Nhảy đến nội dung

Dòng đời dòng tu 13 tháng 1 năm 2026 (3)

CHIÊM NIỆM: KHOẢNG LẶNG CỦA TÌNH YÊU VÀ SỰ HIỆN DIỆN DIỆU KỲ CỦA BA NGÔI THIÊN CHÚA

Trong sự thình lặng sâu thẳm của tâm hồn, nơi mà mọi tiếng ồn ào của thế gian dường như lùi xa nhường chỗ cho một tiếng gọi huyền nhiệm, tôi nhận ra rằng đời sống linh mục không chỉ là những chuỗi ngày tất bật với công tác mục vụ, với những kế hoạch xây dựng hay những buổi hội họp không hồi kết. Có một thực tại cao cả hơn, một mạch ngầm tâm linh tuôn chảy mãnh liệt dưới lớp vỏ của những hoạt động bên ngoài, đó chính là niềm khao khát được dìm mình vào trong đại dương tình yêu của Thiên Chúa Ba Ngôi. Đây không phải là một ý tưởng trừu tượng của thần học kinh viện, mà là một nhu cầu sinh tử, một sự thôi thúc từ tận đáy lòng để được đến gần nhất có thể với Cha, với Con và với Thánh Thần – Đấng là nguồn cội và là cùng đích của mọi sự hiện hữu. Chính tình yêu vĩnh cửu ấy đang bao trùm, ôm ấp và duy trì sự sống của mỗi linh mục trong từng nhịp thở, từng lời cầu nguyện và từng hy tế trên bàn thờ.

Sự hiện diện của Thiên Chúa Ba Ngôi trong đời sống chúng ta không phải là một sự hiện diện tĩnh tại hay xa cách. Đó là một dòng thác tình yêu luân chuyển không ngừng, một sự hiệp thông trọn vẹn mà người linh mục được mời gọi để tháp nhập vào. Khi chúng ta đứng trước mầu nhiệm thánh, nhận thức chiêm niệm không phải là một kỹ thuật tâm lý mà là một hồng ân được ban tặng cho những ai biết mở lòng. Đó là lúc chúng ta nhận ra mình đang đứng trên "đất thánh" của sự hiện hữu. Tình yêu vĩnh cửu ấy không chỉ duy trì vũ trụ này, mà còn duy trì chính căn tính linh mục của chúng ta. Nếu không có sự gắn kết mật thiết với Thiên Chúa Ba Ngôi, người linh mục sẽ dễ dàng trở thành một "nhân viên tôn giáo" khô khan, một người quản lý tài giỏi nhưng thiếu vắng hơi thở của Đấng Phục Sinh. Vì vậy, khát vọng được tiến gần đến tâm điểm của tình yêu Ba Ngôi chính là con đường dẫn đưa chúng ta vào một nhận thức chiêm niệm chân thực nhất.

Đi kèm với khuynh hướng duy trì nhận thức yêu thương về Thiên Chúa này là một sự chuyển biến âm thầm nhưng mạnh mẽ trong tâm hồn: sự ưu tiên ngày càng lớn lao dành cho việc trông đợi Chúa Thánh Thần. Người linh mục chiêm niệm học được cách lắng nghe tiếng gió thổi của Thần Khí, không phải trong những biến cố kinh thiên động địa, mà trong sự tĩnh lặng của một tâm hồn biết đợi chờ. Sự chú tâm thường xuyên và đầy cảm mến đối với Chúa Thánh Thần giúp chúng ta nhận ra rằng Ngài chính là Đấng Đạo Diễn tối cao của mọi hoạt động tông đồ. Khi chúng ta đặt mình trong tư thế chờ đợi đầy tin yêu, chúng ta không còn hành động theo ý riêng hay theo những tính toán nhân loại thuần túy, nhưng để cho Thần Khí dẫn dắt, uốn nắn và soi sáng. Đây là một sự chú tâm mang tính "cảm mến", nghĩa là một cái nhìn trìu mến của người môn đệ dành cho Thầy mình, một sự nhạy bén thiêng liêng để nhận ra những gợi hứng nhỏ nhặt nhất của ân sủng.

Có một trải nghiệm tâm linh đơn sơ nhưng vô cùng sâu sắc mà một linh mục đã từng cảm nhận trong sự kinh ngạc thánh thiêng: “Tôi thấy Thiên Chúa và Thiên Chúa thấy tôi.” Lời khẳng định này chứa đựng tất cả cốt lõi của đời sống chiêm niệm. Nó không cần nhiều danh từ hoa mỹ hay những lý luận thần học phức tạp. Đó là một cái nhìn xuyên thấu, một sự gặp gỡ trực diện giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo, giữa vị Mục Tử Nhân Lành và kẻ được chọn để chăn dắt đoàn chiên. Trong ánh sáng của nhận thức như thế, mọi rào cản của không gian và thời gian như tan biến. Khi tôi nhìn lên Chúa, tôi thấy được sự bao dung vô bờ bến, thấy được vết sẹo của tình yêu trên đôi tay bị đóng đinh, và thấy được ánh sáng phục sinh rạng ngời. Và khi Chúa nhìn tôi, Ngài không nhìn tôi qua những thành bại của mục vụ, Ngài nhìn tôi bằng ánh mắt của người Cha nhìn đứa con dấu ái, bằng ánh mắt thấu suốt mọi nỗi yếu hèn nhưng vẫn tràn đầy lòng thương xót.

Dưới ánh sáng của một nhận thức chiêm niệm sâu sắc như vậy, không có gì ngạc nhiên khi thế gian – và đôi khi ngay cả những người trong lòng Giáo hội – có thể gọi những trải nghiệm này là “lãng phí thời gian.” Trong một xã hội đề cao hiệu năng và năng suất, việc một linh mục dành hàng giờ đồng hồ ngồi thinh lặng trước Thánh Thể, hay lang thang trong những suy niệm về Thiên Chúa Ba Ngôi, dường như là một sự xa xỉ vô ích. Người ta muốn thấy những kết quả cụ thể, những con số tăng trưởng, những công trình hữu hình. Nhưng đối với người linh mục đã nếm cảm được sự ngọt ngào của Chúa, sự "lãng phí" này lại chính là phần phúc trọng nhất. Đó là việc ngồi dưới chân Chúa như Maria làng Bêtania, chọn lấy phần tốt nhất mà không ai có thể lấy mất. Sự gần gũi này không phải là trốn tránh trách nhiệm, mà là tìm về nguồn mạch năng lượng để có thể phục vụ một cách tròn đầy hơn.

Thực tế, đối với các linh mục, sự gần gũi này xác nhận một sự thúc đẩy sâu sắc hơn đang diễn ra trong tâm khảm. Đó không phải là một trạng thái đứng yên, mà là một cuộc hành trình nội tâm không ngừng nghỉ. Sự thúc đẩy ấy dẫn dắt các ngài, từng chút một, đến một tri thức cao vời hơn về Thiên Chúa. Tri thức này không đến từ sách vở hay từ những bài giảng thuyết uyên bác, mà là một thứ "tri thức thấm nhuần" (infused knowledge) – một sự hiểu biết bằng con tim, được Chúa Thánh Thần ghi khắc trực tiếp vào tâm hồn. Đó là khi chúng ta không chỉ "biết về" Chúa, mà là "biết" Chúa một cách mật thiết, như người bạn biết bạn mình, như người yêu biết người mình yêu. Tri thức này mang lại một sự bình an sâu thẳm, giúp người linh mục đứng vững trước những sóng gió của cuộc đời và những thử thách của sứ vụ.

Đời sống chiêm niệm không phải là một bầu trời luôn trong xanh, lặng gió. Ngược lại, nó mang lại nhiều trải nghiệm về sự thăng trầm được chúc lành. Có những lúc tâm hồn tràn ngập niềm an ủi thiêng liêng, cảm thấy Chúa thật gần gũi, dường như có thể chạm tay vào vạt áo Ngài. Nhưng cũng có những "đêm tối đức tin", những lúc cảm thấy khô khan, trống rỗng và dường như Thiên Chúa đã ẩn mình đi. Tuy nhiên, trong cái nhìn của đức tin, cả sự thăng lẫn sự trầm đều là những hồng ân. Sự thăng giúp chúng ta có thêm sức mạnh để dấn thân, còn sự trầm lại tôi luyện lòng khiêm nhường và sự phó thác tuyệt đối. Đối với người linh mục, những thăng trầm này không phải là dấu hiệu của sự thất bại tâm linh, mà là những nhịp điệu của một tình yêu đang lớn lên, giúp chúng ta hòa quyện giữa đời sống chiêm niệm và hoạt động một cách nhịp nhàng.

Sự giao thoa giữa chiêm niệm và hoạt động là một nghệ thuật sống của người linh mục. Chúng ta không chiêm niệm để rời bỏ thế gian, nhưng để yêu mến thế gian bằng chính trái tim của Thiên Chúa. Khi chúng ta được thấm nhuần tri thức về Thiên Chúa, mỗi hoạt động mục vụ – dù là ban các bí tích, giảng dạy hay thăm viếng những người nghèo khổ – đều trở thành một sự kéo dài của lời cầu nguyện. Hoạt động lúc đó không còn là áp lực, mà là sự tuôn trào của tình yêu đã được tích tụ trong những giờ thinh lặng. Ngược lại, chính những vất vả, lo âu của đàn chiên lại trở thành chất liệu để chúng ta dâng lên Chúa trong giờ chiêm niệm. Sự luân chuyển này tạo nên một vòng tròn khép kín của ân sủng, nơi mà Thiên Chúa hiện diện trong tất cả và tất cả đều quy hướng về Ngài.

Đối với một linh mục Dòng Chúa Cứu Thế, sự gần gũi với Thiên Chúa Ba Ngôi còn mang một sắc thái đặc biệt của ơn cứu chuộc chan chứa (Copiosa Apud Eum Redemptio). Chúng ta chiêm ngắm Thiên Chúa không chỉ trong vinh quang, mà còn trong máng cỏ nghèo hèn, trên thập giá đau thương và trong Bí tích Thánh Thể khiêm hạ. Sự gần gũi ấy thôi thúc chúng ta mang lòng thương xót của Chúa đến với những người bị bỏ rơi nhất. Nhận thức chiêm niệm giúp chúng ta nhìn thấy khuôn mặt của Chúa Kitô đang đau khổ nơi những người nghèo khổ, những người tội lỗi đang cần sự giải hòa. Như thế, "lãng phí thời gian" bên Chúa chính là để có thêm thời gian và tình yêu cho tha nhân.

Nhìn lại hành trình ơn gọi, tôi nhận ra rằng Thiên Chúa không mời gọi chúng ta làm những việc vĩ đại cho bằng mời gọi chúng ta ở lại trong tình yêu của Ngài. “Hãy ở lại trong Thầy như Thầy ở lại trong anh em.” Đó là mệnh lệnh, cũng là lời hứa. Khi một linh mục thực sự khao khát Thiên Chúa Ba Ngôi, ngài sẽ bắt đầu thấy mọi sự thay đổi. Những khó khăn trong mục vụ không còn là gánh nặng không thể vác nổi, những lời chỉ trích không còn làm tổn thương sâu sắc, vì ngài đã tìm được nơi trú ẩn an toàn trong lòng Ba Ngôi. Sự chú tâm thường xuyên vào Chúa Thánh Thần giúp ngài trở nên linh hoạt, không bị đóng khung trong những cấu trúc cứng nhắc, nhưng luôn sẵn sàng để được sai đi đến những vùng ngoại vi của tâm hồn con người.

Cái nhìn "Chúa thấy tôi và tôi thấy Chúa" là một cái nhìn giải thoát. Nó giải thoát linh mục khỏi cái tôi ích kỷ, khỏi sự kiêu ngạo của những thành công giả tạo và khỏi sự tuyệt vọng của những thất bại tạm thời. Trong cái nhìn ấy, chỉ còn tình yêu là tồn tại mãi mãi. Tình yêu vĩnh cửu ấy bao trùm lấy quá khứ của chúng ta với lòng thương xót, bao trùm hiện tại với sự quan phòng và bao trùm tương lai với niềm hy vọng. Mỗi giây phút sống là một giây phút được duy trì bởi quyền năng của Thiên Chúa Ba Ngôi. Nhận thức này biến đổi toàn bộ cuộc sống của chúng ta thành một bài ca chúc tụng (Magnificat), một hy tế sống động và thánh thiện đẹp lòng Thiên Chúa.

Dù đôi khi cảm thấy mệt mỏi trên hành trình mục vụ, dù đôi khi tâm hồn dường như trở nên khô cằn như sa mạc, người linh mục hãy luôn nhớ rằng Chúa Thánh Thần vẫn đang rên siết trong chúng ta bằng những lời cầu nguyện khôn tả. Ngài vẫn đang âm thầm dẫn dắt chúng ta tiến sâu hơn vào mầu nhiệm của Cha và Con. Đừng sợ những lúc cảm thấy mình đang "lãng phí thời gian" với Chúa, vì chính trong những giây phút tưởng chừng như vô dụng ấy, Thiên Chúa đang thực hiện công trình tái tạo vĩ đại nhất trong tâm hồn chúng ta. Ngài đang uốn nắn trái tim chúng ta nên giống trái tim Chúa Giêsu, vị Thượng Tế lân mẫn và trung tín.

Kết thúc những dòng tâm tình này, tôi thầm nguyện xin cho bản thân mình và cho các anh em linh mục luôn giữ được ngọn lửa khao khát Thiên Chúa Ba Ngôi. Xin cho chúng ta không bao giờ mệt mỏi trong việc tìm kiếm tôn nhan Chúa, không bao giờ ngừng nghỉ trong việc lắng nghe tiếng nói của Thánh Thần. Để rồi qua sự thăng trầm của đời sống chiêm niệm và hoạt động, chúng ta thực sự trở thành những chứng nhân sống động cho tình yêu vĩnh cửu của Thiên Chúa giữa lòng thế giới hôm nay. Ước chi lời xác nhận đơn sơ “Tôi thấy Thiên Chúa và Thiên Chúa thấy tôi” trở thành kim chỉ nam cho mọi suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng ta, dẫn đưa chúng ta và đoàn chiên được trao phó tiến về quê hương vĩnh cửu, nơi tình yêu Ba Ngôi sẽ là tất cả trong mọi sự.

Trong niềm tín thác vào lòng thương xót vô biên của Đấng Cứu Thế, chúng ta bước tiếp hành trình với một tâm hồn tràn đầy niềm vui và bình an, vì biết rằng mình luôn được bao phủ bởi tình yêu Ba Ngôi cực thánh. Mọi nỗ lực, mọi hy sinh và cả những giây phút "lãng phí" bên Chúa đều sẽ được Ngài chúc phúc và biến đổi thành hoa trái cứu độ cho bản thân và cho thế giới. Chiêm niệm không phải là đích đến, mà là hơi thở của người linh mục trên đường lữ thứ, là ánh sáng soi đường dẫn lối chúng ta về với cội nguồn của sự thật và tình yêu.

Lạy Chúa Thánh Thần, xin hãy đến và đổi mới tâm hồn chúng con. Xin giúp chúng con luôn biết chú tâm vào Ngài với sự cảm mến sâu sắc, để chúng con không bao giờ lạc bước trong những ồn ào của thế gian, nhưng luôn tìm thấy sự bình an trong cái nhìn trìu mến của Thiên Chúa. Xin cho tri thức cao vời về Chúa được thấm nhuần vào tâm hồn chúng con, để chúng con có thể yêu như Chúa yêu và phục vụ như Chúa phục vụ. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

CHƯƠNG TRÌNH SỐNG HIỆP NHẤT: KHI BÀN THỜ VÀ CUỘC ĐỜI HÒA LÀM MỘT

Trong bầu khí trầm lắng của những giờ kinh tối, khi ánh đèn nhà nguyện chỉ còn là những vệt sáng lung linh huyền ảo bên chân Tabernacle, người linh mục thường tự vấn về căn tính và sứ mạng của mình giữa lòng thế giới biến động này. Có bao giờ chúng ta tự hỏi, đâu là ranh giới giữa một vị mục tử đang dâng hy lễ trên bàn thờ và một vị quản trị đang đối diện với những con số, những dự án xây dựng, hay những xung đột nhân sự trong giáo xứ? Có lẽ, cám dỗ lớn nhất và cũng là nỗi đau thầm lặng nhất của đời linh mục chính là việc chúng ta vô tình chia cắt cuộc đời mình thành những ngăn chứa biệt lập: một ngăn dành cho đời sống thiêng liêng với những giờ kinh nguyện sốt sắng, và một ngăn khác dành cho những chức năng mục vụ trần thế đầy áp lực. Thế nhưng, thực tế thần học và kinh nghiệm tâm linh sâu sắc lại chỉ ra rằng, đó là một sai lầm tai hại. Đời sống linh mục không phải là một sự lắp ghép cơ học của những mảnh vụn, mà phải là một dòng chảy liên lủi của ân sủng, nơi mà sự thánh thiêng thấm đẫm vào từng hơi thở của những công việc đời thường nhất.

Linh mục là người được chọn giữa nhân gian để thuộc trọn về Thiên Chúa, nhưng không phải để tách rời khỏi nhân gian. Nếu chúng ta kết luận rằng chức năng quản trị và đời sống thiêng liêng là hai thực thể xa lạ, chúng ta đang dần biến mình thành những "viên chức của tôn giáo" thay vì là "những môn đệ của Đấng Cứu Thế". Sự tách biệt này tạo ra một hố thẳm trong tâm hồn, khiến người linh mục cảm thấy mệt mỏi khi phải chuyển vai từ bàn thờ sang bàn làm việc. Tuy nhiên, sự thật là lòng kính sợ đối với chiều kích thánh thiêng của thực tại chính là chìa khóa vàng giúp các ngài trở nên hiệu quả hơn trong mọi sứ vụ. Lòng kính sợ ấy không phải là nỗi khiếp nhược trước một Thiên Chúa oai nghiêm, mà là sự nhạy bén thiêng liêng để nhận ra dấu ấn của Ngài trong mọi sự. Khi một vị linh mục nhìn vào một bản kế hoạch mục vụ với con mắt đức tin, ngài không chỉ thấy những con số, mà thấy cả một cộng đoàn dân Chúa đang khao khát ơn cứu độ. Khi ngài giải quyết một vụ tranh chấp trong giáo xứ, ngài không chỉ dùng kỹ năng tâm lý, mà dùng chính sự hiền hậu của Chúa Kitô để hòa giải. Chính sự bổ sung này là dấu ấn của một đời sống hiệp nhất, nơi mà hơi thở của Thánh Linh làm sống động những cấu trúc khô khan của định chế.

Sự hiệp nhất này đòi hỏi người linh mục một khả năng quân bình nội tâm kỳ diệu. Một mặt, các ngài phải đưa ra những phán đoán thực tế hằng ngày, phải đối diện với sự cứng cỏi của thế gian, với những quy luật kinh tế và xã hội không thể ngó lơ. Mặt khác, giữa những ồn ào của công việc, các ngài phải có khả năng dừng lại, tạo ra một khoảng lặng trong tâm hồn để lắng nghe kế hoạch quan phòng của Thiên Chúa dành cho cuộc đời mình và cho cộng đoàn được trao phó. Tiếng nói của Chúa thường không vang lên trong những cơn bão táp của sự bận rộn, nhưng lại thì thầm trong những "làn gió hiu hiu" của sự thinh lặng nội tâm. Nếu không biết dừng lại để lắng nghe, người linh mục dễ dàng rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa hoạt động (activism), tức là làm việc nhân danh Chúa nhưng lại không làm việc với Chúa. Khi ấy, mọi phán đoán thực tế dù có sắc sảo đến đâu cũng chỉ là những giải pháp nhân loại thuần túy, thiếu vắng sức sống siêu nhiên và sự quan phòng của Đấng là Chủ tể lịch sử.

Việc kết hợp sự thờ phượng Thiên Chúa với công việc thường nhật không phải là một gánh nặng thêm vào, mà là một ơn ban giúp người linh mục vui hưởng những ân huệ đã được lãnh nhận. Khi mỗi hành động, từ việc trả lời một email, gặp gỡ một hối nhân, cho đến việc giám sát công trình xây dựng, đều được dâng lên như một lễ hy tế, thì sự phong phú của những điều bình dị bắt đầu hé nở. Đời sống linh mục không chỉ có những đỉnh cao thần bí trên núi Tabor, mà còn có cả những chặng đường bụi bặm của nẻo đường Galilee. Trong chính những đòi hỏi khắt khe của từng khoảnh khắc và cả những niềm vui nhỏ bé khi thấy một linh hồn hoán cải, người linh mục tìm thấy sự hiện diện của Chúa. Chúng ta cố gắng hết sức để tránh lối sống phân tách, vì lối sống ấy sẽ làm xơ cứng tâm hồn và biến chức thánh thành một nghề nghiệp. Ngược lại, khi sự thờ phượng và công việc hòa quyện, người linh mục sẽ không bao giờ cảm thấy mình đang "làm việc", mà là đang "yêu mến" thông qua công việc.

Lối sống hiệp nhất này dần dần biến đổi nhãn quan của người mục tử. Các ngài bắt đầu trân trọng mọi thứ với một lòng biết ơn sâu sắc. Từ dấu hiệu nhỏ nhất của lòng nhân từ Thiên Chúa hiện diện nơi nụ cười của một đứa trẻ, cho đến sự kỳ diệu của công trình tạo dựng nơi vũ trụ bao la, tất cả đều trở thành đề tài cho sự chiêm niệm. Người linh mục không còn nhìn thế giới như một nơi đầy tội lỗi cần phải tránh xa, nhưng nhìn thế giới như một vườn địa đàng đang được cứu chuộc, nơi mà mỗi nhành hoa, mỗi giọt sương đều phản chiếu vinh quang của Đấng Sáng Tạo. Những khuynh hướng nội tâm như vậy cho phép các linh mục chiêm ngưỡng vạn vật và lịch sử của nó một cách tổng thể. Từ khởi thủy của tạo thành cho đến tận thế của lịch sử, tất cả đều được nhìn nhận như một cuộc hiển linh rạng ngời của mầu nhiệm Thiên Chúa. Lịch sử không phải là một chuỗi những sự kiện ngẫu nhiên hay bi kịch, mà là một chương trình cứu độ vĩ đại mà Thiên Chúa đang viết tiếp qua bàn tay yếu hèn của những cộng tác viên của Ngài.

Trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta được mời gọi đi theo bước chân của Chúa Cứu Thế, Đấng đã sống trọn vẹn kiếp người để thánh hóa nó. Người linh mục theo gương Ngài phải là người "chiêm niệm trong hành động". Không có sự tách biệt giữa lúc quỳ chầu Thánh Thể và lúc đi thăm viếng những người nghèo khổ nhất. Tại sao? Bởi vì chính trong những người anh em bé mọn đó, mầu nhiệm Nhập Thể vẫn đang tiếp diễn. Lòng kính sợ trước sự thánh thiêng giúp người linh mục nhận ra rằng, chén thánh trên bàn thờ và thân thể đau đớn của người nghèo đều mang cùng một sự hiện diện thiêng liêng. Khi chúng ta chạm vào vết thương của thế gian với sự tôn trọng và tình yêu, chúng ta đang thực hiện một hành vi phụng vụ. Sự hiệu quả của mục vụ không đo bằng những báo cáo thành tích, mà đo bằng mức độ chúng ta mang được hơi ấm của Thiên Chúa vào những "ngăn chứa" lạnh lẽo của cuộc đời con người.

Để duy trì được đời sống hiệp nhất này, người linh mục cần một sự tỉnh thức không ngừng. Thế giới hôm nay luôn tìm cách phân mảnh con người chúng ta. Nó đòi hỏi chúng ta phải là những chuyên gia, những nhà tâm lý, những nhà gây quỹ, và đôi khi nó muốn đẩy đức tin vào góc tối của sự riêng tư. Nhưng linh mục là người đứng ở ngã tư đường, làm chứng rằng Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự. Nếu chúng ta để mình bị cuốn vào vòng xoáy của sự phân tách, chúng ta sẽ sớm thấy mình khô héo như cành nho lìa khỏi thân cây. Nhưng nếu chúng ta biết tận hưởng những điều bình dị — một bữa cơm huynh đệ, một cuộc trò chuyện chân tình, hay vẻ đẹp của hoàng hôn — như là những quà tặng của sự Quan Phòng, chúng ta sẽ tìm thấy sức mạnh để vượt qua những đòi hỏi khắc nghiệt của sứ vụ.

Mọi biến cố trong lịch sử, dù là những cuộc bách hại hay những giai đoạn hưng thịnh của Giáo hội, đều là một phần của cuộc hiển linh vĩ đại. Người linh mục là người đọc được ngôn ngữ của Chúa trong lịch sử. Ngài không nhìn những khó khăn của thời đại với sự bi quan, nhưng với niềm hy vọng phục sinh. Ngài hiểu rằng Thiên Chúa vẫn đang làm việc, vẫn đang quan phòng và vẫn đang mời gọi con người cộng tác. Sự hiệp nhất giữa đời sống nội tâm và hoạt động bên ngoài chính là dấu chỉ rõ ràng nhất của một tâm hồn đã thực sự gặp gỡ Đức Kitô. Khi ấy, đời linh mục trở thành một bài ca chúc tụng không ngừng, một cuộc hành trình mà ở đó mỗi bước chân đều là một lời cầu nguyện, và mỗi công việc đều là một hy lễ tình yêu.

Lạy Chúa Cứu Thế, xin cho các linh mục của Chúa luôn biết giữ cho ngọn lửa kính sợ Chúa luôn rực cháy trong tim. Xin cho chúng con đừng bao giờ rơi vào cái bẫy của sự phân tách cuộc đời mình. Xin dạy chúng con biết nhận ra Ngài nơi bàn thờ cũng như nơi đường phố, nơi sách thánh cũng như nơi những hóa đơn cần chi trả, nơi vinh quang của tạo hóa cũng như nơi sự mỏng giòn của phận người. Để trong mọi sự, chúng con chỉ tìm kiếm vinh quang Chúa và phần rỗi các linh hồn, như những tôi tớ trung thành của một Thiên Chúa luôn quan phòng và yêu thương. Ước gì đời sống chúng con trở thành một tấm gương phản chiếu mầu nhiệm hiệp nhất của Chúa Ba Ngôi, nơi mà tình yêu và hành động, chiêm niệm và phục vụ, trời và đất hòa quyện thành một thực tại duy nhất là Nước Trời ngay tại thế gian này.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

ĐẤNG TÔI YÊU MẾN Ở BÊN TÔI VÀ TÔI Ở BÊN ĐẤNG ẤY

Trong cuộc hành trình của một đời dâng hiến, có những khoảng lặng mà ngôn từ trở nên bất lực, và có những hành trình mà đôi chân dường như không còn cảm giác về mặt đất dưới lòng bàn chân. Đó là khi người linh mục bước vào mầu nhiệm của một cuộc gặp gỡ không cần đến hình ảnh, không cần đến âm thanh, và thậm chí không cần đến cả những sự an ủi ngọt ngào của cảm xúc. Một cuộc gặp gỡ như thế với Chúa Kitô không phải là một sự kiện nhất thời, mà là một tình trạng hiện hữu, một sự cư ngụ âm thầm nhưng mãnh liệt trong trái tim của Đấng đã gọi ta từ cõi hư vô. Người linh mục, trong chiều sâu thẳm của căn tính mình, không tìm kiếm những phép lạ nhãn tiền hay những vinh quang chóng qua của thế gian, mà chỉ khao khát một điều duy nhất: biết rằng Đấng mình yêu mến luôn ở bên mình. Sự hiện diện ấy không phụ thuộc vào địa lý của tâm hồn, dù là khi ta đang đứng trên đỉnh núi mờ mịt của những thị kiến thiêng liêng hay khi đang lầm lũi trong thung lũng sâu thẳm của đời sống thường nhật với biết bao lo toan và vụn vỡ.

Đời linh mục thường được ví như một cuộc leo núi, nơi mà đôi khi mây mù che khuất tầm nhìn, khiến người lữ khách không còn nhận ra đâu là lối đi, đâu là đích đến. Có những lúc, ân sủng đổ xuống như mưa rào, tưới mát tâm hồn khô hạn, khiến mọi việc mục vụ trở nên nhẹ nhàng, mọi lời giảng dạy trở nên sốt sắng. Nhưng cũng có những lúc, tâm hồn trở nên như sa mạc nóng cháy, nơi mà lời cầu nguyện chỉ còn là những tiếng thở dài khô khốc. Thế nhưng, cái kỳ diệu của đời dâng hiến không nằm ở việc duy trì những cảm xúc thăng hoa ấy. Một người linh mục thực thụ hiểu rằng, Chúa Kitô không chỉ hiện diện trong ánh sáng rực rỡ của ngày Hiển Linh, Ngài còn hiện diện trong bóng tối dày đặc của đêm Thứ Sáu Tuần Thánh. Sự hiện diện ấy là một lời hứa bền vững, vượt lên trên mọi biến động của tâm lý con người. Chỉ cần biết Ngài ở đó, trong thung lũng của những công việc không tên, của những lần thăm viếng bệnh nhân mỏi mệt, của những giờ ngồi tòa giải tội dài đằng đẵng, là đủ cho một niềm hạnh phúc thầm lặng.

Những trao đổi tuyệt vời nhất của người linh mục với Thầy Chí Thánh không phải là những bài giảng hùng hồn trước đám đông, cũng chẳng phải là những cuộc tranh luận thần học uyên bác. Những trao đổi sâu sắc nhất, biến đổi nhất, lại chính là những trao đổi được diễn tả trong thinh lặng. Trong thinh lặng, cái "tôi" cồng kềnh bị tước bỏ, chỉ còn lại một sự trần trụi trước nhan Chúa. Đó là sự thinh lặng của tình yêu, nơi mà hai tâm hồn nhìn nhau và hiểu tất cả mà không cần đến một lời nói nào. Như thánh Gioan Thánh Giá từng diễn tả về "đêm tối" như một sự dẫn đưa đến kết hiệp, người linh mục học cách yêu mến Chúa không phải vì những quà tặng của Ngài, mà vì chính Ngài. Sự thinh lặng trong cung thánh của tâm hồn chính là nơi diễn ra cuộc trao đổi huyền siêu: sự yếu đuối của con người hòa quyện vào sức mạnh của Thiên Chúa, sự hữu hạn của thụ tạo tan biến trong sự vô biên của Đấng Tạo Hóa. Khi ấy, thinh lặng không phải là sự trống rỗng, mà là một sự đầy tràn của hiện diện.

Khi thế gian hỏi chúng ta rằng tại sao các ngài lại có thể sống một đời độc thân, nghèo khó và vâng phục mà vẫn cảm thấy mãn nguyện đến thế, câu trả lời không nằm ở một lý thuyết triết học nào. Câu trả lời đơn giản và sâu sắc nhất phát xuất từ kinh nghiệm của trái tim: “Đấng tôi yêu mến ở bên tôi, và tôi ở bên Đấng ấy.” Đây không phải là một khẩu hiệu, mà là một thực tại sống động. Đó là sự mãn nguyện của một người đã tìm thấy kho báu chôn giấu trong ruộng, đã tìm thấy viên ngọc quý giá đến nỗi sẵn sàng bán đi tất cả những gì mình có. Sự mãn nguyện này không loại trừ nỗi đau hay sự cô đơn, nhưng nó bao trùm lên tất cả. Nó là một sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng cũng không thể tước mất. Đấng ấy là ai? Ngài là Đức Kitô, Đấng đã yêu tôi và hiến mình vì tôi. Khi người linh mục ở bên Ngài, mọi khoảng cách giữa trời và đất dường như bị xóa nhòa.

Chúng ta phải thừa nhận rằng, cảm xúc của con người vốn dĩ mỏng manh và dễ thay đổi. Có những ngày ta thấy lòng mình rạo rực lửa mến, nhưng cũng có những ngày lòng ta nguội lạnh như tro tàn. Cảm xúc đến rồi đi như gió sa mạc thổi qua, mang theo cái nóng rát của những thử thách, rồi lại có những cơn mưa bất chợt của sự an ủi nhẹ nhàng. Nếu đời tu chỉ dựa trên cảm xúc, chúng ta sẽ sớm gục ngã trước những cơn sóng gió của cuộc đời. Nhưng đức tin và tình yêu thì khác. Điều trường tồn, điều giữ cho người linh mục vững vàng qua bao thập kỷ, chính là cái kỳ diệu của sự hiện diện "làm một" này. Đây là một sự hiệp thông mầu nhiệm mà thánh Phaolô đã từng thốt lên: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi." Sự hiện diện này vừa bao phủ tất cả, từ những chi tiết nhỏ nhặt nhất của đời sống hằng ngày đến những quyết định trọng đại nhất, lại vừa không cân xứng với sự bất xứng của chúng ta. Làm sao Thiên Chúa vô biên lại có thể chọn cư ngụ trong một chiếc bình sành dễ vỡ là con người chúng ta?

Sự không cân xứng ấy chính là mầu nhiệm của Lòng Thương Xót. Thiên Chúa không đợi chúng ta trở nên hoàn hảo mới đến ở cùng; Ngài đến để làm cho chúng ta nên thánh bằng chính sự hiện diện của Ngài. Trong thung lũng của đời thường, nơi có những bụi bặm của tội lỗi và yếu đuối, sự hiện diện của Đấng Yêu Mến vẫn tỏa sáng như một ngọn đèn không hề tắt. Trên đỉnh núi mờ mịt, nơi mà đức tin bị thử thách bởi sự im lặng của Thiên Chúa, Ngài vẫn ở đó, nắm lấy tay ta. Sự hiện diện này không cần được cảm nhận bằng giác quan, nhưng được xác tín bằng một tình yêu trung tín. Người linh mục sống bằng lời hứa, và lời hứa ấy được hiện thực hóa trong mỗi thánh lễ, nơi mà tấm bánh bình thường trở nên Mình Thánh Chúa, và cuộc đời của linh mục cũng được bẻ ra cho đoàn chiên.

Mỗi ngày, khi đối diện với tấm gương của lương tâm, chúng ta có thể thấy những nếp nhăn của thời gian và những vết sẹo của những lần vấp ngã. Nhưng sâu thẳm trong linh hồn, sự hiện diện của Đức Kitô vẫn vẹn nguyên và tươi mới. Đó là một sự hiện diện làm mới lại mọi sự. Sự hiện diện ấy khiến cho thung lũng không còn là nơi của tuyệt vọng, và đỉnh núi mờ mịt không còn là nơi của sự cô độc. Chúng ta bước đi, không phải bằng sức mạnh tự nhiên, mà bằng một mãnh lực siêu nhiên phát xuất từ sự hiệp nhất với Đấng là nguồn sống. Tình yêu ấy là một dòng chảy ngầm, dù mặt hồ có thể gợn sóng hay phẳng lặng, thì dòng chảy ấy vẫn luân chuyển, nuôi dưỡng và mang lại sự sống cho tất cả.

Lạy Chúa, xin cho chúng con, những linh mục của Chúa, luôn biết trân trọng những giây phút thinh lặng bên Ngài. Xin cho chúng con không tìm kiếm những sự an ủi hời hợt, nhưng biết can đảm ở lại trong sự hiện diện của Ngài dù trong bất cứ hoàn cảnh nào. Khi chúng con mỏi mệt vì gánh nặng mục vụ, xin nhắc nhở chúng con rằng Ngài đang ở bên. Khi chúng con cô đơn giữa đám đông, xin cho chúng con cảm nhận được nhịp đập của trái tim Ngài. Và cuối cùng, khi hành trình trần thế khép lại, xin cho lời thốt lên cuối cùng của chúng con cũng chính là lời mà chúng con đã sống suốt đời: “Đấng con yêu mến ở bên con, và con ở bên Đấng ấy.” Bởi vì, ngoài sự hiện diện của Ngài, mọi sự chỉ là hư ảo; nhưng trong Ngài, mọi sự đều trở nên vĩnh cửu.

Cảm tạ Chúa vì cái kỳ diệu của sự hiện diện làm một này, một mầu nhiệm bao phủ cả đời con, biến đổi mọi đắng cay thành ngọt ngào, mọi tối tăm thành ánh sáng. Trong sự không cân xứng tuyệt vời giữa Thiên Chúa và con người, chúng con tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn của sự hiện hữu. Con xin phó dâng tất cả, để chỉ còn một mình Chúa hiện diện trong con, như một dấu chỉ của tình yêu cứu độ giữa lòng thế giới hôm nay. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ HIỆN DIỆN NHIỆM MẦU TRONG THINH LẶNG: KHÚC TÌNH CA CỦA NGƯỜI MỤC TỬ VÀ ĐẤNG TÌNH QUÂN

Trong hành trình ơn gọi của một đời dâng hiến, có lẽ không ít lần chúng ta, những linh mục của Chúa Kitô, tự vấn về bản chất thực sự của cuộc gặp gỡ giữa mình và Đấng Tối Cao. Phải chăng đó là những giờ phút ngất ngây trên đỉnh Tabor, khi ánh sáng hiển dung chói lòa khiến tâm hồn ta reo vui và muốn dựng lều ở lại mãi mãi? Hay đó là những rung cảm mãnh liệt, những giọt nước mắt nóng hổi của lòng sám hối và tình yêu ban đầu? Thưa không, bản chất của tình yêu dâng hiến, và cốt lõi của giao ước linh mục không nằm ở những cao trào cảm xúc ấy. Một cuộc gặp gỡ đích thực với Chúa Kitô không cần đến những sự an ủi liên tục. Đó là một chân lý vừa khắc nghiệt lại vừa ngọt ngào mà mỗi linh mục phải trải nghiệm qua năm tháng, để đức tin được tinh luyện như vàng thử lửa và tình yêu trở nên kiên vững như đá tảng.

Khi bước chân vào đời sống linh mục, chúng ta thường mang theo hành trang là bầu nhiệt huyết rực lửa, mong chờ những dấu chỉ hữu hình của ân sủng, khao khát cảm nếm sự ngọt ngào của Chúa trong từng giờ kinh, từng thánh lễ. Nhưng Thiên Chúa, trong sự sư phạm tuyệt vời của Ngài, thường dẫn đưa những kẻ Ngài yêu mến đi vào một lộ trình khác. Ngài không muốn chúng ta yêu "sự an ủi của Thiên Chúa" hơn là yêu chính "Thiên Chúa của sự an ủi". Vì thế, có những giai đoạn, Ngài dường như ẩn mặt. Đó là lúc người linh mục nhận ra rằng, đức tin không phải là tìm kiếm những vuốt ve của cảm giác, mà là sự xác tín sâu xa trong thẳm sâu cõi lòng. Chỉ cần các linh mục biết rằng Đấng mình yêu mến luôn ở bên mình, niềm xác tín ấy mạnh hơn mọi cảm xúc hời hợt bên ngoài.

Cuộc đời linh mục không phải lúc nào cũng là những thánh lễ long trọng với tiếng kèn, tiếng hát và những lời chúc tụng. Phần lớn cuộc đời ấy diễn ra trong "thung lũng của đời sống thường nhật". Đó là nơi của những công việc mục vụ lặp đi lặp lại, đôi khi tẻ nhạt và mệt mỏi. Đó là những buổi chiều ngồi trong tòa giải tội vắng người, là những chuyến đi xức dầu cho bệnh nhân giữa trưa hè oi ả hay đêm đông giá rét, là những đối diện với những hiểu lầm, chống đối hay sự dửng dưng của con người. Trong thung lũng ấy, bụi đường lấm lem và mồ hôi thánh thót rơi, không có ánh hào quang nào chiếu rọi. Nhưng chính tại nơi thấp hèn và bình dị ấy, Chúa Kitô đang hiện diện. Ngài không chỉ ở trên cao, Ngài đã xuống thế, đã đi vào thung lũng nước mắt của nhân sinh, và Ngài đang đi bên cạnh người linh mục của Ngài. Nếu không có cái nhìn đức tin, ta sẽ thấy thung lũng ấy thật cô quạnh, nhưng với đôi mắt của tình yêu mến, ta thấy Ngài đang cùng ta gánh vác ách mục vụ, chia sẻ từng nỗi nhọc nhằn.

Và rồi, cũng có những lúc cuộc đời linh mục đưa ta lên "đỉnh núi mờ mịt". Không phải đỉnh núi của sự hiển dung rực rỡ, mà là đỉnh núi của mầu nhiệm, của sương mù dày đặc che khuất tầm nhìn. Đó là những lúc tâm hồn rơi vào đêm tối của đức tin, khi mọi điểm tựa trần gian dường như sụp đổ, khi trí tuệ không còn tìm thấy câu trả lời thỏa đáng cho những đau khổ của kiếp người hay những thử thách của Giáo hội. Trên đỉnh núi mờ mịt ấy, người linh mục đứng một mình, đối diện với sự thinh lặng đáng sợ của hư vô. Nhưng chính trong đám mây mờ mịt ấy, như Môsê xưa trên núi Sinai, Thiên Chúa đang hiện diện một cách mãnh liệt nhất, thánh thiêng nhất. Sự hiện diện ấy vượt quá khả năng cảm thụ của giác quan, vượt quá những suy luận của lý trí. Chỉ có con tim yêu mến mới cảm nhận được hơi ấm của Ngài trong màn sương lạnh giá. Ngài ở đó, bao trùm lấy người tôi tớ của Ngài, không bằng những lời nói ồn ào, nhưng bằng sự hiện hữu đầy uy quyền và bao dung.

Chính vì thế, những trao đổi tuyệt vời nhất của các ngài – những linh mục của Chúa – là những trao đổi được diễn tả trong thinh lặng. Thinh lặng không phải là sự vắng mặt của âm thanh, mà là sự tròn đầy của hiện diện. Trong nhà nguyện vắng, trước Nhà Tạm, người linh mục quỳ đó, đôi khi không nói một lời nào. Không còn những lời cầu xin hoa mỹ, không còn những bài giảng hùng hồn, không còn những lo toan tính toán cho giáo xứ. Chỉ còn lại sự thinh lặng đối diện với Thinh Lặng. Đó là ngôn ngữ của tình yêu trưởng thành. Như hai người tri kỷ ngồi bên nhau, không cần nói mà vẫn hiểu thấu lòng nhau. Trong sự thinh lặng ấy, Chúa nói với linh mục bằng ngôn ngữ của Thần Khí, và linh mục đáp lại bằng sự hiến dâng trọn vẹn của ý chí. Đó là lúc trái tim chạm đến trái tim, là lúc sự sống của Thiên Chúa tuôn chảy vào sự sống của con người một cách âm thầm nhưng mãnh liệt như mạch nước ngầm nuôi dưỡng rừng cây đại ngàn.

Có người sẽ thắc mắc, làm sao một người đàn ông từ bỏ gia đình, từ bỏ những niềm vui thế gian, sống một cuộc đời hy sinh và đôi khi cô độc như thế lại có thể tìm thấy hạnh phúc? Khi được hỏi tại sao các ngài lại cảm thấy mãn nguyện như vậy, câu trả lời không nằm ở thành công mục vụ, không nằm ở chức tước hay sự kính trọng của giáo dân. Các ngài có thể trả lời một cách đơn sơ nhưng gói ghém cả một trời thần học: "Đấng tôi yêu mến ở bên tôi, và tôi ở bên Đấng ấy." Chỉ thế thôi, nhưng là tất cả.

Câu nói ấy, "Đấng tôi yêu mến ở bên tôi, và tôi ở bên Đấng ấy", là tóm kết của mọi khao khát, là đích điểm của mọi hành trình thiêng liêng. Nó gợi lên hình ảnh của sách Diễm Tình Ca: "Người tôi yêu thuộc trọn về tôi và tôi trọn vẹn thuộc về chàng". Sự mãn nguyện này không phải là sự thỏa mãn của cái tôi, mà là sự bình an sâu thẳm khi biết mình đang ở trong tay Đấng Tạo Hóa, Đấng Cứu Chuộc và cũng là Bạn Tình muôn thuở. Khi người linh mục ý thức được sự hiện diện này, mọi nỗi cô đơn trở thành nơi chốn của sự gặp gỡ, mọi gánh nặng trở nên nhẹ nhàng ách êm ái. Không cần phải tìm kiếm đâu xa, Ngài đang ở đây, trong hơi thở, trong nhịp tim, trong tấm Bánh Thánh nhỏ bé trên bàn thờ, và trong cả những vết thương của tâm hồn. Sự "ở bên" này là nguồn sức mạnh vô tận, giúp người linh mục đứng vững giữa phong ba bão táp của cuộc đời và những cám dỗ của thế gian.

Chúng ta cần phải phân biệt rõ ràng giữa niềm vui thiêng liêng đích thực và những cảm xúc chóng qua. Cảm xúc đến rồi đi như gió sa mạc rồi lại mưa bất chợt. Có những ngày lòng ta phơi phới như gió xuân, yêu đời, yêu người, việc cầu nguyện thật dễ dàng. Nhưng cũng có những ngày tâm hồn khô khan như sa mạc cháy bỏng, cầu nguyện trở thành một cuộc chiến đấu, và sự chán chường ập đến như cơn mưa rào làm ướt sũng ý chí. Nếu đời sống thiêng liêng của linh mục chỉ dựa trên những thay đổi thất thường của thời tiết tâm hồn ấy, ngôi nhà đức tin sẽ sớm sụp đổ. Gió sa mạc có thể nóng rát, mưa bất chợt có thể lạnh lẽo, nhưng chúng không thể thay đổi bản chất của tảng đá đang nằm đó. Tình yêu dành cho Chúa Kitô phải là tảng đá ấy, kiên định và bất biến trước những biến động của cảm xúc. Người linh mục trưởng thành không chối bỏ cảm xúc, nhưng không để cảm xúc làm chủ mình. Ngài biết rằng, phía sau những đám mây đen kịt hay bầu trời xanh ngắt, mặt trời chân lý vẫn luôn chiếu sáng, và sự hiện diện của Chúa không hề thay đổi theo nhịp đập của con tim hay những biến cố của ngoại cảnh.

Điều trường tồn chính là cái kỳ diệu của sự hiện diện làm một này, vừa bao phủ tất cả vừa không cân xứng. Tại sao lại là "không cân xứng"? Bởi vì đây là cuộc gặp gỡ giữa Đấng Vô Cùng và kẻ hữu hạn, giữa Đấng Thánh Thiện và kẻ tội lỗi, giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo mỏng manh. Chúng ta, những chiếc bình sành dễ vỡ, lại được chứa đựng kho tàng vô giá. Sự hiện diện của Ngài bao phủ tất cả, lấp đầy mọi khoảng trống trong tâm hồn, thấm nhập vào từng ngõ ngách của đời sống, biến đổi những gì là tầm thường trở nên phi thường. Sự không cân xứng ấy không làm cho chúng ta sợ hãi, mà trái lại, nó khơi dậy lòng biết ơn và sự kinh ngạc khôn cùng. Làm sao một Thiên Chúa cao cả dường ấy lại có thể cúi xuống, ở lại, và trở nên "một" với tôi? Mầu nhiệm Nhập Thể và mầu nhiệm Thánh Thể là đỉnh cao của sự "bất cân xứng" đầy yêu thương ấy. Ngài trở nên nhỏ bé để tôi được lớn lên, Ngài trở nên lương thực để tôi được sống.

Trong sự hiện diện làm một này, người linh mục tìm thấy căn tính của mình. Chúng ta không còn là những cá nhân hoạt động riêng lẻ, mà là "Alter Christus" – Chúa Kitô khác. Sự kết hiệp này mật thiết đến độ thánh Phaolô đã thốt lên: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Chúa Kitô sống trong tôi." Đây là điều kỳ diệu trường tồn, vượt qua thời gian và không gian, vượt qua sự sống và cái chết. Khi linh mục cử hành Thánh lễ, khi giơ tay ban phép giải tội, không phải là bàn tay phàm nhân đang hành động, mà là bàn tay của Chúa Kitô đang mượn thân xác mỏng manh ấy để tuôn đổ ân sủng. Ý thức về sự hiện diện bao trùm này giúp người linh mục sống khiêm nhường nhưng đầy tự tin, yếu đuối nhưng mạnh mẽ, nghèo khó nhưng giàu có vô song.

Trở về với sự thinh lặng của cõi lòng, ta mới thấy giá trị của việc "ở lại". Chúa Giêsu đã mời gọi các môn đệ: "Hãy ở lại trong tình thương của Thầy". "Ở lại" không chỉ là một hành động thụ động, mà là một sự gắn bó chủ động và kiên trì. Giữa một thế giới ồn ào và vội vã, nơi con người được đánh giá qua năng suất và hiệu quả, người linh mục được mời gọi sống một giá trị khác: giá trị của sự hiện diện. Chỉ cần hiện diện trước Chúa, để Chúa nhìn ngắm, và để mình nhìn ngắm Chúa. Trong cái nhìn ấy, mọi vết thương được chữa lành, mọi khát vọng được lấp đầy. Không cần những phép lạ cả thể, không cần những đám đông tung hô. Phép lạ lớn nhất là mỗi ngày, Chúa vẫn trung tín ở bên con, dù con có thế nào đi nữa.

Đời sống linh mục, xét cho cùng, là một cuộc hành hương đi vào mầu nhiệm của Tình Yêu. Trên con đường ấy, sẽ có những lúc ta đi qua những đồng cỏ xanh tươi, nhưng cũng có những đoạn đường qua thung lũng âm u. Sẽ có những lúc Chúa cho ta nếm chút mật ngọt của sự an ủi để khích lệ, nhưng cũng có những lúc Ngài cho ta uống chén đắng của sự thử thách để ta lớn lên. Nhưng dù ở đâu, trong hoàn cảnh nào, điều quan trọng nhất không phải là ta cảm thấy gì, mà là ta biết ai đang đi cùng ta. Sự hiểu biết này không đến từ sách vở, mà đến từ kinh nghiệm gặp gỡ trong thinh lặng, từ những giờ chầu Thánh Thể một mình trong đêm khuya, từ những tiếng "xin vâng" thầm lặng trước thánh ý nhiệm mầu.

Xin cho mỗi linh mục chúng ta luôn giữ được sự nhạy bén thiêng liêng để nhận ra Chúa trong mọi hoàn cảnh. Đừng mải mê tìm kiếm những cơn gió mát của cảm xúc mà quên đi Tảng Đá vững chãi là chính Chúa. Đừng để những lo toan của thung lũng đời thường hay màn sương mù của thử thách che khuất ánh sáng của sự hiện diện thần linh. Hãy trân trọng những giây phút thinh lặng, vì đó là lúc Cửa Trời mở ra và Tình Yêu tuôn đổ. Và khi ai đó hỏi về bí quyết của niềm vui trong đời dâng hiến, hãy mỉm cười và chỉ vào Nhà Tạm, nơi ngọn đèn chầu leo lét nhưng không bao giờ tắt, như trái tim trung tín của Đấng Tình Quân: "Đấng tôi yêu mến ở bên tôi, và tôi ở bên Đấng ấy." Đó là tất cả. Đó là vĩnh cửu. Đó là Thiên Đàng ngay tại thế gian này.

Nguyện xin Chúa Giêsu, Linh Mục Thượng Phẩm, gìn giữ các linh mục của Ngài trong vòng tay yêu thương bao la nhưng cũng đầy kín đáo của Ngài, để giữa dòng đời biến động, các ngài luôn tìm thấy bến đỗ bình yên trong Trái Tim cực thánh Chúa, nơi sự hiện diện diệu kỳ đang bao phủ tất cả, biến đổi tất cả nên một trong Tình Yêu.

Lm. Anmai, CSsR


 

HỒNG ÂN LINH MỤC: HIẾN TẾ CỦA TÌNH YÊU TRONG SỰ ĐƠN SƠ VÀ PHÓ THÁC

Trong cõi thinh lặng linh thiêng của mầu nhiệm ơn gọi, giữa muôn vàn những thanh âm hỗn tạp của trần thế, có một lời mời gọi khẽ khàng nhưng mãnh liệt như tiếng sóng triều dâng, đó là tiếng gọi của Tình Yêu Thập Giá mời gọi những tâm hồn bé nhỏ bước vào con đường dâng hiến. Trong sự đơn sơ và khiêm nhường, các linh mục – những chiếc bình sành dễ vỡ – đã cúi đầu vâng theo lời mời gọi đầy ân sủng ấy để dâng hiến trọn vẹn bản thân mình cho Thiên Chúa. Đó không phải là một sự chiếm đoạt vinh quang, cũng chẳng phải là một nỗ lực để khẳng định vị thế, mà là một cuộc "kenosis" – một sự tự hủy ra không để Thiên Chúa được lớn lên trong chính hình hài nhỏ bé của con người. Người linh mục bước đi, không mang theo hành trang gì ngoài trái tim rực lửa yêu mến và một ý chí khao khát được tan biến vào trong thánh ý nhiệm mầu của Đấng Tối Cao, để từ đó, cuộc đời các ngài trở thành một tấm bánh bẻ ra, một ly rượu được rót cạn cho nhân trần.

Mỗi ngày trôi qua, trong những nỗ lực thường nhật tưởng chừng như vô danh và nhỏ bé, các ngài lại được hưởng phúc lành phi thường khi trở thành những người phục vụ cho sự thánh thiêng. Có ai hiểu được rằng, đằng sau những cử chỉ nghi thức quen thuộc nơi bàn thánh, đằng sau những lời kinh nhật tụng đều đặn, là cả một dòng chảy ân sủng đang tuôn đổ xuống thế gian? Người linh mục không làm việc như một công chức hành chính, mà các ngài đang cử hành mầu nhiệm cứu độ trong từng hơi thở. Khi đôi tay các ngài nâng cao Mình Thánh Chúa, đó là lúc trời và đất giao hòa; khi đôi chân các ngài bước đến bên giường bệnh nhân để xức dầu, đó là lúc lòng thương xót của Thiên Chúa chạm vào nỗi đau của nhân loại. Những việc làm ấy, dù âm thầm, lại mang sức nặng của vĩnh cửu. Chính trong sự phục vụ khiêm hạ ấy, thiên chức linh mục rực sáng lên vẻ đẹp của Đức Kitô Mục Tử, Đấng đã đến không phải để được phục vụ nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người.

Và rồi, hành trình dâng hiến ấy đòi hỏi một sự tín thác tuyệt đối. Sau khi đã hoàn toàn phó thác ý muốn của mình cho thánh ý Thiên Chúa, các ngài không cần phải sợ mệt mỏi. Đây là một chân lý, nhưng cũng là một thách đố cam go. Bởi lẽ, thân xác con người vốn dĩ yếu đuối, và gánh nặng của sứ vụ mục tử đôi khi đè nặng lên đôi vai gầy guộc. Có những buổi chiều tà, khi nắng tắt bên song cửa, người linh mục trở về phòng riêng với sự rã rời của thể xác sau một ngày dài lắng nghe bao nỗi đau khổ, tội lỗi và dằn vặt của đoàn chiên. Thế nhưng, sự mệt mỏi ấy không làm các ngài ngã quỵ, cũng không làm tắt đi ngọn lửa nhiệt thành, bởi vì các ngài đã trao gửi "cái tôi" của mình vào tay Chúa. Khi ý riêng đã chết đi, thì sức sống của Thiên Chúa bắt đầu tuôn chảy. Như thánh Phaolô đã từng thốt lên: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi sống, mà là Đức Kitô sống trong tôi". Chính sự phó thác này là nguồn sức mạnh vô tận, biến những gánh nặng ngàn cân trở nên nhẹ nhàng như tơ trời, bởi gánh ấy không còn là gánh của riêng các ngài, mà là gánh của Đức Kitô vác cùng các ngài trên con đường Emmau của lịch sử.

Bí quyết để duy trì nguồn sức mạnh siêu nhiên ấy nằm ở đời sống cầu nguyện trung thành, điều khiến những nỗ lực của các ngài dường như trở nên nhẹ nhàng. Cầu nguyện không chỉ là những giờ phút đọc kinh, mà là hơi thở, là nhịp đập của trái tim người mục tử hòa cùng nhịp đập của Trái Tim Chúa Giêsu. Trong thinh lặng của nguyện đường, khi ngọn đèn chầu leo lét cháy, người linh mục tìm thấy nguồn suối mát trong giữa sa mạc khô cằn của cuộc đời. Chính trong những giây phút đối diện với Thánh Thể, mọi ưu phiền, mọi lo toan về công việc mục vụ, mọi áp lực của sự kỳ vọng từ giáo dân đều được trút bỏ. Đời sống cầu nguyện biến đổi cái nhìn của các ngài, giúp các ngài nhìn mọi sự dưới lăng kính của Tin Mừng. Những khó khăn không còn là chướng ngại vật, mà là cơ hội để yêu thương nhiều hơn; những thất bại không còn là lý do để nản lòng, mà là lời nhắc nhở về sự khiêm tốn cậy trông. Sự trung thành trong cầu nguyện chính là chiếc neo giữ con thuyền đời linh mục đứng vững trước những cơn sóng dữ của thời đại, là dầu đèn giữ cho ngọn lửa đức tin không bao giờ lụi tàn.

Hơn thế nữa, chính Chúa đã làm cho ngôi nhà nội tâm của các ngài lắng dịu khỏi sự náo động bởi vô vàn những điều xao lãng bất tận. Thế giới ngày nay ồn ào và vội vã, đầy rẫy những cám dỗ về quyền lực, danh vọng và những thú vui phù phiếm. Những tiếng ồn ấy luôn chực chờ để xâm chiếm tâm hồn người linh mục, kéo các ngài ra khỏi trọng tâm của đời dâng hiến. Nhưng ân sủng của Thiên Chúa như một bức tường thành kiên cố, bao bọc và gìn giữ khu vườn nội tâm của các ngài. Trong sự tĩnh lặng thánh thiêng ấy, Thiên Chúa dọn sạch những cỏ lùng của xao xuyến, làm phẳng lặng những gợn sóng của đam mê, để tâm hồn linh mục trở thành một "Cung Thánh" bất khả xâm phạm. Ở đó, không có tiếng ồn ào của phố chợ, chỉ có tiếng thì thầm của Chúa Thánh Thần, tiếng gọi mời yêu thương và sự bình an vượt trên mọi hiểu biết. Sự lắng dịu này không phải là sự trốn tránh thực tại, mà là một sự "ở lại" sâu xa trong Chúa, để khi bước ra thế giới, các ngài mang theo sự bình an ấy trao tặng cho những tâm hồn đang bất an và hoang mang.

Chính sự tĩnh lặng nội tâm này dẫn đưa các ngài đến sự kết hợp mật thiết với Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần. Đây là đỉnh cao của đời sống thiêng liêng, là cùng đích của mọi hoạt động tông đồ. Người linh mục không hoạt động đơn độc, nhưng sống và hành động trong sự hiệp thông của Ba Ngôi Thiên Chúa. Các ngài là họa ảnh của Chúa Kitô Linh Mục, là con yêu dấu của Chúa Cha và là đền thờ sống động của Chúa Thánh Thần. Mỗi khi dâng Thánh Lễ, các ngài thưa chuyện với Chúa Cha bằng lời của Chúa Con trong quyền năng Chúa Thánh Thần. Sự kết hợp này biến đổi bản thể của người linh mục, làm cho các ngài ngày càng trở nên "đồng hình đồng dạng" với Chúa Kitô. Tình yêu của Ba Ngôi thẩm thấu vào từng suy nghĩ, lời nói và hành động của các ngài, khiến cho sự hiện diện của linh mục giữa cộng đoàn trở thành dấu chỉ sống động của Thiên Chúa Tình Yêu. Các ngài không chỉ rao giảng về Chúa Ba Ngôi như một tín điều khô khan, mà các ngài sống mầu nhiệm ấy bằng chính cuộc đời hiệp thông, chia sẻ và hiến thân của mình.

Và rồi, ân sủng của sự dấn thân linh mục khiến các ngài ngày càng ý thức hơn về ý nghĩa của việc tạ ơn Thiên Chúa mỗi ngày. Lời tạ ơn không chỉ là câu nói cửa miệng, mà là thái độ sống căn bản của người tôi tớ Chúa. Các ngài tạ ơn vì những ơn lành đã được ban cho – những ơn lành hữu hình như sức khỏe, cộng đoàn, những người cộng tác, và cả những ơn lành vô hình như sự bình an, niềm vui thánh thiện hay những lần được Chúa gìn giữ khỏi sa ngã. Mỗi buổi sáng thức dậy là một bài ca tạ ơn vì hồng ân sự sống; mỗi buổi tối đi ngủ là một lời kinh Magnificat ngợi khen Đấng đã làm những điều trọng đại cho kẻ mọn hèn. Tinh thần tạ ơn giúp linh mục nhìn thấy bàn tay quan phòng của Thiên Chúa trong mọi biến cố, dù là nhỏ nhất, và nhận ra rằng tất cả đều là ân huệ nhưng không, chẳng có gì là do công trạng riêng mình.

Các ngài cũng tạ ơn vì những lời hứa đã được thực hiện. Nhìn lại chặng đường ơn gọi, từ những ngày đầu chập chững bước vào tu viện cho đến khi tay được xức dầu thánh hiến, người linh mục thấy rõ sự trung tín của Thiên Chúa. Ngài đã hứa sẽ ở cùng, và Ngài đã ở cùng thật sự qua Bí tích Thánh Thể. Ngài đã hứa sẽ ban Thánh Thần để an ủi, và Thánh Thần đã luôn hiện diện trong những lúc cô đơn nhất. Sự xác tín vào sự trung thành của Thiên Chúa là đá tảng vững chắc để các ngài tiếp tục dấn bước. Lời hứa của Chúa không bao giờ sai chạy, và việc nhận ra những lời hứa ấy đã thành hiện thực trong cuộc đời mình làm bùng lên trong lòng các linh mục một niềm cậy trông và yêu mến nồng nàn hơn bao giờ hết.

Đặc biệt và sâu sắc hơn cả, các ngài tạ ơn vì cả những hy vọng chưa thành hiện thực. Đây là một chiều kích đức tin thâm sâu của đời linh mục. Có những hạt giống Tin Mừng đã gieo vãi nhưng chưa nảy mầm, có những tâm hồn lầm lạc đã được khuyên răn nhưng chưa hoán cải, có những dự định tông đồ tốt đẹp nhưng vẫn còn dang dở. Thay vì thất vọng hay oán trách, người linh mục học cách tạ ơn ngay cả trong sự chờ đợi mòn mỏi ấy. Bởi lẽ, các ngài hiểu rằng "người trồng, kẻ tưới, nhưng chính Thiên Chúa mới làm cho lớn lên". Những hy vọng chưa thành hiện thực dạy cho các ngài bài học về sự kiên nhẫn, về giới hạn của con người và về quyền năng tối thượng của Thiên Chúa. Chúng nhắc nhở các ngài rằng Nước Chúa không phải là công trình của con người, và thời gian của Chúa không phải là thời gian của chúng ta. Tạ ơn vì những điều chưa đến là hành vi tuyệt đối của niềm tin, là sự phó thác trọn vẹn tương lai vào bàn tay yêu thương của Cha trên trời, tin rằng Ngài sẽ hoàn tất những gì Ngài đã khởi sự vào thời điểm tốt đẹp nhất.

Cuộc đời linh mục, xét cho cùng, là một bài ca dài về lòng thương xót. Trong chiếc áo dòng đen giản dị hay trong phẩm phục tế lễ uy nghi, con người ấy vẫn chỉ là một tội nhân được yêu thương, một người đầy tớ được sai đi vào vườn nho của Chúa. Sự đơn sơ và khiêm nhường là chìa khóa mở ra kho tàng ân sủng, giúp các ngài đứng vững giữa phong ba bão táp của cuộc đời. Khi đã dâng hiến trọn vẹn, khi đã để Chúa làm chủ ngôi nhà nội tâm, thì mệt mỏi chỉ là cơn gió thoảng, và niềm vui phục vụ sẽ là ánh mặt trời sưởi ấm tâm hồn. Nguyện xin Chúa Giêsu, vị Linh Mục Thượng Phẩm đời đời, tiếp tục gìn giữ các linh mục của Chúa trong trái tim cực thánh của Ngài, để các ngài luôn là những ngọn nến tiêu hao chính mình, thắp lên ánh sáng hy vọng và tình yêu cho nhân thế, mãi mãi tạ ơn và mãi mãi hiến dâng trong sự kết hiệp trọn vẹn với Ba Ngôi Thiên Chúa cực thánh.

Lm. Anmai, CSsR


 

DẤU ẤN CỦA ÂN SỦNG TRÊN ĐÔI TAY NGƯỜI THỢ VƯỜN NHO

Ngày qua ngày, khi ánh bình minh vừa ló dạng hay khi hoàng hôn buông màn, nhịp sống của người linh mục dường như hòa vào dòng chảy bất tận của thời gian, nhưng không phải là sự trôi đi vô nghĩa, mà là sự khắc ghi của ân sủng Thiên Chúa vào từng khoảnh khắc hiện sinh. Đó là một hành trình dài của sự biến đổi, nơi mà bụi tro của phận người được nhào nặn bởi đôi tay yêu thương của Đấng Tạo Hóa để trở nên khí cụ của lòng thương xót. Nhờ ân sủng của Thiên Chúa, và chỉ nhờ ân sủng ấy mà thôi, các linh mục mới dám bước đi, không phải như những kẻ chinh phục, mà như những người tôi tớ khiêm hạ, nỗ lực từng giây phút để trở thành những con người thờ phượng gương mẫu trong tinh thần và chân lý. Cuộc đời linh mục, xét cho cùng, là một mầu nhiệm của sự chọn lựa nhưng không, nơi Thiên Chúa cúi xuống trên sự yếu đuối của con người để viết nên câu chuyện cứu độ vĩ đại. Mỗi ngày trôi qua là một trang sách mới được lật mở, không phải bằng mực viết thông thường, mà bằng mồ hôi, nước mắt và cả Máu Thánh Chúa Kitô trên bàn thờ mỗi sớm mai.

Người linh mục sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian, một vị thế chông chênh nhưng cũng đầy vinh quang. Vinh quang không nằm ở phẩm phục lộng lẫy hay những lời tung hô, mà nằm ở chỗ được trở nên "Alter Christus" – một Đức Kitô khác, để tiếp nối sứ mạng của Thầy Chí Thánh. Để làm được điều đó, người linh mục phải là người thờ phượng đích thực. "Thần khí và Chân lý" không phải là những khái niệm trừu tượng, mà là không gian sống còn của đời dâng hiến. Thờ phượng trong Thần khí đòi hỏi người mục tử phải để cho Chúa Thánh Thần chiếm đoạt trọn vẹn tâm trí, để từng hơi thở, từng nhịp đập con tim đều hướng về Chúa Cha. Đó là cuộc chiến đấu nội tâm gay gắt để cái "tôi" kềnh càng phải nhỏ lại, nhường chỗ cho Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống lớn lên. Ngày qua ngày, người linh mục học cách quỳ gối lâu hơn trước Nhà Tạm, học cách lặng im trước những ồn ào của thế sự để lắng nghe tiếng thì thầm của Ngôi Lời. Chính trong sự thinh lặng thánh thiêng ấy, người thợ vườn nho mới tìm thấy sức mạnh để không biến công việc mục vụ thành những hoạt động xã hội thế tục, mà biến nó thành một hành vi phụng vụ nối dài ra ngoài cuộc sống.

Trở thành người thợ lành nghề trong vườn nho của Chúa là một thách đố lớn lao, đòi hỏi sự kiên nhẫn và khôn ngoan của người làm vườn, nhưng trên hết là trái tim của người Mục Tử nhân lành. Vườn nho của Chúa mênh mông và đa dạng, có những luống đất màu mỡ nhưng cũng đầy rẫy sỏi đá và gai góc. Người thợ lành nghề không phải là người chỉ biết gặt hái những thành công rực rỡ, những con số thống kê đẹp mắt hay những công trình đồ sộ. Không, người thợ lành nghề theo gương Chúa Giêsu là người biết cúi xuống băng bó những vết thương, biết kiên nhẫn vun xới những gốc cây cằn cỗi, và biết chờ đợi trong hy vọng ngay cả khi mùa màng chưa tới. Sự "lành nghề" ở đây chính là nghệ thuật của lòng chạnh thương. Ngày qua ngày, linh mục phải đối diện với muôn mặt của kiếp nhân sinh: nỗi đau của tang chế, sự đổ vỡ của các gia đình, sự lạc lối của người trẻ, và cả sự nguội lạnh của những tâm hồn đã từng rất sốt sắng. Nếu không có ân sủng, người thợ ấy sẽ sớm kiệt sức và ngã gục. Nhưng nhờ kín múc sức sống từ Thánh Thể, linh mục tìm thấy niềm vui trong chính sự lao nhọc, tìm thấy ý nghĩa trong chính những thánh giá đời thường.

Ơn gọi linh mục, tự bản chất, mang một sức mạnh sinh hoa trái vượt ra ngoài không gian và thời gian. Hoa trái ấy không chỉ giới hạn trong ranh giới địa lý của một giáo xứ, cũng không chỉ đóng khung trong nhiệm kỳ vài năm ngắn ngủi của một bài sai. Nó lan tỏa và thấm sâu vào dòng chảy của lịch sử cứu độ. Mỗi khi linh mục cử hành Bí tích Hòa giải, một dòng chảy của lòng thương xót được khơi thông, rửa sạch tội lỗi và chữa lành những vết thương tâm hồn, làm thay đổi vận mệnh của một con người, và qua đó, tác động đến cả cộng đoàn. Lịch sử cứu độ không chỉ là những biến cố vĩ đại trong Kinh Thánh, mà nó đang tiếp diễn ngay tại đây, ngay lúc này, qua bàn tay run rẩy của các linh mục. Khi Bánh và Rượu trở thành Mình và Máu Chúa, vũ trụ như ngừng lại để chiêm ngắm mầu nhiệm tình yêu tột cùng. Người linh mục, khi ấy, đứng ở giao điểm giữa trời và đất, dâng lên Chúa Cha hy lễ đền tội cho nhân loại. Hoa trái của hy tế ấy là vô giá, là sự sống đời đời được gieo vào lòng thế giới hữu hạn này.

Có những ngày, bầu trời tâm hồn của người linh mục dường như xám xịt bởi những hiểu lầm, những chống đối, hay sự cô đơn tận cùng mà chỉ những ai dấn thân trọn vẹn mới thấu hiểu. Đó là những lúc "vườn nho" trở nên hoang vu và người thợ cảm thấy mình bất lực. Nhưng chính trong những đêm tối đức tin ấy, phẩm chất của người thờ phượng trong chân lý mới được tôi luyện sáng ngời. Chân lý là nhận ra mình chỉ là "đầy tớ vô dụng", làm những việc phải làm. Chân lý là nhận ra rằng hoa trái không do người trồng hay kẻ tưới, mà do Thiên Chúa cho mọc lên. Sự khiêm tốn thẳm sâu ấy giải thoát linh mục khỏi gánh nặng của chủ nghĩa thành tích và sự kiêu ngạo thiêng liêng. Ngày qua ngày, người linh mục học cách phó thác, học cách tin rằng ngay cả khi mình nằm xuống, hạt giống Tin Mừng đã gieo vãi sẽ vẫn nảy mầm theo cách thức mầu nhiệm của Chúa. Đó là niềm tin vào sự tác động âm thầm nhưng mãnh liệt của Chúa Thánh Thần trong lòng Giáo hội.

Nhìn lại hành trình ơn gọi, ta thấy đó là một chuỗi những lời "Xin Vâng" được lặp lại mỗi ngày. Từ lời "Xin Vâng" trong ngày chịu chức thánh, đến những lời "Xin Vâng" thầm lặng trong từng biến cố vui buồn của đời mục vụ. Mỗi lần cử hành các bí tích, linh mục không chỉ là người thừa tác viên, mà còn là người thụ hưởng đầu tiên của ân sủng. Khi rửa tội cho một trẻ nhỏ, linh mục được nhắc nhở về sự tái sinh của chính mình. Khi xức dầu cho bệnh nhân, linh mục chạm vào sự mong manh của kiếp người để thêm trân trọng sự sống vĩnh cửu. Khi chứng kiến đôi tân hôn thề hứa, linh mục cảm nghiệm sâu xa hơn về tình yêu trung tín của Đức Kitô dành cho Hội Thánh. Như thế, đời linh mục là một trường học của sự thánh thiện, nơi mà người dạy và người học là một, dưới sự hướng dẫn của Thầy Giêsu. Sự nỗ lực trở thành người thờ phượng gương mẫu không phải để được người đời ca tụng, mà để trở nên trong suốt, để qua đời sống của mình, người ta không còn thấy ông linh mục A, linh mục B, mà chỉ thấy hình ảnh của Vị Mục Tử Nhân Lành đang rảo bước giữa đoàn chiên.

Trong bối cảnh thế giới ngày nay, khi chủ nghĩa thế tục đang len lỏi vào từng ngõ ngách, thách thức đối với người thợ vườn nho càng trở nên cam go hơn bao giờ hết. Những cám dỗ về quyền lực, tiền bạc và danh vọng luôn rình rập để biến vườn nho của Chúa thành sân khấu của tham vọng cá nhân. Vì thế, lời mời gọi "thờ phượng trong Thần khí và Sự thật" trở thành chiếc la bàn định hướng khẩn thiết. Linh mục phải là người dám lội ngược dòng, dám sống nghèo khó giữa một thế giới sùng bái vật chất, dám sống khiết tịnh giữa một nền văn hóa hưởng thụ, và dám vâng phục giữa một xã hội đề cao cái tôi quá trớn. Sự "ngược dòng" ấy chính là hoa trái, là chứng tá hùng hồn nhất về Nước Trời. Hoa trái ấy có thể không ồn ào, không rực rỡ, nhưng nó có sức mạnh lay động lương tâm và đánh thức những khát vọng thánh thiện đang ngủ quên trong lòng người. Một đời sống linh mục thánh thiện là bài giảng thuyết phục nhất, vang vọng xa hơn bất kỳ bài giảng nào trên tòa giảng.

Mỗi thánh lễ dâng lên là một lần linh mục đặt mình lên đĩa thánh cùng với bánh miến. "Này là Mình Thầy... Này là Máu Thầy..." – lời thánh hiến không chỉ biến đổi bánh rượu, mà còn biến đổi chính người linh mục. Ngày qua ngày, sự đồng hình đồng dạng với Đức Kitô chịu hiến tế phải trở nên rõ nét hơn. Người thợ vườn nho không chỉ làm việc bằng đôi tay, mà còn tưới tắm cho đất bằng chính máu thịt của sự hy sinh từ bỏ. Những đêm thức trắng cầu nguyện cho một linh hồn đang hấp hối, những lo toan trăn trở cho mái nhà chung của giáo xứ, những nhẫn nhục trước những lời dèm pha... tất cả đều là những giọt dầu thơm đổ vào ngọn đèn chầu leo lét, giữ cho ánh sáng đức tin không bao giờ tắt lịm giữa đêm đen trần thế. Và trong mầu nhiệm hiệp thông của các thánh, những hy sinh âm thầm ấy góp phần vào kho tàng ân sủng của Giáo hội, cứu rỗi những linh hồn mà có lẽ linh mục chưa bao giờ gặp mặt.

Lịch sử cứu độ là một tấm thảm dệt nên bởi tình yêu Thiên Chúa và sự đáp trả của con người. Trong tấm thảm ấy, sợi chỉ đời linh mục tuy nhỏ bé nhưng lại mang màu đỏ của sự dâng hiến, chạy xuyên suốt để kết nối các thế hệ, kết nối đất với trời. Các linh mục, những người thợ lành nghề, đang ngày đêm dệt nên bức tranh ấy bằng sự trung tín kiên cường. Dù có những lúc sợi chỉ ấy bị chùng xuống do yếu đuối, hay bị sờn đi do thời gian, nhưng nhờ ân sủng, nó không bao giờ bị đứt gãy. Thiên Chúa, Đấng giàu lòng thương xót, luôn biết cách nối lại những đoạn đứt gãy ấy bằng nút thắt của tình yêu, làm cho bức tranh càng thêm phần sống động và kỳ diệu. Vì thế, hoa trái của đời linh mục mang tính vĩnh cửu. Một lời giải tội hôm nay có thể cứu một linh hồn khỏi hỏa ngục mai sau. Một cử chỉ bác ái hôm nay có thể gieo mầm thánh thiện cho một vị thánh của thế kỷ sau. Tầm vóc của ơn gọi linh mục thật sự vượt quá trí hiểu của con người, chỉ có thể cảm nhận bằng đức tin và lòng mến.

Ngày qua ngày, xin cho các linh mục của Chúa luôn ý thức về sự mỏng manh của bình sành chứa đựng kho tàng quý giá, để luôn biết cậy dựa vào Chúa. Xin cho đôi tay đã được xức dầu thánh hiến không bao giờ mỏi mệt trong việc ban phát ân sủng. Xin cho đôi chân của người loan báo Tin Mừng luôn vững bước trên mọi nẻo đường, dù gập ghềnh sỏi đá. Và xin cho trái tim của người mục tử luôn rực cháy ngọn lửa yêu mến, để sưởi ấm những tâm hồn lạnh giá. Ước gì mỗi linh mục đều trở thành một bài ca chúc tụng Chúa, một bài ca không bao giờ dứt, vang vọng từ đời này sang đời kia. Để rồi, khi chiều tà của cuộc đời buông xuống, khi ngày làm việc trong vườn nho kết thúc, người thợ ấy có thể mỉm cười dâng lên Chúa bó lúa trĩu hạt của một đời tận tụy, và nghe được tiếng Chúa phán: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ anh." Đó chính là hoa trái viên mãn nhất, là đích điểm của mọi nỗ lực, là vinh quang của sự thờ phượng trong tinh thần và chân lý.

Lịch sử cứu độ vẫn đang tiếp diễn, và dòng sông ân sủng vẫn tuôn chảy. Trong dòng sông ấy, các linh mục như những con thuyền chuyên chở tình yêu, đưa nhân loại vượt qua bến bờ của sự chết để đến với bến bờ của sự sống. Sứ mạng ấy thật cao cả nhưng cũng thật nặng nề. Nhưng "ơn Ta đủ cho con". Lời hứa ấy của Chúa là điểm tựa vững chắc nhất. Ngày qua ngày, trong sự khiêm cung và tín thác, các linh mục tiếp tục viết tiếp câu chuyện tình yêu giữa Thiên Chúa và con người, một câu chuyện không có hồi kết, bởi tình yêu là bất diệt. Xin tri ân Chúa vì hồng ân thánh chức, và xin Chúa tiếp tục thánh hóa các linh mục, để các ngài mãi là những mục tử như lòng Chúa mong ước, mang lại hoa trái dồi dào cho vườn nho của Chúa và vinh quang cho Nước Trời.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

ƠN GỌI LINH MỤC GIỮA THỜI ĐẠI CHUYỂN MÌNH: TRĂN TRỞ VỀ MỘT HÀNH TRÌNH TỪ “ĐẤT SÉT” ĐẾN “HIỆN THÂN ĐỨC KITÔ”

Giữa thinh lặng của nguyện đường trong những giờ kinh khuya, khi ánh đèn chầu leo lét hắt lên bóng Thánh Giá, lòng tôi lại chùng xuống với những suy tư miên man về mầu nhiệm ơn gọi. “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em.” Lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng Gioan vẫn vang vọng qua hàng ngàn năm lịch sử, xoáy vào tâm khảm của từng thế hệ dâng mình. Ơn gọi linh mục, tự bản chất, là một hồng ân nhưng không, một mầu nhiệm thánh thiêng vượt quá sự hiểu biết và xứng đáng của con người. Linh mục không đơn thuần là một chức năng, một nghề nghiệp hay một vị trí xã hội; linh mục là “Alter Christus” – một Đức Kitô khác, hay đúng hơn, là hiện thân của Đức Kitô Mục Tử giữa trần gian. Đó là người được mời gọi để trở nên chiếc cầu nối giữa trời và đất, người mang đôi tay phàm nhân để cử hành những mầu nhiệm thánh, người dùng trái tim bằng thịt để yêu thương đoàn chiên bằng chính tình yêu của Thiên Chúa. Thế nhưng, nhìn vào thực tại của Giáo hội và xã hội hôm nay, một xã hội đang chuyển mình dữ dội với những cơn lốc của thế tục hóa, lòng tôi không khỏi quặn thắt những nỗi niềm lo âu. Chiếc áo dòng đen tuyền hay tấm áo lễ rực rỡ liệu có đủ sức che chắn cho những tâm hồn mỏng manh trước sóng gió ba đào? Và liệu rằng, những người trẻ đang bước vào ngưỡng cửa chủng viện hôm nay, họ đang đi tìm Chúa hay đang đi tìm chính mình trong một vỏ bọc thánh thiêng?

Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà mọi giá trị dường như bị đảo lộn, hoặc ít nhất là bị thách thức một cách quyết liệt. Nhịp sống gấp gáp của thời đại kỹ thuật số, sự lên ngôi của chủ nghĩa cá nhân, và sự biến động khôn lường của các chuẩn mực luân lý đang tạo ra một bầu khí ngột ngạt bao trùm lên đời sống đức tin. Thế giới hôm nay tôn vinh sự thành công tức thì, sự thỏa mãn trọn vẹn và quyền lực thống trị; trong khi đó, ơn gọi linh mục lại đòi hỏi sự hủy mình, sự kiên nhẫn của hạt lúa mì gieo vào lòng đất và cái chết đi mỗi ngày vì Tin Mừng. Sự xung đột giữa hai luồng giá trị này không chỉ dừng lại ở cánh cổng nhà thờ, mà nó đã len lỏi vào tận bên trong những bức tường dày của các chủng viện và học viện dòng tu. Người trẻ hôm nay bước vào đời tu không phải từ một ốc đảo thanh bình, mà họ mang theo cả bụi bặm của thời đại, cả những vết thương của gia đình, và cả những hoang mang của một thế hệ đang lạc mất phương hướng.

Tại Việt Nam, mảnh đất vốn được xem là cánh đồng màu mỡ của ơn gọi, câu chuyện này lại càng trở nên phức tạp và đầy những gam màu sáng tối đan xen. Nhìn bề ngoài, chúng ta có thể tự hào vì số lượng ơn gọi dồi dào, các chủng viện luôn kín chỗ, các dòng tu luôn có người gõ cửa. Nhưng Thiên Chúa không nhìn như người phàm nhìn; Người nhìn thấu suốt tâm can. Ẩn sau những con số đẹp đẽ ấy là một thực tế đáng báo động về chất lượng của hành trình đào tạo và sự trưởng thành của các ứng sinh. Có một sự thật đau lòng mà chúng ta, những người có trách nhiệm trong việc đào tạo và đồng hành, phải can đảm đối diện: nhiều người trẻ đến với chủng viện mà chưa được chuẩn bị đầy đủ về nhân bản, tâm linh lẫn lý tưởng dấn thân. Hành trang của họ đôi khi quá sơ sài, hoặc tệ hơn, chứa đựng những động cơ chưa được thanh luyện.

Có những người trẻ bước vào đời tu vì cảm tính nhất thời. Họ bị cuốn hút bởi vẻ đẹp nghi thức của phụng vụ, bởi sự kính trọng mà giáo dân dành cho các đấng bậc, hay bởi một hình ảnh lãng mạn nào đó về đời dâng hiến mà họ thấy qua phim ảnh hay sách vở. Lại có những người vào chủng viện vì áp lực của gia đình. Trong văn hóa Việt Nam, việc có một người con làm linh mục vẫn được xem là một vinh dự lớn lao cho dòng tộc, là “phúc đức ba đời”. Áp lực vô hình ấy đè nặng lên vai những chàng trai trẻ, khiến họ không dám đối diện với sự thật về ước muốn của chính mình. Họ đi tu để làm vui lòng cha mẹ, để “trả nợ” cho những lời khấn hứa của phụ huynh, chứ không phải vì tiếng gọi thôi thúc từ sâu thẳm trái tim. Và đáng ngại hơn, có những trường hợp chọn đời tu đơn thuần vì “chưa biết chọn gì”, xem chủng viện như một bến đỗ an toàn, một nơi trú ẩn trước sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường lao động, hoặc một nấc thang để thăng tiến địa vị xã hội. Khi khởi điểm của hành trình đã lệch lạc, thì đích đến khó có thể trọn vẹn. Những động cơ ấy, nếu không được biện phân và thanh luyện kịp thời, sẽ trở thành những quả bom nổ chậm, phá hủy đời sống linh mục trong tương lai.

Vấn đề càng trở nên trầm trọng hơn khi quy trình phân định ơn gọi và đồng hành trong giai đoạn đầu của đời sống tu trì tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Chúng ta thường chú trọng nhiều đến việc giữ kỷ luật, đến đời sống đạo đức bên ngoài, đến khả năng học vấn, nhưng lại thiếu chiều sâu trong việc linh hướng và đặc biệt là sự hỗ trợ của các chuyên môn như tâm lý học. Linh hướng, trong nhiều trường hợp, mới chỉ dừng lại ở việc khuyên răn đạo đức, nhắc nhở lề luật, mà chưa chạm đến được những tầng sâu thẳm, những góc khuất tăm tối, và những tổn thương vô thức của thụ nhân. Một người trẻ có thể rất ngoan đạo, siêng năng đọc kinh, tuân giữ giờ giấc nghiêm ngặt, nhưng bên trong lại đầy rẫy những ẩn ức, những xung đột nội tâm chưa được giải quyết. Nếu người đồng hành không đủ nhạy bén và không có kỹ năng để nhận diện những vấn đề tâm lý, họ sẽ dễ dàng bị đánh lừa bởi vẻ bề ngoài “đạo đức” ấy.

Đây chính là điểm yếu chí tử trong công tác đào tạo hiện nay: sự nhầm lẫn tai hại giữa sự trưởng thành nhân bản và sự “ngoan ngoãn” bề ngoài. Sự trưởng thành nhân bản là nền tảng cốt yếu, là mảnh đất để hạt giống ơn gọi có thể nảy mầm và sinh hoa trái. Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II, trong Tông huấn Pastores Dabo Vobis, đã khẳng định nhân bản là nền tảng của mọi chiều kích đào tạo khác. Một linh mục trước hết phải là một con người trưởng thành – một “vir probatus”. Sự trưởng thành ấy bao hàm khả năng làm chủ cảm xúc, khả năng thiết lập các mối tương quan lành mạnh, khả năng chịu đựng áp lực, sự trung thực với chính mình và tinh thần trách nhiệm. Thế nhưng, trong môi trường chủng viện truyền thống, đôi khi sự “ngoan ngoãn” – hiểu theo nghĩa là vâng lời răm rắp, không phản biện, che giấu cảm xúc thật để làm hài lòng bề trên – lại được đề cao quá mức.

Hậu quả là chúng ta tạo ra những “đứa trẻ to xác” trong tấm áo chùng thâm. Họ có thể rất giỏi thần học, rành rẽ giáo luật, cử hành phụng vụ trang nghiêm, nhưng lại ngây ngô và yếu ớt trong cách ứng xử giữa đời thường. Họ sợ hãi trước những xung đột, lúng túng trước những tình cảm nam nữ, và dễ bị tổn thương bởi những lời phê bình. Sự thiếu trưởng thành về cảm xúc khiến họ không thể làm chủ được nỗi cô đơn – người bạn đường không thể thiếu của đời linh mục. Thay vì biến nỗi cô đơn thành nơi gặp gỡ Thiên Chúa (solitude), họ rơi vào sự cô độc gặm nhấm (loneliness). Và để khỏa lấp khoảng trống ấy, họ dễ dàng sa vào những cám dỗ thường trực của thời đại hôm nay: tìm kiếm sự an ủi trong các mối quan hệ tình cảm không lành mạnh, nghiện ngập thế giới ảo, hay lao vào kiếm tìm tiền bạc và quyền lực như một sự bù đắp cho những hy sinh của đời tu.

Sau nhiều năm tu luyện, khi tiếng chuông nhà thờ ngân vang báo hiệu ngày thụ phong, nhiều người được xức dầu thánh để trở thành linh mục nhưng thực chất vẫn chưa sẵn sàng để sống đời mục tử. Chức thánh không phải là phép màu biến đổi lập tức một con người chưa trưởng thành thành một vị thánh. Chức thánh ban ơn sủng, nhưng ơn sủng xây dựng trên tự nhiên. Nếu nền tảng tự nhiên – là nhân cách con người – bị rạn nứt, thì tòa nhà thiêng liêng xây trên đó sớm muộn cũng sẽ lung lay. Những linh mục trẻ bước ra khỏi chủng viện với đầy nhiệt huyết, nhưng khi va chạm với thực tế mục vụ phức tạp, với những đòi hỏi khắt khe của giáo dân, và với cả những mặt trái trong cơ cấu tổ chức của Giáo hội, họ bắt đầu mệt mỏi. Sự mệt mỏi này không chỉ là sự kiệt sức về thể lý, mà là sự rệu rã của tâm hồn. Khủng hoảng căn tính linh mục bắt đầu nảy sinh. Họ tự hỏi: “Tôi là ai giữa cộng đoàn này? Tôi là người phục vụ hay là một công chức tôn giáo? Tôi đang rao giảng Tin Mừng hay đang loay hoay giữ ghế?”.

Khi đời sống nội tâm thiếu chiều sâu và nhân bản thiếu vững vàng, linh mục dễ rơi vào tình trạng “duy hoạt động”. Họ lao mình vào công việc xây dựng, tổ chức lễ hội, hội họp liên miên để trốn chạy sự trống rỗng bên trong. Họ đo lường thành công của đời linh mục bằng những công trình đồ sộ, những con số thống kê, những lời khen ngợi của người đời, mà quên mất rằng sứ mạng cốt lõi của họ là dẫn đưa linh hồn về với Chúa. Nguy hiểm hơn, sự thiếu trưởng thành nhân bản còn dẫn đến thói giáo sĩ trị – một căn bệnh mà Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhiều lần cảnh báo. Linh mục tự cho mình quyền uy tối thượng, xa cách giáo dân, độc đoán trong điều hành và thiếu lòng trắc ẩn. Hình ảnh Đức Kitô Mục Tử hiền lành và khiêm nhường trong lòng họ dần bị phai mờ, thay vào đó là hình ảnh của một người quản lý khắc nghiệt hay một ông hoàng con trong giáo xứ.

Đứng trước bức tranh đầy thách thức ấy, tiếng gọi cải tổ và canh tân công tác đào tạo linh mục trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Giáo hội Việt Nam cần một cuộc “chuyển mình” thực sự trong tư duy đào tạo, không chạy theo số lượng mà ưu tiên tuyệt đối cho chất lượng. Quá trình sàng lọc và phân định ơn gọi phải được thực hiện một cách nghiêm túc, thẳng thắn và có khoa học ngay từ những bước đầu tiên. Cần phải dũng cảm nói “không” với những ứng sinh chưa đủ điều kiện nhân bản, dù họ có tài năng hay gia thế đến đâu. Việc này không phải là sự tàn nhẫn, mà là hành động của tình yêu thương và trách nhiệm – yêu thương chính ứng sinh đó để họ không phải gánh vác một sứ vụ quá sức, và yêu thương đoàn chiên để họ không phải chịu đựng những mục tử thiếu phẩm chất.

Việc đồng hành thiêng liêng cần phải đi đôi với sự hỗ trợ tâm lý. Các nhà đào tạo cần được trang bị kiến thức để nhận diện những dấu hiệu bất ổn tâm lý, những tổn thương quá khứ, và những lệch lạc trong động cơ tu trì. Cần tạo ra một môi trường đào tạo cởi mở, chân thành, nơi các ứng sinh dám sống thật với con người của mình, dám bộc lộ những yếu đuối mà không sợ bị phán xét hay loại trừ. Chỉ khi dám đối diện với bóng tối của chính mình, người linh mục tương lai mới có thể để ánh sáng của Chúa Kitô chữa lành và biến đổi. Sự vâng phục phải được xây dựng trên nền tảng của tự do nội tâm, chứ không phải là sự sợ hãi hay nô lệ. Một linh mục trưởng thành là người biết vâng phục vì tình yêu mến và vì ý thức sứ vụ, đồng thời cũng biết đối thoại và biện phân trong tinh thần trách nhiệm.

Hơn hết, cần khơi dậy trong lòng các chủng sinh một khát khao nên thánh mãnh liệt và một đời sống kết hiệp mật thiết với Chúa Giêsu Thánh Thể. Giữa một thời đại ồn ào và huyên náo, linh mục phải là người của sự thinh lặng, người biết quỳ gối lâu giờ trước Nhà Tạm. Chỉ trong sự thinh lặng ấy, họ mới nghe được tiếng Chúa nói, mới múc lấy được sức mạnh để vượt qua những cám dỗ và thử thách. Đời sống cầu nguyện không thể là những công thức khô khan, mà phải là hơi thở, là nhịp đập của trái tim mục tử. Nếu không bám rễ sâu vào Đức Kitô, linh mục sẽ chỉ là một chiếc kèn đồng inh ỏi hay một chũm chọe vang rền, rỗng tuếch và vô hồn.

Nhìn về tương lai, con đường ơn gọi linh mục sẽ còn nhiều chông gai và thử thách. Những cơn gió ngược của thời đại sẽ còn thổi mạnh hơn, những cám dỗ sẽ còn tinh vi hơn. Nhưng chúng ta không được phép bi quan hay buông xuôi. Lịch sử cứu độ cho thấy, chính trong những giai đoạn đen tối nhất, Thiên Chúa vẫn luôn có cách để dấy lên những vị thánh, những mục tử như lòng Chúa mong ước. Điều quan trọng là mỗi chúng ta, dù là linh mục, chủng sinh hay giáo dân, đều phải ý thức về sự mỏng manh của phận người và sự cần thiết của ân sủng.

Đối với các bạn trẻ đang chập chững bước vào con đường dâng hiến, xin hãy can đảm nhìn sâu vào lòng mình. Hãy tự vấn: “Tôi đang tìm ai?”. Đừng sợ hãi trước những yếu đuối của bản thân, nhưng hãy sợ hãi sự giả dối. Hãy để Chúa đập vỡ những chiếc bình sành sứ đẹp đẽ nhưng rỗng tuếch mà các bạn đang cố tạo dựng, để Ngài có thể nặn lại các bạn thành những chiếc bình gốm tuy mộc mạc nhưng chứa đựng thứ rượu mới của Tin Mừng. Đừng chọn linh mục vì muốn tìm một chỗ đứng, nhưng hãy chọn vì muốn hiến dâng mạng sống. Đừng tìm sự an nhàn, hãy tìm Thập giá, vì chỉ qua Thập giá mới có vinh quang Phục sinh.

Đối với cộng đoàn Dân Chúa, xin hãy yêu thương và cầu nguyện nhiều hơn cho các linh mục. Xin đừng thần thánh hóa các ngài, để rồi thất vọng khi thấy các ngài cũng có những lầm lỗi. Hãy nhìn các ngài như những con người yếu đuối được Thiên Chúa tuyển chọn, những con người đang nỗ lực mỗi ngày để lội ngược dòng nước lũ của thế gian. Sự nâng đỡ, cảm thông và cả những lời góp ý chân thành của anh chị em là điểm tựa vững chắc giúp các linh mục đứng vững trong ơn gọi. Một cộng đoàn trưởng thành sẽ sinh ra những linh mục trưởng thành.

Và cuối cùng, lạy Chúa Giêsu, vị Mục Tử Nhân Lành tối cao, xin thương nhìn đến hàng linh mục của Chúa trong thời đại chuyển mình đầy cam go này. Xin gìn giữ các linh mục trong trái tim cực thánh của Chúa. Xin ban cho Giáo hội Việt Nam những mục tử như lòng Chúa mong ước – những người không chỉ có chức thánh, mà có cả trái tim thánh; không chỉ có quyền năng biến đổi bánh rượu, mà có cả quyền năng biến đổi những tâm hồn bằng chính đời sống chứng tá của mình. Xin cho ngọn lửa nhiệt thành của ngày đầu dâng hiến không bao giờ lụi tàn trước gió bụi thời gian, để mỗi linh mục luôn là một ngọn hải đăng, dù nhỏ bé, nhưng đủ sức soi dẫn cho bao con thuyền đang lạc lối giữa biển đời tăm tối tìm về bến bờ bình an.

Viết những dòng này, lòng tôi dâng lên một niềm cảm mến và trăn trở khôn nguôi. Ước mong sao, mỗi linh mục, mỗi chủng sinh, khi nhìn lại hành trình của mình, đều có thể thốt lên như Thánh Phaolô: “Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi”. Đó là đích đến, là vinh quang, và là hạnh phúc đích thực của đời dâng hiến.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG GỌI GIỮA ĐỜI THƯỜNG VÀ CUỘC THANH LUYỆN CON TIM TRONG HÀNH TRÌNH ĐI THEO ĐỨC KITÔ

Ơn gọi linh mục luôn khởi đi từ một lời mời gọi đầy mầu nhiệm của Thiên Chúa, một tiếng gọi âm thầm nhưng mãnh liệt vang lên trong sâu thẳm tâm hồn của người trẻ. Đó không phải là một sự chọn lựa mang tính nghề nghiệp, cũng không phải là một hướng đi dựa trên những tính toán nhân loại, mà là một sáng kiến yêu thương từ phía Thiên Chúa. Ngài gọi những người Ngài muốn, không phải vì họ xứng đáng hay tài giỏi, nhưng để họ ở với Ngài và để Ngài sai họ đi. Tuy nhiên, trong dòng chảy cuộn xoáy của xã hội Việt Nam hôm nay, khi những giá trị thực dụng và hình thức đang len lỏi vào từng ngõ ngách của đời sống, hành trình bước vào chủng viện của nhiều bạn trẻ dường như đang chịu những áp lực và tác động không hề nhỏ. Có những hành trang mang theo sự nhiệt huyết thánh thiện, nhưng cũng không thiếu những hành trang đan xen giữa lý tưởng cao đẹp và những lệch hướng âm thầm. Nếu những lệch lạc này không được nhận diện, phân định và thanh luyện ngay từ những bước chân đầu tiên, chúng có thể trở thành những vết rạn nứt sâu sắc trong căn tính linh mục, gây ra những cuộc khủng hoảng tinh thần và thậm chí là để lại những hệ lụy đau buồn cho Giáo hội trong tương lai.

Chúng ta phải can đảm nhìn thẳng vào thực tế rằng, trong một xã hội vẫn còn nặng tính hình thức và tôn ti trật tự như ở nước ta, vai trò của một vị “linh mục” đôi khi bị ngộ nhận như một địa vị xã hội cao quý hơn là một chức vụ phục vụ trong khiêm hạ. Sự kính trọng mà giáo dân dành cho các mục tử là một truyền thống đạo đức tốt đẹp, nhưng nếu người trẻ không có một nền tảng nội tâm vững vàng, họ dễ dàng bị cám dỗ coi đó là mục đích để vươn tới. Có những bạn trẻ bước vào chủng viện không phải vì khao khát được hiến tế cuộc đời cho Thiên Chúa và linh hồn các tín hữu, mà vì tìm kiếm một danh xưng “ông cố”, một sự an toàn về kinh tế và một vị thế được mọi người nể trọng. Khi ơn gọi bị biến thành một nấc thang danh vọng, thì chức thánh không còn là ách êm ái của Chúa Kitô mà trở thành một thứ trang sức cho cái tôi vị kỷ. Điều này cực kỳ nguy hiểm, bởi lẽ khi một người tìm kiếm chính mình trong sứ vụ của Thiên Chúa, họ sẽ sớm trở nên xa lạ với đoàn chiên và khô héo trong đời sống cầu nguyện.

Bên cạnh đó, một thực trạng đáng buồn khác là khuynh hướng chọn con đường tu trì như một lối thoát cho những bế tắc trong cuộc sống đời thường. Trong bối cảnh áp lực học hành quá tải, sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường lao động và những bất định về tương lai, chủng viện đôi khi bị biến thành một “ốc đảo” an toàn cho những tâm hồn muốn trốn tránh trách nhiệm xã hội. Có những ứng sinh tìm đến nhà Chúa khi vừa trải qua những thất bại trong học tập hay sự đổ vỡ trong các mối quan hệ gia đình, xã hội. Họ coi chủng viện là nơi trú ngụ tạm thời, một nơi có cơm ăn áo mặc ổn định và không phải đối diện với những sóng gió cơm áo gạo tiền. Chủng viện trong trường hợp đó không còn là “đất thánh” để gieo mầm ơn gọi, mà trở thành một nơi tị nạn tâm lý. Nếu không được phân định kỹ lưỡng, những ứng sinh này sẽ mang theo một tâm thế thụ động, thiếu nghị lực và thiếu khả năng đương đầu với những thách đố thực sự của sứ vụ truyền giáo vốn đòi hỏi sự dấn thân và hy sinh không ngừng.

Một lỗ hổng lớn khác thường thấy nơi các ứng sinh hôm nay chính là sự thiếu vắng một nền tảng đức tin cá vị thực sự sâu sắc. Nhiều bạn trẻ lớn lên trong các gia đình Công giáo đạo đức, tham gia đầy đủ các sinh hoạt giáo xứ, nhưng lại chưa bao giờ thực sự có một cuộc “gặp gỡ cá vị” với Đức Kitô. Họ sống đạo theo thói quen, lặp lại các công thức đức tin như một máy móc và giữ luật đạo như một nghĩa vụ hình thức. Khi thiếu đi chiều sâu thiêng liêng và một hành trình hoán cải nội tâm thực thụ, đức tin của họ chỉ dừng lại ở bề nổi của những nghi lễ. Một người đi tu mà chưa “biết” Chúa, chưa cảm nghiệm được lòng thương xót của Ngài trên cuộc đời mình, thì sớm muộn gì họ cũng sẽ rơi vào tình trạng trống rỗng. Họ có thể nói rất hay về Chúa trên tòa giảng, nhưng trái tim họ lại cách xa Ngài. Sự thiếu hụt này dẫn đến một đời sống thiêng liêng hời hợt, dễ dàng bị lung lay trước những cám dỗ của thế gian và khó có thể trở thành chứng nhân sống động cho Tin Mừng.

Hơn thế nữa, chúng ta không thể không lo ngại về sự lệch chuẩn trong nhân cách và các mối tương quan của một bộ phận người trẻ hiện nay. Thế giới kỹ thuật số và mạng xã hội đã và đang tạo ra một thế hệ ứng sinh sống nhiều trong thế giới ảo hơn là thế giới thực. Nhiều bạn trẻ bước vào chủng viện nhưng tâm trí vẫn bị chi phối bởi những dòng trạng thái trên Facebook, những video ngắn trên TikTok hay sự lệ thuộc vào cảm xúc ảo từ cộng đồng mạng. Sự thiếu khả năng làm chủ bản thân, sự bất ổn về mặt cảm xúc và thói quen sống cô lập trong cái tôi ảo khiến họ gặp khó khăn lớn trong việc thiết lập các mối quan hệ lành mạnh với tha nhân. Đời sống cộng đoàn đòi hỏi sự quảng đại, cởi mở và khả năng đối thoại trực tiếp, nhưng sự nghiện mạng xã hội đã bào mòn đi những tố chất này. Nếu không được huấn luyện về nhân bản một cách nghiêm túc, những ứng sinh này sẽ khó có thể trở thành những mục tử có khả năng thấu cảm và đồng hành với những nỗi đau thực sự của con người.

Hội đồng Giám mục Việt Nam, trong định hướng huấn luyện Ratio Nationalis (2012), đã nhấn mạnh rất rõ rằng việc huấn luyện cần phải chú trọng đến việc thanh luyện ơn gọi và động cơ ngay từ đầu. Điều này cho thấy Giáo hội Việt Nam đã sớm nhận diện được những nguy cơ này. Việc thanh luyện không phải là một quá trình loại trừ một cách khắc nghiệt, mà là một hành trình giúp người dự tu dần khám phá ra ý nghĩa đích thực của đời sống linh mục. Đó là một cuộc giải phẫu tâm linh để cắt bỏ những khối u của sự kiêu ngạo, tham lam và ích kỷ. Nếu chúng ta chỉ chú trọng đến việc nhồi nhét kiến thức thần học hay rèn luyện các kỹ năng mục vụ mà quên đi việc biến đổi tâm hồn, thì chúng ta chỉ đang “thay áo ngoài” cho những người chưa thực sự thuộc về Chúa. Chủng viện không thể và không bao giờ được phép trở thành một “lò ấp trứng” để sản xuất linh mục hàng loạt theo kiểu công nghiệp. Linh mục là người của Thiên Chúa và của con người, không phải là một sản phẩm của quy trình đào tạo khô khan.

Mỗi ứng sinh cần phải tự hỏi lòng mình trước nhan Chúa: “Tôi tìm kiếm điều gì khi bước chân vào đây?”. Nếu câu trả lời không phải là “Tôi tìm kiếm vinh danh Chúa và phần rỗi các linh hồn”, thì đó là lúc cần phải dừng lại để xem xét. Hành trình ơn gọi linh mục không phải là một đường chạy marathon để giành lấy huy chương, mà là một cuộc lữ hành của tình yêu, nơi người môn đệ phải tự nguyện trút bỏ chính mình mỗi ngày để được đong đầy bằng ân sủng. Sự phân định ơn gọi cần sự cộng tác của cả phía nhà đào tạo lẫn ứng sinh. Phía nhà đào tạo cần sự tinh tế, nhạy bén và can đảm để chỉ ra những lệch lạc, còn phía ứng sinh cần sự trung thực và khiêm tốn để đón nhận sự hướng dẫn. Chúng ta cần những linh mục có trái tim b bốc cháy lửa mến Thiên Chúa và đôi bàn tay sẵn sàng lấm bùn để phục vụ những người nghèo khổ nhất, chứ không cần những chuyên gia tôn giáo chỉ biết sống cho riêng mình trong sự tiện nghi của nhà xứ.

Xã hội hôm nay cần những chứng nhân hơn là những thầy dạy. Một linh mục đích thực phải là một người đã kinh qua cuộc thanh luyện đau đớn để trở nên “đồng hình đồng dạng” với Đức Kitô chịu đóng đinh. Nếu động cơ ban đầu bị lệch lạc mà không được uốn nắn, thì sau này khi đối diện với những cô đơn của đời độc thân, những áp lực của sứ vụ hay những cám dỗ của tiền bạc và quyền lực, người linh mục sẽ rất dễ ngã quỵ. Cuộc khủng hoảng căn tính thường bắt nguồn từ những hạt giống xấu đã được gieo từ những ngày đầu ở chủng viện nhưng không bị nhổ bỏ. Vì vậy, giai đoạn khởi đầu của ơn gọi là thời gian vàng để đặt lại nền móng. Đừng sợ hãi khi thấy mình còn nhiều thiếu sót, nhưng hãy sợ hãi khi mình không dám đối diện với những thiếu sót đó trước ánh sáng của Chúa Thánh Thần.

Hội thánh trong tương lai mạnh hay yếu, thánh thiện hay sa sút, phụ thuộc rất nhiều vào phẩm chất của những người đang trong quá trình đào tạo hôm nay. Chúng ta mong ước những ngôi nhà chủng viện sẽ thực sự là những “nhà tiệc ly”, nơi các ứng sinh cùng với Mẹ Maria cầu nguyện và chờ đợi ơn Chúa Thánh Thần để được biến đổi. Chủng viện phải là nơi giúp người trẻ trưởng thành về mọi mặt: từ nhân bản, tâm linh đến tri thức và mục vụ. Sự trưởng thành đó không đến từ những quy định gò bó bên ngoài, mà đến từ một sự tự do nội tâm sâu xa khi con người tìm thấy niềm vui đích thực trong việc thuộc trọn về Chúa. Hãy để cho lời Chúa thấm nhập vào từng thớ thịt, để cho bí tích Thánh Thể trở thành nguồn sống duy nhất, và để cho tinh thần phục vụ trở thành hơi thở của mỗi ngày sống.

Cuối cùng, ơn gọi linh mục vẫn luôn là một hồng ân nhưng không. Chúa không gọi những người hoàn hảo, Ngài gọi những người tội lỗi và thánh hóa họ. Tuy nhiên, sự thánh hóa đó đòi hỏi một sự đáp trả chân thành. Các bạn trẻ thân mến, nếu bạn cảm thấy tiếng Chúa đang gọi mình, hãy can đảm bước tới, nhưng cũng hãy can đảm để Chúa thanh tẩy những gì không thuộc về Ngài trong bạn. Đừng để những hư danh thế trần hay những nỗi sợ hãi yếu hèn làm vẩn đục tiếng gọi cao quý ấy. Giáo hội Việt Nam đang cần những mục tử có mùi chiên, những người sẵn sàng đi đến các vùng ngoại biên để đem Tin Mừng cứu độ. Và để có được những mục tử như thế, hành trình thanh luyện động cơ ngay từ những bước đầu là một đòi hỏi tất yếu và khẩn thiết. Ước gì mỗi ứng sinh luôn ghi khắc lời Chúa: “Không phải anh em đã chọn Thầy, nhưng chính Thầy đã chọn anh em”. Khi hiểu rằng mình được chọn vì tình thương chứ không vì công trạng, người trẻ sẽ bước đi trong sự khiêm hạ và trung tín suốt đời.

Nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng hướng dẫn Giáo hội, ban cho các nhà đào tạo sự khôn ngoan và ban cho các ứng sinh lòng quảng đại, để vườn ươm ơn gọi của Giáo hội Việt Nam luôn trổ sinh những hoa trái thánh thiện. Ước mong rằng mỗi linh mục tương lai sẽ thực sự là một “Alter Christus”, một Đức Kitô khác, mang hy vọng và tình thương đến cho một thế giới đang khát khao chân lý. Hành trình phía trước còn dài và nhiều gian nan, nhưng với ân sủng Chúa, sự thanh luyện hôm nay sẽ là bảo chứng cho một đời dâng hiến vẹn toàn mai sau.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI CÁNH CỬA CHỦNG VIỆN KHÔNG CÒN LÀ “CỔNG TRỜI”

Trong dòng chảy miên viễn của lịch sử cứu độ, ơn gọi linh mục luôn được ví như một mầu nhiệm cao cả, một tặng phẩm huyền siêu mà Thiên Chúa, trong sự tự do tuyệt đối và tình yêu vô biên, đã trao ban cho những bình sành dễ vỡ. Chủng viện, nơi được Giáo hội ưu ái gọi là “vườn ươm”, là “nhà Tiệc Ly”, và thiêng liêng hơn cả là “cổng trời”, nơi những tâm hồn khát khao dâng hiến được dẫn đưa vào một cuộc gặp gỡ thâm sâu, diện đối diện với Đấng Tình Yêu. Cánh cửa chủng viện, lẽ ra phải là nơi mở ra một chân trời hy vọng, nơi đất và trời giao duyên trong tâm hồn người ứng sinh, nơi con người cũ được cởi bỏ để mặc lấy con người mới theo hình ảnh Đức Kitô Mục Tử. Thế nhưng, trong bối cảnh thời đại hôm nay, với bao biến động của thế tục và những cơn khủng hoảng nội tại, có một thực tế đau lòng đang len lỏi, gặm nhấm sức sống của Giáo hội: Tại nhiều nơi, cánh cửa ấy dường như không còn là nơi khai mở một cuộc gặp gỡ biến đổi, mà đã trở thành cánh cổng đóng kín, một nơi chốn để người trẻ “ẩn mình” trong những hình thức đạo đức hào nhoáng bên ngoài mà thiếu vắng sự hoán cải tận căn bên trong. Đó là một nỗi ưu tư, một vết thương nhức nhối trong lòng Mẹ Giáo hội mà chúng ta cần can đảm nhìn thẳng, để sám hối và để chữa lành.

Khi bước qua cánh cổng chủng viện, người ứng sinh được mời gọi bước vào một hành trình “Kenosis” – tự hủy, để Đức Kitô lớn lên và mình nhỏ lại. Tuy nhiên, thay vì là nơi để con người thật được phơi bày dưới ánh sáng Lời Chúa nhằm được chữa lành và cắt tỉa, chủng viện đối với một số người lại trở thành sân khấu của một vở kịch thiêng liêng kéo dài. Có những ứng sinh, có lẽ vì áp lực của kỳ vọng gia đình, vì hào quang của chức thánh, hay vì sự an toàn của một địa vị xã hội, đã chọn cho mình lối sống “đóng vai tốt”. Họ trở thành những diễn viên đại tài trong chính ơn gọi của mình. Họ cố gắng hoàn thành mọi thủ tục bên ngoài một cách trơn tru và hoàn hảo: chuông reo là có mặt, giờ kinh nghiêm trang, giờ học chăm chỉ, giờ thao luyện năng nổ. Nhìn từ bên ngoài, đó là những “chủng sinh mẫu mực”, những “thiên thần áo chùng thâm”. Nhưng than ôi, bi kịch nằm ở chỗ, tất cả những sự tuân thủ ấy chỉ là lớp vỏ bọc, là chiếc mặt nạ tinh vi để che đậy một tâm hồn trống rỗng, một cõi lòng chưa từng để cho Lời Chúa – sắc bén hơn gươm hai lưỡi – xuyên thấu và phân rẽ tâm tư.

Họ sống trong trạng thái mà người ta thường ví von là “nín thở qua cầu”. Họ nín thở, gồng mình để duy trì một hình ảnh lý tưởng trong mắt bề trên và cộng đoàn, để không bị loại trừ, để được tiến chức. Nhưng chính trong sự “nín thở” ấy, sự sống thần linh bị ngưng trệ. Họ không dám đối diện với những vùng tối, những yếu đuối, những dục vọng và cả những tổn thương sâu kín trong con người thật của mình. Sự thật trần trụi về bản thân bị chôn vùi dưới lớp tro của những nghi thức. Họ sợ rằng nếu con người thật ấy lộ diện, họ sẽ mất đi sự đánh giá cao, mất đi cơ hội làm linh mục. Và thế là, thay vì bước vào hành trình tự khám phá đầy đau đớn nhưng đem lại sự giải phóng của Tin Mừng, họ chọn cách vuốt ve cái tôi giả tạo. Chủng viện, thay vì là lò lửa luyện lọc vàng ròng, lại trở thành nơi dung dưỡng sự giả hình. Đức Kitô không thể ngự trị nơi một tâm hồn đóng kín, nơi mà sự hoán cải chỉ dừng lại ở đầu môi chót lưỡi chứ không chạm đến rễ sâu của cõi lòng. Sự tu trì như thế không phải là bước theo Đức Kitô vác thập giá, mà là sự trốn chạy thực tại dưới bóng thánh giá.

Một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng này chính là sự thiếu vắng hoặc hời hợt trong việc linh hướng cá nhân. Linh hướng không chỉ là một cuộc trò chuyện phiếm, cũng không phải là nơi để báo cáo thành tích tu đức, mà là “bí tích” của sự đồng hành, nơi người ứng sinh được mời gọi trút bỏ mọi lớp áo giáp để đứng trần trụi trước Thiên Chúa và người đại diện của Ngài. Tuy nhiên, lỗ hổng nghiêm trọng tại nhiều chủng viện hiện nay là thiếu vắng những người cha thiêng liêng có đủ sự sâu sắc, kiên nhẫn và trái tim của một mục tử để đi vào những ngõ ngách tối tăm của tâm hồn thụ huấn sinh. Nhiều chủng sinh không tìm được người đồng hành thực sự, hoặc mối quan hệ linh hướng chỉ dừng lại ở hình thức xã giao, định kỳ cho đủ số lần quy định. Khi thiếu vắng một không gian an toàn và tin cậy để bộc lộ, người trẻ sẽ co cụm lại. Họ không được giúp đỡ để gọi tên những con quỷ trong lòng mình, không được hướng dẫn để phân định đâu là tiếng Chúa, đâu là tiếng gào thét của bản ngã hay sự cám dỗ của thế gian.

Hệ quả tất yếu là họ học cách “giấu mình” thay vì được “chữa lành”. Những vết thương tâm lý từ gia đình, những lệch lạc trong nhận thức giới tính, những khao khát tình cảm chưa được thăng hoa… tất cả bị nén chặt xuống tầng vô thức. Và như một quy luật tâm lý, cái gì bị đè nén sẽ có ngày bùng nổ, hoặc sẽ biến dạng thành những hành vi méo mó. Một linh mục tương lai mang trong mình đầy rẫy những vết thương chưa lành, những ẩn ức chưa được giải tỏa, sẽ là một nguy cơ lớn cho đoàn chiên sau này. Thay vì trở thành người chữa lành vết thương cho dân Chúa, họ lại vô tình làm tổn thương người khác bằng chính sự bất ổn của mình. Chủng viện khi ấy không còn là “cổng trời” dẫn vào sự tự do của con cái Chúa, mà trở thành nấm mồ chôn vùi nhân cách, tạo ra những con người què quặt về tâm linh và nhân bản. Sự thiếu vắng đối thoại chân thành trong linh hướng khiến cho tiến trình trưởng thành thiêng liêng bị ngưng trệ. Người tu sĩ trở thành một “đứa trẻ to xác” trong đời sống đức tin, khoác lên mình tấm áo chùng thâm của người trưởng thành nhưng bên trong vẫn là một đứa trẻ sợ hãi, đầy bất an và cô độc.

Đáng báo động hơn cả là sự “nghi lễ hóa” việc đạo đức, một cơn cám dỗ tinh vi biến đời sống thiêng liêng sinh động thành chuỗi công việc vô hồn phải làm. Trong môi trường chủng viện, khi mọi sinh hoạt được lập trình sẵn, nguy cơ “công chức hóa” đời sống cầu nguyện là rất lớn. Cầu nguyện, thay vì là hơi thở, là nhịp đập của trái tim yêu mến, là nơi gặp gỡ thân tình giữa người con và Cha trên trời, lại trở thành một nghĩa vụ, một gánh nặng, hay tệ hơn, một màn trình diễn. Người ta đọc kinh rất to, hát rất hay, quỳ gối rất lâu, nhưng tâm hồn thì nguội lạnh và xa vắng. Đức Giêsu đã từng cảnh báo về những người “kinh kệ dài dòng” nhưng lòng dạ thì xa Ngài. Khi mối tương quan với Thiên Chúa bị hạ thấp thành những quy tắc và luật lệ, thì nguồn nhựa sống thần linh bị cắt đứt. Người ứng sinh có thể rất giỏi về phụng vụ, rất thạo về giáo luật, nhưng lại mù tòa về ngôn ngữ của tình yêu mến.

Hệ quả bi đát của tình trạng này là sự hình thành nên một đời sống hai mặt, một sự phân liệt trong nhân cách tu trì. Một bên là vỏ bọc đạo đức sốt sắng, chỉnh tề, luôn nói những lời thánh thiện, luôn rao giảng những điều cao siêu; nhưng bên kia, trong thẳm sâu cõi lòng, là sự khô cạn, hoang vắng và cô đơn đến rợn người. Đó là sự cô đơn không phải vì hiến dâng, mà là sự cô đơn của một tâm hồn không có Chúa ngự trị thực sự. Họ sống giữa cộng đoàn đông đúc nhưng lại cảm thấy lạc lõng, vì họ không thể chia sẻ con người thật của mình với ai. Họ phải đeo mặt nạ suốt ngày, và chiếc mặt nạ ấy ngày càng nặng nề, bám chặt vào da thịt, đến mức đôi khi họ lầm tưởng đó là khuôn mặt thật của mình. Đời sống hai mặt này là mảnh đất màu mỡ cho tội lỗi nảy sinh. Khi cái bên trong không được nuôi dưỡng, người ta sẽ tìm kiếm những bù trừ bên ngoài: sự hưởng thụ vật chất, danh vọng, quyền lực, hay những mối quan hệ tình cảm không lành mạnh. Cánh cửa chủng viện, thay vì ngăn cản thế gian để nuôi dưỡng sự thánh thiêng, lại trở thành bức màn che đậy cho một lối sống thế tục hóa núp bóng thánh thiêng.

Để giải quyết thực trạng này, không thể không nhắc đến vai trò tối quan trọng của đội ngũ những nhà đào tạo. Chủng viện không thể là “cổng trời” nếu những người gác cổng không phải là những con người của Trời. Một thực tế đáng buồn là tại một số nơi, chủng viện vẫn còn thiếu nghiêm trọng đội ngũ chuyên môn – những nhà đào tạo thực thụ. Đào tạo linh mục không phải là việc quản lý hành chính, điểm danh, hay truyền đạt kiến thức sách vở. Đó là nghệ thuật của các nghệ thuật – nghệ thuật đúc nặn nên những “Kitô khác”. Điều này đòi hỏi các nhà đào tạo phải là những người có khả năng phân định thiêng liêng bén nhạy, có sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý con người thời đại, và trên hết, phải có một trái tim người cha, biết đồng hành với sự tôn trọng và chân thành tuyệt đối.

