Nhảy đến nội dung

Dòng đời dòng tu 13 tháng 1 năm 2026 (2)

THẬP GIÁ VÀ VINH QUANG: HÀNH TRÌNH CỦA NIỀM CẬY TRÔNG VÀ LÒNG THƯƠNG XÓT

Trong hành trình đức tin đầy huyền nhiệm mà mỗi người chúng ta đang bước đi, có một chân lý vĩnh cửu mà đôi khi vì yếu đuối, chúng ta vô tình lãng quên: “Không có ai chiến thắng mà không gặp chiến bại”. Đây không chỉ là một quy luật tự nhiên của đời người, mà trong ánh sáng của mầu nhiệm Phục Sinh, đó còn là một tiến trình thần linh. Nhìn vào lịch sử cứu độ, chúng ta thấy chính Con Thiên Chúa, Đức Giêsu Kitô, trước khi bước vào vinh quang khải hoàn, Ngài đã phải trải qua nỗi đau thương tận cùng trên đồi Golgotha, Ngài đã nếm trải cái chết – một sự “chiến bại” thảm khốc dưới mắt thế gian. Nhưng chính từ sự tan nát ấy, quyền năng của Chúa Cha đã làm nảy sinh sự sống mới. Vì vậy, thất bại hay vấp ngã không bao giờ là dấu chấm hết cho một linh hồn biết cậy trông, mà là khởi đầu của một cuộc biến đổi sâu sắc hơn trong ân sủng.

Nói về sự chiến thắng qua thất bại, ai trong chúng ta cũng có vẻ am tường và dễ dàng gật đầu chấp thuận như một triết lý sống. Thế nhưng, giữa dòng đời đầy biến động và nghiệt ngã này, có mấy ai thực sự mở lòng để thông cảm, để thấu hiểu và nhất là để tha thiết dâng lời cầu nguyện cho các vị mục tử – những người đã được xức dầu để thánh hiến cho Thiên Chúa? Chúng ta thường đòi hỏi nơi các linh mục một sự trọn hảo gần như thiên thần, mà đôi khi quên mất rằng các ngài cũng mang thân phận con người mỏng giòn, cũng được nhào nặn từ bùn đất và cũng phải đối diện với những cơn phong ba của xác thịt và thế tục. Khi một vị mục tử gặp thử thách hay vấp ngã, thế gian thường dễ dàng buông lời chỉ trích, lên án hơn là quỳ gối xin Chúa ban ơn trợ lực để các ngài mạnh dạn đứng lên, vững bước tiến trên đoạn đường đời còn lại. Lời cầu nguyện của chúng ta chính là nguồn linh lực âm thầm nhưng mạnh mẽ, giúp các ngài hàn gắn những vết thương tâm hồn và tiếp tục sứ mạng dẫn dắt đoàn chiên.

Phần tôi, giữa những thăng trầm của Giáo hội và những yếu đuối của con người, tôi chọn đặt để lòng tin vững vàng nơi Thiên Chúa. Tôi nhận ra rằng, qua các linh mục – dù các ngài có là những bình sành dễ vỡ – Thiên Chúa vẫn tuôn đổ muôn vàn ân sủng. Qua bàn tay tội lỗi nhưng đã được thánh hiến, bí tích vẫn được cử hành, lời Chúa vẫn được rao giảng và ơn tha thứ vẫn đến với con người. Tôi tin rằng qua các ngài, tôi cũng sẽ được nên thánh. Sự thánh thiện của tôi không tách rời khỏi sự thánh thiện của Giáo hội và của hàng tư tế. Thay vì soi xét những tì ố, tôi chọn nhìn vào lòng thương xót của Chúa đang vận hành qua các ngài. Khi tôi biết yêu thương, biết bao dung và đồng hành cùng các linh mục trong lời cầu nguyện, chính là lúc tôi đang cùng các ngài bước đi trên con đường trọn lành. Chúng ta nên thánh không phải bằng cách đứng tách biệt một mình, nhưng là cùng nhau vác thập giá, cùng nhau đứng lên sau mỗi lần vấp ngã trong sự hiệp thông của Thân thể mầu nhiệm Chúa Kitô.

Tôi ý thức sâu sắc rằng, thập giá mà Chúa gửi đến cho các linh mục không đơn thuần là những gánh nặng khách quan, mà đó còn là những thử thách tinh vi và những cám dỗ ngặt nghèo. Thiên Chúa cho phép những thử thách ấy xảy đến không phải để quật ngã các ngài, nhưng là để tinh luyện vàng đức tin trong lò lửa của lòng mến. Một linh mục không kinh qua thử thách sẽ khó có thể cảm thông với những nỗi đau của đoàn chiên. Thập giá là một phần không thể thiếu trong ơn gọi Kitô hữu, và đối với linh mục, thập giá ấy càng nặng nề vì các ngài đang đứng ở đầu sóng ngọn gió của cuộc chiến tâm linh. Những cám dỗ về danh vọng, sự an nhàn hay những tình cảm bất xứng luôn rình rập, đòi hỏi các ngài phải có một sự tỉnh thức cao độ và một sự kết hiệp mật thiết với Chúa Giêsu Thánh Thể.

Trong cuộc hành trình tiến về quê trời, các mục tử của chúng ta chắc chắn phải gặp chông gai. Đó là điều tất yếu của một thế gian vốn dĩ đã xa rời các giá trị Tin Mừng. Tuy nhiên, thách đố lớn nhất là làm sao để các ngài “gặp chông gai nhưng đừng giẫm phải nó”. Điều này đòi hỏi một ơn khôn ngoan từ Chúa Thánh Thần và một bản lĩnh thiêng liêng vững vàng. Giẫm phải chông gai nghĩa là để cho những cay đắng, thất vọng hay tội lỗi đâm thấu và làm tê liệt ý chí phụng sự. Các ngài cần đi giữa những chông gai của cuộc đời với đôi chân được xỏ dép là sự sẵn sàng của Tin Mừng Bình An, để dù có bị bủa vây bởi những khó khăn, tâm hồn các ngài vẫn thuộc trọn về Chúa, không bị những gai góc của thế gian làm hư hoại phẩm giá thánh thiêng.

Để làm được điều đó, mỗi chúng ta và đặc biệt là các linh mục, hãy luôn cậy trông vào Chúa. Sự cậy trông không phải là một sự lạc quan tếu táo, mà là một xác tín mạnh mẽ rằng Thiên Chúa là Cha nhân lành, Ngài không bao giờ bỏ rơi con cái mình trong cơn hoạn nạn. Dù đời có phải đấu tranh, dù những thử thách có vẻ như vượt quá sức chịu đựng, thì tôi vẫn phải xác tín một điều cốt lõi: tôi vẫn là con Thiên Chúa. Ấn tín của bí tích Rửa Tội và đặc biệt là ấn tín của bí tích Truyền Chức Thánh là vĩnh viễn. Không có một thất bại nào, không có một thế lực tối tăm nào có thể tước mất tư cách là con cái Chúa nếu chúng ta còn giữ được ngọn lửa cậy trông trong lòng. Chính niềm tin vào tư cách làm con sẽ là sức mạnh giúp chúng ta trỗi dậy từ tro bụi của tội lỗi và yếu hèn.

Cuộc sống này là một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ, một cuộc lữ hành đầy cam go. Nhưng chúng ta hãy nhớ rằng: có đấu tranh mới có ngày vinh quang. Một vinh quang có được quá dễ dàng sẽ là một vinh quang rẻ tiền và chóng qua. Vinh quang của người Kitô hữu, và cách riêng của người linh mục, phải là vinh quang rực sáng giá trị qua cuộc khổ nạn. Đó là thứ vinh quang được tôi luyện qua nước mắt, qua sự hy sinh thầm lặng và qua cả những lần can đảm đứng lên sau khi vấp ngã. Vinh quang ấy mang dấu đinh của Chúa Kitô, nó rực sáng vì nó chứa đựng quyền năng của sự phục sinh. Khi chúng ta chấp nhận đi vào cuộc đấu tranh nội tâm để từ bỏ ý riêng, để chiến thắng những đam mê thấp hèn, chúng ta đang dọn đường cho vinh quang của Thiên Chúa chiếu tỏa trong cuộc đời mình.

Xin Chúa ban cho các linh mục của Ngài một trái tim quả cảm, một tâm hồn khiêm hạ để các ngài luôn biết cậy dựa vào Chúa hơn là vào sức riêng mình. Xin cho mỗi người tín hữu chúng ta đừng trở thành những quan tòa xét xử, nhưng hãy trở thành những người thợ xây dựng Giáo hội bằng lòng mến và sự cảm thông. Ước gì mỗi khi nhìn thấy một vị mục tử đang mệt mỏi dưới sức nặng của thập giá, chúng ta biết chạy đến bên ngài bằng lời cầu nguyện chân thành, xin Chúa nâng đỡ để ngài tiếp tục là dấu chỉ của niềm hy vọng. Bởi vì cuối cùng, sau tất cả những đấu tranh và thử thách, điều còn lại duy nhất chính là tình yêu – một tình yêu đã được đóng đinh và đã phục sinh, mang lại cho chúng ta sự sống đời đời. Chúng ta hãy vững tin, vì có Chúa cùng đi, mọi chông gai sẽ trở thành hoa hồng, mọi chiến bại sẽ trở thành khúc khải hoàn ca dẫn đưa chúng ta về với bến bờ vinh quang vĩnh cửu.

Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

HÀNH TRÌNH THẬP GIÁ VÀ HY VỌNG CỦA NHỮNG NGƯỜI ĐƯỢC CHỌN

Giữa dòng đời hối hả và ngược xuôi, nhân loại dường như đang bị cuốn vào một vòng xoáy không hồi kết của việc tìm kiếm. Người ta mải miết đi tìm cho mình những giá trị hữu hình, những thứ có thể chạm tay vào và mang lại sự thỏa mãn tức thời. Có kẻ dành cả đời để xây đắp lâu đài của danh vọng, có người lại tôn thờ thần tài lộc, mong tích trữ cho mình những kho tàng vật chất dư dật. Một tương lai rực sáng theo tiêu chuẩn thế gian – nơi mà quyền lực và sự hưởng thụ lên ngôi – đã trở thành đích đến của biết bao tâm hồn. Thế nhưng, trong chính cái không gian đầy ắp những khát vọng trần thế ấy, vẫn luôn tồn tại những bước chân đi ngược dòng. Có những con người đã can đảm khước từ ánh hào quang rực rỡ của thế gian để chọn cho mình một lối đi âm thầm, một mục đích mà khi nhìn vào, người đời có thể coi là tầm thường, là dại khờ, hay thậm chí là một sự phí hoài tuổi trẻ. Nhưng đối với những ai có đôi mắt đức tin, những ai biết cảm phục và quý mến thánh ý Thiên Chúa, thì đó lại là một hành trình cao thượng đến khôn cùng. Đó là hành trình của những linh mục, những người đã thưa tiếng "Xin vâng" để dấn thân vào con đường hẹp, con đường của Đấng chịu đóng đinh.

Hành trình ấy không phải là một con đường rải đầy hoa hồng, mà là con đường đi lên Đồi Sọ. Khi nhìn lại cuộc khổ nạn của Chúa Giêsu, chúng ta không khỏi bàng hoàng trước hình ảnh Đấng là Chúa Tể Càn Khôn lại chấp nhận để mình yếu nhược đến cùng cực. Trên con đường khổ nạn, vì sức cùng lực kiệt dưới sức nặng của cây gỗ xỉ nhục, Chúa Giêsu đã vấp ngã xuống đất không chỉ một lần, mà là ba lần. Những cú ngã ấy không phải là sự tình cờ, mà là một mầu nhiệm sâu thẳm về thân phận con người mà Ngài đã mặc lấy. Ngài ngã xuống để cảm thông với những yếu đuối của chúng ta, để thấm đẫm vào lòng đất những giọt máu và mồ hôi của sự vâng phục. Và chính từ những cú ngã ấy, Ngài dạy cho chúng ta một bài học về sự trỗi dậy. Nếu chính Đấng Thánh còn phải ngã quỵ trước sức nặng của tội lỗi nhân gian, thì những vị linh mục – những con người bằng xương bằng thịt, mang trong mình thân phận tro bụi – làm sao có thể tránh khỏi những lúc chông chênh, vấp ngã trên hành trình dâng hiến.

Ngày nay, thế giới mà các linh mục đang dấn thân vào không còn là một cánh đồng bình yên, mà là một trận địa đầy chông gai và cạm bẫy. Những cạm bẫy ấy không luôn hiện diện dưới hình thức ghê rợn, mà đôi khi chúng nhởn nhơ trước mắt với vẻ ngoài lung linh, hấp dẫn. Đó là sự cám dỗ của sự tiện nghi, là sự lôi cuốn của lòng tự mãn, hay là nỗi cô độc gặm nhấm tâm hồn trong những đêm dài thanh vắng. Khi các ngài đối diện với thế gian đầy biến động, việc vấp ngã đến mức chảy máu – máu của tâm hồn, máu của danh dự, và đôi khi là sự đổ vỡ của niềm tin – là một thực tế không thể thiếu được trong đời sống mục tử. Chúng ta đừng nhìn những cú ngã ấy bằng con mắt phê phán nghiệt ngã, nhưng hãy nhìn bằng trái tim của lòng thương xót. Bởi vì, đằng sau tấm áo dòng đen hay chiếc cổ trắng thanh cao, vẫn là một con người với tất cả những giới hạn, những giằng xé giữa tính xác thịt và thần khí. Những vết sẹo từ những lần vấp ngã ấy chính là dấu chỉ của một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ để trung thành với ơn gọi.

Lời cầu nguyện của chúng ta trong giờ phút này cần được dâng lên cách tha thiết cho các linh mục, để các ngài có đủ can đảm đứng lên sau mỗi lần vấp ngã. Đứng lên không phải bằng sức riêng của mình, vốn dĩ mỏng giòn như chiếc bình sành, nhưng là đứng lên bằng ân sủng của Thiên Chúa. Hành trình về Nhà Cha còn dài, và mỗi bước chân tiếp theo sau cú ngã luôn đòi hỏi một nỗ lực phi thường hơn cả lúc ban đầu. Miễn là các ngài còn muốn lê bước, còn muốn kéo lê thân xác rã rời trên con đường mình đã chọn, thì hy vọng vẫn còn bừng sáng. Cái chết không phải là dấu chấm hết, cú ngã cũng không phải là điểm kết thúc; chỉ có sự bỏ cuộc mới thực sự là thất bại. Hy vọng ấy giúp các ngài vượt qua những "yêu quái" đang rình rập bên đường. Những "yêu quái" ấy không đâu xa lạ, chính là những cơn cám dỗ tinh vi nhất, là những thử thách lớn lao nhất trong cuộc đời linh mục. Chúng muốn các ngài nghi ngờ tình yêu của Thiên Chúa, muốn các ngài tin rằng mình không còn xứng đáng, và muốn các ngài dừng lại trong tuyệt vọng.

Nhưng hỡi những người được Thiên Chúa chọn gọi, hãy nhớ rằng Chúa không gọi những người hoàn hảo để làm việc cho Ngài, nhưng Ngài thánh hóa những con người được chọn để họ trở nên khí cụ của lòng thương xót. Những cơn cám dỗ và thử thách không phải để tiêu diệt, mà để tinh luyện các ngài như vàng thử lửa. Mỗi lần vượt qua một chướng ngại vật, mỗi lần chiến thắng được một con "yêu quái" của lòng mình, các ngài lại càng gần hơn với trái tim Chúa Giêsu. Sự hy sinh của các ngài, ngay cả trong những đau đớn của sự sa ngã và đứng dậy, chính là hy tế đẹp nhất dâng lên Thiên Chúa. Xin cho các mục tử của chúng ta luôn giữ được ngọn lửa yêu mến, để dù đôi chân có rướm máu vì gai đời, dù đôi vai có mỏi mệt vì gánh nặng đoàn chiên, các ngài vẫn kiên trì tiến bước về phía Nhà Cha, nơi có vòng tay nhân hậu đang chờ đón những người tôi trung biết khiêm nhường đứng dậy sau những lần vấp ngã.

Cuộc đời linh mục là một mầu nhiệm của sự kết hợp giữa cái cao cả và cái thấp hèn, giữa quyền năng Thiên Chúa và sự yếu đuối của con người. Chúng ta, những người kitô hữu, có trách nhiệm nâng đỡ các ngài bằng lời cầu nguyện và sự cảm thông sâu sắc. Đừng để các ngài phải chiến đấu đơn độc trước những "yêu quái" của thời đại. Hãy để tình yêu và sự hiệp thông của cộng đoàn trở thành nguồn sức mạnh, giúp các ngài nhận ra rằng, dù con đường có gian nan đến đâu, thì cuối con đường ấy là ánh sáng phục sinh rạng ngời. Ước mong sao, mỗi linh mục sẽ luôn là một hiện thân của Chúa Kitô – Đấng đã ngã xuống nhưng đã trỗi dậy để mang lại sự sống đời đời. Hành trình dâng hiến tuy đầy khổ đau nhưng cũng tràn ngập niềm vui thiêng liêng, bởi vì chính trong sự yếu đuối, quyền năng của Thiên Chúa mới được biểu lộ trọn vẹn nhất.

Xin Chúa chúc lành và ban ơn nâng đỡ cho các linh mục, để các ngài luôn kiên vững trong đức tin, nồng cháy trong đức mến và sắt son trong đức cậy. Dù đời có bao chông gai, dù cạm bẫy có bủa vây, xin cho các ngài luôn nhớ rằng mình thuộc về Chúa, và tình yêu của Ngài đủ lớn để khỏa lấp mọi tội lỗi và chữa lành mọi vết thương. Chỉ cần các ngài còn bước đi, Thiên Chúa sẽ không bao giờ bỏ rơi những người Ngài đã yêu thương chọn lựa từ đời đời.

Lm. Anmai, CSsR
 

LINH MỤC: CHÚT PHẬN NGƯỜI TRONG HUYỀN NHIỆM TÌNH YÊU THIÊN CHÚA

Trong sự thinh lặng thánh thiêng của mầu nhiệm ơn gọi, chúng ta thường chiêm ngắm hình ảnh linh mục như một cầu nối giữa trời và đất, như một hiện thân của Đức Kitô giữa lòng nhân thế. Thế nhưng, đằng sau lớp áo chùng thâm cao quý hay những phẩm phục rực rỡ nơi bàn thờ, linh mục trước hết và trên hết vẫn là một con người. Một con người trọn vẹn với tất cả những giới hạn, yếu đuối và những xao động của phận người. Linh mục không phải là thiên thần từ trời cao rơi xuống, cũng không phải là một siêu nhân miễn nhiễm với tội lỗi. Linh mục là người được chọn giữa muôn người, mang trong mình thân phận bụi tro nhưng lại được Thiên Chúa tin tưởng trao phó kho tàng thiêng liêng. Chính vì là con người như mọi người, linh mục hiểu thế nào là nỗi đau, hiểu thế nào là sự mệt mỏi và những cám dỗ bủa vây. Tuy nhiên, cái nghịch lý diệu kỳ của ơn gọi nằm ở chỗ: dù là người như mọi người, linh mục lại được mời gọi để sống khác người, đặc biệt là ở việc khước từ những nết xấu vốn dễ dàng bám rễ trong lòng người. Sự khác biệt ấy không đến từ sự kiêu hãnh cá nhân, mà đến từ một nỗ lực phi thường để tình yêu Thiên Chúa, vốn đang phủ lấp và bao bọc lấy cuộc đời họ, được lan tỏa và chiếu sáng sang những người xung quanh.

Khi Thiên Chúa đặt tay trên một người để chọn họ làm linh mục, Ngài không xóa đi bản tính nhân loại của họ, nhưng Ngài thánh hóa nó. Linh mục được chọn để thay mặt Đức Giêsu Kitô dạy dỗ, thánh hóa và chăn dắt đoàn chiên của Chúa. Trọng trách này nặng nề đến mức nếu chỉ dựa vào sức riêng, không ai có thể đứng vững. Vì mang trên vai sứ vụ cao cả ấy, linh mục phải ý thức sâu sắc về việc giữ mình khỏi những dịp tội, những thói quen có thể biến thành nết xấu kinh niên. Một trong những nguy cơ thực tế và âm thầm nhất chính là sự buông thả trong các cuộc vui trần thế, đặc biệt là chuyện nhậu nhẹt say sưa. Thật đau lòng khi hình ảnh một người mục tử, vốn phải tỉnh thức để canh thức cho đàn chiên, lại hiện lên trong sự mê mờ của men rượu. Sự say sưa không chỉ làm hoen ố phẩm giá linh mục mà còn làm mất đi sự nhạy bén thiêng liêng cần thiết để lắng nghe tiếng Chúa và tiếng kêu cứu của con chiên. Đi đôi với đó là sự đua đòi, ham muốn những tiện nghi vật chất hào nhoáng, khiến trái tim người linh mục dần xa rời sự đơn sơ của Tin Mừng. Linh mục phải là người lội ngược dòng, sống thanh bạch giữa một thế giới tiêu thụ, để minh chứng rằng Thiên Chúa là gia nghiệp duy nhất và đủ cho cuộc đời mình.

Một khía cạnh khác vô cùng tế nhị nhưng lại là tử huyệt của nhiều ơn gọi chính là sự quân bình trong các mối quan hệ, đặc biệt là với phái nữ. Linh mục là người có trái tim yêu thương, nhưng tình yêu đó phải được hiến dâng trọn vẹn cho Thiên Chúa và Giáo hội. Việc hạn chế tiếp xúc không cần thiết với phái nữ không phải là sự kỳ thị, mà là một sự khôn ngoan mục vụ để bảo vệ hồng ân khiết tịnh. Kinh nghiệm tâm lý và tâm linh cho thấy rằng, cho dù đó là phụ nữ có gia đình hay là các nữ tu đạo hạnh, nếu sự gặp gỡ diễn ra quá thường xuyên, thiếu sự tỉnh thức và không có ranh giới rõ ràng, thì sớm muộn gì tình cảm tự nhiên cũng sẽ nảy sinh. Cảm xúc con người là thứ rất khó kiểm soát một khi đã bén rễ. Vì vậy, để giữ mình cho Chúa và cho Giáo hội, khi người linh mục nhận thấy một mối quan hệ nào đó đang dần trở nên đặc biệt, hoặc thấy một người phụ nữ nào đó thường xuyên xuất hiện trong tâm trí và cuộc sống mình, thì cách tốt nhất là nên lánh xa sớm. Đó không phải là sự hèn nhát, mà là sự dũng cảm của người biết lượng sức mình trước chước cám dỗ. Có như vậy, linh mục mới tránh được tiếng xấu, không bị sa ngã và giữ được sự kính trọng của cộng đoàn dân Chúa. Một linh mục giữ được sự thanh khiết trong tâm hồn và hành động sẽ là một bài giảng sống động nhất về vương quốc thiên đàng.

Hiện nay, một vấn đề nổi cộm đang làm đau lòng Giáo hội chính là tình trạng linh mục "sung". Đây là một cách nói để chỉ sự tự cao, tự đại, khi một linh mục tự cảm thấy mình giỏi giang hơn người, coi mình là trung tâm của mọi sự chú ý. Họ ngộ nhận rằng chức thánh mang lại cho họ quyền được kính trọng tuyệt đối, quyền được hưởng thụ và thậm chí là quyền được "khoe khoang" tửu lượng trên bàn tiệc. Thật trớ trêu khi người ta khen một linh mục rằng: "Ông Cha này chịu chơi, uống sung lắm!". Những lời khen ấy thực chất là một sự mỉa mai cay đắng cho sứ vụ mục tử. Linh mục được gọi để "uống chén đắng" với Đức Kitô chứ không phải để "uống sung" rượu bia với thế gian. Đã là linh mục của Chúa, mục tiêu duy nhất là làm những gì Thiên Chúa muốn. Một tiêu chuẩn vàng cho mọi hành động của linh mục là: cái gì Đức Kitô không làm thì mình không làm. Đức Kitô chưa bao giờ dùng quyền năng để tìm kiếm vinh quang cá nhân, Ngài chưa bao giờ dùng bàn tiệc để phô diễn sức mạnh xác thịt. Linh mục phải là người họa lại chân dung Đức Kitô khiêm nhường, hiền hậu trong lòng, chứ không phải một "ông hoàng" tinh thần ưa chuộng những cuộc vui thâu đêm suốt sáng.

Trên tòa giảng, nơi linh mục nhân danh Giáo hội để công bố Lời Chúa, tuyệt đối không bao giờ được phép dùng để nói đến chuyện tiền bạc một cách phàm trần. Tòa giảng là nơi loan báo Tin Mừng cứu độ, là nơi nuôi dưỡng đức tin cho giáo dân bằng bánh hằng sống, chứ không phải là nơi để kêu ca về tài chính hay vòi vĩnh đóng góp. Linh mục phải yêu giáo xứ nơi mình được sai đến với một tình yêu sắt son, như người chồng yêu vợ mình. Tình yêu ấy đòi hỏi sự tận tụy, hy sinh và sự quan tâm đến từng hơi thở của cộng đoàn. Người mục tử phải biết mùi chiên, phải chạm đến nỗi đau của từng người bất kể họ là người có đạo hay người ngoại đạo, giàu hay nghèo. Sự quan tâm này không được phép có sự phân biệt đối xử. Tuy nhiên, trái tim linh mục phải ưu tiên đặc biệt cho những người yếu thế: những cụ già neo đơn không nơi nương tựa, những trẻ em nghèo mồ côi không có tương lai, và những gia đình đang vật lộn với cảnh túng quẫn. Linh mục phải là cánh tay nối dài của lòng thương xót Chúa, là người mang hy vọng đến cho những nơi tuyệt vọng nhất. Nếu linh mục chỉ lo tìm đến những nhà giàu sang, quyền quý để hưởng thụ mà bỏ quên những túp lều rách nát, thì linh mục đó đã phản bội lại Tin Mừng của người nghèo là Đức Kitô.

Mọi hoạt động tông đồ và mục vụ của linh mục sẽ trở nên vô hồn nếu không được xây dựng trên nền tảng của lời cầu nguyện. Trước khi đưa ra bất cứ quyết định nào, trước khi thực hiện bất cứ công việc gì, linh mục cần dành nhiều giờ bên Chúa Giêsu Thánh Thể. Trong sự thinh lặng của nhà chầu, linh mục tìm lại căn tính của mình, tìm lại sức mạnh để chiến đấu với con người cũ. Đã từ bỏ mọi sự để theo Chúa, linh mục phải thực sự thoát ly khỏi xiềng xích của tiền bạc, của cải và quyền lực. Một sự từ bỏ nửa vời sẽ tạo nên một sự vơ vét gấp bội khi có cơ hội. Linh mục cần hằng ngày tự nhắc nhở mình: "Tôi đi tu là tôi bỏ mạng sống này để theo Đức Kitô, chứ không phải chỉ là hình thức bỏ của cải bên ngoài". Nếu không sẵn sàng chết đi cho chính mình, thì cái tôi ích kỷ sẽ trỗi dậy mạnh mẽ hơn bao giờ hết, biến sứ vụ thành công cụ để trục lợi. Đáng sợ biết bao nếu một linh mục không ý thức mình là tôi tớ hèn mọn, ra đi chỉ để làm theo ý muốn của Thiên Chúa. Khi đó, thay vì là máng xối dẫn ơn phúc, linh mục lại trở thành rào cản khiến người ta phải thốt lên cay đắng: "Chúa đã chọn lầm người rồi".

Thiên Chúa có bao giờ lầm không? Lời ca "Chúa không lầm khi Ngài gọi con theo" vẫn vang lên trong các thánh lễ khấn hứa, như một sự xác tín vào sự quan phòng tuyệt đối của Ngài. Nhưng tại sao thực tế lại có những linh mục làm gương xấu, gây vấp phạm? Đó thực sự là một điều khó nghĩ. Phải chăng Chúa lầm? Không, Thiên Chúa không bao giờ lầm trong tình yêu và sự tin tưởng của Ngài, nhưng con người lại có thể lầm lạc trong sự tự do mà Ngài ban tặng. Khó nghĩ là vì chúng ta đôi khi thấy một vị linh mục dường như không còn là linh mục của Chúa, mà là một "ông trời con", làm việc vì lợi ích cá nhân, vì danh tiếng trần thế hơn là vì phần rỗi các linh hồn. Họ quên mất gương mẫu của Đức Giêsu Linh Mục – Đấng đến để phục vụ chứ không phải để được phục vụ. Ước chi mỗi linh mục luôn giữ được ngọn lửa của buổi ban đầu, cái tinh thần của người môn đệ sẵn sàng từ bỏ tất cả (Lc 14,26) để bước vào nhà tu. Xin cho các ngài luôn giữ được trái tim của một chủng sinh: đơn sơ, chăm chỉ cầu nguyện và khao khát nên thánh. Khi còn là chủng sinh, sự cầu nguyện là hơi thở để giữ vững ơn gọi; khi đã là linh mục, sự cầu nguyện càng phải mãnh liệt hơn để không bị cuốn trôi vào vòng xoáy của danh lợi.

Linh mục trong thế giới hôm nay phải nên như men trong bột, âm thầm làm dậy lên sự thánh thiện của cộng đoàn. Phải là muối để ướp đời, ngăn chặn sự băng hoại của đạo đức. Phải là ánh sáng chiếu tỏa khắp nơi, xua tan bóng tối của sự vô vọng và tội lỗi. Dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, dù thành công hay thất bại, linh mục vẫn phải khiêm tốn nhìn nhận sự yếu hèn của phận người. Sự khiêm tốn ấy dẫn linh mục đến với các bí tích, đặc biệt là bí tích Hòa giải và Thánh Thể, để được chữa lành và bổ sức. Một linh mục chuyên chăm cầu nguyện và sống đạo đức sẽ trở thành một tấm gương sáng ngời. Người tín hữu nhìn vào đó không phải để tôn thờ linh mục, nhưng để thấy ánh sáng của Đức Kitô phản chiếu, từ đó họ tự kiểm điểm bản thân và nỗ lực sống thánh thiện hơn. Linh mục là người hướng dẫn, nhưng cũng là người bạn đồng hành với dân Chúa trên con đường tiến về quê trời.

Sau cùng, chúng ta không thể quên rằng linh mục rất cần lời cầu nguyện của cộng đoàn. Hỡi các tín hữu, xin đừng chỉ biết chỉ trích hay đòi hỏi ở các linh mục sự hoàn hảo tuyệt đối mà không nâng đỡ các ngài bằng lời cầu nguyện. Các ngài là những con người mang gánh nặng của thần linh, đang chiến đấu giữa thế gian đầy cạm bẫy. Hãy cầu nguyện cho các linh mục của mình luôn giữ vững đức tin, tràn đầy lòng mến và kiên trung trong sứ vụ. Hãy cầu xin cho các ngài luôn biết chiêm ngắm Chúa Giêsu trên Thập giá để học lấy bài học yêu thương hiến tế. Chỉ khi linh mục và giáo dân cùng hiệp thông trong cầu nguyện và hành động, Giáo hội mới thực sự trở thành dấu chỉ của vương quốc Thiên Chúa giữa trần gian. Xin cho mỗi linh mục sau một đời phục vụ, có thể ngẩng cao đầu thưa với Chúa: "Con đã làm tất cả vì danh Ngài, con chỉ là đầy tớ vô dụng đã làm điều phải làm". Và xin cho lời ca "Chúa không lầm" mãi mãi là sự thật ngọt ngào trong cuộc đời của mỗi người mục tử.

Linh mục, trong sự yếu đuối của mình, lại chính là khí cụ tuyệt vời nhất để Thiên Chúa thực hiện những điều vĩ đại. Đừng để tiền bạc làm mờ mắt, đừng để quyền lực làm cứng lòng, và đừng để những đam mê trần tục làm hoen ố tấm áo dòng. Hãy nhớ rằng, mỗi bước chân linh mục đi qua phải để lại dấu chân của Đức Kitô, mỗi lời linh mục nói phải là âm vang của Tin Mừng, và mỗi nhịp đập trái tim linh mục phải cùng nhịp với trái tim nhân lành của Chúa Giêsu. Đó là con đường duy nhất để linh mục không bao giờ bị coi thường, không bao giờ sa ngã, và mãi mãi là niềm hy vọng của dân Chúa. Sứ vụ này thật cao cả, nhưng cũng thật gian nan, chỉ có ân sủng Chúa mới làm cho mọi sự nên trọn vẹn. Xin Chúa chúc lành và gìn giữ các mục tử của Ngài trong tình yêu vĩnh cửu.

Lm. Anmai, CSsR


 

LỜI MỜI GỌI NÊN THÁNH: MỆNH LỆNH CỐT LÕI TRONG CĂN TÍNH VÀ SỨ VỤ LINH MỤC

Lời mời gọi nên thánh không phải là một âm thanh xa lạ hay một khái niệm trừu tượng mới mẻ trong dòng lịch sử cứu độ, nhưng đó là một tiếng vang hằng cửu, khởi đi từ chính cung lòng của Thiên Chúa và dội vào tâm thức nhân loại qua muôn thế hệ. Ngay từ những buổi bình minh của dân riêng, giữa những thăng trầm của sa mạc và những giao ước được ký kết bằng máu chiên, Thiên Chúa đã phán với dân Israel qua môi miệng ông Môi-sê một mệnh lệnh không thể suy chuyển: “Các ngươi hãy nên thánh vì Ta là Đấng Thánh”. Đây không chỉ là một lời khuyên bảo mang tính luân lý, mà là một sự định hình bản chất cho một dân tộc được chọn, một dân tộc thuộc trọn về Chúa. Tiếng vang ấy không dừng lại ở những bản văn lề luật khô khan của Cựu Ước, nhưng đã được hiện thực hóa một cách sống động và tuyệt hảo nơi con người Đức Giêsu Kitô. Trong bài giảng trên núi, một bản hiến chương của Nước Trời, Người đã nâng lời mời gọi ấy lên một tầm cao mới, mang tính siêu việt và tràn đầy ân sủng: “Anh em hãy nên hoàn thiện, như Cha anh em trên trời là Đấng hoàn thiện”. Lời mời gọi này đã trở thành một đòi hỏi phổ quát, một căn tính không thể tách rời của mọi Kitô hữu kể từ khi họ bước xuống giếng rửa tội để được tháp nhập vào thân thể mầu nhiệm của Chúa Kitô.

Tuy nhiên, đối với người linh mục, lời mời gọi nên thánh không chỉ dừng lại ở tư cách của một tín hữu, mà nó còn mang một sắc thái đặc biệt, một cường độ mãnh liệt và một chiều sâu thiêng liêng đầy kịch tính. Đối với chúng ta, những người được tuyển chọn giữa các tín hữu để hành động nhân danh Chúa Kitô Đầu (In Persona Christi Capitis), việc nên thánh không còn là một lựa chọn tùy ý hay một mục tiêu xa vời, nhưng nó đã trở thành một mệnh lệnh cốt lõi, một nhu cầu tự thân để định hình toàn bộ sự hiện hữu của chúng ta. Linh mục không thể thực thi sứ vụ mà không có sự thánh thiện, vì sứ vụ của linh mục là mang Thiên Chúa đến cho con người và dẫn đưa con người về với Thiên Chúa. Nếu linh mục không chìm đắm trong sự thánh thiện của Chúa, thì làm sao ngài có thể trở thành máng xối dẫn nguồn ân sủng thiêng liêng? Sự thánh thiện của linh mục chính là linh hồn của mọi hoạt động tông đồ, là nền tảng để căn tính của người tôi tớ Chúa không bị biến chất trước những cơn sóng dữ của trần gian và những cám dỗ của vinh quang giả tạo.

Để hiểu sâu sắc về mệnh lệnh nên thánh này, chúng ta cần nhìn lại nguồn gốc của sự thánh thiện nơi Thiên Chúa. Thiên Chúa là Đấng Thánh, Đấng "khác biệt hoàn toàn", Đấng ngự trong ánh sáng siêu phàm mà không một thụ tạo nào có thể tới gần nếu Ngài không tự mình cúi xuống. Khi Thiên Chúa phán: “Các ngươi hãy nên thánh vì Ta là Đấng Thánh”, Ngài đang mời gọi chúng ta thông phần vào chính sự sống, bản tính và tình yêu của Ngài. Đối với dân Israel xưa, thánh thiện nghĩa là được tách biệt ra khỏi những gì là phàm tục, những gì là tội lỗi và ngẫu tượng để thuộc trọn về một mình Yahweh. Đối với linh mục hôm nay, việc nên thánh trước hết cũng là một cuộc tách biệt tâm linh, một sự “vượt qua” không ngừng nghỉ từ cái tôi ích kỷ sang cái tôi được hiến tế cho Tin Mừng. Chúng ta được tách biệt không phải để xa lánh thế gian theo kiểu khinh thế hữu vi, nhưng là để thuộc về Chúa một cách trọn vẹn hơn, để rồi từ chính sự thuộc về ấy, chúng ta lại được sai vào giữa thế gian để thánh hóa thế gian bằng chính sự hiện diện của Chúa trong mình.

Sự thánh thiện của linh mục mang bản chất bí tích, được bắt nguồn từ Bí tích Truyền Chức Thánh. Qua việc đặt tay và lời nguyện phong chức, Chúa Thánh Thần đã ghi ấn tín không thể xóa nhòa, cấu tạo chúng ta nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Thượng Tế. Đây là một hồng ân nhưng không, nhưng cũng là một trách nhiệm nặng nề. Thánh Gioan Phaolô II trong tông huấn Pastores Dabo Vobis đã nhấn mạnh rằng, linh mục được thánh hóa để thánh hóa người khác. Sự thánh thiện của chúng ta không phải là một sự tu luyện đạo đức mang tính cá nhân chủ nghĩa, mà là một sự thánh thiện mang tính Giáo hội và thừa tác. Chúng ta nên thánh trong chính khi chúng ta cử hành các mầu nhiệm thánh, khi chúng ta công bố Lời Chúa và khi chúng ta phục vụ cộng đoàn dân Chúa. Mỗi khi chúng ta nâng cao Chén Cứu Độ và Bánh Trường Sinh trên bàn thờ, chúng ta được mời gọi biến chính cuộc đời mình thành một tấm bánh bẻ ra cho muôn người. Nếu linh mục cử hành Thánh lễ mà không có tâm thế của một người đang khao khát nên thánh, thì hành động ấy có nguy cơ trở thành một nghi thức cơ học, thiếu vắng sức sống thần linh có thể biến đổi lòng người.

Mệnh lệnh nên thánh đối với linh mục còn là một đòi hỏi của tình yêu. Đức Kitô đã yêu Giáo hội và hiến mình vì Giáo hội để thánh hóa Giáo hội. Linh mục, với tư cách là người họa lại hình ảnh của Đức Kitô là Đức Lang Quân của Giáo hội, cũng phải yêu mến Giáo hội bằng một tình yêu hiến tế. Sự thánh thiện không gì khác hơn là đỉnh cao của đức ái. Một linh mục thánh thiện là một linh mục biết yêu như Chúa đã yêu, biết rung cảm trước những nỗi đau của nhân loại, biết chạnh lòng thương trước những con chiên bơ vơ không người chăn dắt. Sự hoàn thiện mà Chúa Giêsu mời gọi trong Tin Mừng theo thánh Mát-thêu không phải là sự hoàn thiện của một trí tuệ sắc sảo hay một khả năng quản trị tài ba, nhưng là sự hoàn thiện trong lòng thương xót. “Hãy nên hoàn thiện như Cha anh em trên trời là Đấng hoàn thiện” chính là lời mời gọi linh mục hãy mặc lấy trái tim của Thiên Chúa, một trái tim luôn mở rộng để tha thứ, để đón nhận và để hy sinh mà không tính toán.

Trong bối cảnh của một thế giới đang chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của chủ nghĩa thế tục, chủ nghĩa hưởng thụ và sự dửng dưng tôn giáo, mệnh lệnh nên thánh của linh mục lại càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Thế giới hôm nay có thể không cần những nhà diễn thuyết tài năng hay những nhà tổ chức giỏi, nhưng thế giới đang khao khát những chứng nhân của sự siêu việt. Người ta muốn nhìn thấy nơi linh mục một gương mặt của Chúa Kitô, một dấu chỉ sống động của Nước Trời giữa lòng trần thế. Nếu linh mục để mình bị cuốn theo những giá trị của thế gian, nếu ngài tìm kiếm sự an nhàn, quyền lực hay tiền bạc, ngài sẽ đánh mất căn tính của mình và trở nên muối đã nhạt vị. Sự thánh thiện chính là “lá chắn” bảo vệ linh mục khỏi những cơn cám dỗ của chủ nghĩa giáo sĩ trị (clericalism), giúp ngài luôn giữ được tâm thế của một người tôi tớ khiêm hạ, luôn ý thức rằng mình chỉ là một bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng vô giá của ân sủng Chúa.

Tiến trình nên thánh của linh mục là một cuộc hoán cải liên lỉ, một hành trình "kenosis" – tự hủy mình ra không để Thiên Chúa được lớn lên trong mình. Thánh Gioan Tẩy Giả đã nêu gương cho chúng ta: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại”. Đây là một thách đố cam go, vì cái tôi của con người luôn có xu hướng muốn được khẳng định, được tôn vinh. Tuy nhiên, linh mục chỉ thực sự trở nên thánh khi ngài biết đóng đinh tính xác thịt mình vào thập giá Chúa Kitô, khi ngài biết chấp nhận những giới hạn, những yếu đuối của bản thân để cậy trông hoàn toàn vào sức mạnh của Chúa. Sự yếu đuối của linh mục không phải là rào cản cho sự thánh thiện, nếu ngài biết đặt nó trong lòng thương xót của Chúa. Chính trong sự mỏng giòn của mình, linh mục kinh nghiệm được sự ngọt ngào của ơn tha thứ, và từ đó ngài có thể trở thành người mục tử nhân hậu đối với những hối nhân đang tìm kiếm sự hòa giải với Thiên Chúa.

Một yếu tố không thể thiếu trong hành trình nên thánh của linh mục chính là đời sống cầu nguyện và kết hợp mật thiết với Chúa Kitô trong Bí tích Thánh Thể. Thánh Anphongsô Maria de Liguori, đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, đã từng khẳng định: “Ai cầu nguyện thì được cứu độ, ai không cầu nguyện thì hư mất”. Đối với linh mục, cầu nguyện không phải là một bổn phận đạo đức thêm thắt vào thời khóa biểu bận rộn, mà là hơi thở, là nguồn sống. Một linh mục không cầu nguyện là một linh mục đang chết dần về mặt thiêng liêng. Chính trong những giờ chầu thánh thể thinh lặng, trong việc cử hành Phụng vụ các Giờ kinh, linh mục được kín múc sức mạnh để đương đầu với những áp lực của sứ vụ. Cầu nguyện giúp linh mục nhìn thế giới bằng con mắt của Thiên Chúa, giúp ngài phân định được ý Chúa giữa muôn vàn tiếng ồn ào của dư luận. Một linh mục có đời sống nội tâm sâu sắc sẽ tỏa ra một sức thu hút thiêng liêng, một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng. Sự thánh thiện ấy sẽ thẩm thấu vào từng lời giảng, từng cử chỉ mục vụ, biến chúng thành những khí cụ hữu hiệu của ơn cứu độ.

Sứ vụ mục vụ cũng chính là con đường nên thánh của linh mục. Chúng ta không nên thánh bên ngoài sứ vụ, nhưng là trong và nhờ sứ vụ. Khi linh mục cử hành các bí tích, khi ngài dạy giáo lý, khi ngài đi thăm viếng những người bệnh tật và nghèo khổ, ngài đang thực hiện những hành vi thánh hóa. Tuy nhiên, để những hoạt động này thực sự mang lại sự thánh thiện, linh mục phải thực hiện chúng với tinh thần đức ái mục tử. Nghĩa là, ngài không làm việc như một công chức mẫn cán, nhưng như một người cha, một người anh, một người bạn của những người khốn khổ. Sự thánh thiện của linh mục được đo bằng mức độ ngài hiến thân cho đoàn chiên. Hình ảnh người mục tử nhân lành sẵn sàng hiến mạng sống vì đàn chiên chính là khuôn mẫu tối cao cho sự thánh thiện linh mục. Trong những hy sinh âm thầm, trong những đêm trắng lo lắng cho một linh hồn đang lầm lạc, trong những mệt mỏi của những chuyến đi mục vụ xa xôi, linh mục đang từng bước tiến gần hơn đến sự hoàn thiện của Thiên Chúa.

Lời mời gọi nên thánh còn mang một chiều kích cộng đoàn sâu sắc. Linh mục không đi đến sự thánh thiện một mình, nhưng cùng với các anh em trong linh mục đoàn và cùng với dân Chúa được trao phó cho mình. Tình huynh đệ linh mục là một trợ lực quý giá trên con đường nên thánh. Sự nâng đỡ, khích lệ và ngay cả những lời sửa lỗi huynh đệ giúp linh mục không bị rơi vào sự cô độc hay sự kiêu ngạo cá nhân. Bên cạnh đó, dân Chúa cũng đóng một vai trò quan trọng trong sự thánh thiện của linh mục. Chính đức tin đơn sơ, sự đạo đức và lòng mến của các tín hữu là tấm gương phản chiếu để linh mục soi mình vào đó mà cố gắng hơn. Nhiều khi, chính những người nghèo khổ, những người đang chịu đau khổ lại là những bậc thầy dạy cho linh mục biết thế nào là lòng tin cậy và sự phó thác tuyệt đối vào Chúa. Linh mục và giáo dân cùng nắm tay nhau bước đi trên con đường thánh thiện, cùng nhau xây dựng Giáo hội thành một cộng đoàn của những người được thánh hóa.

Sự thánh thiện của linh mục cũng gắn liền mật thiết với lòng sùng kính Đức Maria. Mẹ là mẫu mực tuyệt hảo của sự thánh thiện, là người đã thưa tiếng "Xin vâng" trọn vẹn với thánh ý Thiên Chúa. Linh mục cần có Mẹ làm người hướng dẫn, người bảo vệ và người an ủi. Dưới chân thập giá, Chúa Giêsu đã trao phó người môn đệ yêu dấu cho Mẹ, và trao phó Mẹ cho người môn đệ. Linh mục chính là những người môn đệ yêu dấu ấy, được mời gọi đón Mẹ về nhà mình, tức là đón Mẹ vào trung tâm đời sống tâm linh của mình. Mẹ sẽ dạy linh mục cách lắng nghe Lời Chúa, cách suy đi niệm lại các mầu nhiệm trong lòng và cách phục vụ trong khiêm tốn. Một linh mục có lòng mến yêu Mẹ tha thiết sẽ khó có thể lạc lối trên con đường nên thánh, vì Mẹ luôn biết cách dẫn đưa con cái mình đến với Chúa Giêsu, nguồn mạch của mọi sự thánh thiện.

Nhìn lại lịch sử Giáo hội, chúng ta thấy biết bao gương sáng của các linh mục thánh thiện đã làm thay đổi cả một thời đại. Từ Thánh Gioan Maria Vianney với tình yêu nồng cháy dành cho các linh hồn nơi tòa giải tội, đến Thánh Vinh Sơn Phaolô với trái tim dành cho người nghèo, hay Thánh Anphongsô với sự say mê rao giảng về ơn cứu độ chứa chan. Điểm chung của các ngài là gì? Đó là các ngài đã coi mệnh lệnh nên thánh là mục tiêu duy nhất của cuộc đời. Các ngài đã không để mình bị chi phối bởi những vinh hoa phù phiếm, nhưng đã chọn Chúa làm gia nghiệp duy nhất. Cuộc đời của các ngài là một minh chứng hùng hồn rằng sự thánh thiện không phải là điều gì đó không tưởng, nhưng là một thực tại có thể đạt tới được nếu chúng ta biết cộng tác với ân sủng của Chúa. Những gương sáng ấy là nguồn động lực mạnh mẽ cho mỗi chúng ta hôm nay, nhắc nhở chúng ta rằng dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, linh mục vẫn luôn được mời gọi để trở nên ánh sáng cho trần gian.

Sự thánh thiện không có nghĩa là không có sai lầm hay không có những cuộc chiến đấu nội tâm. Ngược lại, những linh mục thánh thiện nhất thường là những người đã phải trải qua những cơn cám dỗ dữ dội nhất và những đêm tối đức tin sâu thẳm nhất. Tuy nhiên, điều làm nên sự thánh thiện chính là sự kiên trì trong ân sủng và lòng khao khát không ngừng được trở nên giống Chúa hơn. Mỗi khi chúng ta vấp ngã, mệnh lệnh nên thánh lại vang lên như một lời khích lệ để chúng ta đứng dậy, để chúng ta tin vào lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Sự thánh thiện là một hành trình dài của cả một đời người, đòi hỏi sự tỉnh thức liên lỉ và một tâm hồn luôn sẵn sàng để Chúa Thánh Thần uốn nắn. Linh mục phải là người "đói khát sự công chính", nghĩa là luôn khao khát được thuộc về Chúa một cách trọn vẹn hơn qua mỗi ngày sống.

Trong sứ vụ của một linh mục dòng Chúa Cứu Thế (CSsR), lời mời gọi nên thánh còn gắn liền với đặc sủng rao giảng Tin Mừng cho người nghèo khó và những người bị bỏ rơi hơn cả. Sự thánh thiện của một tu sĩ linh mục thừa sai chính là sự sẵn lòng bước đến những vùng ngoại vi, những nơi mà ánh sáng Tin Mừng chưa chạm tới hoặc đã bị lu mờ. Chúng ta nên thánh khi chúng ta biết trạnh lòng thương trước những nỗi đau khổ về thể lý cũng như tâm linh của anh chị em mình. Mệnh lệnh “Các ngươi hãy nên thánh” thôi thúc chúng ta không được dừng lại ở sự an toàn của bản thân, nhưng phải can đảm ra đi, trở nên khí cụ của ơn cứu độ chứa chan (Copiosa Apud Eum Redemptio). Sự thánh thiện của chúng ta được nuôi dưỡng bằng niềm vui khi thấy một tội nhân hối cải, một người nghèo được an ủi và một cộng đoàn được hiệp nhất trong tình yêu Chúa.

Cuối cùng, mệnh lệnh nên thánh không phải là một gánh nặng đè lên vai linh mục, nhưng là một hồng ân mang lại ý nghĩa sâu xa cho cuộc đời chúng ta. Khi nỗ lực nên thánh, linh mục tìm thấy niềm vui đích thực và sự tự do nội tâm mà thế giới không thể cướp mất. Sự thánh thiện làm cho sứ vụ của chúng ta trở nên nhẹ nhàng hơn, vì khi ấy không phải là chúng ta làm việc, mà là chính Chúa Kitô đang làm việc trong chúng ta. Lời mời gọi ấy vẫn đang vang vọng trong trái tim mỗi người linh mục: “Hãy nên hoàn thiện...”. Đây là lời mời gọi của tình yêu, lời mời gọi để chúng ta trở về với bản chất thật của mình là hình ảnh của Thiên Chúa. Ước gì mỗi chúng ta, trong sự khiêm hạ và tin thác, biết thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, này con đây, xin hãy thánh hóa con trong sự thật của Ngài, để con có thể trở thành linh mục như lòng Chúa mong ước”.

Mệnh lệnh nên thánh ấy sẽ tiếp tục đồng hành với chúng ta qua từng trang sách của cuộc đời, qua từng giọt mồ hôi trên cánh đồng truyền giáo, và qua từng lời cầu nguyện trong thinh lặng của đêm khuya. Đó là một định hướng định hình toàn bộ sự hiện hữu của chúng ta, giúp chúng ta không bao giờ quên mình là ai và mình thuộc về ai. Sự thánh thiện của linh mục chính là lời loan báo hùng hồn nhất về sự hiện hữu của Thiên Chúa giữa thế giới hôm nay. Khi chúng ta nỗ lực trở nên thánh, chúng ta không chỉ cứu rỗi chính mình mà còn góp phần vào công cuộc thánh hóa toàn thể nhân loại. Xin cho lời mời gọi nên thánh luôn là ngọn lửa nung nấu trái tim linh mục, để mỗi ngày trôi qua, chúng ta lại thêm một bước tiến gần hơn đến vinh quang của Đấng Thánh, Đấng đã yêu thương và chọn gọi chúng ta vào chức vụ linh mục cao quý này.

Lạy Chúa Kitô là Thượng Tế đời đời, xin ban cho chúng con, những linh mục của Chúa, lòng khao khát nên thánh cháy bỏng. Xin giúp chúng con biết nhìn ngắm Chúa trên thập giá để học bài học về tình yêu tự hiến. Xin giúp chúng con biết nhìn ngắm Chúa trong Bí tích Thánh Thể để học bài học về sự hiện diện âm thầm và khiêm hạ. Và xin cho sự thánh thiện của chúng con trở thành máng xối dẫn nguồn ơn cứu độ đến cho mọi tâm hồn, để danh Chúa được cả sáng và nước Chúa được hiển trị khắp nơi. Chúng con tin rằng, với ơn Chúa giúp, lời mời gọi nên thánh sẽ không còn là một mệnh lệnh xa vời, nhưng sẽ trở thành một thực tại sống động trong cuộc đời mỗi linh mục chúng con, bây giờ và cho đến muôn đời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

CHỨA ĐÃ TUYỂN CHỌN CHÍNH CHÚNG TA KHÔNG CHỈ ĐỂ NÊN THÁNH CHO RIÊNG MÌNH, MÀ CÒN ĐỂ THÁNH HÓA ĐOÀN CHIÊN CHÚA TRAO PHÓ

Trong mầu nhiệm thâm sâu và khôn dò của Thiên Chúa, ơn gọi linh mục luôn là một tặng phẩm vĩ đại nhưng cũng đầy rẫy những thách đố cam go, một hành trình mà ở đó người được tuyển chọn không bao giờ được phép dừng lại để thỏa mãn với chính mình. Khi chúng ta quỳ gối trước bàn thờ, khi đôi bàn tay run rẩy của chúng ta được xức dầu thánh hiến, đó là khoảnh khắc chúng ta bước vào một giao ước nhị trùng, một sự kết hiệp mầu nhiệm đòi hỏi sự dấn thân trọn vẹn của cả cuộc đời: đó là bổn phận nên thánh cho chính mình và trách nhiệm thánh hóa đoàn chiên mà Thiên Chúa đã tin tưởng trao phó vào tay chúng ta. Hai chiều kích này, tựa như hai nhịp đập của một trái tim, không thể tách rời, không thể coi nhẹ bên này hay xem thường bên kia, bởi lẽ nếu thiếu một trong hai, đời sống linh mục sẽ trở nên khập khiễng, méo mó và mất đi căn tính đích thực của người mục tử như lòng Chúa mong ước. Chúng ta không được gọi để trở thành những công chức tôn giáo, làm việc theo giờ hành chính rồi khép lại cánh cửa tâm hồn, chúng ta cũng không được gọi để trở thành những ẩn sĩ lánh đời, chỉ biết lo vun quén cho sự thánh thiện cá nhân mà bỏ mặc tiếng kêu than của đàn chiên đang bơ vơ giữa thế gian đầy sói dữ.

Khởi đi từ chính lời mời gọi nguyên thủy, "Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em", chúng ta nhận ra rằng sự tuyển chọn này hoàn toàn là ân sủng, là tình yêu nhưng không mà Thiên Chúa dành cho những con người mỏng giòn và yếu đuối như chúng ta. Tại sao Chúa lại chọn tôi? Tại sao không phải là một người khác tài đức hơn, thánh thiện hơn, khôn ngoan hơn? Câu hỏi ấy vang vọng trong tâm khảm của mỗi linh mục, không phải để chúng ta tự ti hay sợ hãi, mà để chúng ta ý thức rằng, chính vì sự bất xứng của chúng ta mà quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa mới được thể hiện rõ nét nhất. Chúa chọn chúng ta, những chiếc bình sành dễ vỡ, để chứa đựng kho tàng vô giá là Tin Mừng và ân sủng của Ngài. Và vì thế, nhiệm vụ đầu tiên, nền tảng của mọi nền tảng, chính là việc chúng ta phải nên thánh. Nên thánh không phải là một lựa chọn thêm vào, một món trang sức làm đẹp cho chiếc áo dòng, mà là hơi thở, là lẽ sống, là điều kiện tiên quyết để chức vụ linh mục có giá trị cứu độ. Một linh mục không khao khát nên thánh là một linh mục đang dần chết đi trong ơn gọi của mình, là một ngọn đèn đã cạn dầu, chỉ còn lại cái vỏ bề ngoài nhưng bên trong là bóng tối và sự lạnh lẽo.

Việc nên thánh của linh mục bắt đầu từ đời sống nội tâm sâu sắc, từ mối tương quan mật thiết và sống động với Đức Giêsu Kitô. Chúng ta không thể rao giảng về một Đấng mà chúng ta không biết, không gặp gỡ, không yêu mến. Nguyên tắc thần học cổ điển "Nemo dat quod non habet" – không ai có thể cho cái mình không có – vẫn luôn đúng và mang tính cảnh tỉnh mạnh mẽ cho chúng ta hôm nay. Làm sao chúng ta có thể dẫn đưa giáo dân đến gặp gỡ Chúa nếu chính chúng ta lại xa lạ với Ngài? Làm sao chúng ta có thể nói về sự ngọt ngào của Lời Chúa nếu chúng ta chưa bao giờ để Lời ấy thấm đẫm và biến đổi tâm hồn mình? Đời sống nội tâm, với những giờ cầu nguyện thầm lặng bên Nhà Tạm, với việc cử hành Phụng vụ Giờ kinh không phải như một gánh nặng luật buộc mà như một lời ca tụng tình yêu, chính là nguồn suối nuôi dưỡng sự thánh thiện của linh mục. Chính trong sự thinh lặng thánh thiêng ấy, chúng ta học được cách nhìn của Chúa, học được nhịp đập trái tim của Người Mục Tử Nhân Lành, để rồi khi bước ra với đoàn chiên, chúng ta không mang đến cho họ những lý thuyết khô khan hay những kỹ năng quản trị vô hồn, mà mang đến chính sự hiện diện sống động của Thiên Chúa.

Tuy nhiên, sự thánh thiện của linh mục không bao giờ là sự thánh thiện đóng kín, vị kỷ. Chúng ta không nên thánh cho riêng mình, như thể tích trữ ân sủng vào một cái kho riêng để bảo đảm cho phần rỗi của cá nhân. Không, sự thánh thiện của linh mục, theo bản chất, mang tính tông đồ và truyền giáo. Chúng ta được thánh hiến để thánh hóa người khác. Đây là chiều kích thứ hai, gắn liền và chảy tràn từ chiều kích thứ nhất. Chúa trao cho chúng ta đoàn chiên không phải để chúng ta cai trị, để chúng ta hưởng thụ sự kính trọng, mà để chúng ta phục vụ, để chúng ta "rửa chân" cho họ, để chúng ta nuôi dưỡng họ bằng Lời Chúa và các Bí tích. Trách nhiệm thánh hóa đoàn chiên đòi hỏi người linh mục phải có một trái tim nhạy cảm, biết chạnh lòng thương trước những nỗi đau khổ, những vết thương, những cơn đói khát thiêng liêng và cả vật chất của con người thời đại. Hình ảnh Đức Giêsu thổn thức trước đám đông "lầm than vất vưởng như bầy chiên không người chăn dắt" phải là hình ảnh thường trực trong tâm trí và cõi lòng của mỗi chúng ta.

Thánh hóa đoàn chiên không chỉ dừng lại ở việc cử hành các bí tích một cách đúng nghi thức, dù điều đó là rất quan trọng. Nó còn đòi hỏi sự dấn thân, sự hiện diện, sự đồng hành. Giáo Hội ngày nay cần những mục tử "mang mùi chiên", những người dám bước ra khỏi vùng an toàn của nhà xứ, của những tiện nghi, để đi đến những vùng ngoại biên, những nơi tăm tối nhất của phận người. Thánh hóa đoàn chiên là khi chúng ta ngồi hàng giờ trong tòa giải tội, kiên nhẫn lắng nghe những lầm lỗi, những dằn vặt của hối nhân, và thay mặt Chúa nói lời tha thứ, chữa lành. Đó là khi chúng ta đến bên giường bệnh của người hấp hối, mang đến cho họ niềm hy vọng vào sự sống vĩnh cửu khi mọi hy vọng trần thế đã tắt lịm. Đó là khi chúng ta kiên nhẫn dạy giáo lý cho trẻ nhỏ, gieo vào tâm hồn ngây thơ của các em hạt giống đức tin. Trong tất cả những hoạt động mục vụ đó, chúng ta đang thực thi chức năng thánh hóa, và kỳ diệu thay, chính khi chúng ta thánh hóa người khác, chúng ta cũng đang được thánh hóa. Bởi vì mỗi lần chúng ta trao ban tình yêu, lòng chúng ta lại được mở rộng hơn để đón nhận ân sủng; mỗi lần chúng ta vác đỡ thánh giá cho người khác, chúng ta lại trở nên giống Đấng chịu đóng đinh hơn.

Sự cân bằng giữa đời sống nội tâm và hoạt động mục vụ, giữa việc thuộc về Chúa và việc dấn thân cho con người, là một nghệ thuật thánh thiêng mà chúng ta phải rèn luyện suốt đời. Có một cám dỗ rất lớn mà các linh mục ngày nay thường phải đối mặt, đó là "chủ nghĩa hoạt động". Chúng ta dễ bị cuốn vào vòng xoáy của công việc: xây dựng cơ sở vật chất, tổ chức lễ hội, hội họp, quản lý tài chính... Những việc đó cần thiết, nhưng nếu không cẩn trọng, chúng ta sẽ biến mình thành những nhà quản trị tài ba chứ không phải là những mục tử thánh thiện. Khi hoạt động lấn át cầu nguyện, khi "việc của Chúa" chiếm hết thời gian dành cho "Chúa của việc", tâm hồn linh mục sẽ dần trở nên khô cằn, mệt mỏi và rỗng tuếch. Chúng ta làm việc rất nhiều, nhưng hoa trái thiêng liêng lại chẳng bao nhiêu, bởi vì "không có Thầy, anh em chẳng làm gì được". Sự bận rộn không bao giờ là thước đo của lòng đạo đức, và sự thành công trong các dự án mục vụ không bao giờ thay thế được sự thánh thiện của đời sống.

Ngược lại, cũng có một cám dỗ khác tinh vi không kém, đó là sự lười biếng thiêng liêng núp bóng dưới chiêu bài "chiêm niệm". Có những linh mục ngại dấn thân, ngại va chạm, ngại vất vả, nên rút lui vào vỏ bọc của sự đạo đức cá nhân, bỏ mặc đoàn chiên tự xoay xở với những khó khăn của họ. Đây không phải là sự thánh thiện đích thực, mà là sự ích kỷ được ngụy trang. Sự thánh thiện của linh mục phải là sự thánh thiện trong hành động, "chiêm niệm trong hoạt động". Như Thánh Anphongsô đã dạy, chúng ta phải là những con người cầu nguyện, nhưng cũng phải là những con người hăng say loan báo Tin Mừng, đặc biệt cho những người nghèo khổ và bị bỏ rơi nhất. Mẫu gương tuyệt hảo của chúng ta là Chúa Giêsu: Ngài dành cả đêm để cầu nguyện trên núi, nhưng khi bình minh đến, Ngài lại xuống núi, đi khắp các làng mạc để rao giảng, chữa lành và trừ quỷ. Ngài không tách rời hai chiều kích ấy, mà hòa quyện chúng thành một sứ mạng duy nhất: làm theo ý Chúa Cha để cứu độ nhân loại.

Để giữ được sự cân bằng tinh tế này, người linh mục cần phải có một kỷ luật sống nghiêm túc và một tình yêu nồng nàn. Kỷ luật giúp chúng ta bảo vệ những giờ phút dành riêng cho Chúa giữa bao nhiêu bận rộn của công việc mục vụ. Tình yêu giúp chúng ta biến mọi công việc, dù nhỏ bé hay vất vả, thành lời cầu nguyện dâng lên Chúa. Khi chúng ta cử hành Thánh Lễ, đó không chỉ là một nghi thức phụng vụ, mà là chóp đỉnh của sự kết hiệp giữa chúng ta với Chúa và với đoàn chiên. Trên bàn thờ, linh mục vừa là tư tế dâng hy lễ, vừa là của lễ được hiến dâng. Chúng ta dâng lên Chúa Cha Mình và Máu Thánh Chúa Kitô, và cùng với đó, chúng ta dâng lên cả cuộc đời mình, cả những lo toan, vất vả, những niềm vui và nỗi đau của đoàn chiên mà chúng ta đang cưu mang. Chính trong Thánh Lễ, sự nên thánh của linh mục và sự thánh hóa đoàn chiên gặp nhau một cách trọn vẹn và mầu nhiệm nhất. Bí tích Thánh Thể chính là lò lửa nung đốt tâm hồn linh mục, thiêu rụi những bụi bặm trần thế, những toan tính ích kỷ, để chỉ còn lại một khát khao duy nhất: làm vinh danh Chúa và cứu rỗi các linh hồn.

Chúng ta cũng cần nhìn nhận một thực tế rằng, hành trình nên thánh và thánh hóa này không hề bằng phẳng. Có những lúc chúng ta cảm thấy cô đơn đến tột cùng, sự cô đơn của Vườn Dầu khi các môn đệ ngủ mê. Có những lúc chúng ta cảm thấy bất lực trước sự dữ, trước sự dửng dưng của con người, trước những thất bại trong công việc mục vụ. Có những lúc chúng ta bị hiểu lầm, bị chống đối, bị vu khống, ngay cả bởi những người mà chúng ta hết lòng yêu thương phục vụ. Những lúc ấy, chính là lúc chúng ta được mời gọi nên thánh một cách sâu xa nhất: nên thánh qua Thập Giá. Không có chức linh mục nào mà không có Thập Giá, và không có sự thánh thiện nào mà không qua sự thanh luyện của đau khổ. Khi chúng ta chấp nhận vác thập giá mình hằng ngày mà theo Chúa, khi chúng ta chấp nhận chết đi cho cái tôi của mình, chết đi cho danh vọng, quyền lực, thì sự sống của Chúa Kitô mới thực sự trổ sinh trong chúng ta và lan tỏa đến đoàn chiên. Những vết thương của người mục tử, khi được kết hiệp với vết thương của Chúa Kitô, sẽ trở thành nguồn suối chữa lành cho đoàn chiên.

Trách nhiệm giúp người khác nên thánh cũng đòi hỏi chúng ta phải là những tấm gương sáng. Lời nói lung lay, gương bày lôi kéo. Giáo dân ngày nay không chỉ nghe những gì chúng ta giảng, mà họ còn nhìn vào cách chúng ta sống. Họ nhìn vào cách chúng ta đối xử với người nghèo, cách chúng ta sử dụng tiền bạc, cách chúng ta giữ sự khiết tịnh, cách chúng ta vâng phục bề trên. Một đời sống gương mẫu, thanh thoát, khó nghèo và khiêm nhường của linh mục tự nó đã là một bài giảng hùng hồn nhất, có sức thuyết phục mạnh mẽ nhất để mời gọi người khác nên thánh. Ngược lại, một đời sống phản chứng, chạy theo thế gian, tìm kiếm hưởng thụ sẽ là một chướng ngại vật, một cớ vấp phạm lớn lao ngăn cản người ta đến với Chúa. Chúng ta mang trong mình trọng trách nặng nề: chúng ta là muối cho đời, là ánh sáng cho trần gian. Nếu muối mà nhạt đi, nếu ánh sáng mà vụt tắt, thì hậu quả thật khôn lường. Vì thế, ý thức về sự yếu đuối của bản thân phải luôn đi kèm với sự tỉnh thức và cậy trông vào ơn Chúa. Chúng ta không nên thánh bằng sức riêng của mình, mà bằng sự khiêm tốn để cho ân sủng Chúa hoạt động.

Hơn nữa, trong bối cảnh xã hội tục hóa ngày nay, việc thánh hóa đoàn chiên còn đòi hỏi người linh mục phải có sự phân định khôn ngoan và lòng can đảm. Chúng ta phải giúp giáo dân nhận ra những giá trị Tin Mừng giữa một rừng những giá trị ảo của thế gian. Chúng ta phải giúp họ xây dựng một lương tâm ngay thẳng, biết chọn lựa sự thật và sự thiện. Điều này đôi khi đòi hỏi chúng ta phải lội ngược dòng, phải nói những điều người ta không muốn nghe, phải làm chứng cho chân lý dù phải trả giá. Mục tử nhân lành không phải là người chỉ biết vuốt ve, chiều chuộng đoàn chiên theo sở thích của họ, mà là người dám dẫn họ đi trên con đường hẹp của Tin Mừng, con đường dẫn đến sự sống thật. Để làm được điều đó, chính linh mục phải là người đã thấm nhuần sự thật ấy, đã để sự thật ấy giải phóng mình. Sự thánh thiện của linh mục, do đó, cũng bao hàm cả sự can đảm ngôn sứ, dám lên tiếng bênh vực công lý, bảo vệ phẩm giá con người, đặc biệt là những người yếu thế, thấp cổ bé miệng.

Sự cân bằng giữa nội tâm và hoạt động cũng cần được nuôi dưỡng bởi tình huynh đệ linh mục. Chúng ta không nên thánh một mình, và chúng ta cũng không chăn dắt đoàn chiên một mình. Sự hiệp thông giữa các linh mục với nhau và với Giám mục là một yếu tố cốt yếu của đời sống linh mục. Khi chúng ta nâng đỡ nhau, chia sẻ với nhau những thao thức, những khó khăn, cùng nhau cầu nguyện và làm việc, chúng ta tạo nên một sức mạnh cộng đoàn, một chứng tá sống động về tình yêu của Thiên Chúa. Sự cô độc là kẻ thù của linh mục, nó dễ dẫn đến những lệch lạc trong đời sống tình cảm và tâm linh. Vì thế, xây dựng tình huynh đệ linh mục cũng là một phương thế để nên thánh và để thánh hóa đoàn chiên hữu hiệu hơn. Một linh mục đoàn hiệp nhất yêu thương nhau sẽ là hình ảnh tuyệt đẹp khơi dậy niềm tin nơi giáo dân.

Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn lên Mẹ Maria, Mẹ của các linh mục, mẫu gương tuyệt hảo của sự kết hiệp giữa chiêm niệm và hoạt động. Mẹ là người đã "ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng", nhưng Mẹ cũng là người đã vội vã lên đường đi thăm viếng bà Êlisabét, là người đã hiện diện dưới chân Thập Giá, là người đã đồng hành với Giáo Hội sơ khai trong nhà Tiệc Ly. Mẹ dạy chúng ta biết lắng nghe Lời Chúa và đem Lời ấy vào cuộc sống. Mẹ dạy chúng ta biết nhạy bén trước nhu cầu của người khác ("Họ hết rượu rồi") và chuyển cầu cho họ. Xin Mẹ gìn giữ chúng ta trong trái tim vẹn sạch của Mẹ, để chúng ta luôn giữ vững được ngọn lửa nhiệt thành, luôn trung tín với ơn gọi cao quý mà Chúa đã ban tặng. Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một bài ca chúc tụng Chúa, một hy lễ sống động đẹp lòng Chúa, để qua cuộc đời của chúng ta, danh Chúa được cả sáng, Nước Chúa được trị đến, và đoàn chiên Chúa được dẫn đưa về bến bờ bình an và thánh thiện.

Đó là con đường mà chúng ta đã chọn, hay đúng hơn, là con đường mà Chúa đã chọn cho chúng ta đi. Dù chông gai, dù mệt mỏi, nhưng đó là con đường của tình yêu, con đường của hạnh phúc đích thực. Xin Chúa Giêsu, vị Mục Tử Tối Cao, ban thêm sức mạnh cho đôi chân, thêm lửa mến cho trái tim và thêm sự khôn ngoan cho trí tuệ của anh em, để trong mọi sự, anh em luôn tìm kiếm vinh quang Thiên Chúa và phần rỗi các linh hồn, chu toàn trọn vẹn sứ mạng kép: nên thánh và thánh hóa đoàn chiên, cho đến ngày chúng ta được cùng nhau xum họp trong Nhà Cha trên trời.

Lm. Anmai, CSsR

 

THIÊN CHỨC: NGUỒN GỐC THẦN LINH CỦA ƠN GỌI

Trong cõi thinh lặng sâu thẳm của tâm hồn, nơi mà tiếng xôn xao của phố thị không thể chạm tới, mỗi linh mục chúng ta đều ít nhất một lần phải đối diện với câu hỏi căn cốt nhất của đời mình: Tại sao tôi lại ở đây? Tại sao tôi lại đứng nơi bàn thánh này, khoác lên mình phẩm phục thánh thiêng, và nắm giữ trong đôi tay phàm trần mầu nhiệm cực thánh của Thân Mình Đức Kitô? Câu trả lời không nằm ở năng lực quản trị, không nằm ở tài ăn nói hùng biện, cũng chẳng nằm ở bất kỳ phẩm chất nhân loại ưu việt nào mà chúng ta ngộ nhận là mình sở hữu. Câu trả lời nằm trọn vẹn trong hai tiếng đầy sức nặng và mầu nhiệm: "Thiên chức". Việc hiểu đúng, hiểu sâu và cảm nghiệm thấu đáo nguồn gốc ơn gọi linh mục không chỉ đơn thuần là một bài tập trí thức thần học, hay một đề tài suy niệm trong những ngày tĩnh tâm tháng, mà đó là yếu tố chiến lược sinh tử, quyết định sự bền đỗ và phẩm chất của đời tu. Chỉ khi chúng ta run rẩy nhận thức rằng chức linh mục là một "Thiên chức" – một hồng ân nhưng không đến từ trời cao, hoàn toàn siêu vượt trên mọi toan tính của con người, chứ không phải một lựa chọn nghề nghiệp hay một dự án cá nhân để thăng tiến xã hội – chúng ta mới có thể tìm thấy sức mạnh siêu nhiên để vượt qua những khủng hoảng hiện sinh và những thử thách khốc liệt của thời đại.

Khái niệm "Thiên chức" ngay lập tức gợi mở cho chúng ta về nguồn gốc thần linh của ơn gọi. Cội nguồn ấy không bắt đầu từ lúc chúng ta viết đơn xin gia nhập chủng viện, cũng không bắt đầu từ ngày chúng ta được xức dầu tấn phong. Cội nguồn ấy khởi đi từ trong ý định ngàn đời của Thiên Chúa, từ trong cung lòng của Chúa Cha. Ngôn ngữ của Tin Mừng Máccô đã diễn tả thực tại này một cách sắc bén và dứt khoát: "Người gọi đến với Người những kẻ Người muốn" (Mc 3,13). Hãy dừng lại và chiêm ngắm động từ "muốn" của Thiên Chúa. Đó là một ý muốn tự do tuyệt đối, một ý muốn phát xuất từ tình yêu nhưng không, không lệ thuộc vào bất kỳ điều kiện nào nơi kẻ được gọi. Chúng ta là linh mục không phải do tài năng xuất chúng, không phải do đạo đức trổi vượt hơn người, và chắc chắn không phải do công trạng của bản thân hay gia đình. Sự tuyển chọn của Thiên Chúa luôn là một mầu nhiệm gây choáng ngợp, bởi lẽ Người thường chọn những chiếc bình sành dễ vỡ để chứa đựng kho tàng vô giá. Nếu ơn gọi linh mục xuất phát từ ý muốn của con người, từ khát vọng vươn lên của cá nhân, thì khi gặp thất bại, khi đối diện với sự cô đơn hay sự phản bội, chúng ta sẽ sụp đổ. Nhưng vì nguồn gốc của nó là Thần linh, là ý định của Thiên Chúa, nên chính Người sẽ là Đấng bảo lãnh và kiện toàn những gì Người đã khởi sự nơi chúng ta.

Khi đã xác tín rằng đây là "Thiên chức", chúng ta buộc phải thực hiện một cuộc phân định rạch ròi và đau đớn giữa "nghề nghiệp" và "ơn gọi". Thế gian có thể nhìn linh mục như một chức sắc tôn giáo, một nhân viên điều hành nghi lễ, hay một nhà hoạt động xã hội. Nhưng trong cái nhìn đức tin, linh mục không bao giờ là một cái nghề. Nghề nghiệp là sự trao đổi: tôi bỏ công sức, tôi nhận thù lao; tôi làm việc trong giờ hành chính, và tôi có thời gian riêng tư; tôi nỗ lực thăng tiến để đạt vị trí cao hơn. Tư duy nghề nghiệp ấy là thuốc độc giết chết đời sống linh mục. Thiên chức đòi hỏi một sự dấn thân trọn vẹn, một sự hiến dâng mang tính hiện sinh, liên lỉ và không ngơi nghỉ. Linh mục không "làm" linh mục, nhưng linh mục "là" linh mục. Dấu ấn bí tích Truyền Chức Thánh in vào linh hồn chúng ta một đặc tính không thể tẩy xóa, biến đổi hữu thể của chúng ta, làm cho chúng ta thuộc trọn về Đức Kitô. Chúng ta không thể cởi bỏ chức linh mục như người ta cởi bỏ chiếc áo sau giờ làm việc. Dù khi dâng lễ, khi giải tội, hay khi nằm nghỉ, khi ăn uống, thậm chí khi đau yếu bệnh tật trên giường bệnh, chúng ta vẫn là linh mục, vẫn đang thực thi thiên chức làm trung gian, làm cầu nối, làm của lễ hiến dâng lên Thiên Chúa Cha để cầu nguyện cho nhân loại.

Chính vì nguồn gốc thần linh ấy, mà sự trung thành với thiên chức mang một ý nghĩa sâu xa hơn nhiều so với việc giữ trọn các quy tắc hay luật lệ của Giáo luật. Trung thành, trong cốt lõi của nó, là đáp lại tình yêu của Đấng đã gọi, là nhịp đập của con tim hướng về con tim. Đó là bước đi trên con đường nên thánh để mỗi ngày trở nên giống Chúa Giêsu Kitô hơn, trở nên một Alter Christus – một Kitô khác giữa lòng đời. Trở nên "một Kitô khác" không phải là bắt chước những cử chỉ bên ngoài của Chúa, nhưng là đồng hình đồng dạng với Người trong mầu nhiệm tự hủy (kenosis). Chúa Giêsu là vị Thượng Tế, nhưng Người cũng đồng thời là Của Lễ. Người là Mục Tử, nhưng cũng là Chiên Thiên Chúa gánh tội trần gian. Thiên chức linh mục mời gọi chúng ta đi vào chính sự năng động ấy của Đức Kitô: trao ban sự sống mình để đoàn chiên được sống và sống dồi dào. Nếu chúng ta chỉ say mê quyền bính của chức thánh mà chối từ chén đắng của sự hy sinh, chúng ta đang phản bội lại chính Đấng đã gọi mình. Mỗi khi cử hành Thánh Thể, linh mục đọc: "Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì anh em", đó không chỉ là lời tường thuật, mà phải là lời tuyên thệ của chính đời sống linh mục: Này là thân xác tôi, thời gian của tôi, sức khỏe của tôi, danh dự của tôi, xin được bẻ ra, xin được trao nộp vì sự sống của dân Chúa.

Tuy nhiên, hành trình trung thành này không thiếu những cam go và thử thách, đặc biệt là những lầm tưởng tinh vi có thể làm lệch lạc động lực ơn gọi của chúng ta. Một trong những cám dỗ lớn nhất của thời đại hôm nay là chủ nghĩa thế tục hóa len lỏi vào nơi thánh. Chúng ta dễ dàng bị cuốn vào vòng xoáy của hiệu quả công việc, đánh giá sự thành công của thiên chức bằng những con số: bao nhiêu giáo dân đi lễ, bao nhiêu công trình được xây dựng, bao nhiêu hội đoàn được thành lập. Chúng ta có nguy cơ trở thành những nhà quản trị tài ba của giáo xứ, nhưng lại là những linh hồn nghèo nàn về đời sống nội tâm. Khi Thiên chức bị giản lược thành chức năng, linh mục sẽ dần đánh mất sự nhạy bén thiêng liêng. Lúc ấy, chúng ta làm việc cho Chúa nhưng lại không ở với Chúa. Chúng ta nói về Chúa rất hay nhưng lại ít khi nói chuyện với Người. Đây là bi kịch lớn nhất: đánh mất nguồn gốc thần linh và thay thế nó bằng những hoạt động mang màu sắc tôn giáo nhưng rỗng tuếch bên trong. Sự khô khan ấy sẽ dẫn đến thái độ duy giáo sĩ, dùng quyền thánh chức để áp đặt, để tìm kiếm vinh quang cho bản thân, thay vì dùng nó để phục vụ và rửa chân cho anh em như Thầy Chí Thánh.

Nhìn lại nguồn gốc thần linh của ơn gọi cũng là để chúng ta khiêm tốn nhận diện sự yếu đuối của chính mình. Thiên Chúa không chọn những thiên thần, Người chọn những phàm nhân mang đầy giới hạn và tội lỗi. Tại sao Chúa lại trao kho tàng ân sủng vào những bình sành dễ vỡ như thế? Thưa, để sức mạnh phi thường ấy được nhận biết là đến từ Thiên Chúa chứ không phải từ chúng ta. Ý thức về sự bất xứng không làm chúng ta tê liệt hay mặc cảm, trái lại, nó đẩy chúng ta nép mình sâu hơn vào lòng thương xót Chúa. Ơn gọi linh mục là một nghịch lý vĩ đại: sự thánh thiện tuyệt đối của Thiên Chúa cư ngụ trong sự mỏng manh của con người. Chính trong sự mỏng manh ấy, quyền năng Chúa được thể hiện trọn vẹn. Người giáo dân không cần những linh mục hoàn hảo không tì vết theo kiểu siêu nhân, họ cần những linh mục biết mình yếu đuối để cảm thông với sự yếu đuối của họ, những linh mục đã kinh qua đau khổ để biết cách chữa lành, những linh mục biết quỳ gối sám hối để dẫn đưa họ vào lòng thương xót. Vì thế, giữ gìn thiên chức không phải là gồng mình lên để tạo ra một vỏ bọc thánh thiện giả tạo, mà là sống chân thật, trong sáng và cậy trông vào ơn thánh mỗi ngày.

Để nuôi dưỡng thiên chức này, đời sống cầu nguyện phải được đặt lên hàng đầu như hơi thở của sự sống. Không có đời sống nội tâm, linh mục giống như một người thợ lặn đã bị cắt đứt ống dẫn khí, cái chết thiêng liêng là điều chắc chắn, chỉ là sớm hay muộn. Cầu nguyện không phải là một nhiệm vụ phải hoàn thành trong ngày, mà là cuộc gặp gỡ tình yêu, là trở về nguồn cội. Trong thinh lặng của Nhà Tạm, linh mục tìm lại được căn tính của mình. Chính nơi đó, Chúa Giêsu nhắc lại cho chúng ta nhớ: "Thầy không gọi anh em là tôi tớ, nhưng là bạn hữu". Tình bạn với Đức Kitô là chìa khóa để giải mã mọi khó khăn trong đời sứ vụ. Khi bị hiểu lầm, khi cô đơn, khi thất bại, chỉ có sự hiện diện của Người Bạn Thần Linh ấy mới đủ sức an ủi và vực dậy tâm hồn người mục tử. Xa rời nguồn mạch này, linh mục sẽ tìm kiếm những niềm vui thế gian để bù đắp: tiền bạc, tình cảm lăng nhăng, quyền lực, hay những thú vui tiêu khiển vô bổ. Những thứ ấy như nước muối, càng uống càng khát và cuối cùng sẽ hủy hoại thiên chức cao quý mà Chúa đã ban tặng.

Hơn nữa, thiên chức linh mục luôn mang tính cộng đoàn và hiệp thông. Không ai làm linh mục một mình. Nguồn gốc thần linh liên kết chúng ta vào Linh mục đoàn, quanh Giám mục giáo phận. Tình huynh đệ linh mục không phải là sự xã giao hay tụ họp chè chén, mà là sự nâng đỡ thiêng liêng, chia sẻ gánh nặng sứ vụ và cùng nhau canh thức. Trong một thế giới đầy cạm bẫy, sự cô độc là kẻ thù nguy hiểm. Người anh em linh mục bên cạnh, dù có những khác biệt về tính cách hay quan điểm, vẫn là quà tặng Thiên Chúa gửi đến để cùng ta đồng hành trên con đường hẹp. Cùng nhau, chúng ta nhắc nhớ nhau về phẩm giá và trách nhiệm của người được xức dầu. Sự hiệp nhất giữa các linh mục là lời chứng mạnh mẽ nhất cho đoàn chiên về tình yêu của Thiên Chúa, bởi "người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy, là anh em yêu thương nhau".

Cuộc đời linh mục là một cuộc hành trình đi từ "ngạc nhiên" này đến "ngạc nhiên" khác trước tình yêu của Thiên Chúa. Từ sự ngạc nhiên ban đầu khi được Chúa gọi, đến sự ngạc nhiên mỗi ngày khi thấy Chúa dùng đôi tay tội lỗi của mình để ban phát ơn tha thứ, và cuối cùng là sự ngạc nhiên trong ngày sau hết khi được Chúa đón nhận vào vinh quang, dù ta chẳng xứng đáng. Để đi trọn hành trình ấy, chúng ta cần có một trái tim thuộc trọn về Chúa, một trái tim không bị chia sẻ. Sự khiết tịnh của linh mục, do đó, không phải là một sự kìm nén hay chối bỏ nhân tính, mà là một sự thăng hoa của tình yêu. Đó là chọn Chúa làm gia nghiệp duy nhất, để có thể yêu thương mọi người bằng trái tim rộng mở của Chúa, một tình yêu không chiếm hữu, không vụ lợi, một tình yêu dâng hiến trọn vẹn. Khiết tịnh vì Nước Trời là dấu chỉ hùng hồn nhất cho thấy Thiên Chúa là tất cả, và Thiên chức này thực sự đến từ Thần linh chứ không phải từ xác thịt.

Chúng ta cũng không thể quên vai trò của Mẹ Maria trong việc gìn giữ thiên chức linh mục. Mẹ là Mẹ của vị Thượng Tế Đời Đời, và cũng là Mẹ của mỗi linh mục chúng ta. Dưới chân Thập Giá, Mẹ đã đón nhận thánh Gioan, hình ảnh của hàng linh mục, làm con của mình. Hãy chạy đến với Mẹ trong những lúc yếu đuối, những lúc chán nản hay khi cơn cám dỗ ập tới. Mẹ sẽ dạy chúng ta cách thưa tiếng "Xin Vâng" mỗi ngày, cách đứng vững dưới chân thập giá, và cách mang Chúa Giêsu đến cho thế giới. Lòng sùng kính Mẹ Maria không phải là tình cảm ủy mị, mà là phương thế chắc chắn để bảo vệ sự trung thành của người mục tử.

Cuối cùng, nhìn về "Thiên chức" là để khơi dậy niềm hy vọng và lòng tri ân. Dẫu cho bối cảnh xã hội có đảo điên, dẫu cho Giáo hội có phải đối diện với những sóng gió, thì lời hứa của Thiên Chúa vẫn ngàn đời bền vững. Người đã gọi, Người sẽ ban ơn. Người đã khởi sự, Người sẽ hoàn tất. Điều quan trọng là chúng ta có dám để cho Thần Khí hướng dẫn, có dám buông bỏ những toan tính trần thế để sống trọn vẹn cho lý tưởng cao đẹp này hay không. Mỗi ngày, khi nâng chén Thánh lên, hãy ý thức rằng máu Chúa đang hòa quyện với máu ta, sự sống Chúa đang tuôn chảy trong huyết quản ta. Chúng ta không còn sống cho chính mình nữa, mà là Đức Kitô sống trong ta. Đó là vinh dự, là trách nhiệm, và là niềm hạnh phúc tột cùng của đời linh mục.

Xin Chúa Giêsu, vị Mục Tử Nhân Lành, nung đốt tâm hồn chúng ta bằng ngọn lửa yêu mến của Người, để mỗi linh mục luôn ý thức sâu sắc về nguồn gốc thần linh của ơn gọi mình. Xin cho chúng ta đừng bao giờ tầm thường hóa những gì là thánh thiêng, đừng bao giờ bán rẻ thiên chức lấy những vinh hoa chóng qua. Ước gì cuộc đời của mỗi chúng ta trở thành một bài ca tạ ơn không dứt, một lời chứng sống động về quyền năng và lòng thương xót của Thiên Chúa giữa thế gian này. Hãy can đảm lên, vì Thầy đã thắng thế gian. Hãy bước đi trong ân sủng, với niềm xác tín rằng, được làm linh mục của Chúa là hồng ân lớn lao nhất mà một phàm nhân có thể lãnh nhận, một mầu nhiệm tình yêu bao la không bút nào tả xiết, chỉ có thể cúi đầu thờ lạy và hiến dâng trọn vẹn.

Lm. Anmai, CSsR
 

ĐI THEO CHÚA HAY ĐI THEO CÔNG VIỆC: SỰ THANH LUYỆN ĐỘNG LỰC TRONG ĐỜI SỐNG DẤN THÂN

Trong hành trình bước theo sát chân Chúa Kitô, có một nghịch lý thường xuyên xảy ra mà chúng ta đôi khi vô tình hay hữu ý lãng quên: đó là sự nhầm lẫn giữa Đấng mời gọi và công việc được mời gọi. Tiếng gọi “Hãy theo Thầy” (Mt 4,19) luôn là một lời mời gọi thiết lập một tương quan cá vị, sống động và duy nhất với Ngôi Lời Nhập Thể, chứ không đơn thuần là một bản hợp đồng lao động hay một lời mời tham gia vào một tổ chức từ thiện xã hội. Thế nhưng, dọc theo dòng thời gian của đời hiến dâng hay đời dấn thân tông đồ, trái tim con người vốn dĩ mỏng giòn và dễ đổi thay thường có xu hướng tìm kiếm những “ngẫu tượng” mới ngay trong chính những công việc đạo đức nhất. Chúng ta bắt đầu bằng việc yêu mến Chúa, nhưng rồi lại kết thúc bằng việc yêu mến những thành quả mà chúng ta làm cho Chúa. Đây chính là khởi đầu của một sự lệch lạc tâm linh vô cùng tinh vi, nơi cái tôi cá nhân bắt đầu len lỏi vào và chiếm lấy ngai tòa vốn chỉ dành riêng cho Thiên Chúa.

Sự nguy hiểm lớn nhất trong đời sống phục vụ không nằm ở những cám dỗ bên ngoài hay những khó khăn từ nghịch cảnh, mà nó nằm ngay trong những động lực thầm kín nhất của tâm hồn. Khi chúng ta quá đề cao danh tiếng, quá gắn bó với những thành công cá nhân, chúng ta đang biến sứ vụ thành một phương tiện để tự khẳng định mình thay vì để tôn vinh Thiên Chúa. Chúng ta thường tự trấn an bản thân bằng những khẩu hiệu tốt đẹp như “vì Chúa, vì Hội thánh”, “vì linh hồn các tín hữu”, nhưng đằng sau những mỹ từ ấy, đôi khi lại là một sự tìm kiếm sự thừa nhận của người đời. Chúng ta vui khi công việc trôi chảy, không phải vì danh Chúa được rạng rỡ, mà vì cái tôi của chúng ta được vuốt ve. Chúng ta buồn khi gặp thất bại, không phải vì chương trình của Chúa bị đình trệ, mà vì danh dự của chúng ta bị tổn thương. Đấng Đáng Kính Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận, trong tác phẩm “Đường Hy Vọng” số 115, đã đưa ra một câu hỏi đầy tính chất chất vấn lương tâm: “Chúa thấy con hành động hoàn toàn vì ai? Hay Chúa là lý do thứ yếu, còn lý do khác mạnh hơn, con không tiện nói ra”. Đây là một cuộc giải phẫu tâm linh cần thiết để chúng ta nhìn thẳng vào sự thật trần trụi của lòng mình.

Một động lực bị lệch lạc sẽ dẫn đến một hệ lụy tất yếu: chúng ta trở thành những “vị thần nhỏ” trong lãnh địa của chính mình. Khi chúng ta khư khư ôm lấy công việc, không tin tưởng bất cứ ai, không chịu nhường chỗ cho người khác, đó là dấu chỉ cho thấy chúng ta đang coi mình là kẻ toàn năng. Chúng ta hành động như thể nếu thiếu chúng ta, Giáo hội sẽ sụp đổ, công việc sẽ đình trệ và chương trình của Thiên Chúa sẽ thất bại. Thái độ này không gì khác ngoài một sự kiêu ngạo thiêng liêng trá hình dưới danh nghĩa nhiệt thành. Chúng ta quên mất rằng mình chỉ là “những đầy tớ vô dụng” (Lc 17,10), là những khí cụ thấp hèn trong bàn tay của Đấng Quan Phòng. Chúa không cần những tài năng kiệt xuất của chúng ta để cứu độ thế giới, Ngài chỉ cần sự cộng tác khiêm tốn và lòng tin thác tuyệt đối của chúng ta. Khi ta không chịu nhường bước, không chịu đào tạo người kế thừa, hay luôn cảm thấy bất an khi thấy người khác làm tốt hơn mình, đó là lúc ta đã để cho con rắn của sự đố kỵ và tính chiếm hữu gặm nhấm linh hồn.

Đời sống tâm linh đích thực đòi hỏi một sự “tự hủy” (kenosis) theo gương Chúa Giêsu Kitô. Ngài là Thiên Chúa nhưng đã trút bỏ vinh quang để mặc lấy thân nô lệ. Còn chúng ta, nhiều khi mang danh là nô lệ của Chúa nhưng lại luôn tìm cách mặc lấy vinh quang của thế gian. Sự gắn bó quá mức vào thành công cá nhân sẽ khiến chúng ta trở nên nô lệ cho những con số, cho những lời khen tặng và cho những bảng báo cáo thành tích. Khi đó, Chúa không còn là chủ nhân của cuộc đời chúng ta nữa, Ngài chỉ còn là một “lý do thứ yếu”, một nhãn hiệu để chúng ta dán lên những sản phẩm của cái tôi ích kỷ. Hãy thử tự vấn: nếu ngày mai Chúa cất đi tất cả những chức vụ, những ảnh hưởng và những công việc ta đang làm, liệu ta còn đủ bình an để thưa rằng “Lạy Chúa, này con đây” hay không? Hay chúng ta sẽ rơi vào tuyệt vọng vì đã mất đi điểm tựa duy nhất là sự thành đạt của bản thân?

Lời mời gọi của Chúa Kitô luôn rất rõ ràng: “Hãy theo Thầy”. Ngài không nói “hãy theo việc nọ, hãy theo người kia”, cũng không nói “hãy theo những thành công rực rỡ”. Đi theo Chúa có nghĩa là gắn bó với Người ngay cả khi con đường dẫn đến đồi Can-vê, ngay cả khi sứ vụ dường như thất bại thảm hại dưới mắt thế gian. Động lực phục vụ chỉ được coi là thanh khiết khi nó được đặt nền tảng trên tình yêu thuần túy dành cho Ngôi Lời. Tình yêu ấy không đòi hỏi sự đáp trả, không tìm kiếm sự vinh danh và không sợ hãi sự quên lãng. Một khi chúng ta coi công việc quan trọng hơn Chúa, chúng ta đang biến mình thành những người thợ làm thuê chuyên nghiệp thay vì là những môn đệ nhiệt thành. Người thợ làm thuê sẽ bỏ chạy khi gặp khó khăn hoặc sẽ kiêu ngạo khi gặt hái thành quả, còn người môn đệ thì luôn ở lại với Thầy mình, dù là lúc Tabor hiển dung hay lúc Gethsemani sầu khổ.

Chúng ta cần phải cảnh giác với cơn cám dỗ của “chủ nghĩa hoạt động”. Đây là một căn bệnh thời đại trong Giáo hội, nơi mà người ta đánh giá giá trị của một ơn gọi hay một sứ vụ dựa trên khối lượng công việc và những công trình hữu hình. Sự bận rộn không ngừng nghỉ đôi khi là một tấm màn che đậy sự trống rỗng bên trong và sự xa cách với Thiên Chúa. Chúng ta làm việc quá nhiều đến mức không còn thời gian để cầu nguyện, để chiêm ngắm và để lắng nghe tiếng Chúa. Khi đó, chúng ta không còn hoạt động nhờ ơn thánh, mà hoạt động bằng sức riêng của mình. Và khi sức riêng cạn kiệt, chúng ta dễ dàng rơi vào sự cay cú, thất vọng và bắt đầu tấn công những người xung quanh. Một động lực đúng đắn phải bắt nguồn từ sự chiêm niệm; chúng ta phục vụ vì chúng ta đã cảm nghiệm được tình yêu vô biên của Thiên Chúa, và chúng ta muốn chia sẻ tình yêu đó chứ không phải muốn phô diễn khả năng của mình.

Để chữa lành sự lệch lạc này, chúng ta cần học bài học của sự buông bỏ. Buông bỏ không phải là lười biếng hay vô trách nhiệm, nhưng là sự tín thác sâu xa vào quyền năng của Chúa. Nhường chỗ cho người khác, tin tưởng vào sự cộng tác của anh chị em là một hành vi đức tin mạnh mẽ. Điều đó khẳng định rằng Chúa là chủ của mùa màng, còn chúng ta chỉ là những người thợ được thuê vào vườn nho trong những giờ khắc khác nhau. Mỗi người có một phần việc, và mỗi phần việc đều cao quý như nhau trước mặt Chúa nếu nó được làm với lòng mến. Việc chúng ta không tin ai, không chịu giao quyền, không chịu nhường bước chính là dấu chỉ của một đức tin yếu kém, vì chúng ta nghĩ rằng nếu không có mình thì Chúa sẽ bó tay. Hãy nhớ rằng Thiên Chúa có thể dùng cả những viên đá để làm cho dòng giống Abraham được nảy sinh, thì Ngài cũng có thể hoàn thành công trình của Ngài qua bất kỳ ai, ngay cả những người mà chúng ta coi là kém cỏi nhất.

Sự thành thật với chính mình là bước đầu tiên của sự hoán cải. Chúng ta cần những giây phút thinh lặng trước Thánh Thể để để Chúa soi rọi vào những góc khuất của tâm hồn. “Chúa thấy con hành động hoàn toàn vì ai?”. Câu hỏi ấy phải trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động mục vụ. Nếu câu trả lời là “vì con”, thì dù công việc đó có vĩ đại đến đâu, nó cũng chỉ là đống rác rưởi trước mặt Thiên Chúa. Nếu câu trả lời là “vì Chúa”, thì ngay cả một chén nước lã cho kẻ bé mọn cũng mang giá trị vĩnh cửu. Đừng để cho những lý do “không tiện nói ra” – như lòng ham danh, tính hám lợi, hay sự thèm khát quyền lực – điều khiển bước chân của chúng ta. Những động lực đen tối đó giống như những ký sinh trùng, chúng hút cạn nhựa sống của ơn gọi và khiến chúng ta trở nên những cây khô héo, không sinh hoa kết quả thiêng liêng dù vẻ ngoài vẫn xanh tốt bởi những thành công giả tạo.

Sứ vụ của chúng ta là giới thiệu Chúa cho thế gian, chứ không phải giới thiệu bản thân mình. Khi một người tông đồ làm việc, họ phải giống như Gioan Tẩy Giả: “Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại” (Ga 3,30). Sự nhỏ lại của cái tôi chính là điều kiện tiên quyết để sự lớn mạnh của Nước Chúa được hiện diện. Nếu chúng ta càng làm cho mình trở nên vĩ đại, chúng ta càng che khuất dung nhan của Chúa đối với những người xung quanh. Thế gian không cần những siêu nhân hoạt động mục vụ, thế gian cần những chứng nhân của lòng khiêm nhường và lòng thương xót. Sự nguy hiểm của việc gắn bó với thành công cá nhân là nó biến chúng ta thành những người ái kỷ tâm linh, chỉ biết soi gương để chiêm ngưỡng vẻ đẹp của những việc mình làm mà quên mất việc chiêm ngắm khuôn mặt đau khổ của Chúa Kitô nơi người nghèo khổ và tội lỗi.

Cuối cùng, tất cả chúng ta đều được mời gọi trở về với căn tính cốt lõi của mình: là những kẻ được yêu và được gọi. Mọi công việc ta làm chỉ có ý nghĩa khi nó là sự đáp trả cho tình yêu ấy. Hãy để Chúa làm chủ cuộc đời ta một cách tuyệt đối. Hãy can đảm bước xuống khỏi ngai vàng của sự tự mãn và để Chúa dẫn đưa ta đến những nơi ta không muốn, theo cách ta không ngờ tới. Khi chúng ta thực sự đi theo Chúa chứ không phải đi theo công việc, chúng ta sẽ tìm thấy một sự tự do nội tâm đích thực. Đó là sự tự do của những người con cái Chúa, không bị áp lực bởi thành công, không bị gục ngã bởi thất bại, vì biết rằng phần thưởng của mình chính là Chúa. Hãy phục vụ với tất cả nhiệt huyết, nhưng hãy luôn sẵn sàng buông tay để Chúa tiếp quản, vì “ngoài Thầy ra, anh em không làm gì được” (Ga 15,5).

Ước mong sao lời nhắc nhở của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê luôn vang vọng trong tâm trí mỗi chúng ta, để mỗi ngày ta biết thanh luyện ý định, gạt bỏ những tạp chất của danh lợi và cái tôi, để chỉ còn một động lực duy nhất: yêu mến và phục vụ Chúa Kitô nơi anh chị em. Xin Chúa cho chúng ta ơn khiêm nhường để biết mình là ai, và ơn tin thác để biết Chúa là ai, để suốt cuộc đời, chúng ta chỉ mải miết đi tìm vinh quang của Ngài chứ không phải vinh quang của chính mình. Chỉ khi đó, lời thưa “Hãy theo Thầy” mới thực sự trọn vẹn, và cuộc đời dấn thân của chúng ta mới thực sự là một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa đến muôn đời.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÀNH TRÌNH BIẾN ĐỔI NÊN GIỐNG CHÚA KITÔ: TỪ LỜI CAM KẾT ĐẾN SỰ HIẾN DÂNG LIÊN LỈ TRONG MỖI PHÚT GIÂY THÁNH

Trong bầu khí linh thánh của hành trình đức tin, chúng ta thường dừng lại để tự vấn về bản chất của ơn gọi theo sát chân Thầy Chí Thánh. Có lẽ, trong tâm trí của không ít người, việc theo Chúa đôi khi được giản lược hóa thành một cột mốc lịch sử, một biến cố đã qua trong quá khứ, hay một nghi thức mang tính pháp lý. Thế nhưng, qua lời dạy của Đấng Đáng Kính Đức Hồng y Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận trong tác phẩm "Đường Hy Vọng" số 69, chúng ta được thức tỉnh bởi một chân lý quyết liệt: “Quyết định theo Chúa của chúng ta không phải chỉ là một chữ ký, không phải là một lời tuyên thệ nhưng là một sự hiến dâng liên lỉ thực hiện trong cả cuộc sống”. Lời khẳng định này không chỉ là một lời nhắc nhở, mà là một lời hiệu triệu linh hồn bước vào một cuộc phiêu lưu của ân sủng, nơi mà mỗi nhịp đập của trái tim phải trở thành một tiếng "Xin Vâng" nối dài, vượt ra ngoài những khuôn mẫu định sẵn của một bản hợp đồng thiêng liêng khô khan.

Thực tế đời sống tâm linh cho thấy, chúng ta rất dễ rơi vào cám dỗ của "sự an toàn giả tạo". Đó là khi ta nghĩ rằng mình đã hoàn thành bổn phận với Thiên Chúa qua một vài nghi thức, qua việc giữ đạo theo thói quen, hay qua những lời tuyên xưng rầm rộ trong các dịp lễ trọng. Một chữ ký trên văn bản cam kết, một lời thề hứa trước bàn thờ, dù có sốt sắng đến đâu, cũng chỉ là điểm khởi đầu, là cánh cửa mở ra một con đường. Nếu chúng ta chỉ dừng lại ở đó, đức tin của chúng ta sẽ sớm trở thành một bảo tàng của những ký ức, thay vì là một nguồn sống tuôn trào. Chúa Kitô không mời gọi chúng ta ký vào một tờ giấy trắng để rồi sau đó chúng ta tự định đoạt đời mình. Ngài mời gọi chúng ta ký vào một "tờ giấy trắng" mà chính Ngài sẽ viết lên đó từng chữ, từng dòng bằng máu và tình yêu của Ngài, thông qua những biến cố thăng trầm của cuộc đời chúng ta. Đó mới chính là ý nghĩa thực sự của sự hiến dâng liên lỉ – một quá trình hiện tại tiếp diễn, không có điểm dừng và không có giới hạn.

Để sống trọn vẹn sự hiến dâng này, việc nhận diện những cạm bẫy tinh vi là điều vô cùng cấp thiết. Những cạm bẫy ấy thường không mang hình dáng của những tội lỗi tày đình khiến chúng ta phải kinh khiếp ngay lập tức, mà chúng len lỏi vào tâm hồn dưới dạng sự tầm thường, sự trung bình chủ nghĩa, và sự khô khan nguội lạnh. Đó là cạm bẫy của việc "đủ để lên thiên đàng", nơi chúng ta tính toán với Chúa từng chút một, cố gắng giữ những lề luật tối thiểu mà đánh mất đi ngọn lửa yêu mến tối đa. Chúng ta thường bị đánh lừa bởi cảm giác rằng mình đã "đủ tốt", rằng mình không làm gì hại ai, và đó chính là lúc chúng ta ngừng tiến bước trên con đường nên thánh. Sự trung thành trong đời sống Kitô hữu không thể chỉ được đo lường bằng việc vắng bóng những sai lỗi, mà phải được cân nhắc bằng sự hiện diện tràn đầy của tình yêu tự hủy. Khi chúng ta nhận diện được những cạm bẫy tinh vi này – những thứ khiến chúng ta ngủ quên trong sự tự mãn đức hạnh – chúng ta không được phép chùn bước hay thất vọng. Ngược lại, chính sự yếu đuối và những thử thách ấy lại là lời mời gọi chúng ta đào sâu hơn nữa vào ý nghĩa đích thực của sự trung thành.

Sự trung thành đích thực, trong cái nhìn của đức tin Công giáo, không phải là một thái độ thụ động né tránh sai lầm. Nếu trung thành chỉ đơn giản là không phạm lỗi, thì một tảng đá hay một pho tượng có lẽ là những thụ tạo trung thành nhất. Nhưng Thiên Chúa dựng nên chúng ta không phải để làm những thực thể vô hồn. Sự trung thành của một môn đệ Chúa Kitô là một động lực sống động, là một cuộc biến đổi không ngừng để nên giống Thầy Chí Thánh. Điều này đòi hỏi một sự can đảm phi thường để bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân, để cho phép ân sủng Chúa tác động, uốn nắn và thậm chí là "đập nát" những cái tôi ích kỷ để nặn lại thành một con người mới. Trung thành chính là kiên trì đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, là tiếp tục yêu thương khi bị phản bội, là giữ vững niềm hy vọng giữa đêm tối của tâm hồn. Đó là một cuộc biến đổi tận căn, nơi mà "không còn là tôi sống, nhưng là Đức Kitô sống trong tôi".

Nhìn vào mẫu gương của Chúa Cứu Thế, chúng ta thấy sự hiến dâng của Ngài không phải là một hành động đơn lẻ trên đồi Golgotha, mà đã bắt đầu từ giây phút Nhập Thể và kéo dài suốt ba mươi năm ẩn dật tại Nazareth, qua những nẻo đường rao giảng tại Galilê. Mỗi bước chân của Chúa, mỗi lời Ngài nói, mỗi phép lạ Ngài thực hiện đều là một phần của sự hiến dâng liên lỉ cho Chúa Cha và cho nhân loại. Đối với chúng ta, nên giống Thầy Chí Thánh nghĩa là phải mặc lấy tâm tình của Ngài, phải nhìn thế giới bằng ánh mắt của Ngài và yêu thương bằng trái tim của Ngài. Cuộc biến đổi này không xảy ra trong tích tắc, mà là kết quả của sự cộng tác giữa ý chí con người và ơn thánh trong từng chi tiết nhỏ nhặt của đời thường. Đó là việc biến công việc hằng ngày, những vất vả nhọc nhằn, những niềm vui và nỗi buồn thành những hy lễ thiêng liêng dâng lên Thiên Chúa.

Trong hành trình này, chúng ta cần hiểu rằng Thiên Chúa không tìm kiếm những tâm hồn hoàn hảo không tì vết theo kiểu luân lý khô khan, nhưng Ngài tìm kiếm những trái tim khiêm nhường biết để cho Ngài yêu thương và biến đổi. Sự trung thành không phải là một bảng thành tích sạch bóng lỗi lầm để chúng ta tự hào, mà là một mối tương quan mật thiết và bền bỉ. Đôi khi, chính những vết sẹo của những lần vấp ngã, nếu được chữa lành bởi lòng thương xót Chúa, lại trở thành những chứng từ hùng hồn nhất về sự trung thành. Sự trung thành là một "quyết định" được tái xác nhận mỗi buổi sáng khi thức dậy, là một lời thề hứa được viết lại bằng hành động trong mỗi lựa chọn giữa thiện và ác, giữa sự hy sinh và sự hưởng thụ. Nó không phải là một trạng thái tĩnh, mà là một hành trình đi tới, một sự tăng trưởng không ngừng trong ân sủng.

Đức Hồng y Phanxicô Xaviê đã sống trọn vẹn tinh thần này trong suốt mười ba năm lao tù. Giữa những xiềng xích và sự cô độc, Ngài nhận ra rằng mình không thể "làm" việc cho Chúa theo cách cũ, nhưng Ngài có thể "sống" cho Chúa trong giây phút hiện tại. Đó chính là sự hiến dâng liên lỉ. Ngài không cần những đại lễ rầm rộ để chứng minh sự trung thành, mà Ngài chứng minh nó qua việc yêu thương những người cai tù, qua việc cử hành Thánh Lễ bí mật với vài giọt rượu và một ít bánh trong lòng bàn tay. Bài học từ "Đường Hy Vọng" dạy chúng ta rằng: giá trị của một đời theo Chúa không nằm ở số lượng những công trình vĩ đại, mà nằm ở cường độ của tình yêu được đặt vào trong mỗi hành động nhỏ nhất. Một cuộc sống hiến dâng liên lỉ là một cuộc sống không có "thời gian chết" đối với Thiên Chúa, nơi mọi sự đều được thánh hóa và trở thành cơ hội để gặp gỡ Ngài.

