Con đường công chính của nước trời
- T5, 12/02/2026 - 07:48
- Phạm Văn Trung
CON ĐƯỜNG CÔNG CHÍNH CỦA NƯỚC TRỜI
Trong Bài giảng trên núi, Chúa Giêsu tuyên bố: “Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ Luật Môsê hoặc lời các ngôn sứ… nhưng là để kiện toàn” (Mt 5:17). Lời khẳng định này đặt nền tảng cho toàn bộ giáo huấn Kitô giáo. Chúa Giêsu không đến để xóa bỏ truyền thống Do Thái hay phá luật, mà để đưa Lề Luật đến chỗ viên mãn, làm sáng tỏ ý định nguyên thủy của Thiên Chúa khi ban Luật cho dân Ngài.
1. Bản chất của Lề luật
Luật Môsê, tự bản chất, là thánh thiện: “Như vậy, Lề Luật là thánh, và điều răn cũng là thánh, đúng và tốt” (Rm 7: 12). Nhưng con người, vì yếu đuối và tội lỗi, thường chỉ dừng lại ở mặt chữ, ở sự tuân giữ bề ngoài. Chúa Giêsu, với thẩm quyền của Con Thiên Chúa, đã đưa việc tuân giữ Lề Luật nệ hình thức vào chiều sâu nội tâm, từ lề thói bên ngoài vào ý hướng của cõi lòng, từ việc “không làm điều xấu” sang việc “yêu mến điều thiện”. Vì thế Ngài nói tiếp: “Thầy bảo thật anh em, trước khi trời đất qua đi, thì một chấm một phết trong Lề Luật cũng sẽ không qua đi, cho đến khi mọi sự được hoàn thành” (Mt 5: 18). Không có điều răn nào là tầm thường. Không có giới luật nào chỉ để cho có. Mỗi giới luật đều là con đường dẫn đến sự sống, nếu được hiểu và sống trong ánh sáng của tình yêu.
Sách Huấn ca cho thấy một ánh sáng quan trọng để hiểu giáo huấn của Chúa Giêsu: “Trước mặt con, Ngài đã đặt lửa và nước, con muốn gì, hãy đưa tay ra mà lấy” (Hc 15: 16). Thiên Chúa tạo dựng con người với tự do đích thực. Người không ép buộc ai nên thánh, cũng không xui khiến ai phạm tội: “Ngài không truyền cho ai ăn ở thất đức, cũng không cho phép ai phạm tội” (Hc 15: 20).
Ở đây, Kinh Thánh bác bỏ tận căn mọi kiểu biện minh cho tội lỗi: đổ lỗi cho bản năng, cho xã hội, cho hoàn cảnh, hay thậm chí cho chính Thiên Chúa. Con người tự do chọn lựa, và vì thế, chịu trách nhiệm về việc chọn lựa sự sống hay cái chết của mình.
Thánh Augustinô đã viết: “Giờ đây, Thiên Chúa đã mặc khải cho chúng ta, qua Kinh Thánh của Ngài, rằng con người có sự tự do lựa chọn. Trước hết, các điều răn của Thiên Chúa sẽ vô ích đối với con người, nếu họ không có sự lựa chọn tự do để tuân giữ các điều răn của Thiên Chúa, họ không thể nhận được phần thưởng đã hứa. Bởi vì các điều răn được ban cho để không ai có thể viện cớ thiếu hiểu biết, như Chúa Giêsu đã nói về người Do Thái trong Tin Mừng: giả như Thầy không đến và không nói với họ, họ đã chẳng có tội. Nhưng bây giờ, họ không thể chữa tội được. (Ga 15: 22)” [1]
Thánh Gioan Phaolô II, trong thông điệp Veritatis Splendor, khẳng định: “Sự trọn hảo đòi hỏi sự trưởng thành trong việc hiến dâng bản thân, điều mà sự tự do của con người hướng đến. Chúa Giêsu cho thấy động lực đặc biệt của sự phát triển tự do hướng đến sự trưởng thành, và đồng thời biểu lộ mối tương quan cơ bản giữa tự do và luật của Thiên Chúa. Tự do của con người và luật của Thiên Chúa không đối lập nhau; trái lại, chúng bổ trợ cho nhau” (số 17).
Tuy nhiên, sự tự do đó vẫn là bất toàn. Thánh Gioan Phaolô II tiếp tục thông điệp bằng cách trích dẫn thánh Augustinô: “Có người hỏi tại sao đó lại không phải là tự do hoàn hảo? Bởi vì tôi nhìn thấy trong các chi thể tôi trổi dậy một luật khác chống lại luật của trí tuệ tôi... Đó là tự do một phần nào đó và là nô lệ một phần nào đó: đó chưa phải là tự do hoàn toàn, tự do tràn đầy, bởi vì đó chưa phải là vĩnh cửu…Do vậy, bởi vì chúng ta vẫn còn một nỗi yếu đuối nào đó, tôi dám nói rằng chúng ta vẫn còn bị nô lệ tùy theo mức độ mà chúng ta lụy phục lề luật của tội” (đã dẫn trên).
Chúa Giêsu, khi kiện toàn Lề Luật, không hủy bỏ tự do con người, nhưng nâng tự do ấy lên một tầm cao mới: tự do để yêu như Thiên Chúa yêu, như thánh Phaolô xác quyết: “Chính để chúng ta được tự do mà Chúa Kitô đã giải thoát chúng ta” (Gl 5: 1) và: “Anh em đã được kêu gọi để hưởng tự do. Vậy anh em đừng lợi dụng tự do để sống theo tính xác thịt, nhưng hãy lấy đức mến mà phục vụ lẫn nhau” (Gl 5: 13).
2. Sự công chính vượt trên kinh sư và người Pharisêu
Đỉnh cao của đoạn Tin Mừng là lời cảnh báo nghiêm khắc: “Vậy, Thầy bảo cho anh em biết, nếu anh em không ăn ở công chính hơn các kinh sư và người Pharisêu, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời Nếu anh em không ăn ở công chính hơn các kinh sư và người Pharisêu, thì sẽ chẳng được vào Nước Trời” (Mt 5: 20).
Người Pharisêu nổi tiếng vì giữ luật tỉ mỉ, nhưng vấn đề không ở sự nghiêm ngặt, mà ở ý hướng và cách giữ luật: họ giữ luật để tự đề cao bản thân và phán xét người khác, chứ không phải vì yêu mến Thiên Chúa và tha nhân. Chúa Giêsu nói về họ: “Họ bó những gánh nặng mà chất lên vai người ta… Họ làm mọi việc cốt để cho thiên hạ thấy” (Mt 23: 4-5). Sự công chính Chúa đòi hỏi là công chính của cõi lòng, phát xuất từ mối tương quan sống động với Thiên Chúa, như người con trong gia đình chứ không phải như người làm thuê.
Chúa Giêsu bắt đầu bằng giới răn căn bản: “Chớ giết người” (Mt 5: 21). Nhưng Ngài lập tức đi xa hơn: “Ai giận anh em mình, thì đáng bị đưa ra toà” (Mt 5: 22). Giết người không chỉ là hành vi thể lý, mà còn là hủy diệt người khác khỏi lòng mình bằng sự giận dữ, khinh miệt, xúc phạm. Những lời mắng chửi, nhục mạ có thể không đổ máu, nhưng chúng giết chết nhân phẩm và tình huynh đệ.
Thánh Phanxicô Salêsiô nói: “Hãy luôn dịu dàng hết mức có thể; và hãy nhớ rằng bạn sẽ bắt được nhiều ruồi hơn với một thìa mật ong hơn là với một trăm thùng giấm. Bản chất của tâm trí con người là như vậy; nó nổi loạn chống lại sự nghiêm khắc, nhưng sự dịu dàng khiến nó dễ dàng chấp nhận mọi thứ.” [2]
Vì thế, Chúa Giêsu đặt hòa giải lên trên cả việc tế tự: “Hãy đi làm hoà với người anh em ấy đã, rồi trở lại dâng lễ vật của mình” (Mt 5: 24). Không có phụng vụ nào đẹp lòng Thiên Chúa nếu thiếu tình yêu và sự tha thứ. Thánh Faustina đã nói: “Người biết tha thứ sẽ tự chuẩn bị cho mình nhiều ân sủng từ Thiên Chúa. Mỗi khi tôi nhìn thấy thập tự giá, tôi sẽ tha thứ hết lòng.” [3]
Khi nói “Chớ ngoại tình” (Mt 5; 27). Chúa Giêsu không chỉ đưa ra một quy định xã hội bên ngoài nhưng Ngài đi vào chiều sâu nội tâm: “Ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn, thì trong lòng đã ngoại tình với người ấy rồi” (Mt 5: 28). Đây không phải là sự kết án cảm xúc tự nhiên, nhưng là lời mời gọi thanh luyện cõi lòng và thay đổi cách nhìn. Trong một thế giới đầy hình ảnh khiêu gợi, con người dễ biến người khác thành đối tượng để chiếm hữu, thay vì một con người để yêu thương. Đức Giáo Hoàng Phanxicô nhấn mạnh: “Ngoại tình, giống như trộm cắp, tham nhũng và tất cả các tội lỗi khác, trước hết được hình thành trong sâu thẳm con người chúng ta và, một khi sự lựa chọn sai trái được đưa ra trong lòng, nó sẽ được thực hiện bằng hành vi cụ thể. Chúa Giêsu nói: người nào nhìn người phụ nữ không phải của mình với lòng tham lam thì người đó là kẻ ngoại tình trong lòng, đã bước vào con đường ngoại tình” (Kinh truyền tin, 12.02.17).
Những lời mạnh mẽ như “móc mắt ném đi”, “chặt tay ném đi” (Mt 5: 29–30) không nhằm cổ vũ bạo lực, nhưng diễn tả sự dứt khoát cần có trong cuộc chiến thiêng liêng chống lại tội lỗi. Không có sự thánh thiện nào mà không có hy sinh cần thiết.
Khi nói về ly dị, Chúa Giêsu khẳng định ý định ban đầu của Thiên Chúa về tính bất khả phân ly của hôn nhân: “Ngoại trừ trường hợp hôn nhân bất hợp pháp, ai rẫy vợ là đẩy vợ đến chỗ ngoại tình…” (Mt 5:31–32). Hôn nhân không chỉ là hợp đồng xã hội, mà là giao ước thánh, phản ánh tình yêu trung tín của Thiên Chúa và của Chúa Kitô đối với Hội Thánh: “Như Hội Thánh tùng phục Chúa Kitô thế nào, thì vợ cũng phải tùng phục chồng trong mọi sự như vậy. Người làm chồng, hãy yêu thương vợ, như chính Chúa Kitô yêu thương Hội Thánh” (Ep 5:24–25). Lòng trung tín trong hôn nhân phản ánh tình yêu của Thiên Chúa.
Đức Phanxicô viết: “Chúa Kitô đến gặp gỡ các đôi vợ chồng Kitô hữu qua Bí tích Hôn Phối. Ngài ở lại với họ, ban sức mạnh cho họ để họ nhận lấy thập giá của mình mà bước đi theo Ngài, chỗi dậy sau khi qụy ngã, tha thứ cho nhau, và vác lấy gánh nặng của nhau” (Amoris Laetitia, số 73). Giữ lòng trung tín không chỉ bằng hành vi, mà còn bằng tư tưởng, ước muốn và chọn lựa hằng ngày.
3. Nói năng trong sự thật
Cuối cùng, Chúa Giêsu dạy về lời thề và sự thật. Ngài mời gọi các môn đệ sống một đời sống chân thật đến mức không cần phải thề thốt: “Đừng thề chi cả. Đừng chỉ trời mà thề, vì trời là ngai Thiên Chúa. Đừng chỉ đất mà thề, vì đất là bệ dưới chân Người. Đừng chỉ Giêrusalem mà thề, vì đó là thành của Đức Vua cao cả. Đừng chỉ lên đầu mà thề, vì anh không thể làm cho một sợi tóc hoá trắng hay đen được. Nhưng hễ có thì phải nói có, không thì phải nói không. Thêm thắt điều gì là do ác quỷ” (Mt 5: 34-37). Khi lời nói phát xuất từ lòng ngay thẳng, thì chính đời sống ấy đã là một lời chứng.
Thánh Phaolô nhắc cộng đoàn Côrintô rằng Tin Mừng không phải là sự khôn ngoan thế gian, mà là lẽ khôn ngoan nhiệm mầu của Thiên Chúa: “Chúng tôi giảng dạy lẽ khôn ngoan nhiệm mầu của Thiên Chúa…” (1 Cr 2: 6–7). Chỉ nhờ Thần Khí, con người mới có thể hiểu và sống giáo huấn triệt để của Chúa Giêsu, vì “Thần Khí thấu suốt mọi sự” (1 Cr 2: 10). Không có Thần Khí, Luật trở thành gánh nặng; có Thần Khí, Luật trở thành con đường tự do và sự sống. Chúa Giêsu không hạ thấp đòi hỏi của Lề Luật, nhưng mời gọi con người hoán cải nội tâm, đi từ sợ hãi đến yêu mến.
Xin Thần Khí ban cho chúng ta một trái tim mới, để chúng ta có thể sống theo Lề Luật của Thiên Chúa và Hội Thánh không như gánh nặng, nhưng như con đường dẫn đến tự do và hạnh phúc đích thực trong Nước Trời.
Phêrô Phạm Văn Trung
[1] https://www.newadvent.org/fathers/1510.htm, chương 2.