĩ đại mà Thiên Chúa muốn trao ban cho thế giới. Chúng ta được mời gọi trở thành chính bình an ấy, trong sự bất toàn nhưng đầy hi vọng.
Lm. Anmai, CSsR
SỨ MỆNH HÒA BÌNH CỦA KITÔ GIÁO: TỪ THIÊN LẬP ĐẾN TRÁCH NHIỆM LUÂN LÝ
Từ buổi đầu sáng tạo, Thiên Chúa đã thiết lập trật tự hài hòa trong vũ trụ, một hệ thống vi diệu nơi mọi tạo vật không chỉ tồn tại độc lập mà còn sống trong mối tương quan an bình, đan xen và bổ sung cho nhau. Trật tự ấy được Kinh Thánh gọi là Shalom, không đơn thuần là sự vắng bóng chiến tranh hay bạo lực, mà là tổng hòa của sự thịnh vượng, công lý, và hạnh phúc trọn vẹn, là trạng thái hoàn hảo khi ý muốn của Thiên Chúa được thực hiện cách tuyệt đối. Trong khu vườn địa đàng, con người sống hòa hợp với Đấng Tạo Hóa, với thiên nhiên, và với chính bản thân mình, phản ánh một cách hoàn hảo khuôn mẫu nguyên thủy của tình yêu và sự sống. Toàn thể vũ trụ, từ ánh sao xa xôi đến giọt sương mai, đều ca tụng sự khôn ngoan của Thiên Chúa, và con người được đặt làm đỉnh cao của công trình ấy, có nhiệm vụ gìn giữ và làm thăng tiến sự an bình thiêng liêng và vật chất đó.
Tuy nhiên, tội lỗi đã phá vỡ hòa bình thần thánh này. Sự bất tuân không chỉ là một hành vi cá nhân mà là một vết nứt vũ trụ, xé toạc tấm màn hài hòa, dẫn đến sự chia rẽ ở mọi cấp độ: con người xa lánh Thiên Chúa vì sợ hãi và mặc cảm tội lỗi; mâu thuẫn nảy sinh giữa người với người (như vụ Cain và Abel); và nội tâm con người trở nên hỗn loạn, giằng xé giữa thiện và ác, giữa khát vọng vươn lên và sự yếu đuối của bản tính. Từ đó, lịch sử nhân loại trở thành một chuỗi dài của xung đột, chiến tranh, và bất công, nơi Shalom bị thay thế bằng tiếng than khóc và sự thống khổ. Sự hỗn mang này đã chứng minh rằng, tự sức mình, con người không thể tái lập lại trật tự đã mất, và chỉ có sự can thiệp từ Đấng Hóa Công mới có thể hàn gắn vết thương sâu thẳm của tạo hóa.
Nhưng Thiên Chúa, với lòng thương xót vô biên, không bao giờ từ bỏ con người trong sự hỗn loạn của họ. Xuyên suốt lịch sử cứu độ, Ngài luôn kêu gọi nhân loại trở về với nguồn cội bình an qua các giao ước và lời tiên tri. Câu Thánh vịnh bất hủ, “Hãy tìm kiếm hòa bình và mau mắn theo đuổi nó” (Tv 34,15), trở thành kim chỉ nam cho mọi tín hữu, một mệnh lệnh không cho phép thụ động mà đòi hỏi hành động tích cực, ý chí kiên định và sự dấn thân không ngừng. Từ các giao ước với Nô-ê, Áp-ra-ham, cho đến Môi-sê, Thiên Chúa đã từng bước chuẩn bị cho nhân loại đón nhận sứ giả hòa bình tối thượng. Sự kiên nhẫn của Ngài là bằng chứng cho thấy hòa bình không phải là một sự ban tặng ngẫu nhiên mà là thành quả của một chương trình cứu rỗi được dệt nên qua hàng thiên niên kỷ, mời gọi con người cùng cộng tác.
Sự can thiệp triệt để và dứt khoát của Thiên Chúa được thể hiện qua Ngôi Lời nhập thể. Chúa Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa làm người, đã đến trần gian với sứ mạng rõ ràng là ban tặng bình an đích thực, một bình an vượt mọi hiểu biết của thế gian. Lời Ngài công bố: “Thầy để lại bình an cho anh em, Thầy ban cho anh em bình an của Thầy” (Ga 14,27), không chỉ là một lời chúc từ biệt, mà là sự chuyển giao một thực tại thiêng liêng. Bình an của Chúa Giêsu không phải là sự thỏa hiệp chính trị hay đình chiến tạm thời, mà là sự hòa giải triệt để giữa Thiên Chúa và con người qua hy tế thập giá. Đó là bình an có khả năng đứng vững trước bão tố cuộc đời, vì nó bắt nguồn từ sự hiện diện của Thần Khí trong tâm hồn người tin, giải phóng họ khỏi ách nô lệ của tội lỗi và cái chết.
Vì lẽ đó, việc xây dựng hòa bình không phải là một tùy chọn mà là yếu tính của đời sống Kitô hữu. Trong Tám Mối Phúc Thật, Chúa Giêsu đã chúc phúc cho những người dám dấn thân vào công việc hệ trọng này: “Phúc cho ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa” (Mt 5,9). Danh xưng "con Thiên Chúa" không chỉ là một tước hiệu danh dự, mà là sự thừa nhận rằng người đó đang hành động theo bản chất của Thiên Chúa, Đấng là nguồn gốc của mọi bình an. Để xây dựng hòa bình, người ta phải chấp nhận rủi ro, đối diện với bất công, và sẵn sàng làm cầu nối cho những người bị chia rẽ. Người xây dựng hòa bình là người kiến tạo công lý, gieo hạt giống tha thứ, và dẹp bỏ các rào cản của hận thù, biến mình thành khí cụ của bình an trong một thế giới vẫn còn chìm đắm trong bóng tối.
Hòa bình theo tinh thần Tin Mừng, do đó, là một thực tại đa chiều, không thể bị giản lược. Nó là mối tương quan hài hòa giữa con người với Thiên Chúa, với tha nhân, và với chính mình. Hòa bình với Thiên Chúa là điều kiện tiên quyết: chỉ khi con người nhận ra vị trí thụ tạo của mình và hoàn toàn phó thác vào tình yêu của Đấng Tạo Hóa, nội tâm mới đạt được sự thanh thản tuyệt đối, thoát khỏi sự giày vò của lương tâm và nỗi sợ hãi hư vô. Hòa bình với tha nhân đòi hỏi sự công bằng, bác ái, và tôn trọng phẩm giá của mỗi người, nhận thấy nơi người khác hình ảnh của Thiên Chúa, đặc biệt là những người nghèo khổ và bị áp bức. Cuối cùng, hòa bình với chính mình là sự hòa giải nội tâm, chấp nhận những giới hạn của bản thân, và sống trung thực với tiếng gọi của lương tâm, giữ cho tâm hồn không bị xáo trộn bởi những dục vọng vô độ hay sự tự ti phá hoại.
Đức Cố Giáo hoàng Bênêđictô XVI đã từng sâu sắc khẳng định: “Hòa bình không chỉ là một lý tưởng, mà là một bổn phận luân lý bắt nguồn từ phẩm giá con người.” Câu nói này nâng hòa bình từ một nguyện vọng lên thành một trách nhiệm đạo đức mang tính cấp thiết. Phẩm giá của mỗi cá nhân, được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, là nền tảng không thể lay chuyển cho mọi quyền lợi và nghĩa vụ. Khi chiến tranh hoặc bất công xảy ra, phẩm giá đó bị xúc phạm, và đó là lúc bổn phận luân lý của người Kitô hữu lên tiếng. Việc xây dựng hòa bình, vì thế, là hành vi bảo vệ phẩm giá, một sự từ chối hành động thụ động trước cái ác, và là sự dấn thân vào việc kiến tạo các cấu trúc xã hội, kinh tế và chính trị công bằng, nơi mọi người đều có cơ hội phát triển toàn diện.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và các cuộc khủng hoảng liên miên, vai trò của những nhà lãnh đạo lớn càng trở nên quan trọng và đầy thách thức. Những nhà lãnh đạo thực sự vĩ đại là những người biết đặt quyền lực mình dưới ánh sáng của sự thật, của lương tâm và của khát vọng hòa bình chung. Họ không phải là những kẻ thao túng hay bạo chúa chỉ tìm kiếm lợi ích cá nhân, mà là những tôi tớ của công lý và sự thật, những người can đảm đưa ra những quyết định khó khăn nhằm bảo vệ lợi ích chung, ngay cả khi điều đó đi ngược lại với sự ủng hộ của số đông hay các áp lực quyền lực. Lương tâm của họ là la bàn dẫn đường, và sự thật là nền tảng cho mọi chính sách. Chỉ khi quyền lực được sử dụng như một phương tiện phục vụ hòa bình và phẩm giá, thì người lãnh đạo mới thực sự xứng đáng với danh xưng của mình.
Như vậy, hành trình từ trật tự hài hòa nguyên thủy đến sứ mệnh xây dựng hòa bình trong hiện tại là một lời mời gọi liên tục. Hòa bình không phải là một điểm đến mà là một con đường, một thái độ sống và một sự lựa chọn hằng ngày. Từ sự an bình trong nội tâm mỗi người, qua sự công bằng trong các mối quan hệ xã hội, đến sự hòa giải giữa các quốc gia, tất cả đều là những mảnh ghép của bức tranh Shalom vĩ đại mà Thiên Chúa hằng mong muốn. Kitô hữu được kêu gọi trở thành men, thành muối, thành ánh sáng, mang bình an của Chúa Kitô đến mọi ngóc ngách của thế giới, và như vậy, trở thành những người con đích thực của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
TÌM LẠI KHÁT VỌNG ĐẦU TIÊN TRONG CUỘC ĐỜI DÂNG HIẾN
Có một tiếng gọi thì thầm, một lời mời mọc tế nhị mà sâu thẳm, được gieo vào tâm hồn người trẻ từ thuở nào không rõ. Đó không phải là âm thanh vang dội từ loa đài hay lời tuyên bố hùng hồn trước đám đông, mà là một rung động nội tâm, một cảm thức về điều gì đó lớn lao hơn, thiêng liêng hơn đang chờ đợi. Đó là tiếng gọi dâng hiến. Con đường tu trì, trong mắt người ngoài, thường được khoác lên một tấm áo lộng lẫy của sự thánh thiện, của bình an tuyệt đối, của đời sống tách biệt khỏi mọi lo toan trần thế. Người ta hình dung về những khu vườn ngát hương hoa huệ, về những buổi nguyện gẫm ngập tràn ánh sáng, và những khuôn mặt luôn rạng rỡ nụ cười thanh thoát. Nhưng, nếu chỉ dừng lại ở bức tranh lãng mạn ấy, người ta đã vô tình bỏ qua chiều sâu, sự chân thật và cái giá phải trả của một lời cam kết trọn đời. Tu là một cuộc phiêu lưu vĩ đại của linh hồn, nơi mọi ảo tưởng phải tan biến để nhường chỗ cho Đức Kitô trần trụi. Nó là sự lựa chọn sống một đời sống không chỉ cho Chúa, mà còn cùng với Chúa, đi sâu vào chính Mầu nhiệm Thập giá. Nó là một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ để giữ vững ngọn lửa tình yêu ban đầu giữa bão táp của cuộc đời nội tâm và sứ vụ.
Thuở ban đầu, khi khát vọng tu trì mới chớm nở, tâm hồn ngập tràn ánh trăng rằm, mọi thứ đều đẹp đẽ và tươi mới. Khởi đầu là niềm hăng say cháy bỏng của những tân tòng, là sự ngây thơ thánh thiện của những tâm hồn vừa được chạm đến bởi ân sủng. Ta cảm thấy mình được chọn, được ưu ái, và sẵn sàng vượt qua mọi trở ngại. Lời mời gọi ấy như một bản tình ca không lời, ngân vang trong thinh lặng, vẽ nên một tương lai phục vụ và hi sinh đầy ý nghĩa. Những bài học thiêng liêng đầu tiên, những lời khấn nguyện đầu môi, những cử chỉ huynh đệ ấm áp trong cộng đoàn đều là nguồn mạch nuôi dưỡng sự nhiệt thành. Thời kỳ này, mọi khó khăn dường như chỉ là thử thách nhỏ để chứng minh lòng trung thành, và những thất bại cá nhân nhanh chóng được lấp đầy bằng niềm hy vọng mới. Ta tin rằng mình có đủ sức mạnh, đủ ý chí để bước đi trên thảm hoa hồng dâng hiến mà Thiên Chúa đã trải sẵn. Tuy nhiên, đời sống dâng hiến thực sự không phải là một chuỗi ngày cảm xúc thăng hoa. Sau niềm vui vỡ òa của ngày tuyên khấn, sau ánh hào quang của những năm tháng đào tạo, con đường dần hiện ra rõ nét hơn, và nó không hoàn toàn giống như tấm bản đồ ta đã hình dung.
Sẽ có lúc, con đường tu không phải toàn hoa hồng. Đó là sự thật đầu tiên và sâu sắc nhất mà mỗi tu sĩ phải đối diện. Hoa hồng có gai, và những gai nhọn ấy cắm sâu vào tâm hồn ta qua những mỏi mệt không tên, những hoang mang dai dẳng và cám dỗ muốn quay đầu. Mệt mỏi không chỉ là sự kiệt sức thể lý sau những ngày dài phục vụ không nghỉ. Mệt mỏi còn là sự khô khan nội tâm, là cảm giác lời cầu nguyện trở nên vô vị, là việc thực hành các việc đạo đức trở thành một thói quen cơ học, không hồn. Khi ấy, ta thấy mình vẫn quỳ gối, vẫn đọc kinh, vẫn tham dự Thánh Lễ, nhưng Ngài ở đâu? Sự hiện diện của Ngài dường như bị che khuất bởi đám mây của sự tầm thường, của những trách nhiệm vụn vặt và những ồn ào không dứt của thế giới bên ngoài. Lời mời gọi ban đầu, cái rung động mãnh liệt ngày nào, bỗng trở nên xa vời, mơ hồ như một giấc mộng đã qua. Ta mệt mỏi vì phải gồng mình sống một lý tưởng cao đẹp trong một thân xác và tâm hồn yếu đuối, mệt mỏi vì phải chiến đấu mỗi ngày với “người cũ” không chịu chết hẳn trong ta.
Hoang mang là giai đoạn tiếp theo của sự mệt mỏi, khi linh hồn bắt đầu chất vấn chính mình và Thiên Chúa. Sự hoang mang này không đến từ những triết lý cao siêu, mà từ những điều rất đỗi bình thường: tại sao ta lại ở đây? Cuộc sống này có thực sự ý nghĩa như lời rao giảng? Người ta bắt đầu so sánh đời sống của mình với đời sống của những người bạn cùng trang lứa ngoài đời: họ có gia đình, có sự nghiệp, có tự do lựa chọn. Còn ta? Ta bị ràng buộc bởi lời khấn, bởi luật dòng, bởi kỷ luật cộng đoàn. Có phải ta đã sai lầm khi chọn con đường này? Ta có đang lãng phí tuổi trẻ, sức lực và tài năng vào một lý tưởng không chắc chắn? Những câu hỏi ấy không phải là dấu hiệu của sự yếu đức tin, mà là bằng chứng của một đức tin chân thật đang muốn trưởng thành, đang muốn vượt qua lớp vỏ bọc cảm xúc để chạm đến sự chấp nhận sâu xa và lý trí. Đó là sự hoang mang của sa mạc, nơi Thiên Chúa thử thách lòng trung kiên và muốn ta nhận ra rằng, dù không cảm thấy, Ngài vẫn ở đó.
Và rồi, cám dỗ muốn quay đầu xuất hiện. Nó không phải là một tiếng gầm gừ đe dọa, mà thường là một lời mời gọi êm ái, đầy lý lẽ. Cám dỗ ấy có thể mang hình dáng của một công việc hấp dẫn, một mối quan hệ tình cảm sâu đậm, hay đơn giản chỉ là khao khát được sống theo ý riêng mình, không bị chi phối bởi bất cứ ai hay bất cứ luật lệ nào. Thế giới bên ngoài, qua lăng kính của sự mỏi mệt và hoang mang nội tâm, bỗng trở nên rực rỡ và dễ dàng hơn nhiều. Ta nhớ về sự thoải mái của gia đình, về sự tự do không bị giám sát, về khả năng tự quyết định tương lai. Quay đầu, thoạt nghe, dường như là giải pháp cho mọi vấn đề, là con đường thoát khỏi gánh nặng của lời hứa. Tuy nhiên, linh hồn ta biết rõ, đó chỉ là một lối thoát tạm thời, một sự từ chối tình yêu đã từng chạm đến ta. Sự muốn quay đầu này là cơn bão cuối cùng trước khi con tàu linh hồn cập bến sự trưởng thành. Nó buộc ta phải đào sâu căn nguyên của ơn gọi: ta đi tu vì ai? Vì chính ta, vì cảm xúc, hay vì Ngài?
Cuộc chiến đấu trong đời sống tu trì còn là cuộc chiến với chính bản ngã của mình. Tu sĩ không phải là những thiên thần không cánh, mà là những con người bằng xương bằng thịt, mang trong mình mọi yếu đuối và giới hạn của nhân loại. Sự kiêu căng, thói quen xét đoán, lòng ghen tị âm ỉ, hay sự bám víu vào ý riêng là những bóng tối luôn chực chờ nuốt chửng ánh sáng thánh thiện. Thậm chí, cộng đoàn—nơi lẽ ra phải là thiên đàng trên mặt đất—cũng trở thành chiến trường, bởi lẽ cộng đoàn là tập hợp của nhiều bản ngã chưa hoàn thiện, nhiều cá tính khác biệt và nhiều vết thương chưa lành. Sống chung đòi hỏi sự chết đi mỗi ngày: chết đi cái tôi muốn thống trị, cái tôi muốn đúng, cái tôi muốn được phục vụ. Những xung đột nhỏ nhặt, những hiểu lầm không đáng có, những bất đồng quan điểm trong sứ vụ có thể trở thành những nhát đâm chí mạng vào lòng nhiệt thành. Đó là lúc ta nhận ra, Thập giá không chỉ là một biểu tượng trên tường, mà là một thực tại sống động phải vác mỗi ngày trong tương giao với anh em.
Nhưng cũng chính trong vực sâu của sự mỏi mệt và hoang mang ấy, một chân lý khác lại hiển lộ. Nếu con đường tu trì chỉ dựa vào sức người, vào ý chí và sự nhiệt thành ban đầu của ta, thì chắc chắn nó đã tan vỡ từ lâu. Điều làm nên sự khác biệt, điều giữ cho con đường ấy luôn được thắp sáng, chính là ân sủng, là sự can thiệp huyền nhiệm của Thiên Chúa Tình Yêu. Cũng giống như một đứa trẻ tập đi—sẽ có lúc mỏi chân, sẽ vấp ngã, sẽ sợ hãi. Nhưng cũng giống như một đứa trẻ tập đi—sẽ có bàn tay của Cha luôn sẵn sàng đỡ lấy, không bao giờ để ta ngã đau. Hình ảnh người Cha nhân lành, luôn dõi theo từng bước chân run rẩy của con mình, là hình ảnh chính xác nhất về Thiên Chúa đối với người tu sĩ.
Bàn tay của Cha không phải là sự can thiệp bằng phép lạ ngoạn mục, mà là sự hiện diện thầm lặng, bền bỉ và kiên trì. Nó đỡ lấy ta qua lời cầu nguyện, qua Bí tích Thánh Thể—nguồn lương thực hằng ngày và là nơi ta gặp lại ánh mắt yêu thương đầu tiên của Ngài. Khi ta khô khan và mỏi mệt, chính Bí tích này lại tiếp thêm sức mạnh, không phải bằng cảm xúc, mà bằng một niềm xác tín vững vàng về một tình yêu không thay đổi. Bàn tay Cha còn đỡ lấy ta qua sự nâng đỡ của cộng đoàn, qua lời khuyên nhủ chân thành của bề trên, qua sự tha thứ và lòng kiên nhẫn của anh em. Cộng đoàn, dù là chiến trường của các bản ngã, đồng thời cũng là nơi duy nhất ta học được bài học về tình yêu vô vị lợi, nơi ta được chấp nhận ngay cả khi ta yếu đuối nhất.
Sự đỡ nâng của Cha còn được biểu lộ qua Mẹ Maria, người Mẹ mẫu gương của đời sống dâng hiến. Mẹ là người đã hoàn toàn lắng nghe tiếng gọi, đã sống trọn vẹn lời xin vâng của mình ngay cả khi đứng dưới chân Thập giá. Trong những giây phút hoang mang, nhìn lên Mẹ, ta thấy được sự bình an đến từ sự tín thác tuyệt đối. Mẹ không hứa hẹn một cuộc đời không đau khổ, nhưng Mẹ hứa sẽ cùng ta vác thập giá, giúp ta biến những gai nhọn thành hoa trái của ơn cứu độ. Chính tình yêu của Mẹ là chiếc neo giữ vững con tàu ơn gọi giữa sóng gió thế gian.
Cuộc sống dâng hiến, khi đã vượt qua những thử thách ban đầu, sẽ bước vào giai đoạn của sự trưởng thành và chiều sâu. Ở đó, người tu sĩ không còn tìm kiếm những cảm xúc ngọt ngào, những thành công vang dội hay sự công nhận của người đời, mà chỉ tìm kiếm sự trung thành và sự gần gũi thầm kín với Thiên Chúa. Những giọt nước mắt khô khan trong thinh lặng sẽ trở thành hạt giống của niềm vui sâu thẳm, bởi lẽ ta đã học được cách yêu Chúa bằng ý chí, chứ không chỉ bằng cảm xúc. Lúc ấy, đời sống dâng hiến thực sự mới ngọt ngào, không phải vì nó không còn thập giá, mà vì ta đã học được cách ôm lấy thập giá ấy như một báu vật, một dấu chỉ chắc chắn của tình yêu. Sự ngọt ngào này đến từ sự tự do nội tâm khi ta thực sự trao trọn mọi thứ cho Chúa, từ sự bình an khi ta nhận ra rằng, dù thành công hay thất bại, ta vẫn đang nằm trong kế hoạch yêu thương hoàn hảo của Ngài.
Con đường tu không phải là con đường dành cho những người hoàn hảo, nhưng là con đường dành cho những người sẵn lòng để Thiên Chúa biến đổi sự bất toàn của mình. Nó là trường học của lòng khiêm nhường, nơi ta học được rằng ơn gọi là một hồng ân miễn phí, chứ không phải là một phần thưởng cho sự xứng đáng. Ta đi tu không phải vì ta giỏi, mà vì Ngài yêu. Và tình yêu ấy là đủ. Tình yêu ấy là sức mạnh duy nhất giúp ta vượt qua mọi mệt mỏi, mọi hoang mang và mọi cám dỗ quay đầu.
Hãy nhìn lại toàn bộ hành trình này. Từ tiếng gọi ban đầu đầy lãng mạn đến sự mệt mỏi của đời sống thường nhật, từ sự hoang mang của sa mạc nội tâm đến sự trưởng thành trong ân sủng. Tất cả đều là một phần của chương trình đào tạo của Thiên Chúa, nhằm cắt tỉa, gọt giũa ta trở nên giống Đức Kitô hơn. Mục đích của đời dâng hiến không phải là sống một cuộc đời khác, mà là sống một cuộc đời đúng, đúng với căn tính con cái Thiên Chúa và đúng với lời mời gọi yêu thương đã nhận được. Con đường có thể gai góc, nhưng đích đến chắc chắn là vùng trời an lành của sự hiệp nhất với Đấng là nguồn mạch của mọi sự sống và tình yêu.
Bây giờ, nếu một ngày nào đó, bạn chợt thấy lòng mình thắc mắc: “Không biết đi tu là như thế nào nhỉ?” – thì bạn đừng vội gạt bỏ câu hỏi ấy. Cũng đừng vội nghĩ mình lập dị hay khác thường. Cứ thử một lần thôi – để "nếm" xem đời sống dâng hiến ngọt ngào ra sao.
Lm. Anmai, CSsR
KHÁT VỌNG HÒA BÌNH: TỪ TIẾNG VỌNG KINH THÁNH ĐẾN TRÁCH NHIỆM LÃNH ĐẠO TRONG THỜI ĐẠI HỖN LOẠN
Trong thế giới hỗn loạn của xung đột, bạo lực và chia rẽ, khát vọng về hòa bình vẫn là tiếng vọng sâu thẳm trong tâm hồn mỗi con người. Nhưng hòa bình không tự nhiên mà đến; nó đòi hỏi những nỗ lực kiên trì, những hành động can đảm, nhất là nơi các nhà lãnh đạo, những người được trao phó trách nhiệm nặng nề trước vận mệnh dân tộc và nhân loại. Kinh Thánh – từ những trang đầu tiên cho đến lời mặc khải cuối cùng – luôn trình bày Thiên Chúa là Chúa của hòa bình, và mời gọi con người trở thành những người xây dựng hòa bình. Trong thời đại hôm nay, giữa tiếng súng vang dội khắp nơi trên thế giới, và đặc biệt là của cuộc chiến Nga – Ukraina, hình ảnh các nhà lãnh đạo Mỹ và Ukraina gặp nhau, trao đổi, tìm tiếng nói chung đã trở thành một ánh lửa hy vọng nhỏ bé nhưng đầy ý nghĩa, phản chiếu tinh thần của Tin Mừng, như một lời nhắc nhở rằng ngay cả trong bóng tối sâu thẳm nhất, sứ mệnh kiến tạo hòa bình vẫn là một mệnh lệnh thiêng liêng và nhân văn.
Sự hỗn loạn mà nhân loại đang phải đối mặt không chỉ là kết quả của những toan tính địa chính trị lạnh lùng hay sự tranh giành tài nguyên vật chất. Nó là sự phơi bày bi đát của một cuộc khủng hoảng tinh thần sâu sắc hơn, một sự thất bại trong việc nhìn nhận giá trị thiêng liêng và không thể xâm phạm của người khác. Bạo lực, dù dưới hình thức chiến tranh công khai hay sự chia rẽ âm ỉ trong lòng xã hội, đều bắt nguồn từ một sự méo mó trong nhận thức, một khuynh hướng quy chụp người khác vào vai trò "kẻ thù" hoặc "người ngoài cuộc." Khi lòng tham, sự kiêu ngạo, và nỗi sợ hãi chiếm lĩnh, lý trí bị lu mờ, và con người tự đặt mình lên trên lẽ công bằng và tình huynh đệ phổ quát. Chính trong sự tan rã của nhận thức này mà tiếng vọng ban đầu của hòa bình – vốn là một trạng thái hài hòa nội tâm và ngoại vi – bị bóp nghẹt, để lại một khoảng trống bi ai, nơi gieo mầm cho mọi hận thù.
Khát vọng hòa bình, do đó, không phải là một sự mơ mộng viển vông hay một sự rút lui yếu đuối trước hiện thực phũ phàng, mà là một nhu cầu sinh tồn cơ bản, một sự trở về với bản tính nhân loại tốt đẹp nhất. Nó là sự nhận biết rằng hạnh phúc và sự phát triển bền vững chỉ có thể nảy nở trên nền tảng của sự ổn định, tôn trọng lẫn nhau và công lý. Lịch sử đã dạy cho chúng ta những bài học cay đắng: mọi chiến thắng đạt được bằng bạo lực đều mang tính tạm thời và gieo mầm cho những vòng xoáy trả thù mới. Chỉ có hòa bình được xây dựng trên sự thật và lòng trắc ẩn mới có khả năng hóa giải những tổn thương sâu sắc, kéo dài qua nhiều thế hệ. Nó là một quá trình đòi hỏi sự khiêm tốn để lắng nghe nỗi đau của người khác và sự dũng cảm để tha thứ, vượt qua những lằn ranh chia cắt do con người tự tạo ra.
Trách nhiệm xây dựng hòa bình đặt lên vai các nhà lãnh đạo là một gánh nặng đạo đức khổng lồ. Họ là những người nắm giữ quyền lực quyết định, có thể chọn con đường đối thoại hay đối đầu, kiến tạo hay hủy diệt. Hòa bình đòi hỏi người lãnh đạo phải có tầm nhìn vượt ra ngoài lợi ích cá nhân, đảng phái hay thậm chí là lợi ích hẹp hòi của một quốc gia. Nó cần một sự thông minh cảm xúc và tinh thần để nhận ra rằng an ninh thực sự không nằm ở số lượng vũ khí tích trữ, mà ở sự tin tưởng và hợp tác giữa các dân tộc. Người lãnh đạo xây dựng hòa bình phải là người tiên phong trong việc gỡ bỏ những rào cản sợ hãi và hiểu lầm, sẵn sàng chấp nhận những rủi ro ngoại giao vì mục tiêu lớn lao hơn là sự sống còn và phẩm giá của nhân loại.
Nền tảng triết học và tôn giáo cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ cho khát vọng hòa bình này. Trong Kinh Thánh, từ Shalom của Do Thái giáo hay những lời dạy của Chúa Giêsu, hòa bình không chỉ là sự vắng mặt của chiến tranh (Pax Romana), mà là một trạng thái sung mãn, trọn vẹn và hòa hợp toàn diện (công bằng, thịnh vượng, và mối quan hệ đúng đắn với Thiên Chúa và đồng loại). Thiên Chúa được xưng tụng là "Hoàng Tử Hòa Bình" (Isaiah 9:6) và các môn đệ của Ngài được mời gọi trở thành "những người xây dựng hòa bình" (Matthew 5:9). Điều này chuyển trách nhiệm từ một nghĩa vụ chính trị đơn thuần thành một ơn gọi thiêng liêng, một sự mô phỏng hành vi của Đấng Tối Cao.
Trong bối cảnh chiến tranh Nga – Ukraina, cuộc xung đột này đã trở thành một phép thử nghiệt ngã cho tinh thần kiến tạo hòa bình của thế giới hiện đại. Nó là sự đối lập rõ ràng giữa quyền lực quân sự cố chấp và ý chí tự quyết dân tộc, giữa bạo lực xâm lược và khát khao tự do. Sự kiện các nhà lãnh đạo Mỹ và Ukraina gặp nhau, dù chỉ là một khoảnh khắc trong dòng chảy lịch sử đầy bão tố, đã mang một ý nghĩa sâu sắc, vượt lên trên chính trị thực dụng. Nó phản ánh một sự liên kết đạo đức, một sự tuyên bố rõ ràng về giá trị của công lý và sự phản kháng trước hành vi phi nhân. Cuộc gặp gỡ đó, với những lời hứa hỗ trợ và cam kết đồng hành, đã trở thành một cử chỉ Tin Mừng cụ thể: sự đồng hành với người bị áp bức, sự chia sẻ gánh nặng với người đang đau khổ, và sự củng cố tinh thần của những người đang chiến đấu cho điều thiện.
Cử chỉ của các nhà lãnh đạo này không chỉ là sự ủng hộ về mặt quân sự hay kinh tế; nó là sự tái khẳng định nguyên tắc bất khả xâm phạm của chủ quyền quốc gia và quyền tự do của mỗi dân tộc trong việc tự quyết định vận mệnh của mình. Trong tiếng vang của Tin Mừng, hành động hỗ trợ này là một biểu hiện của lòng thương xót và sự bảo vệ người yếu thế, một sự cụ thể hóa lời mời gọi xây dựng hòa bình không chỉ bằng lời nói mà bằng hành động can đảm, đối diện trực tiếp với sức mạnh hủy diệt. Nó cho thấy rằng, trong thời đại toàn cầu hóa, hòa bình của một dân tộc không thể tách rời khỏi hòa bình của toàn thế giới; sự bất công ở một nơi sẽ là mối đe dọa tiềm tàng cho sự ổn định ở mọi nơi.
Tuy nhiên, hòa bình không chỉ là sự chấm dứt chiến tranh bằng vũ khí; nó là công việc khó khăn và phức tạp hơn nhiều. Hòa bình thực sự đòi hỏi một quá trình hòa giải sâu sắc, nơi mà sự thật được tôn trọng, trách nhiệm được công nhận, và lòng nhân ái được thực thi. Sau mỗi cuộc xung đột, thách thức lớn nhất không phải là tái thiết cơ sở vật chất, mà là hàn gắn những vết thương vô hình trong tâm hồn con người, những vết thương do mất mát, phản bội và thù hận gây ra. Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn vô biên và một sự sẵn lòng hy sinh quyền lợi cá nhân hoặc quốc gia để đạt được lợi ích chung.
Các nhà lãnh đạo của thế giới, được mời gọi trở thành những kiến trúc sư của hòa bình, cần phải thấm nhuần tinh thần của sự phục vụ và khiêm tốn. Quyền lực của họ không nên được sử dụng để thống trị, mà để giải phóng; không phải để chia rẽ, mà để kết nối. Việc đàm phán và đối thoại, ngay cả với đối thủ, là một hành vi can đảm hơn là hành vi yếu đuối. Đó là một sự từ chối chấp nhận bạo lực là giải pháp cuối cùng, và là một sự khẳng định niềm tin vào khả năng thay đổi và khả năng hòa giải của con người. Sự kiên trì trong ngoại giao, ngay cả khi nó có vẻ vô ích, chính là biểu hiện cao nhất của hy vọng nhân loại.
Khát vọng hòa bình cũng đòi hỏi một sự thay đổi văn hóa sâu sắc, một sự giáo dục hướng đến lòng khoan dung, sự đa dạng và sự hiểu biết lẫn nhau. Các nhà lãnh đạo có trách nhiệm nuôi dưỡng một nền văn hóa hòa bình, nơi mà các giá trị như sự tôn trọng, sự cảm thông và công lý xã hội được truyền dạy từ thế hệ này sang thế hệ khác. Hòa bình không chỉ là chính sách của chính phủ; nó là thái độ sống của mỗi công dân. Chỉ khi nào mỗi cá nhân nhận ra trách nhiệm của mình trong việc xây dựng hòa bình trong cộng đồng, trong gia đình, và trong chính tâm hồn mình, thì hòa bình toàn cầu mới có thể trở thành hiện thực bền vững.
Như Kinh Thánh đã nói, "Phúc thay ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa." Lời mời gọi này không dành riêng cho những nhà hoạt động tôn giáo, mà là cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người có ảnh hưởng và quyền lực. Trong cuộc chiến Nga – Ukraina, sự ủng hộ của thế giới dành cho Ukraina là một tiếng nói công lý, nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn phải là một nền hòa bình công bằng và lâu dài, tôn trọng phẩm giá và sự toàn vẹn lãnh thổ của dân tộc Ukraina.
Tuy nhiên, con đường đạt tới hòa bình không bao giờ bằng phẳng. Nó đầy rẫy những cạm bẫy của sự thất vọng, sự hoài nghi và sự cám dỗ quay trở lại vòng xoáy bạo lực. Người xây dựng hòa bình phải là người có đức tin vững vàng, không chỉ vào khả năng của con người, mà còn vào một trật tự đạo đức cao hơn, nơi mà công lý và tình yêu sẽ chiến thắng. Họ phải là những người dám mơ ước về một thế giới không có chiến tranh, nhưng đồng thời cũng phải là những người thực tế, hành động một cách chiến lược và kiên định để hiện thực hóa giấc mơ đó.
Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng bị phân cực, các nhà lãnh đạo phải đấu tranh chống lại xu hướng cô lập và chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Hòa bình là một dự án toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác đa phương và sự thừa nhận rằng các vấn đề phức tạp như biến đổi khí hậu, nghèo đói và dịch bệnh đều là những nguyên nhân sâu xa của xung đột. Sự liên kết giữa các nhà lãnh đạo, như hình ảnh của Mỹ và Ukraina, là một lời nhắc nhở rằng tinh thần đoàn kết quốc tế – một tinh thần mà Tin Mừng thúc đẩy – là vũ khí mạnh mẽ nhất chống lại sự chia rẽ và hận thù. Sự đoàn kết này phải được mở rộng, bao gồm cả việc giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi chiến tranh, những người tị nạn, và những người đang phải gánh chịu hậu quả của bạo lực mà họ không hề gây ra.
Khát vọng về hòa bình là một sợi chỉ vàng xuyên suốt lịch sử nhân loại, từ những lời mặc khải cổ xưa cho đến những hành động ngoại giao dũng cảm nhất của thời đại chúng ta. Nó không phải là một món quà được ban tặng, mà là một thành quả của lòng can đảm, sự kiên trì và một nền tảng đạo đức vững chắc. Trách nhiệm này đặt lên vai các nhà lãnh đạo là một sự ủy thác thiêng liêng. Họ được kêu gọi không chỉ để cai trị, mà để phục vụ và để trở thành những người kiến tạo công lý và hòa hợp. Trong mỗi cuộc gặp gỡ, mỗi quyết định, và mỗi lời nói, họ có cơ hội để phản chiếu tinh thần của Tin Mừng, biến tiếng vọng xa xăm của hòa bình thành một hiện thực hữu hình cho nhân loại. Khi các nhà lãnh đạo dám hành động theo lương tâm và tầm nhìn vượt trội, họ sẽ dẫn dắt chúng ta ra khỏi bóng tối hỗn loạn, hướng về một tương lai nơi mà Shalom – sự trọn vẹn của hòa bình – thực sự ngự trị trên mặt đất. Cuộc chiến Nga – Ukraina và sự đồng lòng của các quốc gia ủng hộ công lý chỉ là bước khởi đầu cho một hành trình dài và gian khổ nhưng đầy hy vọng, khẳng định rằng con người luôn có thể chọn xây dựng thay vì hủy diệt.
Lm. Anmai, CSsR
GIỮA NHỮNG SÓNG ÂM ỒN Ả CỦA THỜI ĐẠI, LỜI THÌ THẦM BẤT DIỆT
Thế giới mà chúng ta đang sống là một đại dương cuồn cuộn của những âm thanh và rung động, một kỷ nguyên của tốc độ chóng mặt và sự kết nối không ngừng nghỉ. Từ sự náo nhiệt của những con phố đông đúc đến luồng thông tin vô tận trên các thiết bị điện tử, con người hiện đại dường như bị bao bọc trong một "bức tường âm thanh" không thể xuyên thủng. Mỗi khoảnh khắc đều được lấp đầy, mỗi khoảng trống đều bị chiếm giữ bởi một thứ gì đó: một cuộc gọi, một thông báo, một bản tin, một dự định. Sự ồn ào không chỉ đến từ bên ngoài mà còn từ chính bên trong, nơi những lo toan, tham vọng, và nỗi sợ hãi giao thoa, tạo nên một bản giao hưởng hỗn loạn trong tâm hồn. Con người tưởng chừng như đang làm chủ tốc độ, nhưng thực chất lại bị nó cuốn đi, xa rời sự tĩnh lặng cần thiết để nhận ra chính mình và Đấng Tạo Hóa.