Khi chúng ta đối diện với những khó khăn của thời đại, với những trào lưu tục hóa đang cố gắng gạt bỏ Thiên Chúa ra ngoài lề xã hội, chúng ta càng cần phải đào sâu hơn ý nghĩa của sự trung thành. Trung thành không phải là cố thủ trong những pháo đài xưa cũ, mà là mang ánh sáng Tin Mừng vào giữa lòng thế giới với một căn tính Kitô giáo rõ nét. Sự biến đổi để nên giống Thầy Chí Thánh đòi hỏi chúng ta phải có sự bén nhạy thiêng liêng để nhận ra ý Chúa trong những "dấu chỉ thời đại". Chúng ta được gọi để trở thành những "bí tích sống động" của sự hiện diện của Chúa giữa nhân loại. Điều này chỉ có thể thực hiện được nếu chúng ta chấp nhận để cho Lời Chúa thanh tẩy và Thánh Thể nuôi dưỡng chúng ta hằng ngày. Sự trung thành lúc này trở thành một sự dấn thân bền bỉ cho công lý, cho tình huynh đệ và cho sự sống, ngay cả khi điều đó đòi hỏi những hy sinh nặng nề.

Một khía cạnh quan trọng của sự hiến dâng liên lỉ là sự kiên trì trong cầu nguyện. Cầu nguyện không phải là một nghĩa vụ nặng nề, mà là hơi thở của linh hồn, là nơi chúng ta kín múc sức mạnh để tiếp tục cuộc biến đổi. Trong cầu nguyện, chúng ta đối diện với sự thật về chính mình và chiêm ngắm vẻ đẹp của Thiên Chúa. Chính từ sự tiếp xúc mật thiết này, chúng ta được biến đổi dần dần, từ những con người vị kỷ trở thành những môn đệ vị tha. Sự trung thành trong cầu nguyện, ngay cả khi tâm hồn khô khan và trống rỗng, chính là biểu hiện cao quý của sự hiến dâng liên lỉ. Đó là lúc chúng ta không tìm kiếm niềm an ủi của Thiên Chúa, nhưng tìm kiếm chính Thiên Chúa của mọi niềm an ủi.

Chúng ta cũng cần nhớ rằng cuộc biến đổi này không phải là một nỗ lực đơn độc của cá nhân. Chúng ta thuộc về một thân thể mầu nhiệm là Giáo hội, nơi chúng ta được nâng đỡ bởi các bí tích và bởi sự hiệp thông của các thánh. Sự trung thành của chúng ta gắn liền với sự trung thành của Giáo hội đối với Chúa Kitô. Khi chúng ta cùng nhau bước đi, cùng nhau hiến dâng, chúng ta tạo nên một cộng đoàn của niềm hy vọng, nơi mà sự yếu đuối của người này được bù đắp bởi sức mạnh của người kia, và tất cả đều hướng về đích điểm cuối cùng là nước trời. Sự hiến dâng liên lỉ của mỗi cá nhân đóng góp vào sự thánh thiện chung của toàn thể dân Chúa, làm cho gương mặt của Chúa Kitô được rạng rỡ hơn giữa lòng nhân thế.

Hơn nữa, sự hiến dâng liên lỉ còn đòi hỏi một tinh thần từ bỏ không ngừng. Từ bỏ không chỉ là buông bỏ những vật chất ngoài thân, mà sâu xa hơn là từ bỏ ý riêng, từ bỏ những dự tính cá nhân không phù hợp với thánh ý Thiên Chúa. Đây là cuộc chiến đấu gay go nhất, vì cái tôi của chúng ta luôn có xu hướng muốn làm chủ và điều khiển mọi sự. Tuy nhiên, chính trong sự tự hủy (kenosis) theo gương Chúa Kitô, chúng ta lại tìm thấy tự do đích thực. Khi không còn bị ràng buộc bởi những ham muốn tầm thường và sự kiêu ngạo, chúng ta mới có thể bay cao trên đôi cánh của đức ái. Sự trung thành trong việc từ bỏ chính là con đường dẫn đến sự kết hợp trọn vẹn với Đấng là nguồn mạch mọi niềm vui.

Mỗi ngày sống của chúng ta là một trang sách mới trong cuốn nhật ký của sự hiến dâng. Có những trang rạng rỡ niềm vui, nhưng cũng có những trang hoen ố bởi nước mắt và thất bại. Điều quan trọng không phải là chúng ta đã viết gì, mà là chúng ta có cho phép Chúa cầm tay mình để viết tiếp hay không. Sự trung thành không nhìn về quá khứ để nuối tiếc hay tự mãn, nhưng nhìn về tương lai với niềm tin tưởng và nhìn vào hiện tại với sự nhiệt thành. Quyết định theo Chúa phải được làm mới lại trong từng giây phút, trong từng hơi thở. "Chữ ký" của chúng ta phải được viết lại bằng máu của sự hy sinh và mực của lòng mến mỗi khi chúng ta phải đối diện với những thử thách cam go.

Lạy Thầy Chí Thánh, khi chúng con nhận diện những cạm bẫy tinh vi của sự lười biếng thiêng liêng và sự giả hình, xin cho chúng con không chùn bước. Xin ban cho chúng con ân sủng để chúng con dám bước vào cuộc biến đổi tận căn này. Xin dạy chúng con hiểu rằng sự trung thành không phải là một bức tượng bất động, mà là một trái tim luôn rực cháy lửa mến và không ngừng vươn tới sự thánh thiện. Xin cho mỗi ngày của chúng con đều là một lời hiến dâng liên lỉ, để cuộc đời chúng con trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa, một sự phản chiếu trung thực dung mạo của Ngài cho anh chị em chung quanh.

Sau cùng, chúng ta hãy khắc ghi lời dạy của Đức Hồng y Phanxicô Xaviê như một kim chỉ nam cho đời sống đức tin: theo Chúa là một sự hiến dâng liên lỉ. Đừng để cuộc đời Kitô hữu của chúng ta chỉ là những khoảnh khắc bùng cháy nhất thời rồi vụt tắt. Hãy để nó là một ngọn lửa bền bỉ, âm thầm nhưng mãnh liệt, sưởi ấm thế giới này bằng tình yêu của Chúa Cứu Thế. Khi chúng ta kiên trì trong sự hiến dâng, chúng ta sẽ nhận ra rằng mỗi khó khăn, mỗi cạm bẫy không còn là rào cản, mà là những bậc thang đưa chúng ta lên cao hơn trên lộ trình tiến về quê trời. Sự biến đổi để nên giống Chúa chính là phần thưởng lớn lao nhất mà một thụ tạo có thể nhận được, và đó là đích đến cuối cùng của sự trung thành đích thực.

Ước mong sao, khi kết thúc cuộc hành trình trần thế, chúng ta có thể thưa với Chúa rằng: con đã hiến dâng trọn vẹn, con đã trung thành trong tình yêu, và con đã để cho Chúa biến đổi đời con. Khi đó, không còn là những chữ ký trên giấy trắng mực đen, mà là sự sống của Chúa đã thấm đẫm trong mọi ngõ ngách của tâm hồn chúng ta. Đó chính là ý nghĩa tuyệt vời nhất của một cuộc đời đi theo Chúa. Xin Mẹ Maria, mẫu gương của sự hiến dâng tuyệt đối và trung thành trọn vẹn, đồng hành và dạy dỗ chúng con trên nẻo đường này, để chúng con luôn biết thưa "Fiat" với Chúa trong mọi hoàn cảnh, và để cuộc đời chúng con thực sự là một sự hiến dâng liên lỉ thực hiện trong cả cuộc sống.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ TRUNG THÀNH ĐÍCH THỰC VÀ CĂN TÍNH LINH MỤC TRONG TIẾN TRÌNH BIẾN ĐỔI NÊN ĐỒNG HÌNH ĐỒNG DẠNG VỚI ĐỨC GIÊSU KITÔ MỤC TỬ

Lời mời gọi bước đi trong ơn gọi linh mục không bao giờ là một đích điểm tĩnh lặng, mà là một cuộc khởi hành không ngừng trong đại dương của ân sủng. Khi chúng ta suy chiêm về sự trung thành, đôi khi tâm trí con người dễ rơi vào cạm bẫy của chủ nghĩa duy luật, coi sự trung thành như một bản hợp đồng cần được thực thi một cách sòng phẳng, hay một danh sách các bổn phận phải hoàn thành để đạt được sự an toàn thiêng liêng. Tuy nhiên, trong ánh sáng của mầu nhiệm Nhập Thể và Thập Giá, sự trung thành đích thực của người môn đệ, đặc biệt là người linh mục, mang một chiều kích sâu thẳm hơn nhiều. Đó không phải là một sự tuân giữ luật lệ máy móc, khô khan, mà là một nhịp đập của con tim được gắn kết với trái tim của Đấng Cứu Thế. Sự trung thành ấy chính là một tiến trình biến đổi không ngừng, một cuộc lột xác nội tâm để cái tôi dần tan biến, nhường chỗ cho Đức Kitô sống và hành động trong ta. Người linh mục không chỉ làm những việc của Chúa, mà trái lại, phải trở nên chính Chúa trong tư cách là vị Mục tử nhân lành.

Căn tính linh mục không được xây dựng trên những kỹ năng quản trị giáo xứ hay khả năng hùng biện trên tòa giảng, dù những điều đó cũng cần thiết. Căn tính ấy được định hình rõ nét và duy nhất qua lời mời gọi mà Thánh sử Máccô đã ghi lại một cách cô đọng nhưng đầy quyền năng: Chúa Giêsu lập Nhóm Mười Hai để các ông “ở với Người” trước khi được “sai đi rao giảng”. Đây chính là hiến chương của đời sống thánh hiến. Hai động thái “ở với” và “sai đi” không phải là hai giai đoạn tách biệt về mặt thời gian, mà là hai nhịp thở của một sự sống duy nhất. Nếu hơi thở vào là “ở lại” trong sự chiêm ngắm và kết hợp, thì hơi thở ra chính là “sai đi” trong sứ vụ loan báo Tin Mừng. Một linh mục chỉ biết “sai đi” mà không biết “ở lại” sẽ sớm trở thành một công chức tôn giáo, một nhà hoạt động xã hội mệt mỏi và rỗng tuếch. Ngược lại, một linh mục chỉ muốn “ở lại” mà không sẵn lòng “sai đi” sẽ rơi vào sự vị kỷ thiêng liêng, biến ân sủng thành sở hữu riêng tư thay vì là nguồn sống cho cộng đoàn.

Việc “ở với Người” đòi hỏi một sự can đảm để buông bỏ. Trên núi cao, Chúa Giêsu gọi những kẻ Người muốn, và các ông đã đến với Người. Việc đến với Chúa Kitô đồng nghĩa với việc rời bỏ những bến bờ an toàn của cái tôi, của những dự tính cá nhân và cả những tham vọng thầm kín. Ở với Chúa không phải là một trạng thái thụ động, mà là một sự hiện diện đầy tỉnh thức. Đó là lúc người linh mục đặt mình trước Bí tích Thánh Thể, để cho ánh sáng của Ngài chiếu soi vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn. Trong thinh lặng của sự chiêm niệm, chúng ta mới nghe được tiếng thì thầm của Thần Khí, Đấng không ngừng nhắc nhở chúng ta về tình yêu thuở ban đầu. Sự trung thành bắt đầu từ chính những giờ phút âm thầm này, khi không có tiếng vỗ tay của giáo dân, không có ánh đèn của danh vọng, chỉ có thụ tạo đối diện với Đấng Sáng Tạo, tội nhân đối diện với Đấng Cứu Độ. Chính trong cái “ở lại” đó, sự biến đổi mới thực sự bắt đầu.

Tiến trình biến đổi để nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô là một công trình của Chúa Thánh Thần, nhưng đòi hỏi sự cộng tác tự nguyện và bền bỉ của người linh mục. Chúng ta không thể trở nên giống Chúa Giêsu nếu chúng ta vẫn khư khư giữ lấy nếp sống cũ, những thói quen trần tục và cách tư duy theo kiểu thế gian. Sự biến đổi này thường đau đớn như một cuộc phẫu thuật tâm linh. Nó đòi hỏi chúng ta phải đóng đinh tính xác thịt, sự kiêu ngạo và ý riêng vào thập giá. Để trở thành vị Mục tử nhân lành, người linh mục phải học được trái tim của Chúa: một trái tim biết chạnh lòng thương trước nỗi đau của đoàn chiên, một trái tim biết bao dung với những kẻ lầm lỗi và biết kiên nhẫn với những người cứng lòng. Sự trung thành ở đây không còn là việc giữ đúng giờ kinh, đúng lễ nghi, mà là sự trung thành với tình yêu, ngay cả khi tình yêu ấy đòi hỏi sự hy sinh mạng sống mình cho bạn hữu.

Đức Giêsu Kitô là mẫu mực duy nhất và tuyệt đối của căn tính linh mục. Ngài không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ. Sự trung thành của Ngài với Chúa Cha là một sự vâng phục cho đến chết và chết trên thập giá. Vì thế, người linh mục không thể tìm kiếm một sự trung thành nào khác ngoài con đường tự hủy (Kenosis). Mỗi ngày, khi cầm bánh và chén thánh trên tay, linh mục thầm thĩ lời truyền phép: “Này là mình Thầy... Này là chén máu Thầy...”. Những lời này không chỉ là công thức bí tích, mà phải trở thành châm ngôn sống của chính linh mục. Thân xác tôi phải được bẻ ra cho thế giới, máu tôi phải được đổ ra cho ơn cứu độ của tha nhân. Khi cuộc đời linh mục thực sự trở thành một hy tế sống động, khi đó sự trung thành mới đạt tới độ chín muồi. Chúng ta không giữ luật để được rỗi linh hồn mình, nhưng chúng ta sống luật yêu thương để thế gian được sống.

Nguồn mạch của mọi hoạt động tông đồ phải được khơi nguồn từ bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể. Nếu không có nguồn mạch này, mọi công việc chúng ta làm, dù có vĩ đại đến đâu, cũng chỉ là những công trình bằng rơm rác trước mặt Thiên Chúa. Một bài giảng hay không phải là một bài diễn văn triết học sắc sảo, mà là hoa trái của việc linh mục đã “ở với Chúa”, đã nhai nuốt Lời Chúa và để Lời ấy thấm đẫm vào từng huyết quản. Một sự chăm sóc mục vụ hiệu quả không nằm ở những chương trình hành động quy mô, mà ở cái nhìn yêu thương mà linh mục dành cho những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi – cái nhìn mà ông đã nhận được từ Chúa Giêsu trong giờ cầu nguyện. “Ở lại” với Chúa chính là điều kiện tiên quyết để việc “sai đi” mang lại hoa trái lâu bền. Không có sự kết hợp nội tâm, sứ vụ chỉ là một gánh nặng; có sự kết hợp nội tâm, sứ vụ trở thành một niềm hoan lạc ngay cả trong gian khổ.

Sự trung thành còn mang tính năng động của sự lớn lên. Chúng ta không trung thành như một tảng đá nằm trơ trọi qua bao mùa mưa nắng, nhưng trung thành như một hạt giống nảy mầm, lớn lên và sinh hoa kết quả. Mỗi giai đoạn của đời linh mục đều có những thách đố riêng về sự trung thành. Thuở ban đầu là sự hào hứng của lòng nhiệt thành mới mẻ; thời gian giữa đời là sự thử thách của thói quen, sự khô khan và đôi khi là sự cô độc; tuổi già là sự buông bỏ để phó thác hoàn toàn. Trong mọi giai đoạn đó, căn tính linh mục vẫn luôn là một cuộc tìm kiếm không ngừng khuôn mặt của Đấng Phục Sinh. Chúng ta phải để mình được biến đổi từ một người thợ làm vườn nho thành chính cây nho, gắn liền với gốc nho là Đức Kitô. Khi chúng ta thực sự ở trong Ngài và Ngài ở trong chúng ta, sự trung thành sẽ trở thành bản tính thứ hai, tự nhiên như hơi thở.

Trong thế giới hiện đại đầy biến động, người linh mục đối diện với biết bao cơn cám dỗ về sự hiệu quả, về quyền lực và sự tiện nghi. Những điều này dễ dàng làm lu mờ căn tính đích thực của chúng ta. Thế gian muốn chúng ta trở thành những chuyên gia, những nhà hoạt động xã hội tài ba, nhưng dân Chúa lại cần chúng ta là những người của Thiên Chúa, những người đã “ở với Người” và có thể dẫn họ đến với Người. Sự trung thành đích thực chính là sự can đảm để lội ngược dòng, để giữ vững đặc tính thánh thiêng của thiên chức linh mục giữa một môi trường tục hóa. Chúng ta không được phép thỏa hiệp với những giá trị tạm bợ mà quên mất cùng đích của mình. Sự biến đổi nên đồng hình đồng dạng với Chúa Giêsu đòi hỏi một sự tỉnh thức không ngừng để không bao giờ để mình bị đồng hóa với thế gian.

Mầu nhiệm của ơn gọi là một mầu nhiệm của lòng thương xót. Chúa Giêsu không chọn những người hoàn hảo để làm tông đồ; Ngài chọn những con người yếu đuối, mỏng giòn để qua họ, quyền năng của Ngài được tỏ hiện. Vì thế, sự trung thành không loại trừ những lúc vấp ngã, nhưng nó đòi hỏi một sự trỗi dậy không ngừng. Phêrô đã chối Chúa, nhưng ông đã trung thành bằng cách để cho ánh mắt của Chúa Giêsu phục hồi tình yêu trong ông. Sự trung thành của linh mục cũng vậy, đó là một hành trình sám hối liên lỉ. Mỗi khi chúng ta cảm thấy mình xa rời căn tính, cảm thấy mình chỉ còn tuân giữ luật lệ một cách máy móc, đó là lúc chúng ta cần nghe lại lời mời gọi: “Hãy đến mà xem”, “Hãy ở lại trong tình thương của Thầy”. Chính lòng thương xót của Chúa là chất keo gắn kết sự trung thành của chúng ta, biến những mảnh vỡ của đời người thành một tác phẩm nghệ thuật của ân sủng.

Sứ vụ “sai đi” của người linh mục, đặc biệt là trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, luôn hướng về những người tất bạt, những người nghèo khó nhất và bị bỏ rơi hơn cả. Để có thể rao giảng Tin Mừng cứu độ cho họ, linh mục phải mang lấy tâm tư của Đấng Cứu Thế. Chúng ta không thể mang Chúa đến cho người khác nếu chúng ta không có Ngài ở trong lòng. Việc “ở với Người” trang bị cho linh mục khí giới của sự khiêm nhường và lòng nhân ái. Khi đi vào những vùng biên cương của đức tin và nhân bản, linh mục không đi một mình, nhưng đi với tư cách là chi thể của thân thể mầu nhiệm Đức Kitô. Sự trung thành với sứ vụ chỉ có thể bền vững khi nó được nuôi dưỡng bởi sự trung thành với tình thân nghĩa thiết với Chúa. Chỉ khi đó, lời rao giảng của chúng ta mới có sức nặng, vì đó không phải là lời của chúng ta, mà là lời của Đấng đã sai chúng ta đi.

Cuối cùng, đích điểm của sự trung thành và tiến trình biến đổi này chính là sự thánh thiện. Thánh thiện không phải là điều gì đó xa vời, mà là việc để cho Đức Kitô sống trong mình một cách trọn vẹn nhất. Một linh mục thánh thiện là một linh mục mà khi người ta nhìn vào, người ta thấy bóng dáng của vị Mục tử nhân lành. Người linh mục ấy không còn sống cho chính mình, nhưng sống cho Đấng đã chết và sống lại vì mình. Sự trung thành đích thực đưa chúng ta đến chỗ hoàn toàn thuộc về Chúa, một sự thuộc về mang lại tự do đích thực của con cái Thiên Chúa. Khi chúng ta ở lại trong Ngài, chúng ta sẽ sinh nhiều hoa trái, và hoa trái đó sẽ tồn tại mãi mãi. Đó chính là ý nghĩa tối hậu của căn tính linh mục: trở nên một Đức Kitô khác (Alter Christus) giữa lòng thế giới hôm nay.

Nguyện xin Mẹ Maria, Mẫu thân của các linh mục và là Ngôi sao Loan báo Tin Mừng, phù hộ và nâng đỡ chúng con. Mẹ là người đã “ở với Chúa” một cách trọn vẹn nhất, từ lúc thưa lời “Xin vâng” cho đến dưới chân Thập Giá. Xin Mẹ dạy chúng con biết cách ở lại với Chúa Giêsu Con Mẹ, để cuộc đời chúng con được biến đổi, và để sự trung thành của chúng con không bao giờ là một gánh nặng, nhưng luôn là một bài ca tạ ơn rạng ngời niềm vui cứu độ. Ước gì mỗi ngày trôi qua, chúng con càng thêm gắn bó với Chúa, để dù được sai đi đến bất cứ đâu, chúng con vẫn luôn mang trong mình trái tim của vị Mục tử, sẵn sàng hiến dâng tất cả vì danh vinh hiển của Thiên Chúa và ơn cứu độ các linh hồn. Sự trung thành ấy chính là triều thiên của chúng con, là niềm hạnh phúc lớn lao nhất mà một thụ tạo có thể lãnh nhận từ tay Đấng Tạo Hóa.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ TRUNG THÀNH ĐÍCH THỰC VÀ CĂN TÍNH LINH MỤC TRONG TIẾN TRÌNH BIẾN ĐỔI NÊN ĐỒNG HÌNH ĐỒNG DẠNG VỚI ĐỨC GIÊSU KITÔ MỤC TỬ

Lời mời gọi bước đi trong ơn gọi linh mục không bao giờ là một đích điểm tĩnh lặng, mà là một cuộc khởi hành không ngừng trong đại dương của ân sủng. Khi chúng ta suy chiêm về sự trung thành, đôi khi tâm trí con người dễ rơi vào cạm bẫy của chủ nghĩa duy luật, coi sự trung thành như một bản hợp đồng cần được thực thi một cách sòng phẳng, hay một danh sách các bổn phận phải hoàn thành để đạt được sự an toàn thiêng liêng. Tuy nhiên, trong ánh sáng của mầu nhiệm Nhập Thể và Thập Giá, sự trung thành đích thực của người môn đệ, đặc biệt là người linh mục, mang một chiều kích sâu thẳm hơn nhiều. Đó không phải là một sự tuân giữ luật lệ máy móc, khô khan, mà là một nhịp đập của con tim được gắn kết với trái tim của Đấng Cứu Thế. Sự trung thành ấy chính là một tiến trình biến đổi không ngừng, một cuộc lột xác nội tâm để cái tôi dần tan biến, nhường chỗ cho Đức Kitô sống và hành động trong ta. Người linh mục không chỉ làm những việc của Chúa, mà trái lại, phải trở nên chính Chúa trong tư cách là vị Mục tử nhân lành.

Căn tính linh mục không được xây dựng trên những kỹ năng quản trị giáo xứ hay khả năng hùng biện trên tòa giảng, dù những điều đó cũng cần thiết. Căn tính ấy được định hình rõ nét và duy nhất qua lời mời gọi mà Thánh sử Máccô đã ghi lại một cách cô đọng nhưng đầy quyền năng: Chúa Giêsu lập Nhóm Mười Hai để các ông “ở với Người” trước khi được “sai đi rao giảng”. Đây chính là hiến chương của đời sống thánh hiến. Hai động thái “ở với” và “sai đi” không phải là hai giai đoạn tách biệt về mặt thời gian, mà là hai nhịp thở của một sự sống duy nhất. Nếu hơi thở vào là “ở lại” trong sự chiêm ngắm và kết hợp, thì hơi thở ra chính là “sai đi” trong sứ vụ loan báo Tin Mừng. Một linh mục chỉ biết “sai đi” mà không biết “ở lại” sẽ sớm trở thành một công chức tôn giáo, một nhà hoạt động xã hội mệt mỏi và rỗng tuếch. Ngược lại, một linh mục chỉ muốn “ở lại” mà không sẵn lòng “sai đi” sẽ rơi vào sự vị kỷ thiêng liêng, biến ân sủng thành sở hữu riêng tư thay vì là nguồn sống cho cộng đoàn.

Việc “ở với Người” đòi hỏi một sự can đảm để buông bỏ. Trên núi cao, Chúa Giêsu gọi những kẻ Người muốn, và các ông đã đến với Người. Việc đến với Chúa Kitô đồng nghĩa với việc rời bỏ những bến bờ an toàn của cái tôi, của những dự tính cá nhân và cả những tham vọng thầm kín. Ở với Chúa không phải là một trạng thái thụ động, mà là một sự hiện diện đầy tỉnh thức. Đó là lúc người linh mục đặt mình trước Bí tích Thánh Thể, để cho ánh sáng của Ngài chiếu soi vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn. Trong thinh lặng của sự chiêm niệm, chúng ta mới nghe được tiếng thì thầm của Thần Khí, Đấng không ngừng nhắc nhở chúng ta về tình yêu thuở ban đầu. Sự trung thành bắt đầu từ chính những giờ phút âm thầm này, khi không có tiếng vỗ tay của giáo dân, không có ánh đèn của danh vọng, chỉ có thụ tạo đối diện với Đấng Sáng Tạo, tội nhân đối diện với Đấng Cứu Độ. Chính trong cái “ở lại” đó, sự biến đổi mới thực sự bắt đầu.

Tiến trình biến đổi để nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô là một công trình của Chúa Thánh Thần, nhưng đòi hỏi sự cộng tác tự nguyện và bền bỉ của người linh mục. Chúng ta không thể trở nên giống Chúa Giêsu nếu chúng ta vẫn khư khư giữ lấy nếp sống cũ, những thói quen trần tục và cách tư duy theo kiểu thế gian. Sự biến đổi này thường đau đớn như một cuộc phẫu thuật tâm linh. Nó đòi hỏi chúng ta phải đóng đinh tính xác thịt, sự kiêu ngạo và ý riêng vào thập giá. Để trở thành vị Mục tử nhân lành, người linh mục phải học được trái tim của Chúa: một trái tim biết chạnh lòng thương trước nỗi đau của đoàn chiên, một trái tim biết bao dung với những kẻ lầm lỗi và biết kiên nhẫn với những người cứng lòng. Sự trung thành ở đây không còn là việc giữ đúng giờ kinh, đúng lễ nghi, mà là sự trung thành với tình yêu, ngay cả khi tình yêu ấy đòi hỏi sự hy sinh mạng sống mình cho bạn hữu.

Đức Giêsu Kitô là mẫu mực duy nhất và tuyệt đối của căn tính linh mục. Ngài không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ. Sự trung thành của Ngài với Chúa Cha là một sự vâng phục cho đến chết và chết trên thập giá. Vì thế, người linh mục không thể tìm kiếm một sự trung thành nào khác ngoài con đường tự hủy (Kenosis). Mỗi ngày, khi cầm bánh và chén thánh trên tay, linh mục thầm thĩ lời truyền phép: “Này là mình Thầy... Này là chén máu Thầy...”. Những lời này không chỉ là công thức bí tích, mà phải trở thành châm ngôn sống của chính linh mục. Thân xác tôi phải được bẻ ra cho thế giới, máu tôi phải được đổ ra cho ơn cứu độ của tha nhân. Khi cuộc đời linh mục thực sự trở thành một hy tế sống động, khi đó sự trung thành mới đạt tới độ chín muồi. Chúng ta không giữ luật để được rỗi linh hồn mình, nhưng chúng ta sống luật yêu thương để thế gian được sống.

Nguồn mạch của mọi hoạt động tông đồ phải được khơi nguồn từ bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể. Nếu không có nguồn mạch này, mọi công việc chúng ta làm, dù có vĩ đại đến đâu, cũng chỉ là những công trình bằng rơm rác trước mặt Thiên Chúa. Một bài giảng hay không phải là một bài diễn văn triết học sắc sảo, mà là hoa trái của việc linh mục đã “ở với Chúa”, đã nhai nuốt Lời Chúa và để Lời ấy thấm đẫm vào từng huyết quản. Một sự chăm sóc mục vụ hiệu quả không nằm ở những chương trình hành động quy mô, mà ở cái nhìn yêu thương mà linh mục dành cho những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi – cái nhìn mà ông đã nhận được từ Chúa Giêsu trong giờ cầu nguyện. “Ở lại” với Chúa chính là điều kiện tiên quyết để việc “sai đi” mang lại hoa trái lâu bền. Không có sự kết hợp nội tâm, sứ vụ chỉ là một gánh nặng; có sự kết hợp nội tâm, sứ vụ trở thành một niềm hoan lạc ngay cả trong gian khổ.

Sự trung thành còn mang tính năng động của sự lớn lên. Chúng ta không trung thành như một tảng đá nằm trơ trọi qua bao mùa mưa nắng, nhưng trung thành như một hạt giống nảy mầm, lớn lên và sinh hoa kết quả. Mỗi giai đoạn của đời linh mục đều có những thách đố riêng về sự trung thành. Thuở ban đầu là sự hào hứng của lòng nhiệt thành mới mẻ; thời gian giữa đời là sự thử thách của thói quen, sự khô khan và đôi khi là sự cô độc; tuổi già là sự buông bỏ để phó thác hoàn toàn. Trong mọi giai đoạn đó, căn tính linh mục vẫn luôn là một cuộc tìm kiếm không ngừng khuôn mặt của Đấng Phục Sinh. Chúng ta phải để mình được biến đổi từ một người thợ làm vườn nho thành chính cây nho, gắn liền với gốc nho là Đức Kitô. Khi chúng ta thực sự ở trong Ngài và Ngài ở trong chúng ta, sự trung thành sẽ trở thành bản tính thứ hai, tự nhiên như hơi thở.

Trong thế giới hiện đại đầy biến động, người linh mục đối diện với biết bao cơn cám dỗ về sự hiệu quả, về quyền lực và sự tiện nghi. Những điều này dễ dàng làm lu mờ căn tính đích thực của chúng ta. Thế gian muốn chúng ta trở thành những chuyên gia, những nhà hoạt động xã hội tài ba, nhưng dân Chúa lại cần chúng ta là những người của Thiên Chúa, những người đã “ở với Người” và có thể dẫn họ đến với Người. Sự trung thành đích thực chính là sự can đảm để lội ngược dòng, để giữ vững đặc tính thánh thiêng của thiên chức linh mục giữa một môi trường tục hóa. Chúng ta không được phép thỏa hiệp với những giá trị tạm bợ mà quên mất cùng đích của mình. Sự biến đổi nên đồng hình đồng dạng với Chúa Giêsu đòi hỏi một sự tỉnh thức không ngừng để không bao giờ để mình bị đồng hóa với thế gian.

Mầu nhiệm của ơn gọi là một mầu nhiệm của lòng thương xót. Chúa Giêsu không chọn những người hoàn hảo để làm tông đồ; Ngài chọn những con người yếu đuối, mỏng giòn để qua họ, quyền năng của Ngài được tỏ hiện. Vì thế, sự trung thành không loại trừ những lúc vấp ngã, nhưng nó đòi hỏi một sự trỗi dậy không ngừng. Phêrô đã chối Chúa, nhưng ông đã trung thành bằng cách để cho ánh mắt của Chúa Giêsu phục hồi tình yêu trong ông. Sự trung thành của linh mục cũng vậy, đó là một hành trình sám hối liên lỉ. Mỗi khi chúng ta cảm thấy mình xa rời căn tính, cảm thấy mình chỉ còn tuân giữ luật lệ một cách máy móc, đó là lúc chúng ta cần nghe lại lời mời gọi: “Hãy đến mà xem”, “Hãy ở lại trong tình thương của Thầy”. Chính lòng thương xót của Chúa là chất keo gắn kết sự trung thành của chúng ta, biến những mảnh vỡ của đời người thành một tác phẩm nghệ thuật của ân sủng.

Sứ vụ “sai đi” của người linh mục, đặc biệt là trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, luôn hướng về những người tất bạt, những người nghèo khó nhất và bị bỏ rơi hơn cả. Để có thể rao giảng Tin Mừng cứu độ cho họ, linh mục phải mang lấy tâm tư của Đấng Cứu Thế. Chúng ta không thể mang Chúa đến cho người khác nếu chúng ta không có Ngài ở trong lòng. Việc “ở với Người” trang bị cho linh mục khí giới của sự khiêm nhường và lòng nhân ái. Khi đi vào những vùng biên cương của đức tin và nhân bản, linh mục không đi một mình, nhưng đi với tư cách là chi thể của thân thể mầu nhiệm Đức Kitô. Sự trung thành với sứ vụ chỉ có thể bền vững khi nó được nuôi dưỡng bởi sự trung thành với tình thân nghĩa thiết với Chúa. Chỉ khi đó, lời rao giảng của chúng ta mới có sức nặng, vì đó không phải là lời của chúng ta, mà là lời của Đấng đã sai chúng ta đi.

Cuối cùng, đích điểm của sự trung thành và tiến trình biến đổi này chính là sự thánh thiện. Thánh thiện không phải là điều gì đó xa vời, mà là việc để cho Đức Kitô sống trong mình một cách trọn vẹn nhất. Một linh mục thánh thiện là một linh mục mà khi người ta nhìn vào, người ta thấy bóng dáng của vị Mục tử nhân lành. Người linh mục ấy không còn sống cho chính mình, nhưng sống cho Đấng đã chết và sống lại vì mình. Sự trung thành đích thực đưa chúng ta đến chỗ hoàn toàn thuộc về Chúa, một sự thuộc về mang lại tự do đích thực của con cái Thiên Chúa. Khi chúng ta ở lại trong Ngài, chúng ta sẽ sinh nhiều hoa trái, và hoa trái đó sẽ tồn tại mãi mãi. Đó chính là ý nghĩa tối hậu của căn tính linh mục: trở nên một Đức Kitô khác (Alter Christus) giữa lòng thế giới hôm nay.

Nguyện xin Mẹ Maria, Mẫu thân của các linh mục và là Ngôi sao Loan báo Tin Mừng, phù hộ và nâng đỡ chúng con. Mẹ là người đã “ở với Chúa” một cách trọn vẹn nhất, từ lúc thưa lời “Xin vâng” cho đến dưới chân Thập Giá. Xin Mẹ dạy chúng con biết cách ở lại với Chúa Giêsu Con Mẹ, để cuộc đời chúng con được biến đổi, và để sự trung thành của chúng con không bao giờ là một gánh nặng, nhưng luôn là một bài ca tạ ơn rạng ngời niềm vui cứu độ. Ước gì mỗi ngày trôi qua, chúng con càng thêm gắn bó với Chúa, để dù được sai đi đến bất cứ đâu, chúng con vẫn luôn mang trong mình trái tim của vị Mục tử, sẵn sàng hiến dâng tất cả vì danh vinh hiển của Thiên Chúa và ơn cứu độ các linh hồn. Sự trung thành ấy chính là triều thiên của chúng con, là niềm hạnh phúc lớn lao nhất mà một thụ tạo có thể lãnh nhận từ tay Đấng Tạo Hóa.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ TRUNG THÀNH ĐÍCH THỰC VÀ CĂN TÍNH LINH MỤC TRONG TIẾN TRÌNH BIẾN ĐỔI NÊN ĐỒNG HÌNH ĐỒNG DẠNG VỚI ĐỨC GIÊSU KITÔ MỤC TỬ

Lời mời gọi bước đi trong ơn gọi linh mục không bao giờ là một đích điểm tĩnh lặng, mà là một cuộc khởi hành không ngừng trong đại dương của ân sủng. Khi chúng ta suy chiêm về sự trung thành, đôi khi tâm trí con người dễ rơi vào cạm bẫy của chủ nghĩa duy luật, coi sự trung thành như một bản hợp đồng cần được thực thi một cách sòng phẳng, hay một danh sách các bổn phận phải hoàn thành để đạt được sự an toàn thiêng liêng. Tuy nhiên, trong ánh sáng của mầu nhiệm Nhập Thể và Thập Giá, sự trung thành đích thực của người môn đệ, đặc biệt là người linh mục, mang một chiều kích sâu thẳm hơn nhiều. Đó không phải là một sự tuân giữ luật lệ máy móc, khô khan, mà là một nhịp đập của con tim được gắn kết với trái tim của Đấng Cứu Thế. Sự trung thành ấy chính là một tiến trình biến đổi không ngừng, một cuộc lột xác nội tâm để cái tôi dần tan biến, nhường chỗ cho Đức Kitô sống và hành động trong ta. Người linh mục không chỉ làm những việc của Chúa, mà trái lại, phải trở nên chính Chúa trong tư cách là vị Mục tử nhân lành.

Căn tính linh mục không được xây dựng trên những kỹ năng quản trị giáo xứ hay khả năng hùng biện trên tòa giảng, dù những điều đó cũng cần thiết. Căn tính ấy được định hình rõ nét và duy nhất qua lời mời gọi mà Thánh sử Máccô đã ghi lại một cách cô đọng nhưng đầy quyền năng: Chúa Giêsu lập Nhóm Mười Hai để các ông “ở với Người” trước khi được “sai đi rao giảng”. Đây chính là hiến chương của đời sống thánh hiến. Hai động thái “ở với” và “sai đi” không phải là hai giai đoạn tách biệt về mặt thời gian, mà là hai nhịp thở của một sự sống duy nhất. Nếu hơi thở vào là “ở lại” trong sự chiêm ngắm và kết hợp, thì hơi thở ra chính là “sai đi” trong sứ vụ loan báo Tin Mừng. Một linh mục chỉ biết “sai đi” mà không biết “ở lại” sẽ sớm trở thành một công chức tôn giáo, một nhà hoạt động xã hội mệt mỏi và rỗng tuếch. Ngược lại, một linh mục chỉ muốn “ở lại” mà không sẵn lòng “sai đi” sẽ rơi vào sự vị kỷ thiêng liêng, biến ân sủng thành sở hữu riêng tư thay vì là nguồn sống cho cộng đoàn.

Việc “ở với Người” đòi hỏi một sự can đảm để buông bỏ. Trên núi cao, Chúa Giêsu gọi những kẻ Người muốn, và các ông đã đến với Người. Việc đến với Chúa Kitô đồng nghĩa với việc rời bỏ những bến bờ an toàn của cái tôi, của những dự tính cá nhân và cả những tham vọng thầm kín. Ở với Chúa không phải là một trạng thái thụ động, mà là một sự hiện diện đầy tỉnh thức. Đó là lúc người linh mục đặt mình trước Bí tích Thánh Thể, để cho ánh sáng của Ngài chiếu soi vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn. Trong thinh lặng của sự chiêm niệm, chúng ta mới nghe được tiếng thì thầm của Thần Khí, Đấng không ngừng nhắc nhở chúng ta về tình yêu thuở ban đầu. Sự trung thành bắt đầu từ chính những giờ phút âm thầm này, khi không có tiếng vỗ tay của giáo dân, không có ánh đèn của danh vọng, chỉ có thụ tạo đối diện với Đấng Sáng Tạo, tội nhân đối diện với Đấng Cứu Độ. Chính trong cái “ở lại” đó, sự biến đổi mới thực sự bắt đầu.

Tiến trình biến đổi để nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô là một công trình của Chúa Thánh Thần, nhưng đòi hỏi sự cộng tác tự nguyện và bền bỉ của người linh mục. Chúng ta không thể trở nên giống Chúa Giêsu nếu chúng ta vẫn khư khư giữ lấy nếp sống cũ, những thói quen trần tục và cách tư duy theo kiểu thế gian. Sự biến đổi này thường đau đớn như một cuộc phẫu thuật tâm linh. Nó đòi hỏi chúng ta phải đóng đinh tính xác thịt, sự kiêu ngạo và ý riêng vào thập giá. Để trở thành vị Mục tử nhân lành, người linh mục phải học được trái tim của Chúa: một trái tim biết chạnh lòng thương trước nỗi đau của đoàn chiên, một trái tim biết bao dung với những kẻ lầm lỗi và biết kiên nhẫn với những người cứng lòng. Sự trung thành ở đây không còn là việc giữ đúng giờ kinh, đúng lễ nghi, mà là sự trung thành với tình yêu, ngay cả khi tình yêu ấy đòi hỏi sự hy sinh mạng sống mình cho bạn hữu.

Đức Giêsu Kitô là mẫu mực duy nhất và tuyệt đối của căn tính linh mục. Ngài không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ. Sự trung thành của Ngài với Chúa Cha là một sự vâng phục cho đến chết và chết trên thập giá. Vì thế, người linh mục không thể tìm kiếm một sự trung thành nào khác ngoài con đường tự hủy (Kenosis). Mỗi ngày, khi cầm bánh và chén thánh trên tay, linh mục thầm thĩ lời truyền phép: “Này là mình Thầy... Này là chén máu Thầy...”. Những lời này không chỉ là công thức bí tích, mà phải trở thành châm ngôn sống của chính linh mục. Thân xác tôi phải được bẻ ra cho thế giới, máu tôi phải được đổ ra cho ơn cứu độ của tha nhân. Khi cuộc đời linh mục thực sự trở thành một hy tế sống động, khi đó sự trung thành mới đạt tới độ chín muồi. Chúng ta không giữ luật để được rỗi linh hồn mình, nhưng chúng ta sống luật yêu thương để thế gian được sống.

Nguồn mạch của mọi hoạt động tông đồ phải được khơi nguồn từ bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể. Nếu không có nguồn mạch này, mọi công việc chúng ta làm, dù có vĩ đại đến đâu, cũng chỉ là những công trình bằng rơm rác trước mặt Thiên Chúa. Một bài giảng hay không phải là một bài diễn văn triết học sắc sảo, mà là hoa trái của việc linh mục đã “ở với Chúa”, đã nhai nuốt Lời Chúa và để Lời ấy thấm đẫm vào từng huyết quản. Một sự chăm sóc mục vụ hiệu quả không nằm ở những chương trình hành động quy mô, mà ở cái nhìn yêu thương mà linh mục dành cho những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi – cái nhìn mà ông đã nhận được từ Chúa Giêsu trong giờ cầu nguyện. “Ở lại” với Chúa chính là điều kiện tiên quyết để việc “sai đi” mang lại hoa trái lâu bền. Không có sự kết hợp nội tâm, sứ vụ chỉ là một gánh nặng; có sự kết hợp nội tâm, sứ vụ trở thành một niềm hoan lạc ngay cả trong gian khổ.

Sự trung thành còn mang tính năng động của sự lớn lên. Chúng ta không trung thành như một tảng đá nằm trơ trọi qua bao mùa mưa nắng, nhưng trung thành như một hạt giống nảy mầm, lớn lên và sinh hoa kết quả. Mỗi giai đoạn của đời linh mục đều có những thách đố riêng về sự trung thành. Thuở ban đầu là sự hào hứng của lòng nhiệt thành mới mẻ; thời gian giữa đời là sự thử thách của thói quen, sự khô khan và đôi khi là sự cô độc; tuổi già là sự buông bỏ để phó thác hoàn toàn. Trong mọi giai đoạn đó, căn tính linh mục vẫn luôn là một cuộc tìm kiếm không ngừng khuôn mặt của Đấng Phục Sinh. Chúng ta phải để mình được biến đổi từ một người thợ làm vườn nho thành chính cây nho, gắn liền với gốc nho là Đức Kitô. Khi chúng ta thực sự ở trong Ngài và Ngài ở trong chúng ta, sự trung thành sẽ trở thành bản tính thứ hai, tự nhiên như hơi thở.

Trong thế giới hiện đại đầy biến động, người linh mục đối diện với biết bao cơn cám dỗ về sự hiệu quả, về quyền lực và sự tiện nghi. Những điều này dễ dàng làm lu mờ căn tính đích thực của chúng ta. Thế gian muốn chúng ta trở thành những chuyên gia, những nhà hoạt động xã hội tài ba, nhưng dân Chúa lại cần chúng ta là những người của Thiên Chúa, những người đã “ở với Người” và có thể dẫn họ đến với Người. Sự trung thành đích thực chính là sự can đảm để lội ngược dòng, để giữ vững đặc tính thánh thiêng của thiên chức linh mục giữa một môi trường tục hóa. Chúng ta không được phép thỏa hiệp với những giá trị tạm bợ mà quên mất cùng đích của mình. Sự biến đổi nên đồng hình đồng dạng với Chúa Giêsu đòi hỏi một sự tỉnh thức không ngừng để không bao giờ để mình bị đồng hóa với thế gian.

Mầu nhiệm của ơn gọi là một mầu nhiệm của lòng thương xót. Chúa Giêsu không chọn những người hoàn hảo để làm tông đồ; Ngài chọn những con người yếu đuối, mỏng giòn để qua họ, quyền năng của Ngài được tỏ hiện. Vì thế, sự trung thành không loại trừ những lúc vấp ngã, nhưng nó đòi hỏi một sự trỗi dậy không ngừng. Phêrô đã chối Chúa, nhưng ông đã trung thành bằng cách để cho ánh mắt của Chúa Giêsu phục hồi tình yêu trong ông. Sự trung thành của linh mục cũng vậy, đó là một hành trình sám hối liên lỉ. Mỗi khi chúng ta cảm thấy mình xa rời căn tính, cảm thấy mình chỉ còn tuân giữ luật lệ một cách máy móc, đó là lúc chúng ta cần nghe lại lời mời gọi: “Hãy đến mà xem”, “Hãy ở lại trong tình thương của Thầy”. Chính lòng thương xót của Chúa là chất keo gắn kết sự trung thành của chúng ta, biến những mảnh vỡ của đời người thành một tác phẩm nghệ thuật của ân sủng.

Sứ vụ “sai đi” của người linh mục, đặc biệt là trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, luôn hướng về những người tất bạt, những người nghèo khó nhất và bị bỏ rơi hơn cả. Để có thể rao giảng Tin Mừng cứu độ cho họ, linh mục phải mang lấy tâm tư của Đấng Cứu Thế. Chúng ta không thể mang Chúa đến cho người khác nếu chúng ta không có Ngài ở trong lòng. Việc “ở với Người” trang bị cho linh mục khí giới của sự khiêm nhường và lòng nhân ái. Khi đi vào những vùng biên cương của đức tin và nhân bản, linh mục không đi một mình, nhưng đi với tư cách là chi thể của thân thể mầu nhiệm Đức Kitô. Sự trung thành với sứ vụ chỉ có thể bền vững khi nó được nuôi dưỡng bởi sự trung thành với tình thân nghĩa thiết với Chúa. Chỉ khi đó, lời rao giảng của chúng ta mới có sức nặng, vì đó không phải là lời của chúng ta, mà là lời của Đấng đã sai chúng ta đi.

Cuối cùng, đích điểm của sự trung thành và tiến trình biến đổi này chính là sự thánh thiện. Thánh thiện không phải là điều gì đó xa vời, mà là việc để cho Đức Kitô sống trong mình một cách trọn vẹn nhất. Một linh mục thánh thiện là một linh mục mà khi người ta nhìn vào, người ta thấy bóng dáng của vị Mục tử nhân lành. Người linh mục ấy không còn sống cho chính mình, nhưng sống cho Đấng đã chết và sống lại vì mình. Sự trung thành đích thực đưa chúng ta đến chỗ hoàn toàn thuộc về Chúa, một sự thuộc về mang lại tự do đích thực của con cái Thiên Chúa. Khi chúng ta ở lại trong Ngài, chúng ta sẽ sinh nhiều hoa trái, và hoa trái đó sẽ tồn tại mãi mãi. Đó chính là ý nghĩa tối hậu của căn tính linh mục: trở nên một Đức Kitô khác (Alter Christus) giữa lòng thế giới hôm nay.

Nguyện xin Mẹ Maria, Mẫu thân của các linh mục và là Ngôi sao Loan báo Tin Mừng, phù hộ và nâng đỡ chúng con. Mẹ là người đã “ở với Chúa” một cách trọn vẹn nhất, từ lúc thưa lời “Xin vâng” cho đến dưới chân Thập Giá. Xin Mẹ dạy chúng con biết cách ở lại với Chúa Giêsu Con Mẹ, để cuộc đời chúng con được biến đổi, và để sự trung thành của chúng con không bao giờ là một gánh nặng, nhưng luôn là một bài ca tạ ơn rạng ngời niềm vui cứu độ. Ước gì mỗi ngày trôi qua, chúng con càng thêm gắn bó với Chúa, để dù được sai đi đến bất cứ đâu, chúng con vẫn luôn mang trong mình trái tim của vị Mục tử, sẵn sàng hiến dâng tất cả vì danh vinh hiển của Thiên Chúa và ơn cứu độ các linh hồn. Sự trung thành ấy chính là triều thiên của chúng con, là niềm hạnh phúc lớn lao nhất mà một thụ tạo có thể lãnh nhận từ tay Đấng Tạo Hóa.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÃY Ở LẠI TRONG TÌNH YÊU CỦA THẦY: TỪ LẮNG NGHE ĐẾN HIỆP THÔNG SÂU NHIỆM

Trong bầu khí linh thiêng và trầm lắng của Bữa Tiệc Ly, khi bóng tối của cuộc khổ nạn đang dần bao trùm xuống Giêrusalem, Chúa Giêsu đã để lại cho các môn đệ, và cho cả chúng ta – những linh mục, tu sĩ và giáo dân của thời đại hôm nay – một di chúc thiêng liêng về sự sống còn. Đó không phải là một chiến lược truyền giáo, cũng không phải là một bộ luật mới về nghi lễ, mà là một mạc khải về hữu thể: hình ảnh Cây Nho và Cành Nho. Lời mời gọi tha thiết nhất vọng lên từ trái tim của Đấng Cứu Thế không phải là “hãy đi”, “hãy làm”, mà là “hãy ở lại”. “Hãy ở lại trong Thầy như Thầy ở lại trong anh em”. Đây là mệnh lệnh của tình yêu, là bí quyết của sự sinh hoa kết trái, và là điều kiện tiên quyết cho mọi hoạt động tông đồ. Nếu không có sự “ở lại” này, mọi nỗ lực của con người, dù lẫy lừng đến đâu, cũng chỉ là những cành khô vô dụng, chờ ngày bị ném vào lửa. Đối với người linh mục và những tâm hồn tận hiến, sự gắn kết này mang tính sinh tử, bởi lẽ chúng ta không được gọi để trở thành những nhà hoạt động xã hội hay những nhà quản trị tôn giáo, mà là những máng chuyển thông ân sủng. Mà máng chuyển chỉ có nước khi nó được nối liền với nguồn.

Hình ảnh cây nho và cành nho mà Chúa Giêsu sử dụng trong Tin Mừng Gioan chương 15, từ câu 1 đến câu 11, diễn tả một sự hiệp thông hữu cơ, mật thiết và không thể tách rời. Một cành nho không thể tự mình quyết định “hôm nay tôi sẽ sống độc lập” mà vẫn giữ được sự sống. Sự sống của cành là sự sống của cây; nhựa sống chảy trong thân cây cũng chính là nhựa sống nuôi dưỡng cành. Ngay khi cành nho bị tách lìa, hoặc chỉ cần một vết nứt ngăn cản dòng nhựa lưu thông, cành ấy đã bắt đầu chết, dù bên ngoài lá vẫn còn xanh. Đời sống linh mục và đời sống Kitô hữu cũng vậy. Chúng ta chỉ có thể sinh ích cho các linh hồn, chỉ có thể mang lại hoa trái của bình an, hoan lạc, nhẫn nhục và yêu thương khi chúng ta bám rễ sâu vào Đức Kitô. Sự “ở lại” này không phải là một trạng thái thụ động, lười biếng hay trốn tránh thế gian, mà là một sự gắn kết năng động và liên lỉ. Đó là việc để cho dòng máu của Đức Kitô – là Thần Khí – luân chuyển trong từng suy nghĩ, lời nói và hành động của mình. Khi Chúa nói: “Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được”, Ngài không nói quá lời. Ngài đang khẳng định một chân lý hữu thể. Chúng ta có thể xây dựng thánh đường nguy nga, tổ chức những đại hội hoành tráng, thuyết giảng những bài hùng hồn, nhưng nếu không có dòng nhựa sống của Đức Kitô, tất cả chỉ là “tiếng phèn la inh ỏi”, là sự ồn ào của cái tôi trống rỗng, và hoàn toàn vô sinh trước mặt Thiên Chúa.

Vậy, làm thế nào để chúng ta thực sự “ở lại” trong Chúa? Chúa Giêsu đã chỉ ra con đường cụ thể, không mơ hồ: “Nếu anh em giữ các điều răn của Thầy, anh em sẽ ở lại trong tình thương của Thầy”. Và điều kiện để giữ lệnh truyền chính là mối tương quan với Lời Chúa. Ở đây, chúng ta cần một sự biện phân thiêng liêng sâu sắc về thái độ của mình đối với Lời. Để Lời Chúa trở thành nhựa sống, chúng ta không thể chỉ dừng lại ở việc “nghe”, mà phải tiến đến việc “lắng”. Trong tiếng Việt, sự phân biệt giữa “nghe” và “lắng” vô cùng tinh tế và gợi hình. “Nghe” là một phản xạ sinh học của thính giác. Hằng ngày, tai chúng ta nghe hàng ngàn âm thanh: tiếng xe cộ, tiếng nhạc, tiếng người cười nói, và cả những bài đọc trong Thánh Lễ. Chúng ta nghe, nhưng âm thanh ấy trôi tuột đi, như gió thoảng qua tai, không để lại dấu vết, không tạo nên sự rung động nào trong tâm hồn. Nghe chỉ là sự tiếp nhận hời hợt bên ngoài, là sự va chạm của sóng âm vào màng nhĩ, chưa chạm đến cõi lòng. Có rất nhiều khi, chúng ta nghe Lời Chúa đọc lên, nhưng tâm trí lại đang lang thang ở những toan tính trần thế, hoặc chúng ta nghe Lời Chúa như nghe một văn bản cổ xưa, một mớ lý thuyết đạo đức khô khan, chứ không phải là nghe tiếng nói sống động của Người Tình.

Trái lại, “lắng” là một thái độ của toàn bộ con người, là sự huy động của cả trí năng, ý chí và con tim. Muốn “lắng”, người ta cần phải có sự tĩnh lặng, hay nói đúng hơn là sự “lắng đọng”. Giống như một ly nước đục ngầu phù sa, muốn nước trở nên trong trẻo, ly nước ấy phải được đặt yên, không bị khuấy động, để những cặn bã lắng xuống đáy. Tâm hồn con người cũng vậy, giữa những xao động của lo toan, tham vọng, giận hờn và những tiếng ồn ào của thế tục, Lời Chúa không thể thấm nhập nếu ta không biết “lắng”. Lắng nghe là để cho Lời đi vào, lưu lại, và bắt đầu tác động. Khi ta “lắng”, ta không chỉ dùng tai, mà dùng cả trái tim để rung cảm. “Lắng” hàm ý một sự cúi xuống khiêm nhường, một sự trân trọng đón nhận, và một sự khao khát thấu hiểu ý nghĩa sâu xa bên dưới những con chữ. Trong đời sống thiêng liêng, nhiều khi chúng ta nghe rất nhiều, đọc rất nhiều sách thiêng liêng, tham dự rất nhiều khóa tĩnh tâm, nhưng đời sống vẫn không thay đổi, bản tính vẫn nóng nảy, kiêu ngạo, thiếu bác ái. Tại sao? Vì chúng ta chỉ “nghe” mà thiếu “lắng”. Chúng ta thiếu sự thinh lặng nội tâm để Lời Chúa có cơ hội bẻ gãy sự cứng cỏi của lòng mình, để Lời Chúa như lưỡi gươm hai sắc xuyên thấu tâm can, phân tách những gì là của xác thịt và những gì là của Thần Khí.

Chính trong sự “lắng” sâu nhiệm đó, Lời Chúa mới chuyển hóa thành lệnh truyền, và lệnh truyền trở thành nhịp sống chứ không phải gánh nặng. Khi Chúa Giêsu mời gọi: “Hãy giữ các lệnh truyền của Thầy”, Ngài không có ý biến chúng ta thành những nô lệ của lề luật, gò bó trong những quy tắc cứng nhắc. Lệnh truyền của Chúa, cốt lõi là Tình Yêu, là bản hướng dẫn để dòng nhựa sống được lưu thông tốt nhất. Giữ lệnh truyền là giữ cho mình đi đúng tần số của Thiên Chúa. Khi ta thực sự lắng nghe Lời, ta sẽ nhận ra thánh ý Chúa không ở đâu xa vời, mà nằm ngay trong những đòi hỏi của giây phút hiện tại: sự tha thứ cho người anh em vừa xúc phạm mình, sự trung thực trong quản lý tiền bạc, sự khiết tịnh của đôi mắt và con tim, sự hy sinh thời gian để ngồi toà giải tội hay thăm viếng người nghèo. Lệnh truyền của Chúa là con đường dẫn đến tự do đích thực. Người ở lại trong Chúa qua việc tuân giữ Lời Ngài sẽ cảm nghiệm được một sự bình an sâu thẳm, vì họ biết mình đang sống đúng với căn tính của một cành nho. Ngược lại, khi ta lơ là Lời Chúa, nghe mà không lắng, ta dần dần xa rời lệnh truyền, và rồi dòng nhựa sống bị tắc nghẽn. Lúc đó, ta vẫn mang danh là linh mục, là tu sĩ, là Kitô hữu, nhưng bên trong đã bắt đầu khô héo, và hoa trái – nếu có – chỉ là những quả nho chua của danh vọng và hư danh.

Ở lại với Chúa qua Lời đòi hỏi chúng ta phải có một kỷ luật của sự thinh lặng. Trong thời đại kỹ thuật số hôm nay, sự thinh lặng trở thành một thứ xa xỉ phẩm, nhưng lại là nhu cầu sống còn của linh hồn. Chúng ta sợ sự thinh lặng vì khi đó ta phải đối diện với chính mình và đối diện với Chúa. Chúng ta lấp đầy tai mình bằng âm nhạc, tin tức, và những cuộc trò chuyện vô bổ. Nhưng Thiên Chúa không gào thét; Ngài nói trong tiếng gió hiu hiu (x. 1 V 19,12). Để “lắng” được tiếng Ngài, ta phải tắt đi những tiếng ồn của thế gian, và quan trọng hơn, là tắt đi tiếng ồn của cái “tôi” kiêu hãnh. Lắng nghe Lời Chúa là một hành vi thờ phượng. Khi mở trang Tin Mừng, ta phải ý thức rằng mình đang diện kiến Đấng Thánh. Thái độ cần có là thái độ của Samuel: “Lạy Đức Chúa, xin Ngài phán, vì tôi tớ Ngài đang lắng nghe” (1 Sm 3,9). Chữ “lắng nghe” ở đây bao hàm sự sẵn sàng vâng phục. Không thể có chuyện lắng nghe thực sự mà không dẫn đến hành động. Nếu ta nói ta nghe Lời Chúa mà vẫn sống trong hận thù, chia rẽ, lười biếng, thì đó là sự dối trá. Lời Chúa, khi đã thực sự được “lắng”, sẽ trở thành hạt giống gieo vào đất tốt, tất yếu sẽ nảy mầm và sinh hoa kết trái, hạt được một trăm, hạt sáu mươi, hạt ba mươi.

Hoa trái mà Chúa mong đợi nơi cành nho không phải là sự thành công theo tiêu chuẩn thế gian. Chúa không đo lường sự thánh thiện của linh mục qua số lượng giáo dân, độ lớn của nhà thờ hay số bằng cấp thần học. Hoa trái của sự “ở lại” chính là hoa trái của Chúa Thánh Thần: “Bác ái, hoan lạc, bình an, nhẫn nhục, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ” (Gl 5,22-23). Khi một linh mục thực sự ở lại trong Chúa, sự hiện diện của ngài mang lại bình an cho người khác. Lời nói của ngài có sức chữa lành. Ánh mắt của ngài phản chiếu lòng thương xót của Mục Tử Giêsu. Ngài không cần phải cố gắng “diễn” vai thánh thiện, vì sự thánh thiện tuôn trào tự nhiên từ nguồn mạch mà ngài đang gắn kết. Ngược lại, khi thiếu sự “lắng” và thiếu sự “ở lại”, người mục tử trở nên cằn cỗi, cau có, đầy rẫy sự phàn nàn và chua chát. Những hoạt động mục vụ trở thành gánh nặng, và đoàn chiên thay vì được nuôi dưỡng, lại cảm thấy bị áp lực và xa cách. Vì thế, việc chấn chỉnh lại khả năng “lắng nghe” Lời Chúa không chỉ là vấn đề đạo đức cá nhân, mà là vấn đề trách nhiệm mục vụ đối với Hội Thánh.

Chúng ta cũng cần nhận ra rằng, tiến trình từ “nghe” đến “lắng” và rồi “giữ lệnh truyền” là một cuộc chiến đấu thiêng liêng không ngừng nghỉ. Có những lúc Lời Chúa rất khó nghe, trái ngược hoàn toàn với sở thích và dục vọng của chúng ta. Chúa mời gọi tha thứ khi ta muốn trả đũa; Chúa mời gọi hy sinh khi ta muốn hưởng thụ; Chúa mời gọi khiêm hạ khi ta muốn khẳng định mình. Lúc ấy, để “lắng” được Lời Chúa đòi hỏi một sự từ bỏ đau đớn như việc cắt tỉa cành nho. Chúa Giêsu đã nói: “Cành nào sinh hoa trái thì Người cắt tỉa để nó sinh nhiều hoa trái hơn”. Sự cắt tỉa này đau đớn, nhưng cần thiết. Lời Chúa chính là dao kéo cắt tỉa những rườm rà của thói hư tật xấu, những sự dính bén lệch lạc. Nếu ta chỉ nghe hời hợt, ta sẽ né tránh lưỡi dao ấy. Nhưng nếu ta can đảm “lắng đọng” để Lời Chúa tác động, ta sẽ chấp nhận sự đau đớn của việc hoán cải để được thanh luyện. Một linh mục, một tu sĩ sợ sự cắt tỉa của Lời Chúa sẽ trở thành một cành nho um tùm lá nhưng không có trái, một đời sống tu trì nhạt nhẽo và vô vị.

Hơn nữa, việc “ở lại” trong Chúa qua Lời còn là nguồn mạch của niềm vui. Chúa Giêsu kết thúc đoạn Tin Mừng bằng lời hứa: “Thầy nói với anh em điều đó, để niềm vui của Thầy ở trong anh em, và niềm vui của anh em được nên trọn vẹn”. Niềm vui này không phải là sự huyên náo bên ngoài, mà là niềm vui sâu thẳm của sự hiệp thông. Đó là niềm vui của người biết mình được yêu thương, được nuôi dưỡng, và được thuộc về. Khi biết “lắng” Lời Chúa, ta khám phá ra dung nhan của một Thiên Chúa là Cha nhân hậu, là Bạn Tình thủy chung. Sự khám phá này làm cho cõi lòng ta rộn rã hoan lạc ngay giữa những thử thách gian truân. Người biết lắng nghe Lời Chúa sẽ không bao giờ cảm thấy cô đơn, vì Lời là sự hiện diện. Trong những giờ phút đen tối nhất của cuộc đời hay chức vụ, khi bị hiểu lầm, chống đối hay thất bại, chính Lời Chúa đã được “lắng” và tích trữ trong tâm hồn sẽ trỗi dậy, trở thành sức mạnh, thành ánh sáng dẫn đường và niềm an ủi vô biên. Không có Lời, ta sẽ gục ngã trước sóng gió. Có Lời và ở lại trong Lời, ta đứng vững như nhà xây trên đá.

Hãy nhìn vào Đức Trinh Nữ Maria, mẫu gương tuyệt hảo của việc “lắng” và “ở lại”. Mẹ không chỉ nghe lời sứ thần với đôi tai, mà Mẹ đã “ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng” (Lc 2,19). Mẹ đã để cho Lời Chúa cư ngụ, lớn lên và tượng hình trong cung lòng Mẹ theo cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Mẹ là Cành Nho tuyệt đẹp gắn liền với Cây Nho Giêsu đến mức đồng hình đồng dạng. Cuộc đời Mẹ là một tiếng “Xin Vâng” liên lỉ, không phải là sự cam chịu thụ động, mà là sự cộng hưởng tích cực với Thánh Ý. Chúng ta được mời gọi bắt chước Mẹ, biến tâm hồn mình thành mảnh đất tốt, nơi Lời Chúa không bị gai góc của thế gian bóp nghẹt, không bị sỏi đá của sự cứng lòng làm cho khô héo. Hãy tập thói quen đọc Tin Mừng mỗi ngày không phải để lấy tư liệu giảng thuyết, mà để gặp gỡ Chúa. Hãy để ra những khoảng thời gian thinh lặng tuyệt đối trước Nhà Tạm, không nói gì, không xin gì, chỉ để “lắng” nghe nhịp đập của Trái Tim Chúa, để cho dòng nhựa ân sủng thẩm thấu vào từng thớ thịt của linh hồn.

Thế giới hôm nay đang đói khát Thiên Chúa, nhưng họ không tìm thấy Ngài vì những người có trách nhiệm mang Chúa đến lại đang bị cắt đứt khỏi nguồn. Người ta chỉ thấy những cành khô gãy rụng, những đời sống tu trì thiếu sức sống. Để phục hồi sức sống cho Giáo Hội, cho cộng đoàn và cho chính mình, không có con đường nào khác ngoài con đường trở về nguồn cội: “Hãy ở lại trong Thầy”. Hãy bắt đầu lại từ việc điều chỉnh “thính giác” của tâm hồn. Hãy chuyển từ việc nghe xao động sang việc lắng đọng chiêm niệm. Hãy để Lời Chúa có quyền năng tối thượng trên đời sống chúng ta. Hãy yêu mến các lệnh truyền như yêu mến con đường dẫn về nhà. Khi đó, và chỉ khi đó, dòng nhựa sống thần linh mới tuôn chảy dạt dào, và cuộc đời chúng ta sẽ trổ sinh những hoa trái ngọt ngào nuôi dưỡng thế giới, làm vinh danh Chúa Cha. Vì chưng, “điều làm Chúa Cha được tôn vinh là anh em sinh nhiều hoa trái và trở thành môn đệ của Thầy”.

Ước gì mỗi người chúng ta, đặc biệt là những anh em linh mục, luôn khắc ghi lời mời gọi khẩn thiết này. Đừng để mình trở thành những cành nho khô héo bị vứt ra ngoài. Hãy bám chặt lấy Cây Nho Giêsu bằng cầu nguyện, bằng sự nghiền ngẫm Lời, và bằng tình yêu tuân phục. Trong sự gắn kết mật thiết ấy, chúng ta sẽ tìm thấy ý nghĩa đích thực của đời dâng hiến: không phải là làm việc cho Chúa, mà là để Chúa làm việc trong và qua chúng ta. Đó là bí quyết của hạnh phúc, là con đường của thánh thiện, và là bảo chứng cho một mùa gặt bội thu trên cánh đồng truyền giáo bao la của Hội Thánh.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐƯỢC CẮT TỈA QUA NGHỊCH CẢNH: HÀNH TRÌNH ĐỨC TIN QUA LỬA THỬ THÁCH

Trong cuộc lữ hành đức tin giữa thế gian đầy biến động này, có lẽ không ít lần tâm hồn chúng ta thốt lên những tiếng kêu than đầy ai oán trước những đợt sóng gió ập đến bất ngờ. Chúng ta thường có khuynh hướng tìm kiếm một đời sống đạo bình an, phẳng lặng, nơi mà ân sủng của Thiên Chúa được hiểu như một tấm khiên che chắn mọi tai ương, bệnh tật hay thất bại. Thế nhưng, thực tế đời sống thiêng liêng lại mang một gam màu khác, sâu sắc hơn và mầu nhiệm hơn, nơi mà đau khổ không bị loại trừ nhưng được biến đổi. Chính Thánh Phêrô, vị Tông đồ trưởng đã từng trải qua bao thăng trầm, từ sự hăng hái nông nổi đến nỗi sợ hãi chối Chúa, và cuối cùng là sự kiên trung tử đạo, đã để lại cho chúng ta một lời nhắn nhủ đầy thấm thía: “Anh em đang bị lửa thử thách: đừng ngạc nhiên” (1Pr 4,12). Lời mời gọi ấy thoạt nghe có vẻ nghịch lý, nhưng lại chứa đựng chìa khóa vàng để mở ra cánh cửa dẫn vào sự trưởng thành thiêng liêng. Đừng ngạc nhiên, bởi vì nghịch cảnh trong cái nhìn của Thiên Chúa không phải là một tai nạn ngẫu nhiên, càng không phải là dấu hiệu của sự ruồng bỏ, mà đó chính là “thời điểm của ân sủng” dưới hình hài của sự cắt tỉa nghiêm khắc nhưng đầy tình yêu thương.

Khi chúng ta suy niệm về hình ảnh “bị lửa thử thách”, chúng ta không thể không rùng mình trước sức nóng và sự tàn phá mà lửa mang lại. Tuy nhiên, trong truyền thống Kinh Thánh và linh đạo Công giáo, lửa còn mang một ý nghĩa khác: lửa của sự thanh luyện. Thánh Phêrô đã ví đức tin của chúng ta như vàng, một thứ kim loại quý giá nhưng thường bị lẫn lộn với đất đá và tạp chất khi mới được khai thác. Để vàng trở nên ròng rực, sáng chói và đạt được giá trị thật sự, nó bắt buộc phải đi qua lò lửa. “Vàng, tuy hư nát, còn được thử lửa, huống chi đức tin của anh em” (x. 1Pr 1,7). Nếu Thiên Chúa để chúng ta đối diện với nghịch cảnh, thất bại hay những nỗi đau xé lòng, đó là vì Ngài nhìn thấy trong chúng ta một “trữ lượng vàng” đức tin cần được khai phá. Những tạp chất của sự kiêu ngạo, tự mãn, cậy dựa vào sức riêng, hay những dính bén lệch lạc với thế gian thường bám rễ rất sâu trong tâm hồn mà những ngày tháng êm đềm không thể nào làm lộ ra được. Chỉ khi bị nung nấu trong lò lửa của sự thử thách, khi những điểm tựa trần gian sụp đổ, khi sức khỏe suy giảm hay công việc bế tắc, lớp vỏ bọc hào nhoáng bên ngoài mới tan chảy, để lộ ra sự thật trần trụi về con người chúng ta. Lúc ấy, Thiên Chúa, như người thợ kim hoàn lão luyện, mới có thể gạt bỏ những xỉn bẩn, để lại một đức tin tinh tuyền, phản chiếu rõ nét dung nhan của Đức Kitô.

Hơn nữa, nghịch cảnh chính là lưỡi kéo bén nhọn trong tay Người Làm Vườn vĩ đại là Thiên Chúa Cha. Chúa Giêsu đã từng phán: “Cành nào sinh hoa trái thì Người cắt tỉa, để nó sinh nhiều hoa trái hơn” (Ga 15,2). Chúng ta hãy hình dung nỗi đau của một cành nho khi bị lưỡi kéo cắt ngang. Nếu cành nho có cảm giác, chắc chắn nó sẽ kêu lên đau đớn và thắc mắc tại sao nó đang xanh tốt, đang vươn dài mạnh mẽ mà lại bị chặt bỏ không thương tiếc. Nhưng người làm vườn biết rõ rằng, sự phát triển um tùm của lá và cành đôi khi chỉ là sự phung phí nhựa sống, khiến cây không thể tập trung dưỡng chất để kết trái ngọt. Cũng vậy, trong đời sống tâm linh, đôi khi chúng ta “vươn dài” với những thành công, danh vọng, hay những hoạt động tông đồ sôi nổi nhưng lại rỗng tuếch bên trong. Chúng ta có thể đang “mọc lá” của sự hư danh mà thiếu đi “hoa trái” của đức mến và sự khiêm nhường. Thiên Chúa, vì yêu thương và muốn chúng ta đạt đến tầm vóc viên mãn, buộc phải đưa lưỡi kéo nghịch cảnh vào. Ngài cắt đi những dự định mà chúng ta ấp ủ nhưng không đẹp lòng Ngài; Ngài tỉa bớt những mối quan hệ độc hại làm chúng ta xa rời Ngài; Ngài chặt bỏ sự an toàn giả tạo về tài chính hay sức khỏe để chúng ta học cách bám rễ sâu vào nguồn nhựa sống duy nhất là Đức Kitô. Sự cắt tỉa này luôn gây đau đớn, thậm chí làm chúng ta “chảy máu” trong tâm hồn, nhưng đó là nỗi đau chữa lành, nỗi đau để kiến tạo sự sống mới sung mãn hơn.

Đón nhận nghịch cảnh, vì thế, đòi hỏi một sự hoán cải sâu xa trong cách nhìn và cách sống đức tin. Thay vì coi đau khổ là một sự trừng phạt hay một sự bất công, người Kitô hữu được mời gọi nhìn nó như một mầu nhiệm của sự tham dự vào Thập Giá Chúa Kitô. Sự trừng phạt mang tính chất hủy diệt và báo oán, còn sự thử thách của Thiên Chúa mang tính sư phạm và cứu độ. Khi chúng ta gặp thất bại, đừng vội vàng kết luận rằng Chúa đang giận dữ hay quay lưng lại với mình. Ngược lại, có thể chính lúc đó, Ngài đang ở gần chúng ta nhất, cúi xuống thật thấp để uốn nắn lại con người méo mó của chúng ta. Thánh Giá không bao giờ là sự kết thúc, mà là con đường dẫn đến Phục Sinh. Khi chúng ta chấp nhận vác lấy thập giá của nghịch cảnh hằng ngày—những hiểu lầm trong đời sống cộng đoàn, những gánh nặng cơm áo gạo tiền, hay những cơn đau bệnh tật—với một thái độ "Xin Vâng" như Đức Mẹ, chúng ta đang để cho Thiên Chúa thực hiện công trình điêu khắc tuyệt mỹ của Ngài trên tâm hồn mình. Mỗi nhát đục, mỗi vết cắt đều có chủ đích, nhằm loại bỏ những gì không thuộc về Thiên Chúa, để hình ảnh của Người Con Một ngày càng hiện rõ nơi chúng ta.

Chính trong lò lửa của nghịch cảnh, nhân đức kiên nhẫn mới có cơ hội bén rễ và trổ sinh. Kiên nhẫn ở đây không phải là sự cam chịu thụ động, nghiến răng chịu đựng cho qua chuyện, mà là sự bền bỉ của đức cậy trông. Thánh Giacôbê đã ví sự kiên nhẫn này như người nông dân chờ đợi mùa màng, biết rằng mưa đầu mùa và mưa cuối mùa đều cần thiết. Nghịch cảnh dạy chúng ta biết chờ đợi thời giờ của Thiên Chúa, biết buông bỏ sự kiểm soát và tính toán theo kiểu loài người. Khi mọi sự diễn ra không theo ý muốn, khi bầu trời dường như sụp đổ, đó là lúc đức tin của chúng ta chuyển từ việc “tin vào Thiên Chúa làm điều này điều kia cho tôi” sang việc “tin vào chính Thiên Chúa”, dù Ngài có làm gì hay không làm gì đi nữa. Đó là một bước nhảy vọt vĩ đại trong đời sống tâm linh. Như ông Gióp xưa, sau khi mất hết tài sản, con cái và sức khỏe, vẫn có thể thốt lên: “Người đã ban cho, Người lại lấy đi, xin chúc tụng danh Chúa”. Sự kiên nhẫn này làm cho tâm hồn trở nên thâm trầm, sâu lắng, không còn xao động trước những biến cố trần gian, mà neo chặt vào mỏ neo hy vọng nơi bến bờ vĩnh cửu.

Đồng thời, nghịch cảnh là con đường ngắn nhất để dẫn chúng ta đến sự gắn bó mật thiết với Chúa. Khi cuộc sống êm đềm, chúng ta dễ bị phân tâm bởi vô số những niềm vui và sự an ủi trần thế. Tiếng Chúa nói thường bị chìm lấp trong những tiếng ồn ào của danh vọng và khoái lạc. Nhưng khi bão tố nổi lên, khi những điểm tựa trần gian sụp đổ, chúng ta bỗng nhận ra sự cô đơn tột cùng của phận người. Chính trong sự cô quạnh của sa mạc đau khổ ấy, tiếng Chúa lại vang lên rõ ràng nhất. Nghịch cảnh lột trần chúng ta, đưa chúng ta về với thực tại là một thụ tạo mỏng manh, yếu đuối, hoàn toàn lệ thuộc vào Đấng Tạo Hóa. Lúc ấy, lời cầu nguyện của chúng ta không còn là những công thức sáo rỗng, mà trở thành tiếng kêu xé lòng của người con tìm về với Cha. Chúng ta bắt đầu đối thoại với Chúa không phải như một Đấng xa lạ trên cao, mà như một Người Bạn đường cùng vác thập giá. Chúng ta cảm nghiệm được sự gần gũi của Chúa Giêsu, Đấng đã từng nếm trải nỗi đau bị bỏ rơi trên Thập Giá, và sự đồng cảm ấy tạo nên một mối dây liên kết thiêng liêng không gì có thể cắt đứt được. Đau khổ trở thành nơi gặp gỡ, nơi “hẹn hò” mầu nhiệm giữa linh hồn và Thiên Chúa.

Sự cắt tỉa qua nghịch cảnh còn giúp chúng ta mở rộng trái tim để cảm thông và yêu thương tha nhân một cách chân thành hơn. Người chưa từng đau khổ thường khó lòng thấu cảm được nỗi đau của người khác; họ dễ dàng đưa ra những lời phán xét lạnh lùng hoặc những lời khuyên sáo rỗng. Nhưng người đã từng đi qua "thung lũng âm u", đã từng bị "nghiền nát" bởi đau thương, sẽ có một trái tim mềm mại và nhạy cảm. Vết thương của chính mình trở thành cửa ngõ để đón nhận nỗi đau của anh chị em. Khi chúng ta bị tổn thương, bị hiểu lầm hay bị phản bội, thay vì nuôi lòng thù hận, Chúa mời gọi chúng ta dùng chính kinh nghiệm đó để trở nên "người chữa lành bị thương tích". Chúng ta học cách tha thứ không phải vì người khác xứng đáng, mà vì chúng ta hiểu rõ sự yếu đuối của phận người và lòng thương xót vô biên mà chính mình đã nhận được từ Thiên Chúa giữa cơn khốn cùng. Như thế, nghịch cảnh không làm chúng ta trở nên cay đắng, chua chát, mà làm cho trái tim chúng ta rộng mở, bao dung và giống Trái Tim Chúa Giêsu hơn – một trái tim đã bị đâm thâu để tuôn trào nguồn suối xót thương.

Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy rõ quy luật "qua thập giá tới vinh quang" luôn hiện diện. Ông Giuse bị các anh bán sang Ai Cập, trải qua cảnh nô lệ và tù đày, nhưng chính chuỗi nghịch cảnh đó đã tôi luyện ông trở thành tể tướng cứu sống cả gia đình. Vua Đavít phải trốn chạy sự truy sát của Saolê, nếm mật nằm gai nơi hoang địa, để rồi trở thành vị vua vĩ đại nhất của Israel, người viết nên những Thánh Vịnh tuyệt diệu từ chính những giọt nước mắt và nỗi sợ hãi của mình. Các thánh Tông đồ, các thánh Tử đạo, và biết bao vị thánh trong Giáo hội đều đã đi qua con đường hẹp của sự thử thách. Không ai nên thánh mà không trải qua sự cắt tỉa. Nếu chúng ta mong muốn một đức tin trưởng thành, một đời sống đạo có chiều sâu, chúng ta không thể từ chối chén đắng mà Chúa trao. Chén đắng ấy, tuy khó uống, nhưng là phương thuốc thần diệu chữa lành căn bệnh kiêu ngạo và ích kỷ, giúp chúng ta trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô.

Vì vậy, khi đối diện với những khó khăn đang bủa vây, xin đừng để sự nản lòng hay tuyệt vọng xâm chiếm tâm hồn. Hãy nhớ rằng Thiên Chúa không bao giờ cho phép một sự dữ nào xảy ra nếu Ngài không thể rút từ đó ra một sự lành lớn lao hơn. Sự im lặng của Thiên Chúa trong những lúc chúng ta đau khổ không phải là sự vắng mặt, mà là sự tập trung cao độ của Người Thợ Kim Hoàn đang canh lửa, hay sự tỉ mỉ của Người Làm Vườn đang cắt tỉa từng chi tiết nhỏ. Ngài yêu thương chúng ta quá nhiều để để mặc chúng ta trong tình trạng tầm thường. Ngài muốn chúng ta trở nên "vàng ròng", trở nên "cành nho sai trái". Sự phó thác trọn vẹn trong nghịch cảnh chính là lời tuyên xưng đức tin hùng hồn nhất. Đó là thái độ phó mình trong tay Cha, tin rằng "mọi sự đều sinh ích cho những ai yêu mến Thiên Chúa" (Rm 8,28). Chúng ta không cần phải hiểu hết mọi lý do tại sao sự việc lại xảy ra như thế, chúng ta chỉ cần tin vào Tình Yêu và Quyền Năng của Đấng đang điều khiển lịch sử đời mình.

Cuộc sống trần thế chỉ là một giai đoạn chuẩn bị, một trường học huấn luyện để chúng ta bước vào vương quốc vĩnh cửu. Những bài học khó nhất thường là những bài học giá trị nhất. Nghịch cảnh chính là những bài kiểm tra gắt gao để xác chứng đức tin của chúng ta không phải là thứ đức tin lý thuyết hay cảm xúc nhất thời, mà là một xác tín sống động, dám đánh cược cả cuộc đời vào Lời Hứa của Thiên Chúa. Khi chúng ta can đảm đón nhận sự cắt tỉa, chúng ta sẽ thấy mình nhẹ nhàng hơn, thanh thoát hơn, vì những gánh nặng của trần thế đã được trút bỏ. Chúng ta sẽ tìm thấy một niềm vui sâu xa, một sự bình an nội tâm mà thế gian không thể ban tặng và cũng không thể cướp mất – sự bình an của người biết mình được yêu thương ngay cả trong lúc bị sửa dạy. Đó là niềm vui của Phục Sinh bừng lên từ nấm mồ của sự chết, là ánh sáng bừng lên từ đêm tối của đức tin.

Hãy để cho Lời Chúa trong thư thánh Phêrô vang vọng mãi trong tâm hồn chúng ta mỗi khi bóng tối của thử thách ập đến. Đừng ngạc nhiên, nhưng hãy vui mừng. Vui mừng không phải vì đau khổ tự nó là tốt, mà vì qua đau khổ, chúng ta được hiệp thông với Đức Kitô, được thanh luyện để trở nên tinh tuyền, và được chuẩn bị cho vinh quang ngập tràn đang chờ đợi chúng ta khi Đức Kitô tỏ hiện. Hãy can đảm đưa tay ra để Chúa nắm lấy, hãy để Ngài dẫn dắt chúng ta đi qua thung lũng nước mắt, biến nó thành mạch suối ân sủng. Hãy để Ngài cắt tỉa những gì cần thiết, dù đau đớn, để cuộc đời chúng ta trổ sinh những hoa trái thánh thiện, bác ái và hy vọng cho thế giới hôm nay. Đó là con đường thập giá, con đường hẹp, nhưng là con đường duy nhất dẫn đến sự sống đời đời và sự kết hiệp trọn vẹn với Thiên Chúa Tình Yêu. Ước gì mỗi biến cố nghịch cảnh trong đời đều trở thành một nấc thang đưa chúng ta lên cao hơn, gần Chúa hơn, để rồi khi lửa thử thách qua đi, thứ còn lại duy nhất là một tình yêu sắt son, rạng ngời như vàng ròng đã được thử lửa, xứng đáng dâng lên Thiên Chúa như một lễ vật toàn thiêu đẹp lòng Ngài.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÀNH TRÌNH THANH LUYỆN ĐỘNG LỰC SỐNG VÀ PHỤNG VỤ THEO TINH THẦN THÁNH PHAOLÔ TÔNG ĐỒ: TỰ HIẾN VÌ VINH DANH THIÊNG CHÚA TRONG ĐỜI SỐNG LINH MỤC

Trong bầu khí linh thiêng của đời sống tận hiến, khi chúng ta cùng nhau chiêm ngắm chân dung vĩ đại của Thánh Phaolô – vị Tông đồ của dân ngoại, chúng ta không chỉ nhìn thấy một bậc thầy về thần học hay một nhà truyền giáo không mệt mỏi, mà trên hết, chúng ta thấy một linh hồn đã được ân sủng biến đổi tận căn. Cuộc đời Ngài là một bài ca khải hoàn của lòng thương xót, nhưng cũng là một bản trường ca về sự tự hủy để Thiên Chúa được lớn lên. Đối với mỗi linh mục, những người được gọi để họa lại hình ảnh Chúa Kitô Mục Tử, việc noi gương Thánh Phaolô không dừng lại ở những hoạt động bên ngoài, mà quan trọng hơn cả là sự hoán cải nội tâm, đặc biệt là trong việc thanh luyện động lực dấn thân. Xác tín cốt lõi mà Ngài để lại cho hậu thế, vốn là kim chỉ nam cho mọi tác vụ thánh, chính là sự khiêm tốn thẳm sâu phát xuất từ ý thức rằng mọi sự đều là hồng ân. Khi thánh nhân thốt lên: "Tôi có là gì cũng là nhờ ơn Thiên Chúa", Ngài không chỉ đưa ra một lời tuyên xưng đức tin, mà còn vạch ra một lộ trình thiêng liêng để mỗi người tư tế kiểm chứng lại trái tim mình, để mọi hy sinh và gian lao trong sứ vụ không còn nhuốm màu sắc của cái tôi ích kỷ, mà hoàn toàn quy hướng về vinh quang của Đấng đã kêu gọi mình.

Sự thanh luyện động lực không phải là một biến cố nhất thời, mà là một quá trình gạn đục khơi trong suốt cả cuộc đời linh mục. Nhìn vào hành trình của Phaolô, chúng ta thấy một con người vốn đầy tự phụ về dòng dõi, học vấn và sự nhiệt thành tôn giáo của mình. Trước biến cố Damas, động lực của Saolô là bảo vệ lề luật, bảo vệ truyền thống cha ông bằng một sự cuồng nhiệt đầy bạo lực. Nhưng khi ánh sáng từ trời cao quật ngã ông xuống đất, cái tôi kiêu hãnh ấy đã tan vỡ để nhường chỗ cho một con người mới. Sự thanh luyện bắt đầu từ giây phút ông nhận ra mình chỉ là một kẻ tội lỗi được yêu thương. Chính từ sự khiêm tốn thẳm sâu này, mọi hành động sau đó của vị Tông đồ đều được tái định hướng. Ngài không còn rao giảng để tìm kiếm sự ủng hộ của nhóm biệt phái, cũng chẳng phải để chứng tỏ tài năng biện bác của mình, mà chỉ để làm cho danh Chúa Kitô được nhận biết. Đối với linh mục ngày hôm nay, cám dỗ về sự thành công mục vụ, về những con số tăng trưởng giáo dân, hay những công trình kiến trúc đồ sộ thường rất dễ làm lu mờ mục đích tối thượng của chức thánh. Nếu không có một động lực được thanh luyện liên tục, chúng ta rất dễ biến bàn thờ thành sân khấu và biến giáo dân thành khán giả để tung hô chính mình.

Xác tín rằng "tôi có là gì cũng là vì danh Chúa" là một liều thuốc giải độc cho căn bệnh công đức chủ nghĩa. Trong đời sống mục vụ, có những lúc linh mục cảm thấy kiệt sức, thất vọng vì những hy sinh của mình không được ghi nhận, hoặc khi đối diện với sự vô ơn của đoàn chiên. Những cảm xúc ấy, dù rất nhân bản, nhưng đôi khi lại bộc lộ một sự thực rằng động lực của chúng ta vẫn còn quy hướng về bản thân. Thánh Phaolô đã dạy chúng ta rằng, khi một linh mục thực sự xác tín rằng mình chỉ là "khí cụ" trong tay thợ gốm, thì sự thành công hay thất bại không còn là thước đo giá trị của người ấy nữa. Vinh danh Chúa là mục đích duy nhất, và vinh danh ấy thường được tỏa sáng rạng ngời nhất trong sự yếu đuối và những thử thách. Khi chúng ta chấp nhận bị lãng quên, chấp nhận những gian lao mà không cần danh thơm tiếng tốt, đó là lúc động lực đã được tinh luyện trong lửa mến. Sự thanh luyện này đòi hỏi một trái tim không còn chỗ cho sự tự mãn, nơi mà mọi lời khen ngợi của người đời đều được chuyển giao ngay lập tức cho Thiên Chúa, như một lễ vật dâng tiến lên Tòa Cao.

Tiến trình thanh luyện động lực ấy dẫn đưa người linh mục đến một trạng thái tự do đích thực. Khi không còn bị ràng buộc bởi nhu cầu phải khẳng định mình, linh mục có thể dấn thân vào những vùng ngoại biên xa xôi nhất, chấp nhận những sứ vụ âm thầm nhất mà vẫn giữ được niềm vui sâu thẳm. Thánh Phaolô đã sống sự tự do ấy giữa xiềng xích, giữa đòn vọt và những cơn đắm tàu. Ngài không làm việc để tích lũy uy tín cho tương lai, nhưng để "trả nợ" tình yêu cho Đấng đã chết vì Ngài. Động lực được thanh luyện giúp chúng ta nhìn nhận rằng mỗi bí tích chúng ta cử hành, mỗi lời giảng chúng ta thốt ra, không phải là sản phẩm của tài năng cá nhân mà là dòng chảy của ân sủng chảy qua một máng xối tội nghiệp. Nếu máng xối ấy tự hào rằng mình tạo ra nước, nó đã đánh mất bản chất của mình. Cũng vậy, linh mục chỉ thực sự là linh mục khi trở nên trong suốt, để giáo dân không nhìn thấy linh mục mà nhìn thấy Chúa Kitô đang hoạt động nơi người ấy. Sự trong suốt ấy chỉ có được khi cái tôi đã được thanh tẩy khỏi những tạp chất của danh vọng và quyền lực.

Hơn nữa, việc thanh luyện động lực còn có ý nghĩa sống còn trong việc đối diện với những cám dỗ của thế gian. Trong một xã hội đề cao hiệu năng và sự hào nhoáng, linh mục rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy của sự phô trương. Động lực hướng về Chúa giúp chúng ta phân định rõ ràng giữa "làm việc cho Chúa" và "làm việc vì Chúa". Có thể chúng ta làm rất nhiều việc cho Chúa – xây nhà thờ, tổ chức hội đoàn, giảng dạy thần học – nhưng nếu sâu thẳm trong lòng, chúng ta làm điều đó để được nể trọng, để có vị thế trong giáo phận, thì đó vẫn là làm việc cho chính mình. Thánh Phaolô nhắc nhở chúng ta về một tiêu chuẩn khác: "Giả như tôi có đem hết gia tài cơ nghiệp mà bố thí, hay nộp cả thân mình để chịu thiêu đốt, mà không có đức mến, thì cũng chẳng ích gì cho tôi". Đức mến ở đây chính là động lực tinh ròng, là ý chí muốn cho Thiên Chúa được vinh hiển trong mọi sự. Sự hy sinh của linh mục chỉ có giá trị cứu độ khi nó được ướp trong hương thơm của sự khiêm hạ, nơi mà người tư tế tự xóa mình đi để "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại".

Nhìn vào thực tế của đời sống giáo hội, sự thanh luyện động lực còn giúp linh mục vượt qua những xung đột và tỵ hiềm trong sứ vụ. Khi mọi hành động đều quy hướng về danh Chúa, chúng ta sẽ không còn cảm thấy bị đe dọa bởi tài năng của anh em linh mục khác, cũng không còn tìm cách hạ thấp người khác để nâng cao vị thế của mình. Thánh Phaolô đã từng vui mừng khi thấy Chúa Kitô được rao giảng, ngay cả khi những người rao giảng đó có ý đồ xấu với Ngài. Đó là đỉnh cao của một động lực đã được lọc sạch khỏi mọi bợn nhơ ích kỷ. Người linh mục có động lực thanh luyện sẽ luôn thấy mình là người đầy tớ vô dụng, chỉ làm những gì cần phải làm. Mọi thành quả đạt được đều được dâng lên Chúa với lời tạ ơn chân thành, vì biết rằng "người trồng, kẻ tưới chẳng là gì cả, nhưng chính Thiên Chúa mới làm cho lớn lên". Sự khiêm tốn này không phải là sự giả hình bên ngoài, mà là một sự thật nội tâm vững chắc, giúp linh mục đứng vững trước cả những lời tung hô lẫn những lời chỉ trích cay nghiệt.

Lòng nhiệt thành tông đồ của Phaolô không phải là một thứ nhiệt huyết tâm lý nhất thời, mà là kết quả của một tình yêu đã được thử luyện qua đau khổ. Đối với người linh mục, đau khổ và những nghịch cảnh trong đời sống mục vụ chính là lò lửa để Thiên Chúa thanh luyện động lực của chúng ta. Khi những dự án thất bại, khi những người chúng ta tin tưởng phản bội, hay khi sức khỏe suy giảm, đó là lúc Thiên Chúa hỏi chúng ta: "Con làm điều này vì Ta hay vì chính con?". Nếu chúng ta vẫn tiếp tục phục vụ với niềm vui ngay cả trong bóng tối của sự thất bại, thì đó là dấu chứng rõ ràng nhất cho thấy động lực của chúng ta đã thuộc về Chúa hoàn toàn. Mọi gian lao không còn là gánh nặng, mà là cơ hội để hiệp thông với cuộc khổ nạn của Chúa Kitô. Khi ấy, linh mục không còn tìm kiếm những phần thưởng trần thế, những bằng khen hay sự ưu ái của bề trên, vì phần thưởng duy nhất của họ chính là được ở trong thánh ý Chúa và làm vinh danh Ngài qua từng hơi thở, từng cử chỉ nhỏ bé nhất của đời sống thường nhật.

Sứ vụ linh mục, theo bước chân Phaolô, là một cuộc ra đi không ngừng nghỉ, ra khỏi chính mình để đến với Thiên Chúa và tha nhân. Sự ra khỏi chính mình này chỉ có thể thực hiện được khi động lực đã được thánh hóa. Chúng ta không thể mang Chúa đến cho người khác nếu chính chúng ta vẫn còn đang mải mê tìm kiếm bóng dáng mình trong gương. Mọi hy sinh trong việc thăm viếng bệnh nhân, ngồi tòa giải tội hàng giờ, hay chuẩn bị bài giảng một cách chu đáo, nếu được làm với xác tín "vì danh Chúa", sẽ trở thành những viên đá sống động xây nên đền thờ thiêng liêng. Chúa không cần những thành tích lẫy lừng của chúng ta, Người cần trái tim chúng ta. Một trái tim đã được thanh luyện là một trái tim tan nát và khiêm hạ, nơi Thiên Chúa thích ngự trị hơn cả. Chính từ sự trống rỗng của cái tôi, ân sủng mới có thể tuôn đổ dào dạt, biến đổi những nỗ lực nhân loại yếu ớt thành những hoa trái siêu nhiên trường cửu.

Cuối cùng, noi gương Thánh Phaolô trong việc thanh luyện động lực dẫn chúng ta đến một thái độ sống phó thác tuyệt đối. Khi linh mục xác tín rằng "Tôi có là gì cũng là vì danh Chúa", người ấy sẽ không còn lo âu về tương lai, không còn bám víu vào những tiện nghi hay địa vị. Đời sống linh mục trở thành một cuộc hiến tế liên lỉ, nơi mà mỗi ngày trôi qua là một bước tiến sâu hơn vào mầu nhiệm của tình yêu tự hiến. Chúng ta được gọi để trở nên những "Phaolô mới" giữa lòng thế giới hôm nay – những người dám sống và dám chết cho một lý tưởng duy nhất là vinh danh Thiên Chúa và cứu rỗi các linh hồn. Ước mong rằng mỗi phút giây trong đời linh mục, từ lúc thức dậy cho đến khi nhắm mắt nghỉ ngơi, chúng ta luôn có thể thốt lên với tất cả sự chân thành: "Lạy Chúa, tất cả là vì Chúa, không phải cho con, nhưng cho danh Ngài được rạng sáng". Đó chính là cốt lõi của đời linh mục, là lộ trình thiêng liêng mà vị Tông đồ dân ngoại đã đi và đang mời gọi chúng ta cùng dấn bước, để trong ngày sau hết, chúng ta cũng có thể nói như Ngài: "Tôi đã đấu trong trận đấu hiển hách, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững đức tin", và trên hết, đã sống trọn vẹn cho vinh quang Thiên Chúa.

Xin cho lời của Thánh Phaolô luôn vang vọng trong tâm hồn mỗi người tư tế, như một lời nhắc nhở không ngừng về nguồn gốc và mục đích của ơn gọi chúng ta. Chúng ta không tự chọn cho mình chức thánh, cũng không tự làm cho mình trở nên thánh thiện. Tất cả là hồng ân. Khi chúng ta nhận ra sự thật này, mọi kiêu căng sẽ tan biến, mọi đố kỵ sẽ lặng thinh, và chỉ còn lại một khát vọng duy nhất: làm cho danh Chúa Kitô được cả sáng. Đó là con đường dẫn đến sự thánh thiện đích thực, là niềm hạnh phúc lớn lao nhất của một đời linh mục. Và khi chúng ta đứng trước tòa Chúa, điều quan trọng nhất không phải là chúng ta đã làm được những gì vĩ đại, mà là chúng ta đã làm những điều đó với động lực nào. Liệu chúng ta có thể thưa với Chúa rằng: "Lạy Chúa, con đã cố gắng hết sức để Chúa được vinh hiển" hay không? Đó là câu hỏi mà mỗi linh mục cần phải tự vấn mỗi ngày trong sự thinh lặng của kinh nguyện và trong ánh sáng của Lời Chúa, để cuộc đời chúng ta thực sự trở thành một lời tán tụng hồng ân Thiên Chúa mãi mãi.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỈNH CAO CỦA SỰ KẾT HỢP: ĐỨC KITÔ SỐNG TRONG TÔI – MẪU GƯƠNG TÔNG ĐỒ PHAOLÔ VÀ LỘ TRÌNH THIÊNG LIÊNG CỦA LINH MỤC

Hành trình của người linh mục trong lòng Giáo hội không bao giờ là một con đường đơn độc hay một sự nỗ lực thuần túy nhân loại, mà là một cuộc phiêu du kỳ diệu trong ân sủng, nơi mà mỗi bước chân đều in dấu ấn của Đấng đã gọi Ngài từ thuở đời đời. Trong linh đạo Công giáo, căn tính của linh mục không chỉ dừng lại ở tư cách là người cử hành các bí tích hay người quản trị cộng đoàn, mà sâu xa hơn, đó là một cuộc biến đổi tự bản chất để trở nên "Alter Christus" – một Chúa Kitô khác. Để thấu triệt được mầu nhiệm này, Giáo hội luôn nhìn về Thánh Phaolô, vị Tông đồ dân ngoại, như một mẫu gương sống động và rạng ngời nhất về sự biến đổi nội tâm. Kinh nghiệm thiêng liêng của Ngài không chỉ là những dòng thần học khô khan trên giấy trắng mực đen, mà là một lộ trình được viết bằng máu, nước mắt và một tình yêu nồng cháy dành cho Đấng Phục Sinh. Lộ trình ấy dẫn đưa người môn đệ đi từ bóng tối của cái tôi kiêu hãnh đến ánh sáng rạng ngời của sự tự hủy, để rồi cuối cùng đạt tới đỉnh cao của sự kết hợp huyền nhiệm, nơi mà ranh giới giữa người yêu và Đấng được yêu dường như tan biến trong một sự hiệp nhất trọn vẹn.

Sự kết hợp này không phải là một kết quả ngẫu nhiên, mà là hoa trái của một quá trình thanh luyện khốc liệt và liên lỉ. Đối với Thánh Phaolô, trước khi có được một Phaolô khiêm hạ trên đường dặm thẳm truyền giáo, đã từng có một Saunô đầy tự phụ với kiến thức lề luật và sự nhiệt thành cực đoan. Cái tôi của Saunô thuở ấy quá lớn, nó choán hết không gian của tâm hồn, khiến Ngài không còn chỗ cho một Thiên Chúa của tình thương và sự tha thứ. Linh mục ngày nay cũng vậy, bước vào đời dâng hiến với những hoài bão cá nhân, những tài năng thiên phú và đôi khi là cả những tham vọng thầm kín. Nhưng để tiến tới đỉnh cao thiêng liêng, cái tôi ấy phải trải qua một cuộc "giải phẫu" của ân sủng. Đó là cuộc thanh luyện qua những thất bại, qua những đêm tối đức tin, qua những nỗi cô đơn khắc khoải và cả qua những yếu đuối của bản thân. Chỉ khi người linh mục nhận ra sự hư không của chính mình, khi thấy mình hoàn toàn bất lực trước mầu nhiệm cứu độ nếu thiếu vắng ơn Chúa, thì lúc đó, tiến trình kết hợp mới thực sự bắt đầu. Cái tôi phải chết đi, không phải để bị tiêu diệt vào hư vô, nhưng để được tái sinh trong một hình hài mới, một tâm hồn mới vốn đã được gột rửa bằng máu Con Chiên.

Khi cái tôi đã được thanh luyện, linh mục bắt đầu bước vào một trạng thái nội tâm mới, nơi mà Đức Kitô không còn là một nhân vật lịch sử xa xôi hay một đối tượng để nghiên cứu thần học, mà Ngài trở nên hơi thở, là nhịp đập và là lẽ sống duy nhất. Đỉnh cao của lộ trình này chính là sự kết hiệp trọn vẹn, một sự chiếm hữu thánh thiện mà Thánh Phaolô đã thốt lên trong thư gửi tín hữu Galát: “Tôi sống nhưng không phải là tôi sống, nhưng là Đức Kitô sống trong tôi”. Câu nói này không đơn thuần là một lời khẳng định đức tin, mà là một lời tuyên xưng thần bí về sự hoán chuyển căn tính. Ở đây, "cái tôi" cũ của vị Tông đồ đã nhường chỗ hoàn toàn cho sự hiện diện của Chúa Phục Sinh. Đây chính là đích đến của mọi linh hồn thánh hiến, đặc biệt là người linh mục, những người được mời gọi để sống mầu nhiệm vượt qua ngay trong chính cuộc đời mình. Sự kết hợp này mang tính chất của một cuộc hôn phối thiêng liêng, nơi linh hồn linh mục trở nên hiền thê của Chúa Kitô, hiến dâng trọn vẹn tâm trí và xác thân để Người tự do hành động và yêu thương qua mình.

Trong chiều kích thần học linh đạo, việc "Đức Kitô sống trong tôi" có nghĩa là mọi tư tưởng, lời nói và hành động của linh mục phải là sự phản chiếu trung thực nhất về cuộc đời Chúa Cứu Thế. Khi linh mục đứng trên bàn thờ để cử hành Thánh lễ, Ngài không nói "Đây là mình Đức Kitô", mà nói "Đây là mình Thầy", "Đây là máu Thầy". Chữ "Thầy" ở đây không phải là cái tôi nhân loại của linh mục, mà là chính Chúa Kitô đang mượn môi miệng và thân xác của vị linh mục để hiện tại hóa hy tế cứu độ. Đỉnh cao của sự kết hợp chính là sự đồng hình đồng dạng với Chúa Kitô ở mức độ tuyệt đối. Sự kết hợp này không làm mất đi bản sắc cá nhân của người linh mục, nhưng nâng cao và thánh hóa nó, làm cho những nét cá tính riêng biệt trở thành những khí cụ hữu hiệu của ân sủng. Thánh Phaolô vẫn giữ nguyên sự nhiệt huyết, tính cách mạnh mẽ và trí tuệ sắc sảo của mình, nhưng tất cả giờ đây đều phục vụ cho vinh quang Thiên Chúa chứ không phải cho vinh quang cá nhân.

Để đạt được đỉnh cao này, linh mục cần phải sống một đời sống cầu nguyện thâm sâu, một cuộc đối thoại không ngừng nghỉ với Đấng là nguồn mạch sự sống. Cầu nguyện không còn là đọc những bản văn có sẵn, mà là một sự chìm đắm trong sự hiện diện của Chúa. Chính trong sự thinh lặng của chiêm niệm, linh mục mới nghe được tiếng thì thầm của Thánh Thần, Đấng đang biến đổi Ngài từng ngày. Sự kết hợp huyền nhiệm đòi hỏi một sự từ bỏ triệt để (Kenosis) – sự tự hủy theo gương Chúa Kitô. Như Ngài đã trút bỏ vinh quang thiên quốc để mặc lấy thân phận nô lệ, linh mục cũng phải trút bỏ những tiện nghi, những sự an toàn giả tạo và cả những quyền lợi chính đáng của bản thân để trở nên "mọi sự cho mọi người". Chỉ khi trống rỗng, Thiên Chúa mới có thể lấp đầy. Sự trống rỗng này chính là không gian thánh thiêng để Đức Kitô ngự trị và sống cuộc đời của Người trong lòng thế giới thông qua vị mục tử.

Thực tế mục vụ cho thấy, sự kết hợp với Chúa Kitô không tách rời linh mục khỏi nỗi đau của con người, trái lại, nó càng đẩy Ngài dấn thân sâu hơn vào những thực tại của trần thế. Khi Đức Kitô sống trong linh mục, Ngài cũng yêu thương bằng trái tim của Chúa, nhìn bằng đôi mắt của Chúa và chạm đến những vết thương bằng đôi tay của Chúa. Sự trăn trở của Thánh Phaolô về các giáo đoàn, nỗi lo âu cho các linh hồn và lòng nhiệt thành truyền giáo không mệt mỏi chính là biểu hiện rực rỡ nhất của sự kết hợp này. Một linh mục đã đạt đến đỉnh cao thiêng liêng sẽ không còn làm việc vì bổn phận hay trách nhiệm hành chính, mà làm việc vì một áp lực nội tâm của tình yêu: "Tình yêu Đức Kitô thúc bách chúng tôi". Mỗi tội nhân tìm đến tòa giải tội, mỗi người nghèo khổ cần sự an ủi, mỗi linh hồn đang lạc lối đều thấy nơi linh mục sự hiện diện nhân hậu của chính Chúa Cứu Thế.

Tuy nhiên, con đường dẫn đến đỉnh cao này không thiếu những thử thách và cám dỗ. Ma quỷ luôn tìm cách khơi dậy cái tôi đã ngủ quên, cám dỗ linh mục tìm kiếm sự tôn vinh cho chính mình thay vì cho Chúa. Những thành công trong mục vụ, sự kính trọng của giáo dân hay những tài năng giảng thuyết dễ dàng trở thành những chiếc bẫy khiến linh mục tưởng rằng mình là nguồn gốc của mọi ơn lành. Chính lúc đó, câu nói của Thánh Phaolô lại vang lên như một lời nhắc nhở, một kim chỉ nam để định hướng lại tâm hồn. "Tôi sống nhưng không phải là tôi sống" – lời khẳng định này là một hành động khiêm hạ thẳm sâu, nhìn nhận rằng mọi điều tốt đẹp mình làm đều là do ân sủng Chúa tác động. Linh mục chỉ là một "ống dẫn" mà nước hằng sống chảy qua, là một "tiếng kêu trong hoang địa" để dọn đường cho Đấng sắp đến. Nếu ống dẫn bị tắc nghẽn bởi bùn lầy của sự kiêu ngạo, nước sẽ không thể đến được với những mảnh đất tâm hồn đang khô héo.

Sự kết hợp trọn vẹn còn mang đậm dấu ấn của Thánh Giá. Không thể có sự phục sinh nếu không qua đồi Golgotha, và không thể có việc "Đức Kitô sống trong tôi" nếu tôi không cùng bị đóng đinh với Ngài. Thánh Phaolô đã mang trên mình những thương tích của Chúa Giêsu, và người linh mục cũng vậy. Những đau khổ thể xác, những hiểu lầm, sự bạc đãi hay những thất bại trong sứ vụ chính là những nhát búa đóng đinh cái tôi vào thập giá. Nhưng kỳ diệu thay, chính trong sự đau khổ ấy, sự kết hợp lại trở nên nồng nàn nhất. Linh mục chia sẻ cùng một chén đắng với Thầy mình, và trong sự hiệp thông đau khổ ấy, Ngài cảm nhận được niềm vui đích thực của ơn cứu độ. Đỉnh cao của lộ trình thiêng liêng không phải là một trạng thái bình an giả tạo, tránh né xung đột, mà là một sự bình an sâu thẳm ngay giữa giông tố, vì biết rằng mình không còn đơn độc, nhưng có Chúa Kitô đang cùng sống, cùng đau và cùng chiến thắng trong mình.

Linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế (CSsR) cũng nhấn mạnh đến việc bước theo Chúa Kitô là Đấng Cứu Chuộc bằng việc rao giảng Tin Mừng cho người nghèo khó. Đối với một linh mục thừa sai, sự kết hợp với Chúa Kitô phải được thể hiện qua tinh thần "copiosa apud eum redemptio" – ơn cứu chuộc chan chứa nơi Người. Khi linh mục cử hành linh đạo này, Ngài không chỉ nói về ơn cứu độ như một lý thuyết, mà Ngài trở nên hiện thân của lòng thương xót. Sự kết hợp với Chúa Kitô đẩy linh mục ra khỏi vùng an toàn của nhà xứ để đến với những vùng biên cương của sự khốn cùng, nơi mà hình ảnh Thiên Chúa bị lu mờ nhất. Tại đó, khi linh mục phục vụ những người bị gạt ra bên lề xã hội, Ngài kinh nghiệm được rằng chính trong những con người bé nhỏ ấy, Đức Kitô đang hiện diện, và sự gặp gỡ đó lại càng làm sâu sắc thêm sự kết hợp nội tâm của Ngài.