Nếu việc đánh giá và phân định ơn gọi chỉ dựa trên cảm tính, sự yêu ghét cá nhân, hoặc chạy theo chỉ tiêu số lượng (“đông là vui”, “nhiều là mạnh”), thì quá trình đào tạo đã thất bại ngay từ gốc rễ. Một chủng viện chạy theo thành tích, coi trọng số lượng linh mục ra trường hơn là chất lượng thánh thiện của từng cá nhân, thì chẳng khác nào một nhà máy sản xuất hàng loạt những sản phẩm lỗi. Khi nhà đào tạo thiếu khả năng nhìn thấu tâm can, thiếu sự kiên nhẫn để lắng nghe tiếng lòng của ứng sinh, họ sẽ dễ dàng bị qua mặt bởi những “diễn viên” giỏi đóng vai, trong khi có thể vô tình loại bỏ những tâm hồn chân thật nhưng còn vụng về, gai góc. Đào tạo mà đánh mất bản chất là cuộc huấn luyện để “nên giống Đức Kitô” – Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng – thì mọi bằng cấp, mọi cơ sở vật chất khang trang cũng trở nên vô nghĩa. Chúng ta cần những nhà đào tạo dám lội ngược dòng, không chấp nhận sự hời hợt, dám yêu thương ứng sinh đủ nhiều để sửa dạy, và dám can đảm đủ để nói “không” với những trường hợp không phù hợp, vì lợi ích của chính ứng sinh đó và của Giáo hội.

Trở lại với hình ảnh “cánh cửa chủng viện”, chúng ta nhớ đến lời Đức Giêsu: “Ta là cửa chuồng chiên”. Cánh cửa ấy hẹp, và đường dẫn đến sự sống thì chật chội. Bước qua cánh cửa chủng viện không phải là bước vào một “lầu son gác tía” của sự trọng vọng, mà là bước vào con đường Thập Giá. Nếu chủng viện không dạy cho người trẻ bài học về sự tự hủy, về sự chết đi cho con người cũ, thì chủng viện ấy đã không hoàn thành sứ mạng. Đã đến lúc, chúng ta – những người có trách nhiệm, những ứng sinh, và cả cộng đoàn dân Chúa – phải gióng lên một hồi chuông cảnh tỉnh. Chúng ta cần trả lại cho chủng viện sự thiêng liêng và chân thật vốn có.

Hỡi các bạn trẻ, những ứng sinh linh mục, các bạn hãy can đảm gỡ bỏ chiếc mặt nạ của mình xuống. Đừng biến mình thành những “công chức của Chúa”, làm việc theo giờ hành chính và trả bài cho xong chuyện. Thiên Chúa không cần những con robot đạo đức, Ngài khao khát những trái tim bằng thịt biết rung cảm, biết đau đớn trước tội lỗi và biết yêu thương chân thành. Đừng sợ đối diện với bóng tối trong mình, hãy đem nó ra ánh sáng của Bí tích Hòa giải và Linh hướng. Sự thánh thiện không nằm ở chỗ không bao giờ vấp ngã, mà nằm ở chỗ biết đứng dậy và bám chặt lấy Chúa Kitô. Hãy để cho Lời Chúa xé toạc sự an toàn giả tạo của các bạn, để Thần Khí kiến tạo lại một con tim mới. Đừng “nín thở qua cầu”, hãy hít thở bầu khí của Thánh Thần, dầu khí ấy có lúc làm ta đau đớn vì phải từ bỏ.

Và kính thưa quý đấng bậc, những nhà đào tạo, xin hãy là những người cha, những người thợ gốm khéo léo và kiên nhẫn. Xin đừng để những áp lực về số lượng hay những bận rộn hành chính làm lu mờ đi sứ mạng thiêng liêng là đồng hành cùng các linh hồn. Hãy tạo ra một môi trường của sự tin tưởng, nơi sự thật được tôn vinh, nơi yếu đuối được nâng đỡ chứ không phải bị phán xét vội vàng. Xin hãy giúp các ứng sinh phân định bằng cặp mắt của đức tin và trái tim của người mục tử, để những linh mục tương lai không phải là những người thợ làm thuê, nhưng là những mục tử nhân lành dám thí mạng vì đoàn chiên.

Cánh cửa chủng viện chỉ thực sự trở thành “cổng trời” khi nơi đó, mỗi ngày, mầu nhiệm Tử nạn và Phục sinh của Đức Kitô được tái hiện trong chính đời sống của từng con người. Đó là nơi cái tôi ích kỷ chết đi để tình yêu mục tử được sống lại. Đó là nơi những giọt nước mắt sám hối mặn chát trở thành dòng suối ân sủng ngọt ngào. Chỉ khi nào sự giả hình bị đẩy lùi, sự thật lên ngôi, và tình yêu ngự trị, thì khi ấy, chủng viện mới lại trở thành vườn ươm đầy sức sống, trổ sinh những hoa trái thánh thiện cho cánh đồng truyền giáo mênh mông của Giáo hội. Nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng canh tân bộ mặt trái đất, thổi luồng gió mạnh mẽ vào các chủng viện của chúng ta, quét sạch lớp bụi mờ của chủ nghĩa hình thức, để ngọn lửa nhiệt thành và sự thánh thiện chân thực lại bùng cháy lên, soi sáng cho nhân thế đang chìm trong bóng tối. Ước mong sao, mỗi khi bước qua cánh cổng ấy, người ta không còn thấy những “người diễn”, mà thấy những “chứng nhân”, những con người mang hơi thở và trái tim của Đức Kitô.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI CHIẾC ÁO DÒNG TRỞ NÊN QUÁ NẶNG NỀ: TIẾNG LÒNG CỦA NGƯỜI MỤC TỬ TRẺ TRƯỚC VỰC THẲM CỦA TÌNH, TIỀN VÀ TỬU

Những ngày tháng đầu đời linh mục, ôi đẹp thay những ngày trăng mật của ơn gọi thánh hiến, khi đôi tay vừa được xức dầu thánh dường như vẫn còn run lên vì xúc động mỗi khi chạm vào Thánh Thể, và trái tim người mục tử trẻ vẫn còn rực cháy ngọn lửa nhiệt thành muốn ôm trọn cả thế giới vào lòng để dâng lên Thiên Chúa. Đó là những ngày tháng mà bầu trời hy vọng còn xanh ngát, khi người linh mục bước ra khỏi khung cửa chủng viện với hành trang là những lý tưởng cao đẹp, những kiến thức thần học vững vàng và một lời thề hứa trung tín sắt son. Thế nhưng, đời sống mục vụ nơi giáo xứ không phải là một bài thơ êm đềm, và cánh đồng truyền giáo không chỉ có hoa hồng mà còn đầy rẫy những chông gai, những cạm bẫy vô hình nhưng lại có sức sát thương ghê gớm đối với linh hồn. Chính trong giai đoạn chuyển tiếp đầy nhạy cảm này, khi người mục tử bước ra khỏi môi trường có sự kiểm soát chặt chẽ của kỷ luật chủng viện để bước vào đời sống mục vụ với sự tự do, trách nhiệm và quyền hạn, những cơn sóng ngầm bắt đầu nổi lên. Nếu nền móng thiêng liêng và nhân bản chưa đủ vững chãi, người linh mục trẻ rất dễ chao đảo và rơi vào ba thử thách kinh điển, ba chữ T oan nghiệt đã từng làm gục ngã biết bao đấng bậc: Tình, Tiền và Tửu. Đây không chỉ là câu chuyện của sự sa ngã, mà là tiếng kêu cứu từ vực thẳm của sự cô đơn và thiếu vắng chiều sâu nội tâm.

Thử thách đầu tiên, và có lẽ là thử thách day dứt nhất, sâu thẳm nhất đánh vào chính trái tim bằng thịt bằng da của người linh mục, đó chính là chữ Tình. Đời sống độc thân khiết tịnh vì Nước Trời là một ân ban cao quý, nhưng cũng là một gánh nặng thập giá đòi hỏi sự từ bỏ liên lỉ mỗi ngày. Khi bước về giáo xứ, đối diện với bốn bức tường của nhà xứ khi đêm về, người linh mục trẻ mới thấm thía cái lạnh lẽo của sự cô đơn. Trong chủng viện, họ có bạn bè đồng môn, có cha giáo đồng hành, có kỷ luật nâng đỡ, nhưng tại giáo xứ, họ là người lãnh đạo, là cha, nhưng cũng là một người đàn ông cô độc giữa cộng đoàn đông đúc. Chính sự cô đơn hiện sinh này là kẽ hở để những cám dỗ về tình cảm len lỏi vào. Một số linh mục trẻ, do thiếu sự trưởng thành về nhân bản và thiếu kinh nghiệm trong việc quản lý cảm xúc, đã vô tình hoặc hữu ý để mình trượt dài vào những mối tương quan vượt quá giới hạn mục vụ. Ban đầu, nó có thể chỉ là nhu cầu được lắng nghe, được chia sẻ, được thấu hiểu từ một người giáo dân nhiệt thành, một nữ tu cộng tác viên hay một người bạn khác phái. Nhưng vì không có sự phân định rõ ràng giữa tình thương mục vụ của người mục tử và sự dính bén tâm lý của một người đàn ông đang khao khát tình cảm, họ dần đánh mất sự tự chủ.

Không được đồng hành thiêng liêng sát sao, người linh mục trẻ dễ bị thao túng cảm xúc, để rồi con tim vốn dĩ phải thuộc trọn về Chúa Giêsu và Hội Thánh nay lại bị xâu xé bởi những nhịp đập trần thế. Có những người sống trong sự giằng xé nội tâm triền miên, ban ngày giảng về sự thánh thiện và tình yêu hiến dâng, nhưng ban đêm lại đối diện với nỗi trống vắng và những tin nhắn, những cuộc gọi mang màu sắc lãng mạn không tên. Sự cô đơn không được thăng hoa trong cầu nguyện sẽ biến thành một hố đen nuốt chửng ơn gọi. Khủng hoảng bản thân nảy sinh từ đó, khi họ nhận ra mình đang sống một đời sống hai mặt, dẫn đến mặc cảm tội lỗi, sự chán nản trong việc cử hành các Bí tích, và đau đớn thay, có những người đã buông xuôi, cởi bỏ chiếc áo dòng để chạy theo tiếng gọi của con tim lầm lạc, để lại phía sau sự ngỡ ngàng và tổn thương cho đoàn chiên. Nguy cơ về chữ Tình không chỉ là chuyện xác thịt, mà nó là sự tìm kiếm bù trừ tâm lý khi người mục tử quên mất rằng, Đấng duy nhất có thể lấp đầy trái tim họ là Thiên Chúa.

Nếu chữ Tình đánh vào trái tim, thì chữ Tiền lại đánh vào lòng tham và sự hưởng thụ, biến người mục tử trở thành một nhà quản lý thế tục thay vì một người cha thiêng liêng. Tiền bạc, tự bản chất là một phương tiện cần thiết để duy trì sinh hoạt giáo xứ và thực thi bác ái, nhưng đối với một linh mục trẻ chưa được tôi luyện kỹ lưỡng về tinh thần nghèo khó của Tin Mừng, nó lại trở thành một cái bẫy ngọt ngào. Khi nắm trong tay quyền quản lý tài chính của giáo xứ, khi nhận được những bổng lễ và sự trợ giúp vật chất từ giáo dân, nếu không có đức tiết độ, người linh mục dễ bị cuốn vào vòng xoáy của chủ nghĩa vật chất. Sự cám dỗ bắt đầu từ những tiện nghi nhỏ nhặt, rồi dần dần leo thang thành thói quen tiêu xài không suy nghĩ, sự đam mê những sản phẩm công nghệ đắt tiền, những chiếc xe sang trọng, hay những chuyến du lịch xa xỉ không phù hợp với đấng bậc. Thay vì sống giản dị để trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô nghèo khó, một số linh mục trẻ lại biến tài sản của giáo hội thành phương tiện để hưởng thụ cá nhân, xây dựng một lối sống trưởng giả, xa cách với đời sống của những con chiên nghèo khổ mà mình được sai đến để phục vụ.

Nguy hiểm hơn, sự dính bén với tiền bạc dẫn đến nguy cơ “thương mại hóa chức thánh” và các dịch vụ mục vụ. Các cử hành phụng vụ, các bí tích, thay vì là máng chuyển ân sủng vô giá của Thiên Chúa, lại có nguy cơ bị định giá, bị phân biệt đối xử dựa trên khả năng đóng góp của giáo dân. Điều này làm méo mó khuôn mặt của Giáo hội, làm tổn thương lòng tin của dân Chúa và biến ngôi nhà của Cha thành nơi buôn bán như lời Chúa Giêsu đã từng quở trách. Khi đồng tiền chi phối, người mục tử mất đi sự tự do nội tâm để ra đi loan báo Tin Mừng, họ trở nên nô lệ cho những con số và sự an toàn vật chất. Đức Giáo Hoàng Phanxicô, trong tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui Tin Mừng), đã từng cảnh báo một cách mạnh mẽ rằng thật đáng buồn khi thấy một linh mục sống xa hoa, lệ thuộc vật chất, trở thành một "nhà quản trị" bàn giấy, lo lắng về sổ sách nhiều hơn là một mục tử mang "mùi chiên", lấm lem bùn đất vì lặn lội tìm kiếm những con chiên lạc. Sự sa lầy vào tiền bạc làm khô héo đức ái mục tử, khiến trái tim người linh mục trở nên chai đá trước nỗi đau của người nghèo, và đó là một bi kịch lớn lao của đời dâng hiến.

Và rồi, khi sự cô đơn bủa vây và áp lực mục vụ đè nặng, chữ T thứ ba xuất hiện như một liều thuốc tê liệt thần kinh: Tửu – rượu bia. Từ một sinh hoạt xã hội mang tính giao tế, chén rượu ly bia đã trở thành một chuẩn mực lệch lạc trong lối sống của một bộ phận linh mục trẻ. Trong văn hóa Việt Nam, việc tiệc tùng, hiếu hỉ gắn liền với rượu bia là điều khó tránh khỏi, nhưng đối với người tu hành, ranh giới giữa sự hòa đồng và sự sa đọa là rất mong manh. Việc lạm dụng rượu, không biết tiết độ trong các cuộc tiếp khách, tiệc tùng liên miên, không chỉ gây hại cho sức khỏe thể lý mà còn tàn phá hình ảnh thánh thiêng của người linh mục nơi cộng đoàn dân Chúa. Một vị mục tử say sưa, nói năng thiếu kiểm soát, hành xử thiếu chuẩn mực trên bàn nhậu là một sự phản chứng (counter-witness) đau lòng nhất đối với Tin Mừng. Thay vì là người tỉnh thức để canh giữ đàn chiên, họ lại để mình chìm đắm trong cơn mê của men rượu.

Nghiêm trọng hơn, có những trường hợp linh mục rơi vào tình trạng nghiện rượu thầm lặng. Họ tìm đến rượu không phải vì vui, mà để trốn chạy nỗi cô đơn, để xoa dịu những áp lực, những tổn thương hay sự trống rỗng trong đời sống nội tâm mà không ai dám góp ý hay chia sẻ. Rượu trở thành người bạn đồng hành bất đắc dĩ trong những đêm trường cô quạnh nơi nhà xứ. Tình trạng này diễn ra âm thầm, gặm nhấm sức sống thiêng liêng, làm mờ tối lý trí và làm nguội lạnh lòng mến. Người giáo dân nhìn thấy, họ đau lòng, họ xầm xì, nhưng vì lòng kính trọng chức thánh, họ im lặng chịu đựng, và sự im lặng đó đôi khi lại là sự dung túng vô tình đẩy người linh mục lún sâu hơn vào vũng lầy. Ba chữ T: Tình, Tiền, Tửu, tuy ba mà là một, chúng liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một vòng kim cô siết chặt lấy đời sống người linh mục trẻ, kéo họ ra xa khỏi lý tưởng ban đầu, biến họ thành những "công chức tôn giáo" rỗng tuếch thay vì là những chứng nhân sống động của Chúa Kitô.

Nhìn sâu vào căn nguyên của vấn đề, cả ba yếu tố trên không chỉ đơn thuần là biểu hiện của sự sa sút đạo đức cá nhân, mà nó phản ánh một lỗ hổng lớn, một sự thiếu sót nghiêm trọng trong quá trình tự đào tạo và sự nâng đỡ từ cơ cấu Giáo hội. Đó là sự thiếu chiều sâu nhân bản, nơi người linh mục chưa thực sự làm chủ được bản năng và cảm xúc của mình. Đó là sự thiếu thốn trầm trọng thói quen cầu nguyện và suy niệm Lời Chúa. Khi đời sống nội tâm không còn được nuôi dưỡng bằng nguồn suối Mạch Sống là Chúa Giêsu Thánh Thể, thì tâm hồn sẽ trở nên khô cằn, và tự nhiên nó sẽ tìm kiếm những nguồn nước đục của thế gian để giải khát. Một linh mục không cầu nguyện là một linh mục đang chết dần, và cái xác không hồn ấy dễ dàng bị lôi kéo bởi bất cứ cám dỗ nào. Bên cạnh đó, sự thiếu vắng tình huynh đệ linh mục và sự đồng hành thiêng liêng cũng là một nguyên nhân cốt yếu. Người linh mục trẻ bị ném vào biển đời mênh mông mà thiếu đi chiếc phao cứu sinh là sự chia sẻ, hướng dẫn của các bậc cha anh và sự nâng đỡ của cộng đoàn. Họ cô đơn trong chính ngôi nhà của mình, và sự cô đơn đó là mầm mống của mọi sự dữ.

Để vượt qua được cơn bão táp của ba chữ T này, không có con đường nào khác ngoài con đường hoán cải và trở về nguồn. Người linh mục trẻ cần phải khiêm tốn nhận ra sự yếu đuối của mình, cần can đảm đối diện với những góc khuất của tâm hồn để xin ơn chữa lành. Cần tái khám phá lại vẻ đẹp của đời sống cầu nguyện, của những giờ phút thinh lặng bên Nhà Chầu, nơi duy nhất có thể lấp đầy nỗi cô đơn và ban sức mạnh để chiến thắng cám dỗ. Cần xây dựng một lối sống giản dị, khó nghèo, biết nói không với những tiện nghi không cần thiết để trở nên tự do thanh thoát. Và trên hết, cần tìm kiếm sự đồng hành, cần những người bạn linh mục chân thành để nâng đỡ nhau trên con đường thập giá, và cần sự bao dung, cầu nguyện, nhắc nhở tế nhị của cộng đoàn dân Chúa.

Ước mong sao, những người mục tử trẻ, những niềm hy vọng của Giáo hội, luôn giữ được ngọn lửa tình yêu ban đầu, luôn tỉnh thức trước những cạm bẫy ngọt ngào của thế gian, để chiếc áo dòng họ mặc không trở thành gánh nặng của tội lỗi, mà là biểu tượng của sự hiến dâng trọn vẹn, mang lại bình an và ơn cứu độ cho muôn người. Xin Chúa gìn giữ các linh mục của Chúa trong trái tim vẹn sạch của Mẹ Maria, để các ngài luôn là những mục tử như lòng Chúa mong ước, chứ không phải là những nạn nhân của Tình, Tiền và Tửu.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHÔNG PHỦ NHẬN ÁNH SÁNG: VẪN CÓ NHỮNG MỤC TỬ THÁNH THIỆN

Giữa dòng chảy cuồn cuộn của thời đại, khi mà những tin tức về sự sa ngã hay những lệch lạc trong đời sống dâng hiến đôi khi bị thổi bùng lên như những cơn bão dữ dội quét qua cánh đồng Giáo hội, làm lung lay niềm tin của bao tâm hồn đơn sơ, thì việc dừng lại để tĩnh lặng, để nhìn sâu và nhìn kỹ là một thái độ cần thiết hơn bao giờ hết. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà tiếng ồn của sự xấu xa thường át đi tiếng thì thầm của sự thiện hảo, nơi mà một cái cây đổ xuống tạo ra âm thanh lớn hơn cả một cánh rừng đang âm thầm nảy lộc đâm chồi. Khi nói đến những vết thương, những mảng tối hay những lệch lạc trong đời sống linh mục hôm nay, tâm tình của người con cái Chúa không phải là để ném đá, để chỉ trích hay để hả hê trên những yếu đuối của phận người, nhưng là để cảnh tỉnh. Sự cảnh tỉnh ấy giống như ánh đèn pha quét qua màn đêm dày đặc; nó không nhằm mục đích làm chói mắt hay thiêu đốt, nhưng để nhận diện những chướng ngại vật, những hố sâu nguy hiểm, hầu mở ra một con đường cho sự đổi mới và hoán cải. Tuy nhiên, nếu ánh đèn ấy chỉ chăm chăm soi vào bóng tối mà quên đi bầu trời đầy sao, thì đó là một sự bất công với ân sủng. Bởi lẽ, giữa những thách đố ngập tràn, giữa những cám dỗ bủa vây của thế tục, vẫn có đó, và có rất nhiều, những linh mục thánh thiện đang âm thầm tuôn đổ cuộc đời mình như một hy lễ sống động, sống trọn vẹn căn tính mục tử theo Tin Mừng, làm chứng cho ánh sáng của Đức Kitô Phục Sinh.

Chúng ta không thể phủ nhận rằng, thân phận linh mục cũng mang trong mình chiếc bình sành dễ vỡ. Nhưng chính trong sự mỏng manh ấy, quyền năng của Thiên Chúa lại được tỏ hiện rõ nét nhất nơi những ai biết cậy dựa vào Ngài. Có những vị mục tử mà cuộc đời họ là một bài giảng hùng hồn nhất, không phải bằng những ngôn từ trau chuốt trên giảng đài, không phải bằng những kiến thức thần học cao siêu làm lóa mắt người nghe, mà bằng chính đời sống hiền lành, khiêm hạ, cầu nguyện và phục vụ. Họ là những người đã chọn con đường "tự hủy" như Thầy Chí Thánh, không tìm kiếm vinh quang cho bản thân, không mong chờ những tràng pháo tay tán thưởng. Họ hiểu rằng, người mục tử không phải là một ngôi sao trên sân khấu tôn giáo, mà là người rửa chân cho anh em mình trong âm thầm. Ngôn ngữ rao giảng của họ là ngôn ngữ của sự hiện diện. Họ không cần nổi bật giữa đám đông ồn ào, họ không xuất hiện trong những sự kiện hào nhoáng, nhưng họ lại hiện diện một cách sống động và đầy tình thương nơi những người nghèo khổ nhất, nơi những khu ổ chuột tăm tối, nơi giường bệnh của những người hấp hối bị bỏ rơi, nơi tòa giải tội vắng vẻ nhưng đẫm lệ sám hối, và nơi những cuộc điện thoại thăm hỏi đơn sơ dành cho những tâm hồn đang cô đơn tuyệt vọng.

Hình ảnh của những vị mục tử thánh thiện ấy gợi lên cho chúng ta chân dung của Đức Giêsu Nadarét, Đấng đã đi qua trần gian thi ân giáng phúc mà không cần kèn loa báo trước. Họ sống khó nghèo thực sự, một sự khó nghèo không chỉ dừng lại ở vật chất, mà là sự khó nghèo của tâm linh, theo tinh thần của Bát Phúc. Họ không dính bén của cải, không để lòng mình bị trói buộc bởi những tiện nghi sang trọng hay những nhu cầu hưởng thụ tầm thường. Trong một thế giới mà công nghệ đang thống trị mọi ngõ ngách của đời sống, khi mà chiếc điện thoại thông minh hay mạng xã hội có nguy cơ trở thành "ông chủ" chi phối thời gian và tâm trí con người, thì những vị mục tử này vẫn giữ được sự tự do nội tâm đáng kinh ngạc. Họ không để mình bị cuốn vào vòng xoáy của thế giới ảo, không để những nút "like", những bình luận khen chê làm xao động cõi lòng đang hướng về Chúa. Họ sống với niềm vui đơn sơ, một niềm vui không mua được bằng tiền, không vay mượn của thế gian, mà là hoa trái của Chúa Thánh Thần. Niềm vui ấy tỏa ra từ ánh mắt, nụ cười, từ sự bình an sâu thẳm của một người biết mình thuộc trọn về Thiên Chúa. Họ là dấu chỉ sống động cho thấy rằng, Thiên Chúa là gia nghiệp duy nhất và là tất cả của đời họ.

Cội nguồn sức mạnh để các ngài có thể sống "lội ngược dòng" như thế chính là đời sống cầu nguyện thâm sâu. Họ là những người "ở lại với Chúa" mỗi ngày, không phải như một thói quen bắt buộc, mà như một nhu cầu sinh tử của linh hồn. Giữa bộn bề công việc mục vụ, giữa bao nhiêu lo toan xây dựng giáo xứ hay tổ chức hội đoàn, họ vẫn kiên quyết bảo vệ những giờ phút riêng tư bên Thánh Thể. Nơi nhà tạm vắng lặng, dưới ánh đèn chầu leo lét, họ quỳ đó, không phải để xin xỏ điều gì cho riêng mình, mà để kín múc nguồn sự sống từ Trái Tim Chúa Giêsu để rồi tuôn đổ xuống cho đoàn chiên. Họ hiểu rằng, nếu không có đời sống nội tâm, mọi hoạt động bên ngoài chỉ là tiếng phèng la inh ỏi, là sự khua chiêng gõ mõ vô hồn. Họ trung thành với các Giờ Kinh Phụng Vụ, xem đó là nhịp thở của Giáo hội mà mình vinh dự được đại diện để dâng lên Chúa Cha. Họ biết dành thời gian cho thinh lặng và chiêm niệm, để lắng nghe tiếng Chúa nói trong cơn gió hiu hiu, chứ không để hoạt động mục vụ – dù là những hoạt động tốt đẹp – nuốt mất linh hồn mình. Họ ý thức sâu sắc lời cảnh báo về "sự lạc giáo của hành động", nơi mà người ta làm việc cho Chúa nhưng lại quên mất Chúa của công việc.

Thánh Gioan Maria Vianney, bổn mạng của các linh mục, đã từng thốt lên một câu nói trứ danh, gói trọn mầu nhiệm của thiên chức này: “Linh mục là tình yêu của trái tim Chúa Giêsu.” Câu nói ấy không phải là một khẩu hiệu sáo rỗng, mà là một thực tại thần bí. Linh mục được sinh ra từ cạnh sườn bị đâm thâu của Chúa Giêsu trên Thập Giá, từ dòng máu và nước tuôn trào lòng thương xót. Và chỉ những ai sống gắn bó mật thiết, nên một với trái tim bị đâm thâu ấy mới có thể phản chiếu ánh sáng yêu thương đích thực cho trần gian. Những mục tử thánh thiện mà chúng ta đang nói đến, họ đã họa lại hình ảnh Trái Tim Chúa bằng chính trái tim bằng thịt của mình. Một trái tim biết chạnh lòng thương trước nỗi đau của nhân loại, biết rung cảm trước những mảnh đời bất hạnh, và biết kiên nhẫn bao dung trước những yếu đuối của con cái. Họ không cai trị đoàn chiên bằng quyền lực hay luật lệ cứng nhắc, nhưng dẫn dắt bằng cây gậy của tình yêu và lòng thương xót. Họ trở thành hiện thân của Cha Nhân Lành, đứng ở cửa ngóng chờ đứa con hoang đàng trở về, không soi mói quá khứ, chỉ quan tâm đến sự sống lại của một linh hồn.

Những vị mục tử ấy, lạ lùng thay, thường không được truyền thông nhắc đến. Họ không có những kênh Youtube triệu view, không có những bài viết được chia sẻ rầm rộ trên Facebook. Tên tuổi của họ có thể chẳng bao giờ xuất hiện trên các trang báo lớn, và khi họ nằm xuống, có lẽ cũng chỉ là một đám tang đơn sơ nơi giáo xứ nghèo miền quê hay một vùng truyền giáo xa xôi. Thế giới ồn ào này dường như bỏ quên họ, vì họ không tạo ra những "scandal" giật gân, cũng không chạy theo thị hiếu của đám đông. Nhưng chính trong sự "vô danh" ấy, họ lại là những người vĩ đại nhất trong Nước Trời. Họ là muối, thứ muối mặn mà, âm thầm tan biến để ướp mặn cho đời, ngăn ngừa sự hư hoại của tội lỗi và sự băng hoại của đạo đức. Nếu không có họ, thế giới này có lẽ đã nhạt nhẽo và thối rữa biết bao. Họ là ánh sáng, không phải thứ ánh sáng chói lòa của đèn pha sân khấu, mà là ánh sáng của ngọn nến, cháy tiêu hao chính mình để xua tan bóng tối, mang lại hơi ấm và hy vọng cho những tâm hồn đang lạc lối giữa một thời đại hoang mang và mất định hướng.

Nhìn vào họ, chúng ta thấy niềm hy vọng của Giáo hội. Giáo hội không sụp đổ vì tội lỗi của một số người, nhưng Giáo hội đứng vững và thánh thiện nhờ sự hy sinh thầm lặng của những vị thánh không tên này. Họ là những cột trụ vô hình chống đỡ ngôi nhà Đức Tin. Mỗi khi dâng Thánh Lễ, đôi tay họ nâng cao Mình Thánh Chúa, đó là lúc họ đang nâng cả thế giới, với tất cả niềm vui và nỗi đau, dâng lên Thiên Chúa Cha. Mỗi lời xá giải họ đọc trong tòa giải tội là một lần Máu Chúa Kitô lại tuôn đổ để tẩy rửa trần gian. Cuộc đời họ là một sự tử đạo liên lỉ – không phải sự tử đạo bằng gươm giáo, mà là sự tử đạo của việc từ bỏ ý riêng mỗi ngày, của việc chấp nhận sự cô đơn để thuộc trọn về Chúa, của việc gánh vác những gánh nặng của người khác mà không một lời than van. Đó là vẻ đẹp thánh thiện của chức linh mục, một vẻ đẹp không son phấn, không hào nhoáng, nhưng chân thật và lay động lòng người.

Chúng ta cần nhận diện những lệch lạc để sửa đổi, đúng vậy. Nhưng đừng để cái nhìn bi quan che lấp đi vẻ đẹp rạng ngời của ân sủng. Đừng để một vài đám mây đen làm chúng ta tưởng rằng mặt trời đã tắt. Hãy nhìn vào những linh mục đang lặn lội nơi vùng sâu vùng xa, đem Tin Mừng đến cho đồng bào dân tộc thiểu số, chấp nhận thiếu thốn trăm bề, chấp nhận bệnh tật hiểm nghèo. Hãy nhìn vào những linh mục đang phục vụ tại các trại phong, trại cai nghiện, những mái ấm khuyết tật, nơi mà người đời thường ngoảnh mặt làm ngơ. Hãy nhìn vào những linh mục già nua, ốm yếu trong các nhà hưu dưỡng, vẫn lần chuỗi Mân Côi mỗi ngày để cầu nguyện cho Giáo hội. Đó chính là những viên ngọc quý, những kho tàng vô giá mà Chúa vẫn đang gìn giữ trong lòng Hội Thánh. Họ chứng minh rằng, lý tưởng linh mục không phải là một giấc mơ viển vông, mà là một hiện thực khả thi và đầy sức sống, khi con người biết đặt trọn niềm tin vào Thiên Chúa.

Sự thánh thiện của các ngài là một lời mời gọi, không chỉ dành cho các linh mục khác, mà cho cả cộng đoàn dân Chúa. Nó mời gọi chúng ta cộng tác, cảm thông và cầu nguyện cho các mục tử của mình. Thay vì chỉ trích, hãy cầu nguyện. Thay vì lên án, hãy nâng đỡ. Bởi vì linh mục cũng là con người, cũng yếu đuối, cũng cần được yêu thương và khích lệ. Sự thánh thiện của một linh mục không chỉ là nỗ lực của cá nhân ngài, mà còn là hoa trái của lời cầu nguyện từ cộng đoàn. Khi chúng ta nhìn thấy một linh mục sống thánh thiện, hãy tạ ơn Chúa vì Ngài vẫn chưa bỏ rơi dân Ngài. Khi chúng ta thấy một linh mục sống nghèo khó, hãy tạ ơn Chúa vì dấu chỉ của Nước Trời vẫn hiện diện. Khi chúng ta thấy một linh mục hăng say phục vụ, hãy tạ ơn Chúa vì tình yêu Mục Tử vẫn đang tuôn chảy.

Trong thinh lặng của cõi lòng, chúng ta hãy hướng về những "ngọn đèn chầu" sống động ấy với lòng tri ân sâu sắc. Họ là những người lính canh thức tỉnh trong đêm tối, giữ cho ngọn lửa đức tin không bị dập tắt. Cuộc đời họ, dù âm thầm, là một bản hùng ca ca tụng lòng thương xót Chúa. Chính nhờ sự hiện diện khiêm tốn của họ mà ân sủng vẫn tiếp tục tuôn đổ xuống thế gian, nuôi dưỡng và chữa lành những tâm hồn tan vỡ. Ước gì gương sáng của các ngài sẽ là nguồn cảm hứng để khơi dậy nơi nhiều người trẻ lòng khao khát dâng hiến, tiếp bước trên con đường hẹp nhưng đầy vinh quang này. Và ước gì, mỗi người chúng ta, dù ở bậc sống nào, cũng biết trân trọng và bảo vệ những giá trị thánh thiêng mà các ngài đang gìn giữ, để ánh sáng của Tin Mừng mãi mãi tỏa rạng trên quê hương và thế giới hôm nay. Xin Chúa Giêsu, vị Mục Tử Tối Cao, gìn giữ các linh mục của Ngài trong Thánh Tâm Chúa, để các ngài luôn là những mục tử như lòng Chúa mong ước, và như dân Chúa đợi trông.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐÀO TẠO LINH MỤC: KHI TRÍ THỨC LẤN ÁT CON TIM VÀ TIẾNG GỌI NỘI TÂM

Trong tĩnh lặng của nguyện đường, dưới bóng Thánh Giá u huyền, con khởi đầu những dòng suy tư này với một nỗi ưu tư trăn trở về vườn ươm ơn gọi của Giáo hội Việt Nam hôm nay. Chúng ta đã đi qua bao thăng trầm của lịch sử, từ những ngôi trường đơn sơ giữa lòng bách hại cho đến những chủng viện khang trang hiện đại. Nhưng giữa những tòa nhà cao đẹp và những thư viện đầy ắp sách vở, có một câu hỏi vẫn luôn nhức nhối trong tâm hồn những người thao thức với vận mệnh của Giáo hội: Chúng ta đang đào tạo nên những mục tử nhân lành theo lòng Chúa mong ước, hay chỉ đang đúc nặn nên những "công chức bàn thánh" đầy ắp kiến thức nhưng lại nghèo nàn về tình người và lửa mến? Thực trạng đào tạo linh mục hiện nay tại quê hương chúng ta đang đứng trước một thách đố lớn lao, đó là sự mất cân đối trầm trọng giữa các chiều kích huấn luyện, nơi mà cái bóng quá lớn của tri thức đang che khuất đi vẻ đẹp của nhân bản và sự sâu thẳm của đời sống thuộc linh.

Nhìn vào chương trình đào tạo tại các Đại chủng viện hiện nay, chúng ta dễ dàng nhận thấy một sự "học viện hóa" toàn diện. Chủng sinh bị cuốn vào một guồng quay không nghỉ của các môn học hàn lâm, từ Triết học trừu tượng đến những bộ luật khắt khe, từ Thần học tín lý cao siêu đến những quy tắc phụng vụ tỉ mỉ. Tất nhiên, trí thức là một trụ cột không thể thiếu, vì làm sao một linh mục có thể hướng dẫn đoàn chiên nếu chính mình không hiểu biết về chân lý của Chúa? Trí thức giúp người chủng sinh có một tư duy vững vàng, một cái nhìn minh triết trước những trào lưu tư tưởng thế tục. Thế nhưng, bi kịch bắt đầu khi việc học bị biến thành một mục đích tự thân chứ không còn là phương tiện để gặp gỡ Chúa. Khi điểm số trở thành thước đo duy nhất cho sự thăng tiến, khi các kỳ thi trở thành áp lực đè nặng lên đôi vai trẻ trung, thì vô hình trung, chủng viện đã trở thành một trường đại học thế tục khoác áo tôn giáo. Người trẻ đi tu dễ dàng rơi vào vòng xoáy của việc "học để qua môn", "học vì sĩ diện" với bạn bè đồng môn, hay để làm hài lòng bề trên. Những trang sách dày cộp dần dần lấp đầy bộ não, nhưng lại làm xơ cứng trái tim. Họ học về Thiên Chúa như một đối tượng nghiên cứu hơn là một Đấng đang sống và đang yêu họ.

Sự thiên lệch về trí thức đã dẫn đến một hệ lụy đau lòng: chúng ta đang tạo ra những thế hệ linh mục biết rất nhiều về Chúa nhưng lại không biết Chúa. Họ có thể thuyết giảng hùng hồn về bản tính Thiên Chúa, về các mầu nhiệm cứu độ, nhưng lại lúng túng khi phải đối diện với nỗi đau của một con người cụ thể. Sự thiếu sót trong đào tạo nhân bản chính là lỗ hổng lớn nhất khiến cho chân dung người mục tử trở nên xa lạ với đoàn chiên. Nhân bản không chỉ là những quy tắc xã giao thông thường, mà là nền tảng để ân sủng trú ngụ. Nếu một người không biết lắng nghe, không biết làm chủ cảm xúc, không biết sống trung thực và đơn sơ, thì những kiến thức thần học cao siêu kia chỉ làm cho họ thêm kiêu ngạo và xa cách. Thực tế cho thấy, có những linh mục trẻ bước ra từ chủng viện với tấm bằng xuất sắc, nhưng lại thiếu khả năng đối thoại, hay nóng nảy, độc đoán và thiếu sự cảm thông. Họ giống như những chuyên gia về tôn giáo hơn là những người cha nhân hiền. Khi chiều kích nhân bản bị bỏ quên, linh mục dễ dàng đồng hóa quyền bính thiêng liêng với quyền lực thế gian, dẫn đến lối sống quan liêu, xa rời đời sống thực tế của giáo dân nghèo khổ.

Đời sống thuộc linh – linh hồn của đời tu – dường như cũng đang bị "phụ trợ hóa" trong chương trình huấn luyện. Chúng ta có những giờ kinh lễ đọc chung, những buổi tĩnh tâm theo định kỳ, nhưng tất cả dường như chỉ dừng lại ở việc tuân thủ luật lệ hơn là nuôi dưỡng một tương quan mật thiết với Chúa Kitô. Việc cầu nguyện đôi khi trở thành một bổn phận nặng nề thay vì là hơi thở của sự sống. Chủng sinh thiếu môi trường và sự hướng dẫn để đi sâu vào chiêm niệm, để biết "ở lại" trong Chúa giữa những ồn ào của bài vở và thi cử. Khi chiều sâu nội tâm không được bồi đắp, người linh mục tương lai sẽ rất dễ bị gãy đổ trước những cơn sóng gió của đời sống độc thân và những cám dỗ của vật chất, danh vọng. Một đời sống thuộc linh hời hợt sẽ dẫn đến một mục vụ rỗng tuếch. Tài liệu Kim chỉ nam đào tạo linh mục năm 2016 đã nhấn mạnh rằng không thể chỉ đào tạo những nhà chuyên môn về thần học mà quên mất họ là những môn đệ đang trên hành trình nên giống Chúa Kitô. Sự nên giống ấy không nằm ở kiến thức, mà nằm ở một trái tim được biến đổi, một ý chí được uốn nắn theo thánh ý Thiên Chúa.

Hơn nữa, mô hình đào tạo hiện nay đang bộc lộ sự đứt gãy giữa lý thuyết và thực hành mục vụ. Trong bốn bức tường của chủng viện, người trẻ được trang bị rất nhiều lý thuyết về đạo đức, về truyền giáo, nhưng họ lại thiếu những kinh nghiệm thực tế để đồng hành với con người hiện đại. Họ biết nói về đức tin, nhưng lại không biết cách giúp người trẻ vượt qua khủng hoảng niềm tin. Họ thuộc lòng các nguyên tắc luân lý, nhưng lại thiếu sự dịu dàng để băng bó những tâm hồn tan nát vì tội lỗi và lầm lạc. Thế giới hôm nay không cần những nhà hùng biện nói những điều xa vời, mà cần những mục tử biết thấu cảm, biết chia sẻ những thao thức của con người về môi trường, về tâm lý, về những biến động của xã hội. Đức Phanxicô đã không ngần ngại bày tỏ nỗi sợ hãi về những linh mục trí thức – những người biết mọi thứ nhưng không biết làm chứng bằng đời sống. Chứng tá đời sống mạnh mẽ hơn vạn lời nói, và chứng tá ấy chỉ có thể nảy sinh từ một nền đào tạo tích hợp, nơi mà trí thức phục vụ cho tình yêu, và tình yêu dẫn lối cho hành động.

Một nền đào tạo lệch lạc dễ sinh ra những "người thợ thiêng liêng" hơn là những mục tử nhân lành. Những người này có thể tổ chức giáo xứ rất tốt, xây dựng nhà thờ rất đẹp, giảng dạy rất hay, nhưng họ lại thiếu cái "mùi chiên" mà Đức Giáo hoàng hằng mong đợi. Họ không biết ở lại trong cầu nguyện bền bỉ, không biết mở lòng để yêu thương tha nhân một cách vô điều kiện. Họ có thể là những nhà lãnh đạo cộng đoàn tài ba, nhưng lại không thể hiện được lòng nhân từ của Đức Kitô. Đây là một thực trạng đáng báo động, đòi hỏi một cuộc cải tổ sâu xa và toàn diện. Chúng ta cần phải tái quân bình bốn trụ cột: nhân bản, thiêng liêng, trí thức và mục vụ. Không thể ưu tiên cái này mà hạ thấp cái kia, vì mỗi chiều kích đều là một phần không thể tách rời của căn tính linh mục. Nếu thiếu đi nhân bản, linh mục trở nên lập dị và khắc nghiệt. Nếu thiếu đi thiêng liêng, linh mục chỉ còn là một nhà hoạt động xã hội. Nếu thiếu đi trí thức, linh mục sẽ rơi vào mê tín và thiếu định hướng. Và nếu thiếu đi mục vụ, linh mục sẽ trở thành một kẻ hưởng thụ trong tháp ngà của riêng mình.

Tiếng gọi từ tâm hồn người mục tử không phải là tiếng gọi của một học giả, mà là tiếng gọi của một người bạn đường, một người cha, một người tôi tớ. Để có được điều đó, môi trường chủng viện cần phải thoát khỏi sự cứng nhắc của "học viện hóa" để trở thành một gia đình, một cộng đoàn đức tin thực thụ. Nơi đó, người chủng sinh không chỉ học kiến thức, mà còn học cách yêu, học cách sống trung thực với chính mình và với Chúa. Họ cần được huấn luyện để làm chủ những chuyển biến tâm sinh lý, để biết đối diện với những thất bại và yếu đuối của bản thân một cách trưởng thành. Chỉ khi người linh mục thực sự là một con người quân bình, họ mới có thể là máng cỏ cho Chúa giáng sinh và là nhịp cầu đưa con người đến với ơn cứu độ. Đào tạo không phải là một quy trình sản xuất hàng loạt, mà là một cuộc đồng hành đầy kiên nhẫn và yêu thương, giúp người trẻ gọt giũa những góc cạnh thô ráp để trở nên tấm bánh bẻ ra cho muôn người.

Chúng ta cũng cần nhìn nhận lại vai trò của những người đào tạo. Nếu những giáo sư, những nhà huấn luyện cũng chỉ coi việc đào tạo là một công việc hành chính, chỉ chú trọng đến giáo án và kỷ luật bề ngoài, thì làm sao họ có thể truyền lửa cho các môn đệ? Người đào tạo phải là những chứng nhân sống động về sự hài hòa giữa tri thức và đức tin, giữa tài năng và sự khiêm nhường. Họ phải là những người biết lắng nghe những nhịp đập thổn thức của lòng trẻ, biết đồng cảm với những khó khăn của chủng sinh trong một thế giới đầy dẫy những cám dỗ của truyền thông và lối sống hưởng thụ. Một cuộc hoán cải trong phương pháp đào tạo là điều cấp thiết, để mỗi linh mục tương lai không chỉ có một bộ óc minh mẫn, mà còn có một trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của nhân loại và một tâm hồn rực cháy lửa mến Chúa.

Kết thúc những suy tư này, con hướng nhìn về Đức Kitô – Mục Tử Nhân Lành tối cao. Người không đào tạo mười hai tông đồ trong một học viện cao cấp, nhưng Người đã đào tạo họ trong hành trình bước đi cùng Người, trong sự chia sẻ buồn vui, trong lời cầu nguyện thầm lặng trên núi cao, và cả trong những thất bại đau đớn của họ. Ước mong sao công cuộc đào tạo linh mục tại Việt Nam hôm nay cũng tìm lại được tinh thần của Tin Mừng, biết coi trọng giá trị của sự khiêm hạ, lòng nhân ái và chiều sâu nội tâm hơn là những bằng cấp hay danh giá thế trần. Chỉ khi đó, Giáo hội mới có được những vị mục tử thực sự mang trong mình hình ảnh của Chúa Giêsu, những người biết giảng bằng đời sống và yêu thương bằng chính trái tim của Chúa. Một thế hệ linh mục nghèo nàn về nhân bản và thiếu lửa thánh thiêng sẽ là một tai họa cho tương lai của đức tin; nhưng một thế hệ mục tử vẹn toàn sẽ là mùa xuân mới cho cánh đồng truyền giáo đang chờ đợi. Xin Chúa Thánh Linh hướng dẫn và biến đổi chúng con, để mỗi bước chân hành trình của chúng con luôn đẹp dấu chân của người loan báo Tin Mừng, người biết ở lại trong Chúa để rồi biết ra đi phục vụ anh chị em mình với một tình yêu trọn vẹn và không vị kỷ.

Lm. Anmai, CSsR


 

MÔI TRƯỜNG CHỦNG VIỆN VÀ CHIỀU SÂU CỦA SỰ ĐỒNG HÀNH CÁ VỊ TRONG TIẾN TRÌNH ĐÀO TẠO LINH MỤC

Trong thâm trầm của những giờ chầu Thánh Thể, khi nhìn ngắm những gương mặt trẻ đang miệt mài trong các chủng viện, lòng tôi chợt trào dâng một nỗi ưu tư khôn nguôi về "mảnh đất tâm hồn" của các em. Chủng viện vốn được ví như vườn ươm của Giáo hội, nơi những hạt giống ơn gọi được gieo vãi và chăm sóc để trở thành những cây đại thụ đức tin, che bóng mát cho đoàn chiên Chúa. Thế nhưng, có một sự thật đau đáu mà chúng ta, những người có trách nhiệm và cả những người đang thao thức cho vận mệnh của Giáo hội, cần phải can đảm nhìn nhận: đó là sự thiếu vắng chiều sâu trong linh hướng và đồng hành cá vị. Phải chăng chúng ta đang mải mê xây dựng những cấu trúc bên ngoài, những chương trình học thuật uyên bác, mà quên đi việc chạm đến những rung động thẳm sâu nhất trong linh hồn của mỗi chủng sinh?

Lời mời gọi "Hãy theo Thầy" của Chúa Giêsu không bao giờ là một lời mời gọi chung chung dành cho đám đông; đó là một tiếng gọi đích danh, vang lên trong tương quan diện đối diện giữa Thiên Chúa và con người. Do đó, việc đào tạo linh mục, về bản chất, phải là một tiến trình đồng hành cá vị. Thế nhưng, thực tế tại nhiều chủng viện Việt Nam hiện nay lại cho thấy một lỗ hổng lớn. Sự đồng hành thường xuyên và mang tính cá vị đôi khi chỉ là một khái niệm nằm trên mặt giấy, hoặc bị xem nhẹ trước những áp lực về kỷ luật và kiến thức. Có lẽ vì thiếu hụt nhân sự chuyên sâu, những bậc thầy về đời sống nội tâm, hoặc đau lòng hơn, vì chúng ta chưa thực sự xác tín vào giá trị tự hiến của tiến trình linh hướng. Khi linh hướng bị đẩy xuống hàng thứ yếu, chúng ta đang vô tình biến chủng viện thành một môi trường đào tạo mang tính công nghiệp, nơi sản sinh ra những "công chức thánh" hơn là những mục tử mang trái tim của Chúa Kitô.

Bi kịch lớn nhất của một người trẻ trên hành trình dâng hiến là không có người đồng hành thực sự. Nhiều chủng sinh đang bước đi trong bóng tối của chính mình mà không có một bàn tay dẫn dắt đủ kiên nhẫn và bao dung. Các em khao khát được lắng nghe câu chuyện đời mình – một câu chuyện đầy rẫy những vết thương, những hoang mang và cả những yếu đuối của phận người – nhưng lại không tìm thấy một nơi chốn an toàn, kín đáo và đầy sự tôn trọng thiêng liêng để trải lòng. Linh hướng, thay vì là một cuộc gặp gỡ giữa hai tâm hồn trong ánh sáng của Chúa Thánh Thần, đôi khi lại trở thành một thủ tục hành chính khô khan. Khi không được lắng nghe, chủng sinh dễ dàng rơi vào trạng thái cô độc tâm linh, và từ đó, một hố sâu ngăn cách giữa đời sống bên ngoài và thế giới nội tâm bắt đầu hình thành.

Hệ lụy của việc thiếu đồng hành cá vị chính là sự xuất hiện của lối sống "đóng vai tốt". Đây là một thực trạng đau xót khi người trẻ học cách trình diễn những đức tính bề ngoài để thích nghi với môi trường kỷ luật, trong khi bên trong lại là một sa mạc khô cằn, nghèo nàn và hoang lạnh. Các em thể hiện một sự đạo đức mẫu mực trong nhà nguyện, một sự vâng phục tuyệt đối trước mặt bề trên, nhưng tất cả chỉ là phần nổi của một tảng băng chìm. Vì không có nơi để phân định, không có người để hướng dẫn hoán cải tận căn, những xung đột nội tâm, những ham muốn trần tục và những bóng tối tâm lý vẫn cứ âm thầm lớn mạnh. Khi một chủng sinh phải sống trong sự phân mảnh giữa "cái tôi lý tưởng" và "cái tôi thực tế" mà không được hòa giải, họ đang tự xây dựng tòa nhà đời mình trên cát. Một đời sống nội tâm thiếu chiều sâu và không được nuôi dưỡng bởi sự thật sẽ dễ dàng sụp đổ trước những cơn gió lốc của cám dỗ sau này.

Chúng ta cũng cần thẳng thắn nhìn vào hình thức linh hướng hiện nay. Không hiếm trường hợp việc linh hướng chỉ diễn ra mỗi tháng một lần theo quy định, với những buổi gặp gỡ ngắn ngủi mang tính "báo cáo thiêng liêng" hơn là đồng hành đức tin. Trong mười lăm hay ba mươi phút ấy, người chủng sinh vội vã trình bày những điều "đúng giáo lý", còn vị linh hướng – có lẽ cũng vì quá bận rộn – chỉ đưa ra những lời khuyên chung chung. Đó không phải là linh hướng; đó là sự hoàn thành nghĩa vụ. Một sự đồng hành đích thực đòi hỏi thời gian, sự hiện diện trọn vẹn và một trái tim biết lắng nghe những tiếng thì thầm của Chúa Thánh Thần qua tiếng lòng của anh em. Nếu không có sự thấu cảm và kiên trì, linh hướng sẽ mãi chỉ là một lớp sơn bóng loáng che đậy những rạn nứt bên trong linh hồn.

Hệ quả của sự thiếu hụt này là một cuộc khủng hoảng âm thầm nhưng đáng lo ngại trong hàng ngũ linh mục tương lai. Chủng sinh không học được cách lắng nghe chính mình, họ trở nên xa lạ với những chuyển động của ân sủng trong lòng. Khi không nhận diện được tiếng nói của Thiên Chúa một cách cá vị qua những biến cố đời thường, họ bước vào đời linh mục với một nền tảng đức tin mong manh, dễ dao động. Một khi ra khỏi môi trường bao bọc của chủng viện, đối diện với những nghịch cảnh của sứ vụ, những khủng hoảng về căn tính và những mời gọi của thế gian, người linh mục ấy sẽ dễ dàng bị gãy đổ. Những vết thương chưa được chữa lành trong thời gian chủng viện sẽ mưng mủ, và những phân định chưa chín chắn sẽ dẫn đến những quyết định sai lầm, để lại những nỗi đau không chỉ cho cá nhân mà còn cho cả cộng đoàn dân Chúa.

Đức Thánh Cha Phanxicô, trong Tông huấn Christus Vivit, đã chỉ ra một hướng đi đầy minh triết: "Một người đồng hành thiêng liêng đích thực không thay bạn ra quyết định, nhưng giúp bạn học cách lắng nghe tiếng nói của Chúa trong lòng mình" (CV 246). Lời dạy này nhắc nhở chúng ta rằng mục đích của linh hướng không phải là tạo ra những bản sao của vị linh hướng, cũng không phải là sự áp đặt ý chí, mà là sự trợ giúp để chủng sinh tự do thưa "xin vâng" với Thiên Chúa trong sự thật về chính mình. Người đồng hành phải là người biết lùi lại để Chúa Thánh Thần tác động, là người cầm đèn soi sáng những góc khuất để người trẻ tự mình bước đi trong niềm tin yêu.

Trong bối cảnh đó, chúng ta nhận thấy những tín hiệu đáng mừng từ một số giáo phận tại Việt Nam khi bắt đầu triển khai mô hình "đồng hành hai chiều" – sự kết hợp hài hòa giữa linh hướng thiêng liêng và tư vấn tâm lý. Đây là một bước đi can đảm và cần thiết. Ân sủng luôn xây dựng trên bản tính tự nhiên. Nếu những xung đột tâm lý, những tổn thương từ quá khứ hay những lệch lạc trong nhân cách không được gọi tên và giải quyết, thì đời sống tâm linh khó có thể thăng tiến bền vững. Việc chủng sinh cởi mở hơn, bớt khép kín và học cách gọi tên những thực tại nội tâm là những dấu chỉ của một sự trưởng thành lành mạnh. Chỉ khi dám đối diện với bóng tối của chính mình trong ánh sáng Lời Chúa và với sự đồng hành khôn ngoan, người chủng sinh mới thực sự tìm thấy tự do đích thực của con cái Thiên Chúa.

Hành trình đào tạo linh mục không phải là một cuộc chạy đua về kiến thức hay bằng cấp, mà là một hành trình đi vào chiều sâu của mầu nhiệm tự hủy và phục sinh. Mỗi chủng sinh cần được huấn luyện để trở thành một chuyên gia của đời sống nội tâm, một người biết "ở lại" trong tình yêu của Thầy Chí Thánh trước khi được sai đi. Điều này chỉ khả thi khi có một sự đồng hành cá vị, nơi mà mỗi cá nhân được trân trọng như một tuyệt tác độc nhất của Thiên Chúa. Sự khôn ngoan của người đồng hành, kết hợp với sức mạnh biến đổi của Lời Chúa, sẽ giúp chủng sinh phân định đúng ơn gọi, không phải dựa trên những ảo tưởng về quyền lực hay địa vị, mà dựa trên một tình yêu khiêm hạ và sẵn lòng phục vụ.

Ước mong sao các chủng viện của chúng ta thực sự trở thành những "trường học cầu nguyện" và "mái ấm của sự đồng hành". Ở đó, mỗi người trẻ không còn phải "đóng vai", nhưng được sống thật với Thiên Chúa, với tha nhân và với chính mình. Khi người mục tử tương lai được đồng hành một cách chân thành và thấu cảm, họ sẽ học được cách trở thành người dẫn dắt lương tâm người khác với lòng thương xót. Họ sẽ biết cách cúi xuống trên những vết thương của anh chị em vì chính họ đã từng được Chúa chạm đến và chữa lành qua trung gian của người đồng hành. Chỉ khi ấy, Giáo hội mới có được những linh mục trưởng thành, vững vàng trong đức tin, nồng nàn trong đức mến và tràn đầy niềm vui tin mừng, sẵn sàng trở nên hy lễ sống động cho vinh danh Chúa và phần rỗi các linh hồn.

Nhìn về tương lai, tôi đặt trọn niềm hy vọng vào sự đổi mới của Chúa Thánh Thần trong công cuộc đào tạo ơn gọi. Xin Ngài ban cho chúng ta những vị linh hướng đầy ơn khôn ngoan và lửa mến, và ban cho các chủng sinh một trái tim đơn sơ, khao khát tìm kiếm sự thật. Sự đồng hành cá vị không chỉ là một phương pháp, mà là một linh đạo – linh đạo của sự hiện diện và cùng đi trên con đường Emmaus. Chớ gì mỗi cuộc gặp gỡ linh hướng đều là một kinh nghiệm thiêng liêng rực cháy, làm cho lòng người chủng sinh bừng sáng để họ nhận ra Chúa Kitô đang đồng hành bên mình, và từ đó, can đảm dấn thân trên con đường dâng hiến với tất cả sự tự do và tình yêu mến trọn vẹn.

Lm. Anmai, CSsR


 

QUẢN TRỊ NỘI VIỆN THIẾU DÂN CHỦ – THIẾU GIÁO DỤC TINH THẦN TRÁCH NHIỆM CÁ NHÂN

Trong bầu khí trầm mặc của những bức tường nội viện, nơi mà mỗi bước chân đều được kỳ vọng sẽ trở thành nhịp đập của một trái tim tận hiến, chúng ta thường tự hỏi về chất lượng của những "sản phẩm" mà các vườn ươm ơn gọi đang giới thiệu cho Giáo hội. Đời sống chủng viện, vốn được coi là trái tim của giáo phận, là nơi rèn đúc những mục tử tương lai theo hình mẫu Chúa Kitô, dường như đang đứng trước một nghịch lý lớn lao của thời đại. Đó là sự vênh nhau giữa một cấu trúc quản trị hành chính xơ cứng và nhu cầu được trưởng thành trong tự do của những con người trẻ tuổi. Chúng ta đang nói nhiều về hiệp hành, về lắng nghe, nhưng ngay trong lòng các chủng viện, dường như tiếng vọng của một lối quản trị mệnh lệnh vẫn còn quá lớn, lấn át cả tiếng thì thầm của Chúa Thánh Thần vốn hằng mời gọi sự cộng tác tự nguyện và đầy trách nhiệm của mỗi cá nhân.

Nhìn vào thực trạng hiện nay, nhiều mô hình chủng viện vẫn đang vận hành theo lối quản trị hành chính khép kín, nơi mà sự vâng phục thường bị đánh đồng với việc tuân thủ các mệnh lệnh một chiều. Người ta nhấn mạnh đến sự vâng phục bề trên như một tiêu chuẩn tối thượng của sự thánh thiện, nhưng lại quên mất rằng vâng phục trong Giáo hội phải là một hành vi của đức tin và lý trí, một sự đáp trả tự do đối với thánh ý Thiên Chúa thông qua trung gian nhân loại. Khi sự quản trị chỉ dừng lại ở mức "mệnh lệnh – thi hành", nó vô tình biến những chủng sinh – vốn là những thanh niên đầy hoài bão – trở thành những người thực thi công việc theo kiểu máy móc. Một hệ thống cứng nhắc từ giờ giấc sinh hoạt đến các quy định vụn vặt hằng ngày khiến người trẻ dần quen với việc sống theo một "lịch trình đã định". Họ làm mọi sự không phải vì xác tín rằng điều đó cần thiết cho đời sống thiêng liêng hay sự thăng tiến cá nhân, mà đơn giản vì có tiếng chuông báo thức, vì có sự nhắc nhở của ban giám đốc, hoặc tệ hơn, vì sợ bị đánh giá là thiếu tinh thần kỷ luật.

Cơ chế này vô tình tạo ra một "vùng an toàn giả tạo", nơi tinh thần trách nhiệm cá nhân bị triệt tiêu hoặc bị ủy thác hoàn toàn cho cơ cấu. Khi mọi sự đã được sắp đặt sẵn, chủng sinh không còn cần phải suy nghĩ, không cần phải chọn lựa và do đó, không học được cách chịu trách nhiệm về các quyết định của mình. Sự ngoan ngoãn bên ngoài có thể che đậy một sự thụ động đáng sợ bên trong. Chúng ta có thể thấy những chủng sinh rất đúng giờ, rất chỉn chu trong các giờ phụng vụ, nhưng đó là sự chỉn chu mang tính đối phó. Họ thiếu đi khả năng phân định, một yếu tố then chốt để trở thành một mục tử có bản lĩnh. Phân định không thể nảy sinh trong một môi trường mà mọi câu trả lời đều đã có sẵn và mọi lỗi lầm đều bị trừng phạt theo kiểu hành chính thay vì được huấn luyện để nhận diện và sửa đổi từ căn cốt nội tâm.

Hệ quả đau lòng nhất của lối đào tạo này chính là sự trì hoãn trưởng thành về nhân cách. Một người nam bước vào chủng viện ở tuổi đôi mươi và rời đi ở tuổi ba mươi, nhưng nếu họ chỉ sống trong một môi trường bao cấp về tư duy, họ sẽ mãi là những "đứa trẻ có chức thánh". Sự trưởng thành không đến từ số tuổi hay số năm học hành, mà đến từ khả năng đối diện với chính mình trong sự thật và tự do. Khi thiếu đi nền tảng tự do nội tâm, người chủng sinh dễ rơi vào tình trạng sống hai mặt: một mặt rất đạo đức trước mắt các nhà đào tạo, mặt kia lại buông thả khi không có ai giám sát. Điều này cực kỳ nguy hiểm, vì nó tạo tiền đề cho một đời sống mục vụ thiếu minh bạch sau này.

Khi rời khỏi môi trường nội viện để bước vào đời sống mục vụ thực tế, không ít tân linh mục hoặc các thầy thực tập bị rơi vào tình trạng "sốc tự do". Đột nhiên, họ không còn tiếng chuông nhắc nhở, không còn cha giám đốc đi kiểm tra phòng, không còn một lịch trình ép buộc từ sáng sớm đến tối mịt. Trong sự trống rỗng của một tự do mà họ chưa bao giờ được học cách quản lý, nhiều người cảm thấy mất phương hướng. Sự thiếu hụt khả năng tự chủ dẫn đến việc họ dễ dàng sa ngã vào những thói quen xấu, từ việc quản lý thời gian kém, lạm dụng phương tiện truyền thông đến những lệch chuẩn nghiêm trọng hơn trong đời sống độc thân và sứ vụ. Họ không biết phải làm gì với chính mình khi không còn ai "cầm tay chỉ việc".

Một mục tử đích thực phải là người có khả năng "đứng vững một mình trước mặt Thiên Chúa". Đó không phải là sự đơn độc của kẻ kiêu ngạo, mà là bản lĩnh của người đã được rèn luyện để chọn lựa điều đúng ngay cả khi không có ai nhìn thấy, biết kiên định giữa những cơn bão thử thách mà không cần đến những điểm tựa hành chính. Một nền đào tạo thực thụ phải giúp chủng sinh lớn lên trong phẩm chất tự chủ này. Chúng ta cần một sự chuyển dịch từ việc "quản trị con người" sang "huấn luyện con người". Điều này đòi hỏi các nhà đào tạo phải có can đảm để cho chủng sinh được hưởng một không gian tự do nhất định, nơi họ được phép sai lầm và học cách đứng lên từ sai lầm đó dưới sự hướng dẫn đầy yêu thương và tôn trọng.

Việc nuôi dưỡng tự do trưởng thành phải bắt đầu từ những điều nhỏ nhất trong đời sống thường ngày. Thay vì áp đặt một kỷ luật sắt, hãy giúp chủng sinh hiểu tại sao họ cần giữ giờ, tại sao lao động cộng đoàn lại là một phần của sứ vụ. Mọi hoạt động, từ việc vệ sinh chung đến các giờ đạo đức, đều cần được thực hiện với ý thức rằng "đây là việc của tôi, vì ích chung của nhà Chúa", chứ không phải làm cho xong để tránh bị khiển trách. Chúng ta cần xây dựng một cơ cấu huấn luyện có sự tham gia tích cực. Chủng sinh không nên chỉ là những thực thể thụ động tiếp nhận các quyết định từ trên xuống, mà họ cần được mời gọi đóng góp ý kiến, chia sẻ những trăn trở và phản hồi một cách chân thành về môi trường sống của mình. Sự đối thoại thẳng thắn giữa nhà đào tạo và người được đào tạo chính là khởi đầu của một tinh thần dân chủ lành mạnh trong đời sống Giáo hội, nơi mà sự hiệp thông được xây dựng trên sự thật chứ không phải trên sự áp đặt.

Tuy nhiên, bên cạnh vấn đề về cấu trúc quản trị, chúng ta cũng đang đối mặt với một thực trạng đáng quan ngại khác: đó là sự "dễ dãi hóa" môi trường nội viện. Có một xu hướng nuông chiều chủng sinh quá mức về vật chất, biến chủng viện thành một nơi hưởng thụ hơn là một nơi rèn luyện gian khổ. Khi các điều kiện ăn uống, vui chơi được ưu tiên quá mức, tinh thần phục vụ và ý thức kỷ luật tự giác sẽ bị xói mòn. Hình ảnh những chủng sinh lười biếng trong công tác vệ sinh, né tránh lao động chân tay, hoặc làm việc một cách qua loa đại khái đã trở nên không hiếm. Đáng buồn hơn là tình trạng né tránh các giờ đạo đức với những lý do không chính đáng như mệt mỏi hay đau đầu nhẹ, mà không có sự nhắc nhở hay đồng hành điều chỉnh một cách nghiêm túc từ những người có trách nhiệm. Sự dễ dãi này không phải là thương yêu, mà là một sự hủy hoại thầm lặng đối với ơn gọi.

Sự thiếu rèn luyện này còn kéo dài sang cả những năm mục vụ hay năm thử. Một thực tế đau lòng là nhiều chủng viện có xu hướng chọn cho chủng sinh những giáo xứ "màu mỡ", nơi có điều kiện vật chất đầy đủ, cha xứ dễ tính và ít đòi hỏi. Người ta sợ chủng sinh phải khổ, sợ họ gặp khó khăn rồi chán nản bỏ cuộc. Nhưng làm sao có thể đào tạo nên những mục tử dám lội ngược dòng, dám đến với những vùng ngoại biên xa xôi, nếu ngay từ lúc huấn luyện, họ chỉ được nếm trải sự ngọt ngào của tiện nghi? Khi không có dịp va chạm với thực tế khắc nghiệt, không học được kinh nghiệm sống khó nghèo và phục vụ âm thầm trong nghịch cảnh, tinh thần hy sinh của người linh mục sẽ mãi chỉ là những khái niệm lý thuyết trên trang sách. Họ sẽ trở thành những "công chức bàn giấy" trong Giáo hội, luôn tìm kiếm sự an toàn và tiện lợi cho bản thân hơn là thao thức vì phần rỗi các linh hồn.

Thêm vào đó, một căn bệnh trầm kha khác là thói quen "bênh vực mù quáng" từ phía nhà trường. Khi có những bất ổn xảy ra trong thời gian thực tập của chủng sinh, thay vì tìm hiểu kỹ lưỡng từ nhiều phía với tinh thần công bằng và trách nhiệm, một số nhà đào tạo lại có khuynh hướng tin tưởng chủng sinh ngay lập tức và bênh vực theo cảm tính. Cách xử lý này vô tình nuôi dưỡng lối sống "nạn nhân hóa" nơi người trẻ. Họ học được rằng mình luôn đúng, rằng lỗi luôn thuộc về giáo xứ, về cha xứ hoặc về hoàn cảnh. Họ mất đi khả năng hoán cải nội tâm và khả năng tự vấn về trách nhiệm của mình trong các sự cố. Một người không bao giờ thấy mình sai sẽ không bao giờ có thể trở thành một mục tử biết cảm thương và thấu hiểu tội lỗi của đoàn chiên.

Chúng ta cần can đảm nhìn nhận rằng, một nền đào tạo thiếu tinh thần trách nhiệm cá nhân và sự tự chủ sẽ chỉ tạo ra những "người được đào tạo" về mặt chức năng. Họ có thể thực hành các bí tích đúng nghi thức, họ có thể giảng thuyết trôi chảy, nhưng họ thiếu nội lực và sự tự lập cần thiết để gánh vác sứ vụ giữa một thế giới đầy thách đố và biến động. Thế giới hôm nay không cần những linh mục chỉ biết vâng lời như những đứa trẻ, nhưng cần những mục tử trưởng thành, những người có thể đứng vững trong đức tin và dẫn dắt người khác bằng chính sự tự do của một người con Chúa.

Để thay đổi thực trạng này, cần có một cuộc hoán cải sâu xa trong tư duy đào tạo. Chúng ta phải trả lại cho chủng sinh quyền được trưởng thành. Điều đó có nghĩa là phải đặt trọng tâm vào việc giáo dục tinh thần trách nhiệm. Mọi quy định trong nội viện nên hướng tới việc giúp chủng sinh biết lượng giá bản thân và học cách phân định từ nội tâm. Sự vâng phục phải được trình bày như một sự hiến dâng tự nguyện chứ không phải là sự khuất phục trước quyền lực. Đồng thời, cần tái lập tinh thần khổ chế và lao động như những phương thế hữu hiệu để rèn luyện ý chí và trái tim mục tử. Linh mục là người phục vụ, mà người phục vụ thì không thể ngại khó, ngại khổ hay lười biếng.

Cuối cùng, chúng ta hãy nhớ lại lời dạy trong Tông huấn Pastores Dabo Vobis số 44: “Đào tạo linh mục không chỉ là huấn luyện chức năng, mà là đào tạo một con người – một con người trưởng thành, có khả năng sống hiệp thông và yêu thương trong tự do”. Đây phải là kim chỉ nam cho mọi nỗ lực cải cách trong các chủng viện. Chúng ta không đào tạo nên những chuyên viên tôn giáo, nhưng là đào tạo những "Kitô khác" (Alter Christus), những người dám sống và dám chết cho sứ vụ với một sự tự do nội tâm hoàn hảo. Chỉ khi đó, Giáo hội mới có được những mục tử như lòng Chúa mong ước, những con người không chỉ biết "chăn chiên" theo lịch trình, mà biết hiến mạng sống mình vì chiên trong một tình yêu tự nguyện và đầy trách nhiệm.

Ước mong rằng mỗi chủng viện sẽ thực sự trở thành một môi trường dân chủ thánh thiện, nơi sự thật được tôn trọng, tự do được nuôi dưỡng và trách nhiệm cá nhân được đề cao. Để từ đó, những thế hệ linh mục mới sẽ bước ra đời không phải với sự ngơ ngác của kẻ vừa thoát khỏi lồng sắt, mà với sự vững vàng của những người chiến sĩ đã được tôi luyện trong lửa của đức tin và tình mến, sẵn sàng dấn thân phục vụ dân Chúa với một trái tim quả cảm và một nhân cách trưởng thành trọn vẹn.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ THẬT TRONG PHÂN ĐỊNH: CAN ĐẢM CHỌN LỰA VÌ TÌNH YÊU GIÁO HỘI VÀ ƠN CỨU ĐỘ CÁC LINH HỒN

Trong bầu khí trầm lắng của đời sống tận hiến, khi nhìn vào vườn hoa ơn gọi của Giáo hội hôm nay, chúng ta không khỏi dâng lời tạ ơn Thiên Chúa vì biết bao tâm hồn trẻ trung vẫn đang khao khát dâng hiến cuộc đời cho Tin Mừng. Tuy nhiên, đằng sau những con số, những lễ mặc áo, lễ trao ban tác vụ đầy long trọng, có một nỗi ưu tư âm thầm nhưng nhức nhối đang đè nặng lên lòng những người làm công tác đào tạo và những ai thao thức cho vận mệnh của Giáo hội. Đó chính là sự thiếu hụt niềm xác tín và lòng dũng cảm trong việc phân định ơn gọi – một cuộc khủng hoảng lặng lẽ nhưng có sức tàn phá dữ dội từ bên trong. Việc phân định không chỉ là một quy trình hành chính hay kiểm tra tâm lý, mà là một hành trình thiêng liêng đòi hỏi sự trung thực tuyệt đối trước mặt Thiên Chúa. Thế nhưng, đôi khi chúng ta lại để cho những áp lực nhân sự, những toan tính thực dụng hoặc một lòng thương hại cảm tính làm lu mờ tiếng nói của Chúa Thánh Thần, dẫn đến những hệ lụy đau lòng cho cả ứng sinh lẫn cộng đoàn dân Chúa.

Bước vào hành trình ơn gọi, mỗi ứng sinh đều mang trong mình một ước mơ, nhưng không phải ước mơ nào cũng bắt nguồn từ tiếng gọi đích thực của Thầy Chí Thánh. Có những tiếng gọi đến từ khát vọng quyền lực ẩn giấu, từ nhu cầu tìm kiếm một sự an toàn về kinh tế, hay đơn giản là một sự lẩn tránh trước những áp lực của đời thường. Trong bối cảnh đó, người làm công tác đào tạo đóng vai trò như một người gác cửa của đền thờ, phải có đôi mắt đức tin sắc bén và trái tim can trường để nhận diện đâu là hạt giống tốt, đâu là cỏ lùng. Sự thiếu dũng cảm trong phân định thường bắt đầu từ tâm lý “ngại mất lòng”. Chúng ta sợ phải nói lời từ chối với một gia đình đạo đức có truyền thống dâng con cho Chúa, sợ làm tổn thương một ứng sinh hiền lành nhưng thiếu năng lực nhân bản, hay sợ rằng nếu loại bỏ người này, chúng ta sẽ không đủ nhân sự cho các giáo xứ, các công cuộc mục vụ đang dang dở. Chính cái tâm thế “thôi kệ, cứ để họ vào, rồi Chúa sẽ biến đổi” lại là một sự liều lĩnh thiếu trách nhiệm, bởi ân sủng luôn giả thiết bản chất tự nhiên, và Thiên Chúa không bao giờ xây dựng tòa nhà ơn gọi trên một nền móng nhân cách rạn nứt hoặc gian dối.

Chúng ta cần nhìn thẳng vào sự thật rằng, khi một người chưa trưởng thành về nhân cách hoặc có những động cơ lệch lạc mà vẫn được tiến tới chức thánh, đó không phải là một hồng ân, mà là một thảm kịch được báo trước. Một người tìm kiếm sự an toàn và danh dự trong chiếc áo dòng sẽ sớm nhận ra rằng đời sống độc thân linh mục là một gánh nặng không thể vác nổi nếu thiếu vắng tình yêu mật thiết với Đức Kitô. Khi đó, để khỏa lấp sự trống rỗng nội tâm, họ dễ dàng rơi vào lối sống hai mặt: bên ngoài là một vị mục tử sốt sắng, nhưng bên trong lại là một tâm hồn khô héo, tìm kiếm sự an ủi nơi tiền bạc, lạc thú hay quyền lực thống trị. Sự xung đột nội tâm kéo dài này sẽ nghiền nát nhân vị của họ, biến cuộc đời linh mục trở thành một vai diễn mệt mỏi trên sân khấu cuộc đời. Sự từ chối kịp thời của Giáo hội đối với những trường hợp này, thực chất, lại là một hành động bác ái cao cả nhất. Nó giúp ứng sinh thoát khỏi một cái bẫy tự mình giăng ra, trả họ về đúng vị trí để họ có thể tìm thấy hạnh phúc trong một ơn gọi khác phù hợp hơn, thay vì phải sống một cuộc đời giả tạo và bất hạnh.

Hệ lụy của việc thiếu sàng lọc không chỉ dừng lại ở cá nhân người linh mục, mà còn loang rộng như một vết dầu loang, làm tổn thương sâu sắc đến Dân Thánh của Đức Chúa Trời. Một mục tử thiếu trưởng thành nhân bản sẽ không thể đồng cảm với nỗi đau của con chiên, thiếu khả năng lắng nghe và dễ dàng rơi vào lối hành xử độc đoán, coi giáo xứ như một vương quốc riêng để cai trị hơn là một gia đình để phục vụ. Người giáo dân, với trực giác đức tin nhạy bén, sẽ sớm nhận ra sự trống rỗng thiêng liêng nơi người lãnh đạo của mình. Thay vì được dẫn đến đồng cỏ xanh tươi của Lời Chúa, họ bị bỏ rơi trong sự cô đơn đức tin, hoặc tệ hơn, bị tổn thương bởi những lời nói và hành động thiếu chuẩn mực của người mang danh “cha”. Những vết sẹo tâm hồn mà một mục tử biến chất gây ra cho giáo dân thường rất khó chữa lành, nó làm lung lay niềm tin của họ vào Giáo hội và vào chính Thiên Chúa. Công đồng Vatican II đã nhấn mạnh rằng linh mục là người được chọn giữa người ta để lo cho người ta trong những gì thuộc về Thiên Chúa, nhưng nếu người ấy không thực sự thuộc về Thiên Chúa, họ sẽ trở thành một rào cản ngăn cách dân chúng đến với ơn cứu độ.

Nhìn vào bức tranh rộng lớn hơn, hình ảnh của Giáo hội trong thế giới hôm nay đang đứng trước những thách đố khốc liệt từ giới truyền thông và sự tục hóa. Một vụ bê bối của linh mục, dù nhỏ đến đâu, cũng có thể trở thành một mồi lửa bùng phát trên không gian mạng, làm lu mờ bao công lao khó nhọc của hàng ngàn linh mục nhiệt thành khác. Trong thời đại kỹ thuật số, sự thật được phơi bày nhanh chóng và những sai lầm trong quá khứ không dễ gì được quên đi. Khi Giáo hội thiếu can đảm trong việc sàng lọc ứng sinh ngay từ ban đầu, Giáo hội đang tự đặt mình vào thế yếu trước những tấn công của thế gian. Một linh mục thiếu tư cách không chỉ làm hại chính mình mà còn trở thành cớ vấp phạm cho những người trẻ đang tìm kiếm chân lý, làm cho hình ảnh của Đức Kitô bị méo mó trong mắt những người chưa tin. Chúng ta không thể nhân danh lòng thương xót để bao che cho sự thiếu sót về phẩm chất, vì lòng thương xót thực sự luôn đi đôi với chân lý. Bảo vệ phẩm giá của thiên chức linh mục chính là bảo vệ sức sống của Giáo hội và bảo đảm rằng Tin Mừng được loan báo một cách chân xác nhất.

Tông huấn Pastores Dabo Vobis của Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã khẳng định rất rõ: “Ơn gọi linh mục là một hồng ân của Thiên Chúa, được Giáo hội nhận biết và xác nhận”. Điều này có nghĩa là không ai có quyền tự ban chức thánh cho mình, và cũng không ai có quyền đòi hỏi Giáo hội phải truyền chức cho mình như một quyền lợi dân sự. Đó là một mầu nhiệm của sự tuyển chọn. Vì thế, hành trình phân định phải là một hành trình cầu nguyện sâu sắc và nghiêm túc. Những người làm công tác đào tạo cần được giải phóng khỏi những áp lực về con số. Thà rằng Giáo hội có ít linh mục nhưng là những mục tử như lòng Chúa mong ước, còn hơn là có một đội ngũ đông đảo nhưng lại thiếu vắng lửa mến và tinh thần hy tế. Hình ảnh người thợ gốm trong ngôn sứ Giêrêmia là một bài học đắt giá cho chúng ta. Người thợ gốm sẵn sàng đập bỏ chiếc bình đất vừa nắn xong nếu nó bị lỗi, để rồi nắn lại một chiếc bình khác tốt hơn. Sự can đảm “nắn lại” hay thậm chí là “bỏ đi” những gì không phù hợp với thánh ý Chúa chính là dấu chỉ của một tình yêu trách nhiệm đối với tương lai Giáo hội.

Sự sàng lọc không phải là một hành động loại trừ mang tính trừng phạt, mà là một sự định hướng lại đầy yêu thương. Có biết bao người trẻ sau khi được phân định là không hợp với đời sống linh mục, đã trở thành những giáo dân ưu tú, những người cha gia đình gương mẫu, đóng góp tích cực cho Giáo hội theo cách của họ. Nếu chúng ta vì nể nang mà đẩy họ vào chức thánh, chúng ta đã tước đi cơ hội để họ sống đúng với bản chất và khả năng của mình. Một sự từ chối hôm nay có thể là một ân sủng giải thoát lớn lao cho tương lai của ứng sinh đó. Chúng ta cần những nhà đào tạo có sự dũng cảm của các tông đồ, những người thà vâng lời Thiên Chúa hơn vâng lời người ta, những người đặt lợi ích thiêng liêng của linh hồn lên trên những thành tích bề ngoài. Sự sàng lọc nghiêm túc chính là cách chúng ta tôn trọng Thiên Chúa, Đấng đã thiết lập chức linh mục để tiếp nối sứ mạng cứu độ của Ngài trên trần gian.

Để có được một thế hệ linh mục thánh thiện và trưởng thành, tiến trình đào tạo phải chú trọng đến chiều kích nhân bản như là nền tảng của mọi chiều kích khác. Nếu không có một nhân cách vững vàng, một sự quân bình về cảm xúc và một khả năng thiết lập các mối quan hệ lành mạnh, thì mọi sự đạo đức bên ngoài chỉ là lớp sơn mỏng manh dễ bong tróc trước những cơn bão của đời sống mục vụ. Phân định ơn gọi cần sự cộng tác của nhiều thành phần: từ giám đốc chủng viện, linh hướng, giáo sư cho đến các chuyên gia tâm lý và thậm chí là ý kiến của cộng đoàn giáo xứ nơi ứng sinh sinh sống. Sự đa dạng trong góc nhìn sẽ giúp nhận diện những góc khuất mà một người không thể nhìn thấy hết. Chúng ta cần can đảm đối diện với những dấu hiệu lệch lạc, những biểu hiện của sự ích kỷ, thói tự phụ hay những khiếm khuyết trong khả năng vâng phục và sống cộng đoàn. Đừng để cho thời gian trôi qua với hy vọng rằng “lớn lên họ sẽ tự thay đổi”, vì thực tế cho thấy, những nết xấu không được uốn nắn từ thời chủng viện sẽ trở thành những hố sâu ngăn cách họ với Chúa và với dân Ngài sau khi chịu chức.

Sự trung thực trong phân định cũng đòi hỏi các ứng sinh phải có sự can đảm tự vấn. Mỗi người trẻ khi bước vào chủng viện cần tự hỏi mình: “Tôi tìm gì khi theo đuổi con đường này?”. Nếu câu trả lời không phải là “để tôn vinh Chúa và cứu rỗi các linh hồn”, thì họ cần có sự dũng cảm để dừng lại. Một sự thật đau lòng nhưng cần thiết là sự giả dối trong đời sống thiêng liêng bắt đầu từ việc thiếu thành thật với chính mình. Giáo hội cần tạo ra một môi trường đào tạo mà ở đó, ứng sinh cảm thấy an tâm để bộc lộ những yếu đuối và khó khăn của mình mà không sợ bị phán xét, nhưng đồng thời cũng phải hiểu rằng Giáo hội có quyền và có bổn phận đưa ra những quyết định cuối cùng vì ích chung. Một linh mục tương lai phải là người biết yêu sự thật và sẵn sàng để cho sự thật của Chúa Thánh Thần chiếu sáng mọi ngóc ngách của tâm hồn mình.

Cuối cùng, việc sàng lọc và dũng cảm trong phân định ơn gọi chính là một hành động của đức tin. Chúng ta tin rằng Thiên Chúa sẽ không bỏ rơi Giáo hội của Ngài nếu chúng ta làm việc theo đúng thánh ý Ngài. Chúng ta không cần lo lắng về sự thiếu hụt số lượng, vì Chúa là chủ mùa gặt, Ngài biết rõ lúc nào và ai là người cần thiết cho cánh đồng của Ngài. Khi chúng ta chọn chất lượng thay vì số lượng, khi chúng ta đặt sự thật lên trên sự nể nang, chúng ta đang thực hiện một hành vi thờ phượng đẹp lòng Chúa nhất. Đó là cách chúng ta bảo vệ sự tinh tuyền của hiền thê Chúa Kitô là Giáo hội. Xin Chúa Thánh Thần ban ơn khôn ngoan và can đảm cho các vị mục tử, các nhà đào tạo, để các ngài luôn biết phân định với trái tim của người cha nhưng cũng với sự nghiêm minh của một vị quan tòa thánh thiện, hầu mang lại cho Giáo hội những linh mục là hiện thân sống động của lòng thương xót và chân lý giữa lòng thế giới hôm nay. Chỉ khi chúng ta dám đối diện với sự thật, chúng ta mới thực sự được tự do để phục vụ và để yêu thương như Chúa đã yêu.

Lm. Anmai, CSsR


 

TIẾNG GỌI GIỮA LÒNG PHỐ THỊ VÀ NHỮNG KHOẢNG TRỐNG TRONG ĐÀO TẠO MỤC TỬ TƯƠNG LAI

Trong những giờ phút tĩnh lặng bên Thánh Thể, khi ánh đèn nhà chầu hắt hiu soi rọi vào tâm khảm, người mục tử già thường trăn trở về cánh đồng truyền giáo mênh mông ngoài kia, nơi lúa đã chín vàng mà thợ gặt chẳng những thiếu, mà đôi khi còn chưa thực sự biết cách cầm liềm sao cho khéo. Lời Chúa Giêsu năm xưa: “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt thì ít” vẫn vang vọng, nhưng hôm nay, nỗi thao thức ấy còn mang thêm một sắc thái khác, đau đáu hơn và cấp thiết hơn. Đó không chỉ là câu chuyện về số lượng, mà là về phẩm chất, về sự tương thích, và về khả năng “nhập thể” của những người thợ gặt trẻ tuổi trong một thế giới đang biến chuyển đến chóng mặt. Một trong những thách đố nổi bật, gai góc và day dứt nhất trong công cuộc đào tạo linh mục hiện nay tại quê hương Việt Nam chúng ta, chính là sự lệch pha – một khoảng cách vô hình nhưng đầy rủi ro – giữa chương trình huấn luyện trong bốn bức tường chủng viện và thực tế xã hội đang thay đổi từng ngày, từng giờ bên ngoài cánh cổng ấy.

Chúng ta vẫn thường tự hào về một nền giáo dục chủng viện quy củ, nơi các giáo trình thần học được giữ gìn cẩn trọng như những di sản đức tin quý báu. Điều đó là cần thiết, là nền tảng không thể lay chuyển. Thế nhưng, thần học không phải là những món đồ cổ để trưng bày trong tủ kính, mà là Lời Hằng Sống cần được bẻ ra để nuôi dưỡng con người trong cơn đói khát của thời đại. Đáng tiếc thay, không ít nơi, chương trình đào tạo vẫn còn mang nặng tính khép kín, thiếu tính cập nhật, như một ốc đảo bình yên giữa sa mạc bão tố, chưa tạo đủ điều kiện cho các ứng sinh tập đọc các “dấu chỉ của thời đại” như Hiến chế Mục vụ Gaudium et Spes (Vui mừng và Hy vọng, số 4) đã tha thiết mời gọi. Sự “đóng kín” này vô tình tạo ra những mục tử tương lai rất giỏi về lý thuyết, thuộc lòng các tín điều, nhưng lại ngỡ ngàng, thậm chí là sợ hãi khi đối diện với những vết thương trần trụi của con người hôm nay.

Hãy nhìn vào giới trẻ, những người sẽ là tương lai của Giáo hội và xã hội, để thấy nỗi đau đáu này rõ rệt hơn bao giờ hết. Ngày nay, giới trẻ Việt Nam không còn sống trong lũy tre làng yên ả với tiếng chuông chiều ngân nga đơn sơ như thế hệ cha anh. Họ đang bị cuốn vào một xã hội biến đổi nhanh chóng, một cơn lốc xoáy của thời đại số hóa với vô vàn vấn đề phức tạp. Đó là áp lực thành đạt đè nặng lên đôi vai gầy guộc, là cuộc khủng hoảng danh tính khi không biết mình là ai giữa muôn ngàn “bản sắc ảo” trên mạng xã hội, là cảm giác cô đơn cùng cực ngay giữa đám đông, và sự mất phương hướng trầm trọng sau những biến cố lớn lao như đại dịch vừa qua. Họ lệ thuộc vào công nghệ, tìm kiếm sự ủi an trên màn hình điện thoại hơn là trong sự gặp gỡ giữa người với người. Những vết thương tâm lý, những trào lưu vô thần thực hành, những cám dỗ về lối sống hưởng thụ đang len lỏi vào từng ngõ ngách tâm hồn họ.

Thế nhưng, chua xót thay, khi nhìn lại chương trình đào tạo tại nhiều chủng viện, ta vẫn thấy bóng dáng của những mô hình cũ kỹ, nơi kiến thức được truyền thụ một chiều, nặng tính hàn lâm và lý thuyết. Các chủng sinh có thể thao thao bất tuyệt về các lạc giáo trong lịch sử, về những tranh luận thần học thời Trung cổ, nhưng lại lúng túng, nín lặng khi đứng trước một người trẻ đang muốn tự tử vì trầm cảm, hay một sinh viên đang hoang mang về giới tính. Có quá ít cơ hội để các chủng sinh được lắng nghe, được đối thoại trực tiếp, và được chạm vào những nỗi niềm thực tế ấy. Hậu quả là, một chủng sinh có thể tốt nghiệp với tấm bằng thần học xuất sắc, kiến thức vững vàng, nhưng trái tim lại chưa đủ độ “nhảm” với nhịp đập của người trẻ, không cảm nhận được những băn khoăn, trăn trở, và những khát vọng tinh thần đang tiềm ẩn, đang gào thét trong lòng xã hội. Họ trở nên những người thợ lành nghề về nghi thức, nhưng lại là những người xa lạ về tâm hồn đối với chính đàn chiên mình được sai đến chăm sóc.

Không chỉ xa rời giới trẻ, sự thiếu hụt trong đào tạo còn thể hiện rõ nét qua việc thiếu chuẩn bị cho các môi trường mục vụ đa dạng và phức tạp của Việt Nam hôm nay. Xã hội chúng ta không còn là một bức tranh thuần nông hay những làng quê đồng nhất đạo đức như vài thập kỷ trước. Cơn lốc đô thị hóa và di dân đã vẽ lại bản đồ mục vụ. Giáo xứ ngày nay có thể nằm lọt thỏm giữa những tòa nhà chọc trời của phố thị đông đúc, nơi con người sống sát vách nhau nhưng chẳng biết tên nhau. Giáo dân không còn chỉ là những người nông dân chân lấm tay bùn, mà là những công nhân sống tạm bợ trong các khu trọ chật chội, là những trí thức đang vật lộn với những câu hỏi về đức tin và khoa học, là những gia đình trẻ sống phân tán vì mưu sinh. Hơn nữa, môi trường mục vụ hiện nay còn có sự hiện diện của những người ngoại đạo tham dự phụng vụ vì tò mò hoặc tìm kiếm bình an, có những người trẻ chịu ảnh hưởng sâu sắc của trào lưu vô thần mềm – nơi Thiên Chúa không bị chối bỏ kịch liệt nhưng bị gạt ra bên lề cuộc sống như một điều vô nghĩa. Và đặc biệt, là sự hiện diện của người nghèo thành thị, những người bị gạt ra bên lề xã hội phồn hoa, ít có cơ hội tiếp xúc với Giáo hội hào nhoáng.

Trước bối cảnh đa dạng và đầy thách thức ấy, nhiều chương trình đào tạo lại chưa trang bị đủ hành trang cho các ứng sinh. Chúng ta thiếu những cơ hội để chủng sinh tiếp xúc thực tế với môi trường đa văn hóa, đa tín ngưỡng, để họ hiểu rằng đối thoại không phải là thỏa hiệp mà là con đường loan báo Tin Mừng. Chúng ta thiếu những bài học thực địa về cách phục vụ giữa dòng chảy đô thị hóa, nơi nạn di dân và sự phân hóa giàu nghèo đang xé toạc cấu trúc cộng đoàn truyền thống. Chúng ta cũng chưa chú trọng đúng mức đến việc phát triển kỹ năng giao tiếp, truyền thông, và sử dụng công nghệ như một phương tiện truyền giáo đắc lực chứ không phải là một “con ngáo ộp” cần tránh xa. Chính sự thiếu hụt này khiến nhiều tân linh mục khi bước ra đời sống mục vụ cảm thấy choáng ngợp, như người vừa đặt chân đến một vùng đất xa lạ. Họ thiếu vốn sống thực tế, thiếu sự bén nhạy cần thiết để nhận diện vấn đề, và quan trọng hơn, thiếu những “ngôn ngữ mục vụ mới” để diễn tả đức tin ngàn đời một cách thuyết phục, gần gũi và chạm đến trái tim người hôm nay. Họ nói tiếng nói của sách vở, trong khi giáo dân đang khao khát tiếng nói của sự thấu hiểu và sẻ chia.

Sự lệch pha và thiếu hụt này dẫn đến một nguy cơ nhãn tiền và đáng sợ: nguy cơ người mục tử trở thành “người canh giữ cơ cấu” hơn là người đồng hành. Khi không được đào tạo trong tương quan mật thiết với bối cảnh cụ thể, khi không được nhúng mình vào dòng chảy của cuộc sống, người mục tử dễ rơi vào thái độ bảo thủ hình thức. Họ bám víu vào các luật lệ, các mô thức cũ kỹ như một tấm khiên che chắn sự bất an của chính mình. Họ lặp lại những bài giảng sáo mòn, những cách tổ chức giáo xứ rập khuôn, mà không còn khả năng “làm mới” Tin Mừng, không còn khả năng thổi hơi thở của Thần Khí vào hoàn cảnh đang sống. Đức Giáo hoàng Phanxicô, vị cha chung với trái tim đầy thao thức, đã từng cảnh báo mạnh mẽ: “Chúng ta không thể là những người loan báo Tin Mừng nếu sống xa rời thực tế... Người rao giảng Tin Mừng phải mang lấy mùi của chiên” (Evangelii Gaudium, số 24). “Mùi của chiên” không phải là mùi nước hoa thơm tho của phòng thánh, mà là mùi của mồ hôi, của nước mắt, của bụi đường, và đôi khi là mùi của sự lầm than, tội lỗi mà người mục tử dám cúi xuống để gánh vác cùng. Sự “đóng kín” trong đào tạo – dù có thể đảm bảo sự an toàn về mặt kỷ luật hay đạo đức bề mặt – lại vô tình tạo ra những rào cản, khiến mục tử tương lai khó trở thành chứng nhân sống động, khó có khả năng bước ra vùng ngoại vi, lắng nghe tiếng khóc than và đồng hành với Dân Chúa trong thế giới đương đại đầy thương tích.

Vậy chúng ta phải làm gì? Câu trả lời nằm ở một tầm nhìn đổi mới, một nền đào tạo “cắm rễ vào Lời Chúa và đâm chồi trong xã hội”. Hình ảnh cây đức tin phải có rễ sâu trong lòng đất Thánh Kinh và Thánh Truyền là điều bất biến, nhưng nếu cái cây ấy không đâm chồi, nảy lộc và vươn cành lá ra bầu khí quyển của xã hội hiện tại, nó sẽ trở nên cằn cỗi và vô sinh. Như Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII, vị ngôn sứ của thời hiện đại, đã từng xác quyết trong diễn văn khai mạc Công đồng Vatican II (ngày 11 tháng 10 năm 1962): “Chúng ta không thay đổi Tin Mừng, nhưng hãy để Tin Mừng soi sáng hoàn cảnh hôm nay”. Lời dạy ấy vẫn còn nguyên giá trị và tính thời sự. Đào tạo linh mục hôm nay không thể chỉ loay hoay với nhiệm vụ “bảo tồn” kho tàng đức tin như những người thủ kho trung thành nhưng thụ động, mà còn phải là một tiến trình năng động, giúp người trẻ biết sống và làm chứng cho Tin Mừng giữa thực tại xã hội Việt Nam đang chuyển mình dữ dội.

Điều này đòi hỏi một chương trình đào tạo mang tính đột phá và can đảm. Trước hết, nó phải luôn gắn liền với đời sống và thao thức của dân Chúa. Các bài học thần học không nên bắt đầu từ những định nghĩa trừu tượng trên mây, mà nên khởi đi từ những câu hỏi, những nỗi đau, và những hy vọng của con người dưới thế, rồi dùng ánh sáng Lời Chúa để soi rọi và giải đáp. Thứ đến, cần khơi dậy nơi ứng sinh khả năng suy tư thần học từ những vấn đề xã hội cụ thể. Một chủng sinh cần biết suy tư về công bằng xã hội khi nhìn thấy cảnh người nghèo bị tước đoạt đất đai, biết suy tư về phẩm giá con người khi đối diện với nạn buôn bán phụ nữ, biết suy tư về thần học sự sống trước trào lưu phá thai lan tràn. Thần học phải có “da thịt”, phải có hơi thở của cuộc sống. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là phải tạo điều kiện tối đa cho sự tiếp xúc thực địa, hội nhập văn hóa và sống linh đạo giữa đời. Những kỳ thực tập mục vụ không thể chỉ là những chuyến “tham quan” hay làm những việc phụng vụ trong nhà thờ, mà phải là thời gian để chủng sinh “lấm lem” với đời, đi vào các xóm trọ, đến với các bệnh nhân HIV, các trẻ em đường phố, để học cách yêu thương như Chúa Giêsu đã yêu thương.

Tóm lại, một Hội thánh muốn hiện diện sống động giữa lòng thế giới thì không thể dung dưỡng những mục tử sống trong tháp ngà, tách biệt và cao đạo. Chúng ta cần những mục tử dám bước đi giữa con người với sự thấu hiểu sâu sắc, sự sáng tạo không ngừng và lòng trắc ẩn bao la. Việc canh tân chương trình đào tạo – sao cho vừa trung thành tuyệt đối với Tin Mừng, vừa bén nhạy tinh tế với hoàn cảnh xã hội Việt Nam – không còn là một sự lựa chọn mang tính trang trí, mà là một đòi hỏi cấp thiết, một vấn đề sinh tử cho tương lai của Hội thánh tại quê hương này. Sự hội nhập mà chúng ta hướng tới đòi hỏi sự can đảm bước ra khỏi vùng an toàn, nhưng tuyệt đối không phải để “theo thời”, để thỏa hiệp với thế gian hay chạy theo thị hiếu rẻ tiền. Mục đích tối hậu của sự hội nhập là để đem ánh sáng Tin Mừng, ánh sáng của Chân-Thiện-Mỹ chiếu rọi vào từng ngóc ngách tối tăm của xã hội hôm nay, để chữa lành và thánh hóa. Và điều đó chỉ có thể thực hiện được bằng một con tim mục tử đong đầy tình yêu Chúa và một trí óc bén nhạy, sắc sảo trước thời cuộc.

Chính vì thế, đã đến lúc các vị hữu trách, các nhà đào tạo và toàn thể cộng đoàn Dân Chúa cần can đảm nhìn lại toàn bộ tiến trình đào tạo linh mục. Cái nhìn này không xuất phát từ thái độ chỉ trích tiêu cực, vạch lá tìm sâu hay đổ lỗi cho quá khứ, nhưng xuất phát từ tình yêu mến Hội thánh và khát vọng định hướng lại hành trình hình thành những mục tử “như lòng Chúa mong ước”. Cần một cuộc cải tổ có chiều sâu, không hời hợt bên ngoài. Cuộc cải tổ này không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh vài phương pháp giảng dạy, thêm bớt vài môn học hay sửa đổi vài quy chế, mà là một cuộc trở về nguồn cội, trở về với nền linh đạo đích thực và chiều sâu nhân bản.

Chúng ta cần giúp chủng sinh xây dựng một nền tảng nhân bản vững chắc, để họ là những con người trưởng thành về tâm lý, cảm xúc và quan hệ xã hội trước khi trở thành những linh mục. Chỉ trên nền tảng nhân bản ấy, ân sủng mới có thể xây dựng nên tòa nhà thánh thiện. Cuộc cải tổ ấy phải giúp chủng sinh không chỉ luôn trong tư thế “sẵn sàng ra đi” đến bất cứ nơi đâu Chúa sai, mà còn phải biết “ở lại”. Biết “ở lại” với Chúa trong sự cầu nguyện thâm sâu để múc lấy nguồn lực thiêng liêng; biết “ở lại” giữa Dân Ngài để cùng vui, cùng khóc, cùng chia sẻ phận người; và biết “ở lại” trong lòng thời đại để thấu hiểu và biến đổi nó từ bên trong. Giữa một thế giới đầy biến động, bất an và đang đói khát thiêng liêng đến cồn cào hôm nay, chúng ta không cần những chức sắc quan liêu, chúng ta cần những người cha, người thầy, người bạn đường linh hướng. Chúng ta cần những người mục tử vừa vững vàng đức tin như đá tảng, vừa bén nhạy, mềm mại với con người và bối cảnh đương đại như dòng nước mát lành. Vì thế, một hướng đào tạo mới mẻ, tích hợp, toàn diện và mang tính hoán cải không ngừng là điều không thể trì hoãn thêm một giây phút nào nữa. Xin Chúa Thánh Thần, Đấng luôn đổi mới mặt địa cầu, thổi luồng gió mạnh mẽ vào các chủng viện, các nhà đào tạo và tâm hồn các ứng sinh, để Giáo hội Việt Nam có được những thế hệ mục tử dấn thân, can trường và đầy tình yêu thương, sẵn sàng “nhập thể” vào lòng đất mẹ Việt Nam để trổ sinh hoa trái cứu độ.

Lm. Anmai, CSsR


 

TỪ “HỌC ĐỂ LÀM CHA” ĐẾN “TRƯỞNG THÀNH ĐỂ TRỞ NÊN MỘT NGƯỜI CHA ĐÍCH THỰC”

Trong những giờ phút tĩnh lặng bên Thánh Thể, khi ánh đèn nhà nguyện hắt xuống bóng dáng những chủng sinh đang quỳ gối, lòng tôi thường dấy lên một niềm trăn trở khôn nguôi về hành trình mà các em đang dấn bước. Đó là một hành trình dài, không chỉ đo bằng năm tháng tu học triết lý hay thần học, mà đo bằng sự biến đổi của con tim. Có lần, một người giáo dân đạo đức đã nói vui với tôi rằng: “Các thầy đi tu là đi học để làm cha.” Câu nói ấy thoạt nghe có vẻ đơn sơ, diễn tả một thực tế chức năng, nhưng ngẫm lại, nó chứa đựng một nguy cơ to lớn nếu chúng ta không hiểu đúng bản chất của ơn gọi. Bởi lẽ, chức linh mục không phải là một nghề nghiệp để “học” rồi ra “làm”, mà là một căn tính để “sống” và “trở thành”. Hôm nay, trong tâm tình của một người anh đi trước, một người đồng hành trên con đường dâng hiến, tôi muốn chia sẻ với anh em và cộng đoàn dân Chúa những suy tư về cuộc lột xác đau đớn nhưng vinh quang này: cuộc vượt qua từ tâm thế “học để làm cha” đến sự trưởng thành nhân bản và thiêng liêng để “trở nên một người cha đích thực” theo gương Đức Kitô.

Đào tạo linh mục, nếu chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức và kỹ năng để thi hành một chức năng mục vụ, thì chúng ta đang tạo ra những “công chức thánh” chứ không phải những mục tử. Một linh mục có thể giảng rất hay, cử hành phụng vụ rất đúng luật, tổ chức giáo xứ rất nề nếp, nhưng nếu thiếu đi trái tim của một người cha, vị ấy vẫn chỉ là một người quản lý tôn giáo tài ba. Giáo hội không cần những nhà quản lý, Giáo hội khao khát những người cha. Chính vì thế, tiến trình đào tạo phải là một tiến trình biến đổi toàn diện con người – trong suy nghĩ, tình cảm và đời sống nội tâm – nhằm dẫn đến việc “trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô” (x. Rm 8,29). Đây là đích đến cuối cùng và duy nhất: họa lại chân dung Đấng là Mục Tử nhân lành và Tôi Tớ khiêm hạ. Sự đồng hình đồng dạng này không phải là sự bắt chước bên ngoài, khoác lên mình tấm áo chùng thâm hay bộ lễ phục rực rỡ, mà là sự thay đổi về mặt hữu thể, một sự tháp nhập sâu xa vào chính sự sống và sứ vụ của Chúa Giêsu.

Theo Kim chỉ nam đào tạo linh mục (Ratio Fundamentalis), mục tiêu cốt lõi của việc đào tạo là giúp ứng sinh trở thành “môn đệ – mục tử”, thấm nhuần và biến đổi bởi Lời Chúa, sống theo gương Đức Kitô, và hiến mình hoàn toàn cho Dân Chúa. Cụm từ “môn đệ – mục tử” nhắc nhở chúng ta rằng trước khi là người chăn chiên, ta phải là con chiên ngoan ngùy của Đấng Chăn Chiên Tối Cao. Không ai có thể lãnh đạo người khác đến với Chúa nếu chính mình không biết đường đi, hoặc tệ hơn, biết đường trên bản đồ sách vở nhưng đôi chân chưa từng rướm máu vì bước đi trên con đường hẹp ấy. Để đạt được mục tiêu cao cả này, Giáo hội mời gọi chúng ta xây dựng tòa nhà đời mình trên bốn trụ cột căn bản: Nhân bản, Thuộc linh (Thiêng liêng), Trí thức và Mục vụ. Bốn yếu tố này không được phép tồn tại như những chiếc hộp riêng biệt hay những “khuôn mẫu song song”, kiểu như giờ này học nhân bản, giờ kia học thiêng liêng. Không, chúng phải hòa quyện, thẩm thấu vào nhau trong một tiến trình duy nhất, tạo nên một con người linh mục thống nhất, hài hòa và trưởng thành.

Hãy bắt đầu với trụ cột Nhân bản, nền tảng mà trên đó mọi sự thánh thiện được xây dựng. Ân sủng không phá hủy tự nhiên nhưng kiện toàn nó. Một linh mục trước hết phải là một con người, và phải là một con người trưởng thành. Chúng ta không thể có một linh mục thánh thiện trên nền tảng của một con người èo uột, lệch lạc về tâm lý hay thiếu hụt về cảm xúc. “Học để làm cha” theo nghĩa sai lệch thường bỏ qua yếu tố này, chú trọng vào uy quyền chức thánh mà quên rằng uy tín thực sự đến từ nhân cách. Trưởng thành nhân bản nghĩa là gì? Đó là khả năng làm chủ bản thân, quân bình trong cảm xúc, chân thành trong tương quan, và có một trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của phận người. Một người cha đích thực trong gia đình không phải là người quát tháo thị uy, mà là người vững chãi như cây tùng cây bách để vợ con nương tựa. Cũng vậy, linh mục là người cha tinh thần, cần có sự ổn định tâm lý để đón nhận, lắng nghe và thấu cảm những gánh nặng của giáo dân mà không bị cuốn trôi hay ngã quỵ.

Sự trưởng thành để trở nên người cha đích thực đòi hỏi ứng sinh phải đối diện với chính bóng tối và những vết thương trong quá khứ của mình. Nếu chúng ta đi tu để tìm kiếm danh vọng, để bù đắp cho những thiếu thốn tình cảm, hay để trốn tránh trách nhiệm đời thường, thì chức linh mục sẽ trở thành một chiếc mặt nạ nặng nề. Người cha đích thực là người đã dám nhìn thẳng vào sự yếu đuối của mình, đã được chữa lành bởi lòng thương xót Chúa, và từ đó, có khả năng thương xót người khác. Sự trưởng thành về tình cảm là vô cùng quan trọng đối với đời sống độc thân khiết tịnh. Độc thân không phải là sự kìm nén hay chối bỏ giới tính, mà là một cách yêu thương rộng lớn hơn, hiến dâng trọn vẹn trái tim cho Chúa và cho mọi người. Một người chưa trưởng thành sẽ thấy độc thân là một gánh nặng cô đơn, và dễ rơi vào những bù trừ lệch lạc. Nhưng một người cha trưởng thành sẽ biến sự độc thân ấy thành sự “mắn đẻ” thiêng liêng, sinh ra nhiều con cái cho Chúa qua bí tích và lời giảng dạy.

Gắn liền mật thiết và thổi hồn vào nhân bản là trụ cột Thuộc linh hay Đời sống Thiêng liêng. Nếu nhân bản là “xương thịt”, thì đời sống thiêng liêng là “hơi thở”. Không có đời sống nội tâm sâu sắc, linh mục chỉ là một “nhân viên công tác tôn giáo” rỗng tuếch. Việc “học để làm cha” không thể chỉ là học các kỹ thuật cầu nguyện, mà là để cho Chúa Thánh Thần cầu nguyện trong mình. Trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô đòi hỏi một sự gắn kết mật thiết với Ngài như cành nho gắn liền với thân nho. Không có nhựa sống từ thân nho, cành sẽ khô héo và bị quăng vào lửa. Đời sống cầu nguyện không phải là một nhiệm vụ phải hoàn thành trong thời gian biểu, mà là bầu khí quyển chúng ta hít thở. Người cha đích thực là người biết quỳ gối trước Nhan Thánh Chúa để múc lấy sức mạnh và sự khôn ngoan cho đoàn con.

Trong thinh lặng của đời sống thiêng liêng, người linh mục học cách biện phân ý Chúa. Đào tạo linh mục là một hành trình “sa mạc” thiêng liêng, nơi Chúa quyến rũ ta và đưa ta vào nơi thanh vắng để thủ thỉ tâm tình. Chính trong tương quan cá vị này, căn tính linh mục được hình thành không phải bởi chức tước, mà bởi tình yêu. “Con có yêu mến Thầy không?” – câu hỏi Chúa dành cho Phêrô cũng là câu hỏi hằng ngày dành cho mỗi chúng ta. Sự trưởng thành thiêng liêng thể hiện ở chỗ chúng ta không còn tìm kiếm sự an ủi cho riêng mình, nhưng tìm kiếm vinh danh Chúa và phần rỗi các linh hồn. Một người cha thiêng liêng không nuôi dưỡng con cái bằng lý thuyết suông, mà bằng chính kinh nghiệm gặp gỡ Thiên Chúa của mình. Khi linh mục cử hành Thánh Lễ, giáo dân có cảm nhận được ngài đang tiếp xúc với Mầu Nhiệm hay chỉ đang đọc những công thức vô hồn? Sự trưởng thành nội tâm sẽ toát ra trong từng cử chỉ, ánh mắt và lời nói, biến linh mục thành một “chiếc cầu” nối liền trời và đất.

Tiếp đến là trụ cột Trí thức. Học vấn trong chủng viện không phải là cuộc chạy đua bằng cấp hay tích lũy kiến thức để khoe khoang. Tri thức thần học và triết học là cần thiết, nhưng nó phải là “đức tin tìm kiếm sự hiểu biết” (fides quaerens intellectum). Chúng ta học không phải để trở thành những cuốn từ điển sống, mà để hiểu sâu sắc hơn về Đấng mình yêu mến và để có khả năng trình bày niềm hy vọng của mình cho con người thời đại. Nguy cơ của việc “học để làm cha” theo kiểu thế tục là biến tri thức thành quyền lực. Một linh mục dùng mớ kiến thức cao siêu để dọa nạt giáo dân, để tạo khoảng cách, để chứng tỏ mình thuộc đẳng cấp khác, thì đó chưa phải là người cha. Người cha đích thực dùng tri thức như một ngọn đèn soi đường, dẫn dắt con cái ra khỏi sự mê muội và lầm lạc, nhưng bằng ngôn ngữ của tình yêu và sự khiêm hạ.

Sự trưởng thành trí thức đòi hỏi sự khiêm tốn của lý trí trước Mầu Nhiệm. Càng học, chúng ta càng thấy mình bé nhỏ trước đại dương bao la của chân lý Thiên Chúa. Kiến thức phải dẫn đến sự thờ phượng, chứ không phải sự kiêu ngạo. Hơn nữa, tri thức linh mục phải mang tính mục vụ, nghĩa là phải trả lời được những khắc khoải, những vấn nạn đau thương của con người hôm nay. Một bài giảng đầy rẫy những trích dẫn hàn lâm nhưng không chạm đến nỗi đau của người mẹ mất con, của người chồng thất nghiệp, của người trẻ lạc lối, thì đó là thứ tri thức chết. Đào tạo trí thức phải giúp linh mục có một cái nhìn biện phân, đọc được các dấu chỉ thời đại dưới ánh sáng Tin Mừng, để từ đó đưa ra những lời khuyên, những hướng dẫn phù hợp với thánh ý Chúa và hoàn cảnh thực tế của đoàn chiên.

Cuối cùng, nhưng là nơi hội tụ của tất cả, là trụ cột Mục vụ. Tất cả sự trưởng thành nhân bản, chiều sâu thiêng liêng và sự sắc sảo trí thức đều phải hướng đến sứ mạng: phục vụ Dân Chúa. Đây là lúc ứng sinh bước ra khỏi tháp ngà để lấm lem mùi chiên. “Học để làm cha” thường bị hiểu lầm là học cách cai trị, cách điều hành. Nhưng Đức Kitô đã dạy: “Ai muốn làm lớn thì phải làm đầy tớ.” Trở nên một người cha đích thực trong mục vụ là trở nên một người tôi tớ khiêm hạ. Mục vụ không phải là cai quản một cơ sở, mà là chăm sóc những linh hồn. Trái tim của người mục tử phải rộng mở để đón nhận tất cả, đặc biệt là những con chiên ghẻ lở, đau yếu và lạc loài.

Lòng trắc ẩn (compassion) là dấu chỉ rõ nét nhất của sự trưởng thành mục vụ. Như Chúa Giêsu chạnh lòng thương đám đông bơ vơ, linh mục cũng phải để cho trái tim mình rướm máu trước những nỗi thống khổ của nhân loại. Chúng ta không được đào tạo để trở thành những quan chức bàn giấy, ngồi trong văn phòng máy lạnh chờ giáo dân đến xin xỏ và ban phát ơn huệ. Chúng ta được đào tạo để “đi ra”, đến vùng ngoại biên, đến những nơi tăm tối nhất để mang ánh sáng Tin Mừng. Tinh thần của Dòng Chúa Cứu Thế (CSsR) chúng tôi luôn nhắc nhở về sự ưu tiên cho người nghèo và những người bị bỏ rơi hơn cả. Một người cha không bao giờ bỏ rơi đứa con yếu ớt nhất của mình. Trưởng thành mục vụ là dám hy sinh tiện nghi, thời gian và cả sức khỏe để đi tìm con chiên lạc. Đó là sự hiện diện đầy yêu thương bên cạnh người hấp hối, là sự kiên nhẫn lắng nghe trong tòa giải tội, là sự ân cần dạy dỗ trẻ thơ.

Bốn trụ cột này hòa quyện vào nhau, tạo nên chân dung của một người cha: một con người quân bình và nhân ái (nhân bản), một con người của Chúa (thiêng liêng), một con người khôn ngoan (trí thức) và một con người hiến mình phục vụ (mục vụ). Thiếu một trong bốn, ngôi nhà đời linh mục sẽ nghiêng ngả và sụp đổ. Nếu chỉ có trí thức và mục vụ mà thiếu nhân bản và thiêng liêng, ta sẽ có một nhà hoạt động xã hội kiêu ngạo. Nếu chỉ có thiêng liêng mà thiếu nhân bản và tri thức, ta dễ rơi vào mê tín hoặc xa rời thực tế. Chính vì vậy, Kim chỉ nam đào tạo nhấn mạnh sự thống nhất trong tiến trình này.

Sự chuyển biến từ “học” sang “trở thành” là một cuộc vượt qua liên lỉ, đau đớn như hạt lúa mì phải thối đi mới sinh nhiều bông hạt. Sẽ có những lúc chúng ta cảm thấy chán nản, muốn buông xuôi vì thấy mình quá bất xứng, hoặc vì gánh nặng mục vụ quá lớn. Sẽ có những lúc sự cô đơn của đời dâng hiến cắn xé tâm can. Nhưng chính trong những lúc ấy, nếu chúng ta bám chặt vào Chúa Giêsu, chúng ta sẽ thấy mình đang lớn lên. Sự trưởng thành không đến trong những ngày nắng đẹp, mà thường đến trong những cơn bão giông. Một người cha đích thực được tôi luyện qua gian khổ. Những vết sẹo trong tâm hồn người mục tử, nếu được chữa lành bằng dầu thơm của ân sủng, sẽ trở thành nơi nương náu cho giáo dân.

Chúng ta, những người được gọi, hãy nhớ rằng chức linh mục không phải là quyền lực để sở hữu, mà là mầu nhiệm để trao ban. Giáo dân gọi chúng ta là “Cha” không phải vì chúng ta già hơn họ, giỏi hơn họ, mà vì chúng ta mang trong mình chức vụ sinh hạ sự sống thiêng liêng. Tiếng “Cha” ấy vừa ngọt ngào vừa nặng trĩu trách nhiệm. Nó nhắc nhở chúng ta phải sống sao cho xứng đáng với tình phụ tử thiêng liêng ấy. Đừng để tiếng “Cha” trở thành một danh xưng sáo rỗng hay một bức bình phong che đậy sự ấu trĩ và ích kỷ. Hãy để tiếng “Cha” ấy là lời mời gọi mỗi ngày phải chết đi cho con người cũ, để Chúa Kitô sống và hành động trong ta.

Hành trình đào tạo không kết thúc vào ngày chịu chức linh mục. Ngày thụ phong chỉ là điểm khởi đầu cho một giai đoạn đào tạo mới, giai đoạn “tự đào tạo” và được đào tạo bởi chính cuộc sống và đoàn chiên. Mỗi ngày sống là một bài học mới về tình yêu và sự hy sinh. Mỗi khuôn mặt giáo dân ta gặp gỡ đều là hình ảnh của Thiên Chúa mời gọi ta phục vụ. Sự trưởng thành là một tiến trình động, không bao giờ dừng lại cho đến khi ta trút hơi thở cuối cùng.

Xin anh em hãy kiên nhẫn với chính mình và kiên nhẫn với Chúa. Đừng đốt cháy giai đoạn. Hãy để Chúa Thợ Gốm nhào nặn đất sét đời mình, dù có lúc đau đớn khi phải cắt bỏ những phần thừa thãi, những gai góc của tính xác thịt. Hãy yêu mến Giáo hội và Dân Chúa bằng một tình yêu không vị lợi. Chỉ khi nào chúng ta quên mình đi để lo cho hạnh phúc của người khác, chúng ta mới thực sự tìm thấy chính mình và thực sự trở thành một người cha.

Nguyện xin Chúa Giêsu, vị Mục Tử Nhân Lành, tiếp tục công trình tốt đẹp mà Ngài đã khởi sự nơi anh em. Xin Mẹ Maria, Mẹ của các linh mục, gìn giữ anh em trong trái tim vẹn sạch của Mẹ, để anh em luôn giữ được ngọn lửa nhiệt thành thuở ban đầu, và ngày càng trở nên giống Con của Mẹ hơn. Hãy can đảm lên, vì “ơn Ta đủ cho con”. Con đường phía trước còn dài và nhiều chông gai, nhưng cũng đầy hoa trái ngọt ngào của tình yêu cứu độ. Chúng ta không đi một mình, nhưng đi cùng nhau, và quan trọng nhất, đi cùng với Đấng đã hứa: “Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế”.

Lm. Anmai, CSsR


 

NHÂN BẢN – HÌNH THÀNH MỘT CON NGƯỜI TỰ DO, TRƯỞNG THÀNH VÀ ĐÁNG TIN CẬY

Trong sự tĩnh lặng của những giờ nguyện ngắm, khi đối diện với Mình Thánh Chúa và nhìn lại dòng chảy ơn gọi của biết bao thế hệ dâng mình, tôi thường để lòng mình lắng xuống với hình ảnh của "chiếc bình sành" mà Thánh Phaolô đã từng thốt lên đầy cảm thán. Kho tàng ân sủng vô giá của Thiên Chúa lại được chứa đựng trong những chiếc bình sành dễ vỡ, mỏng manh và đầy khiếm khuyết là chính con người chúng ta. Ơn gọi linh mục, tu sĩ không phải là sự thăng hoa của một siêu nhân, nhưng là hành trình của một con người – một con người xương thịt, có hỉ nộ ái ố, có quá khứ và tương lai, đang tập tễnh bước đi để trở nên "người" hơn, theo khuôn mẫu tuyệt hảo là Đức Giêsu Kitô. Chính vì thế, câu chuyện về đào tạo nhân bản, về việc hình thành một con người tự do, trưởng thành và đáng tin cậy, chưa bao giờ là một câu chuyện cũ kỹ, mà trái lại, nó là tiếng kêu khẩn thiết, là nền móng sống còn cho bất cứ ai muốn bước vào đời sống dâng hiến.

Chúng ta hãy nhìn thẳng vào thực tế, không né tránh và cũng không tô hồng, bởi vì sự thật mới giải phóng chúng ta. Ngày nay, không ít chủng sinh bước qua cánh cổng chủng viện khi tuổi đời còn rất trẻ. Sự trẻ trung ấy mang lại sức sống, nhiệt huyết và những giấc mơ đẹp cho Giáo hội, nhưng đồng thời cũng mang theo cả những sự non nớt chưa được gọt giũa. Tôi đã từng gặp, từng đồng hành và cũng từng trăn trở rất nhiều trước những ứng sinh có bề ngoài đạo mạo, thuộc làu kinh sách, nhưng bên trong lại là một nhân cách còn quá lệ thuộc. Sự lệ thuộc ấy có khi đến từ một thói quen được bao bọc quá kỹ trong môi trường gia đình, nơi mà "cậu ấm" được lo từ miếng ăn giấc ngủ, chưa bao giờ phải đối mặt với khó khăn hay tự mình đưa ra một quyết định quan trọng. Khi bước vào cộng đoàn, sự lệ thuộc ấy biến tướng thành sự thụ động, chỉ biết làm theo lệnh, ngoan ngoãn một cách máy móc nhưng thiếu hẳn sự sáng tạo và trách nhiệm cá nhân. Đó là chưa kể đến những người trẻ mang trong mình những vết thương tâm lý sâu sắc từ tuổi thơ, từ những đổ vỡ của cha mẹ, hay những va vấp đầu đời. Những vết thương ấy nếu không được chạm đến, không được chữa lành, sẽ tạo nên những lỗ hổng lớn trong cảm xúc.

Hệ quả là gì? Chúng ta thấy xuất hiện những lối sống khép kín, những con người sợ hãi sự tương tác, ngại ngùng khi phải thiết lập các mối tương quan lành mạnh. Có những chủng sinh rất giỏi lý thuyết nhưng lại lúng túng, thậm chí sợ hãi khi phải đối diện với một con người bằng xương bằng thịt có những nỗi đau cần được ủi an. Sự non nớt trong cảm xúc khiến họ dễ bị tổn thương, dễ tự ái, hoặc ngược lại, trở nên chai sạn, dửng dưng. Nguy hiểm hơn cả là sự thiếu khả năng phân định cá nhân. Thay vì lắng nghe tiếng Chúa và tiếng lương tâm để chọn lựa điều thiện hảo, họ lại chọn lựa dựa trên cảm tính, dựa trên sự an toàn, hay tệ hơn là dựa trên những toan tính trần thế. Một nhân cách chưa trưởng thành sẽ không thể nào chuyên chở được một sứ vụ thiêng liêng đòi hỏi sự hy sinh và dấn thân trọn vẹn. Ân sủng không hủy bỏ tự nhiên, nhưng ân sủng cần một nền tảng tự nhiên lành mạnh để trổ sinh hoa trái. Nếu nền tảng nhân bản bị rạn nứt, tòa nhà thiêng liêng xây trên đó, dù có lộng lẫy đến đâu, cũng sẽ có ngày sụp đổ.

Đứng trước thực trạng đầy thách đố ấy, tiếng gọi cải tổ vang lên không phải như một lời chỉ trích, mà như một lời mời gọi yêu thương để cứu lấy phẩm giá của đời dâng hiến. Chúng ta không thể đào tạo ra những "công chức thánh", những người khoác áo dòng nhưng tâm hồn lại rỗng tuếch tình người. Định hướng cải tổ phải bắt đầu từ cái nhìn sâu sắc về con người, xem mỗi ứng sinh là một mầu nhiệm cần được khám phá và trân trọng. Việc đánh giá và đồng hành tâm lý cá vị không thể chỉ là một thủ tục hành chính hay một bài kiểm tra đầu vào, mà phải là một tiến trình liên lỉ ngay từ giai đoạn dự tu. Nhà đào tạo không chỉ là người thầy dạy luật, mà phải là người cha, người anh, người bạn đồng hành thiêng liêng, có đủ nhạy bén để nhận diện sớm những xu hướng lệch lạc, những góc khuất trong tâm hồn ứng sinh. Việc này không phải để loại trừ, nhưng là để tạo điều kiện cho sự phát triển lành mạnh. Có những ứng sinh cần được giúp đỡ để "cai sữa" tâm lý, để học cách đứng trên đôi chân của mình, để dám đối diện với bóng tối của bản thân mà không sợ hãi. Sự đồng hành này đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng bao dung và cả sự can đảm để nói lên sự thật trong tình yêu.

Bên cạnh việc chữa lành, việc huấn luyện các kỹ năng nền tảng là điều không thể thiếu. Một linh mục tương lai không thể là người không biết cách giao tiếp, không biết cách lắng nghe, hay nổi nóng vô cớ khi gặp điều trái ý. Giao tiếp liên nhân vị là cửa ngõ để trái tim chạm đến trái tim. Làm chủ cảm xúc là dấu chỉ của một người trưởng thành, biết đặt lý trí và đức tin lên trên những xung động nhất thời. Giải quyết xung đột là kỹ năng sinh tồn trong đời sống cộng đoàn, nơi mà "bá nhân bá tính" luôn hiện hữu. Và hơn hết, sự tự lập trong sinh hoạt cá nhân – từ việc quản lý tài chính sao cho minh bạch và khó nghèo, đến việc chăm sóc sức khỏe bản thân để phục vụ lâu dài, hay tinh thần sẵn sàng xắn tay áo phục vụ cộng đoàn từ những việc nhỏ nhất – tất cả đều là những bài học vỡ lòng nhưng lại quyết định sự thành bại của cả một đời tu. Chúng ta không cần những ông hoàng trong nhà xứ, chúng ta cần những mục tử mang mùi chiên, những người biết rửa chân cho anh em như Thầy Giêsu đã làm.

Tuy nhiên, tất cả những kỹ năng ấy sẽ chỉ là lớp sơn hào nhoáng nếu thiếu đi cái cốt lõi: một môi trường huấn luyện khích lệ sự trung thực và tự do nội tâm. Đây là điểm mấu chốt, là chìa khóa vàng của công cuộc đào tạo. Đã qua rồi cái thời của sự "đóng vai đạo đức", khi ứng sinh cố gắng tỏ ra thánh thiện bề ngoài để làm hài lòng bề trên, trong khi bên trong lại đầy rẫy những bất mãn và dối trá. Môi trường chủng viện phải là nơi ứng sinh cảm thấy an toàn để sống thật với chính mình, dám phơi bày sự yếu đuối của mình mà không sợ bị phán xét. Sự thánh thiện không nằm ở việc không bao giờ phạm lỗi, mà nằm ở sự can đảm đứng dậy sau vấp ngã, ở lòng khao khát hoán cải không ngừng. Chúng ta cần đào tạo những con người có tự do nội tâm, làm điều tốt vì yêu mến điều tốt, giữ kỷ luật vì hiểu giá trị của kỷ luật, chứ không phải vì sợ hình phạt. Chỉ khi có tự do nội tâm, người môn đệ mới có thể dâng hiến trọn vẹn, mới có thể yêu thương mà không chiếm hữu, phục vụ mà không đòi đền đáp. Chính sự chân thực này sẽ làm nên sự đáng tin cậy nơi người linh mục. Giáo dân ngày nay rất tinh tế, họ có thể nhận ra đâu là một mục tử chân chính, đâu là một "người làm nghề tôn giáo". Sự đáng tin cậy không đến từ chức tước hay phẩm phục, mà đến từ một nhân cách tỏa sáng sự bình an, nhân hậu và chân thành.

Trong tâm tình ấy, tôi nhớ lại lời dạy vô cùng sâu sắc trong Kim chỉ nam đào tạo (số 44), một văn kiện mà tôi coi là ánh sáng soi đường cho công tác huấn luyện hôm nay. Giáo Hội nhấn mạnh rằng: “Sự trưởng thành nhân bản là điều kiện thiết yếu để sống đời sống thiêng liêng và mục vụ cách chân thực. Nó là chiếc cầu nối giữa đức tin và tình yêu.” Lời khẳng định này mạnh mẽ biết bao! Nó phá tan mọi ảo tưởng về một đời sống thiêng liêng bay bổng xa rời thực tế. Không có nhân bản, đời sống thiêng liêng chỉ là sự mê tín hoặc trốn chạy; không có nhân bản, hoạt động mục vụ chỉ là sự trình diễn kỹ thuật. Nhân bản chính là chiếc cầu nối. Cầu gãy thì không ai có thể đi qua để gặp gỡ Thiên Chúa và gặp gỡ tha nhân. Một con người trưởng thành về nhân bản sẽ là một mảnh đất tốt để hạt giống Lời Chúa nảy mầm và sinh hoa kết trái. Họ sẽ biết cách yêu thương một cách quân bình, biết cách hy sinh mà không than vãn, biết cách hiện diện như một dấu chỉ của lòng thương xót Chúa giữa thế gian.

Hành trình hình thành một con người tự do, trưởng thành và đáng tin cậy là một hành trình dài, đầy mồ hôi và nước mắt. Nó giống như việc người thợ gốm nhào nặn đất sét. Đất phải chịu đau đớn khi bị nhào nặn, bị cắt gọt, bị nung qua lửa đỏ mới có thể trở thành chiếc bình đẹp. Ứng sinh cũng vậy, phải chấp nhận sự cắt tỉa của Lời Chúa, của kỷ luật, của sự đồng hành và của những va chạm trong đời sống chung để cái "tôi" ích kỷ mòn đi, để cái "người" trong mình lớn lên. Đó là mầu nhiệm của Thập Giá và Phục Sinh ngay trong cấu trúc nhân cách của mỗi người. Chúng ta không thể đi tắt đón đầu. Thiên Chúa, Đấng giàu lòng thương xót, luôn kiên nhẫn với chúng ta. Ngài chấp nhận những bất toàn của chúng ta, nhưng Ngài không muốn chúng ta dậm chân tại chỗ. Ngài mời gọi chúng ta lớn lên mỗi ngày, "mỗi ngày một người hơn và mỗi ngày một thánh hơn".

Xin Chúa Giêsu, vị Mục Tử Nhân Lành và là Nhà Đào Tạo tối cao, ban ơn soi sáng và sức mạnh cho cả những người thụ huấn và những nhà đào tạo. Để trong mọi sự, chúng ta không tìm kiếm vinh quang cho bản thân, không tìm kiếm sự an nhàn, nhưng tìm kiếm khuôn mặt của Đức Kitô được họa lại rõ nét trong chính nhân cách sống của mình. Ước mong sao mỗi chủng sinh, mỗi tu sĩ, khi bước ra cánh đồng truyền giáo, sẽ là một con người thực sự tự do – tự do để yêu thương, tự do để phục vụ; một con người trưởng thành – vững vàng trước sóng gió; và một con người đáng tin cậy – để qua đời sống của họ, người ta nhận ra Thiên Chúa vẫn đang ở cùng nhân loại.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

NGƯỜI MÔN ĐỆ GIỮA CƠN KHÁT NỘI TÂM VÀ HÀNH TRÌNH ĐI VÀO CHIỀU SÂU CỦA SỰ PHÂN ĐỊNH

Trong thinh lặng của những giờ chầu Thánh Thể, khi ánh nến le lói soi bóng cây thập giá, con tự hỏi mình về căn tính của một người môn đệ. Có bao giờ chúng ta, những người đang dấn bước trên hành trình dâng hiến, chợt nhận ra mình đang bước đi như những bóng ma trong lâu đài của lề luật và hình thức? Một nỗi trăn trở khôn nguôi cứ giày vò tâm trí con khi chứng kiến những nhịp đập tâm hồn đang dần trở nên xơ cứng. Chúng ta nói về Chúa nhưng không nói với Chúa. Chúng ta học về Ngài qua những trang sách thần học khô khan, nhưng trái tim lại lạnh lẽo trước hơi ấm của Thánh Thần. Thực trạng ấy, đau đớn thay, đang trở thành một bóng ma ám ảnh các chủng viện và học viện, nơi mà lẽ ra phải là lò đúc của những tâm hồn chiêm niệm.

Có một thực tế đáng báo động đang âm thầm gặm nhấm đời sống ơn gọi: đó là lối sống đạo theo khuôn mẫu và hình thức. Một số chủng sinh hôm nay đang vận hành như những cỗ máy đức tin được lập trình sẵn. Họ đi lễ đúng giờ, đọc kinh không thiếu một chữ, tuân giữ kỷ luật như một quân nhân, nhưng bên trong lại là một khoảng không vắng lặng. Cái nguy hiểm nhất không phải là sự yếu đuối, mà là sự hào nhoáng của một đời sống nội tâm rỗng tuếch. Khi sự sống nội tâm thiếu vắng, tương quan cá vị với Chúa Giêsu chỉ còn là một khái niệm trừu tượng trên giảng đường. Người ta coi việc đạo đức như một nghĩa vụ phải hoàn thành để đạt được mục tiêu là chức thánh, chứ không phải là một nhu cầu tự thân của tình yêu. Điều này dẫn đến một hệ lụy đau lòng: linh hướng – vốn là linh hồn của sự trưởng thành thiêng liêng – đôi khi chỉ dừng lại ở mức độ kiểm điểm lương tâm hời hợt. Người ta đến với vị linh hướng để trình bày những vi phạm lề luật bên ngoài, để tìm kiếm một sự xác nhận an toàn, nhưng lại không đủ can đảm để mở toang những ngăn tủ tối tăm nhất của tâm hồn. Những thao thức, những vết thương, những khao khát sâu thẳm nhất thường bị che giấu sau lớp vỏ của sự đạo mạo. Nếu linh hướng không chạm đến chiều sâu của hành trình thiêng liêng, nó chỉ là một cuộc đối thoại xã giao, không thể làm bùng cháy ngọn lửa hoán cải.

Chúng ta cần một cuộc cải tổ sâu rộng, không phải ở cơ cấu bên ngoài, mà ở ngay trong huyết mạch của chương trình đào tạo. Đã đến lúc phải khơi dậy linh đạo người môn đệ một cách đúng nghĩa. Mục tiêu của chủng viện không phải là “học để làm linh mục” như một nghề nghiệp chuyên môn, mà là “sống như người bạn của Chúa”. Lời mời gọi của Đức Giêsu trong Tin Mừng theo Thánh Gioan vẫn vang vọng như một kim chỉ nam: “Anh em là bạn hữu của Thầy” (Ga 15,15). Một người bạn thì không cần mặt nạ. Một người bạn thì biết lắng nghe nhịp đập trái tim của người mình yêu. Chức thánh chỉ có ý nghĩa khi nó vọt lên từ mạch suối của tình bạn thiết cốt này. Nếu không là một môn đệ biết yêu mến, chúng ta sẽ chỉ là những viên chức tôn giáo, những kẻ quản lý bí tích khô khan và thiếu lòng thương xót. Người môn đệ phải là người ở với Thầy trước khi được sai đi, là người dám để cho Lời Chúa bẻ gãy cái tôi ích kỷ để trở nên tấm bánh cho tha nhân.

Để thực hiện bước chuyển mình này, việc huấn luyện các phương pháp cầu nguyện và phân định thiêng liêng phải được đặt vào vị trí ưu tiên hàng đầu. Chúng ta cần đưa các ứng sinh trở về với kho tàng của Giáo hội. Đó là Lectio Divina – việc nhai đi nhai lại Lời Chúa cho đến khi Lời ấy thấm vào từng tế bào của đời sống. Không phải là nghiên cứu bản văn, mà là để bản văn thẩm vấn cuộc đời mình. Đó là Linh thao I-nhã, một hành trình rèn luyện để nhận định các thần trí, để tìm thấy ý Chúa trong mọi sự, ngay cả trong những chuyển biến nhỏ nhất của cảm xúc. Việc viết nhật ký thiêng liêng không phải là để ghi chép sự kiện, mà là để đối thoại với Đấng đang hiện diện trong dòng lịch sử cá vị của mỗi người. Những kỳ tĩnh tâm thinh lặng không nên là những ngày nghỉ ngơi thể lý, nhưng phải là cuộc lặn sâu vào đại dương của sự thinh lặng nội tại, nơi Thiên Chúa lên tiếng khi con người im tiếng.

Song hành với đó, công tác đồng hành cá vị cần được tổ chức thường xuyên và chuyên sâu hơn. Sự kết hợp hài hòa giữa linh hướng thiêng liêng và tư vấn tâm lý là điều tối quan trọng trong bối cảnh con người thời đại với nhiều tổn thương phức tạp. Mỗi ứng sinh cần được tạo điều kiện để mở lòng trong một không gian được bảo đảm an toàn và đồng cảm tuyệt đối. Vị linh hướng không phải là thẩm phán, mà là người bạn đường, người đỡ nâng và đôi khi là tấm gương soi để ứng sinh nhìn rõ bản thân mình hơn. Khi một người trẻ cảm thấy mình được lắng nghe và chấp nhận ngay cả trong những mặt tối nhất, họ mới có thể thực sự hoán cải. Sự kết hợp giữa tâm lý và tâm linh giúp hóa giải những nút thắt của quá khứ, giúp người môn đệ trưởng thành về mặt nhân bản trước khi vươn tới sự thánh thiện thiêng liêng. Một linh mục có tâm lý bất ổn hoặc chưa được chữa lành sẽ khó lòng là máng thông ơn phúc lành cho đoàn chiên.

Đức Thánh Cha Bênêdictô XVI, trong tông huấn Sacramentum Caritatis (số 80), đã đưa ra một lời cảnh báo vừa nghiêm khắc vừa đầy tình phụ tử: “Một linh mục không biết cầu nguyện sẽ đánh mất chính mình, và kéo người khác vào trong cơn khủng hoảng.” Đây không chỉ là lời khuyên, mà là một lời tiên tri về sự đổ vỡ của những sứ vụ thiếu vắng sự cầu nguyện. Khi chúng ta ngừng cầu nguyện, chúng ta ngừng yêu. Khi chúng ta ngừng phân định, chúng ta bắt đầu hành động theo ý riêng và sự kiêu ngạo của mình. Cơn khủng hoảng của Giáo hội thường bắt nguồn từ cơn khủng hoảng của đời sống nội tâm. Nếu người mục tử không có tương quan cá vị với Chúa, họ sẽ dẫn đoàn chiên đi tìm những đồng cỏ cháy nắng của thế gian thay vì suối nước hằng sống.

Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng, đỉnh cao của đời dâng hiến không nằm ở những thành tựu bên ngoài, mà ở trong sự kết hiệp thẳm sâu với Ngài. Xin dạy chúng con biết cầu nguyện, không phải bằng những lời lặp lại vô hồn, nhưng bằng sự phó thác trọn vẹn. Xin cho mỗi chủng sinh, mỗi linh mục chúng con biết can đảm bước vào hành trình phân định, để mỗi ngày một trở nên giống Thầy Chí Thánh hơn. Xin cho những nỗ lực cải tổ trong việc đào tạo không chỉ dừng lại ở giấy tờ, nhưng thực sự biến đổi con tim của những người trẻ, để Giáo hội có được những môn đệ thực thụ – những người biết thinh lặng để nghe tiếng Chúa và biết lên tiếng để loan báo Tin Mừng bằng chính đời sống tràn đầy sức sống thiêng liêng của mình.

Ước mong sao, mỗi tâm hồn đang hướng về bàn thánh sẽ không bao giờ quên rằng: Sự phân định thiêng liêng là đôi mắt của tình yêu, và cầu nguyện là hơi thở của sự sống. Chỉ khi có hơi thở ấy, chúng con mới có thể sống đúng căn tính của mình – là những người bạn, những người môn đệ, và những mục tử như lòng Chúa mong ước. Giữa một thế giới ồn ào và đầy biến động, xin cho chúng con biết xây dựng một “vương quốc nội tâm” vững chắc, nơi mà Chúa là vua và là tất cả mọi sự của chúng con. Hành trình này gian nan, nhưng với ơn Chúa, chúng con tin rằng sự sống mới sẽ nảy mầm từ chính những khát khao chân thành và khiêm hạ nhất.

 

Lm. Anmai, CSsR


 

TRÍ THỨC LINH MỤC: HÀNH TRÌNH TỪ CHIÊM NGẮM ĐẾN DẤN THÂN VÀ BIẾN ĐỔI

Trong thinh lặng của nguyện đường và sự náo nhiệt của giảng đường chủng viện, có một câu hỏi luôn vang vọng trong tâm hồn mỗi ứng sinh linh mục: Chúng ta học để làm gì? Phải chăng học chỉ để vượt qua những kỳ thi khắc nghiệt, để sở hữu những tấm bằng giáo luật hay thần học trang trọng, hay để trở thành những "từ điển sống" về giáo lý? Nếu tri thức chỉ dừng lại ở những con chữ khô khan trên trang giấy, nó sẽ dễ dàng biến thành một thứ trang sức trí tuệ, làm vinh danh bản thân hơn là làm sáng danh Thiên Chúa. Lời mời gọi của Giáo hội hôm nay, đặc biệt qua Kim chỉ nam Đào tạo Linh mục (Ratio Fundamentalis), đang thúc bách chúng ta nhìn lại chiều kích trí thức không như một nghĩa vụ học đường, nhưng như một cuộc hành trình thiêng liêng đầy sống động để tìm kiếm và chiêm ngắm Ngôi Lời – Logos vĩnh cửu.

Nhìn vào thực trạng đào tạo tại nhiều chủng viện hiện nay, chúng ta không khỏi ưu tư trước lối học tuyến tính, mang nặng tính từ chương và trả bài. Kiến thức thường được truyền đạt theo kiểu "đổ đầy bình chứa" hơn là "thắp sáng ngọn lửa". Chủng sinh miệt mài với những bộ giáo trình đồ sộ, học thuộc lòng các định nghĩa nhân danh sự chuẩn mực, nhưng lại thiếu đi sự hội nhập giữa đức tin và trí tuệ. Hệ quả là sau nhiều năm đèn sách, có những tâm hồn nắm vững mọi ngóc ngách của thần học kinh viện nhưng lại lúng túng, thậm chí câm lặng trước những vấn nạn mục vụ của đời thực. Họ có thể giải thích vanh vách về "bản thể" và "ngôi vị", nhưng lại không biết cách an ủi một người mẹ vừa mất con, không biết đối thoại với những người trẻ đang chới với giữa các trào lưu tục hóa, và càng không biết cách trả lời những câu hỏi hóc búa về đạo đức sinh học hay công nghệ đang làm thay đổi căn tính con người.

Sự tách rời giữa "cái đầu" và "trái tim", giữa "giảng đường" và "nhân thế" chính là một bi kịch của trí thức mục vụ. Khi việc học chỉ để thi, tri thức trở nên thực dụng và ngắn hạn. Nó không thấm nhập vào máu thịt, không trở thành linh đạo để nuôi dưỡng ơn gọi. Người chủng sinh nếu chỉ học theo lối thụ động, đọc-chép và lặp lại những gì thầy dạy, sẽ dần đánh mất năng lực suy tư độc lập và sự nhạy bén của một ngôn sứ. Chúng ta cần can đảm thừa nhận rằng, một linh mục có trí thức mà thiếu sự phân định mục vụ, thiếu khả năng lắng nghe tiếng thở dài của thời đại, thì tri thức ấy chỉ là "tiếng vang rền hay chũm choẹ xoảng" mà thôi.

Chính vì thế, một cuộc cải tổ trong phương pháp học tập là điều cấp thiết và không thể trì hoãn. Chúng ta phải chuyển mình từ lối học thụ động sang hướng "học để biến đổi". Đây không đơn thuần là sự thay đổi về kỹ thuật sư phạm, mà là một sự hoán cải nội tâm sâu sắc. Học để biến đổi nghĩa là lấy đức tin làm ánh sáng soi dẫn cho mọi nỗ lực trí tuệ, và ngược lại, dùng chính những khám phá của lý trí để đào sâu kinh nghiệm về Thiên Chúa. Mỗi giờ học, mỗi trang sách phải trở thành một cuộc gặp gỡ với Đấng là Chân Lý. Khi người chủng sinh nghiên cứu về Thánh Kinh hay Giáo phụ, họ không chỉ tìm kiếm thông tin lịch sử, mà là đang để cho Lời Chúa uốn nắn tâm hồn mình, biến đổi nhãn quan của mình để nhìn thế giới bằng con mắt của Đức Kitô.

Tích hợp kiến thức thần học với thực tại mục vụ là một đòi hỏi sống còn trong bối cảnh văn hóa Việt Nam hôm nay. Thần học không được phép là một ốc đảo biệt lập, nhưng phải là một nhịp cầu đối thoại. Người mục tử tương lai cần học cách diễn tả Tin Mừng bằng ngôn ngữ của người dân Việt, giữa một xã hội đa tôn giáo và đậm chất truyền thống nhưng cũng đang chuyển mình mạnh mẽ trong cơn lốc toàn cầu hóa. Chúng ta cần những trí thức biết đối thoại liên tôn với thái độ khiêm nhường và trân trọng, biết phân định các vấn đề phức tạp về giới tính với lòng thương xót, và biết lên tiếng bảo vệ môi sinh – "ngôi nhà chung" đang bị tàn phá. Sự bùng nổ của công nghệ và trí tuệ nhân tạo không phải là mối đe dọa, mà là một "vùng ngoại biên" mới đòi hỏi các nhà thần học phải dấn thân nghiên cứu để định hướng cho con người giữ vững phẩm giá của mình.

Để đạt được điều đó, chủng viện phải là nơi khuyến khích sự tự học, nghiên cứu và viết học thuật. Cần giảm bớt lối học đọc-chép đơn điệu để tăng cường năng lực suy tư, tranh luận và đối thoại liên ngành. Một ứng sinh linh mục không thể chỉ dừng lại ở việc tiếp thu thụ động, nhưng phải tập tành trở thành một nhà nghiên cứu, biết đào sâu những vấn nạn và tìm kiếm giải pháp dưới ánh sáng Tin Mừng. Việc viết lách không chỉ là để hoàn thành tiểu luận, mà là cách tập luyện tư duy logic, sự mạch lạc trong trình bày và lòng can đảm để diễn tả chân lý giữa một thế giới đầy những "tin giả" và sự mơ hồ về đạo đức.

Kim chỉ nam đào tạo linh mục số 116 đã khẳng định một chân lý tuyệt đẹp: “Chiều kích trí thức là một cuộc hành trình thiêng liêng, giúp ứng sinh tìm kiếm và chiêm ngắm chân lý trong Đức Kitô – Logos vĩnh cửu.” Thật vậy, tri thức không tách rời khỏi linh đạo. Khi ta hiểu biết sâu sắc hơn về công trình tạo dựng, về mầu nhiệm cứu chuộc, tâm hồn ta tự khắc trào dâng niềm cung kính và thờ lạy. Tri thức chân chính sẽ dẫn đến sự khiêm nhường, vì càng học, ta càng thấy mình bé nhỏ trước đại dương mênh mông của mầu nhiệm Thiên Chúa. Học chính là một cách yêu mến Chúa hết trí khôn, và sống những gì mình biết chính là cách yêu mến người thân cận như chính mình.

Ước mong sao mỗi chủng sinh, mỗi linh mục luôn giữ được ngọn lửa khao khát tìm cầu chân lý. Đừng bao giờ hài lòng với những kiến thức đã có, nhưng hãy luôn là những môn đệ không ngừng học hỏi nơi ngôi trường của Chúa Thánh Thần. Xin cho việc học của chúng ta không phải để khẳng định cái tôi, nhưng để trở nên khí cụ sắc bén hơn trong bàn tay Chúa, để chúng ta có thể trả lời cho bất cứ ai hỏi về niềm hy vọng đang ở trong chúng ta. Cuối cùng, trí thức của người linh mục phải là một trí thức quỳ gối – học trong cầu nguyện và cầu nguyện trong khi học – để mỗi lời giảng, mỗi quyết định mục vụ đều đượm nồng hương vị của Tin Mừng và tình yêu của Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.

Lm. Anmai, CSsR


 

MỤC VỤ – TỪ NGƯỜI GIỮ VAI TRÒ PHỤNG VỤ ĐẾN MỤC TỬ GIỮA DÂN MÌNH

Trong sự tĩnh lặng của một buổi chiều tà, khi ánh hoàng hôn buông xuống trên những mái nhà của phố thị và cả những góc khuất nghèo nàn của những phận đời nổi trôi, tôi ngồi đây, để tâm hồn mình lắng đọng trước tôn nhan Chúa. Một nỗi thao thức cứ trăn trở trong lòng, một tiếng gọi từ thẳm sâu tâm thức về căn tính và sứ mạng của người mục tử trong thế giới hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà những khái niệm về chức thánh, về việc mục vụ đôi khi bị đóng khung trong những bức tường đá lạnh lẽo của nhà thờ, hay bị giới hạn trong những nghi thức phụng vụ trang trọng nhưng thiếu vắng hơi thở của sự sống thực tại. Tôi tự hỏi, liệu chúng ta có đang dần trở thành những "viên chức của thánh thiêng" thay vì là những "mục tử nhân lành" mang trên mình mùi chiên như Đức Thánh Cha Phanxicô hằng mong đợi?

Thực tế đau lòng mà chúng ta phải can đảm nhìn nhận là việc đào tạo mục vụ từ trước đến nay thường chỉ quẩn quanh trong những ranh giới an toàn. Những ứng sinh linh mục, những người trẻ đang chập chững bước đi trên con đường dâng hiến, thường được bảo bọc quá kỹ trong môi trường giáo xứ, trường học hay khuôn viên nhà thờ. Chúng ta học cách dâng lễ sao cho đúng chữ đỏ, học cách giảng thuyết sao cho hùng hồn, học cách quản trị giáo xứ sao cho nề nếp. Nhưng, có bao giờ chúng ta tự hỏi, liệu những kiến thức ấy có đủ để chúng ta chạm tới nỗi đau của một người mẹ mất con, sự tuyệt vọng của một thanh niên đang lún sâu vào cơn nghiện, hay tiếng thở dài của những người nghèo khổ đang bị gạt ra bên lề xã hội? Sự thiếu hụt kinh nghiệm sống thực với những vùng "ngoại biên" đang trở thành một rào cản vô hình, khiến đức tin mà chúng ta rao giảng đôi khi trở nên xa lạ và khô khan đối với những người không tin Chúa hoặc những người đang khao khát một sự hiện diện yêu thương thực sự.

Có một thực trạng đáng ngại là một số ứng sinh và ngay cả những linh mục trẻ đang dần quen với lối làm việc theo phân công, theo "ca kíp". Chúng ta đến nhà thờ khi có lễ, vào tòa giải tội khi đến giờ, và rồi sau đó rút lui vào sự riêng tư của nhà xứ với những tiện nghi đầy đủ. Tinh thần dấn thân thực sự, sự thôi thúc phải đi tìm chiên lạc, phải lăn lộn giữa bùn lầy của cuộc đời để cứu vớt những linh hồn đang hư mất, dường như đang mờ nhạt dần. Chúng ta dễ dàng hài lòng với những con số báo cáo đẹp đẽ về số người tham dự bí tích, nhưng lại ít khi thao thức về những người đã bỏ đạo, những người trẻ đang mất dần đức tin vì không tìm thấy ở nơi chúng ta một điểm tựa tâm linh đích thực. Mục vụ không thể chỉ là một danh sách những việc cần làm, mà phải là một cuộc hoán cải liên lỉ về con tim.

Chính vì thế, một cuộc cải tổ sâu rộng trong định hướng huấn luyện mục vụ là điều không thể trì hoãn. Chúng ta cần can đảm mở rộng môi trường mục vụ đến những "biên cương" xa xôi nhất của kiếp người. Đó không chỉ là khoảng cách về địa lý, mà là những biên giới của tâm hồn và định kiến. Hãy đưa những mục tử tương lai đến với những khu ổ chuột hôi hám, nơi những phận đời cùng cực đang bám víu lấy nhau để tồn tại. Hãy để họ đối diện với những nạn nhân của bạo hành, với những người bệnh đang thoi thóp trong các bệnh viện công chật chội, hay những phạm nhân đang dằn vặt trong bốn bức tường nhà tù. Chỉ khi được chạm tay vào những vết thương rướm máu của nhân loại, người mục tử mới hiểu được giá trị của lòng thương xót. Khi đứng trước một người ngoài Công giáo hay một người trẻ đang chối bỏ Chúa, người mục tử không được dùng giáo luật hay những lý luận khô khan để thuyết phục, nhưng phải dùng chính sự hiện diện đầy yêu thương và khiêm nhường để làm chứng cho Tin Mừng.

Huấn luyện mục tử trước hết là huấn luyện một con người biết hiện diện yêu thương. Thế giới này không thiếu những chuyên gia, những nhà hùng biện, nhưng lại vô cùng thiếu những người biết lắng nghe. Người mục tử phải là người có khả năng thấu cảm, biết chia sẻ niềm vui và nỗi buồn với đoàn chiên của mình. Chúng ta không thể chỉ làm "người của nghi thức", chỉ xuất hiện trong những trang phục lộng lẫy trên bàn thờ, mà phải là người hiện diện giữa những đau khổ thật của con người. Một cái nắm tay thật chặt với người đang hấp hối, một ánh mắt cảm thông dành cho người lầm lỗi, hay sự thinh lặng đồng hành với kẻ đang ưu sầu... đó chính là thứ ngôn ngữ mạnh mẽ nhất của Tin Mừng. Chúng ta được gọi để trở thành hiện thân của một Thiên Chúa gần gũi, một Thiên Chúa không xa lánh tội nhân nhưng luôn mở rộng vòng tay đón đợi.

Bên cạnh đó, việc thực tập mục vụ liên ngành là một yếu tố then chốt để rèn luyện tinh thần cộng tác. Người mục tử không phải là một "siêu nhân" biết tất cả và làm được tất cả. Chúng ta cần học cách làm việc cùng với các giáo dân, với những chuyên viên xã hội, y tế, tâm lý. Mỗi người một ơn gọi, mỗi người một chuyên môn, nhưng tất cả cùng hướng về một mục đích chung là phục vụ con người một cách toàn diện. Tinh thần làm việc nhóm sẽ giúp người linh mục rũ bỏ được ảo tưởng về quyền lực và sự tự mãn cá nhân. Khi chúng ta cùng với một bác sĩ chăm sóc bệnh nhân, cùng với một chuyên viên tâm lý an ủi người trầm cảm, chúng ta mới thấy được sự phong phú của Thần Khí đang hoạt động trong mọi thành phần Dân Chúa. Đây chính là lúc chúng ta thực thi tính hiệp hành mà Giáo hội đang mời gọi.

Sự hiện diện truyền giáo trong xã hội đòi hỏi một thái độ dấn thân "ra khỏi mình". Đức Thánh Cha Phanxicô trong Tông huấn Evangelii Gaudium đã nhắc nhở chúng ta về một Giáo hội "đi ra". Người mục tử không thể "ẩn mình" trong khuôn viên nhà xứ bình yên, xa lánh những biến động của xã hội. Chúng ta phải có mặt ở những nơi có sự bất công, nơi con người đang khao khát công lý và hòa bình. Dấn thân ra khỏi mình nghĩa là chấp nhận những rủi ro, chấp nhận bị hiểu lầm, thậm chí là bị xua đuổi, vì lợi ích của Tin Mừng. Một linh mục chỉ biết đến giáo xứ của mình mà không quan tâm đến những vấn đề của cộng đồng xung quanh, của môi trường, của giáo dục và đạo đức xã hội, thì người đó đang thu hẹp tầm nhìn của Nước Trời. Chúng ta phải là những "người canh thức" giữa đời, nhạy bén trước những dấu chỉ của thời đại để mang ánh sáng Lời Chúa soi rọi vào mọi ngõ ngách của cuộc sống.

Tôi nhớ mãi lời nhắn nhủ của Đức Phanxicô với các chủng sinh vào năm 2014: "Người mục tử không phải là một quan chức phụng vụ, nhưng là người biết khóc với người đang khóc và vui với người đang vui." Câu nói ấy dường như là một cú hích vào sự trì trệ của chúng ta. Chức linh mục không phải là một tấm bằng để thăng tiến xã hội, cũng không phải là một công việc hành chính để hưởng lương. Nếu chúng ta cử hành thánh lễ mà trái tim vẫn dửng dưng trước những giọt nước mắt của giáo dân, nếu chúng ta ban các bí tích mà không cảm nhận được gánh nặng của tội lỗi đang đè nặng lên vai anh em mình, thì chúng ta chỉ là những diễn viên trên sân khấu của sự thánh thiêng. Sự thánh thiện của mục tử được đo lường bằng mức độ dấn thân và khả năng đồng hình đồng dạng với Đức Kitô trong tình yêu tự hiến.

Tóm lại, cả bốn trụ cột của việc huấn luyện mục vụ – nhân bản, thiêng liêng, tri thức và mục vụ – không bao giờ tồn tại như những chương trình riêng biệt hay những môn học tách rời. Chúng là những chiều kích hòa quyện chặt chẽ trong một hành trình duy nhất của đời dâng hiến. Mục đích cuối cùng của việc đào tạo là biến đổi mỗi người chúng ta thành một biểu tượng sống động của Đức Kitô, Mục Tử Nhân Lành. Đó là một quá trình gọt giũa đau đớn để rũ bỏ cái tôi ích kỷ, để mặc lấy tâm tư của Chúa, để con tim mình biết nhịp đập cùng một nhịp với con tim của nhân loại. Chúng ta không thể rao giảng về một Chúa Kitô yêu thương nếu bản thân chúng ta không có khả năng yêu thương bằng một tình yêu không vụ lợi.

Đào tạo không chỉ là "sản xuất linh mục" theo một dây chuyền công nghiệp với những tiêu chuẩn hành chính khô khan. Đào tạo chính là quá trình nuôi dưỡng một con người. Một con người biết yêu – yêu Chúa và yêu tha nhân đến tận cùng. Một con người biết cầu nguyện – để tìm thấy nguồn sức mạnh từ Thiên Chúa trong những lúc gian truân. Một con người biết lắng nghe – để thấu hiểu tiếng lòng của đồng loại. Và một con người biết dấn thân – để trở thành muối cho đời và ánh sáng cho trần gian. Chức linh mục chỉ thực sự có ý nghĩa khi người mang chức thánh ấy dám trở thành một "của lễ sống động" (x. Rm 12,1) giữa lòng đời. Của lễ ấy không chỉ được dâng trên bàn thờ bằng bánh và rượu, mà còn được dâng bằng chính mồ hôi, nước mắt và cả sự sống của mình cho hạnh phúc của anh em.

Lạy Chúa, xin thương biến đổi chúng con. Xin cho những mục tử của Chúa không bao giờ dừng lại ở những vai trò phụng vụ bên ngoài, nhưng luôn khao khát được trở thành những mục tử đích thực giữa dân mình. Xin cho chúng con can đảm bước ra khỏi những vùng an toàn, để đến với những người đang cần đến chúng con nhất. Xin cho trái tim chúng con đủ rộng lớn để ôm ấp mọi khổ đau, đủ khiêm nhường để cộng tác với mọi người, và đủ cháy bỏng lửa yêu mến để thắp sáng hy vọng trong một thế giới đang dần mất niềm tin. Để cuối cùng, khi nhìn lại hành trình mình đã đi, chúng con có thể mỉm cười vì đã sống trọn vẹn ơn gọi là một linh mục của Chúa, một người anh của nhân loại, và một người tôi tớ của mọi người.

Lm. Anmai, CSsR


 

CẦU NGUYỆN VÀ HÀNH ĐỘNG: BẢN TRƯỜNG CA CỦA LÒNG HOÁN CẢI VÀ SỨ VỤ ĐÀO TẠO LINH MỤC TRONG ÁNH SÁNG TÌNH YÊU

Trong bầu khí linh thánh của những ngày hồng phúc, khi tâm hồn chúng ta cùng hướng về mầu nhiệm cao cả của Thiên chức Linh mục, lòng tôi bỗng chùng xuống trước những thao thức về vườn ươm ơn gọi. Có bao giờ chúng ta tự hỏi, giữa một thế giới đang biến chuyển không ngừng với những lý thuyết tân kỳ và những đòi hỏi khắt khe của thời đại, điều gì thực sự làm nên cốt tủy của một người mục tử như lòng Chúa mong ước? Có phải là những văn bằng học thuật chói sáng, những kỹ năng quản trị điêu luyện, hay những chương trình cải tổ mang tính hành chính khô khan? Thưa không, lịch sử Giáo hội và kinh nghiệm thiêng liêng đã dạy chúng ta rằng: Không ai có thể cải tổ công cuộc đào tạo linh mục chỉ bằng những bản nghị quyết trên giấy trắng mực đen. Điều Giáo hội cần hôm nay, và mãi mãi về sau, chính là hơi thở của sự cầu nguyện, là nước mắt của lòng hoán cải và là sức mạnh âm thầm của sự dấn thân trong bóng tối của khiêm hạ.

Chúng ta thường lầm tưởng rằng hành động là những gì ồn ào, là những công trình hữu hình có thể đo lường được. Nhưng trong linh đạo Công giáo, hành động chân chính nhất chính là hành động của Thần Khí trong tâm hồn con người. Việc đào luyện một linh mục không giống như việc đúc một pho tượng hay lắp ráp một cỗ máy. Đó là một quá trình "thai nghén" thiêng liêng, nơi mà ứng sinh phải để cho Thiên Chúa đục đẽo, gọt giũa và tái tạo từ sâu thẳm hữu thể. Sự cải tổ thực sự không bắt đầu từ bàn nghị sự, nhưng bắt đầu từ đôi bàn tay chắp lại trước Thánh Thể. Khi chúng ta quỳ xuống, đó là lúc chúng ta cho phép Chúa đứng lên hành động trong đời mình. Mọi nỗ lực đổi mới chủng viện hay tu viện mà thiếu vắng đời sống nội tâm sẽ chỉ dẫn đến những kết quả phù hợp với tiêu chuẩn thế gian, nhưng lại xa lạ với tiêu chuẩn của Tin Mừng.

Nhìn vào linh đạo của Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, chúng ta thấy một nghịch lý thánh thiện đến ngỡ ngàng. Một người nữ tu trẻ tuổi, chưa một lần rời khỏi bức tường kín của dòng Cát Minh Lisieux, chưa từng đứng trên bục giảng thuyết hay thực hiện một chuyến viễn chinh truyền giáo nào, lại được Giáo hội tôn vinh là Bổn mạng các xứ truyền giáo và Bổn mạng các linh mục. Tại sao lại như vậy? Câu trả lời nằm ở "Con đường nhỏ" của chị – con đường của tình yêu thuần khiết và sự hy sinh âm thầm. Chị hiểu rằng, trái tim của Giáo hội chính là Tình Yêu, và nếu Tình Yêu ấy ngừng đập thì các tông đồ sẽ không còn rao giảng, các chứng nhân sẽ từ khước đổ máu mình. Thánh nữ đã chọn đứng ở vị trí "trái tim", dùng lời cầu nguyện và những hy sinh bé nhỏ hằng ngày để tiếp sức cho các linh mục trên toàn thế giới. Chị không rao giảng bằng lời nói, nhưng chị "rao giảng" bằng cách nài xin ơn thánh cho những người đang rao giảng. Đó chính là minh chứng hùng hồn nhất cho việc cầu nguyện và hành động là hai mặt của một đồng tiền, là bước đường đôi không thể tách rời trong đời sống Kitô hữu.

Thế giới hôm nay đang khát khao điều gì ở một linh mục? Có một sự thật hiển nhiên nhưng đôi khi bị chúng ta lãng quên trong những áp lực của việc học tập và thi cử: "Thế giới cần những linh mục thánh thiện hơn là những linh mục giỏi giang". Câu nói này của Thánh Têrêsa không phủ nhận giá trị của trí tuệ, nhưng nó xác định lại thứ tự ưu tiên trong đời sống tâm linh. Một linh mục giỏi giang có thể thu hút đám đông bằng tài hùng biện, có thể quản lý giáo xứ hiệu quả bằng trí tuệ sắc sảo, nhưng chỉ một linh mục thánh thiện mới có thể chạm đến linh hồn, mang lại sự chữa lành và dẫn đưa con người về với Chúa. Sự giỏi giang là một công cụ, nhưng sự thánh thiện là bản chất. Nếu một người chỉ chú trọng vào việc "vượt qua chủng viện" bằng những điểm số cao mà quên mất việc để Chúa biến đổi trái tim, thì sau ngày chịu chức, người ấy có nguy cơ trở thành một "viên chức tôn giáo" hơn là một "mục tử nhân lành".

Đào tạo linh mục là một hành trình dài của sự tự hủy. Đó không phải là quá trình tích lũy kiến thức đơn thuần, mà là hành trình cởi bỏ con người cũ để mặc lấy Chúa Kitô. Chúng ta hãy cùng nhau kiên trì cầu nguyện cho những anh em đang trong tiến trình đào luyện. Đừng chỉ cầu cho họ học giỏi hay khỏe mạnh, nhưng hãy cầu cho họ có đủ can đảm để Chúa "bẻ bánh" cuộc đời mình. Cầu nguyện cho họ để họ không chỉ xem chủng viện là một trạm dừng chân mang tính thủ tục, mà là một "nhà tiệc ly" nơi họ được Chúa Thánh Thần xức dầu và thánh hóa. Mỗi lời kinh chúng ta dâng lên, mỗi hy sinh nhỏ bé chúng ta thực hiện, đều là những giọt dầu thiêng liêng giúp ngọn đèn ơn gọi của các chủng sinh luôn cháy sáng giữa những cơn gió lốc của cám dỗ và hoài nghi.

Sự dấn thân trong âm thầm là một đòi hỏi khắc nghiệt của tình yêu. Trong một thời đại mà sự tự cao và danh vọng thường xuyên được tôn vinh, việc chọn lựa sống âm thầm như hạt lúa gieo vào lòng đất là một hành động đức tin anh hùng. Các nhà đào tạo, các ân nhân và chính các chủng sinh cần phải xác tín rằng, những giá trị bền vững nhất thường được xây dựng trong sự thinh lặng. Sự cải tổ Giáo hội bắt đầu từ chính sự hoán cải cá nhân của mỗi người. Khi một ứng sinh linh mục biết quỳ gối trước Chúa trong sự khiêm tốn thực lòng, khi anh biết nhận ra những yếu đuối của bản thân để cậy trông hoàn toàn vào lòng thương xót Chúa, đó là lúc cuộc cải tổ thực sự bắt đầu. Không có sự hoán cải nào mà không qua đau đớn, không có sự phục sinh nào mà không qua đồi Calvê. Những giọt nước mắt sám hối âm thầm trong tòa giải tội hay những giờ canh thức bên Thánh Thể chính là chất liệu quý giá nhất để Thiên Chúa nhào nặn nên những khí cụ mang ánh sáng và lòng thương xót cho thế giới.

Linh mục là người của Thiên Chúa và là người của dân Chúa. Để có thể mang ánh sáng cho thế giới, chính linh mục phải là người đã được ánh sáng ấy chiếm hữu. Thế giới đang chìm trong bóng tối của hận thù, chia rẽ và sự trống rỗng tâm linh. Người ta không cần thêm những lý thuyết suông, người ta cần những chứng nhân. Một linh mục thánh thiện là một lời giảng sống động nhất về sự hiện hữu của Thiên Chúa. Khi họ sống khó nghèo giữa một thế giới tham lam, sống khiết tịnh giữa một thế giới đầy dục vọng và sống vâng phục giữa một thế giới tôn thờ cái tôi cá nhân, họ trở thành một dấu chỉ ngược dòng, một lời mời gọi hướng về cõi vĩnh hằng. Nhưng để đạt được điều đó, họ cần chúng ta nâng đỡ bằng lời cầu nguyện, như Thánh Têrêsa đã từng làm. Chị đã dùng tình yêu để bao bọc các linh mục, dùng những đau khổ bệnh tật của mình để khẩn cầu cho họ được trung tín. Chúng ta cũng được mời gọi trở thành những "Têrêsa nhỏ" trong lòng Giáo hội, hiệp hành cùng các mục tử tương lai trên con đường nên thánh.

Đừng bao giờ tách rời cầu nguyện khỏi hành động. Nếu hành động mà không cầu nguyện, chúng ta chỉ đang làm việc của mình chứ không phải việc của Chúa. Nếu cầu nguyện mà không hành động, chúng ta đang biến đức tin thành một sự ích kỷ thiêng liêng. Bước đường đôi này phải được bước đi nhịp nhàng trong từng nhịp đập của Giáo hội. Công cuộc đào tạo linh mục phải là một sự dấn thân tổng lực, nơi mà cả cộng đoàn cùng hiệp thông trong cầu nguyện và hành động để bảo vệ và nuôi dưỡng mầm non ơn gọi. Chúng ta hãy cầu xin cho các chủng viện trở thành những môi trường thánh thiện, nơi mà sự thật được rao giảng, tình huynh đệ được sống và lòng thương xót được thực hành. Hãy cầu xin cho các chủng sinh không chỉ "học về Chúa" mà là "biết Chúa", không chỉ "giữ luật" mà là "yêu luật", để khi bước ra khỏi cổng chủng viện, họ thực sự là những mục tử mang lấy "mùi chiên" và phản chiếu khuôn mặt nhân hậu của Thiên Chúa.

Cuối cùng, tâm tình này xin được gửi đến tất cả những ai đang thao thức cho vận mệnh của Giáo hội. Hãy tin tưởng vào quyền năng của Thiên Chúa. Ngài có thể làm những điều kỳ diệu từ những điều nhỏ bé và tầm thường nhất. Thánh Têrêsa đã chứng minh điều đó. Và hôm nay, chúng ta cũng có thể làm điều đó nếu chúng ta biết đặt cuộc đời mình vào bàn tay quan phòng của Ngài. Hãy tiếp tục kiên trì, không mệt mỏi trong việc cầu nguyện và hoán cải. Mỗi nỗ lực âm thầm của bạn, mỗi lời cầu thay nguyện giúp của bạn đều có giá trị cứu độ và đóng góp trực tiếp vào công cuộc thánh hóa các linh mục. Ước gì cuộc đời mỗi chúng ta cũng trở thành một bài ca chúc tụng, một lễ dâng thơm ngát cho vinh quang Thiên Chúa và cho phần rỗi các linh hồn. Nguyện xin Chúa, qua lời chuyển cầu của Mẹ Maria – Mẹ các Linh mục và Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, ban cho Giáo hội những mục tử thánh thiện, những tông đồ nhiệt thành, để danh Chúa được cả sáng và tình yêu Chúa được lan tỏa đến tận cùng trái đất. Sự thánh thiện của linh mục chính là niềm hy vọng của thế giới, và sự cầu nguyện của chúng ta chính là sức mạnh để biến niềm hy vọng ấy thành hiện thực. Hãy cùng nhau bước đi trên con đường đôi này, với niềm tín thác không lay chuyển, vì chúng ta biết rằng Đấng đã bắt đầu việc lành trong chúng ta, Người sẽ đưa nó tới chỗ hoàn thành. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

TRĂN TRỞ VỀ DIỆN MẠO LINH MỤC TRONG CƠN CHUYỂN MÌNH CỦA THỜI ĐẠI: TỪ SỰ ĐỔ VỠ CỦA “VAI DIỄN” ĐẾN CĂN TÍNH THUỘC TRỌN VỀ ĐỨC KITÔ

Giữa không gian tĩnh mịch của nhà nguyện, nơi ngọn đèn chầu vẫn leo lét cháy báo hiệu sự hiện diện của Thánh Thể, lòng tôi chùng xuống với những nỗi niềm ngổn ngang về vận mệnh của Giáo hội, và cụ thể hơn, về những người anh em đang dấn thân trong hành trình dâng hiến. Nhìn vào cánh đồng truyền giáo tại Việt Nam hôm nay, người ta dễ dàng choáng ngợp trước những con số thống kê đầy khích lệ: số lượng chủng sinh đông đảo, các dòng tu chật kín ơn gọi, những thánh lễ đại triều nguy nga tráng lệ. Nhưng đằng sau tấm màn nhung rực rỡ ấy, nếu can đảm nhìn sâu vào thực tại bằng đôi mắt của đức tin và sự thật, chúng ta không khỏi rùng mình trước những vết rạn nứt đang âm thầm lan rộng trong nền tảng đào tạo linh mục. Đó không còn là những nguy cơ tiềm ẩn, mà đã trở thành những vết thương thực tế đang rỉ máu: sự hình thức hóa trong đời sống tu đức, sự nghèo nàn trong chiều sâu nhân bản, và đau đớn hơn cả là lối sống “đóng kịch” tinh vi ngay trong môi trường thánh thiêng nhất. Những thực trạng ấy đang tạo ra một thế hệ “thợ tế lễ” hơn là những mục tử, trong khi thế giới bên ngoài – với những cơn cuồng phong của thế tục hóa và khủng hoảng đức tin – đang gào thét đòi hỏi một sự hiện diện hoàn toàn khác biệt của người linh mục.

Chúng ta đang sống trong một giai đoạn mà sự “đóng kịch” dường như đã trở thành một cơ chế sinh tồn, và đáng buồn thay, nó len lỏi vào cả chốn tu trì. Trong các chủng viện và nhà đào tạo, không khó để bắt gặp một bầu khí đạo đức trật tự, ngăn nắp đến mức hoàn hảo. Giờ kinh, giờ lễ, giờ nguyện gẫm đều tăm tắp như một cỗ máy được lập trình sẵn. Nhưng, liệu có bao nhiêu trái tim thực sự rung động trước Nhan Thánh Chúa, hay đó chỉ là những thân xác đang chuyển động theo tiếng chuông? Căn bệnh hình thức hóa đời sống tu đức đang bào mòn tâm hồn của các ứng sinh. Sự thánh thiện được đo đếm bằng sự tuân thủ quy kỷ luật bên ngoài, bằng việc không vi phạm nội quy, bằng vẻ mặt đạo mạo khi quỳ gối. Đời sống nội tâm, thay vì là cuộc gặp gỡ cá vị đầy say mê và cũng đầy giằng co với Thiên Chúa, lại biến thành những “thủ tục” phải hoàn tất để được đánh giá tốt. Hệ quả là chúng ta tạo ra những chủng sinh có vẻ ngoài rất “tu”, nhưng bên trong lại trống rỗng, khô khan, thiếu vắng sự nhạy bén của Thần Khí. Họ học cách che đậy những yếu đuối, những đam mê và cả những vết thương tâm lý chưa được chữa lành bằng lớp vỏ bọc thánh thiện. Đó chính là bi kịch của lối sống “hai mặt” trong môi trường nội trú: một mặt trình diễn sự ngoan ngùy trước mặt bề trên để tiến đến chức thánh, mặt khác nuôi dưỡng một thế giới riêng tư đầy rẫy những ham muốn thế tục và sự phản kháng ngầm.

Sự thiếu chiều sâu nhân bản là một hệ quả tất yếu của lối sống ấy. Đào tạo linh mục trước hết phải là đào tạo một con người – một con người trưởng thành về tâm lý, cảm xúc và tương quan xã hội. Thế nhưng, thực tế cho thấy nhiều linh mục trẻ hôm nay khi bước ra khỏi cổng chủng viện lại mang trong mình một sự ngây ngô đến tội nghiệp trước thực tế cuộc sống, hoặc ngược lại, một sự trịch thượng của thói giáo sĩ trị. Họ thiếu khả năng lắng nghe, thiếu sự thấu cảm trước nỗi đau của phận người, và thường dùng uy quyền chức thánh để che đậy sự non nớt của bản thân. Làm sao một người có thể trở thành “Alter Christus” – hiện thân của Đức Kitô – khi họ chưa thực sự là một con người trọn vẹn? Chúa Giêsu đã làm người, đã sống trọn kiếp người với tất cả những cung bậc cảm xúc: biết khóc trước cái chết của bạn hữu, biết chạnh lòng thương đám đông bơ vơ, biết giận dữ trước sự cứng lòng của biệt phái. Còn linh mục ngày nay, đôi khi chúng ta đào tạo ra những “bức tượng thánh” biết cử hành bí tích nhưng lại vô cảm trước con người. Sự thiếu hụt nền tảng nhân bản này khiến căn tính linh mục trở nên chông chênh, dễ dàng sụp đổ khi đối diện với những cám dỗ về tình cảm, tiền bạc hay quyền lực.

Chính sự mờ nhạt trong căn tính ơn gọi đã dẫn đến một quan niệm sai lầm tai hại: coi linh mục là một “nghề”, một công việc thánh. Trong xã hội tục hóa, khi mọi giá trị đều được quy đổi bằng hiệu năng và lợi ích, người linh mục cũng dễ bị cuốn vào vòng xoáy trở thành những “công chức của đạo”. Họ cử hành bí tích như một cái máy, giảng những bài giảng vô hồn sao chép từ internet, và quản trị giáo xứ như một giám đốc điều hành doanh nghiệp. Họ bận rộn với gạch, đá, xi măng, với những dự án xây dựng hoành tráng, nhưng lại lười biếng trong việc xây dựng đền thờ tâm hồn cho giáo dân. Lối sống thụ hưởng, tiện nghi len lỏi vào nhà xứ. Chiếc xe sang, những bữa tiệc tùng, những chuyến du lịch đắt tiền dần trở thành thước đo sự thành đạt của một đời linh mục. Khi ấy, linh mục không còn là người thuộc về Thiên Chúa, mà đã trở thành người làm thuê cho Thiên Chúa để kiếm tìm vinh quang cho bản thân. Đây là một sự phản bội tinh vi nhất, bởi nó được ngụy trang dưới danh nghĩa “phục vụ Giáo hội”.

Trong khi đó, nhìn ra thế giới bên ngoài, những thách đố của thời đại đang bủa vây đoàn chiên của Chúa với sức công phá khủng khiếp. Cuộc khủng hoảng đức tin không chỉ dừng lại ở sự nghi ngờ các tín điều, mà là sự dửng dưng tôn giáo. Người trẻ hôm nay không chống Chúa, họ chỉ đơn giản là không thấy Chúa cần thiết cho cuộc đời họ. Chủ nghĩa cá nhân cực đoan khiến con người co cụm lại trong những ốc đảo của riêng mình, từ chối mọi sự hiệp thông và trách nhiệm cộng đồng. Lối sống tiêu thụ biến con người thành nô lệ của vật chất, chạy theo những thỏa mãn tức thời. Trong bối cảnh ấy, một linh mục theo kiểu cũ – người chỉ biết lo việc tế tự trong bốn bức tường nhà thờ, người giữ thái độ quan liêu xa cách – sẽ hoàn toàn bất lực. Giáo dân không cần một người quản trị giỏi, họ cũng không cần một nhà luân lý học chỉ biết ra rả những điều răn cấm đoán. Họ đang khao khát, một sự khao khát cháy bỏng đến xé lòng, về một người cha, một người thầy tâm linh, một người bạn đồng hành dám đi vào những ngõ ngách tăm tối nhất của cuộc đời họ.

Chính vì thế, lời mời gọi cấp thiết và sống còn cho công cuộc đào tạo linh mục tại Việt Nam hôm nay là phải hình thành nên một kiểu mẫu linh mục mới. Nói là “mới”, nhưng thực ra là trở về với nguyên mẫu vĩnh cửu là Đức Giêsu Kitô Mục Tử. Linh mục của thời đại hôm nay không được phép là người làm công việc thánh, mà phải là người thuộc trọn về Thiên Chúa. Thuộc về Chúa không phải là một danh xưng, mà là một hiện hữu. Đó là người có đời sống nội tâm sâu thẳm, người biết nếm trải sự ngọt ngào của thinh lặng và cầu nguyện. Chỉ khi người linh mục thực sự gặp gỡ Thiên Chúa hằng sống mỗi ngày, để cho Lời Chúa cắt tỉa, thanh luyện và biến đổi, họ mới có thể mang lửa thần linh đến cho thế gian lạnh lẽo này. Sự thuộc về này đòi hỏi một sự hủy mình (kénosis) liên tục, từ bỏ cái tôi ích kỷ, từ bỏ tham vọng quyền lực, để Chúa thực sự làm chủ cuộc đời mình. Một linh mục thuộc về Chúa sẽ không còn cần phải “đóng kịch”, bởi lẽ sự chân thật trước nhan Chúa sẽ cho họ sự tự do nội tâm để sống thật với chính mình và với mọi người.

Nhưng thuộc trọn về Chúa chưa đủ, linh mục còn phải sẵn lòng thuộc về con người. Đây là chiều kích nhập thể của thiên chức linh mục. Thuộc về con người nghĩa là dám bước ra khỏi vùng an toàn của nhà xứ, của đặc quyền đặc lợi giáo sĩ, để “mang vào mình mùi chiên”. Đó là sự dấn thân không mệt mỏi vào những vùng ngoại biên của xã hội, nơi có những người nghèo khổ, bị bỏ rơi, những gia đình tan vỡ, những người trẻ lạc lối. Linh mục phải là người biết lắng nghe tiếng khóc thầm kín của nhân loại, biết chạm vào những vết thương bằng đôi tay dịu dàng của lòng thương xót Chúa. Sự “thuộc về” này đòi hỏi sự hy sinh, chấp nhận bị làm phiền, chấp nhận tiêu hao sức lực và thời gian vì đoàn chiên. Không phải là một sự ban phát từ trên cao xuống, mà là sự đồng hành, cùng đi, cùng chia sẻ vui buồn sướng khổ. Người linh mục phải trở nên tấm bánh bẻ ra, chấp nhận bị nghiền nát để trở thành lương thực nuôi dưỡng đức tin cho dân Chúa.

Để làm được điều này, quy trình đào tạo trong các chủng viện cần một cuộc “phẫu thuật” đau đớn nhưng cần thiết. Cần phải phá bỏ lớp vỏ bọc hình thức để đi vào chiều sâu của sự biện phân. Các nhà đào tạo không nên chỉ là những giám thị coi sóc kỷ luật, mà phải là những người đồng hành thiêng liêng (spiritual companion), giúp chủng sinh khám phá ra con người thật của mình trước mặt Chúa. Cần khuyến khích sự chân thật, dù sự chân thật ấy có thể phơi bày những yếu đuối và giới hạn. Thà một chủng sinh nhận ra mình yếu đuối và xin ơn Chúa giúp, còn hơn một chủng sinh hoàn hảo trong sự giả dối. Chương trình đào tạo nhân bản cần được đặt lên hàng đầu, giúp các ứng sinh trưởng thành về cảm xúc, biết làm chủ bản thân, biết xây dựng những tương quan lành mạnh và quân bình. Cần trang bị cho họ không chỉ kiến thức thần học sách vở, mà là “thần học của trái tim”, khả năng đọc được những dấu chỉ thời đại và đối thoại với văn hóa đương đại.

Hơn bao giờ hết, linh mục phải là chứng nhân của niềm hy vọng. Giữa một thế giới đầy lo âu và sợ hãi, sự hiện diện của linh mục phải toát lên sự bình an của Đấng Phục Sinh. Không phải bằng những lời hô hào sáo rỗng, mà bằng chính cuộc sống thanh thoát, khó nghèo và hân hoan. Sự khó nghèo của linh mục hôm nay là một lời chứng hùng hồn nhất chống lại lối sống tiêu thụ. Khi linh mục sống đơn sơ, không lệ thuộc vào tiện nghi vật chất, họ trở nên tự do để yêu thương và phục vụ vô vị lợi. Khi ấy, họ mới thực sự trở thành người của mọi người, không bị ràng buộc bởi lợi ích nhóm hay những ân huệ trần thế.

Đời sống cộng đoàn cũng là một yếu tố cốt lõi cần được tái khám phá. Linh mục triều hay dòng đều cần sự nâng đỡ của tình huynh đệ. Những bi kịch của sự sa ngã thường bắt nguồn từ sự cô đơn không được giải tỏa. Nếu trong chủng viện, anh em sống với nhau bằng sự “đóng kịch” và cạnh tranh ngầm, thì khi ra làm mục vụ, họ sẽ trở thành những ốc đảo cô độc. Vì vậy, đào tạo khả năng sống hiệp thông, chia sẻ và nâng đỡ nhau là điều kiện tiên quyết để giữ gìn sự bền đỗ trong ơn gọi. Cộng đoàn linh mục phải là nơi chữa lành, nơi người ta tìm thấy sự an ủi và sức mạnh sau những giờ phút vất vả trên cánh đồng truyền giáo, chứ không phải là nơi của sự xét nét và chỉ trích.

Cuối cùng, mọi nỗ lực đào tạo và tự đào tạo đều phải quy hướng về Thập Giá Đức Kitô. Linh mục không được đào tạo để trở thành những người thành đạt, những nhà lãnh đạo quyền uy, mà là để trở thành những người vác thập giá. Con đường của linh mục là con đường đi xuống, đi vào sự hủy mình để tình yêu Thiên Chúa được lớn lên. Nếu không có tình yêu mến Thập Giá, chức linh mục sẽ trở thành một gánh nặng không thể chịu đựng nổi hoặc một phương tiện để trục lợi. Chỉ khi dám chết đi cho con người cũ, cho những tham vọng thế tục, người linh mục mới có thể tái sinh trong con người mới – con người của Thần Khí.

Lời tâm tình này xin được gửi đến những người anh em linh mục, những chủng sinh đang trên đường tu học, và cả cộng đoàn dân Chúa. Chúng ta hãy cùng nhau cầu nguyện và sám hối. Sám hối vì những lần chúng ta đã để cho bụi bặm thế gian làm mờ đi vẻ đẹp thánh thiêng của chức thánh. Cầu nguyện để Chúa Thánh Thần thổi một luồng gió mới vào các chủng viện, các dòng tu, để khơi dậy những ơn gọi đích thực – những con người dám sống chết cho Tin Mừng. Giáo hội Việt Nam không cần những linh mục “công chức”, Giáo hội đang khát khao những vị mục tử thánh thiện, những con người dám thuộc trọn về Chúa để có thể yêu thương con người đến cùng. Xin Mẹ Maria, Nữ Vương các linh mục, gìn giữ và uốn nắn chúng con nên giống Con của Mẹ, để giữa đêm tối của thế gian, cuộc đời linh mục vẫn là ngọn hải đăng soi dẫn đưa bao linh hồn về bến bờ bình an.

Lm. Anmai, CSsR


 

HOÁN CẢI TẬN CĂN: TIẾNG GỌI TỪ THẲM SÂU TÂM HỒN TRONG SỨ MẠNG CANH TÂN ĐÀO TẠO

Trong dòng chảy không ngừng của lịch sử cứu độ, Giáo Hội lữ hành luôn được mời gọi trở về nguồn để kín múc sức sống mới, và trong nhịp thở ấy, công cuộc đào tạo những người dâng mình cho Chúa luôn là ưu tư hàng đầu, là “con ngươi của mắt” Mẹ Hội Thánh. Giữa một thế giới đang biến chuyển từng giây phút với những thách đố thời đại, tiếng gọi canh tân đào tạo không còn là một chọn lựa tùy nghi, mà là một mệnh lệnh khẩn thiết của Thần Khí. Tuy nhiên, khi chúng ta bàn về sự đổi mới này, có một cơn cám dỗ rất tinh vi nhưng cũng đầy nguy hiểm, đó là việc chúng ta dễ dàng hài lòng với những thay đổi mang tính bề mặt, những tu sửa mang tính cấu trúc hay kỹ thuật. Chúng ta thường nghĩ rằng chỉ cần cập nhật một chương trình học thuật phong phú hơn, thêm vào những giờ thực tập mục vụ, hay trang bị những phương tiện hiện đại là đã hoàn tất việc canh tân. Nhưng không, thưa anh em, canh tân đào tạo trong viễn tượng của Tin Mừng và của Thần Khí không bao giờ được phép dừng lại ở những con số hay những trang giáo án vô hồn. Đó không phải là việc sơn phết lại ngôi nhà, mà là việc gia cố lại nền móng. Công cuộc này đòi hỏi một sự can đảm để bước vào một cuộc hoán cải tận gốc rễ, một cuộc “metanoia” toàn diện từ tư duy, mục đích cho đến chính đời sống của những người thợ gốm đang nắn đúc những chiếc bình sành cho Chúa.

Chúng ta cần khởi đi từ việc nhìn nhận lại một cách khiêm tốn và chân thành về não trạng giáo dục của mình. Đã bao lâu nay, trong vô thức hay hữu ý, chúng ta đã để cho tinh thần thế tục len lỏi vào các chủng viện và nhà tập, biến quy trình đào tạo thánh thiêng trở thành một mô hình huấn luyện hành chính khô cứng? Mô hình hành chính ấy coi trọng trật tự, kỷ luật và sự tuân thủ quy tắc hơn là sự chuyển biến nội tâm. Ở đó, người thụ huấn được đánh giá qua việc họ có “ngoan” không, có giữ đúng giờ không, có thuộc bài không, như thể chúng ta đang sản xuất ra những công chức tôn giáo mẫn cán. Nhưng Thiên Chúa không gọi các tông đồ để họ trở thành những người quản lý giỏi việc giữ gìn trật tự, Ngài gọi họ để “ở với Ngài” và để được sai đi. Vì thế, cuộc hoán cải não trạng giáo dục đòi hỏi một sự chuyển mình đau đớn nhưng cần thiết: từ mô hình “huấn luyện hành chính” sang tiến trình “đồng hành cá vị”. Đồng hành cá vị không phải là sự nuông chiều hay buông lỏng kỷ luật, nhưng là mô phỏng lại chính sư phạm của Thầy Giêsu trên đường Emmaus. Đó là một hành trình kiên nhẫn đi bên cạnh, lắng nghe nhịp đập thổn thức, những hoang mang và cả những vấp ngã của người thụ huấn.

Trong mô hình đồng hành cá vị này, người đào tạo không đứng trên bục cao để ban phát mệnh lệnh, nhưng bước đi cùng nhịp, cúi xuống để thấu hiểu lịch sử đời tư, những vết thương tâm lý và những khát vọng sâu kín nhất của người môn đệ. Chúng ta không thể đào tạo một con người theo kiểu “đúc khuôn” hàng loạt, bởi mỗi ơn gọi là một mầu nhiệm riêng biệt, một câu chuyện tình yêu độc nhất vô nhị giữa Thiên Chúa và linh hồn đó. Việc chuyển sang đồng hành cá vị đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ sự an toàn của những quy định chung chung để mạo hiểm bước vào thế giới nội tâm phong phú nhưng cũng đầy phức tạp của từng cá nhân. Chỉ khi được lắng nghe và thấu hiểu, người thụ huấn mới có thể tự do mở lòng ra trước tác động của Thánh Thần, và chính lúc đó, sự biến đổi thực sự mới bắt đầu. Nếu không có sự đồng hành này, chúng ta chỉ tạo ra những con người mang lớp vỏ đạo đức hoàn hảo bên ngoài, nhưng bên trong lại trống rỗng, cô đơn và đầy những dồn nén chưa được chữa lành, những người giữ luật vì sợ hãi chứ không phải vì yêu mến. Sự hoán cải não trạng này là nền tảng đầu tiên, trả lại cho giáo dục Công giáo vẻ đẹp nhân văn và linh thánh vốn có của nó.

Bước tiếp theo của cuộc hành trình hoán cải tận căn này chạm đến chính mục tiêu cốt lõi của việc đào luyện. Chúng ta đang đào tạo ai và để làm gì? Nếu mục tiêu của chúng ta chỉ dừng lại ở việc cung cấp cho Giáo Hội những người có khả năng cử hành bí tích, những nhà quản trị giáo xứ hay những chuyên viên thần học, thì chúng ta đang thất bại. Giáo Hội không thiếu những nhà quản trị, thế giới không thiếu những chuyên gia, nhưng thế giới đang khát khao những chứng nhân của Thiên Chúa. Do đó, cần phải có một cuộc hoán cải quyết liệt về mục tiêu đào luyện: từ việc đào tạo những “người giữ vai trò” sang việc hình thành những “người sống hiệp thông và phục vụ”. Khái niệm “người giữ vai trò” gợi lên hình ảnh của một chức năng, một nghề nghiệp. Khi một linh mục hay tu sĩ chỉ xem mình là người giữ vai trò, họ sẽ dễ dàng rơi vào chủ nghĩa giáo sĩ trị, tìm kiếm những đặc quyền đặc lợi, và coi thừa tác vụ như một phương tiện để thăng tiến bản thân. Họ sẽ làm việc theo giờ hành chính, cử hành bí tích như những nghi thức vô hồn và xa lạ với nỗi đau của đoàn chiên.

Ngược lại, hình thành một con người sống hiệp thông và phục vụ là đưa người thụ huấn trở về với căn tính của Đức Kitô Mục Tử. Sống hiệp thông trước hết là hiệp thông với Thiên Chúa trong đời sống cầu nguyện thâm sâu. Một người được thánh hiến mà không có đời sống nội tâm, không biết quỳ gối trước Thánh Thể trong thinh lặng, thì chỉ là một “thanh la phèng phèng” rỗng tuếch. Từ sự hiệp thông với Chúa, họ mới có khả năng hiệp thông với anh em trong cộng đoàn và với mọi thành phần Dân Chúa. Đào tạo phải giúp người trẻ phá vỡ được cái vỏ bọc của chủ nghĩa cá nhân, của sự ích kỷ hẹp hòi để biết “cùng cảm với” (compassion) nỗi đau của nhân loại. Mục tiêu không phải là để họ trở thành những “ông quan” trong thánh đường, mà là những người tôi tớ biết cúi xuống rửa chân cho anh em mình, như Thầy Giêsu đã làm trong bữa Tiệc Ly. Tinh thần phục vụ này không phải là một chiến lược mục vụ, mà là một lối sống, một thái độ hiện sinh. Đó là sự sẵn sàng hủy mình ra không (kenosis), chấp nhận thua thiệt, chấp nhận đi vào những vùng biên cương, những nơi nghèo khổ và bị lãng quên nhất để mang Tin Mừng đến. Chỉ khi mục tiêu đào tạo hướng đến hình mẫu của người tôi tớ đau khổ và phục vụ, chúng ta mới hy vọng có được những thế hệ mục tử dám sống và dám chết cho đoàn chiên, chứ không phải những kẻ chăn thuê tìm kiếm lông chiên và sữa chiên.

Tuy nhiên, thưa anh em, hai cuộc hoán cải trên – về não trạng và mục tiêu – sẽ mãi mãi chỉ là lý thuyết suông nếu thiếu đi yếu tố thứ ba, yếu tố mang tính quyết định và cũng là khó khăn nhất: sự hoán cải của chính bản thân những người đào tạo. Có một nguyên tắc cổ điển nhưng ngàn đời vẫn đúng: “Nemo dat quod non habet” – Không ai có thể cho cái mình không có. Chúng ta không thể dạy người trẻ về sự cầu nguyện nếu chính đầu gối chúng ta chưa chai sạn vì quỳ gối. Chúng ta không thể dạy họ về sự nghèo khó và phó thác nếu chúng ta vẫn đang bám víu vào sự an toàn vật chất và quyền lực. Chúng ta không thể mời gọi họ sống hiệp thông nếu chính ban đào tạo còn đầy rẫy những chia rẽ, đố kỵ và bất hòa. Vì thế, người đào tạo không chỉ là một thầy dạy (teacher), mà trước hết và trên hết phải là một chứng nhân (witness). Sự hoán cải của người đào tạo là lời giảng hùng hồn nhất, sống động nhất mà không một giáo trình nào có thể thay thế được.

Hoán cải bản thân người đào tạo là một lời mời gọi trở nên “nhân chứng sống động của niềm tin, niềm vui và sự trưởng thành thiêng liêng”. Niềm tin ở đây không phải là những tín điều khô khan trong sách vở, mà là kinh nghiệm thi vị về sự hiện diện của Thiên Chúa trong từng biến cố cuộc đời. Người trẻ cần nhìn thấy nơi ánh mắt của cha giáo, của sơ giáo một ngọn lửa đức tin bừng cháy, một sự xác tín rằng Thiên Chúa là tất cả và ngoài Ngài ra không có gì đáng để tìm kiếm. Bên cạnh đức tin, người đào tạo phải là người của niềm vui. Đức Thánh Cha Phanxicô đã cảnh báo về những người thánh hiến có “bộ mặt đưa đám”. Một nhà đào tạo cau có, gắt gỏng, luôn nhìn đời bằng con mắt bi quan sẽ giết chết ơn gọi nhanh hơn bất cứ sự cám dỗ trần thế nào. Niềm vui của người đào tạo không phải là sự hớn hở hời hợt, mà là niềm vui sâu lắng trào tràn từ sự gặp gỡ Đức Kitô, niềm vui vẫn tồn tại ngay cả trong thập giá. Chính niềm vui này sẽ có sức lan tỏa, thu hút và làm cho người trẻ cảm thấy hạnh phúc vì được dâng hiến cuộc đời mình. Và cuối cùng, sự trưởng thành thiêng liêng đòi hỏi người đào tạo phải là một con người quân bình, đã được chữa lành những vết thương quá khứ, biết làm chủ cảm xúc và có một trái tim bao dung của người cha, người mẹ. Họ phải là những người dám đối diện với bóng tối của chính mình, không ngừng thanh luyện để trở nên trong suốt, để qua họ, người thụ huấn nhìn thấy khuôn mặt nhân từ của Thiên Chúa chứ không phải cái tôi to lớn của nhà đào tạo.

Hành trình canh tân này không phải là chuyện một sớm một chiều, mà là một cuộc “vượt qua” liên lỉ. Nó đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ những lối mòn quen thuộc, những sự an toàn giả tạo để bước vào vùng đất mới của Thần Khí. Chuyển từ quản lý hành chính sang đồng hành cá vị là chấp nhận mất thời gian, mất sức lực và đôi khi chịu cả những tổn thương vì tình yêu. Chuyển từ đào tạo vai trò sang con người hiệp thông phục vụ là chấp nhận lội ngược dòng với thói thế gian đang len lỏi vào Giáo Hội. Và việc người đào tạo tự hoán cải chính mình là một cuộc chiến đấu nội tâm gay go nhất, buộc phải chết đi cho con người cũ mỗi ngày. Nhưng nếu chúng ta không dám bước đi trên con đường hẹp này, công cuộc đào tạo sẽ chỉ tạo ra những sản phẩm lỗi, những thợ nạo kịch tôn giáo, và Giáo Hội sẽ suy yếu vì thiếu những chứng nhân đích thực.

Thần Khí Chúa đang thổi mạnh trên cánh đồng của Giáo Hội, và Ngài đang mời gọi chúng ta hãy “chèo ra chỗ nước sâu” (Duc in altum). Đừng sợ hãi trước những thách đố, cũng đừng nản lòng trước những yếu đuối của bản thân. Canh tân đào tạo là công trình của Thiên Chúa, nhưng Ngài cần sự cộng tác khiêm tốn và quảng đại của chúng ta. Hãy để cho Lời Chúa soi rọi vào những ngóc ngách tối tăm nhất của quy trình đào tạo và của chính tâm hồn chúng ta. Hãy can đảm đập vỡ những chiếc bình cũ kỹ của tư duy xơ cứng để rượu mới của Tin Mừng được chứa trong bầu da mới. Chúng ta hãy cùng nhau xây dựng những cộng đoàn đào tạo không phải như những doanh trại quân đội, mà như những gia đình Nazareth, nơi Chúa Giêsu được lớn lên trong bầu khí của yêu thương, cầu nguyện và lao động; nơi mỗi người trẻ được trân trọng như một quà tặng thánh thiêng, được kiên nhẫn uốn nắn để trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô.

Ước mong sao, mỗi nhà đào tạo, khi nhìn vào người thụ huấn của mình, không nhìn thấy một đối tượng để quản lý, nhưng nhìn thấy một người em để yêu thương, một linh hồn để cứu rỗi, và một sứ giả tương lai của Nước Trời. Và ước mong sao, chính đời sống của chúng ta – những người đi trước – trở thành tấm bản đồ sống động, chỉ đường cho thế hệ mai sau đi về phía Chân, Thiện, Mỹ. Xin Chúa Thánh Thần, Nhà Đào Tạo đích thực và tối cao, tiếp tục thánh hóa, thanh luyện và đổi mới chúng ta, để công cuộc đào tạo không còn là gánh nặng, nhưng là niềm hoan lạc của việc sinh hạ những người con cho Thiên Chúa. Xin Mẹ Maria, Mẹ của các linh mục và tu sĩ, người đã đào tạo Chúa Giêsu trong ngôi trường Nazareth âm thầm, dạy chúng ta biết lắng nghe, biết suy đi nghĩ lại trong lòng, và biết hành động với một trái tim hiền mẫu, để công cuộc canh tân này trổ sinh hoa trái dồi dào cho mùa gặt của Nước Trời.

Lm. Anmai, CSsR

THÁCH ĐỐ LỚN LAO NHƯNG HY VỌNG CÀNG VĨ ĐẠI: HÀNH TRÌNH TÁI KHÁM PHÁ TRÁI TIM MỤC TỬ GIỮA LÒNG THẾ GIỚI

Trong sự tĩnh lặng của nguyện đường, trước Thánh Thể Chúa, khi ánh đèn chầu leo lét soi rọi vào những góc khuất của tâm hồn, tôi thường tự vấn mình về mầu nhiệm của ơn gọi và sứ mạng đào tạo những người thợ gặt cho cánh đồng truyền giáo bao la của Giáo hội Việt Nam hôm nay. Chúng ta đang sống trong một giai đoạn lịch sử đầy biến động, nơi mà những cơn sóng thần của thế tục hóa, của chủ nghĩa hưởng thụ và sự bùng nổ kỹ thuật số đang va đập mạnh mẽ vào từng cánh cửa nhà dòng, từng mái trường chủng viện. Chưa bao giờ, việc đào tạo một con người để trở thành một "Alter Christus" – một Đức Kitô khác – lại trở nên cam go, phức tạp và đầy những thách đố gai góc đến như thế. Nhưng cũng chính trong bối cảnh tranh tối tranh sáng ấy, đức tin dạy chúng ta nhìn thấy ánh sáng của niềm hy vọng, bởi lẽ lịch sử cứu độ đã chứng minh rằng: khi đêm càng sâu, sao càng sáng, và khi thách đố càng lớn lao, thì ân sủng của Thiên Chúa lại càng chan chứa dạt dào.

Nhìn vào thực tế trần trụi của xã hội hôm nay, chúng ta không thể phủ nhận rằng những người trẻ bước vào chủng viện hay các dòng tu đang mang trong mình cả một gia tài lẫn những vết thương của thời đại. Họ là những người con của thế kỷ này, lớn lên với internet, với mạng xã hội, với sự tiện nghi và cả những khủng hoảng về căn tính, về giá trị sống. Thế gian với muôn ngàn vạn vẻ quyến rũ đang mời gọi con người ta tìm kiếm sự thành công theo thước đo của danh vọng, tiền tài và quyền lực. Giữa một thế giới đề cao cái "tôi", đề cao sự hưởng thụ cá nhân và tự do phóng túng, thì lời mời gọi bước theo Đức Kitô trên con đường hẹp, con đường của sự từ bỏ, của hy sinh và vâng phục, bỗng trở nên lội ngược dòng một cách ngoạn mục, thậm chí là "điên rồ" dưới con mắt người đời. Thách đố đầu tiên và có lẽ là lớn nhất trong công cuộc đào tạo linh mục hiện nay chính là cuộc chiến đấu nội tâm để thanh luyện động cơ ơn gọi. Làm sao để giữa những ồn ào của phố thị, người chủng sinh nghe được tiếng thì thầm vi tế của Thiên Chúa? Làm sao để phân định được đâu là khát vọng dấn thân thực sự, và đâu chỉ là sự trốn chạy thực tại hay tìm kiếm một vị thế xã hội an toàn dưới lớp áo dòng?

Công cuộc đào tạo linh mục không phải là việc sản xuất ra những cỗ máy cử hành bí tích, hay những nhà quản trị giáo xứ tài ba theo kiểu doanh nghiệp. Nếu chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức triết học, thần học, hay kỹ năng mục vụ, chúng ta có thể tạo ra những chức sắc tôn giáo, nhưng chưa chắc đã có được những mục tử như lòng Chúa mong ước. Thách đố nằm ở chỗ phải chạm đến tầng sâu nhất của nhân cách, phải biến đổi con người cũ trở thành con người mới trong Đức Kitô. Đây là một cuộc "phẫu thuật" tâm linh đau đớn nhưng cần thiết. Chúng ta thấy đau đáu một nỗi niềm khi chứng kiến những cám dỗ về quyền lực thiêng liêng, về thói giáo sĩ trị vẫn còn len lỏi đâu đó, làm lu mờ hình ảnh của Đấng Chăn Chiên Lành. Thế giới hôm nay không cần những ông quan trong nhà đạo, không cần những người lãnh đạo chỉ biết ra lệnh từ trên toà cao. Thế giới đang khao khát, thậm chí đang gào thét đòi hỏi sự hiện diện của những người cha, người thầy, người bạn đồng hành biết cúi xuống, biết lắng nghe và biết chữa lành.

Chính vì thế, việc trở về với căn cốt Tin Mừng trong công cuộc đào tạo không còn là một khẩu hiệu sáo rỗng, mà là vấn đề sống còn. "Trở về nguồn" không phải là quay lại quá khứ một cách nệ cổ, mà là múc lấy sức sống từ chính Đức Giêsu Kitô – khuôn mẫu duy nhất và tuyệt đối của mọi linh mục. Đào tạo linh mục là một hành trình "đồng hình đồng dạng" với Chúa Giêsu. Và Chúa Giêsu ấy là ai, nếu không phải là Đấng đã nói: "Hãy học cùng Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng"? Đây chính là chìa khóa, là kim chỉ nam cho mọi nỗ lực đào tạo. Chúng ta cần những linh mục mang trái tim "hiền lành". Sự hiền lành ở đây không phải là nhu nhược, yếu đuối hay ba phải. Sự hiền lành của Tin Mừng là sức mạnh của tình yêu đã được chế ngự, là khả năng đứng vững trước bạo lực và hận thù mà không phản kháng bằng sự ác. Một mục tử hiền lành là người biết kiến tạo hòa bình, biết dùng lời nói ân cần để xoa dịu những tâm hồn đang nổi loạn, biết dùng sự kiên nhẫn để đợi chờ con chiên lạc trở về. Giữa một xã hội đầy rẫy sự tranh giành và xâu xé, sự hiền lành của linh mục trở thành dấu chỉ của Nước Trời, là bóng mát cho những phận người đang bị thiêu đốt bởi nắng gắt của cuộc đời.

Bên cạnh sự hiền lành, Giáo hội Việt Nam đang khẩn thiết cần những mục tử sống tinh thần "nghèo khó". Sự nghèo khó của linh mục không chỉ dừng lại ở việc sống giản dị, không xa hoa lãng phí – điều đó là đương nhiên – mà còn đi xa hơn thế. Đó là sự nghèo khó trong tâm linh, sự trút bỏ cái tôi kiêu ngạo, trút bỏ ý riêng để hoàn toàn lệ thuộc vào Thiên Chúa. Một linh mục nghèo khó là người không bám víu vào chức quyền để mưu cầu lợi ích riêng, không coi giáo xứ là sở hữu của mình, không coi giáo dân là phương tiện để thăng tiến. Người mục tử nghèo khó biết mình chỉ là "đầy tớ vô dụng", làm mọi sự chỉ để vinh danh Chúa. Chính sự tự do thanh thoát đối với của cải vật chất và danh vọng sẽ làm cho lời rao giảng của linh mục có sức nặng ngàn cân. Người giáo dân hôm nay rất tinh tế, họ có thể nghe nhiều bài giảng hay, nhưng họ chỉ thực sự bị thuyết phục khi nhìn thấy đời sống của vị mục tử toát lên sự thanh bần của máng cỏ Bêlem, sự đơn sơ của xưởng mộc Nazareth. Khi linh mục dám sống nghèo, ngài sẽ trở nên gần gũi với người nghèo, hiểu được tiếng khóc của những người thấp cổ bé họng, và trở thành tiếng nói cho những ai không có tiếng nói.

Và yếu tố thứ ba, quan trọng hơn cả, là "chan chứa lòng thương xót". Đức Thánh Cha Phanxicô đã không ngừng nhắc nhở chúng ta rằng tên của Thiên Chúa là Thương Xót. Linh mục, người được xức dầu để trở thành hiện thân của Chúa Kitô, phải là người mang "mùi chiên", phải là người có đôi tay lấm lem bùn đất vì dám lội vào những vũng lầy của kiếp người để cứu vớt tha nhân. Đào tạo một trí tuệ sắc bén là cần thiết, nhưng đào tạo một trái tim biết rung cảm, biết chạnh lòng thương trước nỗi đau của người khác còn quan trọng gấp bội. Chúng ta lo sợ những linh mục có trái tim hóa đá, những công chức tôn giáo hành xử lạnh lùng theo luật lệ khô khan mà thiếu đi sự thấu cảm mục vụ. Tòa giải tội không phải là phòng tra tấn, mà là nơi người hối nhân tìm thấy vòng tay của người cha nhân hậu. Bục giảng không phải là nơi để mạt sát hay phô trương kiến thức, mà là nơi để bẻ bánh Lời Chúa nuôi dưỡng đoàn chiên. Lòng thương xót phải thấm đẫm trong từng ánh mắt, nụ cười, từng cử chỉ và quyết định mục vụ của người linh mục. Để có được trái tim ấy, người chủng sinh phải được dẫn dắt để kinh nghiệm sâu sắc về lòng thương xót của Chúa trên chính cuộc đời mình, nhận ra mình cũng là một tội nhân được Chúa yêu thương tha thứ, từ đó mới có thể yêu thương và tha thứ cho người khác.

Hành trình đào tạo này không thể diễn ra trong ngày một ngày hai, và cũng không thể thực hiện một mình. Nó đòi hỏi một môi trường, một "hệ sinh thái" thiêng liêng lành mạnh. Gia đình là chủng viện đầu tiên. Nếu gia đình không phải là nơi ươm mầm đức tin, nơi dạy con cái biết yêu thương và hy sinh, thì rất khó để có những ơn gọi trưởng thành. Giáo xứ là môi trường nuôi dưỡng. Nếu cộng đoàn giáo xứ chỉ lo bề nổi, thiếu chiều sâu cầu nguyện, thì ơn gọi cũng dễ bị thui chột. Và các nhà đào tạo trong chủng viện đóng vai trò then chốt, họ không chỉ là thầy dạy, mà phải là những người cha, người anh đi trước, dùng chính đời sống gương mẫu của mình để hướng dẫn đàn em. Thách đố là làm sao để kết nối tất cả các thành phần này trong một nỗ lực chung, một sự hiệp hành đích thực trong công tác đào tạo. Chúng ta không thể khoán trắng việc đào tạo cho các linh mục giáo sư, mà mỗi tín hữu, bằng lời cầu nguyện và hy sinh, đều đang góp phần đúc nên hình hài của những mục tử tương lai.

Nhìn vào những khó khăn, có lúc chúng ta cảm thấy chùn bước. Những scandal, những sự sa ngã của một số giáo sĩ đâu đó trên thế giới và cả tại quê hương đã để lại những vết thương lòng cho Dân Chúa và làm lu mờ dung nhan Giáo hội. Đó là những hồi chuông cảnh tỉnh đau đớn, buộc chúng ta phải nghiêm túc xét lại quy trình tuyển chọn và đào tạo. Chúng ta không chạy theo số lượng, không cần những con số thống kê đẹp mắt về số lượng linh mục, mà cần chất lượng, cần sự thánh thiện. Một linh mục thánh thiện có sức lay động hơn ngàn vạn lời nói suông. Sự sàng lọc kỹ càng, sự đồng hành cá nhân, sự chú trọng đến chiều kích nhân bản và tâm lý là những đòi hỏi bắt buộc trong quy trình đào tạo mới. Chúng ta phải dám chấp nhận sự thật, dám cắt bỏ những cành sâu để cây được xanh tốt. Đây là lúc Giáo hội tại Việt Nam can đảm nhìn thẳng vào sự thật để đổi mới, để thanh luyện chính mình.

Thế nhưng, chính trong sự ý thức về sự yếu đuối và giới hạn của con người, niềm hy vọng lại bừng lên mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Hy vọng không phải là sự lạc quan ngây thơ rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi, mà là sự tin tưởng tuyệt đối vào quyền năng của Chúa Thánh Thần. Chính Thần Khí Chúa vẫn đang thổi, vẫn đang hoạt động âm thầm nhưng mãnh liệt trong lòng Giáo hội. Chúng ta vẫn thấy, giữa dòng đời xô bồ, vẫn có biết bao người trẻ quảng đại đáp lại tiếng Chúa, sẵn sàng từ bỏ những cơ hội tiến thân hấp dẫn để dấn thân vào con đường tu trì. Họ là những hạt lúa mì dám chịu mục nát đi. Chúng ta thấy sự thánh thiện vẫn hiện diện nơi biết bao linh mục đang âm thầm phục vụ tại các vùng sâu vùng xa, nơi các trại phong, các mái ấm tình thương, hay đơn giản là trong sự trung thành dâng lễ mỗi ngày tại các giáo xứ nghèo nàn. Đó là những ngọn đèn dầu không tên tuổi nhưng đang giữ cho ánh sáng đức tin không bao giờ tắt.

Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi Giáo hội của Ngài. Ngài vẫn tiếp tục gọi, ngay cả từ những nơi chúng ta ít ngờ tới nhất, từ những hoàn cảnh gia đình không hoàn hảo nhất. Ngài có cách sư phạm riêng để uốn nắn những con người bất toàn trở thành khí cụ bình an của Ngài. Phêrô chối Chúa ba lần vẫn được trao chìa khóa Nước Trời. Phaolô hăng say bắt đạo lại trở thành Tông đồ dân ngoại. Lịch sử Giáo hội là lịch sử của những cuộc lội ngược dòng nhờ ân sủng. Vì vậy, chúng ta có quyền hy vọng vào một thế hệ linh mục tương lai của Việt Nam: những con người tri thức nhưng khiêm nhường, hiện đại nhưng sâu sắc, năng động nhưng trầm lắng trong cầu nguyện. Họ sẽ là những người dám lội ngược dòng văn hóa sự chết để gieo rắc văn hóa sự sống, dám đối diện với chủ nghĩa cá nhân để xây dựng tình hiệp thông.

Hạt giống tương lai được gieo từ hôm nay. Mỗi lời cầu nguyện của một bà cụ già nơi cuối nhà thờ, mỗi hy sinh thầm lặng của cha mẹ, mỗi sự hướng dẫn tận tình của các nhà đào tạo, và nhất là sự nỗ lực cộng tác với ơn Chúa của chính các chủng sinh, tất cả đang hòa quyện để dệt nên bức tranh hy vọng ấy. Đừng sợ những thách đố, bởi vì chính Chúa Giêsu đã nói: "Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khó, nhưng can đảm lên, Thầy đã thắng thế gian". Thập giá và Phục sinh không bao giờ tách rời nhau. Không có Phục sinh nào mà không đi qua Thập giá, và chẳng có Thập giá nào của người môn đệ Chúa Kitô mà lại không dẫn tới vinh quang Phục sinh. Quá trình đào tạo chính là hành trình vác thập giá hằng ngày, là sự từ bỏ mình liên lỉ, là những đêm tối đức tin, những giằng xé nội tâm để chọn Chúa thay vì chọn mình. Nhưng chính trong lò lửa thử thách đó, vàng ròng mới được tôi luyện.

Sự sống còn và trưởng thành của Giáo hội Việt Nam trong những thập kỷ tới phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của hàng ngũ linh mục mà chúng ta đang đào tạo ngày hôm nay. Đó là một trách nhiệm thiêng liêng đè nặng lên vai nhưng cũng là một vinh dự lớn lao. Chúng ta không đơn độc trong hành trình này. Cả triều thần thánh trên trời, các thánh tử đạo Việt Nam oai hùng đang dõi theo và cầu bầu cho chúng ta. Máu của các bậc tiền nhân đã đổ ra để hạt giống đức tin nảy mầm, thì hôm nay, mồ hôi và nước mắt của công cuộc đào tạo cũng sẽ tưới tắm cho hạt giống ấy trổ sinh hoa trái dồi dào. Chúng ta tin rằng, Thiên Chúa, Đấng đã khởi sự công việc tốt lành nơi các ứng sinh, sẽ hoàn tất công trình đó cho đến ngày của Đức Kitô Giêsu.

Ước mong sao, mỗi chủng viện, mỗi nhà dòng thực sự trở thành một "Cenacle" – một nhà Tiệc Ly mới, nơi các môn đệ quây quần bên Mẹ Maria, chuyên tâm cầu nguyện và chờ đợi Chúa Thánh Thần. Để rồi từ đó, họ sẽ ra đi, không mang theo gậy gộc bao bị, không mang theo quyền lực thế gian, mà chỉ mang theo ngọn lửa của Tin Mừng và tấm lòng của một người mục tử nhân hậu. Họ sẽ đến với những con chiên ghẻ lở, những con chiên bị xã hội bỏ rơi, những con chiên đang lạc lối trong mê cung của trần thế, để băng bó, để vác lên vai và đưa về ràn. Hình ảnh người linh mục Việt Nam tương lai phải là hình ảnh của sự hiện diện đầy yêu thương của Chúa: một cái nhìn cảm thông thay vì phán xét, một bàn tay nâng đỡ thay vì xua đuổi, một trái tim rộng mở để chứa đựng mọi nỗi đau của nhân thế.

Cuối cùng, xin gửi gắm tất cả những thao thức, những lo âu và cả niềm hy vọng sắt son này vào Trái Tim Vô Nhiễm Nguyên Tội của Mẹ Maria – Mẹ của các linh mục. Xin Mẹ, người nữ tu tuyệt hảo, người đã cưu mang và đào tạo vị Thượng Tế Đời Đời trong ngôi trường Nazareth, tiếp tục đồng hành, uốn nắn và gìn giữ những người con yêu dấu của Mẹ. Xin cho chúng ta, dù giữa muôn vàn thử thách của thời cuộc, vẫn giữ vững niềm tin rằng: Thách đố lớn lao, nhưng cũng là niềm hy vọng lớn lao. Bởi khi Giáo hội dám trở về với căn cốt Tin Mừng trong công cuộc đào tạo, thì ngay cả giữa lòng thế giới nhiều chuyển động. Chính Thiên Chúa vẫn không ngừng gọi và sai đi những mục tử mang trái tim của Đức Kitô – hiền lành, nghèo khó và chan chứa lòng thương xót. Hạt giống tương lai được gieo từ hôm nay. Việc đào tạo linh mục không chỉ là một nhiệm vụ nội bộ, mà là một trách nhiệm thiêng liêng cho sự sống còn và trưởng thành của Giáo hội tại Việt Nam. Chính nơi tiến trình này, thách đố và hy vọng không loại trừ nhau – mà cùng song hành, như thập giá và phục sinh trên hành trình ơn gọi.

Lm. Anmai, CSsR


 

ƯỚC GÌ CÁC LINH MỤC LUÔN NHỚ MÌNH LÀ AI

Trong thinh lặng của ngôi thánh đường vắng lặng, khi ánh đèn chầu vẫn leo lét cháy như một lời nhắc nhở về sự hiện diện không ngơi nghỉ của Thiên Chúa, tôi ngồi đây để viết lên những dòng tâm tình này, không phải với tư cách của một người thầy dạy, nhưng là hơi thở của một người anh em, một người bạn đồng hành trên con đường dâng hiến. Có một nỗi ưu tư cứ mãi canh cánh trong lòng tôi, một lời cầu nguyện tha thiết mà tôi hằng dâng lên Chúa mỗi khi quỳ trước Thánh Thể: "Lạy Chúa, ước gì các linh mục chúng con luôn nhớ mình là ai". Câu hỏi "Tôi là ai?" nghe có vẻ đơn giản nhưng lại là một huyền nhiệm thăm thẳm mà cả một đời linh mục phải không ngừng khám phá và sống trọn vẹn. Chúng ta là những bình sành dễ vỡ nhưng lại được chứa đựng kho tàng vô giá, là những con người mỏng giòn được chọn gọi để trở thành "Alter Christus" – một Chúa Kitô khác giữa lòng thế gian.

Ước gì mỗi người linh mục luôn nhớ rằng mình là người-của-Chúa. Đây là căn tính tiên quyết và cốt lõi nhất, bởi nếu tách rời khỏi Thiên Chúa, linh mục chỉ còn là một nhân viên tôn giáo, một nhà điều hành tổ chức hay một chuyên gia tâm lý không hơn không kém. Người-của-Chúa là người mà tâm hồn luôn hướng về cõi siêu việt, người mà hơi thở là lời cầu nguyện và nhịp đập con tim hòa cùng nhịp đập của Thánh Tâm Chúa Giêsu. Khi một linh mục ý thức mình thuộc trọn về Chúa, ngài sẽ không tìm kiếm vinh quang cho chính mình, không xây dựng vương quốc riêng cho cái tôi ích kỷ, nhưng chỉ khao khát cho danh Chúa được cả sáng. Sự thánh thiện không phải là điều gì đó xa vời hay những vầng hào quang chói lọi, mà là sự phản chiếu dịu nhẹ của ánh sáng Thiên Chúa qua một đời sống nội tâm sâu sắc. Khi người ta nhìn vào một linh mục, cái họ cần thấy không phải là sự thông thái uyên bác hay quyền uy chức trọng, mà là thấy Chúa. Ước gì khi vừa thấy các ngài, người ta nhận ra ngay hơi ấm của một người vừa bước ra từ sự hiện diện của Đấng Tối Cao, một người mang theo hương thơm của Tin Mừng và sự bình an của Chúa Phục Sinh.

Thế nhưng, linh mục không chỉ là người của bàn thờ, mà còn phải là người-của-mọi-người. Chúa Kitô không trở thành linh mục để sống trong tháp ngà biệt lập, Ngài đã mặc lấy xác phàm để ở giữa chúng ta. Một linh mục đích thực là người có khả năng nối kết nhịp cầu giữa trời và đất, giữa Thiên Chúa và con người. Là người của mọi người nghĩa là không thuộc về riêng một ai, để có thể thuộc về tất cả. Đó là sự sẵn lòng mở rộng cửa lòng cho những tâm hồn tan vỡ, là đôi tai biết lắng nghe những tiếng than van thầm kín, và là đôi tay sẵn sàng chúc lành cho cả những người tội lỗi nhất. Linh mục phải là người mang trong mình "mùi chiên", như lời Đức Thánh Cha Phanxicô thường nhắc nhở. Ngài không thể đứng trên cao để phán xét, nhưng phải bước xuống bùn đen để nâng dậy những người lầm lạc. Một linh mục thân thương là người biết cười với người vui và biết khóc với người buồn, là người mà bất cứ ai, dù là người nghèo khổ nhất hay kẻ bị gạt ra bên lề xã hội, cũng cảm thấy được chào đón và yêu thương khi đến gần.

Sự khiêm nhường chính là tấm áo đẹp nhất mà một linh mục có thể mặc. Trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta học cách đi theo bước chân của Đấng Cứu Thế, Đấng đã tự hủy mình ra không để phục vụ con người. Một linh mục khiêm nhường là người biết rõ sự yếu đuối của chính mình, biết rằng chức thánh mình mang không phải là một đặc ân để hưởng thụ, mà là một trách nhiệm để hy sinh. Sự khiêm nhường làm cho linh mục trở nên nhỏ bé để Chúa được lớn lên. Khi người linh mục khiêm nhường, họ không đòi hỏi sự phục vụ, không ham thích những hàng ghế đầu hay những lời ca tụng hão huyền. Họ sẵn sàng làm những công việc âm thầm nhất, phục vụ những con người bé mọn nhất với một lòng kính trọng sâu xa. Chính sự khiêm nhường ấy tạo nên một sức hút kỳ diệu, khiến người ta cảm thấy tin cậy và muốn tìm đến để được hướng dẫn tâm linh.

Sự dịu dàng và dễ mến cũng là những hoa trái của Chúa Thánh Thần phải được kết tinh trong đời sống linh mục. Thế giới hôm nay đã quá nhiều sự thô bạo, oán thù và cứng nhắc. Người giáo dân khi đến với linh mục, họ không tìm kiếm một vị quan tòa nghiêm khắc với những định luật khô khan, nhưng họ tìm kiếm một người cha dịu hiền, một người mục tử nhân lành. Sự dịu dàng của linh mục không phải là sự ủy mị yếu đuối, mà là sức mạnh của tình yêu biết kềm chế nộ khí, biết dùng lời nói ân cần để xoa dịu vết thương lòng. Một linh mục dễ mến là người có gương mặt rạng rỡ niềm vui Tin Mừng, có thái độ nhã nhặn và lòng bao dung vô bờ bến. Khi người ta thấy một linh mục dễ mến, họ sẽ dễ dàng tin vào một Thiên Chúa là tình yêu. Ngược lại, một thái độ gắt gỏng, cửa quyền hay xa cách sẽ là một rào cản lớn ngăn trở con người đến với ơn cứu độ.

Để luôn nhớ mình là ai, linh mục cần phải trở về với nguồn mạch hằng sống là Bí tích Thánh Thể và Lời Chúa. Mỗi ngày cử hành Thánh lễ không được phép trở thành một thói quen đơn điệu, nhưng phải là một cuộc gặp gỡ định mệnh, nơi linh mục dâng chính mình cùng với lễ vật trên bàn thờ. Linh mục phải để cho Lời Chúa thấm đẫm vào từng suy nghĩ và hành động, để Lời ấy uốn nắn nhân cách và thánh hóa tâm hồn. Nếu không có đời sống cầu nguyện bền bỉ, linh mục sẽ sớm cảm thấy mệt mỏi, trống rỗng và dễ dàng rơi vào những cám dỗ của trần gian như tiền bạc, quyền lực hay những tình cảm lệch lạc. Chỉ trong sự kết hiệp mật thiết với Chúa Kitô, linh mục mới tìm thấy sức mạnh để sống trung tín với lời khấn hứa và giữ trọn căn tính của mình giữa một thế giới đầy biến động.

Tôi thường suy ngẫm về hình ảnh Thánh Anphongsô, vị tổ phụ của chúng ta, người đã dành cả cuộc đời để loan báo Tin Mừng cho người nghèo khó và bị bỏ rơi nhất. Ngài dạy chúng ta rằng linh mục phải là người có lòng trắc ẩn sâu xa. Lòng trắc ẩn ấy thúc đẩy linh mục ra đi, rời khỏi vùng an toàn của nhà xứ để đến với những vùng ngoại biên, nơi những con chiên lạc đang bơ vơ không người chăn dắt. Ước gì mỗi linh mục luôn mang trong mình trái tim của người mục tử nhân lành, biết gọi tên từng con chiên và sẵn sàng hiến mạng sống mình vì đàn chiên. Sự dấn thân không mệt mỏi cho sứ vụ truyền giáo chính là cách tốt nhất để linh mục khẳng định mình là ai. Khi linh mục quên mình để phục vụ, đó là lúc ngài trở nên giống Chúa Kitô nhất.

Sự thánh thiện của linh mục còn được thể hiện qua đời sống cộng đoàn và sự hiệp thông với Giáo hội. Không ai có thể làm linh mục một mình. Chúng ta cần sự nâng đỡ của anh em linh mục đoàn, sự vâng phục đối với các đấng bản quyền và sự cộng tác chân thành của anh chị em giáo dân. Một linh mục biết sống hiệp thông là người biết tôn trọng những khác biệt, biết xây dựng sự hiệp nhất và không bao giờ tự mãn về những thành công cá nhân. Trong một cộng đoàn dòng tu như Dòng Chúa Cứu Thế, tình anh em chính là chứng tá sống động nhất cho tình yêu Thiên Chúa. Khi các linh mục yêu thương nhau, thế gian sẽ nhận ra họ là môn đệ của Thầy Chí Thánh. Sự thánh thiện không phải là một nỗ lực đơn độc, nhưng là một hành trình cùng nhau hướng về quê trời.

Nhìn vào thực tại hôm nay, đôi khi chúng ta thấy đau lòng trước những gương xấu hay những sự sa sút của một số anh em linh mục. Những lúc ấy, thay vì chỉ trích, chúng ta càng phải khẩn thiết cầu nguyện cho nhau hơn. Bởi lẽ, cuộc chiến tâm linh luôn khốc liệt, và ma quỷ luôn tìm cách tấn công vào những "mục tử" để phân tán đàn chiên. Lời nhắc nhở "linh mục hãy nhớ mình là ai" trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết. Đó là lời cảnh tỉnh để chúng ta không sa vào thói thế gian, không biến chức thánh thành phương tiện tiến thân, và không để cho trái tim mình trở nên chai đá trước nỗi đau của đồng loại. Linh mục phải luôn tỉnh thức và cầu nguyện, luôn giữ cho ngọn lửa nhiệt huyết thuở ban đầu mãi rực cháy trong tim.

Cuối cùng, tất cả những phẩm chất: thánh thiện, thân thương, khiêm nhường, dịu dàng và dễ mến không phải là những thứ trang sức bên ngoài, mà là kết quả của một quá trình biến đổi nội tâm lâu dài và đau đớn. Đó là cuộc đóng đinh cái tôi vào thập giá mỗi ngày để Chúa Kitô được sống và hành động trong chúng ta. Linh mục là người mang thương tích nhưng lại có khả năng chữa lành, là người tội lỗi được tha thứ để trở thành máng thông ơn tha thứ. Ước gì mỗi khi hoàn tất một ngày sống, linh mục có thể thưa với Chúa rằng: "Lạy Chúa, hôm nay con đã cố gắng hết mình để là người-của-Chúa và người-của-mọi-người. Xin Chúa hoàn thiện những gì còn thiếu sót trong con".

Nguyện xin Đức Trinh Nữ Maria, Mẫu Tâm linh mục, hằng che chở và gìn giữ các linh mục của Chúa trong vạt áo mẫu tử của Mẹ. Xin Mẹ dạy các linh mục biết thưa "Xin vâng" với thánh ý Chúa mỗi ngày, biết giữ lòng khiết tịnh và tận hiến để luôn là những phản chiếu trung thực của lòng thương xót Chúa. Ước mong sao, cho đến hơi thở cuối cùng, mỗi linh mục vẫn luôn nhớ mình là ai: là một người anh em, một người cha, và là một dấu chỉ sống động của Thiên Chúa tình yêu giữa trần gian này. Khi ấy, cuộc đời linh mục sẽ thực sự trở thành một bài ca tạ ơn không dứt, một lễ tế đẹp lòng Thiên Chúa và mang lại ơn cứu độ cho muôn người.

Lm. Anmai, CSsR


 

ƯỚC GÌ CÁC NGÀI LUÔN NHỚ MÌNH KHI VỀ CHIỀU

Trong sự thinh lặng sâu thẳm của một buổi chiều tà, khi bóng hoàng hôn buông xuống trên tháp chuông nhà thờ, tôi ngồi lại trước Thánh Thể, để lòng mình lắng xuống sau những ồn ào của một ngày phục vụ. Có cái gì đó cứ thôi thúc trong lòng, một nỗi niềm trăn trở không nguôi về chân tính của chúng ta – những người được chọn, được xức dầu và được sai đi. Giữa một thế giới đang biến chuyển không ngừng, nơi mà những giá trị vật chất đôi khi che mờ đi vẻ đẹp của tâm linh, tôi bỗng thấy mình run rẩy trước câu hỏi tự thẳm sâu: Chúng ta là ai giữa cuộc đời này? Phải chăng chúng ta chỉ là những "nhân viên tôn giáo" làm việc theo giờ hành chính, hay là những "Alter Christus" – một Kitô khác – đang bước đi giữa đoàn dân của Người? Ước gì mỗi chúng ta luôn nhớ mình là ai, không phải để tự hào về một chức vị, nhưng để khiêm hạ nhận ra rằng mình chỉ là một bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng vô giá của ân sủng.

Sự quên lãng về căn tính thường bắt đầu từ những điều rất nhỏ nhặt, khi chúng ta dần quen với sự cung kính của giáo dân, quen với vị trí ưu tiên trong các bữa tiệc, và quen với việc được phục vụ hơn là phục vụ. Khi đó, trái tim vốn dĩ phải mềm mại như trái tim của Đấng Chăn Lành bỗng chốc trở nên xơ cứng. Chúng ta bắt đầu xây dựng quanh mình những bức tường ngăn cách bằng sự lạnh lùng và xa cách. Người ta tìm đến với chúng ta không phải để gặp một "quan chức" giáo hội, mà để tìm kiếm một điểm tựa tâm hồn, một ánh nhìn thấu cảm. Vậy mà, đôi khi họ ra về với một nỗi buồn mênh mang vì sự tiếp đón hời hợt, vì những cái nhìn dửng dưng như thể họ đang làm phiền thời gian quý báu của chúng ta. Ước gì các ngài nhớ rằng, mỗi người tín hữu tìm đến là một lần Chúa Kitô đang gõ cửa lòng mình dưới hình hài của một người nghèo khổ, một người tội lỗi hay một linh hồn đang khao khát sự an ủi.

Đừng tiết kiệm một nụ cười, bởi nụ cười của một mục tử chính là ánh bình minh xua tan bóng tối trong lòng người thất vọng. Một nụ cười chân thành không tốn kém gì, nhưng lại có sức mạnh chữa lành lạ lùng. Có những cụ già vượt đường xá xa xôi chỉ để được thấy cha xứ cười với mình một cái, để thấy rằng mình vẫn còn được yêu thương, vẫn còn thuộc về cộng đoàn. Nếu chúng ta giữ vẻ mặt nghiêm nghị quá mức, hay một sự "đạo mạo" giả tạo, chúng ta đang vô tình đóng cửa nước trời trước mặt anh chị em mình. Nụ cười ấy phải đến từ một tâm hồn bình an, một tâm hồn đã được no thỏa trong tình yêu Thiên Chúa, chứ không phải là một sự xã giao đãi bôi. Khi chúng ta cười, chúng ta đang nói với họ rằng: "Tôi vui vì có bạn, và Thiên Chúa cũng đang vui vì bạn."

Lại nói về một cái bắt tay. Có những bàn tay chai sần vì sương gió, có những bàn tay run rẩy vì tuổi già, và cả những bàn tay đang chới với giữa dòng đời vạn biến. Khi chúng ta đưa tay ra, không chỉ là một cử chỉ lịch sự, mà là một sự kết nối giữa trời và đất. Chúa Giêsu ngày xưa đã không ngại chạm vào người phong cùi, đã không ngại để người phụ nữ tội lỗi xức dầu chân mình. Tại sao chúng ta lại sợ những bàn tay lấm lem của cuộc đời? Một cái bắt tay ấm áp, siết chặt đầy tin tưởng có thể hồi sinh một ý chí đang rệu rã. Nó xóa tan khoảng cách giữa "người ban phát" và "người thọ nhận", để chỉ còn lại hai người anh em trong cùng một Cha trên trời. Đừng bắt tay một cách hững hờ, chạm nhẹ rồi rút lại như thể sợ bị vấy bẩn. Hãy bắt tay bằng cả tâm hồn, bằng sự trân trọng dành cho phẩm giá của một con người là hình ảnh của Thiên Chúa.

Một lời chào, một câu hỏi han... những điều ấy tưởng chừng như quá đỗi bình thường trong giao tiếp nhân loại, nhưng lại là chất keo gắn kết tình hiệp thông trong Giáo hội. "Ông có khỏe không?", "Cháu dạo này học hành thế nào?", "Gia đình có gì khó khăn không?"... Những câu hỏi ấy không bao giờ là thừa thãi. Nó chứng minh rằng mục tử biết tên con chiên mình, biết những nỗi đau và niềm vui mà họ đang mang vác. Người giáo dân hôm nay cô đơn lắm, họ sống giữa đám đông nhưng lại thiếu một trái tim hiểu thấu. Khi các ngài hỏi han, các ngài đang thực hiện sứ mạng mục vụ sâu sắc nhất: sứ mạng hiện diện. Đừng để mình trở thành những người "lạ mặt" ngay chính trong giáo xứ của mình. Đừng để những lo toan về cơ sở vật chất, về những công trình đá gạch làm chúng ta quên đi những "viên đá sống động" là con người.

Sự lạnh lùng xơ cứng là một căn bệnh nan y của đời dâng hiến. Nó biến một linh mục đầy nhiệt huyết thuở ban đầu thành một "viên chức" chỉ biết làm đúng quy trình, đúng luật lệ nhưng thiếu vắng tình thương. Luật lệ mà không có tình yêu thì chỉ là sự áp bức. Chúng ta bảo vệ chân lý, nhưng chân lý ấy phải được trình bày bằng ngôn ngữ của lòng thương xót. Khi một người lầm lỗi tìm đến tòa giải tội, họ cần một người cha đón đợi đứa con hoang đàng, chứ không cần một vị thẩm phán lạnh lùng tuyên án. Sự xơ cứng trong thái độ chính là rào cản lớn nhất ngăn trở ơn cứu độ đến với con người. Hãy nhớ rằng, Chúa Kitô không cứu chuộc thế giới bằng những bài diễn văn khô khan, nhưng bằng những giọt máu và nước mắt từ một trái tim bị đâm thấu vì yêu.

Cũng đừng để sự bôi bác hời hợt xâm chiếm đời sống phục vụ. Mỗi thánh lễ chúng ta dâng, mỗi bí tích chúng ta cử hành, mỗi lời khuyên bảo chúng ta đưa ra, xin đừng làm như một thói quen vô hồn. Người giáo dân rất nhạy bén, họ nhận ra ngay đâu là sự sốt sắng chân thành, đâu là sự trình diễn hời hợt. Khi chúng ta cử hành mầu nhiệm thánh một cách vội vàng, cẩu thả, chúng ta đang xúc phạm đến Đấng là Chủ Tể và cũng đang đánh cắp đi đặc ân của giáo dân được kết hợp với Ngài. Sự hời hợt trong giao tiếp, trong cách hành xử xã hội cũng cho thấy một nội tâm nghèo nàn. Nếu chúng ta không có đủ chiều sâu để lắng nghe, không có đủ sự kiên nhẫn để thấu hiểu, thì mọi hoạt động tông đồ cũng chỉ là "thanh la phèng phèng, chũm choẹ xoảng xoảng" mà thôi.

Nhớ mình là ai là nhớ mình cũng là một tội nhân được thương xót. Chính vì đã trải nghiệm được lòng Chúa xót thương, chúng ta mới có thể xót thương người khác. Đừng đứng trên bục cao để nhìn xuống, nhưng hãy bước xuống để cùng đi với dân Chúa. Con đường của nhập thể là con đường đi xuống. Chúa Giêsu đã trút bỏ vinh quang để mặc lấy thân nô lệ. Chúng ta là ai mà lại đòi hỏi sự kính trọng thái quá? Chúng ta là ai mà lại cho phép mình được quyền hách dịch với những người đang nuôi dưỡng mình bằng những đồng tiền mồ hôi nước mắt? Sự khiêm nhường không làm giảm đi uy tín của người linh mục, trái lại, nó làm cho hình ảnh của Chúa Kitô tỏa sáng hơn bao giờ hết qua con người chúng ta.

Tôi vẫn hằng mơ về những giáo xứ nơi mà cha xứ và phó tế là những người bạn thân thiết của mọi gia đình. Nơi mà khi gặp các ngài trên đường, người trẻ cảm thấy phấn khởi, người già cảm thấy ấm lòng. Không có bóng dáng của sự quan liêu, không có sự xa hoa ngăn cách. Ở đó, người ta thấy một Giáo hội là "bệnh viện dã chiến", nơi các vết thương được băng bó bằng dầu nồng ấm của lòng nhân ái. Để làm được điều đó, các ngài cần phải cầu nguyện nhiều hơn. Chỉ khi ở trong sự kết hợp mật thiết với Chúa, trái tim chúng ta mới không bị chai đá trước những khổ đau của anh em. Chỉ khi được Chúa chạm đến, chúng ta mới có thể chạm đến người khác một cách trân trọng.

Ước gì những lời tâm tình này không bị coi là lời giáo huấn, nhưng là tiếng lòng của một người anh em cùng chung lý tưởng. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà niềm tin đang bị thách thức nghiêm trọng. Người ta không còn tin vào lời nói suông, họ chỉ tin vào những chứng nhân. Một nụ cười của các ngài có thể giá trị hơn cả ngàn bài giảng hùng hồn. Một cái nắm tay đúng lúc có thể giữ lại một linh hồn đang muốn lìa bỏ Giáo hội. Đừng tiết kiệm sự tử tế. Đừng tiết kiệm lòng nhân hậu. Thế giới này vốn dĩ đã quá lạnh lẽo rồi, xin đừng để hơi ấm của tình Chúa bị dập tắt bởi sự vô cảm của chính những người đại diện cho Ngài.

Lạy Chúa là Đấng đã gọi con đi, xin nhắc nhở con mỗi ngày về ơn gọi cao quý nhưng cũng đầy trách nhiệm này. Xin cho con đừng bao giờ quên mình là ai trước mặt Chúa và trước mặt mọi người. Xin uốn nắn trái tim con nên giống trái tim Chúa, biết rung cảm trước nỗi đau, biết vui với niềm vui của người khác. Xin cho đôi tay con luôn mở rộng, đôi môi con luôn sẵn sàng lời chúc lành và ánh mắt con luôn tràn ngập sự khích lệ. Để khi gặp gỡ con, người ta không thấy một con người ích kỷ, nhưng thấy thấp thoáng bóng dáng của Đấng đã hiến dâng mạng sống vì người mình yêu.

Chúng ta là những người thợ trong vườn nho của Chúa. Thời gian làm việc của mỗi người có hạn, nhưng tình yêu thì phải vô biên. Đừng để khi kết thúc cuộc hành trình trần thế, chúng ta phải hối tiếc vì đã sống một đời dâng hiến quá lạnh lùng, quá tính toán. Hãy cháy hết mình cho sứ vụ, bắt đầu từ những cử chỉ nhân bản nhất. Bởi lẽ, thánh thiện không phải là điều gì đó siêu phàm, xa rời thực tế, nhưng là sống trọn vẹn tình người trong tình Chúa. Một vị thánh buồn là một vị thánh đáng buồn, và một linh mục thiếu đi nụ cười thì thực sự là một điều nuối tiếc cho cộng đoàn dân Chúa.

Ước gì các ngài luôn nhớ mình là ai... Để mỗi khi ra đi, các ngài để lại đằng sau hương thơm của sự thánh thiện vốn được dệt nên từ những sợi chỉ nhỏ bé của sự quan tâm, lòng trắc ẩn và sự dịu dàng. Hãy là những mục tử mang trên mình "mùi của chiên", một mùi thơm không phải của nước hoa đắt tiền, mà là mùi của sự hy sinh, của sự dấn thân và của tình người nồng ấm. Xin Chúa chúc lành cho tất cả các ngài, những người anh em yêu quý của tôi trên con đường phục vụ Vương quốc Tình yêu.

Thân ái trong Chúa Kitô và Cha Thánh Anphongsô!

Lm. Anmai, CSsR


 

ƯỚC GÌ CÁC NGÀI LUÔN NHỚ MÌNH LUÔN TRUNG TÍN

Giữa những ồn ào của một thế giới đang mải miết đi tìm những giá trị hữu hình, giữa những xoay vần của thời cuộc và cả những thách đố của đức tin trong thời đại mới, con xin được dừng lại một chút, để cùng các ngài – những người anh em trong chức linh mục và đời thánh hiến – nhìn lại một câu hỏi tưởng chừng như đơn giản nhưng lại là nền tảng của cả một đời dâng hiến: Chúng ta là ai? Câu hỏi ấy không phải để tìm kiếm một danh hiệu, một địa vị xã hội hay một sự công nhận từ phía thế trần, mà là để tìm về cội nguồn của tiếng gọi, về hơi ấm của bàn tay Thiên Chúa đã đặt trên vai chúng ta vào ngày chúng ta thưa tiếng "Xin vâng". Ước gì các ngài luôn nhớ mình là ai, không phải để tự hào về bản thân, nhưng để run rẩy trước mầu nhiệm tình yêu mà Thiên Chúa đã tin tưởng trao phó vào những bình sành dễ vỡ là chính con người chúng ta.

Lòng trung tín bắt đầu từ việc ghi nhớ. Nếu chúng ta quên đi căn tính của mình, chúng ta sẽ dễ dàng biến sứ mạng thành một nghề nghiệp, biến bàn thờ thành một công sở và biến những linh hồn thành những con số thống kê khô khan. Khi người tu sĩ quên mình là ai, họ bắt đầu tìm kiếm sự an ủi nơi những tạo vật, họ bắt đầu xây dựng vương quốc của riêng mình thay vì Nước Trời. Nhưng khi các ngài nhớ mình là "người của Thiên Chúa", là những người được chọn ra từ giữa muôn người để thuộc trọn về Ngài, thì mỗi bước chân các ngài đi, mỗi lời các ngài nói đều sẽ mang hơi thở của Thánh Linh. Người giáo dân hôm nay, họ không cần chúng ta là những nhà quản lý tài ba, những diễn giả lỗi lạc hay những người quyền cao chức trọng. Cái họ khao khát, cái họ mòn mỏi tìm kiếm chính là được chạm vào Thiên Chúa thông qua cuộc đời của các ngài. Để khi được các ngài phục vụ, người ta nhận ra đó là những chứng nhân đích thực – những người đã thực sự gặp gỡ Đức Kitô và đang phản chiếu ánh sáng của Ngài trên khuôn mặt mình.

Chứng nhân của lòng yêu thương và lòng trung tín là gì, nếu không phải là một sự hiến dâng không điều kiện? Tình yêu mà chúng ta được gọi để làm chứng không phải là thứ tình cảm hời hợt, dễ đến dễ đi, nhưng là Caritas – tình yêu tự hiến, một tình yêu dám chết cho người mình yêu. Thế giới hôm nay đang thừa thãi những lời nói về yêu thương nhưng lại quá thiếu thốn những hành động yêu thương đích thực. Các ngài được gọi để yêu bằng trái tim của Chúa, một trái tim không có biên giới, không có sự loại trừ, và đặc biệt là một trái tim luôn ưu tiên cho những người nghèo khổ nhất, những người bị bỏ rơi nhất – đúng như tinh thần của Đấng Cứu Thế. Lòng trung tín của các ngài chính là câu trả lời mạnh mẽ nhất trước một thế giới của những cam kết tạm bợ. Trung tín khi trời sáng cũng như khi đêm tối, trung tín khi giáo dân tung hô và cả khi cô độc giữa những hiểu lầm, cay đắng. Sự trung tín ấy không được xây dựng trên sức riêng của con người, nhưng dựa trên sự thành tín của Thiên Chúa, Đấng đã gọi chúng ta và Ngài sẽ thực hiện điều đó đến cùng.

Lạy Chúa, ước gì các ngài luôn là chứng nhân của vâng phục, khó nghèo và khiêm hạ. Ba lời khuyên Phúc Âm không phải là những sợi dây trói buộc tự do, mà là đôi cánh giúp tâm hồn bay cao trên bầu trời của sự thánh thiện. Sự vâng phục trong đời linh mục, tu sĩ không phải là sự tuân thủ máy móc, nhưng là một sự lắng nghe sâu thẳm ý muốn của Chúa qua Giáo hội và qua các bề trên. Đó là sự từ bỏ ý riêng để đi vào lộ trình của Thiên Chúa, dù lộ trình ấy đôi khi dẫn đến những nẻo đường mà chúng ta không muốn. Còn sự khó nghèo, đó là sự giàu có của người chỉ có Chúa là gia nghiệp duy nhất. Khi các ngài sống khó nghèo, các ngài trở nên tự do trước những mãnh lực của vật chất, và chỉ khi ấy, lời nói của các ngài về Nước Trời mới có sức nặng. Và trên hết là sự khiêm hạ – đức tính làm cho chúng ta nên giống Đức Kitô nhất. Một mục tử khiêm hạ là người biết quỳ xuống rửa chân cho anh em, biết nhìn thấy Chúa trong những người bé mọn, và biết rằng mình chỉ là "đầy tớ vô dụng" sau khi đã làm tất cả mọi việc. Chính sự khiêm hạ sẽ làm cho sự phục vụ của các ngài trở nên dịu dàng và đầy sức thu hút, khiến người ta nhận ra bóng dáng của vị Mục Tử Nhân Lành.

Hành trình dâng hiến không bao giờ thiếu bóng dáng của Thập giá. Ước gì các ngài luôn nhớ mình là chứng nhân của Hy Tế Thập Giá. Không có Thập giá, Kitô giáo chỉ là một hệ thống triết học đạo đức suông. Không có Thập giá, chức linh mục chỉ là một danh dự hão huyền. Các ngài được gọi để cùng đóng đinh vào thập giá với Đức Kitô, để máu và nước từ trái tim các ngài cũng được đổ ra cho phần rỗi các linh hồn. Mỗi khi các ngài cử hành Thánh lễ, đó không chỉ là một nghi thức, mà là lúc các ngài tự hiến chính mình cùng với Bánh và Rượu. Chứng nhân của Thập giá là người biết ôm ấp nỗi đau của thế giới, biết đứng bên cạnh những người đang bị đóng đinh bởi nghèo đói, bệnh tật và tội lỗi. Nhưng Thập giá không phải là điểm cuối cùng. Các ngài còn là chứng nhân của Tin Mừng Phục Sinh. Niềm vui Phục Sinh phải là nét đặc trưng trên khuôn mặt và trong tâm hồn người tôi tớ Chúa. Một mục tử buồn sầu là một mục tử đang quên mất rằng Chúa đã sống lại và Ngài đã chiến thắng thế gian. Tin Mừng Phục Sinh mà các ngài mang đến chính là niềm hy vọng cho những ai đang tuyệt vọng, là ánh sáng cho những ai đang bước đi trong bóng tối tử thần.

Các ngài thân mến, thế giới đang nhìn vào các ngài với bao kỳ vọng và cả những soi xét khắt khe. Nhưng đừng sợ hãi, vì Chúa đã hứa "Thầy ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế". Điều quan trọng là các ngài có còn ở lại trong Ngài hay không? Có còn nhớ mình là ai trong kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa hay không? Khi một linh mục, một tu sĩ thực sự sống đúng với căn tính của mình, họ trở thành một bài giảng sống động nhất, một lời mời gọi thiết tha nhất dẫn đưa con người về với Chúa. Khi ấy, sự phục vụ của các ngài sẽ không còn là gánh nặng, nhưng là một đặc ân, là niềm hạnh phúc lớn lao vì được cộng tác vào công trình của Đấng Cứu Thế. Người ta sẽ nhận ra các ngài không phải qua những áo mão lộng lẫy, nhưng qua mùi chiên bám trên thân mình, qua đôi bàn tay chai sần vì phục vụ và qua đôi mắt ngời sáng đức tin.

Ước gì mỗi ngày, khi thức dậy, các ngài lại tự nhắc nhở mình: "Tôi là ai trước mặt Chúa?". Để rồi từ đó, các ngài bước ra đời với một trái tim rực cháy lửa mến, sẵn sàng tiêu hao chính mình cho vinh danh Chúa và phần rỗi các linh hồn. Đừng để bụi trần gian làm lu mờ ấn tín thánh hiến, đừng để sự hưởng thụ làm thui chột tinh thần hy tế. Hãy là những chứng nhân đích thực, những người sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian, những người mang trong mình mầu nhiệm của một tình yêu vô biên. Xin Chúa chúc lành và gìn giữ các ngài trong tình yêu thương quan phòng của Ngài, để các ngài mãi là những máng cỏ nghèo hèn nhưng chứa đựng Đấng Cứu Thế, là những cây đèn luôn thắp sáng bằng dầu của lòng đạo đức và sự hy sinh.

Cuối cùng, xin cho lời nguyện cầu của toàn thể Dân Chúa luôn đồng hành cùng các ngài. Chúng con cần các ngài là những thánh nhân hơn là những nhà chuyên môn. Chúng con cần các ngài là những người cha nhân hậu hơn là những vị quan tòa nghiêm khắc. Chúng con cần các ngài là những chứng nhân của lòng thương xót trong một thế giới đầy dẫy những xét đoán và lên án. Ước gì cuộc đời của các ngài là một bản trường ca tôn vinh Thiên Chúa, một bản tình ca không bao giờ dứt về lòng trung tín và yêu thương. Và như thế, khi hành trình dương thế khép lại, các ngài có thể ngẩng cao đầu thưa với Chúa: "Con đã gìn giữ đức tin, con đã chạy hết chặng đường, và giờ đây, xin Chúa hãy đón nhận con vào hưởng niềm vui của bậc tôi tớ trung thành".

Trong niềm hiệp thông sâu sắc của mầu nhiệm cứu chuộc, chúng ta cùng cầu nguyện cho nhau, để mỗi người dù ở bậc sống nào, cũng luôn nhớ mình là ai và thuộc về ai. Chỉ khi nhớ mình là ai, chúng ta mới có thể sống trọn vẹn ý nghĩa của cuộc đời mình.

Lm. Anmai, CSsR


 

ƯỚC GÌ CÁC NGÀI LUÔN NHỚ MÌNH ĐI THEO CHÚA NHƯ THẾ NÀO ?

Trong sự thinh lặng linh thánh của những giờ chầu bên Thánh Thể, hay trong những phút giây đơn độc giữa dòng đời ngược xuôi, con tim tôi thường xao động trước một nỗi ưu tư khôn nguôi về căn tính và sứ vụ của người linh mục trong thế giới hôm nay. Có một lời khẩn cầu âm thầm nhưng mãnh liệt từ sâu thẳm lòng dân Chúa, một tiếng gọi không lời nhưng day dứt, vẫn hằng vang vọng lên tòa cao: “Ước gì các ngài luôn nhớ mình là ai”. Lời ước nguyện ấy không phải là một sự đòi hỏi khắt khe, cũng chẳng phải là một lời trách móc, mà là tiếng lòng của những con chiên đang khao khát được dẫn đưa về đồng cỏ xanh tươi, là tiếng kêu của những linh hồn đang đói khát chân lý và tình yêu giữa một thế gian đầy rẫy những xao động và hư ảo. Linh mục, ngài là ai giữa lòng Giáo hội và giữa lòng đời? Ngài là hiện thân của Chúa Kitô (Alter Christus), là cầu nối giữa trời và đất, là người quản gia các mầu nhiệm của Thiên Chúa. Thế nhưng, đôi khi trong dòng chảy hối hả của công việc mục vụ, trong những áp lực của quản trị và những lo toan trần thế, căn tính ấy có thể bị lu mờ. Người ta không tìm đến linh mục để tìm một nhà tâm lý học giỏi, một nhà hoạt động xã hội tài ba, hay một diễn giả hùng hồn theo kiểu thế gian. Người ta tìm đến linh mục vì họ muốn chạm vào Thiên Chúa, muốn nghe tiếng nói của Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.

Khi các ngài bước lên giảng đài, đó không chỉ là việc thực hiện một nghi thức phụng vụ, mà là lúc thực thi sứ mạng tâm điểm của người môn đệ: loan báo Tin Mừng. Ước gì khi các ngài đứng đó, khoác trên mình tấm áo thánh, các ngài ý thức được rằng mình đang đại diện cho một Thiên Chúa hằng sống. Bài giảng của các ngài không nên chỉ là những mớ lý thuyết khô khan, những bài học đạo đức sáo rỗng hay những phân tích thần học xa rời thực tại. Dân Chúa đang đói, cái đói không phải vì thiếu bánh ăn, cái khát không phải vì thiếu nước uống, nhưng là đói khát Lời Thiên Chúa. Họ mang theo vào thánh đường biết bao thương tích của cuộc đời: sự thất vọng trong công việc, nỗi đau chia lìa, sự hoang mang trước những lựa chọn đạo đức, và cả những gánh nặng của tội lỗi. Họ đến để tìm sự an ủi, để tìm một lý do để tiếp tục hy vọng. Và chỉ khi người linh mục thực sự chìm đắm trong Lời Chúa, khi chính ngài đã được Lời Chúa biến đổi và nuôi dưỡng, thì lời giảng của ngài mới có sức nặng để làm cho dân Chúa cảm thấy “no nê”. Một sự no nê thuộc linh, nơi mà mỗi lời thốt ra từ miệng mục tử đều mang theo hơi ấm của Thánh Thần, tưới mát những tâm hồn khô hạn và sưởi ấm những trái tim nguội lạnh.

Người giáo dân mong chờ gì nơi bài giảng của các ngài? Họ mong được thỏa mãn khát vọng biết Chúa và yêu Chúa hơn. Để yêu một ai đó, chúng ta cần phải biết về họ. Nhưng cái “biết” trong đời sống đức tin không phải là sự thu thập thông tin, mà là một sự gặp gỡ diện đối diện. Linh mục phải là người dẫn đường trong cuộc gặp gỡ ấy. Khi các ngài giảng thuyết với tất cả tâm huyết, với sự khiêm nhường của một người tôi tớ và sự nồng cháy của một nhân chứng, các ngài đang vẽ nên dung mạo của Thiên Chúa tình yêu. Ước gì mỗi bài giảng là một bức tranh sống động về lòng thương xót của Cha, về sự hy sinh của Con và sự hiện diện ủi an của Thánh Thần. Khi ấy, người nghe sẽ không chỉ dừng lại ở việc hiểu về Chúa, mà họ sẽ cảm thấy yêu Chúa một cách tự nhiên, chân thành. Tình yêu ấy sẽ thúc bách họ hoán cải, thôi thúc họ dấn thân và làm cho họ cảm thấy hạnh phúc vì được làm con cái Chúa. Nếu linh mục quên mất mình là ai, lời giảng sẽ chỉ còn là những âm thanh vang dội nhưng rỗng tuếch, như đồng xèng chũm chọe phát ra tiếng kêu mà không có tình thương.

Niềm tin của người tín hữu vốn dĩ mỏng manh giữa một thế giới đầy những hoài nghi và chủ nghĩa thế tục. Họ cần được gia tăng niềm tin qua những chứng tá sống động. Bài giảng của người linh mục chính là một hình thức chứng tá quan trọng. Khi người linh mục chia sẻ Lời Chúa bằng cả cuộc đời mình, bằng sự xác tín sâu sắc, niềm tin của dân Chúa sẽ được củng cố. Họ sẽ thấy rằng Thiên Chúa không xa lạ, Ngài đang hiện diện và hoạt động trong chính lịch sử cuộc đời họ. Một bài giảng hay là bài giảng làm cho người ta cảm thấy Chúa đang nói với chính họ, trong hoàn cảnh cụ thể của họ. Đó là lúc niềm tin không còn là những điều khoản giáo lý trừu tượng, mà trở thành một sức mạnh tự thân giúp họ vượt qua những nghịch cảnh. Các ngài hãy là những người lính canh đức tin, dùng Lời Chúa như gươm sắc để đẩy lui bóng tối của sự thất vọng, dùng Lời Chúa như ngọn đèn để soi sáng những nẻo đường tăm tối mà đoàn chiên đang phải bước đi.

Sự ủi an và nâng đỡ là điều mà con người thời đại này cần hơn bao giờ hết. Thế giới dường như ngày càng trở nên lạnh lẽo và vô cảm hơn, con người dễ dàng cảm thấy bị bỏ rơi ngay cả trong đám đông. Khi bước vào nhà thờ, họ tìm kiếm một sự chở che thiêng liêng. Ước gì lời giảng của các ngài thấm đượm sự dịu dàng của Chúa Giêsu, Đấng đã không bẻ gãy cây lau bị dập, không dập tắt tim đèn còn khói. Một lời nói tử tế, một sự thấu cảm sâu sắc qua bài giảng có thể cứu rỗi một linh hồn đang trên bờ vực tuyệt vọng. Khi các ngài nhớ mình là mục tử, các ngài sẽ biết đau với nỗi đau của chiên, biết lo với nỗi lo của chiên. Sự ủi an ấy không phải là những lời hứa hão huyền, mà là sự khẳng định về sự hiện diện đồng hành của Chúa. "Thầy ở cùng các con mọi ngày cho đến tận thế". Linh mục chính là người làm cho lời hứa ấy trở nên hữu hình và sống động qua mỗi thánh lễ, mỗi bài giảng.

Để làm được điều đó, người linh mục cần phải trở về với nguồn cội của mình mỗi ngày. Đó là sự cầu nguyện. Một bài giảng không được chuẩn bị trong sự quỳ gối trước Thánh Thể sẽ chỉ là một bài diễn văn. Chỉ khi người linh mục để cho Lời Chúa thẩm thấu vào tận xương tủy, để cho trái tim mình run rẩy trước mầu nhiệm tình yêu, ngài mới có thể nói về Chúa bằng ngôn ngữ của con tim. Sự nguy hiểm lớn nhất của một đời linh mục không phải là những cám dỗ bên ngoài, mà là sự xơ cứng của tâm hồn, là khi việc cử hành các bí tích và giảng dạy trở thành một thói quen cơ học. Ước gì các ngài luôn giữ được sự ngỡ ngàng ban đầu của ngày lãnh nhận hồng ân thánh chức. Ước gì các ngài luôn nhớ rằng mình chỉ là khí cụ, là "tiếng kêu trong hoang địa" để dọn đường cho Chúa. Khi người linh mục càng nhỏ bé đi, thì Thiên Chúa càng lớn lao hơn trong tâm hồn tín hữu. Khi các ngài quên mình đi, thì hình bóng Chúa Kitô sẽ rạng ngời hơn trên khuôn mặt và trong lời nói của các ngài.

Con đường mục tử vốn dĩ đầy dẫy những chông gai và thử thách. Có những lúc mệt mỏi, có những lúc cô đơn, có những lúc cảm thấy mình bất lực trước sự cứng lòng của con người. Nhưng xin các ngài đừng nản chí, vì ơn Chúa luôn đủ cho các ngài. Dân Chúa vẫn luôn yêu mến và cầu nguyện cho các ngài. Họ cần các ngài không phải như những siêu nhân, mà như những người cha nhân hậu, những người anh đồng hành, những người thầy tận tụy. Hãy để cho bài giảng của các ngài là kết tinh của một đời sống nội tâm sâu sắc, là hoa trái của sự kết hiệp mật thiết với Chúa Kitô chịu đóng đinh và phục sinh. Khi ấy, mỗi khi các ngài mở miệng giảng dạy, một luồng sinh khí mới sẽ thổi vào cộng đoàn, những vết thương sẽ được chữa lành, những tâm hồn khô héo sẽ hồi sinh, và niềm vui Tin Mừng sẽ lan tỏa khắp muôn nơi.

Sau cùng, tất cả chúng ta đều là những lữ khách trên hành trình về nhà Cha. Linh mục là người đi trước dẫn đường, nhưng cũng là người cùng đi với anh chị em mình. Ước gì sự hiện diện của các ngài luôn mang lại hơi ấm của sự thánh thiện. Sự thánh thiện không phải là điều gì đó xa vời, mà là sự trọn hảo trong tình yêu. Khi các ngài nhớ mình là ai – là người được chọn, được thánh hiến và được sai đi – các ngài sẽ tìm thấy sức mạnh để vượt qua mọi giới hạn của bản thân. Hãy giảng bằng cả cuộc đời, không chỉ bằng môi miệng. Hãy yêu thương bằng trái tim của Chúa, không chỉ bằng tình cảm nhân loại. Và như thế, ước nguyện của dân Chúa sẽ được thành toàn: họ sẽ được “no nê” Lời Chúa, được thỏa lòng khát khao, được tăng thêm đức tin và tràn ngập niềm an bình sâu xa mỗi khi được lắng nghe các ngài. Đó chính là phần phúc của người mục tử, và cũng là vinh quang của Thiên Chúa trên trần gian này. Xin Chúa chúc lành và gìn giữ các ngài trong tình yêu của Ngài mãi mãi, để mỗi ngày qua đi, căn tính linh mục trong các ngài lại càng thêm rạng rỡ, trở nên nguồn ơn phước cho tất cả những ai đang khao khát tìm về nguồn cội của tình yêu thật sự.

Lm. Anmai, CSsR


 

ƯỚC GÌ CÁC LINH MỤC LUÔN NHỚ MÌNH LÀ NGƯỜI MANG ÁO CHÙNG THÂM

Giữa dòng chảy cuồn cuộn và huyên náo của thế giới hiện đại, nơi mà những giá trị dường như đang bị đảo lộn, nơi mà cái thiêng liêng đôi khi bị che khuất bởi những lo toan cơm áo gạo tiền hay những hào nhoáng tráng lệ của vật chất, bỗng dưng có một khoảnh khắc thời gian như ngưng đọng lại. Đó là khoảnh khắc khi ánh mắt của một người giáo dân, hay thậm chí là một người ngoại giáo, chạm phải bóng dáng của một chiếc áo chùng thâm đen tuyền. Màu đen ấy, cái màu sắc tưởng chừng như u buồn và tang tóc ấy, lạ lùng thay, lại không gợi lên sự chết chóc, mà lại thắp lên một niềm hy vọng, một sự bình an khó tả. Đó là dấu chỉ của Thiên Chúa, là sự hiện diện của Đấng Vô Hình qua hình hài của một con người hữu hạn. Và từ sâu thẳm trong cõi lòng của Dân Chúa, vang lên một tiếng reo vui, một lời xác tín đầy tin tưởng: "Cha đó! Đích thực là Cha rồi!". Lời reo vui ấy không chỉ là sự nhận biết một chức danh, mà là sự tìm thấy một điểm tựa tâm linh, một bến đỗ bình yên giữa biển đời đầy giông tố. Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai, để mỗi khi khoác lên mình tấm áo dòng đen, các ngài không chỉ mặc một trang phục, mà là đang mặc lấy chính Đức Kitô, và để cho thế gian này nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang ở cùng họ.

Chiếc áo dòng, hay chiếc áo chùng thâm, từ bao đời nay trong truyền thống Giáo hội, chưa bao giờ chỉ đơn thuần là một mảnh vải che thân hay một bộ đồng phục để phân biệt đẳng cấp. Trong ngôn ngữ thầm lặng nhưng hùng hồn của phụng vụ và tu đức, chiếc áo dòng là tấm khăn liệm. Khi một chàng trai trẻ tiến lên bàn thánh, nằm phủ phục xuống nền gạch lạnh lẽo trong ngày chịu chức, đó là hình ảnh của sự chết đi. Chết đi cho con người cũ, chết đi cho những dục vọng trần thế, chết đi cho những danh vọng phù hoa, để rồi đứng dậy trong tư cách của một con người mới – một "Alter Christus" – một Đức Kitô khác. Màu đen của chiếc áo nhắc nhở người linh mục về thân phận tro bụi của mình, về sự từ bỏ thế gian để thuộc trọn về Thiên Chúa. Nhưng nghịch lý thay, chính khi người linh mục chấp nhận "đen đi" so với những sắc màu rực rỡ của thế gian, thì các ngài lại trở nên ngọn hải đăng toả sáng nhất. Người ta không cần nhìn thấy một linh mục sành điệu, người ta không khát khao một linh mục doanh nhân, nhưng người ta khao khát đến cháy bỏng một người cha tinh thần, một người mang hơi thở của Chúa. Khi các ngài mặc chiếc áo ấy, bất kỳ ở đâu và bất kỳ lúc nào có thể, là các ngài đang âm thầm loan báo Tin Mừng mà không cần dùng đến một lời nói nào. Chiếc áo ấy tự nó là một bài giảng hùng hồn nhất về sự hiện diện của Nước Trời.

Có bao giờ các ngài tự hỏi, tại sao khi nhìn thấy bóng áo chùng thâm, người giáo dân lại thấy "yên tâm và thầm vui trong lòng" không? Cái niềm vui ấy đơn sơ lắm, nhưng cũng vĩ đại lắm. Giữa một xã hội đầy rẫy những lừa lọc, những mặt nạ, những toan tính, hình ảnh người linh mục trong chiếc áo dòng là bảo chứng của sự chân thật, của lòng thương xót và của sự thánh thiêng. Khi một bà cụ già nua ở vùng quê nghèo nhìn thấy bóng cha xứ đi bộ trên đường làng, bà thấy như Chúa đang đến thăm bà. Khi một bệnh nhân đang quằn quại trong cơn đau đớn nơi bệnh viện nhìn thấy thấp thoáng tà áo đen của cha tuyên úy, họ thấy cái chết không còn đáng sợ nữa, vì người dẫn đường về Nhà Cha đã ở đó rồi. Khi một người tội lỗi đang chìm đắm trong vũng bùn nhơ nhớp, tình cờ bắt gặp ánh mắt của một vị linh mục trong tu phục chỉnh tề, lương tâm họ bỗng được đánh thức, họ nhớ rằng vẫn có một nơi để quay về, vẫn có một người đại diện cho Chúa sẵn sàng tha thứ cho họ. Cái tiếng reo "Cha đó!" nó thân thương làm sao! Nó hàm chứa cả một bầu trời tin cậy. Người ta tin rằng, dưới lớp áo đen ấy là một trái tim biết yêu thương như Chúa Giêsu, là một đôi tai biết lắng nghe những nỗi đau thầm kín nhất, và là một đôi tay sẵn sàng ban phát các Bí tích chữa lành.

Nhưng để tiếng reo vui ấy được trọn vẹn, để niềm tin ấy không bị sụp đổ, thì lời ước nguyện "Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai" lại trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết. Nhớ mình là ai, không phải để kiêu hãnh về một chức quyền, mà để run sợ trước một sứ vụ quá lớn lao được trao vào trong bình sành dễ vỡ. Nhớ mình là ai, là nhớ rằng mình không còn thuộc về mình nữa, mà thuộc về Dân Chúa. Chiếc áo chùng thâm không phải là tấm khiên để che đậy những yếu đuối hay những toan tính thế tục, mà là lời nhắc nhở liên lỉ về căn tính linh mục. Đáng buồn thay, trong cơn lốc của trần tục hóa, đôi khi hình ảnh chiếc áo dòng trở nên hiếm hoi, hoặc tệ hơn, nó bị cởi bỏ để thay thế bằng những trang phục "hợp thời" hơn, tiện lợi hơn. Người ta ngụy biện rằng "chiếc áo không làm nên thầy tu", rằng "cốt lõi là ở trong tim". Điều đó đúng, nhưng chưa đủ. Bởi vì con người là hữu thể có xác và hồn, con người cần những dấu chỉ khả giác để nhận biết những thực tại vô hình. Nếu muối mà mất mặn, nếu ánh sáng mà bị đặt dưới thùng, và nếu người linh mục hòa tan vào đám đông đến mức không ai còn nhận ra, thì đàn chiên biết nhìn vào đâu để tìm người chăn dắt?

Hãy tưởng tượng một buổi chiều muộn, giữa dòng người hối hả ngược xuôi nơi phố thị, một vị linh mục bước đi trong chiếc áo chùng thâm. Ngài không cần làm gì cả, chỉ cần hiện diện. Sự hiện diện ấy như một nốt trầm xao xuyến trong bản nhạc ồn ào của phố phường. Người ta nhìn ngài. Có người tò mò, có người ái ngại, nhưng đối với những người con cái Chúa, đó là một dấu lặng thánh thiêng. Họ sẽ thì thầm với nhau: "Cha kìa!", "Có Cha ở đây rồi". Cái cảm giác "có Cha" nó an toàn đến lạ kỳ. Nó giống như đứa trẻ đi lạc chợt nhìn thấy bóng dáng của người cha mình. Nó xóa tan sự cô đơn, lạc lõng. Và chính lúc đó, người linh mục đang thực thi chức tư tế của mình ngay giữa lòng đời: làm cầu nối giữa Thiên Chúa và con người. Ngài nhắc nhở cho thế giới rằng Thiên Chúa không vắng mặt, Thiên Chúa không bỏ rơi con người. Chiếc áo dòng lúc này trở thành bí tích của sự hiện diện. Một sự hiện diện mang tính ngôn sứ.

"Nhớ mình là ai" còn là nhớ về lời hứa trong ngày chịu chức. Lời hứa vâng phục, lời hứa khiết tịnh, lời hứa khó nghèo. Chiếc áo đen là màu của sự nghèo khó, đơn sơ. Nó nhắc nhở vị mục tử phải sống thanh thoát, không bám víu vào vật chất. Khi người ta thấy một linh mục sống giản dị, mặc chiếc áo dòng sờn cũ nhưng sạch sẽ, lòng kính trọng của họ tăng lên gấp bội. Họ không kính trọng vì ngài giàu có, không kính trọng vì ngài có bằng cấp cao, mà kính trọng vì ngài giống Chúa Giêsu. Ngược lại, nếu chiếc áo dòng chỉ được mặc lên trong những dịp lễ lạt như một thứ trang sức, còn ngày thường lại chìm đắm trong những tiện nghi sang trọng, thì tiếng gọi "Cha đó" sẽ trở nên nhạt nhòa, và thay vào đó là sự chua xót, mỉa mai. Dân Chúa có một trực giác đức tin rất nhạy bén. Họ nhận ra ngay đâu là người mục tử nhân lành, đâu là người chăn thuê. Và chiếc áo dòng, khi được mặc với trọn vẹn ý thức và tình yêu, sẽ là dấu chỉ xác thực nhất cho trái tim của người mục tử.

Thế giới hôm nay đang "đói" Thiên Chúa. Cơn đói ấy không thể được khỏa lấp bằng bánh mì, bằng công nghệ hay bằng những lý thuyết xã hội. Cơn đói ấy chỉ được thỏa mãn bằng chính Thiên Chúa. Và linh mục, người được xức dầu để trở nên "người của Thiên Chúa", có nhiệm vụ mang Lương thực Thần linh đến cho thế giới. Khi các ngài mặc áo dòng, các ngài đang dọn mình để trở thành chiếc bàn tiệc di động, nơi người ta có thể đến và nếm hưởng sự ngọt ngào của Chúa. Đừng ngại ngần khi chiếc áo ấy làm cho các ngài trở nên "khác biệt". Sự khác biệt ấy là cần thiết. Chúa Giêsu đã chẳng nói "Anh em không thuộc về thế gian" đó sao? Sự khác biệt của chiếc áo dòng không phải để tách biệt, để xa lánh con người, mà là để thánh hóa con người. Giống như men trong bột, men phải khác bột mới làm cho bột dậy lên được. Linh mục phải giữ được chất "men" của chức thánh, giữ được màu "đen" của sự từ bỏ, mới có thể làm cho đời sống của giáo dân trở nên "trắng" trong ân sủng.

Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai, đặc biệt trong những lúc cô đơn nhất, những lúc yếu đuối nhất. Chiếc áo dòng khi ấy sẽ là lớp áo giáp che chở các ngài khỏi những mũi tên độc của cám dỗ. Khi khoác chiếc áo ấy lên mình, xin các ngài hãy nhớ đến hàng ngàn, hàng vạn ánh mắt đang dõi theo với niềm hy vọng. Đừng để những ánh mắt ấy thất vọng. Đừng để tiếng reo vui "Cha đó!" tắt lịm trên môi miệng người tín hữu. Hãy để cho chiếc áo dòng thấm đẫm mồ hôi của những chuyến đi mục vụ, thấm đẫm nước mắt của những giờ cầu nguyện, và thậm chí thấm đẫm cả bụi đường của những nơi nghèo khổ nhất. Bởi vì, chiếc áo đẹp nhất của người linh mục không phải là chiếc áo thêu kim tuyến lộng lẫy trong các đại lễ, mà là chiếc áo chùng thâm đã sờn vai vì gánh vác nỗi đau của nhân thế.

Chúng con, những người giáo dân, luôn cần các Cha. Chúng con cần nhìn thấy các Cha. Không phải để tôn sùng cá nhân, mà để được củng cố đức tin. Khi nhìn thấy bóng Cha đi giải tội, chúng con thấy lòng thương xót Chúa đang mở ra. Khi nhìn thấy bóng Cha dâng lễ, chúng con thấy Hy tế Thập giá đang hiện diện. Khi nhìn thấy bóng Cha thăm viếng kẻ liệt, chúng con thấy Chúa Giêsu đang cúi xuống rửa chân cho nhân loại. Xin các Cha hãy cứ là Cha, đích thực là Cha, trọn vẹn là Cha, từ trong nhà thờ ra đến ngoài phố chợ, từ trên toà giảng xuống đến những khu ổ chuột. Xin đừng cởi bỏ chiếc áo ấy, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Hãy mặc nó với niềm tự hào thánh thiện, vì đó là ách êm ái và gánh nhẹ nhàng mà Chúa đã trao.

Và rồi, mai này khi cuộc lữ hành trần thế khép lại, khi tấm màn nhung của cuộc đời buông xuống, chiếc áo dòng đen ấy sẽ lại một lần nữa trở thành tấm khăn liệm, bọc lấy thân xác người mục tử để tiễn đưa về lòng đất mẹ. Lúc ấy, chiếc áo sẽ không còn là màu đen nữa, mà sẽ hóa thành màu trắng tinh tuyền của vinh quang phục sinh. Nhưng để có được ngày vinh quang ấy, hôm nay, ngày mai và suốt cả cuộc đời, xin các Cha hãy cứ can đảm mặc lấy chiếc áo chùng thâm, can đảm sống trọn vẹn căn tính linh mục của mình. Để mỗi ngày trôi qua, niềm vui của Dân Chúa lại được thắp lên, để mỗi góc phố, mỗi con đường đều vang lên tiếng reo mừng đầy tin yêu: "Cha đó! Đích thực là Cha rồi!". Đó là niềm hạnh phúc của người mục tử, và cũng là vinh quang của Thiên Chúa.

Xin Chúa Giêsu, Vị Thượng Tế Đời Đời, gìn giữ các linh mục của Chúa trong tà áo Mẹ Maria, để các ngài luôn trung tín, sắt son và mãi mãi là hiện thân sống động của Tình Yêu Cứu Độ giữa trần gian này.

Lm. Anmai, CSsR


 

ƯỚC GÌ CÁC LINH MỤC LUÔN NHỚ MÌNH LÀ HIỆN THÂN CỦA ĐỨC KITÔ GIỮA TRẦN

Trong cái thinh lặng sâu thẳm của cõi lòng, nơi mà tiếng gọi "Hãy theo Thầy" vẫn còn vang vọng như một dư âm không bao giờ dứt, có lẽ lời nguyện cầu da diết nhất mà Dân Chúa hằng mong mỏi nơi các vị Mục tử của mình không phải là sự tài ba lỗi lạc, không phải là những công trình nguy nga tráng lệ, mà là một ước mơ giản dị nhưng lại chạm đến tận căn tính của thiên chức: Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai. Câu hỏi về căn tính ấy tưởng chừng như đã được giải quyết trọn vẹn trong ngày lễ truyền chức, khi dầu thánh được xức lên đôi bàn tay và lời kinh nguyện hiến tế vang lên, nhưng thực ra, nó lại là một thao thức phải được trả lời mỗi ngày, mỗi giờ, trong từng hơi thở của đời sống dâng hiến. Bởi lẽ, giữa dòng chảy cuồn cuộn của thế tục, giữa những bận rộn của công việc mục vụ, hành chính, xây dựng, đôi khi hình ảnh của Đức Kitô – vị Mục Tử Nhân Lành – lại bị che khuất bởi hình bóng của một nhà quản lý, một công chức tôn giáo, hay một ông chủ khó tính. Và chính lúc ấy, người linh mục cần phải dừng lại, để nhớ lại thuở ban đầu của tình yêu, nhớ lại mình là ai giữa lòng Hội Thánh.

Linh mục là ai nếu không phải là hiện thân của Đức Kitô giữa trần gian, là Alter Christus – một Đức Kitô khác? Đó không phải là một danh xưng để kiêu hãnh, mà là một mầu nhiệm để run sợ và khiêm cung. Khi một người giáo dân đến gõ cửa nhà xứ, khi một bà mẹ già run rẩy xin lễ, hay khi một nhóm thiện nguyện viên đến để bàn về công tác tông đồ, họ không tìm kiếm một con người bằng xương bằng thịt với những hỉ nộ ái ố thường tình. Họ đang đi tìm Thiên Chúa. Họ mong nhìn thấy ánh mắt từ bi của Chúa Giêsu qua ánh mắt của cha, họ mong nghe được lời an ủi của Tin Mừng qua giọng nói của cha, và họ mong cảm nhận được trái tim chạnh lòng thương của Đấng Cứu Thế qua thái độ tiếp đón của cha. Nếu linh mục quên đi căn tính linh thiêng này, ngài sẽ chỉ còn là một người thợ làm khoán trong vườn nho, tính toán chi li từng giờ công, cau có với những phiền toái và xem cộng đoàn như những đối tượng phải quản lý thay vì là những con người phải yêu thương. Nhưng ngược lại, khi vị linh mục ý thức trọn vẹn mình là người mang khuôn mặt của Chúa, thì mọi cuộc gặp gỡ, dù là bàn chuyện giáo lý, chuyện xây sửa nhà thờ hay chuyện bác ái xã hội, đều trở thành một cuộc gặp gỡ thánh thiêng.

Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai, để mỗi khi cộng tác với các ngài trong việc tông đồ, mục vụ, người ta sung sướng vì được làm việc với Chúa, cho Chúa. Đây là một khao khát chính đáng và đầy tính thần học của người giáo dân. Trong thần học về sự hiệp thông, giáo dân không phải là những kẻ làm thuê cho các cha, và các cha cũng không phải là những ông chủ tịch hội đồng quản trị ra lệnh chỉ tay năm ngón. Tất cả đều là những cành nho gắn liền với thân nho là Đức Kitô. Tuy nhiên, linh mục có một vai trò đặc biệt là người quy tụ và là nguyên lý hiệp nhất hữu hình. Khi người giáo dân cộng tác với cha xứ, họ mang trong mình một bầu nhiệt huyết thánh thiện. Họ bỏ thời gian, công sức, thậm chí là tiền của, không phải để được cha khen ngợi, cũng chẳng phải để tìm kiếm một chức danh trong hội đồng mục vụ, mà sâu xa hơn, họ muốn được góp phần vào công trình cứu độ. Họ làm vì yêu mến Nhà Chúa. Nhưng than ôi, ngọn lửa nhiệt thành ấy đôi khi bị dội một gáo nước lạnh bởi thái độ quan liêu, hách dịch hoặc vô tâm của đấng bậc. Có những giọt nước mắt đã rơi thầm lặng sau những buổi họp giáo xứ, có những tiếng thở dài ngao ngán của những con người thiện chí khi họ cảm thấy mình bị đối xử như những kẻ thừa hành thấp kém, bị mắng mỏ vô cớ, hoặc bị gạt bỏ những ý kiến đóng góp chân thành.

Nếu linh mục nhớ mình là ai – là người rửa chân cho các môn đệ, là người đến để phục vụ chứ không phải để được người ta phục vụ – thì bầu khí làm việc trong giáo xứ sẽ thay đổi hoàn toàn. Khi ấy, người giáo dân sẽ cảm thấy sự trân trọng toát ra từ nơi vị mục tử. Họ sẽ thấy rằng việc quét cái sân nhà thờ, việc cắm một bình hoa, việc dạy một lớp giáo lý hay việc đi thăm viếng người nghèo... tất cả đều mang một giá trị vĩnh cửu. Sự "sung sướng" mà họ cảm nghiệm được không phải là cái sướng của sự nhàn hạ, mà là niềm hoan lạc nội tâm (gaudium) của một người biết mình đang được dự phần vào sứ vụ cao cả. Khi làm việc với một linh mục thánh thiện, người ta như chạm được vào gấu áo của Chúa Giêsu. Lời nói của ngài khích lệ họ, sự hiện diện của ngài ủi an họ. Ngay cả khi công việc thất bại hay gặp khó khăn, họ vẫn thấy bình an lạ lùng vì họ biết cha đang ở đó, cùng với Chúa, đang đồng hành với họ. Cảm giác "làm việc với Chúa" là một liều thuốc tinh thần mạnh mẽ nhất để chữa lành mọi tổn thương trong đời sống phục vụ. Chính thái độ của linh mục sẽ quyết định việc người giáo dân đang nhìn công việc tông đồ là một "sứ vụ" hay chỉ là một "nghĩa vụ" nặng nề.

Hơn thế nữa, khi linh mục nhớ mình là hiện thân của Tình Yêu Mục Tử, người cộng tác sẽ cảm thấy hài lòng và nhẹ nhàng quên đi nỗi cực nhọc, vất vả. Công việc nhà Chúa, xét về mặt thể lý, nhiều khi rất mệt mỏi. Những dịp lễ lớn, những ngày tĩnh tâm, những công trình xây dựng đòi hỏi mồ hôi và cả nước mắt. Nhưng cái mệt của thân xác sẽ chẳng là gì nếu tâm hồn được phơi phới. Ngược lại, cái mệt của tâm hồn mới là thứ giết chết nhiệt huyết tông đồ. Một lời nói xóc óc, một thái độ vô ơn, hay sự dửng dưng của cha xứ có thể làm cho gánh nặng trở nên ngàn cân, đè nát đôi vai của những người thiện chí. Chúa Giêsu đã từng nói: "Ách của Ta thì êm ái, và gánh của Ta thì nhẹ nhàng". Tại sao gánh của Chúa lại nhẹ? Vì gánh đó được vác bằng Tình Yêu. Linh mục, người thay mặt Chúa, có nhiệm vụ làm cho cái gánh ấy trở nên êm ái bằng chính sự hiền lành và khiêm nhường trong lòng mình. Khi người giáo dân thấy cha của mình cũng xắn tay áo lên làm việc, cũng đổ mồ hôi, cũng thức khuya dậy sớm, và trên hết là luôn nở nụ cười biết ơn, luôn nói lời cảm ơn chân thành, thì tự nhiên bao nhiêu mệt nhọc tan biến đâu mất. Họ cảm thấy được thấu hiểu.

Sự thấu hiểu và đồng cảm của linh mục là nguồn động viên vô giá. Có những bà mẹ Công giáo sau một ngày làm việc vất vả mưu sinh, tối đến vẫn chạy vào nhà thờ để lau dọn thánh đường. Nếu lúc ấy, vị linh mục đi ngang qua, dừng lại hỏi thăm một câu về gia đình, về con cái, hay đơn giản là một lời chào bình an, thì bà mẹ ấy sẽ thấy việc lau nhà thờ không còn là cực nhọc nữa, mà là một niềm vui. Đó là "phép lạ" của sự gặp gỡ mục vụ. Linh mục không cần phải là nhà tâm lý học đại tài, chỉ cần có trái tim của người cha. Người cha thì biết xót con. Thấy con cái vất vả lo việc chung, lòng cha phải đau đáu, phải trân trọng. Chính sự trân trọng ấy làm cho người giáo dân quên đi cái "tôi" của mình, quên đi những tính toán thiệt hơn, để dấn thân trọn vẹn. Họ "hài lòng" không phải vì được trả công, mà hài lòng vì thấy sự hy sinh của mình được đặt đúng chỗ, được đón nhận với lòng biết ơn và được thánh hóa qua bàn tay của vị mục tử.

Và điều quan trọng hơn cả, là để người ta luôn thấy mình được-đồng-hành trong phục vụ. Hai tiếng "đồng hành" trong ngôn ngữ Công giáo, đặc biệt là trong tinh thần hiệp hành (synodality) mà Giáo hội đang mời gọi, mang một ý nghĩa sâu sắc vô cùng. Đồng hành không phải là cha đi trước chỉ tay, con đi sau cúi đầu tuân lệnh. Đồng hành là cùng đi trên một con đường, cùng chia sẻ một thao thức, cùng hướng về một đích điểm là Nước Trời. Người linh mục nhớ mình là ai sẽ hiểu rằng mình không phải là một quan chức đứng trên tháp ngà để điều khiển, mà là một người bạn đường của các môn đệ trên đường Emmaus. Trên con đường đó, có lúc phấn khởi, nhưng cũng có lúc chán nản, thất vọng, hoang mang. Chính lúc người giáo dân gặp khó khăn trong công việc tông đồ, gặp mâu thuẫn giữa các hội đoàn, hay gặp khủng hoảng đức tin, họ cần sự hiện diện của linh mục nhất. Không phải để phán xét ai đúng ai sai, mà để "ở lại" với họ, bẻ bánh Lời Chúa cho họ, làm cho lòng họ "bừng cháy" lên ngọn lửa nhiệt thành đã nguội lạnh.

Cảm giác "cô đơn trong phục vụ" là một cảm giác đáng sợ. Có nhiều giáo dân nhiệt thành nhưng dần dần rút lui, không phải vì họ hết yêu mến Chúa, mà vì họ cảm thấy cô độc ngay trong chính nhà của Cha mình. Họ cảm thấy mình bị bỏ rơi giữa những tranh chấp, tị hiềm, và tệ hơn là cảm thấy vị linh mục của mình quá xa cách, quá bận rộn với những đối tác giàu sang hay những dự án vĩ mô mà quên mất những người cộng sự bé nhỏ. Ước gì các linh mục nhớ rằng, Chúa Giêsu đã dành ba năm để ăn, ở, và sống cùng các tông đồ. Ngài không gửi email chỉ đạo, Ngài không họp trực tuyến, Ngài hiện diện bằng xương bằng thịt, chạm vào nỗi đau và niềm vui của họ. Ngày nay, người giáo dân cũng khao khát sự hiện diện ấy. Một sự hiện diện mang tính chữa lành. Khi họ thấy cha sở hiện diện trong buổi họp với sự lắng nghe chăm chú, khi thấy ngài xuất hiện trong gian bếp của các bà mẹ đang nấu ăn cho hội nghị, khi thấy ngài cùng khiêng bàn ghế với giới trẻ... đó là lúc họ thấy mình "được đồng hành". Sự đồng hành này xóa tan khoảng cách giáo sĩ – giáo dân, chỉ còn lại tình huynh đệ trong Đức Kitô.

Nhưng để làm được điều đó, để nhớ mình là ai, người linh mục phải đối diện với một cuộc chiến nội tâm khốc liệt. Đó là cuộc chiến chống lại cái tôi trần tục hóa. Cám dỗ của quyền lực, của sự tiện nghi, của thói hưởng thụ đang len lỏi vào nếp sống tu trì. Khi chiếc áo dòng trở thành phương tiện để tiến thân hay để được trọng vọng, thì hình ảnh người mục tử nhân lành sẽ bị méo mó. Người ta sẽ sợ linh mục hơn là kính trọng. Người ta sẽ tâng bốc linh mục trước mặt nhưng lại khinh bỉ sau lưng. Đó là một bi kịch cho cả đời tu lẫn đời sống đức tin của cộng đoàn. Vì thế, lời cầu chúc "Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai" thực chất là một lời mời gọi hoán cải liên lỉ. Nhớ mình là ai để biết mình yếu đuối mà cậy trông vào ơn Chúa. Nhớ mình là ai để biết mình được chọn từ giữa muôn người, không phải vì mình tài giỏi hay thánh thiện hơn họ, mà hoàn toàn do lòng thương xót của Thiên Chúa. Ý thức về nguồn gốc "bụi tro" được xức dầu thánh sẽ giúp linh mục giữ được sự khiêm nhu cần thiết.

Khi sự khiêm nhu bao trùm lên đời sống mục vụ, người linh mục sẽ trở nên trong suốt. Sự trong suốt này cho phép ánh sáng của Thiên Chúa chiếu qua ngài mà đến với giáo dân. Lúc ấy, cộng tác với linh mục chính là cộng tác với Thiên Chúa. Không còn rào cản, không còn lấn cấn. Người giáo dân sẽ nhìn xuyên qua con người yếu đuối của cha để thấy quyền năng của Chúa. Họ sẽ dễ dàng tha thứ cho những thiếu sót của cha, vì họ hiểu cha cũng là con người đang nỗ lực nên thánh. Mối quan hệ giữa mục tử và đoàn chiên lúc này trở nên thiêng liêng và bền chặt hơn bao giờ hết. Gánh nặng mục vụ trở thành ách êm ái của tình yêu. Những giọt mồ hôi rơi xuống trở thành những hạt ngọc tưới gội cho cánh đồng truyền giáo thêm xanh tươi. Sự đồng hành trở thành một bản hợp xướng tuyệt vời dâng lên Thiên Chúa.

Thật đẹp biết bao khi trong một giáo xứ, cha và con cùng nhìn về một hướng. Cha không cần phải lớn tiếng quát nạt, con cũng chẳng cần phải khép nép sợ sệt. Chỉ cần một ánh mắt khích lệ, một cái bắt tay ấm áp, một lời cảm ơn chân tình của cha, là đủ để người giáo dân cảm thấy ấm lòng. Họ sẽ làm việc quên mình, làm việc như cho chính gia đình mình. Họ sẽ bảo vệ cha, yêu mến cha, và cầu nguyện cho cha. Bởi vì họ tìm thấy nơi cha hình ảnh của Đấng mà họ tôn thờ. Họ thấy nơi cha một người dẫn đường đáng tin cậy, một người bạn đường trung thành, và một người cha hiền từ. Đó là đỉnh cao của nghệ thuật mục vụ, mà thực ra chẳng phải là nghệ thuật gì xa lạ, đó chính là cốt lõi của Tin Mừng: Yêu thương như Thầy đã yêu thương.

Mỗi khi chiều về, sau một ngày dài vất vả với trăm công nghìn việc, ước gì các linh mục có thể quỳ trước Thánh Thể, trút bỏ mọi vinh quang trần thế, mọi áp lực công việc, để thầm thĩ với Chúa rằng: "Lạy Chúa, hôm nay con đã là ai? Con đã là hình ảnh của Chúa, hay con đã là một bức màn che khuất Chúa? Những người cộng tác với con hôm nay, họ đã thấy vui sướng hay họ đã ra về với trái tim nặng trĩu?". Những câu hỏi ấy sẽ là chiếc la bàn định hướng cho đời linh mục. Và câu trả lời sẽ không nằm ở những báo cáo thành tích, mà nằm ở nụ cười bình an của những người giáo dân đang cộng tác với ngài. Nếu họ cười, họ vui, họ hăng say, thì đó là dấu chỉ cho thấy Chúa đang hiện diện thực sự nơi giáo xứ ấy, nơi vị mục tử ấy.

Chúng ta, những người con của Chúa, cũng hãy cầu nguyện không ngừng cho các linh mục. Cầu cho các ngài đừng bao giờ quên đi căn cước thiêng liêng của mình. Thế gian có thể lôi kéo, ma quỷ có thể tấn công, nhưng xin cho các ngài vẫn đứng vững như những ngọn hải đăng, không phải để chiếu sáng cho chính mình, mà để soi đường cho con thuyền Dân Chúa cập bến bình an. Xin cho các ngài luôn nhớ rằng, quyền bính của linh mục là quyền bính của phục vụ, vinh quang của linh mục là thánh giá, và hạnh phúc của linh mục là sự thánh thiện của đoàn chiên.

Để rồi, mai này khi nhắm mắt xuôi tay, khi trút bỏ chiếc áo lễ để mặc lấy tấm khăn liệm, điều còn lại duy nhất không phải là những nhà thờ to lớn ngài đã xây, không phải là những chức tước ngài đã mang, mà là tình yêu ngài đã gieo vào lòng người. Là những ký ức đẹp đẽ về một vị mục tử nhân hậu, người đã làm cho gánh nặng cuộc đời trở nên nhẹ nhàng, người đã biến công việc vất vả thành niềm vui phục vụ. Ước gì, và ước gì mãi mãi, mỗi linh mục đều là một Giêsu khác, đi giữa lòng đời, lau khô những giọt nước mắt và thắp lên những nụ cười hy vọng. Khi ấy, Nước Trời đã thực sự hiện diện giữa chúng ta, ngay trong những công việc mục vụ nhỏ bé thường ngày, trong sự hiệp thông trọn vẹn giữa cha và con, giữa mục tử và đoàn chiên, trong một tình yêu duy nhất và vĩnh cửu.

Cuối cùng, xin mượn tâm tình của thánh Phaolô để gửi đến quý cha, những người anh em linh mục yêu dấu, và cũng là lời nhắc nhở cho chính bản thân mình: "Chúng tôi không rao giảng chính mình, mà chỉ rao giảng Đức Kitô Giêsu là Chúa; còn chúng tôi, chúng tôi chỉ là tôi tớ của anh em, vì Đức Giêsu". Vâng, chỉ khi là tôi tớ, chúng ta mới thực sự là lãnh đạo. Chỉ khi cúi xuống, chúng ta mới được nâng lên. Và chỉ khi quên mình đi, chúng ta mới thực sự tìm thấy bản ngã cao quý nhất của chức linh mục đời đời. Nguyện xin Mẹ Hằng Cứu Giúp, Mẹ của các linh mục, luôn gìn giữ các ngài trong tà áo yêu thương của Mẹ, để trái tim các ngài luôn đập cùng một nhịp với trái tim Con Chí Ái của Mẹ, nhịp đập của Yêu Thương và Phục Vụ cho đến cùng.

Lm. Anmai, CSsR


 

ƯỚC GÌ CÁC LINH MỤC LUÔN NHỚ CĂN TÍNH CỦA LINH MỤC

Trong thẳm sâu của mầu nhiệm ơn gọi, tiếng gọi "hãy theo Thầy" vẫn vang vọng qua mọi thời đại như một bản tình ca bất tận của Thiên Chúa dành cho con người. Giữa dòng đời ngược xuôi, có những tâm hồn đã can đảm bước lên, khước từ những hào nhoáng thế trần để dấn thân vào con đường hẹp, con đường của Thập giá và Phục sinh. Thế nhưng, trong hành trình dâng hiến ấy, có một câu hỏi luôn cần được thắp sáng như ngọn đèn chầu không hề tắt trước Thánh Thể: "Linh mục, ngài là ai?". Câu hỏi ấy không chỉ dành cho thế gian chiêm ngắm, mà quan trọng hơn, đó là lời tự vấn không ngừng trong trái tim của mỗi người mục tử. Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai, không phải để tự tôn vinh một địa vị, nhưng để nhận ra rằng mình chỉ là một bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng vô giá của ân sủng, là một tội nhân được yêu thương và được mời gọi để trở thành hiện thân của Chúa Kitô giữa lòng nhân thế.

Căn tính của linh mục không bắt nguồn từ những năng lực quản trị, cũng không đến từ những bằng cấp hay tài năng thuyết giáo, nhưng bắt nguồn từ chính trái tim của Chúa Giêsu Mục Tử Nhân Lành. Khi một linh mục quên đi mình là ai, ngài dễ dàng rơi vào cơn cám dỗ biến mình thành một công chức tôn giáo, một nhà điều hành dự án hay một vị quan liêu trong giáo xứ. Khi ấy, giáo xứ không còn là một cộng đoàn đức tin mà trở thành một doanh nghiệp, và giáo dân trở thành những khách hàng hay những quân cờ trong một bàn cờ chiến lược. Ước gì mỗi khi đứng trước bàn thờ, hay khi ngồi trong tòa giải tội, và cả khi cầm bút ký vào những giấy tờ hành chính, người linh mục luôn nhớ rằng mình là nhịp cầu nối kết trời và đất. Mỗi cử chỉ, mỗi lời nói của ngài phải tỏa rạng mùi thơm của sự nhân hậu, để người giáo dân khi tiếp xúc, họ không chỉ thấy một con người đang làm việc, mà thấy một người cha đang chăm sóc, một người anh đang đồng hành và một người bạn đang thấu cảm.

Trong việc điều hành giáo xứ hay cộng đoàn, sự hiện diện của linh mục mang một ý nghĩa giáo dục đức tin rất lớn lao. Người ta nhìn vào cách ngài sắp xếp công việc, cách ngài đối diện với khó khăn và cách ngài phân định các giá trị để học hỏi. Một linh mục nhớ mình là ai sẽ điều hành mọi sự bằng tinh thần phục vụ trong sự khiêm tốn thẳm sâu. Ngài không điều khiển bằng quyền lực cứng nhắc, nhưng bằng tình yêu thúc bách. Mỗi quyết định được đưa ra không phải để củng cố cái tôi cá nhân, mà là để mưu cầu lợi ích cho các linh hồn. Khi linh mục biết lắng nghe, biết cúi mình xuống trước những nỗi đau và những ý kiến khác biệt, người giáo dân sẽ học được bài học về sự hiệp nhất và bao dung. Họ sẽ cảm nhận được rằng giáo hội không phải là một cấu trúc kim tự tháp từ trên xuống, mà là một gia đình, nơi mọi người đều được tôn trọng và yêu thương.

Điều kỳ diệu nhất trong đời sống mục vụ chính là khi người linh mục biết cách làm cho người khác "lớn" lên. Ước gì mỗi khi người giáo dân tham gia vào các hoạt động của giáo xứ, họ không cảm thấy mình là những người làm thuê, nhưng là những người cộng tác hữu hiệu vào sứ mạng của Chúa Kitô. Một linh mục đích thực là người biết khơi gợi những đặc sủng nơi người khác, biết tin tưởng trao phó và khích lệ họ phát triển. Khi các mối quan hệ trong giáo xứ được liên kết bởi sợi dây bác ái, người ta sẽ thấy mình trưởng thành hơn trong đức tin và nhân bản. Họ thấy mình "lớn" hơn không phải vì quyền thế, mà vì họ nhận ra phẩm giá cao quý của mình là con cái Chúa. Sự liên kết giữa linh mục và giáo dân, giữa các hội đoàn với nhau, phải là sự liên kết của những chi thể trong cùng một Thân Thể Nhiệm Mầu, nơi mà sự yếu đuối của người này được nâng đỡ bởi sức mạnh của người kia.

Có biết bao tâm hồn đang mang trong mình những thương tích, những mặc cảm và sự cô đơn giữa lòng đời. Họ đến với giáo xứ, đến với linh mục để tìm kiếm một sự an ủi, một chỗ dựa tâm linh. Ước gì khi nhìn vào cách linh mục sống và làm việc, mỗi người tín hữu đều có thể tự ủi an rằng mình cũng là một thành phần có ý nghĩa trong Dân Chúa. Dù là một người nghèo khổ, một người tội lỗi đang tìm đường trở về, hay một người đang âm thầm phục vụ trong những việc nhỏ bé nhất, họ đều thấy mình được trân trọng. Linh mục phải là người bảo đảm cho sự hiện diện của mọi thành phần trong Giáo hội, không để ai bị bỏ lại phía sau. Khi người linh mục nhớ mình là một "Redemptorist" – một người cộng tác với Đấng Cứu Thế – ngài sẽ mang đến niềm hy vọng cho những ai tuyệt vọng, và niềm an ủi cho những ai đang sầu khổ. Sự hiện diện của ngài phải là lời khẳng định rằng: "Bạn quan trọng đối với Chúa, và bạn có một vị trí không thể thay thế trong trái tim của Giáo hội".

Lời mời gọi "nhớ mình là ai" cũng chính là lời mời gọi trở về với sự nghèo khó của Tin Mừng. Người linh mục không sở hữu gì cho riêng mình, ngay cả thời gian và tình cảm cũng thuộc về đoàn chiên. Khi điều hành công việc, nếu linh mục quá chú trọng đến vật chất, đến những công trình nguy nga mà quên đi đền thờ tâm hồn của những người nghèo, ngài đã đánh mất căn tính của mình. Mỗi viên gạch xây nên nhà thờ vật chất chỉ thực sự có giá trị khi nó được xây bằng tình hiệp nhất và sự hy sinh. Người giáo dân sẽ học được sự thanh thoát khi thấy linh mục của mình không dính bén vào danh lợi. Họ sẽ thấy mình được khích lệ để sống hy sinh hơn khi thấy linh mục của mình tận tụy đêm ngày vì phần rỗi các linh hồn. Đó chính là lúc sự điều hành của linh mục trở thành một bài giảng sống động nhất, vang dội hơn mọi lời nói hoa mỹ trên tòa giảng.

Mối quan hệ giữa linh mục và giáo dân cần được đặt trên nền tảng của sự thật và tình thương. Trong thế giới hôm nay, khi các mối quan hệ con người dễ bị tổn thương và rạn nứt, thì giáo xứ phải là ốc đảo của sự chân thành. Linh mục điều hành giáo xứ không phải bằng sự thao túng hay áp đặt, nhưng bằng việc xây dựng những nhịp cầu đối thoại. Khi người giáo dân cảm thấy mình được lắng nghe, được thấu hiểu, họ sẽ sẵn lòng dấn thân. Chính trong sự liên kết chặt chẽ ấy, mầu nhiệm Hiệp thông của Giáo hội được hiện thực hóa. Người ta không còn nhìn linh mục như một người xa lạ ở tầng bậc cao hơn, nhưng như một người cha gần gũi, một người anh em cùng đi trên một con đường về nhà Cha. Sự gần gũi ấy không làm giảm đi sự thánh thiêng của chức linh mục, trái lại, nó làm cho chức linh mục trở nên rạng rỡ hơn vì nó phản chiếu chính hình ảnh Chúa Giêsu đã đến để ở cùng và ở trong chúng ta.

Ước gì trong mỗi thánh lễ, khi linh mục thưa: "Chúa ở cùng anh chị em", ngài thực sự ý thức rằng Chúa đang ở cùng dân Người qua chính sự phục vụ của ngài. Và khi giáo dân đáp: "Và ở cùng Cha", đó là lời cầu nguyện và cũng là sự nhắc nhở về trách nhiệm nặng nề nhưng vinh quang của chức thánh. Để mỗi khi thấy các ngài điều hành công việc, người ta không chỉ thấy một người giỏi giang, nhưng thấy một người tràn đầy Thánh Thần. Một linh mục luôn nhớ mình là ai sẽ là một linh mục luôn biết quỳ gối trước Thánh Thể trước khi đứng dậy để lãnh đạo dân Chúa. Bởi lẽ, sức mạnh của mục tử không đến từ chính mình, mà đến từ nguồn mạch hằng sống là Đức Kitô.

Nhìn lại hành trình lịch sử của Giáo hội, những linh mục thánh thiện không nhất thiết là những nhà quản trị xuất chúng theo tiêu chuẩn thế gian, nhưng là những người đã biến giáo xứ thành một cộng đoàn yêu thương. Họ đã dạy cho người giáo dân biết rằng, mỗi người đều có một ơn gọi riêng, một sứ mạng riêng trong chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Sự tự tin của người giáo dân khi tham gia vào công việc chung chính là thước đo cho sự thành công của người linh mục. Khi người linh mục khiêm nhường lùi lại để giáo dân được tỏa sáng với tài năng của họ, đó là lúc linh mục thực hiện sứ vụ mục tử một cách trọn vẹn nhất. Ngài trở nên nhỏ bé để dân Chúa được lớn lên, ngài trở nên nghèo khó để dân Chúa được giàu có về ân sủng.

Cuối cùng, ước chi mỗi linh mục luôn mang trong mình trái tim của người mục tử nhân lành, người sẵn sàng để lại chín mươi chín con chiên trên núi để đi tìm một con chiên lạc. Trong quản trị và điều hành, ước gì tinh thần ấy luôn thấm đẫm trong mọi kế hoạch. Đừng để những quy tắc hành chính làm xơ cứng trái tim, cũng đừng để những lo toan vật chất che khuất ánh sáng phục vụ. Khi linh mục nhớ mình là ai, ngài sẽ sống trọn vẹn cho Chúa và cho anh chị em mình. Và khi ấy, giáo xứ sẽ thực sự trở thành một dấu chỉ của nước trời ngay tại trần thế, nơi mọi người đều cảm nhận được tình yêu cứu độ và sự quan phòng của Thiên Chúa qua bàn tay và trái tim của người linh mục.

Nguyện xin Chúa Thánh Thần luôn xức dầu và đổi mới tâm hồn các linh mục, để các ngài luôn là những tôi tớ trung kiên, những người quản gia nhân hậu, và là những chứng nhân sống động của lòng thương xót Chúa giữa một thế giới đang khát khao tình yêu. Ước gì cuộc đời các ngài luôn là một bài ca tạ ơn, một hy lễ sống động dâng lên Thiên Chúa, để qua các ngài, danh Chúa được cả sáng và các linh hồn được cứu rỗi. Đó chính là hạnh phúc đích thực, là triều thiên vinh quang mà Chúa dành sẵn cho những mục tử biết nhớ mình là ai và biết sống hết mình cho căn tính ấy.

Lm. Anmai, CSsR


 

ƯỚC GÌ CÁC LINH MỤC LUÔN NHỚ MÌNH LÀ AI...

Trong sự tĩnh lặng của một buổi chiều tà, khi những ánh nắng cuối ngày còn sót lại trên tháp chuông nhà thờ, con tim người linh mục dường như lắng lại để nhìn về hành trình mà mình đã chọn, hay đúng hơn, hành trình mà Thiên Chúa đã dọn sẵn cho mình. Có lẽ, câu hỏi quan trọng nhất không phải là chúng ta đã làm được gì, nhưng là chúng ta đã trở nên ai giữa lòng thế gian này. Ước gì các linh mục luôn nhớ mình là ai, không phải để tự hào về một phẩm giá cao quý, mà để run rẩy trước một tình yêu quá đỗi lớn lao, một sứ vụ quá sức người. Linh mục là ai, nếu không phải là một "Alter Christus" – một Kitô khác – người được xức dầu không phải để ngồi trên ngai tòa, nhưng để cúi xuống rửa chân cho anh em, để đôi chân mình lấm bụi đường trần khi đi tìm con chiên lạc. Bản sắc của linh mục không nằm ở phẩm phục rực rỡ hay những nghi lễ trang trọng, mà nằm ở sự hiện diện đầy yêu thương giữa dân Chúa, nơi mà mỗi bước chân đi đều mang hơi thở của Đấng Đã Phục Sinh.

Khi suy ngẫm về hình ảnh linh mục ra đi "đến với chiên gần xa", lòng tôi lại bồi hồi nghĩ về những cuộc thăm viếng mục vụ đầy tính Tin Mừng. Đó không phải là những chuyến đi được lên kế hoạch rầm rộ, có xe đón đưa, có kèn trống chào mừng. Không, đó là những cuộc ra đi trong âm thầm, khi người linh mục mang trong mình trái tim của người mục tử nhân lành. Ước gì khi nhìn thấy các ngài, người giáo dân không nghĩ đến một vị chức sắc xa vời, mà nghĩ ngay đến một người cha, một người anh đang hiện diện giữa những vất vả của cuộc sống thường nhật. Dưới nắng cháy hay trong mưa dầm, hình bóng người linh mục hiện lên như một dấu chỉ của niềm hy vọng. Sự hiện diện ấy không cần phải ồn ào, chỉ cần là một cái nắm tay thật chặt với người già cô đơn, một lời an ủi nhẹ nhàng cho kẻ đang tuyệt vọng, hay một lời cầu nguyện sốt sắng bên giường bệnh của một người hấp hối. Đó chính là lúc linh mục thực sự là chính mình nhất: một người trung gian nối kết đất với trời.

Cái "ngõ hẻm" của cuộc đời thường chật hẹp và tối tăm, nơi ấy chứa đựng biết bao nỗi đau và những mảnh đời bị lãng quên. Người linh mục phải là người biết len lỏi vào những ngóc ngách ấy, không ngại sự dơ bẩn hay nghèo nàn. Nếu linh mục chỉ đứng trên tòa giảng để nói về lòng thương xót mà không bao giờ chạm tay vào nỗi đau của tha nhân, thì lời giảng ấy chỉ là tiếng đồng chập chõa kêu vang. Ra đi đến với những nơi xa xôi, những vùng ngoại biên của tâm hồn và địa lý, đó chính là mệnh lệnh từ trái tim của Chúa Giêsu. "Bao bị không cồng kềnh" – hình ảnh này nhắc nhở chúng ta về sự nghèo khó của Tin Mừng. Linh mục đi đến với dân không phải với tư thế của một người ban phát từ trên cao, mà với sự khiêm hạ của một người đầy tớ. Khi không bị vướng bận bởi vật chất, không bị ràng buộc bởi danh vọng hay sự tiện nghi, người linh mục trở nên thanh thoát và nhẹ nhàng. Sự thanh thoát ấy giúp các ngài nhìn thấy Chúa trong mọi người và mang Chúa đến cho mọi người một cách thuần khiết nhất.

Sự "kín đáo và âm thầm" trong sứ vụ mục vụ là một nét đẹp thánh thiêng mà có lẽ trong thế giới ồn ào ngày nay, chúng ta dễ dàng đánh mất. Chúa Giêsu đã dạy: "Khi làm việc lành, đừng cho tay trái biết tay phải làm gì". Một cuộc thăm viếng không cần máy ảnh, không cần báo cáo thành tích, chỉ có linh mục, con chiên và sự hiện diện của Chúa Thánh Thần. Chính trong sự kín đáo ấy, những cuộc đối thoại tâm linh sâu sắc nhất mới được diễn ra. Người ta dám mở lòng mình ra, dám bộc bạch những tội lỗi, những thương đau mà bấy lâu nay họ che giấu. Khi linh mục ra đi mà không "đón đưa rềnh ràng", các ngài phá đổ mọi rào cản của giai tầng xã hội. Các ngài trở thành người của mọi người, thuộc về mọi nhà. Sự giản dị ấy có sức mạnh cảm hóa mãnh liệt hơn bất kỳ bài hùng biện nào. Nó cho thấy rằng Giáo hội không phải là một tổ chức hành chính khô khan, mà là một gia đình, nơi người cha luôn thao thức vì con cái.

Và rồi, sau những chuyến ra đi như thế, sự trở về của các ngài mang một ý nghĩa hoàn toàn mới. Không phải là sự trở về để nghỉ ngơi trong sự tự mãn, mà là một sự trở về đầy ắp "hoa trái mới". Những hoa trái ấy là gì? Đó là ánh mắt của một người tội lỗi vừa tìm lại được ơn giao hòa, là nụ cười của một em nhỏ nghèo khổ cảm nhận được tình thương, là sự biến đổi của một gia đình đang trên bờ vực đổ vỡ. Những "hồi sinh mới" bắt đầu nảy mầm từ những bước chân không mệt mỏi của người mục tử. Mỗi cuộc thăm viếng là một hạt giống hy vọng được gieo vào lòng đất tâm hồn. Có những hạt giống nảy mầm ngay lập tức, nhưng cũng có những hạt giống cần thời gian và nước mắt để trưởng thành. Nhưng chắc chắn một điều, khi linh mục ra đi với tình yêu chân thành, Thiên Chúa sẽ làm cho mọi sự sinh hoa kết quả. Sự biến đổi không chỉ xảy ra nơi những người được viếng thăm, mà còn xảy ra ngay chính trong lòng người linh mục. Mỗi lần chạm vào nỗi khổ đau của dân Chúa, người linh mục lại thấy mình nhỏ bé hơn, cần Chúa hơn và yêu mến ơn gọi của mình hơn.

Ước gì mỗi linh mục luôn khắc cốt ghi tâm rằng mình là người của Chúa và là người của tha nhân. Chức thánh không phải là một tấm bằng để tiến thân, mà là một lời mời gọi chết đi cho chính mình mỗi ngày. Khi chúng ta quên mình là ai, chúng ta dễ dàng rơi vào cám dỗ của quyền lực, của sự hưởng thụ và của thói đạo đức giả. Chúng ta có thể trở thành những "viên chức tôn giáo" làm việc theo giờ hành chính, thay vì là những mục tử sẵn sàng hiến mạng vì đoàn chiên. Hình ảnh người linh mục "dưới nắng, trong mưa" là biểu tượng của một tình yêu kiên trì, không quản ngại gian khổ. Tình yêu ấy không chọn lựa đối tượng, không phân biệt giàu nghèo, không quản ngại xa xôi. Chính sự dấn thân vô vị lợi ấy mới là bằng chứng xác thực nhất cho Tin Mừng mà các ngài loan báo. Thế giới hôm nay không cần những bậc thầy lý thuyết, thế giới cần những chứng nhân của tình yêu và sự phục vụ.

Lạy Chúa, xin giữ gìn các linh mục của Ngài trong tình yêu và sự trung tín. Xin cho các ngài luôn nhớ mình là những chiếc bình sành dễ vỡ nhưng lại chứa đựng kho tàng vô giá là chính Chúa. Xin cho đôi chân các ngài đừng mỏi mệt trên những nẻo đường truyền giáo, cho trái tim các ngài luôn rực cháy lửa mến để sưởi ấm những tâm hồn giá lạnh. Để mỗi khi ra đi, các ngài mang theo sự bình an của Chúa, và khi trở về, các ngài mang theo niềm vui của mùa gặt linh hồn. Ước gì cuộc đời của mỗi linh mục là một bài ca tạ ơn không dứt, một lời kinh sống động giữa lòng nhân thế. Xin cho các ngài luôn khiêm tốn để nhận ra rằng mình chỉ là công cụ trong tay Chúa, để mọi vinh quang đều thuộc về Ngài, và mọi ơn phúc đều tuôn đổ xuống trên dân thánh. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

ƯỚC GÌ CÁC LINH MỤC LUÔN NHỚ MÌNH LÀ AI ĐỂ TRỞ THÀNH VỊ MỤC TỬ NHƯ LÒNG CHÚA MONG ƯỚC VÀ NHƯ LÒNG DÂN MONG ĐỢI

Trong thâm thẳm của mầu nhiệm cứu độ, thiên chức linh mục hiện linh như một dấu chỉ sống động của lòng thương xót Chúa giữa trần gian, là một nhịp cầu nối kết giữa hữu hạn và vô biên, giữa thân phận tro bụi của con người và thánh đức vẹn tuyền của Thiên Chúa. Khi đặt bút viết về căn tính linh mục, lòng tôi trào dâng một nỗi niềm ưu tư pha lẫn niềm xác tín mãnh liệt về một lý tưởng cao đẹp mà mỗi người anh em linh mục chúng tôi đang mang nặng trên đôi vai gầy yếu của mình. Ước gì, trong từng hơi thở của sứ vụ, trong từng nhịp đập của trái tim dâng hiến, các linh mục luôn nhớ mình là ai, không phải để tự tôn trong một vị thế xã hội, cũng không phải để ẩn mình trong lớp áo giáo sĩ quyền uy, nhưng là để run rẩy nhận ra mình chỉ là "bình sành" chứa đựng kho tàng vô giá của ân sủng. Việc ghi nhớ căn tính ấy không đơn thuần là một cuộc phản tỉnh tri thức, mà là một cuộc trở về nguồn cội của tình yêu, nơi tiếng gọi "Hãy theo Thầy" vẫn còn vang vọng bên bờ hồ Galilê của cuộc đời mỗi người. Nếu linh mục quên mình là ai, ngài sẽ dễ dàng rơi vào cơn cám dỗ của thế tục hóa, biến sứ vụ thành nghề nghiệp, biến bàn thờ thành sàn diễn và biến dân Chúa thành những con số khô khan trên sổ sách. Ngược lại, khi linh mục thấu cảm được mình là người được chọn từ giữa muôn người để phục vụ con người trong những sự thuộc về Thiên Chúa, ngài sẽ tỏa rạng một sức hút lạ lùng, một sức hút không đến từ tài năng hùng biện hay sự khéo léo trong quản trị, mà đến từ chính sự hiện diện của Đức Kitô nơi bản thân ngài.

Cái "nhớ mình là ai" bắt đầu từ việc ý thức về sự bất xứng của bản thân trước thánh chức cao vời, bởi linh mục không bao giờ là một siêu nhân không tỳ vết, mà trái lại, là một tội nhân được thương xót, một kẻ yếu đuối được thánh hiến để trở nên khí cụ của quyền năng Thiên Chúa. Khi linh mục nhớ mình là một người được yêu, một người được tha thứ, ngài mới có thể nhìn đoàn chiên bằng ánh mắt của người mục tử nhân lành, biết cảm thông với những vấp ngã, biết kiên nhẫn với những vết thương và biết bao dung với những tâm hồn lầm lạc. Một vị mục tử như lòng Chúa mong ước chính là người biết "mặc lấy tâm tình của Đức Kitô", biết tiêu hao đời mình cho những linh hồn bị bỏ rơi nhất, như linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế vẫn hằng nhắc nhở về một ơn cứu chuộc chan chứa. Người mục tử ấy không đứng trên cao để phán xét, cũng không đứng ngoài cuộc để quan sát, nhưng là người dám dấn thân vào những "vùng ngoại biên" của kiếp người, nơi có mùi của chiên, nơi có những nỗi đau thầm kín không lời và những tiếng kêu cứu vô vọng của những người nghèo khổ. Dân Chúa mong đợi nơi linh mục không phải là một chính trị gia lỗi lạc, một nhà kinh tế tài ba hay một chuyên gia tâm lý thuần túy, mà họ khao khát một người cha linh hồn, một vị mục tử biết lắng nghe bằng trái tim, biết an ủi bằng lời Chúa và biết dẫn dắt họ đến nguồn nước hằng sống là Bí tích Thánh Thể.

Trong dòng chảy của thời đại đầy biến động, nơi mà những giá trị đạo đức đôi khi bị lu mờ bởi chủ nghĩa thực dụng và cá nhân, linh mục càng cần phải khẳng định căn tính của mình như một "Alter Christus" - một Đức Kitô khác. Đây không phải là một danh xưng danh dự để tự mãn, mà là một lời mời gọi tự hủy sâu sắc nhất, là việc để cho Chúa Kitô lớn lên trong mình còn cái tôi ích kỷ của mình phải nhỏ lại. Khi linh mục cử hành thánh lễ, khi ngài đọc lời truyền phép "Này là mình Thầy, này là máu Thầy", đó không chỉ là sự lập lại một công thức phụng vụ, mà phải là sự đồng hóa trọn vẹn của cuộc đời ngài với hy tế trên Thập giá. Linh mục phải trở thành tấm bánh bẻ ra cho thế giới, là dòng máu đổ ra cho sự sống của muôn người. Chính khi linh mục tan chảy trong tình yêu hiến tế ấy, người ta sẽ không còn thấy một con người bằng xương bằng thịt với những giới hạn riêng tư, mà họ sẽ thấy hiện thân của một Thiên Chúa gần gũi, hữu hình. Người ta sẽ bảo với nhau bằng một niềm xác tín không chút do dự rằng: "Đó chính là vị mục tử như lòng Chúa mong ước", bởi qua ngài, họ chạm tới được lòng nhân hậu của Thiên Chúa, qua ánh mắt ngài, họ thấy được sự an ủi của Thánh Thần, và qua đôi tay ngài, họ nhận lãnh được sự chữa lành của Chúa Kitô.

Sự hiện diện của linh mục trong cộng đoàn không thể là một sự hiện diện mờ nhạt hay chỉ mang tính thủ tục hành chính, mà phải là một sự hiện diện thiết yếu và cứu độ. Thế gian có thể thiếu những nhà giải trí, thiếu những nhà khoa học, nhưng không bao giờ có thể thiếu được những linh mục thánh thiện, vì linh mục là người nắm giữ chìa khóa của các mầu nhiệm thánh, là người mang Thiên Chúa đến cho con người và dẫn đưa con người về với Thiên Chúa. Khi một linh mục thực sự sống đúng căn tính của mình, ngài trở thành một Đấng-nhân-danh-Chúa mà đến, mang theo bình an của Phục Sinh vào những gia đình đang rạn nứt, mang hy vọng vào những tâm hồn đang tuyệt vọng và mang ánh sáng vào những góc khuất tối tăm của lương tâm. Dân Chúa có một nhạy bén thiêng liêng rất lạ lùng, họ có thể bỏ qua những khiếm khuyết về tính tình hay sự vụng về trong giao tiếp của linh mục, nhưng họ không thể chấp nhận một mục tử thiếu lửa mến Chúa, một mục tử không có mùi của Tin Mừng. Họ khao khát được thấy linh mục cầu nguyện, vì chỉ khi linh mục là người của cầu nguyện, ngài mới có thể nói về Chúa bằng một ngôn ngữ có sức thuyết phục, một ngôn ngữ phát ra từ kinh nghiệm gặp gỡ cá vị với Đấng Hằng Sống.

Ước gì mỗi linh mục luôn khắc cốt ghi tâm rằng, chức linh mục không phải là của riêng mình, mà là một hồng ân được trao ban để phục vụ Giáo hội. Một vị mục tử như lòng dân mong đợi là người biết khóc với người khóc, vui với người vui, là người không bao giờ đóng cửa trái tim trước những nỗi khổ đau của đàn chiên. Trong thế giới đầy rẫy những sự chia rẽ, linh mục phải là nhân tố của sự hiệp nhất, là người kiến tạo hòa bình và là chứng nhân của sự hiệp thông. Ngài phải là người bảo vệ lẽ phải, là tiếng nói của những người không có tiếng nói, nhưng luôn làm điều đó với tinh thần của Tin Mừng, không oán hận, không bạo lực, chỉ có tình yêu thương xót là kim chỉ nam cho mọi hành động. Sự hy sinh thầm lặng của linh mục trong tòa giải tội, những giờ thức trắng bên giường bệnh nhân, hay những chuyến đi mục vụ vất vả đến những vùng sâu vùng xa, tất cả đều là những nét bút vẽ nên chân dung của một "Alter Christus" giữa lòng nhân thế. Chính những hành động nhỏ bé nhưng đong đầy tình yêu ấy làm cho người ta cảm thấy rằng "chúng ta không thể thiếu ngài", bởi lẽ nếu không có linh mục, ai sẽ ban bánh trường sinh cho chúng ta? Ai sẽ tha thứ tội lỗi cho chúng ta nhân danh Thiên Chúa? Ai sẽ đồng hành với chúng ta trong những giây phút cuối cùng của cuộc đời để dẫn đưa chúng ta về nhà Cha?

Trách nhiệm của linh mục thật nặng nề nhưng cũng thật vinh phúc, vì ngài được thông phần vào chức linh mục duy nhất của Đức Kitô. Để có thể giữ vững được căn tính ấy giữa một thế giới đầy cám dỗ, linh mục cần phải bám chặt lấy Mẹ Maria – Mẹ của các linh mục. Mẹ sẽ dạy các linh mục biết thưa tiếng "Xin vâng" mỗi ngày, biết giữ gìn sự khiết tịnh của trái tim để trọn vẹn thuộc về Chúa và thuộc về mọi người. Lời cầu nguyện của cộng đoàn dân Chúa cũng là một nguồn lực không thể thiếu để nâng đỡ các linh mục, để các ngài không bao giờ cảm thấy cô độc trên hành trình dâng hiến. Khi một linh mục thực sự trở thành vị mục tử như lòng Chúa mong ước, ngài không cần phải dùng nhiều lời để thuyết phục người khác tin vào Chúa, bởi chính cuộc sống đơn sơ, khó nghèo và vâng phục của ngài đã là một bài giảng hùng hồn nhất về sự hiện diện của Thiên Chúa. Ngài trở thành một dấu chỉ của niềm hy vọng, một lời nhắc nhở rằng thế giới này không phải là cùng đích, mà chúng ta còn một quê hương vĩnh cửu trên trời.

Cuộc đời linh mục là một bản tình ca được viết bằng những nốt nhạc của sự hy sinh và lòng mến. Mỗi khi linh mục nhớ mình là ai, ngài lại được thêm sức mạnh để bắt đầu lại sau mỗi lần vấp ngã, để trung thành với lời giao ước dù bao thử thách bủa vây. Cái nhìn của Chúa Giêsu dành cho Phêrô sau ba lần chối Chúa vẫn là cái nhìn đầy yêu thương và tin tưởng dành cho mỗi linh mục hôm nay. "Con có yêu mến Thầy không?" – Câu hỏi ấy vẫn vang lên trong sâu thẳm tâm hồn mục tử, thôi thúc ngài dấn thân hơn nữa, yêu thương nhiều hơn nữa. Một vị mục tử "như lòng dân mong đợi" không phải là một người hoàn hảo về mọi mặt, nhưng là một người "đích thực là Đấng-nhân-danh-Chúa mà đến", mang theo hơi ấm của lòng Chúa thương xót vào mọi ngõ ngách của cuộc đời. Khi ấy, sự hiện diện của linh mục sẽ trở thành một niềm an ủi lớn lao, một sự nâng đỡ tinh thần vô giá cho những ai đang mệt mỏi và gánh nặng. Chúng ta cần những linh mục biết quỳ gối trước Thánh Thể trước khi đứng thẳng trước dân Chúa, những linh mục biết để cho lời Chúa thấm đẫm vào từng suy nghĩ và hành động của mình.

Lời cầu chúc và cũng là khát vọng sâu xa nhất dành cho mỗi linh mục là: ước gì các ngài mãi mãi là những chứng nhân của niềm vui Tin Mừng, là những sứ giả của lòng thương xót và là những mục tử tận tụy đến hơi thở cuối cùng. Khi một linh mục sống đúng với ơn gọi của mình, ngài không chỉ thánh hóa bản thân mà còn kéo cả thế giới về phía Thiên Chúa. Sự gắn kết giữa linh mục và dân Chúa là một mối tương quan thiêng liêng, nơi mà sự yếu đuối của linh mục được bù đắp bằng lời cầu nguyện của giáo dân, và sự khao khát tâm linh của giáo dân được lấp đầy bằng thừa tác vụ của linh mục. Chính trong sự tương tác ấy, Giáo hội trở nên một thân thể duy nhất, sống động và rạng ngời ánh sáng của Chúa Kitô. Người linh mục, với tất cả sự khiêm hạ, sẽ tiếp tục bước đi trên con đường Thập giá, nhưng trong lòng luôn tràn đầy niềm vui phục sinh, vì biết rằng mình đang thực thi sứ mạng cao cả nhất mà một con người có thể nhận lãnh.

Kết thúc những suy tư tâm tình này, trái tim tôi lại hướng về những anh em linh mục đang phục vụ ở những nơi gian khổ, những người đang âm thầm hy sinh mà không ai biết đến, những người đang phải đối diện với nỗi cô đơn hay sự hiểu lầm. Ước gì tất cả chúng ta luôn nhớ mình là ai, để trong mọi hoàn cảnh, chúng ta vẫn là những vị mục tử nhân lành, là những Đức Kitô khác giữa lòng đời. Để rồi, khi kết thúc hành trình lữ thứ trần gian, chúng ta có thể ngẩng cao đầu thưa với Chúa: "Lạy Chúa, con đã hoàn tất công việc Chúa giao, con đã giữ vững đức tin và đã yêu thương đoàn chiên cho đến cùng". Và nơi môi miệng của dân Chúa, tiếng tung hô "Chúc tụng Đấng nhân danh Chúa mà đến" sẽ mãi là một minh chứng hùng hồn cho một đời linh mục trọn vẹn và thánh hiến. Đó không chỉ là lý tưởng, mà là một thực tại thiêng liêng mà mỗi linh mục được mời gọi thực hiện từng ngày, từng giờ trong cuộc đời mình, để danh Chúa được cả sáng và các linh hồn được cứu rỗi.

Ước gì niềm xác tín về căn tính linh mục luôn là ngọn hải đăng soi sáng lối bước của các ngài, để giữa muôn vàn tiếng vang của thế giới, các ngài vẫn nghe rõ tiếng gọi của Chúa, và giữa muôn vàn khuôn mặt, các ngài vẫn nhận ra khuôn mặt của Đức Kitô nơi những người anh em bé mọn nhất. Chính lúc đó, linh mục thực sự là linh mục, là người của Chúa và là người của muôn người, một thực thể không thể thiếu trong kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa dành cho nhân loại.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGỌT NGÀO TỐT ĐẸP LẮM THAY: KHÚC CA CỦA TÌNH HUYNH ĐỆ TRONG ĐỜI DÂNG HIẾN

Mỗi khi chiều buông xuống trên những hành lang dài hun hút của tu viện, khi tiếng chuông nguyện kinh chiều ngân nga gọi mời những bước chân vội vã trở về nhà nguyện, lòng tôi lại trào dâng một cảm thức khó tả về mầu nhiệm của sự hiệp thông. Giữa không gian trầm mặc, thoảng hương trầm và ánh nến lung linh, lời Thánh vịnh 132 lại vang lên như một điệp khúc bất tận, soi rọi vào từng ngõ ngách của tâm hồn những người sống đời thánh hiến: “Ngọt ngào tốt đẹp lắm thay, anh em được sống vui vầy bên nhau”. Lời kinh ấy không chỉ là một câu hát thên môi, không chỉ là một lý thuyết thần học khô khan nằm trên trang giấy, mà đó là sự sống, là hơi thở, là nhịp đập con tim của những ai đã can đảm rời bỏ chiếc thuyền chài cha ông để đi theo tiếng gọi của Thầy Giêsu. Có lẽ, đối với nhiều người ở "thế gian", khi nhìn qua cánh cổng nhà dòng khép kín, họ thường hình dung về một đời sống tu trì đầy rẫy những khắc khổ, tẻ nhạt, cô đơn và buồn chán. Họ nghĩ rằng chúng tôi là những con người trốn chạy cuộc đời, chôn vùi thanh xuân trong bốn bức tường vôi lạnh lẽo, ngày ngày chỉ biết tụng niệm và đối diện với những khuôn mặt cũ kỹ đến nhàm chán. Nhưng không, thưa những người anh em, sự thật về đời sống cộng đoàn không mang màu sắc u tối như thế, trái lại, nó rực rỡ, sống động và "ngọt ngào" một cách lạ lùng, một thứ vị ngọt mà chỉ những ai nếm trải bằng đức tin mới có thể cảm thấu trọn vẹn.

Để hiểu được cái "ngọt ngào" ấy, trước hết chúng ta phải nhìn nhận rằng cộng đoàn tu trì không phải là một tập hợp ngẫu nhiên của những con người cùng sở thích hay cùng chí hướng theo kiểu hội đoàn trần thế. Chúng tôi không chọn nhau. Đó là điểm mấu chốt của mầu nhiệm. Tôi không chọn người anh em ngồi bên cạnh tôi trong bàn ăn, tôi không chọn vị Bề trên sẽ hướng dẫn tôi, tôi cũng không chọn người anh em đang đau yếu mà tôi phải chăm sóc. Chính Thiên Chúa đã chọn tất cả chúng tôi. Ngài gom chúng tôi lại từ bốn phương trời, từ những hoàn cảnh xuất thân khác biệt, từ những tính cách trái ngược, thậm chí từ những nền văn hóa xung khắc nhau, để đặt chúng tôi vào chung một mái nhà, dưới cùng một Luật dòng, và hướng về cùng một Đức Kitô. Chính vì "không chọn nhau" mà việc "sống vui vầy bên nhau" mới trở thành một phép lạ thường hằng. Nếu ở ngoài đời, người ta chỉ chơi với ai hợp tính, chỉ làm việc với ai cùng quan điểm, thì trong nhà dòng, chúng tôi học cách yêu thương những người "khó thương", học cách chấp nhận những góc cạnh xù xì của người khác như một phần thánh giá mà Chúa trao gửi. Và lạ lùng thay, khi ta vượt qua được cái rào cản của sự khác biệt tự nhiên ấy bằng cái nhìn siêu nhiên, ta bỗng thấy người anh em mình đẹp đẽ vô cùng. Cái đẹp ấy không nằm ở ngoại hình hay tài năng, mà nằm ở chỗ họ cũng là một chi thể của Đức Kitô, cũng đang mang trong mình chiếc bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng ân sủng.

Nhiều người nghĩ đời tu tẻ nhạt vì thiếu vắng những cuộc vui ồn ào, thiếu vắng tình cảm lứa đôi, thiếu vắng sự tự do bay nhảy. Nhưng họ đâu biết rằng, niềm vui trong đời tu là niềm vui của sự hiện diện. Hãy thử tưởng tượng, sau một ngày dài làm việc mục vụ vất vả, người đi giảng thuyết, người dạy giáo lý, người phục vụ người nghèo, tất cả lại quy tụ về bên bàn tiệc Thánh Thể và bàn ăn huynh đệ. Tiếng cười nói rộn ràng, những câu chuyện mục vụ được chia sẻ, những ánh mắt cảm thông khi một anh em gặp khó khăn, tất cả tạo nên một bầu khí ấm áp mà không tiền bạc nào mua được. Thánh vịnh ví sự ngọt ngào này "như dầu quý đổ trên đầu, xuống râu, xuống râu A-ha-ron, xuống đến tà áo người". Dầu là biểu tượng của niềm vui, của sự chữa lành, của ân sủng Chúa Thánh Thần. Trong cộng đoàn, tình huynh đệ chính là thứ dầu quý ấy. Nó chữa lành những vết thương do hiểu lầm, nó làm mềm đi những chai sạn của tính ích kỷ, và nó làm cho đời sống dâng hiến trở nên trơn tru, nhẹ nhàng hơn. Nếu không có tình huynh đệ, đời tu thực sự sẽ là một gánh nặng ngàn cân, một "nhà tù" tự nguyện. Nhưng nhờ có anh em, thánh giá trở nên nhẹ nhàng vì có người cùng vác, niềm vui được nhân đôi vì có người cùng chia.

Tất nhiên, nói như thế không có nghĩa là đời sống cộng đoàn là một thiên đường không có mây mù. Chúng tôi vẫn là những con người mỏng giòn, mang trong mình hậu quả của nguyên tội. Vẫn có những lúc "bát đũa còn xô", vẫn có những va chạm, những bất đồng quan điểm, những lúc cái "tôi" trỗi dậy mạnh mẽ muốn lấn át cái "chúng ta". Có những ngày nhìn mặt người anh em mà lòng nặng trĩu, có những lời nói vô tình xé toạc tâm hồn nhau. Nhưng chính trong những lúc tăm tối ấy, vẻ đẹp của đời tu mới được tỏ lộ rõ nét nhất qua sự tha thứ. Ở đâu có con người, ở đó có xung đột; nhưng ở đâu có những người thánh hiến, ở đó có nỗ lực hòa giải không ngừng. Chúng tôi không nuôi hận thù qua đêm, không để mặt trời lặn mà cơn giận vẫn còn (Ep 4,26). Bài học lớn nhất mà cộng đoàn dạy cho mỗi tu sĩ không phải là cách để trở thành thánh nhân ngay lập tức, mà là cách để đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã cùng với anh em mình. Sự "ngọt ngào" mà Thánh vịnh nói đến, đôi khi là vị ngọt hậu sau chén thuốc đắng của sự từ bỏ ý riêng. Khi tôi chấp nhận lùi lại một bước để anh em tôi được tiến lên, khi tôi im lặng nuốt xuống một lời bào chữa để giữ gìn hòa khí, tôi nếm được vị ngọt của Thập Giá, vị ngọt của Tình Yêu tự hiến mà Đức Kitô đã nêu gương.

Đời tu cũng không hề tẻ nhạt như người ta tưởng, bởi lẽ mỗi ngày là một cuộc phiêu lưu của ân sủng. Sống bên nhau, chúng tôi cùng nhau khám phá kho tàng Lời Chúa, cùng nhau tranh luận thần học để tìm ra chân lý, cùng nhau sáng tạo trong các phương pháp loan báo Tin Mừng. Có những buổi tối sinh hoạt cộng đoàn, những tu sĩ già trẻ lớn bé quây quần bên nhau, người đàn, người hát, người kể chuyện tiếu lâm. Tiếng cười của các tu sĩ giòn tan, vô tư và thanh thoát, bởi nó không bị vướng bận bởi cơm áo gạo tiền hay những toan tính danh lợi. Cái vui của đời tu là cái vui "vui vầy", tức là vui trong sự hiệp nhất. Như những giọt sương sa xuống núi Khéc-môn, tình huynh đệ tưới mát tâm hồn, làm cho đời sống thiêng liêng đâm chồi nảy lộc. Một cộng đoàn tu trì hạnh phúc chính là lời chứng hùng hồn nhất cho thế giới ngày nay, một thế giới đang bị xâu xé bởi chia rẽ, hận thù và chủ nghĩa cá nhân. Khi người ta thấy những con người khác biệt dòng máu có thể sống yêu thương nhau như ruột thịt, họ sẽ phải thốt lên: "Kìa xem họ yêu thương nhau biết bao!", và từ đó, họ nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa.

Hơn nữa, sự "vui vầy bên nhau" còn là điểm tựa vững chắc cho sứ vụ. Không ai có thể làm tông đồ một mình. Chúa Giêsu sai các môn đệ đi từng hai người một, đó là hình ảnh của cộng đoàn truyền giáo. Khi tôi đứng trên bục giảng, tôi biết rằng ở nhà, các anh em đang cầu nguyện cho tôi. Khi tôi gặp thất bại trong công việc mục vụ, tôi biết có một cộng đoàn dang tay đón tôi trở về, ủi an và khích lệ. Đời sống cộng đoàn là hậu phương, là trạm tiếp nhiên liệu cho mỗi chiến sĩ Đức Kitô. Nếu thiếu đi sự nâng đỡ này, người tu sĩ rất dễ rơi vào trạng thái kiệt sức (burnout) hoặc tìm kiếm những niềm vui bù trừ không lành mạnh bên ngoài. Ngược lại, khi cộng đoàn thực sự là một mái ấm, là nơi "ngọt ngào tốt đẹp", thì người tu sĩ sẽ luôn tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết dấn thân, vì họ biết mình thuộc về một gia đình thiêng liêng, nơi có Chúa là Cha và mọi người là anh em.

Cũng cần phải nói đến khía cạnh chăm sóc lẫn nhau lúc ốm đau, già yếu. Đây là lúc tình huynh đệ tỏa sáng rực rỡ nhất. Trong các nhà hưu dưỡng của các Dòng tu, hình ảnh những tu sĩ trẻ đút cháo, thay tã, dìu dắt những tu sĩ già là những hình ảnh đẹp tựa thiên thần. Không phải là con cháu ruột thịt, nhưng sự chăm sóc ấy lại ân cần và kiên nhẫn đến lạ thường. Bởi lẽ, trong người anh em già yếu kia, người tu sĩ trẻ nhìn thấy hình ảnh của Chúa Kitô khổ nạn, và cũng nhìn thấy tương lai của chính mình. Những tu sĩ già, dù thân xác tiều tụy, nhưng nụ cười vẫn rạng rỡ vì họ không bị bỏ rơi, họ được sống và chết trong vòng tay của anh em, trong lời kinh tiếng hát của cộng đoàn. Cái chết trong nhà dòng không lạnh lẽo, mà ấm áp niềm hy vọng Phục sinh. Đó chẳng phải là "ngọt ngào tốt đẹp" sao? Chẳng phải đó là minh chứng hùng hồn rằng đời tu không cô độc, mà là một sự gắn kết trọn đời, trọn kiếp, vượt qua cả ranh giới của sự sống và cái chết?

Thế giới hiện đại đề cao sự tự do cá nhân, coi sự ràng buộc cộng đoàn là một gánh nặng. Nhưng nghịch lý thay, con người hiện đại lại cô đơn hơn bao giờ hết. Họ kết nối với ngàn người trên mạng xã hội nhưng lại không có một người để tâm sự khi đêm về. Đời sống tu trì đi ngược lại dòng chảy đó, chọn sự ràng buộc để tìm thấy tự do đích thực, chọn sống chung để tìm thấy chính mình. Trong cộng đoàn, người tu sĩ không đánh mất bản sắc cá nhân, mà ngược lại, nhờ sự cọ xát với anh em, nhân cách của họ được mài giũa, được hoàn thiện. Như những viên đá cuội dưới lòng suối, nhờ va đập vào nhau và nhờ dòng nước ân sủng chảy qua, chúng trở nên tròn trịa, nhẵn bóng và lấp lánh. Sự tẻ nhạt chỉ đến với những ai khép kín lòng mình, từ chối tham gia vào nhịp sống chung. Còn với những ai mở lòng ra, mỗi ngày sống trong nhà dòng là một ngày hội của tình thân, một ngày để khám phá những điều mới mẻ nơi Thiên Chúa và nơi anh em mình.

Lời Thánh vịnh "Ngọt ngào tốt đẹp lắm thay" như một lời nhắc nhở liên lỉ, mời gọi chúng ta trân trọng khoảnh khắc hiện tại bên nhau. Đừng đợi đến khi người anh em ra đi rồi mới hối tiếc vì chưa kịp nói một lời yêu thương, chưa kịp trao một cử chỉ hòa giải. Hãy biến cộng đoàn thành nơi mà "anh em sum họp một nhà", nơi mà tiếng cười nhiều hơn tiếng thở dài, lời khen ngợi nhiều hơn lời chỉ trích, và sự bao dung lớn hơn mọi lỗi lầm. Đời sống thánh hiến, xét cho cùng, là một cuộc tập dượt cho Nước Trời. Mà Nước Trời là gì nếu không phải là sự hiệp thông trọn vẹn của các thánh trong tình yêu Ba Ngôi Thiên Chúa? Vì thế, sống đời cộng đoàn chính là sống trước niềm vui thiên đàng ngay tại thế gian này. Dù còn đó những khiếm khuyết, những giới hạn, nhưng vẻ đẹp của sự nỗ lực xây dựng tình huynh đệ vẫn luôn tỏa sáng, chiếu soi vào những góc khuất của tâm hồn nhân thế, để chứng minh rằng: Tình yêu là có thật, và hạnh phúc trong sự hy sinh là điều hoàn toàn khả thi.

Nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng là mối dây liên kết tuyệt hảo, luôn đổ tràn dầu ân sủng xuống trên các cộng đoàn tu trì, để mỗi tu viện, mỗi nhà dòng thực sự trở thành những "tiểu Cenacle - nhà tiệc ly", nơi các tông đồ đồng tâm nhất trí cầu nguyện cùng với Mẹ Maria. Ước mong sao mỗi người chúng ta, những tu sĩ của Chúa, luôn cảm nghiệm được vị ngọt ngào của tình anh em, để dù cuộc đời có sóng gió, dù sứ vụ có gian nan, chúng ta vẫn vững bước vì biết rằng mình không bao giờ đơn độc. Bên cạnh ta luôn có anh em, và giữa anh em, luôn có Chúa hiện diện. Đó chính là niềm vui, là sức mạnh, và là lý do để chúng ta hân hoan ca vang bài ca chúc tụng mỗi ngày, trọn cả cuộc đời dâng hiến.

Lm. Anmai, CSsR


 

CỘNG ĐOÀN - HUYỀN NHIỆM CỦA SỰ HIỆP THÔNG VÀ CON ĐƯỜNG THẬP GIÁ TRỔ SINH HOA TRÁI TRONG ĐỜI DÂNG HIẾN

Khi tiếng Chúa vang vọng trong thẳm sâu tâm hồn, mời gọi một con người bước ra khỏi những toan tính đời thường để dấn bước vào hành trình dâng hiến, đó chưa bao giờ là một cuộc độc hành cô độc giữa sa mạc hoang vu của cái tôi ích kỷ. Ơn gọi thánh hiến, tự bản chất, mang tính giáo hội và cộng đoàn sâu sắc, bởi lẽ không ai có thể tự mình trở thành tu sĩ, và cũng chẳng ai có thể sống trọn vẹn căn tính của mình nếu tách rời khỏi thân mình mầu nhiệm là Hội Dòng, là Tu hội mà Thiên Chúa đã an bài để họ thuộc về. Khi dấn bước vào đời sống tu trì, mỗi người được mời gọi sống trong một tu hội, một hội dòng nào đó, và chính khoảnh khắc ta cúi đầu tuyên khấn, ta không chỉ cam kết với Thiên Chúa Đấng Vô Hình, mà còn cam kết thuộc về một gia đình hữu hình với những con người cụ thể. Chính vì thế, cộng đoàn không bao giờ và không thể nào tách rời khỏi đời tu, nhất là với cuộc đời của một tu sĩ, bởi đó là môi trường sống, là dưỡng khí, và là thao trường để rèn luyện nên một vị thánh. Cộng đoàn không chỉ là nơi ta cư ngụ, không chỉ là “ký túc xá” của những người độc thân vì Nước Trời, mà là một thực tại thần linh nơi Thiên Chúa hiện diện giữa những con người đang nỗ lực tìm kiếm Ngài.

Qua cộng đoàn, Thiên Chúa muốn chúng ta quảng đại, dấn thân, gắn bó với đời sống phục vụ tha nhân, nhưng cái “tha nhân” ấy không phải là những con người xa lạ nơi chân trời góc biển nào đó, mà gần hơn cả, thiết thực hơn cả và cũng thách đố hơn cả, chính là chấp nhận anh chị em trong cùng một mái nhà, cùng một bàn ăn và cùng một nguyện đường. Thật dễ dàng để yêu thương nhân loại nói chung, nhưng thật khó khăn biết bao khi phải yêu thương một con người cụ thể với đầy đủ những khiếm khuyết, tật xấu và những gai góc của cá tính đang hiện diện ngay bên cạnh ta mỗi ngày. Chính ở điểm này, mầu nhiệm của đời sống cộng đoàn được mở ra như một lời mời gọi khẩn thiết của Tin Mừng. Thiên Chúa không chọn những thiên thần để lập nên các Dòng tu, Ngài chọn những con người trần mắt thịt, những “chiếc bình sành” dễ vỡ để chứa đựng kho tàng ân sủng. Vì chắc chắn cộng đoàn dòng tu không chỉ toàn là những con người thánh, nhưng đằng sau nó có những hệ lụy, những bóng tối và những khoảng lặng rợn người mà chỉ những ai ở trong cuộc mới thấu cảm được, và chính những người đang khao khát nên thánh trong cộng đoàn cần đón nhận những sự khác biệt ấy bằng cặp mắt đức tin để được lớn lên, để được cắt tỉa và để được đồng hình đồng dạng với Đức Kitô Chịu Đóng Đinh.

Chúng ta thường bước vào nhà Dòng với một trái tim rực lửa và một lý tưởng nhuốm màu hồng về tình huynh đệ. Chúng ta mơ về cảnh tượng “anh em sum họp một nhà, bao là tốt đẹp bao là sướng vui” như Thánh Vịnh 133 đã diễn tả. Nhưng rồi, thời gian trôi qua, lớp sương mù lãng mạn tan đi, để lộ ra những thực tế trần trụi của kiếp người. Ta nhận ra người anh em ngồi bên cạnh ta trong giờ Kinh Phụng Vụ không phải lúc nào cũng sốt sắng như thiên thần, người chị em cùng làm việc tông đồ với ta không phải lúc nào cũng dịu dàng như Đức Mẹ. Những va chạm bắt đầu xuất hiện, những hiểu lầm nảy sinh, và những khác biệt về văn hóa, vùng miền, tuổi tác, trình độ, quan điểm sống trở thành những bức tường vô hình ngăn cách sự hiệp thông. Đó chính là những “hệ lụy” của đời sống chung mà ta không thể chối bỏ. Nếu không có đức tin soi dẫn, cộng đoàn có thể trở thành nấm mồ chôn vùi lý tưởng, nơi những người tu sĩ sống bên nhau nhưng lại cô đơn tột cùng trong chính căn phòng của mình, nơi những nụ cười xã giao che đậy những vết thương lòng đang rỉ máu. Nhưng, hỡi người bạn đường trong ơn gọi, chính tại nơi có vẻ như đầy giới hạn và yếu đuối ấy, Thiên Chúa lại đang thi thố quyền năng của Ngài.

Cộng đoàn chính là lò lửa thanh luyện, nơi cái tôi kiêu ngạo của ta bị thiêu đốt để lộ ra vàng ròng của đức ái. Chúng ta được mời gọi nhìn nhận rằng, mỗi thành viên trong cộng đoàn, dù thánh thiện hay còn nhiều bất toàn, đều là một quà tặng mà Thiên Chúa gửi đến cho ta. Có những quà tặng được gói ghém đẹp đẽ mang lại sự ủi an, nhưng cũng có những quà tặng được bọc trong lớp vỏ xù xì, gai góc để thử thách lòng kiên nhẫn và sự khiêm nhường của ta. Chấp nhận anh chị em trong cộng đoàn không có nghĩa là dung túng cho cái xấu, mà là nhìn thấu qua những bất toàn bề ngoài để thấy được hình ảnh của Thiên Chúa đang ẩn tàng trong linh hồn họ. Đây là một cuộc “tử đạo” hằng ngày, một cuộc kenosis – tự hủy ra không – để Chúa được lớn lên. Khi ta phải nhẫn nại trước một người anh em chậm chạp, khi ta phải mỉm cười bao dung trước một lời nói thiếu tế nhị, khi ta phải hy sinh ý riêng để vâng phục quyết định chung của cộng đoàn, chính là lúc ta đang bước lên thập giá cùng với Đức Kitô. Không có cộng đoàn, ta sẽ không bao giờ biết mình ích kỷ đến mức nào; không có những cọ xát đau thương, viên đá cuội tâm hồn ta sẽ mãi mãi xù xì chứ không thể trở nên nhẵn bóng và tròn đầy.

Đôi mắt đức tin là hành trang tối thượng để người tu sĩ sống còn và thăng hoa trong đời sống cộng đoàn. Nếu chỉ nhìn bằng đôi mắt nhân loại, ta sẽ chỉ thấy những xung khắc, những bè nhóm, những sự bất công hay những tính toan nhỏ nhen. Nhưng với cặp mắt đức tin, ta nhận ra mầu nhiệm Thân Thể Chúa Kitô. Thánh Phaolô đã dạy rằng, thân thể tuy một nhưng có nhiều bộ phận, và không bộ phận nào có thể nói với bộ phận kia rằng “tôi không cần anh”. Người anh em mà ta cảm thấy “khó ưa” nhất, có khi lại là bộ phận cần thiết nhất cho sự cứu rỗi của ta, là phương tiện hữu hiệu nhất để Thiên Chúa đục đẽo con người cũ kỹ của ta. Sự khác biệt trong cộng đoàn không phải là tai họa, mà là sự phong phú của ân sủng. Một vườn hoa đẹp không chỉ có một loài hoa, và một bản giao hưởng hùng tráng không chỉ có một nốt nhạc. Thiên Chúa, trong sự khôn ngoan vô biên, đã quy tụ những con người khác nhau về tính tình, khác nhau về ân ban để bổ túc cho nhau, để người mạnh nâng đỡ người yếu, người hăng say khích lệ người nguội lạnh, và người trầm tĩnh làm dịu đi người nóng nảy. Sự hiệp nhất trong đa dạng chính là dấu chỉ hùng hồn nhất về sự hiện diện của Thần Khí.

Dấn thân vào đời sống phục vụ tha nhân bắt đầu từ việc phục vụ chính những người trong nhà mình. Sẽ là một sự giả hình lớn lao nếu ta ra đi rao giảng về tình yêu thương cho thế giới, nhưng lại nuôi dưỡng sự hiềm khích với người anh em cùng dòng. Thánh Gioan Tông đồ đã cảnh báo: “Nếu ai nói mình yêu mến Thiên Chúa mà lại ghét anh em mình, thì đó là kẻ nói dối”. Cộng đoàn là trường học đầu tiên và khắc nghiệt nhất của đức ái. Ở đó, ta học cách rửa chân cho nhau như Thầy Giêsu đã làm. Rửa chân không chỉ là một nghi thức trong Tuần Thánh, mà là thái độ cúi xuống mỗi ngày để phục vụ, để tha thứ và để đón nhận. Đón nhận những hệ lụy của đời sống chung là chấp nhận rằng sự thánh thiện không phải là một trạng thái tĩnh tại, mà là một hành trình lội ngược dòng nước lũ. Những người thánh trong cộng đoàn không phải là những người không bao giờ phạm lỗi, mà là những người biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, biết xin lỗi và biết tha thứ không ngừng. Họ là những người dám nhìn thẳng vào những vết thương của cộng đoàn không phải để phán xét, chê bai hay bỏ đi, mà để băng bó bằng dầu thơm của tình yêu và rượu nồng của sự cảm thông.

Thực tế cho thấy, ma quỷ luôn tìm cách phá vỡ sự hiệp thông trong các dòng tu, bởi chúng biết rằng “nơi đâu có hai ba người họp lại nhân danh Ta, thì có Ta ở giữa”. Phá vỡ cộng đoàn là trục xuất Chúa ra khỏi đời sống tu trì. Vì thế, những xung đột, những cám dỗ muốn tìm kiếm sự an ủi bên ngoài, những khuynh hướng sống chủ nghĩa cá nhân hay “cục bộ” đều là những đòn tấn công nguy hiểm vào chính căn tính của người tu sĩ. Đứng trước những thách đố ấy, người tu sĩ được mời gọi bám chặt lấy Thánh Thể – bí tích của sự hiệp thông và tình yêu hiến tế. Chỉ khi quây quần bên bàn tiệc Thánh Thể, khi cùng nhau chia sẻ một Tấm Bánh và một Chén Rượu, chúng ta mới tìm thấy sức mạnh để vượt qua những rào cản của sự khác biệt. Trong ánh sáng của Thánh Thể, người anh em không còn là đối thủ, mà là chi thể của tôi, là một phần xương thịt thiêng liêng của tôi. Nỗi đau của họ là nỗi đau của tôi, niềm vui của họ là niềm vui của tôi. Sự gắn bó này không dựa trên cảm tính tự nhiên – vì theo tự nhiên có những người ta không thể ưa nổi – nhưng dựa trên nền tảng siêu nhiên là Máu Chúa Kitô đã đổ ra cho tất cả mọi người.

Sống trong cộng đoàn còn là một lời chứng ngôn sống động giữa một thế giới đang bị xâu xé bởi chia rẽ và hận thù. Khi những người tu sĩ, dù khác biệt về mọi mặt, vẫn có thể sống bên nhau trong bình an, yêu thương và tha thứ, họ trở thành dấu chỉ nát bàn về Nước Trời mai sau. Đó là một sứ mạng ngôn sứ. Chúng ta không rao giảng bằng lời nói suông, mà bằng chính đời sống hiệp thông của mình. Nhưng để đạt được điều đó, mỗi cá nhân phải chấp nhận tiến trình “cắt tỉa” đau đớn. Những hệ lụy của đời sống chung, như sự va chạm, sự so sánh, hay thậm chí là sự ghen tỵ thiêng liêng, tất cả đều là cơ hội để ta soi rọi lại nội tâm mình. Tại sao ta lại khó chịu khi người khác được khen ngợi? Tại sao ta lại tổn thương vì một lời nói vô tình? Phải chăng cái tôi của ta còn quá lớn? Chính nhờ cộng đoàn mà ta nhận diện được những góc khuất tăm tối trong linh hồn mình để dâng lên Chúa chữa lành. Một vị ẩn tu trong sa mạc có thể tưởng mình là thánh, cho đến khi ông ta phải sống chung với một người anh em khác và nhận ra mình vẫn còn đầy sân si. Vì vậy, cộng đoàn chính là ân ban, là phương thế thánh hóa hữu hiệu mà Thiên Chúa trao tặng.

Chúng ta cũng cần nhìn nhận một sự thật rằng, sự đón nhận anh chị em bằng cặp mắt đức tin đòi hỏi một đời sống cầu nguyện thâm sâu. Nếu không có đời sống nội tâm, không có sự gắn kết mật thiết với Chúa Giêsu, ta sẽ nhanh chóng cạn kiệt năng lượng yêu thương. Ta sẽ nhìn cộng đoàn như một gánh nặng, một ngục tù giam hãm tự do. Nhưng khi chìm sâu vào Thiên Chúa, ta sẽ thấy cộng đoàn là một "tiểu giáo hội", nơi Chúa Thánh Thần đang hoạt động âm thầm nhưng mãnh liệt. Người thánh trong cộng đoàn là người biết biến những tiếng ồn ào thành cơ hội rèn luyện sự tĩnh lặng, biến những mâu thuẫn thành cơ hội thực tập đức nhẫn nhục, và biến sự cô đơn giữa đám đông thành nơi gặp gỡ Đấng Tình Quân. Họ hiểu rằng, yêu thương những người dễ thương là điều ai cũng làm được, nhưng yêu thương những người "khó thương" mới là nét đặc trưng của người môn đệ Đức Kitô. Đó là tình yêu vô vị lợi, tình yêu không tìm kiếm sự đền đáp, tình yêu dám hy sinh mạng sống vì bạn hữu.

Hơn thế nữa, lòng quảng đại mà Thiên Chúa đòi hỏi nơi người tu sĩ qua đời sống cộng đoàn là sự quảng đại của thời gian và sự hiện diện. Đôi khi, món quà quý giá nhất ta có thể trao cho anh em không phải là vật chất, mà là sự lắng nghe. Lắng nghe những tâm sự, những ưu tư, và cả những lời than vãn của người chị em già yếu, bệnh tật. Sự hiện diện trọn vẹn trong các giờ kinh, giờ ăn, giờ giải trí chung là biểu hiện cụ thể của sự dấn thân. Đừng để mình trở thành những "khách trọ" trong chính nhà dòng của mình, sáng đi tối về, sống dửng dưng bên cạnh anh em. Mỗi người tu sĩ phải là một người xây dựng (builder), góp những viên gạch của sự tử tế, của nụ cười, của lời khích lệ để xây nên ngôi nhà cộng đoàn ấm áp tình Chúa tình người. Chúng ta không thể đợi một cộng đoàn lý tưởng rồi mới bắt đầu yêu thương, mà phải bắt đầu yêu thương để xây dựng một cộng đoàn lý tưởng. Cộng đoàn hoàn hảo không tồn tại trên trần gian này, chỉ có cộng đoàn đang lữ hành, đang cố gắng hoàn thiện mỗi ngày nhờ ân sủng.

Cuối cùng, khi nhìn vào những hệ lụy và thách đố của đời sống cộng đoàn, chúng ta không được phép bi quan hay thất vọng. Trái lại, đó là lời mời gọi của đức cậy. Chúng ta cậy trông vào Chúa, Đấng đã gọi ta và cũng là Đấng sẽ hoàn tất những gì Ngài đã khởi sự. Những người anh em thánh thiện trong cộng đoàn là những ngọn hải đăng soi đường cho ta, còn những người anh em yếu đuối là những lời nhắc nhở ta về sự mỏng manh của phận người để ta biết khiêm cung và cậy dựa vào Chúa hơn. Hãy nhìn những khác biệt bằng cặp mắt của lòng thương xót, như Chúa đã nhìn ta. Hãy để cho đời sống cộng đoàn mài giũa ta nên sắc bén trong đức ái và kiên cường trong đức tin. Vì chưng, thước đo sự thánh thiện của một tu sĩ không nằm ở những việc làm phi thường hay những giờ cầu nguyện ngất ngây, mà nằm ở khả năng sống hòa hợp, yêu thương và tha thứ cho anh chị em mình trong những điều bình thường nhất của cuộc sống hằng ngày.

Nguyện xin Chúa Giêsu, Đấng đã thiết lập cộng đoàn Nhóm Mười Hai và đã kiên nhẫn dạy dỗ họ nên một, ban cho chúng ta ơn can đảm để đón nhận nhau, ơn khôn ngoan để hiểu nhau, và ơn tình yêu để liên kết nên một trong Ngài. Để rồi, dù giữa những sóng gió và hệ lụy của kiếp người, cộng đoàn dòng tu vẫn mãi là bến đỗ bình an, là dấu chỉ của niềm vui Tin Mừng, và là nơi Thiên Chúa được tôn vinh qua sự hiệp nhất của con cái Ngài. Xin cho mỗi chúng ta, khi dấn bước vào đời sống tu trì, luôn ý thức rằng: Tôi cần cộng đoàn để nên thánh, và cộng đoàn cần tôi – một tôi đã được biến đổi – để trở nên hiện thân sống động của Nước Trời giữa trần gian.

Lm. Anmai, CSsR


 

CỘNG ĐOÀN - LÒ LUYỆN CỦA SỰ TRƯỞNG THÀNH VÀ TỰ DO NỘI TÂM TRONG ĐỜI DÂNG HIẾN

Trong hành trình bước theo Đức Kitô, ơn gọi không bao giờ là một con đường đơn độc hay là một cuộc phiêu lưu của riêng cá nhân nào. Thiên Chúa không gọi chúng ta để trở thành những vị thánh cô độc trên ốc đảo hoang vu, nhưng Ngài gọi chúng ta vào trong một thân thể, một gia đình thiêng liêng mà chúng ta gọi là cộng đoàn. Nhìn lại hành trình ơn gọi của mỗi người, từ những ngày đầu chập chững bước vào giai đoạn tìm hiểu, hay còn gọi là giai đoạn đệ tử, cho đến khi cam kết trọn đời, chúng ta không thể phủ nhận vai trò tối quan trọng của đời sống cộng đoàn. Có lẽ, khi nói về cộng đoàn, người ta thường hay nghĩ đến những gánh nặng, những va chạm hay những sự khác biệt về tính cách. Nhưng nếu nhìn sâu hơn dưới ánh sáng của đức tin và tâm lý học mục vụ, chúng ta sẽ nhận ra một chân lý tuyệt đẹp: Cộng đoàn chính là môi trường tuyệt hảo nhất, là mảnh đất màu mỡ nhất giúp chúng ta sống trưởng thành. Đó là một sự trưởng thành toàn diện, không chỉ về mặt nhân bản mà còn là sự lớn lên trong tầm vóc thiêng liêng của người môn đệ Đức Giêsu.

Thật vậy, khi một người trẻ bắt đầu bước chân vào nhà dòng hay chủng viện, họ mang theo mình cả một hành trang của quá khứ, của gia đình và môi trường xã hội mà họ đã lớn lên. Trong chiếc ba-lô vô hình ấy, có những điều tốt đẹp, nhưng cũng chứa đựng không ít những ngộ nhận và những thói quen chưa phù hợp với đời tu. Ở gia đình, đặc biệt là trong xã hội hiện đại hôm nay, rất nhiều ơn gọi trẻ xuất thân là những "cậu ấm, cô chiêu". Họ là trung tâm của vũ trụ trong ngôi nhà của mình, được bố mẹ cưng chiều, nâng niu như trứng mỏng. Có thể ở nhà, họ chưa bao giờ phải đụng tay vào việc rửa một cái chén, chưa bao giờ phải cầm cây chổi quét nhà, hay lo lắng xem bữa cơm hôm nay ăn gì, giờ giấc ra sao. Mọi thứ đã có cha mẹ lo, mọi sở thích cá nhân đều được ưu tiên đáp ứng. Cái "tôi" của họ được nuôi dưỡng quá kỹ lưỡng, đôi khi dẫn đến sự thụ động và ảo tưởng về vị trí của mình trong cuộc đời. Nếu cứ mang nguyên vẹn con người ấy, tâm thế ấy mà bước đi trên con đường dâng hiến, chắc chắn họ sẽ gục ngã hoặc trở thành những tu sĩ, linh mục méo mó về nhân cách.

Chính lúc này, cộng đoàn xuất hiện như một quà tặng đầy thách đố nhưng cũng đầy ân sủng. Ngay từ giai đoạn đệ tử, thứ mà các ứng sinh nhìn thấy đầu tiên, và cũng là điều được các nhà đào tạo nhắc nhở thường xuyên nhất, chính là tinh thần kỷ luật. Kỷ luật của cộng đoàn không phải là một bộ luật hình sự để trừng phạt, nhưng là khung khổ để uốn nắn. Nó giống như cái giàn giáo giúp cây nho leo lên cao để đón ánh mặt trời. Khi bước vào cộng đoàn, cú sốc đầu tiên mà các "cậu ấm, cô chiêu" gặp phải chính là sự "giải thiêng" cái tôi của mình. Tại đây, không còn ai là trung tâm vũ trụ, không còn ai là "hoàng tử" hay "công chúa" được ưu ái đặc biệt. Mọi người đều như nhau trước mặt Chúa và trước quy chế của nhà dòng. Đây là một cuộc "kenosis" – một sự tự hủy ra không theo gương Đức Kitô, tuy nhỏ bé nhưng vô cùng đau đớn đối với cái tôi đầy kiêu hãnh.

Cộng đoàn dạy cho chúng ta bài học vỡ lòng về ý thức tự giác và tinh thần trách nhiệm. Đó là những bài học rất cụ thể, đời thường nhưng có sức chuyển hóa mạnh mẽ. Việc thức dậy đúng giờ khi tiếng chuông vang lên, dù trời đông giá rét hay cơ thể mệt mỏi, không chỉ là việc tuân thủ giờ giấc, mà là một hành vi của ý chí, tập cho ta làm chủ bản thân. Việc xếp hàng chờ đến lượt, việc chung tay rửa chén bát, lau nhà, dọn vệ sinh, hay chăm sóc vườn tược... tất cả đều là những phương thế thiêng liêng để gột rửa thói lười biếng và ỷ lại. Khi một người trẻ chấp nhận xắn tay áo làm những việc tầm thường nhất mà trước đây họ chưa từng làm, họ đang bắt đầu hành trình trưởng thành. Họ học được rằng, trong Nhà Chúa, không có việc gì là hèn hạ, chỉ có những tâm hồn hèn hạ không dám phục vụ mà thôi. Tinh thần trách nhiệm đối với bổn phận cá nhân cũng như bổn phận chung giúp họ hiểu rằng mình là một phần tử hữu cơ của thân thể, sự chểnh mảng của mình sẽ ảnh hưởng đến người khác, và sự hy sinh của mình sẽ góp phần làm nên niềm vui cho anh em.

Hơn thế nữa, cộng đoàn là một môi trường đồng bộ. Sự đồng bộ này có giá trị chữa lành rất lớn. Khi tất cả mọi người được đối xử như nhau, cùng ăn một mâm cơm, cùng đọc một giờ kinh, cùng làm một công việc, những rào cản về giai cấp, giàu nghèo, trình độ hay xuất thân dần dần bị xóa nhòa. Người có học thức cao phải học cách khiêm tốn lắng nghe người ít học hơn; người xuất thân giàu có phải học cách sống đơn sơ như người nghèo khó. Chính sự cọ xát trong môi trường đồng bộ này giúp bào mòn những góc cạnh sắc nhọn của cá tính. Có thể nói, cộng đoàn giống như một chiếc máy trộn bê tông hay một dòng suối với những viên đá cuội. Ban đầu, ai cũng lởm chởm, sắc cạnh, và khi va vào nhau thì gây ra những tiếng động chói tai, những vết thương đau đớn. Nhưng chính nhờ sự va chạm liên tục trong tình bác ái và sự thật, những viên đá ấy dần trở nên tròn trịa, láng mịn. Đó là hình ảnh của một nhân cách trưởng thành đang dần lộ diện.

Điều quan trọng nhất trong quá trình này là thái độ của người thụ huấn. Nếu họ coi kỷ luật là sự áp đặt, họ sẽ sống trong sự ức chế, giả hình, "bằng mặt mà không bằng lòng". Nhưng nếu họ nhìn nhận kỷ luật và đời sống chung dưới ánh sáng đức tin, họ sẽ thấy đây là cơ hội ngàn vàng để tập từ bỏ. Từ bỏ những thói quen được ưu ái, từ bỏ những sở thích cá nhân có phần ích kỷ để hòa mình vào dòng chảy chung. Sự từ bỏ này không làm cho con người họ nghèo đi, mà trái lại, làm cho nhân cách của họ trở nên phong phú và mạnh mẽ hơn. Một người trưởng thành là người biết hoãn lại những nhu cầu tức thời của bản thân vì một mục đích cao cả hơn, biết đặt lợi ích của người khác ngang hàng hoặc cao hơn lợi ích của mình. Cộng đoàn, với những đòi hỏi khắt khe của nó, chính là lò luyện để đúc nên những con người như thế.

Khi một cá nhân chấp nhận dấn thân vào đời sống cộng đoàn với tất cả sự chân thành, họ bắt đầu học được cách thiết lập những mối tương quan tương tác tốt đẹp. Đây là đỉnh cao của sự trưởng thành nhân bản trong đời tu. Tương quan ở đây không phải là sự bè phái, "cánh hẩu", tụ tập những người cùng sở thích để nói xấu người khác. Tương quan trưởng thành là khả năng đón nhận người khác như họ là, với tất cả những ưu điểm và khuyết điểm. Là khả năng đối thoại thay vì đối đầu, là khả năng tha thứ và xin lỗi. Trong gia đình, cha mẹ có thể dễ dàng bỏ qua lỗi lầm của con cái vì tình máu mủ, nhưng trong cộng đoàn, tình yêu thương đòi hỏi một nỗ lực của ý chí và ân sủng. Khi ta có thể mỉm cười và cộng tác chân thành với một người anh em mà tính cách hoàn toàn trái ngược với mình, ta đang chạm đến sự trưởng thành của Đức Kitô.

Chính khi đạt được thái độ sống tích cực như vậy, người tu sĩ sẽ tìm thấy một kho báu vô giá: sự tự do nội tâm. Đây là đích đến của mọi kỷ luật và mọi sự từ bỏ. Tự do nội tâm không phải là muốn làm gì thì làm, mà là khả năng làm điều thiện, làm điều Chúa muốn mà không bị cản trở bởi những đam mê, dục vọng hay sự sợ hãi. Họ không còn sợ hãi ánh nhìn của bề trên, không còn sợ hãi sự phán xét của anh em, và cũng không còn phải "tự vệ" che đậy những yếu đuối của mình. Họ sống thật, sống trong ánh sáng. Họ yêu thích đời sống cộng đoàn không phải vì nó hoàn hảo, nhưng vì họ tìm thấy Chúa và tìm thấy chính mình trong đó. Họ nhận ra rằng, cộng đoàn không phải là ngục tù giam hãm tự do, mà là môi trường bảo vệ và thăng hoa ơn gọi của họ.

Lúc này, kỷ luật không còn là gánh nặng, mà trở thành đôi cánh. Những giờ kinh nguyện chung không còn là sự bắt buộc nhàm chán, mà là nhu cầu của tâm hồn được hiệp thông. Những công việc chung không còn là cực hình, mà là cơ hội để diễn tả tình yêu mến. Một tu sĩ trưởng thành sẽ không hỏi "Tại sao tôi phải làm việc này?", mà sẽ hỏi "Tôi có thể làm gì thêm cho cộng đoàn?". Sự chuyển biến từ thái độ thụ động sang chủ động, từ vị kỷ sang vị tha, từ "đứa trẻ được nuông chiều" sang "người trưởng thành có trách nhiệm" là hoa trái ngọt ngào nhất mà đời sống cộng đoàn mang lại.

Người tu sĩ trưởng thành hiểu rằng, cộng đoàn là một mầu nhiệm, là hình ảnh phản chiếu của Ba Ngôi Thiên Chúa. Trong Ba Ngôi, có sự khác biệt về Ngôi Vị nhưng lại hiệp nhất tuyệt đối trong Tình Yêu. Cũng vậy, cộng đoàn tu trì không nhằm triệt tiêu cá tính riêng biệt của mỗi người để tạo ra những con robot giống hệt nhau. Cộng đoàn trân trọng nén bạc riêng Chúa trao cho mỗi người, nhưng mời gọi mỗi người đem nén bạc ấy đóng góp vào kho tàng chung. Sự trưởng thành thật sự là khi ta dám là chính mình một cách trọn vẹn nhất để phục vụ cộng đoàn, và đồng thời để cộng đoàn uốn nắn mình nên giống Đức Kitô hơn.

Chúng ta cũng cần thẳng thắn nhìn nhận rằng, tiến trình này không phải là con đường trải đầy hoa hồng. Nó đầy rẫy những mồ hôi và cả nước mắt. Có những lúc, sự cọ xát làm ta tóe máu. Có những lúc, sự kỷ luật làm ta cảm thấy ngột ngạt. Có những lúc, sự khác biệt của anh em làm ta muốn bỏ cuộc. Đó là những "đêm tối" cần thiết của sự trưởng thành. Như vàng phải thử lửa, nhân cách người tu sĩ phải được thử thách qua lò luyện cộng đoàn mới trở nên tinh ròng. Nếu không có những va chạm, ta sẽ mãi ảo tưởng về sự thánh thiện của mình. Nếu không có những đòi hỏi của kỷ luật, ta sẽ mãi là đứa trẻ không chịu lớn, sống theo bản năng và cảm xúc nhất thời.

Vì thế, anh chị em thân mến, hãy tạ ơn Chúa vì cộng đoàn mà chúng ta đang thuộc về. Dù cộng đoàn ấy có những khiếm khuyết, dù anh em ta có những giới hạn, nhưng đó chính là trường học tốt nhất Chúa dành cho ta. Đừng sợ hãi những đòi hỏi của cộng đoàn. Đừng tìm cách lẩn tránh những bổn phận chung để tìm kiếm một sự thoải mái riêng tư giả tạo. Hãy can đảm dấn thân, can đảm để cho cộng đoàn "đẽo gọt" con người cũ kỹ của mình. Hãy nhìn những người anh em sống bên cạnh không phải như những đối thủ cạnh tranh hay những gánh nặng, mà như những quà tặng Chúa gửi đến để giúp ta nên thánh.

Cuối cùng, sự trưởng thành trong đời sống cộng đoàn sẽ dẫn chúng ta đến một niềm vui sâu thẳm. Đó không phải là niềm vui ồn ào, huyên náo của những cuộc vui chơi trần thế, mà là niềm vui của sự bình an, của sự hiệp nhất, của tình huynh đệ chân thành. Đó là niềm vui được hát chung một bài ca, được cùng nhau chia sẻ một sứ mạng, được nâng đỡ nhau khi yếu đuối và cùng nhau tiến về Nhà Cha. Khi ta yêu mến cộng đoàn trong sự tự do nội tâm, ta sẽ thấy đời tu thật đẹp, thật ý nghĩa. Và chính đời sống vui tươi, trưởng thành của chúng ta sẽ là lời chứng tá sống động nhất, là bài giảng hùng hồn nhất về Tin Mừng cho thế giới hôm nay. Xin Chúa Giêsu, Đấng đã quy tụ các tông đồ thành một cộng đoàn yêu thương, tiếp tục chúc lành và thánh hóa cộng đoàn chúng ta, để mỗi ngày, chúng ta cùng nhau lớn lên, cùng nhau trưởng thành, cho đến khi đạt tới tầm vóc viên mãn của Đức Kitô.

Lm. Anmai, CSsR


 

MẦU NHIỆM HIỆP THÔNG TRONG THÂN THỂ NHIỆM THUYẾT CỦA ĐỨC KITÔ VÀ NHỮNG NỐT NHẠC TRẦM BỔNG CỦA PHẬN NGƯỜI

Trong hành trình bước theo tiếng gọi của Thầy Chí Thánh, chúng ta không bao giờ đi một mình. Thiên Chúa không cứu độ con người một cách riêng rẽ, nhưng Ngài quy tụ chúng ta thành một dân thánh, một cộng đoàn dân Chúa. Đó là một mầu nhiệm cao cả, nhưng cũng là một thách đố đầy cam go đối với mỗi Kitô hữu. Khi nhìn vào cộng đoàn, dù là cộng đoàn tu trì, giáo xứ hay một hội đoàn, chúng ta thường mong đợi một thiên đường của sự thánh thiện, một nơi chỉ có tình yêu thuần khiết và sự hiểu biết vẹn toàn. Thế nhưng, thực tế lại cho chúng ta thấy một bức tranh đa sắc, có những mảng sáng lung linh của nhân cách trưởng thành, nhưng cũng không thiếu những mảng tối xám xịt của những giới hạn nhân bản.

Sự trưởng thành về nhân cách và tinh thần là một tiến trình tiệm tiến, không phải là một đích đến tức thời. Trong vườn hoa của Giáo hội, mỗi bông hoa có một hương sắc riêng, một nhịp điệu lớn lên riêng. Có những người đã đạt đến sự chín chắn trong đức tin, biết bao dung và đón nhận tha nhân như chính họ là. Nhưng bên cạnh đó, chúng ta vẫn phải đối diện với những thực tại rất "người". Đó là sự khác biệt về tính tình – người nóng nảy như Phêrô, người thầm lặng như Gioan, người đa nghi như Tôma. Đó là sự chênh lệch về tuổi tác, tạo nên những khoảng cách thế hệ giữa những suy nghĩ bảo thủ, kinh nghiệm và những khao khát đổi mới, phá cách của tuổi trẻ. Rồi trình độ văn hóa, môi trường sống và nếp sống cũ của mỗi người cũng mang vào cộng đoàn những dấu ấn khó phai mờ, đôi khi trở thành những rào cản cho sự cảm thông.

Thật vậy, một cộng đoàn chỉ cần hai ba người thôi là đã có những khác biệt, và tập thể càng đông thì sự khác biệt ấy càng nhân lên gấp bội. Sự khác biệt vốn dĩ là một món quà của Thiên Chúa để bổ túc cho nhau, nhưng dưới tác động của cái tôi ích kỷ, nó lại dễ dàng trở thành nguồn cơn của sự xung đột. Chúng ta thường nhìn người khác qua lăng kính của chính mình, bắt người khác phải suy nghĩ như mình, hành động như mình và thậm chí là thánh thiện theo kiểu của mình. Khi những mong đợi ấy không được đáp ứng, chúng ta dễ rơi vào trạng thái thất vọng, xét đoán và xa lánh.

Nhắc đến điều này, tôi bỗng chạnh lòng nhớ về câu chuyện của một người mẹ khi đưa con đi tham dự đại hội ơn gọi. Lời chia sẻ của bà thấm đượm vẻ chân chất nhưng cũng phản ánh một thực trạng đáng suy ngẫm: "Năm ngoái cháu nhà con đi lễ ơn gọi, đến nhà xứ thấy toàn trẻ con, nít nhít. Cháu thấy chán nên đòi về". Một lời nói tưởng chừng đơn giản nhưng lại chạm đến cái lõi của sự trưởng thành trong cái nhìn đức tin. Đứa trẻ ấy nhìn thấy sự "nít nhít" và cảm thấy chán, có lẽ vì nó chưa thấy được vẻ đẹp của những mầm non đang nhú, chưa thấy được sức sống tiềm tàng trong những tâm hồn bé nhỏ mà Chúa đang mời gọi. Hay sâu xa hơn, chúng ta đôi khi cũng giống như đứa trẻ ấy, nhìn vào cộng đoàn và chỉ thấy những điều vụn vặt, những khiếm khuyết "trẻ con" của anh chị em mình mà quên mất rằng, chính Chúa cũng đang hiện diện và làm việc qua những con người "nít nhít" ấy.

Chúng ta thường thích những gì hoàn hảo, chuyên nghiệp và hoành tráng. Chúng ta thích những cộng đoàn toàn những bậc thánh nhân hay những người có trí tuệ uyên bác. Nhưng Tin Mừng cho chúng ta thấy Chúa Giêsu đã chọn những ngư dân chất phác, những người thu thuế bị khinh miệt để thiết lập Giáo hội. Trong mắt thế gian, đó có lẽ cũng là một nhóm người "nít nhít", không có gì đáng nể. Thế nhưng, chính trong sự yếu đuối và khác biệt ấy, sức mạnh của Thiên Chúa mới được biểu lộ trọn vẹn. Sự trưởng thành thực sự không phải là tìm kiếm một môi trường không có khuyết điểm, mà là học cách yêu thương và xây dựng trong chính một môi trường đầy rẫy những giới hạn.

Trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta được mời gọi đi đến với những người tất bạt, những người bị bỏ rơi hơn cả. Và đôi khi, "người bị bỏ rơi" ấy lại chính là người anh em đang sống ngay bên cạnh mình, người đang bị chúng ta "bỏ rơi" vì họ khác biệt, vì họ chậm chạp hay vì họ không hợp gu với ta. Sự trưởng thành tâm linh đòi hỏi chúng ta phải vượt qua cái nhìn xác thịt để có được cái nhìn của Đức Kitô. Một cái nhìn không dừng lại ở vẻ bề ngoài "nít nhít" hay những khác biệt về văn hóa, trình độ, nhưng là một cái nhìn thấu suốt giá trị của mỗi linh hồn được chuộc bằng giá máu của Con Thiên Chúa.

Đối diện với những tiêu cực trong cộng đoàn, chúng ta không được phép nản lòng hay tháo lui. Sự khác biệt về tính tình hay nếp sống chính là "lò luyện" để đức ái của chúng ta được tinh ròng. Nếu mọi người đều giống nhau, đều dễ mến, thì việc yêu thương đâu còn là một công nghiệp? Chính khi phải đối diện với một người khó tính, một người có quan điểm trái ngược, hay một người "nít nhít" trong cách hành xử, chúng ta mới thực sự được mời gọi thực thi lòng thương xót. Đó là lúc ta phải chết đi cho cái tôi của mình để Chúa Kitô được lớn lên trong ta.

Lời phàn nàn của người mẹ về sự "nít nhít" cũng là một bài học về sự kiên nhẫn. Trong đời sống ơn gọi cũng như đời sống Kitô hữu, chúng ta không thể đòi hỏi những hoa trái chín mọng ngay từ lúc mới gieo hạt. Mọi sự đều cần thời gian. Một cộng đoàn trưởng thành là một cộng đoàn biết kiên nhẫn với sự chậm chạp của nhau, biết nâng đỡ những bước chân còn chập chững. Chúng ta không thể vì thấy "chán" mà bỏ về, vì con đường theo Chúa là con đường của sự kiên trì cho đến cùng. Nếu các tông đồ xưa kia thấy Chúa Giêsu tuyển chọn những người bạn đồng hành "nít nhít" rồi cũng đòi về, thì hẳn đã không có Giáo hội ngày hôm nay.

Sự trưởng thành về nhân cách trong đời sống cộng đoàn còn được thể hiện qua khả năng đối thoại. Khác biệt không phải để chia rẽ, mà để bổ sung. Một trình độ văn hóa cao có thể giúp cộng đoàn tổ chức tốt hơn, nhưng một tấm lòng đơn sơ, ít học lại có thể mang đến sự ấm áp và lòng đạo đức bình dân sâu sắc. Người trẻ mang đến sức sống và sự sáng tạo, người già mang đến sự khôn ngoan và ổn định. Khi chúng ta biết trân trọng những mảnh ghép khác biệt ấy, cộng đoàn sẽ trở thành một bài ca hiệp hành đầy màu sắc.

Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể phủ nhận rằng những tiêu cực như sự đố kỵ, bè phái do khác biệt về môi trường sống hay tính tình là những vết thương làm đau lòng Chúa. Là những tu sĩ hay những Kitô hữu nhiệt thành, chúng ta được mời gọi làm muối làm men để biến đổi những thực tại ấy. Không phải bằng sự chỉ trích, lên án, nhưng bằng sự khiêm nhường phục vụ. Một người trưởng thành tinh thần là người biết nhìn nhận những thiếu sót của bản thân trước khi xét đoán người khác. "Sao ngươi nhìn thấy cái rác trong mắt anh em, mà cái xà trong mắt mình lại không thấy?". Lời Chúa thức tỉnh chúng ta khỏi cơn mê của sự tự mãn.

Trong mầu nhiệm Cứu Chuộc, Chúa Giêsu đã gánh lấy tất cả những yếu hèn, những khác biệt và cả những tội lỗi của nhân loại để hiệp nhất tất cả nên một trong Chúa Cha. Khi chúng ta chấp nhận chung sống với những người khác biệt, chúng ta đang thông phần vào mầu nhiệm khổ nạn của Người. Mỗi lần ta mỉm cười với một người anh em khó tính, mỗi lần ta kiên nhẫn giải thích cho một người chậm hiểu, hay mỗi lần ta chấp nhận một nếp sống khác biệt trong sự vâng phục, là một lần ta đang cùng với Chúa Cứu Thế cứu độ trần gian.

Trở lại với câu chuyện đại hội ơn gọi, ước gì mỗi người chúng ta không nhìn vào những "đứa trẻ nít nhít" bằng con mắt chê bai, nhưng bằng con mắt của niềm hy vọng. Những đứa trẻ ấy, dù hôm nay còn ham chơi, còn làm cho những người "người lớn" cảm thấy chán, nhưng chúng chính là tương lai của Giáo hội. Nếu chúng ta không tạo ra một môi trường bao dung và đầy yêu thương để những "đứa trẻ" ấy lớn lên, thì làm sao có được những mục tử, những tu sĩ trưởng thành mai sau? Cộng đoàn là một trường học của tình yêu, và ở đó, không ai là thầy dạy hoàn hảo, tất cả chúng ta đều là những học trò của Thầy Giêsu.

Sự trưởng thành về nhân cách không đồng nghĩa với việc chúng ta trở nên hoàn hảo không tì vết. Trái lại, người trưởng thành là người biết chấp nhận những vết tì của mình và của người khác với một thái độ tin yêu. Chúng ta không che đậy những khác biệt hay né tránh những va chạm, nhưng chúng ta đối diện với chúng bằng ánh sáng của Tin Mừng. Sự thánh thiện không nằm ở chỗ không bao giờ ngã, nhưng ở chỗ biết trỗi dậy sau mỗi lần vấp ngã vì những va chạm cộng đoàn, và lại tiếp tục nắm tay nhau bước đi.

Lạy Chúa Cứu Thế, Chúa đã quy tụ chúng con từ muôn phương đúc lại thành một dân tộc thánh. Chúa thấu hiểu nỗi đau của sự chia rẽ và sự mệt mỏi của những khác biệt nhân loại. Xin cho chúng con một trái tim đủ rộng để ôm ấp những anh em không cùng sở thích, một tâm hồn đủ sâu để hiểu được những nỗi đau ẩn sau những tính tình khó ưa, và một đôi mắt đủ sáng để thấy được vẻ đẹp của Chúa nơi những tâm hồn "nít nhít". Xin giúp chúng con trưởng thành hơn mỗi ngày, không phải để trở nên những người đạo đức xa cách, nhưng để trở nên những người anh em đích thực, biết sống mầu nhiệm hiệp thông trong từng hơi thở của đời sống cộng đoàn.

Ước mong sao, mỗi khi chúng ta cảm thấy "chán" vì những tiêu cực chung quanh, chúng ta lại nhớ đến Chúa, Đấng đã không bao giờ chán nản trước sự "nít nhít" và phản bội của chúng con. Xin cho chúng con ơn hoán cải, để thay vì đòi về, chúng con biết ở lại, để cùng nhau xây dựng một cộng đoàn mà ở đó, tình yêu của Chúa là sợi dây liên kết mọi sự khác biệt thành một bản giao hưởng tuyệt vời của lòng thương xót. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỜI TU: CUỘC MẠO HIỂM PHI THƯỜNG TRONG HUYỀN NHIỆM CỘNG ĐOÀN

Bước chân vào ngưỡng cửa tu viện, mỗi người trẻ chúng ta thường mang theo một trái tim rực cháy lửa mến và một hình dung khá lung linh về đời sống thánh hiến. Đó là những ngày đầu của "tuần trăng mật" thiêng liêng, nơi tiếng Chúa gọi vang vọng như tiếng sóng bình yên trên biển hồ Galilê. Thế nhưng, khi cánh cửa tu viện khép lại sau lưng để mở ra một hành trình sống chung thực thụ, thực tế không chậm trễ dội gáo nước lạnh vào những tâm hồn mơ mộng. Có biết bao nhiêu trường hợp đã không thể tiếp tục, đã phải dừng bước ngay từ những chặng đầu của hành trình hiến dâng. Lý do không phải vì họ thiếu lòng mến Chúa, cũng chẳng phải vì họ thiếu thiện chí, nhưng đơn giản là vì họ vấp phải một tảng đá quá lớn mang tên: Sự dị biệt trong cộng đoàn. Họ bước vào nhà dòng để tìm kiếm những người có cùng sở thích, cùng độ tuổi, hay cùng một nền tảng văn hóa tương đương để dễ bề chia sẻ, nhưng thực tế lại gặp phải một "thế giới đa cực" với những con người khác biệt về mọi mặt.

Nếu một ai đó đến với cộng đoàn tu trì chỉ với mục đích tìm kiếm những điểm tương đồng, tìm kiếm những người "hợp rơ" với mình để tạo nên một ốc đảo an toàn, thì tôi dám khẳng định rằng họ sẽ thất bại thảm hại. Đời tu không phải là một câu lạc bộ của những người cùng sở thích, cũng không phải là một hội đoàn của những người đồng hương. Nếu chúng ta đi tìm sự phản chiếu của chính mình nơi người anh em, người chị em, chúng ta sẽ sớm rơi vào nỗi thất vọng ê chề. Bởi lẽ, Thiên Chúa không dựng nên chúng ta như những bản sao vô hồn. Ngài tạo dựng mỗi người là một duy nhất, một huyền nhiệm riêng biệt. Trong cộng đoàn, Chúa đặt để bên cạnh ta một người anh em đến từ vùng miền khác, với những thói quen ăn uống, cách phát âm, và cả những quan điểm sống trái ngược hoàn toàn. Đó chính là thử thách đầu tiên và cũng là nền tảng nhất của lời khấn vâng phục và khiêm nhường.

Chúng ta thường có xu hướng yêu thương những gì giống mình và loại trừ những gì khác biệt. Nhưng tình yêu Kitô giáo, đặc biệt là tình yêu trong đời tu, lại mời gọi chúng ta vượt ra khỏi cái tôi chật hẹp đó. Cuộc sống thường nhật với những va chạm đời thường, những bữa ăn không hợp khẩu vị, những giờ kinh đọc sai nhịp, hay những lần hội họp căng thẳng... tất cả đều là những bài học đắt giá. Nếu biết đón nhận với tất cả lòng thành tâm, chính những dị biệt ấy sẽ dạy chúng ta lớn lên. Bạn sẽ không bao giờ biết mình ích kỷ cho đến khi phải chia sẻ không gian sống với một người không mấy gọn gàng. Bạn sẽ không bao giờ biết mình nóng nảy cho đến khi ý kiến của mình bị bác bỏ bởi một người anh em có cái nhìn sâu sắc hơn. Những thiếu sót, những trở ngại mà bản thân vấp phải qua những vui buồn, những giây phút căng thẳng và cả những khổ đau từ môi trường cộng đoàn, thực chất là những "nhát đục" của Thiên Chúa đang gọt giũa viên đá thô là linh hồn chúng ta trở thành một tác phẩm nghệ thuật thánh thiêng.

Đừng sợ hãi những căng thẳng, bởi chính trong sự căng thẳng đó, đức ái mới được thử luyện. Một cộng đoàn không có va chạm có lẽ là một cộng đoàn đã chết, hoặc là một cộng đoàn của những người đang đeo mặt nạ với nhau. Thiên Chúa dùng chính những góc cạnh của người khác để mài mòn những góc cạnh của chính ta. Khi chúng ta học được cách mỉm cười trước một lời góp ý chân thành nhưng khó nghe, khi chúng ta biết kiên nhẫn đợi chờ một người anh em chậm chạp hơn mình, đó là lúc chúng ta đang thực sự thuộc về Đức Kitô. Cuộc sống cộng đoàn dạy ta rằng, ơn cứu độ không phải là chuyện cá nhân giữa "tôi và Chúa", mà là một hành trình cùng nhau tiến về Nhà Cha. Chúng ta lớn lên nhờ nhau và vì nhau. Những khác biệt về văn hóa, độ tuổi không còn là rào cản, mà trở thành sự phong phú của Thân thể huyền nhiệm Đức Kitô, nơi mỗi chi thể tuy khác nhau nhưng lại cần đến nhau một cách tuyệt đối.

Thật vậy, những ai dám chấp nhận đời sống cộng đoàn, dám kiên trì ở lại trong một tập thể đầy rẫy những giới hạn và yếu đuối của con người, xứng đáng được gọi là những "người hùng". Đó không phải là người hùng theo kiểu thế gian với những chiến công hiển hách, mà là người hùng trong sự thầm lặng của nội tâm. Họ là người hùng vì đã dám dấn thân vào một cuộc mạo hiểm phi thường: Mạo hiểm trao phó hạnh phúc của mình vào tay những người xa lạ, mạo hiểm để cho bản thân bị tổn thương để rồi học cách chữa lành bằng sự tha thứ. Mỗi ngày sống trong cộng đoàn là một ngày "chết đi" cho cái tôi ích kỷ để được tái sinh trong tình yêu dâng hiến. Đó là một cuộc chiến không tiếng súng nhưng lại cam go và đòi hỏi sự dũng cảm hơn bất cứ trận chiến nào.

Chính trong sự đau khổ vì không tìm được sự đồng điệu, chính trong nỗi cô đơn giữa đám đông khi không ai hiểu mình, người tu sĩ lại gặp được Đức Kitô trên đồi Golgotha một cách sống động nhất. Ngài cũng đã từng bị bỏ rơi, từng bị hiểu lầm bởi chính những môn đệ thân tín nhất. Khi chấp nhận những dị biệt trong cộng đoàn như một phần của thập giá, chúng ta bắt đầu hiểu được giá trị của ơn gọi. Đời tu không hứa hẹn một cuộc sống dễ dàng, bằng phẳng, nhưng hứa hẹn một sự biến đổi sâu sắc trong tâm hồn. Nếu chúng ta chỉ yêu những người yêu mình, chỉ thích những người giống mình, thì chúng ta có khác gì người ngoại? Cái phi thường của đời tu chính là yêu thương cả những "người không thể yêu nổi" và tìm thấy nét đẹp trong những "sự không hoàn hảo" của cộng đoàn.

Ước mong sao mỗi người trẻ khi bước vào đời tu, đừng quá lo lắng về việc tìm kiếm một môi trường lý tưởng với những con người lý tưởng. Hãy can đảm đón nhận cộng đoàn như nó đang là, với tất cả những khiếm khuyết và khác biệt. Hãy tin rằng Thiên Chúa có chương trình sư phạm của Ngài khi đặt để bạn vào đúng cộng đoàn đó, với đúng những con người đó. Mỗi người anh em, người chị em xung quanh chính là bí tích của sự hiện diện Thiên Chúa, là tấm gương phản chiếu để bạn nhìn lại chính mình. Hãy mạo hiểm một cách thánh thiện, hãy yêu thương một cách liều lĩnh, và hãy để cho mầu nhiệm cộng đoàn nhào nặn bạn thành một khí cụ bình an trong tay Chúa. Cuộc hành trình này tuy đầy gian nan, nhưng cuối con đường là niềm vui phục sinh rạng ngời dành cho những ai dám bền chí đến cùng trong tình huynh đệ.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÁI NHÌN ĐỨC TIN: CHÌA KHÓA ĐỂ YÊU MẾN VÀ TRUNG THÀNH TRONG ĐỜI SỐNG CỘNG ĐOÀN ĐA DIỆN

Bước vào đời tu, mỗi chúng ta đều mang trong mình một lý tưởng thánh thiện, một trái tim nồng cháy khao khát dâng hiến và phụng sự. Chúng ta thường mơ về một cộng đoàn như một "thiên đàng trần gian", nơi mọi người cùng chung một nhịp đập, cùng một lý tưởng và luôn đối xử với nhau bằng tình bác ái trọn hảo. Thế nhưng, thực tế của đời sống chung không phải lúc nào cũng là những nốt nhạc êm đềm của bản đàn ca tụng. Sẽ có những lúc chúng ta cảm thấy hụt hẫng, mệt mỏi, thậm chí là thất vọng trước những khiếm khuyết, những góc tối và cả những sự phản trắc ngay trong lòng cộng đoàn mà mình hằng gắn bó. Để có thể đứng vững, để không chỉ dừng lại ở việc "chịu đựng" mà là thực sự "yêu mến" và "trung thành" với cộng đoàn trong cả những khía cạnh tích cực lẫn tiêu cực, thiết nghĩ mỗi tu sĩ chúng ta cần phải tập cho mình một cái nhìn mới: cái nhìn đức tin. Đây không phải là một kỹ năng tâm lý đơn thuần, cũng không phải là sự tự huyễn hoặc bản thân để lờ đi thực tại, mà là một hồng ân đòi hỏi sự luyện tập kiên trì và một sự hoán cải nội tâm sâu sắc, một cái nhìn xuyên thấu qua lớp vỏ hữu hình để chạm đến mầu nhiệm của ân sủng.

Cái nhìn đức tin này không phải tự nhiên mà có, và cũng không thể tìm thấy ở đâu khác ngoài việc chúng ta không ngừng quay nhìn về Chúa Giêsu, Đấng Sáng Lập và là Mục Tử nhân lành của chúng ta. Chính Ngài là người thầy duy nhất dạy chúng ta cách sống và nhìn nhận những thực tại phức tạp của cộng đoàn. Hãy nhìn vào cộng đoàn sơ khai mà Chúa Giêsu đã thiết lập: Nhóm Mười Hai. Đây là một tập thể nhỏ bé, vỏn vẹn mười hai con người do chính Chúa chọn lựa sau một đêm cầu nguyện thiết thân với Chúa Cha. Thế nhưng, nhìn vào danh sách ấy, ta thấy gì? Một Phêrô nồng nhiệt nhưng cũng đầy yếu đuối, sẵn sàng chối Chúa trong giờ phút quyết định; một Giacôbê và Gioan đầy tham vọng về địa vị, muốn ngồi bên tả bên hữu trong vương quốc của Ngài; một Tôma đa nghi; một Matthêu vốn là kẻ thu thuế bị người đời khinh ghét; và đau đớn thay, có cả một Giuđa Iscariốt, kẻ đã cùng ăn cùng uống, cùng đi rao giảng nhưng cuối cùng lại chọn con đường phản bội. Một cộng đoàn do chính Chúa Giêsu đào tạo mà vẫn đầy rẫy những mâu thuẫn, đối nghịch và sự phản trắc. Tại sao Chúa lại chọn một tập thể "bất toàn" như thế? Phải chăng Ngài muốn dạy chúng ta rằng, cộng đoàn thánh hiến không phải là nơi hội tụ của những thiên thần đã hoàn thiện, mà là nơi họp mặt của những tội nhân được cứu chuộc, những con người đang trên hành trình lữ thứ tiến về quê trời.

Khi nhìn vào những khía cạnh tích cực của cộng đoàn, cái nhìn đức tin giúp chúng ta nhận ra đó là hoa trái của Chúa Thánh Thần. Những giờ kinh nguyện sốt sáng, những hy sinh âm thầm của các anh em, sự nâng đỡ nhau trong cơn thử thách, hay những thành quả trong sứ vụ tông đồ... tất cả đều là quà tặng của Thiên Chúa. Chúng ta tạ ơn vì qua những anh em đạo đức, chúng ta thấy được hình bóng của Chúa Kitô đang sống động. Thế nhưng, thách đố thực sự nằm ở việc nhìn nhận những khía cạnh tiêu cực. Khi đối diện với một người anh em khó tính, một bề trên dường như thiếu thấu cảm, hay những cơ cấu cộng đoàn đôi khi nặng nề và xơ cứng, chúng ta dễ dàng rơi vào thái độ phê phán, rút lui hoặc cay đắng. Lúc ấy, cái nhìn đức tin mời gọi chúng ta nhìn sâu hơn: Chúa đang dùng chính những nghịch cảnh này, chính những "chiếc dằm" này để gọt giũa cái tôi ích kỷ của chúng ta. Chúa Giêsu đã không xua đuổi Phêrô khi ông chối Ngài, cũng không ruồng bỏ các môn đệ khi họ tranh giành quyền lực. Ngài nhìn họ bằng ánh mắt xót thương, thấu hiểu căn tính yếu hèn của phận người và kiên nhẫn đợi chờ sự biến đổi. Yêu mến cộng đoàn trong khía cạnh tiêu cực nghĩa là chấp nhận rằng Giáo hội, và cụ thể là dòng tu của chúng ta, là một "mầu nhiệm của sự thánh thiện trong những con người tội lỗi".

Sống trung thành với cộng đoàn không có nghĩa là mù quáng chấp nhận cái sai, nhưng là sự cam kết dấn thân ngay cả khi "con thuyền" cộng đoàn đang gặp sóng gió. Chúa Giêsu đã trung thành với nhóm Mười Hai cho đến cùng, Ngài đã rửa chân cho cả Giuđa dù biết ông sắp nộp Ngài. Sự trung thành ấy bắt nguồn từ tình yêu hiến tế. Là tu sĩ, chúng ta được gọi để yêu mến anh em mình không phải vì họ dễ thương, không phải vì họ tài giỏi hay vì họ đối xử tốt với mình, mà vì họ là những người được Chúa trao phó cho chúng ta. Cái nhìn đức tin giúp chúng ta nhận ra Chúa Kitô đang hiện thân nơi người anh em "khó ưa" nhất. Nếu chúng ta chỉ yêu những gì tốt đẹp, chúng ta chẳng khác gì những người ngoại giáo. Nhưng nếu chúng ta có thể bao dung cho những thiếu sót, nếu chúng ta có thể cầu nguyện cho kẻ gây khó dễ cho mình, và nếu chúng ta vẫn chọn ở lại để cùng nhau xây dựng dù lòng đầy vết thương, thì đó chính là lúc chúng ta đang sống linh đạo của Chúa Cứu Thế một cách triệt để nhất.

Trong đời sống cộng đoàn, sự đối nghịch và mâu thuẫn thường nảy sinh từ sự khác biệt về cá tính, quan điểm và cả những tổn thương trong quá khứ của mỗi cá nhân. Chúa Giêsu đã đối diện với điều này khi các môn đệ tranh cãi xem ai là người lớn nhất. Ngài không dùng quyền lực để đàn áp, nhưng Ngài dùng mẫu gương phục vụ để cảm hóa. Cái nhìn đức tin dạy chúng ta rằng, thay vì cố gắng thay đổi người khác theo ý mình, hãy để Chúa thay đổi chính mình. Mỗi va chạm trong đời sống chung là một lời mời gọi bước ra khỏi pháo đài của sự tự mãn để học bài học khiêm nhường. Khi ta nhìn thấy sự phản trắc hay sự thiếu trung tín trong cộng đoàn, thay vì thất vọng, hãy nhìn vào Thánh Giá. Trên đỉnh Calvê, Chúa Giêsu bị bỏ rơi bởi chính những người thân tín nhất, nhưng chính từ sự đổ vỡ ấy, ơn cứu độ đã tuôn trào. Cộng đoàn của chúng ta cũng vậy, đôi khi chính từ những vết thương, những sự đổ vỡ, nếu được đặt dưới cái nhìn đức tin và sự hòa giải, lại trở thành nơi ân sủng hiện hiện rõ nét nhất.

Để duy trì được cái nhìn đức tin này, đời sống cầu nguyện cá nhân là hơi thở không thể thiếu. Nếu không có những giây phút thinh lặng trước Thánh Thể, chúng ta sẽ dễ dàng bị cuốn vào những cái nhìn thế tục: nhìn anh em như những đối thủ cạnh tranh, nhìn cộng đoàn như một gánh nặng pháp lý. Chỉ trong sự kết hiệp mật thiết với Chúa, chúng ta mới có đủ sức mạnh để yêu thương những gì "không đáng yêu", để tin tưởng khi mọi sự dường như đang sụp đổ. Chúa Giêsu đã luôn rút lui vào nơi thanh vắng để cầu nguyện, và chính từ nguồn mạch ấy, Ngài đã có thể ôm trọn mọi yếu đuối của các môn đệ vào lòng mình. Yêu mến cộng đoàn là một hành trình đi từ cái nhìn "tôi" sang cái nhìn "chúng ta" trong Chúa. Đó là sự sẵn lòng cùng nhau vác thập giá, cùng nhau cử hành mầu nhiệm Vượt Qua mỗi ngày qua những hy sinh nhỏ bé nhất.

Sau cùng, xin hãy nhớ rằng cộng đoàn không phải là mục đích cuối cùng, nhưng là phương tiện để chúng ta nên thánh và thực thi sứ mạng. Chúa Giêsu không thiết lập nhóm Mười Hai chỉ để họ ở bên nhau, nhưng là để từ sự hiệp nhất (dù còn nhiều khiếm khuyết) ấy, họ lên đường loan báo Tin Mừng. Khi chúng ta học được cách yêu mến cộng đoàn với tất cả những mảng sáng tối, chúng ta đang trở thành những chứng nhân sống động cho lòng thương xót của Chúa giữa một thế giới đầy chia rẽ. Đừng sợ hãi trước những tiêu cực, cũng đừng quá tự mãn về những tích cực. Hãy giữ cho tâm hồn mình luôn hướng về Chúa Giêsu, để mỗi khi nhìn vào anh em, chúng ta không chỉ thấy những con người bằng xương bằng thịt với bao lầm lỗi, mà thấy được một "Thân thể mầu nhiệm" đang từng ngày lớn lên trong ân sủng. Đó là sự trung thành đích thực, một sự trung thành không dựa trên cảm xúc nhất thời nhưng dựa trên tảng đá vững chắc là đức tin vào Đấng đã gọi chúng ta và đã hứa sẽ ở cùng chúng ta cho đến tận thế. Mong sao mỗi ngày sống trong cộng đoàn, chúng ta biết thưa lên như các tông đồ xưa: "Lạy Chúa, xin thêm đức tin cho chúng con", để chúng con đủ sức yêu mến và dâng hiến trọn vẹn trong ngôi nhà chung mà Chúa đã đặt để chúng con vào.

Lm. Anmai, CSsR


 

CỘNG ĐOÀN – GÁNH NẶNG HAY HỒNG ÂN? HÀNH TRÌNH TỪ ẢO TƯỞNG ĐẾN HIỆN THỰC CỦA NGƯỜI DÂNG HIẾN

Thuở ban đầu, khi tiếng gọi của Tình Yêu Thập Giá mới chớm nở trong tâm hồn, khi bầu nhiệt huyết của tuổi trẻ còn hừng hực cháy trong lồng ngực, người viết cứ ngỡ rằng đi tu đơn giản chỉ là một cuộc tình riêng tư giữa mình và Thiên Chúa. Trong cái nhìn ngây ngô và đầy lãng mạn của những ngày tháng ấy, hình ảnh người tu sĩ hiện lên như một vị anh hùng đơn độc, một "hiệp sĩ" của Đức Kitô, khoác lên mình chiếc áo dòng và lao mình vào những cánh đồng truyền giáo bao la. Lúc ấy, ý niệm về "cộng đoàn" nhạt nhòa đến mức gần như vô hình. Trong trí tưởng tượng non nớt của tôi, đời tu là chuỗi ngày quỳ một mình thật lâu trước Nhà Tạm, đắm chìm trong những cơn ngất trí thiêng liêng, rồi sau đó hăm hở chạy đến các giáo xứ, giảng dạy, làm bác ái, và được vây quanh bởi sự mến mộ của giáo dân. Tôi đã nghĩ rằng, dâng mình cho Chúa nghĩa là từ bỏ gia đình ruột thịt để đi làm việc cho Chúa, và "nhà dòng" chỉ là trạm dừng chân, là nơi để ngủ, để ăn, như một khách sạn thiêng liêng cho những người thợ gặt nghỉ ngơi sau giờ làm việc. Tôi đã không biết, hay chưa kịp biết, rằng bên cạnh chiều kích "thẳng đứng" với Thiên Chúa và chiều kích "hướng ngoại" với tha nhân, còn có một chiều kích "nằm ngang" mang tính sống còn, đó là đời sống cộng đoàn. Chính sự thiếu hiểu biết ấy đã dẫn đến những vấp ngã, những hụt hẫng, nhưng cũng chính từ những đổ vỡ ấy, ánh sáng của chân lý về đời sống huynh đệ mới dần dần tỏ hiện, dạy cho tôi bài học khiêm nhường và sâu sắc nhất về ơn gọi: Không ai có thể nên thánh một mình.

Thời gian trôi đi, những ngày tháng tập tu và những năm đầu của đời khấn dòng như một dòng nước lũ cuốn phăng đi những ảo ảnh ban đầu. Bước chân vào nếp sống chung, tôi mới bàng hoàng nhận ra rằng đi tu không chỉ là sống với Chúa Giêsu Thánh Thể vốn luôn im lặng và bao dung, mà còn là sống với những con người bằng xương bằng thịt, những con người "bá nhân bá tính". Dần dần, tôi khám phá và ý thức sâu sắc về hai chữ "cộng đoàn". Quả thực, nó quan trọng đến mức có thể ví như buồng phổi của đời tu, nó ảnh hưởng một cách ghê gớm, vừa tích cực nâng đỡ nhưng cũng vừa tiêu cực thử thách, đến sự thành bại của một ơn gọi. Cộng đoàn không phải là một tập hợp ngẫu nhiên của những người cùng sở thích hay cùng chí hướng như một câu lạc bộ ngoài đời. Cộng đoàn tu trì là nơi quy tụ những con người được Chúa chọn gọi, từ những vùng miền khác nhau, lứa tuổi khác nhau, trình độ văn hóa khác nhau, và quan trọng nhất là tính tình hoàn toàn khác nhau. Chúng tôi không chọn nhau, nhưng Chúa chọn anh em cho chúng tôi. Và đó là lúc bi kịch và hài kịch bắt đầu đan xen.

Có những lúc, tôi cảm thấy cộng đoàn sao mà nặng nề đến thế. Sự khác biệt về quan điểm, sự va chạm trong cách sống, những thói quen vụn vặt của người này làm phiền lòng người kia, tất cả tạo nên những ma sát không hề dễ chịu. Có người anh em nóng nảy, có người lại quá lầm lì; có người quá kỹ tính, lại có người xuề xòa đến mức cẩu thả. Những va chạm ấy ban đầu chỉ như những vết xước nhỏ, nhưng nếu không được chữa lành bằng dầu thơm của bác ái, chúng sẽ mưng mủ và tạo nên những vết thương lòng sâu hoắm. Đó là mặt "tiêu cực" mà tôi đã từng sợ hãi. Tôi đã từng muốn trốn chạy khỏi những giờ kinh chung, những bữa ăn chung để tìm sự bình yên giả tạo trong căn phòng riêng của mình. Tôi đã từng nghĩ: "Giá mà mình được ở một mình, chắc mình sẽ thánh thiện hơn, sẽ yêu Chúa nhiều hơn". Bởi lẽ, thánh nhân thì ở trên toà, còn anh em thì ở ngay bên cạnh. Yêu Chúa thì dễ, vì Chúa không bao giờ nói nặng lời, Chúa không bao giờ soi mói, Chúa không bao giờ làm trái ý ta một cách thô bạo. Nhưng yêu anh em – những người đang hiện diện sờ sờ trước mắt với đầy đủ những khiếm khuyết – sao mà khó khăn đến vậy. Thánh Gioan Tông đồ đã chẳng nói: "Nếu anh em không yêu thương người anh em mình trông thấy, thì không thể yêu mến Thiên Chúa mà mình không trông thấy" đó sao? Lời ấy như một nhát búa đập tan cái ảo tưởng về sự thánh thiện đơn độc của tôi.

Chính trong những lúc chán chường và muốn buông xuôi ấy, mầu nhiệm của cộng đoàn mới bắt đầu thấm vào tôi như mưa dầm thấm đất. Tôi nhận ra rằng, những va chạm, những mâu thuẫn, những "tiêu cực" ấy thực ra là một cái dũa thần kỳ mà Thiên Chúa dùng để gọt giũa con người tôi. Nếu sống một mình, tôi sẽ mãi là một viên đá thô kệch, đầy rêu phong của sự ích kỷ và kiêu ngạo. Tôi sẽ ảo tưởng mình là người hiền lành, cho đến khi có ai đó chọc giận tôi. Tôi sẽ nghĩ mình là người bao dung, cho đến khi tôi phải sống chung với một người anh em trái tính trái nết. Cộng đoàn, với tất cả những hỉ nộ ái ố, chính là lò luyện để thử vàng. Không có cộng đoàn, tôi không bao giờ biết được giới hạn của sự kiên nhẫn nơi mình. Không có những người anh em "khó ưa", tôi sẽ không bao giờ học được cách yêu thương vô điều kiện như Thầy Giêsu. Hóa ra, những ảnh hưởng mà tôi cho là tiêu cực ấy, lại là những cơ hội ngàn vàng để tôi chết đi cho cái "tôi" to đùng của mình. Đó là cuộc tử đạo không đổ máu, nhưng dai dẳng và đau đớn từng ngày.

Nhưng nếu chỉ nhìn thấy những khó khăn, thì bức tranh đời tu sẽ trở nên u ám biết bao. Càng dấn thân sâu vào đời sống chung, tôi càng cảm nếm được sự ngọt ngào và sức mạnh nâng đỡ của tình huynh đệ – sự ảnh hưởng tích cực vô biên. Có những ngày mệt nhoài sau công tác mục vụ, trở về nhà dòng, chỉ cần nhìn thấy ánh đèn trong nhà nguyện, nghe tiếng anh em đọc kinh, thấy nụ cười chào đón nơi nhà bàn, là bao nhiêu mệt mỏi tan biến. Cộng đoàn là nơi tôi được phép yếu đuối mà không bị phán xét. Khi tôi ngã lòng, có bàn tay anh em nâng đỡ. Khi tôi lạc lối, có lời khuyên chân tình của các bậc cha anh. Khi tôi ốm đau, có những bát cháo, viên thuốc của tình đồng môn. Tôi nhớ mãi những đêm khuya thanh vắng, khi một người anh em gặp khủng hoảng trong ơn gọi, cả cộng đoàn đã âm thầm cầu nguyện, đã kiên nhẫn lắng nghe, không lên án, không loại trừ. Chính sức mạnh của sự hiệp thông ấy đã giữ lại biết bao nhiêu ơn gọi đang chao đảo trước sóng gió cuộc đời. Nếu đơn độc, có lẽ chúng tôi đã bị "sói dữ" là thế gian nuốt chửng từ lâu. Cộng đoàn như một bó đũa, nếu tách riêng từng chiếc thì dễ dàng bị bẻ gãy, nhưng khi chụm lại, nó trở nên vững chãi vô cùng.

Hơn thế nữa, cộng đoàn còn là dấu chỉ ngôn sứ cho thế giới hôm nay. Trong một xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân, nơi người ta sống cạnh nhau nhưng không biết nhau, nơi "đèn nhà ai nấy rạng", thì sự hiện diện của một cộng đoàn tu trì – nơi những con người không cùng huyết thống sống chung và yêu thương nhau – là một phép lạ, là một lời chứng hùng hồn nhất về sức mạnh của Tin Mừng. Chúng ta không thể rao giảng về sự hòa giải nếu chính trong nhà mình còn chia rẽ. Chúng ta không thể nói về tình yêu Thiên Chúa nếu anh em trong dòng còn nhìn nhau bằng ánh mắt hình viên đạn. Lời giảng hay nhất không nằm trên môi miệng, mà nằm trong bầu khí yêu thương của cộng đoàn. Người ta sẽ tin vào Chúa Giêsu khi họ thấy: "Kìa xem họ yêu thương nhau biết bao!". Ý thức này đã làm thay đổi hoàn toàn cái nhìn của tôi về sứ vụ. Sứ vụ đầu tiên và quan trọng nhất không phải là làm được việc gì lớn lao ở ngoài kia, mà là xây dựng sự hiệp nhất ngay trong chính ngôi nhà mình đang sống.

Nhìn lại hành trình đã qua, tôi rùng mình khi nghĩ về sự ngây ngô thuở ban đầu. Nếu Chúa cứ để tôi sống theo ý riêng, cứ để tôi làm một "kẻ hành khất đơn độc" đi tìm Chúa theo cách của mình, có lẽ tôi đã lạc đường hoặc trở thành một quái nhân đạo đức. Cảm tạ Chúa đã đặt tôi vào cộng đoàn, đã ném tôi vào giữa những người anh em – những món quà quý giá nhưng được gói trong lớp vỏ sần sùi. Tôi học được rằng, cộng đoàn không phải là thiên đàng, nhưng là nơi tập luyện để vào thiên đàng. Ở đó có thánh nhân và cũng có tội nhân, và thường thì mỗi chúng ta đều là một tội nhân đang cố gắng trở thành thánh nhân. Sự ảnh hưởng của cộng đoàn, dù là tích cực hay tiêu cực theo cái nhìn nhân loại, dưới cái nhìn đức tin, đều là hồng ân. Những an ủi giúp ta đi tiếp, còn những gai góc giúp ta bám rễ sâu hơn vào Thập giá.

Tôi cũng nhận ra rằng, thái độ của mình đối với cộng đoàn quyết định hạnh phúc của đời tu. Nếu tôi coi cộng đoàn là gánh nặng, tôi sẽ lê lết mỗi ngày trong sự than vãn. Nhưng nếu tôi coi cộng đoàn là quà tặng, tôi sẽ nâng niu và trân trọng từng khuôn mặt anh em. Mỗi người anh em là một huyền nhiệm, là một "bí tích" mà qua đó Chúa nói với tôi. Có người là bài học về sự hiền lành, có người là bài học về sự thẳng thắn, và cũng có người là bài học về sự chịu đựng. Tất cả đều cần thiết cho sự trưởng thành của nhân cách tu sĩ. Cộng đoàn dạy tôi biết ra khỏi mình để đến với người khác, biết lắng nghe thay vì áp đặt, biết tha thứ thay vì nuôi hận thù. Và quan trọng nhất, cộng đoàn dạy tôi biết rằng tôi không phải là trung tâm của vũ trụ, mà Đức Kitô mới là trung tâm, là dây liên kết cột chặt chúng tôi lại với nhau.

Giờ đây, mỗi khi nhìn thấy một tu sĩ trẻ mới bước chân vào dòng với đôi mắt sáng ngời đầy mộng mơ, lòng tôi lại dấy lên một niềm thương cảm và một lời cầu nguyện thầm lặng. Ước gì em cũng sẽ sớm khám phá ra vẻ đẹp gồ ghề nhưng chân thực của đời sống cộng đoàn. Ước gì em đừng vỡ mộng khi thấy những "thần tượng" của mình cũng có lúc nóng giận, cũng có lúc yếu đuối. Ước gì em hiểu rằng, chính trong sự bất toàn của cộng đoàn, ân sủng của Thiên Chúa mới được tỏ hiện rõ nét nhất. Bởi vì, nếu một nhóm người hoàn hảo sống với nhau thì chẳng có gì lạ, nhưng những con người đầy giới hạn và tội lỗi mà vẫn có thể sống hạnh phúc bên nhau, tha thứ cho nhau và cùng nhau phụng sự Chúa, đó mới thực sự là quyền năng của Thánh Thần.

Cuối cùng, đời sống cộng đoàn là một cuộc lữ hành không ngơi nghỉ. Sẽ không bao giờ có một cộng đoàn lý tưởng tuyệt đối ở trần gian này. Chúng ta vẫn đang trên đường xây dựng, vẫn đang đập đi xây lại mỗi ngày bằng những viên gạch của sự hy sinh và chất keo của lòng bác ái. Sẽ còn đó những giọt nước mắt, những hiểu lầm, những tổn thương, nhưng cũng sẽ tràn đầy những tiếng cười, những cái bắt tay hòa giải và những niềm vui thánh thiện. Xin Chúa cho mỗi người tu sĩ chúng ta, đặc biệt là bản thân con, luôn ý thức rằng mình là một chi thể trong thân thể mầu nhiệm, không thể tách rời, không thể sống thiếu nhau. Để rồi, dù cuộc đời có phong ba bão táp, chúng ta vẫn có một mái nhà, một chốn nương thân, một nơi chốn yêu thương mang tên "Cộng Đoàn". Nơi đó, Chúa đang chờ đợi chúng ta trong gương mặt của từng người anh em.

Lm. Anmai, CSsR

 

KHI TIẾNG CHUÔNG ĐIỆN THOẠI LẤN ÁT TIẾNG CHUÔNG NHÀ NGUYỆN: TRỞ VỀ VỚI SỰ TĨNH LẶNG CỦA TÌNH YÊU ĐẦU

Có lẽ chưa bao giờ đời sống của người linh mục lại bị bủa vây bởi những tiếng ồn ào và sự hối hả như ngày hôm nay, khi mà chiếc áo dòng đen dường như lấm lem bụi đường nhiều hơn là vương mùi trầm hương của cung thánh, và đôi bàn tay được xức dầu thánh hiến đôi khi mỏi nhừ vì cầm lái, vì gõ phím, vì sắp xếp lịch trình nhiều hơn là chắp lại trong tư thế cầu nguyện thâm trầm. Giữa guồng quay nghiệt ngã của thời đại kỹ trị, nơi mà hiệu quả công việc thường được đo đếm bằng những con số, bằng những công trình xây dựng, hay bằng danh sách dài dằng dặc các cuộc họp hành, thăm viếng, thì dường như có một góc khuất nào đó trong tâm hồn người mục tử đang khẽ run rẩy, một khoảng trống hoang hoải đang kêu gào đòi được lấp đầy, không phải bằng những lời tung hô hay những bận rộn mục vụ, mà bằng sự hiện diện thinh lặng của Đấng đã gọi ta từ thuở đời đời. Chúng ta, những người được gọi là "người của Chúa", đôi khi lại trở thành những kẻ xa lạ ngay trong chính ngôi nhà của Cha mình, khi để cho lịch trình bận rộn định hình đời sống mục vụ và lấn át đi chính căn tính của ơn gọi thừa tác vụ.

Hãy thử một lần dừng lại, hít một hơi thật sâu và nhìn lại cuốn lịch làm việc dày đặc những dòng chữ xanh đỏ của chính mình. Sáng dâng lễ, trưa lo cơm nước cho cộng đoàn, chiều họp hội đồng mục vụ, tối giải tội, rồi lại lo lắng cho bài giảng ngày mai, lo kinh phí sửa sang nhà xứ, lo chuyện xích mích của hội đoàn này, nhóm đạo đức kia. Mọi thứ cứ cuốn đi như một cơn lũ, và người linh mục, trong vai trò là người lãnh đạo cộng đoàn, buộc phải xoay trần ra để chống chèo. Chúng ta tự an ủi mình rằng: "Tôi đang làm việc Chúa, tôi đang phục vụ Giáo hội, tôi đang hy sinh vì đoàn chiên". Điều đó không sai, hoàn toàn không sai. Nhưng có một sự thật đau lòng mà đôi khi ta cố tình lờ đi, đó là ranh giới mong manh giữa việc "làm việc của Chúa" và "làm việc vì say mê công việc" đến mức quên mất "Chúa của công việc". Chúng ta giống như cô Mác-ta tất bật trong bếp, lo lắng đủ điều để thết đãi Thầy Giêsu, nhưng lại quên mất rằng điều Thầy cần nhất không phải là mâm cao cỗ đầy, mà là sự hiện diện lắng nghe bên chân Chúa như cô Maria. Khi sự bận rộn trở thành một thói quen, rồi trở thành một "cơn nghiện", nó sẽ bào mòn đời sống nội tâm một cách tàn nhẫn. Lúc ấy, linh mục không còn là chiếc cầu nối đưa giáo dân đến với Chúa, mà trở thành một nhà quản lý tôn giáo, một viên chức hành chính khoác áo tu hành, khô khan, cằn cỗi và thiếu vắng hơi ấm của Thần Khí.

Cám dỗ lớn nhất của người mục tử thời đại này không phải là tiền bạc hay danh vọng trần tục lộ liễu, mà là "hệ tư tưởng của hành động". Chúng ta sợ sự thinh lặng. Chúng ta sợ phải đối diện với chính mình trong bốn bức tường của nhà nguyện vắng. Bởi vì khi thinh lặng, ta cảm thấy mình vô dụng, ta cảm thấy thời gian đang trôi qua lãng phí. Nhưng than ôi, chính suy nghĩ ấy lại là một cái bẫy tinh vi của ma quỷ. Chúa Giêsu, vị Mục Tử Nhân Lành, Người bận rộn hơn chúng ta gấp ngàn lần. Người bị dân chúng chen lấn đến mức không có thời gian để ăn, người ta đem đến cho Người đủ mọi hạng người đau ốm, bệnh tật. Nhưng Tin Mừng thánh Luca đã ghi lại một chi tiết đắt giá: "Tuy nhiên, Người thường lui vào nơi thanh vắng mà cầu nguyện". Chúa Giêsu không để cho nhu cầu của đám đông định đoạt lịch trình của Người với Chúa Cha. Người biết rõ nguồn sức mạnh của mình đến từ đâu. Nếu tách rời khỏi Chúa Cha, mọi phép lạ, mọi lời giảng dạy của Người sẽ trở nên vô nghĩa. Vậy mà chúng ta, những cành nho yếu ớt, lại dám nghĩ rằng mình có thể sinh hoa trái mà không cần gắn chặt vào cây nho, dám nghĩ rằng mình có thể trao ban Thiên Chúa cho người khác trong khi chính mình lại rỗng tuếch về Ngài?

Sự thinh lặng mà mỗi linh mục cần có không phải là sự trống rỗng vô hồn, mà là một sự thinh lặng đầy ắp sự hiện diện. Đó là khoảnh khắc ta đóng lại cánh cửa phòng, tắt đi chiếc điện thoại, gác lại những lo toan về bài giảng ngày mai, để chỉ đơn thuần là "ở lại". Ở lại như người bạn tri kỷ bên cạnh người mình yêu. Trong sự thinh lặng đó, Thiên Chúa sẽ sắp xếp lại trật tự trong tâm hồn ta. Ngài sẽ cho ta thấy đâu là điều chính yếu, đâu là điều phụ tùy. Ngài sẽ chữa lành những vết thương mà đôi khi trong quá trình mục vụ ta đã vô tình nhận lấy hoặc gây ra. Không có giờ chầu Thánh Thể riêng tư, không có những giây phút cầm cuốn Kinh Phụng Vụ mà đọc không vội vã, không có những khoảng lặng để suy niệm Lời Chúa cho chính mình trước khi suy niệm cho giáo dân, thì chức linh mục sẽ dần trở thành một gánh nặng ngàn cân. Khi ấy, ta sẽ dâng lễ như một cái máy, giải tội như một quan tòa xét xử, và thăm viếng như một nghĩa vụ xã giao. Lúc đó, ta vẫn là linh mục, nhưng là một linh mục đã mất đi "mùi chiên" và cũng nhạt phai "mùi Chúa".

Hãy nhớ lại ngày ta nằm phủ phục trên cung thánh trong thánh lễ truyền chức. Khi ấy, tiếng hát kinh Cầu Các Thánh vang lên, ta đã chẳng mang trong mình một bầu nhiệt huyết thánh thiện, một khát khao hiến dâng trọn vẹn đó sao? Ta đã hứa vâng phục, đã hứa cầu nguyện không ngừng. Nhưng rồi bụi bặm thời gian và áp lực của "chủ nghĩa thành tích" trong mục vụ đã làm lu mờ đi lời thề hứa ấy. Chúng ta bắt đầu đo lường sự thành công của đời linh mục bằng số lượng giáo dân đi lễ, bằng độ hoành tráng của ngôi thánh đường mới xây, hay bằng sự nể trọng của người đời. Chúng ta quên mất rằng, thước đo duy nhất của đời dâng hiến là Tình Yêu – một tình yêu được nuôi dưỡng từ mạch nguồn Thánh Thể và sự kết hiệp mật thiết với Chúa Giêsu. Nếu không có đời sống cầu nguyện sâu sắc, linh mục sẽ trở nên dễ tổn thương trước những cám dỗ, dễ cáu gắt với giáo dân, và dễ rơi vào trạng thái cô đơn cùng cực – một sự cô đơn không phải vì thiếu người vây quanh, mà vì thiếu Người Bạn đường duy nhất có thể lấp đầy cõi lòng mình.

Thánh Anphongsô, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, đã từng cảnh báo các tu sĩ của ngài về nguy cơ của việc bỏ bê cầu nguyện để chạy theo công việc. Ngài nói rằng, một nhà truyền giáo không cầu nguyện thì chỉ là "một cái phèng la inh ỏi", vang lên tiếng động nhưng rỗng tuếch bên trong. Giáo dân ngày nay rất tinh tường. Họ có thể không giỏi thần học, nhưng họ có "cảm thức đức tin" để nhận ra đâu là một linh mục thánh thiện, và đâu chỉ là một người làm nghề tôn giáo. Một linh mục biết dành thời gian quỳ gối trước Nhà Tạm sẽ có ánh mắt khác, lời nói khác. Lời giảng của vị ấy có thể không trau chuốt văn hoa, nhưng nó có lửa, có sức mạnh đâm thấu tâm can người nghe, bởi vì đó là những lời đã được "nhúng" trong sự cầu nguyện, được chắt lọc từ những cuộc đối thoại thầm kín với Thầy Giêsu. Ngược lại, những bài giảng hùng hồn nhưng thiếu chiều sâu nội tâm chỉ như gió thoảng qua tai, vui tai đấy nhưng không đọng lại gì, không biến đổi được ai, và cũng chẳng cứu rỗi được linh hồn nào.

Việc ưu tiên thời gian tĩnh lặng với Chúa đòi hỏi một sự can đảm dứt khoát, một sự "tử đạo" hằng ngày. Nói "không" với một cuộc hẹn, từ chối một bữa tiệc, cắt bớt một giờ lướt mạng xã hội để vào nhà nguyện là một cuộc chiến đấu không hề dễ dàng. Ma quỷ sẽ thì thầm vào tai ta rằng: "Cha bận lắm, Chúa hiểu mà", "Việc này cần kíp hơn, cầu nguyện để sau cũng được". Nhưng "để sau" thường là "không bao giờ". Nếu chúng ta không lên lịch cho Chúa, thì thế gian sẽ lên lịch cho chúng ta. Chúng ta cần phải xác tín rằng, giờ cầu nguyện không phải là giờ "mất đi" khỏi quỹ thời gian mục vụ, mà là giờ "sinh lợi" nhất. Chính trong giờ phút ấy, Chúa Thánh Thần sẽ tái tạo năng lượng cho ta, ban cho ta sự khôn ngoan để giải quyết các vấn đề mục vụ một cách nhẹ nhàng và hiệu quả hơn. Một giờ quỳ bên Chúa có thể giải quyết những bế tắc mà cả chục cuộc họp không làm được. Đó là nghịch lý của đức tin, nghịch lý của Thập Giá mà chỉ những ai dám dấn thân vào con đường chiêm niệm mới hiểu thấu.

Hơn nữa, việc linh mục giữ được sự tĩnh lặng và đời sống cầu nguyện còn là một tấm gương sống động, một bài giảng không lời mạnh mẽ nhất cho đoàn chiên. Giáo dân cần nhìn thấy cha xứ của họ cầu nguyện. Hình ảnh người mục tử lặng lẽ lần chuỗi Mân Côi trong khuôn viên nhà thờ, hay quỳ gối trước Thánh Thể trong giờ trưa vắng lặng, có sức lay động hơn ngàn lời kêu gọi. Nó nhắc nhở cộng đoàn rằng: Chúa là trên hết. Nó xác định lại trật tự giá trị trong một giáo xứ: hoạt động phải bắt nguồn từ chiêm niệm. Nếu người cha tinh thần mà còn "chạy sô" với đời, thì làm sao dạy con cái biết sống chậm lại để lắng nghe tiếng Chúa? Nếu người mục tử bị cuốn trôi, thì đoàn chiên biết bám víu vào đâu giữa dòng đời thác lũ này?

Trở về với sự tĩnh lặng còn là liều thuốc chữa lành cho chính những vết thương của người linh mục. Trong đời sống mục vụ, không ít lần ta bị hiểu lầm, bị chống đối, bị phản bội, hay cảm thấy bất lực trước nỗi đau của tha nhân. Những lúc ấy, nếu không có Chúa để trút bầu tâm sự, ta dễ rơi vào cay đắng, chua chát, hoặc tìm đến những niềm vui thế tục để khỏa lấp. Chỉ có Chúa Giêsu, Đấng đã trải qua nỗi đau ở vườn Gietsemani, mới có thể thấu hiểu và xoa dịu cõi lòng tan nát của người môn đệ. Sự thinh lặng trước Nhan Thánh Chúa là lúc ta được phép yếu đuối, được phép khóc, được phép trút bỏ tấm áo giáp mạnh mẽ thường ngày để trở về làm một đứa trẻ thơ trong lòng Cha. Chính trong sự yếu đuối trần trụi ấy trước mặt Chúa, sức mạnh của ơn thánh mới được tuôn đổ tràn trề.

Xin đừng để lịch trình mục vụ trở thành ông chủ, và ơn gọi trở thành nô lệ. Xin đừng để những con số báo cáo vô hồn che khuất đi Dung Nhan sống động của Đức Kitô. Chúng ta được chịu chức không phải để trở thành những nhà hoạt động xã hội tài ba, mà để trở thành những "Alter Christus" – những Đức Kitô khác, mang sự hiện diện của Thiên Chúa đến cho trần gian. Mà Đức Kitô thì luôn gắn liền với Chúa Cha trong cầu nguyện. Hãy can đảm cắt tỉa những cành lá rườm rà của công việc để nuôi dưỡng bộ rễ đời sống nội tâm. Hãy giành lại quyền kiểm soát thời gian từ tay thế gian để dâng lại cho Chúa. Mỗi ngày, hãy dành cho mình một "sa mạc" nhỏ, một khoảng trời riêng bất khả xâm phạm với Chúa. Đó không phải là sự ích kỷ, mà là trách nhiệm, là sự sống còn của ơn gọi.

Cuộc đời linh mục là một hành trình dài, và trên hành trình ấy, sẽ có những lúc đôi chân ta mỏi mệt, ngọn lửa nhiệt huyết có nguy cơ vụt tắt trước gió bụi trần ai. Những lúc ấy, hãy nhớ rằng, không phải sự bận rộn, mà chính sự tĩnh lặng bên Chúa mới là dầu đèn giữ cho ngọn lửa ấy cháy mãi. Hãy để cho tiếng Chúa vang vọng trong tâm hồn lớn hơn tiếng ồn của phố thị. Hãy để cho nhịp tim của ta hòa cùng nhịp đập của Thánh Tâm Chúa, chứ không phải chạy theo kim đồng hồ của lịch trình. Vì chưng, sau tất cả những lăng xăng, những thành công hay thất bại của việc đạo việc đời, điều duy nhất còn lại, điều duy nhất có giá trị trước mặt Chúa khi ta trình diện Ngài vào ngày sau hết, không phải là ta đã làm được bao nhiêu việc, mà là ta đã yêu mến Ngài bao nhiêu trong những việc làm ấy. Và tình yêu ấy, chỉ có thể được đơm hoa kết trái trong mảnh đất màu mỡ của sự thinh lặng nguyện cầu.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ CHẾT CỦA CHÚA GIÊSU

Đứng trước mầu nhiệm Thập Giá, cả đất trời dường như nín thở, và trí khôn của loài người, dù có cao siêu đến đâu, cũng đành phải cúi đầu trong sự thinh lặng đầy kinh ngạc, bởi lẽ làm sao có thể hiểu thấu được một sự thật quá đỗi lạ lùng: Chính Đấng Tạo Hóa, Vua vũ trụ, Đấng nắm giữ quyền sinh tử của muôn loài, lại chấp nhận cái chết khổ nhục tột cùng vì ta, là những tạo vật hèn hạ do chính tay Người nắn nên từ bụi đất. Đây là một nghịch lý vĩ đại nhất của lịch sử, một điều vô cùng khó tin đối với trí khôn hạn hẹp và những toan tính lý lẽ sòng phẳng của loài người, bởi theo lẽ thường tình, kẻ làm tôi tớ phải hy sinh cho chủ nhân, loài vật phải phục vụ con người, thế mà ở đây, trật tự ấy dường như bị đảo lộn hoàn toàn bởi một tình yêu điên rồ, một tình yêu vượt quá mọi biên giới của sự suy luận: Thiên Chúa chết cho con người.

Nếu không có đức tin soi dẫn, chắc chắn không một ai trong chúng ta có thể chấp nhận nổi điều hết sức lạ lùng ấy, chúng ta sẽ coi đó là một sự điên rồ hoặc một câu chuyện hoang đường, nhưng nhờ ánh sáng đức tin, tâm hồn chúng ta được mở ra để đón nhận chân lý cứu độ, để rồi mỗi ngày Chúa nhật, cùng với toàn thể Giáo Hội hoàn vũ, chúng ta cúi đầu tuyên xưng bằng tất cả lòng thành kính: "Đức Giêsu Kitô, Con Một Thiên Chúa, Thiên Chúa thật bởi Thiên Chúa thật… Vì chúng ta, Người chịu đóng đinh vào thập giá dưới thời Phongxiô Philatô; Người chịu khổ hình và mai táng". Những lời kinh ấy không chỉ là những dòng chữ khô khan trên trang giấy, mà là máu, là nước mắt, là lịch sử của một cuộc tình vĩ đại giữa Thiên Chúa và nhân loại, một lời tuyên tín xác quyết rằng Đấng Cao Cả đã tự hủy mình ra không để mặc lấy thân phận nô lệ, chấp nhận bị nghiền nát vì tội lỗi của chúng ta.

Ai là người đã thực hiện sự xác tín điều đó, ai là người đã quỳ gối dưới chân Thập Giá mà chiêm ngắm thân xác nát tan của Chúa Cứu Thế, mà lại chẳng thấy lòng mình cháy bừng lên ngọn lửa yêu mến Chúa nồng nàn? Làm sao trái tim bằng thịt bằng máu của chúng ta lại có thể dửng dưng trước một Tình Yêu đã rút cạn giọt máu cuối cùng để rửa sạch linh hồn nhơ nhớp của ta? Thế nhưng, than ôi, thực tế phũ phàng lại bày ra trước mắt chúng ta một bức tranh ảm đạm, biết bao kẻ đã tuyên xưng niềm tin vào mầu nhiệm cao cả ấy, môi miệng vẫn đọc kinh Tin Kính, vẫn mang danh hiệu Kitô hữu, lại đã được hưởng muôn vàn ân huệ làm con Thiên Chúa do chính mầu nhiệm đau thương ấy đem lại, nhưng đời sống lại quá đỗi vô ân tệ bạc, họ sống như thể Chúa chưa bao giờ chịu chết, họ dẫm đạp lên Máu Thánh Chúa bằng những toan tính ích kỷ và những đam mê trần tục đê hèn.

Lạy Chúa Cứu Thế, Đấng đã yêu thương con đến cùng, khi nhìn vào sự vô ơn của nhân thế, con rùng mình kinh sợ, nhưng rồi khi nhìn lại chính mình, con lại càng hổ thẹn hơn, vì chính con cũng thuộc số những kẻ vong ân, bội nghĩa ấy, chính con là kẻ đã bao lần đóng đinh Chúa vào thập giá một lần nữa bằng những tội lỗi của mình. Chẳng những con đã không kính mến Chúa cho xứng với tình Chúa thương con, trái lại, đã biết bao lần con ngang ngược coi rẻ ơn thánh, coi thường những lề luật yêu thương của Chúa và xem nhẹ lòng Chúa thương yêu đang mời gọi con trở về. Con đã đánh đổi sự sống đời đời, đánh đổi giá máu cứu chuộc của Chúa chỉ để tìm những sự vui chơi tầm thường, những sự khoái lạc độc địa của thế gian, những thứ hạnh phúc chóng qua mà hậu quả là sự trống rỗng và cái chết trong tâm hồn.

Lạy Chúa rất đáng kính mến, khi con suy niệm về cái chết của Chúa, con thấy hiện lên hình ảnh của một vị Thiên Chúa quyền năng nhưng lại chấp nhận trở nên yếu đuối, một Đấng Thánh thiện trọn tốt trọn lành lại chấp nhận mang lấy hình hài của tội nhân. Tại sao Chúa lại làm như vậy? Có phải vì Chúa cần chúng con không? Chắc chắn là không, vì Chúa là Đấng tự hữu và viên mãn, Chúa không cần bất cứ điều gì từ chúng con để làm cho vinh quang Chúa thêm rạng rỡ. Nhưng Chúa đã làm thế chỉ vì một lý do duy nhất: Tình Yêu. Một tình yêu không vị lợi, một tình yêu "ngây thơ" đến mức chấp nhận thiệt thòi về phần mình để người mình yêu được hạnh phúc. Chúa nhìn thấy con ngụp lặn trong vũng bùn tội lỗi, không lối thoát, và thay vì giáng cơn thịnh nộ, Chúa đã giáng chính Con Một của Ngài xuống để kéo con lên, để thay thế chỗ của con trên cây thập giá, để những đòn roi lẽ ra phải quất xuống tấm lưng tội lỗi của con thì nay lại cày nát tấm lưng thánh khiết của Chúa.

Hãy nhìn xem, hỡi linh hồn tôi, hãy nhìn lên đồi Canvê chiều hôm ấy. Đấng Tạo Hóa đang bị treo lơ lửng giữa trời và đất, bị khước từ bởi chính dân tộc mình chọn, bị bỏ rơi bởi các môn đệ thân tín, và dường như bị bỏ rơi bởi cả Chúa Cha trong giây phút thê lương nhất. Đôi tay từng nặn nên các tinh tú, từng chữa lành kẻ bệnh tật, nay bị đinh sắt xuyên thấu, ghim chặt vào gỗ giá lạnh lùng. Đôi chân từng rong ruổi khắp nẻo đường rao giảng Tin Mừng nay không thể bước đi được nữa, máu tuôn trào tưới gội mảnh đất khô cằn của lòng người. Đầu Thánh Chúa, nơi chứa đựng sự khôn ngoan của Thiên Chúa, nay bị mão gai nhọn hoắt đâm sâu, trở thành trò cười cho quân lính. Tất cả những đau đớn ấy, Chúa chịu là vì ai? Là vì con, vì cái tôi kiêu ngạo, vì sự lười biếng, vì những dục vọng thấp hèn của con. Mỗi vết thương trên mình Chúa là một cái miệng đang kêu lớn tiếng tố cáo tội ác của con, nhưng đồng thời cũng là một cái miệng đang thì thầm lời yêu thương tha thứ: "Cha tha cho nó, vì nó lầm chẳng biết".

Sự chết của Chúa Giêsu không chỉ là một sự kiện lịch sử đã qua đi, nhưng là một hiện thực đang tiếp diễn trong mỗi Thánh Lễ, và trong chính đời sống của con mỗi ngày. Khi con phạm tội, con đang làm cho vết thương của Chúa rỉ máu trở lại; khi con dửng dưng trước nỗi đau của anh chị em đồng loại, con đang quay lưng lại với Đấng Chịu Đóng Đinh. Nhưng mầu nhiệm thay, chính từ cái chết ấy, sự sống lại bừng nở. Hạt lúa mì đã chịu thối nát để sinh nhiều bông hạt. Sự chết của Chúa là cái giá để mua lại sự sống cho con. Ôi, cái giá quá đắt! Máu của Thiên Chúa đâu phải là thứ tầm thường, vậy mà đã đổ ra phung phí cho một tạo vật hư hèn. Điều này đòi hỏi con phải có một thái độ sống khác đi, con không thể cứ mãi sống hời hợt, sống vô định như người không có niềm hy vọng.

Lạy Chúa, con xin thú nhận rằng con đã quá mê muội. Con đã chạy theo những bóng mờ ảo ảnh của danh vọng, tiền tài và khoái lạc xác thịt, tưởng rằng chúng sẽ khỏa lấp được nỗi khát khao trong lòng con, nhưng con đã lầm. Càng chạy theo chúng, con càng thấy mình xa Chúa, càng thấy tâm hồn mình khô héo và đầy rẫy những vết thương. Con đã coi rẻ ơn thánh Chúa, con đã xem thường các Bí tích, con đã lười biếng cầu nguyện, con đã để cho bụi bặm trần gian che mờ hình ảnh Chúa trong tâm hồn con. Con thật xứng đáng bị trừng phạt, xứng đáng bị loại bỏ. Nhưng lạy Chúa Cứu Thế, nhìn lên Thập Giá, con không thấy ánh mắt oán hờn, con chỉ thấy ánh mắt nhân từ đang mỏi mòn chờ đợi. Chúa chết để con được sống. Chúa chịu nhục nhã để con được vinh quang. Chúa chịu bị bỏ rơi để con được đón nhận.

Tình yêu của Chúa mạnh hơn sự chết, và lòng thương xót của Chúa lớn hơn mọi tội lỗi của con cộng lại. Hôm nay, con xin quỳ dưới chân Thập Giá, ôm lấy đôi chân đẫm máu của Chúa mà khóc cho những lầm lỗi của mình. Xin giọt máu cực châu báu của Chúa rơi xuống linh hồn con, rửa sạch những vết nhơ tội lỗi đã bám rễ sâu trong con bao năm tháng qua. Xin Chúa hãy đập tan trái tim đá của con và thay vào đó một trái tim bằng thịt, biết rung cảm trước nỗi đau của Chúa và biết xót thương những người khổ đau xung quanh con. Con không muốn sống vô ơn nữa, con không muốn làm một đứa con bội bạc nữa. Con muốn yêu mến Chúa, không phải bằng lời nói suông trên môi miệng, nhưng bằng cả cuộc đời con, bằng việc vác thập giá mình hằng ngày mà theo Chúa.

Sự chết của Chúa là bài học lớn nhất về sự khiêm nhường và vâng phục. Chúa là Vua, nhưng lại sinh ra trong máng cỏ và chết trần trụi trên thập giá. Chúa là Đấng Toàn Năng, nhưng lại vâng lời Chúa Cha cho đến nỗi bằng lòng chịu chết. Còn con, con là ai mà dám kiêu ngạo? Con là ai mà dám chống đối thánh ý Chúa? Mỗi lần con tự ái, mỗi lần con muốn khẳng định cái tôi của mình, mỗi lần con không chịu tha thứ cho người khác, là con đang đi ngược lại con đường mà Chúa đã đi. Xin Chúa dạy con biết nhìn vào Thập Giá để học bài học từ bỏ mình, biết chết đi cho những tính hư nết xấu, chết đi cho sự ích kỷ, để sự sống của Chúa được lớn lên trong con.

Lạy Chúa Giêsu chịu đóng đinh, đối tượng duy nhất của lòng trí con. Xin khắc ghi vào tâm khảm con hình ảnh đau thương của Chúa, để mỗi khi con bị cám dỗ phạm tội, hình ảnh ấy sẽ ngăn cản con, nhắc nhở con rằng tội lỗi của con đã làm Chúa đau đớn dường nào. Xin cho con hiểu rằng, đau khổ ở đời này không phải là sự trừng phạt vô nghĩa, nhưng là cơ hội để con được thông phần vào cuộc thương khó của Chúa, để đền bù tội lỗi của con và cầu nguyện cho các tội nhân được ơn hoán cải. Xin cho con biết yêu mến sự thinh lặng của Thập Giá, để trong sự ồn ào náo nhiệt của thế gian, con vẫn nghe được tiếng Chúa thì thầm gọi con trở về.

Con xin dâng lên Chúa trọn vẹn xác hồn con, quá khứ, hiện tại và tương lai của con. Xin Chúa hãy làm chủ đời con. Nếu con có phải chịu đau khổ, nghèo túng, bệnh tật hay sỉ nhục, con xin vui lòng đón nhận tất cả vì lòng yêu mến Chúa, miễn là con được ở trong tình yêu của Chúa. Xin đừng để con bao giờ lìa bỏ Chúa nữa. Lạy Mẹ Maria, Mẹ đã đứng dưới chân Thập Giá và đã chịu lưỡi gươm sắc thâu qua tâm hồn, xin Mẹ cầu bầu cho con, giúp con biết can đảm bước đi trên con đường Thập Giá cùng với Con của Mẹ, để sau khi đã cùng chết với Người cho tội lỗi, con cũng được cùng Người sống lại trong vinh quang. Con xin hứa từ nay sẽ quyết tâm chừa tội, xa lánh dịp tội và sống một đời sống mới, đời sống của một người con thảo hiếu, biết ơn và yêu mến Chúa hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỪNG LẠM DỤNG LÒNG THƯƠNG XÓT CỦA CHÚA

Trong cuộc chiến thiêng liêng không ngơi nghỉ giữa linh hồn con người và thế lực tối tăm, chúng ta phải nhận thức rõ ràng rằng kẻ thù của chúng ta, ma quỷ, là một nhà tâm lý học lão luyện, một kẻ lừa dối đại tài đã tích lũy kinh nghiệm qua hàng ngàn năm lịch sử nhân loại để hủy diệt con cái Thiên Chúa. Chiến thuật của nó không bao giờ đơn điệu, trái lại, nó biến hóa khôn lường tùy thuộc vào trạng thái tâm hồn của mỗi người, nhưng chung quy lại, tất cả sự xảo quyệt ấy đều xoay quanh việc bóp méo hình ảnh của Thiên Chúa trong tâm trí chúng ta. Ma quỷ có hai chiêu thức, hai đòn bẩy tâm lý cực kỳ nguy hiểm để lôi kéo chúng ta vào hỏa ngục đời đời, mà nếu không tỉnh thức, bất kỳ ai trong chúng ta, dù đạo đức đến đâu, cũng có thể sa lưới. Cách thứ nhất, và cũng là đòn đánh chí mạng sau khi sự đã rồi, đó là sau khi chúng ta đã yếu đuối sa ngã phạm tội, nó lập tức thay đổi bộ mặt, từ kẻ cám dỗ ngọt ngào trở thành quan tòa buộc tội khắc nghiệt; nó làm cho chúng ta ngã lòng trông cậy bằng cách chỉ cho ta thấy phép công bằng nghiêm nhặt vô cùng của Thiên Chúa, khiến ta tin rằng tội lỗi của mình quá lớn, không thể tha thứ, và từ đó dìm ta vào hố sâu của sự tuyệt vọng như Giuđa xưa. Thế nhưng, nguy hiểm hơn, tinh vi hơn và phổ biến hơn gấp bội phần, chính là cách thứ hai: Trước khi ta phạm tội, khi ý chí ta còn đang giằng co giữa ân sủng và dục vọng, nó không hiện ra với hình ảnh gớm ghiếc hay đe dọa, mà nó thì thầm vào tai ta những lời đường mật, lợi dụng chính danh hiệu cao quý nhất của Thiên Chúa để giết chết linh hồn ta; nó rỉ tai rằng: "Cứ phạm tội đi, chẳng sao đâu, vì Chúa là Đấng giàu lòng thương xót, Chúa sẽ tha thứ tất cả."

"Chúa hay thương xót" – đó là câu thần chú, là tấm bình phong mà những kẻ cố tình sống trong đàng tội lỗi thường xuyên sử dụng để che đậy lương tâm đang rên xiết của mình, và để biện minh cho sự cứng lòng mỗi khi có ai đó, hay chính tiếng Chúa mời gọi họ từ bỏ con đường gian ác. Quả thật, không có chân lý nào trong đức tin Công giáo vĩ đại hơn, an ủi hơn chân lý về Lòng Thương Xót Chúa; đó là đại dương bao la không bờ bến, là nơi nương náu cuối cùng của phận người yếu đuối, mỏng giòn. Giáo Hội không ngừng rao giảng về Thiên Chúa là Cha nhân lành, Đấng đã sai Con Một xuống thế để tìm chiên lạc, Đấng không muốn kẻ gian ác phải chết nhưng muốn nó ăn năn hối cải và được sống. Tuy nhiên, sự lừa dối của ma quỷ nằm ở chỗ nó tách biệt Lòng Thương Xót ra khỏi Sự Công Thẳng của Thiên Chúa, nó biến lòng nhân từ của Ngài thành một sự dung túng cho tội lỗi, biến ân sủng thành một món hàng rẻ tiền mà con người có thể phung phí tùy thích rồi lại đòi hỏi được ban phát thêm. Khi ma quỷ nói "Chúa hay thương xót" để xúi giục ta phạm tội, nó đang phạm vào một sự báng bổ lớn lao, bởi vì nó dùng chính sự thánh thiện của Chúa để làm cớ cho sự xúc phạm Chúa. Chúng ta phải khắc cốt ghi tâm lời Đức Mẹ Maria, Mẹ của Lòng Thương Xót, Đấng thấu hiểu trái tim Thiên Chúa hơn bất kỳ tạo vật nào, đã thốt lên trong bài ca Magnificat bất hủ: "Lòng thương xót của Chúa trải suốt đời nọ đến đời kia trên những kẻ kính sợ Chúa". Hãy chú ý đến điều kiện mà Đức Mẹ đưa ra dưới sự soi sáng của Chúa Thánh Thần: Lòng thương xót dành cho những kẻ "kính sợ" Chúa. Sự kính sợ ở đây không phải là nỗi khiếp đảm của nô lệ trước bạo chúa, mà là sự tôn kính thẳm sâu của người con thảo không dám làm phật lòng Cha, là sự rùng mình thánh thiện trước vẻ đẹp tuyệt đối của sự thánh thiện Thiên Chúa mà mình không nỡ xúc phạm.

Chỉ những kẻ kính sợ Chúa, những người biết run rẩy trước tội lỗi, biết đau đớn vì đã làm phiền lòng Chúa, mới là những chiếc bình rỗng xứng đáng để đón nhận dòng thác Lòng Thương Xót vô cùng. Còn những kẻ không kính sợ Chúa, những kẻ coi thường lề luật, coi thường ân sủng, thì trong tâm trí họ không thực sự trông cậy vào lòng thương xót, mà thực chất họ đang "lạm dụng" lòng thương xót. Có một ranh giới mong manh nhưng quyết định sự sống chết đời đời giữa "trông cậy" và "lạm dụng". Trông cậy là thái độ của người bệnh biết mình cần thầy thuốc, người ngã ngựa biết mình cần bàn tay nâng đỡ; còn lạm dụng là thái độ của kẻ cầm dao tự đâm vào tim mình vì nghĩ rằng thầy thuốc có thuốc cải tử hoàn sinh, là kẻ cố tình nhảy vào lửa vì tin rằng mình có áo giáp bất hoại. Thiên Chúa nhân từ, đúng, nhưng Thiên Chúa không bao giờ có thể bị chế nhạo. Khi một linh hồn toan tính phạm tội với ý nghĩ: "Tôi sẽ phạm tội này, rồi sau đó tôi sẽ đi xưng tội, tôi sẽ ăn năn, và Chúa sẽ lại tha thứ", thì ngay trong khoảnh khắc toan tính ấy, linh hồn đó không chỉ phạm vào điều răn bị phá vỡ, mà còn phạm thêm một tội trọng khác: tội kiêu ngạo thiêng liêng và coi thường ân sủng. Làm sao ta có thể chắc chắn rằng sau khi phạm tội, ta sẽ còn có thời gian để ăn năn? Làm sao ta nắm chắc được rằng mình sẽ không chết bất đắc kỳ tử ngay sau khi vừa thỏa mãn dục vọng? Và đáng sợ hơn, làm sao ta chắc chắn rằng sau khi đã cố tình xúc phạm Chúa dựa trên sự lạm dụng lòng nhân từ của Ngài, ta vẫn còn được ban đủ ơn thánh để có thể ăn năn hối cải thực sự? Bởi vì ăn năn tội không phải là một cảm xúc tự nhiên mà ta có thể bật tắt tùy ý như công tắc điện, mà ăn năn là một ơn ban siêu nhiên của Thiên Chúa. Khi ta lạm dụng lòng thương xót, ta đang xua đuổi chính nguồn ơn thánh giúp ta hối cải.

Thánh Augustinô đã từng cảnh báo rằng: "Ai hứa cho bạn ơn tha thứ để bạn phạm tội, người ấy đang lừa dối bạn; và ai hứa cho bạn ngày mai để bạn trì hoãn việc đền tội, người ấy là kẻ điên rồ". Thiên Chúa đã hứa tha thứ cho người biết hối cải, nhưng Ngài không bao giờ hứa sẽ ban ngày mai cho kẻ chần chừ. Sự kiên nhẫn của Thiên Chúa là vĩ đại, Ngài chờ đợi chúng ta năm này qua tháng khác, nhưng sự kiên nhẫn ấy có mục đích là dẫn ta đến sự hoán cải, chứ không phải để nuôi dưỡng sự lì lợm trong tội lỗi. Nếu chúng ta nhìn vào Thập Giá Đức Kitô, chúng ta sẽ thấy hai điều hiển hiện rõ ràng nhất: Lòng Thương Xót vô biên và Sự Công Thẳng vô cùng. Lòng Thương Xót thể hiện qua việc Ngài chịu chết thay cho ta, nhưng Sự Công Thẳng thể hiện qua cái giá khủng khiếp mà tội lỗi đòi hỏi – cái chết của Con Thiên Chúa. Nếu Chúa dễ dãi dung túng tội lỗi như ma quỷ thì thầm, thì Ngôi Hai Thiên Chúa đã chẳng cần phải đổ máu đào đau đớn đến thế. Mỗi khi ta nghe tiếng cám dỗ rằng "Chúa hiền lắm, Chúa thương lắm, cứ làm đi", hãy nhìn lên Thánh Giá để thấy rằng tội lỗi là một sự dữ kinh hoàng đến mức nào, và Lòng Thương Xót của Chúa là dòng máu tuôn ra để rửa sạch vết thương cho người hối lỗi, chứ không phải là nước lã để ta rửa tay sau khi cố tình nhúng chàm. Những kẻ nuôi dưỡng ý định phạm tội dựa vào lòng thương xót của Chúa chẳng khác nào những người lính Rôma dưới chân thập giá, họ đánh bạc trên chiếc áo của Chúa, họ trục lợi ngay trên sự hy sinh của Ngài. Họ biến phương dược cứu độ thành thuốc độc giết chết linh hồn mình.

Chúng ta cần phải hiểu rằng, số lượng tội lỗi Chúa tha thứ có thể là vô hạn đối với một tâm hồn khiêm cung thống hối, nhưng thời gian và cơ hội Chúa ban cho mỗi người là hữu hạn. Thánh Anphongsô, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, đã dạy rất rõ về "số lượng tội lỗi" mà Chúa định liệu để chờ đợi một linh hồn. Không phải Chúa thiếu lòng thương xót, nhưng khi một linh hồn lạm dụng quá mức ân sủng, coi thường những tiếng gọi, những sự soi sáng, những lần Chúa tha thứ trước đó, thì đến một lúc nào đó, trái tim họ sẽ trở nên chai đá hoàn toàn. Sự chai đá ấy không phải do Chúa tạo ra, mà do chính họ tự đúc nên qua từng lần từ chối ân sủng, từng lần trì hoãn sám hối. Khi đó, ánh sáng của Chúa vẫn chiếu soi, nhưng mắt họ đã mù; tiếng Chúa vẫn gọi, nhưng tai họ đã điếc. Đó là hình phạt đáng sợ nhất: hình phạt bị bỏ mặc cho ý riêng của mình. Ma quỷ biết rất rõ điều này. Khi nó dụ dỗ ta phạm tội lần đầu, nó nói về lòng thương xót. Nhưng khi ta đã quen thói phạm tội, đã trở nên chai lì, nó sẽ không cần dùng đến chiêu bài đó nữa, mà nó sẽ ru ngủ ta trong sự bình an giả tạo, hoặc đẩy ta vào sự tuyệt vọng cùng cực. Nó sẽ nói: "Mày đã phạm tội quá nhiều rồi, mày là kẻ đạo đức giả, Chúa nào tha cho mày nữa". Lúc này, cái bẫy đã sập xuống. Từ sự lạm dụng lòng thương xót (tội phạm đến Chúa Thánh Thần), ta rơi vào sự chối bỏ lòng thương xót (tuyệt vọng). Cả hai thái độ này đều dẫn đến cùng một kết cục bi thảm: hỏa ngục.

Hỏa ngục không phải là nơi Chúa tạo ra để trả thù con người, mà là nơi dành cho những kẻ kiên quyết từ chối tình yêu của Thiên Chúa đến giây phút cuối cùng, những kẻ đã lạm dụng lòng thương xót của Ngài để phục vụ cho sự ích kỷ của bản thân. Những linh hồn đang ở trong hỏa ngục, phần lớn trong số họ không phải là những kẻ chưa từng nghe nói về lòng thương xót Chúa, trái lại, nhiều người trong số họ đã từng nghe, từng biết, nhưng họ đã nói: "Để mai hãy tính". Và cái "ngày mai" ấy không bao giờ đến. Sự lạm dụng lòng thương xót của Chúa là một canh bạc liều lĩnh nhất mà con người có thể tham gia, vì cái giá phải trả là vĩnh cửu. Chúng ta hãy nhìn vào dụ ngôn những người thợ làm vườn nho sát nhân, hay dụ ngôn tiệc cưới mà những khách mời từ chối tham dự. Ông chủ vườn nho nhân từ, Vua mở tiệc cưới rộng lượng, nhưng khi sự kiên nhẫn bị chà đạp, sự công thẳng sẽ lên ngôi. "Ta bảo cho các ngươi biết: Không một ai trong những kẻ đã được mời, sẽ được nếm dự tiệc của Ta". Lời Chúa Giêsu cảnh báo thật nghiêm trọng. Lòng thương xót của Chúa như cánh cửa mở rộng, nhưng cánh cửa ấy có thể đóng lại bất cứ lúc nào đối với cuộc đời của một cá nhân khi hơi thở cuối cùng tắt đi. Và ai dám bảo đảm rằng mình sẽ sống đến tối nay?

Chính vì vậy, hỡi những người đang sống trong tình trạng tội trọng, những người đang lần lữa chưa chịu đi xưng tội, những người đang nuôi dưỡng một mối quan hệ bất chính, một thói quen gian dối, một sự thù hận dai dẳng với ý nghĩ "Chúa sẽ tha thôi", hãy tỉnh thức ngay lập tức! Đừng để ma quỷ ru ngủ bằng bài ca lòng thương xót giả hiệu. Hãy nhớ rằng Thiên Chúa không thể bị lừa dối. Ngài thấu suốt tâm can và biết rõ động lực của chúng ta. Sự ăn năn thực sự đòi hỏi một quyết tâm chừa cải, một sự dứt khoát với tội lỗi. Nếu ta xưng tội mà trong lòng vẫn dự tính sẽ phạm tội lại, thì bí tích ấy không những không ban ơn tha thứ mà còn trở thành một sự phạm thánh. Chúng ta không thể giao ước với ma quỷ trong bóng tối rồi mong đợi Chúa ban ánh sáng. Lòng Thương Xót của Chúa là để nâng kẻ ngã dậy, chứ không phải để kẻ đứng vững nằm xuống bùn nhơ. Hãy nhìn vào gương của Thánh Maria Mađalêna, của người trộm lành, của Phêrô sau khi chối Chúa. Họ đã nhận được lòng thương xót bao la vì họ đã đến với Chúa bằng tâm hồn tan nát, bằng sự khiêm hạ nhận biết tội mình, và quan trọng nhất, họ đã thay đổi cuộc đời. Họ không lạm dụng lòng thương xót để tiếp tục phạm tội, mà dùng lòng thương xót làm động lực để yêu mến Chúa nồng nàn hơn, để đền bù lại những gì đã mất.

Đừng bao giờ nói: "Tội tôi nhỏ mọn, Chúa đâu chấp nhất". Một đốm lửa nhỏ cũng đủ thiêu rụi cả cánh rừng, một lỗ rò nhỏ cũng đủ làm chìm con tàu lớn. Sự lạm dụng bắt đầu từ những điều nhỏ nhặt, từ những sự thỏa hiệp vặt vãnh với lương tâm. Ma quỷ rất kiên nhẫn, nó không cần ta phạm tội trọng ngay lập tức, nó chỉ cần ta mất dần cảm thức về tội, mất dần sự kính sợ Chúa. Khi sự kính sợ Chúa biến mất, thì rào chắn bảo vệ linh hồn cũng sụp đổ. Lúc đó, ta sẽ lao vào tội lỗi như con thiêu thân lao vào lửa mà miệng vẫn lẩm bẩm "Chúa hay thương xót". Đó là bi kịch lớn nhất của một Kitô hữu. Hãy cầu xin Chúa ban cho chúng ta ơn "Kính Sợ Chúa" – một trong bảy ơn Chúa Thánh Thần – để chúng ta luôn giữ được thái độ tôn thờ đúng mực trước Tình Yêu Vô Cùng của Ngài. Xin cho ta hiểu rằng, Lòng Thương Xót của Chúa là giá máu của Đức Kitô, là kho tàng quý giá nhất, nên ta phải nâng niu, trân trọng và sử dụng nó để nên thánh, chứ không được chà đạp lên nó. Đừng thách thức sự công bằng của Chúa bằng sự liều lĩnh của mình. Hãy chạy đến với Chúa ngay khi còn có thể, ngay khi tiếng Chúa còn vang vọng trong lương tâm: "Hôm nay, nếu các ngươi nghe tiếng Người, thì chớ cứng lòng". Đừng đợi đến khi ma quỷ lật bài ngửa, hiện nguyên hình là kẻ tố cáo tàn độc, lúc đó sự hối hận có thể đã quá muộn màng. Hãy sống như thể hôm nay là ngày cuối cùng ta được sống, và hãy sám hối như thể ngày mai ta phải ra trước tòa phán xét. Chỉ có như vậy, ta mới thực sự tôn vinh Lòng Thương Xót Chúa và xứng đáng được Ngài ôm vào lòng trong giờ lâm tử.

Hãy nhớ, Chúa giàu lòng thương xót, nhưng Chúa cũng là Đấng Thánh. Lòng thương xót không hủy bỏ sự công bình, nhưng kiện toàn nó trong tình yêu. Kẻ kính sợ Chúa thì được hưởng tình yêu ấy, còn kẻ lạm dụng Chúa thì sẽ phải đối diện với sự thật trần trụi của thân phận mình trước Đấng Tối Cao. Nguyện xin Mẹ Maria Hằng Cứu Giúp, Đấng bầu cử cho những tội nhân biết chạy đến cùng Mẹ, gìn giữ chúng con khỏi mưu chước thâm độc của ma quỷ, giúp chúng con luôn biết dùng ơn Chúa để vươn lên chứ không dùng để sa ngã. Xin cho chúng con biết sợ tội hơn sợ chết, và biết khao khát Chúa hơn mọi sự thế gian.

Lm. Anmai, CSsR


 

LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ SỰ CÔNG BÌNH CỦA THIÊN CHÚA: TIẾNG GỌI TỈNH THỨC CHO NHỮNG TÂM HỒN LẠM DỤNG TÌNH YÊU

Chúa hay thương con. Đó là điều rất chắc chắn, không thể hồ nghi, là chân lý nền tảng mà đức tin Công giáo đã dạy chúng ta ngay từ những bài giáo lý vỡ lòng, và cũng là niềm hy vọng cuối cùng để con người bám víu vào giữa biển đời đầy giông tố và tội lỗi. Tình yêu của Thiên Chúa đối với nhân loại không phải là một tình cảm bồng bột hay đổi thay như loài người, nhưng là một tình yêu trăng trối, một tình yêu hiến tế, một tình yêu đã đổ ra đến giọt máu và giọt nước cuối cùng trên đỉnh Calvê. Mỗi khi nhìn lên Thánh Giá, chúng ta thấy rõ ràng rằng Thiên Chúa không tiếc xót gì với con người, Người đã ban chính Con Một của Người để ai tin vào Con ấy thì không phải chết, nhưng được sống muôn đời. Lòng thương xót của Chúa bao la như đại dương, sâu thẳm hơn tội lỗi của tất cả nhân loại cộng lại, và chính vì thế, linh hồn chúng ta luôn tìm được nơi nương tựa vững chắc nơi Trái Tim cực thánh của Người. Chúng ta xác tín rằng, dù tội lỗi con người có đỏ như son, Chúa cũng có thể làm cho trắng như tuyết; dù có thẫm tựa vải điều, Chúa cũng có thể làm cho trắng như bông. Đó là tin mừng, là nguồn an ủi, và là sức mạnh để chúng ta chỗi dậy sau những lần vấp ngã.

Nhưng Chúa cũng là Đấng rất công bình. Đây là mặt bên kia của cùng một đồng tiền, là khía cạnh không thể tách rời của bản tính Thiên Chúa. Chúng ta thường có khuynh hướng chỉ muốn nhìn thấy một Thiên Chúa hiền lành, dễ dãi, một người cha nuông chiều con cái vô điều kiện mà quên mất rằng Người cũng là một Vị Thẩm Phán tối cao, Đấng thấu suốt mọi bí ẩn của tâm can và sẽ trả lại cho mỗi người tùy theo việc họ làm. Kẻ có tội, trong sự yếu đuối và sợ hãi của mình, thường chỉ mong Chúa đừng tỏ mặt nghiêm khắc thịnh nộ. Đó là một ước ao tự nhiên, một phản xạ sinh tồn của linh hồn khi đứng trước Đấng Thánh. Chúng ta run rẩy trước viễn cảnh của sự phán xét, và vì thế, chúng ta khao khát Chúa cứ mãi tỏ lòng nhân từ thương xót. Chúng ta muốn Người nhắm mắt làm ngơ, muốn Người xóa bỏ mọi nợ nần mà không cần một sự đền bù xứng đáng nào. Tuy nhiên, nếu Chúa chỉ tha thứ mà không luận phạt bao giờ, nếu Chúa để cho cái ác lộng hành ngang hàng với cái thiện, nếu Chúa để cho kẻ kiêu ngạo cũng được hưởng phần thưởng như người khiêm nhu, thì Người không còn là Đấng công bình nữa. Một Thiên Chúa không có công bình thì không phải là Thiên Chúa thật, mà chỉ là một ngẫu tượng do con người dựng nên để ru ngủ lương tâm mình. Sự công bình của Chúa đòi hỏi trật tự phải được thiết lập lại, tội lỗi phải được thanh tẩy, và tình yêu bị tổn thương phải được chữa lành bằng sự sám hối chân thành.

Vấn đề nghiêm trọng nhất nảy sinh khi con người bắt đầu hiểu sai về lòng thương xót, dẫn đến sự lạm dụng ân sủng một cách liều lĩnh và vô ơn. Có những linh hồn, thay vì nhìn nhận lòng kiên nhẫn của Chúa như một cơ hội để hối cải, lại xem đó như một sự dung túng, một giấy phép để tiếp tục phạm tội. Họ lý luận trong lòng rằng: "Chúa nhân từ lắm, Chúa sẽ tha hết, cứ vui chơi, cứ sa đọa, rồi sau này xưng tội một lần là xong." Đây là một sự xúc phạm nặng nề đến Thiên Chúa, một thái độ mà các nhà thần học gọi là tội phạm đến Chúa Thánh Thần – tội ỷ lại vào lòng thương xót Chúa để cứ sự trong đàng tội. Khi Thiên Chúa nhẫn nại với những kẻ lạm dụng lòng từ bi thương xót của Người để càng sa lầy hơn nữa trong tội lỗi, thì sự việc không còn đơn giản là sự yếu đuối của xác thịt nữa, mà nó đã chuyển sang lãnh địa của sự ác tâm và sự cứng lòng. Chính trong bối cảnh này, lời cảnh báo của Đấng đáng kính Gioan d’Avila vang lên như một tiếng sấm rền giữa bầu trời quang đãng, một lời nhắc nhở rùng mình cho những ai đang ngủ mê trong tội: chính lòng nhẫn nại đó sắp trở nên án luận phạt nghiêm khắc trên họ.

Tại sao lòng nhẫn nại lại có thể trở thành án phạt? Thật là một mầu nhiệm đáng sợ nhưng cũng đầy logic thần học. Sự nhẫn nại của Thiên Chúa không phải là sự bất lực, càng không phải là sự đồng lõa. Sự nhẫn nại ấy là thời gian, là ân sủng hoãn binh mà Chúa ban cho kẻ có tội để họ kịp nhận ra sai lầm mà quay trở về. Nhưng đối với những kẻ vô ân bạc nghĩa cứ ngụp lặn trong tội lỗi, họ đã biến phương thuốc cứu chữa thành thuốc độc cho chính mình. Mỗi giây phút Chúa chờ đợi mà họ không hoán cải, là mỗi giây phút họ tích lũy thêm cơn thịnh nộ cho ngày phán xét. Thánh Phaolô Tông đồ đã từng thốt lên trong thư gửi tín hữu Rôma: "Hay là ngươi khinh dể kho tàng nhân hậu, nhẫn nại và khoan dung của Người, mà không nhận biết rằng lòng nhân hậu của Thiên Chúa là để thúc đẩy ngươi hối cải? Nhưng vì ngươi cứng lòng, không chịu hối cải, nên ngươi đang tích trữ cho mình cơn thịnh nộ trong ngày thịnh nộ, ngày Thiên Chúa biểu lộ sự phán xét công minh của Người." Lời Chúa đã khẳng định rõ ràng: sự chờ đợi của Chúa có mục đích cứu độ, nhưng nếu mục đích ấy bị con người cố tình chối bỏ, thì chính thời gian chờ đợi ấy sẽ trở thành bằng chứng buộc tội họ nặng nề nhất.

Hãy suy ngẫm về hình ảnh những kẻ vô ân bạc nghĩa. Chúa vẫn một lòng kiên nhẫn chờ họ ăn năn trở lại mà tha thứ và công chính hóa họ. Chúa như người cha già đứng tựa cửa chờ đứa con hoang đàng, mắt mỏi mòn nhìn về phía xa xăm. Chúa như người làm vườn kiên nhẫn xin ông chủ: "Thưa ông, xin cứ để nó lại năm nay nữa, tôi sẽ vun xới và bón phân, may ra nó có trái chăng." Chúa ban cho họ sức khỏe, thời giờ, trí tuệ, và cả những ơn soi sáng bên trong tâm hồn, những tiếng lương tâm cắn rứt nhẹ nhàng, những biến cố nhắc nhở. Tất cả đều là những cánh tay Chúa giơ ra để kéo họ lên khỏi vũng bùn. Nhưng song song với ân sủng đó, nếu họ không hối cải, thì chính sự công chính của Chúa sẽ nên án nghiêm phạt họ. Sự công chính lúc này không còn là sự trả thù, mà là sự xác nhận chọn lựa của chính con người. Khi con người kiên quyết chọn bóng tối dù ánh sáng đã chiếu rọi, Thiên Chúa tôn trọng tự do của họ, và sự tôn trọng đó chính là sự công bình đáng sợ nhất: để mặc họ trong hậu quả của tội lỗi họ đã chọn.

Chúng ta cần hiểu rằng, lòng thương xót của Chúa hoạt động như một dòng sông ân sủng tuôn chảy không ngừng. Nhưng khi dòng sông ấy gặp phải một tảng đá cứng cỏi là trái tim chai sạn của kẻ lạm dụng, nước sẽ dâng lên cao. Nếu tảng đá chịu vỡ ra, chịu mòn đi, dòng nước sẽ tưới mát và làm cho nó trở nên màu mỡ. Nhưng nếu tảng đá cứ trơ trơ ra đó, áp lực nước tích tụ sẽ đến lúc phá vỡ tất cả, cuốn trôi nó đi trong dòng thác lũ của sự công bình. Đấng đáng kính Gioan d’Avila muốn nói với chúng ta rằng, đừng đùa giỡn với sự im lặng của Thiên Chúa. Sự im lặng ấy không có nghĩa là Chúa không biết, không thấy, hay không quan tâm. Sự im lặng ấy là khoảng lặng trước cơn bão, là cơ hội cuối cùng, là tiếng gọi thì thầm khẩn thiết nhất. Khi kẻ tội lỗi lạm dụng lòng thương xót, họ đang phạm vào một sự bất công kép: vừa xúc phạm đến lề luật Chúa, vừa chà đạp lên tình yêu Chúa. Một tội phạm vì yếu đuối có thể dễ dàng được tha thứ, nhưng một tội phạm được tính toán dựa trên sự lợi dụng lòng tốt của người bị xúc phạm thì mang một malice – một ác ý – khiến cho việc tha thứ trở nên khó khăn hơn bội phần, không phải vì Chúa hẹp hòi, nhưng vì lòng kẻ ấy đã đóng chặt cửa trước ơn tha thứ.

Hơn thế nữa, sự lạm dụng lòng thương xót còn dẫn đến một hậu quả tai hại về mặt tâm linh là sự mù quáng của lương tâm. Khi một người cứ phạm tội và tự nhủ "Chúa sẽ tha", dần dần họ mất đi cảm thức về tội. Họ không còn thấy tội là gớm ghiếc, là sự phản nghịch lại Đấng Tối Cao, mà chỉ thấy đó là một thói quen, một thú vui vô hại được bảo hiểm bởi một tấm vé an toàn tưởng tượng mang tên "Lòng Thương Xót". Đến lúc đó, lời cảnh báo của Gioan d’Avila trở thành hiện thực nhãn tiền: chính lòng nhẫn nại của Chúa, thay vì làm họ mềm lòng, lại làm họ trở nên lì lợm. Họ coi sự chậm trễ trừng phạt của Chúa là sự bất lực của Người, hoặc tệ hơn, là sự đồng tình của Người. Và khi cái chết đến bất ngờ, hoặc khi ngày phán xét ập đến như kẻ trộm, họ sẽ bàng hoàng nhận ra rằng mình đã phung phí kho tàng quý giá nhất mà Thiên Chúa ban tặng. Lúc ấy, sự công bình của Chúa sẽ xuất hiện rạng ngời và kinh khủng, không phải để làm hại họ, mà để trả lại sự thật cho trật tự vũ trụ: rằng Thiên Chúa là Tình Yêu, nhưng Tình Yêu ấy là Lửa Thiêu Đốt, thiêu rụi mọi giả trá và ô trọc.

Thật đau xót biết bao khi nhìn thấy những linh hồn được Chúa yêu thương đặc biệt, được Rửa tội, được nuôi dưỡng bằng Mình Máu Thánh Chúa, được nghe Lời Chúa hằng ngày, nhưng lại sống như những kẻ vô thần thực hành. Họ vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng trong cuộc sống thường nhật, họ gian dối, lọc lừa, dâm ô, hận thù, và tự an ủi mình bằng những suy nghĩ lệch lạc về lòng thương xót. Đối với những kẻ vô ân bạc nghĩa cứ ngụp lặn trong tội lỗi như thế, sự kiên nhẫn của Chúa là một cực hình đối với chính Trái Tim Người. Mỗi ngày Chúa chờ đợi là mỗi ngày Trái Tim Chúa rỉ máu vì sự lạnh nhạt và phản bội của con cái. Và theo quy luật thiêng liêng, thước đo của sự nhẫn nại càng dài, thì thước đo của hình phạt càng sâu. Hình phạt ở đây không chỉ hiểu là hỏa ngục đời đời, mà còn là những đau khổ, những thanh luyện khủng khiếp trong luyện ngục để tẩy rửa những vết nhơ của sự vô ơn. Thánh Alphongsô, Đấng sáng lập Dòng Chúa Cứu Thế, cũng thường dạy rằng: Chúa đã định cho mỗi người một số lượng tội lỗi và ân sủng nhất định; khi ta lạm dụng quá mức, cái chén sẽ tràn, và sự công thẳng sẽ thay thế lòng từ bi.

Nhìn vào lịch sử cứu độ, chúng ta thấy biết bao tấm gương về sự kiên nhẫn và công bình này. Dân Israel xưa trong sa mạc đã bao lần phản nghịch, bao lần thử thách Thiên Chúa dù đã được Người nuôi bằng Manna và chim cút. Chúa đã kiên nhẫn, nhưng đến một giới hạn, cả một thế hệ đã phải ngã xuống trong sa mạc, không được vào Đất Hứa. Đó là hình ảnh báo trước cho chúng ta. Đất Hứa là Nước Trời, sa mạc là cuộc đời này. Nếu chúng ta cứ mãi đi vòng quanh trong tội lỗi, lạm dụng sự dẫn dắt của Chúa, chúng ta có nguy cơ không bao giờ đến được bến bờ bình an. Sự công chính của Chúa sẽ nên án nghiêm phạt họ, không phải vì Chúa ghét bỏ, mà vì họ đã tự loại mình ra khỏi giao ước tình yêu. Án phạt của Chúa thực chất là sự tôn trọng tuyệt đối quyền tự quyết của con người: "Con đã chọn xa Ta, Ta tôn trọng sự lựa chọn đó của con, dù điều đó làm Ta đau đớn vô cùng."

Vậy thì, hỡi linh hồn đang mê ngủ, hãy tỉnh thức! Đừng để sự kiên nhẫn của Chúa trở thành lý do cho sự hư mất của bạn. Đừng nói: "Ngày mai tôi sẽ hối cải", vì ai dám chắc bạn có ngày mai? Và dù có ngày mai, ai dám chắc ngày mai bạn sẽ có đủ ơn Chúa để hối cải như hôm nay? Sự lạm dụng ân sủng làm cho trái tim xơ cứng, và một trái tim xơ cứng thì khó lòng tiếp nhận được giọt nước mắt ăn năn. Chúa hay thương con, đúng vậy. Nhưng tình thương ấy đòi hỏi sự đáp trả. Tình thương ấy là một ngọn lửa: nếu bạn đến gần với tâm tình khiêm cung, nó sẽ sưởi ấm và soi sáng; nhưng nếu bạn đến gần với thái độ ngạo mạn và lợi dụng, nó sẽ thiêu rụi. Đừng biến Đấng Cứu Độ thành Quan Án trước thời hạn. Hãy chạy đến với Người ngay khi còn là "thời thi ân", ngay khi còn là "ngày cứu độ". Sự công bình của Chúa đang chờ đợi ở cuối con đường, nhưng Lòng Thương Xót của Người đang chạy ra đón bạn ngay lúc này. Đừng để hai cánh tay dang rộng trên Thánh Giá trở thành hai gọng kìm khép lại cửa Thiên Đàng trước mặt bạn chỉ vì bạn đã quá trễ tràng.

Hãy nhớ lại lời của Đấng đáng kính Gioan d’Avila một lần nữa để khắc cốt ghi tâm: lòng nhẫn nại bị lạm dụng sẽ trở thành án phạt nghiêm khắc. Điều này không làm chúng ta tuyệt vọng, nhưng làm chúng ta kính sợ Thiên Chúa một cách lành mạnh. Sự kính sợ này là khởi đầu của sự khôn ngoan, giúp chúng ta sống tỉnh thức, sống biết ơn và sống trách nhiệm với ân sủng mình lãnh nhận. Mỗi lần phạm tội, hãy biết sợ hãi không chỉ vì hình phạt, mà sợ hãi vì đã làm tổn thương Đấng yêu thương mình nhất. Mỗi lần được tha thứ, hãy run rẩy vui mừng và quyết tâm chừa cải, đừng coi đó là chuyện đương nhiên. Chúa vẫn đang chờ, nhưng bóng chiều đang xuống, và cửa tiệc cưới có thể đóng lại bất cứ lúc nào. Những ai đang ngụp lặn trong tội lỗi với sự vô ơn, hãy mau chóng nắm lấy bàn tay nhân từ của Chúa trước khi bàn tay ấy buộc phải cầm lấy cây cân công lý.

Cuộc đời con người mong manh như cỏ dại, nay còn mai mất. Chúng ta không thể đánh cược linh hồn vĩnh cửu của mình vào một giả thuyết mơ hồ rằng "Chúa sẽ mãi mãi bỏ qua". Chúa công minh lắm. Người sẽ đòi lại từng đồng xu cuối cùng. Nhưng Người cũng là Cha, Người muốn chúng ta thanh toán nợ nần bằng tình yêu và sự sám hối chứ không phải bằng sự trừng phạt. Sự lựa chọn hoàn toàn nằm trong tay chúng ta. Hãy để lòng thương xót Chúa cảm hóa chúng ta ngay bây giờ, biến đổi sự vô ân thành lòng biết ơn, biến sự cứng cỏi thành nhu mì, biến tội lỗi thành cơ hội để ngợi khen quyền năng cứu độ của Chúa. Đừng đợi đến khi sự kiên nhẫn của Chúa chuyển thành cơn thịnh nộ thánh thiện, lúc đó, mọi lời van xin có lẽ đã quá muộn màng.

Lạy Chúa, xin cho con biết sợ hãi sự công bình của Chúa để con biết trân trọng lòng thương xót của Chúa. Xin đừng để con trở thành kẻ lạm dụng tình yêu, nhưng biến con thành người con hiếu thảo, biết đứng dậy ngay khi vấp ngã và không bao giờ dám coi thường sự kiên nhẫn của Cha. Xin Mẹ Maria, Mẹ Hằng Cứu Giúp, cầu bầu cho chúng con, để chúng con không bao giờ rơi vào hố sâu của sự ỷ lại và vô ơn, nhưng luôn sống trong ân sủng và sự thật.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐỪNG TỰ KHI: THIÊN CHÚA KHÔNG ĐỂ NGƯỜI TA NHẠO BÁNG NGƯỜI

Lời mời gọi suy niệm về lời răn dạy của Thánh Phaolô Tông đồ trong thư gửi tín hữu Galát là một hành trình thiêng liêng đầy cam go nhưng cũng tràn đầy hy vọng cho bất cứ linh hồn nào đang khao khát tìm về nguồn cội của Sự Thật. Trong dòng chảy cuồn cuộn của đời sống đức tin giữa thế gian đầy biến động, đôi khi chúng ta dễ dàng rơi vào một trạng thái ru ngủ tâm linh nguy hiểm, nơi mà lòng lân tuất bao dung của Thiên Chúa bị chúng ta bóp méo, biến thành một tấm bình phong rẻ tiền cho những yếu đuối, những thỏa hiệp đê hèn và sự buông thả vô độ của bản thân. Lời cảnh báo đanh thép của vị Tông đồ dân ngoại: “Anh em đừng có tự khi! Thiên Chúa không để người ta nhạo báng Người” không đơn thuần là một câu châm ngôn luân lý, mà là một sự thật thần học nền tảng, một tiếng chuông đại hồng chung thức tỉnh những lương tâm đang ngủ quên trong sự tự mãn hão huyền. Thiên Chúa, trong bản tính cực thánh của Ngài, là Đấng nhân hậu vô cùng, là người Cha hằng thao thức bên cửa đợi chờ đứa con hoang đàng trở về từ bến mê tội lỗi. Thế nhưng, chúng ta không được phép quên rằng Ngài cũng là Đấng Thánh, là Sự Thật vĩnh cửu, là Đấng Công Chính tuyệt đối, Đấng không thể bị đánh tráo hay bị lừa dối bởi những toan tính tầm thường, những sự giả hình tinh vi của con người. Nhạo báng Thiên Chúa, trong ý nghĩa thâm sâu nhất của ngôn ngữ Công giáo, không chỉ dừng lại ở những lời xúc phạm công khai hay những hành vi báng bổ hữu hình, mà đáng sợ hơn, nó chính là một lối sống nghịch đức tin. Đó là khi chúng ta sống hoàn toàn trái ngược với ơn gọi làm con cái Chúa, chà đạp lên các giới răn và Tin Mừng, trong khi môi miệng vẫn không ngừng xưng tụng danh Thánh Ngài một cách trống rỗng. Đó là một sự lạm dụng kinh tởm đối với lòng thương xót, coi lòng nhân hậu của Chúa như một "giấy phép" để trì hoãn sự hoán cải, để rồi mặc nhiên coi Thiên đàng là một phần thưởng hiển nhiên, một gia nghiệp mà mình chắc chắn có quyền thừa kế mà không cần phải trải qua bất cứ hành trình khổ chế, đóng đinh xác thịt hay canh tân đời sống nào.

Sự lầm lạc lớn nhất, và cũng là thảm kịch đau đớn nhất của một linh hồn, chính là ý nghĩ ngông cuồng rằng mình có thể gieo những hạt giống mục nát của thế gian nhưng lại huyễn hoặc mình sẽ được gặt hái hoa trái ngọt ngào của Thánh Thần. Thánh Phaolô đã khẳng định một định luật tâm linh bất biến, mạnh mẽ như quy luật của vạn vật hữu hình: “Vì ai gieo gì thì sẽ gặt nấy”. Đây tuyệt nhiên không phải là một lời đe dọa mang tính hù dọa trẻ con, mà là một thực tại tất yếu về bản chất của hành động và hậu quả. Trong nhãn quan đức tin, đời sống mỗi người là một mảnh đất mà Chúa đã trao phó để canh tác. Nếu một người dành trọn vẹn quỹ thời gian, tâm lực và cả linh hồn của mình để gieo vào "xác thịt" – cái tôi ích kỷ, những đam mê bất chính, sự kiêu ngạo tự mãn và những thú vui mau qua chóng tàn – thì kết quả tất yếu mà mảnh đất xác thịt ấy mang lại chỉ có thể là sự mục nát, hư nát và cuối cùng là cái chết đời đời. Xác thịt ở đây, theo thần học Công giáo, không chỉ đơn thuần là thân xác vật lý với những nhu cầu sinh học, mà chính là toàn bộ xu hướng tự nhiên của con người đã bị tội nguyên tổ làm cho hư hại, là cái tôi muốn tách rời khỏi sự lệ thuộc vào Thiên Chúa để tự tôn mình lên làm chúa tể của chính mình. Khi chúng ta gieo vào đó, chúng ta đang dã tràng xe cát, đang xây dựng một tòa lâu đài trên cát lún của sự hư vô. Ngược lại, gieo vào Thần Khí là để cho ơn sủng của Chúa Thánh Thần thấm nhuần vào mọi ngõ ngách của đời sống, từ tư tưởng đến lời nói và việc làm. Đó là sự chấp nhận can trường để đóng đinh con người cũ vào thập giá cùng với Đức Kitô, để từ đó linh hồn được tái sinh và cùng sống lại với Ngài trong vinh quang. Chỉ có những hạt giống được gieo trong Thần Khí – những việc lành phúc đức, sự hy sinh thầm lặng, lòng mến Chúa yêu người chân thành – mới có khả năng nảy mầm thành sự sống đời đời, vì Thần Khí chính là nguồn mạch sự sống, là hơi thở thần linh của Thiên Chúa không bao giờ tàn lụi trong tâm hồn chúng ta.

Chúng ta thường tự lừa dối mình một cách tinh vi khi nghĩ rằng mình có thể sống một cuộc đời hai mặt, một sự thỏa hiệp không tưởng giữa ánh sáng và bóng tối. Một mặt, ta đắm mình trong những lạc thú thấp hèn của tội lỗi, nuông chiều những bản năng tối tăm, nhưng mặt khác, ta lại đòi hỏi được thông phần trọn vẹn vinh quang cùng các thánh trên Thiên đàng. Thật là một sự mâu thuẫn khôn cùng và là một sự nhạo báng khủng khiếp đối với sự thánh thiện tuyệt đối của Thiên Chúa. Thiên đàng không phải là một nơi chốn vật lý xa xôi hay một câu lạc bộ giải trí mà ai cũng có thể bước vào bằng tấm vé của sự giả hình hoặc một vài kinh nguyện đầu môi chót lưỡi. Thiên đàng chính là một trạng thái hiệp thông trọn vẹn với Chúa, là sự chiêm ngưỡng nhan thánh Ngài trong hạnh phúc vô biên. Thử hỏi, làm sao một linh hồn đang chứa chấp đầy rẫy những sự mục nát, hôi thối của tội lỗi, những sự ganh ghét và kiêu ngạo lại có thể hòa hợp với ánh sáng huy hoàng, tinh tuyền của Thiên Chúa? Nếu ở đời này, chúng ta không tập yêu mến những gì Chúa yêu, không tập ghét những gì Chúa ghét, thì Thiên đàng đối với ta sẽ trở thành một nơi xa lạ và có lẽ là đau khổ nhất, vì ở đó không có chỗ cho những hạt giống xác thịt mà ta đã dày công vun xới suốt cả đời. Sự công chính của Thiên Chúa đòi hỏi một sự đáp trả tương xứng và nghiêm túc từ phía con người. Ngài ban cho chúng ta món quà vô giá là sự tự do, và chính sự tự do ấy là công cụ để chúng ta chọn lựa hạt giống cho đời mình. Việc chúng ta gieo tội lỗi một cách có hệ thống rồi lại tỏ ra ngạc nhiên khi thấy mình bị loại ra khỏi vinh quang vĩnh cửu chính là bằng chứng xác thực nhất của một sự mù quáng tâm linh trầm trọng, một thái độ coi thường giá máu cực thánh mà Đức Kitô đã đổ ra trên đồi Golgotha để chuộc tội cho nhân loại.

Lòng trông cậy là một trong ba nhân đức đối thần, là mỏ neo giúp linh hồn bám trụ trong cơn bão táp của cuộc đời. Tuy nhiên, nếu lòng trông cậy ấy bị tách rời khỏi lòng ăn năn thống hối và sự quyết tâm chừa cải thực sự, nó sẽ biến chất để trở thành một thứ “trông cậy nhạo báng”. Đó là khi ta tự trấn an mình bằng những suy nghĩ sai lạc: “Cứ phạm tội đi, cứ hưởng thụ đi, rồi Chúa sẽ tha, vì Chúa là Tình Yêu, Chúa nhân từ lắm”. Đây chính là một cạm bẫy tinh vi nhất của ma quỷ nhằm dẫn đưa linh hồn vào vực thẳm của sự hư mất đời đời. Lạm dụng ơn tha thứ không phải là lòng tin cậy, mà là một tội ác chống lại tình yêu, một sự khinh miệt đối với ân sủng. Hãy hình dung hình ảnh một người cha hết lòng thương yêu, hy sinh cả mạng sống và sự nghiệp để lo cho con cái, nhưng đứa con ấy lại lấy chính lòng nhân hậu, sự khoan dung của cha làm cái cớ để sống ngỗ nghịch, để sỉ nhục cha và chà đạp lên tất cả những giá trị đạo đức mà cha nó hằng gìn giữ, tôn thờ. Liệu đứa con tặc tử ấy có đáng được hưởng gia nghiệp và tình yêu thiêng liêng của người cha nữa không? Hay chính lòng nhân hậu bị lạm dụng ấy sẽ trở thành bản án nặng nề nhất, kết án sự vô ơn của nó trong ngày phán xét cuối cùng? Cơn thịnh nộ của Thiên Chúa, trong ngôn ngữ Kinh Thánh, không phải là sự nóng giận thấp kém của con người, mà là phản ứng tất yếu và thánh khiết của Sự Thật đối với sự dối trá, của Ánh Sáng đối với bóng tối. Khi chúng ta từ chối ơn sủng và coi thường lòng thương xót, chúng ta không chỉ phạm tội, mà chúng ta đang tự tay cắt đứt dây liên lạc với nguồn sống và tự chuốc lấy án phạt cho chính mình bằng chính những hạt giống mà mình đã gieo.

Nhìn lại hành trình của mỗi linh hồn trong ánh sáng của chân lý, chúng ta không khỏi bàng hoàng và đau xót trước sự vô ơn bạc nghĩa của chính mình. Thiên Chúa đã đối xử với chúng ta bằng một tình yêu vô biên, một tình yêu vượt quá mọi sự hiểu biết của nhân loại. Ngài không muốn bất cứ một ai phải hư đi, nhưng luôn mong mỏi mọi người được cứu độ và đạt tới hạnh phúc đích thực. Để hỗ trợ chúng ta trên con đường về quê trời, Ngài đã thiết lập các bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa giải, như những dòng suối ân sủng tắm mát và tẩy rửa tâm hồn. Thế nhưng, đã biết bao nhiêu lần chúng ta coi đó như một thủ tục hình thức, một kiểu "rửa lương tâm" tạm thời để rồi ngay sau khi bước ra khỏi tòa giải tội, chúng ta lại tiếp tục lao mình vào những con đường cũ, những thói hư tật xấu cũ với một sự thản nhiên đáng sợ? Đó chính là sự bạc nghĩa sâu sắc của đứa con phản nghịch. Chúng ta phải thành thật thú nhận rằng mình đã chẳng mấy quan tâm đến Thánh ý Chúa, đã coi thường những lời mời gọi thầm lặng nhưng tha thiết của lương tâm và những giáo huấn đầy tình mẫu tử của Hội Thánh. Sự sống đời đời không phải là một món hàng rẻ rúng mà chúng ta có thể mặc cả, để rồi vừa muốn nắm giữ thế gian tội lỗi, vừa muốn sở hữu Thiên Chúa vinh quang. Thiên Chúa là Đấng ghen tương trong tình yêu, Ngài muốn chúng ta thuộc trọn về Ngài, không chia sẻ, không thỏa hiệp, vì chỉ trong Ngài, thụ tạo mới tìm thấy ý nghĩa và hạnh phúc đích thực của mình. Sự hối lỗi chân thành không thể chỉ dừng lại ở những cảm xúc hối hận nhất thời hay những giọt nước mắt lăn trên má, mà phải dẫn đến một cuộc hoán cải tận căn, một quyết tâm sắt đá như các thánh tử đạo: thà chết chứ không phạm tội mất lòng Chúa.

Lạy Chúa, con xin cúi đầu thú nhận cách sống vô ơn bạc nghĩa của con trước tôn nhan uy nghi và thánh thiện của Chúa. Con bàng hoàng nhận ra rằng bấy lâu nay, con đã dùng chính những ơn lành, sức khỏe, tài năng và thời gian mà Ngài ban cho để làm công cụ phạm tội, làm phương tiện để thỏa mãn cái tôi ích kỷ của mình. Con đã lấy lòng kiên nhẫn đợi chờ của Ngài làm cái cớ để trì hoãn việc thánh hóa bản thân, để lún sâu hơn vào vũng bùn của thế gian. Giờ đây, đứng trước mầu nhiệm vĩ đại của sự công chính và tình thương, con cảm thấy run rẩy vì sự yếu hèn và tội lỗi của mình. Con hết lòng gớm ghét các tội con đã phạm, không chỉ vì con sợ hãi những hình phạt kinh khiếp của hỏa ngục, mà trên hết và trước hết, là vì con đã làm tổn thương Trái Tim cực thánh của Chúa, Đấng là Cha nhân ái, là Bạn hữu chân tình và là Đấng Cứu Độ duy nhất của đời con. Con ước ao từ giây phút này trở đi, con sẽ kính mến Chúa hơn chính bản thân mình, vì Chúa là nguồn mọi sự thiện hảo, là cùng đích duy nhất của lòng con. Con xin hứa sẽ nỗ lực hết mình để không bao giờ làm buồn lòng Chúa nữa, dù là trong những điều nhỏ mọn nhất, vì con hiểu rằng mỗi một tội lỗi, dù nhẹ, cũng là một vết rạn nứt đau đớn trong mối tương quan tình yêu với Ngài. Thật khốn nạn cho con nếu con lại sa ngã vào tội trọng, vì đó là lúc con tự tay đóng sầm cửa lòng mình trước ánh sáng ơn sủng và tự nguyện đánh mất gia nghiệp Thiên đàng vinh hiển.

Xin Chúa đừng chấp tội con, nhưng xin ban ơn trợ giúp linh thiêng cho con, vì con biết rõ rằng nếu không có Chúa, con chẳng thể làm được việc gì tốt đẹp, và con sẽ lại mau chóng ngã quỵ. Xin đừng để con bao giờ lầm tưởng hay tự lừa dối mình rằng mình có thể nhạo báng Chúa bằng lối sống giả hình mà vẫn được hưởng sự an yên trong tâm hồn. Xin Thánh Thần Chúa dạy bảo con biết cách gieo vào Thần Khí bằng những hy sinh âm thầm hằng ngày, bằng việc chu toàn những bổn phận nhỏ bé với một tình yêu lớn lao, và bằng một sự khiêm nhường thẳm sâu nhất. Mỗi ngày sống còn lại của con trên dương thế, xin được trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa, nhưng là một lòng thương xót dẫn đến sự biến đổi tận căn, sự thanh tẩy linh hồn, chứ không phải là sự dung túng cho những nết xấu. Con nguyện xin Chúa, qua lời bầu cử đầy quyền năng của Đức Trinh Nữ Maria, Thánh Cả Giuse và các Thánh Nam Nữ, cho con được giữ vững đức tin kiên trung, đức cậy vững vàng và đức mến nồng nàn cho đến hơi thở cuối cùng. Lạy Chúa, xin hãy nghe lời con cầu khẩn: thà cho con được chết đi ngay bây giờ, trong khi con đang ở trong tình nghĩa cùng Chúa, còn hơn là để con tiếp tục sống mà lại phạm tội phản nghịch, xúc phạm đến tình yêu cực thánh của Chúa thêm một lần nào nữa. Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ có tội, và xin đón nhận tâm hồn thống hối này vào trong đại dương tình yêu bao la của Ngài để con được thuộc trọn về Chúa mãi mãi. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÃY GIA CÔNG LO VIỆC RỖI LINH HỒN MÌNH VỚI LÒNG KÍNH SỢ VÀ RUN RẨY

Giữa dòng chảy cuồn cuộn của trần gian, nơi con người mải mê chạy theo những danh vọng phù hoa và những toan tính đời tạm, lời cảnh tỉnh của Thánh Phaolô Tông đồ gửi giáo đoàn Philípphê như một tiếng chuông ngân vang, xé toạc màn đêm u mê để đánh thức những tâm hồn đang ngủ quên trong sự an toàn giả tạo: "Anh em hãy biết kính giới và run sợ mà gia công lo việc rỗi chính mình" (Pl 2,12). Lời ấy không chỉ là một lời khuyên đạo đức thông thường, mà là một mệnh lệnh thiêng liêng, một kim chỉ nam tối hậu cho bất cứ ai còn thao thức về vận mạng đời đời của linh hồn mình. Sự cứu rỗi không phải là một món quà rẻ tiền được trao ban cho những kẻ lười biếng hay những tâm hồn ơ hờ, mà là kết quả của sự cộng tác đầy máu và nước mắt giữa ân sủng vô biên của Thiên Chúa và sự nỗ lực không ngừng nghỉ của con người. Ta muốn được cứu rỗi, ta khát khao Thiên Đàng, nhưng ta phải khắc cốt ghi tâm rằng: chính ta phải lo sao để đừng rước án phạt cho mình, bởi vì Thiên Chúa tạo dựng nên ta không cần ta, nhưng Ngài không thể cứu rỗi ta nếu không có sự cộng tác của ta.

Khi nói đến việc "kính giới và run sợ", nhiều người vội vàng nghĩ đến hình ảnh của một Thiên Chúa nghiêm khắc, tay cầm roi vọt chực chờ trừng phạt, hay nỗi kinh hoàng về biển lửa Hỏa ngục đời đời. Thế nhưng, trong nhãn quan của một đức tin trưởng thành và một tình yêu mến đích thực, nỗi sợ ấy mang một sắc thái hoàn toàn khác biệt. Ta có sợ là sợ tội chứ không sợ Hỏa ngục, vì xét cho cùng, Hỏa ngục chỉ là hậu quả tất yếu, là nơi chốn vắng bóng Thiên Chúa dành cho những kẻ đã chọn khước từ Ngài. Chính tội lỗi mới là nguyên nhân, là nọc độc giết chết sự sống thần linh trong linh hồn. Tội mới là cái đáng sợ nhất, vì nó làm cho ta mất nghĩa cùng Chúa, làm cho Đấng là Tình Yêu phải đau lòng, và tự tay ta cắt đứt sợi dây liên kết sự sống với Cây Nho thật. Một người con hiếu thảo sợ làm buồn lòng cha mẹ không phải vì sợ đòn roi, mà vì tình yêu không cho phép người ấy làm tổn thương đấng sinh thành. Cũng vậy, người Kitô hữu chân chính run sợ trước tội lỗi vì ý thức được sự cao cả của Thiên Chúa và sự mỏng giòn, yếu đuối của phận người. Nỗi sợ này là "Timor filialis" – nỗi sợ của người con thảo, là khởi đầu của sự khôn ngoan, giúp ta giữ mình trong ân sủng.

Nếu thực sự sợ tội, ta không thể sống một đời sống buông thả, liều lĩnh dấn thân vào những nơi chốn, những hoàn cảnh có thể dẫn ta đến sa ngã. Đây chính là điểm cốt yếu của việc "gia công lo việc rỗi mình". Người ta không thể vừa muốn giữ chiếc áo trắng tinh tuyền lại vừa thích lăn lộn trong vũng bùn nhơ nhớp. Ta phải tránh những dịp nguy hiểm, những "dịp tội gần". Kinh nghiệm của các thánh nhân và giáo huấn của Hội Thánh luôn nhắc nhở ta rằng: "Ai yêu sự nguy hiểm sẽ ngã gục trong đó". Dịp tội giống như vực thẳm sâu hun hút bên lề đường, người khôn ngoan muốn bảo toàn tính mạng sẽ đi xa mép vực, chứ không phải thử thách bản thân bằng cách đi sát mép để chứng tỏ mình vững vàng. Sự kiêu ngạo thiêng liêng thường là mồ chôn của nhân đức. Khi ta tự tin rằng mình đủ sức mạnh để đối diện với cám dỗ mà không cần lẩn tránh, ấy là lúc ta đã bắt đầu sa ngã. Gia công lo việc rỗi mình đòi hỏi một sự khiêm nhường sâu thẳm, biết nhận diện sự yếu hèn của bản thân để dứt khoát từ bỏ những mối quan hệ bất chính, những thú vui mờ ám, những nơi chốn trụy lạc, dù cho việc từ bỏ ấy có đau đớn như cắt đi một phần thân thể.

Song song với việc tránh xa dịp tội, người tín hữu phải năng chạy lại cùng Chúa, bám chặt lấy Ngài như cành nho bám lấy thân nho, như con thơ nép vào lòng mẹ khi thấy bóng đêm đe dọa. Sự "gia công" ở đây không phải là cậy dựa vào sức riêng của mình, vì "không có Thầy, anh em chẳng làm gì được", mà là sự nỗ lực cộng tác với ân sủng. Ta phải biết tận dụng những phương sách thần hiệu để giữ nghĩa cùng Chúa. Đó là đời sống cầu nguyện liên lỉ, là việc lãnh nhận các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa Giải và Thánh Thể. Bí tích Hòa Giải là chiếc phao cứu sinh cho những linh hồn đang chới với giữa biển tội, là nơi Máu Chúa Kitô tẩy rửa mọi vết nhơ và phục hồi phẩm giá làm con. Bí tích Thánh Thể là Lương thực thần lương, ban sức mạnh để ta chiến đấu với ba thù: ma quỷ, thế gian và xác thịt. Một linh hồn lười biếng cầu nguyện, ngại ngùng xưng tội, thờ ơ rước lễ là một linh hồn đang suy dinh dưỡng, đang tự tước bỏ vũ khí bảo vệ mình và chắc chắn sẽ gục ngã trước những cơn gió lốc của cám dỗ. Làm như thế – tức là siêng năng lãnh nhận các bí tích và cầu nguyện – ấy là lo kết hiệp với Chúa mà cứu mình. Sự kết hiệp này không chỉ là cảm xúc đạo đức nhất thời, mà là sự hòa nhập ý muốn của ta vào ý muốn của Thiên Chúa, để "tôi sống nhưng không còn là tôi sống, mà là Đức Kitô sống trong tôi".

Trái lại, nếu không làm như thế, nếu ta cứ dửng dưng, chần chừ, hẹn lần hẹn lữa việc sám hối, nếu ta coi thường các phương thế cứu rỗi mà Hội Thánh đã trao ban, ấy là tự đưa mình đến chỗ hư mất đời đời. Sự hư mất này không phải do Thiên Chúa định đoạt, mà là sự lựa chọn tự do của con người. Thiên Chúa tôn trọng tự do của ta đến mức đau đớn. Ngài ban cho ta đôi tay để làm việc thiện, nhưng ta có thể dùng nó để gây tội ác. Ngài ban cho ta trái tim để yêu mến, nhưng ta có thể dùng nó để thù hận. Sự "hư mất đời đời" là một bi kịch lớn nhất của kiếp người, là sự thất bại toàn diện và vĩnh viễn, nơi không còn cơ hội để sửa sai, không còn thời gian để hối tiếc. Chính vì thế, Thánh Bernađô, với sự khôn ngoan và lòng nhiệt thành cứu rỗi các linh hồn, đã tha thiết nhắn nhủ: "Cần phải dùng mọi phương thế để tránh cho mình khỏi hư đi đời đời". Lời dạy ấy của Thánh nhân không cho phép ta có thái độ "sống sao cũng được" hay "đạo tại tâm" một cách mơ hồ. "Mọi phương thế" nghĩa là không trừ một cách nào, dù khó khăn, dù hy sinh, dù phải từ bỏ những gì quý giá nhất trần gian, miễn là giữ được linh hồn.

Lời kêu gọi này càng trở nên cấp thiết hơn trong bối cảnh xã hội ngày nay, khi ý thức về tội lỗi ngày càng phai nhạt, khi con người ta bị ru ngủ bởi những tiện nghi vật chất và những triết lý sống hưởng thụ. Người ta sợ nghèo đói, sợ bệnh tật, sợ mất danh dự trước mặt người đời, nhưng lại dửng dưng trước cái chết của linh hồn. Ta lo lắng chăm sóc thân xác sẽ hư nát này từng chút một, nhưng lại để mặc linh hồn mình rách nát, đầy thương tích. Ta cần phải thức tỉnh! Phải run sợ! Cái run sợ thánh thiện giúp ta tỉnh thức. Hãy nhìn lên Thánh Giá Chúa Kitô. Giá máu Ngài đã đổ ra để chuộc lại linh hồn ta lớn lao dường nào, thì trách nhiệm gìn giữ kho tàng ấy của ta cũng lớn lao dường ấy. Đừng để Máu Thánh Chúa trở nên vô ích đối với ta. Việc rỗi linh hồn là việc quan trọng nhất, là "việc của mọi việc" (negotium negotiorum). Nếu ta thành công mọi sự trên đời: giàu có, quyền lực, danh tiếng, mà cuối cùng mất linh hồn, thì tất cả là con số không tròn trĩnh, là sự hư vô hóa trọn vẹn. Ngược lại, dù ta có nghèo hèn, đau khổ, bị người đời khinh chê, nhưng cuối cùng được chết trong ân nghĩa Chúa, được hưởng nhan thánh Ngài, thì đó là thành công viên mãn, là hạnh phúc vĩnh cửu.

Cuộc chiến thiêng liêng này đòi hỏi một sự "gia công" bền bỉ, liên tục từng giây từng phút. Không có khái niệm "nghỉ hưu" trong đời sống tâm linh. Ma quỷ không bao giờ ngủ, nó "như sư tử gầm thét rảo quanh tìm mồi cắn xé". Vì vậy, sự tỉnh thức của ta cũng không được phép ngơi nghỉ. Hãy biết tận dụng thời gian Chúa ban, từng ngày sống là một cơ hội để lập công, để sám hối, để yêu mến. Hãy năng chạy đến với Đức Trinh Nữ Maria, Mẹ Hằng Cứu Giúp, Người là Mẹ của lòng thương xót, là Đấng Bầu Cử thần thế. Hãy xin Mẹ dạy ta biết kính sợ Chúa cho phải đạo, biết gớm ghét tội lỗi và biết can đảm dứt khoát với thế gian. Hãy nhớ rằng, Thiên Đàng là phần thưởng dành cho những kẻ chiến thắng, những kẻ đã "giặt áo mình trong Máu Con Chiên". Đừng chần chừ nữa, hỡi linh hồn tôi ơi! Thời gian vắn vỏi, cái chết đến như kẻ trộm, và sau cái chết là sự phán xét công minh. Hãy bắt tay vào việc ngay hôm nay, ngay lúc này. Hãy run sợ trước sự thánh thiện tuyệt đối của Thiên Chúa để biết sống khiêm cung. Hãy run sợ trước hố thẳm của tội lỗi để biết tránh xa. Và trên hết, hãy gia công, hãy nỗ lực hết mình với niềm tín thác cậy trông, vì Chúa không bao giờ từ chối ban ơn cho kẻ khiêm tốn kêu cầu Ngài.

Con đường cứu rỗi là con đường hẹp, đầy chông gai, nhưng cuối con đường ấy là ánh sáng vinh quang, là vòng tay yêu thương của Chúa Cha đang chờ đón. Chúng ta không đi một mình, mà đi cùng với Hội Thánh, với các Thánh, và với ân sủng Chúa. Vì vậy, hãy can đảm lên, hãy chiến đấu man dũng. Mỗi lần chiến thắng một cơn cám dỗ là một nấc thang đưa ta đến gần Thiên Đàng. Mỗi lần hy sinh một ý riêng là một viên ngọc đính vào triều thiên vinh hiển. Hãy khắc ghi lời thánh Bernađô vào tâm khảm, hãy biến nỗi sợ lành thánh thành động lực để yêu mến Chúa nồng nàn hơn. Để rồi, khi ngày sau hết đến, ta không phải run sợ trước án phạt, mà run lên vì sung sướng được nghe lời êm ái của Chúa: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi". Đó chính là đích điểm, là cùng đích mà ta phải dùng trọn cuộc đời này, với tất cả tâm trí, sức lực và lòng kính sợ để đạt cho kỳ được.

Lm. Anmai, CSsR


 

CUỘC ĐỜI CHỈ LÀ GIẤC CHIÊM BAO

Bước chân vào trần thế, con người cất tiếng khóc chào đời, và khi lìa thế, người ta lại khóc thương tiễn biệt. Giữa hai tiếng khóc ấy là một khoảng thời gian mà ta gọi là cuộc đời, một hành trình mà Thánh Vịnh đã từng ví von chẳng khác nào một hơi thở, một bóng câu qua cửa sổ, hay chua xót hơn, chỉ là một giấc chiêm bao trong đêm trường. Hạnh phúc ta hưởng ở đời này là gì? Câu hỏi ấy đã vang vọng qua ngàn đời, xoáy sâu vào tâm khảm của biết bao bậc vương giả cũng như kẻ bần hàn. Và rồi, vua Đavít, người đã từng nếm trải tột đỉnh vinh quang cũng như vực sâu thống hối, đã phải thốt lên một sự thật trần trụi: Đó chỉ là một giấc chiêm bao; khi bừng tỉnh dậy, ta liền thấy mình tay không. Lời khẳng định ấy không phải là sự chán đời bi quan, mà là ánh sáng của chân lý soi rọi vào bóng tối của sự lầm lạc, giúp linh hồn nhận diện đâu là hư ảo, đâu là vĩnh cửu.

Quả vậy, hãy nhìn vào bản chất của những gì thế gian đang tôn thờ và quy phục. Đến giờ chết, khi hơi thở tàn lụi và nhịp tim ngưng đập, thì vinh hoa, phú quý, chức quyền… đối với người ta chỉ là những sự giả dối, mờ mờ ảo ảo như trong mộng thôi. Trong giấc ngủ say của đêm tối trần gian, con người ta mơ thấy mình là ông hoàng bà chúa, thấy mình nắm trong tay vàng bạc châu báu, thấy mình được muôn người tung hô vạn tuế. Trong giấc mộng ấy, niềm vui sướng dường như thật đến nỗi làm cho tim ta đập rộn ràng, làm cho trí tưởng tượng khoái trá. Ta bám víu lấy nó, ta tranh giành giật cướp để giữ lấy nó, ta sẵn sàng đánh đổi lương tri để xây đắp cái lâu đài trong mộng ấy. Nhưng hỡi ơi, quy luật của tạo hóa đâu có buông tha cho một ai. Bừng tỉnh dậy, giấc mộng liền tan. Cái khoảnh khắc "bừng tỉnh" ấy chính là giây phút linh hồn rời khỏi xác, đối diện với Đấng Thẩm Phán tối cao. Khi ấy, đôi tay từng nắm chặt ngọc ngà giờ đây buông thõng, trơ trọi và lạnh lẽo. Mà mộng đã tan thì cái đã làm cho trí tưởng tượng khoái trá, cùng với giấc mộng mà tan đi. Những tiếng vỗ tay, những lời ca tụng, những tấm huy chương lấp lánh… tất cả đều tan biến như sương khói trước ánh mặt trời của sự thật.

Có một người nọ, trong những giờ phút tĩnh lặng dưới ánh sáng của ơn trên, khi đã hiểu rõ tính chất phù vân giả trá của những sự đời này, liền viết trên một cái đầu lâu vài chữ vắn tắt này: “Đây chính là chỗ mọi sự đời này đầu mất cái vẻ xán lạn mỹ miều”. Lời đó thật chí lý! Cái đầu lâu ấy, với hai hốc mắt sâu hoắm và hàm răng trắng nhởn, không còn phân biệt được đâu là vua, đâu là tôi, đâu là người đẹp nghiêng nước nghiêng thành, đâu là kẻ ăn mày rách rưới. Nó là bằng chứng hùng hồn nhất, là tiếng nói thinh lặng nhưng sấm sét nhất về sự bình đẳng tuyệt đối trước cái chết. Nơi cái đầu lâu ấy, mọi vẻ son phấn tô vẽ của trần gian đều bong tróc, mọi lớp áo lụa là gấm vóc đều rách nát. Nó nhắc nhở ta rằng, vẻ đẹp của trần gian chỉ là lớp sơn phết bên ngoài ngôi mộ, bên trong vẫn là sự hư nát của phận người. Lời cảnh tỉnh ấy như một tiếng chuông ngân dài trong chiều tà, mời gọi con người hãy dừng lại cái guồng quay điên cuồng của cơm áo gạo tiền để suy ngẫm về cùng đích cuộc đời.

Quả thế, nếu ta nhìn những sự sung sướng và của cải đời này trong viễn ảnh của sự chết, thì ta buộc phải công nhận chúng chỉ là những sự hèn hạ phù vân giả trá. Thật vậy, giá trị của một vật được đo lường bằng sự bền vững của nó. Một ngôi nhà xây trên cát dù đẹp lộng lẫy đến đâu cũng là vô giá trị khi cơn bão ập đến. Cũng vậy, hạnh phúc trần gian được xây trên nền tảng của vật chất hay hư nát, của danh vọng hay thay đổi, và của khoái lạc chóng qua. Hôm nay người ta tung hô: "Hosanna", ngày mai người ta đã có thể gào thét: "Đóng đinh nó đi". Hôm nay tiền bạc đầy kho, ngày mai trắng tay vì một cơn hỏa hoạn hay một biến động của thời cuộc. Nếu chúng ta đặt trọn niềm tin và hy vọng vào những thứ bấp bênh ấy, chẳng phải chúng ta là những kẻ khờ dại nhất hay sao? Sự chết chính là liều thuốc thử nghiệm tinh tường nhất. Đặt mọi vinh hoa lên bàn cân của sự chết, ta thấy chúng nhẹ bẫng, không đủ sức để mua lấy một giây sự sống, không đủ quyền năng để chuộc lại một lỗi lầm, và càng không thể dùng làm hành trang bước vào cửa Thiên Đàng.

Mà đã là sự hèn hạ phù vân giả trá thì chắc chắn sẽ có lúc ta phải từ bỏ và nó từ bỏ ta. Đây là một cuộc chia ly không thể tránh khỏi, và thường là cuộc chia ly đầy đau đớn. Có hai cách để sự chia ly này diễn ra: một là ta chủ động từ bỏ nó bằng tinh thần khó nghèo của Tin Mừng, hai là ta bị nó tước đoạt một cách phũ phàng trong giờ lâm tử. Những người khôn ngoan theo Chúa Kitô chọn cách thứ nhất. Họ sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian. Họ dùng của cải như người quản lý trung tín chứ không phải như người chủ nô lệ. Còn những kẻ mê muội thì để cho của cải trói buộc tâm hồn, để rồi khi thần chết đến, họ giãy giụa, gào thét trong tuyệt vọng vì phải rời xa "ông chủ" của mình. Vậy ta không thể ham mê mà đặt nó làm Chúa trên đời ta được. Lời răn thứ nhất đã dạy: "Thờ phượng một Đức Chúa Trời và kính mến Người trên hết mọi sự". Khi ta quá mê đắm trần gian, ta đã vô tình dựng lên những ngẫu tượng: ngẫu tượng Tiền Bạc, ngẫu tượng Quyền Lực, ngẫu tượng Sắc Đẹp. Những "vị chúa" giả tạo này rất tàn nhẫn, chúng vắt kiệt sức lực ta khi ta còn sống và bỏ rơi ta trơ trọi khi ta chết đi. Chỉ có Thiên Chúa, Đấng Hằng Hữu, mới là cùng đích và là hạnh phúc thật sự không bao giờ tàn phai.

Suy cho cùng, cuộc đời này là một quán trọ, không phải là quê hương. Chúng ta là những lữ khách đang trên đường hành hương về Nhà Cha. Nếu một lữ khách vào quán trọ, thấy tiện nghi sang trọng mà quên mất mục đích chuyến đi, cứ nấn ná ở lại mãi, thì đó là một lữ khách lạc lối. Cũng vậy, nếu chúng ta vì những tiện nghi vật chất ở đời này mà quên mất quê thật là Nước Trời, thì thật đáng thương hại thay. Giấc chiêm bao trần thế có thể đẹp, có thể buồn, có thể đầy ác mộng, nhưng điều quan trọng nhất không phải là nội dung giấc mơ, mà là thái độ của ta khi thức giấc. Chúa Giêsu đã cảnh báo về người phú hộ giàu có nhưng ngu dại, kẻ tích trữ của cải đầy kho lẫm và tự nhủ: "Linh hồn ta ơi, hãy nghỉ ngơi ăn uống vui chơi", nhưng ngay đêm ấy, Thiên Chúa đòi linh hồn ông lại, thì những của cải ấy sẽ về tay ai? Câu hỏi ấy vẫn còn treo lơ lửng trên đầu mỗi người chúng ta như một thanh gươm sắc bén cắt đứt mọi dây mơ rễ má của lòng tham. Đừng để đến khi chiếc quan tài đóng lại, ta mới nhận ra mình đã phí hoài cả một kiếp người để chạy theo những bong bóng xà phòng.

Nhìn sâu hơn vào mầu nhiệm của sự hiện hữu, ta thấy rằng Thiên Chúa cho phép ta trải qua "giấc chiêm bao" này không phải để ta chìm đắm trong đó, mà để ta dùng nó làm cơ hội lập công. Thời gian là ân huệ, vật chất là phương tiện. Thay vì nắm chặt, hãy mở rộng bàn tay để sẻ chia. Thay vì xây tháp ngà cho riêng mình, hãy xây những nhịp cầu bác ái đến với tha nhân. Bởi vì, khi tỉnh giấc mộng trần gian, thứ duy nhất ta mang theo được không phải là những gì ta đã thu tích, mà là những gì ta đã cho đi. Những việc lành phúc đức, những hy sinh thầm lặng, những lời cầu nguyện chân thành, đó mới là những đồng tiền có giá trị lưu hành trong Nước Trời. Khi ấy, sự "tay không" của trần gian lại hóa thành sự "sung túc" của thiên đàng. Ngược lại, kẻ giàu có ở trần gian nhưng nghèo nàn tình mến Chúa yêu người sẽ thấy mình trần trụi và khốn cùng biết bao trước ngai tòa phán xét.

Cuộc sống trần gian, dù ngắn ngủi và mong manh như sương sớm, lại mang một sức nặng quyết định cho cõi đời đời. Đó là nghịch lý vĩ đại của đức tin. Giấc chiêm bao này quyết định thực tại vĩnh cửu mai sau. Nếu ta sống cuộc đời này như một giấc ngủ mê mệt trong tội lỗi, ta sẽ thức dậy trong cơn ác mộng đời đời của hỏa ngục. Nhưng nếu ta sống cuộc đời này trong sự tỉnh thức, như những cô trinh nữ khôn ngoan cầm đèn cháy sáng chờ chàng rể, ta sẽ thức dậy trong ánh bình minh rạng ngời của Tiệc Cưới Con Chiên. Tỉnh thức là biết nhìn xuyên qua vẻ hào nhoáng bề ngoài để thấy cái cốt lõi bên trong. Tỉnh thức là biết lắng nghe tiếng Chúa mời gọi giữa những ồn ào náo nhiệt của phố chợ. Tỉnh thức là biết rằng mình đang mơ và sẵn sàng thức dậy bất cứ lúc nào Chúa gọi. Thánh Phaolô Tông đồ đã từng kêu gọi: "Hãy thức dậy, hỡi người đang ngủ, và trỗi dậy từ cõi chết, và Đức Kitô sẽ chiếu sáng trên ngươi". Sự chiếu sáng ấy sẽ làm tan biến mọi ảo ảnh, để lộ ra Chân, Thiện, Mỹ tuyệt đối.

Vì thế, mỗi ngày trôi qua, hãy tập sống như thể hôm nay là ngày cuối cùng của giấc mộng. Hãy buông bỏ những giận hờn, ghen ghét, bởi chúng chỉ là những cơn ác mộng làm nặng trĩu tâm hồn. Hãy tha thứ, hãy yêu thương, hãy phục vụ, bởi đó là những chất liệu dệt nên chiếc áo cưới cho ngày vĩnh cửu. Đừng sợ cái chết, vì đối với người Kitô hữu, cái chết không phải là sự tận cùng, mà là sự bừng tỉnh. Nó giống như một người đang nằm mơ thấy mình bị thú dữ rượt đuổi, bỗng giật mình thức dậy và thấy mình đang nằm an toàn trong vòng tay cha mẹ. Sự kinh hoàng biến mất, nhường chỗ cho bình an. Cũng vậy, bao lo toan, đau khổ, bệnh tật của đời này sẽ biến mất khi ta bước qua ngưỡng cửa sự chết để vào trong vòng tay yêu thương của Thiên Chúa Cha. Lúc đó, ta sẽ mỉm cười nhìn lại cuộc đời và tự nhủ: "Ồ, thì ra đó chỉ là một giấc chiêm bao". Nhưng để có được nụ cười ấy, ngay từ bây giờ, ta phải biết chọn lựa: chọn Chúa hay chọn thế gian? Chọn cái vĩnh hằng hay chọn cái phù du? Chọn sự thật hay chọn ảo ảnh?

Con người thường tự lừa dối mình bằng những danh xưng mỹ miều, bằng những địa vị cao sang. Nhưng trước mặt Chúa, mọi danh xưng đều vô nghĩa, chỉ còn lại danh xưng duy nhất: "Con cái Chúa" hoặc "Kẻ chối bỏ Chúa". Những tấm bia đá khắc tên tuổi lẫy lừng rồi cũng sẽ mòn theo mưa nắng, cỏ dại sẽ phủ đầy những nấm mồ hoang lạnh. Chỉ có tên của những ai được ghi trong Sổ Hằng Sống mới tồn tại muôn đời. Vậy tại sao ta cứ mãi mê mải tô vẽ cho cái tên trần gian mà quên đi việc khắc ghi tên mình vào trái tim Thiên Chúa? Tại sao ta cứ lo lắng chăm sóc cho thân xác hay hư nát này – cái sẽ trở thành cát bụi – mà bỏ bê linh hồn bất tử – cái mang hình ảnh của Thiên Chúa? Đó là sự điên rồ của nhân loại mà chỉ có ánh sáng Đức Tin mới có thể chữa lành. Hãy nhìn lên Thánh Giá, nơi Chúa Giêsu đã trút bỏ mọi vinh quang thiên giới, chấp nhận cái chết trần trụi và nhục nhã nhất, để dạy cho ta bài học về sự từ bỏ. Ngài không có lấy một hòn đá gối đầu, sinh ra trong máng cỏ, chết trên thập hình, để minh chứng rằng Nước của Ngài không thuộc về thế gian này. Nếu Thầy chí thánh đã đi qua con đường hẹp của sự từ bỏ, thì môn đệ không thể chọn con đường rộng thênh thang của hưởng thụ được.

Hãy nhớ lại lời Thánh Augustino: "Chúa đã dựng nên con cho Chúa, và lòng con khắc khoải khôn nguôi cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa". Sự khắc khoải ấy chính là dấu chỉ cho thấy trần gian này không thể lấp đầy trái tim con người. Dù ta có chiếm hữu cả thế giới, lòng ta vẫn thấy thiếu thốn, vẫn thấy trống rỗng. Đó là cơn đói khát vô biên mà chỉ có Đấng Vô Biên mới có thể thỏa mãn. Giấc chiêm bao trần thế, dù đẹp đẽ đến đâu, vẫn luôn mang mầm mống của sự bất toàn, của sự chia ly và mất mát. Chỉ trong Thiên Chúa, ta mới tìm thấy sự viên mãn trọn vẹn. Vậy, hỡi những lữ khách trần gian, hãy tỉnh thức! Đừng để tiếng ru êm ái của ma quỷ, thế gian và xác thịt làm ta ngủ mê. Hãy luôn mang trong mình tâm tình của người tôi tớ đợi chủ về, thắt lưng cho gọn, đèn cháy cho sáng. Để khi "giấc chiêm bao" này kết thúc, ta không phải bàng hoàng thốt lên: "Giá như...", mà hân hoan thưa lên: "Lạy Chúa, con đây, vì Chúa đã gọi con". Và khi ấy, sự sống mới thực sự bắt đầu, một sự sống không còn nước mắt, không còn tang tóc, không còn khổ đau, mà chỉ còn hoan lạc và bình an trong ánh sáng bất diệt của Ba Ngôi Thiên Chúa. Đó mới là thực tại, đó mới là quê hương, và đó mới là hạnh phúc đích thực mà chúng ta, những kẻ đang còn trong giấc mộng dài, hằng khao khát đợi trông.

Lm. Anmai, CSsR


 

QUYỀN LỰC HƯ VÔ VÀ VỊ VUA BẤT TỬ: SUY NIỆM TỪ NẤM MỒ CỦA HOÀNG HẬU ISABELLA VÀ SỰ THỨC TỈNH CỦA THÁNH PHANXICÔ BORGIA

Trong dòng chảy cuộn xiết của thời gian, nơi mà mọi vinh hoa phú quý của trần gian này đều bị cuốn phăng đi như những cánh bèo trôi dạt, con người ta thường mãi mê đắm chìm trong những giấc mộng phù hoa mà quên mất đi cùng đích thật sự của đời mình. Câu chuyện về sự ra đi của Hoàng hậu Isabella xinh đẹp và sự thức tỉnh của thánh Phanxicô đệ Borgia không chỉ là một giai thoại lịch sử, mà còn là một tiếng chuông cảnh tỉnh, ngân vang vọng suốt qua bao thế kỷ, đánh động vào tâm can của mỗi người Kitô hữu chúng ta, những kẻ đang lữ hành trong thung lũng nước mắt này. Hoàng hậu Isabella, người vợ yêu dấu của Hoàng đế Charles V, từng là biểu tượng của nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành, là đỉnh cao của quyền lực và sự ngưỡng mộ. Bà nắm trong tay tất cả những gì mà người đời khao khát: vương quyền, sắc đẹp, tuổi trẻ và sự sùng bái của muôn dân. Thế nhưng, hỡi ôi, bông hoa dù rực rỡ đến đâu cũng có ngày tàn úa, và kiếp người dù vinh hiển đến mấy cũng chẳng thể thoát khỏi định luật khắc nghiệt của sự hư nát. Bà đã qua đời giữa lúc tuổi xuân đang phơi phới, để lại sau lưng tất cả gấm vóc lụa là, để trở về với lòng đất lạnh lẽo, nơi mà mọi vương giả cũng chỉ ngang hàng với kẻ bần hàn.

Khi đoàn rước tang lễ đưa thi hài của bà về Granada, thánh Phanxicô đệ Borgia, khi ấy còn là một vị công tước quyền uy, được giao trọng trách hộ tống linh cữu. Tại nơi an nghỉ cuối cùng, khi nắp quan tài được mở ra để xác nhận danh tính lần cuối trước khi hạ huyệt, một cảnh tượng kinh hoàng đã bày ra trước mắt vị công tước. Khuôn mặt kiều diễm ngày nào, dung nhan từng khiến bao kẻ si mê, nay đã biến dạng, thối rữa và bốc mùi hôi thối nồng nặc đến mức những người lính canh cũng phải quay mặt đi. Cái chết không nể nang một ai, nó tàn phá không thương tiếc vẻ đẹp của một bậc mẫu nghi thiên hạ. Chính trong khoảnh khắc rùng rợn và đầy ám ảnh ấy, ân sủng của Thiên Chúa đã tác động mạnh mẽ vào linh hồn của Phanxicô. Ngài nhìn vào cái xác vô hồn, đang trong quá trình phân hủy ấy mà thốt lên một câu nói đầy chua xót nhưng cũng chứa chan sự giác ngộ: “Quyền cao, chức trọng ở đời là thế!”. Vâng, quyền cao chức trọng là thế sao? Là nấm mồ hoang lạnh, là thân xác rã rời, là sự gớm ghiếc mà người thân yêu nhất cũng phải kinh hãi. Cái xác chết của bà hoàng hậu ấy đã khiến thánh nhân suy nghĩ nhiều, rất nhiều. Một cuộc cách mạng nội tâm bùng nổ dữ dội. Ngài nhận ra sự giả trá của thế gian, sự mong manh của kiếp người và sự vĩnh cửu của Thiên Chúa. Và ngài đã quyết tận hiến toàn thân cho Chúa. Ngài dõng dạc tuyên bố một lời thề nguyền sắt son: “Tôi chỉ ước ao thờ phượng một mình Chúa và không bao giờ phải đau khổ vì mất Người”.

Lời tuyên thệ ấy không chỉ là quyết định của một khoảnh khắc, mà là kết quả của một sự soi sáng thần linh, cho thấy sự đối lập gay gắt giữa Thiên Chúa hằng sống và thế gian hay chết. Tại sao chúng ta lại dại dột bám víu vào những thứ chắc chắn sẽ tuột khỏi tay ta? Tại sao ta lại tôn thờ những ông chủ sẽ chết, những vẻ đẹp sẽ tàn, và những của cải sẽ mục nát? Thánh Phanxicô Borgia đã nhìn thấy sự thật trần trụi đằng sau lớp màn nhung lụa của cung điện. Ngài thấy rằng phục vụ một vị vua trần thế, dù quyền uy đến đâu, thì cuối cùng cũng chỉ là phục vụ cho một nắm tro bụi tương lai. Chỉ có phục vụ Vua Muôn Đời, Đấng không bao giờ chết, Đấng nắm giữ chìa khóa của sự sống và sự chết, mới là con đường khôn ngoan đích thực. Ta sẽ phải mất linh hồn, phải hư đi đời đời, phải xa Chúa và khốn nạn vô cùng nếu ta yêu chuộng, thờ kính cái thế gian phù vân và giả trá này. Đây là một chân lý đức tin mà Giáo Hội hằng nhắc nhở con cái mình, nhưng dường như tiếng gọi của dục vọng, của danh vọng và tiền tài thường át đi tiếng lương tâm nhỏ bé. Chúng ta thường sống như thể mình sẽ sống mãi ở trần gian này, vun vén cho cái thân xác hay hư nát này mà bỏ bê linh hồn bất tử.

Hãy nhìn vào thực tế phũ phàng mà thánh Phanxicô đã chứng kiến. Cái đẹp của thân xác, cái uy của quyền lực, cái giàu của kho tàng, tất cả chỉ là sương khói. Sách Giảng Viên đã chẳng từng thốt lên: “Phù vân, quả là phù vân. Mọi sự đều là phù vân” đó sao? Biết vậy mà ta vẫn để nó làm Chúa trên đời ta, thì quả thật ta là kẻ điên cuồng lắm! Sự điên cuồng này không phải là sự mất trí về y học, mà là sự mù quáng về tâm linh. Chúng ta đánh đổi viên ngọc quý Nước Trời để lấy những hòn sỏi đá ven đường. Chúng ta bán rẻ quyền trưởng nam, quyền làm con cái Chúa, chỉ để đổi lấy một bát canh đậu đỏ là những thú vui chóng qua. Thánh Phanxicô Borgia đã gọi đó là sự điên rồ, và ngài đã chọn trở thành "kẻ điên vì Đức Kitô" để thoát khỏi sự điên rồ của thế gian. Ngài từ bỏ tước vị công tước, từ bỏ gia sản kếch xù, từ bỏ tương lai rạng ngời trong triều đình để khoác lên mình chiếc áo dòng đen đơn sơ, sống cuộc đời khó nghèo, vâng lời và khiết tịnh. Ngài đã chọn cái mà thế gian chê cười để đạt được cái mà thế gian không thể chạm tới: Sự bình an đích thực và hạnh phúc vĩnh cửu.

Một ngày kia, có lẽ không mấy chốc nữa, ta sẽ được ra khỏi thế gian này. Lời cảnh báo này không nhằm dọa dẫm, mà là một sự thật tất yếu. Cái chết không hẹn trước, nó không gửi thiệp mời, và nó cũng chẳng chờ ta sẵn sàng. Khi cái chết xồng xộc chạy đến, như một kẻ trộm trong đêm, hay như một cơn bão bất ngờ ập xuống, nó sẽ cướp lấy trên tay ta tất cả những sự thế gian và vinh hoa thế gian. Lúc ấy, chiếc vương miện của hoàng hậu Isabella đâu rồi? Những lời tung hô vạn tuế đâu rồi? Chỉ còn lại sự thinh lặng rợn người của nấm mồ. Lúc ấy, tiền bạc trong ngân hàng, đất đai bạt ngàn, chức tước lẫy lừng của chúng ta sẽ đi về đâu? Chúng sẽ ở lại, rơi vào tay kẻ khác, hoặc trở thành nguồn gốc của tranh chấp, trong khi linh hồn ta trần trụi bước ra trước tòa phán xét của Thiên Chúa. Không ai có thể mang theo dù chỉ một đồng xu sang thế giới bên kia. Hành trang duy nhất ta mang theo là công đức hay tội lỗi ta đã làm. Vậy mà, hỡi ôi, ta lại dành cả đời để tích trữ những thứ phải để lại, và lãng quên việc tích trữ những thứ ta cần mang theo. Đó chẳng phải là sự dại dột lớn nhất của kiếp người sao?

Suy niệm về cái chết của Hoàng hậu Isabella, ta thấy rõ sự mỏng manh của kiếp nhân sinh tựa như bông hoa sớm nở tối tàn, như bóng câu qua cửa sổ. Hôm nay ta có thể đang cười nói, đang toan tính những kế hoạch vĩ đại cho mười năm, hai mươi năm sau, nhưng ai biết được đêm nay Chúa sẽ đòi linh hồn ta? Chúa Giêsu đã từng kể dụ ngôn về người phú hộ ngu ngốc, kẻ đã xây thêm kho lẫm để chứa thóc lúa và tự nhủ: "Hồn ta ơi, cứ nghỉ ngơi, ăn uống vui chơi". Nhưng Thiên Chúa phán: "Đồ ngốc! Nội đêm nay, người ta sẽ đòi lại mạng ngươi, thì những gì ngươi sắm sẵn đó sẽ về tay ai?". Câu hỏi ấy vẫn còn nguyên giá trị cho đến tận ngày nay, xoáy vào tâm khảm của mỗi người chúng ta, đặc biệt là những ai đang mải mê chạy theo danh vọng và tiền tài. Thánh Phanxicô Borgia đã trả lời câu hỏi ấy bằng cả cuộc đời mình. Ngài không muốn mình là kẻ phú hộ ngu ngốc, ngài muốn là người tôi tớ trung tín và khôn ngoan. Ngài thà mất tất cả vinh hoa trần thế để được chính Chúa làm gia nghiệp.

Vậy ngay từ bây giờ, ta hãy gỡ mình ra khỏi những sự thế gian. Đừng đợi đến khi nằm trên giường bệnh, khi hơi tàn lực kiệt mới bắt đầu hối tiếc. Đừng đợi đến khi nhìn thấy quan tài mới đổ lệ. Sự "gỡ mình" này không nhất thiết buộc ta phải bỏ hết nhà cửa đi tu như thánh Phanxicô, nhưng nó đòi hỏi một thái độ nội tâm dứt khoát: Tinh thần khó nghèo và sự tự do của con cái Chúa. Ta sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian. Ta sử dụng của cải vật chất như phương tiện để làm vinh danh Chúa và phục vụ tha nhân, chứ không tôn thờ chúng như những ông chủ hà khắc. Ta coi chức quyền là cơ hội để phục vụ, chứ không phải để cai trị và hưởng thụ. Hãy nhìn vào xác chết của Isabella mỗi khi ta bị cám dỗ bởi sự kiêu ngạo. Hãy nhớ đến mùi hôi thối của sự hư nát mỗi khi ta bị quyến rũ bởi xác thịt. Hãy nhớ đến lời than "Quyền cao chức trọng là thế!" mỗi khi ta muốn chà đạp người khác để tiến thân. Đó là phương dược thiêng liêng hữu hiệu để chữa trị căn bệnh thế tục hóa đang ăn sâu vào tâm hồn.

Sự khôn ngoan của Thập Giá là sự khôn ngoan đi ngược lại với logic của trần gian. Trần gian bảo: "Hãy hưởng thụ đi vì đời người ngắn lắm". Đức tin Công giáo bảo: "Hãy tỉnh thức và cầu nguyện, vì anh em không biết ngày nào giờ nào". Trần gian tôn vinh kẻ mạnh, kẻ giàu, kẻ đẹp. Chúa Kitô tôn vinh kẻ khiêm nhường, kẻ nghèo khó trong tinh thần, kẻ có lòng thương xót. Thánh Phanxicô Borgia đã chọn con đường hẹp, con đường thập giá, nhưng đó là con đường duy nhất dẫn đến sự sống. Ngài đã không để cho cái chết của Hoàng hậu Isabella trôi qua vô ích. Ngài đã biến sự kiện bi thương ấy thành đòn bẩy để nâng linh hồn mình lên tới Chúa. Còn chúng ta, chúng ta đã chứng kiến bao nhiêu cái chết, bao nhiêu đám tang, bao nhiêu sự sụp đổ của những tượng đài quyền lực, nhưng lòng ta có thực sự rung động và biến đổi? Hay ta chỉ tặc lưỡi cảm thán một chút rồi lại quay về với guồng quay cơm áo gạo tiền, lại tiếp tục tranh giành, đấu đá, và lại tiếp tục quên Chúa?

Lạy Chúa, xin cho chúng con biết đếm tháng ngày mình sống, ngõ hầu tâm trí được khôn ngoan. Xin cho hình ảnh về sự hư nát của thân xác Hoàng hậu Isabella in sâu vào tâm trí con, không phải để con sợ hãi bi quan, nhưng để con biết định giá lại cuộc đời mình. Xin cho con hiểu rằng, ngoài Chúa ra, mọi sự đều là hư vô. Nếu con có cả thế giới này mà đánh mất Chúa, con trắng tay và bất hạnh tột cùng. Nhưng nếu con mất tất cả, chịu thua thiệt, chịu khinh chê vì Danh Chúa, mà con có Chúa trong linh hồn, thì con là người giàu có nhất và hạnh phúc nhất. Thánh Phanxicô Borgia đã tìm thấy kho tàng chôn giấu trong ruộng, và ngài đã bán tất cả để mua thửa ruộng ấy. Xin cho con cũng có đủ can đảm để "bán" đi những tính hư nết xấu, những dính bén lệch lạc, những đam mê tội lỗi, để mua lấy Nước Trời.

Chúng ta hãy suy ngẫm sâu xa về lời nguyện tắt của thánh nhân: "Tôi chỉ ước ao thờ phượng một mình Chúa". Đây là lời tuyên xưng của một trái tim đã được tự do hoàn toàn. Khi ta không còn bị trói buộc bởi tham sân si, ta mới có thể thờ phượng Chúa một cách đích thực. Khi ta không còn sợ mất mát những thứ phù vân, ta mới không bao giờ phải đau khổ vì mất Chúa. Sự đau khổ lớn nhất của con người không phải là nghèo đói hay bệnh tật, mà là sự xa cách Thiên Chúa, là hỏa ngục đời đời. Hãy run sợ trước viễn cảnh kinh hoàng ấy hơn là sợ nghèo, sợ khổ. Hãy sợ tội lỗi hơn là sợ chết. Vì cái chết của thân xác chỉ là cánh cửa dẫn vào sự sống vĩnh cửu, nhưng cái chết của linh hồn là sự hủy diệt vĩnh viễn.

Cuộc đời này là một cuộc chiến thiêng liêng không ngừng nghỉ giữa xác thịt và thần khí, giữa ánh sáng và bóng tối. Ma quỷ luôn tìm cách ru ngủ chúng ta bằng những vinh hoa giả tạo, như nó đã từng cám dỗ Chúa Giêsu trên núi cao, chỉ cho Người thấy mọi nước thế gian và vinh hoa của chúng. Nhưng Chúa Giêsu đã khước từ. Thánh Phanxicô Borgia cũng đã khước từ. Và hôm nay, Chúa cũng mời gọi mỗi người chúng ta hãy khước từ. Khước từ lối sống thực dụng, khước từ văn hóa hưởng thụ, khước từ sự dửng dưng vô cảm. Hãy quay về với những giá trị Tin Mừng, hãy sống đời sống cầu nguyện, hy sinh và bác ái. Hãy chuẩn bị cho mình một hành trang vững chắc cho chuyến đi cuối cùng, chuyến đi không có vé khứ hồi, chuyến đi về nhà Cha.

Mỗi khi đêm về, khi đặt lưng xuống giường, hãy tự hỏi: "Nếu đêm nay Chúa gọi tôi, tôi có sẵn sàng không? Linh hồn tôi đang thuộc về ai? Về Chúa hay về thế gian?". Đừng để câu trả lời bị bỏ ngỏ. Hãy hành động ngay hôm nay. Hãy chạy đến tòa cáo giải để gột rửa tâm hồn. Hãy làm hòa với anh em. Hãy chia sẻ cơm bánh cho người nghèo. Hãy sống như thể hôm nay là ngày cuối cùng của cuộc đời mình. Chỉ khi sống với tâm thế đó, ta mới không sợ hãi cái chết, mà đón nhận nó như một người bạn, như thánh Phanxicô Assisi đã gọi là "Chị Chết", người sẽ đưa ta về với Đấng Tình Yêu. Ước gì gương sáng của thánh Phanxicô Borgia và bài học từ cái chết của hoàng hậu Isabella sẽ mãi là ngọn hải đăng soi đường cho chúng ta giữa biển đời tăm tối, giúp ta luôn kiên vững trong đức tin, nồng nàn trong đức mến và sắt son trong đức cậy, để một ngày kia, khi nhắm mắt xuôi tay, ta có thể mỉm cười mãn nguyện và nghe được tiếng Chúa phán: "Hỡi đầy tớ tốt lành và trung tín, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi". Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

HỠI KHÁCH LỮ HÀNH TRÊN DƯƠNG THẾ: HÃY TỈNH THỨC TRƯỚC PHÙ VÂN VÀ CHỌN LẤY TÌNH YÊU VĨNH CỬU

Này bạn, bạn không sống mãi ở đời này đâu, đó là một chân lý nghiệt ngã nhưng lại là sự thật hiển nhiên nhất mà con người ta thường cố tình lãng quên trong những cuộc vui say của kiếp người. Hãy thử một lần dừng lại giữa dòng chảy hối hả của cơm áo gạo tiền, giữa những toan tính tranh đoạt của danh vọng và địa vị, để lắng nghe tiếng vọng của thời gian đang gõ nhịp đều đặn lên từng nhịp đập của trái tim bạn, báo hiệu rằng quỹ thời gian của bạn đang vơi dần đi. Nơi bạn đang ở, cái nơi mà bạn gọi là tổ ấm, là chốn an toàn, là pháo đài bất khả xâm phạm của riêng mình, một ngày kia sẽ phải bỏ lại. Bạn có bao giờ nhìn ngắm ngôi nhà mình đang cư ngụ với một cái nhìn của người khách lạ chưa? Hãy nhìn thật kỹ những bức tường kiên cố, những món đồ nội thất sang trọng, những tiện nghi mà bạn đã phải đổ mồ hôi, nước mắt, và thậm chí cả máu để gầy dựng nên. Một mai, chính bạn, vâng, chính bạn chứ không phải ai khác, sẽ phải bước ra khỏi đấy, và điều bi đát nhất là bạn sẽ không bao giờ trở về nữa, vĩnh viễn không bao giờ bước qua ngưỡng cửa ấy với tư cách là chủ nhân nữa.

Cái phòng bạn đang ở, nơi bạn vẫn thường đóng cửa lại để tìm sự riêng tư, nơi chứng kiến những giấc ngủ chập chờn hay những đêm thao thức vì lo toan, xưa kia có lẽ đã có nhiều kẻ đã ở. Bạn có nghe thấy tiếng thở dài của quá khứ vọng lại từ những bức tường vôi lạnh lẽo kia không? Trước khi bạn đến đây, đã có những con người khác từng đi lại trong không gian này, họ cũng từng cười, từng khóc, từng hy vọng và tuyệt vọng y như bạn bây giờ. Họ cũng từng nghĩ rằng đây là giang sơn của họ, là nơi họ sẽ gắn bó muôn đời. Nhưng rồi, dòng chảy vô tình của thời gian đã cuốn họ đi, để lại căn phòng trống rỗng chờ đợi bạn đến lấp đầy. Và rồi sau này, khi bạn đã ra đi, nhiều kẻ khác sẽ lần lượt đến ở. Họ sẽ thay đổi màu sơn, họ sẽ sắp xếp lại đồ đạc, họ sẽ xóa sạch dấu vết của bạn như thể bạn chưa từng tồn tại ở đó. Đó là quy luật tàn nhẫn của sự thế, là sự luân chuyển không ngừng của kiếp nhân sinh, nơi mà chúng ta chỉ là những người thuê trọ trong chính ngôi nhà của mình, với một hợp đồng thuê mướn không xác định thời hạn nhưng chắc chắn sẽ có ngày đáo hạn.

Giường bạn đang nằm, cái nơi êm ấm nhất mà bạn ngả lưng sau một ngày mệt nhoài, xưa đã có người nằm. Có thể đó là nơi một cụ già đã trút hơi thở cuối cùng, hay là nơi một người trẻ đã từng nằm liệt giường vì bạo bệnh. Chiếc giường ấy, dù được thay nệm mới, thay ga mới, vẫn âm thầm mang trong mình ký ức của những thân xác đã từng đè nặng lên nó. Bây giờ họ ở đâu? Những người đã từng sống trong căn phòng này, đã từng nằm trên chiếc giường này, họ đang ở đâu? Câu hỏi ấy rơi vào hư không và chỉ nhận lại sự im lặng rợn người. Họ đã vào cõi đời đời rồi. Họ đã bước qua tấm màn bí mật của sự chết để đối diện với thực tại vĩnh cửu. Thân xác họ đã tan vào lòng đất lạnh, trở về với bụi tro, còn linh hồn họ đã đi vào nơi mà Thiên Chúa đã định đoạt dựa trên những gì họ đã sống và đã chọn lựa khi còn tại thế. Nơi ấy, sớm muộn gì, bạn cũng sẽ tới. Không ai có thể trốn chạy khỏi điểm hẹn cuối cùng này. Dù bạn là vua chúa hay kẻ ăn mày, là người giàu sang phú quý hay kẻ nghèo hèn rách rưới, tất cả đều đang xếp hàng để bước qua cánh cửa ấy.

Vậy thì, bạn cố bám vào những sự đời này để làm gì? Tại sao bạn lại dồn hết tâm trí, sức lực và cả linh hồn mình để vun vén cho những thứ mà bạn biết chắc chắn rằng mình không thể mang theo? Chúng ta giống như những đứa trẻ xây lâu đài trên bãi cát, say sưa đắp đổi, trang trí, để rồi khi cơn sóng triều dâng lên, tất cả đều bị xóa sạch, trở về với biển cả mênh mông. Bạn tranh giành từng tấc đất, bạn kị nạnh từng lời nói, bạn mưu toan để chiếm đoạt những lợi lộc vật chất, nhưng bạn quên mất rằng cái giá phải trả cho những thứ phù vân ấy có thể là chính sự sống đời đời của bạn. Bạn từ khước tình yêu của Thiên Chúa, Đấng duy nhất yêu thương bạn vô điều kiện và là Đấng duy nhất có thể ban cho bạn sự sống vĩnh cửu, chỉ để đổi lấy những ảo ảnh chập chờn của thế gian. Có đáng không, hỡi người bạn của tôi? Có đáng không khi đánh đổi cả một đại dương hạnh phúc để lấy vài giọt nước lã của khoái lạc trần gian, thứ nước càng uống càng khát?

Cuộc sống trần gian này, theo cái nhìn của đức tin Công giáo, chỉ là một cuộc lữ hành, một chặng đường thử thách để chúng ta chuẩn bị cho quê hương thật sự trên trời. Thánh Phaolô Tông đồ đã từng thốt lên rằng: "Quê hương chúng ta ở trên trời, và chúng ta nóng lòng mong đợi Đức Giêsu Kitô từ trời đến cứu chúng ta." Nếu quê hương thật sự ở trên trời, thì trần gian này chỉ là quán trọ. Mà đã là quán trọ, thì tại sao ta lại tốn quá nhiều công sức để trang hoàng nó như thể ta sẽ ở lại đây mãi mãi? Tại sao ta lại để cho tâm hồn mình bị trói buộc bởi những tiện nghi vật chất, đến nỗi không còn chút khao khát nào hướng về Thiên Chúa? Chúng ta đang sống trong một sự lầm lẫn tai hại. Chúng ta coi phương tiện là cứu cánh, coi quán trọ là nhà, và coi những người bạn đồng hành là đối thủ cạnh tranh. Chính sự lầm lẫn này đã dẫn đến bao nhiêu đau khổ, bao nhiêu tội lỗi và sự xa cách Thiên Chúa.

Hãy nhìn vào sự thinh lặng của những nấm mồ. Ra ngoài nghĩa trang, bạn sẽ thấy những tấm bia đá lạnh lẽo ghi tên tuổi, ngày sinh, ngày tử. Dưới những nấm đất ấy là những con người đã từng một thời oanh liệt, đã từng lo toan, tính toán, yêu thương và thù hận. Nhưng giờ đây, tất cả đều im lặng. Sự giàu sang không đi theo họ xuống mồ. Danh vọng không che chở họ trước tòa phán xét. Quyền lực không giúp họ mua chuộc được sự sống đời đời. Tất cả những gì họ mang theo chỉ là công phúc hay tội lỗi mà họ đã làm. Vậy tại sao, ngay lúc này đây, khi bạn vẫn còn hơi thở, vẫn còn cơ hội, bạn lại không lo tích trữ những kho tàng thiêng liêng ở trên trời, nơi mối mọt không thể đục khoét và kẻ trộm không thể lấy mất? Tại sao bạn lại cứ mãi mê mải chạy theo cái bóng của hạnh phúc mà bỏ quên hạnh phúc đích thực là chính Thiên Chúa?

Chúa Giêsu đã từng cảnh báo chúng ta về sự khờ dại của người phú hộ giàu có, kẻ đã xây thêm kho lẫm để tích trữ của cải và tự nhủ: "Hồn ta ơi, cứ nghỉ ngơi, ăn uống vui chơi cho thỏa thích." Nhưng Thiên Chúa đã phán: "Đồ ngốc! Nội đêm nay, người ta sẽ đòi lại mạng ngươi, thì những gì ngươi sắm sẵn đó sẽ về tay ai?" Câu hỏi ấy vẫn còn vang vọng qua hơn hai ngàn năm lịch sử và đang xoáy thẳng vào tâm can của mỗi người chúng ta hôm nay. Những ngôi nhà bạn xây, những chiếc xe bạn mua, những tài khoản ngân hàng bạn tích lũy, một mai kia khi bạn nhắm mắt xuôi tay, chúng sẽ về tay ai? Con cái bạn sẽ tranh giành nhau, người đời sẽ xâu xé nhau, hay chúng sẽ trở thành tro bụi cùng với thời gian? Chỉ có tình yêu là còn lại. Chỉ có những việc lành phúc đức, những hy sinh âm thầm, những lời cầu nguyện chân thành là hành trang duy nhất bạn có thể mang theo qua cửa sự chết.

Sự chết không phải là dấu chấm hết, nhưng là một sự biến đổi. Đối với người Kitô hữu, sự chết là ngưỡng cửa dẫn vào sự sống, là cuộc gặp gỡ diện đối diện với Đấng Tạo Hóa. Nhưng cuộc gặp gỡ ấy sẽ là niềm vui khôn tả hay là nỗi kinh hoàng tột độ, điều đó hoàn toàn phụ thuộc vào thái độ sống của bạn ngày hôm nay. Nếu suốt đời bạn chỉ biết bám víu vào đất đen, thì khi phải lìa bỏ nó, bạn sẽ đau đớn tột cùng như kẻ bị lột da sống. Nhưng nếu tâm hồn bạn luôn hướng về Thiên Chúa, luôn coi trần gian là cõi tạm, thì cái chết chỉ nhẹ nhàng như một giấc ngủ, để rồi bạn thức dậy trong vòng tay yêu thương của Chúa Cha. Đừng để sự quyến rũ của thế gian làm mờ mắt đức tin của bạn. Đừng để tiếng ồn ào của phố thị lấn át tiếng lương tâm đang thì thầm mời gọi bạn trở về.

Mỗi buổi tối, khi bạn đặt lưng xuống giường, hãy tập nghĩ rằng đây có thể là lần nằm xuống cuối cùng. Hãy tập dượt cho cái chết bằng cách buông bỏ những lo toan, tha thứ cho những lỗi lầm của anh em, và phó thác linh hồn mình trong tay Chúa. Hãy nhìn căn phòng mình đang ở và tự nhủ: "Lạy Chúa, con cảm tạ Chúa đã cho con nơi nương náu này, nhưng xin đừng để lòng con dính bén vào nó. Xin cho con luôn nhớ rằng ngôi nhà vĩnh cửu của con là ở bên Chúa." Tư tưởng ấy không làm cho cuộc sống của bạn trở nên bi quan, mà trái lại, nó giúp bạn sống thanh thoát hơn, tự do hơn và ý nghĩa hơn. Khi bạn không còn sợ mất mát những thứ vật chất, bạn sẽ có can đảm để yêu thương và cho đi nhiều hơn. Khi bạn ý thức được sự ngắn ngủi của kiếp người, bạn sẽ trân trọng từng giây phút hiện tại để sống đẹp lòng Chúa.

Bạn thân mến, Thiên Chúa yêu thương bạn đến nỗi đã sai Con Một của Ngài xuống thế làm người, chịu chết trên thập giá để cứu chuộc bạn. Ngài không muốn bạn bị hư mất trong vòng xoáy của hư vô. Ngài muốn bạn được sống và sống dồi dào. Nhưng Ngài tôn trọng tự do của bạn. Ngài đứng ngoài cửa lòng và gõ, ai nghe tiếng Ngài và mở cửa thì Ngài sẽ vào. Đừng để những tiếng ồn của tiệc tùng, của danh vọng làm bạn không nghe thấy tiếng gõ cửa nhẹ nhàng ấy. Đừng để những đồ đạc ngổn ngang trong "căn phòng" tâm hồn làm chật chội đến mức không còn chỗ cho Chúa ngự vào. Hãy dọn dẹp lại tâm hồn, hãy vứt bỏ những rác rưởi của tham sân si, hãy quét sạch bụi bặm của sự ích kỷ, để chuẩn bị cho một cuộc đón tiếp trọng đại nhất: đón tiếp Vua Trời vào ngự trị trong linh hồn bạn.

Hãy nhớ lại những người thân yêu đã ra đi trước chúng ta. Có lẽ họ cũng đã từng có những toan tính như chúng ta, cũng từng có những ước mơ dang dở. Bây giờ, nếu được phép nói một lời với chúng ta, chắc chắn họ sẽ không khuyên chúng ta làm giàu, không khuyên chúng ta tìm kiếm chức quyền. Họ sẽ khuyên chúng ta: "Hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa, hãy yêu mến Chúa trên hết mọi sự, vì đó là điều duy nhất có giá trị ở nơi này." Lời chứng của những người đã khuất là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ nhất. Họ đã nhìn thấy sự thật trần trụi mà chúng ta đang bị che mắt bởi bức màn của xác thịt. Hãy lắng nghe tiếng vọng từ "cõi đời đời" để điều chỉnh lại hướng đi của cuộc đời mình ngay từ bây giờ. Đừng đợi đến ngày mai, vì ngày mai có thể sẽ không bao giờ đến. "Hiện tại" là tất cả những gì chúng ta có.

Chúa Giêsu đã nói: "Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào có ích gì?" (Mt 16, 26). Cả thế gian này, với tất cả vinh hoa phú quý của nó, cũng không thể đổi lại được một linh hồn bất tử. Vì linh hồn là hơi thở của Thiên Chúa, là hình ảnh của Thiên Chúa, được tạo dựng để tồn tại mãi mãi. Thế giới vật chất này sẽ qua đi. Mặt trời sẽ tắt, các vì sao sẽ rơi rụng, trái đất sẽ tiêu tan, nhưng linh hồn bạn sẽ còn mãi. Bạn chọn cái "còn mãi" ấy sẽ là hạnh phúc vĩnh cửu trong Thiên Đàng hay là sự khốn cùng đời đời trong Hỏa Ngục? Sự chọn lựa nằm trong tầm tay bạn, ngay tại nơi bạn đang đứng, ngay trong căn phòng bạn đang ở, ngay trên chiếc giường bạn đang nằm. Đừng chần chừ, đừng do dự. Hãy buông bỏ những thứ đang níu kéo bạn xuống bùn nhơ để vươn lên cao, vươn về phía Ánh Sáng Chân Lý.

Sự bám víu vào trần gian là một cơn cám dỗ ngọt ngào nhưng đầy nọc độc. Nó ru ngủ chúng ta trong sự an toàn giả tạo. Nó khiến chúng ta tưởng rằng mình là chúa tể của đời mình. Nhưng một cơn bạo bệnh, một tai nạn bất ngờ, một sự sụp đổ kinh tế... tất cả đều có thể xảy ra trong tích tắc và chứng minh cho ta thấy sự mong manh của kiếp người. Lúc đó, ta mới giật mình nhận ra mình chẳng có gì trong tay cả. Nếu lúc đó ta không có Chúa, ta sẽ rơi vào tuyệt vọng. Nhưng nếu ta có Chúa là gia nghiệp, thì dù trời đất có sụp đổ, ta vẫn bình an vì biết rằng Đấng nắm giữ vận mệnh của ta là Người Cha giàu lòng thương xót. Thánh vịnh 23 đã diễn tả niềm tin thác ấy: "Dù qua thung lũng âm u con sợ chi nguy khốn, vì có Chúa ở cùng con."

Con người ngày nay quá bận rộn để lo cho cái "vỏ" bên ngoài – là nhà cửa, xe cộ, nhan sắc, quần áo – mà bỏ bê cái "lõi" bên trong là linh hồn. Chúng ta trang trí phòng ốc thật lộng lẫy nhưng lại để cho tâm hồn mình hoang tàn, đầy cỏ dại tội lỗi. Chúng ta chăm sóc chiếc giường ngủ thật êm ái nhưng lương tâm lại cằn cỗi, chai đá. Thiên Chúa không nhìn vào ngôi nhà bạn ở to hay nhỏ, không nhìn vào chiếc giường bạn nằm đắt hay rẻ. Ngài nhìn vào trái tim bạn. Ngài xem trong trái tim ấy có chỗ cho người nghèo không, có sự tha thứ không, và quan trọng nhất, có tình yêu dành cho Ngài không. Khi bước vào cõi đời đời, bạn sẽ không mang theo được sổ đỏ nhà đất, nhưng bạn sẽ mang theo được những việc bác ái bạn đã làm cho những người bé mọn nhất của Chúa.

Vậy nên, bạn hỡi, hãy sống như một người lữ khách khôn ngoan. Hãy sử dụng của cải trần gian như phương tiện để mua lấy Nước Trời, chứ đừng để nó trở thành xiềng xích trói buộc bạn vào Hỏa Ngục. Hãy yêu mến ngôi nhà của bạn, nhưng hãy sẵn sàng rời bỏ nó bất cứ lúc nào Chúa gọi. Hãy nghỉ ngơi trên chiếc giường của bạn, nhưng hãy luôn tỉnh thức chờ đợi chàng rể đến. Hãy sống giữa thế gian nhưng đừng thuộc về thế gian. Hãy để tâm hồn mình siêu thoát, nhẹ nhàng, bay cao như cánh chim hướng về trời xanh. Đừng để đôi chân mình bị dính chặt vào vũng lầy của tham vọng. Hãy nhớ rằng, mỗi ngày trôi qua là một bước chân đưa bạn đến gần hơn với cái đích cuối cùng. Hãy làm cho mỗi bước chân ấy trở nên ý nghĩa, thấm đẫm tình yêu và lòng mến.

Cuối cùng, xin bạn hãy nhớ kỹ điều này: Thiên Chúa là Tình Yêu. Ngài không muốn bạn chết nhưng muốn bạn được sống. Ngài đang chờ đợi bạn ở cuối con đường, không phải với tư cách một quan tòa hà khắc, mà là một người Cha nhân hậu đang dang rộng vòng tay đón đứa con đi xa trở về. Nhưng để được vào vòng tay ấy, bạn phải buông bỏ những hành lý cồng kềnh của thế gian. Bạn không thể vừa ôm chặt lấy tiền bạc, danh vọng, thú vui tội lỗi, vừa muốn ôm lấy Chúa. Bạn phải chọn lựa. Và sự chọn lựa khôn ngoan nhất, sự chọn lựa mang lại hạnh phúc đích thực và vĩnh cửu, chính là chọn Chúa. Hãy can đảm từ khước những cám dỗ của ma quỷ, thế gian và xác thịt. Hãy can đảm sống lội ngược dòng, sống nghèo khó giữa dòng đời ham hố vật chất, sống khiêm nhường giữa dòng đời kiêu ngạo, sống trong sạch giữa dòng đời ô trọc.

Cầu chúc cho bạn, người bạn lữ hành của tôi, luôn có được sự khôn ngoan của Chúa Thánh Thần để nhận ra đâu là phù vân, đâu là vĩnh cửu. Mong rằng một ngày kia, khi phải rời bỏ ngôi nhà, căn phòng, chiếc giường thân quen này, bạn sẽ ra đi với nụ cười mãn nguyện trên môi, vì bạn biết rằng mình đang trở về Nhà Cha, nơi có "nhiều chỗ ở" đã được dọn sẵn cho bạn từ thuở đời đời. Nơi ấy không còn tang tóc, không còn kêu than, không còn đau khổ nữa, vì những điều cũ đã qua đi. Chỉ còn lại Tình Yêu bao trùm tất cả. Hãy sống cho ngày đó, hướng về ngày đó và chuẩn bị cho ngày đó ngay từ giây phút này.

Lm. Anmai, CSsR


 

TỘI LÀ SỰ PHẢN NGHỊCH CÙNG THIÊN CHÚA

Trong sự thinh lặng của cõi lòng và trước tôn nhan cao cả của Thiên Chúa, chúng ta được mời gọi để suy chiêm về một thực tại đau đớn nhưng vô cùng cần thiết cho đời sống đức tin: bản chất của tội lỗi. Để hiểu được tội là gì, chúng ta không thể chỉ nhìn vào những hành vi sai trái bên ngoài, mà phải quy hướng tâm trí về chính Đấng mà chúng ta đã xúc phạm. Đấng ấy là ai? Ngài không phải là một quan tòa xa lạ, cũng không phải là một định mệnh nghiệt ngã, mà chính là Đấng Tạo Hóa, Đấng phép tắc vô cùng, Đấng đã gọi mọi loài từ hư vô bước vào hiện hữu. Khi chúng ta đứng trước đại dương mênh mông, trước những dãy núi cao ngất hay ngước nhìn bầu trời tinh tú xa xăm, chúng ta chỉ mới chạm đến một mảnh nhỏ trong quyền năng của Ngài. Ngài là Thiên Chúa vô cùng cao trọng, đến nỗi các thiên thần sáng láng, những hữu thể thiêng liêng đầy quyền năng và vẻ đẹp lạ lùng, cũng chỉ là con số không trước nhan thánh Ngài. Các đạo binh thiên quốc hằng ngày che mặt cung kính tung hô "Thánh! Thánh! Chí Thánh!", bởi vì trước sự thánh thiện tuyệt đối của Chúa, mọi thụ tạo đều cảm thấy sự thấp kém và bất xứng của mình. Tiên tri Isaia đã dùng những hình ảnh thật ấn tượng để diễn tả sự vĩ đại này: trước mặt Chúa, các chư dân chỉ như giọt nước bám miệng gàu, như hạt bụi nhỏ nhoi rơi trên bàn cân chẳng làm thay đổi trọng lượng. Tất cả các nước, với tất cả quyền lực, văn minh và sự kiêu hãnh của họ, cũng chỉ là hư vô và trống rỗng trước cái nhìn của Đấng Vĩnh Hằng. Một Thiên Chúa oai nghi và quyền năng như thế, lại chính là Đấng mà chúng ta, những thụ tạo yếu đuối, dám đứng lên chống đối và khước từ mỗi khi chúng ta phạm tội.

Sự phản nghịch này không chỉ là một lỗi lầm về mặt đạo đức hay một sự vi phạm lề luật khô khan, nhưng là một sự xúc phạm trực tiếp đến Đấng là nguồn mạch sự sống. Hãy thử tưởng tượng sự điên rồ của một giọt nước muốn tách mình ra khỏi đại dương, hay một hạt bụi muốn thách thức cả vũ trụ. Tội chính là thái độ ngạo mạn đó. Khi phạm tội, con người tự đặt mình làm trung tâm, tự phong mình làm chúa tể của đời mình, và gạt bỏ Thiên Chúa ra bên lề. Đó là một sự đảo lộn trật tự nguyên thủy, một sự phản bội chống lại tình yêu sáng tạo. Thiên Chúa oai nghi không cần đến chúng ta để Ngài được vinh hiển hơn, vì Ngài tự mình đã là sự viên mãn. Nhưng Ngài lại quan tâm đến từng bước đi của chúng ta, và chính vì thế, tội lỗi trở nên một sự xúc phạm đau lòng. Chúng ta không chỉ xúc phạm đến một Đấng toàn năng, mà còn xúc phạm đến một Đấng toàn thiện, Đấng đã ban cho chúng ta hơi thở, trí tuệ và linh hồn bất tử. Sự oai nghi của Thiên Chúa không phải để áp bức, mà là để bảo chứng cho sự thật và thiện hảo. Khi chúng ta khước từ Ngài, chúng ta thực chất đang khước từ chính nền tảng hiện hữu của mình, bước vào con đường tự hủy diệt trong bóng tối của sự kiêu căng.

Tuy nhiên, chiều sâu thẳm và đáng sợ nhất của tội lỗi không chỉ dừng lại ở việc xúc phạm đến Đấng oai nghi, quyền năng, mà còn nằm ở chỗ xúc phạm đến một mầu nhiệm cao cả hơn: Thiên Chúa là Cha. Đây là điểm cốt lõi làm cho tội lỗi trở nên xấu xa gấp bội. Thiên Chúa không chỉ tạo dựng chúng ta như những khí cụ vô tri, nhưng Ngài đã nhận chúng ta làm con cái qua ân sủng. Sự oai nghi của một vị Vua có thể làm người ta khiếp sợ, quyền năng của một vị Chúa tể có thể làm người ta run rẩy, nhưng tình yêu của một người Cha mới là điều làm cho sự phản bội trở nên đau đớn nhất. Trong mầu nhiệm phụ tử này, tội không còn là một vụ vi phạm hành chính thiêng liêng, mà là một nhát dao đâm thấu tâm lòng người Cha. Thiên Chúa đã thiết lập một mối tương quan huyết thống thiêng liêng với con người, Ngài cúi mình xuống trên bụi đất để hà hơi sống, Ngài chăm sóc chúng ta với sự ân cần vượt quá mọi tình phụ mẫu thế trần. Khi phạm tội, con người không chỉ nói "không" với một mệnh lệnh, mà là nói "không" với một tình yêu. Đó là sự bạc bẽo của đứa con đối với người cha hết lòng yêu thương mình. Chính vì Thiên Chúa là Cha, nên sự phản nghịch của chúng ta mang tính chất của một cuộc nổi loạn trong gia đình, một sự chối bỏ căn tính của chính mình là con cái Chúa.

Chính vì thế, chúng ta nghe thấy tiếng than vãn đau đớn của Thiên Chúa qua miệng ngôn sứ Isaia: "Ta đã gầy cho đàn con Ta khôn lớn, cho chúng trưởng thành, và chúng đã ngỗ nghịch với Ta". Lời than này không phải là lời của một vị thần giận dữ muốn trừng phạt, mà là tiếng khóc của một người Cha bị phụ tình. Thiên Chúa đã đầu tư tất cả tình yêu, ân sủng và sự kiên nhẫn vào công trình tạo dựng con người. Ngài đã dẫn dắt dân Ngài qua sa mạc, nuôi dưỡng họ bằng manna, ban lề luật để họ được sống, và trên hết, Ngài đã ban chính Con Một để cứu chuộc họ. Vậy mà, đáp lại tất cả những ân tình ấy, con người lại chọn con đường ngỗ nghịch. Sự ngỗ nghịch này là một sự lựa chọn ý chí, một sự quay lưng cố tình trước ánh sáng để bước vào bóng tối. Khi chúng ta phạm tội, chúng ta giống như đứa con hoang đàng lấy hết gia tài của cha rồi đem phung phí ở phương xa, để rồi cuối cùng nhận ra mình chỉ còn lại sự trống rỗng và tủi nhục. Tội lỗi làm biến dạng khuôn mặt của người con, khiến chúng ta không còn nhận ra mình là ai và Cha mình là ai. Sự xấu xa của tội lỗi tăng lên gấp bội vì nó tỉ lệ thuận với tình yêu mà Thiên Chúa đã dành cho chúng ta. Càng được yêu nhiều, sự phản bội càng trở nên cay đắng.

Khi nhìn sâu vào sự phản nghịch này, chúng ta thấy tội lỗi mang bộ mặt của sự vô ơn. Trong đời sống nhân loại, sự vô ơn luôn bị coi là một trong những điều tệ bạc nhất. Đối với Thiên Chúa, sự vô ơn này còn khủng khiếp hơn vì mọi sự chúng ta có đều là của Ngài. Từ nhịp đập của con tim đến khả năng suy tư, tất cả đều là quà tặng. Phạm tội là dùng chính những món quà Chúa ban để chống lại Ngài. Chúng ta dùng đôi tay Chúa ban để làm điều ác, dùng miệng lưỡi Ngài ban để nói lời xúc phạm, dùng trí khôn Ngài ban để mưu tính sự gian tà. Đó là một sự phản nghịch mang tính nghịch lý sâu xa. Con người càng được Thiên Chúa nâng cao, càng được ban cho nhiều đặc quyền trong hàng ngũ thụ tạo, thì khi sa ngã, sự sa ngã đó càng mang tính tàn phá. Sự phản nghịch cùng Thiên Chúa không chỉ gây ra sự xáo trộn trong linh hồn cá nhân, mà còn làm rạn nứt mối tương quan với cộng đoàn và toàn bộ vũ trụ. Vì Thiên Chúa là tâm điểm của sự hiệp nhất, nên khi chúng ta quay lưng lại với Ngài, chúng ta cũng tự cô lập mình khỏi nguồn mạch của sự hài hòa.

Tội lỗi, trong ngôn ngữ Công giáo, còn được hiểu là sự khước từ vinh quang Thiên Chúa để tìm kiếm vinh quang giả trá cho chính mình. Sự oai nghi của Chúa là chân thật, còn sự kiêu ngạo của con người là ảo tưởng. Chúng ta thường phạm tội vì lầm tưởng rằng mình sẽ tự do hơn, hạnh phúc hơn khi thoát khỏi "sự kiềm tỏa" của các giới răn. Nhưng thực tế, như thánh Augustinô đã nói, tâm hồn chúng ta sẽ mãi xao xuyến cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa. Sự phản nghịch không mang lại tự do, mà chỉ dẫn đến nô lệ cho dục vọng và sự chết. Đấng phép tắc vô cùng ấy không cần sự vâng phục của chúng ta để Ngài được lớn thêm, nhưng Ngài mong đợi nó vì đó là con đường duy nhất dẫn chúng ta đến sự viên mỹ. Khi ta xúc phạm đến Ngài, ta thực chất đang xúc phạm đến hạnh phúc của chính mình. Sự oai nghi của Chúa không bao giờ lìa xa lòng thương xót, nhưng chính sự phản nghịch của tội lỗi đã dựng nên một bức tường ngăn cách khiến chúng ta không thể đón nhận dòng thác ân sủng của Ngài.

Chúng ta cũng cần suy xét về sự hiện diện của các thiên thần sáng láng trước nhan Chúa để thấy được sự nghiêm trọng của tội lỗi. Các thiên thần, những vị vốn không có thân xác yếu hèn như chúng ta, một khi đã phản nghịch, họ lập tức mất đi ánh sáng và trở thành quỷ dữ. Con người chúng ta, dù yếu đuối, nhưng khi phạm tội trọng, chúng ta cũng đang thực hiện cùng một hành vi "Non serviam" - "Tôi không phục vụ" như Luxiphe xưa kia. Sự phản nghịch này là một sự thách thức đối với chủ quyền tối thượng của Thiên Chúa trên cuộc đời chúng ta. Mỗi tội lỗi là một lời khẳng định rằng: "Con muốn ý con được thể hiện chứ không phải ý Cha". Khi đặt ý riêng mình lên trên thánh ý Chúa, chúng ta đang xúc phạm đến sự khôn ngoan vô biên của Ngài, cho rằng chúng ta biết điều gì tốt cho mình hơn là Đấng đã dựng nên mình. Sự cao trọng của Chúa khiến cho mỗi hành vi chống đối, dù nhỏ nhất, cũng mang một chiều kích vô hạn vì nó xúc phạm đến Đấng Vô Hạn.

Hơn nữa, trong mầu nhiệm Nhập Thể và Cứu Chuộc, sự phản nghịch này càng lộ rõ tính chất tàn khốc của nó. Để đền bồi cho sự xúc phạm vô hạn mà nhân loại đã gây ra đối với Đấng oai nghi, chính Con Một Thiên Chúa đã phải mặc lấy xác phàm và chịu chết trên Thập giá. Tội lỗi không chỉ là một khái niệm trừu tượng, nó là những nhát roi, là triều thiên gai, là những cây đinh đâm thấu thân thể cực thánh của Chúa Kitô. Nhìn vào Thánh Giá, chúng ta thấy được giá đắt của sự phản nghịch. Mỗi khi chúng ta phạm tội, chúng ta như thể đóng đinh Chúa thêm một lần nữa. Sự oai quyền của Thiên Chúa được thể hiện qua việc Ngài có thể tiêu diệt kẻ tội lỗi trong nháy mắt, nhưng Ngài đã chọn thể hiện quyền năng ấy qua sự nhẫn nại và tha thứ. Tuy nhiên, điều đó không làm giảm đi tính chất phản nghịch của tội, trái lại, nó càng làm cho tội nhân phải hối hận sâu sắc hơn vì đã xúc phạm đến một tình yêu chịu khổ đau vì mình.

Sự xấu xa của tội lỗi còn nằm ở chỗ nó làm hư hoại hình ảnh Thiên Chúa trong con người. Chúng ta được dựng nên giống hình ảnh Ngài, có khả năng yêu thương, nhận thức và kiến tạo. Khi phạm tội, chúng ta làm hoen ố hình ảnh đó, khiến nó trở nên méo mó và xa lạ với nguyên mẫu. Một thụ tạo phản nghịch cùng Đấng Tạo Hóa thì cũng giống như một tác phẩm nghệ thuật tự phá hủy chính mình. Thiên Chúa đau đớn không phải vì Ngài mất đi cái gì, mà vì Ngài thấy thụ tạo yêu quý nhất của Ngài đang tự hủy hoại. Lời Chúa trong Isaia "Ta đã gầy cho đàn con Ta khôn lớn..." cho thấy một sự chăm sóc tỉ mỉ, một quá trình dưỡng dục đầy tâm huyết. Thiên Chúa không chỉ tạo ra chúng ta rồi để mặc, Ngài đồng hành, Ngài "nuôi cho khôn lớn", Ngài ban cho chúng ta các bí tích, lời Chúa và sự hướng dẫn của Giáo hội. Sự phản nghịch sau khi đã nhận được bao nhiêu hồng ân chính là đỉnh cao của sự ác.

Trong đời sống đức tin, ý thức về tội như một sự phản nghịch cùng Thiên Chúa giúp chúng ta có một thái độ khiêm nhường đích thực. Khi nhận ra mình chỉ là "hạt bụi trên bàn cân" trước nhan Chúa, chúng ta sẽ bớt đi sự tự phụ. Khi nhận ra Ngài là Cha, chúng ta sẽ thêm lòng tin cậy. Tội lỗi bắt đầu từ sự kiêu ngạo và kết thúc trong sự cô độc. Sự phản nghịch cắt đứt sợi dây liên lạc thiêng liêng và làm linh hồn trở nên khô héo. Đấng oai nghi ấy, dù cao cả vô cùng, vẫn không ngừng gọi tên chúng ta, vẫn chờ đợi đứa con ngỗ nghịch trở về. Sự ác độc của tội lỗi không thể thắng được lòng thương xót, nhưng nó vẫn là một thực tại đáng sợ mà mỗi Kitô hữu phải tỉnh thức canh phòng. Chúng ta phải kinh sợ tội lỗi không phải vì sợ bị phạt như một tên nô lệ, nhưng vì sợ xúc phạm đến Đấng vô cùng cao trọng và yêu thương như một người con hiếu thảo.

Kết thúc những suy chiêm này, chúng ta được mời gọi nhìn lại cuộc đời mình. Đã bao nhiêu lần chúng ta coi thường sự hiện diện của Thiên Chúa? Đã bao nhiêu lần chúng ta coi các nước, các danh vọng thế gian – vốn chỉ là hư vô trước mặt Ngài – trọng hơn chính thánh ý Chúa? Mỗi hành vi tội lỗi là một lần chúng ta tuyên bố mình không cần Chúa, một lần chúng ta chối bỏ quyền làm Cha của Ngài. Xin cho chúng ta ơn biết ăn năn thống hối, để nhận ra rằng dù chúng ta chỉ là những giọt nước, những hạt bụi nhỏ nhoi, nhưng trong ánh mắt của Thiên Chúa, chúng ta là những đứa con được yêu thương đến nỗi Ngài sẵn sàng chịu đau đớn vì sự ngỗ nghịch của chúng ta. Ước gì ý thức về sự oai nghi và tình phụ tử của Thiên Chúa sẽ là động lực giúp chúng ta xa lánh tội lỗi, để không bao giờ còn phải nghe tiếng than trách đau đớn của Ngài, nhưng thay vào đó là lời mời gọi âu yếm bước vào niềm vui vĩnh cửu của những người con trung tín.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGẪM VỀ HÌNH PHẠT KHÔNG ĐƯỢC XEM THẤY MẶT ĐỨC CHÚA TRỜI

Khởi đi từ thuở bình minh của công trình tạo dựng, khi Thiên Chúa thổi sinh khí vào hình hài bụi đất để con người trở nên một sinh linh, một khát vọng sâu thẳm và mãnh liệt nhất đã được ghi khắc vào tâm khảm nhân loại: khát vọng được trở về, được kết hợp và được chiêm ngưỡng nhan thánh Đấng Tạo Hóa. Con người không tự mình mà có, cũng không tự mình mà tồn tại; mọi nhịp đập của con tim, mọi hơi thở của lồng ngực và mọi suy tư của trí tuệ đều hướng về một tâm điểm duy nhất là Thiên Chúa. Ngài là cùng đích, là bến đỗ, là đại dương của sự thiện hảo mà linh hồn hằng khao khát. Thế nhưng, trong dòng chảy của thần học và niềm tin Kitô giáo, một viễn cảnh hãi hùng nhất không phải là sự tan biến vào hư vô, cũng chẳng phải là những ngọn lửa hừng hực của hỏa ngục theo nghĩa đen, mà chính là sự xa lìa vĩnh viễn khỏi tôn nhan Chúa. Đó chính là hình phạt "mất Chúa" – nỗi đau khổ tột cùng của một linh hồn khi nhận ra mình đã vĩnh viễn đánh mất lý do duy nhất để tồn tại và hạnh phúc.

Để hiểu được sự khủng khiếp của việc không được xem thấy mặt Đức Chúa Trời, chúng ta cần phải ý thức sâu sắc về bản chất của linh hồn. Linh hồn được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa, mang trong mình mầm mống của sự vĩnh cửu. Như thánh Augustinô đã từng thốt lên trong sự thao thức khôn nguôi: "Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên con cho Chúa, và tâm hồn con mãi băn khoăn thao thức cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa". Sự nghỉ yên ấy không phải là một trạng thái tĩnh tại vô hồn, mà là một cuộc chiêm ngưỡng sống động, nơi thụ tạo được đắm mình trong ánh sáng huy hoàng của Thiên Chúa. Khi một linh hồn lìa bỏ cõi đời này trong tình trạng khước từ ân sủng, nó đối diện với một thực tại tàn khốc: nó vẫn mang bản chất khao khát Chúa, nhưng lại không bao giờ có thể đạt tới Chúa. Hãy tưởng tượng một cơn khát cháy bỏng giữa sa mạc mà không bao giờ tìm thấy nguồn nước, một cơn đói cồn cào mà không bao giờ có bánh ăn, nhưng tất cả những ví dụ trần thế ấy đều trở nên khập khiễng khi so sánh với cơn đói khát Thiên Chúa của một linh hồn bị trầm luân.

Hỏa ngục thường được mô tả qua hình ảnh lửa cháy, tối tăm và tiếng khóc lóc nghiến răng. Tuy nhiên, các bậc thầy tâm linh và các thánh tiến sĩ Hội Thánh luôn khẳng định rằng những khổ hình vật chất ấy, dù có thật, cũng chỉ là thứ yếu so với "hình phạt mất mát" (poena damni). Nỗi đau khổ lớn nhất của kẻ bị kết án là nhận biết rằng mình đã đánh mất điều thiện hảo cao nhất, quý giá nhất và duy nhất có thể làm cho mình hạnh phúc. Trong cõi đời này, con người thường bị che mắt bởi những lạc thú chóng qua, những danh vọng hão huyền và những thụ tạo hữu hình, khiến họ tưởng rằng mình có thể sống mà không cần Chúa. Nhưng khi tấm màn của cõi thế hạ xuống, khi mọi phù hoa tan biến như sương khói, linh hồn sẽ thấy rõ mồn một rằng chỉ có Thiên Chúa mới là gia nghiệp đích thực. Lúc đó, sự nhận thức về việc mất Chúa sẽ như một lưỡi gươm sắc bén đâm thấu tâm can, một nỗi hối hận muộn màng và vĩnh viễn không thể cứu vãn.

Chúa là Đấng thánh thiện vô cùng, là nguồn mạch mọi ánh sáng và tình yêu. Chiêm ngưỡng Nhan Thánh Người chính là Thiên Đàng. Nếu một linh hồn tội lỗi, trong sự khốn cùng của hỏa ngục, chỉ cần được nhìn thấy mặt Chúa trong một giây lát, thì ngay lập tức, mọi đau đớn sẽ tan biến, hỏa ngục sẽ biến thành chốn bồng lai tiên cảnh. Sức mạnh của sự hiện diện của Chúa lớn lao đến độ nó có thể thánh hóa và làm cho mọi khổ hình trở nên êm ái. Chính vì thế, hình phạt không được xem thấy mặt Chúa mới là bản chất thực sự của sự hư mất đời đời. Đó là một sự cô độc tuyệt đối, một sự trống rỗng mênh mông mà không có bất cứ điều gì có thể lấp đầy. Kẻ bị trầm luân không phải vì Thiên Chúa ruồng bỏ họ theo cách một thẩm phán trần gian trừng phạt phạm nhân, mà đúng hơn, họ đã tự chọn lựa ngăn cách mình khỏi nguồn sống. Họ đã tự đóng cửa lòng mình trước tình yêu, và hậu quả là họ phải sống đời đời trong sự khô héo của một tâm hồn không còn ánh sáng.

Hỏa ngục là đau đớn, là cay cực, điều đó không ai phủ nhận. Nhưng cái cay cực nhất là nỗi đau của một tình yêu bị chối từ và một mục đích bị đánh mất. Con người được dựng nên để yêu mến Chúa, và khi không được yêu mến Ngài, linh hồn rơi vào trạng thái phản tự nhiên. Giống như một con mắt được sinh ra để nhìn ánh sáng nhưng lại bị nhốt trong bóng tối vĩnh viễn, hay một đôi cánh được sinh ra để bay cao nhưng lại bị xiềng xích dưới vực thẳm. Sự mâu thuẫn giữa bản chất (khát khao Chúa) và thực tại (không có Chúa) tạo nên một cuộc giằng xé nội tâm không bao giờ dứt. Kẻ mất Chúa sẽ luôn khao khát được đến gần Ngài vì đó là bản năng của linh hồn, nhưng đồng thời lại bị chính tội lỗi của mình đẩy ra xa. Sự giằng co ấy chính là ngọn lửa không bao giờ tắt, là con sâu không bao giờ chết trong lương tâm của kẻ tội lỗi.

Chúng ta thường lo sợ những khổ hình thể xác, nhưng ít ai lo sợ việc đánh mất tình nghĩa cùng Chúa. Trong cuộc hành trình đức tin, chúng ta được mời gọi để nhìn xa hơn những hình phạt hữu hình. Một người thực lòng yêu mến Chúa sẽ không sợ hỏa ngục vì sợ lửa, mà sợ hỏa ngục vì sợ phải xa cách người mình yêu. Mất Chúa là mất tất cả. Dù cho một người có được cả thế gian, có tất cả vinh hoa phú quý, nhưng nếu linh hồn họ không có Chúa, họ đã bắt đầu nếm trải hỏa ngục ngay từ đời này. Sự bất hạnh lớn nhất không phải là nghèo đói hay bệnh tật, mà là sự vắng bóng Thiên Chúa trong cuộc đời. Bởi lẽ, Thiên Chúa là trung tâm của mọi sự thiện, là lý do của mọi niềm vui. Không có Người, mọi thứ đều trở nên vô nghĩa và đắng cay.

Sự thánh thiện của Thiên Chúa là một ánh sáng rực rỡ đến mức không một vết nhơ nào có thể chịu đựng được nếu không được thanh tẩy. Đối với linh hồn được cứu rỗi, ánh sáng ấy là nguồn hạnh phúc vô biên; nhưng đối với linh hồn đã quyết liệt khước từ Chúa, ánh sáng ấy trở thành nỗi thống khổ vì nó phơi bày sự xấu xa và trống rỗng của họ. Hình phạt không được thấy mặt Chúa cũng đồng nghĩa với việc không được tham dự vào sự sống phục sinh, không được kết hợp trong mầu nhiệm thông công của các thánh. Đó là một sự cắt đứt hoàn toàn khỏi cộng đoàn tình yêu. Linh hồn ấy trở thành một hòn đảo đơn độc giữa đại dương của sự hư mất, nơi không có sự an ủi, không có hy vọng và cũng không có sự thương cảm.

Chiêm ngưỡng Nhan Thánh Chúa là phần thưởng vượt quá mọi trí hiểu của con người. Đó là sự "Phúc Kiến" – nơi chúng ta thấy Chúa "như Người là". Trong cuộc sống này, chúng ta thấy Chúa qua đức tin, qua các bí tích và qua các thụ tạo một cách lờ mờ như soi gương. Nhưng ở đời sau, sự ngăn cách ấy sẽ biến mất. Đối với những người yêu mến, đây là niềm mong đợi lớn lao nhất. Ngược lại, đối với kẻ bị trầm luân, việc không được nhìn thấy khuôn mặt yêu thương của Cha, không được nghe tiếng gọi dịu dàng của Đấng Cứu Thế, là một sự trừng phạt mang tính hiện sinh sâu sắc. Họ nhận ra rằng mình đã được dựng nên cho một điều cao cả như thế, nhưng lại đánh đổi nó lấy những thứ tạm bợ, rẻ rúng. Nỗi đau của sự mất mát ấy còn lớn hơn mọi sự hành hạ về giác quan cộng lại.

Suy ngẫm về hình phạt không được xem thấy mặt Đức Chúa Trời không phải để chúng ta rơi vào tuyệt vọng hay sợ hãi một cách nô lệ, mà là để đánh thức trong chúng ta một tình yêu chân thành và một lòng khao khát Chúa mãnh liệt hơn. Thiên Chúa không dựng nên hỏa ngục như một nơi để trả thù, nhưng Người tôn trọng tự do của con người. Nếu chúng ta chọn sống xa Chúa ở đời này, chúng ta đang chuẩn bị cho mình một sự xa cách vĩnh viễn ở đời sau. Mỗi hành vi tội lỗi, mỗi lần cố tình quay lưng lại với ân sủng, là một bước tiến gần hơn đến cái vực thẳm của việc mất Chúa. Do đó, lời mời gọi của Tin Mừng luôn là lời mời gọi trở về, để được chiêm ngưỡng dung nhan nhân lành của Thiên Chúa ngay trong cuộc sống hằng ngày qua anh chị em mình và qua các biến cố đời sống.

Hãy nhìn vào thập giá Đức Kitô để thấy cái giá của việc cứu chuộc linh hồn chúng ta khỏi hình phạt mất Chúa. Chúa Giêsu trên thập giá đã thốt lên: "Lạy Thiên Chúa, Thiên Chúa của con, sao Ngài bỏ rơi con?". Trong giây phút kinh hoàng ấy, Người đã nếm trải thay cho nhân loại nỗi đau của việc cảm thấy bị xa cách Thiên Chúa, để chúng ta không bao giờ phải thực sự bị bỏ rơi. Tình yêu tự hiến của Người là con đường duy nhất dẫn chúng ta về với việc chiêm ngưỡng Nhan Thánh Chúa. Mất Chúa là một thảm họa vĩnh hằng, một nỗi đau không lời nào tả xiết, vì khi đó, linh hồn nhận ra rằng mình đã đánh mất chính mình, đánh mất nguồn gốc và cùng đích của mình.

Vì vậy, chúng ta hãy khẩn thiết nài xin Chúa cho chúng ta luôn biết khao khát Chúa trên hết mọi sự. Xin cho chúng ta hiểu rằng, dù đời này có bao nhiêu cay đắng, khó khăn, nhưng chỉ cần có Chúa, chúng ta đã có tất cả. Và ngược lại, dù đời này có hào nhoáng đến đâu, nếu không có Chúa, chúng ta chỉ là những kẻ trắng tay trước ngưỡng cửa đời đời. Ước gì mục tiêu duy nhất của đời ta là được diện kiến Chúa, được tan hòa trong tình yêu của Ngài, để nỗi đau khổ không được thấy mặt Đức Chúa Trời mãi mãi chỉ là một lời cảnh báo từ xa, chứ không bao giờ trở thành thực tại của chúng ta. Lòng nhân hậu của Chúa là vô biên, Ngài hằng mong chờ chúng ta trở về để được ôm ấp trong vòng tay yêu thương của Ngài, nơi không còn nước mắt, không còn đau khổ, và trên hết, nơi chúng ta được nhìn thấy Ngài mặt đối mặt cho đến muôn đời.

Hỏa ngục, theo cách hiểu sâu xa nhất của ngôn ngữ Công giáo, chính là sự từ chối tình yêu đến cùng. Khi một linh hồn tự đóng kín trong cái tôi ích kỷ, họ không còn khả năng tiếp nhận ánh sáng từ Nhan Thánh Chúa. Hình phạt này đau đớn vì nó trái với bản tính tự nhiên của linh hồn. Mỗi chúng ta đều mang trong mình một "khoảng trống hình Thiên Chúa", và chỉ có Ngài mới có thể lấp đầy. Sự trầm luân là khi khoảng trống ấy mãi mãi hốc hác, mãi mãi rỗng tuếch. Khổ hình hỏa ngục chính là sự cô quạnh của một kẻ nhận ra mình đã khước từ Đấng yêu mình nhất. Lửa có thể đốt cháy da thịt, nhưng sự vắng bóng của Chúa mới làm héo úa linh hồn vĩnh viễn.

Kết thúc cuộc hành trình trần thế, điều duy nhất còn lại là mối tương quan giữa chúng ta và Thiên Chúa. Mọi danh hiệu, tài sản đều để lại sau lưng. Chỉ còn linh hồn đứng trước nhan Chúa. Hình phạt không được xem thấy mặt Ngài là kết cục buồn thảm nhất của một kiếp người. Chúng ta hãy sống sao cho mỗi ngày là một bước tiến gần hơn đến ánh sáng của Ngài, để khi hơi thở cuối cùng lịm dần, chúng ta không phải đối diện với bóng tối của sự xa cách, nhưng được rạng rỡ hân hoan vì cuối cùng đã được nhìn thấy Đấng mà lòng chúng ta hằng ngưỡng mộ và mến yêu. Thiên Chúa là tình yêu, và hình phạt lớn nhất chính là không thể yêu và không được yêu bởi Nguồn Tình Yêu ấy nữa.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHÁT VỌNG VĨNH HẰNG VÀ BI KỊCH CỦA SỰ KHƯỚC TỪ: TÂM TÌNH VỀ CÙNG ĐÍCH THỰC SỰ CỦA KIẾP NGƯỜI

Trong thinh lặng của đức tin và sự chiêm niệm, chúng ta nhận ra rằng sự hiện hữu của con người không phải là một sự tình cờ của tạo hóa, cũng không phải là một vệt sáng lóe lên rồi tắt lịm trong hư vô. Mỗi linh hồn xuất hiện trên trần thế này đều mang trong mình một ấn tín thiêng liêng, một bản đồ hướng về vĩnh cửu. Chúng ta được dựng nên không gì khác hơn là để kính mến Chúa và thông hưởng hạnh phúc trong tình yêu vô biên của Ngài. Đây chính là chân lý nền tảng, là kim chỉ nam cho mọi hành vi và ước muốn của chúng ta. Con người, từ thẳm sâu tâm khảm, luôn có một lực đẩy nội tại hướng về Chúa là Đấng Tuyệt Thiện, Tuyệt Mỹ. Như loài hoa hướng dương luôn vươn cổ, xoay mình về phía mặt trời để hấp thụ ánh sáng và sức sống, linh hồn ta cũng không ngừng khao khát hơi ấm từ nhan thánh Chúa. Đó là một bản năng siêu nhiên, một nỗi thao thức mà Thánh Augustinô đã từng thốt lên: "Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên con cho Chúa, và lòng con những khắc khoải cho đến khi được nghỉ yên trong Chúa".

Thế nhưng, trong khi còn đang lữ hành giữa cõi đời này, chúng ta thường xuyên đối diện với một cuộc chiến nội tâm không hồi kết. Linh hồn thì muốn bay cao, muốn hợp nhất cùng Chúa trong chiêm niệm và đức ái, nhưng xác thịt yếu hèn lại như những tảng đá nặng nề níu kéo tầng trời xuống thấp. Bản tính con người sau tội tổ tông đã trở nên giòn mỏng, dễ bị tổn thương bởi những dục vọng thấp hèn. Những đam mê bất chính, sự kiêu ngạo, lòng tham lam và những lạc thú chóng qua của thế gian như một bức màn sương mù dày đặc che lấp lý trí, khiến nó trở nên mù tối. Khi lý trí không còn được soi sáng bởi ánh sáng chân thật của Tin Mừng, con người bắt đầu lạc bước. Chúng ta không còn khả năng nhận ra vẻ đẹp của sự thánh thiện, không còn cảm thấy vị ngọt của cầu nguyện và các bí tích. Nếu chúng ta không tỉnh thức và cảnh giác trong từng phút giây, nếu chúng ta để mình trôi lăn theo dòng xoáy của hưởng thụ, thì dần dần, ngọn lửa mến Chúa trong tim sẽ lụi tàn. Ta sẽ không còn nhận biết Chúa là Cha, là cùng đích duy nhất, và đáng sợ thay, ta không còn khao khát được kết hợp với Người nữa. Đó là cái chết lâm sàng của linh hồn ngay khi thân xác vẫn còn đang hơi thở.

Cuộc sống trần gian, dù dài hay ngắn, cũng chỉ là một giai đoạn chuẩn bị, một trường thi để thử thách lòng trung thành. Một mai, chắc chắn sẽ tới ngày mỗi người trong chúng ta phải rũ bỏ lớp áo bụi trần này để ra khỏi cuộc sống tạm bợ. Khi cái chết chạm đến, bức màn nhục thể sẽ bị xé toang, và đó là lúc con người thật của ta được lộ tỏ một cách trần trụi nhất trước nhan Thiên Chúa. Lúc bấy giờ, những đòi hỏi của thân xác không còn nữa, những dục vọng thấp hèn vốn từng làm mưa làm gió trong tâm hồn cũng không còn chi phối ta được nữa. Trong giây phút định mệnh ấy, mọi giả trá đều tan biến, mọi lý lẽ biện minh đều trở nên vô nghĩa. Linh hồn sẽ bừng tỉnh và nhận ra một sự thật huy hoàng nhưng cũng đầy kinh khiếp: chỉ có Chúa mới là hạnh phúc đích thực, là nguồn vui duy nhất mà bấy lâu nay ta hằng tìm kiếm dưới những hình bóng sai lạc. Đối với những linh hồn đã sống trong ơn nghĩa Chúa, giây phút ấy là một cuộc hội ngộ hạnh phúc khôn tả. Họ sẽ được kết hợp với Người, được dìm mình trong đại dương tình yêu và thông hưởng hạnh phúc đời đời, một niềm vui mà "mắt chưa hề thấy, tai chưa từng nghe và lòng người chưa bao giờ tưởng tượng nổi".

Tuy nhiên, bức tranh về cõi đời đời còn có một mảng tối đầy bi thảm mà chúng ta không thể ngó lơ. Đó là viễn cảnh của một linh hồn lìa đời khi đang trong tình trạng phạm tội trọng, khi mà sự chọn lựa của họ đã dứt khoát quay lưng lại với tình yêu Thiên Chúa. Nếu sự chết ập đến bất ngờ khi linh hồn đang bị xiềng xích của tội lỗi trói buộc, thì chính những tội lỗi ấy sẽ trở thành sức nặng ghê gớm lôi kéo ta xuống vực thẳm Hỏa ngục. Hỏa ngục không phải là nơi Thiên Chúa dùng quyền năng để hành hạ con người, mà đó là kết quả tất yếu của một sự tự do đã từ chối Tình Yêu đến cùng. Ở nơi ấy, con người phải "khóc lóc và nghiến răng", không chỉ vì những hình khổ bên ngoài, mà chủ yếu vì nỗi đau mất Chúa – Đấng là Nguồn Sống. Hãy thử tưởng tượng sự bất hạnh của một kẻ khát khao ánh sáng nhưng lại bị nhốt vĩnh viễn trong bóng tối đặc quánh, một kẻ thèm khát tình thương nhưng chỉ gặp toàn sự thù hận. Hóa ra, kẻ đánh mất Chúa chính là kẻ bất hạnh nhất trần đời, vì họ đã đánh mất tất cả những gì thực sự có giá trị.

Nỗi đau đớn nhất trong Hỏa ngục chính là sự thức tỉnh muộn màng của trí tuệ. Trong chốn trầm luân, linh hồn vẫn biết rõ rằng Chúa cực tốt cực lành, Chúa vô cùng đẹp đẽ và đáng kính mến. Cái "biết" này không mang lại ơn cứu độ mà lại trở thành một cực hình. Biết là Chúa đáng yêu mà lại không thể yêu mến Người, biết là Chúa là Hạnh Phúc mà lại bị ngăn cách bởi vực thẳm của sự chọn lựa sai lầm trong quá khứ, đó chính là bản chất của Hỏa ngục. Khi không thể kính mến được Đấng Tuyệt Mỹ, linh hồn sẽ nảy sinh sự căm ghét tột độ đối với Chúa và lòng oán giận khôn cùng đối với chính bản thân mình. Họ ghét Chúa vì Ngài là Thánh Thiện mà họ thì uế tạp; họ giận mình vì đã quá ngu xuẩn khi đánh đổi cả vĩnh cửu lấy một vài giây phút lạc thú hèn mọn. Từ sự căm ghét ấy, linh hồn nảy sinh ham muốn điên cuồng là hủy diệt Chúa để không còn phải thấy sự thánh thiện của Ngài làm gương soi cho sự khốn nạn của mình, và hủy diệt chính mình để chấm dứt nỗi đau đớn dày vò.

Nhưng hỡi ôi, làm sao con người có thể hủy diệt được Thiên Chúa là Đấng Hằng Hữu? Và làm sao có thể hủy diệt được chính linh hồn mình vốn đã được dựng nên để bất tử? Sự bất khả thi này càng làm tăng thêm sự giận dữ và tuyệt vọng. Càng muốn hủy diệt mà không được, kẻ sa hỏa ngục càng giận ghét Chúa và chính mình hơn, và do đó, nỗi đau khổ lại càng chồng chất, nhân lên gấp bội. Đó là một vòng xoáy nghiệt ngã của thù hận và đau thương không bao giờ chấm dứt. Thù hận Chúa và hận mình, đó là công việc duy nhất mà kẻ khốn nạn trong Hỏa ngục làm và sẽ làm mãi mãi, đời đời kiếp kiếp. Đây không phải là một lời hù dọa, mà là một lời cảnh báo đầy yêu thương của Giáo hội và của chính Chúa Giêsu trong Tin Mừng, để nhắc nhở chúng ta về giá trị vô song của ơn gọi nên thánh.

Đứng trước những thực tại vĩnh cửu ấy, mỗi chúng ta cần phải dừng lại để xét mình. Chúng ta đang xây dựng đời mình trên nền đá vững chắc của đức tin hay trên bãi cát của những dục vọng chóng qua? Đừng để xác thịt và thế gian làm mù tối đôi mắt linh hồn, đừng để những xiềng xích tội lỗi trói buộc chúng ta vào những thực tại thấp kém. Hãy khơi dậy trong lòng mình khát vọng được nên thánh, khát vọng được nhìn ngắm nhan thánh Chúa. Hãy nhớ rằng, mỗi hành động bác ái, mỗi lời cầu nguyện chân thành, mỗi lần vượt thắng cám dỗ đều là một bước tiến gần hơn về phía Mặt Trời Công Chính. Thiên Chúa vẫn đang kiên nhẫn đợi chờ chúng ta, Ngài không muốn bất cứ một ai trong con cái Ngài phải hư mất. Hãy chọn yêu mến Chúa ngay từ bây giờ, khi còn thời gian, để tình yêu ấy trở thành một ngọn lửa sưởi ấm linh hồn ta trong giờ lâm chung và đưa ta vào hưởng vinh quang bất diệt. Xin cho lời nhắc nhở về Hỏa ngục không làm ta khiếp sợ trong tuyệt vọng, nhưng thúc đẩy ta dấn thân mạnh mẽ hơn trên con đường trọn lành, để cuối cùng, chúng ta được an nghỉ trong vòng tay yêu thương của Cha trên trời.

Lm. Anmai, CSsR


 

NỖI THỐNG KHỔ CÙNG CỰC VÀ SỰ GIÀY VÒ ĐỜI ĐỜI CỦA LINH HỒN KHI NHẬN RA TÌNH YÊU CỨU ĐỘ ĐÃ BỊ TỪ CHỐI

Nếu có một định nghĩa nào về hỏa ngục khiến cho tâm can con người ta phải rúng động, phải run rẩy từ tận sâu thẳm linh hồn, thì đó chắc chắn không chỉ đơn thuần là ngọn lửa vật chất hay những cực hình thể xác, mà chính là sự tỉnh thức muộn màng và vĩnh viễn về một Tình Yêu đã bị đánh mất. Trong cõi đời đời tăm tối và tuyệt vọng ấy, khi mọi cánh cửa hy vọng đã đóng sập lại, có một nỗi đau còn sắc bén hơn cả gươm đao, nóng bỏng hơn cả lửa hỏa hào, đó là việc linh hồn biết rõ ràng, tường tận và đau đớn rằng: Thiên Chúa đã yêu thương mình đến dường nào và Ngài đã khao khát cứu độ mình mãnh liệt ra sao. Đây chính là mũi gai nhọn nhất cắm phập vào lương tâm kẻ bị kết án, tạo nên một nỗi khốn cực không gì so sánh nổi, một sự giằng xé nội tâm khiến cho đau khổ không những không thuyên giảm mà còn nhân lên gấp bội phần, trở thành một bản án lương tâm không bao giờ kết thúc, một tiếng gào thét câm lặng giữa sự hư mất đời đời.

Chúng ta hãy thử trầm mình vào cái khoảnh khắc kinh hoàng ấy, khi linh hồn lìa khỏi xác và đứng trước sự thật trần trụi của vĩnh cửu. Khi ấy, tấm màn che của thế gian, của những đam mê, của những ảo ảnh vật chất tan biến, chỉ còn lại sự thật về Thiên Chúa và sự thật về chính mình. Đang khi bị những đau khổ của hỏa ngục dày vò, linh hồn chợt nhận ra hình ảnh của Đức Giêsu Kitô – Đấng Cứu Độ vô tội. Trí nhớ, vốn dĩ là quà tặng của Thiên Chúa để con người ghi khắc ân huệ, nay trở thành kẻ tra tấn tàn bạo nhất. Linh hồn nhớ lại rằng Chúa Giêsu là Đấng hoàn toàn thánh thiện, ngàn trùng chí thánh, không vương một chút bợn nhơ tội lỗi nào. Ngài là Ngôi Hai Thiên Chúa vinh hiển, là Vua các vua, Chúa các chúa, nhưng vì ai mà Ngài phải mang lấy thân phận tôi đòi? Vì ai mà Đấng Tối Cao lại tự hủy mình ra không, mặc lấy xác phàm yếu đuối, sinh ra trong hang đá máng cỏ lạnh lẽo, sống một cuộc đời nghèo hèn và cơ cực? Chính là vì linh hồn khốn nạn này đây. Sự nhận biết ấy như một luồng sáng chói lòa nhưng không mang lại sự ấm áp, mà chỉ soi rọi rõ hơn sự vô ơn bạc nghĩa của kẻ bị trầm luân.

Càng đau đớn hơn khi linh hồn nhìn thấy lại chặng đường khổ nạn của Chúa. Đấng vô tội ấy đã tự nguyện trở nên như kẻ có tội, gánh lấy mọi nhơ uế của trần gian lên vai mình. Tại sao Ngài phải chịu đánh đòn tan nát thịt da? Tại sao Ngài phải chịu đội mạo gai thấu óc? Tại sao Ngài phải vác thập giá nặng nề lên đồi Golgotha và chịu đóng đinh nhục nhã giữa hai tên trộm cướp? Tất cả, tất cả chỉ vì một mục đích duy nhất: Phần rỗi của linh hồn ta. Chúa Giêsu đã chấp nhận cái chết treo trên thập giá, chấp nhận bị Chúa Cha bỏ rơi trong khoảnh khắc bi tráng nhất để mua lấy sự sống cho ta. Ngài đã đổ ra đến giọt máu và nước cuối cùng, trái tim Ngài đã bị lưỡi đòng đâm thâu để mở ra suối nguồn lòng thương xót. Biết được điều đó trong lúc đang quằn quại giữa hỏa ngục chính là sự tra tấn tinh thần khủng khiếp nhất. Bởi lẽ, nếu Thiên Chúa là một vị thần độc ác, hay trừng phạt, thì sự hư mất của ta có lẽ còn dễ chấp nhận, ta còn có thể oán trách số phận. Nhưng không, Ngài là Tình Yêu, Ngài là Người Cha nhân hậu đã đứng đợi ta nơi cửa ngõ mỗi ngày, Ngài là Người Mục Tử đã đi tìm con chiên lạc đến rướm máu chân. Chính sự thiện hảo tuyệt đối của Chúa làm cho sự xấu xa của ta trở nên ghê tởm gấp ngàn lần trong mắt chính mình.

Khi ấy, đau khổ thể xác dù có kinh khủng đến đâu cũng không thấm thía gì so với nỗi đau của sự tiếc nuối. Linh hồn sẽ tự biện luận với chính mình trong sự điên cuồng của tuyệt vọng: "Lẽ ra mình không phải chịu cảnh này. Bổn phận và phẩm giá của mình lẽ ra là được hưởng nhan thánh Chúa, được chung phần vinh phúc với các thánh và các thiên thần. Chỗ của mình đã được dọn sẵn trên Thiên Đàng, giá chuộc của mình đã được trả sòng phẳng bằng Máu Châu Báu của Con Thiên Chúa. Mình không được sinh ra cho hỏa ngục, mình được sinh ra cho Tình Yêu. Thế mà, chính mình, chứ không phải ai khác, đã vứt bỏ tất cả." Sự thật này như dầu sôi đổ vào vết thương đang mưng mủ. Nó làm cho nỗi đau đớn được nhân lên gấp bội, không phải theo cấp số cộng mà theo cấp số nhân của sự vĩnh cửu. Ý thức rằng mình đã được yêu thương quá nhiều, được ưu ái quá đỗi, nhưng lại đáp trả bằng sự phản bội đê hèn, chính là ngọn lửa thiêu đốt tâm can dữ dội nhất.

Và từ sự nhận biết ấy, linh hồn quay sang tự chửi rủa và dằn mặt chính mình. Đây là một trạng thái tâm lý bi thảm và cùng cực mà các thánh gọi là "sự cắn rứt của con sâu không bao giờ chết". Linh hồn sẽ gào lên trong câm lặng: "Khốn nạn cho tôi! Đồ ngu xuẩn và mù quáng! Tại sao tôi lại đánh đổi cả một đại dương hạnh phúc vĩnh cửu để lấy một giọt nước khoái lạc dơ bẩn trong chốc lát? Tại sao tôi lại bỏ Chúa, Đấng là nguồn mạch sự sống, để chạy theo những dục vọng đê hèn, những đam mê xác thịt thối nát, những danh vọng hư ảo chóng qua?" Sự căm hận này không hướng về Thiên Chúa, cũng chẳng hướng về ma quỷ, mà hướng thẳng vào chính bản ngã của mình. Linh hồn nhìn thấy rõ sự ngu dại của mình trong quá khứ. Những khoái lạc dục vọng mà trước đây ta tôn thờ, ta tìm kiếm, ta sẵn sàng đạp đổ lề luật Chúa để chiếm đoạt, giờ đây hiện nguyên hình là những xiềng xích, là những con rắn độc quay lại cắn xé ta. Chúng chẳng còn chút hương vị ngọt ngào nào, chỉ còn lại vị đắng của mật và giấm chua. Ta nhận ra rằng, để đổi lấy vài phút giây thỏa mãn cái thân xác hư nát này, ta đã bán rẻ linh hồn bất tử của mình với cái giá quá rẻ mạt.

Sự dằn vặt này càng trở nên khốc liệt hơn khi linh hồn nhớ lại những cơ hội Chúa đã ban cho mình. Bao nhiêu lần tiếng chuông nhà thờ vang lên mời gọi, bao nhiêu lời giảng dạy của các linh mục, bao nhiêu gương sáng của các thánh, bao nhiêu lần lương tâm cắn rứt thúc giục ta đi xưng tội, quay về với Chúa. Chúa đã kiên nhẫn chờ đợi ta hết năm này qua tháng khác, đã giang rộng vòng tay tha thứ, đã sai bao nhiêu người đến để cảnh tỉnh ta. Nhưng ta đã làm gì? Ta đã bịt tai giả điếc, ta đã cứng lòng chối từ, ta đã cười cợt vào lòng thương xót của Ngài. Ta đã chọn "cái tôi" kiêu ngạo, chọn sự buông thả theo xác thịt thay vì chọn thập giá của sự hy sinh. Chính sự tự do mà Chúa ban cho ta để ta chọn Ngài, nay ta đã dùng nó để ký vào bản án tử hình cho chính mình. Càng nghĩ, linh hồn càng điên cuồng tự xâu xé. "Đáng đời cho mày! Mày chịu thế này là đáng lắm! Không ai đẩy mày xuống đây cả, chính mày đã tự lao đầu xuống hố sâu này!" Những lời tự nguyền rủa ấy cứ lặp đi lặp lại, vang vọng trong tâm trí không ngừng nghỉ, tạo nên một bản trường ca bi ai của sự hối hận muộn màng.

Điều làm cho nỗi khốn cực này trở nên tuyệt đối và không thể chịu đựng nổi, đó là tính chất "vĩnh viễn" và "không cùng" của nó. Nếu đau đớn khủng khiếp đến thế mà có ngày kết thúc, dù là sau hàng tỷ năm, thì vẫn còn đó một tia hy vọng mong manh. Nhưng không, ở nơi chốn ấy, khái niệm thời gian đã chết. Chỉ còn lại cái "bây giờ" vĩnh cửu của sự đau khổ. Cánh cửa lòng thương xót đã đóng lại mãi mãi. Trong hỏa ngục, không còn hy vọng gì để mong lấy lại được ân nghĩa cùng Chúa. Đây là cái chết thực sự, cái chết lần thứ hai, cái chết của niềm hy vọng. Linh hồn biết rằng mình sẽ mãi mãi, mãi mãi, mãi mãi bị tách biệt khỏi Nguồn Cội Yêu Thương. Sẽ không bao giờ còn được nghe tiếng Chúa gọi tên mình âu yếm, không bao giờ còn được nhìn thấy ánh mắt nhân từ của Đức Mẹ, không bao giờ còn cơ hội để nói lời "Lạy Chúa, con xin lỗi". Sự mất mát này là toàn diện và không thể đảo ngược. Ý nghĩ về sự vĩnh cửu đè nặng lên linh hồn như một ngọn núi khổng lồ không thể xê dịch. "Không bao giờ nữa! Mãi mãi mất rồi!" – hai cụm từ ấy cứ xoáy sâu vào vết thương lòng, làm cho sự tuyệt vọng trở nên đặc quánh, bao trùm lấy toàn bộ hiện hữu của kẻ bị trầm luân.

Thử hỏi có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau của kẻ biết mình được yêu, nhưng đã nhẫn tâm chà đạp lên tình yêu đó để rồi mất nó vĩnh viễn? Khi nhìn lên Thiên Đàng (trong tâm tưởng), linh hồn thấy các thánh đang hưởng nhan thánh Chúa, những người có khi xưa kia còn hèn kém hơn mình, tội lỗi hơn mình, nhưng họ đã biết sám hối, biết bám lấy tà áo của Lòng Thương Xót. Còn ta, ta đã có tất cả các phương tiện cứu rỗi trong tay: Bí tích Rửa Tội, Bí tích Giải Tội, Mình Thánh Chúa... nhưng ta đã để chúng trôi qua kẽ tay một cách vô nghĩa. Ta đã coi thường Máu Thánh Chúa như một thứ tầm thường. Sự so sánh ấy càng làm tăng thêm lòng ghen tuống và sự căm phẫn đối với chính mình. Ta trở thành kẻ thù lớn nhất của ta. Ta ghét bỏ sự tồn tại của chính mình, muốn hủy diệt nó đi cho khuất mắt, nhưng khốn nỗi, linh hồn là bất tử, nó không thể chết đi để trốn tránh nỗi đau. Nó buộc phải tồn tại để chịu đựng hậu quả của sự lựa chọn sai lầm của mình. Sự sống – vốn là ân huệ cao quý nhất – nay trở thành gánh nặng nguyền rủa nặng nề nhất.

Lại nói về Đấng Cứu Độ, hình ảnh Chúa Giêsu trên thập giá không còn là hình ảnh gợi lên niềm an ủi, mà trở thành bằng chứng tố cáo đanh thép nhất. Máu Ngài đổ ra lẽ ra để rửa sạch tội lỗi ta, nay trở thành lửa hạch tội ta. Tình yêu nồng cháy của Thánh Tâm Ngài lẽ ra để sưởi ấm tim ta, nay trở thành lò lửa thiêu đốt lương tâm ta vì sự bội bạc. Ta nhận ra rằng, Chúa không muốn ta hư mất, Chúa không tạo ra hỏa ngục để dành cho con người, nhưng chính ta, bằng việc chạy theo những khoái lạc dục vọng đê hèn, đã tự tách mình ra khỏi sự sống của Ngài. Ta đã chọn bóng tối, thì nay bóng tối bao trùm lấy ta. Ta đã chọn sự xa cách, thì nay hố sâu ngăn cách đã được định đoạt. Nỗi đau đớn này không phải do Chúa trừng phạt theo kiểu trả thù, mà là hệ quả tất yếu của việc linh hồn cố tình từ chối Tình Yêu. Vì bản chất của Thiên Chúa là Tình Yêu, nên kẻ nào từ chối Tình Yêu thì đương nhiên rơi vào sự khốn cùng của hận thù và đau khổ. Việc biết Chúa vẫn hằng yêu thương (theo bản tính của Ngài) nhưng ta không thể đón nhận tình yêu đó nữa, giống như kẻ chết khát đứng nhìn dòng suối mát mà không thể uống, kẻ chết rét đứng nhìn ngọn lửa hồng mà không thể lại gần. Sự bất lực ấy là tột cùng của bi kịch.

Hãy tưởng tượng một người con hoang đàng, sau khi đã phung phí hết gia tài của cha mình vào những cuộc chơi trác táng, nay sa cơ lỡ vận, bị giam cầm trong ngục tối vĩnh viễn. Nỗi đau của người con ấy không chỉ là sự đói khát, gông cùm, mà là ký ức về ngôi nhà cha đầy ắp tiếng cười và tình thương. Hắn nhớ lại ánh mắt đau đáu của cha già khi hắn bỏ đi, nhớ lại những lời khuyên răn mà hắn đã bỏ ngoài tai. Hắn biết cha hắn vẫn thương hắn, nhưng hắn không thể quay về được nữa vì chính hắn đã đốt cháy cây cầu trở về. Trong hỏa ngục cũng vậy, nhưng bi đát hơn gấp tỷ lần. Vì cái mất mát ở đây không phải là gia tài vật chất, mà là Thiên Chúa – Sự Thiện Hảo Tối Cao, Chân – Thiện – Mỹ tuyệt đối. Mất Chúa là mất tất cả. Không còn gì để bám víu, không còn gì để an ủi. Chỉ còn lại sự trống rỗng vô tận bị lấp đầy bởi sự hối hận cay đắng. Những khoái lạc dục vọng xưa kia giờ ở đâu? Những tiếng tung hô, những tràng pháo tay của thế gian giờ ở đâu? Chúng đã tan thành mây khói, chỉ để lại một linh hồn trơ trọi, trần trụi trước công lý thẳng ngay của Thiên Chúa.

Ôi, giá như người ta hiểu được sự nghiêm trọng của tội lỗi! Tội lỗi không chỉ là vi phạm một điều luật, mà là chà đạp lên Tình Yêu, là tát vào mặt Đấng đã chết vì ta. Mỗi lần ta sa ngã theo dục vọng, ta đang đóng thêm một cây đinh vào tay Chúa, ta đang chọn Baraba thay vì chọn Giêsu. Và nếu ta chết trong tình trạng ấy, ta sẽ phải đối diện với sự thật kinh hoàng này trong suốt cõi đời đời. Sự "dằn mặt" chính mình trong hỏa ngục là một hành động tự hủy diệt về tinh thần diễn ra liên tục. Linh hồn tự hỏi: "Cái thân xác thối tha này, cái dục vọng đê hèn này có đáng giá bằng Máu Chúa không? Có đáng giá bằng hạnh phúc Thiên Đàng không?" Câu trả lời "KHÔNG" vang lên như tiếng sét, nhưng đã quá muộn. Sự muộn màng là dấu chấm hết cho mọi nỗ lực. Không còn thời gian để sửa sai, không còn thời gian để lập công chuộc tội. Sự bất lực hoàn toàn trước quá khứ và tương lai khiến cho hiện tại trở thành một cực hình không lối thoát.

Vậy nên, hỡi những ai đang còn sống, đang còn thời gian, hãy nhìn vào bức tranh khốn cực này mà tỉnh thức. Đừng đợi đến khi rơi vào hỏa ngục mới nhận ra tình yêu của Chúa. Lúc đó, sự nhận biết chỉ mang lại đau khổ chứ không mang lại cứu rỗi. Hãy nhận biết và đáp lại tình yêu ấy ngay bây giờ, khi cánh cửa Lòng Thương Xót còn đang mở rộng. Hãy từ bỏ những khoái lạc dục vọng đê hèn, những thứ đang ru ngủ lương tâm và dẫn đưa ta đến bờ vực thẳm. Hãy nhìn lên Thập Giá Chúa Kitô, không phải với ánh mắt vô hồn, mà với sự rung động của con tim biết ơn. Đừng để Máu Chúa đổ ra vô ích cho linh hồn bạn. Đừng để mình phải rơi vào cảnh ngộ bi thương tột cùng: Biết Chúa yêu mình nhưng lại vĩnh viễn mất Chúa. Đó là nỗi đau đớn khủng khiếp đến thế mà vẫn không cùng, nỗi đau của một tình yêu bị phản bội bởi chính người được yêu. Xin Chúa cho chúng ta biết khiếp sợ hỏa ngục không chỉ vì lửa, mà vì nỗi sợ phải xa cách Tình Yêu đời đời, để từ đó biết trân trọng ân nghĩa cùng Chúa khi còn có thể.

Lm. Anmai, CSsR


 

THỐNG HỐI ĂN NĂN TRƯỚC TÌNH YÊU CỨU CHUỘC VÔ BIÊN CỦA THIÊN CHÚA

Thưa cộng đoàn và thưa chính linh hồn đang khắc khoải của tôi, trong cái tĩnh lặng đáng sợ của vũ trụ bao la này, nơi mà kiếp người chỉ thoáng qua như bóng câu qua cửa sổ, như một hạt bụi lấp lánh trong tia nắng rồi vụt tắt vào hư vô, chúng ta hãy cùng nhau dừng lại, ngừng mọi toan tính cơm áo gạo tiền, ngừng mọi cuộc đuổi bắt danh vọng hão huyền để đối diện với hai sự thật trần trụi, lạnh lùng nhưng cũng đầy lửa nóng, hai chân lý không thể chối cãi, không thể trốn chạy, và cũng không thể thương lượng. Chúng ta hãy để tâm trí mình chìm sâu vào sự suy tư, không phải để sợ hãi một cách hèn nhát, mà để nhận thức một cách can đảm về định mệnh của chính mình. Chân lý thứ nhất, sừng sững như một ngọn núi đá vĩnh cửu chắn ngang dòng thời gian trôi chảy của nhân loại, đó là: Có Thiên đàng và có Hỏa ngục; Chân lý thứ hai, sắc bén như lưỡi gươm kề tận cổ, quyết định tính chất của mọi hành vi chúng ta đang làm ngay lúc này: Chắc chắn ta sẽ ở một trong hai tình trạng đó cho đến đời đời. Không có con đường thứ ba, không có sự lửng lơ ở giữa, và tuyệt đối không có sự hủy diệt hoàn toàn để trở về hư vô mà trốn tránh trách nhiệm.

Hãy nhìn sâu vào chân lý thứ nhất, sự hiện hữu của Thiên đàng và Hỏa ngục không phải là những câu chuyện cổ tích được thêu dệt để dọa nạt trẻ con hay ru ngủ người già, mà đó là hệ quả tất yếu của công lý và tình yêu tuyệt đối. Nếu Thiên Chúa là Đấng Công Bình, thì mọi hành vi, mọi tư tưởng, mọi sự hy sinh thầm lặng hay mọi tội ác kín đáo nhất trong bóng tối đều phải có điểm kết thúc, đều phải được cân đo đong đếm trong cán cân vĩnh cửu. Thiên đàng là nơi Tình Yêu ngự trị trọn vẹn, là sự hiệp thông tuyệt đối với Đấng là Nguồn Sống, là trạng thái mà linh hồn được thỏa mãn cơn khát vô tận về Chân, Thiện, Mỹ. Ngược lại, Hỏa ngục là sự chối từ vĩnh viễn Tình Yêu ấy, là sự cô độc cùng cực khi con người tự nhốt mình vào ngục tù của cái tôi ích kỷ, là nơi mà ngọn lửa của sự hối tiếc không bao giờ tắt vì đã bỏ lỡ mục đích tối hậu của cuộc đời. Sự hiện hữu của hai thực tại này nhắc nhở ta rằng cuộc đời này không phải là một trò chơi vô thưởng vô phạt, mà là một cuộc thi nghiêm túc, một "canh bạc" vĩ đại mà tiền cược chính là linh hồn bất tử của chúng ta. Ta không thể sống như những loài cỏ cây vô tri, sinh ra rồi tàn lụi, bởi trong ta có hơi thở của Thần Khí, có khát vọng trường tồn, và chính khát vọng ấy chứng minh rằng cái chết thể xác không phải là dấu chấm hết, mà chỉ là cánh cửa mở ra hai hướng đi đối nghịch nhau hoàn toàn.

Và rồi, sự rùng mình thực sự đến từ chân lý thứ hai: Sự vĩnh cửu. Hãy thử hình dung về khái niệm "đời đời". Không phải là một ngàn năm, không phải một triệu năm, cũng không phải tỉ tỉ năm. Nếu ta ví mỗi hạt cát trên tất cả các bãi biển trần gian là một triệu năm, thì khi đếm hết số cát ấy, sự vĩnh cửu vẫn chưa bắt đầu. "Đời đời" nghĩa là không có thời gian, không có sự thay đổi, không có cơ hội làm lại. Một khi cánh cửa cái chết khép lại, số phận được định đoạt, và ta sẽ bị "đóng băng" trong trạng thái yêu thương tột cùng hoặc hận thù tột cùng. Điều này buộc ta phải nhìn lại cách sống hiện tại của mình với một sự nghiêm túc đến nghẹt thở. Ta đang sống cho cái gì? Cho những tràng pháo tay chóng vánh của người đời? Cho những khoái lạc xác thịt chỉ kéo dài trong tích tắc rồi để lại sự ê chề? Hay ta đang tích lũy hành trang cho chuyến đi không ngày trở lại vào cõi vĩnh hằng? Mỗi giây phút trôi qua không bao giờ lấy lại được, và mỗi giây phút ấy đang đẩy ta nhích gần hơn về phía Thiên đàng vinh hiển hoặc Hỏa ngục kinh hoàng. Sự chắc chắn này không cho phép ta sống hời hợt, không cho phép ta trì hoãn sự sám hối, bởi ta không biết giờ nào, khắc nào tiếng kèn thu quân của đời người sẽ cất lên.

Lạy Chúa, khi con để hai chân lý ấy thấm nhập vào từng thớ thịt, từng tế bào não trạng của con, con bỗng thấy mình trần trụi và bé nhỏ biết bao. Con nhận ra sự khờ dại, sự ngu muội của chính mình. Con biết rõ là bởi tội, con sẽ phải hư đi, phải khốn nạn đời đời. Cái "hư đi" ấy không phải là sự tan biến, mà là sự hư hỏng của bản thể, là khi con người - vốn được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa - lại trở nên méo mó, dị dạng vì tội lỗi, trở nên xa lạ với chính Nguồn Cội của mình. "Khốn nạn đời đời" chính là nỗi đau của sự mất mát lớn nhất: mất Chúa. Con rùng mình khi nghĩ đến viễn cảnh phải sống mãi mãi trong sự gặm nhấm của lương tâm, trong sự tiếc nuối muộn màng rằng mình đã từng nắm trong tay chìa khóa của hạnh phúc nhưng lại ném nó đi để đổi lấy những thứ rác rưởi của thế gian. Tội lỗi không chỉ là vi phạm một điều luật, mà là một sự xúc phạm đến Tình Yêu. Khi con phạm tội, con không chỉ làm sai, mà con đang nói với Chúa rằng: "Chúa không quan trọng bằng niềm vui thú này của con; Tình yêu của Chúa không đủ hấp dẫn bằng cơn cám dỗ này". Đó là sự phản bội đau đớn nhất, một sự vong ơn bội nghĩa trước Đấng đã yêu con từ thuở đời đời.

Chính vì sự nhận thức đau đớn này, lạy Chúa, con quyết tâm sẽ không khinh dể ơn Chúa mà sống trong tội lỗi nữa. Sự "khinh dể" ấy thật đáng sợ, nó là thái độ coi thường ân sủng, coi thường cái giá máu mà Chúa đã đổ ra. Con đã từng sống như thể Chúa không hiện hữu, hoặc như thể Chúa là một ông già lẩm cẩm dễ tính sẽ bỏ qua mọi sự. Nhưng không, Chúa là Tình Yêu, nhưng cũng là Lửa Thiêu đốt mọi tì ố. Con đã lạm dụng lòng thương xót của Chúa để dung túng cho sự lười biếng và ham muốn thấp hèn của mình. Giờ đây, đứng trước vực thẳm của hai định mệnh, con bừng tỉnh. Con hiểu rằng ân sủng Chúa ban không phải là điều hiển nhiên, mà là món quà vô giá được mua bằng Máu và Nước mắt. Sống trong tội lỗi không phải là "tự do" như con từng lầm tưởng, mà là xiềng xích, là nô lệ cho dục vọng, là tự đào mồ chôn mình trong sự tối tăm. Con từ chối bóng tối ấy, con từ chối sự ngọt ngào giả tạo của viên đạn bọc đường mà ma quỷ dâng hiến, để quay về với ánh sáng chói chang, dù có thể làm con đau mắt lúc đầu, nhưng đó là ánh sáng của Chân lý.

Bởi vì, Chúa là Chúa, là Tình Yêu, là Hạnh phúc đích thực. Câu khẳng định này vang lên như một tiếng chuông ngân giữa màn đêm tâm hồn con. Chúa không chỉ "có" tình yêu, mà Chúa "là" Tình Yêu. Mọi hạnh phúc con tìm kiếm nơi trần gian – một bữa ăn ngon, một lời khen ngợi, một cái chạm xác thịt, một quyền lực đỉnh cao – tất cả chỉ là những cái bóng mờ nhạt, những mảnh vỡ méo mó phản chiếu lại Hạnh phúc tuyệt đối là chính Chúa. Tại sao con lại dại dột ôm lấy cái bóng mà bỏ hình? Tại sao con lại uống nước ở những vũng lầy ô nhiễm trong khi Suối Nguồn Sự Sống đang tuôn trào bên cạnh? Chúa là Hạnh phúc đích thực, nghĩa là ngoài Chúa ra, tâm hồn con sẽ mãi mãi khắc khoải, mãi mãi là một hố đen không bao giờ lấp đầy. Chỉ có Đấng Vô Cùng mới lấp đầy được khát vọng vô cùng của con người. Con đã đi tìm hạnh phúc ở những nơi sai lầm, con đã gõ những cánh cửa không bao giờ mở, hoặc mở ra chỉ thấy vực thẳm. Nhưng Chúa vẫn đứng đó, là Tình Yêu kiên nhẫn đợi chờ, là Hạnh phúc duy nhất không bao giờ phản bội con.

Và sâu sắc hơn nữa, Chúa là Đấng đã chết và sống lại để cứu chuộc con. Đây là mấu chốt của mọi hy vọng, là điểm tựa để con không rơi vào tuyệt vọng khi nhìn thấy sự nhơ nhớp của mình. Nếu chỉ có công lý, con chắc chắn phải hư đi. Nhưng mầu nhiệm Thập Giá đã xé toạc màn đêm của sự định tội. Một Thiên Chúa quyền năng vô hạn lại chấp nhận trở nên yếu đuối tột cùng, chấp nhận cái chết nhục nhã nhất để đổi lấy mạng sống cho kẻ phản bội mình. Chúa đã chết, không phải vì Chúa cần con, mà vì con cần Chúa. Chúa đã sống lại để chứng minh rằng tội lỗi và cái chết không có tiếng nói cuối cùng. Sự cứu chuộc này là một ân huệ nhưng không, nhưng nó đòi hỏi con phải đưa tay ra để đón nhận. Chúa không cứu con nếu con không muốn được cứu. Chúa tôn trọng tự do của con đến mức Ngài chấp nhận rủi ro bị con từ chối. Chính sự khiêm hạ thẳm sâu ấy của Chúa làm con tan chảy, làm con thấy sự cao ngạo của mình thật lố bịch và đáng thương.

Thế mà, ôi lạy Chúa, sự thật cay đắng là con đã bỏ Chúa chỉ vì mong được một chút khoái lạc đê hèn. Cụm từ "một chút khoái lạc đê hèn" sao mà chua xót, sao mà mỉa mai đến thế. Nó vạch trần sự ngu xuẩn trong bài toán kinh tế của linh hồn con. Con đã mang viên ngọc quý là sự sống đời đời để đổi lấy một nắm tro tàn. Con đã bán quyền trưởng nam để đổi lấy một bát cháo đậu đỏ. Những khoái lạc ấy, khi cơn mê qua đi, nó để lại gì? Sự trống rỗng, sự ghê tởm chính mình, và một khoảng cách xa vời vợi với Chúa. Nó là "đê hèn" vì nó kéo ghì linh hồn cao quý xuống ngang hàng với loài vật, nó làm mờ đi hình ảnh Thiên Chúa trong con. Con đã đánh đổi Đấng Tạo Hóa lấy thụ tạo, đánh đổi sự vĩnh cửu lấy khoảnh khắc. Sự so sánh này làm con đau đớn, nhưng chính nỗi đau này là cần thiết. Nó là lưỡi dao phẫu thuật cắt bỏ ung nhọt của sự ảo tưởng. Con cần nhìn thẳng vào sự thật này: Con đã là một kẻ buôn bán lỗ vốn, một kẻ quản lý tồi tệ tài sản linh hồn mình.

Nhưng chính tại nơi tận cùng của sự hối tiếc này, đức tin lại bùng lên mãnh liệt hơn bao giờ hết. Sự nhận biết về Hỏa ngục không làm con tuyệt vọng, mà làm con bám chặt lấy Chúa hơn. Sự nhận biết về Thiên đàng không làm con lơ là, mà làm con khao khát thánh thiện hơn. Và sự nhận biết về sự hèn hạ của tội lỗi làm con cảm tạ lòng thương xót Chúa sâu sắc hơn. Con hiểu rằng, để tránh cái "khốn nạn đời đời", con phải chết đi cho con người cũ ngay từ hôm nay. Phải có một cuộc hoán cải tận căn, không chỉ là sửa đổi vài thói hư tật xấu bên ngoài, mà là thay đổi hướng đi của cả cuộc đời. Thay vì hướng về "cái tôi" và những dục vọng, con phải quay đầu 180 độ để hướng trọn vẹn về phía Chúa. Cuộc chiến này sẽ cam go, sẽ đầy nước mắt, sẽ có những lúc con vấp ngã, nhưng con biết mình không đi một mình. Đấng đã chết và sống lại đang đồng hành cùng con, Thần Khí Ngài đang thôi thúc trong con.

Vậy nên, hỡi linh hồn tôi, hãy trỗi dậy! Đừng nằm lì trong vũng lầy của sự mặc cảm tội lỗi, cũng đừng ngủ quên trên chiếc giường êm ái của sự lười biếng thiêng liêng. Hãy nhìn lên Thập Giá, nơi Tình Yêu đang rướm máu vì ngươi, và hãy nhìn về phía trước, nơi hai cánh cửa vĩnh cửu đang chờ đợi. Hãy chọn sự sống! Hãy chọn Thiên đàng! Hãy chọn Chúa! Không phải bằng lời nói suông, mà bằng sự từ bỏ quyết liệt những "khoái lạc đê hèn" kia. Hãy biến nỗi sợ hỏa ngục thành động lực để yêu mến, và biến niềm hy vọng thiên đàng thành sức mạnh để hy sinh. Cuộc đời này ngắn lắm, bóng chiều đã ngả, đừng để đến khi tiếng kèn tử thần vang lên mới giật mình hối hận thì đã muộn màng. Ngay lúc này, ngay giây phút này, hãy quỳ xuống trong tâm hồn, dâng lên Chúa lời kinh thống hối chân thành nhất: "Lạy Chúa, Chúa là tất cả của con, xin đừng để con lìa xa Chúa bao giờ. Con xin đánh đổi mọi vinh hoa và khoái lạc thế gian để lấy một chỗ nhỏ bé nhất trong Trái Tim Chúa, bây giờ và cho đến muôn đời." Đó là sự khôn ngoan đích thực, là sự lựa chọn của những kẻ "biết sợ" để được "yêu", biết "bỏ" để được "lấy", và biết "chết" đi cho tội lỗi để được "sống" lại trong vinh quang vĩnh cửu.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

SỰ PHẢN BỘI TẬN CÙNG CỦA KIẾP NGƯỜI

Thánh Phaolô, vị Tông đồ đã từng ngã ngựa để rồi đứng lên với đôi mắt được mở ra trước ánh sáng chói lòa của chân lý, đã thốt lên một lời cáo buộc xé toạc tâm can của nhân loại, một lời vạch trần bản chất trần trụi và tàn nhẫn nhất của hành vi phạm tội: “Bởi ngươi vì phạm Lề luật, ngươi làm nhục cho Thiên Chúa” (Rm 2,23). Lời ấy không chỉ là một sự khiển trách về mặt luân lý, mà là một nhát dao giải phẫu vào tận sâu thẳm của hữu thể, nơi diễn ra tấn bi kịch lớn nhất của vũ trụ: sự phản loạn của hạt bụi đối với Đấng tác tạo nên mình. Chúng ta thường nhìn nhận tội lỗi như một sự yếu đuối, một tai nạn, hay một sự lỡ lầm đáng được cảm thông, nhưng dưới cái nhìn thấu suốt của thần học và tâm linh, tội lỗi mang một khuôn mặt gớm ghiếc hơn nhiều: đó là sự hạ nhục Thiên Chúa một cách công khai và tàn nhẫn ngay trong đền thờ của lương tâm.

Khi cơn cám dỗ ập đến, nó không bao giờ xuất hiện với bộ mặt thật của sự hủy diệt, mà nó luôn khoác lên mình tấm áo choàng lấp lánh của hứa hẹn. Ngay tại khoảnh khắc ấy, con người bị đẩy vào một ngã ba đường định mệnh, một pháp đình lương tâm nơi họ nắm trong tay quyền năng đáng sợ nhất mà Thượng Đế đã ban tặng: sự tự do. Đó là giây phút kinh hoàng và trọng đại, nơi con người không chỉ đơn thuần chọn lựa một hành động, mà là chọn lựa một vị chúa tể để tôn thờ. Ở một bên cán cân là Thiên Chúa – Đấng Thánh Thiện, Chân Thiện Mỹ tuyệt đối, Đấng là nguồn cội của mọi sự sống và tình yêu, Đấng đang nhìn con người với ánh mắt van lơn của một người tình chung thủy. Và ở bên kia cán cân, là khuôn mặt của một vài lợi lộc trần tục, một chút khoái lạc xác thịt, một cơn say sưa của quyền lực hay sự thỏa mãn bản ngã. Sự đối lập này không cân xứng, nó là sự so sánh giữa Đại Dương và giọt nước đục ngầu, giữa Ánh Dương và đốm lửa tàn. Thế nhưng, bi kịch thay, trong khoảnh khắc mù quáng của dục vọng, con người đã làm đảo lộn trật tự của vũ trụ.

Nếu người ta lao mình về phía khoái lạc và lợi lộc, thì hành động đó không còn là một sự "lỡ tay" nữa. Đó là một tuyên ngôn. Một tuyên ngôn hùng hồn không cần lời nói, được viết bằng chính hành động quay lưng của họ. Khi bàn tay vươn ra để nắm lấy sự ô uế, khi thân xác buông thả vào những hoan lạc thấp hèn, con người đã thực hiện một cuộc định giá tàn nhẫn. Họ đã đặt Thiên Chúa lên bàn cân, đặt khoái lạc lên đĩa cân còn lại, và bằng hành động phạm tội, họ phán quyết rằng: Thiên Chúa nhẹ hơn. Họ tuyên bố rằng sự hiện diện của Đấng Tạo Hóa, ân sủng của Ngài, tình yêu bao la của Ngài không có sức nặng bằng một phút giây khoái cảm đê hèn kia. Có sự sỉ nhục nào cay đắng hơn thế chăng? Có sự làm nhục nào đau đớn hơn khi Đấng Vô Cùng bị tạo vật coi là rẻ rúng hơn cả những thứ rác rưởi của thế gian? Dù miệng lưỡi họ có thể vẫn xưng tụng Ngài là Chúa, nhưng hành động của họ đã tát vào mặt Đấng ấy một sự khinh miệt lạnh lùng, coi sự vui sướng của xác thịt thối nát đáng quý trọng hơn cả Tình Yêu Thánh Thiêng.

Hãy tưởng tượng một người chồng, trước mặt người vợ tào khang đã hy sinh cả cuộc đời cho mình, lại đi chọn một ả giang hồ trắc nết chỉ vì một phút vui chơi qua đường. Sự đau đớn của người vợ không chỉ nằm ở sự mất mát, mà nằm ở sự so sánh. Sự chọn lựa ấy là một cái tát, nói lên rằng phẩm giá và tình yêu của người vợ không đáng giá bằng sự lẳng lơ rẻ tiền kia. Thiên Chúa cũng chịu một nỗi đau tương tự, nhưng ở mức độ vô cùng tận, khi con người – tạo vật được Ngài yêu thương đến mức hiến tế chính Con Một mình – lại sẵn sàng bán đứng Ngài để đổi lấy những thứ "bã vinh hoa". Phạm tội, do đó, là hành vi lột trần Thiên Chúa ra khỏi ngai vàng trong trái tim, và đặt lên đó con bê vàng của dục vọng. Đó là hành vi nói với Thiên Chúa rằng: "Ngài không đủ để làm con hạnh phúc. Ngài không hấp dẫn bằng tội lỗi. Ngài thật nhàm chán và vô vị so với sự kích thích mà con đang khao khát." Đó chính là sự làm nhục. Sự làm nhục không đến từ việc chúng ta làm suy giảm quyền năng của Chúa – vì Ngài là bất biến – mà đến từ việc chúng ta chà đạp lên Tình Yêu của Ngài, biến Ngài thành một kẻ thừa thãi, một chướng ngại vật cản đường chúng ta đến với khoái lạc.

Sự thâm thúy của tội lỗi nằm ở chỗ nó là một sự "đánh tráo khái niệm" về giá trị. Con người, trong cơn mê muội, đã tôn vinh cái hư vô lên thành cái tuyệt đối, và hạ bệ cái Tuyệt Đối xuống thành cái hư vô. Chúng ta đổi viên ngọc quý Nước Trời để lấy một nắm tro tàn. Nhưng vấn đề là chúng ta không làm điều đó trong sự vô thức hoàn toàn; chúng ta làm điều đó với sự ưng thuận của ý chí. Chính sự tự do làm cho hành vi phạm tội trở nên tàn khốc. Nếu chúng ta là những con robot được lập trình, việc chúng ta sai lỗi chỉ là lỗi kỹ thuật. Nhưng vì chúng ta là những chủ thể tự do, việc chúng ta chọn tội lỗi là một sự phản bội có tính toán. Chúng ta đã cân nhắc, chúng ta đã đắn đo, và cuối cùng, chúng ta đã chọn cái thấp hèn. Chính sự "chọn lựa" đó mới là lưỡi dao găm vào trái tim Thiên Chúa. Ngài đã ban cho ta tự do để ta có thể yêu Ngài một cách trọn vẹn, nhưng ta lại dùng chính món quà ấy để khước từ Ngài, để nói với Ngài rằng ta thà làm nô lệ cho ma quỷ còn hơn làm con cái của Ngài.

Hơn nữa, phạm tội là làm nhục Thiên Chúa bởi vì nó là sự phủ nhận sự khôn ngoan của Ngài. Lề luật của Thiên Chúa không phải là những xiềng xích trói buộc, mà là bản hướng dẫn sử dụng để con người đạt đến hạnh phúc thật. Khi phạm tội, con người ngạo mạn tuyên bố rằng mình khôn ngoan hơn Chúa. Họ cho rằng con đường Chúa chỉ dẫn là sai lầm, là khổ hạnh vô ích, và con đường tắt của tội lỗi mới là con đường dẫn đến sự thỏa mãn. Hành động đó là một sự thách thức, một tiếng cười ngạo nghễ vào sự quan phòng của Đấng Tối Cao. Con người, với trí khôn hạn hẹp như hạt cát, lại dám chê bai đại dương mênh mông là nông cạn. Chúng ta coi thường những cảnh báo của Ngài, coi thường cái giá máu mà Đức Kitô đã đổ ra để chuộc lấy ta khỏi tội. Mỗi lần phạm tội là một lần chúng ta đóng đinh Đức Kitô vào thập giá một lần nữa, không phải bằng đinh sắt, mà bằng sự khinh miệt của thái độ vô ơn.

Cái nhục mà chúng ta gây ra cho Thiên Chúa còn nằm ở chỗ chúng ta đã biến đền thờ của Ngài thành hang trộm cướp. Thân xác và linh hồn chúng ta là nơi Thiên Chúa ngự trị, là thánh địa của Chúa Thánh Thần. Khi chúng ta rước tội lỗi vào, chúng ta ép buộc Thiên Chúa – Đấng Thánh Thiện tuyệt đối – phải chứng kiến, phải hiện diện ngay tại nơi diễn ra sự ô uế đó. Chúng ta không chỉ đuổi Ngài ra, mà tệ hơn, chúng ta bắt Ngài phải "chung đụng" với sự nhơ nhớp trong lương tâm chúng ta cho đến khi ân sủng buộc phải rời đi. Đó là một sự xúc phạm linh thiêng. Chúng ta đã làm cho Danh Thánh của Ngài bị chê bai giữa các dân ngoại, như lời Kinh Thánh đã chép. Bởi vì khi nhìn vào đời sống bê tha của một kẻ mang danh là con cái Chúa, người đời sẽ không chỉ chê cười kẻ đó, mà họ sẽ cười nhạo chính Đạo Chúa, cười nhạo chính Thiên Chúa mà kẻ đó tôn thờ. "Chúa của nó đâu rồi? Chúa của nó dạy nó sống như thế sao?" – Những câu hỏi đó là những mũi tên bắn thẳng vào vinh quang của Thiên Chúa, và chính chúng ta là kẻ đã cung cấp mũi tên cho thế gian.

Hãy nhìn sâu vào bản chất của những khoái lạc mà chúng ta đánh đổi. Chúng là gì? Một chút men say làm mụ mẫm lý trí, một chút cọ xát của xác thịt rồi để lại sự ê chề, một chút hư danh tan biến như bọt nước. Chúng trần trụi, nghèo nàn và lừa dối. Vậy mà, trước ngã ba đường, chúng ta đã run rẩy, hồi hộp vì chúng, khao khát chúng hơn là khao khát Thiên Chúa. Chúng ta sẵn sàng thức thâu đêm vì một cuộc vui, nhưng lại ngủ gật khi dành năm phút cầu nguyện. Chúng ta sẵn sàng hy sinh tiền bạc, sức khỏe, danh dự để chạy theo dục vọng, nhưng lại tính toán chi li từng chút một với Chúa. Sự nhiệt thành mà chúng ta dành cho tội lỗi chính là thước đo cho sự lạnh nhạt mà chúng ta dành cho Chúa. Và sự lạnh nhạt ấy là một sự sỉ nhục. Không có gì đau đớn cho một người yêu hơn là sự thờ ơ của người mình yêu. Thiên Chúa, Đấng là "Lửa thiêu đốt" của tình yêu, lại bị đáp trả bằng sự hờ hững băng giá, hoặc tệ hơn, bằng sự phản bội nóng hổi.

Thật thâm thúy và đáng sợ khi nhận ra rằng, mỗi lần phạm tội, chúng ta đang thực hiện một nghi thức tôn thờ ngược. Chúng ta dâng hiến tự do, dâng hiến tâm trí, dâng hiến thân xác – những thứ thuộc về Chúa – để tế lễ cho ngẫu tượng của dục vọng. Chúng ta lấy những khí cụ của sự công chính để làm khí cụ cho gian tà. Chúng ta lấy những gì thánh thiêng nhất để ném cho chó dữ. Hành động đó tố cáo sự mù lòa thiêng liêng của chúng ta. Chúng ta đã bị lóa mắt bởi những thứ giả tạo lấp lánh và không còn nhận ra vẻ đẹp tuyệt mỹ của Thiên Chúa. Chúng ta đã làm nhục Ngài bằng cách hạ thấp gu thẩm mỹ của linh hồn, chọn ăn cám heo thay vì dự tiệc cưới Hoàng gia.

Cuối cùng, sự làm nhục Thiên Chúa trong tội lỗi là một bi kịch của lòng tin. Khi phạm tội, chúng ta thực chất đang nói rằng: "Lạy Chúa, con không tin Ngài đủ quyền năng để làm con hạnh phúc. Con không tin lời hứa của Ngài là thật. Con phải tự tìm kiếm hạnh phúc theo cách riêng của con, dù cách đó trái ý Ngài." Đó là sự nghi ngờ lòng tốt của Cha. Từ Nguyên tổ Adam và Eva trong vườn địa đàng, tội lỗi luôn bắt đầu bằng sự nghi ngờ tình yêu của Thiên Chúa, và kết thúc bằng sự khước từ quyền làm chủ của Ngài. Chúng ta muốn trở thành những vị chúa nhỏ bé của chính mình, muốn tự định đoạt thiện ác, muốn gạt bỏ "cái ách" êm ái của Chúa để khoác lên mình xiềng xích của tội mà lại tưởng đó là trang sức của tự do.

Chính vì thế, sám hối không chỉ là xin lỗi vì đã làm sai luật, mà là sự nhận thức đau đớn về việc mình đã làm nhục Đấng Yêu Thương mình nhất. Sám hối là sự phục hồi lại trật tự giá trị, là dám đứng trước ngã ba đường một lần nữa và tuyên xưng rằng: "Chỉ có Chúa là Đấng Tuyệt Đối, còn tất cả những thứ kia chỉ là rơm rác." Chỉ khi nào con người cảm thấy đau đớn vì đã làm "mất mặt" Chúa, đã làm tổn thương trái tim Chúa, chứ không chỉ sợ hãi hình phạt hỏa ngục, thì khi ấy sự sám hối mới chạm đến chiều sâu của thần học tình yêu. Hãy nhớ rằng, mỗi khi ta chiến thắng một cơn cám dỗ, ta đang lau đi một vết nhơ trên tôn nhan Chúa mà chính ta hoặc nhân loại đã gây ra, ta đang trả lại cho Ngài vinh quang mà Ngài xứng đáng được hưởng. Cuộc chiến thiêng liêng này không chỉ là để cứu linh hồn ta, mà là để bảo vệ danh dự của Thiên Chúa trong chính bản thể nhỏ bé của ta.

Lm. Anmai, CSsR


 

BI KỊCH TỘT CÙNG CỦA NHỮNG KẺ DÁM ĐEM ĐẤNG TẠO HÓA ĐỔI LẤY MỘT NẮM BỤI TRẦN AI

Trong cõi thinh lặng mênh mông của vũ trụ, nơi mà thời gian chỉ là một cái chớp mắt và vạn vật chỉ là những hạt bụi lơ lửng, vang lên một tiếng than trách xé lòng, không phải của một con người yếu đuối, mà là của Đấng Tuyệt Đối, Đấng nắm giữ quyền sinh sát của muôn loài. Lời than ấy đã vang vọng từ ngàn xưa qua miệng ngôn sứ Êdêkien và cho đến hôm nay vẫn còn nguyên sức nặng ngàn cân đè lên lương tâm của nhân loại: "Các ngươi đã làm ô danh Ta chỉ vì ít vốc lúa mạch, chỉ vì một vài mẩu bánh". Đó không chỉ là một lời trách cứ, mà là một bản án, một sự phơi bày trần trụi về sự ngu muội đến mức thảm hại của con người. Chúng ta, những sinh linh được dựng nên từ đất sét nhưng lại mang trong mình hơi thở của Thần Khí, đã và đang thực hiện những cuộc giao thương lỗ vốn nhất trong lịch sử tồn tại của mình, khi dám đặt lên bàn cân Đấng Vô Cùng để đổi lấy những thứ hữu hạn, rẻ rúng và hư nát.

Hãy thử trầm mình xuống tận đáy sâu của tâm thức để suy ngẫm về khái niệm "giá trị". Thiên Chúa là ai? Ngài không chỉ là một khái niệm trừu tượng, không chỉ là một Đấng quyền năng ngự trên các tầng trời cao thẳm. Ngài là Chân, là Thiện, là Mỹ. Ngài là cội nguồn của mọi sự sống, là đích điểm của mọi khát vọng, là sự bình an tuyệt đối mà linh hồn con người luôn khắc khoải tìm kiếm. Nếu đem tất cả vàng bạc, châu báu, kim cương của toàn bộ trái đất này, cộng với quyền lực của tất cả các vương quốc, các đế chế hùng mạnh nhất trong lịch sử, và gộp cả những vinh quang chói lọi nhất mà loài người từng đạt được, thì tất cả những thứ đó, khi đặt cạnh vinh quang của Thiên Chúa, cũng chỉ như một hạt cát so với sa mạc, như một giọt nước so với đại dương, thậm chí còn không đáng được gọi là hạt bụi. Bởi vì tất cả những thứ ấy là tạo vật, là hữu hạn, có sinh và có diệt, nay còn mai mất; còn Thiên Chúa là Đấng Tự Hữu, là Vĩnh Cửu, là Đấng không bao giờ suy chuyển. Thế nhưng, bi kịch thay, con người lại mù lòa đến mức không nhận ra sự chênh lệch vĩ đại ấy. Chúng ta đã biến mình thành những kẻ buôn thần bán thánh, không phải theo nghĩa đen nơi đền thờ, mà ngay trong chính sâu thẳm của sự lựa chọn hằng ngày.

Khi Thiên Chúa than rằng "chỉ vì ít vốc lúa mạch, chỉ vì một vài mẩu bánh", Ngài đang dùng hình ảnh của những thứ vật chất tầm thường nhất để lột trần sự rẻ rúng trong tâm hồn chúng ta. "Vốc lúa mạch" là gì nếu không phải là hình ảnh của những lợi lộc nhỏ nhen, những toan tính đời thường, những đồng tiền dơ bẩn mà chúng ta bất chấp lương tri để vơ vét? "Vài mẩu bánh" là gì nếu không phải là những miếng mồi ngon của danh vọng, những chức tước hư danh, những lời tung hô sáo rỗng mà chúng ta thèm khát đến mức sẵn sàng gạt bỏ lề luật của Chúa sang một bên? Sự đau đớn của Thiên Chúa không nằm ở chỗ Ngài mất đi quyền năng khi chúng ta chối bỏ Ngài, bởi Ngài vẫn là Chúa tể càn khôn dù ta có tin hay không; nỗi đau của Ngài nằm ở chỗ Ngài nhìn thấy những đứa con mà Ngài yêu thương đến mức hiến mạng sống mình, lại đang tự tay vứt bỏ kho tàng vô giá để chạy theo những ảo ảnh phù du. Đó là sự đau đớn của một người Cha khi thấy con mình đổi viên ngọc quý gia bảo để lấy một viên kẹo ngọt tẩm độc, một sự trao đổi không chỉ ngu dại mà còn mang mầm mống của sự hủy diệt.

Hành động bỏ Thiên Chúa để chạy theo vàng bạc, trân châu, dù cho đó là cả một kho tàng vô tận hay cả một quốc gia hùng mạnh, xét cho cùng, là hành động của một kẻ mất trí về mặt tâm linh. Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước mặt trời rực rỡ, mang lại sự sống và ánh sáng, nhưng lại quay lưng đi để đuổi theo một con đom đóm sắp tắt trong đêm tối. Vàng bạc có thể mua được chiếc giường đắt tiền nhưng không mua được giấc ngủ bình yên; quyền lực có thể buộc người khác cúi đầu nhưng không mua được sự kính trọng chân thành; danh vọng có thể làm vang danh một thời nhưng không thể cứu rỗi linh hồn khi cái chết gõ cửa. Những kẻ chọn thế gian thay vì chọn Chúa là những kẻ đang đánh cược cả sự vĩnh cửu để lấy một khoảnh khắc, đánh đổi sự sống đời đời để lấy một nấm mồ sang trọng. Sự điên dại này không phải là sự mất trí của y học, mà là sự mù quáng của trí tuệ, sự tê liệt của con tim, khi con người không còn khả năng phân định đâu là Thực và đâu là Ảo. Chúng ta bám víu vào vật chất như thể chúng là chiếc phao cứu sinh, nhưng kỳ thực chúng là những tảng đá buộc chân ta dìm sâu xuống đáy vực của sự hư vô.

Nhưng nếu việc đổi Chúa lấy cả thế gian đã là điên dại, thì việc đổi Chúa lấy "một chút hư danh, một ít tiền bạc, một khoảnh đất nhỏ hay một chút vui sướng xác thịt chưa nếm đã qua" lại càng là đỉnh cao của sự tệ bạc và ngu muội gấp bội phần. Đây là tầng sâu nhất của bi kịch nhân sinh. Có những người bán linh hồn mình không phải vì một vương quốc, mà chỉ vì một lời khen tặng xã giao, vì một chút sĩ diện hão huyền trước đám đông. Có những người chà đạp lên giới răn yêu thương, phản bội lại Đấng đã chết cho mình chỉ vì một nắm tiền lẻ, vì một tấc đất tranh chấp với anh em ruột thịt. Và đau đớn hơn cả, là những kẻ đánh đổi sự thanh sạch của tâm hồn, đánh đổi sự hiệp thông thiêng liêng với Thiên Chúa chỉ để đổi lấy một vài giây phút khoái lạc xác thịt đê hèn. Những khoái lạc ấy, như lời thánh nhân đã nói, "chưa nếm đã qua", nó tan biến nhanh như bọt nước, để lại sau đó là sự trống rỗng, ê chề, và một vết thương sâu hoắm trong lương tâm. Tại sao chúng ta lại có thể rẻ rúng Đấng Thánh Thiện đến mức ấy? Tại sao chúng ta lại dám đặt Thiên Chúa xuống thấp hơn cả một cơn thèm khát bản năng của loài vật? Đó chính là sự mầu nhiệm của sự ác, hay nói đúng hơn, là sự mầu nhiệm của sự tự do bị lạm dụng đến mức tha hóa.

Sự tệ bạc của con người thể hiện ở chỗ chúng ta nhận lãnh tất cả từ Thiên Chúa nhưng lại sử dụng chính những ân huệ đó để chống lại Ngài. Trí tuệ Chúa ban, ta dùng để toan tính lừa lọc; sức khỏe Chúa ban, ta dùng để ăn chơi trác táng; thời gian Chúa ban, ta dùng để chạy theo những hư ảo trần gian. Chúng ta giống như những đứa con hoang đàng, cầm gia tài của cha mình và ném vào những cuộc vui thú vô bổ, để rồi khi khánh tận, ta mới nhận ra mình đã mất đi điều quý giá nhất: đó là tình phụ tử, là mái nhà, là phẩm giá làm người. Thiên Chúa là Đấng không ngừng yêu thương chúng ta, tình yêu ấy kiên nhẫn, bao dung và chịu đựng sự phản bội của chúng ta từng giờ từng phút. Nhưng chính vì Ngài yêu thương quá nhiều, nên sự phản bội của chúng ta mới trở nên tàn nhẫn và đáng trách đến thế. Nếu Ngài là một vị bạo chúa, sự quay lưng của chúng ta có thể được biện minh là sự phản kháng; nhưng Ngài là Người Cha nhân hậu, là Đấng Tình Yêu, thì sự quay lưng của chúng ta chính là sự vô ơn bạc nghĩa tột độ. Chúng ta làm ô danh Ngài không phải vì chúng ta có khả năng làm giảm bớt vinh quang của Ngài, mà vì chúng ta – những kẻ mang danh là con cái Ngài – lại sống như những kẻ nô lệ cho vật chất, khiến cho người đời nhìn vào và cười chê Đấng mà chúng ta tôn thờ.

Hãy nhìn sâu vào bản chất của "hư danh". Nó mỏng manh như sương khói. Hôm nay người ta tung hô, ngày mai người ta nguyền rủa. Hôm nay là ân nhân, ngày mai là tội đồ. Vậy mà ta sẵn sàng gạt Chúa sang một bên để chạy theo tiếng vỗ tay của đám đông vô định ấy sao? Hãy nhìn vào "một khoảnh đất nhỏ". Dù ta có chiếm được cả ngàn mẫu đất, thì khi nằm xuống, ta cũng chỉ cần ba tấc đất để vùi thây. Tại sao vì một ranh giới đất đai mà ta sẵn sàng gây thù chuốc oán, sẵn sàng dối trá, lừa lọc, và đẩy Thiên Chúa ra khỏi tâm trí mình? Và hãy nhìn vào "vui sướng xác thịt". Đó là thứ thuốc phiện ngọt ngào nhất nhưng cũng độc hại nhất. Nó hứa hẹn thiên đường nhưng lại dẫn đưa xuống địa ngục. Nó làm cho con mắt tâm linh bị mù lòa, khiến ta không còn nhìn thấy vẻ đẹp thánh thiện của Thiên Chúa nữa mà chỉ thấy sự hấp dẫn của da thịt thối nát. Đổi Chúa lấy những thứ ấy, chẳng khác nào đổi một viên kim cương vĩnh cửu lấy một hòn than đang cháy đỏ, chỉ để sưởi ấm tay trong chốc lát rồi sau đó bị chính nó thiêu đốt.

Sự sâu sắc của vấn đề nằm ở chỗ, sự trao đổi này thường không diễn ra trong một khoảnh khắc kịch tính, mà nó là một quá trình gặm nhấm từ từ. Chúng ta không bán Chúa một lần như Giuđa bán Chúa với giá 30 đồng bạc; chúng ta bán Chúa mỗi ngày một ít. Mỗi khi chúng ta chọn sự dối trá thay vì sự thật, chúng ta đang bán Chúa. Mỗi khi chúng ta chọn sự thù hận thay vì tha thứ, chúng ta đang bán Chúa. Mỗi khi chúng ta chọn sự lười biếng thiêng liêng thay vì cầu nguyện, chúng ta đang bán Chúa để đổi lấy chút thời gian giải trí vô bổ. Những "vốc lúa mạch" và "mẩu bánh" ấy xuất hiện dưới muôn vàn hình thức tinh vi, núp bóng dưới những nhu cầu chính đáng, những áp lực cuộc sống, khiến ta lầm tưởng rằng mình đang lo cho tương lai, nhưng thực chất là đang đào mồ chôn cho linh hồn mình. Chúng ta biện hộ rằng "tôi phải làm thế để sống", nhưng Chúa Giêsu đã phán: "Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh". Khi chúng ta đặt cơm bánh lên trên Lời Chúa, lên trên lề luật của Ngài, chúng ta đang đảo lộn trật tự của vũ trụ, và sự đảo lộn đó tất yếu dẫn đến sự sụp đổ.

Cuộc đời này là một cõi tạm, là quán trọ ven đường, nơi chúng ta dừng chân để chuẩn bị cho một hành trình dài hơn vào vĩnh cửu. Mọi của cải, chức quyền, danh vọng chỉ là những hành lý, những công cụ để ta sử dụng, chứ không phải là mục đích để ta tôn thờ. Nếu chúng ta để cho hành lý đè bẹp người lữ hành, thì chuyến đi đó coi như thất bại. Thiên Chúa muốn chúng ta làm chủ vật chất, chứ không phải làm nô lệ cho nó. Ngài muốn chúng ta dùng tiền bạc để mua lấy nước trời qua việc bác ái, chứ không phải dùng linh hồn để mua lấy tiền bạc qua việc tham lam. Sự "điên dại" mà bài viết này muốn nhấn mạnh chính là sự đảo lộn giá trị ấy. Một người khôn ngoan theo kiểu thế gian có thể là một kẻ ngu dại trước mặt Thiên Chúa, và ngược lại. Những người được gọi là thành đạt, giàu có nứt đố đổ vách nhưng tâm hồn trống rỗng vắng bóng Thiên Chúa, thực chất chỉ là những kẻ nghèo khổ nhất trong vũ trụ này, vì họ sở hữu tất cả mọi thứ trừ Đấng làm chủ tất cả.

Lời than trách của Chúa trong sách Êdêkien không phải là lời đe dọa, mà là lời cảnh tỉnh đầy xót xa. "Các ngươi làm ô danh Ta". Khi chúng ta, những người mang danh Kitô hữu, những người con của ánh sáng, mà lại sống trong bóng tối của dục vọng và tham lam, chúng ta đang bôi nhọ khuôn mặt của Thiên Chúa. Chúng ta làm cho thế gian hiểu sai về Ngài. Chúng ta biến tôn giáo thành một thứ bình phong che đậy những toan tính trần tục. Đó là một tội ác tâm linh. Và cái giá phải trả cho sự "tệ bạc" này không chỉ là sự mất mát trong đời sau, mà ngay ở đời này, chúng ta cũng sẽ nếm trải sự bất an, lo âu, và sự nô lệ không lối thoát. Không có bình an cho kẻ dữ, và cũng không có hạnh phúc thật sự cho kẻ đặt tạo vật lên trên Đấng Tạo Hóa. Sự thâm thúy của đức tin nằm ở chỗ nhận ra rằng: Có Chúa là có tất cả, dù ta chẳng có gì trong tay; và mất Chúa là mất tất cả, dù ta có nắm trong tay cả thế giới.

Vì vậy, hỡi những tâm hồn đang còn mê ngủ trong cơn say của danh lợi, hãy tỉnh thức! Đừng để những "vốc lúa mạch" rẻ tiền che khuất tầm nhìn về vinh quang Thiên Chúa. Đừng để những "mẩu bánh" vụn vặt làm ta quên đi Bánh Hằng Sống. Hãy can đảm lội ngược dòng, dám từ chối những cám dỗ ngọt ngào nhưng chết người, để chọn lấy phần tốt nhất mà không ai có thể lấy mất được. Hãy nhớ rằng, mọi vinh hoa phú quý rồi sẽ qua đi như gió thoảng mây bay, chỉ có Tình Yêu Thiên Chúa và những công phúc ta tích lũy được trong Ngài mới tồn tại mãi mãi. Đừng để đến phút cuối cùng của cuộc đời, khi đối diện với cái chết, ta mới bàng hoàng nhận ra mình đã dành cả một đời để thu gom rác rưởi mà bỏ quên viên ngọc quý. Sự hối tiếc đó sẽ là ngọn lửa thiêu đốt tâm can đau đớn hơn mọi hình phạt. Hãy trở về, hãy trân trọng giá trị tuyệt đối của Thiên Chúa, và hãy để Ngài làm chủ tể đích thực của cuộc đời mình, bởi vì ngoài Ngài ra, tất cả chỉ là hư vô, là bóng câu qua cửa sổ, là tiếng thở dài của một kiếp người lầm lạc.

Lm. Anmai, CSsR


 

SUY NGẪM VỀ CƠN KHÁT HƯ DANH CỦA THỜI ĐẠI KỸ THUẬT SỐ VÀ BỐN CÁM DỖ KHỦNG KHIẾP ĐỂ ĐẠT ĐƯỢC CÁI "LIKE" VÔ HỒN CỦA THẾ GIAN TRONG KHI ĐÁNH MẤT PHẨM GIÁ CỦA CHÍNH MÌNH

Chúng ta đã cùng nhau chiêm ngắm vẻ đẹp thánh thiêng và lợi ích cứu độ của việc tham dự Thánh lễ, nơi con người tìm về sự tĩnh lặng để gặp gỡ Đấng Vô Cùng, thì giờ đây, chúng ta buộc phải quay mặt lại để nhìn thẳng vào một thực tại khác, một thực tại ồn ào, xô bồ và tàn nhẫn đang diễn ra từng giây từng phút trên mạng xã hội – nơi được ví như một "ngôi đền mới" của nhân loại, nhưng không phải để thờ phượng Thiên Chúa, mà để thờ phượng cái tôi vĩ cuồng và hư danh ảo ảnh. Trong cái thế giới ảo đầy ma lực ấy, con người ta đang điên cuồng chạy theo một thứ tôn giáo mới gọi là "nút Like", và để đạt được sự tung hô rẻ tiền ấy, người ta sẵn sàng bán rẻ linh hồn mình qua bốn con đường lầm lạc mà thế gian đang rỉ tai nhau như những "bí quyết" vàng ngọc, nhưng thực chất là bốn mũi đinh đóng vào cỗ quan tài chôn vùi nhân phẩm.

Hãy nhìn vào "bí quyết" thứ nhất, đau đớn thay lại đánh vào sự sa đọa của nhục dục, đó là sự lạm dụng ngoại hình và thân xác. Trong một xã hội mà các giá trị chiều sâu bị xem nhẹ, người ta rỉ tai nhau rằng: "Bạn phải là người có ngoại hình hấp dẫn, rồi đăng những kiểu hình hở hang, thiếu vải cho mọi người chiêm ngưỡng". Thật chua xót khi thân xác con người – vốn là Đền Thờ của Chúa Thánh Thần, được tạo dựng tuyệt mỹ và cần được che chở bằng sự nết na – nay lại trở thành món hàng trưng bày trong một "chợ thịt" online. Người ta lợi dụng những khao khát bản năng thấp hèn, lợi dụng sự tò mò nhục dục của đám đông, đặc biệt là sự khiếm khuyết trong tâm hồn của một bộ phận đàn ông chỉ biết quan tâm tới "mông ngực" và những vùng cấm kỵ, để câu kéo sự chú ý. Những cái "like" nhận được từ việc khoe thân ấy không phải là sự trân trọng, mà là sự thèm khát trần tục, là những ánh nhìn soi mói biến con người thành vật thể. Khi một người phụ nữ hay một chàng trai chấp nhận cởi bỏ y phục để đổi lấy tương tác, họ đang tự hạ thấp giá trị thiêng liêng của mình xuống ngang hàng với bản năng loài vật, quên mất rằng vẻ đẹp đích thực tỏa ra từ nhân đức chứ không phải từ da thịt trần trụi.

Tiếp đến là cơn cám dỗ của sự giàu sang phù vân, một cái bẫy ngọt ngào đánh vào thói hư vinh và sự tò mò của đám đông. "Bạn phải là người giàu có, rồi đăng hình ảnh khoe nhà, khoe xe, khoe đi du lịch, bữa ăn sang chảnh". Đây là con đường thứ hai dẫn đến "đỉnh cao" của sự nổi tiếng ảo. Mạng xã hội biến thành một sân khấu trình diễn của cải, nơi người ta xây dựng hạnh phúc trên những bức ảnh đã qua chỉnh sửa. Hàng ngàn người theo dõi, bình luận, ngưỡng mộ, ước ao được như thế, nhưng họ đâu biết rằng đằng sau những bữa ăn dát vàng hay những chiếc siêu xe bóng loáng ấy có thể là những khoản nợ ngập đầu, là sự cô đơn tột cùng, hay là sự trống rỗng của một tâm hồn nghèo nàn nấp sau lớp vỏ vật chất. Người ta "like" sự giàu có ấy vì lòng tham, vì sự đố kỵ, hoặc vì ảo tưởng rằng mình cũng thuộc về đẳng cấp đó khi tương tác. Giá trị con người bị đánh đồng với số dư tài khoản và nhãn hiệu quần áo, tạo nên một xã hội tôn sùng vật chất (materialism) đến mức bệnh hoạn, nơi người nghèo thì tự ti mặc cảm, còn người giàu (hoặc giả vờ giàu) thì kiêu ngạo hợm hĩnh.

Chưa dừng lại ở đó, bi kịch của thời đại số còn leo thang đến mức người ta sẵn sàng bán rẻ cả văn hóa và đạo đức để đổi lấy sự nổi tiếng bằng con đường thứ ba: sự thô tục và quái đản. Có một thực tế phũ phàng là: "Bạn phải ăn nói, phát ngôn thô tục, làm những việc mà không ai dám làm, rồi đăng tải lên Facebook". Tại sao? Vì một bộ phận không nhỏ người dùng mạng xã hội hiện nay, với thị hiếu lệch lạc, lại chỉ thích "like" và chia sẻ những thứ gây sốc, những điều đi ngược lại luân thường đạo lý. Sự tử tế thì ít người xem, nhưng một vụ bóc phốt, một lời chửi rủa, một hành động điên rồ lại lan truyền với tốc độ ánh sáng. Những "hiện tượng mạng" nổi lên nhờ chửi bậy, nhờ làm trò lố lăng chính là tấm gương phản chiếu sự xuống cấp của phông văn hóa chung. Khi cái xấu, cái ác, cái thô tục được tung hô là "cá tính", là "chất", thì đó là lúc lương tri xã hội đang bị đầu độc, và những người tạo ra nội dung đó đang tự biến mình thành những con rối mua vui rẻ tiền, đánh đổi sự tôn trọng của người đời lấy những tràng cười cợt nhả.

Và cuối cùng, một con đường tinh vi hơn nhưng cũng đầy rẫy sự giả tạo, đó là việc đánh mất chính kiến và sự thật để chạy theo dòng chảy chính trị hoặc xu hướng đám đông nhằm tìm kiếm sự an toàn và lợi ích, hay còn gọi là văn hóa "bưng bô". Người ta khuyên nhau sưu tầm những bài viết, hình ảnh để lấy lòng thể chế hoặc một phe nhóm quyền lực nào đó, không phải xuất phát từ lòng yêu nước chân chính hay lý tưởng cao đẹp, mà chỉ để "kiếm fame", để được yên thân, hoặc để trục lợi. Những cái "like" đến từ việc này là những cái like của sự a dua, của những người cùng hội cùng thuyền trong sự giả dối. Khi con người không còn dám nói lên sự thật, không còn sống thật với lương tâm mà chỉ biết nói những điều người khác muốn nghe để được tung hô, thì đó là cái chết của sự tự do nội tâm. Một xã hội mà sự xu nịnh lên ngôi thì sự thật sẽ bị bức tử, và những cái like ấy chỉ là lớp son phấn lòe loẹt tô vẽ lên một khuôn mặt nát nhàu vì sợ hãi và toan tính.

Bốn con đường để có "nhiều like" trên Facebook mà chúng ta vừa vạch trần: Dục vọng xác thịt, Khoe khoang vật chất, Cổ súy sự thô tục, và Giả tạo chính trị - tất cả đều là những cái bẫy của ma quỷ trong thời hiện đại. Chúng hứa hẹn vinh quang, sự nổi tiếng và thỏa mãn cái tôi, nhưng cái giá phải trả là sự bình an của linh hồn và phẩm giá con người. Chúa Giêsu đã từng hỏi: "Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào có ích gì?". Được triệu like trên mạng ảo mà mất đi sự kính trọng ngoài đời thật, được cả thế giới tung hô mà trong lòng trống rỗng hoang tàn, thì đó là một cuộc giao thương lỗ vốn nhất. Hãy tỉnh thức, hỡi những con người đang sống mòn trong thế giới ảo, hãy nhớ rằng Thiên Chúa không dùng nút "Like" để đánh giá bạn, Ngài nhìn thấu tâm can và giá trị của bạn nằm ở tình yêu thương chân thật, sự khiêm nhường và nhân đức, những thứ mà không thuật toán nào của Facebook có thể đo đếm được.

Lm. Anmai, CSsR


 

BÍ QUYẾT CÓ NHIỀU LIKE TRÊN FACEBOOK – CHỈ CẦN LÀM THEO LÀ LIKE "RƠI RỤNG" NHƯ MƯA!

Bạn đang buồn vì status đăng hoài mà like lèo tèo vài cái? Ảnh selfie đẹp lung linh mà chẳng ai thèm tương tác? Đừng lo, anh chị em ơi! Dưới đây là những bí kíp "thần thánh" được đúc kết từ kinh nghiệm của hàng ngàn "hot boy hot girl" và "đại gia" trên Facebook Việt Nam. Làm theo đảm bảo like tăng vù vù, comment dài dằng dặc, và bạn sẽ trở thành "ngôi sao mạng xã hội" chỉ trong tích tắc. Nhưng nhớ nhé, đây là bí quyết "cao cấp", không dành cho người yếu tim đâu!

1.  Bạn phải là người có ngoại hình hấp dẫn. Rồi đăng những kiểu hình hở hang, thiếu vải cho mọi người chiêm ngưỡng. Đúng rồi đấy! Nếu bạn đẹp trai xinh gái, cứ tự tin "khoe hàng" đi. Ảnh bikini, áo hai dây, quần short ngắn cũn cỡn, hay pose dáng "sexy" bên bờ biển. Nhiều đàn ông Việt Nam chỉ quan tâm tới mông ngực, ... mà thôi. Còn chị em thì like để "học hỏi" phong cách. Đảm bảo like từ 500 trở lên, kèm theo comment kiểu "Em đẹp quá chị ơi!" hoặc "Anh crush em rồi!". Nhưng nhớ filter cho da trắng, môi đỏ, kẻo lộ hàng thật thì "xịt keo" hết!

2.  Bạn phải là người giàu có. Rồi đăng hình ảnh khoe nhà, khoe xe, khoe đi du lịch, bữa ăn sang chảnh. Không đẹp thì phải giàu! Check-in resort 5 sao ở Phú Quốc, khoe xe hơi Mercedes, villa view biển, hay bữa ăn lobster với rượu vang Pháp. Viết caption kiểu "Cuối tuần chill nhẹ ở Maldives thôi mà!" hoặc "Ăn sáng với view triệu đô". Thế rồi nhiều người dùng Fb theo dõi, like, bình luận & ngưỡng mộ… Một số sẽ ghen tị mà like để "theo dõi drama", số khác like để hy vọng được "ké fame". Bonus: Khoe ví tiền dày cộm hoặc đồng hồ Rolex để tăng tính thuyết phục!

3.  Bạn phải là người hay "drama queen/king". Đăng status kể lể, than vãn hoặc "cà khịa" ai đó. Không đẹp, không giàu? Đơn giản, tạo drama! Viết status kiểu "Hôm nay buồn quá, ai an ủi em đi!" hoặc "Bạn bè giả tạo, toàn lợi dụng thôi!". Hoặc cà khịa celeb: "Sao ca sĩ X hát dở tệ, ai đồng ý like cái!". Đảm bảo like từ khắp nơi đổ về, vì dân mạng Việt Nam thích hóng chuyện lắm. Comment sẽ dài ngoằng, tranh cãi um sùm, và page của bạn nổi như cồn. Nhưng cẩn thận kẻo bị block hoặc report nhé!

4.  Bạn phải là "thánh sống ảo". Sử dụng filter, app chỉnh sửa để biến xấu thành đẹp, nghèo thành giàu. Không có thật thì "ảo" cũng được! Dùng app FaceApp để trẻ hóa, Meitu để body slim, hoặc Photoshop để ghép mặt vào xe sang, nhà lầu. Đăng ảnh "du lịch" nhưng thực ra là ảnh stock từ Google. Caption: "Sống ảo nhưng like thật!". Dân tình like vì ngưỡng mộ, đến khi lộ thì... like tiếp để chế nhạo. Bí quyết này dành cho ai lười đầu tư thật sự!

5.  Bạn phải tham gia group "câu like" hoặc dùng bot, hack like. Lười sáng tạo? Vào các group "Like chéo, tương tác chéo" trên Facebook. Post kiểu "Like cho nhau nhé anh em!" hoặc dùng phần mềm auto like (nhưng cẩn thận vi phạm quy định FB). Nếu giàu, thuê dịch vụ tăng like giả từ 100k/lot. Like tăng nhanh, nhưng chất lượng thì... toàn acc ảo, không tương tác thật. Dù sao, con số like cao cũng làm bạn "sang" hơn!

6.  Bạn phải đăng nội dung "hot trend" hoặc copy paste từ người khác. Không có ý tưởng? Theo trend! Đăng video TikTok hot, meme hài hước, hoặc copy status hay từ celeb. Thêm hashtag #like #followme #hotgirl. Hoặc đăng ảnh cute pet, trẻ con dễ thương (mượn ảnh cũng được). Dân mạng like vì quen thuộc, không cần suy nghĩ nhiều. Bonus: Đăng lúc 8h tối hoặc cuối tuần, khi mọi người online nhiều nhất!

7.  Bạn phải "tag" bạn bè và mời like. Tag 20-30 bạn vào status, kiểu "Cảm ơn các bạn đã like!" hoặc "Ai like comment tên đi!". Họ sẽ like để lịch sự, rồi bạn bè họ thấy và like theo. Chuỗi domino like bắt đầu! Nhưng đừng lạm dụng kẻo bị unfriend hàng loạt.

8.  Bạn phải là người "thiện lành". Đăng nội dung từ thiện, cầu nguyện hoặc triết lý sống. Muốn like "chất lượng"? Đăng ảnh quyên góp từ thiện, status cầu bình an cho đất nước, hoặc quote tôn giáo kiểu "Cuộc sống vô thường, like để tích đức!". Dân tình like vì cảm thấy "tích cực", đặc biệt là các bậc phụ huynh hoặc người lớn tuổi. Nhưng phải thật lòng, kẻo bị phát hiện giả tạo thì like biến thành dislike!

Lưu ý cuối cùng: Những bí quyết trên chỉ mang tính châm biếm, đừng làm thật kẻo mất bạn bè, mất danh dự, hoặc bị Facebook khóa acc. Muốn like thật sự? Hãy đăng nội dung chất lượng, tương tác chân thành, và xây dựng cộng đồng. Like ảo thì mau đến mau đi, like thật mới bền vững. Chúc bạn like "rụng rời" nhé! 😎

Lm. Anmai, CSsR

PS : Có thể loại TỆ NHẤT MÀ TÔI BIẾT ĐƯỢC ĐÓ LÀ MUỐN NỔI TIẾNG NÊN BỎ TIỀN RA MUA LIKE. MUA SHARE


 

KHI CHIẾC ÁO DÒNG ĐEN TRỞ THÀNH TẤM BIA ĐỠ ĐẠN CHO NHỮNG ĐỊNH KIẾN MÂU THUẪN TRONG MỘT XÃ HỘI ĐANG DẦN ĐÁNH MẤT CẢM THỨC VỀ SỰ THIÊNG LIÊNG VÀ LÒNG BAO DUNG

Trong dòng chảy cuồn cuộn và xô bồ của thế giới hôm nay, nơi mà ánh sáng của đức tin dường như đang phải len lỏi qua những khe hẹp của chủ nghĩa thế tục và sự hoài nghi, hình ảnh người linh mục hiện lên không còn đơn thuần là một vị mục tử được kính trọng tuyệt đối như những thế kỷ trước, mà đã trở thành một dấu chấm hỏi lớn, một tâm điểm của những cơn bão dư luận không hồi kết, nơi mà sự phán xét sắc bén hơn gươm dao và sự đòi hỏi trở thành một gánh nặng ngàn cân treo trên sợi tóc mong manh của phận người. Làm linh mục trong thời đại này, nếu nhìn bằng con mắt trần gian, quả thực là một "ơn gọi đầy rủi ro", không phải cái rủi ro của việc đầu rơi máu chảy nơi pháp trường, mà là cuộc tử đạo không đổ máu dưới những ánh nhìn soi mói, những lời xầm xì, và một danh sách dài dằng dặc những tiêu chuẩn kép mâu thuẫn đến mức phi lý, biến cuộc đời dâng hiến trở thành một "cuộc chơi gian lận" mà người bước vào dường như đã được định sẵn phần thua thiệt ngay từ khi chưa kịp khoác lên mình tấm áo chùng thâm. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự thấu cảm bị thay thế bằng sự giám sát, và lòng kính trọng bị xói mòn bởi sự nghi kỵ, khiến cho người linh mục đứng giữa ngã ba đường của muôn vàn áp lực, nơi mà bất kỳ hướng đi nào cũng dẫn đến một ngõ cụt của sự phê bình.

Hãy thử nhìn sâu vào cái nghịch lý đớn đau đầu tiên, cái nghịch lý về những mối tương quan con người, nơi mà bản năng xã hội cơ bản nhất bị đặt dưới kính hiển vi của sự ngờ vực. Người linh mục cũng là một con người, mang trong mình trái tim bằng thịt biết rung cảm và khao khát sự sẻ chia, nhưng xã hội lại vô hình trung tước đi của họ cái quyền được giao tiếp một cách hồn nhiên. Nếu vị mục tử ấy xuất hiện bên cạnh phụ nữ, dù đó là một cuộc trò chuyện mục vụ, một sự đồng hành thiêng liêng hay đơn thuần là tình chị em trong Đức Kitô, thì lập tức những cái nhướn mày nghi hoặc xuất hiện, những lời đồn thổi về sự thiếu khiết tịnh bắt đầu len lỏi như cỏ dại, bóp nghẹt sự trong sáng của mối quan hệ ấy. Nhưng bi kịch thay, nếu ngài đi cùng đàn ông, tìm kiếm sự nâng đỡ từ những người anh em cùng giới, thì người đời lại không buông tha, họ lại nhanh chóng dán những cái nhãn lệch lạc, suy diễn về giới tính, về những khuất tất sau bức màn nhung. Chưa dừng lại ở đó, sự nghiệt ngã còn lan đến cả những đối tượng ngây thơ và đáng kính nhất. Nếu ngài gần gũi trẻ em, noi gương Thầy Giêsu để các trẻ nhỏ đến với mình, thì trong cái nhìn vẩn đục của thời đại nhiễu nhương vì những bê bối, ánh mắt cảnh giác của phụ huynh và xã hội lập tức dõi theo như thể ngài là một mối nguy hại tiềm tàng, biến cử chỉ yêu thương thành ra đáng ngờ, biến sự quan tâm thành ra cạm bẫy. Rồi khi ngài quay sang ngồi cạnh một bà cụ hay giúp đỡ một cụ ông, những tưởng sự kính lão đắc thọ ấy sẽ được ngợi khen, nhưng không, đâu đó vẫn không tránh khỏi những lời xầm xì ác ý, những câu chuyện thêu dệt về sự thiên vị, về những toan tính thừa kế hay những ân huệ riêng tư, làm cho sự bác ái trở nên đắng chát trên đầu môi.

Cái vòng kim cô của dư luận không chỉ siết chặt lấy các mối quan hệ, mà còn bủa vây lấy chính phong thái và cách hành xử của người linh mục, đặt họ vào thế tiến thoái lưỡng nan giữa khoảng cách và sự gần gũi. Xã hội đòi hỏi một vị thánh sống, nhưng lại phán xét họ bằng thước đo của người phàm. Nếu người linh mục giữ khoảng cách để giữ gìn sự trang nghiêm của chức thánh, để bảo vệ mình khỏi những cám dỗ và thị phi, thì ngay lập tức, ngài bị gắn mác là kiêu ngạo, là quan liêu, là "ông quan đạo" xa rời quần chúng, không mang mùi chiên. Nhưng hỡi ôi, nếu ngài nỗ lực xóa bỏ rào cản ấy, xắn tay áo lên để hòa mình vào đời sống dân dã, ăn cùng mâm, ngồi cùng chiếu, thì lại bị chê bai là thiếu thận trọng, là suồng sã, là làm mất đi sự thiêng liêng cần thiết của đấng bậc, bị cho là thế tục hóa và đánh mất căn tính của mình. Đó là một sợi dây thăng bằng mong manh đến tàn nhẫn, nơi mà nghiêng về bên nào cũng là vực thẳm của sự chê trách. Ngay cả việc phân bổ thời gian – thứ tài sản hữu hạn nhất của con người – cũng trở thành đề tài đàm tiếu. Dành thời gian cho người già, lắng nghe những câu chuyện quá vãng, thì bị chê là lỗi thời, là chậm tiến, là không bắt kịp nhịp thở của thời đại. Nhưng nếu quan tâm đến giới trẻ, đồng hành với những trăn trở của người trẻ, thì lại bị quy chụp là lấy lòng, là chạy theo phong trào, là mị dân để tìm kiếm sự ủng hộ. Người linh mục đứng đó, giữa hai thế hệ, như chiếc cầu nối bị cả hai bờ chối bỏ, loay hoay tìm một điểm tựa để yêu thương cho trọn vẹn mà sao quá khó khăn.

Và rồi, khi bước lên tòa giảng, nơi được coi là ngai tòa của sự thật, là nơi Lời Chúa được vang lên, thì đó cũng chính là nơi người linh mục trở thành mục tiêu hứng chịu những mũi tên của sự phê bình trái ngược. Nếu ngài giảng dài, cố gắng diễn giải cặn kẽ những mầu nhiệm, cố gắng truyền tải hết những thao thức của Tin Mừng, thì giáo dân nhìn đồng hồ, phàn nàn về sự lê thê, về việc ngài không biết quý trọng thời gian của người khác, và những cái ngáp dài trở thành lời phản đối thầm lặng nhưng nhức nhối. Ngược lại, nếu ngài giảng ngắn, súc tích, cô đọng, thì lại bị cho là hời hợt, là lười biếng, là không chuẩn bị bài kỹ lưỡng, là thiếu lửa mến và thiếu trách nhiệm với Lời Chúa. Nội dung bài giảng cũng là một bãi mìn. Nếu ngài nói mạnh mẽ, thẳng thắn đụng chạm đến những vết thương, những sai trái của cộng đoàn, dùng ngôn ngữ của các ngôn sứ xưa để cảnh tỉnh, thì bị chê là quát nạt, là hung dữ, là thiếu lòng bao dung của người cha. Nhưng nếu ngài chọn lối nói nhẹ nhàng, thủ thỉ, mang tính khích lệ và an ủi, thì lại bị cho là yếu đuối, là nhu nhược, là "ru ngủ" lương tâm và không dám đương đầu với sự thật. Lời Chúa, qua miệng lưỡi con người và qua màng lọc của định kiến, bỗng trở nên khó nghe dù được diễn đạt theo cách nào đi nữa, và người gieo giống bỗng chốc trở thành kẻ bị xét nét về kỹ thuật gieo hơn là về hạt giống được gieo.

Chưa dừng lại ở đó, con mắt thế gian còn soi mói vào tận túi tiền và đời sống vật chất của người mục tử, tạo nên một sự giằng xé nội tâm đau đớn giữa nhu cầu phục vụ và đức khó nghèo. Trong một xã hội vận hành bằng công nghệ và tốc độ, nếu người linh mục có phương tiện tốt, đi một chiếc xe an toàn, dùng một chiếc điện thoại thông minh để điều hành công việc, thì ngay lập tức bị xem là ham của cải, là hưởng thụ, là đi ngược lại tinh thần khó nghèo của Tin Mừng, dù rằng những phương tiện ấy chỉ để phục vụ cho việc đi làm bí tích nhanh hơn, quản lý giáo xứ hiệu quả hơn. Nhưng nghịch lý thay, nếu ngài không có phương tiện, đi chiếc xe cà tàng hay hỏng hóc, không liên lạc được, thì lại bị đánh giá là thiếu trách nhiệm mục vụ, là lề mề, là không biết cách tổ chức công việc, làm lỡ dở việc đạo việc đời. Chuyện tiền bạc, vốn là chuyện tế nhị nhất, lại trở thành cái bẫy lớn nhất. Kêu gọi đóng góp để xây dựng nhà Chúa, để làm bác ái, thì bị nghi ngờ động cơ, bị cho là "vẽ dự án", là tham lam. Nhưng nếu tránh nhắc đến tiền bạc, tự mình xoay sở trong âm thầm, thì lại bị cho là giữ kẽ, là tự mãn, là không biết tin tưởng vào cộng đoàn, hoặc tệ hơn là bị nghi ngờ có "quỹ đen". Người linh mục đứng giữa dòng tiền không phải để giữ lại cho mình, mà để làm kênh dẫn tưới mát cho những mảnh đời khô hạn, nhưng dòng chảy ấy luôn bị làm đục bởi những nghi kỵ của lòng người.

Thăm viếng giáo dân, một nghĩa cử cao đẹp của người mục tử đi tìm chiên, cũng không thoát khỏi cái lưới của sự phán xét. Nếu ngài siêng năng đi thăm từng nhà, gõ cửa từng gia đình, thì có người nói ngài rảnh rỗi, hay soi mói, xen vào chuyện riêng tư, làm phiền cuộc sống cá nhân của họ. Nhưng nếu ngài bận rộn với công việc bí tích tại nhà xứ, ít đi thăm viếng, thì lập tức bị chê là vô cảm, là quan liêu, là "sống chết mặc bay", là bỏ bê đoàn chiên. Và cuối cùng, cái vòng luẩn quẩn của định kiến khép lại ở chính tuổi tác của người linh mục, thứ mà không ai có thể tự mình quyết định. Nếu ngài còn trẻ, đầy nhiệt huyết và năng lượng, người ta nhìn ngài với ánh mắt ái ngại: "chưa đủ kinh nghiệm", "ngựa non háu đá", lời nói chưa có trọng lượng. Nhưng khi thời gian trôi qua, mái đầu đã bạc, kinh nghiệm đã đầy, thì người ta lại bảo: "đã đến lúc nên nghỉ", "già nua lẩm cẩm", "bảo thủ trì trệ". Dường như không có một độ tuổi nào là "vừa vặn" với sự mong đợi của thế gian, không có một giai đoạn nào trong đời linh mục mà họ được hoàn toàn chấp nhận là chính họ.

Tất cả những nghịch lý ấy, những đòi hỏi mâu thuẫn đến tàn nhẫn ấy, vẽ nên một bức tranh u tối và ngột ngạt về thân phận người linh mục trong thế giới hôm nay. Nó cho thấy xã hội đang phóng chiếu lên người linh mục những khát vọng không tưởng về sự hoàn hảo, đồng thời lại chực chờ để ném đá khi thấy bất kỳ vết rạn nào, dù là nhỏ nhất. Người linh mục trở thành một "thùng rác" tâm lý để người đời trút vào đó những mâu thuẫn nội tại của chính họ. Họ muốn một người cha nhưng lại đối xử như một nhân viên; họ muốn một vị thánh nhưng lại soi mói như một tội nhân; họ muốn một người lãnh đạo nhưng lại không muốn tuân phục. Đây chính là "cuộc chơi gian lận" mà bài toán đặt ra đã sai ngay từ đề bài. Nhưng, và đây là điều quan trọng nhất, chính trong cái thế giới đầy rẫy những bất công và nghịch lý ấy, ơn gọi linh mục mới thực sự tỏa sáng vẻ đẹp của mầu nhiệm Thập Giá. Bởi vì Đức Kitô, vị Mục Tử Tối Cao, cũng đã từng sống và chết trong chính những mâu thuẫn ấy: Ngài là Vua nhưng sinh ra trong máng cỏ; Ngài là Con Thiên Chúa nhưng bị treo trên cây gỗ; Ngài giảng dạy uy quyền nhưng bị coi là kẻ lộng ngôn; Ngài chữa lành mọi người nhưng bị coi là dùng quyền của quỷ vương; Ngài yêu thương nhân loại đến cùng nhưng bị nhân loại đóng đinh.

Người linh mục hôm nay, khi đối diện với danh sách dài những lời chê trách mâu thuẫn kia, không phải để than thân trách phận, cũng không phải để tìm cách làm hài lòng tất cả – vì đó là điều không tưởng. Mà là để nhận ra rằng, con đường mình đi chính là con đường của Thầy mình. Sự cô đơn vì bị hiểu lầm, sự đau đớn vì bị xét nét, sự mệt mỏi vì những đòi hỏi vô lý, tất cả là những mảnh vụn của Thập Giá mà người linh mục được mời gọi vác lên vai mỗi ngày. Chính trong sự "thua cuộc" theo tiêu chuẩn thế gian ấy, người linh mục lại tìm thấy chiến thắng của ân sủng. Vì khi họ bị tước bỏ mọi điểm tựa của danh vọng, của sự thấu hiểu từ con người, họ chỉ còn lại một điểm tựa duy nhất: Thiên Chúa. Những nghịch lý kia như một bộ lọc khắc nghiệt, lọc bỏ đi những vinh quang trần thế giả tạo, để lại một con người trần trụi, khiêm hạ và hoàn toàn nương tựa vào lòng thương xót Chúa. Và có lẽ, thâm thúy thay, chính sự hiện diện kiên cường, âm thầm chịu đựng và vẫn tiếp tục yêu thương giữa muôn vàn mũi dùi dư luận ấy, lại là bài giảng hùng hồn nhất mà người linh mục gửi đến cho thế giới. Rằng tình yêu thì mạnh hơn sự phán xét, rằng sự dấn thân thì cao cả hơn sự an toàn, và rằng dù thế gian có khắc nghiệt đến đâu, vẫn có những con người dám đứng đó, chịu trận, không phải vì họ ngốc nghếch, mà vì họ đã trót yêu một Tình Yêu lớn hơn mọi lẽ khôn ngoan của người đời. Đó là sự tử đạo thầm lặng, là hy tế không khói hương nhưng tỏa ngát mùi thơm của sự trung tín, là câu trả lời sâu sắc nhất cho một thế giới đang lạc mất phương hướng trong chính những ồn ào và định kiến của mình.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÃY YÊU THƯƠNG CÁC LINH MỤC KHI CÁC NGÀI CÒN ĐANG Ở BÊN CHÚNG TA

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự tiện nghi đã trở thành một thứ tôn giáo mới, nơi mà con người quen với việc chạm tay vào màn hình và mọi thứ phải xuất hiện ngay lập tức, hoàn hảo, trơn tru và không tì vết, và thật đau đớn thay, cái tư duy tiêu dùng thực dụng ấy đã len lỏi vào tận bên trong những bức tường dày của thánh đường, xâm nhập vào cách mà chúng ta nhìn nhận những người cha thiêng liêng của mình, bởi vì nhiều khi, nếu chúng ta dám thành thật nhìn sâu vào đáy tim mình, điều người ta muốn nơi các linh mục không hẳn là một vị mục tử thánh thiện theo gương Đức Kitô chịu đóng đinh, mà là những “cỗ máy hoàn hảo” được lập trình để cung cấp các dịch vụ tâm linh, những cỗ máy phải hoạt động không biết mệt mỏi, không được phép sai sót, không bao giờ được than phiền, và luôn luôn phải ở trạng thái sẵn sàng phục vụ như những người đầy tớ vô hình, những người mà sự hiện diện của họ chỉ được coi là hiển nhiên, còn sự vắng mặt hay khiếm khuyết của họ lại bị coi là một trọng tội không thể dung thứ. Và thế là, trong sự im lặng của những nhà xứ, trong bóng tối của những căn phòng đơn sơ sau giờ kinh tối, không ít linh mục đang âm thầm kiệt sức, một sự kiệt sức không chỉ của cơ bắp rã rời sau những chuyến đi xức dầu, mà là sự kiệt quệ của một tâm hồn bị vắt kiệt bởi những kỳ vọng phi nhân bản của chính đoàn chiên mà các ngài đang chăn dắt.

Chúng ta thường nhìn thấy linh mục trên cung thánh, rực rỡ trong phẩm phục, uy nghi trong cử hành, và chúng ta quên mất rằng lớp áo lễ lộng lẫy ấy chỉ là vải vóc bao phủ lấy một thân xác cũng biết đau, biết mỏi, biết bệnh tật và yếu đuối y hệt như bất kỳ ai trong chúng ta, bởi vì đằng sau mỗi Thánh lễ long trọng là một con người đã quá tải, một con người có thể vừa trải qua một đêm mất ngủ vì lo âu cho công việc giáo xứ, hay vừa phải nén lại nỗi đau riêng tư về gia đình huyết tộc để đứng đó, mỉm cười và trao ban bình an cho người khác trong khi chính lòng mình đang bão tố. Đằng sau mỗi nụ cười hiền hậu mà chúng ta mặc định là các ngài phải có, là một tâm hồn đang phải chịu đựng những phán xét không công bằng, những cái nhìn soi mói sắc hơn dao cạo, những lời bàn tán xì xào về cách ngài giảng, cách ngài đi đứng, hay thậm chí là cách ngài tiêu xài những đồng tiền mà ngài chẳng hề giữ cho riêng mình. Chúng ta đòi hỏi các ngài phải là siêu nhân, phải vừa là nhà quản lý giỏi, vừa là nhà giảng thuyết đại tài, vừa là chuyên gia tâm lý, vừa là kỹ sư xây dựng, và đồng thời phải là một vị thánh sống không vướng bụi trần, nhưng hễ đằng sau mỗi sai sót nhỏ nhoi – một câu nói lỡ lời, một phút giây nóng nảy, một quyết định chưa thấu đáo – là ngay lập tức con người ấy bị lên án không thương tiếc, bị đem ra mổ xẻ trên bàn tiệc dư luận của giáo dân, nơi mà lòng thương xót thường vắng bóng, nhường chỗ cho sự chỉ trích khắc nghiệt nhân danh sự đạo đức giả tạo.

Phải thật can đảm, hay nói đúng hơn là phải có một sự liều lĩnh thánh thiêng, một người đàn ông mới dám thưa tiếng “xin vâng” với Thiên Chúa trong một thế giới tôn thờ hưởng thụ, dục vọng và cái tôi như ngày nay, bởi vì bước vào chức linh mục là chấp nhận lội ngược dòng nước lũ, là chấp nhận trở thành dấu chỉ của sự mâu thuẫn. Giữa một xã hội mà người ta tôn vinh sự tự do cá nhân, linh mục chọn vâng phục; giữa một thế giới chạy theo khoái lạc xác thịt, linh mục chọn khiết tịnh; giữa một nhân loại điên cuồng vì vật chất, linh mục chọn khó nghèo; đó là một sự hy sinh vĩ đại cho tiện nghi, nhưng sự hy sinh ấy không phải là một bức tượng đồng vô cảm, mà là một cuộc chiến đấu nội tâm diễn ra từng ngày, từng giờ trong thẳm sâu tâm hồn các ngài. Phải là một con người chấp nhận hy sinh những hạnh phúc trần thế bình dị nhất, từ bỏ quyền được có một người vợ để chia sẻ ngọt bùi, từ bỏ quyền được nghe tiếng con thơ gọi ba, để nhận lấy một gia đình rộng lớn nhưng cũng đầy phức tạp và cô đơn. Phải có một lòng can đảm thiêng liêng lớn lao lắm mới có thể đứng trước bàn thờ mỗi ngày, nâng cao Chén Thánh, trong khi ý thức rõ ràng rằng mình là một tội nhân đang cầu thay nguyện giúp cho những tội nhân khác, và đau đớn hơn, là biết rằng mình có thể bị xét đoán bởi chính những người mình đang cầu nguyện cho họ, bị đâm sau lưng bởi những người mà mình vừa trao Mình Thánh Chúa cho họ ăn.

Sự cô đơn của linh mục không phải là sự vắng vẻ của không gian, mà là sự cô độc giữa đám đông, là cảm giác đứng giữa hàng ngàn người tung hô nhưng không tìm được một tâm hồn đồng điệu để trút bỏ nỗi lòng, là nỗi sợ hãi rằng nếu mình để lộ ra một chút yếu đuối, một chút mệt mỏi, thì hình tượng "người mục tử hoàn hảo" sẽ sụp đổ trong mắt giáo dân. Và khi các linh mục bước vào tuổi già, khi mái tóc đã bạc phơ và đôi chân đã run rẩy, nỗi đau ấy đôi khi còn sâu hoắm và tàn nhẫn hơn gấp bội phần. Khi sức lực không còn như trước, khi trí nhớ bắt đầu chậm lại, khi những bài giảng không còn hùng hồn vang dội, khi không còn “hiệu quả” trong việc tổ chức lễ hội hay xây dựng cơ sở vật chất theo tiêu chuẩn mục vụ thực dụng của thời đại, họ dễ bị nhìn như một gánh nặng, một người thừa thãi trong chính ngôi nhà mà họ đã vun đắp cả đời. Xã hội hôm nay, với văn hóa vứt bỏ tàn nhẫn, thường nhìn người già như những đồ vật hết hạn sử dụng, và đau đớn thay, cái nhìn ấy cũng len lỏi vào thái độ của chúng ta đối với các linh mục hưu dưỡng. Chúng ta quên rằng đôi tay run rẩy đang cầm chén lễ ấy là đôi tay đã rửa tội cho bao thế hệ, đã xức dầu cho bao người hấp hối, đã ban phát biết bao ơn lành; chúng ta quên rằng trí nhớ chậm chạp ấy đang chứa đựng cả một kho tàng khôn ngoan và những bí mật tòa giải tội mà ngài đã trung thành gìn giữ suốt một đời.

Nhưng thưa anh chị em, trong cái nhìn của Thiên Chúa, cái nhìn đầy lòng trắc ẩn và thấu suốt tâm can, các ngài không bao giờ là những cỗ máy hết hạn, mà vẫn là những người con yêu dấu đã hiến trọn đời mình cho Tin Mừng, là những chiến binh già nua nhưng mang trên mình đầy thương tích của tình yêu, những vết sẹo của sự hy sinh âm thầm mà không một máy quay phim nào ghi lại được. Giá trị của một linh mục không nằm ở việc ngài làm được bao nhiêu việc, xây được bao nhiêu nhà thờ, mà nằm ở chính sự hiện diện của ngài như một "Alter Christus" – một Đức Kitô khác, và chính trong sự yếu đuối của tuổi già, hình ảnh Đức Kitô chịu nạn lại càng hiện rõ nơi các ngài hơn bao giờ hết. Nếu chúng ta chỉ yêu mến linh mục khi các ngài còn trẻ trung, phong độ, giảng hay, hát giỏi, thì tình yêu đó chỉ là sự hâm mộ thần tượng nông cạn, là sự lợi dụng thiêng liêng; tình yêu đích thực phải là sự thấu hiểu, cảm thông và đồng hành ngay cả khi, và nhất là khi, các ngài trở nên yếu đuối, mệt mỏi và đầy khiếm khuyết.

Vì thế, nếu bạn thật sự yêu mến các linh mục của mình, xin đừng chờ đợi, xin đừng chần chừ, xin đừng để đến lúc có tai tiếng nổ ra, khi bệnh tật quật ngã các ngài xuống giường bệnh, hay khi cơn khủng hoảng tâm lý đẩy các ngài vào vực thẳm của trầm cảm hay kiệt sức mới bắt đầu giật mình, hối hận và dâng những lời cầu nguyện muộn màng. Đừng đợi đến khi nhìn thấy cáo phó mới thốt lên "giá như", đừng đợi đến khi ngài rời đi mới nhận ra khoảng trống mênh mông ngài để lại. Hãy nâng đỡ các ngài ngay bây giờ, khi ngài còn đang đứng đó, có thể hơi cau có, có thể hơi mệt mỏi, nhưng vẫn đang cố gắng hết sức vì linh hồn của bạn. Hãy cầu nguyện cho các ngài ngay bây giờ, không phải bằng những lời kinh sáo rỗng, mà bằng sự hy sinh, bằng việc bớt đi một lời chỉ trích, thêm vào một lời động viên, bớt đi một cái nhìn soi mói, thêm vào một cái nhìn cảm thông. Hãy ở bên các ngài ngay bây giờ, không phải như những quan tòa xét xử, mà như những người con, người anh em, như Simon Cyrene vác đỡ thập giá, để các ngài biết rằng trên con đường chông gai của sứ vụ, các ngài không hề đơn độc.

Hãy nhìn vào đôi mắt của vị linh mục xứ mình vào sáng Chủ Nhật tới, hãy nhìn sâu hơn qua lớp kính cận, qua những nếp nhăn, bạn sẽ thấy gì? Một sự mệt mỏi được che giấu? Một nỗi lo âu thầm kín? Hay một ngọn lửa nhiệt huyết đang leo lét trước gió bão cuộc đời? Linh mục không phải là thiên thần, họ là con người được chọn giữa loài người, mang trong mình "kho tàng trong bình sành" dễ vỡ. Chính vì dễ vỡ nên cần được nâng niu, chính vì là con người nên cần được yêu thương và tha thứ. Chúng ta thường đòi hỏi linh mục phải thấu hiểu nỗi đau của mình, nhưng đã bao giờ chúng ta tự hỏi: Ai sẽ thấu hiểu nỗi đau của linh mục? Ai sẽ lau nước mắt cho ngài khi ngài khóc trong cô tịch? Ai sẽ lắng nghe ngài khi ngài cần một bờ vai? Câu trả lời không nằm ở đâu xa, mà nằm ở chính chúng ta, những người giáo dân. Chúng ta là gia đình của ngài, là niềm vui nhưng cũng là thánh giá của ngài. Đừng biến mình thành cây đinh đóng vào tay ngài, mà hãy là dòng nước mát xoa dịu vết thương của ngài.

Một lời cảm ơn chân thành, một nụ cười khích lệ, một sự cộng tác nhiệt thành không vụ lợi, hay đơn giản là sự im lặng tôn trọng trước những giới hạn của ngài, tất cả đều là những phương thuốc chữa lành vô giá. Hãy nhớ rằng, ma quỷ luôn tìm cách tấn công người chăn chiên để đàn chiên tan tác, và vũ khí mạnh nhất của chúng chính là sự dửng dưng và thói chỉ trích của giáo dân. Khi chúng ta buông lời cay nghiệt với linh mục, chúng ta đang tiếp tay cho bóng tối; ngược lại, khi chúng ta bao bọc linh mục bằng tình yêu và lời cầu nguyện, chúng ta đang xây dựng bức tường thành vững chắc bảo vệ Giáo Hội. Cuộc đời dâng hiến là một cuộc tử đạo mỗi ngày, không phải bằng gươm giáo, mà bằng sự từ bỏ ý riêng và chịu đựng những hiểu lầm. Xin hãy trân trọng "những cỗ máy hoàn hảo" đầy thương tích ấy, bởi vì một ngày nào đó, khi cỗ máy ấy ngừng hoạt động, khi tiếng chuông nhà thờ vang lên báo tin buồn, chúng ta sẽ nhận ra rằng, chúng ta không chỉ mất đi một linh mục, mà đã mất đi một người cha đã âm thầm gánh lấy phần nặng nề nhất của thập giá thay cho chúng ta, để chúng ta được nhẹ nhàng bước đi về phía ánh sáng. Hãy yêu thương họ, ngay bây giờ.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI PHẨM GIÁ CON NGƯỜI BỊ ĐÁNH ĐỔI BẰNG NHỮNG NÚT LIKE VÔ HỒN QUA HAI CÁI BẪY CỦA SẮC DỤC VÀ KIM TIỀN

Trong kỷ nguyên số, khi cái màn hình điện thoại trở thành lăng kính duy nhất để người ta nhìn ra thế giới, một bi kịch âm thầm nhưng tàn khốc đang diễn ra. Đó là sự lên ngôi của một thứ tôn giáo mới mang tên "SỰ CHÚ Ý". Để được tôn thờ trong ngôi đền Facebook ấy, con người ta – những tạo vật cao quý – đang bị cám dỗ tự biến mình thành những món hàng, được định giá bằng lượng tương tác ảo. Hai "bí quyết" tàn nhẫn nhất, thực dụng nhất và cũng là phổ biến nhất để đạt được đỉnh cao danh vọng ảo ảnh này, chính là việc bán rẻ thân xác và phô trương vật chất. Chúng ta hãy cùng mổ xẻ sự thật trần trụi này để thấy được sự nghèo nàn đến thảm hại của tâm hồn đằng sau những bức ảnh triệu like.

"Bạn phải là người có ngoại hình hấp dẫn... đăng những kiểu hình hở hang, thiếu vải." Lời khuyên này nghe sao mà chua chát, nhưng nó lại phản ánh một thực tế xã hội đau lòng. Thân xác con người, vốn là kiệt tác của Tạo Hóa, là Đền Thờ thiêng liêng cần được trân trọng và giữ gìn, nay bị hạ thấp xuống chỉ còn là một công cụ câu like, một mếng mồi ngon để thảy vào "bầy sói" đang đói khát những kích thích bản năng.

Khi một người quyết định "cởi" để nổi tiếng, họ đang chấp nhận một cuộc giao dịch bất bình đẳng. Họ bán đi sự bí ẩn, sự duyên dáng và lòng tự trọng để đổi lấy những cái nhìn hau háu, những bình luận cợt nhả và những cái like đầy toan tính dục vọng. Sự thật phũ phàng là: "Lũ đàn ông... chỉ quan tâm tới mông ngực". Những cái like ấy không xuất phát từ sự ngưỡng mộ trí tuệ, không phải là sự rung động trước một tâm hồn đẹp, mà chỉ là phản xạ có điều kiện của bản năng gốc.

Người đăng hình tưởng mình là "nữ hoàng" được cung phụng, nhưng thực chất, họ đang trở thành nô lệ cho ánh nhìn của người khác. Họ phải hở nhiều hơn, táo bạo hơn mỗi ngày vì đám đông mau chán và luôn đòi hỏi những liều thuốc kích thích mạnh hơn. Giá trị của người phụ nữ bị thu hẹp lại chỉ bằng số đo ba vòng và độ ngắn của chiếc váy. Đó là một sự hủy hoại nhân phẩm nhân danh sự "tự do" và "hiện đại". Những cái like ấy, suy cho cùng, chỉ là bọt bèo trôi nổi trên dòng sông đục ngầu của dục vọng, nó không làm cho con người ta sang trọng hơn, mà chỉ làm cho linh hồn thêm trầy xước và rẻ rúng.

Nếu sắc dục là cái bẫy thứ nhất, thì vật chất là cái bẫy thứ hai: "Bạn phải là người giàu có... khoe nhà, khoe xe, khoe đi du lịch, bữa ăn sang chảnh". Facebook trở thành một sàn diễn phù hoa, nơi người ta thi nhau đeo lên mình những chiếc mặt nạ dát vàng.

Tại sao những hình ảnh khoe của lại hút like? Bởi vì nó đánh trúng vào "cái huyệt" yếu nhất của con người: Lòng Tham và Sự Đố Kỵ. Người xem bấm like vì họ thèm khát cuộc sống đó, hoặc họ bấm like để tâng bốc với hy vọng được "hưởng sái" chút hào quang. Người đăng hình thì say sưa trong cảm giác mình là trung tâm vũ trụ, là kẻ thành đạt đứng trên đỉnh cao. Nhưng hỡi ôi, có bao nhiêu phần trăm trong số đó là hạnh phúc thật sự? Hay đó chỉ là những khoảnh khắc dàn dựng công phu để che đậy một thực tại rỗng tuếch?

Sự nguy hiểm của việc "khoe của" nằm ở chỗ nó tạo ra một thước đo giá trị lệch lạc. Nó rỉ tai vào đầu giới trẻ rằng: "Bạn chỉ có giá trị khi bạn có nhiều tiền, đi xe sang, ở nhà lầu". Nó biến cuộc sống thành một cuộc chạy đua vô vọng để làm hài lòng những người dưng nước lã. Người giàu thật sự thường kín tiếng vì họ hiểu giá trị của sự an yên, còn kẻ thùng rỗng thì thường kêu to. Khi xây dựng hình ảnh trên nền tảng vật chất, bạn sẽ thu hút quanh mình những kẻ cơ hội, những người bạn "rượu thịt", những kẻ đến vì cái xe bạn đi chứ không phải vì con người bạn. Và khi chiếc xe ấy mất đi, hay khi gia sản khánh kiệt, những nút like ấy sẽ biến mất nhanh như cách chúng đến, để lại bạn trơ trọi giữa sự cô đơn tột cùng.

Những "bí quyết" để có nhiều like trên Facebook mà thế gian đang rỉ tai nhau thực chất là những liều thuốc độc bọc đường.

·      Dùng thân xác để câu like là bán rẻ linh hồn.

·      Dùng tiền bạc để câu like là nuôi dưỡng sự hư vinh.

Cả hai con đường này đều dẫn đến một ngõ cụt: Sự đánh mất chính mình. Hãy nhớ rằng, khi tấm màn nhung của sân khấu ảo khép lại, khi tắt màn hình điện thoại đi, bạn còn lại gì? Một thân xác đã bị đem ra làm trò vui cho thiên hạ? Một tâm hồn trống rỗng nấp sau đống đồ hiệu xa xỉ?

Giá trị đích thực của bạn không nằm ở số lượt like, tim hay share. Nó nằm ở sự trong sạch của lương tâm, ở tri thức bạn tích lũy, ở tình yêu thương bạn trao đi và ở nhân cách bạn xây dựng. Đừng để mình trở thành con rối trong tay đám đông hiếu kỳ. Hãy sống thật, sống sâu và sống xứng đáng với phẩm giá con người mà Thượng Đế đã ban tặng, bởi vì: "Được lời lãi cả thế gian mà mất linh hồn thì nào có ích gì?"

Lm. Anmai, CSsR


 

THÂN PHẬN NGƯỜI LINH MỤC TRONG MỘT THẾ GIỚI MÀ SỰ CẢM THÔNG ĐÃ NHƯỜNG CHỖ CHO NHỮNG PHÁN XÉT LẠNH LÙNG VÀ NHỮNG TIÊU CHUẨN KÉP TÀN NHẪN CỦA DƯ LUẬN

Có lẽ chưa bao giờ trong lịch sử của đức tin, chiếc áo dòng đen lại trở nên nặng nề đến thế trên đôi vai của những người được tuyển chọn, không phải vì sức nặng của vải vóc, mà vì sức nặng vô hình của hàng ngàn cặp mắt đang dõi theo, không phải để chiêm ngắm mầu nhiệm, mà để tìm kiếm những kẽ hở của nhân tính. Trong cái thế giới hiện đại ồn ào và đầy biến động này, nơi mà mọi giá trị đều bị đảo lộn và sự thiêng liêng bị giải thiêng một cách tàn bạo, ơn gọi linh mục đã lặng lẽ chuyển mình thành một hành trình đầy rẫy những rủi ro tâm lý.

Đó không còn đơn thuần là cuộc tử đạo nơi pháp trường với gươm giáo sáng loáng của bạo quyền, mà là cuộc tử đạo âm thầm, dai dẳng và rướm máu bởi những lưỡi dao vô hình của dư luận, nơi mà người mục tử bị đẩy vào một “cuộc chơi gian lận” kỳ quặc, một ván cờ mà ở đó, dù họ có đi nước cờ nào, kết cục dường như vẫn là sự thua thiệt đã được định sẵn ngay từ khi quân cờ chưa kịp nhấc lên. Xã hội hôm nay, với tất cả sự phức tạp và đa nghi của nó, đã vô tình hay hữu ý dệt nên một tấm lưới dày đặc những đòi hỏi mâu thuẫn, những tiêu chuẩn khắt khe đến mức phi lý, biến cuộc đời của một con người dâng hiến trở thành một chuỗi những nỗ lực tuyệt vọng để làm hài lòng một đám đông không bao giờ biết thỏa mãn.

Hãy thử một lần bước vào tâm hồn của người linh mục để cảm nhận cái lạnh lẽo của sự nghi kỵ đang bao trùm lên những mối tương quan con người cơ bản nhất. Tạo hóa sinh ra con người để sống cùng, sống với và sống vì người khác, nhưng với người linh mục, sự "cùng" và "với" ấy bỗng chốc trở thành bãi mìn của những lời đàm tiếu. Khi bóng dáng chiếc áo chùng thâm xuất hiện bên cạnh một người phụ nữ, dù đó là sự đồng hành thiêng liêng để chữa lành một tâm hồn tan vỡ hay đơn thuần là một cuộc gặp gỡ xã giao, thì trong mắt người đời, sự trong sáng dường như bốc hơi, nhường chỗ cho những cái nhíu mày đầy ẩn ý, những câu hỏi bỏ ngỏ về sự khiết tịnh, nhưng thực chất là sự phóng chiếu những dục vọng tầm thường của chính người quan sát lên người tu hành. Người ta không còn tin vào tình bạn thiêng liêng, người ta đã đánh mất khả năng cảm nhận sự thanh khiết. Thế nhưng, bi kịch chưa dừng lại ở đó, bởi nếu ngài tìm đến sự chia sẻ với những người đàn ông, những người bạn cùng giới tính, thì con mắt thế gian với những ám ảnh về giới tính thời đại mới lại lập tức dán lên ngài những cái nhãn hiệu, những suy diễn lệch lạc, biến tình huynh đệ thành một điều gì đó mờ ám và cần phải đề phòng.

Nỗi đau còn sâu sắc hơn khi sự nghi kỵ lan đến cả những thiên thần nhỏ và những bậc cao niên, những đối tượng vốn dĩ cần được yêu thương và che chở nhất. Hãy nhìn xem, khi một linh mục đến gần trẻ em, noi gương Thầy Chí Thánh muốn ôm lấy sự ngây thơ vào lòng, thì thay vì nụ cười khích lệ, ngài bắt gặp những ánh mắt cảnh giác sắc lạnh của các bậc phụ huynh, những ánh mắt như những mũi kim châm chích, dò xét, đề phòng như thể ngài là một mối nguy hiểm tiềm tàng. Sự khủng hoảng niềm tin của thời đại đã cướp đi của người mục tử niềm vui được làm một người cha tinh thần trọn vẹn, buộc ngài phải thu mình lại, giữ một khoảng cách an toàn nhưng lạnh lẽo. Và rồi, khi ngài quay sang ngồi cạnh một bà cụ, hay cúi xuống nâng đỡ một cụ ông, những tưởng hành động kính lão ấy sẽ được trân trọng, nhưng đâu đó trong gió vẫn thoảng qua những lời xầm xì về sự thiên vị, về những toan tính vật chất, hay những lời mỉa mai cay độc. Không một mối quan hệ nào được để cho yên ổn, không một cử chỉ nào được nhìn nhận đúng với bản chất yêu thương của nó.

Người linh mục như đang đi trên một sợi dây thăng bằng mỏng manh vắt ngang qua vực thẳm của sự phán xét về thái độ sống. Xã hội đòi hỏi ngài phải là một vị thánh tách biệt, nhưng lại muốn ngài là một người bạn bình dân. Nếu ngài giữ khoảng cách để bảo vệ sự tôn nghiêm của chức thánh, để giữ mình khỏi bùn nhơ thế tục, thì người ta ném đá ngài là kẻ kiêu ngạo, là quan liêu, là kẻ đứng trên tháp ngà nhìn xuống nỗi đau nhân thế. Nhưng hỡi ôi, khi ngài xả thân, xóa bỏ rào cản, hòa mình vào cuộc sống thường nhật, cười nói như một người anh em, thì cũng chính đám đông ấy lại quay ngoắt lại, bĩu môi chê bai ngài là thiếu thận trọng, là suồng sã, là làm mất đi cái uy nghi cần thiết của đấng bậc, là "cá mè một lứa". Ngài bị kẹt giữa hai làn đạn, tiến thoái lưỡng nan. Sự phân thân đau đớn ấy còn thể hiện trong cách ngài phân chia thời gian – thứ tài sản quý giá nhất của đời người. Nếu ngài dành những giờ phút quý báu để lắng nghe người già, những pho sử sống của giáo xứ, thì bị giới trẻ và những người tân tiến chê là lỗi thời, là chậm chạp, là không nắm bắt được hơi thở của thời đại công nghệ. Ngược lại, nếu ngài dấn thân vào giới trẻ, đồng hành với những trăn trở của tuổi mới lớn, thì lại bị những người bảo thủ quy kết là lấy lòng, là mị dân, là chạy theo phong trào hời hợt. Dường như, trái tim người mục tử bị xé lẻ ra trăm mảnh, mà mảnh nào cũng bị chê là không đủ, không tròn.

Và rồi, bi kịch của ngôn từ lại tiếp nối bi kịch của hành động. Tòa giảng – nơi lẽ ra là ngai tòa của Chân Lý – lại trở thành ghế nóng của sự thẩm định tài năng diễn thuyết. Nếu ngài giảng dài, say sưa với Lời Chúa, cố gắng bẻ nhỏ tấm bánh mầu nhiệm cho mọi người cùng hiểu, thì phía dưới bắt đầu xôn xao, những cái nhìn đồng hồ lộ liễu, những lời phàn nàn về sự lê thê, dài dòng. Nhưng nếu ngài giảng ngắn, cô đọng, súc tích, thì lại bị đánh giá là hời hợt, là chuẩn bị sơ sài, là lười biếng suy tư, là "làm cho xong chuyện". Cái khó của người làm dâu trăm họ còn nằm ở âm sắc và thái độ của lời rao giảng. Nếu ngài dùng giọng ngôn sứ mạnh mẽ, đanh thép để cảnh tỉnh những sai trái, để vực dậy những lương tâm đang ngủ mê, thì bị quy kết là quát nạt, là hung dữ, là thiếu lòng xót thương của người cha. Còn nếu ngài chọn lối nói nhỏ nhẹ, thủ thỉ, mang tính khích lệ và an ủi, thì lại bị chê là yếu đuối, là nhu nhược, là không dám đương đầu với sự thật, là ru ngủ cộng đoàn. Lời Chúa qua miệng ngài dường như luôn bị méo mó bởi cái màng lọc định kiến của người nghe.

Chưa hết, cuộc sống vật chất của người linh mục cũng bị đặt dưới kính hiển vi soi mói từng li từng tí, tạo nên một sự giằng xé nội tâm dai dẳng. Trong một xã hội vận hành bằng tốc độ và hiệu quả, người linh mục cần phương tiện để phục vụ. Nhưng nếu ngài có một chiếc xe tốt để đi làm mục vụ cho an toàn, có một chiếc điện thoại thông minh để điều hành công việc giáo xứ, thì lập tức bị gắn mác là ham của cải, là hưởng thụ, là đi ngược lại tinh thần khó nghèo, bị so sánh với những đại gia thế tục. Thế nhưng, nghịch lý thay, nếu ngài đi chiếc xe cà tàng, ăn mặc tuềnh toàng, không có phương tiện liên lạc hiện đại, thì thay vì được khen là sống nghèo, ngài lại bị chê trách là thiếu trách nhiệm mục vụ, là lề mề, là không biết cách tổ chức công việc, làm lỡ dở việc chung. Chuyện tiền bạc – vấn đề nhạy cảm nhất – lại càng là cái bẫy chết người. Khi ngài mở lời kêu gọi đóng góp để xây dựng nhà Chúa hay giúp đỡ người nghèo, thì bị nghi ngờ động cơ, bị cho là "vẽ chuyện", là tham lam. Nhưng nếu ngài im lặng, tự xoay sở, tránh nhắc đến tiền nong để giữ sự thanh thoát, thì lại bị cho là giữ kẽ, là tự mãn, là không biết tin tưởng vào giáo dân, hay thậm chí bị nghi ngờ có nguồn thu riêng mờ ám.

Ngay cả sự nhiệt thành tông đồ qua việc thăm viếng cũng không thoát khỏi lưỡi gươm của miệng lưỡi thế gian. Nếu ngài siêng năng đi thăm từng nhà, gõ cửa từng gia đình, muốn thấu hiểu hoàn cảnh con chiên, thì bị nói là rảnh rỗi, là tò mò, là xen vào chuyện riêng tư của người khác. Nhưng nếu ngài bận rộn với công việc bí tích tại nhà xứ, ít có thời gian đi lại, thì bị chê là vô cảm, là quan liêu, là "quan chức", là xa rời quần chúng. Và cuối cùng, thời gian – kẻ thù tàn nhẫn nhất – cũng không buông tha ngài. Khi còn trẻ, đầy nhiệt huyết và lý tưởng, ngài bị người ta nhìn bằng nửa con mắt: "chưa đủ kinh nghiệm", "ngựa non háu đá". Nhưng khi tóc đã bạc, lưng đã còng, kinh nghiệm đã đầy, thì người ta lại bảo: "đã đến lúc nên nghỉ", "lẩm cẩm rồi", "bảo thủ quá". Ở độ tuổi nào, người linh mục cũng cảm thấy mình như một kẻ đứng bên lề của sự thừa nhận.

Tất cả những nghịch lý chồng chất ấy vẽ nên một bức tranh xám xịt về thân phận người linh mục hôm nay. Nó cho thấy một sự thật đau lòng: xã hội không đi tìm một người mục tử để dẫn dắt, mà đi tìm một hình mẫu hoàn hảo không tưởng để tôn thờ, và khi hình mẫu ấy không đáp ứng được những đòi hỏi mâu thuẫn của họ, họ sẵn sàng đạp đổ không thương tiếc. Người linh mục sống giữa cộng đoàn nhưng lại cô đơn tột cùng, vì không ai thực sự cho phép ngài được là một con người với đầy đủ những giới hạn. Ngài phải sống như một siêu nhân không có cảm xúc, không có nhu cầu, và không được phép sai lầm. Nhưng, chính trong cái tận cùng của sự phi lý và cô độc ấy, vẻ đẹp của ơn gọi dâng hiến mới thực sự bừng sáng một cách lạ lùng. Bởi vì, khi bị tước đi mọi điểm tựa trần gian, khi bị hiểu lầm và phán xét tứ phía, người linh mục không còn nơi nào để bám víu ngoài Thập Giá Đức Kitô.

Chính sự mâu thuẫn của thế gian đã đẩy ngài vào sâu hơn trong vòng tay của Thiên Chúa. Ngài trở nên đồng hình đồng dạng với Thầy mình – Đấng đã từng bị người đời tung hô là Vua rồi lại đóng đinh là tội đồ, Đấng đã làm mọi sự tốt đẹp nhưng vẫn bị cáo gian. Cuộc đời đầy rủi ro và thua thiệt của người linh mục hôm nay, xét cho cùng, chính là một bài ca bi tráng nhưng hào hùng về tình yêu: Tình yêu dám chấp nhận bị tổn thương, dám chấp nhận bị hiểu lầm, dám chấp nhận thua cuộc trong mắt người đời, để thắng được một linh hồn về cho Thiên Chúa. Đó là sự "thua cuộc" vĩ đại nhất, là cái giá của tình yêu đi đến cùng, là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy rằng, giữa một thế giới đầy toan tính và nghi kỵ, vẫn còn đó những con người dám sống khờ dại vì Tin Mừng, dám đứng mũi chịu sào để làm chiếc cầu nối mong manh giữa đất và trời, dù cho chiếc cầu ấy có bị người đời chà đạp mỗi ngày.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHÉN ĐẮNG VÀ HỒNG ÂN

Giữa thế gian đầy biến động, xoay vần

Làm linh mục là dấn thân vào "rủi ro" nghiệt ngã

Chẳng phải bởi gươm đao hay bách hại phương xa

Mà bởi dư luận, bởi miệng đời đầy khắt khe, xa lạ.

Một "cuộc chơi" dường như đã định sẵn phần thua

Khi xã hội đặt ra muôn vàn đòi hỏi nghịch lý

Người mục tử đứng giữa dòng đời đầy ẩn ý

Mỗi bước chân đi đều dưới ánh mắt dò xét, hoài nghi.

Nếu đồng hành cùng phụ nữ, họ nghi ngờ lòng khiết tịnh

Đi cạnh đàn ông, lại bị dán nhãn, mỉa mai

Gần gũi trẻ thơ, ánh mắt cảnh giác đổ dồn vai

Bên người già yếu, cũng không tránh khỏi lời xầm xì, thêu dệt.

Giữ khoảng cách, họ bảo ngài kiêu ngạo, xa cách

Gần gũi chiên lạc, lại trách thiếu thận trọng, nghiêm trang

Dành giờ cho người già, bị chê lỗi thời, muộn màng

Quan tâm giới trẻ, lại nói là mưu cầu danh tiếng, lấy lòng.

Lời giảng dài, giáo dân phàn nàn, mệt mỏi

Giảng quá ngắn, họ cho là hời hợt, chẳng chuyên tâm

Nói mạnh mẽ, bị chê quát nạt, lỗi đạo từ tâm

Nói nhẹ nhàng, lại bảo yếu đuối, chẳng uy quyền, sức sống.

Có phương tiện đi lại, bị xem là ham mê của cải

Thiếu thốn phương tiện, lại trách thiếu trách nhiệm mục vụ xa gần

Thăm viếng giáo dân, bị coi là xen vào chuyện tư nhân

Sống lặng lẽ, lại bị chê vô cảm, bỏ mặc bầy chiên, lạnh lùng.

Ôi, thân phận người linh mục – người mang "bình sành" mong manh

Chứa đựng kho tàng ân sủng vô giá của

Trời cao Giữa những mâu thuẫn, giữa những cơn sóng gào

Vẫn phải đứng vững làm nhịp cầu nối kết tình thương.

Lạy Chúa, xin thương gìn giữ những mục tử Ngài chọn

Trong thế giới hôm nay đầy cạm bẫy dư luận vây bủa

Xin ban ơn can trường, niềm tín thác đong đầy

Để dẫu thế gian có khắt khe, ngài vẫn trọn đời vì yêu mà dấn bước.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÃY THỬ MỘT LẦN BƯỚC VÀO TÂM HỒN CỦA NGƯỜI LINH MỤC ĐỂ CẢM NHẬN CÁI LẠNH LẼO CỦA SỰ NGHI KỴ ĐANG BAO TRÙM LÊN NHỮNG MỐI TƯƠNG QUAN CON NGƯỜI CƠ BẢN NHẤT VÀ LẮNG NGHE TIẾNG THỞ DÀI GIỮA ĐÊM TRƯỜNG CÔ TỊCH CỦA MỘT KIẾP NGƯỜI DÂNG HIẾN

Có bao giờ, giữa những ồn ào náo nhiệt của những ngày lễ trọng, giữa tiếng vỗ tay vang dội sau một bài giảng hay, hay giữa những lẵng hoa tươi thắm chúc mừng ngày thụ phong, người ta chợt dừng lại để tự hỏi xem điều gì đang thực sự diễn ra đằng sau nụ cười hiền hậu và tấm áo chùng thâm ấy không? Có lẽ là không, hoặc rất ít. Bởi lẽ, trong tâm thức của đám đông, linh mục thường được mặc định là những con người siêu thoát, những kẻ đã "chết cho thế gian", những người không còn biết buồn, biết đau, hay biết thèm khát một chút hơi ấm của tình người. Nhưng hãy thử một lần, chỉ một lần thôi, cởi bỏ cái nhìn thần thánh hóa ấy, cởi bỏ cả những định kiến khắt khe của lề luật, để bước vào tâm hồn của người mục tử, bạn sẽ thấy một khoảng trống hun hút, một cái lạnh lẽo thấu xương không phải đến từ thời tiết, mà đến từ chính sự nghi kỵ đang len lỏi và tàn phá những mối tương quan nhân bản cơ bản nhất. Đó là một bi kịch thầm lặng, một cuộc tử đạo không đổ máu nhưng rướm lệ trong tim, nơi mà sự chân thành bị đem ra cân đo đong đếm dưới lăng kính của sự ngờ vực.

Cuộc sống hiện đại với những biến động khôn lường của các giá trị đạo đức, cộng với những vấp ngã của một số ít người trong hàng ngũ giáo sĩ, đã vô tình dựng lên một bức tường vô hình nhưng kiên cố ngăn cách linh mục với đàn chiên, và đau đớn hơn, ngăn cách linh mục với chính tư cách là một con người bình thường. Sự nghi kỵ như một màn sương mù dày đặc, bao phủ lên mọi cử chỉ, mọi lời nói, mọi ánh mắt. Ngày xưa, hình ảnh vị cha xứ già xoa đầu một đứa trẻ là biểu tượng của sự chúc lành, của tình phụ tử thiêng liêng; ngày nay, cử chỉ ấy có thể bị rùng mình né tránh, bị soi mói dưới ánh mắt dè chừng của những bậc phụ huynh ám ảnh bởi những tin tức tiêu cực trên truyền thông. Cái rùng mình ấy, cái ánh mắt lảng tránh ấy, chính là lưỡi dao sắc bén cứa vào trái tim người mục tử. Anh em linh mục chúng tôi, những người đàn ông mang trong mình trái tim bằng thịt chứ không phải bằng đá, bỗng chốc trở thành những kẻ xa lạ ngay trong chính ngôi nhà của mình, trở thành đối tượng cần phải "đề phòng" hơn là những người cha cần được sẻ chia.

Sự nghi kỵ ấy đã làm biến dạng những mối tương quan con người đẹp đẽ nhất. Tình bạn, thứ tình cảm cao quý và cần thiết cho sự cân bằng tâm lý, bỗng trở nên xa xỉ và đầy rẫy nguy cơ đối với một linh mục. Nếu một linh mục thân thiết với một gia đình nào đó, người ta xì xào về sự thiên vị. Nếu ngài có một người bạn tâm giao là nữ giới, dù chỉ là những cuộc trò chuyện trong sáng về đức tin hay văn học, người ta lập tức thêu dệt nên những câu chuyện tình ái đầy trần tục. Thế giới dường như không còn tin vào sự tồn tại của những tình bạn thanh khiết, không vụ lợi. Họ áp đặt cái nhìn đầy dục vọng và toan tính của thế gian lên đời sống dâng hiến, khiến cho người linh mục buộc phải thu mình lại. Để bảo vệ danh dự của Giáo hội, và cũng để bảo vệ chính mình khỏi những mũi dùi dư luận, nhiều linh mục chọn cách sống cô lập. Chúng tôi xây dựng những "lô cốt" phòng thủ, không dám cười quá tươi, không dám nhìn quá lâu, không dám ngồi quá gần. Chúng tôi trở thành những "quan chức tôn giáo" lạnh lùng, chỉ xuất hiện khi có việc, ban phát các bí tích như một cái máy, rồi vội vã rút lui vào vỏ ốc của mình. Nhưng cái giá phải trả cho sự an toàn ấy là sự cô đơn khủng khiếp, là sự chết dần chết mòn của cảm xúc, là sự nghèo nàn trong đời sống tình cảm nhân văn.

Có ai hiểu được cảm giác của một người đàn ông trở về phòng sau một ngày dài phục vụ, đối diện với bốn bức tường câm lặng, muốn cầm điện thoại lên gọi cho một ai đó để trút bầu tâm sự, nhưng rồi lại đặt xuống vì sợ làm phiền, sợ bị hiểu lầm, sợ ngày mai câu chuyện của mình sẽ trở thành đề tài bàn tán trên bàn tiệc của giáo dân? Sự nghi kỵ đã tước đoạt đi quyền được yếu đuối của người linh mục. Chúng tôi được kỳ vọng phải luôn mạnh mẽ, luôn thánh thiện, luôn là chỗ dựa cho người khác, nhưng khi chính chúng tôi chông chênh, ai sẽ là người dám dang tay ra đỡ mà không sợ bị dị nghị? Cái lạnh lẽo nhất không phải là sự cô đơn vật lý, mà là sự cô đơn hiện sinh giữa đám đông. Được bao quanh bởi hàng ngàn người tung hô, nhưng không tìm được một ánh mắt thấu hiểu trọn vẹn. Người ta kính trọng "chiếc áo" linh mục, kính trọng "chức thánh", nhưng mấy ai quan tâm đến "con người" linh mục đang oằn mình gánh vác chiếc áo ấy? Sự nghi kỵ khiến người ta chỉ nhìn thấy "chức năng" của linh mục chứ không thấy "nhân vị" của ngài. Và khi mối tương quan giữa người với người bị giản lược thành mối tương quan chức năng, thì sự lạnh lẽo là điều tất yếu.

Thâm thúy hơn, sự nghi kỵ này không chỉ đến từ giáo dân, mà đau đớn thay, đôi khi còn đến từ chính anh em trong hàng ngũ, và từ chính bản thân người linh mục đối với chính mình. Trong một thế giới mà sự sa ngã được loan truyền nhanh hơn tin mừng, chúng tôi cũng bắt đầu nhìn nhau bằng ánh mắt dò xét. Một người anh em có xe mới, một người anh em hay đi vắng, một người anh em có mối quan hệ rộng... tất cả đều có thể trở thành dấu hỏi. Sự hiệp thông huynh đệ linh mục, vốn là nền tảng sức mạnh của đời sống dâng hiến, đang bị sự nghi kỵ bào mòn. Chúng tôi ngại chia sẻ những khó khăn nội tâm, ngại thú nhận những cám dỗ, vì sợ bị đánh giá, sợ bị báo cáo, sợ bị coi là "có vấn đề". Và khi không thể chia sẻ với ai, nỗi đau ấy nén chặt vào trong, ung mủ và có thể bùng phát thành những bi kịch. Tệ hơn nữa, sự nghi kỵ của xã hội dội ngược lại, khiến người linh mục đôi khi nghi ngờ chính ơn gọi của mình. "Liệu mình có thực sự trong sạch như mình nghĩ không?", "Liệu cử chỉ quan tâm của mình có thực sự vô tư không?". Sự tra vấn lương tâm là cần thiết, nhưng khi nó biến thành sự hoài nghi bệnh hoạn về bản thân do áp lực ngoại tại, nó sẽ giết chết sự tự do nội tâm – điều kiện tiên quyết để yêu thương.

Hãy tưởng tượng một bữa cơm chiều của vị linh mục già. Mâm cơm đạm bạc, tiếng tivi nói những chuyện xa xôi, và tiếng gió rít qua khe cửa. Ngài nhớ về những ngày xưa cũ, khi tình người còn mộc mạc, khi người ta đến với cha xứ bằng củ khoai, bắp ngô và tấm lòng son sắt, không toan tính, không soi mói. Còn bây giờ, mỗi món quà nhận được đôi khi cũng đi kèm với một sự dè dặt: "Nhận rồi người ta có nhờ vả gì không? Nhận rồi người ta có nói mình tham lam không?". Sự nghi kỵ đã làm vẩn đục sự trong sáng của việc cho và nhận. Nó biến ân sủng thành sự trao đổi, biến lòng biết ơn thành gánh nặng công nợ. Người linh mục sống giữa thế gian nhưng bị buộc phải tách biệt khỏi thế gian theo một cách tàn nhẫn nhất: tách biệt khỏi sự tin cậy. Chúa Giêsu đã từng ăn uống với người thu thuế và tội lỗi, Ngài đã để cho người phụ nữ tội lỗi rửa chân bằng nước mắt. Nếu Chúa Giêsu sống ở thời đại này, trong bối cảnh văn hóa đầy rẫy sự nghi kỵ này, liệu Ngài có bị lên án, bị quay phim chụp hình và tung lên mạng xã hội với những dòng tít giật gân? Chắc chắn là có. Và người linh mục, môn đệ của Ngài, đang phải nếm trải chén đắng ấy, chén đắng của sự bị hiểu lầm ngay cả khi làm việc thiện.

Sâu sắc hơn, ta cần nhận ra rằng sự nghi kỵ này là tấm gương phản chiếu sự khủng hoảng niềm tin của cả một thời đại. Con người ngày nay mất niềm tin vào nhau, mất niềm tin vào thể chế, và cuối cùng là mất niềm tin vào sự thánh thiêng. Khi người ta không còn tin rằng có những con người dám hy sinh hạnh phúc cá nhân để phục vụ người khác một cách vô vị lợi, họ buộc phải tìm một động cơ "đen tối" nào đó để giải thích cho đời sống linh mục. Họ không tin anh độc thân vì Nước Trời, họ nghi ngờ anh có vấn đề sinh lý hoặc có người tình bí mật. Họ không tin anh sống nghèo khó, họ nghi ngờ anh tẩu tán tài sản. Cái nhìn ấy phản ánh sự nghèo nàn trong tâm hồn của người quan sát hơn là thực tế đời sống của người được quan sát. Nhưng người gánh chịu hậu quả trực tiếp lại là các linh mục. Chúng tôi trở thành nạn nhân của một chủ nghĩa thế tục hóa, nơi mà mọi giá trị siêu nhiên đều bị giải thiêng và bị kéo xuống bùn nhơ của những toan tính trần tục.

Bước vào tâm hồn linh mục những ngày này, bạn sẽ thấy một cuộc chiến đấu khốc liệt để giữ gìn ngọn lửa yêu thương không bị dập tắt bởi cơn gió lạnh của sự nghi kỵ. Làm sao để vẫn yêu thương những người đang nhìn mình bằng ánh mắt dò xét? Làm sao để vẫn mở lòng khi biết rằng sự mở lòng ấy có thể bị lợi dụng để tấn công mình? Đó là mầu nhiệm của Thập Giá. Chúa Giêsu trên Thập Giá đã bị lột trần, bị sỉ nhục, bị nghi ngờ là kẻ lừa đảo, nhưng Ngài vẫn yêu thương và tha thứ. Người linh mục hôm nay cũng đang bị "lột trần" theo nghĩa bóng, bị tước đi lớp vỏ bọc kính trọng của xã hội xưa kia, để đứng trần trụi trước nhân gian với tư cách là một con người yếu đuối, đầy khiếm khuyết nhưng vẫn khao khát vươn lên sự thánh thiện. Có lẽ, chính trong sự lạnh lẽo cùng cực của sự nghi kỵ này, người linh mục mới thực sự chạm đến cốt lõi của ơn gọi: yêu thương mà không cần được đáp lại, hiến thân mà không cần được ghi nhận, và trung tín ngay cả khi bị cả thế giới quay lưng.

Tuy nhiên, sự chịu đựng ấy không có nghĩa là chúng tôi không đau đớn. Nỗi đau ấy âm ỉ, gặm nhấm tâm hồn, tạo nên những vết sẹo không bao giờ lành. Có những đêm thức trắng, nhìn lên Thánh Giá, người linh mục tự hỏi: "Lạy Chúa, con phải sống sao cho vừa lòng người? Con phải giữ khoảng cách bao xa là đủ? Con phải nói thế nào để không bị xuyên tạc?". Những câu hỏi ấy rơi vào thinh không, và câu trả lời duy nhất vọng lại là sự im lặng của Thiên Chúa. Sự im lặng mời gọi người mục tử đi sâu hơn vào mầu nhiệm Kenosis – sự tự hủy. Phải chăng, Chúa muốn dùng sự lạnh lẽo của tình người để sưởi ấm linh mục bằng chính tình yêu của Ngài? Phải chăng, khi mọi điểm tựa nhân loại sụp đổ vì sự nghi kỵ, người linh mục mới thực sự bám chặt vào Chúa là điểm tựa duy nhất? Nhưng lý thuyết thần học là vậy, còn thực tế, trái tim con người vẫn khao khát một cái bắt tay ấm áp, một ánh nhìn tin tưởng, một lời nói chân thành không rào đón. Chúng tôi thèm khát được làm "người" trước khi làm "thánh".

Hãy nhìn vào những linh mục trẻ, những người đầy nhiệt huyết bước vào đời dâng hiến. Họ mang trong mình bầu nhiệt huyết muốn thay đổi thế giới, muốn đến với người nghèo, muốn đồng hành với giới trẻ. Nhưng rồi, gáo nước lạnh của sự nghi kỵ dội xuống. Những quy tắc bất thành văn, những lời cảnh báo của các đấng bề trên, những ánh mắt soi mói của giáo dân đã biến họ thành những con người dè dặt, sợ hãi. Họ học cách "giữ mình" đến mức cực đoan, và vô tình đánh mất sự hồn nhiên của Tin Mừng. Họ trở nên già nua trước tuổi, khép kín và xa cách. Đó là một sự lãng phí to lớn cho Giáo hội và cho nhân loại. Bởi lẽ, Tin Mừng cần được loan báo bằng sự hăng say và dấn thân, chứ không phải bằng sự co cụm và phòng thủ. Khi sự nghi kỵ lên ngôi, sự truyền giáo bị ngưng trệ, vì không ai tin vào sứ giả của một tin mừng yêu thương nếu sứ giả ấy luôn tỏ ra xa cách và đầy bí ẩn.

Cuối cùng, bài suy niệm này không phải là một lời than van hay trách móc, mà là một tiếng kêu cứu thầm lặng từ vực thẳm của những tâm hồn đang khao khát sự cảm thông. Chúng tôi, những linh mục, không xin đặc quyền, không xin sự sùng bái mù quáng. Chúng tôi chỉ xin một điều giản dị: xin hãy nhìn chúng tôi như những con người. Hãy cho phép chúng tôi được có bạn bè, được có những phút giây yếu lòng, được có những sai lầm và được sửa sai. Đừng dùng sự nghi kỵ để giết chết những mầm mống yêu thương còn sót lại trong thế giới khô cằn này. Hãy sưởi ấm trái tim người mục tử bằng sự tin tưởng, bởi vì chỉ khi trái tim người mục tử được sưởi ấm, họ mới có thể mang ngọn lửa ấy đi sưởi ấm cho nhân gian. Đừng để chiếc áo dòng trở thành tấm khăn liệm chôn vùi tình người. Đừng để ngôi nhà xứ trở thành ốc đảo cô đơn giữa sa mạc người đông đúc. Hãy bước qua định kiến, bước qua những tin đồn, để chạm vào trái tim nhau bằng sự chân thành nguyên thủy nhất. Bởi vì, suy cho cùng, trước khi là linh mục, trước khi là giáo dân, chúng ta đều là con người, là anh em của nhau trong cùng một phận người mong manh và khao khát tình yêu. Xin hãy trả lại cho chúng tôi sự hồn nhiên để yêu thương, và xin hãy nhận lấy từ chúng tôi một trái tim trần trụi, không che đậy, dẫu có nhiều vết sẹo nhưng vẫn đập nhịp đập của Đức Kitô – Đấng đã yêu thương và bị nghi kỵ cho đến chết trên Thập Giá.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

NỖI CÔ ĐƠN TẬN CÙNG CỦA NGƯỜI MỤC TỬ TRÊN SỢI DÂY THĂNG BẰNG MỎNG MANH VẮT NGANG QUA VỰC THẲM CỦA SỰ PHÁN XÉT VÀ NHỮNG NGHỊCH LÝ ĐỚN ĐAU TRONG TÂM KHẢM CỦA MỘT KIẾP NGƯỜI ĐÃ TRÓT MANG LẤY THẬP GIÁ CỦA TÌNH YÊU GIỮA CHỐN BỤI TRẦN AI OÁN

Trong cái tĩnh lặng đến rợn người của những đêm khuya khoắt, khi tiếng chuông giáo đường đã tắt lịm từ lâu và những ngọn đèn trong thành phố cũng bắt đầu lụi tàn, có một bóng hình vẫn còn thức, đối diện với chính mình và đối diện với Đấng Vô Hình. Đó là lúc người mục tử thấm thía nhất cái vị mặn chát của thân phận mình, một thân phận mà người đời thường nhìn vào với ánh mắt ngưỡng mộ xen lẫn dò xét, nhưng mấy ai thấu hiểu được cái vực thẳm hun hút đang nằm ngay dưới chân ngài. Cuộc đời của người linh mục, xét cho cùng, chẳng khác nào một cuộc hành trình đơn độc trên một sợi dây thăng bằng mỏng manh, vắt ngang qua vực thẳm của sự phán xét về thái độ sống. Sợi dây ấy không được dệt bằng lụa là gấm vóc, mà được bện lại bằng chính những kỳ vọng, những định kiến và cả những mâu thuẫn khốc liệt của nhân thế. Mỗi bước đi là một lần đánh cược, mỗi hơi thở là một sự dè dặt, bởi lẽ gió từ bốn phương tám hướng của dư luận xã hội lúc nào cũng chực chờ để xô ngài ngã nhào xuống đáy sâu của sự thị phi.

Xã hội và cộng đoàn giáo dân, với tất cả lòng sùng kính lẫn sự khắt khe cố hữu, luôn đặt lên vai người mục tử một gánh nặng kép đầy nghịch lý. Họ đòi hỏi ngài phải là một vị thánh tách biệt, một "Alter Christus" (Chúa Kitô thứ hai) hoàn hảo không tì vết, thoát tục và thanh cao như khói trầm hương bay lên trước tòa Chúa. Nhưng trớ trêu thay, cũng chính xã hội ấy lại khao khát ngài phải là một người bạn bình dân, một con người xương thịt có thể chạm thấu, có thể ngồi xuống bên vệ đường để chia sẻ bát cơm manh áo. Hai đòi hỏi ấy, tựa như nước và lửa, tựa như ngày và đêm, cứ giằng xé tâm can người linh mục, buộc ngài phải sống trong một trạng thái phân thân đau đớn triền miên.

Nếu ngài chọn cách giữ khoảng cách, khoác lên mình tấm áo dòng chỉnh tề, khép kín trong khuôn viên nhà xứ để bảo vệ sự tôn nghiêm của chức thánh, để giữ mình cho khỏi vương chút bùn nhơ thế tục, thì lập tức, những tiếng xì xào bắt đầu nổi lên như sóng ngầm. Người ta ném đá ngài, không phải bằng gạch đá vô tri, mà bằng những ngôn từ sắc lẹm hơn cả dao mổ. Họ bảo ngài là kẻ kiêu ngạo, là quan liêu, là ông vua con trong vương quốc nhỏ bé của mình. Họ vẽ nên hình ảnh ngài như một kẻ đứng trên tháp ngà cao vút, lạnh lùng nhìn xuống nỗi đau nhân thế bằng ánh mắt dửng dưng vô cảm. Cái sự "tách biệt" để thánh hóa bản thân ấy bỗng chốc bị quy kết thành sự xa cách của quyền lực, sự lạnh lẽo của một trái tim không còn biết rung cảm trước nhịp đập của đời thường. Ngài muốn giữ cho chiếc áo dòng không lấm bụi, thì người đời lại chê chiếc áo ấy thiếu hơi ấm của con người.

Nhưng hỡi ôi, bi kịch đâu chỉ dừng lại ở đó. Khi ngài đau đáu vì những lời đàm tiếu ấy, khi ngài quyết định bước xuống khỏi "tháp ngà", xả thân, xóa bỏ rào cản để hòa mình vào cuộc sống thường nhật, thì một bi kịch khác lại mở màn. Khi ngài cười nói như một người anh em, khi ngài ngồi chung mâm, uống chung ly, vỗ vai thân tình với những người lao động, những kẻ bần hàn, hay thậm chí là những người tội lỗi để cảm hóa họ, thì cũng chính đám đông ấy, những con người vừa mới khao khát sự gần gũi ấy, lại quay ngoắt lại với một thái độ khinh khi đến ngỡ ngàng. Họ bĩu môi chê bai ngài là thiếu thận trọng, là suồng sã, là đánh mất đi cái thần thái uy nghi cần thiết của đấng bậc. Câu tục ngữ "cá mè một lứa" được họ ném vào mặt ngài như một gáo nước lạnh, dập tắt đi ngọn lửa nhiệt thành vừa mới nhen nhóm. Cái sự "hòa mình" ấy bị đánh đồng với sự dung tục, sự "bình dân" bị bóp méo thành sự tầm thường. Người ta muốn ngài gần gũi, nhưng khi ngài gần gũi, họ lại sợ ngài không còn đủ thiêng liêng để họ tôn thờ.

Ngài bị kẹt giữa hai làn đạn, tiến thoái lưỡng nan, đứng giữa ngã ba đường mà hướng nào cũng đầy rẫy chông gai. Làm thánh thì bị chê là xa lạ, làm người thì bị chê là phàm tục. Sự phân thân đau đớn ấy không chỉ diễn ra trong không gian giao tiếp, mà còn len lỏi vào từng ngóc ngách sâu kín nhất của đời sống, thể hiện rõ nét nhất trong cách ngài phân chia thời gian – thứ tài sản quý giá nhất và cũng là hữu hạn nhất của đời người. Một ngày chỉ có hai mươi bốn giờ, nhưng kỳ vọng của giáo xứ thì vô hạn như đại dương. Trái tim người mục tử, dù có rộng lớn đến đâu, cũng chỉ là một khối thịt biết đau, biết mệt, biết rỉ máu trước những vết cắt của thời gian và miệng lưỡi thế gian.

Nếu ngài dành những giờ phút quý báu, những buổi chiều tà yên tĩnh để ngồi lắng nghe người già, những pho sử sống của giáo xứ, những con người đã dành cả đời để xây dựng đức tin, thì ngài tìm thấy sự bình yên và khôn ngoan. Nhưng ngay lập tức, ngài bị giới trẻ và những người tự cho mình là tân tiến, là hiện đại chê bai là lỗi thời, là chậm chạp. Họ thì thầm rằng cha xứ "cổ hủ" quá, cha xứ không nắm bắt được hơi thở của thời đại công nghệ 4.0, cha xứ cứ mãi sống trong cái bóng của quá khứ vàng son mà quên mất rằng Giáo hội cần phải đổi mới. Sự trân trọng quá khứ bị gán mác là sự trì trệ, lòng hiếu kính với bậc cao niên bị coi là sự lạc hậu, kém năng động. Ngài ngồi nghe chuyện ngày xưa thì bị chê là không biết nhìn về tương lai.

Ngược lại, nếu vì sợ cái mác "lạc hậu" ấy mà ngài dấn thân vào giới trẻ, đồng hành với những trăn trở của tuổi mới lớn, tổ chức những buổi sinh hoạt ồn ào, những đêm nhạc sôi động, hay học cách sử dụng mạng xã hội để loan báo Tin Mừng, thì làn sóng chỉ trích lại ập đến từ phía bên kia. Những người bảo thủ, những người canh giữ những giá trị truyền thống nghiêm ngặt, sẽ quy kết ngài là lấy lòng, là mị dân, là chạy theo phong trào hời hợt bề ngoài mà bỏ quên chiều sâu nội tâm. Họ nhìn thấy ngài cầm chiếc đàn guitar, họ thấy ngài cười đùa với thiếu nhi, và họ lắc đầu ngán ngẩm, cho rằng ngài đang "thế tục hóa" chức thánh, đang biến nhà thờ thành sân khấu giải trí. Sự năng động bị coi là sự nông cạn, nỗ lực hội nhập bị coi là sự đánh mất căn tính.

Dường như, trái tim người mục tử bị xé lẻ ra trăm mảnh, mà mảnh nào cũng bị chê là không đủ, không tròn, không vẹn toàn. Một mảnh cho người già, một mảnh cho người trẻ, một mảnh cho người giàu để xin tiền xây dựng nhà Chúa, một mảnh cho người nghèo để thực thi bác ái, một mảnh cho người đạo đức, một mảnh cho kẻ khô khan... Cứ thế, ngài xẻ thịt mình ra để nuôi dưỡng đoàn chiên, nhưng hiếm khi nhận lại được sự thấu cảm trọn vẹn. Người đời thường chỉ nhìn thấy những gì ngài chưa làm được, chứ ít khi ghi nhận những gì ngài đã vắt kiệt sức để làm. Họ nhìn vào một khiếm khuyết nhỏ như nhìn vào một vết mực đen trên tờ giấy trắng, mà quên mất rằng tờ giấy ấy vẫn còn biết bao khoảng trắng tinh khôi của sự hy sinh thầm lặng.

Có những đêm, sau một ngày dài vật lộn với những khen chê, ngài trở về căn phòng vắng, đối diện với bốn bức tường lạnh lẽo. Đó là lúc sự cô đơn ập đến như một cơn thủy triều không thể ngăn cản. Sự cô đơn của người linh mục không phải là sự cô đơn của kẻ không có ai bên cạnh, mà là sự cô đơn của kẻ đứng giữa đám đông nhưng không thuộc về ai trọn vẹn. Ngài thuộc về mọi người, nhưng lại không có ai là "của riêng" để trút bỏ mọi gánh nặng lòng mình mà không sợ bị phán xét. Nếu ngài khóc, người ta sẽ bảo ngài yếu đuối. Nếu ngài than thở, người ta sẽ bảo ngài thiếu đức tin. Nếu ngài vui quá trớn, người ta bảo ngài thiếu trang nghiêm. Ngài phải đeo lên mình chiếc mặt nạ của sự bình thản, của sự vững chãi, để làm chỗ dựa cho người khác, trong khi chính tâm hồn ngài cũng đang chao đảo trên sợi dây thăng bằng ấy.

Cái vực thẳm dưới chân ngài không chỉ là sự phán xét của người đời, mà còn là sự cám dỗ của chính bản ngã. Khi bị chê bai là quan liêu, ngài dễ rơi vào mặc cảm tội lỗi hoặc sự tự vệ thái quá. Khi bị chê là suồng sã, ngài dễ co mình lại và trở nên cay nghiệt. Sự cân bằng trên sợi dây ấy không chỉ là kỹ năng sống, mà là một cuộc chiến thiêng liêng khốc liệt từng giây từng phút. Ngài phải học cách yêu thương những người ném đá mình, phải học cách mỉm cười với những kẻ vừa mới bĩu môi chê bai mình. Đó là một sự tử đạo không đổ máu, nhưng lại rút cạn sinh lực của tâm hồn.

Người linh mục, trong bản chất sâu xa nhất, đang đi lại con đường của chính Thầy mình – Đức Giêsu Kitô. Bởi lẽ, ngày xưa Chúa Giêsu cũng đã từng bị giằng xé giữa những làn đạn của dư luận như thế. Khi Ngài ăn chay cầu nguyện, người ta bảo Ngài bị quỷ ám. Khi Ngài ăn uống với người thu thuế và tội lỗi, người ta lại bảo Ngài là tay ăn nhậu, là bạn bè với phường tội lỗi. Chúa Giêsu đã không thể làm vừa lòng tất cả mọi người, thì người môn đệ của Ngài làm sao có thể thoát khỏi số phận ấy? Nhưng sự an ủi duy nhất, và cũng là điểm tựa duy nhất giúp người mục tử không ngã xuống vực thẳm, chính là ánh mắt của Thiên Chúa. Chỉ có Thiên Chúa mới thấu suốt được tâm can, mới nhìn thấy được giọt nước mắt chảy ngược vào trong, mới đếm được những nhịp đập thổn thức vì đoàn chiên.

Trên sợi dây thăng bằng ấy, người mục tử không đi bằng đôi chân của người phàm, mà đi bằng đôi chân của đức tin và lòng mến. Ngài chấp nhận bị hiểu lầm như một phần của hy tế thập giá. Ngài chấp nhận bị xé lẻ trái tim, để từng mảnh vỡ ấy trở thành tấm bánh bẻ ra cho nhân thế. Sự "tiến thoái lưỡng nan" ấy, nhìn dưới con mắt đức tin, lại chính là con đường nên thánh. Bởi vì khi bị kẹt giữa hai làn đạn, ngài không còn đường lùi, cũng không thể rẽ ngang, ngài chỉ còn một cách duy nhất: ngước mắt lên cao và bước tới. Sự chê bai của người đời trở thành liều thuốc đắng để chữa lành căn bệnh kiêu ngạo, sự đòi hỏi vô lý của đám đông trở thành cái đục đẽo gọt giũa ngài nên giống Đấng Ch chịu đóng đinh.

Vì thế, xin hãy nhìn người linh mục không phải như một siêu nhân, cũng không phải như một pho tượng thánh tô son trét phấn, mà như một con người đang nỗ lực phi thường để giữ thăng bằng giữa những cơn gió lốc của trần gian. Xin đừng vội ném đá khi ngài lỡ một nhịp chân, đừng vội bĩu môi khi ngài chới với. Bởi lẽ, ngài đang đi trên sợi dây ấy không phải cho riêng ngài, mà là đang gánh trên vai cả một phần trách nhiệm dẫn đưa linh hồn của chính những người đang phán xét ngài về bến bờ bình yên. Sự khắt khe của chúng ta có thể là nhát cắt làm đứt sợi dây, nhưng sự cảm thông và cầu nguyện của chúng ta sẽ là luồng gió nâng đỡ đôi cánh mỏi mệt ấy.

Cuộc đời người mục tử là một bài ca dang dở, với những nốt thăng của niềm vui thánh hiến và những nốt trầm của nỗi đau nhân thế. Ngài vẫn đi, dù chân có rướm máu, dù tim có nát tan, vì phía cuối sợi dây không phải là vinh quang trần thế, mà là vòng tay mở rộng của Đấng đã gọi ngài: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi". Và cho đến lúc ấy, ngài vẫn sẽ là kẻ lữ hành cô độc, bước đi giữa lằn ranh mỏng manh của thánh và phàm, của già và trẻ, của tôn nghiêm và bình dân, mang theo trái tim rỉ máu vì yêu thương nhưng luôn bị hiểu lầm, một trái tim Mục Tử.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHÚC TRƯỜNG CA DANG DỞ VÀ NIỀM CÔ ĐỘC VINH QUANG CỦA NGƯỜI MỤC TỬ TRÊN HÀNH TRÌNH BƯỚC ĐI GIỮA LẰN RANH MỎNG MANH CỦA THÁNH VÀ PHÀM NƠI BỤI TRO DƯƠNG THẾ

Trong cõi thinh lặng mênh mông của vũ trụ, nơi mà tiếng gọi của Đấng Tuyệt Đối vang vọng vào hư không để chạm đến những tâm hồn được tuyển chọn, cuộc đời của một người mục tử không bao giờ là một bản nhạc hoàn hảo với những cung bậc trọn vẹn, mà nó luôn là một bài ca dang dở, một khúc tấu chưa có hồi kết, nơi những nốt thăng của niềm vui thánh hiến quyện chặt lấy những nốt trầm bi ai của nỗi đau nhân thế. Đó là một hành trình mà khởi điểm là sự từ bỏ và đích đến là một sự hủy mình ra không, một sự kenosis trọn vẹn để trở nên đồng hình đồng dạng với Đấng đã chịu treo trên Thập giá. Người ta thường nhìn vào chiếc áo dòng đen hay phẩm phục lộng lẫy nơi cung thánh để ngưỡng vọng về một vị thế cao sang, nhưng mấy ai thấu hiểu được rằng, đằng sau lớp vải ấy là một thân xác phàm nhân đang run rẩy, là một trái tim đang rỉ máu vì những nhịp đập thổn thức cho một tình yêu quá lớn mà sức người thì quá đỗi mong manh. Người mục tử bước vào đời không phải như một vị vua ngự trên ngai vàng, mà như một kẻ lữ hành cô độc, mang trên vai gánh nặng của cả bầu trời đức tin và nỗi niềm của kiếp người bụi bặm, để rồi mỗi bước chân đi qua là một lần tự vấn, mỗi dấu giày in trên cát bụi là một lần xác tín lại lời xin vâng thuở ban đầu, dù cho lời xin vâng ấy giờ đây đã thấm đẫm vị mặn của nước mắt và vị chát của sự hiểu lầm.

Cuộc đời ấy, sâu xa thay, lại là một nghịch lý vĩ đại của Tin Mừng, nơi mà sức mạnh được thể hiện trong sự yếu đuối và vinh quang được dệt nên từ những mảnh vỡ của thương đau. Người mục tử sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian, một định mệnh nghiệt ngã nhưng cũng đầy kiêu hãnh. Ngài đứng đó, chênh vênh giữa hai bờ vực thẳm: một bên là Thiên Chúa thánh thiện tuyệt đối, vô hình và cao cả; một bên là con người tội lỗi, hữu hình và yếu đuối. Ngài là chiếc cầu nối, và định mệnh của mọi chiếc cầu là phải chịu để người ta chà đạp lên mà đi qua, để nối liền hai bờ bến. Có những chiều tà, khi ánh hoàng hôn buông xuống phủ tím cả không gian nhà xứ, người mục tử ngồi đó, đối diện với chính mình và đối diện với Chúa, ngài mới thấm thía hết cái lạnh lẽo của sự cô đơn bản thể. Đó không phải là nỗi cô đơn của kẻ không người thân thích, mà là nỗi cô đơn của kẻ đã dâng hiến trái tim mình cho muôn người nên chẳng thể giữ lại riêng cho một ai, và cũng chẳng ai có thể lấp đầy trọn vẹn trái tim ấy ngoài Thiên Chúa. Nhưng Thiên Chúa thì thinh lặng, một sự thinh lặng đáng sợ và thánh thiêng, buộc người mục tử phải căng mình ra mà lắng nghe, mà tin tưởng, mà phó thác ngay cả khi tâm hồn đang gào thét trong đêm tối của đức tin.

Người mục tử đi giữa lằn ranh mỏng manh của thánh và phàm, một lằn ranh sắc như dao cạo. Một phút trước, ngài nhân danh Thiên Chúa để tha thứ tội lỗi, đôi tay ngài chạm vào Bánh Thánh, miệng ngài thốt lên những lời hằng sống; nhưng chỉ một phút sau, khi cởi bỏ phẩm phục, ngài lại trở về là một con người với đầy đủ những hỉ nộ ái ố, những yếu đuối và cám dỗ như bao người khác. Sự giằng xé nội tâm ấy là một cuộc tử đạo không đổ máu nhưng dai dẳng và đau đớn khôn cùng. Ngài phải sống thánh thiện giữa một thế giới đầy tục lụy, phải giữ tâm hồn thanh khiết giữa những vũng bùn nhơ nhớp, phải mang bộ mặt của sự bình an trong khi lòng đang nổi bão tố. Và đau đớn thay, ngài phải làm cha, làm thầy, làm anh, làm bạn với đủ mọi hạng người, từ những cụ già lẩm cẩm đến những người trẻ ngông cuồng, từ những bậc trí thức cao ngạo đến những người bình dân chất phác. Mỗi người đòi hỏi ở ngài một cách ứng xử khác nhau, một sự thấu hiểu khác nhau, và khi ngài không thể đáp ứng trọn vẹn những kỳ vọng vô tận ấy, ngài trở thành bia đỡ đạn cho những lời chỉ trích, những ánh nhìn soi mói và những lời đàm tiếu nghiệt ngã.

Có những lúc, trái tim mục tử muốn vỡ vụn vì sự vô ơn. Ngài đã vắt kiệt sức mình để lo cho đoàn chiên, lo từ việc phần hồn đến việc phần xác, lo từng viên gạch xây nhà Chúa đến từng miếng cơm manh áo cho người nghèo. Nhưng đáp lại, đôi khi chỉ là sự lạnh nhạt, là sự đòi hỏi quá đáng, là những lời gièm pha sau lưng. Người ta dễ dàng thần thánh hóa ngài để rồi cũng dễ dàng quỷ hóa ngài chỉ vì một lỗi lầm nhỏ nhặt. Người ta quên mất rằng ngài cũng là con người, cũng biết đau, biết buồn, biết mệt mỏi và cũng cần được cảm thông. Nhưng người mục tử không được phép gục ngã, không được phép than van. Ngài phải nuốt nước mắt vào trong để nụ cười nở trên môi, phải giấu đi vết thương đang rỉ máu để đôi tay vẫn có thể nâng đỡ những kẻ khốn cùng. Đó là cái giá của tình yêu, cái giá của sự chọn lựa làm môn đệ Đấng chịu đóng đinh. Ngài hiểu rằng, con đường ngài đi không phải là thảm đỏ rải đầy hoa hồng, mà là con đường Canvê gập ghềnh sỏi đá, nơi mỗi bước đi đều để lại dấu tích của sự hy sinh.

Sâu sắc hơn nữa, bi kịch và cũng là vinh quang của người mục tử nằm ở chỗ ngài luôn là "người ở giữa". Ngài đứng giữa người già và người trẻ, cố gắng hòa giải sự xung đột giữa truyền thống và hiện đại, giữa cái cũ kỹ tôn nghiêm và cái mới mẻ phóng khoáng. Người già trách ngài sao quá dễ dãi, người trẻ trách ngài sao quá cổ hủ. Ngài đứng giữa bão tố của những luồng tư tưởng trái chiều, cố gắng giữ vững con thuyền đức tin không bị chao đảo. Ngài bị giằng xé, bị kéo căng về hai phía, và chính trong sự căng kéo ấy, trái tim ngài rãn ra, rộng hơn nhưng cũng đau hơn. Ngài phải học cách yêu thương những người ghét mình, học cách tha thứ cho những kẻ vu khống mình, và học cách mỉm cười khi lòng đang nát tan. Đó là bài học của Thập giá, bài học mà ngài phải ôn đi ôn lại suốt cả cuộc đời, không có ngày tốt nghiệp. Sự "hiểu lầm" là bạn đồng hành tri kỷ của ngài. Người đời hiểu lầm ngài vì họ nhìn ngài bằng đôi mắt trần tục, họ đo lường ngài bằng thước đo danh lợi, họ phán xét ngài bằng những định kiến hẹp hòi. Nhưng ngài chấp nhận sự hiểu lầm ấy như một phần tất yếu của ơn gọi, như Chúa Giêsu đã từng bị hiểu lầm, bị chối bỏ và bị giết chết bởi chính những người mà Ngài yêu thương.

Nhưng, nếu chỉ có nỗi đau và sự cô độc, thì ai dám dấn thân vào con đường chông gai này? Ẩn sâu trong những nốt trầm bi ai ấy là những nốt thăng vút cao của niềm vui thánh hiến, một niềm vui mà thế gian không thể ban tặng cũng không thể cướp mất. Đó là niềm vui được làm bạn tâm giao với Chúa Giêsu, được đụng chạm vào những mầu nhiệm thánh thiêng, được nhìn thấy những giọt nước mắt hối cải lăn trên má người tội lỗi, được chứng kiến sự bình an trở lại trong những gia đình tan vỡ. Đó là niềm hạnh phúc khi thấy một hạt giống đức tin nảy mầm, khi thấy một tâm hồn nguội lạnh bỗng bừng cháy lửa mến. Những khoảnh khắc ấy, dù ngắn ngủi, nhưng đủ sức mạnh để xua tan đi bao mệt mỏi, đủ để hàn gắn lại những vết thương lòng và tiếp thêm sức mạnh cho đôi chân tiếp tục bước đi. Người mục tử tìm thấy ý nghĩa cuộc đời mình không phải trong những tràng pháo tay hay những lời ca tụng, mà trong sự hiện diện âm thầm bên cạnh những mảnh đời bất hạnh, trong việc trở thành khí cụ bình an của Chúa.

Dẫu vậy, hành trình ấy vẫn là một "bài ca dang dở". Dang dở vì sức người có hạn mà cánh đồng truyền giáo thì bao la bát ngát. Dang dở vì có những dự định chưa thành, những ước mơ chưa trọn, những con chiên lạc chưa tìm về được. Dang dở vì chính bản thân ngài cũng đang trên đường hoàn thiện, đang phải chiến đấu mỗi ngày để chiến thắng con người cũ kỹ của mình. Ngài biết mình chỉ là "chiếc bình sành dễ vỡ" chứa đựng kho tàng vô giá, nên ngài luôn sống trong tâm tình khiêm hạ và cẩn trọng. Ngài không ảo tưởng về sức mạnh của mình, nhưng tin tưởng tuyệt đối vào ân sủng của Thiên Chúa. Ngài hiểu rằng mình chỉ là người gieo hạt, còn Thiên Chúa mới là Đấng làm cho mọc lên. Chính sự ý thức về sự "dang dở" ấy làm cho cuộc đời ngài trở nên đẹp đẽ, một vẻ đẹp khiêm nhu và chân thật, không tô vẽ, không màu mè.

Càng về cuối cuộc đời, khi bóng xế tà đã ngả dài trên con đường mục vụ, người mục tử càng cảm thấy mình nhỏ bé và cô độc hơn bao giờ hết. Những hào quang của tuổi trẻ đã phai nhạt, những sôi nổi của nhiệt huyết đã lắng xuống, chỉ còn lại đối diện với sự thật trần trụi của kiếp người. Nhưng chính trong sự cô tịch ấy, ngài lại nghe rõ hơn tiếng gọi của Đấng Tình Quân. Ngài nhìn lại chặng đường đã qua, thấy đầy rẫy những dấu chân lầm lỡ của mình đan xen với dấu chân yêu thương của Chúa. Ngài không hối tiếc vì đã dâng hiến tuổi xuân, không oán trách vì những bất công đã chịu, mà chỉ cảm thấy một lòng biết ơn sâu sắc. Biết ơn vì đã được chọn, biết ơn vì đã được tin tưởng, và biết ơn vì đã được yêu thương. Ngài vẫn tiếp tục đi, dù bước chân đã chậm, dù lưng đã còng, dù mắt đã mờ. Ngài đi không phải để tìm kiếm một chỗ đứng trong lịch sử, mà để tìm về cội nguồn của sự sống.

Và rồi, trong những giây phút thâm trầm nhất của sự suy tư, khi đối diện với lương tâm và Đấng Tối Cao, hình ảnh người mục tử hiện lên không phải như một vị thánh hoàn hảo không tì vết, mà như một chiến binh mang đầy thương tích sau trận chiến dài đằng đẵng với thế gian, với ma quỷ và với chính xác thịt mình. Những vết sẹo trong tâm hồn ngài chính là những tấm huy chương danh giá nhất, minh chứng cho một tình yêu đã dám hy sinh đến cùng. Ngài chấp nhận là kẻ bị lãng quên để Chúa được nhớ đến, chấp nhận nhỏ đi để Chúa được lớn lên. Ngài là hạt lúa mì chịu mục nát trong lòng đất để trổ sinh bông hạt, là ngọn nến chấp nhận tiêu hao chính mình để thắp lên ánh sáng cho đời. Sự hy sinh của ngài là một sự hy sinh thầm lặng, không kèn không trống, như dòng sông cứ âm thầm chảy ra biển lớn, mang theo phù sa bồi đắp cho những cánh đồng mà nó đi qua, dù chẳng ai nhớ đến tên con sông ấy.

Cuối cùng, điều gì còn lại sau tất cả những thăng trầm dâu bể ấy? Không phải là những nhà thờ to lớn ngài đã xây, không phải là những chức tước ngài đã mang, mà là tình yêu ngài đã trao đi và lòng trung thành ngài đã giữ trọn. Cuộc đời người mục tử là một bài ca dang dở, với những nốt thăng của niềm vui thánh hiến và những nốt trầm của nỗi đau nhân thế. Ngài vẫn đi, dù chân có rướm máu, dù tim có nát tan, vì phía cuối sợi dây không phải là vinh quang trần thế, mà là vòng tay mở rộng của Đấng đã gọi ngài: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi". Và cho đến lúc ấy, ngài vẫn sẽ là kẻ lữ hành cô độc, bước đi giữa lằn ranh mỏng manh của thánh và phàm, của già và trẻ, của tôn nghiêm và bình dân, mang theo trái tim rỉ máu vì yêu thương nhưng luôn bị hiểu lầm, một trái tim Mục Tử. Đó là trái tim không bao giờ khép lại, dù đã bao lần bị cứa nát, bởi vì đó là trái tim đã được tháp nhập vào Trái Tim bị đâm thâu của Đấng Cứu Thế, để nhịp đập của ngài hòa làm một với nhịp đập của Tình Yêu Cứu Độ, vang vọng mãi trong cõi thiên thu bất tận.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHÚC TRƯỜNG CA DANG DỞ VÀ NIỀM CÔ ĐỘC VINH QUANG CỦA NGƯỜI MỤC TỬ TRÊN HÀNH TRÌNH BƯỚC ĐI GIỮA LẰN RANH MỎNG MANH CỦA THÁNH VÀ PHÀM GIỮA CÕI NHÂN GIAN ĐẦY BI KỊCH VÀ HY VỌNG

Trong sự tĩnh lặng tuyệt đối của cõi lòng, nơi mà tiếng vọng của vĩnh cửu chạm vào sự mong manh của kiếp người, cuộc đời của một người mục tử không bao giờ là một bức tranh hoàn chỉnh với những gam màu tươi sáng đơn thuần, mà đó là một tác phẩm dang dở, một bản giao hưởng không có hồi kết, được viết nên bởi những nghịch lý vĩ đại nhất của đức tin và nhân tính. Khởi đi từ một lời mời gọi huyền nhiệm, người mục tử bước vào trần gian không phải như một vị thần thánh bất khả xâm phạm, mà như một con người trần trụi mang trong mình khát vọng vươn tới trời cao nhưng đôi chân vẫn còn lấm lem bùn đất. Đó là một hành trình hiện sinh đầy khắc khoải, nơi mà mỗi bước đi là một cuộc chiến đấu nội tâm khốc liệt giữa cái tôi nhỏ bé và Tình Yêu bao la, giữa sự yếu đuối của xác thịt và sức mạnh của ân sủng. Người ta thường nhìn thấy ánh hào quang của phẩm phục, thấy sự uy nghi nơi tòa giảng, nhưng mấy ai thấu cảm được những đêm dài thao thức, những giọt nước mắt chảy ngược vào trong và nỗi cô đơn bản thể gặm nhấm tâm hồn người được chọn. Cuộc đời ấy là một sự giằng xé liên hồi để trở nên "đồng hình đồng dạng" với Đấng chịu đóng đinh, một sự hủy mình ra không (kenosis) đau đớn nhưng đầy kiêu hãnh, để từ trong cái chết của cái tôi, sự sống của Thiên Chúa được trào tràn cho nhân thế.

Người mục tử sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian, một định mệnh vừa cao cả vừa nghiệt ngã. Ngài đứng đó, chênh vênh trên lằn ranh mỏng manh giữa thánh và phàm, như một chiếc cầu nối liền hai bờ bến: một bên là Thiên Chúa thánh thiện tuyệt đối, vô hình và thinh lặng; một bên là con người tội lỗi, hữu hình và ồn ào. Và định mệnh của mọi chiếc cầu là phải chấp nhận để người đời chà đạp lên mà đi qua, chịu sức nặng của đôi bên đè nén, để sự giao hòa được thiết lập. Chính ở vị trí trung gian ấy, người mục tử hứng chịu mọi luồng gió độc của thời đại. Ngài phải mang lấy khuôn mặt của Thiên Chúa trước con người, và mang lấy nỗi đau của con người dâng lên trước nhan Thiên Chúa. Sự căng kéo ấy làm trái tim ngài rãn ra, rớm máu, nhưng cũng chính nhờ đó mà dung tích của tình yêu được nới rộng đến vô cùng. Ngài phải sống thánh giữa một dòng đời đầy tục lụy, phải giữ tâm hồn thanh khiết giữa những vũng bùn nhơ nhớp, phải rao giảng về sự khó nghèo giữa một xã hội chạy theo vật chất, và phải nói về sự tha thứ khi chính bản thân mình đang bị tổn thương. Đó là một cuộc tử đạo không đổ máu, một sự hy sinh thầm lặng từng ngày, từng giờ, nơi mà không có tiếng vỗ tay tán thưởng, chỉ có ánh mắt thấu suốt của Đấng Tối Cao làm chứng nhân.

Bi kịch lớn nhất và cũng là vinh quang sâu thẳm nhất của người mục tử nằm ở hai chữ "hiểu lầm". Ngài mang trong mình trái tim của một người cha, nhưng lại bị phán xét như một kẻ cai trị; ngài mang tâm tình của một người bạn, nhưng lại bị nghi ngờ về động cơ; ngài muốn là người tôi tớ phục vụ, nhưng lại bị đòi hỏi như một ông chủ ban phát. Người già trách ngài sao quá đổi mới, làm mất đi tính trang nghiêm của truyền thống; người trẻ trách ngài sao quá cổ hủ, không bắt kịp nhịp thở của thời đại. Người giàu muốn ngài trọng vọng, người nghèo muốn ngài sẻ chia. Ngài bị giằng xé giữa trăm ngàn kỳ vọng mâu thuẫn, trở thành tấm bia đỡ đạn cho những uất ức, những bất mãn của cuộc đời. Có những lúc, ngài cảm thấy mình như một kẻ xa lạ trong chính nhà mình, cô độc giữa đám đông đang tung hô. Người đời dễ dàng thần thánh hóa ngài khi ngài làm họ vừa ý, nhưng cũng sẵn sàng quỷ hóa ngài chỉ vì một phút giây yếu đuối hay một quyết định không chiều lòng họ. Sự bạc bẽo của nhân thế là chén đắng mà ngài phải uống mỗi ngày, như Thầy mình xưa kia đã uống cạn chén đắng ở vườn Dầu. Nhưng chính trong sự hiểu lầm ấy, ngài học được bài học của sự im lặng thánh thiêng, bài học của việc chỉ tìm kiếm sự an ủi nơi Thiên Chúa chứ không phải nơi con người.

Sâu thẳm trong tâm hồn người mục tử là nỗi cô đơn không thể gọi tên. Đó không phải là nỗi cô đơn của kẻ không người thân thích, mà là nỗi cô đơn của kẻ đã dâng hiến trọn vẹn trái tim cho một Tình Yêu tuyệt đối nên không thể chia sẻ trọn vẹn với bất kỳ thụ tạo nào. Khi cánh cửa phòng khép lại sau một ngày dài mục vụ, khi tiếng ồn ào của giáo xứ lắng xuống, người mục tử đối diện với chính mình, với bốn bức tường lạnh lẽo và với Chúa. Có những đêm, sự thinh lặng của Chúa trở nên đáng sợ, như một màn đêm dày đặc bao phủ đức tin. Ngài khao khát một bờ vai để tựa, một bàn tay để nắm, một tiếng nói để sẻ chia những gánh nặng trần ai, nhưng ngài đã chọn con đường độc thân, con đường của sự hiến dâng toàn triệt. Sự trống vắng ấy chính là khoảng không để Thiên Chúa lấp đầy, nhưng trước khi được lấp đầy, nó là một vết thương hoác miệng, đau đớn và nhức nhối. Ngài phải vật lộn với những cám dỗ rất người, những khao khát tình cảm, những yếu đuối của bản năng, để rồi mỗi sáng mai thức dậy, khi khoác lên mình tấm áo lễ, ngài lại xác tín lại lời "Xin Vâng" thuở ban đầu, dù lời ấy giờ đây đã thấm đẫm vị mặn của nước mắt và sự mệt mỏi của thân xác.

Hơn thế nữa, người mục tử còn là một "bài ca dang dở" vì ý thức sâu sắc về sự bất toàn của chính mình. Ngài là người trao ban các bí tích thánh thiêng qua đôi tay phàm trần, là người rao giảng Lời Hằng Sống qua đôi môi hay lầm lỗi. Ngài biết mình chỉ là chiếc bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng vô giá. Sự mâu thuẫn giữa sứ vụ cao cả và con người hèn mọn tạo nên một nỗi khắc khoải khôn nguôi. Ngài đau nỗi đau của đoàn chiên, nhưng cũng đau nỗi đau của chính tội lỗi mình. Mỗi lần giải tội cho hối nhân là một lần ngài tự vấn lương tâm; mỗi lần dâng Thánh Lễ là một lần ngài run rẩy trước mầu nhiệm quá lớn lao mà mình đang cử hành. Ngài phải chiến đấu để cái "tôi" không che khuất Chúa, để danh vọng không làm lu mờ sự phục vụ, để quyền lực không biến ngài thành kẻ độc tài thánh thiện. Cuộc chiến ấy diễn ra âm thầm nhưng khốc liệt, không có hồi kết thúc cho đến hơi thở cuối cùng. Những dự định mục vụ còn dang dở, những ngôi thánh đường xây chưa xong, những tâm hồn lạc lối chưa tìm về được... tất cả tạo nên một sự day dứt, một cảm giác chưa bao giờ hoàn thành nhiệm vụ. Nhưng chính sự "dang dở" ấy lại là vẻ đẹp của đức khiêm nhường, nhắc nhở ngài rằng mình chỉ là đầy tớ vô dụng, và Thiên Chúa mới là Đấng hoàn tất mọi sự.

Dòng thời gian trôi qua, mái đầu xanh ngày nào giờ đã điểm sương, bước chân hăng hái thuở nào giờ đã chậm chạp. Người mục tử nhìn lại chặng đường đã qua, thấy đầy rẫy những dấu chân lầm lỡ của mình đan xen với dấu chân yêu thương của Chúa. Những nhiệt huyết sôi nổi của tuổi trẻ đã nhường chỗ cho sự trầm mặc, sâu lắng của tuổi già. Ngài không còn mong muốn thay đổi cả thế giới, mà chỉ mong sưởi ấm được một vài tâm hồn lạnh lẽo. Ngài hiểu rằng, thành công của người mục tử không nằm ở những con số thống kê, không nằm ở sự hoành tráng của cơ sở vật chất, mà nằm ở sự bình an trong tâm hồn những người ngài gặp gỡ. Ngài chấp nhận bị lãng quên để Chúa được nhớ đến, chấp nhận nhỏ đi để Chúa được lớn lên. Ngài giống như ngọn nến, chấp nhận tiêu hao chính mình, tan chảy đi để thắp lên ánh sáng cho đời, cho đến khi chỉ còn lại là một vũng sáp tàn, nhưng ánh sáng ấy đã kịp lan tỏa và sưởi ấm biết bao cuộc đời. Sự hy sinh của ngài không ồn ào như sóng biển, mà âm thầm như mạch nước ngầm chảy trong lòng đất, nuôi dưỡng sự sống mà chẳng ai hay biết.

Và rồi, giữa những thăng trầm dâu bể, giữa những tiếng khen chê của miệng đời, người mục tử vẫn đứng vững, không phải bằng sức mạnh của cơ bắp hay trí tuệ, mà bằng sức mạnh của một Tình Yêu đã bị đâm thâu. Ngài yêu thương không phải vì được đáp lại, mà yêu thương vì Đấng đã yêu ngài trước. Ngài tha thứ không phải vì người ta xứng đáng, mà vì ngài biết mình cũng cần được tha thứ. Trái tim ngài trở thành nơi trú ẩn cho những kẻ bị loại trừ, những kẻ bị xã hội ruồng bỏ, những kẻ mang đầy thương tích của tội lỗi. Ngài là người cha của những đứa con hoang đàng, là người thầy của những kẻ ngu muội, là người bạn của những kẻ cô đơn. Mỗi vết sẹo trên trái tim ngài là một huy chương của lòng thương xót, mỗi nếp nhăn trên vầng trán là dấu tích của những đêm dài cầu nguyện cho đoàn chiên. Ngài đi qua cuộc đời này như một lữ khách, gieo rắc niềm hy vọng vào những nơi tuyệt vọng, gieo rắc tình yêu vào những nơi hận thù, dù biết rằng, phần thưởng dành cho mình có thể chỉ là cây thập giá.

Cuối cùng, điều gì còn lại sau tất cả những thăng trầm dâu bể ấy? Không phải là những nhà thờ to lớn ngài đã xây, không phải là những chức tước ngài đã mang, mà là tình yêu ngài đã trao đi và lòng trung thành ngài đã giữ trọn. Cuộc đời người mục tử là một bài ca dang dở, với những nốt thăng của niềm vui thánh hiến và những nốt trầm của nỗi đau nhân thế. Ngài vẫn đi, dù chân có rướm máu, dù tim có nát tan, vì phía cuối sợi dây không phải là vinh quang trần thế, mà là vòng tay mở rộng của Đấng đã gọi ngài: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi". Và cho đến lúc ấy, ngài vẫn sẽ là kẻ lữ hành cô độc, bước đi giữa lằn ranh mỏng manh của thánh và phàm, của già và trẻ, của tôn nghiêm và bình dân, mang theo trái tim rỉ máu vì yêu thương nhưng luôn bị hiểu lầm, một trái tim Mục Tử. Đó là trái tim không bao giờ khép lại, dù đã bao lần bị cứa nát, bởi vì đó là trái tim đã được tháp nhập vào Trái Tim bị đâm thâu của Đấng Cứu Thế, để nhịp đập của ngài hòa làm một với nhịp đập của Tình Yêu Cứu Độ, vang vọng mãi trong cõi thiên thu bất tận.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

NỖI CÔ ĐƠN TẬN CÙNG CỦA NGƯỜI MỤC TỬ

Trong cái tĩnh lặng đến rợn người của những đêm khuya khoắt, khi tiếng chuông giáo đường đã tắt lịm từ lâu và những ngọn đèn trong thành phố cũng bắt đầu lụi tàn, có một bóng hình vẫn còn thức, đối diện với chính mình và đối diện với Đấng Vô Hình. Đó là lúc người mục tử thấm thía nhất cái vị mặn chát của thân phận mình, một thân phận mà người đời thường nhìn vào với ánh mắt ngưỡng mộ xen lẫn dò xét, nhưng mấy ai thấu hiểu được cái vực thẳm hun hút đang nằm ngay dưới chân ngài. Cuộc đời của người linh mục, xét cho cùng, chẳng khác nào một cuộc hành trình đơn độc trên một sợi dây thăng bằng mỏng manh, vắt ngang qua vực thẳm của sự phán xét về thái độ sống. Sợi dây ấy không được dệt bằng lụa là gấm vóc, mà được bện lại bằng chính những kỳ vọng, những định kiến và cả những mâu thuẫn khốc liệt của nhân thế. Mỗi bước đi là một lần đánh cược, mỗi hơi thở là một sự dè dặt, bởi lẽ gió từ bốn phương tám hướng của dư luận xã hội lúc nào cũng chực chờ để xô ngài ngã nhào xuống đáy sâu của sự thị phi.

Xã hội và cộng đoàn giáo dân, với tất cả lòng sùng kính lẫn sự khắt khe cố hữu, luôn đặt lên vai người mục tử một gánh nặng kép đầy nghịch lý. Họ đòi hỏi ngài phải là một vị thánh tách biệt, một "Alter Christus" (Chúa Kitô thứ hai) hoàn hảo không tì vết, thoát tục và thanh cao như khói trầm hương bay lên trước tòa Chúa. Nhưng trớ trêu thay, cũng chính xã hội ấy lại khao khát ngài phải là một người bạn bình dân, một con người xương thịt có thể chạm thấu, có thể ngồi xuống bên vệ đường để chia sẻ bát cơm manh áo. Hai đòi hỏi ấy, tựa như nước và lửa, tựa như ngày và đêm, cứ giằng xé tâm can người linh mục, buộc ngài phải sống trong một trạng thái phân thân đau đớn triền miên.

Nếu ngài chọn cách giữ khoảng cách, khoác lên mình tấm áo dòng chỉnh tề, khép kín trong khuôn viên nhà xứ để bảo vệ sự tôn nghiêm của chức thánh, để giữ mình cho khỏi vương chút bùn nhơ thế tục, thì lập tức, những tiếng xì xào bắt đầu nổi lên như sóng ngầm. Người ta ném đá ngài, không phải bằng gạch đá vô tri, mà bằng những ngôn từ sắc lẹm hơn cả dao mổ. Họ bảo ngài là kẻ kiêu ngạo, là quan liêu, là ông vua con trong vương quốc nhỏ bé của mình. Họ vẽ nên hình ảnh ngài như một kẻ đứng trên tháp ngà cao vút, lạnh lùng nhìn xuống nỗi đau nhân thế bằng ánh mắt dửng dưng vô cảm. Cái sự "tách biệt" để thánh hóa bản thân ấy bỗng chốc bị quy kết thành sự xa cách của quyền lực, sự lạnh lẽo của một trái tim không còn biết rung cảm trước nhịp đập của đời thường. Ngài muốn giữ cho chiếc áo dòng không lấm bụi, thì người đời lại chê chiếc áo ấy thiếu hơi ấm của con người.

Nhưng hỡi ôi, bi kịch đâu chỉ dừng lại ở đó. Khi ngài đau đáu vì những lời đàm tiếu ấy, khi ngài quyết định bước xuống khỏi "tháp ngà", xả thân, xóa bỏ rào cản để hòa mình vào cuộc sống thường nhật, thì một bi kịch khác lại mở màn. Khi ngài cười nói như một người anh em, khi ngài ngồi chung mâm, uống chung ly, vỗ vai thân tình với những người lao động, những kẻ bần hàn, hay thậm chí là những người tội lỗi để cảm hóa họ, thì cũng chính đám đông ấy, những con người vừa mới khao khát sự gần gũi ấy, lại quay ngoắt lại với một thái độ khinh khi đến ngỡ ngàng. Họ bĩu môi chê bai ngài là thiếu thận trọng, là suồng sã, là đánh mất đi cái thần thái uy nghi cần thiết của đấng bậc. Câu tục ngữ "cá mè một lứa" được họ ném vào mặt ngài như một gáo nước lạnh, dập tắt đi ngọn lửa nhiệt thành vừa mới nhen nhóm. Cái sự "hòa mình" ấy bị đánh đồng với sự dung tục, sự "bình dân" bị bóp méo thành sự tầm thường. Người ta muốn ngài gần gũi, nhưng khi ngài gần gũi, họ lại sợ ngài không còn đủ thiêng liêng để họ tôn thờ.

Ngài bị kẹt giữa hai làn đạn, tiến thoái lưỡng nan, đứng giữa ngã ba đường mà hướng nào cũng đầy rẫy chông gai. Làm thánh thì bị chê là xa lạ, làm người thì bị chê là phàm tục. Sự phân thân đau đớn ấy không chỉ diễn ra trong không gian giao tiếp, mà còn len lỏi vào từng ngóc ngách sâu kín nhất của đời sống, thể hiện rõ nét nhất trong cách ngài phân chia thời gian – thứ tài sản quý giá nhất và cũng là hữu hạn nhất của đời người. Một ngày chỉ có hai mươi bốn giờ, nhưng kỳ vọng của giáo xứ thì vô hạn như đại dương. Trái tim người mục tử, dù có rộng lớn đến đâu, cũng chỉ là một khối thịt biết đau, biết mệt, biết rỉ máu trước những vết cắt của thời gian và miệng lưỡi thế gian.

Nếu ngài dành những giờ phút quý báu, những buổi chiều tà yên tĩnh để ngồi lắng nghe người già, những pho sử sống của giáo xứ, những con người đã dành cả đời để xây dựng đức tin, thì ngài tìm thấy sự bình yên và khôn ngoan. Nhưng ngay lập tức, ngài bị giới trẻ và những người tự cho mình là tân tiến, là hiện đại chê bai là lỗi thời, là chậm chạp. Họ thì thầm rằng cha xứ "cổ hủ" quá, cha xứ không nắm bắt được hơi thở của thời đại công nghệ 4.0, cha xứ cứ mãi sống trong cái bóng của quá khứ vàng son mà quên mất rằng Giáo hội cần phải đổi mới. Sự trân trọng quá khứ bị gán mác là sự trì trệ, lòng hiếu kính với bậc cao niên bị coi là sự lạc hậu, kém năng động. Ngài ngồi nghe chuyện ngày xưa thì bị chê là không biết nhìn về tương lai.

Ngược lại, nếu vì sợ cái mác "lạc hậu" ấy mà ngài dấn thân vào giới trẻ, đồng hành với những trăn trở của tuổi mới lớn, tổ chức những buổi sinh hoạt ồn ào, những đêm nhạc sôi động, hay học cách sử dụng mạng xã hội để loan báo Tin Mừng, thì làn sóng chỉ trích lại ập đến từ phía bên kia. Những người bảo thủ, những người canh giữ những giá trị truyền thống nghiêm ngặt, sẽ quy kết ngài là lấy lòng, là mị dân, là chạy theo phong trào hời hợt bề ngoài mà bỏ quên chiều sâu nội tâm. Họ nhìn thấy ngài cầm chiếc đàn guitar, họ thấy ngài cười đùa với thiếu nhi, và họ lắc đầu ngán ngẩm, cho rằng ngài đang "thế tục hóa" chức thánh, đang biến nhà thờ thành sân khấu giải trí. Sự năng động bị coi là sự nông cạn, nỗ lực hội nhập bị coi là sự đánh mất căn tính.

Dường như, trái tim người mục tử bị xé lẻ ra trăm mảnh, mà mảnh nào cũng bị chê là không đủ, không tròn, không vẹn toàn. Một mảnh cho người già, một mảnh cho người trẻ, một mảnh cho người giàu để xin tiền xây dựng nhà Chúa, một mảnh cho người nghèo để thực thi bác ái, một mảnh cho người đạo đức, một mảnh cho kẻ khô khan... Cứ thế, ngài xẻ thịt mình ra để nuôi dưỡng đoàn chiên, nhưng hiếm khi nhận lại được sự thấu cảm trọn vẹn. Người đời thường chỉ nhìn thấy những gì ngài chưa làm được, chứ ít khi ghi nhận những gì ngài đã vắt kiệt sức để làm. Họ nhìn vào một khiếm khuyết nhỏ như nhìn vào một vết mực đen trên tờ giấy trắng, mà quên mất rằng tờ giấy ấy vẫn còn biết bao khoảng trắng tinh khôi của sự hy sinh thầm lặng.

Có những đêm, sau một ngày dài vật lộn với những khen chê, ngài trở về căn phòng vắng, đối diện với bốn bức tường lạnh lẽo. Đó là lúc sự cô đơn ập đến như một cơn thủy triều không thể ngăn cản. Sự cô đơn của người linh mục không phải là sự cô đơn của kẻ không có ai bên cạnh, mà là sự cô đơn của kẻ đứng giữa đám đông nhưng không thuộc về ai trọn vẹn. Ngài thuộc về mọi người, nhưng lại không có ai là "của riêng" để trút bỏ mọi gánh nặng lòng mình mà không sợ bị phán xét. Nếu ngài khóc, người ta sẽ bảo ngài yếu đuối. Nếu ngài than thở, người ta sẽ bảo ngài thiếu đức tin. Nếu ngài vui quá trớn, người ta bảo ngài thiếu trang nghiêm. Ngài phải đeo lên mình chiếc mặt nạ của sự bình thản, của sự vững chãi, để làm chỗ dựa cho người khác, trong khi chính tâm hồn ngài cũng đang chao đảo trên sợi dây thăng bằng ấy.

Cái vực thẳm dưới chân ngài không chỉ là sự phán xét của người đời, mà còn là sự cám dỗ của chính bản ngã. Khi bị chê bai là quan liêu, ngài dễ rơi vào mặc cảm tội lỗi hoặc sự tự vệ thái quá. Khi bị chê là suồng sã, ngài dễ co mình lại và trở nên cay nghiệt. Sự cân bằng trên sợi dây ấy không chỉ là kỹ năng sống, mà là một cuộc chiến thiêng liêng khốc liệt từng giây từng phút. Ngài phải học cách yêu thương những người ném đá mình, phải học cách mỉm cười với những kẻ vừa mới bĩu môi chê bai mình. Đó là một sự tử đạo không đổ máu, nhưng lại rút cạn sinh lực của tâm hồn.

Người linh mục, trong bản chất sâu xa nhất, đang đi lại con đường của chính Thầy mình – Đức Giêsu Kitô. Bởi lẽ, ngày xưa Chúa Giêsu cũng đã từng bị giằng xé giữa những làn đạn của dư luận như thế. Khi Ngài ăn chay cầu nguyện, người ta bảo Ngài bị quỷ ám. Khi Ngài ăn uống với người thu thuế và tội lỗi, người ta lại bảo Ngài là tay ăn nhậu, là bạn bè với phường tội lỗi. Chúa Giêsu đã không thể làm vừa lòng tất cả mọi người, thì người môn đệ của Ngài làm sao có thể thoát khỏi số phận ấy? Nhưng sự an ủi duy nhất, và cũng là điểm tựa duy nhất giúp người mục tử không ngã xuống vực thẳm, chính là ánh mắt của Thiên Chúa. Chỉ có Thiên Chúa mới thấu suốt được tâm can, mới nhìn thấy được giọt nước mắt chảy ngược vào trong, mới đếm được những nhịp đập thổn thức vì đoàn chiên.

Trên sợi dây thăng bằng ấy, người mục tử không đi bằng đôi chân của người phàm, mà đi bằng đôi chân của đức tin và lòng mến. Ngài chấp nhận bị hiểu lầm như một phần của hy tế thập giá. Ngài chấp nhận bị xé lẻ trái tim, để từng mảnh vỡ ấy trở thành tấm bánh bẻ ra cho nhân thế. Sự "tiến thoái lưỡng nan" ấy, nhìn dưới con mắt đức tin, lại chính là con đường nên thánh. Bởi vì khi bị kẹt giữa hai làn đạn, ngài không còn đường lùi, cũng không thể rẽ ngang, ngài chỉ còn một cách duy nhất: ngước mắt lên cao và bước tới. Sự chê bai của người đời trở thành liều thuốc đắng để chữa lành căn bệnh kiêu ngạo, sự đòi hỏi vô lý của đám đông trở thành cái đục đẽo gọt giũa ngài nên giống Đấng Ch chịu đóng đinh.

Vì thế, xin hãy nhìn người linh mục không phải như một siêu nhân, cũng không phải như một pho tượng thánh tô son trét phấn, mà như một con người đang nỗ lực phi thường để giữ thăng bằng giữa những cơn gió lốc của trần gian. Xin đừng vội ném đá khi ngài lỡ một nhịp chân, đừng vội bĩu môi khi ngài chới với. Bởi lẽ, ngài đang đi trên sợi dây ấy không phải cho riêng ngài, mà là đang gánh trên vai cả một phần trách nhiệm dẫn đưa linh hồn của chính những người đang phán xét ngài về bến bờ bình yên. Sự khắt khe của chúng ta có thể là nhát cắt làm đứt sợi dây, nhưng sự cảm thông và cầu nguyện của chúng ta sẽ là luồng gió nâng đỡ đôi cánh mỏi mệt ấy.

Cuộc đời người mục tử là một bài ca dang dở, với những nốt thăng của niềm vui thánh hiến và những nốt trầm của nỗi đau nhân thế. Ngài vẫn đi, dù chân có rướm máu, dù tim có nát tan, vì phía cuối sợi dây không phải là vinh quang trần thế, mà là vòng tay mở rộng của Đấng đã gọi ngài: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi". Và cho đến lúc ấy, ngài vẫn sẽ là kẻ lữ hành cô độc, bước đi giữa lằn ranh mỏng manh của thánh và phàm, của già và trẻ, của tôn nghiêm và bình dân, mang theo trái tim rỉ máu vì yêu thương nhưng luôn bị hiểu lầm, một trái tim Mục Tử.

Lm. Anmai, CSsR


SUY NIỆM VỀ BẢN THỂ TRÁC TUYỆT VÔ SONG CỦA THIÊN CHÚA VÀ TIẾNG KÊU THỐNG HỐI TỪ VỰC THẲM CỦA LINH HỒN TRƯỚC MÁU THÁNH CỨU ĐỘ CỦA ĐỨC GIÊSU KITÔ ĐẤNG LÀ NGUỒN HY VỌNG ĐỜI ĐỜI

Khởi đi từ lời thánh vịnh huyền nhiệm ngân vang giữa những khoảng lặng của vũ trụ và tâm hồn, “Thiên Chúa, nào ai giống được như Người”, chúng ta bị đẩy vào một cuộc đối diện rùng mình và choáng ngợp trước Đấng Tuyệt Đối. Câu hỏi ấy không cần một câu trả lời, bởi chính nó đã là một lời khẳng định hùng hồn nhất về sự hiện hữu độc nhất vô nhị của Đấng Tạo Hóa. Khi ta thốt lên “Vâng, lạy Chúa, nào có người nào, vật nào sánh được với Chúa”, ấy là lúc lý trí con người, sau bao nhiêu cuộc viễn du tìm kiếm ý nghĩa giữa trần gian, đành phải cúi đầu khuất phục trước Chân Lý. Chúa không chỉ là Đấng cao cả nhất, mà Người là sự Cao Cả tự tại; Chúa không chỉ là Đấng tốt lành, mà Người là chính sự Thiện Hảo. Mọi vẻ đẹp trần thế chỉ là chiếc bóng mờ nhạt hắt ra từ ánh sáng vinh quang của Người, mọi quyền lực thế gian chỉ là hạt bụi trên cán cân của Người. Thế nhưng, bi kịch lớn nhất của phận người, cái nghịch lý đau đớn xé toạc tâm can nhân loại từ thuở hồng hoang cho đến tận ngày nay, lại nằm ở chỗ: Đứng trước một Đại Dương ân sủng và vẻ đẹp viên mãn ấy, con người – và cụ thể là chính con đây – lại quay lưng đi. Sự điên rồ của tội lỗi không nằm ở chỗ ta không biết Chúa, mà là ta biết Người là Tất Cả, nhưng lại chọn cái “không là gì cả”. Con thừa nhận với một nỗi xấu hổ thấu xương tủy rằng, con đã bỏ Chúa, bỏ Suối Nguồn Nước Sống để đào cho mình những hồ nước nứt rạn không chứa được nước. Con đã đánh đổi vinh quang vĩnh cửu để lấy những phút giây khoái lạc phù du, những “sự vui sướng khả ố” mà khi cơn mê qua đi, chỉ còn lại vị đắng chát của hư vô và cái lạnh lẽo của sự chết.

Tại sao con người lại có thể mù quáng đến thế? Tại sao con lại có thể đánh đổi viên ngọc quý Nước Trời để lấy nắm tro tàn của dục vọng? Những lợi ích mà con theo đuổi, những toan tính trần tục mà con ngỡ là khôn ngoan, thực chất lại là những “lợi ích khốn nạn bởi tội mà ra”. Chúng là những chiếc xiềng xích được bọc nhung lụa, những chén thuốc độc được pha bằng mật ngọt. Khi con chạy theo chúng, con tưởng mình đang tìm kiếm tự do và hạnh phúc, nhưng thực ra con đang tự giam mình vào ngục thất của bản ngã hẹp hòi. Tội lỗi, trong bản chất sâu xa nhất của nó, là một sự xúc phạm đến Tình Yêu. Nó không chỉ là việc vi phạm một lề luật khô cứng, mà là cú tát vào khuôn mặt đầy yêu thương của Đấng đã dựng nên con. Con đã chà đạp lên phẩm giá của chính mình – một phẩm giá được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa – để hạ mình xuống ngang hàng, thậm chí thấp hơn cả loài cầm thú khi nô lệ cho bản năng. Sự so sánh đau đớn vang lên trong tâm khảm con: Một bên là Thiên Chúa thánh thiện, rạng ngời, vĩnh hằng; một bên là những thú vui dơ bẩn, chóng qua, mục nát. Thế mà con đã chọn cái sau. Sự chọn lựa ấy phi lý đến mức con không thể tự bào chữa cho mình, chỉ biết đấm ngực mà than khóc cho sự ngu muội của bản thân.

Nhưng, ngay giữa lúc con đang chới với trong vũng lầy của sự tuyệt vọng, khi bóng tối của tội lỗi dường như muốn nuốt chửng lấy linh hồn con, thì một tia sáng hy vọng bừng lên, không phải từ công đức của con, mà từ Lòng Thương Xót của Chúa. “Lạy Chúa Giêsu là Đấng con trông cậy, Máu Thánh Chúa là nguồn hy vọng của con.” Đây là điểm tựa duy nhất giữ cho con không rơi vào vực thẳm hư vô. Máu Thánh Chúa! Dòng máu đã đổ ra trên thập giá, không phải để kết án, mà để rửa sạch. Nếu tội lỗi của con đỏ như son, Máu Chúa sẽ làm cho trắng như tuyết; nếu tội lỗi của con thẫm tựa vải điều, Máu Chúa sẽ làm cho trắng như bông. Con nhìn lên Thập Giá và thấy một sự trao đổi kỳ diệu: Đấng Vô Tội đã trở thành tội nhân để tội nhân được trở nên công chính. Đấng là Sự Sống đã nếm trải cái chết để kẻ chết được sống lại. Máu Thánh ấy là giá chuộc, là bằng chứng hùng hồn nhất cho thấy Thiên Chúa không bao giờ từ bỏ con người, dù con người có sa đọa đến đâu. Chúa đã hứa nhận lời những kẻ cầu xin Chúa, không phải vì họ xứng đáng, mà vì Chúa là Đấng Trung Tín. Lời hứa ấy là chiếc neo chắc chắn cho con thuyền đời con đang tròng trành giữa biển khơi tội lụy.

Hôm nay, con đến khẩn cầu cùng Chúa, không mang theo vàng bạc châu báu, không mang theo công trạng hay danh vọng, vì trước mặt Chúa, tất cả những thứ đó chỉ là rơm rác. Con đến với hai bàn tay trắng và một trái tim tan nát. “Con không xin những của phù vân thế tục”, bởi con đã quá ê chề với cái giá phải trả cho chúng. Con không xin giàu sang, bởi giàu sang không mua được bình an. Con không xin quyền lực, bởi quyền lực không thắng được cái chết. Điều con xin là điều thiết yếu nhất, điều duy nhất có giá trị vĩnh hằng: “xin ơn tha tội con đã phạm”. Lời cầu xin này không chỉ là một thủ tục tôn giáo, mà là tiếng thét của một người chết đuối khao khát không khí. Những tội lỗi ấy, những vết nhơ mà con đang ghê tởm, xin Chúa hãy tẩy rửa bằng quyền năng của Máu Thánh Chúa. Con đang ăn năn thống hối, không phải chỉ vì sợ hình phạt hỏa ngục, mà vì con đau đớn nhận ra mình đã làm buồn lòng Đấng yêu thương con nhất. Con ghê tởm những tội xấu xa vô cùng của con, vì chúng làm hoen ố vẻ đẹp của linh hồn mà Chúa đã ban tặng. Sự thống hối này là bước đầu tiên của cuộc trở về, là sự thức tỉnh của lương tri sau cơn mê dài.

Và không chỉ dừng lại ở việc xin tha thứ, con còn dám cầu xin một ân huệ lớn lao hơn: “Xin cho con được sống trong ơn nghĩa Chúa cho đến chết”. Đây là lời cầu xin về sự kiên vững. Bởi con biết bản tính con yếu đuối, nay hăng hái, mai lại nguội lạnh; nay quyết tâm, mai lại sa ngã. Thế gian đầy rẫy những cạm bẫy tinh vi, và ma quỷ luôn rình rập như sư tử gầm thét tìm mồi cắn xé. Nếu không có ơn nghĩa Chúa bao bọc, con sẽ lại rơi vào vết xe đổ cũ. Sống trong ơn nghĩa Chúa là sống trong sự hiệp thông liên lỉ, là để ân sủng Chúa thấm đẫm vào từng suy nghĩ, lời nói và hành động của con. Con muốn cuộc đời còn lại của mình trở thành một bài ca tạ ơn, một của lễ sống động dâng lên Chúa. Con hiểu rằng, trạng thái ân sủng không phải là một sự đảm bảo bất biến nếu con không cộng tác, nên con xin Chúa hãy nắm chặt tay con, đừng để con buông tay Chúa ra một lần nào nữa. Dẫu cho đường đời có chông gai, dẫu cho thử thách có bủa vây, miễn là có ơn nghĩa Chúa, con sẽ vượt qua tất cả. Sự chết trong ơn nghĩa Chúa không còn là sự kết thúc, mà là cánh cửa mở vào cõi trường sinh, là khoảnh khắc con được gặp Đấng mà linh hồn con hằng khao khát.

Hơn thế nữa, lạy Chúa, con xin Người khơi dậy trong con một ngọn lửa tình yêu nồng cháy. “Xin cho con được kính mến Chúa và say mê vẻ đẹp tuyệt vời của Chúa”. Con nhận ra rằng, lý do sâu xa khiến con sa ngã vào các thụ tạo là vì con chưa thực sự cảm nếm được vẻ đẹp của Đấng Tạo Hóa. Nếu con thực sự nhìn thấy vẻ đẹp trác tuyệt của Chúa, làm sao con có thể còn hứng thú với những vẻ đẹp vay mượn và khiếm khuyết của trần gian? Vẻ đẹp của Chúa không phải là vẻ đẹp của hình sắc bên ngoài, mà là vẻ đẹp của Chân Lý, của Sự Thiện, của Tình Yêu hy sinh tuyệt đối. Đó là vẻ đẹp làm ngây ngất các thiên thần, làm say đắm các thánh nhân. Xin hãy mở đôi mắt đức tin của con, để con nhìn thấy Chúa trong mọi sự: trong ánh bình minh rạng rỡ, trong tiếng sóng vỗ rì rào, trong khuôn mặt của tha nhân, và nhất là trong Bí tích Thánh Thể nhiệm mầu. Khi con đã say mê Chúa, tình yêu ấy sẽ trở thành tấm khiên che chở con khỏi những cám dỗ thấp hèn. Tình yêu đích thực có sức mạnh hoán cải và thanh luyện. Khi con yêu Chúa đủ nhiều, con sẽ tự động xa lánh những gì trái nghịch với ý Chúa, không phải vì sợ hãi, mà vì không muốn làm tổn thương Người yêu.

Lời cầu xin của con vươn xa hơn giới hạn của không gian và thời gian: “Xin cho con được mãi kính mến Chúa, đời này và đời sau”. Tình yêu không bao giờ được phép gián đoạn. Đời này là trường học của tình yêu, nơi con tập tễnh học cách yêu Chúa qua những hy sinh từ bỏ, qua việc vác thập giá hằng ngày. Và đời sau sẽ là sự viên mãn của tình yêu ấy, khi con được chiêm ngưỡng thánh nhan Chúa mặt giáp mặt, được hòa mình vào đại dương hạnh phúc vô tận. Con khao khát một tình yêu vĩnh cửu, một mối dây liên kết không bao giờ bị cắt đứt bởi tội lỗi hay sự chết. Lạy Chúa, xin hãy thương con, một tạo vật bé nhỏ và đầy tì vết. Lòng thương xót của Chúa là hy vọng duy nhất của con. Con không dám dựa vào công đức của mình, vì trước mặt Chúa, mọi sự công chính của con người chỉ như chiếc áo rách nát. Con chỉ dám dựa vào lời hứa cứu độ và trái tim đầy lân tuất của Chúa.

Cuối cùng, đỉnh cao của lời cầu nguyện này là sự phó thác trọn vẹn: “Chúa muốn gì nơi con, lạy Chúa, xin hãy thực hiện”. Đây là tiếng "Xin Vâng" (Fiat) mà con muốn thốt lên cùng với Mẹ Maria và Chúa Giêsu trong vườn Cây Dầu. Sau khi đã xin tha thứ, xin ân sủng, xin tình yêu, con xin dâng lại cho Chúa quyền làm chủ tuyệt đối trên cuộc đời con. Con xin trút bỏ ý riêng, những toan tính, những dự định cá nhân để hòa nhập vào Thánh Ý nhiệm mầu của Chúa. Chúa muốn con làm gì? Chúa muốn con đi đâu? Chúa muốn con chịu đựng điều gì? Xin hãy thực hiện nơi con. Dù ý Chúa có thể trái ngược với sở thích của con, dù chén đắng Chúa trao có thể làm con run rẩy, nhưng con tin rằng Thánh Ý Chúa luôn là điều tốt nhất cho linh hồn con. Xin hãy dùng con như khí cụ bình an của Chúa, hãy đẽo gọt con, hãy tôi luyện con trong lửa thử thách để con trở nên tinh ròng. Con xin ký thác quá khứ tội lỗi cho lòng thương xót Chúa, ký thác hiện tại cho tình yêu Chúa, và ký thác tương lai cho sự quan phòng của Chúa.

Lạy Thiên Chúa, Đấng không ai sánh bằng, xin hãy chiếm đoạt lấy con, hãy biến đổi con, để từ nay, không còn là con sống, mà là chính Chúa sống trong con, và cuộc đời con trở thành bài ca vinh danh quyền năng và tình yêu vô biên của Người đến muôn thuở muôn đời.

Lm. Anmai, CSsR


 

CHIỀU TÀ PHỦ BÓNG TRÊN ĐÔI VAI NGƯỜI MỤC TỬ ĐÃ DỐC CẠN DẦU ĐÈN

Có một quy luật tàn nhẫn của thời gian mà không một ai, dù là bậc vương giả hay kẻ bần hàn, dù là người vô thần hay đấng bậc tu trì, có thể né tránh được: đó là sự tàn phai. Chúng ta thường ca tụng bình minh, chúng ta thường say sưa với ánh nắng rực rỡ của ban trưa, nhưng chúng ta lại thường quay mặt đi, hoặc ít nhất là thở dài ngao ngán khi hoàng hôn buông xuống, mang theo cái lạnh lẽo và bóng tối nhập nhoạng. Trong dòng chảy nghiệt ngã ấy, hình ảnh người linh mục già nua xuất hiện như một dấu chấm hỏi lớn, day dứt và nhức nhối giữa lòng Giáo hội và xã hội hôm nay. Khi tấm áo dòng đã bạc màu theo năm tháng, khi đôi bàn tay từng nâng cao Chén Thánh giờ đây run rẩy không giữ nổi một tách trà, và khi trí tuệ từng sắc sảo giảng giải Lời Chúa giờ đây mụ mị, nhớ nhớ quên quên, thì đó chính là lúc bi kịch của thân phận làm người và mầu nhiệm của thiên chức linh mục va chạm nhau một cách dữ dội nhất. Chúng ta đang sống trong một thời đại tôn sùng sự hiệu quả, một thời đại được vận hành bởi những con số, những báo cáo thành tích và tốc độ. Trong cái guồng quay điên cuồng ấy, giá trị của một con người thường bị đánh đồng với khả năng sản xuất của họ. Ai làm được việc, người đó có giá trị; ai không còn tạo ra lợi ích, người đó trở thành gánh nặng. Tư duy thực dụng ấy, đau đớn thay, đôi khi đã len lỏi qua cánh cổng nhà thờ, thấm vào suy nghĩ của giáo dân, và tàn khốc hơn, nó thấm vào chính tâm tư của những người linh mục đang bước vào cái dốc bên kia của cuộc đời.

Hãy thử một lần dừng lại và nhìn sâu vào đôi mắt của một linh mục già nơi nhà hưu dưỡng, hay trong một góc phòng vắng lặng của nhà xứ khi ngài đã nghỉ hưu. Đó không còn là ánh mắt rực lửa của nhiệt huyết truyền giáo thời trai trẻ, cũng không phải ánh mắt uy nghi của một cha sở thét ra lửa một thời. Đó là ánh mắt của sự tĩnh lặng, pha lẫn nỗi buồn mênh mang của một người đã đi qua hết những ồn ào náo nhiệt, để rồi giờ đây đối diện với bốn bức tường và sự thinh lặng đôi khi đến rợn người. Nỗi đau của các linh mục khi về già không chỉ đơn thuần là nỗi đau thể xác – cái đau của khớp xương mỏi mòn, của những cơn bệnh tuổi già hành hạ. Nỗi đau ấy còn sâu hoắm hơn, mang tên là sự "thừa thãi". Khi sức lực không còn như trước, khi không còn khả năng dâng lễ một cách "sốt sắng" theo kiểu người ta mong đợi, khi không còn đủ minh mẫn để giải quyết những vụ việc mục vụ phức tạp, các ngài bỗng thấy mình như bị gạt ra bên lề của dòng chảy Giáo hội mà chính các ngài đã từng là những người chèo chống. Xã hội nhìn họ như những người già lẩm cẩm, cần được chăm sóc, tốn kém thuốc thang và nhân lực. Một số giáo dân, dù vô tình hay hữu ý, cũng bắt đầu nhìn các ngài với ánh mắt ái ngại: "Cha già rồi, cha lẫn rồi, cha làm phiền quá." Những lời nói ấy, dù chỉ là thì thầm, cũng đủ sức cứa vào trái tim nhạy cảm của người mục tử một vết thương sâu hoắm. Họ từng là người cha, người thầy, người lãnh đạo; giờ đây, họ trở thành "đối tượng" cần được bảo trợ. Sự đảo chiều của vị thế ấy là một cuộc “tử đạo” kéo dài, âm thầm nhưng đau đớn không kém gì gươm giáo.

Cái bi kịch của người linh mục già còn nằm ở chỗ, họ không có một gia đình huyết thống để nương tựa theo nghĩa tự nhiên. Người đời già đi có con cháu sum vầy, có tiếng cười trẻ thơ để khỏa lấp nỗi cô đơn. Linh mục già đi, gia đình của ngài là Giáo hội, nhưng Giáo hội là một gia đình rộng lớn và đôi khi... mênh mông quá, đến mức loãng đi tình cảm cá nhân. Những người con tinh thần mà ngài từng rửa tội, từng chứng hôn, từng giải tội... họ lớn lên và bay đi, cuốn theo cuộc mưu sinh. Họ có thể nhớ đến ngài trong những dịp lễ tết, biếu ngài hộp bánh, phong bao lì xì, nhưng rồi họ lại đi. Ít ai ở lại đủ lâu để lắng nghe những câu chuyện lặp đi lặp lại của một trí nhớ đang tàn phai. Ít ai đủ kiên nhẫn để ngồi cầm tay ngài khi ngài run rẩy. Trong căn phòng hưu dưỡng, khi màn đêm buông xuống, sự cô đơn hiện hình rõ rệt nhất. Đó là lúc người linh mục đối diện với chính mình và với Chúa, trong một thân xác đã hư hao. Cảm giác mình là "gánh nặng" là một con quái vật tâm lý đáng sợ. Nó thì thầm vào tai các ngài rằng: "Ông đã hết thời rồi. Ông đang làm khổ người khác. Sự hiện diện của ông chỉ gây phiền toái." Nếu không có một đức tin vững vàng như đá tảng, người linh mục rất dễ rơi vào trầm cảm, vào cảm giác bị bỏ rơi, bị lãng quên ngay trong chính ngôi nhà của mình.

Thế nhưng, hỡi những ai đang nhìn những linh mục già nua bằng ánh mắt thương hại hoặc phiền trách, hãy dừng lại và chỉnh đốn lại tâm hồn mình. Hãy gột rửa đôi mắt trần tục của mình bằng nước mắt của sự sám hối và lòng biết ơn, để nhìn thấy thực tại linh thánh đang ẩn giấu sau vẻ ngoài tiều tụy ấy. Bởi vì, trong cái nhìn của Thiên Chúa, thước đo giá trị hoàn toàn đảo ngược với thế gian. Thiên Chúa không phải là một nhà tư bản tuyển dụng nhân sự dựa trên KPI hay hiệu suất làm việc. Ngài là Người Cha, là Đấng Tình Yêu, và trong đôi mắt của Ngài, người linh mục già không phải là một phế phẩm của thời gian, mà là một kiệt tác của lòng trung tín đã được tôi luyện qua lửa đỏ. Hãy nhớ rằng, những đôi tay run rẩy đang cầm thìa cơm vương vãi kia chính là đôi tay đã hàng ngàn lần nâng cao Mình Máu Thánh Chúa để nuôi dưỡng linh hồn nhân loại. Đôi chân đi không vững, phải nhờ người dìu kia, chính là đôi chân đã từng lội suối trèo đèo, đi đến những vùng đất xa xôi hẻo lánh để mang Tin Mừng, để xức dầu cho kẻ liệt, để an ủi người sầu khổ. Cái miệng móm mém, nói năng lặp từ, đôi khi vô nghĩa kia, chính là cái miệng đã từng vang lên lời xá giải tội lỗi, đã từng rao giảng Lời Hằng Sống, đã từng an ủi bao tâm hồn tan vỡ. Làm sao chúng ta dám gọi đó là gánh nặng? Làm sao chúng ta dám cân đo đong đếm giá trị của một cuộc đời đã vắt kiệt mình như sáp nến để thắp sáng cho người khác bằng những tiêu chuẩn dung tục của thế gian?

Thiên Chúa nhìn người linh mục già như nhìn một chiến binh đã hoàn thành cuộc chiến cao đẹp. Những vết nhăn trên trán, những vết đồi mồi trên da, sự chậm chạp của tứ chi... đối với Chúa, đó là những huân chương rực rỡ nhất. Đó là dấu tích của sự hy sinh. Không có sự hiến dâng nào trọn vẹn mà không để lại sự hao mòn. Một ngọn nến muốn tỏa sáng thì phải tiêu hao chính mình. Nếu ngọn nến ấy vẫn còn nguyên vẹn, bóng bẩy, nghĩa là nó chưa từng được thắp lên. Người linh mục già là ngọn nến đã cháy đến tận cùng bấc, sáp đã chảy tan, ngọn lửa chỉ còn leo lét. Nhưng chính trong cái leo lét, yếu ớt ấy, vẻ đẹp của sự hiến tế lại trở nên hùng tráng hơn bao giờ hết. Lúc còn trẻ, linh mục hiến dâng sức lực, trí tuệ, tài năng. Đó là sự hiến dâng của "hành động". Nhưng khi về già, khi không còn gì để làm, khi trở nên bất lực, linh mục hiến dâng chính sự "bất lực" ấy. Đó là sự hiến dâng của "hiện hữu". Và trong thần học sâu thẳm nhất của Thập Giá, sự hiến dâng trong đau khổ, trong bất lực, trong sự hủy mình ra không (Kenosis) mới là sự hiến dâng giống Chúa Giêsu nhất. Trên Thập Giá, Chúa Giêsu cũng hoàn toàn bất động, tay chân bị đóng đinh, không thể giảng dạy, không thể làm phép lạ, bị người đời coi là kẻ thất bại, là gánh nặng, là đồ bỏ đi. Nhưng chính trong khoảnh khắc tột cùng của sự "vô dụng" ấy, ơn cứu độ đã tuôn trào. Người linh mục già đang hiệp thông vào chính mầu nhiệm ấy của Thầy mình. Nỗi đau của sự lãng quên, nỗi tủi nhục của sự phụ thuộc mà các ngài đang gánh chịu, chính là một phần của hy tế Thánh Lễ được kéo dài trong da thịt.

Sự hiện diện của các linh mục già trong cộng đoàn, dù chỉ là ngồi lặng lẽ trên xe lăn nơi góc nhà nguyện, là một "Bí tích" sống động về sự trung tín. Giữa một thế giới mà người ta dễ dàng thay đổi cam kết, dễ dàng ly dị, dễ dàng từ bỏ ơn gọi khi gặp khó khăn, thì hình ảnh một ông già hom hem vẫn mặc chiếc áo dòng bạc màu là lời chứng hùng hồn nhất cho lời thề "trọn đời". Các ngài là những nhân chứng sống cho thấy rằng tình yêu đối với Thiên Chúa có thể vượt qua sự tàn phá của thời gian. Các ngài nhắc nhở chúng ta rằng cùng đích của cuộc đời không phải là thành công, danh vọng hay sự giàu có, mà là sự trở về với Cha. Sự chậm chạp của các ngài là chiếc phanh hãm lại sự vội vã điên cuồng của chúng ta, buộc chúng ta phải sống chậm lại, phải kiên nhẫn hơn, phải học cách yêu thương những gì yếu đuối. Nếu chúng ta coi các ngài là gánh nặng, thì đó là vì tâm hồn chúng ta đã quá chật hẹp, chỉ chứa được những gì có lợi cho mình. Còn nếu chúng ta nhìn bằng ánh mắt đức tin, chúng ta sẽ thấy việc chăm sóc, phụng dưỡng các ngài không phải là một "nghĩa vụ" nặng nề, mà là một đặc ân. Đó là cơ hội để chúng ta chạm vào "thân thể đau khổ" của Chúa Kitô. Như lời Chúa đã phán: "Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy." Có ai bé nhỏ hơn, yếu đuối hơn một người già không còn khả năng tự vệ?

Chúng ta cần phải sám hối về cách chúng ta đối xử với các "cây cao bóng cả" của Giáo hội. Đừng để các ngài chết trong nỗi cô đơn lạnh lẽo của sự lãng quên trước khi chết về mặt thể xác. Một lời hỏi thăm, một cái nắm tay, một chút kiên nhẫn lắng nghe câu chuyện cũ rích... tất cả những điều đó là liều thuốc tiên dược xoa dịu nỗi đau tinh thần cho các ngài. Đừng để các ngài cảm thấy mình là "người thừa". Hãy cho các ngài thấy rằng, dù không còn làm cha sở, không còn giảng hay, không còn xây nhà thờ lớn, các ngài vẫn là "Cha", vẫn là người được kính trọng và yêu mến vì chính con người của các ngài, chứ không phải vì những gì các ngài làm được. Giá trị của một con người nằm ở "nhân phẩm" (dignity) chứ không phải ở "công dụng" (utility). Và đối với một linh mục, giá trị ấy còn mang ấn tín vĩnh cửu của chức thánh. Dù trí nhớ có mất đi, ấn tín ấy vẫn còn nguyên vẹn. Dù tay chân có bại liệt, tâm hồn ấy vẫn thuộc trọn về Chúa. Thiên Chúa không quên bất cứ điều gì. Ngài gom góp từng giọt mồ hôi, từng giọt nước mắt thầm lặng của các linh mục già và biến chúng thành những viên ngọc quý trên triều thiên Nước Trời.

Và đối với chính quý cha, những người đang bước đi trong buổi hoàng hôn của cuộc đời, xin hãy vững tin. Sự yếu đuối của quý cha hôm nay không phải là một sự trừng phạt, mà là một lời mời gọi tiến sâu hơn vào tình yêu thuần khiết. Khi còn trẻ, quý cha yêu Chúa bằng sức mạnh; giờ đây, Chúa mời quý cha yêu Ngài bằng sự yếu đuối. Khi còn trẻ, quý cha dâng cho Chúa những công trình; giờ đây, Chúa muốn quý cha dâng cho Ngài chính sự hư hao của thân xác. Đừng buồn vì mình trở thành gánh nặng, bởi vì chính Chúa Giêsu cũng đã từng để cho Simon vác đỡ thánh giá, cũng đã từng để cho Veronica lau mặt, cũng đã từng để cho các môn đệ hạ xác xuống. Chấp nhận sự giúp đỡ của người khác cũng là một hành vi khiêm nhường thẳm sâu, cho phép giáo dân có cơ hội thực thi lòng bác ái. Hãy nhìn nhận tuổi già như một thời kỳ "tĩnh tâm" cuối cùng và dài hạn, nơi mọi ồn ào tắt lịm, chỉ còn lại tiếng thì thầm của Đấng Tình Quân: "Hỡi đầy tớ trung tín và khôn ngoan, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi." Nỗi đau thể xác và tinh thần này, hãy biến nó thành lời cầu nguyện cuối cùng, lời kinh dâng hiến đẹp nhất, trọn vẹn nhất.

Thế giới có thể quên, nhân gian có thể bạc bẽo, những toan tính mục vụ có thể gạt quý cha ra ngoài lề, nhưng trong trái tim của Thiên Chúa, tên của quý cha đã được chạm khắc vĩnh viễn. Không có một sự hy sinh nào là vô ích. Không có một nỗi cô đơn nào mà Chúa không thấu cảm. Cái nhìn của Thiên Chúa đối với quý cha là cái nhìn của sự trân trọng tột cùng. Ngài nhìn thấy đằng sau lớp da nhăn nheo là một linh hồn rực rỡ. Ngài nhìn thấy đằng sau sự lẩm cẩm là một trái tim đã đập trọn đời vì Tin Mừng. Quý cha không phải là gánh nặng, quý cha là kho báu. Là kho báu của kinh nghiệm đức tin, của sự bền đỗ, của lòng trung thành. Xã hội vứt bỏ những đồ vật cũ kỹ, nhưng Giáo hội – Nhiệm thể Chúa Kitô – phải là nơi trân trọng những gì cổ kính và thiêng liêng.

Xin cho mỗi người chúng ta, khi nhìn vào một linh mục già, thấy được hình ảnh của Đức Kitô khổ nạn, để biết cúi đầu tôn kính và yêu thương. Và xin cho quý cha, trong những ngày tháng cuối cùng hiu hắt, cảm nhận được vòng tay ấm áp của Mẹ Giáo hội và ánh mắt dịu hiền của Thiên Chúa Cha, Đấng đang chờ đợi để lau khô mọi giọt lệ và trao ban mũ triều thiên vinh quang cho những người lính già đã chiến đấu đến hơi thở cuối cùng. Bởi vì sau cùng, tình yêu không được đo bằng sức mạnh của đôi tay, mà bằng nhịp đập của con tim, và con tim của người linh mục già, dù mệt mỏi, vẫn là con tim đã được thánh hiến để yêu thương cho đến tận cùng.

Lm. Anmai, CSsR

 

Danh mục:
Tác giả: