Dòng đời dòng tu 13 tháng 1 năm 2026 (4)
- T3, 13/01/2026 - 08:04
- Lm Anmai, CSsR
TẠI SAO CHÚNG TA CẦN PHẢI NÂNG ĐỠ, CẦU NGUYỆN VÀ Ở BÊN CÁC LINH MỤC NGAY GIỮA LÚC BÌNH YÊN CHỨ KHÔNG PHẢI CHỜ ĐẾN KHI GIÔNG TỐ CUỘC ĐỜI
Trong sự tĩnh lặng của thánh đường, nơi những ngọn nến vẫn âm thầm cháy tiêu hao chính mình để dâng hiến ánh sáng, ta thường nhìn thấy hình bóng của vị linh mục đơn độc bên bàn thờ. Có bao giờ chúng ta dừng lại để tự hỏi, đằng sau chiếc áo lễ rực rỡ và những lời chúc lành thánh đức ấy, là một trái tim con người đang đập những nhịp rung cảm thế nào? Linh mục, một danh từ cao quý nhưng cũng chứa đựng một sức nặng khôn cùng của mầu nhiệm và sự mong manh. Các ngài là những người được chọn ra từ giữa loài người, để phục vụ loài người trong những gì thuộc về Thiên Chúa, nhưng chính các ngài cũng mang trên mình đầy dẫy những yếu đuối của thân phận bụi tro. Sự thâm thúy của tình yêu thương mà chúng ta dành cho các ngài không nằm ở những lời ca tụng khi các ngài thành công, cũng chẳng phải là sự thương hại khi các ngài ngã đổ. Nó nằm ở một sự thấu cảm tiên vàn, một sự đồng hành không điều kiện ngay từ khi trời còn xanh và nắng còn ấm trên đôi vai gầy của người mục tử.
Chúng ta thường có một xu hướng rất người, nhưng lại đầy nghiệt ngã, đó là chỉ biết tìm đến linh mục khi chúng ta cần một điểm tựa, cần một bí tích, hay cần một lời an ủi cho nỗi đau của riêng mình. Chúng ta coi các ngài như những “siêu nhân tâm linh,” những người không biết mệt mỏi, không biết cô đơn và dường như đã được miễn nhiễm với những cám dỗ trần gian. Nhưng hỡi ôi, có kho tàng nào lại không được đựng trong những bình sành dễ vỡ? Nếu bạn thực sự yêu mến các linh mục của mình, xin đừng chờ đến lúc có tai tiếng mới bắt đầu thở dài thương xót, đừng chờ đến lúc bệnh tật bủa vây mới vội vã dâng lời cầu nguyện, và đừng đợi đến khi những cơn khủng hoảng đức tin hay sự kiệt sức tâm hồn làm các ngài gục ngã mới bắt đầu chạy đến để nâng đỡ. Tình yêu đích thực không phải là một đội cứu hộ chỉ xuất hiện khi có tai nạn, mà là hơi thở, là dòng máu chảy đều đặn để nuôi dưỡng sự sống mỗi ngày. Hãy nâng đỡ các ngài ngay bây giờ, khi các ngài vẫn còn đang đứng vững, bởi chính trong lúc bình thường nhất, cuộc chiến nội tâm lại diễn ra âm thầm và khốc liệt nhất.
Cầu nguyện cho linh mục không phải là một bổn phận tôn giáo khô khan, mà là một hành động của lòng tri ân sâu thẳm. Mỗi lời kinh ta dâng lên cho các ngài là một lớp rào chắn tâm linh, là làn gió mát rượi thổi vào tâm hồn đang khô hạn giữa sa mạc của trách nhiệm và kỳ vọng. Linh mục là người mang vác gánh nặng tội lỗi của cộng đoàn qua tòa giải tội, là người đứng ở đầu sóng ngọn gió để bảo vệ đức tin cho đàn chiên, nhưng ai sẽ là người đứng sau lưng để đỡ lấy tấm lưng đang mỏi mệt của các ngài? Chúng ta thường quên rằng, khi linh mục cầu nguyện cho chúng ta, ngài dùng quyền năng của chức thánh; nhưng khi chúng ta cầu nguyện cho linh mục, chúng ta đang dùng tình thân thuộc của những người anh chị em trong cùng một gia đình thiêng liêng. Đừng để các ngài phải chiến đấu đơn độc. Hãy cầu nguyện cho các ngài ngay bây giờ, để ơn Chúa luôn đủ cho những yếu đuối, để ngọn lửa mến yêu không bao giờ lụi tàn trước những cơn gió ngược của thời đại.
Sự hiện diện bên cạnh người mục tử không nhất thiết phải là những hành động lớn lao hay những món quà vật chất xa xỉ. Đôi khi, đó chỉ là một ánh mắt cảm thông, một lời hỏi thăm chân thành, hay đơn giản là sự cộng tác nhiệt thành trong công việc nhà Chúa mà không đợi phải được nhắc nhở. Thế giới hôm nay đầy rẫy những chỉ trích và phán xét. Một sơ sẩy nhỏ của người linh mục có thể trở thành tâm điểm của dư luận, nhưng hàng ngàn hy sinh thầm lặng của các ngài lại thường bị coi là điều hiển nhiên. Nếu chúng ta chỉ hiện diện khi các ngài gặp khủng hoảng, thì đó là sự hiện diện của lòng trắc ẩn muộn màng. Còn nếu chúng ta ở bên các ngài ngay lúc này, đó là sự hiện diện của tình hiệp thông đích thực. Hãy ở bên các ngài để các ngài biết rằng mình không cô đơn trên con đường hẹp của Tin Mừng, để các ngài cảm nhận được nhịp đập của một cộng đoàn biết yêu thương và bảo vệ người cha, người anh của mình.
Chúng ta hãy nhìn sâu vào thực tại của sự kiệt sức. Kiệt sức không chỉ là sự mỏi mệt về thể xác, mà là một sự trống rỗng về tinh thần khi con người ta trao ban quá nhiều mà không được nhận lại sự bồi hoàn về tâm linh. Linh mục là người luôn phải “cho đi”: cho đi thời gian, cho đi sự lắng nghe, cho đi lòng thương xót. Nếu cộng đoàn chỉ biết “tiêu thụ” linh mục mà không biết nuôi dưỡng các ngài bằng lời cầu nguyện và sự cảm thông, thì đến một ngày, cái bình sành ấy sẽ cạn kiệt và nứt vỡ. Đừng đợi đến khi vị linh mục của bạn trở nên lầm lì, ít nói hay xa cách mới tự hỏi điều gì đã xảy ra. Hãy vun đắp cho các ngài ngay từ lúc này. Một linh mục được yêu thương và nâng đỡ sẽ là một linh mục tràn đầy sức sống để tiếp tục dẫn dắt đoàn chiên. Ngược lại, một linh mục bị bỏ rơi trong sự cô độc của chức vụ sẽ dễ dàng trở thành miếng mồi cho những cơn cám dỗ của thế gian.
Sâu sắc hơn cả, chúng ta cần nhận ra rằng linh mục là cầu nối giữa trời và đất. Khi cầu nối ấy bị lung lay, cả cộng đoàn sẽ chịu ảnh hưởng. Việc chúng ta cầu nguyện và nâng đỡ các ngài không chỉ là vì cá nhân các ngài, mà là vì chính linh hồn của chúng ta và con cháu chúng ta. Một linh mục thánh thiện là quà tặng của Thiên Chúa, nhưng một linh mục bền đỗ và nhiệt thành lại có sự đóng góp không nhỏ từ lời cầu nguyện của giáo dân. Hãy nhớ rằng, ma quỷ thường tấn công người chăn chiên trước hết để đàn chiên bị tan tác. Vì vậy, bảo vệ linh mục chính là bảo vệ đức tin của chính mình. Đừng để những tai tiếng hay khủng hoảng trở thành cái cớ để chúng ta rời xa, mà hãy để chúng trở thành hồi chuông cảnh tỉnh về sự thờ ơ bấy lâu nay của chúng ta.
Hãy yêu mến các ngài bằng một tình yêu trưởng thành. Đó là tình yêu biết chấp nhận những khiếm khuyết nhân tính của linh mục mà không thất vọng, biết trân trọng những nỗ lực phi thường của các ngài mà không thần thánh hóa. Sự thâm thúy của tâm hồn nằm ở chỗ biết nhìn thấy Chúa Kitô nơi một con người đầy giới hạn. Khi bạn cầu nguyện cho linh mục, bạn đang xin Chúa kiện toàn những gì còn thiếu sót nơi các ngài. Khi bạn ở bên các ngài, bạn đang làm cho mầu nhiệm Nhập Thể trở nên sống động và gần gũi hơn. Đừng trì hoãn thêm một phút giây nào nữa. Ngày mai có thể là quá muộn để nói một lời cảm ơn, quá muộn để dâng một chuỗi hạt, hay quá muộn để nở một nụ cười khích lệ.
Lời mời gọi này không dành cho một ai khác, mà dành cho chính bạn, ngay lúc này. Hãy nhìn vào vị linh mục của giáo xứ bạn, vị linh mục đã rửa tội cho con cái bạn, vị linh mục đã giải tội cho bạn khi bạn lầm lạc, hay vị linh mục đang âm thầm dâng lễ mỗi ngày. Ngài có đang mệt mỏi không? Ngài có đang cô đơn không? Có thể ngài không nói ra, nhưng linh hồn ngài đang khao khát sự hiệp thông của bạn. Đừng chờ đến khi thấy ngài ngã quỵ trên giường bệnh hay đau đớn vì những hiểu lầm mới chạy đến khóc thương. Hãy là cánh tay nâng đỡ ngài khi ngài đang bước đi. Hãy là lời kinh bao bọc ngài khi ngài đang giảng dạy. Hãy là người bạn đồng hành trung thành khi ngài đang thực thi sứ vụ.
Chốt lại tất cả những suy tư này, chúng ta nhận ra rằng thiên chức linh mục là một mầu nhiệm của tình yêu và sự tự hủy. Để trung thành với ơn gọi, các ngài cần một sức mạnh siêu nhiên, nhưng Chúa cũng muốn sức mạnh ấy được chuyển tải qua những kênh dẫn nhân loại là chính chúng ta. Sự thâm thúy của một Kitô hữu là biết nhận ra giá trị của “ngay bây giờ.” Đừng đợi giông tố mới đi tìm nơi trú ẩn, hãy cùng linh mục xây dựng ngôi nhà đức tin vững chắc ngay từ những ngày nắng đẹp.
Hãy để tình yêu của chúng ta dành cho các ngài không phải là một thứ tình cảm nhất thời, mà là một sự cam kết thiêng liêng, bền bỉ và sâu sắc. Vì khi chúng ta yêu mến và nâng đỡ linh mục, chúng ta đang trực tiếp chạm vào trái tim của Chúa Kitô, Đấng là Thượng tế đời đời, Đấng đã hiến dâng mạng sống vì chúng ta. Hãy yêu mến, hãy cầu nguyện và hãy ở bên các ngài – ngay bây giờ, và mãi mãi về sau trong hành trình tiến về quê trời.
Lm. Anmai, CSsR
GIÁ TRỊ CỦA CỘNG ĐOÀN TRONG VIỆC THANH LỌC CÁI TÔI
Bước vào đời sống tu trì không đơn thuần là một sự thay đổi địa lý hay chỗ ở, mà là một cuộc di cư của tâm hồn, một cuộc xuất hành đầy cam go ra khỏi vùng đất an toàn của cái tôi ích kỷ để tiến vào miền đất hứa của sự hiệp thông. Trong cái nhìn thiển cận của thế gian, cộng đoàn tu trì đôi khi hiện lên như một cơ chế gò bó, nơi cá tính bị triệt tiêu và con người bị đúc vào những khuôn mẫu cứng nhắc. Thế nhưng, ở một tầng mức thâm sâu hơn của nhãn quan đức tin và tâm lý học chiều sâu, cộng đoàn chính là "lòng dạ mẹ" thứ hai, nơi con người cũ được chết đi và con người mới được tái sinh trong sự trưởng thành sung mãn. Nếu không có cộng đoàn, người tu sĩ mãi mãi chỉ là những ốc đảo cô đơn, những đứa trẻ to xác mang lốt áo dòng, loay hoay với những ảo tưởng về sự thánh thiện của riêng mình. Chính vì thế, khi bàn về giá trị tích cực của đời sống chung, chúng ta không thể không khẳng định rằng: Cộng đoàn là môi trường tất yếu và duy nhất hữu hiệu để giúp chúng ta sống trưởng thành, một sự trưởng thành không được đo bằng tuổi tác, mà bằng khả năng bước ra khỏi mình để hiện diện trọn vẹn với người khác.
Điều này không hề sai và chưa bao giờ là một lý thuyết sáo rỗng, đặc biệt đối với những ai đang chập chững bước vào giai đoạn tìm hiểu ơn gọi, giai đoạn đệ tử hay thỉnh sinh. Ngay từ những ngày đầu tiên, thứ đập vào mắt họ và thẩm thấu vào da thịt họ không phải là những hào quang thánh thiện hay những giờ cầu nguyện ngất trí, mà là tính thực tế trần trụi của kỷ luật. Tinh thần kỷ luật, ý thức tự giác và trách nhiệm với bổn phận cá nhân cũng như lợi ích chung trở thành bầu khí quyển mà họ phải hít thở từng ngày. Tại sao lại cần sự kỷ luật khắc nghiệt đến thế? Bởi lẽ, con người tự nhiên của chúng ta luôn có xu hướng buông thả, chiều chuộng bản năng và trốn tránh trách nhiệm. Kỷ luật trong cộng đoàn không phải là chiếc vòng kim cô để kìm kẹp, mà là bộ khung nâng đỡ để cây non không bị cong vẹo trước gió bão của dục vọng và sự lười biếng. Khi một ứng sinh bước vào nhà dòng, họ mang theo cả một gia tài của quá khứ, và trong cái gia tài ấy, không thiếu những món nợ của sự nuông chiều. Ở nhà, họ có thể là những cậu ấm, cô chiêu, là trung tâm của vũ trụ gia đình, được bố mẹ cưng chiều, cơm bưng nước rót, và đôi khi chẳng phải động ngón tay vào bất cứ việc gì. Cái "tôi" của họ được nuôi dưỡng trong sự ưu ái, và vô hình trung, họ hình thành một lăng kính nhìn đời mà ở đó, mọi người phải phục vụ mình, mọi thứ phải xoay quanh sở thích của mình.
Nhưng khi cánh cửa cộng đoàn khép lại sau lưng, cũng là lúc ảo ảnh về sự đặc quyền ấy phải tan biến. Vào cộng đoàn là chấp nhận một cuộc "kenosis" – một sự tự hủy ra không. Họ phải tập từ bỏ thói quen được ưu ái, phải cởi bỏ chiếc áo của những sở thích cá nhân lập dị để khoác lên mình tấm áo của sự đồng bộ. Môi trường đồng bộ này không nhằm mục đích tạo ra những con robot giống hệt nhau, mà là để thiết lập một nền tảng của sự công bằng và bác ái, nơi mọi người được đối xử như nhau, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn, tài năng hay dốt nát. Trước mặt Chúa và trước mặt anh em, mọi sự phân biệt của thế gian đều trở nên vô nghĩa. Đây là cú sốc đầu tiên, nhưng cũng là liều thuốc đắng dã tật đầu tiên để chữa lành căn bệnh vĩ cuồng của cái tôi. Việc phải rửa chén, quét nhà, dọn vệ sinh, hay tuân thủ giờ giấc nghiêm ngặt không phải là sự đày ải, mà là cách để người tu sĩ trẻ chạm tay vào thực tại, học bài học khiêm nhường không phải trên sách vở mà trên chính những giọt mồ hôi của mình. Chính trong sự "bình thường hóa" mọi sự ấy, con người mới bắt đầu học cách nhìn người khác không phải như những công cụ phục vụ mình, mà như những người anh em cùng chia sẻ một phận người, một lý tưởng.
Chính khi chấp nhận được sự "mất mát" các đặc quyền ấy, khi nỗi đau của việc cái tôi bị gọt giũa dần nguôi ngoai, người tu sĩ bắt đầu bước vào tiến trình tập luyện để sống mối tương quan tương tác tốt đẹp với các thành viên khác. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng từ sự chịu đựng sang sự đón nhận. Cộng đoàn là một bức tranh đa sắc, nơi tập hợp những con người khác biệt về tính cách, văn hóa, vùng miền và cả những tổn thương quá khứ. Sống chung chưa bao giờ là điều dễ dàng. Thánh Gioan Berchmans từng nói: "Đời sống chung là khổ chế lớn nhất của tôi". Tại sao? Vì trong đời sống chung, chúng ta không thể che giấu con người thật của mình. Những va chạm hằng ngày, những bất đồng quan điểm, những xích mích nhỏ nhặt chính là những viên đá mài sắc bén nhất. Nếu ở một mình, ta có thể ảo tưởng mình hiền lành, thánh thiện, nhưng khi sống cùng người khác, sự nóng nảy, ích kỷ, hẹp hòi của ta mới lộ diện. Và chính lúc đó, cơ hội để trưởng thành xuất hiện. Trưởng thành không phải là không bao giờ nóng giận hay sai lỗi, mà là biết đối diện với những giới hạn của mình và của người khác bằng sự bao dung và thấu hiểu.
Trong môi trường cọ xát ấy, cá nhân đó sẽ dần đạt được một thái độ trưởng thành và một nhân cách hoàn chỉnh. Sự trưởng thành trong môi trường tu trì không được định nghĩa bằng sự độc lập kinh tế hay quyền lực, mà bằng khả năng làm chủ bản thân và khả năng yêu thương vô điều kiện. Một nhân cách hoàn chỉnh là một nhân cách biết hài hòa giữa cái riêng và cái chung, giữa tự do và trách nhiệm, giữa việc khẳng định bản thân và việc hy sinh vì người khác. Người trưởng thành là người không còn đổ lỗi cho hoàn cảnh hay cho người khác về những đau khổ của mình. Họ hiểu rằng, cộng đoàn không phải là thiên đàng để hưởng thụ, mà là trường học của tình yêu. Mà tình yêu thì luôn đòi hỏi sự hy sinh. Khi họ bắt đầu biết tự giác dọn dẹp sau bữa ăn mà không đợi ai nhắc, biết im lặng khi người khác nóng giận, biết nhận phần thiệt thòi về mình để anh em được vui, đó là lúc nhân cách của Đức Kitô bắt đầu hình thành trong họ. Sự trưởng thành này không ồn ào, không phô trương, nhưng nó vững chãi như đá tảng, làm nền móng cho một đời sống dâng hiến bền vững sau này.
Từ nền tảng của sự trưởng thành nhân bản đó, một hoa trái ngọt ngào sẽ trổ sinh: họ sẽ yêu thích đời sống cộng đoàn trong sự tự do nội tâm. Đây là đỉnh cao của đời sống tu trì. Ban đầu, người ta tuân giữ kỷ luật vì sợ hãi: sợ bị bề trên quở trách, sợ bị anh em chê cười, sợ bị đuổi về. Đó là tâm lý của người nô lệ. Nhưng qua quá trình tôi luyện, khi cái tôi đã được thanh lọc, nỗi sợ hãi sẽ biến mất, nhường chỗ cho tình yêu. Tự do nội tâm không phải là muốn làm gì thì làm, mà là khả năng chọn lựa điều tốt, điều thiện hảo ngay cả khi điều đó đòi hỏi sự hy sinh, mà không cảm thấy bị ép buộc hay ấm ức. Họ yêu mến cộng đoàn không phải vì cộng đoàn hoàn hảo, mà vì họ nhận ra chính trong sự bất toàn của cộng đoàn, Thiên Chúa đang hiện diện và tác động. Họ không còn thái độ tự vệ, co cụm hay xét nét anh em. Thay vào đó là sự cởi mở, tin tưởng và phó thác. Sự tự vệ thường sinh ra từ nỗi sợ bị tổn thương, nhưng khi một người đã đạt đến độ chín của nhân cách tu trì, họ hiểu rằng tổn thương (nếu có) cũng là một phần của thập giá mà họ vinh dự được vác cùng Đức Kitô.
Hơn nữa, sự chuyển biến từ "cậu ấm cô chiêu" sang một tu sĩ trưởng thành còn là hành trình đi từ sự lệ thuộc trẻ con sang sự tương thuộc thánh thiêng. Khi còn ở nhà, sự lệ thuộc là một chiều: cha mẹ lo cho con cái. Nhưng trong cộng đoàn, tính tương thuộc (interdependence) mới là cốt lõi. Tôi cần anh em và anh em cần tôi. Không ai là một hòn đảo, và cũng không ai đủ đầy đến mức không cần đến lòng thương xót của người khác. Sự trưởng thành giúp người tu sĩ nhận ra rằng, việc mình đóng góp cho cộng đoàn không phải là một sự ban ơn, và việc cộng đoàn nâng đỡ mình không phải là điều hiển nhiên. Đó là một sự trao đổi của tình yêu. Kỷ luật lúc này không còn là văn bản chết trên giấy, mà trở thành nhịp điệu của con tim. Họ thức dậy sớm để cầu nguyện không phải vì chuông reo, mà vì linh hồn họ khao khát được gặp Chúa cùng với anh em. Họ giữ thinh lặng không phải vì luật cấm nói, mà vì họ muốn lắng nghe tiếng nói của Thần Khí trong sự ồn ào của thế giới. Mọi hành vi, cử chỉ, lời nói đều xuất phát từ một tâm hồn đã được giải phóng khỏi sự nô lệ của bản năng và sự ích kỷ.
Sự yêu thích đời sống cộng đoàn lúc này mang một phẩm chất thiêng liêng. Nó không phải là sự vui vẻ hời hợt của những buổi tiệc tùng, mà là niềm vui sâu thẳm của sự thuộc về. "Ngọt ngào tốt đẹp lắm thay, anh em được sống vui vầy bên nhau". Niềm vui ấy tồn tại ngay cả trong những lúc khó khăn, xung đột. Bởi lẽ, người trưởng thành hiểu rằng, cơn mưa nào rồi cũng tạnh, và sau những va chạm là sự hiểu biết và gắn kết sâu sắc hơn. Họ không còn tìm kiếm sự an ủi từ bên ngoài, hay than vãn về những thiếu thốn vật chất, bởi kho tàng của họ chính là tình huynh đệ và sự hiện diện của Chúa giữa cộng đoàn. Sự tự do nội tâm cho phép họ sống thanh thoát, nhẹ nhàng. Họ có thể được sai đi bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì, sống với bất cứ ai mà không cảm thấy bị đày ọa hay bất công. Đó chính là chân dung của người môn đệ Đức Giêsu: "Con chồn có hang, chim trời có tổ, nhưng Con Người không có chỗ tựa đầu". Chỗ tựa đầu duy nhất của người tu sĩ trưởng thành là Ý Chúa, được thể hiện qua đời sống cộng đoàn.
Cuối cùng, nhìn lại toàn bộ tiến trình này, từ giai đoạn đệ tử với những bỡ ngỡ, va vấp, đến những ngày tháng tôi luyện gian khổ qua kỷ luật và sự từ bỏ, cho đến khi đạt được sự trưởng thành và tự do, chúng ta thấy rõ bàn tay sư phạm tuyệt vời của Thiên Chúa. Ngài dùng cộng đoàn như một lò gốm, và mỗi người anh em, mỗi biến cố, mỗi quy định đều là những ngón tay khéo léo của Người Thợ Gốm vĩ đại, nhào nặn đất sét thô sơ của con người chúng ta thành những chiếc bình sành sứ đẹp đẽ chứa đựng ân sủng. Không có sự cọ xát, không có sự gọt giũa, sẽ không có tác phẩm nghệ thuật nào ra đời. Nếu cứ mãi được bao bọc trong nhung lụa gia đình, con người sẽ mãi mãi là những đứa trẻ tật nguyền về tâm linh, không đủ sức gánh vác sứ mạng Loan Báo Tin Mừng. Vì thế, hãy tạ ơn Chúa vì sự "khắc nghiệt" của cộng đoàn, vì kỷ luật, vì những người anh em khó tính, vì tất cả những điều đó đang giúp ta lột xác. Chỉ khi cái vỏ cứng của sự ích kỷ vỡ ra, hạt giống của sự thánh thiện mới có thể nảy mầm và vươn lên mạnh mẽ. Đời sống cộng đoàn, xét cho cùng, là trường dạy làm người và làm thánh, nơi ta học cách chết đi để được sống lại, học cách cúi xuống để được nâng lên, và học cách buông bỏ để được sở hữu tất cả trong Đức Kitô.
Lm. Anmai. CSsR
ĐỪNG CÁI GÌ CŨNG QUY CHO CHÚA!
Trong hành trình đức tin của mỗi người chúng ta, có lẽ không ít lần chúng ta đã từng thốt lên, hoặc nghe ai đó thốt lên những câu than thở đầy ai oán như: "Tại sao Chúa lại bắt con chịu khổ thế này?", "Tại sao ý Chúa lại nghiệt ngã với gia đình con đến vậy?", hay khi nhìn thấy những thảm cảnh chiến tranh, tội ác, tai nạn thương tâm, người ta lại lắc đầu ngao ngán: "Đó là số phận Chúa định". Thậm chí, nguy hiểm hơn, có những người khi sa ngã, phạm tội, hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng do sai lầm của chính mình, lại tự biện hộ rằng: "Chúa khiến tôi làm như vậy" hoặc "Chúa để nó xảy ra thì tôi phải chịu". Đây là một sự ngộ nhận tai hại, một cái nhìn méo mó về Thiên Chúa, biến Ngài thành một ông chủ độc tài, hay thất thường, thích trêu ngươi con người. Hôm nay, chúng ta cần phải nghiêm túc nhìn nhận lại vấn đề này, để trả lại sự công chính cho Thiên Chúa và nhận lãnh trách nhiệm của chính mình. Đừng cái gì cũng quy cho Chúa! Chúa không bao giờ xúi giục và cho phép con người làm điều ác, điều tội hay gây ra tội ác cho nhau. Chúa chỉ để chúng ta phải chịu thử thách với điều ác, điều tội mà chúng ta gây ra cho nhau để thanh luyện chúng ta.
Trước hết, chúng ta cần xác tín một chân lý đức tin căn bản: Thiên Chúa là Tình Yêu, là Sự Thiện tuyệt đối. Nơi Ngài không có bóng dáng của sự dữ. Thánh Giacôbê Tông đồ đã khẳng định rất rõ ràng: "Khi bị cám dỗ, đừng ai nói: 'Tôi bị Thiên Chúa cám dỗ'; vì Thiên Chúa không thể bị cám dỗ làm điều xấu, và chính Người cũng không cám dỗ ai". Vậy thì tại sao sự ác lại tồn tại? Tại sao con người lại đau khổ? Câu trả lời nằm ở món quà vô giá nhưng cũng đầy rủi ro mà Thiên Chúa đã ban cho loài người: đó là Tự Do. Thiên Chúa không tạo ra những con rối hay những cỗ máy được lập trình sẵn chỉ biết tuân lệnh. Ngài tạo dựng con người theo hình ảnh Ngài, nghĩa là có lý trí và ý chí tự do, để con người có thể yêu mến Ngài và yêu thương nhau một cách tự nguyện. Tình yêu không thể ép buộc; tình yêu phải đến từ sự chọn lựa. Nhưng để có sự chọn lựa yêu thương, thì cũng đồng nghĩa với việc con người có khả năng chọn lựa chối từ, chọn lựa sự ích kỷ, chọn lựa điều ác. Sự ác, về bản chất, không phải là một "thứ" do Chúa tạo ra, mà là sự vắng mặt của điều thiện, là sự lạm dụng tự do của thụ tạo để quay lưng lại với Đấng Tạo Hóa và trật tự yêu thương mà Ngài đã thiết lập.
Chúng ta thường hay nhầm lẫn giữa "Ý định của Chúa" và "Sự cho phép của Chúa". Đây là hai phạm trù hoàn toàn khác nhau. Ý định của Chúa, hay còn gọi là Ý muốn tích cực của Ngài, luôn luôn là sự sống, là hạnh phúc, là sự thánh thiện và ơn cứu độ cho con người. Chúa muốn mọi người được cứu độ và nhận biết chân lý. Chúa muốn chúng ta yêu thương, tha thứ và sống bình an. Ngược lại, những tội ác, những bất công, những đau khổ do con người gây ra không bao giờ nằm trong ý muốn tích cực của Thiên Chúa. Ngài không muốn Cain giết Abel. Ngài không muốn Giuđa phản bội. Ngài không muốn những cuộc chiến tranh tàn khốc hay những vụ tai nạn thảm khốc do sự bất cẩn của con người. Tuy nhiên, vì tôn trọng tuyệt đối tự do của con người – món quà mà Ngài đã ban tặng và không bao giờ thu hồi – Chúa "cho phép" hay "để cho" sự dữ xảy ra. Ngài chấp nhận để tự do của con người diễn tiến, ngay cả khi tự do đó bị lạm dụng để gây ra tội lỗi. Tại sao Chúa không chặn tay kẻ sát nhân? Tại sao Chúa không làm phép lạ để ngăn cản một người say rượu lái xe gây tai nạn? Bởi vì nếu Chúa can thiệp vào mọi hành vi sai trái của con người bằng quyền năng ép buộc, thì con người sẽ mất đi tự do, và thế giới này sẽ không còn là nơi của những chọn lựa đạo đức nữa.
Hãy lấy một ví dụ thực tế để minh họa cho điều này. Một người cha mua cho con mình một chiếc xe máy khi đứa con đến tuổi trưởng thành. Người cha dạy con luật giao thông, dặn dò con phải đi đứng cẩn thận, không được uống rượu bia khi lái xe. Đó là ý muốn của người cha: mong con an toàn và trưởng thành. Nhưng người con, vì ham vui, đã uống rượu say và phóng nhanh vượt ẩu, gây ra tai nạn gãy chân. Trong tình huống này, chúng ta không thể nói rằng người cha đã muốn, đã định, hay đã xúi giục đứa con bị tai nạn. Người cha chỉ "cho phép" đứa con sử dụng chiếc xe và tự chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Tai nạn xảy ra là hậu quả tất yếu của sự lạm dụng tự do và vi phạm luật lệ của người con, chứ không phải là kế hoạch của người cha. Cũng vậy, khi chúng ta thấy một gia đình tan vỡ vì người chồng ngoại tình, vũ phu, cờ bạc, chúng ta không được nói: "Đó là thánh giá Chúa gửi". Không! Chúa không gửi sự ngoại tình, Chúa không gửi thói vũ phu. Đó là tội lỗi do con người gây ra. Đừng đổ oan cho Chúa. Chúa chỉ hiện diện đó, đau đớn cùng với nạn nhân, và chờ đợi sự hoán cải, hoặc dùng chính đổ vỡ đó để mở ra một con đường khác, nhưng bản chất của tội ác hoàn toàn thuộc về con người.
Nhiều khi chúng ta lười biếng, thiếu trách nhiệm, buông thả bản thân, rồi khi hậu quả ập đến, ta lại dùng cụm từ "Ý Chúa" như một tấm bình phong để che đậy sự yếu kém của mình. Một sinh viên lười học, suốt ngày chơi game, đến khi thi rớt lại bảo "Chúa không muốn con đậu". Một người kinh doanh gian dối, lừa lọc, đến khi phá sản, mất uy tín lại than thở "Chúa thử thách con". Một người không chăm sóc sức khỏe, ăn uống vô độ, hút thuốc, rượu chè, đến khi mắc bệnh nan y lại oán trách "Sao Chúa nỡ bắt con mang bệnh". Đó là sự báng bổ, là sự trốn tránh trách nhiệm đê hèn. Chúng ta gieo gì thì gặt nấy. Quy luật nhân quả tự nhiên cũng là một phần trong trật tự sáng tạo của Thiên Chúa. Chúng ta không thể gieo hạt cỏ dại mà đòi Chúa cho gặt lúa mì. Chúng ta không thể sống buông thả theo xác thịt mà đòi Chúa ban cho sự bình an của thần khí. Đừng cái gì cũng quy cho Chúa khi chính bàn tay ta là tác nhân gây nên sự đổ vỡ.
Vậy vai trò của Chúa ở đâu trong những đau khổ và sự dữ mà chúng ta phải gánh chịu? Chúa không tạo ra sự dữ, nhưng Ngài có quyền năng vô song để rút ra sự lành từ chính sự dữ. Đây là mấu chốt của vấn đề "thanh luyện". Đoạn chú giải chúng ta suy ngẫm hôm nay nói rằng: "Chúa chỉ để chúng ta phải chịu thử thách với điều ác, điều tội mà chúng ta gây ra cho nhau để thanh luyện chúng ta!". Thiên Chúa là nhà giáo dục đại tài, và cũng là người thợ kim hoàn vĩ đại. Ngài không ném chúng ta vào lửa để thiêu rụi, nhưng Ngài cho phép chúng ta đi qua lửa để tinh luyện. Khi con người lạm dụng tự do gây ra đau khổ cho nhau, Chúa không xóa bỏ đau khổ đó ngay lập tức, nhưng Ngài sử dụng chính hậu quả đau thương đó như một phương thế để cảnh tỉnh, để uốn nắn và để thanh luyện tâm hồn chúng ta.
Thử thách đến từ hậu quả của tội lỗi (của riêng ta hoặc của người khác) có tác dụng như một tấm gương soi. Nó cho chúng ta thấy rõ sự mỏng manh của kiếp người, sự tàn khốc của tội lỗi và sự cần thiết của ân sủng. Nếu con người cứ phạm tội mà vẫn sống phơi phới, vẫn thành công, vẫn khỏe mạnh, thì con người sẽ càng kiêu ngạo, càng lún sâu vào vũng bùn và cuối cùng là hư mất đời đời. Sự đau khổ, thất bại, bệnh tật – dù là hậu quả của sai lầm – lại trở thành tiếng chuông cảnh báo. Ví dụ, sự thất bại trong kinh doanh do lòng tham có thể là cơ hội để người ta nhận ra tiền bạc không phải là tất cả, để họ học lại bài học về sự trung thực và khiêm tốn. Sự đổ vỡ trong các mối quan hệ do tính ích kỷ có thể là động lực để người ta học cách yêu thương vị tha hơn và trân trọng những gì mình đang có. Trong ý nghĩa này, Chúa "cho phép" sự dữ tác động đến ta không phải để trừng phạt theo kiểu trả thù, mà để sửa dạy như một người Cha nghiêm khắc nhưng đầy yêu thương.
Hơn nữa, việc đối diện với sự ác và đau khổ còn là cơ hội để thanh luyện đức tin. Khi mọi sự êm đềm, đức tin của chúng ta thường rất hời hợt, mang tính trao đổi: con thờ phượng Chúa thì Chúa phải ban ơn cho con. Nhưng khi đối diện với bất công, với những nghịch cảnh do lòng độc ác của con người gây ra, đức tin của chúng ta bị đặt lên bàn cân. Liệu chúng ta có còn tin vào Thiên Chúa khi Ngài dường như im lặng? Liệu chúng ta có còn yêu thương khi bị phản bội? Chính trong lò lửa của những thử thách đó, "vàng" của đức tin mới được tách khỏi "xỉ" của những toan tính trần tục. Chúng ta học được bài học về sự phó thác tuyệt đối. Chúng ta nhận ra rằng, dù con người có tàn độc với nhau, dù thế gian có đảo điên, thì Thiên Chúa vẫn là thành trì kiên vững duy nhất, và cùng đích của đời ta không phải là hạnh phúc chóng qua ở đời này mà là sự sống vĩnh cửu. Sự dữ do con người gây ra vô tình trở thành cái cày xới tung mảnh đất tâm hồn chai cứng của chúng ta, để hạt giống Lời Chúa có thể bén rễ sâu hơn.
Có một câu chuyện kể về thánh Gioan Maria Vianney. Một người phụ nữ đến than khóc với ngài vì chồng bà đã tự tử bằng cách nhảy cầu. Bà tuyệt vọng vì nghĩ rằng chồng mình đã mất linh hồn và Chúa đã bỏ rơi gia đình bà. Thánh nhân, được ơn soi sáng, đã nói: "Giữa cầu và mặt nước, vẫn còn khoảng cách cho lòng thương xót của Chúa". Câu nói đó không biện minh cho hành động tự tử, nhưng nó khẳng định rằng ngay cả trong hành động tuyệt vọng nhất của con người, Chúa vẫn hiện diện để tìm cách cứu vớt, chứ không phải để xô đẩy. Chúa không xúi giục người chồng tự tử, nhưng Chúa hiện diện trong bi kịch đó để đón lấy linh hồn đau khổ kia nếu có một tia sáng hối cải trong khoảnh khắc cuối cùng. Và đối với người vợ, bi kịch đó là một cuộc thanh luyện đau đớn, để bà bám chặt vào Chúa hơn, cầu nguyện tha thiết hơn, thay vì chỉ dựa dẫm vào hạnh phúc trần thế.
Chúng ta cũng cần phân biệt rõ giữa "thử thách" của Chúa và "cám dỗ" của ma quỷ. Ma quỷ cám dỗ chúng ta phạm tội, xúi giục chúng ta làm điều ác, khơi dậy lòng tham, dục vọng và sự kiêu ngạo. Mục đích của ma quỷ là hủy diệt. Còn Chúa, Ngài thử thách chúng ta bằng cách để chúng ta đối diện với những hoàn cảnh khó khăn (đôi khi do chính ma quỷ hoặc con người gây ra) để chúng ta có cơ hội rèn luyện nhân đức. Chúa muốn chúng ta mạnh mẽ hơn, kiên nhẫn hơn, bao dung hơn. Giống như một vận động viên muốn đoạt huy chương vàng phải trải qua những bài tập khắc nghiệt, đau đớn. Huấn luyện viên không ghét vận động viên khi bắt họ tập luyện vất vả, mà vì muốn họ chiến thắng. Chúa cũng vậy, Ngài không tạo ra sự ác, nhưng Ngài dùng những "tạ nặng" của cuộc đời để rèn luyện "cơ bắp" thiêng liêng cho con cái Ngài.
Vậy, thái độ đúng đắn của người Kitô hữu trước sự dữ và đau khổ là gì? Thứ nhất, hãy dừng ngay việc đổ lỗi cho Chúa. Hãy can đảm nhìn nhận trách nhiệm của mình. Nếu tôi đau khổ vì tôi đã sai, hãy nhận lỗi và sửa sai. Sự sám hối chân thành là bước đầu tiên để biến đổi sự dữ thành sự lành. Đừng nói "Tại Chúa", hãy nói "Tại tôi, tại tôi mọi đàng". Khi vua Đa-vít phạm tội ngoại tình và giết người, ông không đổ lỗi cho hoàn cảnh hay cho Chúa, ông đã thốt lên: "Tôi đắc tội với Đức Chúa". Và chính nhờ sự nhận lỗi đó, ông được tha thứ và được thanh luyện để trở nên một vị vua thánh thiện hơn.
Thứ hai, hãy phân định rõ ràng nguyên nhân. Nếu đau khổ đến từ sự ác của người khác, đừng oán hận Thiên Chúa, mà hãy chạy đến với Ngài để tìm sức mạnh. Hãy nhìn lên Thập Giá Đức Kitô. Chúa Giê-su là Đấng vô tội hoàn toàn, nhưng Ngài đã gánh chịu hậu quả tàn khốc nhất của tội lỗi nhân loại: sự phản bội, sự bất công, sự tra tấn và cái chết nhục nhã. Chúa Cha không muốn Con mình phải chết đau đớn như vậy, nhưng Chúa Cha đã chấp nhận để sự dữ của con người trút xuống Con Một, để từ cái chết đó, sự sống lại vinh quang bùng nổ. Chúa Giê-su không than trách Chúa Cha, Ngài cầu nguyện: "Lạy Cha, xin tha cho họ". Ngài đã biến cuộc khổ nạn do tội ác con người gây ra thành hiến lễ tình yêu cứu độ. Chúng ta được mời gọi đi theo con đường đó: dùng tình yêu để hóa giải hận thù, dùng sự tha thứ để chiến thắng sự ác.
Thứ ba, hãy nhìn những đau khổ không thể giải thích được dưới ánh sáng của sự thanh luyện mầu nhiệm. Có những bi kịch, những tai ương mà chúng ta không thể tìm ra nguyên nhân trực tiếp từ lỗi lầm cá nhân. Đó là mầu nhiệm của sự dữ trong một thế giới chưa trọn vẹn. Trong những lúc đó, thay vì đặt câu hỏi "Tại sao?", hãy hỏi "Để làm gì?". Chúa muốn tôi học được gì qua biến cố này? Chúa muốn tôi lớn lên như thế nào qua nỗi đau này? Có thể Chúa muốn tôi bớt bám víu vào tiền tài để biết chia sẻ hơn. Có thể Chúa muốn tôi cảm thông với những người cùng cảnh ngộ. Có thể Chúa muốn tôi khao khát Nước Trời hơn. Hãy tin rằng: "Thiên Chúa làm cho mọi sự đều sinh lợi ích cho những ai yêu mến Người" (Rm 8,28). "Mọi sự" ở đây bao gồm cả những sai lầm, những thất bại và những thương tích do người khác gây ra.
Kính thưa cộng đoàn, đời sống đức tin không phải là một tấm vé bảo hiểm để tránh mọi tai ương, cũng không phải là một liều thuốc tê liệt để chối bỏ trách nhiệm. Đời sống đức tin là một cuộc chiến đấu không ngừng nghỉ để chọn lựa điều thiện và khước từ điều ác. Thiên Chúa luôn đứng về phía chúng ta trong cuộc chiến đó. Ngài cung cấp vũ khí là Lời Chúa, là các Bí tích, là sự cầu nguyện. Nhưng Ngài không chiến đấu thay cho chúng ta, Ngài không tước bỏ tự do của chúng ta. Ngài muốn chúng ta trưởng thành. Vì thế, đừng bao giờ quy gán những điều tồi tệ cho Chúa. Sự dữ là sản phẩm của tự do bị lạm dụng. Thiên Chúa là Đấng Cứu Độ, Đấng đến để dọn dẹp đống đổ nát mà chúng ta tạo ra, nếu chúng ta cho phép Ngài.
Hãy nhớ hình ảnh người thợ gốm và đất sét. Đôi khi đất sét bị méo mó, bị sạn, người thợ gốm phải nhào nặn lại, phải đập mạnh, phải nung trong lửa đỏ. Quá trình đó đau đớn lắm, nhưng cần thiết để tạo ra một chiếc bình đẹp. Những điều ác, điều tội mà chúng ta gây ra cho nhau giống như những hòn sạn trong đất sét. Chúa không bỏ cục đất đó đi, nhưng Ngài dùng chính những hoàn cảnh khó khăn, những hệ quả đau thương đó như bàn tay nhào nặn, để loại bỏ sạn, để làm cho đất mềm ra, thuần phục hơn, xứng đáng trở thành chiếc bình chứa đựng ân sủng.
Chúng ta hãy cầu xin Chúa ban cho chúng ta sự khôn ngoan để phân định: đâu là ý Chúa, đâu là hậu quả của tội lỗi con người. Xin cho chúng ta có đủ khiêm tốn để nhận trách nhiệm về cuộc đời mình, không than trách, không đổ lỗi. Và trên hết, xin cho chúng ta có một lòng tin sắt đá, để xác tín rằng: dù con người có gây ra bao nhiêu tội ác, dù cuộc đời có tăm tối đến đâu, thì Thiên Chúa vẫn là Vua Tình Yêu, Ngài vẫn đang âm thầm hoạt động để biến đổi sự dữ thành sự lành, để thanh luyện chúng ta nên tinh tuyền như vàng ròng. Đừng sợ hãi trước những thử thách, nhưng hãy sợ hãi khi lòng mình chai đá không nhận ra tiếng gọi thanh luyện của Chúa trong những thử thách đó. Hãy cộng tác với Chúa, hãy để Ngài sử dụng những mảnh vỡ của đời ta và ghép lại thành một bức tranh tuyệt đẹp của lòng thương xót. Chỉ khi đó, chúng ta mới thực sự trưởng thành trong đức tin và không còn cái gì cũng quy cho Chúa một cách vô lối nữa.
Xin Chúa chúc lành và soi sáng cho tâm trí chúng ta, để chúng ta luôn sống trong sự thật và tình yêu của Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐÔI KHI TA KHÔNG THIẾU THỜI GIAN… CHỈ THIẾU MỘT LẦN QUYẾT ĐỊNH
Chúng ta đang miệt mài trên hành trình tìm kiếm ý nghĩa của cuộc đời và ơn gọi của chính mình. Hôm nay, chúng ta quy tụ nơi đây, trong bầu khí linh thiêng này, không phải để than vãn về những gánh nặng, cũng không phải để xin thêm thời gian cho một ngày vốn dĩ đã có đủ 24 giờ của Chúa ban. Chúng ta đến đây để đối diện với một sự thật trần trụi, một sự thật có thể làm ta đau lòng nhưng lại là liều thuốc chữa lành linh hồn mạnh mẽ nhất: Đó là sự trì hoãn. Có những ngày, chúng ta thức dậy với một danh sách việc cần làm dài như cả một đời người. Chúng ta biết rõ việc gì là quan trọng. Chúng ta hiểu thấu đáo mình cần thay đổi điều gì để cuộc sống tốt đẹp hơn, để gia đình hạnh phúc hơn, và để tâm hồn bình an hơn. Nhưng rồi, như một thói quen cố hữu, như một con virus âm thầm gặm nhấm ý chí, chúng ta lại thốt lên hai từ quen thuộc: “Để mai.”
“Để mai” là một lời nói dối ngọt ngào nhất mà ma quỷ từng gieo vào tai con người. Mai thì bận hơn. Tuần sau thì mệt hơn. Tháng sau thì nhiệt huyết nguội lạnh, và niềm tin ít đi. Sự thật là, đời người không trôi đi và sụp đổ vì những thất bại lớn lao hay những biến cố kinh thiên động địa. Đời người trôi đi, mục rỗng và nhạt nhẽo vì những lần trì hoãn nhỏ, lặp đi lặp lại, ngày này qua ngày khác, đến mức ta quen luôn với việc sống “tạm”, sống cầm chừng, sống như thể ta có vô tận thời gian để lãng phí. Chúng ta thường lầm tưởng rằng mình thiếu thời gian, nhưng thực ra, cái chúng ta thiếu là một lần quyết định dứt khoát. Trong đời sống đức tin cũng như trong đời sống thường nhật, sự chần chừ chính là kẻ thù của ân sủng.
Hãy nhìn vào thực tế của đời sống chúng ta, đặc biệt là những ai đang gánh vác trách nhiệm làm chủ, làm cha mẹ, hay những người đang nỗ lực gầy dựng sự nghiệp. Nỗi đau của sự trì hoãn càng thấm thía hơn đối với những người được trao nhiều nén bạc. Khi bạn chần chừ, bạn không chỉ trì hoãn giấc mơ của riêng mình, mà bạn còn đang trì hoãn cả cơ hội của đội ngũ, của gia đình, và của những người đang chờ đợi sự hiện diện của bạn để được giúp đỡ. Chúa đã trao cho mỗi người một sứ mạng, một ơn gọi riêng biệt để phục vụ. Khi chúng ta không hành động, khi chúng ta cứ mãi “để đó”, chúng ta đang chặn đứng dòng chảy ân sủng mà Thiên Chúa muốn tuôn đổ xuống trần gian thông qua đôi tay của chúng ta. Đó không chỉ là sự lười biếng, đó là sự thiếu sót trong đức bác ái và trách nhiệm quản lý.
Chúng ta thường tự ru ngủ mình trong cái bẫy mang tên “sự an toàn”. Chúng ta nói rằng mình chưa đủ hoàn hảo nên chưa làm, chưa đủ vốn nên chưa bắt đầu, chưa đủ người nên chưa triển khai, chưa đủ thời gian nên cứ để đó tính sau. Nhưng hỡi anh chị em, hãy nhìn lại lịch sử cứu độ, có ai trong các vị thánh, các ngôn sứ mà Chúa chọn là những người “đã sẵn sàng” theo tiêu chuẩn của thế gian không? Môsê nói mình nói ngọng, Giêrêmia nói mình còn quá trẻ, Phêrô nói mình là kẻ tội lỗi. Nếu họ đợi cho đến khi họ hoàn hảo, họ đủ năng lực, họ đủ tự tin mới bắt đầu, thì có lẽ lịch sử Giáo hội đã không được viết nên như ngày hôm nay. Thời gian không thưởng cho người chờ đúng lúc. Thời gian chỉ thưởng cho người dám bắt đầu ngay cả khi chưa thấy mình sẵn sàng, nhưng tin tưởng tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa.
Chúa Giêsu trong Tin Mừng không bao giờ chấp nhận thái độ trì hoãn. Khi Ngài gọi các môn đệ, tiếng gọi ấy luôn mang tính khẩn thiết: “Hãy theo Ta”. Và các ông đã làm gì? Các ông bỏ chài lưới, bỏ cha già, bỏ thuyền bè “ngay lập tức” để đi theo Ngài. Không có sự mặc cả, không có lời hẹn “để con về thu xếp việc nhà đã”. Một trong những bi kịch lớn nhất trong Tin Mừng là câu chuyện về người thanh niên giàu có. Anh ta khao khát sự sống đời đời, anh ta giữ luật rất tốt, nhưng khi Chúa Giêsu mời gọi anh ta một quyết định dứt khoát: “Hãy bán những gì anh có mà cho người nghèo, rồi đến theo tôi”, anh ta đã sa sầm nét mặt và bỏ đi. Anh ta không thiếu thiện chí, anh ta không thiếu tài sản, anh ta chỉ thiếu một quyết định ngay tại thời điểm đó. Anh ta đã để lỡ mất cơ hội trở thành một tông đồ vĩ đại chỉ vì sự chần chừ và bám víu vào cái an toàn của hiện tại.
Trong cuộc sống trần thế, chúng ta cũng thường giống như người thanh niên ấy. Chúng ta biết mình cần gọi một cuộc điện thoại để xin lỗi, nhưng ta ngại. Chúng ta biết mình cần viết một lá thư, một bài chia sẻ để giúp đỡ ai đó, nhưng ta sợ chưa hay. Chúng ta biết mình cần chốt lại một quyết định quan trọng đã kéo dài cả tháng, nhưng ta sợ rủi ro. Chúng ta biết mình cần dọn dẹp lại tâm hồn, xưng tội, sửa đổi tính nết, nhưng ta lại hẹn “để mùa Chay năm sau”. Chúng ta đang chờ đợi điều gì? Chờ đợi một phép lạ biến đổi ta trong khi ta vẫn ngồi yên một chỗ sao? Không, phép lạ chỉ xảy ra khi người bại liệt dám đứng dậy vác chõng mà đi, khi người mù dám kêu lớn tiếng xin Chúa thương xót, khi người phụ nữ băng huyết dám chen qua đám đông để chạm vào gấu áo Chúa. Phép lạ là phần thưởng cho những hành động của đức tin, chứ không phải phần thưởng cho sự chờ đợi thụ động.
Hôm nay, lời Chúa mời gọi chúng ta không cần phải làm những điều gì quá vĩ đại hay phi thường ngay lập tức. Chúng ta không cần dời non lấp biển ngay trong hôm nay. Bạn chỉ cần làm một việc đúng, và làm ngay. Một việc nhỏ thôi nhưng mang tính quyết định. Hãy gọi cuộc điện thoại mà bạn đang ngại ngùng ấy, vì biết đâu đầu dây bên kia đang rất cần sự an ủi của bạn. Hãy bắt tay vào viết kế hoạch mà bạn ấp ủ, dù nó còn sơ sài, vì trang giấy trắng không bao giờ tự lấp đầy chính nó. Hãy đặt lịch hành động 30 phút và giữ lời hứa với chính mình. Kỷ luật không phải là ép mình vào khổ hạnh hay tự trừng phạt. Kỷ luật, theo một nghĩa thiêng liêng sâu sắc, là cách bạn cứu tương lai của mình, cứu ơn gọi của mình khỏi sự trì hoãn chết chóc của hiện tại. Kỷ luật là hình thức cao nhất của tình yêu thương bản thân và tôn trọng ân sủng Chúa ban.
Có một câu nói rất hay rằng: “Địa ngục được lót bằng những dự định tốt đẹp”. Nghĩa là gì? Nghĩa là ma quỷ không cần xúi giục ta làm điều ác để kéo ta xa Chúa. Nó chỉ cần xúi ta hãy cứ có những dự định tốt đẹp, cứ mơ về sự thánh thiện, cứ mong muốn làm việc thiện, nhưng... hãy làm vào ngày mai. Chỉ cần thế thôi là đủ để ta mất trắng cuộc đời. Thánh Augustinô, trước khi trở lại, đã từng cầu nguyện một câu rất nổi tiếng và cũng rất con người: “Lạy Chúa, xin ban cho con sự khiết tịnh... nhưng đừng phải là ngay bây giờ”. Ngài biết rõ điều gì là tốt, nhưng sự yếu đuối của ý chí, sự trì hoãn của đam mê đã giữ chân ngài lại trong bóng tối thêm một thời gian dài. Chỉ đến khi ngài nghe được tiếng hát của trẻ thơ “Tolle, lege - Hãy cầm lấy mà đọc”, và ngài quyết định mở sách Thánh ra ngay lập tức, cuộc đời ngài mới lật sang trang mới. Một quyết định, một khoảnh khắc, một hành động dứt khoát đã làm nên một vị đại thánh.
Chúng ta cũng vậy, nếu hôm nay bạn đang thấy mệt mỏi, hãy nghỉ ngơi. Chúa Giêsu cũng đã từng mời các môn đệ “vào nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút”. Nghỉ ngơi là cần thiết để tái tạo năng lượng, để nhìn lại hành trình. Nhưng xin đừng bỏ cuộc, và đừng lấy sự nghỉ ngơi làm cái cớ cho sự buông xuôi. Có thể, thứ bạn cần không phải là thêm thời gian, vì một ngày vẫn chỉ có 24 giờ dù bạn là ai. Thứ bạn cần là một lần quay đầu đúng hướng, một lần "metanoia" - sám hối, đổi mới tư duy. Sự quay đầu này không chỉ là về mặt đạo đức, mà còn là về mặt thái độ sống. Từ thái độ thụ động chờ đợi sang thái độ chủ động cộng tác với ơn Chúa. Từ thái độ sợ hãi rủi ro sang thái độ can đảm dấn thân.
Hãy nhìn vào Thánh Giuse, một mẫu gương tuyệt vời của sự hành động dứt khoát. Trong giấc ngủ, khi sứ thần báo mộng: “Hãy trỗi dậy, đem Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập”, Thánh Giuse đã làm gì? Tin Mừng ghi lại: “Ông trỗi dậy, đang đêm, đem Hài Nhi và mẹ Người trốn sang Ai Cập”. Ngài không đợi đến sáng. Ngài không ngồi lại bàn tính xem đường đi thế nào, hành lý ra sao, liệu có an toàn không. Ngài hành động ngay lập tức vì Ngài biết sự chần chừ có thể trả giá bằng mạng sống của Đấng Cứu Thế. Trong cuộc đời, đôi khi cơ hội và ân sủng vụt qua nhanh như một tia chớp. Nếu Thánh Giuse chần chừ, lịch sử cứu độ sẽ ra sao? Còn chúng ta, chúng ta đã bỏ lỡ bao nhiêu lần Chúa gõ cửa tâm hồn, bao nhiêu cơ hội để thăng tiến, bao nhiêu dịp để làm việc lành chỉ vì ta nói: “Để sáng mai rồi tính”?
Sự trì hoãn còn là biểu hiện của sự thiếu tin tưởng. Khi ta chần chừ không dám bắt đầu một công việc vì sợ thiếu thốn, ta đang ngầm nói với Chúa rằng: “Chúa ơi, con không tin Chúa sẽ lo liệu đủ cho con. Con cần phải thấy mọi thứ an toàn trong tầm tay con trước đã”. Đó là đức tin của Tôma, cần thấy mới tin. Nhưng “phúc cho những ai không thấy mà tin”. Đức tin đòi hỏi sự mạo hiểm. Abraham ra đi mà không biết mình đi đâu. Phêrô thả lưới dù cả đêm không bắt được gì. Họ bắt đầu trước khi thấy kết quả. Họ hành động trước khi thấy con đường. Và chính vì thế, Chúa đã mở đường cho họ. Trong công việc làm ăn, trong sứ vụ tông đồ, chúng ta cũng cần cái “máu liều” thánh thiện đó. Làm đi, rồi Chúa sẽ vẽ đường. Bước đi, rồi biển Đỏ sẽ rẽ ra. Đừng đợi biển rẽ rồi mới bước, vì nếu thế thì ai cũng làm được, đâu cần đến đức tin?
Thưa anh chị em, cuộc đời là một chuỗi những lựa chọn, và không lựa chọn cũng là một lựa chọn. Khi bạn chọn không làm gì cả, bạn đã chọn sự thụt lùi. Khi bạn chọn trì hoãn, bạn đã chọn để cho nỗi sợ hãi cai trị mình. Mỗi buổi sáng thức dậy là một món quà, một tờ séc thời gian mà Chúa ký gửi cho bạn. Bạn sẽ dùng nó để đầu tư cho Nước Trời và cho sự phát triển của bản thân, hay bạn sẽ để nó mốc meo trong ngăn kéo của sự lười biếng? Hãy nhớ rằng, những người thành công, những vị thánh, họ không có nhiều thời gian hơn chúng ta. Họ chỉ sử dụng thời gian khác chúng ta. Họ biến thời gian thành hành động, còn chúng ta biến thời gian thành những lo toan vô bổ.
Có một thực tế đau lòng là chúng ta thường dành thời gian quý báu nhất của mình cho những thứ ít quan trọng nhất. Chúng ta lướt mạng xã hội hàng giờ, chúng ta tám chuyện vô thưởng vô phạt, nhưng lại tiếc 15 phút đọc kinh, tiếc 30 phút để học thêm một kỹ năng mới, tiếc một cuộc gọi để hàn gắn một mối quan hệ. Chúng ta đang sống ngược. Chúng ta đang “lọc con muỗi mà nuốt con lạc đà”. Chúng ta bận rộn với những điều vụn vặt và bỏ qua những điều cốt lõi. Và rồi khi đêm xuống, ta thấy trống rỗng. Cái cảm giác trống rỗng đó không phải vì ta không làm gì, mà vì ta đã không làm điều cần phải làm. Đó là sự báo động của lương tâm, nhắc nhở ta rằng ta đang đi chệch đường.
Vì vậy, hôm nay, ngay trong thánh lễ này, tôi mời gọi anh chị em hãy thực hiện một cuộc “cách mạng” nhỏ trong tâm hồn. Đừng đợi đến khi tan lễ. Hãy quyết định ngay bây giờ, trong tâm trí mình. Có việc gì anh chị em đã trì hoãn quá lâu rồi không? Một lời xin lỗi? Một dự án kinh doanh? Một thói quen xấu cần bỏ? Một quyết định dâng mình cho Chúa? Hãy gọi tên nó ra trước mặt Chúa ngay lúc này. Hãy nói với Chúa: “Lạy Chúa, hôm nay con sẽ bắt đầu. Con không biết ngày mai sẽ ra sao, con không biết con có đủ sức không, nhưng con biết Chúa đang ở đây với con, và thế là đủ”.
Đừng để sợ hãi làm tê liệt đôi chân bạn. “Cái bẫy an toàn” mà bài chia sẻ nhắc đến thực chất là một cái lồng giam cầm sự tự do của con cái Chúa. Chúa tạo dựng chúng ta để bay cao như chim phượng hoàng, chứ không phải để rụt cổ như con rùa trong mai. Sự an toàn giả tạo ấy sẽ giết chết mọi sáng tạo và nhiệt huyết. Hãy can đảm bước ra khỏi vùng an toàn. Có thể bạn sẽ vấp ngã, có thể bạn sẽ thất bại. Nhưng thất bại trong khi đang nỗ lực vươn lên còn vinh quang hơn ngàn lần sự thành công trong việc... không làm gì cả. Thất bại là bài học, là nấc thang, còn sự trì hoãn là vũng lầy không đáy.
Hãy nhớ đến những người đang cần đến bạn. Đội ngũ nhân viên đang cần một người lãnh đạo quyết đoán để chèo lái con thuyền qua cơn bão. Gia đình đang cần một người cha, người mẹ biết quản lý thời gian để hiện diện bên con cái chứ không phải chỉ hiện diện qua những món quà vật chất. Cộng đoàn đang cần những thành viên nhiệt thành dám xắn tay áo lên phục vụ chứ không phải những khán giả đứng nhìn và bình phẩm. Sự quyết định của bạn hôm nay sẽ ảnh hưởng đến cuộc đời của rất nhiều người xung quanh. Bạn không sống một mình, và bạn cũng không được phép thất bại trong việc trở thành phiên bản tốt nhất mà Chúa mong muốn.
Thời gian là lượng, nhưng quyết định là chất. Một đời người dài 100 năm mà sống trong sự do dự, nhạt nhẽo thì chẳng bằng một đời người ngắn ngủi 30 năm mà rực cháy như ngọn lửa. Chúa Giêsu chỉ sống hơn 30 năm trên dương thế, và chỉ có 3 năm rao giảng công khai. Thời gian quá ngắn ngủi theo tiêu chuẩn con người. Nhưng trong 3 năm đó, Ngài không lãng phí một giây phút nào. Ngài đi khắp nơi, làm ơn, chữa lành, rao giảng, và cuối cùng là quyết định lên Giêrusalem để chịu chết. Quyết định lên Giêrusalem là quyết định cam go nhất, nhưng Ngài đã “nhất quyết” đi. Sự quyết đoán của Tình Yêu đã cứu chuộc thế gian. Nếu Chúa Giêsu cũng trì hoãn, cũng nói “để mai”, “để chén đắng này qua đi”, thì chúng ta còn hy vọng gì?
Anh chị em thân mến, “Hôm nay, nếu các ngươi nghe tiếng Người, thì đừng cứng lòng”. Chữ “Hôm nay” trong Kinh Thánh rất quan trọng. Ơn cứu độ luôn là “Hôm nay”. Giakêu, “hôm nay” ơn cứu độ đến nhà ông. Người trộm lành, “hôm nay” anh sẽ ở trên thiên đàng với Ta. Không có ơn cứu độ của ngày mai. Chỉ có hiện tại là thời điểm của ân sủng. Đừng đánh mất “cái hiện tại vĩnh cửu” đó chỉ vì những lo toan vớ vẩn. Hãy biến mỗi phút giây hiện tại thành một cơ hội để yêu thương, để làm việc, để kiến tạo.
Kỷ luật mà chúng ta nói đến, không phải là sự gò bó khô khan. Kỷ luật là chiếc cầu nối giữa mục tiêu và sự hoàn thành. Kỷ luật là cách ta trân trọng sự sống. Khi bạn đặt lịch làm việc và tuân thủ nó, bạn đang tôn trọng chính mình và tôn trọng Đấng ban thời gian cho bạn. Khi bạn dọn dẹp lại hệ thống làm việc để ngày mai đỡ phải chạy chữa những sai sót, bạn đang thực hành đức khôn ngoan. Khi bạn chốt lại một quyết định khó khăn, bạn đang thực hành đức can đảm. Tất cả những điều đó đều là nhân đức, đều là con đường nên thánh giữa đời thường.
Đừng nghĩ rằng nên thánh là phải vào sa mạc, phải ăn chay hãm mình đánh tội suốt ngày. Nên thánh, đối với đa số chúng ta, là làm tròn bổn phận của giây phút hiện tại với một tình yêu lớn nhất. Mẹ Têrêsa Calcutta từng nói: “Hôm qua đã qua, ngày mai chưa tới. Chúng ta chỉ có hôm nay. Hãy bắt đầu thôi”. Vâng, hãy bắt đầu thôi. Bắt đầu từ những việc nhỏ nhất. Bắt đầu ngay khi bước ra khỏi nhà thờ này. Bắt đầu một câu chuyện mới cho cuộc đời bạn, một câu chuyện không còn những dòng chữ “để mai”, mà tràn ngập những dấu ấn của hành động và yêu thương.
Vậy hôm nay, bạn chọn gì? Bạn chọn tiếp tục nằm dài trong sự lười biếng, tiếp tục đổ lỗi cho hoàn cảnh, tiếp tục nuôi dưỡng nỗi sợ hãi và trì hoãn thêm một lần nữa? Hay bạn chọn đứng dậy, phủi bụi, ngẩng cao đầu và bắt đầu lại? Bạn chọn để cuộc đời trôi đi như bèo dạt mây trôi, hay chọn nắm lấy tay lái và chèo ra khơi với Đức Kitô? Câu chuyện của bạn, cái kết của cuộc đời bạn, phụ thuộc vào câu trả lời của bạn ngay lúc này. Đừng để cuốn sách cuộc đời mình kết thúc bằng một trang giấy trắng hay một dấu chấm lửng đầy tiếc nuối. Hãy viết nên một cái kết hùng tráng bằng những quyết định dứt khoát của ngày hôm nay.
Nguyện xin Chúa Thánh Thần, Đấng là Nguồn Sức Mạnh và là Động Lực của mọi hành động thánh thiện, ban cho mỗi người chúng ta ơn khôn ngoan để nhận ra việc cần làm, và ơn can đảm để dám làm việc đó ngay lập tức. Xin cho chúng ta đừng bao giờ thiếu thời gian, vì chúng ta biết tận dụng từng khoảnh khắc Chúa ban. Và xin cho chúng ta, thay vì thiếu những quyết định, sẽ luôn dư thừa lòng nhiệt thành và sự dấn thân. Để rồi mai này, khi nhắm mắt xuôi tay, chúng ta không phải hối tiếc thốt lên “giá như”, mà có thể mỉm cười dâng lên Chúa tất cả những gì chúng ta đã “hoàn tất”, như Chúa Giêsu trên Thập Giá: “Mọi sự đã hoàn tất”.
Và lời cuối cùng, xin gửi đến những ai đang kinh doanh, đang làm ăn, đang gánh vác trọng trách: Đất nước cần các bạn, Giáo hội cần các bạn, gia đình cần các bạn. Hãy mạnh mẽ lên! Đừng để sự trì hoãn làm nghèo đi tài năng mà Chúa đã trao. Hãy làm giàu cho đời bằng sự cần mẫn và quyết đoán của mình. Đó chính là cách các bạn loan báo Tin Mừng sống động nhất. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
PHÍA SAU CƠN GIẬN CỦA MẸ... LÀ MỘT TÌNH YÊU KHÔNG BIẾT MỆT
Hôm nay, tôi không muốn giảng một bài giáo lý cao siêu, cũng không muốn nói về những thần học xa vời. Tôi muốn ngồi xuống cùng anh chị em, như những người thân trong gia đình, để chạm vào một vết thương, một nỗi niềm day dứt mà có lẽ, bất cứ ai làm mẹ cũng từng ít nhất một lần nếm trải. Đó là câu chuyện về những cơn giận.
Tôi thường nghe rất nhiều người mẹ tìm đến tòa giải tội hay phòng tư vấn mục vụ của mình với một gương mặt trĩu nặng sự hối lỗi, đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ và vì khóc. Họ nói với tôi bằng giọng nghẹn ngào: "Thưa cha, sao con cứ hay cáu với con cái của mình quá? Nhìn nhà người ta mẹ nhẹ nhàng, nói năng dịu dàng, còn con thì cứ như một bà chằn lửa, như 'sư tử Hà Đông'. Cứ mỗi lần con quát con xong, nhìn thằng bé co rúm lại, hay con bé khóc thút thít, con lại trốn vào phòng tắm mà khóc vì hối hận, nhưng rồi ngày mai, trước áp lực, con lại không kìm được..." Nghe những lời ấy, lòng tôi chùng xuống. Tôi không thấy ở đó một người mẹ ác độc, tôi không thấy một tội nhân cần sự trừng phạt. Tôi chỉ thấy một trái tim đang yêu thương đến mức kiệt sức, một tình yêu đang loay hoay tìm lối thoát giữa muôn trùng lo âu.
Anh chị em thân mến, nếu chúng ta đủ can đảm và đủ tĩnh lặng để nhìn sâu vào lòng mình, nhìn xuyên qua những tiếng quát tháo ồn ào ấy, chúng ta sẽ thấy một sự thật hoàn toàn khác. Bạn không nổi giận vì bạn ác. Bạn càng không nổi giận vì bạn thích kiểm soát người khác hay muốn thể hiện quyền lực. Bạn nổi giận, sâu thẳm bên trong, là vì bạn đang quá lo lắng. Cơn giận dữ bề ngoài thực chất là tiếng kêu cứu của một nỗi sợ hãi bên trong.
Hãy thử ngẫm mà xem. Bạn quát khi con lười làm bài, có phải vì bạn ghét con không? Không. Bạn quát vì bạn sợ. Bạn sợ rằng nếu hôm nay con lười biếng, thì ngày mai, ngày kia, và mười năm sau nữa, cuộc đời nghiệt ngã ngoài kia sẽ không ai kiên nhẫn chờ đợi con, không ai bao dung cho sự chậm trễ của con như mẹ đã từng. Bạn sợ con sẽ bị bỏ lại phía sau trong một xã hội cạnh tranh khốc liệt. Bạn bắt con dậy sớm khi con than mệt, dù lòng bạn xót xa khi thấy con thiếu ngủ. Nhưng bạn vẫn làm, và làm một cách gay gắt, vì bạn hiểu một quy luật tàn nhẫn rằng cuộc đời ngoài kia không có cái nút "snooze", không có nút "ngủ thêm chút nữa". Bạn sợ con sẽ hình thành thói quen trì hoãn, rồi đánh mất những cơ hội quý giá. Bạn đặt ra kỷ luật thép, cấm đoán đủ điều, đôi khi cực đoan, vì bạn sợ nhất một điều: con lớn lên sẽ lầm đường lạc lối, sẽ sa ngã vào những cạm bẫy mà bạn biết mình không thể theo con suốt đời để che chắn. Bạn sợ con không đủ bản lĩnh để tự đứng trên đôi chân mình khi bạn nhắm mắt xuôi tay.
Đấy, có những cơn giận nhìn bề ngoài thật xấu xí. Giọng gắt gỏng, mặt nghiêm nghị, đôi mắt long lên sòng sọc, không khí gia đình căng như dây đàn chực đứt. Người ngoài nhìn vào sẽ lắc đầu ngán ngẩm, chồng con nhìn vào sẽ thấy sợ hãi, xa lánh. Nhưng nếu chúng ta có đôi mắt của Chúa, đôi mắt thấu suốt tâm can, và chúng ta bóc trần lớp vỏ gai góc xấu xí ấy ra, bên trong chỉ toàn là những nỗi sợ rung rẩy. Sợ con yếu thế trước cuộc đời đầy sóng gió. Sợ con không đủ nghị lực để vượt qua nghịch cảnh khi không còn mẹ bên cạnh. Sợ mình không còn đủ thời gian, sợ cái chết hay bệnh tật sẽ đến bất ngờ khi mình chưa kịp dạy con đủ "cứng" để bước ra biển lớn. Tình yêu của mẹ đôi khi kỳ lạ và mâu thuẫn như thế đấy. Nó không chỉ là những cái ôm ấm áp, những lời ru ngọt ngào. Nó còn khoác lên mình chiếc áo "khó tính", đội chiếc mũ "cằn nhằn", và cầm cây roi của sự nghiêm khắc. Bạn cao giọng không phải để thắng con trong một cuộc tranh luận trẻ con, mà vì bạn không cho phép mình "thua" tương lai của con. Bạn đang đánh cược cả sự bình an của mình để đổi lấy sự an toàn cho tương lai của con cái.
Nhưng, thưa cộng đoàn, và thưa các bà mẹ, dẫu hiểu rằng động cơ là tốt lành, dẫu biết rằng xuất phát điểm là tình yêu, nhưng có một sự thật đau lòng chúng ta cần phải tỉnh táo để nhìn nhận ngay lúc này. Đó là: Tình yêu thương nếu thiếu đi sự Hiểu biết, thiếu đi cái mà người ta hay gọi là Chánh Kiến hay sự Khôn Ngoan của Thiên Chúa, thì tình yêu ấy rất dễ trở thành áp lực, thậm chí là gánh nặng đè nát tâm hồn đứa trẻ. Khi ta yêu con bằng nỗi sợ, ta vô tình gieo rắc nỗi sợ đó vào tâm trí non nớt của trẻ. Chúng ta hãy hình dung, một đứa trẻ lớn lên trong tiếng quát tháo, trong sự lo âu thường trực của mẹ, nó sẽ hấp thu điều gì? Nó không hấp thu được bài học về sự nỗ lực đâu, mà nó hấp thu sự bất an. Tiếng quát của bạn có thể giúp con dừng lại hành động sai trái lúc đó, có thể ép con ngồi vào bàn học ngay lập tức, nhưng nó cũng có thể dập tắt sự tự tin, sự sáng tạo và niềm vui sống của con.
Chúng ta muốn rèn cho con Nghị lực, chúng ta muốn con mạnh mẽ như cây tùng cây bách. Nhưng nếu ta dùng Cơn giận, dùng sự áp chế để rèn, thì thứ con nhận được là sự sợ hãi và tuân phục giả tạo, chứ không phải là bản lĩnh thực sự. Bản lĩnh phải được nuôi dưỡng từ sự tin tưởng và khích lệ, chứ không thể nảy mầm trên mảnh đất của sự sợ hãi và chỉ trích. Một đứa trẻ luôn sợ mẹ mắng sẽ trở thành một người lớn luôn sợ sệt trước cuộc đời, hoặc ngược lại, trở thành một người nổi loạn để phá vỡ mọi xiềng xích. Cả hai điều đó đều không phải là điều mẹ mong muốn.
Vậy thì, làm mẹ không chỉ là một thiên chức sinh học, mà là một hành trình tu tập thiêng liêng và gian nan. Để tình yêu không còn biến dạng thành những cơn giận "xấu xí", để ngôi nhà không trở thành toà án, chúng ta cần học cách làm chủ chính mình. Đây là lúc chúng ta cần mời Chúa đi vào trong cơn giận của mình. Khi bạn cảm thấy máu nóng dồn lên mặt, khi nỗi lo âu trào dâng khiến bạn muốn hét lên, hãy dừng lại một giây. Chỉ một giây thôi. Hãy hít một hơi thật sâu và tự hỏi: "Mình đang dạy con, hay mình đang xả nỗi sợ của mình lên con?".
Khi bạn có được cái nhìn Chánh Kiến – tức là cái nhìn đúng đắn theo thánh ý Chúa – bạn sẽ hiểu rõ quy luật của sự trưởng thành. Bạn sẽ hiểu rằng mỗi đứa trẻ là một hạt giống duy nhất mà Chúa gửi đến thế gian, và nhiệm vụ của bạn là người làm vườn chăm sóc, chứ không phải là người thợ nặn muốn nặn nó theo ý mình. Bạn sẽ hiểu rõ năng lực của con, chấp nhận những giới hạn của con, và tin rằng Chúa cũng yêu con của bạn, thậm chí còn yêu hơn cả bạn. Chúa có kế hoạch cho cuộc đời nó. Khi hiểu được điều đó, tự nhiên nỗi lo sẽ bớt lại. Bạn sẽ không còn cảm thấy mình phải gồng gánh cả vũ trụ trên vai. Sự áp đặt sẽ lùi xa, nhường chỗ cho sự đồng hành. Và khi đó, tình yêu sẽ trở nên thanh thản hơn, nhẹ nhàng hơn, nhưng lại sâu sắc và thấm thía hơn gấp bội.
Đừng chỉ yêu con bằng bản năng của một loài vật bảo vệ con non. Hãy yêu con bằng sự tỉnh thức của một con người, một người con của Chúa. Bản năng bảo vệ con là tốt, nhưng nếu không có lý trí và đức tin soi đường, bản năng ấy sẽ trở nên mù quáng và gây tổn thương. Sự tỉnh thức giúp bạn nhận ra rằng: Con cần một người mẹ hạnh phúc hơn là một người mẹ hoàn hảo. Con cần một người mẹ biết lắng nghe hơn là một người mẹ chỉ biết ra lệnh. Con cần một bến đỗ bình yên để trở về sau những vấp ngã, chứ không phải một quan toà chờ sẵn để kết tội.
Hãy nhớ lại hình ảnh Đức Mẹ Maria. Khi lạc mất Chúa Giêsu trong đền thờ, Mẹ cũng lo lắng, cũng đau khổ tột cùng. Ba ngày tìm con là ba ngày Mẹ sống trong sợ hãi. Nhưng khi gặp lại con, dù có trách nhẹ: "Con ơi, sao con làm cho cha mẹ phải khổ tâm như thế?", nhưng lời nói ấy không chứa đựng sự hằn học, không đay nghiến, mà tràn đầy tình yêu thương và sự thấu hiểu. Mẹ đã suy đi nghĩ lại những điều ấy trong lòng. Mẹ đã tu tập, đã chiêm nghiệm để hiểu con mình, để đồng hành cùng con trên con đường thập giá sau này. Mẹ không dùng nỗi sợ để giữ Chúa Giêsu lại trong vòng tay mình, mà Mẹ dùng tình yêu để tiễn con ra đi làm tròn sứ mạng.
Chị em thân mến, tiếng nói của người mẹ là âm thanh đầu tiên con nghe thấy khi còn trong bụng, và cũng sẽ là âm thanh vang vọng mãi trong tâm trí con suốt cả cuộc đời. Đừng để mai sau, khi con cái chúng ta lớn lên, mỗi khi nhớ về mẹ, chúng lại rùng mình vì những tiếng quát tháo ám ảnh, hay co rúm lại vì những lời chì chiết. Hãy để tiếng nói của bạn trong đầu con mai sau là ngọn hải đăng soi sáng mỗi khi con chênh vênh giữa biển đời. Khi con thất bại, con sẽ nghe thấy tiếng mẹ: "Không sao đâu, làm lại đi con, mẹ tin con." Khi con mệt mỏi, con sẽ nghe thấy tiếng mẹ: "Nghỉ một chút đi con, rồi đi tiếp." Đó mới là hành trang quý giá nhất mà bạn có thể trao cho con, chứ không phải là sự hoàn hảo hay thành công theo tiêu chuẩn của thế gian.
Làm được điều này khó không? Thưa, rất khó. Vì chúng ta cũng chỉ là những con người yếu đuối, cũng chịu bao áp lực từ cơm áo gạo tiền, từ công việc, từ xã hội. Chúng ta cũng có những tổn thương của riêng mình chưa được chữa lành. Nhưng chính vì khó, nên nó mới là một hành trình "tu tập", một hành trình nên thánh. Mỗi lần kìm được một cơn giận, là một lần bạn chiến thắng chính mình. Mỗi lần thay vì quát mắng, bạn chọn cách ôm con và nói chuyện nhẹ nhàng, là một lần bạn gieo một hạt giống bình an vào tâm hồn con.
Xin Chúa, Đấng là Cha nhân từ và là Mẹ hiền bao dung, ban thêm sức mạnh cho các bà mẹ. Xin Chúa xoa dịu những lo âu trong lòng chị em, để chị em cảm nhận được sự bình an của Chúa. Vì chỉ khi người mẹ bình an, con cái mới hạnh phúc. Chỉ khi người mẹ an yên, gia đình mới là tổ ấm. Hãy tha thứ cho chính mình về những lần nóng giận trong quá khứ. Đừng đắm chìm trong mặc cảm tội lỗi, vì chính sự mặc cảm đó lại làm bạn căng thẳng và dễ nổi giận hơn. Hãy bắt đầu lại từ hôm nay, ngay bây giờ. Hãy trở về nhà, nhìn con bằng ánh mắt của tình yêu thương thuần khiết, không phán xét, không sợ hãi.
Và thưa các người con, và cả những người chồng, người cha. Khi nghe những điều này, xin hãy thương lấy người phụ nữ trong gia đình mình hơn. Đừng chỉ nhìn thấy sự gắt gỏng bên ngoài mà vội trách móc. Hãy nhìn thấy gánh nặng trên vai cô ấy, hãy nhìn thấy nỗi lo âu trong mắt cô ấy. Hãy chia sẻ, hãy gánh vác, để "con sư tử" ấy được trở về làm một người vợ, người mẹ dịu dàng như bản chất vốn có. Đôi khi, liều thuốc giải độc cho cơn giận của mẹ, chính là sự quan tâm và thấu hiểu của cha, và sự ngoan ngoãn, hiếu thảo của con cái.
Cuối cùng, xin gửi đến tất cả những người mẹ một lời nhắn nhủ: Các bạn đang làm một công việc vĩ đại nhất thế gian. Đừng quá khắt khe với bản thân. Phía sau cơn giận của các bạn là một tình yêu không biết mệt mỏi, chúng tôi biết điều đó, Chúa biết điều đó. Nhưng hãy để tình yêu ấy được chắp cánh bởi sự khôn ngoan và điềm tĩnh, để nó bay cao, bay xa, nâng đỡ cuộc đời của những đứa con, chứ không phải là sức nặng kéo ghì chúng xuống. Hãy yêu thương trong tỉnh thức, để tình mẫu tử thực sự là hình ảnh phản chiếu tuyệt vời nhất của tình yêu Thiên Chúa giữa trần gian này.
Xin bình an của Chúa Kitô và tình yêu của Mẹ Maria luôn ở cùng anh chị em và gia đình anh chị em, hôm nay và mãi mãi. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TỈNH THỨC VÀ CANH TÂN ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN ĐỂ ĐÓN TIẾP THIÊN CHÚA Ở CÙNG CHÚNG TA
Trong dòng chảy hối hả và tất bật của cuộc sống hiện đại, có bao giờ chúng ta thực sự dừng lại đủ lâu để tự vấn về chiều sâu của đức tin mình đang mang hay không? Chúng ta đang sống trong một thế giới mà mọi thứ đều được đo lường bằng tốc độ và hiệu quả, và dường như đời sống tâm linh của chúng ta cũng đang bị cuốn vào cái guồng quay chóng mặt ấy. Chúng ta đi lễ, chúng ta đọc kinh, chúng ta tham gia các hội đoàn, nhưng liệu tâm hồn chúng ta có thực sự “chạm” được vào Thiên Chúa, hay đó chỉ là những thói quen đạo đức đã trở nên xơ cứng theo thời gian? Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta bước vào một cuộc hành trình nội tâm nghiêm túc, một cuộc kiểm điểm đời sống thiêng liêng tận căn, để không chỉ dừng lại ở những hình thức bên ngoài, mà còn tiến sâu vào mối tương quan mật thiết với Đấng là Emmanuel – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Đây không phải là một lời mời gọi bâng quơ, mà là một mệnh lệnh khẩn thiết của tình yêu, bởi vì nếu không có sự tỉnh thức và tự kiểm điểm này, chúng ta sẽ đánh mất khả năng nhận ra Thiên Chúa đang đến, đang gặp gỡ và đang khao khát ở lại với nhân loại nơi Đức Giêsu Kitô.
Trước hết, chúng ta cần nhìn nhận một thực tế rằng, nguy cơ lớn nhất của đời sống đức tin không phải là sự chối bỏ Thiên Chúa, mà là sự quen thuộc đến mức hờ hững với Ngài. Chúng ta có thể vẫn giữ đạo, vẫn xưng mình là Kitô hữu, nhưng Thiên Chúa trong tâm trí chúng ta lại trở thành một khái niệm trừu tượng, một Đấng ở xa tít tắp trên các tầng trời, chỉ được nhớ đến khi chúng ta gặp hoạn nạn hay cần xin ơn. Chính vì thế, việc kiểm điểm đời sống thiêng liêng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để phá vỡ lớp vỏ bọc xơ cứng ấy. Kiểm điểm đời sống không chỉ là xét xem mình đã phạm bao nhiêu tội, đã bỏ bao nhiêu lễ, mà sâu xa hơn, là xem xét lại "chất lượng" của mối tương quan giữa mình và Thiên Chúa. Chúng ta phải can đảm đặt câu hỏi: Những hình thức diễn tả đức tin của tôi – từ việc cầu nguyện, dâng lễ, làm việc bác ái – có xuất phát từ một con tim rung động vì yêu mến Chúa, hay chỉ là những vỏ bọc rỗng tuếch nhằm trấn an lương tâm? Thiên Chúa không cần những nghi lễ hoành tráng nếu bên trong là một tâm hồn nguội lạnh và xa cách. Ngài cần một tấm lòng thống hối, một tâm hồn biết lắng nghe và một khao khát gặp gỡ chân thành.
Sự kiểm điểm này dẫn chúng ta đến việc nhìn lại các hình thức diễn tả đức tin của mình. Có đôi khi, chúng ta biến đức tin thành một loại "bảo hiểm tâm linh". Chúng ta giữ luật để không bị phạt, chúng ta làm việc thiện để tích đức, nhưng lại thiếu vắng hoàn toàn sự rung cảm trước mầu nhiệm Thiên Chúa nhập thể. Đức tin Kitô giáo không phải là một hệ thống các điều cấm kỵ hay các nghi thức ma thuật, mà là một cuộc gặp gỡ giữa ngôi vị với ngôi vị. Nếu những hình thức đạo đức chúng ta đang thực hành không giúp chúng ta trở nên hiền hòa hơn, bao dung hơn, và nhạy bén hơn với sự hiện diện của Chúa trong tha nhân, thì chúng ta cần phải nghiêm túc chấn chỉnh lại. Đừng để những thói quen đạo đức ru ngủ chúng ta trong sự tự mãn, khiến chúng ta lầm tưởng mình đã "đủ tốt", trong khi thực tế chúng ta đang dần xa rời tinh thần của Tin Mừng. Việc tái khám phá ý nghĩa của các cử hành phụng vụ, của lời kinh nguyện, là cách để chúng ta thổi bùng lên ngọn lửa đức tin đang leo lét. Chúng ta cần cầu nguyện không phải như một cái máy phát thanh, mà như một người con đang thủ thỉ tâm tình với Cha mình, với ý thức trọn vẹn rằng Ngài đang lắng nghe và thấu hiểu.
Để có khả năng suy nghĩ về Thiên Chúa một cách đúng đắn, chúng ta cần sự tĩnh lặng. Giữa một thế giới ồn ào và nhiễu loạn thông tin, sự tĩnh lặng trở thành một món quà xa xỉ, nhưng lại là điều kiện tiên quyết của đời sống tâm linh. Làm sao chúng ta có thể nghe được tiếng Chúa nói khi tâm trí chúng ta đầy ắp những toan tính cơm áo gạo tiền, những tham vọng danh lợi và những tiếng ồn của mạng xã hội? Kiểm điểm đời sống thiêng liêng đòi hỏi chúng ta phải tạo ra những "khoảng lặng thánh" trong ngày sống. Trong sự thinh lặng đó, chúng ta mới có thể suy nghĩ sâu sắc về mầu nhiệm Thiên Chúa. Suy nghĩ ở đây không phải là những suy luận triết học khô khan, mà là sự chiêm ngắm. Chiêm ngắm để thấy rằng Thiên Chúa không phải là một quan toà hà khắc chực chờ trừng phạt, mà là một người Cha nhân hậu, Đấng đã không ngần ngại trút bỏ vinh quang để mặc lấy thân phận con người yếu đuối nơi Đức Giêsu. Khi tư duy của chúng ta về Thiên Chúa thay đổi, thái độ sống của chúng ta cũng sẽ thay đổi. Chúng ta sẽ không còn đến với Chúa vì sợ hãi, mà vì yêu mến; không còn giữ đạo vì nghĩa vụ, mà vì nhu cầu được sống trong tình yêu.
Khả năng cầu nguyện đích thực cũng nảy sinh từ chính sự kiểm điểm và suy nghĩ lại này. Cầu nguyện là hơi thở của linh hồn, là nhịp đập của đức tin. Nhưng biết bao lần, chúng ta đã biến cầu nguyện thành một cuộc độc thoại, nơi chúng ta chỉ biết xin xỏ và than vãn mà quên mất việc lắng nghe. Thiên Chúa đang đến, Ngài đang đứng ngoài cửa và gõ, nhưng tiếng gõ cửa của Ngài quá nhẹ nhàng, quá tế nhị, đến mức nếu không có một đời sống cầu nguyện sâu sắc, chúng ta sẽ không thể nghe thấy. Cầu nguyện là mở toang cánh cửa lòng mình để đón nhận sự hiện diện của Chúa. Đó là giây phút chúng ta cho phép Chúa bước vào những ngóc ngách tăm tối nhất của tâm hồn, để ánh sáng của Ngài chữa lành và đổi mới. Một đời sống thiêng liêng được kiểm điểm thường xuyên sẽ giúp lời cầu nguyện của chúng ta trở nên chân thật hơn, khiêm tốn hơn và tin tưởng hơn. Chúng ta sẽ học được cách cầu nguyện như Đức Giêsu trong vườn Cây Dầu: "Xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha". Đó là đỉnh cao của đức tin, là sự phó thác trọn vẹn cuộc đời mình trong tay Đấng Yêu Thương.
Và khi đã có khả năng suy nghĩ và cầu nguyện, chúng ta mới có thể bước sang sứ mạng quan trọng tiếp theo: Loan báo Thiên Chúa đang đến gặp gỡ và ở lại với nhân loại. Đây là cốt lõi của mầu nhiệm Nhập Thể và là trung tâm của niềm vui Kitô giáo. Thiên Chúa không phải là một vị khách vãng lai, đến rồi đi, bỏ mặc con người trong nỗi cô đơn. Không, Ngài là "Emmanuel" – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Ngài đến để ở lại, để chia sẻ phận người, để cùng vui, cùng khóc, cùng đau khổ và cùng hy vọng với chúng ta. Nhưng làm sao thế giới biết được điều này nếu chính chúng ta – những Kitô hữu – không sống và làm chứng cho chân lý ấy? Sự loan báo của chúng ta sẽ trở nên vô nghĩa nếu đời sống của chúng ta không toát lên niềm vui của người đã gặp gỡ Chúa. Chúng ta không thể cho đi cái mà mình không có. Nếu trong lòng chúng ta không có Chúa, lời rao giảng của chúng ta chỉ là tiếng phèng la inh ỏi. Ngược lại, nếu chúng ta thực sự cảm nghiệm được Thiên Chúa đang ở lại trong mình, thì chính cuộc sống của chúng ta sẽ trở thành một bài giảng sống động, một lời chứng hùng hồn nhất về tình yêu Thiên Chúa.
Loan báo Thiên Chúa không nhất thiết phải là đứng trên bục giảng hay đi đến những vùng đất xa xôi. Sứ mạng ấy bắt đầu ngay trong chính gia đình, trong khu xóm, nơi công sở và trường học của chúng ta. Khi chúng ta biết tha thứ cho người xúc phạm mình, đó là lúc chúng ta loan báo về một Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Khi chúng ta biết chia sẻ cơm áo cho người nghèo khổ, đó là lúc chúng ta loan báo về một Thiên Chúa là Cha của mọi người. Khi chúng ta sống trung thực giữa một xã hội đầy gian dối, đó là lúc chúng ta loan báo về một Thiên Chúa là Chân Lý. Kiểm điểm đời sống thiêng liêng giúp chúng ta nhận ra những rào cản đang ngăn chặn dòng chảy ân sủng này, để từ đó chúng ta gỡ bỏ chúng và trở thành những kênh dẫn trong suốt, đưa tình yêu Chúa đến với mọi người. Chúng ta được mời gọi để trở thành những "bí tích" của sự gặp gỡ, để bất cứ ai tiếp xúc với chúng ta cũng có thể cảm nhận được chút gì đó của sự ấm áp, của niềm hy vọng mà Đức Giêsu mang lại.
Nhìn vào mầu nhiệm Đức Giêsu Kitô, chúng ta thấy một Thiên Chúa luôn đi bước trước để tìm kiếm con người. Ngài không chờ đợi chúng ta trở nên hoàn hảo rồi mới đến, mà Ngài đến ngay trong lúc chúng ta còn là tội nhân. Nhận thức này vô cùng quan trọng trong việc kiểm điểm đời sống. Nhiều người ngại nhìn lại mình vì sợ đối diện với sự yếu đuối và tội lỗi. Nhưng trong cái nhìn đức tin, việc nhận ra sự yếu đuối của bản thân lại là cơ hội để trải nghiệm quyền năng của ân sủng. Thánh Phaolô đã từng thốt lên: "Khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh". Mạnh không phải do sức riêng, mà mạnh nhờ sức Chúa. Việc kiểm điểm đời sống thiêng liêng, vì thế, không phải để vùi dập chúng ta trong mặc cảm tội lỗi, mà để giải phóng chúng ta khỏi sự ảo tưởng về bản thân, giúp chúng ta khiêm tốn nương tựa vào lòng thương xót Chúa. Chỉ khi nhận ra mình nghèo khó, chúng ta mới khao khát Đấng Giàu Có; chỉ khi nhận ra mình bệnh hoạn, chúng ta mới cần đến Thầy Thuốc Giêsu. Và chính lúc đó, cuộc gặp gỡ đích thực mới diễn ra.
Thiên Chúa khao khát "ở lại" với nhân loại. Động từ "ở lại" này mang một ý nghĩa thần học sâu sắc trong Tin Mừng Gioan. Đó là sự hiệp thông trọn vẹn, sự gắn kết không thể tách rời như cành nho gắn liền với thân nho. Đời sống thiêng liêng của chúng ta phải hướng tới sự "ở lại" này. Chúng ta không thể là những Kitô hữu thời vụ, chỉ nhớ đến Chúa vào ngày Chủ Nhật hay các dịp lễ lớn. Đức tin phải thấm nhập vào từng hơi thở, từng quyết định, từng hành động nhỏ nhất trong cuộc sống thường ngày. Để làm được điều đó, việc kiểm điểm đời sống phải trở thành một thực hành thường xuyên, như việc chúng ta soi gương mỗi ngày. Mỗi buổi tối, hãy dành vài phút để nhìn lại ngày sống: Hôm nay tôi đã gặp Chúa ở đâu? Tôi đã phản chiếu hình ảnh Chúa như thế nào? Tôi đã bỏ lỡ cơ hội nào để yêu thương? Những câu hỏi đơn sơ ấy sẽ giúp chúng ta mài giũa sự nhạy bén thiêng liêng, giúp chúng ta ngày càng đồng hình đồng dạng với Đức Kitô hơn.
Chúng ta cũng cần cảnh giác với những hình thức diễn tả đức tin lệch lạc, mang tính phô trương hoặc mê tín. Đôi khi, chúng ta chú trọng quá nhiều vào bề nổi, vào việc xây dựng những ngôi thánh đường nguy nga, tổ chức những đại lễ hoành tráng, nhưng lại lãng quên việc xây dựng ngôi đền thờ tâm hồn. Thiên Chúa không ngự trong những ngôi nhà do tay người phàm làm ra, mà Ngự trong tâm hồn những kẻ khiêm cung và yêu mến sự thật. Sự kiểm điểm đời sống nhắc nhở chúng ta rằng, vẻ đẹp đích thực của Giáo hội không nằm ở vôi vữa gạch đá, mà nằm ở sự thánh thiện của các Kitô hữu. Một cộng đoàn đức tin vững mạnh là một cộng đoàn biết sám hối, biết lắng nghe Lời Chúa và biết dấn thân phục vụ. Nếu chúng ta chỉ lo tô vẽ bên ngoài mà để bên trong mục nát, thì chúng ta đang đi ngược lại với tinh thần của Đức Giêsu, Đấng đã từng kịch liệt lên án thói giả hình của những người Biệt phái xưa kia.
Hơn nữa, trong bối cảnh xã hội tục hóa ngày nay, việc loan báo "Thiên Chúa đang đến" đòi hỏi một ngôn ngữ mới, một cách tiếp cận mới. Chúng ta không thể loan báo Tin Mừng bằng những giáo điều khô cứng hay những lời răn đe dọa nạt. Con người ngày nay khao khát tình yêu, khao khát sự thấu hiểu và đồng hành. Vì thế, đời sống thiêng liêng của chúng ta phải đủ sâu để có thể đối thoại với thế giới, để có thể nhìn thấy "hạt giống Lời Chúa" đang tiềm ẩn trong các nền văn hóa và trong tâm hồn những người chưa nhận biết Ngài. Việc kiểm điểm đời sống giúp chúng ta loại bỏ những định kiến hẹp hòi, mở rộng trái tim để đón nhận mọi người như anh chị em. Khi chúng ta có khả năng nhìn người khác bằng ánh mắt của Chúa Giêsu, chúng ta sẽ thấy ai cũng đáng được yêu thương, ai cũng là đối tượng mà Thiên Chúa muốn đến gặp gỡ và ở lại. Sứ mạng loan báo Tin Mừng, do đó, trở thành sứ mạng của tình bạn, của sự sẻ chia và của lòng nhân ái.
Hãy suy nghĩ về mầu nhiệm nhập thể: Thiên Chúa làm người để con người được làm con Thiên Chúa. Đây là cuộc trao đổi diệu kỳ. Để tham dự vào cuộc trao đổi này, chúng ta phải chấp nhận "nhập thể" vào trong hoàn cảnh cụ thể của mình với một tinh thần mới. Đức tin không đưa chúng ta ra khỏi thế gian, nhưng giúp chúng ta sống trong thế gian mà không thuộc về thế gian. Chúng ta phải hiện diện giữa lòng đời như men trong bột, như muối trong thức ăn. Muốn vậy, vị mặn của muối, tác dụng dậy men của men phải được bảo vệ và nuôi dưỡng. Nếu không thường xuyên kiểm điểm đời sống thiêng liêng, muối sẽ nhạt đi và men sẽ chết. Lúc ấy, chúng ta trở nên vô dụng, thậm chí còn trở thành cớ vấp phạm cho người khác. Hãy ý thức rằng mỗi hành vi của chúng ta đều có sức mạnh làm chứng hoặc phản chứng. Một Kitô hữu sống bất công, thiếu bác ái sẽ là một rào cản lớn ngăn người khác đến với Chúa. Ngược lại, một đời sống thánh thiện, dù âm thầm, cũng có sức lan tỏa mãnh liệt hơn ngàn lời nói hoa mỹ.
Sự gặp gỡ với Thiên Chúa nơi Đức Giêsu là một cuộc gặp gỡ biến đổi. Không ai gặp Chúa mà lại cứ sống như cũ. Ông Giakêu sau khi gặp Chúa đã đền bù gấp bốn; chị phụ nữ Samari sau khi gặp Chúa đã trở thành người loan báo tin mừng cho cả thành; thánh Phaolô sau khi gặp Chúa đã từ bỏ tất cả để theo Ngài. Còn chúng ta, chúng ta đã gặp Chúa bao nhiêu lần qua các bí tích, qua Lời Chúa, nhưng cuộc đời chúng ta đã thay đổi được bao nhiêu? Hay chúng ta vẫn dậm chân tại chỗ với những tật xấu cũ kỹ, những hờn giận nhỏ nhen, những tính toán ích kỷ? Câu hỏi này phải xoáy sâu vào tâm khảm mỗi người trong những giờ phút tĩnh lặng. Đừng sợ sự thay đổi, vì mọi sự thay đổi đến từ Chúa đều dẫn đến sự sống dồi dào hơn. Hãy can đảm buông bỏ con người cũ để mặc lấy con người mới, con người được tạo dựng theo hình ảnh của Thiên Chúa trong sự công chính và thánh thiện.
Cuối cùng, việc Thiên Chúa "ở lại" với nhân loại là nguồn hy vọng vô biên cho chúng ta. Dù cuộc đời có tăm tối đến đâu, dù thế giới có biến động thế nào, chúng ta vẫn tin chắc rằng mình không đơn độc. Có một Người Bạn Đường luôn đồng hành, luôn nâng đỡ và hướng dẫn chúng ta. Niềm tin này giúp chúng ta đứng vững trước mọi thử thách, và cũng là thông điệp bình an mà chúng ta cần loan báo cho những ai đang tuyệt vọng. Nhưng để niềm tin ấy trở nên sống động, chúng ta phải nuôi dưỡng nó mỗi ngày bằng việc kiểm điểm đời sống, bằng cầu nguyện và bằng việc thực thi bác ái. Hãy để cho đức tin của chúng ta có tay để giúp đỡ, có chân để đi đến với người cùng khổ, có tai để lắng nghe tiếng khóc than của nhân loại, và có tim để rung cảm trước nỗi đau của đồng loại. Đó chính là cách diễn tả đức tin đẹp lòng Chúa nhất, là cách chuẩn bị tâm hồn xứng đáng nhất để đón tiếp Thiên Chúa.
Xin Chúa Thánh Thần soi sáng và hướng dẫn chúng ta trong cuộc hành trình nội tâm này. Xin Ngài ban cho chúng ta sự can đảm để nhìn thẳng vào sự thật con người mình, sự khiêm tốn để thừa nhận những thiếu sót, và lòng khao khát nồng nàn để đổi mới đời sống. Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một ngày chuẩn bị, một ngày tỉnh thức, để bất cứ khi nào Chúa đến, Ngài cũng thấy chúng ta đang sẵn sàng mở cửa đón Ngài, không chỉ để Ngài ghé thăm, mà để Ngài ở lại mãi mãi trong ngôi nhà tâm hồn chúng ta. Và từ ngôi nhà ấy, ánh sáng của Ngài sẽ tỏa ra, sưởi ấm và chiếu soi cho trần gian, để mọi người nhận biết rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu thương và đang ở cùng nhân loại. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
MẦU NHIỆM NHẬP THỂ: THIÊN CHÚA LÀM NGƯỜI VÀ TIẾNG GỌI CỦA TÌNH HUYNH ĐỆ ĐÍCH THỰC
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, anh chị em thân mến,
Trong bầu khí linh thiêng và trầm lắng của phụng vụ, chúng ta cùng nhau quy tụ nơi đây để chiêm ngắm một sự kiện vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại, một biến cố đã xé toạc màn đêm của sự thinh lặng và tuyệt vọng để mở ra một chân trời hy vọng vĩnh cửu: Mầu nhiệm Ngôi Hai Thiên Chúa làm người. Đây không chỉ là một câu chuyện cổ tích được kể lại mỗi dịp cuối năm để khơi dậy những cảm xúc lãng mạn hay hoài niệm; đây là tảng đá góc tường của đức tin Kitô giáo, là điểm quy chiếu cho mọi suy tư thần học và là nền tảng cho mọi hành động luân lý của người tín hữu. Khi chúng ta tuyên xưng "Ngôi Lời đã trở nên xác phàm và cư ngụ giữa chúng ta", chúng ta không chỉ xác nhận một tín điều, mà còn đang chạm vào một thực tại rung chuyển trời đất: Thiên Chúa, Đấng Vô Biên, Đấng Tuyệt Đối, Đấng Tạo Hóa, đã chọn trở nên hữu hạn, mong manh và nhỏ bé trong hình hài một con người. Sự kiện này đòi hỏi chúng ta phải dừng lại, không chỉ để quỳ gối thờ lạy, mà còn để để cho tâm trí và con tim mình được chất vấn tận căn.
Tại sao Thiên Chúa lại làm người? Tại sao Đấng quyền năng lại chọn sinh ra trong máng cỏ hôi tanh, giữa đêm đông giá lạnh, bị từ chối bởi các quán trọ và chỉ được đón tiếp bởi những người chăn chiên nghèo hèn? Câu trả lời không nằm ở sự phô trương quyền lực, mà nằm ở bản chất của tình yêu. Tình yêu đích thực không chấp nhận sự xa cách. Tình yêu đích thực luôn tìm cách xóa bỏ mọi khoảng cách để trở nên một với người mình yêu. Thiên Chúa yêu con người đến nỗi không thể chỉ đứng từ xa nhìn con người đau khổ, tội lỗi và chết chóc. Ngài đã bước xuống, đã "trút bỏ vinh quang" như lời thánh Phaolô nói, để mặc lấy thân phận nô lệ, trở nên giống như chúng ta về mọi phương diện, ngoại trừ tội lỗi. Mầu nhiệm Nhập Thể, do đó, là mầu nhiệm của sự gần gũi (closeness), của sự hiện diện (presence) và của sự liên đới (solidarity) tuyệt đối. Thiên Chúa không cứu độ chúng ta bằng một sắc lệnh từ trời cao, nhưng bằng cách trở thành anh em của chúng ta, cùng chia sẻ kiếp người với chúng ta.
Khi chiêm ngắm Hài Nhi Giêsu trong máng cỏ, chúng ta thấy gì? Chúng ta không thấy một vị vua uy nghi trên ngai vàng quyền lực, chúng ta không thấy sấm chớp hay đạo binh thiên thần uy hiếp nhân loại. Chúng ta thấy một sự yếu đuối. Một sự mong manh cần được che chở. Một sự nghèo khó cần được sẻ chia. Chính trong hình hài yếu ớt đó, Thiên Chúa đang mạc khải cho chúng ta một chân lý mới về quyền năng: quyền năng của tình yêu tự hiến và phục vụ. Và chính tại đây, thưa anh chị em, mầu nhiệm Nhập Thể mở ra một đòi hỏi cấp thiết và không thể chối từ đối với mỗi người chúng ta: Mầu nhiệm này đòi hỏi nơi mỗi người một dấn thân cụ thể để thăng tiến tình huynh đệ và hiệp thông. Nếu Thiên Chúa đã coi trọng con người đến mức trở thành một con người, thì không ai trong chúng ta có quyền coi thường bất kỳ một con người nào khác. Phẩm giá của con người đã được nâng lên một tầm cao mới kể từ đêm Giáng Sinh, bởi vì khuôn mặt của mỗi người anh chị em giờ đây mang đậm dấu ấn của chính Thiên Chúa.
Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy biến động, nơi mà chủ nghĩa cá nhân và sự dửng dưng đang ngày càng lên ngôi. Chúng ta dễ dàng kết nối với nhau qua mạng xã hội, qua công nghệ, nhưng lại ngày càng xa cách nhau trong tình người. Chúng ta có thể biết tin tức về một thảm họa ở nửa kia bán cầu chỉ trong vài giây, nhưng lại không biết người hàng xóm của mình đang cô đơn hay túng thiếu. Trong bối cảnh đó, mầu nhiệm Nhập Thể trở thành một lời cảnh tỉnh đanh thép. Thiên Chúa đã không "ảo hóa" sự hiện diện của Ngài. Ngài đã nhập thể thật sự. Ngài đã chạm vào da thịt con người, đã nếm trải cái lạnh, cái đói, nỗi buồn và sự bị ruồng bỏ. Vì thế, người Kitô hữu không thể sống đức tin của mình một cách trừu tượng. Chúng ta không thể yêu mến Thiên Chúa vô hình nếu chúng ta không yêu thương người anh em hữu hình đang hiện diện ngay bên cạnh. Tình liên đới phải trở thành tiêu chuẩn cho các mối quan hệ nhân loại, cho công lý và hòa bình, cho việc chăm sóc những người mong manh nhất và bảo vệ những người yếu thế.
Đức tin vào mầu nhiệm Nhập Thể không cho phép chúng ta nhắm mắt làm ngơ trước những bất công xã hội. Khi chúng ta nhìn thấy một người nghèo đang co ro vì lạnh, đó không chỉ là một vấn đề xã hội, đó là hình ảnh của Hài Nhi Giêsu không có nơi trú ngụ. Khi chúng ta thấy một người di dân bị xua đuổi, đó là hình ảnh của Gia đình Thánh gia đang chạy trốn sang Ai Cập. Khi chúng ta thấy những người già cô đơn, những thai nhi bị chối bỏ, những người bệnh tật không tiền thuốc thang, đó chính là "thân xác" của Đức Kitô đang chịu đau khổ. Không thể có việc thờ phượng đích thực đối với Thiên Chúa nếu thiếu sự quan tâm đến tha nhân. Một nền phụng vụ lộng lẫy, những bài thánh ca du dương, những nhà thờ nguy nga tráng lệ sẽ trở nên vô nghĩa, thậm chí là một sự xúc phạm đến Thiên Chúa, nếu bên ngoài cánh cửa nhà thờ, chúng ta để mặc cho anh chị em mình sống trong tăm tối của nghèo đói và bất công mà không hề bận tâm. Lời ngôn sứ Isaia vẫn còn vang vọng: "Ta chán ghét những ngày lễ lạc của các ngươi... Hãy tìm kiếm lẽ công bình, hãy sửa phạt kẻ áp bức, hãy xét xử công minh cho cô nhi và bênh vực quyền lợi cho quả phụ."
Mầu nhiệm Nhập Thể mời gọi chúng ta xây dựng một nền văn hóa của sự gặp gỡ và chăm sóc. Đó là nền văn hóa đi ngược lại với "văn hóa vứt bỏ" mà Đức Thánh Cha Phanxicô thường cảnh báo. Trong văn hóa vứt bỏ, con người bị coi như món hàng, khi không còn giá trị sử dụng thì bị loại bỏ. Người già, người bệnh, người khuyết tật, người nghèo bị coi là gánh nặng. Nhưng dưới ánh sáng của Ngôi Lời Nhập Thể, mỗi con người là một lịch sử thánh thiêng. Thiên Chúa đã làm người để nói với chúng ta rằng: mỗi cuộc đời đều đáng giá, mỗi hơi thở đều quý báu. Vì vậy, dấn thân cho tình huynh đệ không phải là một lựa chọn thêm vào cho đời sống đạo, mà là bản chất của nó. Nếu chúng ta không nhận ra anh em mình, chúng ta cũng không nhận ra Thiên Chúa.
Hãy nhìn sâu hơn vào máng cỏ Bêlem. Máng cỏ là nơi chứa thức ăn cho súc vật, nay trở thành nơi đặt Đấng là Bánh Hằng Sống. Điều này gợi lên cho chúng ta ý nghĩa của sự trao ban. Chúa Giêsu sinh ra để trao ban chính mình làm lương thực cho nhân loại. Cũng vậy, cuộc đời chúng ta phải trở thành "tấm bánh" bẻ ra cho người khác. Tình liên đới mà mầu nhiệm Nhập Thể đòi hỏi không chỉ là sự bố thí dư thừa, mà là sự chia sẻ chính cuộc sống của mình. Đó là việc dám bước ra khỏi vùng an toàn, dám lấm lem tay chân để nâng đỡ người sa ngã. Đó là việc dám lên tiếng bảo vệ những người thấp cổ bé miệng, những người bị tước đoạt tiếng nói. Đó là việc xây dựng những cộng đoàn nơi mà không ai bị bỏ lại phía sau, nơi mà sự hiệp thông không phải là khẩu hiệu suông nhưng được cụ thể hóa bằng những hành động bác ái thiết thực.
Chúng ta cần tự vấn lương tâm: Trong năm qua, hay ngay trong mùa Giáng Sinh này, tôi đã sống mầu nhiệm Nhập Thể như thế nào? Tôi có thực sự "nhập thể" vào nỗi đau của người khác, hay tôi vẫn giữ một khoảng cách an toàn, nhìn họ với ánh mắt thương hại nhưng dửng dưng? Tôi có sẵn sàng hy sinh thời gian, tiền bạc, và sự tiện nghi của mình để xoa dịu nỗi đau của một người anh em nào đó không? Hay tôi vẫn đang mải mê tô vẽ cho cái tôi của mình, tích lũy cho riêng mình và thờ ơ trước những tiếng kêu cứu thầm lặng xung quanh? Sự thờ phượng Thiên Chúa đích thực luôn đi đôi với lòng thương xót. Chúng ta đến nhà thờ để kín múc sức sống từ Lời Chúa và Thánh Thể, nhưng nếu sức sống đó không tuôn chảy ra thành những hành động yêu thương cụ thể, thì dòng chảy đó đã bị tắc nghẽn, và đức tin của chúng ta có nguy cơ trở thành một vũng nước tù đọng.
Chúa Giêsu đã không cứu độ thế gian bằng quyền lực, mà bằng sự khiêm hạ. Ngài đã chọn con đường trở nên "người rốt hết". Điều này thách thức mọi thang giá trị của thế gian, nơi người ta tôn sùng sự giàu sang, danh vọng và quyền lực. Mầu nhiệm Nhập Thể đảo lộn trật tự đó và đặt người nghèo, người yếu thế vào trung tâm của sự quan tâm. Nếu Thiên Chúa đã chọn sinh ra trong nghèo khó, thì người nghèo chính là những "thủ quỹ" của Nước Trời, là những người giữ cửa Thiên Đàng. Phục vụ họ là phục vụ chính Vua Kitô. Vì thế, dấn thân cho công lý và hòa bình, chăm sóc những người mong manh nhất không phải là hoạt động chính trị hay xã hội thuần túy, mà là một hành vi đức tin, một sự kéo dài của mầu nhiệm Nhập Thể trong thời đại hôm nay. Chính đôi tay của chúng ta phải trở thành đôi tay của Chúa để băng bó vết thương trần gian; chính trái tim của chúng ta phải đập cùng nhịp với trái tim Chúa để cảm thấu nỗi đau nhân thế.
Hơn nữa, tình huynh đệ và hiệp thông mà mầu nhiệm Nhập Thể mời gọi còn phải vượt qua mọi ranh giới của tôn giáo, sắc tộc, và địa vị. Thiên Chúa làm người không phải chỉ cho một nhóm người ưu tuyển, mà cho "mọi người thiện tâm". Ngôi Lời là ánh sáng chiếu soi "mọi người" sinh ra trong thế gian. Vì thế, tình liên đới của người Kitô hữu phải mang tính phổ quát. Chúng ta được mời gọi trở thành những người xây cầu, nối kết những bờ bến của sự chia rẽ, hận thù và nghi kỵ. Trong một thế giới bị xâu xé bởi chiến tranh và xung đột, người tín hữu phải là những sứ giả của hòa bình, mang bình an của Bêlem đến những nơi đang có tiếng súng, tiếng khóc than. Chúng ta phải đấu tranh cho một nền hòa bình không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh, mà là hoa trái của công lý, nơi phẩm giá con người được tôn trọng trọn vẹn.
Anh chị em thân mến, mầu nhiệm Nhập Thể là mầu nhiệm của một tình yêu đi đến cùng. "Người đã yêu thương những kẻ thuộc về mình còn ở thế gian, và Người yêu thương họ đến cùng." Sự kiện Hài Nhi trong máng cỏ chỉ là khởi đầu cho một hành trình tự hủy sẽ dẫn đến đỉnh cao là Thập Giá. Máng cỏ và Thập Giá đều làm bằng gỗ, và cả hai đều là biểu tượng của sự hiến thân trọn vẹn. Từ hang đá Bêlem, bóng Thập giá đã thấp thoáng. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng, con đường của tình huynh đệ và liên đới không phải là con đường trải đầy hoa hồng. Nó đòi hỏi sự hy sinh, sự từ bỏ và đôi khi cả sự thiệt thòi. Yêu thương người khác, nhất là những người khó thương, những người làm hại mình, hay những người không có khả năng đền đáp, là một thách đố lớn lao. Nhưng đó chính là con đường mà Thiên Chúa đã đi, và Ngài mời gọi chúng ta bước theo.
Chính trong sự yếu đuối của Hài Nhi Giêsu, chúng ta tìm thấy sức mạnh để yêu thương. Chính trong sự nghèo khó của Bêlem, chúng ta tìm thấy sự giàu có của Nước Trời. Đừng sợ sự yếu đuối của chính mình, cũng đừng khinh chê sự yếu đuối của người khác. Hãy để mầu nhiệm Nhập Thể thấm nhập vào từng tế bào, từng suy nghĩ và hành động của chúng ta. Hãy để Chúa Giêsu được sinh ra một lần nữa, không phải trong hang đá lạnh lẽo của hai ngàn năm trước, mà trong hang đá ấm áp của lòng chúng ta, và từ đó, tỏa lan hơi ấm ra thế giới xung quanh. Thế giới này đang lạnh lẽo không phải vì thiếu ánh mặt trời, mà vì thiếu hơi ấm của tình người. Chúng ta, những người mang danh Kitô hữu, phải là những ngọn lửa nhỏ, thắp lên hy vọng và sưởi ấm thế gian bằng tình yêu cụ thể, bằng sự quan tâm chân thành và bằng những hành động dấn thân không mệt mỏi.
Đừng bao giờ quên rằng, thước đo cuối cùng của cuộc đời chúng ta không phải là chúng ta đã nói hay ho thế nào, đã có địa vị cao sang ra sao, mà là: "Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước; Ta trần truồng, các ngươi đã cho mặc; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm viếng; Ta ngồi tù, các ngươi đã đến hỏi han." (Mt 25, 35-36). Lời phán xét ấy đã bắt đầu ngay từ đêm Giáng Sinh, khi Thiên Chúa đồng hóa mình với những kẻ bé mọn nhất. Mầu nhiệm Nhập Thể là lời khẳng định đanh thép nhất về giá trị của con người và là mệnh lệnh tối cao cho tình liên đới. Không có con đường nào khác để đến với Thiên Chúa ngoài con đường đến với con người. Không có sự thánh thiện nào tách rời khỏi lòng nhân ái.
Ước gì mỗi khi chúng ta quỳ trước máng cỏ, chúng ta không chỉ thấy một Thiên Chúa dễ thương, mà còn nghe thấy tiếng khóc của nhân loại đang khổ đau. Ước gì mỗi khi chúng ta rước Mình Thánh Chúa, chúng ta ý thức rằng mình đang rước lấy Đấng đã hiến mạng vì bạn hữu, để rồi chúng ta cũng dám hiến mạng vì anh em mình. Ước gì mầu nhiệm Nhập Thể biến đổi chúng ta từ những con người vị kỷ thành những con người vị tha, từ những ốc đảo cô đơn thành những nhịp cầu hiệp thông. Để rồi, qua đời sống của chúng ta, thế giới có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang ở cùng họ, "Emmanuel", không phải như một huyền thoại xa xưa, mà như một thực tại sống động trong tình yêu thương của cộng đoàn những người tin.
Nguyện xin Hài Nhi Giêsu, Đấng là Hoàng Tử Hòa Bình và là Khuôn Mặt Xót Thương của Chúa Cha, chạm đến trái tim của mỗi người chúng ta trong thánh lễ này. Xin Ngài phá tan sự xơ cứng của lòng chúng ta, ban cho chúng ta một trái tim bằng thịt biết rung cảm trước nỗi đau của tha nhân. Xin cho chúng ta can đảm bước ra khỏi những an toàn giả tạo để dấn thân vào những vùng ngoại biên của cuộc đời, mang theo ánh sáng và hy vọng của Tin Mừng. Và xin cho tình huynh đệ, sự hiệp thông và lòng bác ái trở thành dấu chỉ để người đời nhận biết chúng ta là môn đệ của Đấng đã làm người vì yêu thương chúng ta. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
HÓA GIẢI CƠN NÓNG GIẬN: TỪ GÁNH NẶNG TÂM LÝ ĐẾN SỰ TỰ DO CỦA CON CÁI CHÚA
Kính thưa cộng đoàn, thưa quý ông bà và anh chị em rất thân mến, trong hành trình đức tin và cả trong đời sống thường nhật, có một “vị khách không mời” mà dường như ai trong chúng ta cũng đã từng chạm mặt, thậm chí có những người phải sống chung với nó như một người bạn đường bất đắc dĩ, đó chính là sự nóng giận. Tôi muốn khởi đi từ một kinh nghiệm rất thật, rất đời thường mà có lẽ nhiều người trong chúng ta, đặc biệt là những ai đang gánh vác trách nhiệm làm cha, làm mẹ, làm người đứng đầu một hội đoàn hay một doanh nghiệp, đều đã từng trải qua. Tôi từng thấy mình có những lúc nóng giận, không phải lúc nào cũng là kiểu quát tháo ầm ĩ, đập bàn đập ghế cho hả cơn bực tức, mà nguy hiểm hơn, đó là cái nóng ở trong tâm, cái bực bội âm ỉ trong lòng, và cái khó chịu hiện rõ ra ngay trên nét mặt.
Chúng ta nóng giận khi nào? Khi công việc trục trặc không như ý, khi cộng sự hay cấp dưới làm sai ý mình, khi gia đình bất hòa, con cái không vâng lời, hay khi mọi thứ diễn ra không đúng với kỳ vọng và sự sắp đặt của chúng ta. Trong những giây phút ấy, dường như chúng ta luôn tìm thấy cho mình một lý do chính đáng để nổi giận. Chúng ta tự biện hộ rằng: “Tôi giận là vì công việc chung”, “Tôi giận là để dạy dỗ con cái”, “Tôi giận để mọi thứ đi vào nề nếp”. Thậm chí, có lúc chúng ta còn tin rằng, giận một chút, làm mặt ngầu một chút thì người khác mới nể sợ, nhân viên mới làm việc, con cái mới nghe lời, và guồng máy công việc mới chạy nhanh hơn. Chúng ta coi cơn giận như một công cụ của quyền lực, một chiếc roi để thiết lập trật tự. Nhưng thưa anh chị em, sau bao nhiêu năm tháng chiêm nghiệm, và nhất là khi soi chiếu đời mình dưới ánh sáng Lời Chúa, tôi mới giật mình nhận ra một sự thật đau lòng. Sự nóng giận nơi chính mình, đặc biệt nếu mình đang nắm giữ vai trò lãnh đạo, vai trò gia trưởng hay hiền mẫu, không phải là sức mạnh, mà là một gánh nặng, một dạng “nghiệp” – nói theo ngôn ngữ nhà đạo là một hậu quả của tội, một sự trói buộc âm thầm nhưng mang lại những hệ lụy vô cùng nặng nề.
Nó không phá hoại ngay lập tức như một cơn bão đi qua cuốn phăng mọi thứ, nhưng nó giống như dòng nước ngầm rò rỉ, âm thầm bào mòn dần nền móng của ngôi nhà tâm hồn, bào mòn đi “vận khí” hay nói đúng hơn là ân sủng và sự bình an của chính mình cũng như của cả tập thể, cả gia đình. Tôi đã từng chứng kiến, và có lẽ anh chị em cũng đã từng thấy, rất nhiều người lãnh đạo, rất nhiều bậc cha mẹ vướng vào cùng một cái bẫy này. Họ hoàn toàn không phải là người xấu. Ngược lại, họ là những người rất có tâm, đầy trách nhiệm, lo toan cho công việc chung, hy sinh cho gia đình. Nhưng điểm yếu chí mạng của họ là thói quen dùng cảm xúc mạnh, dùng cơn nóng giận để giải quyết vấn đề. Khi cơn nóng giận xuất hiện thường xuyên như cơm bữa, những người xung quanh – từ nhân viên trong công ty đến con cái trong gia đình – bắt đầu hình thành một cơ chế phòng vệ: đó là làm việc và sống trong sự sợ hãi.
Sợ hãi thì sinh ra điều gì? Họ không dám nói thật, không dám góp ý chân thành, và quan trọng nhất là không dám chịu trách nhiệm lớn. Bề ngoài, họ có vẻ rất vâng lời, rất ngoan ngoãn, “gọi dạ bảo vâng”, nhưng bên trong tâm hồn họ là sự thu mình, là tâm lý phòng thủ và đối phó. Một doanh nghiệp, hay một gia đình như thế, nhìn bề ngoài có vẻ ổn định, trật tự, nhưng thực chất bên trong lại rỗng tuếch, không có chiều sâu, không có sự gắn kết của tình yêu thương. Sẽ không có người kế thừa xứng đáng, vì không ai dám bước lên gánh vác trọng trách dưới một cái bóng quá lớn của sự nóng giận. Sẽ không có người dám đồng cam cộng khổ, vì họ cảm thấy không an toàn. Đó chính là cái giá phải trả, là cái “nghiệp” mà người hay nóng giận phải gánh lấy mà nhiều khi không hề hay biết.
Vậy, dưới cái nhìn của đức tin và tâm linh, cái “nghiệp” hay cái hệ lụy của người hay nóng giận thực sự nằm ở đâu? Các bậc hiền triết phương Đông hay nói nóng giận là “hỏa vượng”, mà hỏa vượng thì thiêu đốt khí, khí suy thì trí không sáng. Còn trong truyền thống Công giáo, thánh Giacôbê Tông đồ đã dạy chúng ta rằng: “Sự nóng giận của con người không thực thi sự công chính của Thiên Chúa”. Khi chúng ta để cho ngọn lửa của sự nóng nảy bùng lên, nó thiêu đốt sự bình an, thiêu đốt sự khôn ngoan mà Chúa Thánh Thần ban tặng. Trí không sáng thì quyết định sẽ sai dần. Trong quản trị hay trong giáo dục con cái, sự nóng giận chưa bao giờ làm cho người khác giỏi hơn hay đạo đức hơn. Nó chỉ khiến cho người yếu đuối trở nên khiếp sợ, và khiến cho người tài giỏi, người có lòng tự trọng sẽ rời bỏ chúng ta mà đi trong im lặng. Hệ lụy không nằm ở cơn giận bộc phát tức thời, mà nằm ở di chứng kéo dài của nó: đó là tạo ra một môi trường thiếu an toàn về mặt tâm lý và thiêng liêng. Đó là văn hóa của sự che giấu, đổ lỗi, không dám sống trong sự thật. Đó là một đội ngũ, một gia đình làm cho xong việc chứ không làm bằng cái tâm, không làm bằng tình yêu mến.
Tôi từng tự vấn lương tâm mình rất nhiều lần: Vì sao mình lại dễ giận như vậy? Có phải vì người khác kém cỏi? Có phải vì con cái hư hỏng? Hay thực sâu xa bên trong, là vì chính mình đang bất an? Thưa anh chị em, khi can đảm nhìn sâu vào cõi lòng mình trước Nhà Tạm Chúa Giêsu Thánh Thể, tôi nhận ra rằng, phần lớn cơn giận của người lãnh đạo, của người cha người mẹ không đến từ lỗi lầm của người khác, mà đến từ chính áp lực, sự sợ hãi của bản thân mình. Chúng ta sợ sai, sợ mất kiểm soát, sợ thất bại, sợ hình ảnh của mình bị lu mờ. Giận dữ, quát tháo là cách xả stress nhanh nhất, là cách để che đậy sự yếu đuối bên trong, để thị uy sức mạnh bên ngoài. Nhưng đó cũng là cách trả giá dài hạn và đắng cay nhất, bởi vì chúng ta đang xây dựng uy quyền trên nền tảng của sợ hãi chứ không phải trên nền tảng của yêu thương và kính trọng.
Vậy làm sao để chuyển hóa, để hóa giải cái “nghiệp” nóng giận này, để trở nên hiền lành và khiêm nhường trong lòng như Chúa Giêsu đã mời gọi? Con đường tu sửa không phải là chuyện một sớm một chiều, mà là cả một hành trình chiến đấu thiêng liêng. Thứ nhất, chúng ta cần học cách quan sát tâm hồn mình, hay nói theo ngôn ngữ nhà đạo là xét mình và tỉnh thức. Hãy tập nhận diện cơn giận ngay khi nó vừa chớm nở. Đừng vội vàng đè nén, cũng đừng vội vàng phán xét hay chối bỏ nó. Hãy nhìn nhận nó như nó là: “Lạy Chúa, con đang giận, con biết con đang giận; Lạy Chúa, con đang lo lắng, con biết con đang lo lắng”. Chỉ cần nhận biết như vậy thôi, đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả. Khi chúng ta đưa ánh sáng của sự tỉnh thức, ánh sáng của Chúa vào, bóng tối của cơn giận sẽ bớt đi sức mạnh chi phối. Chúng ta không còn đồng hóa mình với cơn giận, không để nó giật dây điều khiển hành vi và lời nói của mình nữa. Thánh Phaolô đã khuyên: “Anh em nổi nóng ư? Đừng phạm tội: chớ để mặt trời lặn mà cơn giận vẫn còn”. Nhận diện cơn giận là bước đầu để không cho ma quỷ thừa cơ lợi dụng.
Thứ hai, chúng ta cần tập tách biệt con người ra khỏi vấn đề. Đây là thái độ mục tử nhân lành: ghét tội nhưng yêu thương tội nhân. Khi cộng sự làm sai, khi con cái mắc lỗi, hãy tập trung vào sự việc đã xảy ra, vào giải pháp để khắc phục và bài học kinh nghiệm cần rút ra. Đừng trộn lẫn sự phán xét cá nhân hay chỉ trích phẩm giá con người vào trong đó. Sai ở đâu thì sửa ở đó. Đừng vì một cái ly vỡ mà mắng nhiếc con cái là “đồ vô dụng”. Đừng vì một báo cáo sai sót mà sỉ nhục nhân viên là “đồ ăn hại”. Lời nói nóng giận như lưỡi dao sắc, vết thương thể xác có thể lành, nhưng vết thương lòng do lời nói gây ra thì rỉ máu rất lâu. Hãy nhớ rằng, mỗi người chúng ta gặp gỡ đều là hình ảnh của Thiên Chúa, dù họ có khiếm khuyết hay lầm lỡ. Tôn trọng phẩm giá của người khác ngay cả khi họ sai phạm, đó mới là cốt cách của người lãnh đạo Kitô giáo.
Thứ ba, và đây là điều quan trọng nhất, hãy học cách quay về với tư duy gốc rễ, quay về với sự thật nội tâm. Hãy tự soi chiếu, tự vấn xem cơn giận này thực sự đến từ đâu? Mình đang sợ điều gì? Mình sợ mất tiến độ công việc? Sợ mất uy tín cá nhân? Hay sợ mất đi cái hình ảnh của một người luôn luôn đúng, luôn luôn hoàn hảo? Khi chúng ta khiêm tốn thừa nhận những nỗi sợ hãi, những dính mắc của bản thân trước mặt Chúa, chúng ta sẽ thấy lòng mình nhẹ đi. Khi thấy được gốc rễ và bài học Chúa muốn dạy mình qua sự việc đó, chúng ta sẽ dần biết cách buông bỏ, để cơn giận lắng xuống như bụi lắng xuống đáy ly nước. Sự nóng giận thường bắt nguồn từ cái “Tôi” quá lớn, từ sự kiêu ngạo muốn mọi thứ phải tuân theo ý mình. Khiêm nhường hạ mình xuống, chấp nhận rằng mọi sự đều nằm trong tay Chúa quan phòng, chúng ta sẽ tìm thấy sự bình an.
Kính thưa anh chị em, tôi nhận ra một điều quan trọng trong hành trình mục vụ và đời sống: Không có một khóa học kỹ năng nào, không có một bí quyết quản trị nào có thể giúp bạn bớt nóng giận nếu bạn không chịu quay về soi lại tâm mình. Kỹ năng giao tiếp, kỹ năng quản lý cảm xúc chỉ giúp bạn kiểm soát cái vỏ bọc bên ngoài. Nhưng chỉ có “Chánh kiến” – tức là cái nhìn đúng đắn theo Sự Thật và Tin Mừng, cái nhìn của Đức Tin – mới giúp bạn chuyển hóa được con người bên trong. Đó là lý do tại sao Giáo hội luôn mời gọi con cái mình dành thời gian để tĩnh tâm, để cầu nguyện, để tham dự các bí tích. Đó không phải là những nghi thức vô hồn, mà là phương thế để chúng ta múc lấy nguồn lực thần linh, để tu sửa bản thân.
Tôi đã dành rất nhiều năm để đi học, để quan sát, để tu tập, từ những kiến thức Đông phương học, Tây phương học, cho đến chiều sâu thăm thẳm của Thần học và Đạo học, cũng như tâm lý con người trong quản trị và đời sống. Tất cả những đúc kết ấy, không phải để dạy anh chị em trở thành những nhà lãnh đạo tài ba hơn theo kiểu thế gian, kiếm được nhiều tiền hơn hay quyền lực hơn. Mục đích tối hậu là để giúp anh chị em nhìn lại chính mình cho đúng. Một cái nhìn đúng về bản thân, về tha nhân và về Thiên Chúa. Tôi xin mượn ý tưởng về một hành trình “Đánh thức ý nghĩa cuộc đời” trong ánh sáng Đức Tin để chia sẻ với anh chị em. Chúng ta không nói về thành công nhanh, không nói về những chiêu trò đắc nhân tâm bề ngoài. Chúng ta nói về nền tảng bền vững của nhân cách.
Để làm gì? Để anh chị em có thể lãnh đạo, có thể làm cha làm mẹ mà không phải trả giá bằng sự cô đơn. Có rất nhiều người thành đạt ngoài xã hội nhưng khi về nhà lại cô độc trong chính căn nhà của mình vì sự nóng nảy đã đẩy người thân ra xa. Để anh chị em có thể xây dựng doanh nghiệp lớn, xây dựng gia đình sung túc mà tâm không mệt, lòng không nặng trĩu ưu phiền. Nếu hôm nay, ngồi đây, anh chị em cảm thấy mình có phần nóng tính, có phần áp lực, có phần mệt mỏi trong vai trò người đứng đầu, người gánh vác trách nhiệm, thì xin hãy dừng lại một chút. Đừng chạy trốn, đừng lấp liếm. Hãy mang tất cả những gánh nặng ấy đến đặt dưới chân Thập Giá Chúa.
Người hay nóng giận không hẳn là người xấu. Chúng ta cần khẳng định điều đó để không rơi vào mặc cảm tội lỗi triền miên. Bản chất của con người là hướng thiện, là hình ảnh của Thiên Chúa. Nhưng người hay nóng giận lại là người đang tự gánh “nghiệp”, tự gánh lấy hậu quả của sự thiếu vắng bình an mà không biết. Chúng ta giống như người đang cầm hòn than nóng trên tay định ném vào người khác, nhưng chính tay mình là người bị bỏng trước tiên. Vết bỏng ấy không chỉ làm đau mình mà còn làm đau cả Trái Tim Chúa, Đấng luôn mong muốn chúng ta được sống dồi dào và bình an.
Thưa anh chị em, “Chánh kiến” trong nhãn quan Kitô giáo chính là sự khôn ngoan của Thập Giá. Đó là cái nhìn xuyên thấu qua những bất như ý của cuộc đời để thấy thánh ý Chúa. Thay vì phản ứng bằng bản năng sinh tồn, bằng sự hung hăng của con người cũ, chúng ta được mời gọi phản ứng bằng sự hiền lành của con người mới trong Đức Kitô. Mỗi khi cơn giận ập đến, hãy nhớ đến hình ảnh Chúa Giêsu lặng lẽ trước những lời tố cáo sai trái của thượng tế, hãy nhớ đến ánh mắt nhân từ của Ngài nhìn Phêrô sau khi ông chối Chúa. Ngài không giận dữ, Ngài thấu hiểu và xót thương. Chính tình yêu thương ấy đã cảm hóa và biến đổi Phêrô, chứ không phải là sự trừng phạt.
Chúng ta, những người đang giữ vai trò đầu tàu, hãy nhớ rằng: sự hiền lành không phải là nhu nhược. Sự hiền lành là sức mạnh đã được kiểm soát bởi tình yêu. Chỉ có người mạnh mẽ thực sự mới có thể hiền lành. Hãy can đảm buông bỏ cái tôi, buông bỏ nhu cầu phải kiểm soát mọi thứ. Hãy tin tưởng vào sự trưởng thành của cộng sự, của con cái. Hãy cho phép họ được sai lầm và học hỏi từ sai lầm, như Chúa đã kiên nhẫn với chúng ta biết bao lần. Khi chúng ta bớt nóng giận, không gian xung quanh sẽ trở nên mát mẻ, dễ chịu. “Vận khí” hay ân sủng sẽ tuôn đổ xuống. Gia đình sẽ rộn rã tiếng cười, công sở sẽ tràn đầy sinh khí sáng tạo.
Và cuối cùng, để kết thúc bài chia sẻ này, tôi muốn mời gọi anh chị em hãy thực hành một việc nhỏ ngay hôm nay. Nếu anh chị em lỡ nóng giận với ai, hãy can đảm xin lỗi. Xin lỗi không làm anh chị em thấp đi, mà làm anh chị em cao thượng hơn trong mắt người khác. Và mỗi tối, hãy dành vài phút thinh lặng, rà soát lại tâm mình, dâng lên Chúa những cơn sóng lòng chưa yên, để Ngài vỗ về và ban lại sự bình an. Đừng để mình phải gánh cái “nghiệp” nóng giận đi hết cuộc đời, nhưng hãy biến đổi nó thành cơ hội để tu luyện nhân đức, để nên thánh giữa đời thường.
Xin Chúa Giêsu, Đấng Hiền Lành và Khiêm Nhường trong lòng, uốn nắn trái tim chúng ta nên giống trái tim Ngài. Xin cho mỗi người chúng ta, dù ở cương vị nào, cũng trở thành những sứ giả của hòa bình, mang lại sự mát mẻ và an lành cho những người xung quanh, thay vì ngọn lửa của sự nóng giận và hủy diệt. Amen.
THIÊN CHÚA TRONG ĐỜI THƯỜNG
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bầu khí linh thiêng của những ngày cuối cùng trong mùa Giáng Sinh và rạng đông của mùa Thường Niên, Phụng vụ Lời Chúa dẫn đưa chúng ta bước vào một chiều kích sâu thẳm nhưng lại vô cùng gần gũi của mầu nhiệm Nhập Thể. Nếu như trong đêm Giáng Sinh, chúng ta chiêm ngắm vinh quang Thiên Chúa tỏa rạng qua tiếng hát của ca đoàn thiên binh; nếu như trong lễ Hiển Linh, chúng ta thấy ánh sao lạ dẫn đường cho các bậc hiền triết phương Đông đến bái lạy Vua Tình Yêu; thì hôm nay, trong khung cảnh của một ngày Sabát bình thường tại ngôi làng Nazareth bé nhỏ, Thiên Chúa đã chọn cách tỏ mình ra một cách dung dị nhất, đời thường nhất, nhưng cũng chấn động nhất. Không còn là những úp mở của các dấu chỉ hay biểu tượng, hôm nay Chúa Giêsu chính thức và công khai tuyên bố căn tính và sứ mạng của Người: “Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh tai quý vị vừa nghe”. Lời tuyên bố này không vang lên từ một tòa cao sang trọng, không được loan báo bởi tiếng kèn loa vang dội giữa thủ đô Jerusalem, mà lại được cất lên giữa những người dân quê chân lấm tay bùn, những người hàng xóm láng giềng đã quá quen thuộc với gia đình bác thợ mộc Giuse. Chính trong sự bình thường đến ngỡ ngàng ấy, Thiên Chúa khẳng định Ngài đang hiện diện, đang hoạt động và đang cứu độ con người ngay trong lòng cuộc sống đời thường.
Chúng ta hãy cùng nhau dừng lại và chiêm ngắm khung cảnh của Tin Mừng hôm nay để thấy được vẻ đẹp của "Thiên Chúa trong đời thường". Đó là một ngày thứ Bảy như bao ngày thứ Bảy khác. Người dân Nazareth, sau một tuần lao động vất vả, tề tựu về hội đường để cầu nguyện và nghe Sách Thánh. Không khí có lẽ đượm mùi mồ hôi của những người lao động, trộn lẫn với sự trang nghiêm của nghi thức tôn giáo truyền thống. Giữa đám đông ấy, Đức Giêsu đứng lên. Ngài không xuất hiện như một vị thần bước ra từ đám mây, mà như một người con của làng quê trở về. Ngài cầm lấy cuốn sách, mở ra và đọc. Hành động ấy quá đỗi bình thường, nhưng nội dung Ngài đọc và lời khẳng định sau đó lại mở ra một kỷ nguyên mới. Ngài mượn lời tiên tri Isaia để vẽ lên bức chân dung của chính mình: “Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi, để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn”. Thông điệp cứu độ vĩ đại nhất của lịch sử nhân loại đã đi vào đời thường như thế, nhắm đến những đối tượng cũng rất đỗi đời thường và thậm chí là tầm thường trong mắt xã hội: kẻ nghèo hèn, người bị giam cầm, người mù lòa, người bị áp bức.
Thực tế lịch sử cứu độ cho thấy, Thiên Chúa luôn có một niềm yêu thích đặc biệt đối với những gì là bé nhỏ và bình thường. Suốt cuộc đời dương thế, Chúa Giêsu đã dành ba mươi năm dài đằng đẵng để sống một cuộc đời ẩn dật tại Nazareth. Ba mươi năm ấy không phải là thời gian lãng phí, cũng không phải là thời gian chờ đợi thụ động. Đó là thời gian Thiên Chúa thánh hóa đời sống thường nhật của con người. Ngài đã làm thợ mộc, đã chạm tay vào gỗ đá, đã đổ mồ hôi để kiếm miếng cơm manh áo, đã sống trong sự đùm bọc của gia đình và sự tương quan với lối xóm. Ngài đã nếm trải cái nóng của mùa hè, cái lạnh của mùa đông, những niềm vui nỗi buồn của một kiếp người. Chính vì Chúa đã sống trọn vẹn kiếp người bình thường, nên Ngài đã đem lại hy vọng cho đời thường. Trước khi Chúa đến, người ta thường nghĩ thần thánh ở trên cao, xa vời vợi, không vướng bụi trần. Nhưng khi Ngài đến, Ngài cho thấy rằng thánh thiêng không nằm ở việc thoát ly khỏi cuộc đời, mà là sống trọn vẹn cuộc đời ấy với tình yêu. Người mù tìm thấy hy vọng không chỉ vì họ được sáng mắt, mà vì họ biết Thiên Chúa quan tâm đến nỗi đau của họ. Người câm nói được không chỉ là phép lạ vật lý, mà là dấu chỉ cho thấy Thiên Chúa muốn lắng nghe tiếng lòng của họ. Người nghèo tìm được hạnh phúc không phải vì họ bỗng chốc trở nên giàu có về tiền bạc, mà vì họ nhận ra mình là đối tượng ưu tiên của Tình Yêu Thiên Chúa.
Đời thường chiếm phần lớn thời gian chúng ta sống ở trên đời này. Có mấy khi chúng ta có những biến cố trọng đại? Những ngày lễ lớn, những sự kiện chấn động chỉ là những chấm nhỏ trên dòng thời gian dài dằng dặc của những ngày tháng lặp đi lặp lại: sáng thức dậy, đi làm, ăn uống, lo toan, rồi đi ngủ. Nếu chúng ta chỉ đợi những giây phút thăng hoa mới cảm thấy sự hiện diện của Chúa, thì chúng ta sẽ bỏ lỡ Ngài trong phần lớn cuộc đời mình. Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta phải trân trọng đời thường. Sự thánh thiện không nằm ở việc làm những điều phi thường, mà là làm những việc tầm thường với một tình yêu phi thường. Mỗi nhát búa của người thợ, mỗi nét bút của người học trò, mỗi mũi kim của người thợ may, mỗi bữa cơm của người nội trợ... tất cả đều có thể trở thành nơi Thiên Chúa "ứng nghiệm" lời hứa cứu độ, nếu chúng ta đặt vào đó Tình Yêu và Thần Khí của Ngài. Đời thường chính là thao trường của các thánh, là nơi đức tin được tôi luyện không phải qua lửa đỏ hay gươm giáo, mà qua sự kiên nhẫn, chịu đựng và hy sinh thầm lặng mỗi ngày.
Và khi nói đến đời thường, chúng ta không thể không nói đến những con người sống quanh ta và với ta. Đó là vợ, là chồng, là con cái, là cha mẹ, là đồng nghiệp, là những người hàng xóm... Họ là những phần tử không thể tách rời của cuộc sống chúng ta. Yêu mến đời thường đồng nghĩa với việc phải yêu mến những con người này. Đây là thách đố lớn nhất. Yêu nhân loại nói chung thì rất dễ, vì nhân loại là một khái niệm trừu tượng, không làm phiền chúng ta. Nhưng yêu một con người cụ thể, với đầy đủ những tật xấu, những tính khí thất thường, những va chạm lợi ích hằng ngày, thì quả là một cuộc chiến đấu cam go. Thế nhưng, thánh Gioan Tông đồ, vị tông đồ của tình yêu, trong thư của mình đã đưa ra những lập luận đanh thép, không cho phép chúng ta trốn tránh trách nhiệm này. Tại sao ta phải yêu thương anh em sống quanh ta? Thánh Gioan đưa ra ba lý do cốt yếu, ba trụ cột thần học để xây dựng tòa nhà đức ái Kitô giáo.
Lý do thứ nhất: Yêu Chúa phải yêu anh em, bởi vì Chúa vô hình còn anh em ta nhìn thấy hằng ngày. Đây là một lập luận mang tính hiện thực sâu sắc. "Nếu ai nói: 'Tôi yêu mến Thiên Chúa' mà lại ghét anh em mình, người ấy là kẻ nói dối". Lời của thánh Gioan như một gáo nước lạnh tạt vào sự ảo tưởng đạo đức của chúng ta. Chúng ta thường dễ dàng rung động trước một bức tượng Chúa, dễ dàng rơi lệ trong một giờ cầu nguyện sốt sắng, nhưng lại lạnh lùng, thậm chí cay nghiệt với người đang sống ngay bên cạnh mình. Thánh Gioan nhắc nhở chúng ta rằng: Thiên Chúa đã chọn cách hiện diện hữu hình nơi con người. Khuôn mặt của tha nhân là bí tích của sự hiện diện Thiên Chúa. Chúng ta không thể nói mình yêu mến Đấng Tạo Hóa mà lại khinh chê tác phẩm sống động nhất của Ngài. Làm sao chúng ta có thể ôm hôn Thánh Giá gỗ mà lại xua đuổi những "thánh giá người" đang cần chúng ta vác đỡ? Tình yêu dành cho Thiên Chúa Vô Hình phải được kiểm chứng bằng tình yêu dành cho người anh em hữu hình. Đó là thước đo trung thực nhất, không thể gian lận. Nếu đức tin của chúng ta không dẫn đến việc tử tế hơn, bao dung hơn với người bên cạnh, thì đó là một đức tin chết, một đức tin chỉ tồn tại trên môi miệng.
Lý do thứ hai: Yêu Chúa phải yêu anh em, vì "yêu nhau yêu cả đường đi". Yêu Chúa phải yêu người Chúa yêu. Chúa Giêsu không chỉ yêu thương những người thánh thiện, hoàn hảo, mà Ngài yêu thương tất cả mọi người, đặc biệt là những người tội lỗi, yếu đuối và nghèo hèn. Anh em chúng ta, dù có thế nào đi nữa, cũng là đối tượng được Chúa yêu thương đến nỗi Ngài đã đổ máu ra để cứu chuộc. Nếu chúng ta yêu Chúa, chúng ta phải đồng cảm với trái tim của Chúa. Chúng ta không thể yêu một người mà lại ghét bỏ đứa con mà người ấy hết mực cưng chiều. Chúa là Cha, và mọi người là con cái Chúa. Chúa sinh ra anh em. Yêu Đấng sinh thành thì phải yêu cả người được sinh thành. Nguyên tắc này đặt nền tảng trên tình phụ tử của Thiên Chúa và tình huynh đệ của nhân loại. Chúng ta cùng một Cha trên trời, cùng mang trong mình hơi thở của sự sống thần linh. Chối bỏ anh em là chối bỏ chính nguồn gốc của mình, là tự tách mình ra khỏi gia đình của Thiên Chúa. Sự hiệp thông với Chúa không thể tách rời sự hiệp thông với Hội Thánh, mà Hội Thánh chính là cộng đoàn của những con người cụ thể, có ưu điểm và khuyết điểm, đang cùng nhau lữ hành về nhà Cha.
Lý do thứ ba: Yêu Chúa phải yêu anh em, vì đây là công việc của Thần Khí, là dấu chỉ của sự sinh lại từ Thiên Chúa. Yêu những người dễ thương, những người đem lại lợi ích cho mình thì ai cũng làm được, đó là xu hướng tự nhiên của xác thịt, của tính toán thế gian. Nhưng yêu thương những người tầm thường, nghèo nàn, những người không có gì để đền đáp, thậm chí yêu cả kẻ thù, thì đó không phải là công việc của xác thịt, mà là hoa trái của Thần Khí. Thánh Gioan khẳng định: "Phàm ai đã được Thiên Chúa sinh ra thì thắng được thế gian". Chiến thắng thế gian ở đây không phải là chiến thắng bằng gươm giáo hay quyền lực, mà là chiến thắng sự ích kỷ, chiến thắng cái tôi hẹp hòi để mở lòng ra đón nhận người khác. Yêu người nghèo hèn là đi ngược lại dòng chảy của xã hội hưởng thụ và loại trừ. Đó là một cuộc lội ngược dòng đầy cam go nhưng vinh quang. Điều này rất khó, quả thực là rất khó đối với sức riêng của con người. Nhưng với ân sủng của Thiên Chúa, với sức mạnh của Thần Khí – Đấng đã ngự trên Đức Giêsu tại sông Jordan và sai Ngài đi loan báo Tin Mừng – chúng ta có thể làm được.
Chính Thần Khí giúp chúng ta nhận ra giá trị vô song của mỗi con người trong đời thường. Thần Khí mở mắt chúng ta để thấy Chúa Giêsu đang ẩn mình nơi người chồng hay cằn nhằn, người vợ hay lo lắng, đứa con ngỗ nghịch hay người hàng xóm khó tính. Thần Khí ban cho chúng ta sức mạnh để mỉm cười thay vì cau có, để tha thứ thay vì oán hờn, để chia sẻ thay vì tích trữ. Khi chúng ta sống được như thế, lời Kinh Thánh "Hôm nay đã ứng nghiệm" lại một lần nữa vang lên trong chính cuộc đời chúng ta. Chữ "Hôm nay" của Tin Mừng không phải là ngày hôm qua đã trôi vào dĩ vãng, cũng không phải là ngày mai chưa tới, mà là ngay lúc này, ngay trong giây phút hiện tại. Thiên Chúa muốn cứu độ chúng ta ngay trong cái "hôm nay" đầy rẫy những lo toan và thách thức này. Đừng đợi đến khi về già mới lo sống thánh thiện. Đừng đợi đến khi giàu có mới lo chia sẻ. Đừng đợi đến khi mọi sự như ý mới tạ ơn Chúa. Hãy bắt đầu ngay bây giờ, ngay trong những cái bình thường nhất.
"Thần Khí Chúa ngự trên tôi... để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn". Sứ mạng ấy không chỉ dành riêng cho Chúa Giêsu, mà đã được trao cho mỗi chúng ta từ ngày lãnh nhận Bí tích Rửa Tội. Chúng ta cũng được xức dầu để trở thành những người loan báo tin vui và niềm hy vọng cho đời thường. Thế giới hôm nay đang đầy rẫy những người nghèo. Không chỉ nghèo về vật chất, mà còn nghèo về tình thương, nghèo về niềm tin, nghèo về sự lắng nghe. Có biết bao người vợ, người chồng đang cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Có biết bao người trẻ đang lạc lõng giữa thế giới ảo. Có biết bao người già đang mòn mỏi ngóng chờ một lời hỏi thăm. Đó chính là những "người nghèo" mà Chúa sai chúng ta đến. Chúng ta không cần phải làm những điều to tát, chỉ cần một ánh mắt cảm thông, một lời nói khích lệ, một bàn tay nắm lấy bàn tay, một sự hiện diện chân thành. Đó chính là cách chúng ta làm cho Thiên Chúa hiển linh trong đời thường.
Trở lại với hình ảnh Chúa Giêsu tại hội đường Nazareth, chúng ta thấy sự can đảm của Ngài. Ngài dám đối diện với những ánh mắt nghi ngờ của người đồng hương để nói lên sự thật. Sống đức tin trong đời thường cũng đòi hỏi sự can đảm như vậy. Can đảm để sống thật, sống tử tế giữa một xã hội đầy dối trá và lọc lừa. Can đảm để giữ gìn lương tâm trong sạch giữa những cám dỗ của lợi danh. Can đảm để yêu thương khi người khác chọn hận thù. Can đảm để chọn phần thua thiệt về mình để anh em được bình an. Đó là con đường thập giá, nhưng cũng là con đường dẫn đến vinh quang phục sinh. Mỗi ngày sống đời thường là một cơ hội để chúng ta viết tiếp trang Tin Mừng thứ năm – trang Tin Mừng của cuộc đời mình. Liệu trang sách đó có ghi lại những dòng chữ yêu thương, hay chỉ là những vết mực lấm lem của sự ích kỷ?
"Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh". Lời này mời gọi chúng ta một sự tỉnh thức. Đừng để đời thường ru ngủ lương tâm chúng ta. Đừng để sự quen thuộc làm chai lì cảm xúc thiêng liêng. Hãy nhìn mỗi ngày mới như một món quà, một cơ hội để gặp gỡ Chúa. Khi chúng ta quét nhà, hãy quét với lòng mến Chúa, để ngôi nhà sạch sẽ trở thành nơi Chúa ngự. Khi chúng ta nấu ăn, hãy nấu với tình yêu thương, để bữa cơm trở thành bàn tiệc của sự hiệp thông. Khi chúng ta làm việc, hãy làm với tinh thần trách nhiệm, để công việc trần gian góp phần vào công trình sáng tạo của Thiên Chúa. Mọi sự đều có thể trở nên thánh thiêng nếu có tình yêu làm linh hồn. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu đã dạy chúng ta con đường thơ ấu thiêng liêng: làm những việc nhỏ bé với một tình yêu lớn lao. Đó chính là bí quyết để gặp Thiên Chúa trong đời thường.
Kính thưa cộng đoàn, chúng ta đang sống trong một thế giới khao khát những dấu lạ, nhưng dấu lạ vĩ đại nhất lại chính là tình yêu thương chân thành giữa người với người. Khi người ta thấy các Kitô hữu sống yêu thương nhau, đùm bọc lẫn nhau, quan tâm đến những người bé mọn, họ sẽ nhận ra Thiên Chúa đang ở đó. Lời rao giảng hùng hồn nhất không phải là những bài thuyết trình cao siêu, mà là đời sống bác ái cụ thể. Chúa Giêsu đã không dùng quyền năng để áp đặt, nhưng dùng tình yêu phục vụ để chinh phục. Ngài đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, đã chạm vào người phong hổi, đã ăn uống với người thu thuế. Ngài đã xóa bỏ ranh giới giữa thánh và phàm, để mọi nẻo đường đời thường đều có thể dẫn về Thiên Chúa.
Xin Chúa cho chúng ta, trong tuần lễ này và trong suốt cuộc đời, luôn giữ được cặp mắt đức tin sáng suốt để nhận ra "Hôm nay" của Chúa trong mọi biến cố vui buồn. Xin cho chúng ta biết trân trọng những người anh em đang sống bên cạnh mình, nhìn thấy nơi họ hình ảnh của Thiên Chúa vô hình, và yêu thương họ bằng tình yêu của Thần Khí. Để rồi, cuộc đời chúng ta dù có bình thường đến đâu, cũng không bao giờ tầm thường, nhưng trở thành một bài ca chúc tụng Thiên Chúa, Đấng Emmanuel - Thiên Chúa ở cùng chúng ta, ở cùng trong từng hơi thở, từng nhịp đập của cuộc sống hằng ngày. Và khi đó, chính chúng ta sẽ trở thành sự ứng nghiệm của Lời Chúa cho thế giới hôm nay: "Thần Khí Chúa ngự trên tôi, để tôi loan báo Tin Mừng...". Tin Mừng ấy là: Thiên Chúa yêu thương con người, và Ngài đang ở đây, ngay lúc này, trong cuộc đời thường này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
KHI NƯỚC MẮT HÓA THÀNH SỨC MẠNH VÀ SỰ THA THỨ CẦN ĐƯỢC SOI DẪN BỞI KHÔN NGOAN
Lời Chúa mời gọi chúng ta đi sâu vào mầu nhiệm của tình yêu con người và tình yêu Thiên Chúa, để từ đó soi rọi vào những góc khuất nhức nhối nhất của đời sống hôn nhân và gia đình. Trong ánh sáng của Tin Mừng, chúng ta không né tránh những thực tế phũ phàng, nhưng nhìn thẳng vào nó để tìm thấy lối thoát của ân sủng và phẩm giá. Chúng ta thường nói về phụ nữ như những bông hoa, nhưng có lẽ chúng ta quên rằng hoa hồng nào cũng có gai, và sức sống của loài hoa ấy mãnh liệt đến nhường nào trước bão tố. Phụ nữ, họ có một thứ bản năng rất đặc biệt, một ân ban từ Thiên Chúa mà đôi khi chúng ta gọi là "giác quan thứ sáu", hay sâu xa hơn, đó là sự nhạy cảm của trái tim biết yêu thương và chịu đựng. Thiên Chúa đã dệt nên tâm hồn người phụ nữ bằng những sợi tơ của sự dịu dàng nhưng cũng bằng cả những sợi dây thép của sự kiên cường.
Có bao giờ chúng ta tự hỏi, tại sao trong những giờ phút bi thương nhất của cuộc Khổ nạn, khi các môn đệ nam giới bỏ chạy hoặc chối Chúa, thì dưới chân Thập Giá vẫn là những người phụ nữ? Họ đứng đó, đau đớn đến tột cùng, trái tim như bị lưỡi gươm đâm thấu, nhưng họ không bỏ cuộc, không quay lưng. Hình ảnh đó phản chiếu đúng bản chất của người phụ nữ trong đời thường: dù có lúc yếu mềm, tổn thương đến cạn kiệt, nhưng rồi họ vẫn biết cách đứng dậy. Trong cuộc sống gia đình hôm nay, có biết bao người vợ, người mẹ đang sống cuộc tử đạo không đổ máu ấy. Họ đối diện với những sóng gió, những sự vô tâm, và đau đớn hơn cả là sự phản bội. Thế nhưng, điều kỳ diệu là sau những đêm dài ướt đẫm gối, họ lau nước mắt, chỉnh lại trang phục, và như một thói quen thánh thiện, họ tô lại đôi môi mình bằng một màu son thật tươi để bước ra ngoài thế giới. Đó không phải là sự giả tạo, thưa anh chị em, đó là bản lĩnh. Đó là lời tuyên xưng rằng sự sống mạnh hơn cái chết, niềm hy vọng mạnh hơn nỗi tuyệt vọng. Tối nay có thể khóc, khóc cho thỏa nỗi uất ức, nhưng sáng mai vẫn phải đi làm, vẫn phải cười, vẫn phải chăm sóc con cái. Vì sao? Vì họ còn những đứa con thơ dại đang cần chỗ dựa, còn công việc để mưu sinh, còn lòng tự trọng của một con người, và quan trọng nhất, họ còn chính mình – một nhân vị được Thiên Chúa yêu thương và tạo dựng.
Chúng ta cần nhìn nhận một thực tế đau lòng rằng, người phụ nữ thường là nạn nhân của những trò đùa tình ái, của sự thiếu chung thủy. Có những người phụ nữ từng xấu xí đi không phải vì thời gian, mà vì yêu sai người. Họ gầy rộc đi vì những đêm mất ngủ, đôi mắt trũng sâu vì khóc, và tâm hồn héo úa vì đau. Tình yêu, vốn dĩ phải là thứ nước hằng sống tưới mát tâm hồn, lại trở thành chén đắng làm khô héo dung nhan. Nhưng Thiên Chúa không muốn con cái Ngài mãi chìm trong vũng lầy của sự hủy hoại đó. Ơn Chúa hoạt động trong tâm hồn người phụ nữ như một dòng suối ngầm, giúp họ hồi sinh. Rồi một ngày, họ sẽ bừng tỉnh. Họ nhận ra rằng việc hủy hoại bản thân vì lỗi lầm của người khác là một sự bất công với chính mình và với Đấng Tạo Hóa. Họ bắt đầu biết chăm lại bản thân, họ xinh đẹp lên, vui tươi lên và mạnh mẽ theo một cách khiến người ta, nhất là những kẻ đã từng tệ bạc với họ, phải tiếc nuối. Sự "hồi sinh" này không mang màu sắc trả thù hằn học, mà là sự phục hồi phẩm giá. Khi người phụ nữ biết yêu thương chính mình đúng cách, họ đang tôn vinh Thiên Chúa, Đấng đã tạo ra vẻ đẹp của họ. Họ hiểu rằng giá trị của họ không nằm ở sự định giá của một người đàn ông bội bạc, mà nằm ở vị thế làm con Thiên Chúa.
Nói về phía những người đàn ông, chúng ta không vơ đũa cả nắm, không phải ai cũng tệ, và cũng có biết bao người chồng thánh thiện, hy sinh. Nhưng hôm nay, chúng ta phải can đảm nói về bóng tối của sự bất trung. Nếu một người đàn ông từng lăng nhăng, từng dẫm đạp lên lời thề hứa hôn nhân, thì để họ quay về thành người chung thủy là điều không hề dễ dàng. Tại sao? Bởi vì bản chất của sự phản bội không nằm ở hoàn cảnh, không nằm ở việc "cám dỗ quá lớn", mà nằm ở sự chọn lựa. Tội lỗi, theo giáo lý Công giáo, luôn bao hàm ý thức và tự do. Khi một người chồng phản bội vợ, anh ta đã dùng sự tự do của mình để chọn lựa dục vọng thay vì trách nhiệm, chọn lựa niềm vui thoáng qua thay vì nghĩa tình sâu nặng. Đó là một sự lựa chọn có ý thức. Một người biết rõ việc mình làm sẽ xé nát trái tim người đầu ấp tay gối, biết rõ sẽ làm tổn thương những đứa con vô tội, mà vẫn tiếp tục dấn thân vào, thì đó là sự chai lì của lương tâm.
Câu hỏi đặt ra là: Liệu một người như thế có thay đổi được không? Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót, Ngài luôn ban ơn hoán cải. Nhưng ơn Chúa cần sự cộng tác của con người. Một sự thay đổi hời hợt, vài lời xin lỗi qua loa khi bị phát hiện, chưa bao giờ là sự hoán cải đích thực. Khi "gió đổi chiều", khi những cám dỗ mới xuất hiện, liệu anh ta có đủ bản lĩnh để không đi lạc thêm một lần nữa? Đây là nỗi băn khoăn chính đáng, là sự khôn ngoan cần thiết của người phụ nữ. Sự hoài nghi lúc này không phải là thiếu đức tin, mà là sự cẩn trọng được tôi luyện qua đau khổ. Đức tin không dạy chúng ta mù quáng. Đức tin không bảo chúng ta phải liên tục đưa tay vào lửa để bị bỏng hết lần này đến lần khác. Chúa Giêsu dạy chúng ta phải "đơn sơ như chim bồ câu" nhưng cũng phải "khôn ngoan như con rắn".
Nhiều người thường nhân danh đạo đức để gây áp lực lên người phụ nữ: "Phải tha thứ đi, phải nhịn nhục đi để giữ gìn gia đình". Thưa anh chị em, không phải phụ nữ không biết tha thứ. Họ biết chứ. Bản năng làm mẹ, làm vợ khiến lòng họ bao dung như biển cả. Họ từng tha thứ, không chỉ một lần mà bảy mươi lần bảy lần. Họ từng hy vọng rằng tình yêu và sự hy sinh của mình sẽ cảm hóa được người bạn đời. Nhưng sự tha thứ trong Kitô giáo không đồng nghĩa với việc dung túng cho cái ác tiếp diễn. Tha thứ là cởi bỏ hận thù trong lòng mình, là không muốn điều ác xảy đến cho kẻ làm hại mình, nhưng tha thứ không có nghĩa là phải đặt mình vào vị trí để bị tổn thương thêm nữa nếu đối phương không thực sự thay đổi. Chỉ là sau quá nhiều lần tự chữa lành, sau quá nhiều lần tự mình băng bó vết thương trong cô độc, họ hiểu ra một chân lý đau lòng nhưng cần thiết: "Không phải ai cũng xứng đáng được tin cậy thêm một lần nào nữa". Niềm tin là một chiếc bình pha lê, một khi đã vỡ nát, dù có hàn gắn khéo léo đến đâu cũng vẫn còn những vết nứt. Và nếu người cầm chiếc bình ấy không biết trân trọng, thì việc trao lại chiếc bình ấy vào tay họ là một sự mạo hiểm vô lý.
Mầu nhiệm Nhập Thể và Cứu Chuộc cho chúng ta thấy Chúa Giêsu đã yêu thương và tha thứ cho nhân loại phản bội. Nhưng Ngài cũng đòi hỏi sự hoán cải: "Con hãy về và đừng phạm tội nữa". Đó là điều kiện của tình yêu trưởng thành. Người phụ nữ trong gia đình, khi đối diện với sự phản bội, cũng được mời gọi hành xử như vậy. Họ giữ lòng mình không thù hận để tâm hồn được bình an, nhưng họ có quyền, và đôi khi là có bổn phận, thiết lập những ranh giới để bảo vệ phẩm giá của mình và sự an toàn cho con cái. Một người đàn ông không biết trân trọng gia đình, coi rẻ sự hy sinh của vợ, thì cần phải đối diện với hậu quả của hành động mình gây ra. Đó cũng là một cách giúp họ tỉnh ngộ. Lòng thương xót không phải là sự dễ dãi rẻ tiền. Đôi khi, sự cương quyết của người vợ, sự mạnh mẽ đứng dậy, xinh đẹp và tự chủ của người phụ nữ, lại chính là bài học cảnh tỉnh sâu sắc nhất cho người chồng, hơn là sự cam chịu nhẫn nhục trong nước mắt.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào xã hội hôm nay, chúng ta thấy sự đổ vỡ gia đình ngày càng nhiều, mà nguyên nhân lớn thường đến từ sự thiếu chung thủy. Chúng ta cần cầu nguyện đặc biệt cho những người đàn ông, những người chồng, người cha. Xin cho họ nhận ra rằng, bản lĩnh đàn ông không đo bằng số người phụ nữ họ chinh phục được, mà đo bằng khả năng từ chối cám dỗ để giữ trọn lời thề với một người phụ nữ duy nhất. Xin cho họ hiểu rằng, giọt nước mắt của người vợ là những viên ngọc quý mà Thiên Chúa đang đếm từng giọt, và "khốn cho kẻ nào làm cho những người bé mọn này phải sa ngã". Sự chung thủy là một nhân đức, là một sự chọn lựa anh hùng mỗi ngày, chứ không phải là một điều tự nhiên mà có. Nó đòi hỏi sự chiến đấu, sự hy sinh và sự kết hiệp mật thiết với Thiên Chúa.
Còn đối với quý chị em phụ nữ, hãy nhìn lên Mẹ Maria. Mẹ đã đau khổ tột cùng dưới chân Thập Giá, nhưng Mẹ không gục ngã, Mẹ đứng vững. Mẹ là hình ảnh của người phụ nữ can trường, đầy phẩm giá. Đừng để bất cứ ai, hay bất cứ hoàn cảnh nào tước đi niềm vui sống và phẩm giá mà Thiên Chúa đã ban cho chị em. Hãy chăm sóc bản thân, cả về thể xác lẫn tâm hồn. Hãy tô son, hãy mặc đẹp, hãy làm việc hăng say, không phải để mời gọi sự chú ý của người khác, mà để tạ ơn Chúa vì sự sống Ngài ban. Khi chị em biết trân trọng chính mình, chị em đang xây dựng một đền thờ cho Chúa Thánh Thần ngự trị. Và nếu như vết thương lòng quá lớn, hãy nhớ rằng Đấng Chữa Lành đang ở bên cạnh chị em. Ngài thu gom từng mảnh vỡ của tâm hồn chị em để tái tạo thành một bức tranh tuyệt đẹp, rực rỡ hơn cả trước kia. Sự mạnh mẽ của chị em sau giông bão chính là lời chứng hùng hồn nhất về quyền năng phục sinh của Thiên Chúa.
Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, đừng phung phí nó cho những nỗi buồn không đáng có, hay cho những người không biết trân trọng giá trị của mình. Hãy sống một cuộc đời rực rỡ, đầy yêu thương nhưng cũng đầy khôn ngoan. Tình yêu đích thực sẽ đến, hoặc đã đến, từ chính Thiên Chúa và từ những người thực sự biết trân trọng chị em. Và đôi khi, hạnh phúc không phải là có một người đàn ông bên cạnh, mà là có một tâm hồn bình an, tự do và tràn đầy sức sống trong ân sủng Chúa. Hãy để quá khứ ngủ yên, và hãy thức dậy vào ngày mai với nụ cười rạng rỡ, vì "tối nay có thể khóc, nhưng sáng mai niềm vui sẽ tới" (Tv 30,6).
Chúng ta cùng cầu xin Chúa cho mỗi gia đình trở thành tổ ấm của tình yêu chung thủy. Xin Chúa chữa lành những trái tim tan vỡ, ban sức mạnh cho những người phụ nữ đang gánh vác thập giá của sự cô đơn trong chính ngôi nhà mình. Và xin Chúa thức tỉnh lương tri của những người đang lạc lối, để họ biết quay về trước khi quá muộn, không chỉ quay về nhà, mà quay về với chính lương tâm và phẩm giá con người của mình.
Nguyện xin Tình Yêu của Thiên Chúa Ba Ngôi, nguồn mạch của mọi tình yêu trung tín, bao phủ và thánh hóa chúng ta. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
KHI TÌNH YÊU BƯỚC LÊN CON THUYỀN CUỘC ĐỜI: SỰ HIỆN DIỆN CỦA ĐẤNG HIỂN LINH GIỮA LÒNG BÃO TỐ
Cuộc đời của mỗi con người, tự thẳm sâu bản thể, luôn là một cuộc hải hành đầy bí nhiệm và trắc trở. Chúng ta sinh ra, như những chiếc thuyền nhỏ được thả vào đại dương mênh mông của thời gian và không gian, mang trong mình khát vọng vươn tới bến bờ của hạnh phúc và bình yên. Thế nhưng, biển đời chưa bao giờ là một mặt hồ phẳng lặng vĩnh cửu. Có những ngày nắng đẹp, gió hiền hòa đẩy đưa con thuyền lướt nhẹ, nhưng cũng có những đêm đen kịt, giông tố nổi lên, sóng dữ gầm thét như muốn nhấn chìm tất cả hy vọng và nỗ lực của con người. Trong cái hữu hạn và mỏng manh của kiếp nhân sinh, đứng trước sự cuồng nộ của thiên nhiên hay những biến cố thăng trầm của số phận, con người dễ rơi vào trạng thái hoảng loạn, sợ hãi và tuyệt vọng. Chính trong những khoảnh khắc chao đảo ấy, câu hỏi lớn nhất của đức tin được đặt ra không phải là "Tại sao bão tố lại xảy đến?", mà là "Chúa đang ở đâu trong cơn bão này?". Để trả lời được câu hỏi đó, điều duy nhất Chúa cần ở chúng ta không phải là một sức mạnh siêu phàm để chống chọi với sóng gió, không phải là một trí tuệ trác tuyệt để giải mã mọi bí ẩn của vũ trụ, mà đơn giản chỉ là một con tim nhạy cảm để nhận ra Ngài, và một đức tin đủ lớn để mời Ngài bước lên con thuyền cuộc đời mình.
Sự nhạy cảm của con tim là chìa khóa đầu tiên để mở ra cánh cửa của ân sủng. Trong thế giới hiện đại ồn ào và vội vã, nơi mà mọi thứ được đo đếm bằng tốc độ, hiệu quả và vật chất, con tim của con người dường như đang dần bị chai sạn. Chúng ta quá bận rộn để lắng nghe, quá toan tính để cảm nhận, và quá lo âu để nhìn thấy những dấu chỉ thiêng liêng. Chúa không hiện ra trong sấm sét kinh hoàng hay lửa cháy ngút trời như trên núi Sinai xưa, nhưng Ngài thường đến trong "tiếng gió hiu hiu", trong những khoảnh khắc tĩnh lặng, trong những biến cố đời thường mà nếu không có một sự nhạy cảm thiêng liêng, chúng ta sẽ dễ dàng lướt qua. Một con tim nhạy cảm là con tim biết rung động trước nỗi đau của tha nhân, biết thao thức trước những giá trị vĩnh cửu, và quan trọng hơn hết, biết nhận ra sự hiện diện ẩn giấu của Thiên Chúa ngay cả khi Ngài dường như đang "ngủ" ở đàng lái con thuyền. Các môn đệ năm xưa trên biển hồ Galilê đã hoảng sợ vì họ nhìn thấy sóng to gió lớn rõ hơn là nhìn thấy Thầy mình. Sự sợ hãi đã làm mờ mắt đức tin, khiến họ quên rằng Đấng đang ở cùng họ chính là Chủ tể của trời đất. Sự chai đá của lòng người chính là rào cản lớn nhất ngăn cản ánh sáng Hiển Linh chiếu rọi vào tâm hồn. Khi lòng mình đóng kín, chúng ta nhìn bão tố chỉ là sự trừng phạt hay sự rủi ro vô nghĩa; nhưng khi lòng mình mở ra với sự nhạy cảm của đức tin, bão tố trở thành cơ hội để trải nghiệm quyền năng và tình yêu của Thiên Chúa.
Tuy nhiên, nhận ra Chúa thôi chưa đủ, bước tiếp theo của hành trình đức tin là hành động: mời Ngài bước lên con thuyền. Đây là một hành động của sự tự do và phó thác. Thiên Chúa là Tình Yêu, và Tình Yêu thì không bao giờ cưỡng ép. Ngài đứng ngoài cửa lòng và gõ, Ngài chờ đợi một lời mời, một sự ưng thuận từ phía con người. Có nhiều người nhận biết Chúa, tin có Chúa, nhưng lại để Ngài đứng trên bờ, hoặc để Ngài ở một góc khuất nào đó trong nhà thờ, chứ không dám mời Ngài bước hẳn vào con thuyền cuộc đời mình – con thuyền của công việc, của tình cảm, của những lo toan cơm áo gạo tiền. Tại sao? Vì chúng ta sợ. Chúng ta sợ rằng khi Chúa bước lên, Ngài sẽ chiếm lấy quyền lái tàu, Ngài sẽ thay đổi lộ trình mà ta đã vạch sẵn, Ngài sẽ vứt bỏ những hàng hóa cồng kềnh là những tham sân si mà ta đang cố tích trữ. Nhưng nghịch lý của Tin Mừng nằm ở chỗ: chỉ khi ta dám trao quyền kiểm soát cho Chúa, ta mới thực sự tìm thấy tự do; và chỉ khi Tình Yêu bước lên thuyền, bão tố tự khắc sẽ yên lặng. Sự yên lặng này không hẳn là biển đời bỗng dưng hết sóng, nhưng là sự xáo động trong tâm hồn được lắng dịu. Khi có Chúa, trọng tâm của con thuyền thay đổi. Trọng tâm không còn là cái "tôi" yếu ớt đang run rẩy, mà là Thiên Chúa vững bền muôn thuở. Sức nặng của Tình Yêu Thiên Chúa đủ sức ghìm giữ con thuyền nhân sinh không bị lật úp trước bất kỳ ngọn sóng nào của thế gian.
Chúng ta cần định nghĩa lại khái niệm về sự bình an. Người đời thường lầm tưởng bình an là sự vắng bóng của chiến tranh, của mâu thuẫn, của khó khăn. Họ đi tìm một cuộc sống trải đầy hoa hồng, không gai góc, không nước mắt. Nhưng đó là một thứ bình an giả tạo và không tưởng nơi trần thế này. Sự bình an đích thực của người Kitô hữu mang một chiều kích sâu thẳm hơn: đó là sự hiện diện của Chúa ngay giữa lòng bão tố. Hình ảnh Chúa Giêsu ngủ yên trên con thuyền đang chòng chành giữa biển động là một hình ảnh biểu tượng tuyệt đẹp về sự bình an này. Ngài bình an không phải vì Ngài không biết bão đang đến, mà vì Ngài biết rõ Ngài là ai và Cha Ngài là ai. Khi chúng ta mời Chúa lên thuyền, chúng ta được thừa hưởng sự bình an đó của Ngài. Chúng ta vẫn phải đối diện với bệnh tật, với thất bại, với sự chia ly, với những hiểu lầm, nhưng thái độ của chúng ta sẽ khác. Chúng ta không còn đối diện với những điều đó trong sự cô đơn tuyệt vọng, mà trong sự hiệp thông với Đấng đã chiến thắng thế gian. Bình an là khi ta biết rằng, dù con thuyền có vỡ tan, ta vẫn nằm trong lòng bàn tay yêu thương của Thiên Chúa. Đó là sự bình an vượt lên trên mọi hiểu biết, một sự tĩnh lặng thẳm sâu mà thế gian không thể ban tặng và cũng không thể cướp mất.
Để có được đức tin lớn lao ấy, để nuôi dưỡng con tim nhạy cảm ấy, con người cần phải thường xuyên chiêm ngắm Đấng Hiển Linh. Mùa Hiển Linh hay tinh thần Hiển Linh không chỉ giới hạn trong một dịp lễ, mà là thái độ sống hằng ngày. Đấng Hiển Linh là Ánh Sáng chiếu soi vào nơi tăm tối. Cuộc đời có những lúc tối tăm đến mức ta không còn nhìn thấy phương hướng, không còn phân biệt được đâu là bến bờ, đâu là vực thẳm. Những lúc ấy, đừng để lòng mình chai đá, đừng buông xuôi theo dòng nước lũ. Hãy mở mắt đức tin. Đức tin không phải là nhìn thấy mọi thứ rõ ràng ngay trước mắt, mà là tin rằng có Ánh Sáng đang dẫn đường ngay cả khi ta chưa thấy nó. Như ba nhà đạo sĩ năm xưa, họ lên đường không phải vì đã thấy Chúa Hài Đồng, mà vì họ tin vào dấu chỉ của ngôi sao. Trên con thuyền đời mình, Lời Chúa và các Bí tích chính là ngôi sao dẫn đường, là la bàn định hướng. Nếu ta cứ mải mê nhìn vào những con sóng dữ - là những khó khăn trước mắt, ta sẽ chìm như Phêrô. Nhưng nếu ta ngước nhìn lên khuôn mặt của Đấng Tình Yêu, đôi chân ta sẽ lướt đi trên sóng nước. Đừng để những thất bại trong quá khứ hay những lo âu về tương lai làm rào cản ngăn ta nhận ra ân sủng hiện tại. Mỗi hơi thở, mỗi nhịp đập trái tim, mỗi người anh em ta gặp gỡ, đều là một dấu chỉ của ân sủng, một sự "hiển linh" nhỏ bé mà Chúa gửi đến để nhắc nhở ta rằng: "Thầy đây, đừng sợ!".
Con người thời nay thường mắc kẹt trong cái bẫy của sự tự lực. Chúng ta được dạy rằng phải mạnh mẽ, phải tự mình giải quyết mọi vấn đề. Điều này tốt về mặt nhân bản, nhưng trong đời sống tâm linh, nó có thể trở thành sự kiêu ngạo vi tế. Chúng ta ngại làm phiền Chúa, hoặc tệ hơn, chúng ta nghĩ mình có thể tự chèo chống mà không cần Ngài. Nhưng lịch sử cứu độ và kinh nghiệm của bao thánh nhân đã chứng minh: sức người có hạn, và biển đời thì vô tận. Con thuyền không có Chúa lái sớm muộn cũng sẽ lạc hướng hoặc vỡ tan nơi những bãi đá ngầm của dục vọng và tội lỗi. Mời Chúa lên thuyền là hành vi của sự khiêm tốn thẳm sâu. Nó là lời thú nhận: "Lạy Chúa, con không thể làm được gì nếu không có Ngài". Và chính trong sự yếu đuối khiêm cung đó, sức mạnh của Thiên Chúa được thể hiện trọn vẹn. Đừng sợ mình yếu đuối, hãy sợ mình quá kiêu ngạo để không cần đến Chúa. Khi Tình Yêu bước lên, Ngài không chỉ dẹp yên sóng gió bên ngoài, mà quan trọng hơn, Ngài dẹp yên cơn bão lòng – cơn bão của sự nghi ngờ, ghen ghét, hận thù và ích kỷ. Ngài biến đổi con thuyền từ một phương tiện sinh tồn thành một thánh điện di động, nơi thờ phượng và tôn vinh Thiên Chúa giữa đại dương cuộc đời.
Hơn thế nữa, khi đã có Chúa trên thuyền, đích đến của chúng ta không còn mơ hồ nữa. Bến bờ mà chúng ta hướng tới không phải là danh vọng hư ảo, không phải là sự giàu sang chóng qua, mà là bến bờ yêu thương – nơi Thiên Chúa ngự trị. Dù dòng đời có tăm tối đến đâu, ánh sáng của Đấng Hiển Linh vẫn luôn soi thấu và dẫn đưa chúng ta về bến bờ ấy. Hành trình này có thể dài, có thể mệt mỏi, nhưng nó là hành trình của hy vọng. Mỗi cơn bão đi qua là một lần đức tin được tôi luyện, mỗi khó khăn là một nấc thang đưa ta đến gần Chúa hơn. Chúng ta cần học cách nhìn bão tố dưới lăng kính của ân sủng. Thay vì than trách, hãy tạ ơn vì trong bão tố ta biết mình cần Chúa. Thay vì sợ hãi, hãy tin tưởng vì biết Đấng Yêu Thương đang ở cùng ta. Một con tim nhạy cảm sẽ nhận ra rằng, ngay cả tiếng gió gào thét kia cũng có thể trở thành bản hòa ca tôn vinh quyền năng Chúa, nếu tâm hồn ta đủ tĩnh lặng để lắng nghe.
Hãy nhìn lại con thuyền cuộc đời mình ngay lúc này. Ai đang cầm lái? Chúa hay chính cái tôi của bạn? Trong khoang thuyền của bạn đang chứa chất những gì? Là niềm tin, hy vọng, tình yêu hay là nỗi sợ hãi, lo âu và những toan tính trần tục? Chúa vẫn đang chờ đợi. Ngài không xông vào, không phá cửa. Ngài đứng đó, trên mặt nước, giữa cơn giông, và chờ một ánh mắt nhận ra Ngài, chờ một cánh tay vươn ra, chờ một lời mời: "Lạy Chúa, xin hãy đến cứu con, xin hãy bước lên thuyền đời con". Đừng để sự vô cảm làm nguội lạnh trái tim. Đừng để những tiếng ồn của thế gian át đi tiếng gọi êm đềm của Ngài. Cuộc đời này quá ngắn ngủi để sống trong sợ hãi, và cũng quá quý giá để phung phí vào những lo toan không đâu. Hãy can đảm trao phó. Hãy để Tình Yêu làm chủ. Khi đó, bạn sẽ thấy phép lạ không chỉ là sóng yên biển lặng, mà phép lạ là chính bạn vẫn bình an, vững chãi và tràn đầy yêu thương ngay cả khi bão tố chưa tan.
Chúng ta cũng được mời gọi trở thành những ngọn hải đăng, phản chiếu ánh sáng của Đấng Hiển Linh cho những con thuyền khác đang lạc lối. Khi ta có Chúa, sự bình an của ta sẽ lan tỏa. Một ánh mắt cảm thông, một bàn tay nâng đỡ, một lời nói khích lệ có thể là chiếc phao cứu sinh cho ai đó đang chới với giữa dòng đời. Chúng ta không thể đưa họ về bến, nhưng chúng ta có thể chỉ cho họ thấy Ngôi Sao dẫn đường. Sống đức tin không phải là chuyện riêng tư đóng kín, mà là sự hiệp thông và chia sẻ. Khi con thuyền của ta vững vàng nhờ có Chúa, ta có trách nhiệm dìu dắt những con thuyền nhỏ bé hơn, yếu ớt hơn cùng lướt tới. Đó là sứ mạng của người đã nhận ra Tình Yêu. Tình yêu đích thực luôn hướng ra bên ngoài, luôn tìm kiếm và cứu vớt. Như vậy, hành trình vượt biển trần gian không còn là cuộc chiến sinh tồn đơn độc, mà là cuộc hành hương vĩ đại của Dân Chúa về Quê Trời.
Tóm lại, thông điệp cốt lõi mà chúng ta cần khắc ghi là: Thiên Chúa không hứa một hành trình dễ dàng, nhưng Ngài hứa một bến bờ vinh quang và sự đồng hành không ngơi nghỉ. Đừng tìm kiếm một cuộc đời không có đau khổ, hãy tìm kiếm Thiên Chúa trong đau khổ. Đừng cầu mong bão tố biến mất, hãy cầu mong đức tin của mình đủ lớn để vượt qua bão tố. Điều duy nhất Chúa cần là sự ưng thuận của con tim. Một con tim biết rung cảm trước ân sủng, biết đau với nỗi đau của Chúa và tha nhân, biết hân hoan trước vẻ đẹp của chân lý. Hãy mở rộng lòng mình, gạt bỏ những lớp vỏ cứng của định kiến và sợ hãi. Hãy để ánh sáng Hiển Linh chiếu soi vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn, để chữa lành và đổi mới. Và hãy nhớ rằng, khi Tình Yêu bước lên thuyền, mọi sự sẽ đổi khác. Không phải hoàn cảnh đổi khác ngay lập tức, mà là chính bạn đổi khác. Bạn sẽ trở thành người chiến thắng, không phải vì bạn mạnh mẽ, mà vì Đấng Chiến Thắng đang ở trong bạn.
Vậy, hỡi người lữ khách trần gian, đừng ngần ngại. Đêm có thể tối, sóng có thể cao, gió có thể rít gào, nhưng Con Thuyền của bạn sẽ không bao giờ chìm nếu trên đó có Chúa Giêsu. Hãy trao cho Ngài bánh lái. Hãy tựa đầu vào Ngực Ngài mà nghỉ ngơi. Và hãy tin tưởng tuyệt đối rằng, dù dòng đời có cuộn xoáy đến đâu, thì dòng chảy của Tình Yêu Thiên Chúa vẫn luôn mạnh mẽ hơn, sâu thẳm hơn, cuốn phăng mọi lo âu và đưa bạn cập bến bình an. Đó là bến bờ của Lòng Thương Xót, nơi mọi giọt nước mắt sẽ được lau khô, mọi vết thương sẽ được chữa lành, và mọi con tim nhạy cảm sẽ tìm thấy nhịp đập vĩnh cửu của Tình Yêu. Hãy sống với niềm xác tín ấy mỗi ngày, để cuộc đời trở thành bài ca tạ ơn không dứt dâng lên Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.
Lm. Anmai, CSsR
BÓNG MA SỢ HÃI VÀ DẤU CHÂN TRÊN SÓNG NƯỚC: MỘT SUY NIỆM VỀ SỰ MÙ QUÁNG TÂM LINH VÀ QUYỀN NĂNG CỦA ĐẤNG "TA LÀ"
Đêm đã về khuya trên biển hồ Galilê, một bóng tối dày đặc bao trùm không chỉ không gian vật lý mà còn phủ lấp cả tâm trí của những người môn đệ. Gió ngược thổi mạnh, sóng nước gầm gào, và con thuyền nhỏ bé chao đảo giữa lòng vực thẳm. Nhưng có một cơn bão khác, dữ dội hơn và nguy hiểm hơn, đang hoành hành trong chính tâm hồn các ông: cơn bão của sự sợ hãi và sự chai cứng của lòng tin. Câu chuyện Chúa Giêsu đi trên mặt nước không chỉ là một phép lạ về quyền năng chế ngự thiên nhiên, mà là một bản cáo trạng sâu sắc về sự giới hạn của nhãn quan con người khi thiếu vắng ánh sáng của Thần Khí. Tại sao những người vừa mới tận mắt chứng kiến năm chiếc bánh và hai con cá nuôi sống năm ngàn người lại có thể hoảng loạn đến mức tưởng Thầy mình là ma? Tại sao lòng các ông lại "chai đá" nhanh đến thế? Bài học từ đêm tối trên biển hồ hôm ấy vẫn còn nguyên giá trị giáo dục sâu sắc cho hành trình đức tin của mỗi chúng ta ngày hôm nay, khi chúng ta cũng thường xuyên biến những ân sủng của Chúa thành những nỗi sợ hãi mơ hồ trong cơn hoảng loạn của kiếp người.
Trước hết, chúng ta cần nhìn sâu vào phản ứng kỳ lạ của các môn đệ: "Thấy Người đi trên mặt biển, các ông tưởng là ma, thì la lên." Đây không đơn thuần là một phản xạ tâm lý trước một hiện tượng lạ, mà là triệu chứng của một căn bệnh thiêng liêng trầm trọng: sự mù quáng tâm linh. Khi con người bị vây hãm bởi nỗi lo âu và áp lực của hoàn cảnh – ở đây là gió ngược và sóng dữ – tầm nhìn của họ bị thu hẹp lại trong lăng kính của sự nguy hiểm. Các môn đệ là những ngư phủ lão luyện, họ hiểu biển cả, nhưng chính kinh nghiệm trần thế ấy lại trở thành rào cản. Theo lý trí tự nhiên, không ai có thể đi trên mặt nước; do đó, bất cứ hình hài nào xuất hiện trên sóng nước lúc này chỉ có thể là điềm gở, là ma quỷ, là tử thần. Đây là bi kịch của lý trí khi tách rời khỏi đức tin. Khi chúng ta đối diện với những nghịch cảnh của cuộc đời – một căn bệnh nan y, một sự đổ vỡ trong gia đình, hay một thất bại ê chề trong sự nghiệp – chúng ta thường sử dụng "logic của nỗi sợ" để phân tích vấn đề. Và kết quả của logic ấy luôn là những "bóng ma". Chúng ta nhìn thấy sự trừng phạt của Chúa thay vì tình yêu thanh luyện; chúng ta nhìn thấy sự bỏ rơi thay vì cơ hội để trưởng thành. Chúng ta la lên trong hoảng loạn vì chúng ta đã định danh sự hiện diện của Thiên Chúa là một mối đe dọa. Chúa đang đến để cứu, nhưng vì Ngài đến theo cách mà trí tuệ hẹp hòi của ta không ngờ tới, nên ta đã vội vàng khoác cho Ngài chiếc áo của một bóng ma ám ảnh.
Cội rễ của sự hoảng loạn này, theo thánh sử Máccô, nằm ở một nguyên nhân sâu xa hơn: "Vì các ông không hiểu ý nghĩa phép lạ bánh hóa nhiều: lòng các ông còn chai đá." Cụm từ "chai đá" (kardía pepōrōmenē) ở đây không ám chỉ sự độc ác hay cứng đầu theo nghĩa luân lý, mà diễn tả một trạng thái tê liệt của khả năng nhận thức thần linh. Nó giống như một lớp da bị chai sần không còn cảm giác, hay một đôi mắt bị đục thủy tinh thể không thể nhìn rõ. Tại sao phép lạ hóa bánh ra nhiều lại liên quan đến việc đi trên mặt nước? Bởi vì cả hai đều mạc khải căn tính của Chúa Giêsu là Đấng Tạo Hóa, Đấng làm chủ vật chất và thiên nhiên. Nếu các ông thực sự "hiểu" phép lạ bánh – nghĩa là không chỉ thấy bụng no, mà thấy được quyền năng Thiên Chúa đang hiện diện nơi Thầy mình – thì việc Thầy đi trên mặt nước sẽ là một hệ quả tất yếu của quyền năng ấy, chứ không phải là điều gây kinh hoàng. Sự "chai đá" ở đây là sự lãng quên ân sủng. Các môn đệ đã ăn bánh, đã thu lại những giỏ vụn, nhưng tâm trí họ vẫn bị mắc kẹt ở "chiếc bánh" vật chất mà không vươn tới "Đấng Ban Bánh". Đây là một bài học cảnh tỉnh đau đớn cho chúng ta: Chúng ta có thể là những người đạo đức, tham dự thánh lễ hàng ngày, nhận lãnh biết bao ơn lành, nhưng lòng vẫn có thể "chai đá" nếu chúng ta không có thói quen suy niệm để nhận ra bàn tay Chúa trong mọi sự. Khi bình an, ta tạ ơn Chúa vì "bánh"; nhưng khi bão nổi, ta quên ngay Đấng đã ban bánh ấy cũng chính là Đấng đang đứng trên đầu ngọn sóng. Sự đứt gãy giữa ký ức về ân sủng và thực tại của thử thách chính là nơi nỗi sợ hãi nảy mầm.
Hơn nữa, chi tiết Chúa Giêsu "định vượt qua các ông" là một chi tiết thần học vô cùng đắt giá nhưng thường bị hiểu lầm. Trong suy nghĩ thông thường, "vượt qua" có nghĩa là bỏ rơi, là làm ngơ. Nhưng trong ngôn ngữ Kinh Thánh, hành động này gợi nhớ đến những cuộc hiển linh vĩ đại trong Cựu Ước. Thiên Chúa đã "đi qua" trước mặt Môsê để mạc khải vinh quang của Ngài; Ngài đã "đi qua" trước mặt ngôn sứ Êlia trong tiếng gió hiu hắt. Khi Chúa Giêsu "định vượt qua" các môn đệ đang chới với giữa biển, Ngài không có ý định bỏ mặc họ chết chìm. Trái lại, Ngài đang thực hiện một hành vi mạc khải tối cao. Ngài muốn họ nhìn thấy Ngài không chỉ như một người Thầy nhân lành hay làm phép lạ, mà như là THIÊN CHÚA (Yahweh) – Đấng theo Thánh Vịnh là "Đấng duy nhất căng trời ra và đạp lên lưng biển cả". Chúa muốn họ chiêm ngưỡng vinh quang của Ngài chiến thắng sự hỗn mang của biển khơi. Tuy nhiên, bi kịch nằm ở chỗ: Chúa muốn mạc khải vinh quang (Theophany), nhưng con người lại chỉ thấy ảo ảnh (Phantom). Sự bất tương xứng giữa ân sủng Chúa ban và khả năng đón nhận của con người là quá lớn. Chúa muốn nâng đức tin của họ lên một tầm cao mới, tầm cao của sự chiêm ngắm Thần tính, nhưng họ lại kéo thực tại ấy xuống vực thẳm của sự mê tín và sợ hãi. Điều này dạy chúng ta rằng: Trong những biến cố đau thương nhất, Thiên Chúa thường tỏ mình ra rõ rệt nhất, vĩ đại nhất. Ngài "đi qua" cơn đau của chúng ta không phải để trêu ngươi, mà để chúng ta có cơ hội bám lấy vạt áo vinh quang của Ngài. Nhưng tiếc thay, vì thiếu chiều sâu nội tâm, chúng ta thường bỏ lỡ cuộc gặp gỡ thần linh này và chỉ còn lại tiếng la hét của sự tuyệt vọng.
Câu trả lời của Chúa Giêsu: "Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!" là chìa khóa giải mã toàn bộ cơn bão lòng của các môn đệ. Cụm từ "Chính Thầy đây" trong nguyên ngữ Hy Lạp là "Ego Eimi" – nghĩa là "TA LÀ". Đây không chỉ là lời xác nhận danh tính của một cá nhân, mà là Danh Thánh của Thiên Chúa đã mạc khải cho Môsê nơi bụi gai bốc cháy. Giữa tiếng gầm gào của sóng gió, tiếng nói của Đấng Tự Hữu vang lên như một mỏ neo vững chắc. Tại sao các ông không cần sợ? Không phải vì cơn bão đã tan (lúc này bão chưa tan), cũng không phải vì thuyền đã cập bến. Các ông không sợ, đơn giản vì "TA LÀ" đang ở đó. Sự hiện diện của Thiên Chúa chính là sự đảm bảo an toàn tuyệt đối, vượt lên trên mọi nghịch cảnh vật lý. Bài học giáo dục đức tin ở đây là sự chuyển dịch điểm tựa. Nếu chúng ta cậy dựa vào sức mạnh cơ bắp để chèo chống (như các môn đệ đã làm suốt đêm), chúng ta sẽ kiệt sức. Nếu chúng ta cậy dựa vào sự phán đoán của giác quan, chúng ta sẽ thấy ma. Nhưng nếu chúng ta neo đậu cuộc đời vào lời "TA LÀ" của Chúa, nỗi sợ hãi sẽ tan biến ngay cả khi sóng gió vẫn còn vây quanh. Đức tin không phải là phép thuật làm biến mất mọi khó khăn, mà là khả năng nhận ra Chúa đang hiện diện ngay trong khó khăn đó. Sự bình an đích thực không đến từ việc trời yên biển lặng, mà đến từ việc biết rõ ai đang ở cùng ta trên con thuyền cuộc đời.
Sự "kinh hoàng" của các môn đệ còn phản ánh một thực trạng tâm lý thiêng liêng: sự thiếu vắng trí tuệ tâm linh dẫn đến việc diễn giải sai lệch thực tại. Khi lòng con người bị lấp đầy bởi những lo toan thế tục, họ mất đi khả năng "đọc" các dấu chỉ của thời đại và các biến cố dưới ánh sáng Tin Mừng. Chúng ta thường quá bận tâm đến sức mạnh của "cơn bão" – tức là những thế lực đe dọa sự an toàn của ta – đến mức quên mất quyền năng của Đấng đã hóa bánh ra nhiều. Chúng ta tôn vinh khó khăn, phóng đại đau khổ, và vô tình biến những thử thách ấy thành những ngẫu tượng mà ta khiếp sợ và phục lạy. Khi ta nói "Vấn đề này quá lớn, không thể giải quyết được", là ta đang gián tiếp tuyên bố rằng "Thiên Chúa nhỏ hơn vấn đề của tôi". Đó chính là sự chai đá của con tim. Trái tim chai đá không phải là trái tim không biết yêu thương, mà là trái tim đã mất đi ký ức về quyền năng Thiên Chúa. Nó chỉ sống cho hiện tại nghiệt ngã mà cắt đứt mối liên hệ với quá khứ đầy ân sủng và tương lai đầy hy vọng. Để chữa lành sự chai đá này, không có cách nào khác ngoài việc phải thường xuyên "nhai lại" Lời Chúa và các biến cố ân sủng trong cuộc đời mình, như Đức Maria hằng ghi nhớ và suy đi nghĩ lại trong lòng.
Nhìn lại hành trình của các môn đệ, chúng ta thấy hình ảnh của chính Giáo hội và của mỗi tâm hồn. Con thuyền Giáo hội qua bao thế kỷ vẫn tròng trành giữa biển đời với những cơn gió ngược của bách hại, của thế tục hóa, và của cả những tội lỗi nội tại. Có những lúc, bóng tối dường như thắng thế và Chúa dường như vắng mặt. Những lúc ấy, cám dỗ lớn nhất của người tín hữu là nhìn Giáo hội hay cuộc đời mình như một con tàu ma quái, vô định, và nhìn Chúa như một ảo ảnh xa vời của quá khứ. Chúng ta dễ dàng la lên trong sợ hãi, trách móc Chúa, hoặc tệ hơn, tìm đến những giải pháp mê tín dị đoan để trấn an. Nhưng Chúa Giêsu không bao giờ là ma. Ngài là thực tại sống động nhất, chân thực nhất. Việc Ngài đi trên mặt nước là lời khẳng định rằng: Không có vực thẳm nào, dù là cái chết hay tội lỗi, có thể nuốt chửng được Ngài và những ai thuộc về Ngài. Ngài đạp lên sóng dữ, nghĩa là Ngài bắt mọi thế lực hỗn mang phải quy phục dưới chân Ngài.
Cuối cùng, sự kiện Chúa lên thuyền và gió lặng như tờ là hình ảnh của sự hòa giải và trật tự được tái lập. Khi Đấng "TA LÀ" bước vào không gian sống của chúng ta, sự hỗn loạn buộc phải nhường chỗ cho trật tự thần linh. Nhưng điều quan trọng là Ngài đợi chúng ta mời Ngài, hoặc ít nhất là nhận ra Ngài, thay vì xua đuổi Ngài như một bóng ma. Sự "hoảng hốt ngỡ ngàng" của các môn đệ sau khi gió lặng cho thấy họ vẫn đang trên hành trình học hỏi. Đức tin là một hành trình tiệm tiến, đi từ sự mù lòa, qua sự hoảng loạn, đến sự nhận biết và cuối cùng là sự tôn thờ. Chúa kiên nhẫn với sự chậm hiểu và lòng chai đá của họ, cũng như Ngài kiên nhẫn với chúng ta. Ngài không quở trách họ vì họ sợ, Ngài trấn an họ. Nhưng Ngài mời gọi họ – và chúng ta – phải vượt qua cái nhìn bề mặt để đạt tới cái nhìn thấu thị của đức tin.
Tóm lại, câu chuyện Chúa đi trên mặt nước là một lời mời gọi khẩn thiết để chúng ta xét lại "thị lực đức tin" của mình. Đừng để những lo toan cơm áo gạo tiền, những áp lực của xã hội, hay những đau khổ cá nhân làm cho trái tim ta chai cứng đến mức không còn nhận ra Chúa. Đừng biến Chúa – Đấng Cứu Độ – thành một "bóng ma" gây sợ hãi chỉ vì Ngài xuất hiện trong những hoàn cảnh ta không ngờ tới. Hãy nhớ lại những "chiếc bánh" Chúa đã ban trong quá khứ để có sức mạnh đối diện với "cơn bão" trong hiện tại. Hãy tập nhìn xuyên qua màn đêm, xuyên qua sóng gió, để thấy dáng dấp của Đấng đang điềm nhiên tiến về phía ta và nói: "Thầy đây, đừng sợ". Chỉ khi đó, cơn bão trong lòng ta mới thực sự tan biến, và ta mới có thể cùng Chúa bước đi trên những con sóng của cuộc đời với tư thế của những người con cái Tự Do, những người tin vào quyền năng của Đấng đã chiến thắng thế gian.
Lm. Anmai, CSsR
NHẬN DIỆN ĐẤNG PHỤC SINH GIỮA CANH TƯ CUỘC ĐỜI: TỪ CÔNG NGHỆ ĐẾN THỊ GIÁC TÂM LINH
Tin Mừng Thánh Marcô thuật lại một khung cảnh đầy kịch tính: sau khi làm phép lạ hóa bánh ra nhiều, Chúa Giêsu "bắt" các môn đệ xuống thuyền qua bờ bên kia trước, còn Người thì lên núi cầu nguyện. Một cuộc chia tay dường như bình thường nhưng lại mở đầu cho một hành trình đức tin đầy bão táp. Khi màn đêm buông xuống, con thuyền của các ông lênh đênh giữa biển, gió ngược, sóng gào. Và rồi, vào khoảng canh tư đêm tối, Chúa Giêsu đi trên mặt biển mà đến với các ông. Hình ảnh những môn đệ vật lộn với sóng gió vào cái giờ khắc mệt mỏi nhất, tuyệt vọng nhất ấy không chỉ là một biến cố lịch sử đã qua, mà chính là bức tranh chân thực, sống động về cuộc đời của mỗi chúng ta hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà dường như con thuyền cuộc đời lúc nào cũng phải đối diện với những cơn gió ngược, những đợt sóng dữ dội của thời đại, khiến con người dễ dàng rơi vào trạng thái chới với và hoảng sợ.
Giữa dòng đời ngược gió, chúng ta mải miết chèo chống trước những áp lực vô hình nhưng vô cùng nặng nề. Đó là gánh nặng của "cơm áo gạo tiền", là cuộc mưu sinh khốc liệt nơi mà mỗi bước chân đi đều phải tính toán, mỗi hơi thở đều mang đậm nỗi lo toan về vật chất. Chúng ta sống trong một xã hội tôn thờ hiệu suất, nơi con người được định giá qua những gì họ sở hữu hơn là những gì họ là. Chính áp lực này đã khiến đôi tay chèo của chúng ta mỏi nhừ, tâm trí chúng ta căng thẳng đến cực độ. Không chỉ dừng lại ở kinh tế, những cơn sóng ấy còn là những đổ vỡ trong quan hệ gia đình, sự rạn nứt giữa bạn bè, đồng nghiệp, và cả sự cô độc giữa đám đông. Có những lúc, chúng ta cảm thấy mình như một hòn đảo đơn độc giữa đại dương bao la, không một ai thấu hiểu, không một điểm tựa tinh thần vững chắc. Và sâu xa hơn cả, đó là những hoài nghi về đức tin: Thiên Chúa ở đâu khi con đang đau khổ? Tại sao Người lại im lặng khi sóng gió bủa vây cuộc đời con?
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên rực rỡ của công nghệ, một thời đại mà trí tuệ nhân tạo (AI) dường như có thể giải quyết mọi bài toán của nhân loại. Chúng ta có đủ loại hệ thống GPS để định vị chính xác vị trí của mình trên bản đồ địa lý toàn cầu, có đủ các phương tiện mạng xã hội để kết nối với bất kỳ ai ở bất cứ đâu trong tích tắc. Thế nhưng, một nghịch lý đau lòng đang diễn ra: con người càng có nhiều phương tiện để kết nối với thế giới bên ngoài, thì lại càng lạc lối ngay trong chính tâm hồn mình. Chúng ta biết rõ đường đến một địa điểm xa lạ nhờ vệ tinh, nhưng lại chẳng biết lối nào để trở về với chính mình, để tìm thấy sự bình an nội tại. Các phương tiện truyền thông giúp chúng ta thấy được hình ảnh của nhau, nhưng không giúp chúng ta chạm được vào tâm hồn nhau. Sự lạc lối này không nằm ở khả năng định vị vật lý, mà nằm ở sự mất phương hướng của lương tâm và sự trống rỗng của tâm linh.
Cái mà con người hiện đại thực sự thiếu không phải là kỹ năng sinh tồn trong một thế giới cạnh tranh, cũng không phải là sự hỗ trợ của trí khôn nhân tạo để tối ưu hóa công việc. Những thứ đó rất cần thiết, nhưng chúng chỉ chạm đến bề nổi của sự tồn tại. Điều cốt lõi mà chúng ta đang khát khao, đang thiếu vắng trầm trọng chính là một "thị giác tâm linh" (SQ - Spiritual Quotient) và sự nhạy cảm của con tim (EQ - Emotional Quotient) biết yêu thương. SQ là khả năng nhìn thấu suốt qua những hiện tượng tầm thường để thấy được ý nghĩa siêu việt, là đôi mắt của đức tin giúp chúng ta nhận ra sự hiện diện của Đấng Phục Sinh ngay trong những biến cố đau thương nhất. EQ không chỉ là sự thông minh trong giao tiếp, mà là một trái tim biết rung cảm trước nỗi đau của tha nhân và biết rung động trước tình yêu của Thiên Chúa. Thiếu đi hai yếu tố này, chúng ta chỉ là những cỗ máy sinh học đang vận hành theo bản năng, dễ dàng bị đánh gục bởi nỗi sợ hãi khi bóng tối canh tư ập đến.
Hãy nhìn lại các môn đệ trên thuyền vào đêm ấy. Khi thấy Chúa Giêsu đi trên mặt nước, các ông đã hoảng hốt kêu lên: "Ma kìa!". Tại sao những người đã từng sống bên cạnh Chúa, từng thấy Ngài làm bao phép lạ, lại có thể nhầm lẫn Chúa thành một bóng ma đáng sợ? Câu trả lời nằm ở sự "cứng lòng" và sự thiếu hụt thị giác tâm linh. Nỗi sợ hãi đã làm mờ mắt họ, khiến họ chỉ nhìn thấy những gì thuộc về thế giới vật chất và những hiểm họa trước mắt. Họ không thể ngờ rằng Thiên Chúa lại có thể hiện diện theo một cách thức kỳ lạ và uy hùng đến thế. Đối với chúng ta cũng vậy, khi gặp thử thách, chúng ta thường chỉ nhìn thấy "bóng ma" của sự thất bại, "bóng ma" của cái chết, "bóng ma" của sự cô độc mà quên mất rằng chính trong những lúc tăm tối nhất, Đấng Phục Sinh vẫn đang đi trên những cơn sóng dữ của cuộc đời để đến với chúng ta. Ngài không đứng xa nhìn chúng ta vật lộn, Ngài ở ngay đó, nhưng vì thiếu SQ, chúng ta đã khước từ sự hiện diện ủi an của Ngài.
Trí tuệ nhân tạo có thể giúp chúng ta phân tích dữ liệu về các cơn bão, dự báo sức gió và tính toán lộ trình an toàn nhất. Nhưng AI không thể ban cho con người sự can đảm để đối diện với nỗi sợ hãi cái chết. AI có thể viết ra những lời an ủi nghe rất mượt mà, nhưng nó không có hơi ấm của một trái tim biết hy sinh. Sự hiện diện của Chúa Giêsu trên biển hồ đêm ấy không phải là một giải thuật (algorithm) để giải quyết vấn đề gió ngược, mà là một sự hiện diện của Thân vị (Person) với Thân vị. Tiếng phán của Ngài: "Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!" là tiếng phán đánh tan mọi bóng ma của sự tuyệt vọng. Đó là tiếng gọi thức tỉnh thị giác tâm linh, mời gọi chúng ta không nhìn vào sóng gió nữa, mà hãy nhìn vào ánh mắt của Ngài. Khi con người có đủ SQ để nhận biết Thiên Chúa và đủ EQ để cảm nhận tình yêu của Ngài, thì dù gió vẫn ngược, dù sóng vẫn cao, con thuyền tâm hồn vẫn tìm thấy sự bình an lạ lùng.
Sự nhạy cảm của con tim biết yêu là chìa khóa để nhận ra Đấng Phục Sinh. Tình yêu có một loại thị lực đặc biệt mà trí tuệ thuần túy không bao giờ có được. Một người mẹ có thể nhận ra tiếng khóc của con mình giữa đám đông ồn ào; một người đang yêu có thể nhận ra bóng dáng của người yêu từ đằng xa dù trời tối sầm. Các môn đệ chỉ nhận ra Chúa khi họ để cho tình yêu thức tỉnh. Trong kỷ nguyên số, chúng ta dễ bị cuốn vào những tương tác ảo, những cái "like" hời hợt, làm chai sạn đi sự nhạy cảm của con tim. Khi trái tim trở nên khô héo và chai đá, chúng ta trở nên mù lòa trước những dấu chỉ của ân sủng. Chúng ta coi những may mắn là sự ngẫu nhiên, coi những biến cố là định mệnh nghiệt ngã, mà không nhận ra đó là những bước chân của Chúa đang tiến về phía mình. Để có được thị giác tâm linh, chúng ta cần phải học cách "yêu" lại từ đầu: yêu Thiên Chúa trong sự thinh lặng của lời cầu nguyện, và yêu tha nhân trong sự phục vụ tận tâm.
Canh tư là thời điểm của sự chuyển giao giữa đêm đen và rạng đông. Đó là lúc bóng tối đậm đặc nhất nhưng cũng là lúc ánh sáng sắp ló rạng. Cuộc đời mỗi người cũng có những "canh tư" đầy thử thách: đó là lúc tuổi già sức yếu, là lúc sự nghiệp sụp đổ, là lúc mất đi người thân yêu nhất, hay đơn giản là lúc cảm thấy đức tin mình trở nên khô cạn như sa mạc. Chính vào lúc ấy, lời mời gọi nhận diện Đấng Phục Sinh trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết. Đấng Phục Sinh không hứa sẽ làm cho mọi cơn bão trên đời này biến mất ngay lập tức, nhưng Ngài hứa sẽ hiện diện cùng chúng ta trong con thuyền. Khi Ngài bước lên thuyền, "gió liền lặng". Sự bình an mà Chúa ban tặng không phải là sự bình an vì không có khó khăn, nhưng là sự bình an vì biết rằng mình đang được yêu thương và bảo vệ bởi Đấng đã chiến thắng sự chết.
Để nuôi dưỡng thị giác tâm linh và sự nhạy cảm của con tim trong thế giới đầy biến động này, chúng ta cần một sự dừng lại cần thiết. Sự dừng lại để nhìn sâu vào tâm hồn mình, để gạt bỏ những nhiễu loạn của công nghệ và tiếng ồn của danh lợi. Chúng ta cần GPS của Lời Chúa để định vị lại mục đích sống, cần năng lượng của Thánh Thể để bồi đắp SQ và EQ cho chính mình. Đừng để trí tuệ nhân tạo thay thế trí tuệ tâm linh, và đừng để những kết nối ảo thay thế những tương tác thực của tình thương. Hãy tập nhìn mọi sự qua lăng kính của Phục Sinh – lăng kính của hy vọng và sự sống mới. Khi ấy, mỗi biến cố gió ngược sẽ trở thành cơ hội để chúng ta kinh nghiệm quyền năng của Chúa, mỗi đêm tối canh tư sẽ là khúc dạo đầu cho một bình minh rạng rỡ của đức tin.
Cuối cùng, bức tranh các môn đệ trên biển hồ không kết thúc bằng sự chìm đắm, mà kết thúc bằng sự gặp gỡ. Đấng Phục Sinh vẫn đang bước đi trên mặt biển cuộc đời của bạn và tôi. Ngài không xa lạ, Ngài không phải là một khái niệm trừu tượng hay một "bóng ma" từ quá khứ. Ngài là Đấng Đang Sống, Đấng đang hiện diện trong những người nghèo khổ, trong những biến cố hằng ngày, và trong chính hơi thở của chúng ta. Điều quan trọng là chúng ta có đủ sự nhạy cảm để thốt lên: "Chúa đó!" như người môn đệ Chúa yêu, hay chúng ta vẫn mải mê chèo chống bằng sức riêng để rồi kiệt sức trong tuyệt vọng? Hãy mở to đôi mắt tâm linh, hãy làm mềm mại trái tim mình bằng lòng mến, để giữa những áp lực của cơm áo gạo tiền, giữa những đổ vỡ và hoài nghi, chúng ta vẫn nhận ra bàn tay Ngài đang đưa ra để nắm lấy tay ta, đưa ta về bến bờ bình an của Nước Trời.
Lạy Đấng Phục Sinh, xin ban cho chúng con một thị giác tâm linh nhạy bén để nhận ra Ngài giữa những cơn bão của thời đại số. Xin tôi luyện trái tim chúng con để chúng con không chỉ biết sống bằng bản năng sinh tồn hay bằng những thuật toán lạnh lẽo, nhưng biết sống bằng tình yêu cứu độ của Ngài. Giữa canh tư cuộc đời, khi chúng con mệt mỏi và sợ hãi nhất, xin hãy đến và phán với chúng con: "Chính Thầy đây, đừng sợ!". Khi có Ngài trong thuyền, con đường phía trước dù còn nhiều gian khó, chúng con vẫn vững tâm tiến bước, vì biết rằng Ngài chính là bến đỗ cuối cùng của đời chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
NHỮNG GIỌT NƯỚC MẮT YÊU THƯƠNG VÀ NIỀM HẠNH PHÚC TRONG CÔ ĐƠN CỦA ĐỜI LINH MỤC
Cuộc đời này vốn dĩ là một chuỗi những cảm xúc đan xen, nơi mà nụ cười và nước mắt đôi khi không còn ranh giới rõ ràng để phân định. Có những lúc chúng ta cười nhưng lòng đau như cắt, và ngược lại, có những giọt nước mắt rơi âm thầm, lăn dài trên gò má không phải vì khổ đau cùng cực, mà vì trái tim đã chạm đến tận cùng của sự yêu thương hoặc vì quá đỗi hạnh phúc. Trong hành trình dâng hiến, nhất là trong đời sống linh mục, những giọt nước mắt ấy lại càng mang một sắc thái linh thiêng và mầu nhiệm hơn bao giờ hết. Đó là thứ ngôn ngữ không lời của một tâm hồn đang rung cảm trước mầu nhiệm của sự hèn mọn và cao cả, của sự tàn phai thể xác và sự trường cửu của linh hồn. Hôm nay, trong một chiều tĩnh lặng, khi nắng đã nhạt màu và gió bắt đầu se lạnh, tôi ngồi đây, để cho lòng mình lắng xuống, để chiêm ngắm và thương cảm những phận người, những phận linh mục đang đi về phía hoàng hôn của cuộc đời, và rồi, bất chợt giật mình thương cho chính phận mình, một ngày nào đó cũng sẽ già nua, cũng sẽ đối diện với bức tường thinh lặng của sự cô đơn trong nhà hưu dưỡng.
Tôi nhớ lại lần ghé thăm nhà hưu dưỡng các linh mục gần đây. Không gian ở đó yên ắng đến lạ lùng, cái yên ắng không phải của sự chết chóc, mà là cái tĩnh mịch của những ngọn nến đang cháy đến phần sáp cuối cùng. Mùi thuốc men, mùi dầu gió, và cả cái mùi đặc trưng của tuổi già phảng phất trong không khí tạo nên một bầu khí vừa trang nghiêm vừa chạnh lòng. Tôi bước nhẹ vào phòng thăm một cha già, người mà cách đây vài thập kỷ thôi, từng là một vị mục tử lẫy lừng, giọng nói vang rền trên tòa giảng, đôi tay mạnh mẽ ban phát các bí tích và đôi chân không mỏi mệt đi đến những vùng đất xa xôi để loan báo Tin Mừng. Nhưng giờ đây, trước mắt tôi là một hình hài nhỏ bé, co ro trên chiếc giường bệnh. Đôi mắt ngài đục mờ, đôi tay run rẩy lần chuỗi Mân Côi mà đôi khi những hạt chuỗi cứ tuột khỏi tay vì không còn đủ sức để giữ. Nhìn ngài, tự nhiên sống mũi tôi cay cay, và nước mắt cứ thế trào ra. Tôi khóc không phải vì thấy ngài khổ. Ngài đâu có khổ, ngài được Giáo hội, được các nữ tu, được anh em linh mục chăm sóc tận tình. Cơm bưng nước rót, thuốc men đầy đủ. Nhưng tôi khóc vì thương. Thương cho cái quy luật nghiệt ngã của thời gian, thương cho sự "tự hủy" mà mỗi linh mục phải trải qua để trở nên giống Đức Kitô hơn.
Ngày xưa, đôi tay ấy đã từng nâng cao Mình Thánh Chúa với tất cả sự uy nghi, đôi tay ấy đã từng đổ nước rửa tội cho bao nhiêu sinh linh, đã từng đặt lên đầu hối nhân để tha thứ tội lỗi. Đôi tay ấy là đôi tay của quyền năng Thiên Chúa ban tặng. Vậy mà giờ đây, đôi tay ấy run rẩy khi cầm một thìa cháo, khó khăn khi muốn nâng ly nước lên miệng. Sự tương phản ấy làm tim tôi thắt lại. Đó là hình ảnh của Đức Kitô trên thập giá, khi Ngài không còn có thể làm phép lạ, không còn đi rao giảng, mà chỉ còn có thể "hiện diện" và "chịu đựng" trong tình yêu. Các cha già của chúng ta đang sống cái "chức thánh" ở một cấp độ khác, cấp độ của sự hiến tế âm thầm. Không còn tiếng vỗ tay, không còn những lời tung hô, không còn những giáo dân vây quanh xin ý kiến. Chỉ còn lại Chúa và các ngài trong căn phòng vắng. Những giọt nước mắt của tôi rơi xuống là vì tôi nhận ra vẻ đẹp bi tráng của sự dâng hiến. Các ngài đã vắt kiệt sức mình cho vườn nho của Chúa, như ngọn nến đã cháy hết mình để đem lại ánh sáng, và giờ đây, khi sáp đã cạn, bấc đã mòn, ngài vẫn cố gắng cháy leo lét những giây phút cuối cùng để tôn vinh Thiên Chúa.
Càng nhìn các ngài, tôi càng thấm thía cái gọi là "tình yêu đơn phương" của người mục tử. Các ngài đã hy sinh tuổi thanh xuân, hy sinh hạnh phúc gia đình riêng tư, không vợ, không con, để nhận tất cả mọi người làm con cái thiêng liêng. Nhưng rồi, quy luật cuộc đời là thế, con cái thiêng liêng rồi cũng lớn, cũng đi xa, giáo dân cũng thay đổi, và khi về già, người linh mục trở về với sự cô đơn bản thể của mình. Không có người vợ nâng khăn sửa túi, không có đứa con ruột thịt bóp tay bóp chân. Chỉ có tình huynh đệ linh mục và lòng bác ái của những người phục vụ. Thấy cảnh một cha già ngồi xe lăn, hướng mắt ra cửa sổ nhìn những chiếc lá rơi, tôi tự hỏi ngài đang nghĩ gì? Có lẽ ngài đang nhớ về những giáo xứ ngài đã đi qua, những ngôi thánh đường ngài đã xây dựng, hay những khuôn mặt ngài đã từng gặp gỡ. Hay có lẽ, ngài chẳng nghĩ gì cả, chỉ đang phó thác sự yếu đuối của mình vào tay Thiên Chúa. Chính lúc ấy, tôi thấy thương quá đỗi. Thương vì sự hy sinh cao cả ấy giờ đây được đáp đền bằng sự tĩnh lặng tuyệt đối. Và tôi hạnh phúc. Hạnh phúc vì thấy các ngài vẫn giữ được nụ cười móm mém hiền hậu. Đó là nụ cười của người đã chiến thắng cuộc chạy đua, đã giữ vững đức tin. Nước mắt tôi rơi vì hạnh phúc khi thấy một cuộc đời linh mục trọn vẹn, không gãy gánh giữa đường, dù cuối đời có đau yếu, bệnh tật, nhưng đó là cái kết đẹp của một chiến sĩ đức tin.
Và rồi, từ hình ảnh của các bậc cha anh, tôi quay về nhìn lại chính mình. Có một nỗi sợ mơ hồ len lỏi vào tâm trí, một nỗi buồn man mác xâm chiếm tâm hồn. Mình cũng thương phận mình. Một ngày nào đó, không xa đâu, tôi cũng sẽ như các ngài. Mái tóc xanh rồi sẽ điểm bạc, bước chân nhanh nhẹn rồi sẽ chậm chạp, giọng nói sang sảng rồi sẽ thều thào. Tôi rồi cũng sẽ phải rời bỏ nhiệm sở, rời bỏ những công việc mục vụ đang cuốn hút mình say mê, để về một góc phòng trong nhà hưu dưỡng, làm bạn với thuốc men và bốn bức tường. Ý nghĩ đó làm tôi rùng mình và trào nước mắt. Nước mắt này là nước mắt của sự yếu đuối phận người. Dù vẫn giảng dạy về sự phó thác, về Nước Trời mai sau, nhưng cái "xác phàm" này vẫn sợ sự cô đơn, sợ sự lãng quên. Liệu ngày đó, có ai còn nhớ đến tôi? Liệu ngày đó, tôi có đủ đức tin và sự kiên nhẫn để chấp nhận sự bất lực của cơ thể mình không? Hay tôi sẽ trở thành một ông già khó tính, cáu gắt, luôn đòi hỏi và than vãn?
Sự cô đơn của linh mục là một mầu nhiệm. Khi còn trẻ, sự bận rộn mục vụ có thể khỏa lấp nỗi cô đơn ấy. Những tiếng chuông điện thoại, những cuộc họp, những thánh lễ nối tiếp nhau khiến người linh mục quên đi rằng mình đang sống một mình. Nhưng khi về già, khi mọi ồn ào náo nhiệt rút đi, nỗi cô đơn sẽ hiện nguyên hình, trần trụi và lạnh lùng. Đó là lúc người linh mục phải đối diện với chính mình và với Chúa một cách chân thực nhất. Tôi thương phận mình vì tôi biết con đường phía trước còn dài và nhiều chông gai. Tuổi già không chỉ là sự suy tàn của thể xác mà còn là sự thử thách nghiệt ngã về tinh thần. Cảm giác bị bỏ rơi, cảm giác mình trở nên vô dụng, cảm giác là gánh nặng cho người khác... tất cả những điều đó có thể đánh gục một tâm hồn nếu không bám chặt vào Chúa. Nghĩ đến đó, tôi thấy thương cho chính mình và thương cho tất cả anh em linh mục. Chúng tôi là những người lính ra trận không mang áo giáp, lấy tình yêu làm vũ khí, nhưng khi trở về, vết thương đầy mình mà chỉ có Chúa mới là người chữa lành duy nhất.
Nhưng trong chính những giọt nước mắt thương cảm cho phận mình ấy, tôi lại tìm thấy một niềm an ủi lạ kỳ. Tại sao tôi lại sợ sự cô đơn khi chính Chúa Giêsu cũng đã cô đơn tột cùng trong vườn Dầu? Tại sao tôi lại sợ tuổi già khi đó là con đường tất yếu để về với Cha? Nhìn các cha già đang lần chuỗi, tôi nhận ra rằng: Tuổi già của linh mục không phải là dấu chấm hết, mà là một "Thánh lễ kéo dài". Nếu như thời trai trẻ, linh mục dâng lễ trên bàn thờ bằng bánh và rượu, thì khi về già, linh mục dâng chính thân xác đau yếu, sự cô đơn và nỗi buồn của mình làm của lễ toàn thiêu. Đó là một thánh lễ không có tiếng hát, không có cộng đoàn, nhưng lại vô cùng đẹp lòng Thiên Chúa. Tôi khóc vì hạnh phúc khi nhận ra rằng, dù mình có già đi, có lú lẫn, có nằm liệt giường, thì chức linh mục đời đời vẫn không hề phai nhạt. Dấu ấn ấy vẫn sáng ngời trong linh hồn, và giá trị của sự hiện diện của tôi vẫn quý giá trước mặt Chúa.
Những giọt nước mắt rơi xuống hôm nay là để tưới tắm cho tâm hồn thêm xanh tươi. Tôi thương các cha già để rồi biết trân trọng những ngày tháng mình còn sức khỏe. Tôi thương phận mình mai sau để hôm nay tôi sống trọn vẹn hơn, yêu thương nhiều hơn và bớt đi những toan tính trần thế. Tôi hiểu rằng, sự cô đơn của linh mục không phải là một bất hạnh, mà là một đặc ân. Đó là khoảng trống mà Chúa dành riêng cho Ngài. Chỉ trong sự cô đơn tận cùng ấy, người linh mục mới có thể nghe rõ tiếng Chúa nói lời yêu thương: "Đừng sợ, Thầy đây mà". Khi tôi già, khi tôi không còn giảng được bằng lời, tôi sẽ giảng bằng sự thinh lặng, bằng nụ cười bao dung và bằng sự kiên nhẫn chịu đựng những cơn đau. Đó sẽ là bài giảng hùng hồn nhất về Thập giá.
Cuộc đời linh mục, suy cho cùng, là một cuộc hành trình đi từ Bêlem đến Canvê, và từ Canvê đến Phục Sinh. Giai đoạn tuổi già, bệnh tật chính là chặng đường lên núi Sọ. Nó mệt mỏi, đau đớn và cô độc. Nhưng nếu không có chặng đường ấy, sẽ không có vinh quang Phục Sinh. Tôi lau những giọt nước mắt trên má, lòng cảm thấy nhẹ nhàng và bình an hơn. Tôi không còn quá sợ hãi về tương lai nữa, dù biết rằng nỗi buồn vẫn sẽ còn đó. Tôi chấp nhận rằng một ngày nào đó mình sẽ là người ngồi trên chiếc xe lăn kia, nhìn ra cửa sổ và chờ đợi Chúa đến đón. Nhưng thay vì bi quan, tôi sẽ tập yêu thương cái "phận người" mong manh này ngay từ bây giờ. Tôi sẽ tập yêu sự cô đơn để biến nó thành nơi hò hẹn với Chúa.
Những giọt nước mắt rơi âm thầm, ôi những giọt châu báu của đời dâng hiến. Chúng rửa sạch đôi mắt trần tục để tôi nhìn thấy vẻ đẹp thánh thiêng trong những hình hài tiều tụy. Chúng làm mềm đi trái tim chai đá để tôi biết rung cảm trước nỗi đau của đồng loại và của chính mình. Thương lắm những bàn tay nhăn nheo của các cha già, những bàn tay đã làm phép lạ của tình yêu suốt cả một đời. Và thương lắm chính đôi tay của tôi, đôi tay đang còn trẻ nhưng rồi cũng sẽ như thế. Nhưng trong cái thương ấy, có niềm tự hào khôn tả. Tự hào vì mình đã chọn, hay đúng hơn là được chọn, để đi con đường này – con đường mà đích đến không phải là danh vọng, tiền tài, mà là sự tan biến trong Thiên Chúa. Như hạt lúa mì gieo vào lòng đất, nó phải thối đi mới sinh nhiều bông hạt. Tuổi già và sự cô đơn chính là quá trình "thối đi" ấy, đau đớn nhưng cần thiết và đầy hy vọng.
Hạnh phúc thay cho những ai biết khóc những giọt nước mắt của tình yêu thương và sự thấu cảm. Trong những ngày tháng này, khi nhìn thấy các cha già đau yếu, xin đừng chỉ nhìn bằng ánh mắt thương hại, mà hãy nhìn bằng ánh mắt của đức tin. Hãy thấy đó là những "Chúa Kitô khổ nạn" đang hiện diện giữa chúng ta. Và với chính bản thân mình, những linh mục đang còn mãi mê với công việc, hãy dành những phút giây thinh lặng để "tập già", để "tập cô đơn", để khi ngày ấy đến, chúng ta không bỡ ngỡ, không tuyệt vọng, mà đón nhận nó như một hồng ân. Một hồng ân được đóng đinh cùng với Chúa Kitô.
Xin Chúa cho con, và cho tất cả anh em linh mục, khi đến chặng cuối của cuộc đời, dù nước mắt có rơi vì đau đớn thể xác hay vì nỗi cô đơn giày xéo, thì sâu thẳm trong tâm hồn vẫn luôn là niềm hạnh phúc bình an. Hạnh phúc vì đã đi trọn con đường, đã giữ vững đức tin, và đã yêu thương đến cùng. Xin cho những giọt nước mắt ấy trở thành những viên ngọc quý đính trên triều thiên mà Chúa dành sẵn cho những tôi tớ trung tín. Con xin phó thác tuổi già, bệnh tật và sự cô đơn của con trong tương lai cho Lòng Thương Xót Chúa, tin rằng Ngài sẽ không bao giờ bỏ rơi kẻ Ngài đã yêu thương và tuyển chọn. Và ngay lúc này, con xin dâng những giọt nước mắt âm thầm này như một lời kinh nguyện cầu cho các linh mục già yếu trên khắp thế giới, và cho chính linh hồn con, để tất cả chúng con được nên một trong tình yêu cứu độ của Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
YÊU THƯƠNG TRONG BÓNG CHIỀU TÀ: TÂM TÌNH VỀ NHỮNG NGƯỜI THỢ GẶT GIÀ NUA
Có những buổi chiều tà, khi ánh nắng vàng vọt cuối ngày hắt hiu trên những bức tường vôi cũ kỹ của nhà hưu dưỡng, tôi chợt thấy lòng mình chùng xuống một nỗi niềm khó tả. Đó là khoảnh khắc của sự giao thoa giữa ánh sáng và bóng tối, giữa ngày và đêm, và cũng là hình ảnh phản chiếu rõ nét nhất về cuộc đời của những con người đã dâng hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân cho Thiên Chúa. Cuộc sống là một dòng chảy không ngừng nghỉ, cuốn trôi đi thời gian, sức lực và cả những ký ức rực rỡ nhất của một thời trai trẻ. Trong dòng chảy ấy, hình ảnh những linh mục, tu sĩ già nua, những người đã từng là những chiến binh dũng cảm trên cánh đồng truyền giáo, nay lui về trong thầm lặng, đơn côi, gợi lên trong chúng ta những suy tư sâu sắc về phận người và về đạo hiếu trong lòng Giáo hội. Chúng ta thường tung hô những thành công, ngưỡng mộ những vị mục tử đang ở đỉnh cao của sứ vụ với những bài giảng hùng hồn hay những công trình mục vụ vĩ đại, nhưng dường như, chúng ta lại dễ dàng lãng quên những bóng hình đang hao mòn dần theo năm tháng, những người đang âm thầm dâng lên Chúa "của lễ chiều tà" trong sự cô tịch của tuổi già.
Nhìn lại hành trình của một đời dâng hiến, ta mới thấy hết được sự hy sinh thầm lặng mà lớn lao biết bao. Ngày họ bước lên bàn thánh hay tuyên khấn lần đầu, họ mang trong mình bầu nhiệt huyết sục sôi của tuổi trẻ, sẵn sàng đi đến bất cứ nơi đâu, làm bất cứ việc gì Chúa muốn. Đôi chân ấy đã từng không mỏi mệt băng qua những nẻo đường gập ghềnh để đem Tin Mừng đến vùng sâu vùng xa. Đôi tay ấy đã từng mạnh mẽ cử hành các bí tích, ban phát bánh sự sống, và nâng đỡ biết bao tâm hồn đang gục ngã. Trí tuệ ấy đã từng minh mẫn để hướng dẫn, giảng dạy và soi sáng đức tin cho đoàn chiên. Họ đã sống cho người khác, đã quên mình để lo cho việc nhà Chúa, đã trở thành cha, thành mẹ, thành người bạn đồng hành của biết bao thế hệ giáo dân. Nhưng quy luật của tạo hóa vốn dĩ công bằng và cũng thật nghiệt ngã, thời gian không bỏ sót một ai. Những người thợ gặt nhiệt thành năm xưa nay đã trở thành những ông lão, bà lão với mái tóc bạc phơ, đôi mắt mờ đục và đôi chân chậm chạp. Sức lực đã cạn kiệt, tiếng nói không còn vang vọng, và trí nhớ cũng dần rơi rụng theo những tờ lịch rơi bên thềm.
Khi bức màn nhung của sân khấu mục vụ khép lại, khi những tiếng vỗ tay hay những lời chúc tụng thưa dần, người tu sĩ già đối diện với một thực tại trần trụi: sự cô đơn. Khác với những người sống đời sống hôn nhân gia đình, khi về già có con cháu quây quần, có tiếng cười nói bi bô của trẻ thơ để khuây khỏa, người linh mục, tu sĩ già thường chỉ có bốn bức tường làm bạn. Sự độc thân vì Nước Trời là một món quà cao quý, nhưng ở chặng cuối cuộc đời, nó cũng là một thánh giá nặng nề mang tên "cô độc". Những người bạn cùng lớp, cùng dòng năm xưa đã lần lượt ra đi, để lại những khoảng trống mênh mông không gì lấp đầy được. Những giáo dân xưa kia từng được các ngài rửa tội, chứng hôn, nay cũng bận rộn với cuộc sống mưu sinh riêng, thi thoảng lắm mới có người ghé thăm. Cảm giác bị lãng quên, cảm giác mình trở thành "người thừa" hay "gánh nặng" cho cộng đoàn, cho nhà dòng là một nỗi đau âm ỉ nhưng nhức nhối trong tâm hồn các ngài. Có những vị, cả một đời rộn ràng với tiếng chuông, tiếng hát, tiếng kinh cầu, nay lại thu mình trong một góc phòng, khao khát một tiếng gõ cửa, một lời hỏi thăm, hay đơn giản chỉ là một cái nắm tay ấm áp.
Chúng ta nói nhiều về đức ái, về việc sống đạo, nhưng đôi khi đức ái ấy lại bay nhảy ở những chân trời xa xôi nào đó mà quên mất những người gần gũi nhất ngay bên cạnh mình. Sống đạo không chỉ là đi lễ, đọc kinh, hay làm những việc bác ái xã hội hoành tráng. Sống đạo, cốt lõi nhất, là biết chạnh lòng thương và biết hiện diện trọn vẹn với những người đang cần đến tình yêu của chúng ta. Đối với các linh mục, tu sĩ già, họ không cần tiền bạc, không cần những món quà vật chất xa xỉ. Cái họ cần là sự hiện diện của con người. Họ thèm được kể chuyện, những câu chuyện cũ kỹ về thời đi tu chui, về những ngày gian khó, về những kỷ niệm mục vụ mà có lẽ họ đã kể đi kể lại cả trăm lần. Nhưng nếu chúng ta chịu khó ngồi xuống, kiên nhẫn lắng nghe với ánh mắt tôn trọng và yêu thương, thì đó chính là liều thuốc bổ quý giá nhất xoa dịu nỗi cô đơn của tuổi già. Tuổi già thường đi kèm với bệnh tật, sự lẩm cẩm và đôi khi là cả những tính khí thất thường khó chiều. Đó là lúc đức ái của chúng ta được thử thách. Liệu chúng ta có đủ kiên nhẫn để lau một vết dơ, để nghe một câu hỏi lặp lại mười lần, để mỉm cười khi bị trách mắng vô cớ? Nhìn vào thân xác hao gầy, run rẩy của các ngài, hãy nhớ rằng thân xác ấy đã từng là đền thờ Chúa Thánh Thần đầy sức sống, đôi tay run rẩy ấy đã từng trao ban Chúa Giêsu Thánh Thể cho chúng ta.
Trong bóng chiều của cuộc đời, các tu sĩ linh mục già nua trở nên giống hình ảnh của Chúa Giêsu trên thập giá hơn bao giờ hết: trần trụi, yếu đuối và cần sự hiệp thông. Họ đang bước vào cuộc "tử đạo" thầm lặng của tuổi già. Sự hiện diện của chúng ta bên cạnh các ngài không chỉ là hành động bác ái, mà là một hành vi thờ phượng, một sự tri ân công bình. Đừng đợi đến khi các ngài nằm xuống, khi tiếng chuông sầu vang lên mới vội vã mang đến những vòng hoa rực rỡ hay những lời điếu văn hoa mỹ. Những thứ ấy lúc đó đâu còn ý nghĩa gì với người đã khuất. Hãy yêu thương khi họ còn có thể cảm nhận được hơi ấm của bàn tay, còn nghe được lời nói yêu thương, và còn nhìn thấy nụ cười của chúng ta. Mỗi chuyến viếng thăm, mỗi cái nắm tay, mỗi giờ phút ngồi bên cạnh các ngài là chúng ta đang lau đi những giọt mồ hôi trong vườn Dầu, đang vác đỡ thánh giá cho các ngài trên đoạn đường Can-vê cuối cùng.
Có một thực tế đau lòng là đôi khi trong chính các cộng đoàn dòng tu hay trong các giáo xứ, sự chăm sóc cho các đấng bậc lão thành vẫn còn mang tính "nghĩa vụ" nhiều hơn là tình thâm. Chúng ta lo cho các ngài ăn đủ bữa, uống đủ thuốc, mặc đủ ấm, nhưng lại thiếu đi "hơi ấm" của tình huynh đệ. Một bát cháo nóng được đưa đến tận giường với nụ cười ân cần sẽ ngon hơn gấp ngàn lần một bữa tiệc thịnh soạn nhưng lạnh lẽo tình người. Các ngài là những kho tàng sống đức tin, là chứng nhân của lịch sử Giáo hội, là những "cuốn sách quý" đang dần khép lại. Nếu chúng ta không trân trọng, không nâng niu, chúng ta sẽ đánh mất đi một di sản tinh thần vô giá. Hãy dạy cho thế hệ trẻ, cho các em thiếu nhi biết kính trọng và yêu mến các cha, các sơ già. Hãy đưa các em đến thăm nhà hưu dưỡng, để các em thấy rằng đằng sau sự già nua, nhăn nheo ấy là cả một bầu trời yêu thương đã dâng hiến cho đời. Đó là bài học giáo lý sống động nhất về lòng biết ơn và sự hy sinh.
Cuộc sống hiện đại cuốn chúng ta đi với tốc độ chóng mặt, khiến chúng ta luôn cảm thấy thiếu thời gian. Nhưng xin hãy chậm lại một chút. Hãy dành một chút thời gian ít ỏi trong quỹ thời gian bận rộn của mình để ghé thăm những "ngôi đền đổ nát" thiêng liêng ấy. Đừng hỏi "tôi có thể làm gì lớn lao cho các ngài?", mà hãy hỏi "tôi có thể ở bên các ngài bao lâu?". Tình yêu thương dành cho các tu sĩ già không đòi hỏi những kế hoạch vĩ mô, không cần những phong trào rầm rộ. Nó cần sự tinh tế của con tim. Chỉ cần một cái bóp vai nhẹ, một cái nhìn thấu cảm, một sự im lặng đồng cảm cũng đủ làm ấm lòng người chiến sĩ già đang nghỉ ngơi sau trận chiến dài. Sự hiện diện của chúng ta là lời khẳng định rằng: "Cha/Sơ không bị lãng quên. Cuộc đời dâng hiến của Cha/Sơ thật ý nghĩa và chúng con biết ơn vì điều đó." Chính sự trân trọng ấy sẽ giúp các ngài tìm thấy bình an và niềm vui trong những ngày tháng cuối đời, giúp các ngài cảm nhận được Thiên Chúa vẫn đang yêu thương các ngài qua chính những con người cụ thể.
Hơn nữa, việc chăm sóc và yêu thương các linh mục, tu sĩ già còn là cách chúng ta chuẩn bị cho chính tương lai của mình. Bởi lẽ, không ai có thể tắm hai lần trên một dòng sông, nhưng ai rồi cũng sẽ già đi. Gieo nhân nào gặt quả nấy. Nếu hôm nay chúng ta gieo tình yêu thương, sự kính trọng và lòng hiếu thảo vào mảnh đất tâm hồn của những người đi trước, ngày mai chúng ta sẽ gặt hái được sự bình an và sự chăm sóc khi chính chúng ta bước vào buổi hoàng hôn của cuộc đời. Sống đạo là một chuỗi những sự tiếp nối. Ngọn nến đức tin được thắp sáng từ thế hệ này sang thế hệ khác, và ngọn lửa tình mến cũng cần được truyền đi như thế. Đừng để ngọn lửa ấy tắt lịm nơi cánh cửa nhà hưu dưỡng lạnh lẽo. Hãy thổi bùng nó lên bằng hơi ấm của tình người, để các ngài cảm thấy rằng Giáo hội này, cộng đoàn này vẫn là gia đình, là mái ấm đích thực của mình.
Chúng ta cũng cần cầu nguyện nhiều cho các ngài. Cầu nguyện để các ngài giữ vững đức tin và lòng mến trong những cơn thử thách của tuổi già. Cầu nguyện để các ngài chấp nhận sự giới hạn của bản thân như một cách tháp nhập vào sự hủy mình ra không của Đức Kitô. Tuổi già là thời gian của ân sủng, thời gian để thanh luyện và chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ vĩnh cửu. Nhưng chính trong giai đoạn này, ma quỷ cũng thường tấn công bằng sự buồn chán và tuyệt vọng. Lời cầu nguyện và sự quan tâm của chúng ta sẽ là tấm khiên che chở, là nguồn sức mạnh thiêng liêng nâng đỡ các ngài đứng vững. Xin đừng để những "cây cao bóng cả" của Giáo hội phải ngả nghiêng trong gió bão của sự cô đơn. Hãy là những cây gậy vững chắc để các ngài tựa nương.
Mỗi nếp nhăn trên khuôn mặt người tu sĩ già là một dấu ấn của ân sủng, mỗi bước chân run rẩy là một dấu tích của hành trình truyền giáo. Hãy nhìn ngắm các ngài bằng đôi mắt đức tin. Chúng ta sẽ thấy vẻ đẹp rạng ngời của một tâm hồn đã được tôi luyện qua lửa đỏ của hy sinh. Đừng sợ chạm vào sự già nua, đừng ngại tiếp xúc với sự bệnh tật. Vì chính nơi đó, Chúa Kitô đang hiện diện một cách sống động nhất. Chúa nói: "Ta đau yếu, các ngươi đã viếng thăm". "Đau yếu" ở đây không chỉ là bệnh tật thể lý, mà còn là sự yếu đuối của tinh thần, sự cô quạnh của tâm hồn. Chạm vào nỗi đau của người khác bằng sự dịu dàng là cách chúng ta chữa lành cho chính mình và làm cho thế giới này bớt đi sự vô cảm.
Cuối cùng, xin gửi đến tất cả chúng ta một lời mời gọi tha thiết. Hãy biến những nhà hưu dưỡng linh mục, những tu viện có các tu sĩ già thành những địa chỉ hành hương của lòng thương xót. Hãy đến đó không phải để cho đi, mà là để nhận lãnh. Nhận lãnh sự bình an, nhận lãnh kinh nghiệm đức tin, và nhận lãnh bài học về sự buông bỏ. Và khi đối diện với những con người đã dành cả đời để phụng sự nhưng nay chỉ còn lại tấm thân tàn tạ, hãy nhớ rằng tình yêu là ngôn ngữ duy nhất không cần lời nói nhưng lại có sức mạnh vang vọng đến tận tâm can. Hãy để trái tim mình rung cảm và đôi tay mình hành động. Đừng chần chừ, bởi thời gian của các ngài không còn nhiều. Mỗi ngày trôi qua là một cơ hội yêu thương bị vụt mất nếu chúng ta không biết nắm lấy.
Và có lẽ, trong cuộc sống này, chúng ta không luôn cần làm những điều lớn lao. Đôi khi, chỉ cần chạm vào nhau bằng tình yêu thật dành cho những tu sĩ linh mục già mua tuổi tác cô đơn trong tuổi gia 2, thế là đủ để hạnh phúc được lan tỏa và sự sống tiếp tục được triển nở.
Lm. Anmai, CSsR
HÔN NHÂN LÀ CUỘC TU HÀNH SÂU SẮC NHẤT ĐỜI NÀY
Trong cõi nhân gian mênh mông và vô thường này, có bao giờ chúng ta tự hỏi tại sao giữa hàng tỷ người lướt qua nhau, ta lại dừng lại, nắm lấy tay một người và gọi người ấy là "vợ", là "chồng"? Có những cuộc gặp gỡ thoạt nhìn như tình cờ, như một sự ngẫu nhiên của số phận, nhưng dưới cái nhìn của đức tin và sự chiêm nghiệm sâu xa, chẳng có gì là ngẫu nhiên cả. Vợ chồng gặp nhau, đến được với nhau, không đơn thuần là sự rung động của cảm xúc nhất thời, mà là một nhân duyên đã được tích lũy, được sắp đặt trong thánh ý nhiệm mầu của Thiên Chúa từ muôn đời. Có thể nói, đó là sự tiếp nối của một lời hẹn ước thiêng liêng nào đó mà linh hồn chúng ta đã khắc khoải tìm kiếm, cũng có thể là để trả cho nhau những món nợ ân tình chưa tròn đầy. Cái cảm giác thân quen lạ lùng ngay từ lần đầu gặp gỡ, cái ánh mắt nhìn nhau mà như đã thấu hiểu tâm can từ kiếp nào, chính là dấu hiệu cho thấy "thời điểm" của Thiên Chúa đã đến, duyên đã đủ, và khi duyên đã đủ thì điều duy nhất và khôn ngoan nhất mà con người cần làm, đó là trân trọng và đón nhận bằng cả trái tim.
Nhiều người thường nghĩ rằng "tu hành" là việc của các linh mục, tu sĩ, là chuyện của những người vào chùa, vào nhà dòng, tách biệt khỏi thế sự để tìm kiếm sự giải thoát hay thánh thiện. Nhưng không, hôn nhân thực sự là một "đạo trường" tu tập khốc liệt và sâu sắc bậc nhất. Nếu người đi tu dâng hiến mình cho Chúa qua ba lời khuyên Phúc Âm trong sự tĩnh lặng của tu viện, thì người sống đời gia đình lại thực hành sự dâng hiến ấy giữa những ồn ào, lo toan, và va chạm trần trụi của cơm áo gạo tiền. Hôn nhân vốn dĩ là sự đan xen phức tạp giữa nguyện lực và nghiệp lực. Nguyện lực là tình yêu, là lời thề hứa trước bàn thờ Chúa: "Khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi ốm đau cũng như lúc mạnh khỏe". Nhưng nghiệp lực là những gánh nặng, những khuyết điểm, những vết thương quá khứ mà mỗi người mang vào đời sống chung. Hôn nhân vừa là ân huệ lớn lao của số phận ban tặng để ta bớt cô độc, nhưng cũng vừa là nơi để "tu tâm", để gọt giũa cái "tôi" sắc cạnh của mỗi người. Nếu bước vào hôn nhân mà chỉ mang tâm thế đòi hỏi, chỉ biết trách móc và hơn thua đúng sai, thì cái vòng luẩn quẩn của khổ đau sẽ không bao giờ dứt; khổ đau cũ chưa kịp nguôi ngoai thì khổ đau mới đã lại sinh sôi nảy nở. Chỉ có tình yêu đích thực, thứ tình yêu dám hy sinh như Đức Kitô yêu Hội Thánh, và lòng từ bi bao dung, mới có thể giúp hai con người đầy khiếm khuyết cùng nhau trưởng thành và thánh hóa trong hành trình chung sống đầy chông gai này.
Tình yêu trong hôn nhân, khác xa với những đam mê bồng bột của tuổi trẻ. Nó không phải là dục vọng nhất thời, cũng không phải là sự chiếm hữu ích kỷ. Tình yêu ấy phải là sự thăng hoa của niềm tin tuyệt đối và sự thấu hiểu tận cùng. Giữa vợ và chồng luôn tồn tại một trường năng lượng vô hình nhưng vô cùng mạnh mẽ. Đó là không gian linh thiêng của gia đình. Ở nơi đó, yêu thương hay oán hận, lời nói dịu dàng hay tiếng quát tháo cay nghiệt đều âm thầm lan tỏa, thẩm thấu vào từng bức tường, từng bữa ăn, và phản chiếu thành vận khí của cả gia đình. Chúng ta thấy có những ngôi nhà bước vào là thấy bình an, ấm áp, dù vật chất đơn sơ; ngược lại có những dinh thự lộng lẫy nhưng bước vào chỉ thấy lạnh lẽo, ngột ngạt. Đó là do trường năng lượng mà vợ chồng tạo ra. Khi lòng người vợ, người chồng đủ biết ơn và bao dung, khi họ biết nhìn nhau bằng ánh mắt của Chúa, biết trân trọng sự hiện diện của người kia như một quà tặng, thì mọi năng lượng tiêu cực, mọi xung khắc tự khắc được hóa giải. Cuộc sống nhờ thế mà trở nên hanh thông, nhẹ nhàng hơn. Đức tin Công giáo gọi đó là sự hiện diện của Ân sủng. Khi Bí tích Hôn nhân được sống trọn vẹn, Chúa Giêsu hiện diện giữa hai người như Ngài đã hiện diện tại tiệc cưới Cana, biến thứ nước lã nhạt nhẽo của đời thường thành thứ rượu nồng nàn của hạnh phúc thánh thiện.
Tuy nhiên, con đường tu hành nào mà chẳng có thử thách. Mọi mâu thuẫn trong đời sống vợ chồng, suy cho cùng, đều bắt nguồn từ nỗi sợ hãi sâu kín bên trong: sự thiếu an toàn và khao khát được yêu thương nhưng không được đáp lại đúng cách. Người chồng hay cáu gắt có thể vì anh ta đang cảm thấy bất lực, thấy mình không được tôn trọng. Người vợ hay càm ràm có thể vì cô ấy cảm thấy cô đơn, thấy mình không được lắng nghe, chia sẻ. Chúng ta thường tấn công nhau khi chúng ta bị tổn thương, và càng tấn công thì vết thương càng sâu hoắm. Tu trong hôn nhân là học cách nhìn xuyên qua những phản ứng gay gắt bên ngoài để thấy đứa trẻ bị tổn thương bên trong người bạn đời của mình. Thêm một phần bao dung là bớt đi một phần xa cách. Bao dung không phải là nhu nhược, mà là sự mạnh mẽ của một trái tim biết chứa đựng. Thêm một phần thấu hiểu là thêm một phần hạnh phúc. Thấu hiểu rằng người ấy cũng là con người bất toàn, cũng đang chật vật với những giới hạn của bản thân, cũng đang khao khát được chấp nhận. Khi ta hiểu, ta sẽ thương. Và khi đã thương rồi, thì chuyện đúng sai không còn quan trọng bằng chuyện giữ gìn mối dây liên kết thiêng liêng ấy.
Đời người dài ngắn vô thường, chẳng ai biết trước ngày mai sẽ ra sao. Chúng ta cứ mải mê chạy theo danh vọng, tiền tài, hay mải mê tranh cãi những chuyện vụn vặt, để rồi một ngày kia nhìn lại, tóc đã pha sương, sức đã tàn, lực đã kiệt. Dốc cạn bi hoan của cả một kiếp người, cuối cùng cũng chỉ để mong gặp được một người khiến mình trở nên trọn vẹn, một người dám ở lại bên mình khi cả thế giới quay lưng, một người cầm tay mình đi qua giông bão mà không buông. Hôn nhân, chính vì thế, là con đường tu hành sâu sắc nhất để hoàn thiện điều đó. Nó dạy ta bài học về sự từ bỏ chính mình (kenosis) – một khái niệm thần học sâu sắc mà Đức Kitô đã thực hiện. Trong hôn nhân, cái "tôi" phải chết đi mỗi ngày một ít để cái "chúng ta" được lớn lên. Không có sự phục sinh nào mà không qua cái chết của thập giá. Không có hạnh phúc gia đình bền vững nào mà không qua sự hy sinh cái tôi ích kỷ. Mỗi lần ta nhịn một lời nói cay độc, mỗi lần ta cúi xuống phục vụ người bạn đời, mỗi lần ta tha thứ cho một lỗi lầm lặp đi lặp lại, là mỗi lần ta đang "tu", đang bước lên một nấc thang mới của sự thánh thiện.
Hãy nhìn vào Thánh Gia Thất, mẫu gương tuyệt hảo của đời sống gia đình. Thánh Giuse và Đức Mẹ đã sống một cuộc hôn nhân đầy sóng gió nhưng cũng đầy phước hạnh. Sóng gió từ lúc chưa về chung một nhà, sóng gió khi phải chạy trốn sang Ai Cập, sóng gió khi lạc mất con. Nhưng các Ngài đã "tu" trong chính ngôi nhà Nazareth ấy bằng sự vâng phục thánh ý Chúa, bằng sự thinh lặng chiêm niệm và bằng tình yêu thương vô bờ bến dành cho nhau và cho Chúa Giêsu. Các ngài không giảng giải đạo lý cao siêu, nhưng chính cuộc sống của các ngài là một bài giảng hùng hồn nhất về tình yêu gia đình. Vợ chồng ngày nay cũng được mời gọi nên thánh theo con đường ấy. Đừng tìm kiếm một người bạn đời hoàn hảo, vì chính ta cũng đâu có hoàn hảo. Hãy tìm một người bạn đời sẵn sàng cùng ta sửa mình, cùng ta lớn lên. Hôn nhân là một công trình điêu khắc, mà ở đó, người này là cái đục, người kia là cái búa, và cả hai cùng đục đẽo lên nhau để loại bỏ những phần thô ráp, sần sùi, để cuối cùng lộ ra bức tượng tuyệt đẹp mang hình ảnh Thiên Chúa. Quá trình đục đẽo ấy chắc chắn sẽ đau đớn. Sẽ có nước mắt, sẽ có những lúc muốn buông xuôi. Nhưng nếu kiên trì "tu tập", kiên trì ở lại trong tình yêu, thì kết quả sẽ là một tác phẩm nghệ thuật vĩ đại của sự hòa hợp và thánh thiện.
Cuộc sống hiện đại với quá nhiều cám dỗ đang làm xói mòn giá trị của hôn nhân. Người ta dễ dàng kết hôn và cũng dễ dàng ly hôn như thay một chiếc áo. Người ta ngại hy sinh, ngại chịu khổ, ngại "tu". Nhưng chính vì thế mà người ta đánh mất đi cơ hội để trưởng thành thực sự. Một cuộc hôn nhân đổ vỡ không chỉ là sự chia ly của hai con người, mà là sự đứt gãy của một kế hoạch yêu thương, để lại những vết sẹo không bao giờ lành trong tâm hồn, nhất là nơi con cái. Vì vậy, hãy xem ngôi nhà của mình là một tu viện, xem người bạn đời là bạn đồng tu. Mỗi buổi sáng thức dậy, hãy tạ ơn Chúa vì người ấy vẫn còn ở đó bên cạnh ta. Mỗi bữa cơm, hãy trân trọng công khó của nhau. Mỗi đêm về, hãy nắm tay nhau cầu nguyện để hóa giải những vướng mắc trong ngày. Đừng để mặt trời lặn mà cơn giận vẫn còn. Đó là bí quyết tu hành của các bậc vợ chồng thánh thiện.
Hãy nhớ rằng, vợ chồng là "xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi". Làm tổn thương người bạn đời chính là tự làm tổn thương chính mình. Yêu thương người bạn đời là vun đắp cho chính vận mệnh của mình. Luật nhân quả không trừ một ai, và trong hôn nhân, luật ấy càng thể hiện rõ rệt. Gieo yêu thương gặt hạnh phúc, gieo cay nghiệt gặt cô độc. Nếu ta coi hôn nhân là ngục tù, ta sẽ là tù nhân. Nếu ta coi hôn nhân là thiên đàng, ta sẽ là thánh nhân. Tất cả nằm ở thái độ và cách nhìn của chúng ta. Chúa đã tác hợp và trao cho chúng ta một người bạn đường, không phải để ta hành hạ hay chịu đựng nhau, mà để ta dìu nhau về Trời. Mục đích cuối cùng của hôn nhân Kitô giáo không chỉ là hạnh phúc đời này, mà là sự cứu rỗi đời đời. Người chồng phải có trách nhiệm giúp vợ mình nên thánh, và người vợ cũng vậy. Nếu ngày sau hết, đứng trước toà Chúa, mà người bạn đời của ta không hiện diện ở đó vì lỗi của ta, thì sự "tu hành" của ta đã thất bại hoàn toàn.
Vậy nên, hỡi những người làm vợ, làm chồng, hãy trân trọng nhân duyên này. Đừng vì những vụn vặt đời thường mà đánh mất đi chân giá trị của tình yêu. Hãy kiên nhẫn như người làm vườn chăm sóc cái cây non, chờ đợi nó ra hoa kết trái. Hãy bao dung như biển cả đón nhận trăm sông. Hãy sống làm sao để khi nhắm mắt xuôi tay, ta có thể mỉm cười mãn nguyện rằng: "Tôi đã sống trọn vẹn ơn gọi yêu thương, tôi đã hoàn thành khóa tu khó nhất của cuộc đời mang tên Hôn Nhân". Và khi ấy, những giọt nước mắt đã rơi, những nỗi đau đã chịu, sẽ hóa thành những viên ngọc quý trên triều thiên vinh hiển mà Chúa dành cho những tôi tớ trung tín. Hôn nhân là thánh địa, xin hãy bước vào đó với đôi chân trần của sự khiêm cung và trái tim rực lửa mến yêu. Bởi lẽ, dẫu thế gian có đổi thay, dẫu vạn vật có vô thường, thì tình yêu xuất phát từ Thiên Chúa và được tôi luyện qua thử thách của hôn nhân sẽ là thứ duy nhất còn lại vĩnh viễn, "tình yêu không bao giờ hư mất".
Xin Chúa chúc lành cho những cố gắng âm thầm, những giọt nước mắt lặn vào trong và những hy sinh không tên của tất cả các cặp vợ chồng đang nỗ lực xây dựng tổ ấm của mình thành một Giáo hội thu nhỏ, thành một ngôi trường của tình thương. Đó là con đường thập giá, nhưng cuối con đường ấy chắc chắn là ánh sáng Phục Sinh rạng ngời.
Lm. Anmai, CSsR
ÁNH SÁNG HIỂN LINH VÀ QUYỀN NĂNG YÊU THƯƠNG KIẾN TẠO THẾ GIỚI MỚI
Trong dòng chảy bất tận của lịch sử cứu độ, biến cố Thiên Chúa tỏ mình ra cho dân ngoại qua hình ảnh các đạo sĩ từ phương Đông tìm đến hang đá Belem không chỉ là một câu chuyện đẹp của quá khứ, mà là một mầu nhiệm sống động đang diễn ra ngay trong giây phút hiện tại. Thiên Chúa tỏ mình ra là quyền năng yêu thương. Đó là cốt lõi của niềm tin Kitô giáo, và cũng là chìa khóa để giải mã mọi bế tắc của nhân loại hôm nay. Khi ánh sao lạ xuất hiện trên bầu trời, nó không chỉ báo hiệu sự ra đời của một vị Vua, mà còn thắp lên niềm hi vọng cho một thế giới mới, một thế giới mà ở đó, bóng tối của hận thù, chia rẽ và quyền lực thế gian sẽ bị đẩy lùi bởi ánh sáng của lòng thương xót. Đó chính là ánh sáng Hiển Linh, ánh sáng không chỉ để chiêm ngắm mà là để soi dẫn, để mời gọi chúng ta bước vào một cuộc hành trình vĩ đại: cộng tác với Chúa xây dựng thế giới mới.
Thế giới chúng ta đang sống dường như luôn bị giằng xé bởi những quan niệm lệch lạc về quyền lực và sức mạnh. Người ta thường nghĩ rằng Thiên Chúa sẽ tỏ mình ra trong sấm sét, trong vinh quang rực rỡ khiến muôn dân phải khiếp sợ và quy phục. Nhưng không, Hiển Linh là sự tỏ mình của một Thiên Chúa làm người, bé nhỏ và yếu ớt trong máng cỏ nghèo hèn. Sự “Hiển Linh” ấy đảo lộn mọi trật tự suy nghĩ của con người. Quyền năng của Thiên Chúa không phải là quyền năng để trấn áp, để cai trị bằng vũ lực hay sự sợ hãi. Quyền năng ấy là Tình Yêu. Chỉ có tình yêu mới có khả năng cảm hóa con tim, chỉ có tình yêu mới có sức mạnh biến đổi sự dữ thành sự lành, và chỉ có tình yêu mới có thể cứu chuộc thế gian. Khi chúng ta nhận ra bản chất của Thiên Chúa là quyền năng yêu thương, chúng ta bắt đầu nhìn thấy niềm hi vọng cho một thế giới mới – nơi mà kẻ mạnh không ức hiếp kẻ yếu, nơi công lý không thuộc về kẻ có tiền, và hòa bình không phải là sự vắng bóng chiến tranh mà là hoa trái của tình huynh đệ.
Ánh sáng Hiển Linh mời gọi chúng ta không đứng bên lề cuộc sống để than vãn về bóng tối, mà hãy can đảm bước vào bóng tối để thắp lên ngọn lửa. Chúng ta hãy cộng tác với Chúa xây dựng thế giới mới. Lời mời gọi này không dành riêng cho những bậc vĩ nhân hay các nhà lãnh đạo quốc gia, mà dành cho mỗi người Kitô hữu, những người đã được lãnh nhận ánh sáng đức tin. Sứ mạng của chúng ta là chiếu ánh sáng Hiển Linh khắp chân trời góc biển. Nhưng bằng cách nào? Không phải bằng những lời tuyên bố hùng hồn sáo rỗng, cũng không phải bằng những kế hoạch vĩ mô xa rời thực tế. Con đường kiến tạo thế giới mới được Chúa Giêsu vạch ra rất cụ thể, đó là một cuộc cách mạng về cách sử dụng những gì chúng ta đang sở hữu: quyền lực, quyền năng, quyền thế và quyền lợi. Đó là cuộc hoán cải từ tư duy “chiếm hữu” sang tư duy “trao ban”.
Trước hết, để xây dựng thế giới mới, chúng ta phải học cách dùng quyền lực để phục vụ. Trong xã hội đời thường, quyền lực thường đi đôi với sự thống trị. Người có chức quyền thường muốn người khác phục vụ mình, muốn được trọng vọng, được ưu tiên. Nhưng trong vương quốc của Hài Nhi Giêsu, người làm lớn nhất phải là người phục vụ tất cả. Dùng quyền lực để phục vụ nghĩa là biến vị trí, vai trò của mình thành cơ hội để nâng đỡ người khác. Nếu bạn là một người cha, người mẹ, quyền lực của bạn không phải để áp đặt con cái, mà là để hướng dẫn và bảo vệ chúng. Nếu bạn là một người lãnh đạo trong công ty hay cộng đoàn, quyền lực ấy là phương tiện để bạn tạo điều kiện cho cấp dưới phát triển, để bảo vệ công bằng cho người yếu thế. Khi quyền lực được soi chiếu bởi ánh sáng Hiển Linh, nó trở thành đôi tay rửa chân cho anh em, trở thành bờ vai gánh vác những nặng nhọc của đồng loại. Một thế giới mới sẽ hình thành khi người ta không còn tranh giành ghế ngồi, mà tranh nhau chiếc khăn lau chân cho người khác.
Tiếp đến, chúng ta được mời gọi dùng quyền năng để quan tâm. Quyền năng ở đây có thể hiểu là tài năng, sức khỏe, trí tuệ và những khả năng riêng biệt mà Thiên Chúa ban cho mỗi người. Thay vì dùng sự thông minh để lừa lọc, dùng sức mạnh để bắt nạt, hay dùng tài năng để vinh danh bản thân, người môn đệ của Đấng Hiển Linh dùng tất cả những điều đó để quan tâm đến nỗi đau của tha nhân. Sự vô cảm đang là căn bệnh ung thư của thời đại này. Chúng ta có thể kết nối với cả thế giới qua mạng internet nhưng lại không nghe thấy tiếng khóc của người hàng xóm. Dùng quyền năng để quan tâm là nhạy bén trước những nhu cầu của người khác. Là ánh mắt nhìn thấy người ăn xin bên vệ đường không phải như một phiền toái, mà như một hình ảnh của Chúa Kitô đang chờ đợi sự sẻ chia. Khi chúng ta dùng khả năng của mình để giải quyết vấn đề cho cộng đồng, để xoa dịu một vết thương, để lắng nghe một tâm sự, chúng ta đang làm cho quyền năng của Thiên Chúa hiện diện. Sự quan tâm chân thành có sức mạnh chữa lành lạ kỳ, nó phá tan sự cô đơn và tuyệt vọng, thắp lên niềm tin vào tình người ấm áp.
Hơn thế nữa, ánh sáng Hiển Linh đòi hỏi chúng ta dùng quyền thế để yêu thương. Quyền thế là sự ảnh hưởng, là uy tín, là tiếng nói có trọng lượng. Trong một thế giới mà người ta thường dùng quyền thế để tạo bè cánh, để trù dập đối phương, để xây dựng những bức tường ngăn cách, thì người Kitô hữu phải lội ngược dòng. Dùng quyền thế để yêu thương là dùng uy tín của mình để bênh vực cho những người không có tiếng nói. Là dùng sự ảnh hưởng của mình để lan tỏa những giá trị tốt đẹp, để hòa giải những bất đồng, để nối kết những rạn nứt. Tình yêu không phải là sự yếu đuối; trái lại, yêu thương kẻ thù, tha thứ cho người xúc phạm mình, bao dung với những khác biệt đòi hỏi một nội lực phi thường. Đó là quyền thế của Thập Giá, quyền thế đã chiến thắng tử thần. Khi chúng ta dùng vị thế của mình để gieo rắc tình thương thay vì gieo rắc nỗi sợ hãi, chúng ta đang làm cho ánh sáng Hiển Linh rực rỡ hơn bao giờ hết. Thế giới mới không được xây dựng trên nền tảng của luật pháp khô cứng, mà trên nền tảng của luật yêu thương, nơi mà con người đối xử với nhau bằng sự trân trọng phẩm giá của con cái Chúa.
Cuối cùng, và cũng là điều thiết thực nhất, chúng ta phải dùng quyền lợi để chia sẻ. Bản năng tự nhiên của con người là vun vén, tích lũy và bảo vệ quyền lợi cá nhân. Chúng ta sợ thiệt thòi, sợ mất mát. Nhưng nghịch lý của Tin Mừng là: “Ai giữ mạng sống mình thì sẽ mất, còn ai liều mất mạng sống mình vì Thầy thì sẽ tìm thấy được”. Dùng quyền lợi để chia sẻ là chấp nhận phần thiệt về mình để người khác được nhờ. Là bẻ tấm bánh đời mình ra để trao cho người đói. Là chia sẻ không chỉ vật chất, tiền bạc mà còn là thời gian, cơ hội và niềm vui. Trong ánh sáng của lễ Hiển Linh, chúng ta thấy các đạo sĩ đã không ngần ngại dâng tiến vàng, nhũ hương và mộc dược – những tài sản quý giá nhất của họ. Họ đã dùng quyền lợi vật chất để bày tỏ lòng tôn thờ và chia sẻ với gia đình Thánh Gia nghèo khó. Xây dựng thế giới mới là xây dựng một nền văn minh tình thương, nơi không còn cảnh “kẻ ăn không hết, người lần không ra”. Khi chúng ta biết chia sẻ quyền lợi, chúng ta đang làm cho xã hội trở nên công bằng hơn, nhân ái hơn. Sự chia sẻ ấy chính là lời chứng hùng hồn nhất về một Thiên Chúa là Cha chung của mọi người.
Chiếu ánh sáng Hiển Linh khắp chân trời góc biển không phải là một khẩu hiệu viển vông, mà là hành trình mỗi ngày của từng người chúng ta. “Chân trời góc biển” không nhất thiết phải là những vùng đất xa xôi hải đảo, mà có thể là ngay trong gia đình đang rạn nứt, trong công sở đầy ganh đua, hay trong khu xóm còn nhiều tệ nạn. Bất cứ nơi nào còn bóng tối của sự ích kỷ, của hận thù, của khổ đau, nơi đó cần ánh sáng Hiển Linh của người Kitô hữu. Khi chúng ta sống trọn vẹn bốn chiều kích: phục vụ, quan tâm, yêu thương và chia sẻ, chúng ta trở thành những ánh sao nhỏ dẫn đường cho người khác tìm về với Chúa. Chúng ta không cần phải làm những điều phi thường, chỉ cần làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường. Như Đức Mẹ Maria đã âm thầm trao tặng Chúa Giêsu cho các mục đồng và các đạo sĩ, chúng ta cũng được mời gọi trao tặng Chúa cho thế giới qua chính cuộc sống của mình.
Thế giới mới mà chúng ta hi vọng không phải là một viễn cảnh xa vời ở đời sau, mà nó bắt đầu nảy mầm ngay từ bây giờ, qua từng hành động tử tế của chúng ta. Mỗi lần chúng ta dùng quyền lực để cúi xuống phục vụ, một viên gạch của thế giới mới được đặt xuống. Mỗi lần chúng ta dùng tài năng để quan tâm đến người cùng khổ, ánh sáng lại đẩy lùi bóng tối thêm một chút. Mỗi lần chúng ta dùng uy tín để bảo vệ sự thật và tình yêu, vương quốc của Thiên Chúa lại mở rộng. Và mỗi lần chúng ta chia sẻ quyền lợi của mình cho người thiếu thốn, khuôn mặt của Thiên Chúa Tình Yêu lại được tỏ hiện rõ nét hơn. Đó là cách chúng ta “sống đạo” một cách thiết thực và sống động nhất. Đạo không chỉ nằm trong nhà thờ, không chỉ nằm trên những trang sách kinh, mà Đạo phải thấm đẫm vào cách chúng ta cư xử, cách chúng ta sử dụng quyền năng mà Chúa ban cho.
Chính Thiên Chúa đã đi bước trước. Ngài đã dùng quyền năng vô biên của mình không phải để hủy diệt mà để tái tạo, không phải để trừng phạt mà để cứu độ. Ngài đã trút bỏ mọi vinh quang (quyền lợi) để mặc lấy thân phận nô lệ, để chia sẻ kiếp người với chúng ta. Ngài đã dùng quyền thế của Con Thiên Chúa để yêu thương những người tội lỗi, những người thu thuế, những cô gái điếm, những người bị xã hội ruồng bỏ. Ngài là mẫu gương tuyệt đối cho chúng ta. Nhìn vào Hài Nhi Giêsu, chúng ta thấy một “quyền năng yếu đuối” nhưng lại có sức mạnh xoay chuyển cả lịch sử nhân loại. Đó là nghịch lý của tình yêu. Nếu chúng ta muốn cộng tác với Chúa, chúng ta không có con đường nào khác ngoài con đường của Ngài: con đường của sự tự hủy để trao ban sự sống.
Lễ Hiển Linh nhắc nhở chúng ta rằng, ánh sáng đức tin không phải là tài sản riêng để chúng ta cất giấu, mà là ngọn đèn phải được đặt trên đế cao để soi chiếu cho mọi người trong nhà. Thế giới đang khao khát ánh sáng ấy. Thế giới đang mệt mỏi vì những cuộc tranh giành quyền lực, đang kiệt quệ vì sự vô cảm, đang lạnh lẽo vì thiếu vắng tình thương. Hơn bao giờ hết, người Kitô hữu phải là hiện thân của một Thiên Chúa quyền năng yêu thương. Chúng ta hãy mạnh dạn bước ra khỏi vùng an toàn của mình, bước ra khỏi những toan tính ích kỷ, để đến với những vùng ngoại biên của cuộc sống. Hãy mang ánh sáng Hiển Linh đến những nơi tăm tối nhất bằng chính đôi tay và trái tim của mình.
Chúng ta hãy cùng nhau cầu xin Chúa, Đấng là Ánh Sáng vĩnh cửu, ban cho chúng ta sự can đảm và khôn ngoan. Xin cho chúng ta không bị cám dỗ bởi thứ quyền lực thế gian làm lu mờ lương tri, nhưng luôn khao khát thứ quyền năng yêu thương của Tin Mừng. Để mỗi ngày sống, mỗi công việc chúng ta làm, mỗi lời chúng ta nói đều trở thành một tia sáng Hiển Linh, góp phần làm cho bộ mặt trái đất này được đổi mới. Hãy tin rằng, khi chúng ta dám sống khác đi, dám yêu thương nhiều hơn, dám cho đi nhiều hơn, thì Nước Thiên Chúa đang đến rất gần. Và khi đó, chúng ta không chỉ là những người chiêm ngưỡng ánh sao, mà chính chúng ta sẽ trở thành những ánh sao dẫn đường, đưa nhân loại về với nguồn cội của Tình Yêu và Hy Vọng. Đó là sứ mạng, là vinh dự và là niềm hạnh phúc lớn lao nhất của người tín hữu trong mùa Hiển Linh và trong suốt cả cuộc đời.
Lm. Anmai, CSsR
QUYỀN NĂNG CỦA TÌNH YÊU VÀ NỖI SỢ HÃI CỦA CON TIM CHAI ĐÁ
Giữa bóng tối mênh mông của biển hồ Galilê, khi màn đêm buông xuống phủ lấp mọi hy vọng và tiếng gió gào thét át đi nhịp đập của những con tim đang hoảng loạn, các Tông đồ đã trải qua một trong những kinh nghiệm tâm linh rùng rợn và đáng nhớ nhất trong cuộc đời theo Chúa của mình. Đó không chỉ là cuộc vật lộn với sóng gió bên ngoài, mà còn là cuộc chiến khốc liệt trong nội tâm, nơi nỗi sợ hãi và sự chai đá của lòng người đối diện với quyền năng và tình yêu bao la của Thiên Chúa. Câu chuyện Tin Mừng theo thánh Marcô thuật lại không đơn thuần là một phép lạ về việc Chúa đi trên mặt biển hay dẹp yên sóng gió, mà là một bức tranh soi chiếu vào tận sâu thẳm tâm hồn nhân loại, nơi chúng ta thấy chính mình đang hiện diện, cũng run rẩy, cũng hoang mang và cũng mang một trái tim chai đá chưa thực sự hiểu thấu tình yêu của Thầy mình.
Các Tông đồ sợ hãi, bàng hoàng và sửng sốt. Phản ứng này dường như rất tự nhiên đối với những ngư phủ, dù dạn dày kinh nghiệm sông nước, nhưng lại hoàn toàn bất lực trước sức mạnh cuồng nộ của thiên nhiên. Tuy nhiên, Thánh Kinh không dừng lại ở nỗi sợ thiên nhiên, mà nhấn mạnh đến một nỗi sợ khác, sâu xa hơn và nghịch lý hơn: họ sợ hãi chính Đấng đang đến cứu mình. Họ tưởng Người là ma. Họ la lên. Tại sao những người vừa mới chứng kiến phép lạ hóa bánh ra nhiều nuôi năm ngàn người ăn no nê lại có thể nhanh chóng rơi vào trạng thái hoảng loạn đến thế? Thánh sử Marcô đưa ra một lời giải thích lạnh lùng nhưng chân xác: "Vì các ông không hiểu ý nghĩa phép lạ bánh hóa nhiều: lòng các ông còn chai đá". Sự chai đá ấy không phải là sự độc ác, mà là sự tê liệt của cảm giác thiêng liêng, là sự mù lòa trước sự hiện diện của ân sủng.
Tại sao chúng ta lại sợ hãi khi đối diện với Thiên Chúa? Thực sự, ai đối diện với quyền năng mà không sợ hãi? Trong kinh nghiệm nhân sinh của chúng ta, quyền năng thường gắn liền với sự thống trị, sự đè bẹp và nghiền nát. Chúng ta nhìn thấy sức mạnh của bão tố tàn phá nhà cửa, sức mạnh của bom đạn cướp đi sinh mạng, sức mạnh của những bạo chúa gieo rắc kinh hoàng. Trong tâm thức của con người, quyền năng là một thứ gì đó uy hiếp, đòi hỏi sự phục tùng tuyệt đối hoặc dẫn đến sự hủy diệt. Vì thế, khi thấy Chúa Giêsu đi trên mặt biển – một hành động biểu lộ quyền năng tuyệt đối trên thiên nhiên, một đặc quyền chỉ dành riêng cho Thiên Chúa như trong Cựu Ước đã mô tả – các Tông đồ đã run sợ. Họ sợ vì họ chưa từng thấy một quyền năng nào mà không đi kèm với sự đe dọa. Họ sợ vì họ nhỏ bé trước Đấng Vô Hạn. Nỗi sợ ấy là phản xạ của thụ tạo trước Đấng Tạo Hóa, nhưng bi kịch ở chỗ, họ đã nhìn Đấng Cứu Độ qua lăng kính của sự đe dọa chứ không phải lăng kính của tình yêu.
Nhưng Thiên Chúa thì khác hoàn toàn với suy nghĩ của con người. Quyền năng của Thiên Chúa không dùng để đè bẹp, mà là để nâng đỡ; không dùng để nghiền nát, mà là để chữa lành. Chúa dùng quyền năng để quan tâm, yêu thương và chăm sóc. Chúng ta hãy nhìn lại hành trình của ngày hôm đó: Chúa hóa bánh ra nhiều không phải để "biểu diễn" quyền phép nhằm lấy tiếng tăm, mà vì Ngài "chạnh lòng thương" đám đông bơ vơ như bầy chiên không người chăn dắt, Ngài sợ họ đói lả dọc đường. Và giờ đây, trên biển hồ, Chúa dẹp yên sóng gió cũng không phải để chứng minh mình là bá chủ đại dương, mà xuất phát từ một lý do rất nhân văn, rất âu yếm: vì Ngài lo cho các Tông đồ vất vả. Thánh Marcô thuật lại một chi tiết vô cùng đắt giá: "Người thấy các ông vất vả chèo chống". Giữa đêm tối, khi Ngài đang ở trên núi cầu nguyện, ánh mắt của Ngài vẫn không rời khỏi con thuyền nhỏ bé đang tròng trành giữa biển khơi. Ngài thấy sự mệt mỏi, Ngài thấu nỗi lo âu, và chính vì "thấy", nên Ngài mới "đi trên mặt biển mà đến với các ông". Tất cả chỉ vì yêu thương.
Quyền năng của Thiên Chúa là quyền năng phục vụ sự sống. Việc Ngài bước đi trên sóng nước hung dữ là để nói với các môn đệ rằng: "Không có bất kỳ thế lực nào, dù là bão tố thiên nhiên hay sự dữ trong cuộc đời, có thể ngăn cản Thầy đến với các con". Sóng gió có thể to, đêm có thể tối, nhưng tình yêu của Thiên Chúa còn mạnh hơn sóng và sáng hơn đêm. Ngài đạp lên những gì đe dọa con người để đến cứu con người. Nếu hiểu được điều này, lẽ ra các Tông đồ phải reo hò vui sướng khi thấy bóng dáng Thầy. Nhưng tiếc thay, lòng các ông chai đá. Lòng chai đá là một trạng thái tâm hồn bị đóng kín, không còn khả năng nhạy bén để nhận ra ân sủng. Nó giống như một mảnh đất khô cằn, nước đổ xuống bao nhiêu cũng trôi tuột đi, không thấm vào được. Họ đã thấy bánh hóa nhiều, nhưng họ chỉ thấy cái no nê của dạ dày mà không thấy quyền năng yêu thương của Đấng ban phát. Họ dừng lại ở sự kiện vật chất mà không chạm được đến ý nghĩa thần linh. Và vì không hiểu bài học của "tấm bánh", họ đã thất bại trong bài học của "cơn bão".
Sự chai đá này ngăn cản họ kết nối các biến cố trong cuộc đời. Họ ngắt quãng quyền năng của Chúa ra khỏi tình yêu của Ngài. Họ nghĩ quyền năng là một cái gì đó tách biệt, đáng sợ, xa lạ. Vì lòng chai đá, họ không nhận ra giọng nói quen thuộc của Thầy, giọng nói đã từng gọi họ bên bờ hồ, giọng nói đã từng giảng dạy bao điều hay lẽ phải. Thay vào đó, nỗi sợ hãi nội tâm đã phóng chiếu ra bên ngoài, biến hình ảnh yêu thương của Chúa thành hình ảnh ma quái. Đây chính là bi kịch của đức tin: khi lòng chúng ta không có sự tin tưởng và thấu hiểu tình yêu Thiên Chúa, chúng ta sẽ nhìn mọi biến cố, ngay cả những biến cố ân sủng, thành những tai họa hoặc những điều đáng sợ. Chúa đến để cứu, nhưng ta lại tưởng Chúa đến để phạt. Chúa đến để thử thách nhằm giúp ta lớn lên, nhưng ta lại tưởng Chúa bỏ rơi ta.
Ngày nay, chúng ta cũng sợ hãi như các Tông đồ, cũng bàng hoàng và sửng sốt trước những biến động của cuộc đời, vì lòng chúng ta cũng chai dạ đá. Chúng ta sống đạo, đi lễ, đọc kinh, nhưng dường như tất cả chỉ dừng lại ở những nghi thức bên ngoài mà chưa thẩm thấu vào chiều sâu của tâm hồn. "Lòng chai đá" thời nay biểu hiện qua việc chúng ta mau quên ơn Chúa. Chúng ta giống hệt dân Israel trong sa mạc hay các Tông đồ trên biển: vừa mới được Chúa cứu giúp ngày hôm qua, nhưng hôm nay gặp một khó khăn mới, ta lập tức hoảng loạn như thể Chúa chưa từng hiện diện, như thể Chúa đã chết hoặc Chúa không còn thương ta nữa. Chúng ta không có "ký ức của con tim" – loại ký ức lưu giữ những dấu ấn tình yêu của Chúa để làm hành trang cho những ngày gian khó.
Chúng ta sợ hãi vì chúng ta đang đối diện với quyền năng của Thiên Chúa bằng tâm thế của những nô lệ sợ ông chủ, chứ không phải tâm thế của con cái đối với cha hiền. Cuộc sống hiện đại với quá nhiều áp lực, bệnh tật, thiên tai, chiến tranh và những bất công xã hội khiến con người cảm thấy mình nhỏ bé và bị đè bẹp. Khi đối diện với những nghịch cảnh đó, chúng ta thường tự hỏi: "Chúa ở đâu? Tại sao Chúa lại để quyền năng của sự dữ hoành hành?". Và khi Chúa can thiệp theo cách của Ngài – đôi khi là sự thinh lặng để rèn luyện, đôi khi là những biến cố đau thương để thanh luyện – chúng ta lại sợ hãi và chối từ. Chúng ta muốn một Thiên Chúa quyền năng theo kiểu "cầu được ước thấy", một Thiên Chúa dẹp yên sóng gió ngay lập tức theo ý ta, chứ không phải một Thiên Chúa đi trên sóng gió để rèn luyện đức tin cho ta.
Lòng chai đá còn thể hiện ở sự vô cảm trước sự hiện diện của Chúa trong tha nhân. Chúa vẫn đang đến với chúng ta mỗi ngày qua những người nghèo khổ, qua những hoàn cảnh cần giúp đỡ, nhưng chúng ta lại sợ hãi, tránh né như tránh một gánh nặng, hay thậm chí coi đó là "ma", là phiền toái. Chúng ta không nhận ra đó là "Thầy đây" trong hình hài của những phận người bé mọn. Chúa dùng quyền năng để yêu thương, còn chúng ta lại dùng chút quyền năng hạn hẹp của mình để vun vén cho bản thân và dựng lên những bức tường ngăn cách. Chính sự ích kỷ làm cho trái tim ta xơ cứng, mất đi nhịp đập của sự xót thương, và khi mất đi lòng xót thương, ta cũng mất luôn khả năng nhận ra Thiên Chúa là Tình Yêu.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy phá vỡ lớp vỏ chai đá bao bọc trái tim mình. Hãy để cho Lời Chúa và ân sủng làm mềm lại những thớ thịt tâm hồn đã bị xơ cứng bởi lo toan và sợ hãi. Để làm được điều đó, chúng ta cần tập nhìn lại mọi biến cố trong đời bằng ánh mắt đức tin. Hãy nhớ lại những lần Chúa đã "hóa bánh" trong cuộc đời ta: những lần ta vượt qua cơn bệnh hiểm nghèo, những lần ta thoát khỏi bế tắc công việc, hay đơn giản là những bình an nho nhỏ mỗi ngày. Đó là những bằng chứng của tình yêu quyền năng. Khi sóng gió ập đến, hãy lấy ký ức ân sủng đó ra để trấn an nỗi sợ hãi hiện tại.
Chúa Giêsu đã trấn an các môn đệ: "Cứ yên tâm, Thầy đây, đừng sợ!". Lời này không chỉ là một câu nói trấn an tâm lý, mà là một lời mạc khải về căn tính Thiên Chúa. "Thầy đây" (trong nguyên ngữ là "Ego eimi" - Ta Là) gợi nhớ đến danh xưng của Thiên Chúa mạc khải cho Môsê. Đấng Tự Hữu, Đấng Quyền Năng, Đấng Sáng Tạo đang ở ngay đây, trên con thuyền chòng chành của cuộc đời bạn. Nếu Thiên Chúa ở cùng chúng ta, ai có thể chống lại chúng ta? Quyền năng của Ngài không phải để ta khiếp sợ, mà để ta nương tựa. Ngài đến không phải để nhấn chìm con thuyền, mà để đưa nó cập bến bình an.
Để sống đạo trong bối cảnh hôm nay, chúng ta cần chuyển đổi từ nỗi sợ hãi nô lệ sang lòng kính sợ con thảo. Sợ hãi làm ta xa Chúa, còn kính sợ làm ta yêu mến và tôn thờ Ngài. Đừng để quyền năng của thế gian, của đồng tiền, của danh vọng đè bẹp chúng ta. Cũng đừng để những thử thách làm ta nghi ngờ tình thương của Chúa. Hãy tập "thấy" Chúa trong mọi hoàn cảnh. Chúa thấy ta vất vả chèo chống, Chúa biết ta đang mệt mỏi vì gánh nặng cơm áo gạo tiền, Chúa biết ta đang lo âu vì tương lai bất định. Và chắc chắn, Ngài đang "đi trên mặt biển" để đến với ta. Có thể Ngài đến vào lúc "canh tư đêm tối", lúc mà ta cảm thấy tuyệt vọng nhất, nhưng Ngài chắc chắn sẽ đến.
Xin Chúa chữa lành "bệnh tim" của chúng ta – căn bệnh chai đá, xơ cứng và vô cảm. Xin cho chúng ta hiểu rằng, mọi quyền năng của Thiên Chúa đều quy về một mục đích duy nhất: Yêu Thương. Khi hiểu được điều này, bão tố có thể vẫn còn đó, sóng gió có thể vẫn gầm gào, nhưng trong lòng chúng ta sẽ có một sự bình an sâu thẳm, vì ta biết rằng Đấng đang nắm giữ vũ trụ này cũng chính là Đấng đang nắm giữ bàn tay ta, và Ngài là Cha, là Thầy, là Bạn Đường của chúng ta. Hãy mở lòng ra để đón nhận Ngài lên thuyền đời mình, và ngay lập tức, gió sẽ lặng, biển sẽ êm, và lòng người sẽ bình an trở lại. Đừng sợ quyền năng của Thiên Chúa, hãy sợ việc trái tim mình trở nên chai đá đến mức không còn cảm nhận được quyền năng ấy chính là Tình Yêu tột cùng.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỪNG MẶC ĐỊNH “Ý BỀ TRÊN LÀ Ý CHÚA”!
Trong đời sống dâng hiến, và cả trong đời sống đức tin của người giáo dân tại các hội đoàn, chúng ta thường nghe văng vẳng bên tai một câu châm ngôn, đôi khi được tôn sùng như một định luật bất biến: “Ý Bề trên là ý Chúa”. Câu nói này, qua bao thế kỷ, đã trở thành một chiếc neo giữ gìn trật tự, kỷ luật và sự từ bỏ ý riêng đầy nhân đức của biết bao tâm hồn thánh thiện. Tuy nhiên, khi dòng chảy của thời đại thay đổi, khi sự trưởng thành trong nhận thức về nhân vị và tự do lương tâm được Giáo hội đề cao hơn, chúng ta cần phải can đảm nhìn nhận lại vấn đề này một cách thấu đáo, nghiêm túc và trưởng thành hơn. Chúng ta cần phải thẳng thắn với nhau rằng: Đừng mặc định một cách máy móc rằng ý Bề trên luôn luôn và tuyệt đối là ý Chúa. Sự vâng phục mù quáng không phải là đích đến của Tin Mừng, mà sự vâng phục trong đức tin, trong sự biện phân và trong chân lý mới là con đường dẫn chúng ta đến sự tự do của con cái Chúa.
Trước hết, chúng ta cần trở về với thực tại trần thế nhất: Bề trên cũng là con người. Đây là một chân lý hiển nhiên nhưng thường bị lãng quên dưới lớp áo dòng hay chức vụ thánh. Bề trên, dù được bầu chọn hay bổ nhiệm qua những quy trình thánh thiêng nhất, vẫn mang trong mình “kho tàng trong bình sành”. Họ cũng có những giới hạn về trí tuệ, những khiếm khuyết về tính cách, những tổn thương tâm lý chưa được chữa lành, và cả những định kiến cá nhân hẹp hòi. Họ cũng chịu sự chi phối của cảm xúc hỉ nộ ái ố, cũng có những lúc mệt mỏi, căng thẳng và đưa ra những quyết định thiếu sáng suốt. Nếu mặc định mọi lời nói, mọi chỉ thị của Bề trên đều là ý Chúa, chúng ta vô tình “thần thánh hóa” con người, biến con người thành ngẫu tượng để tôn thờ. Điều này cực kỳ nguy hiểm, bởi nó tước đi trách nhiệm biện phân của cả người ra lệnh lẫn người thi hành. Thiên Chúa không bao giờ sai lầm, nhưng Bề trên thì có thể, và thực tế lịch sử Giáo hội đã chứng minh họ sai lầm không ít lần. Do đó, đánh đồng ý muốn chủ quan của một con người với Thánh ý nhiệm mầu của Thiên Chúa là một sự mạo phạm, hay nhẹ hơn, là một sự lười biếng về mặt thiêng liêng.
Để một mệnh lệnh, một quyết định của Bề trên có thể được xem là phản ánh ý Chúa, nó không thể chỉ dựa vào quyền bính hay chức vụ, mà nó cần phải hội đủ những tiêu chuẩn khách quan của Chân, Thiện, Mỹ. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất: Đó phải là việc Tốt. Thiên Chúa là Đấng trọn tốt trọn lành, Ngài không thể muốn điều ác, điều xấu, hay điều xúi giục sự gian dối. Nếu một Bề trên ra lệnh cho cấp dưới làm một việc trái đạo đức, gian lận sổ sách, che giấu tội phạm, hay trù dập một người anh em khác vì tư thù cá nhân, thì chắc chắn đó không phải là ý Chúa. Không có sự vâng phục nào buộc chúng ta phải phạm tội hay làm điều xấu xa. Trong trường hợp này, lương tâm buộc chúng ta phải chối từ, bởi “phải vâng lời Thiên Chúa hơn là vâng lời người phàm”. Một mệnh lệnh thiếu vắng sự thiện hảo tự bản chất đã đánh mất tính chất thiêng liêng của nó và trở thành một sự áp đặt trần tục.
Tiếp theo, ý Bề trên muốn trở thành ý Chúa thì phải hướng đến Thiện Ích chung. Quyền bính trong Giáo hội không phải là quyền lực để cai trị, mà là sứ vụ để phục vụ. Ý Chúa luôn luôn là sự xây dựng, vun đắp và làm cho thân thể Người lớn mạnh. Nếu một quyết định của Bề trên chỉ nhằm mục đích củng cố quyền lực cá nhân, thỏa mãn cái tôi, hay phục vụ cho lợi ích cục bộ của một nhóm người mà gây tổn hại đến cộng đoàn, gây chia rẽ, bất an và xáo trộn, thì đó cần phải được xem xét lại. Ý Chúa không bao giờ là sự phá đổ sự hiệp nhất hay dập tắt ngọn lửa nhiệt thành của con cái Ngài một cách vô lý. Sự thiện ích ở đây không chỉ là lợi ích vật chất, mà là sự thăng tiến về tinh thần, sự bình an và sự phát triển hài hòa của tập thể. Một Bề trên khôn ngoan và thánh thiện là người biết lắng nghe tiếng nói của cộng đoàn để tìm ra đâu là điều mang lại lợi ích lớn nhất, chứ không phải áp đặt ý riêng mình và dán nhãn “ý Chúa” lên đó để bịt miệng những tiếng nói phản biện chân chính.
Hơn nữa, một tiêu chuẩn không thể bỏ qua là tính Chính Danh và Hợp Pháp, tức là phải là việc Đúng. Đúng ở đây bao hàm việc phù hợp với Giáo Luật, Luật Chúa, Tin Mừng và Đạo Chúa. Giáo Luật và Hiến Pháp của các Dòng tu được thiết lập không phải để trói buộc, mà để bảo vệ đặc sủng và bảo vệ các thành viên khỏi sự lạm quyền. Một Bề trên không thể nhân danh ý Chúa để bắt buộc tu sĩ làm những việc trái với Hiến pháp Dòng, hay trái với tinh thần Tin Mừng. Ví dụ, Tin Mừng dạy yêu thương, tha thứ và tôn trọng nhân phẩm, nếu Bề trên cư xử thô bạo, xúc phạm nhân phẩm người dưới, hay dùng quyền lực để bóc lột sức lao động, thì đó là hành động đi ngược lại Tin Mừng. Chúng ta không thể nhân danh đức vâng lời để dung túng cho những hành vi sai trái về mặt luật pháp và đạo lý. Sự vâng phục đích thực luôn nằm trong khuôn khổ của Chân lý. Khi một mệnh lệnh đi ra ngoài đường ray của Chân lý và Lề luật thánh, nó không còn mang sức nặng của thần quyền nữa.
Yếu tố cuối cùng, và có lẽ là yếu tố cốt lõi nhất, cao cả nhất: Là vì Phần Rỗi Của Các Linh Hồn. Giáo luật đã khẳng định: “Salus animarum suprema lex” – Phần rỗi các linh hồn là luật tối thượng. Mọi cơ cấu, mọi lề luật, mọi mệnh lệnh trong Giáo hội đều phải quy hướng về đích điểm này. Nếu một sự vâng phục làm cho người tu sĩ hay người tín hữu trở nên cay đắng, mất đức tin, tuyệt vọng, xa rời Chúa, hay thui chột đời sống thiêng liêng, thì đó là một thảm họa. Ý Chúa là muốn mọi người được cứu độ và nhận biết chân lý. Do đó, ý Bề trên cũng phải là chiếc cầu nối đưa con người đến gần Chúa hơn, chứ không phải là bức tường ngăn cách. Đôi khi, Bề trên vì quá chú trọng đến hiệu quả công việc, đến thành tích bề ngoài mà quên mất rằng linh hồn của người thuộc quyền mới là tài sản quý giá nhất cần được chăm sóc. Một quyết định đẩy một con người vào ngõ cụt của sự tuyệt vọng không thể nào là ý muốn của một Thiên Chúa là Cha nhân từ.
Chúng ta cần phải hiểu lại khái niệm vâng phục. Vâng phục (Obedience) gốc từ tiếng Latinh là “Ob-audire”, nghĩa là lắng nghe sâu, lắng nghe kỹ. Trước khi vâng lời Bề trên, cả Bề trên và Bề dưới đều phải cùng nhau vâng nghe Chúa Thánh Thần. Đó là một tiến trình đối thoại, biện phân trong cầu nguyện. Người dưới có quyền và có bổn phận trình bày suy nghĩ, thao thức, và cả những khó khăn của mình cho Bề trên. Sự im lặng cam chịu đôi khi không phải là nhân đức, mà là sự hèn nhát hoặc thiếu trách nhiệm với cộng đoàn. Nếu thấy Bề trên sai, mà vì sợ hãi, vì muốn yên thân nên cứ nhắm mắt làm theo và tự an ủi “để Chúa lo”, thì đó là chúng ta đang cộng tác vào cái sai, và làm cho cái sai đó lan rộng. Bề trên cũng cần sự giúp đỡ của bề dưới để nhận ra đâu là ý Chúa thực sự. Một Bề trên khiêm nhường sẽ không bao giờ sợ những lời góp ý chân thành, ngược lại, họ sẽ trân trọng nó như những dấu chỉ mà Chúa gửi đến để giúp họ lãnh đạo tốt hơn.
Sự trưởng thành trong đời tu và đời sống đức tin đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ lối tư duy ấu trĩ “gọi dạ bảo vâng” một cách vô hồn. Chúa ban cho mỗi người chúng ta lý trí, tự do và lương tâm. Ngài muốn chúng ta sử dụng những quà tặng đó để phụng sự Ngài. Vâng phục không có nghĩa là treo gương mặt, treo bộ não hay treo lương tâm lên móc áo trước khi bước vào phòng Bề trên. Ngược lại, vâng phục đòi hỏi sự tham gia trọn vẹn của lý trí và con tim. Khi chúng ta nhận thấy một mệnh lệnh hội đủ các yếu tố: Tốt, Thiện ích, Đúng, và vì Phần rỗi linh hồn, chúng ta sẽ vâng phục với tất cả sự hăng say, nhiệt thành và yêu mến, dù việc đó có khó khăn đến đâu. Đó mới là sự vâng phục của người trưởng thành, sự vâng phục của Đức Kitô – Đấng đã vâng lời Chúa Cha cho đến nỗi bằng lòng chịu chết, không phải vì bị ép buộc, mà vì tình yêu và vì sứ mạng cứu độ.
Tuy nhiên, nói đi cũng phải nói lại, việc nhấn mạnh đến sự biện phân không phải là cái cớ để chúng ta nuôi dưỡng sự kiêu ngạo, bướng bỉnh hay chống đối quyền bính. Ranh giới giữa việc bảo vệ chân lý và sự ngoan cố của cái tôi đôi khi rất mong manh. Chúng ta không được nhân danh “lương tâm” để trốn tránh những hy sinh cần thiết, hay để từ chối những bài sai đi trái với ý thích cá nhân nhưng lại phục vụ cho lợi ích chung. Sự biện phân cần được diễn ra trong cầu nguyện, trong sự khiêm tốn và trong sự hướng dẫn của những vị linh hướng khôn ngoan. Nếu sau khi đã đối thoại chân thành, đã trình bày hết lẽ, mà Bề trên vẫn giữ quyết định (miễn là quyết định đó không phải là tội, không trái luân lý), thì lúc này đức vâng lời mời gọi chúng ta hy sinh ý riêng để duy trì sự hiệp nhất. Nhưng ngay cả trong trường hợp đó, sự vâng phục đó cũng không phải là mù quáng, mà là một sự hy sinh có ý thức vì lòng mến Chúa và mến Giáo hội.
Thực tế mục vụ cho thấy, nhiều bi kịch trong các dòng tu và giáo xứ xuất phát từ sự lạm dụng khái niệm “Ý Bề trên là ý Chúa”. Có những Bề trên dùng câu này như một tấm khiên chắn để gạt bỏ mọi ý kiến đóng góp, để che đậy sự yếu kém trong quản trị, hoặc tệ hơn là để thao túng tinh thần người khác. Hậu quả là tạo ra những cộng đoàn im lìm như nấm mồ, nơi mọi người sống trong sợ hãi, giả hình, bằng mặt mà không bằng lòng. Ngược lại, cũng có những người dưới vì hiểu sai sự vâng phục, đã sống một đời tu thụ động, không dám sáng tạo, không dám dấn thân, để rồi cuộc đời dâng hiến trở nên mòn mỏi, nhạt nhẽo. Thiên Chúa không muốn những con rô-bốt trong vườn nho của Ngài, Ngài muốn những người con, những người cộng sự viên đầy sức sống và trách nhiệm.
Vì vậy, chúng ta cần xây dựng một văn hóa vâng phục mới: Văn hóa của sự Đối thoại và Biện phân. Bề trên cần ý thức mình chỉ là người quản lý, người đại diện, chứ không phải là ông chủ hay hiện thân tuyệt đối của Thiên Chúa. Bề trên cần phải cầu nguyện nhiều hơn bề dưới để tìm ý Chúa, và cần phải có đủ sự khiêm tốn để thừa nhận mình có thể sai. Bề trên cần can đảm đối diện với sự thật, dù sự thật đó có thể làm tổn thương lòng tự ái. Về phía người dưới, cần tu luyện một lương tâm ngay thẳng, nhạy bén, dám nói lên sự thật trong đức ái, và biết vâng phục trong tinh thần đức tin chứ không phải vì sợ hãi quyền lực.
Đừng để câu nói “Ý Bề trên là ý Chúa” trở thành một liều thuốc mê ru ngủ lương tâm. Hãy để nó trở thành kết quả của một quá trình tìm kiếm chung giữa Bề trên và Bề dưới dưới ánh sáng của Chúa Thánh Thần. Khi cả hai bên cùng nhìn về một hướng, cùng khao khát tìm kiếm điều Tốt, điều Thiện ích, điều Đúng và điều mang lại Phần rỗi các linh hồn, thì lúc đó, ý Bề trên và ý Bề dưới sẽ gặp nhau trong ý Chúa. Đó là sự vâng phục mang lại niềm vui, sự bình an và hoa trái tông đồ. Đó là sự vâng phục giải phóng chứ không nô dịch.
Cuộc đời dâng hiến là một hành trình dài và đầy thử thách. Trên hành trình đó, Bề trên và Bề dưới là những người bạn đồng hành, cùng nhau chèo chống con thuyền cộng đoàn vượt qua sóng gió để đến bến bờ bình an. Đừng để quyền bính trở thành rào cản, nhưng hãy để nó trở thành phương tiện của tình yêu. Chúng ta hãy cầu nguyện cho các Bề trên, để các ngài luôn có sự khôn ngoan của Thượng trí, trái tim của Mục tử nhân lành, và sự can đảm để luôn hành động vì Chân lý. Chúng ta cũng cầu nguyện cho chính mình, để luôn biết biện phân đâu là tiếng Chúa mời gọi qua các biến cố và qua những con người hữu hạn, để sự vâng phục của chúng ta trở thành một lễ dâng đẹp lòng Thiên Chúa. Hãy nhớ rằng, trên tất cả mọi Bề trên trần thế, chúng ta chỉ có một Bề trên tối cao duy nhất là Thiên Chúa, và luật lệ cao nhất là Tình Yêu. Chỉ khi nào ý muốn của con người hòa điệu với Tình Yêu và Chân Lý của Ngài, khi đó, và chỉ khi đó, chúng ta mới có thể an tâm nói rằng: Đó là ý Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
MỘT KHOẢNH KHẮC TIÊU BIỂU TRONG LỊCH SỬ GIÁO HỘI CÔNG GIÁO VIỆT NAM
Trong dòng chảy liên tục của lịch sử Giáo Hội Công Giáo, có những khoảnh khắc không chỉ đánh dấu một sự kiện cụ thể mà còn mang tính biểu tượng, phản ánh sự phát triển và hiệp thông sâu sắc giữa các giáo hội địa phương với trung tâm của Giáo Hội hoàn vũ tại Vatican. Một trong những khoảnh khắc như vậy được lưu giữ qua bức ảnh lịch sử chụp vào năm 1950, ghi lại cuộc tiếp kiến long trọng mà Đức Giáo Hoàng Piô XII dành riêng cho các vị Giám Mục Việt Nam tại Rôma. Đây không chỉ là một bức hình đơn thuần, mà là biểu tượng của sự trưởng thành và vị thế ngày càng vững chắc của Giáo Hội Công Giáo Việt Nam trong bối cảnh Năm Thánh Cứu Chuộc 1950, đặc biệt sau Thánh lễ Cao Trào mừng đại lễ Đức Bà Maria Mông Triệu. Khoảnh khắc này, với tất cả ý nghĩa thiêng liêng và lịch sử của nó, tiếp tục là nguồn cảm hứng cho các thế hệ tín hữu, nhắc nhở về hành trình đức tin và sứ mạng của Giáo Hội tại Việt Nam.
Để hiểu đầy đủ giá trị của bức ảnh này, chúng ta cần quay ngược thời gian về bối cảnh của Năm Thánh Cứu Chuộc 1950, một sự kiện quan trọng được Đức Giáo Hoàng Piô XII chính thức công bố. Năm Thánh này nhằm kỷ niệm tròn 1.950 năm kể từ mầu nhiệm Cứu Chuộc vĩ đại của Chúa Giêsu Kitô – biến cố mà qua đó, Chúa đã chịu khổ nạn, chịu chết trên thập giá và sống lại để mang lại ơn cứu độ cho toàn thể nhân loại. Đây không chỉ là một dịp lễ hội thông thường, mà là một Năm Thánh mang chiều sâu thần học đặc biệt trong thế kỷ XX, nhấn mạnh vào ơn tha thứ, sự hòa giải và hy vọng phục sinh giữa những biến động của thế giới hậu Chiến tranh Thế giới Thứ Hai. Đức Piô XII, với vai trò là vị mục tử tối cao của Giáo Hội, đã sử dụng Năm Thánh này để củng cố đức tin của các tín hữu trên toàn cầu, khuyến khích họ hành hương về Rôma và tham gia vào các hoạt động thiêng liêng nhằm tái khẳng định lòng trung thành với Chúa Kitô và Giáo Hội.
Cao điểm của Năm Thánh Cứu Chuộc 1950 chính là việc Đức Giáo Hoàng Piô XII long trọng tuyên bố tín điều Đức Maria Hồn Xác Lên Trời, được ban hành qua Tông hiến Munificentissimus Deus vào ngày 1 tháng 11 năm 1950. Tín điều này, mà Giáo Hội Việt Nam quen gọi với tước hiệu Đức Bà Maria Mông Triệu, khẳng định rằng Mẹ Maria, sau khi hoàn tất cuộc đời trần thế, đã được Chúa đưa cả hồn lẫn xác lên trời vinh hiển. Đây là một tuyên bố thần học quan trọng, không chỉ làm phong phú thêm kho tàng đức tin Công Giáo mà còn khơi dậy lòng sùng kính Đức Mẹ trên toàn thế giới, bao gồm cả tại Việt Nam nơi lòng đạo đức dành cho Đức Maria luôn sâu sắc và phổ biến. Thánh lễ Cao Trào mừng đại lễ này tại Rôma đã quy tụ vô số tín hữu và các vị lãnh đạo Giáo Hội từ khắp nơi, tạo nên một không khí thiêng liêng tràn đầy ân sủng và hiệp nhất.
Chính trong bối cảnh thiêng liêng và lịch sử ấy, cuộc tiếp kiến của Đức Giáo Hoàng Piô XII dành cho các vị Giám Mục Việt Nam trở nên đặc biệt ý nghĩa. Sự kiện này diễn ra ngay sau Thánh lễ Cao Trào, tại Rôma – trung tâm của Giáo Hội Công Giáo. Việc các vị Giám Mục Việt Nam được Đức Thánh Cha tiếp kiến riêng không chỉ là một cử chỉ ngoại giao tôn giáo mà còn là sự công nhận rõ ràng về sự phát triển của Giáo Hội địa phương tại Việt Nam. Nó phản ánh rằng Giáo Hội Công Giáo Việt Nam đã đạt đến một giai đoạn trưởng thành quan trọng về mặt cơ cấu tổ chức, với hệ thống giáo phận được thiết lập vững chắc, đời sống đức tin của giáo dân ngày càng sâu sắc, và mối hiệp thông chặt chẽ với Tòa Thánh Vatican. Trong bối cảnh thế giới lúc bấy giờ, khi nhiều quốc gia châu Á đang trải qua những biến động chính trị và xã hội, sự hiện diện của các vị Giám Mục Việt Nam tại Rôma khẳng định vị thế ngày càng rõ nét của Giáo Hội Việt Nam trong lòng Giáo Hội hoàn vũ, góp phần vào sứ mạng loan báo Tin Mừng trên toàn cầu.
Với ký ức chúng ta có thể thấy rõ Đức Giáo Hoàng Piô XII đứng ở vị trí trung tâm, với trang phục trắng truyền thống biểu tượng cho sự tinh khiết và quyền uy của vị Đại Diện Chúa Kitô trên trần gian. Bên cạnh ngài là những vị Giám Mục tiên khởi của Giáo Hội Công Giáo Việt Nam – những mục tử đã dành trọn cuộc đời cho sứ vụ mục vụ và truyền giáo, để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử Giáo Hội tại quê hương. Đầu tiên phải kể đến Đức Giám Mục Giuse Maria Trịnh Như Khuê, người sau này trở thành vị Hồng Y tiên khởi của Giáo Hội Việt Nam. Ngài không chỉ là một nhà lãnh đạo xuất sắc mà còn là biểu tượng của sự kiên trung và phát triển Giáo Hội trong những giai đoạn khó khăn. Tiếp theo là Đức Giám Mục Thadeo Lê Hữu Từ, vị chủ chăn của giáo phận Phát Diệm – một giáo phận quan trọng ở miền Bắc Việt Nam, nơi ngài đã lãnh đạo qua nhiều biến chuyển lịch sử, góp phần xây dựng cộng đoàn đức tin vững mạnh. Bên cạnh đó là Đức Giám Mục Phêrô Maria Phạm Ngọc Chi, người đã dành công sức lớn lao để xây dựng và phát triển đời sống Giáo Hội tại giáo phận Bùi Chu, thúc đẩy các hoạt động mục vụ và giáo dục đức tin cho giáo dân. Và cuối cùng là Đức Giám Mục Phêrô Martino Ngô Đình Thục, một nhân vật có ảnh hưởng đáng kể trong lịch sử Giáo Hội Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX, với những đóng góp quan trọng trong việc tổ chức và lan tỏa đức tin Công Giáo tại đất nước.
Mỗi vị Giám Mục này không chỉ đại diện cho các giáo phận cụ thể mà còn là những trụ cột của Giáo Hội Việt Nam lúc bấy giờ. Sự hiện diện của họ bên cạnh Đức Giáo Hoàng Piô XII trong bức ảnh nhấn mạnh vào tinh thần hiệp thông – một trong những nguyên tắc cốt lõi của Giáo Hội Công Giáo. Họ đã vượt qua khoảng cách địa lý và văn hóa để đến Rôma, tham dự Năm Thánh và nhận lãnh sứ mạng từ vị Cha Chung, từ đó mang về quê hương những ân sủng thiêng liêng để nuôi dưỡng đức tin của cộng đoàn. Bức ảnh này, do đó, không chỉ là một tư liệu hình ảnh hiếm hoi từ thời kỳ đó mà còn là một chứng tích lịch sử sống động, minh chứng cho sự trưởng thành và hội nhập của Giáo Hội Công Giáo Việt Nam vào dòng chảy chung của Hội Thánh hoàn vũ.
Hơn nữa, khoảnh khắc được lưu giữ trong bức ảnh năm 1950 không chỉ thuộc về quá khứ mà còn mang giá trị đương đại và tương lai. Nó tiếp tục nhắc nhớ các thế hệ mai sau về căn tính của Giáo Hội Việt Nam – một Giáo Hội được xây dựng trên nền tảng đức tin vững chắc, với sứ mạng loan báo Tin Mừng và phục vụ nhân loại. Trong bối cảnh thế giới ngày nay, nơi mà Giáo Hội đối mặt với nhiều thách thức mới, bức ảnh này khuyến khích các tín hữu Việt Nam duy trì và củng cố mối hiệp thông với Tòa Thánh, đồng thời phát huy vai trò của mình trong Giáo Hội hoàn vũ. Nó cũng là lời nhắc nhở về vai trò của các vị mục tử – những người kế thừa sứ vụ của các Giám Mục tiên khởi – trong việc dẫn dắt giáo dân sống đức tin một cách chân thực và năng động.
Bức ảnh năm 1950 với cuộc tiếp kiến của Đức Giáo Hoàng Piô XII dành cho các vị Giám Mục Việt Nam là một biểu tượng bất diệt của lịch sử Giáo Hội Công Giáo Việt Nam. Qua đó, chúng ta thấy rõ hành trình từ một Giáo Hội non trẻ đến một cộng đoàn trưởng thành, luôn hiệp nhất với trung tâm đức tin tại Vatican. Khoảnh khắc này không chỉ tôn vinh quá khứ mà còn soi sáng tương lai, khơi dậy lòng biết ơn và trách nhiệm của mỗi tín hữu trong việc bảo tồn và phát huy di sản đức tin mà các bậc tiền bối đã để lại. Trong Năm Thánh Cứu Chuộc 1950, và đặc biệt qua đại lễ Đức Bà Maria Mông Triệu, Giáo Hội Việt Nam đã khẳng định vị thế của mình, và bức ảnh này mãi mãi là minh chứng cho điều đó.
Lm. Anmai, CSsR
THẾ GIỚI CỦA NỖI SỢ VÀ SỨC MẠNH CỦA TÌNH YÊU
Chúng ta đang sống trong một giai đoạn lịch sử đầy nghịch lý. Chưa bao giờ nhân loại sở hữu nhiều phương tiện để kết nối như hiện nay, nhưng cũng chưa bao giờ sự cô đơn và chia rẽ lại sâu sắc đến thế. Chưa bao giờ con người nắm trong tay nhiều quyền lực để cải tạo thế giới như thế kỷ này, nhưng cũng chưa bao giờ chúng ta cảm thấy bất an và mong manh đến vậy. Nhìn vào bức tranh toàn cảnh của thế giới hôm nay, một gam màu xám xịt đang bao trùm lên tâm thức của nhân loại, đó là gam màu của sự sợ hãi. Thế giới hôm nay tràn đầy sợ hãi vì thừa quyền lực mà thiếu tình yêu. Đây không phải là một nhận định bi quan, mà là một thực tế đau lòng đòi hỏi người Kitô hữu chúng ta phải nhìn thẳng vào để suy tư và sống đạo. Cội rễ của nỗi sợ hãi này nằm ở sự mất cân bằng trầm trọng: Quyền lực chính trị được sử dụng để trấn áp thay vì phục vụ; quyền lực kinh tế được dùng để bóc lột thay vì chia sẻ; và quyền lực khoa học được tận dụng để khai thác kiệt quệ thay vì bảo tồn.
Khi quyền lực bị tách rời khỏi lương tâm và tình yêu, nó trở thành một con quái vật nuốt chửng sự bình an của con người. Hãy nhìn vào quyền lực chính trị. Bản chất đích thực của chính trị, theo giáo huấn của Giáo hội, là một dạng thức cao quý của đức bác ái, nhằm mưu cầu công ích và bảo vệ phẩm giá con người. Thế nhưng, trong thực tế trần trụi của thế giới hôm nay, quyền lực chính trị tại nhiều nơi đã biến chất thành công cụ để trấn áp. Đặc biệt trong những chế độ độc tài toàn trị, nơi mà quyền lực tập trung tuyệt đối vào một nhóm người hay một cá nhân, nỗi sợ hãi không còn là một cảm xúc thoáng qua mà trở thành bầu khí quyển người ta hít thở mỗi ngày. Nỗi sợ ấy tràn lan và kéo dài, len lỏi vào từng bữa ăn, giấc ngủ, và cả trong những cuộc trò chuyện riêng tư nhất. Người ta sợ nói lên sự thật, sợ ánh mắt của kẻ khác, sợ sự trừng phạt tùy tiện của hệ thống. Trong một xã hội như thế, niềm tin giữa người với người bị xói mòn, nhường chỗ cho sự nghi kỵ. Khi chính trị không còn là nghệ thuật của sự phục vụ mà là kỹ thuật của sự kiểm soát, thì công dân trở thành những con tin, và xã hội trở thành một nhà tù không song sắt nhưng kiên cố bởi nỗi khiếp sợ vô hình.
Không chỉ dừng lại ở chính trị, quyền lực kinh tế cũng đang góp phần tạo nên cơn ác mộng của thời đại. Thiên Chúa ban cho con người tài nguyên để quản lý và sinh lợi cho mọi người, nhưng lòng tham đã biến kinh tế thành một cuộc chiến sinh tồn khốc liệt. Quyền lực kinh tế ngày nay thường mang hình hài của sự bóc lột. Người nghèo nơm nớp lo sợ vì miếng cơm manh áo, vì sự bấp bênh của ngày mai. Họ sợ bị gạt ra bên lề, sợ bị tước đoạt chút phẩm giá còn sót lại. Cái nghèo không chỉ là thiếu thốn vật chất, mà còn là sự tổn thương sâu sắc về tinh thần khi tiếng nói của họ bị bóp nghẹt bởi sức nặng của đồng tiền. Nhưng nghịch lý thay, không chỉ người nghèo mà ngay cả người giàu cũng lo sợ. Nếu người nghèo sợ chết đói, thì người giàu sợ mất của, sợ bị soán ngôi, sợ sự cạnh tranh khốc liệt của thương trường. Người có quyền lực càng cao thì nỗi lo sợ càng lớn. Bởi vì trong một thế giới vận hành dựa trên sự chiếm đoạt và cạnh tranh, ai cũng là kẻ thù tiềm năng của ai. Người giàu phải xây những bức tường cao hơn, thuê nhiều vệ sĩ hơn, nhưng không bức tường nào ngăn được nỗi bất an trong tâm hồn khi họ biết rằng sự thịnh vượng của mình có thể sụp đổ bất cứ lúc nào trong một thế giới thiếu vắng tình thương.
Bên cạnh đó, quyền lực khoa học kỹ thuật, niềm tự hào của nhân loại, cũng đang trở thành lưỡi gươm hai mặt. Chúng ta có quyền lực để khai thác thiên nhiên đến tận cùng, để can thiệp vào gen di truyền, để chế tạo những vũ khí hủy diệt hàng loạt. Quyền lực khoa học để khai thác tài nguyên đã đẩy mẹ Trái Đất vào tình trạng kiệt quệ, gây ra biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, khiến con người nơm nớp lo sợ trước sự nổi giận của thiên nhiên. Chúng ta sợ những gì chúng ta đã tạo ra. Trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, vũ khí hạt nhân... tất cả đều là những biểu hiện của quyền lực trí tuệ, nhưng khi thiếu vắng đạo đức và tình yêu, chúng trở thành mối đe dọa cho sự tồn vong của nhân loại. Con người hiện đại giống như một đứa trẻ cầm trong tay khẩu súng đã lên đạn, đầy quyền lực nhưng thiếu sự trưởng thành về tâm linh để kiểm soát nó. Chính vì thế, sự tiến bộ không làm cho chúng ta bình an hơn, mà trái lại, làm cho nỗi sợ hãi trở nên tinh vi và khủng khiếp hơn.
Vậy đâu là lối thoát cho một thế giới đang run rẩy vì sợ hãi? Câu trả lời của người Kitô hữu không nằm ở việc tìm kiếm thêm quyền lực để đối trọng, mà nằm ở việc phục hồi vị trí của Tình Yêu. Thánh Gioan Tông đồ đã khẳng định: "Trong tình yêu không có sợ hãi; trái lại, tình yêu hoàn hảo loại trừ sợ hãi" (1 Ga 4,18). Sợ hãi tồn tại vì chúng ta nhìn người khác như những mối đe dọa, như những đối thủ cạnh tranh, hoặc như những công cụ để lợi dụng. Chỉ có tình yêu mới có khả năng thay đổi cái nhìn ấy. Khi có tình yêu, quyền lực chính trị sẽ trở thành sự phục vụ khiêm hạ, như Chúa Giêsu đã rửa chân cho các môn đệ. Một nhà lãnh đạo có tình yêu sẽ không dùng quyền lực để trấn áp, mà để nâng đỡ những kẻ yếu thế, để kiến tạo công bằng và hòa bình. Khi đó, người dân không còn sợ chính quyền, mà tôn trọng và cộng tác. Nỗi sợ hãi của chế độ độc tài sẽ tan biến trước ánh sáng của sự thật và tình liên đới, bởi vì không có thế lực bóng tối nào có thể cai trị mãi mãi trên một dân tộc biết yêu thương và đùm bọc lẫn nhau.
Trong lĩnh vực kinh tế, tình yêu biến đổi sự bóc lột thành sự chia sẻ và hiệp thông. Nếu chúng ta nhận ra rằng mọi tài sản đều là ân huệ của Thiên Chúa được trao ban để quản lý, chúng ta sẽ không còn lo sợ mất mát hay tham lam tích trữ. Tình yêu nhắc nhở chúng ta rằng người nghèo là anh em, là hiện thân của Đức Kitô, chứ không phải là công cụ sản xuất hay gánh nặng xã hội. Khi nền kinh tế được xây dựng trên nền tảng của tình yêu và sự liên đới, nỗi sợ hãi của sự cạnh tranh sẽ nhường chỗ cho niềm vui của sự cộng tác. Người giàu sẽ không còn sợ người nghèo, và người nghèo sẽ không còn nhìn người giàu với ánh mắt hận thù. Sự bình an đích thực chỉ đến khi khoảng cách giàu nghèo được lấp đầy bằng nhịp cầu của lòng bác ái.
Đối với khoa học kỹ thuật, tình yêu là chiếc phanh hãm cần thiết và là kim chỉ nam cho sự phát triển. Tình yêu đối với sự sống, đối với thiên nhiên, đối với các thế hệ tương lai sẽ ngăn cản bàn tay con người tàn phá môi trường hay tạo ra những công nghệ vô nhân đạo. Sống đạo trong thời đại hôm nay là can đảm đưa tình yêu vào trong các quyết định khoa học và kỹ thuật, để đảm bảo rằng mọi tiến bộ đều phục vụ cho sự thăng tiến toàn diện của con người chứ không phải để tiêu diệt con người.
Chúng ta, những người Kitô hữu, được mời gọi trở thành những chứng nhân của niềm hy vọng giữa một thế giới đầy sợ hãi. Chúng ta không được phép để cho nỗi sợ hãi tê liệt đức tin và hành động của mình. Sống đạo không chỉ là đi lễ, đọc kinh, mà là dấn thân vào lòng thế giới để làm chứng rằng quyền lực không phải là tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Thiên Chúa, và Thiên Chúa là Tình Yêu. Trong những hoàn cảnh bi đát nhất, nơi mà sự trấn áp, bóc lột và khai thác lên ngôi, người Kitô hữu phải là những ngọn nến nhỏ bé nhưng kiên cường, thắp lên ngọn lửa của sự thật và yêu thương. Chúng ta không sợ những kẻ giết được thân xác nhưng không giết được linh hồn. Nỗi sợ hãi lớn nhất của người tín hữu không phải là nghèo đói hay bắt bớ, mà là sợ mình đánh mất tình yêu, sợ mình trở nên vô cảm trước nỗi đau của đồng loại, sợ mình thỏa hiệp với sự ác để tìm kiếm sự an toàn giả tạo.
Chúa Giêsu Kitô, Đấng Cứu Chuộc của chúng ta, đã đối diện với quyền lực tối cao của đế quốc Rôma, quyền lực tôn giáo của giới lãnh đạo Do Thái, và sức mạnh của sự hận thù, nhưng Ngài đã không dùng quyền lực để đáp trả. Ngài đã chọn con đường của Thập Giá – biểu tượng cao nhất của Tình Yêu tự hiến. Và chính Tình Yêu ấy đã chiến thắng sự chết và nỗi sợ hãi. Đó là bài học lớn nhất cho chúng ta. Thế giới cạnh tranh khốc liệt, con người giẫm đạp lên nhau để sống, nhưng chúng ta được mời gọi đi ngược dòng: sống để yêu thương và yêu thương để cho người khác được sống.
Hơn bao giờ hết, thế giới cần một cuộc cách mạng, không phải cuộc cách mạng của vũ khí hay bạo lực, mà là "cuộc cách mạng của sự dịu dàng" như lời Đức Thánh Cha Phanxicô. Cuộc cách mạng ấy bắt đầu từ việc mỗi người chúng ta từ bỏ ham muốn thống trị để học cách phục vụ, từ bỏ lòng tham để học cách cho đi, và từ bỏ sự kiêu ngạo để học cách khiêm nhu trước thiên nhiên và Thiên Chúa. Khi tình yêu ngự trị, quyền lực sẽ trở về đúng vị trí của nó là phương tiện, chứ không phải là ông chủ. Khi đó, và chỉ khi đó, nỗi sợ hãi mới thực sự bị đẩy lùi, và nhân loại mới tìm thấy sự bình an đích thực mà thế gian không thể ban tặng.
Lm. Anmai, CSsR
BA ĐIỀU NÊN “TRÁNH” KHI ĐAU KHỔ
Trong hành trình dương thế đầy chông gai và thử thách này, đau khổ là một vị khách không mời mà đến, một người bạn đường bất đắc dĩ mà không ai trong chúng ta mong muốn gặp gỡ. Dù là giáo hoàng, giám mục, linh mục, tu sĩ hay giáo dân, không ai được miễn trừ khỏi chén đắng của khổ đau. Nó đến dưới muôn ngàn hình trạng: bệnh tật thể xác, dằn vặt tinh thần, thất bại trong công việc, sự phản bội trong tình cảm, hay những hiểu lầm oan trái. Tuy nhiên, thái độ của chúng ta trước đau khổ mới là thước đo đích thực của đức tin và là chìa khóa mở ra kho tàng ân sủng. Thánh giá tự bản chất là nặng nề và thô nhám, nhưng nếu biết vác nó với tình yêu và sự khôn ngoan thiêng liêng, nó sẽ trở thành thánh giá nở hoa. Để làm được điều đó, có ba cạm bẫy tinh vi mà chúng ta thường mắc phải khi đối diện với nghịch cảnh, ba điều mà chúng ta cần phải cương quyết “tránh” để đau khổ không nghiền nát chúng ta, nhưng trở thành phương thế thánh hóa tuyệt vời.
Điều cấm kỵ thứ nhất, và cũng là cám dỗ thường xuyên nhất của bản tính tự nhiên, đó là: Đừng điều tra “tại ai”. Khi một tai họa ập đến, hay khi một nỗi oan ức đổ xuống đầu, phản xạ đầu tiên của con người là đi tìm nguyên nhân, tìm thủ phạm. Chúng ta thường đặt câu hỏi “Tại sao?” và “Tại ai?”. Tại sao chuyện này lại xảy ra với tôi? Ai là kẻ đã gây ra nông nỗi này? Tại người anh em ghen ghét, tại bề trên bất công, tại người vợ hay người chồng thiếu chung thủy, hay tại hoàn cảnh xã hội? Chúng ta dùng kính lúp để soi mói, để truy tìm nguồn gốc của vết thương với một tâm thế đầy hậm hực và oán trách. Nhưng hỡi con, việc điều tra “tại ai” chỉ làm cho vết thương thêm rỉ máu và tâm hồn con thêm xáo trộn. Trong cái nhìn siêu nhiên, con hãy nhớ rằng không có gì xảy ra ngoài Thánh ý cho phép của Thiên Chúa. Ngay cả sự dữ, Thiên Chúa cũng không phải là tác giả, nhưng Ngài cho phép nó xảy ra để rút từ đó ra một điều thiện hảo lớn lao hơn. Những con người gây ra đau khổ cho con, dù họ hành động vì ác ý hay vô tình, thì trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa, họ chỉ là những “dụng cụ”. Hãy tưởng tượng một người thợ điêu khắc đang tạc một bức tượng thánh. Ông ta dùng cái đục và cái búa để đẽo gọt những phần thừa thãi. Nếu bức đá biết nói, chắc nó sẽ kêu đau và oán ghét cái đục. Nhưng nếu không có cái đục sắc bén đó, bức đá mãi mãi chỉ là một tảng đá vô tri, xù xì, chứ không thể trở thành một kiệt tác nghệ thuật.
Cũng vậy, những người làm khổ con chính là những “cái đục” mà Thiên Chúa dùng để đẽo gọt con người cũ kỹ, kiêu ngạo và đầy bản ngã của con. Thay vì trừng mắt nhìn cái đục, hãy ngước mắt nhìn Người Thợ Điêu Khắc là Thiên Chúa Cha. Thay vì điều tra, xét nét, lên án người anh em, con hãy thầm tạ ơn Chúa vì Ngài đã dùng chính con người đó, hoàn cảnh đó như một dụng cụ để thánh hóa con. Có thể Chúa thấy con còn quá nhiều rỉ sét của thói hư tật xấu, nên Ngài cần dùng một miếng giấy nhám thật thô ráp để chà xát con cho sáng bóng. Đừng hất hủi dụng cụ của Chúa. Thánh Giuse đã không điều tra hay oán trách vua Hêrôđê khi phải đưa Hài Nhi trốn sang Ai Cập; Ngài chỉ thấy đó là Thánh ý cần vâng phục. Chúa Giêsu trên Thập giá đã không nguyền rủa Giuđa, Philatô hay những người lính Rôma; Ngài nhìn thấy chén đắng Chúa Cha trao và Ngài uống cạn. Khi con ngừng truy tìm thủ phạm nhân loại, con sẽ tìm thấy bình an của Thiên Chúa.
Điều thứ hai cần phải tránh, một cạm bẫy ngọt ngào nhưng nguy hiểm, đó là: Đừng than thở với bất cứ ai. Khi đau khổ, trái tim chúng ta khao khát sự ủi an, và xu hướng tự nhiên là tìm đến con người để trút bầu tâm sự. Chúng ta muốn kể lể, muốn được ai đó gật đầu đồng cảm, muốn được nghe những lời bênh vực. Chúng ta tìm đến bạn bè, người thân, thậm chí đăng tải lên mạng xã hội để tìm kiếm những cái “like” hay những dòng bình luận an ủi rẻ tiền. Nhưng con ơi, sự an ủi của thế gian thường rất hời hợt và ngắn ngủi. Hơn thế nữa, khi con than thở với người đời, con rất dễ sa vào tội nói xấu, phàn nàn, và vô tình gieo rắc sự tiêu cực vào lòng người khác. Những câu chuyện đau buồn của con, qua miệng lưỡi thế gian, có thể bị tam sao thất bản, trở thành đề tài đàm tiếu, và cuối cùng lại quay lại làm tổn thương con sâu sắc hơn. Con người, dù tốt đến đâu, cũng có giới hạn. Họ không thể thấu suốt nỗi đau của con, và họ cũng không có quyền năng để chữa lành nó. Việc đi tìm sự thương hại của con người giống như uống nước biển để giải khát, càng uống càng khát.
Thay vào đó, nơi con cần chạy đến tâm sự trước hết và trên hết, chính là Chúa Giêsu Thánh Thể và Mẹ Maria. Tại sao lại là Chúa Thánh Thể? Vì nơi Nhà Tạm, có một Trái Tim đang đập, một Trái Tim đã từng tan nát vì bị phản bội, bị bỏ rơi và bị sỉ nhục. Chỉ có Chúa Giêsu mới hiểu thấu tận đáy lòng con mà không cần con phải nói nhiều lời. Chỉ có Ngài mới có quyền năng biến đổi nỗi buồn thành niềm vui, biến sự cay đắng thành sự ngọt ngào của ân sủng. Hãy quỳ trước Thánh Thể, hãy khóc trước mặt Ngài, hãy trút hết mọi nỗi uất ức lên Thánh Tâm Ngài. Đó là nơi an toàn nhất, kín đáo nhất và hiệu nghiệm nhất. Và hãy chạy đến với Đức Mẹ. Mẹ là Đấng Sầu Bi, Mẹ đã đứng dưới chân Thập giá, trái tim Mẹ đã bị lưỡi gươm thâu qua. Mẹ không phải là người đứng ngoài cuộc để cho những lời khuyên sáo rỗng, Mẹ là người đã trải qua tột cùng của đau khổ. Khi con than thở với Mẹ, Mẹ sẽ không đi kể lại với ai, nhưng Mẹ sẽ dâng nỗi đau đó lên Chúa và chuyển cầu ơn bình an cho con. Hãy tập thói quen giữ kín nỗi đau của mình như một kho tàng bí mật giữa con và Chúa. Sự thinh lặng chịu đựng ấy có sức mạnh thánh hóa gấp ngàn lần những lời than vãn ồn ào.
Và điều thứ ba, điều khó nhất nhưng là đỉnh cao của sự giải thoát: Khi đã qua, đừng nhắc lại và trách móc, hận thù. Bản tính con người thường có trí nhớ rất dai đối với những xúc phạm. Chúng ta có thể tha thứ, nhưng để quên đi thì thật khó. Chúng ta thường có xu hướng “nhai lại” quá khứ. Mỗi khi gặp lại người cũ, hay khi có một biến cố tương tự xảy ra, cuốn phim ký ức đau buồn lại được chiếu lại trong tâm trí. Chúng ta lại thấy nhói đau, lại thấy tức giận, và lại bắt đầu kể lể: “Ngày xưa, chính nó đã làm tôi thế này…”. Việc nhắc lại những chuyện đã qua với thái độ trách móc chứng tỏ vết thương của con chưa thực sự lành, và con chưa thực sự tha thứ. Sự hận thù, dù chỉ là âm ỉ dưới dạng những lời trách móc nhẹ nhàng, cũng giống như một liều thuốc độc con tự uống mỗi ngày mà lại mong người khác chết. Nó trói buộc con vào quá khứ đen tối và ngăn cản con bước vào tương lai tươi sáng của ân sủng.
Chúa dạy chúng ta hãy để cho “kẻ chết chôn kẻ chết”. Chuyện gì đã qua, hãy để nó qua đi vĩnh viễn. Đừng bới móc đống tro tàn đã nguội lạnh. Khi cơn bão tố đã tan, khi Chúa đã ban ơn cho con vượt qua được giai đoạn khó khăn đó, hãy chôn vùi tất cả những kỷ niệm cay đắng dưới chân Thập giá và niêm phong nó bằng một tảng đá lấp mộ. Đừng bao giờ nhắc lại, dù là trong tư tưởng hay lời nói. Thay vì nuôi dưỡng hận thù, hãy nói: “Alleluia!”. Alleluia là tiếng reo vui của người chiến thắng, của người đã cùng chết với Chúa Kitô để được cùng sống lại với Ngài. Mỗi khi ký ức đau buồn muốn trỗi dậy, con hãy hát lên Alleluia để xua tan bóng tối đó. Hãy tạ ơn Chúa vì Ngài đã gìn giữ con không gục ngã, và vì Ngài đã biến sự dữ đó thành dịp để con lập công phúc. Sự quên mình thánh thiện này chính là dấu chỉ của một tâm hồn đại lượng, một tâm hồn đã được tự do thực sự trong con cái Chúa. Đừng để quá khứ ám ảnh hiện tại, đừng để bóng ma của hận thù che khuất ánh sáng Phục Sinh. Hãy buông bỏ tất cả, nhẹ nhàng và thanh thoát.
Con thân mến, đau khổ không phải là một sự trừng phạt vô nghĩa, mà là một mầu nhiệm cứu độ. Đau khổ không những giúp con tập luyện các nhân đức can đảm, nhẫn nại, khiêm nhường, mà nó còn có giá trị cứu chuộc rất lớn lao nếu con biết hiệp thông với sự thương khó của Chúa Giêsu. Một giọt nước mắt con rơi xuống vì lòng mến Chúa, một sự nhịn nhục con chịu đựng trong thinh lặng, có giá trị cứu rỗi các linh hồn hơn ngàn vạn lời giảng thuyết hùng hồn. Khi con chịu đau khổ mà không than van, không oán trách, con đang đóng góp phần mình vào việc “bù đắp những gì còn thiếu trong cuộc thương khó của Chúa Kitô” cho thân thể Người là Hội Thánh. Đau khổ là đồng tiền vàng để mua Nước Trời, là năng lượng thiêng liêng để hoán cải tội nhân. Đừng lãng phí đau khổ. Đừng chịu khổ như những người ngoại giáo chịu khổ trong tuyệt vọng và uất ức. Hãy chịu khổ như một Kitô hữu, như một người hiệp thông, như một của lễ toàn thiêu dâng lên Thiên Chúa.
Hãy nhìn lên Thiên Đàng, quê hương vĩnh cửu của chúng ta. Các Thánh trên đó đang hưởng hạnh phúc vô biên, nhưng nếu có một điều gì đó mà các ngài có thể “tiếc” (dĩ nhiên là theo cách nói của con người), thì đó chính là: “Phải chi khi còn sống ở thế gian, tôi đã có thêm nhiều dịp mến Chúa và chịu khổ vì Chúa hơn!”. Tại sao vậy? Vì trên Thiên Đàng, không còn đau khổ nữa, không còn cơ hội để hy sinh, để chứng tỏ tình yêu bằng sự từ bỏ nữa. Lúc đó, chúng ta sẽ nhìn lại cuộc đời mình và nhận ra rằng, những thánh giá mà chúng ta đã từng sợ hãi, từng tìm cách trốn chạy, chính là những nấc thang quý giá nhất đưa chúng ta lên gần ngai tòa Chúa. Chúng ta sẽ tiếc vì đã bỏ lỡ quá nhiều cơ hội để lập công, tiếc vì đã than vãn quá nhiều thay vì dâng hiến. Đừng để đến lúc đó mới hối tiếc. Ngay bây giờ, ngay lúc này, khi con đang đối diện với khó khăn, thử thách, hãy trân trọng nó. Hãy đón nhận nó với lòng biết ơn và phó thác.
Vậy nên, hỡi con, hãy khắc ghi vào tâm khảm ba điều “tránh” này như kim chỉ nam cho đời sống thiêng liêng. Đừng điều tra nguyên nhân con người, hãy nhìn thấy bàn tay Chúa. Đừng tìm kiếm sự an ủi nơi thế gian, hãy tìm đến Thánh Tâm Chúa và Mẹ Maria. Đừng hận thù nhắc lại chuyện cũ, hãy hát vang Alleluia và bước tiếp. Nếu con sống được như vậy, đau khổ sẽ không còn là gánh nặng, mà là đôi cánh nâng con bay cao vào bầu trời của tình yêu và sự thánh thiện. Con sẽ trở thành một chứng nhân sống động cho quyền năng của Thập giá, một người biết biến những viên đá ném vào mình thành những viên gạch xây nấc thang lên Thiên Quốc. Nguyện xin Chúa Giêsu, Đấng đã chịu đau khổ tột cùng vì yêu thương chúng ta, ban cho con sức mạnh và sự khôn ngoan để sống mầu nhiệm đau khổ này một cách trọn hảo nhất.
Lm. Anmai, CSsR
HỦY MÌNH RA KHÔNG: HÀNH TRÌNH TỰ HỦY ĐỂ GẶP GỠ THIÊN CHÚA TRONG TĨNH LẶNG
Trong tâm tình của những ngày lễ trọng đại, khi phụng vụ Giáo hội mời gọi chúng ta đi sâu vào mầu nhiệm của Ơn Cứu Độ, con muốn cùng quý ông bà và anh chị em dừng lại một chút giữa dòng đời hối hả, để suy niệm về một con đường nên thánh, một nẻo đường thiêng liêng cốt lõi mà bất cứ người môn đệ nào của Đức Kitô cũng phải đi qua. Đó là niềm vui đích thực trong Đạo Chúa, niềm vui của sự từ bỏ, niềm vui được tìm thấy khi chúng ta dám can đảm "hủy mình ra không" như thánh Phaolô đã từng xác quyết. Người tu sĩ hay người giáo dân sống giữa đời, nếu thực sự tìm thấy niềm vui trong Lời Chúa, vui trong giáo huấn của Tin Mừng, thì sẽ nhận ra rằng mọi cuộc tranh luận hơn thua, mọi sự so bì cao thấp về kiến thức thần học hay địa vị giáo xứ, rốt cuộc chỉ là những trò đùa của thế gian, là hư vô trần thế, chẳng mang lại giá trị cứu rỗi linh hồn. Khi chúng ta ý thức được như vậy, khi tâm tư chúng ta chỉ còn hướng về Chúa là Chân Thiện Mỹ, đó là lúc chúng ta thực sự biết sống đạo, biết tu sửa con người mình. Chỉ khi ấy, đời sống đức tin mới thăng tiến, mới trổ sinh hoa trái bình an và hoan lạc trong Chúa Thánh Thần.
Chúng ta thường nghe giảng rất nhiều về việc hy sinh, hãm mình, làm việc bác ái. Xả thân làm việc tông đồ, hy sinh thì giờ và của cải cho nhà Chúa là điều rất tốt, rất đáng trân trọng và Chúa không bao giờ quên những công khó ấy. Nhưng thưa anh chị em, xả thân bên ngoài đã quý, mà "xả cái tôi", từ bỏ cái ý riêng của mình mới là điều quan trọng bậc nhất. Đó chính là chìa khóa mở cửa Nước Trời ngay tại thế này. Chúa Giêsu đã chẳng nói: "Ai muốn theo Thầy, phải từ bỏ chính mình, vác thập giá mình mà theo" đó sao? Từ bỏ chính mình ở đây chính là xả bỏ cái tâm chấp ngã. Người khéo sống đạo cần phải thấu triệt điều này. Xả bỏ cái tôi tức là trút bỏ tất cả những lo toan thái quá, những ảo tưởng về quyền lực và danh vọng, những sự dính bén trần tục mà chúng ta hay gọi là những cơn cám dỗ hay những sự chia trí lo ra.
Tại sao việc xả bỏ những chia trí, những tạp niệm ấy lại quan trọng đến thế? Bởi vì những lo toan thế tục ấy chính là màn sương mù dày đặc, là những cụm mây đen che khuất ánh sáng Đức Tin, che khuất sự hiện diện sống động và êm dịu của Thiên Chúa trong đền thờ tâm hồn ta. Hễ còn để tâm trí chạy theo những ảo ảnh trần gian, là chúng ta còn mê lầm, còn bị dẫn dắt bởi bóng tối. Chỉ khi nào tâm hồn sạch hết những lăng xăng, những toan tính, chúng ta mới được ơn soi sáng, mới chạm được vào sự khôn ngoan của Thiên Chúa. Chúng ta sống bất cứ linh đạo nào, Dòng tu nào, hay sống ơn gọi hôn nhân gia đình, mẫu số chung của sự thánh thiện vẫn là dẹp bỏ sự xao động của cái tôi ích kỷ. Nếu không dẹp bỏ được những ồn ào nội tâm này, chúng ta khó lòng mà nên thánh, khó lòng mà họa lại hình ảnh Đức Kitô khiêm nhu trong đời mình.
Thí dụ trong việc thực hành đời sống cầu nguyện, như việc lần chuỗi Mân Côi hay đọc kinh Phụng vụ. Mục đích không phải là đọc cho xong lần, cho đủ số lượng, mà là đọc tới chỗ "hiệp nhất" với Chúa, tâm hồn sốt mến đến mức không còn bị chia trí. Nghĩa là lời kinh hòa vào nhịp tim, tâm trí chỉ còn một ý hướng duy nhất về Chúa, không nghĩ gì khác ngoài tình yêu Chúa. Sự hiệp nhất ấy, các nhà thần học gọi là sự chiêm niệm hay sự kết hiệp trọn vẹn. Dùng một lời kinh Kính Mừng để dẹp tất cả những tiếng ồn ào trong đầu, khi tâm hồn đã lắng đọng, thì ngay cả lời kinh cũng trở thành sự thinh lặng thánh thiêng, đưa ta vào sự hiện diện của Chúa. Khi tâm trí đạt tới chỗ tĩnh lặng tuyệt đối trước nhan Chúa, đó là lúc ta cảm nếm được Thiên Đàng, được sự sống đời đời, và đó là dấu chỉ của một linh hồn đang sống trong ân sủng.
Người thực hành cầu nguyện theo phương pháp "Tâm nguyện" hay Chầu Thánh Thể cũng vậy. Ban đầu, vì tâm trí chúng ta loạn động quá nhiều, giống như biển động sóng trào, muốn nó dừng lại nên phải dùng các phương tiện: hoặc suy niệm một đoạn Tin Mừng, hoặc nhìn lên Thánh Giá, hoặc chú ý vào hơi thở của sự sống mà Chúa ban cho. Đến một lúc nào đó, nhờ ơn Chúa trợ lực, tất cả những lo âu lắng xuống, tâm hồn trở nên thanh tịnh, vắng lặng. Đó là lúc linh hồn đi vào "phòng tiệc" nội tâm để gặp Đức Lang Quân. Trong sự an định trọn vẹn đó, con người cũ chết đi và con người mới trong Đức Kitô được tái sinh, không còn bị cuốn theo dòng xoáy của tham, sân, si, hay xác thịt.
Giáo lý Hội Thánh dạy rằng, chúng ta ai ai cũng được dựng nên giống hình ảnh Thiên Chúa (Imago Dei). Tự bản chất, linh hồn chúng ta khao khát Chúa như nai rừng mong mỏi dòng nước trong. Đức Kitô là mẫu mực trọn hảo, Ngài luôn sống trong sự kết hiệp với Chúa Cha, nên Ngài là Đấng Thánh. Chúng ta cũng có mầm mống sự thánh thiện ấy, có Chúa Thánh Thần ngự trị, nhưng bi kịch là chúng ta không biết trở về sống với phẩm giá con cái Chúa của mình, nên chúng ta sống như những kẻ nô lệ cho tội lỗi. Giờ đây, trong mùa hồng phúc này, muốn trở về với phẩm giá cao quý ấy, phải làm sao? Đây là chỗ tôi muốn nhắc nhở anh chị em và chính bản thân mình. Chúng ta có Chúa ở cùng (Emmanuel), nhưng vì quên lãng, không nhận ra nên sống theo tính xác thịt hư nát.
Hãy thử xét lại giờ cầu nguyện của mình. Mình muốn tâm hồn yên lặng bên Chúa hay muốn nó lăng xăng? Chắc chắn là muốn yên lặng. Nhưng khổ nỗi, cái tâm này có chịu yên đâu. Vừa quỳ xuống là thấy hơi buồn chán, liền nghĩ cái này, nhớ cái kia, rồi chạy theo những hình ảnh ấy mất tiêu. Tại sao mình thường hay bị cám dỗ chia trí như vậy? Bởi vì sự hiện diện của Thiên Chúa, tiếng nói lương tâm và tác động của Thần Khí nơi con người vốn thiêng liêng, không có hình bóng vật chất, không ồn ào náo nhiệt nên khó nhận ra vô cùng. Bản tính con người xác thịt thì cái gì có hình, có tướng, có tiếng động mới dễ nhận, dễ tin.
Nhưng nếu anh chị em chịu khó nghiệm xét kỹ trong những lúc tĩnh tâm, chúng ta thấy khi tâm hồn thanh thản, không nghĩ suy gì hết được đôi ba phút, trong thời gian ấy mình có "biết" không? Vẫn biết chứ. Mắt thấy nến sáng, tai nghe tiếng chuông, biết có người đi lại, biết có tiếng cầu kinh. Mũi ngửi mùi trầm hương cũng biết rõ. Như vậy, các giác quan và lương tri vẫn hằng hoạt động, vẫn bén nhạy mà chúng ta không nhận ra, cứ đợi phải có suy nghĩ, phải có tính toán mới cho rằng mình đang sống, đang biết. Vì cái sự hiện diện thiêng liêng ấy không có hình dáng, không động đậy nên mình dễ quên, dễ bỏ qua. Thế nên hàng ngày chúng ta sống với tâm chia trí, chạy theo bóng dáng của trần gian, của tiền tài, danh vọng, sắc dục, và cho đó là lẽ sống của mình.
Chúng ta lầm tưởng cái thân xác nay còn mai mất này là chính mình. Lấy thân sanh diệt, lấy cái tâm trạng vui buồn thất thường làm mình thì khi nhắm mắt xuôi tay, nhất định linh hồn sẽ còn vương vấn, sẽ còn đau khổ trong chốn luyện hình, hay tệ hơn là xa cách Chúa đời đời. Bây giờ sống đạo là muốn ra khỏi con đường tăm tối đó, vậy phải làm sao? Chúng ta thường nói tu là để được cứu rỗi, được giải thoát khỏi tội lỗi và sự chết. Giải thoát bằng cách nào? Nếu chúng ta khởi ý lành, làm việc thiện, chúng ta sẽ được Chúa thưởng công Nước Trời. Nếu chúng ta nuôi dưỡng ý xấu, làm điều ác, chúng ta sẽ bị phạt trong hỏa ngục. Thiên Đàng hay Hỏa Ngục, một phần lớn do chính sự chọn lựa của ý chí và tâm hồn chúng ta tạo nên.
Nhưng đỉnh cao của sự trọn lành còn là vượt lên trên cả sự tính toán công trạng. Nếu tâm niệm của chúng ta không còn bị dính bén bởi bất cứ điều gì, dù là thiện hay ác theo kiểu thế gian, mà hoàn toàn phó thác trong tay Chúa, thì chúng ta đi đường nào? Chúng ta không đi con đường của thế gian nữa, tức là đã được giải thoát khỏi sự ràng buộc của tội lỗi và sự chết rồi. Sống trong Chúa là không còn để cho những đam mê trần tục dẫn dắt mình nữa. Khi ấy, tâm hồn ta đạt tới sự bình an đích thực, sự bình an mà thế gian không thể ban tặng. Đó chính là ý nghĩa sâu xa của việc "xả tâm chấp ngã" trong nhãn quan Kitô giáo: chết đi cho tội lỗi để sống lại cho Thiên Chúa.
Mỗi khi tham dự Thánh Lễ, anh chị em hãy ý thức rằng mình đang dâng lên bàn thờ không chỉ là bánh và rượu, mà là dâng chính cái "tôi" của mình, dâng cả những lo toan, những toan tính, những ham muốn. Hãy xin Chúa biến đổi tâm hồn chúng ta như Ngài biến đổi bánh rượu nên Mình Máu Thánh Chúa. Sự biến đổi này đau đớn lắm, vì phải cắt tỉa, phải từ bỏ, nhưng kết quả là sự sống đời đời. Đừng sợ sự thinh lặng. Trong thế giới ồn ào này, ma quỷ rất sợ sự thinh lặng, vì trong thinh lặng, Thiên Chúa lên tiếng. Hãy tập cho mình những khoảng lặng quý giá: lặng để nhìn lại mình, lặng để lắng nghe tiếng Chúa, và lặng để thấy rằng mọi sự trần gian này chỉ là "phù vân" như sách Giảng Viên đã dạy.
Người đời thường lấy cái "có" để làm thước đo giá trị: có tiền, có quyền, có sắc đẹp. Nhưng người con Chúa lấy cái "không" làm sự giàu sang: không kiêu ngạo, không tham lam, không hận thù. Đó là cái "không" của sự nghèo khó tâm linh mà Chúa Giêsu đã chúc phúc trong Bài Giảng Trên Núi: "Phúc cho ai có tâm hồn nghèo khó, vì Nước Trời là của họ". Tâm hồn nghèo khó chính là tâm hồn đã xả bỏ chấp ngã, không còn bám víu vào cái tôi, để trọn vẹn thuộc về Chúa.
Anh chị em thân mến, hành trình này dài và cần nhiều kiên nhẫn. Đừng nản lòng khi thấy mình còn nhiều chia trí, còn nhiều tật xấu. Thánh Phêrô cũng từng chối Chúa, Thánh Phaolô cũng từng bắt đạo, nhưng các ngài đã để cho ân sủng Chúa chiến thắng cái tôi của mình. Chúng ta hãy bắt đầu ngay từ hôm nay, bằng những việc nhỏ bé: bớt một lời tranh cãi, bớt một ánh nhìn soi mói, bớt một chút tự ái cá nhân. Thay vào đó là thêm một lời cầu nguyện, thêm một cử chỉ bác ái, thêm một chút bao dung. Cứ như thế, mỗi ngày một chút, cái "vọng tưởng" mây mù sẽ tan biến, và Mặt Trời Công Chính là Đức Kitô sẽ chiếu sáng rạng ngời trong tâm hồn anh chị em.
Cuộc sống trần gian này là quán trọ, chúng ta là lữ khách. Đừng quá nặng lòng xây dựng lâu đài trên cát, mà hãy xây ngôi nhà vĩnh cửu trên nền tảng vững chắc là Đức Tin và sự Khiêm Nhường. Khi chúng ta buông bỏ được cái tôi, chúng ta sẽ thấy lòng mình nhẹ nhàng thanh thản, và niềm vui Phục Sinh sẽ ngập tràn. Đó mới là ý nghĩa đích thực của đời sống đạo, là món quà quý giá nhất mà Chúa muốn trao ban cho chúng ta. Nguyện xin Mẹ Maria, Đấng đã hoàn toàn "Xin Vâng" và xóa mình ra không trước thánh ý Thiên Chúa, cầu bầu và hướng dẫn chúng ta trên con đường từ bỏ này, để chúng ta ngày càng trở nên đồng hình đồng dạng với Con Chí Ái của Mẹ.
Lm. Anmai, CSsR
TỘI ÁC CỦA MÌNH ĐỪNG ĐỔ THỪA CHO CHÚA!
Trong cõi thinh lặng của những ngày sống đạo, giữa những biến cố dồn dập của thế giới đầy bất trắc và lòng người đa đoan, tôi muốn mời gọi quý ông bà và anh chị em cùng ngồi lại, lắng lòng xuống để suy gẫm về một vấn nạn nhức nhối, một sự ngộ nhận tai hại mà dường như đã ăn sâu vào tâm thức của không ít người tín hữu chúng ta. Đó là thói quen đổ lỗi cho Thiên Chúa về những tội ác, những đau khổ do chính con người gây ra cho nhau. Chúng ta thường nghe đâu đó những tiếng thở dài não nuột, những lời than trách đầy vẻ cam chịu nhưng lại hàm chứa một sự xúc phạm lớn lao đối với Đấng Toàn Thiện: "Chắc là ý Chúa", "Chúa thử thách con nặng quá", hay đau đớn hơn, khi nhìn thấy sự tàn độc giữa người với người, ta lại buông xuôi bảo rằng "Chúa an bài như vậy". Không! Thưa anh chị em, ngàn lần không! Chúng ta cần phải sòng phẳng với lương tâm, và công chính với Thiên Chúa. Tội ác của mình, sự độc dữ của con người, xin đừng bao giờ đổ thừa cho Chúa.
Khởi đi từ những trang đầu của Kinh Thánh, chúng ta đã thấy cái bóng dáng của sự "đổ thừa" len lỏi trong tâm khảm con người ngay sau khi phạm tội. Khi Thiên Chúa hỏi A-đam: "Ai đã chỉ cho ngươi biết là ngươi trần truồng? Có phải ngươi đã ăn trái cây mà Ta cấm ngươi ăn không?", A-đam đã không dám nhận trách nhiệm về mình mà lập tức đẩy quả bóng trách nhiệm sang người khác, và gián tiếp trách móc Chúa: "Người đàn bà mà Ngài đã đặt bên con, chính y thị đã đưa trái cây cho con và con đã ăn". Câu trả lời ấy chua chát làm sao! "Người đàn bà mà Ngài đã đặt bên con" – ý A-đam muốn nói rằng: Nếu Chúa không tạo ra bà E-và này, nếu Chúa không để bà ấy ở bên cạnh con, thì con đâu có phạm tội. Rốt cuộc, lỗi tại Chúa, tại Chúa an bài sắp đặt, chứ đâu phải tại con. Và rồi đến lượt E-và, bà cũng đổ thừa cho con rắn. Cái vòng luẩn quẩn chối bỏ trách nhiệm ấy kéo dài cho đến tận ngày nay, len lỏi vào từng ngõ ngách của đời sống đức tin, biến Thiên Chúa Tình Yêu thành một "bị cáo" bất đắc dĩ cho những toan tính đen tối của nhân loại.
Chúng ta hãy nhìn thẳng vào thực tế của đời sống hôm nay. Chiến tranh, hận thù, khủng bố, lừa lọc, bóc lột, và cả những sự tàn nhẫn tinh vi trong đời sống gia đình hay cộng đoàn tu trì. Khi một kẻ độc tài phát động chiến tranh giết hại hàng ngàn sinh linh vô tội, đó là do lòng tham quyền lực, sự kiêu ngạo và dã tâm của hắn, hay là do ý Chúa? Khi một người chồng say xỉn về nhà đánh đập vợ con tàn nhẫn, gieo rắc nỗi kinh hoàng cho mái ấm, đó là do ông ta lạm dụng tự do, buông thả theo dục vọng, hay là "Chúa gửi thánh giá" đến cho người vợ? Khi trong xứ đạo, người ta vu khống, nói hành, chia rẽ, triệt hạ uy tín của nhau vì ghen ghét, đố kỵ, đó là do sự xấu xa của lòng người hay là "Chúa thử thách" cộng đoàn? Nếu chúng ta cứ gán ghép tất cả những sự dữ ấy cho "Thánh ý Chúa", chúng ta đang phác họa nên một chân dung Thiên Chúa méo mó, một Thiên Chúa độc tài, tàn nhẫn và phi lý. Chúng ta vô tình biến Thiên Chúa thành tác giả của sự ác, trong khi bản chất của Ngài là Chân, Thiện, Mỹ, là Tình Yêu tuyệt đối, nơi Ngài không có bóng dáng của sự tối tăm.
Thiên Chúa đã tạo dựng con người theo hình ảnh Ngài, và món quà quý giá nhất, nhưng cũng mạo hiểm nhất mà Ngài trao ban cho chúng ta, chính là Tự Do. Tự do là khả năng chọn lựa: chọn Thiên Chúa hay từ chối Ngài, chọn điều thiện hay ngả theo điều ác, chọn yêu thương hay nuôi dưỡng hận thù. Thiên Chúa tôn trọng sự tự do ấy đến mức tuyệt đối, dù Ngài biết rằng con người có thể lạm dụng nó để chống lại Ngài và làm hại lẫn nhau. Khi con người dùng sự tự do ấy để làm điều ác, Thiên Chúa đau đớn, nhưng Ngài không can thiệp bằng cách biến chúng ta thành những con rối hay những cỗ máy lập trình sẵn chỉ biết làm điều thiện. Tội ác xảy ra là do con người lạm dụng tự do, đi chệch đường lối của Chúa, chà đạp lên lề luật yêu thương mà Ngài đã khắc ghi trong lương tâm và mạc khải qua Tin Mừng. Vì thế, nguyên nhân của sự dữ luân lý, của những hành vi độc ác, nằm hoàn toàn ở phía con người, ở sự "mầu nhiệm của sự gian ác" đang hoành hành trong tâm hồn thiếu vắng ân sủng.
Nhiều người vịn vào câu nói "Không có gì xảy ra mà không có ý Chúa" để biện minh cho mọi sự. Đúng là về mặt thần học, không gì nằm ngoài quyền năng quan phòng của Thiên Chúa. Nhưng chúng ta phải phân biệt rõ ràng giữa "Ý muốn tích cực" (Chúa muốn điều đó xảy ra vì nó tốt lành) và "Ý muốn cho phép" (Chúa cho phép điều đó xảy ra vì Ngài tôn trọng tự do của thụ tạo và quy luật tự nhiên). Chúa muốn chúng ta yêu thương nhau, đó là Ý muốn tích cực. Nhưng khi Ca-in cầm đá giết A-ben vì ghen tị, Chúa không muốn điều đó, nhưng Ngài "cho phép" sự tự do của Ca-in được thực thi, dù hậu quả là đau thương. Chúa không xui khiến Ca-in giết em, Chúa cũng đã cảnh báo Ca-in: "Tội đang rình rập trước cửa, nhưng ngươi phải chế ngự nó". Ca-in đã không chế ngự, Ca-in đã chọn tội ác. Vậy sao có thể nói cái chết của A-ben là "Ý Chúa"? Đó là tội ác của Ca-in! Đừng nhầm lẫn tai hại giữa sự cho phép của Thiên Chúa và sự ưng thuận của Ngài. Đừng biến sự kiên nhẫn và lòng thương xót của Chúa thành cái cớ để đổ lỗi cho Ngài.
Trong đời sống thường ngày, sự đổ thừa này diễn ra tinh vi hơn chúng ta tưởng. Có những bậc cha mẹ không quan tâm giáo dục con cái, nuông chiều thói hư tật xấu, không làm gương sáng, để con cái lớn lên hư hỏng, sa đọa vào tệ nạn xã hội. Lúc ấy, thay vì đấm ngực ăn năn vì sự thiếu sót bổn phận của mình, họ lại than trời trách đất: "Sao Chúa để con cái tôi ra nông nỗi này? Sao Chúa phạt gia đình tôi nặng thế?". Lại có những người làm ăn gian dối, lừa lọc, chộp giật, đến khi thất bại, vỡ nợ, tù tội, thì lại bảo: "Chúa lấy đi của tôi tất cả, Ý Chúa khó hiểu quá". Thật là bất công cho Chúa! Chúa dạy chúng ta sống trung thực, công bình, bác ái, hy sinh. Luật Giáo hội dạy chúng ta sống tiết độ, hiền hòa. Khi chúng ta làm ngược lại tất cả những điều đó và gánh lấy hậu quả tất yếu, thì đó là "gieo gió gặt bão", là quy luật nhân quả, chứ đâu phải Chúa "ra tay" trừng phạt hay thử thách quái gở như vậy.
Và đau lòng nhất là khi sự tàn độc diễn ra ngay trong các mối tương quan nhân vị. Sự phản bội trong hôn nhân, sự bạo hành thể xác và tinh thần, sự lạnh lùng vô cảm trước nỗi đau của người khác. Có những người vợ bị chồng đánh đập triền miên, nhưng lại được khuyên bảo một cách lệch lạc rằng: "Đó là thánh giá Chúa gửi, hãy vui lòng vác". Không! Bạo lực gia đình là một tội ác, là sự xúc phạm đến phẩm giá con cái Chúa. Chúa Giêsu vác Thánh giá để cứu độ nhân loại, Ngài gánh lấy tội lỗi chúng ta, chứ Ngài không chúc phúc cho hành vi bạo lực. Việc chịu đựng đau khổ một cách can đảm là đáng quý, nhưng không có nghĩa là dung túng cho cái ác lộng hành và gọi cái ác đó là "quà tặng của Chúa". Chúng ta cần phải phân định rõ ràng: Chúa luôn ở bên cạnh người bị áp bức, Chúa đau nỗi đau của nạn nhân, và Chúa lên án hành vi của kẻ bạo hành. Đừng lấy danh nghĩa đạo đức để tô hồng cho những hành vi tội lỗi, và đừng bắt Chúa phải chịu trách nhiệm cho sự hung tàn của con người.
Chúng ta cũng cần cảnh giác với thái độ "đổ thừa cho ma quỷ" một cách thái quá, để rồi cuối cùng cũng là phủi bỏ trách nhiệm cá nhân. Dĩ nhiên, ma quỷ là kẻ cám dỗ, là cha sự gian dối, nó luôn tìm cách khơi dậy những đam mê xấu xa trong ta. Nhưng thánh Giacôbê đã nói rõ: "Mỗi người có bị cám dỗ, là do dục vọng của chính mình lôi cuốn và quyến rũ". Ma quỷ chỉ có thể "gợi ý", chỉ có thể "mời mọc", chứ nó không thể ép buộc chúng ta phạm tội nếu ý chí chúng ta không ưng thuận. Quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc về chúng ta. Khi ta nuôi dưỡng lòng hận thù, khi ta để cho sự ghen ghét nảy mầm, khi ta tính toán mưu hèn kế bẩn để hại người, đó là ta đang chủ động bắt tay với sự dữ. Lúc đó, đừng nói "Ma quỷ xui khiến con", mà hãy khiêm tốn nhận rằng: "Lỗi tại tôi, lỗi tại tôi mọi đàng". Chỉ khi dám nhận lỗi về mình, ta mới mở đường cho ân sủng Chúa chữa lành và biến đổi. Còn cứ đổ thừa cho hoàn cảnh, cho người khác, cho ma quỷ, và tột cùng là đổ thừa cho Chúa, thì chúng ta mãi mãi chìm đắm trong vũng bùn của sự lừa dối chính mình.
Thưa quý ông bà và anh chị em, sống đạo không phải là một sự cam chịu thụ động trước cái ác, cũng không phải là việc tìm kiếm những lý do thần bí để giải thích cho sự độc dữ của con người. Sống đạo là can đảm nhìn thẳng vào sự thật, là dám chịu trách nhiệm về hành vi của mình trước mặt Chúa và tha nhân. Nếu thế giới này đầy rẫy khổ đau, đó là vì con người đã từ chối Tình Yêu, đã quay lưng lại với Ánh Sáng. Chúa không tạo ra bóng tối, bóng tối là sự vắng mặt của ánh sáng. Chúa không tạo ra sự ác, sự ác là sự vắng mặt của điều thiện trong tự do của con người. Thay vì trách móc Chúa, chúng ta hãy tự hỏi: "Tôi đã làm gì để thế giới này bớt khổ đau? Tôi đã gieo rắc yêu thương hay hận thù? Tôi là khí cụ bình an của Chúa hay là tác nhân gây chia rẽ?".
Đôi khi, chúng ta lạm dụng hai chữ "Thử thách". Đúng là vàng thử lửa, gian nan thử đức. Có những biến cố ngoài ý muốn như bệnh tật, thiên tai, cái chết... chúng ta có thể đón nhận như một mầu nhiệm thử thách đức tin, để tín thác vào Chúa hơn. Nhưng đối với những đau khổ do sự độc ác, bất công của con người gây ra, chúng ta không được gọi đó là "Chúa thử thách" theo nghĩa Chúa là tác giả của sự ác đó. Chúa không cần dùng sự tàn độc của người này để thử thách người kia. Chúa không "mượn tay" kẻ sát nhân để rèn luyện đức tin của nạn nhân. Cách hiểu đó rất nguy hiểm. Đúng hơn, trong sự quan phòng kỳ diệu, Thiên Chúa có thể rút ra sự lành từ sự dữ mà con người gây ra. Ngài có thể biến đổi đau thương thành ơn cứu độ, như Ngài đã làm với Thập Giá Đức Kitô. Tội giết Chúa Giêsu là tội ác tày trời của nhân loại, nhưng Thiên Chúa đã dùng chính cái chết đó để ban sự sống. Tuy nhiên, điều đó không làm cho tội ác của Giuđa, của Philatô, của các thượng tế trở thành việc thiện hay thành "Thánh ý Chúa" theo nghĩa Chúa muốn họ phạm tội.
Chúng ta hãy nhìn lên Thập Giá. Chúa Giêsu là nạn nhân của sự độc ác, của sự vu khống, của sự ghen ghét và bạo lực. Ngài không hề nói: "Cha ơi, Cha ác với con quá", mà Ngài nói: "Lạy Cha, xin tha cho họ, vì họ không biết việc họ làm". Ngài nhận lấy hậu quả của tội ác nhân loại vào thân mình để hóa giải nó bằng Tình Yêu. Ngài không đổ thừa, Ngài gánh vác. Chúng ta là môn đệ Chúa, chúng ta được mời gọi đi con đường ấy. Không phải là con đường cam chịu để sự ác lộng hành, mà là con đường "chiến thắng sự ác bằng sự thiện". Nếu có ai đối xử tệ bạc với ta, thay vì oán trách Chúa sao để con khổ thế này, hãy xin Chúa ban sức mạnh để tha thứ, để không biến mình thành một kẻ độc ác tiếp theo vì lòng thù hận.
Trong các mối tương quan cộng đoàn, xin đừng ai nhân danh Chúa để áp đặt ý riêng, để trù dập người khác. Có những người nắm quyền hành trong tay, hành xử độc đoán, thiếu bác ái, gây tổn thương cho anh chị em, nhưng lại luôn miệng nói "Tôi làm vì danh Chúa", "Đây là ý bề trên là ý Chúa". Sự lạm dụng danh thánh Chúa để che đậy cho cái tôi trần tục là một tội rất nặng. Chúa là Đấng chăn chiên lành, Ngài đến để băng bó, chữa lành, tìm kiếm con chiên lạc. Ngài không bẻ gãy cây lau bị dập, không dập tắt tim đèn còn khói. Bất cứ hành vi nào đi ngược lại tinh thần hiền hậu và khiêm nhường của Đức Giêsu, dù có khoác lên mình chiếc áo đạo đức lộng lẫy đến đâu, cũng không thuộc về Thiên Chúa. Đó là sản phẩm của cái "ngã" kiêu căng chưa được thanh luyện.
Hãy thôi đổ lỗi cho Thiên Chúa! Lời kêu gọi này khẩn thiết hơn bao giờ hết trong thời đại hôm nay. Khi chúng ta ngừng đổ lỗi, chúng ta mới bắt đầu trưởng thành. Khi chúng ta ngừng oán trách trời cao, chúng ta mới bắt đầu nhìn xuống bàn tay và trái tim mình. Thiên Chúa vẫn ở đó, thinh lặng nhưng không vô cảm. Ngài đang khóc với người đang khóc, đau với người đang đau. Ngài không phải là tác giả của tấn bi kịch đời bạn, nhưng Ngài là Đấng duy nhất có thể cùng bạn viết lại cái kết có hậu cho bi kịch đó, nếu bạn tin tưởng và cộng tác với Ngài. Đừng biến Chúa thành cái cớ để trốn tránh trách nhiệm, nhưng hãy để Chúa là nguồn sức mạnh để bạn can đảm sống thánh thiện giữa một thế giới chưa trọn lành.
Mỗi khi chúng ta chuẩn bị phạm một điều gì sai trái, làm tổn thương người khác, hãy nhớ rằng: Chúa đang nhìn chúng ta với ánh mắt van nài: "Con đừng làm thế! Đó không phải là đường lối của Ta". Nếu chúng ta gạt bỏ tiếng lương tâm ấy để làm theo ý mình, thì khi hậu quả xảy đến, xin hãy dũng cảm cúi đầu: "Lỗi tại con". Và ngay trong khoảnh khắc nhận lỗi chân thành ấy, Lòng Thương Xót Chúa sẽ tuôn đổ. Chúa không cần lời bào chữa, Chúa cần tấm lòng sám hối. Chúa không cần những luật sư biện hộ bằng cách đổ tội cho hoàn cảnh, Chúa cần những người con biết quay về nhà Cha với tâm tình khiêm cung.
Cuộc sống này ngắn ngủi lắm, thưa anh chị em. Thay vì mất thời gian để truy tìm nguyên nhân siêu hình cho những đau khổ, hay oán trách Chúa bất công, chúng ta hãy dành thời gian để yêu thương, để bù đắp, để hàn gắn. Nếu con người đã đối xử độc ác với nhau, thì chính chúng ta, những người mang danh Kitô hữu, hãy là những người tiên phong lội ngược dòng. Hãy đối xử với nhau bằng sự dịu dàng của Tin Mừng. Hãy để luật Chúa không chỉ là những dòng chữ trong sách giáo lý, mà là nhịp đập của con tim. Đừng để Chúa mang tiếng oan vì cách sống của chúng ta. Hãy để người ngoại giáo nhìn vào đời sống yêu thương, hiệp nhất của chúng ta mà nhận ra rằng: Thiên Chúa thực sự là Tình Yêu, và Ngài đang hiện diện giữa dân Ngài.
Ước mong sao, mỗi người chúng ta, khi đối diện với cái ác, với sự bất công, biết đứng vững trong đức tin, không chao đảo, không nghi ngờ lòng tốt của Chúa. Hãy xác tín rằng: Chúa không bao giờ làm hại con cái mình. Chúa không bao giờ vui khi thấy con người sâu xé lẫn nhau. Ngài là người Cha nhân hậu, hằng chờ đợi đứa con hoang đàng trở về, và hằng mong mỏi đứa con ở nhà bớt đi sự hẹp hòi ghen tị. Xin Chúa Thánh Thần soi sáng tâm trí chúng ta, để chúng ta phân định đâu là ý Chúa, đâu là cám dỗ của ác thần, và đâu là giới hạn của phận người. Để từ đó, chúng ta sống trách nhiệm hơn, nhân ái hơn, và làm sáng danh Chúa hơn giữa dòng đời này. Tội ác hãy dừng lại nơi ngưỡng cửa của lòng sám hối, và Tình Yêu hãy lên ngôi trong vương quốc của cõi lòng.
Lm. Anmai, CSsR
HIỀN LÀNH: MỘT LỜI MỜI GỌI CỦA CHÚA THƯỜNG BỊ BỎ QUÊN TRONG ĐỜI LINH MỤC
Trong dòng chảy hối hả và đầy áp lực của đời sống mục vụ hiện đại, giữa những bận rộn của việc xây dựng cơ sở vật chất, tổ chức lễ hội, điều hành hội đoàn và những con số thống kê báo cáo, dường như có một phẩm tính căn bản, một "dấu ấn" của Đức Kitô Mục Tử đang dần bị phai nhạt, nếu không muốn nói là bị lãng quên trong đời sống của không ít linh mục chúng ta: đó là sự Hiền Lành. Lời mời gọi tha thiết nhất, và cũng là lời tự bạch duy nhất của Chúa Giêsu về Thánh Tâm Ngài trong Tin Mừng Mátthêu: "Hãy học với Ta, vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng", đôi khi lại trở thành bài học khó thuộc nhất đối với những người được gọi là "Alter Christus" – Kitô thứ hai. Chúng ta được đào tạo kỹ lưỡng về thần học tín lý, luân lý, giáo luật, phụng vụ và kỹ năng giảng thuyết, nhưng có lẽ, trong các chủng viện hay các chương trình thường huấn, "môn học" về sự hiền lành chưa được đặt đúng vị trí ưu tiên mà Thầy Chí Thánh mong muốn. Bài chia sẻ này không phải là một sự chỉ trích, mà là một tiếng vọng từ đáy lòng, một sự phản tỉnh nghiêm túc về căn tính linh mục trước một thế giới đang thừa bạo lực nhưng thiếu lòng trắc ẩn, thừa quyền bính nhưng thiếu sự dịu dàng.
Trước hết, chúng ta cần phải giải oan cho khái niệm "hiền lành". Trong tư duy trần thế và đôi khi len lỏi vào cả tư duy mục vụ, "hiền lành" thường bị đánh đồng với sự nhu nhược, yếu đuối, thiếu cá tính, ba phải, hay tệ hơn là sự thụ động, để mặc cho sự dữ hoành hành. Người ta thường ca ngợi những vị mục tử "quyết liệt", "mạnh mẽ", "hô mưa gọi gió", những người có khả năng áp đặt trật tự và kỷ luật sắt đá. Nhưng đó không phải là sự hiền lành của Tin Mừng. Sự hiền lành (prautes) trong Kinh Thánh là sức mạnh được kiểm soát, là khả năng làm chủ những đam mê hỗn loạn, là sự điềm tĩnh trước sóng gió không phải vì vô cảm, mà vì tin tưởng tuyệt đối vào Thiên Chúa. Chúa Giêsu hiền lành không phải là Ngài không dám lật đổ bàn ghế của những kẻ buôn bán trong đền thờ, mà là Ngài không để sự giận dữ trở thành hận thù, Ngài không dùng bạo lực để đối lại bạo lực. Hiền lành là chọn lựa của kẻ mạnh, kẻ dám buông bỏ vũ khí quyền lực để chinh phục lòng người bằng tình yêu. Đối với linh mục, hiền lành không có nghĩa là dung túng cho tội lỗi hay lỏng lẻo trong quản trị, mà là cách thức thi hành quyền bính: quyền bính của sự phục vụ, quyền bính rửa chân, chứ không phải quyền bính của kẻ cai trị.
Thực tế đáng buồn là nhiều khi chức thánh, thay vì làm cho con người trở nên giống Chúa Giêsu hơn, lại vô tình trở thành cái bệ phóng cho cái "tôi" kềnh càng phát triển. Chủ nghĩa giáo sĩ trị (clericalism) mà Đức Thánh Cha Phanxicô thường xuyên cảnh báo, chính là kẻ thù số một của sự hiền lành. Khi linh mục mặc định mình thuộc về một đẳng cấp riêng biệt, cao trọng hơn giáo dân, nắm giữ chân lý và ân sủng, thì sự cám dỗ trở nên độc đoán, gay gắt và thiếu kiên nhẫn là rất lớn. Chúng ta dễ dàng bắt gặp hình ảnh những vị mục tử cau có trên tòa giảng, quát tháo giáo dân trong nhà xứ, hay dùng những lời lẽ sắc bén để mỉa mai, chỉ trích người khác nhân danh "sự thật". Sự nóng giận thường được ngụy biện bằng cái mác "nhiệt thành nhà Chúa", nhưng thực chất, đó là sự thất bại trong việc kiểm soát bản năng và thiếu vắng sự tu dưỡng nội tâm. Một linh mục thiếu sự hiền lành sẽ biến giáo xứ thành một trại lính thay vì một mái ấm, biến tòa giải tội thành tòa án xét xử thay vì bệnh viện dã chiến chữa lành các vết thương. Khi người giáo dân đến với linh mục mà mang tâm trạng sợ sệt, e dè, phải "nhìn trước ngó sau" xem cha có vui không, thì đó là dấu chỉ cho thấy hình ảnh Đức Kitô Mục Tử nhân lành đã bị che khuất.
Giáo dục sự hiền lành cho chính mình là một cuộc chiến đấu thiêng liêng dai dẳng. Nó đòi hỏi người linh mục phải liên tục "kenosis" – tự hủy, trút bỏ vinh quang rỗng tuếch để mặc lấy tâm tình của người tôi tớ. Chúng ta không thể hiền lành nếu không có đời sống cầu nguyện sâu sắc. Chỉ khi quỳ gối đủ lâu trước Thánh Thể – nơi Chúa Giêsu hiện diện trong sự khiêm hạ tột cùng, im lặng và dễ bị tổn thương – người linh mục mới có thể thẩm thấu được sự hiền lành của Thầy. Sự hiền lành không phải là một kỹ năng giao tiếp có thể học qua sách vở, mà là hoa trái của Chúa Thánh Thần. Nó nảy sinh từ nhận thức sâu sắc về sự yếu đuối và tội lỗi của chính bản thân mình. Khi linh mục nhận ra mình cũng chỉ là một tội nhân được Chúa thương xót, ngài sẽ không còn dám nhìn người khác bằng ánh mắt phán xét hay trịch thượng. Ngài sẽ đối xử với những con chiên lạc, những người rối đạo, những người chống đối bằng trái tim bao dung, nhẫn nại, như người cha chờ đợi đứa con hoang đàng, chứ không phải như quan tòa cầm sẵn bản án. Sự dịu dàng mục vụ chính là phương thuốc hữu hiệu nhất để hoán cải các tâm hồn trong thời đại ngày nay, khi con người đã quá mệt mỏi với những giáo điều khô cứng và những mệnh lệnh lạnh lùng.
Hơn nữa, sự hiền lành của linh mục còn phải được thể hiện qua cách đối diện với những trái ý và đau khổ. Trong đời sống mục vụ, không thiếu những lúc linh mục bị hiểu lầm, bị vu khống, bị giáo dân chống đối hay bị bề trên xử ép. Phản ứng tự nhiên là tự vệ, thanh minh, thậm chí phản công để bảo vệ danh dự. Nhưng Chúa Giêsu mời gọi chúng ta đi con đường khác: con đường của Con Chiên bị đem đi xén lông mà không hề mở miệng kêu ca. Sự hiền lành giúp linh mục giữ được sự bình an nội tâm ngay giữa tâm bão. Không phải là sự cam chịu thụ động, mà là sự tín thác chủ động: "Lạy Cha, xin tha cho họ". Khi linh mục không còn coi trọng "cái tôi" và danh dự hão huyền, ngài sẽ không dễ bị tổn thương và cũng không gây tổn thương cho người khác. Sự hiền lành trở thành tấm khiên che chắn cho cộng đoàn khỏi những rạn nứt do xung đột cá nhân gây ra. Một vị mục tử hiền lành có khả năng hóa giải hận thù, kết nối những chia rẽ và tạo ra một bầu khí hiệp thông huynh đệ, nơi mọi người cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng.
Một khía cạnh khác của giáo dục sự hiền lành nằm ở việc lắng nghe. Chúng ta thường được đào tạo để giảng, để dạy, để ban huấn từ, nhưng ít khi được dạy cách im lặng để lắng nghe. Một linh mục hiền lành là người biết "chậm nói, mau nghe và khoan giận". Lắng nghe không chỉ là thu thập thông tin, mà là một hành vi bác ái, một sự đón nhận người khác vào trong tâm hồn mình. Giáo dân ngày nay khao khát được linh mục lắng nghe nỗi đau, những trăn trở và cả những nghi nan về đức tin của họ mà không bị ngắt lời hay bị chụp mũ. Sự hiền lành tạo ra một không gian an toàn để người khác dám mở lòng. Nếu linh mục luôn tỏ ra bận rộn, áp đặt ý kiến chủ quan và thiếu kiên nhẫn khi đối thoại, ngài đang tự xây một bức tường ngăn cách mình với đoàn chiên. Sự hiền lành phá vỡ bức tường đó, làm cho linh mục trở nên gần gũi, "có mùi chiên", và thực sự là người đồng hành thiêng liêng chứ không phải là một chức sắc hành chính.
Chúng ta cũng cần cảnh giác với sự cám dỗ của quyền lực thiêng liêng. Đôi khi, nhân danh sự thánh thiện, linh mục áp đặt lên giáo dân những gánh nặng mà chính mình không nhấc ngón tay lay thử. Sự khắt khe trong tòa giải tội, sự cứng nhắc trong việc áp dụng giáo luật mà thiếu sự phân định mục vụ (pastoral discernment), đều là những biểu hiện thiếu vắng sự hiền lành. Đức Giêsu đã rất nghiêm khắc với những người Pharisieu giả hình, nhưng lại vô cùng dịu dàng với người phụ nữ ngoại tình, với Giakêu, với người thu thuế. Ngài không thỏa hiệp với tội lỗi, nhưng Ngài yêu thương tội nhân. Linh mục phải học cách tách biệt tội lỗi và tội nhân. Sự hiền lành giúp linh mục nhìn thấu qua lớp vỏ xù xì, tội lỗi của con người để thấy được hình ảnh Thiên Chúa đang bị tổn thương bên trong, từ đó nâng đỡ, chữa lành thay vì dập tắt "ngọn đèn tim bấc còn leo lét". Thái độ mục vụ cứng nhắc, thiếu lòng trắc ẩn không những không giúp người ta nên thánh, mà còn đẩy họ ra xa Giáo hội, thậm chí ra xa Thiên Chúa.
Sống sự hiền lành còn là một thách đố trong mối tương quan với anh em linh mục. Đời sống cộng đoàn hay hạt, giáo phận đôi khi đầy rẫy những cạnh tranh ngầm, những so bì ghen tị về tài năng, về giáo xứ lớn nhỏ, về sự ưu ái của bề trên. Những lời nói hành, nói xấu, chỉ trích sau lưng anh em là những mũi dao độc hại giết chết tình huynh đệ. Sự hiền lành đòi hỏi chúng ta phải biết nhìn nhận ưu điểm của anh em, biết vui với người vui, khóc với người khóc, và biết bao dung trước những khuyết điểm của đồng nghiệp. Một linh mục hiền lành là người xây dựng sự hiệp nhất trong linh mục đoàn, là người kiến tạo hòa bình chứ không phải là người gây chia rẽ. Sự hiền lành giúp chúng ta chấp nhận sự khác biệt của anh em như một sự phong phú của ân sủng, chứ không phải là mối đe dọa cho vị thế của mình.
Lời mời gọi "Hãy học với Ta vì Ta hiền lành" là một lộ trình hoán cải liên lỉ suốt đời linh mục. Nó không phải là đích đến đã đạt được trong ngày chịu chức, mà là một hành trình "trở nên" mỗi ngày. Nó đòi hỏi sự can đảm để lột bỏ lớp vỏ bọc quyền uy, can đảm để trở nên nhỏ bé, can đảm để yêu thương những người không đáng yêu. Thế giới ngày nay không cần thêm những nhà quản trị tài ba, những nhà hùng biện sắc sảo cho bằng cần những chứng nhân của Lòng Thương Xót Chúa. Một linh mục hiền lành chính là bí tích sống động của sự hiện diện Thiên Chúa giữa trần gian. Khi người ta gặp một linh mục hiền lành, họ cảm thấy bình an, họ cảm thấy Chúa không ở đâu xa, và họ tìm lại được niềm hy vọng.
Cuối cùng, sự hiền lành là di sản quý giá nhất mà một linh mục có thể để lại cho cộng đoàn mình phục vụ. Khi ngài chuyển đi hay qua đời, người ta có thể quên những công trình ngài xây, những bài giảng ngài nói, nhưng họ sẽ không bao giờ quên cảm giác được yêu thương, được tôn trọng và được đón nhận bởi tấm lòng hiền hậu của ngài. Hình ảnh một vị mục tử nhân lành sẽ in sâu vào tâm khảm giáo dân, trở thành động lực để họ sống đạo tốt hơn. Vậy nên, hỡi anh em linh mục, chúng ta hãy can đảm nhìn lại mình, xem xét lại cách hành xử, lời ăn tiếng nói và thái độ mục vụ của mình. Hãy để cho sự Hiền Lành của Thánh Tâm Chúa chiếm đoạt con người chúng ta, uốn nắn trái tim chúng ta nên giống trái tim Ngài. Đừng sợ hiền lành là thiệt thòi, vì "Phúc cho ai hiền lành, vì họ sẽ được Đất Hứa làm gia nghiệp". Đất Hứa ấy chính là các linh hồn mà chúng ta chinh phục được về cho Chúa, không phải bằng quyền lực, mà bằng sức mạnh mềm mại của tình yêu. Xin Chúa cho chúng ta luôn nhớ rằng: chiếc áo dòng không làm nên thầy tu, chức thánh không tự động làm nên vị thánh, nhưng chính sự hiền lành và khiêm nhường mới là dấu chỉ đích thực của người môn đệ Đức Giêsu Kitô.
Lm. Anmai, CSsR
GIÁO DỤC LÀ CUỘC GẶP GỠ GIỮA BẢN NGÃ VÀ THIÊN CHÚA
Trong cõi thinh lặng của những đêm trường thao thức về phận người và phận làm thầy, có lẽ không ít lần chúng ta đã tự vấn về cùng đích của giáo dục. Phải chăng giáo dục chỉ là sự chuyển giao những kiến thức khô cứng, là việc lấp đầy những cái đầu bằng các dữ kiện khoa học, hay là một cuộc rèn luyện kỹ năng để sinh tồn trong một thế giới đầy biến động? Nếu chỉ dừng lại ở đó, giáo dục mới chỉ chạm đến lớp vỏ của hiện sinh mà chưa đi vào cốt lõi của nhân vị. Giữa những băn khoăn ấy, lời đúc kết đầy minh triết: “Khi tôi bắt đầu tìm kiếm chính mình, cuối cùng tôi đã tìm thấy Chúa. Và khi tôi cố gắng tìm kiếm Chúa, cuối cùng tôi đã khám phá ra mình là ai” vang lên như một hồi chuông cảnh tỉnh, một kim chỉ nam soi rọi lại toàn bộ hành trình giáo dục con người. Đó không chỉ là một châm ngôn tu đức, mà chính là nền tảng hữu thể học của một nền giáo dục toàn diện, nơi mà hành trình tri thức và hành trình tâm linh không phải là hai con đường song song, mà là một vòng tròn khép kín, quyện hòa và soi sáng lẫn nhau.
Khởi đi từ vế thứ nhất của mệnh đề: “Khi tôi bắt đầu tìm kiếm chính mình, cuối cùng tôi đã tìm thấy Chúa”. Đây là một nghịch lý vĩ đại của kiếp người, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa hiện đại vốn đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự tự khẳng định. Con người ngày nay, và cả những học trò của chúng ta, đang mải miết đi tìm “cái tôi” của mình. Các em được dạy phải tìm ra đam mê, phải khẳng định bản sắc, phải trở thành một phiên bản độc nhất. Nhưng bi kịch thay, khi con người đào sâu vào bên trong chính mình mà không có ánh sáng của Siêu Việt, họ thường chỉ tìm thấy một vực thẳm của sự trống rỗng, những mảnh vỡ của dục vọng và sự hoang mang tột độ. Cái “tôi” nếu tách rời khỏi nguồn cội của nó sẽ trở thành một ốc đảo cô đơn. Giáo dục, trong chiều kích sâu thẳm nhất, là hành trình hướng dẫn con người đi vào nội tâm, không phải để ve vuốt cái tôi ích kỷ, mà để chạm đến cái “nhân linh” sâu thẳm. Khi một con người thực sự nghiêm túc bóc tách những lớp vỏ hào nhoáng bên ngoài, vượt qua những danh vọng, chức tước, và cả những kiến thức uyên bác để đối diện với chính mình trong sự trần trụi của lương tâm, họ sẽ nhận ra một dấu vết, một tiếng gọi.
Đó là dấu vết của Đấng Tạo Hóa in hằn lên thụ tạo. Thánh Augustinô đã từng thốt lên trong sự khắc khoải: “Chúa ở trong con sâu thẳm hơn chính con”. Khi giáo dục giúp con người biết "tự tri" – biết mình, sự biết ấy không dừng lại ở tâm lý học, mà là một sự nhận thức về nguồn gốc. Khi tôi tự hỏi “Tôi là ai?”, “Tại sao tôi hiện hữu?”, “Tại sao tôi lại khao khát chân lý, thiện hảo và cái đẹp vô cùng trong khi tôi chỉ là một sinh vật hữu hạn?”, câu trả lời rốt ráo không thể tìm thấy trong vật chất. Sự khao khát vô biên trong một trái tim hữu hạn chính là bằng chứng hùng hồn nhất về sự hiện diện của Đấng Vô Biên. Do đó, hành trình tìm kiếm bản ngã, nếu được dẫn dắt đúng đắn bởi một nền giáo dục khai phóng và nhân bản, sẽ tất yếu dẫn con người đến ngưỡng cửa của tôn giáo, đến cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa. Bởi lẽ, con người là “Imago Dei” – hình ảnh của Thiên Chúa. Làm sao ta có thể hiểu được bức tranh nếu không biết về người họa sĩ? Làm sao ta hiểu được bản thân nếu chối bỏ Đấng đã dệt nên ta trong lòng mẹ? Tìm lại chính mình, trong tận cùng của sự chân thật, chính là cuộc hồi hương trở về với Cha.
Ngược lại, vế thứ hai của mệnh đề mở ra một chân trời giáo dục còn rộng lớn hơn: “Và khi tôi cố gắng tìm kiếm Chúa, cuối cùng tôi đã khám phá ra mình là ai”. Đây là lời đáp trả cho những ai lo sợ rằng tôn giáo hay đức tin sẽ làm tha hóa con người, khiến con người quên mất thực tại trần thế. Sự thật hoàn toàn trái ngược. Chỉ khi đứng trước Thiên Chúa, con người mới nhìn thấy chân dung đích thực của mình. Khi đối diện với sự thánh thiện tuyệt đối của Chúa, con người nhận ra sự bất toàn và tội lỗi của mình – đó là sự khiêm nhường, nền tảng của mọi sự lớn lên. Nhưng đồng thời, khi đối diện với tình yêu vô điều kiện của Chúa, con người nhận ra phẩm giá cao quý khôn tả của mình: là con cái Thiên Chúa, được yêu thương, được cứu chuộc và được mời gọi chia sẻ sự sống thần linh. Không có tấm gương nào phản chiếu con người rõ ràng cho bằng tấm gương Giêsu. Trong giáo dục Kitô giáo, việc dạy giáo lý, dạy về Chúa không phải là nhồi nhét những tín điều xa lạ, mà là trao cho người học chiếc chìa khóa để giải mã mầu nhiệm của chính cuộc đời họ.
Khi một sinh viên, một học sinh tìm kiếm Chúa qua vẻ đẹp của toán học, qua sự trật tự của vũ trụ trong vật lý, qua những biến cố thăng trầm của lịch sử, hay qua những áng văn chương mô tả nỗi đau và hy vọng của nhân loại, họ đang thực hiện hành trình chiêm ngắm Dung Nhan Chúa. Và trong sự chiêm ngắm đó, họ thấy mình không phải là một hạt bụi ngẫu nhiên của vũ trụ, mà là một chủ thể có ý thức, có tự do và có trách nhiệm. Tìm kiếm Chúa giúp con người định vị được tọa độ của mình trong vũ trụ. Ta không phải là chúa tể để kiêu ngạo tàn phá thiên nhiên, cũng không phải là nô lệ để cúi đầu trước số phận. Ta là người quản gia trung tín, là cộng sự của Thiên Chúa trong công trình sáng tạo. Đức tin không làm con người nhỏ bé đi, nhưng làm cho con người trở nên vĩ đại trong sự khiêm hạ. Sự “khám phá ra mình là ai” trong ánh sáng của Thiên Chúa là sự khám phá về ơn gọi. Mỗi người không sinh ra để sống vất vưởng, mà để thi hành một sứ mạng yêu thương cụ thể mà Chúa đã trao phó. Đó chính là đỉnh cao của giáo dục: giúp con người nhận ra và sống trọn vẹn ơn gọi làm người của mình.
Như vậy, giáo dục đích thực là một quá trình biện chứng hai chiều: đi vào bên trong để gặp Đấng ở bên trên, và hướng lên Đấng bên trên để hiểu rõ cái ở bên trong. Nhà giáo dục, trong cái nhìn này, không chỉ là người truyền đạt kiến thức chuyên môn, mà phải là một người “mystagogue” – người dẫn đường tâm linh. Người thầy phải là người đã từng thao thức đi tìm chính mình và đã từng vỡ òa hạnh phúc khi gặp Chúa. Người thầy không thể dẫn học trò đến nơi mà mình chưa từng đặt chân tới. Nếu người thầy chỉ nhìn học trò như những cái máy tính cần nạp dữ liệu, họ sẽ tạo ra những con robot vô hồn. Nhưng nếu người thầy nhìn học trò như những “hiện thể huyền nhiệm” đang mang trong mình hạt giống của Thiên Chúa, cách dạy dỗ sẽ hoàn toàn khác. Sẽ có sự kiên nhẫn trước những sai lầm, sự trân trọng trước những khác biệt, và sự hy vọng không bao giờ tắt ngay cả trước những đứa trẻ ngỗ nghịch nhất. Bởi vì, thầy biết rằng, trong sâu thẳm của đứa trẻ ấy, Chúa vẫn đang hiện diện và chờ đợi được khám phá.
Sự suy tư này dẫn chúng ta đến việc nhìn lại phương pháp giáo dục hiện hành. Chúng ta đang quá bận rộn với những con số, thành tích, và những cuộc chạy đua danh vọng mà quên mất khoảng lặng cần thiết cho tâm hồn. Một nền giáo dục thiếu vắng sự tĩnh lặng là một nền giáo dục khiếm khuyết. Làm sao học sinh có thể “tìm kiếm chính mình” giữa những tiếng ồn ào của mạng xã hội, của áp lực thi cử, của những chuẩn mực xã hội áp đặt? Chúng ta cần trả lại cho nhà trường những khoảng không gian của sự suy tư, của cái đẹp, và của sự cầu nguyện. Cần dạy cho người trẻ biết lắng nghe tiếng nói lương tâm, biết rung động trước một cánh hoa, biết xót xa trước một phận người đau khổ. Chính trong những khoảnh khắc lắng đọng ấy, cuộc gặp gỡ thiêng liêng giữa “cái tôi” và “Chúa” mới có cơ hội diễn ra. Giáo dục phải là sự đánh thức. Đánh thức khả năng kinh ngạc trước cuộc đời. Khi một đứa trẻ biết kinh ngạc trước bầu trời sao, nó đang bắt đầu tìm kiếm Chúa. Khi một sinh viên biết trăn trở trước sự bất công xã hội, em đang bắt đầu tìm kiếm Chúa. Và khi các em dấn thân hành động vì tình yêu, các em đang tìm thấy chính mình.
Hơn nữa, trong bối cảnh xã hội tục hóa, sự tách biệt giữa đức tin và tri thức đang tạo ra những con người “phân mảnh”. Có những người rất giỏi chuyên môn nhưng đời sống đạo đức lại nghèo nàn; có những người rất sùng đạo nhưng lại ngây ngô về kiến thức thế giới. Câu nói chủ đề nhắc nhở chúng ta về sự hiệp nhất. Tìm mình và tìm Chúa không phải là hai việc làm tách rời. Tôi tìm thấy Chúa ngay trong phòng thí nghiệm khi tôi kinh ngạc trước cấu trúc của ADN; tôi tìm thấy Chúa trong những trang văn khi tôi thấu cảm nỗi đau nhân thế. Và ngược lại, tôi tìm thấy bản thân mình rõ nét nhất khi tôi quỳ gối cầu nguyện. Một nền giáo dục toàn diện phải hàn gắn vết thương phân mảnh này, giúp người trẻ sống nhất quán: là một công dân toàn cầu với trí tuệ sắc bén, đồng thời là một người con của Chúa với trái tim nóng bỏng. Sự thánh thiện không nằm ngoài thế gian, mà nằm ngay trong cách chúng ta sống trọn vẹn kiếp người giữa thế gian với cái nhìn của Đức Tin.
Cuộc hành trình này không bao giờ bằng phẳng. Sẽ có những lúc “tìm kiếm chính mình” dẫn đến sự thất vọng ê chề khi ta nhận ra mình đầy giới hạn. Sẽ có những lúc “tìm kiếm Chúa” dẫn đến sự tăm tối của đức tin khi Chúa dường như ẩn mặt. Nhưng chính trong những khủng hoảng đó, giáo dục trưởng thành. Đau khổ và thử thách là những bài học lớn nhất. Khi con người chạm đáy của sự yếu đuối, đó là lúc ân sủng Chúa có cơ hội nâng đỡ mạnh mẽ nhất. Và khi con người kiên trì tìm kiếm Chúa trong bóng tối, đó là lúc bản lĩnh và đức hạnh của họ được tôi luyện vững vàng nhất. Nhà giáo dục phải là người đồng hành, không làm thay, không giải quyết giùm mọi khó khăn, nhưng hiện diện để khích lệ, để chỉ cho học trò thấy rằng: chính trong vết thương, ánh sáng mới đi vào; chính trong sự vỡ vụn của cái tôi kiêu ngạo, hình ảnh Chúa mới được tái tạo trọn vẹn.
Cuối cùng, suy tư về giáo dục qua lăng kính này đưa ta về với cốt lõi của Tình Yêu. Tìm mình hay tìm Chúa, chung quy lại cũng là hành trình của Tình Yêu. Yêu mình đúng cách là muốn điều tốt nhất cho mình, mà điều tốt nhất chính là Chúa. Yêu Chúa chân thật là muốn thuộc trọn về Ngài, và khi thuộc về Ngài, ta mới thực sự là ta. Giáo dục là công trình của tình yêu. Không có tình yêu, giáo dục chỉ là sự áp đặt. Chỉ có tình yêu mới có khả năng khơi gợi, nuôi dưỡng và chữa lành. Người thầy giáo dục bằng trái tim mục tử sẽ nhìn thấy nơi mỗi học trò một lời hứa của Thiên Chúa chưa được thực hiện, và nhiệm vụ của thầy là giúp lời hứa ấy thành hiện thực. Một nền giáo dục thành công không phải là tạo ra những con người thành đạt theo tiêu chuẩn thế gian, mà là tạo ra những con người tự do, biết mình là ai, biết mình thuộc về Ai, và dám sống chết cho sự thật ấy.
Trong những giây phút lắng đọng này, nhìn lại hành trình đời mình và hành trình của những thế hệ học trò đã đi qua, ta thấy thấm thía sự kỳ diệu của ân sủng. Có những người tưởng chừng như đã đánh mất chính mình trong vũng lầy tệ nạn, nhưng một khoảnh khắc nào đó, ánh sáng Chúa chạm đến, và họ tìm lại được nhân phẩm. Có những người mải mê đi tìm Chúa trong những lý thuyết cao siêu, để rồi cuối cùng nhận ra Chúa đang hiện diện ngay trong sự đơn sơ của chính tâm hồn mình, trong hơi thở, trong nhịp đập con tim. Vòng tròn của sự tìm kiếm ấy không bao giờ khép lại, nó cứ mở rộng mãi, sâu mãi, đưa con người đi vào sự hiệp thông vô tận với Ba Ngôi Thiên Chúa.
Giáo dục, vì thế, là một sứ vụ thiêng liêng. Nó đòi hỏi sự dấn thân trọn vẹn. Nó mời gọi chúng ta – những người làm cha mẹ, làm thầy cô, làm linh hướng – phải liên tục lên đường. Lên đường đi vào nội tâm để gặp Chúa, và từ cuộc gặp gỡ đó, trở ra để gặp gỡ con người, giúp họ cũng thực hiện cuộc hành trình tương tự. Mong sao mỗi lớp học, mỗi giờ giáo lý, mỗi cuộc trò chuyện đều trở thành một cơ hội cho cuộc “khám phá kép” này. Để rồi, khi kết thúc hành trình dương thế, cả thầy và trò đều có thể mỉm cười mãn nguyện vì đã tìm thấy câu trả lời cho bài toán cuộc đời: Tôi là ai? Tôi là người được Chúa yêu thương. Chúa là ai? Chúa là cùng đích và là hạnh phúc của tôi. Đó là chân lý giải phóng, là đích điểm của mọi nỗ lực giáo dục, và là niềm hy vọng không bao giờ tàn phai của nhân loại. Ước gì lời kinh của sự tìm kiếm này luôn vang vọng trong tâm hồn mỗi chúng ta, biến đổi tư duy và hành động của chúng ta, để giáo dục thực sự trở thành con đường dẫn đến Sự Sống đời đời.
Lm. Anmai, CSsR
KHI NGƯỜI MỤC TỬ ĐỐI DIỆN VỚI CHÍNH LỜI MÌNH RAO GIẢNG
Có lẽ không có khoảnh khắc nào thinh lặng và đáng sợ cho bằng khoảnh khắc người linh mục bước xuống khỏi bục giảng, cởi bỏ phẩm phục sau thánh lễ và trở về với căn phòng riêng của mình, đối diện với chính mình trong tấm gương trần trụi của đời thường. Tiếng vang của những lời hoa mỹ về tình yêu, về sự hy sinh, về lòng bao dung mà ngài vừa thốt lên giữa cộng đoàn dường như vẫn còn treo lơ lửng đâu đó trong không gian thánh đường, nhưng giờ đây, nó dội ngược lại vào tâm hồn ngài như một câu hỏi nhức nhối, thậm chí như một lời tố cáo: "Này người anh em, người có sống điều người vừa nói không?". Đó là bi kịch, là thách đố, và cũng là nẻo đường giáo dục cam go nhất mà một người mục tử phải đi qua: hành trình giáo dục chính mình để lời nói và cuộc sống không trở thành hai đường thẳng song song vô tận.
Giáo dục, theo nghĩa sâu xa nhất, không phải là sự chuyển giao kiến thức từ người biết sang người chưa biết, mà là sự khơi gợi sự sống và biến đổi hiện sinh. Đối với người linh mục, nhà giáo dục đức tin, nhiệm vụ này càng trở nên nặng nề gấp bội phần. Bởi lẽ, chất liệu mà linh mục dùng để giáo dục không phải là những công thức toán học khô khan hay những dữ kiện lịch sử bất biến, mà là Lời Hằng Sống – một Lời đòi hỏi sự tương thích của toàn bộ con người. Khi một linh mục đứng trên toà giảng, ngài không chỉ đang thực hiện một chức năng "phát thanh" lại Tin Mừng, mà ngài đang đặt cược uy tín của Thiên Chúa vào chính thân xác mỏng giòn của mình. Sự nguy hiểm nằm ở chỗ, người ta thường dễ dàng bị cuốn vào sự quyến rũ của ngôn từ. Những ý tưởng thần học cao siêu, những trích dẫn văn chương bóng bẩy có thể làm say mê thính giả, và bi đát thay, làm say mê cả chính người nói. Người linh mục có thể dễ dàng rơi vào ảo tưởng rằng, vì mình nói hay về sự thánh thiện, nên mình cũng đã thánh thiện; vì mình diễn giải sâu sắc về sự nghèo khó, nên mình cũng đang sống tinh thần khó nghèo.
Thực tế trần trụi lại là một câu chuyện khác. Khoảng cách xa nhất trên thế giới này không phải là từ ngọn núi này sang ngọn núi kia, mà là khoảng cách từ cái đầu xuống con tim, và từ bục giảng xuống cuộc đời. Người linh mục sống với lời giảng của mình như thế nào? Đó là một cuộc vật lộn không ngừng nghỉ giữa con người lý tưởng của ơn gọi và con người thực tế của xác thịt. Sáng hôm nay, ngài có thể giảng rất hùng hồn về sự tha thứ vô điều kiện, về việc "đưa má bên kia cho người ta tát", nhưng chỉ vài giờ sau đó, một sự phản bác nhỏ của giáo dân trong cuộc họp hội đồng mục vụ cũng đủ làm ngài đỏ mặt tía tai, nổi giận và ghim gút trong lòng. Lúc ấy, lời giảng ban sáng trở thành một bản án lương tâm. Nếu ngài phớt lờ nó, ngài trở thành kẻ đạo đức giả, một diễn viên tồi trên sân khấu tôn giáo. Nhưng nếu ngài đối diện với nó, ngài sẽ nếm trải nỗi đau của sự xé rách nội tâm – nỗi đau cần thiết để lớn lên.
Nền giáo dục đích thực của người linh mục không nằm ở những bằng cấp ngài treo trên tường, mà nằm ở khả năng "tiêu hóa" lời mình rao giảng. Đó là quá trình tự hủy. Lời Chúa như thanh gươm hai lưỡi, trước khi nó xuyên thấu tâm hồn người nghe, nó phải cắt đứt những ràng buộc lệch lạc trong chính tâm hồn người nói. Một linh mục sống với lời giảng của mình là người chấp nhận để cho Lời ấy lột trần mình mỗi ngày. Khi giảng về sự khiêm nhường, ngài phải cảm thấy xấu hổ vì sự kiêu ngạo ngầm ẩn khi muốn được khen ngợi sau bài giảng. Khi giảng về sự tín thác, ngài phải nhận ra nỗi lo âu trần tục về tài chính hay sức khỏe đang gặm nhấm mình. Sự nhận biết đau đớn đó chính là bước đầu tiên của việc "sống với lời giảng". Không phải là ngài đã hoàn hảo, mà là ngài đang trên đường, đang bị Lời Chúa chất vấn và đang cố gắng đáp trả. Người giáo dân ngày nay có một trực giác thiêng liêng rất nhạy bén. Họ không cần một linh mục đóng vai thánh nhân, họ cần một người mục tử chân thật. Họ dễ dàng nhận ra đâu là lời nói phát xuất từ một kinh nghiệm xương máu của sự chiến đấu thiêng liêng, và đâu là lời nói sáo rỗng được sao chép từ sách vở.
Thánh Phaolô VI đã từng nói một câu bất hủ: "Người thời nay tin vào các chứng nhân hơn là tin vào các thầy dạy, và nếu họ có tin vào các thầy dạy thì bởi vì các thầy dạy ấy đã là những chứng nhân". Lời này đặt ra một áp lực khủng khiếp nhưng cũng là một vinh quang cho đời linh mục. Sống với lời giảng không có nghĩa là linh mục không bao giờ được phép sai lầm hay yếu đuối. Nếu hiểu như vậy, sẽ chẳng ai dám bước lên toà giảng nữa. Sống với lời giảng nghĩa là không bao giờ thỏa hiệp với sự tầm thường, không bao giờ dùng chức thánh để biện minh cho những thói hư tật xấu của mình. Khi một linh mục nóng giận, nếu ngài can đảm xin lỗi cộng đoàn vì đã không giữ được sự hiền lành như Chúa Giêsu mà ngài vừa rao giảng, thì chính hành động xin lỗi ấy là một bài giảng hùng hồn nhất, sống động nhất, có sức mạnh giáo dục gấp ngàn lần những lý thuyết suông. Sự thống nhất đời sống không phải là sự không tì vết, mà là sự trung thực trong sám hối và nỗ lực vươn lên.
Có một cám dỗ rất tinh vi trong đời sống linh mục, đó là sự "chuyên nghiệp hóa" các hành vi thánh. Ngài dâng lễ mỗi ngày, giảng mỗi ngày, giải tội mỗi ngày. Sự lặp đi lặp lại có nguy cơ biến những mầu nhiệm thánh thiêng thành thói quen, thành công việc hành chính. Khi đó, lời giảng trở thành một "sản phẩm" cần được sản xuất cho đúng quy trình, chứ không còn là tiếng kêu của tâm hồn. Linh mục có thể nói về Thập giá mà không còn cảm thấy sức nặng của nó, nói về Tình yêu mà trái tim lạnh băng. Đây là lúc căn bệnh "xơ cứng tâm hồn" bắt đầu. Để chữa trị, người linh mục phải trở về với sự thinh lặng của nguyện đường, nơi không có khán giả, không có tiếng vỗ tay, chỉ có ngài và Đấng Tuyệt Đối. Ở đó, ngài phải học lại bài học vỡ lòng: Ngài không phải là chủ nhân của Chân Lý, ngài chỉ là đầy tớ. Ngài phải xin Chúa Thánh Thần "giảng" cho chính mình nghe trước. Người linh mục phải là thính giả đầu tiên của bài giảng mình soạn. Nếu lời ấy không làm ngài rung động, không làm ngài lo sợ, không làm ngài hy vọng, thì làm sao nó có thể chạm đến trái tim người khác?
Sống với lời giảng còn là chấp nhận sự cô đơn. Bởi vì Lời Chúa thường đi ngược lại với dòng chảy của thế gian, và đôi khi đi ngược lại với cả những toan tính an toàn của bản thân. Giảng về công lý, linh mục có dám đứng về phía người nghèo khi bị kẻ quyền thế đe dọa không? Giảng về sự thật, linh mục có dám lên tiếng trước những sai trái trong chính nội bộ cộng đoàn mình không? Lúc này, lời giảng không còn là văn chương, nó là máu và nước mắt. Cái giá phải trả cho sự nhất quán giữa lời nói và việc làm đôi khi là sự thua thiệt, là bị hiểu lầm, là bị cô lập. Nhưng chính trong sự cô đơn đó, chân dung của Đức Kitô Mục Tử mới được hoạ lại rõ nét nhất. Một linh mục dám sống chết với điều mình tin và điều mình nói sẽ trở thành một ngọn hải đăng. Ngọn hải đăng không cần phải chạy đi tìm tàu thuyền, nó chỉ cần đứng yên, toả sáng và chịu đựng sóng gió; tàu thuyền sẽ tự tìm đến nó để định hướng.
Cũng cần phải suy tư về khía cạnh nhân bản của vấn đề này. Linh mục, trước khi là linh mục, ngài là một con người. Ngài cũng có những nhu cầu tình cảm, những mệt mỏi thể xác, những giới hạn tâm lý. Đôi khi, sự kỳ vọng quá lớn của giáo dân biến ngài thành một bức tượng không được phép rung động. Và chính linh mục, vì muốn giữ hình ảnh đó, đã tự khoác lên mình một chiếc mặt nạ đạo mạo. Điều này cực kỳ nguy hiểm. Nó tạo ra một đời sống hai mặt. Sống với lời giảng là dám chấp nhận tính "người" của mình trong ánh sáng của ân sủng. Nó đòi hỏi linh mục phải có những người bạn chân thành, những người linh hướng sáng suốt để giúp ngài nhìn ra những điểm mù của bản thân. Không ai có thể tự mình nhìn thấy lưng của mình. Linh mục cần cộng đoàn, cần anh em linh mục khác để được nhắc nhở, được sửa sai. Một linh mục cô lập mình trong tháp ngà của chức quyền sẽ sớm muộn gì cũng phản bội lại chính lời mình rao giảng.
Hơn nữa, việc sống với lời giảng còn đòi hỏi một sự khiêm tốn sâu thẳm để nhận ra rằng mình chỉ là "chiếc bình sành dễ vỡ chứa đựng kho tàng quý giá". Nhiều khi, Chúa dùng chính những yếu đuối, vấp ngã của linh mục để dạy cho ngài bài học về lòng thương xót, để rồi từ đó, lời giảng của ngài về lòng thương xót không còn là lý thuyết sách vở mà thấm đẫm sự thấu cảm. Một vị linh mục đã từng nếm trải sự thất bại trong việc chiến thắng cám dỗ của bản thân sẽ có cái nhìn bao dung hơn, nhẹ nhàng hơn với hối nhân trong toà giải tội. Ngài sẽ không giảng như một quan toà đứng trên cao phán xuống, mà như một người bệnh chia sẻ kinh nghiệm chữa lành cho một người bệnh khác. Sự "thất bại" trong việc sống trọn vẹn lời giảng, nghịch lý thay, nếu được nhìn nhận trong đức tin và sự sám hối, lại trở thành chất liệu để làm cho lời giảng trở nên "người" hơn, gần gũi hơn và có sức thuyết phục hơn.
Vậy, cuối cùng, linh mục sống với lời giảng của mình như thế nào? Đó không phải là một trạng thái tĩnh tại đã đạt được, mà là một động thái liên tục, một cuộc giằng co không ngơi nghỉ giữa "đã có" và "chưa trọn". Mỗi ngày dâng lễ là một lần ngài tuyên xưng lại giao ước của mình. Mỗi lần bước lên bục giảng là một lần ngài tự đặt mình dưới sự phán xét của Lời. Sống với lời giảng là để cho Lời Chúa uốn nắn mình mỗi ngày, bào mòn đi những góc cạnh của cái tôi ích kỷ, lấp đầy những hố sâu của sự tham lam, và uốn thẳng lại những quanh co của sự dối trá. Đó là con đường thập giá. Không có con đường tắt.
Nếu có một lúc nào đó, linh mục cảm thấy mệt mỏi, cảm thấy mình bất xứng đến mức muốn bỏ cuộc vì thấy mình quá xa vời so với những gì mình rao giảng, thì hãy nhớ rằng: Chính Phêrô cũng đã từng chối Chúa, nhưng sau đó đã rao giảng về tình yêu bằng chính cái chết của mình; chính Phaolô đã từng thú nhận "điều tôi muốn thì tôi không làm, điều tôi ghét thì tôi lại làm", nhưng vẫn không ngừng rao giảng về sức mạnh của ân sủng. Sự thánh thiện của người linh mục không nằm ở chỗ ngài chưa bao giờ phản bội lời mình nói, mà ở chỗ ngài không bao giờ ngừng khát khao để cho lời ấy chiếm đoạt trọn vẹn con người mình.
Nguyện cho mỗi người linh mục, khi kết thúc cuộc hành trình dương thế, có thể không dám tự hào rằng "tôi đã sống trọn vẹn mọi điều tôi nói", nhưng có thể mỉm cười bình an mà thưa với Chúa rằng: "Lạy Chúa, con đã cố gắng hết sức để không làm cho Lời Chúa trở nên xa lạ trong chính cuộc đời con. Con là một người đầy tớ vô dụng, nhưng con đã yêu mến Lời Ngài, và con đã để Lời Ngài dẫn dắt con đi, dù đôi khi con vấp ngã, nhưng con đã luôn đứng dậy và bước tiếp nhờ ánh sáng của Lời ấy". Đó chính là bài giảng cuối cùng, bài giảng hay nhất và sâu sắc nhất mà một đời linh mục để lại cho trần gian.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC GIẢNG LỄ CHO AI?
Mỗi khi bước lên toà giảng, sau khi công bố bài Tin Mừng, có một khoảnh khắc thinh lặng ngắn ngủi bao trùm cả không gian thánh đường. Đó là khoảnh khắc của sự chuyển giao, của sự chờ đợi, và cũng là khoảnh khắc rợn ngợp nhất đối với một tác viên Lời Chúa. Trong cái tích tắc mong manh giữa việc gấp cuốn Sách Thánh lại và mở miệng ra để bắt đầu bài chia sẻ, một câu hỏi căn cốt, day dứt và mang tính sinh tử luôn phải vang lên trong lương tâm của người mục tử: Tôi đang sắp nói với ai đây? Và ai là người thực sự đang nghe tôi? Có lẽ, câu trả lời thoạt nghe thật đơn giản, rằng linh mục giảng cho giáo dân, cho cộng đoàn đang ngồi kín các hàng ghế bên dưới. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, bài giảng lễ sẽ mãi mãi chỉ là một bài diễn thuyết tôn giáo, một buổi huấn đức luân lý, hay tệ hơn, là một màn trình diễn của cái tôi khoác áo tu sĩ. Vấn đề "linh mục giảng lễ cho ai" là một vấn đề thần học, giáo dục đức tin và tu đức sâu xa hơn nhiều, đòi hỏi chúng ta phải bóc tách từng lớp vỏ của thực tại mục vụ để chạm đến trái tim của mầu nhiệm rao giảng.
Trước hết, chúng ta phải nhìn nhận một thực tế trần trụi rằng người linh mục giảng lễ cho những con người đang mang trong mình những vết thương của cuộc đời. Cộng đoàn phụng vụ không phải là những thiên thần vô nhiễm đang bay lượn trong hào quang thánh thiện, họ là những người cha đang lo lắng về cơm áo gạo tiền, những người mẹ đang đau khổ vì con cái hư hỏng, những người trẻ đang lạc lối giữa các giá trị ảo, và cả những người già đang cô đơn đối diện với cái chết. Khi linh mục đứng trên toà cao, nhìn xuống đám đông, ngài không được phép nhìn họ như những "đối tượng cần giáo huấn" hay những "bình chứa rỗng tuếch cần đổ đầy kiến thức". Nếu giảng lễ với tâm thế của một kẻ bề trên dạy dỗ kẻ bề dưới, bài giảng ấy đã thất bại ngay từ câu đầu tiên. Người linh mục giảng cho những "người nghèo của Giavê", những người mà chính Chúa Giêsu đã đến để băng bó và chữa lành. Vì thế, đối tượng đầu tiên của bài giảng là "nỗi đau và niềm hy vọng" của con người cụ thể. Một bài giảng thao thao bất tuyệt về các tín điều cao siêu nhưng không chạm được vào nỗi lo âu của bà góa, không an ủi được sự tuyệt vọng của người thất nghiệp, thì đó là một bài giảng đi bên lề cuộc sống. Giảng lễ, theo nghĩa sâu xa nhất, là cuộc đối thoại giữa Lời Hằng Sống và cái chết đang rình rập trong tâm hồn con người. Linh mục phải giảng cho cái "khát" của họ. Họ không khát những lý thuyết khô khan, họ khát Thiên Chúa, khát ý nghĩa của sự đau khổ mà họ đang gánh chịu.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc giảng cho giáo dân, linh mục rất dễ rơi vào cái bẫy của sự mị dân hoặc sự chiều chuộng thính giác. Vấn đề đào sâu hơn ở đây là: Linh mục giảng lễ cho chính mình. Đây là một chân lý thường bị lãng quên hoặc bị né tránh. Trước khi Lời Chúa được phát ra qua loa phóng thanh để đến tai cộng đoàn, Lời ấy phải đi qua trái tim, khối óc và lương tâm của chính linh mục. Người giảng thuyết là thính giả đầu tiên và quan trọng nhất của chính mình. Nếu Lời Chúa không cật vấn được linh mục, không làm cho linh mục đau đớn, không khiến ngài phải sám hối, thì làm sao Lời ấy có sức mạnh hoán cải người khác? Một linh mục giảng về sự nghèo khó của Tin Mừng trong khi bản thân đang sống xa hoa, thì ngài đang giảng cho ai? Ngài đang đóng kịch. Và giáo dân, với trực giác đức tin nhạy bén, họ nhận ra ngay đâu là tiếng vang của một chiếc chiêng ầm ĩ và đâu là lời phát xuất từ một cuộc đời đã được Lời Chúa thanh luyện. Do đó, giảng lễ là một hành vi tu đức nghiêm ngặt. Khi soạn bài giảng, linh mục không phải đang soạn một bài văn hay, mà là đang để cho Thiên Chúa "giảng" cho mình trước. Linh mục phải là người đầu tiên bị Lời Chúa "bắt chợt", bị "đánh gục" và được "nâng dậy". Khi đứng trên toà giảng, linh mục đang công khai chia sẻ cuộc chiến đấu nội tâm của mình với Lời Chúa cho cộng đoàn. Ngài nói với họ: "Đây là cách mà Lời này đã thách thức tôi, đã an ủi tôi, và tôi xin chia sẻ lại với anh chị em". Lúc ấy, khoảng cách giữa toà giảng và hàng ghế biến mất, chỉ còn lại một cộng đoàn cùng nhau lắng nghe Thiên Chúa, trong đó linh mục là người anh cả dẫn đầu trong việc lắng nghe.
Đi sâu hơn nữa vào mầu nhiệm này, ta thấy rằng linh mục không chỉ giảng cho người hiện diện, mà còn giảng cho "người vắng mặt". Trong thần học phụng vụ, Thánh Lễ là hành vi của toàn thể Hội Thánh, bao gồm cả những người không thể đến nhà thờ, những người nguội lạnh, những người lương dân, và cả những linh hồn nơi luyện ngục. Lời giảng của linh mục mang chiều kích ngôn sứ, nó phải có sức vang vọng vượt ra khỏi bốn bức tường nhà thờ. Khi linh mục giảng về công lý, ngài đang nói thay cho những người bị áp bức không có tiếng nói. Khi ngài giảng về lòng thương xót, ngài đang gửi một thông điệp đến những tội nhân đang sợ hãi không dám bước vào cửa thánh đường. Ý thức này giúp linh mục tránh được sự cục bộ và khép kín. Bài giảng không phải là chuyện riêng tư của một giáo xứ, mà là tiếng nói của Giáo Hội giữa lòng thế giới. Linh mục giảng cho lương tâm của thời đại. Ngài phải mẫn cảm với những vấn đề xã hội, những cơn khủng hoảng nhân văn, để ánh sáng Tin Mừng có thể chiếu rọi vào đó. Nếu bài giảng quá xa lạ với dòng chảy của xã hội, nó trở nên vô duyên; nhưng nếu nó chỉ chạy theo thời sự mà thiếu chiều sâu Tin Mừng, nó trở thành một bài bình luận chính trị rẻ tiền. Sự cân bằng nằm ở chỗ linh mục phải giảng "cho" thế giới nhưng "từ" điểm nhìn của Thập Giá.
Một khía cạnh tế nhị và đầy thách thức khác: Linh mục giảng lễ cho Chúa nghe. Đây không phải là cách nói ẩn dụ. Phụng vụ là hành vi thờ phượng. Bài giảng (Homily) là một phần của Phụng vụ, chứ không phải là giờ giải lao giữa các phần phụng vụ. Do đó, bài giảng cũng là một hy lễ. Linh mục dâng lên Thiên Chúa hoa trái của sự suy niệm và lao tác của mình. Ý thức rằng "Chúa đang nghe tôi giảng về Ngài" sẽ giúp linh mục có một sự kính sợ thánh thiêng (timor Dei). Nó ngăn ngài không được phép cẩu thả, không được phép bóp méo Lời Chúa để phục vụ ý đồ cá nhân, không được phép dùng toà giảng làm nơi trút giận hay mắng mỏ giáo dân. Khi biết mình đang nói trước Nhan Thánh, linh mục sẽ thận trọng trong từng ngôn từ, khiêm tốn trong thái độ và chân thành trong cảm xúc. Ngài không dám múa mép khua môi, không dám phô trương kiến thức, bởi trước Đấng Tuyệt Đối, mọi sự khôn ngoan của loài người chỉ là rơm rác. Giảng cho Chúa nghe nghĩa là giảng với tâm tình tạ ơn và ngợi khen, biến bài giảng thành một bài ca tụng tình yêu Thiên Chúa, chứ không phải là một bản cáo trạng tội lỗi của con người. Mục đích cuối cùng của bài giảng không phải là để giáo dân khen "cha giảng hay quá", mà là để họ thốt lên "Chúa yêu chúng ta quá". Nếu sau bài giảng, người ta chỉ nhớ đến ông cha vui tính mà quên mất Chúa Giêsu, thì bài giảng đó đã thất bại thảm hại trước "thính giả" là Thiên Chúa.
Suy tư về việc "giảng cho ai" còn đưa ta đến một thực tại giáo dục đức tin cốt lõi: Linh mục giảng cho con người tự do. Giáo dục không phải là nhồi sọ, và giảng thuyết không phải là áp đặt. Chúa Giêsu luôn mời gọi "Ai có tai thì nghe", Ngài không bao giờ ép buộc. Linh mục ngày nay cũng vậy, ngài giảng cho những con người có tự do ý chí, có khả năng phản biện và có quyền lựa chọn. Thời đại của sự vâng lời mù quáng đã qua. Người nghe hôm nay, đặc biệt là giới trí thức và giới trẻ, họ đòi hỏi sự thuyết phục từ chân lý chứ không phải từ quyền bính. Vì thế, linh mục phải giảng bằng con đường "đối thoại" chứ không phải "độc thoại". Dù trên hình thức là một người nói, nhưng trong tinh thần là một cuộc đối thoại ngầm. Linh mục phải trân trọng trải nghiệm sống của giáo dân, phải thừa nhận những khó khăn thực tế của việc sống Đạo, và phải khiêm tốn gợi mở những lối đi hơn là đóng sập cánh cửa bằng những luật lệ cứng nhắc. Giảng cho con người tự do là tin tưởng rằng Thần Khí đang hoạt động trong họ. Linh mục chỉ là người gieo hạt, còn việc hạt nảy mầm thế nào là chuyện của đất và của Trời. Đừng cố gắng kiểm soát kết quả, đừng thất vọng khi thấy người ta chưa đổi đời ngay. Hãy giảng như một người bạn đồng hành, chia sẻ ánh sáng mình đã thấy, chứ không phải như một quan toà cầm cân nảy mực.
Một sai lầm thường gặp là linh mục giảng cho "cái tôi" của mình. Đây là cơn cám dỗ tinh vi nhất. Khi linh mục quá chú trọng vào kỹ thuật hùng biện, vào những câu chuyện cười để kiếm những tràng pháo tay, hay những câu nói gây sốc để tạo sự chú ý, ngài đang giảng cho hư danh của mình. Lúc đó, giáo dân không còn là mục đích, mà trở thành phương tiện để linh mục thoả mãn nhu cầu được ngưỡng mộ. Toà giảng biến thành sân khấu. Đức Kitô bị che khuất bởi cái bóng quá lớn của người rao giảng. Để vượt qua cám dỗ này, linh mục cần phải liên tục tự vấn: "Mình đang muốn người ta yêu mến Chúa hay yêu mến mình?". Thánh Gioan Tẩy Giả đã đưa ra nguyên tắc vàng cho mọi nhà giảng thuyết: "Người phải lớn lên, còn tôi phải nhỏ lại". Giảng lễ cho ai? Giảng để cho Chúa Kitô được lớn lên trong lòng cộng đoàn. Nếu linh mục giảng xong mà người ta thấy yêu mến Bí tích Thánh Thể hơn, khao khát sống bác ái hơn, thì đó là dấu chỉ ngài đã giảng đúng hướng. Còn nếu người ta chỉ bàn tán về sự duyên dáng hay tài ăn nói của cha, thì coi chừng, ngài đã giảng cho chính mình và đã nhận được phần thưởng rồi, đó là sự hư nát của thế gian.
Đào sâu hơn vào bản chất của Tin Mừng, linh mục giảng cho những con người đang tìm kiếm ơn cứu độ. Khái niệm "cứu độ" nghe có vẻ trừu tượng, nhưng nó rất cụ thể: đó là sự giải thoát khỏi sự vô nghĩa, khỏi tội lỗi và cái chết. Người nghe đang ngồi dưới kia, họ mang trong lòng những mặc cảm tội lỗi sâu kín mà đôi khi vợ chồng, con cái không biết được. Họ đến nhà thờ để tìm một sự giải thoát, một lời tha thứ. Vì vậy, linh mục phải giảng ngôn ngữ của Lòng Thương Xót. Trong truyền thống Dòng Chúa Cứu Thế (CSsR), thánh Anphongsô luôn nhắc nhở các nhà thừa sai phải giảng sao cho bà già quê mùa cũng hiểu được và cảm thấy được Chúa yêu thương. Đừng dùng những thuật ngữ thần học bí hiểm để hù doạ hay làm rối trí dân chúng. Hãy giảng cho những "tội nhân" – trong đó có mình – biết rằng Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi tha thứ. Bài giảng phải là một cánh cửa mở ra hy vọng, chứ không phải là một tảng đá đè nặng thêm lên những đôi vai vốn đã trĩu nặng gánh đời. Linh mục giảng cho sự yếu đuối của con người, để nâng đỡ sự yếu đuối ấy bằng sức mạnh của ân sủng. Nếu bài giảng chỉ toàn là răn đe, cấm đoán, dọa nạt hoả ngục, thì linh mục đang giảng cho nỗi sợ hãi, chứ không phải giảng Tin Mừng (Tin Vui).
Chúng ta cũng không thể bỏ qua khía cạnh "giảng cho các thế hệ". Trong một thánh lễ, có trẻ em, thanh niên, trung niên và người già. Làm sao để một bài giảng có thể chạm đến tất cả? Đây là nghệ thuật của sự đơn sơ và sâu sắc. Chân lý thì luôn đơn giản. Linh mục không giảng cho một tầng lớp nào, mà giảng về những giá trị cốt lõi của kiếp người và của đức tin. Tình yêu, sự tha thứ, sự hy sinh, niềm hy vọng – đó là những mẫu số chung mà ai cũng cần, từ em bé 5 tuổi đến cụ già 90. Tuy nhiên, linh mục cần có sự nhạy bén mục vụ để ngôn ngữ của mình không quá trẻ con khiến người lớn chán, cũng không quá hàn lâm khiến trẻ em ngủ gục. Giảng cho cộng đoàn đa dạng là một lời mời gọi linh mục phải trở nên "mọi sự cho mọi người". Ngài phải hiểu ngôn ngữ của người trẻ để không lạc hậu, phải hiểu tâm tư người già để không vô tâm. Điều này đòi hỏi linh mục phải là một nhà văn hoá, một nhà tâm lý, nhưng trên hết là một người cha trong gia đình. Người cha khi nói chuyện trong bữa cơm sẽ biết cách nói sao để cả nhà đều hiểu và đều thấy ấm áp. Bữa tiệc Lời Chúa cũng vậy, linh mục phải bẻ tấm bánh Lời Chúa sao cho vừa miệng mọi người.
Một chiều kích thần học khác rất quan trọng: Linh mục giảng cho Thân Thể Mầu Nhiệm Chúa Kitô. Cộng đoàn hiện diện không chỉ là tập hợp của các cá nhân rời rạc, mà là một Thân Thể. Bài giảng có chức năng kiến tạo sự hiệp nhất. Nếu bài giảng gây chia rẽ, kích động phe nhóm, hay phân biệt giàu nghèo, thì đó là phản chứng. Linh mục giảng để kết nối các chi thể lại với nhau trong cùng một Đầu là Đức Kitô. Ngài giảng cho sự hiệp thông. Những lời giảng phải xây dựng tình liên đới, nhắc nhở cộng đoàn về trách nhiệm với nhau. "Giảng cho ai?" – Giảng cho "chúng ta". Trong bài giảng, nên hạn chế dùng từ "các ông, các bà, anh chị em" theo kiểu tách biệt, mà nên dùng nhiều từ "chúng ta". "Chúng ta là những người tội lỗi...", "Chúng ta cần ơn Chúa...", "Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta...". Sự thay đổi đại từ nhân xưng này tuy nhỏ nhưng phản ánh một chuyển biến lớn trong tư duy: Linh mục không đứng ngoài hay đứng trên cộng đoàn, mà ngài đứng cùng và đứng trong cộng đoàn để cùng hướng về Chúa.
Cuối cùng, linh mục giảng cho tương lai của Giáo Hội. Những gì được gieo vào lòng người nghe hôm nay sẽ trổ sinh hoa trái trong tương lai. Một lời giảng khích lệ ơn gọi có thể nhen nhóm lên một linh mục hay tu sĩ thánh thiện sau này. Một lời giảng về sự trung tín hôn nhân có thể cứu vãn một gia đình đang trên bờ vực tan vỡ, bảo vệ tương lai của những đứa trẻ. Một lời giảng về sự liêm chính có thể giúp một doanh nhân Công giáo đưa ra quyết định đạo đức làm thay đổi cả một môi trường làm việc. Linh mục cần có tầm nhìn xa. Đừng chỉ giải quyết những vấn đề vụn vặt trước mắt, hãy gieo những hạt giống giá trị vĩnh cửu. Giảng lễ là một hành vi giáo dục đức tin mang tính chiến lược. Mỗi bài giảng là một viên gạch xây dựng toà nhà đức tin cho thế hệ mai sau. Nếu linh mục giảng hời hợt, ngài đang làm suy yếu nền móng của Giáo Hội tương lai. Ngược lại, những bài giảng sâu sắc, đầy lửa mến sẽ là di sản tinh thần quý giá nuôi dưỡng đức tin cho cộng đoàn ngay cả khi linh mục không còn hiện diện ở đó nữa.
"Linh mục giảng lễ cho ai?" dẫn chúng ta đi vào tâm điểm của đời sống linh mục và sứ mạng loan báo Tin Mừng. Không có một câu trả lời đơn nhất, mà là một tổng hoà của các mối tương quan: tương quan với Thiên Chúa, tương quan với chính bản thân, tương quan với cộng đoàn hiện diện, với những người vắng mặt, và với cả thế giới. Giảng lễ là một "cuộc tử đạo" nho nhỏ mỗi ngày, nơi linh mục phải chết đi cho cái tôi, cho sự lười biếng, cho sự kiêu ngạo, để Lời Chúa được sống và hoạt động. Nó đòi hỏi một sự chuẩn bị nghiêm túc bằng việc cầu nguyện, nghiên cứu và quan sát cuộc sống. Nhưng trên hết, nó đòi hỏi một trái tim biết yêu thương. Chỉ khi linh mục thực sự yêu thương những người ngồi dưới kia, ngài mới biết mình phải nói gì với họ. Thánh Augustinô từng nói: "Hãy yêu đi, rồi làm gì thì làm". Có thể áp dụng vào đây: "Hãy yêu giáo dân đi, rồi hãy giảng". Khi có tình yêu mục tử, linh mục sẽ biết cách nói lời của Thiên Chúa bằng giọng nói của con người, để Lời ấy đi vào lòng người và trổ sinh hoa trái sự sống đời đời. Bài giảng khi ấy không còn là văn bản trên giấy, mà là Lửa, là Gió của Thần Khí thổi vào cánh buồm của con thuyền Giáo Hội đang lướt sóng trần gian.
Lm. Anmai, CSsR