Trong cái mê cung của tiếng động và ánh sáng chói lòa ấy, dường như mọi lời mời gọi thiêng liêng đều phải trở nên rầm rộ, phải sử dụng hệ thống khuếch đại mạnh mẽ để có thể chen chân vào nhận thức của chúng ta. Người ta dễ dàng hình dung Đấng Tuyệt Đối phải hiện ra trong tiếng sét, trong ngọn lửa bốc cháy, hoặc ít nhất là trong một sự kiện chấn động toàn cầu, như Ngài đã từng làm trên đỉnh Sinai hay bên bờ hồ Galilê xưa kia. Nhưng chính tại đây, trong sự tương phản dữ dội nhất, mầu nhiệm về lời mời gọi của Thiên Chúa lại tỏa sáng một cách lạ lùng. Giữa lúc chúng ta đang bận rộn lắng nghe hàng ngàn giọng nói khác, một Giọng Nói duy nhất lại chọn cách thì thầm.
Sự thì thầm của Thiên Chúa là một sự kiện nội tâm, một lời mời không cần môi miệng, một tiếng gọi vô thanh được truyền đi qua tần số của linh hồn. Đó là một sự viếng thăm kín đáo, không phô trương, hoàn toàn khác biệt với cách Ngài gọi các môn đệ đầu tiên giữa biển hồ ầm ầm sóng vỗ. Khi ấy, tiếng gọi là một mệnh lệnh trực tiếp, dứt khoát: “Hãy theo Thầy!” – một lời mời thay đổi cuộc đời ngay lập tức, nhìn thấy được và nghe thấy được. Còn ngày nay, lời mời gọi lại giống như gió hiu hiu thổi qua, như làn sương mỏng manh đọng lại trên cỏ, chỉ có thể cảm nhận bằng sự tinh tế tột độ của tâm hồn. Nó không đòi hỏi một sự kiện lớn lao mà đòi hỏi một sự lắng nghe thường xuyên và kiên nhẫn.
Cái ồn ào của thế giới không phải là trở ngại mà Thiên Chúa không thể vượt qua, nhưng là bức màn Ngài tôn trọng để chúng ta tự do kéo ra hay để yên đó. Lời thì thầm của Ngài không phải là sự yếu đuối, mà là đỉnh cao của quyền năng và tình yêu tôn trọng sự tự do của con người. Nếu Ngài muốn, Ngài đã có thể làm cho tiếng nói của Ngài vang vọng khắp trần gian, át đi mọi tạp âm khác, buộc chúng ta phải cúi đầu vâng phục. Nhưng Ngài đã chọn cách len lỏi vào những “rung động rất nhỏ trong tâm hồn,” nơi mà sự tự do của chúng ta ngự trị. Đó là những khoảnh khắc bất chợt của sự thật, những niềm khao khát không tên về điều thiện, những nỗi buồn sâu thẳm khi chứng kiến bất công, hay thậm chí là niềm vui tinh tuyền khi chiêm ngưỡng một bông hoa nở.
Những rung động nhỏ bé ấy chính là "những vết thương thánh" mà ân sủng để lại, là dấu hiệu cho thấy Đấng Tạo Hóa đang chạm vào tạo vật. Chẳng hạn, đó là lúc ta cảm thấy một sự thôi thúc không giải thích được để đặt điện thoại xuống và nhìn vào mắt người đối diện; là lúc lương tâm ta cắn rứt sau một lời nói dối nhỏ; là cảm giác bình an lạ thường sau một hành động tha thứ; hay là sự thôi thúc cầu nguyện một cách tự nhiên khi đứng trước một khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ. Những khoảnh khắc này, nếu bị bỏ qua, sẽ tan biến nhanh chóng như bọt biển. Nhưng nếu được nhận ra và nuôi dưỡng, chúng sẽ trở thành con đường dẫn đến sự đối thoại thầm kín với Đấng đang mời gọi.
Để nghe được tiếng thì thầm, con người phải thực hành một nghệ thuật: nghệ thuật tìm kiếm sa mạc giữa thành phố. Sa mạc ấy không phải là một địa điểm vật lý, mà là một không gian nội tâm được giải phóng khỏi sự chiếm hữu của thế giới bên ngoài. Nó đòi hỏi một sự từ bỏ những thói quen cũ kỹ của sự bận rộn vô nghĩa, một sự dọn dẹp không gian tinh thần khỏi những nỗi lo lắng không cần thiết và những ảo vọng phù phiếm. Trong sa mạc nội tâm này, mọi thứ đều bị tước bỏ, và chỉ còn lại một mình ta đối diện với sự trống rỗng, và trong sự trống rỗng ấy, một Giọng Nói mới có thể được nghe thấy rõ ràng. Đó là quá trình chuyển từ "lắng nghe bằng tai" sang "lắng nghe bằng trái tim."
Lời mời gọi này không nhằm mục đích lấy đi cuộc sống hiện tại của chúng ta, mà là để làm cho nó trở nên trọn vẹn và ý nghĩa hơn. Nó không phải là một lời hứa về sự giải thoát khỏi khó khăn, mà là một lời kêu gọi tham gia vào công cuộc cứu chuộc và yêu thương giữa những khó khăn ấy. Tiếng thì thầm ấy mời gọi chúng ta làm những điều nhỏ bé một cách phi thường: làm việc chăm chỉ không phải vì lợi ích cá nhân mà vì phẩm giá của lao động; yêu thương gia đình không chỉ bằng lời nói mà bằng sự hiện diện trọn vẹn; và phục vụ cộng đồng không phải để được ghi nhận mà vì nhận ra hình ảnh Thiên Chúa nơi mỗi người.
Lạ lùng thay, Đấng mời gọi chúng ta bước vào một hành trình không rõ ràng lại chính là Đấng đã cam kết đồng hành với chúng ta từ bước đầu tiên đến bước cuối cùng. Đây là một mầu nhiệm nằm ngoài logic của thế giới, nơi người rao giảng thường chỉ đưa ra chỉ dẫn rồi để người nghe tự xoay xở. Thiên Chúa không chỉ là người Chủ kêu gọi người làm vườn ra đồng, Ngài còn là chính người làm vườn đó, cùng đổ mồ hôi, cùng gieo hạt, cùng chờ đợi mùa gặt với chúng ta. Sự đồng hành này không phải là một sự bảo đảm về một con đường không chông gai, mà là lời cam kết về một sự hiện diện không bao giờ gián đoạn.
Sự đồng hành của Thiên Chúa thể hiện qua nhiều hình thức, và một trong những hình thức thân mật nhất chính là qua sự yếu đuối và giới hạn của con người. Ta thường nghĩ sự đồng hành thiêng liêng phải là sức mạnh siêu nhiên giúp ta vượt qua mọi trở ngại. Nhưng thực tế, Ngài thường hiện diện một cách hữu hình nhất khi chúng ta thừa nhận sự bất lực của mình. Chính lúc ta vấp ngã, Ngài lại cúi xuống nâng đỡ. Chính lúc ta lạc lối, Ngài lại trở thành Ánh Sáng nhỏ bé dẫn đường. Ngài không cần chúng ta phải mạnh mẽ, Ngài chỉ cần chúng ta phải trung thực về sự yếu đuối của mình để Ngài có thể lấp đầy bằng sức mạnh của Ngài.
Trong đời sống Kitô hữu, sự đồng hành này được thể hiện rõ ràng qua các Bí Tích, đặc biệt là Bí Tích Thánh Thể – một sự hiện diện tự hạ mình đến mức tối đa, ẩn mình dưới hình bánh, hình rượu. Đây là hình ảnh cụ thể nhất về Đấng mời gọi nhưng lại không muốn làm rầm rộ, Đấng hiện diện nhưng lại không muốn chiếm không gian. Việc đón nhận Thánh Thể là hành động tuyên xưng rằng sự thinh lặng và sự nhỏ bé của Thiên Chúa là đủ để nuôi dưỡng cả một hành trình đức tin dài lâu. Bí Tích không chỉ là nơi ta nhận được ân sủng, mà còn là nơi ta nhận ra Đấng đang lặng lẽ bước đi bên cạnh.
Hành trình đồng hành này cũng được mô tả tuyệt vời qua câu chuyện trên đường Emmaus. Hai môn đệ đang đi, lòng đầy thất vọng và hoài nghi, nói về những biến cố vừa xảy ra. Chúa Giêsu đến, gia nhập vào cuộc trò chuyện của họ một cách bình dị, như một người lữ hành xa lạ. Ngài không buộc họ phải nhận ra Ngài ngay lập tức, Ngài không dùng quyền năng để khiến họ kinh ngạc. Thay vào đó, Ngài bắt đầu bằng cách lắng nghe nỗi đau và nghi ngờ của họ, sau đó nhẹ nhàng giải thích Kinh Thánh, thắp lên ngọn lửa hy vọng từ từ trong tim họ. Chỉ đến khi ngồi vào bàn, bẻ bánh, họ mới nhận ra Ngài. Lời mời gọi và sự đồng hành của Chúa ngày nay cũng y hệt như thế: thầm lặng, từ tốn, chỉ được nhận ra một cách trọn vẹn trong những hành động yêu thương nhỏ bé và sự chia sẻ thân tình.
Sự thì thầm của Thiên Chúa mời gọi chúng ta sống một "linh đạo của sự bình thường." Trong thế giới đòi hỏi những thành tựu lớn lao, những màn thể hiện công khai và những danh hiệu nổi bật, tiếng gọi này khuyến khích chúng ta tìm kiếm sự cao cả trong những bổn phận thường nhật. Tình yêu không được đo bằng những hy sinh anh hùng mà bằng sự kiên nhẫn trong những bực bội hằng ngày, bằng lòng trung thành trong những công việc lặp đi lặp lại, bằng thái độ dịu dàng với người khó ưa, và bằng sự khiêm tốn khi không được ai nhìn nhận. Chính trong những hành động khiêm nhường này, tiếng thì thầm của Chúa trở nên rõ ràng nhất, bởi vì chúng ta đang bắt chước chính phong cách ẩn mình của Ngài.
Áp lực của cuộc sống hiện đại thường khiến chúng ta bị phân tâm, sống bằng quá khứ hối tiếc hoặc tương lai lo âu. Nhưng tiếng thì thầm của Chúa chỉ có thể được nghe thấy trong khoảnh khắc hiện tại. Ngài không nói với chúng ta qua những hồi ức đã qua hay qua những dự đoán chưa tới, mà qua sự hiện diện của chính Ngài trong "Hôm Nay" này. Linh đạo của sự bình thường chính là linh đạo của sự tập trung: dâng hiến trọn vẹn tâm trí và trái tim cho công việc đang làm, cho con người đang đối diện, cho lời kinh đang đọc. Chỉ khi chúng ta neo mình trong giây phút này, chúng ta mới có thể nắm bắt được sợi dây liên kết giữa tiếng gọi và sự đồng hành của Ngài.
Sống theo tiếng thì thầm của Chúa giữa thế giới ồn ào là trở thành một "nhân chứng phản biện thầm lặng." Chúng ta không cần phải lớn tiếng chỉ trích sự hỗn loạn của thế giới; chỉ cần sống một cuộc đời có trật tự, có ý nghĩa, có niềm vui bền vững từ bên trong. Sự bình an trong tâm hồn một Kitô hữu trở thành lời mời gọi mạnh mẽ hơn bất kỳ bài giảng nào. Sự kiên nhẫn và lòng bác ái của họ trở thành câu trả lời cho sự vội vã và ích kỷ của xã hội. Bằng cách làm cho những rung động nhỏ bé của ân sủng trở nên lớn dần, chúng ta đang biến cuộc đời mình thành một bản thánh ca thầm lặng giữa bản giao hưởng hỗn tạp của trần gian.
Sự đồng hành của Thiên Chúa không phải là một sự bảo hiểm chống lại đau khổ, mà là một sự chuyển hóa của đau khổ. Khi chúng ta chịu đựng những thử thách, Ngài không lấy đi gánh nặng, nhưng Ngài đảm bảo rằng chính Ngài cũng đang mang một phần gánh nặng ấy. Sức mạnh của sự đồng hành đến từ việc chúng ta được mời gọi chia sẻ chính Thánh Giá của Ngài. Khi ta cảm nhận được nỗi đau của sự cô đơn, đó cũng là lúc ta nhận ra Ngài đang cô đơn cùng ta. Khi ta chiến đấu với sự tuyệt vọng, đó cũng là lúc ta nhận ra Ngài đang chiến đấu bên cạnh ta. Tình yêu thầm lặng này không phải là một lý thuyết, mà là một kinh nghiệm sống, được đóng dấu bằng sự hiện diện không thể nhầm lẫn của Ngài trong những vực sâu của đời ta.
Và khi hành trình đi đến hồi kết, tiếng thì thầm sẽ không bao giờ trở nên rầm rộ, nhưng sự nhận biết sẽ trở nên trọn vẹn. Khác với lời mời gọi ban đầu chỉ là một rung động, lúc kết thúc, đó sẽ là sự gặp gỡ trực diện, nơi sự thầm lặng của Thiên Chúa được giải mã hoàn toàn trong ánh sáng vĩnh cửu. Từ sự mời gọi thầm lặng đến sự đồng hành kiên nhẫn, và cuối cùng là sự hội ngộ trọn vẹn, toàn bộ cuộc đời đức tin là một chuỗi phản ánh của mầu nhiệm Ngôi Lời Nhập Thể – Đấng đã hạ mình làm người để bước đi cùng con người.
Cuối cùng, giữa những sóng âm ồn ã của cuộc sống, chúng ta được mời gọi liên tục trở về với “phòng kín” của tâm hồn, nơi tiếng thì thầm ấy không bao giờ ngừng nghỉ. Hành trình đức tin không phải là một cuộc đua để đạt được một mục tiêu xa vời, mà là một bước nhảy vọt liên tục vào sự thinh lặng sâu thẳm, nơi chúng ta có thể nghe được tiếng mời gọi của Tình Yêu và nhận ra bàn tay kiên trì, dịu dàng của Đấng Đồng Hành đang dìu dắt ta từng bước, từng hơi thở. Chúng ta không bao giờ bước đi một mình. Lời mời gọi và sự đồng hành là hai mặt của một đồng xu, một sự thật không thể tách rời, làm nên vẻ đẹp và sự cao cả của đời sống Kitô hữu. Hãy mở lòng để nghe, và mở tay để nắm lấy.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ ĐIÊN DẠI VÀ VẺ ĐẸP CỦA CON ĐƯỜNG CHƯA TỪNG ĐƯỢC THỬ
Có những điều rất đẹp, rất lạ, rất hấp dẫn, tựa như cánh cổng bí mật dẫn vào một khu vườn cổ tích, nhưng suốt bao năm trời, ta lại chưa một lần dám thử, chưa một lần dám chạm đến. Khu vườn đó không hề quá cao siêu, cánh cổng cũng chẳng có khóa vàng mãnh liệt nào canh giữ. Lý do duy nhất khiến ta chần chừ lại là một nguyên nhân phi lý đến đáng kinh ngạc: ta nghe ai đó kể lại – bằng một giọng không mấy hào hứng, thậm chí là bằng một cái nhún vai đầy thờ ơ. Rồi ta tin. Ta tin theo những điều chưa từng thấy tận mắt, chưa từng cảm nhận tận lòng, những lời kể thiếu chiều sâu và rỗng tuếch của người đã thất bại trong việc cảm nhận, hoặc tệ hơn, của người chưa từng bước chân vào. Cứ thế, một cách vô thức và đáng tiếc, ta bỏ lỡ nhiều điều tuyệt vời, bỏ lỡ cả những đỉnh cao của kinh nghiệm sống, chỉ vì một vài lời rỗng của người khác.
Phải chăng bi kịch lớn nhất của đời người không phải là thất bại mà là sự bỏ lỡ? Bỏ lỡ một mùa hoa, bỏ lỡ một khoảnh khắc giao duyên, bỏ lỡ một lời xin lỗi, và đặc biệt là bỏ lỡ một con đường đáng lẽ đã thuộc về ta. Thế giới của ta, vốn rộng lớn vô ngần, với những biên độ cảm xúc trải dài từ đỉnh Hạnh phúc đến vực thẳm Cô đơn, dần dần khép lại chỉ trong khuôn khổ hẹp hòi của những điều người ta nói, những trải nghiệm đã được dán nhãn, những cảm xúc đã được đóng gói và bày bán sẵn trên kệ của cộng đồng. Ta trở thành kẻ sống một cuộc đời phái sinh, thụ động chấp nhận bản tóm tắt của người khác về cái đẹp và cái đáng sợ, thay vì tự mình viết nên thiên sử thi của riêng mình. Sự chần chừ ấy là một dạng chết yểu của tinh thần, nơi mà lòng can đảm khám phá bị giết chết bởi sự tiện lợi của thông tin rác.
Chúng ta sợ hãi sự khác biệt và sự cô đơn đi kèm với nó. Sống theo lời kể của người khác chính là một cách tiện lợi để né tránh trách nhiệm cá nhân đối với hạnh phúc và sự lựa chọn của mình. Khi ta thất bại trên con đường mình chọn, ta phải chịu trách nhiệm. Nhưng khi ta thất bại trên con đường mà mọi người đã cảnh báo là "không đáng" hay "xa vời," ta lại có thể dễ dàng đổ lỗi cho kẻ đã kể. Sự sợ hãi trách nhiệm này là mầm mống của một tâm hồn nhỏ bé. Ta dựng lên một hàng rào bằng định kiến và lời đồn đãi, tự giam mình trong chiếc lồng an toàn, nơi mọi ngóc ngách đều đã được mô tả, mọi cảm xúc đều đã được định nghĩa. Sự an toàn đó đổi lại bằng chính sự cằn cỗi của tâm hồn.
Và thế là, nhiều điều đẹp lắm, bình yên lắm, nhưng nhìn từ xa, lại trông có vẻ ngược đời, thậm chí phi lý. Trong một xã hội nơi mọi giá trị đều được đo lường bằng hiệu suất, bằng vật chất, bằng tốc độ, những điều không tạo ra lợi nhuận tức thì, không thể cân đo đong đếm, sẽ lập tức bị gán nhãn là "điên dại," là "lạc thời." Con người thường quen đánh giá mọi thứ bằng lý trí lạnh lùng, bằng lý lẽ sắc bén, bằng những thứ có thể quy đổi ra tiền bạc, địa vị, hay quyền lực. Họ đặt niềm tin tuyệt đối vào bảng cân đối kế toán của cuộc đời, nơi mỗi hành động đều phải mang lại một lợi ích rõ ràng. Họ không chấp nhận sự tồn tại của những khoản đầu tư vô hình, những lợi nhuận về mặt tinh thần không thể tính toán được.
Sự "điên dại" mà người đời gán cho những lựa chọn khác thường, thực chất, lại là sự thách thức trực tiếp đối với mô hình hạnh phúc mà họ đang tôn thờ. Khi một người từ bỏ sự nghiệp danh vọng để theo đuổi một lý tưởng phục vụ vô danh, khi một người dám chọn con đường của sự đơn sơ thay vì sự phức tạp, họ đang làm rung chuyển nền tảng của một thế giới vốn đã quá nặng nề vì vật chất. Sự lựa chọn ấy, dù bình yên và đẹp đẽ đến đâu, vẫn bị coi là sự xúc phạm đối với quy chuẩn chung. Đó là lúc ta nhận ra: cái điên rồ mà người ta nói, đôi khi lại là sự tỉnh táo duy nhất còn sót lại.
Giữa cơn lốc xoáy của những định nghĩa về hạnh phúc, người ta thường tìm kiếm sự thỏa mãn từ bên ngoài: ngôi nhà lớn hơn, chiếc xe sang trọng hơn, tài khoản ngân hàng dày hơn. Những thứ này được xã hội công nhận, chúng là biểu tượng của thành công, là bằng chứng vật chất cho thấy cuộc đời bạn "đang diễn ra tốt đẹp." Nhưng có một ơn gọi – một con đường – mà không dễ ai cũng hiểu, càng không dễ ai cũng dám chọn. Đó là ơn gọi tu trì. Một con đường được Chúa chúc lành, dành cho những ai dám sống cho Ngài và cho tha nhân, bằng một sự từ bỏ mà người đời gọi là mất mát.
Ơn gọi tu trì, trong con mắt của người thường, là một sự đánh đổi phi logic. Trong thời buổi này, người ta thường định nghĩa hạnh phúc bằng tiền bạc, địa vị, hay quyền lực. Còn ơn gọi tu trì – với nhiều người – lại giống như một thứ gì đó xa lạ, thậm chí... lạc thời, một tàn tích của quá khứ lãng mạn không còn chỗ đứng trong thế giới thực dụng. Làm sao một người trẻ, với tất cả tài năng và khát vọng, lại có thể từ bỏ mọi cơ hội thế tục để cam kết một đời sống của ba lời khấn: nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục? Đối với lý trí, đó là sự tự tước đoạt, là sự cắt đứt mọi nguồn mạch của niềm vui và sự an toàn.
Nhưng chính tại điểm giao thoa giữa logic thế gian và logic Thần linh, vẻ đẹp sâu sắc của ơn gọi tu trì mới hiện ra. Ba lời khấn ấy không phải là sự tước đoạt, mà là ba cánh cổng dẫn đến sự tự do đích thực. Nghèo khó không phải là thiếu thốn, mà là sự giải thoát khỏi gông cùm của vật chất, để trái tim không còn bị chiếm đóng bởi những thứ chóng qua, mà hoàn toàn hướng về Đấng Tối Cao. Khiết tịnh không phải là sự kìm hãm tình yêu, mà là sự mở rộng trái tim để yêu thương tất cả mọi người bằng một tình yêu phổ quát, không biên giới, theo gương Đức Kitô. Vâng phục không phải là sự nô lệ, mà là sự buông bỏ ý riêng để sống theo ý muốn của Chúa, tìm thấy sự an toàn tuyệt đối trong bàn tay Quan Phòng.
Người không hiểu chỉ nhìn thấy cái giá phải trả: sự cô đơn, những kỷ luật khắt khe, sự thiếu vắng của tiếng cười con trẻ và sự ấm áp của gia đình nhỏ. Họ không thấy được cái lợi nhuận vĩnh cửu: sự bình an sâu thẳm, niềm vui của sự trao hiến, và ý nghĩa trọn vẹn của một đời sống được dệt bằng đức tin và tình yêu. Ơn gọi là một cuộc hôn nhân huyền nhiệm, nơi linh hồn kết hợp với Thiên Chúa, và vì thế, nó mang một vẻ đẹp nội tại mà chỉ những ai đã thực sự nếm trải mới có thể hiểu được. Đó là vẻ đẹp của một người sống trọn vẹn cho một lý tưởng không biên giới, một người đã tìm thấy tất cả trong việc từ bỏ tất cả.
Sự đánh giá của người ngoài về con đường tu trì chính là hình ảnh thu nhỏ của bi kịch bỏ lỡ mà ta đã nói lúc đầu. Họ nghe những lời kể phiến diện, họ nhìn bằng đôi mắt bị che mờ bởi những giá trị thế tục, và họ nhanh chóng kết luận rằng đó là một cuộc đời thất bại. Họ không dám thử, không dám chạm đến, bởi họ sợ phải đối diện với sự trống rỗng trong chính cuộc đời mình. Nếu sự hy sinh và niềm vui của người tu sĩ là có thật, thì mô hình hạnh phúc dựa trên tiền bạc và quyền lực của họ sẽ bị lung lay. Do đó, họ phải gán nhãn "điên dại" cho con đường đó, như một cách tự bảo vệ cho những lựa chọn kém dũng cảm của chính họ.
Nhưng người tu sĩ không sống cho sự công nhận của thế giới. Họ sống cho một tiếng gọi thầm kín, cho một lời hứa vĩnh cửu. Họ đã bước qua ngưỡng cửa của lời kể, đi vào trung tâm của kinh nghiệm cá nhân với Thiên Chúa. Họ đã chọn sự thật của trải nghiệm hơn là sự tiện lợi của định kiến. Và chính trong sự từ bỏ ấy, họ tìm thấy sự giàu có thật sự – sự giàu có của một trái tim không bị chia cắt, một tinh thần không bị xao động, một cuộc sống được đặt trọn vẹn trong mục đích cao cả nhất: phục vụ Thiên Chúa và anh chị em đồng loại.
Cuộc đời này luôn mời gọi ta bẻ khóa những định kiến, xé tan tấm màn của những lời kể thứ cấp. Hãy can đảm bước vào khu vườn mà người ta nói là hoang phế, hãy can đảm nếm thử trái cấm mà người ta bảo là độc hại. Đôi khi, những điều đẹp nhất, ý nghĩa nhất lại ẩn mình dưới lớp vỏ của sự "ngược đời" và "điên dại." Đối với ơn gọi tu trì, đó là một con đường đòi hỏi lòng dũng cảm phi thường để tin vào những điều không thể nhìn thấy, để chọn sự vô hình thay vì sự hữu hình, để đặt cược tất cả vào Tình Yêu. Đó không phải là sự rút lui khỏi thế giới, mà là một sự dấn thân sâu sắc hơn, một sự thay đổi mô hình yêu thương để tình yêu ấy có thể lan tỏa đến mọi nơi cần đến.
Sự điên dại của ơn gọi tu trì chính là bằng chứng sống động nhất cho thấy: có những giá trị vượt lên trên mọi lý lẽ, có những kho báu không thể đựng trong két sắt, và có những niềm hạnh phúc chỉ tìm thấy được khi ta dám buông bỏ những thứ mà thế giới này coi là cần thiết. Đó là lời mời gọi tha thiết nhất: hãy tự mình cảm nhận, hãy tự mình trải nghiệm, và đừng bao giờ để bất cứ ai đánh cắp thế giới rộng lớn của bạn bằng giọng nói thiếu hào hứng của họ.
Lm. Anmai, CSsR
HÀNH TRÌNH VỀ CÕI VÔ CÙNG: MỘT LỜI THÚ NHẬN TỪ ĐÁY LÒNG
Trong cõi nhân sinh đầy rẫy những ồn ào và gấp gáp, chúng ta thường bị cuốn vào một cuộc chạy đua vô tận, nơi mỗi hơi thở dường như đều phải đổi bằng một thành tựu, một sự công nhận, hay ít nhất là một niềm kiêu hãnh cá nhân. Chúng ta xây dựng những thành trì kiên cố từ lý trí, từ tài năng và cả từ sự chai sạn của kinh nghiệm, tin rằng mình là kiến trúc sư vĩ đại của định mệnh mình. Đó là một ảo ảnh đẹp đẽ, một giấc mơ rực rỡ mà chúng ta cố sức bám víu, cho đến khi một biến cố nhỏ nhoi nào đó – một cơn bạo bệnh, một sự phản bội, một thất bại sụp đổ – kéo chúng ta trở về với thực tại mỏng manh của cát bụi. Lúc ấy, cái tôi tưởng chừng vững chãi bỗng hóa thành một chiếc lá khô quay cuồng trong gió bấc, trơ trụi và yếu ớt đến kinh ngạc.
Thực chất, sự mỏng manh ấy không phải là một khiếm khuyết, mà là một lời mời gọi thầm kín, một tín hiệu khẩn cấp từ sâu thẳm linh hồn. Nó mời gọi chúng ta ngừng lại, buông bỏ tấm khiên tự phụ đã đeo nặng bấy lâu, và cúi đầu nhìn nhận giới hạn của chính mình. Phải, chúng ta có thể xây nhà, có thể viết sách, có thể chinh phục những đỉnh cao vật chất; nhưng chúng ta không thể tự mình nhóm lên ngọn lửa sự sống trong huyết quản, không thể tự mình giữ cho nhịp tim đập đều đặn qua mỗi đêm dài, và càng không thể tự mình kiến tạo nên ý nghĩa vĩnh cửu cho những việc mình làm. Mọi điều tốt đẹp, mọi giây phút bình an, mọi khả năng yêu thương và tha thứ, tất cả đều là những món quà không mời mà đến, vượt khỏi tầm kiểm soát của ý chí hay nỗ lực cá nhân.
Cuộc đời tôi, những năm tháng đã qua trong màu áo phụng sự, chính là một chuỗi dài những khám phá chậm rãi và đau đớn về chân lý này. Tôi đã từng nghĩ rằng, với một lý tưởng cao đẹp, với lòng nhiệt thành không mệt mỏi, và với sự học hỏi miệt mài, tôi có thể "làm nên chuyện," có thể trở thành một người hữu ích theo đúng nghĩa đen. Nhưng rồi, tôi đã chứng kiến quá nhiều lần, chính những nỗ lực cá nhân của tôi lại dẫn đến sự kiệt sức, sự thất vọng, và đôi khi là sự thất bại cay đắng nhất. Những hạt giống tôi gieo không nảy mầm, những lời tôi nói không chạm được đến trái tim, và những dự định tôi ấp ủ bỗng chốc tan vỡ như bong bóng xà phòng.
Chính trong những thung lũng của sự bất lực đó, tôi mới bắt đầu nhận ra một sự hiện diện khác. Đó không phải là một tiếng nói ồn ào hay một mệnh lệnh từ trời cao, mà là một luồng sinh khí nhẹ nhàng, âm thầm nâng đỡ những tàn dư của chính tôi. Nó giống như một người thợ gốm nhẫn nại, không hề lên án sự méo mó hay nứt vỡ của sản phẩm, mà chỉ đơn giản là gom nhặt những mảnh vụn, trộn thêm nước mắt và bùn đất, rồi bắt đầu nhào nặn lại. Sự hiện diện ấy không cần tôi phải mạnh mẽ, mà chỉ cần tôi trung thực về sự yếu đuối của mình. Nó không cần tôi phải thành công, mà chỉ cần tôi đứng dậy sau khi đã vấp ngã, không phải bằng sức riêng, mà bằng một niềm tin lạ lùng vào một bàn tay vô hình.
Chân lý này dần dần biến đổi mọi góc nhìn. Tôi không còn nhìn những thành quả đạt được như là kết quả của sự thông minh hay sự chịu đựng của mình, mà là những bông hoa nở trên mảnh đất đã được chính Ngài chuẩn bị. Ngay cả những việc tưởng chừng nhỏ bé nhất – một lời an ủi đúng lúc, một cái nắm tay chân thành, một quyết định buông bỏ đúng đắn – cũng không phải là sản phẩm của một ý chí thép, mà là sự tinh tuyền của Ân Sủng len lỏi qua những vết nứt của con người tội lỗi này. Tôi nhận ra, cái gọi là "sống tử tế" không phải là một kỹ năng có thể học hỏi hay một mục tiêu có thể tự mình đạt tới, mà là một trạng thái được ban tặng.
"Sống tử tế," theo định nghĩa sâu sắc nhất của nó, không phải là việc làm theo một danh sách các quy tắc đạo đức. Nó là khả năng nhìn thấy giá trị vô hạn nơi người khác, ngay cả khi họ đối xử tệ bạc với ta; là khả năng hy sinh sự thoải mái của mình vì lợi ích của một người xa lạ; là khả năng giữ sự thanh thản và hy vọng khi mọi thứ xung quanh đang sụp đổ. Những điều này nằm ngoài phạm vi của "năng lực con người." Chúng thuộc về một chiều kích khác, nơi tình yêu không phải là một cảm xúc, mà là một Hành Động Sáng Tạo liên tục.
Và khi tôi đối diện với những cám dỗ, những sự tự mãn, hay những khoảnh khắc muốn bỏ cuộc, tôi lại càng cảm nhận rõ ràng hơn sự phụ thuộc tuyệt đối này. Cái tôi kiêu hãnh luôn rình rập, muốn đòi lại quyền kiểm soát, muốn tuyên bố "tôi đã làm được," để rồi lại nhanh chóng rơi vào sự trống rỗng và hụt hẫng. Chỉ khi tôi lặp lại lời khẩn cầu thầm kín, lời thú tội về sự bất lực, thì sức mạnh mới lại trào dâng một cách khó hiểu. Đó là một sức mạnh không làm tôi lớn hơn, mà làm tôi nhỏ bé hơn, khiêm nhường hơn, và do đó, có khả năng chứa đựng tình yêu lớn hơn.
Chín trang giấy không thể nào diễn tả hết được hành trình nội tâm này. Nó là sự chuyển dịch từ một cuộc đời sống bằng "những gì tôi có thể làm" sang một cuộc đời được sống bằng "những gì Ngài có thể làm thông qua tôi." Nó là một sự chấp nhận hoàn toàn rằng, nếu không có nguồn mạch đó, thì mọi suối nguồn khác đều sẽ cạn kiệt; mọi lý tưởng đều sẽ mục nát thành tham vọng cá nhân; và mọi hành động tử tế đều sẽ bị nhiễm độc bởi nhu cầu được công nhận.
Cuộc sống này, với tất cả vẻ đẹp và sự tàn khốc của nó, chỉ là một trường học vĩ đại dạy chúng ta bài học duy nhất: Chúng ta không thể tự mình vượt qua chính mình. Chúng ta không thể tự mình chữa lành vết thương, không thể tự mình vượt qua cái chết của cái tôi, và không thể tự mình bước vào cõi Vô Cùng. Chúng ta cần một sự can thiệp, một Lời nói, một Hơi thở, một Tình yêu lớn hơn cả vũ trụ này, để biến sự mỏng manh thành sự thánh thiện.
Và thế là, sau bao nhiêu năm tìm kiếm, tranh đấu, và học hỏi trong vinh quang cũng như tủi nhục, tôi đã tìm thấy nơi trú ẩn cuối cùng và duy nhất. Đó là sự thừa nhận rằng, tôi là một dụng cụ, một cây bút chì trong tay Người Thợ Viết Vĩ Đại, và giá trị của tôi không nằm ở chất lượng của ngòi bút, mà ở bàn tay đang cầm lấy nó.
Lm. Anmai, CSsR
TÔI KHÔNG PHẢI LÀ THÁNH, NHƯNG TÔI CÓ MỘT DANH XƯNG ĐỂ NẮM LẤY
Tôi không phải là thánh. Điều này tôi tự thú nhận với lòng mình không phải bằng một lời biện hộ yếu ớt, mà bằng sự minh bạch của một người đang trên đường lữ thứ. Tôi vẫn buồn, vẫn mệt, vẫn có khi muốn buông xuôi, vẫn vật lộn với những cám dỗ nhỏ nhen của sự kiêu căng, của sự tự thương hại, và cả những gánh nặng không tên của phận người. Đôi khi, cái áo dòng này như một tấm lưới bắt giữ tôi giữa những kỳ vọng, những ánh mắt nhìn vào tôi như thể tôi là một câu trả lời hoàn hảo cho mọi vấn đề của họ. Và lúc ấy, tôi chỉ là một người đàn ông, mệt mỏi và trống rỗng, đứng giữa những mảnh vỡ của chính mình.
Sự mệt mỏi đó không chỉ là thể chất. Đó là sự mệt mỏi của linh hồn khi đối diện với sự vô vọng của thế giới, với những câu hỏi không lời giải đáp, với những bi kịch cứ lặp đi lặp lại không hồi kết. Có những đêm, tôi tự hỏi ý nghĩa của tất cả những nỗ lực, những lời cầu nguyện, những hy sinh mình đã làm là gì, khi mà ngày mai mặt trời vẫn mọc lên trên một thế giới đầy dẫy chiến tranh và nước mắt. Tôi đã thấy những con chiên tôi yêu thương gục ngã, đã thấy đức tin của họ tan vỡ dưới áp lực của cuộc đời, và tôi, người được gọi là mục tử, cũng cảm thấy đôi tay mình run rẩy, bất lực trước vực thẳm của nhân loại. Buồn bã. Mệt mỏi. Đúng, tôi cũng buồn và mệt mỏi như bất cứ ai đang mang một gánh nặng. Tôi là người, không phải tượng đài.
Nhưng cứ mỗi lần gục xuống, mỗi lần cảm thấy sức nặng của thế giới đè lên vai, tôi lại nhớ đến một Danh xưng. Một Danh xưng giản dị, nhưng mang sức nặng của toàn bộ lịch sử cứu rỗi: Chúa Cứu Thế. Cái tên ấy không phải là một công thức thần học khô khan, cũng không phải một câu thần chú vô hồn, mà là một nguồn nước mát lành chảy thẳng vào lòng sa mạc đang cháy khát trong tôi. Đó là lời hứa, là cam kết, là sự hiện diện không thể chối từ của Tình yêu đã đi đến tận cùng của sự hiến dâng.
Nhớ đến Chúa Cứu Thế là nhớ đến khuôn mặt bầm dập, rách nát vì những roi vọt và gai nhọn, nhưng đôi mắt thì vẫn dịu dàng vô cùng. Đó là ánh mắt không phán xét, không trách móc, chỉ có sự thấu hiểu tuyệt đối và lòng trắc ẩn không bờ bến. Ánh mắt ấy như nói với tôi: "Thầy biết. Thầy đã đi qua. Con đường của con không hề cô đơn." Chính ánh mắt ấy đã kéo tôi ra khỏi vũng bùn của sự tự thương hại, đưa tôi trở về với cội rễ của ơn gọi: không phải để làm một người hùng hoàn hảo, mà để trở thành một nhân chứng trung thực cho tình yêu đã cứu tôi.
Ánh mắt dịu dàng đó không chỉ dừng lại ở Chúa. Nó được phản chiếu qua ánh mắt của những người tôi từng gặp trên hành trình, những người đã trở thành những thiên sứ không cánh, những bài giảng sống động của Thiên Chúa. Đó là nụ cười nhăn nheo của một bà cụ nghèo khó nhưng luôn dâng cho tôi chiếc bánh nóng hổi cuối cùng; là cái nắm tay chặt của một thanh niên đang vật lộn với nghiện ngập, nói rằng lời cầu nguyện của tôi đã cho anh thêm một ngày để chiến đấu; là ánh mắt biết ơn sâu thẳm của những người bệnh tật, những người bị xã hội lãng quên mà tôi được phục vụ. Những con người ấy, trong sự mong manh và nghèo khó của họ, lại là những người mang Ngôi Lời đến gần tôi nhất. Họ không cần tôi phải là thánh, họ chỉ cần tôi là người, người anh em, người lắng nghe. Họ là những cọc tiêu nhắc nhở tôi rằng Chúa Cứu Thế không ở trên cao chót vót, Ngài ở ngay nơi những cuộc gặp gỡ bình dị, nơi sự trao tặng và nhận lãnh được diễn ra trong sự thật trần trụi.
Mỗi khi tôi đứng dậy, đó không phải là sức mạnh ý chí của riêng tôi, mà là sức kéo của Tình Yêu. Việc đứng dậy là một hành vi của đức tin, là một lời "Vâng" được lặp đi lặp lại trong sự yếu đuối. Tôi đứng dậy vì tôi tin vào Danh xưng đó. Tôi tin rằng nơi nào con người gục ngã, nơi đó Thiên Chúa có thể hoạt động mạnh mẽ nhất, biến sự đổ vỡ của tôi thành một kênh dẫn ân sủng. Sự mệt mỏi không biến mất, nhưng nó được đặt vào một bối cảnh mới, bối cảnh của sự Cứu Rỗi. Gánh nặng không nhẹ hơn, nhưng tôi biết có một Đấng đang gánh cùng, một cách âm thầm, kiên nhẫn.
Giờ đây, khi nói chuyện với các em trẻ đang tìm hiểu ơn gọi, tôi không hề tô vẽ một cuộc đời linh mục màu hồng. Tôi không hứa hẹn sự dễ dàng hay sự tôn vinh. Ngược lại, tôi thường bắt đầu bằng cách xác nhận sự mỏi mệt của họ, sự hoài nghi của họ về ý nghĩa của cuộc đời. Bởi vì tôi biết, họ đang sống trong một thế giới "quá mỏi, quá xô bồ." Một thế giới mà tốc độ và sự ồn ào đã trở thành tôn giáo mới, một thế giới đẩy con người vào sự cô lập ngay cả khi họ được bao quanh bởi hàng triệu kết nối ảo.
Thế giới xô bồ đó đã làm mờ đi tiếng nói nội tâm, làm con người quên mất sự thật cơ bản về chính mình: họ là những người được yêu thương, được mời gọi, được cứu chuộc. Chính sự xô bồ đã tạo ra sự mệt mỏi của linh hồn, sự mất phương hướng sâu sắc hơn mọi căng thẳng công việc. Và điều tôi muốn nói với họ, và cũng là điều tôi nhắc nhở chính mình mỗi ngày, chính là sự thật về nơi chốn của Thiên Chúa.
"Nếu cuộc sống này quá mỏi, quá xô bồ, thì đừng quên là có một Thiên Chúa vẫn đang ở đó, âm thầm nhưng gần gũi."
Đây không phải là một lời động viên sáo rỗng, mà là một sự mời gọi trở về với căn nhà của linh hồn. Thiên Chúa không phải là một vị thần xa vời, ngồi trên mây xanh phán xét nhân loại. Ngài là Đấng "ở đó" - một sự hiện diện bất biến, một điểm tựa vững chắc giữa dòng đời trôi chảy. Sự hiện diện của Ngài là âm thầm, không phô trương, không cần chiêng trống. Ngài không dùng sự ồn ào để thu hút chúng ta, bởi vì Tình Yêu đích thực không cần phải la hét. Ngài thì thầm, Ngài chờ đợi trong tĩnh lặng, trong những góc khuất mà ta thường bỏ qua: trong sự dịu dàng của buổi sớm mai, trong sự kiên nhẫn của một người mẹ, trong những khoảnh khắc mà ta nhận ra mình đã được tha thứ.
Và điều đáng kinh ngạc nhất, điều khiến trái tim tôi không bao giờ ngừng rung động, đó là: "Ngài vẫn yêu, vẫn chờ, dù ta có biết Ngài là ai hay không." Tình yêu của Ngài không phụ thuộc vào sự đáp trả, không phụ thuộc vào công trạng hay tri thức của chúng ta. Nó là Tình yêu vô điều kiện, một sự phóng khoáng vượt quá mọi lẽ thường. Ngài yêu cả người tin và người không tin, yêu cả người đang chiến đấu và người đã buông xuôi, yêu cả người gọi tên Ngài và người thậm chí còn chưa bao giờ nghe về Danh xưng ấy. Sự chờ đợi của Ngài là vô tận, như người cha chờ đứa con hoang đàng trở về, không tính toán thời gian, không đòi hỏi lời giải thích.
Sống theo ơn gọi này, tôi đã học được rằng vai trò của mình không phải là cứu thế giới—bởi vì thế giới đã có Chúa Cứu Thế rồi—mà là làm một người chỉ đường. Chỉ vào Danh xưng. Chỉ vào Tình Yêu đang chờ đợi. Chỉ vào ánh mắt dịu dàng.
Đôi khi, để vượt qua chín tầng sóng gió của cuộc đời, để đứng vững trên đôi chân mệt mỏi của mình, ta không cần một triết lý phức tạp hay một chiến lược vĩ đại.
Chỉ cần một cái tên. Một cái tên mang trọn niềm hy vọng của nhân loại: Chúa Cứu Thế. Một niềm tin. Một sự chấp nhận đơn sơ rằng ta được yêu thương, dù ta là ai, dù ta đã làm gì. Và một trái tim chịu lắng nghe. Sẵn sàng mở ra cho sự tĩnh lặng để nghe thấy tiếng thì thầm của Tình Yêu vĩnh cửu.
Lm. Anmai, CSsR
CON ĐƯỜNG GAI GÓC DẪN VỀ BÀN TAY VÔ HÌNH VÀ VỮNG CHẮC
Ai đã từng nguyện dâng đời mình, dù là tu sĩ hay giáo dân, dù là linh mục hay người mẹ, cũng đều đã từng mường tượng về một con đường hoa hồng thơm ngát khi lần đầu đặt chân vào cánh cửa đức tin. Đó là sự thơ mộng của ơn gọi, là khoảnh khắc tim rung lên trước tiếng gọi ngọt ngào của Tình Yêu Tuyệt Đối, nơi mà niềm hy vọng và lòng nhiệt thành của tuổi trẻ vẽ nên một bức tranh hoàn hảo về sự tận hiến. Chúng ta nhìn thấy những đóa hồng rực rỡ của niềm vui thiêng liêng, của sự bình an không gì sánh được, của những giờ phút cầu nguyện lắng đọng và những công việc tông đồ tràn đầy ý nghĩa. Trong những ngày đầu ấy, mọi thử thách dường như nhỏ bé, mọi hy sinh đều trở nên nhẹ nhàng, bởi vì ánh sáng của Đấng Christ chiếu rọi quá rực rỡ, làm lu mờ mọi bóng tối. Thế nhưng, cuộc đời thực, con đường thực mà Chúa mời gọi chúng ta bước đi, lại mang một bản chất hoàn toàn khác, chân thực và khắc nghiệt hơn rất nhiều so với những hình dung ban đầu.
Bởi vì, ngay sau những cánh hoa hồng lộng lẫy kia, là sự hiện diện không thể chối cãi của những chiếc gai sắc nhọn. Con đường theo Chúa không phải là một lối đi được trải thảm nhung lụa, mà là một hành trình băng qua sa mạc của tâm hồn, vượt qua núi cao của kiêu ngạo, và lội qua dòng sông của thử thách. Những chiếc gai ấy đến từ mọi phía. Nó là sự yếu đuối cố hữu của bản thân, là cái tôi ích kỷ luôn trỗi dậy, đòi hỏi được công nhận và được phục vụ, khiến ta vấp ngã hết lần này đến lần khác, làm tổn thương đến cả những người ta yêu thương nhất. Nó là những cám dỗ dai dẳng của thế gian, những lời mời gọi quyến rũ của danh vọng và khoái lạc, kéo ghì bước chân ta lại, khiến tâm hồn vốn khao khát Thiên Đàng nay lại muốn dừng chân nơi trần thế phù vân. Gai còn là những thất vọng đến từ chính những người cùng chung lý tưởng, những đổ vỡ trong cộng đoàn, những phản bội tưởng chừng như không thể xảy ra trong ngôi nhà của Đức Tin, khiến ta hoài nghi về tình người và niềm tin vào sự thánh thiện. Đôi khi, gai còn là bệnh tật không mời mà đến, là sự cô đơn gặm nhấm, là những trách nhiệm nặng nề tưởng chừng như vượt quá sức chịu đựng của một phàm nhân mỏng manh.
Và sâu sắc hơn cả, là chiếc gai của sự im lặng, sự vắng bóng tưởng chừng như vô tận của Thiên Chúa trong những khoảnh khắc khủng hoảng nhất. Đó là lúc ta cầu nguyện không ngừng, tha thiết thưa lên mọi lời, nhưng chỉ nhận lại sự trống rỗng, một bầu trời câm nín và một cảm giác bị bỏ rơi sâu thẳm. Trong những đêm tối của đức tin đó, lý trí bắt đầu đặt câu hỏi, con tim bắt đầu lạnh đi, và linh hồn dường như lạc lối giữa một đại dương không bờ bến. Người ta dễ dàng tin vào Chúa khi mọi việc suôn sẻ, nhưng khi đời sống trở nên hỗn loạn, khi thập giá trở nên quá nặng nề, khi những gai nhọn cắm sâu vào da thịt, sự hiện diện vô hình của Ngài lại trở nên một thách đố lớn lao, một câu hỏi cay đắng về ý nghĩa của lời hứa và giá trị của việc đi theo. Đó là những lúc mà hoa hồng tan biến, chỉ còn lại những thân cây xù xì, trơ trụi.
Nhưng có sao đâu, tôi thầm nghĩ, Chúa Cứu Thế mà. Ngài đâu có để mình bước đi một mình. Đây chính là chân lý cứu cánh, là điểm mấu chốt biến con đường gai góc thành con đường cứu độ. Nếu Ngài chỉ là một nhà hiền triết, một vị đạo sư vĩ đại, thì quả thực, con đường này sẽ kết thúc trong thất bại và tuyệt vọng. Nhưng Ngài là Giêsu Kitô, Đấng đã gánh chịu mọi gai nhọn, mọi đau khổ, mọi sự phản bội, và mọi sự im lặng của Thiên Chúa Cha trên thập giá. Ngài đã đi qua con đường gai góc nhất trong lịch sử nhân loại, từ Bêlem nghèo khó đến đồi Canvê đau thương, để lại dấu chân không phải là những cánh hoa, mà là những vết thương, những giọt máu và nước mắt. Chính vì Ngài đã đi qua, nên Ngài hiểu rõ từng vết cắt, từng nhói đau trên bước đường của ta. Sự hiểu biết đó không phải là sự đồng cảm hời hợt, mà là sự hiện diện mang tính cứu độ.
Sự hiện diện của Chúa không được đo lường bằng cảm xúc ấm áp hay sự thành công dễ dàng, mà được chứng minh bằng lời hứa bất diệt: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Ngài không hứa sẽ nhổ hết gai cho ta, vì có lẽ, chính những chiếc gai đó lại là phương tiện để ta được thanh luyện, để ta nhận ra sự yếu đuối và sự cần thiết của Ơn Thánh. Ngài hứa sẽ ở bên cạnh, như một người Cha ôm ấp đứa con đang đau đớn, như một người Mục Tử lùng sục kiếm tìm con chiên lạc. Bàn tay Ngài không loại bỏ thập giá, nhưng làm cho thập giá trở nên nhẹ nhàng hơn bởi sức mạnh của Tình Yêu. Đức tin không phải là không có nghi ngờ, mà là dám tiến bước dù nghi ngờ vẫn còn đó, vì biết rằng bên cạnh mình có một Đấng vĩ đại hơn mọi nghi ngờ. Hy vọng không phải là không có tuyệt vọng, mà là kiên trì trong tuyệt vọng, vì biết rằng sự sống đã chiến thắng sự chết.
Có những lúc tưởng chừng không qua nổi, gục ngã hoàn toàn, cạn kiệt mọi sức lực, chỉ muốn buông xuôi và trở về với cuộc đời dễ dãi hơn. Những khoảnh khắc đó, linh hồn ta như một con tàu bị bão táp đánh tả tơi giữa đại dương mênh mông, không còn thấy ánh hải đăng, không còn nghe thấy tiếng gọi nào. Sự mệt mỏi thể xác và tinh thần dồn nén đến mức không còn phân biệt được đâu là ý Chúa, đâu là ý riêng, đâu là sự thật, đâu là lời dối trá. Đó là giới hạn của sức chịu đựng con người, là điểm cuối của mọi cố gắng cá nhân. Và chính tại ranh giới mong manh giữa sự sống và sự chết thiêng liêng ấy, chỉ cần thì thầm “Lạy Chúa,” là mọi thứ thay đổi.
Lời cầu nguyện, dù chỉ là một tiếng thầm thì yếu ớt, lại là sợi dây liên kết duy nhất, là cầu nối cuối cùng giữa sự hư vô của con người và sự Vô Hạn của Thiên Chúa. “Lạy Chúa” không phải là một câu thần chú, mà là sự đầu hàng, sự chấp nhận sự bất lực của bản thân, và đồng thời, là sự khẳng định một niềm tin tuyệt đối vào Quyền Năng của Đấng Tối Cao. Khi ta thốt lên hai tiếng đó, không phải ta đang cầu xin một phép lạ thay đổi hoàn cảnh bên ngoài, mà là một sự thay đổi sâu sắc bên trong. Đó là khoảnh khắc ta nhường chỗ cho Ngài hành động, ta chấp nhận để Tình Yêu Vô Điều Kiện của Ngài tràn vào mọi vết thương, mọi khoảng trống trong tâm hồn.
Và trong lòng ta, như có ai đó nắm tay mình đi tiếp. Đó là một cảm nhận vượt quá mọi lý giải khoa học hay tâm lý. Một bàn tay vô hình, nhưng rõ ràng, chắc nịch. Nó không phải là một ảo ảnh hay một sự tự trấn an hão huyền, mà là hiệu quả của Ơn Thánh, là sự can thiệp trực tiếp của Thần Khí Thiên Chúa vào dòng chảy của cuộc đời. Bàn tay ấy không kéo ta ra khỏi khó khăn, nhưng ban cho ta sức mạnh để đứng vững trong khó khăn. Nó không hứa hẹn một bình minh không mây mù, nhưng đảm bảo rằng ta sẽ không đơn độc bước qua đêm tối. Cảm giác chắc nịch đó đến từ đâu? Nó đến từ sự kiện lịch sử của Phục Sinh, từ lời đoan hứa của Ngài: “Can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian!” Khi cảm nhận được bàn tay ấy, những chiếc gai vẫn còn đó, nhưng không còn làm ta quỵ ngã. Ta bước đi không phải bằng sức riêng, mà bằng sức mạnh được trao ban.
Hành trình theo Chúa, vì thế, là một cuộc chiến không ngừng nghỉ giữa xác thịt và thần khí, giữa gai nhọn và hoa trái. Nó không phải là một đích đến an nhàn, mà là một quá trình liên tục được biến đổi và thánh hóa, nơi mà kinh nghiệm về thập giá đan xen với kinh nghiệm về sự sống lại. Chúng ta chấp nhận rằng cuộc đời này sẽ có những đêm tối, sẽ có những giọt nước mắt và những lời than thở, nhưng đồng thời, chúng ta cũng biết rằng mỗi vết thương do gai nhọn gây ra lại là một dấu chỉ, nhắc nhở ta rằng ta đang đi đúng đường, là con đường mà chính Thầy đã đi. Bởi vì nếu không có gai, làm sao ta biết được mình cần đến bàn tay Ngài? Nếu không có vực thẳm, làm sao ta nhận ra Ngài là Đấng cứu vớt?
Cuối cùng, con đường này mời gọi ta sống một đời sống không ngừng trao ban, không ngừng tin tưởng và không ngừng yêu mến. Niềm vui của người đi theo Chúa không phải là niềm vui của sự thiếu vắng khó khăn, mà là niềm vui của sự hiện diện, là cảm giác được Ngài nắm tay, được Ngài dẫn lối, bất chấp bão tố cuộc đời. Và khi ta bước đi, ta cũng trở thành bàn tay vô hình, chắc nịch ấy cho người khác, kéo họ đứng dậy khi họ tưởng chừng không qua nổi, bằng một tiếng thầm thì tha thiết: “Lạy Chúa, xin thương xót.” Đó là cách mà con đường gai góc được biến thành con đường nên thánh, là cách mà cuộc đời ta trở nên một bài ca ngợi ca về tình yêu và lòng thương xót của Chúa Cứu Thế, Đấng luôn đồng hành với chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
CON ĐƯỜNG GAI GÓC DẪN VỀ BÀN TAY VÔ HÌNH VÀ VỮNG CHẮC
Ai đã từng nguyện dâng đời mình, dù là tu sĩ hay giáo dân, dù là linh mục hay người mẹ, cũng đều đã từng mường tượng về một con đường hoa hồng thơm ngát khi lần đầu đặt chân vào cánh cửa đức tin. Đó là sự thơ mộng của ơn gọi, là khoảnh khắc tim rung lên trước tiếng gọi ngọt ngào của Tình Yêu Tuyệt Đối, nơi mà niềm hy vọng và lòng nhiệt thành của tuổi trẻ vẽ nên một bức tranh hoàn hảo về sự tận hiến. Chúng ta nhìn thấy những đóa hồng rực rỡ của niềm vui thiêng liêng, của sự bình an không gì sánh được, của những giờ phút cầu nguyện lắng đọng và những công việc tông đồ tràn đầy ý nghĩa. Trong những ngày đầu ấy, mọi thử thách dường như nhỏ bé, mọi hy sinh đều trở nên nhẹ nhàng, bởi vì ánh sáng của Đấng Christ chiếu rọi quá rực rỡ, làm lu mờ mọi bóng tối. Thế nhưng, cuộc đời thực, con đường thực mà Chúa mời gọi chúng ta bước đi, lại mang một bản chất hoàn toàn khác, chân thực và khắc nghiệt hơn rất nhiều so với những hình dung ban đầu.
Bởi vì, ngay sau những cánh hoa hồng lộng lẫy kia, là sự hiện diện không thể chối cãi của những chiếc gai sắc nhọn. Con đường theo Chúa không phải là một lối đi được trải thảm nhung lụa, mà là một hành trình băng qua sa mạc của tâm hồn, vượt qua núi cao của kiêu ngạo, và lội qua dòng sông của thử thách. Những chiếc gai ấy đến từ mọi phía. Nó là sự yếu đuối cố hữu của bản thân, là cái tôi ích kỷ luôn trỗi dậy, đòi hỏi được công nhận và được phục vụ, khiến ta vấp ngã hết lần này đến lần khác, làm tổn thương đến cả những người ta yêu thương nhất. Nó là những cám dỗ dai dẳng của thế gian, những lời mời gọi quyến rũ của danh vọng và khoái lạc, kéo ghì bước chân ta lại, khiến tâm hồn vốn khao khát Thiên Đàng nay lại muốn dừng chân nơi trần thế phù vân. Gai còn là những thất vọng đến từ chính những người cùng chung lý tưởng, những đổ vỡ trong cộng đoàn, những phản bội tưởng chừng như không thể xảy ra trong ngôi nhà của Đức Tin, khiến ta hoài nghi về tình người và niềm tin vào sự thánh thiện. Đôi khi, gai còn là bệnh tật không mời mà đến, là sự cô đơn gặm nhấm, là những trách nhiệm nặng nề tưởng chừng như vượt quá sức chịu đựng của một phàm nhân mỏng manh.
Và sâu sắc hơn cả, là chiếc gai của sự im lặng, sự vắng bóng tưởng chừng như vô tận của Thiên Chúa trong những khoảnh khắc khủng hoảng nhất. Đó là lúc ta cầu nguyện không ngừng, tha thiết thưa lên mọi lời, nhưng chỉ nhận lại sự trống rỗng, một bầu trời câm nín và một cảm giác bị bỏ rơi sâu thẳm. Trong những đêm tối của đức tin đó, lý trí bắt đầu đặt câu hỏi, con tim bắt đầu lạnh đi, và linh hồn dường như lạc lối giữa một đại dương không bờ bến. Người ta dễ dàng tin vào Chúa khi mọi việc suôn sẻ, nhưng khi đời sống trở nên hỗn loạn, khi thập giá trở nên quá nặng nề, khi những gai nhọn cắm sâu vào da thịt, sự hiện diện vô hình của Ngài lại trở nên một thách đố lớn lao, một câu hỏi cay đắng về ý nghĩa của lời hứa và giá trị của việc đi theo. Đó là những lúc mà hoa hồng tan biến, chỉ còn lại những thân cây xù xì, trơ trụi.
Nhưng có sao đâu, tôi thầm nghĩ, Chúa Cứu Thế mà. Ngài đâu có để mình bước đi một mình. Đây chính là chân lý cứu cánh, là điểm mấu chốt biến con đường gai góc thành con đường cứu độ. Nếu Ngài chỉ là một nhà hiền triết, một vị đạo sư vĩ đại, thì quả thực, con đường này sẽ kết thúc trong thất bại và tuyệt vọng. Nhưng Ngài là Giêsu Kitô, Đấng đã gánh chịu mọi gai nhọn, mọi đau khổ, mọi sự phản bội, và mọi sự im lặng của Thiên Chúa Cha trên thập giá. Ngài đã đi qua con đường gai góc nhất trong lịch sử nhân loại, từ Bêlem nghèo khó đến đồi Canvê đau thương, để lại dấu chân không phải là những cánh hoa, mà là những vết thương, những giọt máu và nước mắt. Chính vì Ngài đã đi qua, nên Ngài hiểu rõ từng vết cắt, từng nhói đau trên bước đường của ta. Sự hiểu biết đó không phải là sự đồng cảm hời hợt, mà là sự hiện diện mang tính cứu độ.
Sự hiện diện của Chúa không được đo lường bằng cảm xúc ấm áp hay sự thành công dễ dàng, mà được chứng minh bằng lời hứa bất diệt: “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế.” Ngài không hứa sẽ nhổ hết gai cho ta, vì có lẽ, chính những chiếc gai đó lại là phương tiện để ta được thanh luyện, để ta nhận ra sự yếu đuối và sự cần thiết của Ơn Thánh. Ngài hứa sẽ ở bên cạnh, như một người Cha ôm ấp đứa con đang đau đớn, như một người Mục Tử lùng sục kiếm tìm con chiên lạc. Bàn tay Ngài không loại bỏ thập giá, nhưng làm cho thập giá trở nên nhẹ nhàng hơn bởi sức mạnh của Tình Yêu. Đức tin không phải là không có nghi ngờ, mà là dám tiến bước dù nghi ngờ vẫn còn đó, vì biết rằng bên cạnh mình có một Đấng vĩ đại hơn mọi nghi ngờ. Hy vọng không phải là không có tuyệt vọng, mà là kiên trì trong tuyệt vọng, vì biết rằng sự sống đã chiến thắng sự chết.
Có những lúc tưởng chừng không qua nổi, gục ngã hoàn toàn, cạn kiệt mọi sức lực, chỉ muốn buông xuôi và trở về với cuộc đời dễ dãi hơn. Những khoảnh khắc đó, linh hồn ta như một con tàu bị bão táp đánh tả tơi giữa đại dương mênh mông, không còn thấy ánh hải đăng, không còn nghe thấy tiếng gọi nào. Sự mệt mỏi thể xác và tinh thần dồn nén đến mức không còn phân biệt được đâu là ý Chúa, đâu là ý riêng, đâu là sự thật, đâu là lời dối trá. Đó là giới hạn của sức chịu đựng con người, là điểm cuối của mọi cố gắng cá nhân. Và chính tại ranh giới mong manh giữa sự sống và sự chết thiêng liêng ấy, chỉ cần thì thầm “Lạy Chúa,” là mọi thứ thay đổi.
Lời cầu nguyện, dù chỉ là một tiếng thầm thì yếu ớt, lại là sợi dây liên kết duy nhất, là cầu nối cuối cùng giữa sự hư vô của con người và sự Vô Hạn của Thiên Chúa. “Lạy Chúa” không phải là một câu thần chú, mà là sự đầu hàng, sự chấp nhận sự bất lực của bản thân, và đồng thời, là sự khẳng định một niềm tin tuyệt đối vào Quyền Năng của Đấng Tối Cao. Khi ta thốt lên hai tiếng đó, không phải ta đang cầu xin một phép lạ thay đổi hoàn cảnh bên ngoài, mà là một sự thay đổi sâu sắc bên trong. Đó là khoảnh khắc ta nhường chỗ cho Ngài hành động, ta chấp nhận để Tình Yêu Vô Điều Kiện của Ngài tràn vào mọi vết thương, mọi khoảng trống trong tâm hồn.
Và trong lòng ta, như có ai đó nắm tay mình đi tiếp. Đó là một cảm nhận vượt quá mọi lý giải khoa học hay tâm lý. Một bàn tay vô hình, nhưng rõ ràng, chắc nịch. Nó không phải là một ảo ảnh hay một sự tự trấn an hão huyền, mà là hiệu quả của Ơn Thánh, là sự can thiệp trực tiếp của Thần Khí Thiên Chúa vào dòng chảy của cuộc đời. Bàn tay ấy không kéo ta ra khỏi khó khăn, nhưng ban cho ta sức mạnh để đứng vững trong khó khăn. Nó không hứa hẹn một bình minh không mây mù, nhưng đảm bảo rằng ta sẽ không đơn độc bước qua đêm tối. Cảm giác chắc nịch đó đến từ đâu? Nó đến từ sự kiện lịch sử của Phục Sinh, từ lời đoan hứa của Ngài: “Can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian!” Khi cảm nhận được bàn tay ấy, những chiếc gai vẫn còn đó, nhưng không còn làm ta quỵ ngã. Ta bước đi không phải bằng sức riêng, mà bằng sức mạnh được trao ban.
Hành trình theo Chúa, vì thế, là một cuộc chiến không ngừng nghỉ giữa xác thịt và thần khí, giữa gai nhọn và hoa trái. Nó không phải là một đích đến an nhàn, mà là một quá trình liên tục được biến đổi và thánh hóa, nơi mà kinh nghiệm về thập giá đan xen với kinh nghiệm về sự sống lại. Chúng ta chấp nhận rằng cuộc đời này sẽ có những đêm tối, sẽ có những giọt nước mắt và những lời than thở, nhưng đồng thời, chúng ta cũng biết rằng mỗi vết thương do gai nhọn gây ra lại là một dấu chỉ, nhắc nhở ta rằng ta đang đi đúng đường, là con đường mà chính Thầy đã đi. Bởi vì nếu không có gai, làm sao ta biết được mình cần đến bàn tay Ngài? Nếu không có vực thẳm, làm sao ta nhận ra Ngài là Đấng cứu vớt?
Cuối cùng, con đường này mời gọi ta sống một đời sống không ngừng trao ban, không ngừng tin tưởng và không ngừng yêu mến. Niềm vui của người đi theo Chúa không phải là niềm vui của sự thiếu vắng khó khăn, mà là niềm vui của sự hiện diện, là cảm giác được Ngài nắm tay, được Ngài dẫn lối, bất chấp bão tố cuộc đời. Và khi ta bước đi, ta cũng trở thành bàn tay vô hình, chắc nịch ấy cho người khác, kéo họ đứng dậy khi họ tưởng chừng không qua nổi, bằng một tiếng thầm thì tha thiết: “Lạy Chúa, xin thương xót.” Đó là cách mà con đường gai góc được biến thành con đường nên thánh, là cách mà cuộc đời ta trở nên một bài ca ngợi ca về tình yêu và lòng thương xót của Chúa Cứu Thế, Đấng luôn đồng hành với chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
SỨC MẠNH CỦA CÁI ÔM: CON ĐƯỜNG VÀO SỰ THÁNH
Cuộc đời này, lạ lùng thay, thường đo lường giá trị con người bằng lớp vỏ kiên cố mà họ khoác bên ngoài. Chúng ta được dạy phải mạnh mẽ, phải bất khuất, phải dựng nên những bức tường vững chãi quanh tâm hồn mình. Nhiều khi, chúng ta mạnh mẽ đến mức không dám nhận một cái ôm, không muốn tỏ lộ yếu đuối, không để ai chạm vào trái tim mình. Đó là một sự mạnh mẽ nghịch lý, một sự tự vệ đầy cô đơn, nơi mà sức mạnh được định nghĩa không phải bằng khả năng vượt qua nỗi đau, mà bằng khả năng che giấu nó. Chúng ta sợ hãi sự mong manh như thể nó là một vết nhơ cần phải xóa bỏ. Ta nhầm lẫn sự cô lập với tính độc lập, và sự cứng rắn với lòng can đảm. Khi từ chối một vòng tay, ta không chỉ khước từ sự an ủi từ người khác, mà còn đóng cánh cửa dẫn đến chính phần nhân loại sâu thẳm và chân thật nhất trong mình. Ta tự nguyện trở thành những pháo đài đóng kín, bên trong chứa đựng một đứa trẻ bị thương đang khao khát được chữa lành, nhưng lại luôn giương cao ngọn cờ cảnh giác, sợ hãi rằng bất kỳ sự tiếp xúc nào cũng có thể trở thành một sự xâm lấn hay một nguồn cơn cho sự tổn thương mới. Sức mạnh đích thực, trớ trêu thay, lại nằm ở khả năng từ bỏ sự bảo vệ ấy, chấp nhận rủi ro của sự cởi mở, và cho phép bản thân được tan chảy trong khoảnh khắc của một cái ôm chân thành. Chỉ khi đó, ta mới thực sự bắt đầu sống một đời sống không chỉ tồn tại, mà là một đời sống hiệp thông và ý nghĩa.
Cái ôm—một hành động tưởng chừng đơn giản của việc hai thân xác xích lại gần nhau—thực chất là một tuyên ngôn tâm linh mạnh mẽ. Nó phá vỡ rào cản của cái tôi và kiến tạo một không gian hiệp thông tuyệt đối. Nhưng để đạt đến sự chân thành trong cái ôm, ta cần một mẫu gương vượt lên trên những toan tính và sợ hãi trần tục. Và đây, chính Chúa Giêsu đã phác họa nên mẫu mực cao cả nhất của sự yếu đuối can đảm, của sự cúi xuống không hề bị giới hạn bởi niềm kiêu hãnh hay nỗi sợ bị hiểu lầm. Ngài đã không ngại khóc khi đứng trước mộ Ladarô, một giọt nước mắt nói lên tình yêu sâu đậm và sự đau khổ nhân loại mà Ngài đã chọn mang lấy. Nước mắt ấy không làm Ngài kém uy quyền, trái lại, nó càng làm cho uy quyền của Ngài trở nên gần gũi và đầy lòng trắc ẩn hơn bao giờ hết. Ngài đã không ngại cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, hành động hạ mình tột độ, đảo ngược mọi quy tắc về cấp bậc và quyền lực mà thế gian vẫn thường tôn thờ. Hành động cúi xuống ấy không chỉ là một bài học phục vụ, mà còn là một cái ôm vô hình, ôm lấy sự thiếu sót, sự ngờ vực và cả sự phản bội sắp xảy ra của những người Ngài yêu thương.
Tuy nhiên, cái ôm vĩ đại nhất, sâu sắc nhất của Ngài dành cho nhân loại chính là Thập Giá. Thập giá không phải là một sự trừng phạt hay một thất bại, mà là một cái ôm vĩnh cửu. Đó là vòng tay dang rộng ra hết mức, ôm lấy toàn bộ lịch sử đau khổ, tội lỗi và sự lạc lối của con người từ khởi thủy cho đến tận thế. Trên Thập Giá, Chúa Giêsu đã không chỉ chịu đựng nỗi đau thể xác; Ngài đã ôm lấy sự cô đơn, sự bị ruồng bỏ, sự hổ thẹn—tất cả những gì chúng ta cố gắng che giấu và từ chối ở chính mình. Vòng tay Thập Giá mời gọi ta can đảm mở lòng: để được yêu thương và để yêu thương người khác. Nó dạy ta rằng, không có tình yêu nào mà không đi kèm với sự tổn thương, không có sự sống lại nào mà không trải qua cái chết của cái tôi kiêu ngạo. Khi nhìn lên Thập Giá, ta thấy sự yếu đuối của Thiên Chúa đã trở thành sức mạnh cứu độ, và sự mong manh của Ngài đã trở thành lời mời gọi mạnh mẽ nhất để ta buông bỏ những chiếc áo giáp sắt. Cái ôm ấy là sự chấp nhận vô điều kiện: "Cha ơi, con chấp nhận tất cả những người con đang ôm đây, với tất cả những lỗi lầm của họ, những nỗi sợ hãi của họ, và sự từ chối của họ."
Chúa Giêsu mời gọi chúng ta rời khỏi sự an toàn giả tạo của lớp vỏ bọc bên ngoài và bước vào mối tương quan chân thật. Cái ôm mời gọi ta một sự can đảm nội tâm, can đảm để phơi bày vết thương của mình và can đảm để chạm vào vết thương của người khác mà không phán xét. Đây là một sự dấn thân hai chiều: trước hết, can đảm để nhận lấy cái ôm. Nhận lấy một cái ôm là thừa nhận rằng ta cần người khác, thừa nhận rằng ta không đủ sức để tự mình giải quyết mọi chuyện, và chấp nhận sự thật rằng ta xứng đáng được yêu thương, bất chấp mọi khuyết điểm. Đôi khi, đây là hành động can đảm nhất, bởi vì sự tiếp nhận đòi hỏi sự nhún nhường, xé bỏ tấm màn kiêu hãnh và tự mãn đã bao bọc ta bấy lâu. Sau đó là can đảm để trao đi cái ôm. Hành động trao đi này phải là một sự cho đi vòng tay, không chỉ bằng hành động thể lý, mà bằng sự quan tâm, sự chấp nhận, và sự tha thứ.
Sự quan tâm không chỉ là một câu hỏi xã giao "Bạn có khỏe không?", mà là sự sẵn lòng dừng lại, lắng nghe, và để cho trái tim của người kia chạm vào mình. Đó là cái ôm của sự hiện diện, nơi ta dâng tặng người khác tài sản quý giá nhất của mình: thời gian và sự chú ý trọn vẹn. Sự chấp nhận lại là một cấp độ sâu sắc hơn, nó là cái ôm vô điều kiện dành cho con người trọn vẹn của người kia—bao gồm cả những phần mà họ xấu hổ, những sai lầm mà họ mắc phải, những bóng tối mà họ cố giấu đi. Sự chấp nhận không tìm cách thay đổi hay uốn nắn người khác theo tiêu chuẩn của mình, mà chỉ đơn giản là ôm lấy họ trong tình trạng hiện tại, một cái ôm nói lên rằng: "Bạn là đủ. Bạn được yêu thương chính vì con người bạn." Đây chính là cách Giáo Hội ôm lấy những người con lên đường, ôm lấy những kẻ tội lỗi, những người bị bỏ rơi, không phải để khuyến khích sự sa ngã, mà để trao quyền năng chữa lành và biến đổi.
Và có lẽ, đỉnh cao của cái ôm vô hình chính là sự tha thứ. Tha thứ là hành động dang rộng vòng tay về phía người đã gây ra vết thương cho ta, hay về phía chính bản thân ta đã tự làm tổn thương mình. Đây không phải là sự xí xóa hay lãng quên nỗi đau, mà là một quyết định can đảm để ôm lấy chính vết thương đó—của mình và của người—đặt nó vào ánh sáng của lòng trắc ẩn, và giải phóng cả hai khỏi xiềng xích của sự oán hận. Cái ôm của sự tha thứ là một cuộc phục sinh của mối quan hệ, một sự tái sinh tâm hồn. Nó là khoảnh khắc ta họa lại hành động của Thiên Chúa khi Ngài nhìn thấy nhân loại lạc lối, và thay vì trừng phạt, Ngài đã quyết định ôm lấy cái giá của sự cứu chuộc. Cái ôm này không dễ dàng; nó đòi hỏi sự đấu tranh nội tâm, sự hy sinh của cái tôi bị xúc phạm, và sự nhúng mình sâu vào trong lòng nhân hậu mà ta nhận được từ Thập Giá. Chỉ qua sự tha thứ, cái ôm của ta mới trở nên thực sự mang tính thần linh, vượt lên trên luật công bằng mắt đền mắt mà đạt đến luật yêu thương vô bờ bến.
Khi ta thực hành những cái ôm vô điều kiện này—bằng sự quan tâm, sự chấp nhận, và sự tha thứ—ta đang dẫn mình vào sự thánh, vào dòng chảy của sự hiệp thông vĩnh cửu. Cái ôm là biểu tượng sống động của sự hiệp thông, tình yêu và sự ủy thác. Trong văn hóa tâm linh Kitô giáo, không có hình ảnh nào mạnh mẽ hơn dụ ngôn Người Cha Nhân Hậu, nơi người cha đã không chờ đợi lời xin lỗi trọn vẹn, không chờ đợi sự sửa sai hoàn hảo, mà đã chạy đến và ôm chầm lấy đứa con hoang đàng. Đó là cái ôm của sự phục hồi, cái ôm công nhận giá trị vô tận của người con, bất chấp mọi lỗi lầm. Cái ôm ấy là mô hình tối thượng cho mối quan hệ giữa Chúa Cha và Chúa Con. Người anh ôm người em như Chúa Cha ôm Chúa Con, một cái ôm không cần lời, không cần điều kiện, một cái ôm của sự đồng bản tính và tình yêu sung mãn. Đó là sự trao ban trọn vẹn bản thân và sự tiếp nhận không giữ lại.
Sự hiệp thông trong Chúa Ba Ngôi là một vòng ôm tròn vĩnh cửu của tình yêu. Khi ta ôm lấy người khác bằng tình yêu và sự ủy thác—trao cho họ sự tin tưởng và sự tôn trọng tuyệt đối—ta đang tham dự vào cái ôm thần linh ấy. Ta trở thành kênh dẫn của ân sủng, nơi mà tình yêu Thiên Chúa chảy qua ta để chạm đến người khác. Cái ôm chân thành có sức mạnh biến đổi không chỉ người nhận, mà cả người cho. Nó làm mềm đi những góc cạnh cứng nhắc trong tâm hồn, giải phóng ta khỏi gánh nặng của sự phán xét và nỗi sợ hãi. Nó nhắc nhở ta rằng sự yếu đuối không phải là khuyết điểm, mà là cửa ngõ để đón nhận ân sủng.
Và mỗi chúng ta—khi biết trao cái ôm vô điều kiện cho người khác—ta đang họa lại hình ảnh của Thiên Chúa trong đời mình. Bởi lẽ, con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, và hình ảnh cốt lõi nhất của Thiên Chúa là tình yêu cho đi và tiếp nhận. Một cái ôm vô điều kiện là sự lặp lại hành động sáng tạo, nơi ta nhìn thấy người khác không phải qua lăng kính của sự thiếu sót hay lợi ích cá nhân, mà qua ánh mắt yêu thương của Đấng Tạo Hóa. Đó là khoảnh khắc ta trở thành chứng nhân sống động cho Tin Mừng, nơi mà rào cản giữa ta và người khác, giữa cái thánh và cái trần, bị xóa nhòa. Cái ôm này biến cuộc sống thường ngày thành một phụng vụ của lòng trắc ẩn. Nó là một lời cầu nguyện câm lặng, một hành động cứu chuộc nhỏ bé.
Cuối cùng, hành trình tìm kiếm sự thánh không phải là việc xây dựng những đài tưởng niệm vĩ đại hay thực hiện những kỳ công phi thường, mà là việc học cách sống yếu đuối một cách can đảm và yêu thương một cách trọn vẹn. Đó là việc nhận ra rằng mọi cái ôm ta trao đi hay nhận lại đều mang trong mình dư vị của Thập Giá, mang trong mình lời hứa của sự Phục Sinh, và mang trong mình sự ấm áp của vòng tay Chúa Cha. Hãy để vòng tay của chúng ta là những cánh cửa mở ra sự sống, là những cây cầu nối liền những tâm hồn cô đơn, và là những biểu tượng sống động nhắc nhở thế giới về bản chất đích thực của Thiên Chúa: Người là Tình Yêu, và Tình Yêu ấy luôn luôn dang rộng.
Lm. Anmai, CSsR
CÁI ÔM TINH THẦN TRONG THỜI KHẮC HOANG MANG CỦA ƠN GỌI
Thế giới hôm nay, với tốc độ chóng mặt của thông tin, với áp lực vô hình của sự hoàn hảo được phô bày trên mạng xã hội, và với sự bấp bênh không ngừng của mọi hệ thống giá trị, đang tạo ra một lớp người kiệt sức. Họ là những “người em” của chúng ta, những người đang lặng lẽ gánh trên vai gánh nặng của sự kỳ vọng, sự so sánh, và một nỗi sợ hãi cố hữu: Sợ hãi mình không đủ tốt, sợ hãi mình đã đi sai đường, sợ hãi mình không xứng đáng với “ơn gọi” đã từng thắp lên ngọn lửa nhiệt thành trong tim.
Họ mỏi mệt. Sự mỏi mệt này không chỉ là về thể chất, mà là sự cạn kiệt của linh hồn, là tình trạng “cháy sạch” về mặt tinh thần. Người em đó có thể là một linh mục trẻ đang vật lộn với gánh nặng mục vụ và sự cô đơn thẳm sâu, một nữ tu đang hoài nghi về lời khấn giữa những thay đổi lớn lao của Hội dòng, một người cha, người mẹ trẻ đang lạc lối giữa trách nhiệm gia đình và giấc mơ cá nhân đã bị lãng quên, hay đơn giản là một thanh niên đang tìm kiếm ý nghĩa đời mình giữa muôn vàn lựa chọn ồn ào. Sự mỏi mệt ấy len lỏi vào từng hơi thở, biến nhiệt huyết thành tro tàn, khiến bước chân vốn dũng mãnh giờ đây trở nên rụt rè và chậm chạp.
Và khi mỏi mệt đến cực độ, sự thất vọng và ngờ vực bắt đầu trỗi dậy như một cơn thủy triều nuốt chửng đất đai. Họ thất vọng không phải vì ơn gọi sai, mà vì hình ảnh lý tưởng về ơn gọi sụp đổ trước hiện thực trần trụi. Họ đã từng nghĩ ơn gọi là một con đường trải hoa hồng, một cuộc đời luôn được phủ đầy bởi sự an ủi thiêng liêng và những thành công vang dội. Nhưng cuộc sống lại phơi bày những vết thương, những thất bại không thể che giấu, những xung đột nội tâm và ngoại cảnh không thể nào hòa giải. Sự ngờ vực bắt đầu cắn xé: "Liệu đây có thực sự là con đường Chúa muốn tôi đi? Liệu tôi có lầm lẫn, có mù quáng không? Nếu tôi từ bỏ, liệu có phải là một sự phản bội, hay là một lối thoát hợp lý để tìm lại chính mình?"
Đây là thời khắc quan trọng, thời khắc mà người em đang đứng trước ngã ba đường của đức tin và sự tuyệt vọng. Họ không cần một bản phân tích chi ly về thần học ơn gọi, cũng không cần một lời lên án nhẹ nhàng hay nặng nề. Điều họ khao khát, điều họ cần để tiếp tục bước đi, chính là một "cái ôm tinh thần" — một hành động của tình yêu thương vô điều kiện, của sự chấp nhận tuyệt đối, được thể hiện qua ba ngôn ngữ thiêng liêng: ánh nhìn tin tưởng, lời động viên đúng lúc, và sự đồng hành âm thầm nhưng kiên trì.
Ánh nhìn tin tưởng là viên gạch đầu tiên xây nên cây cầu bắc qua vực thẳm ngờ vực. Người em đang chìm trong bóng tối thường nhìn thấy chính mình qua lăng kính méo mó của lỗi lầm và thiếu sót. Họ tự định nghĩa bản thân bằng những lần vấp ngã, bằng những khoảng trống chưa lấp đầy. Ánh nhìn của chúng ta phải là ánh nhìn của Thiên Chúa, ánh nhìn thấy được viên ngọc quý giá ẩn sâu dưới lớp bùn lầy, thấy được khả năng tiềm tàng chứ không phải sự bất lực hiện tại. Đó là ánh nhìn không xét đoán, không so sánh, không đặt điều kiện. Nó tuyên bố một sự thật vĩ đại và đơn giản: "Tôi tin vào anh/chị. Tôi tin rằng ngọn lửa ban đầu vẫn còn đó, chỉ đang bị che khuất bởi khói bụi mỏi mệt."
Ánh nhìn tin tưởng là một sự xác nhận về giá trị. Khi người em cảm thấy mình là một thất bại, ánh mắt của người đồng hành phải là tấm gương phản chiếu lòng thương xót, nhắc nhở họ rằng ơn gọi không dựa trên sự hoàn hảo, mà dựa trên sự tín thác vào Đấng gọi mời. Ánh nhìn này đòi hỏi người trao phải có một đời sống nội tâm sâu sắc, một khả năng nhìn xuyên qua bề mặt để chạm tới linh hồn. Nó đòi hỏi sự kiên nhẫn vô bờ bến, bởi lẽ, để ánh nhìn ấy thực sự thấm vào tâm hồn người khác, đôi khi phải mất rất nhiều thời gian, rất nhiều lần lặp lại sự khẳng định không lời.
Sau ánh nhìn tin tưởng, đến lượt Lời động viên đúng lúc. Đây là một nghệ thuật tinh tế, không phải là việc tung ra những khẩu hiệu sáo rỗng hay những câu nói hoa mỹ không thực tế. Lời động viên đúng lúc phải là một lời nói được sinh ra từ sự lắng nghe sâu sắc. Trước khi nói, ta phải sẵn sàng im lặng. Im lặng để nghe nỗi đau, nghe sự thất vọng, nghe cả những lời than vãn bất công. Chỉ khi thực sự hiểu được nguyên nhân của sự mỏi mệt, lời nói mới có thể trở thành chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa hy vọng.
Lời động viên đúng lúc có thể chỉ là một câu nói ngắn ngủi, một sự nhắc nhở về những khoảnh khắc đẹp đẽ đã qua, về những thành quả nhỏ bé mà người em đã quên mất, hay đơn giản là một lời gợi mở nhẹ nhàng về nguồn mạch sức mạnh nội tại. Nó không phải là giải pháp, mà là tia sáng lóe lên trong bóng tối, giúp người em tìm lại phương hướng. Ví dụ, thay vì nói: "Hãy mạnh mẽ lên, đừng bỏ cuộc," một lời động viên đúng lúc có thể là: "Tôi hiểu anh/chị đang mệt mỏi thế nào. Hãy cứ nghỉ ngơi một chút. Ơn gọi là một hành trình dài hơi, không phải một cuộc chạy nước rút. Chúa vẫn đợi anh/chị ở cuối con đường." Lời nói ấy phải chứa đựng tính nhân bản và tính thần học: nhân bản vì thừa nhận sự yếu đuối, thần học vì đặt sự yếu đuối đó vào trong vòng tay của ân sủng.
Và cuối cùng, linh hồn của cái ôm tinh thần chính là Sự đồng hành âm thầm nhưng kiên trì. Đồng hành không phải là dẫn đường. Đồng hành không phải là giải quyết vấn đề. Đồng hành là chia sẻ gánh nặng bằng sự hiện diện. Trong những lúc ngờ vực nhất, người em thường cảm thấy cô độc, cảm thấy mình là trường hợp duy nhất thất bại. Sự hiện diện âm thầm của người đồng hành bẻ gãy sự cô độc đó.
Sự đồng hành âm thầm giống như người thợ kim hoàn làm việc trong bóng tối, chỉ có ánh sáng từ ngọn nến. Ta không cần phải nói nhiều, nhưng phải ở đó. Cùng nhau đi qua sa mạc của sự khô khan, cùng nhau đối diện với giông bão của sự thử thách. Sự kiên trì là phẩm chất tối quan trọng ở đây. Việc vực dậy một tâm hồn đã bị thương không phải là công việc của một ngày. Đôi khi, người em sẽ lùi lại, sẽ khép mình, sẽ thử thách sự kiên nhẫn của ta. Nhưng người đồng hành đích thực là người chấp nhận sự lùi bước đó mà không phán xét, không than phiền, không bỏ cuộc. Sự kiên trì của ta là bằng chứng sống động nhất cho thấy tình yêu thương của Thiên Chúa là vĩnh cửu và không thay đổi.
Khi người em thấy ta vẫn ở đó, lặng lẽ, kiên nhẫn, không hối thúc họ phải thay đổi ngay lập tức, họ nhận ra rằng họ được yêu thương vì chính họ, chứ không phải vì vai trò hay chức vụ của họ trong ơn gọi. Họ học được rằng, ngay cả khi mọi thứ sụp đổ, họ vẫn có một nơi an toàn để dựa vào. Sự kiên trì này nuôi dưỡng lòng dũng cảm nơi người em, giúp họ chấp nhận rằng nghi ngờ là một phần của hành trình đức tin, chứ không phải là dấu chấm hết.
Chính nhờ sự đồng hành âm thầm này, mà người em có thể tái khám phá ý nghĩa của ơn gọi trong một chiều kích mới, sâu sắc hơn. Ơn gọi không còn là một bộ áo giáp lý tưởng để khoác lên, mà là một hành trình của con người yếu đuối được đặt trong ân sủng. Họ học được rằng, Thiên Chúa thường tỏ hiện rõ nét nhất không phải ở đỉnh cao vinh quang, mà chính là trong thung lũng của sự khô khan và thử thách. Họ nhận ra rằng, những vết thương và sự mỏi mệt của họ, khi được đặt trong bối cảnh của lòng thương xót, lại trở thành nguồn mạch để họ có thể đồng hành với những người khác cũng đang chịu đựng.
Tất cả chúng ta đều là những người đồng hành và cũng là những người em. Không ai hoàn toàn miễn nhiễm với sự mỏi mệt và ngờ vực. Và chính trong sự trao đổi hai chiều này, chúng ta mới khám phá ra bản chất thực sự của cộng đoàn và Giáo hội. Cộng đoàn không phải là nơi tập hợp những người hoàn hảo, mà là không gian thiêng liêng nơi những tâm hồn bị tổn thương có thể chữa lành lẫn nhau, nơi sự yếu đuối của người này được sức mạnh của người kia bổ sung.
Việc trao đi cái ôm tinh thần này – ánh nhìn tin tưởng, lời động viên đúng lúc, sự đồng hành kiên trì – không phải là một sự hy sinh mang tính cá nhân, mà là một sự thực thi chính ơn gọi cao cả nhất của mình: ơn gọi làm người môn đệ của tình yêu. Khi ta nâng đỡ một người em đang hoài nghi, ta đang góp phần chữa lành vết thương của Giáo hội và thế giới. Ta đang tuyên xưng rằng, tình yêu thương mạnh hơn sự thất vọng, và hy vọng luôn chiếu sáng rực rỡ hơn mọi bóng tối. Công việc này đòi hỏi sự khiêm tốn, bởi ta không phải là Đấng Cứu Độ, mà chỉ là một dụng cụ bé nhỏ, một người bạn cùng đi, một chứng nhân của sự hiện diện đầy an ủi của Thiên Chúa.
Hành trình đồng hành là một hành trình của lòng quảng đại. Nó đòi hỏi ta phải dẹp bỏ cái tôi muốn kiểm soát, muốn đưa ra lời khuyên. Nó mời gọi ta trở nên rỗng lòng, để chỗ trống trong tim ta có thể chứa đựng được nỗi đau của người khác. Đó là một sự hiến dâng thầm lặng, không cần danh vọng hay sự công nhận. Nó chỉ cần sự chân thành và tình yêu thương vô vị lợi.
Hãy nhớ rằng, thế giới này cần những người không chỉ biết nói về ơn gọi, mà còn biết sống ơn gọi bằng cách trở thành điểm tựa cho người khác. Khi ta trao đi ánh nhìn tin tưởng, ta đang ban tặng món quà lớn nhất: sự xác nhận rằng cuộc đời họ là có ý nghĩa, bất chấp mọi thất bại. Khi ta nói lời động viên đúng lúc, ta đang gieo một hạt giống hy vọng nhỏ bé nhưng đầy sức sống vào mảnh đất khô cằn. Và khi ta kiên trì đồng hành trong sự âm thầm, ta đang minh chứng cho Lòng Thương Xót không bao giờ cạn của Thiên Chúa.
Chúng ta, những người được mời gọi để trở thành người đồng hành, cũng phải học cách đón nhận sự đồng hành từ người khác. Bởi vì, chính lúc ta cúi xuống nâng đỡ người em mỏi mệt, ta cũng được nâng đỡ. Chính lúc ta lắng nghe nỗi đau của họ, ta cũng được nghe tiếng nói chữa lành của chính mình. Cái ôm tinh thần là một phép lạ hai chiều, nơi cả người trao và người nhận đều được đổi mới và tìm lại được sức sống cho hành trình phía trước. Ước mong sao, qua mỗi hành động đồng hành, chúng ta có thể thắp lại ngọn lửa nhiệt thành và lòng dũng cảm nơi những tâm hồn đang chông chênh, để họ có thể vững bước đi trọn vẹn ơn gọi độc đáo mà Thiên Chúa đã dành cho riêng họ.
Lm. Anmai, CSsR
TÌNH HIỆP THÔNG CỘNG ĐOÀN: TỪ LỜI MỜI GỌI CỦA THIÊN CHÚA ĐẾN CÁI ÔM CỦA ANH EM
Trong thâm sâu của lịch sử cứu độ, tiếng gọi đầu tiên vang vọng trong vườn địa đàng không phải là một mệnh lệnh đơn độc hay một lời mời gọi cá nhân, mà là một lời mời gọi kiến tạo sự sống trong mối tương quan. Thiên Chúa đã tạo dựng con người không phải để sống cô độc, mà để sống trong sự hiệp thông với Ngài và với đồng loại. Sự cô đơn, theo cách nhìn của Thiên Chúa, là "không tốt" (Sáng Thế Ký 2:18). Từ buổi ban đầu ấy, dòng chảy ân sủng và sứ vụ đã khắc sâu một chân lý không thể lay chuyển: trong Giáo Hội, không ai được gọi một mình. Đây không chỉ là một nguyên tắc tổ chức hay một chiến lược mục vụ, mà là một sự phản ánh sâu xa chính bản chất của Thiên Chúa Ba Ngôi, Đấng là sự hiệp thông tuyệt hảo của Tình Yêu. Sứ vụ mà mỗi người chúng ta nhận lãnh, do đó, luôn được đặt trong mối dây liên kết thiêng liêng và nhân bản, trong một cộng đoàn được bồi đắp bằng máu và nước từ cạnh sườn Đức Kitô.
Mỗi Kitô hữu là một viên đá sống động, nhưng viên đá ấy không được phép nằm lăn lóc riêng rẽ. Nó phải được ghép vào bức tường đền thờ, chịu sự mài dũa của những viên đá bên cạnh để tạo nên một kiến trúc bền vững, một mối dây hiệp thông không ngừng nghỉ. Mối dây này không phải là một sợi xích trói buộc, mà là một mạng lưới nâng đỡ và trao đổi ân sủng. Khi một người, bằng nỗ lực của ý chí và sự đáp trả bằng ân sủng, gặt hái được thành công trong đời sống thiêng liêng hay trong sứ vụ tông đồ, đó không chỉ là chiến thắng riêng. Đó là lúc cả cộng đoàn nâng đỡ người ấy tiến lên, bởi lẽ sự trưởng thành của một thành viên làm phong phú hóa toàn thể Thân Thể Mầu Nhiệm. Chính lời cầu nguyện, sự hy sinh âm thầm, sự khích lệ chân thành, và thậm chí cả sự im lặng đồng hành của những người khác đã tạo nên nền tảng vững chắc cho bước tiến đó. Chúng ta tiến lên cùng nhau, nhờ nhau, và vì nhau.
Tuy nhiên, cuộc đời Kitô hữu là một hành trình gian khổ, không tránh khỏi những lần vấp ngã, những thử thách và yếu đuối. Tội lỗi, cám dỗ, hay những thất bại trong sứ vụ có thể khiến một người kiệt sức và ngã xuống. Đây là khoảnh khắc mà mối dây hiệp thông bộc lộ sức mạnh và ý nghĩa sâu sắc nhất của nó. Giáo Hội không phải là một viện bảo tàng của những người hoàn hảo, mà là một bệnh viện dã chiến dành cho những người bị thương. Khi một người ngã xuống, phản ứng đầu tiên và quan trọng nhất của cộng đoàn không phải là phán xét, hay đứng ngoài nhìn vào sự yếu đuối, mà là hành động của lòng thương xót. Đó là lúc cả cộng đoàn nâng dậy, noi gương Đức Kitô, vị Mục Tử Nhân Lành đã bỏ chín mươi chín con mà đi tìm con chiên lạc, Đấng đã không ngần ngại cúi xuống rửa chân cho các môn đệ. Sự nâng đỡ này là một sự can thiệp của ân sủng, được thể hiện qua hành động cụ thể, qua lời nói dịu dàng, qua sự hiện diện kiên nhẫn và kín đáo.
Hành động cao quý nhất và cô đọng nhất của sự nâng đỡ lẫn nhau này chính là Cái ôm. Cái ôm không chỉ là một cử chỉ vật lý, nó là một ngôn ngữ thiêng liêng. Nó là lời mời gọi sống sự nâng đỡ lẫn nhau một cách triệt để, xóa bỏ mọi rào cản của sự dè dặt và xa cách. Cái ôm Kitô giáo là một lời mời gọi không xét đoán. Trong khoảnh khắc ôm lấy người anh em đang lầm lỗi hay đang chịu đau khổ, chúng ta dẹp bỏ mọi ý niệm về sự ưu việt hay sự công chính của bản thân. Chúng ta nhận ra rằng, dù ở vị trí nào, chúng ta cũng chỉ là những kẻ tội lỗi được cứu chuộc. Ai trong chúng ta có quyền xét đoán người khác khi chính mình cũng đứng trong vòng tay thương xót của Thiên Chúa? Lời mời gọi này dẫn chúng ta đến việc sống tình yêu thương một cách thuần khiết, không pha lẫn tạp chất của lòng kiêu căng hay sự định kiến.
Hơn thế nữa, cái ôm còn mang ý nghĩa không so sánh. Xã hội thường định giá con người dựa trên thành tích, chức vị, hay khả năng. Tuy nhiên, trong cộng đoàn Kitô hữu, mỗi người là một cá thể duy nhất, được Thiên Chúa yêu thương không điều kiện, không cần phải đạt được một chuẩn mực nào để xứng đáng với tình yêu đó. Khi chúng ta ôm lấy nhau, chúng ta thừa nhận giá trị nội tại của người anh em, không cần phải đặt họ lên bàn cân với bất kỳ ai khác. Sự đa dạng về ơn gọi, về khả năng, về hoàn cảnh chính là sự phong phú của Giáo Hội, chứ không phải là lý do để chia rẽ hay ganh tỵ. Cái ôm này phá vỡ vòng xoáy ganh đua không lành mạnh, nhắc nhở chúng ta rằng mục tiêu của cuộc đời Kitô hữu là trở nên thánh thiện, chứ không phải là vượt trội hơn người khác.
Và cuối cùng, cái ôm là lời tuyên bố mạnh mẽ không lên án. Chỉ có Thiên Chúa mới là Đấng phán xét. Nhiệm vụ của chúng ta không phải là tuyên án, mà là kiến tạo sự sống, phục hồi nhân phẩm. Trong Thân Thể Đức Kitô, tình yêu phải là luật tối thượng. Lên án là đóng lại cánh cửa của hy vọng, là dập tắt ngọn đèn của lòng sám hối. Cái ôm, ngược lại, mở ra một không gian an toàn, nơi người yếu đuối có thể tìm thấy sự tha thứ và sức mạnh để đứng dậy. Nó nhắc nhở chúng ta về sứ vụ của chính Đức Giêsu: “Ta không đến để kêu gọi người công chính, nhưng để kêu gọi người tội lỗi” (Mác-cô 2:17). Cái ôm này chính là sự thực hành giới răn yêu thương một cách trọn vẹn nhất.
Tất cả những điều này, từ lời mời gọi cộng đồng, mối dây hiệp thông, sự nâng đỡ lẫn nhau, cho đến cái ôm không xét đoán, đều có một nền tảng duy nhất và vững chắc: Bởi trong Chúa Kitô, mọi người là anh chị em. Đức Giêsu Kitô là người anh cả, là Đấng đã hợp nhất tất cả chúng ta trong Mầu Nhiệm Vượt Qua của Ngài. Khi Ngài chịu chết trên thập giá, Ngài đã phá đổ bức tường ngăn cách giữa người Do Thái và dân ngoại, giữa người công chính và tội lỗi, để tạo nên một nhân loại mới, được gắn kết bằng tình yêu hiến tế.
Chính nhờ Máu và Nước từ cạnh sườn Chúa Kitô mà chúng ta được tái sinh, được trở thành con cái cùng một Cha trên trời. Mối liên hệ huyết thống thiêng liêng này mạnh mẽ và bền chặt hơn bất kỳ mối liên hệ nào khác trên thế gian. Khi tôi nhìn vào người anh em đang vấp ngã, tôi không nhìn vào một kẻ xa lạ, mà nhìn vào chính bản thân tôi, một người cũng mang trong mình mầm mống của sự yếu đuối và khả năng phạm tội. Khi tôi nâng đỡ người khác, tôi đang chăm sóc chính Thân Thể của Đức Kitô, mà tôi cũng là một phần. Sự hiệp thông này đòi hỏi một tinh thần khiêm nhường sâu sắc, một sự thừa nhận liên lỷ về sự bất toàn của chính mình và sự phụ thuộc vào ân sủng.
Sự hiệp thông không phải là sự đồng nhất. Cộng đoàn không yêu cầu mọi người phải giống nhau về ý kiến, quan điểm, hay cách thức hành động. Thật ra, sự hiệp thông được thể hiện trọn vẹn nhất trong việc chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt, thậm chí là những mâu thuẫn. Đó là nghệ thuật sống chung với sự căng thẳng mà không để sự căng thẳng đó phá hủy tình huynh đệ. Mỗi người được ban cho một đặc sủng, một ơn gọi riêng, và khi các đặc sủng đó được trao đổi và phục vụ lẫn nhau, Giáo Hội mới trở nên trọn vẹn. Người yếu đuối có thể dạy cho người mạnh mẽ về sự kiên nhẫn; người thất bại có thể dạy cho người thành công về lòng khiêm nhường. Chính trong sự đan xen của những mảnh đời bất toàn ấy, chúng ta mới thấy được quyền năng tuyệt vời của Thiên Chúa.
Sứ vụ truyền giáo, một trong những mệnh lệnh cốt lõi của Giáo Hội, cũng không thể được thực hiện một mình. Truyền giáo không chỉ là việc rao giảng bằng lời nói, mà còn là việc làm chứng bằng chính đời sống cộng đoàn. Một cộng đoàn Kitô hữu sống trong sự yêu thương, nâng đỡ, không xét đoán, chính là một bài giảng hùng hồn nhất về Tin Mừng. Khi thế giới nhìn vào cách chúng ta đối xử với nhau – cách chúng ta đón nhận người yếu đuối, cách chúng ta tha thứ cho người lầm lỗi – họ sẽ nhận ra rằng “Thiên Chúa ở giữa chúng ta” (Ga 13:35). Tinh thần hiệp thông này là lực đẩy mạnh mẽ nhất của công cuộc Tân Phúc Âm Hóa.
Để thực hành "cái ôm" không xét đoán, chúng ta phải liên tục chiến đấu với một kẻ thù nguy hiểm luôn rình rập trong tâm hồn: đó là sự kiêu ngạo thiêng liêng. Kiêu ngạo thiêng liêng là thái độ tự mãn cho rằng mình tốt hơn người khác, rằng mình không cần đến lòng thương xót, và rằng mình có quyền đứng trên bục phán xét để nhìn xuống sự yếu đuối của anh em. Thái độ này hoàn toàn đối nghịch với tinh thần Tin Mừng. Chúng ta phải nhớ lời của Thánh Phaolô: “Ai tưởng mình đứng vững, hãy coi chừng kẻo ngã” (1 Cr 10:12). Sự ý thức về sự yếu đuối của chính mình là chìa khóa để mở lòng đón nhận và nâng đỡ người khác.
Sự nâng đỡ lẫn nhau trong cộng đoàn còn mang ý nghĩa của sự chữa lành. Nhiều vết thương tâm hồn của con người hiện đại xuất phát từ sự cô lập, sự bị từ chối, hay sự phán xét tàn nhẫn của xã hội. Cộng đoàn Giáo Hội phải là nơi mà những vết thương đó có thể được xoa dịu. Khi một người ngã xuống và được cộng đoàn nâng dậy bằng một cái ôm không lên án, họ không chỉ được phục hồi về thể lý hay tinh thần, mà còn được chữa lành tận căn từ bên trong. Họ được giải thoát khỏi gánh nặng tội lỗi và sự mặc cảm, được trả lại nhân phẩm và giá trị trong mắt Thiên Chúa. Việc nâng đỡ lẫn nhau như vậy chính là sự tham dự vào sứ vụ cứu độ của Đức Kitô, Đấng đã gánh lấy mọi đau khổ và yếu đuối của nhân loại.
Chúng ta cần phải đào sâu hơn về ý nghĩa của sự "nâng dậy". Nâng dậy không có nghĩa là loại bỏ hậu quả của hành động sai trái, hay che đậy sự thật. Nâng dậy là trao cho người ấy cơ hội thứ hai, thứ ba, và không giới hạn. Đó là việc tin tưởng vào khả năng đổi mới và hoán cải của họ, ngay cả khi họ đã thất bại nhiều lần. Tình yêu thương của cộng đoàn phải có sức mạnh để khơi dậy ngọn lửa hy vọng đã lụi tàn, để người ấy có thể tự mình đứng dậy và bước đi trên con đường mới. Việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn vô bờ bến, một sự kiên nhẫn chỉ có thể đến từ nguồn Tình Yêu là Thiên Chúa. Cộng đoàn phải là nơi mà sự sám hối và lòng thương xót gặp gỡ nhau.
Sự hiệp thông trong Giáo Hội cũng mở rộng ra ngoài những giới hạn hữu hình. Mối dây này kết nối chúng ta với các thánh trên trời và các linh hồn trong luyện ngục. Khi chúng ta cầu nguyện cho nhau, chúng ta đang thực hành sự hiệp thông đó. Khi chúng ta noi gương các thánh, chúng ta đang được các ngài nâng đỡ. Cái ôm của cộng đoàn là một cái ôm vượt qua không gian và thời gian, kết nối Giáo Hội lữ hành trên trần thế với Giáo Hội khải hoàn trên trời. Nhận thức này cho chúng ta thấy rằng sứ vụ của chúng ta không phải là một nỗ lực cô đơn, mà là một phần của kế hoạch vĩ đại của Thiên Chúa, được thực hiện qua dòng chảy của lịch sử.
Để duy trì tinh thần này, mỗi thành viên phải ý thức về trách nhiệm của mình. Sự hiệp thông không phải là điều tự nhiên mà có, mà là hoa trái của sự cố gắng liên tục. Nó đòi hỏi sự hy sinh cá nhân, sự sẵn lòng lắng nghe, và sự từ bỏ ý muốn riêng để ưu tiên cho lợi ích chung. Nó đòi hỏi việc thực hành đức khiêm nhường, nhìn nhận rằng tôi cần anh em và anh em cũng cần tôi. Trong đời sống hằng ngày, điều này được thể hiện qua những hành động nhỏ bé: một lời thăm hỏi chân thành, một nụ cười cảm thông, một sự giúp đỡ không cần báo đáp. Chính những hành động nhỏ bé đó làm nên sợi dây liên kết bền chặt.
Lời mời gọi sống sứ vụ trong Giáo Hội là lời mời gọi sống trong tình yêu và sự hiệp nhất. Lời mời gọi này là một lời thách thức không ngừng về sự trưởng thành. Chúng ta được mời gọi trở thành những khuôn mặt của Đức Kitô cho nhau: khuôn mặt của sự nâng đỡ khi người khác tiến lên, khuôn mặt của lòng thương xót khi người khác ngã xuống, và khuôn mặt của cái ôm không xét đoán, không so sánh, không lên án trong mọi hoàn cảnh. Đây là lý tưởng cao cả mà chúng ta hằng hướng tới, nơi mà mỗi người đều cảm thấy mình thuộc về, được yêu thương và được chấp nhận vô điều kiện. Chỉ khi sống trọn vẹn tinh thần này, chúng ta mới có thể thực sự trở thành ánh sáng cho thế giới. Sống Tin Mừng là sống hiệp thông. Sống hiệp thông là sống trong cái ôm vĩ đại của Thiên Chúa Ba Ngôi, được phản chiếu qua cái ôm của anh chị em mình.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI CHÚA VÀ HƯƠNG VỊ CỦA TƯƠNG LAI GIÁO HỘI
Trong lòng Giáo Hội, qua dòng lịch sử dài đằng đẵng của hai ngàn năm, đã có vô số những biến chuyển, thăng trầm và đổi thay, nhưng có một chân lý, một dòng suối nguồn không bao giờ cạn, đó chính là Ngôi Lời Nhập Thể, là Đức Giêsu Kitô, và Lời Hằng Sống được lưu giữ trong Kinh Thánh. Chính Lời ấy là hơi thở, là linh hồn, là dòng máu luân lưu nuôi dưỡng Thân Thể Mầu Nhiệm này. Khi nhìn về tương lai, bất kể những xáo trộn hay thách thức của thời đại, niềm tin mãnh liệt của chúng ta vẫn neo chặt vào lời hứa của Đấng đã nói: "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế." Và sức mạnh lớn nhất mà Người để lại, không phải là cơ chế hay quyền lực trần thế, mà là hạt giống của Lời, hạt giống có khả năng tự mình lớn lên, đâm chồi và kết trái, miễn là tìm được mảnh đất tâm hồn cởi mở và thiện hảo. Tương lai rạng rỡ mà chúng ta hằng mơ ước cho Giáo Hội không phải là một công trình kiến trúc vật chất vĩ đại, mà là một cộng đồng được xây dựng trên nền tảng vững chắc của Chân Lý, được soi sáng bằng Ánh Sáng vĩnh cửu của Ngôi Lời, và được thúc đẩy bởi sức sống nội tại của Thánh Thần.
Hạt giống Lời Chúa, khi được ươm mầm trong tâm hồn con người, đặc biệt là trong trái tim của giới trẻ, không chỉ đơn thuần là việc tiếp thu kiến thức tôn giáo hay giáo lý suông, mà còn là một cuộc biến đổi sâu sắc, một cuộc cách mạng thầm lặng của nội tâm. Tuổi trẻ, với sức sống mãnh liệt, khát khao lý tưởng và tinh thần dấn thân không ngại khó khăn, chính là mảnh đất phì nhiêu nhất mà Lời Chúa có thể khai mở. Khi Lời Chúa bén rễ trong những tâm hồn này, nó mang đến một tầm nhìn mới, một ý nghĩa đích thực cho cuộc đời vốn dĩ đầy rẫy những câu hỏi chưa lời giải đáp. Nó giúp các em nhận ra rằng cuộc đời không chỉ là chuỗi ngày mưu sinh hay tìm kiếm những niềm vui chóng qua, mà là một hành trình thánh thiêng, được mời gọi để trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, Đấng là mẫu mực của mọi sự hoàn hảo và là đỉnh cao của mọi khát vọng nhân loại. Lời Chúa trở thành bộ lọc giúp các em phân định giữa giá trị thật và những ảo ảnh hào nhoáng của thế giới, giữa tiếng gọi của Thiên Chúa và tiếng vọng của bản ngã ích kỷ, từ đó định hình nên một thế hệ biết sống vì Chân, Thiện, Mỹ.
Thực chất, Lời Chúa là Đức Giêsu Kitô. Khi chúng ta nói đến việc ươm mầm Lời Chúa, chúng ta đang nói đến việc đón tiếp chính Ngài vào cuộc đời mình, cho Ngài một chỗ đứng trang trọng trong tư tưởng và hành động. Sống với Lời Chúa không phải là một sự bó buộc, một gánh nặng phải mang vác, mà là một đặc ân, một nguồn giải phóng. Giới trẻ ngày nay phải đối diện với một thế giới đầy phức tạp, nơi những thông tin nhiễu loạn và trào lưu chóng vánh có thể dễ dàng làm lu mờ những giá trị truyền thống, gây ra sự hoang mang về căn tính và mục đích sống. Nhiều em cảm thấy cô đơn giữa đám đông, lạc lõng trong mê cung của công nghệ và bị áp lực bởi những kỳ vọng không thực tế. Trong bối cảnh ấy, Lời Chúa không chỉ là một cuốn sách, mà là một Ngôi Vị, là người bạn đồng hành trung tín, thấu hiểu mọi nỗi niềm và sẵn sàng nâng đỡ khi vấp ngã. Người bạn Giêsu ấy không bao giờ phán xét hay ruồng bỏ, mà luôn mời gọi bằng một tình yêu vô điều kiện, một tình yêu có sức mạnh tái tạo và chữa lành mọi vết thương tinh thần.
Chúng ta nhận thấy rõ ràng rằng, một Giáo Hội rạng rỡ trong tương lai là một Giáo Hội được xây dựng trên những con người có đời sống nội tâm sâu sắc, biết lắng nghe và thực hành Lời. Nếu thế hệ trẻ chỉ thừa hưởng các cơ sở vật chất, các nghi lễ bề ngoài mà thiếu đi sự gắn kết cá vị với Ngôi Lời, thì Giáo Hội sẽ trở nên một xác không hồn, một tổ chức từ thiện thuần túy thiếu vắng sức sống thần linh. Trái lại, khi Lời Chúa được đặt làm trung tâm, mỗi cá nhân trẻ tuổi sẽ trở thành một "đền thờ sống" của Chúa Thánh Thần, và tổng thể các đền thờ sống ấy sẽ tạo nên một Giáo Hội tỏa sáng, không chỉ bằng ánh đèn điện, mà bằng ánh sáng nội tâm của ân sủng. Ánh sáng ấy không chỉ giữ cho con đường của người Kitô hữu được rõ ràng, mà còn lan tỏa, chiếu soi đến những góc khuất tăm tối của xã hội, nơi đang cần sự hiện diện của công lý, của hòa bình và của lòng thương xót.
Việc ươm mầm Lời Chúa là một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn, sự tận tâm và một phương pháp tiếp cận mới mẻ. Lời Chúa không thể được giảng dạy như một bài học lịch sử khô khan hay một quy tắc đạo đức nghiêm ngặt. Nó phải được trình bày như một câu chuyện tình vĩ đại, câu chuyện về tình yêu nhập thể, chịu chết và phục sinh của Thiên Chúa dành cho nhân loại. Đối với giới trẻ, Lời phải được sống động hóa, phải được kết nối với những trải nghiệm thực tế, những vấn đề xã hội đương đại mà các em đang quan tâm: từ môi trường, công bằng xã hội, đến mối quan hệ cá nhân và tìm kiếm sự nghiệp. Chỉ khi Lời Chúa được xem là "phù hợp" và "thiết thực" với cuộc sống hàng ngày, nó mới có thể thực sự neo đậu và phát triển. Nhiệm vụ của chúng ta là giúp các em không chỉ đọc Kinh Thánh, mà là cầu nguyện với Kinh Thánh, để mỗi câu chữ trở thành tiếng nói của Chúa trong tâm hồn, và biến việc lắng nghe trở thành một cuộc đối thoại cá nhân thân mật.
Khi Đức Giêsu nói: "Thầy là ánh sáng thế gian. Ai theo Thầy sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ có ánh sáng ban sự sống," Người đã khẳng định vai trò tối thượng của Ngôi Lời trong việc soi đường cho cuộc đời con người. Cuộc sống của giới trẻ ngày nay, dẫu có vẻ ngoài sôi động và đầy đủ phương tiện, nhưng bên trong lại chất chứa nhiều bóng tối của sự bất an, hoài nghi và sợ hãi về tương lai. Bóng tối ấy đến từ sự thiếu vắng một ý nghĩa vững bền, từ sự tàn phá của chủ nghĩa tiêu thụ và từ sự đổ vỡ của các mối quan hệ. Lời Chúa, như một ngọn hải đăng giữa biển khơi bão tố, cung cấp một điểm tựa không thể lay chuyển. Nó là cái la bàn chỉ đường, đảm bảo rằng dù các em có đi lạc, thì vẫn luôn có một con đường để quay về, một Tình Yêu luôn chờ đợi.
Ánh sáng của Lời Chúa không chỉ là lý thuyết, mà nó còn là hành động cụ thể trong việc xây dựng các mối tương quan. Sống Lời không chỉ là việc giữ gìn các điều răn một cách thụ động, mà là việc chủ động thực hiện giới răn yêu thương. Khi giới trẻ được thấm nhuần Lời Chúa, các em sẽ học được cách nhìn người khác bằng cặp mắt của Đức Kitô, biết vượt qua sự ích kỷ và định kiến để đến với những người bị gạt ra bên lề xã hội, với những người nghèo khổ, bệnh tật và bị tổn thương. Đây chính là biểu hiện rực rỡ nhất của một Giáo Hội sống động: một Giáo Hội không chỉ lo cho mình, mà còn mở rộng vòng tay ôm lấy toàn thể nhân loại. Thế hệ trẻ được Lời Chúa nuôi dưỡng sẽ trở thành những tông đồ nhiệt thành của lòng thương xót, những kiến trúc sư của công lý và những sứ giả của hòa bình, mang lại hy vọng cụ thể giữa một thế giới đang rên siết vì bạo lực và bất công.
Thế nhưng, cuộc đời, đặc biệt là đời sống Kitô hữu, không bao giờ là con đường trải hoa hồng. Hành trình đi theo Đức Giêsu, Đấng là Ngôi Lời, luôn đi kèm với thập giá và thử thách. Giới trẻ sẽ phải đối mặt với những cám dỗ mạnh mẽ nhất của thời đại: chủ nghĩa tương đối, sự thờ ơ với Thiên Chúa, và sự cám dỗ của việc thỏa mãn tức thời. Đây là lúc hành trang là Lời Chúa phát huy sức mạnh như một vũ khí sắc bén (Dt 4,12) và một chiếc khiên vững chắc. Nó không loại bỏ thử thách, nhưng nó cung cấp sức mạnh nội tâm để đối diện và vượt qua chúng. Lời Chúa dạy chúng ta về ý nghĩa của đau khổ, về giá trị của sự hy sinh và về lời hứa phục sinh vinh hiển. Khi có Lời Chúa, giới trẻ sẽ không xem những khó khăn là dấu hiệu của sự thất bại hay sự trừng phạt, mà là cơ hội để tôi luyện đức tin, để trưởng thành trong nhân cách và để kinh nghiệm sự trung tín của Thiên Chúa.
Chính trong thử thách mà các em sẽ "trưởng thành trong Đức Tin." Đức Tin không phải là sự ngây thơ, tin vào những gì dễ thấy, mà là sự xác tín vào những gì không thấy, dựa trên nền tảng vững chắc của Lời Chúa. Khi Lời Chúa trở thành nguyên tắc sống, đức tin ấy sẽ biến thành hành động, thành sự kiên trì trong cầu nguyện, thành lòng dũng cảm khi đứng lên bảo vệ chân lý. Đức Tin trưởng thành là đức tin biết đặt trọn niềm tin vào quyền năng của Thiên Chúa ngay cả trong những khoảnh khắc đen tối nhất của cuộc đời, là đức tin biết nói "Xin Vâng" như Đức Trinh Nữ Maria, ngay cả khi con đường phía trước còn mờ mịt. Đức tin này là di sản quý giá nhất mà thế hệ đi trước có thể truyền lại, và Lời Chúa là kênh truyền tải hiệu quả nhất của di sản ấy.
Đồng thời, Lời Chúa cũng mời gọi các em "lớn lên trong Đức Mến." Mến yêu là bản chất cốt lõi của Thiên Chúa, và cũng là bản chất của Giáo Hội. Đức Mến không chỉ là tình cảm, mà là sự dấn thân, là sự trao hiến không vụ lợi. Lời Chúa, nhất là qua dụ ngôn Người Samaritano nhân hậu, đã vạch rõ cho chúng ta thấy: Đức Mến không có ranh giới, không có điều kiện. Lớn lên trong Đức Mến có nghĩa là mỗi ngày tự nguyện chết đi cho cái tôi cũ kỹ, ích kỷ để mặc lấy con người mới, con người của Đức Kitô phục vụ. Đây là một cuộc chiến đấu không ngừng, nhưng Lời Chúa cung cấp nguồn cảm hứng và mẫu gương liên tục: đó là gương mẫu của Đức Giêsu tự hạ mình rửa chân cho các môn đệ, tự hiến trên Thập Giá để cứu chuộc nhân loại. Giáo Hội sẽ rạng rỡ khi và chỉ khi mọi thành viên, đặc biệt là giới trẻ, biến cuộc đời mình thành một thông điệp của Đức Mến, sẵn sàng chấp nhận những thiệt thòi, những hy sinh để mang lại hạnh phúc cho người khác.
Và cuối cùng, hành trang Lời Chúa còn giúp các em "vững bước trong Đức Cậy." Đức Cậy, trong ngôn ngữ Kitô giáo, không phải là sự lạc quan hời hợt, mà là sự tin tưởng tuyệt đối vào sự Phục Sinh và sự sống đời đời. Trong một thế giới đang mất niềm tin vào tương lai, nơi mà chủ nghĩa hư vô và tuyệt vọng đang lan rộng, Đức Cậy Kitô giáo là một lời tuyên xưng mạnh mẽ. Lời Chúa là chiếc neo của niềm hy vọng, giúp tâm hồn các em không bị cuốn trôi bởi dòng xoáy của sự vô nghĩa. Mỗi trang Kinh Thánh là một lời nhắc nhở về sự trung tín của Thiên Chúa, về lời hứa rằng mọi giọt nước mắt sẽ được lau khô và mọi đau khổ sẽ được biến đổi thành vinh quang. Vững bước trong Đức Cậy có nghĩa là sống hết mình trong hiện tại, làm mọi việc bằng tất cả khả năng, nhưng lại không bị ràng buộc bởi kết quả trần thế, vì biết rằng phần thưởng vĩ đại nhất đang chờ đợi ở Thiên Quốc. Niềm hy vọng này không chỉ an ủi cá nhân, mà còn là động lực thúc đẩy sự đổi mới và cải cách trong Giáo Hội và xã hội.
Chính sự kết hợp hài hòa và trưởng thành của ba nhân đức đối thần này—Đức Tin, Đức Mến, Đức Cậy—được Lời Chúa nuôi dưỡng, sẽ tạo nên một thế hệ Kitô hữu đích thực, những người có khả năng làm cho Giáo Hội tỏa sáng như "thành phố đặt trên núi" (Mt 5,14). Các em sẽ không chỉ là người thừa kế mà là người kiến tạo tương lai, mang trong mình ngọn lửa của Tin Mừng, không ngại khó khăn và thử thách. Các em sẽ là những chứng nhân sống động cho Tình Yêu cứu độ, là những hạt giống được gieo vãi để sinh hoa kết trái dồi dào, mang lại một mùa gặt phong phú cho Vườn nho của Thiên Chúa. Giáo Hội, dưới sự dẫn dắt của các em, sẽ không còn là một thể chế cũ kỹ, mà là một cộng đồng năng động, trẻ trung, luôn sẵn sàng đón nhận những thách thức mới của thời đại mà vẫn giữ vững căn tính cốt lõi của mình.
Vì lẽ đó, công việc quan trọng nhất của mọi thế hệ Kitô hữu hôm nay chính là tạo mọi điều kiện để Lời Chúa được tự do lan tỏa và bén rễ. Đó là việc tổ chức các buổi học hỏi, chia sẻ Kinh Thánh, là việc khuyến khích các em thường xuyên đọc, suy niệm và sống Lời Chúa trong gia đình và các nhóm nhỏ. Đó còn là việc tạo ra một môi trường sống, nơi các em có thể thấy Lời Chúa được thể hiện qua hành động, qua sự gương mẫu của các bậc tiền bối, của các linh mục, tu sĩ và giáo dân trưởng thành. Bởi vì, Lời Chúa không chỉ là lý thuyết, mà là sự sống, và sự sống ấy phải được truyền tải bằng chính sự sống của những người tin. Một lời giảng hay không bằng một đời sống được Lời Chúa uốn nắn.
Chúng ta tin rằng, một khi Lời Chúa được ươm mầm trong tâm hồn con người, thì tương lai của Giáo Hội sẽ rạng rỡ. Khi mỗi em cảm nghiệm được Đức Giêsu, Ngôi Lời, là người bạn thân thiết nhất, là nơi nương tựa vững chắc nhất, thì mọi nỗi sợ hãi và nghi ngờ sẽ tan biến. Ngôi Lời ấy, đã từng bước đi trên đất Israel, đã từng chữa lành người bệnh, xoa dịu kẻ đau khổ, nay vẫn tiếp tục hành trình của mình trong cuộc đời mỗi em. Hãy để Ngài nói, hãy để Ngài dẫn dắt, và hãy để Ngài yêu thương.
“Mong rằng tình yêu Chúa luôn mang trong mình mỗi em và là ánh sáng soi đường các em đi.” Đó không chỉ là lời cầu chúc, mà còn là một lời mời gọi: hãy để Chúa Giêsu, Đấng là Ngôi Lời, trở nên người bạn đồng hành trên mọi nẻo đường cuộc sống. Dẫu cuộc sống còn nhiều thử thách, nhưng với hành trang là Lời Chúa – là ánh sáng, là hy vọng, các em sẽ trưởng thành trong Đức Tin, lớn lên trong Đức Mến và vững bước trong Đức Cậy.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI CHÚA, ÁNH SÁNG VÀ CON ĐƯỜNG CỦA ĐỜI SỐNG
Lời Chúa, thiêng liêng và vĩnh cửu, không chỉ là một bộ sưu tập những câu chuyện cổ xưa hay những điều răn mang tính đạo đức khô khan; nó chính là hơi thở, là nhịp đập của sự sống mà Thiên Chúa hằng hữu thổi vào cõi nhân gian. Quả thật, như một ngọn đèn được thắp lên giữa đêm tối dày đặc, Lời Ngài soi rọi từng bước chân mịt mờ, từng ngã rẽ chông gai của cuộc đời con người, một cuộc đời luôn đứng trước nguy cơ sa ngã và lạc lối giữa những cám dỗ, những phù phiếm chóng qua. Trong một thế giới đầy rẫy tiếng ồn và những luồng thông tin hỗn loạn, Lời Chúa là tiếng nói duy nhất mang lại sự tĩnh lặng, sự chân thật tuyệt đối, và trên hết, là ý nghĩa sâu xa cho mọi sự hiện hữu. Nó không chỉ đơn thuần là chỉ dẫn về nơi phải đến, mà còn là một tấm bản đồ phác họa rõ ràng về con người chúng ta được mời gọi để trở thành: những hình ảnh phản chiếu của Đấng Tối Cao, dẫu mong manh và yếu đuối.
Khi chúng ta mở Thánh Kinh, chúng ta không chỉ đọc một cuốn sách, mà là đang bước vào một cuộc gặp gỡ, một cuộc đối thoại cá vị với chính Đấng Tạo Hóa. Đó là nơi tấm màn bí ẩn được vén lên, và chúng ta khám phá được dung mạo chân thật của Thiên Chúa—một dung mạo vượt xa mọi hình dung hạn hẹp mà lý trí con người có thể vẽ nên. Ngài hiện ra không phải là một vị thẩm phán lạnh lùng, nghiêm khắc chỉ chực chờ trừng phạt, mà là Tình Yêu thuần túy, là Lòng Thương Xót vô biên. Trong từng trang sách, từ lời hứa với Abraham, sự giải phóng dân Israel khỏi ách nô lệ, cho đến đỉnh cao là sự nhập thể, cái chết và phục sinh của Đức Kitô, tất cả đều là những bằng chứng không thể chối cãi về một tình yêu kiên trì, một tình yêu luôn đi bước trước và không bao giờ bỏ cuộc. Tình yêu đó không dựa trên công trạng của chúng ta, mà là một hành động tự hiến tuyệt đối, một hành động tha thứ hoàn hảo, luôn sẵn sàng đón nhận và chữa lành những vết thương sâu kín nhất của tâm hồn. Chính sự tha thứ vô điều kiện này là cốt lõi để chúng ta có thể tha thứ cho người khác và tha thứ cho chính mình, giải phóng chúng ta khỏi gánh nặng của quá khứ.
Sự bao dung của Thiên Chúa là một đại dương sâu thẳm mà chúng ta càng lặn sâu vào càng thấy mình nhỏ bé và được bao bọc. Bao dung không phải là nhắm mắt làm ngơ trước lỗi lầm, mà là nhìn thấu mọi yếu đuối của con người với con mắt yêu thương của người Cha. Đó là sự kiên nhẫn đợi chờ, là sự tin tưởng không hề suy suyển vào khả năng trỗi dậy và hoán cải của mỗi linh hồn. Lời Chúa dạy chúng ta rằng, ngay cả khi chúng ta vấp ngã nhiều lần, ngay cả khi chúng ta cảm thấy mình không còn xứng đáng, thì cửa lòng Chúa vẫn luôn mở rộng, sẵn sàng ôm ấp và phục hồi phẩm giá đã mất. Sự nhận biết về lòng bao dung này là nền tảng giúp chúng ta học cách bao dung với anh em mình, những người cũng mang trong mình những gánh nặng và những vết thương tương tự. Nếu Thiên Chúa có thể chịu đựng và yêu thương sự bất toàn của tôi, thì tại sao tôi không thể làm điều tương tự với người lân cận? Đây là câu hỏi mà Thánh Kinh đặt ra cho lương tâm mỗi người, thôi thúc một sự thay đổi tận căn trong thái độ và cách sống.
Tuy nhiên, Lời Chúa không dừng lại ở những bài học lý thuyết, ở những chân lý được đóng khung trên giấy. Nếu chỉ dừng lại ở việc đọc, nghiền ngẫm, hoặc thậm chí là giảng giải một cách trôi chảy, thì Thánh Kinh vẫn mãi là một viên ngọc quý bị chôn vùi, một sức mạnh tiềm ẩn chưa được giải phóng. Lời Chúa phải được biến thành hành động, trở thành huyết quản nuôi dưỡng hành trình tâm linh mỗi ngày. Hành trình tâm linh không phải là một chuyến đi tìm kiếm những trải nghiệm siêu nhiên hay những cảm xúc dâng trào nhất thời, mà là một quá trình biến đổi chậm rãi, âm thầm, khiêm nhường trong cuộc sống thường nhật. Đó là việc mang Lời Chúa vào nơi làm việc, vào những mối quan hệ căng thẳng, vào những khoảnh khắc cô đơn và thất vọng. Nó đòi hỏi một sự dấn thân liên lỉ, một sự chấp nhận buông bỏ cái tôi ích kỷ để nhường chỗ cho ý muốn của Thiên Chúa được thể hiện qua hành động phục vụ và yêu thương người khác. Lời Ngài trở thành xương thịt trong cuộc đời chúng ta chính là qua những chọn lựa nhỏ bé mà chúng ta thực hiện mỗi ngày.
Và đây, ý nghĩa của “Ngày Hội” được hé mở, không chỉ là một dịp kỷ niệm, một ngày tĩnh tâm trang trọng, mà là một không gian thiêng liêng nơi các thế hệ gặp gỡ nhau để cùng nhau chiêm nghiệm và sống Lời. Đặc biệt đối với “các em,” thế hệ trẻ đang lớn lên trong một thế giới đầy thách thức, Ngày Hội này là một trường học của tình yêu và đức tin. Nó giúp các em nhận ra rằng đức tin không phải là một bộ luật khô cứng, mà là một mối quan hệ sống động, một lời mời gọi bước vào cộng đồng. Tại đó, Lời Chúa được chuyển hóa từ ngôn ngữ trừu tượng sang ngôn ngữ của sự sẻ chia, sự quan tâm và sự đồng hành. Các em được học cách “mục kích” Lời Chúa trong đời sống của những người lớn đi trước, những người đã và đang vật lộn để sống đúng theo tinh thần Phúc Âm, và qua đó, các em tìm thấy những hình mẫu cụ thể, những tấm gương chân thật thay vì chỉ là những lý tưởng xa vời. Ngày Hội là nơi hạt giống đức tin được gieo vào mảnh đất tâm hồn, được tưới tẩm bằng chứng tá sống động của cộng đoàn.
Sống Lời Chúa cách thiết thực chính là nghệ thuật biến những điều vĩ đại, những chân lý lớn lao của Thánh Kinh thành những việc làm nhỏ bé, bình dị trong đời sống hằng ngày. Bởi vì, tình yêu vĩ đại nhất không phải lúc nào cũng được thể hiện qua những hành động anh hùng, những hy sinh phi thường gây chấn động dư luận, mà thường được tìm thấy trong sự kiên nhẫn đối với một thành viên khó tính trong gia đình, trong một nụ cười trao tặng người xa lạ, trong sự lắng nghe không phán xét đối với một người bạn đang đau khổ, hay trong việc dọn dẹp một góc khuất mà không ai hay biết. Những việc làm nhỏ bé này, khi được thực hiện với trọn vẹn tình yêu và ý hướng vì Thiên Chúa, lại mang sức nặng vĩ đại hơn mọi của lễ. Chúng là những giọt nước vô danh tạo nên dòng sông Lòng Thương Xót, là những tia lửa nhỏ thắp lên ngọn lửa Tình Yêu trong một thế giới lạnh giá. Đây là cách các em, và cả chúng ta, biến Lời Chúa thành hiện thực, thành chứng từ sống động mà không cần dùng đến lời nói.
Yêu thương nhau như Chúa đã yêu chúng ta là mệnh lệnh then chốt, là viên đá góc tường của Lời Chúa. Tình yêu này không phải là một cảm xúc dễ chịu, thoáng qua, mà là một sự lựa chọn có ý thức, một hành động của ý chí. Đó là tình yêu agape – tình yêu hy sinh, tự hạ, chấp nhận người khác trong mọi sự bất toàn của họ, giống như Đức Kitô đã chấp nhận và yêu thương chúng ta khi chúng ta còn là tội nhân. Khi chúng ta thực hành tình yêu agape này qua những việc làm nhỏ bé, chúng ta đang dệt nên tấm thảm của Vương Quốc Thiên Chúa ngay trên mặt đất này. Chúng ta đang kiến tạo một thế giới nơi sự thù hận bị đẩy lùi bởi sự tha thứ, nơi sự ích kỷ bị thay thế bằng sự phục vụ, và nơi sự chia rẽ bị hàn gắn bởi tình huynh đệ. Mỗi lần chúng ta đưa tay ra giúp đỡ, mỗi lần chúng ta chọn sự dịu dàng thay vì sự giận dữ, chúng ta đang biến Lời Chúa thành nguồn sống và sức mạnh, khẳng định lại rằng ánh sáng của Ngài vẫn đang rực cháy trong cuộc đời này.
Sự sâu sắc của Lời Chúa nằm ở tính ứng dụng phổ quát và vĩnh cửu của nó. Lời ấy không chỉ dành cho những nhà thần học hay tu sĩ, mà cho mọi người, từ vị vua cho đến người ăn mày, từ người lớn tuổi đến các em nhỏ. Lời Chúa là nguồn cảm hứng không ngừng cho mọi khía cạnh của cuộc sống: là lẽ công bằng cho người nghèo, là niềm hy vọng cho người đau khổ, là sự khôn ngoan cho người lãnh đạo, và là sự chữa lành cho người tan vỡ. Nó cung cấp một lăng kính rõ ràng để phân định giá trị thật và giá trị ảo, giúp chúng ta không bị cuốn theo những tiêu chuẩn méo mó của thế gian. Khi hành trình đức tin của các em bắt đầu được định hình bởi những chân lý bất biến này, các em sẽ phát triển một nền tảng vững chắc, một sự tự chủ nội tại không bị lay chuyển bởi những cơn gió của thời cuộc. Các em sẽ học cách yêu chuộng sự thật, đấu tranh cho lẽ phải, và sống một đời sống có ý nghĩa, không chỉ cho riêng mình mà còn cho cả cộng đồng.
Và khi màn đêm buông xuống, những thử thách và cám dỗ lại bủa vây, Lời Chúa lại trở thành ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn, là neo đậu vững chắc giữa đại dương giông tố. Chúng ta được mời gọi không ngừng trở về với Thánh Kinh, không chỉ để tìm kiếm câu trả lời mà còn để tìm kiếm sự hiện diện. Chính trong sự chiêm niệm sâu lắng, trong sự lắng nghe tinh tế, mà Lời Chúa tái tạo tâm hồn, làm mới tinh thần và ban thêm sức mạnh để tiếp tục bước đi. Ngọn đèn này không bao giờ tắt, ánh sáng này không bao giờ lu mờ. Nó là bằng chứng vĩnh cửu rằng Thiên Chúa không xa cách, mà Ngài đồng hành, Ngài nâng đỡ và Ngài chờ đợi chúng ta trên mọi nẻo đường của cuộc sống. Hành trình theo Lời Chúa, từ ánh sáng soi bước đến hành động yêu thương, chính là hành trình trở về với chính bản chất đích thực của mình – bản chất được tạo dựng theo hình ảnh của Tình Yêu. Đây là một cuộc phiêu lưu mà mỗi người chúng ta, đặc biệt là các em nhỏ, được mời gọi dấn thân, để mỗi ngày sống là một trang Thánh Kinh được viết nên bằng chính đời mình.
Lời Chúa là nguồn cội của mọi sự khôn ngoan, là nguyên lý sống của mọi Kitô hữu. Nó là ánh sáng dẫn đường trong bóng tối của tội lỗi và sự nghi ngờ, là sự mặc khải tuyệt vời về dung mạo đầy yêu thương, tha thứ và bao dung của Thiên Chúa. Và từ đó, nó trở thành động lực thúc đẩy chúng ta bước vào hành trình tâm linh thực tiễn, không chỉ bằng lý thuyết suông mà bằng những việc làm nhỏ bé, khiêm nhường. Ngày Hội hay bất kỳ dịp sum họp nào cũng là cơ hội để củng cố lời mời gọi này, để hun đúc trong trái tim các em nhỏ ngọn lửa yêu thương mà Chúa đã truyền lại: "Hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương các con." Khi Lời Chúa thấm nhập vào từng hành động, từng hơi thở, từng nụ cười, cuộc đời chúng ta trở thành một bài ca vinh hiển dâng lên Thiên Chúa, một chứng từ sống động về sức mạnh biến đổi của Tình Yêu vĩnh cửu.
Lm. Anmai, CSsR
TÌNH YÊU THÚC ĐẨY THIÊN CHÚA MANG PHẬN NGƯỜI VÀ LỜI BIỆN HỘ TỪ TRÊN THẬP GIÁ
Tình yêu là khởi nguyên, là nền tảng tối hậu của mọi hiện hữu, và đối với Thiên Chúa, Tình Yêu không chỉ là một thuộc tính mà chính là bản thể của Người. Kinh Thánh đã khai mở cho nhân loại chân lý căn cốt này: “Thiên Chúa là Tình Yêu.” Tuy nhiên, tình yêu ấy không dừng lại ở sự hiện hữu siêu việt, bất biến và vô hình, mà đã tự ý thúc đẩy Đấng Tối Cao thực hiện một hành trình không tưởng: tự hạ mình, mang lấy phận người, sống giữa muôn người, để nói cho con người biết được Thiên Chúa yêu thương con người biết bao. Sự kiện Nhập Thể (Incarnation) không phải là một sự ngẫu nhiên hay một kế hoạch B khi thất bại, mà là sự biểu đạt triệt để nhất, hùng hồn nhất của một tình yêu không thể cam chịu khoảng cách, một tình yêu luôn khao khát sự hiệp thông trọn vẹn. Thiên Chúa, trong sự tự do và vinh quang của mình, đã chọn sự ràng buộc và khổ đau, không phải vì nhu cầu mà vì muốn lấp đầy sự trống rỗng trong tâm hồn con người. Hành trình này bắt đầu bằng tiếng khóc của một Hài Nhi trong máng cỏ nghèo hèn, đặt nền móng cho sứ điệp vĩ đại nhất: không có gì là quá lớn để Tình Yêu không thể vượt qua, và không có khoảng cách nào Tình Yêu không thể bắc cầu.
Sứ điệp yêu thương mà Chúa Giêsu loan báo không phải là một học thuyết triết học cao siêu hay một bộ luật nghiêm khắc, mà là một lối sống, một kinh nghiệm về lòng trắc ẩn và sự bao dung vô bờ bến. Trong suốt hành trình sứ vụ của Ngài, từ những bài giảng trên núi đến những phép lạ chữa lành, Chúa Giêsu luôn tháo gỡ những xiềng xích của luật lệ cứng nhắc, phá vỡ những rào cản xã hội để chạm đến những mảnh đời bị ruồng bỏ: người phong cùi, người tội lỗi, người ngoại bang, những phụ nữ bị khinh miệt. Mỗi cử chỉ, mỗi lời nói của Ngài là một minh chứng sống động cho bản chất của Thiên Chúa: một người Cha không mệt mỏi chờ đợi đứa con hoang đàng, một vị Mục Tử sẵn sàng bỏ chín mươi chín con chiên để đi tìm một con chiên lạc, một Vị Thầy không lên án mà trao ban cơ hội thứ hai. Ngài đã dùng những hình ảnh bình dị nhất, đời thường nhất như hạt giống, men, muối, ánh sáng để diễn tả Vương Quốc của Tình Yêu, nơi mà trật tự thế gian bị đảo lộn: người rốt hết sẽ nên đầu hết, và kẻ tha thứ sẽ được thứ tha. Sự hiện diện của Ngài là sự xác tín rằng Thiên Chúa đang ở đây, ngay trong cuộc sống thường nhật, trong những nỗi đau âm ỉ và những niềm hy vọng mong manh nhất của con người.
Đỉnh điểm của sứ điệp yêu thương ấy, nơi mà mọi lời giảng dạy và phép lạ đều hội tụ, lại không phải là một buổi lễ đăng quang huy hoàng, mà là khung cảnh bi thương, nhục nhã của Thập Giá. Thánh Giá, vốn là biểu tượng tối thượng của sự thất bại, sự trừng phạt và bạo tàn của con người, đã được Tình Yêu Thiên Chúa biến đổi thành bàn thờ của sự hy sinh và lòng thương xót. Khi bị đóng đinh, thân thể Chúa Giêsu gánh chịu nỗi đau tột cùng về thể xác, còn tâm hồn Ngài phải chịu đựng nỗi cô đơn, sự phản bội và sự hiểu lầm của toàn nhân loại. Chính tại khoảnh khắc ấy, khi sự ác và sự dữ tưởng chừng đã chiến thắng, Tình Yêu lại cất lên lời cuối cùng, lời định nghĩa lại toàn bộ mối tương quan giữa Thiên Chúa và con người, giữa công lý và lòng thương xót. Lời ấy chính là lời xin tha thứ từ trên Thánh Giá: “Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm” (Lc 23,34).
Lời cầu xin ấy không chỉ là một hành vi bác ái phi thường của một người đang hấp hối; nó là sự biểu dương rõ nét nhất, trần trụi nhất của sứ điệp yêu thương mà Chúa Giêsu đã loan báo suốt ba năm. Điều đáng kinh ngạc là lời tha thứ này không chỉ dành cho những người đã hối cải hay bày tỏ sự ăn năn. Nó được thốt ra giữa lúc Ngài đang bị xúc phạm, giữa những lời chế nhạo và sự tàn bạo. Người xin tha thứ, không phải bằng quyền năng hay sự phán xét, mà bằng tư cách của một Nạn Nhân đang tự nguyện gánh lấy hậu quả của tội lỗi nhân loại. Trong khoảnh khắc đó, Chúa Giêsu không chỉ tha thứ cho những kẻ trực tiếp có liên quan trong án xử của Người—những binh lính vô danh thi hành lệnh, những kẻ lãnh đạo tôn giáo mù quáng vì quyền lực, hay những đám đông hò reo đòi giết chết Ngài—mà Ngài còn trực tiếp thưa với Chúa Cha để xin tha thứ, để biện hộ cho họ. Lời cầu nguyện này là một hành vi hòa giải vũ trụ, kéo cả nhân loại đang lạc lối trở về với nguồn cội Tình Yêu.
Phân tích sâu hơn, lời biện hộ "vì họ không biết việc họ làm" không chỉ là sự xá tội dựa trên sự thiếu ý thức. Nó đào sâu vào bản chất của tội lỗi con người. Tội lỗi lớn nhất, sâu xa nhất của nhân loại không phải là sự cố ý chống đối, mà là sự mù quáng tâm linh, là sự thiếu nhận biết về bản chất thực sự của Thiên Chúa và về giá trị vô biên của người mà họ đang giết. Họ không biết rằng họ đang đóng đinh chính Đấng Cứu Độ của họ, Đấng đang hiện thân Tình Yêu. Bằng cách biện hộ cho sự vô tri ấy, Chúa Giêsu đã làm một hành động nhân văn sâu sắc: Ngài không đổ lỗi mà tìm kiếm nguyên nhân, Ngài không đòi hỏi sự trừng phạt mà mở ra cánh cửa giải thoát. Nếu sự phán xét dựa trên công lý tuyệt đối, họ xứng đáng phải chịu hình phạt; nhưng vì Tình Yêu là bản thể, Ngài đã dùng lòng thương xót làm căn cứ cho sự phán quyết cuối cùng, tuyên bố họ vô tội trước sự thiếu hiểu biết của chính họ, và xin Chúa Cha chấp nhận lời biện hộ đó.
Sự khác biệt căn bản giữa tình yêu thế gian và tình yêu Thiên Chúa được thể hiện rõ nét qua lời cầu xin này. Tình yêu con người thường có điều kiện, gắn liền với sự đáp trả, sự công bằng, và giới hạn trong phạm vi của kẻ thù có thể tha thứ được. Nhưng Chúa Giêsu đã lật đổ mọi chuẩn mực đó. Ngài tha thứ cho những kẻ đang hành hình Ngài, tha thứ trước khi họ kịp hối lỗi, tha thứ không đòi hỏi bất kỳ sự đền bù nào. Đó là một tình yêu radical (triệt để), một tình yêu agape (vô điều kiện) không đến từ sức mạnh của con người mà chảy ra từ chính nguồn mạch thần linh. Lời cầu xin ấy trở thành giáo lý duy nhất, không cần thêm bất kỳ lời giảng dạy nào nữa. Nó đóng ấn xác tín rằng Thiên Chúa không chỉ có lòng thương xót, mà Thiên Chúa là lòng thương xót. Và lòng thương xót ấy được trao ban miễn phí, không hề phân biệt.
Hành động xin tha thứ từ Thánh Giá còn có ý nghĩa sâu xa đối với mối quan hệ giữa Chúa Con và Chúa Cha. Thay vì kêu than hay đòi hỏi sự công bằng cho chính mình, Chúa Giêsu, trong sự vâng phục tuyệt đối, đã sử dụng những hơi thở cuối cùng để nối kết lại mối liên hệ đã bị cắt đứt giữa con người và Thiên Chúa. Lời Ngài thưa với Chúa Cha là một lời bảo chứng cho nhân loại: Dù con người có phạm tội nặng nề đến đâu, có hành động mù quáng đến mức nào, thì Chúa Cha vẫn luôn là Đấng Yêu Thương, sẵn lòng thứ tha. Chúa Giêsu đặt mình vào vị trí của người Biện Hộ (Advocate), không phải để chống lại sự công bằng của Cha, mà để khơi dậy Tình Yêu, vốn là bản chất chung của Ba Ngôi. Ngài dùng chính sự đau khổ của mình làm bằng chứng cho lời biện hộ, khiến Tình Yêu phải chiến thắng sự phán xét.
Chính nhờ lời xin tha thứ vĩ đại này, Thập Giá không còn là cột trụ của cái chết, mà là cánh cửa dẫn đến sự sống mới, là biểu tượng của niềm hy vọng vĩnh cửu. Nếu không có lời cầu xin ấy, cái chết của Chúa Giêsu chỉ đơn thuần là cái chết bi tráng của một người công chính bị oan. Nhưng nhờ lời biện hộ, cái chết ấy trở thành Mầu Nhiệm Vượt Qua, là hành vi tối thượng của Tình Yêu, mở ra kỷ nguyên của ân sủng. Nó đặt nền móng cho toàn bộ đời sống Giáo Hội, biến cộng đồng các tín hữu thành những người thừa kế sứ điệp Lòng Thương Xót, được mời gọi không chỉ đón nhận sự tha thứ mà còn phải tích cực loan báo và sống sự tha thứ ấy trong thế giới.
Tình yêu ấy đã thúc đẩy Thiên Chúa mang phận người, để rồi chính phận người ấy lại thăng hoa trên Thập Giá, chứng minh rằng sự vĩ đại đích thực không nằm ở quyền năng phô trương, mà nằm ở sự tự nguyện hiến dâng và tha thứ không giới hạn. Lời của Chúa Giêsu từ Thập Giá không chỉ là tiếng nói của quá khứ, mà còn là một lời thách thức vĩnh cửu gửi đến mọi thời đại: Hãy sống, hãy yêu, và hãy tha thứ như cách Thiên Chúa đã yêu thương và tha thứ cho chính các ngươi, ngay cả khi các ngươi còn đang mù quáng. Nó mời gọi mỗi người chiêm ngắm sự vô tri của chính mình và đón nhận món quà tha thứ vô giá đã được dâng hiến trọn vẹn tại đỉnh đồi Sọ.
Cuối cùng, sự kiện Nhập Thể và lời xin tha thứ trên Thánh Giá là một bản tuyên ngôn về Giá trị Con người. Thiên Chúa trở thành con người để khẳng định rằng con người, dù có sa ngã hay tội lỗi đến đâu, vẫn mang trong mình hình ảnh và sự giống nhau với Đấng Tạo Hóa. Giá trị ấy không bị hủy diệt bởi tội lỗi, mà được chuộc lại bởi Tình Yêu. Tình yêu đã thúc đẩy Thiên Chúa trở thành một con người để rồi, qua hành vi tha thứ cao cả nhất, Ngài đã trả lại phẩm giá trọn vẹn cho nhân loại, một phẩm giá được xây dựng trên nền tảng của lòng trắc ẩn và ân sủng. Lời cầu nguyện từ Thánh Giá là bản kinh Cầu Hồn cho sự mù quáng của nhân loại, đồng thời là bản Tuyên Ngôn Hòa Bình vĩnh cửu được đóng ấn bằng Máu Tình Yêu. Tình yêu đã chiến thắng, không bằng vũ lực, mà bằng sự tự nguyện chấp nhận khổ đau và tha thứ triệt để.
Lm. Anmai, CSsR
MỘT CÔNG TRÌNH VĨ ĐẠI CỦA TÌNH YÊU VÀ SỰ KHIÊM NHƯỜNG
YÊU, ngôn từ có nhiều câu định nghĩa, nhiều triết gia đã cố gắng tìm kiếm bản chất, nhiều thi sĩ đã ca ngợi muôn hình vạn trạng của nó trong đời sống nhân loại. Người ta trầm trồ, ca ngợi những mối tình đẹp trên dương gian, những sự hy sinh cao cả của con người cho nhau, nhưng đỉnh cao của tình yêu, điểm hội tụ của mọi sự cao quý, lại vượt khỏi tầm hiểu biết và kinh nghiệm hữu hạn của loài người. Tình yêu Thiên Chúa vượt trội hơn tất cả, không phải vì quy mô vũ trụ của Đấng Tạo Thành, mà chính là nơi sự hạ mình vô hạn của Con Thiên Chúa nhập thể. Khởi đi từ một khoảng cách không thể đo lường – giữa Đấng Tuyệt Đối và loài thọ tạo bé nhỏ – nhưng khoảng cách ấy đã bị xóa nhòa, thậm chí còn được lấp đầy và biến đổi một cách kỳ diệu.
“Đức Giêsu Kitô vốn dĩ là Thiên Chúa, mà không nghĩ phải nhất quyết duy trì địa vị ngang hàng với Thiên Chúa, nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân, sống như người trần thế.” (Phil 2,6-8). Lời Kinh Thánh này không phải là một câu chuyện thần thoại, mà là bản tuyên ngôn về một sáng kiến tình yêu tuyệt đối, một cuộc cách mạng của sự khiêm nhường. Vâng! Khoảng cách xa vời giữa Đấng tạo thành và loài thọ tạo nay đã được lấp đầy, và còn hơn thế nữa khi “NGÀI mặc lấy thân nô lệ.” Cái khoảng cách ngàn năm mong đợi đã đến và sáng kiến tình yêu của Thiên Chúa cả hoàn vũ ngỡ ngàng! Ngỡ ngàng vì sự vô lý của nó trong con mắt nhân loại: một Vua lại tự nguyện trở thành kẻ tôi tớ, một Đấng Sáng Tạo lại mang lấy hình hài của thụ tạo để cứu chuộc chính thụ tạo đó.
Cái gọi là "trút bỏ vinh quang" (kenosis) ấy không phải là sự mất mát bản tính Thiên Chúa, mà là sự từ bỏ đặc quyền, sự tự kiềm chế quyền năng và vinh hiển xứng đáng, để đi vào điều kiện sống hạn hẹp và đau khổ của con người. Đó là sự trống rỗng mà qua đó, tình yêu được đổ đầy một cách trọn vẹn. Trong thân phận nô lệ, Ngài không chỉ chia sẻ sự yếu đuối và giới hạn của con người, mà còn đón nhận cả gánh nặng tội lỗi và sự ô nhục mà nhân loại phải chịu đựng. Đó là đỉnh cao của sự đồng cảm, là hành động đi xuống tận cùng của tình yêu để nâng đỡ kẻ khác lên.
Khi Lời tình yêu lên tiếng, Lời của Thiên Chúa nhân hậu dịu dàng và luôn tha thứ đã được thể hiện cách vẹn toàn nơi Đức Giêsu. Mỗi lời Ngài nói, mỗi hành động Ngài thực hiện, từ việc chữa lành người bệnh, xua trừ ma quỷ, đến việc ăn uống với những người bị xã hội ruồng bỏ, đều là minh chứng sống động cho bản chất của Thiên Chúa. Ngài không dùng quyền năng để áp đặt hay đe dọa, mà dùng tình yêu để phục vụ và tha thứ. Chính sự dịu dàng và kiên nhẫn của Ngài đã phơi bày sự cứng cỏi và kiêu căng của lòng người.
Thiên Chúa của chúng ta là Đấng "giàu lòng thương xót và rất mực yêu mến chúng ta," (Ep 2,4). Sự giàu có này không phải là của cải vật chất, mà là sự sung mãn của lòng trắc ẩn, là nguồn ân sủng vô tận. Tình yêu mà Ngài dành cho nhân loại không phải là phản ứng trước công trạng hay sự tốt lành của chúng ta, mà là hành động chủ động xuất phát từ chính bản tính Ngài. Ngài yêu chúng ta khi chúng ta còn là tội nhân, còn đang lạc lối, đang ở trong sự chết thiêng liêng. Đây là một tình yêu không điều kiện, một tình yêu vượt trên mọi lẽ công bằng tính toán của nhân loại.
Sự Nhập Thể và Phục Sinh của Đức Giêsu là trung tâm của kế hoạch cứu độ, nơi Thiên Chúa "tỏ lòng nhân hậu của Người đối với chúng ta trong Đức Kitô Giêsu, để biểu lộ cho các thế hệ mai sau được thấy ân sủng dồi dào phong phú của Người." (Ep 2,7). Ân sủng dồi dào, phong phú! Điều này cho thấy tình yêu Thiên Chúa không hề dè sẻn, mà là một sự ban tặng hào phóng, tràn đầy. Mục đích của sự tỏ bày này là vĩnh cửu, không chỉ cho thế hệ đương thời, mà còn cho "các thế hệ mai sau." Tình yêu Ngài là một di sản bất diệt, một nguồn cảm hứng không bao giờ cạn kiệt.
Hãy suy ngẫm sâu hơn về cái "thân nô lệ" mà Ngài đã khoác lấy. Trong xã hội cổ đại, nô lệ là một vật sở hữu, không có quyền lợi, không có danh dự. Thiên Chúa đã chọn hình ảnh bị khinh miệt nhất để thể hiện tình yêu cao quý nhất. Điều này gửi gắm một thông điệp mạnh mẽ đến nhân loại: quyền lực đích thực không nằm ở việc thống trị, mà ở việc phục vụ; vinh quang chân thật không nằm ở sự phô trương, mà ở sự khiêm tốn đến tận cùng. Hành trình của Ngài từ máng cỏ đến thập giá là một bài học thực tế về sự từ bỏ cái tôi kiêu ngạo để đón nhận sự phục vụ tha nhân.
Sự Nhập Thể đã lấp đầy khoảng cách không chỉ bằng cách đi xuống, mà còn bằng cách nâng chúng ta lên. Nhờ Đức Kitô, nhân loại được phục hồi phẩm giá, được mặc lấy sự công chính và được trở nên con cái Thiên Chúa. Chúng ta không chỉ được cứu khỏi án phạt, mà còn được mời gọi tham dự vào bản tính thần linh của Ngài. Đây là sự trao đổi kỳ diệu: Ngài mặc lấy sự nghèo khó của chúng ta để chúng ta mặc lấy sự giàu có của Ngài; Ngài mặc lấy tội lỗi của chúng ta để chúng ta mặc lấy sự thánh thiện của Ngài.
Tình yêu này không dừng lại ở giáo lý hay lời rao giảng; nó đòi hỏi một phản ứng từ phía con người. Phản ứng đó phải là một cuộc sống được biến đổi bởi lòng biết ơn sâu sắc. Khi nhận ra chiều sâu của ân sủng, chúng ta được mời gọi sống theo tinh thần của Tình Yêu đã cứu chuộc mình: sống khiêm nhường, phục vụ, và tha thứ. Nếu Thiên Chúa đã không giữ lại vinh quang cho riêng Ngài, thì chúng ta, những thụ tạo, làm sao có thể giữ lại bất cứ điều gì cho riêng mình? Cuộc sống của người tin vào Thiên Chúa phải là một sự "trút bỏ vinh quang" hàng ngày, một hành trình noi gương sự tự hủy của Đức Kitô.
Tình yêu Thiên Chúa cũng là nền tảng của niềm hy vọng vĩnh cửu. Chúng ta được cứu "để biểu lộ cho các thế hệ mai sau được thấy ân sủng dồi dào phong phú của Người." Câu này mở ra một viễn cảnh tương lai, nơi mà mọi sự đau khổ và thử thách trong hiện tại đều được nhìn nhận trong ánh sáng của lòng nhân hậu vô biên của Thiên Chúa. Ân sủng dồi dào không chỉ là sự tha thứ, mà còn là sự trợ giúp liên tục để chúng ta có thể kiên trì trong hành trình đức tin và sống xứng đáng với ơn gọi cao cả của mình.
Chúng ta phải tự hỏi: làm sao một tình yêu lớn lao và vô điều kiện như vậy lại có thể đến được với những con người yếu đuối, bất toàn và thường xuyên bội bạc? Câu trả lời nằm ở chữ "rất mực yêu mến chúng ta." Tình yêu này không phải là sự đáp trả cho giá trị vốn có của chúng ta, mà là sự tạo ra giá trị cho chúng ta. Nó là ánh sáng rọi vào nơi tối tăm nhất của linh hồn, là sự sống chạm vào sự chết. Nó là một sự chấp nhận không giới hạn, một lời hứa vĩnh cửu về sự hiện diện và lòng chung thủy.
Sự cao quý của tình yêu Thiên Chúa còn thể hiện ở sự tự do mà Ngài ban cho con người. Ngài không ép buộc, không thống trị bằng quyền lực, mà mời gọi bằng tình thương. Hành động tự nguyện trút bỏ vinh quang của Ngài là bằng chứng hùng hồn nhất về sự tôn trọng tuyệt đối đối với tự do lựa chọn của nhân loại. Thiên Chúa muốn chúng ta yêu Ngài không phải vì Ngài xứng đáng được yêu (điều đó là hiển nhiên), mà vì chúng ta tự do nhận ra và đáp lại món quà tình yêu đã được trao tặng. Ngài là Tình Yêu, và Tình Yêu đích thực luôn đi kèm với sự tự do.
Chính trong sự mầu nhiệm của Ngôi Lời Nhập Thể, chúng ta thấy sự hòa hợp hoàn hảo giữa Thiên Chúa và con người. Đức Giêsu là cầu nối sống động, là hiện thân của sự thỏa hiệp giữa sự thánh thiện vô biên và sự bất toàn hữu hạn. Qua Ngài, nhân loại không còn phải tìm kiếm Thiên Chúa trong nỗi sợ hãi từ xa, mà có thể gặp gỡ Ngài trong sự gần gũi thân mật, trong hình hài của một người anh em, một người tôi tớ.
Và khi nhìn vào Thập Giá, chúng ta mới thấy được ý nghĩa trọn vẹn của cái "thân nô lệ" và "ân sủng dồi dào." Nơi đó, mọi sự khiêm nhường, mọi sự từ bỏ, mọi sự đau khổ đều được đóng ấn bằng một tình yêu hy sinh đến tận cùng. Thập giá là minh chứng không thể chối cãi rằng Thiên Chúa đã không giữ lại bất cứ điều gì quý giá nhất cho chính mình để cứu chuộc chúng ta. Đó là khoảnh khắc mà sự nghèo khó của Thiên Chúa trở nên sự giàu có vô biên cho nhân loại.
Tình yêu này không chỉ là một sự kiện trong lịch sử, mà là một thực tại sống động trong đời sống của mỗi tín hữu. Đó là tiếng gọi thường xuyên mời gọi chúng ta vượt qua giới hạn của bản thân, vượt qua sự ích kỷ và tự mãn, để bước vào cuộc hành trình phục vụ và yêu thương. Mỗi hành động bác ái, mỗi lời tha thứ, mỗi sự kiên nhẫn mà chúng ta thể hiện đều là một tiếng vọng nhỏ bé nhưng chân thành của Tình Yêu Vĩ Đại mà chúng ta đã nhận lãnh.
Và vì thế, chúng ta sống trong một trạng thái ân sủng không ngừng nghỉ. Mỗi hơi thở, mỗi ngày mới, mỗi cơ hội để yêu thương và phục vụ đều là bằng chứng cho lòng nhân hậu không bao giờ cạn của Thiên Chúa. Chúng ta là những người nhận được một kho báu vô giá, và nhiệm vụ của chúng ta là trở thành những người quản lý trung thành, dùng chính kho báu đó để làm phong phú cho đời sống của những người khác. Tình yêu của Thiên Chúa là một nguồn nước hằng sống, chảy từ Ngài qua chúng ta, và từ chúng ta đến thế giới.
Tóm lại, câu chuyện về tình yêu Thiên Chúa trong Đức Giêsu Kitô là câu chuyện vĩ đại nhất từng được kể. Đó là câu chuyện về một tình yêu không chỉ vượt qua mọi rào cản, mọi khoảng cách, mà còn tự nguyện chấp nhận sự sỉ nhục và đau khổ để nâng thụ tạo của mình lên đỉnh vinh quang. Đó là tình yêu làm cho sự kiêu ngạo phải cúi đầu và lòng khiêm nhường được tôn vinh. Nó dạy chúng ta rằng, nếu muốn tìm thấy ý nghĩa đích thực của cuộc sống và tình yêu, chúng ta phải nhìn vào Đấng đã "trút bỏ vinh quang" và "mặc lấy thân nô lệ" vì chúng ta. Tình yêu đó là Ánh Sáng, là Con Đường, và là Sự Sống.
Lm. Anmai, CSsR
BÍ MẬT CỦA SỰ THƯƠNG YÊU VÀ BÀI HỌC CỦA CÂY THÁNH GIÁ TRONG CUỘC ĐỜI TU SĨ
Giữa những ngày dài nằm nghỉ bệnh, khi cơ thể buộc phải chậm lại và tâm trí có thêm không gian để lắng đọng, câu hỏi tưởng chừng đã ngủ yên suốt ba thập kỷ bỗng nhiên thức dậy, rõ ràng và day dứt hơn bao giờ hết. Câu hỏi ấy không mới, nó đã đeo bám tôi từ những ngày đầu tiên rón rén bước chân vào ngưỡng cửa nhà Dòng, được đúc kết trong một chân lý Tu đức khiến người ta vừa kính sợ vừa hoài nghi: “Khi Chúa thương ai thì Ngài sẽ gửi Thánh giá cho người ấy.” Lần này, tôi không hỏi Chúa bằng sự hoang mang của tuổi trẻ, mà bằng sự tĩnh lặng và đôi chút đau đớn của người đang thực sự đối diện với một thử thách kéo dài, một thánh giá thể lý và tinh thần buộc phải vác. Ba mươi năm trước, câu nói ấy như một lời tiên tri đen tối phủ bóng lên hành trình ơn gọi vốn quá đỗi tươi sáng của tôi. Tôi đã sống trong nỗi sợ hãi thầm kín rằng, liệu cuộc đời suôn sẻ này, những niềm vui quá dễ dàng, những thành công nho nhỏ liên tiếp, có phải là bằng chứng cho sự thiếu vắng một tình yêu đặc biệt từ Thiên Chúa hay không. Nỗi sợ hãi ấy, giờ đây, trong sự cô đơn của phòng bệnh, được thay thế bằng một niềm an ủi sâu sắc: Chúa đã trả lời, không bằng lời nói hay sách vở, mà bằng chính kinh nghiệm sống động, chậm rãi, trải dài suốt ba mươi năm chuẩn bị.
Sự bối rối của tôi khi ấy hoàn toàn dễ hiểu. Tôi bước vào đời sống thánh hiến với một hành trang gần như hoàn hảo: gia đình hòa thuận, yêu thương và hết lòng ủng hộ quyết định dâng hiến; các bề trên, anh em trong Dòng luôn dành cho tôi sự quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi. Mọi công việc được giao, dù khó khăn đến mấy, qua tay tôi đều suôn sẻ, đạt được kết quả ngoài mong đợi. Cuộc đời tu sĩ của tôi, xét theo tiêu chuẩn thế gian, là một chuỗi ngày hạnh phúc và mãn nguyện, một dòng chảy êm đềm không hề có đá ngầm hay thác ghềnh. Chính sự "suông sẻ" đó đã biến những cuốn sách Tu đức, lẽ ra phải là nguồn động viên, thành những lời nhắc nhở đáng lo ngại. Tôi bắt đầu tự vấn: Nếu tình yêu của Chúa được đo lường bằng chiều kích của Thánh giá, vậy thì tại sao tôi không được đoái hoài? Tôi cầu nguyện, tôi tìm kiếm một dấu hiệu của sự hy sinh, một gánh nặng, một thất bại nào đó để chứng minh cho chính mình và cho người khác rằng tôi cũng đang được Chúa yêu thương theo cái cách mà tôi hiểu từ giáo huấn. Càng tìm kiếm đau khổ, tôi lại càng tìm thấy bình an. Càng mong muốn thánh giá, tôi lại càng nhận được ân sủng.
Đỉnh điểm của sự hoang mang ấy là trong một kỳ linh thao, khi tôi có cơ hội bày tỏ hết nỗi lòng với cha giảng phòng. Câu hỏi chất chứa ba mươi năm đã được thốt ra: “Thưa cha, con thấy mình quá hạnh phúc, làm gì cũng thành công. Vậy chẳng lẽ Chúa không thương con?” Câu trả lời của cha giảng phòng năm xưa không chỉ gỡ rối cho tôi lúc ấy, mà còn là một tia sáng soi rọi cho hành trình sắp tới. Cha không phủ nhận giá trị của Thánh giá, nhưng Ngài đặt nó trong một bối cảnh lớn lao hơn: Sứ mạng. Cha giảng phòng đã dùng những hình ảnh kinh điển nhất để minh chứng: Đức Maria phải vác thánh giá của một người mẹ chứng kiến con mình chịu chết, nhưng đó là Thánh giá đi kèm với sứ mạng làm Mẹ Đấng Cứu Thế; Thánh Giuse phải vác thánh giá của sự hiểu lầm và trách nhiệm lớn lao của người cha nuôi, đi kèm với sứ mạng bảo vệ Gia Đình Thánh; Thánh Phêrô vác thánh giá của sự chối bỏ và cái chết ngược trên thập giá, đi kèm với sứ mạng làm Tông đồ trưởng, Đá Tảng của Giáo hội. Đó không phải là Thánh giá vô cớ, mà là Thánh giá được trao ban cho những ai được chọn lựa cho một công trình vĩ đại.
Lời giải thích thứ hai của cha giảng phòng, một hình ảnh dân dã nhưng đầy minh triết, đã đóng lại mọi tranh cãi trong tôi. Cha nói: “Với lại Chúa thấy con chưa đủ sức để vác thánh giá nên Ngài cho con ăn kẹo trước…” “Ăn kẹo trước.” Ba từ đó đã thay đổi hoàn toàn cách tôi nhìn nhận ân sủng. Tôi nhận ra rằng, những năm tháng suôn sẻ, những niềm vui và thành công liên tiếp, không phải là sự thờ ơ của Chúa, mà chính là sự chuẩn bị đầy yêu thương của Ngài. Đó là thời kỳ tôi được “bồi dưỡng” về tinh thần, được củng cố niềm tin, được xây dựng các mối quan hệ và phát triển các tài năng mà Chúa đã ban. Mỗi lời động viên, mỗi thành công trong việc tông đồ, mỗi giờ phút bình an trong cầu nguyện, chính là một viên kẹo ngọt mà Chúa kiên nhẫn trao cho, để tôi tích lũy năng lượng, để tôi lớn lên trong ân sủng, để tôi có một nền tảng vững chắc trước khi Ngài trao cho tôi một nhiệm vụ thực sự nặng nề. Thánh giá không bị loại bỏ, nhưng nó được trì hoãn một cách đầy nhân từ.
Kể từ thời điểm ấy, nỗi sợ hãi về việc không được yêu thương đã tan biến, thay vào đó là sự bằng lòng và chấp nhận một cuộc sống diễn ra “một cách tự nhiên theo ý Chúa.” Tôi không còn truy tìm đau khổ, không còn cố gắng tạo ra những thử thách nhân tạo để chứng minh tình yêu của Chúa. Tôi học cách nhận ra Chúa trong niềm vui, trong sự dễ dàng, trong sự thành công, xem đó là những món quà, những dấu hiệu của lòng nhân từ vô biên. Ba mươi năm trôi qua trong ơn gọi là ba mươi năm của sự phục vụ nhẹ nhàng, của sự tin tưởng giản dị, của lòng biết ơn sâu sắc. Tôi đã dùng “kẹo ngọt” đó để củng cố sức mạnh nội tâm, để học hỏi, để làm việc cho Vương quốc Chúa, mà không hề nhận ra rằng mình đang được trang bị cho một trận chiến thầm lặng, một cuộc gặp gỡ trực tiếp với Thánh giá mà tôi đã từng sợ hãi. Tôi đã vô tư lớn lên trong tình yêu, như một vận động viên được nuôi dưỡng đầy đủ trước khi bước vào cuộc đua marathon của đời mình.
Và rồi, Thánh giá đã đến, không ồn ào, không kịch tính như tôi từng tưởng tượng, mà lặng lẽ và dai dẳng dưới hình thức của một cơn bệnh kéo dài. Việc nghỉ bệnh dài hạn, rời xa mọi công tác mục vụ quen thuộc, mọi sự năng động mà tôi từng tự hào, chính là một cuộc "linh thao" mới, một cuộc lột xác triệt để. Trong sự đau đớn thể xác không ngừng nghỉ, trong sự bất lực khi không thể làm việc, trong sự cô lập khỏi cộng đồng và sứ mạng hàng ngày, tôi mới thực sự hiểu được ý nghĩa của câu nói năm xưa. Đây chính là Thánh giá mà Chúa dành riêng cho tôi, sau ba mươi năm chuẩn bị. Nó không còn là một câu đố tu đức khiến tôi hoang mang, mà là một thực tại thiêng liêng khiến tôi được thanh luyện.
Điều kỳ diệu là, khi Thánh giá thực sự đến, nó không làm tôi suy sụp. Tôi nhận ra rằng, chính những viên "kẹo ngọt" ân sủng suốt ba mươi năm qua đã tạo nên sức mạnh dẻo dai bên trong tôi. Sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đoàn lúc này không chỉ là niềm vui, mà là trụ cột thực tế. Những thành công trong quá khứ không phải để kiêu ngạo, mà để củng cố niềm tin rằng Chúa luôn dẫn dắt tôi. Tôi không phải bắt đầu từ con số không trong đau khổ. Tôi bắt đầu với một tâm hồn đã được bồi dưỡng bằng tình yêu, bằng niềm vui, bằng sự bình an. Thánh giá này không phải là một sự trừng phạt, mà là một sự thăng cấp: đó là lời mời gọi bước vào một sứ mạng mới, sứ mạng của sự cầu nguyện thầm lặng, của sự hy sinh không lời, của việc hợp nhất hoàn toàn với Đấng Chịu Đóng Đinh qua chính những giới hạn và yếu đuối của bản thân.
Thánh giá là Sứ mạng. Lời của cha giảng phòng năm xưa giờ đây được khắc sâu vào tim tôi. Sứ mạng của Đức Maria là mang Đấng Cứu Thế đến thế giới; Thánh giá của tôi lúc này là mang sự chịu đựng và sự phó thác của tôi đến cho Chúa, để Ngài hoàn thành công trình thanh luyện trong tôi. Đau khổ không còn là bằng chứng của tình yêu, mà là công cụ của tình yêu. Tình yêu đã được chứng minh trong những năm tháng hạnh phúc; đau khổ là công cụ để mài sắc, để tinh luyện tình yêu đó. Ba mươi năm trước, tôi đã hỏi: “Chúa không thương con sao?” Giờ đây, khi đang vác bệnh tật, tôi không còn hỏi câu đó nữa. Thay vào đó, tôi tự hỏi: “Lạy Chúa, Ngài đã thương con quá đủ rồi, giờ đây, Ngài muốn con dùng Thánh giá này để làm gì cho Ngài?”
Sự thay đổi trong câu hỏi chính là lời giải đáp cuối cùng. Tuổi trẻ nhìn Thánh giá như một sự giao dịch: yêu thương đổi lấy đau khổ. Sự trưởng thành thiêng liêng nhìn Thánh giá như một lời mời gọi: ân sủng đổi lấy sự hợp nhất. Món quà lớn nhất của những năm tháng suôn sẻ không phải là sự dễ dàng, mà là khả năng nhận ra và đón nhận Thánh giá khi nó đến, không phải với sự than van, mà với lòng biết ơn vì đã được chuẩn bị kỹ lưỡng. Tôi nhận ra rằng, tôi đã luôn được yêu thương, ngay cả khi tôi đang "ăn kẹo." Tình yêu của Chúa là toàn diện, bao trùm cả niềm vui và nỗi buồn, cả thành công và thất bại. Ngài ban niềm vui để chúng ta có sức, và Ngài ban đau khổ để chúng ta nên thánh. Ngài ban ân sủng để chúng ta có thể vác Thánh giá, và Ngài ban Thánh giá để chúng ta nhận ra sự vĩ đại của ân sủng Ngài.
Cơn bệnh dài hạn này đã trở thành một kỳ "Linh thao Vĩ đại," nơi không có tiếng giảng phòng, không có ghi chép, chỉ có sự đối thoại thầm lặng giữa linh hồn và Thiên Chúa. Tôi học được rằng, Chúa không thử thách chúng ta để xem chúng ta yêu Ngài đến mức nào, mà Ngài cho phép thử thách để chúng ta khám phá ra tình yêu vô bờ bến mà Ngài dành cho chúng ta. Mỗi cơn đau nhức, mỗi đêm thao thức, mỗi giới hạn thể lý đều là một lời mời gọi buông bỏ cái tôi cũ, cái tôi tự mãn với những thành công trong công tác tông đồ, để ôm lấy cái tôi mới, cái tôi hoàn toàn phụ thuộc vào ân sủng, cái tôi được đóng đinh cùng với Đức Kitô. Ba mươi năm là một vòng quay trọn vẹn của sự hiểu biết: từ sự bối rối của lý thuyết đến sự bình an của kinh nghiệm. Tôi đã đi từ sự sợ hãi Thánh giá đến việc ôm lấy nó như một món quà cuối cùng, món quà chứng minh rằng tôi đã được tin tưởng để tham gia vào công trình cứu độ của Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
TRÁI TIM: KINH THÀNH CỦA CẢM XÚC VÀ BẢN ĐỒ CỦA THÂN PHẬN
Hình ảnh trái tim, với đường cong mềm mại và đối xứng tuyệt đối, từ lâu đã vượt qua giới hạn của một cơ quan sinh học, để trở thành biểu tượng cảm xúc phổ quát nhất mà nhân loại công nhận. Sự nhận diện này không cần phiên dịch, không bị giới hạn bởi ngôn ngữ hay văn hóa; nó là một ký hiệu nguyên thủy, một tiếng vang chung của mọi linh hồn từng biết rung động. Từ những bức vẽ hang động sơ khai đến các biểu tượng kỹ thuật số hiện đại, trái tim là minh chứng cho sự tồn tại của một ngôn ngữ chung vượt lên trên mọi khác biệt: ngôn ngữ của tình yêu. Người ta trang hoàng cuộc sống bằng vô vàn mô típ trái tim: từ những cổng hoa cưới lộng lẫy hình trái tim, những hộp bánh kẹo được đúc khuôn tinh xảo, đến những cử chỉ thân mật như "bắn tim" bằng ngón tay, hoặc tạo hình trái tim khi chụp ảnh để lưu giữ khoảnh khắc. Mỗi hành động, mỗi vật thể mang hình hài đó đều là một sự khẳng định rõ ràng và không thể chối cãi về khao khát kết nối, về sự hiện hữu của một mối liên kết sâu sắc giữa người với người. Nó không chỉ đại diện cho tình yêu đôi lứa nồng cháy, mà còn ôm trọn tình cảm gia đình ấm áp, tình bạn chân thành, và cả tình yêu thương vô bờ bến dành cho nhân loại, cho những giá trị tinh thần cao cả hơn cả bản thân mình. Trái tim, do đó, là một kho lưu trữ kỳ diệu, nơi chứa đựng tất cả các cung bậc cảm xúc của con người, từ đỉnh cao của niềm hạnh phúc vô biên khi có sự "hiệp nhất, hiệp thông" đến vực thẳm của nỗi đau xé lòng khi phải đối mặt với một "trái tim đổ vỡ" và sự chia lìa.
Sự phổ quát của biểu tượng trái tim không phải là ngẫu nhiên, mà bắt nguồn từ mối liên hệ mật thiết giữa cơ quan vật lý và trung tâm cảm xúc của chúng ta. Trong hàng ngàn năm, trước khi khoa học giải phẫu học phát triển, con người đã quan sát và cảm nhận thấy mối liên hệ trực tiếp giữa nhịp đập của quả tim và cường độ của cảm xúc. Khi sợ hãi, trái tim đập nhanh và mạnh; khi yêu thương, nó lại rung lên một nhịp điệu khác, ấm áp và da diết hơn. Trái tim không chỉ là bộ máy bơm máu duy trì sự sống, mà còn được coi là nguồn gốc của sinh lực, là trung tâm nơi linh hồn cư ngụ và ra lệnh cho mọi cảm xúc. Nhịp đập liên tục, mạnh mẽ và không ngừng nghỉ của nó trở thành âm thanh nền cho sự tồn tại, là lời khẳng định về sự sống đang tiếp diễn, và cũng chính là thước đo cho sự nhiệt thành, đam mê mà chúng ta dành cho cuộc đời. Vẻ đẹp đối xứng, tròn trịa, và có phần mềm mại của biểu tượng trái tim mà chúng ta thường thấy trong nghệ thuật không phải là hình dáng chính xác của quả tim sinh học, nhưng nó lại là một sự trừu tượng hóa hoàn hảo, một khuôn mẫu lý tưởng cho sự hòa hợp, sự cân bằng và tình cảm thuần khiết. Nó là nơi mà lý trí và bản năng gặp nhau, nơi những quyết định quan trọng nhất của đời người được cân nhắc, không phải bằng logic khô khan, mà bằng tiếng gọi của lương tri và cảm xúc.
Khi trái tim được đặt vào bối cảnh của tình yêu, nó tỏa ra ánh sáng rực rỡ nhất. Trong các nghi lễ kết nối, đặc biệt là hôn nhân, trái tim đóng vai trò là con dấu thiêng liêng. Cổng hoa hình trái tim không chỉ là một cấu trúc trang trí; nó là cánh cổng dẫn vào một cuộc sống chung, một lời thề nguyện về sự hợp nhất hoàn toàn giữa hai linh hồn. Mỗi chiếc bánh cưới, mỗi hộp quà tặng, mỗi viên kẹo sô-cô-la mang hình trái tim đều là một thông điệp giản dị nhưng mạnh mẽ: "Tôi dành trọn trái tim mình cho bạn." Sự phổ biến của các cử chỉ "bắn tim"—dù là bằng ngón tay cái và ngón trỏ, hay bằng cách tạo một hình tròn lớn trên đầu—lại cho thấy một khía cạnh vui tươi, hiện đại của tình yêu, nơi sự biểu đạt cảm xúc không cần phải trang trọng hay phức tạp, mà chỉ cần một khoảnh khắc kết nối và chia sẻ niềm vui. Trái tim, ở đây, là biểu tượng của sự rộng lượng, sự trao đi không toan tính, và niềm tin tuyệt đối vào sức mạnh của tình cảm. Nó là nguồn cảm hứng bất tận cho thơ ca, âm nhạc, và mọi loại hình nghệ thuật, nơi những rung động đầu tiên, những buổi hẹn hò lãng mạn, và những lời tỏ tình vĩnh cửu đều được kể lại qua lăng kính của trái tim đang yêu. Tình yêu khiến trái tim trở nên dũng cảm, khiến con người ta sẵn sàng vượt qua mọi trở ngại, mọi định kiến để bảo vệ và nuôi dưỡng mối quan hệ mà mình trân trọng, tạo nên một sự "hiệp nhất" không chỉ về thể xác mà còn về ý chí, mục đích sống.
Tuy nhiên, biểu tượng trái tim không chỉ dừng lại ở phạm vi tình yêu lãng mạn hay sự kết nối cá nhân; nó còn mở rộng ra khái niệm "hiệp thông" ở mức độ cộng đồng và tâm linh. Trái tim là trung tâm của lòng trắc ẩn. Khi một thảm họa xảy ra, hay khi chứng kiến sự bất công, chúng ta không nói rằng "lý trí tôi đau đớn" mà là "trái tim tôi quặn thắt." Lòng trắc ẩn, sự đồng cảm, và khao khát kiến tạo một thế giới tốt đẹp hơn đều bắt nguồn từ một trái tim biết mở rộng, biết chia sẻ nỗi đau và niềm vui của người khác. Trong nhiều truyền thống tôn giáo và triết học, trái tim được coi là ngôi đền nội tâm, là nơi Thượng đế ngự trị, hay là trung tâm của sự giác ngộ. Nó là nơi mà sự thật được nhận biết một cách trực giác, vượt qua giới hạn của tư duy logic. Sự "hiệp thông" mà trái tim mong muốn chính là sự kết nối sâu sắc với bản chất cao quý nhất của mình và với cái vô hạn, cái vĩnh cửu. Đây là trái tim của sự phục vụ, trái tim của sự hy sinh—một trái tim không chỉ nhận lấy mà còn sẵn lòng cho đi, ngay cả khi sự cho đi đó đòi hỏi phải chịu đựng khó khăn hay từ bỏ lợi ích cá nhân. Nó là một trái tim của sự can đảm, sẵn sàng đứng lên bảo vệ những điều đúng đắn, ngay cả khi đối diện với sự cô đơn hay chống đối.
Nhưng trong tất cả các vai trò, trái tim lại phơi bày sự mong manh nhất của mình khi tình yêu không còn vẹn nguyên. Trái tim đổ vỡ là một hình ảnh kịch tính và đầy sức gợi, mô tả sự tan rã của một trạng thái "hiệp nhất" từng được xây dựng công phu. Nó không phải là một sự cố cơ học, mà là sự sụp đổ của một vũ trụ cảm xúc. Khi tình yêu chia lìa, khi niềm tin bị phản bội, hay khi một mất mát không thể bù đắp xảy ra, trái tim dường như bị bóp nghẹt, bị xé toạc ra thành nhiều mảnh. Cơn đau không chỉ mang tính tinh thần; nó có thể biểu hiện rõ ràng như một cơn đau thắt vật lý, một cảm giác trống rỗng rợn người trong lồng ngực—hiện tượng mà y học hiện đại gọi là hội chứng trái tim tan vỡ (Takotsubo cardiomyopathy), minh chứng cho sự liên kết không thể tách rời giữa cảm xúc và thể chất. Khi không còn sự hiệp nhất, hiệp thông, con người rơi vào trạng thái cô lập cực độ. Thế giới dường như trở nên xám xịt, mọi âm thanh đều chói tai, và mọi màu sắc đều nhạt nhòa. Nỗi đau này là một quá trình tàn khốc, nơi mỗi nhịp đập của trái tim dường như chỉ còn là lời nhắc nhở dai dẳng về những gì đã mất đi, về những lời hứa đã không thể thực hiện, và về một tương lai đã từng được hình dung nay tan biến.
Sự đổ vỡ của trái tim cũng là một phép thử nghiệt ngã đối với bản chất con người, buộc chúng ta phải đối diện với sự thật trần trụi và đau đớn nhất. Nó là một quá trình lột xác, nơi lớp vỏ tự vệ được gỡ bỏ, để lộ ra những vết thương sâu thẳm. Trong nỗi đau, người ta thường tìm kiếm sự giải thoát, tìm kiếm một cách để lấp đầy khoảng trống, nhưng sự thật là trái tim đổ vỡ chỉ có thể được hàn gắn từ bên trong, không phải bằng cách quên đi, mà bằng cách chấp nhận. Những mảnh vỡ đó không biến mất; chúng trở thành những đường rạn nứt trên bề mặt, là bằng chứng không thể chối cãi về một tình yêu đã từng tồn tại và có ý nghĩa lớn lao. Nếu tình yêu là nghệ thuật xây dựng, thì sự tan vỡ là nghệ thuật tái cấu trúc. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn vô hạn, sự tự chấp nhận, và khả năng tha thứ—không chỉ tha thứ cho người khác, mà còn tha thứ cho chính mình vì đã yêu một cách trọn vẹn và không e dè. Trái tim bị tổn thương dạy cho chúng ta những bài học quý giá nhất về giới hạn của mình, về tầm quan trọng của sự độc lập tinh thần, và về sự quý giá của những mối liên kết còn lại trong cuộc đời. Nó biến sự mong manh thành một sức mạnh tiềm ẩn, một khả năng phục hồi được tôi luyện qua lửa thử thách.
Thế nhưng, chính trong những khoảnh khắc tưởng chừng như tan vỡ hoàn toàn đó, trái tim lại chứng tỏ được sức mạnh bền bỉ phi thường của mình—khả năng tái sinh. Trái tim vỡ, một cách nghịch lý, lại có thể trở nên rộng lớn hơn, sâu sắc hơn so với trái tim chưa từng bị tổn thương. Mỗi vết sẹo là một câu chuyện, một ký ức được khắc sâu, không phải để làm đau, mà để làm phong phú thêm kinh nghiệm sống. Trái tim học cách mang theo những mảnh vỡ mà vẫn tiếp tục đập, tiếp tục yêu thương, nhưng với một sự thận trọng, một sự trưởng thành và một sự thấu hiểu sâu sắc hơn về bản chất phù du của mọi thứ. Sự "hiệp thông" sau khi tan vỡ là một sự hiệp thông có ý thức, không còn dựa trên sự ngây thơ hay kỳ vọng không thực tế, mà dựa trên sự chấp nhận cả ánh sáng và bóng tối, cả niềm vui và nỗi buồn, trong mọi mối quan hệ. Nó là sự hiểu rằng tình yêu đích thực không phải là sự sở hữu, mà là sự tôn trọng quyền tự do và sự khác biệt của nhau. Quá trình này biến nỗi đau thành sự khôn ngoan, biến sự mất mát thành lòng biết ơn đối với những khoảnh khắc đẹp đã từng có. Trái tim, sau cùng, là một sinh vật của thói quen; nó sẽ tìm thấy một nhịp điệu mới, một lẽ sống mới, và một lần nữa mở cửa cho những khả năng mới, không ngừng kứa hẹn về một bình minh mới sau đêm dài u tối.
Biểu tượng trái tim là một bản tóm tắt đầy đủ về trải nghiệm làm người. Nó là một công cụ đo lường không chỉ tình yêu mà còn là lòng dũng cảm, sự tổn thương, và khả năng phục hồi không ngừng. Trái tim trong lễ cưới, rạng ngời niềm "hiệp nhất," và trái tim tan vỡ trong đêm cô đơn, chất chứa nỗi đau chia lìa, đều là hai mặt của cùng một đồng xu giá trị. Cả hai trạng thái đều là bằng chứng cho thấy con người đã dám sống, dám cảm nhận, và dám cống hiến trọn vẹn bản thân mình cho một điều gì đó lớn lao hơn. Những nỗ lực tạo hình trái tim, trang trí trái tim trong cuộc sống hàng ngày không chỉ là những hành động hời hợt, mà là những lời tuyên ngôn lặp đi lặp lại rằng, bất chấp mọi nguy cơ của sự đổ vỡ, chúng ta vẫn sẽ chọn yêu thương, vẫn sẽ chọn kết nối và tin tưởng. Biểu tượng này mời gọi chúng ta trân trọng mọi nhịp đập, mọi cảm xúc mà chúng ta trải qua, bởi lẽ mỗi rung động—dù là niềm vui sướng tột độ hay nỗi buồn sâu thẳm—đều là những nét vẽ không thể thiếu trên tấm bản đồ cảm xúc của chính số phận mình. Trái tim là kinh thành mà mỗi người phải tự xây dựng, tự bảo vệ, và tự tái thiết, một công trình vĩnh cửu của linh hồn.
Lm. Anmai, CSsR
DẤU CHÂN CỦA ƠN SỦNG TRÊN CON ĐƯỜNG HOA HỒNG
CUỘC ĐỜI TÔI, trước khi chạm đến ngưỡng cửa linh thiêng của Ơn Gọi, là một bức tranh hoàn hảo được vẽ bằng những gam màu rực rỡ nhất của tình thân và sự ưu ái. Tôi được sinh ra trong sự mong chờ, khẩn cầu của cha mẹ, trở thành trái ngọt của tình yêu và là điểm tựa kiêu hãnh của một gia đình nề nếp. Từ tấm bé, tôi đã quen với những lời khen ngợi, những cái ôm vỗ về và sự che chở tuyệt đối khỏi mọi gió bụi của thế gian. Cuộc sống dường như không hề có góc khuất, không hề có những gai nhọn hay bóng tối; mọi thứ diễn ra êm đềm và thuận lợi đến mức khó tin. Môi trường ấy đã kiến tạo nên một tâm hồn vô cùng trong trẻo, nhưng cũng vô cùng dễ vỡ, một tâm hồn được bao bọc như thể một báu vật pha lê, lấp lánh nhưng không có khả năng chống chịu.
CÓ LẼ CHÍNH VÌ SỰ HOÀN HẢO ngoại tại ấy, tôi đã bước vào đời bằng một tâm thế ngây thơ đến mức thiếu cảnh giác. Xã hội đối đãi với tôi bằng sự trọng dụng và kính nể, những cơ hội tốt đẹp luôn mở ra ngay trước mắt mà không cần phải đấu tranh hay giành giật. Tôi sống như thể thế giới này là một vườn địa đàng chỉ dành riêng cho mình, tin tưởng tuyệt đối vào lòng tốt của mọi người, không hề biết đến khái niệm đố kỵ, phản bội hay thất bại cay đắng. Cuộc đời không phải là chiến trường mà là thảm hoa hồng, nơi mỗi bước chân đều nhẹ nhàng và êm ái. Chính sự dễ dàng này đã trở thành một lớp vỏ bọc dày đặc, ngăn cách tôi với sự thật khắc nghiệt về bản chất mong manh của kiếp người và sự phức tạp của tâm hồn con người.
TÔI MANG TÂM HỒN ẤY, tâm hồn vô nhiễm ấy, bước vào Nhà Dòng. Thú thật, ngay cả khi nhận ra tiếng gọi thiêng liêng, tôi cũng không nhìn thấy đó là một cuộc thập tự chinh mà là một sự nâng cấp, một đỉnh cao mới của cuộc đời may mắn. Tôi nghĩ rằng mình sẽ mang sự hoàn hảo, sự trong sáng sẵn có để phụng sự, và Thiên Chúa sẽ tiếp tục trải thảm hoa hồng trong hành trình mới này. Tôi không hề chuẩn bị cho bất kỳ sự hy sinh lớn lao, bất kỳ sự từ bỏ nào vượt quá khả năng chịu đựng của mình. Cái "tôi" cũ, vốn được bao bọc, vẫn ẩn náu sâu bên trong, sẵn sàng vỡ vụn trước bất kỳ va chạm thực sự nào.
NẾU NGAY TRONG NGÀY ĐẦU TIÊN của Ơn Gọi, Thiên Chúa đã thẳng thừng trao cho tôi một Thánh Giá nặng nề, một gánh nặng vượt quá giới hạn của đứa con cưng, thì chắc chắn tôi đã không thể tồn tại. Nếu Người mặc khải ngay lập tức những cay đắng, những hiểu lầm, những thiếu thốn về tình thương hay danh vọng mà tôi đã quá quen thuộc, tôi sẽ gục ngã, sẽ quay lưng lại với Lời Gọi mà không một chút do dự. Bởi vì, tâm hồn tôi khi ấy chưa có "cơ bắp" của đức tin, chưa có "làn da" của sự nhẫn nại, và chưa có "xương sống" của sự khiêm nhường thực sự. Sự sụp đổ đó không chỉ là sự thất bại của một cá nhân, mà còn là sự đổ vỡ của một niềm tin ngây thơ, khó có thể hàn gắn lại.
CHÚA LUÔN CÓ LÝ KHI PHÁN: "ƠN TA ĐỦ CHO CON". Chân lý ấy không chỉ là một lời hứa mà còn là một chiến lược sư phạm tinh tế, một kế hoạch yêu thương được lập trình tỉ mỉ cho từng cá nhân. Đối với những tâm hồn đã quen với sự kiên cường và đấu tranh, Người có thể gửi gắm Thánh Giá ngay từ sớm để tôi luyện; nhưng với những tâm hồn mềm yếu và chưa từng trải như tôi, Ơn Ta đến như một sự chuẩn bị. Đó là một quá trình làm quen dần, một liệu pháp tâm linh từ tốn, nơi Chúa gửi đến những thử thách nhỏ bé, những hạt sạn li ti ban đầu, đủ để cọ xát lớp vỏ pha lê mà không làm vỡ nó.
NHỮNG THỬ THÁCH BAN ĐẦU ấy không phải là bão táp, mà chỉ là những cơn gió nhẹ. Có thể đó là một sự phê bình nhẹ nhàng, một sự hiểu lầm nhỏ trong cộng đoàn, hay chỉ là sự thiếu vắng bất ngờ của một lời tán dương. Chúng là những "Thánh Giá trá hình," được bao bọc trong nhung lụa để tôi không cảm thấy quá đau đớn, nhưng đủ để tôi nhận ra rằng, thế giới mới này không còn là tấm thảm hoa hồng cũ. Chính nhờ những bài học vỡ lòng này, tôi bắt đầu nhận diện được cái "tôi" tự phụ, cái "tôi" cần sự ngưỡng mộ và nuôi dưỡng, và tôi bắt đầu cảm nhận được sự cần thiết của một nguồn sức mạnh khác, một nguồn sức mạnh đến từ bên ngoài và cao cả hơn.
ĐÓ CHÍNH LÀ THỜI ĐIỂM ƠN SỦNG THỰC SỰ BẮT ĐẦU HOẠT ĐỘNG. Nó không phải là một phép lạ lớn lao, mà là một sức mạnh thầm lặng len lỏi vào từng tế bào tâm hồn. Ơn sủng dạy tôi cách nhìn nhận sự khó khăn không phải là sự trừng phạt, mà là một lời mời gọi bước ra khỏi vùng an toàn của chính mình. Nó là sự kiên nhẫn để chấp nhận một lời chỉ trích, là sự khiêm tốn để thừa nhận sai lầm, là lòng quảng đại để tha thứ cho sự bất công nho nhỏ. Mỗi lần tôi cố gắng thực hiện một hành động đức hạnh vượt ra ngoài thói quen cũ, đó chính là Ơn Ta đang làm đủ cho tôi.
TỪ BỎ CUỘC SỐNG VÔ ƯU, VÔ LO là một cuộc cách mạng nội tâm không đổ máu. Tôi phải học cách gỡ bỏ từng lớp vỏ bọc đã che chở mình suốt bao nhiêu năm, đối diện với nỗi sợ bị tổn thương, nỗi sợ không còn được là trung tâm. Quá trình lột xác này diễn ra chậm rãi, nhờ vào sự hướng dẫn của Thánh Thần, Đấng đã điều chỉnh liều lượng thử thách theo sức chịu đựng của tôi. Ngài không đòi hỏi tôi phải vác một cây Thánh Giá khổng lồ ngay lập tức, mà chỉ yêu cầu tôi chấp nhận những chiếc "gai" lẻ tẻ mọc lên từ con đường hoa hồng cũ. Những chiếc gai đó chính là liều thuốc giải độc cho sự ngây thơ và tính ỷ lại của tôi.
KHI NHỮNG THỬ THÁCH THỰC SỰ ĐẾN, sau một thời gian dài được huấn luyện bằng Ơn Sủng, tôi mới hiểu được ý nghĩa sâu sắc của sự nhân từ Thiên Chúa. Khi cây Thánh Giá lớn, nặng trĩu những trách nhiệm, những hiểu lầm lớn hơn, hay những thất bại đắng cay thực sự xuất hiện trong Nhà Dòng, tôi đã không còn là đứa trẻ dễ vỡ ngày xưa. Tôi đã có một nền tảng vững chắc được xây nên từ những "chiến thắng" nhỏ bé trước bản thân. Sự khiêm nhường được hình thành từ từ, lòng tin cậy được rèn luyện qua từng ngày, và sức mạnh nội tâm đã kịp thời lớn lên để đối mặt với thực tại.
SỰ KHÁC BIỆT NẰM Ở CHỖ: Thánh Giá bây giờ không phải là thứ đập tan tôi, mà là công cụ để tôi khám phá ra tiềm năng vô hạn của Ơn Sủng. Tôi nhận ra rằng, điều Chúa muốn không phải là một cá nhân hoàn hảo từ lúc ban đầu, mà là một tâm hồn sẵn sàng để Người đổ đầy ân sủng. Con người tự nhiên của tôi yếu đuối, nhưng khi được kết hợp với sức mạnh của Người, tôi trở nên không thể bị khuất phục. Câu nói "Ơn Ta đủ cho con" đã chuyển từ một câu Kinh Thánh được học thuộc lòng thành một chân lý sống động, cảm nghiệm được bằng máu và nước mắt.
NHỮNG NGƯỜI BÊN NGOÀI có thể chỉ thấy sự kiên trì của tôi, sự thích nghi của tôi với môi trường khắc nghiệt hơn, nhưng họ không thể thấy được bàn tay dịu dàng của Người đã nâng đỡ tôi trong từng khoảnh khắc. Họ không thấy được những lần tôi muốn bỏ cuộc, muốn chạy trốn về tấm thảm hoa hồng cũ, nhưng một sức mạnh vô hình đã ghì chặt tôi lại, thì thầm rằng "Hãy cố gắng thêm một chút, Ta đang ở đây." Đó chính là Ơn Sủng, hoạt động như một hệ thống hỗ trợ sự sống tinh thần, cung cấp chính xác những gì tôi cần, không thừa, không thiếu.
CUỘC SỐNG VÔ ƯU NGÀY XƯA đã dạy tôi về giá trị của tình yêu thương thuần khiết, nhưng cuộc sống có Thánh Giá hôm nay mới dạy tôi về sức mạnh của Lòng Thương Xót. Tôi không còn sợ hãi những thất bại, vì tôi biết rằng mỗi lần vấp ngã là một cơ hội để Ơn Ta biểu lộ sự đủ đầy của nó. Sự trong sáng của tôi giờ đây không còn là sự ngây thơ thiếu hiểu biết, mà là sự trong sạch được tôi luyện sau khi đã đi qua lửa thử thách. Tôi học được cách không đề phòng người khác, không phải vì tôi tin rằng họ không thể làm tổn thương tôi, mà vì tôi tin rằng bất cứ tổn thương nào xảy đến cũng sẽ được Chúa dùng để xây dựng tôi.
TỪ THỜI ĐIỂM ĐÓ, TÔI NHẬN THỨC RÕ RỆT rằng mọi sự che chở trước đây không phải là mục đích cuối cùng, mà chỉ là sự bảo tồn hạt giống cho đến khi nó đủ mạnh để nảy mầm trong một mảnh đất khó khăn hơn. Thiên Chúa đã không gửi Thánh Giá ngay từ đầu không phải vì Người sợ tôi không chịu đựng được, mà vì Người muốn tôi học cách tin cậy vào chính Người trước khi học cách chịu đựng. Người đã dùng tình yêu thương nhân loại để chuẩn bị cho tôi tình yêu thương thần linh.
VÀ CUỐI CÙNG, SỰ THẬT BÌNH DỊ VÀ VĨ ĐẠI NHẤT được mặc khải: Ơn Sủng không phải là một phần thưởng cho sự kiên trì, mà là nguyên nhân của sự kiên trì đó. Chính sự nhân từ đã trì hoãn cơn bão, chính sự hiểu biết đã điều chỉnh độ mạnh của ngọn gió. Tôi đã được dẫn dắt từ một thiên đường trần gian đến một chiến trường thiêng liêng một cách êm ái, nhờ vào sự khôn ngoan không thể dò thấu của Tình Yêu. Hôm nay, khi vác Thánh Giá, tôi không còn cảm thấy nặng nề nữa, mà cảm thấy nhẹ nhàng vì nhận ra rằng bàn tay nâng đỡ mình không phải là của tôi, mà là của Đấng đã phán: “Ơn Ta đủ cho con.” Đó là lý do duy nhất và đủ đầy để tôi vẫn còn tồn tại và tiếp tục bước đi trên con đường Ơn Gọi cho đến tận bây giờ. Sự sống này, hành trình này, không phải là của tôi, mà là một bằng chứng sống động cho Lòng Thương Xót vô biên.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ THẤU HIỂU THÁNH GIÁ TRONG TUỔI TRUNG NIÊN VÀ TIẾNG GỌI CỦA THIÊN Ý
Tuổi trung niên, một ngưỡng cửa không phải của sự kết thúc mà là điểm giao thoa định mệnh giữa những gì đã qua và những gì còn lại. Bước chân qua lằn ranh này, người ta không còn mang theo sự xốc nổi của tuổi trẻ hay ảo vọng về một tương lai vô tận. Thay vào đó, tôi mang theo một hành trang nặng trịch của những thăng trầm, những biến động đã xô đẩy và định hình nên con người hiện tại. Chính tại đây, trong sự tĩnh lặng đột ngột sau bao cuồng phong, một chân lý đã hiển hiện rõ ràng hơn bao giờ hết: chân lý về Thánh Giá. Tôi đã hiểu, một cách sâu sắc và thấm thía, rằng không phải bất cứ ai, Chúa cũng trao Thánh Giá ngay từ những bước chân đầu tiên trên đường đời. Điều này không phải là sự ưu ái hay bỏ quên, mà là một sự sắp đặt thâm sâu, một kế hoạch yêu thương được cân đo đong đếm cho từng linh hồn.
Bởi lẽ, Chúa là Đấng thấu suốt mọi sự, Ngài biết rất rõ từng đứa con Ngài đã dựng nên: có đứa mang trong mình một sức mạnh phi thường, một ý chí sắt đá có thể chịu đựng được mọi sóng gió ngay từ thuở ban sơ; nhưng cũng có đứa lại mềm yếu, dễ tổn thương, chỉ cần một cơn gió nhẹ cũng đủ làm chao đảo. Ngài thấy đứa con thích ngọt ngào, khao khát sự an ủi và thành công tức thời, nhưng Ngài cũng thấy đứa có thể chịu được những đòn roi, những thử thách khắc nghiệt như một lò luyện vàng. Vì thế, Thánh Giá đến sớm hay muộn, nặng hay nhẹ, hình thù ra sao, tất cả đều tùy thuộc vào “ngưỡng chịu đựng” và “thời điểm chín muồi” của linh hồn. Những năm tháng tuổi trẻ của tôi đã trôi qua trong vô vàn thử thách, nhưng nhìn lại, đó chỉ là những bài tập làm quen, những bài học vỡ lòng để chuẩn bị cho một Thánh Giá thực sự, một Thánh Giá mang tính cách mạng, có khả năng làm thay đổi toàn bộ quỹ đạo sống. Và giờ đây, khi mọi dự phóng dường như đã được định hình, khi tâm trí và trái tim tưởng chừng đã vững vàng nhất, thì Thánh Giá định mệnh mới thực sự ngự đến.
Thánh Giá, tôi nhận ra, là một từ ngữ quá rộng lớn và muôn hình vạn trạng. Nó không chỉ là một nỗi đau duy nhất, mà là tổng hợp của mọi thử thách, mọi sự tan vỡ, mọi áp lực đè nặng lên cả thể xác lẫn tâm hồn. Tôi đã từng vác những gánh nặng công việc tưởng chừng không thể gánh nổi, những áp lực vô hình từ kỳ vọng của người khác và của chính bản thân mình. Đó là những Thánh Giá ban đầu, những chiếc gai nhọn hoắt trong đời sống thường ngày mà tôi vẫn có thể dùng ý chí và khả năng cá nhân để vượt qua, đôi khi còn tự hào về khả năng chịu đựng ấy. Cuộc sống mục vụ cũng không hề là một thảm hoa hồng; những khó khăn trong công tác, những thất bại trong việc gieo vãi hạt giống đức tin, sự mệt mỏi khi phải đối diện với sự vô cảm và thờ ơ, tất cả cũng tạo nên một Thánh Giá nặng nề, nhưng vẫn nằm trong tầm kiểm soát của sự cố gắng và nhiệt huyết.
Và rồi, sự ngột ngạt đến từ những dị biệt, những mâu thuẫn dai dẳng trong cộng đoàn, nơi đáng lẽ ra phải là thiên đường của sự hiệp nhất và yêu thương. Những đổ vỡ trong các mối tương quan, những lời nói vô tình làm tan nát niềm tin, những cái quay lưng bất ngờ của người mình tin cậy nhất. Đôi khi, Thánh Giá lại là sự thất bại của chính bản thân, sự nhận ra những hạn chế cố hữu trong khả năng, trong tài năng, khiến những ước mơ hoài bão lớn lao phải thu mình lại trong giới hạn nghiệt ngã của thực tế. Những Thánh Giá này, dù đau đớn, nhưng chúng lại có một điểm chung: chúng vẫn cho phép tôi hoạt động, chiến đấu, sửa chữa, và tiếp tục nhìn về phía trước với một niềm hy vọng được xây dựng từ sự nỗ lực. Chính vì thế, tôi đã vượt qua, đã đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, và đôi khi còn tự mãn rằng mình đã đủ mạnh mẽ.
Nhưng Thánh Giá hiện tại lại hoàn toàn khác, nó mang một vẻ tĩnh lặng và triệt tiêu. Đó là bệnh tật kéo dài. Không phải là một cơn bạo bệnh cấp tính để rồi hồi phục, mà là sự bào mòn từ từ, liên tục, một gánh nặng âm ỉ không thể đặt xuống. Nó như một sợi xích vô hình, trói buộc tôi vào chiếc giường, vào những nỗi đau thể xác không ngừng nghỉ, vào sự giới hạn của chính cơ thể mình. Nó tước đi mọi sự tự chủ, mọi sự năng động, mọi khả năng thực hiện những dự tính, những ước mơ đã ấp ủ bấy lâu nay. Đứng trước căn bệnh này, mọi ý chí, mọi khả năng cá nhân đều trở nên vô nghĩa. Công việc phải dừng lại, những công tác mục vụ đang dang dở phải chuyển giao, những chuyến đi đã lên kế hoạch phải hủy bỏ. Cuộc đời bỗng nhiên bị khép lại một cách đột ngột, tất cả những cánh cửa hướng về tương lai đều bị đóng sập. Tôi bỗng trở thành một khán giả bất đắc dĩ của chính cuộc đời mình, nhìn người khác tiếp tục chạy, còn mình thì chỉ có thể nằm im.
Sự đau đớn không chỉ đến từ thể xác, mà còn từ sự nhận thức về sự bất lực, về sự lãng phí của những tài năng và thời gian đã được Chúa ban cho. Sự gặm nhấm của nỗi tiếc nuối và câu hỏi "Tại sao?" cứ vang vọng không ngừng trong tâm trí. Tại sao phải là lúc này, khi tôi đang ở độ tuổi sung sức nhất để cống hiến, khi mọi kinh nghiệm và sự khôn ngoan của tuổi trung niên đang ở đỉnh cao? Tại sao Chúa lại cho phép tất cả những dự định tốt đẹp, những ước mơ mang tính xây dựng phải khép lại một cách vô lý như vậy?
Và rồi, trong những đêm dài thức trắng đối diện với sự cô đơn và nỗi đau, câu trả lời đã đến, không phải bằng một tiếng nói lớn lao hay một phép lạ rực rỡ, mà bằng một tiếng thầm thì nhỏ nhẹ trong sâu thẳm linh hồn. Tôi đã hiểu tại sao đến lúc này Chúa mới trao Thánh Giá này.
Thánh Giá này đến muộn, bởi lẽ nếu nó đến sớm hơn, ở tuổi trẻ, nó có thể đã nghiền nát tôi. Ở độ tuổi ấy, sức mạnh và niềm tin của tôi còn quá mong manh, còn quá dựa dẫm vào khả năng của bản thân, vào sự tán thưởng của người đời. Nếu bệnh tật đến sớm, có lẽ tôi đã nổi loạn, đã oán trách, và đã hoàn toàn quay lưng lại với Ngài, vì không thể nào chấp nhận được một Thiên Chúa lại có thể tước đi mọi thứ một cách tàn nhẫn như thế. Tôi chưa đủ sức mạnh nội tâm để nhìn nhận Thánh Giá như một con đường, mà chỉ thấy nó như một hình phạt.
Thánh Giá này đến muộn, bởi lẽ tôi cần phải trải nghiệm và kiệt sức với mọi hình thức Thánh Giá khác trước đó. Phải trải qua áp lực công việc, thất bại mục vụ, đổ vỡ tương quan, để nhận ra rằng dù có vượt qua tất cả, dù có tự hào về sức mạnh của mình, thì mọi nỗ lực của con người cũng chỉ là hữu hạn. Phải đến khi kiệt sức hoàn toàn vì đã thử mọi phương cách giải quyết bằng sức riêng, bằng lý trí, bằng sự khôn ngoan trần thế, thì linh hồn mới chịu buông xuôi và nhận ra cần phải tìm kiếm một sức mạnh vượt trên chính mình.
Tuổi trung niên, đối với tôi, là lúc mà sự tự mãn về khả năng cá nhân lên đến đỉnh điểm. Mọi người đều biết đến những thành tựu, những đóng góp, và tôi đã vô tình để cái "tôi" lớn dần, che khuất tầm nhìn về Thiên Chúa. Tôi quá bận rộn với việc "làm" cho Chúa mà quên mất việc "là" của Chúa. Mọi kế hoạch, mọi dự tính, dù mang danh là phụng sự, nhưng sâu thẳm bên trong vẫn có một phần là sự khẳng định bản thân. Chính vì thế, Chúa đã cho phép một Thánh Giá đến, một Thánh Giá không thể dùng tiền bạc, quyền lực, hay ý chí để đẩy lùi. Chỉ có bệnh tật kéo dài mới có thể buộc tôi phải hoàn toàn dừng lại, phải khép lại mọi hoạt động bên ngoài để mở ra một không gian nội tâm chưa từng có.
Bây giờ, nằm im, nhìn trần nhà, tôi mới thực sự học được bài học về sự buông bỏ. Thánh Giá bệnh tật này không phải là sự trừng phạt, mà là món quà vô giá của sự thanh luyện. Nó là chiếc neo ghì giữ linh hồn tôi lại, không cho tôi lạc lối trong sự hào nhoáng và bận rộn của thế gian. Nó là một cuộc gặp gỡ riêng tư và sâu sắc nhất với Chúa Kitô Chịu Đóng Đinh. Chỉ khi mọi dự tính bị khép lại, mọi ước mơ bị cất đi, tôi mới thực sự còn lại một mình với Ngài. Không còn công việc để bận tâm, không còn các mối quan hệ xã hội để duy trì, không còn tài năng để phô trương, tôi chỉ còn là một linh hồn trần trụi, yếu đuối, cần được ôm ấp và chữa lành.
Sự bất lực thể xác đã trở thành một sức mạnh thiêng liêng. Bởi lẽ, khi tôi yếu đuối nhất, thì chính là lúc ân sủng của Ngài trở nên trọn vẹn. Thánh Phaolô đã từng nói: “Chính lúc tôi yếu đuối, là lúc tôi mạnh mẽ.” Tôi đã hiểu câu nói đó không phải bằng trí tuệ, mà bằng kinh nghiệm xương máu của chính mình. Sự nằm im, sự chịu đựng âm thầm của bệnh tật, đã trở thành công tác mục vụ thâm sâu nhất mà tôi từng thực hiện. Nó dạy tôi rằng giá trị của một người không nằm ở những gì họ làm được, mà ở việc họ là ai trong mắt Thiên Chúa. Nó buộc tôi phải đặt niềm hy vọng và sự an toàn tuyệt đối vào bàn tay quan phòng của Ngài, thay vì dựa vào bảo hiểm y tế hay sự giỏi giang của bác sĩ.
Thánh Giá này, đến vào tuổi trung niên, đã trao cho tôi một sứ mạng mới: sứ mạng của sự cầu nguyện thầm lặng và sự hy sinh kiên nhẫn. Nó là lời mời gọi bước vào con đường chiêm niệm, nơi tôi có thể làm việc không phải bằng đôi tay hay trí óc, mà bằng trái tim. Tôi dâng lên Chúa không phải những thành công rực rỡ, mà là những hơi thở khó nhọc, những đêm dài không ngủ, những cơn đau buốt giá. Đó là những đồng tiền dâng cúng có giá trị vô hạn trong kho tàng của Nước Trời, vì chúng được đóng dấu bằng sự từ bỏ hoàn toàn cái tôi.
Giờ đây, nhìn lại quãng đường đã qua, tôi có thể mỉm cười và thầm thì: Lạy Chúa, con đã hiểu. Con đã hiểu tại sao Chúa chờ đợi, đã hiểu tại sao Thánh Giá này lại có hình thù như vậy. Nó không đến sớm hơn, vì con chưa sẵn sàng. Nó không đến dưới hình thức khác, vì chỉ có sự triệt tiêu này mới có thể nhổ tận gốc rễ những sự kiêu ngạo tinh vi còn ẩn giấu trong lòng con. Chúa biết con cần phải được tước đi mọi thứ để nhận ra rằng Ngài là tất cả. Căn bệnh này, sự đóng lại của mọi ước mơ trần thế này, chính là cánh cửa duy nhất dẫn đến một cuộc đời mới, một cuộc đời được sống trong sự tín thác tuyệt đối và sự hiểu biết sâu sắc về tình yêu cứu độ của Ngài. Từ đống đổ nát của những dự tính đã khép lại, một tương lai mới đang được mở ra, một tương lai không còn của riêng tôi, mà hoàn toàn thuộc về ý muốn trọn lành của Thiên Chúa. Và đó là một sự bình an mà không một thành công trần thế nào có thể mang lại được.
Lm. Anmai, CSsR
GÁNH NẶNG VINH QUANG VÀ TIẾNG GỌI CỦA LINH HỒN
Đời tu hay ơn gọi linh mục không bao giờ là một lời mời gọi đến sự dễ dãi hay an nhàn. Trái lại, đó là một lời thách thức triệt để, mời gọi con người dấn thân trọn vẹn vào con đường hy sinh và thánh thiện. Tinh thần khắt khe của truyền thống tu đức đã đúc kết lại thành một lời cảnh báo sắc lạnh mà ta không thể làm ngơ: “Cửa hỏa ngục được xây bằng sọ các linh mục” không phải là một lời hù dọa vô căn cứ, nhưng là lời nhắc nhở mạnh mẽ dành cho những ai bước vào đời tu: hãy không ngừng hy sinh và quảng đại dấn thân. Lời cảnh báo ấy vang vọng như một lời tuyên bố về trách nhiệm lớn lao, về sự nguy hiểm rình rập khi người được Chúa chọn lại trở nên lơ là, khi "muối đã nhạt" thì không còn gì có thể làm cho nó mặn lại được. Sự thánh thiện không phải là đặc quyền mà là nghĩa vụ đối với những người đã cam kết sống cho Nước Trời, bởi lẽ sự sa ngã của họ kéo theo biết bao linh hồn khác.
Thế nhưng, trọng tâm của đời sống dâng hiến không nằm ở nỗi sợ hãi trừng phạt, mà ở niềm vui sâu thẳm được thuộc về Thiên Chúa. Chúa Giêsu, khi sai các môn đệ đi rao giảng và chứng kiến họ trở về hân hoan vì quyền năng đã được trao ban, Người đã đưa ra một định hướng tuyệt đối cho mọi niềm vui: đừng vui mừng vì những niềm vui thế gian, chẳng hạn như được quyền hành trên ma quỷ, nhưng hãy vui vì “tên anh em được ghi trên trời”. Niềm vui đích thực của người tu sĩ, của linh mục, không phải là sự thành công, danh tiếng, hay sự thoải mái vật chất mà họ có thể đạt được trong trần thế. Niềm vui ấy phải neo chặt vào sự chắc chắn rằng mình là công dân Nước Trời, là người đã được chọn và được ghi danh trong Sổ Hằng Sống. Đó là niềm vui bất diệt, không gì có thể đánh đổi được.
Nếu đời tu không dẫn người ta đến Nước Trời, thì dù bao phủ bằng sự sung túc, an nhàn, cuối cùng cũng vô nghĩa. Sứ mạng tối hậu của ơn gọi là cứu rỗi linh hồn, trước hết là linh hồn mình, rồi đến linh hồn những người khác. Khi con đường dâng hiến bị chuyển hướng thành sự tìm kiếm lợi ích trần tục, sự nghiệp hay quyền lực, nó đã phản bội lại chính căn tính sâu xa nhất của mình. Lời cảnh tỉnh cuối cùng của Chúa Giêsu vang vọng mãi qua các thế hệ như một bản án cho sự thỏa hiệp: “Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào ích gì?” (Lc 9,25). Đời tu, vì thế, phải là một cuộc chiến đấu không ngừng để bảo vệ sự trong sạch của linh hồn và kiên trì trong con đường Thập Giá, xác tín rằng chỉ trong sự từ bỏ và dấn thân quảng đại, người ta mới tìm thấy được ý nghĩa vĩnh cửu.
Việc hy sinh và dấn thân quảng đại không phải là những hành động tùy chọn, mà là điều kiện tiên quyết để đạt được niềm vui mà Chúa Giêsu đã hứa: niềm vui vì tên được ghi trên trời. Đó là con đường hẹp và đầy thử thách, nhưng cũng là con đường duy nhất dẫn đến vinh quang đích thực.
Lm. Anmai, CSsR
"CON ƠI, GẮNG HỌC GIỎI, ĐI TU LÀM CHA CHO SƯỚNG!" – TÌM LẠI Ý NGHĨA THIÊNG LIÊNG CỦA MỘT LỜI MỜI GỌI
“Con ơi, gắng học giỏi, đi tu làm cha cho sướng!” – câu nói bình dân quen thuộc ấy đã trở thành một phần của văn hóa Công giáo Việt Nam, một lời động viên giản dị nhưng chứa đựng cả kỳ vọng của gia đình và cộng đồng. Nghe qua, ta thấy trong đó sự trân trọng dành cho ơn gọi, sự tin tưởng vào một con đường tương lai vững chắc. Nhưng đi tu có thật sự “sướng” không, và cái “sướng” ấy phải được hiểu thế nào trong ánh sáng của Tin Mừng? Nếu chúng ta chỉ nhìn nhận nó bằng con mắt thế tục, chúng ta đã vô tình làm giảm nhẹ gánh nặng vinh quang mà người tu sĩ hay linh mục đang mang vác.
Cái "sướng" theo định nghĩa trần thế thường được đo lường bằng sự an nhàn về thể xác, sự sung túc về vật chất, hay uy tín và địa vị xã hội. Nhìn vào đời sống của một linh mục hay tu sĩ, người ta dễ thấy sự ổn định: không phải lo lắng về cơm áo gạo tiền cá nhân, được cộng đồng kính trọng và lắng nghe, được sống trong môi trường có tổ chức. Đây là cái "sướng" giả tạo, là ảo ảnh mà sự nhầm lẫn này có thể gây hại nghiêm trọng cho ơn gọi. Thực tế, con đường dâng hiến là một lời tuyên chiến với tất cả những điều đó. Các lời khuyên Phúc Âm về Khó Nghèo, Khiết Tịnh và Vâng Phục không phải là những đặc ân, mà là những thách thức triệt để, mời gọi người tu sĩ rời bỏ vùng an toàn, từ chối sự tiện nghi cá nhân, và chấp nhận sự bấp bênh của một người sống hoàn toàn nhờ vào sự quan phòng của Chúa. Làm sao có thể gọi là "sướng" khi người ta tự nguyện từ bỏ niềm vui gia đình, từ chối quyền làm chủ tài sản, và đặt ý muốn cá nhân dưới sự vâng phục tuyệt đối?
Hơn thế nữa, gánh nặng của chức vụ không hề nhẹ nhàng. Đời sống linh mục là đời sống của người Mục Tử, được mời gọi trở nên "mùi chiên" – tức là hòa mình vào thực tại đời sống, vào những khổ đau và tội lỗi của đoàn chiên. Cái "sướng" của một linh mục hay tu sĩ không nằm ở việc được người khác phục vụ, mà là ở việc phải không ngừng phục vụ. Linh mục là người phải lắng nghe những tâm tư tan vỡ nhất, chứng kiến những bi kịch đen tối nhất, và gánh vác trách nhiệm đưa dẫn các linh hồn đến bến bờ cứu rỗi. Đó là một sự cô đơn thầm lặng giữa lòng cộng đồng, là sự căng thẳng không ngừng nghỉ giữa bổn phận mục vụ và đòi hỏi sống đời cầu nguyện. Thử hỏi, có sự "sướng" nào trong việc phải đứng trước Bàn Thánh mỗi ngày, rao giảng Lời Chúa, trong khi chính bản thân mình cũng đang phải vật lộn với yếu đuối và giới hạn của con người?
Tuy nhiên, nếu câu nói bình dân ấy vẫn tồn tại qua nhiều thế hệ, ắt hẳn nó phải chạm đến một chân lý nào đó. Cái "sướng" mà Tin Mừng nói đến không phải là sự thoải mái về vật chất, mà là Mối Phúc Thật – niềm vui sâu xa, không thể diễn tả, được tìm thấy trong sự nghịch lý của Thập Giá. Cái "sướng" ấy là khi: "Phúc cho những ai có tinh thần nghèo khó... Phúc cho những ai sầu khổ... Phúc cho những ai bị bách hại vì lẽ công chính" (Mt 5,3-10).
Người đi tu là người đã khám phá ra rằng hạnh phúc không nằm ở sự đầy đủ, mà ở sự buông bỏ để được Chúa lấp đầy. Cái "sướng" của họ là sự an bình đến từ việc hoàn toàn dâng hiến ý chí và cuộc đời, nhận ra rằng đời mình không còn thuộc về mình nữa, mà đã được trao vào tay Đấng Tối Cao. Đó là niềm vui được chọn, được trở thành khí cụ cho tình yêu và ân sủng của Thiên Chúa, được chia sẻ một cách mật thiết vào cuộc khổ nạn và vinh quang của Đức Kitô.
Tột đỉnh của sự "sướng" này chính là niềm hân hoan tuyệt đối mà Chúa Giêsu đã dạy các môn đệ khi xưa: đừng vui vì quyền năng, mà hãy vui vì "tên anh em được ghi trên trời". Đây là niềm vui bản thể, là sự an ủi đến từ việc biết rằng dù thế gian có quay lưng, dù thân xác có mệt mỏi, dù sứ vụ có gian nan, thì căn tính đích thực của mình đã được xác nhận trong cõi vĩnh hằng. Nó là sự giải thoát khỏi nỗi lo lắng lớn nhất của con người: sự vô nghĩa và sự hư mất linh hồn.
Tóm lại, câu nói "Con ơi, gắng học giỏi, đi tu làm cha cho sướng!" chỉ đúng khi ta dùng Lời Chúa để tái định nghĩa chữ "sướng". Đời tu không hề "sướng" theo nghĩa của sự dễ dàng; nó là con đường có lẽ là khó khăn nhất mà một con người có thể chọn. Nhưng chính vì sự từ bỏ triệt để và gánh nặng trách nhiệm được đảm nhận bằng ân sủng, đời tu lại mang đến một niềm an bình, mãn nguyện, và hạnh phúc sâu sắc đến nỗi mọi khổ đau và thách thức trần thế đều trở nên nhẹ nhàng. Đây là niềm "sướng" cao cả, bền vững, mà thế gian không thể ban tặng, và cũng không thể lấy đi. Đây là niềm vui của sự trao hiến trọn vẹn, niềm vui của người đã tìm thấy kho báu quý giá nhất và sẵn sàng bán đi tất cả để mua lấy nó.
Lm. Anmai, CSsR
“NGƯỜI CỦA CHÚA” GIỮA NHỮNG “MÂM CAO CỖ ĐẦY”: VẺ NGOÀI DỄ DÃI VÀ THỬ THÁCH THẦM LẶNG CỦA CHỨC THÁNH
Nhìn từ bên ngoài, đặc biệt ở những vùng đạo nghĩa sầm uất, nơi đức tin đã ăn sâu vào nếp sống và văn hóa, người ta dễ có cảm tưởng rằng làm linh mục quả là “sướng”. Đó không chỉ là cái sướng về mặt tinh thần mà còn là sự ưu ái về vật chất, tạo nên một hình ảnh đầy đủ, ổn định, và được kính trọng tuyệt đối. Các cha được coi là “người của Chúa”, và chính Chúa Giêsu đã dạy một cách rõ ràng: “Ai tiếp đón anh em là tiếp đón chính Thầy” (Mc 9,37). Vì lẽ đó, tấm lòng sùng kính đối với Chúa được cộng đồng thể hiện bằng sự quý mến và tôn trọng dành cho vị linh mục. Đi đến đâu các cha cũng được chào đón nồng nhiệt, được ngồi chỗ danh dự, được lắng nghe và có tiếng nói trước cộng đoàn. Họ dường như là trung tâm của mọi sinh hoạt đức tin, là biểu tượng sống động của ân sủng.
Sự ưu ái ấy thể hiện rõ nhất qua đời sống vật chất. Linh mục được miễn trừ khỏi gánh nặng mưu sinh thường nhật, nhưng lại được bao bọc bởi sự quảng đại của giáo dân. Với nhiều gia đình, việc rước cha đến nhà là một niềm vinh dự lớn lao, một cách để bày tỏ lòng biết ơn và sự tin yêu đối với Giáo hội. Do đó, mọi bữa ăn đều phải tươm tất, không thể sơ sài. Dù cha có dặn đơn giản, đa phần vẫn là mâm cao cỗ đầy, món ngon vật lạ. Sự hào phóng này thậm chí còn trở thành một nét văn hóa: ở những giáo xứ đông giáo dân, các cha được mời ăn rất nhiều, đến mức nếu hỏi thiếu nhi “Ai trong giáo xứ được đi ăn cỗ nhiều nhất?”, các em sẽ đáp ngay: “Cha xứ!”. Vỏ bọc bên ngoài này hoàn toàn là sự thật, nhưng nó lại che giấu đi một thử thách tâm linh lớn lao và thầm lặng nhất của đời sống thánh hiến.
Sự tôn trọng và ưu ái vật chất này, về bản chất, là một lưỡi gươm hai lưỡi. Một mặt, nó khẳng định lòng tin và sự hợp nhất của cộng đồng với người Mục Tử; nó là dấu chỉ rõ ràng cho việc Lời Chúa được đón nhận qua thừa tác vụ của linh mục. Nhưng mặt khác, nó là một cám dỗ ghê gớm đối với nhân tính yếu đuối.
Bởi lẽ, lòng tôn kính ấy không dành cho người đàn ông cụ thể, mà dành cho Chức Tư Tế của Đức Kitô mà người đó đang mang. Nếu vị linh mục không không ngừng tỉnh thức, ông ta rất dễ rơi vào ảo tưởng rằng sự tôn trọng đó là do công đức hay tài năng cá nhân, từ đó nảy sinh sự kiêu ngạo thiêng liêng và lòng ham muốn danh vọng. Vinh dự bề ngoài có thể làm chai sạn ý thức về sự phục vụ và hy sinh, biến người Mục Tử thành một vị Chủ Tế nhận lãnh sự ca tụng, thay vì là Tôi Tớ khiêm nhường dọn bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể.
Mối nguy hiểm của “mâm cao cỗ đầy” lại càng tinh vi hơn. Ơn gọi của linh mục là sống Khó Nghèo Phúc Âm, hướng đến sự giản dị để hoàn toàn tự do cho sứ vụ. Nhưng khi bị bao bọc bởi sự sung túc không ngừng, vị linh mục rất dễ bị kéo vào nếp sống tiện nghi, coi sự chu cấp dồi dào là điều hiển nhiên. Cái bụng được no đủ quá mức có thể làm cằn cỗi tinh thần khao khát Thiên Chúa. Sự dư dả liên tục ấy trở thành một vật cản vô hình, làm cho Lời Chúa về sự khó nghèo, về việc sống đơn sơ và chia sẻ với người nghèo, trở nên rỗng tuếch và thiếu sức sống khi được rao giảng. Cái sướng vật chất của linh mục, nếu không được kiểm soát bằng sự khổ chế và lòng khiêm nhường, sẽ vô tình biến thành sự phản bội tinh thần Khó Nghèo mà họ đã cam kết.
Để giữ vững ơn gọi trong môi trường "đạo nghĩa sầm uất", linh mục cần nhìn sự ưu ái và vật chất như những thử thách hay những Thập Giá đặc biệt. Mỗi lần được mời ngồi chỗ danh dự, phải tự nhắc mình về vị trí khiêm nhường của Chúa Giêsu khi Người rửa chân cho môn đệ. Mỗi món ngon vật lạ được dọn ra, phải biến thành hành động tạ ơn và dâng lên Chúa, đồng thời không quên sự thiếu thốn của biết bao người nghèo trong giáo xứ. Cái "sướng" chân thật của chức thánh không nằm ở việc được cộng đồng phục vụ, mà là ở khả năng sử dụng tất cả sự tôn trọng và vật chất dư dả đó để phục vụ lại cộng đồng một cách quảng đại hơn, khiêm nhường hơn, và trong sạch hơn.
Chỉ khi nào vị linh mục sẵn lòng "lột bỏ" những vinh dự bề ngoài, sống sự nghèo khó ngay giữa sự giàu có, và tìm thấy niềm vui duy nhất trong việc thực thi ý muốn của Thiên Chúa, thì lúc đó, đời sống của họ mới thực sự là "sướng" – cái sướng của sự bình an nội tâm, của sự vâng phục trọn vẹn, và của niềm hy vọng tên mình đã được ghi trên trời. Đó là cái "sướng" ngược dòng với thế gian, cái sướng mà bất kỳ ai nhìn từ bên ngoài, dù có trầm trồ khen ngợi, cũng khó lòng hiểu thấu được.
Lm. Anmai, CSsR
VẺ NGOÀI CHỈNH TỀ VÀ GÁNH NẶNG VÔ HÌNH: PHÚC LỘC HAY CHIẾN TRƯỜNG CỦA CHỨC THÁNH
“CON ƠI, GẮNG HỌC GIỎI, ĐI TU LÀM CHA CHO SƯỚNG!” — câu nói ấy, dù xuất phát từ lòng quý mến hay sự ngộ nhận, đã vẽ nên một bức tranh về đời linh mục mà thực tế chỉ đúng ở lớp vỏ vật lý bên ngoài. Người ta hiếm khi thấy linh mục trong bộ dạng vất vả, nhọc nhằn như nông dân hay công nhân. Các cha thường xuất hiện với dáng vẻ chỉnh tề, sạch sẽ, không lấm lem bụi trần, khiến nhiều người dễ dàng đi đến kết luận rằng làm cha rất nhàn hạ. Những nhận xét kiểu như: “Một ngày dâng có một lễ, thỉnh thoảng hai ba lễ, có gì là cực. Đọc kinh cầu nguyện cũng có phải đổ mồ hôi đâu. Mưa chẳng tới mặt, nắng chẳng tới đầu — thế chẳng phải sướng lắm sao?” không chỉ là sự thiếu hiểu biết, mà còn là sự đánh giá thấp một cách nguy hiểm về bản chất của lao động thiêng liêng.
Quả thật, linh mục không phải đối diện với nỗi lo lắng về cơ bắp rã rời hay nỗi sợ hãi thiên tai. Nhưng họ lại phải đương đầu với một thứ lao động khó khăn hơn gấp bội: lao động của tâm hồn. Trong khi công việc tay chân là sự đổ mồ hôi thể lý để chuyển hóa vật chất, thì công việc của linh mục là sự đổ mồ hôi thiêng liêng để chuyển hóa linh hồn.
Hãy phân tích những lời than thở phổ biến ấy. Khi người ta nói “Một ngày dâng có một lễ, thỉnh thoảng hai ba lễ, có gì là cực,” họ chỉ tính toán bằng đồng hồ và vật chất, mà quên mất rằng Thánh Lễ không phải là một buổi trình diễn nghi thức kéo dài một giờ đồng hồ. Đó là sự hiện tại hóa Lễ Tế Thập Giá, là hành vi cao cả và đòi hỏi nhất mà một con người có thể thực hiện, vì linh mục phải hành động nhân danh Đức Kitô (in persona Christi). Sự chuẩn bị cho khoảnh khắc ấy—từ việc tĩnh tâm, giữ mình thánh thiện, đến việc chuẩn bị bài giảng để Lời Chúa được thấu suốt—là một gánh nặng tâm linh khổng lồ. Linh mục phải đứng giữa Chúa và con người, gánh lấy tội lỗi và yếu đuối của đoàn chiên mà mình đại diện để dâng lên Chúa. Sức nặng của việc này có thể làm hao mòn tâm trí hơn bất kỳ công việc đào đất, cuốc ruộng nào.
Tương tự, khi người ta nói “Đọc kinh cầu nguyện cũng có phải đổ mồ hôi đâu,” họ không hiểu rằng cầu nguyện không phải là sự nhàn tản. Đối với người tu sĩ, cầu nguyện là chiến đấu thiêng liêng (agonía). Đó là cuộc chiến chống lại sự chia trí, chống lại nỗi khô khan, chống lại tiếng gọi quyến rũ của thế gian ngay trong thinh lặng. Linh mục không chỉ cầu nguyện cho chính mình mà còn cầu nguyện cho cả cộng đoàn, cho những người đã mất đức tin, cho những cặp vợ chồng đang tan vỡ. Đó là công việc tiêu hao năng lượng đạo đức và tâm hồn, đòi hỏi sự kiên trì và tập trung cao độ, một sự “đổ mồ hôi máu” thầm lặng mà chỉ Chúa mới thấy.
Và khi người ta ca ngợi “Mưa chẳng tới mặt, nắng chẳng tới đầu,” họ đã bỏ qua rằng linh mục phải đối diện với những “nắng mưa” nghiệt ngã hơn gấp bội: nắng mưa của cuộc đời và của linh hồn. Linh mục là người phải lắng nghe mọi nỗi đau, mọi sự tuyệt vọng, mọi tội lỗi thầm kín của con người. Ông phải chịu đựng sự hiểu lầm của giáo dân, sự cô đơn của đời sống độc thân, và sự thất bại trong sứ vụ. Ông không được bảo vệ khỏi giông bão của lòng người, mà ngược lại, ông phải đứng vững như một cột trụ để che chắn cho đoàn chiên. Hình ảnh chỉnh tề, sạch sẽ chỉ là lớp áo bên ngoài che đi một tâm hồn thường xuyên phải vật lộn với bụi bặm và bùn lầy của trần thế để tìm kiếm và nâng đỡ những linh hồn lạc lối.
Sự tương phản lớn nhất đến từ những người đàn ông đang gặp khủng hoảng trong hôn nhân, những người than thở: “Đúng là các cụ nói chẳng sai: Tu là cõi phúc, tình là dây oan. Biết vậy hồi xưa đi tu cho khỏe, khỏi nghe vợ càm ràm suốt ngày!” Lời than thở này là sự thừa nhận rằng cuộc sống hôn nhân không phải là “sướng” theo nghĩa thế tục, nhưng nó lại thể hiện một ảo tưởng nguy hiểm về đời tu. Linh mục đã chọn một dây oan khác, một thứ dây oan không có sự an ủi của người bạn đời hay sự bù đắp của gia đình để xoa dịu những nhọc nhằn thường nhật. Vị linh mục phải sống trong sự cô đơn thánh thiêng, nơi gánh nặng của chức vụ chỉ có thể được chia sẻ với chính Đức Kitô. Cái "sướng" của sự độc thân không phải là sự trốn tránh dây oan của tình cảm, mà là sự chấp nhận một dây oan cao cả hơn: dây oan của tình yêu tuyệt đối dành cho Thiên Chúa và Giáo hội.
Tóm lại, đời sống linh mục không hề nhàn hạ. Vẻ ngoài chỉnh tề chỉ là sự tôn trọng cần có đối với thiên chức; nó là lớp vỏ bọc bên ngoài của một chiến sĩ đang chiến đấu không ngừng trong trận chiến thiêng liêng. Linh mục "sướng" không phải vì tránh được lao động, mà vì được ban ân sủng để ôm lấy một loại lao động vĩ đại hơn, đau đớn hơn, nhưng cũng mang lại niềm hạnh phúc vĩnh cửu và an bình sâu thẳm hơn bất kỳ sự thoải mái vật chất nào mà thế gian có thể ban tặng.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ SUY VONG CỦA MỘT ƠN GỌI: CÁI GIẾNG KHÔNG ĐÁY CỦA NHỮNG CẢM GIÁC THẾ TỤC
NHU CẦU THỎA MÃN VÀ BI KỊCH ĐỜI TU
Trong hành trình đức tin và dấn thân, bất kỳ ai đi tu chỉ để tìm những cảm giác “sướng” theo định nghĩa trần tục—sự tôn trọng, sự an nhàn, những bữa ăn thịnh soạn, hay sự ổn định xã hội—thì đó sẽ chỉ là một sự thỏa mãn nhất thời, hời hợt, và rất nhanh chóng đẩy họ vào chuỗi bi kịch đời tu. Ơn gọi là một lời mời gọi vượt lên trên chính mình, nhưng nếu bị nhầm lẫn với một lối sống thoải mái và có địa vị, nó sẽ biến thành một cái bẫy tinh vi. Lớp áo bề ngoài của sự sung túc và vinh dự, như đã phân tích, là một thử thách chứ không phải là một phần thưởng, bởi lẽ bản chất con người luôn hướng tới sự nhàm chán và bất mãn khi đối diện với những thú vui quen thuộc.
Trong thực tế, chúng ta đều biết nhiều điều trần thế từng khiến ta chỉ nghĩ đến thôi đã thích mê, nhưng khi có rồi thì lại chán rất nhanh. Đây là một quy luật tâm lý không thể tránh khỏi của chủ nghĩa khoái lạc. Cái gì quen quá cũng hóa nhàm; món ngon ăn mãi cũng ngấy; nhàn hạ quá lâu ngày lại hóa buồn chán, thậm chí sinh chuyện. Sự phấn khích ban đầu khi được đón tiếp nồng hậu, sự thích thú khi được ngồi chỗ danh dự, hay sự thoải mái khi được miễn trừ khỏi gánh nặng tài chính, tất cả đều có thời hạn sử dụng. Khi những thứ trước đây từng làm ta háo hức không còn hấp dẫn nữa, con người sẽ lại tìm kiếm những thứ lớn lao hơn, những kích thích mạnh mẽ hơn để thỏa mãn bản thân, lao vào một vòng xoáy hưởng thụ không có hồi kết.
Sự tìm kiếm không ngừng ấy phản ánh một chân lý sâu sắc về bản chất của con người hậu sa ngã: nhu cầu con người giống như “cái giếng không đáy”. Đó là một sự trống rỗng nội tại mà chỉ có Thiên Chúa mới có thể lấp đầy, nhưng con người lại cố gắng đổ vào đó nước của thế gian. Càng đổ vào nhiều, cái giếng lại càng hiện rõ sự vô tận của nó, và người tìm kiếm lại càng bất mãn, kiệt sức mà vẫn không cảm thấy đủ. Được rồi lại muốn thêm; đạt được một mục tiêu lại khao khát mục tiêu cao hơn; càng theo đuổi hưởng thụ thì càng bất mãn; càng tìm thỏa mãn thì càng kiệt sức mà vẫn không cảm thấy đủ.
Đối với người tu sĩ, đây là con đường dẫn đến sự diệt vong thiêng liêng. Khi đã quen với sự ngưỡng mộ của giáo dân, họ không còn tìm thấy niềm vui trong sự phục vụ âm thầm mà sẽ đòi hỏi sự tôn vinh lớn hơn, dẫn đến nguy cơ lạm dụng quyền lực. Khi đã chán ngấy "mâm cao cỗ đầy" và sự nhàn hạ, họ sẽ tìm kiếm những kích thích "mạnh mẽ hơn" trong những lãnh vực bị cấm đoán—từ vật chất xa xỉ đến những mối quan hệ bất chính—nhằm lấp đầy khoảng trống tâm hồn.
Bi kịch đời tu bắt nguồn từ sự nhầm lẫn giữa an ủi của Chúa (consolatio) và an nhàn của thế gian (comfort). An ủi của Chúa là sự bình an đến từ ân sủng, từ sự dấn thân và hy sinh; nó phát triển mạnh mẽ nhất trong hoạn nạn. Ngược lại, an nhàn của thế gian là trạng thái không có khó khăn, và khi thiếu vắng sự thử thách, nó nhanh chóng biến thành sự mục nát nội tâm. Nếu người tu sĩ sống đời sống dễ dãi, thì chính sự dễ dãi đó đã tước đi cơ hội để họ kinh nghiệm được quyền năng chữa lành và sự an ủi đích thực của Thiên Chúa. Họ trở nên "giàu có" về bề ngoài, nhưng lại là những kẻ khốn cùng và cô đơn nhất trong lòng.
Chúa Giêsu đã không mời gọi chúng ta đến sự hưởng thụ, nhưng mời gọi chúng ta "vác thập giá mà theo Thầy". Con đường của thập giá là con đường đối nghịch hoàn toàn với cái giếng không đáy của nhu cầu hưởng thụ. Thập giá là nơi người ta học cách cho đi thay vì nhận về, học cách trở nên trống rỗng thay vì lấp đầy bản thân. Chỉ khi người tu sĩ sẵn lòng từ bỏ những sự "sướng" hời hợt, chấp nhận sự khô khan, sự cô đơn, và sự mệt mỏi của sứ vụ, họ mới mở lòng ra để đón nhận nguồn nước hằng sống—là chính Thiên Chúa—để lấp đầy "cái giếng" trong tâm hồn.
Nếu đời tu chỉ nhằm hưởng thụ, thì chính trong đời này, người tu đã khó mà hạnh phúc, bởi họ đang đi ngược lại quy luật thiêng liêng của sự sống. Hạnh phúc của người được thánh hiến không phải là sự thiếu vắng khó khăn, mà là sự hiện diện của ân sủng giữa lòng khó khăn. Đó là niềm vui sâu thẳm được tìm thấy trong sự tự hủy và sự hiệp thông với tình yêu cứu chuộc của Đức Kitô—một niềm vui bền vững, không bao giờ ngấy, và càng chia sẻ càng trở nên sung mãn.
Lm. Anmai, CSsR
CHIẾN LƯỢC CỦA ÁC THẦN VÀ VỰC THẲM CỦA NGƯỜI MỤC TỬ: TÌNH THẾ NGUY HIỂM CỦA TINH THẦN HƯỞNG THỤ
Ơn gọi linh mục là một hồng ân vĩ đại, nhưng cũng là một sứ mạng nguy hiểm vô song. Vị linh mục, với thiên chức làm người trung gian giữa Thiên Chúa và con người, không chỉ là chiến sĩ mà còn là tổng hành dinh của đức tin. Chính vì lẽ đó, linh mục sống theo tinh thần hưởng thụ, nuông chiều bản thân và ham thích những sự an nhàn trần thế, không chỉ làm suy yếu chính mình mà còn đặt linh hồn mình trong một tình thế vô cùng nguy hiểm. Hình ảnh người đi trên sợi dây căng ngang vực thẳm lửa phừng phừng mô tả rõ nhất tình trạng của người Mục Tử thiếu kỷ luật thiêng liêng; một bước chệch choạng, một cơn gió thoáng qua của cám dỗ, cũng đủ để đẩy người ấy vào sự hủy diệt vĩnh viễn.
Ma quỷ, kẻ thù của linh hồn, không bao giờ buông tha bất cứ ai, nhưng nó đặc biệt nhắm vào linh mục bằng một chiến lược quân sự sắc lạnh. Chiến lược của nó tuân theo nguyên tắc đã được chứng minh qua lịch sử cứu độ: “Đánh rắn phải đánh dập đầu”, và “đánh được kẻ chăn chiên thì đoàn chiên sẽ tan tác”. Kẻ thù biết rằng nếu nó có thể kéo ngã một linh mục—người được thánh hiến để dâng hiến và cứu rỗi—thì đó không chỉ là sự mất mát một linh hồn mà còn là sự tàn phá hàng loạt niềm tin và đức cậy của giáo dân. Một cơn cám dỗ tưởng chừng nhỏ nhoi đối với người bình thường, lại là một trận chiến tổng lực đối với linh mục, nơi mà sự thất bại có thể kéo theo rất nhiều linh hồn khác sẽ sa ngã theo, như những con chiên mất phương hướng giữa bầy sói.
Sự tấn công vào linh mục không phải là sự cám dỗ thông thường, mà là một cuộc chiến dai dẳng và ác liệt nhằm vào căn tính. Ác thần không chỉ gieo rắc sự nghi ngờ hay sự ham muốn tức thời, mà còn nhắm vào ba lời khuyên Phúc Âm—khó nghèo, khiết tịnh, và vâng phục—nhằm biến những điểm mạnh thành điểm yếu chí mạng. Cuộc chiến này cam go gấp bội vì kẻ thù biết rằng sự thất bại của vị linh mục là chiến thắng vang dội nhất của nó trên thế gian.
Tuy nhiên, mối nguy hiểm lớn nhất không đến từ sức mạnh của ma quỷ, mà đến từ sự hợp tác vô tình của chính vị linh mục. Ma quỷ còn có hai đồng minh đắc lực là thế gian và xác thịt. Nếu linh mục không trang bị cho mình “giáp trụ thiêng liêng”—tức là không cầu nguyện, không hy sinh, không sống kỷ luật—mà chỉ chăm chăm hưởng thụ những sự ưu ái, những tiện nghi vật chất và sự tôn vinh của thế sự, thì ông ta khác nào đang tiếp tay cho kẻ thù, làm cho nó “hổ mọc thêm cánh”.
Sự nuông chiều bản thân chính là sự phản bội lại cam kết Khó Nghèo và Khiết Tịnh. Khi vị linh mục tìm kiếm sự thỏa mãn nơi những bữa ăn ngon, nơi sự an nhàn quá mức, hoặc nơi sự kiêu ngạo vì được trọng vọng, ông đã tự làm tan rã các hàng rào bảo vệ thiêng liêng của mình. Lớp áo ngoài của sự thanh sạch vẫn còn đó, nhưng nội tâm đã trở nên mục ruỗng và trống rỗng, khiến tâm hồn không khác gì một pháo đài đã mở cửa cho kẻ thù bước vào. Trong tình trạng đó, thất bại là điều quá đỗi hiển nhiên, không cần kẻ thù phải tốn quá nhiều công sức.
Vậy đâu là phương thế để vị linh mục có thể đứng vững trước cơn tấn công tổng lực này? Phương thức ấy không phải là sự khôn ngoan của con người, không phải là tài hùng biện hay sự thành công trong sứ vụ, mà là sự trở về với căn cốt của đời sống tu trì. Đó là sự khổ chế và sự cầu nguyện không ngừng.
Lời cảnh tỉnh tuyệt đối và không thể nhân nhượng của Chúa Giêsu vẫn luôn đúng và là chiến lược duy nhất để chiến thắng ma quỷ: “Thứ quỷ này chỉ có thể trừ được nếu ăn chay và cầu nguyện” (Mc 9,29). Đây là hai trụ cột không thể thiếu để xây dựng “giáp trụ thiêng liêng”. Cầu nguyện là hơi thở duy trì sự sống siêu nhiên, là sự hiệp thông với nguồn sức mạnh duy nhất; còn ăn chay (hay bất kỳ hình thức hy sinh, hãm mình nào) là vũ khí sắc bén để thuần hóa xác thịt, tước đi đồng minh quan trọng nhất của ma quỷ.
Bất cứ ai, đặc biệt là linh mục, nghĩ rằng mình có thể chiến thắng cám dỗ theo một cách dễ dãi hơn, bằng sự thông minh cá nhân hay sự nhân nhượng với thế gian, người đó chỉ là đang sống trong ảo tưởng và ngạo mạn. Sự ngạo mạn đó chính là điểm yếu mà ác thần khai thác triệt để. Con đường thánh thiện không có lối tắt; nó đòi hỏi sự cảnh giác không ngừng, sự hy sinh triệt để, và sự khiêm nhường sâu sắc. Chỉ khi linh mục sống triệt để tinh thần này, ông mới có thể biến sợi dây căng ngang vực thẳm thành con đường cao cả dẫn đến vinh quang, và trở thành nguồn ơn cứu độ đích thực cho đoàn chiên mình.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ PHẢN BỘI CỦA NGƯỜI QUẢN GIA: LỰA CHỌN GIỮA ÂN SỦNG VÀ THỎA MÃN CÁ NHÂN
NGƯỜI QUẢN LÝ THỜI GIAN VÀ SỐ PHẬN CỦA LINH HỒN
Linh mục được gọi là “người quản gia trung tín và khôn ngoan” trong việc phân phát các ân sủng Thiên Chúa. Danh xưng cao quý này hàm chứa trách nhiệm quản lý không chỉ những bí tích, mà còn là quản lý thời gian, năng lực, và ý chí cá nhân để phục vụ ý muốn của Chủ Tể tối cao. Một linh mục chạy theo tinh thần hưởng thụ, đặt sở thích và sự thoải mái cá nhân lên hàng đầu, thì khó lòng trở thành một quản gia trung tín, và chắc chắn sẽ không phải là một quản gia khôn ngoan. Sự xung đột giữa ơn gọi và sự hưởng thụ là cuộc chiến căn bản nhất của đời tu, bởi lẽ nó liên quan đến cách sử dụng thời gian, tài nguyên hữu hạn và quý giá nhất mà người quản gia được giao phó.
Thời gian không phải là một kho vô tận; nó là một chiếc cân nghiêm khắc: dành cho điều này thì phải bớt điều kia. Mà những gì thuộc về sở thích riêng, như sự nhàn hạ, tiếng khen, hay sự vui vẻ bề ngoài, thường hấp dẫn và dễ dàng hơn rất nhiều so với những gì thuộc về bổn phận, đòi hỏi sự hy sinh và kín đáo. Hậu quả của sự ưu tiên sai lầm này nhanh chóng được biểu lộ qua lịch sinh hoạt và thói quen phục vụ của vị linh mục.
Một linh mục ham dễ dãi sẽ thích đến những nơi có tiếng tăm, nơi có sự tung hô, nơi có lợi lộc vật chất hơn là ngồi tòa giải tội, công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn và chiến đấu thiêng liêng nhưng lại diễn ra trong sự thầm lặng và ít người biết đến. Ngài sẽ thích dự tiệc, thích sự náo nhiệt của những buổi gặp gỡ xã giao hơn là đến thăm người nghèo, người bệnh, những người đòi hỏi sự hiện diện của tình yêu thương không vụ lợi và sự hy sinh thời gian cá nhân. Ngài sẽ ưu tiên những chuyện vui, những thú giải trí riêng hơn là chuẩn bị chu đáo bài giảng, công việc nền tảng để nuôi dưỡng đức tin của cộng đoàn. Nền tảng của sự phục vụ bị xói mòn khi sự dễ dãi trở thành kim chỉ nam.
Sự thiếu trung tín này còn bộc lộ rõ nhất trong những hoàn cảnh khẩn cấp, nơi sự hy sinh là điều bắt buộc. Liệu ngài có thể sẵn sàng hy sinh giấc ngủ, rời bỏ sự nghỉ ngơi cần thiết, để đi xức dầu khi có người cần kíp không? Liệu ngài có thể vui vẻ, kiên nhẫn đón tiếp giáo dân khi họ đến “phá ngang” công việc riêng, hay giờ giấc nghỉ ngơi quý báu của ngài không? Khi tinh thần phục vụ bị cái tôi hưởng thụ lấn át, câu trả lời chắc chắn là rất khó. Thậm chí, việc đáp ứng bổn phận sẽ đi kèm với sự khó chịu, cáu gắt, và sự phục vụ ấy không còn mang lại ân sủng.
Chúa Giêsu, Đấng Chủ Tể, đã từng lên án và cảnh báo nặng nề về những mục tử như thế. Người gọi họ là “kẻ chăn thuê” (Ga 10,12), kẻ không phải là chủ chiên, không yêu thương chiên, và sẵn sàng bỏ mặc chiên khi thấy nguy hiểm ập đến. Tệ hơn nữa, Người còn miêu tả họ là “đầy tớ xấu xa” lợi dụng lúc chủ vắng nhà để “chè chén say sưa, đánh đập tôi trai tớ gái”. Lời cảnh báo này mang tính tiên tri sâu sắc: linh mục sống trong tinh thần hưởng thụ sẽ lạm dụng quyền bính để thỏa mãn nhu cầu cá nhân (chè chén, tiệc tùng) và sử dụng quyền lực của mình để kiểm soát hoặc ngược đãi những người mà mình đáng lẽ phải phục vụ (đánh đập tôi trai tớ gái).
Đây là bi kịch của sự vô trách nhiệm trong nhiệm vụ được giao phó. Kẻ chăn thuê không quan tâm đến sự an nguy của chiên; người đầy tớ xấu xa không quan tâm đến lợi ích của chủ. Mục đích của họ là lợi dụng chức vụ để thỏa mãn cái tôi. Khi ý chí bị đồng hóa với sự hưởng thụ, người linh mục đã tự biến mình thành người không thể nào phân phát ân sủng, bởi lẽ ân sủng được truyền thông qua sự thánh thiện và sự hy sinh của người phục vụ.
Và lời cảnh báo cuối cùng của Chúa Giêsu là lời nhắc nhở kinh hoàng về sự phán xét: “Biết ý chủ mà không làm theo ý chủ thì sẽ bị đòn nhiều.” Linh mục là người biết rõ ý chủ hơn ai hết, bởi ngài giảng Lời Chúa, cử hành các bí tích, và sống trong môi trường được soi sáng bởi đức tin. Sự không trung tín của họ không phải là sự thiếu hiểu biết, mà là sự phản bội có ý thức đối với ánh sáng đã nhận được. Vì được trao phó nhiều hơn, sự phán xét dành cho sự bất trung cũng sẽ nghiêm khắc hơn gấp bội.
Do đó, người linh mục không có con đường nào khác ngoài việc liên tục kiểm điểm lương tâm, tự nguyện từ bỏ những cái "sướng" dễ dãi và hời hợt của thế gian. Sự trung tín không phải là một cảm xúc, mà là một chuỗi hành động hy sinh liên tục, ưu tiên nhu cầu thiêng liêng của đoàn chiên hơn sự thoải mái của bản thân. Chỉ khi chọn sự khó nhọc, sự kiên trì trong bổn phận, và sự phục vụ thầm lặng, vị linh mục mới có thể trở thành người quản gia trung tín và khôn ngoan mà Chúa Giêsu hằng mong đợi, và xứng đáng với phần thưởng vinh quang trên trời.
Lm. Anmai, CSsR
"GẤP TRĂM Ở ĐỜI NÀY" – CON ĐƯỜNG SƯ PHẠM VÀ CUỘC THANH LUYỆN TÌNH YÊU CỦA THIÊN CHÚA
Linh mục hay tu sĩ là những người đã thực hiện một cuộc trao đổi triệt để: họ từ bỏ những gì thế gian coi là nền tảng—tài sản, gia đình, ý muốn riêng—để đi theo Chúa Giêsu. Đáp lại sự từ bỏ này, Người đã đưa ra một lời hứa đầy khích lệ nhưng cũng đầy thách thức: “Không ai bỏ nhà cửa, anh em, chị em, cha mẹ, con cái hay ruộng đất, vì Thầy và vì Tin Mừng, mà ở đời này lại không nhận được gấp trăm…” (Mc 10,29-30). Quả thật, những điều “gấp trăm ở đời này” ấy là có thật: sự chăm sóc của Giáo hội, tình yêu thương huynh đệ của cộng đoàn tu trì, sự kính trọng của giáo dân, và sự ổn định cuộc sống. Nhưng ý nghĩa đích thực của những ân huệ này lại nằm sâu xa hơn vẻ ngoài của chúng, chúng chính là đường lối sư phạm tiệm tiến của Thiên Chúa dành cho người môn đệ.
Nếu người linh mục chỉ nhìn những điều "gấp trăm" ấy như một sự đền bù vật chất, một phần thưởng xứng đáng cho sự hy sinh, thì đó là sự hiểu lầm tai hại, dễ dẫn đến kiêu ngạo và hưởng thụ. Ngược lại, để những ân huệ ấy trở thành nguồn ơn cứu độ, người linh mục phải biết nhìn chúng như dấu chỉ tình yêu, sự quan phòng, và chăm sóc của Thiên Chúa trên đời mình. Chúng là những bằng chứng cụ thể, hữu hình và dễ cảm nhận, nhằm khẳng định rằng: "Con đã không sai lầm khi phó thác mọi sự cho Thầy."
Mục đích đầu tiên của những ân huệ "gấp trăm" này là để củng cố lòng tin. Khi mới dấn thân, người tu sĩ còn nhiều băn khoăn về tương lai và sự phó thác hoàn toàn. Thiên Chúa đã dùng sự quan phòng của cộng đồng, sự tiếp đón nồng nhiệt của giáo dân, và sự ổn định của đời sống để trấn an: Ta là Đấng trung tín, Ta đã nhận lãnh sự hy sinh của con và Ta sẽ không bao giờ để con phải thiếu thốn. Sự tin tưởng vào Chúa được nuôi dưỡng qua những trải nghiệm thực tế này, giúp người linh mục vượt qua những nghi ngại ban đầu.
Tuy nhiên, ý nghĩa sâu sắc và chủ yếu nhất của sự "gấp trăm" là để thanh luyện động lực ơn gọi. Thiên Chúa muốn dẫn người môn đệ từng bước từ một tình yêu còn pha tạp, còn gắn bó với quà tặng, đến một tình yêu tinh ròng hơn—một tình yêu hướng đến chính Thiên Chúa, chứ không phải những gì Ngài ban tặng.
Quá trình sư phạm này diễn ra trong ba giai đoạn:
1. Giai đoạn Thụ hưởng trong Tạ Ơn: Người linh mục đón nhận những ân huệ (sự quý trọng, sự chăm sóc vật chất) với tâm tình tạ ơn sâu sắc, nhận ra rằng mọi sự đều là quà tặng không xứng đáng. Trong giai đoạn này, những ân huệ ấy trở thành nguồn vui thiêng liêng, không phải vì chúng thỏa mãn xác thịt, mà vì chúng là bằng chứng cho lòng nhân lành của Chúa.
2. Giai đoạn Sử dụng và Giải thoát: Vị linh mục phải học cách sử dụng những ân huệ "gấp trăm" ấy để phục vụ Nước Trời, chứ không phải để thỏa mãn bản thân. Sự giàu có của cộng đồng (dù là vật chất hay tinh thần) phải được coi là tài sản của Chúa, được giao phó để quản lý và phân phát cho người nghèo, cho sứ vụ. Đây là lúc vị linh mục phải chiến đấu với sự quyến luyến, giữ tâm hồn hoàn toàn tự do và thanh sạch giữa sự dồi dào.
3. Giai đoạn Tình Yêu Tinh Ròng và Khước Từ: Đây là đỉnh cao của sự trưởng thành tâm linh. Sau khi đã chứng kiến lòng trung tín của Chúa qua muôn vàn ân huệ, Thiên Chúa có thể dẫn người môn đệ vào những sa mạc, nơi quà tặng bị rút lại, nơi sự an ủi biến mất, nơi có thể phải chịu thiệt thòi và bị thử thách. Trong giai đoạn này, mục đích của Chúa là để linh mục học cách yêu Chúa ngay cả khi không còn quà tặng, thậm chí phải chịu thiệt thòi. Tình yêu tinh ròng không cần bằng chứng vật chất, nó chỉ cần chính Đối Tượng Yêu Thương.
Chỉ khi người linh mục vượt qua được cám dỗ biến quà tặng thành thần tượng, và sẵn lòng đi theo Chúa ngay cả trong sự cằn cỗi và thiếu thốn, thì lúc đó, ý nghĩa đích thực của lời hứa “gấp trăm ở đời này” mới được hoàn tất. Lúc này, niềm vui của họ không còn đến từ những bữa tiệc tươm tất hay lời ca ngợi, mà đến từ sự hiệp thông với Đức Kitô Chịu Đóng Đinh, từ sự bình an nội tâm của người đã hoàn toàn trao hiến và không còn vướng bận bất cứ điều gì trần thế.
Tóm lại, những điều "gấp trăm" không phải là phần thưởng để linh mục hưởng thụ, mà là công cụ rèn luyện được thiết kế để dẫn đến sự trưởng thành. Sứ mạng của linh mục là biến những ưu ái vật chất bên ngoài thành nhiên liệu cho ngọn lửa tình yêu bên trong, để rồi cuối cùng, họ có thể từ bỏ chính cả những nhiên liệu đó để đi vào tình yêu tinh ròng với Đấng đã kêu gọi mình.
Lm. Anmai, CSsR
CẦU NGUYỆN CHO NGƯỜI MỤC TỬ: TỪ BỎ HƯỞNG THỤ ĐỂ CHIẾN THẮNG TRÊN CON ĐƯỜNG VĨNH CỬU
Ơn gọi linh mục là một hành trình đi trên lửa, nơi sự thánh thiện và sự hư mất nằm gần nhau đến đáng sợ. Đã đi qua những suy niệm về gánh nặng của chức thánh, về cám dỗ của sự hưởng thụ, và về chiến lược tinh vi của kẻ thù, chúng ta nhận ra rằng không một linh mục nào có thể đứng vững chỉ bằng sức riêng của mình. Cuộc chiến thiêng liêng đòi hỏi ân sủng phi thường, và ân sủng đó chỉ có thể được ban tặng cách dồi dào qua sự hiệp thông cầu nguyện không ngừng của toàn thể Dân Chúa. Vì vậy, chúng ta hãy dâng lên lời cầu nguyện chân thành và khẩn thiết nhất cho những người cha tinh thần của mình.
Chúng ta hãy cầu nguyện cho các linh mục, trước hết, để các ngài đừng dừng lại ở những sự vui thích chóng qua của đời này. Đã biết rằng mọi sự tôn trọng, mọi sự sung túc vật chất, mọi sự an nhàn mà các ngài nhận được đều là những bẫy rập đầy quyến rũ, chúng ta xin Chúa ban cho các ngài ánh mắt siêu nhiên để phân định rõ ràng: đâu là hư danh và đâu là Chân lý. Xin cho các ngài luôn giữ được tâm hồn thanh thoát, không để mình bị lôi kéo bởi cái giếng không đáy của nhu cầu hưởng thụ, không bị cầm tù bởi sự thỏa mãn nhất thời của xác thịt hay sự kiêu hãnh của địa vị. Ngược lại, xin Chúa cho các ngài luôn hướng lòng lên những phúc lộc vĩnh cửu—ngôi vị đã được chuẩn bị trên trời, sự hiệp thông trọn vẹn với Đức Kitô, và vương miện công chính—coi đó là mục tiêu duy nhất và tối thượng của cuộc đời. Chỉ khi đôi mắt linh hồn được đóng đinh vào vinh quang mai sau, người Mục Tử mới đủ sức mạnh để bước qua những sa mạc cằn cỗi và những lời mời gọi ngọt ngào nhưng chết chóc của thế gian.
Tiếp đến, chúng ta cầu xin cho các ngài ơn quảng đại hiến trọn cuộc đời mình. Quảng đại không chỉ là dâng hiến một phần, nhưng là sự trao ban toàn bộ con người, không tính toán, không tiếc nuối. Đó là sự quảng đại của người quản gia trung tín, sẵn sàng hy sinh giấc ngủ, từ bỏ sở thích riêng, và chọn những công việc vất vả, thầm lặng nhất—như ngồi tòa giải tội hàng giờ, thăm viếng người bệnh vào lúc đêm khuya, hay dành thời gian chuẩn bị bài giảng chu đáo trong khi người khác đang nghỉ ngơi. Sự quảng đại này là chìa khóa để chống lại tinh thần hưởng thụ, bởi nó biến chức thánh thành một sự phục vụ không điều kiện, là một tình yêu tinh ròng, không đòi hỏi sự đáp trả từ con người mà chỉ tìm kiếm sự đẹp lòng Thiên Chúa. Xin cho các ngài luôn giữ được lửa nhiệt thành ban đầu, không để lòng mình trở nên nguội lạnh, chai sạn trước những khó khăn và sự bất trung của con người.
Và lời cầu nguyện cuối cùng, mang tính cứu độ tối hậu, là xin cho các ngài hoàn tất sứ mạng kép của mình: phục vụ Chúa và Giáo Hội, và dẫn được thật nhiều linh hồn cùng các ngài về Thiên Đàng. Cuộc đời và công việc của linh mục là để làm vinh danh Thiên Chúa và cứu rỗi các linh hồn. Khi vị linh mục sống trong kỷ luật và thánh thiện, từng hành động của ngài—từ việc dâng lễ, ban bí tích, đến lời rao giảng và đời sống gương mẫu—đều trở thành kênh đào chuyển tải ân sủng đến đoàn chiên. Ngược lại, sự sa ngã của một người có thể gây ra vết thương lớn cho toàn thể Nhiệm Thể Chúa Kitô. Chúng ta cầu nguyện để vị linh mục không chỉ tự cứu được linh hồn mình mà còn trở thành người dẫn đường trung tín, đưa được thật nhiều con chiên đi vào cửa hẹp của Nước Trời. Đây là sự hiệp thông trọn vẹn nhất, khi người Mục Tử và đoàn chiên cùng nhau đạt tới bến bờ vinh phúc vĩnh cửu.
Lời cầu nguyện là áo giáp mạnh mẽ nhất và là nguồn dưỡng khí thiêng liêng mà người tín hữu có thể dâng tặng cho người Mục Tử của mình. Chúng ta không chỉ cầu nguyện để các ngài được an lành, mà cầu nguyện để các ngài được thánh thiện và kiên vững trong cuộc chiến chống lại cám dỗ hưởng thụ. Bởi lẽ, sự thánh thiện của linh mục chính là sự sống còn của Giáo Hội và là niềm hy vọng của mọi linh hồn đang tìm kiếm con đường về Nhà Cha. Ước gì lời cầu nguyện của chúng ta nâng đỡ và bảo vệ các ngài cho đến ngày các ngài vui mừng dâng trình Chúa cả đoàn chiên mà Ngài đã giao phó.
Lm. Anmai, CSsR