Hành trình tiến tới đỉnh cao "Đức Kitô sống trong tôi" còn cần sự trợ giúp hiền mẫu của Đức Maria. Mẹ là mẫu mực tuyệt hảo của sự kết hợp với Chúa Kitô. Từ giây phút thưa "Xin vâng", Mẹ đã để cho Ngôi Lời nhập thể trong cung lòng mình. Mẹ không còn sống cho riêng mình, nhưng toàn bộ cuộc đời Mẹ là sự chuẩn bị và phục vụ cho sứ mạng của Con. Linh mục, trong lộ trình thiêng liêng của mình, cần có Mẹ bên cạnh để học cách lắng nghe, học cách suy đi tính lại trong lòng và học cách đứng dưới chân thập giá. Với sự dẫn dắt của Mẹ, cái tôi của linh mục sẽ dễ dàng mềm mại hơn dưới tác động của Thánh Linh, để rồi mỗi ngày trôi qua, hình ảnh Chúa Kitô càng hiện rõ hơn trong tâm hồn vị mục tử.

Nhìn lại cuộc đời Thánh Phaolô, chúng ta thấy một sự biến đổi ngoạn mục: từ một người bắt bớ trở thành một vị tông đồ, từ một kẻ tin vào sức mình trở thành một người hoàn toàn cậy trông vào ân sủng. "Ơn Thầy đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối". Đây chính là chìa khóa để mở vào mầu nhiệm của sự kết hợp. Linh mục không cần phải là những siêu nhân, không cần phải hoàn hảo không tì vết theo tiêu chuẩn thế gian. Thiên Chúa chọn những gì yếu kém để làm hổ thẹn những gì là mạnh mẽ. Chính trong sự nhận thức về sự yếu đuối và giới hạn của mình, linh mục mới thực sự để cho Chúa Kitô toàn quyền hoạt động. Khi ấy, sự kết hợp không còn là một nỗ lực gồng mình, mà là một sự buông mình tin tưởng vào vòng tay yêu thương của Thiên Chúa.

Tóm lại, kinh nghiệm của vị Tông đồ dân ngoại là một bản đồ vô giá cho đời linh mục. Lộ trình ấy bắt đầu bằng sự thanh luyện cái tôi, đi ngang qua thung lũng của sự tự hủy, và đạt tới đỉnh cao của sự kết hiệp huyền nhiệm. "Tôi sống nhưng không phải là tôi sống, nhưng là Đức Kitô sống trong tôi" – đây không chỉ là một lý tưởng xa vời, mà là một thực tại khả thi cho mọi linh mục biết mở lòng đón nhận ân sủng. Khi đạt tới đỉnh cao này, đời linh mục trở thành một bài ca chúc tụng, một dấu chỉ sống động của Nước Trời giữa trần gian. Linh mục không còn lo lắng về sự thành bại của bản thân, không còn tìm kiếm những vinh hoa chóng qua, vì Ngài đã tìm thấy tất cả trong Chúa Kitô. Sự kết hợp ấy chính là nguồn sức mạnh vô tận để linh mục trung thành với ơn gọi, nhiệt thành trong sứ vụ và cuối cùng, có thể cùng với Thánh Phaolô nói rằng: "Tôi đã đấu trong trận đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững đức tin".

Ước mong rằng mỗi linh mục, khi chiêm ngắm mẫu gương của Thánh Phaolô, sẽ cảm thấy ngọn lửa tình yêu Chúa Kitô bùng cháy trong tim mình. Ước mong rằng lộ trình thiêng liêng này sẽ không chỉ là những suy niệm trên trang giấy, mà trở thành hơi thở trong cuộc sống hằng ngày. Để rồi, qua sự hy sinh và dấn thân của người linh mục, thế giới sẽ nhận ra rằng Đức Kitô vẫn đang sống, đang yêu thương và đang cứu độ nhân loại qua những con người đã dám chết đi cho chính mình để sống trọn vẹn cho Ngài. Đó chính là ý nghĩa sâu xa nhất của chức linh mục thừa tác, là đỉnh cao của ơn gọi Kitô hữu, và là niềm hy vọng cho toàn thể Giáo hội trong hành trình tiến về quê trời vinh hiển, nơi sự kết hợp sẽ trở nên vĩnh cửu trong ánh sáng của Thiên Chúa Ba Ngôi.

Ân sủng của Chúa Giêsu Kitô, tình yêu của Chúa Cha và ơn thông hiệp của Chúa Thánh Thần sẽ luôn đồng hành cùng chúng ta trên lộ trình này. Xin hãy để Đức Kitô chiếm hữu hoàn toàn tâm trí chúng ta, để mỗi hành động của chúng ta đều mang hơi thở của Người, mỗi lời nói của chúng ta đều là sứ điệp của Người, và mỗi nhịp đập trái tim chúng ta đều cùng nhịp với Trái Tim Cực Thánh Người. Đó chính là sự kết hợp mà thế giới đang khát khao được chứng kiến, một sự kết hợp biến người linh mục thành một Tin Mừng sống động, mang lại ánh sáng cho những nơi tăm tối và hy vọng cho những tâm hồn thất vọng. Khi ấy, chức linh mục không còn là một gánh nặng, mà là một vinh dự cao quý nhất, vì được trở nên một với Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.

Lm. Anmai, CSsR


 

BÌNH SÀNH VÀ KHO TÀNG: HÀNH TRÌNH TỰ HỦY ĐỂ ÂN SỦNG CHÚA RẠNG NGỜI TRONG ĐỜI LINH MỤC TẬN HIẾN

Mở đầu cho hành trình suy niệm này, chúng ta không thể không chạm đến một chân lý cốt lõi, một nền tảng vững chắc nhất mà trên đó, tòa nhà đời linh mục được xây dựng. Đó chính là sự khiêm tốn. Trong tất cả các thư của mình, Thánh Phaolô không bao giờ mệt mỏi khi nhắc lại thân phận bé mọn của mình trước mặt Thiên Chúa. Ngài không che đậy quá khứ, không đánh bóng bản thân, nhưng luôn đặt mình trong một tương quan đúng đắn với Đấng đã gọi ngài. Khi chúng ta nhìn vào cuộc đời mục tử, chúng ta thường dễ bị cám dỗ bởi những thành công mục vụ, bởi những công trình hữu hình, hay bởi sự kính trọng của giáo dân. Nhưng Phaolô dạy chúng ta rằng, tất cả những thứ đó chỉ là hư không nếu thiếu vắng một sự xác tín sâu xa: "Tôi có là gì cũng là nhờ ơn Chúa". Đây không phải là một câu nói xã giao, cũng không phải là một công thức đạo đức sáo rỗng, mà là một kinh nghiệm xương máu, một sự lột xác tâm linh mà mỗi linh mục chúng ta cần phải trải qua mỗi ngày trong suốt hành trình tận hiến.

Sự khiêm tốn của vị Tông đồ dân ngoại bắt nguồn từ một trí nhớ thiêng liêng nhạy bén. Ngài luôn nhớ mình là ai trước khi được Chúa chạm đến trên đường Damát. Ngài tự nhận mình là người "sinh non", là "người hèn mọn nhất trong các tông đồ", và thậm chí là "người tội lỗi nhất" vì đã bắt bớ Hội Thánh của Thiên Chúa. Chính cái nhìn trung thực về sự yếu đuối và tội lỗi của bản thân đã trở thành mảnh đất màu mỡ để ân sủng Chúa trổ sinh hoa trái. Đối với một linh mục, khiêm tốn trước hết là chấp nhận sự thật về chính mình. Chúng ta là những "bình sành" dễ vỡ nhưng lại chứa đựng kho tàng vô giá là chính Chúa Kitô. Sự khiêm tốn giúp linh mục không rơi vào ảo tưởng về quyền lực hay khả năng cá nhân. Khi chúng ta đứng trên bàn thờ để cử hành Hy tế Thánh Thể, hay khi ngồi trong tòa giải tội để ban ơn tha thứ, chúng ta không hành động nhân danh cái "tôi" ích kỷ của mình, nhưng hành động "in persona Christi" – trong thân vị Chúa Kitô. Chính lúc chúng ta ý thức mình chẳng là gì, thì Thiên Chúa lại có thể làm được mọi sự qua chúng ta.

Chúng ta hãy nhìn sâu vào xác tín của Thánh Phaolô: "Tôi có là gì cũng là nhờ ơn Chúa" (1Cr 15,10). Chữ "Ơn" ở đây chính là Charis, là sự nhưng không, là tình yêu tự hiến của Thiên Chúa đổ xuống trên một thụ tạo không xứng đáng. Đời linh mục là một chuỗi dài của những hồng ân nhưng không. Từ tiếng gọi ban đầu trong thầm lặng của tâm hồn, đến những năm tháng tu luyện, và cuối cùng là sự đặt tay của Giám mục, tất cả đều là quà tặng. Không ai trong chúng ta có thể vỗ ngực xưng tên rằng mình xứng đáng với chức thánh. Nếu Chúa không chọn, nếu Chúa không gìn giữ, nếu Chúa không ban ơn nâng đỡ, chúng ta sẽ gục ngã ngay từ những bước chân đầu tiên. Sự xác tín này giải thoát linh mục khỏi áp lực của sự cầu toàn giả tạo và nỗi sợ thất bại. Nếu thành công, chúng ta dâng lời tạ ơn vì Chúa đã dùng mình như một khí cụ hiệu quả. Nếu thất bại, chúng ta bình tâm vì biết rằng mình chỉ là tôi tớ vô dụng, và Thiên Chúa có cách của Người để viết thẳng trên những đường kẻ cong của cuộc đời chúng ta.

Trong bối cảnh thế giới hôm nay, nơi mà chủ nghĩa cá nhân và sự phô trương thành tích đang lên ngôi, bài học khiêm tốn của Thánh Phaolô trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết. Linh mục không phải là một nhà quản lý tài ba, cũng không phải là một diễn giả tìm kiếm sự vỗ tay của đám đông. Linh mục là người giới thiệu Chúa Kitô chứ không phải giới thiệu chính mình. Mỗi khi một người linh mục để cho cái "tôi" của mình phình to ra, thì không gian dành cho Chúa Kitô trong tâm hồn họ và trong cộng đoàn sẽ bị thu hẹp lại. Sự khiêm tốn đòi hỏi chúng ta phải biết lui vào bóng tối để ánh sáng của Chúa được rạng ngời. "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại" – lời của Gioan Tẩy Giả cũng chính là nhịp đập trái tim của Phaolô. Khiêm tốn còn là khả năng lắng nghe: lắng nghe tiếng Chúa qua Lời Người, và lắng nghe tiếng nói của đoàn chiên, kể cả những lời góp ý chân thành hay những chỉ trích nặng nề. Một linh mục khiêm tốn là một mục tử có trái tim rộng mở, biết học hỏi từ những người nghèo khổ nhất và nhận ra sự hiện diện của Chúa trong những biến cố đời thường nhất.

Thánh Phaolô còn dạy chúng ta rằng khiêm tốn không đồng nghĩa với sự nhu nhược hay thụ động. Ngài là một người hoạt động không ngừng nghỉ, đi khắp các nẻo đường để rao giảng Tin Mừng, tranh luận với các triết gia, đối đầu với những bách hại. Thế nhưng, đằng sau sự năng nổ ấy là một tâm hồn hoàn toàn lệ thuộc vào Thiên Chúa. Ngài làm việc nhiều hơn bất cứ ai, nhưng ngài lập tức đính chính: "Nhưng không phải tôi, mà là ân sủng Thiên Chúa ở với tôi". Đây chính là chìa khóa của sự thánh thiện mục vụ: nỗ lực hết mình như thể mọi sự tùy thuộc vào ta, nhưng tin tưởng hoàn toàn như thể mọi sự tùy thuộc vào Chúa. Khi linh mục xác tín được điều này, họ sẽ không bao giờ kiêu ngạo khi giáo xứ phát triển, và cũng không bao giờ ngã lòng khi đối mặt với sự thờ ơ của thời đại. Sự khiêm tốn mang lại một sự tự do nội tâm kỳ diệu. Chúng ta không còn nô lệ cho dư luận, không còn chạy đua theo những hư danh tạm bợ, vì chúng ta biết giá trị đích thực của mình nằm ở trong ánh mắt yêu thương của Chúa Cha.

Sự khiêm tốn của Thánh Phaolô còn được thể hiện qua cách ngài đối diện với "cái giằm đâm vào thân xác". Dù ngài là một tông đồ vĩ đại, Chúa vẫn để cho ngài những yếu đuối, những giới hạn để ngài không quá tự cao tự đại vì những mặc khải cao siêu. Trong đời linh mục, mỗi chúng ta đều có những "cái giằm" riêng: có thể là một tính xấu khó sửa, một căn bệnh thể xác, một nỗi cô đơn trống vắng, hay một sự giới hạn về tài năng. Thay vì oán trách hay tìm cách che đậy, chúng ta hãy học cách chấp nhận chúng như một ân huệ để giữ mình trong sự khiêm tốn. Chính trong sự yếu đuối mà sức mạnh của Thiên Chúa được biểu lộ trọn vẹn nhất. Khi một linh mục nhận ra mình yếu đuối, người đó sẽ dễ dàng cảm thông với những tội lỗi và yếu đuối của giáo dân. Sự khiêm tốn biến linh mục thành một người cha nhân hậu, một người anh em đồng hành, chứ không phải một quan tòa nghiêm khắc đứng trên tòa cao để phán xét.

Mọi khả năng và ơn gọi đều là những nén bạc Chúa trao, và sự khiêm tốn giúp chúng ta sử dụng chúng vì vinh danh Chúa chứ không phải để tôn vinh bản thân. Thánh Phaolô đã dùng trí tuệ uyên bác, khả năng hùng biện và sự nhiệt huyết của mình để chinh phục các linh hồn cho Chúa Kitô. Ngài không coi những tài năng đó là sở hữu chủ quyền của mình, mà là những công cụ được mượn từ trời cao. Đối với linh mục, sự uyên bác về thần học, tài quản lý giáo xứ hay năng khiếu văn nghệ, tất cả đều phải được đặt dưới chân Thập giá. Nếu không có sự khiêm tốn, những ơn ban đó có thể trở thành những rào cản ngăn cách chúng ta với Chúa và với anh em. Một linh mục khiêm tốn sẽ không bao giờ coi mình là trung tâm của vũ trụ, nhưng luôn ý thức mình là người phục vụ bàn tiệc cho dân Chúa. Sự phục vụ này đòi hỏi một sự xóa mình liên tục, một sự hy sinh thầm lặng mà đôi khi không ai thấu hiểu ngoài một mình Chúa.

Lạy Thánh Phaolô, xin giúp anh em linh mục chúng con biết say mê Chúa Kitô như ngài đã say mê. Xin dạy chúng con biết yêu chuộng sự khiêm tốn, để trong mọi biến cố của cuộc đời, chúng con luôn biết thốt lên với tất cả lòng tin kính: "Tôi có là gì cũng là nhờ ơn Chúa". Ước gì cuộc đời mỗi mục tử chúng con trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa, một minh chứng sống động về quyền năng của ân sủng tác động trên sự hư vô của con người. Khi chúng con đứng trước ngưỡng cửa của vĩnh cửu, điều duy nhất còn lại không phải là những gì chúng con đã làm được, mà là tình yêu và sự khiêm nhường chúng con đã đặt vào trong những việc làm đó. Xin cho chúng con luôn trung thành với lộ trình thiêng liêng mà ngài đã vạch ra, để từ nền tảng khiêm tốn vững chắc, chúng con có thể vươn cao trong đức mến và loan báo Tin Mừng cứu độ cho đến tận cùng trái đất.

Cuộc đời chúng ta, những linh mục của Chúa, là một mầu nhiệm của sự chọn lựa và tình thương. Sự khiêm tốn chính là chiếc gương soi giúp chúng ta nhìn rõ dung mạo của Chúa Kitô đang phản chiếu trong tâm hồn mình. Khi chúng ta quỳ xuống rửa chân cho anh em, khi chúng ta cúi mình trước sự thánh thiêng của Bí tích, và khi chúng ta can đảm thừa nhận những sai sót của mình trước cộng đoàn, đó là lúc chúng ta đang sống đúng căn tính tông đồ của mình nhất. Chớ gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một lời lặp lại đầy xác tín: "Tất cả là hồng ân". Và trong niềm xác tín đó, chúng ta tìm thấy sự bình an đích thực, một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng và cũng không thể lấy mất.

Kết thúc những suy niệm này, chúng ta hãy cùng nhau nhìn về phía Mẹ Maria, mẫu gương tuyệt hảo nhất của sự khiêm tốn. Mẹ đã tự nhận mình là "nữ tỳ của Chúa" và để cho Ngôi Lời nhập thể trong lòng mình. Như Mẹ, chúng ta hãy để cho ân sủng Chúa chiếm trọn cuộc đời, để mọi sự chúng ta có, mọi việc chúng ta làm, đều quy hướng về vinh quang Thiên Chúa Ba Ngôi. Nguyện xin Thánh Phaolô chuyển cầu cho chúng con, để chúng con luôn là những mục tử như lòng Chúa mong ước, những linh mục khiêm hạ, nhiệt thành và tràn đầy ân sủng. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

TRUNG THÀNH VỚI THIÊN CHỨC: HÀNH TRÌNH BÉN RỄ SÂU TRONG ĐỨC KITÔ

Trong cõi thinh lặng linh thiêng của tâm hồn, nơi Thiên Chúa ngỏ lời mời gọi huyền nhiệm, thiên chức linh mục hay tu sĩ không bao giờ là một danh phận để chiếm hữu, cũng chẳng phải là một nấc thang danh vọng để trèo cao, mà là một mầu nhiệm của tình yêu tự hiến, một sự chọn lựa nhưng không từ phía Thiên Chúa, Đấng đã yêu thương chúng ta từ trước khi tạo thành vũ trụ. Khi chúng ta nói về sự trung thành với thiên chức, chúng ta không đang nói về việc giữ lề luật một cách khô khan, hay đơn thuần là việc không rời bỏ hàng ngũ, mà chúng ta đang chạm đến cốt lõi của sự hiện hữu trong ân sủng: đó là một hành trình bén rễ sâu trong Đức Kitô, Đấng là Cây Nho thật. Sự trung thành ấy, nếu muốn đứng vững trước những cơn bão táp của thời đại và sự xói mòn của thói đời, buộc phải khởi đi từ một đời sống nội tâm thâm sâu, nơi mà mỗi nhịp đập của con tim đều hòa nhịp với thao thức của Trái Tim Chúa Giêsu. Không có sự bén rễ này, mọi hoạt động bên ngoài, dù lẫy lừng đến đâu, cũng chỉ là tiếng phèng la inh ỏi, là rơm rạ trước gió, rực rỡ trong chốc lát rồi lụi tàn trong hư vô.

Để xây dựng một đời sống nội tâm vững chắc, người được thánh hiến phải ý thức rằng đây là ưu tiên tuyệt đối, là "phần tốt nhất" mà Maria đã chọn và không ai có thể lấy mất. Đời sống nội tâm chính là căn phòng tiệc ly, nơi ta được nuôi dưỡng bởi Bánh Hằng Sống và Lời Sự Thật. Nếu cái cây muốn vươn cao, rợp bóng mát cho đời, thì bộ rễ của nó phải âm thầm, kiên nhẫn đâm sâu vào lòng đất tối tăm và ẩm ướt; cũng vậy, đời sống tông đồ muốn trổ sinh hoa trái thánh thiện thì tâm hồn người tông đồ phải biết lặn sâu vào đại dương của sự cầu nguyện và chiêm niệm. Chính trong sự gặp gỡ thân tình và liên lỉ với Đức Kitô, chúng ta mới tìm thấy nguồn mạch của sự sống, mới kính múc được nhựa sống thần linh để nuôi dưỡng cành lá. Thiếu vắng đời sống nội tâm, thiên chức sẽ trở nên một gánh nặng ngàn cân, một lớp vỏ bọc hào nhoáng nhưng rỗng tuếch bên trong, và người mục tử sẽ dễ dàng biến thành một công chức tôn giáo, làm việc theo giờ hành chính thay vì là một người cha, người mục tử nhân lành sẵn sàng thí mạng vì đoàn chiên.

Hành trình bén rễ sâu trong Đức Kitô không phải là một con đường trải đầy hoa hồng, mà là một cuộc chiến đấu thiêng liêng không ngừng nghỉ, đòi hỏi một sự thanh luyện liên tục và đau đớn. Chúng ta thường bước vào đời dâng hiến với bầu nhiệt huyết thánh thiện, nhưng cũng mang theo cả những "hành lý" của cái tôi, của những tham vọng trần thế được ngụy trang khéo léo dưới lớp áo đạo đức. Có những lúc, chúng ta tưởng mình đang làm vinh danh Chúa, nhưng thực chất là đang tìm kiếm vinh quang cho chính mình; chúng ta tưởng mình đang nhiệt thành lo việc nhà Chúa, nhưng kỳ thực là đang thỏa mãn nhu cầu được công nhận, được khen ngợi, được thành công. Đó là những lầm tưởng tai hại cần phải được ánh sáng của Chúa Thánh Thần soi rọi và bóc tách. Sự trung thành đích thực đòi hỏi ta phải can đảm đối diện với sự thật về chính mình, dám để cho Lời Chúa cắt tỉa những cành khô, những nhánh hoang dại của tính xác thịt, sự kiêu ngạo, và lòng ham muốn quyền lực. Chúa Giêsu đã từng cảnh báo: "Không có Thầy, anh em chẳng làm gì được". Lời khẳng định ấy vừa là một lời nhắc nhở nghiêm khắc, vừa là một niềm an ủi lớn lao, mời gọi ta trút bỏ mọi sự tự mãn để hoàn toàn nương tựa vào ân sủng.

Quá trình thanh luyện những lầm tưởng ấy chính là việc quy hướng mọi sự về "chính Chúa" chứ không phải là "việc của Chúa". Đây là một sự phân định tinh tế mà nếu không có đời sống nội tâm sâu sắc, ta rất dễ bị lạc lối. Chúng ta có thể bận rộn suốt ngày với các dự án mục vụ, xây dựng thánh đường, tổ chức hội đoàn, giảng dạy, làm từ thiện... nhưng nếu tâm hồn ta không gắn kết với Chúa, nếu động lực sâu xa không phải là tình yêu mến dành cho Ngôi Vị Thiên Chúa, thì tất cả những việc làm ấy có nguy cơ trở thành ngẫu tượng. Ta có thể yêu công việc của Chúa hơn chính Chúa, yêu những an ủi thiêng liêng hơn Đấng ban sự an ủi. Sự trung thành với thiên chức đòi hỏi một sự hoán cải tận căn: từ việc tìm kiếm những quà tặng của Chúa sang việc tìm kiếm Nhan Thánh Chúa; từ việc thao thức về hiệu quả công việc sang việc thao thức về sự hiệp thông với ý muốn của Chúa Cha. Khi và chỉ khi Đức Kitô trở thành trung tâm điểm duy nhất, thành Alpha và Omega của đời sống, thì mọi hy sinh, gian khổ trong sứ vụ mới trở nên nhẹ nhàng và có ý nghĩa cứu độ.

Chính trên nền tảng của sự gắn bó mật thiết và sự thanh luyện không ngừng ấy, mảnh đất tâm hồn mới trở nên màu mỡ, sẵn sàng cho hạt giống Lời Chúa nảy mầm và trổ sinh hoa trái tông đồ. Lòng nhiệt thành trong sứ vụ tông đồ không phải là sự hăng hái nhất thời, cũng không phải là chủ nghĩa hoạt động náo nhiệt, mà là sự tuôn trào của lòng mến, là "Caritas" được đốt lên từ ngọn lửa Thánh Thần. Một tâm hồn đã bén rễ sâu trong Đức Kitô sẽ không thể ngồi yên trước nỗi thống khổ của nhân loại, không thể dửng dưng trước những linh hồn đang khao khát chân lý. Tình yêu Chúa Kitô thúc bách chúng ta, như thánh Phao-lô đã cảm nghiệm. Nhưng sự thúc bách này không làm cho ta kiệt sức hay hoảng loạn, mà mang lại một sự bình an sâu thẳm, một sức mạnh nội tâm dẻo dai để có thể "trở nên mọi sự cho mọi người". Lòng nhiệt thành đích thực luôn mang dấu ấn của Thập Giá: sẵn sàng hy sinh, sẵn sàng chịu thua thiệt, sẵn sàng bị lãng quên, miễn là Đức Kitô được rao giảng và được tôn vinh.

Trong hành trình này, Bí tích Thánh Thể đóng vai trò trung tâm và tối thượng. Nơi Bàn Tiệc Thánh, người được thánh hiến tái khám phá căn tính của mình: là người được bẻ ra để trao ban. Mỗi lần cử hành hay tham dự Thánh Lễ là một lần chúng ta được sáp nhập sâu xa hơn vào mầu nhiệm Tử Nạn và Phục Sinh của Chúa. Sự trung thành với thiên chức được nuôi dưỡng bằng Máu và Thịt của Con Thiên Chúa. Nếu thiếu vắng lòng sùng kính Thánh Thể nồng nàn, đời sống thánh hiến sẽ dần dần khô héo vì thiếu nguồn dinh dưỡng. Trước Nhà Chầu, trong sự thinh lặng chiêm ngắm, những ồn ào của thế gian lắng xuống, những toan tính trần tục tan biến, chỉ còn lại tình yêu đối diện với Tình Yêu. Chính ở đó, những vết thương của mục vụ được chữa lành, những mệt mỏi được xoa dịu, và ngọn lửa nhiệt thành lại được thắp sáng lên, rực rỡ hơn bao giờ hết. Chúng ta học nơi Chúa Giêsu Thánh Thể bài học về sự hiện diện âm thầm, về sự khiêm hạ tột cùng và về sự trao ban trọn vẹn.

Hơn nữa, sự trung thành còn đòi hỏi sự tỉnh thức liên lỉ. Ma quỷ, kẻ thù của bản tính loài người, luôn rình rập để gieo rắc cỏ lùng vào ruộng lúa. Nó sẽ không tấn công người tận hiến bằng những cám dỗ thô thiển ngay từ đầu, mà bằng những sự thỏa hiệp nhỏ nhặt, bằng sự nguội lạnh dần dần, bằng cái gọi là "sự trần tục hóa thiêng liêng". Nó ru ngủ lương tâm bằng những lý lẽ có vẻ hợp lý: "thời đại thay đổi thì mình cũng phải thay đổi", "cần phải linh hoạt để tiếp cận con người hôm nay"... Nhưng nếu không có sự bén rễ sâu trong Chân Lý, sự linh hoạt ấy dễ biến thành sự dễ dãi, buông thả. Sự trung thành đòi hỏi một sự cương quyết thiêng liêng, một sự "tử đạo" hằng ngày để chết đi cho những thói hư tật xấu, chết đi cho sự ươn lười, để chỉ sống cho một mình Thiên Chúa. Đó là cuộc chiến đấu đẹp đẽ, vì phần thưởng không phải là vương miện hư nát, mà là chính Chúa.

Chúng ta cũng không thể quên vai trò của Đức Trinh Nữ Maria trong hành trình này. Mẹ là mẫu gương tuyệt hảo của sự trung thành và đời sống nội tâm. Tiếng "Xin Vâng" của Mẹ không chỉ vang lên trong giây phút Truyền Tin, mà còn kéo dài suốt cả cuộc đời, cho đến tận chân Thập Giá và mãi mãi về sau. Mẹ là "người bảo trợ" cho thiên chức của chúng ta. Khi nương tựa vào Mẹ, khi biết "đem Mẹ về nhà mình" như thánh Gioan tông đồ, chúng ta sẽ học được cách suy đi nghĩ lại Lời Chúa trong lòng, học được cách đứng vững dưới chân Thập Giá mà không tuyệt vọng, học được cách hiện diện đầy yêu thương giữa lòng Hội Thánh. Sự trung thành với thiên chức, dưới sự che chở của Mẹ, sẽ trở nên mềm mại, dịu dàng nhưng cũng đầy cương nghị. Mẹ dạy chúng ta rằng, sự trung thành không phải là không bao giờ vấp ngã, mà là luôn biết nắm lấy bàn tay của Chúa để đứng dậy và bước tiếp.

Nhìn lại hành trình ơn gọi, mỗi người chúng ta đều thấy đó là một chuỗi những hồng ân nối tiếp hồng ân. Thiên Chúa không chọn chúng ta vì chúng ta tài giỏi, thánh thiện hay xứng đáng hơn người khác. Ngài chọn những gì là yếu đuối, hèn mọn để làm cho thế gian phải bỡ ngỡ trước quyền năng của Ngài. Ý thức về sự bất xứng của mình là điều kiện tiên quyết để giữ vững lòng trung thành. Khi biết mình chỉ là "bình sành dễ vỡ" chứa đựng kho tàng quý giá, chúng ta sẽ cẩn trọng hơn, khiêm tốn hơn và biết cậy trông vào Chúa hơn. Sự kiêu ngạo là nấm mồ chôn vùi thiên chức, còn sự khiêm nhường là mảnh đất màu mỡ nuôi dưỡng ơn gọi. Người khiêm nhường không bao giờ thất vọng về bản thân vì họ biết giới hạn của mình, nhưng họ cũng không bao giờ nản lòng vì họ biết quyền năng vô biên của Thiên Chúa.

Cuối cùng, sự trung thành với thiên chức là một lời chứng tá sống động cho thế giới hôm nay, một thế giới đang khủng hoảng về sự cam kết và lòng thủy chung. Khi một người sống trọn vẹn lời khấn hứa của mình với niềm vui và bình an, đó là một lời rao giảng hùng hồn nhất về sự hiện diện của Thiên Chúa. Sự trung thành ấy phản chiếu sự trung tín của Thiên Chúa đối với dân Người. Dù con người có bất trung, Thiên Chúa vẫn luôn trung tín, vì Người không thể chối bỏ chính mình. Đời sống của chúng ta, khi đã bén rễ sâu trong Đức Kitô, sẽ trở thành một dấu chỉ của niềm hy vọng, khẳng định rằng tình yêu vĩnh cửu là có thật, và hạnh phúc đích thực chỉ được tìm thấy trong việc dâng hiến trọn vẹn cho Đấng là Tình Yêu.

Mảnh đất màu mỡ của đời sống nội tâm, nơi đã được cày xới bằng sự hy sinh, tưới gội bằng nước mắt sám hối và được chiếu soi bởi ánh sáng Phục Sinh, chắc chắn sẽ trổ sinh hoa trái. Đó là những hoa trái của Thánh Thần: bác ái, hoan lạc, bình an, kiên nhẫn, nhân hậu, từ tâm, trung tín, hiền hòa, tiết độ. Những hoa trái này không chỉ nuôi dưỡng chính tâm hồn người tông đồ mà còn trở thành lương thực cho đoàn chiên. Khi quy hướng mọi sự về "chính Chúa", chúng ta sẽ không còn lo lắng về thành công hay thất bại theo cái nhìn của thế gian. Chúng ta chỉ còn một khát khao duy nhất: làm sao để Chúa được lớn lên, còn tôi thì nhỏ lại. Đó là đỉnh cao của sự tự do nội tâm, là đích đến của mọi hành trình thiêng liêng.

Nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng là nguồn mạch của mọi sự thánh thiện, tiếp tục thổi bùng lên ngọn lửa mến yêu trong tâm hồn mỗi người chúng ta. Xin cho chúng ta đừng bao giờ lãng quên "tình yêu thuở ban đầu", nhưng mỗi ngày đều biết làm mới lại lời "Xin Vâng" với tất cả sự ý thức và tự do. Trong sự kết hiệp mật thiết với Đức Kitô, Đấng Chăn Chiên Lành, chúng ta hãy can đảm bước tới, gieo rắc tình yêu và hy vọng vào lòng thế giới, với niềm xác tín rằng: "Ai gieo trong lệ sầu, sẽ gặt trong hân hoan". Sự trung thành hôm nay là bảo chứng cho vinh quang ngày mai, ngày mà chúng ta được diện đối diện với Đấng chúng ta đã suốt đời tìm kiếm và yêu mến. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

“THÁNH CHỨC” VÀ NỀN TẢNG CỦA LÒNG NHIỆT THÀNH

Kính thưa quý cha, quý tu sĩ và cộng đoàn dân Chúa, khi chúng ta chiêm ngắm mầu nhiệm linh mục, chúng ta thường nghe nói đến hai từ ngữ rất đỗi thiêng liêng là “Thiên chức” và “Thánh chức”. Tuy hai danh từ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng trong chiều sâu của thần học về ân sủng, chúng mang những sắc thái ý nghĩa riêng biệt nhưng lại quyện hòa vào nhau như rễ cây và hoa trái. Nếu “Thiên chức” là nguồn gốc, là lời mời gọi nhiệm mầu từ ngàn xưa của Thiên Chúa, là ấn tín khắc ghi trong linh hồn người được chọn, thì “Thánh chức” chính là sự hiện thực hóa của ơn gọi ấy, là sứ vụ cụ thể, là hoa trái phát sinh từ đời sống kết hiệp mật thiết với Chúa Giêsu Kitô. Một linh mục sống đúng nghĩa không chỉ dừng lại ở việc hãnh diện về Thiên chức mình đã lãnh nhận, mà phải trăn trở khôn nguôi về việc thi hành Thánh chức mà mình đang gánh vác. Và linh hồn, hay nói đúng hơn là nhịp đập của Thánh chức ấy, chính là lòng nhiệt thành. Lòng nhiệt thành trong Thánh chức không bao giờ là sự năng động nhất thời, không phải là sự hăng say theo cảm tính bồng bột của tuổi trẻ, cũng chẳng phải là cái náo nhiệt bên ngoài của những phong trào. Lòng nhiệt thành đích thực là ngọn lửa thiêng liêng, âm ỉ nhưng mãnh liệt, phát xuất từ tình yêu sâu thẳm đối với Thiên Chúa và nỗi khao khát cháy bỏng ơn cứu độ cho các linh hồn. Không có ngọn lửa này, Thánh chức chỉ còn là một lớp vỏ khô cứng, một công việc chức năng vô hồn.

Để hiểu thấu đáo về lòng nhiệt thành của người mục tử, chúng ta không thể nhìn vào đâu khác ngoài mẫu gương tuyệt hảo là Đức Giêsu Kitô, Vị Thượng Tế đời đời. Khi lần giở lại từng trang Tin Mừng, chúng ta thấy toàn bộ cuộc đời công khai của Ngài là một ngọn lửa bùng cháy, một cuộc hành trình không ngơi nghỉ vì sứ mạng Chúa Cha trao phó. Ngài không sống cho mình, không tìm kiếm sự an nhàn cho bản thân. Ngay cả khi các môn đệ nài ép Ngài ăn uống sau một hành trình dài mệt mỏi, Chúa Giêsu đã thốt lên một lời xác quyết làm chấn động tâm can của mọi tông đồ qua mọi thời đại: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy” (Ga 4,34). Lời tuyên bố ấy cho thấy, đối với Chúa Giêsu, việc cứu rỗi con người không phải là một công việc làm thêm, mà là sự sống, là hơi thở, là lương thực thiết yếu hơn cả cơm bánh vật chất. Ngài sống là để thi hành ý Chúa Cha, và ý Chúa Cha là không để mất một ai trong những kẻ Người đã ban cho Ngài.

Đỉnh cao của lòng nhiệt thành ấy không dừng lại ở những bài giảng trên núi hay những phép lạ cả thể, mà nó được đẩy lên đến tột cùng trên đỉnh Golgotha. Trên thập giá, giữa những đau đớn tột cùng về thể xác và sự cô đơn thẳm sâu của tâm hồn, tiếng kêu “Tôi khát!” (Ga 19,28) của Chúa Giêsu đã vang lên như một bản tuyên ngôn vĩ đại nhất về lòng nhiệt thành mục tử. Đó chắc chắn không chỉ là cơn khát nước sinh lý của một người đang hấp hối vì mất máu, mà trong chiều kích thần học thánh thiêng, đó là cơn khát của tình yêu. Chúa khát khao hoàn tất công trình cứu độ. Chúa khát khao các linh hồn được trở về với Cha. Chúa khát khao tình yêu đáp trả của nhân loại. Tiếng “Tôi khát” ấy phải là tiếng chuông ngân vang mãi trong lương tâm của mỗi linh mục hôm nay. Mỗi khi chúng ta cử hành Thánh lễ, mỗi khi chúng ta nâng chén Máu Thánh, chúng ta có nghe thấy tiếng “Tôi khát” của Chúa đang dội lại từ những linh hồn nguội lạnh, từ những con chiên lạc đàn, và từ chính trái tim của vị Mục Tử Nhân Lành đang khao khát chúng ta cộng tác với Ngài hay không?

Thế nhưng, khi soi mình vào tấm gương tuyệt đối ấy của Thầy Chí Thánh, chúng ta không khỏi đau đớn khi nhìn nhận một thực trạng đáng buồn đang len lỏi trong đời sống linh mục hôm nay, đó là “sự ươn lười nơi linh mục”. Đây là một bóng tối đang che khuất ánh sáng của Thánh chức, một căn bệnh trầm kha mà nếu không chữa trị, nó sẽ làm tê liệt nhiệm thể Chúa Kitô tại các giáo xứ, giáo phận. Đức Thánh Cha Phanxicô, với cái nhìn thấu suốt và đầy ân cần của một người cha, đã nhiều lần cảnh báo các linh mục về một “trạng thái ươn lười tê liệt”. Ngài đau lòng khi thấy có những mục tử bận tâm đến giờ rảnh rỗi, đến những kỳ nghỉ, đến những thú vui riêng tư hơn là niềm vui rao giảng Tin Mừng. Sự ươn lười này biến người linh mục trở thành một “công chức tôn giáo”, làm việc theo giờ hành chính, ngại khó, ngại khổ và đóng cửa lòng mình trước những tiếng gõ cửa của đàn chiên.

Có một vị giám mục đã từng chua xót nhận định rằng: “Vấn đề của Giáo hội hôm nay không phải là thiếu linh mục, mà là thiếu linh mục nhiệt thành”. Lời nhận định ấy như một mũi gai nhọn đâm vào tự ái thánh thiện của chúng ta, buộc chúng ta phải giật mình tỉnh thức. Số lượng linh mục có thể gia tăng, nhưng nếu chất lượng tông đồ suy giảm, nếu ngọn lửa nhiệt thành lụi tàn, thì Giáo hội vẫn ở trong tình trạng “thiếu thốn” trầm trọng. Một linh mục khác, trong phút hồi tâm chân thành, cũng đã tự thú nhận một thực tế phũ phàng: “Nhiều linh mục ngày hôm nay làm tối thiểu nhưng muốn được hưởng tối đa”. Tư tưởng hưởng thụ, tìm kiếm sự an toàn và tiện nghi đã len lỏi vào chốn cung thánh. Chúng ta dễ dàng hài lòng với việc cử hành các bí tích một cách máy móc, giảng những bài giảng cũ rích và vô hồn, thăm viếng giáo dân một cách chiếu lệ. Sự lười biếng này, nguy hiểm thay, lại thường được ngụy trang rất khéo léo. Nó có thể nảy sinh từ việc chúng ta theo đuổi những dự án thiếu khả thi để rồi khi thất bại thì buông xuôi; nó có thể đến từ sự thiếu kiên nhẫn trước những giáo dân khó tính; hoặc tinh vi hơn, nó được ngụy biện bằng những lý do nghe có vẻ rất chính đáng như “tôi phải gìn giữ sức khỏe để phục vụ lâu dài”, hay “làm nhiều quá sẽ gây khó khăn, áp lực cho người kế nhiệm”. Những lý do ấy, xét cho cùng, chỉ là tấm bình phong che đậy một tâm hồn đã nguội lạnh lửa mến, một sự ích kỷ thiêng liêng muốn vun vén cho bản thân thay vì tiêu hao cho đoàn chiên.

Đi sâu hơn vào căn nguyên của vấn đề, chúng ta phải tự hỏi: Tại sao một người đã từng hăng hái tiến lên bàn thánh với bao hoài bão, nay lại trở nên ươn lười và thụ động? Một trong những lý do sâu xa khiến linh mục thiếu nhiệt thành là vì thiếu “cảm thức thuộc về”. Đây là một cuộc khủng hoảng về căn tính hiệp thông. Khi linh mục quên mất sự liên đới huynh đệ với toàn thể Giáo hội, với linh mục đoàn, với Giám mục và đặc biệt là với chính cộng đoàn mình đang phục vụ, ngài sẽ trở nên cô đơn và lạc lõng. Cảm thức thuộc về không chỉ là tên gọi trên giấy tờ bổ nhiệm, mà là sự thấu cảm sâu sắc, là nhịp đập chung của một thân thể. Khi thiếu cảm thức này, chúng ta không còn cảm nhận được lời dạy của Công đồng Vaticanô II rằng: “Vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của con người ngày nay, nhất là của người nghèo và những ai đau khổ, cũng là vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo lắng của các môn đệ Chúa Kitô”. Khi nỗi đau của con chiên không làm linh mục mất ngủ, khi niềm vui của giáo dân không làm linh mục mỉm cười, thì lúc đó, linh mục đã trở thành người xa lạ trong chính nhà mình. Sự thiếu cảm thức này biến sứ vụ thiêng liêng thành một công việc hành chính khô khan, biến mối tương quan cha-con thành quan hệ chức năng-khách hàng, thay vì là một đam mê cháy bỏng vì phần rỗi các linh hồn.

Vậy, làm thế nào để thổi bùng lại ngọn lửa ấy? Để vượt qua sự ươn lười và sống trọn vẹn Thánh chức, người linh mục không thể chỉ hô hào khẩu hiệu, mà phải thể hiện lòng nhiệt thành đó một cách cụ thể, sống động trong ba sứ vụ nền tảng (munera) mà Chúa Kitô đã trao phó: rao giảng (munus docendi), thánh hóa (munus sanctificandi) và lãnh đạo (munus regendi). Ba chức năng này không tách rời nhau, mà quyện vào nhau, là thước đo cụ thể nhất cho lòng nhiệt thành của một mục tử.

Trước hết là lòng nhiệt thành trong sứ vụ rao giảng Lời Chúa. Một linh mục nhiệt thành không bao giờ cho phép mình bước lên tòa giảng với sự chuẩn bị sơ sài. Lời Chúa là lương thực nuôi sống linh hồn, làm sao người mục tử có thể nhẫn tâm dọn cho đoàn chiên những món ăn tinh thần nghèo nàn, thiếu dưỡng chất, hay thậm chí là ôi thiu vì sự lặp lại nhàm chán? Sự ươn lười trong rao giảng thể hiện qua việc thiếu cầu nguyện, thiếu suy niệm và thiếu cập nhật kiến thức thần học cũng như thực tế đời sống. Ngược lại, lòng nhiệt thành thúc đẩy linh mục đắm mình trong Kinh Thánh, vật lộn với Lời Chúa trong nguyện gắm để tìm ra ánh sáng chân lý cho cộng đoàn. Linh mục nhiệt thành giảng không phải để khoe khoang kiến thức, mà để “bẻ bánh Lời Chúa”, làm cho Lời ấy trở nên sống động, chữa lành và biến đổi lòng người. Ngài giảng bằng cả trái tim, bằng sự xác tín của một người đã gặp gỡ Đấng Phục Sinh, khiến cho người nghe cảm nhận được ngọn lửa đang cháy trong tim ngài, như hai môn đệ trên đường Emmau năm xưa.

Thứ đến là lòng nhiệt thành trong sứ vụ thánh hóa, đặc biệt qua các Bí tích. Đây là nơi linh mục chạm vào mầu nhiệm thánh thiêng nhất. Sự ươn lười có thể biến linh mục thành một “cỗ máy cử hành bí tích”, làm cho xong chuyện, vội vã và thiếu trang nghiêm. Nhưng một linh mục có lòng nhiệt thành sẽ cử hành Phụng vụ với tất cả lòng kính sợ và tình yêu mến, ý thức rằng mình đang nhân danh Chúa Kitô (in persona Christi) để tuôn đổ ân sủng xuống cho dân. Lòng nhiệt thành ấy đặc biệt được thử thách nơi tòa giải tội. Một mục tử lười biếng sẽ ngại ngồi tòa, sẽ tìm cách thoái thác hoặc giới hạn giờ giấc khe khắt. Nhưng một mục tử mang trái tim của Chúa Giêsu sẽ coi tòa giải tội là “bệnh viện dã chiến”, nơi ngài kiên nhẫn lắng nghe, thấu cảm và chữa lành những vết thương của tội lỗi. Ngài sẵn sàng ngồi hàng giờ để chờ đợi một con chiên lạc trở về, sẵn sàng hy sinh giấc ngủ, bữa ăn để xức dầu cho một bệnh nhân đang hấp hối. Chính trong những cử hành âm thầm và kiên nhẫn ấy, lòng nhiệt thành tỏa sáng rực rỡ nhất, thánh hóa không chỉ giáo dân mà thánh hóa chính bản thân linh mục.

Cuối cùng là lòng nhiệt thành trong sứ vụ lãnh đạo, hay đúng hơn là sứ vụ chăn dắt và phục vụ (servant leadership). Lãnh đạo trong Giáo hội không phải là cai trị bằng quyền lực, mà là phục vụ trong yêu thương. Sự ươn lười khiến linh mục trở thành những “ông quan” chỉ biết ra lệnh từ xa, xa rời thực tế đời sống của giáo dân. Trái lại, lòng nhiệt thành thúc đẩy linh mục “mang vào mình mùi chiên”, đi ra vùng ngoại biên, đến với những người nghèo khổ, bị bỏ rơi và những gia đình đang gặp khủng hoảng. Linh mục nhiệt thành không ngồi chờ giáo dân đến với mình, mà chủ động đi tìm con chiên lạc. Ngài xây dựng cộng đoàn không phải bằng mệnh lệnh hành chính, mà bằng sự hiện diện đầy yêu thương, bằng khả năng lắng nghe và quy tụ. Ngài biết rõ từng con chiên, gọi tên từng người, và sẵn sàng lội ngược dòng để bảo vệ đàn chiên khỏi sói dữ là những trào lưu thế tục đang tấn công đức tin. Sự lãnh đạo nhiệt thành là sự dấn thân không mệt mỏi để xây dựng một cộng đoàn hiệp nhất, yêu thương, nơi mọi người đều cảm thấy mình thuộc về, đều cảm thấy mình là những viên đá sống động trong ngôi nhà của Thiên Chúa.

Kính thưa quý cha và cộng đoàn, con đường của Thánh chức là con đường của Thập giá, nhưng cũng là con đường của vinh quang Phục sinh. Lòng nhiệt thành không phải là một đức tính có sẵn, mà là một ngọn lửa cần được châm và gìn giữ mỗi ngày bằng dầu của cầu nguyện và hy sinh. Trước những cám dỗ của sự ươn lười, của chủ nghĩa hưởng thụ và sự cô lập, chúng ta hãy ngước nhìn lên Chúa Giêsu, Đấng đã yêu thương chúng ta đến cùng. Hãy để tiếng “Tôi khát” của Ngài đánh thức tâm hồn chúng ta. Hãy để tình yêu của Ngài thiêu đốt sự lười biếng và hâm nóng lại bầu nhiệt huyết thuở ban đầu. Giáo hội không cần những linh mục chức quyền, Giáo hội khao khát những linh mục thánh thiện và nhiệt thành, những người dám tiêu hao cuộc đời mình để Chúa Kitô được lớn lên. Ước gì mỗi ngày sống của đời linh mục, khi chiều tà buông xuống, chúng ta có thể thầm thĩ với Chúa rằng: “Lạy Chúa, con là đầy tớ vô dụng, con chỉ làm việc con phải làm, nhưng con đã làm với tất cả tình yêu và lòng nhiệt thành mà Chúa đã ban cho con”. Xin Chúa Thánh Thần, Đấng là Ngọn Lửa Tình Yêu, luôn nung nấu tâm hồn các linh mục, để Thánh chức các ngài lãnh nhận trổ sinh hoa trái dồi dào cho mùa gặt Nước Trời.

Lm. Anmai, CSsR


 

NHIỆT THÀNH TRONG SỨ VỤ RAO GIẢNG (MUNUS DOCENDI): HÀNH TRÌNH TỪ TIẾNG REO VUI CỦA PHAOLÔ ĐẾN BÀI HỌC THIÊNG LIÊNG TỪ NGÔN SỨ GIÔNA

Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, tiếng gọi rao giảng Tin Mừng luôn vang vọng như một mệnh lệnh khẩn thiết, một thao thức khôn nguôi trong tâm hồn những kẻ được chọn. Thánh Phaolô, vị Tông đồ dân ngoại, đã cô đọng tất cả nhiệt huyết của một đời tận tụy trong lời tự sự đầy mãnh liệt: “Khốn cho tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng” (1Cr 9,16). Lời khẳng định này không chỉ là một lời tuyên tín cá nhân, mà còn là kim chỉ nam cho sứ vụ giáo huấn (munus docendi) mà Giáo hội hằng ấp ủ và thực thi qua muôn thế hệ. Rao giảng không đơn thuần là truyền đạt tri thức hay những giáo thuyết khô khan, nhưng là một sự bùng cháy của đức tin, là việc thông truyền chính sự sống của Chúa Kitô cho trần thế. Tuy nhiên, hành trình trở thành một sứ ngôn cho Lòng Thương Xót Chúa không bao giờ là một con đường phẳng lặng. Để hiểu thấu đáo sức nặng và vẻ đẹp của sứ vụ này, chúng ta cần nhìn lại kinh nghiệm của ngôn sứ Giôna – một nhân vật mang trong mình đầy đủ những góc khuất, những yếu đuối và cả những bài học đắt giá về căn tính của người rao giảng trong chương trình của Thiên Chúa.

Sứ vụ rao giảng Lời Chúa, xét về bản chất, là một bổn phận cấp bách và trọng yếu, gắn liền với ơn gọi của mỗi tín hữu, đặc biệt là những người được thánh hiến cho sứ mạng tông đồ. Khi Thánh Phaolô nói đến cái “khốn” nếu không rao giảng, ngài đang đề cập đến một sự thôi thúc nội tâm sâu xa, nơi mà sự im lặng trước sự thật cứu độ trở thành một nỗi đau khổ tâm linh. Rao giảng chính là hơi thở, là lẽ sống của Giáo hội. Thế nhưng, thực tế cho thấy, giữa lệnh truyền của Thiên Chúa và sự đáp trả của con người thường tồn tại một khoảng cách đầy cam go. Câu chuyện về ngôn sứ Giôna, dù ngắn gọn trong quy điển Thánh Kinh, lại mở ra một viễn tượng sâu sắc về hành trình của một nhân chứng. Đó là một hành trình đi từ sự chối từ đến sự vâng phục, và từ sự vâng phục máy móc đến bài học về lòng khiêm hạ trước mầu nhiệm cứu độ của Thiên Chúa. Giôna không phải là một vị thánh hoàn hảo ngay từ đầu; ông là một con người bằng xương bằng thịt, với những định kiến, nỗi sợ hãi và cả sự ích kỷ, rất giống với hình ảnh của mỗi chúng ta khi đứng trước tiếng gọi dấn thân vào những “vùng ngoại biên” của tâm hồn và thế giới.

Hành trình của Giôna khởi đầu bằng một sự phản kháng quyết liệt, cho thấy hình ảnh của một nhân chứng không vâng phục. Khi tiếng Chúa vang lên mời gọi ông đi đến Ninivê – một thành phố tội lỗi và là kẻ thù của dân Israel – Giôna đã chọn cách trốn chạy. Ông không đi về phía Đông theo lệnh Chúa mà lại xuống tàu trốn sang Tácsê ở phía Tây. Sự trốn chạy của Giôna không chỉ là sự di chuyển về mặt địa lý, mà còn là một cuộc đào thoát thiêng liêng. Khi một người rao giảng khước từ sứ mạng, đời sống thiêng liêng của họ lập tức rơi vào một vòng xoáy xuống dốc. Kinh Thánh mô tả Giôna đi xuống Giaphô, rồi đi xuống khoang tàu, và cuối cùng là chìm sâu vào giấc ngủ mê mệt giữa cơn bão tố. Đây là hình ảnh ẩn dụ cho sự tê liệt của lương tâm và sự nguội lạnh của tâm hồn khi cố tình quay lưng lại với thánh ý. Khi người môn đệ ngừng rao giảng hoặc né tránh những sứ vụ khó khăn, họ không đứng yên, mà thực chất đang lún sâu vào bóng tối của sự thờ ơ và mất đi sức sống siêu nhiên.

Cơn bão trên biển và việc Giôna bị ném xuống vực thẳm không phải là sự trừng phạt của một Thiên Chúa tàn nhẫn, nhưng là cánh tay yêu thương của Ngài đang kéo vị ngôn sứ trở lại với quỹ đạo của ân sủng. Trong bụng cá kình, nơi tận cùng của sự bất lực và tối tăm, Giôna đã bắt đầu một cuộc biến đổi thực sự qua lời cầu nguyện. Chính trong sự thinh lặng của cái chết cận kề, ông nhận ra rằng ơn cứu độ chỉ đến từ Đức Chúa. Sự vâng phục đích thực không sinh ra từ sự cưỡng bách, mà nảy sinh từ kinh nghiệm được xót thương. Sau khi được Chúa giải cứu, Giôna đã trở thành một nhân chứng vâng phục. Ông dấn thân vào thành Ninivê, đi khắp các nẻo đường để loan báo sứ điệp sám hối. Sự hiện diện của ông tại Ninivê là minh chứng cho sức mạnh của Lời Chúa khi được rao giảng bởi một người đã kinh qua sự yếu đuối của bản thân. Thành phố rộng lớn ấy đã quay trở lại với Chúa, từ vua chí dân đều ăn chay đền tội. Đây tưởng chừng là đỉnh cao huy hoàng của một người rao giảng, một sự thành công vượt bậc trong sứ vụ docendi.

Tuy nhiên, câu chuyện của Giôna không dừng lại ở sự thành công vẻ vang đó, và đây chính là điểm mà chúng ta thấy được sự sắc sảo của mầu nhiệm ơn gọi. Ngay cả khi sứ điệp được đón nhận và mang lại hiệu quả cứu độ rõ rệt, Giôna lại rơi vào trạng thái của một nhân chứng bất mãn. Thay vì vui mừng vì hàng vạn linh hồn được cứu rỗi, ông lại tức giận và oán trách Thiên Chúa. Tại sao lại có nghịch lý này? Đó là bởi vì Giôna vẫn muốn làm “chủ nhân” của sứ điệp thay vì là một “chứng nhân” khiêm tốn. Ông muốn Thiên Chúa phải hành động theo tiêu chuẩn công lý hẹp hòi của mình, muốn thấy Ninivê bị tiêu diệt hơn là thấy họ được tha thứ. Giôna đã rao giảng Lời Chúa nhưng trái tim ông lại chưa đồng nhịp với trái tim của Chúa. Ông nắm giữ chân lý nhưng lại thiếu vắng tình yêu. Đây là cơn cám dỗ kinh điển của những người làm công tác mục vụ và rao giảng: chúng ta dễ dàng rơi vào thái độ độc tài thuộc linh, tự coi mình là người nắm giữ độc quyền về ân sủng và phán xét kẻ khác theo nhãn quan hạn hẹp của con người.

Hình ảnh Giôna ngồi dưới bóng cây thầu dầu, vừa vui mừng vì bóng mát nhưng lại lập tức nguyền rủa đời mình khi cây héo úa, cho thấy một tâm hồn còn quá lệ thuộc vào sự tiện nghi cá nhân và cái tôi ích kỷ. Thiên Chúa đã dùng hình ảnh cây thầu dầu để dạy Giôna một bài học về lòng thương xót bao la. Nếu Giôna biết xót thương một cái cây mà ông không mất công vun trồng, thì lẽ nào Thiên Chúa lại không xót thương biết bao con người và sinh vật trong thành Ninivê? Người rao giảng đích thực phải là người biết rướm máu trước những nỗi đau của tha nhân và biết reo vui trước hồng ân tha thứ của Thiên Chúa. Sứ vụ rao giảng không phải là một công việc hành chính hay một bài diễn thuyết thuyết phục, mà là một sự tự hủy để Lòng Thương Xót Chúa được tuôn trào. Chúng ta được gọi để trở thành ống dẫn ân sủng, chứ không phải là đập ngăn nước ngăn chặn dòng chảy của tình yêu Thiên Chúa đến với những người mà chúng ta cho là không xứng đáng.

Học thuyết Công giáo về sứ vụ rao giảng nhấn mạnh rằng, người Kitô hữu khi thực thi munus docendi phải luôn ý thức mình là người phục vụ Lời. Lời Chúa không thuộc về chúng ta; chúng ta thuộc về Lời. Thái độ bất mãn của Giôna nhắc nhở chúng ta rằng, sự kiêu ngạo thiêng liêng có thể hủy hoại mọi thành quả của việc tông đồ. Khi chúng ta rao giảng về sự hoán cải nhưng chính mình lại không chịu hoán cải khỏi những định kiến và sự cứng cỏi của trái tim, chúng ta trở thành những “tiếng vang” rỗng tuếch. Thánh Phaolô sở dĩ không rơi vào vết xe đổ của Giôna là vì ngài luôn đóng đinh chính mình vào Thập Giá Chúa Kitô. Với Phaolô, rao giảng là một sự nợ nần tình yêu đối với mọi người, không phân biệt Do Thái hay Hy Lạp, nô lệ hay tự do. Tinh thần nhiệt thành của ngài bắt nguồn từ việc nhận ra mình là kẻ tội lỗi được cứu chuộc, từ đó ngài không thể cầm giữ niềm vui ấy cho riêng mình.

Nhìn vào thực tại hôm nay, sứ vụ rao giảng đang đối mặt với nhiều thách đố của một thế giới tục hóa và dửng dưng. Tuy nhiên, bài học từ Giôna vẫn còn nguyên giá trị thời sự. Thế giới không cần những chuyên gia lý thuyết, nhưng cần những nhân chứng đã thực sự gặp gỡ Thiên Chúa trong “bụng cá” của những thử thách cuộc đời. Một người rao giảng có sức thuyết phục nhất không phải là người có tài hùng biện nhất, mà là người khiêm hạ nhất. Khiêm hạ để chấp nhận rằng Thiên Chúa có thể cứu độ theo những cách thức vượt ra ngoài dự tính của chúng ta. Khiêm hạ để thấy mình chỉ là một đầy tớ vô dụng đã làm những việc phải làm. Nhiệt thành trong sứ vụ rao giảng chính là việc không ngừng lên đường, không ngừng vượt qua những “biển khơi” của sự sợ hãi và những “thành Ninivê” của sự thù nghịch để mang sứ điệp hy vọng đến cho mọi người.

Kết thúc hành trình thiêng liêng này, chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình trong tấm gương của Giôna. Có bao giờ chúng ta trốn chạy sứ mạng vì ngại gian khổ? Có bao giờ chúng ta rao giảng bằng môi miệng nhưng trong lòng lại đầy rẫy sự phán xét? Và có bao giờ chúng ta buồn giận khi thấy Chúa quá nhân từ với những kẻ mà chúng ta ghét bỏ? Ước gì lời của Thánh Phaolô luôn thiêu đốt tâm hồn chúng ta, để chúng ta không bao giờ mệt mỏi trong việc loan báo Tin Mừng. Hãy để cho Lòng Thương Xót của Chúa biến đổi chúng ta từ những nhân chứng bất toàn, bất mãn thành những chứng nhân hân hoan của một Thiên Chúa luôn tìm kiếm và cứu chuộc những gì đã hư mất. Rao giảng là một hồng ân, một đặc ân được cộng tác vào công trình sáng tạo mới của Thiên Chúa. Với tinh thần của những người con cái Chúa, chúng ta hãy can đảm bước đi, ra khơi cùng với Chúa Kitô, để Lời của Ngài được vang xa đến tận cùng trái đất, mang lại ơn cứu độ và bình an cho mọi tâm hồn đang khao khát ánh sáng chân lý. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỨ VỤ RAO GIẢNG VÀ CĂN TÍNH NGƯỜI TÔNG ĐỒ: TỪ CƠN GIẬN CỦA GIÔNA ĐẾN NGỌN LỬA CỦA PHAOLÔ

Trong hành trình đức tin và sứ vụ mà mỗi Kitô hữu, đặc biệt là những người dấn thân trong vườn nho của Chúa, chúng ta thường xuyên đối diện với một cám dỗ âm thầm nhưng mãnh liệt: đó là khát vọng muốn làm chủ kết quả của những gì mình gieo vãi. Chúng ta soi chiếu cuộc đời mình qua gương mặt của ngôn sứ Giôna, một hình ảnh đầy tính nhân bản nhưng cũng đầy những giới hạn của cái tôi ích kỷ. Giôna đã đi đến Ninivê, đã rao giảng lời cảnh báo của Thiên Chúa, nhưng sâu thẳm trong lòng, ông không tìm kiếm vinh quang của Chúa hay sự hối cải của tha nhân vì lòng xót thương, mà ông tìm kiếm một sự xác chứng cho cái tôi của chính mình. Khi Thiên Chúa đổi ý, khi lòng thương xót của Người vượt lên trên sự công minh cứng nhắc mà Giôna mong đợi, ông đã nổi giận. Cơn giận của Giôna dưới gốc cây thầu dầu chính là biểu hiện của một căn bệnh tâm linh nguy hiểm: bệnh muốn điều khiển Thiên Chúa và biến sứ vụ thành một dự án cá nhân, nơi kết quả phải được tính toán và định đoạt theo ý muốn chủ quan.

Hình ảnh Giôna ngồi buồn bã nhìn thành phố từ xa chính là lời cảnh tỉnh cho tất cả chúng ta, những người đôi khi mệt mỏi vì thấy công lao của mình dường như không sinh hoa kết trái như ý, hoặc tệ hơn, là khi chúng ta tự mãn với những thành công bên ngoài mà quên mất rằng mình chỉ là "đầy tớ vô dụng". Đối diện với căn bệnh "muốn làm chủ kết quả" này, Giáo hội giới thiệu cho chúng ta một liều thuốc giải hiệu nghiệm, một mẫu gương sống động về sự tự hủy để Tin Mừng được lớn lên, đó chính là Thánh Phaolô – vị Tông đồ của dân ngoại. Nơi Phaolô, chúng ta không thấy một người thợ làm việc theo hợp đồng với Thiên Chúa, mà thấy một chứng nhân đích thực, một người mà căn tính cá nhân đã hoàn toàn tan biến, hòa quyện và thẩm thấu vào trong sứ vụ. Đối với ngài, "sống là Đức Kitô", và vì thế, sứ vụ không còn là một công việc phải hoàn thành, mà là sự tuôn trào của một sự sống mới từ bên trong.

Từ cuộc đời biến đổi tận căn của Phaolô, chúng ta được mời gọi nhìn lại thực tại sứ vụ của mình qua những bài học thực tiễn và sâu sắc. Bài học đầu tiên và cũng là nền tảng nhất chính là tinh thần luôn rao giảng, không bao giờ để Lời Chúa bị xiềng xích. Phaolô đã trải qua biết bao gian khổ, từ đòn roi, ném đá, đắm tàu đến sự phản bội của anh em, và cuối cùng là cảnh ngục tù xiềng xích tại Rôma. Thế nhưng, trong chính bóng tối của hầm ngục, ngài đã viết lên những dòng chữ đầy ánh sáng: "Lời Thiên Chúa không bị xiềng xích". Đây không chỉ là một lời khẳng định về sức mạnh siêu nhiên của Tin Mừng, mà còn là một thái độ sống. Phaolô dạy chúng ta rằng, dù hoàn cảnh bên ngoài có ngặt nghèo đến đâu, dù thân xác có bị hạn chế bởi bệnh tật, tuổi tác hay sự bách hại, thì ngọn lửa loan báo Tin Mừng không bao giờ được phép lịm tắt. Lúc thuận tiện cũng như lúc không thuận tiện, người tông đồ phải luôn tìm cách để Lời được vang xa. Lời Chúa không phụ thuộc vào sự tự do của người rao giảng, nhưng phụ thuộc vào sự sẵn lòng của họ để trở nên ống dẫn cho ân sủng.

Sứ vụ rao giảng của Phaolô không chỉ dừng lại ở những bài thuyết giáo hùng hồn nơi quảng trường Arêôpagô, mà còn len lỏi vào từng ngõ ngách của đời sống thường nhật. Đây chính là bài học thứ hai: tận dụng mọi cơ hội để giáo dục đức tin. Phaolô không phân chia rạch ròi giữa không gian thánh và không gian phàm, giữa giờ làm việc và giờ cầu nguyện. Đối với ngài, từ việc giảng dạy công cộng đến những buổi trò chuyện tại tư gia, từ những cuộc gặp gỡ tình cờ trên đường hành trình đến những ngày cùng làm việc lao nhọc như nghề dệt lều, tất cả đều có thể trở thành cơ hội để gieo hạt giống Lời Chúa. Trong bối cảnh hôm nay, chúng ta được mời gọi bắt chước tinh thần ấy để biến mọi sinh hoạt của cộng đoàn, từ những buổi cắm trại của giới trẻ đến các dịp hành hương của các hội đoàn, thành những không gian kerygma – nơi Tin Mừng được công bố một cách sống động. Giáo dục đức tin không chỉ là việc truyền thụ kiến thức trên lớp giáo lý, mà là một quá trình đồng hành, nơi mỗi cuộc gặp gỡ đều mang hơi ấm của tình Chúa và tình người.

Tuy nhiên, mọi lời nói sẽ trở nên rỗng tuếch và mọi hoạt động sẽ chỉ là những hình thức phô trương nếu thiếu đi cốt lõi của bài học thứ ba: dạy bằng chính gương sáng đời sống. Phaolô có thể mạnh dạn nói với các tín hữu: "Anh em hãy bắt chước tôi, như tôi đã bắt chước Đức Kitô". Lời khẳng định này không đến từ sự kiêu ngạo, nhưng đến từ một đời sống nhất quán tuyệt đối giữa niềm tin và hành động. Lời giảng dạy chỉ thực sự có sức nặng và khả năng thuyết phục khi nó được viết bằng mực của sự hy sinh và được đóng ấn bằng sự trung tín của một đời sống chứng tá. Thế giới hôm nay đang khát khao những chứng nhân hơn là những thầy dạy, hoặc nếu họ có nghe những thầy dạy, thì đó là vì những thầy dạy ấy đồng thời là những chứng nhân. Một đời sống đạo đức, hiền lành, khiêm nhường và đầy lòng bác ái chính là bài giảng có sức lay động nhất, vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ và văn hóa.

Sau cùng, sứ vụ rao giảng bằng lời của chúng ta phải đạt đến đỉnh cao và sự tròn đầy khi được kết hợp với sứ vụ thánh hóa qua các hành vi phụng tự. Rao giảng không phải là một cứu cánh tự thân, mà là một nhịp cầu dẫn đưa linh hồn đến với mầu nhiệm Thánh Thể và các bí tích. Nếu Phaolô rao giảng về Thập giá, thì chính trong Phụng vụ, Thập giá ấy trở thành nguồn ơn cứu độ hiện hiện hữu cho cộng đoàn. Việc loan báo Tin Mừng chuẩn bị cho con người đón nhận ân sủng, và Phụng vụ là nơi ân sủng ấy tuôn chảy dạt dào nhất. Người tông đồ không chỉ là người nói về Chúa, mà còn là người dẫn đưa anh chị em mình vào trong sự hiệp thông thánh thiêng với Chúa qua các cử hành phụng vụ của Hội Thánh. Khi lời rao giảng được nuôi dưỡng bởi đời sống cầu nguyện và được kết tinh nơi bàn tiệc Thánh Thể, nó sẽ mang một sức mạnh thần linh, không còn lệ thuộc vào tài khéo léo của người nói nhưng lệ thuộc vào quyền năng của Thánh Thần.

Nhìn lại hành trình sứ vụ, chúng ta hãy can đảm trút bỏ cái tôi của Giôna – cái tôi luôn lo lắng về thành công, thất bại và danh tiếng cá nhân. Hãy để cho căn tính của mình được tan biến trong sứ vụ như Phaolô, để từ nay không còn là chúng ta sống, mà là Đức Kitô sống và hoạt động trong chúng ta. Khi ấy, mỗi bước chân ta đi, mỗi lời ta nói và mỗi hành vi phụng tự ta cử hành sẽ đều trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa. Chúng ta hãy cầu nguyện để mỗi người trở nên những khí cụ bình an, luôn sẵn sàng ra khơi, luôn sẵn sàng gieo vãi với niềm tin tưởng tuyệt đối rằng Thiên Chúa mới là Đấng làm cho hạt giống lớn lên. Xin cho chúng ta luôn biết tận dụng mọi thời khắc của cuộc đời, dù là gian nan hay hạnh phúc, để làm rạng danh Chúa và cứu rỗi các linh hồn, trong sự hiệp thông trọn vẹn với Hội Thánh và trong sự thánh hóa của Chúa Thánh Thần.

Khép lại những suy tư này, chúng ta được mời gọi nhìn về phía trước với niềm hy vọng phân khởi. Sứ vụ phía trước có thể còn nhiều chông gai, nhưng với mẫu gương của Thánh Phaolô và sự bảo trợ của Mẹ Hằng Cứu Giúp, chúng ta không sợ hãi. Hãy để Lời Chúa thấm đẫm trong mọi kẽ hở của đời sống, từ những việc nhỏ bé nhất đến những đại cuộc lớn lao. Hãy để mỗi cuộc đời chúng ta là một trang Tin Mừng sống động mà bất cứ ai gặp gỡ cũng có thể đọc thấy tình yêu của Thiên Chúa. Khi chúng ta thực sự tan biến vào sứ vụ, chúng ta sẽ không còn bận tâm đến việc mình có làm chủ kết quả hay không, bởi vì lúc đó, kết quả lớn lao nhất chính là chúng ta đã thuộc về Chúa hoàn toàn. Ước gì lời rao giảng của chúng ta luôn đi đôi với hành động, và hành động của chúng ta luôn hướng về vinh quang Thiên Chúa nơi tòa tế lễ, để mọi sự chúng ta làm đều khởi đầu từ Chúa, nhờ Chúa và kết thúc trong Chúa. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

NHIỆT THÀNH TRONG SỨ VỤ THÁNH HÓA

Anh em linh mục và các ứng sinh thân mến, khi chúng ta cùng nhau suy niệm về căn tính và sứ vụ của người tư tế, tâm trí chúng ta không thể không dừng lại ở một thực tại nhiệm mầu và cao trọng nhất, đó chính là sứ vụ thánh hóa – Munus Sanctificandi. Đây không đơn thuần là một chức năng quản trị hay một vai trò xã hội, mà là trung tâm điểm của đời sống linh mục, là nơi mà ơn gọi của chúng ta được đơm hoa kết trái trong sự kết hiệp mật thiết với Chúa Kitô – Thượng Tế duy nhất. Qua bí tích Truyền Chức Thánh, chúng ta được ấn ký một dấu ấn không thể tẩy xóa, để trong tư cách là những cộng tác viên của hàng Giám mục, chúng ta được mời gọi trở thành máng xối chuyển thông ơn thánh, thành nhịp cầu nối kết giữa trời và đất. Sứ vụ này đạt đến đỉnh cao và tìm thấy nguồn mạch quyền năng của mình chính là qua việc cử hành các Bí tích, nơi mà mỗi linh mục không còn hành động nhân danh cá nhân mình, nhưng hành động In Persona Christi – nhân danh chính Chúa Kitô, Đầu của Thân thể là Giáo hội.

Khi nói về sứ vụ thánh hóa, chúng ta đang chạm đến trái tim của mầu nhiệm cứu độ. Linh mục là người được chọn từ giữa muôn người để dâng lễ vật và hy tế đền tội cho dân. Sự nhiệt thành trong sứ vụ này không phải là một sự bận rộn bề ngoài với các nghi lễ, nhưng là một ngọn lửa bùng cháy từ bên trong, thúc bách người linh mục phải trở nên đồng hình đồng dạng với Đấng mà mình đại diện. Khi chúng ta đưa tay chúc lành, khi chúng ta đổ nước rửa tội, và đặc biệt là khi chúng ta đọc lời truyền phép, đó là lúc Chúa Kitô đang hiện diện và hoạt động qua chúng ta. Sự thánh thiêng của sứ vụ này đòi hỏi một sự đáp trả trọn vẹn của cả con người linh mục, một sự tận hiến không giữ lại chút gì cho riêng mình, để qua đôi tay tội lỗi của con người, Thiên Chúa vẫn tiếp tục tuôn đổ dòng tuôn trào của lòng thương xót và ơn tái sinh.

Trong tất cả các hành vi thánh hóa, Bí tích Thánh Thể chính là trái tim, là mặt trời sưởi ấm và chiếu sáng toàn bộ đời sống linh mục. Công đồng Vatican II đã khẳng định một cách mạnh mẽ rằng: "Thánh lễ phải là trọng tâm và nguồn mạch của toàn thể đời sống linh mục". Nếu không có Thánh Thể, đời sống linh mục sẽ trở nên khô héo như cành nho lìa khỏi thân, sẽ chỉ còn là một sự phục vụ nhân đạo thuần túy mà thiếu vắng sức sống thần linh. Để cử hành mầu nhiệm cao siêu này một cách hiệu quả, để ơn sủng không bị ngăn trở bởi sự hời hợt của con người, chúng ta cần phải khắc ghi ba yếu tố nền tảng: đức tin sống động, ý thức về sự cao trọng của mầu nhiệm và sự thi hành cách xứng đáng. Đây không phải là những quy tắc khô khan, nhưng là những lối đường dẫn đưa chúng ta đi vào chiều sâu của tình yêu Thiên Chúa.

Yếu tố đầu tiên và cũng là nền móng cho tất cả, đó chính là Đức tin. Chúng ta không thể thánh hóa người khác nếu chính chúng ta không tin vào quyền năng thánh hóa của Thiên Chúa. Đức tin ở đây không phải là một sự chấp nhận trí thức về các đạo lý, nhưng là một niềm tin sống động, rúng động tâm can vào sự hiện diện thực sự của Chúa Giêsu trong hình bánh và hình rượu. Mỗi khi đứng trước bàn thờ, người linh mục phải có cái nhìn của thánh Gioan tông đồ tại biển hồ Tibêria để thốt lên rằng: "Chúa đó!". Chính đức tin này sẽ làm cho lời nói của chúng ta có uy quyền, làm cho các cử điệu phụng vụ không trở thành những màn trình diễn vô hồn. Nếu linh mục cử hành Thánh lễ mà không tin, họ đang trở thành những "viên chức của thánh thiêng" chứ không phải là những vị mục tử nhân lành. Niềm tin vào sự hiện diện thực thực của Chúa Kitô phải thấm đẫm trong từng hơi thở, để khi chúng ta nâng cao Bánh Thánh, chúng ta thực sự đang chiêm ngưỡng Đấng là khởi nguyên và cùng tận của cuộc đời mình.

Thứ hai là ý thức về sự cao trọng của mầu nhiệm Thánh Thể. Chúng ta phải chân nhận rằng Thánh lễ là việc quan trọng nhất trong ngày, là biến cố vĩ đại nhất của lịch sử nhân loại được tái diễn cách bí tích trên bàn thờ. Không có bất cứ một hoạt động mục vụ nào, một dự án xây dựng nào hay một chương trình bác ái nào có thể sánh bằng giá trị của một Thánh lễ. Ý thức được điều này, linh mục sẽ không bao giờ cho phép mình rơi vào tình trạng cử hành "cho xong", cử hành một cách vội vã hay coi thường. Sự cao trọng này đòi hỏi chúng ta phải có sự chuẩn bị chu đáo cả về tâm hồn lẫn thân xác. Việc chuẩn bị tâm hồn qua việc xưng tội thường xuyên, qua giờ kinh nguyện và sự thinh lặng nội tâm là điều kiện tiên quyết để chúng ta bước vào cung thánh. Đồng thời, việc chuẩn bị về thân xác, từ y phục phụng vụ đến tư thế đứng, ngồi, đi đứng cũng phải toát lên vẻ trang trọng và cung kính. Khi chúng ta coi trọng Thánh lễ, giáo dân sẽ nhìn thấy qua đó sự hiện diện của Thiên Chúa và họ sẽ được thúc đẩy để tôn thờ Ngài.

Yếu tố thứ ba chính là việc thi hành cách xứng đáng. Linh mục không phải là chủ nhân của các mầu nhiệm thánh, mà chỉ là người quản lý. Chúng ta nhận lãnh kho tàng phụng vụ từ Giáo hội và có trách nhiệm trao truyền lại một cách trung thành. Sự nhiệt thành trong sứ vụ thánh hóa đòi hỏi chúng ta phải tuân thủ nghiêm túc các quy luật phụng vụ (Rubricae). Không ai có quyền thêm bớt hay thay đổi các bản văn và nghi thức theo sở thích cá nhân. Sự sáng tạo trong phụng vụ, nếu không đi đúng hướng, sẽ làm lu mờ đi tính thánh thiêng và tính duy nhất của Giáo hội. Cử hành xứng đáng nghĩa là cử hành với sự sốt sắng, tập trung và yêu mến. Từng lời đọc, từng cử chỉ cúi mình, từng cái chạm tay vào chén thánh đều phải được thực hiện với ý thức rằng mình đang chạm vào Đấng Thánh. Sự trung thành với luật phụng vụ không phải là sự nô lệ vào lề luật, nhưng là một hành vi của lòng khiêm nhường, nhìn nhận rằng mầu nhiệm này lớn lao hơn chính bản thân mình và mình chỉ là công cụ trong tay Thiên Chúa.

Sứ vụ thánh hóa còn trải dài qua các bí tích khác, đặc biệt là Bí tích Hòa giải. Đây là nơi linh mục thực thi lòng thương xót của Thiên Chúa một cách cụ thể nhất. Trong tòa giải tội, linh mục phải là người cha nhân hậu, là vị lương y tài năng và là vị thẩm phán công minh. Sự nhiệt thành ở đây thể hiện qua việc sẵn sàng dành thời gian cho các hối nhân, kiên nhẫn lắng nghe và an ủi những tâm hồn đang tan vỡ. Khi linh mục cử hành bí tích Giải tội với sự thánh thiện và lòng trắc ẩn, họ đang trực tiếp tham gia vào công trình tái tạo các linh hồn, đưa những con chiên lạc trở về với đàn chiên của Chúa. Chúng ta đừng bao giờ coi nhẹ giờ trực tòa giải tội, vì đó chính là lúc chúng ta thực thi sứ mạng cứu độ một cách sống động nhất, giải thoát con người khỏi xiềng xích của tội lỗi và sự chết.

Hơn nữa, sứ vụ thánh hóa còn được thể hiện qua các á bí tích, các việc đạo đức bình dân và qua chính lời cầu nguyện của linh mục. Linh mục thánh hóa thời gian bằng việc trung thành cử hành Các Giờ Kinh Phụng Vụ. Khi chúng ta dâng giờ kinh lên Chúa, chúng ta không cầu nguyện nhân danh cá nhân mình, nhưng là tiếng nói của toàn thể Giáo hội – Hiền thê của Chúa Kitô – đang kêu cầu phu quân của mình. Sự nhiệt thành trong việc đọc kinh thần vụ chính là hơi thở giúp duy trì ngọn lửa thiêng của sứ vụ thánh hóa suốt cả ngày sống. Nếu một linh mục bỏ bê việc cầu nguyện và phụng vụ, sứ vụ thánh hóa của họ sẽ sớm trở nên rỗng tuếch và họ sẽ dễ dàng rơi vào cơn cám dỗ của thế gian, của chủ nghĩa hưởng thụ và sự dửng dưng.

Nhìn vào linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta thấy thánh tổ phụ Anphongsô luôn nhấn mạnh đến việc giúp các linh hồn phần rỗi qua việc thánh hóa họ bằng các phương thế ân sủng. Người linh mục nhiệt thành là người luôn thao thức làm sao để ơn Chúa được chạm đến những người nghèo khổ nhất, những người bị bỏ rơi nhất. Sứ vụ thánh hóa không chỉ đóng khung trong bốn bức tường của nhà thờ, nhưng nó phải mang hơi thở của cuộc sống. Mỗi khi chúng ta đến thăm bệnh nhân, xức dầu cho người hấp hối hay chúc lành cho một gia đình, chúng ta mang theo sự thánh thiện của Chúa Kitô vào trong bóng tối của khổ đau và tuyệt vọng. Sự hiện diện của linh mục phải là một sự hiện diện thánh hóa, làm cho môi trường xung quanh trở nên thanh sạch hơn, đạo đức hơn bằng chính gương sáng và lời cầu nguyện của mình.

Để thực thi sứ vụ thánh hóa một cách trọn vẹn, người linh mục cần phải ý thức sâu sắc về sự bất xứng của chính mình. "Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con...". Lời khiêm hạ này của người sĩ quan thành Capharnaum phải là tâm niệm hằng ngày của chúng ta. Chính vì biết mình yếu đuối, linh mục càng phải bám chặt lấy ơn Chúa, càng phải nỗ lực không ngừng trong việc hoán cải cá nhân. Chúng ta không thể thánh hóa người khác nếu chính chúng ta lại đang sống trong tội lỗi hoặc sự nguội lạnh. Đời sống linh mục phải là một cuộc tế lễ liên lỉ, nơi mà cái tôi ích kỷ bị đóng đinh vào thập giá để Chúa Kitô được lớn lên. Sự nhiệt thành trong sứ vụ thánh hóa, do đó, gắn liền mật thiết với con đường nên thánh của chính người linh mục. Chúng ta thánh hóa Giáo hội bằng cách để cho chính mình được Thiên Chúa thánh hóa mỗi ngày.

Trong bối cảnh thế giới hôm nay, nơi mà tục hóa đang len lỏi vào mọi ngõ ngách của đời sống, sứ vụ thánh hóa của linh mục càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Con người ngày nay đang khát khao cái thiêng liêng nhưng lại dễ dàng bị lạc lối trong những giả tạo. Linh mục phải là những dấu chỉ của sự hiện diện Thiên Chúa, là những chứng nhân cho một thế giới siêu việt. Sự nhiệt thành của chúng ta sẽ là câu trả lời mạnh mẽ nhất cho những hoài nghi và sự dửng dưng tôn giáo. Khi chúng ta cử hành các mầu nhiệm thánh với tất cả tâm hồn, chúng ta đang mở ra một cửa sổ nhìn về trời cao, giúp cho những người chung quanh nhận ra vẻ đẹp của thánh thiện và sức mạnh biến đổi của tình yêu Thiên Chúa.

Sứ vụ thánh hóa cũng đòi hỏi chúng ta phải có một trái tim bao dung và một cái nhìn đức tin sâu sắc đối với mọi thành phần dân Chúa. Không ai bị loại trừ khỏi dòng ơn thánh. Sự nhiệt thành thúc đẩy linh mục tìm kiếm những cách thức hữu hiệu để đưa các bí tích đến với những người đang gặp ngăn trở, những người đang sống bên lề Giáo hội. Chúng ta không được trở thành những rào cản hành chính ngăn cản dân Chúa đến với nguồn mạch ơn thiêng, nhưng phải là những người dọn đường, những người hướng dẫn tận tâm. Mỗi một linh hồn được giao phó cho chúng ta là một kho tàng vô giá mà chúng ta sẽ phải trả lẽ trước mặt Thiên Chúa. Vì vậy, việc ban phát các bí tích phải được thực hiện với tinh thần phục vụ khiêm tốn, không vụ lợi và luôn nhắm tới vinh danh Thiên Chúa cũng như phần rỗi của tha nhân.

Cuối cùng, sứ vụ thánh hóa chỉ thực sự sinh hoa kết quả khi nó được đặt trong sự hiệp thông với toàn thể Giáo hội. Linh mục không thực thi sứ vụ một mình, nhưng trong sự vâng phục Giám mục và trong tình huynh đệ linh mục đoàn. Sự hiệp nhất này chính là dấu chỉ sống động nhất của sự thánh thiện mà chúng ta rao giảng. Khi chúng ta cùng nhau cử hành Thánh lễ, cùng nhau cầu nguyện và cùng nhau phục vụ, sức mạnh thánh hóa của chúng ta được nhân lên gấp bội. Hãy nâng đỡ nhau trong những lúc yếu đuối, hãy khích lệ nhau trong những khi nản lòng, để ngọn lửa nhiệt thành cho sứ vụ thánh hóa luôn cháy sáng trong lòng mỗi người chúng ta.

Lạy Chúa Kitô, Thượng Tế cực thánh, xin ban cho chúng con trái tim của Ngài. Xin dạy chúng con biết yêu mến bàn thờ như chính cuộc mạng mình. Xin cho đôi tay chúng con luôn tinh sạch để xứng đáng chạm đến Mình và Máu Thánh Ngài. Xin cho môi miệng chúng con luôn thấm đẫm lời Chúa để lời chúng con nói ra có sức mạnh biến đổi và thánh hóa các linh hồn. Chúng con nguyện hứa sẽ trung thành và nhiệt thành trong sứ vụ thánh hóa mà Chúa đã tin tưởng giao phó, để qua cuộc đời và thừa tác vụ của chúng con, Danh Chúa được cả sáng và nước Chúa được hiển trị. Xin Đức Mẹ Hằng Cứu Giúp, bổn mạng của Dòng chúng con, luôn đồng hành và che chở chúng con trên con đường tận hiến, để chúng con mãi là những linh mục theo lòng Chúa mong ước. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

NHIỆT THÀNH TRONG SỨ VỤ THÁNH HÓA

Linh đạo của người linh mục không bao giờ là một ốc đảo tách biệt khỏi cộng đoàn dân Chúa, trái lại, nó được dệt nên từ chính những tác vụ thiêng liêng mà Giáo hội trao phó. Trong ba sứ vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế, sứ vụ thánh hóa (munus sanctificandi) chính là đỉnh cao và là nguồn mạch quyền năng nuôi dưỡng đời sống người mục tử. Đây không đơn thuần là những nghi thức phụng vụ mang tính hình thức, mà là nơi linh mục hành động “in persona Christi” – trong cương vị của Chúa Kitô Đầu – một cách sống động và rõ nét nhất. Khi linh mục cử hành các Bí tích, đôi bàn tay của ngài không còn là của riêng ngài, và lời nói của ngài không còn là tiếng nói của một phàm nhân, nhưng chính là sự tuôn đổ hồng ân cứu độ của Thiên Chúa vào dòng lịch sử nhân loại. Nhiệt thành trong sứ vụ thánh hóa là một lời mời gọi không ngừng để linh mục tự hủy mình đi, trở nên máng cỏ cho Ngôi Lời cư ngụ và trở nên ống dẫn ân sủng tinh tuyền cho đoàn chiên.

Chiều kích thánh hóa được bắt đầu từ hy tế Thánh Thể, nhưng lại được cụ thể hóa và kéo dài qua đời sống mục vụ hằng ngày, đặc biệt là trong Bí tích Giải tội. Tòa giải tội không phải là một phòng thẩm vấn lạnh lùng hay một nơi để xét xử tội nhân theo công lý trần gian, mà chính là Tòa án của Lòng Thương Xót. Tại nơi đây, linh mục trở thành hiện thân của người cha nhân hậu đang đứng chờ đứa con hoang đàng trở về. Chúng ta cần phải xác tín lại một điều rằng, việc quay lại với tòa giải tội và biến nó thành nơi “ở lại” thường xuyên là một ưu tiên hàng đầu trong đời linh mục. Một linh mục nhiệt thành không phải là người chỉ giỏi tổ chức các sự kiện hay xây dựng các công trình vật chất, mà là người biết kiên nhẫn ngồi đợi tội nhân bên trong căn buồng nhỏ hẹp của tòa cáo giải. Chính tại nơi thinh lặng đó, những phép lạ lớn lao nhất của sự biến đổi tâm hồn được diễn ra, và linh mục chính là chứng nhân trực tiếp của quyền năng phục sinh mà Thiên Chúa dành cho những linh hồn lầm lạc.

Sự sẵn sàng là thái độ tiên quyết của một thừa tác viên lòng thương xót. Đừng bao giờ ngại ngần khi phải ngồi tòa, ngay cả khi nhìn ra ngoài nhà thờ có vẻ thưa thớt bóng người. Cha Thánh Gioan Maria Vianney đã từng là minh chứng hùng hồn cho chân lý: khi nào cha giải tội có mặt, thì sớm hay muộn các hối nhân sẽ đến. Sự hiện diện của linh mục nơi tòa giải tội là một lời mời gọi thầm lặng nhưng đầy uy lực, nhắc nhở các tín hữu về nhu cầu được hòa giải với Thiên Chúa. Nếu chúng ta đóng cửa tòa giải tội vì lý do bận rộn với các công việc hành chính hay giải trí cá nhân, chúng ta đang vô tình chặn đứng dòng chảy của ân sủng. Một tâm hồn mục tử nhiệt thành sẽ luôn khao khát tìm kiếm con chiên lạc, và tòa giải tội chính là nơi hẹn hò giữa lòng nhân từ của Thiên Chúa và nỗi khốn cùng của con người.

Để trở thành một cha giải tội đích thực, người linh mục cần phải mang trong mình ba tâm tình hòa quyện vào nhau: tâm tình của một người cha, một người thầy thuốc và một người mục tử. Như một người cha, linh mục đón nhận hối nhân bằng tình yêu bao dung, không phán xét, không gắt gỏng, nhưng thấu hiểu những yếu đuối của thân phận bụi tro. Như một vị thầy thuốc, linh mục không chỉ chẩn đoán bệnh tật của linh hồn mà còn phải biết kê những phương thuốc thiêng liêng phù hợp, giúp hối nhân chữa lành những vết thương do tội lỗi gây ra. Và như một người mục tử, linh mục dẫn dắt con chiên thoát khỏi vực thẳm của sự tuyệt vọng để đi vào đồng cỏ xanh tươi của bình an. Vừa là thẩm phán để phân định điều phải trái theo luật Chúa, vừa là y bác sĩ để băng bó những tâm hồn tan nát, linh mục thực thi công lý của Thiên Chúa bằng thước đo của lòng xót thương.

Hơn thế nữa, tòa giải tội còn là nơi tuyệt vời nhất để thực thi vai trò linh hướng. Một linh mục nhiệt thành không chỉ dừng lại ở việc đọc lời xá giải, mà còn phải biết tận dụng những giây phút thánh thiêng đó để giúp hối nhân nhận ra đường hướng tiến triển trong đời sống thiêng liêng. Mỗi hối nhân là một cuộc đời riêng biệt, một nỗi đau riêng biệt và một khát vọng thánh thiện riêng biệt. Người linh mục cần có ơn khôn ngoan để đưa ra những lời khuyên thực tế, giúp họ nhận ra sự hiện diện của Chúa trong đời sống thường nhật và khích lệ họ can đảm bước đi trên con đường trọn lành. Việc kết hợp linh hướng trong tòa giải tội giúp cho việc hoán cải không chỉ là một biến cố nhất thời, mà trở thành một hành trình biến đổi liên lụy và sâu sắc.

Tuy nhiên, tất cả những nỗ lực đó sẽ trở nên rỗng tuếch nếu chính linh mục không phải là người siêng năng sống Bí tích Giải tội đầu tiên. Chúng ta không thể ban phát những gì mình không có. Chỉ khi người linh mục khiêm tốn quỳ xuống thú tội và ý thức mình là một tội nhân được Thiên Chúa thứ tha, ngài mới có thể trở thành một thừa tác viên đích thực của lòng thương xót. Cảm thức về tội lỗi của bản thân không làm cho chức linh mục kém đi giá trị, trái lại, nó làm cho trái tim người linh mục trở nên nhạy cảm hơn, nhân hậu hơn và đầy trắc ẩn hơn trước những vấp ngã của anh chị em mình. Một linh mục quên mất mình cũng cần được tha thứ sẽ dễ dàng trở nên một quan tòa khắc nghiệt; nhưng một linh mục luôn sống trong ân sủng của sự hoán cải sẽ tỏa rạng ánh sáng hy vọng cho mọi người xung quanh.

Bên cạnh Bí tích Giải tội, lòng nhiệt thành trong sứ vụ thánh hóa còn được thể hiện qua sự sẵn sàng ban Bí tích Xức dầu cho bệnh nhân. Đây là sứ vụ mang tính cấp bách và đòi hỏi sự hy sinh quên mình. Bệnh tật và cái chết không bao giờ báo trước theo giờ hành chính, vì thế linh mục phải luôn ở trong tư thế “lên đường” bất cứ lúc nào, dù là đêm khuya hay lúc thân xác đang rã rời mệt mỏi. Khi đứng bên giường bệnh, linh mục mang đến không chỉ là dầu thánh, mà là chính sự hiện diện an ủi của Chúa Kitô Khổ Nạn. Từng lời kinh, từng cái chạm tay của linh mục lúc này có sức mạnh nâng đỡ niềm tin cho người đang đau khổ và mở ra cánh cửa dẫn vào cõi vĩnh hằng. Đừng để một tín hữu nào phải lìa đời mà không được nhận lãnh sự trợ giúp cuối cùng của Giáo hội chỉ vì sự chậm trễ hay thiếu nhiệt tâm của người mục tử.

Sứ vụ thánh hóa cũng vươn dài tới các gia đình thông qua Bí tích Hôn phối. Trong bối cảnh thế giới hôm nay với nhiều thách đố về luân lý và sự rạn nứt của đời sống hôn nhân, linh mục cần đầu tư lòng nhiệt thành vào việc chuẩn bị chu đáo cho các đôi bạn trẻ. Việc chuẩn bị này không chỉ dừng lại ở thủ tục giấy tờ, mà là một quá trình đồng hành thiêng liêng, giúp họ hiểu sâu sắc về đặc tính đơn nhất và bất khả phân ly của hôn nhân Kitô giáo. Người mục tử phải là người xây dựng những “Giáo hội tại gia” vững chắc, vì chính từ những gia đình thánh thiện này mà ơn gọi linh mục và tu sĩ sẽ được nảy mầm. Một sự chuẩn bị hời hợt hôm nay sẽ dẫn đến những đổ vỡ đau lòng mai sau; do đó, nhiệt thành trong huấn giáo hôn nhân là một hành động bác ái mục vụ mang tầm chiến lược cho tương lai của Giáo hội.

Sau cùng, việc thánh hóa dân Chúa một cách hiệu quả đòi hỏi người mục tử phải là một nhà lãnh đạo khôn ngoan và đầy lòng trắc ẩn. Sự thánh hóa không tách rời khỏi sự dẫn dắt. Linh mục phải biết dùng uy quyền của Chúa trao để phục vụ, chứ không phải để thống trị. Sự khôn ngoan giúp linh mục biết phân định các nhu cầu thiêng liêng của cộng đoàn, còn lòng trắc ẩn giúp ngài chạm đến những góc khuất đau thương của từng linh hồn. Người mục tử phải vừa đi trước để hướng dẫn, vừa đi giữa để khích lệ, và vừa đi sau để bảo vệ những con chiên yếu ớt nhất. Mọi hoạt động của linh mục, từ cử hành phụng vụ đến các công việc mục vụ đa dạng, tất cả phải quy hướng về một mục đích duy nhất: thánh hóa dân Chúa để tôn vinh Thiên Chúa.

Tóm lại, nhiệt thành trong sứ vụ thánh hóa là bản sắc của người linh mục theo gương Chúa Kitô. Đó là một cuộc đời hiến tế không ngừng, một sự tiêu hao chính mình để đem lại sự sống đời đời cho người khác. Với tâm tình của những người con của Thánh Anphongsô, chúng ta được mời gọi đặc biệt ưu tiên cho những linh hồn bị bỏ rơi và những người tội lỗi nhất. Ước gì mỗi khi đứng trên bàn thờ hay ngồi trong tòa giải tội, mỗi linh mục chúng ta luôn cháy bỏng ngọn lửa yêu mến, để mỗi lời nói và cử chỉ của chúng ta đều trở thành máng xối đưa dòng chảy ân sủng từ trái tim cực thánh Chúa Giêsu đến tận cùng mọi ngõ ngách của tâm hồn con người. Đó chính là vinh dự, là hạnh phúc và là lẽ sống của đời tư tế chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR


 

NHIỆT THÀNH TRONG SỨ VỤ LÃNH ĐẠO: KHÔNG PHẢI QUYỀN BÍNH THẾ TỤC MÀ LÀ SỨ VỤ YÊU THƯƠNG VÀ PHỤC VỤ

Anh em linh mục thân mến, trong những giờ phút tĩnh lặng và thánh thiêng này, khi chúng ta cùng nhau quây quần dưới chân Thập Giá và Bàn Tiệc Thánh, tôi mời gọi anh em cùng tôi đi sâu vào một khía cạnh cốt lõi nhưng cũng đầy thách đố của đời sống linh mục: đó là sứ vụ lãnh đạo, hay theo ngôn ngữ thần học là Munus Regendi – chức năng cai quản. Tuy nhiên, xin anh em đừng để từ ngữ "cai quản" hay "lãnh đạo" làm cho tâm trí chúng ta hướng về những khái niệm của trần thế, nơi quyền lực được đo đếm bằng vị thế, bằng mệnh lệnh hay sự phục tùng. Không, ơn gọi của chúng ta, căn tính của chúng ta bắt nguồn từ Đức Giêsu Kitô, Vị Mục Tử Nhân Lành, Người đã đến "không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người". Do đó, sự lãnh đạo của linh mục không bao giờ được phép là sự áp đặt của quyền bính thế tục, cũng không phải là sự cai trị của một ông quan liêu trên đám dân đen, mà đó phải là một "sứ vụ lãnh đạo tinh thần" thấm đẫm tình yêu và sự hy sinh. Bản chất của sự lãnh đạo này, nếu chúng ta chiêm ngắm kỹ lưỡng dung mạo của Thầy Giêsu, sẽ được kết tinh qua ba khả năng chính yếu: tạo tầm nhìn về Tin Mừng Nước Thiên Chúa, truyền cảm hứng cho đoàn chiên, và gây ảnh hưởng thánh thiêng bằng chính đời sống chứng tá của mình.

Chúng ta hãy bắt đầu bằng việc nhìn lại chính mình trong gương soi của Lời Chúa. Khi Giáo hội trao cho chúng ta sứ vụ lãnh đạo cộng đoàn, Giáo hội không trao cho chúng ta một chiếc ghế để ngồi hưởng thụ bổng lộc, mà trao cho chúng ta một chiếc khăn để thắt lưng và cúi xuống rửa chân cho anh chị em mình. Sứ vụ lãnh đạo của linh mục là một nghịch lý đối với thế gian: kẻ làm lớn nhất phải trở nên người phục vụ tất cả. Nếu thế gian lãnh đạo bằng sức mạnh của luật pháp và chế tài, thì linh mục lãnh đạo bằng sức mạnh của ân sủng và lòng thương xót. Nhiệt thành trong sứ vụ lãnh đạo, vì thế, không có nghĩa là hăng hái ra lệnh, hăng hái xây dựng cơ sở vật chất đồ sộ, hay hăng hái củng cố "đế chế" giáo xứ của mình cho thật hoành tráng bề ngoài. Sự nhiệt thành đích thực (zelus) là ngọn lửa cháy bỏng trong tim, khao khát phần rỗi các linh hồn, là nỗi trăn trở làm sao để mỗi con chiên được dẫn tới đồng cỏ xanh tươi và dòng suối mát của ân sủng Chúa. Đó là sự thao thức không nguôi của thánh Phaolô: "Tôi chịu đau đớn sinh thành ra anh em một lần nữa cho đến khi Đức Kitô được hình thành trong anh em". Đó mới là nhịp đập của trái tim người mục tử lãnh đạo.

Khả năng đầu tiên mà một nhà lãnh đạo tinh thần cần phải có, đó là kiến tạo tầm nhìn. Nhưng thưa anh em, tầm nhìn ở đây không phải là những kế hoạch mục vụ 5 năm, 10 năm theo kiểu chiến lược kinh doanh. Tầm nhìn của người mục tử chính là Tin Mừng Nước Thiên Chúa. Chúng ta phải là những người đứng trên vọng canh, nhìn thấy hừng đông của ơn cứu độ ngay giữa đêm tối của thế gian để chỉ cho đoàn chiên thấy. Lãnh đạo là đưa người khác đi từ nơi họ đang đứng đến nơi Thiên Chúa muốn họ hiện diện. Nơi đó là sự thánh thiện, là tình hiệp thông, là sự sống đời đời. Nếu linh mục không có tầm nhìn siêu nhiên, nếu đôi mắt đức tin của chúng ta bị che khuất bởi bụi trần của danh vọng và toan tính vật chất, làm sao chúng ta có thể dẫn dắt đoàn chiên? Đức Giêsu đã cảnh báo: "Mù mà lại dắt mù, cả hai sẽ lăn cù xuống hố". Vì vậy, kiến tạo tầm nhìn đòi hỏi người linh mục phải là người của cầu nguyện, người bén rễ sâu trong Lời Chúa. Chúng ta phải thấy được vẻ đẹp của Nước Trời trong những con người nghèo khổ, thấy được hy vọng nơi những tâm hồn tan vỡ, và thấy được sức mạnh của Phục Sinh nơi những khổ đau thập giá. Khi đứng trên tòa giảng hay khi ngồi nơi tòa giải tội, lời nói của chúng ta phải mở ra một chân trời hy vọng, giúp giáo dân không chỉ nhìn thấy những khó khăn trước mắt mà còn thấy được cùng đích của cuộc đời mình là Thiên Chúa. Một người lãnh đạo nhiệt thành là người biết gieo vào lòng tín hữu niềm khao khát Thiên Chúa, khao khát sự thiện, chứ không chỉ dừng lại ở việc giữ luật lệ một cách nề nếp nhưng khô cứng.

Tiếp đến, sứ vụ lãnh đạo đòi hỏi khả năng truyền cảm hứng. Anh em thân mến, chúng ta không quản lý những cỗ máy, chúng ta đang chăm sóc những con người có trái tim, có cảm xúc, có tự do. Một mệnh lệnh có thể bắt người ta tuân theo vì sợ hãi, nhưng chỉ có sự truyền cảm hứng mới làm cho người ta dấn thân vì yêu mến. Chúa Giêsu đã truyền cảm hứng cho các môn đệ không phải bằng quy chế tổ chức, mà bằng ngọn lửa yêu mến phát xuất từ trái tim Người. Người đã làm cho trái tim hai môn đệ trên đường Emmau "bừng cháy" khi Người giải nghĩa Kinh Thánh. Cũng vậy, linh mục ngày nay phải là người "truyền lửa". Chúng ta không thể truyền cái mà chúng ta không có. Nếu đời sống thiêng liêng của chúng ta nguội lạnh, lời giảng của chúng ta sẽ nhạt nhẽo, cử hành phụng vụ của chúng ta sẽ vô hồn, và sự lãnh đạo của chúng ta sẽ trở thành gánh nặng quan liêu. Truyền cảm hứng là làm cho giáo dân cảm nhận được rằng họ được yêu thương, được trân trọng, và họ có một vai trò quan trọng trong nhiệm thể Đức Kitô. Đó là nghệ thuật đánh thức những khả năng tiềm ẩn nơi người giáo dân, khích lệ họ sống căn tính Kitô hữu giữa đời. Khi thấy cha sở nhiệt thành thăm viếng người nghèo, giáo dân sẽ được truyền cảm hứng để sống bác ái. Khi thấy cha sở cung kính, sốt sắng dâng Thánh Lễ, giáo dân sẽ được truyền cảm hứng để yêu mến Thánh Thể. Sự lãnh đạo đầy cảm hứng là sự lãnh đạo biết "chạm" vào tâm hồn, biết lắng nghe tiếng thổn thức của con chiên, và biết dùng ngôn ngữ của tình yêu để đối thoại. Đó là sự hiện diện đầy an ủi, là nụ cười khích lệ, là giọt nước mắt cảm thông. Chính sự rung cảm mục vụ này sẽ quy tụ đoàn chiên chặt chẽ hơn bất kỳ nội quy nào.

Và yếu tố thứ ba, có lẽ là yếu tố quan trọng nhất và khó khăn nhất, đó là gây ảnh hưởng bằng chính đời sống chứng tá của mình. Người ta thường nói: "Lời nói lung lay, gương bày lôi kéo". Trong thời đại bùng nổ thông tin hôm nay, con người thời nay chán ngấy những lời hoa mỹ sáo rỗng; họ muốn nhìn thấy những chứng nhân hơn là thầy dạy. Nếu linh mục giảng về sự khó nghèo mà lại sống xa hoa, hưởng thụ; giảng về sự khiêm nhường mà lại độc đoán, kiêu căng; giảng về sự tha thứ mà lại nuôi lòng thù hằn, chia rẽ... thì đó là một phản chứng tai hại nhất. Quyền bính của linh mục không đến từ chức danh, mà đến từ sự khả tín của đời sống. Thánh Gioan Vianney không có bằng cấp cao, không có tài hùng biện, nhưng ngài có một sức ảnh hưởng thiêng liêng khổng lồ vì ngài là hiện thân sống động của sự khổ chế và cầu nguyện. Sự lãnh đạo bằng chứng tá là một sự lãnh đạo thầm lặng nhưng có sức công phá mãnh liệt. Khi giáo dân nhìn thấy vị mục tử của mình quỳ gối cầu nguyện hằng giờ trước Nhà Tạm, họ tin vào sức mạnh của cầu nguyện. Khi họ thấy ngài đơn sơ trong cách ăn mặc, chừng mực trong lời nói, bao dung trong cách cư xử, họ nhìn thấy hình ảnh của Đức Kitô. Chính "hương thơm" của đời sống thánh thiện mới là quyền lực mềm buộc chặt đoàn chiên vào vị mục tử. Ảnh hưởng này không phải là sự thao túng tâm lý, mà là sự lan tỏa của ân sủng. Đời sống của chúng ta phải là một cuốn Tin Mừng mở ra cho mọi người đọc. Nếu trang sách đời ta bị vấy bẩn bởi những tham vọng thế tục, người ta sẽ không đọc được Tin Mừng, mà chỉ thấy sự giả hình đáng chê trách.

Suy tư đến đây, tôi mời gọi anh em, những người bạn đồng hành trong chức tư tế thừa tác, hãy dừng lại một chút và đặt tay lên ngực mình. Chúng ta hãy can đảm đối diện với câu hỏi sinh tử này: Quyền bính tôi đang thi hành có làm cho đoàn chiên lớn lên, hay chỉ củng cố vị thế của riêng tôi? Đây là một câu hỏi nhức nhối, nhưng cần thiết để thanh lọc tâm hồn. Có khi nào chúng ta dùng quyền bính để che đậy sự yếu kém của mình? Có khi nào chúng ta nhân danh Chúa để bắt người khác phục vụ ý riêng của ta? Có khi nào chúng ta xây dựng những nhóm thân cận, những "cánh hẩu" để củng cố quyền lực, và loại trừ những ai có ý kiến trái chiều? Cám dỗ về quyền lực là cám dỗ tinh vi nhất của người đi tu. Nó không thô thiển như cám dỗ về tiền bạc hay sắc dục, mà nó núp bóng dưới danh nghĩa "bảo vệ giáo hội", "vì lợi ích chung". Nhưng thực chất, nếu sự lãnh đạo của chúng ta làm cho giáo dân sợ hãi, làm cho cộng đoàn chia rẽ, làm cho những người bé mọn bị gạt ra bên lề, thì chúng ta đang củng cố cái "ngai" của mình chứ không phải Thập Giá Chúa Kitô. Đoàn chiên lớn lên là khi họ trưởng thành trong đức tin, biết tự do và trách nhiệm, biết yêu thương và hiệp nhất. Nếu chúng ta lãnh đạo mà giáo dân cứ mãi là những đứa trẻ không dám suy nghĩ, không dám đóng góp, chỉ biết "cha bảo sao nghe vậy" một cách thụ động và sợ sệt, thì đó là sự thất bại của giáo dục đức tin.

Người mục tử nhân lành phải biết vui mừng khi thấy con chiên trổi vượt hơn mình, thánh thiện hơn mình, tài năng hơn mình. Thánh Gioan Tẩy Giả đã để lại cho chúng ta bài học lãnh đạo tuyệt vời nhất: "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại". Sự nhiệt thành trong lãnh đạo không phải là cố gắng nắm chặt mọi thứ trong tay, mà là biết trao quyền, biết tin tưởng vào tác động của Chúa Thánh Thần nơi người giáo dân. Chúng ta lãnh đạo để phục vụ sự lớn lên của Nhiệm Thể, chứ không phải để bành trướng cái "tôi" của mình. Hãy nhìn vào Đức Giêsu, Người đã rửa chân cho cả Giuđa, kẻ sẽ nộp Người. Người đã kiên nhẫn với Phêrô, kẻ chối Người. Quyền bính của Chúa là quyền bính cứu độ, quyền bính chữa lành. Ngài không bẻ gãy cây lau bị giập, không dập tắt tim đèn còn khói. Vậy quyền bính của anh em và tôi đang mang tính chất gì? Hủy diệt hay kiến tạo? Đè nén hay nâng đỡ? Khép kín hay mở ra?

Anh em rất thân mến, sứ vụ lãnh đạo (Munus Regendi) gắn liền mật thiết với sứ vụ thánh hóa và giảng dạy. Chúng ta không thể tách rời vai trò lãnh đạo ra khỏi đời sống bí tích. Chúng ta lãnh đạo dân Chúa tiến về Bàn Tiệc Thánh Thể, nơi đó, mọi phân biệt giai cấp bị xóa bỏ, chỉ còn lại tình huynh đệ trong Máu Chúa Kitô. Một vị lãnh đạo nhiệt thành sẽ luôn đau đáu nỗi niềm khi thấy một con chiên lạc đàn, khi thấy một gia đình tan vỡ, khi thấy một người trẻ bỏ đạo. Nỗi đau đó thúc đẩy chúng ta lên đường, "đi ra vùng ngoại biên" như lời Đức Thánh Cha Phanxicô mời gọi. Đừng giam mình trong bốn bức tường văn phòng giáo xứ với những con số và sổ sách. Hãy đi ra, hãy mang lấy "mùi chiên". Sự lãnh đạo thực sự diễn ra nơi những con hẻm nhỏ, nơi giường bệnh, nơi những quán cóc ven đường, nơi mà chúng ta gặp gỡ con người cụ thể với tất cả hỉ nộ ái ố của kiếp người. Khi chúng ta hiện diện ở đó với tư cách là người mục tử, chúng ta đang thực thi quyền bính của Chúa – quyền bính của sự đồng hành và ủi an.

Đặc biệt, trong bối cảnh xã hội Việt Nam hôm nay, với bao biến động và thách đố về luân lý, sự lãnh đạo của linh mục càng cần phải sáng suốt và can đảm. Chúng ta phải là những ngọn hải đăng giữa biển đời giông tố, giữ vững tay lái đức tin cho con thuyền giáo xứ. Sự nhiệt thành không cho phép chúng ta thỏa hiệp với sự xấu, sự gian dối, nhưng cũng không cho phép chúng ta trở nên những quan tòa khắc nghiệt thiếu lòng thương xót. Con đường trung dung đó, con đường của sự thật trong đức ái, chính là con đường mà vị lãnh đạo tinh thần phải đi. Đôi khi, lãnh đạo là phải chấp nhận sự cô đơn. Cô đơn như Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu. Cô đơn vì phải đưa ra những quyết định khó khăn, cô đơn vì bị hiểu lầm, cô đơn vì phải lội ngược dòng. Nhưng chính trong sự cô đơn hiến tế đó, quyền bính thiêng liêng được thanh luyện và trở nên tinh ròng. Đừng sợ hãi, vì "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế".

Chúng ta hãy nhìn lên Mẹ Maria, Nữ Vương các Tông đồ, mẫu gương tuyệt hảo của sự lãnh đạo phục vụ. Mẹ không có chức thánh, Mẹ không đứng trên tòa giảng, nhưng Mẹ có một quyền bính và ảnh hưởng bao trùm cả Giáo hội. Đó là quyền bính của sự khiêm nhu: "Này tôi là tôi tớ Chúa". Mẹ lãnh đạo bằng cách hiện diện dưới chân Thập Giá, bằng cách quy tụ các Tông đồ trong nhà Tiệc Ly để cầu nguyện chờ đợi Chúa Thánh Thần. Mẹ dạy chúng ta rằng, đỉnh cao của lãnh đạo là sự hiệp thông và cầu nguyện. Xin Mẹ dạy cho mỗi linh mục chúng ta biết cách "cai quản" trái tim mình trước hết, để trái tim ấy luôn thuộc trọn về Chúa. Vì nếu chúng ta không lãnh đạo được chính mình, không làm chủ được những đam mê và dục vọng của mình, làm sao chúng ta lãnh đạo được dân Chúa? "Hãy chăn dắt đoàn chiên của Thiên Chúa... không phải vì miễn cưỡng, nhưng hoàn toàn tự nguyện; không phải vì ham hố lợi lộc thấp hèn, nhưng vì lòng nhiệt thành tận tụy; không lấy quyền mà thống trị những người được giao phó cho anh em, nhưng hãy nêu gương sáng cho đoàn chiên" (1 Pr 5, 2-3). Lời thánh Phêrô vẫn còn vang vọng mãi, như kim chỉ nam cho mọi hành động của chúng ta.

Cuối cùng, anh em hãy nhớ rằng, thước đo sự thành công của một linh mục lãnh đạo không phải là số lượng giáo dân đông đảo, không phải là tiếng vỗ tay tán thưởng, mà là sự bình an và niềm vui trong Chúa Thánh Thần nơi cộng đoàn. Khi ngày sau hết đến, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã xây được bao nhiêu nhà thờ, đã tổ chức được bao nhiêu lễ hội, nhưng Chúa sẽ hỏi: "Con đã yêu mến Ta và yêu mến chiên của Ta như thế nào?". Ước gì mỗi người chúng ta, khi trả lời câu hỏi ấy, có thể ngẩng cao đầu mà thưa rằng: "Lạy Chúa, con là đầy tớ vô dụng, con đã cố gắng hết sức để yêu thương và phục vụ, để không một ai trong những người Chúa giao cho con bị hư mất". Đó chính là vinh quang, là triều thiên của người mục tử. Xin Chúa Thánh Thần đốt lên trong chúng ta ngọn lửa nhiệt thành mới, để mỗi ngày sống, mỗi cử chỉ, mỗi quyết định của chúng ta đều là một bài ca tình yêu vang lên giữa lòng thế giới, dẫn đưa mọi người về bến bờ hạnh phúc đích thực. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

PHẨM CÁCH NGƯỜI MỤC TỬ VÀ TÔNG ĐỒ NHIỆT THÀNH TRONG ÁNH SÁNG CỦA MẦU NHIỆM NHẬP THỂ VÀ CỨU CHUỘC

Khởi đi từ cội nguồn của mọi ơn gọi, chúng ta bước vào vùng trời linh thánh của sự tuyển chọn, nơi Thiên Chúa, trong sự tự do tuyệt đối và tình yêu khôn dò, đã đoái nhìn đến thân phận mỏng giòn của con người để đặt vào đó kho tàng ân sủng vô giá. Phẩm cách của người được thánh hiến, hay nói rộng hơn là của mọi Kitô hữu dấn thân làm tông đồ, không phải là một chiếc áo khoác hào nhoáng bên ngoài được dệt nên bởi những tước hiệu, bằng cấp hay sự kính trọng của thế gian, nhưng là một căn tính hữu thể được khắc ghi sâu thẳm trong linh hồn, nơi sự hiện diện của Đức Kitô Mục Tử trở nên sống động và hữu hình. Khi chúng ta bàn về phẩm cách tốt, chúng ta không đang nói đến những quy chuẩn đạo đức xã giao thông thường, mà là nói đến sự phản chiếu vinh quang Thiên Chúa qua một đời sống đã được biến đổi tận căn. Phẩm cách ấy đòi hỏi một sự trổi vượt về nhân bản, một sự trưởng thành về tâm linh và một sự bén nhạy về mục vụ, để giữa một thế giới đang bị xâu xé bởi những giá trị ảo, người tông đồ đứng vững như một cột trụ của chân lý, không phải bằng sự kiêu hãnh của cái tôi, mà bằng sự khiêm hạ của một người đầy tớ đã được Thiên Chúa đụng chạm và chữa lành. Đó là vẻ đẹp của một tâm hồn đã được "Đức Kitô hóa", nơi mọi suy nghĩ, lời nói và hành động đều toát lên hương thơm của Tin Mừng, làm cho người khác khi tiếp xúc có thể cảm nhận được sự hiện diện của Đấng Vô Hình trong một con người hữu hình.

Chính vì phẩm cách ấy bắt nguồn từ Thiên Chúa, nên đòi hỏi tiên quyết và sống còn đối với người tông đồ là lòng trung thành với ơn gọi. Sự trung thành này không chỉ đơn thuần là việc giữ trọn những lời khấn hứa hay không rời bỏ hàng ngũ, mà là một cuộc chiến đấu thiêng liêng mỗi ngày để giữ cho ngọn lửa tình yêu ban đầu luôn rực cháy. Ơn gọi là một mầu nhiệm của sự đối thoại giữa tự do của Thiên Chúa và tự do của con người; Thiên Chúa luôn trung tín, nhưng con người lại hay thay đổi trước những ba đào của thời cuộc. Sự trung thành với ơn gọi đòi hỏi chúng ta phải cắm rễ sâu vào đời sống cầu nguyện, bởi lẽ nếu tách lìa khỏi Cây Nho là Đức Kitô, cành nho sẽ khô héo và bị quăng vào lửa. Trung thành là dám ở lại với Chúa Giêsu ngay cả trong vườn Giệtsimani, khi chén đắng được trao và sự thinh lặng của Thiên Chúa bao trùm lấy tâm hồn; là dám đứng dưới chân Thập giá khi đám đông reo hò chế giễu và các môn đệ khác bỏ chạy. Sự trung thành này mang màu sắc của sự tử đạo, một cuộc tử đạo không đổ máu nhưng diễn ra âm thầm trong từng khoảnh khắc, khi người tông đồ khước từ những cám dỗ ngọt ngào của quyền lực, danh vọng và lạc thú để chọn lấy phần thua thiệt về mình vì Nước Trời. Một phẩm cách cao đẹp không thể tồn tại trong một tâm hồn phản bội ân sủng, và sự trung thành chính là thước đo chính xác nhất cho tình yêu mà chúng ta dành cho Đấng đã gọi tên mình từ thuở đời đời.

Gắn liền với lòng trung thành là tính nhất quán giữa lời nói và việc làm, một thách đố lớn lao nhưng cũng là lời chứng hùng hồn nhất trong thời đại hôm nay. Thế giới ngày nay, như Đức Giáo Hoàng Phaolô VI đã từng nói, cần những chứng nhân hơn là những thầy dạy, và nếu họ có nghe lời các thầy dạy thì bởi vì các thầy dạy ấy đã là những chứng nhân. Sự nhất quán này là sự thống nhất đời sống, phá vỡ mọi bức tường ngăn cách giữa cung thánh và đời thường, giữa chiếc áo dòng và con người thật, giữa những lời giảng hùng hồn trên bục giảng và cách sống âm thầm trong tu phòng hay nơi công sở. Một đời sống hai mặt là vết thương đau đớn nhất gây ra cho Thân Mình Mầu Nhiệm Chúa Kitô, làm cớ vấp phạm cho những kẻ bé mọn và làm lu mờ dung nhan của Thiên Chúa. Người có phẩm cách là người sống trong sự thật, dám đối diện với bóng tối của chính mình để đưa nó ra ánh sáng của lòng thương xót Chúa, chứ không che đậy bằng những lớp mặt nạ đạo đức giả. Lời nói của họ có sức nặng ngàn cân vì nó được bảo chứng bằng chính cuộc sống của họ; họ không rao giảng một lý thuyết suông nhưng chia sẻ một kinh nghiệm sống, một sự sống đã được nếm trải, được thanh luyện qua đau khổ và hy sinh. Khi lời nói và hành động song hành, người tông đồ trở thành một "cuốn Phúc Âm thứ năm", cuốn Phúc Âm sống động mà mọi người có thể đọc và chạm vào, để qua đó họ nhận ra rằng Thiên Chúa không phải là một ý niệm xa vời, nhưng là một Thực Tại đang hoạt động và biến đổi con người.

Tuy nhiên, để có thể sống nhất quán và trung thành, con người tự sức mình là không thể, mà cần phải có sự khôn ngoan của Chúa. Sự khôn ngoan này hoàn toàn khác biệt, thậm chí đối nghịch với sự khôn ngoan của thế gian. Nếu sự khôn ngoan thế gian tìm kiếm lợi ích bản thân, sự an toàn, sự nổi nang và quyền lực thống trị, thì sự khôn ngoan của Chúa lại là sự điên rồ của Thập giá, là chọn cái hèn kém để hủy diệt cái mạnh mẽ, là hạt lúa mì chấp nhận thối nát đi để sinh nhiều bông hạt. Người có phẩm cách mục tử phải sở đắc sự khôn ngoan này thông qua việc suy niệm Lời Chúa ngày đêm và để cho Chúa Thánh Thần hướng dẫn mọi quyết định. Sự khôn ngoan của Chúa giúp chúng ta phân định đâu là thánh ý Ngài giữa muôn vàn tiếng gọi hỗn tạp của thời đại, giúp chúng ta nhìn người và nhìn đời bằng đôi mắt của Chúa Giêsu chứ không phải bằng cặp kính màu của định kiến hay lợi ích nhóm. Nhờ sự khôn ngoan này, người tông đồ biết khi nào cần lên tiếng và khi nào cần thinh lặng, biết khi nào cần cương quyết bảo vệ chân lý và khi nào cần mềm mỏng để cứu vãn một linh hồn. Đó là sự khôn ngoan của con rắn và sự đơn sơ của chim bồ câu, giúp chúng ta đi giữa bầy sói mà không bị xâu xé, nhưng cũng không biến chất thành sói dữ.

Trong hành trình thi hành sứ vụ, hành trang không thể thiếu của người mục tử chính là lòng kiên nhẫn và thương xót, bởi lẽ đối tượng phục vụ của chúng ta là con người với tất cả sự yếu đuối, lầm lỗi và tổn thương. Thiên Chúa là Đấng chậm bất bình và giàu lòng khoan nhân, và người được sai đi cũng phải mang lấy trái tim ấy. Sự kiên nhẫn không phải là thái độ cam chịu thụ động, mà là sức mạnh của tình yêu hy vọng, tin rằng ân sủng Chúa có thể biến đổi cả những tâm hồn chai đá nhất. Chúng ta cần kiên nhẫn với đoàn chiên, với những cộng sự, và đôi khi khó khăn nhất là kiên nhẫn với chính bản thân mình, với những giới hạn và vấp ngã của mình. Bên cạnh đó, lòng thương xót là cốt lõi của Tin Mừng; không có lòng thương xót, mọi lề luật chỉ là gánh nặng và mọi lời giảng dạy chỉ là tiếng phèng la inh ỏi. Người tông đồ phải là hiện thân của người cha nhân hậu, luôn dang rộng vòng tay đón đứa con hoang đàng trở về mà không hạch sách, không lên án. Chúng ta được mời gọi để chữa lành chứ không phải để gây thêm thương tích, để băng bó chứ không phải để khoét sâu vào nỗi đau. Lòng thương xót giúp chúng ta nhìn thấy nơi người tội lỗi một vị thánh tương lai, và nơi người nghèo khổ hình ảnh của Đức Kitô chịu đóng đinh. Chính lòng thương xót làm cho phẩm cách của người mục tử trở nên gần gũi, ấm áp và có sức cảm hóa lòng người, đưa họ về nẻo chính đường ngay không phải bằng sự sợ hãi mà bằng sự cảm mến ân tình.

Cuối cùng, đỉnh cao của phẩm cách người mục tử và tông đồ là khả năng lãnh đạo bằng niềm tin vào quyền năng của Thiên Chúa. Trong một thế giới đề cao kỹ năng quản trị, chiến lược marketing và các phương tiện kỹ thuật số, chúng ta dễ rơi vào cám dỗ thế tục hóa sứ vụ, biến Giáo hội thành một tổ chức phi chính phủ và biến mình thành những nhà quản lý tôn giáo. Nhưng không, lãnh đạo trong Giáo hội là lãnh đạo thiêng liêng, là dẫn đưa dân Chúa đi về phía đồng cỏ xanh tươi và dòng suối mát của ân sủng, mà điều này chỉ có thể thực hiện được khi người lãnh đạo hoàn toàn tin tưởng và phó thác vào quyền năng Thiên Chúa. Lãnh đạo bằng niềm tin là dám buông bỏ sự kiểm soát của bản thân để Chúa Thánh Thần hoạt động, là dám bước đi trên mặt nước biển động khi Chúa truyền lệnh, là dám đánh cược cả cuộc đời vào lời hứa của Chúa. Người lãnh đạo đích thực không tìm cách khẳng định uy quyền của mình, nhưng dùng quyền bính để phục vụ, để rửa chân cho anh em như Thầy Giêsu. Họ ý thức rằng mình chỉ là "đầy tớ vô dụng", chỉ làm những việc phải làm, và thành quả của công việc tông đồ không do tài năng của họ mà do quyền năng của Chúa tác động nơi tâm hồn người nghe. Niềm tin vào quyền năng Chúa giải thoát chúng ta khỏi áp lực của thành công hay thất bại, khỏi nỗi sợ hãi trước những chống đối và bách hại, và ban cho chúng ta sự bình an sâu thẳm để vững tay lái con thuyền cộng đoàn lướt qua mọi sóng gió.

Như vậy, phẩm cách của người mục tử và tông đồ là một bức tranh tổng hòa của những nhân đức siêu nhiên và tự nhiên, được dệt nên bởi ân sủng và sự cộng tác của con người. Đó là một hành trình dài của sự tự hủy (kenosis) để Đức Kitô được lớn lên. Chúng ta không thể tự mình tạo ra phẩm cách ấy, nhưng chúng ta có thể mở lòng ra để Thần Khí Chúa nhào nặn và biến đổi chúng ta mỗi ngày. Giữa một thế giới đang khao khát tính xác thực và tình yêu thương, ước gì mỗi người chúng ta, dù trong cương vị nào, cũng nỗ lực trở thành một phản chiếu sống động của Đức Kitô Mục Tử Nhân Lành - Đấng đã yêu thương và hiến mạng sống mình vì đoàn chiên. Chỉ khi đó, đời sống và sứ vụ của chúng ta mới thực sự sinh hoa trái dồi dào, mang lại vinh quang cho Thiên Chúa và ơn cứu độ cho các linh hồn. Hãy can đảm bước đi trên con đường hẹp của sự thánh thiện, mang trong mình trái tim của Chúa, đôi mắt của Chúa và đôi tay của Chúa, để gieo rắc tình yêu và hy vọng vào lòng thế giới hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

TRUNG THÀNH VÀ NHIỆT THÀNH: CỐT LÕI CỦA THÁNH CHỨC TRONG MẦU NHIỆM HIỆP THÔNG

Kính thưa các anh em linh mục, những người bạn đồng hành thân thiết trong vườn nho của Chúa. Chúng ta vừa trải qua những giờ phút linh thiêng của kỳ tĩnh tâm, đây là thời gian để mỗi người chúng ta dừng lại, để hơi thở của Thánh Linh làm tươi mới tâm hồn, và để nhìn lại căn tính sâu xa nhất của cuộc đời mình. Đứng trước mầu nhiệm của thiên chức, chúng ta không thể không cảm thấy mình bé nhỏ, nhưng đồng thời cũng cảm nhận được một tình yêu vô biên mà Thiên Chúa đã đổ rót vào những "bình sành" dễ vỡ là chính chúng ta. Trong bầu khí thánh thiêng này, tôi muốn cùng anh em suy niệm về một sợi chỉ đỏ xuyên suốt đời sống người mục tử: mối tương quan không thể tách rời giữa sự trung thành với thiên chức và lòng nhiệt thành trong thánh chức, đặt trong lòng một Giáo hội hiệp thông.

Cánh cửa của đời linh mục mở ra bằng một lời mời gọi đầy yêu thương: "Hãy theo Thầy". Đó không phải là một lời mời gọi đi làm một công việc, mà là một lời mời gọi bước vào một tương quan thiết cốt. Sự trung thành với thiên chức, trước hết và trên hết, chính là gốc rễ của mọi hoạt động tông đồ. Thiên chức linh mục không phải là một chức danh xã hội, cũng không phải là một nghề nghiệp để thăng tiến, nhưng là một bí tích của sự hiện diện. Khi chúng ta nói về lòng trung thành, chúng ta không chỉ nói về việc giữ đúng các quy tắc hay luật lệ, mà là sự trung thành của một trái tim đã thuộc trọn về Đức Kitô. Đó là sự trung thành trong đời sống nội tâm, nơi mà tiếng nói của Chúa không bị lấn át bởi những tiếng ồn ào của thế gian.

Sự trung thành này đòi hỏi một việc hệ trọng mà Chúa Giêsu luôn nhấn mạnh: "Hãy ở lại trong tình thương của Thầy". Việc "ở lại với Chúa" không phải là một trạng thái tĩnh tại, thụ động, mà là một sự bám rễ sâu sắc vào nguồn sống. Như cây nho cần nhựa sống từ gốc để trổ sinh hoa trái, linh mục cần sự kết hiệp mật thiết với Chúa qua kinh nguyện, qua việc chầu Thánh Thể và qua việc suy niệm Lời Chúa hằng ngày. Chính trong sự thinh lặng của nội tâm, chúng ta mới tìm thấy sức mạnh để đối diện với những thử thách của sứ vụ. Khi một linh mục trung thành với giờ kinh, với thánh lễ hằng ngày bằng một tâm thức sống động, người ấy đang nuôi dưỡng gốc rễ của mình. Nếu gốc rễ này bị khô héo, nếu đời sống cầu nguyện trở nên hời hợt hoặc chỉ là thói quen máy móc, thì mọi hoạt động bên ngoài sẽ sớm muộn gì cũng trở nên trống rỗng.

Từ gốc rễ của lòng trung thành ấy, hoa trái tự nhiên sẽ trổ sinh, đó chính là lòng nhiệt thành say mê trong sứ vụ tông đồ. Chúng ta không thể nói mình yêu Chúa mà lại dửng dưng trước nỗi đau của đoàn chiên. Nhiệt thành không phải là sự bận rộn quá mức, cũng không phải là cố gắng thực hiện thật nhiều chương trình để chứng tỏ khả năng. Nhiệt thành thực sự là ngọn lửa của Chúa Thánh Thần bùng cháy từ bên trong, thúc bách chúng ta ra đi tìm kiếm chiên lạc, an ủi những tâm hồn tan vỡ và loan báo Tin Mừng cứu độ. Một linh mục nhiệt thành là người biết thao thức với những thao thức của Chúa, biết đau với nỗi đau của con người thời đại. Khi chúng ta "ở lại" đủ lâu với Chúa, chúng ta sẽ nhìn thế giới bằng đôi mắt của Ngài, và từ đó, hành động của chúng ta sẽ mang hơi ấm của lòng thương xót Chúa.

Tuy nhiên, chúng ta cần phải tỉnh táo để nhận diện những cám dỗ trong đời sống dâng hiến. Có những lúc chúng ta lầm tưởng rằng sự bận rộn, những công trình hữu hình hay những thành công vang dội trong mục vụ chính là dấu chỉ của lòng nhiệt thành. Nhưng thưa anh em, nếu lòng nhiệt thành ấy không bắt nguồn từ sự trung thành với thiên chức, nếu nó không được nuôi dưỡng bởi đời sống nội tâm, thì đó chỉ là thứ hoạt động bề ngoài, là "chủ nghĩa duy hoạt động" đầy nguy hiểm. Thứ nhiệt thành giả tạo này rất chóng tàn. Nó giống như một ngọn lửa rơm, bùng cháy dữ dội rồi lịm tắt nhanh chóng khi gặp cơn gió của sự chối từ, thất bại hay khô khan nguội lạnh. Khi sự nhiệt thành chỉ dựa trên sức riêng, trên sự hào hứng nhất thời, linh mục sẽ rất dễ rơi vào trạng thái kiệt sức – cả về thể lý lẫn tâm linh. Sự kiệt sức này không phải vì làm việc quá nhiều, mà vì làm việc mà không có Chúa, làm việc để khẳng định cái tôi thay vì để tôn vinh Thiên Chúa.

Mối liên kết giữa trung thành và nhiệt thành là một sự thống nhất hữu cơ. Sự trung thành bảo vệ lòng nhiệt thành khỏi sự biến chất thành thói phô trương, còn lòng nhiệt thành làm cho sự trung thành không trở thành sự khô cứng, nề nếp một cách hình thức. Một linh mục trung thành mà không nhiệt thành thì giống như một hồ nước tĩnh lặng nhưng tù đọng; ngược lại, một linh mục nhiệt thành mà không trung thành thì giống như một dòng thác lũ mạnh mẽ nhưng không có nguồn, sớm muộn cũng sẽ cạn dòng. Thiên chức là căn tính, thánh chức là sứ vụ. Căn tính phải định hướng cho sứ vụ, và sứ vụ phải là sự diễn tả cụ thể của căn tính. Chỉ khi nào chúng ta bén rễ sâu trong căn tính là "người của Thiên Chúa", chúng ta mới có thể thực thi thánh chức một cách đầy tràn ân sủng.

Trong hành trình thiêng liêng này, chúng ta cần nhận thức sâu sắc rằng linh mục không phải là một người trình diễn độc tấu trên sân khấu của thế gian. Thiên Chúa không kêu gọi chúng ta thành những "siêu anh hùng" cô độc. Ngược lại, chúng ta được mời gọi để trở thành một phần của một dàn hòa tấu vĩ đại. Dàn hòa tấu đó chính là linh mục đoàn, chung quanh vị Giám mục giáo phận, và rộng lớn hơn là toàn thể Giáo hội – Thân thể mầu nhiệm của Chúa Kitô. Trong một dàn nhạc, mỗi nhạc công có một vị trí, một nhạc cụ và một phần hành riêng, nhưng tất cả phải nhìn về một nhạc trưởng và lắng nghe nhau để tạo nên một bản giao hưởng hài hòa. Người linh mục cũng vậy, chúng ta không thực thi sứ vụ nhân danh cá nhân, nhưng nhân danh Giáo hội.

Sự hiệp thông trong linh mục đoàn là yếu tố then chốt để gìn giữ lòng trung thành và thắp sáng lòng nhiệt thành. Chúng ta cần nâng đỡ nhau trong những lúc yếu đuối, khích lệ nhau trong những khi nản lòng. Sự đơn độc chính là một trong những kẻ thù lớn nhất của linh mục. Khi chúng ta tách mình ra khỏi anh em, khi chúng ta bắt đầu xây dựng vương quốc riêng cho mình trong giáo xứ hay trong các hoạt động mục vụ, chúng ta đang tự cắt đứt mạch sống của sự hiệp thông. Chúng ta cần học cách cộng tác, không chỉ với các anh em linh mục, mà còn với các tu sĩ và giáo dân. Mỗi thành phần dân Chúa đều có những đặc sủng riêng, và nhiệm vụ của linh mục là quy tụ, khơi gợi và phối hợp những đặc sủng đó để cùng xây dựng Nhiệm thể Đức Kitô.

Việc xây dựng Nhiệm thể Chúa Kitô đòi hỏi chúng ta một sự khiêm tốn thẳm sâu. Khiêm tốn để thừa nhận rằng mình cần anh em, khiêm tốn để chấp nhận những khác biệt và cả những giới hạn của nhau. Trong dàn hòa tấu của Giáo hội, không có nốt nhạc nào là thừa, cũng không có nốt nhạc nào được phép lấn át những nốt nhạc khác. Sự nhiệt thành chân chính luôn đi đôi với tinh thần hiệp hành. Chúng ta không đi một mình, nhưng đi cùng với dân Chúa, đi giữa dân Chúa và đi sau dân Chúa để bảo vệ những người yếu thế. Sự trung thành với thiên chức lúc này được thể hiện qua việc chúng ta trung thành với Giáo hội, vâng phục bề trên và gắn kết với anh em linh mục đoàn. Chính sự hiệp thông này là nguồn an ủi và là bệ đỡ vững chắc nhất giúp chúng ta vượt qua những cơn bão táp của cuộc đời.

Nhìn vào gương các thánh, đặc biệt là thánh Anphongsô – cha thánh của dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta thấy ngài là một mẫu gương tuyệt vời về sự kết hợp giữa lòng trung thành và nhiệt thành. Ngài đã sống một đời sống nội tâm sâu sắc, say mến Thánh Thể và Mẹ Maria, nhưng đồng thời ngài cũng là một nhà truyền giáo không biết mệt mỏi cho những người nghèo khổ nhất. Ngài không làm việc để tìm kiếm vinh quang cho mình, nhưng mọi hơi thở, mọi tác phẩm và mọi chuyến đi của ngài đều nhằm mục đích giúp các linh hồn nhận biết ơn cứu chuộc chứa chan của Thiên Chúa. Lòng nhiệt thành của ngài mãnh liệt đến mức ngài đã khấn không để phí phạm một giây phút nào, nhưng sự nhiệt thành ấy luôn đặt trên nền tảng của một đức tin kiên trung và một lòng vâng phục tuyệt đối đối với Giáo hội.

Thưa các anh em, chúng ta đang sống trong một thế giới đang biến chuyển nhanh chóng với nhiều thách đố về đức tin và luân lý. Người linh mục hôm nay thường cảm thấy áp lực từ nhiều phía: áp lực của công việc quản trị, áp lực của sự kỳ vọng từ giáo dân, và cả những áp lực từ chính những yếu đuối nội tâm. Chính vì thế, việc quay trở về với gốc rễ "trung thành" càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đừng để mình bị cuốn trôi vào vòng xoáy của sự hiệu quả mang tính thế gian. Hãy nhớ rằng, sự thành công của một linh mục không đo lường bằng số lượng công trình ngài xây dựng, nhưng bằng mức độ ngài đã trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô. Một linh mục chỉ cần đứng vững trong lòng trung thành, thì dù ngài có âm thầm lặng lẽ trong một giáo xứ xa xôi, sức lan tỏa thiêng liêng của ngài vẫn có sức mạnh biến đổi các tâm hồn.

Sự nhiệt thành trong thánh chức cũng mời gọi chúng ta phải sáng tạo. Sáng tạo không phải để đổi mới theo kiểu chạy theo phong trào, mà là sáng tạo trong việc tìm ra những nẻo đường mới để đưa ánh sáng Tin Mừng vào những vùng ngoại biên của xã hội. Chúng ta cần nhiệt thành trong việc giải tội, nhiệt thành trong việc thăm viếng bệnh nhân, nhiệt thành trong việc giáo lý cho giới trẻ. Nhưng hãy nhớ, sự sáng tạo này phải luôn nằm trong sự hiệp thông của Giáo hội. Chúng ta không phải là những nghệ sĩ trình diễn tự do, chúng ta là những người quản gia của những mầu nhiệm Thiên Chúa. Người quản gia trung thành là người biết dùng tài năng Chúa ban để làm lợi cho chủ, chứ không phải để đánh bóng tên tuổi mình.

Sau những ngày tĩnh tâm này, chúng ta được mời gọi bước xuống núi. Trên đỉnh núi, chúng ta đã chiêm ngắm vẻ đẹp của Chúa, đã cảm nhận được hơi ấm của tình huynh đệ. Giờ đây, chúng ta trở về với thực tại của nhiệm sở, với những khó khăn đang chờ đợi. Nhưng chúng ta không trở về như cũ. Chúng ta trở về với một quyết tâm mới: củng cố gốc rễ trung thành để vươn cao cành lá nhiệt thành. Chúng ta trở về để tiếp tục là những nhạc công trung tín trong dàn hòa tấu của Thiên Chúa.

Lời của Chúa Giêsu năm xưa nói với người thông luật sau khi kể dụ ngôn người Samaritano nhân hậu, cũng chính là lời Người đang nói với mỗi chúng ta hôm nay, khi chúng ta chuẩn bị rời nhiệm sở để dấn thân: "Hãy đi và làm như vậy". Hãy đi và yêu thương bằng trái tim của Chúa. Hãy đi và phục vụ bằng đôi tay của Chúa. Hãy đi và trung thành với lời giao ước tình yêu mà anh em đã tuyên hứa trong ngày chịu chức. Hãy đi và nhiệt thành đốt cháy thế gian bằng ngọn lửa của Tin Mừng. Và hãy nhớ, anh em không đi một mình, Chúa luôn ở cùng anh em và chúng ta luôn có nhau trong lời cầu nguyện và sự hiệp thông linh mục đoàn.

Xin Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ các linh mục, xin Mẹ luôn ở bên cạnh chúng con. Mẹ là mẫu gương tuyệt hảo của sự trung thành khi thưa tiếng "Xin vâng" và là mẫu gương của lòng nhiệt thành khi vội vã lên đường viếng thăm bà Elizabeth. Xin Mẹ dạy chúng con biết giữ ngọn lửa yêu mến Chúa luôn cháy sáng trong tâm hồn, để đời sống linh mục của chúng con thực sự trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa đến muôn đời. Ước gì mỗi ngày trôi qua, chúng con lại càng thêm trung thành hơn với Thiên chức và nhiệt thành hơn trong Thánh chức, để cuối cùng, khi đứng trước mặt Chúa, chúng con có thể thưa rằng: "Lạy Chúa, con đã hoàn thành sứ vụ Chúa giao".

Lm. Anmai, CSsR


 

TƯƠNG QUAN CÁ VỊ VỚI ĐỨC KITÔ: NỀN TẢNG TẤT YẾU VÀ SỨC MẠNH CỐT LÕI CỦA ĐỜI SỐNG VÀ THỪA TÁC VỤ LINH MỤC TRONG THẾ GIỚI HÔM NAY

Lời mời gọi bước đi theo sát dấu chân Chúa Kitô trong chức linh mục thừa tác không bao giờ là một sự tình cờ của lịch sử hay một lựa chọn nghề nghiệp thuần túy nhân loại, mà là một tiếng gọi phát xuất từ trái tim yêu thương của Thiên Chúa, Đấng đã tuyển chọn và tách biệt những con người yếu đuối để trở nên những khí cụ chuyển thông ơn thánh. Khởi đầu của mọi ơn gọi linh mục luôn là một cuộc gặp gỡ, một ánh mắt nhìn thấu suốt tâm can, như ánh mắt Chúa Giêsu đã dành cho Phêrô bên bờ hồ Galilê hay cho Lêvi nơi bàn thu thuế. Chính cuộc gặp gỡ mang tính chất cá vị này đã thiết lập một mối tương quan không thể lay chuyển, một sự kết hợp thiêng liêng mà thánh chức linh mục sau này sẽ được xây dựng trên đó. Nếu không có một tương quan cá vị và thân mật với Đức Kitô, người linh mục sẽ chỉ còn là một viên chức tôn giáo, một nhà điều hành các nghi lễ, hay một nhà hoạt động xã hội mang danh nghĩa tôn giáo, nhưng linh hồn của họ sẽ dần héo úa vì thiếu nguồn mạch sự sống đích thực.

Mối tương quan cá vị này không phải là một khái niệm trừu tượng hay một lý thuyết thần học khô khan, mà là một kinh nghiệm sống động về tình yêu. Linh mục được mời gọi không chỉ để biết "về" Đức Kitô qua các sách vở hay giáo lý, nhưng là để "biết" Người trong sự thân mật của một người bạn, một người môn đệ yêu dấu. Đây là cái biết mang tính kinh nghiệm, cái biết của sự đụng chạm tâm linh, của việc lắng nghe tiếng nói của Thầy Chí Thánh trong thinh lặng của tâm hồn. Trong suốt tiến trình đào tạo tại chủng viện cũng như trong suốt đời sống linh mục sau này, mọi nỗ lực tu đức, học tập và hoạt động mục vụ đều phải quy hướng về một mục tiêu duy nhất: nuôi dưỡng và làm sâu sắc thêm tương quan này. Một chương trình đào tạo linh mục dù có hoàn hảo về mặt trí thức hay kỹ năng mục vụ đến đâu, nếu không giúp ứng sinh gặp gỡ và yêu mến Đức Kitô một cách thiết thân, thì chương trình đó đã thất bại ngay từ nền móng. Bởi lẽ, căn tính của linh mục không nằm ở những gì họ làm, nhưng ở việc họ "là ai" trong mối tương quan với Đức Kitô Thượng Tế.

Người linh mục phải là người quen biết Đức Giêsu cách thâm sâu, một sự quen biết vượt lên trên những hiểu biết hời hợt bên ngoài. Sự quen biết này đòi hỏi một quá trình ở lại với Người, như các môn đệ đầu tiên đã hỏi "Thầy ở đâu?" và Chúa đã trả lời "Hãy đến mà xem". Đến và ở lại với Chúa chính là nội dung cốt lõi của đời sống linh mục. Trong sự ở lại đó, linh mục học được nhịp đập của trái tim Chúa, học được những thao thức của Người về ơn cứu độ nhân loại, và học được cách yêu thương đoàn chiên bằng chính tình yêu của mục tử nhân lành. Nếu không có sự thâm sâu trong tương quan này, linh mục sẽ dễ dàng bị cuốn trôi theo những trào lưu thế tục, những cám dỗ về quyền lực, tiền bạc và danh vọng. Chỉ có sức mạnh từ sự kết hiệp mật thiết với Đức Kitô mới giúp linh mục đứng vững trước những sóng gió của thời đại và giữ được ngọn lửa nhiệt thành cho sứ vụ.

Chính vì thế, linh mục trước hết và trên hết phải là một người cầu nguyện. Cầu nguyện không chỉ là một bổn phận đạo đức hay một quy tắc của giáo luật, mà là hơi thở, là nguồn sống của linh hồn linh mục. Một linh mục không cầu nguyện là một linh mục đang chết dần trong đời sống tâm linh. Khi quỳ gối trước Thánh Thể, khi suy niệm Lời Chúa, hay khi dâng thánh lễ hằng ngày, linh mục được mời gọi đi vào cuộc đối thoại thân tình với Đấng đã gọi mình. Cầu nguyện là lúc linh mục trút bỏ những lo âu của sứ vụ, những mệt mỏi của thân phận con người để được Chúa bổ sức và an ủi. Một người thật sự "thiêng liêng" không phải là người có những biểu hiện đạo đức lạ thường, nhưng là người mà mọi suy nghĩ, lời nói và hành động đều thấm đẫm tinh thần của Chúa Thánh Thần, người luôn nhìn mọi sự qua lăng kính của Tin Mừng. Chất liệu thiêng liêng vững mạnh chính là lớp áo giáp bảo vệ linh mục trước những tấn công của sự dữ và là nguồn năng lượng không bao giờ cạn cho các hoạt động mục vụ.

Không có một đời sống nội tâm vững vàng, người linh mục không thể bền đỗ trong sứ vụ. Thực tế cho thấy, những khủng hoảng trong đời sống linh mục thường bắt nguồn từ sự rạn nứt trong đời sống cầu nguyện và sự xa rời Đức Kitô. Khi linh mục bắt đầu tìm kiếm những sự an ủi mau qua ngoài Chúa, khi cái tôi cá nhân trở nên quá lớn, đó là lúc nguy hiểm đang cận kề. Sứ vụ linh mục vốn đầy rẫy những thách đố, những hy sinh và đôi khi là cả sự cô đơn. Nếu không bám chặt vào Đức Kitô như cành nho gắn liền với cây nho, linh mục sẽ sớm cảm thấy kiệt sức và mất đi ý nghĩa của sự dấn thân. Sự bền đỗ không phải là kết quả của ý chí đơn thuần, mà là hoa trái của một tình yêu luôn được làm mới mỗi ngày trong sự kết hiệp với Chúa. Đời sống thiêng liêng chính là nhựa sống nuôi dưỡng ơn gọi, giúp linh mục vượt qua những giai đoạn khô khan, thử thách để tiếp tục bước đi trong niềm tín thác.

Từ mầu nhiệm của Đức Kitô, Đấng đã tự hủy mình ra không để mặc lấy thân phận nô lệ, linh mục được mời gọi học bài học về sự từ bỏ chính mình. Trong đời sống và thừa tác vụ, linh mục phải luôn tỉnh thức để không rơi vào cạm bẫy của việc tìm kiếm cái tôi hay mưu cầu sự thăng tiến bản thân theo kiểu thế gian. Chức linh mục không phải là một nấc thang để tiến thân, không phải là một danh hiệu để tự mãn, nhưng là một lời mời gọi để phục vụ trong khiêm hạ. Một linh mục chỉ thực sự tìm thấy hạnh phúc khi biết hiến dâng đời mình cho Đức Kitô và cho đoàn chiên mà không giữ lại gì cho riêng mình. Sự từ bỏ này không làm cho linh mục trở nên nghèo nàn, nhưng trái lại, làm cho họ trở nên giàu có trong ân sủng và tình yêu của Thiên Chúa. Khi linh mục không còn bị ràng buộc bởi những tham vọng cá nhân, họ mới thực sự tự do để yêu thương và phục vụ hết mình.

Hình ảnh linh mục hiến dâng đời mình cho đoàn chiên là hình ảnh phản chiếu rõ nét nhất về Đức Kitô Mục Tử. Theo gương Thầy Chí Thánh, linh mục phải sẵn sàng hy sinh thời gian, sức khỏe và thậm chí là cả mạng sống vì lợi ích linh hồn của các tín hữu. Sự hy sinh này không chỉ dừng lại ở những công việc mục vụ bề ngoài, mà còn là một sự hiến tế nội tâm, một sự đồng hình đồng dạng với Đức Kitô trên thập giá. Linh mục phải là người biết đau với nỗi đau của đoàn chiên, vui với niềm vui của họ, và luôn hiện diện như một dấu chỉ của lòng thương xót Chúa. Trong một thế giới đang bị tổn thương bởi sự chia rẽ và hận thù, sự hiến dâng quên mình của linh mục chính là một lời chứng sống động về tình yêu cứu độ của Thiên Chúa.

Mọi chương trình đào tạo, từ giai đoạn tiền chủng viện cho đến những năm tháng đào tạo trường kỳ, đều phải lấy việc rèn luyện tâm hồn làm trọng tâm. Việc trang bị kiến thức triết học, thần học hay các khoa học nhân văn là cần thiết, nhưng tất cả phải trở thành phương tiện để giúp linh mục hiểu biết và yêu mến Chúa hơn. Đào tạo linh mục là một quá trình biến đổi nội tâm, một cuộc hoán cải liên tục để tâm trí và trái tim của ứng sinh dần dần được uốn nắn theo khuôn mẫu của Đức Kitô. Nếu thiếu đi chiều kích thiêng liêng này, chúng ta sẽ chỉ đào tạo ra những chuyên gia tôn giáo chứ không phải là những mục tử nhân lành. Người linh mục tương lai cần được tập luyện để biết tìm kiếm Chúa trong mọi sự, để thấy được bàn tay của Người trong những biến cố hằng ngày và để sống một cuộc đời phó thác hoàn toàn.

Đức Kitô phải là trung tâm của mọi suy tư và hoạt động của linh mục. Khi cử hành các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể, linh mục không nhân danh chính mình nhưng nhân danh Đức Kitô (In Persona Christi). Sự thật đức tin này nhắc nhở linh mục rằng mình chỉ là một khí cụ, một người quản lý các mầu nhiệm của Thiên Chúa. Do đó, linh mục cần phải cử hành các mầu nhiệm thánh với một lòng cung kính và yêu mến thẳm sâu, để qua đó, các tín hữu có thể chạm tới được chính Chúa Kitô. Một linh mục có tương quan cá vị thân thiết với Chúa sẽ làm cho các nghi lễ không còn là những công thức khô khan, mà trở thành những cuộc gặp gỡ thiêng liêng đầy sức sống. Sự thánh thiện của linh mục có sức lan tỏa mạnh mẽ, lôi cuốn các linh hồn về với Chúa và làm cho Giáo hội ngày càng phát triển.

Cuộc đời linh mục là một hành trình đi vào chiều sâu của mầu nhiệm tình yêu Thiên Chúa. Trên hành trình đó, tương quan cá vị với Đức Kitô chính là ngôi sao dẫn đường, là mỏ neo giữ cho đời linh mục luôn vững vàng. Để có được tương quan này, linh mục cần phải can đảm đối diện với sự thật về bản thân, nhận ra những yếu đuối, tội lỗi của mình để biết cậy trông vào lòng Chúa thương xót. Chính trong sự yếu đuối, sức mạnh của Thiên Chúa mới được biểu lộ trọn vẹn. Một linh mục biết mình được Chúa yêu thương và tha thứ sẽ là một linh mục biết cảm thương và nâng đỡ những tâm hồn đang lầm lạc. Đó chính là sự thâm sâu của một người đã gặp gỡ và học biết yêu mến Người, một người không rao giảng chính mình nhưng rao giảng một Đức Kitô chịu đóng đinh và đã sống lại.

Trong bối cảnh xã hội hôm nay, khi chủ nghĩa cá nhân và tục hóa đang bủa vây, người linh mục càng cần phải bám chặt vào đời sống thiêng liêng hơn bao giờ hết. Những ồn ào của thế giới bên ngoài rất dễ làm cho tiếng nói của Chúa bị lấn át. Nếu không dành thời gian cho sự thinh lặng và cầu nguyện, linh mục sẽ dễ bị rơi vào trạng thái trống rỗng nội tâm và mất phương hướng. Sự "thiêng liêng" của linh mục không phải là sự tách biệt khỏi thế gian, nhưng là sự hiện diện giữa thế gian với một tâm hồn thuộc trọn về Chúa. Chính chất liệu thiêng liêng vững mạnh này sẽ giúp linh mục trở nên muối và ánh sáng cho trần gian, mang lại hy vọng cho những người đang thất vọng và mang lại tình yêu cho những nơi đang thiếu vắng sự hiện diện của Thiên Chúa.

Tóm lại, tương quan cá vị thân mật với Đức Kitô không chỉ là một điều kiện cần, mà là điều kiện đủ để định nghĩa một linh mục đích thực. Đó là nền tảng vững chắc nhất cho mọi hoạt động thừa tác vụ và là bí quyết của sự bền đỗ trong ơn gọi. Linh mục phải là người không ngừng khao khát Chúa, không ngừng tìm kiếm nhan Chúa và không ngừng nỗ lực để trở nên đồng hình đồng dạng với Người. Khi linh mục thực sự trở thành người của Chúa, người "thiêng liêng", thì đời sống của họ sẽ trở thành một bài ca chúc tụng lòng nhân hậu của Thiên Chúa. Họ sẽ không còn tìm kiếm vinh quang cho bản thân, nhưng chỉ mong sao cho Danh Chúa được cả sáng và nước Chúa được hiển trị. Sự hiến dâng đời mình cho Đức Kitô và đoàn chiên chính là đỉnh cao của ơn gọi linh mục, là con đường dẫn đến sự thánh thiện và niềm vui vĩnh cửu trong Thiên Chúa, Đấng đã gọi và yêu thương họ cho đến cùng.

Linh mục, trong tư cách là người được xức dầu, mang trên mình sứ mạng hòa giải và thánh hóa. Nhưng để có thể thánh hóa người khác, chính họ phải là người đã được thánh hóa trong chân lý và tình yêu của Chúa Kitô. Tương quan cá vị với Chúa giúp linh mục không bao giờ cảm thấy mình là một kẻ cô độc trong sứ vụ, vì họ biết rằng Chúa luôn ở cùng họ như lời Người đã hứa. Mọi khó khăn, thử thách đều trở thành cơ hội để họ kết hiệp mật thiết hơn với mầu nhiệm Thập giá. Đời sống của một linh mục có chiều sâu tâm linh luôn có sức thu hút kỳ lạ, vì nơi họ, người ta thấy được phản chiếu vẻ đẹp của Thiên Chúa. Đó là một đời sống không thuộc về thế gian nhưng lại được trao ban cho thế gian để mang lại sự sống.

Sứ vụ mục tử đòi hỏi một trái tim rộng mở, một tâm hồn nhạy bén với những nhu cầu tâm linh của con người thời đại. Chỉ khi có một tương quan thâm sâu với Đức Kitô, linh mục mới có được sự khôn ngoan và lòng can đảm để hướng dẫn đoàn chiên đi trên nẻo đường cứu độ. Linh mục không phải là người đưa ra những giải pháp nhân loại thuần túy, nhưng là người mang đến cho con người câu trả lời của Thiên Chúa. Để làm được điều đó, linh mục phải thực sự là người "quen biết" Đức Giêsu, người đã học được từ Ngài sự hiền lành và khiêm nhường. Chính sự thâm sâu trong tình yêu dành cho Chúa sẽ là động lực giúp linh mục phục vụ không mệt mỏi, yêu thương không tính toán và hiến dâng không điều kiện.

Cuối cùng, mọi chương trình đào tạo và mọi nỗ lực của đời linh mục phải quy hướng về ngày sau hết, khi linh mục đứng trước tôn nhan Chúa để trình diện về cuộc đời và sứ vụ của mình. Lúc đó, điều quan trọng nhất không phải là những thành tựu bên ngoài, những chức vị cao trọng, mà là mức độ của tình yêu và sự trung thành trong tương quan cá vị với Chúa Kitô. Một linh mục đã sống hết mình cho Chúa và cho đoàn chiên, đã nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng bằng tất cả tâm hồn, chắc chắn sẽ được nghe lời khen ngợi của Thầy Chí Thánh: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui với chủ của ngươi". Ước mong mỗi linh mục luôn ý thức được hồng ân cao cả này để không ngừng canh tân tương quan với Chúa, ngõ hầu trở nên những mục tử như lòng Chúa mong ước, những người thật sự "thiêng liêng" và là những nhân chứng sống động của Tin Mừng tình yêu trong thế giới hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR


 

HIỀN LÀNH: MỘT LỜI MỜI GỌI CỦA CHÚA THƯỜNG BỊ BỎ QUÊN TRONG ĐỜI LINH MỤC

Trong hành trình ơn gọi huyền siêu mà Thiên Chúa đã thương ban, mỗi người linh mục chúng ta đều mang trong mình một khát vọng nên thánh, một hoài bão trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, Vị Thượng Tế tối cao. Chúng ta bước lên bàn thờ với tâm thế của những kẻ được chọn, được xức dầu để loan báo Tin Mừng và cử hành các mầu nhiệm thánh. Thế nhưng, giữa dòng chảy hối hả của sứ vụ, giữa những lo toan bề bộn của việc quản trị giáo xứ và những áp lực không tên của mục vụ, có một lời mời gọi thiết cốt, êm dịu nhưng lại vô cùng mạnh mẽ của Thầy Chí Thánh Giêsu dường như đôi khi bị chúng ta vô tình để lại bên lề cuộc sống. Đó chính là lời mời gọi: “Hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường”. Lời ấy không chỉ là một chỉ dẫn đạo đức thông thường, mà là cốt tủy của căn tính linh mục, là nhịp đập của trái tim người mục tử nhân lành. Vậy mà, khi nhìn lại chặng đường đã qua, tôi và có lẽ cả anh em nữa, không ít lần cảm thấy xót xa khi nhận ra sự hiền lành ấy đã bị bụi trần lấp lóe, bị cái tôi ích kỷ che mờ.

Thực tế đời sống mục vụ cho thấy, sự hiền lành của người linh mục thường xuyên phải đối mặt với những cơn sóng dữ. Đó là những lúc áp lực công việc đè nặng lên đôi vai, khi những sổ sách, công trình, những kế hoạch xây dựng thánh đường hay cơ sở vật chất chiếm hết tâm trí. Đó là những cuộc họp căng thẳng, nơi mà ý kiến bất đồng dễ dàng thổi bùng ngọn lửa của sự nóng nảy. Và đau lòng hơn cả là những hiểu lầm vụn vặt, những lời ra tiếng vào đụng chạm đến lòng tự ái cá nhân – cái “pháo đài” mà chúng ta thường nỗ lực bảo vệ hơn là bảo vệ Tin Mừng. Tôi tự thú với lòng mình rằng, đã có biết bao lần tôi phản ứng thật nhanh, thật sắc sảo để bảo vệ lập trường của mình. Tôi dùng sự thông thái, dùng quyền bính chức thánh, thậm chí dùng cả sự hùng hồn của ngôn từ để chứng tỏ mình đúng, để bảo vệ hình ảnh một vị mục tử năng động, trình độ và không thể sai lầm. Về lý, có thể tôi chẳng sai chút nào, nhưng về cung cách, tôi chợt nhận ra mình đã đi quá xa khỏi hình ảnh Thầy Giêsu – Đấng đã im lặng trước những lời cáo buộc gian ác và dịu dàng với những kẻ lầm lạc.

Chúng ta thường lầm tưởng rằng uy tín của linh mục được xây dựng trên sự cứng rắn, trên khả năng điều hành quyết liệt hay trên những thành tựu hữu hình. Nhưng khi soi mình vào tấm gương của Thầy Chí Thánh, ta mới thấy một nghịch lý của Tin Mừng: sức mạnh thực sự nằm ở sự hiền lành. Một linh mục quá cứng nhắc, quá chú trọng đến tôn ti trật tự mà thiếu đi lòng nhân hậu, sẽ dễ dàng trở thành một “viên chức tôn giáo” hơn là một người cha linh hồn. Khi tôi quá bận tâm đến việc bảo vệ cái danh dự hão huyền của mình, tôi vô tình dựng lên một bức tường ngăn cách giữa mình và đoàn chiên. Những con chiên đau khổ, những tâm hồn tan vỡ cần một bàn tay nâng đỡ hiền lành, chứ không cần một quan tòa xét xử nghiêm minh bằng những quy tắc khô khan. Tôi đã quên rằng, mỗi lần tôi nổi nóng hay phản ứng cay nghiệt, tôi đã đánh mất đi một cơ hội để cho Chúa Kitô được hiện diện và chạm đến nỗi đau của tha nhân qua chính con người yếu đuối của mình.

Trong những phút giây thinh lặng bên Thánh Thể, khi những ồn ào của thế gian lắng xuống, Lời Chúa lại vang vọng như một tiếng chuông cảnh tỉnh tâm hồn: “Hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường”. Đây không phải là một lời khuyên tùy chọn, mà là một lệnh truyền tình yêu. Thánh Gioan Kim Khẩu, trong những dòng suy niệm sâu sắc về Tin Mừng Mátthêu, đã để lại một bài học xương máu cho mọi thời đại: “Làm chiên, ta thắng; làm sói, ta thua”. Lời ấy như một luồng sáng rọi vào những góc khuất trong tâm hồn tôi. Khi ta chọn lối hành xử của loài sói – dùng quyền lực, sự áp đặt và hung hãn – có thể ta sẽ đạt được mục đích tạm thời, sẽ khuất phục được người khác bằng nỗi sợ hãi, nhưng thực chất ta đã thất bại thảm hại trong sứ vụ của một người mục tử. Trái lại, khi chấp nhận trở nên hiền lành như con chiên, chấp nhận phần thiệt thòi, chấp nhận bị hiểu lầm và vẫn yêu thương, đó chính là lúc quyền năng của Thiên Chúa được biểu lộ rõ nét nhất. Quyền năng ấy không phá đổ, nhưng biến đổi; không khuất phục bằng bạo lực, nhưng chinh phục bằng tình yêu.

Linh mục là người được gọi để nối kết đất với trời, để làm nhịp cầu đưa con người đến với Thiên Chúa. Thế nhưng, làm sao chúng ta có thể làm nhịp cầu nếu bản thân chúng ta đầy rẫy những gai góc của sự nóng nảy và kiêu ngạo? Sắc lệnh Presbyterorum Ordinis về chức vụ và đời sống các linh mục đã nhắc nhở chúng ta một cách rõ ràng về những nhân đức cần thiết: “từ tâm, chân thành, dũng cảm, kiên trì, yêu chuộng công lý, hòa nhã”. Những nhân đức này không phải là những món đồ trang sức để làm đẹp cho vẻ bề ngoài của linh mục, cũng không phải là những “phụ kiện” có thể thêm vào hay bớt đi tùy ý. Chúng là lối diễn tả hữu hình của một trái tim đã được thánh hiến. Đặc biệt, nhân đức hiền lành chính là nền tảng của mọi tương quan mục vụ. Tôi nhận ra rằng, dù tôi có tài năng đến đâu, có giảng hay như thế nào, nhưng nếu thiếu đi sự hiền lành hòa nhã, tôi sẽ chẳng thể quy tụ được ai về với Chúa. Người ta có thể đến với giáo xứ vì những công trình đẹp, nhưng người ta chỉ ở lại với Chúa khi cảm nhận được hơi ấm của lòng Chúa thương xót tỏa ra từ vị mục tử.

Sự hiền lành trong đời linh mục không phải là sự nhu nhược hay thiếu bản lĩnh. Ngược lại, đó là một sự dũng cảm phi thường. Phải dũng cảm lắm mới có thể kìm nén được một lời đáp trả cay cú khi bị xúc phạm. Phải bản lĩnh lắm mới có thể mỉm cười bao dung trước những yếu đuối của giáo dân. Phải có một tình yêu sâu đậm với Chúa Giêsu mới có thể gạt bỏ cái tôi to lớn sang một bên để lắng nghe và thấu cảm. Hiền lành chính là hình thức cao nhất của sự tự chủ. Khi linh mục hiền lành, ngài tạo ra một không gian thiêng liêng an toàn, nơi mà tội nhân cảm thấy được chấp nhận, nơi mà người thất vọng tìm thấy niềm hy vọng. Nếu không có hiền lành, chức linh mục của chúng ta dễ trở thành một chiếc áo giáp sắt lạnh lẽo, ngăn cách thay vì gắn kết. Tôi đã tự hỏi mình nhiều lần: Tôi đang là mục tử hay là một ông chủ? Tôi đang chăn dắt chiên hay đang xua đuổi chúng bằng chính thái độ thiếu nhẫn nại của mình?

Nhìn vào gương các thánh, đặc biệt là Cha Thánh Gioan Maria Vianney hay Thánh Anphongsô – tổ phụ của Dòng tôi, các ngài đều là những mẫu gương sáng ngời về sự hiền hậu. Các ngài không chinh phục linh hồn bằng những lý luận đanh thép, nhưng bằng sự dịu dàng của một trái tim biết khóc cùng người khóc, vui cùng người vui. Sự hiền lành ấy bắt nguồn từ một cảm thức sâu sắc về sự bất xứng của bản thân trước hồng ân Thiên Chúa. Khi một linh mục nhận ra mình cũng là một tội nhân được tha thứ, ngài sẽ không thể nào khắc nghiệt với anh chị em mình. Sự hiền lành chính là hoa trái của kinh nghiệm về lòng thương xót. Chỉ khi nào tôi để cho Chúa Giêsu chạm đến và chữa lành những vết thương trong trái tim mình, tôi mới có thể trở nên khí cụ bình an và hiền hậu của Ngài cho thế giới.

Mỗi ngày mới là một cơ hội để tôi bắt đầu lại. Bắt đầu lại từ những chọn lựa rất nhỏ: một lời chào hỏi thân tình với người bảo vệ giáo xứ, một sự nhẫn nại khi lắng nghe một cụ già kể chuyện dài dòng, một sự điềm tĩnh khi đối diện với những lời phàn nàn vô lý. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng lại là những viên đá xây nên tòa nhà của sự thánh thiện linh mục. Tôi hiểu rằng, con đường nên giống Chúa Giêsu hiền hậu là một hành trình dài của sự từ bỏ mình. Đó là cuộc tử đạo âm thầm mỗi ngày, nơi tôi phải đóng đinh lòng tự ái và tính nóng nảy vào thập giá của Ngài. Hiền lành không phải là bẩm sinh, mà là một nhân đức cần được vun trồng bằng lời cầu nguyện và ơn sủng. Nếu không có đời sống nội tâm sâu sắc, nếu không chìm đắm trong sự chiêm ngắm Trái Tim Chúa, người linh mục sớm muộn gì cũng sẽ bị cuốn vào guồng quay của sự bực bội và khô héo tâm hồn.

Tôi tự nhủ với lòng mình và cũng là lời tâm sự với anh em: Đừng để công việc lấn át con người, đừng để chức vụ che lấp thiên chức. Chúng ta là linh mục của Chúa Kitô, không phải là quản lý của một công ty. Sự thành công lớn nhất của một đời linh mục không nằm ở những báo cáo mục vụ rực rỡ, mà ở chỗ có bao nhiêu linh hồn đã tìm thấy sự an ủi nơi trái tim hiền lành của chúng ta. Chúa Giêsu không bao giờ hỏi chúng ta đã xây được bao nhiêu ngôi nhà thờ, Ngài chỉ hỏi chúng ta có yêu mến Ngài và có chăm sóc đoàn chiên của Ngài với lòng từ ái hay không. Sự hiền lành chính là ngôn ngữ của tình yêu mà bất cứ ai, dù là người tội lỗi hay thánh thiện, đều có thể hiểu được. Nó là chìa khóa mở cửa những tâm hồn chai đá nhất.

Lạy Chúa Giêsu, Đấng hiền hậu và khiêm nhường trong lòng, con xin lỗi Chúa vì những lúc con đã quên mất lời mời gọi của Ngài. Con xin lỗi vì đã để cho cái tôi quyền lực và sự nóng nảy làm hoen ố hình ảnh của Ngài trong con. Xin uốn nắn trái tim con nên giống Trái Tim Chúa. Xin cho con hiểu rằng, sức mạnh lớn nhất của con chính là sự dịu dàng, và chiến thắng vẻ vang nhất chính là chiến thắng chính mình để trở nên tôi tớ của mọi người. Xin cho mỗi linh mục chúng con luôn ghi nhớ phương châm của đời mình, không phải để được tôn vinh, nhưng để trở nên hiện thân của lòng nhân hậu Chúa giữa trần gian. Khi con chấp nhận làm chiên hiền lành, con biết rằng Chúa sẽ là người mục tử dẫn dắt con và đoàn chiên đến đồng cỏ xanh tươi của nước Trời.

Trong hành trình tương lai, dù có bao nhiêu gian nan khốn khó, dù có gặp phải sự chống đối hay phản bội, xin cho con vẫn giữ vững được sự hiền hậu của Tin Mừng. Bởi vì cuối cùng, điều còn lại mãi không phải là những gì con đã làm, nhưng là tình yêu con đã trao ban thông qua một thái độ hiền lành và khiêm tốn. Sự hiền lành ấy sẽ là bằng chứng sống động nhất cho thế giới thấy rằng Chúa đang sống và đang yêu thương họ qua con người yếu hèn của chúng con. Xin cho chúng con không bao giờ quên rằng: làm chiên, chúng con thắng nhờ quyền năng Thiên Chúa; làm sói, chúng con thua trước sự công chính của Ngài. Ước gì cuộc đời mỗi linh mục là một bài ca tụng lòng hiền hậu của Thiên Chúa, để qua đó, muôn dân được quy tụ trong sự hòa giải và bình an của Đức Kitô.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGƯỜI NGHÈO CỦA ĐỨC CHÚA: MỘT CĂN TÍNH CẦN ĐƯỢC TÁI LẬP

Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, những lời giáo huấn của Chúa Giêsu trong Bài Giảng Trên Núi luôn vang vọng như một bản Hiến chương mới, một lời mời gọi đảo ngược những giá trị trần thế để vươn tới sự trọn lành của Nước Trời. Khi chúng ta dừng lại để suy chiêm về các Mối Phúc, đặc biệt là mối phúc về sự hiền lành, chúng ta không chỉ chạm đến một đức tính luân lý đơn thuần, mà còn đang chạm vào cốt lõi của một căn tính tâm linh sâu thẳm. Sống hiền lành, nếu xét theo lăng kính của Tin Mừng, và cách riêng là theo nhãn quan của Thánh sử Mátthêu, tuyệt nhiên không phải là một sự cam chịu thụ động, một sự yếu hèn trước những bất công hay một thái độ khiếp nhược trước những thế lực u ám của cuộc đời. Trái lại, hiền lành là một sức mạnh nội tâm phi thường, một sự tự chủ được nuôi dưỡng bằng niềm tin tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Để hiểu rõ về mối phúc này, chúng ta cần đặt nó trong sự liên kết chặt chẽ với mối phúc thứ nhất về "những người nghèo trong tinh thần". Sự sắp xếp này không phải là ngẫu nhiên, mà là một dụng ý thần học đầy chiều sâu của Thánh Kinh.

Trong nguyên bản Tân Ước bằng tiếng Hy Lạp, hạn từ "praies" được dùng để chỉ người hiền lành trong mối phúc thứ hai: "Phúc thay ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp". Các nhà chú giải và các nhà thần học Thánh Kinh đã chỉ ra một sự tương đồng kỳ diệu khi nhận thấy mối phúc này diễn tả gần như nguyên vẹn nội dung của Thánh vịnh 37, câu 11a: "Kẻ nghèo hèn được đất hứa làm gia nghiệp và vui hưởng cảnh an lạc chan hòa". Qua lăng kính này, chúng ta nhận ra rằng "người hiền" và "người nghèo" trong Kinh Thánh không phải là hai hạng người khác biệt, mà thực chất là hai phương diện của cùng một căn tính. Thuật ngữ Hipri "Anawim" – những người nghèo của Đức Chúa – chính là từ khóa để mở ra cánh cửa hiểu biết về căn tính này. Người Anawim là những kẻ không có gì để cậy dựa ở đời này, những kẻ bị gạt ra bên lề, nhưng lại là những người đặt trọn vẹn niềm tin và sự hy vọng vào một mình Thiên Chúa. Họ không dùng bạo lực để đáp trả bạo lực, không dùng mưu mô để chống lại sự gian ác, vì họ biết rằng gia nghiệp thật sự của họ không nằm ở những giá trị tạm bợ, mà nằm ở chính Đất Hứa – một biểu tượng cho vương quốc của Thiên Chúa và sự hiện diện của Người.

Đức cố Giáo hoàng Bênêđictô XVI, trong những nghiên cứu sâu sắc của ngài về cuộc đời Đức Kitô, đã xác nhận một cách mạnh mẽ rằng người hiền lành trong mối phúc thứ hai chính là người nghèo của Thiên Chúa. Ngài phân tích rằng thuật ngữ "praies" trong sách thánh Hy Lạp là bản dịch hoàn hảo cho chữ "Anawim" của Do Thái, vốn đã được đề cập ngay trong mối phúc thứ nhất. Như thế, giữa mối phúc thứ nhất và mối phúc thứ hai có một sự gối đầu lên nhau, hòa quyện vào nhau trong một phạm vi rộng lớn của linh đạo Kitô giáo. Mối phúc về sự hiền lành không làm gì khác hơn là làm sáng tỏ thêm chiều kích thiết yếu của việc sống khó nghèo: đó là một lối sống bắt nguồn từ Thiên Chúa và hướng trọn về Thiên Chúa. Khi một người chấp nhận mình nghèo trước mặt Chúa, họ tự khắc trở nên hiền lành, vì họ không còn cái tôi kiêu ngạo để bảo vệ, không còn những tham vọng ích kỷ để tranh giành. Sự nghèo khó và lòng hiền lành trở thành hai mặt của một đồng tiền, đó là đồng tiền của sự thánh thiện và lòng phó thác.

Từ những suy tư thần học đó, chúng ta nhận ra một chân lý căn bản cho đời sống tâm linh: "hiền lành" không chỉ đơn giản là một tính cách bẩm sinh hay một sự rèn luyện nhân đức theo kiểu nhân bản, mà nó chính là một căn tính của người môn đệ Đức Kitô. Căn tính ấy được định nghĩa bằng một từ duy nhất: "Nghèo". Đây là một căn tính đã được ban tặng cho chúng ta ngay từ khi chúng ta được tháp nhập vào thân thể mầu nhiệm của Chúa thông qua Bí tích Thánh Tẩy, nhưng theo thời gian và trước những lôi cuốn của thế gian, căn tính ấy dường như bị lu mờ và biến dạng. Vì vậy, trách nhiệm của mỗi Kitô hữu, của mỗi người môn đệ, là phải "tái lập" lại căn tính này ngay tại đây và ngay lúc này, giữa lòng một thế giới đang tôn thờ quyền lực và sự giàu sang. Người môn đệ đích thực là người hiền lành vì họ là "người nghèo của Đức Chúa". Họ không sống nghèo vì bị định mệnh ép buộc, cũng không sống nghèo vì sự thiếu may mắn trong cuộc sống xã hội, nhưng họ tự nguyện chọn sống nghèo vì lòng yêu mến thiết tha đối với Thiên Chúa.

Chính sự chọn lựa tự nguyện này đã mở ra một chân trời tự do sâu thẳm trong tâm hồn. Một người không còn bám víu vào của cải, danh vọng hay quyền lực thì không còn điều gì có thể làm cho họ sợ hãi hay mất bình an. Khi tâm hồn không còn cậy dựa vào bất cứ điều gì ngoài Thiên Chúa, người môn đệ đạt đến một trạng thái tự do đích thực của con cái Chúa. Việc chọn lựa sống nghèo vì Chúa đòi hỏi một tiến trình thanh luyện liên lỉ, một cuộc lột xác tâm linh đau đớn nhưng tràn đầy hồng ân. Người môn đệ phải học cách buông bỏ từng lớp bám víu, từ những vật chất hữu hình đến những cái tôi vô hình nhưng đầy kiêu hãnh. Chúng ta thường có xu hướng muốn lấp đầy trái tim mình bằng đủ loại "đồ chơi" của thế gian, nhưng chính những thứ ấy lại ngăn cản Thiên Chúa bước vào. Để Chúa có thể chiếm trọn trái tim, chúng ta phải trở nên "rỗng không". Sự rỗng không này không phải là sự trống rỗng vô nghĩa của hư vô, mà là sự rỗng không đầy hy vọng của một chiếc bình đang chờ đợi được đổ đầy nước hằng sống.

Kinh nghiệm này đã được Thánh Têrêsa Hài đồng Giêsu, vị Tiến sĩ Hội thánh với "con đường thơ ấu tâm linh", diễn tả một cách tuyệt vời. Thánh nữ không chủ trương tập luyện những nhân đức phi thường hay thực hiện những công phúc lớn lao theo cách nhìn của con người. Thay vào đó, bí quyết của ngài là sống buông bỏ tất cả. Sự buông bỏ của Têrêsa mang một ý nghĩa cách mạng: nó không dừng lại ở việc N"từ bỏ điều gì đó" (to deny somethings), mà cao hơn thế, nó là sự "từ bỏ chính mình" (to deny the self). Từ bỏ những đồ vật, những tiện nghi bên ngoài đôi khi còn dễ dàng, nhưng từ bỏ những ý riêng, từ bỏ sự tự mãn về những nhân đức mình có, từ bỏ cái quyền được coi trọng và tôn vinh mới là cuộc tử đạo thầm lặng và oai hùng nhất. Khi một người hoàn toàn từ bỏ chính mình, họ không còn gì để mất, và do đó, họ trở nên vô cùng giàu có trong Chúa. Họ trở thành những người nghèo của Đức Chúa đúng nghĩa, những người mà mỗi hơi thở, mỗi nhịp đập con tim đều thuộc về Người.

Việc tái lập căn tính "người nghèo của Đức Chúa" là một lời mời gọi khẩn thiết cho Giáo hội trong mọi thời đại, đặc biệt là trong bối cảnh hôm nay. Thế giới chúng ta đang sống thường đánh giá con người dựa trên những gì họ có hơn là những gì họ là. Sự hiền lành thường bị coi là yếu thế, và sự nghèo khó bị xem là thất bại. Thế nhưng, Tin Mừng lại khẳng định điều ngược lại. Chính những người nghèo trong tinh thần, những người hiền lành, mới là những người thực sự làm chủ trái đất, vì họ sở hữu một sức mạnh mà thế gian không thể hiểu nổi: sức mạnh của Thiên Chúa. Là những người môn đệ, chúng ta được mời gọi đi ngược dòng nước, dám chấp nhận trở nên "nghèo" để Chúa trở nên sự giàu sang của mình, dám trở nên "hiền lành" để Chúa trở nên sức mạnh của mình. Khi chúng ta thực sự sống căn tính này, chúng ta trở thành những dấu chỉ sống động của Nước Trời giữa lòng trần thế, minh chứng rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở việc sở hữu, mà nằm ở việc trao hiến và phó thác.

Sống căn tính của người Anawim cũng có nghĩa là sống trong sự liên đới với những người nghèo khổ nhất của xã hội. Chúng ta không thể nói mình nghèo của Đức Chúa nếu chúng ta thờ ơ trước nỗi đau của anh chị em mình. Sự nghèo khó tâm linh phải dẫn đến một tình yêu cụ thể, một sự hiến thân phục vụ những người bị bỏ rơi, những người là hình ảnh sống động của Đức Kitô chịu đóng đinh. Theo linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, việc phục vụ những người nghèo khó và bị bỏ rơi nhất không chỉ là một nhiệm vụ bác ái, mà là một sự tham dự vào mầu nhiệm cứu độ của Chúa Cứu Thế. Người nghèo của Đức Chúa là người nhận ra rằng mình và những người anh em nghèo khổ khác đều đang cùng đứng trên một mảnh đất của ân sủng, đều đang cùng khao khát một sự giải thoát toàn diện mà chỉ Thiên Chúa mới có thể ban tặng.

Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng hiền lành và nghèo khó không phải là những gánh nặng, mà là những đôi cánh giúp chúng con bay cao trên bầu trời của sự thánh thiện. Xin giúp chúng con tái lập lại căn tính môn đệ trong chính tâm hồn mình, để mỗi ngày trôi qua, chúng con bớt đi sự ích kỷ và thêm vào đó sự hiện diện của Chúa. Xin cho chúng con dám tin rằng khi chúng con buông bỏ tất cả vì Chúa, chúng con sẽ nhận lại được tất cả trong Chúa. Xin biến chúng con thành những người Anawim của thời đại mới, những người dùng sự hiền lành để cảm hóa lòng người và dùng sự nghèo khó để làm chứng cho sự giàu sang vô biên của lòng thương xót Chúa. Chớ gì cuộc đời chúng con trở thành một bài ca chúc tụng Thiên Chúa, Đấng luôn nâng cao những người khiêm nhường và ban đầy dư ân phúc cho những kẻ nghèo hèn.

Trong hành trình đức tin, chúng ta hãy nhớ rằng Đất Hứa không phải là một vùng địa lý xa xôi, mà là sự hiệp thông trọn vẹn với Chúa. Những ai hiền lành sẽ được "Đất Hứa" ấy làm gia nghiệp ngay từ đời này, qua sự bình an sâu thẳm trong tâm hồn mà không một biến cố nào có thể lay chuyển. Chúng ta hãy cầu nguyện cho nhau, để mỗi người chúng ta thực sự trở thành những người nghèo của Đức Chúa, những người chỉ tìm thấy sự no thỏa nơi Thánh Thể và Lời của Người. Nguyện xin Mẹ Maria, người Nữ Tỳ khiêm hạ và cũng là mẫu mực tuyệt vời của người Anawim, luôn đồng hành và dạy dỗ chúng ta cách sống hiền lành và nghèo khó như Con của Mẹ. Ước gì mỗi Kitô hữu chúng ta đều có thể thưa lên với Chúa như Thánh Augustinô: "Chúa đã dựng nên con cho Chúa, và tâm hồn con sẽ mãi xao xuyến cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa". Đó chính là đích điểm của căn tính người nghèo, một căn tính đưa chúng ta về với nguồn cội của tình yêu và sự sống vĩnh cửu.

Lm. Anmai, CSsR


 

GIAO THỪA - KHÚC GIAO HƯỞNG LINH THIÊNG CỦA ĐẤT TRỜI VÀ LÒNG NGƯỜI!

Trong dòng chảy vô tận của thời gian, có những khoảnh khắc chỉ thoáng qua như một cái chớp mắt, nhưng lại mang sức nặng của cả một chu kỳ vận hành vũ trụ và chứa đựng biết bao tâm tư, ước vọng của con người. Đó chính là Giao thừa - thời điểm thiêng liêng nhất trong tâm thức văn hóa của người Việt. Không chỉ đơn thuần là việc kim đồng hồ chuyển sang ngày mới, Giao thừa là một nghi thức "bàn giao và tiếp nhận" trọng đại giữa quá khứ và tương lai, giữa thần linh và con người.

1. Chiết tự "Giao Thừa": Cuộc chuyển giao vĩ đại

Để hiểu thấu đáo sức nặng của hai chữ này, chúng ta cần quay về cội nguồn ngôn ngữ như học giả Đào Duy Anh đã phân tích trong "Hán Việt từ điển giản yếu". Giao thừa vốn được viết bằng Hán tự là 交承 (Giao Thừa).

Trong đó, chữ "Giao" (交) mang ý nghĩa là trao cho, đưa cho, giống như hành động "bàn giao" công việc hay trách nhiệm. Chữ "Thừa" (承) lại mang hàm ý đón lấy, tiếp nhận, như trong từ "thừa lệnh" hay "thừa kế". Như vậy, ghép lại với nhau, "Giao thừa" vẽ nên một bức tranh sống động của sự vận động: "Cũ giao lại, Mới tiếp lấy". Đó là lúc năm cũ trao lại sứ mệnh cai quản thời gian cho năm mới, là lúc những buồn vui của ngày hôm qua được gói ghém lại để nhường chỗ cho những hy vọng của ngày mai.

2. "Trừ Tịch": Đêm của sự thanh lọc và tĩnh lặng

Bên cạnh cái tên Giao thừa, người xưa còn gọi đêm 30 Tết là đêm Trừ tịch (除夕). Đây không chỉ là một tên gọi khác mà còn ẩn chứa một triết lý nhân sinh sâu sắc.

Chữ "Trừ" (除) ở đây có nghĩa là loại bỏ, thay đổi, trừ khử những cái cũ, cái xấu. Chữ "Tịch" (夕) nghĩa là buổi tối, màn đêm. Hiểu một cách trọn vẹn, Trừ tịch là "đêm của sự thay đổi", là thời điểm đen tối nhất trước khi ánh bình minh của mùa xuân bừng sáng. Ý nghĩa của lễ "Trừ tịch" chính là làm lễ để trừ khử ma quỷ, gột rửa những xui xẻo, u ám của năm cũ, dọn sạch tâm hồn và không gian sống để đón nhận luồng sinh khí thanh khiết của năm mới.

Trong "Đại Nam Quốc Âm Tự Vị", học giả Huỳnh Tịnh Của đã giảng giải rất kỹ lưỡng về không khí cần có của đêm này: "Trừ tịch. Đêm ba mươi rạng ngày mồng một tết, đêm ấy phải giữ cho lặng lẽ, không nên động đất, để ông bà về cho yên". Lời dạy này nhắc nhở con cháu về sự trang nghiêm. Giữa sự huyên náo của pháo hoa hay tiếng cười nói thời hiện đại, cái cốt lõi của Trừ tịch vẫn là sự tĩnh lặng trong tâm hồn, là khoảng lặng cần thiết để kết nối với tổ tiên, để cảm nhận sự chuyển mình vi tế của đất trời.

3. Huyền thoại về các vị Hành Khiển và mâm cúng ngoài trời

Tại sao lễ cúng Giao thừa lại quan trọng đến thế, và vì sao lại phải có một mâm cúng đặt ngay ngắn trước cửa nhà? Điều này bắt nguồn từ tục lệ cổ truyền và quan niệm về thế giới tâm linh cai quản hạ giới.

Người Việt xưa tin rằng, mỗi năm sẽ có một vị quan gọi là Hành Khiển (hay Thiên binh) được nhà Trời phái xuống để cai quản việc nhân gian. Có tất cả 12 vị Hành Khiển luân phiên nhau, mỗi vị phụ trách một năm theo chu kỳ 12 con giáp (Tý, Sửu, Dần, Mão...). Hết một năm, vị quan cũ sẽ bàn giao công việc lại cho vị quan mới.

Thời khắc Giao thừa chính là lúc diễn ra cuộc "bàn giao" chức trách này giữa hai vị thần. Vì công việc cai quản hạ giới vô cùng bận rộn, và thời khắc chuyển giao lại diễn ra hết sức khẩn trương, nên các vị Thiên binh đi thị sát không thể kịp vào tận bên trong nhà để an tọa. Họ chỉ có thể lướt qua, chứng kiến lòng thành của gia chủ rồi lại vội vã đi ngay để kịp thi hành phận sự.

Chính vì thế, bàn cúng Giao thừa (còn gọi là cúng chúng sinh hay cúng ngoài trời) luôn được đặt trang trọng ở ngay cửa chính hoặc giữa sân. Mâm lễ tuy đơn sơ nhưng phải tinh tươm, thường có gà luộc ngậm hoa hồng, xôi gấc đỏ tươi, rượu, trà và hương hoa. Đó là "lễ mọn lòng thành", là cách người trần mắt thịt tiễn đưa vị thần năm cũ đã che chở mình và đón chào vị thần năm mới với hy vọng về một sự cai quản nhân từ, mưa thuận gió hòa.

4. Ý nghĩa nhân văn: Tống cựu nghinh tân

Vượt lên trên những ý nghĩa về từ nguyên hay thần thoại, Giao thừa trong tâm thức người Việt là thời khắc của sự "Tống cựu nghinh tân" (tiễn cái cũ, đón cái mới).

Cúng Giao thừa là một nghi thức tâm lý quan trọng để con người trút bỏ gánh nặng. Những thất bại, những điều không may mắn, những xích mích hay muộn phiền của 365 ngày qua được người ta gửi vào nén hương trầm, thả trôi theo làn khói vào hư không. Khi nén hương tàn cũng là lúc tâm hồn người ta nhẹ nhõm, sẵn sàng đón nhận những điều tốt đẹp.

Giây phút ấy, khi mùi hương trầm lan tỏa quyện với mùi pháo, mùi hoa thược dược, hoa lay ơn, con người ta bỗng thấy lòng mình chùng lại. Sự thiêng liêng của Giao thừa khiến những người con xa xứ rưng rưng nhớ nhà, khiến những người đang giận hờn bỗng muốn thứ tha, và khiến những thành viên trong gia đình muốn xích lại gần nhau hơn bên mâm cơm ấm cúng.

Giao thừa, vì thế, không chỉ là thời khắc 0 giờ 0 phút. Nó là một ranh giới vô hình nhưng đầy quyền năng. "Giao" để trao đi những trải nghiệm đã qua, "Thừa" để nhận lấy những cơ hội sắp tới. "Trừ" để loại bỏ những u tối, "Tịch" để lắng đọng tâm can.

Dù cuộc sống hiện đại có hối hả đến đâu, việc giữ gìn nghi thức cúng Giao thừa, hiểu rõ ngọn nguồn của "Trừ tịch" và sự tích các vị "Hành khiển" chính là cách chúng ta neo giữ tâm hồn mình vào cội nguồn văn hóa, để mỗi năm qua đi không phải là sự mất mát của thời gian, mà là sự bồi tụ của phúc phần và hy vọng.

Lm. Anmai, CSsR


 

LỜI TỰ SỰ CỦA MỘT NGƯỜI GIÀU CÓ TRƯỚC NGƯỠNG CỬA TỬ SINH: BÀI HỌC VỀ GIÁ TRỊ VÀ HẠNH PHÚC ĐÍCH THỰC

Trong sự tĩnh lặng đến rợn người của căn phòng bệnh hạng nhất, nơi mà tiếng máy thở đều đều trở thành nhịp điệu duy nhất còn lại của cuộc sống, tôi – một kẻ được thế gian xưng tụng là thành đạt, là giàu có – đang nằm đây, đối diện với bức tường trắng toát lạnh lùng và đối diện với chính lương tâm trần trụi của mình. Ánh đèn vàng vọt hắt lên những thiết bị y tế đắt tiền, những thứ đang cố gắng níu giữ hơi tàn cho một thân xác đã rệu rã. Giờ đây, khi bóng tối của cái chết đang dần phủ xuống, khi cánh cửa của cõi vĩnh hằng đang hé mở, tôi mới bàng hoàng nhận ra một sự thật chua xót nhưng cũng đầy ánh sáng: Sau cùng, sự giàu sang cũng chỉ là một phần của cuộc sống mà chúng ta dần quen thuộc, một lớp áo khoác lộng lẫy nhưng nặng nề mà ta buộc phải cởi bỏ trước khi bước vào giấc ngủ ngàn thu. Nằm trên giường bệnh, nhìn lại chặng đường vinh quang nhưng cũng đầy tro bụi đã qua, ta mới thấu hiểu lời của Giảng Viên trong Kinh Thánh: "Phù vân, ôi phù vân, tất cả chỉ là phù vân". Danh tiếng lẫy lừng, những tràng pháo tay tán thưởng, những con số khổng lồ trong tài khoản ngân hàng, tất cả bỗng chốc trở nên vô nghĩa, nhẹ hẫng như làn khói trước ngưỡng cửa uy nghiêm và công minh của cái chết.

Hỡi những người anh em đang còn mải mê trong cuộc chạy đua không hồi kết của danh vọng và tiền tài, hãy lắng nghe tiếng nói của một kẻ đang đứng bên kia sườn dốc cuộc đời. Chúa đã ban cho chúng ta sự sống như một nén bạc quý giá, không phải để ta chôn vùi nó trong lòng đất của lòng tham, mà để sinh lợi bằng tình yêu thương và sự sẻ chia. Hãy chăm sóc bản thân và tôn trọng người khác, bởi thân xác này là Đền Thờ của Chúa Thánh Thần, và tha nhân chính là hiện thân của Đức Kitô giữa đời thường. Khi sức khỏe còn vượng, ta cứ ngỡ mình là chủ nhân của thế giới, ta bóc lột sức mình để đổi lấy những đồng tiền vô tri. Nhưng khi nằm đây, ta mới thấy sự kiêu ngạo ấy thật nực cười. Theo năm tháng, qua những thăng trầm của bể dâu, con người ta nhờ ơn Chúa soi sáng sẽ trở nên sáng suốt hơn, lớp sương mù của ảo vọng tan đi, và ta bắt đầu tìm về những điều giản đơn, những chân lý vĩnh cửu mà bấy lâu nay ta đã vô tình lãng quên hoặc cố ý chối bỏ.

Hãy nhìn xem chiếc đồng hồ trên tay bạn. Một chiếc đồng hồ giá 30 đô la mua ở lề đường hay một chiếc đồng hồ nạm kim cương giá 30.000 đô la được chế tác tinh xảo từ Thụy Sĩ, thì chúng cũng chỉ có chung một chức năng, chỉ cùng một giờ giấc. Thời gian là của Chúa, không phải của chúng ta. Dù bạn đeo chiếc đồng hồ đắt tiền đến đâu, bạn cũng không thể mua thêm được một giây nào khi Chúa gọi bạn về. Thời gian trôi đi lạnh lùng và công bằng với cả người vua chúa lẫn kẻ ăn xin. Cái kim giây trên chiếc đồng hồ đắt tiền không quay chậm hơn để chờ đợi bạn hưởng thụ, và cái kim giây trên chiếc đồng hồ rẻ tiền cũng không quay nhanh hơn để hối thúc bạn. Điều quan trọng không phải là bạn xem giờ bằng thiết bị gì, mà là bạn đã sử dụng quỹ thời gian Chúa ban như thế nào? Bạn đã dùng những giờ phút ấy để cầu nguyện, để yêu thương, để làm việc thiện, hay để toan tính mưu mô và gieo rắc hận thù? Trước mặt Chúa, thời gian là hồng ân, và chiếc đồng hồ đắt tiền kia chỉ là một món trang sức phù phiếm nếu chủ nhân của nó để tâm hồn mình hoang phế trong tội lỗi.

Lại nhìn đến chiếc ví của bạn. Một chiếc ví da rẻ tiền sờn rách hay một chiếc ví hàng hiệu đắt tiền thơm phức mùi da thuộc, thì về bản chất, chúng cũng chỉ chứa ngần ấy số tiền mà thôi. Giá trị của con người không nằm ở cái vỏ bọc bên ngoài, cũng như giá trị của tiền bạc không nằm ở chiếc ví chứa đựng nó. Đồng tiền nằm trong ví của người giàu có thể là phương tiện để hưởng lạc, nhưng đồng tiền trong ví của bà góa nghèo lại là cả một gia tài của lòng tin và sự hy sinh dâng hiến cho Thiên Chúa. Chúa Giêsu không nhìn vào chiếc ví, Người nhìn vào tấm lòng của người rút ví. Khi chúng ta nhắm mắt xuôi tay, chiếc ví – dù đắt hay rẻ – vẫn nằm lại đó, trơ trọi và vô hồn. Chúng ta không thể mang theo dù chỉ một đồng xu sang thế giới bên kia. Hành trang duy nhất ta mang theo là những gì ta đã "cho đi" từ chiếc ví ấy. Sự giàu có đích thực không phải là những gì ta giữ trong ví, mà là những gì ta đã chia sẻ cho những người nghèo khổ, những người bé mọn, những người đang khao khát một chút tình thương giữa thế gian lạnh lẽo này.

Rồi hãy ngẫm về những phương tiện ta đi lại. Một chiếc xe hơi 10.000 đô la cũ kỹ hay một siêu xe 100.000 đô la bóng lộn, thì mục đích cuối cùng cũng chỉ là để đưa bạn đi từ điểm A đến điểm B. Trên hành trình dương thế này, chúng ta đều là những lữ khách, những người hành hương đi về quê Trời. Chiếc xe chỉ là phương tiện, không phải là đích đến. Ngồi trên chiếc xe sang trọng có thể khiến ta hãnh diện với người đời, nhưng không làm cho con đường đến với Chúa trở nên ngắn hơn hay dễ dàng hơn. Thậm chí, sự êm ái của nhung lụa đôi khi lại ru ngủ lương tâm, khiến ta quên mất tiếng kêu than của những người đang lê bước chân trần bên lề đường. Chúa Giêsu đã không chọn sinh ra trong cung vàng điện ngọc, cũng chẳng đi lại bằng kiệu hoa xe ngựa; Người đã đi bộ trên những con đường bụi bặm của xứ Galilê để đến với những tâm hồn tan vỡ. Vì thế, đừng để sự hào nhoáng của phương tiện làm lóa mắt tâm hồn, khiến ta lạc mất phương hướng trên con đường về nhà Cha. Dù đi xe gì, điều quan trọng là tay lái cuộc đời ta có để Chúa hướng dẫn hay không, và điểm B cuối cùng của đời ta có phải là Nước Trời hay không.

Và chua xót thay khi nhìn về nơi trú ngụ. Một ngôi nhà rộng 40 mét vuông chật hẹp hay một dinh thự 400 mét vuông thênh thang, cũng không thể ngăn cản nỗi cô đơn xâm chiếm. Gạch ngói, bê tông, đá cẩm thạch không thể xây nên tổ ấm; chỉ có tình yêu thương mới làm được điều đó. Tôi đã từng thấy những người sống trong những căn biệt thự lộng lẫy như cung điện, nhưng mỗi đêm về lại đối diện với bốn bức tường lạnh lẽo, với sự trống trải mênh mông trong tâm hồn mà không một món đồ nội thất đắt tiền nào có thể lấp đầy. Nỗi cô đơn trong sự giàu sang là một loại nghèo đói nghiệt ngã nhất. Ngược lại, trong những căn nhà nhỏ bé, đơn sơ, nơi mà các thành viên phải chia sẻ từng mét vuông sinh hoạt, ta lại thấy rộn rã tiếng cười, thấy sự ấm áp của tình thân, thấy sự hiện diện của Thiên Chúa trong những bữa cơm đạm bạc. Chúa ngự trong tâm hồn khiêm nhu và yêu thương, chứ không ngự trong những tòa nhà nguy nga nhưng đóng kín cửa lòng. Hạnh phúc không đo bằng mét vuông, mà đo bằng sự rộng mở của trái tim đón nhận nhau.

Hạnh phúc đích thực không nằm ở vật chất, đó là chân lý mà cả đời tôi mải miết đi tìm nhưng lại tìm sai chỗ. Nếu một chiếc máy bay gặp nạn, chao đảo giữa bầu trời bão tố, thì dù bạn ngồi khoang hạng nhất với ly rượu vang trên tay hay ngồi hạng phổ thông chật chội, kết cục vẫn như nhau. Cái chết không phân biệt vé hạng sang hay vé giá rẻ. Trước thảm họa, trước sự hữu hạn của kiếp người, mọi ranh giới giai cấp đều bị xóa nhòa. Lúc ấy, người giàu cũng như người nghèo, đều run rẩy cầu xin một phép màu, đều khao khát được sống, được gặp lại người thân. Lúc ấy, chiếc ghế êm ái hạng thương gia chẳng thể cứu mạng bạn, mà có khi chính đức tin, sự phó thác và lòng ăn năn sám hối mới là chiếc phao cứu sinh đưa linh hồn bạn về bến bình an. Hình ảnh chiếc máy bay ấy chính là hình ảnh thu nhỏ của cuộc đời này: chúng ta đều đang trên cùng một chuyến bay hướng về cái chết, và điều quan trọng không phải là ta ngồi ở đâu, mà là ta đã chuẩn bị tâm hồn như thế nào cho điểm hạ cánh cuối cùng.

Vậy thì, hỡi những người anh em, hạnh phúc thật sự nằm ở đâu? Hạnh phúc thật sự nằm ở những người xung quanh, ở bạn bè và những người thân yêu mà chúng ta chia sẻ cuộc đời này. Thiên Chúa là Tình Yêu, và hạnh phúc là được sống trong tình yêu ấy qua sự hiệp thông với tha nhân. Hạnh phúc là những buổi tối quây quần bên mâm cơm gia đình, là những cái nắm tay an ủi khi hoạn nạn, là những nụ cười khích lệ khi thành công, và cả những giọt nước mắt cảm thông khi thất bại. Đó là những kho báu mà mối mọt không thể đục khoét, trộm cướp không thể lấy mất. Đừng tìm hạnh phúc trong những cửa hàng hiệu, hãy tìm nó trong ánh mắt của người vợ, người chồng, trong tiếng cười trong trẻo của con thơ, trong sự móm mém hiền hậu của cha mẹ già. Hãy trân trọng những người đang đi cùng ta, vì họ là quà tặng của Thiên Chúa, là những thiên thần hộ thủ hữu hình mà Chúa gửi đến để nâng đỡ ta trên đường đời gian nan. Đừng để đến khi nằm trên giường bệnh mới hối tiếc vì đã dành quá nhiều thời gian cho công việc mà bỏ bê những người mình yêu thương, vì lúc đó, mọi sự hối hận đều đã muộn màng.

Và một điều hệ trọng hơn cả, là di sản tinh thần ta để lại cho thế hệ mai sau. Đừng giáo dục con cái trở nên giàu có, đừng gieo vào đầu óc non nớt của chúng tư tưởng tôn sùng đồng tiền như một vị thần toàn năng. Đừng dạy chúng cách làm giàu bằng mọi giá, bất chấp đạo đức và lương tâm. Hãy giáo dục chúng để chúng trở nên hạnh phúc. Hãy dạy chúng biết yêu thương, biết tha thứ, biết chia sẻ và biết tạ ơn. Hãy dạy chúng nhận ra vẻ đẹp của một bông hoa dại, niềm vui của việc giúp đỡ một cụ già qua đường, sự bình an trong một lời cầu nguyện chân thành. Để khi lớn lên, chúng biết rõ giá trị của vạn vật, chứ không phải chỉ biết mỗi giá tiền. Giá tiền là con số khô khan được in trên mác sản phẩm, còn giá trị là ý nghĩa sâu xa, là công sức lao động, là tình cảm gửi gắm bên trong. Một đứa trẻ biết giá trị sẽ biết trân trọng hạt gạo người nông dân làm ra, biết quý trọng giọt mồ hôi của cha mẹ, biết nâng niu tình bạn và biết kính sợ Thiên Chúa. Nếu chỉ biết giá tiền, chúng sẽ trở thành những cỗ máy tính toán lạnh lùng, cân đo đong đếm mọi mối quan hệ, và cuối cùng sẽ rơi vào bi kịch của sự cô độc và trống rỗng, giống như tôi lúc này đây.

Cuộc sống là một ân ban nhiệm màu nhưng cũng thật ngắn ngủi. Chúng ta đến thế gian này với hai bàn tay trắng, và khi ra đi cũng trắng hai bàn tay. Chỉ có Tình Yêu là thứ duy nhất ta có thể mang theo, và cũng là thứ duy nhất ta có thể để lại. Tiền bạc, danh vọng, địa vị, tất cả rồi sẽ qua đi như bóng câu qua cửa sổ, như giấc mộng đêm hè. Chỉ có Lời Chúa và những việc lành phúc đức là tồn tại mãi mãi. Giờ đây, trong những hơi thở cuối cùng, tôi xin dâng lên Chúa tất cả sự giàu sang trần thế này, xin đổi lấy một chút bình an trong tâm hồn, một chút lòng thương xót của Ngài. Xin Chúa tha thứ cho những tháng năm tôi đã mải mê chạy theo phù hoa mà quên mất Ngài, quên mất anh em. Xin cho những ai đang đọc những dòng này, biết thức tỉnh kịp thời, biết sắp xếp lại thang giá trị của đời mình, đặt Thiên Chúa và tình yêu thương lên hàng đầu. Đừng đợi đến lúc như tôi, mới nhận ra rằng: Chiếc giường đắt nhất thế giới chính là giường bệnh, và tài sản quý giá nhất thế giới chính là sức khỏe và sự bình an trong tâm hồn. Nguyện xin Chúa chúc lành và soi sáng cho tất cả anh chị em, để mỗi người biết sống một cuộc đời trọn vẹn, ý nghĩa, chan chứa tình Chúa và tình người, để khi nhắm mắt xuôi tay, ta có thể mỉm cười mãn nguyện và nghe được tiếng Chúa gọi: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi". Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

PHẨM CÁCH NGƯỜI MỤC TỬ VÀ TÔNG ĐỒ NHIỆT THÀNH TRONG ÁNH SÁNG CỦA MẦU NHIỆM NHẬP THỂ VÀ CỨU CHUỘC

Khởi đi từ cội nguồn của mọi ơn gọi, chúng ta bước vào vùng trời linh thánh của sự tuyển chọn, nơi Thiên Chúa, trong sự tự do tuyệt đối và tình yêu khôn dò, đã đoái nhìn đến thân phận mỏng giòn của con người để đặt vào đó kho tàng ân sủng vô giá. Phẩm cách của người được thánh hiến, hay nói rộng hơn là của mọi Kitô hữu dấn thân làm tông đồ, không phải là một chiếc áo khoác hào nhoáng bên ngoài được dệt nên bởi những tước hiệu, bằng cấp hay sự kính trọng của thế gian, nhưng là một căn tính hữu thể được khắc ghi sâu thẳm trong linh hồn, nơi sự hiện diện của Đức Kitô Mục Tử trở nên sống động và hữu hình. Khi chúng ta bàn về phẩm cách tốt, chúng ta không đang nói đến những quy chuẩn đạo đức xã giao thông thường, mà là nói đến sự phản chiếu vinh quang Thiên Chúa qua một đời sống đã được biến đổi tận căn. Phẩm cách ấy đòi hỏi một sự trổi vượt về nhân bản, một sự trưởng thành về tâm linh và một sự bén nhạy về mục vụ, để giữa một thế giới đang bị xâu xé bởi những giá trị ảo, người tông đồ đứng vững như một cột trụ của chân lý, không phải bằng sự kiêu hãnh của cái tôi, mà bằng sự khiêm hạ của một người đầy tớ đã được Thiên Chúa đụng chạm và chữa lành. Đó là vẻ đẹp của một tâm hồn đã được "Đức Kitô hóa", nơi mọi suy nghĩ, lời nói và hành động đều toát lên hương thơm của Tin Mừng, làm cho người khác khi tiếp xúc có thể cảm nhận được sự hiện diện của Đấng Vô Hình trong một con người hữu hình.

Chính vì phẩm cách ấy bắt nguồn từ Thiên Chúa, nên đòi hỏi tiên quyết và sống còn đối với người tông đồ là lòng trung thành với ơn gọi. Sự trung thành này không chỉ đơn thuần là việc giữ trọn những lời khấn hứa hay không rời bỏ hàng ngũ, mà là một cuộc chiến đấu thiêng liêng mỗi ngày để giữ cho ngọn lửa tình yêu ban đầu luôn rực cháy. Ơn gọi là một mầu nhiệm của sự đối thoại giữa tự do của Thiên Chúa và tự do của con người; Thiên Chúa luôn trung tín, nhưng con người lại hay thay đổi trước những ba đào của thời cuộc. Sự trung thành với ơn gọi đòi hỏi chúng ta phải cắm rễ sâu vào đời sống cầu nguyện, bởi lẽ nếu tách lìa khỏi Cây Nho là Đức Kitô, cành nho sẽ khô héo và bị quăng vào lửa. Trung thành là dám ở lại với Chúa Giêsu ngay cả trong vườn Giệtsimani, khi chén đắng được trao và sự thinh lặng của Thiên Chúa bao trùm lấy tâm hồn; là dám đứng dưới chân Thập giá khi đám đông reo hò chế giễu và các môn đệ khác bỏ chạy. Sự trung thành này mang màu sắc của sự tử đạo, một cuộc tử đạo không đổ máu nhưng diễn ra âm thầm trong từng khoảnh khắc, khi người tông đồ khước từ những cám dỗ ngọt ngào của quyền lực, danh vọng và lạc thú để chọn lấy phần thua thiệt về mình vì Nước Trời. Một phẩm cách cao đẹp không thể tồn tại trong một tâm hồn phản bội ân sủng, và sự trung thành chính là thước đo chính xác nhất cho tình yêu mà chúng ta dành cho Đấng đã gọi tên mình từ thuở đời đời.

Gắn liền với lòng trung thành là tính nhất quán giữa lời nói và việc làm, một thách đố lớn lao nhưng cũng là lời chứng hùng hồn nhất trong thời đại hôm nay. Thế giới ngày nay, như Đức Giáo Hoàng Phaolô VI đã từng nói, cần những chứng nhân hơn là những thầy dạy, và nếu họ có nghe lời các thầy dạy thì bởi vì các thầy dạy ấy đã là những chứng nhân. Sự nhất quán này là sự thống nhất đời sống, phá vỡ mọi bức tường ngăn cách giữa cung thánh và đời thường, giữa chiếc áo dòng và con người thật, giữa những lời giảng hùng hồn trên bục giảng và cách sống âm thầm trong tu phòng hay nơi công sở. Một đời sống hai mặt là vết thương đau đớn nhất gây ra cho Thân Mình Mầu Nhiệm Chúa Kitô, làm cớ vấp phạm cho những kẻ bé mọn và làm lu mờ dung nhan của Thiên Chúa. Người có phẩm cách là người sống trong sự thật, dám đối diện với bóng tối của chính mình để đưa nó ra ánh sáng của lòng thương xót Chúa, chứ không che đậy bằng những lớp mặt nạ đạo đức giả. Lời nói của họ có sức nặng ngàn cân vì nó được bảo chứng bằng chính cuộc sống của họ; họ không rao giảng một lý thuyết suông nhưng chia sẻ một kinh nghiệm sống, một sự sống đã được nếm trải, được thanh luyện qua đau khổ và hy sinh. Khi lời nói và hành động song hành, người tông đồ trở thành một "cuốn Phúc Âm thứ năm", cuốn Phúc Âm sống động mà mọi người có thể đọc và chạm vào, để qua đó họ nhận ra rằng Thiên Chúa không phải là một ý niệm xa vời, nhưng là một Thực Tại đang hoạt động và biến đổi con người.

Tuy nhiên, để có thể sống nhất quán và trung thành, con người tự sức mình là không thể, mà cần phải có sự khôn ngoan của Chúa. Sự khôn ngoan này hoàn toàn khác biệt, thậm chí đối nghịch với sự khôn ngoan của thế gian. Nếu sự khôn ngoan thế gian tìm kiếm lợi ích bản thân, sự an toàn, sự nổi nang và quyền lực thống trị, thì sự khôn ngoan của Chúa lại là sự điên rồ của Thập giá, là chọn cái hèn kém để hủy diệt cái mạnh mẽ, là hạt lúa mì chấp nhận thối nát đi để sinh nhiều bông hạt. Người có phẩm cách mục tử phải sở đắc sự khôn ngoan này thông qua việc suy niệm Lời Chúa ngày đêm và để cho Chúa Thánh Thần hướng dẫn mọi quyết định. Sự khôn ngoan của Chúa giúp chúng ta phân định đâu là thánh ý Ngài giữa muôn vàn tiếng gọi hỗn tạp của thời đại, giúp chúng ta nhìn người và nhìn đời bằng đôi mắt của Chúa Giêsu chứ không phải bằng cặp kính màu của định kiến hay lợi ích nhóm. Nhờ sự khôn ngoan này, người tông đồ biết khi nào cần lên tiếng và khi nào cần thinh lặng, biết khi nào cần cương quyết bảo vệ chân lý và khi nào cần mềm mỏng để cứu vãn một linh hồn. Đó là sự khôn ngoan của con rắn và sự đơn sơ của chim bồ câu, giúp chúng ta đi giữa bầy sói mà không bị xâu xé, nhưng cũng không biến chất thành sói dữ.

Trong hành trình thi hành sứ vụ, hành trang không thể thiếu của người mục tử chính là lòng kiên nhẫn và thương xót, bởi lẽ đối tượng phục vụ của chúng ta là con người với tất cả sự yếu đuối, lầm lỗi và tổn thương. Thiên Chúa là Đấng chậm bất bình và giàu lòng khoan nhân, và người được sai đi cũng phải mang lấy trái tim ấy. Sự kiên nhẫn không phải là thái độ cam chịu thụ động, mà là sức mạnh của tình yêu hy vọng, tin rằng ân sủng Chúa có thể biến đổi cả những tâm hồn chai đá nhất. Chúng ta cần kiên nhẫn với đoàn chiên, với những cộng sự, và đôi khi khó khăn nhất là kiên nhẫn với chính bản thân mình, với những giới hạn và vấp ngã của mình. Bên cạnh đó, lòng thương xót là cốt lõi của Tin Mừng; không có lòng thương xót, mọi lề luật chỉ là gánh nặng và mọi lời giảng dạy chỉ là tiếng phèng la inh ỏi. Người tông đồ phải là hiện thân của người cha nhân hậu, luôn dang rộng vòng tay đón đứa con hoang đàng trở về mà không hạch sách, không lên án. Chúng ta được mời gọi để chữa lành chứ không phải để gây thêm thương tích, để băng bó chứ không phải để khoét sâu vào nỗi đau. Lòng thương xót giúp chúng ta nhìn thấy nơi người tội lỗi một vị thánh tương lai, và nơi người nghèo khổ hình ảnh của Đức Kitô chịu đóng đinh. Chính lòng thương xót làm cho phẩm cách của người mục tử trở nên gần gũi, ấm áp và có sức cảm hóa lòng người, đưa họ về nẻo chính đường ngay không phải bằng sự sợ hãi mà bằng sự cảm mến ân tình.

Cuối cùng, đỉnh cao của phẩm cách người mục tử và tông đồ là khả năng lãnh đạo bằng niềm tin vào quyền năng của Thiên Chúa. Trong một thế giới đề cao kỹ năng quản trị, chiến lược marketing và các phương tiện kỹ thuật số, chúng ta dễ rơi vào cám dỗ thế tục hóa sứ vụ, biến Giáo hội thành một tổ chức phi chính phủ và biến mình thành những nhà quản lý tôn giáo. Nhưng không, lãnh đạo trong Giáo hội là lãnh đạo thiêng liêng, là dẫn đưa dân Chúa đi về phía đồng cỏ xanh tươi và dòng suối mát của ân sủng, mà điều này chỉ có thể thực hiện được khi người lãnh đạo hoàn toàn tin tưởng và phó thác vào quyền năng Thiên Chúa. Lãnh đạo bằng niềm tin là dám buông bỏ sự kiểm soát của bản thân để Chúa Thánh Thần hoạt động, là dám bước đi trên mặt nước biển động khi Chúa truyền lệnh, là dám đánh cược cả cuộc đời vào lời hứa của Chúa. Người lãnh đạo đích thực không tìm cách khẳng định uy quyền của mình, nhưng dùng quyền bính để phục vụ, để rửa chân cho anh em như Thầy Giêsu. Họ ý thức rằng mình chỉ là "đầy tớ vô dụng", chỉ làm những việc phải làm, và thành quả của công việc tông đồ không do tài năng của họ mà do quyền năng của Chúa tác động nơi tâm hồn người nghe. Niềm tin vào quyền năng Chúa giải thoát chúng ta khỏi áp lực của thành công hay thất bại, khỏi nỗi sợ hãi trước những chống đối và bách hại, và ban cho chúng ta sự bình an sâu thẳm để vững tay lái con thuyền cộng đoàn lướt qua mọi sóng gió.

Như vậy, phẩm cách của người mục tử và tông đồ là một bức tranh tổng hòa của những nhân đức siêu nhiên và tự nhiên, được dệt nên bởi ân sủng và sự cộng tác của con người. Đó là một hành trình dài của sự tự hủy (kenosis) để Đức Kitô được lớn lên. Chúng ta không thể tự mình tạo ra phẩm cách ấy, nhưng chúng ta có thể mở lòng ra để Thần Khí Chúa nhào nặn và biến đổi chúng ta mỗi ngày. Giữa một thế giới đang khao khát tính xác thực và tình yêu thương, ước gì mỗi người chúng ta, dù trong cương vị nào, cũng nỗ lực trở thành một phản chiếu sống động của Đức Kitô Mục Tử Nhân Lành - Đấng đã yêu thương và hiến mạng sống mình vì đoàn chiên. Chỉ khi đó, đời sống và sứ vụ của chúng ta mới thực sự sinh hoa trái dồi dào, mang lại vinh quang cho Thiên Chúa và ơn cứu độ cho các linh hồn. Hãy can đảm bước đi trên con đường hẹp của sự thánh thiện, mang trong mình trái tim của Chúa, đôi mắt của Chúa và đôi tay của Chúa, để gieo rắc tình yêu và hy vọng vào lòng thế giới hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

HIỀN LÀNH: MỘT LỜI MỜI GỌI CỦA CHÚA THƯỜNG BỊ BỎ QUÊN TRONG ĐỜI LINH MỤC

Trong hành trình ơn gọi huyền siêu mà Thiên Chúa đã thương ban, mỗi người linh mục chúng ta đều mang trong mình một khát vọng nên thánh, một hoài bão trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, Vị Thượng Tế tối cao. Chúng ta bước lên bàn thờ với tâm thế của những kẻ được chọn, được xức dầu để loan báo Tin Mừng và cử hành các mầu nhiệm thánh. Thế nhưng, giữa dòng chảy hối hả của sứ vụ, giữa những lo toan bề bộn của việc quản trị giáo xứ và những áp lực không tên của mục vụ, có một lời mời gọi thiết cốt, êm dịu nhưng lại vô cùng mạnh mẽ của Thầy Chí Thánh Giêsu dường như đôi khi bị chúng ta vô tình để lại bên lề cuộc sống. Đó chính là lời mời gọi: “Hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường”. Lời ấy không chỉ là một chỉ dẫn đạo đức thông thường, mà là cốt tủy của căn tính linh mục, là nhịp đập của trái tim người mục tử nhân lành. Vậy mà, khi nhìn lại chặng đường đã qua, tôi và có lẽ cả anh em nữa, không ít lần cảm thấy xót xa khi nhận ra sự hiền lành ấy đã bị bụi trần lấp lóe, bị cái tôi ích kỷ che mờ.

Thực tế đời sống mục vụ cho thấy, sự hiền lành của người linh mục thường xuyên phải đối mặt với những cơn sóng dữ. Đó là những lúc áp lực công việc đè nặng lên đôi vai, khi những sổ sách, công trình, những kế hoạch xây dựng thánh đường hay cơ sở vật chất chiếm hết tâm trí. Đó là những cuộc họp căng thẳng, nơi mà ý kiến bất đồng dễ dàng thổi bùng ngọn lửa của sự nóng nảy. Và đau lòng hơn cả là những hiểu lầm vụn vặt, những lời ra tiếng vào đụng chạm đến lòng tự ái cá nhân – cái “pháo đài” mà chúng ta thường nỗ lực bảo vệ hơn là bảo vệ Tin Mừng. Tôi tự thú với lòng mình rằng, đã có biết bao lần tôi phản ứng thật nhanh, thật sắc sảo để bảo vệ lập trường của mình. Tôi dùng sự thông thái, dùng quyền bính chức thánh, thậm chí dùng cả sự hùng hồn của ngôn từ để chứng tỏ mình đúng, để bảo vệ hình ảnh một vị mục tử năng động, trình độ và không thể sai lầm. Về lý, có thể tôi chẳng sai chút nào, nhưng về cung cách, tôi chợt nhận ra mình đã đi quá xa khỏi hình ảnh Thầy Giêsu – Đấng đã im lặng trước những lời cáo buộc gian ác và dịu dàng với những kẻ lầm lạc.

Chúng ta thường lầm tưởng rằng uy tín của linh mục được xây dựng trên sự cứng rắn, trên khả năng điều hành quyết liệt hay trên những thành tựu hữu hình. Nhưng khi soi mình vào tấm gương của Thầy Chí Thánh, ta mới thấy một nghịch lý của Tin Mừng: sức mạnh thực sự nằm ở sự hiền lành. Một linh mục quá cứng nhắc, quá chú trọng đến tôn ti trật tự mà thiếu đi lòng nhân hậu, sẽ dễ dàng trở thành một “viên chức tôn giáo” hơn là một người cha linh hồn. Khi tôi quá bận tâm đến việc bảo vệ cái danh dự hão huyền của mình, tôi vô tình dựng lên một bức tường ngăn cách giữa mình và đoàn chiên. Những con chiên đau khổ, những tâm hồn tan vỡ cần một bàn tay nâng đỡ hiền lành, chứ không cần một quan tòa xét xử nghiêm minh bằng những quy tắc khô khan. Tôi đã quên rằng, mỗi lần tôi nổi nóng hay phản ứng cay nghiệt, tôi đã đánh mất đi một cơ hội để cho Chúa Kitô được hiện diện và chạm đến nỗi đau của tha nhân qua chính con người yếu đuối của mình.

Trong những phút giây thinh lặng bên Thánh Thể, khi những ồn ào của thế gian lắng xuống, Lời Chúa lại vang vọng như một tiếng chuông cảnh tỉnh tâm hồn: “Hãy học với tôi, vì tôi có lòng hiền hậu và khiêm nhường”. Đây không phải là một lời khuyên tùy chọn, mà là một lệnh truyền tình yêu. Thánh Gioan Kim Khẩu, trong những dòng suy niệm sâu sắc về Tin Mừng Mátthêu, đã để lại một bài học xương máu cho mọi thời đại: “Làm chiên, ta thắng; làm sói, ta thua”. Lời ấy như một luồng sáng rọi vào những góc khuất trong tâm hồn tôi. Khi ta chọn lối hành xử của loài sói – dùng quyền lực, sự áp đặt và hung hãn – có thể ta sẽ đạt được mục đích tạm thời, sẽ khuất phục được người khác bằng nỗi sợ hãi, nhưng thực chất ta đã thất bại thảm hại trong sứ vụ của một người mục tử. Trái lại, khi chấp nhận trở nên hiền lành như con chiên, chấp nhận phần thiệt thòi, chấp nhận bị hiểu lầm và vẫn yêu thương, đó chính là lúc quyền năng của Thiên Chúa được biểu lộ rõ nét nhất. Quyền năng ấy không phá đổ, nhưng biến đổi; không khuất phục bằng bạo lực, nhưng chinh phục bằng tình yêu.

Linh mục là người được gọi để nối kết đất với trời, để làm nhịp cầu đưa con người đến với Thiên Chúa. Thế nhưng, làm sao chúng ta có thể làm nhịp cầu nếu bản thân chúng ta đầy rẫy những gai góc của sự nóng nảy và kiêu ngạo? Sắc lệnh Presbyterorum Ordinis về chức vụ và đời sống các linh mục đã nhắc nhở chúng ta một cách rõ ràng về những nhân đức cần thiết: “từ tâm, chân thành, dũng cảm, kiên trì, yêu chuộng công lý, hòa nhã”. Những nhân đức này không phải là những món đồ trang sức để làm đẹp cho vẻ bề ngoài của linh mục, cũng không phải là những “phụ kiện” có thể thêm vào hay bớt đi tùy ý. Chúng là lối diễn tả hữu hình của một trái tim đã được thánh hiến. Đặc biệt, nhân đức hiền lành chính là nền tảng của mọi tương quan mục vụ. Tôi nhận ra rằng, dù tôi có tài năng đến đâu, có giảng hay như thế nào, nhưng nếu thiếu đi sự hiền lành hòa nhã, tôi sẽ chẳng thể quy tụ được ai về với Chúa. Người ta có thể đến với giáo xứ vì những công trình đẹp, nhưng người ta chỉ ở lại với Chúa khi cảm nhận được hơi ấm của lòng Chúa thương xót tỏa ra từ vị mục tử.

Sự hiền lành trong đời linh mục không phải là sự nhu nhược hay thiếu bản lĩnh. Ngược lại, đó là một sự dũng cảm phi thường. Phải dũng cảm lắm mới có thể kìm nén được một lời đáp trả cay cú khi bị xúc phạm. Phải bản lĩnh lắm mới có thể mỉm cười bao dung trước những yếu đuối của giáo dân. Phải có một tình yêu sâu đậm với Chúa Giêsu mới có thể gạt bỏ cái tôi to lớn sang một bên để lắng nghe và thấu cảm. Hiền lành chính là hình thức cao nhất của sự tự chủ. Khi linh mục hiền lành, ngài tạo ra một không gian thiêng liêng an toàn, nơi mà tội nhân cảm thấy được chấp nhận, nơi mà người thất vọng tìm thấy niềm hy vọng. Nếu không có hiền lành, chức linh mục của chúng ta dễ trở thành một chiếc áo giáp sắt lạnh lẽo, ngăn cách thay vì gắn kết. Tôi đã tự hỏi mình nhiều lần: Tôi đang là mục tử hay là một ông chủ? Tôi đang chăn dắt chiên hay đang xua đuổi chúng bằng chính thái độ thiếu nhẫn nại của mình?

Nhìn vào gương các thánh, đặc biệt là Cha Thánh Gioan Maria Vianney hay Thánh Anphongsô – tổ phụ của Dòng tôi, các ngài đều là những mẫu gương sáng ngời về sự hiền hậu. Các ngài không chinh phục linh hồn bằng những lý luận đanh thép, nhưng bằng sự dịu dàng của một trái tim biết khóc cùng người khóc, vui cùng người vui. Sự hiền lành ấy bắt nguồn từ một cảm thức sâu sắc về sự bất xứng của bản thân trước hồng ân Thiên Chúa. Khi một linh mục nhận ra mình cũng là một tội nhân được tha thứ, ngài sẽ không thể nào khắc nghiệt với anh chị em mình. Sự hiền lành chính là hoa trái của kinh nghiệm về lòng thương xót. Chỉ khi nào tôi để cho Chúa Giêsu chạm đến và chữa lành những vết thương trong trái tim mình, tôi mới có thể trở nên khí cụ bình an và hiền hậu của Ngài cho thế giới.

Mỗi ngày mới là một cơ hội để tôi bắt đầu lại. Bắt đầu lại từ những chọn lựa rất nhỏ: một lời chào hỏi thân tình với người bảo vệ giáo xứ, một sự nhẫn nại khi lắng nghe một cụ già kể chuyện dài dòng, một sự điềm tĩnh khi đối diện với những lời phàn nàn vô lý. Những hành động ấy tuy nhỏ nhưng lại là những viên đá xây nên tòa nhà của sự thánh thiện linh mục. Tôi hiểu rằng, con đường nên giống Chúa Giêsu hiền hậu là một hành trình dài của sự từ bỏ mình. Đó là cuộc tử đạo âm thầm mỗi ngày, nơi tôi phải đóng đinh lòng tự ái và tính nóng nảy vào thập giá của Ngài. Hiền lành không phải là bẩm sinh, mà là một nhân đức cần được vun trồng bằng lời cầu nguyện và ơn sủng. Nếu không có đời sống nội tâm sâu sắc, nếu không chìm đắm trong sự chiêm ngắm Trái Tim Chúa, người linh mục sớm muộn gì cũng sẽ bị cuốn vào guồng quay của sự bực bội và khô héo tâm hồn.

Tôi tự nhủ với lòng mình và cũng là lời tâm sự với anh em: Đừng để công việc lấn át con người, đừng để chức vụ che lấp thiên chức. Chúng ta là linh mục của Chúa Kitô, không phải là quản lý của một công ty. Sự thành công lớn nhất của một đời linh mục không nằm ở những báo cáo mục vụ rực rỡ, mà ở chỗ có bao nhiêu linh hồn đã tìm thấy sự an ủi nơi trái tim hiền lành của chúng ta. Chúa Giêsu không bao giờ hỏi chúng ta đã xây được bao nhiêu ngôi nhà thờ, Ngài chỉ hỏi chúng ta có yêu mến Ngài và có chăm sóc đoàn chiên của Ngài với lòng từ ái hay không. Sự hiền lành chính là ngôn ngữ của tình yêu mà bất cứ ai, dù là người tội lỗi hay thánh thiện, đều có thể hiểu được. Nó là chìa khóa mở cửa những tâm hồn chai đá nhất.

Lạy Chúa Giêsu, Đấng hiền hậu và khiêm nhường trong lòng, con xin lỗi Chúa vì những lúc con đã quên mất lời mời gọi của Ngài. Con xin lỗi vì đã để cho cái tôi quyền lực và sự nóng nảy làm hoen ố hình ảnh của Ngài trong con. Xin uốn nắn trái tim con nên giống Trái Tim Chúa. Xin cho con hiểu rằng, sức mạnh lớn nhất của con chính là sự dịu dàng, và chiến thắng vẻ vang nhất chính là chiến thắng chính mình để trở nên tôi tớ của mọi người. Xin cho mỗi linh mục chúng con luôn ghi nhớ phương châm của đời mình, không phải để được tôn vinh, nhưng để trở nên hiện thân của lòng nhân hậu Chúa giữa trần gian. Khi con chấp nhận làm chiên hiền lành, con biết rằng Chúa sẽ là người mục tử dẫn dắt con và đoàn chiên đến đồng cỏ xanh tươi của nước Trời.

Trong hành trình tương lai, dù có bao nhiêu gian nan khốn khó, dù có gặp phải sự chống đối hay phản bội, xin cho con vẫn giữ vững được sự hiền hậu của Tin Mừng. Bởi vì cuối cùng, điều còn lại mãi không phải là những gì con đã làm, nhưng là tình yêu con đã trao ban thông qua một thái độ hiền lành và khiêm tốn. Sự hiền lành ấy sẽ là bằng chứng sống động nhất cho thế giới thấy rằng Chúa đang sống và đang yêu thương họ qua con người yếu hèn của chúng con. Xin cho chúng con không bao giờ quên rằng: làm chiên, chúng con thắng nhờ quyền năng Thiên Chúa; làm sói, chúng con thua trước sự công chính của Ngài. Ước gì cuộc đời mỗi linh mục là một bài ca tụng lòng hiền hậu của Thiên Chúa, để qua đó, muôn dân được quy tụ trong sự hòa giải và bình an của Đức Kitô.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỨC CÔNG BẰNG CỦA TÌNH YÊU VÀ SỰ THẬT VỀ SỰ HY SINH TRONG ĐỜI SỐNG HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Thưa anh chị em, và đặc biệt là những người vợ, người mẹ đang hiện diện hay đang âm thầm lắng nghe những dòng chia sẻ này, hôm nay chúng ta không nói về những lý thuyết thần học cao siêu trên chín tầng mây, mà chúng ta sẽ đi vào nhịp đập thổn thức, đôi khi là rướm máu ngay trong căn nhà, ngay trong gian bếp và ngay trong cõi lòng của mỗi người. Có một thực tế chua chát mà rất nhiều người, đặc biệt là phụ nữ Công giáo chúng ta, thường rỉ tai nhau, hoặc chỉ dám thở dài trong những đêm khuya thanh vắng, đó là câu chuyện về giới hạn của sự nhường nhịn. Chúng ta vẫn thường được dạy, được nghe và được thấm nhuần tư tưởng rằng "một sự nhịn là chín sự lành", rằng người phụ nữ trong gia đình là ngọn lửa sưởi ấm, phải biết "cơm sôi bớt lửa", phải biết lùi một bước để biển rộng trời cao. Những lời dạy ấy không sai, nó bắt nguồn từ đức ái và sự khôn ngoan của tiền nhân, và sâu xa hơn là từ tinh thần Hiến Chương Nước Trời: "Phúc cho ai hiền lành". Thế nhưng, thưa anh chị em, giữa lý tưởng và thực tế trần trụi của lòng người, đôi khi có một khoảng cách đau lòng. Thực tế ấy là: Bạn càng nhường nhịn, người ta càng lấn tới. Bạn nghĩ rằng: "Thôi kệ, nhịn cho êm cửa êm nhà." Bạn nghĩ rằng: "Phụ nữ mà, biết điều một chút sẽ được yêu thương hơn." Nhưng sự thật phũ phàng lại là: Bạn càng biết điều, người ta càng vô tâm; bạn càng hy sinh, người ta càng coi đó là bổn phận đương nhiên mà bạn phải làm.

Chúng ta cần phải nhìn nhận vấn đề này dưới ánh sáng của Đức Tin và Nhân bản Kitô giáo một cách thấu đáo, để không rơi vào tình trạng "đức tin ngây thơ" hay "lòng đạo đức lệch lạc". Trước hết, hãy nói về tâm lý "Thôi kệ, nhịn cho êm". Đây có thực sự là bình an của Chúa Giêsu ban tặng hay không? Chúa Giêsu đã nói: "Thầy để lại bình an cho các con, Thầy ban bình an cho các con, không như thế gian ban tặng". Bình an của thế gian đôi khi là sự thỏa hiệp, là sự im lặng của nấm mồ, là sự đè nén những bất công xuống đáy lòng để giữ lấy một cái vỏ bọc yên ổn bên ngoài. Còn bình an của Chúa là hoa trái của sự thật và công lý. Khi một người vợ, vì muốn yên chuyện, đã chấp nhận để chồng mình sống vô trách nhiệm, dung túng cho những thói hư tật xấu, hay im lặng trước sự chà đạp phẩm giá, thì đó không phải là sự nhẫn nhục thánh thiện, mà là sự dung dưỡng cho cái ác lên ngôi. Chúng ta thường lầm tưởng đức "Hiền lành" trong Tin Mừng với sự nhu nhược. Chúa Giêsu hiền lành và khiêm nhường trong lòng, nhưng Ngài không nhu nhược. Khi bị tát trước mặt Thượng tế, Ngài không im lặng cúi đầu, Ngài đã hỏi lại: "Nếu tôi nói sai, hãy chứng minh điều sai; còn nếu tôi nói phải, sao anh lại đánh tôi?". Chúa Giêsu đòi hỏi sự thật và công lý ngay cả trong lúc Ngài chịu khổ nạn. Vậy thì tại sao, hỡi những người phụ nữ đạo đức, chị em lại nghĩ rằng việc để cho người khác chà đạp lên cảm xúc và công sức của mình là thánh thiện?

Có một quy luật tâm lý rất tự nhiên của con người, đó là chúng ta thường không trân trọng những gì có được quá dễ dàng. Khi sự hy sinh của bạn trở thành một thói quen, một lẽ đương nhiên, thì giá trị của nó trong mắt người thụ hưởng sẽ dần biến mất. Lúc ban đầu, khi bạn thức khuya dậy sớm lo cho chồng con, họ có thể cảm động. Nhưng ngày qua tháng lại, nếu bạn không bao giờ lên tiếng về sự mệt nhọc của mình, không bao giờ đòi hỏi sự chia sẻ, thì họ sẽ mặc nhiên coi đó là việc của bạn, là "thiên chức" của bạn, và họ có quyền hưởng thụ điều đó mà không cần phải biết ơn. Nguy hiểm hơn, sự "biết điều" quá mức của bạn vô tình biến người bạn đời trở thành một kẻ ích kỷ. Trong thần học luân lý, yêu thương một người là mong muốn và hành động cho điều tốt nhất của người đó. Vậy, nếu sự chiều chuộng và nhẫn nhịn của bạn làm cho chồng bạn trở nên lười biếng, vô tâm, gia trưởng và thiếu trách nhiệm, thì liệu đó có phải là tình yêu đích thực không? Hay đó là sự "hại" người mình yêu dưới danh nghĩa của sự hy sinh? Yêu thương một người không có nghĩa là dung túng cho tội lỗi hay thói xấu của họ. Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Êphêxô, khi nói về đạo vợ chồng, đã ví sánh tình yêu đó với tình yêu của Đức Kitô dành cho Hội Thánh. Đức Kitô yêu Hội Thánh và hiến mình vì Hội Thánh để "thánh hóa" Hội Thánh, chứ không phải để Hội Thánh cứ mãi đắm chìm trong tăm tối. Cũng vậy, sự hy sinh của người vợ (và cả người chồng) phải hướng đến việc làm cho đối phương nên thánh, nên người tốt hơn, chứ không phải để họ trở thành những "ông hoàng, bà chúa" chỉ biết đòi hỏi.

Hãy suy ngẫm về hình ảnh người phụ nữ trong Kinh Thánh. Chúng ta thấy Đức Maria là mẫu gương của sự vâng phục và khiêm nhu, nhưng Mẹ không hề yếu đuối hay nhu nhược. Tại tiệc cưới Cana, Mẹ không chỉ đứng nhìn sự bối rối của gia chủ, Mẹ chủ động can thiệp và nói với Chúa Giêsu. Mẹ có tiếng nói và tiếng nói ấy đầy uy lực của tình yêu thương quan tâm. Hay như bà góa trong dụ ngôn đòi nợ quan tòa bất chính, bà đã kiên trì đòi lại công lý cho mình chứ không cam chịu bất công. Giáo hội không dạy người phụ nữ phải là nô lệ. Phẩm giá của người phụ nữ là hình ảnh của Thiên Chúa, ngang hàng và bổ túc cho nam giới. Khi bạn để cho người khác lấn tới, coi thường, là bạn đang để cho "Đền thờ của Chúa Thánh Thần" là chính thân xác và tâm hồn bạn bị xúc phạm. Chúa không muốn con cái Ngài sống trong sự tủi nhục truyền kiếp dưới danh nghĩa của "bổn phận". Bổn phận trong hôn nhân là tương quan hai chiều: "Chồng hãy yêu vợ như chính thân mình, vợ hãy phục tùng chồng trong Chúa". Chữ "phục tùng" ở đây, theo chú giải hiện đại của Giáo hội, là sự đồng tâm nhất trí, là cùng nhìn về một hướng, chứ không phải là sự phục tùng của kẻ nô lệ đối với chủ nhân. Nếu người chồng không "yêu vợ như chính thân mình", không hy sinh, không che chở, thì người ấy đang phá vỡ giao ước, và người vợ có quyền, thậm chí có trách nhiệm, phải lên tiếng để chấn chỉnh lại trật tự của tình yêu ấy.

"Bạn càng biết điều, người ta càng vô tâm". Câu nói này đau xót nhưng nó phản ánh sự thật về lòng tham của con người. Khi cái tôi được vuốt ve, được đáp ứng mọi nhu cầu mà không cần nỗ lực, con người ta sinh ra thói ỷ lại. Người chồng đi làm về, thấy cơm ngon canh ngọt, nhà cửa sạch sẽ, con cái gọn gàng, nhưng không hề biết vợ mình đã phải vật lộn với bao nhiêu công việc không tên, đã phải nén bao nhiêu cơn đau đầu, bao nhiêu nỗi lo toan. Vì sao? Vì người vợ ấy luôn tỏ ra "em ổn", "em làm được", "để đó em lo". Sự "biết điều" ấy đã tước đi cơ hội để người chồng được trưởng thành, được học cách chia sẻ gánh nặng. Một người không biết chia sẻ gánh nặng thì làm sao hiểu được giá trị của sự hy sinh? Và khi không hiểu, họ sẽ vô tâm. Sự vô tâm ấy không hẳn vì họ ác độc, mà vì họ đã được "huấn luyện" bởi chính sự nhường nhịn thái quá của người vợ. Họ trở nên những đứa trẻ to xác trong chính ngôi nhà của mình. Và thưa anh chị em, sống với một người vô tâm còn cô đơn hơn sống một mình. Nỗi cô đơn trong hôn nhân là một loại ung nhọt gặm nhấm tâm hồn, làm khô héo đời sống thiêng liêng. Làm sao một người vợ có thể vui tươi cầu nguyện, có thể nhìn thấy Chúa trong chồng mình, khi mà mỗi ngày trôi qua chỉ nhận lại sự lạnh nhạt và đòi hỏi?

Chúng ta cần tái định nghĩa lại sự "Hy sinh". Hy sinh trong Kitô giáo mang tính cứu độ. Chúa Giêsu hy sinh mạng sống để cứu chuộc nhân loại, nhưng Ngài làm điều đó trong sự tự do tuyệt đối: "Mạng sống của tôi, không ai lấy đi được, nhưng chính tôi tự ý hy sinh mạng sống mình". Sự hy sinh chỉ có giá trị khi nó xuất phát từ tình yêu tự do và phẩm giá, chứ không phải từ sự sợ hãi hay mặc cảm thấp kém. Nếu bạn nhịn chồng vì sợ chồng giận, sợ chồng đánh, sợ gia đình tan vỡ, thì đó là nỗi sợ hãi, chưa hẳn là đức hy sinh. Nếu bạn nhịn vì bạn nhận thấy sự nhịn nhục này sẽ cảm hóa được người ấy, sẽ mang lại một lợi ích thiêng liêng lớn hơn, và bạn làm trong sự bình an, tự chủ, thì đó mới là hy sinh. Nhưng hãy coi chừng, ranh giới rất mong manh. Nếu sự hy sinh của bạn làm cho "người ta càng lấn tới", thì đó là tín hiệu báo động đỏ. Lúc này, tình yêu thương đích thực đòi hỏi sự can đảm của "Ngôn sứ". Ngôn sứ là người dám nói lên sự thật, dù sự thật ấy có thể gây mất lòng. Người vợ, người mẹ trong gia đình cũng có chức năng ngôn sứ ấy: nói lên sự thật về cảm xúc của mình, về những giới hạn mà người khác không được phép vượt qua.

Đặt ra giới hạn (boundaries) không phải là ích kỷ, mà là bảo vệ sự thánh thiêng của tương quan. Một khu vườn không có hàng rào sẽ bị thú hoang giày xéo. Một ngôi nhà không có cửa đóng then cài sẽ bị kẻ trộm viếng thăm. Một tâm hồn không có giới hạn sẽ bị sự vô tâm và lạm dụng làm tổn thương. Thiên Chúa cũng đặt ra giới hạn cho con người qua Mười Điều Răn, không phải để trói buộc, mà để bảo vệ con người khỏi sự tự hủy diệt. Vậy tại sao chúng ta lại sợ thiết lập những "điều răn" nho nhỏ trong gia đình? Ví dụ: "Em sẵn sàng nấu cơm, nhưng anh cần chia sẻ việc rửa bát hoặc chơi với con", "Em chấp nhận anh đi giao tiếp bạn bè, nhưng phải về trước giờ giới nghiêm của gia đình". Đó là những thỏa thuận công bằng dựa trên sự tôn trọng. Khi bạn dám nói "Không" với những đòi hỏi vô lý, là lúc bạn đang dạy người khác cách tôn trọng giá trị của bạn. Và lạ lùng thay, khi bạn bắt đầu biết trân trọng chính mình, người khác cũng sẽ bắt đầu nhìn bạn bằng con mắt khác. Có thể ban đầu họ sẽ khó chịu, sẽ phản ứng vì mất đi những đặc quyền cũ, nhưng dần dần, họ sẽ hiểu rằng bạn là một con người có cảm xúc, có nhu cầu và có phẩm giá, chứ không phải là một cỗ máy hay một nô lệ.

Tôi muốn nói thêm về cái nhìn của xã hội và đôi khi của cả cộng đoàn đạo đức đối với người phụ nữ. Chúng ta thường ca ngợi những bà mẹ Việt Nam anh hùng, những người vợ tảo tần "bán mặt cho đất, bán lưng cho trời", "chồng đánh thì chạy vào trong"... Những hình ảnh đó gợi lên lòng thương cảm, nhưng không nên là quy chuẩn bắt buộc cho hạnh phúc gia đình thời nay. Chúa không tạo ra người nữ để chịu đựng đòn roi hay sự bạo hành tinh thần. Đừng lấy cớ "vác thập giá" để biện minh cho sự nhu nhược. Thập giá Chúa trao là những khó khăn không thể tránh khỏi của bổn phận, của bệnh tật, của nghịch cảnh, chứ không phải là sự cam chịu trước cái ác mà ta có thể thay đổi. Nếu chồng bạn nghiện rượu, cờ bạc, bạo hành, và bạn cứ "nhịn cho êm", cứ nai lưng ra trả nợ cho chồng, thì bạn đang tiếp tay cho sự dữ. Trong trường hợp đó, tình yêu đòi hỏi sự quyết liệt: phải dứt khoát, phải để họ đối diện với hậu quả của hành động họ gây ra. Đó mới là thương, là giúp họ tỉnh ngộ. "Thương cho roi cho vọt" không chỉ áp dụng cho con cái, mà đôi khi còn là nguyên tắc ứng xử với những người trưởng thành nhưng mang tâm hồn chưa trưởng thành.

Các chị em thân mến, hành trình từ bỏ tâm lý "nhịn cho êm" để đến với sự "yêu thương trong sự thật" là một hành trình đầy gian nan, đòi hỏi sự cầu nguyện liên lỉ và ơn Chúa trợ giúp. Chắc chắn sẽ có những xung đột khi chúng ta thay đổi cách ứng xử. Nhưng thà đau một lần để cắt bỏ khối u vô tâm, còn hơn để nó di căn giết chết tình yêu hôn nhân. Hãy nhìn lên Thánh Monica. Bà đã khóc hết nước mắt vì người chồng cục súc và đứa con hoang đàng. Nhưng bà không chỉ khóc trong cam chịu. Bà đã kiên trì cầu nguyện, nhưng đồng thời bà cũng sống một đời sống thánh thiện đầy khí chất, khiến người chồng ngoại giáo cuối cùng phải kính nể và hoán cải. Sự "nhịn" của Thánh Monica là sự kiên nhẫn có mục đích, sự im lặng đầy uy quyền của ân sủng, chứ không phải sự lép vế. Bà đã chinh phục chồng con bằng vẻ đẹp của một tâm hồn mạnh mẽ trong Đức Tin. Chúng ta hãy học lấy sự mạnh mẽ đó. Hãy biết yêu thương bản thân mình như Chúa yêu thương chúng ta. Chúa không muốn bạn héo hon, tàn tạ vì gánh nặng mà người khác trút lên vai bạn một cách bất công.

Và đối với các đấng mày râu, những người chồng, người cha, nếu có ai vô tình đọc được những dòng này, xin hãy giật mình tỉnh thức. Đừng để sự hy sinh của người vợ trở thành nấm mồ chôn vùi tình yêu của hai người. Đừng đợi đến khi người phụ nữ bên cạnh mình kiệt sức, buông xuôi hoặc rời bỏ, lúc đó mới nhận ra giá trị của họ thì đã muộn. Sự nhịn nhục của vợ bạn không phải là tín hiệu để bạn lấn tới, mà là lời mời gọi bạn hãy trân trọng và đáp đền. Tình yêu không có chỗ cho sự lợi dụng. Hãy nhìn lên Thánh Giuse, người đứng đầu Thánh Gia. Ngài là người bảo vệ, che chở, chứ không phải là người đòi hỏi Đức Maria phải phục vụ mình. Ngài đã âm thầm làm việc, gánh vác mọi hiểm nguy để vợ con được bình an. Đó mới là bản lĩnh của người đàn ông Công giáo.

Cuối cùng, thưa cộng đoàn, lời Chúa mời gọi chúng ta nên thánh. Nên thánh là trở nên trọn lành như Cha trên trời. Sự trọn lành ấy bao gồm cả Công Bình và Bác Ái. Không thể có bác ái thật sự nếu thiếu vắng công bình. Một mối quan hệ mà một bên cứ cho đi cạn kiệt, một bên cứ nhận lấy vô tận, là một mối quan hệ bất công và bệnh hoạn. Hãy can đảm xây dựng lại nếp nhà của mình dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau. Đừng sợ rằng sự thẳng thắn sẽ làm mất hòa khí. Sự hòa khí giả tạo mới đáng sợ. Hãy phá vỡ sự im lặng độc hại. Hãy nói chuyện với nhau bằng ngôn ngữ của tình yêu, nhưng là tình yêu trưởng thành. "Em rất mệt và em cần anh giúp", "Em cảm thấy buồn khi anh nói như vậy"... Những câu nói đó không phải là lời than vãn, mà là lời mời gọi hiệp thông.

Nguyện xin Thánh Gia thất Nazareth, nơi mà tình yêu và sự tôn trọng luôn ngự trị, soi sáng cho các gia đình chúng ta. Xin cho những người vợ, người mẹ tìm thấy sức mạnh trong Đức Tin để biết yêu thương một cách khôn ngoan, biết hy sinh một cách cứu độ, và biết bảo vệ phẩm giá mà Thiên Chúa đã ban tặng. Và xin cho tất cả chúng ta hiểu rằng: Chỉ khi biết tôn trọng giới hạn của nhau, chúng ta mới thực sự chạm đến chiều sâu vô hạn của Tình Yêu Thiên Chúa. Đừng để sự nhường nhịn trở thành con đường dẫn đến sự coi thường, nhưng hãy để nó là hạt giống gieo vào lòng đất, chết đi để trổ sinh hoa trái của sự hiểu biết, cảm thông và hạnh phúc đích thực.

Lm. Anmai, CSsR


 

PHỤ NỮ HIỆN ĐẠI DƯỚI ÁNH SÁNG ĐỨC TIN: VẺ ĐẸP CỦA KHÍ CHẤT, SỰ TĨNH LẶNG VÀ SỰ KHÔN NGOAN CỦA CON GÁI THIÊN CHÚA

Trong dòng chảy hối hả và ồn ào của thế giới hiện đại hôm nay, hình ảnh người phụ nữ thường bị cuốn theo những chuẩn mực hào nhoáng bề ngoài, nơi mà người ta lầm tưởng rằng sự mạnh mẽ đồng nghĩa với việc phải lớn tiếng, và sự thành công phải được đo đếm bằng khả năng tranh luận hay lấn lướt người khác. Nhưng thưa các chị em, dưới ánh sáng của Lời Chúa và trong cái nhìn đầy yêu thương của Giáo hội, phẩm giá đích thực của người phụ nữ không nằm ở sự ồn ào náo nhiệt, mà lại ẩn sâu trong sự tĩnh lặng đầy nội lực, trong sự rõ ràng của lương tâm và một khí chất toát lên từ ân sủng. Thiên Chúa đã tạo dựng nên người phụ nữ, từ Eva cho đến Đức Trinh Nữ Maria, không phải để trở thành một bản sao của sự thô bạo, mà là để trở thành hiện thân của sự dịu dàng nhưng kiên cường, một sự kiên cường không cần gồng mình nhưng vẫn đầy sức thuyết phục. Hôm nay, chúng ta cùng ngồi lại bên nhau, suy ngẫm về ơn gọi làm phụ nữ trong thời đại mới, để thấy rằng phụ nữ hiện đại không cần ồn ào, chỉ cần rõ ràng và đủ khí chất, như một đóa hoa huệ giữa bụi gai, tỏa hương thơm ngát mà không cần phải rung lắc dữ dội trước gió bão.

Điều đầu tiên mà chúng ta cần chiêm ngắm và khắc ghi vào tâm khảm, đó là người phụ nữ khôn ngoan và có khí chất của Chúa thì không bao giờ cãi tay đôi. Trong sách Châm Ngôn, Kinh Thánh đã từng nhắc nhở rằng: "Thà ở một góc trên mái nhà, còn hơn chung sống với người đàn bà hay tranh cãi trong ngôi nhà rộng lớn." Sự tranh cãi, đôi co, ăn thua đủ từng lời nói chưa bao giờ là dấu chỉ của sự thông minh hay phẩm hạnh. Khi đối diện với những hiểu lầm, những lời xúc phạm hay những xung đột, phản ứng bản năng của con người là muốn "trả đũa" bằng ngôn từ, muốn hét lên cho thỏa nỗi lòng. Nhưng người phụ nữ thấm nhuần tinh thần Tin Mừng hiểu rằng, giá trị của mình không được định đoạt bởi việc mình có thắng trong một cuộc khẩu chiến hay không. Hãy nhìn xem Chúa Giêsu, Đấng là Chân Lý, khi đứng trước toà án của Philatô, trước những lời cáo buộc gian dối, Ngài đã chọn sự im lặng. Sự im lặng ấy không phải là sự yếu hèn, mà là đỉnh cao của sự tự chủ và phẩm giá. Không cãi tay đôi là một biểu hiện của sự trưởng thành thiêng liêng. Nó cho thấy chị em đang làm chủ được cảm xúc của mình, không để cho sự nóng giận của người khác kéo mình xuống vũng lầy của những lời nói cay độc. Khi chị em từ chối tham gia vào một cuộc tranh cãi vô bổ, chị em đang giữ gìn bình an cho tâm hồn mình, bảo vệ ngôi đền thờ của Chúa Thánh Thần là chính thân xác và tâm trí mình khỏi sự ô uế của giận dữ.

Hơn thế nữa, người phụ nữ hiện đại mang trái tim Công giáo không cần phải gồng lên để chứng tỏ bất cứ điều gì. Xã hội ngày nay thường áp đặt lên vai người phụ nữ những gánh nặng vô hình, bắt họ phải "mạnh mẽ như đàn ông", phải gánh vác, phải xông pha để chứng minh sự bình đẳng. Nhưng Thiên Chúa tạo ra người nữ với "thiên tài nữ giới" riêng biệt, một sức mạnh mềm mại như nước, có thể bào mòn đá cứng mà không cần sự va đập chát chúa. Chị em không cần phải gồng mình lên để khoác chiếc áo giáp của sự gai góc, cũng không cần cố tỏ ra mình bất cần đời. Bản chất của chị em là sự yêu thương, là sự che chở và nuôi dưỡng sự sống. Khi chị em cố gắng "gồng" lên để đối phó với đời, chị em vô tình đánh mất đi sự an nhiên tự tại mà Thiên Chúa ban tặng. Khí chất thực sự toát ra từ sự chân thật. Hãy là chính mình, một người con gái của Chúa, yếu đuối thì chạy đến bên Chúa Giêsu Thánh Thể mà cầu nguyện, mệt mỏi thì tựa đầu vào lòng Đức Mẹ mà nghỉ ngơi. Sự mạnh mẽ thật sự nằm ở chỗ dám sống thật với cảm xúc của mình nhưng không để cảm xúc ấy nhấn chìm đức tin. Chị em không cần phải đóng vai một nữ chiến binh ồn ào, chỉ cần là một người nữ tỳ khiêm hạ nhưng can trường của Chúa, âm thầm làm men làm muối cho đời, sức mạnh ấy còn lớn lao hơn ngàn vạn lời hô hào sáo rỗng.

Trong hành trình đức tin và cuộc sống, có một nghệ thuật mà người phụ nữ khôn ngoan cần phải học, đó là biết im lặng đúng lúc và bước đi đúng cách. Sự im lặng ở đây không phải là sự cam chịu của nô lệ, mà là sự tĩnh lặng của sự khôn ngoan (Sophia). Có những thời điểm, lời nói trở nên bất lực và dư thừa. Đó là lúc sự im lặng lên ngôi, trở thành câu trả lời đanh thép nhất. Đức Maria dưới chân thập giá đã không gào thét, không nguyền rủa những kẻ đóng đinh con mình. Mẹ chỉ đứng đó, lặng lẽ và kiên cường. Sự im lặng của Mẹ chứa đựng một đại dương của sự tha thứ và tin thác. Trong cuộc sống gia đình hay công sở, sẽ có lúc chị em gặp phải sự bất công. Thay vì ồn ào phân bua, hãy học cách im lặng để lắng nghe tiếng Chúa, để nhìn thấu tâm can người đối diện, và để cho sự thật tự nó lên tiếng theo thời gian. Và quan trọng hơn cả là biết "bước đi đúng cách". Bước đi ở đây là sự dứt khoát rời bỏ những gì không còn phù hợp với phẩm giá của một người con Chúa. Đó có thể là một mối quan hệ độc hại làm hoen ố tâm hồn, một môi trường làm việc gian dối, hay những thói quen xấu. Người phụ nữ có khí chất không dùng dằng, không luyến tiếc những thứ kéo mình xa rời Thiên Chúa. Họ bước đi, không phải chạy trốn, mà là tiến về phía ánh sáng, bước những bước chân bình an nhưng đầy dứt khoát, rũ sạch bụi trần nơi gót chân như lời Chúa dạy các tông đồ, để tâm hồn được thanh thản.

Tuy nhiên, thưa các chị em, khi nói về sự mạnh mẽ và dứt khoát, không có nghĩa là chúng ta cổ vũ cho sự lạnh lùng hay vô cảm. Tuyệt đối không. Bạn không cần thay đổi bản chất tốt bụng của mình. Lòng tốt, sự trắc ẩn, trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của người khác chính là hình ảnh của Thiên Chúa Tình Yêu phản chiếu nơi người phụ nữ. Đừng vì sự khắc nghiệt của dòng đời mà để trái tim mình hóa đá. Hãy cứ yêu thương, hãy cứ cho đi, hãy cứ là người Samari nhân hậu giữa thế gian lạnh lẽo này. Nhưng, hãy thêm vào lòng tốt ấy một chút bản lĩnh. Bản lĩnh để biết rằng lòng tốt của mình phải được đặt đúng chỗ, trao cho đúng người, và thực hiện đúng cách. Lòng tốt thiếu bản lĩnh dễ trở thành sự nhu nhược, dung túng cho cái ác. Bản lĩnh của người Công giáo là sự can đảm dám nói "không" với tội lỗi, dám từ chối những đòi hỏi vô lý xâm phạm đến đức hạnh của mình.

Bên cạnh bản lĩnh, hãy thêm vào một chút kiêu hãnh. Sự kiêu hãnh này không phải là thói kiêu ngạo (superbia) – một trong bảy mối tội đầu, mà là niềm hãnh diện thánh thiện về nhân phẩm của mình. Chị em là con cái của Vua Trời, được cứu chuộc bằng Máu Châu Báu của Đức Kitô. Đó là thân phận cao quý nhất mà không châu báu trần gian nào sánh được. Chị em có quyền "kiêu hãnh" về điều đó để không cho phép bất cứ ai chà đạp, coi thường hay biến mình thành món đồ chơi. Sự kiêu hãnh thánh thiện này giúp chị em ngẩng cao đầu bước đi giữa những cám dỗ, giữ gìn sự trong sạch và nết na không phải vì sợ hãi luật lệ, mà vì trân trọng chính giá trị thiêng liêng bên trong mình. Và cuối cùng, hãy thêm vào một chút dứt khoát. Sự dứt khoát của lưỡi gươm sự thật. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu dạy: "Hễ có thì nói có, không thì nói không; thêm thắt điều gì là do ác quỷ." Sự nhập nhằng, dây dưa, thiếu quyết đoán thường dẫn đến những khổ đau không đáng có. Một người phụ nữ hiện đại, dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, cần có sự dứt khoát trong các quyết định, rõ ràng trong các ranh giới, để cuộc sống của mình và người khác không bị rơi vào sự hỗn loạn.

Tử tế là bản sắc của người Kitô hữu, nhưng biết bảo vệ chính mình là nghệ thuật sống, là sự khôn ngoan của con rắn mà Chúa Giêsu đã căn dặn bên cạnh sự đơn sơ của bồ câu. Nhiều người lầm tưởng sống đạo là phải chịu đựng mọi sự áp bức, là để mặc người khác làm tổn thương mình mà không phản kháng. Đó là một hiểu lầm tai hại. Bảo vệ chính mình là bảo vệ quà tặng sự sống của Chúa. Khi chị em biết thiết lập những ranh giới lành mạnh, chị em đang dạy cho người khác cách tôn trọng phẩm giá con người. Một người phụ nữ thông minh và thánh thiện là người biết rõ khi nào nên cười và khi nào nên rời đi. Nụ cười là biểu hiện của đức ái, của sự bao dung, là ánh sáng sưởi ấm những cõi lòng băng giá. Hãy cười để xua tan hận thù, cười để khích lệ người khác. Nhưng cũng phải biết khi nào nên rời đi. Rời đi khi một cuộc đối thoại biến thành sự thóa mạ, rời đi khi một mối quan hệ dẫn đưa đến dịp tội, rời đi khi sự hiện diện của mình không còn được trân trọng.

Thánh nữ Têrêsa Avila, một tiến sĩ Hội Thánh, là mẫu gương tuyệt vời của một người phụ nữ đầy khí chất. Ngài rất vui tính, hòa đồng, nhưng cũng vô cùng cương quyết và dứt khoát trong việc cải tổ dòng Cát Minh. Ngài không tranh cãi tay đôi với những người chống đối, ngài cũng không gồng mình để tỏ ra uy quyền, nhưng sự kiên định, sự im lặng cầu nguyện và những bước đi dứt khoát của ngài đã làm rung chuyển cả Giáo hội thời bấy giờ, đem lại một luồng gió mới của sự thánh thiện. Đó chính là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy người phụ nữ không cần ồn ào mới làm nên chuyện lớn. Khí chất của ngài đến từ đời sống nội tâm sâu sắc gắn kết với Chúa.

Vì vậy, hỡi những người mẹ, người chị, người em thân mến, hãy trau dồi cho mình một đời sống nội tâm phong phú. Sự tĩnh lặng bên ngoài chỉ có thể bền vững khi có sự bình an bên trong. Hãy để Lời Chúa là kim chỉ nam cho mọi hành động. Khi bị khiêu khích, hãy nhớ đến sự hiền lành của Chúa Giêsu. Khi muốn buông xuôi, hãy nhớ đến sự kiên trung của Đức Mẹ. Khi cảm thấy yếu đuối, hãy nhớ đến sức mạnh của các Thánh Tử Đạo nữ. Đừng để thế gian định hình con người bạn theo khuôn mẫu của sự ồn ào và hời hợt. Hãy trở nên những người phụ nữ có chiều sâu, "đẹp" không chỉ ở xiêm y lụa là, mà đẹp ở cái thần thái toát ra từ một tâm hồn thánh thiện, biết tự trọng và biết tôn trọng người khác.

Hãy nhớ rằng, sự quyến rũ lớn nhất của người phụ nữ không nằm ở đôi môi đỏ mọng hay những đường cong nóng bỏng, mà nằm ở sự bí ẩn của một tâm hồn phong phú, ở sự điềm tĩnh trước sóng gió và ở khả năng làm chủ chính mình. Một người phụ nữ biết im lặng đúng lúc sẽ khiến người khác phải kiêng nể và tò mò muốn khám phá chiều sâu tư tưởng của cô ấy. Một người phụ nữ biết bước đi đúng cách sẽ để lại trong lòng người ở lại một sự tiếc nuối và một bài học về giá trị bản thân. Đừng sợ mình bị thua thiệt khi chọn lối sống điềm đạm này. Chúa là Đấng thấu suốt mọi bí ẩn, Ngài sẽ bênh vực kẻ khiêm nhu và nâng cao những ai có lòng tự trọng.

Cuộc đời này là một chuyến hành hương về Nhà Cha, và trên con đường đó, chị em là những người lữ hành xinh đẹp và can trường. Đừng để những tiếng ồn ào ven đường làm chị em xao lãng. Đừng để những gai góc làm chùn bước chân đức tin. Hãy giữ vững bản chất tốt bụng, nhân hậu mà Chúa đã gieo vào lòng chị em, nhưng hãy rào quanh khu vườn tâm hồn ấy bằng hàng rào của sự khôn ngoan và bản lĩnh. Hãy yêu thương bản thân mình đủ nhiều để không cho phép bất cứ điều gì tồi tệ được phép bén rễ trong cuộc đời mình. Hãy là một người phụ nữ hiện đại mang trái tim cổ xưa của các thánh nhân: dịu dàng nhưng bất khuất, im lặng nhưng vang vọng, khiêm nhường nhưng đầy khí phách.

Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria, người phụ nữ tuyệt vời nhất, mẫu gương của mọi khí chất và sự tĩnh lặng, cầu bầu cùng Chúa ban cho tất cả chị em ơn khôn ngoan để biết sống đẹp lòng Chúa và đẹp lòng người. Để giữa thế giới ồn ào này, sự hiện diện của chị em là một nốt lặng thánh thót, một chứng tá sống động về vẻ đẹp của một tâm hồn được tự do trong ân sủng. Chúc chị em luôn giữ vững niềm tin, sống trọn vẹn ơn gọi yêu thương nhưng đầy bản lĩnh, để mỗi ngày sống là một bài ca tạ ơn dâng lên Thiên Chúa. Hãy cứ tử tế, hãy cứ yêu đời, nhưng hãy nhớ: Khí chất của bạn nằm ở sự tĩnh lặng và sự dứt khoát của một con tim thuộc trọn về Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

CUỘC ĐỜI KHÔNG THƯƠNG NGƯỜI HIỀN – CUỘC ĐỜI CHỈ TÔN TRỌNG NGƯỜI BIẾT ĐẶT GIỚI HẠN

Kính thưa cộng đoàn, thưa những tâm hồn đang khắc khoải đi tìm sự bình an giữa một thế giới đầy dẫy những xáo trộn và toan tính. Hôm nay, chúng ta cùng ngồi lại với nhau, dưới ánh sáng của Lời Chúa và sự soi dẫn của Đức Thánh Linh, để suy ngẫm về một khía cạnh rất thực tế, rất đời thường nhưng cũng đầy ắp những thách đố thiêng liêng. Đó là câu chuyện về sự hiền lành, về sự nhẫn nhịn và về những giới hạn cần thiết trong cuộc sống của mỗi người Kitô hữu. Có lẽ, ngay từ khi còn tấm bé, qua những bài giáo lý vỡ lòng, chúng ta đã được dạy rằng phải sống hiền lành, phải biết nhường nhịn, phải biết "chịu lụy" để đẹp lòng Chúa và đẹp lòng người. Chúng ta thuộc nằm lòng Bát Phúc: "Phúc cho ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp". Thế nhưng, thưa anh chị em, có bao giờ giữa dòng đời vạn biến, khi bị chèn ép, khi bị lợi dụng, khi lòng tốt của mình bị xem nhẹ, chúng ta tự hỏi: Tại sao mình sống hiền lành mà đời lại bạc bẽo đến thế? Tại sao mình càng nhịn thì người ta càng lấn tới? Phải chăng Chúa muốn chúng ta trở thành những con người nhu nhược, cúi đầu cam chịu mọi sự bất công? Không, Thiên Chúa không bao giờ muốn con cái Ngài trở thành những nô lệ của sự sợ hãi hay những nạn nhân của sự áp bức. Đề tài mà tôi muốn chia sẻ sâu sắc với anh chị em hôm nay, nghe qua có vẻ hơi "ngược đời" so với những gì chúng ta thường nghe, nhưng lại là một chân lý cần thiết để bảo vệ phẩm giá con người mà Chúa đã ban tặng: Cuộc đời này, theo nghĩa trần thế, thường không thương xót người hiền lành theo kiểu nhu nhược, mà cuộc đời chỉ tôn trọng người biết đặt ra những giới hạn.

Chúng ta cần phải minh định lại khái niệm "hiền lành" trong Tin Mừng. Hiền lành mà Chúa Giêsu mời gọi: "Hãy học cùng Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhượng trong lòng", hoàn toàn không đồng nghĩa với sự yếu đuối, hèn nhát hay để mặc cho sự ác hoành hành. Hiền lành trong Kinh Thánh là sức mạnh đã được kiểm soát, là khả năng làm chủ cảm xúc, là sự chọn lựa yêu thương thay vì thù hận, chứ không phải là sự bất lực không biết phản kháng. Rất nhiều người trong chúng ta đang lầm tưởng rằng nhẫn nhịn là đỉnh cao của sự thánh thiện. Chúng ta nghĩ rằng nếu mình im lặng khi bị xúc phạm, đó là khiêm nhường; nếu mình cam chịu khi bị bóc lột, đó là hy sinh; nếu mình để người khác chà đạp lên cảm xúc của mình, đó là vác thập giá. Nhưng thưa anh chị em, đó là một sự ngộ nhận tai hại. Sự nhẫn nhịn mù quáng không phải là nhân đức, mà đôi khi nó là sự dung túng cho cái xấu. Nếu sự nhẫn nhịn của chúng ta làm cho người khác ngày càng trở nên ích kỷ, tàn nhẫn và kiêu ngạo hơn, thì sự nhẫn nhịn đó không mang lại ơn cứu độ, mà đang tiếp tay cho tội lỗi. Đừng vội nghĩ rằng cứ im lặng là cao thượng. Trong đời sống đức tin cũng như đời sống nhân bản, sự im lặng đôi khi là một tiếng hét tuyệt vọng không thành lời, và nguy hiểm hơn, nó là tấm màn che đậy sự thật.

Hãy nhìn vào thực tế cuộc sống, nếu bạn không lên tiếng, sẽ chẳng ai biết bạn đang đau đớn. Con người, dù có tinh tế đến đâu, cũng mang trong mình giới hạn của xác thịt và sự vô tâm cố hữu. Họ không phải là Thiên Chúa để thấu suốt tâm can bạn. Khi bạn bị tổn thương, bị đối xử bất công, hay bị vắt kiệt sức lực mà bạn vẫn mỉm cười gượng gạo, vẫn gật đầu đồng ý, thì người đời sẽ mặc nhiên cho rằng bạn vẫn ổn, rằng bạn "dễ tính", rằng bạn "sao cũng được". Và cứ thế, họ tiếp tục vô tư, thậm chí tàn nhẫn dẫm đạp lên ranh giới của bạn. Việc lên tiếng nói ra nỗi đau, nói ra sự quá tải, nói ra những điều mình không chấp nhận được, không phải là sự kiêu ngạo hay thiếu bác ái. Trái lại, đó là sự tôn trọng sự thật. Thánh Phaolô đã dạy: "Hãy sống theo sự thật trong tình bác ái". Sự thật ở đây là gì? Là tôi cũng là một con người, tôi cũng biết đau, tôi cũng có những giới hạn về sức khỏe và tinh thần, và tôi cũng là Đền Thờ của Chúa Thánh Thần cần được tôn trọng. Khi bạn cất tiếng nói: "Tôi cảm thấy bị tổn thương khi bạn nói như vậy" hay "Tôi không thể giúp bạn việc này vì tôi đã quá tải", đó không phải là sự chối bỏ thập giá, mà là sự xác lập lại trật tự công bình. Chúa không muốn chúng ta tử đạo một cách vô nghĩa bởi sự lợi dụng của người khác. Lên tiếng là để người khác hiểu, để họ có cơ hội điều chỉnh hành vi, và để mối tương quan trở nên chân thật hơn, thay vì là một mối quan hệ một chiều đầy giả tạo.

Hơn nữa, nếu bạn không dừng lại, không ai thấy họ đang sai. Đây là một khía cạnh mục vụ quan trọng về sự sửa lỗi anh em. Chúng ta thường sợ làm mất lòng, sợ rạn nứt tình cảm, nên cứ mãi "dĩ hòa vi quý". Nhưng sự "dĩ hòa" đó là giả tạo nếu bên trong là những cơn sóng ngầm của sự uất ức. Khi bạn cho phép một người liên tục vi phạm ranh giới của bạn – dù là lời nói xúc phạm, sự vay mượn không trả, sự nhờ vả vô lý, hay sự áp đặt thô bạo – mà bạn không có một động thái "dừng lại" hay từ chối, thì vô tình bạn đang làm hại linh hồn họ. Bạn đang gieo vào đầu họ suy nghĩ rằng họ có quyền làm thế, rằng họ là trung tâm vũ trụ, và hành động của họ không gây hậu quả gì. Đó là bạn đang nuôi dưỡng cái "tôi" ích kỷ của họ. Chúa Giêsu yêu thương tội nhân, nhưng Ngài không bao giờ dung túng tội lỗi. Khi bị tên lính tát vào mặt trong dinh Thượng tế, Chúa Giêsu không im lặng cúi đầu, Ngài đã hỏi thẳng: "Nếu Ta nói sai, hãy chứng minh điều sai. Còn nếu Ta nói phải, tại sao anh lại đánh Ta?". Chúa Giêsu đã đặt ra một giới hạn, một câu hỏi để thức tỉnh lương tri của kẻ hành hung. Đặt giới hạn, biết nói từ "không", biết từ chối những yêu cầu phi lý, chính là cách chúng ta giúp người khác nhận ra vị trí của họ và nhận ra rằng họ đang sai. Đó là một hành động bác ái đích thực, dù bề ngoài có vẻ nghiêm khắc. Nó giống như việc cha mẹ phải biết từ chối đứa con hư để nó trưởng thành, chứ không phải chiều chuộng mọi đòi hỏi để rồi nó trở nên hư hỏng.

Cuộc đời này, thưa anh chị em, vốn dĩ đầy rẫy những gai góc. Sự hiền lành của người Kitô hữu phải là sự hiền lành khôn ngoan như con rắn và đơn sơ như bồ câu. "Khôn ngoan" ở đây chính là biết phân định: đâu là lúc cần hy sinh, và đâu là lúc cần bảo vệ phẩm giá. Đặt giới hạn không phải là dựng lên những bức tường ngăn cách hận thù, mà là dựng lên những hàng rào để bảo vệ vườn tâm hồn của mình, để những hoa trái của Thánh Thần không bị giày xéo bởi những bước chân thô bạo. Một người không có giới hạn, ai muốn vào thì vào, ai muốn lấy gì thì lấy, ai muốn xả rác thì xả, thì tâm hồn người ấy sẽ sớm trở thành một bãi hoang tàn, đầy rẫy sự cay đắng và kiệt quệ. Lúc ấy, chúng ta lấy gì để cho đi? Chúng ta không thể yêu thương người khác nếu bản thân chúng ta đã cạn kiệt và đầy thương tích. Chúa Giêsu, sau những giờ giảng dạy và chữa lành, Ngài cũng đã phải tìm nơi thanh vắng, lánh xa đám đông để cầu nguyện và nghỉ ngơi. Ngài cũng biết đặt giới hạn cho sứ vụ của mình để tái tạo năng lượng. Ngài không để đám đông cuốn Ngài đi một cách thụ động. Ngài chủ động đến và chủ động đi. Đó là bài học lớn cho chúng ta. Biết giới hạn của mình là sự khiêm nhường sâu sắc nhất, vì ta thừa nhận mình không phải là Đấng Cứu Thế toàn năng, ta chỉ là con người, và ta cần được bảo vệ để tiếp tục phục vụ.

Có những người trong chúng ta, đặc biệt là những người vợ, người mẹ, hay những người sống đời thánh hiến, thường mang nặng mặc cảm tội lỗi khi phải từ chối ai đó, hoặc khi phải phản kháng lại sự áp bức. Chúng ta sợ bị đánh giá là thiếu đức hạnh. Nhưng hãy nhớ rằng, sự chịu đựng chỉ có giá trị cứu độ khi nó xuất phát từ tình yêu tự nguyện và có mục đích thánh hóa, chứ không phải xuất phát từ sự sợ hãi hay lệ thuộc cảm xúc. Nếu bạn chịu đựng sự bạo hành (thể xác hay tinh thần) chỉ vì bạn sợ cô đơn, sợ tai tiếng, sợ người kia bỏ đi, thì đó chưa phải là Thập giá Chúa Kitô, mà là bi kịch của sự thiếu tôn trọng bản thân. Chúa ban cho mỗi người chúng ta một "Hình ảnh Thiên Chúa" (Imago Dei) nơi chính mình. Để cho người khác chà đạp lên hình ảnh đó một cách vô lý là chúng ta đang không trân trọng quà tặng của Chúa. Đặt giới hạn là cách chúng ta tuyên xưng: "Tôi là con cái Thiên Chúa, tôi xứng đáng được yêu thương và tôn trọng". Khi bạn bắt đầu biết yêu thương chính mình đúng cách theo tinh thần Tin Mừng, bạn mới có thể yêu thương người khác một cách lành mạnh.

Chúng ta cũng cần nhìn nhận rằng, những người "hiền" theo kiểu nhu nhược thường thu hút những kẻ bắt nạt. Đó là quy luật tâm lý và cũng là quy luật của thế gian. Kẻ dữ thường tìm đến những người không biết phản kháng để thao túng. Nếu chúng ta cứ mãi "hiền" theo kiểu ai nói gì cũng nghe, ai sai gì cũng làm, chúng ta sẽ trở thành miếng mồi ngon cho sự lợi dụng. Và khi sự lợi dụng lên đến đỉnh điểm, sự tức giận trong ta sẽ bùng nổ, dẫn đến những hậu quả còn tồi tệ hơn. Vì thế, việc học cách nói lên tiếng nói của mình, học cách thiết lập những nguyên tắc trong các mối quan hệ, là một quá trình tu luyện thiêng liêng. Nó đòi hỏi sự can đảm rất lớn. Can đảm để đối diện với nỗi sợ bị từ chối, can đảm để chấp nhận rằng mình có thể sẽ mất đi một vài mối quan hệ không lành mạnh. Nhưng thưa anh chị em, thà mất đi một mối quan hệ độc hại, còn hơn là đánh mất chính mình và đánh mất sự bình an của Chúa trong tâm hồn. Chúa Giêsu đã cảnh báo rằng Ngài đến không phải để đem lại sự bình an giả tạo, mà là gươm giáo – nghĩa là sự phân rẽ dứt khoát giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự thật và sự dối trá. Đặt giới hạn chính là lưỡi gươm của sự thật, cắt đứt những dây dưa thiếu lành mạnh để sự sống đích thực được nảy mầm.

Vậy làm thế nào để đặt giới hạn trong tinh thần Công giáo? Trước hết, hãy bắt đầu bằng đời sống cầu nguyện. Hãy xin Chúa Thánh Thần ban cho ơn Khôn Ngoan và Can Đảm. Hãy hỏi Chúa: "Lạy Chúa, trong mối quan hệ này, con đang hy sinh vì tình yêu hay con đang dung túng cho sự sai trái? Con đang vác thập giá hay con đang bị đè bẹp bởi sự nhu nhược?". Sự soi sáng của Chúa sẽ giúp chúng ta phân định. Thứ hai, hãy tập nói sự thật trong đức ái. Đừng im lặng dồn nén để rồi oán trách. Hãy nói với người làm tổn thương mình bằng thái độ ôn hòa nhưng cương quyết: "Việc này làm tôi đau, xin đừng lặp lại", hoặc "Tôi rất muốn giúp, nhưng khả năng của tôi hiện tại không cho phép". Lời nói thẳng thắn, chân thành luôn có sức mạnh hơn ngàn lời nói vòng vo hay sự im lặng cam chịu. Thứ ba, hãy chấp nhận rằng chúng ta không thể làm hài lòng tất cả mọi người. Chỉ có Chúa mới là Đấng chúng ta cần phải làm hài lòng trước hết. Nếu việc đặt giới hạn khiến người khác phật ý, nhưng lương tâm ta bình an và đúng với lẽ phải, thì hãy can đảm đón nhận sự phật ý đó như một cái giá phải trả cho sự trưởng thành.

Đừng để cuộc đời này dạy chúng ta bài học về sự tôn trọng bằng những vết thương quá sâu. Hãy chủ động dạy cho cuộc đời biết cách tôn trọng chúng ta bằng phong thái của một người con Chúa: hiền lành nhưng không nhu nhược, bao dung nhưng có nguyên tắc, yêu thương nhưng không mù quáng. Khi chúng ta biết trân trọng giá trị của bản thân, biết bảo vệ không gian linh thiêng của tâm hồn mình, tự khắc những người xung quanh sẽ thay đổi cách đối xử với chúng ta. Hoặc nếu họ không thay đổi, thì chính chúng ta cũng đã được giải thoát khỏi sự kìm kẹp của họ. Đừng sợ mang tiếng là "khó tính" hay "thay đổi". Sự thay đổi để bảo vệ sự thiện, bảo vệ công lý và phẩm giá là sự thay đổi thánh thiện. Các thánh tử đạo xưa kia đã "đặt giới hạn" với bạo quyền, các ngài thà chết chứ không bước qua giới hạn của đức tin. Chúng ta hôm nay, trong cuộc tử đạo liên lỉ của đời thường, cũng phải biết vạch ra ranh giới với tội lỗi, với sự lạm dụng, và với cả sự yếu đuối của chính mình.

Ước mong sao mỗi người chúng ta, sau những giây phút suy niệm này, sẽ tìm thấy cho mình một sức mạnh mới. Sức mạnh để cởi bỏ tấm áo của sự sợ hãi, sức mạnh để cất lên tiếng nói của sự thật, và sức mạnh để thiết lập những hàng rào bảo vệ cho khu vườn tâm hồn. Xin Chúa Giêsu, Đấng vừa Hiền Lành vừa Mạnh Mẽ, Đấng là Sư Tử của chi tộc Giuđa và cũng là Chiên Thiên Chúa, ban cho chúng ta trái tim biết yêu thương nồng nàn nhưng cũng đủ lý trí để biết dừng lại đúng lúc. Để cuộc đời chúng ta không phải là một chuỗi ngày chịu đựng vô vọng, mà là một hành trình hân hoan bước đi trong tự do của con cái Chúa. Hãy nhớ rằng: Nhẫn nhịn có giới hạn là trí tuệ, tha thứ có nguyên tắc là bác ái, và biết bảo vệ mình là trân trọng công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Nguyện xin bình an và ân sủng của Chúa Kitô luôn ở cùng anh chị em, giúp anh chị em sống hiên ngang, thánh thiện và đầy bản lĩnh giữa cuộc đời này.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

NĂM CẠM BẪY CỦA BÓNG TỐI VÀ NIỀM HY VỌNG CỦA GIA ĐÌNH

Trong bức tranh toàn cảnh của lịch sử cứu độ, ngay từ những trang đầu tiên của sách Sáng Thế, chúng ta đã thấy kẻ thù của nhân loại nhắm vào mục tiêu đầu tiên và quan trọng nhất: đó là cặp vợ chồng đầu tiên, là gia đình nhân loại đầu tiên. Tại sao ma quỷ lại căm ghét gia đình đến thế? Bởi vì gia đình là hình ảnh sống động nhất phản chiếu Thiên Chúa Ba Ngôi – một cộng đoàn của tình yêu và sự sống. Chính vì thế, cuộc chiến giành giật các linh hồn khốc liệt nhất luôn diễn ra ngay trong phòng khách, trong phòng ngủ và bên bàn ăn của mỗi ngôi nhà. Chúa Giêsu, trong Tin Mừng Gioan chương 10, đã cảnh báo chúng ta một sự thật trần trụi và nghiêm trọng: "Kẻ trộm chỉ đến để trộm cắp, giết hại và phá hủy". Ma quỷ không đến với hình dạng gớm ghiếc để hù dọa, mà nó đến như một tên trộm tinh vi, một kẻ phá hoại thầm lặng. Khi nhắm đến một cuộc hôn nhân hay một mái ấm, nó hiếm khi tấn công trực diện bằng những biến cố kinh hoàng ngay lập tức. Thay vào đó, nó kiên nhẫn tìm kiếm những vết nứt nhỏ, những sự mệt mỏi, những khoảng lặng vô hình, và những tổn thương chưa được chữa lành để len lỏi vào. Nó gieo rắc cỏ lùng vào giữa lúa mì, gieo rắc sự chia rẽ vào nơi lẽ ra phải là hiệp nhất. Để bảo vệ thành trì gia đình, chúng ta cần vạch trần năm cạm bẫy tinh vi mà bóng tối thường giăng ra để đánh gục các cặp vợ chồng.

Cạm bẫy thứ nhất, và cũng là cạm bẫy nguy hiểm nhất vì nó diễn ra âm thầm, chính là sự chai cứng của con tim. Đây là một căn bệnh xơ cứng tâm linh, bắt đầu từ những thất vọng nhỏ nhặt không được giải tỏa. Ma quỷ, với tư cách là kẻ gieo rắc sự chia rẽ, luôn thúc đẩy mỗi người vợ, người chồng chỉ chăm chăm nhìn vào những thiếu sót của người kia. Nó thì thầm vào tai chúng ta những so sánh độc địa: tại sao anh ấy không còn lãng mạn, tại sao cô ấy hay cằn nhằn, tại sao mình hy sinh nhiều thế mà nhận lại chẳng bao nhiêu. Dần dần, tình yêu – vốn dĩ là một hiến tế vô điều kiện phỏng theo tình yêu của Đức Kitô – bị biến chất thành một cuộc đổi chác đầy toan tính. Chúng ta bắt đầu cân đo đong đếm: "Tôi đã làm việc này, thì anh/em phải làm việc kia". Khi cán cân không cân bằng, sự trách móc xuất hiện, và rồi sự lạnh nhạt bao trùm. Nguy hiểm thay, nhiều cặp đôi nghĩ rằng hôn nhân đổ vỡ là do hết tình yêu, nhưng thực ra, nguyên nhân sâu xa không phải là thiếu tình cảm, mà là thiếu sự hoán cải của con tim. Một con tim chai đá không còn khả năng cảm thông, không còn biết đau nỗi đau của bạn đời, và quan trọng nhất, không còn biết nhìn lại chính mình để nhận lỗi. Sự chai cứng này chính là mảnh đất màu mỡ cho sự kiêu ngạo ngự trị, biến người bạn đời từ "xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi" trở thành đối thủ, thậm chí là kẻ thù ngay dưới một mái nhà.

Nối tiếp sự chai cứng của con tim là cạm bẫy thứ hai: sự đổ vỡ trong giao tiếp. Giao tiếp chính là dòng máu nuôi sống cơ thể hôn nhân; khi dòng máu này bị tắc nghẽn, hoại tử sẽ bắt đầu xuất hiện. Ma quỷ rất thích sự im lặng, nhưng không phải sự im lặng thánh thiêng của cầu nguyện, mà là sự im lặng chết chóc của "chiến tranh lạnh". Đó là những lúc hai vợ chồng ngồi cạnh nhau nhưng tâm trí cách xa vạn dặm, là những bữa cơm không một lời hỏi thăm, là những tiếng thở dài thay cho lời nói. Hoặc tệ hơn, giao tiếp biến thành những lưỡi dao sắc bén. Những lời nói mỉa mai, chỉ trích, đào bới quá khứ được tung ra để hạ gục đối phương. Lòng kiêu hãnh – đứa con cưng của ma quỷ – đứng chắn ngay cửa miệng, ngăn cản hai từ đơn giản nhưng quyền năng nhất: "Xin lỗi". Khi một cặp vợ chồng không còn khả năng nói chuyện với nhau bằng sự chân thành và tôn trọng, bóng tối sẽ lập tức chiếm lấy khoảng trống đó. Nó sẽ "nói hộ" họ bằng những suy diễn sai lệch. Chồng về muộn không phải vì công việc mà vì không quan tâm gia đình; vợ càm ràm không phải vì lo lắng mà vì muốn kiểm soát. Ma quỷ là cha của sự gian dối, và khi đối thoại chấm dứt, sự gian dối sẽ lên ngôi làm vua, dẫn dắt vợ chồng đi vào mê cung của sự hiểu lầm và oán giận.

Cạm bẫy thứ ba là một hiện tượng nhức nhối của thời đại kỹ thuật số: sự cô lập. Trong thế giới siêu kết nối ngày nay, nghịch lý thay, các thành viên trong gia đình lại đang trở nên cô đơn hơn bao giờ hết. Ma quỷ dụ dỗ mỗi người xây dựng một ốc đảo riêng, một thế giới riêng tư bất khả xâm phạm. Người chồng chìm đắm trong công việc hoặc những thú vui riêng; người vợ lạc lối trong những mạng xã hội hào nhoáng; con cái giam mình trong thế giới ảo của trò chơi điện tử. Mỗi người đều có những bí mật, những sự xao nhãng, và những cám dỗ riêng mà người kia không hề hay biết. Nguy hiểm hơn cả là sự xâm nhập của những "người thứ ba" vô hình: đó có thể là phim ảnh đồi trụy, cờ bạc online, hoặc những mối quan hệ "ảo" mập mờ. Khi sự hiệp thông bị phá vỡ, gia đình mất đi sức mạnh tập thể. Ma quỷ cực kỳ yêu thích chiến thuật "chia để trị". Nó biết rằng một ngọn lửa tách rời khỏi đống lửa sẽ mau chóng tàn lụi. Những con người bị cô lập, dù sống chung nhà, sẽ trở nên yếu ớt về tinh thần, dễ bị tổn thương trước những cám dỗ bên ngoài và dễ bị ma quỷ thao túng. Sự hiệp nhất vợ chồng là hình ảnh của Thiên Chúa; do đó, sự cô lập chính là sự phủ nhận Thiên Chúa ngay tại căn cốt của gia đình.

Nhưng làm sao những điều tồi tệ ấy có thể xảy ra? Câu trả lời nằm ở cạm bẫy thứ tư: sự mệt mỏi thiêng liêng. Đây là cái gốc rễ sâu xa của mọi vấn đề. Một ngôi nhà có thể đầy đủ tiện nghi vật chất, nhưng nếu thiếu vắng đời sống tâm linh, nó giống như một tòa lâu đài xây trên cát. Khi việc cầu nguyện chung trở nên hiếm hoi hoặc biến mất hoàn toàn, khi Thánh lễ Chúa nhật chỉ còn là một nghĩa vụ nặng nề hay một lựa chọn tùy ý, khi cuốn Kinh Thánh phủ bụi và Lời Chúa không còn là kim chỉ nam cho các quyết định lớn nhỏ, thì gia đình đó đã tự tay tháo dỡ hàng rào bảo vệ của mình. Sự mệt mỏi thiêng liêng khiến chúng ta nhìn mọi vấn đề dưới con mắt trần tục hạn hẹp. Chúng ta giải quyết mâu thuẫn bằng cái tôi, bằng lý lẽ của thế gian chứ không bằng sự khiêm nhường của Tin Mừng. Nơi nào Thiên Chúa không còn được tôn kính làm Chủ, thì cái "tôi" sẽ nổi loạn, và sự hỗn loạn nhanh chóng xâm nhập. Ma quỷ không sợ những gia đình giàu có hay tài giỏi, nó chỉ sợ những gia đình biết quỳ gối cầu nguyện. Khi đầu gối không còn quỳ xuống, thì gia đình rất dễ sụp đổ trước những cơn bão của cuộc đời.

Cuối cùng, cạm bẫy tinh vi và đau đớn nhất là những vết thương chưa được chữa lành. Mỗi người bước vào hôn nhân không phải như một tờ giấy trắng, mà mang theo cả một hành lý của quá khứ. Đó có thể là những tổn thương từ tuổi thơ, sự thiếu hụt tình thương từ cha mẹ, những thất bại trong các mối quan hệ cũ, hay những ám ảnh tâm lý sâu kín. Nhiều cặp vợ chồng tan vỡ không phải vì họ xấu xa hay không yêu nhau, mà vì họ chưa bao giờ đối diện và chữa lành những vết thương ấy. Họ vô tình phóng chiếu nỗi đau của mình lên người bạn đời. Người vợ sợ bị bỏ rơi sẽ trở nên kiểm soát thái quá; người chồng từng bị coi thường sẽ trở nên gia trưởng độc đoán. Ma quỷ là kẻ rất giỏi về tâm lý học hành vi; nó biết chính xác đâu là điểm yếu, đâu là vết sẹo chưa lành của mỗi người. Nó sử dụng những vết thương ấy như một vũ khí sắc bén, chọc ngoáy vào đó để khơi dậy nỗi đau, biến nỗi đau thành sự giận dữ và cay độc trong hiện tại. Nó làm cho chúng ta nhìn người bạn đời như kẻ thù gây ra đau khổ, trong khi kẻ thù thực sự là những bóng ma của quá khứ và sự xúi giục của ác thần.

Đối diện với năm cạm bẫy khủng khiếp này, chúng ta có tuyệt vọng không? Thưa không! Bởi vì hôm nay, Chúa nhắc nhở chúng ta một chân lý vĩnh cửu, một chân lý có sức mạnh đập tan mọi mưu chước của ma quỷ: một gia đình biết cầu nguyện, biết tha thứ, biết đối thoại và hiệp nhất trong đức tin thì sẽ không thể bị đánh bại. Chiến thắng của gia đình không nằm ở sự hoàn hảo không tì vết, mà nằm ở lòng trung tín và sự khiêm hạ để quay về bên Chúa. Vũ khí chống lại sự chai cứng của con tim là lòng thương xót và sự hy sinh. Vũ khí chống lại sự đổ vỡ giao tiếp là sự lắng nghe và lời xin lỗi chân thành. Vũ khí chống lại sự cô lập là sự chia sẻ và đồng hành. Vũ khí chống lại sự mệt mỏi thiêng liêng là sự kiên trì trong đời sống bí tích. Và vũ khí để chữa lành mọi vết thương là Tình Yêu của Đức Kitô chịu đóng đinh.

Hôn nhân là một hành trình thánh thiện nhưng đầy cam go. Chúng ta không chiến đấu một mình, mà có ân sủng của Bí tích Hôn phối làm trợ lực. Hãy mời Chúa Giêsu trở lại làm chủ gia đình bạn. Hãy để bàn ăn trở thành nơi chia sẻ yêu thương, và phòng ngủ trở thành nơi của sự hiệp nhất thánh thiêng. Đừng để mặt trời lặn mà cơn giận vẫn còn; đừng để một ngày trôi qua mà không có một lời cầu nguyện chung. Nguyện xin Thiên Chúa là Cha toàn năng, qua lời chuyển cầu của Thánh Gia Thất, tuôn đổ ánh sáng của Đức Kitô vào từng ngóc ngách ngôi nhà của anh chị em. Xin Ngài thanh luyện những toan tính, chữa lành những tổn thương và củng cố mối dây liên kết thiêng liêng giữa vợ và chồng. Để rồi, trước mọi sóng gió và mọi mưu chước của bóng tối, ngôi nhà của anh chị em vẫn đứng vững như bàn thạch, trở thành chứng tá sống động cho lời tuyên phán đầy quyền uy của Chúa: "Sự gì Thiên Chúa đã kết hợp, loài người và kẻ thù cũng đừng phân ly". (Mt 19,6). Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

KẺ VÔ ƠN – NGƯỜI BIẾT ƠN: BÀI HỌC VỀ CỘI RỄ VÀ LƯƠNG TÂM

Kính thưa quý ông bà và anh chị em thân mến, trong hành trình đức tin và nhân sinh, chúng ta thường nghe nói rằng: "Cám ơn" là lời nói ngắn nhất nhưng lại chứa đựng sức mạnh dài lâu nhất, và "vô ơn" là con đường ngắn nhất dẫn đến sự cô độc và lụi tàn. Hôm nay, giữa những bộn bề của cuộc sống, Phụng vụ và Lời Chúa mời gọi chúng ta dừng lại để suy ngẫm về một chủ đề cốt lõi, chạm đến tận đáy sâu của nhân cách con người, đó là sự khác biệt một trời một vực giữa Kẻ Vô ơn và Người Biết ơn. Đây không chỉ là một bài học luân lý xã hội thông thường, mà là một vấn đề thuộc về căn tính của người Kitô hữu, bởi lẽ toàn bộ đời sống của chúng ta là một hành trình tạ ơn Thiên Chúa. Nếu chúng ta không biết sống với lòng biết ơn, chúng ta không thể gọi mình là môn đệ của Đức Kitô, Đấng đã cầm lấy bánh, tạ ơn, bẻ ra và trao ban. Cuộc đời này là một trường dạy lớn, và trong ngôi trường ấy, thứ làm lộ rõ nhân cách con người không phải là những khoảnh khắc họ đứng trên đỉnh cao chói lọi của danh vọng, mà là khi họ đã bước qua những hoạn nạn, gian truân. Chính ở nơi vực thẳm của thử thách hay bên kia bờ của sự thành công, lòng biết ơn hoặc sự vô ơn sẽ hiện ra trần trụi, nguyên hình, không gì có thể che giấu được.

Chúng ta hãy cùng nhau nhìn sâu vào tâm hồn của kẻ vô ơn. Có một nghịch lý đau lòng thường xảy ra trong thế giới này: Kẻ vô ơn thường sở hữu một trí nhớ rất kỳ lạ. Họ nhớ rất rõ, nhớ dai dẳng từng chi tiết nhỏ nhặt về những điều người khác làm chưa đủ, chưa vừa ý với mình. Một trăm lần giúp đỡ, họ không ghi tâm, nhưng chỉ một lần từ chối hay sơ suất, họ lại khắc cốt ghi tâm như một mối thù. Họ mắc một chứng bệnh thiêng liêng trầm trọng, đó là chứng lãng quên ân nghĩa. Họ quên nhanh như thể những ân tình ấy chưa từng tồn tại. Đối với họ, sự giúp đỡ của người khác là một nghĩa vụ đương nhiên mà xã hội hay người thân phải dành cho họ. Họ coi lòng tốt là thứ "hiển nhiên" như không khí để thở, cứ việc hít vào mà chẳng cần bận tâm ai là người đã tạo ra nó. Khi sa cơ lỡ vận, khi cần được nâng đỡ, họ im lặng, cúi đầu nhận lấy, thậm chí van xin. Nhưng khi đã đứng vững, khi sóng gió đã qua, họ lập tức quay lưng, phủi tay như người dưng nước lã.

Tại sao lại có sự biến đổi đáng sợ như vậy? Tâm lý của kẻ vô ơn ẩn chứa một sự kiêu ngạo ngấm ngầm và một nỗi mặc cảm sâu sắc. Với kẻ vô ơn, quá khứ nghèo hèn, yếu đuối hay vấp ngã là thứ họ muốn xóa bỏ vĩnh viễn khỏi ký ức. Bởi vì cái quá khứ ấy, cái ngày tháng phải ngửa tay nhờ vả ấy nhắc nhở họ rằng: mình đã từng nhỏ bé, mình đã từng bất lực, mình đã từng cần đến người khác để tồn tại. Sự hiện diện của ân nhân chính là bằng chứng sống động cho sự yếu đuối năm xưa của họ. Và chính nỗi xấu hổ vô lý đó, cộng với sự kiêu ngạo muốn chứng tỏ mình "tự thân vận động", đã khiến họ lựa chọn con đường phản bội. Họ chối bỏ ân nhân, thậm chí oán trách, bôi nhọ người đã từng cứu giúp mình, cốt để chứng minh rằng mình không nợ ai cả, mình vĩ đại và độc lập. Đó là bi kịch của Giu-đa, kẻ đã nhận lãnh tất cả từ Thầy, nhưng lại bán Thầy vì những toan tính ích kỷ. Đó là bi kịch của chín người phong hổi trong Tin Mừng, được chữa lành nhưng đã đi thẳng một mạch, không một lần ngoái lại tạ ơn Đấng đã tái sinh mình.

Ngược lại hoàn toàn với bức tranh u tối ấy là chân dung rạng ngời của người biết ơn. Người biết ơn không phải lúc nào cũng nói lời cảm ơn chót lưỡi đầu môi. Có những lời cảm ơn thốt ra quá dễ dàng đôi khi lại sáo rỗng. Người biết ơn thực sự sống bằng một thái độ, một tâm thế không bao giờ quên nguồn cội. Họ thấu hiểu một chân lý sâu sắc của phận người: "Không ai lớn lên một mình, không ai đi xa mà không từng được ai đó dìu qua một đoạn đường gập ghềnh." Chúng ta hiện diện trên đời này đã là một ân huệ: ân huệ từ Thiên Chúa, từ cha mẹ, từ thầy cô, từ những người bạn, và cả những người lạ mặt đã âm thầm dọn đường cho chúng ta đi. Người biết ơn khắc cốt ghi tâm những ân nghĩa ấy không phải để trả lễ sòng phẳng như một cuộc giao dịch thương mại – vì ân tình làm sao mà cân đo đong đếm? Họ nhớ ân là để giữ mình khiêm nhường.

Kính thưa cộng đoàn, đây là điểm mấu chốt của sự thánh thiện: Lòng biết ơn là mẹ của sự khiêm nhường. Người càng biết ơn thì càng thấy mình bé nhỏ. Họ hiểu rằng thành công hôm nay không chỉ do tài năng của họ, mà là sự cộng hưởng của biết bao hy sinh từ người khác. Vì thế, người biết ơn có một đặc điểm nhận dạng rất rõ: Càng đi cao, họ càng cúi thấp. Càng đủ đầy, sung túc, họ càng trân trọng, nâng niu những ngày tháng cơ hàn, thiếu thốn. Như bông lúa trĩu hạt là bông lúa cúi đầu, người quân tử, người con cái Chúa càng thành đạt càng biết cúi mình xuống để phục vụ, để tri ân. Họ không sợ nhìn lại quá khứ, dù quá khứ ấy có lem luốc hay nghèo khổ, vì họ biết chính từ bùn đất ấy, nhờ ân sủng và tình người, họ mới trổ hoa kết trái như ngày hôm nay.

Có một sự khác biệt tinh tế nữa giữa hai lối sống này. Kẻ vô ơn thường rất sợ, rất dị ứng khi ai đó nhắc đến hai chữ "ân tình". Với họ, ân tình là một gánh nặng, là một món nợ, là sợi dây trói buộc tự do của họ. Họ sợ mang nợ đạo lý, sợ phải đáp đền, nên họ chọn cách cắt đứt, phủ nhận để được "nhẹ gánh". Nhưng họ không biết rằng, khi cắt đứt ân nghĩa, họ đang tự cắt đứt nguồn nhựa sống của chính tâm hồn mình. Một người sống mà có thể lạnh lùng cắt đứt được ân nghĩa với kẻ đã cưu mang mình, thì người đó cũng sẽ dễ dàng cắt đứt tiếng nói của lương tâm. Và khi lương tâm đã mòn, khi tiếng nói của Chúa trong lòng đã bị bóp nghẹt, thì con người ta có thể làm bất cứ điều ác nào để đạt mục đích. Lúc ấy, mọi thành công, tiền tài, địa vị mà họ đạt được cũng chỉ là cái vỏ rỗng tuếch, xây trên nền cát lún, sớm muộn gì cũng tự sụp đổ tan tành.

Trái lại, người biết ơn không sợ ân tình. Họ đón nhận ân tình như đón nhận món quà của Thiên Chúa. Với họ, ân tình không phải là gánh nặng, mà là gốc rễ nuôi dưỡng nhân cách. Cây có gốc mới nở cành xanh ngọn, nước có nguồn mới bể rộng sông sâu. Người biết ơn coi trọng tình nghĩa hơn tiền bạc, coi trọng đạo lý hơn danh vọng. Chính lòng biết ơn giúp họ giữ được sự cân bằng trong cuộc sống. Khi thất bại, họ không tuyệt vọng vì biết vẫn có người thương mình. Khi thành công, họ không kiêu ngạo vì biết mình là người chịu ơn. Lòng biết ơn là chiếc neo giữ con thuyền đời họ không bị trôi dạt giữa dòng đời đầy cám dỗ và phản trắc.

Chính trong cái nhìn đức tin, chúng ta thấy rõ: Đời rất công bằng, và Thiên Chúa lại càng công thẳng hơn. Kẻ vô ơn có thể đi rất nhanh. Họ có thể dẫm đạp lên người khác, gạt bỏ ân nhân để tiến thân thần tốc. Trong ngắn hạn, họ có vẻ thắng thế, họ rực rỡ, họ giàu sang. Nhưng kinh nghiệm ngàn đời và Lời Chúa đều khẳng định: họ khó đi xa. Đường đời không chỉ đo bằng ki-lô-mét hay bằng số dư tài khoản, mà đo bằng sự bình an trong tâm hồn và sự bền vững của các mối tương quan. Kẻ vô ơn đi nhanh nhưng đi trong sự cô độc, nơm nớp lo sợ bị lật tẩy, và cuối cùng thường đối diện với sự sụp đổ khi không còn ai bên cạnh. Ngược lại, người biết ơn có thể đi chậm. Họ phải dừng lại để đỡ nâng người khác, họ phải cúi xuống để cám ơn, họ phải san sẻ những gì mình có. Nhưng đường họ đi là đường vững và bền. Mỗi bước chân của họ đều được lót bằng tình yêu thương và sự tôn trọng của mọi người.

Bởi lẽ, thưa anh chị em, ân nghĩa không bao giờ là sợi dây trói buộc làm khổ con người. Ân nghĩa là chiếc rễ sâu. Một cái cây muốn vươn cao lên trời xanh, đương đầu với gió bão, thì bộ rễ của nó phải cắm sâu vào lòng đất, hút lấy dưỡng chất. Lòng biết ơn chính là bộ rễ ấy. Nó giúp con người đứng vững trước giông bão cuộc đời. Khi vinh quang không tự mãn, khi tủi nhục không ngã lòng. Và quan trọng nhất, lòng biết ơn giúp con người không đánh mất chính mình khi hoàn cảnh đổi thay. "Giàu đổi bạn, sang đổi vợ" là câu chuyện của những kẻ mất gốc, những kẻ vô ơn. Còn người biết ơn, dù hoàn cảnh có xoay vần thế nào, họ vẫn là họ: chân thành, thủy chung và nhân hậu.

Nhìn lên Thập Giá Đức Kitô, chúng ta thấy đỉnh cao của lòng biết ơn và sự trao ban. Chúa Giêsu, Con Thiên Chúa, đã làm người, đã chịu ơn Đức Mẹ, chịu ơn thánh Giuse, chịu ơn những người phụ nữ đạo đức giúp đỡ Ngài trên đường rao giảng. Và trên hết, Ngài luôn dâng lời tạ ơn Chúa Cha trong mọi hoàn cảnh. Trước khi làm phép lạ hóa bánh ra nhiều, Ngài tạ ơn. Trước khi gọi La-za-rô sống lại, Ngài tạ ơn. Và trong bữa Tiệc Ly, trước khi bước vào cuộc khổ nạn đau thương nhất, Ngài cầm lấy bánh và tạ ơn. Ngài dạy chúng ta rằng: Tạ ơn không phải là việc chúng ta làm khi mọi sự suôn sẻ, mà là thái độ sống căn bản ngay cả trong đau khổ.

Vậy hôm nay, soi rọi vào tấm gương Lời Chúa và những suy niệm này, mỗi người chúng ta hãy tự vấn lương tâm: Tôi đang là ai trong cuộc đời này? Là kẻ vô ơn hay người biết ơn? Chúng ta hãy nhìn lại những người đã đi qua đời mình. Cha mẹ, những người đã hy sinh cả tuổi thanh xuân, nhịn ăn nhịn mặc để ta có hình hài và vóc dáng hôm nay – ta đã báo đáp được gì, hay ta đang coi sự hy sinh ấy là trách nhiệm họ phải làm? Thầy cô, những người đã uốn nắn từng nét chữ, từng nếp nghĩ – ta có còn nhớ đến, hay đã quên sạch khi rời ghế nhà trường? Những ân nhân, những người đã chìa tay ra khi ta túng quẫn, khi ta nợ nần, khi ta thất nghiệp – ta có còn giữ liên lạc, hay ta đã lảng tránh họ vì sợ bị nhờ vả lại?

Và trên hết, đối với Thiên Chúa, chúng ta có phải là những kẻ vô ơn không? Mỗi hơi thở chúng ta hít vào, mỗi nhịp tim đập, mỗi ánh nắng ban mai, mỗi chén cơm ta ăn… tất cả đều là ân huệ nhưng không của Chúa. Chúng ta có thường xuyên dâng lời tạ ơn Chúa, hay chúng ta chỉ chạy đến với Ngài khi gặp tai ương, để kêu ca, phàn nàn và đòi hỏi? Đừng để mình trở thành những đứa con hư hỏng, chỉ biết đòi quà mà không biết yêu mến Người Cha. Đừng để Chúa phải thốt lên như đã từng thốt lên với người phong hủi: "Không phải cả mười người đều được sạch sao? Thế thì chín người kia đâu?"

Sống lòng biết ơn là một cuộc chiến đấu chống lại cái tôi ích kỷ. Nó đòi hỏi sự can đảm. Can đảm để thừa nhận mình chịu ơn. Can đảm để nói lời cám ơn và xin lỗi. Can đảm để sống thủy chung giữa một thế giới đầy bội bạc. Nhưng phần thưởng dành cho người biết ơn thì vô cùng lớn lao. Đó là một trái tim bình an, một lương tâm trong sáng, và một cuộc đời đầy ý nghĩa. Người biết ơn biến cuộc đời mình thành một bài ca chúc tụng. Nơi đâu có lòng biết ơn, nơi đó có Thiên Chúa hiện diện, vì Thiên Chúa là Tình Yêu, và lòng biết ơn là ngôn ngữ đẹp nhất của Tình Yêu.

Xin Chúa cho mỗi người chúng ta, sau khi nghe những lời này, biết giật mình tỉnh thức. Nếu có ai đó mà ta đã lãng quên, hãy tìm cách liên lạc. Nếu có ân nghĩa nào ta đã vô tình vùi lấp, hãy khơi dậy. Nếu có sự kiêu ngạo nào đang ngăn cản ta cúi đầu, hãy xin Chúa phá tan nó. Để rồi, dù cuộc đời có đưa ta lên đỉnh cao hay vùi ta xuống vực sâu, ta vẫn luôn giữ được "cái rễ" của nhân cách, đó là lòng biết ơn. Bởi vì, chỉ khi biết ơn, ta mới thực sự là "người" theo đúng nghĩa mà Thiên Chúa đã dựng nên. Chỉ khi biết ơn, ta mới có thể đứng vững và vươn lên, không phải như loài cỏ dại trôi nổi, mà như cây tùng cây bách hiên ngang giữa trời, rợp bóng mát cho đời và dâng hoa trái cho Chúa.

Hãy nhớ rằng: Kẻ vô ơn có thể chiếm được cả thế gian bằng thủ đoạn, nhưng họ sẽ đánh mất linh hồn mình. Còn người biết ơn, có thể họ thua thiệt về vật chất, nhưng họ chiếm được lòng người và quan trọng hơn cả, họ chiếm được Trái Tim Thiên Chúa. Nguyện xin Mẹ Maria, người nữ tỳ khiêm hạ luôn hát vang bài ca Magnificat tạ ơn, dạy chúng ta biết sống tâm tình tri ân trong từng giây phút của cuộc đời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

VĂN HÓA ĐỌC, CÓ PHẢI ĐANG NHƯ NGỌN ĐÈN YẾU DẦN?

Trong khung cảnh tĩnh lặng của tâm hồn, khi chúng ta cùng nhau ngồi lại để suy tư về thời cuộc và nhịp sống đức tin, hình ảnh ngọn đèn dầu nơi cung thánh hay ngọn nến lung linh trên bàn thờ gợi lên cho tôi một nỗi niềm trăn trở khôn nguôi. Ánh sáng ấy, vốn dĩ phải rạng ngời để soi dẫn bước chân người lữ hành, dường như đang leo lét trước những cơn gió lốc của thời đại. Ngọn đèn mà tôi muốn nói đến hôm nay, không phải là ngọn đèn vật lý, mà là ngọn đèn của trí tuệ, của sự suy chiêm và của chiều sâu tâm hồn, được nuôi dưỡng qua văn hóa đọc. Phải chăng, văn hóa đọc trong đời sống nhân bản và đời sống đức tin của chúng ta, đặc biệt là nơi các bạn trẻ, đang thực sự như một ngọn đèn yếu dần, chực chờ tắt lịm giữa màn đêm của sự ồn ào và huyên náo?

Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà thông tin bùng nổ như thác lũ. Chưa bao giờ nhân loại lại tiếp cận kiến thức dễ dàng đến thế. Chỉ cần một cái chạm tay, cả thế giới hiện ra trước mắt. Thế nhưng, nghịch lý thay, giữa biển cả thông tin mênh mông ấy, chúng ta lại đang đối diện với một sa mạc của sự nghèo nàn về tri thức thực thụ và sự khô cằn trong đời sống nội tâm. Không khó để nhận ra rằng, thói quen đọc sách – cái hành vi đòi hỏi sự tĩnh lặng, kiên nhẫn và khiêm cung ấy – đang dần bị thay thế bởi thói quen "lướt". Chúng ta lướt mạng xã hội, lướt qua những dòng tin giật gân, lướt qua những video ngắn ngủi đầy màu sắc nhưng rỗng tuếch. "Văn hóa lướt" đang lên ngôi như một vị vua độc tài, chiếm lĩnh thời gian và tâm trí của con người, đặc biệt là giới trẻ. Cái sự "lướt" ấy khiến người ta có cảm giác mình biết rất nhiều, nhưng thực chất chỉ là những mảnh vụn kiến thức rời rạc, không đầu không đuôi, và nguy hiểm hơn, nó tạo ra một thế hệ đọc nhiều nhưng cạn. Cái cạn ấy không chỉ là sự nông cạn về kiến thức, mà là sự cạn kiệt về khả năng dừng lại. Chúng ta sợ sự im lặng. Chúng ta sợ phải đối diện với một trang sách dày vì nó đòi hỏi ta phải tư duy, phải đối thoại với tác giả, và sâu xa hơn, là đối thoại với chính mình và với Thiên Chúa.

Ngày nay, tìm được một người trẻ cầm trên tay một quyển sách kinh điển, một tác phẩm văn học mang tính nhân bản sâu sắc, hay một cuốn sách thiêng liêng để nuôi dưỡng đời sống đức tin, quả thực là hình ảnh ngày càng hiếm hoi, quý giá như tìm được viên ngọc ẩn giấu trong ruộng. Sự kiên nhẫn dường như đã trở thành một đức tính xa xỉ. Giới trẻ ngại những bài viết dài, họ chỉ thích những gì ngắn gọn, bắt mắt, kích thích cảm xúc tức thời. Nhưng các bạn thân mến, Thiên Chúa không thường nói trong những cơn gió lốc ồn ào hay những trận động đất kinh hoàng, mà Ngài thường đến trong "tiếng gió hiu hiu", trong sự thầm thì của cõi lòng sâu thẳm. Để nghe được tiếng ấy, con người cần phải có khả năng lắng đọng, khả năng "nghiền ngẫm". Đọc sách, theo nghĩa cao quý nhất của nó, chính là một hành trình nghiền ngẫm. Khi ta đọc một cuốn sách hay, ta không chỉ thu nạp thông tin, mà ta đang để cho những con chữ ấy thấm vào hồn, chạm vào trái tim, và biến đổi con người ta. Người ta quên rằng đọc không chỉ để biết, mà là để sống. Đọc để trưởng thành về mặt nhân bản, để biết yêu thương, biết rung cảm trước cái đẹp, biết đau xót trước nỗi đau của phận người. Và trong đời sống đức tin, đọc là để gặp gỡ. Làm sao ta có thể yêu mến Thiên Chúa nếu ta không biết về Ngài? Làm sao ta hiểu được đường lối của Ngài nếu ta không bao giờ cầm lấy Kinh Thánh, không bao giờ đọc hạnh các thánh, hay những lời giáo huấn của Hội Thánh?

Sự nguy hại của việc đánh mất văn hóa đọc không chỉ dừng lại ở sự thiếu hụt kiến thức, mà nó dẫn đến sự xói mòn của đời sống cầu nguyện. Khi quen với những hình ảnh chớp nhoáng, tâm trí ta trở nên lười biếng trong việc suy niệm. Cầu nguyện đòi hỏi sự tập trung, sự hướng lòng lên, và khả năng suy tư về các mầu nhiệm. Một tâm trí chỉ quen với những tin tức giật gân sẽ rất khó để "ở lại" với Chúa Giêsu trong Thánh Thể, rất khó để suy gẫm một đoạn Tin Mừng. Chúng ta trở thành những Kitô hữu hời hợt, đức tin chỉ như lớp sơn mỏng bên ngoài, dễ dàng bong tróc khi gặp thử thách, bởi vì cái rễ của đức tin – vốn cần được tưới tắm bằng Lời Chúa và giáo lý thâm sâu – đã không còn bám sâu vào lòng đất tâm hồn.

Tuy nhiên, giữa bức tranh có phần ảm đạm ấy, chúng ta không được phép tuyệt vọng, bởi niềm hy vọng Kitô giáo luôn mời gọi ta nhìn thấy ánh sáng ngay cả trong đêm tối. Cũng không thể nói rằng tất cả giới trẻ đều quay lưng với việc đọc. Vẫn còn đó, rải rác trong các giáo xứ, trong các nhóm sinh viên Công giáo, hay trong những góc nhỏ của gia đình, những tâm hồn trẻ đang khao khát chân lý. Họ vẫn miệt mài tìm kiếm những cuốn sách hay, vẫn thao thức trước những vấn đề của thời đại và muốn tìm câu trả lời từ kho tàng tri thức của nhân loại và Giáo hội. Họ là những đốm lửa nhỏ, nhưng đủ sức để nhen nhóm lên hy vọng. Họ là bằng chứng cho thấy, con người, dù ở thời đại nào, vẫn mang trong mình cơn khát vô tận về Chân, Thiện, Mỹ.

Hãy nhìn vào một tấm gương tuyệt vời của thời đại chúng ta, một vị thánh trẻ mang quần jean và áo phông, người vừa được Đức Thánh Cha tuyên phong hiển thánh vào ngày 07/9/2025 vừa qua: Thánh Carlo Acutis. Nhiều người ca ngợi cậu như một "vị thánh của Internet", một thiên tài công nghệ. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Nếu chỉ nhìn Carlo Acutis như một lập trình viên giỏi, chúng ta đã bỏ sót nền tảng sâu xa làm nên sự thánh thiện của cậu. Trước khi Carlo gõ những dòng code để tạo nên trang web về các Phép lạ Thánh Thể, cậu đã làm gì? Cậu đã đọc. Cậu đã nghiên cứu. Cậu đã đắm mình vào lịch sử của các phép lạ. Cậu không thể tạo ra một nội dung sâu sắc về Thánh Thể nếu cậu không để cho mầu nhiệm Thánh Thể chạm vào lòng mình trước đó. Kiến thức của Carlo không phải là kiến thức của "Google", mà là kiến thức của sự chiêm niệm. Cậu đã đọc về Chúa Giêsu, đã suy gẫm về tình yêu hiến tế của Người, và chính từ sự "thấm" ấy, công nghệ mới trở thành công cụ để cậu loan báo Tin Mừng. Carlo Acutis đã chọn Chúa Giêsu làm trung tâm đời sống, và sự chọn lựa ấy không tự nhiên mà có. Nó được nuôi dưỡng từ những câu chuyện đức tin, từ những trang sách giáo lý, từ những lần đọc Lời Chúa mà cậu đã thực hiện âm thầm trong phòng riêng hay bên cạnh mẹ mình. Carlo Acutis chứng minh cho chúng ta thấy: Công nghệ không giết chết văn hóa đọc, nếu người sử dụng công nghệ có một nền tảng tri thức và tâm linh vững chắc. Ngược lại, sự đọc sâu sắc sẽ thánh hóa công nghệ, biến nó thành khí cụ của tình yêu.

Vậy thì, hỡi những người làm cha làm mẹ, những người chịu trách nhiệm hướng dẫn cộng đoàn, và cả chính các bạn trẻ, chúng ta phải làm gì để "thêm dầu" cho ngọn đèn đang yếu dần này? Câu trả lời nằm ở hai chữ: "Đồng hành" và "Định hướng". Việc đọc đúng cách, chọn đúng nguồn và nuôi dưỡng tình yêu với sách không phải là chuyện ngày một ngày hai, cũng không phải là chuyện tự phát. Nó là hoa trái của một quá trình gieo trồng kiên trì.

Trước hết là nơi gia đình, "Hội Thánh tại gia". Cha mẹ chính là những thủ thư đầu tiên của con cái. Sẽ vô ích nếu cha mẹ cứ ra rả bắt con đọc sách trong khi chính mình lại dán mắt vào điện thoại. Tấm gương của cha mẹ là bài giảng thuyết phục nhất. Hãy để những cuốn sách, những tờ báo Công giáo hiện diện trong phòng khách, trên bàn ăn. Hãy thay thế giờ xem tivi bằng giờ đọc sách chung, hay ít nhất là kể cho con nghe những câu chuyện từ sách. Chính nền giáo dục đức tin từ gia đình sẽ tạo ra cái "gu" thẩm mỹ và thiêng liêng cho con cái, giúp chúng phân định được đâu là sách hay nên đọc, đâu là rác rưởi nên tránh.

Kế đến là vai trò của cộng đoàn giáo xứ, với sự góp phần của cha sở, thầy sở, quý tu sĩ nam nữ và các giáo lý viên. Chúng ta có trách nhiệm gieo hạt mầm văn hóa. Tại sao chúng ta không biến thư viện giáo xứ trở thành một nơi hấp dẫn, hay tích hợp việc giới thiệu sách vào trong các giờ giáo lý? Một lời giới thiệu sách đầy tâm huyết của cha sở trong bài giảng lễ đôi khi có sức lay động hơn ngàn lời kêu gọi suông. Các giáo lý viên, những người trực tiếp tiếp xúc với giới trẻ, cần phải là những người yêu đọc sách trước tiên. Bạn không thể cho cái bạn không có. Nếu bạn không có sự rung cảm trước Lời Chúa hay giáo huấn của Hội Thánh qua việc đọc, làm sao bạn truyền lửa ấy cho các em thiếu nhi? Chúng ta cần khơi gợi sự tò mò thánh thiện nơi các em, hướng dẫn các em tìm đến những nguồn tư liệu chính thống, phong phú và bổ ích.

Văn hóa đọc, xét cho cùng, là văn hóa của sự làm người và làm con Chúa. Đọc để hiểu mình, hiểu người và hiểu Chúa. Một cuốn sách hay là một người bạn tốt, một người thầy khôn ngoan. Trong thế giới ồn ào này, cầm một cuốn sách lên là ta đang thực hiện một hành vi phản kháng lại sự hời hợt, là ta đang xây dựng một "căn phòng nội tâm" để Chúa có thể ngự vào. Đừng để ngọn đèn ấy tắt. Dù nó đang yếu, nhưng chỉ cần chúng ta che chắn, thêm dầu, và kiên nhẫn khơi tim, nó sẽ lại bùng lên. Một người trẻ biết đọc và ham đọc sách thánh thiện sẽ là một người trẻ có chiều sâu, một tông đồ nhiệt thành, và là tương lai vững chắc của Giáo hội và xã hội.

Nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng là Chân Lý và là nguồn soi dẫn mọi trí hiểu, ban cho chúng ta, đặc biệt là các bạn trẻ, ơn khôn ngoan để biết chọn lựa những gì bồi bổ cho tâm hồn. Xin cho mỗi cuốn sách chúng ta cầm lên đều trở thành nhịp cầu dẫn chúng ta đến gần hơn với Đấng là Lời Vĩnh Cửu. Ước gì phong trào văn hóa đọc được phục hưng mạnh mẽ trong lòng Giáo hội Việt Nam, để từ đó, đức tin của chúng ta không còn là đức tin của cảm xúc nhất thời, mà là đức tin của sự hiểu biết sâu sắc và lòng mến thiết tha. Xin Thánh Carlo Acutis cầu bầu cho giới trẻ chúng con, giúp chúng con biết dùng phương tiện thế gian để tìm kiếm Nước Trời, và biết trân trọng những giá trị tĩnh lặng giữa dòng đời vội vã.

Lm. Anmai, CSsR


 

VĂN HÓA VIẾT, CÓ ĐANG BỊ LẤN ÁT VÀ THU HẸP?

Giữa dòng chảy cuồn cuộn của thời đại kỹ thuật số, khi mà mọi thứ dường như đang được lập trình để vận hành với tốc độ của ánh sáng, tôi tự hỏi liệu có bao giờ chúng ta dừng lại đủ lâu để lắng nghe tiếng thở dài của con chữ, hay nhìn thấy sự mệt mỏi của những trang giấy trắng chưa được lấp đầy? Câu hỏi về văn hóa viết, về sự tồn tại và suy tàn của nó, không chỉ là một trăn trở mang tính học thuật hay xã hội học, mà đối với tôi, đó là một nỗi niềm mục vụ, một thao thức thuộc về đời sống tâm linh và sự hiệp thông trong lòng Giáo hội. Trong các buổi họp của các hội đoàn, hay ngay cả trong những sinh hoạt của các cộng đoàn tu trì, việc tìm chọn một thư ký để ghi biên bản không ít lần trở nên khó khăn, một sự khó khăn đầy nghịch lý giữa một thế hệ được trang bị kiến thức đầy đủ nhưng lại ngần ngại trước việc cầm bút. Nhiều bạn trẻ, và cả những người không còn trẻ, dường như không biết phải viết như thế nào, không biết bắt đầu từ đâu để tóm kết một ý tưởng, để diễn đạt một sự kiện sao cho mạch lạc và gãy gọn. Nếu việc ghi chép một biên bản sự vụ đã khó, thì việc viết một lá thư tâm tình, một bài chia sẻ cảm nghiệm lại càng trở nên xa lạ và nhọc nhằn hơn gấp bội.

Thực trạng này phản ánh một sự chuyển dịch văn hóa đáng báo động. Giới trẻ hôm nay, những người đang nắm giữ tương lai của Giáo hội và xã hội, dường như đang dần đánh mất thói quen viết nhật ký, một thói quen vốn dĩ là phương thế tuyệt vời để nuôi dưỡng đời sống nội tâm. Họ ít khi ngồi xuống để viết ra những suy tư dài, những trăn trở sâu sắc về cuộc đời, về đức tin, hay về ơn gọi của mình. Thay vào đó, không gian giao tiếp của họ bị lấp đầy bởi những dòng tin nhắn ngắn ngủi, những ký tự viết tắt vội vàng, những biểu tượng cảm xúc vô hồn trên các nền tảng mạng xã hội. Sự "nhanh, gọn, lẹ" lên ngôi, và sự chậm rãi, sâu lắng của việc viết lách bị đẩy lùi vào dĩ vãng. Họ có thể truyền thông rất nhiều, kết nối với hàng ngàn người trong tích tắc, nhưng nghịch lý thay, họ lại thinh lặng nội tâm ít đi. Sự ồn ào của những ngón tay lướt trên màn hình cảm ứng đã át đi tiếng nói nhỏ nhẹ của tâm hồn, làm cho khả năng đối thoại với chính mình trở nên mai một.

Chúng ta cần nhìn nhận rằng, viết không đơn thuần là một kỹ năng ngôn ngữ hay một hành động cơ học của đôi tay. Trong nhãn quan Kitô giáo, viết là hành động của suy tư và cầu nguyện, là một hành trình thiêng liêng nơi con người đối diện với chính mình, với tha nhân và với Thiên Chúa. Khi một người cầm bút viết, họ buộc phải làm chậm lại dòng chảy của tư duy, họ phải chắt lọc những tạp niệm để tìm ra cốt lõi của sự thật. Đó là khoảnh khắc của sự “kenosis” – sự tự hủy, để cái tôi ồn ào lắng xuống và tiếng nói của Lương tâm, tiếng nói của Thánh Thần được vang lên. Viết là một cách thế để "nhập thể" những ý tưởng vô hình thành những con chữ hữu hình, giống như Ngôi Lời đã trở nên xác phàm để ở cùng chúng ta. Vì thế, khi việc viết biến mất, chiều sâu tâm hồn cũng dần bị mài mòn. Một tâm hồn không biết viết ra những suy tư của mình thường là một tâm hồn lười biếng trong việc phản tỉnh, và từ đó, đời sống cầu nguyện cũng dễ rơi vào tình trạng hời hợt, chỉ dừng lại ở những công thức thuộc lòng mà thiếu đi sự rung cảm cá vị.

Sự lấn át của văn hóa nghe nhìn đang tạo ra một thế hệ thụ động trong tư duy. Hình ảnh và âm thanh đi vào tâm trí một cách trực diện và nhanh chóng, nhưng chúng thường không lưu lại lâu dài nếu không qua sự sàng lọc của suy tư – mà viết chính là công cụ hữu hiệu nhất của suy tư. Khi chúng ta không viết, chúng ta đánh mất cơ hội để định hình căn tính của mình. Thánh Augustinô, vị Tiến sĩ vĩ đại của Giáo hội, đã để lại cho nhân loại bộ "Tự Thuật" (Confessions), một minh chứng hùng hồn cho việc viết như là một hành trình hoán cải và gặp gỡ Thiên Chúa. Nếu Ngài không viết, làm sao hậu thế hiểu được những đấu tranh nội tâm gay gắt, những giọt nước mắt sám hối và niềm hoan lạc khi tìm thấy Chân Lý? Hay như Thánh Anphongsô, Đấng Sáng Lập Dòng Chúa Cứu Thế của tôi, Ngài đã dùng ngòi bút để viết nên những tác phẩm tu đức bình dân nhưng sâu sắc, chạm đến trái tim của những người nghèo khổ nhất, giúp họ yêu mến Chúa Giêsu và Mẹ Maria. Ngài đã từng thề hứa không để lãng phí một giây phút nào, và phần lớn thời gian ấy Ngài dành cho việc viết. Đối với các Thánh, viết là sứ vụ, là loan báo Tin Mừng, là kéo dài sự hiện diện của Lời Chúa trong trần gian.

Dẫu bức tranh có vẻ mang gam màu tối, nhưng trong ân sủng của Thiên Chúa, vẫn còn đó những mầm hy vọng đang vươn lên từ kẽ đá. Quan sát các cuộc thi sáng tác thơ, văn, cảm nghiệm, suy niệm hay chia sẻ đức tin do các giáo phận hay các dòng tu tổ chức, tôi nhận thấy vẫn có nhiều cây bút trẻ tham gia. Số lượng bài vở gửi về đôi khi làm tôi ngạc nhiên và xúc động. Điều này chứng tỏ rằng, sâu thẳm trong tâm hồn người trẻ, nhu cầu được bày tỏ, được chia sẻ, được "nói" bằng ngôn ngữ viết vẫn còn cháy bỏng. Họ vẫn viết, vẫn thao thức, vẫn muốn nói điều gì đó từ con tim mình. Những trăn trở về đức tin, những va vấp trong cuộc sống, những khát khao thánh thiện vẫn đang âm ỉ cháy trong họ. Vấn đề không phải là họ không thể viết, mà có lẽ, họ đang thiếu những người thầy, những người đồng hành để hướng dẫn, khích lệ và nuôi dưỡng họ trở thành những cây bút vững vàng, góp phần làm đẹp cho nền văn học của xã hội và Giáo Hội.

Tôi xin đan cử một ví dụ nhỏ, một câu chuyện đã để lại trong tôi nhiều suy nghĩ về trách nhiệm của người đi trước đối với thế hệ kế thừa. Có một em Tiền tập sinh trong Hội dòng tôi, một người trẻ đầy nhiệt huyết và thiện chí. Em nhờ tôi đọc và sửa một bài suy tư mà em dự định gửi tham gia một cuộc thi viết với chủ đề “Ra đi sinh nhiều hoa trái” – một chủ đề lấy cảm hứng từ Tin Mừng Gioan, mời gọi người môn đệ dấn thân cho sứ vụ. Khi cầm bài viết của em trên tay, tôi đã đọc với tất cả sự trân trọng. Tuy nhiên, thú thật là tôi chưa thật sự hài lòng khi đọc xong bài viết ấy. Ý tưởng thì có, cấu trúc cũng khá rõ ràng, nhưng nó khô khan, mang nặng tính lý thuyết sách vở, thiếu đi cái "hồn" của một người đã thực sự chạm vào Lời Chúa. Nó giống như một bài luận văn hơn là một bài suy niệm.

Tôi tần ngần suy nghĩ, nhìn em với ánh mắt cảm thông. Làm sao để giúp em biết đọc, biết nghiền ngẫm, để dòng chảy suy tư nơi em được đánh động, không phải chỉ từ lý trí sắc bén, mà phải toát lên từ trái tim sâu lắng, biết cầu nguyện và cảm thương? Viết về sự "ra đi" và "sinh hoa trái" không thể chỉ là việc liệt kê những công việc tông đồ, mà phải là sự diễn tả một sự sống thần linh đang tuôn chảy trong huyết quản. Tôi nhận ra rằng, em đang viết bằng cái đầu chứ chưa viết bằng đôi đầu gối quỳ gối cầu nguyện. Em đang cố gắng "sản xuất" một bài viết thay vì "thai nghén" nó trong Thần Khí.

Tôi đã không sửa câu chữ cho em ngay lúc đó, vì sửa chữ chỉ là chữa phần ngọn. Tôi muốn chữa phần gốc. Tôi đã đưa cho em hai quyển sách từ Tủ sách Nước Mặn – những cuốn sách thiêng liêng được viết bởi những tác giả có đời sống nội tâm sâu sắc và văn phong mượt mà. Tôi nói với em, giọng nhẹ nhàng nhưng kiên quyết: “Con cầm lấy, về đọc đi. Đọc chậm thôi, đừng đọc để lấy thông tin, mà hãy đọc để suy tư, để học cách hành văn của tác giả, và quan trọng nhất là cầu nguyện với Chúa qua từng trang sách. Con hãy để những con chữ này thấm vào hồn con như mưa thấm vào đất. Sau khi thấm, con hãy viết. Đừng vội.”

Em vâng lời cầm sách ra về. Mười ngày sau, em trở lại gặp tôi. Gương mặt em có chút gì đó thay đổi, trầm tĩnh hơn, sâu sắc hơn. Em đưa cho tôi bản thảo mới. Khi đọc những dòng đầu tiên, tôi đã cảm nhận được một luồng gió mới. Em đã tìm ra ý tưởng không phải từ những giáo điều khô cứng, mà từ những rung cảm chân thành trước lời mời gọi của Chúa Giêsu. Câu văn của em mềm mại hơn, giàu hình ảnh hơn, và quan trọng nhất là nó chứa đựng một sức nặng của sự chiêm niệm. Bài viết tiến bộ rõ rệt, không còn là sự lắp ghép của các khái niệm, mà là dòng chảy của một tâm hồn đang yêu mến. Em đã viết về việc "sinh hoa trái" không phải là làm những việc vĩ đại, mà là để cho tình yêu Chúa biến đổi những việc nhỏ bé thường ngày. Đó chính là hoa trái của sự thinh lặng và cầu nguyện.

Câu chuyện của em Tiền tập sinh ấy là một minh chứng sống động cho chân lý: Viết lách trong môi trường Công giáo không phải là kỹ năng bẩm sinh, mà là kết quả của một quá trình đào luyện thiêng liêng. Thật rõ ràng, nếu có hướng dẫn, có động viên, có đồng hành, chắc chắn chúng ta sẽ tìm được những cây viết xanh màu hy vọng. Những cây bút trẻ ấy giống như những ngọn nến đang chờ được thắp lửa. Nếu chúng ta, những linh mục, tu sĩ, những nhà giáo dục, bỏ mặc họ với chiếc điện thoại thông minh, ngọn lửa ấy sẽ lụi tàn. Nhưng nếu chúng ta trao cho họ những cuốn sách hay, hướng dẫn họ phương pháp suy niệm, khơi gợi nơi họ niềm đam mê với Chân – Thiện – Mỹ, họ sẽ trở thành những tông đồ của ngòi bút.

Phải chăng đó là bổn phận của mỗi chúng ta? Trong một thế giới đầy dẫy những tin giả (fake news), những ngôn từ bạo lực, những bài viết gây chia rẽ, thì việc đào tạo những cây bút Công giáo biết viết bằng sự thật và tình yêu thương là một nhu cầu cấp bách. Sứ vụ "rao giảng trên mái nhà" ngày nay chính là rao giảng trên các trang mạng, trên các diễn đàn văn hóa. Chúng ta cần những bài viết có khả năng chữa lành, những câu chuyện có khả năng đánh thức lương tâm, những vần thơ có khả năng nâng tâm hồn lên tới Chúa. Ai sẽ viết những điều đó nếu không phải là những người trẻ Kitô giáo hôm nay?

Nhưng để viết được, trước hết phải biết đọc và biết sống. Văn hóa viết không thể tách rời văn hóa đọc. Một người không bao giờ đọc sách sẽ không bao giờ viết được một câu văn ra hồn. Đọc sách thiêng liêng là nạp năng lượng, là cung cấp dưỡng chất cho trí tuệ và tâm hồn. Như ngôn sứ Êdêkien đã được Chúa mời gọi "nuốt cuộn sách" vào lòng trước khi đi nói tiên tri, người viết cũng phải "nuốt" Lời Chúa và những tư tưởng thánh thiện vào lòng, để rồi những gì viết ra là sự trào tràn của những điều đã được tiêu hóa và nghiền ngẫm. Tủ sách Nước Mặn hay bất kỳ tủ sách đạo đức nào cũng chỉ là công cụ, quan trọng là thái độ của người đọc. Đọc để gặp gỡ, đọc để biến đổi.

Hơn nữa, văn hóa viết còn là một phương thế khổ chế. Ngồi yên hàng giờ trước trang giấy hay màn hình máy tính, vật lộn với từng con chữ, trau chuốt từng ý tứ là một sự hy sinh. Đó là sự hy sinh thời gian, hy sinh những thú vui giải trí hời hợt để lao tác cho Nước Trời. Trong sự cô tịch của việc viết, người viết tập luyện sự kiên nhẫn, sự khiêm tốn và sự trung thực. Khiêm tốn để thấy mình giới hạn trước mầu nhiệm, trung thực để không viết những điều mình không sống hoặc không tin. Thánh Phaolô Tông đồ, dù bận rộn với những chuyến truyền giáo, vẫn dành thời gian để viết những lá thư – những kiệt tác thần học và mục vụ nuôi dưỡng Giáo hội suốt hai ngàn năm qua. Nếu Thánh nhân nại cớ bận rộn mà không viết, chúng ta sẽ mất đi một kho tàng đức tin vô giá.

Trở lại với câu hỏi ban đầu: Văn hóa viết có đang bị lấn át và thu hẹp? Câu trả lời là CÓ, nếu xét trên bình diện thói quen xã hội và sự thống trị của công nghệ. Nhưng câu trả lời sẽ là KHÔNG, và chứa đựng niềm hy vọng, nếu xét trong lòng Giáo hội, nơi mà Lời Chúa vẫn luôn là trung tâm, và nơi mà Thần Khí vẫn luôn tác động. Sự thu hẹp về số lượng có thể là cơ hội để nâng cao về chất lượng. Có thể chúng ta không cần hàng triệu người viết dở, mà cần những nhóm nhỏ, những "nhóm nhỏ sáng tạo" như Đức Bênêđictô XVI từng nói, những người biết viết sâu, viết hay và viết thánh thiện.

Chúng ta cần khôi phục lại "bí tích của ngôn ngữ". Ngôn ngữ không chỉ là vỏ bọc, mà là khí cụ của ân sủng. Mỗi khi chúng ta dạy cho một em thiếu nhi viết một lời nguyện tự phát, mỗi khi chúng ta khuyến khích một bạn trẻ viết nhật ký thiêng liêng, mỗi khi chúng ta kiên nhẫn sửa bài cho một tập sinh, chúng ta đang vun trồng cho văn hóa viết hồi sinh. Đừng để sự lười biếng hay sự bi quan làm chùn bước. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ: tặng một cuốn sách hay, tổ chức một cuộc thi viết nhỏ trong giáo xứ, hay đơn giản là chính chúng ta hãy bắt đầu viết – viết thư cho một người bạn đang đau khổ, viết một bài suy niệm ngắn chia sẻ trên trang cá nhân. Gương sáng luôn có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn lời nói suông.

Đặc biệt trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi trọng tình cảm và sự tinh tế, những bài viết mang đậm chất nhân văn và thấm đẫm tinh thần Tin Mừng sẽ luôn tìm được chỗ đứng trong lòng độc giả. Con người thời nào cũng khát khao chân lý và tình yêu. Nếu chúng ta viết bằng sự rung cảm của trái tim mục tử, bằng sự thao thức của người môn đệ Chúa Cứu Thế, những con chữ ấy sẽ có sức mạnh xuyên thấu, vượt qua mọi rào cản của sự huyên náo thế tục để chạm đến nơi sâu thẳm nhất của cõi lòng nhân thế.

Cuối cùng, việc viết lách cũng là một hành vi của đức tin, tin rằng Chúa có thể dùng những nỗ lực nhỏ bé và bất toàn của chúng ta để làm nên những điều kỳ diệu. Như năm chiếc bánh và hai con cá, những trang viết của chúng ta tuy ít ỏi, nhưng nếu được đặt vào tay Chúa Giêsu, Người sẽ bẻ ra và trao cho đám đông đang đói khát lương thực tinh thần. Em Tiền tập sinh của tôi đã làm được, và tôi tin, nhiều người trẻ khác cũng sẽ làm được, nếu họ được yêu thương và dẫn dắt. Đừng để ngòi bút của chúng ta bị rỉ sét, và đừng để văn hóa viết bị chôn vùi dưới lớp bụi của sự thờ ơ. Hãy cầm bút lên, với tràng chuỗi Mân Côi trong tay và niềm hy vọng trong tim, để viết cho danh Chúa cả sáng và cho phần rỗi các linh hồn. Hãy để dòng mực trở thành dòng máu nuôi dưỡng Thân Mình Mầu Nhiệm Chúa Kitô trong thời đại hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR


 

VĂN HÓA ĐỌC VÀ VIẾT: HÀNH TRÌNH TỪ CHIỀU SÂU NỘI TÂM ĐẾN SỨ VỤ LOAN BÁO TIN MỪNG TRONG THẾ GIỚI SỐ

Khởi đầu từ thuở bình minh của ơn cứu độ, Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta. Thiên Chúa, trong sự thượng trí vô biên, đã chọn ngôn ngữ để tự mặc khải, chọn những trang sách để ghi lại giao ước tình yêu và chọn những tâm hồn biết lắng nghe để chuyển tải sứ điệp của Người qua muôn thế hệ. Chính vì thế, đối với người Kitô hữu, việc đọc và viết không đơn thuần là những kỹ năng học thuật hay phương tiện tiếp nhận thông tin, mà đó là một hành vi đạo đức, một nẻo đường thiêng liêng và là một phần tất yếu của đời sống đức tin. Trong một thế giới đang biến chuyển không ngừng với sự bùng nổ của công nghệ, chúng ta được mời gọi nhìn nhận lại giá trị của văn hóa đọc và viết dưới ánh sáng của Tin Mừng, để biến những con chữ khô khan thành nhịp đập của sự sống và biến những dòng tư duy thành lời chứng nhân sống động cho tình yêu Thiên Chúa.

Để văn hóa đọc và viết thực sự trở thành phần tất yếu của đời sống con người, chúng ta, từ những bậc phụ huynh, những người mục tử cho đến các bạn trẻ, cần thấu hiểu sâu sắc rằng đọc không chỉ là để biết, mà là để sống. Khi lật mở những trang Kinh Thánh, chúng ta không chỉ đang tìm kiếm những dữ kiện lịch sử hay những quy tắc luân lý, mà là đang bước vào một cuộc đối thoại liên vị với Đấng Hằng Sống. Những bản văn thần học hay các tác phẩm thiêng liêng của các thánh tiến sĩ không phải là những mê lộ tri thức xa rời thực tế, nhưng là những tấm bản đồ dẫn đưa linh hồn đi sâu vào mầu nhiệm của ân sủng. Ngay cả những tác phẩm văn học có giá trị nhân văn cao đẹp cũng là nơi phản chiếu ánh sáng của Chân – Thiện – Mỹ, giúp con người hiểu hơn về thân phận mình và khát vọng vươn tới cái vô biên. Đọc, trong nhãn quan Công giáo, chính là một hình thức "Lectio Divina" mở rộng, nơi ta lắng nghe tiếng Chúa vang vọng qua trí tuệ của nhân loại, để rồi từ những gì đã đọc, ta biến đổi tâm tính, uốn nắn hành vi và dấn thân phục vụ anh chị em mình.

Viết, một cách tương xứng, phải được hiểu là một hành vi của đức tin. Khi cầm bút hay gõ trên bàn phím, người Kitô hữu không chỉ đang sắp xếp các con chữ, mà là đang thực hiện một hành động tế lễ thiêng liêng. Viết là để cảm tạ vì những kỳ công Thiên Chúa đã thực hiện trong đời sống cá vị; viết là để cầu nguyện khi lời nói chẳng thể diễn tả hết nỗi lòng; và viết là để trao ban những hoa trái của chiêm niệm cho cộng đoàn. Mỗi dòng chữ được viết ra với ý thức trách nhiệm và tình yêu thương sẽ trở thành một "bản văn sống", nối dài mầu nhiệm Nhập Thể trong dòng thời gian. Khi ta viết về những trải nghiệm đức tin, về những trăn trở của kiếp người dưới cái nhìn của Tin Mừng, ta đang góp phần vào việc xây dựng Nhiệm Thể Chúa Kitô, làm cho Tin Mừng thấm nhập vào mọi ngõ ngách của tư tưởng con người.

Nhìn vào thực trạng xã hội hôm nay, chúng ta thấy văn hóa đọc và viết đang rơi giữa hai dòng chảy song song đầy kịch tính. Một bên là tốc độ chóng mặt của thế giới số, nơi thông tin được tiêu thụ một cách vội vã, hời hợt và đôi khi độc hại. Một bên là chiều sâu của nội tâm con người, nơi khao khát sự thinh lặng, sự suy tư và những chân lý vĩnh cửu. Vấn đề cốt yếu đặt ra là làm sao để hai dòng chảy ấy gặp nhau và giao hòa, thay vì loại trừ lẫn nhau. Truyền thông số không phải là kẻ thù của nội tâm nếu chúng ta biết thánh hóa nó, biến nó thành nhịp cầu kết nối giữa truyền thống đạo đức ngàn đời với nhịp sống hiện đại. Chúng ta cần những người trẻ biết dùng mạng xã hội không phải để phô diễn cái tôi ích kỷ, nhưng để lan tỏa những giá trị nghệ thuật, nhân văn và thánh thiện thông qua những bài viết sâu sắc, những cảm nhận tinh tế về đức tin.

Phải chăng đã đến lúc mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn dòng tu hay mỗi gia đình cần cụ thể hóa tình yêu với sách qua việc tổ chức các câu lạc bộ đọc sách? Đây không chỉ là nơi trao đổi tri thức, mà là những "phòng tiệc ly" của tư tưởng, nơi mọi người cùng nhau bẻ bánh lời Chúa và bẻ bánh tri thức nhân loại. Việc thành lập các nhóm chia sẻ cảm nhận sau khi đọc sẽ giúp chúng ta vượt ra khỏi sự đơn độc của việc đọc cá nhân để bước vào sự hiệp thông. Khi ta nói cho nhau nghe về một đoạn sách đã chạm đến trái tim, ta đang thực thi sứ vụ ngôn sứ, giúp anh chị em mình nhận ra sự hiện diện của Chúa trong những biến cố đời thường. Sự kết nối này, khi được tiếp sức bởi các phương tiện truyền thông hiện đại, sẽ tạo nên một mạng lưới yêu thương và chân lý, đủ sức đối trọng với những làn sóng tiêu cực của văn hóa hưởng thụ.

Để giữ lấy linh hồn của văn hóa trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta phải học cách hòa quyện giữa sự nhanh nhạy của công nghệ và sự chậm rãi của chiêm niệm. Đọc một cuốn sách hay giống như một cuộc hành hương đi vào đền thờ tâm hồn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và thinh lặng. Viết một suy niệm chân thành giống như việc gieo hạt giống tin mừng vào mảnh đất của thời gian. Nếu chúng ta chỉ chạy theo tốc độ mà bỏ quên chiều sâu, văn hóa sẽ trở nên rỗng tuếch. Ngược lại, nếu chỉ giữ lấy truyền thống mà khép kín trước cái mới, chúng ta sẽ tự tách mình ra khỏi dòng chảy của nhân loại mà Chúa muốn cứu độ. Sự giao hòa giữa truyền thống và hiện đại chính là cách chúng ta làm cho ngọn đèn của đức tin luôn rực sáng, không bị dập tắt bởi gió bụi của thế gian.

Mỗi Kitô hữu được mời gọi trở thành một độc giả trung tín của cuốn sách cuộc đời và một tác giả khiêm tốn của những bản tình ca tạ ơn. Đọc không phải để tích lũy kiến thức làm danh giá bản thân, nhưng để tìm thấy thánh ý Chúa trong mọi sự. Viết không phải để tìm kiếm sự ngưỡng mộ, nhưng để làm cho danh Chúa được cả sáng. Khi chúng ta đọc để sống, mỗi trang sách sẽ trở thành một bước chân đồng hành với Chúa Kitô trên đường Emmaus. Khi chúng ta viết để yêu, mỗi câu chữ sẽ mang sức mạnh chữa lành và an ủi những tâm hồn đang tan vỡ. Và cuối cùng, khi chúng ta yêu để loan báo, toàn bộ đời sống của chúng ta – dù là qua ngôn từ hay hành động – đều trở thành một cuốn Tin Mừng thứ năm cho anh chị em mình.

Chúng ta hy vọng rằng ngọn đèn ĐỌC – VIẾT sẽ không bao giờ yếu dần trong cộng đoàn dân Chúa. Dù thế giới có thay đổi thế nào, dù sách giấy có thể thay bằng màn hình điện tử, thì khát vọng tìm cầu sự thật và chia sẻ tình yêu vẫn là bản chất của con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa. Ước mong sao mỗi Kitô hữu luôn giữ được lửa nhiệt thành trong việc trau dồi tri thức thiêng liêng, không ngừng làm giàu tâm hồn qua những tác phẩm giá trị, và can đảm dùng ngòi bút của mình để làm chứng cho sự thật giữa một thế giới đầy dẫy những giả trá. Hãy để việc đọc làm cho lòng ta bừng cháy và việc viết làm cho đôi tay ta sẵn sàng hành động theo sự hướng dẫn của Thánh Thần.

Cuối cùng, văn hóa đọc và viết trong Giáo hội phải dẫn đến sự gặp gỡ: gặp gỡ chính mình trong sự chân thật, gặp gỡ tha nhân trong sự cảm thông và gặp gỡ Thiên Chúa trong sự thờ phượng. Đừng để mình bị cuốn trôi bởi dòng xoáy của sự hời hợt, nhưng hãy neo đậu tâm hồn vào những giá trị vĩnh cửu được chuyển tải qua những trang sách thánh thiện. Mỗi câu lạc bộ đọc sách, mỗi nhóm chia sẻ cảm nhận sẽ là một tế bào sống động làm cho thân thể Giáo hội thêm mạnh mẽ. Hãy tận dụng mọi phương tiện số để làm cho Tin Mừng được vang xa, để vẻ đẹp của nghệ thuật và sự thánh thiện được chạm đến mọi con tim, kể cả những nơi xa xôi nhất của "lục địa kỹ thuật số".

Lạy Chúa, Đấng là Ngôi Lời hằng hữu, xin soi sáng cho chúng con biết trân trọng giá trị của con chữ, biết tìm kiếm Chúa qua những trang sách và biết dùng khả năng viết lách để ca tụng uy quyền Chúa. Xin cho văn hóa đọc và viết trong chúng con không nhạt mờ nhưng luôn rực sáng, để chúng con biết đọc để sống dồi dào, biết viết để yêu chân thành, và biết yêu để loan báo Tin Mừng cứu độ cho đến tận cùng trái đất. Ước gì cuộc đời chúng con là một bài giảng sống động, được viết bằng mực của Thánh Linh trên những tâm hồn bằng thịt bằng xương, để qua đó, thế gian nhận ra Chúa là nguồn mạch của mọi sự khôn ngoan và tình yêu.

Sứ vụ đọc và viết hôm nay đang chờ đợi chúng ta với những thách đố mới nhưng cũng đầy ân sủng. Đừng sợ hãi trước tốc độ của thời đại, nhưng hãy dùng chính tốc độ đó để đưa chiều sâu của Tin Mừng vào lòng thế giới. Hãy để mỗi tín hữu là một người đọc say mê và một người viết đầy tâm huyết, để ngọn lửa văn hóa không bao giờ tắt, nhưng luôn là ánh sáng soi đường cho nhân loại tìm về nguồn cội chân lý. Đó chính là con đường hiệp hành mà chúng ta đang cùng nhau bước đi, một hành trình của trí tuệ và con tim, của truyền thống và đổi mới, của con người và Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

HUYỀN NHIỆM CỦA ĐỜI DÂNG HIẾN: TỪ CÁI NHÌN TRẦN TỤC ĐẾN VẺ ĐẸP CỦA THÁNH Ý

Đâu đó giữa dòng chảy xô bồ của cuộc sống thường nhật, trong những buổi liên hoan hay thậm chí là những dịp họp mặt gia đình có người đi tu, chúng ta vẫn thường nghe vang lên những giai điệu, những ca từ mang nặng nỗi niềm thế thái nhân tình qua các bài hát như “Con nợ Mẹ nàng dâu” hay “Giêsu, chàng rể của Mẹ Cha”. Thoạt nghe, những lời ca ấy dường như chạm đến đáy lòng trắc ẩn, khơi gợi một chút chạnh lòng về sự hy sinh của các bậc cha mẹ, hay nỗi niềm của người con khi dấn thân vào con đường tu trì. Tuy nhiên, nếu dừng lại và ngẫm suy dưới ánh sáng của Đức Tin và Thần học về đời sống thánh hiến, ta chợt nhận ra rằng, dường như người ta đang khoác lên vai người tu sĩ, và cả Đấng mà họ tôn thờ, một chiếc áo quá chật hẹp của tư duy trần tục. Những tựa đề ấy, những ca từ ấy, dù vô tình hay hữu ý, đã kéo ghì đôi cánh thiêng liêng của ơn gọi xuống mặt đất của những toan tính đời thường, của những món nợ trần gian, và vô hình trung làm lu mờ đi vẻ đẹp tuyệt mỹ, cao cả của mầu nhiệm Ơn Gọi mà Thiên Chúa đã tặng ban cho nhân loại.

Khi ta nghe câu hát “Con nợ Mẹ nàng dâu”, ta thấy phảng phất đâu đó một quan niệm xem đời tu như một sự “mất mát”, một sự thiếu hụt đối với gia đình trần thế. Người ta nhìn người tu sĩ như một kẻ trốn chạy trách nhiệm nối dõi tông đường, hay tước đi niềm vui ẵm bồng cháu chắt của mẹ cha. Cái nhìn ấy, dù đầy tình cảm nhân loại, nhưng lại quá đỗi thiển cận trước mầu nhiệm thánh thiêng. Nếu chúng ta chỉ nhìn thấy đời tu, thấy người tu sĩ nợ cha nợ mẹ kiểu như thế, xem ra họ – người sáng tác và cả người trình bày bài hát – đã không nhận ra ơn huệ, vẻ đẹp của ơn gọi của đời sống dâng hiến mà Thiên Chúa đã gọi, đã tuyển chọn người tu sĩ. Họ đang đo lường giá trị của một linh hồn hiến dâng bằng thước đo của sự sinh sản huyết thống và những mối quan hệ xã hội thông thường. Nhưng, đời sống thánh hiến không phải là một sự đánh đổi lỗ lãi, cũng chẳng phải là một món nợ chưa trả. Đó là một cuộc “Biến Hình” trên núi Tabor, nơi người tu sĩ được mời gọi bước vào đám mây của Thần Khí để trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô.

Càng ngẫm nghĩ về cụm từ “Giêsu, chàng rể của Mẹ Cha”, ta càng thấy sự lệch lạc trong việc hiểu về mối tương quan giữa Thiên Chúa và con người. Đức Giêsu Kitô, Ngôi Hai Thiên Chúa, Đấng Cứu Độ trần gian, không bao giờ và không thể bị hạ thấp xuống hàng “con rể” theo nghĩa đen hay nghĩa bóng của những tương quan thế tục. Ngài là Đấng Lang Quân của Giáo Hội, là Đấng Tình Quân của linh hồn, chứ không phải là một nhân vật để lấp đầy khoảng trống của một người con rể trần gian vắng mặt. Cách ví von ấy, tuy có vẻ thân thương, nhưng lại làm tầm thường hóa tính chất siêu việt của Thiên Chúa và mầu nhiệm Kết Hiệp thần linh. Cha mẹ của người tu sĩ không hiến con mình để đổi lấy một “chàng rể thần linh” nào đó hầu làm sang cho gia thế, nhưng là họ đang cộng tác vào công trình Cứu Chuộc, dâng hiến người con yêu dấu của mình để nó thuộc trọn về Chúa, trở thành khí cụ của bình an và ân sủng cho muôn người.

Điều tuyệt vời trong ơn gọi của người tu sĩ, không phải là họ chọn Chúa, nhưng là Thiên Chúa đi bước trước, chọn và gọi họ sống cho Ngài và phục vụ mọi người. Như lời Chúa Giêsu đã khẳng định trong Tin Mừng Gioan: “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em, và cắt cử anh em để anh em ra đi, sinh được hoa trái, và hoa trái của anh em tồn tại” (Ga 15,16). Đây là nền tảng cốt lõi, là đá tảng góc tường của mọi suy tư về đời tu. Ơn gọi không bắt nguồn từ ý muốn chủ quan của con người, không phải là hệ quả của một sự chán đời hay thất tình, lại càng không phải là một phương thế để trốn tránh trách nhiệm làm dâu, làm rể hay làm cha mẹ. Ơn gọi là một sáng kiến đầy yêu thương và tự do của Thiên Chúa. Ngài gọi đích danh từng người, từ khi họ còn trong lòng mẹ, như lời ngôn sứ Giêrêmia đã cảm nghiệm: “Trước khi cho ngươi thành hình trong dạ mẹ, Ta đã biết ngươi; trước khi ngươi lọt lòng mẹ, Ta đã thánh hoá ngươi” (Gr 1,5). Vì thế, người tu sĩ không “nợ” ai một nàng dâu hay một chàng rể, bởi vì chính sự hiện hữu và cuộc đời của họ đã thuộc về Thiên Chúa ngay từ thuở đời đời.

Khám phá huyền nhiệm của ơn gọi chính là cần phải nhìn thấy, trước hết, vẻ đẹp thánh thiện mà người tu sĩ sống với trong suốt cuộc đời mình. Đó là vẻ đẹp của sự thuộc về trọn vẹn. Khi một người trẻ can đảm thưa tiếng “Xin Vâng” để bước vào đời sống thánh hiến, họ không bỏ lại gia đình như một sự ruồng rẫy, nhưng họ mang cả gia đình, cả nhân loại vào trong trái tim đã được mở rộng theo kích thước trái tim Chúa Giêsu. Họ không khước từ tình yêu đôi lứa vì sợ hãi hay bất lực, nhưng họ khước từ cái riêng tư hữu hạn để đón nhận cái phổ quát vô hạn. Họ chọn sống khiết tịnh không phải để sống cô độc, khô cằn, mà để yêu mến Chúa và tha nhân bằng một tình yêu không chia sẻ, một tình yêu quảng đại hiến dâng. Vì thế, thay vì than vãn về những món nợ trần tục, chúng ta hãy chiêm ngắm vẻ đẹp của một đời sống trở nên “dấu chỉ” Nước Trời.

Người tu sĩ, qua ba lời khuyên Phúc Âm: Khiết tịnh, Nghèo khó và Vâng phục, đang làm chứng cho hình ảnh Nước Trời ngay tại thế và mai sau. Trong một thế giới để cao khoái lạc, người tu sĩ sống khiết tịnh để nhắc nhở nhân loại rằng thân xác con người là đền thờ Chúa Thánh Thần và định mệnh con người không chỉ là những thỏa mãn nhục dục. Trong một thế giới chạy theo vật chất và quyền lực, người tu sĩ sống nghèo khó và vâng phục để minh chứng rằng: Thiên Chúa là gia nghiệp duy nhất, là kho tàng đích thực không bao giờ hư nát. Đời sống của họ là một lời ngôn sứ sống động, là ngọn hải đăng chỉ đường cho những con thuyền đang lạc lối giữa biển đời tăm tối. Nếu nhìn đời tu dưới lăng kính “nợ nần” trần tục, ta sẽ chẳng bao giờ thấy được ánh sáng của ngọn hải đăng ấy, mà chỉ thấy sự thiệt thòi, thua lỗ. Nhưng dưới cái nhìn của đức tin, đó là sự khôn ngoan của Thập Giá, là sức mạnh của Thiên Chúa.

Hơn nữa, mối tương quan giữa người tu sĩ và cha mẹ không bị cắt đứt hay trở nên “thiếu hụt” khi họ đi tu. Trái lại, mối dây ấy được thăng hoa và thánh hóa. Cha mẹ của người đi tu không mất một người con, nhưng họ có thêm hàng trăm, hàng ngàn người con thiêng liêng khác. Khi người con dâng mình cho Chúa, cha mẹ trở thành những ân nhân cao cả của Giáo Hội. Họ không cần một “chàng rể Giêsu” theo kiểu thế gian để nương tựa tuổi già, vì chính Thiên Chúa đã trở thành Gia Nghiệp và là Đấng bảo trợ cho họ. Sự hy sinh của cha mẹ khi dâng con cho Chúa có giá trị cứu độ, hòa vào hy tế của Đức Mẹ Maria khi dâng Chúa Giêsu trong đền thờ, và đau đớn đứng dưới chân Thập Giá. Đó là một sự hiệp thông thánh thiện, vượt xa những ràng buộc của trách nhiệm phụng dưỡng vật chất hay nối dõi tông đường.

Chúng ta cần phải thanh tẩy cái nhìn của mình, và cả ngôn ngữ chúng ta sử dụng khi nói về đời tu. Những bài hát, những vần thơ, những lời chúc tụng cần phải thoát ra khỏi cái vỏ bọc ủy mị, sướt mướt của tình cảm thế gian để vươn tới tầm cao của thần học và linh đạo. Đừng để những ca từ như “con nợ Mẹ nàng dâu” làm vẩn đục sự trong sáng của ý hướng dâng hiến. Người tu sĩ không đi tu để trả nợ đời hay trốn nợ tình, họ đi tu vì tiếng gọi của Tình Yêu Thập Giá thôi thúc: “Tình yêu Đức Kitô thúc bách chúng tôi” (2 Cr 5,14). Họ ra đi để trở thành men, thành muối, thành ánh sáng. Nếu có một món nợ nào đó, thì như Thánh Phaolô nói: “Anh em đừng mắc nợ gì ai, ngoài món nợ tương thân tương ái” (Rm 13,8). Người tu sĩ mắc nợ nhân loại một tình yêu cứu độ, mắc nợ những linh hồn đang bơ vơ, mắc nợ những người nghèo khổ, chứ không mắc nợ một chức phận làm dâu hay làm rể theo thói thường.

Vẻ đẹp của đời thánh hiến còn nằm ở tính chất Cánh Chung (Eschatology). Người tu sĩ sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian. Cuộc đời họ là lời nhắc nhở hùng hồn về đích điểm của nhân loại: quê hương chúng ta ở trên trời. Khi người ta quá bận tâm về việc dựng vợ gả chồng, về việc sinh con đẻ cái như là mục đích tối hậu của kiếp người, thì người tu sĩ hiện diện như một dấu chỉ: “Trong ngày sống lại, người ta chẳng lấy vợ lấy chồng, nhưng sẽ giống như các thiên thần trên trời” (Mt 22,30). Đời tu là cuộc tập dượt cho đời sống vĩnh cửu, là việc sống trước cái thực tại mai sau ngay trong hiện tại này. Vậy thì, làm sao có thể so sánh cái vĩnh cửu ấy với cái tạm bợ của “nàng dâu, chàng rể”? Làm sao có thể lấy cái hữu hạn để cân đo cái vô hạn? Việc nuối tiếc những giá trị trần thế khi nhìn vào đời tu chính là sự cám dỗ quay lại nhìn “củ hành, củ tỏi Ai Cập” khi đang trên hành trình tiến về Đất Hứa.

Thiên Chúa không bao giờ chịu thua lòng quảng đại của con người. Khi một người con dâng mình cho Chúa, và cha mẹ sẵn lòng dâng hiến người con ấy, Thiên Chúa sẽ bù đắp gấp trăm ngay ở đời này và sự sống vĩnh cửu ở đời sau. Niềm vui của người tu sĩ và gia đình họ không đến từ những tiếng cười con trẻ hay sự sum vầy theo kiểu thế tục, mà đến từ niềm hoan lạc sâu thẳm của Chúa Thánh Thần – niềm vui của sự hiến dâng trọn vẹn. Đó là niềm vui của người tìm thấy kho báu trong ruộng và sẵn sàng bán tất cả để mua thửa ruộng ấy. Một khi đã thấy kho báu, có ai còn ngồi đó mà tiếc nuối vài đồng tiền lẻ? Cũng vậy, khi đã khám phá ra vẻ đẹp tuyệt đối của Đức Kitô, người tu sĩ và gia đình họ sẽ không còn bận tâm đến những “món nợ” trần gian mà người đời gán ghép.

Do đó, trách nhiệm của cộng đoàn Dân Chúa, của các nhạc sĩ, thi sĩ và của mỗi chúng ta là phải giúp nhau nhận ra và trân trọng giá trị đích thực của ơn gọi. Hãy hát lên những bài ca ngợi khen tình yêu bao la của Thiên Chúa, những bài ca tôn vinh vẻ đẹp của sự hy sinh thánh thiện, thay vì những bài ca sầu bi, ai oán, kéo ghì tâm hồn xuống những nỗi niềm vụn vặt. Hãy nhìn người tu sĩ như những chứng nhân can trường, những người dám lội ngược dòng đời để mang Tin Mừng đến cho muôn dân. Hãy cầu nguyện cho họ được trung thành với ơn gọi, được nên thánh mỗi ngày, thay vì nhìn họ với ánh mắt thương hại hay tiếc nuối.

Người tu sĩ, trong sự yếu đuối của phận người, vẫn mang trong mình “kho tàng trong bình sành”. Họ cần sự nâng đỡ, cảm thông và cái nhìn đức tin từ phía gia đình và xã hội. Đừng tạo thêm áp lực cho họ bằng những quan niệm sai lệch về chữ hiếu hay trách nhiệm gia đình. Chữ hiếu của người tu sĩ là cầu nguyện, là sống thánh thiện để cầu phúc cho cha mẹ, tổ tiên. Đó là chữ hiếu cao cả nhất, vượt lên trên mọi sự phụng dưỡng vật chất. Khi người tu sĩ dâng lễ, khi họ đọc kinh Phụng Vụ, họ đang mang cả gia đình mình đặt lên bàn thờ Chúa. Có sự báo hiếu nào cao quý hơn thế? Có người con dâu, con rể nào có thể mang lại ơn ích thiêng liêng lớn lao như thế cho cha mẹ?

Cuối cùng, chúng ta hãy tạ ơn Chúa vì đã ban cho Giáo Hội những tâm hồn biết dâng hiến. Hãy tạ ơn Chúa vì giữa một thế giới đầy toan tính, vẫn có những người dám sống “điên rồ” vì Đức Kitô. Và xin cho mỗi chúng ta, dù sống trong bậc sống nào, cũng biết khám phá ra vẻ đẹp của ơn gọi nên thánh mà Chúa dành cho mình. Đừng để những cái nhìn trần tục che khuất tầm nhìn đức tin. Đừng để những giai điệu u sầu làm chùn bước chân người loan báo Tin Mừng. Hãy để cho huyền nhiệm của ơn gọi được toả sáng, để vẻ đẹp thánh thiện của đời dâng hiến trở thành bài ca vinh danh Thiên Chúa đến muôn đời. Bởi vì, tất cả là hồng ân, và tất cả đều quy hướng về Thiên Chúa, Đấng là Alpha và Omega, là Khởi Nguyên và là Cùng Đích của mọi loài.

Lm. Anmai, CSsR


 

VẺ ĐẸP HUYỀN NHIỆM CỦA ƠN GỌI ĐỜI TU: TUYỆT TÁC TỪ TÌNH YÊU THIÊN CHÚA

Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử nhân loại và giữa những ồn ào náo nhiệt của thế gian, có một dòng chảy ngầm nhưng mãnh liệt, thầm lặng nhưng rực rỡ, đó chính là dòng chảy của ơn gọi thánh hiến. Khi chúng ta dừng lại để chiêm ngắm vẻ đẹp của ơn gọi đời tu, chúng ta không đang nói về một vẻ đẹp hào nhoáng bên ngoài, không phải là vẻ đẹp của những chiếc áo dòng thướt tha hay sự kính trọng của người đời. Chúng ta đang nói về một vẻ đẹp siêu nhiên, một vẻ đẹp mang tính thần linh mà ngôn ngữ loài người dường như bất lực để diễn tả trọn vẹn. Vẻ đẹp ấy, trước hết và trên hết, là vẻ đẹp đến từ Thiên Chúa. Ngài là Chân, Thiện, Mỹ, là cội nguồn của mọi cái đẹp, và ơn gọi đời tu chính là một trong những bức tranh tuyệt tác nhất mà Thiên Chúa đã vẽ nên trong lòng Giáo Hội. Chính vì thế, để hiểu và cảm thấu được vẻ đẹp này, chúng ta phải khởi đi từ Thiên Chúa, Đấng là chủ thể, là tác giả và là cùng đích của mọi ơn gọi. Vẻ đẹp của ơn gọi không nằm ở tài năng của người đi tu, cũng không nằm ở sự nỗ lực của ý chí con người, nhưng nó nằm ngay trong chính mầu nhiệm Thiên Chúa tuyển chọn. Đó là vẻ đẹp trong nội dung Ngài gọi và đẹp trong cả cách thức Ngài gọi mỗi người tu sĩ.

Khi lần giở những trang Kinh Thánh, từ Cựu Ước sang Tân Ước, chúng ta ngỡ ngàng nhận ra một chân lý xuyên suốt: Thiên Chúa luôn là người đi bước trước. Đây chính là nét đẹp nền tảng của ơn gọi. Vẻ đẹp ấy nằm ở chỗ đó là sáng kiến hoàn toàn tự do và đầy yêu thương của Thiên Chúa. Ngài không chờ đợi con người xứng đáng rồi mới gọi, Ngài cũng không tổ chức một cuộc thi tuyển để chọn ra những kẻ ưu tú nhất theo tiêu chuẩn trần gian. Không, Thiên Chúa gọi vì Ngài yêu, và Ngài gọi ai là tùy ý Ngài muốn. Như lời Thánh Gioan Tông đồ đã xác quyết: “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em”. Câu nói ấy vang lên như một bản tuyên ngôn về chủ quyền tuyệt đối của Thiên Chúa trong ơn gọi. Nếu ơn gọi xuất phát từ ý muốn của con người, thì đó chỉ là một sự nghiệp, một tham vọng, hay một sở thích. Nhưng vì xuất phát từ Thiên Chúa, nên nó trở thành một mầu nhiệm thánh thiêng. Vẻ đẹp ở đây là vẻ đẹp của sự "bị chiếm đoạt". Người tu sĩ là người bị Thiên Chúa quyến rũ, như ngôn sứ Giêrêmia đã thốt lên trong sự giằng co ngọt ngào và đau khổ: "Lạy Đức Chúa, Ngài đã quyến rũ con, và con đã để cho Ngài quyến rũ". Sáng kiến ấy của Thiên Chúa phá vỡ mọi quy luật sòng phẳng của thế gian, đưa con người vào một tương quan ân sủng diệu kỳ.

Hãy nhìn vào cách thức Thiên Chúa gọi các nhân vật trong Kinh Thánh để thấy được sự phong phú và vẻ đẹp muôn màu trong "nghệ thuật tuyển chọn" của Ngài. Khi Ngài gọi Abraham, Ngài gọi một ông già từ bỏ quê hương xứ sở để đi đến một vùng đất xa lạ với một lời hứa dường như mơ hồ. Vẻ đẹp ở đây là vẻ đẹp của đức tin, của sự phó thác tuyệt đối vào Đấng Vô Hình. Khi Ngài gọi Môsê, Ngài gọi một kẻ sát nhân đang trốn chạy, một người tự ti về khả năng ăn nói của mình trước bụi gai rực cháy. Vẻ đẹp ở đây là vẻ đẹp của quyền năng Thiên Chúa thể hiện qua sự yếu đuối của con người, biến một kẻ nói ngọng nghịu thành vị lãnh đạo giải phóng dân tộc. Khi Ngài gọi Đavít, Ngài bỏ qua những người anh cao to lực lưỡng để chọn một cậu bé chăn chiên nhỏ thó, vì "Thiên Chúa không nhìn theo cái nhìn của con người; con người nhìn bề ngoài, còn Thiên Chúa nhìn thấu tâm can". Và rồi trong Tân Ước, vẻ đẹp ấy càng trở nên nghịch lý và chói lọi hơn. Ngài gọi Phêrô, một ngư phủ cục mịch, ít học và nóng tính; Ngài gọi Mátthêu, một người thu thuế bị xã hội xem là tội lỗi và phản quốc; Ngài gọi Phaolô, kẻ đang hăng say bắt bớ Đạo Chúa. Trong mỗi trường hợp, cách thức Thiên Chúa gọi đều độc đáo, riêng biệt và đầy bất ngờ. Ngài không rập khuôn, không công thức hóa. Mỗi ơn gọi là một câu chuyện tình riêng biệt, một đường nét riêng trong bức tranh tổng thể của kế hoạch cứu độ. Vẻ đẹp của ơn gọi đời tu, vì thế, là vẻ đẹp của sự độc bản, nơi Thiên Chúa thì thầm tên riêng của từng người trong sâu thẳm tâm hồn họ.

Vẻ đẹp của ơn gọi còn rạng ngời lên từ chính sự hạ mình của Thiên Chúa. Chúng ta thường ca ngợi sự hy sinh của người đi tu, nhưng thực ra, sự hy sinh của Thiên Chúa mới là điều đáng để chúng ta quỳ gối chiêm ngắm. Đó là tình yêu tuyệt vời mà Thiên Chúa – Đấng Tạo Hóa toàn năng, Đấng Thánh thiện ngàn trùng – lại "ngó xuống" con người, sẵn sàng hạ mình để ký kết giao ước với loài thụ tạo của mình. Khoảng cách giữa Thiên Chúa và con người là vô tận, một vực thẳm không thể lấp đầy nếu không có lòng thương xót. Ấy vậy mà, Thiên Chúa đã bắc chiếc cầu ân sủng qua vực thẳm ấy. Ngài không chọn các thiên thần để loan báo Tin Mừng, Ngài chọn những con người mỏng giòn, mang trong mình "xương bởi xương, thịt bởi thịt" của nhân loại. Vẻ đẹp của ơn gọi tu trì không phải là vẻ đẹp của những bức tượng thánh sạch sẽ, không tì vết trưng bày trong tủ kính, mà là vẻ đẹp của "kho tàng chứa đựng trong những bình sành dễ vỡ". Chính sự tương phản giữa sự cao cả của Thiên Chúa và sự hèn mọn của người được chọn đã làm nổi bật lên quyền năng và tình yêu vô biên của Ngài. Thiên Chúa không ngại ngần khi đặt niềm tin vào con người, dù Ngài biết rõ con người ấy mong manh, đầy yếu đuối và bất toàn.

Trong ơn gọi đời tu, có một vẻ đẹp sâu thẳm mang tên "Lòng Thương Xót". Người tu sĩ, trước khi trở thành tông đồ, trước khi trở thành người phục vụ, họ là kẻ được thương xót. Đó là một tình yêu cao cả, với cả một biển trời của lòng thương xót mà người tu sĩ được đón nhận khi ký kết giao ước với Thiên Chúa. Khi một người trẻ bước vào nhà dòng, hay khi một tu sĩ già lập lại lời khấn, họ không đứng đó để tuyên bố về sự hoàn hảo của mình. Trái lại, lời khấn dòng là lời tuyên xưng về sự yếu đuối của bản thân và sự tín thác vào lòng thương xót Chúa. Vẻ đẹp này rất thật, rất người, và cũng rất thánh. Thiên Chúa biết rõ Phêrô sẽ chối Ngài ba lần, nhưng Ngài vẫn chọn ông làm đá tảng. Thiên Chúa biết rõ các môn đệ sẽ bỏ chạy khi Ngài chịu nạn, nhưng Ngài vẫn gọi họ là "bạn hữu". Cũng vậy, Thiên Chúa biết rõ mỗi tu sĩ chúng ta có những góc khuất, những giới hạn, những giằng co nội tâm, nhưng Ngài vẫn yêu thương và tuyển chọn. Sự tuyển chọn ấy bao trùm lên cả những lầm lỗi và yếu hèn của chúng ta, thanh tẩy và thánh hóa chúng ta từng ngày. Vẻ đẹp của ơn gọi là vẻ đẹp của sự chữa lành, nơi Thiên Chúa kiên nhẫn nhào nặn lại nắm đất sét méo mó thành một hình hài hữu dụng cho Nước Trời.

Hơn nữa, vẻ đẹp của ơn gọi đời tu còn nằm ở bản chất "Ngôn sứ" của nó. Giữa một thế giới đang chạy đua theo vật chất, quyền lực và khoái lạc, sự hiện diện của người tu sĩ là một dấu chỉ sống động về Nước Trời. Khi người tu sĩ sống khó nghèo, họ công bố rằng Thiên Chúa là gia nghiệp duy nhất và quý giá nhất, hơn mọi kho tàng thế gian. Khi họ sống khiết tịnh, họ minh chứng cho một tình yêu bao quát, không chiếm hữu, một tình yêu là hình ảnh của sự hiệp thông Ba Ngôi và là dấu chỉ của đời sống mai hậu. Khi họ sống vâng phục, họ đi ngược lại dòng chảy của chủ nghĩa cá nhân và tự do phóng túng, để họa lại hình ảnh Đức Kitô vâng phục Chúa Cha cho đến nỗi bằng lòng chịu chết. Ba lời khấn ấy dệt nên một vẻ đẹp lội ngược dòng, một vẻ đẹp có sức mạnh thức tỉnh lương tâm nhân loại. Đó không phải là sự kìm kẹp hay tước đoạt tự do, mà là sự giải thoát tột cùng để con tim được tự do thuộc trọn về Chúa. Vẻ đẹp này đến từ Thiên Chúa, vì chỉ có ân sủng của Ngài mới làm cho con người có khả năng sống những điều siêu nhiên ấy một cách hân hoan và trọn vẹn.

Chúng ta cũng không thể bỏ qua vẻ đẹp của tính "hiệp thông" trong ơn gọi. Thiên Chúa không gọi người tu sĩ để sống cô độc trên một hòn đảo hoang, nhưng gọi họ vào một cộng đoàn. Ngài gọi Nhóm Mười Hai, Ngài sai đi từng hai người một. Cộng đoàn dòng tu là nơi quy tụ những con người khác biệt về tính cách, văn hóa, lứa tuổi, nhưng được gắn kết bởi cùng một lý tưởng và cùng một tình yêu dành cho Đức Kitô. Vẻ đẹp của đời sống cộng đoàn là vẻ đẹp của sự hòa điệu trong khác biệt. Đó là nơi mà tình yêu Thiên Chúa được cụ thể hóa qua sự tha thứ, đón nhận và nâng đỡ nhau mỗi ngày. Chính trong môi trường cộng đoàn, những góc cạnh sắc nhọn của cái tôi được mài giũa, và vẻ đẹp của đức ái được tỏa sáng. Khi người đời nhìn vào các tu sĩ sống yêu thương nhau, họ nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa, như lời Chúa Giêsu đã nói: "Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy, là anh em hãy yêu thương nhau". Vẻ đẹp này phản chiếu mầu nhiệm Giáo Hội như một gia đình của Thiên Chúa, nơi mọi người đều là anh chị em dưới mái nhà của Cha chung.

Vẻ đẹp của ơn gọi đời tu còn là vẻ đẹp của "Sứ vụ". Người tu sĩ được gọi là để được sai đi. Không có ơn gọi nào chỉ để giữ riêng cho mình. Ơn gọi luôn đi kèm với sứ mạng. Chính Thiên Chúa là Đấng sai đi. Ngài sai người tu sĩ đến những vùng biên cương, đến với những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi, những người chưa nhận biết Tin Mừng. Vẻ đẹp của sứ vụ là vẻ đẹp của đôi chân "người loan báo tin mừng trên núi đồi", đẹp thay những bước chân không mệt mỏi đem tình yêu Chúa đến cho nhân thế. Trong sứ vụ, người tu sĩ trở thành cánh tay nối dài của Đức Kitô, tiếp tục công trình cứu độ của Ngài nơi trần gian. Dù là dạy học, chữa bệnh, làm việc bác ái hay chỉ đơn giản là hiện diện cầu nguyện trong bốn bức tường của đan viện, tất cả đều mang một giá trị cứu độ to lớn. Vẻ đẹp ấy nằm ở chỗ người tu sĩ trở thành máng chuyển thông ơn thánh, làm cho ân sủng của Thiên Chúa tuôn chảy đến những tâm hồn khô cằn. Họ trở thành men, thành muối, thành ánh sáng, âm thầm nhưng hữu hiệu, biến đổi thế giới từ bên trong.

Nhưng có lẽ, vẻ đẹp sâu xa nhất, cảm động nhất của ơn gọi đời tu chính là "Tình Yêu Thập Giá". Không có ơn gọi nào mà không có Thập Giá. Đường theo Chúa là đường lên Giêrusalem, đường lên đồi Canvê. Vẻ đẹp của đời tu không chỉ rực rỡ trong ngày khấn dòng với nến hoa và những lời chúc tụng, mà còn rạng ngời trong những đêm tối của đức tin, trong những cô đơn của sứ vụ, trong những hy sinh âm thầm không ai biết đến. Khi người tu sĩ ôm lấy Thập Giá đời mình và Thập Giá của nhân loại với một tình yêu hiến dâng, họ đang họa lại dung nhan của Đức Kitô chịu đóng đinh – vẻ đẹp của tình yêu tự hủy đến cùng. Chính trong đau khổ và thử thách, vẻ đẹp của ơn gọi mới được tinh luyện như vàng thử lửa. Đó là vẻ đẹp của sự trung tín. Trung tín khi vui cũng như khi buồn, khi thành công cũng như khi thất bại, khi khỏe mạnh cũng như khi đau yếu. Sự trung tín ấy là bài ca tuyệt đẹp dâng lên Thiên Chúa, chứng minh rằng tình yêu mạnh hơn sự chết, và ân sủng Chúa mạnh hơn sự yếu đuối của con người.

Cuối cùng, vẻ đẹp của ơn gọi đời tu hướng về vẻ đẹp vĩnh cửu của Thiên Đàng. Đời sống thánh hiến là một dấu chỉ cánh chung, nhắc nhở nhân loại rằng thế gian này không phải là nhà vĩnh viễn, và hình hài thế gian này đang qua đi. Người tu sĩ sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian, đôi mắt họ hướng về Quê Trời, nơi Thiên Chúa sẽ là tất cả trong mọi sự. Vẻ đẹp của niềm hy vọng này chiếu soi vào thực tại tăm tối của cuộc đời, mang lại niềm ủi an và sức mạnh cho những ai đang thất vọng. Đời sống tu trì như một ngọn hải đăng, báo hiệu bến bờ bình an là chính Thiên Chúa. Vẻ đẹp ấy mời gọi mọi người nâng tâm hồn lên cao, vượt thoát khỏi những ràng buộc vật chất để tìm kiếm những giá trị vĩnh hằng.

Tóm lại, vẻ đẹp của ơn gọi đời tu là một mầu nhiệm bao la mà chúng ta không thể nào tát cạn. Đó là vẻ đẹp bắt nguồn từ trái tim Thiên Chúa, được thực hiện qua sự tuyển chọn đầy yêu thương và tự do của Ngài. Đó là sự gặp gỡ kỳ diệu giữa Đấng Thánh Thiện và con người tội lỗi, giữa Đấng Vô Hạn và loài thụ tạo hữu hạn. Trong sự gặp gỡ ấy, Thiên Chúa không hủy diệt sự yếu đuối của con người, nhưng bao bọc nó bằng lòng thương xót, biến nó thành khí cụ của ân sủng. Vẻ đẹp ấy mời gọi chúng ta không ngừng tạ ơn. Tạ ơn Chúa vì Ngài đã tin tưởng con người. Tạ ơn Chúa vì Ngài vẫn tiếp tục gọi và chọn những người nam, người nữ để họ trở thành dấu chỉ tình yêu của Ngài giữa trần gian. Ước gì mỗi người tu sĩ, và mỗi chúng ta, luôn ý thức được vẻ đẹp cao quý này, để trân trọng, gìn giữ và làm cho vẻ đẹp ấy ngày càng tỏa sáng hơn qua đời sống thánh thiện và phục vụ của mình. Bởi vì, tận cùng của ơn gọi, không phải là chúng ta làm được gì cho Chúa, mà là chúng ta để cho Chúa làm gì nơi cuộc đời chúng ta. Và đó, chính là vẻ đẹp tuyệt đối của ân sủng.

Lm. Anmai, CSsR


 

VẺ ĐẸP CỦA ĐỜI TU: HUYỀN NHIỆM CỦA LỜI ĐÁP TRẢ VÀ MÓN NỢ TÌNH YÊU TUYỆT ĐỐI

Trong dòng chảy cuộn xiết của thời gian và giữa những ồn ào náo nhiệt của thế giới trần tục, vẻ đẹp của đời tu vẫn luôn hiện diện như một ngọn hải đăng sừng sững, không phải bởi vẻ hào nhoáng bên ngoài, cũng chẳng phải vì những thành tựu hữu hình mà con người có thể đong đếm, nhưng vẻ đẹp ấy phát xuất từ chính cội nguồn thẳm sâu của một mầu nhiệm: mầu nhiệm của sự đáp trả. Đời sống thánh hiến, trước hết và trên hết, không phải là một sự nghiệp để con người theo đuổi, càng không phải là một nơi chốn để trốn tránh những trách nhiệm trần thế, mà là một cuộc đối thoại tình yêu vĩ đại giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo, giữa Thiên Chúa và con người. Vẻ đẹp ấy bắt nguồn từ cách mà người tu sĩ, trong sự tự do và ý thức sâu xa, đã đáp lại tiếng gọi thì thầm nhưng mãnh liệt của Thiên Chúa. Đó là khoảnh khắc mà trong thinh lặng nội tâm, khi mọi tiếng ồn của danh vọng và lợi lộc thế gian lùi xa, người ấy nghe được tiếng Chúa gọi đích danh mình và sẵn sàng thốt lên: “Lạy Chúa, con đây! Xin hãy phán, vì tôi tớ Chúa đang lắng nghe”. Chính thái độ sẵn sàng bước đi trong tình yêu với Đấng gọi mời đã dệt nên tấm áo lộng lẫy của đời dâng hiến, một vẻ đẹp không thuộc về thế gian nhưng lại có sức mạnh biến đổi thế gian.

Khi chúng ta chiêm ngắm đời tu dưới lăng kính của đức tin, chúng ta nhận ra rằng người tu sĩ là người mang trong mình một món nợ khổng lồ, nhưng đó không phải là món nợ của tiền bạc hay vật chất, mà là món nợ của tình yêu đối với Thiên Chúa. Thánh Phaolô Tông đồ đã từng thốt lên: “Anh em đừng mắc nợ gì ai, ngoài món nợ tương thân tương ái”, và đối với người tu sĩ, món nợ này trước hết là dành cho Thiên Chúa. Tại sao lại là nợ? Bởi vì tất cả những gì họ có, và chính bản thân ơn gọi mà họ đang sống, hoàn toàn là ân sủng. Không ai có thể tự vỗ ngực xưng tên rằng mình xứng đáng đi tu, cũng chẳng ai có quyền đòi hỏi Thiên Chúa phải tuyển chọn mình. Ơn gọi là một ân ban nhưng không, một quà tặng tuyệt đối mà Thiên Chúa đã trao ban trước khi con người kịp suy nghĩ hay mong ước. “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em”. Lời khẳng định ấy của Chúa Giêsu đã tước bỏ mọi ảo tưởng về sự chủ động của con người trong ơn gọi, đặt người tu sĩ vào đúng vị trí của mình: vị trí của người thọ ơn. Vì thế, suốt cả cuộc đời, người tu sĩ sống trong tâm tình của kẻ mắc nợ Thiên Chúa một tình yêu, và họ dùng chính cuộc đời mình để trả món nợ ấy từng ngày, qua từng lời kinh, từng hy sinh nhỏ bé và qua sự trung tín trọn vẹn.

Cần phải xác quyết mạnh mẽ rằng, ơn gọi đời tu là quà tặng của Thiên Chúa đến trước, và con người là kẻ đến sau để đáp lại. Thiên Chúa luôn là chủ thể, là tác nhân chính yếu, là khởi nguồn và là đích đến; con người không bao giờ là chủ thể tạo ra ơn gọi, cũng không phải đời tu là kết quả của một sự chọn lựa mang tính loài người thuần túy theo kiểu chọn nghề nghiệp. Nếu coi đi tu là một sự lựa chọn của con người, chúng ta sẽ dễ dàng rơi vào khủng hoảng khi gặp khó khăn, bởi sức người thì có hạn và ý chí con người thì lung lay. Nhưng khi ý thức rằng đây là sáng kiến của Thiên Chúa, là “Thần Khí Chúa ngự trên tôi”, thì người tu sĩ tìm thấy sức mạnh để đứng vững. Sự đảo lộn trật tự này – nghĩ rằng mình chọn Chúa thay vì Chúa chọn mình – chính là nguyên nhân dẫn đến những cái nhìn lệch lạc và thế tục hóa về đời tu. Một khi con người tự coi mình là trung tâm của ơn gọi, họ sẽ bắt đầu tính toán thiệt hơn với Chúa, họ sẽ nhìn đời tu như một sự hy sinh mất mát những niềm vui thế tục hơn là một sự lãnh nhận diễm phúc Nước Trời.

Chính vì thế, chúng ta cần phải tỉnh thức và nghiêm khắc với những trào lưu suy nghĩ đang len lỏi vào nếp sống tu trì, hay những cái nhìn từ bên ngoài đang cố gắng trần tục hóa vẻ đẹp thánh thiêng này. Đừng nhìn vào đời tu mà người tu sĩ đang sống theo lối tục hóa – nơi mà sự hưởng thụ, thói lười biếng thiêng liêng hay sự tìm kiếm danh vọng đang làm lu mờ đi căn tính thánh hiến. Đó không phải là bản chất của đời tu, đó là sự biến chất. Và càng nguy hại hơn, khi có ai đó, dù họ đang mang danh là người sống đời tu trì, hay những người sáng tác thánh ca, lại đang hát, đang truyền tải một cái nhìn phiến diện, ủy mị và sai lệch về tâm tình của người tu sĩ. Những giai điệu, những ca từ ấy có thể rất bắt tai, rất dễ làm rung động những cảm xúc tự nhiên, nhưng lại thiếu đi chiều sâu thần học và sai lạc về mặt đức tin.

Cụ thể, nếu một lúc nào đó, bạn thấy xuất hiện những bài hát hay những lời than vãn như thế này: “con nợ mẹ nàng dâu… hay… con nợ mẹ chàng rể”, thì hãy cẩn trọng. Xem ra, ai đó thốt lên những lời này chưa thực sự nhìn ra ân huệ tuyệt vời mà Thiên Chúa đã ban cho người sống đời tu trì. Thoạt nghe, đó có vẻ là một tình cảm hiếu thảo, một sự hy sinh cao cả vì Chúa mà “bỏ mặc” cha mẹ, nhưng thực chất, đó là một cái nhìn rất “đời”, rất trần tục và vô tình hạ thấp giá trị của ơn gọi. Khi nói “nợ mẹ nàng dâu/chàng rể”, người ta đang ngầm định rằng hạnh phúc lứa đôi, con đàn cháu đống mới là quy chuẩn của hạnh phúc, là món quà lớn nhất mà con cái phải trả cho cha mẹ, và việc đi tu là một sự “thiếu hụt”, một sự “mất mát”, làm cho cha mẹ bị thiệt thòi. Tư duy này hoàn toàn xa lạ với Tin Mừng. Chúa Giêsu đã hứa: “Chẳng ai bỏ nhà cửa, anh em, chị em, mẹ cha, con cái hay ruộng đất, vì Thầy và vì Tin Mừng, mà ngay bây giờ, ở đời này, lại không nhận được nhà cửa, anh em, chị em, mẹ, con… gấp trăm”. Lời hứa “gấp trăm” ấy đâu rồi? Tại sao chúng ta lại than vãn như những kẻ mất mát trong khi chúng ta đang được lãnh nhận gia nghiệp Nước Trời?

Người tu sĩ không “nợ” cha mẹ một nàng dâu hay một chàng rể theo nghĩa đen của thế gian, bởi vì họ đã dâng tặng cho cha mẹ một món quà lớn hơn gấp bội: đó là chính Thiên Chúa. Khi một người con dâng mình cho Chúa, gia đình ấy không mất đi một người con, mà là dâng hiến người con ấy để nó thuộc trọn về Chúa, và qua đó, ân sủng tuôn đổ xuống trên cả dòng tộc. Đó là vinh dự, là hồng ân, chứ không phải là một món nợ khó đòi. Hơn nữa, Đức Kitô mới là Chàng Rể duy nhất của linh hồn người tu sĩ, và Hội Thánh là gia đình rộng lớn của họ. Việc than vãn nợ nần theo kiểu thế gian như vậy vô tình biến đời tu thành một gánh nặng, một bi kịch của chữ hiếu không tròn, trong khi lẽ ra, việc dâng mình cho Chúa là cách báo hiếu trọn hảo nhất, vì người tu sĩ hằng ngày dâng cha mẹ mình lên bàn thờ Chúa qua hy tế Thánh Thể. Đừng để những cảm xúc ủy mị làm hoen ố vẻ đẹp hào hùng của sự dâng hiến. Đời tu không phải là cuộc trốn chạy tình yêu đôi lứa, mà là sự thăng hoa của tình yêu ấy vào một chiều kích phổ quát và vĩnh cửu hơn.

Vẻ đẹp của đời tu, do đó, phải được nhìn nhận trong sự thinh lặng thánh thiêng và sự từ bỏ quyết liệt. Trong thinh lặng, người tu sĩ mới nghe được tiếng Chúa. Tiếng Chúa không vang lên trong những ồn ào của phố chợ, không nằm trong những bài hát than thân trách phận, mà nằm trong làn gió hiu hiu của Thánh Thần, thổi vào tâm hồn khao khát tìm kiếm Chân-Thiện-Mỹ. Sự đáp trả “Lạy Chúa con đây” đòi hỏi một sự can đảm phi thường để lội ngược dòng. Giữa một thế giới đề cao sự sở hữu, người tu sĩ chọn sống khó nghèo; giữa một thế giới tôn sùng khoái lạc, người tu sĩ chọn sống khiết tịnh; giữa một thế giới đề cao cái tôi và quyền lực, người tu sĩ chọn sống vâng phục. Ba lời khuyên Phúc Âm ấy chính là ba cột trụ làm nên vẻ đẹp siêu nhiên của đời tu. Đó không phải là những xiềng xích trói buộc tự do, mà là đôi cánh giúp tâm hồn bay cao lên tới Thiên Chúa. Khi người tu sĩ sống trọn vẹn ba lời khuyên này, họ trở nên dấu chỉ rực rỡ của Nước Trời ngay tại thế gian, loan báo rằng Thiên Chúa là tất cả, và ngoài Ngài ra, mọi sự đều là hư vô.

Tuy nhiên, hành trình đáp trả này không phải là con đường trải đầy hoa hồng mà không có chông gai. Người tu sĩ vẫn mang trong mình thân phận con người yếu đuối, mỏng giòn như bình sành lọ đất chứa đựng kho báu vô giá. Sẽ có những lúc mệt mỏi, những lúc cô đơn, những lúc cám dỗ bủa vây muốn kéo họ trở lại với những toan tính đời thường. Chính lúc ấy, vẻ đẹp của đời tu lại càng tỏa sáng qua sự kiên trung và lòng cậy trông. Vẻ đẹp không nằm ở sự hoàn hảo không tì vết, mà nằm ở nỗ lực đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, ở sự khiêm tốn nhận ra mình cần Chúa hơn bao giờ hết. Người tu sĩ đẹp nhất là khi họ quỳ gối trước Thánh Thể, dâng lên Chúa không chỉ những thành công mà cả những thất bại, những giọt nước mắt và những vết thương, để xin Chúa chữa lành và thánh hóa. Chính trong sự yếu đuối ấy, sức mạnh của Đức Kitô được biểu lộ trọn vẹn.

Vì vậy, chúng ta cần phải thanh luyện lại cái nhìn của mình và của cộng đoàn về đời sống tu trì. Đừng biến đời tu thành một bức tranh màu xám của sự cam chịu, cũng đừng biến nó thành một sân khấu để diễn những vở kịch bi thương sướt mướt. Đời tu là bài ca của niềm vui, niềm vui của người đã tìm thấy kho báu trong ruộng và sẵn sàng bán tất cả để mua thửa ruộng ấy. Niềm vui ấy phải rạng ngời trên khuôn mặt, trong ánh mắt và nụ cười của người tu sĩ. Một vị thánh buồn là một vị thánh đáng buồn. Nếu người tu sĩ sống ủ rũ, than vãn về những gì mình đã từ bỏ, thì làm sao họ có thể loan báo Tin Mừng về một Thiên Chúa là Tình Yêu và là Nguồn Vui? Lời đáp trả “Lạy Chúa con đây” phải được lặp lại mỗi ngày với một sự tươi mới, như thuở ban đầu của tình yêu, chứ không phải là một thói quen mòn mỏi.

Trở lại với vấn đề những quan niệm lệch lạc, chúng ta thấy rằng sự tục hóa không chỉ đến từ lối sống hưởng thụ, mà còn đến từ tư duy thực dụng len lỏi vào nơi thánh. Khi người ta bắt đầu cân đo đong đếm xem đi tu được gì và mất gì, khi người ta so sánh địa vị của linh mục, tu sĩ với giám đốc hay kỹ sư ngoài đời, thì vẻ đẹp thánh thiêng đã bị vấy bẩn. Người tu sĩ không nợ trần gian một sự thành đạt, họ chỉ nợ trần gian một chứng tá về sự hiện diện của Thiên Chúa. Họ không được gọi để trở thành những nhà hoạt động xã hội xuất sắc, những ngôi sao ca nhạc hay những chuyên gia kinh tế, dù họ có thể làm những việc đó; nhưng trước hết, họ được gọi để trở thành những "người của Thiên Chúa" (vir Dei), những chuyên viên của sự hiệp thông với Thiên Chúa. Nếu đánh mất căn tính này, mọi hoạt động của họ, dù có vẻ vang đến đâu, cũng chỉ là tiếng phèng la inh ỏi, vô hồn và sáo rỗng.

Cũng cần nói thêm về sự "thinh lặng nội tâm" – môi trường sống còn của ơn gọi. Trong thời đại kỹ thuật số, khi mà con người bị tấn công bởi hàng ngàn thông tin mỗi ngày, sự thinh lặng trở thành một xa xỉ phẩm. Nhưng đối với người tu sĩ, thinh lặng là nhu cầu sinh tồn. Không có thinh lặng, không có cầu nguyện; không có cầu nguyện, không có đời tu. Chính trong thinh lặng, người tu sĩ mới có thể "nhai lại" Lời Chúa, để Lời ấy thấm vào máu thịt và trở thành lẽ sống. Chính trong thinh lặng, họ mới nhận ra những tiếng gọi tinh tế của Tình Yêu, để không bị cuốn theo những trào lưu hời hợt như những bài hát "nợ mẹ nàng dâu" kia. Sự thinh lặng giúp họ phân định đâu là ý Chúa, đâu là ý riêng của mình, và đâu là cám dỗ của thế gian. Vẻ đẹp của đời tu tỏa ra từ sự tĩnh lặng sâu thẳm ấy, một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng.

Thêm vào đó, đời tu là một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ để bảo vệ tình yêu thuở ban đầu. Sách Khải Huyền đã cảnh báo: "Ta trách ngươi điều này: ngươi đã để mất tình yêu thuở ban đầu". Tình yêu thuở ban đầu ấy chính là cái nhiệt huyết thánh thiện khi lần đầu tiên thốt lên "Lạy Chúa con đây". Theo thời gian, bụi bặm của đường đời có thể làm phai mờ nhiệt huyết ấy, biến lời đáp trả trở nên máy móc. Vì thế, người tu sĩ phải luôn làm mới lại tình yêu của mình, phải luôn ý thức rằng mình đang sống trong một giao ước hôn phối mầu nhiệm với Đức Kitô. Món nợ tình yêu với Chúa là món nợ không bao giờ trả hết, và chính vì không trả hết nên người tu sĩ luôn phải nỗ lực, luôn phải vươn lên, luôn phải "bôn tẩu" như lời thánh Phaolô để chiếm đoạt Đức Kitô, vì chính mình đã được Đức Kitô chiếm đoạt.

Chúng ta cũng cần nhìn nhận vai trò của cộng đoàn trong việc nuôi dưỡng vẻ đẹp đời tu. Đời sống cộng đoàn là nơi kiểm chứng sự thật của lời đáp trả. Nói yêu Chúa mà không yêu anh chị em mình đang sống cùng thì là kẻ nói dối. Vẻ đẹp đời tu không chỉ là vẻ đẹp của cá nhân cô độc, mà là vẻ đẹp của sự hiệp thông huynh đệ. "Kìa xem: anh em sum họp một nhà, bao là tốt đẹp bao là thú vui". Chính trong những cọ xát của đời sống chung, cái tôi ích kỷ của con người được mài giũa, để trở nên viên ngọc sáng phản chiếu dung nhan Đức Kitô. Một cộng đoàn tu trì yêu thương, hiệp nhất chính là bài giảng hùng hồn nhất về Thiên Chúa Ba Ngôi. Ngược lại, những xích mích, chia rẽ, ghen tuông trong cộng đoàn sẽ làm lu mờ vẻ đẹp ấy và trở thành cớ vấp phạm cho người khác.

Cuối cùng, để vẻ đẹp của đời tu mãi tỏa sáng, người tu sĩ phải luôn nhớ về nguồn gốc ơn gọi của mình. Đó là ân sủng. "Tất cả là hồng ân". Khi ý thức mọi sự là quà tặng của Thiên Chúa, người tu sĩ sẽ sống trong tâm tình tạ ơn triền miên. Tạ ơn vì được Chúa chọn, tạ ơn vì được Chúa yêu, tạ ơn cả những thánh giá Chúa gửi đến để thanh luyện. Lòng biết ơn sẽ xua tan đi những nỗi buồn phiền vẩn vơ, những so sánh tị nạnh và những tư tưởng lệch lạc kiểu "nợ đời, nợ người". Người tu sĩ chỉ có một chủ nợ duy nhất là Thiên Chúa, và cách trả nợ duy nhất là hiến dâng trọn vẹn sự sống của mình để phụng sự Ngài và phục vụ con người. Đừng để bất cứ tư tưởng trần tục nào làm hạ thấp phẩm giá cao quý này. Hãy ngẩng cao đầu, không phải vì kiêu ngạo, mà vì niềm tự hào thánh thiện được làm con cái Chúa, được làm bạn tâm giao của Đức Kitô.

Ước mong sao mỗi người tu sĩ, và cả những ai đang hướng về đời sống thánh hiến, luôn giữ được sự trong sáng của cái nhìn đức tin, để nhận ra vẻ đẹp tuyệt đối của Đấng đã gọi mình. Hãy để lời đáp trả "Lạy Chúa con đây" vang lên mỗi ngày với tất cả sự rung cảm của trái tim, để đời tu thực sự là một bài ca tình yêu bất tận, một dấu chỉ hy vọng cho thế giới đang khao khát Chân Lý và Tình Yêu. Hãy xóa bỏ khỏi tâm trí những so sánh khập khiễng, những bài ca ủy mị làm mềm yếu ý chí, để chỉ còn lại một điều duy nhất: Đức Kitô, hôm qua, hôm nay và mãi mãi. Đó chính là vẻ đẹp đích thực, là chân lý và là đường đi của người môn đệ đi theo sát dấu chân Thầy Chí Thánh.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

GIÁO DỤC NHÂN BẢN: NỀN TẢNG CỦA SỰ THÁNH THIỆN VÀ LỜI MỜI GỌI SỐNG SỰ THẬT TRONG THẾ GIỚI HÔM NAY

Kính thưa quý ông bà và anh chị em, trong tâm tình của những ngày tháng chúng ta cùng nhau suy tư về sứ mạng giáo dục đức tin và thăng tiến con người, hôm nay tôi muốn mời gọi cộng đoàn cùng dừng lại, lắng đọng và nhìn sâu vào một thực trạng, một nỗi ưu tư lớn lao đang bao trùm lên đời sống xã hội và len lỏi vào cả đời sống đức tin của chúng ta. Có một nguyên tắc vàng trong thần học tu đức mà có lẽ chúng ta đã nghe nhiều lần, đó là "Bá nhân nhi hậu bá thánh", nghĩa là trước khi muốn làm thánh, thì phải làm người cho trọn vẹn đã. Ân sủng của Thiên Chúa không hủy bỏ tự nhiên, nhưng kiện toàn tự nhiên. Nếu nền tảng tự nhiên, tức là nhân cách con người bị khiếm khuyết, bị méo mó, thì tòa nhà thiêng liêng chúng ta xây dựng trên đó sẽ rất chông chênh và dễ dàng sụp đổ. Để thành nhân, các em thiếu nhi, giới trẻ và chính mỗi người chúng ta phải được giúp đỡ một cách kiên trì và nghiêm túc trong việc luyện tập các đức tính nhân bản. Và ở đây, trong bối cảnh cụ thể của thời đại này, xin được nhắc đặc biệt đến đức tính ngay thẳng, vì trên khắp thế giới và ngay cả tại Việt Nam thân yêu của chúng ta, người ta ngao ngán vì những chuyện lừa bịp, tham nhũng bất công lan tràn nhan nhản khắp nơi.

Chúng ta đang sống trong một thế giới mà ranh giới giữa sự thật và giả dối dường như ngày càng trở nên mong manh. Văn hóa của sự gian dối, hay nói theo ngôn ngữ của Đức Thánh Cha Phanxicô là "văn hóa vứt bỏ" bao gồm cả việc vứt bỏ chân lý, đang gặm nhấm lương tâm của biết bao người. Chúng ta đau xót khi nhìn thấy những giá trị đạo đức căn bản bị đảo lộn. Sự lừa lọc không chỉ còn nằm trong những giao dịch thương mại, mà nó đã biến tướng thành những "kỹ năng sống" để luồn lách, để thăng tiến, để đạt được mục đích bất chấp thủ đoạn. Khi một xã hội mà sự dối trá lên ngôi, khi người ta chấp nhận "sống chung với lũ", coi việc nói dối là chuyện bình thường, là sự khôn ngoan, thì đó là hồi chuông báo động khẩn thiết cho lương tâm Kitô giáo. Đứng trước thực trạng tham nhũng, bất công tràn lan, chúng ta không chỉ dừng lại ở những lời than vãn hay chỉ trích xã hội, mà quan trọng hơn, chúng ta phải quay về với căn cốt của giáo dục, đặc biệt là giáo dục trong gia đình và trong các lớp giáo lý, để xây dựng lại những viên gạch "Sự Thật" ngay trong tâm hồn của thế hệ tương lai.

Đức tính ngay thẳng, hay còn gọi là sự trung thực, liêm chính, không đơn thuần chỉ là không nói dối. Trong cái nhìn của đức tin Công giáo, sự ngay thẳng là sự phản chiếu bản tính của Thiên Chúa, bởi vì Thiên Chúa là Sự Thật. Chúa Giêsu đã long trọng tuyên bố: "Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống". Như vậy, sống ngay thẳng là sống trong Thiên Chúa, và ngược lại, sự gian dối thuộc về ma quỷ, kẻ mà Chúa Giêsu gọi là "cha của sự gian dối". Khi chúng ta dạy một đứa trẻ sống ngay thẳng, chúng ta không chỉ dạy em một quy tắc ứng xử xã hội để được người đời khen ngợi, mà chúng ta đang hướng dẫn em bước đi trong ánh sáng của Thiên Chúa. Một tâm hồn ngay thẳng là một tâm hồn trong suốt, không có những góc khuất tăm tối để sự ác trú ngụ. Chúng ta hãy nhớ lại lời khen ngợi tuyệt vời mà Chúa Giêsu dành cho Nathanaen: "Đây đích thực là một người Israel, lòng dạ không có gì gian dối". Đó là phẩm chất mà Chúa tìm kiếm nơi mỗi người môn đệ. Sự ngay thẳng mở đường cho ân sủng, bởi vì Chúa Thánh Thần là Thần Chân Lý, Ngài không thể ngự trị trong một tâm hồn giả trá, quanh co.

Tuy nhiên, kính thưa cộng đoàn, việc giáo dục đức tính ngay thẳng trong bối cảnh hiện nay là một thách đố vô cùng to lớn. Các em thiếu nhi của chúng ta đang lớn lên trong một môi trường mà đôi khi sự trung thực bị coi là thua thiệt, là dại dột. Các em nhìn thấy người lớn nói dối, nhìn thấy sự gian lận trong thi cử, trong bằng cấp, trong làm ăn buôn bán. Các em nghe những lời hứa sáo rỗng trên các phương tiện truyền thông. Dần dần, một cách vô thức, các em hình thành một tư duy rằng: "Muốn tồn tại, phải biết luồn lách". Đây chính là bi kịch của giáo dục nhân bản. Nếu chúng ta, những bậc phụ huynh, những giáo lý viên, những linh mục, tu sĩ không quyết liệt lội ngược dòng, chúng ta sẽ đánh mất cả một thế hệ. Để giúp các em thành nhân, bài học đầu tiên không phải là những giáo điều cao siêu, mà là bài học về sự can đảm để sống thật. Can đảm để nhận lỗi khi sai phạm, can đảm để nói "có" là "có", "không" là "không" như lời Chúa dạy, can đảm để từ chối những lợi ích bất chính.

Làm sao chúng ta có thể dạy các em sự ngay thẳng nếu chính chúng ta chưa sống ngay thẳng? Lời nói lung lay, gương bày lôi cuốn. Một người cha dặn con phải trung thực, nhưng lại bảo con nói dối khi có người lạ đến tìm, hay khai gian tuổi cho con để trốn vé tàu xe, thì đó là một sự phản giáo dục tai hại nhất. Một người mẹ dạy con không được tham lam, nhưng lại vui mừng khi người bán hàng thối dư tiền mà không trả lại, thì đứa trẻ sẽ học được gì? Nó sẽ học được rằng sự trung thực chỉ là lý thuyết, còn lợi ích cá nhân mới là thực tế. Giáo dục đức tin không thể tách rời giáo dục nhân bản. Chúng ta không thể đào tạo ra những vị thánh nếu họ là những con người giả dối. Một người tín hữu siêng năng đi lễ, đọc kinh nhưng lại làm ăn gian dối, cân điêu làm thiếu, lừa gạt anh em, thì đời sống đạo đức ấy chỉ là cái vỏ bọc rỗng tuếch, thậm chí là một sự xúc phạm đến Thiên Chúa. Thánh Giacôbê đã nói rất rõ: "Đức tin không có hành động là đức tin chết". Hành động ở đây, trước hết là hành động sống đúng với lương tâm ngay thẳng.

Trở lại với bối cảnh xã hội Việt Nam và thế giới, sự lan tràn của tham nhũng và bất công chính là hệ quả của sự suy thoái về đức tính ngay thẳng nơi mỗi cá nhân. Tham nhũng không tự nhiên sinh ra, nó bắt nguồn từ sự thèm khát vật chất và sự thiếu vắng lòng trung thực trong tâm hồn con người. Khi một đứa trẻ quen với việc quay cóp trong giờ kiểm tra mà không thấy áy náy, khi lớn lên, việc tham nhũng, bòn rút của công sẽ trở thành điều tự nhiên đối với nó. Vì vậy, cuộc chiến chống lại sự xấu xa của thế giới phải bắt đầu từ cuộc chiến chống lại sự gian dối nhỏ nhặt nhất trong gia đình và học đường. Chúng ta cần xây dựng cho các em một "lương tâm tinh tế". Lương tâm ấy phải biết đau đớn trước sự dối trá, phải biết xấu hổ khi làm điều sai trái ngay cả khi không ai nhìn thấy. Đó là nền tảng của nhân cách. Một con người có nhân cách là một con người biết tự trọng, và sự tự trọng ấy được nuôi dưỡng bằng sự thật.

Giáo hội luôn mời gọi chúng ta nhìn vào Gia đình Thánh Gia như một mẫu mực. Ở đó, Thánh Giuse là người "công chính". Sự công chính trong Kinh Thánh bao hàm cả sự ngay thẳng, trung thực và tuân giữ lề luật Chúa. Đức Maria là người khiêm nhu đón nhận sự thật về chương trình của Thiên Chúa. Chúa Giêsu lớn lên trong bầu khí thánh thiện và chân thật đó. Ngày nay, các gia đình Công giáo phải trở thành những "trường học của sự thật". Cha mẹ hãy khuyến khích con cái nói thật, dù sự thật đó có thể khiến chúng bị phạt. Hãy cho các em thấy rằng, thà chịu thiệt thòi mà giữ được lòng thanh thản, còn hơn đạt được vinh hoa phú quý mà lương tâm cắn rứt. Hãy kể cho các em nghe những tấm gương của các vị thánh tử đạo Việt Nam, những con người đã thà chết chứ không chịu bước qua Thánh Giá, không chịu nói dối lòng mình để chối bỏ đức tin. Đó là đỉnh cao của sự ngay thẳng – sự ngay thẳng trung kiên đến cùng.

Hơn nữa, trong việc giáo dục đức tính ngay thẳng, chúng ta cần giúp các em nhận ra vẻ đẹp của sự thật. Sự thật giải phóng con người. "Sự thật sẽ giải phóng anh em". Khi sống ngay thẳng, con người không phải nơm nớp lo sợ bị vạch trần, không phải tốn công sức để che đậy, lấp liếm. Người ngay thẳng đi đứng hiên ngang, mắt nhìn thẳng, tâm hồn bình an. Ngược lại, kẻ gian dối luôn sống trong bóng tối, lo âu và nghi kỵ. Chúng ta cần gieo vào lòng thế hệ trẻ niềm khao khát sự bình an đích thực đó. Trong các lớp giáo lý, bên cạnh việc dạy kinh bổn, các anh chị giáo lý viên cần chú trọng rèn luyện nhân bản. Đừng chỉ khen ngợi những em thuộc bài, hãy khen ngợi những em biết nhặt được của rơi trả lại người mất, những em dám đứng lên nhận lỗi khi làm vỡ bình hoa, những em biết bảo vệ bạn bè khỏi sự bắt nạt. Đó là những bông hoa nhỏ bé nhưng tỏa hương thơm ngát của Tin Mừng.

Cũng cần phải nói thêm rằng, sự ngay thẳng cũng đòi hỏi sự dũng cảm và đức ái. Ngay thẳng không có nghĩa là thô lỗ, là vạch áo cho người xem lưng, hay dùng sự thật để tấn công, làm tổn thương người khác. Ngay thẳng theo tinh thần Kitô giáo là "làm sự thật trong đức ái". Chúng ta dạy các em sống thật, nhưng cũng dạy các em biết tế nhị, biết tôn trọng người khác. Tuy nhiên, không bao giờ được nhân danh sự tế nhị để bao che cho sự ác, sự bất công. Trong một xã hội mà sự im lặng trước cái xấu đang trở thành một căn bệnh, thì việc giáo dục sự can đảm để lên tiếng bảo vệ sự thật là vô cùng cấp thiết. Các em cần được trang bị một bản lĩnh để nói "Không" với những cám dỗ, nói "Không" với ma túy, với bạo lực học đường, với gian lận thi cử. Để có được bản lĩnh đó, các em cần sự đồng hành sát sao, đầy yêu thương và kiên nhẫn của người lớn.

Thưa anh chị em, công cuộc giáo dục nhân bản, cụ thể là đức tính ngay thẳng, là một hành trình dài hơi, mưa dầm thấm lâu. Nó không thể đạt được qua một vài bài giảng hay một vài phong trào bề nổi. Nó đòi hỏi sự hy sinh và từ bỏ của chính những nhà giáo dục. Chúng ta đang sống trong mầu nhiệm Nhập Thể, nơi Ngôi Lời đã làm người và cư ngụ giữa chúng ta. Thiên Chúa đã coi trọng phận người đến nỗi đã mặc lấy xác phàm. Vì thế, làm người cho trọn vẹn, cho "thành nhân" là cách thế tuyệt vời nhất để tôn vinh Thiên Chúa. Đừng để những lo toan cơm áo gạo tiền, hay những hào nhoáng giả tạo của thế gian làm lu mờ đi mục đích cao cả này. Hãy nhìn vào mắt con cái chúng ta, những tâm hồn trong trắng đang chờ đợi được tô vẽ những nét đẹp của chân lý. Đừng để chúng trở thành nạn nhân, hay tệ hơn, trở thành tòng phạm của một thế giới dối trá.

Chúng ta cũng cần cầu nguyện xin ơn Chúa Thánh Thần soi sáng và uốn nắn lòng chúng ta. Bởi vì, tự sức mình, con người rất yếu đuối và dễ sa ngã trước mãnh lực của đồng tiền và quyền lực – những thứ thường đi kèm với sự gian dối. Cầu nguyện giúp chúng ta nhạy bén hơn với tiếng nói của lương tâm. Khi chúng ta quỳ gối trước Thánh Thể, chúng ta đối diện với Sự Thật tuyệt đối là Chúa Giêsu. Trong ánh sáng của Thánh Thể, mọi sự giả tạo đều bị phơi bày. Hãy tập cho con em chúng ta thói quen xét mình mỗi tối. "Hôm nay con có nói dối không? Hôm nay con có làm điều gì khuất tất không?". Những câu hỏi đơn sơ ấy, nếu được lặp lại mỗi ngày, sẽ hình thành nên một bức tường thành vững chắc bảo vệ tâm hồn các em trước sự tấn công của tội lỗi.

Mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn phải trở thành một ốc đảo của sự thật. Giữa một sa mạc khô cằn của lòng tin, nơi người ta nghi kỵ lẫn nhau, thì cộng đoàn Công giáo phải là nơi người ta tìm thấy sự tin cậy. "Người ta cứ dấu này mà nhận biết anh em là môn đệ Thầy, là anh em hãy yêu thương nhau". Mà tình yêu thương chân thật không thể chấp nhận sự dối trá. Yêu thương là muốn điều tốt cho người khác, và không có điều gì tốt đẹp hơn là giúp nhau sống trong sự thật. Nếu trong giáo xứ, trong các hội đoàn mà còn phe cánh, còn dèm pha, còn bằng mặt mà không bằng lòng, còn báo cáo sai sự thật để lấy thành tích, thì chúng ta đang làm chứng gian cho Chúa. Hãy chấn chỉnh lại từ những việc nhỏ nhất. Hãy để sự ngay thẳng thấm đẫm vào mọi sinh hoạt mục vụ, từ việc quản lý tài chính đến việc bầu bán ban hành giáo, từ lời rao giảng trên tòa giảng đến cách cư xử nơi sân nhà thờ.

Cuối cùng, để kết thúc bài chia sẻ này, tôi xin mượn hình ảnh của cây tre Việt Nam. Cây tre muốn vươn cao, muốn đứng vững trước bão tố thì thân phải thẳng, đốt phải ngay. Con người cũng vậy, muốn vươn tới trời cao, muốn chạm đến sự thánh thiện của Thiên Chúa, thì cột sống nhân cách – là sự ngay thẳng – phải vững vàng. Đất nước chúng ta, Giáo hội chúng ta đang rất cần những con người "thành nhân" như thế. Những con người không cúi đầu trước bất công, không cong lưng trước bạo quyền, và không lươn lẹo trước lợi danh. Ước mong sao, mỗi bậc phụ huynh, mỗi nhà giáo dục, mỗi người chúng ta sẽ là một người gieo hạt giống sự thật. Dù mảnh đất trần gian này có nhiều sỏi đá và cỏ lùng của sự gian dối, nhưng với niềm tin vào Đức Kitô Phục Sinh, Đấng đã chiến thắng thế gian, chúng ta tin rằng sự thật sẽ chiến thắng, ánh sáng sẽ đẩy lùi bóng tối. Xin Chúa chúc lành cho những nỗ lực giáo dục nhân bản của chúng ta, để con cái chúng ta được lớn lên, không chỉ giỏi giang về tri thức, mà còn đẹp đẽ về nhân cách, xứng đáng là những công dân tốt của đất nước và những con cái thánh thiện của Nước Trời.

Lm. Anmai, CSsR


 

GỐC RỄ CỦA SỰ GIAN DỐI VÀ TIẾNG KÊU CỦA SỰ THẬT TRONG LƯƠNG TÂM NGƯỜI TRẺ

Trong những ngày này, khi nhìn vào bức tranh giáo dục và xã hội, lòng chúng ta không khỏi quặn thắt trước một thực trạng đáng buồn, một vết thương đang mưng mủ trong lòng dân tộc, đó là tình trạng gian dối lan tràn nơi học đường. Chúng ta nghe nhan nhản về những vụ quay cóp tập thể, những đường dây thi hộ, những bảng điểm được "làm đẹp" một cách giả tạo, và cả những bằng cấp được mua bán như những món hàng ngoài chợ. Nhưng thưa anh chị em, khi chúng ta đứng trước một cái cây đang héo úa hay trổ sinh những quả độc, người nông dân khôn ngoan không chỉ nhìn vào cành lá xác xơ hay trái đắng trên cành, mà họ sẽ nhìn xuống đất, họ đào xới để xem bộ rễ đang bám vào đâu. Cũng vậy, sự gian dối của học sinh, sinh viên ngày nay không phải tự nhiên mà có, không phải là một hiện tượng bộc phát ngẫu nhiên, mà nó tuân theo quy luật nhân quả nhãn tiền, như lời Chúa Giêsu đã phán: "Xem quả thì biết cây". Đã có "quả" gian dối, ắt phải có "nhân" gian dối.

Sự suy đồi này không diễn ra sau một đêm thức dậy. Cổ nhân xưa trong Kinh Dịch đã từng thấu thị lẽ đời mà viết rằng: “Thần thí kỳ quân, tử thí kỳ phụ, phi nhất triêu nhất tịch chi cố, kỳ sở do lai giả tiệm hỹ, do biện chi bất tảo biện giả”, nghĩa là kẻ làm tôi mà giết vua, kẻ làm con mà giết cha, há phải cái cớ một sớm một chiều mà gây nên đâu, cái gốc là đã có từ lâu rồi mà người ta không biện biệt sớm mà thôi. Lời dạy ấy của người xưa sao mà thấm thía và chua xót khi áp dụng vào hoàn cảnh hiện nay. Sự gian dối mà chúng ta thấy nơi các em học sinh hôm nay chính là sự tích tụ, là hệ quả tất yếu của một quá trình xói mòn lương tâm kéo dài, một sự thỏa hiệp với bóng tối diễn ra từ thế hệ này sang thế hệ khác, mà chúng ta đã không đủ tỉnh táo để biện biệt và ngăn chặn ngay từ đầu. Nó giống như cỏ lùng mà kẻ thù đã gieo vào ruộng lúa trong lúc mọi người đang ngủ, để rồi khi lúa trổ bông thì cỏ lùng cũng vươn lên chèn ép sự thật.

Chúng ta hãy can đảm nhìn thẳng vào sự thật, dù sự thật ấy có phũ phàng đến đâu, bởi vì chỉ có "Sự thật mới giải phóng chúng ta". Hiện nay, gian dối không còn là hành vi cá biệt, lén lút của một vài cá nhân yếu đuối, mà nó dường như đã len lỏi vào mọi ngõ ngách, mọi tế bào của đời sống xã hội Việt Nam. Nó hiện diện từ những nơi trang nghiêm nhất như trụ sở chính quyền, nơi lẽ ra phải là thành trì của công lý và sự minh bạch; nó lan đến các bệnh viện, nơi lương y phải như từ mẫu nhưng đôi khi lại bị đồng tiền làm mờ mắt; và đau đớn thay, nó ngự trị ngay trong các trường học, nơi được gọi là thánh đường của tri thức và nhân cách. Ra đến ngoài xã hội, tại những nơi hỗn tạp như bến tàu, bến xe, không nơi nào mà con người ta không phải đối diện với sự lừa lọc, mánh mung. Một bầu khí quyển đầy dối trá đang bao trùm lên đời sống, và con em chúng ta, những sinh viên học sinh, đang hít thở bầu khí quyển ấy mỗi ngày. Làm sao chúng ta có thể đòi hỏi các em phải trung thực tuyệt đối khi mà xung quanh các em, sự giả dối đang được bình thường hóa, thậm chí được tôn vinh như một sự khôn ngoan, lanh lợi?

Nguy hiểm hơn cả, sự gian dối ngày nay không chỉ là phương tiện để sinh tồn, mà nó đã biến tướng thành một phương cách, một nấc thang để thăng tiến bản thân trong sự nghiệp. Đây là một cơn cám dỗ ghê gớm, một thử thách đức tin mạnh mẽ đối với bất kỳ ai muốn sống theo Chân Lý. Ông Hạ Đình Nguyên đã từng chua chát thốt lên một sự thật trần trụi rằng: “Đang làm quan mà nói thật, thì mất hết, thân có thể vào nhà lao, tinh thần có thể bị giày xéo, nhục mạ, đã và đang có bao nhiêu là điển hình! Vì thế mà không thể nói thật”. Lời nhận định này như một lưỡi dao cứa vào lương tâm của thời đại. Nó cho thấy một cơ chế xã hội đang vận hành ngược lại với những giá trị Tin Mừng, nơi mà sự thật bị bách hại, còn sự gian dối lại được dung dưỡng để sinh sôi. Khi sự trung thực trở thành một mối nguy hiểm cho an toàn bản thân, khi việc nói lên tiếng nói của lương tâm đồng nghĩa với việc mất chức, mất quyền, thậm chí mất tự do, thì con người ta, theo bản năng sinh tồn yếu hèn, sẽ chọn cách im lặng và hùa theo sự dối trá.

Chính trong cái "lò luyện" của một xã hội thiếu vắng sự thật ấy, hiện tượng "nói dối cưỡng bức" đã hình thành. Ban đầu, người ta nói dối vì sợ hãi, nói dối vì bị ép buộc, nói dối để được yên thân. Đó là sự nói dối trong đau khổ, trong sự cắn rứt của lương tâm còn sót lại. Nhưng thưa anh chị em, tội lỗi có tính trượt dốc. Khi người ta nói dối lần thứ nhất, lương tâm còn lên tiếng. Lần thứ hai, tiếng nói ấy nhỏ dần. Và cứ thế, nói dối cưỡng bức lâu ngày thành thói quen, thành phản xạ, và cuối cùng trở thành "nói dối hồn nhiên, bạo dạn, trơn tru". Đến lúc này, lương tâm đã trở nên chai lì, đã bị "sắt nung in dấu" như lời Thánh Phaolô cảnh báo. Người ta không còn cảm thấy ngượng ngùng khi gian dối, không còn thấy đỏ mặt khi lừa lọc, thậm chí còn tự hào về khả năng luồn lách của mình. Sinh viên học sinh sao chép bài của nhau không còn chút áy náy, coi đó là sự "đoàn kết"; làm luận văn giả, mua bằng giả coi đó là sự "đầu tư hợp lý". Đó chính là lúc sự dữ đã chiếm đoạt linh hồn, biến con người - vốn là hình ảnh của Thiên Chúa Chân Thật - trở thành nô lệ của cha đẻ sự gian dối là ma quỷ.

Trong cái nhìn của đức tin Công giáo, gian dối không chỉ là một lỗi lầm về đạo đức xã hội, mà nó là sự phủ nhận chính Thiên Chúa. Bởi vì Thiên Chúa là Chân - Thiện - Mỹ. Chúa Giêsu đã khẳng định: "Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống". Sống trong gian dối là tách mình ra khỏi Sự Thật của Thiên Chúa, là đi vào con đường của sự chết. Khi nhà trường, nơi có sứ mạng trồng người, lại trở thành nơi dung dưỡng sự gian dối để chạy theo thành tích ảo, thì đó là một tội ác đối với thế hệ tương lai. Chúng ta đang dạy các em điều gì khi thầy cô gợi ý bài giải trước khi thi? Chúng ta đang gieo vào đầu các em tư tưởng gì khi cha mẹ chạy chọt điểm số cho con? Chúng ta đang nói với các em rằng: "Sự thật không quan trọng, kết quả bề ngoài mới là tất cả". Đó là một bài học độc hại, phá hủy tận căn cốt cách làm người. Các em lớn lên với niềm tin rằng sự trung thực là dại dột, là thua thiệt, và để thành công, người ta buộc phải đeo lên mình những chiếc mặt nạ giả dối.

Cái "nhân" gian dối này đã được gieo trồng từ rất lâu, từ trong gia đình ra đến xã hội. Khi đứa trẻ thấy cha mẹ nói dối khi nghe điện thoại, khi học sinh thấy thầy cô báo cáo sai sự thật để lấy thi đua, khi sinh viên thấy xã hội tôn vinh những kẻ giàu lên bất chính, thì cái "quả" gian dối trong thi cử, trong học tập chỉ là hệ quả tất yếu không thể tránh khỏi. Chúng ta không thể trồng cây gai mà mong hái quả nho, không thể gieo sự giả trá mà mong gặt hái được những công dân trung thực. Sự gian dối trong học đường hiện nay chính là tấm gương phản chiếu trung thực nhất khuôn mặt của xã hội người lớn. Các em là nạn nhân, nhưng đồng thời cũng đang dần trở thành tòng phạm và sẽ là những tác nhân tiếp nối chuỗi dây chuyền gian dối ấy trong tương lai, nếu không có một sự hoán cải tận căn.

Sự "biện biệt không sớm" mà Kinh Dịch nhắc tới cũng chính là sự thiếu tỉnh thức mà Tin Mừng thường cảnh báo. Chúng ta đã quá dễ dãi với những lời nói dối nhỏ nhặt, chúng ta đã thỏa hiệp với những sự gian lận vặt vãnh, để rồi giờ đây, chúng ta phải đối mặt với một "văn hóa gian dối" khổng lồ, một cấu trúc tội lỗi (structure of sin) vững chắc bao vây lấy con em mình. Để phá vỡ cấu trúc này, không phải chỉ là những biện pháp kỷ luật, những quy chế thi cử nghiêm ngặt – đó chỉ là cắt ngọn. Cái gốc rễ cần phải chữa lành nằm ở ngay trong lương tâm, trong sự giáo dục về nhân bản và đức tin. Cần phải khôi phục lại cảm thức về tội, cảm thức về sự xấu hổ trước sự gian dối.

Hơn bao giờ hết, người Kitô hữu, những bậc phụ huynh, những nhà giáo dục Công giáo được mời gọi lội ngược dòng. Đó là một cuộc tử đạo trong thời bình. Nếu ông Hạ Đình Nguyên nói rằng "làm quan mà nói thật thì mất hết", thì người môn đệ Chúa Kitô phải dám chấp nhận cái "mất hết" ấy để giữ lại linh hồn mình, giữ lại phẩm giá con cái Chúa. Thà mất chức, mất quyền, thà điểm thấp, thà thua thiệt về vật chất, nhưng giữ được sự bình an trong tâm hồn và sự trong sạch trước mặt Chúa. Chúng ta cần dạy cho con em mình biết rằng, Thiên Chúa thấu suốt mọi bí ẩn, và "không có gì che giấu mà không bị lộ ra". Giá trị của một con người không nằm ở tấm bằng hào nhoáng hay địa vị cao sang đạt được bằng sự lừa lọc, mà nằm ở sự chính trực và lòng kính sợ Thiên Chúa.

Chúng ta cũng cần cầu nguyện cho các nhà lãnh đạo, những người có trách nhiệm trong ngành giáo dục và xã hội, để họ nhận ra sự nguy hại khôn lường của căn bệnh này. Một quốc gia xây dựng trên nền tảng của sự dối trá thì quốc gia ấy giống như nhà xây trên cát, sớm muộn gì cũng sẽ sụp đổ khi mưa sa bão táp ập đến. Chỉ có sự thật mới là nền đá vững chắc để xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái và phát triển bền vững. Sự gian dối có thể mang lại lợi ích trước mắt, "một sớm một chiều", nhưng nó để lại di hại muôn đời, làm mục rỗng cả một dân tộc.

Xin Chúa Thánh Thần, Đấng là Thần Khí Sự Thật, hãy đến và canh tân bộ mặt trái đất, hãy thổi luồng gió mát vào những tâm hồn đang khô cằn vì gian dối, hãy đánh thức lương tâm của giới trẻ, của các sinh viên học sinh, để các em can đảm từ chối những cám dỗ ngọt ngào của sự lừa lọc. Và xin cho mỗi chúng ta, những người lớn, biết sống gương mẫu, biết sám hối về những lần chúng ta đã thỏa hiệp với sự gian dối, để cuộc đời chúng ta trở thành lời chứng sống động cho Sự Thật Tin Mừng, ngõ hầu thế hệ tương lai còn có một điểm tựa, một niềm tin rằng: Sống thật thà vẫn có thể tồn tại và hạnh phúc.

Đường đi của sự thật là con đường hẹp, con đường Thập Giá, nhưng đó là con đường dẫn đến sự sống đời đời. Còn con đường gian dối tuy thênh thang, rộng rãi, nhưng đích đến là sự diệt vong. Mong sao tiếng chuông cảnh tỉnh này không chìm vào quên lãng, nhưng vang vọng trong tâm khảm mỗi người, để chúng ta cùng nhau nhổ bỏ tận gốc rễ những cây cỏ lùng gian dối, và gieo lại những hạt mầm của sự thật và yêu thương.

Lm. Anmai, CSsR


 

GIÁO DỤC TÍNH CHÂN THẬT TRONG HỌC ĐƯỜNG: NỀN TẢNG ĐỂ THÀNH NHÂN VÀ THÀNH THÁNH

Khởi đi từ những vần thơ đầy khí phách của thi sĩ Phùng Quán trong bài "Lời mẹ dặn", chúng ta như chạm vào được cái cốt lõi trần trụi nhưng rực rỡ nhất của phận người, đó là sự thật. "Thấy vui muốn cười cứ cười/ Thấy buồn muốn khóc là khóc/ Yêu ai cứ bảo là yêu/ Ghét ai cứ bảo là ghét". Những lời ấy nghe sao mà giản đơn, tự nhiên như hơi thở, như nhịp đập của con tim, nhưng trong bối cảnh xã hội hôm nay, và đặc biệt là trong môi trường giáo dục học đường hiện tại, để sống được cái sự "tự nhiên" ấy lại là cả một cuộc chiến đấu cam go, một cuộc tử đạo không đổ máu nhưng đầy dằn vặt của lương tâm. Giáo dục, tự bản chất, không chỉ là việc truyền trao kiến thức, không chỉ là việc làm đầy cái đầu bằng những con số, những định lý hay những dữ kiện lịch sử, mà trên hết và trước hết, giáo dục là công trình kiến tạo con người, là hành trình đưa một nhân vị đi vào quỹ đạo của Sự Thật. Nếu học đường đánh mất tính chân thật, nếu nơi được gọi là "mái trường" lại trở thành lò luyện của sự giả dối, của thói đạo đức giả, thì đó là một thảm họa không chỉ cho một thế hệ mà là sự băng hoại của cả một tiền đồ dân tộc và, dưới cái nhìn đức tin, đó là sự xúc phạm đến chính Thiên Chúa, Đấng là Chân Lý tuyệt đối.

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà ranh giới giữa thực và ảo, giữa chân và giả dường như ngày càng mong manh. Cơn bão của "bệnh thành tích" đã và đang tàn phá những tâm hồn non nớt, dạy cho các em biết cách lách luật trước khi biết tôn trọng luật, dạy cho các em biết cách làm đẹp hồ sơ học bạ trước khi biết làm đẹp tâm hồn mình. Khi một đứa trẻ buộc phải nói dối để làm vui lòng người lớn, khi một sinh viên phải quay cóp để đạt được điểm số mà xã hội kỳ vọng, chúng ta đang vô tình gieo vào lòng các em hạt giống của sự tha hóa. Chính vì thế, lời dạy của tiền nhân trong sách Luận Ngữ: "Nhơn nhi vô tín bất tri kỳ khả dã" – Người mà không có chữ tín, không có sự chân thật thì không biết người ấy làm được việc gì, càng trở nên nhức nhối hơn bao giờ hết. Chữ "Tín" ở đây không chỉ là giữ lời hứa, mà sâu xa hơn, nó là sự thống nhất giữa nội tâm và ngoại tại, giữa suy nghĩ và hành động. Một người không chân thật với chính mình, không chân thật với người khác, thì dù có tài năng đến đâu, cũng chỉ là một lâu đài xây trên cát, một tiếng chiêng ầm ĩ nhưng rỗng tuếch. Trong nhãn quan Kitô giáo, sự chân thật còn mang một chiều kích thiêng liêng cao cả hơn, bởi lẽ Thiên Chúa là Sự Thật. Chúa Giêsu đã long trọng tuyên bố: "Thầy là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống". Do đó, sống chân thật không chỉ là một đức tính xã hội, mà là một hành vi tôn giáo, một cách thức để con người phản chiếu hình ảnh của Thiên Chúa nơi mình. Ngược lại, sự gian dối bị Kinh Thánh lên án gay gắt, bởi ma quỷ được gọi là "cha của sự gian dối". Khi một học sinh gian lận, khi một nền giáo dục dung túng cho sự thiếu trung thực, chúng ta đang để cho bóng tối xâm chiếm ánh sáng, để cho sự dối trá làm lu mờ hình ảnh Thiên Chúa nơi con người.

Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Luca đã đặt ra một nguyên tắc vàng cho sự trưởng thành nhân cách: "Ai trung tín trong việc nhỏ thì cũng sẽ trung tín trong việc lớn; Ai gian dối trong việc nhỏ thì cũng sẽ gian dối trong việc lớn". Đây không chỉ là một lời răn dạy đạo đức mà là một quy luật tâm lý và thiêng liêng bất biến. Một học sinh hôm nay có thể gian lận trong một bài kiểm tra 15 phút, việc đó xem ra rất nhỏ, chẳng hại gì đến hòa bình thế giới. Nhưng xét về mặt lương tâm, đó là một vết rạn nứt đầu tiên. Nếu vết rạn ấy không được hàn gắn bằng sự sám hối và sửa dạy, nó sẽ lớn dần lên. Từ việc quay cóp một bài thi, lương tâm sẽ dần chai lì để chấp nhận những sự gian dối lớn hơn: làm giả số liệu, tham nhũng, lừa lọc trong kinh doanh, và tệ hại hơn là sống một cuộc đời hai mặt. Sự trung tín trong việc nhỏ chính là bài tập thể dục cho lương tâm. Mỗi lần chọn nói thật dù bị thiệt thòi, mỗi lần chọn nhận điểm kém thay vì nhìn bài bạn, là mỗi lần cơ bắp của nhân cách được rèn luyện, trở nên rắn rỏi và mạnh mẽ. Giáo dục Công giáo, hay bất cứ nền giáo dục chân chính nào, đều phải nhắm đến việc đào tạo ra những con người có "bản lĩnh của sự thật". Bản lĩnh ấy là gì? Là như lời thi sĩ Phùng Quán đã viết: "Dù ai ngon ngọt nuông chiều/ Cũng không nói yêu thành ghét/ Dù ai cầm dao dọa giết/ Cũng không nói ghét thành yêu". Đó là khí phách của các thánh Tử Đạo. Các ngài đã tử đạo không chỉ vì bảo vệ một danh xưng, mà là bảo vệ Sự Thật. Trong học đường, chúng ta cần những cuộc "tử đạo" không đổ máu như thế: chấp nhận thua thiệt về điểm số, về danh hiệu thi đua để bảo vệ sự trong sạch của lương tâm.

Nhìn vào thực tế giáo dục, ta thấy đau xót khi sự giả dối đôi khi được mặc nhiên chấp nhận như một "cơ chế sinh tồn". Người ta sợ sự thật vì sự thật thường mất lòng, sự thật thường trần trụi và đau đớn. Nhưng Chúa Giêsu đã nói: "Sự thật sẽ giải phóng anh em". Chỉ có sự thật mới làm cho con người được tự do. Một học sinh trung thực là một học sinh tự do; em không phải nơm nớp lo sợ bị phát hiện, không phải dệt gấm thêu hoa cho những điều không có thực. Em được sống là chính mình, với những ưu điểm và cả những khuyết điểm cần khắc phục. Đó mới là "Thành Nhân". Khái niệm "Thành Nhân" mà chúng ta thường nói đến, trước khi bàn đến chuyện thành danh hay thành đạt, chính là trở nên một con người toàn vẹn. Một con người toàn vẹn là người không bị phân mảnh bởi sự dối trá. Làm sao có thể gọi là "Thành Nhân" khi miệng nói lời hay ý đẹp mà lòng đầy toan tính gian manh? Làm sao có thể gọi là giáo dục thành công khi chúng ta đào tạo ra những kỹ sư, bác sĩ giỏi chuyên môn nhưng lại sẵn sàng bẻ cong sự thật vì lợi ích cá nhân? Nếu nền tảng "Nhơn" (Người) không vững, thì mọi kiến thức chất chồng lên đó chỉ càng làm cho sự sụp đổ sau này trở nên kinh hoàng hơn mà thôi. Như tòa nhà cao tầng mà móng bị rỗng, càng xây cao càng nguy hiểm. Sự trung thực chính là cốt thép, là bê tông làm nên cái nền móng vững chắc cho tòa nhà nhân cách ấy.

Trong gia đình và học đường, việc giáo dục tính chân thật phải bắt đầu từ chính tấm gương của những người thầy, người cô và các bậc phụ huynh. Trẻ em có một trực giác rất nhạy bén về sự thật. Chúng ta không thể dạy các em trung thực khi chính chúng ta lại sống giả dối. Chúng ta không thể giảng giải về sự liêm chính khi chúng ta chạy chọt, lo lót để có được thành tích. Lời nói thì thoảng gió bay, gương bày mới là điều lôi cuốn. Thánh Phaolô Tông đồ đã từng khuyên nhủ: "Anh em hãy lột bỏ người cũ, là con người sống theo dục vọng lầm lạc, mà mặc lấy người mới, là con người đã được sáng tạo theo hình ảnh Thiên Chúa để sống thật sự công chính và thánh thiện". Giáo dục tính chân thật, theo tinh thần Công giáo, chính là hành trình "lột bỏ" và "mặc lấy" này. Lột bỏ thói quanh co, lột bỏ sự sĩ diện hão huyền, lột bỏ cái tôi sợ sệt, để mặc lấy sự can đảm của ánh sáng. Đây là một tiến trình đau đớn, giống như con sâu phải xé kén mới hóa thành bướm. Nhà trường phải là nơi an toàn để các em dám "xé kén", dám đối diện với sự thật về năng lực của mình. Điểm 5 trung thực phải được trân trọng hơn điểm 10 gian dối. Lời xin lỗi chân thành phải được đánh giá cao hơn lời biện bạch khôn khéo. Chỉ khi nào hệ thống giá trị trong học đường được đảo chiều, quay về với những giá trị cốt lõi ấy, thì chúng ta mới hy vọng có được một thế hệ "Thành Nhân".

Trở lại với bài thơ "Lời mẹ dặn", câu thơ "Yêu ai cứ bảo là yêu/ Ghét ai cứ bảo là ghét" không cổ xúy cho lối sống bản năng, tùy tiện, mà cổ xúy cho sự nhất quán, minh bạch của tâm hồn. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu dạy: "Hễ 'có' thì phải nói 'có', 'không' thì phải nói 'không'; thêm thắt điều gì là do ác quỷ". Lời dạy này triệt tiêu mọi sự lấp liếm, mọi sự nhập nhằng "nửa nạc nửa mỡ". Sự nhập nhằng là mảnh đất màu mỡ cho sự ác sinh sôi. Trong môi trường học đường, sự nhập nhằng thể hiện qua việc du di cho những sai phạm nhỏ, nhắm mắt làm ngơ trước những gian lận vì sợ ảnh hưởng đến thi đua của lớp, của trường. Chính sự thỏa hiệp ấy đã làm cùn mòn lưỡi gươm của sự thật. Giáo dục Công giáo đòi hỏi một sự quyết liệt: sự thật phải là tối thượng. Dĩ nhiên, nói sự thật phải đi đôi với đức ái. Sự thật không phải là vũ khí để sát thương, để vạch áo cho người xem lưng hay để hạ nhục người khác, mà sự thật để xây dựng, để chữa lành. Nhưng trước hết, phải dám nhìn thẳng vào sự thật. Một học sinh yếu kém cần được biết mình yếu kém để nỗ lực vươn lên, chứ không phải được ru ngủ bằng những điểm số ảo để rồi ảo tưởng về bản thân. Sự dối trá trong giáo dục là một tội ác, vì nó giết chết khả năng tự nhận thức của con người, nó bịt mắt con người trước vực thẳm.

Sách Châm Ngôn trong Cựu Ước có viết: "Môi chân thật bền vững mãi muôn đời, lưỡi dối gian chỉ tồn tại trong chốc lát". Sự giả dối có thể mang lại lợi ích trước mắt: một tấm bằng giỏi, một lời khen ngợi, một vị trí an toàn. Nhưng tất cả những thứ đó chỉ là "chốc lát", là phù vân. Cái còn lại sau cùng, cái định đoạt giá trị của một con người trước mặt người đời và trước mặt Thiên Chúa, chính là sự Chân Thật. Giáo dục tính chân thật, vì thế, là giáo dục cho sự vĩnh cửu. Chúng ta đang chuẩn bị hành trang cho các em không chỉ để bước vào đời, mà còn để bước vào Nước Trời. Mà Nước Trời không có chỗ cho những kẻ gian dối. Sách Khải Huyền liệt kê những kẻ "ăn gian nói dối" vào số những người phải đứng bên ngoài thành thánh. Do đó, sứ mạng của các nhà giáo dục Công giáo là vô cùng thiêng liêng. Chúng ta là những người gieo mầm sự thật. Có thể những hạt mầm ấy sẽ bị gai góc của cuộc đời bóp nghẹt, có thể nó sẽ bị nắng gắt của áp lực xã hội làm khô héo, nhưng chúng ta không được phép ngừng gieo. Và quan trọng hơn, chúng ta phải tưới tắm cho những hạt mầm ấy bằng chính dòng máu của sự hy sinh, sự hy sinh lợi ích cá nhân để bảo vệ sự công chính.

Cuộc sống hiện đại đầy rẫy những cám dỗ ngọt ngào. "Dù ai ngon ngọt nuông chiều/ Cũng không nói yêu thành ghét". Cám dỗ của danh vọng, tiền tài thường đến dưới dạng những viên kẹo bọc đường. Nó thì thầm vào tai các em học sinh, sinh viên rằng: "Cần gì phải trung thực, ai cũng gian dối cả mà", "Thật thà là thua thiệt". Đó là tiếng nói của con rắn trong vườn địa đàng năm xưa. Nó muốn con người nghi ngờ sự thật của Thiên Chúa để chạy theo cái lợi trước mắt. Để chống lại tiếng thì thầm ma quái ấy, học đường cần phải tạo ra những "kháng thể". Kháng thể ấy đến từ việc xây dựng một văn hóa học đường dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng. Khi thầy cô tin tưởng học trò, và học trò tôn trọng thầy cô cũng như tôn trọng chính mình, sự gian dối sẽ không còn đất sống. Phải dạy cho các em hiểu rằng, nhân phẩm của một con người quan trọng hơn bất kỳ điểm số nào. Mất tiền là mất ít, mất danh dự là mất nhiều, nhưng mất lòng tin và sự chân thật là mất tất cả. "Nhơn nhi vô tín bất tri kỳ khả dã" – câu nói ấy phải được khắc ghi trong tâm khảm của mỗi người trẻ như một kim chỉ nam. Không có tín, con người trở nên cô độc, lạc lõng giữa đồng loại, vì không ai dám trao gửi niềm tin cho một kẻ hai mặt. Và bi đát hơn, họ lạc mất chính mình, không còn biết đâu là khuôn mặt thật của mình giữa muôn vàn chiếc mặt nạ họ đã đeo.

Thêm vào đó, giáo dục tính chân thật còn là giáo dục về lòng can đảm. "Dù ai cầm dao dọa giết/ Cũng không nói ghét thành yêu". Đây là đỉnh cao của sự trung thực: trung thực bất chấp hiểm nguy. Trong xã hội, đôi khi nói lên sự thật đồng nghĩa với việc đối mặt với rủi ro: bị trù dập, bị cô lập, bị mất việc. Nhưng nếu giáo dục không chuẩn bị cho các em sự can đảm này, chúng ta chỉ tạo ra những con cừu ngoan ngoãn nhưng hèn nhát, những kẻ cơ hội chỉ biết luồn cúi. Giáo hội Công giáo tôn vinh các thánh Tử đạo không phải vì các ngài thích chết, mà vì các ngài yêu sự thật hơn mạng sống. Tinh thần ấy cần được thẩm thấu vào môi trường giáo dục. Dĩ nhiên, không ai mong các em phải chết, nhưng các em cần phải có cái dũng khí của người quân tử, của người con Chúa: dám đứng thẳng khi người khác cúi đầu, dám nói lên tiếng nói của lương tâm khi đám đông im lặng. Cái "dao" trong bài thơ của Phùng Quán ngày nay có thể không phải là lưỡi dao sắc lạnh bằng kim loại, mà là lưỡi dao của dư luận, của sự tẩy chay, của những bất công chèn ép. Để đối mặt với "lưỡi dao" ấy, các em cần một điểm tựa vững chắc. Điểm tựa ấy chính là niềm tin vào Thiên Chúa – Đấng thấu suốt mọi bí ẩn, và niềm tin vào sức mạnh vĩnh cửu của sự thiện.

Hơn nữa, giáo dục tính chân thật không thể tách rời giáo dục về đức khiêm nhường. Chỉ người khiêm nhường mới dám chấp nhận sự thật về mình. Người kiêu ngạo thường phải dùng sự dối trá để che đậy sự yếu kém, để tô vẽ cho cái tôi vĩ đại ảo tưởng. Thánh Âu Tinh đã từng nói: "Lạy Chúa, xin cho con biết Chúa, xin cho con biết con". Biết mình là sự thật nền tảng. Biết mình giới hạn, biết mình yếu đuối, biết mình cần đến ân sủng. Trong nhà trường, cần khuyến khích các em nhìn nhận lỗi lầm. Một nền giáo dục trừng phạt quá khắc nghiệt với những sai sót sẽ vô tình khuyến khích sự che đậy. Ngược lại, một nền giáo dục bao dung, nhìn nhận sai lầm như một cơ hội để học hỏi, sẽ nuôi dưỡng lòng trung thực. Chúa Giêsu không ném đá người phụ nữ ngoại tình, nhưng Người bảo: "Chị hãy về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa". Sự thật đi liền với lòng thương xót sẽ cảm hóa được con người. Chúng ta cần dạy cho học sinh biết rằng, thú nhận một lỗi lầm không phải là sự nhục nhã, mà là hành động của một người dũng cảm và trưởng thành. Đó là bước đầu tiên để "hoán cải", để quay về với nẻo chính đường ngay.

Cuối cùng, mục đích tối hậu của giáo dục Công giáo là giúp con người nên thánh. "Thành Nhân" là bước đệm để "Thành Thánh". Mà thánh thiện, theo định nghĩa đơn giản nhất, là thuộc về Chúa, là trở nên giống Chúa. Vì Chúa là Chân Lý, nên không thể có vị thánh nào lại là người gian dối. Con đường nên thánh là con đường đi trong ánh sáng. Thánh Gioan Tông đồ viết: "Nếu chúng ta nói là chúng ta hiệp thông với Người mà lại đi trong bóng tối, thì chúng ta nói dối và không hành động theo sự thật". Vì vậy, giáo dục tính chân thật trong học đường không chỉ là chuyện rèn luyện đạo đức công dân, mà là chuyện cứu rỗi linh hồn. Đó là việc chuẩn bị cho các em một tấm áo cưới tinh tuyền để dự tiệc Nước Trời, tấm áo không bị vấy bẩn bởi những vết nhơ của sự giả trá. Mỗi bài học, mỗi kỳ thi, mỗi sinh hoạt trong nhà trường đều phải là một cơ hội để các em tập sống dưới cái nhìn của Thiên Chúa. Ý thức được "Chúa thấy hết, Chúa biết hết" sẽ giúp các em giữ mình ngay thẳng ngay cả khi không có ai giám sát. Đó là sự giáo dục lương tâm ở tầng sâu nhất.

Xin Chúa Thánh Thần, là Thần Khí Sự Thật, ngự xuống trên các mái trường, trên quý thầy cô và các em học sinh, sinh viên. Xin Người thổi bay đi những đám mây mù của sự dối trá, lọc sạch bầu khí giáo dục, để trường học thực sự trở thành nơi rèn luyện Nhân – Nghĩa – Lễ – Trí – Tín, nơi đào tạo ra những con người "Thành Nhân" trọn vẹn, những con người dám sống và dám chết cho Sự Thật. Hãy nhớ rằng, chỉ có sự thật mới tồn tại mãi với thời gian, và chỉ những ai sống theo sự thật mới tìm thấy bình an đích thực trong tâm hồn. Mong sao lời mẹ dặn năm xưa của Phùng Quán, lời dạy của tiền nhân trong Luận Ngữ, và trên hết là Lời Hằng Sống của Đức Kitô sẽ trở thành hành trang không thể thiếu của mỗi người trẻ trên con đường đời. Hãy can đảm sống thật, vì Sự Thật chính là Thiên Chúa, và Thiên Chúa thì luôn chiến thắng thế gian.

Lm. Anmai, CSsR


 

NHỮNG THÁCH ĐỐ CỦA TÌNH YÊU: TRÁI TIM TRÀN ĐẦY NIỀM BIẾT ƠN VÀ HY VỌNG TRONG ĐỜI SỐNG HÔN NHÂN GIA ĐÌNH

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, và cách riêng là các đôi vợ chồng đang hiện diện nơi đây cũng như đang hiệp thông qua tâm tình cầu nguyện, chúng ta đang sống trong những giây phút linh thiêng của ân sủng, khi mà ánh sáng của Tin Mừng soi rọi vào thực tại căn bản nhất của xã hội và Giáo hội, đó chính là gia đình. Với trái tim của một người mục tử, tôi muốn gửi đến anh chị em những suy tư được khơi nguồn từ giáo huấn đầy khôn ngoan và sâu sắc của Đức Tân Giáo hoàng Lêô XIV, vị cha chung khả kính xuất thân từ dòng Augustinô, người đã chọn gia đình làm điểm nhấn mục vụ trọng tâm ngay trong biến cố Năm Thánh đầu tiên mà ngài trực tiếp tham dự. Mở đầu sứ điệp gửi đến các gia đình, ngài đã thốt lên: “Trái tim tràn đầy niềm biết ơn và hy vọng”. Câu nói ấy không chỉ là một lời chào xã giao, mà là nền tảng thần học và tâm linh cho mọi suy tư về đời sống hôn nhân. Noi gương các vị tiền nhiệm, Đức Lêô XIV không ngần ngại đề cao mối dây hôn phối thiêng liêng và khuyến khích các đôi vợ chồng can đảm vun trồng một tình yêu trọn vẹn, trung tín và sinh hoa trái giữa một thế giới đang có quá nhiều rạn nứt. Đối với ngài, gia đình không chỉ là tế bào của xã hội theo cách hiểu xã hội học, mà còn là “dấu chỉ của hòa bình cho mọi người, trong xã hội cũng như trên thế giới”. Ngài xác quyết mạnh mẽ rằng: “Chính trong các gia đình mà tương lai của các dân tộc được hình thành”. Lời khẳng định ấy đặt lên vai các đôi vợ chồng một sứ mạng cao cả nhưng cũng đầy thách đố: sứ mạng làm chứng cho tình yêu Thiên Chúa.

Thế giới ngày nay, hơn bao giờ hết, đang khao khát một tình yêu chân thật, và theo lời Đức Thánh Cha, thế giới cần đến giao ước hôn nhân để nhận biết và đón nhận tình yêu của Thiên Chúa. Tuy nhiên, chúng ta phải thành thật với nhau rằng, vì con người vốn dĩ mỏng giòn và không hoàn hảo, nên việc giữ gìn giao ước hôn nhân chưa bao giờ là điều hiển nhiên hay dễ dàng. Nó đòi hỏi một sự chiến đấu liên lỉ, một sự cộng tác bền bỉ với ân sủng. Chính vì vậy, trong bài chia sẻ này, dựa trên tuệ giác của Đức Lêô XIV, tôi muốn cùng anh chị em đi sâu vào những thách đố cụ thể, những lời mời gọi thiêng liêng để giúp các đôi vợ chồng đạt tới sự viên mãn của ơn gọi hôn nhân, để gia đình thực sự trở thành hình ảnh phản chiếu tình yêu mà Thiên Chúa dành cho nhân loại.

Thách đố đầu tiên và cũng là nền tảng quan trọng nhất mà Đức Lêô XIV mời gọi các đôi vợ chồng hướng tới, đó là sự “Hiệp nhất” theo gương các đôi hôn phối thánh thiện. Là một người con ưu tú chịu ảnh hưởng sâu sắc từ linh đạo của thánh Augustinô – vị thánh của sự hiệp thông và tình yêu – Đức Giáo hoàng đề cao sự hiệp nhất như là cốt lõi của đời sống Kitô hữu, và đặc biệt là trong đời sống hôn nhân. Sự hiệp nhất này không đơn thuần là sự đồng thuận về mặt ý chí hay sở thích, mà là sự hòa quyện nên một xương một thịt, để Thiên Chúa có thể hiện diện và ngự trị nơi sự hiệp nhất ấy. Thiên Chúa là Tình Yêu, và Ngài hiện diện nơi đâu có sự hiệp nhất của tình yêu. Đức Lêô XIV khẳng định rằng sự hiệp nhất trong hôn nhân không phải là một lý thuyết viển vông hay một điều không thể đạt tới. Ngài đã minh chứng điều này một cách sống động qua việc nhắc lại gương sáng của các cặp vợ chồng đã được Giáo hội tuyên phong hiển thánh, không phải riêng rẽ từng người, mà là cùng với nhau, trong tư cách là một cặp nam nữ đã kết ước trong Chúa. Chúng ta hãy nhìn vào ông Louis và bà Zélie Martin, song thân của thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu; hãy chiêm ngắm ông Luigi và bà Maria Beltrame Quattrocchi; và gần đây là tấm gương hy sinh anh dũng của hai vợ chồng gia đình Ulma. Khi Giáo hội chọn tôn vinh các đôi vợ chồng này, Giáo hội muốn nói với chúng ta một chân lý: con đường nên thánh không nhất thiết phải là con đường độc hành, mà là con đường dìu dắt nhau, thánh hóa nhau trong chính những lo toan thường nhật. Sự hiệp nhất của họ là lời chứng hùng hồn nhất rằng thế giới ngày nay cần đến giao ước hôn nhân để nhận biết Thiên Chúa.

Tuy nhiên, trong thực tế trần thế, giao ước hôn nhân không có nghĩa là vắng bóng những mâu thuẫn, xung đột hay hiểu lầm. Đây chính là lúc chúng ta đối diện với thách đố thứ hai: Tha thứ. Hôn nhân không phải là bến đỗ bình yên vĩnh cửu nếu thiếu đi sự tha thứ. Ngược lại, hạnh phúc gia đình được đạt tới và duy trì chính nhờ khả năng tha thứ và hòa giải không ngừng nghỉ. Đức Lêô XIV nhắc nhở chúng ta rằng, chính sức mạnh của tình yêu Thiên Chúa sẽ đến nâng đỡ sự yếu đuối của con người. Đó là một sức mạnh “hiệp nhất và hòa giải”, giúp các đôi vợ chồng vượt qua “những thế lực làm tan vỡ các mối quan hệ và xã hội”. Trong một thế giới đề cao cái tôi cá nhân, sự tha thứ thường bị xem là nhu nhược. Nhưng trong nhãn quan Kitô giáo, tha thứ là hành động mạnh mẽ nhất của tình yêu. Chỉ qua tha thứ và hòa giải, đôi vợ chồng mới có thể chữa lành những vết thương cho nhau và trở thành “dấu chỉ hòa bình cho mọi người”. Khi vợ chồng biết tha thứ cho nhau, họ đang loan báo Tin Mừng Hòa Giải cho con cái và cho những người xung quanh. Một gia đình biết hòa giải là một trường học của lòng thương xót, nơi mà hận thù bị dập tắt và tình yêu được tái sinh mỗi ngày.

Từ nền tảng của sự hiệp nhất và tha thứ, tình yêu hôn nhân được mời gọi vươn tới một chiều kích cao cả hơn, đó là sự “Sinh hoa trái”. Đức Lêô XIV, trong dòng chảy truyền thống của Giáo hội, đã khéo léo trích dẫn Tông huấn Humanae Vitae của thánh Giáo hoàng Phaolô VI. Dù văn kiện này thường được ký ức tập thể nhớ đến qua việc từ chối các biện pháp tránh thai nhân tạo, nhưng Đức Tân Giáo hoàng mời gọi chúng ta nhìn sâu hơn: đó trước hết là một suy tư thần học sâu sắc về giá trị tuyệt đối của hôn nhân và tình yêu vợ chồng. Ngài nhắc lại rằng “hôn nhân không phải là một lý tưởng xa vời, mà là chuẩn mực của tình yêu đích thực giữa người nam và người nữ”. Chuẩn mực đó mang ba đặc tính cốt yếu: trọn vẹn, trung tín và sinh hoa trái. Tình yêu trọn vẹn là hiến dâng tất cả mà không giữ lại gì cho riêng mình. Tình yêu trung tín là kiên vững trước mọi thử thách của thời gian. Và tình yêu sinh hoa trái là tình yêu mở ra cho sự sống. Đức Giáo hoàng nhấn mạnh: “Khi các con nên một thân xác, tình yêu ấy làm các con có khả năng, theo hình ảnh Thiên Chúa, ban sự sống”. Việc đón nhận con cái không chỉ là quy luật sinh học, mà là sự cộng tác vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Mỗi đứa trẻ chào đời là một lời khẳng định rằng Thiên Chúa vẫn chưa chán nản với con người, và tình yêu vợ chồng chính là máng chuyển thông dòng chảy sự sống ấy.

Đi liền với việc sinh dưỡng là trách nhiệm giáo dục, và đây là thách đố thứ tư: Thể hiện sự nhất quán trong giáo dục. Đức Lêô XIV đã nói chuyện với các bậc cha mẹ bằng một ngôn ngữ rất thực tế và gần gũi. Ngài không đưa ra những lý thuyết giáo dục cao siêu, mà bắt đầu từ một nguyên tắc căn bản: sự nhất quán. Ngài khích lệ: “Tôi khích lệ anh chị em hãy là tấm gương nhất quán cho các con, bằng cách cư xử như cách anh chị mong muốn các con cư xử”. Trẻ em học bằng mắt nhiều hơn bằng tai. Cách cha mẹ nói chuyện với nhau, cách đối xử với người giúp việc, cách biết nói lời xin lỗi khi sai phạm, và ngay cả cách sử dụng điện thoại trong bữa ăn... tất cả đều là những bài học sống động. Có rất nhiều tình huống mà người lớn chúng ta thiếu nhất quán, nói một đằng làm một nẻo, và điều đó vô tình làm tổn thương tâm hồn trong trắng của trẻ thơ. Hơn thế nữa, Đức Tân Giáo hoàng còn mời gọi các bậc cha mẹ giáo dục con cái đạt được “tự do nhờ biết vâng lời”. Đây là một nghịch lý của Tin Mừng nhưng lại là chân lý của giáo dục nhân bản. Tự do đích thực không phải là muốn làm gì thì làm, mà là khả năng chọn lựa điều thiện. Sự vâng lời trong gia đình giúp con cái định hướng được đâu là điều tốt lành. Cha mẹ phải là người luôn tìm kiếm “điều tốt lành nơi con cái, và biết cách làm cho điều tốt lành ấy lớn lên”, chứ không phải là áp đặt ước mơ của mình lên vai con trẻ.

Trong hành trình xây dựng gia đình, thái độ nền tảng cần phải có là lòng biết ơn. Thách đố thứ năm mà Đức Giáo hoàng gợi mở chính là: Biết ơn về món quà sự sống. Trong một xã hội "văn hóa vứt bỏ", sự sống đôi khi bị xem nhẹ. Đức Lêô XIV khuyến khích mọi người hãy biết cảm tạ về món quà sự sống, cả sự sống mà chúng ta trao truyền cho con cái lẫn sự sống mà chúng ta đã đón nhận từ cha mẹ mình. Lòng hiếu thảo không chỉ là bổn phận luân lý mà là hành vi thờ phượng. Ngài nhấn mạnh: “Hãy biết ơn cha mẹ: nói ‘cảm ơn’ về món quà sự sống và mọi điều được ban tặng mỗi ngày cùng với sự sống ấy, đó là cách đầu tiên để kính trọng cha mẹ”. Lời cảm ơn tưởng chừng đơn giản nhưng lại là sợi dây kết nối các thế hệ, là liều thuốc chữa lành những rạn nứt giữa cha mẹ và con cái. Khi biết ơn, chúng ta nhận ra mình không tự nhiên mà có, và cuộc đời mình là một ân ban nhưng không.

Và món quà quý giá nhất mà cha mẹ có thể trao lại cho con cái không phải là tài sản vật chất, mà là Đức Tin. Thách đố thứ sáu, một thách đố không hề đơn giản trong bối cảnh tục hóa ngày nay: Truyền đạt đức tin. Đối với Đức Lêô XIV, gia đình là "Hội thánh tại gia", là nơi đặc biệt và ưu tiên để gặp gỡ Đức Kitô. Cha mẹ có trách nhiệm không thể thay thế trong việc tạo điều kiện để cuộc gặp gỡ linh thiêng ấy diễn ra trong lòng các con. Nhưng làm sao để truyền đạt đức tin khi con cái dường như thờ ơ? Ngài khuyên: Nếu điều đó khó khăn, bước đầu tiên và quan trọng nhất là cầu nguyện cho các con. Lời cầu nguyện của cha mẹ, thấm đẫm nước mắt và hy vọng như thánh Monica cầu cho Augustinô xưa, có sức mạnh lay động lòng trời và thường bị chúng ta xem nhẹ. Bên cạnh đó, ngài cũng đề cao vai trò của ông bà trong việc đánh thức đức tin nơi các cháu. Có những khi đức tin dường như “nhảy cóc” một thế hệ, cha mẹ lơ là nhưng ông bà lại là người gieo mầm. Đức Giáo hoàng dùng một hình ảnh rất đẹp và dung dị để ví von: “Trong gia đình, đức tin được truyền lại cùng với sự sống, từ thế hệ này sang thế hệ khác: đức tin được chia sẻ như thức ăn trên bàn và tình cảm trong lòng”. Đức tin không phải là bài học khô khan, mà là sự sống, là dưỡng chất cần thiết như cơm bánh hằng ngày, được trao ban trong bầu khí yêu thương ấm áp của gia đình.

Cuối cùng, mọi nỗ lực của đời sống hôn nhân và gia đình Kitô giáo đều quy hướng về một niềm hy vọng tối hậu. Thách đố thứ bảy, hay đúng hơn là niềm an ủi lớn lao: Tin vào sự sống vĩnh cửu. Đức Lêô XIV mời gọi các gia đình hãy nuôi dưỡng niềm hy vọng vào sự sống đời đời và vào sự hiệp thông các thánh. Cuộc sống trần gian này, dù đẹp đẽ đến đâu, cũng chỉ là quán trọ. Đích đến của chúng ta là Nhà Cha. Niềm tin này mang lại một sự an ủi nhẹ nhàng và sâu lắng cho các gia đình đang chịu cảnh tang chế, chia ly. Sự chết không phải là dấu chấm hết, mà là cửa ngõ dẫn vào sự sống mới. Những người thân yêu đã ra đi không mất đi, họ chỉ đi trước chúng ta và đang chờ đợi chúng ta trong sự hiệp thông trọn vẹn của tình yêu Thiên Chúa. Niềm tin vào sự sống vĩnh cửu giúp các đôi vợ chồng và con cái sống cuộc đời hiện tại một cách ý nghĩa hơn, trách nhiệm hơn, nhưng cũng nhẹ nhàng hơn, vì biết rằng tình yêu mà họ xây dựng hôm nay sẽ còn tồn tại mãi mãi trong Nước Trời.

Kính thưa anh chị em, bảy thách đố mà Đức Lêô XIV gửi đến chúng ta hôm nay không phải là những gánh nặng, mà là những nấc thang dẫn đưa gia đình chúng ta đến gần Thiên Chúa hơn. Từ sự hiệp nhất, tha thứ, sinh hoa trái, đến việc giáo dục con cái, sống lòng biết ơn, truyền đạt đức tin và nuôi dưỡng niềm hy vọng cánh chung, tất cả đều vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp về ơn gọi hôn nhân. Ước gì mỗi gia đình chúng ta, khi can đảm đón nhận những thách đố này với “trái tim tràn đầy niềm biết ơn và hy vọng”, sẽ thực sự trở thành những ngọn đèn sáng, chiếu tỏa tình yêu và sự bình an của Thiên Chúa cho một thế giới đang rất cần những chứng nhân của Tin Mừng Gia Đình. Xin Thánh Gia Thất Nadarét gìn giữ và chúc lành cho mọi nỗ lực của anh chị em hôm nay và mãi mãi. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỨC ÁI TRONG SỰ HIỆP NHẤT VỢ CHỒNG: TỪ SỰ HIỆP THÔNG ĐÔI LỨA ĐẾN SỨ MẠNG DẤN THÂN CHO CỘNG ĐỒNG VÀ THẾ GIỚI

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, thưa quý ông bà và anh chị em thân mến, trong mầu nhiệm cao cả của Bí tích Hôn Phối, chúng ta thường chiêm ngắm tình yêu vợ chồng như một sự phản chiếu sống động tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Đó là một tình yêu giao ước, một sự kết hiệp mật thiết nên một xương một thịt. Tuy nhiên, nếu chúng ta chỉ dừng lại ở sự chiêm ngắm đôi vợ chồng nhìn nhau, âu yếm nhau trong một thế giới khép kín của riêng họ, chúng ta mới chỉ chạm đến một nửa sự thật của ơn gọi hôn nhân Kitô giáo. Đức ái trong sự hiệp nhất vợ chồng không bao giờ là một hồ nước tù đọng, nơi dòng nước chỉ chảy vào mà không bao giờ chảy ra; trái lại, nó phải là một dòng sông luân chuyển, mang sự sống và phù sa đến cho những cánh đồng khô cằn của nhân thế. Hôm nay, dưới ánh sáng của Lời Chúa và giáo huấn của Hội Thánh, chúng ta được mời gọi suy tư sâu xa về một chiều kích cốt yếu, nhưng thường bị lãng quên của tình yêu hôn nhân: đó là sự vượt thoát khỏi chủ nghĩa cá nhân để cùng nhau dấn thân phục vụ cộng đồng. Đức ái đích thực trong đời sống vợ chồng phải được biểu lộ nơi những đôi bạn không bị giam hãm trong bốn bức tường của ngôi nhà mình, không bị trói buộc bởi những toan tính vị kỷ, nhưng biết nắm tay nhau dấn thân vào các dự án chung để làm một điều gì đẹp cho cộng đồng và cho thế giới.

Khởi đi từ chính bản chất của con người, chúng ta nhận thấy một chân lý nền tảng mà Công đồng Vaticanô II đã khẳng định trong Hiến chế Mục vụ Gaudium et Spes, đó là con người chỉ có thể tìm thấy lại chính mình qua việc hiến dâng mình một cách chân thành. Lời khẳng định này càng trở nên khẩn thiết hơn đối với đời sống hôn nhân. Bởi lẽ, con người chỉ đạt đến sự viên mãn khi bước vào tương quan với tha nhân và với Thiên Chúa. Một đôi vợ chồng, dù yêu thương nhau đến đâu, nếu tách rời khỏi thân mình mầu nhiệm là cộng đồng nhân loại, họ sẽ dần dần đánh mất đi sức sống nội tại. Tình yêu, theo bản chất của nó, là diffusivum sui – nghĩa là tự lan tỏa. Thiên Chúa là Tình Yêu, và vì Ngài là Tình Yêu nên Ngài không giữ sự sống cho riêng mình mà đã sáng tạo nên vũ trụ và con người để chia sẻ vinh quang. Đôi vợ chồng, được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, cũng mang trong mình mã di truyền thiêng liêng ấy. Họ được gọi mời để trở thành "đồng sáng tạo" với Thiên Chúa, không chỉ qua việc sinh sản con cái theo nghĩa sinh học, mà còn qua việc sinh ra tình yêu, niềm hy vọng và sự an ủi cho thế giới xung quanh. Khi hai người nam và nữ kết ước với nhau, họ không xây dựng một "ốc đảo" để trốn tránh thế giới đầy bão tố, mà họ xây dựng một "tiền đồn" của Nước Trời, nơi mà từ đó, lòng thương xót và bác ái được phóng chiếu ra bên ngoài.

Thế nhưng, thưa anh chị em, chúng ta đang sống trong một thời đại tôn sùng chủ nghĩa cá nhân cực đoan. Văn hóa hiện đại thường vẽ nên một bức tranh lý tưởng về hạnh phúc gia đình như một sự hưởng thụ riêng tư, nơi "hai người là đủ một thế giới". Đây là một cám dỗ ngọt ngào nhưng vô cùng nguy hiểm. Nếu không tỉnh thức, tình yêu vợ chồng sẽ thoái hóa thành ích kỷ, quy ngã và khép kín. Chúng ta có thể gọi đó là "chủ nghĩa vị kỷ đôi" (égoïsme à deux). Thay vì cái tôi cá nhân, bây giờ nó biến thành cái tôi của hai người, nhưng bản chất vẫn là sự khép kín, dửng dưng trước nỗi đau của người khác, và quay lưng lại với những nhu cầu cấp thiết của xã hội. Một gia đình như thế có thể rất giàu có về vật chất, rất êm ấm trong vẻ bề ngoài, nhưng bên trong lại thiếu vắng "không khí" của Thần Khí, bởi vì cửa sổ tâm hồn của họ đã đóng chặt trước ngọn gió của sự hiệp thông nhân loại. Khi ấy, tình yêu sẽ dần chết ngạt. Người ta sẽ bắt đầu soi mói nhau, đòi hỏi nhau phải thỏa mãn mọi khát vọng của mình, bởi vì họ đã từ chối tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời ở những chân trời rộng lớn hơn là sự phục vụ. Sự quy ngã này là liều thuốc độc giết chết niềm vui của Tin Mừng, biến gia đình thành một nơi chốn ngột ngạt thay vì là tổ ấm của lòng bao dung.

Để khắc phục thái độ nguy hại này, Hội Thánh mời gọi các đôi vợ chồng hãy can đảm vun trồng "tinh thần xã hội". Tinh thần xã hội ở đây không phải là những hoạt động phong trào bề nổi, mà là một thái độ sống, một định hướng của con tim luôn thao thức về công ích (bonum commune). Khi vợ chồng cùng nhau phục vụ công ích, họ không chỉ giúp ích cho xã hội mà còn đang thánh hóa chính tình yêu của họ. Hãy tưởng tượng một đôi vợ chồng cùng nhau bàn bạc để giúp đỡ một gia đình nghèo trong giáo xứ, cùng nhau tham gia vào các hoạt động bảo vệ sự sống, hay đơn giản là cùng nhau dạy dỗ con cái biết chia sẻ đồ chơi, quần áo cho trẻ em mồ côi. Trong những khoảnh khắc ấy, họ không còn nhìn nhau nữa, mà họ cùng nhìn về một hướng. Chính cái nhìn chung về phía người nghèo, về phía những người bị bỏ rơi, sẽ liên kết họ lại chặt chẽ hơn bất kỳ lời thề non hẹn biển nào. Sự hiệp nhất được tr tôi luyện trong lửa của đức ái phục vụ sẽ trở nên bền vững, bởi vì nó được đặt trên nền tảng của tình yêu Thiên Chúa – Đấng luôn đứng về phía những kẻ bé mọn. Dự án chung của vợ chồng, do đó, không chỉ là xây nhà, mua xe, hay đầu tư tài chính, mà phải là những dự án của lòng nhân ái. Làm một điều gì đẹp cho cộng đồng chính là cách họ tô điểm cho bức tranh hôn nhân của mình thêm rực rỡ sắc màu của vĩnh cửu.

Hơn nữa, khi dấn thân vào các hoạt động xã hội và bác ái, đôi vợ chồng đang thực thi chức năng ngôn sứ của mình giữa lòng thế giới. Họ làm chứng rằng tình yêu là có thật và tình yêu có sức mạnh biến đổi. Trong một xã hội đầy rẫy sự chia rẽ và hận thù, sự hiện diện của một cặp vợ chồng đồng tâm nhất trí làm việc thiện là một dấu chỉ hùng hồn của Nước Chúa. Họ trở thành "muối" và "men". Muối không ướp cho chính nó, mà ướp cho đời; men không dậy cho riêng nó, mà làm dậy cả thúng bột. Cũng vậy, ân sủng của Bí tích Hôn Phối được ban cho đôi bạn không phải để họ cất giấu trong khăn, mà để sinh lời cho ông chủ là Đức Kitô. Chúng ta cần nhớ rằng, gia đình là tế bào đầu tiên và sống động của xã hội. Một cơ thể xã hội không thể khỏe mạnh nếu các tế bào của nó bị ung thư, tức là bị co cụm và tách biệt. Ngược lại, khi các gia đình mở rộng vòng tay, kết nối với nhau trong tình liên đới, xã hội sẽ trở thành một "gia đình của các gia đình". Chính nơi đó, đức ái vợ chồng trở thành động lực kiến tạo nền văn minh tình thương. Họ dạy cho con cái bài học sống động nhất về lòng nhân ái không phải qua sách vở, mà qua chính đôi tay lấm lem bụi đất khi phục vụ người khác của cha mẹ chúng.

Thưa anh chị em, việc dấn thân này đòi hỏi một sự "xuất hành" liên lỉ. Vợ chồng phải "ra đi" khỏi những tiện nghi, khỏi những thói quen an toàn để đến với những vùng ngoại biên của sự hiện sinh. Đức Thánh Cha Phanxicô thường nhắc nhở chúng ta về một "Hội Thánh đi ra", và gia đình – với tư cách là Hội Thánh tại gia – cũng phải là một gia đình đi ra. Đừng sợ rằng việc tham gia việc chung sẽ làm loãng đi tình cảm vợ chồng hay lấy mất thời gian dành cho nhau. Thực tế kinh nghiệm mục vụ cho thấy điều ngược lại. Những đôi vợ chồng nào biết cùng nhau chia sẻ gánh nặng của cộng đồng, biết cùng nhau đau với nỗi đau của người khác, thì tình yêu của họ càng thêm sâu sắc và mặn nồng. Bởi lẽ, khi ấy, họ không yêu nhau bằng tình yêu giới hạn của con người, mà họ yêu nhau bằng chính Trái Tim của Đức Kitô. Họ nhận ra khuôn mặt của Chúa nơi người anh em khốn khổ, và niềm vui khi phục vụ sẽ trở thành chất keo kết dính họ lại với nhau. Một nụ cười của người được giúp đỡ, một giọt nước mắt của người được ủi an sẽ trở thành kỷ niệm chung quý giá, dệt nên lịch sử thánh thiêng của gia đình họ.

Tuy nhiên, để có thể làm được điều đó, đời sống thiêng liêng của đôi bạn phải bén rễ sâu trong sự cầu nguyện. Không có đời sống nội tâm, mọi hoạt động bên ngoài sẽ dễ dàng biến thành sự khoe khoang hoặc chủ nghĩa hoạt động rỗng tuếch. Trong những giờ kinh tối gia đình, bên cạnh những lời cầu xin cho nhu cầu riêng, vợ chồng hãy tập cầu nguyện cho những vấn đề của thế giới: cho hòa bình, cho công lý, cho những người đang đói khổ, cho các nhà lãnh đạo quốc gia. Lời cầu nguyện chung này sẽ mở rộng con tim họ, phá vỡ vỏ bọc cứng ngắc của sự vô cảm. Khi cùng quỳ gối trước Thánh Thể hoặc trước bàn thờ gia đình, họ ý thức rằng mình chỉ là những quản gia được Thiên Chúa trao phó tài năng và của cải để phục vụ. Ý thức này giúp họ khiêm tốn. Và sự khiêm tốn là nền tảng của mọi đức ái chân thật. Họ phục vụ không phải để được khen ngợi, nhưng để "làm một điều gì đẹp cho Thiên Chúa" như Mẹ Têrêsa Calcutta đã nói. Cái đẹp ấy không nằm ở sự hào nhoáng bên ngoài, mà nằm ở sự hy sinh thầm lặng, ở sự cho đi mà không toan tính nhận lại.

Chúng ta cũng cần thẳng thắn nhìn nhận những thách đố. Cuộc sống cơm áo gạo tiền đôi khi cuốn đôi vợ chồng vào vòng xoáy của lo toan, khiến họ cảm thấy không còn sức lực hay thời gian cho việc chung. Đó là một thực tế. Nhưng thưa anh chị em, đức ái không nhất thiết phải là những công trình vĩ đại hay tiêu tốn nhiều tiền bạc. "Làm một điều đẹp" có thể bắt đầu từ những việc rất nhỏ bé: một lời chào hỏi thân tình với người hàng xóm cô đơn, một sự thăm viếng người già yếu trong khu phố, một sự tham gia nhiệt thành vào các hội đoàn giáo xứ, hay sự ý thức bảo vệ môi trường chung. Điều quan trọng là "tinh thần xã hội", là ý hướng muốn góp phần xây dựng. Đừng để sự mệt mỏi bào mòn khát vọng dấn thân. Hãy nhớ rằng, khi chúng ta trao ban, chúng ta nhận lãnh. Thiên Chúa không bao giờ chịu thua lòng quảng đại của con người. Khi vợ chồng quảng đại với cộng đồng, Thiên Chúa sẽ quảng đại ban bình an và niềm vui xuống trên gia đình họ. Đó là quy luật của Nước Trời. Một gia đình biết mở cửa đón tiếp khách lạ, biết chia sẻ bát cơm manh áo, là một gia đình đang mở cửa đón Chúa vào nhà. Và đâu có Chúa, đấy có thiên đàng.

Sự viên mãn của con người, như đã nói, là bước vào tương quan. Tương quan chiều dọc với Thiên Chúa và tương quan chiều ngang với tha nhân phải được đan quyện vào nhau. Trong hôn nhân, người bạn đời là người "tha nhân" gần gũi nhất, nhưng không phải là duy nhất. Tình yêu dành cho vợ/chồng phải là trường học để tập yêu thương nhân loại. Nếu tôi yêu vợ tôi, tôi phải yêu cả những gì cô ấy quan tâm, yêu cả xã hội mà cô ấy đang sống, yêu cả những con người mà cô ấy được sai đến để phục vụ. Chúng ta không thể nói yêu Chúa mà lại ghét anh em, cũng vậy, chúng ta không thể nói yêu gia đình mình mà lại dửng dưng với vận mệnh của cộng đồng. Sự hiệp nhất vợ chồng đích thực sẽ tạo ra một nguồn năng lượng tích cực, một sức mạnh cộng hưởng. Hai người cùng làm, hiệu quả sẽ lớn hơn nhiều so với một người. Sức mạnh đồng thuận của vợ chồng có khả năng dời non lấp biển, nhất là những ngọn núi của sự bất công và hố sâu của sự nghèo đói. Chính trong sự hiệp lực này, họ khám phá ra vẻ đẹp của ơn gọi hôn nhân: họ là những người lính chiến của tình yêu, cùng sát cánh bên nhau trên mặt trận chống lại sự dữ và gieo rắc sự thiện.

Vậy nên, hỡi các gia đình Công giáo, hãy can đảm phá vỡ những bức tường vô hình ngăn cách nhà mình với đường phố, ngăn cách trái tim mình với nhịp đập của nhân thế. Hãy để cho đức ái sáng tạo dẫn lối. Đừng hài lòng với một hạnh phúc tầm thường, đóng kín. Hãy khát khao một hạnh phúc lớn lao hơn, hạnh phúc của sự hiến thân. Hãy biến ngôi nhà của anh chị em thành một trạm tiếp tế của lòng thương xót, nơi bất cứ ai đến cũng cảm nhận được hơi ấm của tình người và tình Chúa. Hãy giáo dục con cái không phải để trở thành những "ông hoàng bà chúa" ích kỷ, mà thành những con người biết trạnh lòng thương, biết xắn tay áo lên để phục vụ. Đó là gia sản quý giá nhất mà anh chị em có thể để lại cho thế hệ mai sau. Một thế giới tốt đẹp hơn không được xây dựng bởi những cá nhân kiệt xuất cô độc, mà được xây dựng bởi những gia đình thánh thiện, biết yêu thương và biết chia sẻ.

Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn lên Thánh Gia Thất tại Nazareth. Dù sống cuộc đời ẩn dật, nhưng Thánh Giuse và Đức Mẹ không bao giờ sống tách biệt khỏi cộng đồng làng xóm. Họ đã sống trọn vẹn bổn phận tôn giáo, xã hội, và sẵn sàng lên đường khi Thiên Chúa gọi mời, dù là đi Bêlem hay trốn sang Ai Cập. Tâm hồn của Thánh Gia luôn hướng về thánh ý Chúa và sự an nguy của Hài Nhi Giêsu – Đấng Cứu Độ trần gian. Mẫu gương ấy mời gọi mỗi đôi vợ chồng hôm nay hãy để Chúa Giêsu hiện diện trong những dự án chung của mình. Khi có Chúa cùng đồng hành, mọi gánh nặng sẽ trở nên nhẹ nhàng, và mọi hy sinh sẽ nở hoa ân sủng. Nguyện xin Thiên Chúa là Cha của mọi gia đình, ban cho quý ông bà và anh chị em ơn can đảm để vượt thắng sự cám dỗ của chủ nghĩa cá nhân, biết nắm chặt tay nhau bước đi trên con đường Đức Ái, để qua đời sống hiệp nhất và phục vụ của anh chị em, thế giới nhận biết rằng Thiên Chúa là Tình Yêu. Hãy làm cho cuộc đời này đẹp hơn, không phải vì danh vọng của chúng ta, mà vì vinh quang của Thiên Chúa và hạnh phúc của anh chị em đồng loại. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

HUYỀN NHIỆM TÌNH YÊU HÔN NHÂN: HÀNH TRÌNH TỪ SỰ HỮU HẠN CỦA CON NGƯỜI ĐẾN SỰ VÔ BIÊN CỦA THIÊN CHÚA

Trong chương trình sáng tạo đầy khôn ngoan và yêu thương của Thiên Chúa, hôn nhân chưa bao giờ là một sự tình cờ, lại càng không phải là kết quả của những toan tính trần tục thuần túy, nhưng là một ơn gọi cao cả, một hành trình thiêng liêng mà ở đó, người nam và người nữ được mời gọi bước ra khỏi cái vỏ bọc của chính mình để đi vào mầu nhiệm của sự hiệp thông. Khi chúng ta suy niệm về đời sống hôn nhân gia đình dưới ánh sáng của Lời Chúa và giáo huấn của Hội Thánh, chúng ta cần phải can đảm nhìn thẳng vào những ngộ nhận tai hại mà văn hóa đương đại đang gieo rắc, đồng thời tái khám phá vẻ đẹp đích thực của giao ước này. Một trong những chân lý nền tảng mà chúng ta cần khắc cốt ghi tâm, đó là hôn nhân không phải là sự chiếm hữu, hôn nhân cũng không phải là nơi để đòi hỏi sự tĩnh lặng hoàn toàn hay một sự giải thoát tuyệt đối khỏi nỗi cô đơn vốn dĩ đã ăn sâu vào thân phận con người, bởi lẽ, tận sâu thẳm trong tâm hồn mỗi chúng ta, chỉ một mình Thiên Chúa mới có thể lấp đầy khoảng trống vô biên ấy. Đúng hơn, hôn nhân là một hành trình của sự tín thác, là khả năng cùng nhau đối diện với những thách đố mới của cuộc đời, và là lời mời gọi khẩn thiết về sự hiện diện bên nhau, để "đôi chúng ta" không bao giờ bị phai nhạt giữa dòng đời vội vã.

Khởi đi từ quan niệm sai lầm phổ biến nhất, chúng ta thường nghe người đời nói về việc "có được" một người vợ hay "lấy được" một người chồng, như thể người bạn đời là một chiến lợi phẩm hay một tài sản để sở hữu. Nhưng trong nhãn quan Kitô giáo, người bạn đời là một quà tặng, một "Hồng ân" (Donum) mà Thiên Chúa trao ban, chứ không phải là một vật sở hữu. Khi Adam tỉnh giấc sau giấc ngủ mê và nhìn thấy Eva, ông đã reo lên: "Đây là xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi", đó là tiếng reo vui của sự nhận ra một bản thể tương xứng, một người bạn đồng hành bình đẳng, chứ không phải tiếng reo của kẻ chủ nô tìm thấy nô lệ. Hôn nhân không phải là sự chiếm hữu vì tình yêu đích thực luôn hàm chứa sự tự do. Nếu chúng ta cố nắm chặt một vốc cát trong tay, cát sẽ trôi tuột qua kẽ tay; nhưng nếu chúng ta mở rộng lòng bàn tay nâng niu, cát sẽ ở lại. Cũng vậy, người vợ hay người chồng không thuộc về chúng ta theo cách chúng ta sở hữu một ngôi nhà hay một chiếc xe, mà họ thuộc về Thiên Chúa trước hết và trên hết. Họ được trao cho chúng ta để chúng ta yêu thương, trân trọng và cùng nhau nên thánh, chứ không phải để chúng ta kiểm soát hay nhào nặn theo ý muốn ích kỷ của riêng mình. Sự chiếm hữu giết chết tình yêu, bởi nó biến người khác thành công cụ thỏa mãn nhu cầu cảm xúc của ta, trong khi tình yêu Công giáo là sự hiến thân (agape), là trao ban chính mình để người kia được sống dồi dào hơn.

Hơn thế nữa, nhiều đôi bạn trẻ bước vào đời sống hôn nhân với một ảo tưởng về sự bình yên tuyệt đối, họ mơ về một tổ ấm như một "bến đỗ" không còn sóng gió, nơi chỉ có sự tĩnh lặng và êm đềm. Tuy nhiên, thực tế đời sống hôn nhân, cũng như đời sống đức tin, không phải là một sự trốn chạy khỏi thế gian để tìm kiếm sự tĩnh lặng hoàn toàn như trong một đan viện kín. Gia đình là một "Hội Thánh tại gia", và Hội Thánh ấy sống động, ồn ào với tiếng cười, tiếng khóc, với những va chạm của chén bát, với những lo toan cơm áo gạo tiền và cả những xung đột tính cách. Đòi hỏi hôn nhân phải luôn "tĩnh lặng" là một đòi hỏi phi thực tế và thiếu tính Kitô giáo. Đức Kitô không hứa ban cho chúng ta sự bình an theo kiểu thế gian – tức là sự vắng bóng rắc rối – mà Ngài ban sự bình an ngay giữa những xao động. Hôn nhân đòi hỏi sự dấn thân vào "cái ồn ào" của bổn phận, của việc nuôi dạy con cái, của việc hy sinh ý riêng. Sự thánh thiện trong hôn nhân không nằm ở việc né tránh mâu thuẫn để giữ sự yên lặng giả tạo, mà nằm ở khả năng đối thoại trong đức ái, khả năng tha thứ và làm hòa ngay giữa những bất đồng. Chính trong những va chạm ấy, góc cạnh sắc nhọn của cái "tôi" ích kỷ mới được bào mòn, để hai người trở nên trơn tru và hòa hợp hơn với nhau.

Một điểm thần học sâu sắc mà chúng ta cần chiêm nghiệm, đó là hôn nhân không phải là sự giải thoát hoàn toàn khỏi cô đơn. Đây là một nghịch lý lớn lao. Thiên Chúa phán: "Con người ở một mình thì không tốt", và Ngài tạo dựng sự có đôi. Tuy nhiên, sự "có đôi" ấy không có nghĩa là người bạn đời có khả năng thay thế Thiên Chúa để thỏa mãn mọi khát vọng sâu thẳm của linh hồn chúng ta. Rất nhiều cuộc hôn nhân đổ vỡ chỉ vì người ta đặt lên vai người bạn đời một gánh nặng quá lớn: gánh nặng của việc phải làm cho mình hạnh phúc trọn vẹn. Chúng ta là những thụ tạo hữu hạn, làm sao một con người hữu hạn có thể lấp đầy một khát vọng vô biên? Thánh Augustinô đã từng thốt lên: "Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên con cho Chúa, và tâm hồn con mãi băn khoăn khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa". Khoảng trống trong lòng con người là một "khoảng trống hình Thiên Chúa", và chỉ một mình Thiên Chúa mới có thể lấp đầy. Khi chúng ta kỳ vọng vợ hoặc chồng mình phải hiểu mình hoàn toàn, phải yêu mình tuyệt đối, phải xoa dịu mọi nỗi cô đơn của mình, chúng ta đang vô tình biến họ thành ngẫu tượng. Và khi ngẫu tượng đó không đáp ứng được (vì họ cũng chỉ là con người yếu đuối), chúng ta thất vọng, oán trách và nghĩ rằng mình đã chọn sai người. Không, chúng ta không chọn sai người, chúng ta chỉ đang "dùng sai" mục đích của hôn nhân. Người bạn đời là người đồng hành cùng ta đi về phía Thiên Chúa, chứ không phải là Thiên Chúa. Nhận ra điều này giúp chúng ta giải phóng nhau khỏi áp lực khủng khiếp của sự kỳ vọng, để yêu thương nhau trong sự khiếm khuyết và giới hạn của kiếp người.

Vậy thì, nếu không phải là chiếm hữu, không phải là sự tĩnh lặng tuyệt đối, cũng không phải là thuốc giải cho nỗi cô đơn bản thể, thì hôn nhân là gì? Đó chính là sự tín thác và khả năng đối diện với những thách đố mới. Tín thác ở đây mang hai chiều kích: tín thác vào Thiên Chúa và tin tưởng lẫn nhau. Khi hai người đứng trước bàn thờ Chúa thề hứa "khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan", họ đang thực hiện một hành vi đức tin vĩ đại. Họ không biết tương lai sẽ ra sao, bệnh tật hay nghèo đói có ập đến không, nhưng họ tin rằng Đấng đã se duyên cho họ sẽ ban đủ ân sủng để họ đi trọn con đường. Hôn nhân là một cuộc mạo hiểm thánh thiêng, nơi hai người dám bước ra khỏi vùng an toàn của sự độc thân để chèo ra vùng nước sâu của sự hiệp thông. Mỗi giai đoạn của hôn nhân là một thách đố mới: từ trăng mật đến khi con cái chào đời, từ lúc vất vả lập nghiệp đến khi tóc bạc da mồi. Mỗi thách đố là một lời mời gọi "lột xác". Tình yêu không phải là một cảm xúc tĩnh tại, mà là một động từ, một hành trình lớn lên không ngừng. Đối diện với thách đố, đôi bạn không nhìn nhau để đổ lỗi, mà cùng nhìn về một hướng, nắm tay nhau và nương tựa vào sức mạnh của Bí tích Hôn Phối. Chính trong gian nan, "vàng" của tình yêu mới được thử lửa và trở nên tinh ròng.

Trong hành trình đầy cam go ấy, có một lời khuyến cáo mục vụ vô cùng thực tế và cấp thiết: đôi bạn đừng xa cách nhau. Xã hội hiện đại với nhịp sống hối hả, với áp lực công việc và sự cám dỗ của công nghệ đang tạo ra những "khoảng cách vô hình" ngay trong chính ngôi nhà. Người ta có thể nằm cạnh nhau nhưng hồn ai nấy giữ, mắt dán vào màn hình điện thoại, và trái tim thì lang thang ở những miền xa lạ. Hoặc vì mưu sinh, vì công danh sự nghiệp, nhiều người chấp nhận sống xa nhau biền biệt, nghĩ rằng "xa mặt nhưng không cách lòng". Nhưng thực tế mục vụ cho thấy, sự xa cách thường xuyên là liều thuốc độc giết chết tình yêu. "Khi xa nhau quá thường xuyên, 'đôi chúng ta' có nguy cơ phai nhạt." Tình yêu hôn nhân không phải là một ý niệm trừu tượng, nó cần được nuôi dưỡng bằng sự hiện diện cụ thể, bằng ánh mắt, bằng lời nói, bằng những cử chỉ âu yếm, bằng bữa cơm chung và những giờ kinh tối.

Con người là xác hồn nhất thể, chúng ta không thể yêu nhau chỉ bằng tư tưởng mà không cần sự hiện diện của thân xác. Sự xa cách về địa lý kéo dài dễ dẫn đến sự xa cách về tâm hồn. Những chia sẻ vui buồn hằng ngày không được nói ra sẽ tích tụ thành những bức tường ngăn cách. Những khoảng trống vắng thiếu hơi ấm của người bạn đời sẽ là cơ hội cho những cám dỗ len lỏi vào. Ma quỷ rất khôn ngoan, nó luôn tìm cách tách rời sự hiệp nhất, bởi nó biết rằng "chia rẽ để trị". Khi hai người không còn cảm thấy nhu cầu cần có nhau, khi chữ "tôi" và "của tôi" lớn hơn chữ "chúng ta" và "của chúng ta", thì nguy cơ tan vỡ đã cận kề. Vì thế, Giáo hội luôn khuyên nhủ các gia đình hãy trân trọng thời gian bên nhau. Sự hiện diện bên nhau chính là một lời tuyên xưng đức tin rằng: "Em/Anh là món quà quý giá nhất mà Thiên Chúa ban cho tôi, quan trọng hơn mọi công việc hay tiền bạc". Đừng để sự bận rộn cướp mất người bạn đời của mình. Hãy nhớ rằng, ngày cuối cùng của cuộc đời, thứ chúng ta mang theo không phải là tài khoản ngân hàng hay địa vị xã hội, mà là tình yêu chúng ta đã trao đi và nhận lại.

Để gìn giữ "đôi chúng ta" không phai nhạt, cần phải có sự hy sinh và từ bỏ. Từ bỏ những thú vui riêng, từ bỏ những mối quan hệ không cần thiết, từ bỏ cả những tham vọng cá nhân nếu nó đe dọa đến hạnh phúc gia đình. Đức Giêsu đã dạy: "Ai muốn theo Ta, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo". Trong hôn nhân, thập giá chính là bổn phận hằng ngày, là sự kiên nhẫn chịu đựng những tật xấu của nhau, là sự chung thủy khi nhan sắc phai tàn. Nhưng chính trên thập giá ấy, tình yêu mới trổ sinh hoa trái của sự phục sinh. Một tình yêu không có hy sinh là một tình yêu hời hợt, "như hạt rơi trên đá, mọc lên rồi chết khô vì thiếu rễ". Ngược lại, khi đôi bạn biết hy sinh thời gian để ở bên nhau, biết lắng nghe nhau thay vì tranh cãi, biết cầu nguyện cùng nhau, thì chính Chúa Giêsu sẽ hiện diện giữa họ, như Ngài đã hứa: "Ở đâu có hai ba người họp lại nhân danh Thầy, thì có Thầy ở đấy, giữa họ". Sự hiện diện của Chúa là chất keo kết dính, biến hai con người xa lạ thành "một xương một thịt", không gì có thể chia cắt.

Nhìn lại mầu nhiệm hôn nhân, chúng ta thấy đó là hình ảnh phản chiếu tình yêu giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Đức Kitô đã yêu Hội Thánh không phải để chiếm hữu, mà để hiến mình cứu chuộc; không phải để đòi hỏi sự hoàn hảo ngay tức khắc, mà kiên nhẫn thánh hóa Hội Thánh từng ngày; không bỏ mặc Hội Thánh trong cô đơn, nhưng hứa "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế". Các đôi vợ chồng Công giáo được mời gọi họa lại bức tranh tình yêu tuyệt mỹ ấy trong chính đời sống thường ngày của mình. Đừng sợ hãi trước những khiếm khuyết của bản thân hay của người bạn đời, vì chính trong sự yếu đuối, sức mạnh của Chúa mới được tỏ hiện. Đừng ảo tưởng đi tìm một thiên đàng trần gian không tì vết, nhưng hãy cùng nhau xây dựng một thiên đàng nhỏ bé ngay trong những lấm lem của cuộc sống bằng tình yêu thương và lòng bao dung.

Hôn nhân là một ơn gọi nên thánh. Mà đường nên thánh thì không bao giờ trải đầy hoa hồng, nó có cả gai góc và sỏi đá. Nhưng nếu chúng ta biết tín thác, biết đặt Chúa làm trung tâm, biết tôn trọng "khoảng trời riêng" của Thiên Chúa trong tâm hồn người bạn đời (nơi mà chỉ Chúa mới được ngự trị), và biết gìn giữ sự gắn kết thiêng liêng qua sự hiện diện thường xuyên bên nhau, thì chắc chắn, "đôi chúng ta" sẽ không bao giờ phai nhạt. Trái lại, tình yêu ấy sẽ ngày càng mặn nồng, sâu sắc hơn theo năm tháng, trở thành dấu chỉ sống động của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng thế giới hôm nay. Xin Chúa chúc lành và thánh hóa tình yêu của các đôi vợ chồng, để mỗi gia đình thực sự trở thành một đền thờ của sự sống và tình yêu, nơi Thiên Chúa được tôn vinh và con người được hạnh phúc trọn vẹn trong ân sủng của Ngài.

Lm. Anmai, CSsR


 

TÌNH YÊU ĐÍCH THỰC: TỰ HỦY RA KHỎI QUYỀN LỰC VÀ SỰ CHỮA LÀNH NỖI CÔ ĐƠN NỘI TẠI

Khởi đi từ sâu thẳm của mầu nhiệm Sáng Tạo, Thiên Chúa đã dựng nên con người không phải để sống trong sự cô độc, mà là để hiện hữu trong sự tương quan. Khi Thiên Chúa phán: “Con người ở một mình thì không tốt”, Ngài không chỉ nói về sự thiếu vắng một người bạn đồng hành về mặt thể lý, mà Ngài đang mạc khải về bản chất hữu thể của chúng ta: chúng ta được tạo dựng từ Tình Yêu và hướng về Tình Yêu. Tuy nhiên, trong hành trình trần thế đầy rẫy những vết thương của nguyên tội, khái niệm về tình yêu thường bị bóp méo và biến dạng. Chúng ta thường lầm tưởng tình yêu là sự chiếm hữu, là cảm xúc thăng hoa, hay tệ hơn, là một phương tiện để khỏa lấp những lỗ hổng trong tâm hồn mình. Nhưng đức tin Công giáo, dưới ánh sáng của Thập Giá Đức Kitô, mời gọi chúng ta nhìn vào một chân lý gai góc hơn nhưng cũng rạng ngời hơn: Một người đang yêu thực sự biết rằng không thể dùng người kia như phương tiện để giải quyết những thất vọng của bản thân, và sự trống rỗng bên trong không bao giờ được lấp đầy bằng cách áp đặt quyền lực lên người khác.

Để hiểu thấu đáo điều này, chúng ta cần can đảm nhìn vào những “thất vọng của bản thân” mà mỗi người đều mang vác. Đó có thể là những tổn thương từ tuổi thơ, những giấc mơ tan vỡ, những giới hạn về năng lực, hay đơn giản là nỗi sợ hãi hiện sinh trước sự mong manh của kiếp người. Khi bước vào một mối tương quan, dù là hôn nhân, tình yêu đôi lứa hay tình bạn thiêng liêng, cám dỗ lớn nhất của con người là vô thức biến người bạn đời của mình thành một “Vị Cứu Tinh”. Chúng ta kỳ vọng người ấy sẽ là người chữa lành mọi vết thương, là người luôn thấu hiểu mọi nỗi niềm chưa kịp nói, là người sẽ làm cho cuộc đời ta trở nên trọn vẹn. Nhưng thưa anh chị em, đó là một gánh nặng quá sức chịu đựng đối với một phàm nhân. Khi ta dùng người khác như một “phương tiện” để giải quyết nỗi buồn của mình, ta đang phạm vào một sai lầm nghiêm trọng về nhân học Kitô giáo: Ta đang “vật hóa” con người. Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II, trong Thần học về Thân xác, đã khẳng định mạnh mẽ rằng đối lập với tình yêu không phải là thù hận, mà là sự sử dụng. Khi ta yêu một người chỉ vì họ làm ta vui, họ xoa dịu nỗi cô đơn của ta, hay họ mang lại cho ta cảm giác an toàn, thì thực chất, ta đang yêu chính cảm giác mà họ mang lại chứ không phải yêu chính bản thân con người họ.

Sự thất vọng của bản thân là một phần của thân phận làm người, là dấu chỉ cho thấy chúng ta chưa hoàn hảo và chúng ta khao khát Đấng Hoàn Hảo. Thay vì ném sự thất vọng đó lên vai người bạn đời, đòi hỏi họ phải thay đổi, phải chiều chuộng, phải cư xử theo đúng kịch bản mà ta soạn sẵn để ta bớt đau khổ, thì người trưởng thành trong đức tin phải biết mang nỗi thất vọng ấy đến trước Thánh Thể Chúa. Chỉ có Thiên Chúa mới là Đấng đủ năng quyền và tình yêu vô lượng để ôm lấy trọn vẹn những vụn vỡ của ta mà không bị gục ngã. Khi ta bắt người yêu hay người bạn đời phải chịu trách nhiệm cho hạnh phúc của mình, ta đang tước đi tự do của họ và biến mối tương quan thành một cuộc đổi chác đầy toan tính. Tình yêu đích thực đòi hỏi sự “tự hủy” – kenosis, giống như Đức Kitô đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang để đến với chúng ta, không phải để đòi hỏi chúng ta phục vụ, mà là để phục vụ chúng ta. Một người đang yêu thực sự sẽ nói: “Anh (em) yêu em (anh) vì chính em (anh), chứ không phải vì những gì em (anh) làm cho anh (em). Và dẫu cho em (anh) không thể giải quyết được những rắc rối trong lòng anh (em), anh (em) vẫn đón nhận em (anh) như một quà tặng thánh thiêng của Thượng Đế.”

Hệ quả của việc cố gắng dùng người khác để khỏa lấp nỗi thất vọng chính là sự nảy sinh của nhu cầu “áp đặt quyền lực”. Đây là một cơ chế phòng vệ tâm lý nhưng cũng là một cơn cám dỗ thiêng liêng tinh vi. Khi ta cảm thấy trống rỗng bên trong – một sự trống rỗng hiện sinh mà thánh Augustinô đã thốt lên “Lạy Chúa, tâm hồn con khắc khoải khôn nguôi cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa” – ta thường hoảng sợ. Sự trống rỗng đó làm ta cảm thấy yếu đuối, vô định và mất kiểm soát. Và để lấy lại cảm giác an toàn giả tạo, ta tìm cách kiểm soát người khác. Ta áp đặt ý kiến, ta thao túng cảm xúc, ta ghen tuông vô lý, ta đòi hỏi sự phục tùng. Ta lầm tưởng rằng nếu ta nắm giữ được người kia trong tay, nếu ta bắt họ xoay quanh quỹ đạo của mình, thì cái hố sâu hun hút trong lòng ta sẽ được lấp đầy. Nhưng không, quyền lực thế gian chưa bao giờ là chất liệu để xây dựng Nước Trời, và càng không phải là chất liệu để xây dựng một tổ ấm. Quyền lực tạo ra sự sợ hãi, sự đề phòng và khoảng cách, trong khi tình yêu cần sự tin tưởng, sự phó thác và sự gần gũi. Áp đặt quyền lực lên người mình yêu là hành vi bóp nghẹt sự sống của tình yêu, biến người tri kỷ thành kẻ nô lệ, và biến chính mình thành một bạo chúa cô đơn trên ngai vàng của sự ích kỷ.

Chúa Giêsu đã dạy chúng ta một bài học triệt để về quyền lực: “Ai muốn làm lớn giữa anh em, thì phải làm người phục vụ anh em”. Trong Bữa Tiệc Ly, Chúa Giêsu – là Thầy và là Chúa – đã quỳ xuống rửa chân cho các môn đệ. Ngài không dùng quyền lực thần linh để bắt họ phải trung thành, dù Ngài biết rõ sự yếu đuối và sự phản bội sắp tới của họ. Ngài dùng sự khiêm hạ để chạm đến trái tim họ. Sự trống rỗng bên trong con người chúng ta không thể được lấp đầy bằng những thứ ở bên ngoài – danh vọng, tiền bạc, hay sự phục tùng của người khác. Nó chỉ có thể được lấp đầy bằng ân sủng của Thánh Thần, bằng đời sống cầu nguyện, và bằng việc hiến thân mình đi ra khỏi cái tôi chật hẹp. Một người biết yêu sẽ nhận ra rằng, khi mình cảm thấy trống rỗng, đó là lúc Chúa đang mời gọi mình mở rộng lòng ra hơn nữa để đón nhận Ngài, chứ không phải là lúc quay sang “rút ruột” người bạn đời. Nếu chúng ta cứ mãi tìm cách hút năng lượng, sự quan tâm, và giá trị từ người khác để đắp vào lỗ hổng của mình, chúng ta sẽ giống như những cái thùng không đáy, không bao giờ thỏa mãn và dần dần làm cạn kiệt sức sống của người bên cạnh.

Tình yêu Công giáo mời gọi chúng ta bước vào một cuộc hoán cải liên lỉ. Yêu là chấp nhận sự “khác biệt” của người kia như một mầu nhiệm. Người bạn đời của tôi không phải là bản sao của tôi, không phải là công cụ của tôi, và chắc chắn không phải là bác sĩ tâm lý của tôi. Họ là một “Nhân vị” (Persona), được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, có phẩm giá độc lập và có ơn gọi riêng biệt. Khi tôi gặp thất vọng, tôi phải học cách đối diện với nó bằng đức cậy và đức tin, chứ không trút giận lên họ. Tôi phải hiểu rằng sự bình an nội tâm là hoa trái của Chúa Thánh Thần, chứ không phải là sản phẩm do người vợ hay người chồng tạo ra cho tôi hưởng thụ. Đòi hỏi người khác phải làm cho mình hết buồn, hết cô đơn là một sự bất công tàn nhẫn. Thánh Phanxicô Assisi đã cầu nguyện: “Lạy Chúa, xin cho con biết tìm an ủi người hơn là được người ủi an, tìm hiểu biết người hơn là được người hiểu biết, tìm yêu mến người hơn là được người yêu mến”. Đây chính là chìa khóa để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự vị kỷ. Khi ta chuyển hướng từ việc “đòi hỏi được lấp đầy” sang việc “tự nguyện hiến dâng”, nghịch lý thay, sự trống rỗng trong ta lại biến mất, vì Thiên Chúa là Tình Yêu sẽ ngự vào nơi nào có sự cho đi.

Hãy nhìn lên Thánh Gia Thất. Thánh Giuse chắc hẳn đã có những băn khoăn, lo lắng và có thể là cả những thất vọng trước những biến cố vượt quá trí hiểu của con người. Nhưng ngài không dùng quyền gia trưởng để áp đặt lên Đức Maria, không đòi hỏi Mẹ phải giải thích tường tận để ngài yên tâm. Ngài đã chọn sự th lặng, lắng nghe tiếng Chúa và hành động để bảo vệ, che chở. Đó là tình yêu không dùng quyền lực. Đó là tình yêu lấp đầy sự trống rỗng bằng sự vâng phục thánh ý Thiên Chúa. Trong đời sống hôn nhân và gia đình ngày nay, chúng ta rất cần tinh thần này. Khi người chồng gặp áp lực công việc, đừng về nhà trút sự bực dọc lên vợ con như một cách giải tỏa. Khi người vợ cảm thấy cô đơn vì thiếu sự chia sẻ, đừng dùng sự im lặng hay những lời chì chiết để thao túng chồng. Thay vào đó, hãy cùng nhau quỳ gối, hãy cùng nhau nhìn lên Thánh Giá. Hãy để Chúa là người thứ ba, và là người quan trọng nhất trong mối tương quan. Chỉ khi tam giác tình yêu có đỉnh là Thiên Chúa, thì hai cạnh đáy là hai người mới có thể bền vững.

Sự áp đặt quyền lực thường núp bóng dưới danh nghĩa "tình yêu thương" hay "muốn tốt cho người kia". Chúng ta thường nói: "Anh làm thế vì anh yêu em", "Mẹ cấm con vì mẹ muốn tốt cho con". Nhưng nếu cái "muốn tốt" ấy tước đoạt đi sự tự do lương tâm, gây ra sự ngột ngạt và sợ hãi, thì đó là quyền lực, không phải tình yêu. Tình yêu của Thiên Chúa là tình yêu trao ban tự do. Ngài yêu con người đến mức chấp nhận rủi ro là con người có thể từ chối Ngài. Ngài không tạo ra những con rối biết vâng lời, mà tạo ra những con người tự do biết yêu thương. Vậy thì, cớ sao chúng ta, những tạo vật hư nát, lại dám tước đoạt tự do của nhau nhân danh tình yêu? Một người đang yêu trong ân sủng sẽ học cách tôn trọng khoảng không gian riêng tư của người kia, tôn trọng những suy nghĩ khác biệt, và tôn trọng cả những lúc yếu đuối của họ mà không phán xét hay ép buộc. Sự lấp đầy đích thực đến từ sự hiệp thông (communion), chứ không phải sự thống trị (domination). Hiệp thông là hai tâm hồn tự do tự nguyện hòa vào nhau trong một nhịp đập, còn thống trị là một kẻ đè bẹp kẻ kia để thỏa mãn cái tôi vĩ cuồng của mình.

Chúng ta cũng cần nhận ra rằng sự trống rỗng bên trong đôi khi là một "vết thương thánh". Nó nhắc nhở chúng ta rằng trần gian này không phải là quê hương vĩnh cửu. Nếu một người phàm có thể làm ta thỏa mãn hoàn toàn, ta sẽ không còn khao khát Thiên Chúa nữa. Vì thế, đừng hoảng sợ trước nỗi cô đơn hay sự thất vọng. Hãy ôm lấy nó, dâng nó lên Chúa trong lời kinh nguyện. Đừng biến người bạn đời thành nạn nhân của nỗi cô đơn đó. Hãy để họ là người bạn đồng hành, cùng nắm tay nhau đi qua sa mạc của kiếp người, hướng về Đất Hứa, chứ không phải là con lạc đà để ta chất lên mọi hành lý cảm xúc nặng nề. Người biết yêu là người biết tự đứng vững trên đôi chân đức tin của mình, để rồi từ tư thế vững chãi đó, giang tay nâng đỡ người khác. Không ai có thể cho cái mình không có. Nếu lòng ta đầy rẫy sự đòi hỏi, sự bất mãn, ta lấy đâu ra bình an để trao tặng người mình yêu? Do đó, hành trình yêu thương người khác bắt đầu bằng hành trình tu sửa chính mình, hành trình để Chúa chữa lành những ẩn ức sâu xa, để ta không còn phóng chiếu những bóng ma quá khứ lên người hiện tại.

Trong Bí tích Hôn Phối, hai người nam nữ thề hứa "giữ lòng chung thủy khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan". Gian nan ở đây không chỉ là nghèo đói hay bệnh tật, mà còn là những lúc "cơm không lành, canh không ngọt", những lúc cái tôi của người kia va chạm với cái tôi của mình. Chính trong những lúc đó, lời mời gọi "không dùng người kia như phương tiện" trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết. Đó là lúc ta phải chọn lựa: Yêu hay Sử dụng? Tha thứ hay Trả đũa? Hy sinh hay Đòi hỏi? Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Côrintô đã viết bài ca đức mến bất hủ: "Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu, không ghen tương, không vênh vang, không tự đắc... không tìm tư lợi". "Không tìm tư lợi" chính là bản dịch hoàn hảo nhất cho việc không dùng người khác làm phương tiện. Tình yêu Kitô giáo là một cuộc xuất hành (Exodus) liên tục ra khỏi cái tôi để đến với cái Ta (Thou) của người khác và cái Tuyệt Đối của Thiên Chúa.

Cuối cùng, để có thể yêu mà không áp đặt quyền lực, chúng ta cần một đời sống nội tâm sâu sắc. Chỉ trong sự thinh lặng trước Nhan Chúa, ta mới nhìn thấy rõ những động cơ thầm kín của mình. Ta mới nhận ra đâu là lúc ta đang yêu thương thực sự, và đâu là lúc ta đang lạm dụng người khác để xoa dịu cái tôi bị tổn thương. Chúa Giêsu Thánh Thể là mẫu gương tuyệt hảo của một tình yêu hiện diện nhưng không áp đặt, trao ban nhưng không cưỡng bức. Ngài chờ đợi ta trong Nhà Tạm, th lặng và khiêm cung. Ngài để ta tự do đến với Ngài. Hãy học lấy sự hiền lành và khiêm nhường trong lòng của Ngài để cư xử với người mình yêu. Hãy nhớ rằng, người bạn đời của bạn là đền thờ của Chúa Thánh Thần. Xâm phạm vào đền thờ đó bằng sự thô bạo của quyền lực hay sự toan tính của lòng vị kỷ là xúc phạm đến chính Thiên Chúa.

Nguyện xin Thiên Chúa là Tình Yêu thanh luyện trái tim chúng ta, để chúng ta biết yêu nhau bằng một tình yêu tinh ròng, không vẩn đục chút bụi bặm của sự lợi dụng. Xin cho chúng ta hiểu rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở việc người khác làm gì cho ta, mà nằm ở việc ta có thể trở nên khí cụ bình an của Chúa cho người khác như thế nào. Khi ta buông bỏ quyền lực, ta nhận lại được sự kính trọng. Khi ta ngừng đòi hỏi lấp đầy, ta lại thấy mình tràn đầy ân sủng. Đó là nghịch lý kỳ diệu của Thập Giá, là con đường duy nhất dẫn đến sự Phục Sinh của tình yêu trong mỗi gia đình, mỗi cộng đoàn và trong chính tâm hồn mỗi người chúng ta. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

SỰ THUỘC VỀ NHAU TRONG MẦU NHIỆM HIỆP THÔNG BA NGÔI VÀ TỰ DO TỰ HIẾN CỦA ĐÔI BẠN

Khởi đi từ những trang đầu của Sách Sáng Thế, chúng ta nhận ra rằng tiếng gọi yêu thương không phải là một sự tình cờ của số phận, mà là một kế hoạch đời đời của Thiên Chúa Tình Yêu. Khi Thiên Chúa dựng nên con người có nam có nữ, Ngài đã đặt vào sâu thẳm tâm hồn họ một khát vọng mãnh liệt về sự hiệp thông. Sự hiệp thông này không đơn thuần là việc chung sống dưới một mái nhà, hay chia sẻ những trách nhiệm của đời sống thường nhật, mà cao cả hơn, đó là một sự thuộc về nhau trọn vẹn. Trong ánh sáng của đức tin Công giáo, sự thuộc về nhau này không phải là một hình thức sở hữu mang tính vật chất hay tâm lý, mà là một mầu nhiệm phản chiếu chính đời sống nội tại của Thiên Chúa Ba Ngôi. Đây là điểm khởi đầu cho hành trình tâm linh của đôi bạn: nhận ra rằng tình yêu của họ không chỉ là chuyện của hai người, mà là một dòng chảy bắt nguồn từ đại dương tình yêu của Chúa Cha, qua Chúa Con và trong Chúa Thánh Thần.

Nền tảng của sự thuộc về nhau này chính là sự ưng thuận tự do. Trong thần học về Bí tích Hôn nhân, Giáo hội luôn khẳng định rằng chính sự ưng thuận của đôi bên là yếu tố thiết yếu thiết lập nên hôn nhân. Nếu không có tự do, tình yêu chỉ còn là một sự cưỡng bách hoặc một bản năng thuần túy. Sự ưng thuận tự do ở đây không chỉ là một lời nói “vâng” trong nghi lễ phụng vụ, mà là một sự phó thác hoàn toàn bản thân mình cho người khác. Đó là một hành vi của ý chí, được soi sáng bởi lý trí và được thúc đẩy bởi ân sủng. Khi đôi bạn trao cho nhau lời thề hứa, họ đang thực hiện một hành vi mang tính tạo dựng: họ tạo ra một thực tại mới, một “chúng ta” mà trước đó chưa hề tồn tại. Sự tự do này là hình ảnh sống động của tự do Thiên Chúa khi Ngài quyết định tạo dựng vũ trụ và cứu chuộc nhân loại. Thiên Chúa không cần con người, nhưng Ngài đã tự nguyện “cần” con người vì tình yêu. Cũng vậy, đôi bạn không thuộc về nhau vì một nhu cầu ích kỷ, mà vì một sự tự hiến tự do, biến mình thành quà tặng cho người kia.

Sự thuộc về nhau này là một phản chiếu rạng ngời của sự hiệp thông Ba Ngôi. Chúng ta biết rằng Thiên Chúa là duy nhất, nhưng không đơn độc. Ngài là sự tương quan vĩnh cửu giữa Cha, Con và Thánh Thần. Trong mầu nhiệm Ba Ngôi, mỗi Ngôi vị hoàn toàn là chính mình nhưng lại hoàn toàn thuộc về các Ngôi vị khác trong một tình yêu trao ban trọn vẹn. Hôn nhân Kitô giáo được mời gọi để trở thành một icon, một linh ảnh sống động của mầu nhiệm ấy. Khi đôi bạn thuộc về nhau, họ không đánh mất đi cá vị của mình, trái lại, chính trong sự thuộc về, họ tìm thấy ý nghĩa đích thực của bản thân. Sự hiệp nhất của họ không phải là một sự đồng nhất đơn điệu, mà là một sự hòa hợp của những khác biệt, nơi mà mỗi người được mời gọi để trở nên phong phú hơn nhờ sự hiện diện của người kia. Đây chính là động lực mạnh mẽ cho sự bền vững của mối hiệp nhất. Khi tình yêu dựa trên nền tảng là chính sự sống của Thiên Chúa, nó sẽ có sức mạnh vượt qua mọi bão giông của cuộc đời, vì nó không còn dựa trên những cảm xúc chóng qua, mà dựa trên một giao ước vững bền.

Sâu thẳm hơn, sự thuộc về này là một “sự thuộc về của con tim”. Đây là một không gian linh thiêng, một cung thánh nội tâm nơi chỉ mình Thiên Chúa nhìn thấy. Trong thế giới hôm nay, người ta thường chú trọng đến những biểu hiện bên ngoài của tình yêu, những hình ảnh rực rỡ trên mạng xã hội hay những món quà đắt tiền. Nhưng Giáo hội nhắc nhở chúng ta rằng, giá trị thực sự của hôn nhân nằm ở nơi kín đáo nhất của tâm hồn. Đó là nơi mà đôi bạn đối diện với nhau trong sự chân thật tuyệt đối, không mặt nạ, không che đậy. Ở đó, sự thuộc về không phải là việc kiểm soát tư tưởng hay cảm xúc của nhau, mà là một sự thấu cảm sâu xa, một sự hiện diện âm thầm nhưng mãnh liệt. Con tim là trung tâm của con người, là nơi đưa ra những quyết định sinh tử, và khi con tim thuộc về nhau, toàn bộ con người thuộc về nhau. Thiên Chúa, Đấng thấu suốt mọi bí ẩn của tâm hồn, chính là chứng nhân duy nhất và tối cao của sự thuộc về này. Ngài nhìn thấy những hy sinh âm thầm, những tha thứ không lời và những khao khát thánh thiện mà đôi bạn dành cho nhau.

Một khía cạnh tuyệt vời của mầu nhiệm này là chỉ một mình Thiên Chúa mới có thể bước vào không gian của sự thuộc về ấy mà không làm xáo trộn tự do hay căn tính của mỗi người. Trong các mối tương quan nhân loại, đôi khi chúng ta có xu hướng xâm phạm vào khoảng không gian riêng tư của người mình yêu, muốn nhào nặn họ theo ý mình, hoặc vô tình làm mờ đi bản sắc của họ. Nhưng Thiên Chúa thì khác. Ngài là Đấng Tạo Hóa, Ngài biết rõ từng sợi tóc trên đầu chúng ta, Ngài yêu thương chúng ta hơn cả chính chúng ta yêu mình. Khi Ngài bước vào giữa tình yêu của đôi bạn, Ngài không làm cho họ ít tự do đi, mà trái lại, Ngài giải phóng họ khỏi những ích kỷ hẹp hòi để họ có thể yêu nhau bằng một tình yêu quảng đại hơn. Ngài không xóa nhòa căn tính của người chồng hay người vợ, nhưng làm cho căn tính ấy trở nên trọn vẹn hơn trong ơn gọi làm chồng, làm cha, làm vợ, làm mẹ. Sự hiện diện của Chúa trong hôn nhân giống như ánh sáng mặt trời chiếu qua tấm kính màu: nó làm cho màu sắc của tấm kính trở nên rực rỡ và sống động hơn mà không thay đổi bản chất của kính.

Sự thuộc về của con tim chính là nơi ân sủng bí tích tuôn đổ. Khi đôi bạn sống trong sự hiệp thông này, họ trở thành những máng xối dẫn nguồn ơn thiêng cho nhau. Mỗi hành động yêu thương, mỗi lời an ủi, mỗi cử chỉ quan tâm đều trở thành một phương tiện thánh hóa. Trong đời sống hằng ngày, sự bền vững của mối hiệp nhất không đến từ những nỗ lực tâm lý đơn thuần, mà đến từ việc cả hai cùng nhìn về một hướng: nhìn về Đức Kitô. Chính Ngài là sợi dây liên kết vô hình nhưng cực kỳ bền chặt. Khi đôi bạn cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau tham dự bàn tiệc Thánh Thể, họ đang cho phép Thiên Chúa đi vào sâu hơn nữa trong “sự thuộc về” của họ. Tại đó, Ngài chữa lành những vết thương, làm mới lại những lời thề hứa và ban sức mạnh để họ có thể tiếp tục bước đi trên con đường tình yêu, ngay cả khi con đường đó đầy rẫy những chông gai và thử thách.

Sự tự do trong ưng thuận không phải là một hành vi nhất thời, mà là một thái độ sống kéo dài suốt cả cuộc đời. Mỗi ngày, đôi bạn được mời gọi để lập lại lời “xin vâng” của mình. Sự thuộc về nhau không phải là một trạng thái tĩnh lặng, mà là một động lực không ngừng chuyển động. Nó đòi hỏi một sự ra khỏi chính mình liên lụy, một sự từ bỏ cái tôi vị kỷ để đón nhận cái tôi của người khác. Đây chính là mầu nhiệm tự hủy (kenosis) của Đức Kitô mà đôi bạn được mời gọi tham dự. Khi một người hiến dâng tự do của mình cho người khác vì yêu Chúa, họ không mất đi tự do, nhưng tìm thấy tự do đích thực của con cái Thiên Chúa. Đó là tự do để yêu thương, tự do để phục vụ và tự do để thuộc về. Chính động lực này làm cho hôn nhân không bao giờ trở nên cũ kỹ hay nhàm chán, bởi vì mỗi ngày là một khám phá mới về mầu nhiệm của người khác và mầu nhiệm của Thiên Chúa đang hiện diện nơi người đó.

Hơn nữa, sự hiệp thông này còn mang tính chất truyền giáo. Một gia đình sống trong sự thuộc về nhau theo mẫu mực Ba Ngôi sẽ trở thành một bài giảng sống động về tình yêu Thiên Chúa cho thế giới. Trong một xã hội đang bị rạn nứt bởi sự cô đơn, ích kỷ và những mối quan hệ lỏng lẻo, hình ảnh một đôi bạn thuộc về nhau trọn vẹn trong tự do và tôn trọng căn tính của nhau là một dấu chỉ hy vọng mạnh mẽ. Họ cho thế giới thấy rằng tình yêu chung thủy là có thể, rằng sự hiệp thông sâu xa giữa những con người khác biệt là một thực tại khả thi nhờ ân sủng Chúa. Sự thuộc về của con tim mà đôi bạn dành cho nhau không khép kín, nhưng mở ra để đón nhận con cái, để phục vụ cộng đoàn và để loan báo Tin Mừng. Khi Thiên Chúa được phép bước vào căn phòng nội tâm của đôi bạn, Ngài cũng biến căn phòng đó thành một mái ấm ấm áp cho tất cả những ai đang khao khát tình yêu.

Chúng ta cũng cần suy gẫm về tính chất bền vững mà sự thuộc về này mang lại. Sự bền vững của hôn nhân Công giáo không phải là một sự chịu đựng nặng nề, mà là kết quả của một tình yêu đã bén rễ sâu trong mảnh đất của ân sủng. Khi đôi bạn nhận ra rằng sự thuộc về của họ là một phản chiếu của Ba Ngôi, họ sẽ hiểu rằng sự hiệp nhất của họ mang tính thánh thiêng và bất khả phân ly. Không có sức mạnh nhân loại nào có thể tháo cởi nút thắt mà chính Thiên Chúa đã thắt chặt. Sự bền vững này là một món quà, nhưng cũng là một nhiệm vụ. Nó đòi hỏi đôi bạn phải không ngừng bảo vệ không gian thiêng liêng nơi Thiên Chúa ngự trị trong lòng họ. Họ phải học cách lắng nghe tiếng Chúa nói qua người bạn đời của mình, học cách nhận ra dấu chân của Ngài trong những biến cố vui buồn của cuộc sống gia đình. Chỉ khi đó, sự thuộc về nhau mới thực sự trở thành một nguồn vui và bình an đích thực.

Cuối cùng, mầu nhiệm về sự thuộc về nhau dẫn chúng ta đến niềm hy vọng vào sự hiệp thông vĩnh cửu trên nước trời. Hôn nhân trần thế, dù đẹp đẽ đến đâu, cũng chỉ là một hình bóng của tiệc cưới vĩnh cửu giữa Đức Kitô và Giáo hội. Khi đôi bạn sống trọn vẹn sự thuộc về nhau trong tự do và ân sủng, họ đang tập dượt cho cuộc gặp gỡ cuối cùng với Thiên Chúa. Ở đó, mọi sự thuộc về sẽ trở nên trọn vẹn, mọi căn tính sẽ được hoàn tất trong ánh sáng của Chúa, và sự tự do sẽ đạt đến đỉnh cao trong việc chiêm ngưỡng nhan thánh Ngài. Xin Chúa chúc lành cho tất cả các đôi bạn, để mỗi ngày họ biết mở cửa tâm hồn cho Chúa bước vào, để Ngài làm cho tình yêu của họ thêm nồng nàn, bền vững và phản chiếu rạng ngời vinh quang của Thiên Chúa Ba Ngôi. Chớ gì sự thuộc về nhau của họ luôn là một bài ca tạ ơn không dứt, một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của tình yêu tự nguyện và sự hiện diện kỳ diệu của Thiên Chúa trong lòng con người.

Lm. Anmai, CSsR


 

LINH MỤC: NHÀ HOẠT ĐỘNG TRONG CHIÊM NIỆM VÀ NHÀ CHIÊM NIỆM TRONG HOẠT ĐỘNG

Trong cõi thinh lặng sâu thẳm của ngôi nhà nguyện, nơi ngọn đèn chầu leo lét cháy như nhịp đập của một trái tim không ngủ, tôi quỳ đây, đối diện với Thánh Thể, và đối diện với chính phận người mong manh của mình. Giữa màn đêm tịch mịch, khi tiếng ồn ào của phố thị đã lùi xa, câu hỏi ngàn đời về căn tính linh mục lại dội về, day dứt và mời gọi: Ta là ai giữa dòng đời cuộn chảy này? Phải chăng ta chỉ là một viên chức tôn giáo, một nhà quản trị các bí tích, hay một nhân viên xã hội khoác áo chùng thâm? Không, tiếng gọi từ thuở đời đời vọng lại trong tâm khảm nhắc nhở tôi rằng, linh mục không được định nghĩa bằng những gì ngài làm, mà bằng chính mối tương quan hiện sinh với Đấng đã gọi ngài. Và trong mầu nhiệm cao cả ấy, ơn gọi linh mục hiện lên như một sự tổng hòa kỳ diệu, một sự đan quyện không thể tách rời: Linh mục phải là một nhà hoạt động trong chiêm niệm và một nhà chiêm niệm trong hoạt động. Đó không phải là hai nửa cuộc đời ghép lại, mà là một thực tại duy nhất, như hai mặt của một đồng xu, như hơi thở vào và hơi thở ra để duy trì sự sống thần linh trong một con người mỏng giòn.

Cuộc đời linh mục thường bị giằng co bởi hai thái cực: sự lôi cuốn của công việc mục vụ và nỗi khát khao sự tĩnh lặng bên Chúa. Có những ngày, lịch trình dày đặc cuốn phăng tôi đi như một chiếc lá khô giữa dòng nước xiết. Dâng lễ, giải tội, xức dầu, họp hành, thăm viếng, lo việc xây dựng, lo việc bác ái… Những công việc ấy nhân danh Chúa, thánh thiện và cần thiết, nhưng nếu thiếu đi sự tỉnh thức, chúng dễ dàng biến tôi trở thành một cỗ máy hoạt động rỗng tuếch. Cám dỗ lớn nhất của linh mục thời đại này là "chủ nghĩa hoạt động" – một sự lăng xăng bên ngoài để che đậy sự trống rỗng bên trong. Khi ấy, tôi có thể đang làm việc cho Chúa, nhưng lại không ở cùng Chúa. Tôi nói về Chúa, nhưng lại không nói với Chúa. Và đáng sợ hơn, tôi trao ban những điều thánh thiêng bằng đôi tay của một người thợ mệt mỏi chứ không phải bằng trái tim của một người con đang rung nhịp yêu thương. Chính lúc ấy, lời mời gọi trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết: hoạt động phải bắt nguồn từ chiêm niệm, và chiêm niệm phải nở hoa trong hoạt động.

Chiêm niệm, theo nghĩa sâu xa nhất của truyền thống Công giáo, không phải là sự trốn chạy thế gian để tìm kiếm sự an nhàn ích kỷ. Chiêm niệm là một cái nhìn – cái nhìn của tình yêu dán chặt vào Đức Kitô. Đó là khoảnh khắc người mục tử để cho Thiên Chúa chiếm đoạt trọn vẹn con người mình, để Thánh Thần uốn nắn những góc khuất trong tâm hồn. Nhưng sự chiêm niệm của một linh mục triều hay dòng, đặc biệt là những người thừa sai Dòng Chúa Cứu Thế, không phải là sự chiêm niệm đóng kín trong bốn bức tường tu viện. Đó là sự chiêm niệm mang tính tông đồ. Khi tôi quỳ gối trước Nhà Tạm, tôi không quỳ một mình. Tôi mang trên vai gánh nặng của cả đoàn chiên. Tôi mang theo tiếng khóc của người góa phụ mất chồng, nỗi tuyệt vọng của người thanh niên nghiện ngập, sự bơ vơ của những đứa trẻ mồ côi và cả những vết thương của một xã hội đang rên xiết.

Chính lúc này, tôi trở thành một "nhà hoạt động trong chiêm niệm". Sự tĩnh lặng bên ngoài của giờ cầu nguyện lại là lúc nội tâm tôi hoạt động mạnh mẽ nhất. Đó là một cuộc đấu tranh thiêng liêng, một cuộc "mặc cả" với Chúa vì phần rỗi các linh hồn, giống như Môsê trên núi Sinai hay Ápraham mặc cả cho thành Sôđôma. Trong sự chiêm niệm ấy, tôi không "nghỉ ngơi" theo kiểu thế gian, mà tôi đang để cho Trái Tim Chúa Giêsu đập trong lồng ngực mình, để cảm nhận nỗi đau của nhân loại bằng chính cảm thức của Thiên Chúa. Nếu không có những giờ phút hoạt động nội tâm mãnh liệt này, những lời giảng của tôi trên tòa sẽ chỉ là những tiếng thanh la phèng phèng, những lời khuyên giải tội sẽ chỉ là những công thức tâm lý khô khan, và các hoạt động bác ái sẽ chỉ là sự bố thí trịch thượng. Chỉ khi đã "hoạt động" cật lực trong giờ "chiêm niệm", vật lộn với Chúa để xin ơn hoán cải cho mình và cho dân, tôi mới có đủ tư cách bước ra khỏi nhà nguyện để chạm vào nỗi đau của con người.

Ngược lại, khi bước ra khỏi nhà nguyện để đi vào cánh đồng truyền giáo, tôi không được phép để lại Chúa ở sau lưng. Đây chính là chiều kích thứ hai: trở thành một "nhà chiêm niệm trong hoạt động". Đây là thách đố lớn nhất nhưng cũng là vẻ đẹp tuyệt vời nhất của đời linh mục. Làm sao để giữ được sự tĩnh lặng của tâm hồn giữa cái ồn ào của chợ đời? Làm sao để nhìn thấy nhan thánh Chúa nơi những khuôn mặt nhem nhuốc, méo mó vì tội lỗi và nghèo đói? Đó là nghệ thuật sống sự hiện diện của Thiên Chúa trong mọi sự. Khi tôi dâng mình cho Chúa, không phải tôi xé lẻ thời gian ra: 5 giờ cho Chúa, 10 giờ cho công việc. Không, tất cả là của Chúa. Khi tôi cầm tay một người bệnh đang hấp hối, đó là lúc tôi đang chạm vào thân thể mầu nhiệm của Đức Kitô. Khi tôi lắng nghe một hối nhân xưng thú những tội lỗi tày đình, đó là lúc tôi đang chiêm ngưỡng lòng thương xót hải hà của Thiên Chúa đang tuôn đổ xuống vũng lầy tội lỗi. Nếu tôi có con mắt đức tin, thì mỗi cử chỉ mục vụ đều trở thành một hành vi thờ phượng, một lời kinh không lời.

Thánh Anphongsô, Tổ phụ Dòng Chúa Cứu Thế, là một mẫu gương tuyệt hảo cho sự kết hợp này. Ngài là một người hoạt động không mệt mỏi, viết hàng trăm cuốn sách, giảng hàng ngàn bài thuyết giáo, đi khắp các nẻo đường Napoli để tìm kiếm những linh hồn bị bỏ rơi. Nhưng ngài cũng là người dành hàng giờ trước Thánh Thể, người đã viết nên những vần thơ ngây ngất về tình yêu Chúa Giêsu và Mẹ Maria. Bí quyết của ngài là gì? Đó là ngài không bao giờ để "lửa" tắt trong lòng. Ngài hoạt động vì ngài yêu, và vì yêu nên ngài không thể không hoạt động. Với linh mục hôm nay, trở thành nhà chiêm niệm trong hoạt động có nghĩa là giữa những cuộc họp hành căng thẳng, tâm trí tôi vẫn thầm thĩ: "Lạy Chúa, xin hãy làm chủ miệng lưỡi con". Giữa những chuyến đi truyền giáo mệt nhoài, lòng tôi vẫn hướng về Chúa như hướng về nguồn sức mạnh duy nhất: "Lạy Chúa, con làm việc này vì yêu Chúa". Biến mỗi giọt mồ hôi thành một lời cầu nguyện, biến mỗi sự mệt nhọc thành một hy lễ dâng lên bàn thờ, đó chính là đỉnh cao của sự kết hiệp thần bí ngay giữa đời thường.

Tuy nhiên, con đường này đầy rẫy những chông gai. Kẻ thù của linh hồn luôn tìm cách tách rời hai chiều kích này. Nó cám dỗ chúng ta rằng cầu nguyện là mất thời gian, rằng có quá nhiều việc phải làm, rằng người nghèo đang chờ đợi và Chúa có thể đợi sau. Hoặc ngược lại, nó cám dỗ chúng ta rút lui vào một tháp ngà thiêng liêng, sợ hãi bụi bặm của đường phố, ngại ngùng chạm vào vết thương của người khác, và gọi đó là sự thánh thiện biệt lập. Cả hai thái cực đều dẫn đến cái chết của ơn gọi. Một linh mục chỉ biết hoạt động sẽ sớm cạn kiệt năng lượng, trở nên cay đắng, hoài nghi và thế tục hóa. Ngài sẽ bắt đầu tìm kiếm những an ủi trần thế, những danh vọng, tiền bạc hay quyền lực để lấp đầy khoảng trống mà Thiên Chúa đã rời bỏ. Một linh mục chỉ biết rút lui mà không có lòng thao thức tông đồ sẽ trở nên vô cảm, ích kỷ, sống trong một thế giới ảo tưởng của sự đạo đức cá nhân mà quên rằng Chúa Giêsu đã rửa chân cho các môn đệ chứ không chỉ ngồi đàm đạo.

Chính vì thế, mẫu gương tuyệt đối cho chúng ta chính là Đức Giêsu Kitô – Vị Mục Tử Nhân Lành. Ngài là người hoạt động năng nổ nhất: "Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy". Ngài đi khắp các làng mạc, chữa lành, giảng dạy, đến nỗi không có giờ ăn uống. Nhưng Tin Mừng cũng thuật lại rằng: "Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt, Người đã dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện ở đó". Cuộc đời Chúa Giêsu là một vũ điệu nhịp nhàng giữa núi cao và đồng bằng, giữa sự cô tịch với Chúa Cha và sự dấn thân với đám đông. Ngài không bao giờ đánh mất Chúa Cha khi ở giữa đám đông, và không bao giờ quên đám đông khi ở với Chúa Cha. Người linh mục, hiện thân của Đức Kitô (Alter Christus), được mời gọi để sống lại chính nhịp sống ấy. Sự hiện diện của Thiên Chúa nơi chính mình không phải là một cảm giác lâng lâng cảm xúc, mà là một sự xác tín đức tin vững chắc rằng: Tôi không bao giờ đơn độc. Ngay cả trong những thất bại mục vụ, trong những nỗi cô đơn của đời sống độc thân, trong những hiểu lầm của giáo dân, Thiên Chúa vẫn ở đó, như tảng đá vững chãi để tôi tựa nương.

Cảm nghiệm được sự hiện diện của Thiên Chúa trong những việc mình làm đòi hỏi một sự "nhạy bén thiêng liêng". Đó là khả năng nhận ra dấu chỉ của Chúa trong những biến cố đời thường. Khi một kế hoạch bị đổ vỡ, thay vì tức giận, người linh mục chiêm niệm sẽ tự hỏi: "Chúa muốn nói gì với con qua sự kiện này?". Khi thành công rực rỡ, thay vì tự mãn, ngài sẽ thầm thì: "Không phải con, lạy Chúa, nhưng là chính Ngài". Sự hoán chuyển liên tục từ "cái tôi" sang "cái Chúa" chính là dấu hiệu của một đời sống nội tâm trưởng thành. Để làm được điều này, linh mục cần có những "sa mạc" giữa lòng thành phố. Đó có thể là 15 phút thinh lặng trước khi dâng lễ, là tràng chuỗi Mân Côi trên những nẻo đường mục vụ, hay đơn giản là một cái nhìn hướng lên trời giữa những bộn bề lo toan. Những "khoảng lặng" ấy chính là những trạm tiếp nhiên liệu, giúp ngọn lửa nhiệt thành không bị gió bụi trần gian dập tắt.

Hơn thế nữa, là một tu sĩ Dòng Chúa Cứu Thế, căn tính của tôi gắn liền với mầu nhiệm Cứu Chuộc. Ơn Cứu Chuộc chứa chan nơi Đức Kitô phải được tuôn chảy qua đời sống của tôi. Làm sao tôi có thể rao giảng về "Ơn Cứu Chuộc chứa chan" nếu tâm hồn tôi khô cằn sỏi đá? Thánh Anphongsô đã dạy rằng: "Người giảng thuyết không có đời sống nội tâm thì chỉ là kẻ đánh trống khua chiêng". Lời nói có thể bay đi, nhưng gương sáng và thần khí toát ra từ một con người cầu nguyện sẽ ở lại. Giáo dân ngày nay rất tinh tế. Họ không cần những linh mục chỉ giỏi quản lý hay hùng biện. Họ khao khát những linh mục "có mùi Chúa". Khi tiếp xúc với một linh mục có đời sống chiêm niệm sâu sắc, họ cảm nhận được sự bình an, họ thấy được tia sáng của Tin Mừng, và họ được dẫn đưa đến gặp Chúa chứ không phải dừng lại ở ông cha.

Sự tổng hòa giữa hoạt động và chiêm niệm còn là phương thuốc chữa lành cho chính linh mục. Trong thế giới đầy biến động và áp lực hôm nay, linh mục dễ rơi vào tình trạng "burnout" – kiệt sức cả về thể lý lẫn tinh thần. Nguyên nhân sâu xa thường không phải vì làm việc quá nhiều, mà vì làm việc với một nguồn năng lượng sai trật. Chúng ta dùng sức riêng thay vì dùng sức Chúa. Chúng ta múc nước từ những bể nứt rạn thay vì từ suối nguồn hằng sống. Trở về với chiêm niệm là trở về với nguồn cội, để được Chúa tái tạo, được Chúa yêu thương và khẳng định. Trong ánh mắt của Chúa, tôi không cần phải chứng minh mình tài giỏi, thành công. Tôi chỉ cần là tôi – một người con được yêu thương. Sự xác tín này giải phóng tôi khỏi áp lực thành tích, giúp tôi hoạt động với một sự tự do nội tâm đích thực. Khi ấy, hoạt động không còn là gánh nặng, mà là lời tạ ơn kéo dài.

Nhìn lại hành trình ơn gọi, tôi nhận ra rằng những khoảnh khắc tôi làm việc hiệu quả nhất cho các linh hồn chính là những lúc tôi cảm thấy mình yếu đuối nhất và bám víu vào Chúa nhiều nhất. Có những bài giảng được soạn thảo công phu bằng trí tuệ sắc sảo lại không chạm đến lòng người bằng vài lời chia sẻ mộc mạc nhưng được thốt ra sau những giờ quỳ gối nức nở trước Thánh Thể. Có những kế hoạch mục vụ hoành tráng sụp đổ, để rồi từ đống tro tàn đó, Chúa lại cho mọc lên những hoa trái thiêng liêng mà tôi không ngờ tới. Đó là bài học về sự khiêm nhường của một nhà chiêm niệm trong hoạt động: Biết rằng mình chỉ là đầy tớ vô dụng, là cây bút chì trong tay họa sĩ, là máng chuyển ơn thánh chứ không phải là nguồn ơn thánh.

Sống tinh thần này đòi hỏi một sự kỷ luật nghiêm khắc với bản thân, hay đúng hơn là một sự trung thành đầy yêu mến. Trung thành với Giờ Kinh Phụng Vụ, trung thành với việc suy niệm Lời Chúa, trung thành với việc xét mình hằng ngày. Nếu không có những cái neo này, con thuyền đời linh mục chắc chắn sẽ bị sóng gió cuộc đời cuốn trôi. Đừng lấy cớ "bận việc mục vụ" để bỏ bê việc gặp gỡ Chủ Chăn. Martin Luther, dù là một nhân vật gây tranh cãi, nhưng đã có một câu nói đáng suy ngẫm: "Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm, nên tôi phải cầu nguyện thêm hai giờ nữa". Nghịch lý ấy là chân lý của đời sống thiêng liêng: càng bận rộn, càng cần phải cầu nguyện nhiều hơn, bởi vì nguy cơ lạc mất Chúa càng lớn hơn.

Cuối cùng, mục đích tối hậu của sự kết hợp giữa hoạt động và chiêm niệm là Tình Yêu. Chiêm niệm để đón nhận Tình Yêu, và hoạt động để trao ban Tình Yêu. Tình yêu Chúa thôi thúc chúng ta (Caritas Christi urget nos). Một linh mục yêu Chúa thật sự sẽ không thể ngồi yên khi thấy đoàn chiên bơ vơ. Và một linh mục yêu đoàn chiên thật sự sẽ biết rằng món quà quý giá nhất ngài có thể trao cho họ là chính Thiên Chúa – Đấng mà ngài đã gặp gỡ, đụng chạm và cảm nghiệm trong nơi sâu thẳm của tâm hồn. Như ngọn nến tiêu hao chính mình để tỏa sáng, linh mục chấp nhận tiêu hao thời gian, sức lực, và cả cuộc đời mình trong hoạt động, nhưng ngọn lửa cháy trên đầu ngọn nến ấy – ngọn lửa của sự chiêm niệm – phải luôn được duy trì, soi sáng và sưởi ấm cho thế gian lạnh lẽo này.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

ĐỨC KITÔ LÀ TÂM ĐIỂM CỦA ĐỜI LINH MỤC

Trong sự tĩnh lặng của những buổi chiều tà, khi ánh nắng vàng vọt cuối ngày dần tắt lịm sau những tháp chuông nhà thờ, có bao giờ chúng ta, những người được gọi là "người của Chúa", dành một khoảng lặng để nhìn lại dòng chảy của chính tâm hồn mình? Có một câu chuyện cổ xưa từ xứ sở hoa anh đào, một câu chuyện tưởng chừng như đơn sơ về thiên nhiên nhưng lại ẩn chứa một triết lý sâu xa, đủ sức làm lay động những cõi lòng đang khô hạn hay đang lạc lối giữa muôn nẻo đường phục vụ. Chuyện kể về một khu vườn nọ, nơi có hai ao cá chép rực rỡ sắc màu. Ở ao thứ nhất, người ta đặt một hòn đá tảng lớn ngay chính giữa. Những chú cá chép trong ao ấy ngày ngày bơi lội quanh hòn đá, chúng tạo thành những vòng tròn đều đặn, nhịp nhàng, một trật tự vô hình nhưng đầy sức sống. Ngược lại, ở ao thứ hai, mặt nước phẳng lặng không tì vết, chẳng có hòn đá nào cản lối, cũng chẳng có điểm tựa nào ở trung tâm. Những chú cá ở đó bơi lội tự do, phóng túng, muốn rẽ hướng nào thì rẽ, lúc thì lao vút đi, lúc lại khựng lại, đường bơi của chúng là những nét vẽ ngoằn ngoèo, thất thường và vô định. Kết quả của hai lối sống ấy thật đáng để chúng ta suy ngẫm: những chú cá ở ao thứ nhất, nhờ bơi lội có quy luật, có tâm điểm, chúng trở nên béo tốt, khỏe mạnh, vảy sáng lấp lánh và đầy sinh lực; trong khi đó, những chú cá ở ao thứ hai, dù được tự do trong một không gian mênh mông không vật cản, lại trở nên gầy gò, ốm yếu, rời rạc và thiếu sức sống.

Câu chuyện về hai ao cá ấy không chỉ là chuyện của loài vật, mà chính là hình ảnh phản chiếu chân thực nhất về đời sống nội tâm của mỗi người chúng ta, đặc biệt là những anh em linh mục trong thời đại hôm nay. Hòn đá tảng kia, vững chãi và kiên định giữa dòng nước, nào có phải là một chướng ngại vật cản trở sự tự do? Không, đó chính là Đức Giêsu Kitô. Ngài là Đá Tảng góc tường, là trung tâm điểm, là trục quay mà mọi hoạt động, mọi suy tư, và cả cuộc đời tận hiến của chúng ta phải xoay quanh. Khi Đức Kitô thực sự là trọng tâm, là "hòn đá" ngự trị giữa cõi lòng linh mục, cuộc đời ấy sẽ tự nhiên hình thành một quỹ đạo bình an, điềm tĩnh và vững chãi. Ngược lại, khi "hòn đá" ấy bị dời đi, hoặc bị lãng quên, để lại một khoảng trống mênh mông của tự do thế tục, đời sống linh mục sẽ trở nên hỗn loạn, phân mảnh và suy kiệt.

Nhìn vào thực trạng đời sống ngày nay, chúng ta dễ dàng nhận thấy mình đang bơi trong "ao thứ hai" nhiều hơn là "ao thứ nhất". Chưa bao giờ người linh mục lại phải đối diện với nhiều áp lực và sự phân tâm đến thế. Chúng ta bị cuốn vào vòng xoáy của công việc mục vụ, của những dự án xây dựng, của những lo toan tài chính cho giáo xứ, và cả những tin tức thế sự nhiễu nhương ập đến mỗi ngày qua chiếc điện thoại thông minh. Chúng ta bơi theo những hướng thất thường: sáng lo chuyện họp hành, trưa lo chuyện cơm áo gạo tiền cho người nghèo, chiều lo chuyện đối ngoại, tối lại vùi đầu vào những kế hoạch tương lai. Những hướng đi ấy, tự bản chất không có gì là xấu, thậm chí là tốt đẹp và cần thiết. Nhưng nếu chúng thiếu đi "hòn đá tảng" ở giữa để quy chiếu, nếu chúng không phải là những vòng tròn được vẽ nên từ tâm điểm là Đức Kitô, thì tất cả những nỗ lực ấy chỉ làm cho linh hồn chúng ta thêm gầy gò và ốm yếu. Sự "gầy gò" thiêng liêng này biểu hiện qua sự mệt mỏi triền miên, cảm giác trống rỗng sau những tràng pháo tay của giáo dân, sự khô khan khi dâng Thánh Lễ, và nỗi bất an mơ hồ luôn gặm nhấm tâm can mỗi khi đêm về.

Khi một linh mục đánh mất phương hướng, ngài cảm thấy bị phân mảnh. Đó là một cảm giác đau đớn âm ỉ. Ngài thấy mình hiện diện ở khắp mọi nơi, nhưng lại không thực sự trọn vẹn ở đâu cả. Ngài làm việc của Chúa, nhưng lại dần xa lạ với Đấng là Chủ mùa gặt. Sự phân mảnh ấy khiến ngài trở nên kém hiệu quả, không phải về mặt năng suất công việc – vì có thể ngài vẫn xây được nhà thờ lớn, tổ chức được lễ hội to – nhưng kém hiệu quả về mặt cứu rỗi các linh hồn và thánh hóa bản thân. Ngài bắt đầu lo lắng về mọi thứ. Nỗi lo lắng thế gian len lỏi vào nơi cung thánh. Ngài lo xem người ta nghĩ gì về bài giảng của mình hơn là Chúa muốn nói gì qua mình; ngài lo ngân quỹ giáo xứ thiếu hụt hơn là lo kho tàng ân sủng bị vơi cạn; ngài lo nắm bắt tin tức thời sự nóng hổi hơn là lắng nghe Tiếng Lời Hằng Sống. Giống như những chú cá trong cái ao không có đá, ngài bơi tán loạn để tìm kiếm sự an toàn, tìm kiếm sự công nhận, tìm kiếm niềm vui, nhưng càng bơi càng thấy đuối sức, càng vùng vẫy càng thấy mình nhỏ bé và đơn độc giữa dòng đời mênh mông.

Chính trong bối cảnh đó, hình ảnh hòn đá tảng ở ao thứ nhất hiện lên như một lời mời gọi khẩn thiết và đầy yêu thương. Đức Kitô phải là hòn đá tảng ấy. Sự hiện diện của Ngài trong đời sống chúng ta không phải là một ý niệm thần học trừu tượng, mà phải là một thực tại sống động, cụ thể như hòn đá nằm giữa hồ nước. Khi chúng ta "bơi" quanh Ngài, nghĩa là mọi nhịp điệu sống của chúng ta – từ Phụng vụ Kinh Các, dâng Thánh Lễ, giải tội, thăm viếng, cho đến việc ăn, việc ngủ, việc giải trí – đều quy hướng về Ngài. Sự "đều đặn và chắc chắn" của những vòng bơi ấy chính là kỷ luật của đời tu, là sự trung thành với những giờ cầu nguyện, là sự vâng phục thánh ý Chúa trong từng biến cố nhỏ nhặt. Lúc đầu, việc bơi vòng tròn quanh một tâm điểm có thể tạo cảm giác gò bó, nhàm chán, giống như việc lặp đi lặp lại những lời kinh Kính Mừng hay việc cử hành Thánh Lễ mỗi ngày. Nhưng mầu nhiệm thay, chính trong sự lặp lại đầy yêu mến và tập trung ấy, linh hồn người linh mục được nuôi dưỡng. Chúng ta trở nên "béo tốt" nhờ ân sủng. Sự "béo tốt" ở đây là sự phong phú của đời sống nội tâm, là sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng, là sự điềm tĩnh trước giông bão, là nụ cười hiền hậu của một mục tử đã nếm cảm được vị ngọt của Thiên Chúa.

Chúa Giêsu, vị Mục Tử Tối Cao, đã sống trọn vẹn mầu nhiệm này trong chính kiếp người của Ngài. Dù bận rộn với đám đông chen lấn, dù bị vây quanh bởi những người bệnh tật khao khát được chữa lành, dù bị các kinh sư và người Pharisieu soi mói, Chúa Giêsu không bao giờ để mình bị cuốn trôi hay bị phân mảnh. Ngài luôn có một "Hòn Đá Tảng" của riêng mình, đó là Chúa Cha. Thánh Luca đã ghi lại một chi tiết đắt giá, một "bí quyết" mục vụ của Chúa Giêsu: "Tuy nhiên, danh tiếng Người càng đồn ra, và đám đông lũ lượt tuôn đến để nghe Người giảng và để được chữa lành bệnh tật. Nhưng Người thường lánh vào nơi thanh vắng mà cầu nguyện" (Lc 5,15-16). Hãy chú ý đến chữ "nhưng". Giữa làn sóng thành công và nhu cầu cấp thiết của đám đông, Chúa Giêsu đã làm một cú "lội ngược dòng". Ngài không bơi theo hướng đám đông mong đợi, Ngài bơi về phía Hòn Đá Tảng. Ngài chọn nơi thanh vắng. Ngài chọn sự tĩnh lặng. Ngài chọn dừng lại.

Lời mời gọi "dừng lại" ấy hôm nay đang vang lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết đối với mỗi anh em linh mục chúng ta. Hy vọng rằng, loại ao cá mà chúng ta chọn cho cuộc đời mình sẽ là nơi phù hợp nhất với lời mời gọi thiêng liêng ấy. Chúng ta cần những "nơi thanh vắng" giữa lòng thành phố ồn ào, cần những "sa mạc" giữa lịch mục vụ dày đặc. Việc dừng lại để cầu nguyện không phải là trốn tránh trách nhiệm, cũng không phải là lãng phí thời gian. Đó là hành động tái định hướng. Đó là lúc chúng ta bơi về lại trung tâm, chạm vào Hòn Đá Tảng để lấy lại thăng bằng. Trong sự tĩnh lặng đối diện với Thánh Thể, những lo toan vụn vặt sẽ lắng xuống như bụi đường sau cơn mưa. Những toan tính trần thế sẽ trở nên vô nghĩa trước vẻ đẹp của Nước Trời. Khi quỳ gối trước Chúa Giêsu, chúng ta không còn là người quản lý, không còn là nhà lãnh đạo, không còn là người ban phát bí tích, mà chúng ta trở về là những người con, những người bạn, những "chú cá" nhỏ bé cần sự che chở của Hòn Đá Tảng. Chính trong sự gặp gỡ thân tình ấy, sức mạnh được phục hồi, tình yêu được hâm nóng, và mục đích của đời tận hiến được tái khẳng định.

Đời sống linh mục không phải là một cuộc chạy đua maraton để xem ai làm được nhiều việc hơn, ai có giáo xứ hoành tráng hơn. Đời sống linh mục là một cuộc hành trình đi vào chiều sâu, xoay quanh mầu nhiệm Tình Yêu Cứu Độ. Nếu không có Chúa Kitô làm trung tâm, mọi hoạt động mục vụ chỉ là tiếng phèn la inh ỏi, là sự ồn ào vô nghĩa. Một linh mục "béo tốt" về đàng thiêng liêng sẽ tỏa ra mùi hương của Đức Kitô một cách tự nhiên. Ngài không cần phải gồng mình lên để tỏ ra thánh thiện. Sự bình an của ngài sẽ lan tỏa đến giáo dân. Lời giảng của ngài sẽ có sức nặng vì nó xuất phát từ một con tim đã chạm vào Hòn Đá Tảng. Ánh mắt của ngài sẽ bao dung vì ngài đã nhìn thấy dung nhan thương xót của Chúa Cha trong giờ cầu nguyện. Ngược lại, một linh mục "gầy gò" sẽ dễ cáu gắt, dễ tổn thương, dễ chạy theo những giá trị ảo, và vô tình, ngài dẫn đoàn chiên của mình bơi vào những vùng nước đục ngầu của sự thế tục, nơi không có điểm tựa, không có bình an.

Anh em thân mến, hãy can đảm đặt Hòn Đá Tảng vào lại giữa hồ nước cuộc đời mình. Có thể nó sẽ chiếm chỗ, có thể nó sẽ buộc chúng ta phải thay đổi những thói quen tự do phóng túng, có thể nó sẽ bắt chúng ta phải bơi chậm lại. Nhưng đó là cái giá để đổi lấy sự sống. Đừng sợ sự tĩnh lặng. Đừng sợ những giây phút "vô dụng" bên chân Chúa. Chính những giây phút ấy định nghĩa nên căn tính của chúng ta. Chúng ta là linh mục, là những người được thánh hiến để thuộc trọn về Chúa, chứ không phải thuộc về công việc của Chúa. Hãy để Chúa Kitô làm chủ thời gian, làm chủ suy nghĩ, làm chủ trái tim ta. Hãy để Lời Chúa là kim chỉ nam, và Thánh Thể là nguồn lương thực nuôi dưỡng chúng ta trở nên "béo tốt" trong ân sủng.

Mỗi buổi sáng thức dậy, trước khi cầm lấy chiếc điện thoại, hãy cầm lấy tràng chuỗi Mân Côi. Trước khi bước ra văn phòng giáo xứ, hãy bước vào nhà chầu Thánh Thể. Trước khi lo lắng về an ninh tài chính, hãy lo lắng xem hôm nay mình đã yêu mến Chúa đủ chưa. Hãy học cách bơi vòng tròn quanh Chúa Giêsu, nhịp nhàng cùng Giáo Hội, đều đặn trong các giờ kinh nguyện. Đừng để mình bị cám dỗ bởi sự tự do giả tạo của cái ao không có đá. Sự tự do đích thực của người linh mục nằm trong sự ràng buộc của Tình Yêu, nằm trong việc quy phục Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.

Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ của các linh mục, Người đã luôn giữ trọn mọi sự và suy đi nghĩ lại trong lòng, dạy chúng ta biết trân trọng sự tĩnh lặng. Xin Mẹ giúp chúng ta luôn biết đặt Con của Mẹ vào vị trí trung tâm nhất của cõi lòng, để dù cuộc đời có xoay vần, dù thế giới có đảo điên, chúng ta vẫn luôn giữ được sự điềm tĩnh thánh thiện, vẫn luôn là những chú cá chép khỏe mạnh bơi lội vui tươi trong ân sủng của Thiên Chúa, đem lại niềm hy vọng và bình an cho đoàn chiên đang khao khát tìm về bến bờ yêu thương. Chỉ khi gắn kết mật thiết với Đá Tảng Giêsu, đời linh mục của chúng ta mới thực sự trổ sinh hoa trái, hoa trái của sự thánh thiện, của niềm vui phục vụ và của sự bình an đích thực, một sự bình an mà thế gian không thể ban tặng và cũng không thể lấy mất đi.

Hãy trở về. Hãy dừng lại. Hãy nhìn vào Hòn Đá Tảng. Và hãy bắt đầu bơi những vòng tròn của tình yêu, ngay từ hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI NHỮNG MẢNH VỠ CUỘC ĐỜI NÊN MỘT TRONG CHÚA

Trong sự tĩnh lặng của những giờ kinh đêm, khi ánh đèn chầu trong nhà nguyện nhỏ vẫn bền bỉ tỏa lan thứ ánh sáng dịu nhẹ, con thấy mình đứng đó, giữa một khoảng không mênh mông của tâm hồn, nơi mà những xao động của một ngày mục vụ vừa khép lại vẫn còn dư âm. Đời linh mục, một huyền nhiệm cao cả nhưng cũng đầy dẫy những giới hạn của phận người, luôn là một cuộc lội ngược dòng liên lỉ để tìm về nguồn cội của tình yêu. Những đòi hỏi của sứ vụ hôm nay dường như đang ngày càng gia tăng, không chỉ về số lượng công việc mà còn về sức nặng của những tâm tư, những nỗi đau và cả những hy vọng mà đoàn dân thánh đang đặt lên vai người mục tử. Có những lúc, con cảm thấy mình như một tấm bánh bị bẻ ra cho muôn người, nhưng lại lo sợ rằng mình sẽ tan biến đi trước khi kịp nhận ra ý nghĩa của sự tự hiến ấy.

Mỗi buổi sáng thức dậy, khi tiếng chuông nhà thờ ngân vang gọi mời cộng đoàn bước vào hy tế tạ ơn, linh mục bắt đầu một hành trình thích nghi không ngừng nghỉ. Lịch trình Thánh lễ mới, những thay đổi trong nhịp sống phụng vụ không chỉ là sự điều chỉnh về giờ giấc, mà là một lời mời gọi bước ra khỏi vùng an toàn của chính mình. Mỗi Thánh lễ là một cuộc gặp gỡ mới, một lần tái hiện hy tế đẫm máu trên đồi Golgotha một cách không đổ máu trên bàn thờ. Nhưng làm sao để trái tim người linh mục không trở nên xơ cứng trước những nghi thức lặp đi lặp lại? Làm sao để khi nâng Chén Cứu Độ, tay chúng con không run rẩy vì sức nặng của tội lỗi thế gian, và tâm hồn chúng con vẫn giữ được sự ngỡ ngàng của buổi ban đầu khi thốt lên lời truyền phép: “Này là Mình Thầy... Này là Chén Máu Thầy...”?

Sứ vụ không dừng lại ở ngưỡng cửa nhà thờ. Linh mục là người của công chúng, là người của mọi nhà, nhưng cũng chính là người dễ bị cô độc nhất giữa đám đông. Chúng con bước vào những lễ hôn phối với lời chúc phúc cho tình yêu lứa đôi, nhìn thấy nơi đó hình ảnh của sự hiệp nhất giữa Đức Kitô và Hội Thánh. Chúng con cũng đứng bên những quan tài trong những lễ an táng, nghe tiếng khóc than của thân nhân và đối diện với sự thinh lặng đáng sợ của cái chết. Trong cùng một ngày, trái tim người linh mục phải rung động theo những nhịp điệu trái ngược nhau: vừa vui với người vui, vừa khóc với người khóc. Sự giằng xé ấy nếu không được đặt trong cái nhìn đức tin, sẽ dễ dàng trở thành một sự phân mảnh tâm hồn, khiến chúng con mệt mỏi và trống rỗng.

Rồi những buổi họp ban hành giáo, những toan tính cho công việc xây dựng, những chuyến thăm viếng người già yếu và bệnh tật trong các hang cùng ngõ hẻm. Mỗi gương mặt chúng con gặp gỡ là một câu chuyện, mỗi bàn tay gầy gò của người bệnh chúng con chạm vào là một lời kêu cứu âm thầm. Linh mục phải là người mang đến niềm hy vọng khi mọi cánh cửa dường như đã đóng lại. Và rồi, trong tòa giải tội, nơi bóng tối của tội lỗi đối diện với ánh sáng của lòng thương xót, chúng con trở thành máng xối của ân sủng. Những lời tự thú, những gánh nặng lương tâm của hối nhân đổ dồn về phía người giải tội. Làm sao chúng con có thể mang vác tất cả những điều ấy nếu không có một điểm tựa siêu nhiên? Những mảnh vỡ của cuộc đời giáo dân, và cả những mảnh vỡ của chính cuộc đời chúng con, thường bị phân tán trong sự tất bật của công việc, trong những lo âu về sự thành bại của các chương trình mục vụ.

Chính lúc này, tiếng gọi từ chiều sâu của Thầy Chí Thánh lại vang lên, dịu dàng nhưng cương quyết: “Hãy đến lánh riêng ra đến một nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút.” Lời mời gọi ấy không phải là một sự trốn chạy trách nhiệm, mà là một đòi hỏi sống còn để kết hợp sâu sắc hơn với Chúa và Thầy của cuộc đời mình. Từ giây phút linh hồn chúng con được hình thành trong dạ mẹ cho đến hơi thở cuối cùng, Thiên Chúa đã ghi dấu ấn của Ngài lên chúng con. Sự kết hợp ấy không phải là một ý niệm trừu tượng, nhưng là một thực tại sống động được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện. Chỉ khi các linh mục cùng nhau cầu nguyện, trong sự hiệp nhất của tình huynh đệ đoàn sủng, chúng con mới thấy được bức tranh toàn cảnh của ơn cứu độ mà Chúa đang thực hiện qua bàn tay yếu hèn của mình.

Lời kinh nguyện không chỉ là những câu chữ đọc trên môi, nhưng là hơi thở của linh hồn. Khi chúng con quỳ trước Thánh Thể, mọi danh hiệu, mọi chức vụ, mọi thành quả mục vụ đều phải gác lại phía sau. Ở đó, chỉ còn một tạo vật trước Đấng Tạo Hóa, một tội nhân trước Đấng Cứu Độ, một người bạn trước Người Bạn Trung Tín. Chính trong sự thinh lặng thánh đức ấy, những mảnh vỡ của cuộc sống mới bắt đầu được hàn gắn. Những lo âu về lịch trình lễ lạy, những căng thẳng từ các buổi họp, những nỗi đau từ tòa giải tội... tất cả được tan chảy trong tình yêu quan phòng của Thiên Chúa. Chúng con cần phải là một Maria ngồi dưới chân Chúa Giêsu để lắng nghe lời sự sống, để trái tim được sưởi ấm trước khi trở thành một Martha tất bật với công việc phục vụ hàng ngày.

Sự thống nhất cuộc đời linh mục nằm ở chỗ chúng con có thể là Maria ngay cả khi đang làm việc như Martha. Đây là một thách đố lớn lao: làm sao để giữa những tiếng ồn ào của thế gian, tâm hồn vẫn duy trì được sự tĩnh lặng nội tâm? Làm sao để khi đang xức dầu cho một người hấp hối, chúng con vẫn cảm nhận được sự hiện diện của Chúa Phục Sinh? Chỉ có cầu nguyện mới giúp chúng con đạt được sự hài hòa ấy. Cầu nguyện biến công việc thành sự thờ phượng, biến những bước chân mệt mỏi thành hành trình truyền giáo, và biến những hy sinh âm thầm thành hương thơm lễ vật. Nếu không có đời sống cầu nguyện sâu sắc, linh mục sẽ chỉ là một cán bộ tôn giáo, một nhà điều hành giỏi giang nhưng thiếu vắng sức sống siêu nhiên.

Chúng con được gọi để yêu mến Chúa với tất cả tâm hồn, tất cả sức lực và tất cả trí khôn. Tình yêu ấy phải được cụ thể hóa bằng việc dành ưu tiên cho Ngài. Sứ vụ càng gia tăng, lời mời gọi kết hợp với Chúa càng trở nên khẩn thiết. Bởi vì, nếu không gắn liền với cây nho, cành nho sẽ héo khô và không sinh hoa kết trái. Linh mục là người mang lửa, nhưng nếu không được nạp thêm nhiên liệu từ nguồn lửa tình yêu Thiên Chúa, ngọn đèn của chúng con sẽ lịm dần giữa bóng đêm của thế tục hóa. Sự thích nghi với thế giới hiện đại không có nghĩa là chúng con trở nên giống thế giới, mà là mang ánh sáng Tin Mừng vào trong thế giới bằng một trái tim đã được biến đổi trong Chúa.

Nhìn vào gương mẫu của các thánh, đặc biệt là các thánh trong dòng tộc mình, con thấy họ cũng đã từng đối diện với những áp lực kinh khủng của sứ vụ. Nhưng điều làm nên sự thánh thiện của các ngài không phải là số lượng công việc họ đã làm, mà là mức độ tình yêu họ đã đặt vào trong đó. Tình yêu ấy chỉ có được qua việc chiêm ngắm Chúa Kitô Chịu Đóng Đinh và Phục Sinh. Đối với một linh mục Dòng Chúa Cứu Thế, việc rao giảng Tin Mừng cho người nghèo khó và bị bỏ rơi không chỉ là một công tác xã hội, mà là một sự thông phần vào mầu nhiệm cứu chuộc. Và để có thể thông phần vào mầu nhiệm ấy, chúng con phải để cho Chúa cứu chuộc chính mình trước đã, qua những giờ phút hồi tâm, qua việc xưng tội đều đặn và qua sự hiệp thông huynh đệ.

Lạy Chúa, Chúa biết rõ những yếu đuối của chúng con. Chúa biết những lúc chúng con mệt mỏi vì gánh nặng ngày đêm, những lúc chúng con cảm thấy bị phân tán bởi quá nhiều đòi hỏi. Xin dạy chúng con biết dừng lại. Xin dạy chúng con biết tìm thấy Chúa trong gương mặt của những người chúng con phục vụ, nhưng cũng biết tìm thấy Chúa trong sự cô tịch của tâm hồn. Xin cho chúng con hiểu rằng, hiệu quả của sứ vụ không tỉ lệ thuận với sự bận rộn, nhưng tỉ lệ thuận với sự hiệp thông của chúng con với Chúa. Khi chúng con quỳ bên nhau trong giờ kinh chung, xin cho những chia rẽ, những tị hiềm và những lo toan ích kỷ được tan biến, để chỉ còn lại một linh mục đoàn duy nhất, cùng nhịp đập với trái tim Chúa.

Cuộc đời linh mục là một hành trình đi từ “xin vâng” này đến “xin vâng” khác. Từ ngày thụ phong với đôi tay còn thơm mùi dầu thánh, cho đến khi già yếu nằm trên giường bệnh, sứ vụ vẫn tiếp diễn. Lúc đó, không còn những lễ hôn phối rộn ràng, không còn những buổi họp căng thẳng, nhưng là sứ vụ của sự chịu đựng và hiến dâng trong đau khổ. Nếu ngay từ lúc này, chúng con không tập luyện việc kết hợp với Chúa trong những việc nhỏ nhất, thì làm sao chúng con có thể kết hợp với Ngài trong hy tế cuối cùng của cuộc đời? Mọi mảnh vỡ của thời gian, của sức khỏe, của tài năng phải được quy tụ lại trong bàn tay Chúa, để Người làm cho chúng nên thống nhất, nên trọn vẹn.

Thế giới hôm nay đang khát khao những linh mục thánh thiện, những mục tử có mùi chiên nhưng cũng mang đậm hương thơm của Chúa Kitô. Sự thánh thiện ấy không ở đâu xa lạ, mà nằm ngay trong sự trung tín với những đòi hỏi của sứ vụ hằng ngày, được thấm đẫm trong tinh thần cầu nguyện. Xin cho mỗi linh mục chúng con luôn ghi nhớ rằng, dù có làm tất cả mọi việc, dù có nói được tiếng của các thiên thần, mà không có tình yêu kết hợp với Chúa, thì cũng chỉ như thanh la phèng phèng, như chũm choẹ xoảng xoảng. Chỉ trong Chúa, Martha và Maria mới có thể bắt tay nhau. Chỉ trong Chúa, hành động mới là sự kéo dài của chiêm niệm, và chiêm niệm mới là nguồn lực cho hành động.

Ước gì mỗi khi kết thúc một ngày dài, chúng con có thể thốt lên với lòng tri ân: “Lạy Chúa, mọi việc con làm đều vì Chúa và trong Chúa.” Những mảnh vỡ đã được nối kết, những phân tán đã được thu hồi. Chúng con bình yên trong vòng tay của Thầy Chí Thánh, sẵn sàng cho một ngày mới với những đòi hỏi mới, vì biết rằng Ngài luôn ở cùng chúng con cho đến tận thế. Sứ vụ không còn là một gánh nặng, nhưng là một ân huệ; công việc không còn là sự tiêu hao, nhưng là sự sung mãn. Và như thế, cuộc đời người linh mục trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa, một minh chứng sống động cho sự hiện diện của vương quốc trời ngay giữa lòng trần thế này.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHÚC CA HÒA QUYỆN GIỮA CHIÊM NIỆM VÀ PHỤC VỤ TRONG ĐỜI LINH MỤC

Trong chiều sâu thẳm của mầu nhiệm ơn gọi, tiếng gọi của Chúa không bao giờ là một âm thanh đơn lẻ, nhưng là một bản hợp xướng diệu kỳ giữa tiếng gọi yêu thương và lời đáp trả dấn thân. Đời sống linh mục, từ bao đời nay, vẫn luôn là một hành trình tìm kiếm sự cân bằng thánh thiêng giữa một bên là sự thinh lặng đầy sức sống của tâm hồn chiêm niệm và một bên là những bước chân không mỏi mệt trên cánh đồng truyền giáo đầy nắng gió. Đó không phải là hai thế giới tách biệt, mà là hai dòng chảy cùng đổ về một đại dương của tình yêu Thiên Chúa. Sự kết hợp đầy ân sủng này mang đến cho người linh mục cơ hội quý báu để nên gương mẫu cho sự hòa hợp và sáng suốt tột bậc, một sự sáng suốt không đến từ trí tuệ nhân gian nhưng từ sự gắn kết mật thiết với Con Thiên Chúa. Chính trong sự kết hiệp này, người mục tử tìm thấy căn tính thực sự của mình, không phải như một công chức của Giáo hội, mà là một "Alter Christus" – một Chúa Kitô khác – đang sống và thở giữa lòng nhân thế.

Sự hòa quyện giữa đời sống chiêm niệm và hoạt động không chỉ là một đòi hỏi của mục vụ, mà là một nhu cầu tự thân của linh hồn khao khát Chúa. Khi quỳ trước Thánh Thể trong bóng tối tĩnh lặng của ngôi nguyện đường, người linh mục mang theo cả thế giới trong trái tim mình. Những lo âu của người nghèo, nỗi đau của kẻ bệnh tật, và cả những hoang mang của những tâm hồn đang lạc lối, tất cả đều được dâng lên trên bàn thờ của sự chiêm niệm. Và ngược lại, khi bước ra giữa chợ đời, khi ban phát các Bí tích hay sẻ chia lời an ủi, người linh mục lại mang theo hương thơm của sự hiện diện Thiên Chúa từ trong thinh lặng ấy. Đây chính là sự sáng suốt tột bậc mà ân sủng ban tặng: khả năng nhìn thấy Chúa trong con người và nhìn thấy con người trong Chúa. Sự sáng suốt này giúp người linh mục không bị cuốn trôi bởi những ồn ào của thế gian, cũng không bị khô héo trong sự cô độc giả tạo, nhưng luôn giữ được ngọn lửa mến yêu bùng cháy trong mọi hoàn cảnh.

Trung tâm của sự kết hợp này, đỉnh cao của mọi hoạt động và là nguồn mạch của mọi sự chiêm niệm, chính là việc cử hành Bí tích Thánh Thể. Mỗi sớm mai, khi đôi tay yếu đuối của con người nâng cao Bánh Thánh và Chén Cứu Độ, một mầu nhiệm kinh khủng và dịu ngọt lại được tái diễn. Trong mỗi Thánh lễ, các linh mục không chỉ thực hiện một nghi thức, nhưng là đang mời Chúa Kitô Phục sinh ngự trị trong sâu thẳm trái tim mình. Đó là giây phút mà đất với trời giao thoa, nơi thời gian ngưng đọng để nhường chỗ cho vĩnh cửu. Lời truyền phép không chỉ biến đổi bánh và rượu, mà còn biến đổi chính hữu thể của người linh mục, làm cho ngài trở nên một với Đấng là Thượng tế và là Hy tế. Sự kết hợp này sâu đậm đến mức mọi ranh giới giữa người phục vụ và Đấng được phục vụ dường như tan biến, chỉ còn lại tình yêu đang hiến tế chính mình vì phần rỗi trần gian.

Chúa Kitô Phục sinh mà người linh mục đón rước không phải là một vị Chúa xa xôi trên chín tầng trời, nhưng là Đấng đã chiến thắng cái chết để đến và ở lại với con người trong từng chi tiết nhỏ nhặt của cuộc sống. Ngài mời gọi các linh mục mở cửa trái tim, mở cửa căn nhà nội tâm để Ngài ngự trị. Nơi cư ngụ ấy, hỡi ôi, đôi khi thật tội lỗi và yếu hèn. Đó là quê hương trần thế của chúng ta, một nơi đầy dẫy những giới hạn, những vết sẹo của tội lỗi và những yếu đuối của thân phận thụ tạo. Nhưng chính trong cái "nơi cư ngụ tạm thời" đôi khi còn lấm lem bùn đất ấy, Chúa lại muốn đặt ngai tòa của Ngài. Ngài không đợi chúng ta trở nên thánh thiện hoàn hảo mới đến viếng thăm, nhưng Ngài đến để thánh hóa chúng ta bằng chính sự hiện diện của Ngài. Sự thánh thiện của linh mục không phải là sự không tì vết, mà là sự can đảm để Chúa chạm vào những chỗ đau thương và tội lỗi của mình, để từ đó, lòng thương xót được tuôn trào.

Cái đẹp của đời sống linh mục nằm ở chỗ chấp nhận sự giằng co giữa "đôi khi tội lỗi" và "đôi khi thánh thiện". Chúng ta sống trong một thế giới hữu hình nhưng lại hướng về một thực tại vô hình. Đôi bàn tay vừa mới chạm vào những thực tại thánh thiêng nhất trên bàn thờ, thì cũng đôi bàn tay ấy lại phải chạm vào những mảnh đời tan vỡ, những tội lỗi đen tối nhất trong tòa giải tội. Sự kết hợp giữa chiêm niệm và hoạt động giúp người linh mục không rơi vào sự thất vọng khi thấy mình bất toàn, cũng không kiêu ngạo khi thấy mình thành công. Bởi lẽ, ngài biết rằng mọi sự đều là ân sủng. Chúa Kitô Phục sinh, khi ngự trị trong sâu thẳm trái tim mục tử, mang theo ánh sáng để chiếu rọi vào những chi tiết nhỏ nhặt nhất của đời thường: một nụ cười trao cho người hành khất, một lời lắng nghe kiên nhẫn với người sầu khổ, hay một cử chỉ bao dung với kẻ thù nghịch. Tất cả đều trở thành những "bí tích" của tình yêu Thiên Chúa giữa lòng đời.

Trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, việc bước theo Chúa Kitô – Đấng Cứu Thế – đòi hỏi một sự dấn thân trọn vẹn cho những người nghèo khổ nhất. Nhưng làm sao có thể mang ơn cứu độ đến cho người khác nếu chính mình chưa kinh nghiệm được ơn cứu độ trong sự kết hiệp với Chúa? Sự kết hợp giữa chiêm niệm và hoạt động chính là chìa khóa của sứ vụ. Chiêm niệm giúp người linh mục nhận ra khuôn mặt của Chúa Kitô nơi người nghèo, và hoạt động giúp ngài mang tình yêu của Chúa đến với họ một cách cụ thể. Đời sống của chúng ta là một cuộc lữ hành liên tục giữa núi cao Tabor và thung lũng của những kẻ khốn cùng. Trên núi cao, chúng ta được biến đổi nhờ ánh sáng phục sinh; dưới thung lũng, chúng ta chia sẻ ánh sáng đó cho những ai đang ngồi trong bóng tối của tử thần.

Sự hòa hợp này còn mời gọi chúng ta nhìn lại căn nhà nội tâm của mình. Quê hương trần thế của chúng ta, với tất cả sự tạm thời và mong manh của nó, lại chính là nơi Thiên Chúa chọn để mặc khải vinh quang Ngài. Đừng sợ hãi trước những góc khuất chưa được thánh hóa, cũng đừng ngần ngại dâng lên Chúa những lo toan vụn vặt của đời thường. Chúa Kitô Phục sinh yêu thương chúng ta trong chính thực tại của mình. Ngài muốn ngự trị không chỉ trong những giờ kinh nguyện sốt sắng, mà còn trong cả những lúc chúng ta mệt mỏi, chán chường hay cảm thấy cô độc. Chính trong những chi tiết nhỏ nhặt nhất của nơi cư ngụ tạm thời này, Chúa đang viết nên một câu chuyện tình yêu vĩnh cửu. Ngài biến những tro bụi của tội lỗi thành những viên đá sống động để xây nên đền thờ thánh thiện của Ngài.

Lạy Chúa, xin cho chúng con, những linh mục của Chúa, luôn biết trân trọng ơn gọi cao quý này. Xin dạy chúng con cách chiêm niệm trong khi hoạt động và cách hoạt động trong khi chiêm niệm. Xin hãy làm cho trái tim chúng con trở thành một cung thánh luôn rộng mở để đón rước Chúa Phục sinh mỗi ngày. Dù cuộc sống trần thế này có đầy rẫy những biến động, dù thân phận chúng con có mỏng giòn và dễ vỡ, xin cho chúng con luôn bám chặt lấy Chúa – nguồn mạch của sự sáng suốt và bình an. Để trong mọi Thánh lễ chúng con cử hành, không chỉ bánh và rượu được biến đổi, mà cả cuộc đời chúng con cũng trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa, một minh chứng sống động cho sự hiện diện hữu hình của Đấng Phục sinh giữa thế giới hôm nay.

Sự kết hợp đầy ân sủng này không phải là một đích đến đã hoàn tất, nhưng là một quá trình hoán cải liên tục. Mỗi ngày là một lời mời gọi mới để chúng ta bước vào sâu hơn trong mầu nhiệm tự hủy và phục sinh. Khi chúng ta chấp nhận để Chúa Kitô chiếm hữu hoàn toàn, chúng ta mới thực sự trở nên những mục tử như lòng Chúa mong ước. Một mục tử không chỉ nói về Chúa, mà là người mang Chúa trong mình. Một mục tử không chỉ cử hành bí tích, mà là người trở thành bí tích sống động cho anh chị em. Và đó chính là niềm hạnh phúc lớn lao nhất của đời linh mục: được tan biến đi để Chúa được lớn lên, được trở nên dụng cụ nhỏ bé nhưng hữu hiệu trong bàn tay của Đấng dựng nên cả đất trời.

Chúng ta hãy cầu nguyện để mỗi linh mục luôn biết giữ vững ngọn lửa chiêm niệm giữa những bão táp của công việc mục vụ. Để dù ở bất cứ đâu, trong bất cứ hoàn cảnh nào, các ngài cũng luôn là những chứng nhân của niềm hy vọng, những người xây cầu nối kết nhân loại với Thiên Chúa. Xin cho quê hương trần thế này, dù còn nhiều tội lỗi và bất toàn, vẫn luôn lấp lánh ánh sáng của sự thánh thiện nhờ sự hiện diện của những tâm hồn đã tận hiến trọn vẹn cho Chúa Kitô. Và cuối cùng, xin cho tất cả chúng ta, sau khi đã cùng Chúa đi qua những nẻo đường của thế gian, sẽ được đoàn tụ với Ngài trong quê hương vĩnh cửu, nơi không còn sự chia cắt giữa chiêm niệm và hoạt động, chỉ còn tình yêu tinh tuyền trong nhan thánh Thiên Chúa đến muôn đời.

Lạy Chúa Kitô Phục sinh, xin hãy ngự trị trong con. Xin hãy biến đổi nơi cư ngụ tạm thời này của con thành ngôi nhà của Ngài. Xin hãy cho con được tan chảy trong tình yêu Ngài khi con nâng cao Chén Thánh, và xin hãy cho con được mang hơi ấm của Ngài đến cho những tâm hồn đang giá lạnh. Vì Ngài là tất cả của con, là khởi đầu và là cùng đích, là Đấng mà con khao khát phụng thờ trong mỗi nhịp đập của trái tim mình. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

ÁNH NHÌN CHIÊM NIỆM VÀ SỨ VỤ THIẾT LẬP VƯƠNG QUỐC TÌNH YÊU TRONG ĐỜI LINH MỤC

Trong sự thinh lặng của một tâm hồn tận hiến, nơi mà tiếng ồn ào của thế gian lùi xa để nhường chỗ cho tiếng thì thầm của Thần Khí, người linh mục bắt đầu một hành trình không phải bằng đôi chân, mà bằng đôi mắt của đức tin. Đó là một hành trình đi vào lòng thực tại, nơi mỗi tạo vật, mỗi hơi thở và mỗi nhịp đập của sự sống đều vang vọng tình yêu vô biên của Thiên Chúa. Sự hiện diện chiêm niệm của một vị mục tử không đơn thuần là sự có mặt về mặt thể lý, mà là một thái độ sống, một sự tỉnh thức tâm linh cho phép ngài nhận ra dấu chân của Đấng Tạo Hóa trong từng ngõ ngách của phận người. Khi một linh mục quỳ xuống trước Thánh Thể, ngài mang theo cả thế giới vào trong lời cầu nguyện; và khi ngài đứng dậy bước vào thế gian, ngài mang theo ánh sáng của Nhà Tạm để chiếu soi vào những thực tại trần thế. Chính sự hiện diện ấy mở ra một chân lý tuyệt vời: không có gì trong vũ trụ này nằm ngoài vòng tay quan phòng của Thiên Chúa, và mọi khía cạnh của tạo vật đều đang tham gia vào vũ điệu yêu thương của Người.

Nhìn qua lăng kính của sự chiêm niệm, người linh mục thấy được vẻ đẹp thánh thiêng hiện diện từ những giây phút khởi đầu của sự sống. Khi bế trên tay một em bé sơ sinh để cử hành bí tích Rửa Tội, ngài không chỉ thấy một mầm sống mới, mà thấy cả một kỳ công của sự sáng tạo. Trong tiếng khóc chào đời ấy, có tiếng reo vui của Thiên Chúa, Đấng đã nắn đúc nên con người từ bụi đất và hà hơi sống vào mũi họ. Đứa trẻ là một "bí tích" sống động về sự thuần khiết và niềm hy vọng. Sự hiện diện chiêm niệm giúp vị mục tử nhận ra rằng, ngay cả trong sự yếu đuối mong manh nhất, quyền năng của Thiên Chúa vẫn đang vận hành. Mỗi em bé là một lời khẳng định rằng Chúa vẫn chưa thất vọng về nhân loại, rằng tình yêu của Người vẫn tiếp tục tuôn đổ vào dòng lịch sử để làm mới lại mặt đất này. Người linh mục chạm vào làn da mịn màng của trẻ thơ với sự kính trọng như chạm vào chén thánh, bởi ngài biết rằng đây chính là đền thờ của Chúa Thánh Thần đang được hình thành.

Nhưng ánh nhìn ấy không dừng lại ở niềm vui của sự bắt đầu; nó còn đủ can đảm để xuyên thấu qua bóng tối của sự kết thúc. Khi đứng bên giường bệnh của một người cha đang hấp hối, người linh mục không đối diện với cái chết như một sự chấm dứt bi thảm, mà như một cuộc vượt qua đầy hy vọng. Trong hơi thở đứt quãng, trong đôi bàn tay gầy guộc đã mỏi mệt vì một đời hy sinh cho con cái, vị mục tử nhận ra hình ảnh của Chúa Kitô trên thập giá. Ngài thấy được sự hoàn tất của một ơn gọi làm người, nơi tình yêu tự hiến của một người cha trần thế trở thành bóng dáng của tình yêu người Cha trên trời. Sự hiện diện chiêm niệm cho phép linh mục làm sáng tỏ ý nghĩa của đau khổ và sự chia lìa, biến khoảnh khắc lâm chung thành một lời kinh dâng hiến. Ngài không chỉ an ủi bằng những lời nói suông, nhưng bằng chính sự hiện diện thinh lặng của mình, ngài minh chứng rằng Thiên Chúa đang ở đó, trong chính sự tan nát của xác thân, để đón chờ người con lữ thứ trở về nhà.

Khả năng chiêm niệm còn ban tặng cho người linh mục một ân sủng đặc biệt để làm sáng tỏ những hành động phục vụ đơn giản nhất dưới ánh sáng từ mặc khải của Thiên Chúa. Trong đời sống mục vụ, có biết bao công việc không tên, những việc phục vụ âm thầm mà thế gian có thể coi là tầm thường hoặc tẻ nhạt. Đó có thể là những giờ ngồi toà giải tội mệt mỏi, là việc lắng nghe một tâm hồn đang tan vỡ, hay chỉ là một cái nắm tay khích lệ người nghèo khổ. Tuy nhiên, dưới ánh sáng của mặc khải, những hành vi ấy không còn là những công tác xã hội hay nhiệm vụ hành chính. Chúng trở thành những cử chỉ mang tính bí tích. Khi linh mục phục vụ, ngài không làm nhân danh cá nhân mình, mà nhân danh Chúa Kitô – Đấng đã đến để phục vụ chứ không phải để được phục vụ. Từng hành động nhỏ bé nhất, khi được thực hiện với ý thức chiêm niệm, đều trở nên rực rỡ ánh sáng của Tin Mừng, làm cho ân sủng của Chúa trở nên hữu hình và chạm đến được trong cuộc sống thường nhật của dân Chúa.

Sức mạnh biến đổi năng động này của nhận thức không đến từ sự thông thái của con người, cũng không từ những kỹ năng tâm lý học, mà tuôn chảy trực tiếp từ Chúa Thánh Thần vào tinh thần con người của một linh mục. Chính Thần Khí là Đấng xức dầu cho đôi mắt của ngài, để ngài có thể nhìn thấy điều mà người khác không thấy, nghe thấy tiếng kêu cầu của tâm hồn ẩn sau những lời than vãn trần gian. Chúa Thánh Thần là luồng điện thiêng liêng làm sống động mọi suy nghĩ và cảm xúc của vị mục tử, biến ngài thành một thụ tạo mới trong Đức Kitô. Khi linh mục để cho Thần Khí dẫn dắt, ngài không còn nhìn thế giới theo tiêu chuẩn của hiệu quả hay thành công, mà theo tiêu chuẩn của tình yêu và sự cứu độ. Sự nhận thức này không đứng yên, nó luôn chuyển động, thúc đẩy linh mục đi ra khỏi chính mình, ra khỏi vùng an toàn để tìm kiếm những con chiên lạc, để băng bó những vết thương và để gieo rắc hạt giống Nước Trời.

Chính luồng ơn thiêng ấy làm sâu sắc thêm đời sống cầu nguyện của vị linh mục. Cầu nguyện không còn là một bổn phận đọc kinh cho xong, mà là một hơi thở, một cuộc đối thoại không ngừng nghỉ giữa thụ tạo và Đấng Tạo Hóa. Trong sự chiêm niệm, lời cầu nguyện trở thành nơi gặp gỡ, nơi mà những nỗi đau của nhân thế được hòa quyện với hy lễ của Chúa Kitô trên bàn thờ. Mỗi khi dâng Thánh Lễ, người linh mục mang theo tất cả những gì ngài đã thấy, đã nghe và đã chạm đến trong suốt một ngày vào trong mầu nhiệm Thánh Thể. Đời sống cầu nguyện sâu sắc giúp ngài giữ vững căn tính của mình giữa một thế giới đầy biến động. Nó là mỏ neo giúp ngài không bị cuốn trôi bởi chủ nghĩa thế tục hay sự khô khan nguội lạnh. Càng chiêm niệm sâu, ngài càng nhận ra mình nhỏ bé trước tình yêu của Chúa, và từ sự khiêm hạ đó, sức mạnh của Ngôi Lời lại càng có cơ hội hiển trị trong ngài.

Sự kết hợp giữa nhận thức chiêm niệm và đời sống cầu nguyện cho phép người linh mục tham gia hàng ngày vào sứ mệnh của Chúa Kitô là thiết lập vương quốc của Người trên trần gian. Vương quốc ấy không được xây dựng bằng quyền lực hay gươm giáo, mà bằng sự hiện diện đầy yêu thương và sự phục vụ hy hiến. Mỗi khi linh mục mang lại sự hòa giải cho một tội nhân, ngài đang mở rộng biên giới của vương quốc bình an. Mỗi khi ngài bảo vệ công lý cho người nghèo hèn, ngài đang khẳng định vương quyền của sự thật. Sứ mệnh của Chúa Kitô trở thành hơi thở của ngài, và việc thiết lập vương quốc của Người trở thành mục đích tối hậu của cuộc đời ngài. Ngài hiểu rằng, vương quốc Thiên Chúa đã bắt đầu ngay tại đây, trong chính những thực tại đau thương và hy vọng của trần thế, và ngài là người thợ gặt được sai đi để thu tích hoa trái cho vĩnh cửu.

Là một linh mục Dòng Chúa Cứu Thế, sự hiện diện chiêm niệm này còn mang đậm dấu ấn của ơn cứu chuộc chan chứa (Copiosa Apud Eum Redemptio). Ngài không chỉ nhìn thấy Thiên Chúa trong cái đẹp, mà còn nhìn thấy Người trong những gì là đổ vỡ, tội lỗi và bị ruồng bỏ nhất. Ánh nhìn chiêm niệm giúp ngài nhận ra rằng không có vực thẳm nào mà ơn cứu độ của Chúa không thể vươn tới. Chính nhận thức này biến mỗi bước chân mục vụ của ngài thành một hành trình mang hy vọng đến cho những người đang ở bên lề xã hội và giáo hội. Sự hiện diện của ngài trở thành một lời loan báo sống động về lòng thương xót Chúa, một lòng thương xót không loại trừ bất kỳ ai, từ em bé mới chào đời cho đến người cha đang hối hả bước về phía hoàng hôn của đời mình.

Sau cùng, đời linh mục là một bài ca tạ ơn được viết nên từ những nốt nhạc của sự chiêm niệm và hành động. Khi ngài để cho ánh sáng từ mặc khải chiếu soi mọi ngóc ngách của đời sống, ngài trở thành một nhịp cầu nối liền đất với trời, nối liền nỗi khổ đau của con người với niềm an ủi của Thiên Chúa. Sự hiện diện ấy là một hồng ân không chỉ cho chính ngài, mà cho cả cộng đoàn dân Chúa. Nó nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa không xa lạ với con người, Người đang ở đây, trong từng hơi thở, trong từng hành động phục vụ và trong từng khoảnh khắc chiêm niệm sâu xa. Và như thế, vương quốc của Ngài không còn là một khái niệm xa vời, nhưng đang lớn dần lên trong lòng thế giới qua đôi tay và trái tim của những mục tử dám sống tận căn cho mầu nhiệm tình yêu.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

HÀNH TRÌNH CỦA NIỀM VUI PHỤC SINH VÀ ÁNH SÁNG KHIÊM HẠ TRONG TÂM HỒN NGƯỜI MỤC TỬ

Trong thâm tâm của một đời dâng hiến, có lẽ điều quý giá nhất không phải là những công trạng hiển hách bên ngoài, cũng không phải là những tiếng vang của sự thành công thế trần, mà chính là sự bình an sâu thẳm tỏa rạng từ một tâm hồn đã thuộc trọn về Đức Kitô. Một linh mục, trước hết và trên hết, là người mang trong mình dấu ấn của sự thanh thản, một thứ bình an không như thế gian ban tặng, nhưng là dòng suối mát lành tuôn chảy từ trái tim bị đâm thâu của Đấng Phục Sinh. Sự rạng rỡ nội tâm ấy không đến từ một cuộc đời không có sóng gió, nhưng đến từ một niềm tin kiên vững rằng Thiên Chúa luôn hiện diện trong mọi biến cố. Người mục tử đích thực không để mình bị cuốn vào những cơn giận dữ khó lý giải hay những tâm trạng chia rẽ thường tình của phận người mỏng giòn. Ngược lại, ngài được mời gọi để trở thành hiện thân của sự hiệp nhất, nơi mà mỗi ánh mắt, mỗi nụ cười đều phản chiếu lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Khi một linh mục đánh mất đi sự điềm tĩnh và để cho những xáo trộn nội tâm chiếm hữu, ngài vô tình dựng lên những bức tường ngăn cách giữa mình và đoàn chiên. Nhưng khi ngài sống trong sự rạng rỡ của Chúa Thánh Thần, ngài trở thành ngọn hải đăng chỉ đường, đem lại niềm hy vọng cho những tâm hồn đang chới với giữa dòng đời. Niềm vui của người linh mục chính là niềm vui của một người đã tìm thấy kho tàng chôn giấu trong ruộng đời, và từ đó, ngài sẵn sàng bán đi tất cả những cái "tôi" ích kỷ để giữ lấy viên ngọc quý giá là tình yêu Thiên Chúa.

Khát khao lớn nhất đời người mục tử là được kết hợp mật thiết với Chúa Kitô trong lời cầu nguyện và trong hy tế hằng ngày trên bàn thờ. Đó không chỉ là một nhiệm vụ tôn giáo, mà là một nhu cầu sinh tử của linh hồn. Chỉ khi ở trong Chúa, người linh mục mới tìm thấy sức mạnh để vượt qua những mệt mỏi của thân xác và những thử thách của sứ vụ. Ngài không tìm cách khẳng định quyền lực hay vị thế của mình, nhưng chọn con đường của một người tôi tớ khiêm nhường trong lòng Giáo hội. Sự khiêm hạ này không phải là sự tự ti, mà là một nhận thức sâu sắc về sự nhỏ bé của mình trước hồng ân cao cả của Thiên Chúa. Như Thánh Gioan Tẩy Giả đã từng nói: "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại", người linh mục hạnh phúc nhất khi thấy Chúa được tôn vinh qua chính sự phục vụ âm thầm của mình. Ngài là người gieo hạt, người tưới cây, nhưng chính Chúa mới là Đấng cho mọc lên. Chính vì tâm thế tôi tớ ấy, ngài bước đi giữa đoàn dân Chúa với một thái độ nhẹ nhàng, không áp đặt, không đòi hỏi, nhưng luôn sẵn sàng cúi xuống để rửa chân cho anh chị em mình, noi gương Thầy Chí Thánh trong bữa Tiệc Ly.

Lòng khiêm hạ và sự kết hợp mật thiết với Chúa dẫn đưa người mục tử đến một sự tự do nội tâm kỳ diệu trong cách đối đãi với tha nhân. Ngài nhìn mọi người không qua lăng kính của vật chất, địa vị hay quyền lực, nhưng qua đôi mắt của đức tin. Đối với ngài, người có của cải hay người nghèo túng, người có chức trọng quyền cao hay kẻ thấp hèn trong xã hội, tất cả đều là những người con dấu ái của Thiên Chúa. Sự công bằng và tình yêu của người linh mục không bị giới hạn bởi những định kiến thế trần. Ngài đối xử với mọi người một cách bình đẳng, bởi ngài hiểu rằng trước mặt Chúa, mọi linh hồn đều vô giá. Khi ngài đón tiếp một người giàu có, ngài không tìm kiếm sự ủng hộ tài chính; khi ngài ôm ấp một người nghèo khổ, ngài không thấy đó là gánh nặng. Trong trái tim mục tử, giàu hay nghèo, khỏe mạnh hay yếu đuối, đều là những chi thể của Thân thể mầu nhiệm Chúa Kitô. Ngài nhìn thấy nỗi đau ẩn sau những nụ cười gượng gạo của người thành đạt, và ngài nhìn thấy vẻ đẹp thánh thiêng trong những vết thương của người bệnh tật. Sự hiện diện của ngài là lời khẳng định rằng Thiên Chúa không loại trừ bất kỳ ai, và tình yêu của Ngài bao phủ lên mọi phận người với cùng một sự ân cần và dịu dàng.

Lời loan báo của người linh mục không phải là những lý thuyết khô khan, nhưng là sự rung động của một tâm hồn đã chạm tới mầu nhiệm Phục sinh. Ở bất cứ nơi đâu ngài đặt chân đến, từ những giáo đường uy nghiêm đến những xóm nghèo hiu quạnh, ngài đều nói lên mối quan tâm ưu tư của Chúa Kitô dành cho con người. Ngài không rao giảng về chính mình, nhưng rao giảng về một Đấng đã chết và đã sống lại để mang lại ơn cứu độ. Vinh quang của sự Phục sinh không phải là một biến cố lịch sử xa xôi, nhưng là một thực tại đang sống động trong từng hơi thở của người linh mục. Ngài nhắc nhớ các tín hữu rằng đau khổ và cái chết không phải là dấu chấm hết, nhưng là cửa ngõ dẫn vào sự sống đời đời. Sự rạng rỡ nội tâm của ngài chính là bằng chứng sống động nhất cho sự đắc thắng của ánh sáng trên bóng tối, của tình yêu trên hận thù. Khi thế giới mệt mỏi vì những tranh chấp và thất vọng, người linh mục hiện diện như một chứng nhân của niềm hy vọng, loan báo rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc, vẫn đang đổi mới mọi sự và vẫn đang yêu thương nhân loại này vô điều kiện.

Lời giảng của người linh mục có một sức mạnh thiêng liêng khi nó phát xuất từ một đời sống cầu nguyện và suy chiêm sâu sắc. Đôi khi, những lời ấy đơn sơ đến lạ lùng, nhưng lại có khả năng chạm thấu tâm can của người nghe, đưa họ đến một cảm nhận mới mẻ về ý nghĩa cuộc đời. Đó là một thứ ngôn ngữ của con tim, vừa khó có thể diễn tả bằng những khái niệm triết học trừu tượng, nhưng lại vô cùng hiệu quả trong việc biến đổi đời sống. Những tín hữu khi nghe ngài giảng, không chỉ nghe thấy những âm thanh của ngôn từ, mà còn cảm nhận được hơi ấm của Thần Khí. Họ tìm thấy lời giải đáp cho những trăn trở sâu kín, thấy được niềm an ủi trong những nỗi đau âm thầm, và thấy được ánh sáng chỉ đường giữa những mù mịt của trần gian. Hiệu quả của lời giảng ấy không nằm ở sự hùng biện tài tình, mà ở sự chân thành của một người mục tử thực sự sống điều mình nói và yêu điều mình loan báo. Mỗi bài giảng là một lời mời gọi bước vào một tương quan mới với Thiên Chúa, một hành trình tìm về nguồn cội của hạnh phúc đích thực mà chỉ có Chúa mới có thể ban tặng.

Trong cuộc hành trình dâng hiến, người linh mục cũng không tránh khỏi những lúc cảm thấy yếu đuối hay cô đơn, nhưng chính những lúc ấy, sự thanh thản nội tâm lại càng tỏa sáng rực rỡ hơn bao giờ hết. Ngài hiểu rằng mình là một bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng vô giá. Sự bình an mà ngài mang theo không phải là sự thiếu vắng của thử thách, mà là sự hiện diện của một Đấng luôn đồng hành. Khi ngài quỳ bên giường người hấp hối, khi ngài lắng nghe những lời tự thú đau thương trong tòa giải tội, hay khi ngài chia sẻ niềm vui với một gia đình trẻ, ngài luôn là người mang sứ điệp của sự bình an. Sự rạng rỡ của ngài không làm lóa mắt người khác, nhưng nhẹ nhàng sưởi ấm những tâm hồn băng giá. Ngài sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian, mang trong mình một trái tim rộng mở cho tất cả mọi người, không giữ lại gì cho riêng mình. Cuộc đời ngài là một bài ca tạ ơn không dứt, một lời tuyên xưng âm thầm nhưng mạnh mẽ về quyền năng biến đổi của ân sủng.

Mỗi ngày trôi qua, người linh mục lại tiếp tục dấn thân trên con đường phục vụ với tất cả sự nhiệt thành và khiêm hạ. Ngài không mong cầu những phần thưởng mau qua ở đời này, bởi phần thưởng lớn nhất của ngài chính là được ở trong tình yêu của Chúa và được thấy con chiên của mình được sống và sống dồi dào. Sự bình an và thanh thản của ngài là một món quà dành cho Giáo hội, một sự nhắc nhở về sự hiện diện của vương quốc Thiên Chúa ngay giữa lòng nhân thế. Ngài bước đi trong ánh sáng của Đấng Phục Sinh, mang theo sự dịu dàng của người mẹ và sự cương nghị của người cha, để dìu dắt các linh hồn về với bến đỗ bình an. Và cuối cùng, khi mọi sự qua đi, điều còn lại duy nhất chính là tình yêu – một tình yêu đã được tinh luyện qua lửa thử thách, một tình yêu đã hiến dâng trọn vẹn để làm vinh danh Chúa và cứu rỗi các linh hồn. Đó là bản trường ca của đời linh mục, một bản trường ca được viết bằng những rung động tinh tế nhất của đức tin, đức cậy và đức mến.

Ước mong sao, mỗi người linh mục luôn giữ vững được ngọn lửa rạng rỡ nội tâm ấy, để giữa một thế giới đầy biến động, các ngài vẫn mãi là những dấu chỉ sống động của lòng thương xót Chúa. Mong sao sự khiêm hạ luôn là tấm áo khoác lên đời các ngài, và niềm vui Phục sinh luôn là nguồn năng lượng không bao giờ cạn kiệt trong sứ vụ rao giảng. Xin cho các ngài luôn biết tìm thấy Chúa trong tất cả mọi người, và giúp mọi người tìm thấy Chúa qua chính cuộc đời của các ngài. Bởi lẽ, khi người linh mục thực sự sống như một người tôi tớ khiêm nhường, ngài chính là hiện thân rạng ngời nhất của Chúa Kitô, Đấng đã đến không phải để được phục vụ nhưng để phục vụ và hiến dâng mạng sống mình làm giá chuộc cho muôn người. Đó là ơn gọi, là định mệnh, và là niềm hạnh phúc muôn đời của người mục tử trên hành trình tiến về quê trời vĩnh cửu.

 

Lm. Anmai, CSsR


 

 

ĐÊM TRƯỜNG CỦA LINH HỒN VÀ ÁNH SÁNG CỨU CHUỘC: KHI NGƯỜI MỤC TỬ ĐỐI DIỆN VỚI "CON VIRUS" CỦA CHÍNH MÌNH

Trong thinh lặng của ngôi nguyện đường khi màn đêm đã buông xuống thật sâu, khi tiếng ồn ào của phố thị tắt lịm và những lo toan mục vụ tạm thời được gác lại bên ngoài cánh cửa, đó là lúc người linh mục đối diện trần trụi nhất với chính mình và với Thiên Chúa. Có lẽ, không có khoảnh khắc nào chân thực hơn khoảnh khắc này, khi tấm áo dòng chùng thâm không còn là biểu tượng của quyền bính hay chức thánh để người đời nhìn vào mà kính trọng, mà trở về đúng nghĩa là tấm vải liệm che đậy một thân phận con người mỏng giòn, yếu đuối đang khao khát Lòng Thương Xót. Chúng ta, những người được Chúa chọn gọi từ giữa muôn người, thường hay lầm tưởng rằng chức thánh là một tấm khiên miễn nhiễm khỏi những yếu hèn của nhân loại, rằng dầu thánh hiến đã tẩy rửa sạch trơn những khuynh hướng thấp hèn. Nhưng không, càng dấn thân sâu vào đời sống dâng hiến, càng cố gắng kết hợp đời sống chiêm nghiệm và hoạt động, các linh mục lại càng nhận thức được từ kinh nghiệm xương máu rằng khuynh hướng vị kỷ không hề biến mất. Nó không chết đi ngay lập tức khi ta nằm phủ phục trong ngày thụ phong. Nó vẫn ở đó, lẩn khuất, dai dẳng và nguy hiểm.

Nó tồn tại dai dẳng như một loại virus, một loại vi khuẩn thiêng liêng vô hình nhưng có sức tàn phá khủng khiếp, đang âm thầm đầu độc trực giác và động lực thiêng liêng của các ngài theo những cách tinh vi nhất. Con virus này không làm cho người linh mục ngã gục ngay lập tức bằng những trọng tội công khai khiến người đời khiếp sợ, không, nó khôn ngoan hơn thế nhiều. Nó len lỏi vào trong chính những việc đạo đức, trong những bài giảng hùng hồn, trong những công tác bác ái rầm rộ, và thậm chí trong cả những giờ cầu nguyện sốt sắng nhất. Nó thì thầm vào tai người mục tử rằng: "Ngươi làm điều này thật tuyệt vời," "Dân chúng đang tung hô ngươi," hay "Chỉ có ngươi mới có thể giải quyết vấn đề này." Đó là cái tôi vị kỷ, là con rắn xưa kia đã cám dỗ Nguyên Tổ, nay khoác lên mình chiếc áo của sự thánh thiện giả tạo để đánh lừa người môn đệ Chúa Kitô. Chính cái "virus" vị kỷ này làm mờ đi đôi mắt đức tin, khiến người mục tử đôi khi nhìn Dân Chúa không phải như đàn chiên cần được chăn dắt và yêu thương, mà như những đối tượng để khẳng định uy quyền, hoặc tệ hơn, như những gánh nặng cản trở sự thoải mái riêng tư của mình.

Giữa sự giằng co khốc liệt giữa hai thái cực: một bên là đời sống hoạt động tông đồ vất vả với trăm công nghìn việc, và một bên là lời mời gọi ở lại trong tình yêu của Thầy Giêsu qua đời sống chiêm nghiệm, người linh mục dễ bị rơi vào trạng thái mất thăng bằng. Khi quá chú trọng vào hoạt động, ta dễ biến mình thành những "công chức tôn giáo", những nhà quản lý sự kiện thiêng liêng, chạy đôn chạy đáo lo toan xây dựng cơ sở vật chất, tổ chức lễ hội, mà quên mất rằng linh hồn của mọi hoạt động tông đồ phải là sự gặp gỡ với Chúa. Nhưng ngược lại, nếu chỉ co cụm trong tháp ngà của sự đạo đức cá nhân mà thờ ơ với nỗi đau của đoàn chiên, ta lại trở thành những kẻ ích kỷ nhân danh sự thánh thiện. Và chính trong sự mất cân bằng ấy, con virus vị kỷ tìm thấy môi trường lý tưởng để sinh sôi. Nó biến sự nhiệt thành tông đồ thành tham vọng cá nhân, biến sự tĩnh lặng cầu nguyện thành sự lười biếng thiêng liêng. Nó làm cho trực giác mục vụ – vốn dĩ là ân ban của Chúa Thánh Thần để giúp ta nhận ra nhu cầu của linh hồn – trở nên đục ngầu bởi những toan tính trần thế. Ta bắt đầu lo lắng về hình ảnh của mình trong mắt giáo dân hơn là hình ảnh của Chúa Kitô trong tâm hồn họ. Ta bắt đầu sợ mất lòng người thế gian hơn là sợ làm buồn lòng Thiên Chúa.

Đó là một bi kịch thầm lặng nhưng đau đớn mà không phải ai cũng thấu hiểu. Có những đêm dài thức trắng, nhìn lên Thánh Giá, người linh mục tự hỏi: "Tại sao con đã dâng hiến tất cả cho Chúa, mà cái tôi này vẫn còn sống động đến thế? Tại sao con vẫn còn ham muốn được khen ngợi, vẫn còn sợ hãi sự chê bai, vẫn còn tìm kiếm những an ủi tầm thường?" Chính trong những lúc như thế, ta mới thấm thía rằng mầu nhiệm tội lỗi (Mysterium Iniquitatis) không phải là một khái niệm thần học khô khan trong sách vở, mà là một thực tại đang hiện hữu ngay trong chính huyết quản của mình. Mầu nhiệm ấy không chỉ là sự dữ ở ngoài kia, trong thế gian đầy cám dỗ, mà là sự phản loạn âm thầm ngay trong chính cõi lòng của người được xức dầu. Sự nhận biết này, dù đau đớn, lại là một ân sủng. Bởi vì nếu không nhận ra mình đang mang bệnh, làm sao ta có thể chạy đến với Thầy Thuốc? Đó là lý do để các ngài trông cậy vào Chúa nhằm giúp cho bản thân nhận ra cách thức và nguyên nhân tại sao mầu nhiệm tội lỗi lại có sức ảnh hưởng lớn đến Dân Chúa về mặt đạo đức và thiêng liêng. Bởi vì, làm sao một người mù có thể dẫn dắt người mù? Làm sao một kẻ đang bị virus vị kỷ tấn công lại có thể chữa lành cho những tâm hồn cũng đang bị tổn thương bởi tội lỗi?

Chỉ khi người linh mục khiêm tốn thừa nhận sự yếu đuối của mình, thừa nhận rằng mình cũng đang chiến đấu với con virus vị kỷ mỗi ngày, ngài mới có thể thấu cảm được nỗi thống khổ của Dân Chúa. Khi ngồi nơi tòa giải tội, nghe những lời xưng thú ngập ngừng, đầy nước mắt của hối nhân, nếu không có kinh nghiệm về sự chiến đấu nội tâm này, người linh mục dễ trở thành quan tòa xét xử nghiêm khắc thay vì là người cha nhân hậu. Nhưng nếu ngài nhìn thấy bóng dáng của chính mình trong tội lỗi của hối nhân, nhìn thấy cùng một loại virus đang tàn phá linh hồn họ cũng đang rình rập chính mình, thì trái tim ngài sẽ rung lên nhịp đập của Lòng Thương Xót Chúa. Ngài sẽ hiểu tại sao tội lỗi lại có sức quyến rũ mạnh mẽ đến thế, tại sao con người lại dễ dàng sa ngã dù lòng vẫn khao khát sự thiện. Ngài sẽ hiểu rằng cuộc chiến thiêng liêng này không phải là cuộc chiến của riêng ai, mà là cuộc chiến chung của cả Nhiệm Thể Chúa Kitô, nơi mà mỗi chi thể đều liên đới với nhau trong đau thương và trong hy vọng.

Sự tinh vi của con virus vị kỷ nằm ở chỗ nó thường núp bóng dưới những danh từ mỹ miều như "bảo vệ chân lý", "giữ gìn kỷ luật", hay "nhiệt huyết nhà Chúa". Chúng ta có thể nhân danh Chúa để gắt gỏng với một bà già lẩm cẩm, nhân danh sự trang nghiêm phụng vụ để xua đuổi những đứa trẻ ồn ào, nhân danh sự công chính để từ chối một người tội lỗi đang cần được đón nhận. Khi ấy, ta tưởng mình đang phục vụ Chúa, nhưng thực chất ta đang phục vụ cái tôi hẹp hòi và khó tính của mình. Cái tôi ấy muốn mọi sự phải theo ý mình, muốn kiểm soát, muốn được trọng vọng. Nó làm tê liệt sự nhạy bén của con tim mục tử – trái tim vốn dĩ phải mềm mại như trái tim Chúa Giêsu để rung cảm trước nỗi đau của người khác. Khi trực giác thiêng liêng bị đầu độc, ta không còn nhìn thấy Chúa Kitô đang chịu đóng đinh trong những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi, những người bị xã hội và thậm chí cả Giáo hội lãng quên. Ta chỉ nhìn thấy họ như những vấn đề cần giải quyết, những con số trong báo cáo mục vụ, chứ không phải là những nhân vị mang hình ảnh Thiên Chúa.

Đời sống chiêm nghiệm chính là liều thuốc kháng sinh duy nhất có thể kìm hãm và tiêu diệt con virus này. Chiêm nghiệm không phải là trốn chạy thế gian để tìm sự bình an ích kỷ, mà là để cho ánh sáng của Lời Chúa soi rọi vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn. Trong sự thinh lặng trước Thánh Thể, chiếc mặt nạ đạo đức rơi xuống. Ta không thể đóng kịch với Chúa. Trước Nhan Thánh Ngài, mọi ngõ ngách của cái tôi vị kỷ đều bị phơi bày. Chúa Giêsu Thánh Thể không nói nhiều lời, nhưng sự hiện diện khiêm hạ tột cùng của Ngài trong tấm bánh trắng là lời tố cáo mạnh mẽ nhất đối với thói kiêu ngạo của chúng ta. Ngài là Thiên Chúa mà đã tự hủy ra không (kenosis), còn ta là hư không mà lại muốn trở thành thần thánh. Sự tương phản ấy làm ta đau đớn, nhưng đó là nỗi đau chữa lành. Chỉ khi ta để cho Chúa "bóc trần" những lớp vỏ bọc vị kỷ, ta mới có thể bắt đầu được chữa lành. Và khi đã được chữa lành, hay đúng hơn, khi đang trong tiến trình được chữa lành mỗi ngày, người linh mục mới có thể bước ra với Dân Chúa không phải với tư thế của một kẻ bề trên ban phát ơn huệ, mà như một người anh em đồng hành, một người hành khất cùng đi tìm Bánh Sự Sống.

Chúng ta cần nhận ra rằng mầu nhiệm tội lỗi có sức ảnh hưởng lớn đến Dân Chúa không chỉ vì bản thân sự cám dỗ mạnh mẽ, mà còn vì sự thiếu vắng những chứng nhân sống động của Tin Mừng. Khi giáo dân nhìn vào linh mục, họ mong tìm thấy một phản chiếu của Chúa Kitô, nhưng đôi khi họ chỉ thấy một phản chiếu méo mó của thế gian: cũng tranh giành quyền lực, cũng ham mê vật chất, cũng lo vun vén cho bản thân. Điều đó làm đức tin của họ chao đảo. Con virus trong ta lây lan sang họ, làm nguội lạnh lòng mến của họ. Vì thế, cuộc chiến chống lại cái tôi vị kỷ của linh mục không phải là chuyện riêng tư cá nhân, mà là một trách nhiệm mục vụ, một đòi hỏi của đức ái mục tử. Thánh hóa bản thân là cách tốt nhất để thánh hóa đoàn chiên. Như lời thánh Gioan Phaolô II đã từng nhắc nhở: "Người ta nghe các chứng nhân hơn là các thầy dạy, và nếu người ta có nghe các thầy dạy thì bởi vì họ là những chứng nhân". Để hiểu được căn nguyên sâu xa tại sao sự dữ lại hoành hành, ta phải bắt đầu từ việc giải mã sự dữ trong chính mình. Tại sao ta lại chọn bóng tối thay vì ánh sáng? Tại sao ta lại chọn cái tôi thay vì Thiên Chúa? Câu trả lời nằm ở sự tổn thương nguyên thủy của bản tính người, nơi mà con virus kiêu ngạo đã cấy vào từ thuở tạo thiên lập địa.

Nhưng, lạy Chúa, chúng con không tuyệt vọng. Giữa cuộc chiến dai dẳng và mệt mỏi này, chúng con bám víu vào Thập Giá Chúa như chiếc phao cứu sinh duy nhất. Kinh nghiệm về sự yếu đuối không làm chúng con chùn bước, trái lại, nó dạy chúng con bài học về sự phó thác. Nếu không có ơn Chúa, chúng con chẳng làm được gì. "Không có Thầy, anh em không làm gì được" (Ga 15,5). Lời khẳng định ấy không phải để làm chúng con nhụt chí, mà để giải phóng chúng con khỏi ảo tưởng về sức mạnh của bản thân. Chúng con nhận ra rằng mục vụ không phải là "làm cho Chúa" mà là "để Chúa làm trong con và qua con". Khi cái tôi vị kỷ lui bước, Thiên Chúa mới có thể tiến lên. Khi con virus bị kiềm chế bởi đời sống cầu nguyện và hy sinh, kháng thể của ân sủng mới được sinh ra. Những kháng thể ấy chính là sự khiêm nhường, lòng trắc ẩn, sự kiên nhẫn và tình yêu vô vị lợi.

Nhìn vào thực tế đời sống đạo đức của Dân Chúa ngày nay, ta thấy biết bao thách đố. Chủ nghĩa thế tục, lối sống hưởng thụ, sự dửng dưng tôn giáo đang như những cơn sóng thần ập vào đời sống đức tin. Nhưng sâu xa hơn, mầu nhiệm tội lỗi đang tấn công vào nền tảng của gia đình, vào sự thánh thiêng của sự sống, vào phẩm giá con người. Người linh mục, đứng trước những làn sóng dữ dội đó, cảm thấy mình thật nhỏ bé và bất lực. Làm sao những lời giảng đơn sơ có thể chống lại cả một hệ thống truyền thông khổng lồ đang cổ vũ cho lối sống buông thả? Làm sao những bí tích âm thầm có thể cạnh tranh với những hào nhoáng của thế gian? Nếu dựa vào sức mình, chắc chắn chúng ta sẽ thất bại. Nhưng đây chính là lúc đức tin được thử thách và thanh luyện. Chúng ta được mời gọi đi vào mầu nhiệm của hạt lúa mì: phải thối đi mới sinh nhiều bông hạt. Cái tôi vị kỷ phải thối đi. Sự ham muốn thành công theo kiểu thế gian phải thối đi. Chỉ khi đó, sự sống thần linh mới nảy mầm.

Cuộc đời linh mục là một cuộc xuất hành liên lỉ. Xuất hành khỏi cái tôi chật hẹp để đi về phía Thiên Chúa và tha nhân. Mỗi ngày dâng Thánh Lễ là một lần chúng ta được nhắc nhở về sự hiến tế. "Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con". Lời đó phải trở thành lời của chính linh mục: "Này là đời con, này là thời gian của con, này là sức khỏe của con, này là cả những yếu đuối và tội lỗi của con, xin được nộp vì đoàn chiên". Khi ta sống được tinh thần hiến tế đó, con virus vị kỷ sẽ mất đi nguồn dinh dưỡng để tồn tại. Nó sống nhờ sự nuông chiều bản thân, và nó sẽ chết bởi sự hy sinh từ bỏ. Sự kết hợp giữa đời sống chiêm nghiệm và hoạt động lúc này không còn là sự phân chia thời gian cơ học: giờ này cho Chúa, giờ kia cho việc. Mà nó trở thành một sự thống nhất trong tình yêu: hoạt động là sự tuôn trào của chiêm nghiệm, và chiêm nghiệm là nguồn năng lượng của hoạt động. Trong khi làm việc, ta vẫn giữ được sự tĩnh lặng trong tâm hồn để lắng nghe tiếng Chúa; và trong khi cầu nguyện, ta mang cả thế giới với những nỗi đau của nó đặt lên bàn thờ.

Anh chị em giáo dân thân mến, khi anh chị em nhìn thấy những thiếu sót của các linh mục, xin đừng vội lên án, nhưng hãy cầu nguyện cho các ngài. Bởi vì các ngài cũng đang mang trong mình một cuộc chiến khốc liệt không kém gì anh chị em, thậm chí còn dữ dội hơn, bởi ma quỷ luôn nhắm vào những người chăn chiên để đánh tan đàn chiên. Sự vị kỷ là "cái dằm trong thịt" mà thánh Phaolô đã từng than thở, là sự yếu đuối mà Chúa để lại để các linh mục biết cậy trông vào ân sủng. Xin hãy nhìn các linh mục với ánh mắt cảm thông của Tin Mừng. Các ngài không phải là những thiên thần, mà là những chiếc bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng vô giá. Sự ý thức về con virus vị kỷ giúp các linh mục trở nên nhân bản hơn, gần gũi hơn. Một linh mục biết mình yếu đuối sẽ không dám ném đá người phụ nữ ngoại tình, sẽ không dám khinh miệt người thu thuế, nhưng sẽ sẵn sàng ngồi xuống, cùng ăn, cùng uống và cùng chia sẻ gánh nặng với những người tội lỗi, để cùng nhau vươn lên ánh sáng.

Cuối cùng, tất cả chúng ta, linh mục cũng như giáo dân, đều đang ở trên cùng một con thuyền, chòng chành giữa biển đời đầy sóng gió của mầu nhiệm tội lỗi. Nhưng chúng ta không sợ hãi, vì trên con thuyền đó có Chúa Kitô. Dù Người có vẻ như đang ngủ, nhưng Người vẫn là Chủ tể của lịch sử và của lòng người. Việc của chúng ta là hãy đánh thức Người dậy bằng lời cầu nguyện tha thiết, và quan trọng hơn, hãy để Người đánh thức lương tâm chúng ta, lay tỉnh chúng ta khỏi cơn mê của sự vị kỷ. Hãy để Thần Khí của Người tẩy trùng tâm hồn chúng ta, tiêu diệt con virus kiêu ngạo, để phục hồi lại trực giác thiêng liêng tinh ròng. Khi đó, và chỉ khi đó, chúng ta mới có thể nhìn thấy nhau như anh em, nhìn thấy thế giới như vườn nho của Chúa, và nhìn thấy chính mình như những đầy tớ vô dụng nhưng hạnh phúc vì được phục vụ Tình Yêu. Ước gì mỗi ngày trôi qua là một ngày ta chết đi cho cái tôi một chút, để Đức Kitô được lớn lên trong ta. Đó là con đường duy nhất, con đường hẹp nhưng dẫn đến sự sống đời đời, con đường mà Đấng Cứu Thế đã đi qua và đang mời gọi chúng ta tiếp bước. Lạy Chúa, xin cứu chúng con khỏi chính chúng con, để chúng con được hoàn toàn thuộc về Ngài.

 

Lm. Anmai, CSsR


 

 

KẼ HỞ CỦA TÂM HỒN VÀ HÀNH TRÌNH TÌM VỀ SỰ TĨNH LẶNG THÁNH THIÊNG TRONG ĐỜI DÂNG HIẾN

Trong bóng tối dịu dàng của ngôi nhà nguyện, nơi ngọn đèn chầu leo lét cháy như nhịp đập của một trái tim đang thao thức, tôi ngồi đây để viết những dòng này, không phải như một kẻ dạy đời, mà như một người lữ hành đang tự vấn lương tâm trước Nhan Thánh Chúa. Anh em thân mến, trong hành trình của đời linh mục, có một kẻ thù vô hình nhưng nguy hiểm hơn cả những cơn bách hại từ bên ngoài, đó chính là sự bào mòn thầm lặng của tính ích kỷ, len lỏi vào những kẽ hở nhỏ bé nhất của tâm hồn mà đôi khi, vì quá quen thuộc với thánh thiêng, chúng ta đã vô tình lãng quên. Chúng ta thường nghĩ rằng sự sụp đổ của một ơn gọi bắt đầu bằng một tiếng nổ lớn, một biến cố kinh thiên động địa, nhưng thực tế, kinh nghiệm mục vụ và thiêng liêng cho thấy rằng, sự nguội lạnh thường khởi đi từ những "kẽ hở" li ti trong bức tường thành đức tin, nơi mà cái "tôi" bắt đầu phình to ra ngay trong chính những việc đạo đức. Chính vì nhận thức rằng những kẽ hở của tính ích kỷ sẽ lan rộng khi các linh mục ít để ý tới nhất, nên việc canh phòng tâm hồn không bao giờ là một việc làm thừa thãi, mà là hơi thở sống còn của đời dâng hiến.

Sự ích kỷ trong đời linh mục hiếm khi xuất hiện dưới bộ mặt trần trụi của sự tham lam hay tàn nhẫn. Ngược lại, nó thường khoác lên mình chiếc áo choàng lộng lẫy của "nhiệt huyết tông đồ" hay "bảo vệ chân lý". Nhưng nếu nhìn sâu vào đáy tim, vào những khoảng lặng khi màn đêm buông xuống, chúng ta có dám thừa nhận rằng đôi khi mình làm việc Chúa nhưng lại tìm kiếm vinh quang cho chính mình? Những kẽ hở ấy bắt đầu nứt ra khi ta cử hành Thánh Lễ không còn với sự run rẩy kính sợ trước Mầu Nhiệm, mà như một thói quen vô hồn; khi ta giảng Lời Chúa không phải để nuôi dưỡng đoàn chiên mà để phô trương kiến thức; khi ta ban bí tích không phải vì lòng trắc ẩn trước nỗi đau của hối nhân mà vì nghĩa vụ phải làm cho xong. Khi các linh mục ít để ý nhất, con vi trùng của sự tự mãn sẽ gặm nhấm lòng nhiệt thành, biến chiếc áo dòng thành lớp vỏ bọc che đậy một tâm hồn khô cằn, nơi mà Chúa Giêsu chỉ còn là một ý niệm thần học chứ không phải là Đối Tượng Duy Nhất của tình yêu. Để hàn gắn những kẽ hở chết người này, không có loại vữa hồ nào tốt hơn là thực hành các nhân đức sám hối. Sám hối ở đây không chỉ dừng lại ở tòa giải tội, mà là một thái độ sống, một sự "Metanoia" – đổi mới tâm trí liên lỉ.

Sám hối là can đảm nhìn thẳng vào sự hư vô của mình để thấy rõ nếu không có ân sủng Chúa, ta chỉ là tro bụi. Khi một linh mục biết cúi đầu sám hối, ngài đang xây dựng một rào chắn thiêng liêng bảo vệ tâm hồn mình khỏi sự kiêu ngạo. Sám hối giúp ta nhận ra rằng chức thánh không phải là quyền lực để cai trị, mà là ách êm ái để phục vụ. Đi đôi với sám hối là lòng trắc ẩn, một phẩm tính làm nên dung mạo của vị Mục Tử Nhân Lành. Lòng trắc ẩn không phải là sự thương hại ban phát từ trên cao, mà là khả năng "chạnh lòng thương" (splanchnizomai) như Chúa Giêsu trước đám đông bơ vơ. Khi tính ích kỷ xúi giục ta tìm kiếm sự tiện nghi, tránh né những phiền toái từ giáo dân, thì lòng trắc ẩn sẽ thúc bách ta bước ra khỏi vùng an toàn, chạm vào những vết thương của con người thời đại. Lòng trắc ẩn là liều thuốc giải độc cho sự vô cảm, nó lấp đầy những kẽ hở của sự lạnh lùng bằng hơi ấm của Tình Yêu Cứu Độ. Khi một linh mục mang trong mình trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của người khác, ngài sẽ không còn thời gian để vuốt ve cái tôi của mình nữa, vì nỗi đau của đoàn chiên đã trở thành nỗi đau của chính ngài.

Tuy nhiên, để duy trì được lòng trắc ẩn và tinh thần sám hối ấy, chúng ta cần một sự cam kết mới mẻ với Tin Mừng mỗi ngày. Tại sao phải là "mới mẻ"? Bởi vì Tin Mừng không bao giờ cũ, nhưng tâm hồn chúng ta thì dễ bị lão hóa bởi bụi bặm trần gian. Cam kết mới mẻ là mỗi sáng thức dậy, ta lại thưa với Chúa một tiếng "Xin Vâng" như ngày đầu chịu chức, với tất cả sự tươi mới và hăng say. Đó là việc đặt Lời Chúa làm kim chỉ nam, chứ không phải những quy tắc hành chính khô khan hay những toan tính thế tục. Cam kết với Tin Mừng đòi hỏi ta phải lội ngược dòng, phải chấp nhận sự thua thiệt theo cái nhìn của thế gian để được mối lợi là chính Đức Kitô. Nhưng than ôi, giữa một thế giới đề cao hiệu năng và tốc độ, các linh mục chúng ta đang đối diện với một cám dỗ ghê gớm: sự bận rộn. Chúng ta mắc kẹt trong cái bẫy của "chủ nghĩa hoạt động" (activism), nơi mà giá trị của người mục tử bị đánh đồng với số lượng công việc ngài làm, số cơ sở ngài xây, hay số hội đoàn ngài lập. Chúng ta chạy đua với thời gian, để rồi đánh mất chính Đấng là Chủ tể của thời gian.

Sự bận rộn là kẻ thù của đời sống nội tâm. Nó tạo ra ảo giác rằng ta đang rất hữu ích cho Giáo hội, nhưng thực chất, ta đang vắt kiệt sức mình cho những điều phù phiếm nếu thiếu đi nhựa sống từ Cây Nho thật. Một linh mục quá bận rộn sẽ không còn khả năng lắng nghe – lắng nghe Chúa và lắng nghe con người. Những kẽ hở của tính ích kỷ sẽ nhân cơ hội này mà mở rộng ra, vì khi bận rộn, ta dễ dàng cáu gắt, dễ dàng quy về mình, và coi những nhu cầu thiêng liêng của người khác là sự quấy rầy. Chính vì thế, các ngài cần phải kiên quyết chống lại sự bận rộn vô bổ ấy để vun trồng một tâm hồn tĩnh lặng. Sự tĩnh lặng này không phải là sự trống rỗng của vô vi, mà là sự đầy ắp của Hiện Diện. Trong sự tĩnh lặng, như thánh Gioan Thánh Giá đã cảm nghiệm, linh hồn được nung chảy trong Lửa Tình Yêu. Chỉ trong thinh lặng, linh mục mới nghe được tiếng thì thầm của Chúa Thánh Thần, mới nhận ra đâu là ý Chúa và đâu là ý riêng của mình.

Vun trồng một tâm hồn tĩnh lặng là hành trình trở về sa mạc nội tâm, nơi ta đối diện với chính mình và với Thiên Chúa trần trụi, không mặt nạ, không tước hiệu. Trong sự tĩnh lặng thánh thiêng đó, linh mục học cách sống trọn vẹn trong "bí tích của giây phút hiện tại". Ngài sẽ không còn lo lắng về quá khứ – những lỗi lầm đã qua, những cơ hội đã mất, hay những vết thương cũ kỹ. Quá khứ đã thuộc về Lòng Thương Xót Chúa. Ngài cũng không còn bồn chồn về tương lai – những bài sai sắp tới, tuổi già bệnh tật, hay những thách đố của thời cuộc. Tương lai thuộc về sự Quan Phòng của Chúa. Người linh mục của Chúa sống, thực sự sống, trong giây phút hiện tại, nơi mà ân sủng đang tuôn đổ. Sự tĩnh lặng giúp ngài nhận ra rằng, điều quan trọng không phải là ta làm được gì, mà là ta "là ai" trước mặt Chúa.

Khi tâm hồn đã đạt được sự bình an sâu thẳm này, tính ích kỷ không còn đất sống. Bởi lẽ, người linh mục đã hiểu rằng mình chỉ là "đầy tớ vô dụng", và mọi vinh quang đều thuộc về Thiên Chúa. Ngài trở nên như tấm bánh bẻ ra, không giữ lại chút gì cho riêng mình. Sự tĩnh lặng giúp ngài có cái nhìn thấu suốt, nhìn người khác bằng ánh mắt của Chúa Giêsu, yêu thương họ bằng trái tim của Mục Tử. Và như thế, cuộc đời linh mục trở thành một bài ca tạ ơn (Eucharistia) kéo dài vô tận. Những kẽ hở đã được lấp đầy bằng tình yêu, sự bận rộn đã nhường chỗ cho sự hiện diện thâm trầm, và nỗi lo lắng đã tan biến trong niềm tín thác tuyệt đối. Đó là con đường, là chân lý và là sự sống mà mỗi chúng ta, những người được gọi là "bạn hữu" của Đức Kitô, đang khao khát vươn tới. Ước gì mỗi ngày trôi qua, chúng ta bớt đi một chút "tôi" để Chúa được lớn lên trong ta, để giữa dòng đời vạn biến, tâm hồn ta vẫn an nhiên tựa nương bên lòng Chúa, như trẻ thơ ngủ yên trong tay mẹ hiền, không vướng bận, không âu lo, chỉ còn lại tình yêu và sự phó thác trọn vẹn.

Lm. Anmai, CSsR


 

BÌNH AN GIỮA DÒNG ĐỜI NGƯỢC XUÔI: SỰ THANH THẢN TRONG TRÁI TIM NGƯỜI MỤC TỬ VÀ LỜI HỨA CỦA ĐẤNG EMMANUEL

Trong hành trình ơn gọi của đời dâng hiến, có lẽ không ít lần mỗi người linh mục chúng ta tự vấn về bản chất thực sự của sự bình an mà Đức Kitô đã hứa ban. Giữa một thế giới đang chuyển động không ngừng với tốc độ chóng mặt, nơi mà hiệu quả công việc thường được đặt lên bàn cân để đo lường giá trị của một con người, thì người linh mục cũng không nằm ngoài vòng xoáy nghiệt ngã ấy. Những áp lực của việc quản trị mục vụ, những lo toan xây dựng cơ sở vật chất, những kế hoạch truyền giáo, và hàng núi công việc không tên khác dễ dàng biến người mục tử trở thành một nhà quản lý tôn giáo thuần túy, một viên chức của nghi lễ hơn là một người cha của các linh hồn. Chính trong bối cảnh đầy thách thức ấy, sự thanh thản trong tâm hồn không còn đơn thuần là một trạng thái tâm lý dễ chịu, mà nó trở thành một nhân đức thiết yếu, một chiếc neo vững chắc giữ cho con thuyền đời linh mục không bị trôi dạt giữa những cơn sóng dữ của chủ nghĩa hoạt động. Sự thanh thản ấy chính là hoa trái của một đời sống nội tâm sâu sắc, nơi mà người linh mục tìm thấy sự hòa hợp diệu kỳ giữa những bận tâm mang tính chức năng và căn tính sâu thẳm của mình là trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô. Đó không phải là sự trốn tránh trách nhiệm hay thờ ơ trước những đòi hỏi của sứ vụ, mà là khả năng giữ được sự tĩnh lặng thánh thiêng ngay giữa trung tâm của cơn bão, như ngọn đèn chầu vẫn cháy sáng bền bỉ trong sự thinh lặng của ngôi thánh đường, dù bên ngoài kia phố xá có ồn ào náo nhiệt đến đâu.

Sự xô đẩy của những bận tâm chức năng là một cám dỗ tinh vi mà ma quỷ thường dùng để tấn công các linh mục nhiệt thành. Chúng ta dễ dàng bị cuốn vào việc "làm cho Chúa" nhiều hơn là "ở với Chúa". Những cuộc họp hành triền miên, những dự án xây dựng, những sổ sách kế toán, và cả những áp lực phải thành công trong mắt giáo dân có thể làm khô héo dần nhựa sống thiêng liêng. Khi ấy, sự thanh thản trong tâm hồn đóng vai trò như một bộ lọc tinh thần, giúp người linh mục phân định đâu là ý Chúa và đâu chỉ là sự hiếu động của bản thân. Sự bình thản nội tâm giúp chúng ta nhận ra rằng, chức năng và nhiệm vụ chỉ là phương tiện, không phải là cứu cánh. Cứu cánh của đời linh mục là dẫn đưa các linh hồn về với Chúa và chính mình cũng phải nên thánh. Khi có sự thanh thản, người linh mục sẽ tiếp cận công việc không phải với sự hối hả, lo âu hay cay cú, mà với một phong thái ung dung, tự tại của người biết rằng mình chỉ là "đầy tớ vô dụng" sau khi đã làm hết bổn phận. Sự hòa hợp này giúp chúng ta không bị "chức năng hóa", không biến mình thành những cỗ máy cử hành bí tích, nhưng thổi hồn vào từng công việc nhỏ bé nhất bằng tình yêu mến. Nhờ sự thanh thản, chúng ta học được cách buông bỏ những kết quả trần thế để phó thác mọi sự trong tay Chúa quan phòng, hiểu rằng Thiên Chúa có thể làm nên những điều vĩ đại từ những nỗ lực khiêm tốn của chúng ta, miễn là chúng ta làm với một trái tim bình an và kết hiệp mật thiết với Người.

Cội nguồn và đỉnh cao để nuôi dưỡng sự thanh thản này chính là sự hiện diện bình thản và tập trung bên Chúa Kitô, đặc biệt là trong khi cử hành Bí tích Thánh Thể. Bàn Tiệc Thánh không chỉ là nơi tái hiện Hy tế Thập giá, mà còn là "nơi trú ẩn" an toàn nhất cho tâm hồn người mục tử. Khi khoác lên mình phẩm phục tế lễ, bước lên bàn thờ, người linh mục bước vào một không gian và thời gian linh thiêng, tách biệt khỏi những ồn ào của thế gian. Trong giây phút nâng cao Chén Thánh và Bánh Thánh, mọi lo toan, mọi xung đột, mọi gánh nặng của sứ vụ dường như được đình chỉ, nhường chỗ cho sự hiện diện sống động của Đấng là Hoàng Tử Bình An. Sự tập trung vào Chúa Kitô Thánh Thể mang lại cho chúng ta một góc nhìn siêu nhiên để đối mặt với thực tại. Khi nhìn vào Tấm Bánh trắng tinh tuyền, người linh mục thấy được sự mỏng manh nhưng đầy quyền năng của Tình Yêu; khi nhìn vào Chén Máu đỏ thắm, ngài thấy được giá trị của sự hy sinh và tha thứ. Chính từ góc nhìn Thánh Thể này, những xung đột trong giáo xứ, những chống đối từ người khác, hay những thất bại trong công việc mục vụ không còn là những bi kịch không thể vượt qua, mà trở thành những cơ hội để chúng ta thông phần vào cuộc khổ nạn của Chúa. Sự bình thản bên Chúa Giêsu Thánh Thể giúp người linh mục không phản ứng lại sự đời bằng sự nóng giận hay chán nản, mà bằng sự hiền lành và khiêm nhường của Trái Tim Chúa. Mỗi thánh lễ dâng lên là một lần người linh mục được "reset" lại tâm hồn, được gột rửa khỏi những bụi bặm của trần thế để lấy lại sự trong sáng và bình an, từ đó mới có thể trở thành máng chuyển thông ơn thánh cho đoàn chiên.

Thế nhưng, cuộc đời linh mục không phải lúc nào cũng êm đềm như dòng nước chảy xuôi. Chúng ta vẫn là những con người mỏng giòn, mang trong mình "kho tàng trong những bình sành dễ vỡ". Sẽ có những lúc sứ vụ tông đồ đầy rẫy những chông gai, những hiểu lầm chua xót, những sự chống đối cay nghiệt ngay từ chính những người mà mình tận tâm phục vụ. Những lúc ấy, nếu không có một sự thanh thản bắt nguồn từ đức tin sâu sắc, người linh mục rất dễ rơi vào trạng thái "burnout" – kiệt sức, hoài nghi và thậm chí là đánh mất lý tưởng. Hơn thế nữa, thử thách đức tin còn đến từ những hoàn cảnh đau thương mang tính cá nhân, những biến cố mà dù là linh mục, chúng ta cũng không được miễn trừ. Đó có thể là một căn bệnh nan y đột ngột ập đến, làm đảo lộn mọi dự tính tương lai, buộc chúng ta phải nằm liệt giường và nhìn sự sống dần trôi qua trong bất lực. Đó có thể là cái chết của những người thân yêu nhất – cha mẹ, anh chị em, hay những người bạn thân thiết. Đối diện với cái chết và sự chia ly, trái tim người linh mục cũng rỉ máu, cũng đau đớn và xé lòng như bao người khác. Chính trong những đêm tối của tâm hồn ấy, những câu hỏi nhức nhối về sự vắng mặt của Thiên Chúa, về ý nghĩa của đau khổ có thể len lỏi vào tâm trí, tấn công mạnh mẽ vào đức tin của chúng ta. Ma quỷ sẽ thì thầm: "Chúa ở đâu khi con đau khổ? Tại sao Người lại im lặng khi con đã dâng hiến cả đời cho Người?". Đó là những cám dỗ nghi nan đáng sợ nhất, muốn đẩy người mục tử vào hố sâu của sự tuyệt vọng.

Nhưng chính giữa những hoàn cảnh bi thương tột cùng ấy, sự thanh thản thiêng liêng – hoa trái của một quá trình dài tôi luyện bên Thánh Thể – sẽ phát huy sức mạnh của nó. Sự thanh thản này không phải là sự vô cảm của triết học khắc kỷ, mà là sự tín thác tuyệt đối vào Lời Hứa của Chúa Kitô. Lời hứa ấy vang vọng qua ngàn đời, xuyên qua mọi bão tố của lịch sử và tâm hồn: "Và đây, Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế" (Mt 28,20). Đây không phải là một câu khẩu hiệu sáo rỗng để an ủi, mà là một cam kết thần linh, một bảo chứng của tình yêu trung tín. Khi đối diện với cái chết của người thân hay bệnh tật của chính mình, người linh mục bám chặt vào lời hứa này như chiếc phao cứu sinh duy nhất. Chúng ta cố gắng không để những nghi ngờ làm lu mờ sự thật rằng Thiên Chúa đang cùng chịu đau khổ với chúng ta. Sự hiện diện của Người không nhất thiết phải là sự chữa lành thể lý ngay lập tức hay sự giải thoát khỏi nỗi đau, mà là sự đồng hành trong thinh lặng, là sức mạnh để chịu đựng và thánh hóa khổ đau. Đức tin vào sự hiện diện của Chúa giúp người linh mục nhìn thấy ánh sáng Phục Sinh ngay trong bóng tối của Thứ Sáu Tuần Thánh. Sự thanh thản giúp chúng ta dâng lên Chúa không chỉ những thành công của sứ vụ, mà cả những giọt nước mắt, những cơn đau quặn thắt và cả nỗi sợ hãi của phận người. Chúng ta hiểu rằng, khi Thiên Chúa dường như im lặng, đó là lúc Người đang hoạt động mạnh mẽ nhất trong sâu thẳm linh hồn, để thanh luyện và biến đổi chúng ta nên giống Người hơn.

Sự thanh thản giúp người linh mục nhận ra rằng, chức linh mục không phải là một tấm khiên che chắn khỏi mọi đau khổ, mà là một lời mời gọi để đi vào chiều sâu của mầu nhiệm Thập Giá. Khi người thân qua đời, nỗi đau ấy giúp linh mục thấu cảm sâu sắc hơn với nỗi đau của đoàn chiên, những người mà ngài vẫn thường an ủi trong các nghi thức an táng. Lời giảng của ngài về sự sống đời sau, về niềm hy vọng Phục Sinh sẽ không còn là lý thuyết sách vở, mà được rút ra từ chính kinh nghiệm xương máu của mình. Khi đối diện với bệnh tật, sự yếu đuối của thân xác nhắc nhở linh mục về sự lệ thuộc hoàn toàn vào ân sủng Chúa, phá tan đi sự kiêu ngạo về sức mạnh bản thân. Chính trong sự yếu đuối, sức mạnh của Chúa Kitô được thể hiện trọn vẹn nhất. Sự thanh thản, vì thế, là thái độ "Xin Vâng" liên lỉ. Xin vâng khi thành công và xin vâng cả khi thất bại. Xin vâng khi khỏe mạnh và xin vâng cả khi đau yếu. Xin vâng khi được tung hô và xin vâng cả khi bị lãng quên. Đó là sự tự do nội tâm của con cái Chúa, không để bất cứ hoàn cảnh ngoại tại nào chi phối niềm vui sâu thẳm được thuộc về Chúa Kitô.

Nuôi dưỡng sự thanh thản này đòi hỏi một kỷ luật thiêng liêng nghiêm túc và bền bỉ. Người linh mục cần phải biết "đóng cửa phòng lại" để cầu nguyện nơi kín ẩn, cần những khoảng lặng sa mạc giữa lòng thành phố để lắng nghe tiếng Chúa. Chúng ta không thể cho đi những gì chúng ta không có. Nếu tâm hồn linh mục đầy dẫy sự xáo trộn, lo âu, tranh chấp, thì làm sao ngài có thể rao giảng về bình an của Chúa? Nếu linh mục không cảm nghiệm được sự hiện diện của "Thầy ở cùng anh em", thì làm sao ngài có thể làm chứng cho niềm hy vọng ấy trước những người đang tuyệt vọng? Vì vậy, việc trở về với nội tâm, trở về với Thánh Thể, trở về với Lời Chúa là nhu cầu sống còn. Đó là lúc chúng ta đặt xuống gánh nặng của chức năng để sống lại căn tính làm con, làm bạn, và làm môn đệ của Chúa Giêsu. Trong sự thinh lặng ấy, Lời Hứa "Thầy ở cùng anh em" sẽ trở nên sống động hơn bao giờ hết, xoa dịu những vết thương, chữa lành những ký ức đau buồn và tái tạo năng lượng cho hành trình phía trước.

Cuộc đời linh mục là một hành trình dài của sự từ bỏ để được lấp đầy. Từ bỏ những bận tâm thế tục để được lấp đầy bằng sự quan tâm của Chúa. Từ bỏ ý riêng để được lấp đầy bằng Ý Cha. Và trên hết, từ bỏ sự an toàn giả tạo để bước vào sự an toàn đích thực trong vòng tay của Đấng Quan Phòng. Sự thanh thản chính là dấu chỉ của một linh hồn đã thực sự "bén rễ sâu" trong Chúa Kitô. Nó giúp người linh mục đứng vững như cây tùng, cây bách giữa phong ba bão táp. Dù cho thân xác có thể bị hao mòn vì bệnh tật, dù cho trái tim có thể rướm máu vì mất mát, nhưng ngọn lửa đức tin nơi cung thánh tâm hồn vẫn không bao giờ tắt lịm. Bởi vì ngài biết Đấng ngài đã tin là ai. Ngài biết rằng không có gì, dù là sự chết hay sự sống, dù là hiện tại hay tương lai, có thể tách ngài ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa trong Đức Kitô Giêsu.

Ước mong sao mỗi linh mục chúng ta, dù đang ở trong giai đoạn nào của cuộc đời, dù đang hăng say trên cánh đồng truyền giáo hay đang âm thầm chịu đựng trên giường bệnh, đều tìm thấy được sự thanh thản quý giá này. Hãy để sự hiện diện của Chúa Kitô trong Bí tích Thánh Thể thấm đẫm từng tế bào, từng hơi thở, từng suy nghĩ của chúng ta. Hãy để Lời Hứa "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế" trở thành bài ca hy vọng không bao giờ dứt trong tâm hồn. Và khi đã có được sự bình an ấy, chính cuộc đời của người linh mục sẽ trở thành một bài giảng hùng hồn nhất, một chứng tá sống động nhất về quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa giữa thế gian đầy biến động này. Chúng ta hãy cùng nhau cầu xin Chúa Thánh Thần, Đấng An Ủi, ban cho chúng ta ơn bình tâm, để giữa muôn vàn thử thách, chúng ta vẫn có thể mỉm cười nhẹ nhàng, ánh mắt hướng về trời cao và trái tim neo đậu vững chắc nơi Bến Bờ Yêu Thương.

Lm. Anmai, CSsR


 

LỜI TỰA TÌNH YÊU TRONG HUYỀN NHIỆM HIỆN DIỆN VÀ SỨ VỤ MỤC TỬ

Trong sự tĩnh lặng của không gian thánh thiêng, nơi ánh đèn chầu vẫn âm thầm tỏa rạng minh chứng cho một Sự Hiện Diện Vĩnh Cửu, con thấy mình được mời gọi chìm sâu vào đại dương của lòng thương xót Chúa. Là một linh mục, giữa những rộn ràng của sứ vụ và những lo toan của đoàn chiên, có những khoảnh khắc con dừng lại để nhận ra rằng, điều cốt lõi nhất không nằm ở những gì con đã làm được, mà là ở cách con hiện diện. Một sự hiện diện đầy ý thức về Chúa Kitô, Đấng là Alpha và Omega, là khởi đầu và là cùng đích của mọi hoạt động trong đời con. Cách hiện diện này không phải là một sự trốn chạy thế gian, mà là một sự gắn bó mật thiết với Đấng đã gọi con, đồng thời lại ban cho con một sự tách biệt thánh thiêng để không bị cuốn trôi bởi những thành bại của thế trần. Chính trong sự kết hiệp này, con học được cách tận hưởng những công việc mục vụ, những buổi cử hành phụng vụ, hay những giờ phút gặp gỡ hối nhân với một trái tim trọn vẹn, nhưng đồng thời lại có thể buông bỏ mọi kiêu hãnh hay thất vọng khi những kế hoạch của mình không diễn ra như ý muốn.

Lạy Chúa, linh mục của Chúa thường dễ rơi vào cơn cám dỗ của việc tôn thờ hiệu quả. Chúng con muốn thấy những nhà thờ đầy ắp người, muốn thấy những chương trình mục vụ thành công rực rỡ, muốn thấy những hoa trái hữu hình từ những giọt mồ hôi mình đổ xuống. Thế nhưng, Chúa lại dạy con rằng, ngay cả trong sự thất bại ê chề nhất theo nhãn quan người đời, con vẫn có thể thoáng thấy vẻ huy hoàng mà Chúa Kitô Phục Sinh dành cho những người tôi tớ khiêm nhường của Người. Vẻ huy hoàng ấy không rực rỡ theo kiểu hào quang thế gian, mà nó lấp lánh trong sự vâng phục, trong niềm tin kiên vững rằng Chúa đang làm việc ngay cả khi mọi sự dường như bế tắc. Khi một dự án mục vụ đổ vỡ, khi lòng người cứng cỏi không đón nhận Tin Mừng, hay khi chính sự yếu đuối của bản thân làm con ngã quỵ, đó lại là lúc con được mời gọi bước vào mầu nhiệm Thập Giá để từ đó thấy được ánh sáng Phục Sinh. Thất bại lúc ấy không còn là dấu chấm hết, mà là một nốt lặng cần thiết để bài ca ngợi khen Chúa được vang lên thanh thoát hơn.

Trong sự thân mật của cầu nguyện, khi mọi tiếng ồn ào của công việc lùi xa, con thấy mình quỳ xuống trước tôn nhan Chúa và thưa lên rằng: “Con là môn đệ của Chúa và ước muốn duy nhất của con là làm theo ý Chúa; con không là gì và Chúa là tất cả. Con là của Chúa và Chúa là của con.” Lời kinh ấy không chỉ là những từ ngữ môi miếng, mà là một sự phó dâng toàn diện, một cuộc trút bỏ trống rỗng (kenosis) để Chúa được lấp đầy. Khi con chấp nhận mình không là gì, con mới thực sự trở nên tất cả trong Người. Sự tách biệt khỏi cái tôi ích kỷ, khỏi những ham muốn được công nhận, giúp con yêu thương đoàn chiên bằng một tình yêu khiết tịnh và tự do hơn. Con không còn nắm giữ những thành quả như sở hữu chủ, nhưng đón nhận chúng như những ân huệ được trao ban để quản lý. Con hiểu rằng, linh mục không phải là chủ của mùa gặt, mà chỉ là người thợ khiêm hạ được chủ vườn mời gọi vào làm việc lúc ban mai hay lúc xế chiều.

Những “khoảng lặng thân mật” này chính là hơi thở của đời sống linh mục. Đó là những giây phút mà thời gian như ngừng lại, chỉ còn con và Chúa Giêsu trong một mối tương giao không cần lời nói. Ở đó, lòng biết ơn trào dâng vì đặc ân cao quý được cộng tác với Người trong công trình cứu chuộc. Ai là con mà Chúa lại đoái thương gọi con vào hàng ngũ tâm phúc của Người? Ai là con mà Chúa lại trao vào tay con quyền năng cử hành các Bí tích, để qua đôi tay tội lỗi này, Mình và Máu Thánh Chúa được hiện diện trên bàn thờ? Sự kinh ngạc thánh thiêng ấy là nguồn năng lượng không bao giờ cạn kiệt, giúp con vượt qua những mệt mỏi của đời thường. Tình yêu và lòng biết ơn ấy không chỉ là cảm xúc nhất thời, mà là một thái độ sống, một sự xác tín rằng dù con có ra sao, Chúa vẫn luôn ở đó, yêu thương và tin tưởng trao phó sứ mạng cho con.

Cuộc gặp gỡ với Chúa trong đời linh mục vừa mang tính chiêm niệm sâu sắc, lại vừa mang tính hoạt động không ngừng. Nó không chia cắt cuộc đời con thành hai mảng đối lập, nhưng hòa quyện chúng thành một dòng chảy duy nhất của ân sủng. Khi con ban phát các Bí tích, khi con giảng dạy lời Chúa, hay khi con an ủi một người đang hấp hối, đó không đơn thuần là những hoạt động chức nghiệp, mà là sự tiếp nối của giờ cầu nguyện. Ngược lại, khi con quỳ bên Thánh Thể, con mang theo cả những nỗi đau, những hy vọng và những khuôn mặt của giáo dân vào trong sự thinh lặng của Chúa. Chính tình bạn thiết cốt với Chúa Giêsu là dấu ấn ghi đậm lên mọi hành vi của con. Nhờ tình bạn này, con không chia sẻ cho tha nhân những lý thuyết suông, mà là chia sẻ chính tình yêu mà con đã lãnh nhận từ Người. Sự hiện diện của linh mục giữa trần gian phải là sự hiện diện của chính Chúa Kitô, một sự hiện diện mang lại bình an, hy vọng và sức sống mới.

Lạy Chúa, sứ vụ linh mục là một mầu nhiệm cao siêu mà con sẽ phải dành cả cuộc đời để khám phá và sống trọn vẹn. Trong sự hiện diện của Người, con được sống, hoạt động và hiện hữu. Như Thánh Phaolô đã xác tín trong sách Công vụ Tông đồ, mọi nguồn mạch của con đều ở nơi Chúa. Nếu tách khỏi Ngài, con chỉ là một ống cống khô cạn, một tiếng chuông vang tiếng nhưng không có hồn. Nhưng khi được tháp nhập vào Ngài, đời linh mục trở thành một bài ca hy vọng, một dấu chỉ sống động về một thế giới mai sau. Con xin tạ ơn Chúa vì mỗi ngày được thức dậy trong ơn gọi này, được thấy mình nhỏ bé trong tay Chúa, và được chiêm ngưỡng vẻ huy hoàng của Chúa Phục Sinh ngay trong những mảnh vụn của cuộc sống đời thường. Xin cho con luôn giữ vững được tâm thế gắn bó mà tách biệt, để dù trong thành công hay thất bại, con vẫn luôn là một người tôi tớ trung thành, luôn vui mừng vì được thuộc trọn về Chúa, Đấng là nguồn hạnh phúc duy nhất của đời con.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: