Nhảy đến nội dung

Dòng đời dòng tu 13 tháng 1 năm 2026 (1)

3 DẤU HIỆU DỄ NHẬN BIẾT MỘT NGƯỜI NHÂN HẬU, HIỀN LƯƠNG TỪ TÂM

Thưa các bạn, trong dòng chảy vội vã của cuộc sống hiện đại ngày nay, chúng ta gặp gỡ hàng trăm, hàng nghìn người, nhưng để tìm được một tri kỷ, một người bạn đời, hay một đối tác thực sự có tâm đức, có sự thiện lương từ trong cốt tủy thì quả thực không phải là điều dễ dàng. Người xưa hay nói một câu rất thâm thúy rằng "Hữu tâm vô tướng, tướng tự tâm sinh", câu nói này mang một ý nghĩa vô cùng sâu sắc, nó ám chỉ rằng nếu một người có cái tâm tốt, cái tâm sáng, thì dù cho cái tướng mạo bên ngoài của họ ban đầu có thể chưa đẹp, chưa hoàn hảo, hay thậm chí là có những khiếm khuyết, thì theo thời gian, cái tâm thiện ấy sẽ nuôi dưỡng, sẽ bồi đắp khiến cho thần thái của họ dần dần sáng lên, trở nên nhu hòa và ai nhìn vào cũng thấy cảm mến. Ngược lại, vế sau của câu nói là "Hữu tướng vô tâm, tướng tùy tâm diệt", nghĩa là dù sinh ra đã sở hữu một dung mạo đẹp đẽ, mày ngài mắt phượng, mũi cao dọc dừa, nhưng nếu bên trong là một tâm hồn hẹp hòi, độc địa, toan tính và vô cảm, thì cái đẹp đẽ hào nhoáng bên ngoài ấy cũng sẽ sớm tàn phai theo năm tháng, hoặc giả nhìn vào chỉ thấy sự lạnh lẽo, giả tạo, sắc sảo nhưng thiếu đi sự ấm áp của tình người. Đây là quy luật bất biến của tạo hóa, là sự tương tác biện chứng giữa tinh thần và thể xác mà chúng ta không thể nào xem nhẹ.

Rất nhiều bạn trẻ ngày nay, thậm chí là cả những người đã có tuổi, khi đi học về nhân tướng học hoặc khi tự mình tìm hiểu, thường mắc phải một sai lầm rất cơ bản, đó là cứ chăm chăm nhìn vào cái hình tướng bên ngoài. Các bạn nhìn thấy ai có cái mũi cao, cái tai to và dày, khuôn mặt tròn đầy phúc hậu thì vội vàng kết luận ngay đó là người tốt, là người có phước lớn. Nhưng thưa các bạn, chưa chắc đâu. Những nét đẹp về hình thể đó, cái khung xương đó, mới chỉ là cái "tiên thiên" mà cha mẹ sinh ra, là cái phước báu từ kiếp trước hoặc do gen di truyền mà có. Nó giống như cái vỏ của một ngôi nhà, đẹp thì có đẹp, nhưng bên trong ngôi nhà ấy chứa đựng cái gì, là kho báu hay là rác rưởi, thì lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Muốn biết một người thực sự thiện lương, có tâm đức sâu dày hay không, tôi thường khuyên các học viên của mình, và hôm nay tôi cũng khuyên các bạn, hãy nhìn sâu vào ba điểm cốt lõi sau đây. Đây là cái "thần", cái "khí" toát ra từ nội lực tu tập, từ quá trình rèn luyện tâm tính mà thành, chứ tuyệt đối không thể nhờ phẫu thuật thẩm mỹ, dao kéo hay trang điểm mà có được.

Điều đầu tiên, và cũng là cửa ngõ quan trọng nhất để chúng ta bước vào thế giới nội tâm của một người, đó chính là ánh mắt định tĩnh và ấm áp. Cổ nhân có câu: "Mắt là cửa sổ tâm hồn", câu này nghe thì quen thuộc nhưng để hiểu hết chiều sâu của nó thì cần phải có sự quan sát tinh tế. Đôi mắt không chỉ là cơ quan thị giác, mà nó là nơi thần khí tụ hội, là nơi phơi bày trần trụi nhất mọi bí mật của tâm can mà không lời nói dối nào có thể che đậy được. Kẻ gian tà, người có tâm địa bất chính thì ánh mắt thường láo liên, không yên định. Khi nói chuyện với người khác, họ thường không dám nhìn thẳng, hoặc nếu nhìn thì ánh mắt cứ đảo qua đảo lại, dò xét, toan tính, mang lại cảm giác bất an, nghi ngại cho người đối diện. Hoặc có những người, ánh mắt của họ rất sắc, sắc lẹm như dao cau, nhìn vào thấy sự sát khí, thấy sự soi mói, bới lông tìm vết, khiến chúng ta cảm thấy lạnh sống lưng. Đó là biểu hiện của một nội tâm đầy rẫy sự xung đột, tham lam hoặc sân hận.

Ngược lại, người có tâm thiện, người thực sự hiền lương, ánh mắt của họ thường rất nhu hòa, giống như mặt hồ thu phẳng lặng. Khi họ nhìn ai, họ nhìn thẳng, trực diện nhưng không hề mang tính chất thách thức hay soi mói. Ánh nhìn ấy có sự bao dung, có sự lắng nghe và thấu hiểu. Bạn hãy tưởng tượng khi bạn ngồi đối diện với một người mà ánh mắt của họ khiến bạn cảm thấy được chấp nhận, được vỗ về, bạn dám mở lòng mình ra để chia sẻ những điều thầm kín nhất, thì đó chính là ánh mắt của người có đức. Đặc biệt, cái uy lực của ánh mắt người thiện lương thể hiện rõ nhất là khi họ gặp chuyện bất trắc, khi bị người khác hiểu lầm, xúc phạm hay công kích. Lúc đó, thay vì đôi mắt vằn lên những tia máu của sự sân hận, giận dữ, thay vì ánh nhìn nảy lửa muốn ăn tươi nuốt sống đối phương, thì ánh mắt của người tu dưỡng tốt vẫn giữ được sự bình thản đến lạ lùng. Trong ánh mắt ấy có thể thoáng buồn, nhưng tuyệt nhiên không có oán hận. Đó là dấu hiệu của một nội tâm đã được rèn luyện qua sóng gió, họ biết thương mình và thương cả cái sự vô minh của người khác. Chỉ cần ngồi cạnh họ, nhìn vào đôi mắt ấy, bạn tự nhiên thấy lòng mình nhẹ nhõm, những lo toan phiền muộn dường như tan biến. Đó là năng lượng lành, là từ trường thiện mà chỉ những người có tâm đức mới tỏa ra được.

Dấu hiệu thứ hai, cũng quan trọng không kém để nhận diện một người hiền lương, đó chính là khẩu khí ôn hòa và khả năng biết im lặng đúng lúc. Tâm tướng thể hiện cực kỳ rõ nét qua khẩu nghiệp. Người xưa dạy "Bệnh tùng khẩu nhập, họa tùng khẩu xuất", cái miệng là cửa ngõ của bao nhiêu phúc họa ở đời. Người hiền lương không phải là người khéo miệng, không phải là người chuyên nói những lời mật ngọt chết ruồi để lấy lòng thiên hạ, càng không phải kiểu người "khẩu phật tâm xà", ngoài miệng thì nam mô nhưng trong bụng thì chứa một bồ dao găm. Cái thiện lương trong lời nói của họ xuất phát từ sự chân thành và sự tôn trọng đối với vạn vật. Dấu hiệu rõ ràng nhất mà các bạn có thể quan sát, đó là họ không bao giờ đem chuyện xấu, chuyện riêng tư của người vắng mặt ra để bàn tán, để làm quà trong những câu chuyện phiếm, hay để hả hê trên nỗi đau của người khác. Họ hiểu rằng, mỗi lời nói ra đều mang năng lượng, và việc gieo rắc thị phi chính là đang tự đầu độc tâm hồn mình.

Về mặt âm thanh, giọng nói của người có phúc đức thường có độ vang, độ trầm và độ ấm nhất định. Nghe giọng nói của họ rất lọt tai, rất dễ chịu, vì nó xuất phát từ một lồng ngực rộng mở, từ một buồng phổi khỏe mạnh và quan trọng hơn là từ một trái tim không chứa chấp sự đố kỵ, ganh ghét. Khi tâm bình thì khí hòa, khí hòa thì âm thanh phát ra sẽ tròn trịa, ấm áp. Còn những người tâm địa hẹp hòi, hay chua ngoa đanh đá, giọng nói thường the thé, chói tai hoặc vỡ vụn, nghe rất mệt mỏi. Hơn thế nữa, người thiện lương biết cách sử dụng lời nói như một phương tiện để hàn gắn và xây dựng. Khi thấy người khác sai lầm, họ không bao giờ bóc mẽ, chỉ trích gay gắt giữa đám đông để làm nhục người đó. Họ sẽ khéo léo lựa lời, tìm thời điểm thích hợp và không gian riêng tư để góp ý chân thành, cốt để người kia nhận ra lỗi lầm mà sửa đổi, đồng thời vẫn giữ được thể diện. Lời nói thốt ra từ miệng họ luôn mang tính chất nâng đỡ, khích lệ, gieo mầm hy vọng chứ không dìm người khác xuống bùn đen. Và đôi khi, sự thiện lương cao nhất lại chính là sự im lặng. Họ biết im lặng trước những lời khiêu khích, im lặng để lắng nghe nỗi đau của người khác, và im lặng để chiêm nghiệm lại chính mình. Đó mới thực sự là tướng miệng của người có phúc, có đức.

Thứ ba, và đây có lẽ là dấu hiệu quan trọng nhất, là phép thử liều cao nhất để đo lòng người, đó chính là thái độ khi đối diện với lợi ích và nghịch cảnh. Người xưa vẫn bảo "Lửa thử vàng, gian nan thử sức", nhưng tôi muốn bổ sung thêm rằng "tiền bạc thử nhân cách". Muốn biết lòng người hẹp hay rộng, muốn biết ai là quân tử ai là tiểu nhân, hãy nhìn cách họ chia chác lợi ích và cách họ xử lý khi gặp rắc rối, tai ương. Trong cuộc sống, khi mọi thứ thuận buồm xuôi gió, ai cũng có thể đóng vai người tốt, ai cũng có thể cười nói vui vẻ. Nhưng khi đụng đến quyền lợi sát sườn, đụng đến đồng tiền bát gạo, thì bản chất con người mới bộc lộ rõ nhất. Người có "tướng" làm lớn, làm lãnh đạo, hay đơn giản là một người bạn đời, một người tri kỷ đáng tin cậy để ta gửi gắm cả đời, nhất định phải là người biết chịu thiệt một chút về mình.

Trong một cuộc hợp tác làm ăn, hay đơn giản là trong việc chia sẻ công việc nhà, người thiện lương không bao giờ so đo tính toán từng li từng tí, không tranh giành phần hơn, không tìm cách vơ vét lợi lộc về mình mà đẩy phần khó khăn cho người khác. Họ hiểu quy luật "xởi lởi trời cho", họ sẵn sàng nhường nhịn, nhận phần ít hơn một chút để giữ hòa khí, để mối quan hệ được bền vững. Sự hào sảng đó không phải là dại khờ, mà là trí tuệ, là cái tâm rộng lớn có thể dung chứa được người khác. Tâm họ rộng thì tướng mạo họ tự nhiên phóng khoáng, đường nét trên mặt dẫu có khuyết hãm cũng trở nên dễ nhìn, toát lên vẻ sang trọng của khí chất.

Còn khi đối diện với nghịch cảnh, với hoạn nạn, người hiền lương lại càng bộc lộ rõ bản lĩnh của mình. Khi xảy ra sự cố, thất bại hay rủi ro, phản ứng đầu tiên của kẻ tiểu nhân thường là chối bỏ trách nhiệm, tìm cớ đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho cấp dưới, cho đồng đội, miễn sao mình vô can. Nhưng người thiện lương thì khác. Sự điềm tĩnh nhận trách nhiệm về mình, dám đứng mũi chịu sào và tập trung tìm giải pháp khắc phục thay vì than vãn, trách móc, chính là cái "uy" của người có đức, có tài. Họ nhìn nhận nghịch cảnh như một bài học để trưởng thành chứ không phải là lý do để gục ngã hay tha hóa. Chính thái độ sống tích cực, dũng cảm và đầy trách nhiệm này sẽ khắc họa lên khuôn mặt họ những đường nét của sự kiên định, uy nghi nhưng vẫn đầy từ bi. Đó là vẻ đẹp của sự trưởng thành, vẻ đẹp mà thời gian chỉ làm cho nó thêm mặn mà, sâu sắc chứ không thể xóa nhòa.

Các bạn ạ, nhân tướng học, nếu hiểu cho đúng, thì hoàn toàn không phải là chuyện bói toán mê tín dị đoan, càng không phải là những lời phán truyền sấm rền vô căn cứ. Nhân tướng là một bộ môn khoa học tâm lý phương Đông, là đúc kết kinh nghiệm ngàn đời của cha ông ta, giúp chúng ta đọc vị chính mình và thấu hiểu người khác. Chúng ta học xem tướng, biết xem tướng không phải để đi phán xét người này tốt, người kia xấu, không phải để chê bai ai mắt lươn, ai mũi tẹt. Mục đích cao thượng nhất của nhân tướng học là để "tu thân". Chúng ta nhìn người để ngẫm mình, soi vào gương để biết mình đang khuyết ở đâu, đang lệch lạc ở chỗ nào mà sửa. Cái mũi chưa cao thì không quan trọng bằng cái tâm chưa thẳng. Cái mắt chưa to không quan trọng bằng cái nhìn chưa sáng. Sửa cái tâm thì cái tướng sẽ đổi. Tâm an vui thì mặt mày tự nhiên rạng rỡ, hồng hào. Tâm bao dung thì nét mặt tự nhiên trở nên phúc hậu, hiền hòa. Tâm kiên định thì thần thái tự nhiên uy nghiêm, vững chãi.

Đó cũng chính là lý do, là động lực thôi thúc tôi dành rất nhiều tâm huyết, thời gian và công sức để xây dựng nên khóa học Nhân tướng ứng dụng này. Trong khóa học này, tôi không dạy các bạn cách làm thầy bói, tôi không dạy các bạn những chiêu trò để lòe thiên hạ. Tôi muốn cùng các bạn đi sâu vào gốc rễ của Thân - Tâm - Tuệ, bóc tách từng lớp vỏ bọc để chạm đến cái lõi chân thật nhất của con người. Chúng ta sẽ cùng nhau học cách dùng nhân tướng để chọn bạn mà chơi, chọn thầy mà học, chọn đối tác để làm ăn, và quan trọng nhất là biết cách "cải vận" cho chính mình theo đúng luật Nhân Quả. Số phận không phải là cái gì đó đã an bài bất biến, số phận nằm trong tay chúng ta, nằm trong từng suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng ta mỗi ngày. Hiểu mình để thương mình đúng cách, để không còn dằn vặt, tự ti. Hiểu người để sống đời tử tế, để biết cảm thông và chia sẻ, để xây dựng những mối quan hệ chất lượng và bền vững.

Cuộc đời này là một hành trình dài của sự học hỏi và tu sửa. Không ai sinh ra đã hoàn hảo, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể trở nên tốt đẹp hơn vào ngày mai nếu chúng ta biết quay về bên trong, chăm sóc khu vườn tâm hồn của mình. Một khuôn mặt đẹp có thể gây ấn tượng trong phút chốc, nhưng một tâm hồn đẹp, một nhân cách lớn mới là thứ neo giữ lòng người mãi mãi. Nếu bạn thực sự muốn có một tấm bản đồ chi tiết, một kim chỉ nam để soi rọi lại chính mình, để thấu suốt nhân tâm và làm chủ cuộc đời mình, hãy mạnh dạn bước đi cùng tôi và đội ngũ trong hành trình sắp tới. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những bí ẩn của nhân tướng, để thấy rằng, phép màu không ở đâu xa, phép màu nằm ngay trong sự chuyển hóa của chính tâm thức bạn. Hãy để tâm tướng của bạn tỏa sáng, và cuộc đời bạn sẽ nở hoa.

Lm. Anmai, Anmai CSsR


 

MẪU BÚT CHÌ NHỎ TRONG TAY CHÚA

Nhiều người khen, cũng có người chê. Có người reo lên: “Cha viết hay quá!” rồi lại có người bảo: “Cha viết nhiều quá vậy!” Có người đọc xong thở dài: “Cha viết dài quá trời!” rồi cũng có người khác nhắn: “Cha viết ngắn quá, đọc chưa đã!” Đọc những dòng ấy, tôi chỉ biết cười hiền. Cuộc đời mà, ở làm sao cho vừa lòng người, viết cũng vậy, làm sao cho vừa ý mọi người được.

Người ta thường hỏi: “Cha viết lâu chưa?” Tôi đáp nhỏ nhẹ: “Dạ, tầm hai mươi lăm năm thôi.” Rồi họ lại ngạc nhiên: “Cha học Văn hay sao mà viết hay thế?” Tôi cười, lắc đầu: “Thưa không, con học điện, điện tử, dây nhợ, mạch điện ấy mà. Nhưng nhờ ơn Chúa, Chúa thương nên cứ cầm tay con viết.” Thật đấy, tôi chẳng có bằng cấp văn chương nào, chỉ có một trái tim được Chúa chạm đến, và một bàn tay sẵn sàng cầm bút khi Chúa muốn nói điều gì đó qua con.

Viết để làm gì? Viết để chia sẻ tâm tình, để những niềm vui nhỏ, những nỗi buồn nhẹ, những phút giây gặp gỡ Chúa trong đời thường được gửi đến ai đó đang cần. Nhưng trên hết, viết để loan báo Tin Mừng. Chỉ đơn giản vậy thôi. Mỗi dòng chữ là một lời mời gọi trở về với tình yêu Chúa, là một tia sáng nhỏ giữa đêm tối của nghi nan, là một giọt nước mát cho tâm hồn đang khát. Tôi không viết để nổi tiếng, không viết để được khen, chỉ viết để Chúa được biết đến nhiều hơn, được yêu mến nhiều hơn.

Có người thương thì cẩn thận ghi lại bút danh: Lm. Anmai, CSsR. Có người “mém thương” thì cắt phăng bút danh đi, chỉ giữ lại bài viết. Tôi chẳng buồn, cũng chẳng trách. Với tôi, miễn sao Chúa được loan báo là đủ. Tên tuổi làm gì, danh vọng để chi, khi mà tất cả những gì tôi có, những gì tôi viết, đều là bởi ơn Chúa. Thánh Phaolô đã nói rồi: “Tôi có là gì, cũng là nhờ ơn Thiên Chúa” (1 Cr 15,10). Câu ấy tôi đọc đi đọc lại bao lần, và mỗi lần đọc lại thấy mình nhỏ bé hơn, thấy ơn Chúa lớn lao hơn.

Mấy hôm nay, trên mạng xã hội râm ran chuyện truyền thông. Người ta bàn tán về bản quyền, về quyền tác giả, về những dòng chữ nghiêm nghị: “XIN VUI LÒNG KHÔNG ĐĂNG TẢI LẠI – KHÔNG CHIA SẺ LẠI.” Đó là quyền của mỗi người, quyền của mỗi trang mạng. Tôi tôn trọng. Nhưng với những bài viết nhỏ bé của Lm. Anmai, CSsR này, tôi xin thưa cùng anh chị em một điều rất chân thành: cứ mạnh dạn đăng tải, cứ thoải mái chia sẻ. Không cần xin phép, không cần báo trước. Vui thì ghi lại bút danh cho vui, không vui thì thôi, chẳng sao cả. Vì với tôi, những dòng chữ ấy không phải của riêng tôi, mà là của Chúa. Chúa muốn nói với ai thì cứ để Chúa nói, qua bất kỳ bàn tay nào, qua bất kỳ trang mạng nào.

Tôi chỉ là mẫu bút chì nhỏ trong tay Chúa thôi. Chúa muốn viết gì thì viết, muốn vẽ gì thì vẽ. Tôi không chọn đề tài, không chọn lối văn, không chọn người đọc. Tôi chỉ xin vâng, chỉ xin để Chúa cầm tay. Có khi Chúa viết dài, có khi Chúa viết ngắn, có khi Chúa viết ngọt ngào, có khi Chúa viết nghiêm khắc. Tôi không biết trước, chỉ biết rằng mỗi lần ngồi xuống trước trang giấy trắng, tôi lại cầu xin nhỏ nhẹ: “Lạy Chúa, con chỉ là cây bút chì nhỏ bé trong tay Chúa. Chúa cứ viết theo ý Chúa. Con không xin viết hay, không xin được khen, chỉ xin Chúa dùng con để nói lời Chúa muốn nói.”

Tôi nhớ mãi hình ảnh Mẹ Têrêsa Calcutta từng kể về cây bút chì. Mẹ nói: “Tôi là cây bút chì nhỏ trong tay Chúa. Ngài viết những gì Ngài muốn viết. Nếu bức thư hay, thì tác giả là Ngài. Nếu bức thư dở, thì cây bút chì quá cùn.” Tôi học theo Mẹ câu ấy, và mang nó làm lời cầu nguyện riêng của mình mỗi ngày. Có những buổi sáng thức dậy, tâm hồn trống rỗng, chẳng có ý tưởng gì, tôi lại thì thầm: “Lạy Chúa, hôm nay Chúa muốn viết gì thì viết, con xin vâng.” Thế rồi lạ lùng thay, những dòng chữ cứ thế tuôn ra, không phải bởi tài năng của tôi, nhưng bởi ơn Chúa.

Hai mươi lăm năm cầm bút, tôi đã viết rất nhiều. Có những bài được hàng ngàn người chia sẻ, có những bài lặng lẽ chìm vào quên lãng. Có những bài được khen ngợi, có những bài bị chê bai. Nhưng tôi học được một điều: không phải bài viết nào cũng hợp với mọi người, và đó là điều tốt đẹp. Vì Tin Mừng không phải là một món hàng sản xuất hàng loạt để vừa ý tất cả. Tin Mừng là hạt giống, gieo vào mảnh đất này thì nảy mầm ngay, gieo vào mảnh đất kia thì phải chờ đợi lâu hơn. Tôi chỉ là người gieo, còn Chúa mới là chủ mùa gặt.

Có lần, một người nhắn tin: “Cha ơi, bài của Cha làm con khóc.” Tôi xúc động. Có lần khác, một người khác viết: “Bài của Cha làm con bực mình.” Tôi cũng xúc động như vậy. Vì cả hai đều là dấu chỉ rằng lời Chúa đã chạm đến lòng họ, dù theo cách khác nhau. Khóc là Chúa đang lau khô những giọt nước mắt. Bực là Chúa đang lay động những lớp bụi thời gian trên tâm hồn. Tôi không sợ bị chê, cũng không mê đắm lời khen. Tôi chỉ sợ một điều: viết mà không có Chúa trong đó.

Thời đại hôm nay, truyền thông mạnh mẽ lắm. Chỉ một cái click là bài viết bay khắp thế giới. Chỉ một nút share là lời Chúa đến được với những tâm hồn ở tận chân trời góc biển. Tôi mừng vì điều đó. Tôi cảm tạ Chúa vì đã cho chúng ta những phương tiện tuyệt diệu này. Và tôi xin anh chị em: đừng ngại chia sẻ Tin Mừng. Dù chỉ là một câu Lời Chúa, một đoạn suy niệm nhỏ, một câu chuyện ngắn, cứ chia sẻ đi. Đừng sợ bị chê, đừng sợ bị cắt tên, đừng sợ bị hiểu lầm. Vì chúng ta không loan báo chính mình, chúng ta loan báo Chúa.

Tôi nhớ lời Chúa Giêsu nói với các môn đệ: “Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thụ tạo” (Mc 16,15). Lệnh truyền ấy vẫn còn nguyên giá trị hôm nay. Chỉ khác là ngày xưa các ngài đi bộ, đi thuyền, hôm nay chúng ta đi bằng internet, bằng mạng xã hội. Công cụ thay đổi, nhưng sứ mạng không đổi. Và sứ mạng ấy không chỉ dành cho linh mục, tu sĩ, mà dành cho tất cả những ai đã lãnh nhận bí tích rửa tội.

Anh chị em thân mến, mỗi người chúng ta đều là một cây bút chì trong tay Chúa, theo cách riêng của mình. Có người viết bằng lời nói, có người viết bằng việc làm, có người viết bằng nụ cười, có người viết bằng sự hy sinh thầm lặng. Tôi chỉ tình cờ được Chúa chọn để viết bằng con chữ. Còn anh chị em, Chúa cũng đang viết qua cuộc đời của anh chị em mỗi ngày.

Tôi không biết mình còn viết được bao lâu. Có thể ngày mai cây bút chì này đã cùn. Có thể một ngày nào đó, Chúa sẽ gọi tôi về và nói: “Thôi, đủ rồi con.” Tôi chỉ xin một ân huệ cuối cùng: khi cây bút chì này không còn viết được nữa, xin Chúa vẫn tiếp tục viết qua những người khác, qua những tâm hồn khác, để Tin Mừng vẫn cứ vang vọng giữa đời.

Cảm ơn anh chị em đã đọc, đã chia sẻ, đã cầu nguyện. Cảm ơn những lời khen làm tôi vui, cảm ơn những lời chê làm tôi khiêm nhường hơn. Cảm ơn những người ghi tên tôi, và cảm ơn cả những người cắt tên tôi đi – vì nhờ vậy mà tôi nhớ rõ hơn: tôi chẳng là gì cả, chỉ là mẫu bút chì nhỏ bé trong tay Chúa.

Và tôi vẫn cầu xin mỗi ngày, như ngày đầu tiên cầm bút:

“Lạy Chúa, con chỉ là mẫu bút chì nhỏ trong tay Chúa. Chúa cứ vẽ, cứ viết theo ý Chúa. Đến ngày nào đó nó cùn, thì thôi Chúa nhé!”

Lm. Anmai, CSsR


 

BA TRỤ CỘT CỦA SỰ TÍN THÁC: TÌM VỀ BÌNH AN ĐÍCH THỰC TRONG LỜI CẦU NGUYỆN GIỮA BIỂN ĐỜI

Có bao giờ bạn quỳ gối trong đêm thâu, giữa bốn bức tường lạnh lẽo của căn phòng vắng, và cảm thấy lời cầu nguyện của mình dường như rơi vào thinh không? Có bao giờ bạn khẩn thiết van xin một điều gì đó – một sự chữa lành cho người thân, một lối thoát cho cơn khủng hoảng tài chính, hay đơn giản là một chút bình yên cho tâm hồn đang tan nát – nhưng đáp lại chỉ là sự im lặng đến rợn người của Thiên Chúa? Chắc hẳn, trong hành trình đức tin của mỗi chúng ta, ít nhất một lần ta đã từng đối diện với "sự im lặng" ấy. Đó là những khoảnh khắc đức tin bị thử thách đến tận cùng, là lúc những nghi ngờ len lỏi vào tâm trí như những dây leo độc hại, khiến ta tự hỏi: Liệu Chúa có nghe thấy không? Liệu Ngài có thực sự quan tâm không? Hay tệ hơn, liệu Ngài có thực sự quyền năng như ta hằng tin tưởng? Chúng ta thường cầu nguyện với tâm thế của một kẻ ăn xin, chìa đôi tay run rẩy ra và mong chờ một đồng xu phép lạ rơi xuống ngay lập tức. Và khi phép lạ không đến, hoặc đến không đúng như ý ta muốn, ta rơi vào hụt hẫng, oán trách và mất bình an. Nhưng thưa bạn, bí quyết của một đời sống cầu nguyện thâm sâu, nguồn gốc của một sự bình an bất biến không nằm ở việc Chúa "trả lời Có" với mọi yêu cầu của ta, mà nằm ở việc ta thấu hiểu và neo đậu đời mình vào ba chân lý vĩ đại về bản tính của Thiên Chúa. Khi cầu nguyện, nếu ta khắc ghi vào tâm khảm ba điều này: Lòng nhân từ của Thiên Chúa, Sự khôn ngoan của Thiên Chúa, và Quyền năng của Thiên Chúa, thì dù bão tố có đang gào thét ngoài kia, trong lòng ta vẫn sẽ là một mặt hồ phẳng lặng.

Điều đầu tiên, và cũng là nền tảng quan trọng nhất mà chúng ta cần bám víu mỗi khi mở lời cầu nguyện, đó chính là niềm xác tín tuyệt đối vào "Lòng nhân từ của Thiên Chúa, Đấng luôn muốn điều tốt nhất cho chúng ta". Đây không phải là một câu khẩu hiệu sáo rỗng, mà là bản chất cốt lõi của Đạo. Thiên Chúa là Tình Yêu. Tình yêu của Ngài không phải là thứ tình cảm hời hợt, cảm tính của con người, lúc nắng lúc mưa, lúc vui thì cho, lúc buồn thì lấy lại. Tình yêu của Ngài là tình phụ tử thiêng liêng và cao cả nhất. Hãy thử hình dung về tình yêu của cha mẹ dành cho con cái. Có người cha người mẹ nào lại muốn đưa cho con mình một con rắn khi nó xin con cá, hay đưa một hòn đá khi nó xin bánh? Không bao giờ. Bản năng của tình yêu là luôn muốn điều tốt lành, hạnh phúc và an toàn cho người mình yêu. Nếu cha mẹ trần gian, vốn dĩ đầy giới hạn và tội lỗi, còn biết dành những điều tốt đẹp cho con cái, thì huống chi là Cha trên trời, Đấng là nguồn mạch của mọi sự thiện hảo. Khi chúng ta quỳ xuống cầu nguyện, điều đầu tiên cần xác lập trong tâm trí không phải là liệt kê danh sách những nhu cầu, mà là xác lập mối tương quan: "Lạy Cha, con biết Cha yêu con hơn chính con yêu bản thân mình".

Tuy nhiên, bi kịch của chúng ta thường nằm ở chỗ ta hiểu sai về khái niệm "điều tốt nhất". Với con mắt xác thịt hạn hẹp, "điều tốt nhất" đối với ta thường là sự dễ chịu, là thành công, là giàu có, là sức khỏe, là mọi sự thuận buồm xuôi gió. Khi ta xin Chúa trúng số, ta nghĩ đó là điều tốt nhất để đổi đời. Khi ta xin Chúa cất đi thánh giá bệnh tật, ta nghĩ sức khỏe là điều tốt nhất. Nhưng với Thiên Chúa, "điều tốt nhất" mang một kích thước vĩnh cửu. Mục đích tối hậu của Thiên Chúa không phải là làm cho chúng ta sung sướng ở đời này, mà là làm cho chúng ta nên thánh và đạt được hạnh phúc vĩnh cửu. Đôi khi, "điều tốt nhất" mà lòng nhân từ Chúa dành cho ta lại được gói ghém trong vỏ bọc của sự đau khổ, thất bại hay mất mát. Giống như một đứa trẻ muốn ăn kẹo thay cơm, nó khóc lóc van xin cha mẹ. Cha mẹ nó, vì yêu thương và muốn điều tốt nhất cho sức khỏe của nó, đã từ chối viên kẹo và bắt nó ăn rau. Đứa trẻ có thể nghĩ cha mẹ thật ác độc, nhưng thực ra đó là đỉnh cao của tình thương. Cũng vậy, khi lời cầu nguyện của ta không được đáp ứng theo ý ta muốn, đó không phải là Chúa ngoảnh mặt làm ngơ, mà là Lòng Nhân Từ của Ngài đang từ chối một "viên kẹo độc hại" để trao cho ta một "món ăn bổ dưỡng" hơn cho linh hồn, dù món ăn ấy có vị đắng. Tin vào lòng nhân từ của Chúa là tin rằng ngay cả khi Ngài cầm dao mổ để cắt bỏ khối u trong đời ta, bàn tay Ngài vẫn run lên vì xót xa và tình yêu, nhưng Ngài buộc phải làm vì sự sống của ta.

Thế nhưng, chỉ tin vào tình yêu thôi thì chưa đủ. Tình yêu mà thiếu sự hiểu biết có thể dẫn đến sự nuông chiều mù quáng hoặc những quyết định sai lầm. Đó là lý do chúng ta cần đến trụ cột thứ hai: "Sự khôn ngoan của Thiên Chúa, Đấng luôn biết điều gì là tốt nhất cho chúng ta". Đây là điểm tựa để lý trí chúng ta được nghỉ ngơi. Con người chúng ta bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Chúng ta chỉ nhìn thấy hiện tại, nhìn thấy bề nổi của tảng băng chìm. Chúng ta nhìn cuộc đời mình như một người đi trong đường hầm tối, chỉ thấy được vài mét trước mặt nhờ ánh đèn pin loe loét. Nhưng Thiên Chúa thì khác. Ngài đứng trên đỉnh cao của vĩnh cửu, Ngài nhìn thấy toàn bộ bức tranh cuộc đời chúng ta từ lúc khởi đầu cho đến khi kết thúc. Ngài nhìn thấy những hệ quả của ngày mai mà hôm nay ta chưa thấy. Ngài nhìn thấy những mối nguy hiểm ẩn sau những cơ hội mà ta đang khao khát.

Có một câu chuyện ngụ ngôn kể về một người đàn ông lỡ chuyến tàu vì bị kẹt xe. Anh ta đứng ở sân ga, tức giận, chửi rủa và oán trách Chúa vì đã không giúp anh ta đến đúng giờ cho một cuộc hẹn quan trọng. Anh ta đâu biết rằng, chính chuyến tàu mà anh ta vừa lỡ ấy, vài giờ sau đã gặp tai nạn thảm khốc. Sự kẹt xe mà anh ta coi là "xui xẻo", là sự "vô tâm" của Chúa, thực ra lại là sự sắp đặt khôn ngoan để cứu mạng anh ta. Sự khôn ngoan của Thiên Chúa vượt xa mọi toan tính của loài người. Trong sách Tiên tri I-sai-a, Chúa đã phán: "Tư tưởng của Ta không phải là tư tưởng của các ngươi, và đường lối của các ngươi không phải là đường lối của Ta. Trời cao hơn đất bao nhiêu thì đường lối của Ta cũng cao hơn đường lối các ngươi, và tư tưởng của Ta cũng cao hơn tư tưởng các ngươi bấy nhiêu". Khi chúng ta cầu nguyện, thực chất là chúng ta đang trình bày cái "tư tưởng thấp bé" của mình lên Đấng Toàn Tri. Vậy thì tại sao chúng ta lại dám "chỉ đạo" Chúa phải làm thế này, thế kia? Tại sao ta lại dám giận dỗi khi Đấng Khôn Ngoan Vô Cùng không làm theo ý của kẻ khờ dại là ta?

Tin vào sự khôn ngoan của Chúa là chấp nhận sự khiêm nhường. Là thừa nhận rằng tầm nhìn của mình hạn hẹp. Giống như một tấm thảm thêu. Nếu nhìn từ mặt dưới, ta chỉ thấy những mối chỉ rối rắm, lộn xộn, chẳng ra hình thù gì. Đó là cách ta nhìn cuộc đời mình với những đau khổ, trắc trở. Nhưng Thiên Chúa nhìn từ mặt trên, Ngài thấy một bức tranh tuyệt đẹp đang được dệt nên. Mỗi một nút thắt đau thương, mỗi một sợi chỉ đen tối tăm đều nằm trong tính toán của Ngài để tạo nên độ sâu và vẻ đẹp cho bức tranh ấy. Khi cầu nguyện, thay vì hỏi "Tại sao chuyện này xảy ra?", hãy hỏi "Lạy Chúa, Ngài muốn con học được gì qua chuyện này? Ngài đang dùng sự khôn ngoan của Ngài để dệt nên điều gì trong con?". Sự tín thác vào trí tuệ của Chúa sẽ giải phóng ta khỏi gánh nặng của việc phải kiểm soát tương lai. Ta không cần phải lo lắng ngày mai sẽ ra sao, vì ta biết "Kiến trúc sư trưởng" của đời ta không bao giờ mắc sai lầm. Ngài biết chính xác khi nào cần nắng, khi nào cần mưa để khu vườn linh hồn ta đơm hoa kết trái. Ngay cả sự im lặng hay sự chậm trễ của Ngài cũng nằm trong một lộ trình hoàn hảo.

Tuy nhiên, nếu Chúa chỉ có lòng nhân từ và sự khôn ngoan, nhưng lại không có năng lực để thực hiện điều Ngài muốn, thì Ngài chỉ là một người quan sát đầy bất lực. Một người cha rất thương con, rất biết cách chữa bệnh cho con, nhưng lại không có tiền mua thuốc, thì tình thương và sự hiểu biết ấy cũng trở nên vô nghĩa. Vì thế, trụ cột thứ ba là mảnh ghép cuối cùng và quan trọng không kém để hoàn thiện niềm tin của chúng ta: "Quyền năng của Thiên Chúa, chỉ mình Ngài mới có thể mang lại điều tốt nhất cho ta". Chúng ta tin vào một Thiên Chúa là Đấng Toàn Năng, Đấng Sáng Tạo trời đất, Đấng phán một lời thì biển cả phải vâng nghe, gió bão phải lặng yên, và sự chết phải lùi bước. Không có gì là không thể đối với Ngài.

Niềm tin vào quyền năng của Chúa mang lại cho lời cầu nguyện một sức mạnh hy vọng vô biên. Khi ta lâm vào ngõ cụt, khi bác sĩ lắc đầu, khi nợ nần chồng chất, khi mọi cánh cửa trần gian đều đóng sầm lại, đó là lúc quyền năng của Thiên Chúa có không gian để thi thố. Chúng ta thường giới hạn quyền năng của Chúa trong cái hộp tư duy bé nhỏ của mình. Ta nghĩ Chúa chỉ có thể giải quyết vấn đề theo cách A hoặc cách B. Nhưng quyền năng của Chúa là vô hạn và đầy sáng tạo. Ngài có thể mở ra con đường xuyên qua Biển Đỏ, Ngài có thể làm cho nước chảy ra từ tảng đá khô cằn, Ngài có thể biến sự dữ thành sự lành. Quyền năng ấy không chỉ là khả năng thay đổi hoàn cảnh bên ngoài, mà vĩ đại hơn, là khả năng biến đổi con người bên trong. Đôi khi, Chúa không dùng quyền năng để cất đi cơn bão, nhưng Ngài dùng quyền năng để ban cho ta sức mạnh đi xuyên qua cơn bão mà không gục ngã. Đôi khi, phép lạ không phải là sự chữa lành thân xác, mà là sự bình an lạ lùng và niềm vui thánh thiện ngay trên giường bệnh.

Nhưng điều quan trọng nhất về quyền năng của Thiên Chúa là: "Chỉ mình Ngài mới có thể mang lại điều tốt nhất". Thế gian cũng có thể mang lại cho ta những điều "tốt" theo kiểu trần tục: tiền bạc, danh vọng, khoái lạc. Nhưng tất cả những thứ đó đều mong manh, tạm bợ và thường đi kèm với những tác dụng phụ độc hại. Tiền bạc có thể mang lại tiện nghi nhưng không mua được bình an. Danh vọng có thể mang lại tiếng vỗ tay nhưng không lấp đầy nỗi cô đơn. Chỉ có Thiên Chúa, với quyền năng tuyệt đối, mới có thể ban tặng sự bình an đích thực, sự sống đời đời và niềm hạnh phúc trọn vẹn không bao giờ hư nát. Khi ta ý thức được điều này, lời cầu nguyện của ta sẽ không còn là sự chạy vạy tìm kiếm những sự thay thế rẻ tiền. Ta sẽ không còn đặt hy vọng vào con người, vào tài sản hay quyền lực thế gian. Ta sẽ chỉ đặt trọn niềm tin vào Chúa, vì biết rằng ngoài Ngài ra, không ai có đủ tư cách và năng lực để bảo đảm cho hạnh phúc của ta.

Khi ba trụ cột này – Tình Yêu, Sự Khôn Ngoan và Quyền Năng – được kết hợp lại, chúng tạo nên một thế kiềng ba chân vững chãi cho tâm hồn. Hãy thử tưởng tượng nếu thiếu một trong ba thì sao? Nếu Chúa có Tình Yêu và Quyền Năng nhưng thiếu Sự Khôn Ngoan, Ngài có thể ban cho ta những điều ta muốn nhưng lại gây hại cho ta, giống như một người cha nuông chiều con vô lối. Nếu Chúa có Sự Khôn Ngoan và Quyền Năng nhưng thiếu Tình Yêu, Ngài sẽ trở thành một vị thần lạnh lùng, độc đoán, tính toán mọi sự như một cỗ máy vô cảm. Nếu Chúa có Tình Yêu và Sự Khôn Ngoan nhưng thiếu Quyền Năng, Ngài chỉ là một người bạn tốt bụng nhưng bất lực, chỉ biết đứng nhìn ta đau khổ mà không thể cứu giúp. Nhưng tạ ơn Chúa, Ngài là Đấng trọn hảo hội tụ cả ba phẩm tính ấy ở mức độ tuyệt đối. Ngài yêu ta đủ để muốn điều tốt nhất, Ngài khôn ngoan đủ để biết điều tốt nhất là gì, và Ngài quyền năng đủ để thực hiện điều tốt nhất ấy.

Vậy, sự kết hợp của ba điều này dẫn chúng ta đến đâu? Nó dẫn chúng ta đến thái độ "Tín Thác Hoàn Toàn". Tín thác không phải là buông xuôi, phó mặc cho số phận theo kiểu "sao cũng được". Tín thác là một hành động ý chí mạnh mẽ, là sự chủ động dâng hiến ý riêng của mình để hòa nhập vào ý muốn của Thiên Chúa. Đó là lời cầu nguyện của Chúa Giê-su trong vườn Ghết-sê-ma-ni: "Lạy Cha, nếu có thể, xin cất chén này xa con. Nhưng xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha". Chúa Giê-su đã cầu nguyện trong sự đau khổ tột cùng, mồ hôi hòa lẫn máu, nhưng Ngài đã tìm thấy điểm tựa trong bản tính của Chúa Cha. Ngài biết Cha yêu Ngài, Cha khôn ngoan và Cha quyền năng. Dù chén đắng ấy là thập giá, là cái chết, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến sự Phục Sinh và ơn cứu độ cho nhân loại.

Khi chúng ta cầu nguyện với sự tín thác như thế, hoa trái ngọt ngào nhất mà ta gặt hái được chính là "Bình An". Sự bình an của Thiên Chúa, như thánh Phao-lô nói, là sự bình an "vượt quá mọi hiểu biết". Nó không phụ thuộc vào việc hoàn cảnh đã thay đổi hay chưa. Bão vẫn có thể đang thổi, sóng vẫn có thể đang gầm, túi tiền vẫn có thể đang rỗng, căn bệnh vẫn có thể đang hành hạ, nhưng trong sâu thẳm tâm hồn, ta cảm thấy một sự tĩnh lặng lạ thường. Đó là sự tĩnh lặng của một đứa trẻ nằm ngủ ngon lành trên tay mẹ giữa phiên chợ ồn ào. Đứa trẻ ngủ được không phải vì chợ đã hết ồn, mà vì nó biết vòng tay mẹ đủ an toàn. Chúng ta bình an vì ta biết cuộc đời ta đang nằm trong tay của Đấng Yêu Thương, Khôn Ngoan và Quyền Năng nhất vũ trụ. Ta không còn phải gồng mình để kiểm soát mọi thứ, không còn phải lo sợ bị bỏ rơi, không còn phải hoang mang về tương lai. Gánh nặng cuộc đời đã được chuyển giao sang vai Chúa.

Thưa bạn, sống với lẽ sống này là một cuộc hành trình lội ngược dòng. Thế gian dạy chúng ta phải nắm bắt, phải kiểm soát, phải đấu tranh giành giật. Nhưng Tin Mừng dạy chúng ta buông bỏ và tín thác. Mỗi khi bạn bắt đầu cầu nguyện, hãy để tâm trí mình lắng xuống và nhẩm lại ba điều này như một câu thần chú thiêng liêng. Hãy nói với Chúa: "Lạy Chúa, con đang đau khổ, con đang sợ hãi, con không hiểu tại sao chuyện này xảy ra. Nhưng con tin vào Trái Tim nhân từ của Chúa đang đau cùng con. Con tin vào Khối Óc khôn ngoan của Chúa đang vẽ nên đường đi cho con. Và con tin vào Cánh Tay quyền năng của Chúa sẽ nâng con dậy đúng thời điểm. Con xin phó thác tất cả cho Ngài". Khi lời cầu nguyện ấy được thốt lên từ đáy lòng, bạn sẽ thấy gánh nặng trên vai nhẹ đi rất nhiều. Bạn sẽ không còn cầu nguyện để "bẻ cong" ý Chúa theo ý mình, mà cầu nguyện để uốn nắn ý mình theo ý Chúa. Và chính lúc đó, bạn đã chạm tay vào thiên đàng ngay giữa trần gian.

Cuộc sống này đầy rẫy những biến số bất ngờ, những tai ương không báo trước. Chúng ta như những chiếc thuyền nan nhỏ bé giữa đại dương mênh mông. Nếu chỉ dựa vào sức mình, vào sự khôn ngoan hạn hẹp của mình, ta sẽ sớm bị nhấn chìm bởi lo âu và sợ hãi. Nhưng nếu ta có "Lẽ Sống Tín Thác", ta sẽ có một chiếc neo vững chắc. Chiếc neo ấy được đúc bằng Tình Yêu, Sự Khôn Ngoan và Quyền Năng của Thiên Chúa. Dù sóng gió có đẩy ta đi đâu, chiếc neo ấy vẫn giữ ta lại trong vùng an toàn của ân sủng. Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa không bao giờ sai lầm trong các kế hoạch của Ngài, và Ngài không bao giờ chậm trễ trong các hành động của Ngài. Mọi sự đều có lý do, và mọi sự đều hiệp lại làm ích cho những ai yêu mến Thiên Chúa.

Đừng để những nghi ngờ làm xói mòn đời sống cầu nguyện của bạn. Đừng để sự im lặng của Chúa làm bạn nản lòng. Hãy nhìn lên Thánh Giá. Đó là bằng chứng hùng hồn nhất cho ba chân lý này. Trên Thánh Giá, ta thấy Tình Yêu tột cùng khi Chúa chết cho ta. Ta thấy Sự Khôn Ngoan nhiệm mầu khi dùng cái chết để tiêu diệt sự chết. Và ta thấy Quyền Năng vô song khi Ngài sống lại vinh quang. Đấng đã làm điều đó cho bạn, lẽ nào lại bỏ rơi bạn trong những khó khăn vụn vặt của đời thường sao? Hãy tin tưởng. Hãy phó thác. Và hãy để sự bình an của Ngài tràn ngập tâm hồn bạn, hôm nay và mãi mãi. Đó chính là lẽ sống khôn ngoan nhất, đẹp đẽ nhất mà một con người có thể chọn lựa để bước đi giữa cuộc đời đầy chông gai này.

Lm. Anmai CSsR


 

KHIÊM NHƯỜNG LÀ CÁNH CỬA MỞ RA BẦU TRỜI CỦA ÂN SỦNG VÀ TÌNH YÊU THIÊN CHÚA

Thưa quý ông bà và anh chị em, có một chân lý muôn đời vẫn luôn đúng, đó là nước luôn chảy về chỗ trũng. Dòng nước mát lành của ân sủng Thiên Chúa cũng vậy, Người không thể đổ tràn vào một tâm hồn đang đứng trên đỉnh cao của sự kiêu ngạo, mà chỉ có thể tuôn đổ vào những thung lũng khiêm nhu của lòng người. Chúng ta hãy bắt đầu cuộc suy niệm này bằng một hình ảnh rất đời thường: Nếu căn phòng tâm hồn của chúng ta đã chất đầy những món đồ đạc cồng kềnh mang tên "cái tôi", những chiếc ghế bành của sự tự mãn, những bức tường dày đặc của định kiến, thì làm sao còn chỗ trống nào cho Thiên Chúa bước vào?

Làm sao còn không gian cho những điều mới mẻ mà Thánh Thần muốn thổi đến? Không có chỗ dành cho Thiên Chúa và điều mới nếu bạn lấp kín lòng mình. Sự đầy ứ của cái tôi chính là sự nghèo nàn khủng khiếp nhất của kiếp người. Chính vì thế, khiêm tốn không phải là một đức tính dành cho kẻ yếu đuối, mà là sức mạnh của những người dám buông bỏ để được lấp đầy. Hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau đi trên con đường của sự trút bỏ ấy qua tám nấc thang, tám phương cách thực tế để sống mầu nhiệm khiêm nhường giữa dòng đời đầy bon chen và ngạo mạn này.

Bước đi đầu tiên để phá vỡ vỏ bọc cứng ngắc của cái tôi chính là tập khám phá điều thiện hảo nơi tha nhân. Đây là một thách đố lớn, bởi con mắt tự nhiên của chúng ta thường được lập trình để soi mói, để tìm ra cái rác trong mắt anh em mà quên đi cái xà trong mắt mình. Khiêm tốn là đôi mắt sáng, nhìn thấy vẻ đẹp của Thiên Chúa ẩn tàng trong mỗi con người, dù họ là ai. Chúng ta thường nghĩ mình tài giỏi hơn người khác, đạo đức hơn người khác, nhưng thực ra, ai cũng có thể là thầy của ta trong lĩnh vực họ chuyên môn. Nhà bác học lừng danh Albert Einstein, người có bộ óc vĩ đại của thế kỷ, đã từng khiêm tốn thốt lên rằng: "Tôi chưa gặp ai dốt đến nỗi tôi không học được điều gì từ người ấy."

Một nhà khoa học lỗi lạc còn thấy mình nhỏ bé và cần học hỏi từ những người bình dân, huống chi là chúng ta. Người quét rác có thể dạy ta bài học về sự cần mẫn âm thầm; người bán vé số có thể dạy ta về niềm hy vọng giữa nghèo khó; một đứa trẻ có thể dạy ta về sự tin tưởng tuyệt đối. Trong lăng kính mục vụ, khi chúng ta nhìn người khác bằng ánh mắt khinh thường, chúng ta đang xúc phạm đến chính Đấng Tạo Hóa đã nắn nên họ. Ngược lại, khi ta cúi mình xuống để học hỏi từ người khác, ta đang nâng họ lên và cũng nâng chính tâm hồn mình lên một tầm cao mới của nhân bản. Hãy tập thói quen mỗi ngày tìm ra một điểm tốt nơi người mà ta vốn không ưa, ta sẽ thấy trái tim mình mềm đi, và sự kiêu ngạo sẽ dần tan biến như sương tan trước nắng mai.

Từ cái nhìn trân trọng ấy, chúng ta bước sang phương cách thứ hai: Biết khen ngợi cách chân thành. Lời khen không phải là sự tâng bốc giả dối, cũng không phải là xã giao sáo rỗng. Lời khen chân thành xuất phát từ một trái tim biết rung cảm trước cái đẹp và cái tốt của người khác. Tại sao chúng ta thường kiệm lời khen nhưng lại hào phóng lời chê bai? Đó là vì con quỷ của sự ghen tỵ và tự ái đang ngự trị. Khi khen người khác, cái tôi của ta cảm thấy bị đe dọa, cảm thấy mình thua kém. Nhưng người khiêm tốn thì khác, họ vui với niềm vui của người khác, họ hạnh phúc khi thấy anh em mình thành công. Hãy nói với người khác điều bạn mến phục nơi họ. Càng chân nhận khả năng của người khác, trong lời nói bạn càng ít rơi vào cạm bẫy tự kiêu tự đại. Trong đời sống gia đình hay cộng đoàn, một lời khen ngợi đúng lúc có sức mạnh hàn gắn và kiến tạo hòa bình hơn ngàn lời giáo huấn. Khi ta khen vợ mình nấu ăn ngon, khen chồng mình vất vả vì gia đình, khen con cái nỗ lực học tập, là ta đang gieo mầm yêu thương. Sự công nhận đó làm cho người khác cảm thấy giá trị của họ được tôn trọng, và chính lúc đó, chúng ta đang phản chiếu ánh sáng của Thiên Chúa – Đấng luôn nhìn thấy sự tốt lành trong công trình sáng tạo của Ngài: "Thiên Chúa thấy mọi sự Người làm ra đều rất tốt đẹp." Đừng để sự đố kỵ làm khô héo lời nói của chúng ta, hãy để sự khiêm tốn biến lời nói thành những bông hoa trao tặng cho đời.

Nhưng thưa anh chị em, con đường khiêm tốn không chỉ rải đầy hoa hồng của lời khen, mà còn đi qua những thung lũng gồ ghề của sự thật về bản thân, đó là may mắn nhận ra khuyết điểm. Tại sao lại gọi là "may mắn"? Bởi vì trong cơn mê ngủ của sự kiêu ngạo, con người thường ảo tưởng mình hoàn hảo. Nhận ra mình sai, mình yếu đuối, đó là một ân huệ, một ánh sáng từ trời cao soi rọi vào vùng tối tâm hồn. Con người ai cũng có sai lầm. Thánh Kinh đã nói: "Người công chính còn ngã bảy lần mỗi ngày." Nếu những bậc thánh nhân còn vấp ngã, thì chúng ta là ai mà dám vỗ ngực xưng tên? Ai vì kiêu căng từ chối nhận lỗi có nguy cơ tái phạm lại lầm lỗi trên, và lạnh lùng với người khác trong cuộc sống. Cái nguy hiểm nhất không phải là tội lỗi, mà là sự cố chấp trong tội lỗi. Khi ta chối bỏ khuyết điểm, ta đang xây một bức tường ngăn cách mình với sự thật và với lòng thương xót. Một người chồng vũ phu không nhận mình sai sẽ mãi mãi là kẻ bạo hành; một người con hư hỏng đổ lỗi cho hoàn cảnh sẽ không bao giờ trưởng thành. Trong thực hành mục vụ, việc xét mình mỗi đêm không phải là để đay nghiến bản thân, mà là để khiêm tốn nhìn nhận "tôi là một tội nhân được yêu thương." Chỉ khi dám đối diện với vết thương của mình, ta mới cần đến Thầy Thuốc Giêsu. Hãy coi những lời góp ý, phê bình của người khác – dù đôi khi chói tai – là những viên thuốc đắng dã tật, giúp ta nhìn thấy những góc khuất mà tự ái đã che lấp bấy lâu nay.

Liền sau việc nhận lỗi là một hành động đòi hỏi sự can đảm phi thường: Đừng ngại nói lời xin lỗi. Có lẽ trong từ điển của nhân loại, từ "xin lỗi" là từ khó phát âm nhất, không phải vì nó dài dòng hay phức tạp về ngữ âm, mà vì nó bị chặn lại bởi "cục nghẹn" của lòng kiêu hãnh. Nhưng thưa anh chị em, lời "xin lỗi" là dấu hiệu của thiện chí, là liều thuốc giải độc cho những mối quan hệ đang bị nhiễm trùng bởi hận thù và hiểu lầm. Khi xin lỗi, ta xóa đi quá khứ đen tối và đặt nền móng cho một tương lai tươi sáng hơn. Đừng nghĩ rằng xin lỗi là hạ mình nhục nhã, trái lại, người biết cúi đầu xin lỗi là người có nhân cách cao thượng nhất. Chúa Giêsu trên thập giá, dù vô tội, đã xin lỗi thay cho nhân loại: "Lạy Cha, xin tha cho họ." Chúng ta, những kẻ đầy tội lỗi, lại tiếc rẻ một lời xin lỗi với người thân cận sao? Trong đời sống vợ chồng, nhiều cuộc hôn nhân tan vỡ không phải vì thiếu tình yêu, mà vì thiếu sự khiêm tốn để nói lời xin lỗi. Trong cộng đoàn, sự chia rẽ nảy sinh vì ai cũng cho mình là đúng. Hãy tập nói xin lỗi ngay cả khi mình chưa sai hoàn toàn, bởi vì ta quý trọng mối tương quan hơn là quý trọng cái lý lẽ của mình. Lời xin lỗi làm mềm lòng người, dập tắt cơn giận và mở đường cho ân sủng chữa lành của Chúa Thánh Thần hoạt động.

Tiếp tục hành trình đi vào chiều sâu của nội tâm, chúng ta cần học cách chấp nhận giới hạn và nhu cầu của bạn. Xã hội hiện đại tôn sùng chủ nghĩa cá nhân, khuyến khích con người trở thành những siêu nhân, những kẻ "tự mình làm nên tất cả." Nhưng đó là một sự dối trá ngọt ngào. Giáo lý Kitô giáo dạy rằng chúng ta là thụ tạo, và đã là thụ tạo thì tất yếu có giới hạn. Chúng ta không phải là Thiên Chúa. Chúng ta có giới hạn về sức khỏe, về trí tuệ, về khả năng chịu đựng và về thời gian. Thừa nhận mình yếu đuối, mình cần sự giúp đỡ không phải là thất bại, mà là trở về với sự thật. Ai cũng có giới hạn và nhu cầu. Hãy khiêm tốn đón nhận sự trợ giúp của tha nhân với lời "Cảm Ơn" chân thành. Sự kiêu ngạo khiến ta muốn ban phát hơn là đón nhận, vì khi đón nhận, ta cảm thấy mình mắc nợ. Nhưng cuộc sống là một mạng lưới của sự trao ban và đón nhận. Khi bạn để người khác giúp mình, bạn đang cho họ cơ hội để thực thi đức ái. Khi bạn thừa nhận mình mệt mỏi và cần nghỉ ngơi, bạn đang tôn trọng thân xác mà Chúa ban tặng. Một vị mục tử biết lắng nghe lời khuyên của giáo dân, một người cha biết hỏi ý kiến của con cái, đó là những người sống sự khiêm tốn đích thực. Chấp nhận giới hạn cũng là cách để ta tin cậy vào Chúa hơn, vì "khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh," sức mạnh của Chúa được thể hiện trọn vẹn trong sự yếu đuối của con người.

Và khi đã biết đón nhận, dòng chảy khiêm tốn sẽ dẫn ta đến việc quảng đại giúp đỡ người khác. Nhưng hãy cẩn trọng! Làm việc thiện cũng có thể trở thành cái bẫy của sự kiêu ngạo tinh vi. Chúa Giêsu đã cảnh báo rất gay gắt trong Tin Mừng Mát-thêu: "Khi làm việc lành, anh em phải coi chừng, chớ có phô trương cho thiên hạ thấy." Có những người làm từ thiện rất nhiều, nhưng là để mua danh tiếng, để được tung hô, để đánh bóng tên tuổi. Đó không phải là bác ái, đó là sự kinh doanh thiêng liêng. Người khiêm tốn giúp đỡ người khác một cách âm thầm, "tay trái không biết việc tay phải làm." Họ giúp vì nhìn thấy Chúa Kitô nơi người nghèo, chứ không phải để nhìn thấy mình là ân nhân vĩ đại. Hãy làm cho người khác điều bạn muốn người khác làm cho mình. Đây là thước đo vàng của đức ái. Sự quảng đại của người khiêm tốn không trịch thượng, không ban ơn bố thí, mà là sự chia sẻ của một người anh em với một người anh em. Khi cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, Chúa Giêsu đã đảo lộn trật tự thế gian: người làm lớn là người phục vụ. Chúng ta hãy phục vụ người khác với tâm thế của một người đầy tớ, vui mừng vì có cơ hội được yêu thương, được cho đi, bởi vì "cho thì có phúc hơn là nhận."

Để giữ cho tâm hồn luôn tươi mới và không bị đóng rêu bởi sự tự mãn, chúng ta cần nuôi dưỡng tinh thần cầu tiến, học hỏi không ngừng. Có bao nhiêu điều bạn có thể học mỗi ngày! Thế giới của Thiên Chúa bao la vô tận, tri thức nhân loại cũng mênh mông như biển cả. Người kiêu ngạo giống như cái ly nước đầy, không thể rót thêm được giọt nào. Họ tự nhốt mình trong cái giếng cạn của sự hiểu biết hạn hẹp và coi đó là bầu trời. Ông bà ta có câu rất hay: "Thùng rỗng mới kêu to." Người càng hiểu biết sâu rộng lại càng trầm tĩnh, càng khiêm cung, bởi họ càng học càng thấy những gì mình biết chỉ là hạt nước giữa đại dương bao la. Trong đời sống đức tin cũng vậy, đừng bao giờ nghĩ mình đã biết hết về Chúa, đã thấu hiểu hết Kinh Thánh. Mầu nhiệm Thiên Chúa là vô tận. Mỗi ngày mở trang Tin Mừng, hãy xin Chúa soi sáng để thấy những điều mới mẻ. Hãy học hỏi từ sách vở, từ cuộc sống, từ những biến cố, và từ cả những thất bại. Tinh thần học hỏi giúp ta luôn năng động, tránh được sự xơ cứng của tâm hồn và sự giáo điều khô khan. Một người giáo dân khiêm tốn là người luôn khao khát tìm hiểu chân lý, luôn lắng nghe giáo huấn của Hội Thánh với tâm tình vâng phục và suy tư, chứ không phải là người vội vã chỉ trích hay lên án những gì mình chưa thấu đáo.

Cuối cùng, đỉnh cao của sự khiêm tốn, và cũng là nền tảng của mọi nhân đức, chính là tín thác vào Chúa – nhận ra tất cả là hồng ân. Đây là chiếc chìa khóa vạn năng mở cửa Thiên Đàng. Mọi sự chúng ta có: sự sống, tài năng, sức khỏe, gia đình, của cải... tất cả đều không phải do ta tự tạo ra, mà là quà tặng nhưng không của Thiên Chúa. Chúa Giêsu dạy các tông đồ: "Anh em đã được cho không, thì cũng phải cho không như vậy." Ý thức được điều này, chúng ta sẽ không còn lý do gì để vênh vang tự đắc. Nếu ta hát hay, đó là giọng ca Chúa ban. Nếu ta làm kinh tế giỏi, đó là trí tuệ Chúa ban. Nếu ta đạo đức, đó cũng là nhờ ơn Chúa nâng đỡ. Thánh Phaolô đã chất vấn: "Bạn có gì mà bạn đã không nhận lãnh? Nếu đã nhận lãnh, tại sao lại khoe khoang như thể không nhận lãnh?" Thái độ đúng đắn nhất của người Kitô hữu trước nhan Chúa là tâm tình của người đầy tớ trong Tin Mừng Luca: "Hãy nói: chúng tôi là những đầy tớ vô dụng, chúng tôi đã chỉ làm việc bổn phận đấy thôi." Chữ "vô dụng" ở đây không có nghĩa là chúng ta không có giá trị, mà có nghĩa là chúng ta không kể công, không đòi Chúa phải trả lương, không coi Chúa là con nợ của mình. Chúng ta làm mọi sự vì tình yêu, và niềm vui của chúng ta là được phục vụ Chủ nhân. Tín thác vào Chúa là buông bỏ sự kiểm soát của cái tôi, để cho Chúa làm chủ cuộc đời mình. Khi ta nhỏ bé lại, Chúa sẽ lớn lên. Khi ta trở về con số không, Chúa sẽ là tất cả. Đó là sự bình an tuyệt đối mà thế gian không thể ban tặng.

Thưa anh chị em, sống tám cách thức khiêm tốn này không phải là chuyện một sớm một chiều, mà là cuộc chiến đấu giằng co mỗi ngày với chính bản thân mình. Con đường khiêm tốn là con đường đi ngược chiều gió, ngược với trào lưu hưởng thụ và khoe khoang của thế gian. Nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến trái tim Thiên Chúa. Mẹ Maria, người nữ tỳ khiêm hạ của Chúa, đã đi trọn con đường này và đã được Thiên Chúa nâng lên cao hơn các thiên thần. Mẹ không để lại những công trình đồ sộ, không viết sách, không giảng thuyết, Mẹ chỉ "xin vâng" và âm thầm đứng dưới chân thập giá.

Sự khiêm tốn của Mẹ đã thu hút ánh nhìn của Thiên Chúa: "Phận nữ tỳ hèn mọn, Người đoái thương nhìn tới." Hôm nay, chúng ta hãy cầu xin Chúa Giêsu, Đấng "hiền lành và khiêm nhường trong lòng", uốn nắn trái tim kiêu căng của chúng ta. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ bé nhất: một nụ cười với người mình không thích, một lời xin lỗi với người nhà, một sự im lặng trước lời khen ngợi, một sự kiên nhẫn trước lời chê bai. Mỗi hành vi khiêm tốn là một viên gạch xây nên tòa nhà thánh thiện. Xin cho chúng ta luôn nhớ rằng: "Chúa hạ bệ những ai quyền thế, và nâng cao mọi kẻ khiêm nhu." Nguyện xin ân sủng Chúa giúp chúng ta biết làm nhỏ cái tôi của mình lại, để Chúa được lớn lên trong đời sống của chúng ta, và qua chúng ta, hương thơm của sự khiêm nhu sẽ lan tỏa, làm dịu mát những nóng bức của hận thù và kiêu ngạo trong thế giới này. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGƯỜI ĐẾN TRONG ĐỜI TA KHÔNG PHẢI NGẪU NHIÊN

Người đời vẫn thường bảo: "Gặp nhau là duyên". Nhưng phải đi qua đủ những cuộc hội ngộ và chia ly, nếm đủ vị ngọt bùi lẫn đắng cay, ta mới thấm thía rằng: Trên thế gian này, tuyệt nhiên không có cuộc gặp gỡ nào là tình cờ. Bất kỳ ai xuất hiện trong cuộc đời ta, dù ở lại hay vội vã rời đi, đều mang theo một sứ mệnh riêng biệt. Chỉ là khi đang say sưa giữa dòng cảm xúc, ta thường vô tình lãng quên, để rồi khi ngoảnh đầu nhìn lại, mới giật mình nhận ra bàn tay sắp đặt kỳ diệu và vừa khít đến lạ lùng của nhân quả.

Có người bước đến nhẹ nhàng như một cơn gió mát lành, mang theo sự an yên, dịu dàng vỗ về những ngày ta mệt mỏi. Nhưng cũng có người ập đến như một cơn bão dữ, xới tung tâm can, làm đảo lộn trật tự vốn có của cuộc sống. Để rồi khi cơn bão tan đi, đứng giữa những hoang tàn, ta bỗng nhận ra mình không còn là con người yếu đuối của ngày hôm qua nữa. Họ không sai, ta cũng chẳng sai. Chỉ là mỗi người đều đang đi trên hành trình của riêng mình, và sự va chạm ấy là bài học bắt buộc mà cả hai cần phải trải qua để lớn lên.

Có những mối quan hệ khởi đầu đẹp tựa chiêm bao. Đẹp đến mức ta ngỡ đó là định mệnh, tin rằng người ấy sinh ra là mảnh ghép hoàn hảo dành riêng cho mình. Thế nhưng, cũng chính mối duyên ấy lại kết thúc trong thinh lặng, trong những khoảng cách vô hình và những lời chưa kịp nói. Lúc ấy, ta đau lòng, ta oán trách duyên phận mỏng manh, trách lòng người thay đổi. Nhưng hãy bình tâm lại mà xem, họ đến không phải để nắm tay ta đi đến cuối con đường, mà đến để dạy ta cách buông bỏ, giúp ta mài giũa nội tâm trở nên sâu sắc và kiên cường hơn.

Cuộc đời là một chuỗi những mắt xích, và không ai đi ngang qua đời ta mà không để lại dấu vết. Người cho ta kỷ niệm đẹp để những lúc chông chênh ta có ký ức mà mỉm cười. Người lại tặng ta vết thương sâu để mỗi khi định trao niềm tin sai chỗ, ta biết dừng lại đúng lúc. Đó là sự công bằng của nhân quả. Giữa bảy tỷ người, giữa trăm ngàn ngã rẽ, việc hai người chạm mặt nhau, rung động vì nhau, lưu lại trong tâm trí nhau chính là sự hội ngộ đã được gieo mầm từ muôn kiếp trước.

Người đến đúng lúc là để dạy ta bài học đúng lúc. Khi ta còn non nớt, ngây thơ, sẽ có người đến để che chở, bao bọc. Khi ta u mê, lầm lạc, sẽ có người đến như một cú tát mạnh mẽ khiến ta tỉnh ngộ. Và khi ta cần học cách đứng vững trên đôi chân mình, sẽ có người đến rồi tàn nhẫn rời đi, để lại khoảng trống mênh mông buộc ta phải tự mình lấp đầy bằng sự trưởng thành.

Bởi vậy, đừng oán trách người đi. Họ chỉ vừa hoàn thành xong vai diễn của mình trong cuốn phim đời ta và lặng lẽ bước sang một chương mới. Cưỡng cầu một mối duyên đã cạn cũng giống như cố giữ lại nắm tro tàn, chỉ khiến đôi tay thêm lấm lem và lòng thêm nặng trĩu. Thay vì oán hờn, hãy học cách nói lời cảm ơn. Cảm ơn vì họ đã từng đến. Cảm ơn vì đoạn ký ức rực rỡ không thể xóa nhòa. Và cảm ơn vì nhờ có họ, ta mới hiểu rõ bản thân mình hơn, biết trân trọng những giá trị thực sự.

Đến cuối cùng, điều quý giá nhất không nằm ở việc ai sẽ ở lại bên ta bao lâu, mà là sự hiện diện của họ đã nhào nặn ta trở thành phiên bản tốt đẹp hơn như thế nào. Một người từng làm ta rơi nước mắt, nhưng nếu nhờ nỗi đau đó mà ta biết yêu thương bản thân, biết trân trọng những gì xứng đáng, thì họ vẫn là một ân nhân trong hành trình trưởng thành của ta.

Vậy nên, hãy tập đón nhận mọi cuộc đến và đi bằng tâm thế nhẹ nhàng nhất. Hãy tin rằng mọi sự an bài đều có lý do. Không ngẫu nhiên, không vô cớ. Tất cả đều là nhân quả sắp đặt đúng thời điểm. Khi trái tim đủ bao dung để biết ơn cả những điều đã mất, đó cũng là lúc ta tìm thấy sự an yên đích thực giữa vạn biến của cuộc đời.

Lm. Anmai CSsR


 

Chỉ cần sống tốt – Chúa sẽ tự có an bài

Nhiều lúc trong cuộc sống, ta quá bận lòng về kết quả, đến mức quên mất rằng điều duy nhất ta có thể làm chủ, chỉ là cách mình đang sống từng ngày. Còn mọi việc khác, đi đến đâu, gặp ai, thuận lợi hay trắc trở, đều là phần “thiên mệnh”, mà ta không thể biết hoặc tránh được.

Có người nói: “Tôi sống tốt rồi mà vẫn gặp chuyện không như ý.”

Có người buồn: “Tôi đã cố gắng rất nhiều, sao mọi thứ vẫn khó khăn?”

Cũng có người nói: “Người xấu thì lại giàu có, còn mình thì mãi chẳng bằng ai.”

Thật ra, những câu hỏi ấy không sai. Chúng là tiếng lòng rất thật của con người. Nhưng nếu nhìn kỹ, ta sẽ thấy: đó là tâm đang hướng ra ngoài mà quên mất bản phận gốc của mình, là sống sao cho đàng hoàng, chân thật.

Cây không thể ra quả nếu cứ mãi ngó sang vườn người khác. Nước không thể trong, nếu cứ bị khuấy động bởi những điều ngoài ý muốn. Và con người không thể đạt được, nếu cứ muốn “quản luôn phần của Trời”.

Sống tốt là phận của mình. Thành hay bại là việc của Trời

Không phải sống tốt là để được tưởng thưởng. Không phải sống tốt là để được yên ổn. Không phải sống tốt là để hơn ai.

Sống tốt, đơn giản là bởi đó là điều đúng đắn nhất mà một con người nên làm. Còn kết quả thế nào, Trời sẽ lo.

Bạn từng bị lừa một số tiền, và bạn thấy mất mát. Nhưng nhờ vậy bạn học được cách nhìn người.

Bạn từng bị phản bội trong tình cảm, và bạn thấy đổ vỡ. Nhưng nhờ vậy bạn biết trân trọng bản thân.

Bạn từng cố hết sức trong công việc, mà vẫn không được trọng dụng. Nhưng nhờ vậy bạn học được cách tự đứng vững và rời đi trong bình thản.

Nếu khi ấy bạn cứ bận lòng: “Tôi sống tử tế vậy mà sao lại bị như thế?”, thì lòng bạn sẽ khổ.

Nhưng nếu bạn tự nhủ: “Việc của mình là sống tốt, còn lại trời tính.”, thì lòng bạn sẽ nhẹ.

Bạn nhường một người trong lúc họ nóng nảy, không phải vì bạn yếu, mà vì bạn biết: giữ được bình tĩnh, chính là thắng rồi.

Bạn im lặng khi người khác cố tình xúc phạm, không phải vì bạn cam chịu, mà vì bạn tin: cái gì gieo ra, sẽ trở lại. Không sớm thì muộn.

Trời không vội, nhưng Ông rất công bằng

Người tốt thường thiệt thòi nhiều. Nhưng đó là vì Trời đang rèn luyện họ kỹ hơn.

Người thật lòng thường bị tổn thương trước. Nhưng đó là để họ học cách trưởng thành mà vẫn giữ được lòng thành.

Có ai từng lên lớp mà không phải thi kiểm tra? Có ai từng trưởng thành mà không bước qua thử thách?

Bạn không cần phải biết mình sẽ đi tới đâu. Bạn chỉ cần bước cho đúng. Còn lại, Trời sẽ đưa bạn đến nơi cần đến. Nếu bạn thật sự tin

Cứ sống tốt, Chúa sẽ an bài mọi sự theo cách của Ngài. Vậy nhé !

Lm. Anmai CSsR


 

HIỆP HÀNH – SỐNG ĐỨC TIN TRONG TINH THẦN CÙNG NHAU

Trong đời sống hôm nay, người ta nói rất nhiều đến “team”, đến nhóm, đến làm việc chung. Từ học tập, công việc cho đến các dự án lớn nhỏ, đâu đâu cũng thấy bóng dáng của tinh thần cộng tác, bởi ai cũng hiểu rằng một mình thì dễ mệt, nhưng đi cùng nhau thì có thể đi xa hơn. Hai cái đầu quả thật vẫn hơn một cái đầu. Điều ấy tưởng chừng rất hiện đại, nhưng thực ra đã có từ rất lâu, từ thuở con người được tạo dựng.

Trong Giáo Hội, có một từ đang được nhắc đến với nhiều thao thức và hy vọng, đó là “hiệp hành”. Không phải là một khẩu hiệu mới mẻ, cũng không chỉ là một phương pháp tổ chức, mà là một cách sống đức tin. Hiệp hành là cùng nhau bước đi, cùng lắng nghe, cùng phân định và cùng trách nhiệm. Điều đặc biệt là tinh thần ấy không hề xa lạ với mạc khải Kitô giáo, bởi ngay từ khởi đầu công trình tạo dựng, Thiên Chúa đã không hành động một mình. Công trình ấy là công trình của Ba Ngôi, một sự hiệp thông trọn vẹn trong tình yêu.

Nhìn vào Tin Mừng, ta dễ dàng nhận ra Chúa Giêsu là bậc thầy của đời sống “làm việc nhóm”. Khi khởi đầu sứ mạng rao giảng Tin Mừng, việc đầu tiên Người làm không phải là xây dựng cơ cấu hay ban hành luật lệ, mà là gọi người. Người lập nhóm, trước hết là Nhóm Mười Hai, rồi đến Nhóm Bảy Mươi Hai. Hôm nay, Người gọi bốn môn đệ đầu tiên: Simôn, Anrê, Giacôbê và Gioan. Họ là những người đánh cá bình thường, nhưng có một điều rất quý: họ biết sống và làm việc với nhau. Họ là bạn bè, là anh em, đã quen chia sẻ, quen nâng đỡ, quen đồng hành giữa những vất vả của biển hồ.

Điều Chúa Giêsu nhắm đến không chỉ là hiệu quả công việc, mà là sự hiệp thông. Người không tìm kiếm những cộng sự hoàn hảo, mà quy tụ những con người để cùng nhau trở thành một gia đình: gia đình con cái Thiên Chúa. Trong gia đình ấy, mỗi người đều có chỗ đứng, đều được yêu thương và được mời gọi lớn lên trong tình yêu. Hiệp hành không phải là đi nhanh, mà là đi cùng. Không phải là ai giỏi hơn ai, mà là không ai bị bỏ lại phía sau.

Bốn môn đệ đầu tiên, cũng như Nhóm Mười Hai sau này, không phải là những “ông thánh” ngay từ đầu. Họ đầy khuyết điểm: Phêrô bộp chộp và nhát gan, Giacôbê và Gioan nóng nảy và tham vọng, nhiều người chậm hiểu và kém tin. Nhưng Chúa Giêsu vẫn gọi họ, vẫn kiên nhẫn ở với họ, và dần dần biến đổi họ trong tình yêu và sự đồng hành. Điều đó cho thấy, Chúa không đợi con người hoàn hảo rồi mới mời gọi, mà chính trong hành trình cùng đi với Người, con người được uốn nắn và trưởng thành.

Hôm qua cũng như hôm nay, Chúa Giêsu vẫn cần thêm những bàn tay để cùng Người xây dựng Trời mới đất mới. Khi mời gọi bạn, Người không đòi bạn phải thông thái hơn người, đạo đức trọn hảo hay không chút tì vết. Điều Người cần là một tấm lòng yêu mến và một sự quảng đại. Quảng đại để dám chìa tay ra với Chúa, và cũng dám chìa tay ra với anh chị em mình. Quảng đại để chấp nhận đi cùng những người khác mình, mang lấy sự khác biệt, thậm chí cả những yếu đuối của nhau.

Sống hiệp hành là chọn không đi một mình giữa một xã hội đầy chia rẽ và loại trừ. Là dám tin rằng Thánh Thần vẫn đang hoạt động khi chúng ta biết lắng nghe nhau và cùng phân định. Là dám bước đi với nhau, dù chậm, nhưng trong sự hiệp nhất. Khi đó, lời tuyên xưng của Giáo Hội sơ khai vẫn còn vang vọng và mang sức sống cho hôm nay: “Thánh Thần và chúng tôi đã quyết định…”.

Lời mời gọi “Các anh hãy theo tôi” vẫn đang được ngỏ với mỗi người. Theo không phải là chạy trước, cũng không phải là đứng ngoài, mà là bước đi cùng nhau với Chúa và với nhau. Trong tinh thần hiệp hành ấy, Giáo Hội không chỉ là một tổ chức, mà là một gia đình đang cùng nhau lớn lên trong đức tin, hy vọng và tình yêu, để giữa lòng thế giới, vẫn có thể trở thành dấu chỉ của sự hiệp thông và bình an

Lm. Anmai, CSsR


 

KHÔNG PHẢI AI RỜI ĐI CŨNG LÀ PHẢN BỘI

Không phải ai rời đi cũng là phản bội. Có những cuộc chia xa không bắt nguồn từ sự quay lưng, mà từ sự cạn kiệt. Có người rời đi vì đã cố gắng đến mức không còn gì để cố nữa, khi mọi nỗ lực đều chỉ đổi lại bằng im lặng, tổn thương và bế tắc. Ở lại trong những hoàn cảnh ấy không còn là yêu thương, mà là tự bào mòn chính mình.

Có những người chọn rời đi vì họ hiểu rằng sự hiện diện của mình chỉ làm cả hai cùng đau. Khi mỗi cuộc trò chuyện đều trở thành căng thẳng, mỗi hy vọng đều dẫn đến thất vọng, thì ở lại không còn là gắn bó, mà là kéo dài một nỗi đau không lối thoát. Phản bội không nằm ở việc bước ra khỏi mối quan hệ, mà nằm ở chỗ vẫn ở lại nhưng lòng đã nguội lạnh, ánh mắt đã quay đi nơi khác.

Rời đi, trong nhiều trường hợp, là một cách thành thật cuối cùng với chính mình. Thành thật rằng mình đã mệt, đã tổn thương, đã không còn đủ sức để tiếp tục. Có những mối quan hệ không tan vỡ vì hết thương, mà vì không còn biết cách thương nhau sao cho đúng. Khi yêu thương không được nuôi dưỡng bằng sự lắng nghe và tôn trọng, nó dễ biến dạng thành trách móc và oán giận.

Ở lại trong im lặng, trong tổn thương kéo dài, đôi khi còn tàn nhẫn hơn cả một lời chia tay. Sự im lặng ấy bào mòn dần nhân cách, khiến con người trở nên khô cứng, cay nghiệt và xa lạ với chính mình. Một lời dừng lại, dù đau, đôi khi lại là cánh cửa mở ra cho sự chữa lành, cho cả hai phía.

Người chọn rời đi không hẳn là người yếu đuối. Có khi họ đã mạnh mẽ quá lâu, đã nhịn nhường quá nhiều, đã đặt quá nhiều hy vọng vào một điều không còn khả năng đổi thay. Sự ra đi của họ không phải là hành động bốc đồng, mà là kết quả của rất nhiều lần tự vấn, rất nhiều đêm mất ngủ, rất nhiều lần tự hỏi: liệu mình còn nên ở lại không?

Chúng ta thường dễ trách người rời bỏ, nhưng lại hiếm khi hỏi họ đã chịu đựng bao lâu trước khi bước đi. Không ai rời đi chỉ sau một ngày. Người ta rời đi sau khi đã thử đủ mọi cách, sau khi đã chờ đợi đủ lâu, và sau khi nhận ra rằng ở lại chỉ khiến mọi thứ tệ hơn.

Không phải ai rời đi cũng là phản bội. Có người rời đi để giữ lại chút nhân hậu cuối cùng trong lòng, để không biến yêu thương thành oán trách, để không biến mình thành một con người mà chính họ cũng không muốn trở thành. Đó là lựa chọn của sự tỉnh thức, của tự trọng, và của lòng tử tế với chính mình lẫn người khác.

Và đôi khi, rời đi không phải là hết yêu. Đó chỉ là yêu theo một cách khác – một cách không làm đau nhau thêm nữa. Trong những cuộc chia xa như thế, điều còn lại không phải là thù hận, mà là sự thấu hiểu muộn màng rằng: có những lúc, buông tay chính là hình thức yêu thương cuối cùng mà con người có thể dành cho nhau.

Lm. Anmai, CSsR


 

THẲNG THẮN VỪA ĐỦ LÀ MỘT LOẠI TRÍ TUỆ

Trong giao tiếp, thẳng thắn là cần thiết, nhưng thẳng thắn thế nào lại là một nghệ thuật. Nếu thiếu cởi mở, con người không thể kết nối, không thể truyền đạt hay thuyết phục nhau điều gì. Nhưng nếu quá thẳng thắn, lời nói dễ trở thành lưỡi dao sắc bén, làm tổn thương người khác, khiến họ khép mình lại trong im lặng và phòng thủ. Khi ấy, không chỉ người nghe mất đi thiện chí, mà người nói cũng đánh mất cơ hội được lắng nghe, được thấu hiểu và được đồng hành.

Có những sai lầm rất thường gặp trong cách con người sử dụng sự thẳng thắn. Có người chọn cách công kích dữ dội, đặc biệt trong môi trường làm việc, xem việc chỉ trích gay gắt là biểu hiện của năng lực hay bản lĩnh. Có người lại lấp liếm mọi vấn đề, né tránh xung đột để giữ hòa khí bề ngoài, nhưng sự im lặng ấy chỉ khiến vấn đề âm ỉ và kéo dài. Nguy hiểm hơn là kiểu hành xử hai mặt: trước mặt tỏ ra tử tế, sau lưng lại buông lời cay nghiệt. Những cách đó đều làm xói mòn niềm tin và phá vỡ mối quan hệ, dù bề ngoài có thể vẫn còn những nụ cười xã giao.

Thẳng thắn một cách khôn khéo đòi hỏi sự cân bằng: không quá cứng rắn để trở nên tàn nhẫn, cũng không quá mềm yếu để đánh mất chính kiến. “Vừa đủ” không phải là lưng chừng, mà là sự lựa chọn có ý thức, xuất phát từ mong muốn xây dựng chứ không phải thắng thua. Khi thẳng thắn được đặt trên nền tảng của sự chính trực và thiện chí, nó trở thành một phẩm chất đáng tin cậy, giúp người khác sẵn sàng lắng nghe và đáp lại bằng sự tôn trọng.

Người giao tiếp khôn ngoan không chăm chăm đi bắt lỗi. Thái độ soi mói, bắt bẻ hay chỉ trích liên tục không khiến ai nhìn bạn như người hiểu biết hơn, mà chỉ tạo ra bầu khí nặng nề và thiếu an toàn. Khi con người cảm thấy mình luôn bị đánh giá, họ sẽ khép chặt lòng mình lại. Sự tin cậy trong giao tiếp vì thế mà suy giảm, và lời nói dù đúng cũng khó chạm đến được ai.

Thẳng thắn có giá trị nhất khi đi kèm với giải pháp. Phê bình mà không gợi mở hướng thay đổi chỉ khiến người khác thấy mình bị đối đầu. Khi góp ý, việc nói rõ vấn đề cụ thể và tập trung vào những điều có thể cải thiện giúp đối thoại trở nên mang tính xây dựng. Lúc ấy, người nghe không cảm thấy bị hạ thấp, mà thấy mình được đồng hành để cùng tốt hơn.

Trong mọi cuộc trao đổi, việc chấp nhận sự khác biệt về quan điểm là điều không thể thiếu. Giao tiếp không phải là sân khấu riêng để áp đặt ý kiến, mà là con đường chung nơi nhiều góc nhìn được gặp nhau. Khi một người luôn khẳng định mình đúng, người khác sẽ dần im lặng, không phải vì đồng ý, mà vì không còn muốn tiếp tục. Ngược lại, sự bao dung và cởi mở sẽ khuyến khích mọi người đóng góp, từ đó làm phong phú thêm chính nhận thức của ta.

Thẳng thắn không chỉ là nói, mà còn là biết lắng nghe. Trình bày quan điểm rõ ràng, mạch lạc là cần thiết, nhưng lắng nghe phản hồi với sự chú tâm còn quan trọng hơn. Mục tiêu của giao tiếp là mở ra đối thoại, không phải đóng lại bằng những lời làm tổn thương. Khi người khác cảm nhận được rằng ý kiến của họ được tôn trọng, họ sẽ sẵn sàng lắng nghe lại bạn.

Cách nói cũng quan trọng không kém nội dung. Hạ thấp âm lượng, dịu giọng xuống không làm suy yếu lập trường, mà giúp thông điệp đi xa hơn. Giọng điệu hung hăng, gân cổ chỉ làm lời nói trở nên chói tai và kích hoạt sự chống đối. Một giọng nói điềm tĩnh, cương quyết nhưng thân thiện thường có sức thuyết phục lớn hơn nhiều.

Sự tinh tế trong giao tiếp còn nằm ở việc tránh vô tâm. Những lời đùa cợt không đúng lúc, những câu nói thiếu suy nghĩ có thể để lại vết thương sâu hơn ta tưởng. Khi bị tổn thương, con người sẽ phòng thủ và không còn muốn chia sẻ. Chỉ cần một chút cân nhắc trước khi nói, ta đã có thể giữ được sự an toàn cho mối quan hệ.

Cuối cùng, thẳng thắn đòi hỏi khả năng kiềm chế cảm xúc. Nóng giận làm mờ lý trí và dễ khiến con người nói ra những điều sau này phải hối tiếc. Khi giữ được sự điềm tĩnh, hình ảnh của ta được bảo toàn, và người khác cũng dễ đón nhận thông điệp hơn. Sự bình tĩnh chính là nền đất vững chắc để sự thẳng thắn nảy mầm đúng cách.

Thẳng thắn vừa đủ không phải là bẩm sinh, mà là kết quả của sự rèn luyện nội tâm. Đó là khi ta nói thật nhưng không làm đau, bảo vệ quan điểm nhưng không hạ thấp người khác. Trong một thế giới nhiều va chạm, biết thẳng thắn một cách khôn khéo chính là một dạng trí tuệ – thứ giúp con người giữ được cả sự chính trực lẫn những mối quan hệ bền vững.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỪNG ĐỂ SUY NGHĨ LÀM BẠN KIỆT SỨC

Có những lúc con người kiệt quệ không phải vì một biến cố lớn vừa ập đến, mà vì tâm trí không chịu ngừng nghỉ. Những dòng suy nghĩ nối tiếp nhau, lặp đi lặp lại, như một bản ghi cũ không ai tắt đi. Một câu chuyện đã qua từ rất lâu, một nỗi lo cho ngày mai chưa hề xảy ra, hay một tình huống chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng nhưng lại được phóng đại lên gấp nhiều lần. Chính sự “nhai đi nhai lại” ấy khiến cảm xúc cạn dần, tâm trạng trĩu xuống, dù bên ngoài mọi thứ có thể vẫn đang yên ổn.

Điều đáng buồn là con người thường tin vào suy nghĩ của mình một cách tuyệt đối. Ta quên rằng suy nghĩ chỉ là giả thuyết của não bộ, không phải là sự thật cuối cùng về cuộc sống hay về chính mình. Chỉ một ý nghĩ thoáng qua như “mình không còn quan trọng nữa” cũng đủ làm lòng nặng trĩu, dù không có bằng chứng nào xác nhận điều đó. Tâm trí rất giỏi kể những câu chuyện khiến ta tổn thương, và nếu không tỉnh táo, ta sẽ vô tình sống trong chính những câu chuyện ấy.

Không phải mọi suy nghĩ đều giống nhau. Có những suy nghĩ nâng đỡ, giúp ta bình tĩnh, hy vọng và có động lực bước tiếp. Nhưng cũng có những suy nghĩ làm ta tự nghi ngờ, tự hạ thấp mình và nhìn thế giới qua lăng kính u tối. Con người không thể kiểm soát hoàn toàn việc một suy nghĩ xuất hiện, nhưng có thể học cách lựa chọn phản ứng của mình. Việc tiếp tục nuôi dưỡng hay buông bỏ một suy nghĩ không phải là bản năng, mà là một kỹ năng cần được rèn luyện mỗi ngày.

Khi một suy nghĩ gây đau đớn xuất hiện, thay vì chống cự hay cố xua đuổi nó, ta có thể nhẹ nhàng nhận ra: suy nghĩ này đang làm mình khổ. Và mình có quyền nhìn sự việc theo một cách khác. Đó không phải là trốn tránh thực tế, mà là bảo vệ sức khỏe tinh thần. Thay vì vội vàng kết luận rằng người khác không cần mình nữa, ta có thể mở ra một khả năng khác: có lẽ ai cũng đang bận rộn với cuộc sống riêng. Thay vì gắn cho mình nhãn “vô dụng”, ta có thể thành thật thừa nhận rằng mình đang ở trong một giai đoạn chưa tỏa sáng, nhưng vẫn đang cố gắng và chưa bỏ cuộc. Thay vì tin rằng mọi chuyện sẽ ngày càng tệ hơn, ta có thể nhớ lại những lần mình đã từng vượt qua khó khăn, đôi khi còn lớn hơn hiện tại rất nhiều.

Con người không thể kiểm soát hết thế giới bên ngoài, nhưng có thể học cách chăm sóc thế giới bên trong. Mỗi lần một suy nghĩ tiêu cực được thay thế bằng một suy nghĩ thực tế và nhân ái hơn, hệ thần kinh được dịu lại, cảm xúc ổn định hơn, và gánh nặng trong lòng nhẹ đi một chút. Những thay đổi ấy có thể rất nhỏ, nhưng khi tích lũy theo thời gian, chúng giúp con người học được cách tự an ủi và nâng đỡ chính mình.

Cuộc sống vốn đã nhiều áp lực. Nếu tâm trí lại trở thành nơi liên tục công kích và kết án bản thân, con người sẽ kiệt sức rất nhanh. Nội tâm cần được xây dựng như một nơi trú ẩn an toàn, chứ không phải là một chiến trường không hồi kết. Khi ta học cách đối xử với chính mình bằng sự thấu hiểu và dịu dàng, sức mạnh bên trong sẽ dần được phục hồi, và ta sẽ không còn bị cuốn trôi bởi từng cơn sóng suy nghĩ.

Và với những ai có đời sống đức tin, việc trao phó những lo âu và bất an trong tay Thiên Chúa là một nguồn lực tinh thần sâu sắc. Niềm tin không xóa bỏ khó khăn, nhưng giúp con người không phải mang vác mọi gánh nặng một mình. Khi tâm trí được đặt trong sự phó thác ấy, lòng người trở nên nhẹ hơn, bình an hơn, và hành trình sống cũng bớt nặng nề. Đôi khi, chỉ cần học cách dừng lại, thở đều, và không tin hết mọi suy nghĩ trong đầu, ta đã tự cứu mình khỏi sự kiệt sức âm thầm mà chính mình tạo ra.

Lm. Anmai CSsR


 

ĐỪNG MANG CƠN GIẬN QUA ĐÊM

Có một sự thật rất đời nhưng ít ai chịu dừng lại để nghĩ: tức giận một giờ có thể làm cơ thể kiệt quệ chẳng khác nào nhiều đêm thức trắng. Cơn giận không chỉ bào mòn tinh thần, mà còn âm thầm rút cạn năng lượng sống, làm rối loạn hơi thở, nhịp tim và cả sự bình an bên trong mỗi người. Điều đáng nói là, trong hầu hết các cơn giận, người chịu tổn thương nhiều nhất không phải là người gây ra nỗi bực bội, mà chính là bản thân ta.

Tức giận thường khởi đi từ một lời nói, một hành động, hay một kỳ vọng không được đáp lại. Ban đầu, nó chỉ là một cảm xúc thoáng qua, nhưng nếu không được buông xuống kịp thời, nó sẽ lớn dần, chiếm chỗ trong tâm trí và kéo theo hàng loạt suy nghĩ tiêu cực. Ta nghĩ đi nghĩ lại, tự làm mình mệt mỏi, mất ngủ, mất ăn, và đánh mất sự nhẹ nhàng vốn có. Cơn giận, khi ấy, không còn là phản ứng tự nhiên, mà trở thành gánh nặng ta tự mang lấy.

Điều nghịch lý là cơn giận không hề trừng phạt người khác như ta tưởng. Nó không làm đối phương day dứt hơn, cũng chẳng khiến mọi việc tốt đẹp trở lại. Trái lại, nó âm thầm hủy hoại sức khỏe, làm xấu đi các mối quan hệ và che mờ khả năng suy xét của ta. Khi đang giận, ta dễ nói những lời làm tổn thương người khác, và chính những lời ấy lại quay về làm đau chính mình.

Bởi vậy, học cách buông cơn giận trước khi ngày khép lại là một lựa chọn khôn ngoan cho đời sống nội tâm. “Chớ để mặt trời lặn mà cơn giận vẫn còn” không chỉ là một lời khuyên đạo đức, mà còn là một nguyên tắc sống giúp con người giữ được sự lành mạnh cả về thể xác lẫn tâm hồn. Khi đêm xuống, cơ thể cần nghỉ ngơi, tâm trí cần được yên. Mang theo cơn giận vào giấc ngủ chẳng khác nào mang theo một gánh nặng không cần thiết, khiến giấc ngủ nặng nề và ngày mai bắt đầu trong mệt mỏi.

Buông bỏ không có nghĩa là phủ nhận nỗi đau hay giả vờ mọi chuyện chưa từng xảy ra. Buông bỏ là chọn không để cơn giận điều khiển mình. Đó có thể là một hơi thở sâu, một khoảnh khắc im lặng, một lời cầu nguyện, hay đơn giản là quyết định: để ngày hôm nay khép lại trong bình an. Khi ta đủ can đảm buông cơn giận xuống, ta không thua cuộc, mà đang tự cứu mình.

Sống không mang cơn giận qua đêm là một cách yêu thương bản thân rất thực tế. Đó là khi ta hiểu rằng sức khỏe, sự bình an và những mối quan hệ quý giá đáng được gìn giữ hơn bất kỳ cơn nóng giận nhất thời nào. Mỗi lần chọn buông giận, ta nhẹ đi một chút, an yên hơn một chút – và chính những điều nhỏ bé ấy làm nên một đời sống vững vàng và sâu sắc.

Lm. Anmai, CSsR


 

THIÊN CHÚA HẠ MÌNH, THIÊN CHÚA KHỔ ĐAU VÀ TIẾNG KHÓC CỦA TÌNH YÊU BỊ PHẢN BỘI

Trong sự tĩnh lặng đến rợn người của tâm hồn, khi mọi tiếng ồn ào của thế gian tạm lắng xuống, chúng ta hãy cùng nhau bước vào một không gian linh thiêng, không phải là ngôi thánh đường rực rỡ ánh đèn, mà là đỉnh đồi Golgotha trần trụi và gió lạnh. Thưa anh chị em, hãy nhắm mắt lại, và bằng con mắt đức tin, chúng ta hãy nhìn lên. Có gì ở đó? Không phải là một vị Vua uy nghi trên ngai vàng cẩn ngọc, không phải là một Đấng Toàn Năng đang vung tay sấm sét, mà là một thân xác nát tan, một con người – và cũng là Thiên Chúa – đang hấp hối. Đó là một hình ảnh gây chấn động, một hình ảnh mà lý trí con người không thể nào thấu hiểu nổi nếu không có ân sủng. Làm sao Đấng tạo dựng nên vũ trụ bao la này, Đấng nắm trong tay sự sống và cái chết, lại có thể trở thành một nạn nhân thảm hại đến dường ấy? Đây chính là nghịch lý vĩ đại nhất của tình yêu, là mầu nhiệm mà thánh Phaolô đã phải thốt lên trong thư gửi tín hữu Philipphê rằng Người đã "trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ, trở nên giống phàm nhân, sống như người trần thế." Nhưng không chỉ dừng lại ở việc làm người, Người còn hạ mình đến nỗi bằng lòng chịu chết, và là cái chết trên cây thập tự.

Chúng ta thường nghe nói về một Thiên Chúa quyền năng, nhưng hôm nay, phụng vụ và tâm hồn mời gọi chúng ta chiêm ngắm một "Thiên Chúa thất bại" theo cái nhìn của thế gian. Tại sao Người phải làm thế? Tại sao phải là đòn roi, là mạo gai, là đinh sắt? Tại sao không phải là một lời phán quyết xóa tội nhẹ nhàng từ trời cao? Câu trả lời nằm ở sức nặng khủng khiếp của tội lỗi. Tội lỗi không phải là một khái niệm trừu tượng, không phải là những dòng chữ đen trong sách giáo lý. Tội lỗi là một thực tại tàn khốc đã xé toạc mối tương quan giữa Cha và con. Để hàn gắn vết rách ấy, Thiên Chúa đã chọn cách bước vào chính cái hố sâu mà con người đã đào nên. Ngôn sứ Isaia, trong bài ca về Người Tôi Trung chịu đau khổ, đã nhìn thấy trước cảnh tượng này hàng trăm năm: "Người đã bị đời khinh khi ruồng rẫy, phải đau khổ triền miên và nếm mùi bệnh tật... Chính người đã mang lấy những bệnh tật của chúng ta, đã gánh chịu những đau khổ của chúng ta." Chú giải Kinh Thánh cho thấy rằng từ "mang lấy" và "gánh chịu" ở đây không mang ý nghĩa biểu tượng, mà là một sự chuyển giao thực sự. Giống như con dê tế thần trong nghi lễ Cựu Ước bị chất lên đầu mọi tội lỗi của dân rồi bị đuổi vào hoang địa, Đức Giêsu Kitô đã để cho toàn bộ sức nặng của sự kiêu ngạo, tham lam, dâm ô, ghen ghét của lịch sử nhân loại đè nát vai mình.

Hãy nhìn vào đôi mắt đang mờ đi vì máu và nước mắt của Chúa Giêsu. Trong đôi mắt ấy, Người không nhìn thấy đám đông đang gào thét, mà Người nhìn thấy tôi, và nhìn thấy bạn. Người thấy những lần chúng ta chối bỏ sự thật để đổi lấy một chút lợi lộc. Người thấy những đêm chúng ta buông thả trong dục vọng, coi rẻ thân xác là đền thờ Chúa Thánh Thần. Người thấy sự dửng dưng lạnh lùng của chúng ta trước người nghèo khổ. Mỗi một tội lỗi ấy không biến mất vào hư vô; chúng biến thành những lằn roi quất nát da thịt Người. Khi quân lính Rôma vung roi, đó không chỉ là sự tàn độc của một đế chế, mà đó là cánh tay của chính chúng ta. Sự độc ác của tội lỗi là ở chỗ nó biến những đứa con được yêu thương trở thành kẻ sát nhân giết chết Cha mình. Một Thiên Chúa hạ mình xuống thế trở thành nạn nhân, nghĩa là Người chấp nhận để cho sự ác tấn công trực diện vào mình, để qua đó, sự ác bị tiêu diệt bởi tình yêu. Tội lỗi gây ra sự chết, và Chúa đã đi vào cái chết để phá vỡ quy luật đó từ bên trong.

Có bao giờ chúng ta tự hỏi, tại sao Chúa phải "hấp hối" trong vườn Cây Dầu trước khi chịu chết không? Cơn hấp hối ấy không chỉ là nỗi sợ hãi cái chết thể lý. Các nhà chú giải cho rằng, chén đắng mà Chúa Cha trao và Chúa Con xin cất đi, chính là sự kinh tởm tột cùng khi Đấng Thánh Thiện tuyệt đối phải chạm vào sự nhơ nhuốc của tội lỗi. Hãy tưởng tượng một người sạch sẽ nhất bị ném vào hầm phân nhơ nhớp nhất; sự ghê tởm đó nhân lên gấp triệu lần là cảm giác của tâm hồn Chúa Giêsu khi tội lỗi của tôi và của bạn "nhập" vào Người. Người đổ mồ hôi máu không phải vì sợ đinh sắt, mà vì sợ cái gánh nặng ô uế mà Người tình nguyện gánh vác. Người trở thành "tội nhân" thay cho chúng ta, dù Người vô tội. Chính trong khoảnh khắc đó, tình yêu của Thiên Chúa đạt đến đỉnh cao của sự điên rồ thánh thiêng. Người thà chịu nát tan còn hơn để mất chúng ta vĩnh viễn.

Quỳ dưới chân thập giá lúc này, chúng ta không thể giữ thái độ của một khán giả xem kịch. Chúng ta là tác nhân. Hãy để sự thật này xuyên thấu tim gan chúng ta: "Chính tôi đã đóng đinh Chúa." Không phải người Do Thái xưa, không phải Philatô, mà là tôi – với sự kiêu ngạo cho rằng mình không cần Chúa, với sự lười biếng trong đời sống cầu nguyện, với những lời nói hành nói xấu anh em. Khi nhận ra mình là thủ phạm, sự đau đớn trong lòng chúng ta mới bắt đầu trỗi dậy. Đó là sự đau đớn cần thiết, là nỗi đau cứu độ. Giáo hội gọi đó là "lòng ăn năn tội cách trọn". Ăn năn không phải chỉ là sợ hỏa ngục, sợ hình phạt. Ăn năn thật sự là nỗi đau đớn vì đã làm tổn thương Đấng yêu thương mình nhất. Hãy nhìn xem, Đấng ấy đang thoi thóp, từng hơi thở khó nhọc kéo lồng ngực lên xuống, mỗi cử động là một lần xé toạc các vết thương nơi cổ tay và bàn chân. Và Người làm tất cả những điều đó trong sự im lặng. Người không nguyền rủa, không than trách. "Lạy Cha, xin tha cho họ..." Lời cầu nguyện ấy dành cho chính chúng ta ngay lúc này.

Sự độc ác và tai hại của tội lỗi không chỉ dừng lại ở việc làm tổn thương Chúa, mà nó còn phá hủy chính chúng ta. Tội lỗi là một liều thuốc độc ngọt ngào. Ban đầu nó mang lại khoái cảm, sự thỏa mãn cái tôi, nhưng sau đó nó để lại một sự trống rỗng, một sự hoại tử trong tâm hồn. Nhìn lên Thập giá, chúng ta thấy hậu quả thực sự của tội lỗi: sự trần trụi, sự đau đớn, sự cô đơn và cái chết. Thân xác Chúa Giêsu trên thập giá là tấm gương phản chiếu linh hồn tội lỗi của chúng ta. Nếu chúng ta muốn biết linh hồn mình xấu xí thế nào khi phạm tội trọng, hãy nhìn vào thân xác nát tan của Chúa. Máu me, bầm tím, sưng tấy, bị khạc nhổ – đó chính là chân dung của linh hồn tôi khi lìa xa ân sủng. Hiểu được điều này, chúng ta mới có thể "dục lòng ăn năn ghét tội cho thật lòng". Ghét tội không phải là một cảm xúc thoáng qua, mà là một quyết định dứt khoát của ý chí: "Lạy Chúa, con ghê tởm những gì con đã làm, vì nó đã biến Chúa ra nông nỗi này."

Vậy, thưa anh chị em, sau khi đã để cho nước mắt của lòng thống hối tuôn rơi, chúng ta phải làm gì? Đức tin không dừng lại ở cảm xúc. Một Thiên Chúa đau khổ mời gọi chúng ta bước vào hành động đền bù. Mục vụ của sự đền tội không phải là tự trừng phạt mình một cách bệnh hoạn, mà là dùng tình yêu để hàn gắn những gì đã bị phá vỡ bởi sự vô tình. Trước hết, hãy lắng đọng tâm hồn để tìm lại sự bình an trong bí tích Hòa Giải. Nhưng đừng đi xưng tội như một thói quen trả bài. Hãy đến tòa giải tội như một người con đi hoang trở về, mang theo những vết thương của chính mình để chạm vào vết thương của Chúa. Hãy xưng thú không chỉ hành vi, mà cả cái gốc rễ của tội lỗi trong mình. Hãy nói với Chúa: "Lạy Chúa, vì con kiêu ngạo nên con đã làm khổ người khác; vì con tham lam nên con đã thờ ơ với người nghèo." Bí tích Hòa Giải là nơi Máu Chúa Kitô rửa sạch và tái tạo chúng ta.

Tiếp theo, để đền bù cho cuộc đời tội lỗi đáng thương, chúng ta hãy thực hành việc "chia sẻ thập giá". Chúa Giêsu vẫn đang tiếp tục chịu đau khổ trong thân thể mầu nhiệm của Người là những người nghèo, người bệnh, người bị bỏ rơi. Khi chúng ta nhịn một lời nói cay độc để nói một lời yêu thương, chúng ta đang rút một cái gai ra khỏi đầu Chúa. Khi chúng ta bớt một chút chi tiêu hoang phí để giúp đỡ một người đang đói khổ, chúng ta đang lau mặt cho Chúa như bà Veronica xưa. Gợi ý mục vụ cụ thể cho mỗi người chúng ta trong mùa chay thánh hay trong những ngày tĩnh tâm này là: hãy chọn một hy sinh cụ thể, một sự hãm mình có ý nghĩa. Không phải để khoe khoang, mà để nói với Chúa rằng: "Con muốn cùng chịu đau khổ với Ngài, dù chỉ một chút thôi." Có thể là tắt điện thoại để dành giờ cầu nguyện, có thể là tha thứ cho một người mà ta đã thề không bao giờ nhìn mặt, có thể là âm thầm làm một việc thiện mà không ai hay biết.

Đền tạ Thánh Tâm Chúa còn là việc sống mầu nhiệm Thánh Thể một cách sâu sắc hơn. Trên bàn thờ mỗi ngày, Thiên Chúa vẫn tiếp tục "hạ mình", vẫn tiếp tục trở nên tấm bánh bé nhỏ, dễ vỡ, phó mặc cho bàn tay con người. Có bao lần chúng ta rước Chúa với tâm hồn dửng dưng, nguội lạnh? Sự vô ơn ấy cũng đau đớn không kém gì lưỡi đòng của người lính La Mã. Hãy đến với Thánh Thể bằng sự cung kính tột độ, hãy dành những giờ chầu thánh thể thinh lặng để an ủi Chúa. Hãy nói chuyện với Chúa Giêsu Thánh Thể như nói với người yêu, người bạn tri kỷ đang bị tổn thương. "Lạy Chúa, thế gian bỏ quên Chúa, con xin ở lại đây với Chúa. Con xin dâng lên Chúa tình yêu nhỏ bé của con để bù đắp cho những bội bạc của trần gian."

Cuộc đời chúng ta là một hành trình dài của những lần vấp ngã và đứng dậy. Nhưng đừng bao giờ thất vọng. Chính vì Thiên Chúa đã trở thành nạn nhân, nên Người hiểu thấu nỗi đau của kẻ làm nạn nhân và cả nỗi khốn cùng của kẻ gây ra tội ác. Người đau khổ để chúng ta không bao giờ phải chịu đau khổ một mình. Người hấp hối để cái chết của chúng ta trở thành cửa ngõ vào sự sống. Người gánh chịu mọi cực hình để chúng ta được chữa lành. Trong sách ngôn sứ Giêrêmia, Chúa nói: "Ta đã yêu ngươi bằng mối tình muôn thuở, nên Ta vẫn dành cho ngươi lòng xót thương." Lòng xót thương ấy được viết bằng Máu trên thập giá. Đừng để giọt Máu ấy rơi xuống vô ích. Hãy hứng lấy nó vào chén lòng mình, để nó biến đổi trái tim chai đá của chúng ta thành trái tim biết yêu thương, biết rung cảm.

Chúng ta hãy nhìn lại một lần nữa hình ảnh Chúa Giêsu trên thập giá. Thân xác Ngài bất động, nhưng trái tim Ngài vẫn đang thoi thóp đập những nhịp cuối cùng vì yêu. Hãy tự hỏi: "Tôi có thể làm gì để an ủi Chúa?" Câu trả lời đơn giản hơn chúng ta nghĩ. Đó là: Hãy nên thánh. Nên thánh không phải là làm phép lạ, mà là sống trọn vẹn bổn phận của mình với tình yêu lớn nhất. Là người chồng, hãy yêu thương vợ con như Chúa yêu Hội Thánh. Là người vợ, hãy xây dựng gia đình thành tổ ấm của lòng thương xót. Là con cái, hãy hiếu thảo vâng lời. Là người lao động, hãy làm việc với sự công chính. Mỗi một hành vi tốt lành, dù nhỏ bé nhất, đều có giá trị cứu chuộc, đều là một bông hoa đặt dưới chân thánh giá, làm dịu đi mùi tử khí của tội lỗi.

Thưa anh chị em, Thiên Chúa không cần sự thương hại của chúng ta, Người cần tình yêu và sự hoán cải của chúng ta. Khi chúng ta thực sự ghê tởm tội lỗi, không phải vì sợ hãi mà vì yêu mến, đó là lúc cuộc khổ nạn của Chúa trổ sinh hoa trái. Đừng chần chừ nữa. Thời gian không chờ đợi ai. Cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, và lúc đó sẽ là quá muộn để nói lời xin lỗi. Ngay giờ phút này, trong sự lắng đọng thiêng liêng này, hãy dâng lên Chúa một quyết tâm: "Lạy Chúa, từ nay con xin thuộc trọn về Chúa. Con xin từ bỏ con đường tội lỗi cũ. Xin hãy đóng đinh tính xác thịt, tính kiêu ngạo của con vào thập giá cùng với Chúa, để con được cùng chết với Chúa và cùng sống lại với Ngài."

Một gợi ý nhỏ cho thực hành sống đạo trong tuần này: Mỗi buổi tối, trước khi đi ngủ, hãy dành 5 phút quỳ trước tượng Chịu Nạn (nếu nhà không có, hãy hình dung trong tâm trí). Hãy hôn lên chân Chúa và nói lời xin lỗi về một tội cụ thể mình đã phạm trong ngày. Đừng nói chung chung, hãy gọi tên tội đó ra. Và rồi, hãy cảm nhận ánh mắt bao dung của Chúa từ trên thập giá nhìn xuống, nói với bạn rằng: "Cha đã tha thứ cho con, con hãy đi bình an và cố gắng đừng phạm tội nữa." Sự bình an mà thế gian không thể ban tặng sẽ tràn ngập tâm hồn bạn. Đó là quà tặng của Đấng Phục Sinh, Đấng đã đi qua cái chết để mang lại sự sống.

Hãy nhớ rằng, tội lỗi dù có đỏ như son cũng sẽ nên trắng như tuyết, dù có thẫm tựa vải điều cũng sẽ nên trắng như bông, nếu chúng ta biết dìm mình vào đại dương Lòng Thương Xót Chúa. Đừng để mặc cảm tội lỗi đè bẹp, nhưng hãy để lòng sám hối nâng chúng ta lên. Thiên Chúa đã hạ mình xuống tận bùn đen để nâng chúng ta lên cao xanh. Đừng phụ lòng Người. Hãy sống sao cho xứng đáng với cái giá máu mà Người đã trả. Hãy trở thành những chứng nhân của tình yêu khổ nạn giữa một thế giới đang chạy theo hưởng thụ và chối bỏ đau khổ. Hãy can đảm vác thập giá mình hằng ngày mà theo Chúa, vì chúng ta biết rằng, cuối con đường khổ giá không phải là ngõ cụt, mà là vinh quang phục sinh rực rỡ.

Cuối cùng, xin mượn lời của thánh Augustinô để khép lại dòng suy tư nhưng mở ra một chân trời sống mới: "Chúa đã dựng nên con cho Chúa, và lòng con khắc khoải khôn nguôi cho tới khi được nghỉ yên trong Chúa." Sự nghỉ yên ấy bắt đầu ngay từ khi chúng ta quỳ dưới chân thập giá, trút bỏ gánh nặng tội lỗi và nhận lấy ách êm ái của Người. Nguyện xin Máu và Nước tuôn ra từ trái tim Chúa Giêsu rửa sạch, hàn gắn và thánh hóa mỗi người chúng ta, để từ nay, chúng ta không còn sống cho chính mình nữa, mà sống cho Đấng đã chết và sống lại vì chúng ta. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

BẢN LĨNH THẬT SỰ CỦA MỘT NGƯỜI ĐÀN ÔNG

Bản lĩnh của một người đàn ông không được đo bằng số tiền anh ta kiếm được, cũng không nằm ở những lời nói mạnh mẽ hay những tuyên bố đầy tự tin. Bản lĩnh thật sự bộc lộ rõ nhất trong cách anh ta sống từng ngày, trong những điều rất nhỏ nhưng lặp đi lặp lại: cách anh ta giữ lời hứa, cách anh ta cư xử khi không có ai chứng kiến, và cách anh ta đối đãi với người khác khi mình ở vị thế mạnh hơn.

Một người đàn ông có bản lĩnh là người hiểu giá trị của sự khiêm tốn. Anh ta không cần hạ thấp người khác để nâng mình lên, cũng không phải lúc nào cũng chứng minh mình đúng. Khiêm tốn giúp anh ta biết lắng nghe, biết nhận sai và biết học hỏi, kể cả từ những người ít kinh nghiệm hơn. Chính sự khiêm tốn ấy khiến anh ta trưởng thành bền vững, không phô trương nhưng vững chãi từ bên trong.

Sự điềm đạm là dấu hiệu rõ ràng của nội lực. Khi đối diện với áp lực, mâu thuẫn hay nghịch cảnh, người đàn ông bản lĩnh không vội vàng phản ứng bằng nóng giận hay lời nói làm tổn thương người khác. Anh ta đủ tỉnh táo để kiểm soát cảm xúc, đủ bình tĩnh để chọn cách hành xử đúng đắn. Điềm đạm không khiến anh yếu đi, trái lại, đó là sức mạnh giúp anh giữ được sự tôn nghiêm của bản thân và sự tôn trọng của người xung quanh.

Giữ chữ tín là nền tảng của nhân cách. Một lời hứa, dù nhỏ, cũng phản ánh con người. Người đàn ông đáng tin là người nói được thì làm được, không viện cớ, không né tránh trách nhiệm. Anh ta hiểu rằng niềm tin mất đi rất khó lấy lại, và vì thế, anh ta cẩn trọng trong lời nói, nghiêm túc trong hành động. Chính chữ tín ấy tạo nên uy tín, thứ không thể mua bằng tiền mà chỉ có thể xây dựng bằng thời gian và sự nhất quán.

Sống lương thiện là gốc rễ sâu nhất của bản lĩnh. Đó là lựa chọn sống ngay thẳng, không gian dối, không lợi dụng người khác để đạt lợi ích cho mình. Trong một xã hội nhiều cám dỗ, sống lương thiện đòi hỏi sự can đảm. Nhưng cũng chính lựa chọn ấy mang lại cho người đàn ông sự bình an nội tâm – một thứ giàu có mà không ai có thể lấy đi.

Một người đàn ông như vậy có thể không giàu có nhất, không nói năng hoa mỹ, nhưng anh ta mang lại cảm giác an tâm cho những người ở bên cạnh. Người khác tin anh, tôn trọng anh và sẵn sàng đồng hành lâu dài. Bởi lẽ, bản lĩnh thật sự không ồn ào, không phô trương. Nó hiện diện lặng lẽ trong cách sống tử tế mỗi ngày – và đó chính là điều khiến một người đàn ông trở nên đáng trân trọng và đáng kết giao.

Lm. Anmai, CSsR

CHẤT THU HÚT CỦA MỘT NGƯỜI PHỤ NỮ

Có những người phụ nữ không cần bước vào phòng là mọi ánh nhìn đổ dồn về phía họ. Họ không quá nổi bật về nhan sắc, không ồn ào để gây chú ý. Nhưng lạ thay, chỉ cần ngồi cạnh vài phút, người đối diện đã thấy lòng mình dịu lại, bớt căng thẳng, bớt phòng thủ, và có một cảm giác rất thật: muốn ở lại lâu hơn. Không phải vì vẻ ngoài, mà vì cách họ khiến người khác cảm thấy được là chính mình.

Trong một thế giới quá bận rộn với việc “trông như thế nào”, ta dễ quên mất một câu hỏi quan trọng hơn: mình khiến người khác cảm thấy ra sao. Sức hút bền bỉ nhất của người phụ nữ không nằm trên gương mặt, mà nằm trong bầu khí họ tạo ra. Là khi ở gần họ, ta thấy mình được tiếp thêm niềm tin, được khích lệ để sống tử tế hơn, mạnh mẽ hơn, và thật hơn với chính mình. Họ không cần nói những lời lớn lao, chỉ cần tin vào người đối diện, và sự tin tưởng ấy đủ để người khác muốn thay đổi, muốn trưởng thành.

Sự dịu dàng nơi họ không phải là yếu đuối, mà là một sức mạnh âm thầm. Dịu dàng có thể làm tan chảy những lớp phòng vệ dày nhất. Khi được lắng nghe mà không bị phán xét, được góp ý mà không bị hạ thấp, ta cảm thấy an toàn. Và trong cảm giác an toàn ấy, con người mới dám sống thật, dám thừa nhận những khiếm khuyết, dám bước ra khỏi nỗi sợ không hoàn hảo. Một người phụ nữ tinh tế không cố sửa người khác, nhưng bằng sự hiện diện của mình, khiến người khác tự muốn tốt lên.

Người ta thường nhớ nhau không phải vì những gì đã nói, mà vì cảm xúc còn đọng lại sau cuộc gặp. Ký ức đẹp nhất về một người chính là cảm giác họ để lại trong lòng ta. Có những người rất đẹp, nhưng ta nhanh chóng quên. Có những người chẳng hề nổi bật, nhưng mỗi lần nghĩ đến, lòng lại ấm lên. Giữa một thế giới đầy so sánh, phán xét và ghen tị, sự tử tế và thấu cảm trở thành một điều xa xỉ – và cũng vì thế, nó càng đáng nhớ.

Một người phụ nữ biết lắng nghe, biết kết nối sâu sắc, đôi khi không cần nói nhiều. Sự im lặng của họ không tạo khoảng trống, mà tạo chỗ dựa. Một ánh nhìn hiểu chuyện, một câu hỏi nhỏ đúng lúc, cũng đủ xoa dịu cả một ngày dài mệt mỏi. Ở bên họ, ta có cảm giác mình quan trọng, mình được nhìn thấy, được trân trọng – không phải vì thành tựu, mà vì chính con người mình.

Rồi sẽ có lúc bạn bước ra khỏi một cuộc trò chuyện và chợt nhận ra: lòng mình nhẹ bẫng, đầu óc sáng hơn, tim bớt nặng. Đó chính là “chất thu hút” thầm lặng mà không một món mỹ phẩm, quần áo đắt tiền hay ánh hào quang nào có thể mua được. Thứ ấy chỉ có thể được nuôi dưỡng từ bên trong: từ sự tử tế, sự vững chãi, và khả năng yêu thương người khác một cách trưởng thành.

Cuối cùng, có lẽ mỗi người phụ nữ đều cần tự hỏi: khi mình rời đi, điều gì sẽ ở lại trong lòng người khác? Nhan sắc rồi sẽ phai, lời nói rồi sẽ quên, nhưng cảm giác an lành, được nâng đỡ và được là chính mình – nếu bạn để lại được điều đó – thì bạn đã để lại một dấu ấn rất đẹp trong cuộc đời này.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGUỒN GỐC CỦA KHỔ ĐAU VÀ NỖI KINH HOÀNG TRƯỚC CÁI CHẾT

Thưa cộng đoàn dân Chúa, trong những ngày tháng này, khi chúng ta nhìn ra thế giới, hay thậm chí nhìn vào ngay chính những ngõ ngách của cuộc đời mình, có bao giờ chúng ta tự hỏi tại sao khổ đau lại bủa vây con người nhiều đến thế không? Tại sao lại có những cuộc chiến tranh tàn khốc khiến máu chảy thành sông, tại sao những trận động đất vùi lấp bao sinh mạng, tại sao dịch bệnh hoành hành, tại sao bão tố, mưa đá và hỏa hoạn cứ liên tiếp giáng xuống đầu nhân loại? Nhiều người trong cơn tuyệt vọng đã ngước mắt lên trời mà oán trách Thiên Chúa, họ hỏi rằng nếu Chúa là Tình Yêu thì tại sao Người lại im lặng trước những thảm kịch ấy. Nhưng thưa anh chị em, hôm nay, chúng ta cần phải can đảm nhìn thẳng vào sự thật, một sự thật đau lòng nhưng là chìa khóa để giải mã mầu nhiệm của sự dữ. Sự thật ấy là: không phải Thiên Chúa muốn trừng phạt chúng ta vì sự tàn nhẫn của Người, mà chính tội lỗi của con người đã kéo theo tất cả những thiên tai và bất hạnh ấy. Chính tội lỗi đã phá vỡ sự hài hòa của vũ trụ, chính tội lỗi đã mở cửa cho sự chết và sợ hãi tràn vào thế gian này.

Hãy trở lại với những trang đầu của Kinh Thánh, sách Sáng Thế cho chúng ta thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Khi Thiên Chúa dựng nên vũ trụ, Người nhìn mọi sự và thấy "rất tốt đẹp". Lúc ấy không có chiến tranh, không có dịch hạch, không có sự thù địch giữa con người và thiên nhiên. A-đam và E-và sống trong vườn Địa Đàng, nơi mà đất đai tự nguyện hiến dâng hoa trái, thú dữ sống hòa thuận với con người. Nhưng thảm kịch đã xảy ra ngay khoảnh khắc con người chối từ Thiên Chúa, muốn gạt bỏ Thiên Chúa để tôn vinh cái "tôi" kiêu ngạo của mình. Đó là Tội Nguyên Tổ. Và từ giây phút ấy, trật tự của toàn vũ trụ bị đảo lộn. Thánh Phao-lô trong thư gửi tín hữu Rô-ma đã nói rằng: "Muôn loài thọ tạo cùng rên siết và quằn quại như sắp sinh nở". Tại sao thiên nhiên lại rên siết? Bởi vì con người được đặt làm chủ thiên nhiên, làm "tư tế" của vạn vật để dâng vinh quang lên Thiên Chúa. Khi vị tư tế ấy phạm tội, cả ngôi đền vũ trụ bị ô uế và rung chuyển.

Do đó, khi chúng ta thấy chiến tranh nổ ra, đó là sự phóng chiếu của sự hận thù và tham lam trong lòng người ra bên ngoài xã hội. Khi chúng ta thấy đói kém, đó là hệ quả của sự bất công, của việc tích trữ ích kỷ mà quên đi người nghèo. Thậm chí, theo một cái nhìn thần bí và sâu sắc của các thánh, ngay cả những thiên tai như động đất, bão tố, băng giá hay hỏa hoạn cũng có mối liên hệ mật thiết với tình trạng tội lỗi của nhân loại. Tội lỗi không chỉ là một hành động vi phạm luật lệ, mà là một lực lượng phá hoại. Nó giống như việc chúng ta ném một hòn đá xuống mặt hồ phẳng lặng, những vòng sóng sẽ lan ra xa mãi. Một tâm hồn đầy tội lỗi sẽ tỏa ra một năng lượng tiêu cực, làm vẩn đục bầu khí quyển thiêng liêng và thậm chí tác động đến cả thế giới vật chất. Đừng vội cho rằng đây là mê tín, bởi vì đức tin dạy ta rằng mọi sự đều liên kết với nhau. Khi con người nổi loạn chống lại Đấng Tạo Hóa, thì thọ tạo cũng nổi loạn chống lại con người. Đất đai sinh ra gai góc, bầu trời trút xuống bão tố, đó là tiếng kêu gào của vạn vật nhắc nhở con người hãy quay về trật tự ban đầu.

Nhưng thưa anh chị em, hậu quả của tội lỗi không chỉ dừng lại ở những tai ương bên ngoài như bão tố hay dịch bệnh. Có một thảm họa khác, âm thầm hơn nhưng đáng sợ hơn gấp ngàn lần, đó là thảm họa diễn ra ngay trong tâm hồn của kẻ có tội. Lời dạy của các bậc thánh nhân và kinh nghiệm thiêng liêng cho chúng ta thấy rõ: "Một linh hồn sống trong tình trạng tội lỗi thì luôn buồn phiền đau khổ". Đây là một chân lý tâm lý không thể chối cãi. Chúng ta hãy thử nhìn vào những người đang sống trong tội trọng, những người đang chạy theo danh vọng bất chính, những người đang lún sâu vào các đam mê xác thịt hay thù hận. Bên ngoài, họ có thể cười nói, họ có thể khoác lên mình những bộ nhung lụa, họ có thể tổ chức những bữa tiệc linh đình. Nhưng khi màn đêm buông xuống, khi đối diện với chính mình trong gương, họ thấy gì? Họ thấy một sự trống rỗng kinh hoàng.

Tội lỗi, bản chất của nó là sự sai lệch, là sự tách rời khỏi Nguồn Sống là Thiên Chúa. Như một cành cây bị chặt lìa khỏi thân cây, dù lá vẫn còn xanh được vài ngày, nhưng thực chất nó đang chết dần, nhựa sống đang cạn kiệt. Người phạm tội cũng vậy. Họ "buồn bã và chán ghét mọi sự". Tại sao lại chán ghét? Bởi vì không có gì trên thế gian này, dù là tiền bạc, khoái lạc hay quyền lực, có thể lấp đầy hố thẳm vô biên trong lòng người, nơi vốn dĩ chỉ dành cho Thiên Chúa. Người có tội ăn không thấy ngon, ngủ không thấy yên. Họ luôn nơm nớp lo sợ bị phát hiện, lo sợ mất mát, và sâu xa hơn, họ bị lương tâm cắn rứt. Lương tâm chính là tiếng nói của Thiên Chúa còn sót lại, và đối với kẻ tội lỗi, tiếng nói ấy trở thành một quan tòa không ngừng kết án. Tất cả những việc họ làm, dù có vẻ hào nhoáng, nhưng bên trong đều nhuốm màu u ám của sự vô nghĩa. Họ đi tìm hạnh phúc, nhưng tội lỗi lại trao cho họ chiếc mặt nạ của hạnh phúc mà bên trong chứa đầy nọc độc của sự buồn phiền.

Ngược lại hoàn toàn với bức tranh u tối ấy là tâm hồn của người yêu mến Thiên Chúa. Ôi, đẹp đẽ biết bao một linh hồn đang sống trong ân sủng! Đối với họ, "lúc nào cũng hạnh phúc và vui mừng". Niềm vui này không phải là sự hớn hở ồn ào của thế gian, mà là sự bình an sâu thẳm như dòng sông ngầm chảy mãi không vơi. Tại sao họ vui? Không phải vì họ không gặp thiên tai, không phải vì họ không bị bệnh tật hay nghèo túng. Người công chính vẫn chịu đau khổ như bao người khác, họ vẫn có thể bị ung thư, vẫn có thể mất nhà cửa vì bão lũ. Nhưng sự khác biệt nằm ở chỗ: họ có Chúa ở cùng. Họ nhìn mọi biến cố qua lăng kính của tình yêu và sự quan phòng. Trong cơn đói kém, họ thấy cơ hội để sẻ chia; trong cơn bệnh tật, họ thấy cơ hội để kết hiệp với cuộc khổ nạn của Đức Ki-tô.

Chính vì thế, người đạo đức có một thái độ sống phi thường mà người đời không thể hiểu nổi: "Sống cũng tốt! Chết cũng tốt!". Đây là đỉnh cao của sự tự do nội tâm. Thánh Phao-lô đã từng thốt lên: "Đối với tôi, sống là Đức Ki-tô, và chết là một mối lợi". Người sống trong ân sủng thấy cuộc đời này đáng sống vì đó là thời gian để phụng sự Chúa và yêu thương tha nhân. Mỗi ngày trôi qua là một món quà để tích trữ công phúc trên trời. Họ nhìn bông hoa nở, họ tạ ơn Chúa; họ gặp một người bạn, họ tạ ơn Chúa. Cuộc sống của họ là một bài ca tạ ơn không ngừng.

Và điều kỳ diệu hơn cả, là họ thấy "Chết cũng tốt". Điều này dẫn chúng ta đến một vấn đề cốt lõi mà bài suy niệm hôm nay muốn chạm đến: Nỗi sợ hãi trước cái chết. Cha tin chắc một điều là chúng ta, những con người xác thịt yếu đuối, ai cũng thường sợ chết. Đó là bản năng sinh tồn tự nhiên. Nhưng có một nỗi sợ vượt lên trên bản năng, một nỗi sợ làm người ta run rẩy, kinh hoàng, toát mồ hôi lạnh khi nghĩ đến giờ lâm chung. Nỗi sợ đó đến từ đâu? Thưa, "Chính tội lỗi đã làm cho chúng ta sợ chết".

Tại sao tội lỗi lại làm cho cái chết trở nên đáng sợ như vậy? Bởi vì tội lỗi biến cái chết từ một "giấc ngủ bình yên" để trở về nhà Cha, thành một "cánh cửa ngục tù" dẫn đến tòa phán xét. Tác giả thư gửi tín hữu Híp-ri đã nói rằng ma quỷ dùng nỗi sợ hãi sự chết để kiềm chế con người trong vòng nô lệ. Đối với người lành thánh, cái chết giống như việc cởi bỏ chiếc áo cũ rách nát để mặc vào chiếc áo vinh quang. Thánh Phan-xi-cô Át-xi-di còn gọi cái chết là "Chị Chết", một người chị hiền lành dẫn đưa mình về với Đấng Tình Yêu. Nhưng đối với người đang mang trong mình tội trọng, cái chết hiện nguyên hình là "Vua của sự kinh hoàng".

"Chính tội lỗi diễn tả thần chết thật kinh sợ". Hãy tưởng tượng một người quản gia bất trung, đã phung phí tài sản của chủ, đã gian dối và trộm cắp. Khi nghe tin chủ sắp về để kiểm tra sổ sách, người quản gia ấy sẽ cảm thấy thế nào? Chắc chắn là sợ hãi tột độ. Chúng ta cũng vậy, nếu linh hồn chúng ta đầy rẫy những vết nhơ của sự gian dối, thù hằn, dâm ô và kiêu ngạo, thì ý nghĩ phải đứng trước mặt Thiên Chúa – Đấng Thánh Thiện tuyệt đối – là một cực hình. Lúc đó, cái chết không còn là sự giải thoát, mà là sự bắt đầu của một sự trừng phạt đời đời. "Chính tội lỗi làm cho người độc ác phải sợ hãi trong giờ sau hết". Giờ sau hết là giờ của sự thật. Lúc ấy, mọi mặt nạ rơi xuống, mọi danh vọng tiền tài tan biến như mây khói, chỉ còn lại trần trụi con người chúng ta với những gì ta đã làm. Kẻ ác run sợ vì lương tâm họ lúc này thức tỉnh mạnh mẽ hơn bao giờ hết, chỉ cho họ thấy vực thẳm hỏa ngục đang mở ra dưới chân. Họ biết rằng mình "rất đáng ghét trước mặt Chúa".

Thực ra, Thiên Chúa không ghét con người, Người yêu thương tội nhân nhưng Người ghê tởm tội lỗi. Nhưng khi con người đồng hóa mình với tội lỗi, khi con người ôm chặt lấy tội lỗi đến mức không chịu buông tha, thì họ tự biến mình thành đối tượng xa lạ với sự thánh thiện của Chúa. Cảm giác "đáng ghét" đó chính là sự xung khắc bản thể giữa bóng tối và ánh sáng. Một đôi mắt quen ở trong bóng tối của tội lỗi sẽ cảm thấy đau đớn tột cùng khi phải nhìn vào ánh sáng chói lòa của Thiên Chúa. Đó chính là nỗi đau của hỏa ngục, nỗi đau bắt đầu ngay từ khi người ta còn sống mà chìm đắm trong tội.

Vậy thưa anh chị em, đứng trước những tai ương của thế giới và nỗi sợ hãi của kiếp người, chúng ta phải làm gì? Bài học mục vụ cho chúng ta hôm nay rất rõ ràng và khẩn thiết.

Thứ nhất, hãy thay đổi cái nhìn về nguyên nhân của đau khổ. Khi gặp thiên tai, dịch bệnh, hay thất bại, thay vì oán trời trách đất, hãy khiêm tốn đấm ngực mình. Hãy nhìn nhận rằng mỗi tội lỗi chúng ta phạm, dù kín đáo đến đâu, cũng đang góp phần làm gia tăng sức nặng của sự dữ trên thế gian này. Sự sám hối của mỗi cá nhân có sức mạnh hàn gắn thế giới. Nếu mỗi người bớt đi một lời chửi rủa, bớt đi một sự gian tham, thế giới sẽ bớt đi những "cơn bão" của lòng người. Chúng ta được mời gọi sống một đời sống đền tạ. Hãy dâng những hy sinh nhỏ bé, những lời cầu nguyện chân thành để xin Chúa nguôi cơn giận và ban bình an cho nhân loại.

Thứ hai, hãy chạy đến với Bí tích Hòa Giải. Đây là phương thuốc thần diệu duy nhất có thể chữa lành nỗi buồn phiền của tâm hồn. Anh chị em có thấy lạ không, nhiều người tốn hàng đống tiền cho bác sĩ tâm lý, cho những chuyến du lịch xa xỉ chỉ để tìm một chút bình an, nhưng họ lại ngại ngần bước vào tòa giải tội, nơi được ban phát sự bình an miễn phí và vĩnh cửu. Chỉ cần một lời xưng thú chân thành, gánh nặng tội lỗi được cất bỏ, tâm hồn đang u tối bỗng bừng sáng, nỗi buồn chán biến thành niềm vui thánh thiện. Hãy gột rửa linh hồn mình thường xuyên, đừng để bụi bẩn của tội lỗi tích tụ làm mờ đục tấm gương lương tâm.

Thứ ba, hãy tập sống trong ân sủng để chiến thắng nỗi sợ chết. Đừng đợi đến lúc gần đất xa trời mới lo dọn mình. Hãy sống mỗi ngày như thể đó là ngày cuối cùng. Nếu hôm nay Chúa gọi tôi về, tôi có sẵn sàng không? Nếu câu trả lời là "sợ quá", thì hãy xem lại mình đang dính bén điều gì, đang mắc tội gì. Hãy thanh toán nợ nần với Chúa và với anh em ngay hôm nay. Sống tốt, sống thánh thiện, sống yêu thương, thì cái chết sẽ đến nhẹ nhàng như một người bạn, như giấc ngủ của đứa con trong vòng tay mẹ. "Sống cũng tốt, chết cũng tốt" phải là châm ngôn sống của người Ki-tô hữu chúng ta. Chúng ta không tìm cái chết, nhưng chúng ta không sợ nó, vì chúng ta biết Đấng đang chờ ta ở phía bên kia cửa tử là Cha Nhân Lành.

Cuối cùng, xin anh chị em hãy nhớ rằng, dù tội lỗi có gây ra bao nhiêu tai họa, thì ân sủng của Thiên Chúa còn mạnh mẽ hơn gấp bội. Nơi nào tội lỗi đã lan tràn, thì ân sủng càng chứa chan gấp bội. Chúa Giê-su đã đến, đã gánh lấy tất cả những hậu quả của tội lỗi: Người đã chịu đói khát, chịu đánh đòn, chịu nỗi kinh hoàng trong vườn Cây Dầu và chịu cái chết đau thương trên Thập Giá. Người đã đi vào tận cùng của nỗi sợ hãi và cái chết để phá tan xiềng xích của nó. Vì thế, niềm hy vọng của chúng ta không đặt nơi sức mình, mà đặt nơi Thập Giá Chúa Ki-tô. Hãy bám chặt lấy Chúa, hãy để Tình Yêu Chúa chiếm đoạt tâm hồn mình. Khi đó, dù trái đất có rung chuyển, dù núi đồi có sập xuống lòng biển khơi, chúng ta vẫn an nhiên tự tại, vì "Chúa là khiên mộc chở che, là thành lũy kiên cố của ta".

Lm. Anmai CSsR


 

KHÔNG LÀM ĐƯỢC NGƯỜI TÀI…

THÌ LÀM NGƯỜI TỬ TẾ CŨNG ĐỦ ĐÁNG TRÂN TRỌNG.

Không phải ai sinh ra cũng giỏi giang xuất chúng,

Không phải ai cũng đủ điều kiện để thành công vượt bậc.

Nhưng mỗi người đều có quyền lựa chọn cách sống của mình.

Có thể bạn:

– Không có nhiều tiền bạc,

– Không học vị cao sang,

– Không quyền lực hay danh tiếng…

Nhưng nếu bạn sống tử tế, biết điều, có lòng – bạn vẫn đáng được tôn trọng.

Vì giữa một xã hội đầy tính toán và hơn thua,

Người sống có tâm là người "giàu có" nhất.

Tiền có thể giúp bạn mua được sự chú ý,

Tài năng có thể khiến người ta ngưỡng mộ,

Nhưng chỉ có nhân cách mới giữ được lòng người ở lại lâu dài.

Vậy nên,

Khi bạn không đủ giỏi – hãy đủ tốt.

Khi bạn không có tiền – hãy giữ lấy tâm.

Vì sự tử tế chưa bao giờ lỗi thời. Và rồi, những gì bạn cho đi bằng trái tim sẽ trở về – bằng cách nào đó.

Không cần làm người vĩ đại.

Chỉ cần là người đàng hoàng, lương thiện… đã là điều rất khó – và rất đáng quý – trong thế giới này rồi.

Bất cứ nơi đâu ai ai cũng cần người tử tế ! Vậy tại sao bạn không là một người tử tế nơi bạn sống ! Hãy nhìn vào gương Chúa Giêsu, một người sống chuẩn mực sự tử tế ! Vậy nha !

Lm. Anmai CSsR


 

Nếu bạn đặt 1 quả đào hư thối vào cạnh những quả đào tươi mọng, chín tốt. Chuyện gì sẽ xảy ra?

Những mảng mốc của quả đào bị hư sẽ nhanh chóng lan rộng đến các quả còn tốt, và cả rổ trái cây sẽ sớm rơi vào tình trạng vứt đi.

Vậy nên, chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn giao du với những người đem ảnh hưởng xấu đến bạn?

Bạn sẽ trở nên giống như những quả đào tôi vừa nhắc đến.

---------

Nếu như bạn nghĩ rằng "Chưa chắc đâu, người có bản lĩnh sẽ không bị lây cái xấu" vậy thì bạn nhầm!

Nếu đã là người bản lĩnh, việc bạn nhìn thấy người ta chơi cùng người không tốt, đó chỉ là xã giao, vì bất kỳ mục đích nào đó nhất thời. Bởi đã là người có bản lĩnh trong cuộc sống, tất họ cũng sẽ có bản lĩnh tìm bạn để chơi, tìm thầy để học, tìm vợ để lấy thật chuẩn với con người họ, cùng "tầm với" của họ.

Người ảnh hưởng đến là những người mà chúng ta có thời cơ tiếp xúc với họ, nhìn thấy họ nhiều lần, trong 1 khoảng thời gian đủ dài nhất định. Đó là lý do vì sao nhiều người "gần mực mà không bị đen", chẳng qua là bị bước vũng mực đó mà không "dẫm" vào hay bước qua bước lại gần nhiều lần mà thôi...

Không tin, hãy cứ nhìn người bên cạnh bạn lúc này sẽ thấy!

Đây cũng chính là cơ sở ý nghĩa cho câu nói này:

"Hãy nói cho tôi biết bạn của anh là ai, tôi sẽ kết luận anh là người như thế nào”.

Cuộc sống mà ! Gió tầng nào mây tầng đó !

Một người luôn kết hiệp với Chúa thì đời sống họ khác lắm ! Vậy nha !

Lm. Anmai CSsR


 

 

LƯƠNG THIỆN CẦN TRÍ TUỆ,

KHOAN DUNG CẦN GIỚI HẠN

Làm người, đừng nhầm lẫn giữa tốt bụng và dễ bị bắt nạt.

Nếu bạn hiền đến mức không biết giận, nhịn đến mức không biết bực,

thì theo thời gian, người ta không nể bạn nữa —

người ta quen với việc vượt ranh giới của bạn.

Và khi ranh giới không còn,

ngay cả một đứa trẻ cũng có thể coi thường bạn.

Làm người, đừng quá rộng lượng một cách mù quáng.

Người ta vừa khóc, bạn đã tha.

Người ta vừa xin, bạn đã cho.

Người ta vừa hứa, bạn đã tin.

Lặp lại vài lần thôi,

bạn sẽ trở thành một quả hồng chín —

ai đi ngang cũng muốn bóp thử một cái.

Không phải vì bạn đáng bị đối xử như thế,

mà vì bạn cho phép điều đó xảy ra.

Làm người, đừng dễ tính quá.

Ai cần gì cũng đáp ứng.

Ai nói gì cũng gật đầu.

Về lâu dài, người ta chỉ nhớ đến sự tiện lợi bạn mang lại,

chứ không còn nhớ đến cảm xúc của bạn.

Khi bạn mệt, không ai để ý.

Khi bạn đau, không ai quan tâm.

Vì trong mắt họ, bạn đã quen với việc “luôn ổn”.

Lương thiện, nếu không có trí tuệ,

sẽ trở thành tấm vé cho người khác làm tổn thương bạn.

Khoan dung, nếu không có giới hạn,

sẽ biến bạn thành nơi trút giận miễn phí.

Đáng tức giận, hãy tức giận.

Không cần gào thét,

chỉ cần không tiếp tục nhượng bộ.

Nên lạnh lùng, hãy lạnh lùng.

Không phải để trả thù,

mà để bảo vệ chính mình.

Cả nể quá mức không phải là cao thượng,

mà là tự hạ thấp giá trị bản thân.

Lúc nào cũng “dĩ hòa vi quý”,

nhưng hãy nhớ:

không phải ai cũng trân trọng sự hòa nhã của bạn.

Có người chỉ coi đó là điểm yếu.

Trong quan hệ giữa người với người,

chân thành là cần thiết,

nhưng mức độ còn cần thiết hơn.

Nhìn người, hãy nhìn nhân cách,

kết bạn, hãy nhìn tấm lòng,

chứ đừng nhìn lời nói lúc họ cần bạn.

Với người đối tốt với bạn,

hãy đối tốt lại.

Có thể nhường,

có thể cho,

có thể bao dung.

Nhưng với kẻ ức hiếp bạn,

hãy học cách lạnh.

Đừng tha thứ hết lần này đến lần khác

cho những người khiến bạn đầy thương tích

rồi quay lại hỏi:

“Sao tôi toàn gặp người xấu?”

Chúng ta chỉ sống một lần.

Không ai dễ dàng cả.

Vì vậy, hãy cho phép mình

trở thành một người khó tính hơn một chút.

Khó trong việc chọn người.

Khó trong việc chấp nhận.

Khó trong việc đặt ranh giới.

Tính cách có tốt – xấu.

Lòng lương thiện có giới hạn.

Khoan dung phải nhìn người.

Và trái tim của bạn —

xin hãy trao cho đúng người.

Đừng nhượng bộ kẻ ức hiếp bạn.

Đừng tha thứ kẻ cố tình làm bạn tổn thương.

Đừng quan tâm kẻ lạnh nhạt với bạn.

Đừng đi theo kẻ coi thường bạn.

Hãy để tính tốt của bạn

được nhìn thấy bởi người đối tốt với bạn.

Hãy để lòng lương thiện của bạn

dành cho những người biết cảm ơn.

Vì lương thiện không phải để bị giẫm lên.

Và bạn không sinh ra

để trở thành nơi người khác trút bỏ phần xấu của họ.

Lm. Anmai, CSsR


 

VỚI VỢ – ĐỪNG BAO GIỜ TRANH CÃI.

ĐỪNG BAO GIỜ LỚN TIẾNG.

Đàn ông thực sự

không cần cãi nhau với vợ.

Không cần la hét để chứng minh mình đúng.

Không cần đập bàn để thể hiện quyền lực.

Không cần dùng lời nói sắc như dao

để giành phần thắng trong một cuộc tranh luận.

Bởi vì đàn ông bản lĩnh

không thắng bằng tiếng nói lớn,

mà thắng bằng nhân cách vững.

Trong gia đình,

đàn ông không cần ra lệnh.

Chỉ cần có nguyên tắc,

sống đúng với nguyên tắc đó mỗi ngày,

và để người phụ nữ tự hiểu vị trí của mình.

Giống như Bố Già —

ông không cần quát tháo,

nhưng một lời nói của ông

là đủ để cả căn phòng im lặng.

Không phải vì sợ,

mà vì nể.

Sai lầm lớn nhất của đàn ông thời nay

là muốn “được” trong mọi cuộc tranh luận với vợ.

Muốn nói câu cuối.

Muốn chứng minh mình thông minh hơn.

Muốn hơn thua trong từng lời nói nhỏ.

Nhưng bạn thử nghĩ xem:

nếu bạn “thắng” trong lời nói

mà đánh mất sự tôn trọng của vợ,

đó có còn là chiến thắng không?

Một người đàn ông lớn tiếng

chỉ cho thấy một điều:

anh ta không kiểm soát được cảm xúc của mình.

Mà người không kiểm soát được chính mình

thì không thể khiến ai thật sự nể trọng.

Người phụ nữ không cần một người chồng nói hay.

Họ cần một người chồng ổn định.

Ổn định trong hành vi.

Ổn định trong nguyên tắc.

Ổn định trong cách đối diện với mâu thuẫn.

Khi vợ nóng,

đàn ông bản lĩnh sẽ hạ nhiệt,

không phải để nhường thua,

mà để giữ gia đình khỏi vỡ.

Khi có bất đồng,

đàn ông bản lĩnh sẽ im lặng đúng lúc,

vì im lặng có trọng lượng

luôn mạnh hơn trăm lời cãi vã.

Bạn không cần phải thắng vợ.

Bạn chỉ cần giữ được sự tôn trọng của vợ.

Và sự tôn trọng ấy

không đến từ việc bạn nói đúng bao nhiêu,

mà đến từ việc

bạn sống đúng đến mức nào.

Gia đình không cần người hùng thắng mọi trận khẩu chiến.

Gia đình cần một người đàn ông

đủ điềm tĩnh để không biến mâu thuẫn

thành chiến tranh.

Nhớ cho kỹ:

la hét là dấu hiệu của kẻ yếu.

Bình tĩnh là bản lĩnh của kẻ mạnh.

Đàn ông thật sự

không cãi nhau với vợ.

Họ giữ nguyên tắc,

và để chính nguyên tắc ấy

lên tiếng thay họ.

Lm. Anmai, CSsR

LÀM CHA SỞ NGÀY NAY.

Kính thưa cha sở!

Nếu cha giảng lâu quá 10 phút

Cha lại nói thao thao bất tuyệt.

Nếu cha mời mọi người chiêm niệm về Thiên Chúa

Ôi, cha chỉ toàn là nói chuyện trên mây trên gió.

Nếu cha đề cập hơi nhiều đến các vấn đề xã hội

Rõ ràng là cha lại khuynh tả rồi.

Nếu cha chỉ cư ngụ trong khuôn viên Giáo xứ

Cha đã tự ý cắt đứt liên hệ với thế gian.

Nếu cha cứ cả ngày ở trong Nhà Chung

Cha chẳng chịu đi gặp gỡ tiếp xúc với ai cả.

Nếu cha thường xuyên đi thăm người này người kia

Cha chẳng chịu bao giờ ở Nhà xứ.

Nếu cha sẵn sàng trao bí tích Thánh Tẩy

và chứng Hôn Phối cho bất cứ ai đến xin

Đúng là cha đã bán tống bán tháo... các bí tích.

Nếu cha đòi hỏi cao hơn và nhiều hơn

Cha chỉ muốn Giáo Hội gồm toàn những người trọn hảo.

Nếu cha thành công với thiếu nhi

Đạo của cha là đạo ấu trĩ.

Nếu cha năng thăm viếng các bệnh nhân

Cha chỉ phí thời giờ, và không đi sát với các vấn đề của thời đại.

Nếu cha sửa sang Nhà Thờ

Cha lại ném tiền qua cửa sổ mất rồi.

Nếu cha không tu bổ gì

Cha đã bỏ bê mọi sự.

Nếu cha cộng tác chặt chẽ với Hội đồng Giáo xứ

Cha lại để cho người ta xỏ mũi cha rồi.

Nếu cha không lập Hội đồng Giáo xứ

Cha độc tài quá đi mất.

Nếu cha hay mỉm cười

Cha quá dễ dãi.

Nếu vì đãng trí hay quá bận tâm một chuyện gì đó

nên không nhìn thấy một người nào đó

Cha khinh người vừa vừa chứ.

Nếu cha hay bực bội vì một sai sót nào đó của người khác

Cha thiếu sự độ lượng nhân từ rồi đấy.

Nếu cha hiền hòa nhẫn nhục

Cha thiếu nghị lực cả quyết.

Nếu cha còn trẻ

Đúng là cha còn thiếu kinh nghiệm trường đời.

Nếu cha đã có tuổi

Xin mời cha nghỉ hưu đi là vừa.

Vậy thì, kính thưa cha sở,

xin cha cứ can đảm lên nhé!


 

ĐẾN MỘT NGÀY TA CHỢT NHẬN RA: BUÔNG TAY HAY NẮM GIỮ CŨNG CHẲNG CÒN KHÁC BIỆT

Đến một ngày nào đó giữa dòng đời tấp nập hay trong những đêm thâu thanh vắng đến tê người chúng ta sẽ chợt nhận ra rằng đôi khi việc cố chấp nắm chặt một bàn tay hay đành lòng buông lơi nó xuống cũng chẳng còn mang lại bất kỳ sự khác biệt nào nữa bởi lẽ cái nắm tay hững hờ vô cảm của hiện tại thực chất cũng tàn nhẫn và lạnh lẽo chẳng khác chi một lời buông tay vội vàng tàn khốc nhất vì khi trái tim người ta đã cạn kiệt tình cảm khi ngọn lửa yêu thương đã lụi tàn thành tro lạnh thì dù thể xác có hiện diện ngay cạnh bên dù hơi thở có kề cận trong gang tấc thì tâm hồn cũng đã lạc trôi về hai thế giới hoàn toàn xa lạ khiến cho việc ở bên nhau trở thành một loại hình phạt của sự cô độc cùng cực. Bạn biết không, đáng sợ nhất không phải là sự chia ly về mặt địa lý mà là sự chia lìa trong tâm thức khi hai người mang danh nghĩa người yêu hay bạn đời nằm chung một chiếc giường nhưng lại đồng sàng dị mộng quay lưng lại với nhau để rồi nhận ra khoảng cách xa nhất trên thế giới này chính là khoảng cách giữa hai trái tim đã không còn chung nhịp đập, bởi vì khi đã hết yêu thì ngàn lời nhớ thương thốt ra cũng chỉ là những âm thanh sáo rỗng vô nghĩa trôi tuột vào hư không thậm chí còn trở thành những lời nói dối khiến người nghe đau lòng gấp bội phần. Trong hành trình dài rộng của cuộc đời đầy biến động này sẽ có những thời khắc nghiệt ngã buộc bạn phải nói lời chào tạm biệt với một ai đó cho dù trong lòng còn vương vấn không đành cho dù nước mắt có chảy ngược vào tim bởi suy cho cùng mục đích tối thượng của việc yêu ai đó chính là để tìm kiếm hạnh phúc và sự bình yên cho tâm hồn chứ không phải để đày đọa nhau trong ngục tù của sự dằn vặt, nên nếu một ngày kia tình yêu ấy không còn là lý do khiến môi bạn mỉm cười rạng rỡ mà thay vào đó là những đêm dài đẫm lệ là những vỡ nát tổn thương chồng chất lên nhau làm mòn mỏi thanh xuân thì hãy can đảm cho mình một cơ hội để buông bỏ để giải thoát cho chính mình và cho cả người kia. Chúng ta thường lầm tưởng rằng cố gắng níu kéo là biểu hiện của tình yêu sâu đậm nhưng thực ra "Khi yêu ai đó, chúng ta luôn muốn dành cho họ những điều tốt đẹp nhất mà đôi khi điều tốt nhất, cao thượng nhất và đau đớn nhất ta có thể dành tặng họ lại chính là sự rời xa" để trả lại cho họ bầu trời tự do mà họ khao khát, để họ đi tìm mảnh ghép thực sự thuộc về mình, và đó cũng là cách duy nhất để ta giữ lại chút tôn nghiêm và những ký ức đẹp đẽ cuối cùng về nhau thay vì để sự chán ghét giết chết tất cả.

Đối với những người con Chúa bước vào đời sống hôn nhân với lời thề ước thiêng liêng trước Bàn Thờ Chúa rằng "sẽ giữ lòng chung thủy khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi ốm đau cũng như lúc mạnh khỏe" thì việc đối diện với sự "buông tay" là một cuộc chiến nội tâm giằng xé và đau đớn hơn gấp vạn lần người thường vì đó không chỉ là sự tan vỡ của tình cảm nam nữ mà còn là nỗi sợ hãi về sự đổ vỡ của một Giao ước Bí tích, tuy nhiên chúng ta cần hiểu rằng Thiên Chúa là Tình Yêu và Ngài không bao giờ muốn con cái mình phải sống trong hỏa ngục trần gian của bạo lực, của sự phản bội triền miên hay sự ghẻ lạnh giết chết mòn mỏi linh hồn, nên đôi khi trong hôn nhân Công giáo sự "buông tay" không nhất thiết là ký vào tờ đơn ly dị để tìm kiếm một hạnh phúc mới trái luân thường đạo lý mà "buông tay" ở đây là can đảm chấp nhận ly thân, chấp nhận tách rời nhau ra như một giải pháp chẳng đặng đừng để ngăn chặn những tội lỗi tiếp diễn, để bảo vệ phẩm giá của con người và để sự thù hận không làm hoen ố tâm hồn con trẻ. Có những lúc người vợ hay người chồng Công giáo phải đau đớn thừa nhận rằng cái nắm tay hiện tại chỉ toàn là gai nhọn làm rỉ máu trái tim nhau mỗi ngày và việc tiếp tục chung sống trong sự giả tạo không tình yêu còn xúc phạm đến ý nghĩa cao quý của Bí tích Hôn phối hơn là sự thừa nhận thất bại, nên lúc này "buông bỏ" có nghĩa là buông đi cái tôi ích kỷ, buông đi sự chiếm hữu, buông đi ảo vọng rằng mình có thể thay đổi được đối phương bằng sức người hèn mọn, để rồi phó thác người bạn đời lầm lạc ấy vào tay lòng thương xót của Chúa. Trong bối cảnh này, việc rời xa nhau có thể được xem là hành động "tử đạo" trong tâm hồn, chấp nhận hy sinh hạnh phúc lứa đôi trọn vẹn để giữ lại sự bình an cho cả hai, bởi vì nếu cứ cố chấp trói buộc nhau trong một cuộc hôn nhân đã chết mòn về mặt tình cảm thì chúng ta đang vô tình biến gia đình - nơi lẽ ra là Hội Thánh tại gia - trở thành nấm mồ chôn vùi đức tin và lòng mến, và đôi khi hành động yêu thương lớn nhất mà một người Công giáo có thể làm cho người bạn đời đã cạn tình của mình chính là trả tự do cho họ khỏi sự ràng buộc ngột ngạt, để mỗi người có không gian riêng mà sám hối, mà chữa lành những vết thương sâu hoắm trong lòng, dẫu biết rằng con đường phía trước sẽ là thánh giá đơn độc nhưng thà vác thánh giá đi trong sự thật và bình an còn hơn cùng nhau kéo lê trong vũng lầy của sự dối trá và tổn thương.

Lm. Anmai, CSsR


 

BUÔNG BỎ – HÀNH TRÌNH KHÓ NHẤT CỦA NGƯỜI BIẾT MÌNH ĐANG HỌC

Chúng ta thường khuyên người khác rất dễ: buông bỏ tham, sân, si để đời bớt khổ. Lời khuyên ấy nghe hiền lành, đúng đắn và hợp đạo lý. Nó tròn trịa, nhẹ nhàng, và có thể nói ra bất cứ lúc nào. Nhưng chỉ khi thật sự va chạm với đời sống thường ngày, ta mới hiểu một điều rất thật: nói thì dễ, còn sống được như vậy lại là một hành trình vô cùng gian nan.

Bởi khi mọi thứ chỉ nằm ở lời nói, cái tôi vẫn còn yên ổn. Nó chưa bị đụng chạm, chưa bị thử thách. Nhưng khi quyền lợi bị ảnh hưởng, khi tự ái bị tổn thương, khi ta cảm thấy mình bị đối xử không công bằng, bản ngã phàm phu lập tức trỗi dậy. Ta biết mình nên im lặng, nhưng trong lòng lại sôi lên. Ta hiểu mình nên nhường nhịn, nhưng cảm giác ấm ức vẫn không chịu buông. Ta thuộc rất nhiều lời dạy hay, nhưng đúng lúc cần hiền nhất, ta lại không đủ bình tĩnh để hiền.

Thực hành buông bỏ không diễn ra trong những giờ phút yên ổn, mà xảy ra đúng vào lúc ta bị tổn thương nhất. Khi bị hiểu lầm. Khi bị đối xử tệ. Khi ta tin rằng mình đúng, nhưng không ai chịu hiểu. Chính trong những khoảnh khắc ấy, tham – sân – si không còn là khái niệm trừu tượng, mà trở thành những cảm xúc rất thật, rất sống động trong lòng. Và cũng chính lúc đó, ta mới thấy rõ mình đang ở đâu trên con đường tu tập.

Người xưa nói con người khi sinh ra vốn mang sự thiện lành tự nhiên: biết xấu hổ trước điều sai, biết ngại làm đau người khác. Nhưng đời sống với vô vàn va vấp, cám dỗ và hơn thua đã dần bào mòn sự trong trẻo ấy. Giữa cái lợi, cái hơn, cái khôn lanh đầy ma lực, không phải ai cũng đủ tỉnh táo để đứng vững. Không phải vì ta muốn xấu đi, mà vì ta mệt mỏi, yếu lòng và dần quen với việc thỏa hiệp.

Sai lầm hiếm khi bắt đầu bằng ý định xấu. Thường chỉ là một phút yếu lòng. Một lần tự cho phép mình bước lệch. Ta biết là không đúng, nhưng lại tự nhủ: chỉ một lần thôi. Rồi từ một lần, những lần sau trở nên dễ hơn. Từ một bước trượt chân, ta quen với việc đi lệch đường. Sai lầm không đến ồn ào, nó đến rất lặng, lặng đến mức ta không kịp nhận ra mình đang trôi xa khỏi điều mình từng tin là đúng.

Ban đầu là một lời nói không thật. Sau đó là một hành động có lợi cho mình nhưng làm tổn thương người khác. Rồi dần dần, ta học cách biện minh, học cách hợp thức hóa cái sai. Khi một điều lặp lại đủ nhiều, nó không còn khiến ta day dứt nữa, mà trở thành thói quen. Và chính những thói quen ấy âm thầm ăn mòn nhân cách, làm phẩm giá con người sứt mẻ từng chút một, rất chậm nhưng rất sâu.

Bản ngã phàm phu thật ra không xấu, nó chỉ sợ. Sợ thua thiệt, sợ bị xem thường, sợ mình không được công nhận. Vì sợ nên nó phản kháng. Vì sợ nên nó không chịu buông. Và cũng vì thế, tu tập chưa bao giờ là chuyện dễ dàng. Tu không phải là trở thành một con người khác hoàn hảo hơn, mà là từng chút một học cách nhìn thẳng vào chính mình, nhận ra mình đang bị điều gì dẫn dắt.

Có lẽ, tu không nằm ở chỗ ta nói được bao nhiêu lời đạo lý hay ho, mà nằm ở khoảnh khắc ta biết dừng lại trước khi làm tổn thương ai đó. Không phải là khi ta không còn sân giận, mà là khi ta nhận ra mình đang sân giận và không để nó kéo mình đi quá xa. Chỉ cần một chút tỉnh thức như vậy thôi, đã là một bước rất dài trên con đường buông bỏ.

Vì thế, nếu có lúc ta thấy mình vẫn còn giận, còn hơn thua, còn chưa sống được như những điều mình từng khuyên người khác, cũng đừng vội trách mình. Chúng ta đều là những người đang học. Và chỉ cần ta còn nhận ra điều sai, còn biết xấu hổ trước cái xấu, còn mong mình hiền hơn ngày hôm qua, thì con đường ấy vẫn đang mở ra — chậm rãi, nhưng bền bỉ.

Buông bỏ, suy cho cùng, không phải là bỏ hết mọi cảm xúc, mà là học cách không để bản ngã cầm tay lái. Đó có lẽ là bài học khó nhất, nhưng cũng là bài học nhân hậu nhất mà đời sống dành cho con người.

Lm. Anmai, CSsR


 

GIÁ TRỊ CỦA MỘT KHOẢNH KHẮC

Muốn biết giá trị thật sự của một phút, hãy hỏi người vừa trễ chuyến tàu. Chỉ một phút chậm lại, cả hành trình đổi hướng. Bao dự định, bao cơ hội, bao cuộc hẹn tưởng chừng chắc chắn bỗng tan biến trong cảm giác tiếc nuối không thể quay lại. Khi ấy, người ta mới hiểu rằng thời gian không chờ đợi bất kỳ ai.

Muốn biết giá trị thật sự của một năm, hãy hỏi một học sinh thi rớt Đại học. Một năm không chỉ là mười hai tháng, mà là mồ hôi, hy vọng, là những đêm thức trắng và cả nỗi buồn lặng lẽ khi kết quả không như mong đợi. Một năm trôi qua có thể là bước tiến, nhưng cũng có thể là một khúc quanh buộc người ta phải học lại bài học của kiên nhẫn và đứng dậy.

Muốn biết giá trị thật sự của một tháng, hãy hỏi người mẹ vừa sinh non. Một tháng trong bụng mẹ là thêm một phần sự sống, thêm một phần an toàn mong manh cho đứa trẻ. Chỉ thiếu đi vài tuần ngắn ngủi, cả gia đình đã phải bước vào những ngày dài căng thẳng, chờ đợi và cầu nguyện.

Muốn biết giá trị thật sự của một giờ, hãy hỏi những người đang yêu, đang đếm từng phút để được gặp nhau. Một giờ chờ đợi có thể dài như cả buổi, nhưng cũng đủ để nuôi lớn nhớ thương và làm trái tim rộn ràng. Khi yêu, thời gian không còn là con số, mà là cảm xúc.

Muốn biết giá trị thật sự của một giây, hãy hỏi người vừa thoát khỏi một tai nạn hiểm nghèo. Giữa ranh giới mong manh của sống và chết, một giây có thể là phép màu, là cơ hội để tiếp tục được thở, được nhìn thấy người thân, được sống thêm một ngày nữa.

Muốn biết giá trị thật sự của một phần trăm giây, hãy hỏi người vừa đoạt huy chương bạc tại Olympic. Chỉ một khoảnh khắc ngắn ngủi, vinh quang và tiếc nuối đã đứng sát cạnh nhau. Sự khác biệt giữa đứng đầu và đứng thứ hai đôi khi chỉ nằm trong chớp mắt, nhưng lại được đánh đổi bằng cả một đời rèn luyện.

Thời gian, vì thế, không đo bằng đồng hồ, mà bằng những điều nó có thể thay đổi trong đời người. Mỗi phút giây trôi qua đều mang trong mình một giá trị riêng, có thể là cơ hội, là thử thách, là khởi đầu hoặc là kết thúc. Chúng ta thường chỉ nhận ra điều đó khi thời gian đã đi qua.

Hãy sống sao cho không phải hối tiếc dù chỉ một giây ngắn ngủi. Bởi đôi khi, chỉ một khoảnh khắc rất nhỏ cũng đủ để thay đổi cả một cuộc đời.

Lm. Anmai CSsR


 

MỖI NGƯỜI ĐỀU MANG MỘT CÂU CHUYỆN RIÊNG

Ai cũng có câu chuyện của riêng mình, một hành trình không ai giống ai. Đằng sau những gương mặt tưởng chừng bình thản là cả một thế giới đầy những điều đã trải qua, những ký ức không dễ gọi tên. Không phải ai cũng kể ra, không phải ai cũng muốn người khác bước vào. Có những câu chuyện chỉ tồn tại trong im lặng, như một phần rất riêng của đời người.

Ai cũng có những bí mật muốn giữ trong lòng. Không phải vì mưu toan hay che giấu điều gì sai trái, mà đơn giản vì có những điều nếu nói ra sẽ không còn nguyên vẹn. Có những nỗi niềm chỉ cần được giữ yên, bởi một câu hỏi vô tình, một lời phán xét thiếu tinh tế cũng đủ làm lòng người thêm nặng. Giữ lại cho mình đôi khi là cách duy nhất để tự bảo vệ.

Ai cũng mang trong lòng những vết thương không muốn ai chạm vào, càng không muốn bị xát thêm muối. Những vết thương ấy có thể không còn chảy máu, nhưng vẫn âm ỉ đau khi chạm tới. Có những tổn thương không thể giải thích gọn trong vài câu nói, bởi chúng được tạo nên từ rất nhiều lần thất vọng, rất nhiều lần cố gắng rồi lại hụt hẫng. Người ngoài nhìn vào có thể không thấy gì, nhưng người trong cuộc thì biết rõ mình đã đi qua những gì.

Có những điều rất muốn nói ra, rất muốn được giãi bày cho nhẹ lòng. Nhưng rồi lại chọn im lặng. Không phải vì không có người để lắng nghe, mà vì không có ai đủ kiên nhẫn để nghe trọn vẹn, đủ sâu để hiểu hết những gì đã trải qua. Nhiều khi, nói ra mà không được thấu hiểu còn khiến nỗi đau lớn hơn cả việc giữ lại cho riêng mình.

Im lặng, vì thế, không luôn là yếu đuối. Đôi khi đó là dấu hiệu của một người đã học cách chọn lọc, biết đâu là nơi an toàn để mở lòng, biết đâu là lúc nên dừng lại. Im lặng cũng là một dạng chữa lành, khi con người cho mình thời gian để sắp xếp lại cảm xúc, để chấp nhận những điều không thể thay đổi.

Vì ai cũng có câu chuyện riêng, nên điều tử tế nhất ta có thể dành cho nhau là sự nhẹ nhàng. Đừng vội phán xét khi chưa biết người khác đã trải qua bao nhiêu. Đừng ép ai phải nói khi họ chưa sẵn sàng. Chỉ cần hiện diện với sự tôn trọng và thấu cảm, đôi khi đã là đủ.

Và nếu một ngày nào đó, có ai chọn kể cho bạn nghe câu chuyện của họ, hãy lắng nghe bằng cả trái tim. Bởi không phải vì họ thích kể, mà vì họ đã tin bạn đủ nhiều để đặt vào tay bạn một phần rất mong manh của cuộc đời mình.

Lm. Anmai CSsR


 

XIN CHO CON SAY MÊ THÁNH GIÁ

Xin cho con say mê Thánh Giá,

không phải vì đau khổ lạ lùng,

nhưng vì nơi đó

con thấy một Tình Yêu

đã yêu đến tận cùng hơi thở.

Xin cho con biết nhìn Thánh Giá

không bằng đôi mắt sợ hãi,

mà bằng trái tim biết cúi xuống,

để hiểu rằng

con đường lên cao

luôn đi ngang qua hiến tế.

Xin cho con say mê Thánh Giá

khi đời con nặng trĩu,

khi những điều con cố giữ

lần lượt tuột khỏi tay,

để con biết rằng

mất đi không luôn là thất bại,

mà có khi là khởi đầu của ơn cứu độ.

Xin cho con học nơi Thánh Giá

sự thinh lặng của Chúa,

khi bị hiểu lầm mà không biện minh,

khi bị tổn thương mà không nguyền rủa,

khi bị đóng đinh

mà vẫn thốt lên lời tha thứ.

Xin cho con say mê Thánh Giá

để con thôi tìm một đức tin dễ dãi,

thôi xin một con đường không gai góc,

nhưng đủ can đảm bước theo Chúa

ngay cả khi lòng con run sợ,

ngay cả khi chẳng ai hiểu con.

Xin cho con biết ôm lấy Thánh Giá

của đời mình mỗi ngày,

không so đo nặng nhẹ,

không oán trách số phận,

vì con tin rằng

không có Thánh Giá nào vô nghĩa

khi được đặt trong tay Chúa.

Xin cho con say mê Thánh Giá

để con hiểu rằng

yêu là chấp nhận bị hao mòn,

là dám ở lại khi muốn bỏ đi,

là dám trung tín

khi phản bội trở nên quá dễ dàng.

Và lạy Chúa,

nếu một ngày con mỏi mệt,

xin cho con ngước nhìn Thánh Giá

để nhớ rằng

con không mang lấy thập giá một mình,

vì chính Chúa

đã đi trước con trên con đường này.

Xin cho con say mê Thánh Giá,

đến độ

con không còn sợ hy sinh,

không còn sợ mất mát,

chỉ sợ

sống mà không yêu như Chúa đã yêu. 

Lm. Anmai, CSsR


 

NỘI TÂM VỮNG VÀNG: VẺ ĐẸP CỦA NGƯỜI ĐI ĐẾN CUỐI CÙNG

Cuộc đời này đôi khi giống như một đường chạy marathon nghiệt ngã, mà ở những chặng đầu tiên, chúng ta thường lầm tưởng rằng người nói to nhất, người chạy nhanh nhất, hay người sắc sảo nhất sẽ là người chiến thắng. Nhưng khi đã đi qua đủ dài những năm tháng, nếm đủ những vị mặn ngọt của nhân gian, ta mới giật mình nhận ra: Hóa ra, người có thể đi đến cuối cùng, đi một cách bền bỉ và an nhiên nhất, lại thường là những người phụ nữ trầm lặng. Họ không ồn ào phô trương, nhưng bên trong họ chứa đựng một sức mạnh nội tâm khổng lồ, đủ để không gục ngã trước những cơn bão không báo trước của số phận.

Người ta hay nhầm lẫn nội tâm vững vàng với sự vô cảm hay sự may mắn chưa từng biết mùi đau khổ. Nhưng sự thật hoàn toàn ngược lại. Một nội tâm vững chãi thường được xây nên từ đống tro tàn của những tổn thương. Đó là kết quả của những đêm dài nước mắt rơi ướt gối, của những lần thất vọng đến mức tưởng chừng trái tim đã vỡ vụn. Nhưng điều làm nên sự khác biệt, đó là họ chọn cách đối diện. Khi nước mắt đã rơi đủ, họ không ngồi đó để kể lể, than vãn hay chờ đợi một hoàng tử nào đó cưỡi bạch mã đến cứu vớt. Họ lặng lẽ lau khô dòng lệ, tự tay cầm kim chỉ khâu lại những vết nứt trong lòng mình. Họ hiểu rằng, vết sẹo không phải là sự xấu xí, mà là huy chương cho sự sống sót và trưởng thành.

Người phụ nữ có nội tâm mạnh mẽ sở hữu một "quyền năng" đặc biệt: Sự bình tĩnh. Họ không vội vàng phản ứng, không "nhảy dựng" lên trước mọi biến cố hay lời ra tiếng vào. Họ biết cách dừng lại một nhịp. Cái nhịp dừng ấy quý giá vô cùng. Nó là lúc để quan sát, để thấu suốt bản chất vấn đề, và để lựa chọn một thái độ phù hợp. Họ hiểu rằng cuộc đời này ngắn lắm, không phải chuyện gì cũng đáng để giải thích, và không phải mối quan hệ nào cũng đáng để níu giữ. Có những người, chỉ cần nhìn thấu tâm can là đủ, không cần thiết phải vạch trần, cũng chẳng cần phải gượng ép bước cùng nhau đến cuối con đường. Sự buông bỏ nhẹ nhàng ấy chính là đỉnh cao của sự mạnh mẽ.

Khi nội tâm đã đủ vững, người phụ nữ tự khắc xây dựng được cho mình một bộ lọc miễn nhiễm với những ồn ào bên ngoài. Lời khen, tiếng chê, sự đố kỵ hay thị phi... tất cả chỉ như gió thoảng qua tai. Họ không để cảm xúc của mình bị thao túng bởi thái độ của người khác. Họ quay về bên trong, tập trung vào những giá trị cốt lõi: là sức khỏe của bản thân, là sự bình yên trong tâm hồn, là niềm vui của những người thân yêu. Họ không còn nhu cầu phải hơn thua trong từng lời nói, không tranh cãi để giành phần đúng về mình, nhưng họ lại cực kỳ rõ ràng trong các ranh giới. Sự hiền lành của họ có nguyên tắc, và sự tử tế của họ có giới hạn.

Và có một điều rất đẹp ở những người phụ nữ này, đó là họ không bao giờ cố gồng mình để tỏ ra mạnh mẽ. Họ trân trọng cả sự yếu đuối của bản thân. Họ cho phép mình được mệt, được nghỉ ngơi, được sống chậm lại khi cần thiết mà không cảm thấy tội lỗi hay dằn vặt. Chính sự dịu dàng và bao dung với chính mình ấy là nguồn nhiên liệu giúp họ đi đường dài mà không kiệt sức. Họ hiểu rằng, cây sồi muốn đứng vững trước bão lớn thì rễ phải sâu, nhưng cành lá cũng phải biết nương theo chiều gió.

Suy cho cùng, người đi đến cuối cùng không phải là người có đôi chân chưa từng vấp ngã, mà là người dù đầu gối đã trầy xước, vẫn khao khát được đứng lên. Họ đứng lên không phải để chứng minh cho thế giới thấy mình giỏi giang, mà đơn giản là để sống trọn vẹn và trách nhiệm với cuộc đời duy nhất mà mình được ban tặng.

Nếu hôm nay, bạn đang cảm thấy mình đơn độc trong hành trình lặng lẽ trưởng thành, hay đang âm thầm chịu đựng những nỗi đau không tên, xin hãy tin rằng bạn đang trong quá trình tôi luyện để trở thành một viên ngọc sáng. Đừng sợ hãi sự im lặng, cũng đừng lo lắng vì mình không ồn ào như đám đông ngoài kia. Chỉ cần nội tâm bạn đủ vững, chân bạn đủ cứng và lòng bạn đủ an, chắc chắn bạn sẽ đi rất xa, đi đến tận cùng con đường hạnh phúc mà bạn đã chọn lựa.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI TÂM KHÔNG RÕ RÀNG, MỌI THỨ TRONG ĐỜI BẠN CŨNG CHẲNG CÓ GIỚI HẠN.

Không có giới hạn trong cảm xúc, nên bạn dễ yêu sai.

Không có giới hạn trong ranh giới, nên bạn dễ bị tổn thương.

Không có giới hạn trong lựa chọn, nên bạn dễ bước vào những con đường không thuộc về mình.

Tâm không rõ khiến bạn nhầm lẫn giữa thương và thương hại, giữa hy sinh và cam chịu, giữa bao dung và tự bỏ rơi. Bạn tưởng mình đang yêu, nhưng thực ra đang lạc. Bạn tưởng mình đang giữ, nhưng thực ra đang mất.

Khi tâm chưa rõ, bạn dễ bị kéo bởi lời nói, ánh mắt, cảm xúc nhất thời. Bạn sống theo phản ứng nhiều hơn là lựa chọn. Bạn để hoàn cảnh dẫn mình đi, thay vì để trí tuệ dẫn đường. Và rồi, bạn tự hỏi vì sao cuộc đời mình cứ lặp lại những vòng cũ.

Tâm rõ không làm cuộc đời hết sóng. Nhưng tâm rõ giúp bạn biết đâu là sóng của người khác, đâu là hướng đi của mình. Khi tâm rõ, bạn biết điều gì nên bước tới, điều gì nên dừng lại. Biết điều gì cần giữ, điều gì cần buông. Biết mình đang sống cho ai, và đang sống từ đâu.

Ranh giới bên ngoài chỉ bền khi ranh giới bên trong đã được thiết lập. Và ranh giới bên trong chỉ hình thành khi bạn đủ tỉnh để nhìn lại chính mình.

Cuộc đời không cần bạn phải đi nhanh. Cuộc đời chỉ cần bạn đi đúng. Mà muốn đi đúng, tâm phải rõ trước đã.

Quan trọng nhất là tâm bạn có Chúa hay không ? Cứ ồn ào vồn vã mà không có Chúa thì đời bất an ! Vậy nhé !

Phải có con tim của Chúa trong bạn

Lm. Anmai CSsR


 

Ý NGHĨA SÂU SẮC CỦA VIỆC THAM DỰ THÁNH LỄ TẠI NHÀ THỜ ĐỐI VỚI GIÁO DÂN CÔNG GIÁO

Việc tham dự thánh lễ tại nhà thờ đối với giáo dân Công giáo không chỉ là một nghĩa vụ tôn giáo hay một quy định pháp lý đơn thuần, mà còn mang những ý nghĩa tâm linh và đời sống sâu sắc, góp phần nuôi dưỡng và định hình toàn bộ hành trình đức tin của người tín hữu. Trong bối cảnh cuộc sống hiện đại với vô vàn bận rộn và thử thách, việc dành thời gian để đến với nhà thờ, đặc biệt vào ngày Chúa Nhật và các ngày lễ buộc, trở thành một nguồn suối thiêng liêng, giúp con người kết nối với Thiên Chúa, với cộng đoàn và với chính bản thân mình. Chúng ta hãy cùng khám phá sâu hơn về những giá trị cốt lõi mà việc đi lễ mang lại, dựa trên truyền thống và giáo huấn của Giáo hội Công giáo.

GẶP GỠ THIÊN CHÚA VÀ CỘNG ĐOÀN: NỀN TẢNG CỦA SỰ HIỆP THÔNG

Một trong những ý nghĩa quan trọng nhất của việc tham dự thánh lễ chính là cơ hội để người tín hữu "gặp gỡ Chúa và gặp gỡ anh chị em" trong cộng đoàn giáo hội. Đây không phải là một cuộc gặp gỡ mang tính hình thức, mà là một trải nghiệm sống động, nơi đức tin được thể hiện cụ thể qua các hành vi thờ phượng chung. Khi bước vào nhà thờ, tham gia vào các nghi thức như hát thánh ca, lắng nghe Lời Chúa và cùng nhau cầu nguyện, người Kitô hữu không chỉ kết nối với Thiên Chúa mà còn thể hiện "tình hiệp thông" với toàn thể Giáo hội phổ quát.

Trong Thánh lễ, mọi người cùng nhau tụ họp như một gia đình thiêng liêng, vượt qua những rào cản cá nhân hay xã hội. Điều này nhắc nhở rằng đức tin Công giáo không phải là một hành trình cá nhân cô lập, mà là một phần của thân thể Chúa Kitô – Giáo hội. Qua việc tham dự, người tín hữu củng cố sự gắn kết với anh chị em đồng đạo, chia sẻ niềm vui và nỗi buồn, và cùng nhau xây dựng một cộng đồng sống động. Chính sự gặp gỡ này giúp nuôi dưỡng đức tin, biến thánh lễ thành một không gian thiêng liêng nơi Thiên Chúa hiện diện qua Lời và Bí tích, đồng thời con người tìm thấy sự hỗ trợ từ cộng đoàn để vượt qua những khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.

ĐÓN NHẬN NGUỒN NĂNG LƯỢNG SIÊU NHIÊN VÀ NIỀM VUI: SỨC MẠNH ĐỂ SỐNG TỐT HƠN

Tham dự thánh lễ không chỉ dừng lại ở việc gặp gỡ, mà còn là dịp để người tín hữu đón nhận những ơn ích thiêng liêng sâu sắc. Qua việc cầu nguyện chung, lắng nghe Kinh Thánh và đặc biệt là rước Mình Thánh Chúa, người Kitô hữu cảm nhận được "niềm vui, ơn tha thứ và năng lực siêu nhiên". Những yếu tố này không phải là trừu tượng, mà là nguồn năng lượng thực sự giúp họ đối mặt với cuộc sống thường nhật.

Ví dụ, trong Bí tích Thánh Thể, việc rước Mình Máu Chúa Kitô mang lại ơn tha thứ tội lỗi và sức mạnh để chống lại cám dỗ. Niềm vui từ thánh lễ không chỉ là cảm xúc nhất thời, mà là một sự bình an nội tâm, giúp người tín hữu sống tích cực hơn, yêu thương hơn và kiên cường hơn trước những thử thách. Giáo hội dạy rằng, những ơn ích này là nguồn suối sống động, giúp con người không chỉ tồn tại mà còn sống trọn vẹn theo ý Chúa. Trong thế giới đầy lo lắng và căng thẳng ngày nay, việc đi lễ trở thành một liều thuốc bổ dưỡng cho linh hồn, mang lại năng lượng siêu nhiên để người tín hữu trở nên chứng nhân sống động của Tin Mừng trong gia đình, công việc và xã hội.

THỜ PHƯỢNG VÀ NGHỈ NGƠI: Ý NGHĨA CỦA NGÀY CHÚA NHẬT VÀ CÁC NGÀY LỄ BUỘC

Việc tham dự thánh lễ gắn chặt với ý nghĩa của ngày Chúa Nhật và các ngày lễ buộc, vốn được Giáo hội quy định để dành riêng cho việc "thờ phượng Thiên Chúa" và hưởng niềm vui của ngày Chúa. Đây là thời gian thiêng liêng để con người tạm dừng những lao động hàng ngày, hướng lòng về Đấng Tạo Hóa và tìm thấy sự nghỉ ngơi thực sự.

Cụ thể, ngày Chúa Nhật kỷ niệm sự Phục Sinh của Chúa Giêsu, là ngày của hy vọng và tái tạo. Việc đi lễ không chỉ là thờ phượng mà còn cho phép "tâm trí cũng như thân xác được nghỉ ngơi" cần thiết sau những ngày làm việc mệt nhọc. Trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhịp sống hối hả, điều này trở nên càng quan trọng hơn bao giờ hết. Giáo hội khuyến khích người tín hữu sử dụng ngày này để tái tạo sức lực, không chỉ về thể chất mà còn về tinh thần, qua việc tham gia thánh lễ và các hoạt động gia đình, từ thiện. Như vậy, việc đi lễ không phải là gánh nặng, mà là cơ hội để con người tìm thấy sự cân bằng, nơi thờ phượng Chúa trở thành nguồn nghỉ ngơi đích thực, giúp họ trở lại với cuộc sống hàng ngày với tâm hồn tươi mới và sức lực dồi dào.

ĐIỂM NHẤN TRONG ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN: TẬP TRUNG VÀO CÁC GIÁ TRỊ CỐT LÕI

Các ngày lễ trọng trong năm phụng vụ được Giáo hội thiết lập không phải ngẫu nhiên, mà nhằm nêu bật các mầu nhiệm cứu độ, các chân lý đức tin cơ bản, hoặc tôn vinh các đặc ân của Đức Maria và các thánh. Việc tham dự những thánh lễ này giúp người tín hữu tập trung vào những giá trị cốt lõi của đạo Công giáo, từ đó làm phong phú thêm hành trình đức tin cá nhân.

Chẳng hạn, lễ Giáng Sinh nhấn mạnh mầu nhiệm Nhập Thể, lễ Phục Sinh tôn vinh sự Phục Sinh, trong khi các lễ kính Đức Maria hay các thánh nhắc nhở về gương sống đức tin. Qua việc đi lễ, người Kitô hữu không chỉ ôn lại những chân lý này mà còn áp dụng chúng vào đời sống thực tế. Điều này biến thánh lễ thành những điểm nhấn quan trọng, giúp đức tin không bị phai mờ giữa dòng đời bận rộn. Bằng cách tham dự, người tín hữu được nhắc nhở về sứ mệnh của mình: sống theo Tin Mừng, noi gương các thánh và hướng tới sự cứu độ vĩnh cửu.

NỀN TẢNG CỦA ĐỜI SỐNG TÍN HỮU: THAM DỰ TRỌN VẸN VỚI LÒNG SÙNG KÍNH

Thánh lễ Chúa Nhật được coi là "nền tảng và xác định toàn bộ cuộc sống" của người Kitô hữu. Giáo hội không chỉ yêu cầu tham dự mà còn mời gọi tham dự một cách trọn vẹn, ý thức và linh động, với lòng sùng kính chân thành, chứ không phải với tâm thế miễn cưỡng hay coi đó là một gánh nặng nô dịch.

Tham dự trọn vẹn nghĩa là không chỉ hiện diện thể xác mà còn dấn thân tinh thần: lắng nghe Lời Chúa, cầu nguyện tha thiết và lãnh nhận Bí tích với lòng biết ơn. Điều này giúp thánh lễ trở thành trung tâm của đời sống đức tin, định hướng mọi hành động và quyết định hàng ngày. Giáo hội nhấn mạnh rằng, việc đi lễ không phải là ràng buộc, mà là món quà từ Thiên Chúa, giúp con người sống ý nghĩa hơn.

Để minh họa, chúng ta có thể ví những ngày lễ trong năm phụng vụ như những "phách mạnh" trong một bản nhạc. Nếu cuộc đời người tín hữu là một bản nhạc dài, thì việc đi lễ chính là những điểm nhấn quan trọng, giúp giữ nhịp cho đời sống đức tin và làm cho bản nhạc đó trở nên sống động, ý nghĩa hơn trước mặt Thiên Chúa. Những "phách mạnh" này không chỉ tạo nên cao trào mà còn duy trì sự hài hòa, đảm bảo rằng hành trình đức tin luôn nhịp nhàng và tràn đầy ân sủng.

Việc tham dự thánh lễ tại nhà thờ đối với giáo dân Công giáo là một hành vi mang tính toàn diện, kết hợp giữa tâm linh, cộng đoàn và đời sống thực tế. Nó không chỉ giúp con người gặp gỡ Chúa, đón nhận ơn ích mà còn nghỉ ngơi, tập trung vào giá trị cốt lõi và xây dựng nền tảng vững chắc cho đức tin. Trong thế giới đầy biến động hôm nay, việc duy trì thói quen đi lễ chính là chìa khóa để sống một cuộc đời ý nghĩa, tràn đầy niềm vui và hy vọng theo tinh thần Kitô giáo.

Lm. Anmai, CSsR



 

VỢ CHỒNG LÀ ƠN CHÚA – Ở LẠI ĐƯỢC VỚI NHAU MỚI LÀ PHÚC

Có một sự thật rất ít người dám nói thẳng về hôn nhân:

không phải cứ yêu nhau là đi được với nhau lâu dài.

Không phải cưới nhau là tự nhiên hạnh phúc.

Rất nhiều người bước vào hôn nhân với một niềm tin đẹp nhưng ngây thơ:

“Chỉ cần yêu đủ nhiều thì mọi chuyện sẽ ổn.”

Rồi đến một ngày, họ vỡ ra –

vỡ không phải vì hết yêu,

mà vì nhận ra rằng yêu là chưa đủ.

Hôn nhân không giống tình yêu.

Tình yêu là cảm xúc – có lúc nồng nàn, có lúc nhạt phai.

Hôn nhân là đời sống thật –

nơi không thể tắt đi khi mệt,

không thể bỏ ngang khi chán,

không thể trốn đi khi mọi thứ không như ý.

Trong hôn nhân có những ngày không còn muốn nói chuyện.

Có những lần làm tổn thương nhau không phải bằng hành động lớn,

mà bằng những lời nói nhỏ, rất sắc.

Có áp lực tiền bạc.

Có lo lắng con cái.

Có va chạm giữa hai bên gia đình.

Có những buổi tối nằm cạnh nhau mà lòng xa vạn dặm.

Người xưa nói rất đúng:

“Tình là duyên gặp gỡ. Nghĩa mới là thứ đi cùng năm tháng.”

Vợ chồng sống được với nhau đến già

không phải vì lúc nào cũng còn cảm xúc,

mà vì không bỏ nhau lúc mỏi mệt,

không quay lưng khi mọi thứ trở nên nặng nề.

Hôn nhân không phải nơi để thay đổi người khác.

Ai bước vào hôn nhân với ý nghĩ “rồi mình sẽ sửa được họ”

thường là người mệt trước.

Hôn nhân là nơi buộc mỗi người phải tu sửa chính mình:

bớt cái tôi,

bớt tự ái,

bớt muốn thắng.

Muốn gia đình yên,

phải học nhẫn.

Nhẫn không phải vì yếu,

mà vì hiểu: cãi cho sướng miệng có thể thắng một câu,

nhưng thua cả một đời.

Phải biết hiểu.

Hiểu rằng người kia cũng mệt.

Cũng có giới hạn.

Cũng có những vết thương riêng không phải lúc nào cũng nói ra.

Phải biết đặt cái tôi xuống thấp hơn hạnh phúc chung.

Vì trong hôn nhân,

thắng – thua không quan trọng bằng còn – mất.

Vợ chồng cũng không chỉ là chuyện của hai cá nhân.

Sau lưng mỗi người là cả một nền tảng:

gia phong,

nhân cách,

cách ứng xử được hình thành từ gia đình gốc.

Chọn sai người, có thể khổ một đoạn.

Nhưng chọn sai cả một hệ giá trị sống,

có thể mệt mỏi cả đời.

Hôn nhân không hứa hẹn lúc nào cũng vui.

Nhưng nếu hai người còn chọn đồng hành,

thì hạnh phúc không tự nhiên có,

nhưng có thể được tạo ra mỗi ngày –

từ những điều rất nhỏ:

một lời nói dịu hơn,

một lần nhịn lại,

một quyết định ở lại thay vì bỏ đi.

Người xưa dặn:

“Duyên gặp không khó, khó là giữ được phúc.”

Giữ bằng sự tôn trọng –

kể cả khi không còn hài lòng.

Giữ bằng lời nói tử tế –

nhất là lúc đang bực.

Giữ bằng lòng chung thủy –

không chỉ khi hạnh phúc,

mà đặc biệt là khi lòng bắt đầu dao động.

Vợ chồng là duyên.

Đi hết cùng nhau là phúc.

Và phúc ấy không phải tự nhiên mà có.

Nó được xây bằng từng lần chọn ở lại,

từng lần tha thứ,

từng lần nhớ rằng:

người này không phải hoàn hảo –

nhưng là người mình đã hứa sẽ cùng đi đến cuối.

Trong hôn nhân của bạn,

điều gì khiến bạn chọn ở lại,

dù có lúc rất mệt?

Chỉ cần một câu thôi.

Biết đâu,

đó lại là điều mà ai đó ngoài kia

đang rất cần được nghe.

Lm. Anmai, CSsR

 

HẠNH PHÚC KHÔNG PHẢI LÀ BỨC TRANH HOÀN HẢO VIÊN MÃN, MÀ LÀ KHÚC CA CỦA SỰ ĐỦ ĐẦY TRONG NHỮNG ĐIỀU VỐN DĨ CHƯA TRỌN VẸN

Có một thời tuổi trẻ nông nổi và đầy khao khát, chúng ta từng ngây thơ tin rằng hạnh phúc là một đích đến lung linh nằm ở cuối con đường, là một thời khắc huy hoàng mà tại đó mọi thứ trong cuộc đời đều phải "đúng chỗ" và khớp vào nhau không lệch một ly nào, ta mặc định rằng mình chỉ được phép vui khi công việc đã thăng tiến tột bậc, khi tài chính dư dả không cần lo nghĩ, khi gia đình êm ấm không một tiếng cãi vã, sức khỏe dồi dào như cây rừng và lòng người xung quanh thì vừa vặn yêu thương, thấu hiểu ta đúng hệt như những gì ta kỳ vọng. Ta đã dành cả thanh xuân để chờ đợi một ngày hoàn hảo như thế, ta treo nụ cười của mình lên một cái mốc vô hình trong tương lai và tự nhủ rằng "bao giờ có đủ hết những thứ này thì mình mới thực sự sống", để rồi vô tình biến hiện tại thành một phòng chờ tạm bợ, nơi ta chỉ tồn tại vật vờ, nín thở và lo âu. Nhưng rồi cuộc đời với sự tàn nhẫn nhưng cũng đầy bao dung của nó, bằng những cú vấp ngã đau điếng làm trầy xước cả tâm hồn, bằng những mùa mưa bão tơi bời và cả những ngày nắng đẹp đến ngỡ ngàng, đã dạy cho ta một bài học thấm thía rằng sự trọn vẹn tuyệt đối chỉ là một giấc mơ cô đơn và hoang đường, một chiếc lồng kính đẹp đẽ nhưng ngột ngạt mà ta tự giam mình vào, còn hạnh phúc thực sự lại là thứ cỏ dại kiên cường đang âm thầm nảy mầm xanh biếc ngay giữa những khoảng dở dang, ngay trong những vết nứt toác hoác của thực tại mà ta từng chối bỏ.

Đã đến lúc ta phải nhìn nhận lại rằng hạnh phúc không bao giờ là một chiếc bình lúc nào cũng đầy ắp nước không vơi một giọt, mà nó nằm ở đôi bàn tay biết khum lại, biết trân trọng và nâng niu từng giọt nước mát lành mà số phận ban tặng, dù đôi khi nó rỉ rả qua kẽ tay nhưng ta vẫn thấy mát lòng. Hạnh phúc không phải là con đường đã được ai đó quét sạch bụi bặm, trải thảm hoa hồng phẳng lì không sỏi đá, mà là khả năng giữ cho bước chân mình nhẹ nhàng, thong dong ngay cả khi đang đi trên mặt đất gồ ghề, lồi lõm, đầy gai góc. Nó không phải là một cuốn sách cuộc đời đã được viết sẵn cái kết viên mãn, mà là một trái tim đã đủ bình yên, đủ độ lượng để chấp nhận những chương sách còn viết dở, những trang đời bị lem mực hay thậm chí là bị xé rách. Ta chợt nhận ra mình hạnh phúc không phải vào giây phút mọi điều xung quanh trở nên hoàn hảo không tì vết, mà là khoảnh khắc ta bừng tỉnh và thấu hiểu rằng: mình đã có đủ những điều cơ bản để biết ơn, để mỉm cười, để tiếp tục hít thở và yêu thương. Đó là khi ta thôi đòi hỏi cuộc sống phải phục vụ mình, mà học cách hòa mình vào dòng chảy của nó, chấp nhận cả phù sa lẫn rác rưởi, để rồi chắt lọc lấy sự trong ngần cho tâm hồn mình.

Hạnh phúc hiện hữu ngay trong những điều tưởng chừng như mệt mỏi nhất nếu ta biết đổi góc nhìn, đôi khi nó đơn giản là buổi sáng tỉnh dậy với thân thể còn đôi chút rệu rã sau ngày dài làm việc, những cơn đau nhức nhắc nhở ta rằng mình vẫn đang sống, vẫn còn cảm giác và vẫn còn lý do để bước ra khỏi giường đón ánh mặt trời. Đó là công việc dù ngập tràn áp lực, deadline chồng chất khiến ta căng thẳng, nhưng sâu thẳm ta biết ơn vì mình còn có việc để làm, còn được cống hiến và tạo ra giá trị, thay vì lạc lõng giữa dòng đời vô định. Đó là gia đình – nơi chẳng phải lúc nào cũng hòa thuận như trong phim, nơi vẫn có những tiếng thở dài, những bất đồng quan điểm, những giận hờn vụn vặt, nhưng sau tất cả, đó vẫn là chốn dung thân duy nhất để ta quay về khi lòng chùng xuống, nơi những người thân dù không hoàn hảo vẫn dang tay đón ta bằng tình máu mủ thiêng liêng. Đó là những mối tình cảm không tròn vẹn như cổ tích, có sứt mẻ, có hiểu lầm, nhưng đủ chân thành để giữ nhau ở lại qua giông bão, đủ sâu sắc để thấu hiểu sự im lặng của nhau. Và trên hết thảy, hạnh phúc là sự trưởng thành vĩ đại trong chính nội tâm, khi ta học cách buông bỏ ảo ảnh về một sự hoàn mỹ không tì vết để can đảm nắm lấy thực tại trần trụi đang diễn ra. Chính từ những vết nứt, những lỗ hổng của đời sống ấy, ánh sáng mới có thể len lỏi vào; trong những điều chưa ổn, ta học được sự kiên nhẫn; trong những điều còn thiếu thốn, ta rèn luyện lòng biết ơn; trong những điều dang dở, ta nuôi dưỡng hy vọng; và chính quá trình "lấp đầy" những khoảng trống ấy bằng nội lực của mình mới làm ta trở nên tròn đầy, vững chãi hơn mỗi ngày.

Cuối cùng, có lẽ hạnh phúc thật sự chưa bao giờ cất lời hỏi ta rằng: "Cuộc đời ngươi đã hoàn chỉnh, đã giàu sang, đã thành công tột đỉnh chưa?", mà nó luôn thì thầm một câu hỏi day dứt hơn: "Trái tim ngươi đã mở rộng đủ lớn để ôm trọn và đón nhận những điều không hoàn hảo của kiếp nhân sinh này chưa?". Bởi lẽ, cuộc đời này chưa bao giờ cần phải trọn vẹn 100% thì ta mới được quyền bình yên; bầu trời không cần lúc nào cũng xanh ngắt mới là bầu trời đẹp; biển không cần lúc nào cũng êm đềm mới là đại dương bao la. Ta chỉ cần đủ thương để bao dung cho những khiếm khuyết của chính mình và người khác, đủ niềm tin mãnh liệt để bước tiếp qua những đoạn đường tối tăm, và đủ sự dịu dàng, tinh tế để nhận ra rằng hạnh phúc chưa bao giờ rời bỏ ta đi đâu cả, nó vẫn luôn ở đó, kiên nhẫn đợi ta thay đổi góc nhìn để nhận thấy. Cuộc đời này luôn được cấu thành từ những mảnh ghép lệch lạc, xù xì, méo mó, cũng giống như chính bản thân chúng ta với đầy rẫy những ưu và khuyết điểm, nhưng biết đâu đấy, chính trong sự sắp xếp lộn xộn và không hoàn hảo ấy, khi được kết dính bằng tình yêu thương và sự chấp nhận, lại tạo nên hình hài đẹp đẽ nhất, chân thực nhất của một niềm hạnh phúc đủ đầy – một hạnh phúc "thấm" vị đời, vị người và vị của sự an nhiên tự tại.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

HÀNH TRÌNH TỪ KHÁC BIỆT ĐẾN HIỆP NHẤT: BÍ NHIỆM CỦA THẬP GIÁ TRONG ĐỜI SỐNG HÔN NHÂN

Khởi đi từ thuở tạo thiên lập địa, khi Thiên Chúa nắn nên con người từ bụi đất và thổi sinh khí vào lỗ mũi, Ngài đã đặt để trong sâu thẳm mỗi linh hồn một nỗi khát khao khôn nguôi về sự hiệp thông. Nhưng nghịch lý thay, giữa muôn vàn thọ tạo, chẳng ai sinh ra mà đã là một mảnh ghép hoàn hảo, trọn vẹn dành riêng cho ai khác ngay từ phút ban đầu. Chúng ta thường lầm tưởng rằng hôn nhân là đích đến của hai tâm hồn đồng điệu, là cuộc gặp gỡ của hai nửa vốn dĩ đã khớp nhau từng đường nét. Nhưng thực tế dưới ánh sáng của đức tin và kinh nghiệm sống, đó là một ảo ảnh. Sự thật trần trụi nhưng đầy thánh thiêng là: chẳng ai sinh ra mà đã hợp nhau. Mỗi con người là một huyền nhiệm riêng biệt, một vũ trụ nhỏ bé với những tổn thương, những góc khuất, những cá tính và cả những khiếm khuyết do tội nguyên tổ để lại. Hai con người ấy, khi bước vào Giao ước Hôn phối trước Bàn thờ Chúa, không phải là hai mảnh ghép đã được mài giũa trơn tru, mà là hai tảng đá thô sơ, đầy gai góc và sắc cạnh, được Thiên Chúa mời gọi va chạm vào nhau, cọ xát vào nhau trong dòng chảy của thời gian, để qua đó, họ cùng nhau nên thánh.

Chính vì chẳng ai sinh ra đã hợp nhau, nên tình yêu không phải là một cảm xúc bồng bột nhất thời, cũng chẳng phải là sự say nắng của những ngày đầu hò hẹn. Tình yêu, trong nhãn quan Kitô giáo, là một quyết định, là một hành trình dài của sự từ bỏ cái "tôi" ích kỷ để đón nhận cái "chúng ta" đầy thách thức. Sự không hợp nhau ấy không phải là dấu chấm hết, cũng không phải là lý do để buông tay, mà chính là chất liệu, là cơ hội để ân sủng Chúa hoạt động. Nếu mọi sự đều êm đềm, nếu hai người luôn đồng ý trong mọi chuyện, thì đâu cần đến sự tha thứ, đâu cần đến lòng bao dung? Thiên Chúa cho phép những khác biệt tồn tại để chúng ta học bài học lớn nhất của Tin Mừng: Bài học về sự tự hủy, sự khiêm hạ và tình yêu hy tế. Để hai tảng đá trở nên hai viên ngọc sáng, chúng cần sự cọ xát. Sự cọ xát ấy gây ra đau đớn, gây ra những vết xước trong tâm hồn, nhưng chính những vết xước ấy lại là nơi ánh sáng của Thiên Chúa chiếu rọi vào. Và để quá trình ấy không phá hủy mối dây liên kết, nó đòi hỏi một công thức thiêng liêng mà người đời thường cho là dại dột, nhưng người có đức tin gọi là khôn ngoan: một chút nhường nhịn, một chút chịu đựng, thêm một chút nhẫn nại, và rất nhiều sự hy sinh.

Trước hết là sự nhường nhịn. Trong một thế giới đề cao cái tôi và quyền lợi cá nhân, nhường nhịn thường bị xem là biểu hiện của sự yếu đuối, là kẻ thua cuộc. Nhưng nhìn lên Thập giá Đức Kitô, ta thấy sự nhường nhịn chính là sức mạnh vĩ đại nhất. Chúa Giêsu, Đấng là Vua vũ trụ, đã không dùng quyền năng để áp đặt, nhưng đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, và thậm chí im lặng trước những lời cáo buộc gian dối. Trong đời sống vợ chồng, nhường nhịn không có nghĩa là nhu nhược hay cam chịu bất công, mà là sự chọn lựa khôn ngoan để giữ gìn hòa khí, là việc chủ động lùi một bước để Thiên Chúa tiến lên. Khi mâu thuẫn nảy sinh, khi những cái "tôi" bắt đầu gầm gừ muốn chứng tỏ mình đúng, sự nhường nhịn là liều thuốc chữa lành tức thời. Nó là hành động bắt chước Chúa Giêsu: "Hãy học cùng Ta, vì Ta dịu hiền và khiêm nhường trong lòng". Nhường nhịn là khi người chồng bớt đi một lời cãi vã dù mình có lý, là khi người vợ nín lặng một lời than trách dù mình mệt mỏi. Sự nhịn nhục ấy không làm mất đi phẩm giá, trái lại, nó nâng tâm hồn người ấy lên cao, gần với Chúa hơn. Bởi lẽ, chiến thắng người bạn đời của mình trong một cuộc tranh luận để rồi làm tổn thương trái tim họ thì có ích gì? Trong hôn nhân, hoặc là cả hai cùng thắng, hoặc là cả hai cùng thua. Sự nhường nhịn chính là cách chúng ta nói với người kia rằng: "Em (anh) quan trọng hơn cái tôi của anh (em), và tình yêu của chúng ta quan trọng hơn việc phân định đúng sai".

Nhưng nhường nhịn thôi chưa đủ, tình yêu bền vững cần thêm một chút chịu đựng. Từ "chịu đựng" nghe có vẻ nặng nề và tiêu cực, nhưng trong thần học thánh giá, chịu đựng mang ý nghĩa của sự "vác lấy". Thánh Phaolô đã khuyên nhủ: "Anh em hãy mang gánh nặng cho nhau, và như thế, anh em sẽ chu toàn luật Đức Kitô". Chịu đựng trong hôn nhân là chấp nhận sự thật rằng người bạn đời của mình không hoàn hảo và có thể sẽ không bao giờ hoàn hảo theo ý mình muốn. Đó là việc chấp nhận những thói hư tật xấu nhỏ nhặt, những sự vô tâm vô tình, hay thậm chí là những gánh nặng bệnh tật, yếu đuối của đối phương. Chịu đựng là khi ta nhìn vào những khiếm khuyết của người kia không phải bằng ánh mắt phán xét của một quan tòa, mà bằng ánh mắt xót thương của người Samaria nhân hậu. Ta chịu đựng người bạn đời cũng giống như Chúa đã và đang chịu đựng sự bất trung, sự lạnh nhạt và tội lỗi của chính ta mỗi ngày. Nếu Thiên Chúa, Đấng Thánh thiện tuyệt đối, còn kiên nhẫn chịu đựng ta, thì ta là ai mà dám từ chối chịu đựng những thiếu sót của người chồng, người vợ mình? Sự chịu đựng này không phải là sự kìm nén uất ức chờ ngày bùng nổ, mà là sự chuyển hóa nỗi đau thành lời cầu nguyện, dâng những khó chịu ấy lên Chúa như một lễ vật hy sinh để cầu nguyện cho sự hoán cải của chính người ấy. Đó là sự chịu đựng mang tính cứu độ.

Đi liền với chịu đựng là sự nhẫn nại. Tình yêu là nhẫn nại, đó là đặc tính đầu tiên mà Thánh Phaolô liệt kê trong bài ca đức mến. Chúng ta sống trong thời đại của sự tức thời, muốn mọi thứ phải thay đổi ngay lập tức. Ta muốn chồng mình phải thành đạt ngay, vợ mình phải dịu dàng ngay, con cái phải ngoan ngoãn ngay. Nhưng Thiên Chúa làm việc trong sự thinh lặng và thời gian. Một hạt giống cần thời gian để nảy mầm, một vết thương cần thời gian để lành miệng, và một con người cần thời gian để trưởng thành. Sự nhẫn nại trong hôn nhân là tin tưởng rằng ân sủng của Chúa vẫn đang hoạt động âm thầm trong tâm hồn người bạn đời, ngay cả khi ta chưa thấy kết quả trước mắt. Nhẫn nại là cho người kia cơ hội để sai và sửa sai, không dồn họ vào chân tường, không đay nghiến quá khứ. Có những người vợ đã cầu nguyện, nhẫn nại suốt hàng chục năm trời cho sự trở lại của người chồng như thánh Monica cầu cho Augustinô. Sự nhẫn nại ấy đau đớn như việc sinh nở, nhưng hoa trái của nó là sự sống đời đời. Nếu thiếu sự nhẫn nại, chúng ta sẽ dễ dàng vứt bỏ cuộc hôn nhân ngay khi gặp khó khăn, giống như ném đi một món đồ hỏng thay vì cố gắng sửa chữa nó. Tình yêu bền vững không được xây trên sự hoàn hảo tức thời, mà trên sự kiên trì chờ đợi nhau cùng lớn lên trong ân sủng.

Và đỉnh cao của tất cả, yếu tố cốt lõi để gắn kết những mảnh đời không hợp nhau ấy, chính là sự hy sinh. Không có tình yêu nào chân thật mà không có bóng dáng của Thập giá. "Không có tình yêu nào cao cả hơn tình yêu của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu mình". Trong Bí tích Hôn phối, hai người trở nên "một xương một thịt". Sự kết hiệp này đòi hỏi một cuộc phẫu thuật đau đớn: cắt bỏ cái tôi ích kỷ. Hy sinh là chết đi cho chính mình mỗi ngày. Đó là cái chết không đổ máu nhưng rướm máu trong tâm hồn. Là khi ta mệt rã rời nhưng vẫn dậy sớm nấu bữa sáng vì thương người bạn đời. Là khi ta gác lại những sở thích cá nhân để dành tiền lo cho gia đình. Là khi ta nuốt những giọt nước mắt vào trong để mỉm cười động viên người kia khi họ thất bại. Hy sinh là biến cuộc đời mình thành tấm bánh bẻ ra để nuôi dưỡng tình yêu. Nếu ai bước vào hôn nhân chỉ để tìm kiếm hạnh phúc cho riêng mình, để được chiều chuộng, người đó chắc chắn sẽ vỡ mộng và gây ra đau khổ. Nhưng nếu ai bước vào hôn nhân với tâm thế "tôi đến để phục vụ", để hy sinh cho hạnh phúc của người kia, người ấy sẽ tìm thấy niềm vui đích thực, niềm vui mà thế gian không thể ban tặng. Chính sự hy sinh làm cho tình yêu trở nên linh thánh. Khi ta hy sinh vì người bạn đời, ta đang họa lại hình ảnh của Đức Kitô yêu thương Hội Thánh.

Chúng ta cần hiểu rằng, sự "không hợp nhau" là một phần trong kế hoạch nhiệm mầu của Thiên Chúa. Ngài dùng sự nóng nảy của người này để rèn luyện sự nhu mì cho người kia. Ngài dùng sự chậm chạp của người này để tập cho người kia tính kiên nhẫn. Ngài dùng sự yếu đuối của người này để khơi dậy lòng bao dung và che chở nơi người kia. Nếu hai người hoàn toàn giống nhau, họ sẽ chỉ nhìn thấy hình ảnh của chính mình nơi người đối diện, và đó là sự tự yêu mình (narcissism) chứ không phải yêu người. Sự khác biệt tạo ra không gian để tình yêu lấp đầy. Giống như hai bánh răng cưa, chính những chỗ lồi lõm khác nhau mới giúp chúng khớp vào nhau và cùng chuyển động. Nhưng để khớp vào nhau, những cạnh sắc cần phải được mài mòn qua ma sát. Quá trình "mài mòn" ấy chính là cuộc sống hôn nhân thường nhật với cơm áo gạo tiền, với những lo toan và va chạm. Đừng sợ sự xung khắc, hãy sợ sự dửng dưng. Khi còn xung khắc là khi hai khối đá còn đang trong quá trình được Thiên Chúa đẽo gọt.

Tình yêu bền vững, do đó, không phải là sự may mắn trời cho, mà là kết quả của một quá trình lao tác thiêng liêng không ngơi nghỉ. Nó được dệt nên từ những sợi chỉ của sự tha thứ. Mỗi đêm trước khi ngủ, hãy nhớ lại lời Chúa dạy: "Chớ để mặt trời lặn mà cơn giận vẫn còn". Sự tổn thương là điều không tránh khỏi khi hai kẻ tội nhân sống chung dưới một mái nhà, nhưng sự tha thứ là phương thuốc giải độc. Tha thứ không phải là quên, mà là nhớ nhưng không còn đau lòng oán hận, là quyết định không bắt người kia phải trả giá cho lỗi lầm của họ nữa. Như Chúa đã tha nợ cho ta mười ngàn yến vàng, ta nỡ lòng nào bóp cổ người bạn đời vì một trăm quan tiền sao? Một gia đình Công giáo phải là một trường học của sự tha thứ, nơi mà vợ chồng con cái cảm nhận được lòng thương xót của Chúa qua cách họ đối xử với nhau.

Cuộc sống hôn nhân là một hành trình leo núi. Có những lúc trời quang mây tạnh, cảnh sắc hữu tình, nhưng cũng có những lúc bão tố mịt mù, đường đi dốc đứng đầy sỏi đá. Những người trẻ thường mơ về đỉnh núi vinh quang mà quên rằng để lên được đó, đôi chân phải rướm máu và hơi thở phải đứt quãng. Những cặp vợ chồng bền vững đến "đầu bạc răng long" không phải là những người chưa từng cãi vã, chưa từng nghĩ đến chuyện buông xuôi, mà là những người đã cùng nhau nắm tay đi qua thung lũng nước mắt. Họ đã học được cách trân trọng người bạn đời ngay cả trong những lúc tồi tệ nhất. Họ hiểu rằng "hợp nhau" không phải là điểm khởi đầu, mà là đích đến. Sau hàng chục năm chung sống, sau bao nhiêu lần nhường nhịn, chịu đựng, nhẫn nại và hy sinh, hai tâm hồn ấy dần dần hòa quyện vào nhau, họ bắt đầu suy nghĩ giống nhau, cảm nhận giống nhau, và thậm chí nét mặt cũng trở nên giống nhau. Đó là sự "nên một" mà Chúa Giêsu đã cầu nguyện.

Vì thế, đừng vội nản lòng khi thấy mình và người bạn đời quá khác biệt. Đừng vội buông lời "chúng ta không hợp nhau" như một bản án tử hình cho cuộc hôn nhân. Hãy nhìn lên Thánh Giá. Chúa Giêsu và nhân loại tội lỗi có "hợp nhau" không? Đấng Thánh thiện và kẻ tội lỗi có gì chung đụng? Nhưng Ngài đã dùng Tình Yêu Hy Tế để xóa bỏ khoảng cách ấy. Ngài đã nhường nhịn để ta được thắng, đã chịu đựng đòn roi để ta được chữa lành, đã nhẫn nại chờ đợi ta sám hối, và đã hy sinh mạng sống để ta được sống. Mời gọi của đời sống hôn nhân Công giáo là họa lại tình yêu ấy. Mỗi khi bạn cảm thấy không thể chịu đựng nổi người chồng, người vợ của mình nữa, hãy chạy đến với Bí tích Thánh Thể. Hãy xin Chúa Giêsu bẻ tấm bánh cuộc đời bạn ra, hòa vào chén rượu đắng của những khó khăn, để biến đổi nó thành nguồn ơn sủng.

Hạnh phúc gia đình không phải là một món quà có sẵn được gói ghém đẹp đẽ, mà là một công trình xây dựng trọn đời. Những viên gạch xây nên ngôi nhà ấy tên là Nhường Nhịn, vôi vữa kết dính tên là Chịu Đựng, móng nhà tên là Nhẫn Nại, và mái nhà che chở tên là Hy Sinh. Nếu thiếu một trong những yếu tố đó, ngôi nhà sẽ sụp đổ khi mưa sa bão táp ập đến. Hãy trân trọng người bạn đời Chúa đã ban cho mình, không phải vì họ hoàn hảo, mà vì họ là món quà Chúa trao để giúp ta nên thánh. Đừng đòi hỏi họ phải thay đổi để vừa ý mình, nhưng hãy xin Chúa thay đổi chính mình để có thể yêu thương họ trọn vẹn hơn. Hãy nhớ rằng, trong ngày phán xét, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã nhận được bao nhiêu yêu thương, mà Ngài sẽ hỏi chúng ta đã trao đi bao nhiêu, đã tha thứ bao nhiêu, và đã hy sinh bao nhiêu cho người bạn đời mà Ngài đã ủy thác.

Cuối cùng, tình yêu bền vững là tình yêu biết quỳ gối. Quỳ gối để cầu nguyện cho nhau. Khi hai vợ chồng cùng quỳ gối trước Thiên Chúa, họ sẽ thấy mình nhỏ bé và tội lỗi như nhau, và từ đó, cái tôi kiêu ngạo sẽ tan biến, nhường chỗ cho lòng xót thương. Không ai có thể vừa cầu nguyện chân thành cho một người, lại vừa căm ghét người đó được. Lời cầu nguyện là sợi dây neo giữ con thuyền hôn nhân giữa biển đời giông tố. Hãy mời Chúa Giêsu, Đức Mẹ và Thánh Cả Giuse vào trong gia đình, vào trong những bữa ăn, và cả trong những cuộc tranh luận. Gia đình Nazareth xưa kia cũng đã trải qua bao sóng gió, từ việc sinh con trong máng cỏ, chạy trốn sang Ai Cập đến việc lạc mất con trong đền thờ, nhưng Thánh Gia vẫn đứng vững nhờ sự tín thác và hy sinh tuyệt đối cho Thánh ý Chúa.

Vậy nên, hỡi những người làm vợ, làm chồng, hãy can đảm đón nhận sự "không hợp nhau" như một thánh giá nở hoa. Đừng tìm kiếm một hạnh phúc dễ dãi, nhưng hãy kiến tạo một niềm vui sâu thẳm nảy sinh từ sự hiến dâng. Một chút nhường nhịn để gia đình êm ấm. Một chút chịu đựng để rèn luyện nhân đức. Thêm một chút nhẫn nại để đợi chờ ân sủng. Và có cả một chút hy sinh vì nhau, để tình yêu không chỉ là lời nói đầu môi, mà là máu thịt, là sự sống. Chỉ khi ấy, tình yêu mới thực sự bền vững, không gì có thể chia cắt, "vì sự gì Thiên Chúa đã liên kết, loài người không được phân ly". Chính trong lò lửa của những thử thách và hy sinh ấy, vàng ròng của tình yêu đích thực mới được tôi luyện và chiếu sáng rạng ngời, dẫn đưa cả hai về bến bờ Nước Trời vĩnh cửu, nơi tình yêu không bao giờ tàn phai.

Lm. Anmai, CSsR



 

HÀNH TRÌNH HIẾN TẾ CỦA ĐÓA HOA VÔ DANH: SUY NIỆM VỀ PHẬN NGƯỜI NỮ GIỮA DÒNG ĐỜI VÀ THÁNH Ý

Trong công trình sáng tạo nhiệm mầu của Thiên Chúa, khi Ngài rút chiếc xương sườn của A-đam để kiến tạo nên Ê-va, Ngài đã không chỉ tạo ra một người trợ tá, mà còn gửi gắm vào thế gian một mầu nhiệm của sự bao dung, chịu đựng và tình yêu tự hiến. Cuộc đời của một người phụ nữ, từ khi cất tiếng khóc chào đời cho đến lúc nhắm mắt xuôi tay, dường như là một chuỗi Mân Côi dài đằng đẵng, nơi mà những hạt Vui, hạt Sáng, hạt Thương và hạt Mừng đan xen lẫn nhau, nhưng tựu trung lại, đó là một hành trình "kenosis" – một sự tự hủy ra không để tình yêu được lớn lên. Có ai đó đã từng chua xót nhưng cũng đầy chí lý khi tổng kết lại cuộc đời người phụ nữ bằng bốn mệnh đề, nghe qua thì như một bản án, nhưng ngẫm lại dưới ánh sáng Đức Tin, đó lại là một bản Hiến Chương của tình yêu: Tim là của bố mẹ, Thân xác là của chồng, Thời gian là của con, và chỉ có nếp nhăn là của mình mà thôi.

Hãy bắt đầu từ trái tim, nơi khởi nguồn của mọi nhịp đập yêu thương. Khi người con gái lớn lên, trái tim ấy vốn dĩ đã được khắc ghi hình bóng của đấng sinh thành. Giới răn thứ tư Chúa dạy: "Thảo kính cha mẹ", nhưng với người phụ nữ, sự thảo kính ấy không chỉ là lề luật, mà là máu thịt. Trái tim cô thuộc về bố mẹ, bởi đó là nơi cô học được bài học đầu tiên về sự hy sinh. Ngày cô khoác lên mình chiếc áo soiree trắng tinh khôi bước vào thánh đường để lãnh nhận Bí tích Hôn Phối, cũng là ngày trái tim cô bị giằng xé bởi một cuộc chia ly thầm lặng. Sách Sáng Thế có chép: "Người đàn ông sẽ lìa bỏ cha mẹ mà gắn bó với vợ mình", nhưng Kinh Thánh không nói người đàn bà sẽ "lìa bỏ" trái tim mình. Dẫu thân xác cô bước về nhà chồng, dẫu cô phải học cách làm dâu, làm vợ, thì nhịp đập thổn thức nhất trong lồng ngực vẫn luôn hướng về nơi chôn rau cắt rốn. Mỗi khi gió trở trời, mỗi khi nghe tin mẹ yếu cha đau, trái tim ấy lại thắt lại, quặn đau như chính mình đang chịu đựng. Có những đêm nằm bên chồng, nước mắt cô chảy ngược vào trong vì thương bố mẹ già cô quạnh, vì cảm thấy mình chưa tròn chữ hiếu đã vội gánh chữ tình. Trái tim ấy, dù có chia năm xẻ bảy cho bao mối lo toan, thì ngăn sâu thẳm nhất, thiêng liêng nhất, vẫn là nơi cất giữ hình ảnh của cha mẹ, là nơi cô tìm về trong những lời kinh nguyện thầm lặng dâng lên Chúa mỗi đêm. Đó là sự "thuộc về" đầy đau đáu, là món nợ ân tình mà cả đời người con gái không bao giờ trả hết, chỉ biết dâng lên Thiên Chúa như một của lễ hy sinh.

Và rồi, khi tiếng thưa "Xin Vâng" vang lên trước bàn thờ Chúa, người phụ nữ chính thức bước vào cuộc đời hiến dâng thân xác. Thánh Phaolô Tông đồ trong thư gửi tín hữu Êphêsô đã ví tình yêu vợ chồng như tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Một tình yêu đòi hỏi sự trao ban trọn vẹn, không giữ lại gì cho riêng mình. "Thân xác là của chồng" – câu nói nghe có vẻ trần trụi nhưng lại mang một ý nghĩa thần học sâu xa về sự hiệp nhất "hai nên một xương một thịt". Người phụ nữ trao đi tuổi thanh xuân, trao đi vẻ đẹp rạng ngời mà Chúa ban tặng để trở thành một phần của người khác. Thân xác ấy không còn là sở hữu riêng tư để cô trau chuốt cho bản thân, mà trở thành thửa đất màu mỡ để ươm mầm sự sống, trở thành bến đỗ bình yên cho người bạn đời. Cô chấp nhận những cơn đau xé thịt khi vượt cạn, chấp nhận những vết rạn nứt chằng chịt trên vùng bụng, chấp nhận sự sập sệ của vóc dáng, tất cả chỉ để hoàn thành thiên chức cộng tác với Thiên Chúa trong công trình sáng tạo. Có những lúc mệt nhoài, thân xác rã rời sau một ngày dài lao động, nhưng vì chồng, cô vẫn cố gắng nở nụ cười, vẫn lo toan từng bữa cơm, manh áo. Thân xác người phụ nữ trong đời sống hôn nhân trở thành một tấm bánh bẻ ra, một ly rượu rót cạn để nuôi dưỡng hạnh phúc gia đình. Đó là sự vâng phục thánh thiện, là sự từ bỏ cái "tôi" ích kỷ để hòa vào cái "chúng ta" thiêng liêng, họa lại hình ảnh Đức Kitô đã hiến mình trên Thập Giá vì Hội Thánh Người.

Nếu thân xác đã trao cho chồng, thì thời gian – món quà quý giá nhất của đời người – người phụ nữ lại dốc cạn cho con cái. Từ giây phút mầm sống tượng hình trong cung lòng, đồng hồ sinh học của người mẹ đã không còn chạy theo nhịp của riêng mình nữa, mà chạy theo nhịp thở của con. Thời gian là của con, nghĩa là mẹ chẳng còn những buổi cà phê thảnh thơi, chẳng còn những giấc ngủ nướng đến trưa tròn giấc. Thời gian của mẹ bị xé nhỏ ra thành từng mảnh vụn: giờ cho con bú, giờ thay tã, giờ dạy con học, giờ đưa con đi, giờ chờ con về. Mẹ trở thành người canh gác thời gian, người thức dậy sớm nhất khi trời chưa sáng tỏ và đi ngủ muộn nhất khi vạn vật đã an giấc. Bao nhiêu dự định, bao nhiêu đam mê, bao nhiêu sở thích riêng tư đành gác lại, xếp vào một góc khuất nào đó của ký ức. Có những lúc nhìn bạn bè tung tăng bay nhảy, lòng mẹ cũng chạnh buồn, cũng tiếc nuối một thời son trẻ. Nhưng rồi, chỉ cần một nụ cười của con, một tiếng gọi "Mẹ ơi", thì mọi tiếc nuối ấy lại tan biến như sương mai gặp nắng. Mẹ hiểu rằng, thời gian mẹ dành cho con chính là thời gian mẹ đang xây dựng những viên gạch cho Nước Trời, bởi nuôi dạy một đứa trẻ nên người đẹp lòng Chúa là một sứ mạng cao cả khôn cùng. Mẹ chấp nhận "mất" thời gian ở đời này để con cái được "lãi" cả cuộc đời. Sự hiện diện của mẹ trong từng khoảnh khắc lớn lên của con chính là sự hiện diện của Thiên Chúa quan phòng, âm thầm, kiên nhẫn và đầy bao dung.

Đi qua hết những chặng đường ấy, khi ngoảnh mặt nhìn lại, người phụ nữ còn lại gì cho riêng mình? Phải chăng là sự trống rỗng? Không, thứ còn lại duy nhất, thuộc về riêng mình, chính là những nếp nhăn. "Chỉ có nếp nhăn là của mình mà thôi!" – nghe sao mà xót xa, mà ngậm ngùi đến thế. Nhưng hỡi những người mẹ, người vợ Công giáo, xin đừng vội buồn khi nhìn vào gương và thấy những dấu vết thời gian ấy. Bởi lẽ, trong cái nhìn của Thiên Chúa, nếp nhăn không phải là dấu hiệu của sự tàn phai, mà là những "vết sẹo thánh", là bằng chứng hào hùng nhất của một cuộc đời đã biết yêu thương đến cùng. Mỗi nếp nhăn nơi khóe mắt là dấu ấn của bao đêm thức trắng lo âu khi con ốm đau. Mỗi nếp nhăn trên vầng trán là vết tích của bao toan tính, vun vén cho kinh tế gia đình. Mỗi nếp nhăn nơi khóe miệng là tàn dư của những nụ cười gượng gạo để giấu đi nước mắt, để giữ hòa khí trong nhà. Những nếp nhăn ấy chính là cuốn nhật ký sống động nhất, chân thực nhất ghi lại hành trình Thập Giá mà người phụ nữ đã vác. Thế gian có thể ca tụng làn da căng mịn, nhưng Thiên Chúa lại trân trọng những nếp nhăn được dệt nên từ sự hy sinh. Đó là tài sản duy nhất không ai có thể lấy đi, là hành trang duy nhất người phụ nữ mang theo khi ra trình diện trước Tòa Chúa. Chúng là những nét bút mà Chúa Thánh Thần đã vẽ lên dung nhan người phụ nữ, biến họ trở nên giống Đức Mẹ Sầu Bi dưới chân Thập Giá năm xưa – tiều tụy vì đau khổ nhưng rạng ngời vì tình yêu.

Cuộc đời người phụ nữ, xét theo lẽ đời, dường như là một sự thua thiệt lớn lao. Tim cho cha mẹ, thân cho chồng, giờ cho con, tay trắng hoàn trắng tay. Nhưng xét theo lẽ Đạo, đó lại là con đường nên thánh tuyệt vời nhất. Chính Chúa Giêsu đã chẳng nói: "Ai muốn theo Ta, hãy từ bỏ chính mình, vác thập giá mình hằng ngày mà theo Ta" đó sao? Người phụ nữ đã thực hành lời mời gọi ấy một cách trọn vẹn nhất, không phải bằng những việc làm vĩ đại long trời lở đất, mà bằng chính cuộc sống đời thường bị "xâu xé" và chia sẻ cho người khác. Họ đã sống mầu nhiệm "Hạt lúa mì": chấp nhận gieo vào lòng đất gia đình, chấp nhận thối nát đi qua sự phục vụ, để rồi trổ sinh bông hạt là hạnh phúc của chồng, là tương lai của con, là sự bình an của cha mẹ. Sự "mất mát" của họ chính là sự "được lại" trong Nước Trời. Họ không giữ lại gì cho mình, nên Thiên Chúa sẽ là tất cả của họ.

Hãy nhìn lên Đức Trinh Nữ Maria, mẫu gương tuyệt hảo của mọi người phụ nữ. Mẹ đã có gì cho riêng mình? Trái tim Mẹ bị lưỡi gươm đâm thâu vì hiệp thông với con. Thân xác Mẹ trở thành cung điện cho Ngôi Lời ngự trị. Thời gian của Mẹ là 30 năm âm thầm tại Nazareth và 3 năm dõi theo bước chân rao giảng của con. Mẹ chẳng có gì, nhưng Mẹ có tất cả, vì Mẹ có Thiên Chúa. Người phụ nữ Công giáo hôm nay cũng đang bước đi trên con đường ấy. Những nếp nhăn trên khuôn mặt họ, dẫu là dấu hiệu của tuổi già, của sự tàn phai nhan sắc, nhưng lại đang tỏa ra hương thơm của sự thánh thiện. Đó là vẻ đẹp của một tâm hồn đã được tôi luyện qua lò lửa của hy sinh, đã được giặt trắng trong máu của Con Chiên qua những vất vả đời thường.

Vậy nên, hỡi những người phụ nữ, khi soi gương và thấy những nếp nhăn đang ngày một nhiều thêm, đừng thở dài, hãy mỉm cười và tạ ơn Chúa. Hãy tạ ơn vì Chúa đã cho con một trái tim biết rung cảm và hiếu thảo với cha mẹ. Hãy tạ ơn vì Chúa đã cho con một thân xác để phục vụ chồng và cộng tác vào công trình sáng tạo. Hãy tạ ơn vì Chúa đã cho con thời gian để chăm sóc những thiên thần nhỏ bé. Và hãy trân trọng những nếp nhăn ấy, vì đó là "của riêng" con, là dấu ấn độc quyền của một cuộc đời đã sống trọn vẹn cho tình yêu. Một ngày nào đó, khi bước qua cánh cửa sự chết, chính những nếp nhăn ấy sẽ tỏa sáng như những tia hào quang, và Chúa sẽ đưa tay chạm nhẹ vào từng vết hằn trên khuôn mặt con mà phán rằng: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, vì con đã yêu thương nhiều, nên con được tha thứ nhiều. Hãy vào hưởng sự vui mừng của Chủ con".

Đời phụ nữ là một mầu nhiệm của sự cho đi. Không giữ lại gì, ngay cả bản thân mình. Đó là một cuộc tử đạo không đổ máu, nhưng kéo dài dai dẳng từng ngày, từng giờ. Nhưng chính trong sự "trắng tay" ấy, người phụ nữ lại tìm thấy sự sung mãn. Bởi lẽ, hạnh phúc thật sự không nằm ở những gì ta nắm giữ, mà nằm ở những gì ta đã trao ban. Những nếp nhăn kia không phải là sự kết thúc, mà là những dòng kẻ nhạc để Thiên Chúa viết lên bản tình ca vĩnh cửu. Bản tình ca ấy mang tên: Người Phụ Nữ - Người Mẹ - Người Vợ - Hình ảnh sống động của Tình Yêu Thiên Chúa giữa trần gian. Cứ yêu đi, cứ hy sinh đi, và cứ già đi với những nếp nhăn của mình, vì Thiên Đàng được dệt nên từ chính những sợi tơ hy sinh ấy, và Triều Thiên vinh hiển đang chờ đợi những ai biết biến cuộc đời mình thành tấm bánh bẻ ra cho muôn người.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI NGƯỜI ĐÀN ÔNG ĐÁNH RƠI XƯƠNG SƯỜN CỦA CHÍNH MÌNH: BI KỊCH CỦA SỰ VÔ TÂM VÀ NHỮNG ẢO ẢNH PHÙ DU

Thuở ban đầu, khi Thiên Chúa tạo dựng nên trời đất, Ngài nhìn mọi sự và thấy đều tốt đẹp, nhưng Ngài nhận thấy một nỗi buồn sâu thẳm trong ánh mắt của Adam, con người đầu tiên. Dù được làm chủ cả vườn địa đàng, được đặt tên cho muôn loài chim trời cá nước, nhưng người đàn ông ấy vẫn thiếu một sự hiệp thông trọn vẹn, một mảnh ghép của linh hồn. Vì thế, Thiên Chúa đã cho Adam ngủ say, rút chiếc xương sườn gần trái tim chàng nhất để kiến tạo nên người phụ nữ. Eva không được tạo ra từ xương chân để bị chà đạp, không phải từ xương đầu để cai trị, nhưng từ xương sườn để được che chở, và ở dưới cánh tay để được bảo vệ, gần trái tim để được yêu thương. Đó là huyền nhiệm của Bí tích Hôn phối, nơi người vợ không phải là một món đồ trang sức, cũng chẳng phải là một người giúp việc trần tục, mà là "xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi", là hồng ân cao quý nhất mà Thượng Đế trao ban cho người đàn ông để cùng nhau lữ hành về Nước Trời. Thế nhưng, bi kịch lớn nhất của nhân loại kể từ sau trái cấm vườn Eden lại chính là sự vô ơn và lòng tham không đáy của con người, đặc biệt là những người đàn ông đang dần quên mất sự thiêng liêng của người phụ nữ đang hiện diện bên cạnh mình.

Trong dòng chảy xô bồ của cuộc sống trần thế, nơi mà những cám dỗ của ma quỷ giăng mắc khắp nơi dưới những vỏ bọc lấp lánh, người đàn ông thường dễ dàng rơi vào cái bẫy của sự "quen thuộc". Khi tấm bánh thánh thể được nâng lên mỗi ngày trên bàn thờ, nếu không có đức tin, người ta chỉ thấy đó là tấm bánh nhạt nhẽo; cũng vậy, khi người vợ hiện diện mỗi ngày, âm thầm hy sinh, lo toan và vun vén, người đàn ông dễ dàng coi đó là điều hiển nhiên, là bổn phận, thậm chí là sự nhàm chán. Người đàn ông bắt đầu để đôi mắt mình đi hoang. Đôi mắt ấy, thay vì nhìn vào người vợ để thấy hình ảnh của Chúa Kitô chịu thương chịu khó, thì lại hướng ra ngoài cửa sổ, dòm ngó những khu vườn lạ lẫm không thuộc về mình. Đó là căn bệnh trầm kha của tâm hồn, khi người ta không còn trân trọng "man-na" Chúa ban mỗi ngày để nuôi sống gia đình, mà lại thèm khát những thứ "hành tỏi Ai Cập", những thú vui xác thịt phù phiếm và những bóng hồng lướt qua đường.

Sự cám dỗ thường không đến như một cơn bão lớn ngay lập tức, mà nó len lỏi như con rắn xưa kia trườn vào vườn địa đàng, thì thầm những lời ngọt ngào nhưng đầy nọc độc. Người đàn ông bắt đầu so sánh. Anh ta nhìn những người phụ nữ bên ngoài – những người được trang điểm kỹ lưỡng, nói những lời hoa mỹ, luôn tươi cười và dường như không bao giờ cằn nhằn hay mệt mỏi. Anh ta đâu biết rằng, những người phụ nữ ấy anh chỉ gặp trong khoảnh khắc họ "diễn" với cuộc đời, trong những bữa tiệc, những cuộc vui, nơi mà trách nhiệm và gánh nặng cơm áo gạo tiền chưa chạm tới. Anh ta đem cái hào nhoáng giả tạo ấy về so sánh với người vợ ở nhà – người phụ nữ đầu bù tóc rối, đôi tay chai sạn vì nước rửa chén, khuôn mặt hằn lên vết chân chim vì những đêm thức trắng lo cho con sốt, lo cho chồng say. Anh ta quên mất rằng, người vợ trở nên "kém sắc" đi, chính là vì cô ấy đã rút cạn nhựa sống của mình để vun tưới cho cái cây gia đình được xanh tươi. Vẻ đẹp lộng lẫy ngày xưa của cô ấy đã chuyển hóa thành sự bình yên trong ngôi nhà, thành những bữa cơm nóng hổi, thành những chiếc áo được ủi phẳng phiu. Nhưng người đàn ông, với đôi mắt bị che mờ bởi dục vọng và sự ích kỷ, lại không nhìn thấy vẻ đẹp thánh thiện của sự hy sinh ấy. Anh ta chán ghét "bánh hằng sống" nuôi dưỡng linh hồn mình để chạy theo những chiếc bánh vẽ đầy màu sắc nhưng rỗng tuếch bên trong.

Giáo lý dạy chúng ta chớ tham muốn vợ chồng người, nhưng lòng tham của người đàn ông thường ngụy biện bằng những lý lẽ của cảm xúc. Họ cho rằng mình "gặp sai người", rằng "tình yêu đích thực" đang ở đâu đó ngoài kia. Họ dòm ngó vợ người khác, hoặc những cô gái trẻ đẹp, và tự vẽ nên một viễn cảnh hạnh phúc ảo tưởng. Họ dốc tiền bạc, thời gian, và cả những rung động tinh tế nhất cho những người phụ nữ không thuộc về mình, những người chẳng bao giờ thức trọn một đêm để cầu nguyện cho họ khi họ ốm đau, những người sẽ quay lưng bỏ đi ngay khi túi tiền của họ cạn kiệt. Đó là sự mù quáng đáng thương hại. Chúa Giêsu đã từng cảnh báo: "Ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn, thì trong lòng đã phạm tội ngoại tình với người ấy rồi". Tội lỗi không chỉ nằm ở hành động xác thịt, mà nó bắt nguồn từ sự phản bội trong tư tưởng, từ việc đánh cắp sự trân trọng vốn dĩ chỉ được dành cho người bạn đời hợp pháp trước mặt Chúa, để trao cho những kẻ xa lạ. Mỗi ánh nhìn đắm đuối dành cho người ngoài là một mũi gai nhọn đâm vào trái tim người vợ, và cũng là một nhát búa đóng đinh thêm vào nỗi đau của Chúa Kitô, Đấng đã thiết lập nên sự thánh thiêng của hôn nhân.

Có một sự thật đau lòng rằng, người đàn ông thường chỉ nhận ra giá trị của nước khi giếng đã cạn, và chỉ nhận ra giá trị của người vợ khi cô ấy đã rời xa hoặc khi trái tim cô ấy đã hoàn toàn nguội lạnh. Khi người đàn ông mải mê chạy theo những bóng hồng bên ngoài, anh ta để lại sau lưng một khoảng trống mênh mông trong ngôi nhà của mình. Người vợ, vốn dĩ là người giữ lửa, là "người trợ tá tương xứng", dần dần bị đẩy vào sự cô độc cùng cực ngay trong chính tổ ấm của mình. Cô ấy khóc thầm trong những đêm dài, những giọt nước mắt ấy Chúa đều đếm được cả. Sự vô tâm của người đàn ông giống như một liều thuốc độc chậm, giết chết dần mòn tâm hồn người phụ nữ. Anh ta không biết rằng, khi anh ta vui vẻ tán tỉnh người khác, thì ở nhà, có một người đang gánh vác cả phần trách nhiệm của anh ta, đang thay anh ta dạy dỗ con cái, thay anh ta phụng dưỡng cha mẹ, và thay anh ta giữ gìn phẩm giá của gia đình. Anh ta đang tiêu xài phung phí cái "vốn liếng" đức hạnh mà người vợ đã tích cóp.

Những người phụ nữ bên ngoài, họ có thể mang đến cho người đàn ông cảm giác mới lạ, sự vuốt ve cái tôi kiêu hãnh của nam nhi, nhưng họ không mang trong mình "Giao Ước". Họ không cùng người đàn ông đứng trước bàn thờ Chúa để thề hứa "khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi ốm đau cũng như lúc mạnh khỏe". Họ là những cơn mưa rào mùa hạ, đến nhanh và đi nhanh, để lại sự ướt át nhưng không thấm sâu vào lòng đất. Còn người vợ là dòng suối ngầm, bền bỉ và âm thầm chảy, nuôi dưỡng cả khu rừng sự sống của người đàn ông. Nhưng người đàn ông lại thường khinh chê dòng suối ấy để chạy ra hứng nước mưa. Anh ta dồn hết tâm trí, tiền bạc để làm đẹp lòng thiên hạ, để ga-lăng với những người dưng, trong khi với vợ mình thì keo kiệt từng lời khen, chi li từng cử chỉ âu yếm. Đó là sự đảo lộn trật tự luân lý, là sự xúc phạm đến Đấng Tạo Hóa, người đã trao phó người nữ ấy cho anh ta cai quản và yêu thương như chính thân thể mình. Thánh Phaolô đã dạy: "Người làm chồng, hãy yêu thương vợ mình như chính Chúa Kitô yêu thương Hội Thánh và hiến mình vì Hội Thánh". Có bao nhiêu người đàn ông dám vỗ ngực tự xưng mình đã làm tròn bổn phận thiêng liêng ấy, hay chỉ đang mải mê chạy theo những dục vọng thấp hèn?

Đến một ngày, khi cơn bão của cuộc đời ập đến – có thể là sự nghiệp sụp đổ, bệnh tật giày vò, hay tuổi già xế bóng – những người phụ nữ lộng lẫy bên ngoài sẽ tan biến như sương khói. Lúc ấy, người đàn ông mới giật mình nhìn lại. Anh ta tìm kiếm một bàn tay để nắm, một bờ vai để tựa, một bát cháo nóng, một lời cầu nguyện chân thành. Nhưng hỡi ôi, khi quay về tổ ấm xưa, có thể anh ta chỉ còn thấy đống tro tàn lạnh lẽo. Người vợ mà anh ta từng coi thường, từng bỏ mặc để chạy theo những bóng hình khác, nay có thể đã không còn ở đó nữa, hoặc bi kịch hơn, cô ấy vẫn ở đó nhưng tâm hồn đã chết. Sự hiện diện của cô ấy chỉ còn là cái bóng, không còn tình yêu, không còn sự rung cảm, chỉ còn lại nghĩa vụ khô khốc. Lúc ấy, sự hối hận bắt đầu gặm nhấm tâm can người đàn ông. Đó là một loại hỏa ngục trần gian, nơi ngọn lửa của lương tâm thiêu đốt từng ngày.

Cái giá phải trả cho việc "đứng núi này trông núi nọ" là sự cô độc tuyệt đối vào cuối đời. Người đàn ông sẽ nhận ra rằng, tất cả những người phụ nữ anh ta từng khao khát, từng dòm ngó, từng mơ tưởng, họ thực chất chỉ là những ảo ảnh. Họ không thuộc về anh, và chưa bao giờ thuộc về anh. Họ có cuộc đời của họ, gia đình của họ, và những toan tính của họ. Chỉ có người vợ tào khang, người đã cùng anh đi qua những ngày tháng cơ hàn, mới thực sự là xương, là thịt, là một phần sự sống của anh. Nhưng anh đã tự tay cắt bỏ phần thân thể ấy. Anh đã để cho cỏ dại mọc đầy trong khu vườn tâm hồn mình trong khi mải mê đi ngắm hoa trong vườn nhà hàng xóm. Sự hối hận lúc này, dù có xé lòng như Phêrô chối Chúa khi xưa, cũng khó lòng hàn gắn lại chiếc bình pha lê đã vỡ vụn. Ân sủng Chúa ban cho hôn nhân là vô giá, nhưng Chúa cũng tôn trọng tự do của con người; khi con người dùng tự do đó để chà đạp lên ân sủng, họ phải gánh chịu hậu quả là sự đổ vỡ không thể cứu vãn.

Hơn thế nữa, sự dòm ngó những người phụ nữ không thuộc về mình không chỉ phá hủy hạnh phúc hiện tại mà còn gieo rắc gương xấu cho thế hệ mai sau. Con cái sẽ nhìn vào người cha như thế nào? Chúng sẽ lớn lên với một vết thương lòng, một sự méo mó về khái niệm tình yêu và lòng chung thủy. Người cha, thay vì là hình ảnh của Thiên Chúa Cha đầy lòng thương xót và trung tín, lại trở thành hình ảnh của sự phản bội và dục vọng. Tội lỗi của người cha có thể để lại hệ lụy cho đời con cháu, không phải theo luật nhân quả báo ứng mê tín, mà theo quy luật tâm lý và giáo dục. Một gia đình không có nền tảng vững chắc của sự trân trọng và chung thủy giữa vợ chồng sẽ là một ngôi nhà xây trên cát, sụp đổ tan tành khi mưa sa nước lũ ập đến.

Trong cái nhìn của đức tin Công Giáo, mỗi người vợ là một món quà huyền nhiệm mà Chúa đã "đo ni đóng giày" cho riêng người chồng đó. Có thể cô ấy không hoàn hảo, có thể cô ấy có những khiếm khuyết, nhưng đó chính là thánh giá mà Chúa mời gọi người chồng vác lên để nên thánh mỗi ngày. Yêu một người phụ nữ xinh đẹp, dịu dàng, hoàn hảo thì quá dễ dàng, ngay cả người ngoại đạo cũng làm được. Nhưng yêu thương, trân trọng một người vợ ngay cả khi cô ấy già nua, cằn cỗi, khó tính vì gánh nặng cuộc đời, đó mới là tình yêu của Thiên Chúa, đó mới là đức ái trọn hảo. Thay vì dòm ngó người khác để so sánh, người đàn ông cần phải soi rọi lại chính mình, để thấy rằng mình cũng đầy rẫy tội lỗi và thiếu sót, và chính người vợ ấy đã bao dung chấp nhận mình suốt bao năm qua. Tại sao mình lại đòi hỏi sự hoàn hảo nơi vợ trong khi bản thân mình lại là một tội nhân yếu đuối?

Hãy nhớ lại câu chuyện Người Con Hoang Đàng. Người đàn ông chạy theo những bóng hồng bên ngoài cũng giống như người con thứ đòi chia gia tài rồi đi hoang, phung phí tài sản vào những cuộc vui trác táng. Chỉ đến khi hết sạch tiền của, phải đi chăn heo và thèm ăn vỏ đậu, anh ta mới nhớ về nhà cha mình. Nhưng trong hôn nhân, không phải lúc nào cũng có một kết thúc có hậu như dụ ngôn ấy. Có những người vợ vì quá đau đớn đã không thể mở rộng vòng tay đón nhận người chồng quay về, hoặc trái tim họ đã đóng băng vĩnh viễn. Đừng đợi đến khi phải ăn "vỏ đậu" của sự cô đơn, nhục nhã mới nhận ra "bàn tiệc" ấm áp mà vợ mình đã từng dọn sẵn mỗi ngày. Đừng để đến lúc nằm trên giường bệnh, nhìn quanh chỉ thấy bốn bức tường lạnh lẽo, mới thèm khát một bàn tay nhăn nheo nhưng đầy tình nghĩa của người vợ già nắm lấy tay mình.

Lời Chúa vẫn văng vẳng bên tai: "Sự gì Thiên Chúa đã liên kết, loài người không được phân ly". Sự phân ly ở đây không chỉ là ly dị ra tòa, mà còn là sự phân ly trong tư tưởng, trong trái tim. Khi người đàn ông để tâm hồn mình tơ tưởng đến người đàn bà khác, anh ta đã tự tay xé nát sự liên kết thiêng liêng ấy. Hãy tỉnh thức và cầu nguyện, kẻo sa chước cám dỗ. Hãy nhìn vào người vợ của mình bằng đôi mắt của Chúa Giêsu, để thấy những vết thương, những nỗi nhọc nhằn mà cô ấy đang gánh chịu vì gia đình. Hãy trân trọng cô ấy như trân trọng chính thân thể mình, bởi vì "không ai ghét bỏ thân xác mình bao giờ, nhưng nuôi dưỡng và săn sóc nó". Người phụ nữ bên ngoài, dù đẹp đến đâu, cũng chỉ là "người dưng nước lã". Chỉ có người vợ, người đã cùng chia ngọt sẻ bùi, mới là người sẽ cùng ta đi đến cuối con đường, cùng ta trình diện trước mặt Chúa trong ngày sau hết. Đừng để đến lúc đứng trước tòa phán xét, ta phải cúi đầu hổ thẹn vì đã đánh mất viên ngọc quý Chúa trao để đổi lấy những viên đá cuội ven đường. Hối hận lúc đó, quả thật, cũng đã muộn màng đời đời.

Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, như bóng câu qua cửa sổ, như bông hoa sớm nở tối tàn. Đừng phung phí thời gian quý báu để đuổi theo những ảo ảnh. Hãy quay về, vun xới lại khu vườn địa đàng của chính mình. Hãy tưới tắm nó bằng sự quan tâm, bằng lòng biết ơn và sự chung thủy. Khi ấy, người đàn ông sẽ nhận ra rằng, người phụ nữ đẹp nhất, quyến rũ nhất, tuyệt vời nhất không phải là hoa hậu hay người mẫu trên màn ảnh, cũng không phải là cô đồng nghiệp lúng liếng mắt môi, mà chính là người phụ nữ đang ở trong nhà mình, người đang mang danh phận là Vợ, là Mẹ của các con mình. Đó mới là xương sườn đích thực, là một nửa linh hồn mà nếu đánh mất, người đàn ông sẽ vĩnh viễn trở thành kẻ khuyết tật về tâm linh, lang thang trong nỗi cô đơn vô tận giữa chốn trần gian đầy cạm bẫy này. Xin Chúa soi sáng cho những người đàn ông đang lạc lối, biết dừng lại trước vực thẳm, biết quay đầu là bờ, để tìm lại được bình an và hạnh phúc đích thực trong ân sủng của Bí tích Hôn nhân thánh thiện.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ KHÔN NGOAN CỦA NGƯỜI LÀM CHỒNG TRONG MẦU NHIỆM HÔN PHỐI: KHI BÊNH VỰC LÀ THÁNH HÓA VÀ LỜI CHÊ TRÁCH LÀ VẾT THƯƠNG SÂU HOẮM TRONG LINH HỒN NGƯỜI VỢ

Khởi đi từ thuở tạo thiên lập địa, khi Thiên Chúa nhận thấy con người ở một mình thì không tốt, Ngài đã tác tạo nên người nữ từ chiếc xương sườn của người nam, để họ trở nên xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi. Sự kết hiệp ấy không đơn thuần là một bản hợp đồng xã hội, mà là một Giao ước thánh thiêng, một mầu nhiệm lớn lao như Thánh Phao-lô Tông đồ đã ví sánh tình yêu vợ chồng với tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Trong ánh sáng của đức tin ấy, vai trò của người chồng trong gia đình không phải là một vị vua cai trị bằng uy quyền sắt đá, mà là một người đứng mũi chịu sào, một người mục tử của "Hội Thánh tại gia", được mời gọi để yêu thương, che chở và hy sinh. Và có lẽ, sự khôn ngoan lớn nhất của một người đàn ông trưởng thành trong Đức Tin chính là biết cách bênh vực người bạn đời của mình, bởi lẽ đối với trái tim nhạy cảm của người phụ nữ, ngàn lời đay nghiến của thế gian cũng chẳng đau đớn bằng một ánh mắt lạnh lùng hay một lời chê trách vô tình thốt ra từ miệng người chồng mà họ hằng yêu mến.

Người đời thường định nghĩa sự khôn ngoan bằng danh vọng, tiền tài hay khả năng đối đáp lanh lợi ngoài xã hội, nhưng trong nhãn quan Kitô giáo, người đàn ông khôn ngoan thực sự là người biết xây dựng ngôi nhà của mình trên nền tảng của đá tảng tình yêu, mà viên đá góc tường chính là sự trân trọng dành cho người vợ. Đàn ông biết bênh vực vợ là đàn ông khôn, cái khôn ấy không phải là sự nhu nhược, sợ sệt hay chiều chuộng mù quáng, mà là cái khôn của sự thấu hiểu và lòng bao dung. Khi người chồng đứng ra bênh vực vợ trước những sóng gió của miệng lưỡi thế gian, trước những áp lực của họ hàng hay sự xét nét của người đời, anh ta đang thực thi vai trò bảo vệ chiếc "xương sườn" của chính mình. Bởi lẽ, nếu vợ là xương, là thịt của mình, thì để mặc vợ chịu thương tổn cũng chính là tự làm đau chính mình. Có người đàn ông nào ghét bỏ thân xác mình chăng? Chắc chắn là không, trái lại, họ nuôi nấng và chăm sóc nó. Vậy thì, bênh vực vợ chính là hành động khôn ngoan nhất để bảo vệ sự bình an và phẩm giá của chính người chồng. Một gia đình mà người vợ cảm thấy cô độc, lẻ loi giữa những mũi dùi dư luận ngay trong chính ngôi nhà mình, thì gia đình ấy đã bắt đầu rạn nứt từ bên trong, và người chồng khi ấy dù có thành công đến đâu ngoài xã hội cũng chỉ là kẻ thất bại trong ơn gọi làm chồng.

Sự bênh vực của người chồng có sức mạnh chữa lành lạ kỳ, nó tựa như dầu thơm xoa dịu những vết thương lòng mà cuộc đời đa đoan đã cứa vào tâm hồn người phụ nữ. Phụ nữ, vốn được Thiên Chúa dựng nên với trái tim giàu trắc ẩn và nhạy cảm, họ thường sống vì cảm xúc và coi gia đình là tất cả thế giới của mình. Khi bước chân về nhà chồng, họ rời bỏ cha mẹ, rời bỏ sự bao bọc quen thuộc để nương tựa vào một bờ vai mới. Lúc ấy, người chồng trở thành bầu trời, thành tảng đá, thành thành trì duy nhất để họ bám víu. Nếu "thành trì" ấy cũng quay lưng, cũng hùa theo thiên hạ để chỉ trích, chê bai, thì họ biết nương tựa vào đâu? Sự khôn ngoan của người chồng nằm ở chỗ biết nhận ra rằng: Vợ mình có thể chưa hoàn hảo, có thể còn vụng về, còn thiếu sót, nhưng cô ấy là người đã chọn hy sinh cả thanh xuân để vun vén cho tổ ấm này. Bênh vực vợ không có nghĩa là dung túng cho cái sai, mà là giữ gìn thể diện cho vợ trước đám đông, là dùng tình thương để phủ lấp những yếu hèn. Như Chúa Giêsu đã không ném đá người phụ nữ ngoại tình nhưng lại ôn tồn bảo: "Ta cũng không lên án chị đâu, chị hãy về và đừng phạm tội nữa", người chồng khôn ngoan sẽ biết cách sửa lỗi vợ trong chốn phòng riêng, trong sự thầm kín và tôn trọng, chứ không bao giờ biến vợ thành bia đỡ đạn cho những lời đàm tiếu hay để thỏa mãn cái tôi ngạo mạn của mình trước mặt người khác.

Thấm thía thay câu nói: "Đối với đàn bà, ngàn lời chê trách của thiên hạ cũng không bằng một lời chê của chồng". Đây là một sự thật tâm lý sâu sắc và cũng là một lời cảnh tỉnh đầy nghiêm khắc dành cho những đấng mày râu. Tại sao lại như vậy? Tại sao lời người ngoài nói thì như gió thoảng qua tai, đau đó rồi lại quên, nhưng lời chồng chê thì lại như kim châm vào tủy, nhức nhối thâu đêm suốt sáng? Bởi vì trong thâm tâm người vợ, người chồng là tấm gương phản chiếu giá trị của họ. Họ không sống để làm hài lòng cả thế giới, họ sống để vun đắp tình yêu với người chồng. Khi cả thế giới quay lưng, nếu người chồng vẫn dang tay đón nhận, họ vẫn thấy mình là nữ hoàng, vẫn thấy mình được yêu thương. Nhưng khi người chồng buông lời chê bai, dù chỉ là một câu nói bâng quơ về nhan sắc tàn phai, về một bữa cơm chưa vừa miệng, hay sự so sánh tàn nhẫn với "vợ người ta", thì lúc đó, cả thế giới của người vợ như sụp đổ. Lời chê của chồng không chỉ là một nhận xét khách quan, mà nó mang sức nặng của sự phản bội – phản bội lại sự tin tưởng và phó thác mà người vợ đã trao gửi trong ngày Lễ Hôn Phối trước bàn thờ Chúa.

Lời Chúa trong thư gửi tín hữu Cô-lô-xê đã dạy: "Người làm chồng hãy yêu thương vợ, đừng đay nghiến vợ". Đay nghiến, chê trách là liều thuốc độc giết chết tình yêu nhanh nhất. Một lời chê của chồng có sức sát thương ghê gớm vì nó đánh thẳng vào lòng tự trọng và sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ. Người vợ có thể chịu đựng vất vả thức khuya dậy sớm, chịu đựng sự thay đổi của cơ thể sau những lần sinh nở, chịu đựng áp lực cơm áo gạo tiền, miễn là họ nhận được sự ghi nhận và trân trọng từ chồng. Nhưng khi sự hy sinh ấy được đáp lại bằng sự chê bai, rẻ rúng, thì nỗi đau ấy trở thành sự uất ức. Nỗi đau ấy không chảy máu, nhưng nó làm khô héo tâm hồn. Có những người vợ âm thầm khóc hằng đêm không phải vì họ khổ cực, mà vì họ cảm thấy mình vô giá trị trong mắt người đầu ấp tay gối. Một lời chê của chồng dập tắt đi ngọn lửa nhiệt huyết, biến một người phụ nữ dịu dàng trở nên cằn cỗi, cau có hoặc trầm cảm. Người chồng dại dột thường dùng lời chê bai để mong vợ thay đổi, nhưng họ không biết rằng, phụ nữ chỉ thay đổi tốt hơn khi được tưới tắm bằng tình yêu và lời khích lệ, còn sự chê trách chỉ khiến họ co cụm lại trong vỏ bọc của sự tự ti và tổn thương.

Trong mầu nhiệm của Bí tích Hôn phối, hai người trở nên một xương một thịt. Vậy nên, chê vợ cũng chính là chê bai sự lựa chọn của chính mình. Khi người chồng chê vợ xấu, chê vợ vụng, chê vợ kém cỏi, thì thiên hạ sẽ nhìn vào người chồng ấy mà đánh giá. Họ sẽ không khen anh ta tinh tế, mà họ sẽ cười chê anh ta là người thiếu bản lĩnh, thiếu đức độ, không biết tề gia. Thánh Giuse, Đấng Bảo Trợ các gia đình, là mẫu gương tuyệt vời cho sự "bênh vực" thầm lặng và cao cả. Khi đứng trước mầu nhiệm mang thai của Đức Mẹ, dù chưa hiểu hết sự tình và đối mặt với nguy cơ danh dự bị tổn hại, Thánh Giuse đã không buông một lời chê trách hay tố cáo. Ngài định tâm lìa bỏ cách kín đáo để bảo vệ danh dự cho Maria. Đó là sự khôn ngoan của người công chính, sự khôn ngoan của tình yêu biết đặt phẩm giá của người mình yêu lên trên cái tôi của mình. Người chồng Công giáo ngày nay được mời gọi noi gương Thánh Cả, trở thành bóng tùng quân che chở cho vợ con, chứ không phải là quan tòa phán xét khắc nghiệt.

Hãy thử ngẫm mà xem, giữa cuộc đời đầy rẫy những lọc lừa và toan tính này, ai là người sẽ ở lại bên cạnh người đàn ông khi anh ta sa cơ lỡ vận, khi anh ta ốm đau bệnh tật, khi anh ta chẳng còn gì trong tay? Chẳng phải là những người bạn nhậu, chẳng phải là những đối tác làm ăn, cũng chẳng phải là những cô nhân tình xinh đẹp qua đường. Người duy nhất ở lại, kiên nhẫn lau từng giọt mồ hôi, đút từng thìa cháo, chịu đựng những cơn cáu gắt của anh, chính là người vợ mà anh có thể đã từng buông lời chê bai. Vì thế, biết bênh vực vợ ngay từ khi còn khỏe mạnh, ngay từ khi còn bình yên, chính là sự chuẩn bị khôn ngoan cho hậu vận của mình. Một người đàn ông biết trân trọng vợ sẽ nhận lại được một gia đình êm ấm, những đứa con ngoan ngoãn vì chúng nhìn thấy tấm gương yêu thương từ cha, và trên hết, là sự bình an trong tâm hồn vì đã sống đẹp lòng Thiên Chúa. Chúa đã trao người nữ cho người nam không phải để làm nô lệ, để làm bao cát trút giận, hay làm đối tượng để so sánh, mà là để "yêu thương như chính mình".

Lời chê trách của thiên hạ, suy cho cùng, cũng chỉ là những âm thanh hỗn tạp của cuộc sống. Người ta có thể chê vợ bạn ăn mặc không sành điệu, nấu ăn không ngon, hay giao tiếp không khéo léo. Nhưng họ không sống cuộc đời của bạn, họ không hiểu được những đêm cô ấy thức trắng chăm con, không thấy được những giọt mồ hôi cô ấy rơi xuống để vun vén cho gia đình. Nếu người chồng cũng hùa theo thiên hạ, để cho những lời gièm pha ấy xâm nhập vào gia đình, thì anh ta đã tự tay mở cửa cho ma quỷ phá hoại hạnh phúc của mình. Ngược lại, khi người chồng đứng ra bênh vực: "Với tôi, cô ấy là tuyệt vời nhất", "Cô ấy đã cố gắng rất nhiều", thì mọi lời chê bai của thiên hạ bỗng trở nên vô nghĩa. Câu nói ấy của chồng không chỉ dập tắt sự soi mói của người đời mà còn là liều thuốc tăng lực mạnh mẽ nhất cho người vợ. Được chồng bênh vực, người vợ như được tiếp thêm ngàn lần sức mạnh, họ sẽ sẵn sàng thay đổi, sẵn sàng hoàn thiện bản thân không phải vì sợ hãi, mà vì lòng biết ơn và tình yêu đáp trả.

Cuộc sống hôn nhân không phải là một con đường trải đầy hoa hồng, mà là hành trình vác thập giá theo chân Chúa. Thập giá ấy có khi là những bất đồng, những khiếm khuyết của nhau. Người đàn ông khôn ngoan là người biết ghé vai vác đỡ thập giá cho vợ, chứ không phải chất thêm gánh nặng lên vai cô ấy bằng những lời chỉ trích. Trong ngày phán xét, Thiên Chúa sẽ không hỏi người chồng đã kiếm được bao nhiêu tiền, đã đạt được chức vị gì, mà Ngài sẽ hỏi: "Con đã yêu thương người bạn đời mà Ta trao phó cho con như thế nào?". Liệu chúng ta có dám ngẩng mặt trả lời rằng con đã yêu thương, đã bênh vực, đã che chở cô ấy như Chúa đã yêu thương Hội Thánh? Hay chúng ta sẽ cúi đầu hổ thẹn vì đã dùng chính miệng lưỡi mình – miệng lưỡi vừa mới rước Mình Thánh Chúa – để làm tổn thương trái tim người vợ yếu đuối?

Vì vậy, thưa những người làm chồng, hãy học cách im lặng khi nóng giận và học cách lên tiếng để bảo vệ. Hãy tiết kiệm lời chê bai nhưng hãy hào phóng lời khen ngợi. Đừng để cái sĩ diện hão huyền của đàn ông khiến ta trở nên tàn nhẫn với người đầu ấp tay gối. Một lời nói dịu dàng, một cử chỉ bênh vực đúng lúc có giá trị hơn ngàn vàng. Hãy nhớ rằng, người vợ là món quà quý giá nhất mà Thiên Chúa ban tặng, là "xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi". Làm tổn thương vợ là tự làm tổn thương chính linh hồn mình. Hãy trở thành người đàn ông khôn ngoan theo tiêu chuẩn của Tin Mừng: lấy tình yêu để cai trị, lấy sự phục vụ để làm đầu, và lấy sự bao dung để gìn giữ hạnh phúc. Để rồi, khi tóc bạc da mồi, nhìn lại chặng đường đã qua, ta có thể mỉm cười vì đã giữ trọn lời thề hứa, và người vợ bên cạnh vẫn nhìn ta bằng ánh mắt đong đầy yêu thương, bởi vì trong mắt cô ấy, ta không chỉ là chồng, mà còn là ân nhân, là người đã dùng tình yêu để che chở cô ấy trước bão tố cuộc đời. Đó mới thực là vinh quang, mới thực là sự khôn ngoan đích thực của đấng nam nhi trong công trình sáng tạo của Thiên Chúa.

Lm. Anmai CSsR


 

NGƯỜI ĐÀN BÀ: TỪ CỐT XƯƠNG SƯỜN ĐẾN THẬP GIÁ CỦA TÌNH YÊU – HÃY CÚI ĐẦU TRƯỚC SỰ MỎNG MANH CỦA NGƯỜI VỢ, NGƯỜI MẸ MÀ THIÊN CHÚA ĐÃ BAN TẶNG

Khởi nguyên của công trình tạo dựng, khi Thiên Chúa nắn nên con người từ bụi đất, Ngài đã thấy một nỗi buồn sâu thẳm trong đôi mắt của A-đam, dù người đàn ông ấy được đặt làm chủ mọi loài chim trời cá nước. Sự cô độc ấy lớn đến mức Thiên Chúa phải thốt lên rằng: "Con người ở một mình thì không tốt". Và trong giấc ngủ mê sopor mà Đấng Tạo Hóa đã giáng xuống trên người đàn ông, Ngài đã không lấy phần xương đầu để người nữ cai trị, cũng chẳng lấy phần xương chân để người nữ bị chà đạp, nhưng Ngài đã rút lấy chiếc xương sườn – nơi gần trái tim nhất, nơi được cánh tay che chở – để kiến tạo nên người đàn bà. Chính vì lẽ mầu nhiệm ấy, đàn bà sinh ra không phải để hứng chịu bão tố một mình, mà là để được yêu thương, được nép vào, và được trân trọng như chính xương thịt của người đàn ông vậy. Thế nhưng, giữa dòng chảy xô bồ của thế tục, giữa những tham vọng và hào nhoáng của danh vọng, đôi khi chúng ta quên mất cái cốt lõi thiêng liêng và yếu mềm ấy. Chúng ta nhìn thấy những người phụ nữ giỏi giang, những nữ doanh nhân thét ra lửa, những người vợ quán xuyến cả giang sơn nhà chồng, và ta lầm tưởng họ là sắt đá, là mình đồng da sắt, là những kẻ không biết đau và không cần được vỗ về. Đó là một sự lầm tưởng tàn nhẫn nhất.

Đàn bà, dù có giỏi giang và thành đạt đến nhường nào đi chăng nữa, dù ngoài xã hội họ có là những "nữ tướng" điều binh khiển tướng, kiếm ra ngàn vạn bạc tiền, hay đứng trên bục vinh quang rực rỡ ánh đèn, thì tận sâu thẳm trong bản thể, họ vẫn mang lấy án phạt của Eva và hồng ân của Đức Maria: sự nhạy cảm và đức hy sinh thầm lặng. Lớp áo vest sang trọng, những bộ váy lụa là gấm vóc, hay lớp phấn son kỹ lưỡng che đi những vết nám thời gian... tất cả chỉ là tấm áo giáp họ buộc phải khoác lên để sinh tồn giữa một thế giới đầy gai góc và định kiến. Nhưng hỡi những người làm chồng, xin hãy nhìn sâu hơn lớp vỏ bọc ấy. Đến khi rũ bỏ lớp quần áo trên người xuống, khi ánh đèn sân khấu đã tắt, khi cánh cửa phòng ngủ khép lại, người đàn bà ấy trở về nguyên bản là một tạo vật yếu đuối, trần trụi và mỏng manh vô cùng. Khi ấy, thứ còn lại trước mắt các anh không phải là chức tước, không phải là uy quyền, mà chỉ là một bờ vai gầy guộc, đôi khi đã trũng xuống và mài mòn theo những bão giông của cuộc đời.

Bờ vai ấy gầy guộc không phải vì thiếu ăn thiếu mặc, mà gầy guộc bởi gánh nặng của thập giá đời thường mà họ đã âm thầm vác lấy nhân danh tình yêu. Hãy nhìn vào cơ thể trần trụi của người vợ mình, đừng nhìn bằng con mắt dục vọng xác thịt, nhưng hãy nhìn bằng con mắt của lòng thương xót Chúa. Những vết rạn trên bụng, những vùng da chùng nhão, đó không phải là sự xấu xí, đó là dấu tích của sự thiêng liêng, là nơi sự sống được ươm mầm, là nơi những đứa con – máu thịt của các anh – đã rút ruột rút gan người mẹ để hình thành nên hình hài. Đó là dấu ấn của sự tử đạo thầm lặng mà không sách vở nào ghi hết. Người đàn bà đã chấp nhận để cơ thể ngọc ngà mà Thiên Chúa ban tặng bị tàn phá, để đổi lấy tiếng khóc chào đời của những thiên thần nhỏ. Vậy mà, có những người đàn ông lại vô tâm chê bai, lại tàn nhẫn so sánh vợ mình với những bóng hồng mơn mởn ngoài kia. Xin nhớ rằng, vẻ đẹp của người vợ tào khang được dệt nên từ sự hy sinh, và nét quyến rũ của họ nằm ở sự chung thủy sắt son, thứ mà không một nhan sắc ngoại tại nào có thể sánh bằng.

Khi rũ bỏ lớp xiêm y hào nhoáng, người đàn bà hiện nguyên hình là một "chiếc bình sành dễ vỡ" như lời Thánh Phêrô đã dạy. Họ yếu đuối không phải ở trí tuệ, mà yếu đuối ở trái tim. Một lời nói nặng lời của chồng có thể sắc hơn dao găm, cứa nát tâm hồn họ trong những đêm dài không ngủ. Một sự vô tâm hờ hững có thể làm đóng băng cả một trái tim đang rực lửa yêu thương. Ngoài xã hội, họ có thể đối mặt với hàng ngàn đối thủ, chịu đựng áp lực của thương trường, nhưng khi về nhà, chỉ cần một cái quay lưng của chồng, một ánh mắt lạnh lùng của con, cũng đủ làm họ sụp đổ. Bởi vì đối với người đàn bà, gia đình không chỉ là nơi chốn đi về, mà là Đền Thờ, là Tôn Giáo của cuộc đời họ. Họ tôn thờ chồng con như một sứ vụ mà Chúa trao phó. Họ vắt kiệt sức lực, mài mòn thanh xuân, không phải để được vinh danh trên bia đá, mà chỉ mong đổi lại một nụ cười bình an bên mâm cơm chiều, một giấc ngủ ngon của chồng con. Cái bờ vai gầy guộc ấy, trong bóng tối của đêm đen, thường rung lên bần bật vì những tiếng nấc nghẹn ngào không dám cất thành lời, sợ làm thức giấc người bên cạnh. Những giọt nước mắt ấy, Thiên Chúa đều đếm được và đựng cả trong vò. Liệu các anh, những người làm chồng, đã bao giờ nếm thử vị mặn chát của những giọt nước mắt thầm lặng ấy chưa?

Giáo lý Công giáo dạy chúng ta rằng: "Người chồng hãy yêu thương vợ mình như Đức Kitô yêu thương Hội Thánh và hiến mình vì Hội Thánh". Đó là một mệnh lệnh, không phải là một lời khuyên. Yêu thương ở đây không dừng lại ở cảm xúc lãng mạn, mà là sự hy sinh, là sự bao bọc, là sự "hiến mình". Chúa Giêsu đã rửa chân cho các môn đệ, Ngài đã dang tay trên Thập giá để bảo vệ Hiền Thê của mình. Vậy các anh, những người chồng, các anh đã làm gì cho người bạn đời của mình? Hay các anh nghĩ rằng mang tiền về là đủ, là ban ơn? Tiền bạc có thể mua được thuốc thang, nhưng không mua được sức khỏe; mua được giường cao chiếu đẹp, nhưng không mua được giấc ngủ bình yên; mua được trang sức lấp lánh, nhưng không xóa đi được nỗi cô đơn trong tâm hồn người vợ. Khi người đàn bà của các anh trút bỏ lớp áo phấn đấu ngoài đời, cô ấy cần một vòng tay đủ rộng để ôm trọn cả những bất an, cần một lồng ngực vững chãi để tựa đầu mà khóc cho thỏa những uất ức. Cô ấy cần sự thấu hiểu rằng: "Em đã vất vả rồi", chứ không phải là sự đòi hỏi hay phán xét. Hãy trân trọng người vợ bên cạnh mình, bởi cô ấy là món quà duy nhất mà Chúa rút ra từ chính xương thịt các anh để lấp đầy nỗi cô đơn truyền kiếp của phận người. Đừng để đến khi bờ vai ấy không còn sức gượng dậy, khi hơi ấm ấy lạnh lẽo rời xa, mới giật mình hối tiếc thì mọi sự đã muộn màng.

Và trong dòng chảy của tình yêu thương ấy, không thể nào không nhắc đến người Mẹ – người đàn bà vĩ đại nhất, người đã mang trong mình hình ảnh của Đức Maria sầu bi dưới chân Thập giá. Nếu vợ là xương sườn, thì Mẹ là nguồn cội, là huyết mạch. Mẹ cũng từng là một thiếu nữ xinh đẹp, cũng từng có những ước mơ bay bổng, nhưng từ khi mang trong mình giọt máu là chúng ta, Mẹ đã tình nguyện chôn vùi tất cả những hoài bão riêng tư để trở thành bệ phóng cho con. Cơ thể của Mẹ, từ bầu ngực căng tràn sự sống đến khi trở nên héo hon, khô cằn, đều là vì đã chắt chiu từng giọt tinh túy nhất để nuôi con khôn lớn. Bờ vai của Mẹ, cái bờ vai gầy guộc trơ xương ấy, đã gánh cả gánh nặng cuộc đời, gánh cả những lỗi lầm ngây dại của con mà không một lời oán trách. Có những đêm mưa gió bão bùng, Mẹ lấy thân mình che chắn cho con, giống như con gà mẹ dang cánh che chở đàn con thơ dại. Mẹ không sợ sấm chớp, Mẹ chỉ sợ con giật mình. Sự hy sinh của Mẹ mang dáng dấp của sự cứu chuộc, một sự hủy mình ra không để cho con được lớn lên trọn vẹn.

Trong mầu nhiệm của gia đình, người vợ và người mẹ là hai người đàn bà quan trọng nhất, là hai cánh tay của Thiên Chúa dùng để ôm ấp cuộc đời người đàn ông. Một người cho ta sự sống, một người cùng ta đi hết cuộc đời. Cả hai đều mang những "bờ vai gầy guộc bị mài mòn theo bão giông". Làm sao ta có thể sống thanh thản, vui cười bia rượu bên ngoài, khi ở nhà, hai người phụ nữ ấy đang oằn mình với lo toan? Làm sao ta có thể vung tay quá trán, sĩ diện hão huyền, trong khi chiếc áo của Mẹ đã sờn vai, đôi tay của Vợ đã chai sần vì nước rửa chén, vì giặt giũ? Tội lỗi lớn nhất của người đàn ông đôi khi không phải là ngoại tình hay bạo lực, mà là sự vô tâm. Sự vô tâm giống như một liều thuốc độc không màu không mùi, mỗi ngày giết chết một ít tâm hồn của người phụ nữ. Nó mài mòn hy vọng, làm khô cạn yêu thương, và biến ngôi nhà thành nấm mồ chôn sống những giấc mơ hạnh phúc. Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa sẽ xét xử chúng ta về cách chúng ta đối xử với "người lân cận" gần nhất, đó chính là vợ và mẹ của mình.

Vì thế, hỡi những người đàn ông, hãy trở về. Hãy trở về không chỉ bằng thân xác, mà bằng cả trái tim. Hãy nhìn người vợ của mình khi cô ấy ngủ, khi không còn lớp trang điểm, khi những nếp nhăn hiện rõ nơi đuôi mắt. Hãy sờ vào những vết chai trên tay cô ấy và hôn lên đó với lòng biết ơn sâu sắc. Hãy nhận ra rằng, đằng sau sự mạnh mẽ, chua ngoa hay càm ràm đôi khi các anh thấy khó chịu, là một nỗi sợ hãi to lớn – sợ mất mát, sợ gia đình tan vỡ, sợ không chu toàn bổn phận. Người đàn bà nói nhiều là người đàn bà còn yêu, người đàn bà còn khóc là người đàn bà còn hy vọng. Đừng để đến ngày cô ấy im lặng, sự im lặng của nấm mồ, sự im lặng của một trái tim đã chết, lúc đó mọi nỗ lực níu kéo đều trở nên vô nghĩa. Hãy trân trọng Mẹ mình khi Mẹ còn có thể nghe, còn có thể ăn bát canh con nấu. Đừng đợi đến khi Mẹ nằm xuống, phủ khăn trắng lên mặt, mới khóc lóc kể lể, thì phỏng có ích gì? Lúc ấy, những mâm cao cỗ đầy, những lời điếu văn hoa mỹ cũng chỉ là hư vô trước nấm mồ lạnh lẽo.

Mỗi người phụ nữ là một bông hoa trong vườn hoa của Thiên Chúa, nhưng là loài hoa biết rướm máu để tỏa hương. Họ mang lấy thập giá của thiên chức làm vợ, làm mẹ một cách can trường. Bờ vai gầy guộc ấy chính là cây cầu nối để dẫn đưa gia đình đến bến bờ bình an. Nếu không có sự nhẫn nhục chịu đựng của người vợ, liệu bao nhiêu gia đình còn giữ được sự toàn vẹn? Nếu không có sự bao dung vô bờ bến của người mẹ, liệu bao nhiêu đứa con hoang đàng biết đường quay trở lại? Thiên Chúa đã tạo ra người nữ với sức mạnh của nước: mềm mại, uyển chuyển, có thể len lỏi vào những ngóc ngách khô cằn nhất của tâm hồn đàn ông để tưới mát, nhưng cũng đủ sức mạnh để bào mòn đá sỏi. Tuy nhiên, nước cũng dễ bốc hơi, dễ tan biến nếu không được giữ gìn.

Đời người ngắn ngủi lắm, "như bóng câu qua cửa sổ", "như bông hoa sớm nở tối tàn". Chúng ta không biết ngày mai sẽ ra sao, không biết khi nào Chúa sẽ gọi người thân yêu của mình về. Vì vậy, ngay hôm nay, ngay lúc này, hãy thay đổi cách nhìn và cách sống. Hãy đối xử tốt với vợ mình, không phải như một bà hoàng, mà như một "người bạn đường" tri kỷ, một phần thân thể của chính mình. Hãy yêu thương cô ấy bằng tình yêu của thánh Giuse dành cho Đức Maria – một tình yêu thầm lặng, bảo vệ, tôn trọng và đầy trách nhiệm. Hãy trân trọng Mẹ mình như trân trọng nguồn cội thiêng liêng. Một lời nói ngọt ngào, một cử chỉ quan tâm, một cái ôm thật chặt, một sự sẻ chia việc nhà... tất cả đều là những phương thuốc chữa lành mầu nhiệm cho bờ vai gầy guộc kia. Đừng để sự sĩ diện của thằng đàn ông ngăn cản các anh thể hiện tình yêu. Chúa Giêsu, Người đàn ông mạnh mẽ nhất lịch sử nhân loại, cũng đã khóc, đã cúi xuống rửa chân, đã yêu thương những người phụ nữ đi theo Ngài. Noi gương Ngài, hãy biến gia đình thành một Hội Thánh tại gia, nơi mà người vợ được yêu thương như Hiền Thê, người mẹ được tôn kính như Đấng Sinh Thành.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng, khi tấm màn nhung của cuộc đời khép lại, khi chúng ta đứng trước toà phán xét của Thiên Chúa Tình Yêu, Ngài sẽ không hỏi chúng ta đã kiếm được bao nhiêu tiền, đã đạt được bao nhiêu chức tước. Ngài sẽ hỏi: "Ta đã trao cho con một người nữ để con yêu thương và che chở, con đã làm gì với cô ấy? Ta đã ban cho con một người mẹ để con hiếu kính, con đã đối xử thế nào?". Đừng để lúc ấy chúng ta phải cúi đầu hổ thẹn vì đã để mặc cho "bờ vai gầy guộc" ấy gánh chịu bão giông một mình trong suốt hành trình trần thế. Hãy yêu thương khi còn có thể, hãy bù đắp khi chưa quá muộn, bởi vì người đàn bà – dù mạnh mẽ đến đâu – sau cùng vẫn chỉ là một nhánh lan rừng mỏng manh cần tựa vào thân cây tùng bách là chính các anh, để cùng nhau vươn lên đón ánh mặt trời của Thiên Chúa. Đó là đạo lý, là ơn gọi, và là con đường duy nhất dẫn đến hạnh phúc đích thực.

Lm. Anmai, CSsR


 

THẬP GIÁ LÀ THƯỚC ĐO CỦA TÌNH YÊU: NGƯỜI Ở LẠI TRONG ĐAU KHỔ MỚI LÀ CHÂN TÌNH ĐÍCH THỰC

Trong cuộc lữ hành trần thế đầy chông gai và thử thách này, Chúa thường gửi đến cho chúng ta những cơn bão táp, không phải để dìm chết con cái Ngài trong tuyệt vọng, mà là để sàng lọc những hạt lúa tốt khỏi đám trấu vô dụng, và để chúng ta nhận diện đâu là chân tình đích thực giữa muôn vàn những ảo ảnh phù vân. Người ta thường dễ dàng tung hô nhau khi đứng trên đỉnh vinh quang, dễ dàng nâng ly chúc tụng khi túi tiền rủng rỉnh, nhưng có mấy ai tình nguyện nán lại khi bóng tối của Tuần Thương Khó ập đến? Đức Giêsu, Chúa chúng ta, khi tiến vào Giêrusalem trong tiếng reo hò "Hosanna", Ngài được vây quanh bởi đám đông cuồng nhiệt. Nhưng chỉ vài ngày sau đó, dưới chân Thập giá đẫm máu trên đồi Golgotha, đám đông ấy tan biến, chỉ còn lại Mẹ Maria, thánh Gioan và vài người phụ nữ trung tín. Hình ảnh ấy chính là bài học vĩnh cửu cho chúng ta về nhân tình thế thái: Người ở cạnh bạn lúc khó khăn, khi bạn đang vác thập giá nặng nề nhất, mới chính là người thương bạn bằng trái tim của Thiên Chúa.

Chúng ta cần phải tỉnh thức để phân định rõ ràng giữa những người yêu mến linh hồn ta và những kẻ chỉ yêu mến những thứ phù phiếm bao quanh ta. Người chỉ vui vẻ, xởi lởi khi thấy bạn giàu có, thịnh vượng, thực chất họ không hề nhìn thấy con người thật của bạn. Họ đang quỳ lạy trước ngai vàng của thần Mammon – thần tiền bạc – chứ không phải trân trọng "Đền thờ Chúa Thánh Thần" là chính bản thân bạn. Tình cảm ấy được xây dựng trên nền cát của vật chất, nên khi cơn mưa sa, nước lũ ập đến, khi gia sản tiêu tan, tòa nhà tình cảm ấy ắt sẽ sụp đổ tan tành. Giống như người con hoang đàng trong Tin Mừng, khi tiền bạc rủng rỉnh thì bạn bè vây quanh, nhưng khi khánh kiệt phải đi chăn heo, chẳng ai đoái hoài cho nó một chút vỏ đậu để ăn. Kẻ yêu tiền của bạn sẽ rời đi ngay khi bạn không còn giá trị lợi dụng, bởi đối với họ, bạn chỉ là phương tiện, không phải là cứu cánh. Chỉ có người ở lại, sẵn sàng sẻ chia tấm áo manh quần, sẵn sàng cùng bạn ăn bát cháo loãng với lòng biết ơn, đó mới là người thực thi trọn vẹn Đức Ái mà Chúa răn dạy.

Hơn thế nữa, Thiên Chúa tạo dựng con người theo hình ảnh Ngài, bao gồm cả xác xác và linh hồn, nhưng vẻ đẹp bề ngoài chỉ là "bông hoa sớm nở tối tàn". Người ở cạnh bạn ngay lúc bạn xấu xí nhất, tiều tụy nhất, bệnh tật nhất, mới là người yêu bạn bằng một tình yêu "agapé" – tình yêu hiến dâng và vô vị lợi. Khi bạn nằm trên giường bệnh, son phấn nhạt phai, thân xác rệu rã, ai là người không ghê sợ mà vẫn ân cần lau từng giọt mồ hôi, đút từng muỗng cháo? Đó là người nhìn thấu qua lớp vỏ bọc xác thịt hư nát để yêu lấy cái cốt lõi thiêng liêng bên trong bạn. Tình yêu của họ không phụ thuộc vào thị giác, mà xuất phát từ sự rung cảm của tâm hồn, giống như cách Đức Kitô yêu thương những người phong hủi, những kẻ tật nguyền bị xã hội ruồng bỏ. Ngài không đòi hỏi họ phải đẹp đẽ mới ban ơn, Ngài yêu thương chính sự yếu đuối của họ.

Ngược lại, hãy cảnh giác với những kẻ chỉ hớn hở, săn đón khi thấy bạn xinh đẹp, lộng lẫy. Lời cảnh tỉnh này tuy trần trụi nhưng lại là sự thật đau lòng: kẻ đó thường chỉ muốn "ngủ" với bạn, hay nói cách khác, họ chỉ muốn chiếm đoạt và thỏa mãn dục vọng xác thịt thấp hèn. Khi vẻ đẹp là tiêu chuẩn duy nhất của sự gắn kết, thì đó không phải là tình yêu, mà là sự chiếm hữu ích kỷ. Đó là thứ tình cảm của bản năng, thiếu vắng sự thánh thiêng và trách nhiệm. Nếu bạn trao gửi đời mình cho một người chỉ mê mẩn nhan sắc, thì khi nếp nhăn thời gian xuất hiện, hay khi tai ương cướp đi vẻ ngoài kiều diễm, họ sẽ nhanh chóng tìm kiếm một "bông hoa" khác tươi sắc hơn. Thánh Kinh đã dạy: "Duyên dáng thì giả dối, sắc đẹp thì phù vân", chỉ có lòng kính sợ Chúa và tình yêu chân thật mới tồn tại mãi. Người muốn chiếm đoạt thân xác bạn sẽ coi bạn là món đồ chơi; còn người yêu bạn thật sự sẽ coi thân xác bạn là đền thờ thiêng liêng cần được gìn giữ và tôn trọng.

Vì vậy, trong hành trình đức tin và cuộc sống, đừng vội buồn khi thấy mình rơi vào cảnh khốn cùng hay khi nhan sắc phai tàn. Hãy coi đó là một "phép thử thánh" mà Chúa ban tặng. Chính trong lò lửa của sự thử thách, vàng ròng mới được tôi luyện; và chính trong hoạn nạn, chân tình mới được hiển lộ. Hãy tạ ơn Chúa nếu trong lúc bạn tay trắng và tàn tạ nhất, vẫn có một bàn tay nắm chặt lấy bạn, một ánh mắt nhìn bạn đầy thương cảm và trân trọng. Đó chính là thiên thần hộ thủ, là hiện thân của tình yêu Chúa giữa trần gian. Hãy trân trọng người đó hơn cả châu báu ngọc ngà, bởi tìm được một người sẵn sàng cùng ta vác thập giá đi trọn con đường đời, yêu thương ta ngay cả khi ta "không đáng yêu" nhất, chính là phép lạ tuyệt vời nhất mà Thiên Chúa ban cho phận người mỏng manh của chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR


 

YÊU THƯƠNG CHÂN THẬT: DẤU ẤN THÁNH THIỆN TRONG TỪNG CHI TIẾT NHỎ MÒN CỦA ĐỜI THƯỜNG

Trong dòng chảy huyên náo của thế gian, nơi mà người ta thường tung hô những mối tình rực rỡ như pháo hoa, những lời thề non hẹn biển vang vọng cả đất trời, chúng ta – những người con của Chúa – đôi khi lại quên mất rằng bản chất đích thực của Tình Yêu lại mang dáng dấp của sự khiêm hạ và thầm lặng. Thiên Chúa không hiện diện trong cơn gió bão hay trận động đất kinh hoàng, mà Ngài đến trong làn gió hiu hiu nhẹ nhàng. Cũng vậy, yêu thương chân thật không cần ồn ào, không cần phô trương đánh bóng, nhưng lại đủ sức sưởi ấm cả những góc khuất lạnh lẽo nhất của tâm hồn. Người đời thường lầm tưởng rằng yêu là phải tặng nhau những món quà đắt tiền, phải tổ chức những buổi tiệc xa hoa để chứng minh cho nhân thế thấy. Nhưng càng đi sâu vào hành trình trưởng thành, càng chiêm nghiệm mầu nhiệm của sự hy sinh, ta mới thấu cảm được rằng: Tình yêu thật ra là một "bí tích" của đời thường, ẩn mình trong những chi tiết nhỏ bé đến mức nếu tâm hồn không đủ tinh tế và tĩnh lặng, ta sẽ dễ dàng lướt qua mà đánh mất hồng ân ấy.

Dấu chỉ đầu tiên của một tình yêu mang hơi hướng Tin Mừng chính là sự quan tâm đến "tấm bánh hàng ngày" của người mình thương. Đó không phải là việc dắt nhau vào nhà hàng sang trọng, mà là khi người ấy ghi khắc trong tim từng sở thích, từng thói quen ăn uống của bạn như một người quản gia trung tín. Họ lắng nghe nhịp sinh học của cơ thể bạn đủ nhiều để nhận ra chiếc dạ dày của bạn đang biểu tình, để rồi ân cần dặn dò: "Ăn chậm thôi nhé", "Sáng nay nhớ phải ăn, đừng bỏ bữa", hay "Món này chua lắm, dạ dày em yếu đừng cố ăn". Những lời nói ấy thoạt nghe sao mà bình thường, chẳng có chút văn hoa mỹ miều nào, nhưng ẩn sâu trong đó là cả một bầu trời quan phòng, lo lắng. Đó là sự hiện diện của một trái tim muốn bảo vệ sự sống của bạn, muốn bạn được bình an và khỏe mạnh. Họ không chỉ nuôi dưỡng thân xác bạn bằng thức ăn, mà đang nuôi dưỡng tâm hồn bạn bằng sự chăm sóc cụ thể, tỉ mỉ như cách Chúa Giêsu đã chạnh lòng thương đám đông dân chúng đang đói lả nơi hoang địa.

Tình yêu chân thật còn là sự "hiệp thông" sâu sắc, là khả năng thấu cảm những thay đổi dù là nhỏ nhất nơi đối phương. Giống như người Mục Tử nhân lành biết rõ từng con chiên, người thực sự yêu thương bạn sẽ có một trực giác nhạy bén đến lạ kỳ. Bạn mệt mỏi, chỉ cần một ánh mắt họ đã nhìn thấu; bạn buồn phiền, chỉ qua một câu nói qua điện thoại họ đã nhận ra những nốt trầm trong giọng nói. Khi bạn im lặng, thu mình lại trong vỏ ốc của sự tổn thương, họ không trách móc, không tra hỏi dồn dập, mà chỉ nhẹ nhàng đến bên cạnh, khẽ khàng hỏi: "Có chuyện gì thế?". Câu hỏi ấy không mang tính kiểm soát, mà là một lời mời gọi sớt chia gánh nặng. Họ muốn cùng bạn vác thập giá, muốn bờ vai của họ trở thành nơi bạn tựa nương. Đó là sự hiện diện đầy an ủi, không phán xét, chỉ có lòng trắc ẩn và sự kiên nhẫn đợi chờ, sẵn sàng lắng nghe tiếng lòng của bạn như một người bạn tâm giao tri kỷ.

Thánh nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu đã dạy chúng ta con đường nên thánh bằng những việc nhỏ bé với tình yêu phi thường, và trong tình yêu đôi lứa cũng vậy, sự vĩ đại nằm ở những hy sinh thầm lặng không ai hay biết. Đó là khi người ấy cúi xuống xếp lại chiếc áo bạn vội vàng vứt bừa bộn, là khi họ lặng lẽ cắm sạc chiếc điện thoại lúc bạn đã chìm vào giấc ngủ vì quá mệt, hay là lời nhắc nhở mang áo mưa dù bầu trời vẫn còn đang nắng. Những hành động ấy không có khán giả, không có tiếng vỗ tay, không có sự ghi công, nhưng chính là những viên gạch xây nên tòa nhà hạnh phúc vững chãi. Hay như hình ảnh người đàn ông luôn đi phía ngoài vỉa hè để che chắn cho người phụ nữ của mình, đó chẳng phải là hình ảnh của Thánh Giuse năm xưa, luôn âm thầm bảo vệ Đức Mẹ và Hài Nhi trên mọi nẻo đường sao? Họ làm, không phải để được khen ngợi, mà đơn giản vì sự an toàn của bạn quan trọng hơn tất cả mọi thứ trên đời.

Hơn thế nữa, một người yêu thương bạn theo tinh thần của Chúa sẽ là người trân trọng từng "lời nguyện cầu" vu vơ mà bạn thốt ra. Bạn buột miệng nói thích một cuốn sách, vài ngày sau cuốn sách ấy đã nằm trên bàn. Bạn thì thầm rằng bạn sợ tiếng sấm, để rồi những đêm mưa gió bão bùng, điện thoại lại rung lên với dòng tin nhắn hoặc cuộc gọi chỉ để nói: "Không sao đâu, có anh ở đây rồi, đừng sợ". Đó là sự ghi nhớ của con tim. Giống như Đức Mẹ hằng ghi nhớ mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng, người yêu bạn cũng lưu giữ mọi mảnh ghép về con người bạn, từ sở thích đến nỗi sợ hãi, để kịp thời ủi an, nâng đỡ. Tình yêu đôi khi chỉ cần giản đơn như thế: nhớ những điều nhỏ bé mà người kia chia sẻ, biến những mong ước vụn vặt thành hiện thực, để bạn cảm thấy mình luôn được lắng nghe và được trân trọng.

Cuối cùng, đỉnh cao của tình yêu chân thật là thái độ nâng niu cảm xúc của người mình yêu như một báu vật thiêng liêng. Thánh Phaolô đã định nghĩa: "Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu, không vênh vang, không tự đắc". Người yêu bạn thật lòng sẽ không bao giờ châm biếm nỗi đau của bạn, không coi nhẹ những giọt nước mắt của bạn, và tuyệt đối không xem cảm xúc của bạn là sự phiền hà rắc rối. Họ biết bạn nhạy cảm, dễ vỡ như chiếc bình gốm quý, nên họ chọn cách nói khẽ, bước nhẹ, và thương nhiều hơn. Họ cẩn trọng trong từng lời nói để không làm xước xát tâm hồn bạn. Họ hiểu rằng làm tổn thương người mình yêu cũng chính là làm tổn thương chính mình và xúc phạm đến món quà mà Thượng Đế đã ban tặng.

Và rồi, qua bao thăng trầm của cuộc đời, chúng ta sẽ nhận ra một chân lý đức tin sâu sắc: Một người thật lòng thương bạn không phải là người miệng nói lời đường mật nhiều nhất, mà là người thực thi đức ái nhiều nhất qua những hành động cụ thể. Tình yêu ấy giống như dòng nước ngầm, không ồn ào vỗ sóng nhưng lại nuôi dưỡng cả một rừng cây xanh tốt. Nó được dệt nên từ những sợi chỉ nhỏ bé của sự quan tâm, chăm sóc lặp đi lặp lại mỗi ngày, kiên trì và bền bỉ. Bởi vì yêu thương chân thật, theo gương mẫu của Đấng Tình Yêu, không bao giờ là sự phô trương ầm ĩ. Nó là sự hiện diện tinh tế, dịu dàng và đầy hy sinh, chỉ cần đủ chân thành để trái tim cảm nhận, và đủ thánh thiện để dẫn đưa nhau về bến bờ bình an vĩnh cửu.

Lm. Anmai, CSsR


 

BÌNH TĨNH SỐNG

Người hấp tấp thường không nghĩ mình sai, bởi họ luôn có cảm giác mình đang nhanh, đang chủ động và đang cố gắng hơn người khác, nhưng sâu bên trong lại là nỗi sợ bị chậm, sợ tụt lại và sợ không kịp chứng minh gi:á trị của bản thân, nên họ buộc mình phải sống trong trạng thái vội vàng như một cách tự trấn an.

Chính tâm thế đó khiến họ luôn muốn có kết quả ngay, muốn mọi việc được giải quyết lập tức, và khi cuộc đời không vận hành theo nhịp ấy, họ bắt đ:ầu rối, quyết định trở nên vội và hành động dần thiếu chính xác, để rồi càng cố đẩy nhanh tiến độ thì càng dễ mắc sai lầm và tiêu hao năng lượng.

Hấp tấp không phải là làm nhanh, mà là làm trong trạng thái tâm trí không đủ tĩnh để nhìn toàn cảnh, nên người hấp tấp thường nhầm lẫn giữa nhiệt huyết và nóng nảy, giữa chăm chỉ và làm cho nhiều, giữa quyết đoán và ham kết quả, và chính sự nhầm lẫn ấy khiến họ làm rất nhiều nhưng không sâu, đi rất nhanh nhưng không vững.

Khi tâm đã vội, con người không còn đủ lặng để nhận ra rủi ro đang hình thành, bài học đang lặp lại hay những cơ hội chỉ xuất hiện khi ta đủ kiên nhẫn, và vì thế, họ không sai vì thiếu nỗ lực mà sai vì không dừng lại để tự hỏi mình đang đi đâu, đang đi bằng điều gì và cái đích ấy có thật sự đáng để đánh đổi sự bình an hay không.

Sự thật là con người không thể kiểm soát thời gian, điều duy nhất có thể kiểm soát là trạng thái nội tâm khi đối diện với hoàn cảnh, bởi đúng người, đúng việc và đúng thời điểm không đến từ gấp gáp mà đến từ sự sẵn sàng, và sự sẵn sàng ấy chỉ hình thành khi tâm đủ lặng để chín.

Chậm lại không phải là trì hoãn, mà là điều chỉnh nhịp sống cho phù hợp với quy luật vận hành của đời sống, bởi khi không còn bị kéo đi bởi tương lai, con người mới có đủ sáng suốt để hành động chính xác trong hiện tại và tránh được những cái g:iá không cần thiết.

Muốn sửa tính hấp tấp, cần học cách hiện diện trọn vẹn với việc mình đang làm thay vì vừa làm vừa đuổi theo kết quả, đồng thời giảm bớt mục tiêu trong một giai đoạn để không tự đẩy mình vào trạng thái quá tải, bởi mong muốn quá nhiều thứ trong cùng một lúc thường không dẫn đến thành tựu bền vững mà chỉ dẫn đến kiệt sức và bất an.

Khi biết so sánh mình với chính mình của ngày hôm qua thay vì so với một tương lai chưa tới, con người sẽ thấy sự trưởng thành thay cho áp lực, và cũng từ đó mà tính hấp tấp dần m:ất đất sống.

Người càng từng trải càng điềm tĩnh không phải vì họ chậm, mà vì họ hiểu rằng muốn đi xa thì không thể đố:t giai đoạn, muốn thắng bền thì phải biết nhẫn, và muốn sống an thì phải biết bước từng bước chắc chắn.

Hấp tấp là phản xạ của một nội tâm chưa đủ an, còn điềm tĩnh là kết quả của sự rèn luyện, nên khi một người sửa được tính hấp tấp, họ không chỉ sửa một thói quen mà đang âm thầm thay đổi cách mình đối diện với cuộc đời, và đó chính là ý nghĩa sâu xa của việc tự cải mệnh.

Chỉ cần thắng được cơn vội vàng trong chính mình, nhịp sống tự nhiên sẽ đổi khác, và từ đó bạn cũng làm chủ được mọi thứ diễn ra trong cuộc sống của mình!

Chỉ trong Thiên Chúa ta mới bình an thôi !

Vội vội vàng vàng làm gì để đánh mất tất cả. Vậy nha !

Lm. Anmai CSsR


 

TỬ TẾ VỪA THÔI, CÓ PHẢI AI CŨNG BIẾT ƠN ĐÂU..!

Chúng ta thường lớn lên với những bài học đạo đức nằm lòng rằng "hãy sống cho đi", "hãy yêu thương vô điều kiện", "hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử". Những lời răn dạy ấy đẹp đẽ vô cùng, tựa như ánh trăng sáng soi rọi tâm hồn, khiến ta tin rằng chỉ cần mình sống tốt, trời xanh sẽ an bài, và lòng người sẽ đáp lại bằng chân tình. Thế nhưng, đời không như là mơ, và lòng người thì sâu thẳm khôn lường hơn cả đại dương. Khi bước chân vào guồng quay thực tế nghiệt ngã của cuộc sống, sau bao lần trầy vi tróc vảy, sau bao lần rút ruột gan ra đối đãi để rồi nhận lại sự thờ ơ lạnh lùng, chúng ta buộc phải đau đớn thừa nhận một sự thật trần trụi: Tử tế vừa thôi, bởi vì trên đời này, không phải ai cũng biết ơn, và không phải ai cũng xứng đáng nhận lấy sự bao dung của bạn.

Sự tử tế, bản chất của nó là một món quà, là sự tự nguyện xuất phát từ trái tim. Nhưng bi kịch thường bắt đầu khi món quà ấy được trao đi quá thường xuyên, quá dễ dàng, đến mức người nhận coi đó là điều hiển nhiên, là "nghĩa vụ" mà bạn phải làm. Có một quy luật tâm lý tàn nhẫn rằng: Khi bạn cho ai đó một viên kẹo mỗi ngày, ngày đầu tiên họ sẽ cảm kích, ngày thứ hai họ sẽ vui vẻ, nhưng đến ngày thứ một trăm, nếu bạn quên không cho, họ sẽ không nhớ đến 99 ngày trước đó, mà sẽ oán trách bạn tại sao hôm nay lại ích kỷ như vậy. Lòng tốt của bạn, khi không có giới hạn, sẽ vô tình nuôi dưỡng sự ỷ lại và lòng tham vô đáy của người khác. Bạn càng nhún nhường, họ càng lấn tới; bạn càng hy sinh, họ càng xem thường. Họ dần quên mất cách nói lời cảm ơn, bởi trong mắt họ, việc bạn chịu thiệt thòi, việc bạn gánh vác thay họ đã trở thành một lẽ thường tình, một thói quen không thể bỏ.

Đáng sợ hơn cả sự vô ơn chính là sự lợi dụng núp bóng tình thâm hay tình bạn. Có những kẻ chỉ tìm đến bạn khi bầu trời của họ đổ mưa, khi họ cần một chiếc ô che chắn, cần một bờ vai nương tựa, hay cần sự giúp đỡ về vật chất. Lúc ấy, họ dùng những lời lẽ ngọt ngào nhất, khuôn mặt đáng thương nhất để chạm vào lòng trắc ẩn của bạn. Nhưng khi giông bão qua đi, khi nắng ấm lại về, hoặc cay đắng hơn là khi chính bạn gặp hoạn nạn và cần một cánh tay đưa ra, thì họ biến mất nhanh như một cơn gió, hoặc lạnh lùng quay lưng như chưa từng quen biết. Lúc ấy, sự tử tế của bạn trở thành con dao hai lưỡi quay ngược lại cứa nát tim mình. Bạn tự hỏi mình đã làm gì sai? Bạn không sai, bạn chỉ sai ở chỗ đã trao nhầm lòng tốt cho người không biết trân trọng, đã mang kim cương ra để lót đường cho kẻ chỉ biết đi giày đinh giẫm đạp lên nó.

Chúng ta cần phải hiểu rằng, tử tế mà thiếu đi trí tuệ thì chẳng khác nào nhu nhược, và bao dung mà không có nguyên tắc thì chính là tự mình hại mình. Việc bạn không biết cách từ chối, luôn gật đầu trước mọi lời nhờ vả, luôn sợ làm mất lòng người khác, thực chất không phải là sự cao thượng, mà là sự yếu đuối của nội tâm. Bạn sợ bị phán xét, sợ bị cô lập, nên bạn chọn cách làm hài lòng cả thế giới, ngoại trừ chính bản thân mình. Bạn vắt kiệt sức lực, thời gian, và cả cảm xúc để phục vụ cho nhu cầu của người khác, trong khi vết thương của mình thì không ai hay, nỗi buồn của mình thì không ai thấu. Bạn đang tự biến mình thành một ngọn nến, đốt cháy chính mình để soi sáng cho người khác, nhưng khi nến tàn, người ta chỉ quan tâm đến việc tìm một ngọn nến mới, chứ mấy ai thương xót cho đống sáp vụn vỡ kia?

Đã đến lúc phải học cách "tàn nhẫn" một chút để bảo vệ chính mình. Tàn nhẫn ở đây không phải là sống ác, sống ích kỷ hay dẫm đạp lên người khác. Tàn nhẫn ở đây là biết thiết lập ranh giới. Là biết nói "Không" một cách dứt khoát trước những đòi hỏi vô lý. Là biết ngừng cho đi khi nhận thấy đối phương chỉ biết nhận. Hãy nhớ rằng, lòng tốt của bạn rất đắt, nó được đúc kết từ sự giáo dục, từ nhân cách và tình yêu thương của bạn, nên nó phải được trao cho đúng người, đúng lúc và đúng chỗ. Đừng phung phí nó cho những kẻ xem sự giúp đỡ của bạn là trò đùa hay công cụ. Đừng để sự lương thiện của bạn trở thành tấm thảm chùi chân cho thiên hạ. Khi bạn biết trân trọng giá trị của chính mình, người khác mới bắt đầu học cách tôn trọng bạn.

Cuộc đời này là một phép thử lớn, và lòng người là bài toán khó giải nhất. Có những người, dù bạn có tốt với họ đến mười kiếp, họ vẫn sẽ phản bội bạn vào phút chót. Đó là bản chất, không phải lỗi của bạn. Vì vậy, hãy tử tế có chọn lọc. Hãy dành sự dịu dàng và hy sinh cho cha mẹ, cho những người thực sự yêu thương bạn, những người đã cùng bạn đi qua giông bão, những người biết nói lời cảm ơn và biết cúi đầu trân trọng những gì bạn trao tặng. Còn với những kẻ vô ơn, bạc bẽo, hãy học cách thu lại lòng tốt, đóng sầm cánh cửa lại và bước đi không ngoảnh đầu. Sự lạnh lùng lúc đó chính là bài học tốt nhất mà bạn có thể dạy cho họ về luật nhân quả, và cũng là cách tốt nhất để bạn giữ gìn sự bình yên cho tâm hồn mình.

Sống ở đời, giữ được cái tâm thiện lương là điều đáng quý, nhưng trang bị cho cái tâm ấy một "bộ giáp" của sự tỉnh táo và lý trí còn quan trọng hơn gấp ngàn lần. Đừng để trái tim mình chai sạn vì những kẻ không xứng đáng, nhưng cũng đừng để nó rỉ máu mãi vì sự ngây thơ đặt nhầm chỗ. Tử tế vừa thôi, đủ để thấy đời còn đẹp, nhưng cũng đủ tỉnh táo để không bị đời vùi dập. Hãy nhớ kỹ: Bạn không có trách nhiệm phải làm hài lòng tất cả mọi người, và bạn tuyệt đối không được phép ngược đãi bản thân chỉ để đổi lấy một nụ cười xã giao hay một lời khen sáo rỗng. Hãy sống rực rỡ, kiêu hãnh và chỉ cúi xuống nâng đỡ những ai biết trân trọng đôi bàn tay của bạn mà thôi.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHỌN ĐỨC KITÔ LÀM THỦ LÃNH: LỜI TUYÊN THỆ CỦA TRÁI TIM VÀ HÀNH TRÌNH PHỤNG SỰ ĐỘC NHẤT VÔ NHỊ

Giữa muôn vàn những ngã rẽ của cuộc đời, giữa huyên náo của những tiếng gọi mời từ danh vọng, tiền tài và quyền lực trần thế, chúng ta đã can đảm dừng lại để đưa ra một quyết định trọng đại nhất của kiếp người: chọn Đức Kitô làm Thủ lãnh tối cao của đời mình. Đây không phải là một sự lựa chọn cảm tính nhất thời, cũng chẳng phải là một danh xưng tôn giáo sáo rỗng để trang trí cho vẻ bề ngoài đạo mạo. Đó là một lời tuyên thệ sắt son được khắc cốt ghi tâm, một sự quy phục trọn vẹn của lý trí và con tim trước Đấng duy nhất có quyền năng dẫn dắt linh hồn ta về bến bờ bình an vĩnh cửu. Khi đã gọi Ngài là Thủ lãnh, nghĩa là ta đã chấp nhận từ bỏ quyền kiểm soát cái "Tôi" ích kỷ, để trao trọn bánh lái cuộc đời cho Ngài, để Ngài định đoạt hướng đi, dù biển đời có nổi sóng hay trời yên bể lặng.

Một khi đã xác quyết Đức Kitô là Thủ lãnh, thái độ sống duy nhất và đúng đắn nhất mà chúng ta phải có chính là "Tin" và "Theo". Tin không chỉ là gật đầu công nhận sự tồn tại của Ngài, mà là sự phó thác tuyệt đối. Tin là khi bóng tối vây quanh, khi thử thách dường như quá sức chịu đựng, ta vẫn kiên định rằng Thủ lãnh của mình đang đi trước, đang dọn đường và sẽ không bao giờ bỏ rơi binh sĩ của mình. Còn "Theo" chính là hành động cụ thể hóa đức tin ấy. Theo Ngài không phải là đi trên con đường trải đầy hoa hồng, mà là bước vào con đường hẹp, con đường của sự từ bỏ, con đường của Thập giá. Đức Kitô chưa bao giờ hứa hẹn một cuộc sống an nhàn theo kiểu thế gian, nhưng Ngài hứa ban cho ta sự sống sung mãn và ý nghĩa đích thực. Theo Ngài là dám lội ngược dòng, dám sống khác biệt giữa một thế giới đang chạy theo những giá trị phù phiếm, dám yêu thương khi người khác thù hận, và dám tha thứ khi người khác oán hờn.

Nếu chúng ta thực sự khao khát phụng sự Đức Kitô, đừng tìm kiếm những khuôn mẫu xa vời hay những lý thuyết cao siêu, hãy nhìn vào gương các Thánh – những con người bằng xương bằng thịt như chúng ta nhưng đã họa lại trọn vẹn dung nhan của Thầy mình. Các Thánh không phải là những siêu nhân không biết đau khổ hay cám dỗ, mà là những người đã thấu hiểu chân lý rằng: ngoài Đức Kitô ra, mọi vinh quang trần thế chỉ là tro bụi. Họ đã chọn phụng sự Ngài không phải để tìm kiếm hào quang cho bản thân, mà để làm vinh danh Đấng đã yêu thương họ đến cùng. Hãy nhìn cách họ cúi xuống phục vụ người nghèo hèn, cách họ kiên cường trước bạo quyền, hay cách họ âm thầm hy sinh trong những việc nhỏ bé nhất với một tình yêu vĩ đại. Đó chính là sách giáo khoa sống động nhất về nghệ thuật phụng sự. Các Thánh dạy ta rằng, phụng sự Đức Kitô không phải là làm những điều phi thường, mà là làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường, với tâm thế của một người tôi tớ trung tín, luôn đặt ý muốn của Thủ lãnh lên trên ý riêng của mình.

Và tại sao chúng ta phải dấn thân, phải hy sinh, phải "đổ mồ hôi, sôi nước mắt" để phụng sự Đức Kitô? Câu trả lời vang vọng từ sâu thẳm tâm hồn mỗi người tin: Bởi vì trên trần gian này, và cả trong cõi vĩnh hằng, không còn ai, tuyệt đối không còn ai xứng đáng hơn Ngài để cho ta đi theo và phụng sự. Hãy thử nhìn xem, có vị vua nào trên trần thế dám chết thay cho thần dân của mình? Có vị thủ lãnh nào rửa chân cho môn đệ? Có người lãnh đạo nào yêu thương kẻ phản bội mình và mở rộng vòng tay đón nhận những kẻ tội lỗi? Chỉ có Đức Kitô. Ngài là Vị Vua không ngai vàng lộng lẫy, vương miện của Ngài là vòng gai rướm máu, ngai vàng của Ngài là cây Thập giá khô khốc, nhưng chính sự hy sinh tột cùng ấy đã minh chứng cho một tình yêu vô điều kiện, một tình yêu cúi xuống tận cùng nỗi đau khổ của nhân loại để nâng con người lên.

Phụng sự thế gian, ta sẽ nhận lại sự bạc bẽo, sự lãng quên khi ta không còn giá trị lợi dụng. Phụng sự tiền bạc, ta trở thành nô lệ của lòng tham không đáy. Phụng sự danh vọng, ta sẽ chết mòn trong sự cô đơn trên đỉnh cao ảo tưởng. Nhưng phụng sự Đức Kitô, ta tìm thấy tự do đích thực. Ngài là Đấng duy nhất xứng đáng để ta trao gửi trọn vẹn tuổi xuân, sức lực, trí tuệ và cả mạng sống này. Không có một sự đầu tư nào lãi hơn việc đầu tư cuộc đời vào Ngài, bởi phần thưởng Ngài ban tặng không phải là những tấm huy chương rỉ sét theo thời gian, mà là chính Ngài – là hạnh phúc vĩnh cửu, là sự bình an mà thế gian không thể ban tặng cũng không thể cướp mất.

Vậy nên, hỡi những người đã chọn mang danh Kitô hữu, hãy đứng thẳng dậy, xốc lại tinh thần và nhìn thẳng về phía Thủ lãnh của chúng ta. Đừng để đôi chân chùn bước trước khó khăn, đừng để trái tim nguội lạnh trước sự dửng dưng của thời cuộc. Hãy để tình yêu Đức Kitô thúc bách chúng ta hành động. Hãy phụng sự Ngài không phải bằng sự sợ hãi của kẻ nô lệ, mà bằng lòng hiếu thảo của con cái, bằng nhiệt huyết của một người chiến sĩ trung thành. Mỗi ngày trôi qua, hãy tự hỏi lòng mình: "Hôm nay tôi đã làm gì để phụng sự Thủ lãnh của tôi?". Hãy để mỗi lời nói, mỗi hành động, mỗi suy nghĩ của ta đều hướng về Ngài, vì Ngài và trong Ngài. Bởi vì, sau tất cả những ồn ào náo nhiệt của trần gian, khi tấm màn nhung của cuộc đời khép lại, chỉ có tình yêu dành cho Đức Kitô và những gì ta đã làm vì Ngài là còn tồn tại mãi mãi. Ngài là Alpha và Omega, là Khởi nguyên và Cùng tận, là Đấng duy nhất xứng đáng để ta thốt lên lời tuyên xưng trọn đời: "Lạy Chúa, Ngài là tất cả của con, và con xin dâng hiến trọn vẹn đời con để phụng sự Ngài."

Lm. Anmai, CSsR


 

PHÉP TRỪ CỦA CUỘC ĐỜI: KHI MẤT ĐI LÀ LÚC TA TÌM THẤY CHÍNH MÌNH

Chúng ta thường bước vào đời với tâm thế của một phép cộng. Ta khao khát cộng thêm vào cuộc sống của mình danh vọng, tiền tài, những mối quan hệ hào nhoáng và những giấc mơ vĩ đại chạm tới trời xanh. Ta cứ ngỡ rằng hạnh phúc là sự lấp đầy, là sở hữu càng nhiều càng tốt. Nhưng rồi, khi bánh xe thời gian nghiệt ngã lăn qua, khi những va vấp khiến đôi chân rớm máu, ta mới bàng hoàng nhận ra một chân lý sâu sắc: Cuộc đời thực chất là một hành trình của phép trừ. Phép trừ ấy thoạt nhìn thì đau đớn như một sự trừng phạt, như lưỡi dao cắt bỏ những phần da thịt thân thuộc, nhưng kỳ thực, đó lại là ân huệ, là bài học tối thượng để con người trưởng thành. Bởi lẽ, cuộc đời ai đâu biết được ngày mai sẽ ra sao, và chính sự mất mát mới là người thầy dạy ta cách sống trọn vẹn, biết ơn và bình an.

Hãy thử nhìn lại những ngày tháng ta nằm liệt trên giường bệnh, khi sức khỏe hao mòn như ngọn đèn trước gió, ta mới thấu hiểu sự xa xỉ của những điều bình thường nhất. Lúc ấy, mọi toan tính hơn thua, mọi tham vọng bá chủ đều trở nên vô nghĩa trước khao khát được hít thở một hơi thật sâu mà không đau đớn. Phép trừ của sức khỏe lấy đi sự kiêu hãnh về thể xác, nhưng bù lại cho ta sự giác ngộ về giá trị của sự sống. Ta chợt hiểu rằng đời người là hữu hạn, sự tồn tại này mong manh như sương khói, và mỗi sáng mai thức dậy thấy mình còn khỏe mạnh, tay chân còn cử động, trái tim còn đập nhịp nhàng đã là một ân phước vĩ đại nhất của trời đất. Chính sự hao hụt về thể chất đã đánh thức ta khỏi cơn mê ngủ, để ta biết trân trọng từng phút giây hiện hữu, sống sao cho không hoài phí cái vốn liếng thời gian ít ỏi còn lại.

Rồi cuộc đời lại tiếp tục thực hiện phép trừ lên những mối quan hệ. Có những người ta từng ngỡ là tri kỷ, là anh em sống chết có nhau, nhưng khi cơn bão của số phận ập đến, họ lại nhẹ nhàng quay lưng như chưa từng quen biết. Sự rời đi ấy để lại trong ta những khoảng trống hoang hoải và nỗi đau của sự phản bội. Nhưng hãy nhìn sâu vào nỗi đau ấy, bạn sẽ thấy đó là một sự sàng lọc cần thiết. Cuộc đời như một cơn mưa rào, xối xả và lạnh lẽo, nhưng chỉ sau cơn mưa ấy ta mới thấy rõ ai là người sẵn sàng cùng ta chịu ướt, ai là người vội vã tìm chỗ trú chân cho riêng mình. Người thật lòng sẽ không cần ta phải níu giữ bằng vinh hoa, kẻ muốn rời đi thì dẫu ta có dâng cả tấm chân tình cũng là vô ích. Phép trừ này giúp ta gạn đục khơi trong, để lại bên mình những gì tinh túy nhất. Ta học được cách buông tay nhẹ nhàng, xem sự hợp tan là lẽ thường của duyên phận, và trân trọng gấp bội những người vẫn kiên định nắm tay ta khi ta chẳng còn gì trong tay.

Trên hành trình trưởng thành, phép trừ còn tàn nhẫn tước đi những giấc mơ bay bổng của thời niên thiếu. Những mộng tưởng chinh phục thế giới, những khát vọng đổi thay vũ trụ dần tan biến trước áp lực của cơm áo gạo tiền. Đau lòng không? Rất đau. Nhưng khi ảo ảnh tan vỡ, ta mới chạm chân xuống mặt đất của thực tại. Ta nhận ra rằng, làm một người hùng vĩ đại đâu quan trọng bằng việc làm một người con hiếu thảo, một người cha, người mẹ trách nhiệm. Khi những bong bóng xà phòng của hư danh vỡ tan, ta thấy rõ gốc rễ của đời mình chính là gia đình, là tình thâm. Ta học cách bỏ bớt cái Tôi cao ngạo, cúi đầu xuống để gánh vác bổn phận trên vai. Sự trưởng thành không nằm ở việc ta mơ cao đến đâu, mà nằm ở việc ta cúi thấp xuống thế nào để vun vén cho những người ta yêu thương. Đó là lúc tâm ta tìm thấy sự bình yên kỳ lạ trong chính những trách nhiệm đời thường mà trước kia ta coi là gánh nặng.

Càng đi, hành trang của ta càng nhẹ bởi phép trừ của sự phù phiếm. Những món đồ hiệu đắt tiền, những bữa tiệc xa hoa, những lời tung hô sáo rỗng dần trở nên nhạt nhẽo. Ta nhận ra lớp sơn hào nhoáng bên ngoài không thể che đậy sự trống rỗng bên trong, và cũng chẳng thể mang lại hạnh phúc dài lâu. Ta bắt đầu tìm về lối sống giản đơn, nơi niềm vui nở hoa từ một tách trà nóng, một cuốn sách hay, hay một nụ cười hiền hậu. Ta không còn nhu cầu chứng tỏ bản thân với thiên hạ, không còn chạy đua theo những thước đo giá trị của người đời. Mất đi sự phù phiếm, ta lại được sống là chính mình, mộc mạc và chân thật. Đó là sự tự do tuyệt đối khi ta không còn là nô lệ của vật chất.

Đỉnh cao của phép trừ chính là mất đi để thấy rõ bản ngã. Khi cuộc sống dồn ta vào chân tường, lấy đi tất cả những gì ta từng bám víu và tự hào – địa vị, tài sản, danh tiếng – đó là lúc ta trần trụi đối diện với linh hồn mình. Lúc này, ta mới biết mình là ai, sức chịu đựng của mình đến đâu. Ta nhận ra sức mạnh nội tại không đến từ những gì ta sở hữu, mà đến từ khả năng đứng vững khi không còn gì cả. Người mạnh mẽ thực sự không phải là người có tất cả, mà là người không cần níu giữ bất cứ điều gì ngoại thân để cảm thấy an toàn. Phép trừ đã đập vỡ lớp vỏ bọc cứng nhắc, để lộ ra hạt mầm của nghị lực và lòng dũng cảm đang ngủ quên bên trong.

Từ đó, ta học được bài học về sự an lạc. An lạc không phải là cầu mong cuộc đời không có sóng gió, mà là rèn luyện tâm trí để không bị xáo trộn giữa tâm bão. An lạc nằm ở sự đặt xuống. Càng nắm chặt, tay càng đau; càng buông lỏng, tâm càng nhẹ. Người biết bỏ xuống những oán hận, những nuối tiếc, những tham cầu vô vọng chính là người tự do nhất thế gian. Thời gian sẽ trôi đi, mang theo tuổi xuân và sức lực, đó là quy luật không thể kháng cự. Nhưng thời gian cũng là phép thử nhiệm màu của nhân duyên và lòng người. Những ai còn ở lại bên ta sau bao nhiêu thăng trầm, đó chính là món quà vô giá mà phép trừ của thời gian đã giữ lại.

Cuối cùng, hãy nhớ rằng phép trừ của cuộc đời không sinh ra để làm ta đau khổ, mà để ta tỉnh thức. Đừng để mất mát nhấn chìm ta trong bi lụy, hãy để nó nâng ta lên một tầm cao mới của nhận thức. Mỗi một sự ra đi, mỗi một sự sụp đổ đều mang theo một thông điệp ngầm: "Thứ này không còn phù hợp với con người mới của bạn nữa". Cuộc đời lấy đi những thứ rườm rà, thừa thãi để ta nhận ra đâu là giá trị cốt lõi, đâu là viên ngọc quý giữa đống sỏi đá. Sống mạnh mẽ từ sự tỉnh thức là khi ta nhìn thấu lẽ vô thường, hiểu rằng mọi thứ đều biến đổi, để rồi ta trân trọng tột cùng giây phút hiện tại. Ta sống trọn vẹn từng hơi thở, từng cái chạm tay, từng ánh mắt, với lòng biết ơn sâu sắc và một trái tim đã được gột rửa sạch sẽ bụi trần, bình an và tĩnh lặng như mặt hồ thu. Đó chính là sự "Hưng" thịnh đích thực trong tâm hồn sau khi đã trải qua muôn vàn phép trừ của tạo hóa.

Lm. Anmai CSsR


 

SAU TẤT CẢ, HẠNH PHÚC KHÔNG NẰM Ở CHIẾC NHẪN TRÊN TAY HAY SỰ TỰ DO ĐƠN ĐỘC, MÀ NẰM Ở SỰ BÌNH YÊN SÂU THẲM TRONG ĐÁY MẮT MỖI NGƯỜI

Chúng ta đang sống trong một thế giới ồn ào và đầy rẫy những định kiến vô hình, nơi người ta thường có thói quen đặt lên bàn cân những giá trị của một đời người dựa trên trạng thái quan hệ của họ, nơi mà tấm thiệp hồng hay chiếc nhẫn cưới đôi khi được xem là bảo chứng cho sự thành công, còn sự độc thân lại bị nhìn nhận bằng ánh mắt ái ngại như một khiếm khuyết cần được lấp đầy. Nhưng sau tất cả những phán xét vội vã ấy, chúng ta cần phải tỉnh táo để nhận ra một sự thật trần trụi nhưng đầy nhân văn rằng: hôn nhân hay độc thân chưa bao giờ và sẽ không bao giờ là thước đo giá trị phẩm hạnh hay hạnh phúc của một con người. Một tờ giấy đăng ký kết hôn không thể đảm bảo cho một nụ cười viên mãn suốt đời, và sự lẻ bóng cũng không đồng nghĩa với nỗi cô đơn cùng cực. Giá trị của bạn không nằm ở việc bạn có ai bên cạnh hay không, mà nằm ở cốt cách, ở tâm hồn và ở cách bạn đối đãi với chính cuộc đời mình. Đừng để xã hội định nghĩa bạn là "gái ế", "trai ế" hay "người thất bại" chỉ vì bạn chưa tìm được mảnh ghép, cũng đừng vội vã lao vào một mối quan hệ chỉ để "cho bằng bạn bằng bè" rồi đêm về lại khóc thầm trong chính căn phòng ngỡ là tổ ấm ấy.

Điều quan trọng hơn gấp vạn lần cái nhãn mác "đã kết hôn" hay "độc thân" chính là bản chất thực sự của trạng thái mà bạn đang sống, là cảm giác chân thật nhất khi bạn đối diện với chính mình trong gương mỗi buổi sáng mai thức dậy và mỗi đêm khuya thanh vắng. Hãy tự hỏi lòng mình: Bạn đang sống trong sự bình yên hay nỗi mệt mỏi triền miên? Có những cuộc hôn nhân nhìn từ bên ngoài đẹp như một bức tranh sơn dầu hào nhoáng, nhưng bên trong lại là những vết nứt toác hoác, là sự chịu đựng đến kiệt quệ, là hai con người nằm chung một giường nhưng lại mơ hai giấc mơ khác nhau, là sự im lặng đáng sợ giết chết dần mòn cảm xúc. Sống trong một mối quan hệ mà tâm hồn lúc nào cũng dậy sóng, phải nhìn sắc mặt người khác để thở, phải gồng mình lên để đóng vai một người vợ hiền, người chồng mẫu mực trong khi trái tim đang rỉ máu, thì đó không phải là mái ấm, đó là một nhà tù giam lỏng cảm xúc. Ngược lại, có những người độc thân, sáng uống cà phê, tối đọc sách, tuy đi về một mình nhưng tâm hồn họ lại nhẹ bẫng như mây trời, không vướng bận, không dằn vặt, đó mới thực sự là tự do. Vì thế, đừng nhìn vào việc một người đi ăn một mình hay đi cùng ai, hãy nhìn vào ánh mắt họ có an nhiên hay không.

Sự khác biệt lớn nhất giữa hạnh phúc và bất hạnh không nằm ở số lượng người trong một căn nhà, mà nằm ở việc bạn đang được yêu thương, trân trọng hay đang phải cắn răng chịu đựng. Yêu thương đúng nghĩa là khi bạn được là chính mình, được vỗ về những khiếm khuyết, được lắng nghe và thấu hiểu. Còn chịu đựng là khi bạn phải đẽo gọt bản thân cho vừa vặn với kỳ vọng của đối phương, là nuốt nước mắt vào trong để giữ gìn cái gọi là "hòa khí", là sự hy sinh đơn phương không bao giờ được đền đáp. Nếu hôn nhân là sự chịu đựng, thì độc thân huy hoàng vẫn tốt hơn vạn lần. Độc thân không đáng sợ, đáng sợ là cảm thấy cô đơn tột cùng ngay bên cạnh người đầu ối tay gối. Đáng sợ là khi ta bán rẻ sự bình yên của mình để mua lấy một danh phận ảo ảnh. Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, đừng lãng phí những năm tháng thanh xuân để sống mòn mỏi trong sự ghẻ lạnh hay thờ ơ, dù là của người khác hay của chính mình.

Và câu hỏi cuối cùng, nhức nhối nhất nhưng cũng cần thiết nhất: Bạn có đang tôn trọng cảm xúc thật của chính mình hay không? Chúng ta thường quá bận tâm đến việc làm hài lòng cha mẹ, họ hàng, xã hội mà quên mất rằng người duy nhất đi cùng ta đến cuối con đường đời chính là bản thân ta. Tôn trọng cảm xúc thật là dám thừa nhận mình đang buồn dù đang khoác lên người bộ váy cưới lộng lẫy, là dám thừa nhận mình hạnh phúc dù đang lẻ bóng tuổi băm. Là dũng cảm buông tay những gì không còn thuộc về mình và kiên định chờ đợi những gì xứng đáng. Hạnh phúc không có công thức chung, nó là chiếc áo chỉ người mặc mới biết rộng hay chật. Hãy sống sao cho khi nhắm mắt lại, bạn không phải thốt lên hai chữ "giá như". Hãy để tâm hồn mình được thở, được rung động, và được bình yên, bất kể bạn đang nắm tay ai hay đang đút tay vào túi quần và bước đi kiêu hãnh một mình. Vì sau tất cả, trạng thái tuyệt vời nhất của con người không phải là "có đôi", mà là "an yên".

Lm. Anmai, CSsR


 

CHÚA LÀ AI TRONG ĐỜI TÔI ?

Nếu có ai đó hỏi tôi rằng Chúa quan trọng đến nhường nào thì tôi xin trả lời rằng Ngài không chỉ là một phần của cuộc sống mà Ngài chính là sự sống là hơi thở và là nhịp đập trong lồng ngực tôi bởi vì trước khi tôi nhận biết Ngài tôi chỉ là một kẻ lữ hành lạc lõng giữa sa mạc cuộc đời đầy rẫy những lo toan và sợ hãi vây quanh. Tôi nhớ như in những ngày tháng mà tâm hồn tôi chìm trong bóng tối của sự tuyệt vọng khi mọi cánh cửa dường như đóng sập lại trước mắt khi những người tôi tin tưởng nhất quay lưng và khi chính bản thân tôi cũng chán ghét cái bóng của mình trong gương thì chính lúc ấy trong sự tĩnh lặng đến rợn người của cô đơn cùng cực Chúa đã đến không ồn ào không phô trương mà nhẹ nhàng như một làn gió mát lành thổi vào tâm hồn đang khô cằn sỏi đá của tôi.

Ngài không phán xét những lỗi lầm tôi đã gây ra không nhìn tôi bằng ánh mắt khinh khi mà thế gian vẫn thường ném vào những kẻ thất bại mà thay vào đó Ngài dang rộng vòng tay yêu thương vô điều kiện để ôm lấy một đứa con hoang đàng trở về và chính trong cái ôm vô hình nhưng đầy quyền năng ấy tôi nhận ra rằng nếu không có Chúa tôi đã mãi mãi chìm sâu dưới đáy vực của trầm luân và hủy hoại. Ngài quan trọng bởi vì khi tôi không còn tin vào chính mình thì Ngài vẫn tin tôi khi tôi nghĩ rằng mình không xứng đáng được yêu thương thì Ngài đã chết vì tôi và khi tôi yếu đuối nhất thì sức mạnh của Ngài lại trở nên trọn vẹn nhất trong tôi để tôi hiểu rằng ánh sáng của Ngài không chỉ chiếu soi đường đi mà còn sưởi ấm lại trái tim đã từng nguội lạnh vì băng giá cuộc đời.

Cuộc đời này vốn dĩ là một bể dâu đầy biến động nơi mà hôm nay có thể là đỉnh cao danh vọng nhưng ngày mai đã có thể là hố sâu của sự lãng quên và trong cái vòng xoáy nghiệt ngã của cơm áo gạo tiền của tranh giành đoạt lợi ấy tôi đã bao lần chao đảo và suýt bị cuốn trôi nếu như không có Chúa là chiếc neo vững chắc giữ tôi lại giữa dòng nước lũ. Chúa quan trọng đối với tôi không phải vì Ngài hứa sẽ cho tôi một cuộc đời trải đầy hoa hồng không gặp chút khó khăn nào mà vì Ngài hứa sẽ luôn ở bên cạnh tôi cùng tôi bước đi qua những thung lũng bóng chết để tôi không còn sợ hãi bất cứ điều gì.

Có những đêm dài thức trắng với những lo âu trĩu nặng trên vai về tương lai về sức khỏe về những gánh nặng gia đình tôi đã quỳ gối xuống và khóc nức nở như một đứa trẻ nhưng lạ thay sau những lời cầu nguyện đẫm nước mắt ấy một sự bình an kỳ lạ vượt quá mọi sự hiểu biết của con người đã tuôn đổ vào lòng tôi khiến bao nhiêu gánh nặng dường như tan biến không phải vì hoàn cảnh đã thay đổi ngay lập tức mà vì tôi biết rằng Đấng nắm giữ tương lai đang nắm giữ tay tôi. Ngài dạy tôi cách nhìn những cơn bão không phải là sự trừng phạt mà là cơ hội để rèn luyện đức tin để tôi thấy rằng dù sóng gió có lớn đến đâu thì quyền năng của Ngài vẫn lớn hơn gấp vạn lần và chính nhờ có Chúa tôi mới có thể đứng vững mỉm cười và bước tiếp trong khi người khác có thể đã gục ngã từ lâu bởi vì niềm hy vọng của tôi không đặt nơi tiền bạc hay thế lực con người mà đặt nơi Đấng Hằng Hữu bất biến giữa dòng đời vạn biến.

Trước khi Chúa bước vào và làm chủ cuộc đời tôi cái tôi của tôi lớn đến mức nó che lấp mọi sự cảm thông và lòng trắc ẩn tôi sống ích kỷ chỉ biết vun vén cho bản thân và sẵn sàng nuôi dưỡng những hận thù nhỏ nhen trong lòng như một liều thuốc độc gặm nhấm tâm can mỗi ngày. Nhưng Chúa quan trọng vì Ngài đã đập tan cái vỏ bọc cứng nhắc của sự kiêu ngạo đó để thay vào đó là một trái tim bằng thịt biết rung động và biết xót thương. Ngài dạy tôi bài học khó nhất trên đời này là tha thứ cho kẻ thù nghịch và yêu thương những người không đáng yêu bởi vì chính Ngài đã tha thứ cho tôi những tội lỗi đỏ như son. Mỗi khi tôi muốn nổi giận mỗi khi tôi muốn trả đũa hay buông lời cay nghiệt thì lời của Chúa lại vang lên trong tâm trí nhắc nhở tôi về sự nhu mì và khiêm nhường khiến tôi phải cúi đầu ăn năn và nhờ đó tôi tìm thấy sự giải thoát thật sự cho tâm hồn mình. Chúa đã biến đổi tôi từ một con người nóng nảy và hẹp hòi trở thành một người biết lắng nghe biết chia sẻ và biết đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích của mình và tôi nhận ra rằng hạnh phúc thật sự không nằm ở việc mình nhận được bao nhiêu mà là mình cho đi được bao nhiêu như cách Ngài đã hiến dâng tất cả. Sự hiện diện của Chúa trong đời tôi là chiếc la bàn đạo đức tuyệt đối giúp tôi không bị lạc lối giữa những cám dỗ ngọt ngào nhưng đầy cạm bẫy của thế gian giữ cho lương tâm tôi luôn trong sáng để mỗi tối khi đặt lưng xuống giường tôi có thể ngủ một giấc an lành không mộng mị.

Suy cho cùng tất cả những gì chúng ta có trên trần gian này từ tiền tài danh vọng đến sắc đẹp rồi cũng sẽ tàn phai theo thời gian như cỏ hoa sớm nở tối tàn chỉ có linh hồn và mối tương giao với Chúa là còn lại đời đời kiếp kiếp. Chúa quan trọng đối với tôi bởi vì Ngài cho tôi câu trả lời thỏa đáng nhất cho câu hỏi "Tôi là ai và tôi sống để làm gì" giúp tôi hiểu rằng mình không phải là một sản phẩm ngẫu nhiên của vũ trụ mà là một tạo vật được tạo nên một cách đáng sợ và lạ lùng trong kế hoạch yêu thương của Ngài.

Nếu không có Chúa cuộc đời này chỉ là một chuỗi ngày vô nghĩa của việc sinh ra lớn lên già đi và trở về cát bụi nhưng có Chúa cuộc sống trở thành một hành trình thiêng liêng để tôn vinh Ngài và lan tỏa tình yêu thương. Ngài là Alpha và Omega là khởi đầu và kết thúc là lý do để tôi thức dậy mỗi buổi sáng với lòng biết ơn và là niềm hy vọng để tôi nhắm mắt xuôi tay khi trút hơi thở cuối cùng vì tôi biết rằng cái chết không phải là dấu chấm hết mà là cánh cửa dẫn tôi về nhà Cha nơi không còn nước mắt hay đau khổ. Chính vì lẽ đó tôi có thể khẳng định một cách mạnh mẽ rằng Chúa không chỉ quan trọng mà Ngài là TẤT CẢ của tôi nếu phải đánh đổi cả thế giới để có được Ngài tôi cũng xin sẵn lòng vì có Ngài là tôi đã có cả vạn vật trong tay và mất Ngài là tôi đã mất trắng cuộc đời này dù tôi có sở hữu cả núi vàng biển bạc.

Lm. Anmai, CSsR


 

LOGIC CỦA Albert Einstein – KHI CÂU HỎI SAI, MỌI CÂU TRẢ LỜI ĐỀU VÔ NGHĨA

Một sinh viên trẻ từng hỏi Einstein:

“Thưa Thầy, logic thực sự có nghĩa là gì?”

Einstein không vội giảng giải bằng công thức hay định nghĩa. Ông mỉm cười, rồi nhẹ nhàng kể một câu chuyện tưởng như rất đời thường. Hai người thợ cùng chui vào một ống khói để lau chùi. Khi chui ra, một người mặt mũi lấm lem đầy bụi than, còn người kia thì sạch sẽ tinh tươm. Einstein hỏi: Theo em, ai sẽ là người đi rửa mặt?

Câu trả lời đến rất nhanh, rất tự nhiên: “Dĩ nhiên là người mặt bẩn.”

Einstein lắc đầu. Ông bảo: “Sai rồi. Người đi rửa mặt là người có khuôn mặt sạch.”

Lý do nghe qua tưởng như nghịch lý, nhưng lại rất “hợp lý”: người mặt sạch nhìn sang đồng nghiệp bẩn, tưởng mặt mình cũng bẩn nên đi rửa. Còn người mặt bẩn nhìn sang người sạch, lại tưởng mình cũng sạch, nên chẳng buồn quan tâm.

Cậu sinh viên bật lên: “À! Đúng là logic!”

Nhưng Einstein lại lắc đầu lần nữa, và lần này, ông chạm đến tầng sâu nhất của tư duy:

“Cũng không đúng. Vì bản thân câu hỏi này đã sai ngay từ đầu. Không đời nào có chuyện hai người cùng chui vào cùng một ống khói mà người thì bẩn, người thì lại sạch bong được.”

Ở đây, Einstein không chỉ nói về logic. Ông nói về cách con người suy nghĩ, và sâu hơn nữa, cách con người sống.

Chúng ta thường rất tự tin khi tìm ra một câu trả lời “hợp lý”. Ta tranh luận, phân tích, phản biện, thậm chí bảo vệ câu trả lời của mình đến cùng. Nhưng rất hiếm khi ta dừng lại để tự hỏi: Liệu câu hỏi ban đầu có đúng không? Liệu giả định mà tôi đang đứng trên đó có thật sự phản ánh thực tế, hay chỉ là một tiền đề sai được chấp nhận quá dễ dàng?

Trong cuộc sống, biết bao nhiêu đau khổ đến không phải vì ta kém thông minh, mà vì ta đang cố gắng giải quyết một câu hỏi sai. Ta hỏi: “Tại sao tôi làm nhiều như vậy mà không được công nhận?” – trong khi chưa từng hỏi: “Tôi đang tìm giá trị bản thân ở đâu?” Ta hỏi: “Làm sao để người khác thay đổi?” – trong khi câu hỏi đúng có thể là: “Tôi đang góp phần gì vào vấn đề này?” Ta hỏi: “Tại sao cuộc đời bất công với tôi?” – nhưng lại không dám hỏi: “Tôi đang nhìn đời bằng cặp kính nào?”

Giống như câu chuyện ống khói, nếu giả định ban đầu đã phi lý, thì dù có suy luận tinh vi đến đâu, kết luận vẫn sẽ dẫn ta đi xa hơn khỏi sự thật. Và điều nguy hiểm là: logic lúc ấy vẫn có vẻ đúng. Nó thuyết phục. Nó chặt chẽ. Nhưng nó được xây trên nền móng sai.

Einstein, bằng một nụ cười và một câu chuyện đơn giản, nhắc chúng ta một bài học thấm thía: trí tuệ không nằm ở việc trả lời nhanh, mà ở việc đặt câu hỏi đúng. Người khôn ngoan không phải là người luôn có đáp án, mà là người đủ khiêm tốn để nghi ngờ chính giả định của mình.

Trong đời sống nội tâm cũng vậy. Có những lúc ta quay cuồng với hàng loạt câu hỏi, càng nghĩ càng rối, càng tìm càng mệt. Nhưng có thể vấn đề không nằm ở chỗ ta chưa tìm ra lời giải, mà nằm ở chỗ ta đang cố giải một bài toán… không tồn tại. Khi ấy, dừng lại, lùi một bước, và nhìn lại câu hỏi ban đầu có khi lại là hành động khôn ngoan nhất.

Logic đích thực, như Einstein gợi ý, không chỉ là suy luận đúng trong khuôn khổ, mà là can đảm phá vỡ khuôn khổ khi nó sai. Và đôi khi, con đường thoát khỏi bế tắc không phải là nghĩ thêm, mà là nghĩ lại.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÀNG THẬT THÌ CÀNG NHẠT

VỚI NHỮNG NGƯỜI CHỈ THÍCH SỐNG GIẢ

Sự thật luôn có một cái giá.

Không phải cái giá ồn ào, không phải mất mát nhìn thấy ngay, mà là cái giá âm thầm:

bạn bắt đầu không còn hợp với nhiều người nữa.

Khi bạn sống thật, bạn không còn khéo miệng.

Bạn không biết gật đầu cho xong chuyện.

Bạn không giỏi cười cho vừa lòng người khác.

Bạn không giả vờ thân chỉ để đỡ cô đơn.

Và chính vì thế, bạn bắt đầu… nhạt trong mắt những người quen sống bằng lớp vỏ.

Không phải vì bạn kém hấp dẫn hơn.

Mà vì bạn không còn diễn.

Người thích sống giả thường cần sự náo nhiệt để che đi khoảng trống bên trong.

Họ cần những mối quan hệ đông, những câu chuyện dài nhưng rỗng,

những lời khen qua loa, những cái gật đầu không suy nghĩ.

Sự thật của bạn – lặng lẽ, thẳng thắn, không uốn cong –

làm họ khó chịu.

Vì sự thật giống như tấm gương:

nó không nói gì cả, nhưng ai nhìn vào cũng thấy mình.

Khi bạn sống thật, bạn không còn cố “thuộc về”.

Bạn không gồng mình để được mời.

Không ép mình phải hợp gu.

Không giả ngu để giữ hòa khí.

Bạn chọn im lặng khi thấy không cần nói.

Bạn chọn rời đi khi thấy không còn đúng chỗ.

Và rồi, bạn phát hiện ra một điều rất đau nhưng rất thật:

người ở lại ít lắm.

Ít đến mức có lúc bạn tự hỏi:

“Có phải mình sai rồi không?”

“Có phải mình khó tính quá không?”

“Có phải mình nên mềm hơn một chút để đỡ cô đơn không?”

Nhưng rồi bạn nhận ra:

những người rời đi…

đa phần chỉ ở lại được với phiên bản giả của bạn.

Họ thích bạn khi bạn vui vẻ đúng lúc.

Khi bạn chiều họ.

Khi bạn làm họ thấy mình quan trọng.

Nhưng họ không thích bạn khi bạn sống thật –

vì sống thật không phục vụ cái tôi của ai cả.

Sống thật làm bạn mất đi nhiều thứ.

Mất những mối quan hệ nửa mùa.

Mất những cuộc trò chuyện chỉ để giết thời gian.

Mất những người chỉ tìm bạn khi họ cần lấp chỗ trống.

Nhưng đổi lại, bạn có được thứ rất hiếm:

sự bình yên.

Bạn không còn phải nhớ mình đã nói gì với ai.

Không cần đeo nhiều mặt nạ.

Không cần lo hôm nay mình “không đủ dễ thương”.

Bạn được là mình – trọn vẹn, không chỉnh sửa.

Và trong vòng tròn nhỏ dần ấy,

bạn bắt đầu thấy rõ vài gương mặt.

Không nhiều.

Nhưng đủ ấm.

Là những người không cần bạn phải diễn.

Không đòi bạn lúc nào cũng vui.

Không rời đi khi bạn trầm lặng.

Không yêu bạn vì bạn làm họ hài lòng,

mà vì bạn là bạn.

Cuộc sống thật ra không cần đông.

Đông mà rỗng thì vẫn cô đơn.

Cuộc sống chỉ cần đúng người.

Đúng để im lặng cũng không khó.

Đúng để không cần giải thích nhiều.

Đúng để ở cạnh mà không mệt.

Càng sống thật, vòng tròn càng nhỏ.

Nhưng chính lúc đó, bạn mới bắt đầu sống.

Không phải sống để được công nhận.

Không phải sống để vừa lòng số đông.

Mà là sống với một tâm thế nhẹ nhõm:

mình không còn phải diễn cho đời xem nữa.

Và tin tôi đi,

thà nhạt với những người chỉ thích sống giả,

còn hơn phải giả cả đời

chỉ để không bị bỏ lại.

Lm. Anmai, CSsR


 

SAU VẾT NGÃ LÀ THÁNH Ý

Sau mỗi lần con ngã

Con mới học đứng lên

Không phải đời nghiệt ngã

Mà tim con chưa bền.

Chúa cho con vấp bước

Để biết mình mong manh

Không ai nên công chính

Nếu thiếu ơn Chúa lành.

Con tưởng mình tự quyết

Trang sách đời sang tay

Nhưng khi đêm tăm tối

Mới hiểu ai dẫn đường này.

Con từng tin bản lĩnh

Có thể thắng số phận

Nhưng đứng trước thập giá

Con biết mình cần ơn.

Nhân quả con vẫn thấy

Thiện lành lắm gian nan

Kẻ ác nhiều khi sống

Như chẳng vướng lưới giăng.

Nhưng Chúa không hứa dễ

Chỉ hứa ở cùng con

Con đường lên Thiên Quốc

Đi qua thập giá tròn.

Đời này không vĩnh viễn

Như cỏ úa ngoài sân

Có lùi để học khiêm

Có tiến để biết ơn.

Xin cho con sống trọn

Giây phút Chúa trao ban

Quá khứ xin phó thác

Tương lai gửi tay Ngài.

Cho con biết trách nhiệm

Trước hết với chính con

Với gia đình bé nhỏ

Chúa gửi giữa đời mòn.

Xin dạy con nhịn bước

Không vì sợ hay hèn

Mà vì con chọn yêu

Như Chúa đã yêu con.

Việc còn trong tay được

Con xin gắng làm tròn

Việc vượt ngoài sức mọn

Xin Chúa gánh thay con.

Thời gian là ân huệ

Chúa trao chẳng dư thừa

Xin cho con kiên nhẫn

Giữ lòng khỏi nắng mưa.

Cho con thắng cơn giận

Để khỏi gieo thương đau

Xin cho con biết lặng

Khi lời nói thừa nhau.

Người đời sống thế nào

Con không xin phán xét

Chỉ xin giữ tâm mình

Trong ánh nhìn của Chúa.

Những gì con đang có

Là hồng ân bao la

Còn danh, lợi, được – mất

Xin coi nhẹ như sương sa.

Thành công rồi tan biến

Như sớm nắng chiều mưa

Chỉ tình yêu ở lại

Khi đời con khép cửa.

Sông sâu còn thấy đáy

Lòng người ai thấu đâu

Nên con xin sống thật

Trước mặt Chúa nhiệm mầu.

Sau mỗi lần vấp ngã

Xin cho con hiểu ra:

Không phải con mạnh mẽ

Mà vì Chúa ở gần con.

Lm. Anmai, CSsR


 

YÊU LÀ ĐỂ HẠNH PHÚC, CHỨ ĐỪNG ĐỂ NG

Yêu là một điều đẹp. Nhưng không phải cứ yêu là sẽ hạnh phúc.

Có những mối quan hệ bắt đầu bằng rung động, tiếp diễn bằng hy vọng,

và kết thúc bằng sự mệt mỏi, tổn thương, tự nghi ngờ chính mình.

Không phải vì bạn không đủ tốt,

mà vì bạn đã yêu sai cách, yêu sai người,

và quan trọng hơn cả: quên mất rằng yêu là để hạnh phúc, chứ không phải để chịu đựng.

Nếu một người thực sự muốn ở bên bạn, họ sẽ tìm cách.

Không phải tìm lý do bận.

Không phải hứa hẹn mơ hồ.

Không phải “để anh suy nghĩ thêm”, “đợi khi nào ổn hơn”, “hiện tại anh chưa sẵn sàng”.

Người muốn ở lại sẽ ở lại.

Người không muốn, dù có nghìn lời giải thích nghe rất hợp lý,

thì bản chất vẫn chỉ là: bạn không đủ quan trọng trong ưu tiên của họ.

Đừng bao giờ tin những lời bao biện cho sự vô tâm của một người đàn ông.

Vì vô tâm không phải là tính cách, mà là lựa chọn.

Không ai quá bận để nhắn một tin.

Không ai quá mệt để hỏi một câu.

Chỉ là trong cuộc sống của họ,

có những thứ, những người, những cái tôi…

được đặt cao hơn bạn.

Trong một mối quan hệ đúng nghĩa,

cả hai người đều xứng đáng được công nhận và tôn trọng.

Tôn trọng không đến từ việc bạn hy sinh bao nhiêu,

mà đến từ việc bạn đứng vững được bằng chính đôi chân mình.

Một người phụ nữ độc lập về tài chính

không phải để hơn thua với đàn ông,

mà để không phải cúi đầu trong tình yêu.

Phụ thuộc quá nhiều,

bạn sẽ vô tình đánh mất tiếng nói, giá trị,

và dần dần… cả sự tôn trọng từ đối phương.

Nếu một người đàn ông nói rằng họ cần thời gian và khoảng cách

để suy nghĩ về mối quan hệ,

hãy đủ tỉnh táo để hiểu rằng:

bạn đang bị đặt vào trạng thái treo lơ lửng.

Chờ đợi không đáng sợ.

Điều đáng sợ nhất là không biết mình phải chờ đến bao giờ,

và trong lúc chờ,

bạn tự bào mòn lòng tự trọng của chính mình.

Đôi khi, chủ động kết thúc không phải là thua cuộc,

mà là tự cứu lấy mình.

Đừng bao giờ bỏ lỡ một người thực sự yêu bạn

chỉ vì một người bạn yêu.

Người yêu bạn cho bạn sự an tâm.

Người bạn yêu nhưng không yêu lại bạn,

chỉ cho bạn sự lo lắng, nghi ngờ và đau khổ.

Rung động không phải lúc nào cũng là định mệnh.

Có những cảm xúc đến chỉ để dạy bạn một bài học,

không phải để ở lại.

Khi bắt đầu một mối quan hệ mới,

đừng đặt nặng những lời thề non hẹn biển.

Tình yêu không được chứng minh bằng lời nói đẹp,

mà bằng sự hiện diện đều đặn.

Không phải “anh yêu em nhiều lắm”,

mà là “anh vẫn ở đây”.

Không phải hứa mãi mãi,

mà là ở cạnh nhau qua từng ngày rất bình thường.

Có rất nhiều người nhận ra sự ngọt ngào của bạn.

Nhưng người chấp nhận được sự nóng nảy, vụng về,

những lúc bạn yếu đuối, khó chịu, không hoàn hảo…

thường chỉ có một.

Đừng vì một chút rung động nhất thời

mà đánh mất những điều vô giá:

sự kiên nhẫn, sự bao dung, sự đồng hành lâu dài.

Hãy chọn một người đàn ông không giấu bạn.

Sẵn sàng giới thiệu bạn với gia đình, bạn bè.

Không ngại đăng ảnh với bạn.

Không sợ người khác biết bạn là của họ.

Một người đàn ông có nhiều lựa chọn

nhưng vẫn chọn bạn,

đó không phải là may mắn —

đó là sự trân trọng.

Thà rằng một mình

còn hơn ở cạnh một người

mà bạn vẫn cảm thấy cô đơn.

Cô đơn trong mối quan hệ

là dạng cô đơn đau nhất,

vì bạn luôn tự hỏi:

“Có phải mình chưa đủ tốt?”

Trong khi sự thật chỉ là:

bạn đang yêu nhầm người vô tâm.

Nhiều cô gái nghĩ rằng

hy sinh hết mình cho chồng con

sẽ đem lại hạnh phúc gia đình.

Nhưng đôi khi, gia đình tan vỡ

chỉ vì người phụ nữ ấy

quên mất chăm sóc chính mình.

Một người phụ nữ không còn yêu bản thân,

sẽ dần đánh mất cả sức hút lẫn vị thế trong mối quan hệ.

Cuối cùng, hãy nhớ điều này:

dù yêu ai, yêu bao nhiêu,

thì mục đích sau cùng vẫn là hạnh phúc.

Nếu một mối quan hệ chỉ mang lại

nước mắt, lo âu, chờ đợi và tự nghi ngờ,

vậy tại sao bạn cứ phải níu giữ?

Yêu không phải là chịu đựng.

Yêu không phải là cố gắng chứng minh giá trị của mình.

Yêu là được là chính mình,

được bình yên,

được tôn trọng,

và được hạnh phúc.

Nếu tình yêu làm bạn ng đi,

làm bạn nhỏ lại,

làm bạn đánh mất chính mình —

thì đó không phải là tình yêu.

Đó chỉ là một bài học.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾC TIỀN CHO CÁI ĐẦU,

NHƯNG HÀO PHÓNG VỚI CÁI DẠ DÀY

Có một nghịch lý rất quen trong đời sống này:

người ta keo kiệt với trí óc, nhưng lại rộng rãi quá mức với cái bụng.

Sẵn sàng bỏ hàng giờ lướt tin nhảm, xem drama, đọc những thứ chẳng để lại gì ngoài sự mệt mỏi.

Nhưng chỉ cần nghe nói đến 15 phút đọc Lời Chúa, nghe một bài giảng, hay đọc một cuốn sách tử tế…

là kêu bận, kêu mệt, kêu để hôm khác.

Sẵn sàng theo dõi hàng loạt trang chống phá, kích động, giật gân,

nhưng lại không bao giờ chịu đọc một nguồn chính thống,

không chịu đào sâu, không chịu kiểm chứng.

Thích nghe những thứ làm mình sướng tai,

chứ không muốn nghe những điều làm mình phải suy nghĩ.

Mua một cuốn sách 500 ngàn thì đắn đo:

“Sách này có đáng không?”

“Có bị lừa không?”

“Mua về có đọc không?”

Nhưng 500 ngàn đi nhậu, đi ăn lẩu,

mua cái áo mặc hai lần rồi quăng xó,

thì gật đầu cái rụp,

không cần suy nghĩ,

không cần cân nhắc.

Tư duy nghèo

không nằm ở số tiền bạn có,

mà nằm ở cách bạn tiêu tiền.

Bạn dồn tiền để vỗ béo thân xác,

ăn cho đã miệng, uống cho quên đời,

nhưng lại để cái đầu đói meo,

không tri thức, không chiều sâu, không nền tảng.

Rồi bạn hỏi:

“Sao cuộc đời tôi cứ mãi bế tắc?”

“Sao tôi không khá lên được?”

Một cái đầu rỗng,

dù có mặc đồ hiệu, đeo đồng hồ xịn,

nói chuyện vài câu là người ta biết ngay.

Trông vẫn phèn.

Phèn vì không có gì bên trong.

Ngược lại,

một người có tư duy, có hiểu biết, có chiều sâu,

dù mặc áo phông quần đùi,

người ta vẫn phải im lặng lắng nghe khi họ nói.

Vì lời nói của họ có trọng lượng.

Vì họ không nói để khoe,

mà nói từ một cái đầu đã được nuôi dưỡng đàng hoàng.

Đầu tư vào bản thân

là khoản đầu tư duy nhất không bao giờ lỗ.

Không ai lấy được kiến thức trong đầu bạn.

Không ai cướp được tư duy bạn đã rèn.

Không ai tước đi được nền tảng bạn đã xây.

Ngừng ném tiền qua cửa sổ

cho những thứ phù phiếm đi.

Ngừng nuôi mỡ trong khi để não chết đói.

Hãy mua sách.

Hãy học hỏi.

Hãy dành thời gian cho Lời Chúa, cho tri thức thật, cho những gì làm bạn lớn lên, không chỉ no lên.

Và nếu còn phân vân,

hãy làm một việc rất đơn giản:

mở sao kê tháng vừa rồi ra xem.

Bạn sẽ biết rất rõ:

bạn đang nuôi não,

hay chỉ đang nuôi cái bụng?

Lm. Anmai, CSsR


 

THUẬN THIÊN THÌ HƯNG, NGHỊCH THIÊN THÌ VONG: LỜI GIẢI DUY NHẤT ĐỂ VƯỢT QUA CỬA ẢI 2026

Từ ngàn xưa, cổ nhân đã đúc kết một chân lý lạnh lùng nhưng chính xác tuyệt đối: "Thuận thiên giả hưng, nghịch thiên giả vong". Câu nói ấy vang vọng qua hàng ngàn năm lịch sử, không phải là một lời sấm truyền mê tín, cũng chẳng phải là sự phó mặc số phận cho một đấng tối cao vô hình nào đó định đoạt. "Thiên" ở đây, trong bối cảnh của một thế giới đang xoay vần điên đảo, tuyệt nhiên không phải là ông Trời với quyền năng ban phước giáng họa, mà chính là những quy luật vận hành bất biến của vũ trụ, là dòng chảy cuồn cuộn không ngừng nghỉ của thời đại, là hơi thở nóng hổi và tàn khốc của xu thế phát triển. Khi chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa năm 2026 – một mốc thời gian không chỉ đơn thuần là sự thay đổi của cuốn lịch, mà là điểm hội tụ của những cơn sóng thần công nghệ, kinh tế và sự chuyển dịch cơ cấu xã hội – thì việc thấu hiểu và hành động theo chữ "Thuận" này chính là chiếc phao cứu sinh duy nhất.

Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà sự thay đổi không còn được tính bằng thế kỷ hay thập kỷ, mà được tính bằng ngày, bằng giờ. Đó chính là "Thiên mệnh" của thời đại này. "Thiên" ngày nay là trí tuệ nhân tạo (AI) đang viết lại định nghĩa về lao động, là sự biến động khôn lường của thị trường tài chính toàn cầu, là sự đào thải khắc nghiệt của những mô hình kinh doanh cũ kỹ, và là yêu cầu bức thiết về việc con người phải sống xanh, sống tỉnh thức. Quy luật của "Thiên" rất công bằng nhưng cũng vô cùng tàn nhẫn: nó không thương xót kẻ yếu đuối, không chờ đợi kẻ chậm chạp và tuyệt đối không dung thứ cho kẻ bảo thủ. Nếu bạn nhìn thấy dòng nước đang chảy xiết về hướng Đông mà vẫn cố sức chèo thuyền ngược về hướng Tây, đó là "nghịch thiên". Kết cục của sự nghịch thiên ấy không chỉ là sự kiệt sức, mà là sự diệt vong – "vong" ở đây là sự phá sản, là thất nghiệp, là bị bỏ lại phía sau, là trở thành người thừa thãi ngay trong chính xã hội loài người.

Hãy nhìn vào thực tế trần trụi trước mắt để thấy rõ "cửa ải 2026" là gì. Đó là thời điểm mà sự sàng lọc sẽ diễn ra ở mức độ cao nhất. Những công việc lặp đi lặp lại, thiếu tính sáng tạo, thiếu tư duy phản biện sẽ dần biến mất vào tay máy móc và thuật toán. Những doanh nghiệp vận hành theo tư duy "ao làng", thiếu tầm nhìn chiến lược, phớt lờ công nghệ và coi thường trải nghiệm khách hàng sẽ bị nuốt chửng bởi những con cá mập nhạy bén hơn. Đây chính là quy luật vận hành của vũ trụ kinh tế mới. Người "nghịch thiên" là người đứng trước làn sóng AI mà bĩu môi chê bai, là người thấy suy thoái kinh tế mà chỉ biết ngồi than thân trách phận chứ không chịu tìm kiếm cơ hội trong nguy cơ, là người bám víu vào hào quang quá khứ mà từ chối học hỏi kỹ năng mới. Họ đang cố gắng chống lại bánh xe lịch sử, và lịch sử sẽ nghiền nát họ mà không cần một lời xin lỗi. Sự "vong" của họ là điều tất yếu, bởi vũ trụ không có chỗ cho sự trì trệ.

Ngược lại, "thuận thiên" là một thái độ sống của bậc trí giả, của những kẻ thức thời. Thuận thiên không phải là buông xuôi, thả trôi theo dòng nước muốn đi đâu thì đi. Thuận thiên là mở to đôi mắt để quan sát bầu trời, nhìn rõ hướng gió, cảm nhận rõ dòng chảy để rồi nương theo đó mà giương buồm ra khơi. Khi thấy xu thế là chuyển đổi số, người thuận thiên sẽ lao vào học hỏi công nghệ, biến công cụ thành nô lệ phục vụ cho mình thay vì sợ hãi nó. Khi thấy xu thế là sự bất định của kinh tế, người thuận thiên sẽ học cách quản lý tài chính chặt chẽ, đa dạng hóa nguồn thu và xây dựng quỹ dự phòng. Khi thấy xu thế là sự đề cao giá trị con người thật sự, người thuận thiên sẽ quay về tu dưỡng đạo đức, nâng cao trí tuệ và rèn luyện nghị lực.

"Thuận thiên" chính là khả năng thích ứng linh hoạt tột độ. Giống như nước, gặp bình tròn thì tròn, gặp bình vuông thì vuông, nhưng bản chất vẫn là nước, vẫn mạnh mẽ và có thể xuyên thủng đá. Để làm được điều này, câu trả lời duy nhất và tốt nhất cho chúng ta chính là: Nâng cao chính mình. Không có con đường tắt nào khác. Bạn không thể cầu xin "Thiên" thay đổi quy luật để phù hợp với sự lười biếng của bạn. Bạn chỉ có thể thay đổi bản thân để phù hợp với quy luật của "Thiên". Cửa ải 2026 đòi hỏi chúng ta phải lột xác. Quá trình lột xác bao giờ cũng đau đớn, nhưng đó là nỗi đau của sự trưởng thành, khác hẳn với nỗi đau của sự chết dần chết mòn trong lạc hậu. Nâng cao chính mình là mài sắc tư duy, là mở rộng trái tim, là gia tăng sức chịu đựng. Đó là việc mỗi ngày thức dậy phải tự hỏi: "Hôm nay thế giới đã thay đổi thế nào và mình đã trang bị gì để đối mặt với nó?".

Đừng mơ mộng về một sự ổn định vĩnh cửu, bởi sự ổn định duy nhất trong vũ trụ này chính là sự thay đổi. Ai bám chấp vào sự ổn định giả tạo, người đó đang "nghịch thiên". Ai chấp nhận sự thay đổi như một phần tất yếu của cuộc sống, vui vẻ đón nhận và khiêu vũ cùng nó, người đó đang "thuận thiên". Cửa ải 2026 sẽ là mồ chôn của những kẻ bảo thủ, nhưng sẽ là bệ phóng rực rỡ cho những ai biết nương theo thời thế. Hãy nhớ rằng, trong cơn bão, con chim yếu ớt sẽ tìm chỗ trốn và run rẩy, nhưng con đại bàng sẽ mượn sức gió để bay cao hơn. Gió bão chính là "Thiên", là hoàn cảnh khách quan; còn việc chọn làm chim sẻ hay đại bàng, đó là quyền lựa chọn của chính bạn.

Cuối cùng, cốt lõi của việc "thuận thiên" để "hưng" thịnh nằm ở chữ "Tỉnh". Tỉnh táo để nhận diện đâu là giá trị ảo, đâu là giá trị thật. Tỉnh táo để biết đâu là xu thế ngắn hạn, đâu là quy luật dài hạn. Tỉnh táo để hiểu rằng, dù công nghệ có phát triển đến đâu, thì "Thiên lý" vẫn luôn ưu ái những giá trị nhân văn, sự tử tế và lòng kiên trì. Nâng cao năng lực chuyên môn chưa đủ, phải nâng cao cả "tầm" của con người mình. Khi nội lực đủ mạnh, khi tâm thế đủ vững, khi trí tuệ đủ sáng, thì dù "Thiên" có biến chuyển thế nào, dù năm 2026 hay 2036 có mang đến thử thách gì đi nữa, ta vẫn sẽ đứng vững. Bởi vì khi đó, ta đã hòa làm một với dòng chảy, ta chính là một phần của xu thế. Thuận thiên thì hưng – hãy để câu nói này khắc cốt ghi tâm, trở thành kim chỉ nam cho mọi hành động, biến nỗi sợ hãi về tương lai thành động lực để kiến tạo nên một phiên bản rực rỡ nhất của chính mình ngay từ ngày hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR



 


 

MÂY TẦNG NÀO SẼ GẶP MÂY TẦNG ĐÓ, MUỐN ĐỔI VẬN THÌ PHẢI BIẾT CHỌN BẠN MÀ CHƠI, CHỌN ĐƯỜNG MÀ BƯỚC

1. Gặp gỡ được nhiều người có kỷ luật, bạn sẽ không dám lười biếng. Bạn hãy thử tưởng tượng xem, nếu xung quanh bạn toàn là những con người coi thời gian là vàng bạc, coi cam kết là sinh mệnh, thì liệu bạn có dám ngủ nướng đến trưa hay trễ hẹn dù chỉ một phút hay không? Khi bạn bước chân vào một môi trường mà ở đó sự kỷ luật được tôn sùng như một tôn chỉ sống, nơi mà mọi người đều thức dậy khi mặt trời chưa mọc để rèn luyện thân thể, đọc sách, lên kế hoạch cho một ngày làm việc năng suất, tự nhiên trong lòng bạn sẽ nảy sinh một áp lực vô hình nhưng cực kỳ tích cực, một cảm giác "xấu hổ" nếu bản thân cứ mãi buông thả, nuông chiều sự lười biếng của xác thịt. Bạn sẽ thấy mình lạc lõng, thậm chí là tụt hậu thảm hại nếu cứ giữ thói quen trì hoãn, "để mai tính" trong khi những người bạn kia đã hoàn thành xong nửa chặng đường của ngày mới, chính cái nguồn năng lượng kỷ luật thép toát ra từ họ sẽ như một ngọn lửa đốt cháy sự ì ạch trong bạn, cuốn bạn vào guồng quay của sự nỗ lực không ngừng nghỉ, ép bạn phải tự khắc khe với chính mình, bởi vì đứng giữa một rừng cây tùng bách hiên ngang vươn thẳng, chẳng có ngọn cỏ dại nào muốn mình mãi thấp bé và yếu ớt rạp mình xuống đất đen, sự kỷ luật của người khác chính là tấm gương soi chiếu rõ nhất sự lười biếng của bạn và buộc bạn phải thay đổi hoặc là bị đào thải khỏi vòng tròn ưu tú ấy.

2. Gặp gỡ nhiều người mặc đẹp, bạn sẽ không dám lôi thôi. Đừng bao giờ nghĩ rằng vẻ bề ngoài là phù phiếm, là không quan trọng, bởi vì khi bạn có cơ hội giao du, kết bạn với những người luôn chỉn chu trong ăn mặc, tinh tế trong gu thẩm mỹ, bạn sẽ nhận ra rằng việc mặc đẹp không chỉ là để khoe khoang mà là một dạng của lòng tự trọng và sự tôn trọng đối với người đối diện. Khi đứng cạnh những người mà quần áo luôn phẳng phiu, rạng rỡ, toát lên khí chất thanh lịch, bạn sẽ tự nhiên cảm thấy e ngại khi nhìn xuống bộ đồ nhăn nhúm, lôi thôi hay đôi giày bám đầy bụi đất của mình, từ đó ý thức về việc chăm sóc bản thân sẽ trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Bạn sẽ học được rằng một vẻ ngoài tươm tất chính là tấm danh thiếp đầu tiên bạn gửi đến thế giới, nó mở ra những cơ hội, nó nâng tầm vị thế và quan trọng hơn hết, nó khiến bạn yêu thương chính cơ thể mình hơn. Môi trường của cái đẹp sẽ thanh lọc sự xuề xòa, dễ dãi trong tính cách của bạn, khiến bạn hiểu rằng "tốt gỗ" là chưa đủ, mà còn phải "tốt nước sơn" để giá trị của bản thân được trọn vẹn, và rồi bạn sẽ không còn dám cho phép mình bước ra đường với một diện mạo cẩu thả, bởi bạn hiểu rằng sự lôi thôi chính là một sự xúc phạm đối với những người tinh tế đang đi cùng bạn.

3. Gặp gỡ người có chí tiến thủ, bạn sẽ không bao giờ bị lạc hậu. Cuộc đời này đáng sợ nhất không phải là nghèo khó, mà là sự an phận thủ thường, chấp nhận đứng yên trong khi thế giới đang vần vũ chuyển mình mỗi giây mỗi phút. Nếu bạn chơi với những người mà câu chuyện của họ chỉ xoay quanh việc nói xấu người khác, than vãn về cuộc đời hay những thú vui vô bổ, tầm nhìn của bạn sẽ mãi mãi chỉ quẩn quanh nơi đáy giếng chật hẹp. Ngược lại, khi bạn được vây quanh bởi những người có chí tiến thủ, những người luôn khao khát chinh phục những đỉnh cao mới, luôn đau đáu về những dự án, những ý tưởng đổi mới sáng tạo, bạn sẽ bị cuốn theo dòng chảy trí tuệ đầy mê hoặc đó. Họ sẽ là người ném vào bạn những câu hỏi hóc búa về tương lai, thách thức tư duy cũ kỹ của bạn, cập nhật cho bạn những xu hướng mới nhất của thời đại, và chính sự nhiệt huyết, máu lửa trong ánh mắt họ sẽ truyền cho bạn động lực để không ngừng học hỏi, nâng cấp bản thân. Ở bên cạnh họ, sự lạc hậu là một cái tội, sự dậm chân tại chỗ là một sự thụt lùi đáng xấu hổ, và chính áp lực từ những bước chân vạn dặm của họ sẽ kéo bạn chạy nhanh hơn, nhìn xa hơn, để rồi một ngày bạn nhận ra mình đã đi xa hơn xuất phát điểm của chính mình gấp ngàn lần nhờ vào việc không chấp nhận sự tầm thường.

4. Gặp gỡ nhiều người hào phóng, bạn sẽ không còn nhỏ nhen. Tâm tính của con người rất dễ bị lây lan, nếu bạn sống giữa những kẻ so đo tính toán từng đồng, chi li từng chút lợi ích nhỏ nhoi, tâm hồn bạn cũng sẽ dần trở nên hẹp hòi, khô cằn và đầy rẫy sự nghi kỵ. Nhưng may mắn thay, nếu cuộc đời cho bạn gặp gỡ những người hào phóng – những người không chỉ rộng rãi về tiền bạc mà còn phóng khoáng về tâm hồn, sẵn sàng cho đi kiến thức, cơ hội, và tình cảm mà không mưu cầu đền đáp – bạn sẽ tự khắc thấy sự nhỏ nhen của mình trở nên thật nực cười và đáng thương. Sự hào phóng của họ như dòng nước mát lành tưới tắm lên sự ích kỷ khô cằn, dạy cho bạn bài học lớn nhất của cuộc đời rằng "cho đi là còn mãi", rằng giá trị của một con người không nằm ở việc anh ta giữ được bao nhiêu trong túi, mà là anh ta đã giúp đỡ được bao nhiêu người. Khi chứng kiến họ ung dung tự tại, vui vẻ chia sẻ thành quả của mình, bạn sẽ học được cách buông bỏ những toan tính vụn vặt, mở lòng mình ra để đón nhận và sẻ chia, và khi tâm bạn rộng mở, đường đời của bạn cũng tự nhiên thênh thang, rộng lớn, không còn những ngõ cụt của sự đố kỵ hẹp hòi.

5. Gặp gỡ nhiều người biết làm giàu, bạn sẽ nhận ra người có tiền còn chăm chỉ hơn bạn. Đây là một cú tát thật mạnh vào những ảo tưởng rằng người giàu chỉ là những kẻ may mắn "ngồi mát ăn bát vàng" hay sinh ra đã ở vạch đích. Khi bạn thực sự bước chân vào thế giới của những người biết làm giàu, những doanh nhân thành đạt, bạn sẽ bàng hoàng nhận ra một sự thật trần trụi: họ làm việc điên cuồng và chăm chỉ hơn bạn gấp trăm ngàn lần. Trong khi bạn đang ngủ, họ đang suy nghĩ về chiến lược; trong khi bạn đang lướt mạng xã hội giải trí, họ đang đọc báo cáo tài chính; trong khi bạn than mệt và nghỉ ngơi, họ vẫn đang miệt mài trên những chuyến bay công tác. Bạn sẽ thấy cái giá của sự giàu có được trả bằng mồ hôi, nước mắt, bằng những đêm thức trắng và sự kiên trì bền bỉ đến mức lì lợm trước thất bại. Nhìn vào cường độ làm việc của họ, bạn sẽ không còn dám than thân trách phận, không còn dám đổ lỗi cho hoàn cảnh, mà sẽ phải cúi đầu thừa nhận rằng sự nghèo khó của mình phần lớn đến từ sự lười biếng và thiếu nỗ lực, để từ đó biết trân trọng giá trị của lao động và hiểu rằng tiền bạc chỉ đến với những ai dám đổ mồ hôi sôi nước mắt một cách nghiêm túc nhất.

6. Đời người quý giá, nhất định phải biến mình trở nên xuất sắc, và đi cùng người xuất sắc. Nhớ nhé!! Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, chớp mắt một cái là thanh xuân đã qua, ngoảnh đầu lại là tóc đã điểm sương, nên đừng bao giờ lãng phí thời gian quý báu để hòa mình vào những đám đông nhạt nhòa, vô vị. Hãy nhớ kỹ một điều rằng, bạn chính là trung bình cộng của những người bạn thường xuyên tiếp xúc nhất, nên nếu muốn bay cao như đại bàng thì đừng bao giờ tập bơi cùng lũ vịt, muốn tỏa sáng như kim cương thì đừng vùi mình trong đống than đá tầm thường. Việc biến mình trở nên xuất sắc không chỉ là trách nhiệm với bản thân mà còn là tấm vé thông hành để bạn bước vào thế giới của những người ưu tú, bởi vì quy luật hấp dẫn luôn đúng: gió tầng nào gặp mây tầng đó, người xuất sắc sẽ chỉ bị thu hút bởi những người xuất sắc. Hãy không ngừng mài giũa bản thân, nâng cao trí tuệ, bồi dưỡng tâm hồn để trở thành phiên bản tốt nhất, và rồi hãy can đảm cắt đứt những mối quan hệ độc hại kéo lùi bạn, mạnh dạn bước đi cùng những người giỏi hơn mình, đẹp hơn mình, giàu hơn mình và tốt hơn mình, vì chính họ sẽ là những ngọn hải đăng dẫn lối, đưa bạn đến những chân trời rực rỡ mà nếu đi một mình hoặc đi cùng kẻ tầm thường, cả đời này bạn cũng không bao giờ chạm tới được!

Lm. Anmai, CSsR


 

NIỀM VUI KITÔ GIÁO: TIẾNG GỌI TỪ SÂU THẲM CỦA HY VỌNG VÀ SỨ VỤ YÊU THƯƠNG

Niềm vui Kitô giáo không bao giờ là một cảm xúc hời hợt hay sự huyên náo ồn ào bên ngoài mà thế gian thường lầm tưởng là hạnh phúc bởi vì bản chất thực sự của nó bắt nguồn từ một biến cố thiêng liêng và sâu thẳm nhất trong tâm hồn con người đó chính là cuộc gặp gỡ cá nhân với Đức Giêsu Kitô Đấng đã đến để thắp lên ngọn lửa yêu thương trong đêm tối của nhân loại. Không giống như những niềm vui chóng vánh của trần gian thường vụt tắt ngay khi tiếng nhạc dừng lại hay khi những cơn say qua đi để lại sự trống rỗng ê chề, niềm vui của người môn đệ Chúa lại âm thầm bén rễ vào tận đáy tim và trở thành một dòng suối ngầm tuôn chảy không ngừng nghỉ ngay cả giữa những sa mạc khô cằn nhất của cuộc đời bởi vì nó được sinh ra từ ánh mắt nhân từ của Chúa chạm vào sự yếu đuối của ta, từ sự tha thứ vô điều kiện mà Ngài dành cho những lầm lỗi của ta và từ cảm nghiệm chắc chắn rằng mình được yêu thương, được chọn lựa và được cứu chuộc. Chính trong khoảnh khắc linh thiêng khi con người mở toang cánh cửa lòng mình để đón nhận Đức Kitô thì mọi u sầu, cô đơn và vô nghĩa đều bị đẩy lùi để nhường chỗ cho một sự bình an lạ lùng mà không sóng gió nào có thể vùi dập được, một sự hoan lạc thánh thiện làm biến đổi hoàn toàn cái nhìn của chúng ta về bản thân và thế giới xung quanh, khiến chúng ta nhận ra rằng niềm vui không phải là đích đến để tìm kiếm mà là hệ quả tất yếu của việc được ở lại trong tình yêu của Thầy, giống như cành nho gắn liền với cây nho để hút lấy nhựa sống dồi dào và trổ sinh hoa trái ngọt ngào cho đời.

Niềm vui đích thực của người Kitô hữu mang một sức mạnh phi thường vì nó luôn song hành và không thể tách rời khỏi niềm hy vọng, một thứ hy vọng không phải là sự lạc quan ngây thơ tin rằng mọi chuyện sẽ ổn thỏa theo ý mình mà là sự tín thác tuyệt đối vào lời hứa của Thiên Chúa và vào quyền năng phục sinh của Ngài ngay cả khi chúng ta đang phải đối diện với thập giá đen tối nhất. Chính trong những hoàn cảnh bi đát nhất của phận người, khi bệnh tật, thất bại, chia ly hay cái chết dường như muốn nuốt chửng lấy tất cả thì niềm vui Kitô giáo lại bừng sáng lên một cách rực rỡ nhất không phải vì chúng ta vô cảm trước nỗi đau mà vì chúng ta nhìn thấu qua nỗi đau đó để thấy được ánh rạng đông của ngày Phục Sinh, thấy được bàn tay Chúa đang dìu dắt và biến đổi những giọt nước mắt mặn đắng hôm nay thành những viên ngọc quý của vinh quang mai sau. Niềm vui ấy trở thành mỏ neo giữ cho con thuyền tâm hồn không bị trôi dạt giữa bão tố, nó thì thầm với chúng ta rằng Thiên Chúa vẫn đang làm chủ lịch sử, rằng tình yêu mạnh hơn sự chết và rằng mọi đau khổ hiện tại chỉ là cơn đau chuyển dạ để sinh ra một sự sống mới vĩnh cửu hơn, chính vì thế người Kitô hữu có thể mỉm cười ngay cả khi lệ rơi, có thể hát vang bài ca tạ ơn ngay giữa ngục tù thử thách như Phaolô và Sila năm xưa bởi vì niềm vui của họ không dựa trên hoàn cảnh thuận lợi bên ngoài mà dựa trên tảng đá vững chắc là Đức Kitô, Đấng là niềm hy vọng vinh quang của chúng ta.

Bản chất của niềm vui Kitô giáo là sự lan tỏa bởi vì Tin Mừng không phải là một kho báu để chôn giấu hay một tài sản riêng để hưởng thụ một mình mà là một ngọn lửa càng chia sẻ lại càng bùng cháy mạnh mẽ, thôi thúc chúng ta không thể ngồi yên mà phải đứng dậy, phải ra đi, phải thực thi sứ vụ loan báo tình yêu thương ấy đến với mọi ngóc ngách của cuộc sống. Một niềm vui không dẫn đến sứ vụ là một niềm vui chết yểu, khép kín và ích kỷ, ngược lại niềm vui đích thực luôn phá vỡ những bức tường của sự thờ ơ và an phận để đẩy chúng ta đến với anh chị em, đặc biệt là những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi, những người đang khao khát một ánh nhìn cảm thông hay một bàn tay nâng đỡ. Khi chúng ta mang niềm vui của Chúa đến cho người khác thì chính là lúc niềm vui ấy được nhân lên gấp bội trong tâm hồn mình, làm cho sứ vụ truyền giáo không còn là một gánh nặng hay một nghĩa vụ khô khan mà trở thành một nhu cầu cấp thiết của con tim, một sự thôi thúc nội tâm khiến chúng ta muốn hét lên cho cả thế giới biết rằng Thiên Chúa yêu thương họ dường bao. Sứ vụ của người Kitô hữu chính là trở thành những máng chuyển thông ơn thánh, là mang khuôn mặt rạng rỡ của Đức Kitô đến những nơi tăm tối, là dùng chính cuộc đời chan chứa niềm vui của mình để làm chứng rằng Tin Mừng có sức mạnh chữa lành và giải phóng, và cuối cùng hướng tất cả mọi người về một cộng đoàn hiệp nhất nơi mà không ai bị loại trừ, nơi mà niềm vui của người này trở thành niềm vui của người kia và tất cả cùng hòa chung nhịp đập của Trái Tim Chúa Giêsu, Đấng là nguồn cội và là cùng đích của mọi niềm vui chân thật.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN: HÀNH TRÌNH TỪ ẢO TƯỞNG CỦA SỰ TƯƠNG ĐỒNG ĐẾN VẺ ĐẸP CỦA SỰ KHÁC BIỆT VÀ CUỘC THANH LUYỆN ĐẦY ĐỚN ĐAU ĐỂ TRỞ THÀNH NGƯỜI HÙNG CỦA ĐỨC ÁI

Bước chân vào đời sống tu trì là bước vào một cuộc mạo hiểm vĩ đại nhất của kiếp người, một cuộc lội ngược dòng ngoạn mục không dành cho những tâm hồn yếu đuối chỉ chực chờ tìm kiếm sự an ủi trần thế dưới lớp vỏ bọc thánh thiêng, bởi lẽ ngay từ khoảnh khắc đầu tiên cánh cửa tu viện khép lại sau lưng, ta không chỉ bỏ lại thế gian ồn ào mà còn bắt đầu đối diện với một thực tại trần trụi và gai góc hơn gấp bội phần, nơi mà những ảo mộng về một thiên đường bình yên mau chóng vỡ vụn trước sức nặng của đời sống chung. Có rất nhiều trường hợp, và thực tế là vô số những ơn gọi đầy tiềm năng, đã không thể tiếp tục hành trình này, không phải vì họ thiếu lòng đạo đức hay thiếu khả năng trí tuệ, mà bởi vì họ đã bước vào cộng đoàn với một tâm thế sai lầm, một sự ngây thơ tai hại khi kỳ vọng tìm thấy những con người đồng điệu tuyệt đối với mình. Khi mới chập chững bước vào cộng đoàn, người ta thường mang theo hành trang là khát vọng tìm kiếm những người bạn tâm giao, những người có cùng sở thích, cùng độ tuổi, hay cùng một phông văn hóa tương đương để có thể dễ dàng sẻ chia, dễ dàng được thấu hiểu và được vỗ về. Đó là một nhu cầu tâm lý tự nhiên của con người, nhưng trong bối cảnh của đời tu, đó lại chính là cái bẫy ngọt ngào và nguy hiểm nhất. Nếu tới với cộng đoàn tu trì chỉ nhằm tìm kiếm những điểm tương đồng, tìm kiếm hình bóng của chính mình nơi người khác, thì chắc chắn họ sẽ thất bại thảm hại, bởi lẽ cộng đoàn không phải là một câu lạc bộ của những người cùng sở thích, cũng không phải là nơi tập hợp những bản sao được đúc ra từ một khuôn mẫu tính cách.

Sự thất bại ấy đắng cay nhưng cần thiết, vì nó là cú tát của thực tại để đánh thức ta khỏi cơn mê ngủ của cái tôi ích kỷ, bởi lẽ nếu ta chỉ yêu thương những kẻ giống ta, những kẻ làm ta vui, những kẻ có cùng tần số văn hóa và lứa tuổi với ta, thì tình yêu ấy thực chất chỉ là một dạng ái kỷ tinh vi, ta đang yêu chính mình thông qua người khác chứ không phải yêu người khác vì chính họ và vì Thiên Chúa. Khi không tìm được sự đồng điệu ấy, cảm giác cô đơn sẽ xâm chiếm, sự lạc lõng giữa những giờ kinh chung, sự xa lạ ngay trong bàn ăn chung sẽ trở thành những mũi gai nhọn đâm thấu tâm can mỗi ngày. Sự chênh lệch về tuổi tác tạo ra những khoảng cách thế hệ không thể san lấp bằng lời nói xã giao; sự khác biệt về văn hóa vùng miền tạo ra những hiểu lầm dở khóc dở cười; sự đối lập về tính cách tạo ra những ma sát nảy lửa trong công việc thường nhật. Người trẻ nhìn người già như những tảng đá cổ hủ cản đường, người già nhìn người trẻ như những con ngựa non háu đá thiếu chiều sâu; người sôi nổi thấy người trầm lặng là nhạt nhẽo, kẻ ưa thinh lặng thấy người hoạt bát là ồn ào nông cạn. Nếu chỉ dừng lại ở cái nhìn nhân loại, cộng đoàn tu trì là một tập hợp đầy rẫy những mâu thuẫn, một bức tranh ghép từ những mảnh vỡ không khớp nhau, một "bãi chiến trường" nơi các cá tính va đập. Và chính ở đây, ngay tại giao điểm của những thất vọng ê chề đó, ơn gọi đích thực mới bắt đầu được nảy mầm, hoặc sẽ bị bóp nghẹt vĩnh viễn tùy thuộc vào thái độ của người trong cuộc.

Nhưng nếu biết đón nhận với tất cả thành tâm, cuộc sống thường nhật đời tu sẽ dạy cho chúng ta lớn lên nhờ chính những dị biệt ấy, bởi vì Thiên Chúa, trong sự khôn ngoan vô biên và hài hước đầy thâm thúy của Ngài, đã không chọn cho ta những người anh em, chị em mà ta thích, mà Ngài chọn cho ta những người ta cần, những người mà sự hiện diện của họ, thậm chí là sự khó chịu mà họ gây ra, chính là phương thuốc đắng để chữa lành căn bệnh kiêu ngạo và hẹp hòi của ta. Những thiếu sót của người khác trở thành tấm gương phản chiếu sự thiếu kiên nhẫn của chính ta; những trở ngại mà bản thân vấp phải qua những vui buồn, căng thẳng và khổ đau từ môi trường cộng đoàn chính là lò lửa thanh luyện để tách vàng ròng ra khỏi quặng tạp chất. Ta không thể học được đức nhẫn nại nếu xung quanh toàn những người nhanh nhẹn và hiểu ý; ta không thể học được sự tha thứ nếu không có ai xúc phạm hay làm tổn thương ta; ta không thể học được sự khiêm nhường nếu ai cũng tung hô và đồng tình với ý kiến của ta. Chính những "cái gai" trong cộng đoàn, những người anh em "khác máu tanh lòng", những người trái tính trái nết lại là những ân nhân vĩ đại nhất cho sự trưởng thành tâm linh của ta, dù ta thường chỉ nhận ra điều này khi đã đi qua những cơn bão lòng dữ dội.

Đời sống cộng đoàn, vì thế, là một cuộc kenosis – một cuộc tự hủy liên lỉ. Nó đòi hỏi ta phải chết đi mỗi ngày. Chết đi cho cái ý muốn được nuông chiều, chết đi cho cái nhu cầu được người khác hiểu mình, chết đi cho cái định kiến rằng "chỉ có cách của tôi mới là cách đúng". Những dị biệt văn hóa hay tuổi tác không còn là rào cản, mà trở thành sự phong phú mời gọi ta bước ra khỏi vùng an toàn chật hẹp của mình để khám phá thế giới nội tâm của người khác. Khi ta chấp nhận rằng người anh em bên cạnh có một lịch sử khác, một vết thương khác, một cách tư duy khác, ta bắt đầu học cách tôn trọng mầu nhiệm của ngôi vị. Sự căng thẳng và khổ đau nảy sinh từ những va chạm cộng đoàn không phải là dấu hiệu của sự vắng bóng Thiên Chúa, mà ngược lại, đó là dấu chỉ cho thấy Thần Khí đang hoạt động để đục đẽo tảng đá thô kệch là con người cũ của ta. Như những viên đá cuội dưới lòng suối, chính nhờ sự va đập vào nhau không ngừng nghỉ trong dòng chảy xiết của đời sống chung mà những góc cạnh sắc nhọn được mài mòn, để lộ ra vẻ đẹp nhẵn bóng và tròn trịa. Nếu ta trốn chạy khỏi sự va đập này, ta mãi mãi chỉ là một viên đá thô ráp, sắc cạnh và cô độc.

Đau khổ trong đời sống cộng đoàn là một loại đau khổ mang tính cứu chuộc, nếu ta biết dâng nó lên như một hy lễ. Có những nỗi buồn không thể gọi tên khi ta cảm thấy mình như người thừa, có những sự oan ức không thể biện minh khi lời nói của ta bị bóp méo, có những sự cô độc đến lạnh người ngay giữa đám đông đang cười nói. Nhưng chính trong những khoảnh khắc đen tối ấy, đức tin được tôi luyện để trở nên tinh ròng. Ta học được cách bám víu vào một mình Thiên Chúa thay vì dựa dẫm vào sự an ủi của con người. Ta học được rằng cộng đoàn không phải là đích đến, mà là phương tiện; không phải là thiên đàng, mà là sa mạc nơi ta gặp gỡ Đấng Tình Quân. Những dị biệt trở thành lời mời gọi mở rộng dung lượng trái tim. Một trái tim chỉ chứa được những người giống mình là một trái tim teo tóp; một trái tim chứa được cả những người chống đối mình, những người khác biệt mình, mới là trái tim mang nhịp đập của Đức Kitô. Chính Chúa Giêsu cũng đã sống trong một cộng đoàn các tông đồ đầy rẫy những khác biệt: một Phêrô bốc đồng, một Tôma đa nghi, một Giuđa toan tính, và hai anh em con ông Dêbêđê đầy tham vọng. Người đã chịu đựng họ, yêu thương họ và rửa chân cho họ. Người không tìm kiếm sự tương đồng, Người kiến tạo sự hiệp nhất từ những mảnh vỡ.

Chẳng thế mà những ai dám chấp nhận đời sống cộng đoàn xứng đáng là người hùng vì đã dám dấn thân vào mạo hiểm một cách phi thường. Gọi họ là người hùng không phải vì họ làm được những việc kinh thiên động địa, dời non lấp bể, mà vì họ dám thực hiện một hành vi dũng cảm nhất của con người: đó là kiên trì yêu thương những người không đáng yêu, và kiên trì ở lại khi mọi lý lẽ tự nhiên đều xúi giục hãy ra đi. Sự mạo hiểm này không nằm ở việc đối diện với thú dữ hay thiên tai, mà là đối diện với sự bào mòn của đời thường, sự tẻ nhạt của lặp lại, và sự ma sát của những cá tính dị biệt. Nó là một cuộc tử đạo không đổ máu, cuộc tử đạo từng ngày từng giờ, nơi mà mỗi nụ cười bao dung trước một lời nói xóc óc là một giọt máu tử đạo rơi xuống âm thầm. Họ là những người hùng vì họ dám tin rằng đằng sau vẻ ngoài xù xì của người anh em là hình ảnh của Thiên Chúa, và đằng sau những đổ vỡ của tương quan là cơ hội để ân sủng chữa lành. Họ dám đánh cược cả cuộc đời mình vào niềm tin rằng tình yêu có sức mạnh biến đổi, và rằng sự hiệp nhất trong đa dạng đẹp đẽ hơn gấp ngàn lần sự đồng nhất trong tẻ nhạt.

Hành trình lớn lên nhờ những dị biệt và thiếu sót là một hành trình đi từ "cái tôi" đến "chúng ta", và từ "chúng ta" đến "Người". Những trở ngại trong cộng đoàn buộc ta phải sáng tạo trong đức ái. Nếu người anh em này không thể hiểu ngôn ngữ của lời nói, ta phải dùng ngôn ngữ của sự phục vụ. Nếu người chị em kia không thể chia sẻ sở thích văn hóa, ta phải chia sẻ sự hiện diện thinh lặng. Những khoảng cách thế hệ không còn là hố sâu ngăn cách, mà là cơ hội để trao truyền kinh nghiệm và lan tỏa sức sống. Người già học được sự nhiệt huyết từ người trẻ, người trẻ học được sự khôn ngoan từ người già, nhưng sự học hỏi này chỉ diễn ra khi cả hai chịu hạ mình xuống, chấp nhận vỡ ra để hòa vào nhau. Chính những vết nứt trong đời sống cộng đoàn lại là nơi ánh sáng lọt vào. Nếu mọi thứ đều hoàn hảo, trơn tru, ta sẽ dễ dàng trượt dài trên bề mặt của đời tu mà không bao giờ chạm tới chiều sâu của mầu nhiệm thánh giá. Sự căng thẳng buộc ta phải cầu nguyện tha thiết hơn, phải nhìn lại mình sâu sắc hơn, và phải bám chặt vào Chúa hơn.

Vì vậy, đừng bao giờ ảo tưởng hay sợ hãi trước những dị biệt. Đừng tìm kiếm một cộng đoàn lý tưởng nơi không có xung đột, vì nơi đó chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc ngoài nghĩa trang. Hãy tìm kiếm một cộng đoàn nơi mà mọi người, dù đầy rẫy khuyết điểm và khác biệt, vẫn dám can đảm tha thứ cho nhau và bắt đầu lại mỗi ngày. Sự vĩ đại của đời tu không nằm ở việc ta tìm được những người bạn hợp ý, mà nằm ở việc ta trở thành người bạn của mọi người, bất chấp mọi rào cản. Đó là một sự mạo hiểm phi thường, một sự điên rồ trước mắt thế gian, nhưng là sự khôn ngoan của Thập Giá. Người tu sĩ trưởng thành là người không còn nhìn những khác biệt như là mối đe dọa, mà nhìn chúng như là một ân ban, một lời mời gọi để mở rộng cõi lòng đến vô biên. Khi ta có thể mỉm cười trước những điều trái ý, khi ta có thể bình an giữa những xáo trộn, khi ta có thể yêu thương người anh em ngay cả khi họ đang là thánh giá của ta, đó là lúc ta thực sự chạm vào cốt lõi của đời dâng hiến. Cuộc sống thường nhật với tất cả những hỉ nộ ái ố của nó chính là vị thầy tu khổ hạnh nghiêm khắc nhất nhưng cũng bao dung nhất, dạy ta bài học vĩ đại về tình yêu vô điều kiện, biến những kẻ xa lạ trở thành ruột thịt, và biến những dị biệt trở thành bản hòa tấu phong phú dâng lên Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

TIẾNG GỌI CỦA TÌNH YÊU GIỮA NHỮNG VẾT NỨT CỦA PHẬN NGƯỜI VÀ HÀNH TRÌNH KIẾN TẠO CỘNG ĐOÀN TRONG CÁI NHÌN ĐỨC TIN TỪ MẪU GƯƠNG CỦA ĐỨC GIÊSU KITÔ VÀ NHÓM MƯỜI HAI TRONG ĐỜI SỐNG TU TRÌ ĐA DẠNG VÀ ĐẦY THÁCH ĐỐ HÔM NAY

Đời sống cộng đoàn trong ơn gọi tu trì chưa bao giờ là một bài thơ lãng mạn dệt bằng những cánh hoa hồng, mà đúng hơn, đó là một cuộc lội ngược dòng đầy cam go giữa dòng đời đầy biến động của tâm thức con người. Khi một người trẻ bước chân vào ngưỡng cửa tu viện, họ thường mang theo một lý tưởng thuần khiết, một hình ảnh về một "thiên đường tại thế" nơi mọi người yêu thương nhau bằng một tình yêu siêu thoát, không tì vết. Thế nhưng, thực tế phũ phàng của kiếp người thường sớm dội những gáo nước lạnh vào ngọn lửa nhiệt thành ấy, buộc người tu sĩ phải đối diện với một thực tại trần trụi: cộng đoàn là tập hợp của những con người bất toàn, mang trong mình những vết sẹo của quá khứ, những giới hạn của bản tính và cả những góc tối của tội lỗi. Để có thể sống trung thành và yêu mến cộng đoàn với tất cả những khía cạnh tích cực cũng như tiêu cực, thiết nghĩ mỗi tu sĩ không thể dựa vào cảm xúc nhất thời hay những kỹ năng tâm lý xã hội thuần túy, mà phải tập cho mình có cái nhìn đức tin. Đây không phải là một cái nhìn mơ hồ, huyễn hoặc hay một sự trốn tránh thực tại, mà là một khả năng thấu thị xuyên qua những lớp vỏ bọc bên ngoài để chạm đến sự hiện diện của Thiên Chúa đang âm thầm vận hành trong lịch sử của từng cá nhân và của cả tập thể.

Cái nhìn đức tin này không dễ có được nếu ta không biết quay nhìn về Chúa Giêsu, Đấng Sáng Lập và là khuôn mẫu duy nhất cho mọi hình thức cộng đoàn Kitô hữu. Hãy nhìn vào nhóm Mười Hai – cộng đoàn sơ khai đầu tiên do chính Chúa Giêsu tuyển chọn và đào tạo. Chúng ta thường có xu hướng thánh hóa một cách thái quá nhóm này như một hình mẫu hoàn hảo ngay từ đầu, nhưng Phúc âm không hề che giấu những mảng tối đầy nhức nhối trong cái tập thể nhỏ bé ấy. Chỉ với 12 thành viên, nhưng đó lại là một thế giới thu nhỏ đầy rẫy những mâu thuẫn, đối nghịch và thậm chí có cả sự phản trắc. Ở đó có một Phêrô nồng nhiệt nhưng bộp chộp và hèn nhát khi đối diện với thử thách; có một Gioan và Giacôbê đầy tham vọng quyền lực khi xin ngồi bên tả bên hữu Chúa; có một Tôma đa nghi luôn đòi hỏi bằng chứng thực nghiệm; và đỉnh điểm là một Giuđa Íscariốt – kẻ đã dùng nụ hôn thân mật để làm dấu chỉ cho sự phản bội kinh tởm nhất lịch sử nhân loại. Tại sao Chúa Giêsu, Đấng thấu suốt tâm can con người, lại chọn một đội ngũ "lệch pha" và đầy khiếm khuyết như thế? Phải chăng Ngài muốn dạy chúng ta rằng, cộng đoàn không phải là nơi hội tụ của những thiên thần, mà là một xưởng chế tác của ân sủng, nơi những viên đá thô nhám được mài giũa qua sự va chạm hằng ngày để trở nên những viên ngọc quý trong vương quốc của Ngài?

Sống trung thành với cộng đoàn đòi hỏi chúng ta phải chấp nhận một nghịch lý: yêu mến những người anh em không phải vì họ đáng yêu, mà vì họ được Thiên Chúa yêu thương. Cái nhìn đức tin giúp chúng ta nhận ra rằng những khiếm khuyết của anh em không phải là rào cản ngăn trở sự thánh thiện của ta, mà trái lại, chúng chính là những công cụ mà Thiên Chúa dùng để thanh luyện cái tôi ích kỷ, kiêu ngạo của chính mình. Khi đối diện với một người anh em khó tính, một người chị em hay xét đoán, hoặc một bề trên có vẻ độc đoán, cái nhìn đức tin thôi thúc ta đặt câu hỏi: "Chúa đang muốn dạy con điều gì qua sự hiện diện khó khăn này?". Chúa Giêsu đã không từ bỏ các môn đệ khi họ tranh cãi xem ai là người lớn nhất, Ngài cũng không xua đuổi Phêrô khi ông chối Ngài ba lần. Ngài nhìn họ bằng cái nhìn của lòng thương xót, cái nhìn xuyên thấu qua những yếu đuối để thấy được khả năng biến đổi của ân sủng. Chính cái nhìn ấy đã giữ chân các ông lại với nhau sau biến cố Phục sinh, tạo nên một cộng đoàn hiệp nhất trong sự đa dạng đến mức đối nghịch.

Trong đời sống chung, những khía cạnh tích cực như sự nâng đỡ, lời cầu nguyện chung, những giờ phút chia sẻ huynh đệ thường dễ dàng được đón nhận và trân trọng. Đó là "ánh sáng" của cộng đoàn. Tuy nhiên, những khía cạnh tiêu cực – những "vùng tối" – mới thực sự là nơi thử thách căn tính tu trì của chúng ta. Sự đố kỵ, chia rẽ, hay đơn giản là sự khác biệt về quan điểm, lối sống có thể khiến chúng ta cảm thấy ngộp thở và muốn tháo lui. Nhưng nếu nhìn bằng đức tin, ta sẽ thấy rằng chính trong những vết nứt của cộng đoàn, ân sủng Thiên Chúa mới có thể len lỏi vào. Một cộng đoàn quá hoàn hảo theo tiêu chuẩn con người có nguy cơ trở thành một câu lạc bộ của những kẻ tự phụ, nơi người ta tự mãn về sự tốt lành của mình mà quên mất nhu cầu cần đến lòng thương xót của Chúa. Ngược lại, một cộng đoàn ý thức được sự bất toàn của mình sẽ dễ dàng mở lòng ra để tha thứ và cùng nhau tiến bước. Chúa Giêsu đã thiết lập cộng đoàn không phải để loại trừ những kẻ yếu đuối, mà để biến đổi họ thành những chứng nhân của quyền năng Thiên Chúa hoạt động trong sự yếu đuối.

Tình yêu đối với cộng đoàn không thể là một tình yêu trừu tượng. Chúng ta không yêu một "cộng đoàn lý tưởng" trong sách vở, mà yêu những con người bằng xương bằng thịt đang sống bên cạnh mình. Cái nhìn đức tin giúp ta nhận ra Chúa Kitô đang chịu đóng đinh nơi những người anh em đang đau khổ vì bệnh tật, vì khủng hoảng niềm tin, và thậm chí Ngài cũng đang hiện diện nơi người anh em đang gây ra đau khổ cho ta. Sự phản trắc của Giuđa là một nỗi đau tột cùng đối với Chúa Giêsu, nhưng Ngài vẫn gọi ông là "bạn". Đó là đỉnh cao của cái nhìn đức tin: nhìn thấy một người bạn, một người anh em ngay trong kẻ thù. Điều này đòi hỏi một sự từ bỏ ý riêng quyết liệt, một sự chết đi cho cái tôi muốn mọi sự phải theo ý mình. Sống trong cộng đoàn là sống mầu nhiệm Vượt Qua mỗi ngày: chết đi cho những phán xét khắt khe để sống lại trong sự bao dung; chết đi cho những tự ái cá nhân để sống lại trong sự khiêm nhường phục vụ.

Khi chúng ta nhìn vào thực tại của các thánh Tông đồ, chúng ta thấy một bức tranh ghép hình đầy những mảnh vỡ không khớp nhau. Nhưng chính bàn tay của "Nghệ nhân Giêsu" đã kết nối họ lại bằng chất keo của Thánh Thần. Sự đối nghịch giữa các cá tính mạnh mẽ trong nhóm Mười Hai không làm tan rã nhóm, mà lại trở thành sức mạnh bổ trợ khi họ cùng nhìn về một hướng là Tin Mừng. Bài học cho mỗi tu sĩ hôm nay là đừng quá sa đà vào việc phân tích những lỗi lầm của anh chị em theo nhãn quan tâm lý hay luân lý thuần túy, vốn chỉ dẫn đến sự thất vọng và cay cú. Hãy học cách nhìn như Chúa nhìn. Chúa nhìn thấy ở Phêrô một tảng đá đức tin tương lai chứ không phải một kẻ chối thầy; Chúa nhìn thấy ở Mađalêna một tình yêu nồng cháy chứ không phải một quá khứ tội lỗi. Khi chúng ta tập nhìn anh em mình qua lăng kính của niềm hy vọng Kitô giáo, chúng ta sẽ thấy rằng mỗi khía cạnh tiêu cực đều mang trong mình một hạt mầm của sự hoán cải.

Sống trung thành với cộng đoàn còn là một hành trình kiên nhẫn. Sự kiên nhẫn với chính mình và kiên nhẫn với tha nhân. Có những vết thương cần thời gian để chữa lành, có những sự cứng lòng cần nhiều năm tháng cầu nguyện mới có thể tan chảy. Chúa Giêsu đã kiên nhẫn đào tạo các môn đệ trong suốt ba năm, và ngay cả sau khi Ngài sống lại, Ngài vẫn phải tiếp tục đồng hành và giải thích Kinh Thánh cho họ. Đời tu không phải là một đích đến mà là một con đường, nơi mỗi bước chân đều cần sự dìu dắt của đức tin. Nếu không có đức tin, chúng ta sẽ sớm trở thành những công chức tôn giáo, sống chung một mái nhà nhưng trái tim xa cách nghìn trùng, hoặc tệ hơn, trở thành những thẩm phán nghiêm khắc luôn rình rập bắt lỗi nhau. Chỉ khi có cái nhìn đức tin, chúng ta mới có thể biến những xung đột thành cơ hội để đối thoại, biến những thất vọng thành bài học về sự phó thác.

Sau cùng, tình yêu dành cho cộng đoàn trong mọi khía cạnh của nó chính là thước đo lòng mến của chúng ta đối với Chúa. "Ai nói mình yêu mến Thiên Chúa mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối". Cộng đoàn chính là bàn thờ nơi chúng ta dâng hiến lễ tế cuộc đời mình. Mỗi khi chúng ta chấp nhận một sự khác biệt, mỗi khi chúng ta nén cơn giận để trao ban một nụ cười, mỗi khi chúng ta chọn ở lại thay vì rời bỏ khi cộng đoàn gặp khủng hoảng, là lúc chúng ta đang sống thực tại của Nước Trời. Nhóm Mười Hai đã vấp ngã, đã sợ hãi, đã hoài nghi, nhưng cuối cùng họ đã cùng nhau làm nên một lịch sử mới vì họ đã để cho cái nhìn của Chúa Giêsu thu phục. Ước mong mỗi tu sĩ chúng ta biết luôn quay về với Chúa Giêsu Thánh Thể, để Ngài thanh tẩy đôi mắt tâm hồn, cho ta thấy được vẻ đẹp ẩn giấu đằng sau những xù xì của cộng đoàn, và cho ta đủ can đảm để yêu mến cộng đoàn ấy như chính thân thể của mình, với tất cả niềm đau và hy vọng.

Sự hiện diện của chúng ta trong cộng đoàn không phải là ngẫu nhiên, mà là một phần trong kế hoạch quan phòng của Thiên Chúa. Người anh em khó ưa nhất có thể chính là người được Chúa gửi đến để giúp ta đạt được sự thánh thiện mà nếu ở một mình ta sẽ không bao giờ có được. Hãy tạ ơn Chúa vì những khía cạnh tích cực để ta có thêm niềm vui, và cũng hãy tạ ơn Chúa vì những khía cạnh tiêu cực để ta được lớn lên trong sự khiêm hạ và lòng thương xót. Đó chính là con đường cứu độ mà Đức Giêsu đã đi và đang mời gọi chúng ta bước theo, để trong sự hiệp nhất mong manh của kiếp người, quyền năng vĩnh cửu của Thiên Chúa được tỏa rạng. Chớ gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một nỗ lực để nhìn anh em bằng ánh mắt của Chúa, nghe anh em bằng đôi tai của Chúa và yêu anh em bằng chính trái tim của Chúa, để cộng đoàn tu trì thực sự trở thành dấu chỉ của sự hiện diện sống động của Đấng Phục Sinh giữa thế gian.

Lm. Anmai. CSsR


 

 

SUY TƯ VỀ MẦU NHIỆM CỦA SỰ HIỆP NHẤT TRONG SỰ KHÁC BIỆT VÀ NHỮNG VẾT THƯƠNG CẦN THIẾT CỦA ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN DƯỚI CÁI NHÌN CỦA ĐỨC TIN VÀ THỰC TẾ PHẬN NGƯỜI MỎNG MANH TRONG HÀNH TRÌNH DÂNG HIẾN

Khởi đi từ bản thể sâu xa nhất của kiếp nhân sinh, con người luôn mang trong mình một nghịch lý nhức nhối: chúng ta vừa khao khát sự cô tịch để gặp gỡ Đấng Tuyệt Đối, lại vừa khắc khoải nhu cầu được thuộc về, được hòa nhập vào một cộng đoàn. Thế nhưng, từ lý tưởng "ngọt ngào và tốt đẹp thay khi anh em được sum vầy" của Thánh Vịnh đến thực tế trần trụi của đời sống chung là một khoảng cách mênh mông, đôi khi xa vời vợi như trời và đất. Chúng ta bước vào đời sống thánh hiến, bước vào các cộng đoàn tu trì hay các hội đoàn tông đồ với một trái tim rực lửa yêu mến, mang theo giấc mơ về một thiên đàng tại thế, nơi mọi người đều là thánh nhân, đều hiền hòa và thấu hiểu. Nhưng rồi, ánh hào quang của ngày khấn dòng hay ngày gia nhập hội đoàn dần phai nhạt, nhường chỗ cho những va chạm xù xì, những góc cạnh sắc nhọn của thực tế. Cộng đoàn không phải là nơi tập hợp của những bản sao hoàn hảo được đúc từ một khuôn mẫu thánh thiện, mà là nơi quy tụ những con người đầy thương tích, đầy giới hạn và mang nặng những hành trang cá nhân khác biệt. Chính tại giao điểm của những khác biệt ấy, bi kịch và thánh giá bắt đầu xuất hiện, nhưng đồng thời, đó cũng là nơi ân sủng được nảy mầm nếu chúng ta dám đối diện bằng cái nhìn của đức tin.

Sự thật trần trụi mà chúng ta phải can đảm thừa nhận, không né tránh, đó là cộng đoàn cũng có những vấn đề tiêu cực, những mảng tối mà ta buộc phải đối diện hằng ngày. Đó là sự khác biệt về tính tình, về tuổi tác, về trình độ văn hóa, về môi trường nếp sống và cả những quan điểm thần học hay mục vụ. Điều này chắc chắn có, và không thể không có. Một cộng đoàn chỉ cần hai ba người thôi là đã có sự khác biệt, huống chi là một tập thể đông người, sự khác nhau càng chồng chéo và phức tạp theo cấp số nhân. Chúng ta thường lầm tưởng rằng sự hiệp nhất đồng nghĩa với sự đồng nhất, rằng mọi người phải suy nghĩ giống nhau, hành xử giống nhau. Không, đó là sự nghèo nàn của một dây chuyền sản xuất công nghiệp, không phải là sự phong phú của Thân thể Đức Kitô. Nhưng chính sự phong phú ấy lại là nguồn gốc của đau khổ. Làm sao một người trẻ đầy nhiệt huyết, muốn thay đổi thế giới, muốn áp dụng những phương pháp mục vụ hiện đại, lại có thể dễ dàng hòa hợp với một bậc lão thành đã quen với nếp sống cũ, chuộng sự an toàn và trầm mặc? Làm sao một người trí thức với những suy tư thần học cao siêu có thể ngồi chung bàn ăn, chia sẻ những câu chuyện đời thường với một người anh em đơn sơ, ít học, chỉ biết lao động chân tay? Những khoảng cách ấy không chỉ là khoảng cách về kiến thức hay tuổi tác, mà là khoảng cách của những thế giới quan, những hệ giá trị đã ăn sâu vào máu thịt mỗi người trước khi họ bước qua cánh cổng tu viện.

Sự khác biệt về tính tình là một trong những "cây thập giá" nặng nề nhất mà các tu sĩ hay thành viên cộng đoàn vác trên vai hằng ngày. Có người hướng ngoại, ồn ào, lấy năng lượng từ đám đông; lại có người hướng nội, trầm tư, coi sự ồn ào là một cực hình. Có người tỉ mỉ, cầu toàn đến mức khắt khe; lại có người xuề xòa, phóng khoáng đến mức luộm thuộm. Khi sống chung dưới một mái nhà, những điều tưởng chừng nhỏ nhặt như cách vắt một chiếc khăn, cách đóng một cánh cửa, hay âm lượng của giọng nói cũng có thể trở thành mồi lửa cho những xung đột ngấm ngầm hoặc bùng phát. Chúng ta va chạm nhau không phải vì chúng ta ghét nhau, mà vì chúng ta quá khác nhau trong cách định nghĩa về "sự bình thường". Cái bình thường của người này lại là sự bất thường, thậm chí là sự xúc phạm đối với người kia. Và rồi, sự khác biệt về văn hóa vùng miền, về nếp sống gia đình gốc cũng tạo nên những rào cản vô hình. Một người lớn lên ở vùng quê chân chất, bộc trực có thể bị coi là thô lỗ bởi một người xuất thân từ chốn thị thành hào hoa, lịch thiệp nhưng đôi khi khách sáo. Những hiểu lầm nảy sinh không phải từ ác ý, mà từ sự "lệch pha" trong mã ngôn ngữ và hành vi.

Thâm sâu hơn nữa là sự khác biệt về trình độ văn hóa và nhận thức. Trong một cộng đoàn, sự chênh lệch này đôi khi tạo ra những giai cấp vô hình, dù không ai muốn thừa nhận. Người có học vị cao dễ rơi vào cái bẫy của sự kiêu ngạo trí tuệ, coi thường những ý kiến đơn sơ của anh em. Ngược lại, người ít học hơn dễ nảy sinh mặc cảm tự ti, co cụm lại hoặc phản kháng bằng sự im lặng lầm lì. Sự hiệp thông bị rạn nứt không phải vì thiếu tình thương, mà vì thiếu khả năng đối thoại trên cùng một tần số. Chúng ta ngồi bên nhau trong giờ kinh, giờ ăn, nhưng tâm hồn lại trôi dạt về những hướng khác nhau. Đó là nỗi cô đơn hiện sinh ngay giữa lòng cộng đoàn – một nỗi cô đơn đáng sợ hơn cả khi sống một mình. Vì khi sống một mình, ta biết mình cô đơn; còn khi sống giữa anh em mà vẫn thấy lạc lõng, ta hoài nghi về chính ơn gọi và sự hiện diện của Thiên Chúa.

Nói về thực trạng này, về cái nhìn đôi khi đầy thất vọng và chán chường đối với thực tế cộng đoàn, người viết chợt nhớ có một người mẹ đưa con đi tham dự đại hội ơn gọi chia sẻ như sau: "Năm ngoái cháu nhà con đi lễ ơn gọi, đến nhà xứ thấy toàn trẻ con, nít nhít. Cháu thấy chán nên đòi về". Câu chuyện ngắn gọn, nghe qua có vẻ buồn cười và trẻ con ấy, lại ẩn chứa một triết lý sâu sắc và một lời cảnh tỉnh chua xót cho tất cả chúng ta. Đứa trẻ ấy đại diện cho cái nhìn tự nhiên của con người: chúng ta tìm kiếm sự hoành tráng, sự trưởng thành, sự hấp dẫn bề ngoài. Đứa bé mong đợi một điều gì đó vĩ đại, những con người "lớn", những hình mẫu lý tưởng, nhưng đập vào mắt nó chỉ là "toàn trẻ con, nít nhít". Sự thất vọng của đứa bé cũng chính là sự thất vọng của rất nhiều người trong chúng ta khi bước vào đời sống cộng đoàn. Chúng ta mong tìm thấy những vị thánh, những người khổng lồ về đức tin, nhưng rồi chúng ta chỉ thấy những con người "trẻ con" trong cách hành xử, "nít nhít" trong đời sống thiêng liêng, hay vụn vặt trong những toan tính đời thường.

Cái nhìn của đứa trẻ trong câu chuyện cũng phản ánh một thực tế rằng: đôi khi cộng đoàn của chúng ta chưa đủ sức hấp dẫn, chưa đủ sự "trưởng thành" để lôi cuốn người khác, hoặc tệ hơn, chúng ta đang sống một đời sống tu trì ấu trĩ. Nhưng ở một tầng nghĩa sâu xa hơn, thâm thúy hơn, câu chuyện này mời gọi chúng ta suy ngẫm về bản chất của Ơn Gọi. Phải chăng Chúa gọi những người hoàn hảo? Không. Chúa gọi những đứa trẻ, những con người yếu đuối, "nít nhít" trước mặt Người để rồi qua thời gian, qua sự cọ xát của đời sống cộng đoàn, họ mới được lớn lên. Nếu đứa bé ấy kiên nhẫn ở lại, có lẽ nó sẽ thấy rằng đằng sau vẻ ngoài "trẻ con" ấy là những mầm non đang được ươm trồng. Nhưng bi kịch là nó đã "đòi về". Bao nhiêu tu sĩ, bao nhiêu thành viên đã "đòi về", đã bỏ cuộc vì không chịu nổi sự tầm thường, sự "trẻ con", sự lộn xộn của cộng đoàn? Chúng ta không đủ kiên nhẫn để nhìn xuyên qua cái vỏ bọc xù xì, thiếu chuyên nghiệp, thiếu hoàn hảo của anh em để thấy được Chúa Kitô đang ẩn mình trong đó. Chúng ta đòi hỏi một cộng đoàn thành phẩm, trong khi cộng đoàn là một công trường ngổn ngang đang thi công.

Quay trở lại với những xung đột do khác biệt, chúng ta cần một cái nhìn thần học về sự "chịu đựng". Chịu đựng nhau không phải là sự nghiến răng nín nhịn, đè nén cơn giận dữ vào trong để rồi sinh ra bệnh tật hay sự cay đắng. Chịu đựng, theo nghĩa Kitô giáo, là "mang lấy" (bearing). Như Chúa Kitô mang lấy thập giá, mang lấy tội lỗi của nhân loại, chúng ta được mời gọi mang lấy gánh nặng của sự khác biệt nơi người anh em. Sự khác biệt về tính tình của người anh em chính là cái dằm trong thịt của tôi, giúp tôi khiêm tốn. Sự chậm chạp của người anh em là cơ hội để tôi tập kiên nhẫn. Sự nóng nảy của người anh em là lò luyện để tôi tập sự dịu hiền. Nếu mọi người đều giống tôi, đều dễ thương như tôi mong muốn, thì tôi đâu cần phải yêu thương? Tôi chỉ đang yêu chính hình ảnh của mình được phản chiếu nơi người khác mà thôi. Tình yêu đích thực chỉ bắt đầu khi sự yêu thích kết thúc. Khi tôi không còn thấy người anh em "hợp" với mình nữa, khi tôi thấy họ thật chướng tai gai mắt, mà tôi vẫn chọn đối xử tốt với họ, vẫn cầu nguyện cho họ, vẫn dọn cho họ một chỗ trong trái tim mình, thì đó mới là Tình Yêu Cứu Độ, đó mới là dấu chỉ của người môn đệ Đức Kitô.

Hơn thế nữa, sự khác biệt trong cộng đoàn chính là liều thuốc giải độc cho chủ nghĩa cá nhân và sự tự mãn. Hãy tưởng tượng một cộng đoàn mà ai cũng là tiến sĩ thần học, cuộc sống sẽ ngột ngạt biết bao với những cuộc tranh luận không hồi kết. Hãy tưởng tượng một cộng đoàn toàn những người hướng ngoại, ai sẽ là người lắng nghe? Hay một cộng đoàn toàn những người hướng nội, ai sẽ là người đi ra vùng ngoại biên? Chúa, trong sự quan phòng nhiệm mầu và đầy hài hước, đã "ghép" những mảnh ghép lệch lạc ấy lại với nhau. Ngài đặt Phêrô bồng bột bên cạnh Gioan trầm tư, đặt Phaolô uyên bác bên cạnh các ngư phủ thất học. Chính sự cọ xát giữa các mặt đối lập ấy làm mòn đi những góc cạnh sắc nhọn của cái Tôi ích kỷ. Viên đá cuội ở lòng suối trở nên tròn trịa, nhẵn bóng không phải vì nó được vuốt ve bởi dòng nước, mà vì nó va đập vào những viên đá khác qua ngàn năm chảy trôi. Cộng đoàn chính là dòng suối ấy, và những người anh em "trái tính trái nết" chính là những viên đá giúp ta nên thánh. Nếu ta trốn chạy sự va đập này, ta mãi mãi chỉ là một viên đá thô kệch, sắc nhọn, có thể làm tổn thương bất cứ ai chạm vào.

Tuy nhiên, đối diện với tiêu cực không có nghĩa là dung túng cho cái xấu. Sự khác biệt tính tình không thể là lời bào chữa cho sự thiếu bác ái. Tuổi tác hay trình độ văn hóa không thể là tấm bình phong cho sự lười biếng hay kiêu ngạo. Cộng đoàn cần sự đối thoại chân thành và những cơ chế hòa giải. Nhưng trên hết, cần một đời sống nội tâm sâu sắc. Chỉ khi nào chúng ta bén rễ sâu trong Chúa, chúng ta mới có đủ nhựa sống để bao dung cho những nhánh cây khô cằn hay đầy gai góc bên cạnh mình. Một người tu sĩ trưởng thành là người không còn đòi hỏi cộng đoàn phải phục vụ mình, không còn đòi hỏi người khác phải thay đổi theo ý mình, nhưng tự hỏi: "Sự hiện diện của người anh em khó tính này dạy tôi điều gì về chính mình và về Chúa?". Có thể họ là tấm gương phản chiếu sự thiếu kiên nhẫn của tôi. Có thể họ là lời nhắc nhở rằng tôi cũng đầy dẫy những khiếm khuyết mà người khác đang phải chịu đựng.

Nhìn lại câu chuyện đứa trẻ chán nản đòi về vì thấy toàn "trẻ con", ta thấy một bài học về sự giáo dục và đồng hành. Cộng đoàn không chỉ là nơi để sống, mà còn là trường học của tình huynh đệ. Nếu người ngoài nhìn vào chỉ thấy sự "nít nhít", lộn xộn, thì đó là lỗi của chúng ta chưa làm toát lên được vẻ đẹp của sự hiệp nhất trong đa dạng. Nhưng đồng thời, chúng ta cũng cần giáo dục cho những người trẻ, những ứng sinh, và cả chính mình một cái nhìn đức tin thấu đáo hơn. Đừng tìm kiếm một cộng đoàn hoàn hảo, hãy tìm kiếm một nơi mà lòng thương xót được thực thi mỗi ngày. Đừng tìm kiếm những siêu nhân, hãy tìm kiếm những con người đang nỗ lực sám hối. Sự thánh thiện của cộng đoàn không nằm ở chỗ không có xung đột, mà nằm ở chỗ biết cách giải quyết xung đột bằng tinh thần Tin Mừng. Đó là khả năng xin lỗi và tha thứ. Một cộng đoàn biết quỳ xuống rửa chân cho nhau, biết thừa nhận sự yếu đuối của mình, thì đẹp hơn ngàn lần một cộng đoàn trật tự như quân đội nhưng lạnh lùng và thiếu vắng tình người.

Cuộc sống cộng đoàn là một cuộc "tự hủy" (kenosis) liên lỉ. Ta phải chết đi cho những sở thích riêng, những quan điểm riêng, và cả cái tôi kiêu hãnh của mình. Sự khác biệt tuổi tác dạy ta bài học về sự chuyển giao và tôn trọng: người già học cách buông bỏ quyền lực, người trẻ học cách khiêm cung đón nhận di sản. Sự khác biệt trình độ dạy ta bài học về sự bổ túc: trí tuệ cần đôi tay, và đôi tay cần sự dẫn đường của trí tuệ. Môi trường nếp sống khác biệt dạy ta sự phong phú của văn hóa và sự cần thiết của việc hội nhập. Tất cả những điều đó tạo nên một bản giao hưởng. Trong bản giao hưởng, không phải nốt nhạc nào cũng êm ái, có những nốt trầm, nốt bổng, có những đoạn nghịch phách, gây cấn. Nhưng nếu thiếu chúng, bản nhạc sẽ trở nên đơn điệu và nhạt nhẽo. Nhạc trưởng Giêsu biết cách điều phối tất cả, miễn là mỗi nhạc công chịu nhìn về Ngài và lắng nghe nhau, thay vì chỉ chăm chăm chơi bản nhạc của riêng mình.

Chúng ta đang sống trong một thế giới đề cao cái tôi, đề cao sự tự do cá nhân tuyệt đối. Vì thế, đời sống cộng đoàn với những ràng buộc và va chạm trở thành một thách đố ngược dòng, một dấu chỉ phản kháng lại văn hóa vứt bỏ. Khi chúng ta kiên trì ở lại với nhau, chấp nhận nhau dù "cơm không lành, canh không ngọt", chúng ta đang làm chứng cho thế giới thấy rằng: Tình yêu có thể vượt qua mọi rào cản. Rằng con người có thể sống với nhau không phải vì cùng sở thích hay lợi ích, mà vì cùng một Cha trên trời. Đó là một phép lạ giữa đời thường. Đừng như đứa trẻ kia, vội vàng bỏ về khi thấy những điều chưa vừa ý. Hãy ở lại. Hãy đi sâu vào đám đông "nít nhít" ấy, bạn sẽ thấy những trái tim đang khao khát yêu thương, những giọt mồ hôi đang đổ xuống vì sứ vụ, và cả những giọt nước mắt sám hối âm thầm trong đêm tối.

Để kết lại dòng suy tư miên man này, chúng ta hãy nhìn lên Thánh Gia Thất, và xa hơn là Cộng đoàn Ba Ngôi Thiên Chúa. Ba Ngôi là sự khác biệt tuyệt đối (Ba Ngôi vị) nhưng lại hiệp nhất tuyệt đối trong Tình Yêu. Chúng ta được tạo dựng theo hình ảnh đó. Chúng ta được mời gọi để biến những khác biệt thành năng lượng của yêu thương chứ không phải vũ khí của chia rẽ. Hãy đón nhận người anh em bên cạnh như một quà tặng "khó mở", một món quà được gói trong lớp giấy nhăn nheo, sần sùi của tính khí và tật xấu. Nhưng bên trong lớp vỏ ấy là sự hiện diện của Chúa, là một linh hồn được Chúa Cứu Chuộc bằng giá máu. Đừng vội vã xét đoán, đừng vội vã "đòi về". Hãy can đảm ở lại, can đảm yêu thương cái thực tế trần trụi ấy. Vì chính trong lò lửa của những cọ xát đớn đau này, vàng ròng của đức ái mới được tôi luyện, và dung mạo đích thực của người môn đệ mới được hình thành rõ
 

CON ƠI, ĐƯỜNG VỀ NHÀ CHÍNH LÀ ĐƯỜNG VỀ VỚI HỒNG ÂN

Trong hành trình mưu sinh đầy nắng gió, khi đôi chân mỏi mệt vì những chuyến ngược xuôi, có một nơi luôn thắp lửa chờ đợi ta, đó là Nhà. Lời nhắn nhủ: "Dù có điều kiện hay không, còn bố còn mẹ là phải về" không chỉ là một lời khuyên, mà là một lời mời gọi sống trọn vẹn ơn gọi làm người và làm con Chúa.

Mỗi dịp Tết đến hay những ngày nghỉ dài, đừng để những tính toán vật chất hay sự ngại ngần về danh lợi ngăn bước chân ta trở về. Có thể năm nay con chưa mang về được những món quà đắt tiền, nhưng đối với cha mẹ, sự hiện diện bằng xương bằng thịt của con chính là lễ vật quý giá nhất. Thiên Chúa dựng nên thời gian, nhưng Ngài không cho phép thời gian quay ngược lại. Chúng ta có thể dùng cả đời để kiếm tiền, nhưng tiền bạc dù chất cao như núi cũng chẳng thể mua lại được một giây phút đã qua, và càng không thể mua lại được hình bóng cha già mẹ yếu khi Chúa đã gọi các Ngài về.

Hãy trân trọng từng khoảnh khắc được ngồi bên mâm cơm đạm bạc, được nghe tiếng cha ho hay nhìn dáng mẹ gầy. Đó là những hồng ân hữu hình mà Thiên Chúa ban tặng, là "bí tích" của tình yêu thương mà Ngài đặt để ngay trong mái ấm của ta. Đừng đợi đến khi đôi mắt mẹ khép lại, đôi tay cha buông xuôi mới thảng thốt nhận ra: có những cuộc hẹn không bao giờ còn thực hiện được nữa.

Khi còn bố còn mẹ, là ta còn cả một bầu trời che chở. Khi còn lối về, là ta còn nguồn cội để cậy trông. Sự trưởng thành thực sự của một người Kitô hữu không nằm ở việc ta thành công bao nhiêu ngoài xã hội, mà là ta biết hạ mình, biết nâng niu và dành thời gian cho những người đã hy sinh cả cuộc đời để ta được lớn khôn.

Chúa Giê-su xưa kia cũng đã dành phần lớn cuộc đời mình tại Na-da-rét để vâng phục và yêu thương cha mẹ. Xin cho mỗi chúng ta cũng biết học theo gương Ngài: sống hiếu nghĩa khi còn có thể. Bởi suy cho cùng, đường về nhà chính là con đường ngắn nhất để ta chạm vào lòng thương xót và sự bình an đích thực.

Hãy về khi mẹ vẫn còn chờ bên cửa, hãy về khi cha vẫn còn đứng đợi đầu ngõ. Đừng để hai chữ "giá như" trở thành gánh nặng của lương tâm sau này. Vì còn bố, còn mẹ, là con còn cả một kho tàng vô giá mà thế gian này không gì đánh đổi được.

Trong cuộc đời, ai rồi cũng sẽ gặp những lúc gió mưa bão bùng, ai rồi cũng có lúc thấy đời chênh vênh tăm tối. Khi ấy, đừng vội oán than trách hờn, chỉ mong bản thân đủ bản lĩnh đủ mạnh mẽ để vượt qua tất cả.

Có những chuyện dù muốn dù không cũng đã xảy ra, đầu tiên muốn vượt qua thì phải chấp nhận và cố gắng để không gục ngã, rồi sau tất cả mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.

Chúng ta sống không thể làm hài lòng cho tất cả, nên hãy chọn cách sống mà bản thân cảm thấy hài lòng và vui vẻ là được. Được mất trên đời đều có sự an bài của số phận, dù có ra sao cũng bình thản đón nhận, dù là trời mưa hay nắng thì cuộc sống này vẫn diễn ra tốt đẹp.


 

HÃY LO CHO ĐƯỢC HẠNH PHÚC ĐỜI ĐỜI

Giữa dòng chảy cuồn cuộn và ồn ào của kiếp nhân sinh, con người chúng ta dường như luôn bị cuốn vào một guồng quay bất tận của những lo toan, tính toán và những khát vọng không nguôi. Chúng ta thức dậy mỗi ngày với hàng tá những công việc không tên và có tên, với những áp lực đè nặng trên vai về cơm áo gạo tiền, về danh vọng, địa vị và những mối tương quan xã hội. Chúng ta hối hả chạy đua với thời gian, lo lắng cho sức khỏe, lo lắng cho tương lai của con cái, lo lắng làm sao để thắng một vụ kiện tụng, làm sao để tìm được một chỗ đứng vững chắc trong công ty, hay làm sao để tích lũy đủ tiền mua sắm nhà lầu xe hơi cho bằng chị bằng em. Những nỗi lo ấy, xét theo cái nhìn trần thế, đều là những điều chính đáng, những nhu cầu thiết thực của sự tồn tại. Thế nhưng, trong những giây phút thinh lặng hiếm hoi, khi ánh đèn sân khấu của cuộc đời vụt tắt và ta đối diện với chính mình trong sâu thẳm lương tâm, có một câu hỏi mang tính sinh tử, một câu hỏi quyết định vận mệnh tối hậu của chúng ta mà dường như ta đã quá hờ hững hoặc cố tình lãng quên: Ta đang sống vì điều gì và ta sẽ đi về đâu sau khi hơi thở này ngưng lại? Phải chăng tất cả những nỗ lực điên cuồng ấy chỉ để phục vụ cho một thân xác nay còn mai mất, cho một cuộc đời chóng qua như bóng câu qua cửa sổ? Sự thật là chúng ta có quá nhiều việc phải làm, quá nhiều điều phải lo, nhưng dưới ánh sáng của đức tin và chân lý ngàn đời, chỉ có một việc hệ trọng duy nhất, một việc mang tính quyết định tuyệt đối và đáng để ta dốc toàn tâm, toàn lực, toàn trí mà lo lắng, đó là việc lo cho được hạnh phúc đời đời, được cứu độ đời đời. Kỳ dư, tất cả mọi sự khác, dù lấp lánh và hấp dẫn đến đâu, cũng chỉ là phù vân, là thứ yếu, và xét cho cùng, không có việc nào là quan trọng nếu so sánh với sự sống vĩnh cửu của linh hồn.

Hãy nhìn vào thực tế trần trụi của kiếp người để thấy rằng, một cách tất nhiên và không thể tránh khỏi, ai trong chúng ta, dù là vua chúa hay kẻ bần hàn, dù là bậc vĩ nhân hay người vô danh tiểu tốt, cuối cùng cũng sẽ chỉ ở một trong hai tình trạng vĩnh cửu này: hoặc được hưởng hạnh phúc đời đời trong vòng tay yêu thương của Thiên Chúa, hoặc phải chịu cảnh trầm luân đời đời trong sự xa cách tuyệt đối với Nguồn Cội Sự Sống. Sự lựa chọn này không có con đường thứ ba, không có vùng trung lập, và bi kịch hay vinh quang của nó nằm ở chỗ nó là vĩnh viễn, không thể đảo ngược. Được cứu độ đời đời hay phải "đi đời" đời đời, đó là canh bạc lớn nhất của cuộc đời mà chúng ta đang đặt cược bằng chính hơi thở và hành động mỗi ngày của mình. Vậy thì tại sao, hỡi linh hồn tôi ơi, tại sao ta lại dại khờ đến mức lo lắng chăm chút cho những thứ sẽ mục nát, mà lại thờ ơ lạnh nhạt với kho báu vĩnh cửu không bao giờ hư hoại? Tại sao ta không lo sống thế nào ngay từ bây giờ, ngay trong giây phút hiện tại này, để cầm chắc trong tay tấm vé của hạnh phúc đời đời?

Lạy Chúa Giêsu, Đấng Cứu Chuộc đầy lòng thương xót của con, khi con suy ngẫm về mầu nhiệm cứu độ, con rùng mình nhận ra cái giá mà Chúa đã phải trả để mua lại hạnh phúc đời đời cho con. Chúa đã không dùng vàng bạc hay châu báu trần gian, nhưng đã dùng chính Máu Thánh châu báu của Ngài, đã chấp nhận cái chết đau thương trên Thập Giá để mở toang cánh cửa Thiên Đàng vốn đã bị tội lỗi đóng chặt. Chúa đã chịu chết để cứu chuộc con, để ban cho con ơn cứu độ, để mời gọi con vào dự tiệc vui muôn đời. Tình yêu ấy lớn lao khôn tả, bao la hơn biển rộng và cao sâu hơn trời xanh. Thế mà, ôi đau đớn thay, đã biết bao lần trong cuộc đời này, con đã nhắm mắt làm ngơ trước Tình Yêu ấy. Con đã tự đẩy mình vào chỗ hư đi, vào con đường của sự diệt vong, chỉ vì con đã mê mải chạy theo những bóng mờ ảo ảnh của trần gian mà bỏ mất Chúa là Đấng tốt lành quý trọng vô cùng. Đã bao lần con đánh đổi ân sủng nuôi sống linh hồn để lấy một chút khoái lạc chóng qua, một chút lợi lộc bèo bọt, hay một cơn thỏa mãn tự ái đê hèn. Con đã từ khước Đấng là Sự Sống đích thực để ôm lấy cái chết. Con đã biến mình thành trung tâm của vũ trụ, tôn thờ cái "tôi" ích kỷ thay vì tôn thờ Thiên Chúa hằng sống. Nhưng hôm nay, trong sự soi sáng của ân sủng, con xin dâng lên Chúa lời thống hối chân thành: Từ nay xin Chúa đừng để con bỏ Chúa nữa, đừng để con lấy mình làm trung tâm đời mình nữa, nhưng hãy để Chúa làm Chủ Tể duy nhất và là cùng đích của mọi suy nghĩ, lời nói và việc làm của con.

Người đời thường nhìn vào những thành công bên ngoài để đánh giá giá trị của một con người. Thắng một vụ kiện tụng gay go, tìm được một công việc lương cao, làm ăn phát tài, sắm được nhà lầu xe hơi sang trọng, được người đời ca tụng, trọng vọng... đó là những việc người đời cho là to tát, là quan trọng, là thước đo của hạnh phúc. Không ít người đã đặt chúng làm chúa tể trên trời mình, làm lẽ sống tôn thờ cho đời mình. Họ vắt kiệt sức lực, hy sinh sức khỏe, thậm chí chà đạp lên lương tâm và đạo đức để đạt cho bằng được những mục tiêu ấy. Nhưng hỡi ôi, sự thật phũ phàng là những sự đó chắc chắn sẽ qua đi. Không có gì trên trần gian này là vĩnh cửu. Thời gian như dòng nước lũ cuốn trôi tất cả. Một ngày kia, và ngày đó có thể đến bất cứ lúc nào như kẻ trộm viếng nhà, của cải và hạnh phúc đời này sẽ trở thành đồ vô ích. Khi cái chết gõ cửa, ta sẽ không thể mang theo dù chỉ một đồng xu, một tấm bằng khen hay một danh vọng hão huyền. Tất cả sẽ ở lại, hoặc nó sẽ bỏ ta mà đi vào tay kẻ khác, hoặc nếu nó không bỏ ta, thì chính ta cũng phải bỏ nó mà ra đi với hai bàn tay trắng. Lúc ấy, chiếc xe hơi sang trọng không thể chở ta qua cánh cửa sự chết, ngôi nhà lầu nguy nga không thể che chở ta trước tòa phán xét của Thiên Chúa, và những lời tán tụng của thế gian sẽ chìm vào sự thinh lặng đáng sợ của nấm mồ. Vì vậy, xét cho cùng, chỉ việc có quan hệ đến sự sống đời đời mới là việc quan trọng trổi vượt, là việc duy nhất có giá trị tồn tại vĩnh viễn bên kia nấm mồ.

Lạy Chúa Giêsu là Đấng Cứu Chuộc con, xin Chúa đừng xua đuổi con khỏi Nhan Thánh Chúa, như con đáng phải chịu vì những tội lỗi ngập tràn của con. Nếu Chúa chấp tội, nào ai đứng vững? Quả thật con là kẻ tội lỗi khốn nạn, đã bao lần phản bội lại giao ước tình yêu, đã bao lần quay lưng lại với ánh sáng để đi vào bóng tối. Nhưng lạy Chúa, Lời Chúa hứa rằng "một tấm lòng tan nát khiêm cung, Ngài sẽ chẳng khinh chê". Này con đau đớn ăn năn vì đã vấp phạm đến Chúa. Nỗi đau này không chỉ vì con sợ hình phạt, sợ hỏa ngục, mà là nỗi đau của một đứa con nhận ra mình đã làm tổn thương người Cha nhân hậu nhất. Xưa nay con đã khinh dể Chúa, đã coi thường luật Chúa, đã đặt những thụ tạo hèn mọn lên trên Đấng Tạo Hóa, nhưng bây giờ, nhờ ơn Chúa tác động, con xin kính mến Chúa trên hết mọi sự. Con nhận ra rằng không có gì trên thế gian này xứng đáng để con đánh đổi tình yêu của Chúa. Từ nay con xin chỉ kính mến một mình Chúa, và xin nhận một mình Chúa làm Chúa trên đời con, làm Vua cai trị cõi lòng con. Xin Chúa hãy rủ lòng thương đứa tội lỗi đang sấp mình dưới chân Chúa mà ăn năn đau đớn về các tội mình; và đang ước ao kính mến Chúa với tất cả sức tàn lực kiệt của mình.

Ôi, lạy Chúa, khi con nhìn lại quá khứ, con rùng mình kinh hãi. Nếu trước kia, đang khi con ở trong tội trọng, đang khi con sống trong sự thù nghịch với Chúa, tức là đang khi con mất nghĩa sủng Chúa, mà Chúa bắt con phải chết, thì chắc chắn là nỗi bất hạnh đời đời đã đến với con rồi. Lúc ấy, số phận con đã được định đoạt trong sự trầm luân vĩnh viễn, nơi khóc lóc và nghiến răng, nơi không còn hy vọng và tình yêu. Nhưng Chúa đã không làm thế. Chúa đã kiên nhẫn đợi chờ con, đã gia hạn cho con thời gian để con kịp quay về. Đó là một ân huệ lớn lao, một bằng chứng hùng hồn về lòng thương xót hải hà của Chúa. Lạy Chúa, vì Chúa đã đối xử rất nhân lành với con như vậy, vì Chúa đã cứu con khỏi cái chết đời đời khi con còn chưa biết ăn năn, thì giờ đây, xin Chúa hãy ban cho con được sức mạnh để sống xứng đáng với ân huệ ấy. Xin cho con biết tận dụng từng giây phút còn lại của cuộc đời này để chỉ lo nên thánh, chỉ lo tìm kiếm ý Chúa và thực thi ý Chúa mà thôi. Xin cho con biết "bán" tất cả những gì con có, là ý riêng, là đam mê tội lỗi, là dính bén trần tục, để mua lấy "viên ngọc quý" là Nước Trời.

Để giữ vững tâm hồn trong cuộc chiến thiêng liêng này, ta hãy thường xuyên suy niệm về hai chân lý đức tin căn bản nhưng lại có sức mạnh lay động tâm can mãnh liệt, để giục lòng tin và củng cố ý chí. Chân lý thứ nhất: Có Thiên đàng và có Hỏa ngục. Đây không phải là những câu chuyện cổ tích hay những biểu tượng văn học, mà là những thực tại, những điểm đến cuối cùng của hành trình nhân sinh. Thiên đàng là nơi hạnh phúc viên mãn, nơi ta được chiêm ngắm Thiên Chúa mặt giáp mặt, được hòa mình vào tình yêu vô biên của Ba Ngôi, được sum họp cùng Đức Mẹ và các Thánh, nơi không còn nước mắt, than van hay đau khổ. Ngược lại, Hỏa ngục là sự thất bại toàn diện của kiếp người, là nơi vắng bóng tình yêu, là sự cô đơn tuyệt đối và sự dằn vặt đời đời vì đã đánh mất Cội Nguồn Hạnh Phúc. Chân lý thứ hai: Chắc chắn ta sẽ ở một trong hai tình trạng đó cho đến đời đời. Chữ "đời đời" thật khủng khiếp và cũng thật vĩ đại. Nó không có kết thúc. Một ngàn năm, một triệu năm, hay hàng tỷ năm trôi qua, thì cái "đời đời" ấy vẫn chỉ mới bắt đầu. Nếu được hạnh phúc, đó là niềm vui bất tận; nhưng nếu bị trầm luân, đó là nỗi tuyệt vọng không bao giờ ngưng nghỉ. Suy nghĩ về sự vĩnh cửu này sẽ giúp chúng ta có cái nhìn đúng đắn về giá trị của những đau khổ và hy sinh trong giây phút hiện tại. Những khó khăn khi giữ đạo, những hy sinh khi làm việc thiện, những chiến đấu chống lại cám dỗ, tất cả chỉ là "nhẹ nhàng và chóng qua" so với khối lượng vinh quang vĩnh cửu đang chờ đợi chúng ta.

Lạy Chúa, con biết rõ là bởi tội con, con xứng đáng bị loại bỏ, con sẽ phải hư đi, phải khốn nạn đời đời. Công lý của Chúa đòi hỏi sự trừng phạt, và tội lỗi của con thì chất chồng như núi. Nhưng lạy Chúa, Lòng Thương Xót của Chúa còn lớn hơn mọi tội lỗi của con. Chúa không muốn kẻ gian ác phải chết, nhưng muốn nó ăn năn sám hối và được sống. Chính vì thế, Chúa mời gọi con nhìn vào Thập Giá, nhìn vào Trái Tim bị đâm thâu của Chúa để thấy rằng cửa Thiên Đàng vẫn đang mở rộng cho những ai biết quay về. Con không muốn sống một cuộc đời vô nghĩa để rồi kết thúc trong sự hư mất. Con muốn sống cho Chúa, chết cho Chúa và thuộc về Chúa mãi mãi. Xin giúp con khắc ghi vào tâm khảm chân lý "Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào được ích gì?". Lời cảnh tỉnh ấy của Chúa Giêsu phải là kim chỉ nam cho mọi quyết định của con. Khi đứng trước một món lợi bất chính, xin cho con nhớ đến cái giá phải trả là linh hồn con. Khi lười biếng việc đạo đức, xin cho con nhớ đến nguy cơ đánh mất hạnh phúc đời đời. Khi bị cuốn vào những thú vui xác thịt, xin cho con nhớ đến ngọn lửa không hề tắt của hỏa ngục và sự khao khát khôn nguôi của các linh hồn nơi luyện ngục.

Hạnh phúc đời đời không phải là một phần thưởng tự nhiên rơi xuống, mà là kết quả của một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ, một cuộc chạy đua bền bỉ như Thánh Phaolô đã nói. Chúng ta phải "lo" cho nó. Cái "lo" này không phải là sự lo lắng bồn chồn, sợ hãi, mà là sự quan tâm ưu tiên, là sự tỉnh thức và sẵn sàng. Lo cho hạnh phúc đời đời là biết sống giây phút hiện tại với tình yêu mến Chúa nồng nàn. Là biết biến những công việc đời thường nhỏ bé thành những nén bạc sinh lời cho Nước Trời. Một người mẹ chăm sóc con cái vì lòng mến Chúa, một người công nhân làm việc tận tụy vì lương tâm Công giáo, một người bệnh nhân chấp nhận đau đớn để kết hiệp với cuộc khổ nạn của Chúa Kitô, tất cả đều đang "lo" cho hạnh phúc đời đời của mình. Con đường nên thánh không nằm ở đâu xa lạ, mà nằm ngay trong bổn phận hằng ngày được chu toàn với tình yêu. Chính tình yêu là chìa khóa mở cửa Thiên Đàng. Vào buổi xế chiều của cuộc đời, chúng ta sẽ bị xét xử về tình yêu. Không phải chúng ta đã làm được bao nhiêu việc lớn, mà là chúng ta đã đặt bao nhiêu tình yêu vào trong những việc làm đó. Vì vậy, lo cho linh hồn chính là lo tập luyện nhân đức mến Chúa yêu người mỗi ngày.

Nhìn lại thế giới hôm nay, chúng ta thấy biết bao người đang lạc lối vì họ đã bỏ quên cái đích đến cuối cùng này. Họ xây dựng những lâu đài trên cát, họ tìm kiếm hạnh phúc trong những vũng nước đục của thế gian mà quên đi suối nguồn nước hằng sống. Chúng ta hãy cầu nguyện cho họ, và cũng hãy tự răn mình. Đừng để ánh hào quang giả tạo của tiền bạc, quyền lực làm lóa mắt đức tin. Đừng để tiếng ồn ào của phố thị át đi tiếng gọi êm đềm của Chúa Thánh Thần trong lương tâm. Hãy nhớ rằng, trần gian này chỉ là quán trọ, là nơi ta tạm trú để chuẩn bị cho quê hương vĩnh cửu. Chúng ta là những lữ khách đang trên đường về nhà Cha. Hành trang duy nhất có giá trị để mang theo là công phúc và lòng mến. Mọi thứ khác sẽ bị tước bỏ tại cửa tử. Một chiếc áo quan không có túi, và khi nằm xuống, ta cũng chỉ cần ba tấc đất như bao người khác. Sự giàu sang, xinh đẹp, tài năng lúc đó chẳng còn ý nghĩa gì nếu linh hồn ta không có ân sủng Chúa. Vì thế, người khôn ngoan thật sự là người biết dùng những của cải chóng qua đời này để mua lấy bạn hữu Nước Trời, biết dùng thời gian vắn vỏi này để gieo mầm cho sự sống vĩnh cửu.

Lạy Mẹ Maria, Mẹ là Nữ Vương Thiên Đàng, Mẹ là Đấng đã sống trọn vẹn cho Chúa và hiện đang hưởng hạnh phúc viên mãn bên Chúa Ba Ngôi. Xin Mẹ hãy dạy con biết định hướng cuộc đời mình theo gương Mẹ. Xin Mẹ gìn giữ con khỏi những cạm bẫy của thế gian, ma quỷ và xác thịt. Khi con xao lãng việc rỗi linh hồn, xin Mẹ hãy nhắc nhở con. Khi con ngã lòng trông cậy, xin Mẹ hãy nâng đỡ con. Khi con bị cám dỗ đổi chác hạnh phúc đời đời lấy một chút hư danh, xin Mẹ hãy dùng bàn tay từ mẫu mà kéo con lại. Con xin phó thác linh hồn và xác con trong tay Mẹ, xin Mẹ dẫn đưa con đi trọn con đường dương thế đầy chông gai này, để đến giờ sau hết, con được chết trong tay Mẹ và được Mẹ dắt dìu vào hưởng Nhan Thánh Chúa muôn đời. Xin cho con luôn tâm niệm rằng: Đời này vắn vỏi, đời sau vô tận. Chịu khổ một chút ở đời này vì Chúa, sẽ được vinh quang mãi mãi ở đời sau. Hưởng lạc một chút ở đời này trong tội lỗi, sẽ phải đau khổ mãi mãi ở đời sau. Sự lựa chọn là ở nơi con, và ơn thánh Chúa luôn sẵn sàng hỗ trợ con.

Lạy Chúa Giêsu, con yêu mến Chúa. Con muốn được ở bên Chúa mãi mãi. Xin đừng để bất cứ điều gì tách con ra khỏi tình yêu của Chúa. Xin cho con sống như thể ngày hôm nay là ngày cuối cùng của đời con, để con luôn trong tư thế sẵn sàng đón chờ Chúa đến. Xin biến đổi tâm hồn con, để từ nay, mọi nhịp đập của trái tim con đều là tiếng thưa "Xin Vâng" với thánh ý Chúa, và mọi hơi thở của con đều hướng về quê trời vinh phúc. Con xin dâng lên Chúa quá khứ với lòng sám hối, hiện tại với lòng yêu mến, và tương lai với lòng cậy trông. Xin Chúa làm chủ đời con, bây giờ và mãi mãi. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

BỆNH HOANG TƯỞNG ĐỜI SỐNG

Trong cõi thinh lặng của tâm hồn, nơi mà tiếng Chúa lẽ ra phải vang vọng rõ ràng nhất, thì đôi khi lại bị lấn át bởi những tạp âm của sự huyên náo thế tục và, đau đớn thay, bởi chính sự huyên náo của cái tôi đầy kiêu hãnh. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà ranh giới giữa sự thật và hư ảo trở nên mong manh hơn bao giờ hết, không chỉ ở ngoài xã hội mà còn len lỏi vào ngay trong những không gian thánh thiêng, ngay trong tâm khảm của những người được gọi là "người của Chúa". Hôm nay, tôi muốn cùng anh chị em, và nhất là tự vấn chính mình, đi sâu vào một căn bệnh tâm linh trầm trọng, một khối u ác tính đang âm thầm di căn trong đời sống dâng hiến và phục vụ: đó là Bệnh Hoang Tưởng Đời Sống. Đây không phải là một chứng bệnh tâm thần theo y khoa, mà là một thảm họa của linh hồn, nơi mà sự giả hình lên ngôi và sự thật bị chôn vùi dưới những lớp hào quang ảo ảnh.

Căn bệnh này bắt nguồn từ sự chấp nhận sống một cuộc đời nước đôi (double life). Đó là bi kịch của những ai khoác lên mình tấm áo của sự thánh thiện, của chức vụ, của sứ mạng, nhưng bên trong lại nuôi dưỡng một con người hoàn toàn khác. Nó là hoa trái của một thứ giả hình chính hiệu, một sự diễn xuất tài tình trên sân khấu tôn giáo mà ở đó, người ta đóng vai những vị mục tử đạo mạo, những nhà đạo đức gương mẫu, nhưng khi cánh màn nhung khép lại, họ trở về với sự tầm thường đến thảm hại của bản năng. Sự nguy hiểm của lối sống này nằm ở chỗ nó không diễn ra trong một sớm một chiều, mà là sự trượt dài từ từ, êm ái trong cái vỏ bọc an toàn của danh vọng và địa vị. Người mắc chứng bệnh này bắt đầu tin vào cái mặt nạ mình đang đeo hơn là khuôn mặt thật của mình trước nhan Thiên Chúa. Họ sống trong ảo tưởng rằng sự kính trọng của giáo dân, những lời tung hô, những tràng pháo tay là thước đo cho phẩm chất linh hồn họ, trong khi thực tế, đó chỉ là những tiếng vang rỗng tuếch dội lại từ vách đá của sự kiêu ngạo.

Sự trống rỗng tâm linh chính là mảnh đất màu mỡ cho căn bệnh hoang tưởng này phát triển. Khi đời sống cầu nguyện trở nên khô khan, khi những giờ kinh chỉ còn là những công thức lặp đi lặp lại trên môi miệng mà lòng trí thì xa vắng, một khoảng trống mênh mông sẽ xuất hiện trong tâm hồn. Con người, theo bản năng, sợ hãi sự trống rỗng ấy. Và để khỏa lấp nó, thay vì chạy đến với Thánh Thể, với Lời Chúa để được lấp đầy bằng ân sủng, người ta lại tìm cách lấp đầy bằng những thứ hào nhoáng bên ngoài. Đó là lúc những bằng cấp, những danh hiệu hàn lâm, những chức tước trong giáo quyền hay cộng đoàn được đem ra làm bình phong. Họ lầm tưởng rằng tri thức thần học là đức tin, rằng địa vị quản trị là sự thánh thiện. Nhưng than ôi, bằng cấp có thể chất cao như núi, danh hiệu có thể dài dằng dặc, nhưng chúng không bao giờ, và vĩnh viễn không bao giờ có thể khỏa lấp được hố sâu thăm thẳm của một tâm hồn đã vắng bóng Thiên Chúa. Sự uyên bác về giáo lý không cứu rỗi được ai nếu trái tim người ấy đã nguội lạnh tình mến.

Căn bệnh này thường tấn công mạnh mẽ nhất vào những ai bắt đầu bỏ bê công tác mục vụ để thu mình vào các công việc quan liêu. Đây là một cái bẫy tinh vi của ma quỷ. Nó khiến người mục tử, người tu sĩ rời xa "mùi chiên", rời xa những nỗi đau, những giọt nước mắt và cả những nụ cười mộc mạc của con người cụ thể. Thay vì chạm vào những vết thương của nhân thế như Chúa Giêsu đã chạm vào người phong hủi, họ lại bận rộn với những con số, những kế hoạch trên giấy, những cuộc họp hành triền miên và những thủ tục hành chính cứng nhắc. Khi mất đi mối liên hệ sinh động với thực tại, với những con người bằng xương bằng thịt đang khao khát Tin Mừng, họ dần đánh mất cảm thức về sự trắc ẩn và lòng thương xót. Họ trở thành những "công chức của Nước Trời" thay vì là những người cha, người mẹ thiêng liêng. Chính sự xa cách này làm nảy sinh sự hoang tưởng, khiến họ tự cô lập mình trong tháp ngà, nhìn cuộc đời qua lăng kính của những giáo điều khô cứng mà thiếu đi hơi ấm của tình người.

Hậu quả tất yếu của quá trình này là việc tạo ra một thế giới lưỡng diện (a parallel world). Trong thế giới ảo ảnh này, họ tự ban cho mình những đặc quyền, đặc lợi mà không ai được phép xâm phạm. Họ gạt ra ngoài tất cả những gì họ nghiêm nghị dạy cho người khác trên bục giảng. Họ rao giảng về sự khó nghèo nhưng lại sống trong tiện nghi xa hoa; họ nói về sự khiêm nhường nhưng lại nuôi dưỡng lòng tự ái cao ngất ngưởng; họ dạy về sự hy sinh hãm mình nhưng lại nuông chiều bản thân trong mọi khoái lạc. Trong cái thế giới song song ấy, lương tâm họ bị ru ngủ bởi những lý luận ngụy biện: "Tôi làm việc vất vả cho Chúa, tôi xứng đáng được hưởng thụ một chút," hay "Đây chỉ là yếu đuối con người, Chúa sẽ hiểu." Nhưng thực chất, đó là sự phản bội. Họ bắt đầu sống một cuộc đời ẩn kín nhưng thường phóng đãng, buông thả theo những đam mê thấp hèn khi không có ai nhìn thấy, trong khi vẫn giữ vẻ đạo mạo trước công chúng. Đó là sự "mục nát từ bên trong" mà Chúa Giêsu đã từng quở trách những người Pharisêu xưa: "Bên ngoài thì có vẻ công chính trước mặt thiên hạ, nhưng bên trong thì đầy đạo đức giả và gian ác" (Mt 23:28).

Bệnh hoang tưởng đời sống không chỉ làm hại chính người mang bệnh mà còn gây ra những gương mù gương xấu khủng khiếp, làm tổn thương Nhiệm Thể Chúa Kitô. Khi một người sống đời thánh hiến mà lại mang trong mình căn bệnh này, họ biến mình thành rào cản ngăn người khác đến với Chúa. Họ làm cho Tin Mừng trở nên đáng ngờ trong mắt người thế gian. Sự phóng đãng ẩn kín ấy, dù được che đậy khéo léo đến đâu, sớm muộn cũng sẽ toát ra một thứ "mùi" của tử khí, làm vẩn đục bầu khí thánh thiêng của cộng đoàn. Nguy hiểm hơn, người mắc bệnh này thường mất dần khả năng nhận thức về tội lỗi. Họ chai lì, họ coi thường những lời cảnh báo của lương tâm, và thậm chí còn cảm thấy hả hê khi qua mặt được cặp mắt của bề trên hay cộng đoàn. Nhưng họ quên rằng, có một Đấng thấu suốt mọi bí ẩn của tâm can, Đấng mà trước mặt Ngài, mọi sự trần trụi đều bị phơi bày.

Đối với thứ bệnh rất trầm trọng này, không có một loại thuốc trần gian nào có thể chữa trị, cũng không có một liệu pháp tâm lý nào có thể giải quyết tận gốc rễ. Liều thuốc duy nhất và khẩn thiết nhất chính là sự HOÁN CẢI. Việc hoán cải này không thể là một lời nói suông, cũng không thể trì hoãn. Nó là một mệnh lệnh khẩn trương và bất khả châm chước. Chúng ta phải nhìn vào dụ ngôn Người Cha Nhân Hậu (Luca 15:11-32) không chỉ với tư cách là người quan sát, mà phải thấy mình chính là đứa con hoang đàng, và thậm chí, là cả người anh cả đầy ganh tị và hẹp hòi. Nhiều khi, những người sống trong nhà Chúa, những người nắm giữ chức vụ, lại chính là người anh cả – ở trong nhà Cha nhưng lòng thì xa cách Cha, làm việc cho Cha nhưng chỉ vì bổn phận chứ không vì tình yêu, và luôn soi mói lỗi lầm của người khác trong khi tự mãn về sự "vâng phục" của mình. Hoặc chúng ta chính là đứa con thứ, đã phung phí tài sản ân sủng của Chúa vào những cuộc vui trác táng của cái tôi, của dục vọng, để rồi giờ đây ngồi gặm nhấm vỏ đậu của sự hư vô.

Sự hoán cải đòi hỏi một sự can đảm phi thường để đập tan cái thế giới lưỡng diện mà ta đã dày công xây dựng. Nó đòi hỏi ta phải bước ra khỏi bóng tối của sự ẩn kín phóng đãng để bước vào ánh sáng của sự thật trần trụi. Chúng ta phải dám lột bỏ những danh hiệu, những bằng cấp, những hào quang giả tạo để đứng trước Chúa như một tội nhân khốn cùng cần được xót thương. "Thưa Cha, con đã đắc tội với Trời và với Cha, chẳng còn đáng gọi là con Cha nữa..." (Lc 15:21). Lời thú tội đó phải được thốt lên từ đáy lòng tan nát, chứ không phải là một công thức xưng tội rập khuôn. Chỉ khi nào ta dám đối diện với sự thật về sự mục nát của chính mình, khi ấy ân sủng chữa lành mới có thể tuôn đổ.

Chúa Giêsu không bao giờ mệt mỏi tha thứ, nhưng Ngài cần chúng ta mở cửa lòng. Sự hoán cải khỏi căn bệnh hoang tưởng đời sống là một cuộc phẫu thuật đau đớn, cắt bỏ những khối u của sự giả hình, của thói quan liêu, của sự hưởng thụ ích kỷ. Nó đòi hỏi chúng ta phải quay trở lại với những việc mục vụ khiêm hạ, đi đến với những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi, để chạm vào họ và để họ chạm vào ta. Chính nơi những con người cụ thể ấy, ta sẽ tìm lại được khuôn mặt thật của Đức Kitô và khuôn mặt thật của chính mình. Đừng để những bận rộn của giấy tờ, của những dự án vĩ mô làm ta quên mất sứ mạng cốt lõi là chăn dắt đoàn chiên bằng trái tim người mục tử. Đừng để thế giới ảo của danh vọng che khuất con đường thập giá hẹp hòi nhưng dẫn tới sự sống.

Thời gian là của Chúa, nhưng cơ hội để hoán cải là hiện tại. Đừng đợi đến khi mọi sự đổ vỡ, khi bức màn giả hình bị xé toạc trước công chúng hay trước tòa phán xét của Thiên Chúa mới bắt đầu hối tiếc. Hãy trở về ngay hôm nay. Hãy phá vỡ sự im lặng đồng lõa với tội lỗi. Hãy tìm lại "tình yêu thuở ban đầu" đã bị vùi lấp dưới lớp bụi thời gian và sự trần tục hóa. Sự hoang tưởng có thể ru ngủ ta trong chốc lát, nhưng sự thật sẽ giải phóng ta mãi mãi. Hãy để Lời Chúa trong dụ ngôn Người Cha nhân hậu vang lên như một tiếng chuông cảnh tỉnh, đánh thức chúng ta khỏi cơn mê dài của một đời sống hai mặt. Vòng tay Cha vẫn mở rộng, nhưng đôi chân ta phải cất bước trở về. Đừng chần chừ, đừng biện hộ, đừng châm chước cho bản thân thêm một giây phút nào nữa. Bởi vì, linh hồn ta quý giá hơn mọi danh vọng trần thế, và sự sống đời đời không dành cho những kẻ mang mặt nạ. Hãy sống thật, sống trọn vẹn, và sống như một người con thảo hiếu trong nhà Cha, nơi không có bóng tối của sự dối trá, chỉ có ánh sáng diệu kỳ của Tình Yêu và Chân Lý.

Lm. Anmai, CSsR


 

PHẠM TỘI LÀ LÀM NHỤC THIÊN CHÚA

Trong sự thinh lặng sâu thẳm của cõi lòng, nơi mà tiếng động của phố thị không thể chạm tới, con cúi đầu trước nhan thánh Chúa, để cho Lời của Ngài như lưỡi gươm sắc bén xuyên thấu tâm can con. Lời thánh Phaolô tông đồ vang lên, không phải như một lời kết án lạnh lùng, mà như một tiếng than xé lòng của người cha bị đứa con yêu dấu chối từ: “Bởi ngươi vì phạm Lề luật, ngươi làm nhục cho Thiên Chúa”. Lạy Chúa, lời ấy nặng nề biết bao, đau đớn biết bao. Con vẫn thường nghĩ tội lỗi chỉ là một sự yếu đuối, một chút sa ngã nhất thời, hay một sự vi phạm vào những điều khoản luật lệ khô khan. Nhưng hôm nay, dưới ánh sáng của Thần Khí, con rùng mình nhận ra bản chất thật sự của tội lỗi: đó là một sự sỉ nhục, một cái tát vào Tình Yêu tuyệt đối, một hành động làm nhục chính Đấng đã dựng nên con và yêu thương con đến cùng.

Khi cơn cám dỗ ập đến, linh hồn con bị đặt trước một ngã ba đường đầy nghiệt ngã. Đó là giây phút của sự tự do đáng sợ, nơi con nắm trong tay quyền quyết định vận mệnh đời đời của mình. Một bên là khuôn mặt rạng ngời tình yêu của Thiên Chúa, Đấng đang nhìn con với ánh mắt van lơn, mời gọi con bước vào sự sống, vào ánh sáng, vào phẩm giá của một người con cái Chúa. Bên kia là khuôn mặt lòe loẹt, son phấn của thế gian, của một vài lợi lộc trần tục, của những khoái lạc xác thịt, của những danh vọng hão huyền. Đó là cuộc chiến khốc liệt nhất, không tiếng súng nhưng đầy máu và nước mắt trong nội tâm. Và đau đớn thay, lạy Chúa, đã biết bao lần con dùng chính sự tự do cao quý mà Chúa ban cho, để quay lưng lại với Ngài. Khi con lao mình về phía khoái lạc và lợi lộc, con không chỉ đơn thuần là chọn một niềm vui, mà bằng chính hành động ấy, con đã long trọng tuyên bố trước toàn thể triều thần thiên quốc rằng: Những khoái lạc hèn hạ này, những sự vui sướng tục tằn và nhuốc nhơ này đối với tôi còn đáng giá hơn, đáng quý hơn, đáng khao khát hơn cả Tình Yêu của Thiên Chúa.

Có sự sỉ nhục nào lớn hơn thế không? Có nỗi đau nào chua xót hơn cho trái tim một người yêu khi thấy người mình yêu thương nhất lại coi trọng một nắm tro bụi hơn là tấm chân tình của mình? Lạy Chúa, dù miệng con vẫn đọc kinh, vẫn xưng tụng Chúa là trên hết mọi sự, nhưng chính hành động phạm tội của con lại là một lời chứng ngược lại. Con đã làm nhục Thiên Chúa, bởi vì con đã đặt Ngài lên bàn cân để so sánh với những thứ dơ bẩn của trần gian, và rồi con chọn cái dơ bẩn ấy thay vì chọn Ngài. Con đã hạ bệ Đấng Vô Cùng xuống thấp hơn những thèm muốn đê hèn của xác thịt. Con đã coi sự thỏa mãn nhất thời của bản năng thú tính đáng trân trọng hơn ân nghĩa thiêng liêng. Ôi lạy Chúa, nhìn lại những lần sa ngã, con thấy mình thật bỉ ổi. Con đã đánh đổi Nước Trời lấy một phút giây hoan lạc chóng qua. Con đã bán đứng Chúa, không phải với giá ba mươi đồng bạc như Giuđa xưa, mà đôi khi chỉ là vì một chút tự ái, một chút ghen tuông, hay một chút thỏa mãn dục vọng thấp hèn.

Chúa đã từng than trách qua miệng ngôn sứ Êdêkien, và tiếng than ấy hôm nay vẫn còn vọng lại, xoáy sâu vào lương tâm con: “Các ngươi đã làm ô danh Ta chỉ vì ít vốc lúa mạch, chỉ vì một vài mẩu bánh”. Lạy Chúa, sự so sánh ấy mới chua chát làm sao. Thiên Chúa là Đấng Cao Cả, là Chủ tể trời đất, là Đấng mà muôn vàn thiên binh phải phủ phục kính thờ, Đấng muôn ngàn lần cao quý hơn tất cả mọi kho tàng, châu báu, chức quyền và danh vọng của thế gian này cộng lại. Ngài là Chân, Thiện, Mỹ tuyệt đối. Ngài là nguồn mạch sự sống và là cùng đích của mọi hạnh phúc. Thế mà, con đã coi rẻ Ngài đến mức nào? Nếu con bỏ Chúa để đổi lấy cả một vương quốc, đổi lấy toàn bộ vàng bạc trên thế giới này, thì đó đã là một sự điên dại khôn cùng, vì được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn nào có ích chi. Nhưng đằng này, con còn tệ bạc và mù quáng hơn thế gấp bội phần. Con bỏ Chúa, làm ô danh Chúa chỉ vì “ít vốc lúa mạch”, chỉ vì “một vài mẩu bánh” vụn vặt của trần gian.

Những “vốc lúa mạch” ấy là gì, lạy Chúa? Đó chẳng phải là những hư danh hão huyền mà con cố công xây đắp để được người đời ca tụng sao? Đó chẳng phải là một chút tiền bạc bất chính mà con tham lam vơ vét? Đó chẳng phải là một khoảnh đất nhỏ, một vị trí ngồi cao hơn người khác, hay một chút vui sướng xác thịt chưa kịp nếm nơi đầu môi đã tan biến thành mây khói? Vì những thứ bọt bèo ấy, con sẵn sàng gạt bỏ lề luật của Chúa, chà đạp lên lương tâm, và làm tổn thương trái tim Ngài. Con giống như Esau khờ dại, bán quyền trưởng nam cao quý chỉ để đổi lấy một bát cháo đỏ. Con giống như đứa con hoang đàng, bỏ lại ngôi nhà cha đầy ắp tình thương để đi chăn heo và tranh ăn với lũ súc vật. Sự trao đổi ấy thật phi lý, thật điên rồ, và thật tàn nhẫn đối với tình yêu của Ngài. Con đã đặt Chúa xuống hàng thứ yếu, sau cả những đam mê tội lỗi của con. Hành động ấy, dù con không nói ra lời, nhưng chính là sự khinh rẻ Chúa. Con đã cư xử như thể Chúa không có giá trị bằng những thứ rác rưởi mà con đang theo đuổi.

Ôi lạy Chúa, càng suy niệm, con càng thấy mình nhơ nhuốc và tệ bạc. Biết bao lần con đã sỉ nhục Chúa như thế! Biết bao lần con đã đóng đinh Chúa vào thập giá một lần nữa bằng chính những lựa chọn sai lầm của con. Mỗi lần con phạm tội, là một lần con tát vào mặt Chúa, là một lần con đội thêm gai nhọn vào đầu Chúa, là một lần con khước từ tình yêu bao la của Ngài để chạy theo bóng ma của hạnh phúc giả tạo. Con đã làm cho Chúa phải xấu hổ vì con. Con mang danh là Kitô hữu, là người mang lấy Chúa Kitô trong mình, nhưng đời sống của con lại phản chiếu một hình ảnh méó mó, xấu xa, khiến cho danh Chúa bị người ngoại bang chê cười. Con đã phụ tình Ngài, Đấng không ngừng yêu thương con, Đấng đã đổ máu ra để chuộc con về từ cõi chết. Sự vô ơn của con còn lớn hơn cả biển khơi, sự phản bội của con còn nặng nề hơn cả núi đá.

Nhưng, lạy Chúa, giữa vực thẳm của tội lỗi và sự xấu hổ ê chề này, con nghe văng vẳng lời Thánh Vịnh: “Thiên Chúa, nào ai giống được như Người”. Vâng, lạy Chúa, nào có ai, nào có vật gì, nào có thần thánh nào sánh được với Chúa? Chúa là Đấng Thánh, là Đấng Toàn Năng, nhưng cũng là Đấng giàu lòng xót thương và chậm bất bình. Không ai yêu con bằng Chúa, và cũng không ai đau khổ vì con bằng Chúa. Thế mà con lại bỏ Chúa để theo đuổi những sự vui sướng khả ố và những lợi ích khốn nạn bởi tội mà ra. Con đã lầm lạc quá xa, con đã lạc lối trong mê cung của dục vọng và sự kiêu ngạo. Con đã đi tìm nước nơi những hồ nứt nẻ không chứa được nước, trong khi Chúa là Mạch Nước Trường Sinh đang tuôn trào ngay bên cạnh. Con đã đi tìm ánh sáng nơi những đốm lửa ma trơi, trong khi Chúa là Mặt Trời Công Chính đang chiếu soi rạng ngời. Sự ngu dốt và mù quáng của con thật đáng trách phạt.

Tuy nhiên, lạy Đấng Cứu Chuộc con, con biết rằng Chúa không muốn kẻ gian ác phải chết, nhưng muốn nó ăn năn sám hối và được sống. Máu Thánh Chúa đã đổ ra trên Thập Giá là giá chuộc cho sự điên dại của con. Máu ấy là nguồn hy vọng duy nhất của con lúc này. Chúa đã hứa nhận lời những kẻ cầu xin Chúa với tâm hồn thống hối khiêm cung. Vì thế, từ vực sâu tăm tối của tội lỗi, con ngước mắt lên nhìn Chúa. Con không dám xin những của phù vân thế tục, con không xin giàu sang, không xin sức khỏe, không xin danh vọng. Những thứ đó đã lừa dối con, đã lôi kéo con xa Chúa. Giờ đây, con chỉ xin một điều duy nhất: xin ơn tha tội. Con xin Chúa dủ lòng thương nhìn đến tấm lòng tan nát của con. Những tội lỗi xấu xa vô cùng ấy, con xin đặt tất cả dưới chân Thập Giá, để Máu Thánh Chúa tẩy rửa cho con nên tinh tuyền.

Lạy Chúa Giêsu, con đau đớn không chỉ vì con sợ hỏa ngục, sợ hình phạt, mà con đau đớn vì con đã làm buồn lòng Chúa. Con hối tiếc vì đã đánh mất vẻ đẹp của ân sủng để khoác lên mình tấm áo rách rưới của tội khiên. Xin mở lượng hải hà Chúa mà tha thứ cho con. Giờ đây, nhờ ơn Chúa giúp, con xin định tâm dốc lòng: Con kính mến Chúa hơn hết mọi sự. Chúa là kho tàng duy nhất của lòng con. Xin cho con hiểu thấu được rằng, có Chúa là có tất cả, và mất Chúa là mất tất cả. Dù cho con có được cả thế gian này mà không có Chúa, thì đời con cũng chỉ là một con số không tròn trĩnh, một sự hư vô tuyệt vọng.

Lạy Chúa, con xin thề hứa trước tôn nhan Ngài: Con thà chịu mọi đau khổ, thà mất hết của cải, danh vọng, thà bị người đời khinh chê, nhục mạ, và thậm chí, con thà chết đi còn hơn là để con xúc phạm đến Ngài một lần nữa. Xin khắc ghi vào tim con nỗi kinh sợ tội lỗi, không phải nỗi sợ của kẻ nô lệ, mà là nỗi sợ của người con hiếu thảo sợ làm cha mình đau lòng. Xin cho con biết ghê tởm tội lỗi như ghê tởm loài rắn độc, biết tránh xa những dịp tội như tránh xa lửa dữ. Xin cho con được chết đi đối với thế gian, để con chỉ sống cho một mình Chúa mà thôi. Không bao giờ, lạy Chúa, không bao giờ con muốn thấy mình mất nghĩa cùng Chúa nữa.

Lạy Chúa Giêsu, Đấng con trông cậy, xin hãy nhận lời con khẩn cầu. Xin ban cho con một trái tim mới, một trái tim biết rung cảm trước tình yêu của Chúa và biết đau đớn trước sự vô ơn của chính mình. Xin cho con được say mê vẻ đẹp tuyệt vời của Chúa, để mọi vẻ đẹp giả tạo của trần gian không còn sức quyến rũ con được nữa. Xin cho con được mãi mãi kính mến Chúa, không chỉ trong những giây phút êm đềm, mà cả trong những lúc ngã ba đường đầy thử thách cam go. Xin cho con yêu Chúa trong đời này bằng một tình yêu trung tín, và yêu Chúa trong đời sau bằng một tình yêu vĩnh cửu trọn vẹn. Lạy Chúa, xin hãy thương con, kẻ tội lỗi hèn mọn này. Chúa muốn gì nơi con, lạy Chúa, xin hãy thực hiện. Xin hãy đập tan ý riêng của con, để ý Chúa được thể hiện trọn vẹn trong đời con. Con xin phó thác linh hồn và xác con trong tay Chúa, xin Chúa gìn giữ con trong ân nghĩa Chúa cho đến hơi thở cuối cùng. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

MỌI NGƯỜI ĐỀU PHẢI CHẾT

Trong sự thinh lặng sâu thẳm của cõi lòng, khi những ồn ào náo nhiệt của thế gian tạm lắng xuống, con giật mình nhìn lại kiếp nhân sinh và nhận ra một chân lý nghiệt ngã nhưng cũng đầy tính cứu rỗi: Mọi người đều phải chết. Đó là một định mệnh, một án lệnh không thể đảo ngược, một điều đáng sợ nhưng lại là cánh cửa tất yếu mà mọi phận người đều phải bước qua. Lời Kinh Thánh trong thư gửi tín hữu Do Thái vang lên như một tiếng chuông cảnh tỉnh, vọng lại từ ngàn đời và xoáy sâu vào tâm khảm con: “Đã định cho người ta là phải chết một lần, rồi sau đó là phán xét”. Lạy Chúa, lời ấy ngắn gọn nhưng sức nặng tựa ngàn cân, đè xuống những toan tính trần tục, những kiêu căng ngạo mạn của con. Con vẫn thường sống như thể mình sẽ tồn tại mãi mãi trên mặt đất này, con vun vén, con tranh giành, con lo toan cho ngày mai, ngày kia và những năm tháng xa xôi, nhưng con lại quên mất một sự thật trần trụi rằng: cái chết là điều chắc chắn duy nhất trong cuộc đời đầy rẫy những biến động này. Không có một ngoại lệ nào, không có một sự miễn trừ nào dành cho bất kỳ ai, kể cả con.

Thánh Cypriano, vị thánh tử đạo lừng danh, đã từng thốt lên một hình ảnh đầy ám ảnh và đau đớn để diễn tả kiếp người: “Mỗi người chúng ta, vừa sinh ra, đã bị buộc vào cổ một sợi dây, và mỗi bước trong cuộc đời là một bước đến gần cây cột sẽ treo mình hơn”. Lạy Chúa, hình ảnh ấy thật rùng rợn nhưng lại chân thực đến xót xa. Cuộc đời con, tưởng chừng như một hành trình tự do bay nhảy, hóa ra chỉ là một cuộc lữ hành tiến về pháp trường của tử thần. Mỗi một ngày trôi qua, mỗi một tờ lịch rơi xuống, mỗi một nhịp thở hắt ra, là sợi dây ấy đang thu ngắn lại. Con cứ ngỡ mình đang tiến về phía tương lai rạng rỡ, nhưng thực chất con đang tiến về nấm mồ của chính mình. Ai dám tự dối mình mà cho rằng mình sẽ không phải chết? Ai dám vỗ ngực xưng tên rằng mình sẽ trường sinh bất tử giữa cõi tạm này? Nếu có ai suy nghĩ như vậy, thì quả thật đó là kẻ dại dột nhất trong những kẻ dại dột, là kẻ mù lòa đang đi trên mép vực thẳm mà cứ ngỡ mình đang dạo chơi trong vườn hoa.

Hãy nhìn xem, thế gian này đầy rẫy những sự đổi thay ngoạn mục. Một tên cùng đinh nghèo khổ, rách rưới nơi đầu đường xó chợ, bỗng chốc có thể nhờ vận may hay mưu mô mà trở thành tỉ phú, tiền bạc chất cao như núi. Một hạng lê dân thấp cổ bé họng, vô danh tiểu tốt, có thể nhờ thời thế mà bước lên ngôi thiên tử, nắm trong tay quyền sinh sát muôn người. Những thay đổi về địa vị, về tiền tài, về danh vọng ấy có thể xảy ra, và thực tế đã xảy ra nhan nhản trước mắt con. Thế nhưng, có một điều tuyệt đối không bao giờ thay đổi, không một quyền lực nào, không một kho báu nào có thể mua chuộc hay thay đổi được: đó là cái số phận phải chết. Dù là kẻ cùng đinh hay bậc quân vương, dù là tỉ phú hay kẻ ăn mày, trước mặt tử thần, tất cả đều bình đẳng. Cái chết san bằng mọi giai cấp. Cái chết lột trần mọi xiêm y lộng lẫy và những tấm áo rách rưới, để lại một thân xác trần trụi trở về với cát bụi.

Có người chết già, hưởng trọn tuổi trời, ra đi trong sự thanh thản mãn nguyện. Có kẻ chết yểu, lìa đời khi tóc còn xanh, khi ước mơ còn dang dở. Có người chết trên giường bệnh êm ấm, có kẻ chết nơi chiến trường khốc liệt hay giữa dòng đời tấp nập bởi một tai nạn bất ngờ. Muôn hình vạn trạng cách thế ra đi, nhưng chung quy lại, dù già hay trẻ, dù sang hay hèn, không ai thoát được lưỡi hái sắc lẹm của tử thần. Lưỡi hái ấy không có mắt, không biết nể nang, và cũng chẳng biết xót thương. Nó cắt đứt mọi mối dây liên hệ trần thế, nó chấm dứt mọi dự định, mọi tham vọng và mọi tình cảm luyến lưu. Lạy Chúa, con cũng vậy. Con không phải là thánh nhân, cũng chẳng phải là thần thánh phương nào để mong thoát khỏi quy luật khắc nghiệt ấy. Sự chết đang đứng ngay trước mặt con, vô hình nhưng hiện hữu, lặng lẽ nhưng kiên quyết chờ đợi con. Sự chết như một thanh gươm đang được treo lơ lửng trên đầu con chỉ bằng một sợi tóc mong manh. Sợi tóc ấy có thể đứt bất cứ lúc nào: một cơn gió nhẹ, một cơn bạo bệnh, một sự cố bất ngờ... và thế là hết.

Khi cái chết đến, nó sẽ đóng lại cánh cửa của thời gian và mở ra cánh cửa của vĩnh cửu. Đó mới là điều đáng sợ nhất. Chết không phải là hết, mà là sự khởi đầu cho một trạng thái vĩnh viễn không bao giờ thay đổi. Con sẽ bước vào cõi đời đời. Ôi, hai chữ "đời đời" sao mà khủng khiếp và cũng sao mà vĩ đại! Hoặc là đời đời hạnh phúc, được chiêm ngưỡng Nhan Thánh Chúa, được hân hoan cùng các Thiên Thần và Thánh Nhân ca tụng Chúa mãi mãi, không còn khổ đau, không còn nước mắt. Hoặc là đời đời khốn nạn, đời đời bị trầm luân trong biển lửa hỏa ngục, xa cách Chúa vĩnh viễn, gặm nhấm sự tuyệt vọng và hối hận muôn đời muôn kiếp. Lạy Chúa Giêsu là Đấng Cứu Chuộc con, đứng trước ngưỡng cửa của sự sống và cái chết, đứng trước canh bạc định mệnh của linh hồn, con run rẩy và sợ hãi. Con biết cậy trông vào ai nếu không phải là Ngài? Xin cứu con, xin thương xót con, xin đừng để con rơi vào cõi diệt vong đời đời.

Hãy nhìn lại dòng chảy của lịch sử, hãy nhìn về quá khứ để thấy sự phù vân của kiếp người. Những người chào đời hồi đầu thế kỷ trước, nay còn mấy ai hiện diện trên cõi đời này? Họ từng là những đứa trẻ khóc oe oe chào đời, từng là những thanh niên trai tráng đầy hoài bão, từng là những cụ già râu tóc bạc phơ... nhưng giờ đây, tất cả họ đã đi vào lòng đất lạnh. Hàng tỉ người đã sống, đã yêu, đã ghét, đã tranh đấu, nay họ ở đâu? Và kia, những vị hoàng đế oanh liệt nhất thế giới, những người từng làm rung chuyển cả địa cầu, những người mà một cái phất tay có thể định đoạt số phận của hàng vạn sinh linh, những người từng ngự trên ngai vàng rực rỡ khiến muôn dân phải quỳ lạy tung hô... nay họ ở đâu? Alexander Đại Đế, Caisa, Napoléon... những cái tên lừng lẫy ấy giờ đây chỉ còn là những dòng chữ trong sách sử. Ta có chạy đến lăng tẩm huy hoàng của họ, dẫu được xây bằng đá cẩm thạch hay dát vàng nạm ngọc, thì khi mở nắp quan tài ra, ta cũng chỉ thấy còn lại một nắm xương tàn, một dúm tro bụi xám xịt. Vương trượng đâu? Triều thiên đâu? Áo bào đâu? Tất cả đã mục nát, đã tan biến. Quyền lực trần thế không cứu được họ khỏi cái chết, và vinh quang trần thế cũng chẳng thể theo họ vào cõi vĩnh hằng.

Sự thật phũ phàng ấy dạy cho con bài học gì, lạy Chúa? Nó dạy con rằng mọi sự ở đời này chỉ là giả trá, là phù vân, là sương khói. "Vanitas vanitatum, et omnia vanitas" - Hư không trên các sự hư không, mọi sự chỉ là hư không. Tại sao con lại cứ mãi mê mải chạy theo những cái bóng ảo ảnh ấy? Tại sao con lại đánh đổi linh hồn bất tử của mình để lấy những thứ sẽ mục nát cùng với thân xác con? Con lo lắng xây nhà cao cửa rộng, nhưng ngôi nhà vĩnh cửu của con là nấm mồ chật hẹp. Con lo chăm chút cho thân xác này được ăn ngon mặc đẹp, nhưng rồi nó cũng sẽ trở thành mồi cho sâu bọ. Con lo tích trữ tiền của, nhưng khi nhắm mắt xuôi tay, con chẳng mang theo được dù chỉ một đồng xu nhỏ. Chỉ có tội phúc là theo con, chỉ có công đức hay tội lỗi là hành trang duy nhất con mang theo để trình diện trước tòa phán xét tối cao của Thiên Chúa.

Lạy Chúa, xin cho con biết đếm tháng ngày mình sống, để con nhận ra đời người ngắn ngủi dường bao. Xin cho con luôn nhớ đến cái chết, không phải để bi quan yếm thế, nhưng để sống một cuộc đời tỉnh thức và khôn ngoan. Nếu tối nay Chúa gọi con về, con đã sẵn sàng chưa? Hay con vẫn còn đang dang dở với những toan tính tội lỗi, với những hận thù chưa buông, với những món nợ ân tình chưa trả? Lạy Chúa, xin đừng để cái chết bắt gặp con trong lúc con đang phản nghịch cùng Chúa. Xin đừng để con chết trong tội trọng, vì đó là cái chết khốn nạn nhất, cái chết đưa đến cái chết thứ hai trong hỏa ngục. Chúa đã kiên nhẫn chờ đợi con, đã cho con thời gian để hối cải, xin đừng để lòng kiên nhẫn ấy trở nên vô ích đối với con.

Mỗi khi con nhìn thấy một đám tang đi qua, mỗi khi con nghe tiếng chuông sầu báo tử vang lên từ tháp chuông nhà thờ, xin cho con hiểu rằng đó là lời nhắc nhở dành cho chính con: "Hôm nay là người, ngày mai sẽ đến lượt ngươi". Không ai biết trước ngày giờ. Tử thần đến như kẻ trộm, đến vào lúc con ít ngờ nhất, vào giờ con không đếm xỉa tới. Có thể là ngay đêm nay, có thể là ngày mai, hoặc một ngày nào đó không xa. Con không có quyền định đoạt sự sống của mình, con chỉ là thụ tạo, là hơi thở mong manh trong bàn tay quyền năng của Đấng Tạo Hóa. Vì thế, lạy Chúa, con xin phó thác sự sống và cái chết của con trong tay Ngài. Con xin dâng lên Chúa những giây phút cuối đời của con, dù nó đến cách nào, đau đớn hay nhẹ nhàng, đột ngột hay mòn mỏi. Con xin chấp nhận tất cả như một hy lễ đền tội cho những lầm lỗi con đã phạm.

Nhưng lạy Chúa Giêsu, Đấng đã chiến thắng sự chết và đã sống lại khải hoàn, Ngài là niềm hy vọng duy nhất của con. Ngài đã nếm trải cái chết đau thương trên Thập giá để biến cái chết của chúng con thành cửa ngõ dẫn vào sự sống. Xin hãy ở bên con trong giờ lâm tử. Khi mắt con mờ đi, khi tai con không còn nghe thấy tiếng người thân, khi lưỡi con tê cứng không thể gọi tên ai, xin cho trái tim con vẫn thầm thĩ gọi tên cực trọng: Giêsu, Maria, Giuse. Xin Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, Mẹ của lòng thương xót, hãy đứng bên cạnh con trong giờ phút quyết liệt ấy, để xua đuổi ma quỷ đang rình rập cướp linh hồn con. Xin Thánh Cả Giuse, đấng bảo trợ những người hấp hối, hãy an ủi và nâng đỡ con, cho con được chết lành trong tay Chúa.

Lạy Chúa, con biết rằng cát bụi sẽ trở về với cát bụi, nhưng thần khí sẽ trở về cùng Thiên Chúa. Xin cho con sống mỗi ngày như thể đó là ngày cuối cùng của đời con. Xin cho con biết sám hối ngay hôm nay, biết yêu thương ngay bây giờ, biết tha thứ ngay lúc này, để khi lưỡi hái tử thần vung lên, con không còn gì để hối tiếc, không còn gì vướng bận, mà thanh thản reo vui: "Lạy Chúa, con đây, xin hãy đón nhận linh hồn con". Con xin Chúa, vì Máu Thánh Châu Báu Chúa đã đổ ra, xin đừng để con hư mất. Xin cho con được chết trong ân nghĩa Chúa, để sau khi trút hơi thở cuối cùng nơi dương thế, con được mở mắt ra trong ánh sáng huy hoàng của Thiên Đàng, nơi con sẽ cùng muôn vàn thần thánh ca tụng lòng thương xót vô biên của Chúa đến muôn đời muôn kiếp. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

MỘT TRĂM NĂM NỮA VÀ TIẾNG VỌNG CỦA CÕI ĐỜI ĐỜI

Này bạn, hãy lắng lòng lại một chút giữa dòng đời hối hả này, để cùng tôi suy ngẫm về một sự thật trần trụi nhưng cũng đầy ắp mầu nhiệm. Bạn có bao giờ tự hỏi, một trăm năm nữa, thế giới này sẽ ra sao không? Một trăm năm nữa, con số nghe chừng xa xôi nhưng thực ra lại rất gần trong cái chớp mắt của vĩnh cửu. Khi ấy, cả bạn, cả tôi, chúng ta đều không còn hiện diện trên mặt đất này dưới hình hài xương thịt nữa. Những lo toan cơm áo gạo tiền, những tranh giành danh vọng, những hờn giận vu vơ hay cả những niềm vui chóng vánh của ngày hôm nay, tất cả sẽ tan biến như làn khói mỏng. Chúng ta sẽ không còn đi lại trên những con phố quen thuộc, không còn ngồi trong ngôi nhà mà ta đã dày công xây dựng, và tên tuổi của ta, có lẽ cũng chẳng còn mấy ai nhắc đến. Lúc đó, chúng ta đã bước qua ngưỡng cửa của sự chết để đi vào cõi đời đời. Đó là một định mệnh không thể tránh né, là chén đắng mà mỗi người sinh ra trong phận người đều phải uống cạn. Nhưng đối với người Kitô hữu chúng ta, cái chết không phải là dấu chấm hết, mà là một sự biến đổi, là cánh cửa mở ra để bước vào sự hiện diện đích thực trước Nhan Thánh Chúa.

Sẽ có một ngày lúc sau cùng cho ta, ngày ấy chắc chắn sẽ đến như kẻ trộm viếng nhà, không ai biết trước, không ai lường được. Ngày ấy, giờ ấy, khoảnh khắc ấy đã được ấn định trong Thánh ý nhiệm mầu của Thiên Chúa từ thuở đời đời. Đó là lúc hơi thở cuối cùng rời khỏi lồng ngực, khi nhịp tim ngừng đập và đôi mắt khép lại với ánh sáng trần gian. Lúc ấy, mọi tiếng ồn ào của thế giới sẽ tắt lịm, chỉ còn lại sự thinh lặng tuyệt đối của linh hồn đối diện với Đấng Tạo Hóa. Vào ngày ấy, giờ ấy, ta sẽ phải ra trước Nhan Thiên Chúa, Đấng thấu suốt mọi bí ẩn tâm can, Đấng mà không một tư tưởng nào, không một hành vi nào có thể che giấu được. Vậy tại sao ngay lúc này, khi ta còn thời gian, còn hơi thở, ta lại hững hờ, lại nguội lạnh, lại chẳng lo kính mến Người? Tại sao ta cứ mải mê chạy theo những bóng hình phù vân, những ảo ảnh của thế gian mà quên đi cùng đích tối hậu của đời mình? Chúng ta thường lo lắng cho tuổi già, tích cóp cho tương lai mười năm, hai m mươi năm nữa, nhưng lại quá ít lo toan cho cái "tương lai" vĩnh cửu kéo dài vô tận kia.

Ôi! Tôi rùng mình khi nghĩ đến giây phút ấy. Tôi sẽ chết trong tình trạng nào đây? Liệu linh hồn tôi có đang khoác chiếc áo trắng tinh tuyền của ân sủng, hay đang lem luốc bởi những vết nhơ của tội lỗi và dục vọng? Lạy Chúa Giêsu, Đấng Cứu Độ và cũng là Đấng Phán Xét công minh của con, khi con phải trơ trọi đứng trước tòa phán xét của Chúa, không còn người thân, không còn bạn bè, không còn tiền bạc hay quyền lực để đỡ đần, con sẽ thưa lại thế nào về cách ăn ở của con ở đời này? Con sẽ lấy gì để biện minh cho những tháng ngày con đã sống hoang phí ân sủng, những lần con ngoảnh mặt làm ngơ trước tiếng lương tâm, và những khi con chối từ tình yêu của Chúa để chạy theo tiếng gọi của ma quỷ và thế gian? Lúc ấy, mọi mặt nạ đạo đức giả hình sẽ rơi xuống, con sẽ đứng đó, trần trụi trong sự thật về chính mình. Con sẽ ra sao, lạy Chúa? Số phận đời đời của con sẽ được định đoạt trong khoảnh khắc ấy: là hạnh phúc viên mãn trong vòng tay Chúa hay là sự hư mất đời đời, bị tách biệt khỏi Nguồn Sống vĩnh cửu.

Lạy Chúa, tâm hồn con bỗng thấy run sợ, nhưng trong nỗi sợ hãi thánh thiện ấy, con cũng tìm thấy niềm hy vọng nơi Lòng Thương Xót của Ngài. Trước khi Ngài tuyên án trên con, trước khi cuốn sổ chiên được mở ra và mọi tội phúc được cân phân, xin Chúa hãy ban ơn tha thứ. Xin hãy nhìn con không phải bằng ánh mắt của một vị quan tòa nghiêm khắc, mà bằng ánh mắt của Người Mục Tử Nhân Lành đã hy sinh mạng sống vì đoàn chiên. Lạy Chúa nhân lành, con hối hận vô cùng, con đau đớn trong tâm can vì đã bao lần phạm đến Chúa. Tội lỗi của con không chỉ là sự vi phạm lề luật, mà đau xót hơn, đó là sự phản bội lại Tình Yêu. Con đã không yêu mến Chúa cho xứng đáng, con đã để cho trái tim mình bị chia sẻ bởi những thụ tạo hèn kém. Con đã yêu bản thân mình hơn yêu Chúa, con đã chiều chuộng xác thịt hơn là lắng nghe tiếng gọi của Thần Khí.

Nhưng lạy Chúa, hôm nay, khi con còn đang sống, còn đang được hít thở bầu khí của sự bao dung này, con xin quay về. Từ bây giờ, ngay giờ phút này, chứ không phải đợi đến ngày mai hay một lúc nào khác thuận tiện hơn, con xin kính mến Chúa hết lòng. Con muốn dâng lên Chúa không chỉ là những lời kinh chót lưỡi đầu môi, mà là trọn vẹn con tim, trọn vẹn ý chí và trọn vẹn cuộc đời con. Xin hãy đốt lên trong con ngọn lửa mến yêu nồng nàn, để thiêu đốt mọi tàn tích của tội lỗi và sự hờ hững. Con hiểu rằng, một trăm năm nữa, mọi thứ con đang nắm giữ sẽ trở thành cát bụi, chỉ có tình yêu con dành cho Chúa và cho tha nhân là còn lại, là hành trang duy nhất con có thể mang theo vào cõi đời đời.

Bạn thân mến, hãy cùng tôi nhìn sâu vào mầu nhiệm của sự chết để biết cách sống. Các Thánh xưa kia thường để một cái sọ người trên bàn làm việc, không phải để bi quan yếm thế, mà để nhắc nhở mình về sự ngắn ngủi của kiếp nhân sinh. Memento Mori – Hãy nhớ ngươi sẽ chết. Lời nhắc nhở ấy không làm ta sợ hãi cuộc sống, trái lại, nó giúp ta sống sâu sắc hơn, ý nghĩa hơn và trách nhiệm hơn. Nếu biết rằng ngày mai mình sẽ ra đi, liệu hôm nay bạn còn giữ trong lòng mối hận thù với người anh em? Nếu biết rằng một trăm năm nữa, thân xác này chỉ là nắm xương tàn, liệu bạn có còn quá nuông chiều nó bằng những lạc thú tội lỗi? Sự chết là một vị thầy khôn ngoan, dạy ta biết đâu là giá trị đích thực, đâu là rơm rác phù vân. Mọi vinh hoa phú quý, lầu son gác tía, quyền cao chức trọng rồi cũng sẽ nằm lại bên lề của nấm mồ. Chỉ có đức bác ái, sự khiêm nhường và lòng mến Chúa là những đồng tiền vàng có giá trị lưu hành trên Nước Trời.

Lạy Chúa, con biết sức con yếu đuối, ý chí con lung lay như cây sậy trước gió. Con có thể dốc lòng ăn năn hôm nay, nhưng ngày mai, khi cơn cám dỗ ập đến, con lại dễ dàng sa ngã. Vì thế, lạy Chúa, con khẩn khoản nài xin Chúa một ơn trọng đại này: Xin Chúa ban cho con ơn bền đỗ đến cùng. Ơn bền đỗ là chìa khóa mở cửa Thiên Đàng, là ân ban cần thiết nhất cho ơn cứu độ của con. Dù con có bắt đầu tốt đẹp đến đâu, nhưng nếu không kết thúc trong ân sủng của Chúa, thì mọi sự cũng trở nên vô nghĩa. Xin giữ gìn con trong ân nghĩa Chúa từng giây từng phút. Xin đừng để con lìa xa Chúa bao giờ. Xin Mẹ Maria, Đấng là Mẹ của lòng thương xót, cầu bầu cho con trong giờ lâm tử, để khi nhắm mắt xuôi tay, con được nghe tiếng Chúa êm ái phán rằng: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi".

Đời người như bóng câu qua cửa sổ, như bông hoa sớm nở tối tàn. Một trăm năm nữa, thế gian này sẽ hoàn toàn đổi khác, những con người mới sẽ lấp đầy chỗ của chúng ta, và câu chuyện cuộc đời ta sẽ chìm vào quên lãng của lịch sử nhân loại. Nhưng trong ký ức của Thiên Chúa, không ai bị lãng quên. Mỗi chúng ta đều là một định mệnh, một cái tên được khắc trong lòng bàn tay Ngài. Vì thế, điều quan trọng không phải là ta sống bao lâu, mà là ta sống thế nào trước mắt Chúa. Đừng để cuộc đời mình trôi qua trong sự nhạt nhẽo của đức tin, trong sự ngủ mê của linh hồn. Hãy tỉnh thức và cầu nguyện luôn, để khi Chúa đến, dù vào lúc canh hai hay canh ba, ta vẫn sẵn sàng với ngọn đèn đức tin cháy sáng trên tay. Đừng đợi đến lúc tuổi già sức yếu mới lo phụng sự Chúa, vì ta đâu biết chắc mình có sống được đến ngày đó hay không. "Bây giờ là lúc thuận tiện, bây giờ là ngày cứu độ".

Lạy Chúa Giêsu, xin in sâu vào tâm khảm con hình ảnh của ngày phán xét, không phải để con sống trong lo âu khiếp nhược, mà để con sống trong sự cẩn trọng thánh thiện. Xin cho con biết nhìn mọi sự dưới lăng kính của cõi đời đời. Khi con gặp khó khăn, xin nhắc con rằng đau khổ đời này chẳng thấm vào đâu so với vinh quang đang chờ đợi. Khi con gặp cám dỗ, xin nhắc con rằng lạc thú trần gian chỉ là mồi nhử dẫn đến sự chết đời đời. Xin cho con biết dùng thời gian ngắn ngủi còn lại này để "làm giàu" trước mặt Chúa, bằng những hy sinh âm thầm, những lời cầu nguyện chân thành và những việc bác ái yêu thương. Con muốn yêu Chúa, không phải chỉ vì sợ hỏa ngục, cũng không phải chỉ vì mong hưởng Thiên Đàng, mà con muốn yêu Chúa vì Chúa là Đấng trọn tốt trọn lành, vô cùng đáng yêu mến. Tình yêu ấy sẽ là sức mạnh giúp con lướt thắng sự sợ hãi của cái chết và đưa con bước vào cõi trường sinh với niềm tín thác tuyệt đối.

Một trăm năm nữa... Vâng, thưa bạn, tiếng chuông đồng hồ vẫn tích tắc, mỗi giây trôi qua là một bước chân đưa ta gần hơn về huyệt lạnh, nhưng cũng là gần hơn về Nhà Cha. Đừng sợ hãi, nhưng hãy chuẩn bị. Hãy sống như thể hôm nay là ngày cuối cùng, hãy yêu thương như thể ta không còn cơ hội nào khác. Để rồi, khi ngày ấy đến, ngày mà Thánh ý Thiên Chúa ấn định, chúng ta có thể mỉm cười nhắm mắt, trút hơi thở cuối cùng trong sự bình an thẳm sâu, và nhẹ nhàng thưa lên: "Lạy Chúa, con đây, vì Chúa đã gọi con". Và rồi, vượt qua cánh cửa của sự chết, ta sẽ không còn thấy bóng tối, mà chỉ thấy Ánh Sáng, không còn thấy khổ đau, mà chỉ thấy Tình Yêu, nơi đó, ta sẽ cùng các Thần Thánh ca tụng Chúa đến muôn đời muôn kiếp.

Lạy Chúa, xin thương xót con. Lạy Chúa, xin tha thứ cho con. Lạy Chúa, con yêu mến Ngài. Xin ban cho con ơn bền đỗ đến cùng.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÁI CHẾT: TIẾNG GỌI CỦA SỰ THẬT VÀ SỰ BÌNH ĐẲNG TUYỆT ĐỐI TRƯỚC NHAN THIÊN CHÚA

Trong dòng chảy cuồn cuộn của thời gian, giữa những ồn ào náo nhiệt của chốn phồn hoa đô hội, hay nơi hang cùng ngõ hẻm của kiếp sống lầm than, có một sự thật hiển nhiên mà con người thường cố tình lãng quên, nhưng nó vẫn sừng sững ở đó, lạnh lùng và kiên nhẫn đợi chờ. Đó là cái chết. Thưa anh chị em, mỗi người chúng ta khi cất tiếng khóc chào đời, bước vào trần gian này, ai cũng mang trong mình một số phận riêng biệt, một kịch bản đời người chẳng ai giống ai. Có kẻ sinh ra đã nằm trên nhung lụa, được bọc trong tã gấm, tiếng khóc đầu đời được dỗ dành bởi những kẻ hầu người hạ. Lại có người sinh ra nơi máng cỏ hang lừa, hay bên lề đường gió bụi, tiếng khóc hòa lẫn với tiếng thở dài của mẹ cha vì lo toan cơm áo. Kẻ sang trọng, người hèn mọn; kẻ giàu nứt đố đổ vách, người nghèo rớt mồng tơi. Xã hội loài người phân chia giai cấp, đặt ra những ranh giới của quyền lực, của danh vọng, của tiền tài. Chúng ta mải miết chạy theo những danh xưng ấy, tô vẽ cho mình những chiếc mặt nạ lộng lẫy để che đi sự thật trần trụi của kiếp người. Nhưng rồi, sớm hay muộn, dù muốn hay không, "vị khách không mời" mang tên Sự Chết cũng sẽ gõ cửa. Và khi nó đến, nó mang theo một quyền năng đáng sợ nhưng cũng đầy công bình: nó lột bỏ tất cả mọi hào nhoáng giả tạo, nó san bằng mọi ngọn núi kiêu ngạo, và nó làm cho mọi người đều hoàn toàn như nhau: hèn hạ, trần trụi, và thối rữa.

Lời Chúa trong sách Giảng Viên đã từng thốt lên đầy chua xót nhưng cũng đầy khôn ngoan: "Phù vân, ôi phù vân. Tất cả chỉ là phù vân." Cuộc đời này, với bao toan tính ngược xuôi, chung quy lại cũng chỉ là một hơi thở mong manh. Chúng ta hãy thử một lần, vâng, chỉ một lần thôi, can đảm bước chân vào nghĩa địa, nơi thánh địa của sự im lặng, để chiêm nghiệm bài học lớn nhất mà Thiên Chúa muốn dạy cho con người kiếp tro bụi. Bạn hãy đến nghĩa địa mà xem. Hãy đi dạo giữa những hàng bia mộ lạnh lẽo, dưới những tán cây u buồn. Ở đó, cái xác chết của ông chủ quyền uy và cái xác chết của người đầy tớ khốn khổ nằm cách nhau bao xa? Có lẽ chỉ vài bước chân, hoặc có khi, xương cốt họ đã hòa lẫn vào cùng một lòng đất mẹ. Dưới lớp đất sâu thẳm kia, cái xác chết của ông vua từng cai trị muôn dân và kẻ ăn mày từng lê lết xin từng miếng cơm thừa, có gì khác nhau không? Thưa, chẳng có gì khác nhau cả! Khi hơi thở cuối cùng tắt lịm, khi trái tim ngừng đập, thì dòng máu hoàng tộc hay dòng máu bần hàn cũng đều đông đặc lại, cũng đều trở nên lạnh lẽo như nhau. Sự chết phá tan giai cấp, sự chết giẫm nát chức quyền. Trước cái chết, vương miện đính kim cương cũng rơi xuống, chiếc áo rách rưới của kẻ hành khất cũng tuột ra. Tất cả đều trở về với nguyên trạng trần trụi nhất của một thụ tạo: "Ngươi là bụi đất, và sẽ trở về với bụi đất."

Thi sĩ Horace, một trí thức ngoại giáo ngày xưa, cũng đã từng phải cúi đầu trước sự thật nghiệt ngã này mà thốt lên rằng: "Cái chết làm cho kẻ tiện dân suốt đời lam lũ cũng bình đẳng với vị thiên tử vẫn thường ngự trên ngai vàng." Lời nhận xét ấy không chỉ là một triết lý nhân sinh, mà dưới ánh sáng của Đức Tin Công Giáo, nó là một lời nhắc nhở nghiêm khắc về sự khiêm nhường. Tại sao chúng ta lại kiêu ngạo? Tại sao chúng ta lại khinh chê người nghèo khó? Tại sao chúng ta lại bám víu vào những chức tước phù phiếm để rồi chà đạp lên anh em mình? Bởi vì chúng ta quên mất rằng, kết cục của thân xác này là sự thối rữa. Vâng, nghe thật ghê sợ, nhưng đó là sự thật. Dù cho người ta có tẩm liệm xác thân này bằng những loại dầu thơm quý giá nhất, dù có đặt trong quan tài bằng vàng ròng, thì quy luật phân hủy của tự nhiên – quy luật mà Thiên Chúa đã an bài cho thân xác tội lỗi này – vẫn sẽ diễn ra. Da thịt rồi sẽ tan rã, giòi bọ sẽ làm công việc của chúng, không phân biệt thịt này là của đại gia hay của kẻ vô gia cư. Mùi tử khí bốc lên từ nấm mồ của người giàu cũng chẳng thơm tho hơn mùi tử khí từ nấm mồ của người nghèo. Trong sự hư nát đó, Thiên Chúa cho chúng ta thấy sự bình đẳng tuyệt đối của kiếp nhân sinh hữu hạn.

Nhìn vào nấm mồ, chúng ta thấy gì nếu không phải là sự bất lực của con người trước định mệnh? Những toan tính làm giàu, những mưu mô tranh giành quyền lực, những đêm dài mất ngủ để vun vén tiền tài... tất cả để lại được gì khi nắp quan tài đóng lại? Người ta thường nói: "Chiếc áo quan không có túi." Chúng ta đến thế gian với hai bàn tay trắng, và chúng ta cũng sẽ ra đi với hai bàn tay trắng. Không ai mang theo được một đồng xu, không ai mang theo được một tấc đất. Ông chủ giàu có trong dụ ngôn của Chúa Giêsu, người đã xây thêm kho lẫm để chứa thóc lúa và tự nhủ: "Hồn ta ơi, cứ nghỉ ngơi, ăn uống vui chơi đi," đã nhận được câu trả lời đanh thép của Thiên Chúa: "Đồ ngốc! Nội đêm nay, người ta sẽ đòi lại mạng ngươi, thì những gì ngươi sắm sẵn đó sẽ về tay ai?" Đó là bi kịch lớn nhất của con người: chúng ta đầu tư quá nhiều cho phần thân xác sẽ thối rữa, nhưng lại bỏ bê phần linh hồn bất tử. Chúng ta lo xây nhà cao cửa rộng trên trần gian, nhưng lại quên xây ngôi nhà vĩnh cửu trên Nước Trời. Chúng ta sợ người đời chê cười vì nghèo khó, nhưng lại không sợ Thiên Chúa phán xét vì tội lỗi.

Sự chết, trong nhãn quan Kitô giáo, không phải là sự tận diệt, mà là một cuộc vượt qua, một sự biến đổi. Nhưng trước khi đến được bến bờ của sự sống đời đời, con người phải đi qua cửa ngõ hẹp của cái chết thể lý, nơi mọi vinh hoa phú quý trần gian đều bị bỏ lại phía sau. Hãy tưởng tượng giây phút linh hồn lìa khỏi xác. Lúc ấy, linh hồn của vị vua và linh hồn của người ăn mày cùng đứng trước tòa phán xét của Thiên Chúa. Ở đó, Chúa không hỏi: "Ngươi đã làm chức vụ gì? Ngươi có bao nhiêu tiền trong ngân hàng? Ngươi đi xe hiệu gì?" Không, Thiên Chúa không quan tâm đến những điều đó. Ngài chỉ hỏi: "Ngươi đã yêu thương như thế nào? Khi Ta đói, ngươi có cho ăn không? Khi Ta khát, ngươi có cho uống không? Khi Ta trần truồng, ngươi có cho mặc không?" Lúc này đây, sự đảo ngược vị thế mới thực sự diễn ra một cách kinh hoàng. Kẻ giàu có nhưng lòng chai đá, sống ích kỷ hưởng thụ, có thể sẽ phải khóc lóc nghiến răng nơi tối tăm. Còn người nghèo khó nhưng hiền lành, biết kính sợ Chúa và yêu thương người, sẽ được các thiên thần đưa vào lòng tổ phụ Áp-ra-ham.

Hình ảnh sự chết làm cho mọi người trở nên "hèn hạ, trần trụi và thối rữa" không nhằm mục đích gieo rắc sự bi quan hay sợ hãi, nhưng là để thức tỉnh lương tâm đang ngủ mê của chúng ta. Nó là liều thuốc đắng để chữa căn bệnh kiêu ngạo. Khi bạn nhìn thấy một người quyền thế đang hống hách quát nạt kẻ dưới, hãy thầm nhủ: "Rồi ông cũng sẽ chết, cũng sẽ thành nắm xương khô như ai." Khi bạn nhìn thấy mình đang ghen tị với sự giàu sang của người khác, hãy nhớ lại nấm mồ: "Tất cả rồi sẽ để lại, chỉ có tội và phúc là theo mình sang thế giới bên kia." Ý thức về sự chết giúp chúng ta sống "thật" hơn. Nó giúp chúng ta nhận ra rằng giá trị đích thực của con người không nằm ở chiếc áo đang mặc, chiếc ghế đang ngồi, mà nằm ở phẩm giá làm con cái Thiên Chúa và cách chúng ta đối nhân xử thế. Cái chết san bằng hố sâu ngăn cách giàu nghèo mà con người đã đào nên. Trong nghĩa trang, sự im lặng là ngôn ngữ chung. Không còn tiếng ra lệnh, không còn tiếng van xin. Chỉ còn tiếng gió vi vu qua những hàng cây như tiếng thở dài của tạo hóa, nhắc nhở về sự mong manh của kiếp người "sớm nở tối tàn" như bông hoa đồng nội.

Thưa anh chị em, Thiên Chúa là Đấng công bình vô cùng. Ngài cho mặt trời mọc lên soi sáng người lành cũng như kẻ dữ, và Ngài cũng để cái chết đến viếng thăm người giàu cũng như kẻ nghèo. Không ai có thể dùng tiền để mua thêm một ngày sống khi Chúa đã gọi. Không ai có thể dùng quyền lực để ra lệnh cho thần chết phải lùi bước. Trước cái chết, chúng ta hoàn toàn thụ động, hoàn toàn yếu đuối. Chính sự yếu đuối và bất lực ấy đưa chúng ta trở về với vị trí đúng đắn của mình: chúng ta là thụ tạo, còn Ngài là Đấng Tạo Hóa. Chúng ta là đất sét, còn Ngài là Thợ Gốm. Đất sét thì không có quyền tự hào mình đẹp hơn cục đất sét bên cạnh, vì cả hai đều từ đất mà ra và sẽ trở về đất. Sự phân hủy của thân xác là bài học cuối cùng về sự buông bỏ. Chúng ta buộc phải buông bỏ tất cả, ngay cả thân xác mà chúng ta từng chăm chút, nâng niu, tô son trét phấn. Cái xác thối rữa ấy là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy trần gian này không phải là quê hương vĩnh cửu. Nếu thân xác này là vĩnh cửu, thì cái chết đã không tồn tại. Nhưng vì nó phải hư nát, nên chúng ta mới khao khát một thân xác mới, một thân xác vinh hiển trong ngày phục sinh, nơi không còn đau khổ, không còn than khóc, và không còn cái chết nữa.

Vậy thì, hỡi bạn, người đang đọc những dòng tâm tình này, bạn đang sống vì điều gì? Bạn đang vất vả ngược xuôi vì những giá trị sẽ tan thành mây khói hay vì những giá trị trường tồn? Đừng để sự hào nhoáng của thế gian làm lóa mắt đức tin của bạn. Đừng để tiếng cười của những bữa tiệc tùng làm át đi tiếng lương tâm mách bảo. Hãy nhìn vào những nấm mồ hoang lạnh để biết trân trọng những người đang sống bên cạnh mình. Đừng đợi đến khi người thân nằm xuống, trở thành cái xác không hồn, lạnh lẽo và bắt đầu hư nát, lúc đó mới khóc lóc tiếc thương hay tổ chức đám tang linh đình. Những vòng hoa đắt tiền, những lời điếu văn hoa mỹ đâu có làm cho người chết ấm lòng, cũng chẳng làm thay đổi được sự thật là họ đã trở về bụi đất. Chi bằng ngay lúc này, khi còn sống, hãy đối xử với nhau bằng tình người, bằng sự bác ái Kitô giáo. Hãy nhìn người nghèo khổ, người bệnh tật, người hèn mọn không phải bằng ánh mắt khinh khi, nhưng bằng ánh mắt của sự đồng cảm, vì biết rằng: "Mình và họ, rồi cũng sẽ như nhau cả thôi." Chung một nấm mồ, chung một số phận cát bụi, vậy tại sao lại hà hiếp nhau khi còn sống?

Cuộc đời này ngắn lắm, thưa anh chị em. Thánh Vịnh đã ví von đời người như giấc mộng, như cỏ cây xanh tươi buổi sáng nhưng chiều về đã héo tàn. Sự chết có thể đến như kẻ trộm vào lúc chúng ta không ngờ nhất. Nó không chờ bạn làm xong cái nhà, không chờ bạn thăng chức, không chờ bạn tiêu hết số tiền tiết kiệm. Nó đến và cất đi sự sống, để lại một cái xác vô tri. Sự bình đẳng nơi nghĩa địa là một sự bình đẳng buồn thảm nhưng đầy hy vọng cho những ai tin vào Chúa. Buồn thảm vì sự hủy hoại của vẻ đẹp tự nhiên, nhưng hy vọng vì nó chấm dứt sự bất công của xã hội loài người và mở ra cánh cửa công lý của Thiên Chúa. Nơi đó, người nghèo La-da-rô được an ủi, còn người phú hộ vô tâm phải chịu cực hình. Sự chết, vì thế, vừa là kẻ thù, vừa là người thầy vĩ đại. Nó dạy chúng ta biết sống khiêm hạ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng: "Hư danh trần thế là tro bụi."

Chúng ta hãy cầu nguyện xin Chúa ban cho chúng ta ơn "biết chết". Biết chết không phải là chán sống, mà là biết sống sao cho có ý nghĩa để khi cái chết đến, chúng ta không hoảng sợ, không hối tiếc. Hãy chuẩn bị hành trang cho chuyến đi xa ấy không phải bằng vàng bạc châu báu, mà bằng những việc lành phúc đức. Hãy làm giàu trước mặt Thiên Chúa bằng sự hy sinh, hãm mình và bác ái. Khi chúng ta nằm xuống, khi thân xác này bắt đầu thối rữa và trở về với lòng đất, ước gì linh hồn chúng ta tỏa ra hương thơm thánh thiện bay lên trước tòa Chúa. Đừng để cái chết bắt gặp chúng ta trong tình trạng tội lỗi, nhơ nhớp linh hồn còn hơn cả sự thối rữa của thể xác. Hãy gột rửa linh hồn mình nơi tòa giải tội, hãy nuôi dưỡng linh hồn bằng Thánh Thể Chúa, để sự sống của Chúa Kitô chiến thắng sự chết nơi thân xác chúng ta.

Cuối cùng, xin hãy nhớ: Nghĩa địa là nơi hội ngộ của mọi kiếp người. Nơi đó không còn tiếng cười ngạo nghễ của kẻ thắng trận, không còn tiếng khóc than ai oán của kẻ thua cuộc. Tất cả đều im lặng chờ đợi ngày tiếng loa thiên thần vang lên báo hiệu ngày Cánh Chung. Lúc ấy, sự thối rữa sẽ nhường chỗ cho sự bất diệt. Nhưng để được sự bất diệt trong vinh quang, ngay hôm nay, chúng ta phải chấp nhận sự "thối rữa" của cái tôi ích kỷ, phải đóng đinh tính xác thịt và những đam mê tội lỗi vào Thập Giá Chúa Kitô. Hãy sống như thể ngày hôm nay là ngày cuối cùng của cuộc đời. Hãy yêu thương như thể ngày mai chúng ta sẽ không còn cơ hội để nói lời yêu thương. Bởi vì, cát bụi lại trở về với cát bụi, chỉ có Tình Yêu là ở lại muôn đời. Nguyện xin Thiên Chúa, Đấng làm chủ sự sống và sự chết, ban cho chúng ta sự khôn ngoan để nhận ra lẽ vô thường của kiếp nhân sinh, để chúng ta không bám víu vào những gì hư nát, nhưng luôn hướng lòng về quê trời vĩnh cửu, nơi không còn người giàu kẻ nghèo, mà tất cả là anh chị em, là con cái của cùng một Cha trên trời.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

KHI TA CHẾT TA PHẢI BỎ HẾT MỌI SỰ

Trong thinh lặng của cõi lòng, khi bóng tối dần buông xuống phủ lấp những ồn ào náo nhiệt của trần gian, lời Kinh Thánh vang lên như một tiếng chuông cảnh tỉnh, xoáy sâu vào tâm khảm của phận người mong manh: “Ngày hủy diệt đã gần” (Tl 32,35). Đó không phải là lời đe dọa của một Thiên Chúa hà khắc, mà là lời nhắc nhở xót thương về sự thật trần trụi nhất của kiếp nhân sinh: Ngày chết. Vâng, đó là cái ngày định mệnh mà không một ai trong chúng ta, dù sang hèn hay khôn dại, có thể trốn tránh. Đó là khoảnh khắc mà bức màn nhung lụa của cuộc đời hạ xuống, đèn sân khấu tắt ngấm, và ta phải bước đi một mình vào cõi vĩnh hằng. Sự thật đớn đau nhưng cũng đầy tính cứu rỗi ấy là: khi chết, ta phải bỏ hết mọi sự. Ta đến thế gian này với hai bàn tay trắng, cất tiếng khóc chào đời trong sự trần trụi của thân xác, thì khi ra đi, ta cũng sẽ trở về với lòng đất lạnh lẽo trong sự hư vô của vật chất như vậy. Mọi sự ta có khi còn sống, những thứ ta đã dày công vun đắp, gìn giữ, thậm chí là đánh đổi cả lương tâm để chiếm đoạt, tất cả đều phải ở lại.

Hãy nhìn xem, những chức quyền danh vọng mà người đời vẫn thường khao khát, tôn sùng, nay còn đâu khi hơi thở cuối cùng lịm tắt? Chiếc ghế cao sang kia sẽ có người khác ngồi vào, tấm biển khắc tên vinh dự kia rồi cũng sẽ phai mờ theo sương gió thời gian. Khi nằm trên giường bệnh, khi đối diện với cái lạnh lẽo của tử thần đang len lỏi vào từng mạch máu, thì dù có nắm trong tay quyền sinh sát cả một vùng, hay sở hữu những tước hiệu vang danh bốn bể, tất cả cũng trở nên vô nghĩa. Một người đang hấp hối, đang nằm cứng đờ trên giường, thì dẫu có ai mang tặng cả thế giới này làm cơ nghiệp, dẫu có dâng lên cả núi vàng biển bạc, liệu có làm cho đôi mắt ấy sáng lại, hay lồng ngực ấy phập phồng thêm một nhịp thở nào chăng? Không, hoàn toàn không. Tất cả những hào quang của danh vọng trần thế bỗng chốc trở thành những nắm tro tàn, vô vị và nhạt nhẽo trước ngưỡng cửa của sự thật.

Thánh Inhaxiô, vị thánh tổ phụ đầy khôn ngoan, đã thấu hiểu sâu sắc lẽ vô thường này. Trong cuộc đàm đạo lịch sử với thánh Phanxicô Xaviê – cuộc gặp gỡ định mệnh đã biến một chàng thanh niên đầy tham vọng thế tục trở thành vị Tông đồ vĩ đại của Ấn Độ và Nhật Bản – ngài đã đặt ra một câu hỏi xoáy vào tâm can, một câu hỏi xé toạc màn sương mù của ảo ảnh trần gian. Ngài hỏi rằng: Có vị danh vương, đại tướng nào khi ly trần lại còn đem được một manh áo hay một long cổn làm biểu hiện chức cao quyền trọng của mình không? Câu hỏi ấy vang vọng qua bao thế kỷ, vẫn còn nguyên giá trị cho mỗi chúng ta hôm nay. Hãy nhìn lại lịch sử, những bậc đế vương từng thâu tóm thiên hạ, những vị tướng quân từng làm rung chuyển đất trời bằng vó ngựa chinh phạt, khi nằm xuống, họ mang theo được gì? Hay cũng chỉ là một nấm mồ cô lạnh, một tấm bia đá rêu phong? Chẳng có tấm long bào nào, chẳng có ấn tín quyền lực nào được chôn theo mà còn giữ nguyên giá trị dưới ba tấc đất. Sâu bọ và mối mọt không biết nể sợ vương quyền, chúng sẽ rúc rỉa thân xác của kẻ sang cũng như người hèn.

Cũng vậy, hãy nhìn vào những kẻ giàu có, những người mà Kinh Thánh gọi là những phú hộ ngu dại, suốt đời lo xây thêm kho lẫm để tích trữ của cải. Thánh Inhaxiô lại hỏi tiếp: Có kẻ giàu nào sau khi chết có thể đem vàng bạc trân châu, con ăn đầy tớ đi với mình không? Câu trả lời là một tiếng "Không" dứt khoát và lạnh lùng. Tiền bạc là phương tiện hữu ích ở đời này, nhưng nó là thứ tiền tệ vô giá trị ở đời sau. Khi ta nhắm mắt xuôi tay, ta không thể mang theo dù chỉ một đồng xu nhỏ để hối lộ cho tử thần, hay để mua một chỗ đứng êm ái nơi toà phán xét. Những người tôi tớ từng cúi rạp mình phục vụ ta, những kẻ bợ đỡ từng vây quanh ta để kiếm chát chút lợi lộc, họ sẽ dừng lại ở cửa huyệt. Không ai, tuyệt đối không ai tình nguyện bước xuống nấm mồ để hầu hạ ta ở thế giới bên kia. Sự cô độc của cái chết là sự cô độc tuyệt đối. Lúc ấy, ta mới thấm thía rằng, sự giàu sang trần thế chỉ là một giấc mộng phù du, như bóng câu qua cửa sổ, như áng mây trôi giữa bầu trời.

Chết là hết tất cả những thứ ấy. Chết là một cuộc tước đoạt triệt để. Tử thần sẽ lột bỏ khỏi ta tất cả những trang sức, những mặt nạ, những vỏ bọc mà ta đã khoác lên mình suốt bao năm tháng. Nhưng, điều đáng sợ nhất không phải là sự mất mát của vật chất, mà là những gì còn sót lại. Chỉ có linh hồn cùng với những việc lành và những tội lỗi của nó mà thôi. Đây mới là hành trang duy nhất, là "tài sản" thực sự mà ta mang theo khi bước qua cánh cửa sự chết. Linh hồn ta, trần trụi và chân thật, sẽ không còn gì che đậy. Không còn tiền bạc để che lấp những sai lầm, không còn quyền lực để bịt miệng công lý, không còn bạn bè để bênh vực bao che. Lúc ấy, chỉ còn ta đối diện với Đấng là Chân, Thiện, Mỹ. Những việc lành ta đã làm, dù âm thầm bé nhỏ như một chén nước lã trao cho người khát, sẽ sáng lên như những viên ngọc quý. Ngược lại, những tội lỗi ta đã phạm, những toan tính xấu xa, những hận thù ghen ghét, sẽ như những vết thương mưng mủ, những xiềng xích nặng nề kéo ghì linh hồn ta xuống vực thẳm.

Ôi! Khi nghĩ đến giây phút phải ra trước Nhan Thánh của Đấng phán xét, lòng con bỗng run rẩy sợ hãi. Lạy Chúa, con sẽ thưa gì với Ngài đây? Con có việc lành phúc đức nào mang theo không, hay hành trang của con chỉ toàn là sự trống rỗng và dơ bẩn? Khốn nạn cho tôi, vì suốt đời, tôi đã mải mê chạy theo những bóng hình hư ảo. Tôi đã dành hết thời gian, sức lực và trí tuệ để vun vén cho cái thân xác hay chết này, để tô vẽ cho cái danh vọng hão huyền kia, mà quên mất việc chăm lo cho linh hồn bất tử. Tôi đã phạm muôn vàn tội lỗi. Có những tội tôi phạm vì yếu đuối, nhưng cũng có những tội tôi phạm vì cố tình, vì kiêu ngạo, vì chối bỏ tiếng lương tâm. Tôi đã yêu mến thụ tạo hơn Đấng Tạo Hóa, đã yêu mến vũng bùn trần thế hơn quê trời vĩnh cửu. Và vì vậy, xét theo lẽ công bình, thật đáng sa Hỏa ngục. Đó là bản án mà chính tôi đã viết nên cho mình qua từng ngày sống vô tâm và tội lỗi.

Nhưng trong cơn hoảng loạn của tâm hồn khi đối diện với cái chết, con vẫn còn thấy loé lên một tia hy vọng. Đó không phải là hy vọng vào tài năng hay công đức của con, mà là hy vọng vào Lòng Thương Xót vô biên của Chúa. Chúa đã cảnh báo con về "Ngày hủy diệt", không phải để con tuyệt vọng, nhưng để con biết dừng lại, biết quay đầu, biết buông bỏ trước khi quá muộn. Chúa muốn con hiểu rằng, sự từ bỏ không phải là mất mát, mà là giải thoát. Khi con can đảm buông bỏ những dính bén trần tục, con mới có đôi tay thảnh thơi để nắm lấy tay Chúa. Khi con chấp nhận sự nghèo khó của tinh thần, con mới có thể trở nên giàu có trong ân sủng. Cái chết, dưới cái nhìn đức tin, không còn là ngõ cụt, mà là cánh cửa dẫn vào sự sống thật, nếu con biết chuẩn bị ngay từ bây giờ.

Chuẩn bị cho cái chết không phải là mua sẵn quan tài hay xây sẵn sinh phần, mà là chết đi cho những dục vọng mỗi ngày. Là tập sống như thể ngày hôm nay là ngày cuối cùng con được sống. Nếu hôm nay Chúa gọi con về, con có sẵn sàng bỏ lại tất cả mà không luyến tiếc chăng? Con có sẵn sàng tha thứ cho người đã xúc phạm con, bỏ qua những món nợ ân oán, và chia sẻ những gì mình có cho người nghèo khó không? Vì Chúa đã dạy: "Kho tàng của anh ở đâu, thì lòng anh ở đó". Nếu kho tàng của con là Chúa, là Nước Trời, thì cái chết chỉ là giây phút con được trở về nhà, về với Đấng mà lòng con hằng yêu mến. Nhưng nếu kho tàng của con là tiền bạc, là thú vui xác thịt, thì cái chết thực sự là một sự hủy diệt, một sự xé rách đau đớn tâm can vì con phải lìa xa "ông chủ" mà con đã phụng sự suốt đời.

Lạy Chúa, xin cho con ơn khôn ngoan để nhận ra giá trị đích thực của cuộc đời. Xin cho con đừng để mình bị lừa dối bởi những hào nhoáng bên ngoài. Xin giúp con nhớ rằng, thân xác này rồi sẽ mục nát, nhưng linh hồn con sẽ tồn tại mãi mãi. Đừng để con đến cuối đời mới nhận ra mình đã sống hoài sống phí. Xin cho con biết dùng những của cải chóng qua này để mua lấy bạn hữu Nước Trời, biết dùng quyền lực (nếu có) để phục vụ anh em, và biết dùng thời gian để yêu thương và sám hối. Con xin dâng lên Chúa sự sống và cả sự chết của con. Khi giờ ấy đến, khi con phải bỏ hết mọi sự, xin cho con đừng ra đi trong nỗi kinh hoàng của kẻ mất hết, nhưng ra đi trong bình an của người con được Cha đón về, với đôi tay tuy trắng trơn của cải trần gian nhưng lại đong đầy hoa trái của tình yêu và lòng mến.

Giờ đây, nhìn lại dòng đời trôi chảy, con thấy mình như người lữ khách đang đi trên chuyến đò ngang. Mọi hành lý mang theo chỉ làm nặng thêm con thuyền cuộc đời. Để sang được bến bờ bên kia, bến bờ của sự sống vĩnh cửu, con phải nhẹ gánh. Sự nhẹ gánh ấy chính là sự thanh thoát của tâm hồn, là sự từ bỏ tận căn những gì không thuộc về Thiên Chúa. Mỗi ngày trôi qua là một ngày con tập chết. Chết cho tính tự ái, chết cho sự lười biếng, chết cho thói tham lam. Đó là một cuộc tử đạo liên lỉ, không đổ máu nhưng đầy cam go. Nhưng con tin rằng, nếu con cùng chết với Đức Kitô, con cũng sẽ cùng sống lại với Người. Và khi ấy, cái chết không còn là "ngày hủy diệt" nữa, mà là "ngáy sinh nhật" trên Thiên Quốc, ngày con được sinh ra một lần nữa trong vinh quang bất diệt, nơi không còn than khóc, không còn chia ly, và con sẽ chẳng còn phải bỏ lại gì nữa, vì con đã có Chúa là tất cả, là gia nghiệp đời đời của con.

Vậy nên, hỡi linh hồn tôi ơi, hãy tỉnh thức! Đừng ngủ mê trong những vinh hoa phú quý giả tạo. Đừng để tiếng kèn tiếng trống, tiếng tung hô của trần gian làm át đi tiếng lương tâm đang thì thầm. Hãy nhìn lên Thánh Giá Chúa Kitô, nơi đó, Đấng Cứu Thế đã trút bỏ mọi vinh quang, trần trụi và đau đớn, để dạy cho ta bài học vĩ đại nhất về sự từ bỏ và tình yêu. Ngài đã bỏ trời cao xuống đất thấp, bỏ ngôi báu sinh nơi máng cỏ, và cuối cùng bỏ cả mạng sống vì bạn hữu mình. Chẳng lẽ tôi, một môn đệ của Ngài, lại cứ khư khư ôm lấy những thứ rác rưởi của trần gian này sao? "Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào có ích gì?". Lời ấy phải là kim chỉ nam, là ngọn hải đăng soi đường cho tôi giữa biển đời tăm tối, để khi nhắm mắt xuôi tay, tôi có thể mỉm cười nhẹ nhàng: Lạy Chúa, con bỏ hết mọi sự, để con có được Ngài.

Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, tựa như hơi nước, thoáng hiện rồi biến tan. Những toan tính thiệt hơn, những tranh giành đố kỵ, rốt cuộc cũng chỉ để lại những khoảng trống vô nghĩa trong tâm hồn. Chỉ có tình yêu là còn lại. Chỉ có những gì ta đã cho đi mới thực sự là của ta mãi mãi. Khi ta chết, ta không mang theo được những gì ta đã thu tích, nhưng ta mang theo được những gì ta đã hiến dâng. Hãy làm giàu trước mặt Thiên Chúa bằng những đồng tiền của lòng bác ái, của sự hy sinh thầm lặng. Hãy tích trữ kho tàng trên trời, nơi mối mọt không thể đục khoét và trộm cắp không thể đào ngạch lấy đi. Đó mới là sự khôn ngoan đích thực của người Kitô hữu, người biết nhìn xa hơn nấm mồ, nhìn thấu suốt cõi vĩnh hằng.

Xin Mẹ Maria, Đấng đã sống trọn vẹn tinh thần nghèo khó và phó thác, cầu bầu cho chúng con trong giờ lâm tử. Xin Mẹ ở bên chúng con khi chúng con phải đối diện với cuộc vượt qua đầy cam go ấy. Khi mọi người thân yêu bất lực nhìn chúng con ra đi, khi mọi thuốc thang trở nên vô hiệu, khi mọi quyền lực thế gian cúi đầu bất lực, xin Mẹ hãy nắm lấy tay chúng con, dẫn chúng con vượt qua thung lũng âm u của sự chết để đến với ánh sáng của Chúa Giêsu, Con Mẹ. Để khi ấy, dù phải bỏ lại tất cả thế gian này, chúng con vẫn vui mừng vì biết rằng mình sắp được gặp gỡ Đấng là nguồn cội và cùng đích của đời mình. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

HÀNH TRÌNH VỀ CÕI VĨNH HẰNG: GIỮA DÒNG ĐỜI PHÙ VÂN VÀ TÌNH YÊU THIÊN CHÚA

Trong sự thinh lặng của cõi lòng, khi gác lại những ồn ào của thế trần, ta chợt nhận ra thân phận mình chỉ là một hạt bụi nhỏ bé giữa đại dương bao la của thánh ý Chúa. Cuộc đời này, như lời sách Giảng Viên đã vang vọng qua muôn thế hệ: "Phù vân, quả là phù vân, mọi sự đều là phù vân". Lời ấy không phải là tiếng thở dài của sự tuyệt vọng, nhưng là một sự thật minh triết mà mỗi Kitô hữu cần khắc ghi để định hướng cho hành trình đức tin của mình. Ở đời này, nhìn lên hay nhìn xuống, nhìn ngang hay nhìn dọc, chẳng có loài nào, chẳng có sự gì là không bị tiêu diệt theo quy luật của thời gian. Mọi tạo vật đều mang trong mình mầm mống của sự hư nát, và mỗi hơi thở ta trút ra đều đưa ta gần hơn tới ngày diện kiến Đấng Tạo Hóa.

Sự giàu có mà con người hằng khao khát, những kho tàng đầy ắp bạc vàng, những lâu đài nguy nga tráng lệ, tất cả rồi cũng sẽ trở về với cát bụi. Khi tiếng chuông tử thần vang lên, không một đồng xu nào có thể theo ta xuống huyệt lạnh. Chúng ta đến thế gian với hai bàn tay trắng, và cũng sẽ ra đi với đôi tay không. Những của cải vật chất, vốn dĩ chỉ là những phương tiện tạm thời Chúa ban để ta quản lý và chia sẻ, đôi khi lại trở thành xiềng xích trói buộc linh hồn ta vào chốn thấp hèn. Cơn lốc của sự giàu sang làm lu mờ đôi mắt đức tin, khiến ta quên mất rằng quê hương thật sự của mình là ở trên trời. Nhưng hỡi ôi, dù giàu sang phú quý đến đâu, tất cả đều qua đi như một giấc chiêm bao khi ánh bình minh của đời đời ló rạng.

Ngay cả nỗi khốn cực, những cay đắng của kiếp nghèo, những giọt mồ hôi rơi xuống đất cằn cỗi để đổi lấy miếng ăn qua ngày, cũng không kéo dài mãi mãi. Sự nghèo khó có thể là một gánh nặng oằn vai, nhưng trong ánh sáng của Thập giá, nó lại là một hồng ân kín ẩn. Chúa Giêsu đã chọn sinh ra trong máng cỏ nghèo hèn, sống đời nghèo khó và chết trần trụi trên đồi Golgotha để thánh hóa sự nghèo khổ của chúng ta. Nỗi khốn cực của kiếp người rồi cũng qua đi, và những ai đã chịu đựng trong sự kiên nhẫn và lòng cậy trông sẽ được Thiên Chúa ủi an. Đừng vì nghèo khó mà ngã lòng, cũng đừng vì thiếu thốn mà oán trách, bởi ngày ấy sẽ đến, ngày mà mọi nước mắt sẽ được lau sạch, và sự nghèo khó trần gian sẽ biến thành kho tàng vĩnh cửu trên trời.

Được danh tước, quyền uy, hay phải chịu nhục nhã, khinh dể, tất cả rồi cũng chỉ là những cơn gió thoảng qua. Thế gian thường ca tụng những ai có quyền cao chức trọng, những kẻ được vây quanh bởi ánh hào quang giả tạo của danh vọng. Nhưng cái danh tước ấy mong manh lắm, nó có thể vụt mất chỉ trong một sớm một chiều. Và khi đứng trước tòa phán xét của Thiên Chúa, Người không nhìn vào chức vụ ta nắm giữ, nhưng nhìn vào tình yêu ta đã trao ban. Những nhục nhã mà ta phải gánh chịu vì danh Chúa, những lần bị hiểu lầm, bị gạt ra bên lề xã hội, hay thậm chí bị bách hại vì đức tin, tất cả đều là những đóa hoa hồng thiêng liêng dâng lên Thiên Chúa. Danh giá trần gian rồi sẽ tan biến trong lòng đất, nhưng sự khiêm nhường và lòng trung tín sẽ được ghi tạc vào sổ sự sống đời đời.

Vui sướng hay đau phiền, những cung bậc cảm xúc của trái tim nhân loại cũng nằm trong vòng xoáy của sự biến dịch. Những cuộc vui thâu đêm suốt sáng, những tiếng cười giòn giã của những yến tiệc trần gian rồi cũng sẽ để lại một khoảng trống mênh mông nếu thiếu vắng Chúa. Ngược lại, những nỗi đau phiền, những mất mát đau thương khiến trái tim tan nát cũng không phải là điểm dừng cuối cùng. Thiên Chúa dùng niềm vui để nhắc ta về hạnh phúc Thiên đàng, và dùng nỗi buồn để ta biết bám chặt lấy Người hơn. Trong thế giới biến chuyển không ngừng này, chỉ có tình yêu Thiên Chúa là đá tảng vững bền duy nhất để linh hồn ta tựa nương. Mọi cảm xúc đều như những làn sóng vỗ vào bờ rồi tan biến, chỉ có bình an của Chúa là ở lại mãi mãi.

Trong giờ chết, giây phút kinh hoàng nhưng cũng đầy thánh thiêng, khi linh hồn chuẩn bị lìa bỏ xác phàm để về với Đấng dựng nên nó, mọi giá trị của thế gian sẽ bị đảo lộn. Lúc ấy, kẻ được hạnh phúc thật sự không phải là kẻ đã trót đời sống trong nhung lụa, giàu có, không phải kẻ đã đạt đến đỉnh cao của danh vọng, hay những kẻ chỉ biết ăn uống, chơi bời hưởng lạc. Những thú vui xác thịt và sự sung túc của vật chất lúc bấy giờ trở nên vô nghĩa, chúng chẳng thể đem lại một chút an ủi nào cho tâm hồn đang run rẩy trước ngưỡng cửa vĩnh cửu. Ngược lại, chính những kẻ đã vui lòng chịu nghèo khổ vì danh Chúa, những người đã âm thầm chịu đựng đau đớn và khinh dể vì lòng mến sâu đậm dành cho Đấng chịu đóng đinh, lại là những người tràn đầy bình an nhất.

Sự chết là một tấm gương phản chiếu sự thật. Trong giờ phút ấy, không phải những tài sản kếch xù, không phải những hạnh phúc vật chất phù phiếm có thể yên ủi lòng ta. Những thứ đó giờ đây chỉ là gánh nặng, là sự hối tiếc vì đã lãng phí thời gian hồng ân Chúa ban. Điều duy nhất có thể làm dịu đi nỗi đau của cuộc chia lìa và thắp lên hy vọng cho linh hồn chính là những việc lành phúc đức ta đã làm khi còn sống. Một bát nước lã cho kẻ khát, một lời an ủi cho người sầu khổ, một tấm lòng quảng đại vị tha... đó là những nén bạc ta đã sinh lời cho vĩnh cửu. Và đặc biệt, những nỗi đớn đau phiền cực mà ta đã vui lòng đón nhận và kết hiệp với cuộc Thương Khó của Chúa Kitô sẽ trở thành nguồn an ủi vô biên.

Mỗi vết sẹo của sự hy sinh, mỗi giọt lệ của lòng sám hối, mỗi nỗi nhục nhã ta chịu vì lòng mến Chúa, bấy giờ sẽ trở thành những viên ngọc quý sáng ngời trên triều thiên thiên quốc. Chúng ta nhận ra rằng, hóa ra những gì ta tưởng là mất mát ở đời này lại là sự tích lũy cho đời sau. Chúa không quên bất cứ một hy sinh nhỏ bé nào của chúng ta. Khi ta chịu đau đớn vì bệnh tật mà vẫn thầm thĩ lời tạ ơn, khi ta chịu khinh dể mà vẫn cầu nguyện cho kẻ thù, đó là lúc ta đang dệt nên tấm áo cưới cho ngày hội ngộ với Lang Quân Chí Thánh. Những nỗi đau phiền ấy, khi được dâng lên Chúa, không còn là sự trừng phạt, mà là nhịp cầu đưa ta đến gần Thánh Tâm Chúa hơn.

Hỡi linh hồn ta, hãy tỉnh thức và đừng để mình bị mê hoặc bởi những phù hoa chóng qua. Hãy học cách nhìn cuộc đời qua lăng kính của sự đời đời. Đừng quá vui mừng khi thành công, cũng đừng quá bi lụy khi thất bại, bởi tất cả rồi cũng sẽ qua đi. Hãy chỉ lo tích trữ cho mình những kho tàng không mối mọt nào đục khoét được, không tên trộm nào lấy mất được, đó là kho tàng của đức ái và sự thánh thiện. Khi giờ sau hết đến, ta sẽ có thể mỉm cười và thưa với Chúa rằng: "Lạy Chúa, con đã chiến đấu trong trận chiến hiển hách, con đã chạy hết chặng đường, và con đã giữ vững đức tin". Đó mới chính là hạnh phúc đích thực, là mục đích cuối cùng của kiếp nhân sinh.

Lạy Chúa là Cha nhân từ, xin cho chúng con luôn ý thức được sự mong manh của đời này để chúng con biết bám chặt vào Chúa là Đấng hằng hữu. Xin dạy chúng con biết yêu mến sự nghèo khó, biết chấp nhận những đau đớn và khinh dể như những hồng ân giúp chúng con nên thánh. Để khi giờ chết đến, chúng con được nghỉ yên trong vòng tay yêu thương của Chúa, được an ủi bởi những việc lành chúng con đã thực hiện vì tình yêu Chúa. Chớ gì cuộc đời chúng con là một bài ca tụng khen lòng thương xót Chúa, để dù qua bao biến đổi của thời gian, chúng con vẫn mãi thuộc về Ngài, bây giờ và cho đến muôn đời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÃY GIA CÔNG LO VIỆC RỖI LINH HỒN MÌNH VỚI LÒNG KÍNH SỢ VÀ RUN RẨY

Giữa dòng chảy cuồn cuộn của trần gian, nơi con người mải mê chạy theo những danh vọng phù hoa và những toan tính đời tạm, lời cảnh tỉnh của Thánh Phaolô Tông đồ gửi giáo đoàn Philípphê như một tiếng chuông ngân vang, xé toạc màn đêm u mê để đánh thức những tâm hồn đang ngủ quên trong sự an toàn giả tạo: "Anh em hãy biết kính giới và run sợ mà gia công lo việc rỗi chính mình" (Pl 2,12). Lời ấy không chỉ là một lời khuyên đạo đức thông thường, mà là một mệnh lệnh thiêng liêng, một kim chỉ nam tối hậu cho bất cứ ai còn thao thức về vận mạng đời đời của linh hồn mình. Sự cứu rỗi không phải là một món quà rẻ tiền được trao ban cho những kẻ lười biếng hay những tâm hồn ơ hờ, mà là kết quả của sự cộng tác đầy máu và nước mắt giữa ân sủng vô biên của Thiên Chúa và sự nỗ lực không ngừng nghỉ của con người. Ta muốn được cứu rỗi, ta khát khao Thiên Đàng, nhưng ta phải khắc cốt ghi tâm rằng: chính ta phải lo sao để đừng rước án phạt cho mình, bởi vì Thiên Chúa tạo dựng nên ta không cần ta, nhưng Ngài không thể cứu rỗi ta nếu không có sự cộng tác của ta.

Khi nói đến việc "kính giới và run sợ", nhiều người vội vàng nghĩ đến hình ảnh của một Thiên Chúa nghiêm khắc, tay cầm roi vọt chực chờ trừng phạt, hay nỗi kinh hoàng về biển lửa Hỏa ngục đời đời. Thế nhưng, trong nhãn quan của một đức tin trưởng thành và một tình yêu mến đích thực, nỗi sợ ấy mang một sắc thái hoàn toàn khác biệt. Ta có sợ là sợ tội chứ không sợ Hỏa ngục, vì xét cho cùng, Hỏa ngục chỉ là hậu quả tất yếu, là nơi chốn vắng bóng Thiên Chúa dành cho những kẻ đã chọn khước từ Ngài. Chính tội lỗi mới là nguyên nhân, là nọc độc giết chết sự sống thần linh trong linh hồn. Tội mới là cái đáng sợ nhất, vì nó làm cho ta mất nghĩa cùng Chúa, làm cho Đấng là Tình Yêu phải đau lòng, và tự tay ta cắt đứt sợi dây liên kết sự sống với Cây Nho thật. Một người con hiếu thảo sợ làm buồn lòng cha mẹ không phải vì sợ đòn roi, mà vì tình yêu không cho phép người ấy làm tổn thương đấng sinh thành. Cũng vậy, người Kitô hữu chân chính run sợ trước tội lỗi vì ý thức được sự cao cả của Thiên Chúa và sự mỏng giòn, yếu đuối của phận người. Nỗi sợ này là "Timor filialis" – nỗi sợ của người con thảo, là khởi đầu của sự khôn ngoan, giúp ta giữ mình trong ân sủng.

Nếu thực sự sợ tội, ta không thể sống một đời sống buông thả, liều lĩnh dấn thân vào những nơi chốn, những hoàn cảnh có thể dẫn ta đến sa ngã. Đây chính là điểm cốt yếu của việc "gia công lo việc rỗi mình". Người ta không thể vừa muốn giữ chiếc áo trắng tinh tuyền lại vừa thích lăn lộn trong vũng bùn nhơ nhớp. Ta phải tránh những dịp nguy hiểm, những "dịp tội gần". Kinh nghiệm của các thánh nhân và giáo huấn của Hội Thánh luôn nhắc nhở ta rằng: "Ai yêu sự nguy hiểm sẽ ngã gục trong đó". Dịp tội giống như vực thẳm sâu hun hút bên lề đường, người khôn ngoan muốn bảo toàn tính mạng sẽ đi xa mép vực, chứ không phải thử thách bản thân bằng cách đi sát mép để chứng tỏ mình vững vàng. Sự kiêu ngạo thiêng liêng thường là mồ chôn của nhân đức. Khi ta tự tin rằng mình đủ sức mạnh để đối diện với cám dỗ mà không cần lẩn tránh, ấy là lúc ta đã bắt đầu sa ngã. Gia công lo việc rỗi mình đòi hỏi một sự khiêm nhường sâu thẳm, biết nhận diện sự yếu hèn của bản thân để dứt khoát từ bỏ những mối quan hệ bất chính, những thú vui mờ ám, những nơi chốn trụy lạc, dù cho việc từ bỏ ấy có đau đớn như cắt đi một phần thân thể.

Song song với việc tránh xa dịp tội, người tín hữu phải năng chạy lại cùng Chúa, bám chặt lấy Ngài như cành nho bám lấy thân nho, như con thơ nép vào lòng mẹ khi thấy bóng đêm đe dọa. Sự "gia công" ở đây không phải là cậy dựa vào sức riêng của mình, vì "không có Thầy, anh em chẳng làm gì được", mà là sự nỗ lực cộng tác với ân sủng. Ta phải biết tận dụng những phương sách thần hiệu để giữ nghĩa cùng Chúa. Đó là đời sống cầu nguyện liên lỉ, là việc lãnh nhận các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa Giải và Thánh Thể. Bí tích Hòa Giải là chiếc phao cứu sinh cho những linh hồn đang chới với giữa biển tội, là nơi Máu Chúa Kitô tẩy rửa mọi vết nhơ và phục hồi phẩm giá làm con. Bí tích Thánh Thể là Lương thực thần lương, ban sức mạnh để ta chiến đấu với ba thù: ma quỷ, thế gian và xác thịt. Một linh hồn lười biếng cầu nguyện, ngại ngùng xưng tội, thờ ơ rước lễ là một linh hồn đang suy dinh dưỡng, đang tự tước bỏ vũ khí bảo vệ mình và chắc chắn sẽ gục ngã trước những cơn gió lốc của cám dỗ. Làm như thế – tức là siêng năng lãnh nhận các bí tích và cầu nguyện – ấy là lo kết hiệp với Chúa mà cứu mình. Sự kết hiệp này không chỉ là cảm xúc đạo đức nhất thời, mà là sự hòa nhập ý muốn của ta vào ý muốn của Thiên Chúa, để "tôi sống nhưng không còn là tôi sống, mà là Đức Kitô sống trong tôi".

Trái lại, nếu không làm như thế, nếu ta cứ dửng dưng, chần chừ, hẹn lần hẹn lữa việc sám hối, nếu ta coi thường các phương thế cứu rỗi mà Hội Thánh đã trao ban, ấy là tự đưa mình đến chỗ hư mất đời đời. Sự hư mất này không phải do Thiên Chúa định đoạt, mà là sự lựa chọn tự do của con người. Thiên Chúa tôn trọng tự do của ta đến mức đau đớn. Ngài ban cho ta đôi tay để làm việc thiện, nhưng ta có thể dùng nó để gây tội ác. Ngài ban cho ta trái tim để yêu mến, nhưng ta có thể dùng nó để thù hận. Sự "hư mất đời đời" là một bi kịch lớn nhất của kiếp người, là sự thất bại toàn diện và vĩnh viễn, nơi không còn cơ hội để sửa sai, không còn thời gian để hối tiếc. Chính vì thế, Thánh Bernađô, với sự khôn ngoan và lòng nhiệt thành cứu rỗi các linh hồn, đã tha thiết nhắn nhủ: "Cần phải dùng mọi phương thế để tránh cho mình khỏi hư đi đời đời". Lời dạy ấy của Thánh nhân không cho phép ta có thái độ "sống sao cũng được" hay "đạo tại tâm" một cách mơ hồ. "Mọi phương thế" nghĩa là không trừ một cách nào, dù khó khăn, dù hy sinh, dù phải từ bỏ những gì quý giá nhất trần gian, miễn là giữ được linh hồn.

Lời kêu gọi này càng trở nên cấp thiết hơn trong bối cảnh xã hội ngày nay, khi ý thức về tội lỗi ngày càng phai nhạt, khi con người ta bị ru ngủ bởi những tiện nghi vật chất và những triết lý sống hưởng thụ. Người ta sợ nghèo đói, sợ bệnh tật, sợ mất danh dự trước mặt người đời, nhưng lại dửng dưng trước cái chết của linh hồn. Ta lo lắng chăm sóc thân xác sẽ hư nát này từng chút một, nhưng lại để mặc linh hồn mình rách nát, đầy thương tích. Ta cần phải thức tỉnh! Phải run sợ! Cái run sợ thánh thiện giúp ta tỉnh thức. Hãy nhìn lên Thánh Giá Chúa Kitô. Giá máu Ngài đã đổ ra để chuộc lại linh hồn ta lớn lao dường nào, thì trách nhiệm gìn giữ kho tàng ấy của ta cũng lớn lao dường ấy. Đừng để Máu Thánh Chúa trở nên vô ích đối với ta. Việc rỗi linh hồn là việc quan trọng nhất, là "việc của mọi việc" (negotium negotiorum). Nếu ta thành công mọi sự trên đời: giàu có, quyền lực, danh tiếng, mà cuối cùng mất linh hồn, thì tất cả là con số không tròn trĩnh, là sự hư vô hóa trọn vẹn. Ngược lại, dù ta có nghèo hèn, đau khổ, bị người đời khinh chê, nhưng cuối cùng được chết trong ân nghĩa Chúa, được hưởng nhan thánh Ngài, thì đó là thành công viên mãn, là hạnh phúc vĩnh cửu.

Cuộc chiến thiêng liêng này đòi hỏi một sự "gia công" bền bỉ, liên tục từng giây từng phút. Không có khái niệm "nghỉ hưu" trong đời sống tâm linh. Ma quỷ không bao giờ ngủ, nó "như sư tử gầm thét rảo quanh tìm mồi cắn xé". Vì vậy, sự tỉnh thức của ta cũng không được phép ngơi nghỉ. Hãy biết tận dụng thời gian Chúa ban, từng ngày sống là một cơ hội để lập công, để sám hối, để yêu mến. Hãy năng chạy đến với Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ Hằng Cứu Giúp, Người là Mẹ của lòng thương xót, là Đấng Bầu Cử thần thế. Hãy xin Mẹ dạy ta biết kính sợ Chúa cho phải đạo, biết gớm ghét tội lỗi và biết can đảm dứt khoát với thế gian. Hãy nhớ rằng, Thiên Đàng là phần thưởng dành cho những kẻ chiến thắng, những kẻ đã "giặt áo mình trong Máu Con Chiên". Đừng chần chừ nữa, hỡi linh hồn tôi ơi! Thời gian vắn vỏi, cái chết đến như kẻ trộm, và sau cái chết là sự phán xét công minh. Hãy bắt tay vào việc ngay hôm nay, ngay lúc này. Hãy run sợ trước sự thánh thiện tuyệt đối của Thiên Chúa để biết sống khiêm cung. Hãy run sợ trước hố thẳm của tội lỗi để biết tránh xa. Và trên hết, hãy gia công, hãy nỗ lực hết mình với niềm tín thác cậy trông, vì Chúa không bao giờ từ chối ban ơn cho kẻ khiêm tốn kêu cầu Ngài.

Con đường cứu rỗi là con đường hẹp, đầy chông gai, nhưng cuối con đường ấy là ánh sáng vinh quang, là vòng tay yêu thương của Chúa Cha đang chờ đón. Chúng ta không đi một mình, mà đi cùng với Hội Thánh, với các Thánh, và với ân sủng Chúa. Vì vậy, hãy can đảm lên, hãy chiến đấu man dũng. Mỗi lần chiến thắng một cơn cám dỗ là một nấc thang đưa ta đến gần Thiên Đàng. Mỗi lần hy sinh một ý riêng là một viên ngọc đính vào triều thiên vinh hiển. Hãy khắc ghi lời thánh Bernađô vào tâm khảm, hãy biến nỗi sợ lành thánh thành động lực để yêu mến Chúa nồng nàn hơn. Để rồi, khi ngày sau hết đến, ta không phải run sợ trước án phạt, mà run lên vì sung sướng được nghe lời êm ái của Chúa: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi". Đó chính là đích điểm, là cùng đích mà ta phải dùng trọn cuộc đời này, với tất cả tâm trí, sức lực và lòng kính sợ để đạt cho kỳ được.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÁI NHÌN ĐỨC TIN: CHÌA KHÓA ĐỂ YÊU MẾN VÀ TRUNG THÀNH TRONG ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN ĐA DIỆN

Bước vào đời tu, mỗi chúng ta đều mang trong mình một lý tưởng thánh thiện, một trái tim nồng cháy khao khát dâng hiến và phụng sự. Chúng ta thường mơ về một cộng đoàn như một "thiên đàng trần gian", nơi mọi người cùng chung một nhịp đập, cùng một lý tưởng và luôn đối xử với nhau bằng tình bác ái trọn hảo. Thế nhưng, thực tế của đời sống chung không phải lúc nào cũng là những nốt nhạc êm đềm của bản đàn ca tụng. Sẽ có những lúc chúng ta cảm thấy hụt hẫng, mệt mỏi, thậm chí là thất vọng trước những khiếm khuyết, những góc tối và cả những sự phản trắc ngay trong lòng cộng đoàn mà mình hằng gắn bó. Để có thể đứng vững, để không chỉ dừng lại ở việc "chịu đựng" mà là thực sự "yêu mến" và "trung thành" với cộng đoàn trong cả những khía cạnh tích cực lẫn tiêu cực, thiết nghĩ mỗi tu sĩ chúng ta cần phải tập cho mình một cái nhìn mới: cái nhìn đức tin. Đây không phải là một kỹ năng tâm lý đơn thuần, cũng không phải là sự tự huyễn hoặc bản thân để lờ đi thực tại, mà là một hồng ân đòi hỏi sự luyện tập kiên trì và một sự hoán cải nội tâm sâu sắc, một cái nhìn xuyên thấu qua lớp vỏ hữu hình để chạm đến mầu nhiệm của ân sủng.

Cái nhìn đức tin này không phải tự nhiên mà có, và cũng không thể tìm thấy ở đâu khác ngoài việc chúng ta không ngừng quay nhìn về Chúa Giêsu, Đấng Sáng Lập và là Mục Tử nhân lành của chúng ta. Chính Ngài là người thầy duy nhất dạy chúng ta cách sống và nhìn nhận những thực tại phức tạp của cộng đoàn. Hãy nhìn vào cộng đoàn sơ khai mà Chúa Giêsu đã thiết lập: Nhóm Mười Hai. Đây là một tập thể nhỏ bé, vỏn vẹn mười hai con người do chính Chúa chọn lựa sau một đêm cầu nguyện thiết thân với Chúa Cha. Thế nhưng, nhìn vào danh sách ấy, ta thấy gì? Một Phêrô nồng nhiệt nhưng cũng đầy yếu đuối, sẵn sàng chối Chúa trong giờ phút quyết định; một Giacôbê và Gioan đầy tham vọng về địa vị, muốn ngồi bên tả bên hữu trong vương quốc của Ngài; một Tôma đa nghi; một Matthêu vốn là kẻ thu thuế bị người đời khinh ghét; và đau đớn thay, có cả một Giuđa Iscariốt, kẻ đã cùng ăn cùng uống, cùng đi rao giảng nhưng cuối cùng lại chọn con đường phản bội. Một cộng đoàn do chính Chúa Giêsu đào tạo mà vẫn đầy rẫy những mâu thuẫn, đối nghịch và sự phản trắc. Tại sao Chúa lại chọn một tập thể "bất toàn" như thế? Phải chăng Ngài muốn dạy chúng ta rằng, cộng đoàn thánh hiến không phải là nơi hội tụ của những thiên thần đã hoàn thiện, mà là nơi họp mặt của những tội nhân được cứu chuộc, những con người đang trên hành trình lữ thứ tiến về quê trời.

Khi nhìn vào những khía cạnh tích cực của cộng đoàn, cái nhìn đức tin giúp chúng ta nhận ra đó là hoa trái của Chúa Thánh Thần. Những giờ kinh nguyện sốt sáng, những hy sinh âm thầm của các anh em, sự nâng đỡ nhau trong cơn thử thách, hay những thành quả trong sứ vụ tông đồ... tất cả đều là quà tặng của Thiên Chúa. Chúng ta tạ ơn vì qua những anh em đạo đức, chúng ta thấy được hình bóng của Chúa Kitô đang sống động. Thế nhưng, thách đố thực sự nằm ở việc nhìn nhận những khía cạnh tiêu cực. Khi đối diện với một người anh em khó tính, một bề trên dường như thiếu thấu cảm, hay những cơ cấu cộng đoàn đôi khi nặng nề và xơ cứng, chúng ta dễ dàng rơi vào thái độ phê phán, rút lui hoặc cay đắng. Lúc ấy, cái nhìn đức tin mời gọi chúng ta nhìn sâu hơn: Chúa đang dùng chính những nghịch cảnh này, chính những "chiếc dằm" này để gọt giũa cái tôi ích kỷ của chúng ta. Chúa Giêsu đã không xua đuổi Phêrô khi ông chối Ngài, cũng không ruồng bỏ các môn đệ khi họ tranh giành quyền lực. Ngài nhìn họ bằng ánh mắt xót thương, thấu hiểu căn tính yếu hèn của phận người và kiên nhẫn đợi chờ sự biến đổi. Yêu mến cộng đoàn trong khía cạnh tiêu cực nghĩa là chấp nhận rằng Giáo hội, và cụ thể là dòng tu của chúng ta, là một "mầu nhiệm của sự thánh thiện trong những con người tội lỗi".

Sống trung thành với cộng đoàn không có nghĩa là mù quáng chấp nhận cái sai, nhưng là sự cam kết dấn thân ngay cả khi "con thuyền" cộng đoàn đang gặp sóng gió. Chúa Giêsu đã trung thành với nhóm Mười Hai cho đến cùng, Ngài đã rửa chân cho cả Giuđa dù biết ông sắp nộp Ngài. Sự trung thành ấy bắt nguồn từ tình yêu hiến tế. Là tu sĩ, chúng ta được gọi để yêu mến anh em mình không phải vì họ dễ thương, không phải vì họ tài giỏi hay vì họ đối xử tốt với mình, mà vì họ là những người được Chúa trao phó cho chúng ta. Cái nhìn đức tin giúp chúng ta nhận ra Chúa Kitô đang hiện thân nơi người anh em "khó ưa" nhất. Nếu chúng ta chỉ yêu những gì tốt đẹp, chúng ta chẳng khác gì những người ngoại giáo. Nhưng nếu chúng ta có thể bao dung cho những thiếu sót, nếu chúng ta có thể cầu nguyện cho kẻ gây khó dễ cho mình, và nếu chúng ta vẫn chọn ở lại để cùng nhau xây dựng dù lòng đầy vết thương, thì đó chính là lúc chúng ta đang sống linh đạo của Chúa Cứu Thế một cách triệt để nhất.

Trong đời sống cộng đoàn, sự đối nghịch và mâu thuẫn thường nảy sinh từ sự khác biệt về cá tính, quan điểm và cả những tổn thương trong quá khứ của mỗi cá nhân. Chúa Giêsu đã đối diện với điều này khi các môn đệ tranh cãi xem ai là người lớn nhất. Ngài không dùng quyền lực để đàn áp, nhưng Ngài dùng mẫu gương phục vụ để cảm hóa. Cái nhìn đức tin dạy chúng ta rằng, thay vì cố gắng thay đổi người khác theo ý mình, hãy để Chúa thay đổi chính mình. Mỗi va chạm trong đời sống chung là một lời mời gọi bước ra khỏi pháo đài của sự tự mãn để học bài học khiêm nhường. Khi ta nhìn thấy sự phản trắc hay sự thiếu trung tín trong cộng đoàn, thay vì thất vọng, hãy nhìn vào Thánh Giá. Trên đỉnh Calvê, Chúa Giêsu bị bỏ rơi bởi chính những người thân tín nhất, nhưng chính từ sự đổ vỡ ấy, ơn cứu độ đã tuôn trào. Cộng đoàn của chúng ta cũng vậy, đôi khi chính từ những vết thương, những sự đổ vỡ, nếu được đặt dưới cái nhìn đức tin và sự hòa giải, lại trở thành nơi ân sủng hiện hiện rõ nét nhất.

Để duy trì được cái nhìn đức tin này, đời sống cầu nguyện cá nhân là hơi thở không thể thiếu. Nếu không có những giây phút thinh lặng trước Thánh Thể, chúng ta sẽ dễ dàng bị cuốn vào những cái nhìn thế tục: nhìn anh em như những đối thủ cạnh tranh, nhìn cộng đoàn như một gánh nặng pháp lý. Chỉ trong sự kết hiệp mật thiết với Chúa, chúng ta mới có đủ sức mạnh để yêu thương những gì "không đáng yêu", để tin tưởng khi mọi sự dường như đang sụp đổ. Chúa Giêsu đã luôn rút lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện, và chính từ nguồn mạch ấy, Ngài đã có thể ôm trọn mọi yếu đuối của các môn đệ vào lòng mình. Yêu mến cộng đoàn là một hành trình đi từ cái nhìn "tôi" sang cái nhìn "chúng ta" trong Chúa. Đó là sự sẵn lòng cùng nhau vác thập giá, cùng nhau cử hành mầu nhiệm Vượt Qua mỗi ngày qua những hy sinh nhỏ bé nhất.

Sau cùng, xin hãy nhớ rằng cộng đoàn không phải là mục đích cuối cùng, nhưng là phương tiện để chúng ta nên thánh và thực thi sứ mạng. Chúa Giêsu không thiết lập nhóm Mười Hai chỉ để họ ở bên nhau, nhưng là để từ sự hiệp nhất (dù còn nhiều khiếm khuyết) ấy, họ lên đường loan báo Tin Mừng. Khi chúng ta học được cách yêu mến cộng đoàn với tất cả những mảng sáng tối, chúng ta đang trở thành những chứng nhân sống động cho lòng thương xót của Chúa giữa một thế giới đầy chia rẽ. Đừng sợ hãi trước những tiêu cực, cũng đừng quá tự mãn về những tích cực. Hãy giữ cho tâm hồn mình luôn hướng về Chúa Giêsu, để mỗi khi nhìn vào anh em, chúng ta không chỉ thấy những con người bằng xương bằng thịt với bao lầm lỗi, mà thấy được một "Thân thể mầu nhiệm" đang từng ngày lớn lên trong ân sủng. Đó là sự trung thành đích thực, một sự trung thành không dựa trên cảm xúc nhất thời nhưng dựa trên tảng đá vững chắc là đức tin vào Đấng đã gọi chúng ta và đã hứa sẽ ở cùng chúng ta cho đến tận thế. Mong sao mỗi ngày sống trong cộng đoàn, chúng ta biết thưa lên như các tông đồ xưa: "Lạy Chúa, xin thêm đức tin cho chúng con", để chúng con đủ sức yêu mến và dâng hiến trọn vẹn trong ngôi nhà chung mà Chúa đã đặt để chúng con vào.

Lm. Anmai, CSsR


 

TÌNH YÊU TRONG HÔN NHÂN: NGHỆ THUẬT CỦA SỰ HIỆP NHẤT VÀ DẤN THÂN TRONG ÂN SỦNG THIÊN CHÚA

Khi chúng ta khởi sự nói về tình yêu và hôn nhân, chúng ta đang chạm đến một mầu nhiệm lớn lao, một mầu nhiệm mà thánh Phaolô đã ví sánh với tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Hôn nhân không phải là một bến đỗ an nhàn để con thuyền tình yêu neo đậu vĩnh viễn không sóng gió, nhưng là một cuộc ra khơi đầy ngoạn mục, đòi hỏi sự can đảm, sự khôn ngoan và trên hết là một nghệ thuật sống. Người ta thường nói, tình yêu không chỉ là một cảm xúc bùng cháy nhất thời, mà còn là một nghệ thuật – nghệ thuật của sự kiên nhẫn, của sự điêu khắc tâm hồn và của sự hòa quyện hai cuộc đời nên một trong ý định ngàn đời của Thiên Chúa. Để bước vào hành trình này, điều tiên quyết không phải là sự vội vã của con tim, mà là sự lựa chọn đúng đắn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Trong xã hội hôm nay, nhiều người trẻ lao vào hôn nhân như những con thiêu thân, bị lóa mắt bởi những hào quang lãng mạn bên ngoài mà thiếu đi sự biện phân cần thiết. Hãy cẩn thận với sự mù quáng, hỡi những người con của Chúa. Tình yêu đích thực không làm cho người ta mù quáng, trái lại, nó mang đến ánh sáng để nhìn thấu suốt tâm can người mình yêu. Sự chuẩn bị nghiêm túc cho hôn nhân không chỉ là việc học giáo lý hay chuẩn bị tiệc cưới, mà là hành trình xác định rõ ràng động cơ của mỗi người. Tại sao anh chọn cô ấy? Tại sao em chọn anh ấy? Là vì đức tin, vì nhân cách, hay chỉ vì vẻ hào nhoáng bên ngoài và những toan tính trần tục? Một sự lựa chọn sáng suốt, được soi dẫn bởi Chúa Thánh Thần, sẽ là nền tảng vững chắc như ngôi nhà xây trên đá, để khi mưa sa nước lũ của cuộc đời ập đến, ngôi nhà ấy vẫn đứng vững. Sự chuẩn bị này đòi hỏi sự thanh luyện, gạt bỏ những ảo tưởng để nhìn nhận đối phương một cách trần trụi và chân thật nhất trong phẩm giá con người của họ.

Và khi cánh cửa hôn nhân đã mở ra, khi hai người đã về chung một mái nhà, thì chỉ có một điều cần thiết, một điều tối quan trọng để duy trì sự sống của tình yêu: đó là sự tương giao. Tương giao là nhịp thở, là mạch máu của đời sống vợ chồng. Thiên Chúa là Ngôi Lời, Người giao tiếp với nhân loại bằng Lời của Người, và vợ chồng cũng được mời gọi trở nên những người biết "nói" và biết "nghe" nhau. Một cặp đôi không còn nói chuyện, hoặc những lời nói chỉ còn là sự xã giao hời hợt, là những dấu hiệu báo động của một nguy cơ tan vỡ đang rình rập. Sự im lặng trong hôn nhân, nếu không phải là sự im lặng của sự thấu hiểu và cầu nguyện, thì thường là sự im lặng của nấm mồ chôn cất tình yêu. Đừng để những bức tường vô hình mọc lên giữa phòng ngủ, giữa bàn ăn. Hãy nói với nhau những nỗi niềm, những lo âu và cả những ước mơ, bởi vì khi sự tương giao tắt lịm, tình yêu cũng sẽ chết ngạt trong sự cô đơn của hai kẻ sống chung một nhà.

Trong quá trình tương giao ấy, chắc chắn chúng ta sẽ va vấp phải những khác biệt. Đó là điều tất yếu, bởi Thiên Chúa tạo dựng nên người nam và người nữ không giống nhau, mỗi người mang trong mình một vũ trụ riêng biệt về tính cách, giáo dục và tâm lý. Đừng sợ hãi những khác biệt, cũng đừng tìm cách xóa bỏ chúng bằng bạo lực của lời nói hay sự áp đặt. Thách đố của hôn nhân Công giáo là nhận diện những khác biệt ấy, rồi quản lý chúng bằng cách can đảm đảm nhận và vượt qua chúng trong đức ái. Sự khác biệt không phải là rào cản, mà là cơ hội để bổ túc cho nhau. Cái nhìn của người vợ sẽ làm mềm mại sự cứng rắn của người chồng, và sự quyết đoán của người chồng sẽ là điểm tựa cho sự nhạy cảm của người vợ. Vượt qua khác biệt là một hành trình chết đi cho cái tôi ích kỷ để sống cho cái chung, là sự gọt giũa đau đớn nhưng cần thiết để hai viên đá xù xì trở nên khớp vào nhau trong công trình xây dựng tổ ấm.

Có một chân lý mà nhiều người thường lầm tưởng: người ta kết hôn vì yêu nhau. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Sâu sắc hơn, người ta kết hôn không phải chỉ vì đã yêu nhau, nhưng vì muốn yêu nhau suốt đời. Đây là một sự chuyển biến từ cảm xúc sang ý chí, từ sự rung động sang sự cam kết dấn thân. Cảm xúc có thể phai nhạt theo thời gian, theo nếp nhăn trên trán và vết chân chim nơi khóe mắt, nhưng lời thề hứa trước bàn thờ Chúa là một quyết định của lý trí và đức tin. Dấn thân là chấp nhận thích nghi với những hoàn cảnh khác nhau của dòng đời. Yêu nhau, xét cho cùng, chính là sự thích nghi không ngừng nghỉ. Hôm nay em ốm, anh thích nghi để trở thành người chăm sóc; ngày mai anh thất bại trong công việc, em thích nghi để trở thành người ủi an. Sự thích nghi ấy đòi hỏi sự mềm dẻo của con tim và sự khiêm nhường của tâm hồn.

Và trong cuộc sống dấn thân ấy, đừng quên đi gia vị của một chút hài hước và sự ngẫu hứng. Đừng biến cuộc hôn nhân thành một tu viện nghiêm ngặt hay một doanh trại quân đội. Thiên Chúa là nguồn vui, và Ngài muốn con cái Ngài được vui sống. Đôi khi, giữa những bộn bề của tã lót, của cơm áo gạo tiền, điều quan trọng là cặp đôi cần dành thời gian riêng bên nhau mà không có con cái. Hãy "trốn" đi một chút, hãy tìm lại những khoảnh khắc hẹn hò thuở ban đầu, hãy cười đùa về những sai sót của nhau thay vì chỉ trích. Một nụ cười xòa, một cái nháy mắt tinh nghịch, một chuyến đi bất ngờ có thể cứu vãn một ngày tồi tệ và thắp lại ngọn lửa đam mê đang leo lét. Con cái là hồng ân, nhưng nền tảng của gia đình là tình yêu của cha mẹ; cha mẹ hạnh phúc thì con cái mới được tắm gội trong bầu khí an lành.

Để làm được điều đó, chúng ta phải không ngừng vun trồng tình yêu. Tình yêu không phải là một kho báu tìm thấy một lần là xong, mà là một cái cây cần tưới tắm mỗi ngày. Dần dần, qua từng biến cố, chúng ta học cách khám phá trọn vẹn ý nghĩa phong phú của từ “tình yêu”. Tình yêu là khát khao được ở bên nhau, nhưng cũng là sự trao hiến trọn vẹn không giữ lại gì cho riêng mình. Hơn thế nữa, tình yêu còn là sự dịu dàng. Trong một thế giới đầy bạo lực và toan tính, sự dịu dàng của vợ chồng dành cho nhau là phương thuốc chữa lành hữu hiệu nhất. Một cái nắm tay, một cái vuốt tóc, một lời nói nhẹ nhàng "anh thương em" hay "em hiểu cho anh" có sức mạnh hơn ngàn vạn lý lẽ. Sự dịu dàng là ngôn ngữ của Thiên Chúa, Đấng đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, và vợ chồng cũng được mời gọi rửa chân cho nhau bằng sự ân cần mỗi ngày.

Hành trình hôn nhân cũng là hành trình học cách xây dựng cái "chúng ta". Sách Sáng Thế đã viết: "Cả hai sẽ nên một xương một thịt". Trong hôn nhân, đó là trở thành một xương một thịt trong khi vẫn là hai ngôi vị độc lập. Đây là một mầu nhiệm của sự hiệp nhất trong đa dạng. Không phải là anh biến mất để trở thành cái bóng của em, hay em bị hòa tan vào cuộc đời anh. Nhưng là cả hai cùng nhìn về một hướng, cùng chung một nhịp đập, trong khi vẫn tôn trọng không gian và sự tự do của nhau. Có một quá trình học hỏi dần dần giữa sự hiệp nhất và tự do. Tự do để người kia được phát triển tài năng Chúa ban, tự do để người kia được là chính mình, nhưng cái "chính mình" ấy giờ đây luôn quy chiếu về cái "chúng ta". Một sự hiệp nhất gượng ép sẽ sinh ra tù túng, nhưng một sự hiệp nhất trong tự do và tôn trọng sẽ sinh ra hoa trái của sự bình an.

Nói đến sự hiệp nhất, chúng ta không thể né tránh hay coi nhẹ vấn đề hạnh phúc về mặt tình dục. Giáo hội Công giáo luôn nhìn nhận tính chất tích cực và tuyệt vời của tính dục, bởi đó là món quà Thiên Chúa ban tặng để vợ chồng cộng tác vào công trình sáng tạo và diễn tả tình yêu hiến dâng. Tính dục không phải là điều cấm kỵ hay xấu xa, mà là ngôn ngữ của thân xác nói lên lời yêu thương trọn vẹn. Tuy nhiên, tình yêu đích thực trong đời sống chăn gối là tìm kiếm khoái cảm và hạnh phúc cho người bạn đời, chứ không phải ích kỷ tìm kiếm cho chính mình. Khi mỗi người đều khao khát làm cho người kia hạnh phúc, thì cả hai đều được thỏa lấp. Và cũng cần dũng cảm và khiêm tốn biết khi nào cần tìm kiếm sự giúp đỡ khi mọi việc không suôn sẻ. Đừng để những trục trặc thầm kín giết chết tình yêu, hãy tìm đến những nhà tư vấn hôn nhân, những bác sĩ tâm lý, hay những linh mục đồng hành để được gỡ rối. Thân xác là đền thờ Chúa Thánh Thần, việc chăm sóc đời sống tình dục lành mạnh cũng là cách tôn vinh Chúa trong ơn gọi hôn nhân.

Một gia đình hạnh phúc không phải là một ốc đảo khép kín, mà phải là một mái ấm cởi mở. Tình yêu của vợ chồng phải tràn ra ngoài cánh cửa nhà mình. Sự cởi mở là cơ hội cho cả hai vợ chồng thăng hoa trong đức ái. Một mái nhà biết mở cửa đón tiếp khách, biết chia sẻ với người nghèo, biết tham gia vào các hoạt động của giáo xứ, là một mái nhà sống động. Đừng biến gia đình thành một pháo đài cô lập, nhưng hãy để nó trở thành một "Giáo hội tại gia", nơi tình yêu Chúa được lan tỏa. Sự cởi mở này giúp vợ chồng không bị ngột ngạt trong những vấn đề riêng tư, mà tìm thấy niềm vui trong sự phục vụ và gặp gỡ tha nhân.

Tuy nhiên, dù cố gắng đến đâu, chúng ta vẫn là những con người bất toàn. Sẽ có những lúc thiếu thốn, những lúc không thỏa mãn, những lúc thất vọng. Chìa khóa để bình an là chấp nhận sự thiếu thốn và sự chưa thỏa mãn ấy như một phần của phận người. Chúng ta cần phải học cách kiểm soát trí tưởng tượng, đừng để những hình mẫu lý tưởng hóa trên phim ảnh hay mạng xã hội làm vẩn đục cái nhìn về người bạn đời thực tế của mình. Hãy cẩn thận với chủ nghĩa hoàn hảo và sự vô bờ bến của những ham muốn. Không có người chồng hoàn hảo, không có người vợ hoàn hảo, chỉ có những con người đang nỗ lực để yêu thương nhau giữa những bất toàn. Hãy chấp nhận người kia như người ấy là, với cả những nết xấu và những giới hạn. Và bài học lớn nhất, khó nhất nhưng cũng cao quý nhất: học cách tha thứ. Tha thứ không phải là quên, mà là nhớ nhưng không còn đau, là quyết định không để quá khứ cầm tù tương lai. Như Chúa đã tha thứ cho chúng ta trên Thập giá, vợ chồng cũng phải tha thứ cho nhau "bảy mươi lần bảy".

Cuối cùng, và quan trọng nhất, hãy bén rễ tình yêu của cặp đôi trong bí tích Hôn phối. Tình yêu nhân loại mỏng manh lắm, dễ vỡ lắm. Nếu chỉ dựa vào sức người, chúng ta sẽ sớm kiệt sức. Nhưng qua Bí tích Hôn phối, tình yêu của anh chị em được tháp nhập vào tình yêu của Thiên Chúa, một tình yêu đã được Thiên Chúa cứu thoát và đổi mới. Chúa Giêsu không chỉ đến dự tiệc cưới Cana, Ngài còn ở lại trong gia đình anh chị em mỗi ngày. Khi rượu tình yêu nhạt phai, hãy chạy đến với Ngài, Ngài sẽ biến nước lã của sự nhạt nhẽo thành rượu ngon của tình yêu nồng nàn. Hãy để Lời Chúa và Thánh Thể là lương thực nuôi dưỡng cuộc hôn nhân. Hãy cùng nhau cầu nguyện, vì gia đình nào cùng cầu nguyện thì sẽ hiệp nhất bền lâu. Hãy tin rằng, hôn nhân là con đường nên thánh, và người bạn đời chính là phương tiện Chúa gửi đến để giúp ta vào Nước Trời.

Tình yêu, quả thực, không chỉ là một cảm xúc thoảng qua, mà còn là một nghệ thuật vĩ đại – nghệ thuật của sự hy sinh, của lòng bao dung và của ân sủng. Nguyện xin Thánh Gia thất Nazareth che chở và hướng dẫn anh chị em trên con đường đầy chông gai nhưng cũng đầy hoa hồng này. Hãy can đảm yêu, can đảm dấn thân và can đảm tin tưởng vào quyền năng của Đấng là Tình Yêu.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGHỆ THUẬT YÊU THƯƠNG VÀ ƠN GỌI HÔN NHÂN: HÀNH TRÌNH TỪ CẢM XÚC ĐẾN SỰ HIỆP THÔNG TRONG ÁNH SÁNG ĐỨC TIN

Trong dòng chảy bất tận của nhân loại, hôn nhân luôn được xem là một trong những mầu nhiệm lớn lao và thiêng liêng nhất, không chỉ là sự kết hợp giữa hai con người mà còn là hình ảnh sống động về tình yêu của Thiên Chúa đối với con người. Khởi đi từ một nhận thức căn bản nhưng đầy chiều sâu triết lý và thần học, chúng ta cần khẳng định ngay rằng tình yêu không chỉ đơn thuần là một cảm xúc bùng cháy nhất thời, mà đó là một nghệ thuật, một kỹ năng sống và trên hết là một ơn ban cần được vun trồng bằng mồ hôi, nước mắt và cả sự hy sinh. Để bước vào ngôi đền thiêng liêng của đời sống vợ chồng, điều kiện tiên quyết không phải là sự say mê mù quáng, mà là một sự lựa chọn đúng đắn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng, bởi lẽ trong ánh sáng của Đức Tin, chúng ta hiểu rằng Thiên Chúa không kêu gọi con người bước vào sự tối tăm, mà mời gọi họ tiến về phía ánh sáng của sự thật. Hãy cẩn thận với sự mù quáng của những rung động ban đầu, nơi mà cảm xúc thường lấn át lý trí, khiến người ta dễ dàng tô vẽ cho đối phương những phẩm chất mà họ không hề có. Sự chuẩn bị nghiêm túc cho hôn nhân chính là hành trình thanh luyện động cơ, để mỗi người tự vấn lương tâm trước mặt Chúa: Tôi kết hôn vì điều gì? Vì sợ cô đơn, vì áp lực xã hội, vì vẻ hào nhoáng bên ngoài, hay vì tôi thực sự nhìn thấy nơi người ấy một người bạn đường có thể cùng tôi nên thánh? Sự sáng suốt này là ân sủng, giúp đôi bạn nhìn nhận nhau không phải như những thần tượng hoàn hảo, mà như những con người mỏng giòn, cần được yêu thương và đón nhận.

Khi cánh cửa hôn nhân đã mở ra, bước vào đời sống chung, chỉ có một điều cần thiết, một yếu tố sinh tử quyết định sự sống còn của mối dây liên kết: đó là sự tương giao. Trong thần học Công giáo, tương giao phản chiếu mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi, nơi Cha, Con và Thánh Thần luôn ở trong sự đối thoại và hiệp thông trọn vẹn. Một cặp đôi không nói chuyện, hoặc tệ hơn, không còn gì để nói với nhau, là đang đối mặt với một nguy cơ tan vỡ hiện hữu, giống như một thân thể không còn mạch máu lưu thông. Lời nói trong hôn nhân không chỉ là phương tiện truyền đạt thông tin, mà là "bí tích" của sự hiện diện, là cách vợ chồng trao ban chính mình cho nhau. Sự im lặng chết chóc, sự thờ ơ lạnh nhạt chính là liều thuốc độc giết chết tình yêu nhanh hơn bất kỳ mâu thuẫn to lớn nào. Vì thế, việc học cách nói, cách nghe, và cách thấu hiểu ngôn ngữ của trái tim là bài học vỡ lòng nhưng phải ôn luyện suốt đời.

Tuy nhiên, dẫu có yêu nhau tha thiết đến đâu, sự khác biệt vẫn luôn tồn tại như một thách đố tất yếu, bởi lẽ "người nam và người nữ, Ngài dựng nên họ" với những cấu trúc tâm lý, sinh lý và thiêng liêng khác biệt. Vượt qua những khác biệt không có nghĩa là xóa bỏ chúng để trở nên đồng nhất một cách tẻ nhạt, mà là nhận diện những khác biệt ấy dưới cái nhìn của lòng thương xót, rồi quản lý chúng bằng cách cố gắng đảm nhận và vượt qua sự khó chịu ban đầu. Trong kế hoạch của Thiên Chúa, sự khác biệt không phải để gây chia rẽ, mà để bổ túc cho nhau, để người này trở thành "sự giúp đỡ tương xứng" của người kia. Chúng ta cần một sự khiêm nhường sâu sắc để thừa nhận rằng cách nhìn của mình không phải là chân lý duy nhất, và thế giới quan của người bạn đời cũng có giá trị và vẻ đẹp riêng cần được trân trọng.

Có một nghịch lý mà ít ai dám đối diện nhưng lại là chân lý nền tảng của hôn nhân Kitô giáo: người ta kết hôn không phải vì đã yêu nhau đủ, nhưng vì muốn yêu nhau. Nói cách khác, hôn nhân là khởi đầu của một trường học yêu thương, chứ không phải là đích đến của một chuyện tình lãng mạn. Đó là sự cam kết dấn thân trọn vẹn. Lời thề hứa "khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan" không dựa trên cảm xúc bấp bênh, mà dựa trên ý chí tự do và kiên định. Hãy dấn thân thích nghi với những hoàn cảnh khác nhau của dòng đời. Yêu nhau, xét cho cùng, chính là khả năng thích nghi liên tục: thích nghi khi là vợ chồng son, thích nghi khi con cái chào đời, thích nghi khi bệnh tật ập đến, và thích nghi cả khi tuổi già xế bóng. Trong hành trình đầy cam go đó, đừng quên một chút hài hước và sự ngẫu hứng, bởi niềm vui là dấu chỉ của sự hiện diện của Thần Khí. Đôi khi, một nụ cười bao dung có thể hóa giải những căng thẳng ngột ngạt. Điều quan trọng là cặp đôi cần dành thời gian riêng tư bên nhau mà không có con cái, để hâm nóng lại tình bạn sơ khai, để nhắc nhớ rằng trước khi là cha mẹ, họ là vợ chồng, là tình nhân của nhau trong ân sủng.

Để cây tình yêu không bị khô héo, vợ chồng phải không ngừng vun trồng tình yêu ấy mỗi ngày. Dần dần, qua từng biến cố, họ sẽ học cách khám phá trọn vẹn ý nghĩa phong phú và đa diện của từ "tình yêu". Tình yêu không chỉ là Eros – sự khát khao chiếm hữu và đam mê, mà còn là Agape – sự trao hiến vô điều kiện; và đặc biệt, nó cũng là sự dịu dàng của tình bạn nghĩa thiết. Sự dịu dàng là ngôn ngữ không lời của Thiên Chúa, là cách chúng ta chạm vào vết thương của người bạn đời mà không gây đau đớn, là sự ân cần trong từng cử chỉ nhỏ nhặt nhất. Khát khao và trao hiến phải luôn song hành, như nhịp thở ra và hít vào, để tình yêu luôn tươi mới và tràn đầy sức sống.

Mục đích tối thượng của hôn nhân là sự hiệp nhất, là học cách xây dựng cái "chúng ta". Kinh Thánh dạy rằng: "Cả hai sẽ nên một xương một thịt". Tuy nhiên, mầu nhiệm này hàm chứa một sự căng thẳng mang tính biện chứng: trở thành một xương một thịt trong khi vẫn là hai ngôi vị độc lập. Có một quá trình học hỏi dần dần giữa sự hiệp nhất và tự do. Hôn nhân không phải là sự nuốt chửng cá tính của nhau, mà là sự hòa quyện để mỗi người được triển nở trọn vẹn hơn nhờ người kia. Cái "chúng ta" thiêng liêng này không được xây dựng trên sự áp đặt quyền lực, mà trên nền tảng của sự tôn trọng phẩm giá và tự do của con cái Chúa nơi người bạn đời.

Trong bối cảnh văn hóa hiện đại thường có cái nhìn lệch lạc về tính dục, người Công giáo được mời gọi tái khám phá hạnh phúc về mặt tình dục trong cái nhìn thánh thiêng. Chúng ta cần nhận ra tính chất tích cực, tuyệt vời và là quà tặng của Thiên Chúa nơi tính dục. Hành vi vợ chồng không chỉ là sự thỏa mãn bản năng, mà là ngôn ngữ của thân xác diễn tả sự trao hiến trọn vẹn, là lời tuyên xưng tình yêu không giữ lại gì cho riêng mình. Trong khuê phòng, nguyên tắc vàng của đức ái Kitô giáo vẫn phải được áp dụng: tìm kiếm khoái cảm cho người bạn đời, chứ không phải cho chính mình. Khi mỗi người đều lo cho hạnh phúc của người kia, thì cả hai đều được thỏa mãn trong niềm vui thánh thiện. Đồng thời, sự khiêm tốn cũng đòi hỏi đôi vợ chồng biết khi nào cần tìm kiếm sự giúp đỡ khi mọi việc không suôn sẻ, chẳng hạn như tìm đến tư vấn hôn nhân hay các chuyên gia y tế, bởi lẽ thân xác cũng chịu sự chi phối của những giới hạn tự nhiên cần được chữa lành.

Một cuộc hôn nhân hạnh phúc không bao giờ là một ốc đảo khép kín, mà phải là một mái ấm cởi mở. Tình yêu đích thực luôn có xu hướng lan tỏa. Sự hiệp thông giữa vợ chồng là nền tảng để mở ra cơ hội đón nhận con cái – hoa trái của tình yêu, và rộng hơn là mở lòng ra với họ hàng, bạn bè và những người nghèo khổ. Một gia đình đóng kín là một gia đình đang chết dần, nhưng một mái ấm cởi mở là nơi tình yêu được nhân lên, trở thành chứng tá sống động cho tình yêu bao la của Thiên Chúa giữa thế gian.

Tuy nhiên, dù cố gắng đến đâu, con người vẫn là những thụ tạo bất toàn, vì thế đời sống hôn nhân đòi hỏi một sự can đảm lớn lao: chấp nhận sự thiếu thốn và sự chưa thỏa mãn. Chúng ta đang sống trong một thế giới tôn sùng sự hoàn hảo, và điều này dễ dàng len lỏi vào đời sống vợ chồng, khiến chúng ta kỳ vọng người bạn đời phải là thiên thần, phải đáp ứng mọi nhu cầu sâu thẳm nhất của linh hồn mình. Nhưng đó là một ảo tưởng nguy hiểm. Cần phải học cách kiểm soát trí tưởng tượng, sự lý tưởng hóa, chủ nghĩa hoàn hảo và sự vô bờ bến của những ham muốn. Chỉ có Thiên Chúa mới có thể lấp đầy cõi lòng vô biên của con người; người bạn đời, dù tuyệt vời đến đâu, vẫn là một con người hữu hạn. Chấp nhận người kia như người ấy là, với cả những nết xấu, những giới hạn và những vết thương quá khứ, chính là đỉnh cao của tình yêu. Và hệ quả tất yếu của sự chấp nhận này là học cách tha thứ. Tha thứ trong hôn nhân không phải là một hành động đơn lẻ, mà là một thái độ sống thường hằng, là sự tái sinh mối quan hệ mỗi ngày, giống như Đức Kitô đã tha thứ cho Hội Thánh Ngài.

Cuối cùng, để tất cả những nỗ lực nhân loại ấy không trở nên vô vọng trước sóng gió cuộc đời, chúng ta cần bén rễ tình yêu của cặp đôi trong bí tích Hôn phối. Đây không chỉ là một nghi thức diễn ra trong nhà thờ chốc lát, mà là một nguồn suối ân sủng tuôn chảy suốt dọc dài cuộc đời. Trong bí tích này, tình yêu nhân loại được Thiên Chúa cứu thoát khỏi sự ích kỷ nguyên tội và được đổi mới bằng sức mạnh của Thánh Thần. Chúa Giêsu không chỉ là khách mời tại tiệc cưới Cana, Ngài là Chú Rể đích thực, Đấng hiện diện trong mọi bữa cơm, mọi giấc ngủ, mọi lo toan của đôi vợ chồng. Khi biết tựa nương vào sức mạnh siêu nhiên này, đôi bạn sẽ nhận ra rằng hôn nhân là con đường nên thánh, là nơi thánh giá nở hoa và là nơi tình yêu phàm nhân được nâng lên hàng thần thánh. Tình yêu, khi ấy, thực sự không chỉ là một cảm xúc thoáng qua, mà là một nghệ thuật vĩ đại, một kiệt tác được vẽ nên bởi sự cộng tác giữa con người và Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR

 


 

 

BỆNH ĐỒN ĐOÁN, CÀU NHÀU, NHẢM NHÍ: MỐI HỌA SÁT NHÂN TRONG BÓNG TỐI

Trong bầu khí trầm lắng của những ngày tĩnh tâm hay giữa những ồn ào náo nhiệt của công việc mục vụ thường nhật, có một nỗi đau vẫn luôn âm ỉ, một vết thương nhức nhối cứ mãi rỉ máu trong thân thể mầu nhiệm của Đức Kitô là Hội Thánh, và cụ thể hơn, là trong chính các cộng đoàn tu trì, các hội đoàn giáo xứ của chúng ta. Tôi đã nói rất nhiều lần về bệnh này, nói đến khản cổ, nói trong những bài giảng, trong những buổi chia sẻ riêng tư, và cả trong những lời cầu nguyện thầm lặng, nhưng dường như chẳng bao giờ là đủ cả. Đó là căn bệnh đồn đoán, càu nhàu và nhảm nhí – thứ độc dược ngọt ngào chết người mang tên "tittle-tattle". Hôm nay, với tâm tình của một người mục tử, một người anh em cùng chung chia phận người yếu đuối, tôi muốn trải lòng mình ra trên những trang viết này, không phải để lên án, nhưng để chúng ta cùng nhau rùng mình nhận diện một con quái vật đang ẩn nấp dưới lớp áo đạo đức của đời sống chung.

Căn bệnh này, thoạt nhìn, nó chẳng có vẻ gì là ghê gớm hay đáng sợ như những trọng tội ngoại tình hay giết người cướp của. Nó khởi đi một cách vô cùng giản dị, vô cùng đời thường, thậm chí là vô cùng "nhân bản". Có thể chỉ là hai người anh em ngồi lại với nhau bên tách trà, hay hai người chị em thì thầm to nhỏ sau giờ kinh tối. Câu chuyện bắt đầu bằng những lời thăm hỏi, những nhận xét bâng quơ về một người thứ ba vắng mặt. Nhưng than ôi, từ cái khởi điểm tưởng chừng như vô hại ấy, con vi trùng của sự chia rẽ bắt đầu sinh sôi nảy nở với tốc độ chóng mặt. Nó tóm lấy con người ấy, xâm nhập vào tâm trí, len lỏi vào trái tim và biến đổi hoàn toàn bản chất của họ. Từ một người hiền lành, họ bỗng chốc trở thành một "kẻ gieo rắc bất hòa", một tay sai đắc lực của Satan mà không hề hay biết. Chúng ta đừng quên rằng, trong nguyên ngữ Hy Lạp, "diabolos" (ma quỷ) có nghĩa là kẻ chia rẽ, kẻ vu khống. Khi chúng ta tham gia vào việc đồn đoán, chúng ta đang khoác lên mình dung mạo của ma quỷ, đang làm công việc của bóng tối ngay giữa ban ngày.

Thực trạng đau lòng là trong nhiều trường hợp, những kẻ mắc bệnh này không chỉ dừng lại ở mức độ "bà tám" mua vui, mà họ thực sự trở thành những "tay sát nhân với ý đồ dã man", một thứ sát nhân "cold blood" – máu lạnh. Tại sao tôi lại dùng từ ngữ nặng nề đến thế? Bởi vì giết chết một thể xác thì ai cũng thấy và pháp luật trần gian sẽ trừng trị, nhưng giết chết danh dự, uy tín và phẩm giá của một con người bằng lưỡi gươm của miệng lưỡi thì hiếm khi bị vạch trần. Khi chúng ta tung ra một tin đồn thất thiệt, hay thậm chí là một sự thật nhưng được nói với ác ý để hạ bệ người khác, chúng ta đang triệt hạ sự sống xã hội của người anh em mình. Chúng ta tước đi của họ sự tôn trọng, tước đi niềm vui sống, và đôi khi đẩy họ vào ngõ cụt của sự tuyệt vọng. Đó chẳng phải là giết người sao? Đức Thánh Cha Phanxicô đã không ngần ngại gọi hành vi này là "hành vi khủng bố". Người nói hành vi nói xấu giống như một kẻ khủng bố ném một quả bom vào đám đông rồi bỏ chạy; quả bom nổ, phá hủy tất cả, làm tan nát danh thơm tiếng tốt của người khác, còn kẻ ném bom thì bình chân như vại, thậm chí còn tỏ ra vô tội. Một sự tàn độc được che đậy bằng vẻ mặt ngây thơ và đôi khi là cả sự "quan tâm thiêng liêng" giả tạo.

Căn bệnh này là đặc điểm nhận dạng của những con người thận trọng một cách hèn nhát. Họ là những kẻ không dám can đảm, không có đủ dũng khí của một người con cái Chúa để nói thẳng sự thật với người hữu trách. Thay vì đến gặp trực tiếp người anh em để góp ý trong tình bác ái như Tin Mừng dạy: "Nếu anh em ngươi trót phạm tội, hãy đi sửa lỗi nó, chỉ có anh và nó thôi" (Mt 18,15), họ lại chọn con đường vòng vèo, tăm tối ở phía sau lưng. Họ thì thầm vào tai người này, rỉ tai người kia, tạo nên những liên minh ma quái để cô lập và tấn công nạn nhân. Sự thận trọng của họ không phải là đức khôn ngoan của Chúa Thánh Thần, mà là sự toan tính của xác thịt, sợ bị liên lụy, sợ mất lòng, nhưng lại muốn thỏa mãn cái tôi đầy ghen ghét và đố kỵ. Họ gặm nhấm khuyết điểm của người khác như một món ăn khoái khẩu, và mỗi lời càu nhàu thốt ra là một nhát dao đâm vào sự hiệp nhất của cộng đoàn.

Thánh Phaolô, vị Tông đồ dân ngoại, người đã từng trải qua biết bao đau khổ vì những lời dèm pha và chống đối, đã thấu hiểu sâu sắc sự nguy hại của căn bệnh này. Trong thư gửi tín hữu Philiphê, ngài đã tha thiết nài nỉ và cũng là nghiêm khắc khiển trách chúng ta: "Hãy làm tất cả mọi sự chứ đừng có càu nhàu hay thắc mắc, để anh em được vô trách cứ và vô tội, xứng là những người con vẹn toàn của Thiên Chúa giữa một thế hệ gian tà và sa đọa" (Pl 2,14-15). Lời của ngài như một tấm gương soi chiếu vào tâm hồn mỗi chúng ta. "Đừng càu nhàu". Càu nhàu là dấu hiệu của một tâm hồn bất mãn, thiếu vắng niềm vui và lòng biết ơn. Khi ta càu nhàu về bề trên, về anh em, về công việc, là lúc ta đang để cho bóng tối xâm chiếm. Sự càu nhàu giống như tiếng mối mọt ăn ruỗng ngôi nhà đức tin từ bên trong. Nó làm cho bầu khí cộng đoàn trở nên nặng nề, ngột ngạt, nơi mà tình huynh đệ bị thay thế bằng sự nghi kỵ và đề phòng. Làm sao chúng ta có thể là "ánh sáng thế gian" khi miệng lưỡi chúng ta còn đầy rẫy những lời xì xèo tăm tối?

Hãy coi chừng nạn khủng bố xì xèo bàn tán này! Nó không chừa một ai, từ người giáo dân bình thường đến những bậc tu hành đắc đạo. Ma quỷ rất tinh khôn, nó biết rằng để phá hủy một thành trì kiên cố, không cần phải dùng đại bác tấn công từ bên ngoài, chỉ cần gieo vào bên trong một chút nghi ngờ, một chút tị hiềm, một chút lời ra tiếng vào, thì tự khắc thành trì ấy sẽ sụp đổ. Những câu chuyện "trà dư tửu hậu", những tin nhắn trong các nhóm chat kín, những cái nháy mắt đầy ẩn ý... tất cả đều có thể là mầm mống của sự hủy diệt. Đừng bao biện rằng "tôi chỉ nói sự thật". Sự thật mà không có đức ái thì là sự thật tàn nhẫn. Sự thật mà dùng để bêu riếu, để hạ nhục thì đó không phải là sự thật của Thiên Chúa, bởi Thiên Chúa là Tình Yêu. Đừng để mình trở thành công cụ phát thanh cho những tin đồn thất thiệt. Đừng biến đôi tai mình thành thùng rác chứa đựng những chuyện nhảm nhí, và đừng biến cái miệng mình thành ống cống xả ra những lời độc địa.

Hậu quả của căn bệnh này là vô cùng thảm khốc. Nó làm xói mòn niềm tin. Trong một cộng đoàn mà ai cũng nơm nớp lo sợ mình sẽ là nạn nhân tiếp theo của những lời đồn thổi, thì làm sao có thể có sự chân thành? Người ta sẽ sống thủ thế, đeo mặt nạ, và co cụm lại trong vỏ bọc an toàn của mình. Tình huynh đệ bị xé nát. Những ánh mắt nhìn nhau không còn trong trẻo mà đầy dò xét. Những bữa ăn chung trở nên gượng gạo. Và đau đớn nhất, là lời chứng tá của chúng ta trở nên vô hiệu. Làm sao chúng ta có thể rao giảng về tình yêu thương, về sự tha thứ, về sự hiệp nhất, khi chính trong nội bộ chúng ta đang cấu xé nhau bằng những lời nói? Người ngoại giáo nhìn vào sẽ nói gì? "Kìa xem họ yêu thương nhau biết bao" hay là "Kìa xem họ nói xấu nhau kinh khủng thế nào"?

Chúng ta cần phải nhìn nhận rằng, gốc rễ của bệnh đồn đoán, càu nhàu thường nằm ở sự trống rỗng trong đời sống thiêng liêng và sự bất ổn trong tâm lý cá nhân. Một người hạnh phúc với Chúa, một người say mê sứ vụ, một người luôn bận rộn với việc lo cho phần rỗi các linh hồn sẽ không có thời gian để đi soi mói chuyện người khác. Chỉ những kẻ rảnh rỗi, lười biếng trong đời sống tu đức, những kẻ cảm thấy mình thua kém và muốn dìm người khác xuống để mình được ngoi lên, mới sa đà vào con đường tồi tệ này. Nó cũng phản ánh một sự kiêu ngạo ngầm: khi tôi phán xét người khác, tôi tự đặt mình lên làm quan toà, cho mình là chuẩn mực đạo đức. Nhưng Chúa Giêsu đã cảnh báo: "Đừng xét đoán để khỏi bị xét đoán. Vì anh em xét đoán thế nào, thì anh em cũng sẽ bị Thiên Chúa xét đoán như vậy" (Mt 7,1-2).

Để chữa trị căn bệnh trầm kha này, không có liều thuốc nào khác ngoài sự hoán cải tận căn và sự tập luyện nghiêm túc về việc làm chủ miệng lưỡi. Thánh Giacôbê Tông đồ đã ví cái lưỡi như một ngọn lửa, tuy nhỏ bé nhưng có thể thiêu rụi cả một cánh rừng lớn (Gc 3,5). Chúng ta cần phải xin Chúa ban cho ơn biết "giữ mồm giữ miệng". Trước khi nói về ai điều gì, hãy tự vấn lương tâm qua ba cánh cửa: Điều tôi sắp nói có đúng sự thật không? Điều tôi sắp nói có cần thiết không? Và điều tôi sắp nói có xuất phát từ tình yêu thương không? Nếu câu trả lời là "không" cho bất kỳ câu hỏi nào, thì hãy nuốt nó vào trong, hãy chôn vùi nó trong sự thinh lặng thánh thiện. Sự thinh lặng đó không phải là sự câm nín của kẻ hèn nhát, mà là sự kiềm chế của bậc hiền nhân, là sự hy sinh để bảo vệ danh dự cho anh em mình.

Hơn nữa, chúng ta cần xây dựng một văn hóa đối thoại trực tiếp và chân thành. Nếu thấy anh em sai lỗi, hãy can đảm đến gặp gỡ, không phải để trút giận, mà để sửa lỗi trong tinh thần khiêm tốn, ý thức rằng chính mình cũng đầy yếu đuối. Hãy nói với nhau chứ đừng nói về nhau. Hãy thay thế những lời càu nhàu bằng những lời khích lệ, thay thế những tin đồn nhảm nhí bằng những câu chuyện xây dựng đức tin. Mỗi khi nghe ai đó bắt đầu nói xấu người khác, hãy can đảm cắt ngang câu chuyện hoặc lái sang một chủ đề khác, hoặc đơn giản là im lặng bỏ đi để không trở thành đồng lõa. Đừng để đôi tai mình trở thành mảnh đất màu mỡ cho cỏ dại mọc lên. Hãy làm cho tâm hồn mình trở nên trong sạch, để chỉ đón nhận những gì là chân thật, cao quý, chính trực, tinh tuyền, đáng mến và danh thơm tiếng tốt (Pl 4,8).

Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, thưa anh chị em. Chúng ta được gọi đến để sống cho Chúa và cho nhau, chứ không phải để cấu xé nhau. Thời gian chúng ta dùng để càu nhàu, đồn đoán là thời gian chúng ta ăn cắp của Chúa, ăn cắp của sứ vụ. Hãy nhìn lên Thánh Giá Chúa Kitô. Ngài đã bị người đời vu khống, bị lăng nhục, bị đóng đinh bởi những lời gian dối, nhưng Ngài đã không mở miệng oán trách. Ngài đã dùng Tình Yêu để đáp lại hận thù, dùng sự tha thứ để hóa giải sự ác. Chúng ta là môn đệ của Ngài, chúng ta không thể đi con đường khác. Con đường của tin đồn là con đường dẫn xuống hỏa ngục của sự chia rẽ; con đường của sự thật trong đức ái là con đường dẫn lên Nước Trời của sự hiệp thông.

Nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng là Thần Chân Lý và là Nguyên lý Hiệp nhất, đốt lên trong lòng chúng ta ngọn lửa yêu mến, để thiêu đốt mọi mầm mống của sự ghen ghét, đố kỵ và thói hay ngồi lê đôi mách. Xin cho môi miệng chúng ta chỉ thốt lên những lời ca tụng Chúa và những lời mang lại bình an cho anh em. Xin cho chúng ta biết trân trọng danh dự của người khác như trân trọng chính danh dự của mình, và biết bảo vệ sự hiệp nhất của cộng đoàn như bảo vệ con ngươi của mắt mình. Hãy nhớ rằng, mỗi lời nói ra là một hạt giống gieo vào đời; hãy gieo hạt giống của tình thương để gặt hái hoa trái của sự sống đời đời, đừng gieo hạt giống của thị phi để rồi phải gặt lấy bão táp của sự hư mất. Hãy sống sao cho đến ngày sau hết, chúng ta có thể ngẩng cao đầu trước mặt Chúa mà thưa rằng: "Lạy Chúa, con đã giữ gìn miệng lưỡi con, con đã không làm hại ai bằng lời nói của mình". Đó mới là vinh quang đích thực của người môn đệ.

Lm. Anmai, CSsR

 

 

CÁI NHÌN ĐỨC TIN: CHÌA KHÓA ĐỂ YÊU MẾN VÀ TRUNG THÀNH TRONG ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN ĐA DIỆN

Bước vào đời tu, mỗi chúng ta đều mang trong mình một lý tưởng thánh thiện, một trái tim nồng cháy khao khát dâng hiến và phụng sự. Chúng ta thường mơ về một cộng đoàn như một "thiên đàng trần gian", nơi mọi người cùng chung một nhịp đập, cùng một lý tưởng và luôn đối xử với nhau bằng tình bác ái trọn hảo. Thế nhưng, thực tế của đời sống chung không phải lúc nào cũng là những nốt nhạc êm đềm của bản đàn ca tụng. Sẽ có những lúc chúng ta cảm thấy hụt hẫng, mệt mỏi, thậm chí là thất vọng trước những khiếm khuyết, những góc tối và cả những sự phản trắc ngay trong lòng cộng đoàn mà mình hằng gắn bó. Để có thể đứng vững, để không chỉ dừng lại ở việc "chịu đựng" mà là thực sự "yêu mến" và "trung thành" với cộng đoàn trong cả những khía cạnh tích cực lẫn tiêu cực, thiết nghĩ mỗi tu sĩ chúng ta cần phải tập cho mình một cái nhìn mới: cái nhìn đức tin. Đây không phải là một kỹ năng tâm lý đơn thuần, cũng không phải là sự tự huyễn hoặc bản thân để lờ đi thực tại, mà là một hồng ân đòi hỏi sự luyện tập kiên trì và một sự hoán cải nội tâm sâu sắc, một cái nhìn xuyên thấu qua lớp vỏ hữu hình để chạm đến mầu nhiệm của ân sủng.

Cái nhìn đức tin này không phải tự nhiên mà có, và cũng không thể tìm thấy ở đâu khác ngoài việc chúng ta không ngừng quay nhìn về Chúa Giêsu, Đấng Sáng Lập và là Mục Tử nhân lành của chúng ta. Chính Ngài là người thầy duy nhất dạy chúng ta cách sống và nhìn nhận những thực tại phức tạp của cộng đoàn. Hãy nhìn vào cộng đoàn sơ khai mà Chúa Giêsu đã thiết lập: Nhóm Mười Hai. Đây là một tập thể nhỏ bé, vỏn vẹn mười hai con người do chính Chúa chọn lựa sau một đêm cầu nguyện thiết thân với Chúa Cha. Thế nhưng, nhìn vào danh sách ấy, ta thấy gì? Một Phêrô nồng nhiệt nhưng cũng đầy yếu đuối, sẵn sàng chối Chúa trong giờ phút quyết định; một Giacôbê và Gioan đầy tham vọng về địa vị, muốn ngồi bên tả bên hữu trong vương quốc của Ngài; một Tôma đa nghi; một Matthêu vốn là kẻ thu thuế bị người đời khinh ghét; và đau đớn thay, có cả một Giuđa Iscariốt, kẻ đã cùng ăn cùng uống, cùng đi rao giảng nhưng cuối cùng lại chọn con đường phản bội. Một cộng đoàn do chính Chúa Giêsu đào tạo mà vẫn đầy rẫy những mâu thuẫn, đối nghịch và sự phản trắc. Tại sao Chúa lại chọn một tập thể "bất toàn" như thế? Phải chăng Ngài muốn dạy chúng ta rằng, cộng đoàn thánh hiến không phải là nơi hội tụ của những thiên thần đã hoàn thiện, mà là nơi họp mặt của những tội nhân được cứu chuộc, những con người đang trên hành trình lữ thứ tiến về quê trời.

Khi nhìn vào những khía cạnh tích cực của cộng đoàn, cái nhìn đức tin giúp chúng ta nhận ra đó là hoa trái của Chúa Thánh Thần. Những giờ kinh nguyện sốt sáng, những hy sinh âm thầm của các anh em, sự nâng đỡ nhau trong cơn thử thách, hay những thành quả trong sứ vụ tông đồ... tất cả đều là quà tặng của Thiên Chúa. Chúng ta tạ ơn vì qua những anh em đạo đức, chúng ta thấy được hình bóng của Chúa Kitô đang sống động. Thế nhưng, thách đố thực sự nằm ở việc nhìn nhận những khía cạnh tiêu cực. Khi đối diện với một người anh em khó tính, một bề trên dường như thiếu thấu cảm, hay những cơ cấu cộng đoàn đôi khi nặng nề và xơ cứng, chúng ta dễ dàng rơi vào thái độ phê phán, rút lui hoặc cay đắng. Lúc ấy, cái nhìn đức tin mời gọi chúng ta nhìn sâu hơn: Chúa đang dùng chính những nghịch cảnh này, chính những "chiếc dằm" này để gọt giũa cái tôi ích kỷ của chúng ta. Chúa Giêsu đã không xua đuổi Phêrô khi ông chối Ngài, cũng không ruồng bỏ các môn đệ khi họ tranh giành quyền lực. Ngài nhìn họ bằng ánh mắt xót thương, thấu hiểu căn tính yếu hèn của phận người và kiên nhẫn đợi chờ sự biến đổi. Yêu mến cộng đoàn trong khía cạnh tiêu cực nghĩa là chấp nhận rằng Giáo hội, và cụ thể là dòng tu của chúng ta, là một "mầu nhiệm của sự thánh thiện trong những con người tội lỗi".

Sống trung thành với cộng đoàn không có nghĩa là mù quáng chấp nhận cái sai, nhưng là sự cam kết dấn thân ngay cả khi "con thuyền" cộng đoàn đang gặp sóng gió. Chúa Giêsu đã trung thành với nhóm Mười Hai cho đến cùng, Ngài đã rửa chân cho cả Giuđa dù biết ông sắp nộp Ngài. Sự trung thành ấy bắt nguồn từ tình yêu hiến tế. Là tu sĩ, chúng ta được gọi để yêu mến anh em mình không phải vì họ dễ thương, không phải vì họ tài giỏi hay vì họ đối xử tốt với mình, mà vì họ là những người được Chúa trao phó cho chúng ta. Cái nhìn đức tin giúp chúng ta nhận ra Chúa Kitô đang hiện thân nơi người anh em "khó ưa" nhất. Nếu chúng ta chỉ yêu những gì tốt đẹp, chúng ta chẳng khác gì những người ngoại giáo. Nhưng nếu chúng ta có thể bao dung cho những thiếu sót, nếu chúng ta có thể cầu nguyện cho kẻ gây khó dễ cho mình, và nếu chúng ta vẫn chọn ở lại để cùng nhau xây dựng dù lòng đầy vết thương, thì đó chính là lúc chúng ta đang sống linh đạo của Chúa Cứu Thế một cách triệt để nhất.

Trong đời sống cộng đoàn, sự đối nghịch và mâu thuẫn thường nảy sinh từ sự khác biệt về cá tính, quan điểm và cả những tổn thương trong quá khứ của mỗi cá nhân. Chúa Giêsu đã đối diện với điều này khi các môn đệ tranh cãi xem ai là người lớn nhất. Ngài không dùng quyền lực để đàn áp, nhưng Ngài dùng mẫu gương phục vụ để cảm hóa. Cái nhìn đức tin dạy chúng ta rằng, thay vì cố gắng thay đổi người khác theo ý mình, hãy để Chúa thay đổi chính mình. Mỗi va chạm trong đời sống chung là một lời mời gọi bước ra khỏi pháo đài của sự tự mãn để học bài học khiêm nhường. Khi ta nhìn thấy sự phản trắc hay sự thiếu trung tín trong cộng đoàn, thay vì thất vọng, hãy nhìn vào Thánh Giá. Trên đỉnh Calvê, Chúa Giêsu bị bỏ rơi bởi chính những người thân tín nhất, nhưng chính từ sự đổ vỡ ấy, ơn cứu độ đã tuôn trào. Cộng đoàn của chúng ta cũng vậy, đôi khi chính từ những vết thương, những sự đổ vỡ, nếu được đặt dưới cái nhìn đức tin và sự hòa giải, lại trở thành nơi ân sủng hiện hiện rõ nét nhất.

Để duy trì được cái nhìn đức tin này, đời sống cầu nguyện cá nhân là hơi thở không thể thiếu. Nếu không có những giây phút thinh lặng trước Thánh Thể, chúng ta sẽ dễ dàng bị cuốn vào những cái nhìn thế tục: nhìn anh em như những đối thủ cạnh tranh, nhìn cộng đoàn như một gánh nặng pháp lý. Chỉ trong sự kết hiệp mật thiết với Chúa, chúng ta mới có đủ sức mạnh để yêu thương những gì "không đáng yêu", để tin tưởng khi mọi sự dường như đang sụp đổ. Chúa Giêsu đã luôn rút lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện, và chính từ nguồn mạch ấy, Ngài đã có thể ôm trọn mọi yếu đuối của các môn đệ vào lòng mình. Yêu mến cộng đoàn là một hành trình đi từ cái nhìn "tôi" sang cái nhìn "chúng ta" trong Chúa. Đó là sự sẵn lòng cùng nhau vác thập giá, cùng nhau cử hành mầu nhiệm Vượt Qua mỗi ngày qua những hy sinh nhỏ bé nhất.

Sau cùng, xin hãy nhớ rằng cộng đoàn không phải là mục đích cuối cùng, nhưng là phương tiện để chúng ta nên thánh và thực thi sứ mạng. Chúa Giêsu không thiết lập nhóm Mười Hai chỉ để họ ở bên nhau, nhưng là để từ sự hiệp nhất (dù còn nhiều khiếm khuyết) ấy, họ lên đường loan báo Tin Mừng. Khi chúng ta học được cách yêu mến cộng đoàn với tất cả những mảng sáng tối, chúng ta đang trở thành những chứng nhân sống động cho lòng thương xót của Chúa giữa một thế giới đầy chia rẽ. Đừng sợ hãi trước những tiêu cực, cũng đừng quá tự mãn về những tích cực. Hãy giữ cho tâm hồn mình luôn hướng về Chúa Giêsu, để mỗi khi nhìn vào anh em, chúng ta không chỉ thấy những con người bằng xương bằng thịt với bao lầm lỗi, mà thấy được một "Thân thể mầu nhiệm" đang từng ngày lớn lên trong ân sủng. Đó là sự trung thành đích thực, một sự trung thành không dựa trên cảm xúc nhất thời nhưng dựa trên tảng đá vững chắc là đức tin vào Đấng đã gọi chúng ta và đã hứa sẽ ở cùng chúng ta cho đến tận thế. Mong sao mỗi ngày sống trong cộng đoàn, chúng ta biết thưa lên như các tông đồ xưa: "Lạy Chúa, xin thêm đức tin cho chúng con", để chúng con đủ sức yêu mến và dâng hiến trọn vẹn trong ngôi nhà chung mà Chúa đã đặt để chúng con vào.

Lm. Anmai, CSsR


 

CỘNG ĐOÀN - LÒ LUYỆN CỦA SỰ TRƯỞNG THÀNH VÀ TỰ DO NỘI TÂM TRONG ĐỜI DÂNG HIẾN

Trong hành trình bước theo Đức Kitô, ơn gọi không bao giờ là một con đường đơn độc hay là một cuộc phiêu lưu của riêng cá nhân nào. Thiên Chúa không gọi chúng ta để trở thành những vị thánh cô độc trên ốc đảo hoang vu, nhưng Ngài gọi chúng ta vào trong một thân thể, một gia đình thiêng liêng mà chúng ta gọi là cộng đoàn. Nhìn lại hành trình ơn gọi của mỗi người, từ những ngày đầu chập chững bước vào giai đoạn tìm hiểu, hay còn gọi là giai đoạn đệ tử, cho đến khi cam kết trọn đời, chúng ta không thể phủ nhận vai trò tối quan trọng của đời sống cộng đoàn. Có lẽ, khi nói về cộng đoàn, người ta thường hay nghĩ đến những gánh nặng, những va chạm hay những sự khác biệt về tính cách. Nhưng nếu nhìn sâu hơn dưới ánh sáng của đức tin và tâm lý học mục vụ, chúng ta sẽ nhận ra một chân lý tuyệt đẹp: Cộng đoàn chính là môi trường tuyệt hảo nhất, là mảnh đất màu mỡ nhất giúp chúng ta sống trưởng thành. Đó là một sự trưởng thành toàn diện, không chỉ về mặt nhân bản mà còn là sự lớn lên trong tầm vóc thiêng liêng của người môn đệ Đức Giêsu.

Thật vậy, khi một người trẻ bắt đầu bước chân vào nhà dòng hay chủng viện, họ mang theo mình cả một hành trang của quá khứ, của gia đình và môi trường xã hội mà họ đã lớn lên. Trong chiếc ba-lô vô hình ấy, có những điều tốt đẹp, nhưng cũng chứa đựng không ít những ngộ nhận và những thói quen chưa phù hợp với đời tu. Ở gia đình, đặc biệt là trong xã hội hiện đại hôm nay, rất nhiều ơn gọi trẻ xuất thân là những "cậu ấm, cô chiêu". Họ là trung tâm của vũ trụ trong ngôi nhà của mình, được bố mẹ cưng chiều, nâng niu như trứng mỏng. Có thể ở nhà, họ chưa bao giờ phải đụng tay vào việc rửa một cái chén, chưa bao giờ phải cầm cây chổi quét nhà, hay lo lắng xem bữa cơm hôm nay ăn gì, giờ giấc ra sao. Mọi thứ đã có cha mẹ lo, mọi sở thích cá nhân đều được ưu tiên đáp ứng. Cái "tôi" của họ được nuôi dưỡng quá kỹ lưỡng, đôi khi dẫn đến sự thụ động và ảo tưởng về vị trí của mình trong cuộc đời. Nếu cứ mang nguyên vẹn con người ấy, tâm thế ấy mà bước đi trên con đường dâng hiến, chắc chắn họ sẽ gục ngã hoặc trở thành những tu sĩ, linh mục méo mó về nhân cách.

Chính lúc này, cộng đoàn xuất hiện như một quà tặng đầy thách đố nhưng cũng đầy ân sủng. Ngay từ giai đoạn đệ tử, thứ mà các ứng sinh nhìn thấy đầu tiên, và cũng là điều được các nhà đào tạo nhắc nhở thường xuyên nhất, chính là tinh thần kỷ luật. Kỷ luật của cộng đoàn không phải là một bộ luật hình sự để trừng phạt, nhưng là khung khổ để uốn nắn. Nó giống như cái giàn giáo giúp cây nho leo lên cao để đón ánh mặt trời. Khi bước vào cộng đoàn, cú sốc đầu tiên mà các "cậu ấm, cô chiêu" gặp phải chính là sự "giải thiêng" cái tôi của mình. Tại đây, không còn ai là trung tâm vũ trụ, không còn ai là "hoàng tử" hay "công chúa" được ưu ái đặc biệt. Mọi người đều như nhau trước mặt Chúa và trước quy chế của nhà dòng. Đây là một cuộc "kenosis" – một sự tự hủy ra không theo gương Đức Kitô, tuy nhỏ bé nhưng vô cùng đau đớn đối với cái tôi đầy kiêu hãnh.

Cộng đoàn dạy cho chúng ta bài học vỡ lòng về ý thức tự giác và tinh thần trách nhiệm. Đó là những bài học rất cụ thể, đời thường nhưng có sức chuyển hóa mạnh mẽ. Việc thức dậy đúng giờ khi tiếng chuông vang lên, dù trời đông giá rét hay cơ thể mệt mỏi, không chỉ là việc tuân thủ giờ giấc, mà là một hành vi của ý chí, tập cho ta làm chủ bản thân. Việc xếp hàng chờ đến lượt, việc chung tay rửa chén bát, lau nhà, dọn vệ sinh, hay chăm sóc vườn tược... tất cả đều là những phương thế thiêng liêng để gột rửa thói lười biếng và ỷ lại. Khi một người trẻ chấp nhận xắn tay áo làm những việc tầm thường nhất mà trước đây họ chưa từng làm, họ đang bắt đầu hành trình trưởng thành. Họ học được rằng, trong Nhà Chúa, không có việc gì là hèn hạ, chỉ có những tâm hồn hèn hạ không dám phục vụ mà thôi. Tinh thần trách nhiệm đối với bổn phận cá nhân cũng như bổn phận chung giúp họ hiểu rằng mình là một phần tử hữu cơ của thân thể, sự chểnh mảng của mình sẽ ảnh hưởng đến người khác, và sự hy sinh của mình sẽ góp phần làm nên niềm vui cho anh em.

Hơn thế nữa, cộng đoàn là một môi trường đồng bộ. Sự đồng bộ này có giá trị chữa lành rất lớn. Khi tất cả mọi người được đối xử như nhau, cùng ăn một mâm cơm, cùng đọc một giờ kinh, cùng làm một công việc, những rào cản về giai cấp, giàu nghèo, trình độ hay xuất thân dần dần bị xóa nhòa. Người có học thức cao phải học cách khiêm tốn lắng nghe người ít học hơn; người xuất thân giàu có phải học cách sống đơn sơ như người nghèo khó. Chính sự cọ xát trong môi trường đồng bộ này giúp bào mòn những góc cạnh sắc nhọn của cá tính. Có thể nói, cộng đoàn giống như một chiếc máy trộn bê tông hay một dòng suối với những viên đá cuội. Ban đầu, ai cũng lởm chởm, sắc cạnh, và khi va vào nhau thì gây ra những tiếng động chói tai, những vết thương đau đớn. Nhưng chính nhờ sự va chạm liên tục trong tình bác ái và sự thật, những viên đá ấy dần trở nên tròn trịa, láng mịn. Đó là hình ảnh của một nhân cách trưởng thành đang dần lộ diện.

Điều quan trọng nhất trong quá trình này là thái độ của người thụ huấn. Nếu họ coi kỷ luật là sự áp đặt, họ sẽ sống trong sự ức chế, giả hình, "bằng mặt mà không bằng lòng". Nhưng nếu họ nhìn nhận kỷ luật và đời sống chung dưới ánh sáng đức tin, họ sẽ thấy đây là cơ hội ngàn vàng để tập từ bỏ. Từ bỏ những thói quen được ưu ái, từ bỏ những sở thích cá nhân có phần ích kỷ để hòa mình vào dòng chảy chung. Sự từ bỏ này không làm cho con người họ nghèo đi, mà trái lại, làm cho nhân cách của họ trở nên phong phú và mạnh mẽ hơn. Một người trưởng thành là người biết hoãn lại những nhu cầu tức thời của bản thân vì một mục đích cao cả hơn, biết đặt lợi ích của người khác ngang hàng hoặc cao hơn lợi ích của mình. Cộng đoàn, với những đòi hỏi khắt khe của nó, chính là lò luyện để đúc nên những con người như thế.

Khi một cá nhân chấp nhận dấn thân vào đời sống cộng đoàn với tất cả sự chân thành, họ bắt đầu học được cách thiết lập những mối tương quan tương tác tốt đẹp. Đây là đỉnh cao của sự trưởng thành nhân bản trong đời tu. Tương quan ở đây không phải là sự bè phái, "cánh hẩu", tụ tập những người cùng sở thích để nói xấu người khác. Tương quan trưởng thành là khả năng đón nhận người khác như họ là, với tất cả những ưu điểm và khuyết điểm. Là khả năng đối thoại thay vì đối đầu, là khả năng tha thứ và xin lỗi. Trong gia đình, cha mẹ có thể dễ dàng bỏ qua lỗi lầm của con cái vì tình máu mủ, nhưng trong cộng đoàn, tình yêu thương đòi hỏi một nỗ lực của ý chí và ân sủng. Khi ta có thể mỉm cười và cộng tác chân thành với một người anh em mà tính cách hoàn toàn trái ngược với mình, ta đang chạm đến sự trưởng thành của Đức Kitô.

Chính khi đạt được thái độ sống tích cực như vậy, người tu sĩ sẽ tìm thấy một kho báu vô giá: sự tự do nội tâm. Đây là đích đến của mọi kỷ luật và mọi sự từ bỏ. Tự do nội tâm không phải là muốn làm gì thì làm, mà là khả năng làm điều thiện, làm điều Chúa muốn mà không bị cản trở bởi những đam mê, dục vọng hay sự sợ hãi. Họ không còn sợ hãi ánh nhìn của bề trên, không còn sợ hãi sự phán xét của anh em, và cũng không còn phải "tự vệ" che đậy những yếu đuối của mình. Họ sống thật, sống trong ánh sáng. Họ yêu thích đời sống cộng đoàn không phải vì nó hoàn hảo, nhưng vì họ tìm thấy Chúa và tìm thấy chính mình trong đó. Họ nhận ra rằng, cộng đoàn không phải là ngục tù giam hãm tự do, mà là môi trường bảo vệ và thăng hoa ơn gọi của họ.

Lúc này, kỷ luật không còn là gánh nặng, mà trở thành đôi cánh. Những giờ kinh nguyện chung không còn là sự bắt buộc nhàm chán, mà là nhu cầu của tâm hồn được hiệp thông. Những công việc chung không còn là cực hình, mà là cơ hội để diễn tả tình yêu mến. Một tu sĩ trưởng thành sẽ không hỏi "Tại sao tôi phải làm việc này?", mà sẽ hỏi "Tôi có thể làm gì thêm cho cộng đoàn?". Sự chuyển biến từ thái độ thụ động sang chủ động, từ vị kỷ sang vị tha, từ "đứa trẻ được nuông chiều" sang "người trưởng thành có trách nhiệm" là hoa trái ngọt ngào nhất mà đời sống cộng đoàn mang lại.

Người tu sĩ trưởng thành hiểu rằng, cộng đoàn là một mầu nhiệm, là hình ảnh phản chiếu của Ba Ngôi Thiên Chúa. Trong Ba Ngôi, có sự khác biệt về Ngôi Vị nhưng lại hiệp nhất tuyệt đối trong Tình Yêu. Cũng vậy, cộng đoàn tu trì không nhằm triệt tiêu cá tính riêng biệt của mỗi người để tạo ra những con robot giống hệt nhau. Cộng đoàn trân trọng nén bạc riêng Chúa trao cho mỗi người, nhưng mời gọi mỗi người đem nén bạc ấy đóng góp vào kho tàng chung. Sự trưởng thành thật sự là khi ta dám là chính mình một cách trọn vẹn nhất để phục vụ cộng đoàn, và đồng thời để cộng đoàn uốn nắn mình nên giống Đức Kitô hơn.

Chúng ta cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, tiến trình này không phải là con đường trải đầy hoa hồng. Nó đầy rẫy những mồ hôi và cả nước mắt. Có những lúc, sự cọ xát làm ta tóe máu. Có những lúc, sự kỷ luật làm ta cảm thấy ngột ngạt. Có những lúc, sự khác biệt của anh em làm ta muốn bỏ cuộc. Đó là những "đêm tối" cần thiết của sự trưởng thành. Như vàng phải thử lửa, nhân cách người tu sĩ phải được thử thách qua lò luyện cộng đoàn mới trở nên tinh ròng. Nếu không có những va chạm, ta sẽ mãi ảo tưởng về sự thánh thiện của mình. Nếu không có những đòi hỏi của kỷ luật, ta sẽ mãi là đứa trẻ không chịu lớn, sống theo bản năng và cảm xúc nhất thời.

Vì thế, anh chị em thân mến, hãy tạ ơn Chúa vì cộng đoàn mà chúng ta đang thuộc về. Dù cộng đoàn ấy có những khiếm khuyết, dù anh em ta có những giới hạn, nhưng đó chính là trường học tốt nhất Chúa dành cho ta. Đừng sợ hãi những đòi hỏi của cộng đoàn. Đừng tìm cách lẩn tránh những bổn phận chung để tìm kiếm một sự thoải mái riêng tư giả tạo. Hãy can đảm dấn thân, can đảm để cho cộng đoàn "đẽo gọt" con người cũ kỹ của mình. Hãy nhìn những người anh em sống bên cạnh không phải như những đối thủ cạnh tranh hay những gánh nặng, mà như những quà tặng Chúa gửi đến để giúp ta nên thánh.

Cuối cùng, sự trưởng thành trong đời sống cộng đoàn sẽ dẫn chúng ta đến một niềm vui sâu thẳm. Đó không phải là niềm vui ồn ào, huyên náo của những cuộc vui chơi trần thế, mà là niềm vui của sự bình an, của sự hiệp nhất, của tình huynh đệ chân thành. Đó là niềm vui được hát chung một bài ca, được cùng nhau chia sẻ một sứ mạng, được nâng đỡ nhau khi yếu đuối và cùng nhau tiến về Nhà Cha. Khi ta yêu mến cộng đoàn trong sự tự do nội tâm, ta sẽ thấy đời tu thật đẹp, thật ý nghĩa. Và chính đời sống vui tươi, trưởng thành của chúng ta sẽ là lời chứng tá sống động nhất, là bài giảng hùng hồn nhất về Tin Mừng cho thế giới hôm nay. Xin Chúa Giêsu, Đấng đã quy tụ các tông đồ thành một cộng đoàn yêu thương, tiếp tục chúc lành và thánh hóa cộng đoàn chúng ta, để mỗi ngày, chúng ta cùng nhau lớn lên, cùng nhau trưởng thành, cho đến khi đạt tới tầm vóc viên mãn của Đức Kitô.

Xin anh chị em hãy nhớ rằng: Không có ai là một hòn đảo. Chúng ta được cứu độ trong một đoàn dân, và chúng ta nên thánh trong một cộng đoàn.

 

Lm. Anmai, CSsR


 

SỨ MẠNG TRUYỀN THÔNG CỦA NGƯỜI KI-TÔ HỮU GIỮA THẾ GIỚI NHIỄU LOẠN: HÀNH TRÌNH CỦA SỰ THẬT VÀ BÁC ÁI THEO GƯƠNG CHÚA GIÊ-SU KI-TÔ

Trong dòng chảy không ngừng của lịch sử cứu độ, Thiên Chúa luôn là Đấng truyền thông tự hiến, Ngài không ngừng ngỏ lời với con người qua mọi thời đại. Từ thuở bình minh của tạo dựng, Lời của Thiên Chúa đã vang lên để khai mở sự sống, và đỉnh cao của mặc khải chính là Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta. Ngày hôm nay, chúng ta đang sống trong một thời đại mà tiếng vang của truyền thông không còn chỉ là những thanh âm đơn thuần, mà là một mạng lưới chằng chịt, một "lục địa kỹ thuật số" đầy rẫy những cơ hội nhưng cũng không thiếu những cạm bẫy đức tin. Giữa một đại dương thông tin nhiễu loạn, nơi mà thật giả bất phân, nơi mà những tiếng ồn ào của thế gian đôi khi át đi tiếng thì thầm của Thánh Thần, người môn đệ Chúa Ki-tô được mời gọi trở thành những "ngôn sứ của sự thật" và "chứng nhân của bác ái". Đây không chỉ là một kỹ năng sử dụng công nghệ, mà là một ơn gọi linh thánh, đòi hỏi chúng ta phải mặc lấy tâm tình của Đức Giê-su, Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.

Chúng ta cần nhận thức rằng, truyền thông theo nhãn quan Kitô giáo không phải là việc phát tán thông tin đơn thuần, mà là sự thiết lập sự hiệp thông. Thiên Chúa là Thiên Chúa của sự hiệp thông: Cha, Con và Thánh Thần. Khi chúng ta tham gia vào mạng xã hội, khi chúng ta chia sẻ một thông điệp hay bình luận một dòng trạng thái, chúng ta đang thực hiện một hành vi có tính cách linh đạo. Thế nhưng, thực tế đau lòng là thế giới truyền thông hiện nay thường bị vấy bẩn bởi "văn hóa loại trừ" và "sự độc hại của ngôn từ". Những tin giả (fake news) không chỉ là sự sai lệch về dữ kiện, mà sâu xa hơn, đó là sự biến dạng của sự thật nhằm mục đích chia rẽ và hủy diệt nhân phẩm. Người Ki-tô hữu không thể đứng ngoài cuộc hoặc để mình bị cuốn trôi theo dòng xoáy đó. Chúng ta được mời gọi để phân định, để tìm kiếm ý Chúa giữa một rừng thông tin hỗn tạp, nơi mà cái tôi ích kỷ thường được tôn thờ hơn là sự thiện hảo chung của cộng đoàn.

Sự nhiễu loạn thông tin ngày nay bắt nguồn từ sự kiêu ngạo của con người, lặp lại bi kịch của tháp Ba-ben cổ xưa. Khi con người muốn dùng ngôn ngữ và kỹ thuật để tự tôn vinh chính mình, kết quả chỉ là sự hỗn loạn và ly tán. Ngược lại, biến cố Hiện Xuống là mẫu mực cho truyền thông Kitô giáo: dù nói nhiều ngôn ngữ khác nhau, nhưng mọi người đều hiểu nhau vì họ được thúc đẩy bởi cùng một Thần Khí của tình yêu. Vì thế, người tín hữu khi cầm trên tay chiếc điện thoại hay ngồi trước bàn phím, cần phải tự vấn: "Lời tôi sắp viết ra, thông tin tôi sắp chia sẻ có xây dựng sự hiệp thông hay đang gieo rắc sự chia rẽ?". Sự thật mà không có bác ái thì trở nên tàn nhẫn, nhưng bác ái mà không dựa trên sự thật thì chỉ là sự giả hình trống rỗng. Đức Giê-su chính là mẫu mực tuyệt vời nhất của sự dung hòa này. Ngài nói sự thật với những người Phari-sêu giả hình một cách mạnh mẽ, nhưng Ngài cũng dùng sự thật ấy để chữa lành và phục hồi nhân phẩm cho người phụ nữ ngoại tình hay người thu thuế Da-kêu.

Trong bối cảnh truyền thông đầy rẫy những định kiến và sự thù hận, người Ki-tô hữu phải là những người kiến tạo hòa bình. Chúng ta không được phép dùng mạng xã hội như một vũ khí để tấn công anh chị em mình, ngay cả khi họ có quan điểm khác biệt. Lời mời gọi của Chúa Giê-su về việc "yêu kẻ thù" phải được cụ thể hóa trong cả không gian mạng. Một lời bình luận tử tế, một sự im lặng thánh đức trước một sự công kích, hay một hành động kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ chính là những hành vi đạo đức cao đẹp. Chúng ta cần nhớ rằng, đằng sau mỗi tài khoản, mỗi dòng trạng thái là một con người, một hình ảnh của Thiên Chúa. Khi chúng ta hạ nhục người khác trên không gian mạng, chúng ta đang làm tổn thương chính Thân Thể Nhiệm Mầu của Chúa Ki-tô. Truyền thông Kitô giáo phải là một nỗ lực để nối kết những nhịp cầu, chứ không phải xây dựng những bức tường ngăn cách.

Hơn bao giờ hết, tinh thần phân định của Thánh Thần là điều kiện tiên quyết để chúng ta không bị lừa dối bởi những "thiên thần ánh sáng" giả tạo. Thế giới kỹ thuật số thường tạo ra những ảo ảnh, nơi con người ta chỉ phô diễn những gì hào nhoáng nhất nhưng tâm hồn lại trống rỗng và cô đơn. Người Ki-tô hữu được mời gọi sống "chiều sâu" giữa một thế giới "bề nổi". Chúng ta cần dành thời gian cho sự thinh lặng, vì chỉ trong thinh lặng, chúng ta mới nghe được tiếng Chúa và phân biệt được đâu là sự thật đem lại sự sống, đâu là sự dối trá dẫn đến sự chết. Chúa Giê-su thường lui vào những nơi thanh vắng để cầu nguyện trước khi đi rao giảng. Đó là bài học quý giá cho chúng ta: nếu không bén rễ trong Lời Chúa, chúng ta sẽ dễ dàng trở thành những chiếc loa phát thanh cho những ý thức hệ trần gian, thay vì là máng chuyển thông ơn cứu độ của Chúa.

Việc sử dụng truyền thông còn đòi hỏi một sự tiết độ đức hạnh. Giữa một xã hội tiêu thụ thông tin vô độ, người tín hữu cần biết "ăn chay kỹ thuật số" để giữ cho tâm trí mình được thanh thản và hướng thượng. Sự nhiễu loạn thông tin không chỉ đến từ bên ngoài mà còn từ sự xao nhãng bên trong. Chúng ta dành bao nhiêu giờ cho mạng xã hội và bao nhiêu phút cho Kinh Thánh? Chúng ta quan tâm đến tin tức giật gân về người khác hơn hay quan tâm đến nỗi đau của người nghèo khổ bên cạnh mình hơn? Chúa Giê-su đã dạy: "Kho tàng của con ở đâu, thì lòng con ở đó". Nếu kho tàng của chúng ta chỉ là những lượt "thích" hay những lời tung hô ảo, chúng ta sẽ sớm mất đi căn tính đích thực của mình là con cái Chúa. Truyền thông chân chính phải dẫn đưa chúng ta đến gặp gỡ con người thật, chạm vào những mảnh đời thật, chứ không chỉ dừng lại ở những hình ảnh trên màn hình cảm ứng.

Sứ mạng của người Kitô hữu còn là "thánh hóa" không gian mạng. Chúng ta không lánh đời, nhưng dấn thân vào đời với một tâm thế mới. Thay vì than phiền về bóng tối của thông tin xấu độc, chúng ta hãy thắp lên những ngọn nến của hy vọng và sự thật. Mỗi bài đăng, mỗi chia sẻ của chúng ta phải thấm đẫm hương thơm của Tin Mừng. Đó có thể là một lời khích lệ cho người đang tuyệt vọng, một kiến thức đúng đắn để đẩy lùi sự mê muội, hay đơn giản là vẻ đẹp của nghệ thuật thánh để nâng tâm hồn người ta lên cùng Chúa. Hãy học theo cách truyền thông của Đức Maria trong biến cố Thăm Viếng: Mẹ mang Lời Chúa trong lòng và vội vã lên đường để đem niềm vui cho người khác. Truyền thông của Mẹ là truyền thông của sự hiện diện và phục vụ.

Lối sống của người môn đệ giữa thời đại này cũng cần phải đối diện với cám dỗ của chủ nghĩa tương đối, nơi sự thật bị xem là tùy thuộc vào sở thích cá nhân. Chúa Giê-su đã khẳng định: "Sự thật sẽ giải phóng các con". Sự thật không phải là một món hàng để trao đổi, cũng không phải là công cụ để thao túng. Người Ki-tô hữu phải có lòng can đảm để làm chứng cho sự thật ngay cả khi điều đó đi ngược lại với trào lưu chung của xã hội. Tuy nhiên, việc làm chứng này phải luôn đi đôi với sự hiền hậu và khiêm nhường. Chúng ta không áp đặt đức tin một cách thô bạo, nhưng mời gọi người khác qua vẻ đẹp của một đời sống bác ái. Như lời Đức Thánh Cha Phan-xi-cô đã dạy, truyền thông phải là "sự gần gũi", là sự sẵn lòng lắng nghe trước khi nói, thấu cảm trước khi phán xét.

Trong hành trình này, chúng ta nhìn lên Đức Giê-su trên thập giá – bài giảng hùng hồn nhất và cũng là thông điệp truyền thông tối thượng của Thiên Chúa. Trên thập giá, Ngài không nói nhiều, nhưng Ngài đã trao ban tất cả. Đó là sự truyền thông của tình yêu tự hủy. Giữa một thế giới nhiễu loạn thông tin, nơi người ta cố gắng nói thật to để được chú ý, thì người Ki-tô hữu được gọi để "nói" bằng cuộc đời hy tế và phục vụ. Sự thật mà chúng ta loan báo không phải là một mớ lý thuyết khô khan, mà là một Ngôi Vị – Chúa Giê-su Ki-tô Phục Sinh. Khi chúng ta sống trong ân sủng của Ngài, mọi hành vi truyền thông của chúng ta sẽ trở nên những giọt nước mát làm dịu đi những cơn khát tâm linh của thế giới hôm nay.

Lời mời gọi "hãy đến mà xem" của Chúa Giê-su vẫn vang vọng cho đến ngày nay trong thế giới kỹ thuật số. Chúng ta mời gọi mọi người đến xem vẻ đẹp của cộng đoàn tín hữu, vẻ đẹp của sự tha thứ và lòng thương xót. Đừng để những thuật toán của máy tính điều khiển lương tâm chúng ta, nhưng hãy để Thánh Thần điều khiển mọi suy nghĩ và hành động. Chúng ta là những quản gia đối với những ơn huệ mà Chúa ban, bao gồm cả phương tiện truyền thông hiện đại. Hãy sử dụng chúng như những khí cụ bình an của Chúa. Khi đó, truyền thông sẽ không còn là nguồn cơn của sự nhiễu loạn, mà trở thành con đường dẫn đưa nhân loại về với Chân - Thiện - Mỹ, về với chính Thiên Chúa là nguồn cội của mọi truyền thông chân chính.

Ước mong rằng mỗi người Kitô hữu, với ý thức trách nhiệm và tình yêu mến, sẽ trở thành những sứ giả nhiệt thành, mang ánh sáng của Chúa chiếu soi vào những góc tối của không gian mạng. Chúng ta hãy cùng nhau xây dựng một nền văn hóa gặp gỡ, nơi sự thật được tôn trọng và bác ái được ngự trị. Xin Chúa Giê-su, Đấng Truyền Thông Hoàn Hảo, ban ơn nâng đỡ để chúng ta luôn kiên vững trong đức tin, nồng nàn trong đức mến và sáng suốt trong đức khôn ngoan, để giữa muôn vàn tiếng vang của trần thế, chúng ta vẫn luôn là những âm thanh trung thực của Tin Mừng cứu độ. Đó chính là cách chúng ta làm vinh danh Chúa và mưu cầu ơn cứu độ cho anh chị em mình trong thế giới hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÀNH TRÌNH TỪNG NGÀY TRONG ÂN SỦNG: CHÂN DUNG NGƯỜI LINH MỤC THỜ PHƯỢNG VÀ PHỤC VỤ TRONG CHƯƠNG TRÌNH CỨU ĐỘ

Trong mầu nhiệm thâm sâu của ơn gọi thánh hiến, mỗi ngày sống của người linh mục không chỉ đơn thuần là sự tiếp nối của thời gian vật lý, mà là một hành trình bước đi trong ân sủng diệu kỳ của Thiên Chúa, một cuộc lữ hành nội tâm không ngừng nghỉ để họa lại dung nhan Đức Kitô Mục Tử giữa lòng nhân thế. Khởi đi từ lời mời gọi ban đầu, ơn gọi ấy không bao giờ là một trạng thái tĩnh tại hay một danh vị để an hưởng, mà là một động thái "trở thành" liên lỉ, ngày qua ngày, nhờ ân sủng của Thiên Chúa, các linh mục nỗ lực trở thành những con người thờ phượng gương mẫu trong tinh thần và chân lý. Đó là một tiến trình lột xác đau đớn nhưng đầy vinh quang, nơi con người cũ với những yếu đuối, tính toan và ích kỷ dần được thay thế bằng con người mới, mặc lấy tâm tình của Đức Giêsu Kitô, để rồi từ đó, họ không chỉ là những viên chức tôn giáo cử hành nghi lễ, mà thực sự trở thành hiện thân của sự cầu nguyện, là nhịp cầu nối kết giữa đất và trời, là tiếng vọng của nhân loại dâng lên Thiên Chúa và là máng chuyển thông ơn thánh từ Thiên Chúa xuống cho dân Người.

Người linh mục, trước hết và trên hết, được kêu gọi để trở thành người thờ phượng trong tinh thần và chân lý, như lời Đức Giêsu đã mạc khải bên bờ giếng Giacóp năm xưa. Sự thờ phượng này không chỉ giới hạn trong những giờ kinh nguyện hay những cử hành phụng vụ trọng thể, dù đó là đỉnh cao và nguồn mạch, mà nó phải thẩm thấu vào từng suy nghĩ, lời nói và hành động của người mục tử. "Ngày qua ngày", cụm từ ấy gợi lên sự kiên trì và tính chất hiện sinh của ơn gọi. Không có sự thánh thiện nào đạt được trong chốc lát, cũng không có người thờ phượng gương mẫu nào được hình thành mà không trải qua lò lửa của thử thách và sự thanh luyện của thời gian. Ân sủng của Thiên Chúa là sương mai mỗi sáng, là man-na nuôi dưỡng, nhưng chính nỗ lực cộng tác của con người mới làm cho ân sủng ấy sinh hoa kết trái. Linh mục là người đứng trước Bàn Tiệc Thánh, nâng chén cứu độ và bẻ bánh trường sinh, nhưng để cử hành ấy trở nên chân thực, chính đời sống của ngài cũng phải trở thành một tấm bánh được bẻ ra và một ly rượu được hiến dâng.

Khi nói đến việc trở thành người thờ phượng gương mẫu, chúng ta không nói đến một sự trình diễn nghi thức hoàn hảo bên ngoài, mà là một thái độ nội tâm sâu sắc, nơi linh mục ý thức mình đang đứng trước nhan thánh Chúa, mang trong mình cả nỗi đau và niềm hy vọng của đoàn chiên. Trong tinh thần và chân lý nghĩa là không có sự giả hình, không có sự phân cách giữa bàn thờ và cuộc đời. Một linh mục thờ phượng đích thực là người biết để cho Lời Chúa chất vấn lương tâm mình mỗi ngày trước khi ra giảng dạy cho người khác, là người biết quỳ gối trong thinh lặng để lắng nghe nhịp đập của Trái Tim Chúa trước khi bắt tay vào những kế hoạch mục vụ ồn ào. Chính trong sự thờ phượng âm thầm và bền bỉ ấy, người linh mục kín múc được sức mạnh để đối diện với những thách đố của thời đại, để giữ vững đức tin giữa những cơn sóng gió của thế tục hóa, và để ngọn lửa mến Chúa không bao giờ lụi tàn trong tâm hồn mình. Giáo xứ, cộng đoàn mà ngài được sai đến, sẽ nhìn vào ngài không phải chỉ để thấy một nhà quản trị tài ba, mà để thấy một con người của Thiên Chúa, một người biết cách nói chuyện với Chúa như Môisê xưa, và từ đó, dẫn đưa họ vào mầu nhiệm gặp gỡ thiêng liêng.

Bên cạnh căn tính tư tế thờ phượng, người linh mục còn được mời gọi trở thành những người thợ lành nghề trong vườn nho của Chúa. Hình ảnh "vườn nho" trong Kinh Thánh luôn gợi lên một sự chăm sóc ân cần, tỉ mỉ và đầy yêu thương của Thiên Chúa đối với dân Người, và linh mục chính là những tá điền được Chúa tin tưởng trao phó trách nhiệm canh tác. Trở thành một người thợ "lành nghề" không có nghĩa là sở hữu những kỹ năng quản trị doanh nghiệp hay những thủ thuật tâm lý đám đông, mà là sự khôn ngoan của Thánh Thần, là sự nhạy bén mục vụ để nhận ra đâu là cành nho cần cắt tỉa, đâu là chồi non cần vun xới, và đâu là thời điểm để gieo trồng hay gặt hái. Sự lành nghề này được trui rèn qua kinh nghiệm của thập giá, qua sự kiên nhẫn lắng nghe những mảnh đời vỡ nát nơi tòa giải tội, qua sự đồng cảm với những nỗi đau khổ của bệnh nhân, và qua sự can đảm để nói lên sự thật trong đức ái. Một người thợ lành nghề biết rằng vườn nho không phải là của mình, mà là của Chủ, và mình chỉ là người tôi tớ vô dụng, làm những việc phải làm. Thái độ này giải phóng linh mục khỏi áp lực của thành tích, khỏi sự cám dỗ muốn chiếm hữu giáo dân hay biến giáo xứ thành vương quốc riêng của mình.

Công việc trong vườn nho của Chúa đòi hỏi mồ hôi và cả nước mắt. Có những ngày nắng gắt của sự hiểu lầm, chống đối; có những ngày mưa dầm của sự thất bại, chán nản; và có những lúc phải đối diện với những bụi gai của sự dửng dưng, nguội lạnh. Nhưng chính trong những hoàn cảnh đó, người thợ lành nghề mới chứng tỏ được phẩm chất của mình. Nhờ ân sủng, ngài không bỏ cuộc, không tháo lui, nhưng vẫn kiên trì cuốc xới, bón phân, với niềm tin sắt đá rằng "tôi trồng, anh tưới, nhưng chính Thiên Chúa mới làm cho lớn lên". Sự lành nghề của linh mục còn thể hiện ở khả năng hiệp thông và cộng tác. Vườn nho quá lớn và công việc quá nhiều, không ai có thể làm một mình. Người linh mục khôn ngoan là người biết khơi dậy những đặc sủng tiềm ẩn nơi giáo dân, biết liên kết mọi thành phần Dân Chúa thành một thân thể hiệp nhất, cùng nhau lao tác vì Nước Trời. Ngài không làm thay tất cả, nhưng ngài là người nhạc trưởng điều phối, để mỗi người, mỗi hội đoàn đều có thể đóng góp phần mình vào sứ mạng chung, tạo nên một bản giao hưởng ca tụng Thiên Chúa bằng chính đời sống phục vụ.

Ơn gọi linh mục, khi được sống trọn vẹn trong tinh thần thờ phượng và phục vụ như thế, sẽ mang lại hoa trái lâu dài, một thứ hoa trái không bị giới hạn bởi không gian của một giáo xứ hay thời gian của một đời người. Hoa trái ấy trước hết trổ sinh ngay tại cộng đoàn địa phương nơi ngài phục vụ: là những tâm hồn được ơn hoán cải, là những gia đình tìm lại được sự hòa thuận, là những người nghèo được an ủi, và là một cộng đoàn đức tin sống động, bác ái. Nhưng tầm nhìn của người linh mục không được phép dừng lại ở ranh giới địa lý hay những kết quả hữu hình trước mắt. Sứ mạng của ngài mang chiều kích của lịch sử cứu độ. Mỗi Thánh lễ ngài dâng, mỗi bí tích ngài cử hành, mỗi lời ngài rao giảng đều góp phần vào dòng chảy ân sủng vĩ đại mà Thiên Chúa đang thực hiện để cứu chuộc trần gian. Khi một linh mục giúp một hối nhân làm hòa với Chúa, ngài đang hàn gắn một vết thương trong Thân Thể mầu nhiệm Đức Kitô; khi ngài dạy giáo lý cho một em nhỏ, ngài đang gieo một hạt giống đức tin có thể sẽ nảy mầm thành những vị thánh trong tương lai. Những hoa trái này có thể ngài sẽ không bao giờ nhìn thấy tận mắt trong cuộc đời này, nhưng chúng được ghi dấu trong sổ hằng sống và có giá trị vĩnh cửu.

Lịch sử cứu độ là một chuỗi dài của tình yêu và sự trung tín của Thiên Chúa, và người linh mục được mời gọi để viết tiếp chương sử ấy bằng chính cuộc đời mình. Ngài là người thừa kế di sản của các Tông đồ, là người tiếp nối sứ mạng của các ngôn sứ, và là người dọn đường cho ngày quang lâm của Chúa. Trong dòng chảy ấy, người linh mục ý thức rằng mình là một mắt xích quan trọng. Nếu mắt xích ấy bị gỉ sét bởi tội lỗi hay sự lười biếng, dòng chảy ân sủng có thể bị tắc nghẽn; nhưng nếu mắt xích ấy sáng ngời sự thánh thiện, ân sủng sẽ tuôn tràn mạnh mẽ đến các thế hệ mai sau. Một linh mục thánh thiện không chỉ cứu mình, mà còn cứu cả một thế hệ, và ảnh hưởng của ngài sẽ còn vang vọng mãi, như hương thơm của dầu thánh lan tỏa khắp ngôi nhà Giáo hội. Chúng ta đã thấy biết bao tấm gương của các thánh linh mục, như Cha Sở Ars, thánh Gioan Bosco, hay thánh Maximiliano Kolbe. Các ngài đã sống trọn vẹn căn tính linh mục của mình, đã là những người thợ lành nghề, và hoa trái của các ngài vẫn đang tiếp tục nuôi dưỡng Giáo hội cho đến ngày nay. Đó chính là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy sức mạnh của một ơn gọi được sống trong ân sủng.

Tuy nhiên, để đạt được lý tưởng cao đẹp ấy, người linh mục phải đối diện với một cuộc chiến đấu nội tâm gay gắt mỗi ngày. "Ngày qua ngày" cũng có nghĩa là sự lặp lại, là sự nhàm chán, là nguy cơ của thói quen máy móc. Cám dỗ lớn nhất của người linh mục không hẳn là những sa ngã luân lý to tát, mà là sự "quen nhờn với thánh thiêng". Khi việc cử hành Thánh lễ trở thành một công việc phải làm cho xong, khi lời kinh nguyện trở thành những công thức rỗng tuếch, khi việc thăm viếng giáo dân chỉ còn là xã giao, thì lúc đó, người linh mục đã đánh mất chất "muối" và "men" của mình. Chính vì thế, lời mời gọi "trở thành người thờ phượng gương mẫu" đòi hỏi một sự tỉnh thức liên lỉ. Cần phải có những khoảng lặng sa mạc để hâm nóng lại tình yêu thuở ban đầu, cần phải có sự khiêm tốn để để cho Lời Chúa cắt tỉa những nhánh cây hoang dại của tính kiêu ngạo và tự mãn. Ân sủng Chúa luôn có đó, nhưng ân sủng không thay thế tự do; ân sủng mời gọi sự cộng tác. Người linh mục phải biết "làm mới lại" ơn gọi của mình mỗi sáng mai thức dậy, phải biết đặt tay lên ngực mình và tự hỏi: "Hôm nay, tôi có thực sự là hiện thân của Đức Kitô cho đoàn chiên, hay tôi chỉ đang rao giảng chính mình?".

Trong bối cảnh thế giới hôm nay, khi con người đang khao khát đi tìm ý nghĩa cuộc sống giữa những hỗn loạn và đổ vỡ, vai trò của người linh mục càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Họ không cần những nhà quản lý tôn giáo, họ cần những người cha thiêng liêng. Họ cần nhìn thấy nơi người linh mục một sự bình an siêu nhiên, một niềm vui sâu thẳm tỏa ra từ sự kết hiệp mật thiết với Thiên Chúa. Người linh mục, như người thợ lành nghề, phải biết băng bó những vết thương của thời đại bằng dầu của lòng thương xót và rượu của niềm hy vọng. Hoa trái lâu dài nhất mà một linh mục có thể để lại cho lịch sử cứu độ chính là niềm hy vọng mà ngài đã gieo vào lòng nhân thế - niềm hy vọng rằng Thiên Chúa vẫn đang ở đó, vẫn đang yêu thương và không bao giờ bỏ rơi con người. Để làm được điều đó, ngài phải là người "thuộc về Chúa" trọn vẹn, không chia sẻ trái tim mình cho những thần tượng thế gian như danh vọng, quyền lực hay tiền bạc. Sự khó nghèo, khiết tịnh và vâng phục không phải là những xiềng xích trói buộc tự do, mà là đôi cánh giúp người linh mục bay cao trong bầu trời của sự tự do con cái Chúa, để toàn tâm toàn ý lo việc Nhà Chúa.

Cuộc đời linh mục là một mầu nhiệm của sự trao ban. Như hạt lúa mì gieo vào lòng đất, nó phải thối đi mới sinh nhiều bông hạt. Sự "thối đi" ấy diễn ra từng ngày, qua những hy sinh âm thầm không ai biết, qua sự nhẫn nhục chịu đựng những trái ý, qua sự từ bỏ những ý riêng để vâng theo ý Chúa thể hiện qua Bề trên và hoàn cảnh. Chính trong sự hủy mình ra không ấy (kenosis), quyền năng của Thiên Chúa được thể hiện trọn vẹn nhất. Một linh mục càng xóa mình đi, Đức Kitô càng lớn lên trong ngài. Và khi giáo dân nhìn thấy ngài, họ không còn thấy con người phàm trần với những giới hạn, mà họ thấy "Đấng đang sống trong tôi". Đó là đỉnh cao của sự thờ phượng trong tinh thần và chân lý: khi cuộc đời linh mục trở thành một tấm kính trong suốt phản chiếu ánh sáng của Đức Kitô. Không có bài giảng nào hùng hồn hơn bài giảng bằng đời sống, không có phương pháp mục vụ nào hiệu quả hơn sự thánh thiện cá nhân. "Người thợ lành nghề" vĩ đại nhất chính là người biết để cho Chúa Thánh Thần sử dụng mình như một khí cụ ngoan ngùy trong tay Ngài.

Hành trình này không đơn độc. Người linh mục luôn có Mẹ Maria đồng hành. Mẹ là mẫu gương tuyệt hảo của người thờ phượng và phục vụ. Mẹ đã cưu mang Ngôi Lời, đã sinh hạ, nuôi dưỡng và cùng Con đi trọn con đường thập giá. Mẹ dạy cho các linh mục biết cách "ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng" những mầu nhiệm của Chúa, biết cách đứng vững dưới chân thập giá của đời mình và của tha nhân, biết cách hiện diện đầy yêu thương tại tiệc cưới Cana để đem lại niềm vui cho người khác, và biết cách cầu nguyện trong Nhà Tiệc Ly để chờ đợi Thánh Thần. Nhờ sự chuyển cầu và nâng đỡ của Mẹ, các linh mục có thêm sức mạnh để vượt qua những cơn cám dỗ và mệt mỏi trên đường sứ vụ. Mẹ là Sao Mai dẫn lối, là Mẹ của các linh mục, luôn che chở đàn con dưới tà áo đầy tình mẫu tử của mình.

Cuối cùng, nhìn về đích điểm của lịch sử cứu độ, người linh mục ý thức rằng mọi nỗ lực của mình, dù nhỏ bé đến đâu, đều đang góp phần xây dựng Giêrusalem Mới, nơi Thiên Chúa sẽ lau khô mọi giọt lệ và sẽ không còn sự chết nữa. Niềm tin vào sự phục sinh và sự sống đời đời là động lực mạnh mẽ nhất giúp người linh mục đứng vững giữa những thăng trầm của kiếp người. Ngài gieo vãi trong nước mắt, nhưng sẽ gặt hái trong vui cười. Hoa trái của ngài không chỉ là những con số thống kê trong sổ sách giáo xứ, mà là những linh hồn được cứu rỗi, đang hưởng nhan thánh Chúa trên thiên đàng. Đó là vinh quang, là niềm vui và là triều thiên của người mục tử. Vì vậy, hỡi những người anh em trong chức tư tế, hãy can đảm lên! Dù cho con đường có chông gai, dù cho sức lực có mỏi mòn, hãy nhớ rằng Đấng đã gọi anh em là Đấng trung tín, và Ngài sẽ hoàn tất những gì Ngài đã khởi sự nơi anh em. Hãy cứ nỗ lực từng ngày, từng giờ, để trở thành những người thờ phượng thánh thiện và những người thợ lành nghề, để vườn nho của Chúa luôn trổ sinh hoa trái tốt tươi, làm vinh danh Thiên Chúa và cứu rỗi các linh hồn. Đó là lý tưởng, là vinh dự và là hạnh phúc đích thực của đời linh mục.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

CUỘC GIAO DUYÊN TRONG THINH LẶNG: BẢN TÌNH CA CỦA NGƯỜI MỤC TỬ VÀ ĐẤNG TÌNH QUÂN

Trong hành trình ơn gọi của đời dâng hiến, đặc biệt là đối với các linh mục, những người được tuyển chọn để trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, luôn tồn tại một mầu nhiệm thẳm sâu về sự gặp gỡ. Đó không phải là những cuộc gặp gỡ ồn ào của thế gian, cũng không nhất thiết phải là những giây phút xuất thần ngập tràn ánh sáng như trên núi Tabor năm nào. Một cuộc gặp gỡ đích thực với Chúa Kitô, Đấng là Cùng Đích và là Tình Yêu tuyệt đối, không cần đến những sự an ủi liên tục hay những vỗ về của cảm xúc trần thế. Nếu chúng ta, những người mang trong mình chức thánh, cứ mải miết đi tìm những rung động hữu hình, những niềm vui chóng qua của giác quan thiêng liêng, chúng ta sẽ rất dễ rơi vào cái bẫy của sự ảo tưởng, ngỡ rằng Chúa chỉ hiện diện khi lòng ta thấy phấn khởi, và Người vắng mặt khi hồn ta khô khan. Không, đức tin của người mục tử không được xây trên cát bụi của cảm xúc, mà phải được cắm rễ sâu vào đá tảng của sự hiện diện thường hằng.

Chỉ cần các linh mục biết rằng Đấng mình yêu mến luôn ở bên mình, nhận thức ấy đã là quá đủ cho một đời dấn thân. Cuộc đời linh mục là một hành trình dài trải qua muôn vàn địa hình của tâm hồn. Có những lúc, chúng ta bước đi trong thung lũng của đời sống thường nhật, nơi bụi bặm của trần thế bám đầy gấu áo, nơi những lo toan mục vụ, những gánh nặng hành chính, và cả những hiểu lầm của giáo dân đè nặng lên đôi vai. Đó là thung lũng của sự tầm thường, nơi không có hào quang, không có tiếng vỗ tay, chỉ có sự lặp lại đơn điệu của bổn phận. Nhưng chính tại nơi thung lũng ấy, Chúa Kitô vẫn đang hiện diện, không phải như một vị Vua uy nghi trên ngai vàng chói lọi, mà như người thợ mộc thành Nazareth, âm thầm, khiêm hạ và sẻ chia. Người ở đó, trong từng cử chỉ bẻ bánh, trong từng lời giải tội thì thầm, và ngay cả trong sự mệt mỏi rã rời sau một ngày dài phục vụ. Nếu người linh mục không nhận ra Chúa trong thung lũng này, ngài sẽ chẳng bao giờ gặp được Chúa trên đỉnh núi cao.

Và rồi, cũng có những lúc đời sống thiêng liêng đưa chúng ta lên những đỉnh núi mờ mịt. Đó không phải là đỉnh núi của sự vinh quang chói lòa, mà là đỉnh núi của "đám mây không biết", nơi lý trí dường như bất lực và cảm xúc dường như tê liệt. Đó là lúc Thiên Chúa dường như ẩn mặt, để lại cho tâm hồn một khoảng trống mênh mông và đáng sợ. Nhưng trong truyền thống thần bí Công giáo, chính sự "mờ mịt" ấy lại là dấu chỉ của một sự gần gũi vô song. Khi các giác quan bị tước bỏ mọi điểm tựa, khi không còn một sự an ủi nào để bám víu, đó là lúc đức tin tinh ròng nhất được tôi luyện. Trên đỉnh núi mờ mịt ấy, người linh mục học cách yêu mến Chúa không phải vì những gì Chúa ban cho, mà vì chính Chúa. Sự hiện diện của Người lúc này không được cảm nhận bằng da thịt, mà bằng một trực giác thiêng liêng sâu thẳm, một sự xác tín vượt lên trên mọi lý lẽ rằng: Người đang ở đây, bao trùm lấy tôi trong sự thinh lặng thánh thiêng của Người.

Chính vì thế, những trao đổi tuyệt vời nhất của các ngài với Thiên Chúa là những trao đổi được diễn tả trong thinh lặng. Ngôn ngữ của trần gian quá chật hẹp để chứa đựng Vô Biên. Lời nói, dù hoa mỹ đến đâu, cũng chỉ là những âm thanh vang lên rồi tắt lịm. Chỉ có thinh lặng mới là ngôn ngữ xứng hợp nhất để đối thoại với Đấng Vĩnh Cửu. Trong sự thinh lặng ấy, không còn khoảng cách giữa người nói và người nghe, không còn sự phân biệt giữa chủ thể và khách thể. Người linh mục quỳ trước Thánh Thể, hoặc ngồi trong căn phòng vắng, không cần phải liệt kê những nhu cầu, không cần phải phân bua những nỗi niềm, bởi Đấng Tình Quân đã thấu suốt tất cả. Đó là sự thinh lặng của sự hiệp thông, giống như hai người yêu nhau chỉ cần ngồi bên nhau, nhìn nhau, và trong ánh mắt ấy, mọi lời nói đều trở nên thừa thãi. Sự thinh lặng này không phải là sự trống rỗng, mà là một sự đầy ắp, đầy ắp sự Hiện Diện. Đó là lúc tâm hồn người mục tử được mở toang ra để đón nhận dòng chảy ân sủng, không ồn ào như thác lũ, mà thấm đẫm như sương mai.

Có những lúc thế gian, và thậm chí cả chính những người thân cận, nhìn vào đời sống của một linh mục và tự hỏi: Tại sao ngài lại có thể sống một cuộc đời hy sinh, cô tịch và dường như thiệt thòi đến vậy mà vẫn toát lên một sự bình an lạ lùng? Khi được hỏi tại sao các ngài lại cảm thấy mãn nguyện như vậy, câu trả lời không nằm ở những thành tích mục vụ lẫy lừng, không nằm ở những ngôi thánh đường nguy nga hay những đám đông tung hô. Các ngài có thể trả lời, với một nụ cười nhẹ nhàng và ánh mắt sâu thẳm: “Đấng tôi yêu mến ở bên tôi, và tôi ở bên Đấng ấy.” Câu trả lời ngắn gọn ấy gói ghém tất cả thần học về chức linh mục. Đó là thần học của Giao Ước và Tình Yêu. "Ở bên" – hai chữ đơn sơ ấy diễn tả một thực tại hữu thể học. Linh mục không chỉ là người làm việc cho Chúa, mà trước hết là người "ở với" Chúa. Sự mãn nguyện của người linh mục không đến từ việc "làm", mà đến từ việc "là". Là người của Chúa, là bạn hữu của Chúa, là người được Chúa chọn để chia sẻ chén đắng và vinh quang của Người.

Chúng ta cần phải tỉnh táo để phân biệt giữa niềm vui đích thực và những cảm xúc chóng qua. Cảm xúc đến rồi đi như gió sa mạc rồi lại mưa bất chợt. Có những ngày, lòng ta hân hoan như lửa cháy, nhiệt huyết tông đồ dâng cao ngùn ngụt; nhưng cũng có những ngày, tâm hồn nguội lạnh như tro tàn, sự chán chường xâm chiếm mọi ngõ ngách của con tim. Đó là quy luật tự nhiên của tâm lý con người, và cũng là sự thử thách cần thiết của đời sống tâm linh. Nếu chúng ta xây dựng đời mình trên những cơn gió và cơn mưa ấy, ngôi nhà đức tin sẽ sụp đổ khi bão tố ập đến. Gió sa mạc có thể nóng rát, mưa bất chợt có thể làm ướt lạnh, nhưng sa mạc vẫn là sa mạc, và người lữ hành vẫn phải tiếp tục bước đi. Điều quan trọng không phải là thời tiết của tâm hồn, mà là định hướng của bước chân và sự kiên định của ý chí. Một linh mục trưởng thành là người biết đón nhận cả niềm vui lẫn nỗi buồn với cùng một tâm thế bình thản, bởi ngài biết rằng tất cả những điều đó chỉ là những hiện tượng bề mặt, còn dưới sâu thẳm, dòng sông của sự hiện diện Chúa vẫn tuôn chảy không ngừng.

Điều trường tồn chính là cái kỳ diệu của sự hiện diện làm một này, vừa bao phủ tất cả vừa không cân xứng. Tại sao lại nói là không cân xứng? Bởi vì trong mối tương quan này, tình yêu của Thiên Chúa dành cho chúng ta luôn lớn hơn gấp bội so với tình yêu nhỏ bé chúng ta dành cho Người. Chúng ta là thụ tạo giới hạn, còn Người là Đấng Vô Hạn. Chúng ta đầy rẫy những yếu đuối và phản trắc, còn Người là Đấng Trung Tín tuyệt đối. Sự "làm một" này không phải là sự hòa tan của hai bản thể ngang hàng, mà là sự bao bọc của Đại Dương đối với giọt nước. Chính sự không cân xứng này lại là nguồn gốc của niềm hy vọng và sự an ủi đích thực. Chúng ta không cần phải nỗ lực để vươn lên cho bằng Chúa, mà chỉ cần khiêm tốn để cho Chúa cúi xuống bao phủ lấy mình. Sự hiện diện ấy bao phủ tất cả: bao phủ quá khứ lầm lỗi, bao phủ hiện tại mong manh, và bao phủ tương lai vô định. Trong sự bao phủ ấy, người linh mục tìm thấy căn tính của mình. Ngài không còn là một cá nhân cô độc chiến đấu giữa dòng đời, mà đã trở thành một phần của Thân Thể Mầu Nhiệm, một khí cụ trong tay Người Thợ Gốm vĩ đại.

Hãy nhìn vào Thánh Thể, nơi diễn tả rõ nét nhất sự hiện diện thinh lặng và khiêm hạ này. Trong nhà tạm vắng vẻ, Chúa Giêsu vẫn ở đó, ngày cũng như đêm, dù có người đến viếng thăm hay không. Người không cần những lời ca tụng để hiện hữu, Người không cần những cảm xúc dạt dào của chúng ta để xác minh tình yêu của Người. Người chỉ đơn giản là Ở ĐÓ. Và người linh mục, người canh giữ Thánh Thể, cũng được mời gọi để sống một đời sống như vậy. Sống sự hiện diện. Một sự hiện diện mang tính chữa lành và thánh hóa. Khi người linh mục ngồi toà giải tội, khi ngài xức dầu cho bệnh nhân, hay đơn giản chỉ là khi ngài rảo bước trên con đường làng, chính là lúc ngài mang Đấng Tình Quân đến cho thế giới, không phải bằng những lời rao giảng hùng hồn, mà bằng chính sự hiện diện thấm đẫm mùi hương của Chúa Kitô.

Đừng sợ hãi những lúc khô khan, hỡi những người anh em trong chức thánh. Đừng hoang mang khi thấy mình lạc lõng trong màn sương mù của đức tin. Chính trong những lúc ấy, Chúa đang thực hiện một cuộc phẫu thuật tâm linh, cắt bỏ những khối u của sự tự mãn, lọc bỏ những tạp chất của lòng yêu mình, để trái tim chúng ta trở nên thuần khiết hơn, đủ sức chứa đựng Tình Yêu vô biên của Người. Hãy nhớ lại vườn Cây Dầu, nơi Chúa Giêsu đã trải qua sự cô đơn cùng cực, nơi các môn đệ ngủ mê, và Chúa Cha dường như im lặng. Nhưng chính trong sự thinh lặng rợn người ấy, ơn cứu độ đã được quyết định qua lời xin vâng: "Không phải ý con, mà là ý Cha." Sự kết hiệp với Chúa Kitô đạt đến đỉnh cao không phải trên núi Tabor, mà là trên thập giá và trong sự vâng phục tuyệt đối giữa đêm tối.

Vì vậy, cuộc gặp gỡ với Chúa Kitô là một hành trình đi vào chiều sâu nội tâm, nơi chúng ta gạt bỏ mọi ồn ào náo nhiệt để lắng nghe tiếng nói nhỏ nhẹ của Người. Đó là tiếng nói vang lên trong lương tâm, trong những trang Tin Mừng, và trong cả những biến cố đời thường. Khi chúng ta chấp nhận buông bỏ nhu cầu tìm kiếm sự an ủi giác quan, chúng ta bắt đầu nếm cảm được vị ngọt của đức tin trưởng thành. Đó là thứ bình an mà thế gian không thể ban tặng và cũng không thể lấy đi. Đó là sự bình an của người biết mình được yêu thương vô điều kiện, bất chấp mọi sa ngã và giới hạn. "Đấng tôi yêu mến ở bên tôi, và tôi ở bên Đấng ấy." Chỉ cần thế thôi. Không cần gì hơn nữa. Trong công thức đơn giản đó chứa đựng cả thiên đàng. Khi người linh mục sống trọn vẹn chân lý này, cuộc đời ngài sẽ trở thành một bài ca, một bài Magnificat không lời, vang vọng giữa thế giới đang đói khát sự hiện diện của Thiên Chúa.

Hành trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và lòng can đảm. Kiên nhẫn với chính mình, và can đảm để tin vào những điều không thấy. Như người lính canh mong đợi hừng đông, hồn chúng ta cũng mong đợi Chúa, không phải trong sự bồn chồn lo lắng, mà trong sự tin tưởng phó thác. Sự hiện diện của Chúa là một thực tại khách quan, không phụ thuộc vào trạng thái chủ quan của chúng ta. Dù ta có cảm thấy hay không, Người vẫn ở đó, như không khí ta thở, như nhịp tim đang đập trong lồng ngực. Ý thức về sự hiện diện này cần được nuôi dưỡng mỗi ngày qua cầu nguyện và hy sinh. Mỗi khi chúng ta từ bỏ một ý riêng, mỗi khi chúng ta chọn sự im lặng thay vì tranh cãi, mỗi khi chúng ta mỉm cười đón nhận một thánh giá, chúng ta đang làm cho sự hiện diện ấy trở nên sống động và hữu hình hơn.

Cuối cùng, điều đọng lại sau tất cả những thăng trầm của đời linh mục không phải là những công trình ta đã xây, không phải là những chức tước ta đã nhận, mà là mối tình thâm sâu giữa ta và Chúa. Một mối tình được dệt nên bởi những sợi chỉ của ân sủng và tự do, của ánh sáng và bóng tối, của lời nói và sự thinh lặng. Hãy để cho sự kỳ diệu của sự hiện diện "vừa bao phủ tất cả vừa không cân xứng" ấy chiếm lấy trọn vẹn con người chúng ta. Để rồi, dù đang ở trong thung lũng hay trên đỉnh núi, dù trời quang mây tạnh hay bão táp mưa sa, chúng ta vẫn luôn có thể mỉm cười và thốt lên lời tuyên xưng tình yêu: "Chúa ở cùng tôi, và tôi ở cùng Ngài. Đó là tất cả gia nghiệp của tôi."

Lm. Anmai, CSsR


 

LỜI MỜI GỌI CỦA ÂN SỦNG VÀ HÀNH TRÌNH TỰ HIẾN TRONG LINH ĐẠO KHIÊM NHƯỜNG

Trong mầu nhiệm cao cả của ơn gọi Kitô hữu, đặc biệt là trong thiên chức linh mục, chúng ta được mời gọi chiêm ngắm một thực tại thiêng liêng đầy huyền nhiệm: đó là sự tự hiến hoàn toàn của con người yếu đuối cho một Thiên Chúa vô biên. Khởi đi từ tiếng “Xin Vâng” âm thầm nhưng quyết liệt, người linh mục bước vào một lộ trình của sự đơn sơ và khiêm nhường, nơi mà cái tôi tự phụ dần bị xóa nhòa để nhường chỗ cho sự hiện diện của Đức Kitô. Đây không phải là một sự từ bỏ mang tính tiêu cực hay đánh mất bản sắc, nhưng là một cuộc hoán cải liên lỉ, một sự vâng phục đầy ân sủng trước tiếng gọi yêu thương của Đấng đã chọn ta từ trước khi thế gian thành hình. Sự đơn sơ ấy chính là chìa khóa mở cửa vào vương quốc nội tâm, nơi Thiên Chúa ngự trị và thiết lập triều đại của Ngài trong tâm hồn những kẻ tôi tớ trung kiên.

Khi người linh mục đặt bước chân đầu tiên vào hành trình dâng hiến, ngài không mang theo hành trang của những tham vọng trần thế hay những dự phóng tự mãn về khả năng của bản thân. Trái lại, hành trang quý giá nhất chính là lòng khiêm nhường thẳm sâu, nhận biết rằng mình chỉ là bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng ân sủng vô giá. Trong sự đơn sơ ấy, các ngài học cách phó thác mọi sự cho sự quan phòng của Chúa Cha, tin tưởng tuyệt đối rằng Ngài sẽ dẫn dắt từng bước đi qua những thung lũng tối tăm cũng như trên những đỉnh núi sáng láng của đời mục vụ. Chính sự khiêm nhường này làm cho lời kinh của người linh mục trở nên tinh tuyền, không còn vướng bận bởi những toan tính nhân loại, nhưng chỉ còn là tiếng vọng của một trái tim khao khát kết hợp với Đấng là nguồn mạch mọi thánh đức.

Trong những nỗ lực thường nhật, dẫu cho những lo toan mục vụ có thể chất chồng, người linh mục lại được hưởng một phúc lành phi thường: đó là trở thành những người phục vụ cho sự thánh thiêng. Mỗi khi cử hành các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể, linh mục không chỉ hành động nhân danh cá nhân mình, nhưng là “In Persona Christi” – trong cương vị của chính Đức Kitô. Đây là một hồng ân vượt quá mọi sự hiểu biết của con người. Giữa những công việc bề bộn của một ngày sống, từ việc an ủi người sầu khổ đến việc giảng dạy giáo lý, mỗi cử chỉ và lời nói của các ngài đều mang đậm dấu ấn của sự thánh thiêng nếu được thực hiện trong tình yêu. Sự thánh thiêng ấy không tách biệt các ngài khỏi thế gian, nhưng biến các ngài thành nhịp cầu nối kết đất thấp với trời cao, đem ân sủng của Chúa đến cho những tâm hồn đang khao khát.

Một trong những mầu nhiệm lớn lao nhất của đời linh mục chính là sự phó thác hoàn toàn ý muốn cá nhân cho thánh ý Thiên Chúa. Khi một linh mục thưa với Chúa rằng “Lạy Chúa, này con đây, xin hãy làm cho con theo ý Ngài”, đó cũng là lúc ngài tìm thấy tự do đích thực. Khi không còn bị ràng buộc bởi những ý riêng hay những mong đợi ích kỷ, nỗi sợ hãi về sự mệt mỏi hay thất bại sẽ dần tan biến. Sự mệt mỏi trong đời phục vụ thường đến từ việc chúng ta cố gắng làm mọi thứ bằng sức riêng, nhưng khi đã đặt tất cả vào bàn tay Chúa, gánh nặng trở nên nhẹ nhàng và ách của Chúa thật êm ái. Thánh ý Thiên Chúa không phải là một định mệnh khắt khe, mà là một dòng sông êm đềm dẫn đưa người môn đệ đến bến bờ của sự bình an vĩnh cửu, nơi mà mỗi nỗ lực hy sinh đều trở thành một lời ngợi khen không ngớt.

Đời sống cầu nguyện trung thành chính là hơi thở, là linh hồn của sự dấn thân ấy. Không có cầu nguyện, người linh mục dễ dàng rơi vào trạng thái của một “công chức tôn giáo”, làm việc theo bổn phận mà thiếu đi lửa mến. Tuy nhiên, khi một linh mục kiên trì trong sự kết hợp mật thiết với Chúa qua kinh nguyện, những nỗ lực của các ngài dường như trở nên nhẹ nhàng một cách lạ lùng. Cầu nguyện không làm cho công việc biến mất, nhưng làm cho sức mạnh nội tâm được gia tăng để đối diện với công việc. Chính trong sự thinh lặng của nguyện đường, trước Thánh Thể Chúa, người linh mục tìm thấy nguồn năng lượng mới để tiếp tục dấn thân. Những giờ phút chiêm niệm ấy giúp các ngài nhìn thế giới bằng con mắt của Chúa, yêu thương tha nhân bằng trái tim của Ngài, và chấp nhận những nghịch cảnh với một thái độ điềm tĩnh lạ thường.

Chúa là Đấng thấu suốt mọi tâm can, và chính Ngài đã làm cho ngôi nhà nội tâm của các linh mục lắng dịu khỏi sự náo động của thế gian. Chúng ta đang sống trong một thời đại của vô vàn những điều xao lãng bất tận, nơi mà tiếng ồn của công nghệ, của những tranh luận thế tục và của những lo âu đời thường không ngừng tấn công vào linh hồn. Thế nhưng, đối với vị mục tử biết tìm về với Chúa, Ngài sẽ thiết lập một sự tĩnh lặng thánh thiêng ngay giữa lòng thế giới ồn ào. Sự lắng dịu này không phải là một sự trống rỗng, mà là một sự sung mãn của sự hiện diện Thiên Chúa. Ngài dọn dẹp những rác rưởi của sự xao lãng, dập tắt những ngọn lửa của sự nóng nảy và lo âu, để dẫn đưa các ngài đến sự kết hợp huyền siêu với Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.

Sự kết hợp Tam Vị Nhất Thể này là đích điểm cuối cùng của mọi hành trình tâm linh. Người linh mục, thông qua ân sủng của chức thánh, được mời gọi đi sâu vào mầu nhiệm hiệp thông của Thiên Chúa. Ngài không còn cô đơn trong sứ vụ, bởi vì Ngài đang ở trong Chúa Cha, cùng với Chúa Con và dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Sự hiệp nhất này biến đổi cuộc đời linh mục thành một bài ca chúc tụng (Magnificat) kéo dài. Từ sự kết hợp ấy, ân sủng của sự dấn thân linh mục khiến các ngài ngày càng ý thức hơn về ý nghĩa của việc tạ ơn Thiên Chúa mỗi ngày. Tạ ơn không chỉ vì những thành công rực rỡ hay những ơn lành hiển nhiên có thể nhìn thấy được, mà còn tạ ơn vì cả những thử thách, vì những lúc bị khước từ, vì chính những yếu đuối đã giúp các ngài nhận ra sức mạnh của Chúa hoàn thiện trong sự yếu đuối của con người.

Lòng biết ơn trong đời linh mục mang một chiều kích rất sâu xa. Các ngài tạ ơn vì những lời hứa đã được thực hiện, đó là những lúc thấy được hoa trái của đức tin nơi cộng đoàn, thấy được những tâm hồn hoán cải và sự bình an lan tỏa. Nhưng sâu sắc hơn nữa, các ngài còn tạ ơn vì cả những hy vọng chưa thành hiện thực. Những lời cầu xin dường như chưa được nhậm lời, những kế hoạch mục vụ còn dang dở, hay những ước mong về một giáo xứ thánh thiện hơn vẫn còn phía trước – tất cả đều là cơ hội để rèn luyện lòng trông cậy. Trong đức tin Công giáo, hy vọng không phải là một sự lạc quan hời hợt, mà là một nhân đức đối thần, tin tưởng vững vàng rằng Thiên Chúa có chương trình của Ngài và mọi sự đều sinh ích cho những ai yêu mến Ngài. Những hy vọng chưa thành hiện thực chính là mảnh đất để hạt giống của sự kiên nhẫn và lòng phó thác nảy mầm.

Sự đơn sơ của người linh mục còn được thể hiện qua lối sống giản dị, không dính bén tới vật chất hay danh vọng. Trong thế giới hôm nay, khi giá trị của con người thường bị đánh giá qua những gì họ sở hữu, thì mẫu gương của một linh mục khiêm nhường là một chứng tá sống động cho Tin Mừng. Sự thanh thoát ấy giải phóng tâm hồn các ngài, giúp các ngài có thể đi đến bất cứ đâu, phục vụ bất cứ ai mà không bị ngăn trở bởi những tiện nghi cá nhân. Khi người linh mục trở nên nghèo khó trong tinh thần, các ngài lại trở nên giàu có trong ân sủng, bởi vì bấy giờ Thiên Chúa chính là gia nghiệp duy nhất và là phần thưởng lớn lao nhất của các ngài. Chính sự tự do này làm cho lời rao giảng của các ngài có sức nặng và khả năng lay động lòng người, vì nó được thốt ra từ một trái tim đã hoàn toàn thuộc về Chúa.

Hơn nữa, hành trình của người linh mục là một hành trình đi vào mầu nhiệm Thập Giá. Không có vinh quang nào mà không qua đau khổ, không có phục sinh nào mà không qua cái chết. Sự dấn thân trọn vẹn đòi hỏi các ngài phải sẵn lòng chịu đóng đinh cùng với Đức Kitô vào những bổn phận hằng ngày, vào những hy sinh âm thầm mà không ai hay biết. Nhưng chính trong sự "chết đi" mỗi ngày ấy, sự sống mới lại nảy sinh. Ơn gọi linh mục không phải là một con đường trải đầy hoa hồng, nhưng là con đường hẹp dẫn đến sự sống. Những lúc mệt mỏi về thể xác, những lúc cô đơn về tinh thần đều được thánh hóa khi các ngài dâng tất cả lên bàn thờ trong mỗi thánh lễ. Khi ấy, chén đắng của các ngài được hòa quyện với Máu Thánh Chúa Kitô, trở thành nguồn ơn cứu độ cho chính mình và cho các linh hồn.

Chúng ta cũng cần nhìn nhận vai trò của Chúa Thánh Thần trong việc giữ gìn sự bình an nội tâm cho người linh mục. Ngài là Đấng Bảo Trợ, là Thần Chân Lý, luôn nhắc nhở các linh mục về căn tính đích thực của mình khi đứng trước những cám dỗ của thế gian. Chúa Thánh Thần chính là Đấng làm cho những giờ kinh nguyện không còn khô khan, làm cho những lời giảng trở nên có sức sống và làm cho những công việc nặng nề trở nên niềm vui phục vụ. Sự hiện diện của Ngài trong tâm hồn vị mục tử giống như một ngọn lửa không bao giờ tắt, thiêu rụi những gì là ích kỷ và làm bùng cháy ngọn lửa yêu mến. Nhờ ơn Chúa Thánh Thần, linh mục nhận ra rằng mỗi ngày là một hồng ân mới, một cơ hội mới để yêu mến Chúa nhiều hơn và phục vụ tha nhân tốt hơn.

Sự kết hợp với Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần không chỉ là một khái niệm thần học trừu tượng, mà là một kinh nghiệm sống thực tế. Đó là khi người linh mục cảm nhận được cái ôm ấp của Chúa Cha trong những lúc thất bại, sự đồng hành của Chúa Con trong những bước chân rao giảng và sự soi sáng của Chúa Thánh Thần khi phải đưa ra những quyết định khó khăn. Sự kết hợp này mang lại cho các ngài một sự vững vàng mà không sóng gió nào có thể lay chuyển được. Ngôi nhà nội tâm của các ngài, một khi đã được xây dựng trên tảng đá là Đức Kitô, sẽ trở thành nơi cư ngụ của sự an lạc thánh thiêng. Từ nơi ấy, các ngài kín múc được tình yêu để rồi lại tuôn đổ tình yêu ấy xuống trên đoàn chiên được giao phó cho mình.

Một khía cạnh không thể thiếu trong linh đạo linh mục chính là sự tạ ơn vì những lời hứa đã được thực hiện. Thiên Chúa là Đấng trung tín, Ngài không bao giờ bỏ rơi những kẻ Ngài đã chọn. Nhìn lại chặng đường đã qua, mỗi linh mục đều có thể nhận ra những dấu ấn của bàn tay Chúa dẫn dắt. Có những lúc ngỡ như bế tắc, nhưng Chúa đã mở lối; có những lúc tâm hồn khô héo, nhưng Chúa đã đổ sương sa ân sủng làm tươi mát lại. Những lời hứa về sự đồng hành của Chúa “Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế” không phải là những lời nói suông, nhưng là một thực tại sống động mà các ngài cảm nghiệm được qua từng biến cố của cuộc đời. Sự tạ ơn này củng cố đức tin và tiếp thêm sức mạnh cho các ngài trên những chặng đường phía trước.

Đồng thời, sự biết ơn đối với những hy vọng chưa thành hiện thực cũng mang một ý nghĩa giáo dục sâu sắc cho linh hồn. Nó dạy cho người linh mục biết chờ đợi trong kiên nhẫn và tin tưởng. Đôi khi Chúa trì hoãn việc nhậm lời để chúng ta khao khát Ngài hơn là khao khát những ơn lành của Ngài. Những thao thức về một viễn cảnh tốt đẹp hơn nhưng chưa đạt tới chính là lời mời gọi linh mục dấn thân sâu hơn nữa vào mầu nhiệm của niềm hy vọng Kitô giáo. Trong sự đơn sơ, các ngài hiểu rằng mình chỉ là người gieo giống, còn việc cho mọc lên và sinh hoa kết quả là quyền năng của Thiên Chúa. Sự nhận thức này giải thoát các ngài khỏi áp lực của sự thành công theo kiểu thế gian và cho phép các ngài phục vụ với một trái tim thanh thản.

Cuối cùng, tất cả những ân sủng, những nỗ lực và những tâm tình ấy đều quy hướng về một mục đích duy nhất: tôn vinh Thiên Chúa và cứu rỗi các linh hồn. Cuộc đời linh mục là một lễ tế sống động, một sự hiến dâng không ngừng nghỉ. Trong sự kết hợp mật thiết với Ba Ngôi Thiên Chúa, người linh mục tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự tồn tại của mình. Không còn gì quý giá hơn là được tan biến đi trong tình yêu của Thiên Chúa, để Ngài có thể sử dụng mình như một khí cụ bình an của Ngài. Khi một linh mục sống trọn vẹn ơn gọi trong sự khiêm nhường và đơn sơ, ngài không chỉ thánh hóa bản thân mà còn trở thành một luồng sáng chiếu tỏa hy vọng cho cả thế giới đang chìm trong bóng tối của sự vô vọng và xao lãng.

Chúng ta hãy cầu nguyện cho các linh mục, để các ngài luôn giữ vững được ngọn lửa mến yêu ban đầu, luôn biết tìm về với sự thinh lặng nội tâm để gặp gỡ Thiên Chúa, và luôn tràn đầy lòng biết ơn vì hồng ân cao cả mà các ngài đã nhận lãnh. Ước mong sao mỗi ngày sống của các ngài đều là một lời tạ ơn không dứt, một sự phó thác trọn vẹn vào thánh ý Chúa, và một hành trình tiến tới sự hiệp thông hoàn hảo với Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Xin cho ân sủng của sự dấn thân luôn tươi mới trong lòng các ngài, để dù trong gian nan hay hạnh phúc, các ngài vẫn luôn là những tôi tớ khiêm hạ và trung tín của Tin Mừng, là những máng thông ơn phúc cho toàn thể dân Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHÚA KITÔ LÀ TÂM ĐIỂM, NGUỒN BÌNH AN VÀ ĐỊNH HƯỚNG CĂN TÍNH TRONG ĐỜI SỐNG LINH MỤC

Trong hành trình ơn gọi huyền nhiệm mà Thiên Chúa đã ưu ái dành riêng cho những kẻ Người chọn, căn tính của linh mục không bao giờ là một thực thể tách rời khỏi mầu nhiệm của Chúa Kitô. Khi chúng ta suy chiêm về phẩm giá và sứ vụ của người mục tử, một chân lý rạng ngời luôn hiện hữu: khi Chúa Kitô thực sự là tâm điểm của đời sống linh mục, ngài không chỉ tìm thấy ý nghĩa của sự hiện hữu mà còn chạm tới một trạng thái thiêng liêng cao quý, đó là sự điềm tĩnh, vững tâm và một nền hòa bình sâu thẳm trong tâm hồn. Sự bình an này không phải là sự vắng bóng của thử thách hay những bận rộn của công việc mục vụ, mà là một sự tĩnh tại nội tâm xuất phát từ việc bám rễ sâu sắc vào Đấng là Nguyên ủy và là Cùng đích của mọi sự. Một linh mục đặt Chúa Kitô làm trọng tâm sẽ nhìn thế giới và con người bằng đôi mắt của đức tin, phản chiếu ánh sáng của Đấng Phục Sinh ngay cả trong những bóng tối của cuộc đời. Khi trái tim người linh mục cùng nhịp đập với Trái Tim Chúa Giêsu, mọi xao động của trần thế không còn sức mạnh để làm lay chuyển nền tảng đức tin vững chãi mà ngài đã xây dựng trên tảng đá góc tường.

Mỗi ngày trôi qua trong cuộc đời tận hiến, khi có Chúa làm kim chỉ nam, đều trở thành một hành trình có kế hoạch và mục đích rõ rệt. Linh mục không sống theo bản năng hay những thôi thúc ngẫu nhiên của cảm xúc, nhưng ngài sống theo một nhịp điệu thiêng liêng được định hướng bởi thánh ý Thiên Chúa. Kế hoạch của một ngày không chỉ đơn thuần là những gạch đầu dòng của công việc hành chính hay các buổi cử hành phụng vụ, mà là một sự cộng tác nhịp nhàng với ân sủng. Trong sự kết hiệp mật thiết ấy, người mục tử nhận ra rằng mỗi linh hồn ngài gặp gỡ, mỗi lời an ủi ngài trao ban, và ngay cả những giây phút thinh lặng bên bàn thờ, đều nằm trong một chương trình cứu độ vĩ đại của Thiên Chúa. Mục đích của đời linh mục khi ấy trở nên sáng tỏ như gương soi: đó là làm vinh danh Chúa và cứu rỗi các linh hồn. Chính mục đích duy nhất và cao cả này đã thống nhất mọi khía cạnh của đời sống ngài, biến những mảnh ghép rời rạc của thực tại thành một bức tranh thánh thiện và đầy ý nghĩa.

Ngược lại, thực tế phũ phàng cho thấy khi một linh mục vô tình hay hữu ý để Chúa Kitô rơi ra khỏi tâm điểm của đời mình, ngài sẽ lập tức rơi vào trạng thái mất phương hướng. Sự mất phương hướng này không chỉ là sự nhầm lẫn về mặt lộ trình công tác, mà là một sự khủng hoảng sâu sắc về căn tính mục tử. Khi không còn nhìn vào Chúa, người linh mục bắt đầu cảm thấy đời mình bị phân mảnh, như những mảnh vỡ của một tấm gương không còn khả năng phản chiếu trọn vẹn hình ảnh của Thiên Chúa. Ngài cảm thấy mình bị xâu xé giữa những đòi hỏi của thế gian và lý tưởng của Tin Mừng. Hiệu quả của thừa tác vụ khi ấy cũng giảm sút nghiêm trọng, bởi vì ngài không còn hoạt động bằng sức mạnh của Thánh Thần, mà chỉ bằng nỗ lực hạn hẹp của con người. Một linh mục bị phân mảnh là một người đang đi trong sương mù, nơi mà những giá trị vĩnh cửu bị che khuất bởi những lo âu tạm bợ, và tiếng gọi thiêng liêng bị lấn át bởi những ồn ào của cái tôi vị kỷ.

Hệ quả tất yếu của sự mất phương hướng ấy là những nỗi lo âu xâm chiếm tâm trí người mục tử. Thay vì tin tưởng tuyệt đối vào sự quan phòng của Cha Trên Trời, ngài bắt đầu bị cuốn vào vòng xoáy của những tin tức hàng ngày, những biến động chính trị xã hội, hay thậm chí là những lo lắng thái quá về an ninh tài chính của giáo xứ. Những con số, những dự án xây dựng, những báo cáo ngân sách bắt đầu trở thành gánh nặng đè nặng lên vai, khiến ngài mất đi sự thanh thoát của một người tôi tớ trung thành. Khi nỗi lo tài chính chiếm lĩnh trái tim, người linh mục dễ quên mất rằng Chúa mới là Đấng nuôi sống chim trời và mặc đẹp cho hoa cỏ đồng nội. Sự lo lắng về thế sự không chỉ làm hao mòn năng lượng tâm linh mà còn làm biến chất sứ mạng mục tử, biến người chăn chiên thành một nhà quản lý thuần túy, loay hoay với những vụn vặt của vật chất mà lãng quên kho tàng không bao giờ hư nát trên trời.

Để cứu vãn một tâm hồn đang bị phân mảnh và lo âu, người linh mục cần tìm lại cho mình một "ao cá" thiêng liêng. Hình ảnh "ao cá" ở đây không chỉ là một địa danh địa lý, mà là một không gian nội tâm, một nơi chốn phù hợp nhất với lời mời gọi dừng lại và cầu nguyện. Đó là nơi mà người linh mục được mời gọi tách mình ra khỏi những ồn ào, những áp lực của đám đông để trở về với sự tĩnh lặng của sa mạc tâm hồn. Chúa Giêsu, mẫu gương của mọi linh mục, đã luôn thực hiện điều này trong suốt cuộc đời công khai của Người. Tin Mừng theo thánh Luca đã ghi lại rằng, dù dân chúng tuôn đến với Người rất đông để nghe giảng và được chữa lành, nhưng Người vẫn thường rút lui vào những nơi hoang vắng mà cầu nguyện. Đây chính là bí quyết thiêng liêng để giữ vững sự thăng bằng và sức sống cho sứ vụ. Sự tĩnh lặng không phải là sự trốn tránh trách nhiệm, mà là sự hồi tâm để kín múc nguồn lực mới từ chính Thiên Chúa, Đấng là nguồn mạch mọi an vui.

Tại "ao cá" tĩnh lặng ấy, linh mục được đối diện với chính mình và đối diện với Đấng đã gọi ngài bằng tên. Trong thinh lặng, những lo âu về tài chính giáo xứ sẽ được đặt đúng vị trí của chúng, những ồn ào của tin tức thế giới sẽ lùi xa, nhường chỗ cho tiếng thì thầm nhẹ nhàng của Chúa Thánh Thần. Chỉ trong sự tĩnh lặng, người mục tử mới có thể nghe thấy nhịp đập của lòng thương xót Chúa và nhận ra rằng, mọi nỗ lực của mình chỉ có giá trị khi nó được thực hiện trong tình yêu. Việc dừng lại để cầu nguyện là một hành động tuyên xưng đức tin mạnh mẽ nhất, khẳng định rằng Chúa Kitô mới là chủ nhân của mùa gặt, còn linh mục chỉ là những thợ gặt hèn mọn. Nếu không có những giây phút "dừng lại" này, đời sống tâm linh của linh mục sẽ dần trở nên khô héo, và ngài sẽ sớm kiệt sức trên hành trình dài của ơn gọi.

Sự bình an mà Chúa Kitô ban tặng cho linh mục khi ngài chọn Người làm tâm điểm là một sự bình an có sức lan tỏa mạnh mẽ. Một linh mục điềm tĩnh và vững tâm sẽ trở thành bến đỗ an toàn cho những tâm hồn đang bão tố. Giáo dân không tìm đến linh mục để nghe những phân tích tài chính hay những bình luận thời sự khô khan, họ tìm đến ngài để thấy được khuôn mặt của Chúa Kitô, để nhận được sự ủi an từ một người đã thực sự chạm vào mầu nhiệm của sự bình an vĩnh cửu. Khi linh mục có Chúa làm trọng tâm, ngài không còn bị dao động bởi những lời khen chê của thế gian, cũng không còn sợ hãi trước những khó khăn của sứ vụ. Ngài biết rằng, cho dù con thuyền giáo hội hay giáo xứ có gặp sóng to gió lớn, thì Chúa vẫn đang ở trên thuyền, và chỉ cần một lời của Người, tất cả sẽ trở nên sóng yên biển lặng.

Lòng đạo đức bình dân và truyền thống tu đức của Giáo hội luôn nhắc nhở người linh mục về tầm quan trọng của việc canh tân nội tâm mỗi ngày. Mỗi buổi sáng khi thức dậy, việc đặt Chúa Kitô vào tâm điểm của mọi dự định là một khởi đầu tất yếu. Mỗi buổi tối khi kết thúc một ngày, việc trình dâng lên Chúa những thành bại và những lo âu là một hành động phó thác cần thiết. Đời sống linh mục là một chuỗi những lựa chọn liên tục: chọn Chúa hay chọn thế gian, chọn sự bình an thiêng liêng hay chọn sự lo âu trần tục. Khi linh mục chọn Chúa, ngài chọn một cuộc đời đầy tràn hy vọng. Hy vọng ấy không dựa trên những bảo đảm của con người, nhưng dựa trên lời hứa bất diệt của Đấng đã phán: "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế". Chính niềm hy vọng này là động lực giúp linh mục vượt qua những giai đoạn "phân mảnh" để tìm lại sự thống nhất trong con người mình.

Trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, sự tĩnh lặng và cầu nguyện không bao giờ tách rời khỏi sứ mạng loan báo Tin Mừng cho người nghèo khổ. Một linh mục muốn phục vụ người nghèo một cách hiệu quả nhất, trước hết ngài phải là người của Thiên Chúa. Sự điềm tĩnh và vững tâm giúp ngài nhìn thấy Chúa Kitô nơi những người rách rưới, khổ đau và bị bỏ rơi. Khi tâm hồn không bị chiếm hữu bởi những lo lắng về an ninh tài chính hay danh vọng cá nhân, linh mục mới thực sự tự do để hiến dâng trọn vẹn bản thân cho tha nhân. "Ao cá" của ngài có thể là một góc nhỏ trong nhà nguyện, là một trang Kinh Thánh, hay đơn giản là một khoảnh khắc thinh lặng trước Thánh Thể. Tại đó, ngài được biến đổi để trở nên "hiến tế sống động", mang lại ơn cứu chuộc chan chứa cho mọi người xung quanh.

Cuối cùng, hành trình để Chúa Kitô trở thành tâm điểm là một cuộc chiến đấu thiêng liêng không ngừng nghỉ. Thế gian với những cám dỗ về sự tiện nghi, quyền lực và sự an toàn ảo tưởng luôn tìm cách kéo người mục tử ra xa khỏi nguồn mạch sự sống. Tuy nhiên, ân sủng Chúa luôn đủ cho chúng ta. Khi linh mục nhận ra sự yếu đuối của mình và chạy đến với Chúa như đứa trẻ chạy đến với cha, ngài sẽ tìm thấy sức mạnh để tái định hướng đời mình. Lời mời gọi của Chúa Giêsu "Hãy lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút" vẫn luôn vang vọng trong tâm hồn mỗi linh mục. Đó không phải là lời mời gọi lười biếng, mà là lời mời gọi yêu thương, mời gọi người bạn hữu của Chúa trở về để được bổ sức và được yêu thương. Khi ấy, mỗi ngày trong đời tận hiến sẽ thực sự là một bài ca tạ ơn, một hành trình bình an hướng về quê trời, nơi Chúa Kitô là tất cả trong mọi sự. Chớ gì mỗi linh mục luôn biết tìm cho mình một "ao cá" phù hợp, để nơi đó, sự tĩnh lặng sẽ chữa lành mọi phân mảnh, và tình yêu Thiên Chúa sẽ xua tan mọi lo âu, giúp các ngài mãi là những mục tử nhân lành như lòng Chúa mong ước.

Lm. Anmai, CSsR


 

NHỮNG ĐÒI HỎI CỦA SỨ VỤ VÀ LỜI MỜI GỌI KẾT HỢP NÊN MỘT TRONG CHÚA KI-TÔ

Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ và giữa những biến động của thời đại hôm nay, chức linh mục thượng phẩm của Đức Giêsu Ki-tô vẫn luôn là một mầu nhiệm cao quý nhưng cũng đầy thách đố. Người linh mục, được chọn gọi từ giữa muôn người để phục vụ con người trong những sự thuộc về Thiên Chúa, đang đứng trước một bối cảnh mục vụ ngày càng trở nên phức tạp và đòi hỏi hơn bao giờ hết. Chúng ta không thể phủ nhận rằng, sứ vụ mục tử trong thế giới hiện đại không còn chỉ gói gọn trong những giờ kinh nguyện nơi nguyện đường yên tĩnh, mà nó đã lan tỏa và đan xen vào mọi ngõ ngách của đời sống nhân sinh. Những đòi hỏi của sứ vụ ngày càng gia tăng, như một làn sóng cuộn trào, đôi khi làm cho đôi vai của người tôi tớ Chúa cảm thấy trĩu nặng. Đó là việc phải thích nghi với những lịch trình Thánh lễ mới để đáp ứng nhu cầu tâm linh của đoàn dân Chúa trong những hoàn cảnh khác nhau. Đó là trách nhiệm chủ sự những lễ hôn phối, nơi tình yêu nhân loại được thánh hóa, hay những lễ an táng, nơi người mục tử phải trở nên máng cỏ của sự an ủi giữa nỗi đau chia lìa. Đó còn là những buổi họp mục vụ kéo dài, những chuyến thăm viếng những người già yếu, bệnh tật đang mong chờ một tia sáng hy vọng, và đặc biệt là những giờ phút lặng lẽ trong tòa giải tội để giao hòa hối nhân với Thiên Chúa.

Tất cả những công việc ấy, tự bản chất, đều là những nén bạc quý giá mà Thiên Chúa trao phó. Tuy nhiên, chính trong sự bận rộn không ngừng nghỉ ấy, một nguy cơ tiềm ẩn luôn chực chờ: đó là sự phân tán và vụn vỡ của đời sống nội tâm. Khi những hoạt động bên ngoài lấn át tiếng nói của con tim, người linh mục dễ rơi vào tình trạng "cháy sạch" (burnout) về cả thể chất lẫn tâm linh. Chính lúc này, hơn bao giờ hết, lời mời gọi kết hợp sâu sắc hơn với Chúa và Thầy của cuộc đời mình trở nên khẩn thiết và sống động. Chúa Giêsu, Đấng là Alpha và Omega, là khởi đầu và là cùng đích, Ngài mời gọi người linh mục hãy nhìn lại hành trình của mình từ khi sinh ra cho đến khi chết đi như một bản tình ca của sự hiệp nhất. Mọi biến cố trong đời, từ hơi thở đầu tiên cho đến hơi thở cuối cùng, đều phải được đặt trong sự hiện diện của Ngài. Mối tương quan này không phải là một lý thuyết xa vời, mà là một sự kết hợp hữu thể, nơi người linh mục tìm thấy căn tính thực sự của mình không phải qua những gì mình "làm", mà qua việc mình "là" ai trong Chúa Ki-tô.

Thực tế mục vụ cho thấy, cuộc sống của người linh mục thường bị chia cắt thành nhiều mảnh vỡ. Một mảnh dành cho giấy tờ sổ sách, một mảnh dành cho những dự án xây dựng, một mảnh cho những bài giảng thuyết, và những mảnh nhỏ khác cho các mối quan hệ nhân bản. Nếu không có một trục tâm linh vững chắc, những mảnh vỡ này sẽ mãi mãi rời rạc, khiến người linh mục cảm thấy mình như một công chức tôn giáo hơn là một mục tử nhân lành. Chỉ khi các ngài cùng nhau cầu nguyện, và khi mỗi cá nhân linh mục biết chìm sâu vào đại dương của sự thinh lặng thánh, những mảnh vỡ thường bị phân tán nơi cuộc sống của chính các ngài và của giáo dân mới có thể nên thống nhất. Cầu nguyện không phải là một việc đạo đức thêm thắt vào lịch trình bận rộn, nhưng là hơi thở, là chất keo kết dính mọi hoạt động mục vụ thành một hy tế duy nhất dâng lên Chúa Cha. Trong lời cầu nguyện, những lo âu về một lịch lễ dày đặc hay những thao thức về một con chiên lạc đều được biến đổi thành nguồn năng lượng siêu nhiên.

Nhìn vào gương mẫu của gia đình Bêtania trong Tin Mừng theo thánh Luca, chúng ta thấy hiện thân của hai thái độ sống cần thiết cho một linh mục: Maria và Martha. Câu chuyện này không nhằm mục đích hạ thấp giá trị của sự phục vụ, nhưng là để thiết lập một trật tự ưu tiên trong đời sống tâm linh. Martha, với sự tận tụy và lòng mến khách, đại diện cho những hoạt động mục vụ không mệt mỏi của linh mục. Cô tất bật với việc phục vụ, cũng như người linh mục tất bật với những chuyến viếng thăm bệnh nhân hay chuẩn bị cho các bí tích. Trong khi đó, Maria, người ngồi dưới chân Chúa Giêsu để lắng nghe lời Ngài, đại diện cho chiều kích chiêm niệm, cho sự lắng nghe sâu thẳm mà mỗi linh mục cần phải có. Chúa Giêsu không trách Martha vì cô làm việc, nhưng Ngài nhắc nhở cô về sự lo lắng và xao xuyến thái quá. Người linh mục được mời gọi để trở thành một "Maria trong Martha", nghĩa là có thể đồng thời ngồi dưới chân Chúa trong khi đôi tay vẫn đang làm công việc hàng ngày của một người phục vụ.

Sự thống nhất giữa "biết" và "làm", giữa "cầu nguyện" và "hành động" chính là chìa khóa của sự thánh thiện linh mục. Khi người linh mục chủ tế Thánh lễ, Ngài không chỉ cử hành một nghi thức, mà là đang mang cả thế giới, mang cả những mảnh vỡ cuộc đời của giáo dân đặt lên bàn thờ cùng với bánh và rượu. Nếu linh mục không có sự kết hợp sâu xa với Chúa, Ngài sẽ chỉ là một người điều phối chương trình. Nhưng nếu Ngài có trái tim của Maria, mỗi lời truyền phép sẽ là tiếng vang của một tình yêu hiến tế. Khi viếng thăm người bệnh, nếu không có sự cầu nguyện đi trước, linh mục chỉ mang đến những lời an ủi tâm lý thông thường. Nhưng khi có sự hiện diện của Chúa Ki-tô trong lòng, người linh mục mang đến chính Đấng Phục Sinh, Đấng có quyền năng chữa lành những vết thương tâm hồn. Những mảnh vỡ của nỗi đau, của sự thất vọng nơi giáo dân chỉ có thể được hàn gắn khi người mục tử biết thu tích ân sủng từ nguồn mạch là chính Chúa.

Lắng nghe lời mời gọi kết hợp sâu sắc với Chúa còn là một hành trình của sự hoán cải liên tục. Nó đòi hỏi người linh mục phải biết "buông bỏ" những hào nhoáng của thành công mục vụ để tìm về với sự nghèo khó của Tin Mừng. Từ lúc sinh ra trong đức tin cho đến khi kết thúc cuộc đời lữ thứ, mỗi linh mục đều phải đối diện với cám dỗ của sự tự mãn hoặc sự ngã lòng. Chỉ trong sự kết hợp với "Thầy của cuộc đời mình", người linh mục mới hiểu rằng sứ vụ không phải là của riêng mình, mà là của Chúa. Chúng ta chỉ là những dụng cụ thấp hèn trong tay thợ gốm vĩ đại. Khi ý thức được điều này, áp lực từ những đòi hỏi gia tăng của sứ vụ sẽ không còn là gánh nặng ép xác, mà trở thành cơ hội để chúng ta bày tỏ lòng yêu mến. Mỗi khi giải tội cho một hối nhân, linh mục được mời gọi nếm cảm lòng thương xót của Chúa dành cho chính mình, từ đó sự thống nhất trong tâm hồn được củng cố.

Hơn nữa, sự hiệp nhất này không chỉ mang tính cá nhân mà còn mang tính cộng đoàn. Khi các linh mục cùng nhau cầu nguyện, các ngài tạo nên một sức mạnh hiệp hành, làm chứng cho sự hiệp nhất của Hội Thánh. Trong một thế giới đang bị chia rẽ bởi nhiều ý thức hệ và sự ích kỷ, hình ảnh những mục tử cùng quỳ bên nhau trước Thánh Thể là một bài giảng hùng hồn nhất về tình huynh đệ linh mục. Chính từ sự hiệp nhất này, đời sống của giáo dân cũng được hưởng nhờ. Họ nhìn thấy nơi linh mục của mình một mẫu số chung: đó là Chúa Ki-tô. Những mảnh vỡ trong đời sống gia đình, những khó khăn trong công ăn việc làm của giáo dân sẽ tìm được điểm tựa nơi sự bình an và thống nhất của người mục tử. Người linh mục khi ấy thực sự trở thành chiếc cầu nối giữa trời và đất, giữa cái hữu hạn và cái vô hạn.

Cuộc đời linh mục là một hành trình thích nghi không ngừng, không chỉ với lịch trình hay công việc, mà là thích nghi trái tim mình với nhịp đập của Trái Tim cực thánh Chúa Giêsu. Đòi hỏi của sứ vụ sẽ không bao giờ giảm bớt, trái lại, nó sẽ càng gia tăng theo sự phát triển của xã hội và nhu cầu của con người. Nhưng chúng ta không sợ hãi, vì chúng ta có một mẫu mực là Đức Ki-tô, Đấng đã sống trọn vẹn kiếp người từ khi sinh ra cho đến khi chết đi trong sự vâng phục tuyệt đối và tình yêu hiến tế. Ước mong sao, mỗi linh mục chúng ta luôn biết dành cho mình những khoảng lặng cần thiết để làm một Maria ngồi dưới chân Chúa, để rồi từ đó, chúng ta có đủ nghị lực và lòng mến để làm một Martha phục vụ anh chị em mình với nụ cười trên môi. Chỉ khi ấy, cuộc đời chúng ta mới không còn là những mảnh ghép rời rạc, mà là một bức tranh thánh thiện, tôn vinh vẻ đẹp của Thiên Chúa giữa lòng nhân thế.

Sứ vụ mục tử chính là một lời mời gọi yêu thương đến tận cùng. Dù là lúc cử hành hôn phối vui tươi hay khi đứng bên quan tài u buồn, dù là trong những buổi họp căng thẳng hay lúc lặng lẽ thăm viếng kẻ liệt, xin cho người linh mục luôn giữ được sợi dây liên lạc mật thiết với Chúa. Sự kết hợp này sẽ biến đổi những vất vả thành niềm vui, biến đổi những mảnh vỡ thành sự toàn vẹn. Lạy Chúa, xin cho chúng con luôn biết lắng nghe tiếng Chúa giữa tiếng ồn ào của công việc, để mỗi ngày sống của chúng con là một bước tiến gần hơn đến sự hiệp nhất trọn vẹn với Ngài, Đấng là nguồn sống và là hạnh phúc đích thực của đời linh mục chúng con. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

LINH MỤC: SỰ GIAO THOA HUYỀN NHIỆM GIỮA CHIÊM NIỆM VÀ HOẠT ĐỘNG TRONG HIẾN TẾ THÁNH THỂ TÌNH YÊU

Trong hành trình ơn gọi huyền siêu mà Thiên Chúa đã ưu ái dành riêng cho những kẻ Người chọn, chức linh mục không đơn thuần là một chức vụ điều hành hay một vai trò xã hội, mà là một sự tham dự sâu xa vào chính bản thể của Đức Kitô - Thượng Tế đời đời. Người linh mục được gọi để đứng ở ngã ba đường của nhân loại và thần linh, nơi mà tiếng vọng của vĩnh cửu chạm đến nhịp đập của thời gian. Sự hiện hữu của người mục tử trong lòng Giáo hội chính là một lời chứng sống động về sự kết hợp đầy ân sủng giữa đời sống chiêm niệm sâu lắng và hoạt động tông đồ miệt mài. Đây không phải là hai thái cực loại trừ nhau, mà là hai nhịp thở của một buồng phổi duy nhất, mang lại sức sống cho linh hồn và hoa trái cho sứ vụ. Sự kết hợp này mang đến cho các linh mục cơ hội quý báu để nên gương mẫu cho sự hòa hợp và sáng suốt tột bậc, vốn gắn kết các ngài với Con Thiên Chúa, đặc biệt là trong khi cử hành Bí tích Thánh Thể.

Khởi đi từ sự thinh lặng của sa mạc nội tâm, người linh mục tìm thấy nguồn mạch của mọi hoạt động. Chiêm niệm không phải là sự trốn chạy thế gian, nhưng là sự chìm đắm trong nhan thánh Chúa để nhìn thế giới bằng đôi mắt của Người. Khi một vị linh mục quỳ trước Thánh Thể trong sự thinh lặng của đêm khuya hay buổi sớm mai, ngài đang kín múc lấy tình yêu để sau đó đổ tràn trên những tâm hồn đang khao khát. Chính trong sự tĩnh lặng này, mọi ồn ào của công việc mục vụ, những lo toan của giáo xứ và những thao thức về thân phận con người được lắng đọng lại, để chỉ còn nghe thấy tiếng thì thầm của Thánh Linh. Nếu thiếu đi chiều kích chiêm niệm, hoạt động của vị mục tử dễ dàng trở thành một sự náo động trống rỗng, một hình thức kỹ trị tôn giáo thiếu vắng hơi ấm của lòng thương xót. Chỉ khi linh hồn được tưới gội trong suối nguồn ân sủng qua việc cầu nguyện, người linh mục mới có đủ sự sáng suốt để nhận ra ý muốn của Thiên Chúa giữa những biến động phức tạp của cuộc đời.

Sự hòa hợp giữa chiêm niệm và hoạt động tìm thấy đỉnh cao và trung tâm nơi việc cử hành mầu nhiệm Thánh Thể. Trên bàn thờ, người linh mục không chỉ đọc lại những lời của Chúa Giêsu, mà còn phải trở nên một với Đấng là Hy tế và là Tư tế. Trong mỗi Thánh lễ, các ngài mời Chúa Kitô Phục sinh ngự trị trong sâu thẳm trái tim mình, cũng như trong những chi tiết nhỏ nhặt của nơi cư ngụ tạm thời, đôi khi tội lỗi, đôi khi thánh thiện, vốn là quê hương trần thế của chúng ta. Giây phút truyền phép không chỉ là sự biến bản thể của bánh và rượu thành Mình và Máu Chúa, mà còn là giây phút người linh mục dâng hiến trọn vẹn bản thân, cùng với những yếu đuối, những nỗ lực và cả những giọt nước mắt của đoàn chiên lên trước tôn nhan Chúa Cha. Ở đó, không còn khoảng cách giữa lời cầu nguyện và hành động, vì chính hành động tế lễ là lời cầu nguyện cao cả nhất, và lời cầu nguyện đó lại thúc bách một hành động dấn thân không mệt mỏi cho ơn cứu độ các linh hồn.

Chúng ta nhận ra rằng, quê hương trần thế của chúng ta là một thực tại đầy dẫy những tương phản. Đó là nơi ngự trị của cả sự thánh thiện rạng ngời lẫn những bóng tối tội lỗi bủa vây. Người linh mục, với tư cách là con người giữa những con người, mang trong mình tất cả những giằng co ấy. Tuy nhiên, chính trong cái "nơi cư ngụ tạm thời" đầy dòn mỏng này, Chúa Kitô Phục sinh lại chọn để hiện diện. Ngài không chờ đợi chúng ta trở nên hoàn hảo mới ngự đến, nhưng Ngài đến để thánh hóa sự bất toàn của chúng ta. Khi linh mục cử hành Thánh lễ với lòng tin kính, ngài mang cả thế giới tội lỗi này vào trong mầu nhiệm phục sinh của Đức Kitô. Mỗi chi tiết nhỏ nhặt của cuộc sống thường nhật, từ một nụ cười an ủi người sầu khổ đến những giờ phút mệt mỏi bên tòa giải tội, tất cả đều được tháp nhập vào hy lễ của Chúa Kitô, trở thành những hạt lúa mì được nghiền nát để nên tấm bánh thơm tho dâng hiến cho đời.

Sự sáng suốt tột bậc mà người linh mục nhận được qua sự kết hợp này chính là khả năng nhận ra Chúa trong mọi sự. Trong người nghèo khổ, ngài thấy khuôn mặt khổ nạn của Chúa; trong niềm vui của đôi bạn trẻ, ngài thấy tiệc cưới Cana; và trong cái chết của người tín hữu, ngài thấy niềm hy vọng phục sinh. Đời sống chiêm niệm giúp vị mục tử không bị cuốn trôi bởi dòng xoáy của chủ nghĩa thế tục hay sự nản chí trước những thất bại mục vụ. Ngược lại, hoạt động tông đồ lại là lửa thử vàng cho sự chân thật của đời sống cầu nguyện. Một sự chiêm niệm đích thực luôn dẫn đến một tình yêu năng động, và một hoạt động tông đồ đúng nghĩa luôn bắt nguồn từ một tâm hồn kết hiệp mật thiết với Chúa. Sự thăng hoa này biến cuộc đời người linh mục thành một bài ca chúc tụng, nơi mà mỗi cử chỉ, mỗi lời nói đều mang âm hưởng của Tin Mừng.

Để đạt được sự hòa hợp này, người linh mục phải không ngừng chiến đấu với chính mình. Có những lúc công việc bề bộn dường như muốn lấn át thời gian dành cho Chúa, và cũng có những lúc sự khô khan nguội lạnh làm cho các việc đạo đức trở nên nặng nề. Nhưng chính lúc đó, lời mời gọi của Chúa Kitô Phục sinh lại vang lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Ngài mời gọi các mục tử hãy để Ngài ngự trị trong "sâu thẳm trái tim", nơi mà không một ai có thể chạm tới, ngoại trừ Đấng thấu suốt mọi bí ẩn. Khi trái tim linh mục thực sự là đền thờ của Chúa Thánh Thần, thì mọi hoạt động bên ngoài, dù nhỏ bé hay tầm thường đến đâu, cũng đều mang giá trị cứu độ. Sự thánh thiện của linh mục không nằm ở việc làm được nhiều phép lạ, mà ở việc thực hiện các bổn phận hằng ngày với một tình yêu phi thường, khởi đi từ sự kết hiệp mật thiết với Đức Kitô.

Trong linh đạo của Dòng Cực Thánh Chúa Cứu Thế, chúng ta được nhắc nhở về tình yêu bao la của Thiên Chúa, Đấng đã hạ mình xuống tận cùng thân phận con người để cứu chuộc chúng ta. Người linh mục, trong tinh thần đó, phải là người thợ gặt nhân lành trên cánh đồng truyền giáo, đồng thời là người môn đệ luôn phủ phục dưới chân Thầy. Việc cử hành Thánh lễ hằng ngày chính là "trạm dừng chân" ân sủng, nơi linh mục tìm lại căn tính của mình. Ở đó, ngài được biến đổi để trở nên "bánh bị bẻ ra" cho một thế giới đang đói khát sự thật và tình thương. Sự hiện diện của Chúa Phục sinh trong tâm hồn vị mục tử biến những nơi tạm cư tội lỗi thành những tiền sảnh của thiên đàng, và biến những yếu đuối nhân loại thành cơ hội để quyền năng Thiên Chúa được biểu lộ.

Sự hòa hợp này còn mang đến cho linh mục một sự bình an nội tâm sâu sắc, một sự bình an không như thế gian ban tặng. Đó là sự bình an nảy sinh từ lòng tin tưởng tuyệt đối vào sự quan phòng của Chúa. Dù đối diện với những nghịch cảnh, những hiểu lầm hay những bắt bớ, người linh mục vẫn giữ được sự sáng suốt để định hướng cho đoàn chiên. Ngài trở nên gương mẫu về sự kiên định, vì ngài biết rằng mình không hành động đơn độc, nhưng có Chúa Kitô đang hoạt động trong và qua ngài. Sự kết hợp giữa đời sống nội tâm và hoạt động bên ngoài giúp linh mục tránh được sự phân mảnh của nhân cách, giúp ngài trở thành một người cha nhân hậu, một người thầy khôn ngoan và một người bạn đồng hành trung tín với mọi thành phần dân Chúa.

Hơn thế nữa, mầu nhiệm Thánh Thể dạy chúng ta về sự hiệp thông. Người linh mục khi cử hành mầu nhiệm này không chỉ hiệp thông với Thiên Chúa mà còn hiệp thông với toàn thể Giáo hội, cả Giáo hội khải hoàn lẫn Giáo hội đang lữ thứ và Giáo hội đau khổ. Trong sự kết hợp này, các ngài mang theo tất cả những lo âu, tội lỗi và khát vọng của nhân loại vào trong tâm tình tạ ơn. Quê hương trần thế, dù có những góc khuất tội lỗi, vẫn là nơi Thiên Chúa đã chọn để thực hiện chương trình cứu độ. Vì vậy, người linh mục không được phép khinh miệt thế gian, nhưng phải yêu thương thế gian bằng tình yêu của Chúa, nỗ lực thánh hóa thế gian từ bên trong thông qua sự hiện diện thánh thiện của mình.

Cuối cùng, đích đến của sự kết hợp đầy ân sủng này là vinh quang Thiên Chúa và ơn cứu độ cho con người. Mỗi ngày qua đi, người linh mục lại được mời gọi để tự hủy mình ra không nhiều hơn, để Chúa Kitô có thể lớn lên trong ngài. Đời sống chiêm niệm giúp ngài nhìn thấy sự mong manh của vạn vật, còn hoạt động giúp ngài xây dựng những giá trị vĩnh cửu ngay trong lòng thực tại tạm bời. Trong mỗi Thánh lễ, khi vị linh mục nâng cao Chén Thánh, đó cũng là lúc ngài nâng cao cả cuộc đời mình và cuộc đời của mọi người anh em, xin Chúa chúc lành và biến đổi. Ước mong sao mỗi mục tử của Chúa luôn biết giữ cho ngọn lửa chiêm niệm luôn cháy sáng giữa những bộn bề của sứ vụ, để cuộc đời các ngài thực sự trở thành một bài giảng sống động, dẫn đưa muôn người về với bến đỗ bình an của Chúa Phục sinh. Chúng ta hãy cầu nguyện cho các linh mục, để các ngài luôn trung thành với linh đạo tuyệt vời này, trở nên những dấu chỉ hy vọng cho một thế giới đang khát khao sự hòa hợp và ơn thánh hóa từ trời cao.

Lm. Anmai, CSsR

INH MỤC: CON NGƯỜI CỦA SỰ HIỆN DIỆN THẦN LINH VÀ TÌNH YÊU PHỤC SINH

Trong mầu nhiệm thâm sâu của ơn gọi thánh hiến, hình ảnh người linh mục không đơn thuần chỉ là một chức năng quản trị hay một người cử hành các nghi thức tôn giáo, mà trên hết, đó là một sự hiện diện sống động của chính Đức Kitô giữa lòng nhân thế. Khi chúng ta chiêm ngắm dung mạo của một vị mục tử đích thực, điều đọng lại sâu sắc nhất trong tâm hồn người tín hữu không phải là tài năng hùng biện, cũng không phải là khả năng tổ chức lẫy lừng, mà chính là cái chất thiêng liêng toát ra từ con người ấy. Sự bình an và thanh thản, sự rạng rỡ nội tâm và niềm vui thánh thiện, đó mới chính là những điểm đặc trưng, là dấu ấn căn cốt của đời sống linh mục. Những phẩm chất này phản chiếu ánh sáng của Thiên Chúa, khác xa một trời một vực với những tâm trạng chia rẽ, những toan tính trần tục hay những cơn giận dữ khó lý giải thường thấy ở những tâm hồn chưa thực sự được ân sủng thấm đẫm. Một linh mục sống đúng ơn gọi là người đã để cho bình an của Đức Kitô Phục Sinh chiếm ngự trọn vẹn cõi lòng, đến mức sự bình an ấy tràn tràn ra bên ngoài, trở thành bầu khí thiêng liêng mà bất cứ ai tiếp xúc cũng có thể cảm nhận và được xoa dịu. Sự rạng rỡ nội tâm ấy không phải là kết quả của sự tu luyện nhân bản đơn thuần, mà là hoa trái của một mối tình thâm sâu, một sự kết hợp mật thiết với Chúa Giêsu, Đấng là nguồn mạch của mọi niềm vui và bình an.

Chính niềm khao khát được kết hợp mật thiết với Chúa là động lực, là hơi thở và là nhịp đập của trái tim người linh mục. Ngài không tìm kiếm hư danh hay sự trọng vọng của thế gian, nhưng khao khát được tan biến trong Chúa, được trở nên đồng hình đồng dạng với Thầy mình. Từ khát vọng thánh thiện ấy, ngài chọn lối sống của một người tôi tớ khiêm nhường trong Giáo hội. Sự khiêm nhường này không phải là sự nhu nhược hay trốn tránh trách nhiệm, mà là thái độ của một người biết rõ mình chỉ là chiếc bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng vô giá của Thiên Chúa. Ngài ý thức rằng mọi quyền năng, mọi ân sủng mình cử hành qua các Bí tích đều là của Chúa, không phải của riêng mình. Ý thức ấy giúp ngài cúi xuống rửa chân cho anh chị em mình như Chúa Giêsu đã làm trong bữa Tiệc Ly, sẵn sàng phục vụ mà không đòi hỏi đền đáp, sẵn sàng hy sinh mà không kể lể công lao. Trong Giáo hội, người linh mục không đứng trên dân như một ông hoàng, nhưng đứng giữa dân như một người anh, và đứng dưới dân như một người phục vụ, để nâng đỡ những ai yếu đuối và vấp ngã.

Chính vì mang trong mình trái tim của người mục tử nhân lành, người linh mục đối xử với mọi người một cách bình đẳng, không phân biệt sang hèn, không thiên vị kẻ có của hay khinh chê người nghèo khó. Trong ánh mắt của ngài, mọi linh hồn đều có giá trị vô song vì đều đã được cứu chuộc bằng Máu Châu Báu của Đức Kitô. Đó là lý do tại sao ngài đối xử với những người có hoặc không có của cải một cách bình đẳng, trân trọng phẩm giá của từng con người hơn là những trang sức hay địa vị họ khoác lên mình. Giàu hay nghèo, khỏe mạnh hay yếu đuối, tất cả đều là con cái Thiên Chúa, đều là những chi thể trong Nhiệm Thể Chúa Kitô mà ngài có bổn phận chăm sóc và yêu thương. Đối với người giàu có, ngài không xu nịnh để cầu lợi, nhưng can đảm nhắc nhở họ về trách nhiệm bác ái và sự nguy hiểm của tiền bạc làm xơ cứng cõi lòng. Đối với người nghèo khổ, ngài không ban phát với thái độ kẻ cả, nhưng đến với họ bằng sự trân trọng, chia sẻ không chỉ vật chất mà cả sự cảm thông, để họ nhận ra mình cũng là những người con ưu tuyển của Nước Trời. Sự công chính và bác ái của người linh mục trở thành dấu chỉ hữu hình của tình yêu Thiên Chúa, Đấng làm mưa xuống trên người công chính cũng như kẻ bất lương, và yêu thương người bé mọn nhất trong các anh em.

Các linh mục, trong mọi hoàn cảnh, đều nói lên mối quan tâm của Chúa Kitô. Mối quan tâm ấy là gì, nếu không phải là sự cứu rỗi các linh hồn, là việc băng bó những vết thương lòng, là tìm kiếm con chiên lạc và đưa nó về ràn? Khi tiếp xúc với một người đau khổ, linh mục không chỉ đưa ra những lời khuyên xã giao, mà ngài mang đến sự hiện diện của Đấng Chữa Lành. Khi đối diện với những bất công, ngài lên tiếng không phải vì động cơ chính trị, mà vì tiếng nói của lương tâm Tin Mừng đòi buộc phải bênh vực sự thật. Ngài loan báo sự kỳ diệu về vinh quang phục sinh của Người ở khắp mọi nơi, từ tòa giảng uy nghi cho đến giường bệnh đơn sơ, từ nơi đô thị phồn hoa cho đến những vùng ngoại biên hẻo lánh. Vinh quang Phục Sinh mà ngài loan báo không phải là một lý thuyết thần học khô khan, mà là một thực tại sống động: rằng cái chết không phải là dấu chấm hết, rằng đau khổ không vô nghĩa, và rằng tình yêu mạnh hơn sự chết. Sứ điệp ấy được ngài rao giảng bằng chính cuộc đời mình – một cuộc đời chết đi cho tội lỗi và sự ích kỷ mỗi ngày để sống lại trong ân sủng và tình yêu hiến dâng.

Lời giảng của các ngài, được thắp lên từ ngọn lửa cầu nguyện và sự suy chiêm Lời Chúa, đôi khi có thể đưa các tín hữu đến với một cảm nhận mới về ý nghĩa của cuộc sống, vừa khó diễn tả vừa hiệu quả. Đó không phải là những lời sáo rỗng hay những kỹ thuật hùng biện mua vui, mà là "Lời hằng sống" có sức mạnh xuyên thấu tâm can, phân rẽ tâm tư và cốt tủy. Có những lúc, một lời giảng đơn sơ của vị linh mục thánh thiện lại có sức lay động hơn cả những bài diễn văn trau chuốt, bởi vì đằng sau lời nói ấy là sức nặng của một đời sống chứng tá, là sự rung cảm của một trái tim đã chạm đến Trái Tim Thiên Chúa. Khi linh mục giảng về sự tha thứ, người nghe cảm nhận được sự bình an của tòa giải tội; khi ngài nói về hy vọng, những tâm hồn đang tuyệt vọng bỗng thấy loé lên ánh sáng cuối đường hầm. Lời giảng ấy giúp người tín hữu nhìn lại cuộc đời mình dưới lăng kính của vĩnh cửu, nhận ra giá trị của những hy sinh âm thầm, tìm thấy ý nghĩa trong những thánh giá đời thường, và khơi dậy niềm khao khát hướng về Chân-Thiện-Mỹ.

Hơn thế nữa, sự bình an và thanh thản nơi người linh mục còn là một liều thuốc chữa lành cho một thế giới đang bị xâu xé bởi hận thù và chia rẽ. Trong một xã hội mà con người dễ dàng nổi giận, dễ dàng kết án và loại trừ nhau, sự điềm tĩnh và bao dung của linh mục trở thành một dấu chỉ lội ngược dòng đầy ngôn sứ. Ngài không được phép để cho những cảm xúc tiêu cực, những cơn giận dữ vô cớ làm lu mờ hình ảnh của Đức Kitô Mục Tử. Dĩ nhiên, linh mục cũng là con người với những hỉ nộ ái ố, nhưng nhờ đời sống cầu nguyện và khổ chế, ngài biết chuyển hóa những năng lượng ấy thành nhiệt tâm tông đồ. Thay vì giận dữ trước sự xấu, ngài đau khổ và cầu nguyện cho người làm điều xấu; thay vì chia rẽ phe nhóm, ngài nỗ lực trở thành nhịp cầu nối kết mọi người trong tình yêu Chúa. Sự rạng rỡ nội tâm của ngài là ngọn hải đăng cho những con thuyền đang lạc lối giữa biển đời tăm tối, là lời khẳng định thầm lặng nhưng mạnh mẽ rằng: Thiên Chúa vẫn đang ở đây, và Ngài là Bình An.

Trong mối tương quan với cộng đoàn, linh mục sống như một người cha, người thầy và người bạn. Là cha, ngài sinh ra các tín hữu trong đời sống ân sủng qua Bí tích Rửa tội và nuôi dưỡng họ bằng Bánh Hằng Sống. Là thầy, ngài hướng dẫn họ đi trên con đường Chân Lý bằng ánh sáng của Tin Mừng, không thêm bớt, không thỏa hiệp với thế gian. Là bạn, ngài đồng hành, chia vui sẻ buồn, lắng nghe và thấu hiểu những nỗi niềm sâu kín nhất của con người. Nhưng trên hết, ngài vẫn luôn là "người tôi tớ". Tinh thần tôi tớ này được thể hiện rõ nét nhất khi ngài cử hành các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa Giải và Thánh Thể. Trong toà giải tội, ngài kiên nhẫn lắng nghe những lầm lỗi, những rác rưởi của tâm hồn con người mà không phán xét, chỉ nhân danh Chúa mà trao ban sự tha thứ và bình an. Nơi bàn tiệc Thánh Thể, ngài bẻ bánh đời mình ra như Chúa Giêsu, để trở thành lương thực nuôi dưỡng đức tin cho đoàn chiên. Ngài không giữ lại gì cho riêng mình, từ thời gian, sức khỏe đến cả sự sống, tất cả đều đã được hiến dâng cho Chúa và cho các linh hồn.

Đời sống của linh mục cũng là một cuộc chiến đấu thiêng liêng không ngừng nghỉ để giữ gìn sự rạng rỡ nội tâm ấy. Ngài phải đối diện với sự cô đơn, không phải là sự cô độc của kẻ bị bỏ rơi, mà là sự cô đơn hiến tế để dành trọn con tim cho Chúa. Chính trong sự cô đơn ấy, ngài gặp gỡ Đấng Tình Quân của linh hồn mình, và từ đó múc lấy nguồn vui để san sẻ cho nhân thế. Niềm vui của linh mục không ồn ào, náo nhiệt như những cuộc vui trần thế chóng tàn, mà là niềm vui sâu lắng, bền bỉ, niềm vui của người thợ gặt nhìn thấy cánh đồng lúa chín vàng, niềm vui của người tìm thấy viên ngọc quý Nước Trời. Niềm vui ấy có sức lan tỏa kỳ diệu, làm cho những khuôn mặt u sầu trở nên tươi sáng, làm cho những gánh nặng cuộc đời trở nên nhẹ nhàng hơn. Một linh mục buồn bã là một linh mục đáng buồn, bởi ngài đang làm chứng cho một Tin Mừng... không vui. Ngược lại, một linh mục luôn toả lan niềm vui thánh thiện chính là lời chứng hùng hồn nhất về sự hiện diện của Chúa Thánh Thần.

Cũng trong tinh thần ấy, việc loan báo Tin Mừng Phục Sinh đòi hỏi linh mục phải là người có cái nhìn đức tin sâu sắc về thực tại. Ngài nhìn thấy Chúa Kitô đang đau khổ nơi người bệnh tật, đang bị bỏ rơi nơi người già cả, đang khao khát tình thương nơi những đứa trẻ mồ côi. Ngài không dửng dưng trước nỗi đau của nhân loại, bởi trái tim ngài đã nên một với Trái Tim Chúa. Sự quan tâm của Chúa Kitô trở thành mối bận tâm hàng đầu của ngài. Ngài trăn trở: Làm sao để Lời Chúa đến được với những người chưa biết Chúa? Làm sao để ân sủng chạm đến những tâm hồn đang khô khan, nguội lạnh? Những thao thức ấy thúc đẩy ngài lên đường, không ngại gian khó, đi đến những vùng ngoại vi của sự hiện hữu, mang theo ánh sáng của hy vọng và tình thương. Ngài loan báo vinh quang Phục Sinh không chỉ bằng lời nói, mà bằng sự hiện diện đầy yêu thương, bằng bàn tay nâng đỡ, bằng ánh mắt cảm thông, biến mỗi cuộc gặp gỡ trở thành một cơ hội để ân sủng tuôn đổ.

Sức mạnh của lời giảng và đời sống linh mục nằm ở chỗ nó giúp người ta tái khám phá ý nghĩa cuộc đời. Trong một thế giới đầy biến động, con người dễ bị lạc mất phương hướng, không biết mình sống để làm gì và chết rồi sẽ đi về đâu. Linh mục, qua sự soi sáng của Lời Chúa, giúp họ nhận ra rằng cuộc đời này là một hành trình trở về Nhà Cha, rằng mỗi người đều được Thiên Chúa yêu thương và có một sứ mạng riêng biệt. Lời giảng của ngài đánh thức lương tâm, khơi dậy những khát vọng cao đẹp đã bị vùi lấp bởi lo toan cơm áo gạo tiền. Nó giúp người ta nhận ra rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở việc sở hữu nhiều của cải, mà ở việc biết cho đi và yêu thương. Cảm nhận mới mẻ ấy về cuộc sống có thể thay đổi hoàn toàn cục diện của một đời người, biến một kẻ ích kỷ thành người quảng đại, biến một tội nhân thành thánh nhân. Đó chính là phép lạ của ân sủng, là sự kỳ diệu của vinh quang Phục Sinh đang hoạt động qua chức linh mục thừa tác.

Cuối cùng, để duy trì được sự bình an, thanh thản và rạng rỡ ấy, linh mục phải luôn bám chặt vào Mẹ Maria, Mẹ của các linh mục. Mẹ là mẫu gương tuyệt hảo của sự lắng nghe và tuân phục, của sự khiêm nhường và phục vụ. Dưới tà áo Mẹ, người linh mục tìm thấy sự che chở và ủi an trong những lúc gian nan thử thách. Nhờ Mẹ dẫn dắt, ngài học cách chiêm ngắm Chúa Giêsu, học cách yêu thương Giáo hội và học cách sống trọn vẹn hiến tế đời mình. Đời sống linh mục, dù có trải qua bao thăng trầm, sóng gió, vẫn luôn là một bài ca tạ ơn tuyệt đẹp dâng lên Thiên Chúa. Đó là bài ca về tình yêu cứu độ, về sự hiện diện của Thần Khí, và về niềm hy vọng không bao giờ tàn phai. Ước gì mỗi linh mục luôn ý thức được phẩm giá cao quý và trách nhiệm nặng nề của mình, để mỗi ngày sống là một ngày loan báo sự kỳ diệu của vinh quang Phục Sinh, mang lại bình an và niềm vui cho muôn người, làm vinh danh Thiên Chúa và cứu rỗi các linh hồn.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÀNH TRÌNH TỪ BỎ MÌNH ĐỂ GẶP GỠ ĐỨC KITÔ TRONG CHIÊM NIỆM VÀ PHỤC VỤ

Trong bầu khí linh thiêng của đời sống thánh hiến, chúng ta được mời gọi để dừng lại và nhìn sâu vào mầu nhiệm của thiên chức linh mục, một ơn gọi cao cả nhưng cũng đầy thách đố giữa lòng thế giới hôm nay. Người linh mục, trong tư cách là hiện thân của Chúa Kitô ở trần gian, không chỉ là người thực thi các bí tích mà còn là một lữ khách tâm linh, luôn khao khát tìm kiếm tôn nhan Thiên Chúa qua sự thinh lặng của tâm hồn và lời rao giảng đầy quyền năng của ân sủng. Mỗi ngày, chúng ta được đặt trước ngưỡng cửa của sự vĩnh cửu, nơi mà đức tin dẫn lối để chúng ta có thể chiêm ngưỡng và loan báo về khả năng kỳ diệu của ân sủng – một sức mạnh siêu nhiên giúp con người vượt qua những giới hạn hữu hạn để tiến tới cuộc gặp gỡ diện đối diện với Đức Giêsu Kitô trong ngày sau hết.

Ân sủng của Thiên Chúa không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là một sự hiện diện sống động, len lỏi vào từng ngõ ngách của tâm hồn người môn đệ. Chính trong sự thinh lặng sâu thẳm, khi mọi tiếng ồn ào của thế gian bị đẩy lùi, người linh mục mới có thể nghe được tiếng thì thầm của Thánh Thần, nhắc nhở về phẩm giá và sứ mạng của mình. Sự thinh lặng không đơn thuần là việc thiếu vắng âm thanh, nhưng là một trạng thái của tâm hồn đang tỉnh thức, là nơi diễn ra cuộc đối thoại thân tình giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Trong cõi lặng ấy, người linh mục suy ngẫm về sự ngắn ngủi của đời này và sự trường tồn của vương quốc trời, từ đó kín múc nguồn sức mạnh để rao giảng về hy vọng cứu độ. Lời rao giảng của linh mục, nếu không khởi đi từ một tâm hồn đầy ắp sự thinh lặng thánh đức, sẽ chỉ là những thanh âm vang dội trống rỗng; nhưng khi nó được nuôi dưỡng bởi sự chiêm niệm, nó sẽ trở thành hạt giống ân sủng gieo vào lòng người, khơi dậy niềm khao khát được gặp Chúa mặt đối mặt.

Mối quan hệ thầy-trò giữa Chúa Kitô và các linh mục chính là nền tảng cốt lõi định hình nên căn tính của người mục tử. Đây không phải là một mối quan hệ xã hội thông thường, mà là một sự kết hợp mầu nhiệm, nơi người môn đệ được mời gọi để rập khuôn đời mình theo mẫu gương của Thầy Chí Thánh. Chính mối quan hệ này làm sắc bén hơn sự đáp trả của các linh mục đối với uy quyền nội tại của Chúa Kitô. Uy quyền của Chúa không phải là uy quyền của kẻ thống trị theo kiểu thế gian, mà là uy quyền của tình yêu tự hiến và chân lý vĩnh cửu. Khi linh mục nhận ra uy quyền ấy đang vận hành trong đời mình, ngài sẽ không còn hành động theo ý riêng, nhưng luôn quy hướng mọi sự về vinh danh Thiên Chúa. Sự tuân phục này không làm mất đi tự do, trái lại, nó giải phóng người linh mục khỏi những ràng buộc ích kỷ, giúp ngài dấn thân trọn vẹn hơn cho sứ mạng mục vụ.

Tuy nhiên, trong hành trình theo chân Chúa, người linh mục luôn phải đối diện với cơn cám dỗ thâm thúy nhất: sự ái kỷ. Đây là xu hướng tự quy hướng về mình, tìm kiếm sự thỏa mãn cá nhân hoặc sự tôn vinh từ người đời thay vì tìm kiếm thánh ý Chúa. Sự ái kỷ là một rào cản ngăn chặn dòng chảy của ân sủng, khiến linh mục trở nên chểnh mảng trong việc đáp lại lời mời gọi của Chúa Kitô. Lời mời gọi ấy luôn vang lên mỗi ngày, thúc giục các ngài phải tỉnh thức để nhận ra cách thức và lý do tại sao mình không bao giờ được phép lơ là trong phận vụ. Khi một linh mục bắt đầu đặt cái tôi của mình lên trên bàn thờ thay vì hy tế của Chúa Kitô, đó là lúc ngài xa rời căn tính mục tử. Vì vậy, việc nhận diện và tiêu diệt những mầm mống của sự ái kỷ là một cuộc chiến thiêng liêng liên tục, đòi hỏi sự can đảm và lòng khiêm nhường sâu sắc.

Để chiến thắng sự ái kỷ, người linh mục cần phải thay thế nó bằng ý định phó thác hoàn toàn cho Thiên Chúa. Sự phó thác này không phải là một sự thụ động, mà là một hành động đức tin mạnh mẽ, tin tưởng rằng Thiên Chúa đang dẫn dắt mọi sự ngay cả trong những lúc khó khăn nhất. Trong hoàn cảnh sống thường nhật, từ những việc nhỏ nhặt nhất cho đến những trách nhiệm nặng nề, linh mục được mời gọi để biến mỗi khoảnh khắc thành một lời kinh dâng hiến. Sự phó thác có nghĩa là chấp nhận mọi biến cố, vui cũng như buồn, thành công cũng như thất bại, như là những phương thế để thanh luyện linh hồn và kết hợp mật thiết hơn với cuộc khổ nạn của Chúa Kitô. Khi linh mục hoàn toàn thuộc về Chúa, ngài sẽ không còn lo âu về danh dự cá nhân, nhưng chỉ quan tâm đến việc làm sao để ân sủng của Ngài được lan tỏa đến với mọi linh hồn.

Chúng ta phải thừa nhận rằng, thế giới hiện đại với những trào lưu hưởng thụ và chủ nghĩa cá nhân đang tạo ra một áp lực khủng khiếp lên đời sống của các linh mục. Sự ồn ào của công nghệ, sự hào nhoáng của các giá trị vật chất dễ làm cho người môn đệ mất đi sự nhạy bén thiêng liêng. Chính vì thế, sự thinh lặng của tâm hồn lại càng trở nên thiết yếu hơn bao giờ hết. Trong thinh lặng, linh mục không chỉ nhìn thấy chính mình với những yếu đuối và tội lỗi, mà còn nhìn thấy lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Sự thấu thị này giúp linh mục rao giảng với một thẩm quyền mới – thẩm quyền của một nhân chứng đã được biến đổi bởi ân sủng. Khi các ngài nói về khả năng gặp gỡ Chúa diện đối diện trong vĩnh cửu, lời nói ấy mang theo sức nặng của một niềm tin đã được tôi luyện qua những giờ phút cầu nguyện âm thầm và những hy sinh thầm lặng.

Sự đáp trả đối với uy quyền nội tại của Chúa Kitô còn đòi hỏi người linh mục phải có một trái tim nhạy bén trước nỗi đau của đoàn chiên. Uy quyền của Chúa Kitô luôn đi kèm với lòng trắc ẩn. Một linh mục quá chú trọng đến bản thân sẽ khó có thể nghe thấy tiếng khóc của những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi. Khi rũ bỏ được xu hướng ái kỷ, linh mục sẽ có thêm không gian trong tâm hồn để đón nhận người khác. Sự phó thác hoàn toàn cho Thiên Chúa dẫn đưa người linh mục đến chỗ phó thác cuộc đời mình cho anh chị em. Đây chính là mầu nhiệm của sự trao ban: càng cho đi chính mình, người linh mục càng nhận lại được sự sung mãn của ân sủng. Trong cuộc gặp gỡ thường nhật với những con người khốn khổ, linh mục thấy được dung mạo của Chúa Kitô đang chịu khổ nạn, và đó cũng là một cách thức chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ cuối cùng trong vĩnh cửu.

Việc suy ngẫm về sự vĩnh cửu không làm cho người linh mục xa rời thực tại, trái lại, nó mang lại ý nghĩa sâu xa cho mọi hành động trong hiện tại. Mỗi thánh lễ chúng ta cử hành, mỗi lời giải tội chúng ta thốt ra, đều là những nhịp cầu nối kết giữa thời gian và vĩnh cửu. Chúng ta không chỉ phục vụ cho những mục đích trần thế, mà là đang chuẩn bị cho chính mình và cho cộng đoàn một cuộc gặp gỡ quyết định với Đấng là Alpha và Omega. Nếu chúng ta chểnh mảng trong việc đáp lại lời mời gọi của Chúa, chúng ta không chỉ làm tổn thương mối tương quan cá nhân với Ngài mà còn làm lu mờ ánh sáng hy vọng của những người đang trông cậy vào chúng ta. Vì thế, sự tỉnh thức phải là thái độ sống thường hằng của người linh mục, một sự tỉnh thức không mệt mỏi trước những cám dỗ ngọt ngào của thế gian.

Mối tương quan thầy-trò còn nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc học hỏi không ngừng tại ngôi trường của Thầy Giêsu. Người linh mục không bao giờ là một sản phẩm đã hoàn thiện, mà luôn là một công trình đang được ân sủng điêu khắc. Mỗi ngày là một bài học mới về sự khiêm nhường, về lòng kiên nhẫn và về tình yêu không điều kiện. Sự sắc bén trong đáp trả uy quyền của Chúa Kitô đến từ việc chúng ta dám để cho lời Ngài chất vấn những nếp nghĩ cũ kỹ, những thói quen ích kỷ của chúng ta. Khi chúng ta chấp nhận để Chúa làm chủ cuộc đời mình, chúng ta sẽ nhận ra rằng mọi nỗ lực tự thân đều là vô nghĩa nếu không có sự trợ giúp của Ngài. “Không có Thầy, anh em không làm gì được” – lời khẳng định ấy phải trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động mục vụ của chúng ta.

Cuối cùng, đỉnh cao của đời sống linh mục là sự phó thác hoàn toàn vào lòng thương xót của Thiên Chúa. Khi chúng ta đứng trước ngưỡng cửa của sự vĩnh cửu, những gì còn lại không phải là những thành tựu lừng lẫy hay những lời khen ngợi của người đời, mà là những dấu vết của ân sủng đã được in đậm trong tâm hồn chúng ta qua những lần chúng ta biết từ bỏ mình. Khả năng gặp gỡ Chúa mặt đối mặt không phải là phần thưởng của những kẻ tài năng, nhưng là hồng ân dành cho những tôi tớ trung tín đã biết thay thế sự ái kỷ bằng tình yêu tận hiến. Ước mong sao, qua mỗi ngày sống, chúng ta càng trở nên giống Chúa Kitô hơn, để khi thời gian kết thúc, chúng ta có thể ngước mắt nhìn lên và nhận ra gương mặt của Đấng mà chúng ta đã hân hoan loan báo và âm thầm tôn thờ suốt cả cuộc đời.

Nguyện xin ân sủng của Chúa Kitô, tình yêu của Chúa Cha và sự hiệp thông của Chúa Thánh Thần luôn ở cùng chúng ta, để chúng ta đủ sức mạnh vượt qua mọi rào cản của cái tôi, trung kiên trong sứ mạng và luôn sẵn sàng cho cuộc gặp gỡ vĩnh cửu với Đấng là cùng đích của mọi niềm khao khát. Trong sự thinh lặng của tâm hồn và trong sức mạnh của lời rao giảng, chúng ta hãy cùng nhau bước tới, vai kề vai như những môn đệ đích thực, luôn tỉnh thức và sẵn sàng đáp lại tiếng gọi yêu thương của Thầy Chí Thánh.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ HIỆN DIỆN CỦA MẦU NHIỆM TỘI LỖI VÀ CUỘC CHIẾN NỘI TÂM TRONG ĐỜI SỐNG CHIÊM NIỆM VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA NGƯỜI LINH MỤC

Bước vào hành trình ơn gọi, mỗi người linh mục đều mang trong mình một khát vọng thánh thiêng là trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, Vị Thượng Tế Tối Cao. Đó là một ơn gọi cao quý, mời gọi các ngài bước vào một nhịp sống lưỡng diện nhưng thống nhất: chiêm niệm và hoạt động. Như hai cánh của một con chim, hay như hai nhịp đập của một trái tim, chiêm niệm và hoạt động không phải là hai thực thể tách rời, mà là sự thẩm thấu lẫn nhau trong cùng một sứ vụ cứu độ. Trong thinh lặng của nguyện đường, linh mục kín múc nguồn mạch ân sủng từ Thánh Tâm Chúa, để rồi từ đó, các ngài mang tình yêu và lòng thương xót ấy đến với đoàn chiên giữa những bão táp của cuộc đời. Thế nhưng, trong thực tế mục vụ, việc duy trì sự quân bình này chưa bao giờ là một điều dễ dàng. Đó là một cuộc chiến không ngừng nghỉ để linh hồn không bị cuốn trôi vào những hoạt động thuần túy bên ngoài mà quên mất căn tính của mình là người của Thiên Chúa, đồng thời cũng không để sự chiêm niệm trở thành một hình thức trốn tránh trách nhiệm dấn thân.

Tuy nhiên, ngay cả khi người linh mục nỗ lực hết mình để kết hợp đời sống chiêm niệm và hoạt động, một thực tại phũ phàng vẫn luôn hiện diện trong sâu thẳm hữu thể: đó là mầu nhiệm của sự dữ và khuynh hướng vị kỷ. Chúng ta phải can đảm thừa nhận rằng, chiếc áo dòng hay ấn tín linh mục không làm cho bản tính nhân loại yếu đuối lập tức trở nên toàn thiện. Sự vị kỷ không hề biến mất sau ngày chịu chức, trái lại, nó tồn tại dai dẳng như một loại virus thiêng liêng đầy biến ảo. Nó không luôn luôn xuất hiện dưới những hình thức thô thiển của tội lỗi công khai, nhưng thường ẩn mình dưới những chiêu bài đạo đức, những lý lẽ mục vụ nghe có vẻ rất chính đáng. Loại virus này âm thầm tấn công vào trực giác thiêng liêng, làm mờ đục nhãn quan của đức tin, khiến người linh mục đôi khi không còn nhìn thấy Chúa trong anh chị em mình, mà chỉ thấy cái tôi của mình cần được khẳng định, cần được tôn vinh.

Cái nguy hiểm nhất của sự vị kỷ trong đời linh mục chính là sự tinh vi của nó. Nó có khả năng độc hại hóa những động lực thiêng liêng cao quý nhất. Một bài giảng hay, một công trình xây dựng nhà Chúa hoành tráng, hay thậm chí là những giờ kinh phụng vụ sốt sắng, tất cả đều có thể bị nhiễm độc bởi cái tôi tìm kiếm sự công nhận. Khi ấy, thay vì quy hướng mọi sự về vinh danh Thiên Chúa và phần rỗi các linh hồn, người linh mục có thể vô tình biến sứ vụ thành một sàn diễn để phô diễn tài năng hoặc tìm kiếm sự an ủi cá nhân. Sự tinh vi này khiến các ngài khó lòng nhận ra mình đang xa rời nguồn mạch nếu không có một sự tỉnh thức cao độ. Nó giống như một liều thuốc độc ngấm dần vào mạch máu, làm tê liệt khả năng phân định thần khí, khiến những quyết định mục vụ không còn dựa trên ý muốn của Thiên Chúa mà dựa trên những toan tính trần tục, những sở thích cá nhân hay sự an toàn giả tạo.

Chính vì sự dai dẳng và tinh vi của "loại virus" vị kỷ này, người linh mục hơn bao giờ hết cần phải khiêm tốn trông cậy vào Chúa. Việc nhận ra sự yếu đuối của bản thân không phải là để rơi vào thất vọng hay mặc cảm, nhưng là để mở ra cho sức mạnh của ân sủng. Chỉ có ánh sáng của Chúa Thánh Thần mới có thể soi thấu những ngõ ngách tối tăm nhất của tâm hồn, giúp vị mục tử nhận diện được đâu là tiếng gọi của Chúa và đâu là sự xúi giục của cái tôi ích kỷ. Sự trông cậy này đòi hỏi một thái độ từ bỏ hoàn toàn, một sự phó thác tuyệt đối vào lòng thương xót Chúa. Linh mục cần Chúa để hiểu được tại sao mầu nhiệm tội lỗi lại có sức ảnh hưởng ghê gớm đến thế, không chỉ đối với cá nhân mình mà còn đối với toàn thể Dân Chúa. Khi nhìn vào những vết thương của Giáo hội, những sự đổ vỡ về đạo đức và thiêng liêng trong cộng đoàn, người linh mục sẽ nhận ra rằng căn nguyên sâu xa thường bắt nguồn từ chính sự thiếu tỉnh thức trước quyền lực của tội lỗi.

Mầu nhiệm tội lỗi là một vực thẳm mà trí tuệ nhân loại không thể tự mình thấu triệt. Tại sao một linh hồn đã tận hiến cho Chúa lại có thể sa ngã? Tại sao những cộng đoàn đức tin vốn đầy nhiệt huyết lại có thể trở nên nguội lạnh và chia rẽ? Những câu hỏi ấy thúc bách linh mục phải đi sâu hơn vào kinh nghiệm khổ nạn của Đức Kitô. Chính trên Thập giá, mầu nhiệm tội lỗi được phơi bày trọn vẹn nhất, và cũng tại đó, chiến thắng của tình yêu được thiết lập. Người linh mục phải học cách đối diện với tội lỗi bằng cái nhìn của Đấng Cứu Thế: một cái nhìn không kết án nhưng thấu hiểu, không né tránh nhưng gánh vác. Sự hiểu biết về ảnh hưởng của tội lỗi trên mặt đạo đức và thiêng liêng giúp vị mục tử có được sự cảm thông sâu sắc với những nỗi đau và vấp ngã của con chiên. Thay vì đứng trên tòa cao để xét đoán, linh mục được mời gọi bước xuống để cùng đi, cùng đau và cùng chữa lành với Dân Chúa.

Đời sống của người linh mục là một bản anh hùng ca về sự yếu đuối được ân sủng nâng đỡ. Khi các ngài nhận ra rằng mình cũng chỉ là những "bình sành" dễ vỡ mang trong mình kho tàng vô giá, các ngài sẽ phục vụ với một sự khiêm nhường sâu thẳm hơn. Sự nhận thức về mầu nhiệm tội lỗi không làm giảm đi niềm vui phục vụ, nhưng làm cho niềm vui ấy trở nên thực tế và bền vững hơn. Nó thúc đẩy các ngài không ngừng hoán cải mỗi ngày. Việc hoán cải không phải là chuyện của một lần thay đổi, mà là một hành trình suốt đời để thanh tẩy trực giác và động lực. Mỗi buổi sáng thức dậy, người linh mục phải xin Chúa "tiêm" cho mình liều thuốc ân sủng để chống lại virus vị kỷ, để đôi mắt luôn trong sáng, trái tim luôn nồng cháy và đôi bàn tay luôn sạch tội khi dâng hy lễ trên bàn thờ.

Sức ảnh hưởng của tội lỗi đối với Dân Chúa về mặt đạo đức và thiêng liêng thường bắt đầu từ những rạn nứt nhỏ nhất trong đời sống nội tâm của các mục tử. Khi vị linh mục lơ là việc chiêm niệm, khi các ngài coi nhẹ việc xét mình hằng ngày, đó là lúc virus vị kỷ bắt đầu bành trướng. Một cộng đoàn sẽ đi về đâu nếu người dẫn dắt họ bị mù lòa về mặt tâm linh? Một dân tộc thánh sẽ ra sao nếu những người trung gian giữa Thiên Chúa và con người lại bị đầu độc bởi những đam mê thế tục? Đây là một trách nhiệm nặng nề nhưng cũng là một hồng ân phi thường. Linh mục được gọi để trở thành những người lính canh, những người canh gác cho sự thánh thiện của Giáo hội. Để làm được điều đó, trước hết các ngài phải chiến thắng cuộc chiến trong chính lòng mình, một cuộc chiến mà khí giới duy nhất là sự cầu nguyện và lòng khiêm hạ.

Nhìn vào thế giới hôm nay, với những thách đố về luân lý và sự suy giảm đức tin, chúng ta càng thấy rõ hơn sự cần thiết của những linh mục có đời sống tâm linh vững vàng. Những biến động xã hội, sự lên ngôi của chủ nghĩa tương đối và chủ nghĩa tiêu thụ đang tấn công trực diện vào đời sống đạo đức của Kitô hữu. Trong bối cảnh ấy, nếu linh mục không có một trực giác thiêng liêng sắc bén, các ngài sẽ dễ dàng thỏa hiệp hoặc trở nên bất lực trước những làn sóng của thế gian. Việc hiểu thấu "cách thức và nguyên nhân tại sao" tội lỗi lại có sức ảnh hưởng lớn đến thế giúp linh mục xây dựng được những chiến lược mục vụ hữu hiệu, không phải bằng những phương thức hành chính khô khan, nhưng bằng quyền năng biến đổi của Tin Mừng. Đó là sự chữa lành từ gốc rễ, bắt đầu từ việc hoán cải tâm hồn và canh tân đời sống cầu nguyện.

Cuối cùng, mọi nỗ lực của người linh mục phải quy hướng về mầu nhiệm Cứu Chuộc. Sự vị kỷ có thể dai dẳng, virus tội lỗi có thể tinh vi, nhưng ân sủng Thiên Chúa luôn dư dật hơn bao giờ hết. Người linh mục chiêm niệm và hoạt động chính là người biết đặt trọn vẹn sự yếu đuối của mình vào trong lòng thương xót của Chúa. Trong sự kết hợp mật thiết với Đức Kitô, những trực giác bị đầu độc sẽ được thanh tẩy, những động lực sai lệch sẽ được uốn nắn, và sứ vụ mục vụ sẽ thực sự trở thành máng xối chuyển thông ơn cứu độ. Xin cho mỗi linh mục luôn biết trông cậy vào Chúa, để dù giữa thế gian đầy biến động, các ngài vẫn giữ vững được căn tính thánh thiện, trở thành những dấu chỉ sống động của một tình yêu tự hiến, không vị kỷ, và luôn cháy bỏng khát vọng đưa dẫn Dân Chúa về bến bờ bình an của Nước Trời. Qua sự hy tế hằng ngày trên bàn thờ và trong cuộc sống, linh mục cộng tác với Chúa để đẩy lùi bóng tối của tội lỗi, mang lại ánh sáng hy vọng cho một thế giới đang khao khát ơn cứu độ. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÀNH TRÌNH CANH TÂN TÂM HỒN MỤC TỬ: TỪ NHỮNG KẼ HỞ CỦA TỰ MÃN ĐẾN BẾN BỜ TĨNH LẶNG CỦA TIN MỪNG

Trong đời sống dâng hiến, đặc biệt là trong thiên chức linh mục cao cả, chúng ta thường ví mình như những bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng ân sủng vô biên của Thiên Chúa. Tuy nhiên, thực tế mục vụ đầy rẫy những cam go và thử thách đôi khi khiến chúng ta quên mất rằng, chính trong những lúc ta cảm thấy tự mãn hoặc lơ là nhất, kẻ thù của linh hồn lại tìm cách len lỏi vào. Những kẽ hở của tính ích kỷ không bao giờ xuất hiện như một cơn bão lớn ngay lập tức quật ngã cây đại thụ, nhưng chúng giống như những vết nứt li ti trên một con đập, âm thầm và bền bỉ, nếu không được quan tâm, chúng sẽ lan rộng và cuối cùng làm sụp đổ cả một tòa nhà thiêng liêng. Nhận thức này không phải để gieo rắc nỗi sợ hãi, mà là một lời mời gọi tỉnh thức trong đức tin, một sự khiêm tốn cần thiết để người mục tử nhận ra rằng mình luôn cần đến lòng thương xót Chúa mỗi ngày. Tính ích kỷ trong đời linh mục thường ẩn mình dưới danh nghĩa của "quyền lợi chính đáng", "sự nghỉ ngơi cần thiết" hay thậm chí là "hiệu quả công việc", nhưng thực chất đó là sự co cụm của con tim, khi cái tôi bắt đầu chiếm chỗ của Chúa Kitô trên ngai tòa tâm hồn.

Để bảo vệ tâm hồn mình trước sự xâm lấn của tính vị kỷ, người linh mục được mời gọi thực hành nhân đức sám hối như một hơi thở của đời sống tâm linh. Sám hối ở đây không chỉ là việc xưng thú tội lỗi trong tòa giải tội, mà là một thái độ sống "metanoia" – một cuộc hoán cải không ngừng. Đó là sự sẵn sàng nhìn vào gương mặt của Chúa Kitô Chịu Đóng Đinh để thấy được những sai lệch trong tình yêu của mình. Khi linh mục biết quỳ xuống, ngài mới thực sự đứng vững. Sự sám hối chân thành giúp phá tan lớp vỏ cứng của sự kiêu ngạo, làm mềm lòng người mục tử để ngài có thể cảm nhận được nhịp đập của lòng thương xót Chúa. Chính từ dòng suối của sự hối lỗi, một nguồn năng lượng mới sẽ trào dâng, giúp người linh mục không còn nhìn bản thân mình như một "ông chủ" của giáo xứ, mà là một "đầy tớ" của Tin Mừng, người luôn biết ơn vì được chọn gọi dù bản thân đầy khiếm khuyết.

Lòng trắc ẩn chính là lá chắn thứ hai bảo vệ linh hồn người mục tử. Khi một linh mục để cho trái tim mình run rẩy trước nỗi đau của đoàn chiên, ngài đang đóng lại những kẽ hở của sự ích kỷ. Ích kỷ vốn dĩ là sự quay vào bên trong, còn lòng trắc ẩn là sự mở ra phía bên ngoài, đến với những người bị bỏ rơi, những người nghèo khổ và những tâm hồn tan vỡ. Theo linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, lòng trắc ẩn không chỉ là một cảm xúc nhất thời, mà là sự họa lại hình ảnh của Chúa Cứu Thế, Đấng đã chạnh lòng thương khi thấy dân chúng lầm than như chiên không người chăn dắt. Khi linh mục mang lấy mùi chiên, khi ngài thao thức với những ưu tư của cộng đoàn, cái tôi của ngài sẽ dần nhỏ bé lại. Lòng trắc ẩn cứu thoát linh mục khỏi sự khô khan hóa thạch của những lề luật cứng nhắc, biến ngài thành máng cỏ ấm áp cho Chúa Hài Đồng ngự trị thông qua những anh chị em bé mọn nhất.

Sự cam kết mới mẻ với Tin Mừng là một động lực không thể thiếu để duy trì ngọn lửa thiêng trong tâm hồn. Có một nguy cơ lớn trong đời mục vụ là sự "quen thuộc hóa" các mầu nhiệm thánh. Khi việc dâng Thánh lễ, giảng dạy hay ban các bí tích trở thành một thói quen cơ học, đó là lúc tính ích kỷ bắt đầu bén rễ. Người linh mục cần phải tái khám phá Tin Mừng mỗi ngày như thể đó là lần đầu tiên ngài nghe thấy tiếng gọi bên bờ hồ Galilê. Sự cam kết mới mẻ này đòi hỏi một nỗ lực học hỏi, suy niệm và cầu nguyện liên lỉ. Tin Mừng không phải là một cuốn sách lịch sử đã đóng lại, mà là một Lời hằng sống đang vang dội trong bối cảnh hiện tại. Khi linh mục để cho Lời Chúa chất vấn, định hướng và biến đổi mình, ngài sẽ tìm thấy sức mạnh để vượt thắng những cám dỗ của thế gian, những vinh hoa ảo huyền vốn chỉ làm đầy cái tôi ích kỷ mà chẳng bao giờ khỏa lấp được cơn khát của linh hồn.

Một trong những kẻ thù nguy hiểm nhất của đời sống nội tâm linh mục chính là sự bận rộn thái quá, hay còn gọi là "tà thuyết của hoạt động". Trong một thế giới đề cao hiệu suất và kết quả, người linh mục rất dễ rơi vào vòng xoáy của những kế hoạch xây dựng, những cuộc họp hành miên man và những dự án mục vụ dày đặc. Sự bận rộn này thường tạo ra một cảm giác giả tạo về sự thánh thiện, khiến chúng ta lầm tưởng rằng mình đang làm việc cho Chúa, nhưng thực chất chúng ta đang làm việc cho chính mình, để tìm kiếm sự công nhận hoặc để trốn tránh sự trống rỗng bên trong. Chống lại sự bận rộn không có nghĩa là lười biếng, mà là biết ưu tiên cho "phần tốt nhất" như cô Maria thành Bêtanania. Đó là việc dành thời gian chất lượng để ở bên Chúa trong thinh lặng, để lắng nghe tiếng nói nhỏ nhẹ của Thánh Thần giữa tiếng ồn ào của thế giới. Chỉ khi linh mục biết dừng lại, ngài mới có thể nhận ra hướng đi đúng đắn và bảo toàn được sự bình an trong tâm hồn.

Việc vun trồng một tâm hồn tĩnh lặng là đích đến của mọi nỗ lực thiêng liêng. Một tâm hồn tĩnh lặng không phải là một tâm hồn không có sóng gió, mà là một tâm hồn có Chúa ngự trị ở trung tâm, nơi mà sóng gió bên ngoài không thể chạm tới chiều sâu của đức tin. Sự tĩnh lặng này giúp linh mục thoát khỏi sự kìm kẹp của những lo lắng về quá khứ và tương lai. Quá khứ với những thất bại, tội lỗi hay những thành công đã qua đôi khi trở thành xiềng xích khiến chúng ta không thể bước tiếp. Tương lai với những dự tính, nỗi sợ hãi về sự già nua hay những bất định của thời cuộc thường làm chúng ta bất an. Tuy nhiên, Thiên Chúa là Đấng "Hiện Hữu". Ngài gặp gỡ chúng ta trong giây phút hiện tại. Khi linh mục biết phó thác quá khứ cho lòng thương xót Chúa và tương lai cho sự quan phòng của Ngài, ngài sẽ tìm thấy sự tự do đích thực. Sự tĩnh lặng nội tâm cho phép người mục tử nhìn vạn vật bằng con mắt của Thiên Chúa, nhận ra sự hiện diện của Ngài trong từng biến cố nhỏ nhất của cuộc đời.

Sống trong sự tĩnh lặng cũng có nghĩa là học cách chấp nhận sự giới hạn của bản thân. Tính ích kỷ thường muốn chúng ta trở thành những "siêu nhân" có thể giải quyết mọi vấn đề, nhưng linh đạo Công giáo dạy chúng ta rằng chúng ta chỉ là những cộng tác viên thấp kém của Thiên Chúa. Khi linh mục không còn lo lắng về việc phải thành công theo tiêu chuẩn thế gian, ngài sẽ tìm thấy niềm vui trong sự phục vụ âm thầm. Sự bình an không đến từ việc hoàn thành mọi danh sách công việc, mà đến từ việc biết rằng mình đang ở trong bàn tay của Cha. Tâm hồn tĩnh lặng của linh mục chính là nơi nương tựa cho những linh hồn đang xao động. Khi giáo dân đến với một vị mục tử bình an, họ sẽ cảm nhận được sự hiện diện của Chúa Kitô, Đấng đã phán: "Hỡi những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Thôi, Tôi sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng".

Cuộc chiến chống lại tính ích kỷ là một cuộc chiến trường kỳ, đòi hỏi sự kiên trì và ơn sủng. Mỗi ngày, người linh mục phải tự hỏi mình: "Tôi đang làm việc này vì vinh danh Chúa hay vì cái tôi của chính mình?". Những kẽ hở của tính ích kỷ thường rất tinh vi, chúng có thể nấp sau lòng nhiệt thành truyền giáo hay sự đạo đức bề ngoài. Chỉ có sự thực hành các nhân đức sám hối mới có thể làm lộ diện những bóng tối đó. Khi linh mục khiêm tốn thừa nhận mình cần được cứu chuộc, ngài mới có thể trở thành khí cụ cứu chuộc cho người khác. Lòng trắc ẩn sẽ giúp ngài không bao giờ trở nên vô cảm trước nỗi đau của đồng loại, và sự cam kết với Tin Mừng sẽ giữ cho ngài luôn đi đúng lộ trình mà Chúa Giêsu đã vạch ra – con đường của Thập giá và Phục sinh.

Cuối cùng, sự bình an của một linh mục không nằm ở chỗ không có công việc, nhưng nằm ở một tâm hồn không còn những xao động bất chính. Khi chúng ta không còn quá bận tâm về việc mình được đánh giá thế nào trong quá khứ hay sự nghiệp của mình sẽ đi về đâu trong tương lai, chúng ta mới thực sự bắt đầu sống. Sự tĩnh lặng ấy chính là một lời bài giảng không lời hùng hồn nhất về sự hiện diện của Thiên Chúa. Người mục tử có tâm hồn tĩnh lặng sẽ tỏa ra một sức hút thiêng liêng, dẫn đưa đoàn chiên đến đồng cỏ xanh tươi và dòng nước trong lành của ân sủng. Ước mong mỗi linh mục luôn biết canh phòng tâm hồn, không để những kẽ hở của ích kỷ làm vẩn đục nguồn suối tình yêu, nhưng luôn gìn giữ một trái tim tinh tuyền, cháy bỏng lòng mến Chúa và yêu người, để trong mọi sự, Thiên Chúa được vinh danh và các linh hồn được cứu độ.

Nguyện xin Mẹ Maria, Mẫu thân của các linh mục và là Ngôi Sao Biển, nâng đỡ các mục tử của Chúa. Xin Mẹ dạy các ngài biết cách thinh lặng để lắng nghe Lời, biết cách sám hối để được thứ tha, và biết cách trắc ẩn để yêu thương như Chúa đã yêu. Trong vòng tay của Mẹ, xin cho mỗi linh mục luôn tìm thấy sự an nghỉ và sức mạnh mới để tiếp tục dấn thân trên con đường phục vụ tận tụy, không mệt mỏi, cho đến ngày được cùng Mẹ hưởng nhan thánh Chúa trên quê trời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ THANH THẢN TRONG TÂM HỒN VÀ SỨ VỤ LINH MỤC GIỮA NHỮNG BIẾN ĐỘNG CỦA ĐỜI DÂNG HIẾN

Trong hành trình bước theo sát dấu chân của Thầy Chí Thánh Giêsu, người linh mục không chỉ được gọi để thực thi các chức năng bí tích hay quản trị giáo xứ, mà trước hết và trên hết, họ được mời gọi trở nên một "Alter Christus" – một hiện thân khác của Chúa Kitô giữa lòng thế gian. Cốt lõi của căn tính này không nằm ở những thành công mục vụ vang dội hay những công trình kiến trúc đồ sộ, mà nằm ở một góc khuất sâu thẳm nhưng lại là nguồn mạch của mọi sức sống: đó chính là sự thanh thản trong tâm hồn. Sự thanh thản này không phải là một trạng thái tâm lý bình lặng tự nhiên, cũng không phải là kết quả của một cuộc sống xa rời thực tế hay thiếu vắng trách nhiệm. Ngược lại, đó là một hồng ân thiêng liêng, một hoa trái của Chúa Thánh Thần kết tinh từ niềm tin tưởng tuyệt đối vào Thiên Chúa, giúp người mục tử giữ được sự thăng bằng nội tại ngay cả khi con thuyền cuộc đời đang chao đảo giữa muôn trùng sóng gió của những lo toan trần thế.

Thực tế đời sống mục vụ ngày nay đặt người linh mục trước vô vàn những áp lực mang tính "chức năng." Chúng ta sống trong một thời đại mà hiệu quả công việc thường được đo lường bằng những con số, những bản báo cáo và sự bận rộn không ngừng nghỉ. Người linh mục đôi khi thấy mình bị cuốn vào vòng xoáy của những công việc hành chính, xây dựng, tổ chức sự kiện, và giải quyết những xung đột nhân sự trong cộng đoàn. Những bận tâm này, dù cần thiết cho sự vận hành của Giáo hội, nhưng nếu không được đặt trên nền tảng của một đời sống nội tâm sâu sắc, chúng dễ dàng trở thành những gánh nặng đè bẹp sự hăng say thuở ban đầu. Sự thanh thản tâm hồn chính là chiếc màng lọc linh thiêng, giúp người linh mục dễ dàng hòa hợp với sự xô đẩy của những bận tâm chỉ mang tính chức năng ấy. Khi có được sự thanh thản, người mục tử không còn nhìn công việc như một bổn phận nặng nề hay một rào cản ngăn cách mình với Chúa, mà nhìn thấy trong chính những "chức năng" ấy một cơ hội để phục vụ và yêu thương. Sự thanh thản giúp chúng ta làm việc trong Chúa, chứ không chỉ làm việc cho Chúa, biến những lo toan thường nhật thành một lời kinh dâng hiến liên lỉ.

Để đạt được và duy trì sự thanh thản ấy, không có con đường nào khác ngoài sự hiện diện bình thản và tập trung bên Chúa Kitô. Đây không phải là một sự hiện diện mang tính lý thuyết, nhưng là một cuộc gặp gỡ sống động, diện đối diện với Đấng đã gọi và chọn mình. Đặc biệt, trong khi cử hành Bí tích Thánh Thể, người linh mục được mời gọi đi vào tâm điểm của Mầu nhiệm Vượt qua. Giây phút đứng bên bàn thờ, khi đôi bàn tay yếu đuối nâng cao Bánh Thánh và Chén Cứu Độ, người linh mục thực sự trở nên một với Chúa Kitô Hiến Tế. Chính trong sự tập trung cao độ và thánh thiêng này, mọi ồn ào của thế giới bên ngoài dường như im bặt. Thánh Thể mang đến cho các linh mục một góc nhìn siêu nhiên để đối mặt với những xung đột và thách thức trong sứ vụ tông đồ của mình. Từ bàn thờ, người linh mục nhìn thế giới không còn là một bãi chiến trường của những tranh chấp quyền lực hay sự hiểu lầm, mà là một cánh đồng truyền giáo cần được tưới gội bằng lòng thương xót. Sự bình thản có được từ Thánh Thể giúp chúng ta không phản ứng trước những chỉ trích bằng sự giận dữ, không đối diện với những thất bại bằng sự ngã lòng, nhưng bằng một sự điềm tĩnh thánh đức của người biết rằng mình chỉ là khí cụ trong tay Thợ Gốm vĩ đại.

Sứ vụ tông đồ chưa bao giờ là một con đường trải đầy hoa hồng. Những xung đột giữa các thành phần dân Chúa, những thách thức từ một xã hội ngày càng tục hóa, và cả những giới hạn của bản thân luôn là những rào cản thường trực. Nếu thiếu đi sự tĩnh lặng nội tâm, người linh mục rất dễ rơi vào tình trạng kiệt sức về tâm linh hoặc tệ hơn là sự chai đá trong tâm hồn. Sự thanh thản cho phép người linh mục có được một khoảng lùi cần thiết để phân định thánh ý Thiên Chúa giữa những rối ren. Khi tâm hồn bình an, chúng ta có thể lắng nghe tiếng nói của Chúa Thánh Thần ngay cả trong tiếng ồn ào của những cuộc tranh luận. Chúng ta học được cách đón nhận những ý kiến trái chiều mà không thấy bị xúc phạm, học được cách kiên nhẫn với những con chiên lạc đường mà không mất đi niềm hy vọng. Sự tập trung vào Chúa Kitô giúp chúng ta nhận ra rằng, dù sứ vụ có khó khăn đến đâu, thì đó vẫn là sứ vụ của Người, và Người luôn có cách để hoàn tất những gì Người đã khởi sự trong chúng ta.

Đặc biệt, thử thách đức tin thường trở nên khốc liệt nhất khi người linh mục phải đối diện với những hoàn cảnh đau thương mang tính cá nhân hoặc cộng đoàn. Đó có thể là một căn bệnh đột ngột ập đến làm tê liệt mọi dự định mục vụ, hoặc sự ra đi vĩnh viễn của một người thân yêu – những người vốn là điểm tựa tình cảm duy nhất trong đời độc thân dâng hiến. Trong những khoảnh khắc tối tăm ấy, khi nỗi đau thể xác hay sự trống vắng tâm hồn bủa vây, những nghi ngờ về sự hiện diện và tình thương của Chúa có thể trỗi dậy mạnh mẽ. Tại sao Chúa lại để điều này xảy ra? Tại sao một người tôi tớ đang nhiệt thành phụng sự lại phải chịu cảnh khổ đau? Chính lúc này, sự thanh thản tích lũy từ những giờ chầu Thánh Thể và lời kinh hằng ngày trở thành thành trì vững chắc. Các linh mục cố gắng không để những nghi ngờ tấn công đức tin của mình, không phải bằng cách kìm nén cảm xúc, nhưng bằng cách bám chặt vào lời hứa của Chúa Kitô: "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế" (Mt 28:20).

Lời hứa này không phải là một khẩu hiệu để an ủi suông, mà là một thực tại thần linh nâng đỡ toàn bộ sự tồn tại của người linh mục. Sự hiện diện của Chúa Kitô Phục Sinh không miễn trừ cho người linh mục khỏi những đau khổ của kiếp người, nhưng Ngài biến đổi ý nghĩa của những đau khổ đó. Trong bệnh tật, người linh mục chia sẻ sự yếu đuối của Chúa Kitô trên Thập giá; trong sự mất mát người thân, họ chia sẻ nỗi đau của Chúa trước cái chết của Ladarô. Sự thanh thản trong đức tin giúp người linh mục hiểu rằng, ngay cả khi họ không còn khả năng hoạt động mục vụ tích cực, họ vẫn đang thực thi sứ vụ một cách sâu sắc nhất thông qua sự hiệp thông với mầu nhiệm khổ nạn. Niềm tin vào lời hứa "Thầy ở cùng anh em" giúp xua tan bóng tối của sự cô đơn, biến sự cô độc của căn phòng bệnh hay sự vắng lặng của nghĩa trang thành nơi gặp gỡ mật thiết với Đấng Emmanuel.

Sự thanh thản của linh mục còn mang một giá trị làm chứng tá vô cùng mạnh mẽ cho thế giới hôm nay. Con người thời đại đang khao khát hòa bình nhưng lại tìm kiếm nó ở những nơi chóng qua. Khi thấy một vị mục tử vẫn giữ được nụ cười hiền hậu giữa những lo toan, vẫn giữ được sự điềm tĩnh trước những biến cố đau thương, và vẫn kiên định trong đức tin khi đối diện với cái chết, tín hữu sẽ nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa là có thật. Sự bình thản ấy chính là bài giảng hùng hồn nhất về sự phục sinh. Nó mời gọi mọi người nâng tâm hồn lên cao hơn những thực tại vật chất để chạm đến vĩnh cửu. Người linh mục không chỉ nói về Chúa, mà bằng chính sự hiện diện thanh thản của mình, họ trở thành một dấu chỉ sống động cho thấy Chúa Kitô thực sự đang ở cùng chúng ta, đang cùng chúng ta đi qua những thung lũng tối tăm của cuộc đời để dẫn đưa tới đồng cỏ xanh tươi của vương quốc hằng sống.

Nhìn lại hành trình ơn gọi, mỗi linh mục đều nhận ra rằng sự thanh thản không phải là mục đích tự thân, mà là phương tiện để yêu thương trọn vẹn hơn. Một tâm hồn xao động sẽ khó có thể lắng nghe tiếng khóc của người nghèo khổ hay nỗi đau của tội nhân. Một tâm hồn lo âu về những con số tài chính sẽ khó có thể dành trọn trái tim cho việc cử hành các mầu nhiệm thánh. Do đó, việc vun trồng sự tĩnh lặng nội tâm là một đòi hỏi mang tính sinh tử đối với căn tính linh mục. Chúng ta cần những khoảng lặng để để Chúa Kitô "tái tạo" lại con người mình. Chính trong sự tập trung bên Chúa, chúng ta tìm thấy sức mạnh để đối diện với những nghịch cảnh của sứ vụ tông đồ mà không bị cay cú hay nản chí. Những khó khăn, thay vì trở thành tảng đá ngăn đường, lại trở thành những nấc thang giúp chúng ta vươn cao hơn trong đời sống thánh thiện.

Khi cái chết hay bệnh tật tấn công, đó là lúc đức tin của người linh mục được tôi luyện trong lửa đỏ. Lời hứa của Chúa Kitô trong Tin mừng Matthêu trở thành chiếc neo duy nhất giữ cho con tàu linh hồn không bị trôi dạt vào bến bờ của sự tuyệt vọng. "Mọi ngày cho đến tận thế" có nghĩa là Chúa ở cùng chúng ta trong ngày vui cũng như ngày buồn, trong lúc khỏe mạnh cũng như lúc yếu đau, trong lúc thành công rực rỡ cũng như khi dường như bị lãng quên. Ý thức được sự hiện diện liên lỉ này mang lại một sự tự do nội tại kỳ diệu. Người linh mục không còn sợ hãi tương lai, không còn hối tiếc quá khứ, nhưng sống trọn vẹn giây phút hiện tại với một niềm phó thác thẳm sâu. Sự thanh thản này chính là sự nếm cảm trước vinh quang phục sinh, nơi mọi nước mắt sẽ được lau sạch và mọi xung đột sẽ được hòa giải trong tình yêu vĩnh cửu của Thiên Chúa.

Tóm lại, sự thanh thản trong tâm hồn người linh mục là một hồng ân được kín múc từ trái tim Chúa Kitô. Đó là sức mạnh giúp họ vượt thắng sự cám dỗ của chủ nghĩa chức năng, là ánh sáng giúp họ định hướng giữa những xung đột mục vụ, và là niềm an ủi vô biên giữa những thử thách đau thương nhất của cuộc đời. Khi người linh mục để cho Chúa Kitô làm chủ tâm hồn mình, họ sẽ tìm thấy ý nghĩa đích thực của lời hứa Emmanuel. Và dù thế gian có xô đẩy, dù thân xác có mỏi mòn, dù cái chết có cận kề, họ vẫn có thể thốt lên với tất cả lòng xác tín rằng: "Chúa ở cùng tôi, tôi chẳng sợ chi." Đó chính là bí quyết của một đời dâng hiến hạnh phúc và là nguồn mạch của một sứ vụ tông đồ sinh hoa kết quả dồi dào cho vinh quang Thiên Chúa và ơn cứu độ các linh hồn.

Chúng ta, những người tôi tớ của Lời và của Bí tích, hãy không ngừng cầu xin ơn bình an ấy. Ước gì mỗi khi đứng trên bàn thờ, chúng ta được tan chảy trong tình yêu Chúa, để rồi khi bước xuống cuộc đời, chúng ta mang theo hơi ấm của Thánh Thể để sưởi ấm những tâm hồn đang giá lạnh vì lo âu và tuyệt vọng. Ước gì cuộc đời mỗi linh mục là một minh chứng sống động cho lời hứa của Thầy Chí Thánh, để dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, chúng ta vẫn là những sứ giả của niềm hy vọng, luôn vững tin rằng Đấng đã gọi chúng ta là Đấng trung tín, và Ngài sẽ ở cùng chúng ta mãi mãi, cho đến tận cùng thời gian. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ HIỆN DIỆN ĐẦY Ý THỨC VỀ CHÚA KITÔ: MẦU NHIỆM CỦA SỰ GẮN BÓ VÀ TỰ DO TRONG ĐỜI SỐNG LINH MỤC

Trong hành trình ơn gọi của mỗi linh mục, có một ngưỡng cửa thiêng liêng mà tại đó, mọi hoạt động mục vụ không còn đơn thuần là công việc, và mọi lời cầu nguyện không còn chỉ là những công thức, đó là khi người mục tử bước vào sự hiện diện đầy ý thức về Chúa Kitô. Đây không phải là một trạng thái cảm xúc nhất thời, cũng không phải là một sự xuất thần xa rời thực tế, mà là một thái độ sống căn bản, một nhịp thở của linh hồn, nơi mà Đức Kitô trở thành tâm điểm tuyệt đối chi phối mọi suy nghĩ, hành động và cảm quan của người được thánh hiến. Chính cách hiện diện đầy ý thức này mở ra một nghịch lý tuyệt đẹp trong đời sống linh mục: khả năng vừa gắn bó mật thiết với sứ vụ, lại vừa tách biệt một cách thánh thiện; vừa say mê dấn thân cho đoàn chiên, lại vừa giữ được sự tự do nội tâm trước những thành bại của thế gian. Để hiểu thấu đáo mầu nhiệm này, chúng ta cần nhìn sâu vào bản chất của ơn gọi linh mục, không phải như một chức năng quản trị, mà như một sự tháp nhập vào chính mầu nhiệm Tử nạn và Phục sinh của Chúa Giêsu. Khi một linh mục ý thức rằng Chúa Kitô đang sống trong mình, ngài không còn hành động đơn độc. Mỗi cử chỉ, từ việc cử hành Bí tích Thánh Thể cho đến việc thăm viếng một bệnh nhân nghèo khổ, đều trở thành sự nối dài của chính Chúa Kitô nơi trần gian.

Sự gắn bó mà cách hiện diện này mang lại là một sự gắn bó đầy đam mê và trách nhiệm. Người linh mục yêu mến Giáo hội, yêu mến cộng đoàn và yêu mến sứ vụ của mình với một trái tim rực lửa, bởi vì ngài nhìn thấy khuôn mặt của Chúa Kitô nơi từng con người ngài gặp gỡ. Ngài tận hưởng niềm vui được phục vụ, được hao mòn vì Tin Mừng, được bẻ mình ra như tấm bánh để nuôi dưỡng người khác. Tuy nhiên, chính trong sự gắn bó mãnh liệt ấy, sự hiện diện đầy ý thức về Chúa Kitô lại ban cho ngài một ân sủng khác, đó là sự tách biệt thánh thiện hay còn gọi là sự bình tâm thiêng liêng. Ngài gắn bó với công việc của Chúa, nhưng không chiếm hữu công việc ấy làm của riêng mình. Ngài nhiệt thành gieo giống, nhưng không khắc khoải đòi hỏi phải chính tay mình gặt hái. Đây là thái độ của người tôi tớ trung tín: làm tất cả những gì phải làm với nỗ lực cao nhất, nhưng sau đó, biết lùi lại để Chúa Thánh Thần hoạt động. Sự tách biệt này không phải là sự thờ ơ hay thiếu trách nhiệm, mà là đỉnh cao của đức tin. Nó cho phép linh mục được tự do. Tự do khỏi áp lực của chủ nghĩa thành tích, tự do khỏi nỗi sợ hãi về sự đánh giá của người đời, và quan trọng nhất, tự do khỏi cái tôi ích kỷ muốn khẳng định bản thân qua các công trình mục vụ.

Chính nhờ sự tự do nội tâm này mà người linh mục không bị nản lòng khi đối diện với thất bại. Trong cái nhìn của thế gian, và đôi khi trong cả cái nhìn thiển cận của chúng ta, sự thất bại của một kế hoạch mục vụ, sự lạnh nhạt của giáo dân, hay sự sụp đổ của một dự án xây dựng cộng đoàn thường được coi là thảm họa. Nhưng dưới ánh sáng của sự hiện diện đầy ý thức về Chúa Kitô, thất bại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác. Khi kế hoạch của mình sụp đổ, người linh mục có đời sống nội tâm sâu sắc sẽ không nhìn thấy đó là ngõ cụt, mà là dấu chỉ của Thập Giá. Ngài hiểu rằng, nếu Chúa Giêsu, vị Thượng Tế Tối Cao, đã "thất bại" theo tiêu chuẩn của thế gian khi chết trần trụi trên cây thập giá để rồi từ đó mang lại ơn cứu độ cho nhân loại, thì người linh mục – hiện thân của Người – cũng phải đi qua những kinh nghiệm tương tự. Sự thất bại trong các kế hoạch trần thế đôi khi là cách Thiên Chúa thanh luyện người tôi tớ của Ngài, để ngài không còn cậy dựa vào tài năng, sức lực hay sự khôn ngoan của con người, mà hoàn toàn nương tựa vào quyền năng của Thiên Chúa. Không nản lòng trước thất bại chính là dấu chứng của một đức cậy vững vàng. Đó là khả năng đứng vững dưới chân thập giá của đời mình, nhìn vào những đống đổ nát của dự định cá nhân mà vẫn cất lời ngợi khen Chúa, tin rằng: "Nếu hạt lúa mì gieo vào lòng đất không chết đi, thì nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác."

Hơn thế nữa, ngay cả trong chính những thất bại ấy, người linh mục vẫn thoáng thấy vẻ huy hoàng mà Chúa Kitô Phục Sinh dành cho những người tôi tớ khiêm nhường của Người. Vẻ huy hoàng này không phải là tiếng vỗ tay tán thưởng, không phải là những hào quang rực rỡ bên ngoài, mà là ánh sáng bình an sâu thẳm trong tâm hồn, là sự xác tín rằng mình đang được đồng hình đồng dạng với Thầy Giêsu. Khi một linh mục chấp nhận sự giới hạn của bản thân, chấp nhận rằng mình chỉ là "đầy tớ vô dụng" sau khi đã làm hết mọi việc, ngài bắt đầu chạm đến vinh quang đích thực. Vinh quang đó là vinh quang của Tình Yêu – một tình yêu không vụ lợi, không tìm kiếm sự đền đáp. Trong bóng tối của sự thất bại bên ngoài, ánh sáng Phục Sinh lại bừng lên mạnh mẽ nhất trong nội tâm. Chúa Kitô Phục Sinh hiện diện đó, thì thầm với người tôi tớ rằng: "Thầy ở đây. Sự trung tín của con quý giá hơn mọi thành công. Tình yêu của con quan trọng hơn mọi con số." Chính cái nhìn đức tin này biến đổi nỗi buồn thất bại thành niềm vui hy vọng. Người linh mục nhận ra rằng, kế hoạch của Chúa luôn lớn hơn, kỳ diệu hơn và sâu sắc hơn mọi toan tính của con người. Có thể ngài thất bại trong việc xây dựng một ngôi nhà thờ vật chất, nhưng qua sự khiêm nhường chịu đựng ấy, Chúa lại xây dựng ngôi đền thờ thiêng liêng trong tâm hồn ngài và trong lòng cộng đoàn. Có thể ngài thất bại trong việc lôi kéo đám đông, nhưng sự kiên trì âm thầm của ngài lại cứu vớt được những linh hồn đang tuyệt vọng nhất.

Sự hiện diện đầy ý thức này dẫn đưa linh mục vào một mối tương quan mật thiết, một cuộc đối thoại không ngừng với Thiên Chúa trong cung lòng sâu thẳm của cầu nguyện. Cầu nguyện lúc này không còn là độc thoại, mà là sự giao thoa giữa sự hư vô của con người và sự sung mãn của Thiên Chúa. Trong sự thinh lặng thánh thiêng, nơi mọi ồn ào của thế gian và những lo toan mục vụ lắng xuống, người linh mục tìm thấy căn tính đích thực của mình. Ngài không định nghĩa mình bằng chức tước, bằng bằng cấp hay bằng những thành quả đạt được, mà định nghĩa mình bằng mối tương quan với Chúa. Đây là lúc ngài có thể thốt lên những lời chân thật nhất, những lời rút ra từ tận đáy lòng, nơi không còn chút che đậy hay giả tạo nào: "Con là môn đệ của Chúa và ước muốn duy nhất của con là làm theo ý Chúa; con không là gì và Chúa là tất cả. Con là của Chúa và Chúa là của con." Lời kinh này không chỉ là một công thức sùng kính, mà là bản tuyên ngôn của sự hủy mình ra không (kenosis). Khi linh mục thưa "Con là môn đệ của Chúa", ngài xác nhận lại vị trí của mình: ngài là người đi theo, không phải người dẫn đường theo ý riêng; ngài là người lắng nghe, không phải người áp đặt. Ước muốn duy nhất là làm theo ý Chúa trở thành kim chỉ nam cho mọi quyết định. Nó giải phóng ngài khỏi những tham vọng cá nhân, những toan tính chính trị trong đạo, và những khao khát quyền lực trần thế.

Lời tuyên xưng "con không là gì và Chúa là tất cả" là đỉnh cao của sự khôn ngoan Kitô giáo. Nhận biết mình "không là gì" không phải là một sự tự ti mặc cảm hay chối bỏ giá trị bản thân, mà là sự nhìn nhận đúng đắn về thân phận thụ tạo. Tất cả những gì con có – sự sống, ơn gọi, tài năng – đều là ân ban. Không có Chúa, con chỉ là bụi tro. Nhưng chính trong sự "không là gì" ấy, người linh mục lại tìm thấy vinh dự lớn lao nhất: được Chúa lấp đầy. Khi cái tôi của con người nhỏ lại, Thiên Chúa mới có thể lớn lên. Khi chiếc bình sành của cuộc đời trở nên trống rỗng khỏi những tư lợi, nó mới có thể chứa đựng trọn vẹn thứ rượu mới của ân sủng. "Chúa là tất cả" – đó là sự quy hướng trọn vẹn. Chúa là khởi đầu và là kết thúc, là lý do để sống và là mục đích để chết. Sự xác tín này mang lại một sức mạnh vô song. Nếu Chúa là tất cả, thì mất mát mọi thứ ở đời này có sá gì? Nếu Chúa là tất cả, thì sự cô đơn của đời linh mục được lấp đầy bằng sự hiện diện thần linh. Nếu Chúa là tất cả, thì dù thế gian có đảo điên, lòng người linh mục vẫn vững như kiềng ba chân, bởi ngài đã đặt neo hy vọng nơi Bến Bờ Vĩnh Cửu.

Và cuối cùng, lời thầm thĩ "Con là của Chúa và Chúa là của con" diễn tả một giao ước tình yêu mầu nhiệm, một cuộc hôn phối thiêng liêng giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo, giữa Đấng Cứu Độ và người được cứu. "Con là của Chúa" – con thuộc về Ngài trọn vẹn, từ thân xác đến linh hồn, từ quá khứ, hiện tại đến tương lai. Không có ngóc ngách nào trong đời sống con mà Ngài không làm chủ. Và kỳ diệu thay, "Chúa là của con" – Đấng Tối Cao, Đấng Thánh, Đấng Quyền Năng lại hạ mình xuống để thuộc về một con người yếu đuối. Chúa trao ban chính Ngài cho con trong Bí tích Thánh Thể, trong Lời Hằng Sống và trong ân sủng Thánh Thần. Sự trao hiến qua lại này là nguồn mạch của mọi niềm vui và bình an trong đời sống linh mục. Nó là động lực để các ngài thức dậy mỗi sớm mai, dâng hiến ngày mới; nó là sức mạnh để các ngài ngồi hàng giờ trong tòa giải tội để chữa lành những vết thương của nhân thế; nó là niềm an ủi khi đêm về, khi đối diện với sự thinh lặng của căn phòng vắng. Chính trong sự thân mật của cầu nguyện này, người linh mục tìm lại được sự cân bằng, tái tạo lại năng lượng và làm mới lại tình yêu thuở ban đầu.

Như vậy, cách hiện diện đầy ý thức về Chúa Kitô là chìa khóa để giải mã mọi thách đố trong đời sống dâng hiến. Nó biến đổi người linh mục từ một chức sắc tôn giáo thành một chứng nhân sống động của Tin Mừng. Nó giúp ngài đi giữa thế gian mà không thuộc về thế gian, làm việc hết mình mà vẫn bình an tự tại, đối diện với thất bại mà vẫn tràn trề hy vọng, và sống trong sự khiêm hạ mà vẫn phản chiếu vinh quang Thiên Chúa. Đó là con đường của hạt lúa mì, con đường của Thập Giá nở hoa, con đường của Tình Yêu tự hiến. Để rồi, dù cuộc đời có trôi dạt về đâu, dù hoàn cảnh có thay đổi thế nào, tâm hồn người linh mục vẫn luôn vang vọng lời kinh của sự tín thác tuyệt đối, lời kinh của người con thảo hiếu với Cha, lời kinh của người bạn tri kỷ với Chúa Giêsu, và lời kinh của người tôi tớ trung thành dưới tác động của Chúa Thánh Thần. Ước gì mỗi chúng ta, trong những phút giây tĩnh lặng nhất của tâm hồn, đều có thể để cho Chúa Kitô chiếm đoạt trọn vẹn, để hơi thở của Ngài trở thành hơi thở của chúng ta, và nhịp đập trái tim Ngài hòa quyện vào nhịp đập trái tim chúng ta, để cuộc đời linh mục trở thành một bài ca chúc tụng không bao giờ dứt về lòng thương xót và quyền năng của Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHOẢNG LẶNG THÂN MẬT: NƠI LINH MỤC HÒA NHỊP TRÁI TIM CÙNG ĐẤNG CỨU THẾ

Trong hành trình ơn gọi huyền siêu mà Thiên Chúa đã ưu ái dành riêng cho những kẻ Người chọn, có một thực tại linh thánh mà thế gian khó lòng thấu triệt, đó chính là những “khoảng lặng thân mật” giữa người môn đệ và Thầy Chí Thánh. Những khoảng lặng ấy không phải là sự trống rỗng của thinh lặng vật lý, cũng chẳng phải là sự cô độc của một tâm hồn xa lánh nhân gian, nhưng đó là sự đầy tràn của một tình yêu đang độ chín muồi, là nơi mà nhịp đập của trái tim thụ tạo được hòa nhịp với nhịp đập của Thánh Tâm Chúa Giêsu. Đối với người linh mục, mỗi phút giây thinh lặng bên chân Chúa là một lời tuyên xưng thầm lặng nhưng mãnh liệt về lòng biết ơn sâu sắc vì đặc ân vô ngần mà Người đã ban: đặc ân được trở nên người cộng tác với ơn cứu độ của Người. Nhìn vào chiều dài lịch sử cứu độ, chúng ta ngỡ ngàng nhận ra rằng Thiên Chúa toàn năng không cần đến sự trợ giúp của con người để thực hiện ý định của Người, nhưng vì yêu thương, Người đã muốn cần đến chúng ta, muốn mượn đôi tay, môi miệng và cả trái tim mỏng giòn của người linh mục để chuyển thông dòng hồng ân cứu độ đến cho nhân thế.

Chính trong sự thinh lặng của nguyện đường, khi những ồn ào của sứ vụ tạm lắng xuống, người linh mục mới thực sự đối diện với căn tính của mình không phải như một chức viên của tổ chức, nhưng như một người bạn tâm phúc của Chúa Kitô. Tình yêu linh mục không thể được nuôi dưỡng bằng những thành công bên ngoài hay những lời ca tụng của người đời, nhưng chỉ có thể được thắp sáng và duy trì trong sự thân mật của những giờ chầu Thánh Thể, trong những lúc lặng thinh ngắm nhìn Đấng đã gọi mình bằng tên. Đó là lúc người linh mục thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, con ở đây là cho Chúa, và tất cả những gì con làm đều khởi đi từ Chúa”. Sự biết ơn này không dừng lại ở môi miếng, mà thấm sâu vào từng huyết quản, làm cho người linh mục nhận ra rằng mỗi phép rửa mình cử hành, mỗi lời xá giải mình thốt lên, mỗi tấm bánh mình bẻ ra trên bàn thờ đều là những phép lạ mà Chúa đang thực hiện qua bàn tay yếu đuối của mình.

Mối tương quan này mang một tính chất lưỡng hợp kỳ diệu: vừa mang tính chiêm niệm sâu lắng, lại vừa mang tính hoạt động không ngừng nghỉ. Người linh mục của Chúa Kitô không thể là một kẻ tách biệt giữa đời, cũng không thể là một nhà hoạt động xã hội đơn thuần. Trong khoảng lặng thân mật, sự chiêm niệm giúp người linh mục nhìn thấy khuôn mặt của Chúa nơi những người nghèo khổ, những kẻ bị gạt ra bên lề xã hội, và trong hoạt động mục vụ, họ lại mang tình yêu của Chúa đến để xoa dịu những vết thương ấy. Hai chiều kích này không loại trừ nhau nhưng thẩm thấu vào nhau, tạo nên một linh đạo nhất quán. Khi linh mục cử hành các Bí tích, đó là đỉnh cao của sự chiêm niệm trong hành động; và khi linh mục quỳ gối cầu nguyện, đó là lúc họ đang hoạt động một cách hữu hiệu nhất cho phần rỗi các linh hồn. Chính sự gắn kết này làm cho sứ vụ của người linh mục không bao giờ rơi vào tình trạng khô héo hay kiệt sức, vì họ luôn có một nguồn suối hằng sống để múc mượn sức mạnh.

Tình bạn giữa linh mục và Chúa Giêsu là một dấu ấn thiêng liêng, một ấn tín không thể tẩy xóa, được ghi khắc từ ngày thụ phong và lớn lên theo năm tháng của đời dấn thân. Chúa Giêsu không gọi các linh mục là tôi tớ, nhưng Người gọi họ là bạn hữu, vì Người đã bày tỏ cho họ biết tất cả những gì Người đã nghe biết nơi Chúa Cha. Tình bạn này đòi hỏi một sự trần trụi của tâm hồn, một sự phó thác hoàn toàn và một sự hiệp thông mật thiết đến mức người linh mục có thể cảm nhận được nỗi đau của Chúa trước sự thờ ơ của thế gian, và ngược lại, Chúa cũng cảm nhận được những nỗi ưu tư, mệt mỏi của người linh mục trong hành trình loan báo Tin Mừng. Từ tình bạn này, người linh mục có đủ can đảm để chia sẻ tình yêu của mình cho tha nhân, không phải bằng một tình yêu chiếm hữu hay vụ lợi, nhưng bằng chính tình yêu hiến tế mà họ đã nhận được từ nơi Thầy. Họ yêu thương giáo dân không phải vì thiện cảm tự nhiên, nhưng vì họ nhìn thấy trong mỗi con người một linh hồn quý giá mà Chúa Kitô đã đổ máu ra để cứu chuộc.

Lời xác tín của Thánh Phaolô trong sách Tông đồ Công vụ: “Trong Người, chúng ta sống, hoạt động và hiện hữu” (Cv 17,28) chính là kim chỉ nam cho đời sống linh mục. Người linh mục không có một đời sống riêng tư nào tách biệt khỏi sự hiện diện của Chúa. Mọi hơi thở, mọi suy nghĩ và mọi bước chân hành trình đều được bao bọc trong vương quốc của ân sủng. Khi linh mục đi đến những vùng sâu vùng xa để tìm kiếm những con chiên lạc, khi họ ngồi hàng giờ trong tòa giải tội để lắng nghe những tâm hồn tội lỗi, hay khi họ đứng trên tòa giảng để công bố lời hằng sống, họ không làm việc đó một mình. Chính sự hiện diện của Đấng Phục Sinh đang sống, đang hoạt động và đang hiện hữu trong họ mới là sức mạnh biến đổi lòng người. Khoảng lặng thân mật chính là nơi linh mục ý thức rõ rệt nhất về sự hiện diện này, để rồi khi bước ra ngoài thế giới, họ không mang theo cái tôi ích kỷ, nhưng mang theo chính dung diện của Chúa Kitô.

Trong linh đạo của các tu sĩ dòng Chúa Cứu Thế, sự kết hợp với Đấng Cứu Thế còn mang một sắc thái đặc biệt của việc đi theo dấu chân của một Thiên Chúa đã tự hủy mình ra không. Những khoảng lặng của linh mục dòng Chúa Cứu Thế thường nhuốm màu sắc của mầu nhiệm Nhập Thể và Thập Giá. Họ nhìn ngắm Chúa nơi máng cỏ nghèo hèn và trên đồi Golgotha trơ trọi để học biết thế nào là yêu cho đến cùng. Sự biết ơn của người linh mục ở đây còn là biết ơn vì được chọn để trở nên những “thợ gặt” trong cánh đồng truyền giáo bao la, được sai đi đến với những người tất bạt, bơ vơ. Tình bạn với Chúa lúc này trở thành động lực để họ không ngại gian khổ, không từ chối bất cứ thử thách nào để mang ơn cứu chuộc chan chứa đến cho mọi người. Đó là một tình yêu không biết mệt mỏi, một sự dấn thân không có ngày nghỉ, bởi vì họ biết rằng Chúa luôn ở đó, trong khoảng lặng của tâm hồn, để bổ sức và an ủi họ.

Sự hiện diện của Chúa trong đời linh mục không giống như một vị khách ghé thăm, nhưng giống như bầu khí khí quyển bao trùm lấy toàn bộ sự sống. Một khi tách rời khỏi khoảng lặng thân mật này, đời sống linh mục sẽ dễ dàng trở thành một chuỗi những công việc máy móc, khô khan và thiếu sức sống. Chính vì thế, việc dành thời gian để “ở lại” với Chúa không phải là một bổn phận pháp lý, mà là một nhu cầu sinh tồn của linh hồn. Trong sự hiện diện của Người, những thành công không làm người linh mục kiêu ngạo, và những thất bại cũng không làm họ thất vọng, vì họ hiểu rằng kết quả của sứ vụ thuộc về Thiên Chúa, còn phần của họ là sự trung tín. Sự sống, hoạt động và hiện hữu của linh mục chính là một bài ca tụng khen lòng thương xót Chúa, một minh chứng sống động cho thấy Thiên Chúa vẫn đang tiếp tục yêu thương và cứu độ thế giới qua những con người được tuyển chọn.

Cuối cùng, những khoảng lặng thân mật ấy chính là chuẩn bị cho một cuộc gặp gỡ vĩnh cửu mai sau. Mỗi lần linh mục chìm sâu vào sự chiêm niệm bên Chúa, họ đang nếm cảm trước hạnh phúc của thiên quốc, nơi không còn những bức màn ngăn cách, không còn những thầm lặng cách xa, mà chỉ còn sự kết hợp trọn vẹn trong tình yêu. Lòng biết ơn của linh mục sẽ còn ngân vang mãi, vì họ biết rằng dù mình yếu đuối, dù mình bất xứng, nhưng Chúa đã tin tưởng trao phó cả một mầu nhiệm cứu độ vào đôi tay mình. Sự cộng tác này là một mầu nhiệm vĩ đại, làm cho cuộc đời linh mục trở nên một hy tế sống động, đẹp lòng Chúa và sinh ích cho các linh hồn. Ước mong sao mỗi linh mục luôn biết trân trọng và gìn giữ những khoảng lặng ấy như kho tàng quý giá nhất của đời mình, để qua đó, thế giới có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang sống và đang yêu thương họ qua trái tim của những mục tử nhân lành.

Lạy Chúa Giêsu, Đấng Cứu Thế dịu dàng, xin cho chúng con luôn biết tìm về bên Chúa trong những khoảng lặng của tâm hồn. Xin dạy chúng con cách chiêm niệm để thấy Chúa trong mọi người, và cách hoạt động để mang mọi người về với Chúa. Xin cho tình bạn giữa chúng con và Chúa ngày càng thêm khăng khít, để trong mọi biến cố của cuộc đời, chúng con luôn ý thức rằng mình đang sống, hoạt động và hiện hữu trong Chúa. Với lòng biết ơn khôn nguôi, chúng con xin dâng hiến trọn vẹn cuộc đời để cộng tác vào công trình cứu độ của Chúa, vì vinh danh Chúa và vì phần rỗi của anh chị em chúng con. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÀNH TRÌNH CHIÊM NIỆM VÀ SỰ HIỆN DIỆN CỦA LINH MỤC TRONG LÒNG BA NGÔI THIÊN CHÚA

Mỗi đời sống linh mục đều bắt đầu từ một tiếng gọi âm thầm nhưng mãnh liệt, một lời mời gọi bước vào mầu nhiệm của tình yêu tự hiến mà đỉnh cao là sự kết hiệp mật thiết với Thiên Chúa. Không có một con đường nào, không có một phương thế nào tối ưu hơn để dẫn dắt người linh mục vào trong nhận thức chiêm niệm cho bằng chính nỗi khao khát cháy bỏng được đến gần nhất có thể với Thiên Chúa Ba Ngôi. Đây không chỉ là một nỗ lực của ý chí, mà là một hành trình của ân sủng, nơi mà người linh mục để cho mình được bao phủ và duy trì bởi tình yêu vĩnh cửu – một tình yêu đã hiện hữu trước khi thế gian thành hình và sẽ còn mãi khi vạn vật qua đi. Nhận thức chiêm niệm không phải là một trạng thái tâm lý xa rời thực tại, trái lại, đó là sự tỉnh thức cao độ trước sự hiện diện của Đấng Đang Hiện Hữu, Đấng là nguồn mạch của mọi sự và là cùng đích của mọi hành động mục vụ.

Sự chiêm niệm đối với linh mục là việc mở lòng ra để cho ánh sáng của Chúa Cha, lòng thương xót của Chúa Con và sức sống của Chúa Thánh Thần thấm đẫm vào từng thớ thịt, từng suy tư. Khi khao khát được đến gần Chúa Ba Ngôi, người linh mục bắt đầu nhận ra rằng chức thánh không phải là một địa vị xã hội, mà là một căn tính thuộc về thần linh. Tình yêu vĩnh cửu bao trùm lấy người linh mục chính là dòng chảy của sự thông hiệp giữa các Ngôi Vị Thiên Chúa. Trong sự chiêm niệm, linh mục không còn nhìn bí tích như những nghi thức khô khan, nhưng là những cửa ngõ để bước vào trái tim của Thiên Chúa. Chính nỗi khao khát này trở thành động lực đẩy lùi những cám dỗ của chủ nghĩa thế tục, giúp linh mục tìm thấy sự nghỉ ngơi đích thực không phải trong sự nhàn hạ, mà trong sự hiện diện của Đấng đã tuyển chọn mình.

Mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi là khuôn mẫu cho mọi tương quan và là nền tảng của đời sống nội tâm. Khi một linh mục khao khát đến gần Chúa Cha, ngài tìm thấy cội nguồn của mọi quyền năng và sự quan phòng. Khi ngài kết hiệp với Chúa Con, ngài học được bài học về sự vâng phục và hy tế. Và khi ngài mở lòng đón nhận Chúa Thánh Thần, ngài được thánh hóa để trở thành khí cụ bình an. Tình yêu vĩnh cửu đó không bao giờ là một khái niệm trừu tượng; nó là một thực tại sống động, duy trì sự hiện hữu của linh mục trong những lúc gian truân cũng như khi thành toàn. Chính sự nhận thức rằng mình được bao bọc trong tình yêu Ba Ngôi giúp linh mục không cảm thấy cô độc trong sứ vụ, bởi vì ngài biết mình đang thở bằng hơi thở của Thần Khí và hành động bằng trái tim của Đức Kitô.

Trong sự tĩnh lặng của chiêm niệm, linh mục khám phá ra rằng mình không cần phải làm nhiều việc cho bằng việc trở nên một với Đấng mình phục vụ. Khao khát đến gần Chúa Ba Ngôi buộc người linh mục phải trút bỏ những bận tâm về cái tôi ích kỷ, về những thành công mang tính con người để bước vào một sự hư không thánh thiện. Trong sự hư không đó, Thiên Chúa sẽ lấp đầy. Tình yêu vĩnh cửu bao trùm lên cuộc đời linh mục như một bầu khí quyển, nơi mà mỗi hơi thở là một lời kinh, mỗi nhịp đập là một lời tạ ơn. Không có nhận thức chiêm niệm, đời sống linh mục dễ dàng rơi vào nguy cơ trở thành một "viên chức tôn giáo", nhưng với chiêm niệm, linh mục trở thành một "mystagogos" – người dẫn đưa cộng đoàn vào mầu nhiệm của Thiên Chúa.

Sự hiện hữu của linh mục được duy trì không phải bằng cơm bánh vật chất, mà bằng lời hứa của Đấng đã phán: "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế". Tình yêu vĩnh cửu của Thiên Chúa Ba Ngôi chính là sự bảo đảm duy nhất cho lòng trung tín. Khi linh mục khao khát được chạm đến chiều sâu của mầu nhiệm này, ngài sẽ nhận ra rằng mọi đau khổ, mọi thử thách trong đời sống mục vụ đều được thánh hóa trong cuộc khổ nạn của Chúa Con. Sự chiêm niệm giúp linh mục nhìn thấy khuôn mặt của Chúa Kitô nơi những người nghèo khổ, những tội nhân và những người bị bỏ rơi. Đó không phải là một cái nhìn cảm tính, mà là cái nhìn được rèn luyện trong lò lửa của tình yêu Ba Ngôi, một cái nhìn xuyên thấu qua vẻ bề ngoài để chạm đến phẩm giá thiêng liêng của mỗi linh hồn.

Hành trình tiến gần đến Thiên Chúa Ba Ngôi yêu cầu một sự thinh lặng nội tâm sâu thẳm. Trong thế giới ồn ào này, người linh mục được gọi để xây dựng một "ngôi nhà nguyện" ngay trong lòng mình. Tại đó, tình yêu vĩnh cửu luôn vang vọng, nhắc nhở ngài về căn tính là con thảo của Chúa Cha và là bạn thiết của Chúa Con. Sự hiện hữu của linh mục lúc này không còn thuộc về riêng ngài, mà đã được tháp nhập vào sự sống của Thiên Chúa. Chính nhận thức này đem lại một sự tự do đích thực – tự do khỏi những nỗi sợ hãi, tự do khỏi sự lệ thuộc vào những đánh giá của thế gian. Khi linh mục chỉ khao khát một mình Thiên Chúa, ngài sở hữu tất cả mọi sự trong Thiên Chúa.

Tình yêu vĩnh cửu bao trùm và duy trì linh mục cũng chính là tình yêu thúc bách ngài ra đi. Chiêm niệm không dẫn đến sự khép kín, nhưng là sự tuôn trào của ân sủng. Một linh mục đã nếm trải sự ngọt ngào của việc ở gần Chúa Ba Ngôi sẽ không thể không chia sẻ sự ngọt ngào đó cho đoàn chiên. Mỗi lời giảng, mỗi phép rửa, mỗi lời xá giải đều mang âm hưởng của sự chiêm niệm sâu xa. Linh mục trở thành nhịp cầu nối kết giữa lòng thương xót của Thiên Chúa và nỗi khát khao của nhân loại. Chính nỗi khao khát được đến gần Thiên Chúa nhất có thể đã biến đổi mọi hoạt động của linh mục thành một lời cầu nguyện liên lỉ, làm cho sự hiện diện của ngài trở thành một dấu chỉ sống động của Nước Trời giữa lòng trần thế.

Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy các thánh linh mục luôn là những người có đời sống chiêm niệm mãnh liệt. Các ngài hiểu rằng nếu không bám rễ sâu trong mầu nhiệm Chúa Ba Ngôi, cây đời linh mục sẽ sớm khô héo trước những cơn gió ngược của thời đại. Tình yêu vĩnh cửu không chỉ là nguồn an ủi, mà còn là ánh sáng soi dẫn cho các quyết định mục vụ. Khi linh mục để cho mình được dẫn dắt vào nhận thức chiêm niệm, ngài sẽ biết cách phân định đâu là ý Chúa và đâu là ý riêng. Ngài sẽ học được cách kiên nhẫn với chính mình và với tha nhân, bởi ngài biết rằng Thiên Chúa cũng đã và đang kiên nhẫn với ngài trong tình yêu Ba Ngôi vô biên.

Mỗi ngày, trong thánh lễ, linh mục dâng lên Chúa Cha của lễ cực thánh là chính Chúa Con. Đây chính là giây phút chiêm niệm đỉnh cao, nơi mà thời gian và vĩnh cửu giao thoa. Linh mục đứng đó, đại diện cho toàn thể nhân loại để bước vào trong tương quan nội tại của Chúa Ba Ngôi. Nỗi khao khát được đến gần Thiên Chúa lúc này đạt đến sự trọn vẹn, khi linh mục thưa: "Chính nhờ Người, với Người và trong Người...". Tình yêu vĩnh cửu bao trùm lấy lễ vật và cũng bao trùm lấy người cử hành. Sự hiện hữu của linh mục trong giây phút đó được định nghĩa lại hoàn toàn: ngài là một với hy tế, là một với tình yêu đang cứu chuộc thế giới.

Cuối cùng, đời sống chiêm niệm của linh mục phải là một lời "Xin Vâng" kéo dài. Đó là sự sẵn sàng để cho Thiên Chúa Ba Ngôi chiếm hữu hoàn toàn tâm hồn mình. Khi khao khát Chúa trở thành hơi thở, khi tình yêu vĩnh cửu trở thành nền tảng, linh mục sẽ tìm thấy sự bình an vượt quá mọi hiểu biết. Ngài sẽ không còn lo lắng về tương lai hay hối tiếc về quá khứ, vì ngài đang sống trong cái "bây giờ" vĩnh cửu của Thiên Chúa. Sự hiện hữu của ngài, được duy trì bởi tình yêu Ba Ngôi, sẽ trở thành một bài ca chúc tụng hiển vinh Thiên Chúa cho đến muôn đời. Ước mong sao mỗi linh mục luôn giữ vững ngọn lửa khao khát này, để đời ngài mãi mãi là một hành trình đi sâu vào lòng Thiên Chúa, nơi tình yêu không bao giờ tàn phai.

Nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng là sợi dây liên kết tình yêu giữa Chúa Cha và Chúa Con, không ngừng khơi dậy trong lòng các linh mục nỗi khao khát thánh thiện này. Để qua sự chiêm niệm, các ngài trở nên những chứng nhân đích thực của tình yêu vĩnh cửu, mang lại niềm hy vọng và ơn cứu độ cho một thế giới đang khát khao sự hiện diện của Thiên Chúa. Và trong sự bao trùm của Thiên Chúa Ba Ngôi, các linh mục tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn của cuộc đời mình: được yêu, được chọn và được ở lại trong tình yêu của Ngài mãi mãi. Đó chính là cùng đích, là niềm vui và là vinh quang của mỗi đời linh mục, những người tôi tớ của mầu nhiệm và những bạn hữu của Đấng Tối Cao.

Trong hành trình này, Mẹ Maria, Mẫu thân các linh mục và là Nữ vương các linh hồn chiêm niệm, sẽ luôn đồng hành. Mẹ là người đã sống trọn vẹn mầu nhiệm bao trùm của Thiên Chúa Ba Ngôi từ giây phút truyền tin cho đến dưới chân thập giá. Nhờ lời chuyển cầu của Mẹ, xin cho các linh mục luôn biết nhìn lên Mẹ như mẫu gương của sự khao khát và kết hiệp. Để trong sự duy trì của tình yêu vĩnh cửu, mỗi linh mục có thể can đảm thưa lên rằng: "Lạy Chúa, này con đây, con đến để thực thi ý Ngài", và để cho sự hiện hữu của mình tan biến trong đại dương tình yêu của Chúa Ba Ngôi cực thánh.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ HIỆN DIỆN HUYỀN NHIỆM: KHI ÁNH NHÌN YÊU THƯƠNG HÒA QUYỆN TRONG THẦN KHÍ VÀ HÀNH TRÌNH LÃNG PHÍ THỜI GIAN CHO THIÊN CHÚA

Trong hành trình đức tin đầy huyền nhiệm của người Kitô hữu, và cách riêng là trong cuộc đời của những người đã tận hiến cho Thiên Chúa, có một khuynh hướng âm thầm nhưng mãnh liệt luôn thúc đẩy tâm hồn hướng về nguồn cội của mọi tình yêu. Đó không phải là một nỗ lực trí tuệ thuần túy, cũng không phải là kết quả của những kỹ thuật tâm lý phức tạp, mà là một sự duy trì nhận thức yêu thương về Thiên Chúa một cách không ngừng nghỉ. Nhận thức này không giống như việc ghi nhớ một mẩu thông tin hay suy tư về một học thuyết khô khan, nhưng là một sự tỉnh thức của con tim, một trạng thái mà linh hồn luôn cảm thấy mình đang được bao bọc trong đại dương thương xót của Đấng Tạo Hóa. Khi một linh mục hay một người sống đời thánh hiến bắt đầu bước sâu vào hành trình này, họ nhận ra rằng mọi hoạt động bên ngoài, dù quan trọng đến đâu, cũng chỉ là hoa trái của một sự kết hợp nội tâm sâu xa. Sự ưu tiên hàng đầu trong đời sống của họ dần dần chuyển dịch, từ việc tìm kiếm những thành quả hữu hình sang việc trông đợi Chúa Thánh Thần với một sự chú tâm thường xuyên và đầy cảm mến. Đây là sự chờ đợi của người hiền thê mong ngóng người yêu, là sự thinh lặng đầy cung kính của người môn đệ dưới chân Thầy, nơi mà mỗi nhịp đập của con tim đều trở thành một lời cầu nguyện không lời, một sự phó thác tuyệt đối cho sự dẫn dắt của Đền Thờ Ba Ngôi đang ngự trị trong sâu thẳm lòng mình.

Chúa Thánh Thần, Đấng là hơi thở của Giáo hội và là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn, luôn hoạt động theo những cách thức vượt quá sự hiểu biết của con người. Ngài không cưỡng ép, nhưng nhẹ nhàng thúc đẩy chúng ta bước vào một mối tương quan mật thiết hơn với Ngôi Lời nhập thể. Trong sự chú tâm đầy cảm mến ấy, người linh mục không còn thấy mình là một công chức của tôn giáo, nhưng là một người con đang sống trong vòng tay của Cha. Sự hiện diện của Chúa Thánh Thần làm cho những giờ phút thinh lặng trước Thánh Thể trở nên sống động, nơi mà thời gian như ngừng trôi và không gian như mở ra đến vô tận. Chính trong bối cảnh thiêng liêng này, một vị linh mục đã thốt lên trong sự kinh ngạc thánh đức: “Tôi thấy Thiên Chúa và Thiên Chúa thấy tôi.” Lời tuyên xưng này không đơn giản là một mô tả về thị giác, mà là một kinh nghiệm thần bí về sự gặp gỡ giữa hai thực tại: cái tôi nhỏ bé, yếu đuối, tội lỗi và cái Tôi cao cả, thánh thiện, bao dung của Thiên Chúa. Đó là một sự hiệp thông của những ánh nhìn. Ánh nhìn của con người đầy khao khát và ánh nhìn của Thiên Chúa đầy xót thương. Khi hai ánh nhìn ấy gặp nhau, mọi rào cản của bản ngã bị phá đổ, mọi nỗi lo âu về tương lai hay những hối tiếc về quá khứ đều tan biến, chỉ còn lại giây phút hiện tại của ân sủng, nơi mà Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự.

Dưới ánh sáng của một nhận thức sâu sắc như thế, chúng ta không ngạc nhiên khi thấy thế gian, và đôi khi ngay cả những người trong lòng Giáo hội, có thể nhìn vào những giờ phút cầu nguyện lâu giờ của các linh mục mà gọi đó là sự “lãng phí thời gian.” Trong một xã hội bị thống trị bởi hiệu năng và năng suất, nơi mà giá trị của một con người thường được đo bằng những gì họ làm được hơn là những gì họ là, thì việc dành hàng giờ đồng hồ chỉ để “nhìn” Chúa dường như là một điều phi lý. Tuy nhiên, đối với những người đã nếm cảm được vị ngọt ngào của tình quân tử, sự lãng phí này lại là một hy tế quý giá nhất. Đó là việc lãng phí thời gian như Maria thành Bethania đã lãng phí bình dầu thơm quý giá để xức chân Chúa Giêsu. Thế gian coi đó là mất mát, nhưng Chúa Giêsu coi đó là một việc làm tốt đẹp. Đối với các linh mục, sự gần gũi này xác nhận một sự thúc đẩy sâu sắc hơn đang diễn ra trong tâm hồn, một sự thúc đẩy không đến từ ý muốn xác thịt nhưng từ chính Thần Khí của Đức Kitô. Chính trong sự “lãng phí” này, các ngài được tái tạo, được chữa lành và được ban thêm sức mạnh để tiếp tục sứ mạng mục tử. Không có những giờ phút lãng phí cho Thiên Chúa, các hoạt động tông đồ sẽ dễ dàng trở thành những gánh nặng tâm lý và linh mục sẽ sớm rơi vào tình trạng khô khan, trống rỗng.

Sự thúc đẩy sâu sắc này dẫn dắt các mục tử, từng chút một, đến một tri thức cao vời hơn về Thiên Chúa. Đây không phải là tri thức của sách vở hay của những tranh luận thần học trừu tượng, mà là một tri thức được “thấm nhuần” vào tâm hồn. Đó là loại tri thức mà Thánh Gioan Thánh Giá hay Thánh Têrêsa Avila gọi là “thần học thực nghiệm.” Thiên Chúa không còn là một ý niệm để suy luận, nhưng là một Đấng Hằng Sống đang tác động trực tiếp vào thực tại của con người. Khi tri thức này thấm sâu vào trái tim, nó biến đổi cách nhìn của người linh mục về thế giới, về con người và về chính bản thân mình. Họ bắt đầu nhìn thấy dấu vết của Thiên Chúa trong mọi sự, thấy tiếng gọi của Ngài trong tiếng kêu than của người nghèo khổ, và thấy vinh quang của Ngài trong vẻ đẹp của thiên nhiên. Tri thức này mang lại một sự bình an nội tâm lạ lùng, giúp người linh mục đứng vững giữa những sóng gió của cuộc đời. Nó là kim chỉ nam cho mọi quyết định, là nguồn an ủi trong những lúc bị từ khước và là ánh sáng soi dẫn trong những đêm tối đức tin. Một linh hồn được thấm nhuần tri thức Thiên Chúa sẽ không bao giờ cảm thấy cô độc, vì họ biết rằng Đấng yêu thương họ luôn ở bên cạnh, trong từng hơi thở và mỗi bước chân.

Hành trình chiêm niệm này không tách rời khỏi đời sống hoạt động, nhưng trái lại, nó mang lại nhiều trải nghiệm về sự thăng trầm được chúc lành của cả hai chiều kích. Trong truyền thống Công giáo, đặc biệt là theo linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, việc kết hợp giữa cầu nguyện và hoạt động là một yếu tố then chốt. Đời sống chiêm niệm không phải là một sự trốn chạy khỏi thế gian, mà là một sự chuẩn bị để dấn thân vào thế gian một cách hiệu quả hơn. Những lúc “thăng” trong đời sống tâm linh, khi người linh mục cảm thấy tràn đầy niềm vui và sự hiện diện của Chúa rõ nét, chính là lúc họ được mời gọi chia sẻ niềm vui ấy cho cộng đoàn. Những lúc “trầm,” khi cảm thấy khô khan, mệt mỏi hay đối diện với những thất bại trong mục vụ, lại là lúc họ được mời gọi thông phần vào cuộc khổ nạn của Chúa Kitô. Mọi sự đều được chúc lành vì mọi sự đều nằm trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Sự thăng trầm này không làm cho người linh mục nản chí, nhưng làm cho họ trở nên nhân bản hơn, đồng cảm hơn với những nỗi đau của nhân loại. Họ hiểu rằng, giống như Chúa Giêsu trên đường lên núi Tabôrê rồi lại xuống thung lũng để chữa lành người đau yếu, đời sống của họ cũng là một sự nhịp nhàng giữa việc lên núi chiêm ngưỡng nhan Chúa và xuống đường để phục vụ anh chị em.

Sự ưu tiên dành cho Chúa Thánh Thần còn đòi hỏi một thái độ lắng nghe nhạy bén. Trong thế giới đầy tiếng ồn này, tiếng nói của Chúa Thánh Thần thường chỉ là một làn gió nhẹ, một sự thúc đẩy âm thầm trong lương tâm. Để nhận ra tiếng nói ấy, người linh mục cần một sự tĩnh lặng nội tâm sâu sắc, một sự “chú tâm thường xuyên” không bị xao lãng bởi những tiện nghi hay danh vọng trần thế. Sự chú tâm này không phải là một trạng thái căng thẳng, mà là một sự buông lỏng đầy tin tưởng. Giống như một cánh buồm căng rộng để đón gió, tâm hồn người linh mục phải luôn rộng mở để Chúa Thánh Thần dẫn đưa đến nơi Ngài muốn. Đôi khi, sự dẫn dắt ấy đưa các ngài đến với những biên cương mới của sứ vụ, đến với những tâm hồn khô khan nhất, hoặc đôi khi lại mời gọi các ngài rút lui vào nơi thanh vắng để được nghỉ ngơi bên Chúa. Chính sự nhạy bén này làm nên căn tính của một vị mục tử nhân lành, người biết rõ đàn chiên và luôn đi theo tiếng gọi của vị Mục Tử Tối Cao.

Khi nói về trải nghiệm “Tôi thấy Thiên Chúa và Thiên Chúa thấy tôi,” chúng ta đang chạm đến cốt lõi của tình yêu Kitô giáo. Tình yêu không cần nhiều lời, tình yêu chỉ cần sự hiện diện. Một người linh mục già ngồi trong nhà thờ vắng lặng, không đọc kinh, không suy niệm phức tạp, chỉ đơn giản là ở đó, đặt mình dưới cái nhìn của Thiên Chúa. Cái nhìn của Thiên Chúa là cái nhìn sáng tạo, cái nhìn chữa lành và cái nhìn cứu độ. Khi Ngài nhìn chúng ta, Ngài không nhìn thấy những tội lỗi hay khuyết điểm, nhưng Ngài nhìn thấy hình ảnh của Con Một Ngài nơi chúng ta. Ngài nhìn thấy tiềm năng của sự thánh thiện mà Ngài đã gieo vãi. Và khi chúng ta nhìn Ngài, chúng ta thấy được mục đích cuối cùng của cuộc đời mình. Sự tương giao này tạo nên một sức mạnh nội tâm vô song. Nó cho phép người linh mục có thể chịu đựng được những hiểu lầm, những cô đơn và cả những bách hại mà không mất đi niềm hy vọng. Bởi vì, nếu Thiên Chúa ở cùng chúng ta, thì ai có thể chống lại chúng ta? Sự gần gũi này chính là bảo chứng cho một đời sống dâng hiến vẹn toàn, nơi mà cái tôi dần tan biến để chỉ còn lại Chúa Kitô sống trong mình.

Tuy nhiên, con đường này không thiếu những thử thách. Thế gian luôn tìm cách lôi kéo chúng ta ra khỏi sự chiêm niệm bằng những lời hứa hẹn về sự thành đạt giả tạo. Ngay cả trong đời sống mục vụ, đôi khi chúng ta cũng dễ sa vào cám dỗ coi trọng những công việc xây dựng, tổ chức hay quản lý hơn là việc chăm sóc đời sống thiêng liêng. Đó là lúc chúng ta cần phải nhớ lại rằng, nếu Chúa không xây nhà, thợ nề vất vả cũng bằng không. Sự ưu tiên cho Chúa Thánh Thần phải được đặt lên trên hết mọi chương trình hành động. Một bài giảng chỉ có sức chạm đến lòng người khi nó được chuẩn bị trong sự cầu nguyện và thấm đẫm ơn ơn soi sáng của Chúa Thánh Thần. Một sự giúp đỡ người nghèo chỉ có giá trị siêu nhiên khi nó được thực hiện với tình yêu mà chúng ta đã kín múc được từ trái tim Chúa. Do đó, việc “lãng phí thời gian” để ở bên Chúa không bao giờ là vô ích, mà trái lại, đó là sự đầu tư khôn ngoan nhất cho hiệu quả của sứ mạng tông đồ. Các thánh trong Giáo hội đều là những người đã lãng phí rất nhiều thời gian cho Thiên Chúa, và chính từ sự lãng phí ấy, các ngài đã làm thay đổi cả thế giới.

Tri thức cao vời về Thiên Chúa mà người linh mục nhận được trong chiêm niệm cũng giúp các ngài giải quyết những nghịch lý của đời sống. Làm sao có thể vừa yêu thương kẻ thù, vừa giữ vững công lý? Làm sao có thể vừa sống nghèo khó, vừa quản lý tài sản của Giáo hội cho tốt? Làm sao có thể vừa cô độc trong đời sống độc thân, vừa là cha của một cộng đoàn đông đảo? Tất cả những câu hỏi ấy chỉ tìm thấy câu trả lời trong sự kết hiệp với Chúa Giêsu, Đấng là sự tổng hòa của mọi đức tính. Trong ánh sáng của Thần Khí, những nghịch lý trở thành những mầu nhiệm được chúc lành. Người linh mục học được cách yêu bằng trái tim của Chúa, cách nhìn người khác bằng đôi mắt của Ngài. Tri thức này làm cho tâm hồn trở nên rộng lớn, không còn những định kiến hay hẹp hòi, nhưng luôn sẵn sàng đón nhận mọi người với lòng bao dung và nhân hậu. Đó chính là sự thăng hoa của đời sống hoạt động, khi mọi hành vi đều mang hơi thở của chiêm niệm.

Đời sống của một linh mục Dòng Chúa Cứu Thế (CSsR) lại càng gắn liền với mầu nhiệm Cứu Chuộc. Sự gần gũi với Thiên Chúa trong chiêm niệm giúp vị linh mục nhận ra rằng công cuộc cứu chuộc không phải là một sự kiện đã kết thúc trong quá khứ, nhưng là một thực tại đang tiếp diễn hôm nay. Chúa Thánh Thần vẫn đang không ngừng hoạt động để mang ơn cứu độ đến tận cùng trái đất. Khi một linh mục chú tâm thường xuyên vào Chúa Thánh Thần, ngài trở thành một khí cụ sắc bén trong tay Thiên Chúa để cộng tác vào công trình vĩ đại này. Sự thăng trầm của đời sống chiêm niệm và hoạt động trở thành một bản nhạc hòa tấu tôn vinh lòng thương xót của Chúa. Dù trong những lúc hân hoan của mùa Phục Sinh hay trong những nỗi đau thương của ngày Thứ Sáu Tuần Thánh, người linh mục vẫn luôn giữ vững nhận thức yêu thương về Thiên Chúa, vì họ biết rằng tình yêu ấy mạnh hơn sự chết.

Cuối cùng, đích đến của hành trình này là sự biến đổi hoàn toàn trong Chúa. Không có gì ngạc nhiên khi một số linh mục gọi những trải nghiệm như vậy là “lãng phí thời gian,” vì theo tiêu chuẩn của thế gian, tình yêu luôn là một sự lãng phí. Nhưng đối với những người được gọi, sự gần gũi này là tất cả. Đó là hơi thở, là thức ăn, là sự sống. Tri thức cao vời về Thiên Chúa sẽ tiếp tục dẫn dắt các ngài cho đến ngày được diện kiến Ngài diện đối diện trong vinh quang vĩnh cửu. Cho đến lúc đó, hãy cứ để Chúa Thánh Thần dẫn dắt, hãy cứ để trái tim mình được đong đầy bởi ánh nhìn của Thiên Chúa, và hãy cứ tiếp tục lãng phí thời gian để ở bên Đấng yêu thương mình. Bởi vì, trong sự lãng phí thánh đức ấy, chúng ta tìm thấy chính mình, tìm thấy anh chị em mình và tìm thấy chính Thiên Chúa. Đó là một hành trình đầy ân phúc, một con đường dẫn đến sự thánh thiện và niềm vui đích thực, nơi mà mỗi giây phút đều là một lời tạ ơn, mỗi hơi thở đều là một tiếng "Amen" vang vọng đến tòa cao. Nguyện xin Chúa Thánh Thần luôn gìn giữ và thiêu đốt tâm hồn các mục tử, để các ngài mãi mãi là những chứng nhân sống động của một tình yêu không biên giới, một tình yêu luôn biết chiêm ngưỡng và luôn biết hành động vì vinh quang Chúa và phần rỗi các linh hồn.

Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ HIỆP NHẤT GIỮA CHIÊM NIỆM VÀ HOẠT ĐỘNG: CĂN TÍNH CỦA NGƯỜI LINH MỤC TRONG THẾ GIỚI HÔM NAY

Trong hành trình ơn gọi đầy huyền nhiệm mà Thiên Chúa đã ưu ái dành cho những kẻ Người chọn, có một cám dỗ âm thầm nhưng mãnh liệt luôn bủa vây người linh mục, đó là việc phân chia cuộc đời mình thành những ngăn chứa riêng biệt. Chúng ta thường có xu hướng tách bạch giữa những giờ phút quỳ bên Thánh Thể với những giờ phút ngồi nơi bàn làm việc, giữa những lời kinh nguyện sốt sắng với những quyết định quản trị thực tế, hay giữa chiều kích thiêng liêng và chức năng điều hành mục vụ. Tuy nhiên, một sự thật đức tin sâu sắc mà mỗi người linh mục cần phải thấu triệt, đó là sự sai lầm tai hại khi kết luận rằng chức năng và đời sống thiêng liêng thuộc về những lãnh vực không liên quan đến nhau. Ngược lại, chính sự hòa quyện và bổ sung cho nhau giữa hai yếu tố này mới tạo nên dấu ấn của một đời sống hiệp nhất, một linh mục đích thực theo lòng Chúa mong muốn.

Người linh mục không phải là một nhân viên xã hội có đời sống tâm linh, cũng không phải là một đan sĩ ẩn dật vô can với những thăng trầm của cộng đoàn. Linh mục là hiện thân của Chúa Kitô, Đấng vừa là Thượng tế hằng cầu thay nguyện giúp, vừa là Mục tử nhân lành lăn lộn giữa đoàn chiên. Khi chúng ta đánh mất sự kết nối giữa bàn thờ và bàn làm việc, chúng ta đang dần biến mình thành những công chức tôn giáo, những người thực hiện các nghi lễ một cách máy móc và giải quyết các vấn đề mục vụ bằng những kỹ năng thuần túy nhân loại. Thực tế cho thấy, lòng kính sợ đối với chiều kích thánh thiêng của thực tại không làm cho linh mục trở nên xa rời thực tế, nhưng chính điều đó lại giúp các ngài trở nên hiệu quả hơn trong sứ vụ của mình. Khi nhìn mọi sự qua lăng kính của ân sủng, khi nhận ra dấu vết của Thiên Chúa trong từng biến cố nhỏ nhặt nhất của đời sống giáo xứ, người linh mục sẽ có một cái nhìn thấu suốt và một trái tim đủ rộng mở để chạm đến những nỗi đau và khát vọng của con người.

Sự bổ sung giữa đời sống tâm linh và hoạt động thực tế chính là dấu ấn của một đời sống hiệp nhất, nơi mà mọi hành động đều phát xuất từ tình yêu và mọi lời cầu nguyện đều mang hơi thở của cuộc sống. Một mặt, các linh mục phải đối diện với áp lực của việc đưa ra những phán đoán thực tế hằng ngày: từ việc tu sửa nhà thờ, quản lý tài chính, đến việc giải quyết những xung đột trong các hội đoàn. Đây là những công việc đòi hỏi sự khôn ngoan, nhạy bén và tinh thần trách nhiệm cao. Nếu thiếu đi sự dấn thân thực tế này, linh mục sẽ trở nên xa rời đoàn chiên và không thể trở thành người hướng dẫn cộng đoàn trong thế giới thực tại. Nhưng mặt khác, giữa những bộn bề của công việc, các ngài buộc phải dừng lại, phải tạo ra những khoảng lặng cần thiết để lắng nghe kế hoạch quan phòng của Thiên Chúa dành cho cuộc đời mình và cho cộng đoàn mà mình đang coi sóc.

Chính trong sự dừng lại ấy, người linh mục mới nhận ra rằng mình không phải là chủ nhân của mùa màng, mà chỉ là người thợ làm vườn khiêm tốn. Việc lắng nghe tiếng Chúa không phải là một sự trốn chạy công việc, mà là để tìm thấy nguồn năng lượng và định hướng đúng đắn cho công việc. Nếu một linh mục chỉ biết chạy theo những dự án mục vụ mà quên mất việc đối thoại với Đấng đã sai mình đi, ngài sẽ sớm rơi vào tình trạng kiệt sức và trống rỗng. Ngược lại, nếu chỉ dừng lại ở sự đạo đức sùng kính mà khước từ những trách nhiệm cụ thể đối với con người, linh mục ấy đang sống một đức tin vị kỷ. Sự quân bình giữa "hoạt động" và "chiêm niệm" chính là chìa khóa để giữ vững căn tính linh mục. Một phán đoán thực tế chỉ thực sự đúng đắn khi nó được soi sáng bởi ánh sáng của Tin Mừng, và một đời sống tâm linh chỉ thực sự sống động khi nó được nuôi dưỡng bằng sự dấn thân phục vụ anh chị em.

Chúng ta cần nhớ rằng, Chúa Giêsu trong suốt cuộc đời công khai của Người đã không bao giờ tách rời hai chiều kích này. Người giảng dạy, chữa lành và an ủi đám đông suốt cả ngày dài, nhưng khi màn đêm buông xuống, Người lại rút vào nơi thanh vắng để kết hợp với Chúa Cha. Những phán đoán của Chúa Giêsu trước những tình huống hóc búa của người Pharisêu hay nỗi đau của những người tội lỗi luôn mang đậm tính thực tế nhưng đồng thời cũng tràn đầy thần khí. Người linh mục, với tư cách là "Alter Christus" (Chúa Kitô thứ hai), cũng được mời gọi sống sự hiệp nhất đó. Khi chúng ta đứng trước một quyết định khó khăn trong mục vụ, lòng kính sợ Thiên Chúa sẽ giúp chúng ta không chọn con đường dễ dàng nhất hay mang lại lợi ích vật chất nhất, nhưng là chọn con đường đẹp lòng Chúa nhất. Chính sự kính sợ này bảo vệ linh mục khỏi cám dỗ của quyền lực và sự tự mãn, giữ cho ngài luôn ở trong tư thế của một người tôi tớ trung thành.

Đời sống hiệp nhất của linh mục còn được thể hiện qua cách ngài nhìn nhận thực tại. Đối với người không có đức tin, thế giới này chỉ là một chuỗi các sự kiện ngẫu nhiên hoặc những quy luật vật chất. Nhưng đối với linh mục, mọi thực tại đều mang chiều kích thánh thiêng. Một cuộc gặp gỡ tình cờ trên đường, một tiếng khóc của người góa phụ, hay thậm chí là một thất bại trong kế hoạch mục vụ, tất cả đều là những "dấu chỉ thời đại" mà Thiên Chúa dùng để lên tiếng. Khi linh mục biết dừng lại để lắng nghe kế hoạch quan phòng, ngài sẽ thấy rằng Thiên Chúa vẫn đang viết thẳng trên những đường kẻ cong của lịch sử nhân loại. Sự lắng nghe này đòi hỏi một sự nhạy bén thiêng liêng, một sự từ bỏ ý riêng để đón nhận ý Chúa. Đây chính là điểm giao thoa nơi mà đời sống thiêng liêng thẩm thấu vào chức năng mục vụ, làm cho mọi hành vi của linh mục trở thành một lời kinh nguyện sống động.

Hơn thế nữa, sự hiệu quả trong sứ vụ linh mục không được đo lường bằng những con số thống kê hay những công trình đồ sộ, mà bằng khả năng mang Thiên Chúa đến cho con người và mang con người về với Thiên Chúa. Để làm được điều này, linh mục phải là người của sự phân định. Phân định không chỉ là chọn lựa giữa cái tốt và cái xấu, mà là chọn lựa giữa cái tốt và cái tốt hơn theo ý muốn của Chúa trong từng hoàn cảnh cụ thể. Sự phân định này đòi hỏi linh mục phải có một chân đứng vững chắc trên mặt đất với những phán đoán thực tế, nhưng đôi mắt phải luôn ngước nhìn lên cao để tìm kiếm thánh ý. Khi một linh mục sống được sự hiệp nhất này, ngài sẽ tỏa ra một sức hút kỳ diệu, một sự bình an giữa bão tố và một sự sáng suốt giữa những hỗn độn của thế gian.

Thách đố lớn nhất của người linh mục ngày nay chính là sự phân mảnh. Thế giới hiện đại đẩy chúng ta vào guồng quay của sự vội vã, nơi mà hiệu năng được tôn thờ như một vị thần. Người ta mong đợi linh mục phải là một nhà quản lý giỏi, một chuyên gia tâm lý, một nhà gây quỹ tài ba. Áp lực đó dễ khiến các ngài quên đi rằng cội nguồn của sức mạnh mục vụ nằm ở đời sống thiêng liêng. Nếu chúng ta chấp nhận để mình bị chia cắt thành những ngăn chứa, chúng ta sẽ sớm thấy mình trở nên khô héo. Lòng kính sợ chiều kích thánh thiêng chính là "chất keo" gắn kết các mảnh vỡ của đời sống linh mục lại với nhau. Nó giúp chúng ta nhận ra rằng khi chúng ta rửa tội cho một em bé, khi chúng ta ngồi tòa giải tội, hay khi chúng ta chủ tọa một cuộc họp giáo xứ, tất cả đều là những hành vi thuộc về nhiệm cục cứu độ.

Để đạt được sự hiệp nhất này, người linh mục cần phải có một kỷ luật nội tâm sắt đá. Đó là kỷ luật của việc dành thời gian cho Chúa mỗi ngày, bất kể công việc có bận rộn đến đâu. Dừng lại không phải là lười biếng, mà là để định vị lại tâm hồn. Trong những giây phút thinh lặng đó, linh mục dâng lên Chúa những phán đoán thực tế mà mình đã thực hiện trong ngày, xin Người uốn nắn và thánh hóa chúng. Đồng thời, ngài cũng lắng nghe xem Chúa đang muốn ngài thay đổi điều gì, đang muốn ngài ưu tiên cho ai. Kế hoạch quan phòng của Thiên Chúa thường không được viết bằng những chữ cái lớn trên bầu trời, nhưng bằng những gợi ý âm thầm trong lương tâm và qua những biến cố của cuộc sống. Người linh mục sống hiệp nhất là người luôn tỉnh thức để không bỏ lỡ những gợi ý đó.

Sự bổ sung giữa hai chiều kích này cũng giúp linh mục tránh được hai thái cực nguy hiểm: hoạt động quá độ (activism) và đạo đức giả tạo (pietism). Hoạt động quá độ làm cho linh mục trở nên trống rỗng, biến ngài thành một cỗ máy làm việc không hồn. Đạo đức giả tạo làm cho linh mục trở nên xa rời thực tế, biến ngài thành một người sống trong thế giới ảo tưởng của riêng mình. Chỉ có sự hiệp nhất trong Chúa Kitô mới giúp linh mục vừa có thể chạm tay vào bùn đất của nhân loại, vừa có thể hít thở bầu không khí của thiên đàng. Khi ấy, chức năng mục vụ không còn là một gánh nặng, nhưng là một phương thế để ngài nên thánh. Đời sống thiêng liêng không còn là một bổn phận nặng nề, nhưng là nguồn suối tươi mát nuôi dưỡng mọi hoạt động.

Chúng ta cũng cần ý thức rằng, cộng đoàn dân Chúa ngày nay rất nhạy bén. Họ không chỉ cần một linh mục giỏi quản trị, họ cần một người cha, một người thầy, một chứng nhân của sự hiện diện của Thiên Chúa. Khi họ thấy một linh mục biết lắng nghe Chúa trước khi nói với họ, biết cầu nguyện trước khi hành động, và biết nhìn thấy sự thánh thiêng trong những điều bình thường, họ sẽ tin tưởng và bước theo. Sự hiệu quả của linh mục, do đó, gắn liền mật thiết với lòng kính sợ Thiên Chúa. Chính sự kính sợ này tạo nên một uy tín thiêng liêng mà không một bằng cấp hay kỹ năng lãnh đạo nào có thể thay thế được. Nó làm cho những lời giảng của linh mục có sức nặng, làm cho các cử hành bí tích của ngài có sức biến đổi, và làm cho sự hiện diện của ngài mang lại niềm hy vọng.

Linh mục là người sống giữa hai thế giới, là nhịp cầu nối kết trời và đất. Để cây cầu đó vững chắc, nó phải được bám rễ sâu vào mảnh đất thực tế của đời sống con người và đồng thời phải vươn cao tới tận trời xanh của ân sủng. Đừng sợ hãi khi phải đối mặt với những phán đoán thực tế khắc nghiệt, cũng đừng ngại ngùng khi phải dành nhiều giờ để chiêm ngắm kế hoạch quan phòng. Hãy để cho hai chiều kích này hòa quyện vào nhau cho đến khi không còn ranh giới giữa cái thiêng và cái tục trong cuộc đời chúng ta. Đó là lúc người linh mục thực sự sống trọn vẹn ơn gọi của mình, trở thành dấu chỉ sống động của Thiên Chúa tình yêu giữa lòng thế giới.

Trong linh đạo của Thánh Anphongsô, người sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, việc kết hợp giữa cầu nguyện và hoạt động được nhấn mạnh như là con đường ngắn nhất dẫn đến sự trọn lành. Ngài dạy rằng linh mục phải là "những người chiêm niệm trong hành động". Điều này có nghĩa là ngay cả khi đang bận rộn nhất, tâm hồn linh mục vẫn phải hướng về Chúa. Sự hiệp nhất này không phải là một trạng thái tĩnh lặng mà là một cuộc chiến đấu không ngừng để giữ cho trái tim luôn thuộc về Chúa. Khi chúng ta thực hiện các chức năng mục vụ với lòng kính sợ, chúng ta đang biến công việc đó thành một của lễ hy dâng. Khi chúng ta lắng nghe kế hoạch quan phòng trong những lúc dừng lại, chúng ta đang chuẩn bị cho những phán đoán thực tế của mình mang đậm dấu ấn của lòng thương xót.

Sau cùng, đời sống hiệp nhất của linh mục chính là một bài giảng hùng hồn nhất về sự hiện diện của Thiên Chúa. Thế giới hôm nay đang bị chia cắt bởi biết bao mâu thuẫn và sự rạn nứt. Người linh mục, bằng chính đời sống hài hòa giữa thực tế và thiêng liêng, trở thành một mẫu gương về sự chữa lành và hội nhập. Khi các ngài không coi chức năng và đời sống tâm linh là hai ngăn chứa riêng biệt, các ngài đang làm chứng rằng Thiên Chúa không xa lạ với con người, và rằng mọi ngõ ngách của cuộc đời này đều có thể trở thành nơi gặp gỡ với Đấng Tối Cao. Ước mong mỗi linh mục luôn giữ được ngọn lửa kính sợ chiều kích thánh thiêng trong tim, để từ đó, mọi phán đoán thực tế và mọi bước đi trong kế hoạch quan phòng đều dẫn đưa các ngài và đoàn chiên đến bến bờ của sự cứu độ. Hãy nhớ rằng, sự hiệu quả thực sự không nằm ở những gì chúng ta làm được, mà ở việc chúng ta để cho Chúa làm gì qua chúng ta. Sự bổ sung tuyệt vời này chính là kho tàng quý giá nhất của đời linh mục, là dấu ấn của một đời sống hiệp nhất trọn vẹn trong tình yêu Chúa Kitô.

Lm. Anmai, CSsR


 

MỘT MÌNH VỚI CHÚA

Trong hành trình linh đạo của mỗi người Kitô hữu, có một ngưỡng cửa mà ở đó, linh hồn không còn tìm kiếm những thanh âm náo nhiệt của thế gian, cũng chẳng còn cậy dựa vào những điểm tựa nhân loại để định nghĩa sự hiện hữu của chính mình. Đó là ngưỡng cửa của sự cô độc thánh thiện, nơi mà con người đối diện với Đấng Tuyệt Đối trong một thực tại trần trụi nhưng đầy ắp ân sủng. Khi ta thực sự bước vào kinh nghiệm "một mình với Chúa", một cuộc biến đổi âm thầm nhưng mãnh liệt bắt đầu diễn ra trong tâm thức. Chúng ta thường có xu hướng biến người khác thành cái nền để tôn vinh hạnh phúc của mình, hoặc biến họ thành chiếc gậy chống để ta có thể bước đi trên những dặm đường đời đầy sỏi đá. Nhưng khi ân sủng chạm đến tầng sâu nhất của cõi lòng, ta chợt nhận ra rằng sự đồng hành của con người, dù quý giá đến đâu, cũng chỉ là những bóng hình thoáng qua trước nhan thánh Chúa. Một mình với Ngài, ta thấy mình không còn cần ai đó phải đứng cạnh để cảm thấy mình giá trị, không còn cần một đám đông vỗ tay để cảm thấy mình thành công. Sự hiện diện của Chúa đã là một sự viên mãn tự thân, một sự lấp đầy mà không bất cứ thụ tạo nào có thể thay thế được.

Sự tự do đích thực của một người con Chúa nằm ở chỗ không còn bị lệ thuộc vào những nhu cầu giả tạo của bản thân. Trong thế giới của những vai diễn, chúng ta thường mệt mỏi khi phải khoác lên mình những chiếc mặt nạ để làm hài lòng người đời hoặc để bảo vệ cái tôi dễ vỡ. Nhưng trước nhan Chúa, mọi chiến lược đối phó đều trở nên vô nghĩa. Ngài thấu suốt mọi ngõ ngách của tâm hồn, Ngài biết rõ những yếu hèn và cả những khát vọng sâu kín nhất của ta trước khi ta kịp thốt ra thành lời. Vì thế, khi ở một mình với Chúa, ta được ban cho một đặc ân là không cần phải diễn. Ta không cần phải tỏ ra đạo đức hơn thực tế mình có, không cần phải chứng minh sự thánh thiện hay tầm quan trọng của mình. Ta bước vào một trạng thái buông bỏ hoàn toàn, nơi mà mọi mong cầu về sự công nhận hay sự thấu hiểu từ phía con người đều tan biến như sương mai dưới ánh mặt trời công chính. Khi ấy, linh hồn nhẹ bẫng, chỉ đơn giản là sống và hiện hữu trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa, như một đứa trẻ nằm yên trong tay mẹ mình, không lo âu về ngày mai, không nuối tiếc về ngày qua.

Hình ảnh một "đám mây" bay qua "bầu trời ân sủng" là một biểu chứng tuyệt đẹp cho đời sống phó thác. Đám mây không tự quyết định lộ trình của mình, nó phó mặc cho những cơn gió của Thánh Thần thổi đi đâu tùy ý. Nó cũng chẳng cần biết mình sẽ đi đâu hay sẽ trở nên như thế nào, bởi nó biết rằng dù ở đâu, nó vẫn luôn nằm trong vòng ôm của bầu trời bao la. Sống trong bầu trời ân sủng là sống một cuộc đời không còn những toan tính thực dụng. Chúng ta thường hỏi "tại sao?" và "để làm gì?", nhưng trong sự chiêm niệm sâu xa, những câu hỏi ấy dần lùi xa để nhường chỗ cho sự tin cậy tuyệt đối. Ta không cần biết ý nghĩa của mọi biến cố, cũng chẳng cần hiểu hết những mầu nhiệm đau khổ hay thử thách, vì ta biết rằng Thiên Chúa là tình yêu và Ngài đang dẫn dắt ta về bến bờ bình an. Sự không biết ấy không phải là sự mù quáng, mà là sự sáng suốt của đức tin, một loại tri thức siêu việt nhận ra rằng Thiên Chúa lớn lao hơn mọi lý trí hạn hẹp của con người.

Và rồi, từ trong chiều sâu của sự lặng thinh và phó thác đó, một loại hạnh phúc lạ lùng bắt đầu nảy nở. Đây không phải là thứ hạnh phúc bùng nổ của những cảm xúc nhất thời, cũng không phải sự rực rỡ chói lòa của những thành tựu thế gian khiến người ta phải trầm trồ kinh ngạc. Nó là một niềm vui âm thầm, dịu nhẹ như ánh nắng cuối chiều, không gay gắt nhưng lại có sức thẩm thấu mãnh liệt. Ánh nắng ấy không làm lóa mắt, nhưng nó sưởi ấm tâm hồn và làm cho mọi sự xung quanh trở nên mềm mại, thánh thiêng hơn. Loại hạnh phúc này bám rất sâu trong tim, nó không phụ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài, không bị lay chuyển bởi những giông tố cuộc đời. Đó là niềm hạnh phúc của người đã tìm thấy kho tàng chôn giấu trong ruộng, của người đã gặp được viên ngọc quý và sẵn sàng bán đi tất cả những gì mình có để sở hữu nó. Một niềm vui sâu thẳm vì biết mình được yêu, được cứu chuộc và được thuộc trọn về Chúa.

Khi đã nếm cảm được sự ngọt ngào của việc một mình với Chúa, chúng ta thấy mình không còn nhu cầu phải chạy đua với thời gian hay với những tiêu chuẩn của xã hội. Áp lực của việc phải nổi bật, phải chứng tỏ năng lực, hay phải thuyết phục người khác về giá trị của mình bỗng dưng biến mất. Ta nhận ra rằng mình không cần phải là trung tâm của vũ trụ, cũng không cần phải là người được yêu thích nhất hay người thành công nhất. Trong ánh sáng của Thập giá và Phục sinh, mọi sự khẳng định bản thân đều trở nên nhỏ bé trước tình yêu bao la của Thiên Chúa. Ta hài lòng với vị trí khiêm hạ mà Chúa đặt để, hài lòng với những việc nhỏ bé làm với tình yêu lớn lao. Ta không còn sợ bị lãng quên, vì ta biết tên mình đã được khắc ghi trong lòng bàn tay Chúa. Ta không còn cần phải biện minh cho những hành động của mình trước mặt người đời, vì Đấng Thẩm Phán tối cao cũng chính là người Cha nhân hậu đang mỉm cười nhìn ta trong thinh lặng.

Sự cô độc lúc này không còn là nỗi đau của sự chia cắt, mà là sự hội ngộ của tình yêu. Một mình với Chúa, ta tìm lại được chính mình trong bản chất nguyên sơ nhất – một tạo vật được dựng nên bởi tình yêu và cho tình yêu. Mọi khát khao khẳng định mình giờ đây được thay thế bằng khát khao làm vinh danh Chúa. Ta đi vào thế giới không phải để tìm kiếm sự an ủi cho mình, mà để mang hơi ấm của ánh nắng cuối chiều ấy đến cho những tâm hồn đang giá lạnh. Khi không còn cần người khác làm nền cho hạnh phúc của mình, ta lại có khả năng yêu thương họ một cách thuần khiết hơn, không vụ lợi, không chiếm hữu. Ta yêu họ trong Chúa và vì Chúa, tôn trọng sự tự do của họ cũng như ta đang tận hưởng sự tự do trong ân sủng. Đó là một nấc thang tâm linh cao quý, nơi mà sự từ bỏ chính mình dẫn đến sự viên mãn trong Thiên Chúa, nơi mà cái chết cho cái tôi cũ kỹ là khởi đầu cho một sự sống mới dồi dào.

Linh hồn khi ấy như một mặt hồ phẳng lặng, phản chiếu vẻ đẹp của bầu trời cao xanh. Những xao động của thế gian chỉ như những gợn sóng lăn tăn trên bề mặt, không thể chạm tới sự bình an sâu thẳm ở đáy lòng. Ta bước đi giữa đời thường nhưng lòng luôn hướng về cõi vĩnh hằng, làm mọi việc với một tâm thế thong dong, tự tại. Không còn những lo âu về việc phải đạt được điều này hay điều kia để cảm thấy mình xứng đáng, bởi vì trong Chúa, ta đã được chấp nhận và yêu thương vô điều kiện. Sự phó thác này không phải là sự thụ động, mà là một hành động đức tin mạnh mẽ nhất, một sự cộng tác trọn vẹn với ý muốn của Chúa Cha như mẫu gương của Đức Maria trong tiếng "Fiat". Một mình với Chúa, ta học được bài học về sự hư không của bản thân và sự tất yếu của Thiên Chúa, để rồi từ đó, ta không còn sợ hãi bất cứ điều gì, kể cả cái chết, vì biết rằng đó chỉ là bước chuyển mình để bước hẳn vào bầu trời ân sủng vĩnh cửu.

Càng ở lâu trong sự hiện diện của Chúa, ta càng thấy mình nhỏ bé đi nhưng lại mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Mạnh mẽ vì không còn dựa vào sức riêng, mà dựa vào quyền năng của Đấng đã chiến thắng thế gian. Sự yếu đuối của ta giờ đây trở thành nơi để ân sủng Chúa được hiển lộ. Ta chấp nhận những giới hạn của mình với một nụ cười bình thản, không còn cay cú trước những thất bại hay kiêu hãnh trước những thành công. Tất cả đều là hồng ân, và tất cả đều dẫn ta về với Ngài. Một mình với Chúa, ta nhận ra rằng hạnh phúc không nằm ở những gì ta có, mà ở việc ta thuộc về ai. Và khi đã thuộc về Ngài, ta có tất cả. Những bước chân trên hành trình trần thế trở nên nhẹ nhàng hơn, vì ta không còn phải gồng mình để gánh vác những kỳ vọng của người khác hay của chính mình. Ta chỉ đơn giản là một đám mây nhỏ, trôi bồng bềnh trong tình yêu quan phòng, tận hưởng từng khoảnh khắc của sự hiện hữu trong ân sủng nhiệm mầu.

Hành trình này là một lời mời gọi liên lỉ cho mỗi người chúng ta, nhất là trong một thế giới quá nhiều tiếng ồn và sự phân tâm. Hãy dành cho mình những khoảng không gian và thời gian để thực sự một mình với Chúa. Đừng sợ sự im lặng, vì chính trong im lặng, Chúa mới có thể nói với trái tim ta. Đừng sợ sự cô đơn, vì đó là lúc Chúa đang dọn chỗ trong lòng ta để Ngài ngự trị. Khi ta dám buông bỏ những chỗ dựa mong manh của con người, ta sẽ khám phá ra một tảng đá góc tường vững chắc là Đức Kitô. Một khi đã nếm trải được hạnh phúc "âm ấm nhè nhẹ" ấy, ta sẽ không còn muốn quay lại với những thứ ánh sáng nhân tạo hào nhoáng nhưng chóng tàn. Ta sẽ sống một cuộc đời sâu sắc hơn, chân thật hơn và đầy tràn hy vọng hơn.

Ước mong sao mỗi người chúng ta đều tìm thấy bầu trời ân sủng của riêng mình, nơi mà ta có thể tự do là một đám mây nhỏ, không cần biết đi đâu, không cần biết để làm gì, chỉ biết rằng mình đang được yêu thương và dẫn dắt. Xin cho niềm hạnh phúc lạ lùng ấy luôn cư ngụ trong tim ta, để giữa những biến động của cuộc đời, ta vẫn luôn giữ được sự bình an đích thực. Lạy Chúa, xin cho con biết yêu mến những giây phút một mình với Ngài, để con được biến đổi, được chữa lành và được tan biến trong tình yêu của Ngài. Khi ấy, con sẽ không còn cần phải chứng tỏ gì với thế gian, vì con đã tìm thấy tất cả nơi Ngài – Đấng là nguồn mạch mọi hạnh phúc và là đích điểm cuối cùng của cuộc đời con. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

MỘT MÌNH VỚI CHÚA: KHI THINH LẶNG TRỞ THÀNH TIẾNG NÓI CỦA TÌNH YÊU

Trong hành trình đức tin của mỗi người Kitô hữu, có lẽ khoảnh khắc đáng sợ nhất nhưng cũng là khoảnh khắc thánh thiêng nhất chính là lúc ta đối diện với sự cô độc của chính mình. Giữa một thế giới đầy rẫy những tiếng ồn ào của kỹ thuật, của những lo toan cơm áo gạo tiền, và cả những tiếng xôn xao của những mối quan hệ chồng chéo, chúng ta thường tìm cách trốn chạy khỏi sự đơn độc. Thế nhưng, linh đạo Kitô giáo, đặc biệt là trong truyền thống chiêm niệm, luôn mời gọi chúng ta bước vào một kinh nghiệm sâu xa hơn: kinh nghiệm "một mình với Chúa". Đây không phải là một sự trốn chạy thực tại, mà là một cuộc trở về với nguồn cội của hiện hữu, nơi mà thinh lặng không còn là một khoảng không vô nghĩa, mà là một sự đầy tràn của ân sủng.

Khi ta chọn đứng lại một mình với Chúa, ta sẽ thấy một sự biến đổi kỳ diệu trong tâm hồn. Sự thinh lặng bao trùm lấy ta không phải vì ta không còn gì để nói, cũng không phải vì ngôn ngữ đã cạn kiệt. Đó là loại thinh lặng của một dòng sông đã đi qua những thác ghềnh cuồn cuộn, qua những đoạn gập ghềnh đá sỏi, để rồi khi chảy vào vùng bình nguyên tĩnh lặng, nó thôi gào thét. Một dòng sông khi gào thét là khi nó đang va chạm, đang đấu tranh với những vật cản, nhưng khi nó thinh lặng, ấy là lúc nó trở nên sâu thẳm nhất. Trong sự tĩnh lặng ấy, dòng sông bắt đầu làm một công việc cao cả hơn: nó phản chiếu ánh trăng. Tâm hồn chúng ta cũng vậy, khi còn mải mê với những dự tính, những lời cầu xin mang tính đòi hỏi, hay những lời than vãn về số phận, chúng ta giống như dòng sông đang gào thét. Chỉ khi ta để cho mọi xao động lắng xuống, ta mới có thể trở thành tấm gương phản chiếu dung nhan của Đấng Tối Cao. Ánh trăng của Thiên Chúa luôn chiếu soi, nhưng chỉ những tâm hồn thinh lặng mới có thể đón nhận và tỏa rạng vẻ đẹp dịu hiền ấy.

Sự cô đơn mà chúng ta thường cảm thấy trong cuộc đời, đôi khi bị hiểu lầm là một hình phạt hoặc một hệ quả của tội lỗi. Chúng ta sợ bị bỏ rơi, sợ không có ai bên cạnh để chia sẻ. Nhưng trong ánh sáng của mầu nhiệm Nhập Thể và Thập Giá, ta bắt đầu hiểu ra rằng: “cô đơn” không đến để trừng phạt ta. Thiên Chúa không dùng sự cô đơn như một roi vọt để đánh phạt con cái mình. Thay vào đó, Người gửi cô đơn đến như một cánh cửa nhiệm mầu. Đó là cánh cửa dẫn vào nội cung của tâm hồn, nơi mà Thiên Chúa đã đặt để ngai tòa của Người từ khi ta mới được tạo thành. Để bước qua cánh cửa ấy, một điều kiện tiên quyết là ta phải rũ sạch mọi dựa dẫm. Trong cuộc sống thường nhật, chúng ta dựa dẫm vào quá nhiều thứ: dựa dẫm vào danh tiếng, vào khả năng tài chính, vào những lời khen ngợi của người đời, và thậm chí dựa dẫm vào cả những cảm xúc đạo đức nhất thời. Tất cả những thứ đó, dù tốt đẹp đến đâu, cũng chỉ là những hình ảnh tạm bợ, những mặt nạ mà chúng ta tự đeo cho mình để đối diện với thế gian.

Khi bước vào căn phòng của sự cô độc thánh thiêng, ta buộc phải cởi bỏ mọi mặt nạ. Ta rũ bỏ mọi hình ảnh mà ta đã dày công xây dựng trước mặt người khác, và thậm chí là trước mặt chính mình. Ta rũ bỏ mọi mong đợi rằng Chúa phải trả lời ta theo cách ta muốn, hay Người phải hiện diện theo cách ta tưởng tượng. Đây là một tiến trình tự hủy (kenosis) đầy đau đớn nhưng lại vô cùng giải thoát. Tại đó, ta trở về một trạng thái nguyên sơ, cái trạng thái mà chúng ta vốn có khi vừa rời khỏi bàn tay sáng tạo của Thiên Chúa: một thụ tạo đơn sơ, trần trụi, không có gì để che đậy, không có gì để khoe khoang. Không ai bên cạnh, không có bất kỳ sự hỗ trợ nhân loại nào, chỉ còn ta đối diện với một mình Chúa mà thôi. Đây chính là kinh nghiệm của Tiên tri Êlia trên núi Horeb, không phải trong gió bão, không phải trong động đất hay lửa cháy, mà là trong tiếng gió hiu quạnh, một sự thinh lặng thẳm sâu.

Trong cái "một mình" ấy, ta có thể sẽ cảm thấy hụt hẫng vì thấy Chúa không nói gì. Người không dùng những lời lẽ hoa mỹ để thuyết phục ta về tình yêu của Người, cũng không đưa ra những lý lẽ để giải thích về những đau khổ mà ta đang gánh chịu. Người lặng lẽ hiện diện. Sự im lặng của Thiên Chúa không phải là sự thờ ơ, mà là một sự hiện diện đầy quyền năng và bao dung. Hãy tưởng tượng về mặt đất dưới chân chúng ta. Mặt đất không nói gì, mặt đất cũng không thuyết phục ta phải tin vào nó. Nhưng mặt đất luôn ở đó, vững chãi và trung kiên, nâng đỡ mỗi bước chân ta đi, dù ta có chạy bao xa, dù ta có tìm cách rời xa nó bằng những tham vọng hay những tội lỗi. Thiên Chúa chính là "mặt đất của hiện hữu" như thế. Người là nền tảng mà trên đó ta đứng vững, là hơi thở mà trong đó ta tồn tại. Khi ta ngừng chạy, ngừng gào thét, ta sẽ cảm nhận được cái chạm nhẹ nhàng nhưng bền vững của mặt đất thiêng liêng ấy.

Sự thinh lặng của Chúa trong cô độc dạy ta biết thế nào là tình yêu thuần khiết. Một tình yêu không cần những lời hứa hẹn, không cần những hình thức biểu lộ ồn ào, nhưng là một sự dấn thân trọn vẹn. Trong sự thinh lặng này, mọi khoảng cách giữa thụ tạo và Đấng Sáng Tạo dường như bị xóa nhòa. Ta không còn đứng đó để quan sát Chúa như một đối tượng bên ngoài, nhưng ta ở trong Người và Người ở trong ta. Chính lúc này, ta hiểu rằng cô đơn chính là hồng ân để ta nhận ra mình chưa bao giờ thực sự đơn độc. Mọi sự dựa dẫm vào thế gian chỉ là những cái gậy mục, còn Thiên Chúa mới là điểm tựa duy nhất không bao giờ lay chuyển. Khi ta rũ sạch mọi dựa dẫm, ta không trở nên yếu đuối hơn, mà trái lại, ta trở nên mạnh mẽ vô song vì được tháp nhập vào chính sức mạnh của Thiên Chúa.

Hơn nữa, việc trở về trạng thái nguyên sơ trước mặt Chúa giúp ta tái khám phá phẩm giá thực sự của mình. Thế giới định nghĩa chúng ta qua công việc, qua thành công, qua những gì chúng ta sở hữu. Nhưng trong sự thinh lặng của lời cầu nguyện đơn độc, Chúa định nghĩa chúng ta là "con yêu dấu". Cái nhìn của Người không phán xét, không đòi hỏi, chỉ lặng lẽ ôm ấp tất cả những đổ vỡ và thương tích của ta. Người hiện diện như một người cha đứng đợi đứa con hoang đàng trở về, không cần nghe lời xin lỗi dài dòng, chỉ cần thấy con mình đứng đó trong sự thật là đủ. Sự thật về bản thân ta chỉ có thể được tìm thấy trong sự thinh lặng, nơi không có tiếng vang của sự kiêu ngạo hay tiếng rên rỉ của sự tự ti.

Khi đã trải qua những giây phút một mình với Chúa, khi đã để cho tâm hồn mình trở thành dòng sông phản chiếu ánh trăng, chúng ta sẽ bước ra lại với thế giới bằng một thái độ hoàn toàn mới. Chúng ta vẫn làm việc, vẫn yêu thương, vẫn phục vụ, nhưng không còn với sự căng thẳng của việc tìm kiếm sự công nhận. Chúng ta yêu thương người khác không phải để lấp đầy khoảng trống cô đơn của mình, nhưng là sẻ chia sự đầy tràn mà ta đã nhận được trong thinh lặng. Cô đơn giờ đây không còn là một bóng ma ám ảnh, mà là một người bạn đường, một nhắc nhở về quê hương đích thực của chúng ta. Mỗi khi cảm thấy bị thế gian bỏ rơi hay hiểu lầm, ta có thể mỉm cười và bước vào "cánh cửa" ấy một lần nữa, để gặp lại Đấng luôn đợi chờ ta ở đó.

Lạy Chúa, xin cho chúng con ơn biết yêu mến sự thinh lặng. Xin cho chúng con can đảm để bước vào sự cô độc của chính mình, không phải để trốn tránh cuộc đời, nhưng để tìm thấy Chúa. Xin dạy chúng con cách rũ bỏ những hình ảnh giả tạo, những mong đợi ích kỷ, để chúng con được trở về trạng thái nguyên sơ, trần trụi trước nhan Chúa. Giữa những sóng gió của cuộc đời, xin cho chúng con luôn nhớ rằng Chúa vẫn lặng lẽ hiện diện như mặt đất vững chãi dưới chân chúng con. Để rồi trong sự thinh lặng ấy, cuộc đời chúng con không còn là những tiếng gào thét vô vọng, nhưng là dòng sông êm đềm phản chiếu ánh trăng tình yêu của Chúa cho trần gian. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

MỘT MÌNH VỚI CHÚA: HÀNH TRÌNH TỰ HỦY VÀ CÁNH CỬA CỦA SỰ THẬT

Trong thinh lặng sâu thẳm của tâm hồn, có một khoảnh khắc mà mọi âm thanh của thế gian này đều phải im bặt, mọi hào nhoáng của danh vọng và những mối tương quan nhân loại bỗng chốc trở nên xa lạ. Đó là khi ta đứng trước ngưỡng cửa của sự cô độc tuyệt đối, nơi không còn đám đông tung hô, không còn những lời an ủi ngọt ngào của người thân, và cũng chẳng còn những điểm tựa vững chãi mà ta từng bám víu bấy lâu nay. Đây chính là giờ của Gethsemani cá vị, nơi mà linh hồn đối diện với Đấng Tạo Hóa trong một thực tại trần trụi nhất. Khi tất cả đã rời đi, khi những ồn ào của cuộc sống lùi xa vào bóng tối, ta thấy mình ở lại một mình, và cái "một mình" ấy không phải là sự nghỉ ngơi thư thái, mà là một sự đối diện đầy thách đố với chính bản ngã của mình.

Sự "cô đơn" này có thể khiến ta rợn người, bởi nó lột trần mọi lớp mặt nạ mà ta đã dày công xây đắp bấy lâu để trình diễn với thế giới. Trong ánh sáng của Thiên Chúa, sự cô đơn không phải là một trạng thái tâm lý, mà là một không gian thiêng liêng để ân sủng vận hành. Tại nơi đó, ta bắt đầu cảm nhận được cơn đau của việc vứt bỏ bản ngã. Nó không êm ái như một giấc mơ, mà đau đớn như thể ta đang tự lột đi từng mảng da sống của mình. Bản ngã của chúng ta, với những thói hư tật xấu, những sự tự mãn và khao khát khẳng định mình, đã bám rễ quá sâu vào tâm hồn. Việc tách rời chúng ra khỏi căn tính thật trong Chúa là một cuộc khổ chế thực thụ, một cuộc "tự hủy" (kenosis) theo gương Đức Kitô, Đấng đã trút bỏ vinh quang để mặc lấy thân phận tôi đòi.

Trong cơn đau lột xác ấy, ta nhận ra rằng không ai có thể giúp được ta, và cũng không ai có thể hiểu thấu điều ta đang thấy. Ngay cả những người bạn đồng hành thân thiết nhất cũng chỉ có thể đứng bên ngoài ngưỡng cửa của mầu nhiệm này. Đây là cuộc chiến đơn độc của linh hồn với Thiên Chúa, là lúc mà mọi ngôn ngữ nhân loại đều trở nên bất lực. Ta thấy mình bị đẩy đến tận cùng của sự hữu hạn, nơi mà mọi kỹ năng xoay xở và trí tuệ thông thái của ta đều trở nên vô dụng. Nhưng chính ở nơi tận cùng của sự một mình đó, một cái gì đó bắt đầu mở ra. Nó không phải là một đỉnh cao thiêng liêng chói lọi theo kiểu chúng ta thường tưởng tượng về các vị thánh, mà trái lại, nó là một sự buông bỏ tự nhiên, một sự buông mình vào cánh tay quan phòng của Thiên Chúa mà không còn đòi hỏi bất cứ sự bảo đảm nào.

Khi đã đi qua được cơn hoảng loạn của sự cô độc, ta bắt đầu sống một cuộc đời không còn cần đến sự cao siêu giả tạo. Ta không cố tình tỏ ra giản dị để người đời khen ngợi, cũng không cố gắng gồng mình lên để đạt được những bậc thang nhân đức một cách duy ý chí. Sự thánh thiện lúc này không còn là một thành tích để chiếm đoạt, mà là một sự hiện diện âm thầm. Ta sống giữa đời với một tâm thế tự do lạ lùng, bởi ta không còn gì để sợ hãi. Khi cái "tôi" đã bị tổn thương và bị lột bỏ đến mức không còn gì để mất, thì nỗi sợ hãi về việc bị hiểu lầm hay bị từ chối cũng biến mất. Ta chấp nhận việc không ai hiểu mình, chấp nhận việc không có bạn đồng hành trên con đường hẹp mà Chúa đã vạch ra cho riêng ta.

Dấu chỉ rõ rệt nhất của việc ta đang thực sự bước đi trong ân sủng chính là sự mơ hồ về con đường phía trước. Không có những dấu chỉ rực rỡ, không có những cảm xúc sốt sắng dạt dào, và đôi khi cũng không có lấy một xác chứng rõ ràng rằng ta đang đi đúng hay sai đường theo tiêu chuẩn của thế gian. Đây chính là dấu chỉ cho thấy linh hồn đang bắt đầu thoát khỏi vùng an toàn của tâm trí, nơi mà ta luôn muốn kiểm soát mọi sự bằng lý trí và dự tính. Khi ta không còn biết mình đang đi đâu, nhưng lại biết rõ mình đang đi với Ai, đó là lúc đức tin thực sự bắt đầu hoạt động. Đó là đức tin của Abraham khi rời bỏ quê hương, là đức tin của Đức Maria khi thưa lời "Xin vâng" trước một tương lai đầy mầu nhiệm và thử thách.

Đứng trước cánh cửa mà chỉ một mình ta mới có thể mở, ta thấy mình run rẩy nhưng cũng tràn đầy hy vọng. Cánh cửa ấy không nằm ở bên ngoài, không nằm ở những công trình vĩ đại hay những hoạt động mục vụ rầm rộ, mà nó nằm ngay trong sâu thẳm của lòng mình. Đừng sợ sự một mình đó, vì đó là lúc cái tôi kiêu ngạo phải rút lui để nhường chỗ cho Ngôi Lời cư ngụ. Khi tất cả mọi tiếng ồn của dư luận, của sự tự phụ và của những lo âu trần thế lùi xa, đó là lúc tiếng nói nhỏ nhẹ của Chúa Thánh Thần bắt đầu vang vọng. Cánh cửa của chính ta, cánh cửa dẫn vào vương quốc nội tâm, bắt đầu hé mở để đón nhận ánh sáng thật, thứ ánh sáng không làm lóa mắt nhưng làm ấm lòng và soi sáng mọi nẻo đường tăm tối.

Hãy can đảm ở lại trong sự cô độc thiêng liêng ấy, như Chúa Giêsu đã nhiều lần lánh vào nơi thanh vắng để cầu nguyện với Chúa Cha. Trong sự cô độc, ta không tìm thấy sự trống rỗng, mà tìm thấy Sự Thật. Sự Thật về sự yếu đuối của mình và Sự Thật về lòng thương xót vô biên của Chúa. Khi ta chấp nhận để cho Chúa lột bỏ những mảng da của bản ngã cũ kỹ, ta đang chuẩn bị cho mình một bộ áo cưới tinh tuyền để dự tiệc nước Trời. Cuộc đời một người Kitô hữu, và đặc biệt là người môn đệ, không phải là một hành trình đi tìm sự an ủi của đám đông, mà là hành trình tiến về phía Thập giá, nơi mà cuối cùng, chỉ còn ta và Đấng chịu đóng đinh trong một sự hiệp thông thầm lặng nhưng mãnh liệt nhất.

Sự im lặng mà ta trải qua không phải là sự im lặng chết chóc, mà là sự im lặng mang thai mầm sống. Trong thế giới hôm nay, người ta sợ im lặng và sợ một mình. Người ta lấp đầy sự trống trải bằng công nghệ, bằng giải trí và bằng những mối quan hệ hời hợt. Nhưng đối với linh hồn khao khát Chúa, sự một mình là một ân huệ đặc biệt. Đó là lúc ta không còn phải diễn vai một người đạo đức, một người tài giỏi hay một người thành công. Ta chỉ là một tạo vật nhỏ bé, tội lỗi nhưng được yêu thương, đang nép mình dưới bóng cánh của Đấng Toàn Năng. Sự buông bỏ tự nhiên mà ta đạt được không phải là sự thờ ơ hay buông xuôi, mà là một sự phó thác hoàn toàn, một trạng thái mà linh hồn nói rằng: "Lạy Chúa, con đây, xin hãy làm cho con như ý Ngài".

Khi cánh cửa lòng đã mở, ta nhìn thế giới bằng một đôi mắt khác. Ta thấy những người anh chị em xung quanh không còn là những công cụ để phục vụ cho sự khẳng định bản thân, mà là những chi thể trong cùng một Thân Thể Mầu Nhiệm. Ta yêu thương họ không phải vì họ hiểu ta hay đồng hành với ta, mà vì ta thấy hình ảnh của Chúa trong họ. Sự cô độc đã dạy ta cách yêu thương mà không chiếm hữu, cách cho đi mà không mong đền đáp, bởi mọi nhu cầu của lòng ta đã được lấp đầy trong sự một mình với Chúa. Ta bước đi giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian, mang trong mình một sự bình an mà không cơn bão nào có thể lay chuyển được.

Vì vậy, hỡi linh hồn đang ưu phiền trong sự cô độc, đừng vội vã chạy trốn khỏi nó. Đừng tìm kiếm những lời giải thích hay những sự an ủi tạm bợ. Hãy đứng vững ở đó, nơi ranh giới giữa bản ngã và ân sủng. Hãy để cho cơn đau của sự thanh luyện hoàn tất công việc của nó. Cánh cửa đang hé mở, và phía sau đó là một thực tại huy hoàng hơn tất cả những gì ta có thể tưởng tượng. Đó là nơi mà Thiên Chúa chờ đợi để ôm lấy ta, không phải như một vị quan tòa khắt khe, mà như một người Cha nhân hậu chờ đón đứa con hoang bàng trở về sau một cuộc hành trình dài đầy gian khổ.

Sống trong tư thế của người "một mình với Chúa" giúp ta nhận ra rằng mọi thứ ở đời này đều là tạm bợ, duy chỉ có tình yêu Thiên Chúa là tồn tại mãi mãi. Sự đau đớn khi lột bỏ cái tôi chính là sự giải phóng để ta có thể bay cao hơn trên đôi cánh của Thần Khí. Không còn gì để sợ, vì Đấng yêu ta đã thắng thế gian. Không cần dấu chỉ rõ ràng, vì Ngài chính là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Cứ mỗi bước đi trong đêm tối đức tin, ta lại càng gần hơn với Ánh Sáng Phục Sinh. Hãy để cho sự một mình ấy trở thành thánh đường của riêng bạn, nơi mà tế lễ đẹp nhất chính là trái tim tan nát và khiêm cung của chính mình.

Cuối cùng, khi mọi tiếng ồn đã tắt, khi cái tôi đã rút lui vào bóng tối của sự khiêm hạ, bạn sẽ nghe thấy một tiếng gọi dịu dàng gọi tên mình. Đó là lúc bạn nhận ra rằng mình chưa bao giờ thực sự một mình, vì trong sự một mình sâu thẳm nhất, Thiên Chúa đã ở đó từ trước rồi. Ngài chờ đợi bạn buông bỏ tất cả để Ngài có thể trở thành tất cả của bạn. Đừng sợ, vì cánh cửa đã mở, và ánh sáng từ bên trong đang chiếu tỏa, dẫn đưa bạn vào một sự sống mới, một sự sống không còn bị giới hạn bởi những lo âu và sợ hãi của phàm nhân, nhưng tràn đầy tự do của con cái Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

MỘT MÌNH VỚI CHÚA TRONG TĨNH LẶNG CỦA SA MẠC TÂM HỒN VÀ NỀN ĐẤT THẬT CỦA ĐỨC TIN

Trong hành trình linh đạo của người Kitô hữu, tiếng gọi của sa mạc luôn vang lên như một lời mời gọi huyền nhiệm, một cuộc lữ hành trở về với nguồn cội của sự sống và tình yêu. Sa mạc không chỉ là một không gian địa lý khô cằn, nắng cháy, mà trước hết là một trạng thái của tâm hồn, nơi con người đối diện với chính mình và đối diện với Thiên Chúa mà không có bất kỳ sự che chắn hay thỏa hiệp nào. Khi chúng ta nhìn vào cuộc đời của Chúa Giêsu, Đấng Cứu Thế, Ngài đã khởi đầu sứ vụ công khai của mình bằng việc để Thánh Thần dẫn đưa vào hoang địa. Ở đó, Ngài ở một mình. Cái "một mình" của Chúa Giêsu không phải là sự cô đơn của kẻ bị ruồng bỏ, mà là sự cô tịch thánh thiêng của Đấng hoàn toàn thuộc về Cha. Trong bóng tối của thử thách và sức nặng của những cơn cám dỗ về quyền lực, danh vọng và sự tự mãn, Chúa Giêsu đã chọn đứng vững trong sự vâng phục tuyệt đối. Chính từ hình mẫu tối thượng này, qua dòng lịch sử Giáo hội, các vị ẩn sĩ đã chọn lên đường, từ bỏ ánh sáng phồn hoa của thế tục để ẩn mình vào rừng sâu núi thẳm, tìm kiếm một cuộc hội ngộ duy nhất với Đấng là Alpha và Omega.

Những tâm hồn khao khát Chúa hiểu rằng, để nghe được tiếng nói nhỏ nhẹ như hơi thở của Ngài, họ phải rời xa những tiếng ồn ào náo nhiệt của đám đông và những lời tung hô giả tạo của thế gian. Việc từ bỏ đời sống thế tục không phải là một sự chạy trốn hèn nhát trước trách nhiệm, mà là một cuộc dấn thân can trường vào tâm điểm của cuộc chiến thiêng liêng. Các ẩn sĩ, khi bước vào rừng sâu hay hang đá, họ đã thực hiện một hành động mang tính ngôn sứ: họ dám đứng lại. Trong một thế giới luôn vội vã, luôn chạy đua với thời gian và những giá trị vật chất, việc "đứng lại" dường như là một sự điên rồ. Người ta sợ bị bỏ lại phía sau, sợ bị lãng quên trong dòng chảy cuồn cuộn của sự phát triển. Thế nhưng, người của Thiên Chúa lại không sợ điều đó. Họ dám đứng lại giữa dòng đời mà không sợ bị bỏ lại, bởi vì họ biết mình đang đứng trên nền tảng của sự thật. Họ nhận ra rằng, sự hiện diện của Thiên Chúa không nằm ở tốc độ của thế gian, mà nằm ở chiều sâu của sự tĩnh lặng. Khi một người dám đứng lại, họ bắt đầu nhìn thấy những điều mà kẻ đang chạy không bao giờ thấy được: đó là vẻ đẹp của ân sủng đang tuôn đổ trong từng khoảnh khắc hiện tại.

Sự đơn độc đối với thế gian là một cực hình, nhưng đối với người ẩn sĩ, đó lại là một hồng ân. Họ dám một mình mà không hề thấy đơn độc, bởi lẽ trong cái tĩnh mịch sâu thẳm nhất, họ gặp gỡ một Đấng là "Bạn Chí Thiết". Sự cô tịch của người Kitô hữu là một sự cô tịch đầy tràn, một sự vắng mặt của con người để nhường chỗ cho sự hiện diện của Thiên Chúa. Khi không còn ai để trò chuyện, họ bắt đầu đối thoại với Lời. Khi không còn ai để bám víu, họ bắt đầu tựa nép vào cánh tay của Đấng Toàn Năng. Đây là một nghịch lý của đức tin: càng xa rời sự an ủi của thụ tạo, con người càng được nếm cảm sự ngọt ngào của Đấng Tạo Hóa. Sự một mình này là một sự chọn lựa chủ động, một sự thanh luyện để tâm hồn không còn bị phân tâm bởi những nhu cầu ích kỷ, nhưng hoàn toàn quy hướng về vinh quang Thiên Chúa.

Tuy nhiên, con đường vào sa mạc không bao giờ là dễ dàng. Nó đòi hỏi một sự buông bỏ đau đớn. Đó là lúc con người "rơi" khỏi mọi bám víu và mọi nơi trú ẩn mà họ đã dày công xây dựng. Trong đời sống thường nhật, chúng ta thường tìm kiếm sự an toàn nơi tiền bạc, địa vị, các mối quan hệ xã hội hay thậm chí là những thành công trong công việc mục vụ. Chúng ta coi đó là những "nơi trú ẩn" che chắn mình khỏi nỗi sợ hãi và sự trống rỗng. Nhưng khi Thiên Chúa dẫn đưa một linh hồn vào hành trình ẩn sĩ, Ngài sẽ tước bỏ tất cả. Người ấy sẽ thấy mình rơi tự do. Mọi điểm tựa trần gian đều tan biến, mọi lời khen tặng đều im bặt, mọi danh hiệu đều trở nên vô nghĩa. Cảm giác này thật đáng sợ, giống như một hố sâu thăm thẳm đang nuốt chửng tất cả những gì chúng ta từng tin là chắc chắn. Đây chính là cuộc "vượt qua" của tâm hồn, một sự chết đi cho cái tôi giả tạo để được sinh ra trong sự thật của Thiên Chúa.

Và rồi, một phép lạ thiêng liêng xảy ra ngay trong giây phút tuyệt vọng nhất. Khi linh hồn rơi đến tận đáy, khi tưởng chừng như mọi thứ đã kết thúc trong tan biến, họ bỗng phát hiện ra một điều kỳ diệu: đó không phải là một hố sâu không đáy, mà là một nền đất thật sự. Nền đất ấy chính là Thiên Chúa. Ngài là Đấng hiện hữu dưới đáy sâu của mọi sự hiện hữu. Mọi nơi trú ẩn do tay người phàm xây dựng cuối cùng sẽ sụp đổ, nhưng Thiên Chúa là đá tảng muôn đời. Khi đã chạm tới nền đất thật này, người ẩn sĩ không còn sợ hãi bất cứ điều gì nữa. Họ nhận ra rằng sự hư không của chính mình lại là nơi Thiên Chúa biểu lộ quyền năng lớn lao nhất. Như thánh Phaolô đã từng thốt lên: "Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh". Nền đất thật sự này không nằm ở những gì chúng ta có, mà ở việc chúng ta là ai trước mặt Thiên Chúa.

Từ nền đất thật sự ấy, người ẩn sĩ bắt đầu đứng lên. Sự đứng lên này mang một phẩm chất hoàn toàn mới. Họ đứng lên không phải vì có ai đó cổ vũ, không phải vì muốn chứng tỏ năng lực với thế gian, cũng không phải để đạt được một sự công nhận nào từ phía con người. Trong thế giới hôm nay, chúng ta thường sống theo cái nhìn của người khác, nỗ lực để được khen ngợi, được đánh giá cao. Chúng ta vô tình trở thành nô lệ cho những tiếng vỗ tay. Nhưng người đã gặp Chúa trong sa mạc thì khác. Họ bắt đầu sống một cuộc đời "không vì ai chứng nhận". Cuộc sống của họ trở nên đơn sơ đến mức lạ lùng. Đơn sơ vì mục đích sống đã được giản lược vào một điều duy nhất: làm đẹp lòng Chúa. Họ không còn cần những tấm bằng khen của thế gian hay những tước hiệu hào nhoáng. Sự chứng nhận duy nhất mà họ khao khát là ánh nhìn yêu thương của Chúa Cha, Đấng thấu suốt mọi bí ẩn của tâm hồn.

Sống trong sự hiện diện của Chúa là một ơn gọi cao cả và cũng là một thách đố liên lỉ. Nó đòi hỏi một sự tỉnh thức không mệt mỏi. Dưới ánh nhìn của Chúa, mọi sự giả trá đều bị phơi bày, chỉ còn lại sự thật trần trụi. Nhưng đó là một sự thật được yêu thương. Người ẩn sĩ trong rừng sâu, hay mỗi Kitô hữu trong sa mạc của tâm hồn mình, đều được mời gọi để sống như thể chỉ có mình và Chúa trên đời này. Ánh nhìn của Chúa không phải là ánh nhìn xét nét của một vị thẩm phán nghiêm khắc, mà là ánh nhìn bao dung của một người Cha, ánh nhìn chữa lành của Chúa Giêsu khi nhìn Phêrô sau cơn chối Chúa. Chính ánh nhìn ấy ban cho chúng ta sức mạnh để sống thực, để yêu thương mà không cần báo đáp, để phục vụ mà không cần phô trương.

Hành trình của người ẩn sĩ nhắc nhở chúng ta rằng, giá trị chân thực của một con người không được đo bằng những gì họ làm được cho thế gian thấy, mà bằng những gì họ là khi ở một mình với Thiên Chúa. Một mình với Chúa để nhận ra mình là tạo vật nhỏ bé nhưng được yêu thương vô bờ bến. Một mình với Chúa để những cơn cám dỗ về quyền lực và tự mãn bị tiêu tan dưới ánh sáng của sự khiêm nhường thập giá. Một mình với Chúa để biết rằng, dù cả thế giới có bỏ rơi ta, thì ta vẫn đang đứng trên "nền đất thật sự" là lòng thương xót của Ngài. Cuộc sống đơn sơ dưới ánh nhìn của Chúa là một cuộc sống tự do nhất, vì nó không còn bị trói buộc bởi những kỳ vọng của con người hay những lo âu về tương lai.

Lạy Chúa, xin cho chúng con đôi khi biết dừng lại giữa dòng đời hối hả, biết tìm cho mình một "sa mạc" riêng để gặp gỡ Ngài. Xin dạy chúng con đừng sợ hãi khi những điểm tựa trần gian sụp đổ, vì chính lúc đó Ngài đang đưa chúng con đến với nền đất thật của ân sủng. Xin giúp chúng con biết sống đơn sơ, biết làm việc và cầu nguyện chỉ vì tình yêu dành cho Chúa, không cần tiếng vang, không cần sự chứng nhận của người đời. Như những ẩn sĩ xưa, xin cho tâm hồn chúng con luôn được sưởi ấm bởi ánh nhìn của Chúa, để dù ở bất cứ đâu, giữa rừng sâu hay giữa lòng thành phố, chúng con vẫn luôn cảm nhận được sự hiện diện dịu dàng và đầy quyền năng của Ngài.

Ước mong rằng mỗi ngày, chúng con biết dành ra những phút giây "một mình với Chúa" để thanh luyện trái tim, để nhìn lại những lỗi lầm với lòng sám hối và đón nhận những thử thách như những nén bạc để sinh lời cho vinh danh Chúa. Xin cho chúng con dám đứng lại để được Chúa dẫn đi, dám một mình để được Chúa đồng hành, và dám buông bỏ tất cả để chiếm hữu được chính Ngài, là gia nghiệp duy nhất và vĩnh cửu của chúng con. Đời sống tâm linh không phải là một cuộc trình diễn, mà là một cuộc tình tự âm thầm nhưng mãnh liệt giữa Thiên Chúa và linh hồn. Trong sự tĩnh lặng của sa mạc, xin cho chúng con được nghe thấy tiếng gọi yêu thương của Ngài, để rồi khi trở về với cuộc sống thường nhật, chúng con mang theo ánh sáng của sự hiện diện thiêng liêng ấy, chiếu tỏa cho anh chị em xung quanh bằng một lối sống đơn sơ, chân thành và đầy lòng bác ái.

Sau cùng, xin hãy nhớ rằng, đích đến của mọi cuộc hành trình vào sa mạc không phải là sự cô lập, mà là một sự hiệp thông sâu xa hơn với toàn thể Nhiệm Thể Kitô. Người ẩn sĩ tuy ở một mình nhưng họ mang cả thế giới trong lời cầu nguyện của mình. Khi họ tìm thấy nền đất thật là Chúa, họ cũng tìm thấy sợi dây liên kết thiêng liêng với mọi anh chị em đau khổ. Sống dưới ánh nhìn của Chúa chính là sống trong tình yêu, và tình yêu thì không bao giờ giới hạn. Nguyện xin Chúa chúc lành cho những khát vọng thánh thiện của chúng con, để mỗi ngày chúng con càng tiến gần hơn đến sự kết hợp mật thiết với Ngài, Đấng là nguồn an ủi và là hy vọng duy nhất của đời chúng con.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÔ ĐƠN THÁNH THIỆN: KHI BÓNG TỐI CỦA GIÁC QUAN LÀ ÁNH SÁNG CỦA LINH HỒN

Trên hành trình thiêng liêng, có một khoảnh khắc mà tất cả ánh sáng bên ngoài vụt tắt: ta đứng một mình trong bóng tối, giữa khoảng lặng không người, không tiếng, không lời an ủi. Ta đang chạm vào phần sâu nhất của chính mình, không ai biết, chỉ một mình ta biết. Đó không phải là sự cô đơn của kẻ bị bỏ rơi, mà là sự cô tịch cần thiết của một linh hồn đang được Thiên Chúa mời gọi đi vào sa mạc của tình yêu. Khi những ồn ào náo nhiệt của thế gian lùi xa, khi những hào quang giả tạo tắt ngấm, đó là lúc Thiên Chúa bắt đầu lên tiếng. Nhưng Người không nói bằng ngôn ngữ của loài người, Người nói bằng ngôn ngữ của sự thinh lặng. Chính trong khoảnh khắc đáng sợ nhưng cũng đầy linh thánh ấy, ta nhận ra rằng càng tiến sâu trên đường thiêng liêng, ta càng cô đơn. Đó là một quy luật tất yếu của đời sống nội tâm, một sự "cắt tỉa" đau đớn nhưng đầy ân sủng mà Chúa Cha thực hiện trên những cành nho muốn sinh nhiều hoa trái.

Những câu chuyện trước đây từng khiến ta hào hứng, giờ trở nên vô vị; những mối quan hệ từng thân thiết, giờ như lạc lõng. Đây không phải là dấu hiệu của sự trầm cảm hay chán đời, mà là dấu chỉ của một sự chuyển hóa tâm linh sâu sắc. Khi linh hồn bắt đầu nếm cảm được vị ngọt của Thiên Chúa, dù chỉ là một chút thoáng qua, thì mọi sự ngọt ngào của thế gian bỗng trở nên nhạt nhẽo. Thánh Gioan Thánh Giá đã gọi đây là "Đêm tối của giác quan", khi mà linh hồn không còn tìm thấy sự thỏa mãn trong những thụ tạo, dù là những điều tốt đẹp nhất. Ta cảm thấy mình như người lữ khách xa lạ ngay trong chính ngôi nhà của mình, lạc lõng giữa những cuộc vui, và cảm thấy những lời nói xã giao trở nên sáo rỗng đến kỳ lạ. Ta không còn nói nhiều, không còn muốn thể hiện gì với ai nữa, bởi lẽ ngôn ngữ loài người đã trở nên quá chật hẹp để diễn tả những gì đang diễn ra trong sâu thẳm cõi lòng.

Sự cô đơn này là một cuộc thanh luyện. Thiên Chúa muốn tách ta ra khỏi đám đông, không phải để trừng phạt, mà để ta thuộc trọn về Người. Hãy nhìn vào Đức Giêsu Kitô, Đấng mà chúng ta đang bước theo. Ngài đã luôn tìm kiếm những nơi thanh vắng để cầu nguyện. Nhưng đỉnh điểm của sự cô đơn ấy chính là Vườn Dầu và Thập Giá. Tại Gethsemani, các môn đệ ngủ mê, Đức Giêsu đối diện với chén đắng một mình. Trên Thập Giá, giữa trời và đất, Ngài nếm trải sự thinh lặng tuyệt đối của Chúa Cha. Nếu Thầy chí thánh đã đi qua con đường cô tịch ấy, thì người môn đệ cũng không thể đi con đường nào khác. Sự lạc lõng mà ta cảm thấy với thế giới bên ngoài chính là cái giá phải trả để có được sự hiệp thông mật thiết với Thiên Chúa bên trong. Ta đang được mời gọi để đi từ sự cô đơn (loneliness) đến sự cô tịch (solitude) – nơi mà ta ở một mình nhưng không hề lẻ loi, vì ta đang ở cùng Đấng là Tất Cả.

Khi ta không còn muốn thể hiện mình, đó là lúc cái "tôi" kiêu ngạo đang dần chết đi. Trong đời sống thiêng liêng giai đoạn đầu, ta thường thích nói về Chúa, thích chia sẻ những kinh nghiệm sốt sắng, thích được người khác công nhận sự đạo đức của mình. Nhưng khi đi vào chiều sâu, ta nhận ra sự nghèo nàn của bản thân. Ta thấy mình chẳng là gì cả trước sự vĩ đại của Thiên Chúa. Sự im lặng lúc này không phải là sự trống rỗng, mà là thái độ cung kính phủ phục. Ta như Môsê trước bụi gai bốc cháy, phải cởi bỏ đôi dép của những toan tính trần tục, của những ham muốn thể hiện, để đứng trên đất thánh của sự hiện diện thần linh. Sự thinh lặng trở thành chiếc áo choàng bao bọc lấy mầu nhiệm tình yêu giữa ta và Chúa, một bí mật chỉ hai người biết.

Càng đi sâu vào nội tâm, ta càng nhận ra rằng những mối quan hệ trần thế, dù tốt đẹp đến đâu, cũng không thể lấp đầy hố thẳm khát vọng trong tim ta. Thánh Augustinô đã từng thốt lên: "Chúa đã dựng nên con cho Chúa, và lòng con khắc khoải khôn nguôi cho tới khi được nghỉ yên trong Chúa". Cảm giác lạc lõng giữa những người thân thiết không có nghĩa là ta không còn yêu thương họ, nhưng là cách yêu thương của ta đang được thanh lọc. Ta không còn yêu họ để tìm kiếm sự an ủi cho chính mình, không còn bám víu vào họ như những điểm tựa trần gian. Ta bắt đầu học cách yêu họ trong Chúa và qua Chúa. Sự tách biệt về mặt cảm xúc này là cần thiết để ta có thể gắn kết với họ ở một tầng mức sâu hơn, bền vững hơn, đó là trong sự hiệp thông của các thánh. Tuy nhiên, trước khi đạt được sự tự do ấy, ta phải băng qua sa mạc khô cằn của cảm giác "không ai hiểu mình".

Trong bóng tối thiêng liêng này, ta đối diện với sự trần trụi của chính mình. Không còn ánh đèn sân khấu, không còn những lời tán dương, ta chỉ còn là một thụ tạo mỏng manh, đầy yếu đuối và tội lỗi trước mặt Đấng Thánh. Nhưng lạ lùng thay, chính trong sự trần trụi ấy, ta mới cảm nhận được lòng thương xót Chúa bao la đến dường nào. Khi không còn gì để bám víu, ta mới thực sự bám vào Chúa. Khi không còn ai để trút bầu tâm sự, ta mới thực sự biết lắng nghe tiếng Chúa. Sự cô đơn trở thành một "thánh đường" rộng lớn, nơi không có bàn ghế, không có tranh ảnh, chỉ có sự hiện diện vô hình nhưng dày đặc của Thiên Chúa. Ta học cách ngồi yên dưới chân Chúa, không cần xin xỏ, không cần giải thích, chỉ đơn giản là "hiện diện" trước Đấng Hiện Diện. Đó là đỉnh cao của cầu nguyện: sự chiêm ngắm trong thinh lặng.

Đừng sợ hãi khi thấy mình ngày càng ít nói, ngày càng xa lạ với những thú vui trần thế. Đó là dấu hiệu cho thấy trọng tâm đời sống của ta đang dịch chuyển từ "bên ngoài" vào "bên trong", từ "thụ tạo" sang "Thiên Chúa". Những câu chuyện phiếm giờ đây trở nên nhạt nhẽo vì tâm hồn ta đang khao khát Lời Hằng Sống. Những tranh đua danh lợi trở nên vô nghĩa vì ta đã nhìn thấy kho tàng đích thực trên trời. Ta trở nên như "người điên" trong mắt thế gian, nhưng lại là "người khôn ngoan" trước mặt Thiên Chúa. Sự cô đơn này chính là hàng rào bảo vệ vườn nho linh hồn, giữ cho hương thơm của các nhân đức không bị gió bụi trần gian cuốn đi mất. Nó giữ cho trái tim ta được nguyên vẹn để dâng hiến cho Đức Lang Quân duy nhất là Đức Kitô.

Tuy nhiên, con đường này đầy rẫy những cám dỗ. Ma quỷ sẽ lợi dụng sự cô đơn này để thì thầm vào tai ta những lời chán nản, tuyệt vọng. Nó sẽ bảo rằng Chúa đã bỏ rơi ta, rằng con đường này là sai lầm, rằng hãy quay lại với ánh sáng của thế gian cho vui vẻ. Nhưng hãy vững tin! Chính trong đêm tối đức tin này, đức cậy và đức mến mới được tôi luyện để trở nên tinh ròng như vàng thử lửa. Ta tin Chúa không phải vì ta cảm thấy sự ngọt ngào, mà ta tin vì Người là Chân Lý. Ta yêu Chúa không phải vì những ơn lành Người ban, mà ta yêu vì chính Người. Sự cô đơn lúc này trở thành phép thử cho một tình yêu vô vị lợi. Như Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu đã từng nói, bà muốn yêu Chúa đến mức "dù Chúa có giết con, con vẫn tin vào Người". Đó là đức tin của người trưởng thành, đức tin đã vượt qua nhu cầu cảm xúc trẻ con.

Hãy trân trọng những khoảng lặng "không người, không tiếng, không lời an ủi" ấy. Đó là lúc Thiên Chúa đang hoạt động mạnh mẽ nhất trong linh hồn, dù các giác quan ta không cảm thấy gì. Giống như hạt giống nằm sâu trong lòng đất, âm thầm, tối tăm, cô độc, nhưng chính trong sự thối đi ấy, sự sống mới đang nảy mầm. Nếu hạt lúa mì không chịu cô đơn trong lòng đất, nó sẽ trơ trọi một mình; nhưng nếu nó chết đi, nó sẽ sinh nhiều bông hạt. Sự cô đơn của người môn đệ cũng vậy, nó là cái chết của con người cũ để con người mới trong Đức Kitô được hình thành. Ta không còn muốn chứng tỏ mình, vì ta biết Chúa thấu suốt mọi bí ẩn của tâm can. Ta không còn cần người đời tung hô, vì ta biết phần thưởng của ta là chính Chúa.

Cuộc hành trình này sẽ dẫn ta đến một nghịch lý tuyệt vời của Kitô giáo: người cô đơn nhất lại là người hiệp thông nhất. Khi ta tách mình ra khỏi sự ồn ào hời hợt, ta đi vào chiều sâu của trái tim nhân loại. Trong sự thinh lặng trước Nhan Chúa, ta mang theo nỗi đau, niềm hy vọng và gánh nặng của cả thế giới. Ta trở thành người cầu thay nguyện giúp đắc lực nhất, dù ta chẳng nói một lời nào với ai. Ta trở nên như ngọn đèn chầu trong nhà tạm, le lói, đơn độc, nhưng luôn cháy sáng để chỉ về sự hiện diện của Thánh Thể. Sự cô đơn thánh thiện biến đổi ta thành một khí cụ bình an; chỉ cần sự hiện diện tĩnh lặng của ta cũng đủ để làm dịu đi những xao động trong tâm hồn người khác. Ta không cần nói nhiều, vì chính đời sống nội tâm sâu sắc của ta đã là một lời chứng hùng hồn.

Vậy nên, hỡi những linh hồn đang cảm thấy lạc lõng trên con đường tu đức, đừng nản lòng, đừng sợ hãi. Bóng tối mà bạn đang đối diện chính là bóng của cánh tay Thiên Chúa đang che chở bạn. Sự vô vị của thế gian chính là hương vị của Nước Trời đang bắt đầu thấm nhập vào vị giác thiêng liêng của bạn. Hãy ôm lấy sự cô đơn ấy như ôm lấy Thập Giá, vì chính trên Thập Giá, sự sống mới được tuôn trào. Hãy để cho mình được "chìm" vào Thiên Chúa, để Người làm chủ hoàn toàn mọi ngõ ngách của tâm hồn. Khi không còn ai biết, chỉ một mình ta biết, và Chúa biết, đó là lúc tình yêu đạt đến độ mật thiết nhất. Đó là lúc "Vực thẳm kêu gào vực thẳm", tiếng gọi của hư vô con người đáp lại sự trọn vẹn của Thiên Chúa.

Sau cùng, đích đến của hành trình cô đơn này không phải là sự lẻ loi vĩnh viễn, mà là sự hoan lạc vĩnh cửu trong Tiệc Cưới Con Chiên. Những gì ta bỏ lại hôm nay – những niềm vui chóng qua, những lời an ủi hời hợt – sẽ được bù đắp gấp trăm ngàn lần bằng chính Thiên Chúa. Hãy kiên trì bước đi trong bóng tối với ngọn đèn đức tin rực sáng. Đừng tìm cách thắp lại những ánh sáng nhân tạo của thế gian. Hãy chờ đợi Chúa trong thinh lặng. Vì chỉ trong thinh lặng, ta mới nghe được tiếng thì thầm của Tình Yêu Cứu Độ, một tình yêu đủ sức lấp đầy mọi khoảng trống, chữa lành mọi vết thương và biến sự cô đơn lạnh lẽo thành ngọn lửa sưởi ấm cả cuộc đời ta và nhân thế.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÁNH CỬA CÔ ĐƠN VÀ HÀNH TRÌNH ĐI VÀO CÕI THINH LẶNG CỦA THIÊN CHÚA

Trong hành trình đức tin của mỗi người Kitô hữu, có những khoảnh khắc mà ta cảm thấy dường như cả thế giới đang lùi lại phía sau, bỏ mặc ta trơ trọi giữa một không gian mênh mông, vắng lặng đến rợn người. Đó là lúc ta đối diện với chính mình, không phấn son, không mặt nạ, và đối diện với Thiên Chúa trong trần trụi của phận người. Chúng ta thường gọi đó là sự cô đơn, và theo bản năng tự nhiên, con người luôn tìm cách trốn chạy khỏi nó. Ta sợ sự im lặng, ta sợ phải ở một mình, ta sợ tiếng vang của chính nhịp tim mình trong đêm thâu. Nhưng hỡi anh chị em, có một chân lý sâu thẳm trong đời sống thiêng liêng mà ít ai dám thừa nhận: Thiên Chúa không đợi ta ở nơi ồn ào náo nhiệt, Ngài không hẹn hò với ta giữa những tiếng vỗ tay tán thưởng hay những hào quang rực rỡ của thành công trần thế. Thiên Chúa đợi ta ở ngay chính cái ngưỡng cửa mà ta sợ hãi nhất, cánh cửa mang tên “Cô Đơn”. Khi một mình với Chúa, ta đứng trước cánh cửa ấy, nhìn quanh không thấy ai, không phải vì ta bị bỏ rơi, mà vì đây là nơi không thể đi cùng. Có những chặng đường trong cuộc đời, ta có thể đi cùng bạn bè, cùng người thân, cùng cộng đoàn, nhưng con đường đi vào thẳm sâu của linh hồn để gặp Đấng Tuyệt Đối thì lại là con đường độc đạo. Vợ chồng dù yêu thương nhau đến mấy cũng không thể bước thay cho người bạn đời của mình vào cõi thâm sâu ấy; cha mẹ dù thương con đứt ruột cũng không thể nếm trải thay con cái sự gặp gỡ riêng tư này. Đó là luật chơi của tình yêu thần bí, là sự “kín nhiệm” của Thiên Chúa dành riêng cho mỗi linh hồn.

Chỉ khi ta đủ can đảm để bước một mình, cánh cửa mới mở. Cánh cửa này lạ lùng lắm, nó không mở ra bằng chìa khóa của trí tuệ, không mở ra bằng sức mạnh của ý chí hay bằng những công trạng lẫy lừng mà ta đã tích góp được trong đời sống đạo đức. Không, nó không vang tiếng cọt kẹt của bản lề cũ kỹ, cũng không rực sáng như trong những câu chuyện phép lạ ta thường nghe kể. Nó mở ra trong sự thinh lặng tuyệt đối, một sự thinh lặng vừa dịu dàng mời gọi, vừa quyết liệt đòi hỏi. Nó mở bằng một cái buông. Đây là điểm mấu chốt, thưa anh chị em. Để bước qua cánh cửa cô đơn mà đi vào cung lòng Thiên Chúa, ta không mang thêm hành lý, mà phải bỏ lại hành lý. Ta phải buông câu hỏi. Bao nhiêu năm tháng qua, ta đã chất vấn Chúa quá nhiều: “Tại sao con khổ? Tại sao chuyện này xảy ra với con? Tại sao Chúa im lặng?”. Những câu hỏi ấy, dù chính đáng, nhưng đôi khi chúng trở thành tiếng ồn ào lấp đầy tâm trí, khiến ta không thể nghe được tiếng Chúa. Khi đứng trước cánh cửa này, ta phải buông xuống nhu cầu được giải thích. Ta chấp nhận bước vào mầu nhiệm mà không cần một tấm bản đồ rõ ràng. Ta cũng phải buông lý do. Ta thường tìm kiếm những lý do để biện minh cho sự hiện diện của mình, biện minh cho những lầm lỗi, hay thậm chí là tìm lý do để yêu Chúa. Nhưng tình yêu đích thực thì không cần lý do. Bước vào sự cô đơn thiêng liêng là bước vào tình yêu nhưng không, nơi mà lý trí phải tạm thời ngưng hoạt động để con tim lên tiếng.

Và khó khăn hơn cả, là ta phải buông khát khao trở thành. Nghe có vẻ nghịch lý, phải không? Chẳng phải chúng ta tu luyện, cầu nguyện, ăn chay là để “trở thành” thánh, “trở thành” người hoàn thiện, “trở thành” khí cụ của Chúa sao? Nhưng thưa anh chị em, đôi khi cái khát khao “trở thành” ấy lại là một cái bẫy tinh vi của bản ngã. Ta muốn trở thành thánh để ta được thỏa mãn, để ta thấy mình đạo đức, để ta được Chúa và người đời khen ngợi. Cái “tôi” thiêng liêng ấy còn nguy hiểm hơn cả cái “tôi” tội lỗi. Khi bước qua cánh cửa cô đơn, ta bước vào một vùng lặng, nơi không còn ai để khen chê. Ở đó, không có tiếng vỗ tay nào cho những bài giảng hay, không có lời trầm trồ nào cho những việc bác ái lớn lao. Ở đó, chỉ có ta và Đấng thấu suốt mọi bí ẩn của tâm can. Trong vùng lặng ấy, mọi danh xưng, mọi tước hiệu, mọi hào quang giả tạo đều trở nên vô nghĩa. Ta không còn là một linh mục uyên bác, không còn là một nữ tu đạo hạnh, không còn là một giáo dân nhiệt thành hay một ông trùm, bà quản danh giá. Ta chỉ còn là một thụ tạo, trần trụi và bé nhỏ trước Đấng Tạo Hóa. Đó là nơi cái tôi cũ đã rơi rụng, và cái mới chưa được gọi tên. Một trạng thái chới với, hụt hẫng, như người đi trên dây mà không có lưới bảo hiểm. Nhưng chính sự hụt hẫng đó lại là điều kiện cần thiết để ân sủng tràn vào. Nếu cái ly còn đầy nước cũ, làm sao Chúa có thể rót rượu mới vào? Nếu ta còn đầy ắp chính mình, lấy chỗ đâu cho Thiên Chúa ngự trị?

Trong sự cô đơn tận cùng ấy, ta nhận ra một sự thật chấn động: Ta không trở nên thánh thiện, mà chỉ trở nên không còn giả vờ thánh thiện nữa. Đây là cuộc giải phóng vĩ đại nhất của đời sống tâm linh. Bao lâu nay, ta khoác lên mình chiếc áo đạo đức, ta học cách chắp tay, học cách cúi đầu, học cách nói những lời hoa mỹ về Chúa, nhưng sâu bên trong, ta vẫn đầy rẫy những tham sân si, những toan tính nhỏ nhen, những vết thương chưa lành. Ta sợ Chúa nhìn thấy sự thật ấy, nên ta cố gắng che đậy bằng những việc đạo đức bề ngoài. Nhưng trong căn phòng của sự cô đơn, dưới cái nhìn của Thiên Chúa, mọi lớp phấn son ấy đều tan chảy. Ta đứng đó, với tất cả sự yếu đuối, sự lấm lem, sự bất toàn của mình. Và phép lạ xảy ra không phải là ta bỗng chốc biến thành thiên thần, mà là ta dám chấp nhận mình là một con người tội lỗi đang được yêu thương. Ta không còn gồng mình lên để diễn vai người công chính. Ta thở phào nhẹ nhõm vì không còn phải đóng kịch nữa. Ta hiểu rằng sự thánh thiện không phải là sự hoàn hảo không tì vết, mà là sự chân thật đến tận cùng trước mặt Chúa. Sự thánh thiện là để cho ánh sáng của Chúa chiếu rọi vào cả những góc khuất tăm tối nhất của hồn mình mà không sợ hãi, không giấu giếm.

Lúc đó, và chỉ lúc đó, ta mới thực sự hiểu “cô đơn” không phải là ngõ cụt, mà là cánh cửa. Thế gian nhìn sự cô đơn như một thất bại, như một sự bi đát của kiếp người. Người ta sợ cô đơn như sợ bệnh dịch. Nhưng trong nhãn quan của đức tin, cô đơn là một đặc ân. Ai muốn đi sâu vào đời sống thiêng liêng, đều phải bước qua một mình. Hãy nhìn vào lịch sử cứu độ, ta sẽ thấy tất cả những cuộc gặp gỡ vĩ đại đều diễn ra trong sự cô đơn. Ápraham phải một mình đưa con lên núi Hiến Tế, trong lòng ngổn ngang những giằng xé mà không thể chia sẻ cùng ai. Môsê phải một mình lên núi Sinai để gặp Đức Chúa trong đám mây dày đặc, tách biệt khỏi dân chúng đang xôn xao dưới chân núi. Êlia phải đi một mình trong sa mạc, kiệt sức và chán nản, để rồi nghe được tiếng Chúa trong làn gió hiu hiu thổi. Và đỉnh cao là Đức Giêsu Kitô, Con Thiên Chúa. Ngài đã bao lần tìm nơi thanh vắng để cầu nguyện một mình? Và trong vườn Cây Dầu, cái đêm định mệnh ấy, nỗi cô đơn của Ngài đã chạm đến tột cùng khi các môn đệ ngủ vùi, khi Thiên Chúa Cha dường như cũng im lặng. Nhưng chính trong sự cô đơn tuyệt đối của Thập Giá, khi Ngài thốt lên: “Sao Cha bỏ con?”, lại là lúc công trình cứu chuộc được hoàn tất trọn vẹn nhất. Sự cô đơn của Chúa Giêsu đã mở ra cánh cửa sự sống cho nhân loại. Vậy thì, tại sao ta lại sợ bước theo con đường mà Thầy mình đã đi?

Sự cô đơn với Chúa không phải là sự cô lập tiêu cực, mà là sự “biệt riêng” thánh thiêng. Khi ta tách mình ra khỏi những ồn ào của thế sự, không phải là ta chối bỏ con người, mà là ta lùi lại để nhìn con người và cuộc đời rõ hơn bằng đôi mắt của Chúa. Khi ta ở một mình với Chúa, ta không còn bị chi phối bởi dư luận, bởi áp lực đám đông, bởi những trào lưu sớm nở tối tàn. Ta tìm lại được trọng tâm của đời mình. Giống như nước trong hồ, chỉ khi mặt hồ phẳng lặng, không còn gợn sóng, ta mới nhìn thấy đáy, và quan trọng hơn, mới phản chiếu được bầu trời. Tâm hồn ta cũng vậy, chỉ khi đi qua cánh cửa cô đơn, gạt bỏ những xao động, ta mới phản chiếu được hình ảnh Thiên Chúa. Đây là một cuộc thanh luyện đau đớn nhưng cần thiết. Đau đớn vì phải cắt đứt những dây trói buộc của cảm xúc, của thói quen dựa dẫm. Đau đớn vì phải đối diện với sự trống rỗng bên trong. Nhưng sự trống rỗng đó chính là lòng máng cỏ đơn sơ chờ đón Hài Nhi Giêsu, là ngôi mộ trống chờ đón Đấng Phục Sinh. Nếu không có sự trống rỗng của cô đơn, Thiên Chúa sẽ không có chỗ để lấp đầy bằng chính Ngài.

Anh chị em thân mến, thế giới ngày nay cung cấp cho chúng ta quá nhiều phương tiện để trốn chạy sự cô đơn. Điện thoại, internet, mạng xã hội, những cuộc vui thâu đêm... tất cả đều là những liều thuốc giảm đau tạm thời, giúp ta quên đi cảm giác phải đối diện với chính mình. Chúng ta sợ rằng nếu dừng lại, nếu tắt điện thoại, ta sẽ bị nhấn chìm trong nỗi buồn. Nhưng càng trốn chạy, tâm hồn ta càng trở nên hời hợt, cằn cỗi. Ta sống trên bề mặt, lướt qua cuộc đời như những chiếc lá khô, không có cội rễ. Ta đánh mất khả năng chiêm niệm, đánh mất khả năng lắng nghe tiếng nói nhỏ nhẹ của Thần Khí. Và hệ quả là đức tin của ta cũng trở nên yếu ớt, dễ vỡ. Ta tin Chúa khi vui, nhưng khi gặp thử thách, ta sụp đổ vì ta chưa bao giờ gặp Chúa trong chiều sâu của sự cô đơn. Ta chỉ gặp Chúa qua loa, qua những nghi thức bên ngoài, chứ chưa bao giờ “vật lộn” với Ngài trong đêm tối như Giacóp. Chính vì thế, lời mời gọi hôm nay là hãy can đảm dừng lại. Hãy can đảm tắt đi những âm thanh hỗn tạp. Hãy can đảm đóng cửa phòng lại, như lời Chúa dạy: “Khi cầu nguyện, hãy vào phòng, đóng cửa lại, và cầu nguyện cùng Cha của anh em, Đấng hiện diện nơi kín đáo”. Cái “nơi kín đáo” ấy chính là sự cô đơn thánh thiện.

Ước gì ta dám chấp nhận “cô đơn”, để được một mình với Chúa. Chấp nhận cô đơn không có nghĩa là ta trở nên lập dị, xa lánh mọi người, mà là ta dành cho Chúa một không gian độc quyền trong trái tim mình. Một không gian “bất khả xâm phạm” đối với thế gian. Trong không gian ấy, ta trút bỏ mọi vai diễn. Ta có thể khóc, có thể cười, có thể than van, hoặc chỉ đơn giản là ngồi yên, không làm gì cả, chỉ để hiện diện trước mặt Đấng Yêu Thương. Ta để cho Chúa nhìn ta, và ta nhìn lại Chúa. Cái nhìn của tình yêu thầm lặng. Lúc đó, ta sẽ thấy sự cô đơn không còn đáng sợ nữa, mà nó trở nên ngọt ngào. Nó trở thành “nơi trú ẩn” bình yên giữa dòng đời bão tố. Ta sẽ nhận ra rằng, chỉ khi ta biết sống một mình với Chúa, ta mới biết cách sống trọn vẹn với anh em. Bởi vì khi đã được lấp đầy bởi tình yêu của Chúa trong sự cô đơn, ta trở về với cộng đoàn không phải để đòi hỏi tình cảm, không phải để tìm kiếm sự an ủi, mà là để trao ban. Người biết cô đơn với Chúa là người có nội lực mạnh mẽ nhất, vì họ không phụ thuộc vào ngoại cảnh. Hạnh phúc của họ bắt nguồn từ Suối Nguồn bên trong, nơi Chúa Ba Ngôi ngự trị.

Đừng sợ khi thấy mình lẻ loi trên con đường đức tin. Đừng hoang mang khi thấy xung quanh vắng bóng người đồng hành. Có thể đó là dấu chỉ Chúa đang muốn dẫn bạn đi vào một tầng sâu mới của sự kết hiệp. Ngài muốn bạn thuộc về trọn vẹn của Ngài. Ngài ghen tương với những thứ đang chiếm đóng tâm trí bạn, nên Ngài đưa bạn vào sa mạc cô đơn để “quyến rũ” bạn, để “nói với lòng bạn” như ngôn sứ Hôsê đã diễn tả. Hãy để Ngài làm việc đó. Hãy để Ngài tước đi những điểm tựa trần gian, để bạn chỉ còn biết bám víu vào một mình Ngài mà thôi. Đó là cảm giác chông chênh, nhưng là sự chông chênh của đức tin, giống như Phêrô bước đi trên mặt nước. Chỉ cần nhìn vào Chúa, sự cô đơn sẽ hóa thành con đường nâng đỡ bước chân ta.

Hãy nhớ rằng, sự cô đơn này chỉ là giai đoạn, là cánh cửa, không phải là đích đến. Đích đến là sự hiệp thông trọn vẹn. Nhưng không có hiệp thông đích thực nào mà không qua thanh luyện. Không có Phục Sinh nào mà không qua Thứ Sáu Tuần Thánh cô quạnh. Hành trình tâm linh là hành trình đi từ “cô độc” (loneliness) đến “cô tịch” (solitude). Cô độc là nỗi đau vì thiếu vắng người khác, còn cô tịch là niềm vui vì sự hiện diện trọn vẹn của Thiên Chúa. Chúng ta bắt đầu bằng nỗi sợ cô độc, nhưng nhờ ân sủng và sự can đảm buông bỏ, ta sẽ đến được bến bờ của sự cô tịch thánh thiêng. Ở đó, ta một mình nhưng không hề lẻ loi, vì ta đang ở cùng Đấng là Tất Cả.

Vậy nên, hỡi những tâm hồn đang khao khát Chúa, đừng chần chừ trước cánh cửa này nữa. Hãy bước tới. Hãy bỏ lại đôi giày của những lo toan, cởi bỏ chiếc áo của danh vọng, buông xuống cây gậy của sự kiểm soát. Hãy bước vào vùng lặng với đôi bàn tay trắng và một trái tim trần trụi. Đừng cố gắng nói những lời hoa mỹ, hãy để sự thinh lặng của bạn trở thành lời cầu nguyện hùng hồn nhất. Đừng cố gắng cảm nhận những luồng sáng chói lòa, hãy để bóng tối của đức tin dẫn lối bạn đi. Trong sự mờ tối của giác quan, ánh sáng của Thần Khí sẽ tỏ hiện rõ ràng nhất. Và rồi, bạn sẽ thấy, cô đơn chính là món quà quý giá nhất mà Thiên Chúa có thể ban tặng cho những ai Ngài tuyển chọn để đi vào mật thiết với Ngài.

Ước gì được như thế! Ước gì mỗi người chúng ta, dù là giáo sĩ, tu sĩ hay giáo dân, đều có những khoảng khắc dám “cô đơn” giữa dòng đời tấp nập. Để trong sự cô đơn ấy, ta tìm lại được chính mình, tìm lại được Chúa, và tìm lại được ý nghĩa đích thực của cuộc sống. Để khi ra đi khỏi thế giới này, trong hành trình cô đơn cuối cùng của kiếp người, ta sẽ không bỡ ngỡ, vì ta đã quen, đã từng nhiều lần bước qua cánh cửa ấy để gặp Đấng Tình Yêu. Cánh cửa cô đơn hôm nay sẽ là sự tập dượt cho cánh cửa Nước Trời mai sau. Xin Chúa ban cho chúng ta sự can đảm thánh thiện để dám một mình với Chúa, để dám buông, dám lặng, và dám thật. Vì chỉ có sự thật mới giải phóng chúng ta, và chỉ trong sự thinh lặng của cô đơn, sự thật ấy mới được cất lời trọn vẹn.

Lm. Anmai, CSsR


 

MẦU NHIỆM TỰ HIẾN TRONG THÂN PHẬN BÌNH SÀNH: TIẾNG KÊU THỐNG KHỔ VÀ VINH QUANG CỦA ĐỜI LINH MỤC GIỮA DÒNG ĐỜI TRẦM LUÂN

Giữa cõi nhân sinh đầy dâu bể và trường đoạn, khi tiếng than van của kiếp người vang lên như một bản trường ca bi ai, ta chợt rùng mình trước sự hữu hạn của cát bụi. Đắng cay chua xót cho cuộc đời, với thân phận yếu đuối mỏng manh mà người đời còn phải than van khóc lóc như thế, thì thử hỏi các linh mục, các tu sĩ, những người đã chọn bước vào con đường hẹp, sẽ phải than trách cỡ nào cho vừa với gánh nặng ngàn cân trên vai? Có ai thấu chăng, đằng sau tấm áo dòng đen tuyền hay chiếc áo lễ rực rỡ gấm vóc, là một xác phàm cũng biết đau, biết khóc, và biết rướm máu trước những mũi gai của cuộc đời. Lời Chúa Giêsu, Đấng Thầy Tối Cao, đã từng phán một câu đầy sức nặng và cũng đầy đe dọa thiêng liêng: “Ban nhiều sẽ đòi lại nhiều, giao phó nhiều sẽ đòi hỏi nhiều hơn”. Lời ấy như một án lệnh, vừa là vinh dự tột cùng, vừa là thánh giá nặng nề đè lên đôi vai của những kẻ được tuyển chọn. Nếu người giáo dân bình thường chỉ phải trả lẽ về chính linh hồn mình và gia đình mình, thì người linh mục, trong ngày cánh chung, sẽ phải trả lẽ về hàng ngàn linh hồn đã được trao phó qua đôi tay nứt nẻ của mình. Chính vì thế, chuỗi ngày dài trong đời linh mục không phải là những ngày tháng êm đềm tản bộ trong vườn địa đàng, mà là những phút giây đấu tranh gian khổ, vật lộn với Thiên Chúa, vật lộn với chính mình và vật lộn với thế gian để giữ trọn lời thề hứa sắt son.

Khi nhìn vào một linh mục, người đời thường thấy hào quang của chức thánh, thấy quyền năng tha tội và cử hành Bí tích Thánh Thể. Nhưng, thẳm sâu trong nội tại, tôi hiểu linh mục chỉ là một con người. Vâng, chỉ là một con người, không hơn không kém. Một con người được cấu tạo từ bụi đất, mang trong mình đầy đủ những hỉ nộ ái ố, những yếu đuối của xác thịt và những giới hạn của trí tuệ. Linh mục không phải là thiên thần, cũng chẳng phải là thánh nhân ngay từ khi lọt lòng. Các ngài cũng phải ăn để sống, cũng biết mệt mỏi khi làm việc quá sức, cũng biết cô đơn khi chiều tàn, và cũng biết xao xuyến trước những cám dỗ ngọt ngào của trần thế. Thế nhưng, điều làm nên sự khác biệt, điều khiến cho thân phận “bình sành” ấy trở nên cao quý, chính là dấu chỉ đặc ân thiêng liêng mà Thiên Chúa đã ban cho. Đó là ấn tín không thể tẩy xóa, in hằn vào linh hồn người được chọn, biến đổi hữu thể của họ để trở nên “Alter Christus” – Một Đức Kitô khác. Đây là một mầu nhiệm khủng khiếp và vĩ đại. Thiên Chúa đã không chọn những thiên thần tinh tuyền để cử hành mầu nhiệm thánh, mà Ngài lại chọn những con người yếu đuối, để qua sự yếu đuối đó, quyền năng của Thiên Chúa được tỏ hiện rõ ràng hơn. Như Thánh Phaolô đã từng thốt lên trong thư gửi tín hữu Côrintô: “Chúng tôi chứa đựng kho tàng ấy trong những bình sành dễ vỡ, để chứng tỏ quyền năng siêu việt là của Thiên Chúa, chứ không phải từ chúng tôi”.

Cuộc đời linh mục là một hành trình tự hiến thân mình cho Đức Kitô, một sự tự hiến trọn vẹn và không ngừng nghỉ. Khi nằm phủ phục trên nền nhà thờ trong ngày chịu chức, vị tân linh mục đã chết đi cho con người cũ, chết đi cho những tham vọng thế tục, để sống lại trong một sứ mạng mới: phục vụ tha nhân để làm sáng danh Thiên Chúa hơn. Nhưng, con đường từ ngày “nằm xuống” ấy đến ngày “nằm xuống” thực sự trong lòng đất là cả một cuộc chiến khốc liệt. Có những đêm trường thao thức, người linh mục phải đối diện với sự thinh lặng đáng sợ của bốn bức tường nhà xứ. Đó là lúc cơn cám dỗ về sự cô độc ập đến. Họ đã từ bỏ mái ấm gia đình, từ bỏ quyền được yêu thương theo lẽ thường tình nam nữ, để ôm lấy một tình yêu rộng lớn hơn, bao quát hơn nhưng cũng trừu tượng hơn. Có những lúc, sự hy sinh ấy dường như quá sức chịu đựng của một trái tim bằng thịt. Họ thèm một bữa cơm gia đình, thèm tiếng khóc cười của trẻ thơ, thèm một bàn tay chăm sóc khi trái gió trở trời. Nhưng rồi, ánh mắt họ lại hướng về Nhà Tạm, nơi ngọn đèn chầu leo lét cháy, và họ nhận ra rằng, Đấng Tình Quân của họ đang chờ đợi ở đó. Cuộc vật lộn với Thiên Chúa bắt đầu từ đây. Giống như Giacóp vật lộn với thiên thần trong đêm tối bên bờ suối Giápbốc, người linh mục cũng phải vật lộn với Chúa để tìm kiếm ý nghĩa cho thập giá mình đang mang. Tại sao lại là con? Tại sao chén đắng này không cất đi? Tại sao con phải chịu sự hiểu lầm, sự chống đối, sự ghẻ lạnh từ chính đoàn chiên mà con tận tụy yêu thương?

Đắng cay chua xót thay, có những lúc linh mục dốc hết tâm gan, rút ruột nhả tơ như con tằm để dệt nên tấm áo đức tin cho giáo dân, nhưng cái nhận lại chỉ là sự vô ơn, chỉ trích và soi mói. Người đời thường đòi hỏi linh mục phải hoàn hảo như thánh tượng trên bàn thờ. Họ quên rằng, đằng sau lớp áo lễ, cha cũng có những vết thương lòng chưa lành miệng. Một lời nói vô tình, một ánh nhìn xét nét, một tin đồn thất thiệt cũng đủ làm trái tim người mục tử rỉ máu. “Ban nhiều sẽ đòi lại nhiều”, Chúa đòi hỏi nơi các ngài sự kiên nhẫn vô biên, sự tha thứ không giới hạn, và một tình yêu bao dung đến mức hy sinh mạng sống. Nhưng sức người có hạn, làm sao các ngài có thể gánh vác nổi nếu không có ơn Chúa và sự nâng đỡ của cộng đoàn? Chính trong những lúc bị bủa vây bởi sự cô đơn và hiểu lầm ấy, người linh mục cảm nghiệm sâu sắc nhất cuộc Tử nạn của Chúa Giêsu. Vườn Gethsemane không chỉ là một địa danh lịch sử, mà là trạng thái tâm hồn mà mỗi linh mục đều phải trải qua nhiều lần trong đời. Các ngài phải uống chén đắng của sự phản bội, sự bỏ rơi, và sự im lặng của Thiên Chúa. Nhưng chính trong sự "nghiền nát" đó, hương thơm của chức linh mục mới tỏa lan. Lúa mì phải bị nghiền nát mới thành bánh thánh, nho phải bị ép nát mới thành rượu nồng. Cuộc đời linh mục cũng phải bị nghiền nát bởi hy sinh và đau khổ để trở thành lương thực thiêng liêng nuôi dưỡng dân Chúa.

Tuy nhiên, cuộc chiến đấu không chỉ đến từ bên ngoài, mà còn đến từ chính nội tâm. “Tinh thần thì hăng hái, nhưng xác thịt lại yếu đuối”. Người linh mục phải đối diện với những cơn bão lòng, những khô khan nguội lạnh trong đời sống cầu nguyện. Có những ngày dâng lễ, miệng đọc lời thánh thiêng nhưng lòng trí trống rỗng, khô khốc như sa mạc. Đó là lúc đức tin bị thử thách tận căn. Họ phải bám víu lấy Chúa không phải bằng cảm xúc, mà bằng ý chí sắt đá và lòng trung thành tuyệt đối. Sự vật lộn với Thiên Chúa ở đây mang hình thái của sự kiên trì trong đêm tối đức tin. Họ vẫn phải rao giảng về niềm vui Tin Mừng trong khi lòng mình đang trĩu nặng u sầu; họ vẫn phải ngồi tòa giải tội, an ủi những tâm hồn tan vỡ trong khi chính tâm hồn mình cũng đang cần được chữa lành. Nghịch lý của đời dâng hiến là ở chỗ đó: trở thành người chữa lành mang thương tích. Chính vết thương của linh mục lại trở thành nguồn suối an ủi cho giáo dân, bởi vì chỉ ai đã từng đau khổ mới hiểu và cảm thông được với nỗi đau của người khác.

Vì thế, đây chính là hướng đi cao thượng cần cảm phục và năng cầu nguyện cho các linh mục. Chúng ta, những người giáo dân, thay vì đóng vai những quan tòa khắt khe, hãy trở thành những Simôn Kyrênê vác đỡ thập giá cho các ngài. Hãy nhìn các ngài bằng ánh mắt của lòng thương xót, như Chúa đã nhìn các ngài. Đừng thần thánh hóa linh mục để rồi thất vọng khi thấy các ngài vấp ngã, nhưng cũng đừng tầm thường hóa chức thánh cao trọng mà các ngài đang mang. Hãy hiểu rằng, mỗi khi một linh mục ngã xuống, đó là một chiến thắng của ma quỷ và là một nỗi đau của Giáo hội. Ma quỷ luôn nhắm vào các chủ chăn để đánh phá, vì chúng biết rằng “đánh người chăn chiên thì đoàn chiên sẽ tan tác”. Do đó, lời cầu nguyện của chúng ta chính là tấm khiên che chở, là thành lũy bảo vệ các ngài trước những mũi tên lửa của ác thần. Một lời kinh Kính Mừng, một hy sinh nhỏ bé dâng lên cầu cho các linh mục có giá trị hơn ngàn lời chỉ trích. Chúng ta cần những linh mục thánh thiện, nhưng các ngài không thể nên thánh một mình nếu thiếu vắng sự cộng tác và cầu nguyện của đoàn chiên.

Hãy suy ngẫm về sự tự hủy (kenosis) trong đời sống linh mục. Đó là một cuộc đời "bị ăn". Như Chúa Giêsu trong Bí tích Thánh Thể đã trở thành tấm bánh để bị ăn, linh mục cũng phải để cho thời gian, sức khỏe, và sự riêng tư của mình bị "ăn" bởi nhu cầu của giáo dân. Chuông điện thoại reo giữa đêm khuya để xức dầu kẻ liệt, những buổi tiếp khách kéo dài không dứt, những lo toan xây dựng cơ sở vật chất, những trăn trở về đời sống đức tin của họ đạo... tất cả đều bào mòn sức lực của người mục tử. Nhưng đó là cái giá của tình yêu. Yêu là cho đi tất cả, là hao mòn đi để người khác được sống dồi dào hơn. Ngọn nến lung linh trên bàn thờ muốn tỏa sáng thì sáp phải tan chảy; người linh mục muốn dẫn đưa các linh hồn về với Chúa thì chính bản thân mình phải tiêu hao. Nếu một linh mục sống quá an nhàn, quá sung túc, ắt hẳn ngài chưa sống trọn vẹn mầu nhiệm tự hiến. Sự đắng cay chua xót mà người đời nhìn thấy, dưới con mắt đức tin, lại chính là dấu chỉ của một tình yêu trung tín. Những nếp nhăn trên trán, mái tóc bạc màu sương gió, đôi bàn tay chai sần... đó là những tấm huân chương cao quý nhất mà người linh mục đeo trên mình trước mặt Thiên Chúa.

Đấu tranh gian khổ của đời linh mục còn là cuộc chiến để giữ gìn sự khiết tịnh vì Nước Trời. Trong một thế giới đầy dẫy những mời gọi của dục vọng và buông thả, sự độc thân của linh mục là một dấu chỉ lội ngược dòng, một lời chứng hùng hồn về sự hiện diện của Thiên Chúa. Nhưng để giữ được đóa hoa khiết tịnh ấy vẹn nguyên giữa bùn nhơ, là cả một cuộc tử đạo không đổ máu từng ngày. Đó là sự từ bỏ những khao khát tự nhiên thầm kín nhất, là sự chế ngự những rung động của con tim, để dành trọn vẹn tình yêu cho Đức Kitô và Hội Thánh. Đừng nghĩ rằng linh mục là gỗ đá không biết rung động. Trái lại, vì có một trái tim nhạy cảm để yêu thương muôn người, nên các ngài càng dễ bị tổn thương và cám dỗ. Chính vì thế, cuộc vật lộn này đòi hỏi sự tỉnh thức cao độ và sự nương tựa tuyệt đối vào ân sủng. "Ơn Ta đủ cho con", đó là lời hứa mà mỗi linh mục phải bám víu mỗi khi cơn bão cám dỗ ập đến.

Và rồi, ta hãy nhìn về phía cuối con đường. Khi tuổi già ập đến, khi sức khỏe suy tàn, người linh mục lui về nhà hưu dưỡng, đối diện với sự cô tịch cuối cùng. Lúc này, "ban nhiều đòi nhiều" lại mang một ý nghĩa khác. Chúa đòi lại sức khỏe, đòi lại trí minh mẫn, đòi lại khả năng hoạt động, để người linh mục chỉ còn lại một mình với Chúa. Đó là giai đoạn thanh luyện cuối cùng để chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ vĩnh cửu. Những năm tháng oanh liệt của thời trai trẻ đã qua, những tràng pháo tay tán thưởng đã tắt, chỉ còn lại tiếng thì thầm của kinh nguyện. Nếu không có một đời sống nội tâm sâu sắc, sự hụt hẫng này có thể nhấn chìm các ngài. Nhưng nếu đã quen với việc "vật lộn với Thiên Chúa" trong suốt cuộc đời, thì đây sẽ là khoảng thời gian đẹp nhất để dâng hiến trọn vẹn "của lễ chiều hôm".

Thấu hiểu những điều đó, tâm tình của chúng ta đối với các linh mục phải là tâm tình của lòng biết ơn và xót thương. Biết ơn vì các ngài đã hy sinh cuộc đời mình để mang Chúa đến cho chúng ta. Xót thương vì các ngài cũng mang thân phận yếu đuối như chúng ta, và đang phải gánh vác một sứ vụ quá lớn lao. Xin đừng làm cho chén đắng của các ngài thêm đầy bởi sự vô tâm hay ác ý của chúng ta. Thay vào đó, hãy làm cho gánh nặng của các ngài nhẹ bớt bằng sự cộng tác, vâng phục và yêu thương chân thành. Hãy để cho các ngài thấy rằng, trong cuộc chiến đấu thiêng liêng này, các ngài không đơn độc. Đằng sau các ngài là cả một đoàn chiên đang hiệp thông, đang cầu nguyện và đang cùng các ngài bước đi trên con đường về Nhà Cha.

Ôi, mầu nhiệm linh mục, cao cả thay mà cũng đáng sợ thay! Ai hiểu được nỗi lòng của người đứng giữa trời và đất, làm trung gian giữa Thiên Chúa và loài người? Chỉ có Chúa mới thấu suốt và chỉ có Chúa mới có thể bù đắp lại những hy sinh âm thầm ấy. Xin Thiên Chúa, Đấng đã khởi sự việc lành nơi các linh mục, cũng chính Ngài sẽ hoàn tất việc ấy trong ngày Đức Kitô Giêsu. Xin cho các ngài, dù phải trải qua bao đắng cay chua xót của phận người, vẫn luôn giữ vững niềm tin sắt đá, để sau khi đã rao giảng cho người khác, chính các ngài không bị loại bỏ. Và ước mong sao, mỗi người giáo dân chúng ta, khi nhìn thấy bóng dáng chiếc áo dòng đen, hãy thầm thì một lời nguyện tắt: "Lạy Chúa, xin gìn giữ các linh mục của Chúa, vì các ngài là của Chúa, và các ngài cũng là con người yếu đuối cần được Chúa xót thương". Đó chính là món quà quý giá nhất, là sự an ủi lớn lao nhất mà chúng ta có thể dâng tặng cho những người cha tinh thần của mình.

Lm. Anmai, CSsR


 

LINH MỤC: THÂN PHẬN MỎNG GIÒN GIỮA MẦU NHIỆM CAO CẢ CỦA THIÊN CHÚA

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử cứu độ, hình ảnh người linh mục luôn hiện diện như một dấu chỉ của tình yêu Thiên Chúa giữa trần gian, một sự hiện diện vừa kỳ vĩ, linh thiêng lại vừa gần gũi và đầy trăn trở. Chúng ta thường nhìn lên bàn thờ, nơi ánh nến lung linh và khói hương nghi ngút, để chiêm ngắm các ngài trong phẩm phục rực rỡ, cử hành Hy Tế Tạ Ơn với đôi tay thánh thiện nâng cao Mình Máu Thánh Chúa. Nhưng có lẽ, ít ai trong chúng ta chịu khó cúi xuống, hay lặng lẽ bước vào sâu thẳm tâm hồn của các ngài để thấu hiểu một thực tại trần trụi và đớn đau hơn: đằng sau tấm áo lễ lộng lẫy ấy là một thân xác phàm nhân, một con người bằng xương bằng thịt, đang mang trong mình kho tàng vô giá của Thiên Chúa trong một chiếc bình sành dễ vỡ. Người linh mục, trước khi là một "Alter Christus" – một Đức Kitô khác, thì đã là một con người, một người con của A-đam với đầy đủ những hỉ nộ ái ố, những khát vọng và cả những yếu đuối thẳm sâu của kiếp người. Các ngài đã tự hiến thân mình cho con đường tận hiến, một con đường trải đầy hoa hồng nhưng cũng lắm chông gai, từ bỏ cả tuổi trẻ căng tràn nhựa sống, từ bỏ những hoài bão trần thế, những cơ hội tiến thân rạng rỡ và cả hạnh phúc lứa đôi bình dị để thưa tiếng "Xin Vâng" theo bước chân Đức Giêsu Kitô. Đó là một sự hy sinh cao cả, một cuộc "tử đạo" không đổ máu nhưng kéo dài từng ngày, từng giờ trong suốt cuộc đời dâng hiến.

Tuy nhiên, ân sủng không hủy diệt tự nhiên. Dù đã được xức dầu thánh hiến, dù đã được tách biệt để thuộc trọn về Chúa, linh mục vẫn không thôi là một con người. Các ngài không phải là những thiên thần không có xác phàm, cũng chẳng phải là những pho tượng thánh vô tri vô giác trước phong ba bão táp của cuộc đời. Chính vì là con người, các ngài không thể thoát khỏi những cám dỗ bủa vây, những lôi kéo của xác thịt, và sức nặng ngàn cân của bản tính tự nhiên yếu đuối. Đây chính là bi kịch, nhưng cũng là nơi tỏ hiện quyền năng của Thiên Chúa: sự đối chọi gay gắt giữa ơn gọi cao thượng và bản tính mỏng giòn. Một bên là khát vọng vươn lên sự thánh thiện, là lời mời gọi nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Mục Tử; một bên là sức hút ghê gớm của thế gian, là sự yếu hèn của ý chí, là những khoảng trống cô đơn đến rợn người mà không một tình cảm trần thế nào có thể lấp đầy. Cuộc chiến ấy không diễn ra nơi sa trường gươm giáo, mà diễn ra âm thầm nhưng khốc liệt ngay trong chính con tim và tâm trí của người mục tử. Đó là một cuộc đấu tranh dai dẳng, mệt mỏi, bào mòn sức lực, khiến cho tâm hồn các ngài nhiều khi rớm máu.

Có những đêm trường thanh vắng, khi giáo dân đã chìm sâu vào giấc ngủ bình yên, thì nơi nhà xứ, hay trong căn phòng nguyện nhỏ bé, có những linh mục đang phải vật lộn với chính mình. Đó là vườn Cây Dầu của riêng các ngài. Hình ảnh Chúa Giêsu năm xưa trong vườn Gethsemani, khi đối diện với chén đắng của kiếp người và gánh nặng tội lỗi nhân loại, đã đau đớn đến mức "mồ hôi Người như những giọt máu rơi xuống đất", hình ảnh ấy đang tái hiện nơi cuộc đời các linh mục. Giữa cái cao thượng của Thiên Chúa muốn kéo các ngài lên, và cái trì trệ của bản năng muốn kéo các ngài xuống, sự giằng co ấy tạo nên một áp lực tâm lý và thiêng liêng khủng khiếp. Có những cám dỗ ngọt ngào như mật nhưng chứa đầy nọc độc, đánh vào sự cô đơn, vào nhu cầu được yêu thương, được chia sẻ, hay đánh vào sự kiêu ngạo, ham muốn quyền lực và danh vọng. Những lúc ấy, linh mục cảm thấy mình chới với, chao đảo như con thuyền nhỏ giữa biển khơi cuồng nộ. Mồ hôi toát ra không chỉ vì nóng bức của thời tiết, mà là mồ hôi của sự sợ hãi, của sự kiệt sức trong cuộc chiến thiêng liêng để giữ gìn sự trung tín với Lời Thề Hứa. Đó là những "giọt máu" vô hình mà chỉ có Thiên Chúa và chính các ngài mới thấu cảm được.

Thế nhưng, đau đớn thay, chính cái điểm yếu đuối, cái "gót chân Asin" ấy của các linh mục lại thường trở thành bia ngắm cho sự phán xét của người đời. Chúng ta sống trong một thế giới khao khát sự hoàn hảo nơi người khác nhưng lại dễ dãi với chính mình. Khi thấy một linh mục lỡ lầm, sa ngã, hay chỉ đơn giản là bộc lộ những tính khí rất "người", thay vì nhìn nhận đó là một tai nạn thiêng liêng cần được băng bó, thì một số người lại vội vã chộp lấy cơ hội đó để chửi mắng, khinh chê và bôi nhọ. Những lời nói cay nghiệt, những ánh mắt sắc như dao cau, những câu chuyện phiếm được thêu dệt nơi bàn trà hay lan truyền với tốc độ chóng mặt trên mạng xã hội, tất cả như những mũi gai nhọn đâm thấu vào trái tim vốn đã đầy thương tích của các ngài. Họ quên mất rằng linh mục cũng là con người, cũng cần được cảm thông, được nâng đỡ và được tha thứ. Họ đòi hỏi linh mục phải là thánh, nhưng khi linh mục tỏ lộ sự yếu đuối để cần ơn thánh, họ lại chà đạp không thương tiếc.

Những người buông lời cay nghiệt ấy, phải chăng họ là những người thiếu sự thông cảm sâu sắc và lòng quảng đại của Tin Mừng? Họ đứng ở vị thế của quan tòa để kết án, thay vì đứng ở vị thế của người anh em để đỡ nâng. Họ không hiểu rằng, mỗi khi một linh mục ngã ngựa, đó không chỉ là thất bại của riêng cá nhân vị ấy, mà là nỗi đau của cả Nhiệm Thể Chúa Kitô, là vết thương chung của Giáo Hội. Sự bôi nhọ, khinh chê không bao giờ làm cho con người ta tốt lên; trái lại, nó đẩy người ngã xuống vực thẳm của sự tuyệt vọng, mặc cảm và chai sạn. Chúa Giêsu đã không ném đá người phụ nữ ngoại tình, Ngài cũng không loại trừ Phêrô chối Chúa hay các tông đồ bỏ chạy. Ngài đã dùng ánh mắt nhân từ để hoán cải Phêrô, dùng lòng thương xót để vực dậy những tâm hồn tan nát. Tại sao chúng ta, những người mang danh Kitô hữu, lại hành xử ngược lại với Thầy mình? Tại sao chúng ta lại tàn nhẫn với những người cha thiêng liêng của mình khi các ngài vấp ngã trên đường thánh giá?

Thực tế chua xót là sự thiếu hiểu biết và thiếu tình thương đã làm cho gánh nặng của chức linh mục trở nên nặng nề hơn gấp bội. Khi một linh mục đối diện với sự yếu đuối của bản thân, điều ngài cần nhất không phải là sự chỉ trích, mà là một bàn tay đưa ra, một lời cầu nguyện chân thành, một sự đồng hành thầm lặng. Các ngài cần những Simon Kirinê vác đỡ thập giá, chứ không cần những đám đông reo hò đóng đinh. Sự đấu tranh nội tâm giữa thánh thiêng và phàm tục đã đủ làm cho các ngài "toát mồ hôi máu", xin đừng để sự ghẻ lạnh của tình người làm cho dòng máu ấy chảy khô cạn. Chúng ta cần nhớ rằng, ma quỷ tấn công các linh mục dữ dội hơn giáo dân gấp ngàn lần, bởi vì "đánh người chăn chiên thì đàn chiên sẽ tan tác". Khi chúng ta hùa theo sự dữ để bôi nhọ linh mục, chúng ta vô tình trở thành đồng lõa của ma quỷ, phá hoại Giáo Hội từ bên trong.

Hơn bao giờ hết, người giáo dân cần có một cái nhìn đức tin trưởng thành và bao dung hơn. Hãy nhìn linh mục như một người anh em đang lội ngược dòng nước lũ, đôi khi bị sẩy chân, bị cuốn trôi một đoạn, nhưng vẫn đang cố gắng bơi về phía bến bờ cứu độ. Sự nâng đỡ của cộng đoàn, sự cảm thông của con cái là liều thuốc trợ lực quý giá nhất để các ngài có thể đứng dậy, nhìn lại chính mình và tiếp tục bước đi. Thay vì soi mói lỗi lầm, hãy soi rọi vào đó bằng ánh sáng của lòng thương xót Chúa. Thay vì loan truyền chuyện xấu, hãy quỳ gối xuống cầu nguyện: "Lạy Chúa, xin gìn giữ linh mục của Chúa". Chính sự cầu nguyện và hy sinh của giáo dân sẽ là thành trì bảo vệ các linh mục trước những cơn cám dỗ cuồng phong.

Chúa Giêsu đã mời gọi: "Các con hãy nên trọn lành như Cha các con trên trời là Đấng trọn lành". Lời mời gọi ấy dành cho tất cả mọi người, nhưng đặc biệt khẩn thiết đối với các linh mục. Tuy nhiên, sự "trọn lành" không phải là một trạng thái tĩnh tại đạt được ngay lập tức, mà là một hành trình phấn đấu không ngừng nghỉ, một cuộc lột xác đau đớn mỗi ngày. Để các linh mục có thể noi gương Chúa Giêsu mà nên trọn lành, các ngài cần một môi trường đầy ắp tình yêu thương, nơi mà sự yếu đuối được đón nhận để chữa lành chứ không phải để lên án. Khi được bao bọc bởi tình yêu của cộng đoàn dân Chúa, linh mục sẽ có thêm động lực để chiến đấu với con người cũ, để vượt qua những giới hạn của bản thân và vươn tới tầm vóc viên mãn của Đức Kitô.

Xin đừng để những giọt mồ hôi và nước mắt của các linh mục rơi xuống trong vô vọng. Mỗi người chúng ta hãy tự vấn lương tâm: Tôi đã làm gì cho các linh mục của tôi? Tôi đã là viên đá tảng để các ngài dựa vào hay là viên đá vấp làm các ngài té ngã? Chúng ta hãy cùng nhau xây dựng một Giáo Hội của lòng thương xót, nơi mà sự yếu đuối của con người được ấp ủ bởi quyền năng của Thiên Chúa. Xin hãy yêu thương các linh mục, không phải vì các ngài thánh thiện hoàn hảo, mà vì các ngài là những con người đang nỗ lực mang Chúa đến cho chúng ta giữa muôn vàn gian nan khốn khó. Xin hãy nhìn thấy đằng sau tấm áo lễ là những vết thương đang rỉ máu, để rồi thay vì xát muối vào đó, chúng ta hãy xức dầu thơm của tình mến thương và sự cảm thông. Chỉ khi ấy, các linh mục mới có thể vững bước trên con đường thập giá, biến đổi những giọt mồ hôi máu trong vườn Dầu thành chén rượu cứu độ, dâng lên Thiên Chúa Cha lời tạ ơn trọn vẹn nhất. Và cũng chỉ khi ấy, cả mục tử và đoàn chiên mới có thể cùng nhau nắm tay bước vào vinh quang Nước Trời, nơi không còn khổ đau, không còn yếu đuối, mà chỉ còn lại Tình Yêu vĩnh cửu.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: