Nhảy đến nội dung

Dòng đời dòng tu 13 tháng 1 năm 2026 (5)

TÍNH MỤC VỤ TRONG BÀI GIẢNG: NHỊP CẦU NỐI KẾT GIỮA THIÊN CHÚA VÀ PHẬN NGƯỜI

Giữa một thế giới đang quay cuồng với những thanh âm hỗn tạp, nơi mà ngôn từ dường như đang bị lạm phát và mất đi sức nặng của chân lý, thì bài giảng trong phụng vụ thánh lại mang một sứ mạng thiêng liêng và cấp thiết hơn bao giờ hết. Đó không đơn thuần là một bài diễn thuyết hùng biện, không phải là một lớp học giáo lý khô khan, và càng không phải là nơi để người mục tử phô diễn kiến thức thần học hay quan điểm chính trị cá nhân. Bài giảng, trong bản chất sâu xa nhất, là một hành vi mục vụ, là sự "bẻ bánh Lời Chúa" để nuôi dưỡng đoàn dân đang đói khát. Khi đứng trên bục giảng, người linh mục không chỉ đứng trước mặt cộng đoàn mà còn đang đứng trước nhan thánh Chúa, mang trong mình một trọng trách kép đầy cam go nhưng cũng đầy vinh quang: một tay phải nắm thật chặt lấy bàn tay của Thiên Chúa, và tay kia phải nắm lấy bàn tay chai sần, lo toan của đoàn dân mình. Chính trong tư thế "trung gian" ấy, tính mục vụ của bài giảng được hình thành và trổ sinh hoa trái, biến Lời Chúa từ những ký tự trong trang sách thánh trở thành ngọn đèn soi lối, thành sức sống cụ thể len lỏi vào từng ngõ ngách tâm hồn của người tín hữu.

Suy tư về tính mục vụ trong bài giảng là suy tư về một cuộc gặp gỡ. Trước hết, đó là cuộc gặp gỡ giữa người giảng và Lời. Một bài giảng có tính mục vụ cao không bao giờ được khởi đi từ sự rỗng tuếch của tâm hồn hay sự hời hợt trong việc chuẩn bị. Người mục tử, trước khi là người nói, phải là người nghe; trước khi là thầy dạy, phải là người môn đệ ngồi dưới chân Thầy Giêsu. Tính mục vụ đòi hỏi người giảng phải để cho Lời Chúa "xâu xé" tâm can mình trước. Nếu Lời Chúa chưa làm cho người linh mục đau nỗi đau của sự hoán cải, chưa làm cho trái tim ngài rộn lên niềm vui của tin mừng, thì làm sao ngài có thể truyền tải sự sống ấy cho người khác? Khán giả có thể bị thuyết phục bởi kỹ thuật hùng biện, nhưng các tâm hồn chỉ được hoán cải bởi sự xác tín toát ra từ một con người đã chạm vào Thần Khí. Vì thế, hành trình soạn bài giảng là một hành trình thiêng liêng, nơi người mục tử vật lộn với bản văn Tin Mừng, đặt mình vào bối cảnh của người đương thời, rồi lại đặt mình vào bối cảnh của giáo dân hiện tại, để tìm ra tiếng nói của Thiên Chúa đang muốn ngỏ với cộng đoàn cụ thể này, vào lúc này.

Tính mục vụ trong bài giảng còn được thể hiện rõ nét qua khả năng "nhập thế" của Lời. Thiên Chúa đã không nói vọng từ trời cao bằng sấm sét kinh hoàng, nhưng Ngài đã làm người, đã cắm lều giữa chúng ta. Bài giảng cũng phải đi theo quy luật nhập thể đó. Một bài giảng "trên mây trên gió" với những thuật ngữ thần học cao siêu, xa rời thực tế, có thể khiến người nghe nể phục trí tuệ của vị linh mục, nhưng sẽ chẳng đọng lại gì trong cuộc sống trần ai của họ. Mục vụ là chăm sóc, là cứu chữa. Người giáo dân đến nhà thờ với trăm ngàn nỗi lo: gánh nặng mưu sinh, rạn nứt gia đình, nỗi đau bệnh tật, sự cô đơn của tuổi già hay những cám dỗ của thời đại số. Nếu bài giảng không chạm được vào những "vết thương" ấy, không soi chiếu ánh sáng Lời Chúa vào những góc khuất ấy, thì bài giảng đó đã thất bại về mặt mục vụ. Giảng làm sao để thính giả cảm thấy Lời Chúa không phải là những quy tắc đạo đức hà khắc của ngàn xưa, mà là lời giải đáp, là niềm an ủi, là sức mạnh cho chính hoàn cảnh hiện tại của họ. Đó là nghệ thuật nối kết giữa "cái đã qua" của lịch sử cứu độ và "cái đang là" của đời sống giáo dân.

Điều này dẫn chúng ta đến một khái niệm cốt lõi trong thần học mục vụ mà người giảng thuyết cần thấu cảm: "Sensus fidei fidelium" – cảm thức đức tin của các tín hữu. Người mục tử nắm tay đoàn dân không phải để lôi họ đi xềnh xệch theo ý mình, mà là để lắng nghe nhịp đập con tim của họ, để hiểu được "ngôn ngữ" đức tin của họ. Có một sự khôn ngoan thiêng liêng tiềm tàng trong dân Chúa mà người linh mục cần khiêm tốn học hỏi. Khi nắm được tay đoàn dân, người mục tử sẽ biết họ đang cần "loại lương thực" nào. Có những lúc họ cần sự khích lệ, có những lúc cần sự sửa dạy, có những lúc cần sự an ủi vỗ về. Bài giảng có tính mục vụ là bài giảng "gãi đúng chỗ ngứa", nói hộ được tiếng lòng của cộng đoàn và dâng tiếng lòng ấy lên Thiên Chúa. Khi người nghe cảm thấy vị linh mục hiểu mình, thấu cảm với nỗi đau và niềm hy vọng của mình, trái tim họ sẽ mở ra. Lúc ấy, Lời Chúa được gieo vào mảnh đất đã được cày xới bởi sự thấu hiểu và yêu thương, chắc chắn sẽ trổ sinh hoa trái đạo đức. Sự đạo đức ở đây không phải là vẻ bề ngoài đạo mạo, mà là sự biến đổi nội tâm, dẫn đến hành động cụ thể.

Mục đích tối hậu của bài giảng không phải là để người nghe trầm trồ "Cha giảng hay quá", mà là để họ ra về và sống tốt hơn, yêu thương nhiều hơn, tin tưởng mạnh mẽ hơn. Tính mục vụ đòi hỏi bài giảng phải có tính "thực hành" (practicality). Sau khi giải thích ý nghĩa thâm sâu của Lời Chúa, người giảng cần gợi mở những con đường nhỏ để giáo dân có thể bước đi. Đức tin không thể chỉ dừng lại ở lý trí, nó phải chuyển xuống trái tim và trôi ra đôi tay. Giảng làm sao để người nghe thấy rằng Tin Mừng là khả thi, là sống được. Đôi khi, chỉ cần một gợi ý nhỏ về việc làm hòa với người hàng xóm, một lời nhắc nhở về sự trung thực trong buôn bán, hay một lời mời gọi dành thời gian cho con cái, cũng đủ để Lời Chúa đi vào đời. Khi giáo dân thấy mình có thể thực hành được điều Chúa dạy, họ sẽ thêm yêu mến đạo, thêm xác tín vào niềm tin của mình. Đó chính là lúc bài giảng hoàn tất sứ mạng của nó: biến người nghe trở thành "những người thực hành Lời".

Hơn thế nữa, tính mục vụ trong bài giảng còn đòi hỏi sự chân thành và khiêm tốn của người mục tử. Trong thời đại thông tin bùng nổ ngày nay, người giáo dân rất nhạy bén để nhận ra đâu là lời nói sáo rỗng, đâu là lời rút ra từ gan ruột. Người giảng thuyết không đứng trên bục cao để dạy dỗ như một người đã hoàn hảo, mà đứng đó như một người anh em, một người đồng hành, cùng chia sẻ thân phận yếu đuối và cùng khát khao ơn cứu độ. Khi vị linh mục dám chia sẻ những thao thức, những trải nghiệm, và cả những giới hạn của chính mình dưới ánh sáng Lời Chúa, bài giảng sẽ trở nên gần gũi và có sức lay động mãnh liệt. Chính sự "dễ bị tổn thương" thánh thiện ấy lại là sức mạnh mục vụ, phá vỡ bức tường ngăn cách giữa cung thánh và lòng nhà thờ. Lúc này, cả người giảng và người nghe đều cùng nhìn về một hướng, cùng nương tựa vào Lời Chúa để bước đi. Người giảng trở thành ngọn đèn, không phải để người ta ngắm ngọn đèn, mà để ánh sáng của ngọn đèn ấy soi rõ con đường gập ghềnh mà cả đoàn chiên đang đi.

Càng diễn giảng Lời, linh mục càng để cho Lời nên ngọn đèn chỉ lối trên con đường mục vụ thú vị này. Đây là một quy luật mang tính biện chứng hai chiều. Khi soạn giảng và giảng, chính người mục tử được evangelized (tái loan báo Tin Mừng) trước tiên. Việc suy gẫm để tìm ra ý nghĩa mục vụ cho giáo dân lại giúp chính linh mục soi rọi lại đời sống mục vụ của mình. Ngài không thể khuyên giáo dân sống nghèo khó trong khi mình sống xa hoa; ngài không thể giảng về sự tha thứ khi lòng mình còn nuôi hận thù; ngài không thể nói về sự nhiệt thành tông đồ khi bản thân lười biếng. Vì thế, bài giảng trở thành tấm gương soi cho chính người giảng. Mỗi lần bước lên bục giảng là một lần người mục tử xác quyết lại ơn gọi của mình, điều chỉnh lại la bàn đời mình cho đúng hướng về Nước Trời. Con đường mục vụ trở nên "thú vị" chính là nhờ sự khám phá liên tục này: khám phá sự phong phú vô tận của Lời Chúa và khám phá vẻ đẹp tiềm ẩn trong tâm hồn giáo dân.

Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, tính mục vụ của bài giảng còn mang một sắc thái đặc biệt: tính tình cảm và tính cộng đồng. Người Việt trọng cái tình, "một bồ cái lý không bằng một tý cái tình". Bài giảng khô khan, duy lý, rạch ròi đúng sai theo kiểu tòa án thường khó đi vào lòng người Việt. Ngược lại, những lời giảng thủ thỉ, tâm tình, dùng những hình ảnh gần gũi, ca dao, tục ngữ, hay những câu chuyện đời thường lại có sức thấm thấu lạ kỳ. Người mục tử khéo léo biết dùng văn hóa để chuyển tải đức tin (inculturation), biết "Việt hóa" cách diễn đạt thần học, sẽ giúp cho Lời Chúa không còn là "ông Tây" xa lạ mà trở nên người nhà thân thiết. Đồng thời, tính cộng đồng đòi hỏi bài giảng không chỉ nhắm đến cá nhân mà còn xây dựng sự hiệp nhất trong xứ đạo. Lời Chúa phải là chất keo gắn kết mọi người, xóa bỏ hiềm khích, mời gọi sự cộng tác. Một bài giảng thành công về mặt mục vụ là bài giảng mà sau khi thánh lễ kết thúc, người ta nhìn nhau với ánh mắt thiện cảm hơn, bao dung hơn.

Tuy nhiên, tính mục vụ không đồng nghĩa với việc chiều theo thị hiếu đám đông. Đây là một cám dỗ lớn của người giảng thuyết thời nay. Để được lòng thính giả, người ta dễ có khuynh hướng giảm nhẹ những đòi hỏi quyết liệt của Tin Mừng, tránh né những vấn đề gai góc, hoặc biến bài giảng thành những câu chuyện cười giải trí vô thưởng vô phạt. Người mục tử cầm tay giáo dân, nhưng tay kia phải cầm chắc tay Thiên Chúa. Nếu buông tay Thiên Chúa để chỉ chiều lòng người nghe, linh mục trở thành kẻ mị dân. Ngược lại, nếu chỉ khư khư giữ lấy những nguyên tắc thần học cứng nhắc mà buông tay giáo dân, linh mục trở thành người quản lý vô cảm. Sự cân bằng này cực kỳ mong manh và đòi hỏi sự phân định (discernment) liên tục. Yêu thương nhưng phải trong sự thật; sự thật nhưng phải được nói ra trong đức ái. Mục vụ đích thực là dám nói những lời khó nghe khi cần thiết, nhưng nói với một trái tim của người cha, người mẹ, vì muốn con cái mình trưởng thành. Đôi khi, bài giảng phải là lưỡi gươm cắt tỉa những thói hư tật xấu, gây đau đớn nhưng để chữa lành.

Nhìn sâu hơn vào mầu nhiệm của bài giảng, ta thấy vai trò tác động chủ yếu là của Chúa Thánh Thần. Người linh mục chỉ là khí cụ, là chiếc loa phóng thanh, nhưng nếu chiếc loa ấy rè hoặc hỏng hóc, âm thanh sẽ bị méo mó. Vì vậy, việc trau dồi đời sống nội tâm, sự kết hiệp mật thiết với Chúa Giêsu Thánh Thể là điều kiện tiên quyết. Một linh mục đạo đức, thánh thiện, dù khả năng ăn nói có hạn chế, vẫn có sức hút và sức cảm hóa lạ thường. Người ta đến nghe giảng không phải tìm kiếm sự hùng biện của con người, mà tìm kiếm sự hiện diện của Thần Khí. "Tiếng nói từ trái tim sẽ đến được trái tim" (Cor ad cor loquitur). Khi người mục tử giảng bằng cả sự rung cảm của con tim yêu mến Chúa và yêu thương các linh hồn, rào cản ngôn ngữ hay trình độ văn hóa sẽ bị xóa nhòa. Lúc đó, chính Chúa Thánh Thần sẽ làm việc trong lòng người nghe, khơi dậy nơi họ "sensus fidei", giúp họ nhận ra tiếng Chúa qua giọng nói quen thuộc của cha xứ mình.

Cũng cần nhấn mạnh rằng, tính mục vụ của bài giảng không kết thúc khi linh mục rời bục giảng hay khi thánh lễ tan. Nó phải được nối dài bằng đời sống chứng tá của người mục tử. "Lời nói lung lay, gương bày lôi kéo". Nếu đời sống của linh mục mâu thuẫn với những gì ngài giảng, thì bài giảng đó không những vô giá trị mà còn trở thành gương mù, gây vấp phạm. Ngược lại, nếu cuộc sống của ngài là một bài giảng sống động về sự nghèo khó, khiêm nhường và phục vụ, thì lời giảng trên bục chỉ là sự xác nhận cho một chân lý mà giáo dân đã thấy, đã cảm. Sự nhất quán giữa Lời và Đời nơi người linh mục là đỉnh cao của tính mục vụ. Khi đó, giáo dân nhìn vào linh mục, họ thấy hình ảnh của Vị Mục Tử Nhân Lành; và khi nghe linh mục giảng, họ tin rằng đó là con đường khả thi mà họ cũng có thể bước đi.

Trong xã hội tiêu thụ và hưởng thụ ngày nay, con người khao khát ý nghĩa sống hơn là vật chất. Họ đi tìm những câu trả lời cho những bế tắc của phận người. Bài giảng mục vụ phải là nơi cung cấp niềm hy vọng. Không phải niềm hy vọng hão huyền, ru ngủ, mà là niềm hy vọng Kitô giáo, đặt nền tảng trên sự Phục Sinh của Đức Kitô. Giữa bao nhiêu tin tức tiêu cực, bạo lực, bất công, bài giảng phải là tiếng nói của tin vui, khẳng định sự chiến thắng cuối cùng của tình yêu và sự thiện. Người mục tử phải là người gieo mầm hy vọng vào những mảnh đất khô cằn nhất. Phải làm sao để người bệnh tật thấy được ý nghĩa trong đau khổ, người thất bại thấy được cơ hội đứng lên, người tội lỗi thấy được vòng tay chờ đợi của Cha nhân lành. Tính mục vụ là khả năng nhìn thấy ánh sáng trong bóng tối và chỉ cho người khác thấy ánh sáng đó.

Cuối cùng, quay trở lại với hình ảnh "tay nắm lấy Thiên Chúa, tay kia nắm lấy đoàn dân", ta thấy đây là một tư thế đầy căng thẳng nhưng cũng đầy sáng tạo. Căng thẳng vì linh mục bị giằng co giữa sự thánh thiện tuyệt đối của Chúa và sự yếu hèn của con người (bao gồm cả chính mình). Nhưng chính trong sự căng thẳng đó, ơn sủng được tuôn đổ. Người mục tử trở thành máng chuyển thông ơn thánh. Bài giảng trở thành nhịp cầu. Trên nhịp cầu ấy, Thiên Chúa đi xuống gặp gỡ con người, và con người được nâng lên gặp gỡ Thiên Chúa. Không có vinh dự nào lớn hơn, cũng không có trách nhiệm nào nặng nề hơn. Để làm được điều này, người linh mục không thể dựa vào sức riêng, mà phải luôn khiêm tốn nài xin: "Lạy Chúa, xin hãy nói, vì tôi tớ Chúa đang lắng nghe", và "Lạy Chúa, xin hãy mở miệng con, để con loan truyền lời Chúa cho dân con". Chỉ khi chìm sâu trong sự chiêm niệm và cháy bỏng trong lòng nhiệt thành cứu rỗi các linh hồn, người linh mục mới thực sự biến bài giảng của mình thành lương thực nuôi sống đức tin, giúp giáo dân không chỉ nghe Lời Chúa mà còn sống Lời Chúa một cách sung mãn giữa đời thường. Đó là con đường mục vụ thú vị, con đường của tình yêu nối kết trời và đất, con đường mà mỗi bài giảng là một viên đá lát đường dẫn đưa đoàn chiên về bến bờ bình an.

Lm. Anmai, CSsR
 

KHI LỜI CHÚA CHẠM VÀO HIỆN SINH CON NGƯỜI QUA BÀI GIẢNG LỄ

Trong không gian linh thiêng và trầm mặc của Phụng vụ, khi tiếng “Amen” của bài Tin Mừng vừa dứt, một khoảnh khắc thinh lặng bao trùm cộng đoàn, mở ra một không gian chờ đợi đầy khắc khoải nhưng cũng tràn trề hy vọng. Đó là lúc người mục tử bước lên giảng đài, không phải để trình diễn khả năng hùng biện, cũng không phải để lấp đầy thời gian trống, mà là để thực hiện một hành vi mang tính bí tích: bẻ bánh Lời Chúa. Suy tư về giáo dục đức tin qua bài giảng lễ không chỉ là một vấn đề kỹ thuật hay phương pháp sư phạm, mà là một cuộc hành trình đi sâu vào mầu nhiệm của sự gặp gỡ giữa Thiên Chúa và con người. Bài giảng, theo một cách hiểu sâu xa nhất, nằm ở “trung tâm của Thánh lễ”, không phải theo nghĩa nó quan trọng hơn Hy tế Thánh Thể, mà bởi vì nó là chiếc cầu nối không thể thiếu để chuyển tải sức sống từ văn bản Kinh Thánh ngàn xưa vào dòng chảy nóng hổi của cuộc sống hiện tại. Nó là nhịp đập nối kết trái tim của Thiên Chúa với nhịp đập của cộng đoàn dân Chúa.

Nếu chúng ta coi Thánh lễ là một cuộc đối thoại tình yêu giữa Chàng Rể là Đức Kitô và Hiền Thê là Hội Thánh, thì bài giảng chính là lời thì thầm thân mật, nơi vị linh mục – người bạn của Chàng Rể – làm nhiệm vụ thông dịch những ý định nhiệm mầu của Thiên Chúa thành ngôn ngữ mà con người thời đại có thể thấu cảm được. Chính vì thế, giáo dục về việc giảng thuyết không thể hời hợt, mà phải chạm đến căn cốt của ơn gọi tư tế. Một bài giảng tồi không chỉ làm người nghe buồn chán, mà nguy hiểm hơn, nó có thể làm lu mờ dung nhan của Đức Kitô và cản trở tác động của Chúa Thánh Thần. Ngược lại, một bài giảng xuất phát từ sự rung cảm sâu xa có thể vực dậy những tâm hồn đang nguội lạnh, chữa lành những vết thương lòng và thắp lên ngọn lửa đức tin nơi những đống tro tàn. Để đạt được tầm mức ấy, người giảng thuyết phải đối diện với ba thách đố lớn lao, cũng là ba lời khuyên cốt tử cho sứ vụ này: sự đầu tư thời gian, khả năng kết nối và sự giản đơn trong diễn đạt.

Trước hết, chúng ta phải thẳng thắn nhìn nhận một thực tế đau lòng rằng, đôi khi bài giảng trở thành một gánh nặng hoặc một sự ứng biến vội vàng. Lời khuyên đầu tiên và quan trọng nhất cho bất cứ ai bước lên giảng đài là: Đừng ngần ngại dành thời gian cho bài giảng. Thời gian ở đây không chỉ là những giờ phút ngồi trước trang giấy hay màn hình máy tính để soạn thảo văn bản, mà là thời gian của sự “cưu mang”. Giống như một người mẹ cần chín tháng mười ngày để hình hài đứa trẻ được trọn vẹn, người mục tử cũng cần thời gian để Lời Chúa thấm nhập vào da thịt, vào máu huyết của mình trước khi có thể sinh ra Lời ấy cho cộng đoàn. Sự chuẩn bị cho bài giảng thực chất là một cuộc vật lộn thiêng liêng, giống như Giacóp vật lộn với thiên thần trong đêm tối. Người giảng thuyết phải vật lộn với bản văn Kinh Thánh, vật lộn với những khô khan của chính mình, và vật lộn với những vấn nạn của thời đại để tìm ra ánh sáng chân lý. Nếu người mục tử tiếc thời gian cho việc cầu nguyện với Lời Chúa (Lectio Divina), bài giảng sẽ chỉ là những âm thanh rỗng tuếch, những sáo ngữ đạo đức vô hồn hoặc những kiến thức thần học khô khan không có khả năng nuôi dưỡng.

Sự lười biếng trong chuẩn bị bài giảng là một sự thiếu tôn trọng: thiếu tôn trọng Lời Chúa và thiếu tôn trọng dân chúng. Người giáo dân có quyền được nuôi dưỡng bằng "lương thực tốt", chứ không phải là những món ăn hâm lại hay những nguyên liệu chưa được chế biến kỹ càng. Dành thời gian cho bài giảng là một hành vi của đức ái mục tử. Nó đòi hỏi sự hy sinh những thú vui riêng, những công việc hành chính bề bộn, để lui vào nơi thanh vắng gặp gỡ Đấng là Lời. Chỉ khi nào vị linh mục để cho Lời Chúa "cắt" vào tim mình trước, gây ra vết thương hoặc niềm vui nơi chính mình trước, thì khi đó, lời giảng mới có sức nặng để chạm đến trái tim người khác. Giáo dục linh mục về điểm này là giáo dục về sự trung tín và tinh thần trách nhiệm trước kho tàng mặc khải mà mình được ủy thác. Không có đường tắt cho sự thánh thiện, và cũng không có đường tắt cho một bài giảng hay. Tất cả đều phải trả giá bằng thời gian và sự thinh lặng.

Điểm cốt yếu thứ hai trong suy tư này là khả năng kết nối tốt với công chúng của mình. Một bài giảng dù có chứa đựng những tư tưởng thần học cao siêu đến đâu, nhưng nếu không “bắt sóng” được với tần số của người nghe, thì cũng chỉ như tiếng cồng chiêng ồn ào. Kết nối ở đây không phải là kỹ thuật lôi cuốn đám đông hay chọc cười rẻ tiền, mà là sự thấu cảm mục vụ. Người mục tử phải mang trên mình “mùi chiên”. Để giảng cho họ, ngài phải biết họ đang đau khổ vì điều gì, đang hy vọng điều gì, đang sợ hãi điều gì. Bài giảng phải là câu trả lời của Tin Mừng cho những thao thức cụ thể của con người nơi bối cảnh đó. Một bài giảng ở vùng nông thôn nghèo khó không thể giống hệt bài giảng dành cho giới trí thức thành thị; bài giảng cho thiếu nhi không thể mang ngôn ngữ của thần học viện. Sự kết nối này đòi hỏi người giảng thuyết phải có một "đôi tai kép": một tai lắng nghe Lời Chúa và một tai lắng nghe tiếng kêu của dân chúng.

Sự xa rời thực tế là căn bệnh trầm kha của nhiều bài giảng hiện nay. Khi ngôn ngữ nhà đạo trở nên quá xa lạ với ngôn ngữ đời thường, khi những ví dụ minh họa thuộc về thế kỷ trước không còn ăn nhập gì với kỷ nguyên số, người nghe sẽ cảm thấy Lời Chúa là một cái gì đó cổ kính, đáng kính trọng nhưng... không liên quan. Để kết nối, người giảng thuyết cần phải bước xuống khỏi bệ cao của sự an toàn, đi vào những ngõ ngách của phận người. Chúa Giêsu là mẫu mực tuyệt hảo cho sự kết nối này. Ngài nói về hạt cải, về men trong bột, về người đàn bà mất đồng quan tiền, về người cha già ngóng con... Những hình ảnh ấy lấy chất liệu từ chính cuộc sống lấm lem của người nghe, nhưng lại được soi chiếu bởi ánh sáng Nước Trời. Giáo dục về giảng thuyết, do đó, cũng là giáo dục về lòng trắc ẩn và sự nhạy bén văn hóa. Người linh mục phải biết đọc “dấu chỉ thời đại” trên khuôn mặt của giáo dân mình, để từ đó, Lời Chúa được vang lên không phải như một phán quyết từ trên cao, mà như một lời đồng hành, ủi an và hướng dẫn ngay bên cạnh.

Cuối cùng, nhưng không kém phần quan trọng, là lời khuyên về hình thức diễn đạt: Hãy nói ngắn gọn và đơn giản. Trong thời đại bùng nổ thông tin ngày nay, khả năng tập trung của con người ngày càng giảm sút. Một bài giảng lê thê, dài dòng, không trọng tâm là cách nhanh nhất để "giết chết" sự chú ý và lòng sột sắng của cộng đoàn. Nhưng sự ngắn gọn không đồng nghĩa với sự sơ sài. Pascal từng viết một lá thư dài và xin lỗi người nhận rằng: "Tôi viết thư này dài vì tôi không có thời gian để viết nó ngắn hơn". Sự ngắn gọn đòi hỏi một khả năng tổng hợp và chắt lọc tinh tế. Nó đòi hỏi người giảng thuyết phải biết bỏ đi những chi tiết rườm rà, những lời dẫn giải không cần thiết, để đi thẳng vào cốt lõi của vấn đề (Kerygma). Sự đơn giản ở đây là sự đơn giản của Tin Mừng, sự trong suốt để ánh sáng đi qua mà không bị khúc xạ bởi cái tôi của người nói.

Đôi khi, chúng ta lầm tưởng rằng giảng hay là phải dùng những từ ngữ hoa mỹ, những cấu trúc câu phức tạp, hay trích dẫn triết học uyên thâm. Nhưng thực tế, chân lý càng cao sâu thì càng cần được diễn đạt bằng ngôn ngữ giản dị nhất. Sự phức tạp thường là tấm bình phong che đậy sự thiếu hiểu biết thấu đáo hoặc sự khoe khoang kiến thức. Một bài giảng đơn giản là bài giảng mà một đứa trẻ có thể hiểu được ý chính, nhưng một nhà thần học vẫn tìm thấy chiều sâu để suy ngẫm. Đó là nghệ thuật "nói ít hiểu nhiều", để lại những khoảng trống cho Chúa Thánh Thần hoạt động trong tâm hồn người nghe. Khi người linh mục nói quá nhiều, ngài có nguy cơ lấn át tiếng nói của Chúa. Giảng thuyết là gieo hạt giống, chứ không phải là ném cả bao tải hạt giống vào người nghe. Một hạt giống nhỏ, nếu được gieo đúng cách và đúng chỗ, sẽ có sức sống mãnh liệt hơn ngàn lời nói sáo rỗng. Hãy tin tưởng vào sức mạnh tự thân của Lời Chúa. Nhiệm vụ của người giảng là dọn đường, dỡ bỏ những chướng ngại vật để Lời ấy đi vào lòng người, chứ không phải là xây dựng những mê cung ngôn từ.

Tóm lại, suy tư về bài giảng trong Thánh lễ đưa chúng ta trở về với cốt lõi của ơn gọi loan báo Tin Mừng. Bài giảng không phải là một tiết mục văn nghệ hay một bài diễn văn chính trị, mà là một hành vi thờ phượng, một tác động của ân sủng. Đặt bài giảng vào trung tâm của Thánh lễ là ý thức được sức mạnh biến đổi của nó đối với cộng đoàn. Để sức mạnh ấy được phát huy, người mục tử được mời gọi dấn thân vào một kỷ luật thiêng liêng nghiêm túc: hy sinh thời gian để chuẩn bị trong cầu nguyện, mở rộng trái tim để kết nối với nỗi niềm của đoàn chiên, và khiêm tốn diễn đạt chân lý bằng sự ngắn gọn, đơn sơ. Đây là một con đường dài của sự từ bỏ cái tôi để Đức Kitô được lớn lên. Khi người linh mục bước xuống khỏi giảng đài, điều đọng lại không nên là sự thán phục về tài năng của ngài, mà là niềm khao khát Chúa cháy bỏng trong lòng người tín hữu. Đó mới là đích đến cuối cùng của mọi bài giảng, là vinh quang của Thiên Chúa và sự cứu rỗi các linh hồn.

Lm. Anmai, CSsR
 

CỬA THÁNH ĐÃ KHÉP, NHƯNG HỘI THÁNH VẪN LÊN ĐƯỜNG: TỪ NGƯỠNG CỬA VƯƠNG CUNG THÁNH ĐƯỜNG ĐẾN NGƯỠNG CỬA CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT

Khi cánh cửa đồng đen nặng nề của Vương Cung Thánh Đường từ từ khép lại, một âm thanh trầm đục vang lên, dường như vọng vào thinh không, đánh dấu sự kết thúc của một chu kỳ thời gian đặc biệt mà Giáo Hội gọi là Năm Thánh. Đối với nhiều người, đó có thể là dấu chấm hết cho những cuộc hành hương rầm rộ, những buổi lễ long trọng, những ân xá đặc biệt được ban phát. Nhưng trong cái tĩnh lặng thiêng liêng sau tiếng đóng cửa ấy, một chân lý sâu thẳm hơn, mạnh mẽ hơn đang bừng tỉnh: Cửa Thánh bằng gỗ đá đã khép, nhưng dòng chảy của ân sủng không bao giờ bị giam hãm phía sau cánh cửa ấy. Trái lại, chính vào lúc cánh cửa vật lý đóng lại là lúc Giáo Hội – Nhiệm Thể sống động của Đức Kitô – thực sự bước vào một cuộc lên đường mới. Đó là hành trình chuyển dịch từ những nghi lễ bên ngoài vào chiều sâu nội tâm, từ ngôi đền thờ bằng gạch đá sang ngôi đền thờ là chính con người. Đây là lúc chúng ta cần một suy tư giáo dục sâu sắc về bản chất của đức tin: làm thế nào để mỗi con tim biết mở ra cho Thiên Chúa, để chính nó trở thành một Cửa Thánh mới, nơi ân sủng tiếp tục tuôn chảy cho thế giới đang khao khát hôm nay.

Suy tư giáo dục đức tin trước hết phải bắt đầu từ việc tái định nghĩa về khái niệm "Cửa Thánh". Trong suốt Năm Thánh, chúng ta đã đi qua Cửa Thánh như một hành vi biểu tượng của việc bước qua tội lỗi để vào vùng ánh sáng của ân sủng, bước từ sự cô lập của cái tôi ích kỷ để vào sự hiệp thông của Hội Thánh. Tuy nhiên, nếu việc giáo dục đức tin chỉ dừng lại ở việc dạy người tín hữu thực hiện các hành vi nghi lễ, chúng ta mới chỉ chạm vào lớp vỏ của mầu nhiệm. Giáo dục chiều sâu đòi hỏi chúng ta phải giúp người tín hữu hiểu rằng: Cửa Thánh đích thực không phải là một kiến trúc, mà là một Ngôi Vị - Đức Giêsu Kitô. Người đã tuyên bố: "Tôi là cửa. Ai qua tôi mà vào thì sẽ được cứu". Khi Cửa Thánh tại Rôma hay tại các nhà thờ chính tòa khép lại, đó là lời nhắc nhở sư phạm rằng chúng ta không thể cứ mãi bám víu vào những dấu chỉ bên ngoài, mà phải "mặc lấy" chính Đức Kitô. Việc Cửa Thánh đóng lại mang một ý nghĩa giáo dục hiện sinh: thời gian của ân sủng đặc biệt đã qua, bây giờ là thời gian của sự sống, của việc đem ân sủng đó vào đời thường. Nó buộc người tín hữu phải "cai sữa" những cảm xúc trào dâng của những đại lễ để tập ăn "thức ăn đặc" của đời sống đức tin thường nhật, nơi không có tiếng kèn, tiếng trống, chỉ có tiếng lương tâm và tiếng gọi của những người nghèo khổ.

Hội Thánh vẫn lên đường. Câu nói này không chỉ là một khẩu hiệu mục vụ mà là bản chất của Kitô giáo. Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của lịch sử, Thiên Chúa của những cuộc xuất hành. Từ Abraham đến Đức Giêsu, và nay là Giáo Hội, chưa bao giờ Dân Chúa là một dân tộc định cư trong những bức tường kiên cố. Việc đóng Cửa Thánh là một mệnh lệnh lên đường. Nếu chúng ta cứ đứng mãi trước Cửa Thánh để luyến tiếc, chúng ta sẽ trở thành những pho tượng cản lối. Giáo dục đức tin trong bối cảnh hậu Năm Thánh là giáo dục về một "đức tin đôi chân" – một đức tin biết đi ra, biết dấn thân. Đây là thách đố lớn nhất của công cuộc giáo dục Kitô giáo hiện nay: làm sao để chuyển hóa những cảm xúc tôn giáo thụ động thành năng lượng tông đồ chủ động? Chúng ta thường dạy giáo dân cách "đến" nhà thờ, nhưng ít khi dạy họ cách "rời" nhà thờ sao cho đúng nghĩa. Thánh lễ kết thúc bằng lời sai đi: "Lễ xong, chúc anh chị em đi bình an". Đó mới là lúc "Cửa Thánh đời thường" mở ra. Giáo dục phải giúp người tín hữu ý thức rằng, khi họ bước ra khỏi cánh cổng nhà thờ, họ không bước vào một thế giới trần tục xa lạ với Thiên Chúa, mà họ đang mang Thiên Chúa vào thế giới ấy. Mỗi bước chân của họ phải là sự nối dài của cuộc rước kiệu thánh thể, mỗi lời nói của họ phải mang âm hưởng của Lời Chúa mà họ vừa nghe.

Và đây chính là cốt lõi của bài suy tư này: Mỗi con tim biết mở ra cho Thiên Chúa, lại trở thành một Cửa Thánh mới. Đây là một cuộc chuyển dịch thần học và giáo dục đầy táo bạo và ngoạn mục. Chúng ta không còn tìm kiếm Thiên Chúa ở những nơi chốn cố định, nhưng chúng ta mang Cửa Thánh trong lồng ngực mình. Để một trái tim trở thành Cửa Thánh, nó phải trải qua một quá trình "kiến thiết" thiêng liêng đau đớn nhưng vinh quang, giống như việc đục đẽo đá để xây cổng. Trước hết, trái tim ấy phải được "đục bỏ" những cánh cửa đóng kín của định kiến, hận thù và sự dửng dưng. Trong thế giới hiện đại, có một loại "bệnh tim" nguy hiểm hơn cả nhồi máu cơ tim, đó là "xơ cứng tâm hồn". Giáo hoàng Phanxicô gọi đó là sự "toàn cầu hóa sự dửng dưng". Người ta có thể đi qua Cửa Thánh bằng đá dễ dàng, nhưng lại cài then rất chặt cánh cửa lòng mình trước nỗi đau của người anh em. Giáo dục đức tin, vì thế, là giáo dục của sự "mở lòng". Đó là việc dạy cho con người khả năng rung cảm, khả năng biết khóc trước nỗi đau của người khác, và khả năng biết hân hoan trước niềm vui của tha nhân. Một trái tim đóng kín là một nấm mồ; một trái tim mở ra là một cánh cửa.

Khi trái tim mở ra cho Thiên Chúa, nó trở thành nơi "ân sủng tiếp tục tuôn chảy cho thế giới". Hãy hình dung cơ chế hoạt động của một cánh cửa: nó là nơi lưu thông, là nơi gặp gỡ, là nơi nối kết giữa bên trong và bên ngoài. Một người Kitô hữu sống mầu nhiệm "Trái tim - Cửa Thánh" là người trở thành trung gian của ân sủng. Trong gia đình, người cha người mẹ trở thành Cửa Thánh cho con cái khi họ bao dung, tha thứ và kiên nhẫn giáo dục con bằng tình yêu thương thay vì roi vọt hay áp đặt. Nơi công sở, người nhân viên trở thành Cửa Thánh khi họ làm việc với sự liêm chính, trung thực, đem lại công bằng và sự tử tế trong các mối quan hệ đồng nghiệp. Trong xã hội, mỗi tín hữu trở thành Cửa Thánh khi họ dám đứng về phía sự thật, bảo vệ người yếu thế, và gieo rắc niềm hy vọng vào những nơi tuyệt vọng. Ân sủng không phải là một khái niệm trừu tượng bay lơ lửng trên mây; ân sủng hiện hình qua những bàn tay chia sẻ, những ánh mắt cảm thông, và những lời nói chữa lành. Giáo dục đức tin phải làm cho người học hiểu rằng: họ không chỉ là người "thụ hưởng" ân sủng, mà phải là "kênh dẫn" ân sủng. Nếu dòng nước ân sủng chảy vào ta mà không chảy ra, nó sẽ biến tâm hồn ta thành Biển Chết. Nhưng nếu nó tuôn chảy, nó sẽ làm cho sa mạc nở hoa.

Hơn thế nữa, suy tư về "Trái tim - Cửa Thánh" còn đặt ra một thách đố về phương pháp giáo dục lương tâm. Để trái tim có thể là nơi Thiên Chúa ngự và đi qua, nó phải trong sạch và nhạy bén. Cửa Thánh vật lý được trang hoàng lộng lẫy, nhưng Cửa Thánh tâm hồn thường bị bụi bặm của thế gian che khuất. Giáo dục Kitô giáo phải là một quá trình "lau chùi" liên lỉ, giúp con người nhận diện những "bụi bẩn" tinh vi của thói đạo đức giả, của chủ nghĩa cá nhân thiêng liêng, của sự kiêu ngạo núp bóng phục vụ. "Biết mở ra cho Thiên Chúa" không chỉ là một hành vi đạo đức nhất thời, mà là một thái độ sống căn bản (fundamental option). Đó là sự quy hướng trọn vẹn về Chân - Thiện - Mỹ. Khi giáo dục giúp con người thiết lập được thái độ căn bản này, thì dù Cửa Thánh ở Rôma có đóng, dù hoàn cảnh xã hội có bách hại hay khó khăn, Cửa Thánh trong lòng họ vẫn luôn mở toang. Không thế lực trần gian nào có thể đóng được cánh cửa mà tự do của con người đã quyết liệt mở ra cho Thiên Chúa. Đây là sự tự do nội tâm tuyệt đối của con cái Chúa, là đỉnh cao của nền giáo dục nhân bản Kitô giáo.

Trong bối cảnh thế giới hôm nay, một thế giới đầy rẫy những bức tường ngăn cách – tường biên giới giữa các quốc gia, tường ý thức hệ giữa các phe nhóm, tường giàu nghèo giữa các tầng lớp – thì hình ảnh "Mỗi con tim là một Cửa Thánh" mang một thông điệp ngôn sứ mạnh mẽ. Giáo Hội, qua từng người tín hữu, được mời gọi trở thành "bí tích của sự gặp gỡ". Chúng ta không xây thêm tường, chúng ta biến chính mình thành cửa. Một cánh cửa không phân biệt ai bước qua, miễn là họ cần đến lòng thương xót. Nếu Cửa Thánh Năm Thánh có quy định thời gian mở và đóng, thì Cửa Thánh của lòng thương xót nơi người tín hữu không được phép có giờ đóng cửa. "Tiệm tạp hóa của ân sủng" phải phục vụ 24/7. Điều này đòi hỏi một sự hy sinh to lớn, một sự "tự hủy" (kenosis) theo gương Đức Kitô. Mở cửa đồng nghĩa với việc chấp nhận gió bụi lùa vào, chấp nhận sự xáo trộn, chấp nhận mất đi sự an toàn và tiện nghi riêng tư. Nhưng chính trong sự "mất mát" đó, Giáo Hội tìm thấy căn tính của mình. Giáo Hội không tồn tại cho mình, mà tồn tại cho thế giới. Giáo dục đức tin mà không đào tạo nên những con người dám hy sinh sự yên ổn của mình để "mở cửa" đón người khác thì đó là một nền giáo dục thất bại.

Chúng ta cũng cần suy tư về vai trò của người mục tử - những nhà giáo dục đức tin - trong giai đoạn "hậu Cửa Thánh" này. Linh mục, tu sĩ không phải là những "người gác cửa" khó tính, soi xét vé vào cửa của giáo dân. Trái lại, họ phải là những "chuyên gia mở khóa". Nhiệm vụ của người mục tử là giúp giáo dân tìm ra chiếc chìa khóa để mở cánh cửa lòng mình vốn đã bị rỉ sét bởi tội lỗi và mặc cảm. Chiếc chìa khóa đó là Lòng Thương Xót. Khi giảng dạy, khi giải tội, khi đồng hành thiêng liêng, người mục tử đang giúp kiến tạo nên hàng ngàn Cửa Thánh sống động. Một lời giảng bao dung có thể mở toang một tâm hồn khép kín suốt bao năm. Một cử chỉ ân cần có thể phá vỡ bức tường băng giá của sự tuyệt vọng. Do đó, chính người mục tử phải là Cửa Thánh đầu tiên, là mẫu mực của sự mở ra và đón nhận. Nếu linh mục đóng cửa lòng mình, ngài sẽ biến giáo xứ thành một pháo đài cô lập, chứ không phải là một bệnh viện dã chiến như mong ước của Đức Thánh Cha.

Cuộc sống đức tin là một cuộc hành hương không ngơi nghỉ. Cửa Thánh đã khép lại sau lưng, nhưng chân trời sứ vụ lại mở ra trước mắt. Đừng nhìn lại cánh cửa gỗ lim ấy với nỗi u hoài, hãy nhìn vào lồng ngực mình và hỏi: "Cửa của tôi có đang mở không?". Thiên Chúa không còn bị giới hạn trong những thánh điện nguy nga, Ngài muốn đi dạo giữa chợ đời, Ngài muốn ngồi nơi bàn ăn gia đình, Ngài muốn hiện diện trong các xưởng máy, trường học, bệnh viện. Và Ngài cần những "Cửa Thánh di động" – là chính chúng ta – để bước qua mà đến với nhân loại. Mỗi khi chúng ta tha thứ, Cửa Thánh mở ra. Mỗi khi chúng ta chia sẻ cơm bánh, Cửa Thánh mở ra. Mỗi khi chúng ta cúi xuống băng bó vết thương cho người cùng khổ, ân sủng tuôn chảy xối xả vào trần gian. Thế giới hôm nay không thiếu những tòa nhà chọc trời, không thiếu những cánh cổng an ninh hiện đại, nhưng lại thiếu trầm trọng những Cửa Thánh của tình người.

Giáo dục Kitô giáo đích thực là hành trình biến đổi con người từ những "hòn đảo" trở thành những "cây cầu" và những "cánh cửa". Đó là một tiến trình sư phạm của Chúa Thánh Thần, Đấng luôn thúc đẩy chúng ta vượt qua giới hạn của bản thân. Cửa Thánh Năm Thánh là một dấu chỉ, và dấu chỉ ấy nay đã hoàn tất vai trò của nó để nhường chỗ cho thực tại. Thực tại ấy là một Giáo Hội lữ hành, không có tường bao, chỉ có những con người với trái tim rộng mở. Ân sủng không bao giờ cạn kiệt, nó chỉ bị chặn lại khi không tìm thấy lối ra. Vậy nên, trách nhiệm của mỗi Kitô hữu là cực kỳ lớn lao: Đừng để mình trở thành chướng ngại vật cản trở dòng chảy của Thiên Chúa. Hãy trở thành thông thoáng, hãy trở thành trong suốt để ánh sáng đi qua.

Kết thúc một Năm Thánh không phải là kết thúc một cuốn sách rồi gấp lại cất lên kệ, mà là kết thúc giai đoạn nạp năng lượng để bắt đầu giai đoạn phóng tàu ra khơi xa. Biển đời mênh mông và đầy sóng gió đang chờ đợi những "con tàu Cửa Thánh" mang theo hàng hóa là Tin Mừng và Lòng Thương Xót. Đừng sợ hãi khi thấy Cửa Vương Cung Thánh Đường khép lại. Bởi vì chìa khóa của Nước Trời không nằm ở Rôma, mà đã được trao vào tay chúng ta, và ổ khóa nằm ngay trong tim mỗi người. Khi chúng ta vặn chiếc chìa khóa của tình yêu, cánh cửa bật mở, và Thiên Chúa bước vào thế giới, tươi mới, rạng ngời và đầy quyền năng chữa lành. Đó là bài học giáo dục sâu sắc nhất, là mệnh lệnh lên đường khẩn thiết nhất. Cửa đá đã đóng, cửa lòng hãy mở ra. Cửa Thánh đã khép, nhưng Hội Thánh vẫn đi tới, và ân sủng vẫn tuôn trào, hôm nay và mãi mãi, qua từng nhịp đập của những con tim biết yêu thương.

Lm. Anmai, CSsR
 

KHI CÁNH CỬA NĂM THÁNH KHÉP LẠI, CÁNH CỬA TÂM HỒN VẪN MỞ NGỎ

Năm Thánh đã kết thúc. Cánh Cửa Thánh bằng đồng hoặc bằng gỗ tại các Vương Cung Thánh Đường, tại Rôma hay tại các giáo phận địa phương, rồi sẽ được khép lại theo nghi thức phụng vụ long trọng. Tiếng kèn đã dứt, những đoàn người hành hương đã trở về nhà, những băng rôn khẩu hiệu rồi sẽ được tháo xuống. Thế nhưng, một câu hỏi mang tính giáo dục đức tin sâu sắc và cấp thiết được đặt ra cho mỗi người chúng ta, những người lữ hành trên trần thế: Liệu khi cửa đền thờ đóng lại, cửa lòng chúng ta có đóng lại theo? Liệu ân sủng chỉ là một sự kiện, hay là một dòng chảy? Năm Thánh, xét cho cùng, không phải là một "hội chợ tâm linh" để chúng ta đến tích góp ơn toàn xá rồi ra về như cũ. Năm Thánh là một trường học lớn của Giáo hội, nơi Thiên Chúa là nhà giáo dục đại tài, dạy dỗ con cái Ngài về bài học của Lòng Thương Xót và niềm Hy Vọng. Và như mọi quy trình giáo dục chân chính, lễ tốt nghiệp – hay ở đây là nghi thức bế mạc – không phải là sự chấm dứt của việc học, mà là sự khởi đầu của việc hành. Hành trình không dừng lại. Những bước chân hành hương, những lần xưng tội, những lời cầu nguyện, những cuộc trở về trong thinh lặng của tâm hồn… tất cả vẫn tiếp tục sinh hoa trái trong đời sống thường ngày của Dân Chúa. Hy vọng – khi được bén rễ trong đức tin – không bao giờ bị khóa kín bởi thời gian hay nghi lễ.

Giáo dục đức tin, theo nghĩa sâu xa nhất, là quá trình chuyển hóa nội tâm (metanoia), đưa con người từ trạng thái biết về Chúa đến trạng thái gặp gỡ và sống trong Chúa. Khi chúng ta nhìn lại những ngày tháng của Năm Thánh vừa qua, chúng ta thấy đó là một khóa học đặc biệt về sự trở về. Nhưng sự trở về đích thực không đo bằng số km đường bộ chúng ta đã đi, mà đo bằng khoảng cách từ cái đầu kiêu ngạo xuống con tim khiêm hạ. Có những người đã đi hàng ngàn dặm đến Rôma nhưng tâm hồn vẫn chưa nhích được một bước về phía tha nhân; ngược lại, có những người chỉ ngồi bên giường bệnh, thầm thì kinh Mân Côi, nhưng tâm hồn họ đã thực hiện một cuộc hành hương vĩ đại vào lòng Thiên Chúa. Bài học giáo dục đầu tiên mà thời hậu Năm Thánh để lại cho chúng ta là: Đừng nhầm lẫn phương tiện với cứu cánh. Những nghi thức, những cuộc rước kiệu, những huy hiệu hành hương là phương tiện sư phạm quý giá để đánh thức đức tin, nhưng cứu cánh của chúng là một đời sống đổi mới. Nếu Năm Thánh kết thúc mà chúng ta vẫn giữ nguyên sự hằn học với người hàng xóm, vẫn gian dối trong làm ăn, vẫn thờ ơ trước nỗi đau của người nghèo, thì chúng ta đã "trượt" trong trường học của ân sủng. Giáo dục Kitô giáo không đào tạo ra những con người chỉ biết giữ luật, mà đào tạo ra những con người biết yêu thương như Đức Kitô.

Nhìn sâu hơn vào mầu nhiệm Hy Vọng, chúng ta cần tái định nghĩa khái niệm này trong bối cảnh giáo dục tâm linh thời hiện đại. Thế giới ngày nay thường dạy con người hy vọng dựa trên những dữ liệu khả quan: kinh tế tăng trưởng, y học tiến bộ, hòa bình được ký kết. Đó là niềm hy vọng của sự tính toán. Nhưng niềm hy vọng Kitô giáo, thứ hy vọng mà Năm Thánh đã gieo vào lòng chúng ta, lại mang một bản chất khác. Đó là "Spes" – niềm hy vọng thần học. Nó nảy mầm ngay cả khi mọi dữ liệu đều bi quan. Nó là bông hoa nở trên sa mạc cằn cỗi, là ánh sáng trong đường hầm tăm tối. Tại sao chúng ta cần "giáo dục" niềm hy vọng này? Bởi vì bản năng tự nhiên của con người là sợ hãi và co cụm khi đối diện với khó khăn. Năm Thánh đã qua đi, nhưng những thánh giá trong đời sống thường ngày vẫn còn đó: bệnh tật, thất nghiệp, chia ly, và những khủng hoảng đức tin. Chính lúc này, bài học của Năm Thánh mới thực sự được kiểm chứng. Người tín hữu trưởng thành là người không để niềm hy vọng của mình bị lệ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài. Họ hiểu rằng Cửa Thánh khép lại, nhưng Cửa Lòng Thương Xót của Thiên Chúa thì hằng mở. Việc giáo dục tâm hồn là giúp chúng ta xây dựng một "ngôi đền nội tâm", nơi mà dù bên ngoài bão tố, ngọn đèn chầu của niềm tin vẫn cháy sáng không ngừng.

Chúng ta cũng cần suy tư về "sư phạm của Bí tích Hòa Giải" mà Năm Thánh đã nhấn mạnh. Trong suốt thời gian qua, có biết bao nhiêu người đã tìm đến tòa giải tội, có những người đã bỏ xưng tội hàng chục năm. Đó là những cuộc trở về đầy nước mắt và ân sủng. Nhưng giáo dục lương tâm không dừng lại ở việc được tha tội. Nó phải dẫn đến sự chữa lành và hoán cải bền vững. Nhiều người lầm tưởng xưng tội giống như việc đem quần áo bẩn đi giặt, sạch rồi thì thôi. Không, Bí tích Hòa Giải trong cái nhìn giáo dục chiều sâu là một cuộc phẫu thuật tâm linh. Nó cắt bỏ khối u của tội lỗi nhưng đòi hỏi một quá trình hồi phục chức năng, đó là việc tập tành các nhân đức. Khi Năm Thánh khép lại, thách đố lớn nhất là làm sao duy trì được sự tinh tuyền ấy giữa một thế giới đầy cám dỗ. Đây là lúc vai trò của sự "tự giáo dục" lên ngôi. Mỗi người tín hữu phải trở thành người canh gác cho chính linh hồn mình. Sự tha thứ mà chúng ta lãnh nhận phải trở thành động lực để chúng ta tha thứ cho người khác. Nếu Thiên Chúa đã mở lòng ra với chúng ta khi chúng ta không xứng đáng, thì giáo dục đức tin đòi hỏi chúng ta cũng phải mở lòng ra với anh chị em mình, ngay cả khi họ không xứng đáng theo tiêu chuẩn của công lý loài người. Đó là sự "lây lan" của lòng thương xót, một hiệu ứng sư phạm dây chuyền mà Năm Thánh muốn để lại.

Một khía cạnh khác không thể bỏ qua là sự "thinh lặng của tâm hồn". Trong suốt Năm Thánh, giữa những đám đông ồn ào, những buổi lễ hoành tráng, khoảnh khắc quý giá nhất thường là những giây phút thinh lặng quỳ trước Thánh Thể hoặc chạm tay vào tượng chịu nạn. Thế giới hiện đại bị ô nhiễm tiếng ồn trầm trọng, không chỉ là tiếng còi xe, tiếng nhạc xập xình, mà là tiếng ồn của thông tin, của mạng xã hội, của những tranh cãi vô bổ. Sự ồn ào này giết chết đời sống nội tâm, làm cho hạt giống Lời Chúa bị chết ngạt. Giáo dục đức tin hậu Năm Thánh phải là một nền giáo dục của sự thinh lặng. Chúng ta cần học lại cách ở một mình với Chúa mà không cảm thấy trống trải. Thinh lặng không phải là sự vắng mặt của âm thanh, mà là sự hiện diện của sự lắng nghe. Khi cánh cửa Năm Thánh khép lại, tiếng kèn trống im bặt, đó là lúc Thiên Chúa nói to nhất trong lương tâm chúng ta. "Này con, con đã nhận được ân sủng, giờ con sẽ làm gì với nó?". Câu hỏi ấy chỉ vang lên trong thinh lặng. Vì thế, duy trì những khoảng lặng trong ngày sống, những "sa mạc nhỏ" giữa lòng thành phố, là cách thức để nuôi dưỡng hoa trái của Năm Thánh. Nếu không có thinh lặng, đức tin sẽ trở nên hời hợt, và hy vọng sẽ chỉ là những lời hô hào sáo rỗng.

Hơn nữa, Năm Thánh còn là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về tính hiệp hành và cộng đoàn. Không ai hành hương một mình, và không ai được cứu rỗi một mình. Chúng ta nhìn thấy dòng người đông đúc cùng nhau bước qua Cửa Thánh, đủ mọi màu da, ngôn ngữ, hoàn cảnh. Hình ảnh đó là một bài học trực quan về Giáo hội: một dân tộc đang lữ hành. Khi trở về với nhịp sống thường nhật, nguy cơ lớn nhất là sự "tư hữu hóa" đức tin. Chúng ta dễ dàng lui về ốc đảo riêng của mình, lo cho phần rỗi linh hồn mình mà quên đi chiều kích cộng đồng. Nhưng giáo dục Kitô giáo đích thực luôn hướng ra bên ngoài. Niềm hy vọng mà chúng ta có được phải được chia sẻ. Những người nghèo, người bị bỏ rơi, người đang tuyệt vọng bên lề xã hội – họ chính là những "Cửa Thánh bằng xương bằng thịt" mà chúng ta phải bước qua mỗi ngày. Thánh Gioan Kim Khẩu từng nói: "Nếu bạn không tìm thấy Đức Kitô nơi người ăn xin trước cửa nhà thờ, bạn sẽ không tìm thấy Ngài trong chén thánh". Năm Thánh kết thúc là lúc chúng ta được sai đi. Cánh cửa nhà thờ đóng lại để mở ra cánh cửa ra đi đến vùng ngoại biên. Sứ mạng của chúng ta không phải là canh giữ viện bảo tàng của quá khứ, mà là gieo trồng khu vườn của tương lai. Mỗi người Kitô hữu, sau khi đã được thấm đẫm ân sủng, phải trở thành một "nhà giáo dục" cho môi trường mình sống – không phải bằng những bài giảng đạo đức, mà bằng chứng tá của một niềm vui và sự bình an không thể giải thích được bằng lý lẽ trần gian.

Chúng ta cũng cần suy ngẫm về mối tương quan giữa thời gian và vĩnh cửu. Năm Thánh là một khoảng thời gian đặc biệt (Kairos) cắt ngang dòng thời gian trôi chảy vô vị (Chronos). Nó nhắc nhở chúng ta rằng thời gian không chỉ là tiền bạc, thời gian là ân sủng. Khi Năm Thánh qua đi, chúng ta trở lại với dòng thời gian Chronos – sáng thức dậy, đi làm, chiều về, lo toan cơm áo. Làm sao để giữ được tính chất thiêng liêng của Kairos trong sự đơn điệu của Chronos? Đó là nghệ thuật sống phút hiện tại. Giáo dục đức tin dạy chúng ta rằng mỗi phút giây đều có thể trở thành "Năm Thánh" nếu chúng ta sống nó với trọn vẹn tình yêu mến. Việc rửa bát, quét nhà, dạy học, lái xe, chăm sóc bệnh nhân… tất cả đều có thể trở thành nghi thức phụng vụ của đời sống nếu được làm với tâm tình dâng hiến. Sự thánh thiện không nằm ở việc làm những điều phi thường, mà ở việc làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường. Hy vọng bén rễ trong đức tin chính là khả năng nhìn thấy vĩnh cửu trong cái khoảnh khắc hiện tại. Đừng đợi đến Năm Thánh tiếp theo mới bắt đầu sám hối hay yêu thương. "Hôm nay" là ngày cứu độ. Sự chần chừ là kẻ thù của sự thánh thiện. Bài học sâu sắc nhất khi cánh cửa khép lại là sự cấp bách của Tin Mừng: Đừng để ân sủng của Thiên Chúa trở nên vô hiệu nơi bạn.

Cũng cần phải nói đến những thất bại và yếu đuối. Có thể trong Năm Thánh, chúng ta đã quyết tâm thay đổi, đã hứa hẹn nhiều điều với Chúa, nhưng rồi khi trở về, chúng ta lại sa ngã, lại lầm lỡ. Cảm giác thất vọng về bản thân có thể là một cám dỗ lớn. Tuy nhiên, giáo dục trong đức tin Công giáo là giáo dục về sự đứng dậy. Chúa không bao giờ mệt mỏi tha thứ, chỉ có chúng ta mệt mỏi khi xin tha thứ. Hành trình sau Năm Thánh là hành trình của lòng kiên nhẫn với chính mình. Đừng để sự cầu toàn thiêng liêng bóp nghẹt niềm hy vọng. Sự thánh thiện là một tiến trình, không phải là một thời khắc. Những vết sẹo của tội lỗi, khi được chữa lành bởi ân sủng, sẽ trở thành những dấu tích của lòng thương xót, giống như những vết thương trên thân thể Chúa Phục Sinh – không biến mất, nhưng trở nên rạng ngời. Chúng ta học cách chấp nhận sự yếu đuối của mình không phải để nuông chiều nó, mà để khiêm tốn nương tựa vào sức mạnh của Chúa. Đó là sự trưởng thành tâm linh. Người trưởng thành không phải là người không bao giờ ngã, mà là người biết ngước nhìn lên Chúa ngay khi vừa ngã xuống. Hy vọng, trong bối cảnh này, là sự tin tưởng bướng bỉnh vào tình yêu của Thiên Chúa, bất chấp sự bất trung của con người.

Nhìn rộng ra bối cảnh xã hội và văn hóa, chúng ta thấy thế giới đang khao khát niềm hy vọng hơn bao giờ hết. Chiến tranh, bạo lực, sự phân cực, khủng hoảng sinh thái đang làm cho bầu khí quyển của nhân loại trở nên ngột ngạt. Trong bối cảnh đó, người Kitô hữu vừa bước ra từ Năm Thánh phải là những "chuyên viên của niềm hy vọng". Chúng ta không lạc quan ngây thơ, nhưng chúng ta có một sự đảm bảo. Sự đảm bảo đó không đến từ chính trị hay kinh tế, mà đến từ Thập Giá và Phục Sinh. Giáo dục đức tin phải trang bị cho người trẻ, cho các gia đình một bản lĩnh để lội ngược dòng. Sống tử tế trong một thế giới toan tính, sống trung thực trong một thế giới dối trá, sống hy sinh trong một thế giới hưởng thụ – đó là cách chúng ta kéo dài Năm Thánh. Mỗi gia đình Kitô giáo phải trở thành một tiểu Năm Thánh, nơi cánh cửa luôn mở rộng để đón tiếp, để tha thứ và để yêu thương. Cha mẹ là những nhà giáo dục đầu tiên, truyền lại cho con cái không phải chỉ là gia sản vật chất, mà là gia sản đức tin: "Các con hãy nhìn xem, dù cuộc đời có khó khăn thế nào, Thiên Chúa vẫn đi cùng chúng ta". Đó là bài học quý giá nhất mà thế hệ đi trước để lại cho thế hệ đi sau.

Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn lại hình ảnh Đức Maria, Người Mẹ của Hy Vọng. Mẹ đã sống cuộc đời mình như một Năm Thánh kéo dài bất tận, từ tiếng "Xin Vâng" ở Nazareth đến sự thinh lặng dưới chân Thập Giá và niềm vui vỡ òa trong ngày Phục Sinh. Mẹ không cần một Cửa Thánh bằng vật chất, vì chính lòng Mẹ là Cửa Thánh đón Chúa vào đời. Mẹ dạy chúng ta rằng hành trình đức tin là hành trình của sự cưu mang. Chúng ta cưu mang Lời Chúa, cưu mang sự sống của Chúa trong tâm hồn và sinh hạ Ngài trong những hành động cụ thể của tình yêu. Khi Năm Thánh kết thúc, chúng ta được mời gọi cùng Mẹ bước đi trên con đường đời thường. Con đường ấy có bụi bặm, có sỏi đá, nhưng cũng đầy hoa thơm cỏ lạ của ân sủng. Đừng sợ hãi khi ánh đèn lễ hội tắt đi, vì ánh sáng thật sự nằm ở bên trong. Đừng buồn khi cánh cửa gỗ khép lại, vì Chúa đã dọn nhà ở trong tim bạn.

Hành trình không dừng lại. Nó chỉ mới bắt đầu ở một chiều sâu mới. Hãy để những ân sủng của Năm Thánh thấm sâu vào từng thớ thịt, từng suy nghĩ, từng hơi thở của chúng ta. Hãy biến cuộc đời mình thành một bài ca hy vọng, không phải được hát trên sân khấu tráng lệ, mà được hát giữa những lo toan bề bộn của kiếp người. Hãy để cho sự thinh lặng nội tâm nuôi dưỡng lời nói, để sự tha thứ nuôi dưỡng tương quan, và để đức tin dẫn lối cho hy vọng. Chúng ta là Dân Chúa, dân của sự Phục Sinh, và bài ca của chúng ta là Alleluia – ngay cả khi đang đi qua thung lũng nước mắt. Bởi vì chúng ta biết, và chúng ta tin rằng: Thiên Chúa không bị giới hạn trong những ngôi đền do tay người phàm làm ra, và Lòng Thương Xót của Ngài không có hạn sử dụng. Cánh cửa đã khép, nhưng bầu trời vẫn mở. Hãy bước đi, với đôi chân vững chãi trên mặt đất và đôi mắt hướng về trời cao, mang theo ngọn lửa đã được thắp lên, để sưởi ấm cho một thế giới đang lạnh lẽo. Đó là sứ mạng, là giáo dục, và là vinh quang của chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR
 

TÌM LẠI Ý NGHĨA GIỮA DÒNG ĐỜI VỘI VÃ VÀ KHÁT VỌNG CHÂN THỰC CỦA CON NGƯỜI

Trong dòng chảy miên viễn của lịch sử nhân loại, có lẽ chưa bao giờ con người lại sở hữu nhiều phương tiện để kết nối nhưng lại cảm thấy cô đơn đến cùng cực như ngày hôm nay. Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của những nghịch lý bi đát: ta có những tòa nhà cao hơn nhưng tâm tính lại thấp hơn; ta có những con đường rộng mở nhưng quan điểm lại hẹp hòi; ta chi tiêu nhiều hơn nhưng thụ hưởng ít hơn; ta mua sắm nhiều hơn nhưng niềm vui lại nghèo nàn hơn. Giữa bối cảnh của một thời đại hời hợt, nơi mà nhịp sống hối hả cuốn phăng con người đi từ việc này sang việc khác một cách vô định, nơi mà chúng ta lao vào guồng quay công việc mà đôi khi chẳng còn biết rõ lý do tại sao, thì hình ảnh trái tim, và đặc biệt là Thánh Tâm Chúa Giêsu, bỗng trở thành một dấu chỉ, một lời mời gọi, và thậm chí là một thách đố mang tính sống còn đối với nền giáo dục và tâm linh của con người hiện đại. Có những người, với cái nhìn thuần túy lý trí hoặc bị cuốn theo trào lưu giải thiêng của thời đại, đã đặt câu hỏi rằng liệu biểu tượng trái tim có còn ý nghĩa gì trong thế giới kỹ trị hôm nay hay không, hay đó chỉ là một tàn dư của lòng đạo đức ủy mị thời quá vãng. Thế nhưng, chính khi đặt câu hỏi ấy, họ đã vô tình chạm vào vết thương sâu hoắm của thời đại chúng ta: sự nghèo nàn của đời sống nội tâm và sự chai sạn của cảm thức yêu thương.

Chúng ta cần nhìn thẳng vào thực tế trần trụi của xã hội tiêu thụ mà ta đang hít thở bầu khí của nó mỗi ngày. Con người, vốn được tạo dựng theo hình ảnh của Thiên Chúa, tức là được tạo dựng cho tình yêu và sự hiệp thông, nay đang dần biến thành những cỗ máy tiêu thụ không biết chán. Chúng ta bị biến thành những nô lệ tự nguyện cho các cơ chế của một thị trường khổng lồ, một thị trường vốn dĩ không có trái tim, không có linh hồn, và hoàn toàn không quan tâm gì đến ý nghĩa sâu xa hơn của đời sống con người ngoại trừ lợi nhuận và hiệu năng. Trong cơ chế ấy, giá trị của một con người thường bị giản lược vào khả năng sản xuất hoặc khả năng tiêu thụ của họ. Giáo dục, trong một môi trường như thế, cũng đứng trước nguy cơ bị tha hóa. Thay vì là hành trình khai phóng nhân vị, giúp con người tìm về với chính mình và Đấng Tạo Hóa, giáo dục dễ dàng trượt dài thành một dây chuyền sản xuất những "công nhân kỹ thuật cao" phục vụ cho guồng máy kinh tế, những con người có cái đầu đầy kiến thức nhưng lồng ngực lại rỗng tuếch một trái tim biết rung cảm. Đây chính là thảm họa của sự hời hợt mà chúng ta đang phải đối diện. Sự hời hợt này không chỉ là sự thiếu hụt kiến thức, mà là sự thiếu hụt chiều sâu của hữu thể. Chúng ta lướt qua cuộc đời, lướt qua nhau như những bóng ma vội vã, chạm vào màn hình cảm ứng nhiều hơn là chạm vào nỗi đau của đồng loại, nghe tiếng báo tin nhắn nhiều hơn là nghe tiếng thổn thức của chính lòng mình.

Chính trong bối cảnh sa mạc hóa tâm hồn ấy, biểu tượng Trái Tim Chúa Giêsu không những không lỗi thời, mà còn trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Đó không đơn thuần là một biểu tượng sùng kính, mà là một cương lĩnh giáo dục, một lời giải đáp cho cơn khát ý nghĩa của con người. Trái tim, theo ngôn ngữ Kinh Thánh và truyền thống nhân loại, chưa bao giờ chỉ là một khối cơ bắp bơm máu. Nó là trung tâm của nhân vị, là nơi sâu thẳm nhất của lương tâm, là nơi con người đưa ra những quyết định sinh tử, là nơi giao thoa giữa lý trí, ý chí và tình cảm. Khi nói đến việc tôn sùng Trái Tim Chúa, chúng ta không nói đến một tình cảm ủy mị, yếu đuối, mà là đang chiêm ngắm chính mầu nhiệm Tình Yêu Nhập Thể. Thiên Chúa đã không yêu con người bằng một ý niệm trừu tượng từ xa; Ngài đã yêu bằng một trái tim thịt mềm, một trái tim biết vui, biết buồn, biết xót xa và biết rướm máu. Việc khám phá lại tầm quan trọng của trái tim chính là hành trình tái khám phá nhân tính của mình. Nếu giáo dục mà bỏ quên trái tim, chúng ta sẽ tạo ra những "quái vật thông thái", những kẻ có thể chế tạo ra những vũ khí hủy diệt hàng loạt mà không mảy may run rẩy, những kẻ có thể thao túng thị trường tài chính đẩy hàng triệu người vào cảnh đói nghèo mà không hề cắn rứt.

Giáo dục trái tim, trước hết, là giáo dục sự dừng lại. Trong một thế giới tôn sùng tốc độ, sự chậm lại bị coi là thất bại, là tụt hậu. Nhưng làm sao ta có thể nghe được tiếng nói của lương tâm nếu đôi chân cứ chạy không ngừng nghỉ? Làm sao ta có thể cảm nhận được sự hiện diện của Thượng Đế và tha nhân nếu tâm trí ta luôn ồn ào như một cái chợ vỡ? Trái Tim Chúa Giêsu mời gọi chúng ta đi vào sự tĩnh lặng của "sa mạc" nội tâm. Chúa Giêsu thường xuyên lánh vào nơi thanh vắng để cầu nguyện, để gặp gỡ Chúa Cha. Đó là bài học căn bản đầu tiên: muốn có một trái tim biết yêu thương, người ta phải có khả năng ở một mình, khả năng đối diện với chính mình trong sự thật. Giáo dục ngày nay cần phải trả lại cho con người, đặc biệt là người trẻ, không gian của sự thinh lặng. Chỉ trong thinh lặng, những giá trị đích thực mới được kết tinh. Chỉ khi dừng lại, ta mới nhận ra mình đang chạy đi đâu, và liệu cái đích đến ấy có thực sự mang lại hạnh phúc hay chỉ là ảo ảnh của danh vọng và tiền bạc. Sự hời hợt của thời đại đến từ việc chúng ta sợ sự thinh lặng, bởi khi thinh lặng, ta buộc phải đối diện với sự trống rỗng bên trong. Và thay vì lấp đầy sự trống rỗng đó bằng ý nghĩa, ta lại lấp đầy nó bằng tiếng ồn, bằng sự bận rộn giả tạo.

Tiếp đến, khám phá lại trái tim là khám phá lại khả năng "chạnh lòng thương". Trong Tin Mừng, nhiều lần chúng ta bắt gặp cụm từ "Chúa Giêsu chạnh lòng thương" (Splanchnizomai). Đây không phải là một sự thương hại ban ơn từ trên cao, mà là một sự rung động tận tâm can, một nỗi đau quặn thắt ruột gan khi đứng trước nỗi đau của người khác. Trái tim Chúa không vô cảm trước đám đông bơ vơ, trước người mẹ góa khóc con, trước những kẻ bị lề luật và xã hội loại trừ. Giáo dục trái tim là giáo dục khả năng đồng cảm. Trong một thị trường lạnh lùng, nơi sự cạnh tranh khốc liệt dạy con người ta phải dẫm đạp lên nhau để tiến thân, thì bài học về sự chạnh lòng thương trở nên lội ngược dòng đầy cam go nhưng cũng đầy huy hoàng. Chúng ta cần dạy cho thế hệ trẻ biết đau với nỗi đau của người khác, biết vui với niềm vui của người khác. Nếu một đứa trẻ giỏi toán, giỏi ngoại ngữ, nhưng lại dửng dưng trước một người ăn xin, vô cảm trước sự tàn phá môi trường, thì nền giáo dục đó đã thất bại thảm hại. Trái tim bằng thịt phải thay thế cho trái tim bằng đá. Sự vô cảm là căn bệnh ung thư của tâm hồn, nó giết chết nhân tính nhanh hơn bất kỳ loại virus nào. Và thuốc giải duy nhất chính là việc chiêm ngắm và bắt chước Trái Tim Chúa Giêsu – Đấng đã yêu thương đến cùng.

Hơn nữa, biểu tượng trái tim còn nhắc nhở chúng ta về tính toàn diện của con người. Thị trường và công nghệ có xu hướng chia cắt con người thành những mảnh nhỏ: người lao động, người tiêu dùng, cử tri, dữ liệu người dùng (user data)... Chúng ta bị định nghĩa bởi những gì chúng ta "có" hoặc "làm", chứ không phải bởi chúng ta "là". Trái tim là nơi quy tụ tất cả những mảnh vỡ đó lại thành một thể thống nhất. Khi ta hành động "bằng cả trái tim", nghĩa là ta đang hành động với trọn vẹn con người mình, không giả dối, không phân mảnh. Giáo dục trái tim là giáo dục sự chân thật và thống nhất đời sống. Một người có trái tim được giáo dục sẽ không sống hai mặt: đạo đức trong nhà thờ nhưng gian manh ngoài thương trường; lịch thiệp trên mạng xã hội nhưng bạo lực trong gia đình. Sự thống nhất nội tâm này là nền tảng của một nhân cách trưởng thành. Chúa Giêsu đã sống một cuộc đời hoàn toàn thống nhất vì Trái Tim Ngài luôn thuộc trọn về Chúa Cha và thuộc trọn về con người. Ngài không đeo mặt nạ. Trong thời đại mà "hình ảnh" (image) quan trọng hơn "bản chất" (substance), nơi người ta xây dựng thương hiệu cá nhân bằng những vẻ hào nhoáng giả tạo, thì sự chân thật của con tim là một liều thuốc giải độc mạnh mẽ. Nó giúp con người dám sống thật với chính mình, dám chấp nhận những giới hạn của bản thân mà không cần phải gồng mình lên để diễn một vai kịch nào đó cho xã hội xem.

Khám phá lại trái tim cũng là hành trình đi tìm lại ý nghĩa của sự hy sinh. Logic của thị trường là logic của sự trao đổi ngang giá hoặc có lời: "hòn đất ném đi, hòn chì ném lại". Nhưng logic của Trái Tim Chúa Giêsu là logic của sự tự hiến: "Không có tình yêu nào cao cả hơn tình yêu của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu mình". Trong một xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự hưởng thụ, từ "hy sinh" nghe có vẻ ngu ngốc và lỗi thời. Tại sao tôi phải chịu thiệt thòi vì người khác? Tại sao tôi phải cho đi mà không mong nhận lại? Những câu hỏi đó chỉ có thể được trả lời bằng ngôn ngữ của trái tim. Chỉ có tình yêu mới hiểu được lý lẽ của sự hy sinh. Khi con người chỉ biết sống cho mình, họ tưởng mình đang tự do, nhưng thực chất họ đang tự giam mình trong ngục tù của sự ích kỷ cô độc. Cánh cửa của ngục tù ấy chỉ mở được từ bên trong, bằng chìa khóa của sự cho đi. Giáo dục trái tim là dạy cho con người biết rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở việc chiếm hữu, mà nằm ở khả năng trao ban. Như ngọn nến chỉ thực sự tỏa sáng khi nó chấp nhận tiêu hao chính mình, con người chỉ thực sự tìm thấy ý nghĩa đời mình khi biết sống vì người khác. Trái Tim bị đâm thâu của Chúa Giêsu trên thập giá là biểu tượng tột cùng của tình yêu trao ban đó – một tình yêu không giữ lại gì cho riêng mình, ngay cả giọt máu và nước cuối cùng.

Chúng ta cũng không thể bỏ qua khía cạnh chữa lành của việc trở về với trái tim. Thời đại hối hả và áp lực này đã tạo ra vô số những vết thương tâm lý. Trầm cảm, lo âu, rối loạn cảm xúc đang trở thành những đại dịch âm thầm. Con người bị tổn thương bởi sự lạnh lùng, bởi sự phản bội, và bởi chính áp lực phải thành công mà xã hội đè nặng lên vai. Trái Tim Chúa Giêsu là bến đỗ bình an, là nơi chữa lành mọi vết thương. "Hỡi những ai đang vất vả mang gánh nặng nề, hãy đến cùng Ta, Ta sẽ cho nghỉ ngơi bồi dưỡng". Giáo dục ngày nay cần mang tính trị liệu. Nhà trường, gia đình, và cộng đoàn tôn giáo phải trở thành những "bệnh viện dã chiến" nơi những trái tim tan vỡ được băng bó, chứ không phải là nơi gây thêm những vết thương. Muốn làm được điều đó, những nhà giáo dục – cha mẹ, thầy cô, linh mục – phải là những người có trái tim đã được chữa lành và đong đầy tình yêu. Chúng ta không thể cho cái mà chúng ta không có. Nếu trái tim ta khô cằn, ta chỉ gieo rắc sự khô cằn. Nếu trái tim ta đầy hận thù, ta sẽ gieo rắc hận thù. Chỉ khi trái tim ta đập cùng nhịp với Trái Tim Chúa, ta mới có thể trở thành kênh dẫn của sự bình an và chữa lành.

Nói về giáo dục trái tim còn là nói về việc giáo dục niềm hy vọng. Giữa một thế giới đầy biến động, chiến tranh, dịch bệnh và bất công, con người dễ rơi vào tuyệt vọng hoặc chủ nghĩa hư vô. Người ta sống gấp vì nghĩ rằng ngày mai có thể chẳng còn gì. Người tiêu thụ không biết chán vì họ muốn lấp đầy nỗi lo âu hiện sinh bằng vật chất. Nhưng vật chất càng nhiều, nỗi trống vắng càng lớn. Trái Tim Chúa Giêsu là neo hy vọng chắc chắn. Đó là bằng chứng cho thấy Tình Yêu mạnh hơn sự chết, Lòng Thương Xót lớn hơn tội lỗi. Giáo dục trái tim là thắp lên ngọn lửa hy vọng trong đêm tối. Nó giúp con người nhận ra rằng dù cuộc đời có tăm tối đến đâu, chúng ta vẫn được yêu thương vô điều kiện bởi một Đấng đã chết vì ta. Niềm xác tín được yêu thương này là nền tảng vững chắc nhất cho lòng tự trọng và sức mạnh nội tâm. Khi biết mình được yêu, con người sẽ có sức mạnh để vượt qua mọi nghịch cảnh, để không bị cuốn trôi bởi những trào lưu độc hại, để đứng vững và làm chủ cuộc đời mình thay vì làm nô lệ cho hoàn cảnh.

Cuối cùng, việc tái khám phá biểu tượng Trái Tim trong thời đại hôm nay là một lời mời gọi kiến tạo một "nền văn minh tình thương". Đây không phải là một khẩu hiệu chính trị, mà là một mệnh lệnh của lương tâm. Chúng ta không thể tiếp tục xây dựng xã hội dựa trên lòng tham và sự sợ hãi. Một nền văn minh không có trái tim là một nền văn minh đang tiến về sự diệt vong. Giáo dục trái tim chính là đặt những viên gạch đầu tiên cho nền văn minh ấy. Nó bắt đầu từ những việc nhỏ bé: một nụ cười, một lời chào, một cử chỉ nhường nhịn, một sự lắng nghe chân thành. Nó bắt đầu từ việc mỗi người chúng ta, giữa dòng đời vội vã, dám sống chậm lại một chút để nhìn ngắm khuôn mặt của người anh em bên cạnh. Nó bắt đầu từ việc chúng ta dám đặt câu hỏi "Tại sao?" trước khi hỏi "Như thế nào?", dám đặt con người lên trên lợi nhuận, đặt đạo đức lên trên kỹ thuật.

Trong cơn lốc xoáy của thời đại kỹ thuật số và văn hóa tiêu thụ, Trái Tim Chúa Giêsu vẫn đứng đó, lặng lẽ nhưng kiên định, như một hải đăng soi đường cho nhân loại đang lạc lối. Biểu tượng ấy không hề cũ kỹ, trái lại, nó mang trong mình sự tươi mới vĩnh cửu của tình yêu đích thực. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, dù thế giới có thay đổi đến đâu, bản chất sâu xa của con người vẫn là khát vọng được yêu và khả năng để yêu. Sống trong một thời đại mà mọi thứ đều có thể bị thay thế, từ linh kiện máy móc đến trí tuệ nhân tạo, thì trái tim con người – với khả năng rung cảm, xót thương và hy sinh – là thứ duy nhất không thể bị thay thế. Hãy để cho trái tim ta được đánh thức. Hãy để cho nhịp đập của Trái Tim Chúa hòa vào nhịp đập của đời sống ta, biến đổi ta từ những nô lệ của sự hối hả thành những con người tự do đích thực, từ những kẻ tiêu thụ vô độ thành những người kiến tạo hòa bình và yêu thương. Đó là con đường giáo dục duy nhất có thể cứu vãn nhân loại khỏi sự suy đồi của chính mình, con đường dẫn về nguồn cội, con đường từ trái tim đến trái tim. Và chỉ khi đi trên con đường đó, ta mới thực sự hiểu được ý nghĩa của hai chữ "CON NGƯỜI" viết hoa, một con người mang hình ảnh của Thiên Chúa Tình Yêu.

Lm. Anmai, CSsR

 

HÀNH TRÌNH TỪ SỰ HỜI HỢT BỀ NGOÀI ĐẾN NGỌN LỬA TRONG TIM

Trong dòng chảy cuồn cuộn của nhân sinh, con người hiện đại thường bị cuốn đi bởi những cơn sóng của lo toan, danh vọng và những giá trị phù phiếm bên ngoài, để rồi đôi khi chúng ta quên mất lối về căn phòng nội tâm sâu thẳm nhất của chính mình. Giữa những ồn ào náo nhiệt của phố thị, giữa những khủng hoảng của thời đại, tiếng gọi của giáo dục lẽ sống không phải là tiếng gọi của việc tích lũy thêm kiến thức, mà là tiếng gọi của sự trở về, một cuộc hồi hương vĩ đại về với trái tim. Bởi lẽ, như tác giả thư Híp-ri đã xác quyết một chân lý ngàn đời rằng: “Lời Chúa sống động và hữu hiệu… có khả năng xét đoán các tư tưởng và ý định của trái tim”. Lời ấy không chỉ là âm thanh thoảng qua tai, cũng không chỉ là những ký tự nằm im lìm trên trang sách, mà là một thanh gươm sắc bén, một luồng ánh sáng chói lòa có khả năng xuyên thấu mọi lớp vỏ bọc giả tạo để chạm đến cốt lõi trần trụi và chân thật nhất của con người. Giáo dục lẽ sống, theo tinh thần Kitô giáo, chính là hành trình để Lời ấy chạm vào, cắt tỉa và làm bừng sáng lên những gì đang ngủ quên hoặc đang chết dần trong tâm hồn chúng ta.

Chúng ta đang sống trong một thế giới tôn sùng vẻ bề ngoài. Chúng ta được dạy cách trang điểm cho khuôn mặt, cách đánh bóng hồ sơ năng lực, cách xây dựng hình ảnh trên mạng xã hội, nhưng lại hiếm khi được dạy cách đối diện với những khoảng tối và những vết thương đang rỉ máu trong tâm hồn. Kinh Thánh, với cái nhìn thấu suốt của Thiên Chúa, không dừng lại ở những hành vi đạo đức hay những nghi lễ bên ngoài, mà nhắm thẳng vào trái tim - nơi được xem là trung tâm của nhân vị, là toà án lương tâm, và là nơi diễn ra cuộc chiến khốc liệt nhất giữa ánh sáng và bóng tối. Khi thư Híp-ri nói rằng Lời Chúa có khả năng “xét đoán các tư tưởng và ý định của trái tim”, điều đó có nghĩa là trước mặt Thiên Chúa, không có gì là bí mật, và quan trọng hơn, không có sự chữa lành nào có thể diễn ra nếu con người cứ mãi trốn chạy khỏi sự thật về chính mình. Lời Chúa như một nhà phẫu thuật đại tài, tách bạch đâu là những suy nghĩ hời hợt, đâu là những toan tính vị kỷ, và đâu là khát vọng chân chính về sự thiện. Giáo dục đức tin, hay giáo dục lẽ sống, vì thế, trước hết là sự can đảm để Lời Chúa bóc trần những lớp mặt nạ mà chúng ta đã đeo quá lâu, đến mức chúng ta tưởng đó là da thịt của mình.

Câu chuyện về hai môn đệ trên đường Emmau là một minh họa sống động và tuyệt đẹp cho tiến trình giáo dục và chữa lành trái tim này. Đó không chỉ là câu chuyện của hai con người cụ thể trong lịch sử, mà là câu chuyện của chính chúng ta, của mọi kiếp người đang lữ hành trên trần thế. Họ rời Giêrusalem trong một tâm thế rệu rã. Giêrusalem, nơi từng là thành đô của hy vọng, nơi họ đặt cược cả cuộc đời vào niềm tin rằng Đức Giêsu Nadarét sẽ là Đấng giải phóng Israel, giờ đây đã trở thành nấm mồ chôn vùi mọi giấc mơ. Họ đi về Emmau, đi về phía hoàng hôn, đi về phía bóng tối, mang theo một trái tim trĩu nặng ưu phiền, hoang mang, chán nản và thất vọng. Những cảm xúc tiêu cực ấy như một màn sương dày đặc bao phủ lấy họ, khiến họ không còn khả năng nhìn thấy sự hiện diện của Thần Khí, thậm chí không nhận ra Người Thầy vĩ đại đang đi ngay bên cạnh mình. Đây chính là hình ảnh của con người khi để cho những biến cố đau thương của cuộc đời che khuất tầm nhìn đức tin. Chúng ta cũng thường như thế, khi đối diện với thất bại, với bệnh tật, với sự phản bội hay cái chết, chúng ta co cụm lại trong nỗi đau của riêng mình, và trái tim chúng ta trở nên xơ cứng, lạnh lẽo, khép kín trước mọi khả thể của hy vọng.

Thế nhưng, Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người trong sự tuyệt vọng đó. Chúa Kitô Phục Sinh, với tư cách là nhà giáo dục đại tài, đã không hiện ra trong vinh quang chói lòa để áp đặt niềm tin, mà Người đến như một lữ khách bình thường, nhẹ nhàng bước vào hành trình đau khổ của họ. Người không bắt đầu bằng những bài giảng thần học cao siêu, mà bắt đầu bằng một câu hỏi thăm dò, một sự lắng nghe chân thành. Người để cho họ trút bầu tâm sự, để cho họ nói ra những nỗi cay đắng, những suy nghĩ hời hợt và sai lệch của họ về sứ vụ của Đấng Messia. Đây là bài học đầu tiên của giáo dục lẽ sống: sự đồng hành và lắng nghe. Muốn chạm đến trái tim người khác, ta phải đi cùng nhịp bước với họ, phải chấp nhận nghe những lời than vãn, thậm chí là những lời trách móc của họ. Chỉ khi những tổn thương được phơi bày, ánh sáng của Lời Chúa mới có thể soi rọi vào đó. Chúa Giêsu đã kiên nhẫn đi cùng họ trên con đường bụi bặm, chịu đựng sự chậm hiểu và lòng tin yếu kém của họ, để chuẩn bị cho một cuộc biến đổi ngoạn mục từ bên trong.

Và rồi, khoảnh khắc quan trọng đã đến. Trên dọc đường đi, Người bắt đầu giải thích Kinh Thánh cho họ. “Lời Chúa sống động và hữu hiệu” bắt đầu phát huy tác dụng. Người không thay đổi hoàn cảnh của họ - con đường vẫn dài, trời vẫn tối dần, và thập giá vẫn là một sự thật lịch sử - nhưng Người thay đổi cách họ nhìn về hoàn cảnh đó. Qua lăng kính của Lời Chúa, những đau khổ, cái chết và sự thất bại không còn là dấu chấm hết vô nghĩa, mà là một phần tất yếu của kế hoạch cứu độ: “Đấng Kitô lại chẳng phải chịu khổ hình như thế, rồi mới vào trong vinh quang của Người sao?”. Lời giải thích ấy không chỉ tác động vào trí tuệ, mà nó xuyên thấu vào tận “các tư tưởng và ý định của trái tim”. Nó sắp xếp lại trật tự nội tâm của họ. Từ sự hỗn loạn của cảm xúc, họ bắt đầu nhìn thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử và cuộc đời mình. Chính lúc này, một phép lạ nội tâm đã xảy ra, không ồn ào nhưng mãnh liệt vô cùng: “Trái tim chúng ta đã chẳng bừng cháy lên khi Người nói chuyện với chúng ta trên đường sao?”.

Cụm từ “Trái tim bừng cháy” là chìa khóa giải mã cho toàn bộ ý nghĩa của lẽ sống Kitô giáo. Đó không phải là một cảm xúc bốc đồng nhất thời, mà là sự hồi sinh của sự sống, là sự gặp gỡ giữa khao khát sâu thẳm của con người và chân lý tuyệt đối của Thiên Chúa. Ngọn lửa ấy đã xua tan sự lạnh lẽo của tuyệt vọng. Nó là ngọn lửa của tình yêu được tái khám phá, của niềm tin được phục hồi, và của hy vọng được thắp sáng giữa màn đêm. Điều kỳ diệu là sự thay đổi này diễn ra “vượt quá và bất chấp tình trạng” bên ngoài của họ. Hoàn cảnh vẫn tồi tệ như cũ, nhưng trái tim họ đã khác. Và khi trái tim thay đổi, đôi mắt họ cũng mở ra. Tại bàn tiệc Emmau, khi Người cầm lấy bánh, dâng lời chúc tụng, bẻ ra và trao cho họ, họ đã nhận ra Người. Nhưng chính sự chuẩn bị của Lời Chúa trên dọc đường, việc làm cho trái tim “bừng cháy”, mới là điều kiện tiên quyết để họ có thể nhận ra Người trong nghi thức Bẻ Bánh. Nếu trái tim không nóng lên, đôi mắt sẽ vẫn mù lòa.

Giáo dục lẽ sống, do đó, là nghệ thuật khơi dậy ngọn lửa trong tim. Trong một nền giáo dục thường chú trọng đến việc truyền đạt thông tin (inform), chúng ta cần chuyển hướng sang việc biến đổi (transform). Người giáo dục, dù là linh mục, tu sĩ, cha mẹ hay thầy cô, phải trở thành những người bạn đồng hành như Chúa Giêsu trên đường Emmau. Chúng ta không thể áp đặt chân lý, nhưng chúng ta có thể gợi mở, có thể dẫn dắt người khác đi vào kho tàng của Lời Chúa để họ tự mình cảm nghiệm sức nóng của chân lý. Một bài giảng, một lời khuyên, hay một cử chỉ bác ái chỉ thực sự có giá trị khi nó làm cho trái tim người đón nhận “bừng cháy”. Nếu đức tin chỉ dừng lại ở những công thức giáo điều khô khan mà không làm rung động con tim, không thôi thúc tình yêu mến, thì đó là một đức tin chết. Lẽ sống đích thực không phải là sự tồn tại sinh học, mà là khả năng yêu thương, khả năng hy vọng và khả năng nhìn thấy ý nghĩa trong mọi hoàn cảnh, kể cả trong đau khổ.

Trái tim con người là một vực thẳm, và cũng là một thánh điện. Nơi đó, những ý định thầm kín nhất được hình thành. Có những ý định hướng thiện, nhưng cũng có những ý định đen tối bị che đậy bởi vẻ hào nhoáng bên ngoài. Lời Chúa, với sức mạnh phán xét và phân định, giúp ta nhận diện được đâu là lúa, đâu là cỏ lùng trong cánh đồng tâm hồn mình. Đôi khi, quá trình này rất đau đớn. Để Lời Chúa cắt tỉa những thói hư tật xấu, những sự kiêu ngạo, những dính bén lệch lạc, chúng ta cảm thấy như bị lột da, xẻ thịt. Nhưng đó là nỗi đau cần thiết của sự chữa lành. Giống như hai môn đệ Emmau phải đối diện với sự thật về sự kém tin của mình, chúng ta cũng phải đối diện với sự thật về con người yếu đuối của mình. Chỉ khi đó, sự phục sinh mới thực sự diễn ra. Ngọn lửa Phục Sinh không thiêu rụi con người, mà thiêu rụi những gì là hư nát, để tôi luyện nên một nhân cách mới, một con người mới dám sống và dám làm chứng cho chân lý.

Hãy nhìn lại hành trình của hai môn đệ sau khi nhận ra Chúa. Sự mệt mỏi biến mất, nỗi sợ hãi màn đêm tan biến. Họ “lập tức đứng dậy” và quay trở lại Giêrusalem ngay trong đêm tối. Đây là sức mạnh của một trái tim đã được Lời Chúa làm cho bừng cháy. Lẽ sống không phải là lý thuyết suông, lẽ sống là hành động. Từ chỗ chạy trốn khỏi cộng đoàn, họ quay về để loan báo tin vui, để kết nối lại với anh em. Từ những kẻ lữ hành tuyệt vọng, họ trở thành những chứng nhân nhiệt thành của Đấng Phục Sinh. Sự biến đổi từ bên trong đã dẫn đến sự thay đổi hoàn toàn về hướng đi của cuộc đời. Đây chính là đích đến của mọi nỗ lực giáo dục Kitô giáo: tạo ra những con người có trái tim rực lửa, sẵn sàng dấn thân vào lòng thế giới để đem lại niềm vui và hy vọng, bất chấp những thách thức và nghịch cảnh.

Trong bối cảnh xã hội ngày nay, khi con người dễ bị tổn thương bởi sự cô đơn và vô nghĩa, bài học Emmau càng trở nên cấp thiết. Chúng ta cần những “nhà giáo dục Emmau”, những người biết kiên nhẫn lắng nghe tiếng thở dài của thời đại, biết dùng Lời Chúa để sưởi ấm những tâm hồn đang nguội lạnh. Chúng ta cần nhớ rằng, bên dưới những vẻ bề ngoài lạnh lùng, bất cần hay nổi loạn của giới trẻ, của những người lầm lạc, vẫn luôn ẩn chứa một trái tim khao khát được thấu hiểu và được yêu thương. Lời Chúa vẫn luôn “sống động và hữu hiệu”, vấn đề là chúng ta có đủ tin tưởng và đủ kiên nhẫn để gieo Lời ấy vào lòng đất tâm hồn hay không. Đừng vội đánh giá một con người qua vẻ bề ngoài hay qua những suy nghĩ hời hợt nhất thời của họ. Hãy tin rằng, sâu thẳm bên trong, vẫn có một tàn lửa đang chờ được thổi bùng lên.

Mỗi người chúng ta, trong những lúc đêm tối của cuộc đời, hãy nhớ lại kinh nghiệm Emmau. Khi cảm thấy Chúa vắng mặt, khi cảm thấy Lời Chúa dường như vô nghiệm, hãy kiên trì bước đi và lắng nghe. Hãy mở cuốn Kinh Thánh ra, không phải để tìm kiến thức, mà để tìm một cuộc đối thoại. Hãy để Lời Chúa “xét đoán” những ý định của mình, hãy để Lời Chúa chất vấn những nỗi buồn của mình. Và chắc chắn, vào một khoảnh khắc nào đó mà ta không ngờ tới, ta sẽ cảm nhận được hơi ấm quen thuộc lan tỏa trong lồng ngực. Đó là dấu chỉ cho thấy Đấng Phục Sinh đang ở đó, đang đi cùng, và đang biến đổi ta. Lẽ sống không nằm ở đâu xa xôi, nó nằm ngay trong khả năng để cho trái tim mình rung cảm trước Lời hằng sống. Một trái tim biết bừng cháy là một trái tim biết sống, biết yêu và biết hy vọng, ngay cả khi thế giới xung quanh dường như sụp đổ.

Cuối cùng, hành trình tìm kiếm lẽ sống là hành trình đi từ cái đầu xuống trái tim, và từ trái tim đi ra đôi tay. Nó bắt đầu bằng việc lắng nghe Lời (trí tuệ và tâm hồn đón nhận), dẫn đến sự bừng cháy bên trong (cảm hóa và biến đổi), và kết thúc bằng hành động lên đường (dấn thân và phục vụ). Nếu thiếu một trong các yếu tố đó, lẽ sống chưa trọn vẹn. Lời Chúa là nguồn nhiên liệu vô tận cho ngọn lửa ấy. Ước gì mỗi ngày trôi qua, chúng ta đều có thể thốt lên như hai môn đệ xưa: “Trái tim chúng ta đã chẳng bừng cháy lên sao?”. Câu hỏi ấy không cần câu trả lời bằng lời nói, mà bằng chính cuộc sống hân hoan và dấn thân của mỗi người Kitô hữu giữa lòng thế giới hôm nay. Đó là một cuộc sống có chiều sâu, một cuộc sống không bị đánh lừa bởi những vẻ hào nhoáng, một cuộc sống bén rễ sâu trong Lời Chúa và trổ sinh hoa trái của tình yêu thương. Đó chính là lẽ sống, là cốt lõi, là gia nghiệp vĩnh cửu mà không ai có thể lấy mất được.

Lm. Anmai, CSsR

 

TRÁI TIM VÀ SỰ THẬT TRẦN TRỤI: HÀNH TRÌNH TÌM VỀ LẼ SỐNG CỦA SỰ CHÂN THÀNH

Trong hành trình đằng đẵng của kiếp nhân sinh, con người ta mải miết đi tìm định nghĩa cho lẽ sống. Có người tìm thấy nó trong danh vọng vang dội, có kẻ tìm thấy trong kho tàng vật chất, và cũng có người lạc lối trong những ảo ảnh phù du. Thế nhưng, khi tất cả những lớp bụi mờ của thế gian lắng xuống, khi những ồn ào của phố thị tắt lịm, ta mới nhận ra rằng lẽ sống đích thực không nằm ở những gì ta khoác lên mình, mà nằm ở chính cõi sâu thẳm nhất của bản thể: Trái tim. Trái tim cũng định vị sự chân thành, trong đó không có chỗ cho sự lừa dối và ngụy trang. Nó thường cho thấy những ý hướng thực sự của chúng ta, những gì ta thực sự nghĩ, tin và mong muốn, những “bí mật” mà ta không tiết lộ với ai – nói tóm lại, nó cho thấy sự thật trần trụi về chính chúng ta. Đó là phần nơi chúng ta vốn không phải là ngoại hình hay ảo ảnh, mà là phần chân thực, hiện thực, hoàn toàn là “con người thật của ta”.

Sự tồn tại của con người là một nghịch lý vĩ đại. Chúng ta khao khát được thấu hiểu, nhưng lại sợ hãi việc bị nhìn thấu. Chúng ta muốn được yêu thương vì chính con người thật của mình, nhưng lại dành cả đời để đẽo gọt những chiếc mặt nạ tinh xảo nhằm che giấu đi sự thật trần trụi ấy. Chúng ta sợ rằng nếu thế giới nhìn thấy những vết sẹo, những nỗi sợ hãi, những toan tính nhỏ nhen hay những yếu đuối thầm kín bên trong trái tim, họ sẽ quay lưng lại. Và thế là, sự lừa dối và ngụy trang ra đời, không hẳn lúc nào cũng xuất phát từ ác ý, mà đôi khi chỉ là cơ chế phòng vệ của một bản ngã đầy tổn thương. Tuy nhiên, lẽ sống không thể nảy mầm trên mảnh đất của sự giả tạo. Một cuộc đời được xây dựng trên những vai diễn, dù có lộng lẫy đến đâu, cũng chỉ là một v vở kịch rỗng tuếch không có hồi kết. Chỉ khi ta dám đối diện với trái tim mình, dám để cho sự chân thành dẫn lối, ta mới thực sự bắt đầu "sống" thay vì chỉ "tồn tại".

Câu chuyện của Samson và Delilah trong Kinh Thánh không chỉ là một bi kịch về tình yêu và sự phản bội, mà còn là một dụ ngôn sâu sắc về mối quan hệ giữa sức mạnh, bí mật và sự chân thành của trái tim. Samson, vị thủ lãnh với sức mạnh vô song, người có thể xé xác sư tử và đánh bại ngàn quân thù, lại mang trong mình một điểm yếu chí mạng: khao khát được yêu và nỗi sợ hãi khi phải phơi bày cội nguồn sức mạnh của mình. Vì thế nên Samson, người đã giấu Delilah bí mật về sức mạnh của mình, đã bị cô ấy hỏi “Làm sao chàng có thể nói ‘anh yêu em’, khi mà trái tim chàng không ở gần em?”. Câu hỏi ấy như một lưỡi dao sắc bén cắt đứt mọi lớp vỏ bọc ngụy biện. Nó chỉ ra một chân lý hiện sinh: Tình yêu và sự kết nối đích thực không thể tồn tại nếu thiếu vắng sự hiện diện trọn vẹn của trái tim. Khi Samson nói dối Delilah về dây cung mới, về dây thừng chưa dùng, hay về việc dệt tóc vào khung cửi, chàng không chỉ đang bảo vệ bí mật quân sự hay mạng sống của mình, mà chàng đang cố gắng duy trì một khoảng cách an toàn. Chàng muốn tình yêu, nhưng không muốn cái giá của tình yêu là sự trần trụi.

Nhưng trái tim có lý lẽ riêng của nó, một lý lẽ đòi hỏi sự toàn vẹn. Sự dối trá, dù tinh vi đến đâu, cũng tạo ra một vết nứt trong tâm hồn. Mỗi lời nói dối là một viên gạch xây nên bức tường ngăn cách ta với người khác, và tệ hại hơn, ngăn cách ta với chính mình. Khi ta đeo mặt nạ quá lâu, ta bắt đầu quên mất khuôn mặt thật của mình trông như thế nào. Ta bắt đầu tin vào cái ảo ảnh mà ta tạo dựng, và đó là lúc bi kịch của sự tha hóa bắt đầu. Samson đã giằng co giữa bản năng tự vệ và khát khao được hòa nhập, được thấu cảm. Và rồi, khoảnh khắc định mệnh cũng đến. Chỉ khi Samson mở lòng mình với cô, Delilah mới nhận ra “rằng chàng đã kể cho mình nghe tất cả bí mật của chàng”. Đó là giây phút của sự thật, giây phút mà bức màn nhung hạ xuống, và con người thật của Samson – không phải là vị anh hùng bất khả chiến bại, mà là một con người được thánh hiến với lời thề Nazirite mong manh – được phơi bày. Dù cái giá phải trả cho sự chân thành ấy trong câu chuyện là sự mất mát tự do và đôi mắt, nhưng ở một tầng nghĩa sâu xa hơn, đó là lúc Samson thực sự "là mình" nhất trước mặt người khác. Ông đã chọn sự chân thành, dù nó dẫn đến cái chết, còn hơn là sống mãi trong sự lừa dối với người mình yêu.

Lẽ sống của chúng ta cũng vậy, nó đòi hỏi một sự can đảm phi thường để sống thật. Trong một thế giới tôn vinh vẻ bề ngoài, nơi mà giá trị con người thường được đo đếm bằng những lượt thích ảo, những bộ lọc hình ảnh, và những status được trau chuốt kỹ lưỡng, thì sự chân thành trở thành một món hàng xa xỉ, thậm chí là một sự dại dột. Người ta dạy nhau cách khôn khéo, cách "đắc nhân tâm" bằng những thủ thuật tâm lý, cách che giấu cảm xúc để không bị tổn thương. Nhưng tất cả những điều đó có mang lại hạnh phúc đích thực không? Hay nó chỉ khiến chúng ta trở thành những ốc đảo cô đơn giữa biển người mênh mông? Trái tim không biết nói dối. Khi ta buồn mà gượng cười, trái tim sẽ rỉ máu. Khi ta chán ghét mà phải nói lời tản tụng, trái tim sẽ co thắt. Những xung đột nội tâm ấy, nếu tích tụ lâu ngày, sẽ giết chết sự sống động của tâm hồn. Sống theo lẽ phải, theo sự thật, chính là liều thuốc giải độc duy nhất cho căn bệnh giả tạo của thời đại.

Sự chân thành không có nghĩa là sự ngây ngô hay thiếu khôn ngoan. Nó không có nghĩa là ta phải đi rêu rao mọi bí mật đời tư cho bất kỳ ai ta gặp. Nhưng nó có nghĩa là sự thống nhất giữa "trong" và "ngoài". Nó là sự trung thực với chính mình trước Thiên Chúa và lương tâm. Như thánh Augustine đã từng thốt lên trong cuốn Tự Thuật: "Chúa ở trong con sâu thẳm hơn chính con, và cao cả hơn những gì cao cả nhất của con". Thiên Chúa thấu suốt mọi bí ẩn của trái tim. Trước mặt Ngài, mọi lớp ngụy trang đều trở nên vô nghĩa. Vậy tại sao ta lại cố gắng lừa dối nhân loại, và lừa dối chính mình? Lẽ sống của người Kitô hữu, và của mọi con người thiện chí, là hành trình trở về với sự thật trần trụi ấy. Đó là hành trình lột bỏ con người cũ đầy tham sân si, đầy giả trá và kiêu ngạo, để mặc lấy con người mới, con người được tạo dựng theo hình ảnh của Chân Lý. Sự thật sẽ giải phóng anh em. Lời hứa ấy của Đức Giêsu không chỉ là một mệnh đề thần học, mà là một quy luật tâm lý và hiện sinh. Chỉ khi sống thật, ta mới được tự do. Tự do khỏi nỗi sợ bị bại lộ, tự do khỏi gánh nặng phải diễn xuất, và tự do để yêu thương một cách trọn vẹn.

Nhìn sâu vào trái tim, ta thấy đó là nơi giao thoa giữa ánh sáng và bóng tối. Có những góc khuất mà chính ta cũng không dám nhìn vào. Có những "bí mật" mà ta chôn chặt dưới tầng tầng lớp lớp của ký ức. Đó có thể là một lỗi lầm trong quá khứ, một ham muốn sai trái, hay một sự ghen tị âm tầm. Nhưng nếu ta cứ để những bí mật ấy mưng mủ trong bóng tối, chúng sẽ trở thành những khối u ác tính. Lẽ sống đích thực mời gọi ta mang những điều đó ra ánh sáng. Không nhất thiết phải trước mặt đám đông, nhưng ít nhất là trước mặt Chúa và một người tri kỷ, một người hướng dẫn linh hồn. Sự xưng thú, sự bộc bạch, chính là hành động chữa lành mạnh mẽ nhất. Khi Samson nói ra bí mật về mái tóc, ông đã đặt cược mạng sống mình vào tay Delilah. Ông đã thua trong canh bạc tình ái trần gian, nhưng ông đã chứng minh được rằng trái tim ông không còn chỗ cho sự dối trá. Bài học ở đây không phải là khuyên ta nên trao gửi bí mật cho kẻ thù, mà là nhắc nhở ta rằng: chừng nào ta còn giấu giếm phần cốt lõi của mình, chừng đó ta chưa thực sự thuộc về ai, và cũng chưa thực sự sở hữu chính mình.

Sự ngụy trang có thể giúp ta đạt được một số lợi ích ngắn hạn: sự an toàn, danh tiếng, sự ngưỡng mộ. Nhưng nó đánh cắp đi của ta thứ quý giá nhất: sự bình an. Một người sống hai mặt luôn phải sống trong sự căng thẳng thường trực. Họ phải nhớ kỹ những lời nói dối của mình để không bị mâu thuẫn. Họ phải liên tục quan sát thái độ của người khác để điều chỉnh vai diễn. Đó là một cuộc khổ sai tinh thần. Ngược lại, người sống với trái tim chân thành có một phong thái ung dung tự tại. Họ không sợ bị phán xét, vì họ không có gì để che giấu. Họ chấp nhận sự bất toàn của mình như một phần của hiện thực, và họ nỗ lực vươn lên không phải để chứng tỏ với thế giới, mà để hoàn thiện chính mình. Lẽ sống của họ đơn giản nhưng sâu sắc: Là chính mình trong mọi hoàn cảnh. Khi thành công, họ không kiêu ngạo vì biết đó là ân ban. Khi thất bại, họ không tuyệt vọng vì biết đó là bài học. Sự chân thành giúp họ đứng vững trước những sóng gió của cuộc đời, bởi rễ của họ cắm sâu vào nền tảng của sự thật, chứ không bám víu vào lớp đất xốp của hư danh.

Hơn thế nữa, sự chân thành của trái tim là nền tảng của mọi mối tương quan nhân vị. Làm sao có thể xây dựng một gia đình hạnh phúc, một tình bạn bền vững, hay một cộng đoàn hiệp nhất nếu thiếu đi sự tin tưởng? Mà tin tưởng thì không thể nảy sinh trên mảnh đất của sự dối trá. Khi ta cảm nhận được ai đó đang sống thật với mình, trái tim ta tự động mở ra. Sự chân thành có sức lan tỏa diệu kỳ. Nó mời gọi người khác cũng cởi bỏ lớp áo giáp của họ xuống. Nó tạo ra một không gian an toàn nơi con người có thể gặp gỡ nhau ở tầng sâu nhất của nhân tính. Ngược lại, sự giả dối sinh ra sự nghi kỵ. Khi ta phát hiện ra mình bị lừa dối, một phần trong ta chết đi. Niềm tin một khi đã vỡ vụn thì khó mà hàn gắn lại nguyên vẹn. Vì thế, chọn lẽ sống chân thành không chỉ là trách nhiệm với bản thân, mà còn là trách nhiệm với tha nhân. Đó là cách ta tôn trọng phẩm giá của người khác, không coi họ là công cụ để thao túng, mà là những chủ thể đáng được đón nhận sự thật.

Trái tim con người, như Pascal đã nói, có những lý lẽ mà lý trí không thể hiểu nổi. Một trong những lý lẽ ấy là khát vọng vô biên về cái Chân - Thiện - Mỹ. Chúng ta không được thiết kế để sống trong sự giả trá. Mỗi khi ta nói dối, cơ thể ta phản ứng, nhịp tim ta thay đổi, ánh mắt ta lảng tránh. Đó là những tín hiệu sinh học cho thấy sự vi phạm vào quy luật tự nhiên của sự sống. Sự thật trần trụi về chính chúng ta, dù có xấu xí đến đâu, vẫn đẹp hơn ngàn lần cái vỏ bọc hào nhoáng giả tạo. Bởi vì cái thật thì tồn tại, còn cái giả thì hư vô. Chúa Giêsu không chọn những người hoàn hảo để làm môn đệ, Ngài chọn những con người thật. Phêrô chối Chúa ba lần, nhưng ông là con người thật với sự yếu đuối và lòng sám hối chân thành. Giuda bán Chúa, nhưng bi kịch của Giuda không chỉ là sự phản bội, mà là sự đóng kín trái tim, không dám đối diện với lòng thương xót của Sự Thật, để rồi chìm sâu vào tuyệt vọng.

Sống một cuộc đời chân thành là một cuộc tử đạo thầm lặng mỗi ngày. Nó đòi hỏi ta phải từ bỏ những lợi lộc do sự gian dối mang lại. Nó đòi hỏi ta phải chấp nhận sự thua thiệt trước mắt. Nó đòi hỏi ta phải dũng cảm nói "không" với những thỏa hiệp lương tâm, dù cả thế giới đang gật đầu. Nhưng phần thưởng của nó là sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng. Đó là sự bình an của một giấc ngủ ngon không mộng mị, của một ánh mắt nhìn thẳng không e ngại, của một nụ cười xuất phát từ đáy lòng. Lẽ sống ấy giúp ta định vị lại giá trị bản thân. Ta không còn định nghĩa mình bằng những gì ta "có", mà bằng những gì ta "là". Và cái "là" ấy, khi được gột rửa trong sự chân thành, sẽ phản chiếu ánh sáng của Thiên Chúa.

Cuối cùng, khi nhìn vào tấm gương của Samson, đừng chỉ thấy sự khờ dại của một gã si tình, hãy thấy nỗi đau đáu của một kiếp người muốn được yêu thương trọn vẹn. Delilah đã dùng sự chân thành của Samson để hại ông, đó là tội ác của bà. Nhưng Samson đã dám trao đi sự chân thành ấy, đó là bi kịch nhưng cũng là vẻ đẹp của tính người trong ông. Chúng ta, những người đang sống trong thế kỷ 21 đầy biến động, hãy học lấy bài học về trái tim. Đừng để trái tim mình trở thành một mê cung của những toan tính và dối trá. Hãy biến nó thành một ngôi nhà của sự thật, nơi cửa sổ luôn mở rộng để đón ánh sáng, và nơi không có căn phòng bí mật nào chứa chấp bóng tối. Chỉ khi đó, ta mới thực sự nếm trải được hương vị ngọt ngào và mãnh liệt của cuộc sống. Chỉ khi đó, ta mới có thể nói với Chúa và với người mình yêu thương rằng: "Đây là con, với tất cả sự trần trụi, yếu đuối và khát khao. Con không còn gì để giấu, và chính trong sự trần trụi này, con tìm thấy sức mạnh đích thực của mình". Đó chính là lẽ sống tuyệt đối, lẽ sống của sự Phục Sinh bắt đầu từ cái chết của sự giả tạo.

Lm. Anmai, CSsR


 

GẠT BỎ LỚP TÁN LÁ CỦA HƯ DANH ĐỂ TÌM LẠI CHÂN NGÃ

Trong khu rừng rậm rạp của kiếp nhân sinh, mỗi con người chúng ta hiện diện như một cái cây đứng giữa trời đất, vươn mình tìm kiếm ánh sáng và khẳng định sự tồn tại của bản thân. Theo năm tháng, cái cây ấy mọc lên biết bao nhiêu cành nhánh, trổ ra sum suê những tầng lá xanh tươi để che chắn, để làm đẹp và để đối phó với nắng mưa của cuộc đời. Những "tán lá" ấy chính là danh vọng, là địa vị, là sự khôn khéo trong giao tiếp, là những chiếc mặt nạ xã giao mà ta đeo lên mỗi ngày để làm hài lòng thế gian. Thế nhưng, bi kịch lớn nhất của phận người lại nằm chính ở chỗ sự sum suê bề ngoài ấy đôi khi lại trở thành nấm mồ chôn vùi sự sống đích thực bên trong. Cái l bên trong này của mỗi người thường bị che lấp bởi rất nhiều “tán lá”, làm ta không chỉ khó hiểu chính mình, mà còn khó hiểu hơn về người khác. Chúng ta mải mê chăm chút cho những chiếc lá, lau chùi cho chúng bóng bẩy, nhưng lại để cho bộ rễ và thân cây bên trong mục rỗng, khô cằn. Ta lầm tưởng cái tôi được xã hội tung hô là con người thật của mình, để rồi lạc lối trong chính khu rừng do mình tạo ra, không còn biết đâu là chân, đâu là giả, đâu là ánh sáng vĩnh cửu và đâu là ảo ảnh chập chờn.

Lời ngôn sứ Giê-rê-mi-a đã từng thốt lên một câu hỏi đầy ám ảnh, xoáy sâu vào tâm can của nhân loại qua muôn thế hệ: “Không gì nham hiểm và bất trị như lòng người, ai dò thấu được?” (Gr 17,9). Đó là một lời cảnh tỉnh lạnh lùng nhưng đầy xác thực. Tại sao lòng người lại nham hiểm? Không phải lúc nào cũng vì ta có ác ý muốn hại người, mà sự nham hiểm đáng sợ nhất chính là khả năng tự lừa dối bản thân một cách tinh vi. Trái tim con người có một cơ chế phòng vệ đáng kinh ngạc, nó có thể tô vẽ cho những dục vọng thấp hèn bằng những ngôn từ cao thượng, nó có thể biện minh cho sự ích kỷ bằng lớp vỏ bọc của sự khôn ngoan, và nó có thể che đậy sự hèn nhát bằng tấm áo choàng của sự thận trọng. Ta có thể lừa dối cả thế gian bằng nụ cười rạng rỡ, bằng những lời nói đạo đức, bằng những hành động từ thiện phô trương, nhưng sâu thẳm bên trong, những toan tính, những ghen ghét, những tổn thương chưa được chữa lành vẫn đang âm thầm gặm nhấm sự sống. Sự bất trị của lòng người nằm ở chỗ nó không chịu khuất phục trước lý trí, nó hoang dại và đầy biến động, như một dòng sông ngầm cuộn chảy dưới vẻ ngoài phẳng lặng. Nếu không có ánh sáng của Chân Lý soi rọi, ta sẽ mãi mãi là kẻ mù lòa mò mẫm trong chính ngôi nhà của mình.

Chính vì sự phức tạp và đầy nguy cơ ấy, lời khuyên của sách Châm ngôn vang lên như một mệnh lệnh sống còn, một kim chỉ nam cho bất cứ ai khao khát một cuộc đời lành mạnh: “Hãy gìn giữ trái tim con cho thật kỹ, vì từ nơi đó mà sự sống phát sinh; lời nói lọc lừa con hãy đẩy cho xa” (Cn 4,23-24). Tại sao phải gìn giữ trái tim kỹ hơn bất cứ điều gì khác? Bởi vì trái tim là trung tâm điều khiển, là nơi khởi phát của mọi hành vi, mọi tư tưởng và mọi cảm xúc. Nếu nguồn nước bị ô nhiễm, thì dòng sông không thể trong lành; nếu trái tim bị vẩn đục bởi sự giả trá, thì cuộc đời không thể nào trọn vẹn. Sự sống đích thực không phát sinh từ tài khoản ngân hàng, không đến từ những tràng pháo tay của đám đông, cũng chẳng đến từ quyền lực ta nắm trong tay. Sự sống phát sinh từ một trái tim bình an, trong sạch và chân thật. Khi ta để cho sự gian dối len lỏi vào tâm hồn, dù chỉ là một chút thôi, ta đang tự tay bỏ độc vào nguồn sống của chính mình. Những lời nói lọc lừa, những sự xã giao giả tạo ban đầu có thể mang lại cho ta chút lợi ích trước mắt, giúp ta tránh né được những xung đột hay đạt được những mục đích ngắn hạn, nhưng về lâu dài, chúng tạo ra một lớp sương mù dày đặc ngăn cách ta với thực tại. Ta bắt đầu tin vào những lời nói dối của chính mình, và đó là khởi đầu của sự sụp đổ.

Sự chăm chút chỉ những thứ bề ngoài, sự không trung thực và lừa dối sẽ làm tổn hại và hư hỏng trái tim con người một cách thầm lặng nhưng tàn khốc. Hãy tưởng tượng một ngôi nhà được sơn phết lộng lẫy bên ngoài nhưng bên trong, mối mọt đang đục khoét từng cây cột cái. Đến một ngày, khi cơn bão của số phận ập đến, ngôi nhà ấy sẽ sụp đổ tan tành, để lộ ra sự mục nát mà bấy lâu nay ta cố tình che giấu. Con người cũng vậy. Chúng ta tốn quá nhiều năng lượng để xây dựng hình tượng. Chúng ta sợ bị phán xét, sợ bị chê bai, sợ bị coi thường, nên ta đắp lên mình hết lớp mặt nạ này đến lớp mặt nạ khác. Ta trở thành những diễn viên đại tài trên sân khấu cuộc đời, diễn vai người hạnh phúc, người thành đạt, người đạo đức. Nhưng mỗi khi đêm về, khi ánh đèn sân khấu tắt ngấm, khi chỉ còn lại ta đối diện với chính ta trong tấm gương soi của lương tâm, ta thấy gì? Sự mệt mỏi rã rời, sự trống rỗng vô tận và nỗi cô đơn cùng cực. Sự giả hình giống như một liều thuốc phiện, nó ru ngủ lương tri nhưng đồng thời cũng giết chết linh hồn. Càng giả tạo, trái tim càng trở nên xơ cứng. Nó mất dần khả năng rung cảm trước cái đẹp, mất dần khả năng xót thương trước nỗi đau, và tệ hại hơn cả, nó mất dần khả năng yêu thương chân thật.

Bất chấp mọi cố gắng của ta để giả hình, trái tim chúng ta sẽ là thẩm phán cuối cùng. Đây là một sự thật tối hậu không thể trốn tránh. Không phải dư luận xã hội, không phải những bài điếu văn ca tụng sau khi ta nằm xuống, cũng không phải những tấm huy chương hay bằng khen treo đầy tường sẽ phán xét cuộc đời ta. Vị thẩm phán nghiêm minh nhất, công bằng nhất và cũng tàn nhẫn nhất chính là trái tim của chúng ta khi đối diện với Sự Thật. Trong những khoảnh khắc cuối cùng của cuộc đời, hoặc trong những giây phút tỉnh thức hiếm hoi giữa dòng đời vội vã, mọi lớp màn nhung sẽ rơi xuống. Lúc ấy, ta không bị phán xét về những gì ta thể hiện hay che giấu đối với người khác, mà là về con người thật của mình. Ta sẽ phải trả lời những câu hỏi nhức nhối: Ta đã sống hay ta chỉ đang diễn? Ta đã yêu thương hay ta chỉ đang sở hữu? Ta đã cống hiến hay ta chỉ đang mưu cầu danh lợi? Nếu cả đời ta chỉ là một chuỗi những toan tính và lừa lọc, thì phán quyết cuối cùng của trái tim sẽ là sự hối tiếc muộn màng. Một sự hối tiếc không thể cứu vãn, bởi thời gian không bao giờ quay trở lại. Cái giá phải trả cho sự không trung thực là sự đánh mất chính bản thân mình, một cái giá quá đắt mà không bạc vàng nào chuộc lại được.

Đó là cơ sở cho bất cứ kế hoạch nào nhằm sống lành mạnh; người ta không thể nhận được gì đáng giá ở ngoài trái tim. Thế giới ngày nay dạy chúng ta hướng ngoại, tìm kiếm hạnh phúc từ những tiện nghi vật chất, từ những trải nghiệm mới lạ, từ sự thừa nhận của người khác. Nhưng các bậc hiền triết và Lời Chúa đều dạy ta hướng nội. Hạnh phúc, bình an và sự viên mãn chỉ có thể tìm thấy bên trong, nơi "căn phòng kín" của tâm hồn. Nếu trái tim bất an, thì dù nằm trên nhung lụa cũng thấy như nằm trên bàn chông. Nếu lòng đầy ghen ghét, thì dù ăn sơn hào hải vị cũng thấy đắng chát. Ngược lại, nếu tâm hồn thanh thản và chân thật, thì dù ăn cơm rau dưa, dù sống trong cảnh nghèo hèn, ta vẫn cảm nhận được hương vị ngọt ngào của cuộc sống. Sự chữa lành đích thực không đến từ việc thay đổi hoàn cảnh bên ngoài, mà đến từ việc hoán cải con tim bên trong. "Hoán cải" ở đây không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo, mà là một sự thay đổi tận căn về thái độ sống: chuyển từ sự dối trá sang sự chân thật, từ sự ích kỷ sang lòng vị tha, từ sự che đậy sang sự phơi bày khiêm tốn trước ánh sáng của Chân Thiện Mỹ.

Để sống được lẽ sống sâu sắc này, ta cần can đảm thực hiện một cuộc phẫu thuật tâm linh đau đớn: cắt bỏ những "tán lá" thừa thãi. Ta phải tập nói "không" với những lời mời gọi của hư danh, tập im lặng trước những thị phi, và quan trọng nhất, tập đối diện với những góc khuất đen tối nhất của lòng mình. Đừng sợ hãi khi nhìn thấy sự "nham hiểm" của bản thân, bởi việc nhận diện nó là bước đầu tiên để chữa lành. Hãy đem những toan tính kín đáo, những dục vọng thầm kín ấy đặt dưới ánh sáng của Lời Chúa, của sự phản tỉnh. Hãy để cho sự thật, dù trần trụi và đau đớn, được lên tiếng. Bởi vì chỉ có sự thật mới giải phóng chúng ta. Khi ta dám sống thật, ta có thể bị người đời chê cười là khờ khạo, là thua thiệt, nhưng đổi lại, ta có được sự tự do tuyệt đối. Ta không còn phải nơm nớp lo sợ bị bóc mẽ, không còn phải gồng mình lên để giữ gìn hình tượng. Ta sống nhẹ nhàng như mây trôi, như nước chảy, thanh thản đón nhận mọi biến cố của cuộc đời. Đó mới là khí chất của bậc quân tử, là phong thái của con cái Chúa.

Những vẻ giả tạo bề ngoài và những điều không trung thực cuối cùng sẽ để lại cho ta bàn tay trắng. Câu kết luận này vang lên như một tiếng chuông buồn thảm tiễn đưa những kiếp người lầm lạc. "Bàn tay trắng" ở đây không chỉ là sự nghèo túng về vật chất, mà là sự rỗng tuếch về ý nghĩa. Hãy nhìn xem những đế chế được xây dựng trên sự dối trá, sớm muộn gì cũng sụp đổ. Hãy nhìn xem những mối quan hệ được kết nối bằng sự lợi dụng, sớm muộn gì cũng tan vỡ. Và hãy nhìn vào chính cuộc đời mình: tất cả những gì ta gian dối để có được, liệu có mang lại cho ta niềm vui bền vững? Hay chúng chỉ là những gánh nặng, những xiềng xích trói buộc tâm hồn ta? Khi đi đến cuối con đường, điều còn lại duy nhất có giá trị là tình yêu ta đã trao đi và sự thật ta đã sống. Tất cả những thứ khác: tiền bạc, danh vọng, quyền lực... đều sẽ ở lại bên bờ vực của cái chết. Ta bước vào cõi vĩnh hằng với hành trang duy nhất là chính con người thật của mình. Nếu con người ấy đã bị bóp méo, bị hư hoại bởi sự giả hình, thì ta lấy gì để đối diện với Đấng Tối Cao? Ta lấy gì để dâng lên Ngài? Chẳng lẽ ta dâng lên Ngài một nắm tro tàn của những chiếc mặt nạ đã cháy rụi?

Vì thế, lẽ sống sâu sắc nhất không phải là đi tìm kiếm thêm, mà là bớt đi. Bớt đi những tham vọng hão huyền, bớt đi những lời nói đãi bôi, bớt đi những vỏ bọc hào nhoáng. Hãy quay về, quay về với cõi lòng sâu thẳm, nơi Thiên Chúa đang ngự trị và chờ đợi. Hãy chăm sóc khu vườn tâm hồn mình, nhổ cỏ dại của sự dối trá, tưới tắm bằng dòng nước của sự chân thành. Hãy để cho trái tim được đập những nhịp đập tự nhiên của nó, nhịp đập của yêu thương và trắc ẩn, chứ không phải nhịp đập loạn xạ của lo âu và toan tính. Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, đừng lãng phí nó để diễn một vở kịch không có khán giả đích thực. Hãy sống sao để mỗi sáng mai thức dậy, ta có thể mỉm cười với mình trong gương; và mỗi đêm về, ta có thể khép mắt ngủ yên, không bị dằn vặt bởi những vai diễn chưa tròn. Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa thấu suốt mọi bí ẩn của tâm can, và Ngài yêu thương sự chân thật trong đáy lòng (Tv 51,8). Chỉ khi ta dám sống là chính mình, trần trụi và khiêm cung, ta mới chạm được vào sự sống vĩnh cửu ngay trong những khoảnh khắc hữu hạn của trần gian này. Đó là con đường hẹp, nhưng là con đường duy nhất dẫn đến sự bình an đích thực và hạnh phúc viên mãn, con đường mà mọi "tán lá" rậm rạp không thể che lấp được ánh sáng của Chân Lý rạng ngời.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ TRÁI TIM: ĐI TÌM LẼ SỐNG ĐÍCH THỰC

Trong sự ồn ào và náo nhiệt của thế giới hiện đại, nơi mà nhịp điệu của cuộc sống dường như không bao giờ ngừng nghỉ, chúng ta dễ dàng bị cuốn vào một dòng chảy vô tận của những lo toan, những tham vọng và những nhu cầu cấp thiết trước mắt. Chúng ta sống như những kẻ mộng du, chạy đua với thời gian, với người khác và với chính bản thân mình để đạt được những mục tiêu mà đôi khi, khi dừng lại, ta chẳng còn biết tại sao mình lại khởi đầu. Thay vì theo đuổi những thỏa mãn hời hợt và thay vì làm bộ giúp ích người khác, tốt hơn chúng ta nên suy nghĩ về những câu hỏi thực sự quan trọng trong đời. Đây không phải là một lời mời gọi để trốn chạy thế gian, mà là một lời kêu gọi khẩn thiết để trở về với chính mình, để đối diện với sự thật trần trụi và thiêng liêng nhất của kiếp người. Bởi lẽ, nếu không có những khoảnh khắc tĩnh lặng để tự vấn, cuộc đời chúng ta sẽ chỉ là một chuỗi những phản xạ vô hồn, một sự tồn tại mờ nhạt thiếu vắng chiều sâu của một lẽ sống đích thực.

Câu hỏi đầu tiên và cũng là câu hỏi ám ảnh nhất mà mỗi con người, dù ở bất kỳ địa vị hay hoàn cảnh nào, đều phải đối diện: Tôi thực sự là ai? Đây không phải là câu hỏi về tên gọi, về chức danh in trên tấm danh thiếp, hay về vai trò xã hội mà chúng ta đang đóng. Những thứ đó chỉ là lớp vỏ bọc bên ngoài, những chiếc mặt nạ mà chúng ta đeo lên để giao tiếp với thế giới. Khi trút bỏ tấm áo của địa vị, khi không còn là một giám đốc, một kỹ sư, một người cha, hay thậm chí là một tu sĩ, thì cái cốt lõi còn lại là gì? Tôi là ai trong sự trần trụi của linh hồn mình? Có phải tôi chỉ là tổng hợp của những ký ức, những thành công và thất bại? Hay tôi là một hữu thể sâu thẳm hơn, một tia sáng linh thiêng được gửi vào thế giới này? Việc trả lời câu hỏi này đòi hỏi sự dũng cảm tột độ, bởi nó bắt buộc chúng ta phải nhìn thẳng vào những góc khuất, những yếu đuối và cả những khát vọng sâu kín nhất mà bấy lâu nay ta cố tình che đậy bằng sự bận rộn.

Khi chưa biết mình là ai, chúng ta sẽ mãi hoay hoay với câu hỏi tiếp theo: Tôi đang tìm kiếm gì? Nhìn vào xã hội ngày nay, có vẻ như câu trả lời chung là sự giàu sang, danh vọng, quyền lực hoặc những khoái cảm nhất thời. Chúng ta lầm tưởng rằng hạnh phúc nằm ở việc sở hữu nhiều hơn: nhiều tiền hơn, nhiều sự ngưỡng mộ hơn, nhiều trải nghiệm mới lạ hơn. Nhưng nghịch lý thay, càng sở hữu nhiều, khoảng trống trong tâm hồn dường như càng lớn rộng. Những thỏa mãn hời hợt ấy giống như nước muối, càng uống càng khát. Chúng chỉ mang lại một cơn say ngắn ngủi, để rồi sau đó là sự ê chề và trống rỗng còn sâu sắc hơn trước. Nếu chúng ta trung thực với chính mình, chúng ta sẽ nhận ra rằng cái mà chúng ta thực sự tìm kiếm không phải là vật chất, mà là sự bình an, là cảm giác được thấu hiểu, được yêu thương và được thuộc về một điều gì đó cao cả hơn bản thân mình. Chúng ta đi tìm ý nghĩa, nhưng lại lạc lối trong những phương tiện. Chúng ta khao khát cái vô hạn, nhưng lại cố gắng lấp đầy nó bằng những thứ hữu hạn.

Việc xác định mình đang tìm kiếm gì sẽ dẫn lối cho câu hỏi mang tính chiến lược của cuộc đời: Tôi muốn định hướng thế nào cho đời mình, cho những quyết định và những hành động của mình? Một cuộc đời không có định hướng giống như con thuyền lênh đênh giữa đại dương không có la bàn. Gió chiều nào che chiều ấy, sóng xô đâu dạt đó. Nhiều người trong chúng ta sống theo quán tính, làm những việc người khác làm, mong muốn những gì người khác mong muốn, và gọi đó là cuộc sống. Nhưng đó không phải là sống, đó chỉ là tồn tại. Định hướng cho đời mình nghĩa là phải có khả năng nói "không" với những cám dỗ phù phiếm để nói "có" với những giá trị cốt lõi. Mỗi quyết định, dù nhỏ bé nhất, đều là một viên gạch xây nên tòa nhà nhân cách của chúng ta. Nếu chúng ta không chủ động định hướng, hoàn cảnh sẽ định hướng thay ta, và kết cục thường là sự hối tiếc. Định hướng ấy phải bắt nguồn từ một lương tâm ngay thẳng, từ sự nhận thức rõ ràng về thiện và ác, về những gì là tạm bợ và những gì là vĩnh cửu.

Và rồi, chúng ta phải đối mặt với câu hỏi mang tính triết học và thần học sâu sắc: Tại sao tôi có mặt trên đời này, và nhằm mục đích gì? Đây là mầu nhiệm của sự hiện hữu. Tại sao lại là tôi mà không phải là một ai khác? Sự hiện diện của tôi trên trái đất này là một sự tình cờ ngẫu nhiên của sinh học, hay là một ý định nhiệm mầu của Đấng Tạo Hóa? Nếu tin rằng cuộc đời mình là một sự tình cờ, con người dễ rơi vào chủ nghĩa hư vô, sống vội vã và hưởng thụ vì "chết là hết". Nhưng nếu tin rằng mình có mặt ở đây "nhằm mục đích gì", cuộc sống bỗng trở nên thiêng liêng và đầy trách nhiệm. Mục đích đó không nhất thiết phải là làm những việc vĩ đại rung chuyển thế giới. Đôi khi, mục đích của một đời người chỉ đơn giản là học cách yêu thương một cách trọn vẹn, là trở thành một sự hiện diện ủi an cho những người đau khổ, là gìn giữ một tâm hồn trong sạch giữa một thế giới đầy toan tính. Mục đích ấy là sứ mạng riêng biệt mà Thiên Chúa đã trao gửi cho mỗi người, một sứ mạng mà không ai khác có thể thay thế.

Để hiểu rõ hơn về mục đích ấy, hãy thử làm một bài tập tâm linh: Tôi muốn nhìn thấy cuộc sống mình thế nào khi đời mình kết thúc? Hãy tưởng tượng về giây phút cuối cùng, khi hơi thở dần yếu đi và mọi tranh đấu của thế gian lùi vào dĩ vãng. Lúc đó, điều gì sẽ làm chúng ta mỉm cười mãn nguyện, và điều gì sẽ làm chúng ta day dứt khôn nguôi? Chắc chắn, chúng ta sẽ không hối tiếc vì đã không làm việc nhiều hơn, không kiếm được nhiều tiền hơn. Nhưng chúng ta sẽ hối tiếc vì những lời yêu thương chưa kịp nói, những lời xin lỗi chưa kịp trao, những lần ngoảnh mặt làm ngơ trước nỗi đau của đồng loại. Nhìn cuộc sống từ điểm kết thúc giúp chúng ta sống trọn vẹn hơn ở hiện tại. Nó giúp ta phân định được đâu là hạt lúa mỳ trĩu hạt và đâu là cỏ lùng vô giá trị. Cái nhìn cánh chung ấy không làm chúng ta bi quan, trái lại, nó mang đến một sự khôn ngoan sáng suốt, giúp ta sắp xếp lại trật tự ưu tiên của đời mình ngay từ bây giờ.

Khi nhìn lại hành trình đã qua, đâu là ý nghĩa mà tôi muốn trao cho tất cả những kinh nghiệm của mình? Cuộc đời không phải lúc nào cũng trải đầy hoa hồng. Có những thất bại đắng cay, những mất mát xé lòng, những phản bội và oan ức. Nếu nhìn chúng bằng con mắt trần tục, ta dễ sinh lòng oán hận và cay cú. Nhưng nếu nhìn bằng con mắt của lẽ sống thâm sâu, mỗi kinh nghiệm đều là một người thầy. Đau khổ giúp ta hiểu được giá trị của hạnh phúc, mất mát dạy ta bài học về sự trân trọng, và thất bại rèn giũa cho ta đức khiêm nhường. Ý nghĩa của kinh nghiệm không nằm ở bản thân sự kiện, mà nằm ở thái độ mà ta đón nhận nó. Chúng ta có quyền chọn lựa: để nỗi đau biến mình thành một kẻ cằn cỗi, ích kỷ, hay để nỗi đau đục đẽo tâm hồn mình trở nên sâu sắc và bao dung hơn. Biến cố là khách quan, nhưng ý nghĩa là chủ quan do chính ta gán cho nó dưới ánh sáng của đức tin và hy vọng.

Trong mạng lưới chằng chịt của các mối quan hệ xã hội, tôi muốn trở thành ai đối với người khác? Đây là lúc ta phải cảnh giác với thói "làm bộ giúp ích" mà ta đã nhắc đến từ đầu. Có những sự giúp đỡ không xuất phát từ lòng trắc ẩn, mà từ nhu cầu muốn khẳng định bản thân, muốn được khen ngợi, hoặc tệ hơn, là để xoa dịu lương tâm tội lỗi. Đó là thứ bác ái giả hiệu, coi người khác là phương tiện để đánh bóng tên tuổi mình. Trở thành ai đối với người khác, theo nghĩa chân thực nhất, là trở thành một người bạn đồng hành, một người biết lắng nghe, một bờ vai để nương tựa. Là người mang lại niềm vui chứ không phải gánh nặng, mang lại sự bình an chứ không phải sự chia rẽ. Chúng ta được mời gọi để trở thành "quà tặng" cho tha nhân. Một nụ cười chân thành, một cái bắt tay ấm áp, một sự hiện diện thầm lặng đôi khi còn quý giá hơn ngàn vàng bạc. Lẽ sống đích thực không thể tách rời khỏi mối tương quan với người khác, bởi con người là một hữu thể xã hội, và tình yêu chỉ có ý nghĩa khi nó được trao ban.

Nhưng trên tất cả, và là nền tảng của tất cả, là câu hỏi tối hậu: Tôi là ai đối với Thiên Chúa? Đây là câu hỏi quyết định vận mệnh đời đời của chúng ta. Trong cái nhìn của Thiên Chúa, tôi không phải là một con số, không phải là một công cụ lao động. Tôi là một đứa con được yêu thương, được tạo dựng theo hình ảnh của Ngài. Dù tôi có là ai trong mắt người đời – một vĩ nhân hay một kẻ tội đồ – thì trước mặt Thiên Chúa, phẩm giá của tôi vẫn nguyên vẹn và cao quý. Nhận thức được điều này sẽ giải phóng chúng ta khỏi mọi mặc cảm tự ti hay tự tôn. Nếu tôi biết mình là con yêu dấu của Chúa, tôi sẽ không cần phải "làm bộ" để chứng tỏ mình với ai cả. Tôi sống, tôi hành động, tôi yêu thương vì tôi đã được yêu thương trước. Mối tương quan với Thiên Chúa là chiếc neo giữ con thuyền đời ta vững vàng trước mọi bão tố. Lẽ sống của tôi không còn là đi tìm vinh quang cho mình, mà là làm vinh danh Đấng đã tạo dựng nên tôi. Tôi tìm thấy chính mình khi tôi để mình tan biến trong ý muốn của Ngài.

Tất cả những câu hỏi này đưa dẫn chúng ta trở lại với trái tim mình. Trái tim, theo ngôn ngữ Kinh Thánh, không chỉ là cơ quan cảm xúc, mà là trung tâm sâu thẳm nhất của con người, nơi lý trí, ý chí và tình cảm gặp gỡ, nơi con người đưa ra những quyết định sinh tử, và là nơi Thiên Chúa ngự trị. Trở về với trái tim là trở về với ngôi đền thiêng liêng nội tâm, nơi không tiếng ồn ào nào của thế gian có thể xâm phạm. Nhưng than ôi, con đường trở về trái tim lại là con đường xa nhất mà con người thời nay ngại bước đi. Chúng ta sợ sự im lặng, sợ phải đối diện với sự trống rỗng bên trong, nên ta cứ lao ra bên ngoài. Nhưng chỉ trong sự thinh lặng của trái tim, ta mới nghe được tiếng thì thầm của lương tâm, tiếng gọi của Chân – Thiện – Mỹ.

Sống sâu sắc không phải là một đặc quyền của các triết gia hay tu sĩ, mà là lời mời gọi dành cho mọi người. Nó bắt đầu bằng việc dám dừng lại. Dừng lại giữa dòng đời tấp nập để thở, để nhìn ngắm một bông hoa, để lắng nghe một tiếng chim hót, để nhìn sâu vào mắt người đối diện. Dừng lại để chất vấn những thói quen, những định kiến mà ta vẫn mặc nhiên coi là đúng. Dừng lại để nhận ra rằng cuộc đời này quá ngắn ngủi để lãng phí vào những giận hờn, ghen ghét và những mục tiêu vô nghĩa. Khi chúng ta bắt đầu suy nghĩ về những câu hỏi thực sự quan trọng, chúng ta bắt đầu lột xác. Lớp vỏ của sự hời hợt bong ra, để lộ một sức sống mới mẻ và mạnh mẽ. Chúng ta không còn sống như những cỗ máy, mà sống như những con người có hồn, biết rung cảm, biết xót xa và biết yêu thương say đắm.

Lẽ sống không phải là một công thức có sẵn, cũng không phải là một đích đến cố định. Nó là một hành trình khám phá không ngừng nghỉ. Mỗi ngày là một cơ hội để ta viết tiếp câu trả lời cho những câu hỏi lớn của đời mình. Có thể hôm nay ta chưa tìm ra câu trả lời trọn vẹn, nhưng việc trăn trở với nó đã là một dấu hiệu của sự trưởng thành. Đừng sợ những câu hỏi khó, đừng sợ sự hoang mang khi đối diện với cái mênh mông của kiếp người. Chính trong sự tìm kiếm đó, chúng ta lớn lên. Một cuộc đời đáng sống là một cuộc đời được dẫn dắt bởi sự tỉnh thức, được nuôi dưỡng bằng tình yêu và được định hướng về phía Vĩnh Cửu.

Chúng ta hãy can đảm buông bỏ những chiếc mặt nạ, những sự "làm bộ" hào nhoáng bên ngoài để sống thật với chính mình. Sự thật có thể trần trụi, có thể không lấp lánh như những ảo ảnh, nhưng nó mang lại sự tự do. Tự do để là chính mình, tự do để yêu thương không toan tính, và tự do để dấn thân cho những lý tưởng cao đẹp. Khi ta biết mình là ai đối với Thiên Chúa, ta sẽ biết mình phải là ai đối với anh em. Khi ta biết đích đến cuối cùng là gì, ta sẽ biết cách bước đi trong hiện tại.

Cuộc hành trình trở về trái tim là cuộc hành trình "lội ngược dòng". Giữa một thế giới đề cao tốc độ, ta chọn sự chậm rãi. Giữa một thế giới tôn sùng vật chất, ta chọn sự giản đơn. Giữa một thế giới đầy hận thù và chia rẽ, ta chọn tình yêu và sự tha thứ. Đó không phải là sự ngây thơ, mà là sự khôn ngoan của Thập Giá – sự khôn ngoan nhìn thấy sự sống nảy mầm từ cái chết, nhìn thấy vinh quang trong sự khiêm hạ phục vụ.

Xin cho mỗi người chúng ta, trong những giây phút tĩnh lặng hiếm hoi của ngày sống, biết tự vấn lòng mình bằng những câu hỏi này. Đừng để chúng trôi tuột đi như nước qua cầu. Hãy để chúng dằn vặt, hãy để chúng lay động tâm can, cho đến khi chúng ta tìm thấy ánh sáng của Chân Lý. Bởi vì, cuối cùng, thước đo của một đời người không phải là thời gian dài hay ngắn, mà là độ sâu của những trải nghiệm và độ rộng của tình yêu thương mà ta đã trao đi. Hãy sống sao cho khi nhắm mắt xuôi tay, ta không còn gì để hối tiếc, và ta có thể thốt lên như Thánh Phaolô: "Tôi đã đấu trong cuộc thi đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững niềm tin". Đó chính là lẽ sống tuyệt đẹp, một lẽ sống đưa dẫn chúng ta về với Nguồn Cội, về với Tình Yêu, về với chính Trái Tim của Thiên Chúa, nơi ta tìm thấy câu trả lời trọn vẹn nhất cho câu hỏi: Tôi là ai?

 

Lm. Anmai, CSsR


 

LẼ SỐNG VÀ NHỊP ĐẬP CỦA TRÁI TIM YÊU THƯƠNG

Trong hành trình nhân sinh đầy biến động, có bao giờ chúng ta dừng lại để tự hỏi về điều thực sự làm nên ý nghĩa của sự tồn tại? Giữa dòng đời hối hả, con người thường mải mê đi tìm những giá trị hữu hình, những thành tựu rực rỡ bên ngoài mà quên mất rằng, cội nguồn của hạnh phúc và sự viên mãn lại nằm ngay trong nhịp đập âm thầm của trái tim mình. Trái tim không chỉ là một cơ quan sinh học duy trì sự sống, mà nó còn là thánh điện của những cảm xúc, là nơi cư ngụ của những khát vọng sâu thẳm nhất. Tuy nhiên, một sự thật đau lòng mà chúng ta phải thừa nhận là tình yêu và trái tim con người không phải lúc nào cũng song hành cùng nhau. Có những trái tim đập nhưng đã nguội lạnh, có những trái tim tồn tại nhưng lại chứa đựng những ngăn kín của sự oán ghét, thờ ơ và ích kỷ. Lẽ sống đích thực không nằm ở việc chúng ta sở hữu bao nhiêu, mà là việc chúng ta đã mở lòng ra cho đi bấy nhiêu, bởi chỉ qua tình yêu, con người mới có thể tìm thấy bản thể trọn vẹn của chính mình.

Sự oán ghét, từ bao đời nay, luôn là một loại thuốc độc gặm nhấm tâm hồn con người từ bên trong. Nó khởi đầu từ những tổn thương nhỏ nhặt, những bất công mà ta phải gánh chịu, rồi dần dần lớn mạnh thành một bóng đen che khuất ánh sáng của lý trí và lòng nhân ái. Khi trái tim bị ngự trị bởi sự oán ghét, chúng ta tự nhốt mình trong một nhà tù của sự thù hận, nơi mà mọi góc nhìn về thế giới đều trở nên méo mó và u tối. Chúng ta nhìn người khác không phải như những anh chị em đồng loại, mà như những đối thủ, những kẻ thù cần phải bị đánh bại hoặc xa lánh. Sự oán ghét làm xơ cứng các mạch máu của tâm hồn, khiến chúng ta mất đi khả năng cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống và sự thiện chí của người khác. Nhưng sâu xa hơn, sự thờ ơ mới chính là bóng ma lặng lẽ và đáng sợ nhất trong thời đại ngày nay. Nếu oán ghét là một ngọn lửa bùng cháy thì thờ ơ lại là một tảng băng lạnh giá. Nó làm cho trái tim trở nên tê liệt trước nỗi đau của đồng loại, khiến con người trở thành những hòn đảo cô độc giữa đại dương nhân gian. Sự thờ ơ bảo chúng ta rằng: "Đó không phải việc của tôi," "Tôi không quan tâm," và chính từ sự im lặng đáng sợ ấy, những bất công và cái ác mới có cơ hội hoành hành.

Ích kỷ là một rào cản khác ngăn cách chúng ta với lẽ sống đích thực. Bản năng sinh tồn tự nhiên thúc giục con người quan tâm đến bản thân trước tiên, nhưng khi bản năng ấy biến thành chủ nghĩa cá nhân cực đoan, nó sẽ bóp nghẹt mọi khả năng yêu thương chân chính. Người ích kỷ chỉ nhìn thấy cái "tôi" của mình là trung tâm của vũ trụ, mọi mối quan hệ đều được cân đo đong đếm dựa trên lợi ích cá nhân. Họ xây dựng những bức tường kiên cố bao quanh trái tim để bảo vệ sự an toàn và tiện nghi của mình, nhưng họ không nhận ra rằng chính những bức tường ấy lại đang ngăn cản luồng không khí trong lành của sự sẻ chia và niềm vui từ sự hiến dâng. Một trái tim ích kỷ là một trái tim héo úa, vì nó không có sự lưu thông của dòng máu tình yêu – dòng máu chỉ có thể tươi mới khi được trao đi và nhận lại.

Tuy nhiên, chúng ta không được sinh ra để sống trong bóng tối của sự ích kỷ hay lạnh lẽo của sự thờ ơ. Bản chất sâu thẳm nhất của con người, cái "phần người" tinh túy nhất, được tạo ra để yêu. Đây không chỉ là một lời giáo huấn đạo đức mà là một định luật tâm linh và hiện sinh. Chúng ta không thể đạt được sự viên mãn trong tư cách con người nếu chúng ta không mở lòng ra với người khác. Một hạt giống nếu cứ giữ chặt lấy lớp vỏ cứng của mình thì mãi mãi chỉ là một hạt giống khô khan; nó chỉ có thể trở thành một cái cây xanh tốt, mang lại hoa thơm trái ngọt khi nó chịu nứt vỏ ra, chịu tan biến vào lòng đất để nảy mầm. Con người cũng vậy, chúng ta chỉ thực sự nảy mầm và lớn lên khi dám bước ra khỏi cái tôi chật hẹp để chạm đến cuộc đời của người khác. Chỉ qua tình yêu, chúng ta mới trở thành chính mình trọn vẹn. "Tôi là tôi khi tôi ở với bạn và cho bạn" – đó chính là chân lý của sự hiện hữu.

Kế hoạch của Thiên Chúa đối với mỗi con người không phải là một bản thiết kế về sự thành đạt vật chất, mà là một hành trình học biết yêu thương. Chúng ta được tạo dựng từ tình yêu và được mời gọi để trở về với tình yêu. Mỗi trải nghiệm trong cuộc sống, từ những niềm vui ngập tràn đến những nỗi đau xé lòng, đều là những bài học trong ngôi trường của tình yêu. Yêu không phải là một cảm xúc hời hợt, mà là một quyết định của ý chí, một cam kết dấn thân và một sự hy sinh quên mình. Học biết yêu thương là học biết nhìn thấy hình ảnh của Đấng Tạo Hóa trong khuôn mặt của những người anh em, đặc biệt là những người nghèo khổ, những người bị bỏ rơi và những người khó thương nhất. Khi chúng ta yêu, chúng ta đang thực hiện kế hoạch của Ngài, chúng ta đang đưa thiên đàng xuống giữa trần gian này.

Trái tim chính là biểu tượng hoàn hảo nhất của tình yêu ấy. Nó không chỉ là trung tâm của sự sống vật lý mà còn là nơi giao thoa giữa thần linh và nhân loại. Trái tim có một ngôn ngữ riêng mà lý trí đôi khi không thể hiểu nổi. Nó có khả năng thấu cảm, có sức mạnh tha thứ và có lòng can đảm để dấn thân vào những nơi mà nỗi sợ hãi chùn bước. Một trái tim rộng mở là một trái tim biết rung động trước tiếng khóc của một đứa trẻ, biết đau với nỗi đau của một người lạ, và biết vui với thành công của người khác như thể đó là thành công của chính mình. Chính trái tim là nơi lưu giữ những ký ức đẹp nhất, những giá trị vĩnh cửu nhất mà cái chết cũng không thể tước đoạt được. Khi chúng ta đứng trước ngưỡng cửa cuối cùng của cuộc đời, điều duy nhất còn sót lại không phải là chúng ta đã có gì, mà là chúng ta đã yêu thương như thế nào.

Để sống một đời sống viên mãn, chúng ta cần phải thực hiện một cuộc hoán cải trái tim liên tục. Đó là quá trình thanh lọc những cặn bẩn của sự oán hận bằng dòng nước của lòng vị tha. Tha thứ không phải là biện minh cho lỗi lầm của người khác, mà là giải phóng chính mình khỏi gánh nặng của quá khứ để trái tim có thể tự do yêu thương một lần nữa. Đó cũng là quá trình phá bỏ những tảng băng thờ ơ bằng hơi ấm của sự quan tâm. Một lời hỏi thăm chân thành, một nụ cười khích lệ, hay một sự hiện diện tĩnh lặng bên cạnh người đang đau khổ có sức mạnh chữa lành lớn lao hơn bất kỳ phương thuốc nào. Chúng ta cần học cách lắng nghe nhịp đập của thế giới, lắng nghe tiếng rên siết của thiên nhiên và tiếng gọi của những linh hồn đang khát khao tình thương.

Trong thế giới hiện đại với sự bùng nổ của công nghệ và các phương tiện kết nối ảo, con người dường như lại càng trở nên xa cách nhau hơn. Chúng ta có thể có hàng ngàn bạn bè trên mạng xã hội nhưng lại không có một người bạn để trút bầu tâm sự khi cô đơn. Chúng ta mải mê nhìn vào màn hình điện thoại mà quên mất việc nhìn vào đôi mắt của người đối diện. Sự kết nối thực sự chỉ có thể xảy ra khi hai trái tim gặp gỡ nhau, khi có sự chạm đến thực sự của tâm hồn. Tình yêu đòi hỏi sự hiện diện, đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn. Nó không thể được vội vã hóa hay tự động hóa. Vì vậy, lẽ sống của chúng ta phải là quay trở về với giá trị của sự gặp gỡ trực tiếp, của cái nắm tay thật chặt và của những cái ôm mang hơi ấm tình người.

Mỗi ngày sống là một cơ hội để chúng ta viết tiếp bản tình ca của cuộc đời mình bằng những nốt nhạc của sự tử tế. Đừng đợi đến khi có đầy đủ mọi thứ mới bắt đầu yêu thương, bởi vì chính tình yêu sẽ làm cho mọi thứ trở nên đầy đủ. Sự viên mãn không phải là một điểm đến ở tương lai, mà là một trạng thái hiện hữu trong từng khoảnh khắc khi chúng ta sống hết mình cho người khác. Khi chúng ta mở lòng, chúng ta không chỉ làm giàu cho cuộc sống của người nhận mà còn làm phong phú vô tận cho chính tâm hồn mình. Chúng ta nhận ra rằng mình là một phần của một mạng lưới sự sống rộng lớn, nơi mà mỗi hành động yêu thương đều có sức lan tỏa không giới hạn, góp phần làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn.

Hãy tưởng tượng một thế giới nơi mọi trái tim đều hướng về nhau với sự chân thành. Ở đó, sự ích kỷ nhường chỗ cho sự hào phóng, sự oán ghét được thay thế bằng lòng thương xót, và sự thờ ơ bị xua tan bởi ngọn lửa của lòng nhiệt huyết. Đó không phải là một giấc mơ xa vời, mà là một thực tại có thể bắt đầu ngay từ chính chúng ta, từ những quyết định nhỏ nhất trong cuộc sống hằng ngày. Kế hoạch của Thiên Chúa không phải là một điều gì đó áp đặt từ bên ngoài, mà là tiếng gọi mời từ bên trong, thúc giục chúng ta trở thành phiên bản tốt đẹp nhất của chính mình – phiên bản biết yêu thương như Ngài đã yêu thương chúng ta.

Trái tim con người thật kỳ diệu, nó càng cho đi thì càng trở nên giàu có, càng hy sinh thì càng trở nên vẹn toàn. Đừng sợ trái tim mình bị tổn thương khi yêu, vì một trái tim có những vết sẹo của tình yêu còn đẹp đẽ và giá trị hơn nhiều so với một trái tim nguyên vẹn nhưng lạnh lẽo. Những vết sẹo ấy chính là bằng chứng cho thấy chúng ta đã thực sự sống, đã thực sự dấn thân và đã thực sự yêu. Đó là những huân chương của lòng nhân ái mà chúng ta sẽ mang theo vào cõi vĩnh hằng. Chỉ khi trái tim chúng ta đập cùng nhịp với trái tim của nhân loại và trái tim của Thiên Chúa, chúng ta mới tìm thấy lẽ sống đích thực và sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng cũng như không thể lấy đi.

Cuộc hành trình đi từ cái tôi đến cái ta, từ sự cô lập đến sự hiệp thông là một cuộc hành trình gian nan nhưng đầy vinh quang. Nó đòi hỏi chúng ta phải can đảm đối diện với những góc tối của chính mình, phải kiên trì rèn luyện đức ái mỗi ngày. Nhưng đó cũng là cuộc hành trình duy nhất đáng để chúng ta đánh đổi cả cuộc đời. Khi chúng ta học biết yêu thương, chúng ta không chỉ tìm thấy ý nghĩa cho cuộc sống của mình, mà còn trở thành nguồn sáng cho những người xung quanh, giúp họ cũng tìm thấy con đường trở về với tình yêu. Đó chính là sứ mạng cao cả nhất của con người trên mặt đất này.

Nhìn lại lịch sử nhân loại, những người được ghi danh và nhớ đến nhiều nhất không phải là những kẻ chinh phục vĩ đại bằng vũ lực, mà là những tâm hồn đã chinh phục thế giới bằng tình yêu. Từ những vị thánh đến những con người bình thường âm thầm hy sinh trong bóng tối, họ đã minh chứng rằng tình yêu là sức mạnh duy nhất có thể thay đổi cục diện thế giới và biến đổi trái tim con người. Họ đã chọn lẽ sống là yêu thương, và chính sự chọn lựa đó đã làm cho cuộc đời họ trở nên bất tử. Chúng ta cũng được mời gọi để đi trên con đường ấy, con đường của trái tim, con đường dẫn đến sự viên mãn và hạnh phúc đích thực.

Mỗi nhịp đập của trái tim là một lời nhắc nhở về sự hiện hữu của tình yêu. Hãy để trái tim ấy được tự do khỏi những xiềng xích của sự ích kỷ, hãy để nó được bay bổng trên đôi cánh của sự sẻ chia. Đừng bao giờ để sự thờ ơ làm cho trái tim bạn hóa đá, cũng đừng để oán ghét làm cho nó trở nên độc địa. Hãy giữ cho trái tim luôn mềm mại để cảm thông, luôn rộng lớn để bao dung và luôn nồng cháy để yêu thương. Đó chính là chìa khóa để mở ra cánh cửa của sự viên mãn nhân linh.

Khi chúng ta khép lại những trang suy niệm này, ước mong mỗi người sẽ bắt đầu một ngày mới với một trái tim mới – một trái tim sẵn sàng mở ra với tha nhân và với Thiên Chúa. Hãy nhớ rằng bạn được tạo ra từ tình yêu, vì tình yêu và cho tình yêu. Mọi nỗ lực học biết yêu thương của bạn, dù nhỏ bé đến đâu, cũng đều đóng góp vào việc hoàn thành kế hoạch vĩ đại của Đấng Tạo Hóa. Trái tim bạn chính là biểu tượng, là ngôn ngữ và là khí cụ của tình yêu ấy. Hãy để nó đập những nhịp đập của sự sống thật, của một lẽ sống sâu sắc và trọn vẹn nhất. Chỉ qua tình yêu, chúng ta mới thực sự là con người, và chỉ qua tình yêu, chúng ta mới tìm thấy bến đỗ bình yên cho linh hồn mình trong hành trình về với cội nguồn.

Hãy để tình yêu là kim chỉ nam cho mọi hành động, là ánh sáng soi rọi mọi nẻo đường bạn đi. Khi đối mặt với bóng tối của hận thù, hãy thắp lên ngọn lửa của sự tha thứ. Khi đối mặt với sự lạnh lẽo của vô cảm, hãy trao đi hơi ấm của lòng trắc ẩn. Và khi cảm thấy kiệt sức trên con đường đời, hãy quay về nương tựa nơi trái tim mình, nơi Thiên Chúa luôn chờ đợi để tiếp thêm sức mạnh yêu thương cho bạn. Sự viên mãn không nằm ở đâu xa xôi, nó nằm ngay trong khả năng bạn mở lòng ra để yêu và được yêu. Đó là lẽ sống, là niềm hy vọng và là cùng đích của mỗi kiếp người. Hãy sống sao cho đến hơi thở cuối cùng, trái tim bạn vẫn có thể mỉm cười vì đã hoàn thành sứ mạng yêu thương của mình trên trần thế này.

Cuộc đời có thể lấy đi của chúng ta nhiều thứ: sức khỏe, tiền tài, danh vọng, nhưng không gì có thể lấy đi khả năng yêu thương của một trái tim đã quyết định mở ra. Tình yêu là tài sản duy nhất mà càng chi tiêu chúng ta càng trở nên giàu có. Đó là phép mầu lớn nhất mà con người có thể thực hiện được. Vì vậy, hãy trân trọng trái tim mình, hãy chăm sóc nó bằng những tư tưởng thanh cao và những hành động nhân ái. Đừng để nó trở nên cằn cỗi trong sự ích kỷ, nhưng hãy tưới gội nó bằng những dòng lệ của sự thấu cảm và những nụ cười của sự hy sinh. Chính khi ấy, bạn sẽ thấy cuộc đời mình nở hoa, và hương thơm của tình yêu sẽ lan tỏa đến tận cùng của không gian và thời gian.

Chúng ta hãy cầu nguyện cho nhau để mỗi trái tim con người đều trở thành một hòn than cháy rực tình yêu, để sưởi ấm thế giới này. Xin cho chúng ta biết vượt thắng chính mình mỗi ngày, biết phá bỏ những rào cản ngăn cách để đến với nhau bằng tất cả sự chân thành và khiêm nhường. Bởi suy cho cùng, tình yêu là con đường duy nhất dẫn chúng ta đến với nhau và dẫn chúng ta đến với Thiên Chúa. Trái tim là biểu tượng, nhưng chính hành động yêu thương mới là hiện thực của biểu tượng đó. Hãy sống trọn vẹn với trái tim mình, và bạn sẽ thấy mình đang sống trong trái tim của Thiên Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

BÁC ÁI KHÔNG THỂ HIỆN HỮU NẾU KHÔNG CÓ CÔNG LÝ

Giữa một thế giới đang quay cuồng trong những cơn lốc của danh vọng và lợi nhuận, người ta thường nghe vang lên những lời kêu gọi về tình yêu thương, về sự sẻ chia và lòng bác ái như một thứ trang sức lấp lánh để che đi những vết nứt toác hoác của nền tảng xã hội. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà ngôn từ hoa mỹ về lòng nhân ái được in trên những tấm băng rôn rực rỡ, được xướng lên trong những khán phòng sang trọng, và được rao giảng như một liều thuốc an thần cho những lương tâm đang khắc khoải. Thế nhưng, có một sự thật trần trụi, đau đớn nhưng cũng là nguyên lý tột cùng của sự sống mà ít ai dám nhìn thẳng vào: Bác ái sẽ chỉ là một sự giả tạo, một trò diễn kịch vụng về, thậm chí là một sự xúc phạm ghê gớm đến phẩm giá con người nếu nó không được xây dựng trên nền tảng vững chắc của Công lý. Không thực thi lẽ công bằng thì đừng bao giờ nói đến chuyện bác ái, yêu thương hay ân xá, bởi vì đó là một sự đảo lộn trật tự luân lý không thể chấp nhận được.

Công lý và bác ái, thoạt nhìn như hai phạm trù riêng biệt, nhưng kỳ thực chúng gắn kết với nhau như xương sống và trái tim trong một cơ thể sống. Người ta thường lầm tưởng rằng bác ái là một bước nhảy vọt có thể bỏ qua những bậc thang của công lý, rằng người ta có thể dùng sự bố thí để khỏa lấp những bất công, dùng nụ cười từ thiện để xóa nhòa đi những giọt nước mắt của sự bóc lột. Đó là một sai lầm chết người. Trước khi ta có thể dâng hiến cho người khác một phần đời của mình, ta phải trả lại cho họ những gì thuộc về họ. Công lý là thước đo tối thiểu, là cái nền móng căn bản của mọi quan hệ xã hội. Nó là sự trả lại cho mỗi người cái thuộc về họ, là sự tôn trọng những quyền lợi chính đáng mà tạo hóa đã ban tặng cho mỗi nhân vị. Khi ta nợ ai một món tiền, việc trả lại món tiền đó không phải là hành vi của lòng tốt, không phải là sự ban ơn, mà là một nghĩa vụ bắt buộc, một sự đòi hỏi gay gắt của công bằng. Nếu ta quỵt món nợ đó nhưng lại dùng số tiền ấy để mua một món quà tặng họ nhân danh tình thương, thì đó không phải là bác ái, mà là sự tráo trở và lừa lọc nhân danh đạo đức.

Hãy nhìn sâu vào thực trạng của đời sống hôm nay, nơi mà ranh giới giữa sự ban ơn và nghĩa vụ bị xóa nhòa một cách cố ý. Có những ông chủ giàu có sẵn sàng vung tay làm từ thiện hàng tỷ đồng, xây cầu, xây nhà tình thương, và được tung hô như những vị mạnh thường quân đại lượng. Nhưng, chính trong công xưởng của họ, những người công nhân đang phải làm việc trong điều kiện tồi tệ, bị cắt xén lương bổng, bị tước đoạt bảo hiểm và không được trả công xứng đáng với sức lao động họ bỏ ra. Những đồng tiền từ thiện ấy, than ôi, lại chính là những giọt mồ hôi và máu nước mắt bị đánh cắp của người lao động. Trong trường hợp này, sự bác ái đã bị biến thành tấm bình phong để che đậy tội lỗi của sự bất công. Giáo huấn của Hội Thánh và tiếng nói của lương tâm nhân loại luôn khẳng định: Không ai có quyền dùng phần dư thừa của mình để bố thí nhằm thay thế cho những gì mình phải trả vì lẽ công bằng. Bác ái không phải là sự bố thí những gì thừa thãi, mà bác ái đích thực chỉ bắt đầu khi công lý đã được thực thi trọn vẹn. Người ta chỉ có thể kêu gọi lòng bác ái một cách tự nguyện, nhưng bị buộc phải thực thi lẽ công bằng.

Công lý là sự ràng buộc, là luật, là cái "phải làm". Còn bác ái là sự tự nguyện, là ân sủng, là cái "muốn làm". Nhưng cái "muốn làm" ấy sẽ trở nên vô nghĩa nếu cái "phải làm" chưa được hoàn tất. Hãy tưởng tượng một xã hội nơi người ta ca ngợi sự tha thứ nhưng lại dung túng cho kẻ phạm tội tiếp tục chà đạp lên người vô tội mà không có sự đền bù hay trừng phạt thích đáng. Đó không phải là xã hội của tình thương, mà là xã hội của sự hỗn loạn. Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót, nhưng Ngài cũng là Đấng Công minh vô cùng. Sự thương xót của Thiên Chúa không bao giờ phủ nhận sự công thẳng của Ngài. Ngài tha thứ cho kẻ tội lỗi, nhưng Ngài đòi hỏi kẻ ấy phải hoán cải và đền bù những thiệt hại đã gây ra. Ông Giakêu, người thu thuế, khi gặp Đức Giêsu đã không chỉ nói lời yêu mến suông, mà ông đã tuyên bố: "Nếu tôi đã chiếm đoạt của ai cái gì, tôi xin đền gấp bốn". Đó chính là trật tự đúng đắn: Công lý đi trước, mở đường cho tình yêu hiện diện. Sự đền bù của Giakêu là hành vi của công lý, và chính hành vi đó làm cho sự đón tiếp Chúa vào nhà ông trở nên trọn vẹn ý nghĩa của lòng mến.

Chúng ta cần phải thức tỉnh trước những lời ru ngủ ngọt ngào rằng chỉ cần có tình yêu là đủ. Không, tình yêu không bao giờ là đủ nếu nó thiếu vắng xương sống của sự thật và lẽ phải. Yêu thương một người không có nghĩa là dung túng cho mọi sai trái của họ, càng không có nghĩa là tước đi quyền lợi của họ rồi ban lại cho họ dưới dạng ân huệ. Phẩm giá con người đòi hỏi họ phải được đối xử công bằng trước khi được yêu thương. Một người nghèo cần sự công bằng trong cơ hội việc làm, trong giáo dục, trong y tế hơn là cần những thùng mì gói cứu trợ. Một người bị oan ức cần sự minh oan, cần công lý được thực thi hơn là cần những lời an ủi sáo rỗng. Khi chúng ta tước đoạt của ai đó quyền làm người, quyền được sống xứng đáng, rồi sau đó chúng ta ném cho họ một vài đồng bạc lẻ và gọi đó là bác ái, chúng ta đang sỉ nhục họ thêm một lần nữa. Bác ái kiểu đó là thứ bác ái trịch thượng, kẻ cả, thứ bác ái tạo ra những kẻ ăn bám và nô lệ, chứ không phải thứ bác ái giải phóng con người.

Cội rễ của mọi xung đột, chiến tranh và đau khổ trong xã hội phần lớn đều bắt nguồn từ sự thiếu vắng công lý. Người ta không thể xây dựng hòa bình trên sự áp bức. Tiên tri Isaia đã từng nói: "Hòa bình là hoa trái của công lý". Nếu không gieo hạt giống công bằng, cái cây hòa bình sẽ không bao giờ mọc lên, và bông hoa bác ái sẽ mãi mãi chỉ là một giấc mơ hão huyền. Đừng nói đến chuyện ân xá khi kẻ thủ ác vẫn chưa chịu nhận tội và đền bù. Đừng nói đến chuyện hòa giải khi sự thật vẫn còn bị bưng bít và người bị hại vẫn chưa được trả lại danh dự. Sự tha thứ và ân xá là đỉnh cao của Kitô giáo, nhưng nó không phải là sự dễ dãi. Ân xá không có nghĩa là xóa bỏ công lý, mà là kiện toàn công lý bằng tình yêu. Nhưng để kiện toàn, cái nền tảng công lý ấy phải hiện hữu trước đã. Không ai có thể xây lầu đài trên cát lún. Sự giả hình lớn nhất của con người là muốn làm thánh nhân nhưng lại không chịu làm người tử tế. Mà người tử tế, trước hết, là người biết sống sòng phẳng, biết tôn trọng ranh giới của người khác, biết trả lại cho Caesar những gì của Caesar.

Trong đời sống tâm linh, sự ngộ nhận này còn nguy hiểm hơn gấp bội. Có những người nghĩ rằng có thể dùng việc đi lễ, đọc kinh, dâng cúng tiền bạc cho Nhà Chúa để mua chuộc lương tâm, để khỏa lấp cho những hành vi gian dối trong kinh doanh, những sự chèn ép người yếu thế trong cuộc sống thường ngày. Họ hy vọng rằng lòng bác ái tôn giáo sẽ rửa sạch sự bất công xã hội. Nhưng Lời Chúa luôn vang lên đanh thép qua các ngôn sứ: "Ta chán ghét những ngày lễ của các ngươi... Hãy tìm kiếm lẽ công bằng, hãy sửa phạt kẻ áp bức, hãy xét xử công minh cho trẻ mồ côi và bênh vực lẽ phải cho người góa bụa". Thiên Chúa không cần những lễ vật nhuốm mùi bất công. Ngài không thể bị mua chuộc. Lòng đạo đức đích thực bắt buộc phải dẫn đến một sự nhạy cảm sâu sắc về công bằng xã hội. Một người thực sự yêu mến Chúa không thể dửng dưng trước những bất công đang diễn ra quanh mình, càng không thể là tác nhân gây ra những bất công đó.

Sâu xa hơn nữa, mối tương quan giữa công lý và bác ái còn phản ánh chính cấu trúc của hữu thể con người. Con người là một hữu thể có lý trí và tự do. Công lý tôn trọng lý trí và sự tự do đó bằng cách xác định những quyền và nghĩa vụ rõ ràng. Bác ái nâng con người lên, đưa con người vào mối tương quan hiệp thông thần linh. Nếu công lý là khung xương giữ cho cơ thể đứng thẳng, thì bác ái là dòng máu nóng chảy trong cơ thể ấy. Khung xương mà không có máu thịt thì chỉ là bộ xương khô chết chóc; nhưng máu thịt mà không có khung xương thì chỉ là một đống bầy hầy không hình hài. Xã hội hôm nay đang có xu hướng tạo ra những "đống bầy hầy" của cảm xúc, nơi người ta hành xử theo cảm tính nhất thời, thương vay khóc mướn, nhưng lại thiếu đi cái khung xương vững chắc của lề luật và lẽ phải. Người ta dễ dàng rơi nước mắt trước một cảnh đời bất hạnh trên mạng xã hội, nhưng lại sẵn sàng vượt đèn đỏ, trốn thuế, hay gian lận trong thi cử. Đó là một sự phân liệt nhân cách trầm trọng của thời đại.

Chúng ta phải can đảm nhìn nhận rằng, thực thi công lý khó khăn hơn nhiều so với việc làm bác ái theo kiểu ban phát. Làm bác ái thường mang lại cho ta cảm giác thỏa mãn, cảm giác mình là người tốt, mình ở vị thế cao hơn. Nhưng thực thi công lý đòi hỏi ta phải khiêm tốn, phải chấp nhận sự bình đẳng, phải hy sinh những lợi ích bất chính mà ta đang nắm giữ. Trả lại công bằng thường đồng nghĩa với việc ta phải mất đi một phần tài sản, quyền lực hay danh tiếng mà ta đã chiếm đoạt hoặc hưởng thụ một cách không xứng đáng. Chính vì thế, người ta sợ công lý. Người ta thích nói về tình thương vì nó êm tai và ít đụng chạm đến túi tiền hay vị thế của họ hơn là nói về sự công bằng. Nhưng một lần nữa, chân lý vẫn sừng sững: không có con đường tắt nào dẫn đến Thiên Đàng mà không đi qua cánh cửa hẹp của sự công chính.

Sự "yêu thương" mà không có công lý thực chất chỉ là một dạng của sự chiếm hữu hoặc thỏa mãn cái tôi. Khi cha mẹ nuông chiều con cái quá mức, đáp ứng mọi đòi hỏi vô lý của chúng mà không dạy chúng về trách nhiệm và kỷ luật, họ gọi đó là yêu thương, nhưng thực chất họ đang làm hại đứa trẻ. Đó là sự thiếu công bằng với chính tương lai của đứa trẻ và với xã hội. Khi một người lãnh đạo bao che cho sai phạm của cấp dưới vì "tình nghĩa", họ đang phá hoại tổ chức và gây bất công cho những người trung thực khác. Tình yêu đích thực luôn đòi hỏi sự nghiêm khắc của chân lý. Như lưỡi dao của bác sĩ phẫu thuật, nó phải gây đau đớn để cắt bỏ khối u trước khi thoa thuốc chữa lành. Công lý chính là lưỡi dao ấy, và bác ái là liều thuốc thoa dịu và hồi sinh. Bỏ qua lưỡi dao công lý mà chỉ dùng thuốc bác ái thì khối u ung thư của sự ác vẫn còn đó, âm thầm giết chết cơ thể xã hội từ bên trong.

Hãy nhìn vào mầu nhiệm Thập Giá. Đó là nơi gặp gỡ tuyệt đỉnh giữa Công lý và Bác ái. Công lý đòi hỏi tội lỗi phải được đền bù, và cái giá của tội lỗi là sự chết. Bác ái là việc Thiên Chúa không muốn con người phải chết. Và Đức Kitô đã gánh lấy cái chết đó. Ngài đã thực thi trọn vẹn công lý bằng cách trả thay cho nhân loại món nợ tội lỗi, và đồng thời thể hiện trọn vẹn bác ái bằng cách hiến dâng mạng sống mình vì bạn hữu. Ngài không xóa bỏ công lý của Chúa Cha, Ngài kiện toàn nó bằng tình yêu hy tế. Bài học từ Thập Giá cho chúng ta thấy: muốn có bác ái thật sự, phải chấp nhận hy sinh để thực thi công lý. Không thể có một thứ tình yêu rẻ tiền, hời hợt mà không phải trả giá.

Vì vậy, hỡi những ai đang khao khát một lẽ sống cao đẹp, hãy bắt đầu từ những việc nhỏ nhất của sự công bằng. Hãy trả đủ tiền cho người bán hàng, hãy giữ đúng lời hứa, hãy tôn trọng luật giao thông, hãy hoàn thành trách nhiệm trong công việc, hãy tôn trọng sự thật dù nó có bất lợi cho mình. Đừng vội mơ đến việc trở thành những nhà từ thiện vĩ đại khi bạn chưa là một công dân lương thiện. Đừng nói những lời yêu thương sáo rỗng khi hành động của bạn vẫn còn gây tổn thương và thiệt thòi cho người khác. Hãy xây dựng ngôi nhà cuộc đời mình trên đá tảng của sự công chính, rồi sau đó hãy trang hoàng nó bằng những đóa hoa của lòng nhân ái. Khi và chỉ khi chúng ta dám sống sòng phẳng với nhau, dám nhìn thẳng vào sự thật, dám trả lại cho người khác những gì là của họ, thì khi ấy, và chỉ khi ấy, dòng sông của lòng bác ái mới có thể tuôn chảy mạnh mẽ, trong lành và mang lại sự sống đích thực. Nếu không, tất cả chỉ là ảo ảnh, là tiếng phèn la inh ỏi, là sự dối trá ngọt ngào ru ngủ lương tri nhân loại trên bờ vực thẳm. Lẽ sống đích thực không nằm ở những lời tuyên bố hùng hồn, mà nằm ở sự nỗ lực âm thầm, bền bỉ để kiến tạo một thế giới nơi công lý và hòa bình hôn nhau, nơi sự thật và tình thương cùng nảy mầm từ đất. Đó là con đường duy nhất, con đường hẹp nhưng dẫn đến sự sống đời đời.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

TRONG HÔN NHÂN, KIỂU CHỒNG KHIẾN PHỤ NỮ KHỔ ĐAU NHẤT CHÍNH LÀ ĐÀN ÔNG VÔ TÂM

Có một kiểu đau trong hôn nhân không ồn ào, không máu me, không phản bội.

Nhưng nó kéo dài.

Âm ỉ.

Và rút cạn hạnh phúc của người phụ nữ từng ngày.

Đó là khi người đàn ông không ngoại tình, không bỏ nhà đi,

nhưng lại không hiện diện trong đời sống tinh thần của vợ.

Có chồng… mà như không.

Có người nằm bên… mà lòng trống rỗng.

Có gia đình… mà vẫn cô đơn.

Sự vô tâm không đánh một cái cho đau.

Nó làm người ta mòn đi.

Ngày này qua ngày khác.

Phụ nữ chịu đựng sự lạnh nhạt rất giỏi.

Nhưng chịu càng lâu, họ càng kiệt sức.

Nhất là khi họ vừa làm vợ, vừa làm mẹ, vừa làm dâu.

Bên ngoài gồng gánh đủ vai.

Bên trong không có lấy một chỗ để dựa.

Tôi từng nghe một người phụ nữ nói câu này, rất khẽ:

“Em không cần anh phải nói lời yêu.

Em chỉ cần anh hỏi một câu: ‘Hôm nay em có ổn không?’

Nhưng câu đó… em chờ mãi không thấy.”

Chị ấy không thiếu chồng.

Chị thiếu một bờ vai.

Lấy chồng, phụ nữ đâu mong điều gì cao sang.

Họ chỉ mong có người ở bên,

biết quan tâm, biết lắng nghe, biết chia sẻ,

để khi mỏi mệt còn có nơi tựa vào.

Nhưng rất nhiều người đàn ông

đã không làm nổi một bờ vai cho vợ dựa.

Họ có mặt trong nhà,

nhưng vắng mặt trong trái tim người phụ nữ của mình.

VÀ ĐIỀU ĐÁNG SỢ NHẤT LÀ:

PHỤ NỮ KHÔNG BỎ ĐI NGAY KHI BỊ VÔ TÂM.

HỌ Ở LẠI… NHƯNG TẮT DẦN.

VẬY, NẾU NGƯỜI PHỤ NỮ ĐANG SỐNG TRONG MỘT CUỘC HÔN NHÂN CÓ CHỒNG MÀ VẪN CÔ ĐƠN, HỌ CÓ THỂ LÀM GÌ ĐỂ TỰ CỨU MÌNH?

1. Ngừng “chịu cho qua” cảm xúc của chính mình – vì chịu lâu sẽ thành vô cảm

Rất nhiều phụ nữ tự dặn lòng: “Thôi kệ, chắc đàn ông ai cũng vậy.”

Nhưng kệ mãi, họ là người tổn thương nhất.

Cách làm cụ thể:

– Khi cảm thấy bị bỏ rơi, hãy thừa nhận thẳng với chính mình: “Mình đang cô đơn.”

– Đừng tự hạ thấp cảm xúc bằng câu: “Chắc mình nhạy cảm quá.”

– Viết ra những lúc bạn thấy trống rỗng nhất trong hôn nhân, để nhìn rõ mình đang thiếu điều gì, thay vì cứ cố gồng.

2. Chuyển từ “kể lể” sang “đề nghị cụ thể” – để đàn ông hiểu mình cần gì

Đàn ông thường không hiểu những nỗi buồn mơ hồ.

Nhưng họ có thể đáp ứng những yêu cầu rõ ràng.

Cách làm cụ thể:

– Thay vì nói: “Anh vô tâm quá”, hãy nói: “Em cần mỗi tối 10 phút anh ngồi nghe em nói.”

– Thay vì im lặng rồi buồn, hãy nói trước: “Hôm nay em rất mệt, em cần anh ở cạnh.”

– Nói ít, nhưng nói đúng nhu cầu. Đừng mong đàn ông tự đoán cảm xúc của phụ nữ.

3. Tạo lại điểm tựa tinh thần cho chính mình – để không đặt hết sinh khí vào sự quan tâm của chồng

Phụ nữ đặt toàn bộ nguồn sống cảm xúc vào một người đàn ông vô tâm… là tự làm mình kiệt quệ.

Cách làm cụ thể:

– Dành thời gian đều đặn cho một thứ thuộc về riêng bạn: đọc sách, đi bộ, viết, học kỹ năng.

– Kết nối với người khiến bạn được lắng nghe: bạn bè, người thân, nhóm phụ nữ tích cực.

– Khi bạn có thêm nguồn năng lượng bên ngoài, bạn sẽ không còn sụp đổ mỗi lần chồng lạnh nhạt.

Không phải để rời đi.

Mà để không chết dần trong im lặng.

Chồng vô tâm không đánh vợ,

nhưng có thể giết chết cảm xúc của vợ từng ngày.

Phụ nữ không cần một người đàn ông hoàn hảo.

Họ chỉ cần một người ở đó khi họ cần,

một bờ vai đủ ấm để dựa vào lúc yếu lòng.

Nếu người đàn ông không làm được điều tối thiểu đó…

thì người phụ nữ buộc phải học cách

tự đứng vững trước khi gãy đổ hoàn toàn.

Nếu bạn đọc đến đây và thấy lòng mình lặng đi – vì từng sống cạnh một người chồng mà vẫn thấy cô đơn, từng chờ một câu hỏi han rất nhỏ nhưng mãi không có, từng tự an ủi mình rằng “thôi kệ, chắc ai cũng vậy” trong khi trái tim ngày càng trống rỗng – thì hãy chia sẻ bài viết này. Để nhiều người đàn ông khác hiểu rằng: vô tâm không phải là không làm gì sai, mà là để người phụ nữ bên cạnh mình tắt dần từng ngày trong im lặng.

Và nếu bạn là người phụ nữ đang sống trong một cuộc hôn nhân có chồng mà vẫn cô độc, đang gồng mình chịu đựng sự lạnh nhạt vì sợ tan vỡ, sợ con thiệt thòi, sợ mang tiếng, hãy tham gia group riêng của tôi. Ở đó có hàng ngàn phụ nữ giống bạn – từng mỏi mệt vì chồng vô tâm, từng cạn kiệt cảm xúc, nhưng đã học cách tự cứu mình, lấy lại điểm tựa tinh thần và khiến chồng phải nhìn lại vai trò của mình trong hôn nhân.

Tôi để thông tin nhóm dưới comment – bạn chỉ cần bấm vào, để được lắng nghe, được sẻ chia và được tiếp thêm sức mạnh mỗi ngày.

Hạnh phúc chẳng khó – vì đã có


 

CUỘC CHƠI NÀO RỒI CŨNG TÀN, CHỈ CÓ VỢ CON LÀ Ở CẠNH MÌNH MÃI

Có một điều rất thật mà nhiều người đàn ông chỉ nhận ra khi đã đi qua nửa đời người.

Cuộc chơi nào rồi cũng tàn.

Bàn nhậu nào rồi cũng vắng.

Bạn bè hôm nay còn cười nói, ngày mai mỗi người một ngả.

Chỉ có vợ con…

là những người ở lại khi đèn tắt, khi tiếng cười tan, khi cơ thể mệt rã rời và lòng trống trải.

Đàn ông nông cạn thường thích nhậu nhẹt, tụ tập, vui chơi cho thỏa.

Đi sớm về khuya.

Lúc nào cũng có lý do: tiếp khách, bạn bè, mối quan hệ.

Còn đàn ông khôn ngoan thì khác.

Họ không cấm mình vui, nhưng họ luôn biết điểm dừng.

Họ hiểu rằng một bữa cơm gia đình, vợ chồng con cái quây quần,

đáng giá hơn rất nhiều so với những bữa tiệc rượu bia tràn ly ngoài kia.

Tôi từng nghe một người đàn ông trung niên nói một câu rất buồn:

“Hồi trẻ tôi tưởng bạn bè là tất cả.

Giờ nằm viện mới thấy…

chỉ có vợ với con là thay nhau thức đêm.”

Câu nói đó không trách ai.

Nhưng đủ để thấy cái giá của những cuộc chơi không biết điểm dừng.

Vợ không nói nhiều khi chồng đi.

Con không khóc mỗi lần bố vắng nhà.

Nhưng sự thiếu mặt đó tích lại từng ngày.

Đến lúc người đàn ông quay đầu lại,

thì khoảng cách đã lớn hơn anh tưởng.

Cuộc chơi cho đàn ông cảm giác sảng khoái nhất thời.

Gia đình cho đàn ông một chỗ dựa cả đời.

Nhưng tiếc thay…

nhiều người chỉ hiểu ra khi đã quá muộn.

VẬY, PHỤ NỮ CÓ THỂ LÀM GÌ KHI SỐNG CÙNG MỘT NGƯỜI ĐÀN ÔNG CÒN MÊ CUỘC CHƠI HƠN GIA ĐÌNH?

1. Phân biệt rõ “vui có kiểm soát” và “vui bỏ mặc gia đình”

Không phải đàn ông nào ra ngoài cũng xấu. Vấn đề là mức độ và thái độ.

Cách làm cụ thể:

– Quan sát tần suất anh ấy vắng nhà và lý do thực sự đằng sau mỗi lần đi.

– Nhìn xem sau mỗi cuộc vui, anh ấy có bù đắp cho gia đình hay coi đó là chuyện đương nhiên.

– Tự hỏi: “Nếu con nhìn cách bố sống như vậy suốt 10 năm, con sẽ học được điều gì?”

Nhìn thẳng vào thực tế giúp phụ nữ không tự lừa mình bằng những lời bao biện.

2. Kéo chồng trở lại giá trị gia đình bằng trải nghiệm, không phải bằng cằn nhằn

Đàn ông càng bị trách, càng tìm lý do để ra ngoài.

Cách làm cụ thể:

– Chủ động tạo những khoảnh khắc gia đình có ý nghĩa: bữa ăn cùng con, buổi tối cả nhà chơi chung, cuối tuần đi bộ cùng nhau.

– Để anh ấy cảm nhận niềm vui thật sự khi ở nhà, không biến không gian gia đình thành nơi căng thẳng.

– Khi anh ở nhà, hãy để con thể hiện sự gắn bó với bố. Trải nghiệm cảm xúc thật sẽ giữ chân đàn ông tốt hơn mọi lời trách móc.

3. Giữ cho mình và con một trục sống vững – không đặt hết cuộc đời vào sự có mặt của chồng

Phụ nữ càng lệ thuộc vào sự hiện diện của chồng, càng dễ tổn thương.

Cách làm cụ thể:

– Sắp xếp cuộc sống ổn định cho mẹ con: sinh hoạt, thói quen, niềm vui riêng.

– Không bỏ hết mọi kế hoạch chỉ để đợi chồng về.

– Khi gia đình vẫn vận hành tốt dù anh vắng mặt, đàn ông sẽ bắt đầu suy nghĩ lại vị trí của mình.

Không phải để đẩy anh ra xa, mà để anh hiểu: gia đình là nơi cần sự hiện diện thật sự, không phải sự có mặt cho có.

Cuộc chơi cho đàn ông cảm giác được tung hô.

Gia đình cho đàn ông cảm giác được thuộc về.

Khi trẻ, người ta chọn nơi vui.

Khi mệt, người ta tìm chốn về.

Chỉ tiếc là…

không phải ai cũng kịp quay đầu khi vợ con vẫn còn chờ.

Cuộc chơi nào rồi cũng tàn.

Chỉ có vợ con và tình thân…

là còn ở lại đến cuối đời.

Nếu bạn đọc đến đây và thấy lòng mình lặng đi – vì từng nhiều lần ngồi chờ một bữa cơm nguội, từng quen với cảnh con hỏi “Ba đâu rồi?”, từng tự dỗ mình rằng “chắc anh bận thôi” để không tủi thân – thì hãy chia sẻ bài viết này. Để nhiều người đàn ông khác hiểu rằng: cuộc vui rồi sẽ tan, chỉ có gia đình là nơi ở lại khi họ mệt mỏi và cô đơn nhất.

Và nếu bạn là người phụ nữ đang sống cùng một người đàn ông còn mải mê những cuộc chơi bên ngoài, đang cố gắng giữ mái ấm nhưng ngày càng thấy mình và con bị đặt xuống sau cùng, hãy tham gia group riêng của tôi. Ở đó có hàng ngàn phụ nữ giống bạn – từng lặng lẽ chịu đựng, từng thất vọng vì chồng vô tâm, nhưng đã học được cách giữ vững cuộc sống của mình, kéo chồng trở lại với giá trị gia đình và bảo vệ bình yên cho con.

Tôi để thông tin nhóm dưới comment – bạn chỉ cần bấm vào, để được lắng nghe, được sẻ chia và được tiếp thêm sức mạnh mỗi ngày.

Hạnh phúc chẳng khó – vì đã có

 

ĐỜI TU VÀ TÍNH DỤC: BẢN TÌNH CA CỦA SỰ THĂNG HOA VÀ HIẾN DÂNG

(Một cái nhìn toàn diện về phận người trong ánh sáng của ân sủng)

Trong tâm thức đại chúng và đôi khi ngay cả trong suy nghĩ của những người trẻ mới chập chững bước vào đời dâng hiến, thường tồn tại một ngộ nhận tai hại: Rằng bước qua cánh cổng tu viện đồng nghĩa với việc bước vào một thế giới phi vật chất, một trạng thái "siêu thoát" theo nghĩa tiêu cực – nơi con người trút bỏ hoàn toàn chiếc áo của hỉ nộ ái ố, cắt đứt mọi dây thần kinh cảm xúc nam nữ thường tình để khoác lên mình sự trơ lì lạnh lẽo của những bức tượng thạch cao trên bàn thờ. Người ta tưởng tượng về đời tu như một cuộc "thanh trừng" nhân tính, nơi mọi rung động của trái tim bị coi là kẻ thù cần tiêu diệt.

Nhưng thực tế – một thực tế vừa trần trụi vừa thiêng liêng – lại hoàn toàn khác biệt. Đời tu tuyệt đối không phải là cái chết của cảm xúc, càng không phải là nấm mồ chôn vùi nhân tính hay sự triệt tiêu bản năng sống. Nếu đời tu biến một con người trở nên khô khan, cau có, xa lạ với nỗi đau và niềm vui của đồng loại, thì đó là một đời tu thất bại, hay nói đúng hơn, là một sự bóp méo hình ảnh của Thiên Chúa.

Đời tu, xét cho cùng, là một cuộc hành trình đi vào chiều sâu thẳm nhất, ngoạn mục nhất và cũng nguy hiểm nhất của phận người. Đó là nơi mà tính dục (sexuality)sự thánh thiêng (spirituality) không loại trừ nhau, không đấu đá để tiêu diệt nhau, mà đối thoại với nhau trong một sự căng thẳng đầy tính sáng tạo và cứu độ. Người tu sĩ không từ bỏ việc "làm người" để làm thánh; họ nỗ lực trở nên "người hơn" theo khuôn mẫu của Đức Giêsu Kitô – Con Người hoàn hảo nhất.

Chúng ta cần một sự can đảm tri thức và thiêng liêng để định nghĩa lại "tính dục" trong đời tu. Tính dục không chỉ giới hạn ở cơ quan sinh dục hay hành vi giao hợp. Theo cái nhìn của tâm lý học hiện đại và thần học thân xác, tính dục là năng lượng sống cơ bản, là khao khát kết nối, là nhu cầu được yêu thương, được thấu hiểu, và là động lực của sự sáng tạo. Nó là toàn bộ cách hiện hữu của chúng ta: cách ta cười, cách ta nói, cách ta cảm nhận sự dịu dàng, và cách ta tương quan với người khác.

Do đó, tính dục không biến mất khi một người khoác áo dòng. Nó không bốc hơi cùng làn khói hương trầm trong giờ kinh chiều, cũng không bị cắt bỏ bởi lưỡi kéo trong nghi thức xuống tóc hay bị chôn vùi dưới lớp tu phục dày. Nó vẫn ở đó – rất người, rất thật, rất mạnh mẽ.

Hãy hình dung tính dục như một mạch nước ngầm chảy xiết dưới lòng đất sâu của tâm hồn. Nó không ồn ào lộ diện trên bề mặt, nhưng chưa bao giờ khô cạn.

Chính mạch nước ngầm này nuôi dưỡng sức sống, sự tươi mát, khả năng sáng tạo nghệ thuật, sự dịu dàng trong lời nói và khả năng trắc ẩn của người tu sĩ.

·      Nếu mạch nước ấy bị chặn đứng một cách thô bạo bằng sự đè nén (repression), đất đai tâm hồn sẽ trở nên khô cằn, nứt nẻ. Người tu sĩ sẽ trở thành những kẻ khắc nghiệt, cay đắng, hay xét đoán và thiếu vắng niềm vui.

·      Ngược lại, nếu để mạch nước ấy tràn lan không bờ bến, thiếu sự điều hướng của lý trí và đức tin, nó sẽ tạo ra những vùng lầy lội của dục vọng, nhấn chìm ơn gọi trong bê bối và sự thỏa mãn ích kỷ.

Nghệ thuật của đời tu, vì thế, là nghệ thuật khơi dòng. Người tu sĩ là người kỹ sư tâm hồn, học cách dẫn thủy nhập điền, đưa dòng năng lượng mạnh mẽ ấy chảy về đại dương mênh mông của Thiên Chúa, biến năng lượng tính dục thành năng lượng của tình yêu mục vụ.

Sẽ có những ngày, và chắc chắn là rất nhiều ngày trong suốt hành trình dài đằng đẵng của đời dâng hiến, lòng người tu bỗng xao động dữ dội. Đó có thể là trước một ánh mắt sâu thẳm đầy thấu hiểu, một bàn tay ấm áp chạm vào khi ta đang lạnh lẽo, một sự quan tâm tinh tế đến đúng lúc ta yếu lòng nhất, hay đơn giản là sự ngưỡng mộ trước một vẻ đẹp thánh thiện hoặc trí tuệ của người khác phái.

Đó là những khoảnh khắc "trần trụi" và đầy thách thức. Trái tim lỡ nhịp, mặt đỏ bừng, hay nỗi nhớ nhung len lỏi vào cả giấc ngủ... tất cả không phải là tội lỗi. Sự xao xuyến trước cái đẹp và tình cảm con người không phải là dấu chấm hết cho ơn gọi, càng không phải là bằng chứng cho thấy họ thiếu đức tin.

Đức tin không phải là thuốc tê liệt thần kinh cảm giác. Ân sủng không hủy diệt tự nhiên mà kiện toàn nó.

Chính Ngôi Hai Thiên Chúa, khi mặc lấy xác phàm, đã sống trọn vẹn kiếp người ngoại trừ tội lỗi. Ngài đã từng rung động trươc vẻ đẹp của hoa huệ ngoài đồng, từng khóc nức nở trước cái chết của bạn hữu Ladarô, từng yêu mến đặc biệt người môn đệ Gioan, và từng để cho người phụ nữ tội lỗi lấy nước mắt rửa chân và lấy tóc lau chân mình. Một Đức Kitô vô cảm không phải là Đức Kitô của Tin Mừng. Người tu sĩ, họa ảnh của Đức Kitô, mang trong mình một trái tim bằng thịt (Ezekiel 36:26) chứ không phải bằng đá. Những rung động ấy là lời nhắc nhở quý giá rằng: Họ vẫn đang sống, hệ thống cảm xúc vẫn hoạt động tốt, và họ vẫn đang khao khát được yêu, được hiểu. Vấn đề không nằm ở việc "có rung động hay không", mà là "làm gì với những rung động ấy".

Đời tu không chối bỏ tính dục (vì chối bỏ là chối bỏ chính mình), nhưng cũng không để nó cầm lái. Đây là ranh giới mong manh, sắc như dao cạo, nhưng cũng là vẻ đẹp kiêu hãnh nhất của đời dâng hiến.

Hình ảnh ẩn dụ chính xác nhất ở đây là Ngọn Lửa. Tính dục và cảm xúc giống như một ngọn lửa rực rỡ:

1.  Nếu dập tắt ngọn lửa: Ta sẽ chết cóng trong sự cô độc, lạnh lùng và vô cảm. Một tu sĩ không có "lửa" sẽ không thể sưởi ấm cho bất kỳ ai, lời giảng của họ sẽ sáo rỗng, và sự hiện diện của họ sẽ tẻ nhạt.

2.  Nếu ôm chặt ngọn lửa: Ta sẽ tự thiêu hủy mình và người khác trong dục vọng, chiếm hữu và sự hủy hoại của scandal.

3.  Giữ khoảng cách: Đây là sự khôn ngoan của Thần Khí. Người tu sĩ học cách đứng đủ gần để sưởi ấm, để cảm nhận sức sống, nhưng đủ xa để không bị thiêu đốt.

Sự tiết độ (khiết tịnh) trong đời tu, vì thế, không xuất phát từ nỗi sợ hãi hay chán ghét thân xác. Nó xuất phát từ một Tình Yêu lớn hơn. Người tu sĩ học cách chuyển hóa (sublimation). Năng lượng tính dục vốn hướng về sự chiếm hữu riêng tư và sinh sản sinh học, nay được chuyển kênh để trở thành năng lượng của sự sinh hạ thiêng liêng (spiritual fatherhood/motherhood). Họ không sinh con về mặt thể lý, nhưng họ sinh ra những con người mới trong đức tin. Họ không chăm sóc một gia đình nhỏ, để họ có thể tự do chăm sóc cho đại gia đình của Thiên Chúa, đặc biệt là những linh hồn bơ vơ, nghèo khổ và bị bỏ rơi.

Nhưng con đường chuyển hóa ấy chưa bao giờ và sẽ không bao giờ trải đầy hoa hồng. Có những giai đoạn mà các nhà thần học gọi là "đêm tối của linh hồn", hay những đêm "Vườn Dầu" của riêng mỗi người tu sĩ.

Đó là khi sự cô đơn không còn lãng mạn như trong thơ ca, mà trở thành một con quái vật gặm nhấm tâm can.

·      Khi bốn bức tường tu viện trở nên lạnh lẽo và im lìm.

·      Khi công việc mục vụ ồn ào đã gác lại, những tràng pháo tay đã dứt, chỉ còn ta đối diện với chính ta trong tấm gương soi.

·      Khi thân xác lên tiếng đòi quyền lợi, nhắc nhớ rằng mình vẫn biết khao khát một cái ôm thực sự, một bờ vai để tựa vào, tiếng cười trẻ thơ gọi mình là ba, là mẹ.

·      Đặc biệt là những cơn khủng hoảng tuổi trung niên, khi người tu sĩ nhìn lại và tự hỏi: "Con có đang chọn đúng con đường không? Liệu sự hy sinh này có ý nghĩa gì không hay chỉ là một sự lãng phí tuổi xuân ngu ngốc? Tại sao Chúa lại im lặng?"

Những câu hỏi ấy nhức nhối, quay quắt và có thể xé nát tâm hồn. Đó là lúc đức tin bị thử thách tận căn. Không còn cảm xúc bay bổng, không còn sự an ủi ngọt ngào, chỉ còn lại sự trần trụi của ý chí. Chính trong "Vườn Dầu" này, người tu sĩ phải đối diện với chén đắng mà Chúa Cha trao, và phải tự mình thốt lên lời "Xin vâng" một lần nữa, nhưng lần này là một lời "Xin vâng" rướm máu.

Trong những lúc khủng hoảng ấy, đời tu không đưa ra câu trả lời dễ dàng hay một viên thuốc an thần tức thời. Giải pháp duy nhất là sự thinh lặng và một lựa chọn căn bản: Học cách yêu theo một cách khác.

Mấu chốt của vấn đề khiết tịnh không phải là "không yêu", mà là "yêu khác đi".

·      Không phải Eros (Tình yêu chiếm hữu): Thứ tình yêu khao khát sở hữu đối phương, thỏa mãn cái tôi.

·      Mà là Agape (Tình yêu hiến dâng): Thứ tình yêu bác ái, quảng đại, vô vị lợi.

Người tu sĩ được mời gọi thực hành tình yêu không chiếm hữu. Yêu mà không trói buộc. Yêu bằng sự hiện diện, bằng sự lắng nghe, bằng sự trung tín và cầu nguyện cho người mình thương mến. Họ học cách để cho khát khao được thanh luyện thành hiến dâng.

Trong sự thinh lặng của đêm đen, người tu sĩ dâng lên Chúa sự trống rỗng của mình. Đây là một nghịch lý tuyệt đẹp: Chỉ khi chiếc bình rỗng, nó mới có thể chứa đựng nước. Chính sự thiếu vắng một người phối ngẫu trần thế tạo ra một "khoảng trống" trong tâm hồn người tu sĩ, và chính khoảng trống ấy trở thành nơi cư ngụ cho Đấng Vĩnh Cửu. Họ nhận ra rằng, không một con người nào, không một mối tình trần thế nào có thể lấp đầy hố thẳm khát vọng vô biên trong họ, ngoại trừ Thiên Chúa. Họ trở thành "người bạn trăm năm" của Đấng Tuyệt Đối.

Chúng ta cần khẳng định lại: Đời tu không cao hơn đời sống gia đình, cũng không thấp hơn. Đó là hai con đường nên thánh khác nhau nhưng bổ túc cho nhau.

·      Gia đình là con đường nên thánh qua việc cộng tác với Tạo Hóa để duy trì sự sống trần thế.

·      Đời tu là con đường nên thánh qua việc trở thành Dấu chỉ Cánh chung (Eschatological Sign).

Người tu sĩ sống cái thực tại của Nước Trời mai sau ngay giữa trần gian này – nơi mà như Đức Giêsu nói: "Người ta không còn dựng vợ gả chồng, nhưng sống như các thiên thần" (Mt 22:30). Trong một thế giới bị ám ảnh bởi tình dục, nơi khoái lạc được tôn thờ như một vị thần, sự hiện diện của những con người sống khiết tịnh là một lời chứng hùng hồn, một "cú tát" tỉnh thức, và là một lời ngôn sứ.

Họ làm chứng rằng: Con người không chỉ sống nhờ cơm bánh hay tình dục. Con người còn có một định mệnh cao cả hơn. Hạnh phúc đích thực không nằm ở sự thỏa mãn bản năng, mà nằm ở mối tình thiêng liêng có khả năng lấp đầy mọi khoảng trống. Sự khiết tịnh của họ là lời nhắc nhở cho thế giới về nương long vĩnh cửu mà tất cả chúng ta – dù tu hay lập gia đình – cuối cùng đều sẽ hướng về.

Người tu giống như những tấm kính trong suốt. Công việc của họ là để ánh sáng Mặt Trời (Thiên Chúa) đi xuyên qua mình để sưởi ấm vạn vật, chứ không được phép giữ ánh sáng lại làm của riêng, nếu không tấm kính sẽ trở nên đen tối và vô dụng. Họ trở thành cha, thành mẹ của muôn người chính vì họ chấp nhận không là cha, là mẹ của riêng ai. Đó là sự hy sinh thầm lặng nhất, đẹp đẽ nhất và mang tính cứu độ nhất.

Cuối cùng, việc nhìn nhận tính dục trong đời tu một cách trần trụi và sâu sắc như vậy không phải để cổ xúy cho sự buông thả, mà là để dẫn đến sự Khiêm Tốn.

Thánh Phaolô đã ví đời sống dâng hiến như việc "chứa đựng kho tàng trong những chiếc bình sành dễ vỡ" (2 Cr 4,7). Nhận diện sức mạnh của bản năng giúp người tu sĩ không ảo tưởng về sức mạnh ý chí của mình. Họ biết mình yếu đuối, biết mình có thể vấp ngã bất cứ lúc nào nếu buông tay Chúa ra. Chính sự ý thức về sự mong manh này buộc họ phải bám chặt vào Chúa hơn, cầu nguyện thiết tha hơn và cảnh giác hơn.

Sự khiêm tốn này cũng giúp họ có cái nhìn bao dung hơn, bớt xét đoán hơn đối với những anh chị em vấp ngã trên đường tình cảm. Họ hiểu rằng ranh giới giữa thánh nhân và tội nhân đôi khi chỉ mỏng manh như một sợi tóc.

Và trên hết, họ nhận ra rằng: Sự khiết tịnh không phải là một chiến tích của nỗ lực con người, mà là một ân ban (Charism) của Thiên Chúa. Nó được gìn giữ không phải bằng những hàng rào kẽm gai của luật lệ, mà bằng sự tỉnh thức của tình yêu. Chính trong cuộc giằng co nội tâm giữa bản năng và ân sủng, giữa khát vọng trần thế và tiếng gọi trời cao, vẻ đẹp thánh thiện của người tu sĩ mới thực sự tỏa sáng. Đó không phải là ánh sáng chói lòa, lạnh lẽo của một thiên thần không biết đến bụi trần, mà là ánh sáng ấm áp, rực rỡ và đầy tính nhân văn của một con người đã để cho Tình Yêu Thập Giá chạm đến, chữa lành và biến đổi tận căn.

Lm. Anmai, CSsR


 

BI KỊCH CỦA TÀI NĂNG KHÔNG CÓ NHÂN CÁCH VÀ SỰ SỤP ĐỔ CỦA NHỮNG TƯỢNG ĐÀI RỖNG TUẾCH

Trong dòng chảy cuồn cuộn và xô bồ của thời đại hôm nay, con người dường như đang bị cuốn vào một cuộc đua khốc liệt không có hồi kết, cuộc đua của những danh vọng hào nhoáng, của những chức tước cao sang và những thành tựu rực rỡ bên ngoài. Chúng ta đang sống trong một thế giới tôn sùng sự thành công, nơi mà thước đo giá trị của một con người thường bị quy giản vào tấm danh thiếp họ trao, chiếc ghế họ ngồi, bộ áo dòng họ mặc hay số lượng bằng cấp được treo trang trọng trên tường. Người ta dễ dàng cúi đầu trước một kẻ có quyền lực, trầm trồ trước một người có tài hùng biện, và ngưỡng mộ những ai đang nắm giữ vận mệnh của một tập thể. Thế nhưng, giữa những hào quang chói lọi ấy, có một sự thật trần trụi và đau đớn mà đôi khi chúng ta cố tình lãng quên hoặc không dám đối diện, đó là sự rỗng tuếch đáng sợ bên trong những tượng đài bằng đất sét. Lời cảnh tỉnh vang lên như một tiếng chuông báo tử cho những hư danh hão huyền: “Đánh mất chữ Tâm, làm rơi chữ Đức, không tròn chữ Hiếu, sống thiếu chữ Tình… thì tài giỏi đến đâu, sống ơn gọi nào, giữ chức vụ gì… cũng chỉ là đồ bỏ!”. Câu nói ấy không chỉ là một lời nhận định, nó là một bản án, một lời sấm ngôn xé toạc màn sương mù của ảo vọng để phơi bày cốt lõi trần trụi của kiếp người. Bởi lẽ, tất cả mọi công trình vĩ đại nhất của nhân loại, hay mọi sứ vụ thiêng liêng nhất của tôn giáo, nếu không được xây dựng trên nền tảng của nhân bản, thì cũng chỉ như lâu đài xây trên cát, sụp đổ tan tành khi cơn mưa thử thách ập đến.

Khởi đi từ chữ “Tâm”, chúng ta chạm đến nơi sâu thẳm nhất, linh thiêng nhất và cũng là nơi quyết định nhất của một con người. Chữ Tâm không đơn thuần là trái tim sinh học đang đập trong lồng ngực, mà là lương tri, là toà án lương tâm, là nơi Thiên Chúa ngự trị và là nơi khởi phát của mọi ý nguyện thiện lành hay gian ác. Đánh mất chữ Tâm là một bi kịch lớn nhất của đời người, bởi khi ấy, con người trở thành một cỗ máy vô hồn, thậm chí là một con quái vật thông minh. Một người có tài năng xuất chúng, có trí tuệ siêu phàm, có khả năng xoay chuyển càn khôn, nhưng nếu cái Tâm đã đen tối, đã bị vẩn đục bởi tham sân si, thì tài năng ấy không những không phục vụ cho sự sống mà còn trở thành vũ khí hủy diệt tàn bạo nhất. Lịch sử nhân loại đã chứng kiến biết bao bạo chúa, những kẻ độc tài và cả những nhà lãnh đạo tôn giáo sa đọa, họ không hề thiếu tài năng, họ cực kỳ thông minh, nhưng cái Tâm của họ đã bị đánh mất. Họ dùng trí tuệ để mưu toan hại người, dùng quyền lực để vơ vét cho bản thân, dùng sự khéo léo để che đậy những âm mưu đê hèn. Trong đời sống tu trì hay mục vụ, việc mất chữ Tâm còn nguy hiểm gấp bội phần. Một vị mục tử, một tu sĩ có tài giảng thuyết hùng hồn, có khả năng tổ chức những sự kiện hoành tráng, nhưng nếu cái Tâm không còn hướng về Chúa và các linh hồn, mà chỉ hướng về cái tôi ích kỷ, về sự hư danh, thì mọi lời rao giảng chỉ là tiếng phèn la inh ỏi, mọi công việc tông đồ chỉ là bức màn nhung che đậy một nấm mồ tô vôi bên trong đầy xương cốt hôi tanh. Cái Tâm là la bàn định hướng; mất la bàn, con tàu dù to lớn và hiện đại đến đâu cũng chỉ đang lao đầu vào đá ngầm. Đánh mất chữ Tâm là đánh mất chính mình, và khi đã không còn là mình, thì mọi thứ mình làm, mọi chức vụ mình mang đều trở nên vô nghĩa, là “đồ bỏ” theo đúng nghĩa đen của nó, vì nó không còn giá trị cứu rỗi và kiến tạo.

Tiếp nối chữ Tâm là chữ “Đức”, nền tảng đạo đức và lối sống của một con người. Người xưa có câu “Có đức mặc sức mà ăn”, không phải theo nghĩa thực dụng, mà theo nghĩa đạo đức là gốc rễ của sự bền vững. Làm rơi chữ Đức là một quá trình trượt dài, thường bắt đầu từ những thỏa hiệp nhỏ nhặt nhất với sự xấu, cho đến khi lương tâm chai lì và con người ta trượt ra khỏi đường ray của chân lý. Một người tài giỏi mà thiếu đức độ thì giống như một loài hoa rực rỡ sắc màu nhưng lại tỏa ra mùi hương xú uế, người ta có thể ngắm nhìn từ xa vì tò mò nhưng không ai dám lại gần, và cuối cùng nó cũng sẽ bị vứt vào sọt rác. Trong mọi tổ chức, từ xã hội đời thường đến cộng đoàn tôn giáo, người ta có thể nể sợ một người lãnh đạo vì tài năng hay quyền lực của họ, nhưng người ta chỉ thực sự kính trọng và yêu mến một người có Đức. Chữ Đức ở đây là sự khiêm nhu, là lòng trung thực, là sự công chính và khả năng làm chủ bản thân. Khi một người "làm rơi" chữ Đức, họ bắt đầu sống hai mặt. Họ có thể rất tài giỏi trong việc che đậy, rất khéo léo trong việc xây dựng hình ảnh trước công chúng, nhưng trong bóng tối, họ sống buông thả, gian dối và lợi dụng người khác. Cái “Tài” của họ lúc này trở thành phương tiện để họ thao túng và trục lợi. Nhưng quy luật của cuộc đời và sự công thẳng của Thiên Chúa không bao giờ ngủ quên. Cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra. Khi bức màn nhung hạ xuống, khi chữ Đức đã không còn, thì tài năng kia chỉ càng làm cho sự sụp đổ trở nên ê chề và nhục nhã hơn. Một chức vụ cao trọng mà được nắm giữ bởi một kẻ thiếu đức thì đó là tai họa cho cả một tập thể. Những quyết định của họ sẽ mang tính áp đặt, độc đoán và thiếu tình thương, dẫn đến sự chia rẽ và đau khổ cho bao người. Vì thế, nếu không có Đức, mọi thành tựu chỉ là những bong bóng xà phòng, đẹp đẽ trong chốc lát rồi vỡ tan, để lại những vết nhơ khó gột rửa.

Đi sâu hơn vào cội nguồn của nhân bản, chúng ta gặp chữ “Hiếu”. “Không tròn chữ Hiếu” là một lỗ hổng chí mạng trong nhân cách của một con người. Chữ Hiếu không chỉ giới hạn trong mối quan hệ huyết thống với cha mẹ, mà nó là biểu hiện của lòng biết ơn, của ý thức về nguồn cội. Một người không biết yêu thương, kính trọng và phụng dưỡng những đấng sinh thành ra mình – những người mà họ “thấy được” – thì làm sao họ có thể yêu mến một Thiên Chúa vô hình, hay yêu thương những người xa lạ ngoài xã hội? Hiếu thảo là bài học vỡ lòng của đạo làm người. Nếu bài học vỡ lòng ấy mà không thuộc, thì mọi kiến thức cao siêu sau này, mọi bằng cấp tiến sĩ, thạc sĩ thần học hay triết học đều trở nên vô nghĩa. Có những người mải mê đi làm việc thiện ở đâu đâu, nhiệt thành trong các công tác xã hội hay nhà đạo, nhưng lại để cha mẹ mình cô đơn, đói lạnh, hay tệ hơn là hắt hủi, xem thường cha mẹ vì họ quê mùa, ít học. Đó là sự đạo đức giả đáng ghê tởm nhất. Trong đời sống ơn gọi, chữ Hiếu còn mang một ý nghĩa thiêng liêng. Người tu sĩ, linh mục được gọi là những người “từ bỏ cha mẹ”, nhưng sự từ bỏ ấy là để yêu thương rộng lớn hơn, chứ không phải là sự chối bỏ trách nhiệm hay cắt đứt tình thâm. Một người con bất hiếu không bao giờ có thể trở thành một người cha, người mẹ tinh thần tốt lành. Bởi lẽ, lòng biết ơn là khởi đầu của mọi nhân đức. Kẻ vong ân bội nghĩa với cội nguồn của mình thì cũng sẽ dễ dàng phản bội lại lý tưởng, phản bội lại bạn bè và phản bội lại chính Thiên Chúa khi gặp nghịch cảnh. Tài giỏi đến đâu mà bất hiếu thì cũng chỉ là một thân cây không gốc, sớm muộn gì cũng khô héo và ngã đổ. Chức vụ gì đi nữa mà không biết cúi đầu trước đấng sinh thành, thì cái ghế ấy cũng chỉ là nơi dung dưỡng sự kiêu ngạo mà thôi.

Và cuối cùng, mảnh ghép hoàn thiện bức tranh nhân cách chính là chữ “Tình”. “Sống thiếu chữ Tình” biến con người thành những cỗ máy lạnh lùng, những robot lập trình sẵn. Chữ Tình ở đây là tình người, là lòng trắc ẩn, là sự thấu cảm và bao dung. Thế giới ngày nay đầy rẫy những người tài năng nhưng vô cảm. Họ giải quyết công việc dựa trên lý trí sắc lạnh, dựa trên luật lệ khô cứng mà quên đi con người cụ thể đang đứng trước mặt mình. Trong đời sống đạo, đây là cơn cám dỗ lớn của chủ nghĩa duy luật và thói giáo sĩ trị. Người ta có thể nhân danh lề luật, nhân danh sự ổn định của tổ chức để loại trừ, lên án và chà đạp lên phẩm giá của người anh em yếu đuối. Một người lãnh đạo thiếu chữ Tình sẽ cai trị bằng nỗi sợ hãi chứ không phải bằng sự cảm phục. Họ có thể rất giỏi trong việc quản lý, con số báo cáo rất đẹp, công trình xây dựng rất nhiều, nhưng lòng người thì ly tán, oán than. Thánh Phao-lô đã từng khẳng định mạnh mẽ: “Giả như tôi có nói được các thứ tiếng của loài người và của các thiên thần… có được ơn ngôn sứ, biết hết mọi bí nhiệm… mà không có đức mến (chữ Tình), thì tôi cũng chẳng là gì”. Thiếu chữ Tình, mọi tài năng trở nên tàn nhẫn. Sự thông minh thiếu tình người sẽ trở thành sự xảo quyệt. Sự nghiêm khắc thiếu tình người sẽ trở thành sự tàn bạo. Chức vụ cao mà thiếu tình người sẽ trở thành gông cùm trói buộc người khác. Sống thiếu chữ Tình là sống một cuộc đời nghèo nàn nhất, cô độc nhất, dù xung quanh có hàng ngàn người tung hô vạn tuế. Cuối cùng, cái còn lại không phải là ta đã làm được gì, mà là ta đã yêu thương như thế nào. Nếu không có tình yêu, tất cả chỉ là “đồ bỏ”, là rác rưởi trước mặt Đấng là Tình Yêu.

Tổng hòa lại, bốn chữ TÂM - ĐỨC - HIẾU - TÌNH tạo nên cái “CỐT” của một con người, cái nền móng của một tòa nhà. Còn TÀI NĂNG - ƠN GỌI - CHỨC VỤ chỉ là cái “VỎ”, là lớp sơn, là những tầng lầu xây bên trên. Một ngôi nhà có thể sơn phết lộng lẫy, cao chọc trời, trang trí nội thất đắt tiền (tài năng, chức vụ), nhưng nếu nền móng (Tâm, Đức, Hiếu, Tình) bị sụt lún, rỗng tuếch, thì sự sụp đổ là điều tất yếu và sự sụp đổ ấy sẽ rất lớn. Cái bi kịch của thời đại chúng ta là người ta mải mê chăm chút cho cái vỏ bên ngoài mà bỏ mặc cái cốt bên trong đang mục rữa. Người ta đổ xô đi học kỹ năng mềm, kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng thuyết trình (trau dồi Tài), người ta chạy chọt để có chỗ đứng, có chức vị (tìm kiếm Chức), người ta hãnh diện khoác lên mình những bộ áo tu trì (khoe khoang Ơn gọi), nhưng lại lười biếng tu sửa cái Tâm, thờ ơ vun trồng cái Đức, lãng quên cái Hiếu và lạnh nhạt cái Tình.

Chính vì thế, lời khẳng định “Tài giỏi đến đâu, sống ơn gọi nào, giữ chức vụ gì… cũng chỉ là đồ bỏ” không phải là một lời nói ngoa, mà là một chân lý nghiệt ngã. “Đồ bỏ” ở đây có nghĩa là vô dụng trong trật tự cứu độ, là phế phẩm trong vương quốc của Thiên Chúa. Chúa Giê-su đã từng cảnh báo về những người nhân danh Chúa mà làm phép lạ, trừ quỷ (Tài năng, Ơn gọi), nhưng Ngài sẽ tuyên bố: “Ta không biết các ngươi là ai, hỡi những kẻ làm điều gian ác”. Điều gian ác ở đây chính là sự thiếu vắng của Tâm, Đức, Hiếu, Tình. Một linh mục giảng hay như thiên thần nhưng sống vô cảm, ích kỷ, thì bài giảng ấy không đưa ai về thiên đàng mà có khi còn làm cớ vấp phạm cho người khác. Một vị chủ tịch hội đồng mục vụ, một ca trưởng tài ba nhưng kiêu ngạo, hách dịch, coi thường người khác, thì tài năng ấy đang phá hoại cộng đoàn chứ không phải xây dựng. Cái “Tài” không có lỗi, cái “Chức” không có tội, “Ơn gọi” là quý giá, nhưng chúng chỉ trở nên giá trị khi được chứa đựng trong một chiếc bình sành của nhân cách kiện toàn. Nếu chiếc bình ấy vỡ, mọi thứ rượu ngon (tài năng) chứa trong đó đều chảy đi và trở nên chua loét.

Cuộc đời này là một trường học lớn, và bài học quan trọng nhất không phải là làm sao để thành công, mà là làm sao để thành nhân. Trước khi làm ông này bà nọ, trước khi làm cha, làm sơ, làm thầy, chúng ta phải làm “Người” cho trọn vẹn. Làm người có Tâm để biết hổ thẹn khi làm điều sai quấy, biết đau nỗi đau của đồng loại. Làm người có Đức để đứng vững trước cám dỗ của tiền tài và danh vọng. Làm người có Hiếu để biết uống nước nhớ nguồn, sống trọn nghĩa vẹn tình. Làm người có Tình để biết sưởi ấm thế gian lạnh lẽo này bằng trái tim nồng nàn. Nếu thiếu những điều đó, mọi danh xưng hào nhoáng kia chỉ là những chiếc mặt nạ che đậy một linh hồn cằn cỗi và chết chóc.

Đã đến lúc chúng ta cần một cuộc cách mạng nội tâm, một cuộc trở về nguồn cội. Đừng để mình bị lóa mắt bởi ánh đèn sân khấu, bởi những tràng pháo tay hay những lời tung hô sáo rỗng. Hãy nhìn vào gương và tự hỏi: Đằng sau lớp áo này, đằng sau chức danh này, ta là ai? Ta có còn trái tim biết rung động không? Ta có còn giữ được sự liêm sỉ và đức độ không? Ta có đang khóc cho cha mẹ già hay chỉ khóc cho sự thất bại của bản thân? Ta có đang yêu thương đàn chiên, yêu thương nhân viên, yêu thương đồng loại như chính mình không? Nếu câu trả lời là không, hoặc là sự ngập ngừng, thì hãy coi chừng. Vì tất cả những gì ta đang nắm giữ trong tay, dù lấp lánh đến đâu, cũng đang dần biến thành tro bụi, thành “đồ bỏ”. Thiên Chúa không xét xử chúng ta dựa trên CV (lý lịch trích ngang) hoành tráng, Ngài xét xử dựa trên tình yêu và nhân cách.

Lời kết cho bài suy niệm này là một lời cầu nguyện tha thiết và cũng là một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc cho mỗi người chúng ta, dù đang ở bất cứ vị trí nào trong xã hội hay Giáo hội. Hãy vun đắp cái Gốc trước khi chăm chút cho cái Ngọn. Hãy lo cho cái Tâm được sáng, cái Đức được dày, cái Hiếu được tròn và cái Tình được thắm. Khi ấy, và chỉ khi ấy, tài năng mới thăng hoa, chức vụ mới trở thành phương tiện phục vụ, và ơn gọi mới trổ sinh hoa trái thánh thiện. Còn nếu ngược lại, chúng ta chỉ là những kẻ tay trắng, những kẻ thất bại thảm hại nhất, dù thế gian có gọi chúng ta là những vĩ nhân. Bởi lẽ, cái chết sẽ lột trần tất cả, và thứ duy nhất còn lại để chúng ta mang theo, không phải là tài năng hay chức tước, mà là một trái tim đong đầy yêu thương và một nhân cách đã được tôi luyện qua thời gian. Đừng để cuộc đời mình trở thành “đồ bỏ” trong ngày sau hết. Hãy sống sao để khi nhắm mắt xuôi tay, ta không để lại một pho tượng rỗng, mà để lại một di sản của tình người, một hương thơm của nhân đức, đó mới là thành công đích thực và vĩnh cửu.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI BÌNH AN VƯỢT LÊN TRÊN KHÁT VỌNG SỞ HỮU ĐỂ SỐNG TRỌN VẸN QUY LUẬT CỦA TÌNH YÊU VÀ SỰ SỐNG

Trong hành trình kiến tạo một mái ấm gia đình, có lẽ không có nỗi khát khao nào mãnh liệt, cháy bỏng và cũng đầy khắc khoải cho bằng nỗi mong chờ tiếng khóc cười của trẻ thơ. Đứa con, kết tinh kỳ diệu của tình yêu đôi lứa, không chỉ là sợi dây gắn kết hôn nhân mà còn là niềm hy vọng, là sự nối dài của dòng dõi và là dấu chỉ cụ thể nhất cho thấy sự chúc phúc của Thượng Đế trên cuộc đời của đôi vợ chồng. Chính vì thế, khi mái nhà vắng bóng trẻ thơ, khi những nỗ lực cứ trôi qua trong vô vọng, và khi thời gian trở thành kẻ thù tàn nhẫn lấy đi tuổi xuân và cơ hội, thì nỗi đau ấy không từ ngữ nào có thể diễn tả trọn vẹn. Đó là nỗi đau của sự trống vắng, nỗi đau của những đêm dài thao thức nhìn trần nhà, nỗi đau khi đối diện với những câu hỏi vô tư nhưng sắc như dao cứa của người đời, và hơn hết, là nỗi đau của cảm giác bị lãng quên, như thể mình đang đứng bên lề của dòng chảy sự sống. Trong cơn bĩ cực ấy, khát vọng có con trở nên to lớn hơn bao giờ hết, nó chiếm hữu tâm trí, chi phối mọi quyết định và đôi khi, nó trở thành một nỗi ám ảnh khiến người ta sẵn sàng đánh đổi tất cả - từ tiền bạc, sức khỏe, cảm xúc cho đến cả những nguyên tắc đức tin - chỉ để nghe được một tiếng gọi “mẹ ơi, cha ơi”. Thế nhưng, giữa cơn lốc xoáy của khát vọng ấy, chúng ta cần một khoảng lặng thật sâu để nhìn nhận lại bản chất của hạnh phúc và ý nghĩa đích thực của sự sống, để nhận ra một chân lý sâu xa mà đôi khi nước mắt đã làm nhòe đi: Hạnh phúc không chỉ là có được con bằng mọi giá, mà là sự bình an tuyệt đối trong tâm hồn khi biết mình đã sống trọn vẹn với quy luật của Tình Yêu và Sự Sống.

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà khoa học kỹ thuật phát triển vượt bậc, mang lại cho con người quyền năng can thiệp sâu vào các quá trình sinh học mà trước đây được coi là “vùng cấm” hay “mầu nhiệm của Tạo Hóa”. Những tiến bộ y học đã mở ra những cánh cửa hy vọng cho các cặp vợ chồng hiếm muộn, và điều đó, trong chừng mực nào đó, là đáng trân trọng và ghi nhận. Tuy nhiên, mặt trái của sự tiến bộ ấy là sự nảy sinh tư duy “mọi giá”. Tư duy này rỉ tai chúng ta rằng đứa con là một “sản phẩm” phải có được, là một “quyền lợi” đương nhiên phải được đáp ứng, và nếu tự nhiên không cho phép, thì kỹ thuật phải cưỡng ép tự nhiên phục tùng. Khi ấy, đứa trẻ không còn được đón nhận như một “hồng ân” (gift) được ban tặng một cách nhưng không, mà trở thành một “món hàng” (product) được tạo ra bởi quy trình, bởi hợp đồng và bởi sự can thiệp thô bạo của kỹ thuật. Và bi kịch bắt đầu nhen nhóm từ chính chỗ này. Khi người ta cố gắng có con “bằng mọi giá”, người ta dễ dàng bước qua những lằn ranh đỏ của đạo đức sinh học và thần học. Những phương pháp tách rời hành vi giao hợp vợ chồng khỏi quá trình thụ thai, việc tạo ra hàng loạt phôi thai rồi chọn lọc, trữ đông hay loại bỏ những phôi “kém chất lượng”, hay việc mang thai hộ… tất cả những điều ấy có thể mang lại kết quả là một đứa bé bằng xương bằng thịt, nhưng cái giá phải trả cho lương tâm và phẩm giá con người là quá đắt. Một đứa trẻ có quyền được sinh ra từ chính hành vi yêu thương mật thiết của cha mẹ nó, chứ không phải từ đĩa petri của phòng thí nghiệm. Một phôi thai, dù nhỏ bé đến đâu, cũng mang trọn vẹn phẩm giá của một con người và không ai có quyền định đoạt sự sống chết của nó nhân danh khát vọng làm cha mẹ.

Khi chúng ta nói “Hạnh phúc không chỉ là có được con bằng mọi giá”, chúng ta đang chạm đến cốt lõi của đức tin Ki-tô giáo. Hạnh phúc đích thực không nằm ở việc sở hữu, dù đó là sở hữu một đứa con, mà nằm ở sự bình an. Bình an là gì? Bình an không phải là sự cam chịu thụ động hay sự bất lực trước nghịch cảnh. Bình an là trạng thái của một tâm hồn biết mình đang đi đúng đường, biết mình đang sống hòa điệu với Thánh Ý Thiên Chúa, ngay cả khi Thánh Ý ấy trái ngược với mong muốn cháy bỏng của bản thân. Có những cặp vợ chồng đã đánh đổi sự bình an ấy để chạy theo các phương pháp kỹ thuật trái với luân lý. Họ có thể có con, nhưng sâu thẳm trong tâm hồn, liệu họ có thực sự bình yên khi nghĩ về những phôi thai anh em của đứa trẻ ấy đã bị loại bỏ? Liệu họ có thanh thản khi biết rằng khởi đầu của sự sống con mình thiếu vắng hơi ấm của hành vi vợ chồng mà thay vào đó là sự lạnh lẽo của dụng cụ y tế? Cái giá của sự thỏa hiệp với lương tâm là một vết nứt âm thầm trong tâm hồn, vết nứt ấy có thể không thấy ngay, nhưng nó sẽ rỉ máu trong những đêm thanh vắng, khi ta đối diện với Chúa và với chính mình. Ngược lại, những cặp vợ chồng chọn con đường khó khăn hơn – con đường tuân phục “quy luật của Tình Yêu và Sự Sống” – có thể họ sẽ không bao giờ được bế trên tay đứa con ruột thịt, nhưng họ sở hữu một kho tàng vô giá: đó là sự tự do nội tâm và sự thanh thản tuyệt đối. Họ biết rằng họ đã không phản bội lại phẩm giá của sự sống, họ đã không biến con cái thành phương tiện thỏa mãn cái tôi, và họ đã tôn trọng quyền chủ tể của Thiên Chúa trên sự sống và cái chết. Sự bình an đó là một dạng hạnh phúc siêu nhiên, bền vững hơn bất kỳ niềm vui trần thế nào.

Quy luật của Tình Yêu và Sự Sống mà Giáo hội không ngừng nhắc nhở không phải là những sợi dây trói buộc hay những rào cản khắc nghiệt đặt ra để làm khổ con người. Trái lại, đó là những lan can bảo vệ bờ vực, giúp tình yêu vợ chồng giữ được sự tinh tuyền và thánh thiêng. Quy luật ấy dạy rằng: Sự kết hợp vợ chồng có hai ý nghĩa không thể tách rời là “hợp nhất” (unitive) và “truyền sinh” (procreative). Bất cứ hành vi nào cố tình tách rời hai ý nghĩa này – hoặc chỉ tìm khoái lạc mà loại bỏ sự sống (ngừa thai), hoặc chỉ tìm kiếm sự sống mà loại bỏ sự kết hợp thân xác (thụ tinh nhân tạo) – đều làm tổn thương đến bản chất của hôn nhân và phẩm giá con người. Sống trọn vẹn với quy luật này đòi hỏi một sự hy sinh to lớn, một đức tin can trường như Áp-ra-ham hiến tế I-sa-ác. Đó là việc dám đặt niềm tin vào Thiên Chúa hơn là vào kỹ thuật, dám tin rằng kế hoạch của Thiên Chúa dành cho mình, dù có thể là sự son sẻ, vẫn là một kế hoạch của tình yêu và sự cứu độ, chứ không phải là sự trừng phạt. Đôi khi, Thiên Chúa mời gọi một số cặp vợ chồng bước đi trên con đường “sa mạc” của sự hiếm muộn không phải để làm họ chết khát, mà để dẫn họ đến một ốc đảo khác, nơi tình yêu của họ sẽ trổ sinh hoa trái theo một cách thức thiêng liêng và rộng lớn hơn.

Thật vậy, hạnh phúc không bị đóng khung trong việc sinh học. Một người mẹ không chỉ là người mang nặng đẻ đau, và một người cha không chỉ là người cung cấp gen di truyền. Ơn gọi làm cha mẹ (parenthood) rộng lớn hơn rất nhiều so với khả năng sinh sản (fertility). Khi chúng ta buông bỏ áp lực “phải có con bằng mọi giá”, chúng ta mở lòng mình ra để đón nhận những hình thức sinh hạ khác. Có biết bao đứa trẻ mồ côi đang khao khát một mái ấm, có biết bao người trẻ lầm lạc đang cần một người dẫn đường, có biết bao công việc bác ái xã hội đang cần những trái tim rộng mở của những cặp vợ chồng không vướng bận con cái. Đó chính là sự “truyền sinh thiêng liêng”. Khi đôi vợ chồng hiếm muộn chấp nhận thánh giá của mình với lòng yêu mến, họ biến nỗi đau thành năng lượng để yêu thương tha nhân. Họ trở thành cha mẹ của người nghèo, của người bị bỏ rơi, của cộng đoàn. Hạnh phúc lúc này không đến từ việc sở hữu một đứa con mang gen của mình, mà đến từ việc hiến dâng sự sống của mình để nuôi dưỡng những sự sống khác. Đó là sự thăng hoa của tính dục, là sự mở rộng biên cương của gia đình ra khỏi bốn bức tường chật hẹp để ôm lấy cả nhân loại. Chính lúc họ tưởng mình “chết đi” vì không có người nối dõi, lại là lúc họ “sống lại” mạnh mẽ nhất trong tình yêu đại đồng của Thiên Chúa.

Hơn nữa, việc khăng khăng tìm kiếm con cái “bằng mọi giá” đôi khi vô tình đẩy người bạn đời của mình vào vị trí thứ yếu, hoặc tệ hơn, biến họ thành “công cụ” hay “nguyên nhân” của sự thất bại. Những cuộc hành trình tìm con đầy gian nan với thuốc men, tiêm chọc, can thiệp y khoa thường vắt kiệt sức lực và tài chính, làm mòn mỏi sự lãng mạn và tình yêu ban đầu. Có những người vợ cảm thấy mình chỉ là cái máy đẻ bị hỏng, có những người chồng cảm thấy mình bất lực và kém cỏi. Áp lực ấy có thể bóp nghẹt hạnh phúc hôn nhân, biến ngôi nhà thành nơi lạnh lẽo của sự chờ đợi vô vọng. Nhưng khi cặp vợ chồng chọn dừng lại, chọn bình an, chọn chấp nhận giới hạn của phận người, họ tìm lại được nhau. Họ nhận ra rằng trước khi là cha mẹ, họ là vợ chồng, là bạn đời, là tặng phẩm của nhau. Bí tích Hôn phối ban đầu không nói “ta nhận em làm vợ để đẻ con cho ta”, mà là “để yêu thương và tôn trọng em mọi ngày suốt đời”. Con cái là hoa trái, nhưng tình yêu vợ chồng là gốc rễ. Nếu không có hoa, cây vẫn có thể xanh tươi và tỏa bóng mát nếu gốc rễ bám sâu vào lòng đất mẹ. Quay trở lại vun đắp cho tình yêu đôi lứa, tìm thấy niềm vui trong sự hiện diện của nhau, cùng nhau già đi, cùng nhau phục vụ Chúa… đó cũng là một ơn gọi tuyệt đẹp. Sự bình an khi biết mình được người bạn đời yêu thương vô điều kiện, bất chấp sự khiếm khuyết về sinh học, chính là một loại hạnh phúc ngọt ngào mà không sóng gió nào có thể vùi dập.

Cũng cần phải nói đến khía cạnh thiêng liêng của sự thử thách này. Sự son sẻ, trong cái nhìn đức tin, là một lời mời gọi bước vào mầu nhiệm Thập Giá một cách trực tiếp nhất. Chúa Giê-su trong vườn Dầu cũng đã từng khẩn cầu: “Lạy Cha, nếu có thể, xin cất chén này cho con”. Đó là tiếng kêu rất người của sự đau khổ. Nhưng Ngài đã kết thúc bằng: “Nhưng đừng theo ý con, một xin vâng ý Cha”. Cặp vợ chồng hiếm muộn cũng trải qua “vườn Dầu” của riêng mình. Chén đắng của họ là sự trống vắng, là nỗi khao khát không được thỏa lấp. Nếu họ uống chén đắng ấy với tâm tình nổi loạn, oán trách, tìm mọi cách (kể cả cách sai trái) để hất đổ chén đắng, họ sẽ đánh mất bình an. Nhưng nếu họ uống chén ấy trong sự hiệp thông với Chúa Ki-tô, sự đau khổ ấy sẽ trở thành nguồn ơn cứu độ. Họ đang tham dự vào sự đau khổ của Thiên Chúa Cha khi nhìn Con Một mình chịu chết, tham dự vào nỗi đau của Đức Mẹ dưới chân thập giá. Sự hy sinh thầm lặng, những giọt nước mắt nuốt ngược vào trong của họ có giá trị cứu rỗi các linh hồn vô cùng to lớn mà chỉ trong ngày sau hết họ mới hiểu thấu. Họ đang sống trọn vẹn quy luật của Tình Yêu: yêu là hy sinh ý riêng để hiệp nhất với ý Chúa.

Chúng ta cũng không thể phủ nhận rằng áp lực xã hội và gia đình là một gánh nặng khủng khiếp đè lên vai các cặp vợ chồng này. Văn hóa Á Đông thường đặt nặng vấn đề nối dõi tông đường, xem con cái là bảo hiểm cho tuổi già. Những định kiến ấy vô tình đẩy nhiều người vào con đường sai lạc. Nhưng là người Ki-tô hữu, chúng ta được mời gọi sống lội ngược dòng. Hạnh phúc của chúng ta không phụ thuộc vào sự đánh giá của người đời, mà phụ thuộc vào cái nhìn của Thiên Chúa. Trong ngày phán xét, Chúa sẽ không hỏi: “Tại sao con không sinh được con?”, mà Ngài sẽ hỏi: “Con có sống trung tín với Lề Luật của Ta và yêu thương trong mọi hoàn cảnh không?”. Sự bình an đến từ việc biết rằng mình đã sống đúng với lương tâm ngay thẳng, không hổ thẹn với Chúa, không cúi đầu trước cám dỗ. Một lương tâm trong sạch là chiếc gối êm ái nhất để kê đầu ngủ mỗi đêm. Nếu để có được con mà lương tâm bị vấy bẩn, thì đứa con ấy – dù vô tội – sẽ luôn là lời nhắc nhớ về một sự thỏa hiệp đau đớn. Ngược lại, dù không có con, nhưng lòng thanh thản vì đã giữ trọn giới răn, thì sự thiếu vắng ấy lại trở thành không gian để Chúa ngự trị.

Quy luật của Sự Sống còn nhắc nhở chúng ta về quyền tối thượng của Thiên Chúa. Ngài là Tác Giả của sự sống. Con người chỉ là người cộng tác, không phải là kẻ sáng tạo. Khi chúng ta dùng mọi thủ thuật để “tạo ra” con cái, chúng ta đang vô tình chơi trò đóng vai Thiên Chúa. Sự khiêm tốn thừa nhận giới hạn của mình là bước đầu của sự khôn ngoan và bình an. Có thể Chúa nói “Không” với lời cầu xin có con của chúng ta, nhưng Ngài luôn nói “Có” với hạnh phúc của chúng ta. Cái “Có” của Ngài có thể khác với hình dung của chúng ta. Có thể Ngài muốn chúng ta dành trọn thời gian, tiền bạc và sức lực để chăm lo cho những công trình của Giáo hội, để trở thành chỗ dựa cho những người bất hạnh, hoặc đơn giản là để nên thánh qua con đường từ bỏ. Thánh Tê-rê-sa Hài Đồng Giê-su không có con cái về mặt thể lý, nhưng ngài là mẹ của biết bao linh hồn. Mẹ Tê-rê-sa Calcutta không sinh ra ai, nhưng cả thế giới gọi ngài là Mẹ. Đó là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy sự sống không chỉ giới hạn trong huyết thống.

Cuối cùng, bài học lớn nhất mà các cặp vợ chồng hiếm muộn dạy cho thế giới – khi họ chọn sống trọn vẹn quy luật Tình Yêu và Sự Sống – là bài học về sự tin thác. Tin thác không phải là ngồi chờ phép lạ rụng xuống, mà là tin rằng Thiên Chúa yêu tôi hơn chính tôi yêu tôi. Tin rằng nếu Ngài không ban điều này, là vì Ngài đang dành điều khác tốt hơn cho linh hồn tôi. Hạnh phúc, suy cho cùng, là sự gặp gỡ giữa ý muốn của con người và ý muốn của Thiên Chúa. Khi hai ý muốn ấy hòa làm một, đó là Thiên Đàng tại thế. Dù hoàn cảnh có thế nào, dù tay trắng hay tay bồng bế, nếu tâm hồn tràn ngập sự xác tín rằng “Chúa là Mục Tử tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì”, thì đó mới là đỉnh cao của hạnh phúc.

Vậy nên, hỡi những cặp vợ chồng đang khắc khoải mong con, xin đừng để nỗi khát khao ấy thiêu đốt sự bình an của tâm hồn. Hãy làm tất cả những gì y học chính đáng và đạo đức cho phép, hãy cầu nguyện không ngừng, nhưng hãy luôn giữ cho mình một tâm thế sẵn sàng buông bỏ và đón nhận Thánh Ý. Đừng bước qua giới hạn của lương tâm để rồi phải hối tiếc. Đứa con là quý giá, nhưng linh hồn và sự sống đời đời còn quý giá hơn. Hãy tin rằng, dù các bạn không sinh ra những đứa con cho thế gian này, nhưng bằng đời sống thánh thiện, bác ái và tuân phục quy luật của Tình Yêu, các bạn đang sinh ra chính mình cho Nước Trời, và đang gieo vào lòng thế giới những hạt giống của sự thật và niềm tin, những hạt giống sẽ trổ sinh hoa trái trường tồn mà không thời gian nào xóa nhòa được. Hạnh phúc thay những ai biết dừng lại trước vực thẳm của dục vọng sở hữu, để chọn lấy đôi cánh bình an của sự phó thác, bay lên vùng trời tự do của con cái Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÓ MỘT NỖI BUỒN RẤT KHẼ, MANG TÊN: KHI BÓNG CHIỀU PHỦ XUỐNG ĐỜI DÂNG HIẾN

Trong không gian tĩnh lặng và trang nghiêm của ngôi thánh đường hay phía sau những bức tường kín đáo của tu viện, nếu chúng ta chậm lại một chút để quan sát, chúng ta sẽ nhận ra có một nỗi buồn rất khẽ, len lỏi như sương khói, mang tên: các Cha, các Sơ đã già. Thời gian, kẻ điêu khắc vô hình và tàn nhẫn, không bao giờ bỏ qua bất cứ ai, kể cả những con người đã dành trọn cuộc đời mình để phụng sự Đấng Vĩnh Hằng. Tôi không biết từ lúc nào, và bắt đầu từ khoảnh khắc nào, bàn tay của Cha – đôi bàn tay từng mạnh mẽ vác gạch xây nhà thờ, từng dứt khoát ban phép lành trên đầu chúng tôi – nay bỗng nhiên run rẩy lạ thường khi nâng Chén Thánh. Những ngón tay gầy guộc, nhăn nheo bám chặt vào chân chén như sợ làm rơi Máu Thánh, một hình ảnh vừa thiêng liêng vừa gợi lên niềm xót xa khôn tả. Còn Sơ, người mẹ hiền của bao thế hệ trẻ mồ côi, người từng thoăn thoắt lo toan chuyện bếp núc, vườn tược, nay trí nhớ đã bắt đầu đi vắng. Sơ hay quên, vừa dặn dò các đệ tử xong lại quay sang hỏi bằng ánh mắt ngơ ngác: “Sơ nói chưa con? Sơ đã đọc kinh trưa chưa nhỉ?”.

Lúc đầu, khi chứng kiến những khoảnh khắc ấy, có lẽ chúng ta – những người giáo dân hay những tu sĩ trẻ – thường bật cười nhẹ, một nụ cười vô tư trước sự lẩm cẩm của tuổi già. Nhưng rồi, nụ cười ấy tắt dần, nhường chỗ cho sự im lặng, và sau cùng là một nỗi chạnh lòng thắt lại trong tim. Rồi một ngày, trong một thánh lễ chiều hay một buổi kinh tối, tôi chợt thấy dáng Cha đứng ở cửa phòng áo, hay dáng Sơ ngồi trên chiếc ghế gỗ cũ kỹ ngoài hành lang… nhỏ bé đến lạ. Cái dáng lưng còng xuống như đang gánh trên đó cả một bầu trời ký ức và trách nhiệm của bao nhiêu năm mục vụ. Và bỗng nhiên tôi hiểu: chúng ta đang chứng kiến những người từng là bức tường vững chãi nhất trong đời sống đức tin của mình, từng là những cây đại thụ che bóng mát cho cả giáo xứ, cộng đoàn… đang lùi dần vào phía hoàng hôn của kiếp người. Đó là quy luật nghiệt ngã của sinh ly tử biệt, nhưng khi nó xảy đến với những đấng bậc mà ta hằng kính trọng, cảm giác hụt hẫng vẫn lớn lao vô cùng.

Những Linh mục, Tu sĩ khi về già, họ mang trong mình một nỗi niềm riêng mà ít ai thấu hiểu. Họ không có con cái ruột thịt để nương tựa, không có một gia đình riêng để vỗ về những lúc trái gió trở trời. Gia đình của họ là Hội Thánh, con cái của họ là giáo dân, là đàn chiên mà họ đã chăn dắt. Nhưng nghịch lý thay, khi họ còn trẻ, còn khỏe, còn "hữu dụng", thì con cái vây quanh, tung hô, kính trọng. Còn khi họ già yếu, lui về nhà hưu dưỡng hay sống âm thầm trong một góc tu viện, thế giới bỗng trở nên vắng lặng đáng sợ. Người già, dù là bậc tu hành, cũng không cần gì nhiều cao sang hay vật chất. Họ đã sống cả đời với lời khấn khó nghèo, nên bạc tiền đối với họ chỉ là phù vân. Cái họ cần, đơn giản và mộc mạc lắm. Chỉ mong con cái thiêng liêng – là giáo dân, là các tu sĩ trẻ – bớt cao giọng phàn nàn, bớt những cái nhíu mày khó chịu. Chỉ mong có ai đó chịu khó ngồi cạnh, kiên nhẫn nghe họ kể lại những câu chuyện truyền giáo thời "vang bóng", những kỷ niệm thời cấm cách, thời gian khổ mà họ đã kể mười lần như mới. Đối với chúng ta, đó là những câu chuyện cũ rích, nhàm chán, nhưng đối với họ, đó là cả cuộc đời, là di sản, là minh chứng cho sự trung tín mà họ muốn trao lại trước khi nhắm mắt xuôi tay.

Có những khi dâng lễ, Cha lỡ tay làm rơi Mình Thánh, hay đọc nhầm lời nguyện, xin đừng thở dài ngao ngán. Có những khi Sơ già đi đứng chậm chạp, làm vướng víu công việc chung, xin đừng buông lời trách móc. Họ từng là người đỡ ta qua những ngày chập chững trong đức tin. Chính đôi tay run rẩy ấy đã đổ nước Rửa Tội tái sinh ta, đã giơ lên tha tội cho ta trong toà giải tội khi ta lầm lạc, đã trao Mình Thánh Chúa nuôi dưỡng linh hồn ta. Chính những bước chân chậm chạp ấy đã từng không quản ngại mưa nắng đi xức dầu cho người bệnh, đi tìm những con chiên lạc. Họ đã vắt kiệt sức lực, tuổi xuân và trí tuệ để phục vụ, để "gồng lên" gánh vác những lo toan của giáo xứ, của nhà dòng. Giờ đây, khi sức tàn lực kiệt, đến lượt chúng ta phải dắt họ đi qua những bước cuối cùng của kiếp người. Sự kiên nhẫn và dịu dàng của chúng ta lúc này chính là thước đo của lòng biết ơn, là cách trả hiếu thiết thực nhất đối với những người cha, người mẹ tinh thần.

Làm một người giáo dân tử tế, một tu sĩ đàn em hiếu thảo không cần điều gì cao xa, to tát như xây tượng đài hay tổ chức lễ mừng thọ linh đình. Chỉ cần đủ dịu dàng với người đã từng vì ta và vì Chúa mà hy sinh cả một đời. Dịu dàng trong ánh mắt nhìn, dịu dàng trong lời thưa gửi, và dịu dàng trong cả sự chờ đợi. Hãy kiên nhẫn khi bài giảng của Cha già cứ lan man, lặp lại, không còn hùng hồn khúc chiết như xưa; bởi lẽ đó là những lời rút ra từ gan ruột của một người sắp đi xa, muốn dặn dò con cái những điều cốt lõi nhất. Hãy bao dung khi tính khí của các ngài trở nên khó chiều, hay dỗi hờn như con trẻ; bởi đó là lúc họ cảm thấy cô đơn và bất lực nhất trước sự tàn phá của thời gian. Đời tu của các ngài là một cuộc hiến tế liên lỉ, và tuổi già chính là nốt trầm cuối cùng để hoàn tất bài ca dâng hiến ấy. Đừng để nốt trầm ấy trở nên lạc lõng vì sự vô tâm của chúng ta.

Bởi vì mai này, khi họ đi rồi… khi chiếc áo dòng cũ kỹ được xếp lại gọn gàng, khi chiếc ghế nơi toà giải tội trống vắng, khi hành lang tu viện thiếu đi bóng dáng lưng còng quen thuộc… sẽ chẳng ai còn hỏi ta đã đi lễ chưa, chẳng ai nhắc nhở ta sống đạo đức, chẳng ai âm thầm lần hạt Mân Côi cầu nguyện cho ta mỗi ngày. Lúc ấy, giáo xứ có thể sẽ có những Linh mục trẻ trung hơn, tài năng hơn về coi sóc; nhà dòng sẽ có những lớp tu sĩ mới đầy năng lượng. Nhưng cái bóng dáng già nua, hiền hậu, cái giọng nói run run nhưng ấm áp tình phụ tử, mẫu tử ấy sẽ vĩnh viễn không còn nữa. Sẽ không ai nhìn ta với ánh mắt bao dung tuyệt đối của một người đã thấu hiểu mọi lẽ đời như họ.

Vậy nên, hãy thương khi còn kịp. Đừng đợi đến lúc chỉ còn được gọi tên các ngài trong gió, hay thầm thì lời xin lỗi trước nấm mồ lạnh lẽo. Hãy đến thăm các Cha ở nhà hưu dưỡng, hãy nán lại vài phút trò chuyện với Sơ già sau giờ kinh. Một cái nắm tay, một lời hỏi thăm: "Cha ơi, hôm nay Cha có khỏe không?", "Sơ ơi, con mới ghé thăm", có giá trị hơn ngàn vạn lời ca tụng sáo rỗng. Hãy để cho những ngày tháng cuối đời của họ được sưởi ấm bởi tình yêu thương của cộng đoàn, để họ cảm thấy rằng cuộc đời dâng hiến của mình đã không uổng phí, và họ vẫn luôn được yêu thương, trân trọng như những viên ngọc quý của Giáo hội, dù lớp bụi thời gian đã làm mờ đi ánh sáng rực rỡ bên ngoài. Đó là đạo hiếu, là tình người, và là nét đẹp thánh thiêng nhất của gia đình con cái Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

THIÊN CHÚA HIỆN DIỆN VÀ SỰ BẤT KHẢ TƯƠNG DUNG VỚI BÓNG TỐI: CỨU CÁNH CHO CON THUYỀN GIỮA PHONG BA

Trong hành trình đức tin của nhân loại, có một chân lý căn bản, tuyệt đối và không thể chối cãi, nhưng lại thường xuyên bị lãng quên hoặc bị làm mờ đi bởi những toan tính của lý trí thế tục: sự hiện diện đích thực của Thiên Chúa trong cuộc đời không bao giờ chấp nhận sự nhập nhằng, không bao giờ đồng lõa với một cái bắt tay thỏa hiệp, và tuyệt đối không có chỗ cho những cuộc đối thoại cởi mở với ma quỷ. Đây không phải là sự cực đoan hay hẹp hòi của tôn giáo, mà là bản chất của ánh sáng và bóng tối. Ánh sáng không thể thỏa hiệp với bóng tối để tạo ra một vùng tranh tối tranh sáng mà vẫn giữ được bản chất là ánh sáng; khi ánh sáng bừng lên, bóng tối buộc phải tan biến. Tương tự như vậy, nếu Thiên Chúa – Đấng là Chân, Thiện, Mỹ tuyệt đối – thực sự ngự trị, cầm lái và làm chủ trong tâm hồn mỗi người, trong mái ấm gia đình và trong con thuyền Giáo hội, thì ma quỷ không thể có chỗ đứng, không có quyền lên tiếng và càng không có cơ hội để gieo rắc sự sợ hãi hay hỗn loạn. Sự bình an mà chúng ta khao khát, khả năng vượt qua bão tố mà chúng ta mong chờ, tất cả đều tùy thuộc vào mức độ xác tín và sự triệt để trong việc chúng ta để Thiên Chúa hiện diện như thế nào.

Chúng ta đang sống trong một thời đại tôn sùng sự "đối thoại", sự "cởi mở" và "dung hòa". Những giá trị này rất tốt đẹp trong quan hệ giữa người với người, nhưng khi áp dụng vào đời sống thiêng liêng, vào cuộc chiến chống lại sự dữ, chúng lại trở thành những cái bẫy chết người. Một sai lầm tai hại mà con người hiện đại thường mắc phải là ảo tưởng rằng mình có thể "đàm phán" với sự dữ, rằng mình có thể giữ Thiên Chúa ở một góc trang trọng của tâm hồn trong khi vẫn để cho ma quỷ dạo chơi ở những góc khuất khác dưới danh nghĩa của sự tự do, của nhu cầu trần thế hay của sự khôn ngoan giả tạo. Nhưng Kinh Thánh và lịch sử cứu độ đã chứng minh một quy luật bất biến: Ma quỷ không bao giờ muốn làm đối tác, nó muốn làm chủ nô. Ngay từ khởi thủy trong vườn Địa Đàng, sai lầm của Eva không phải là bà không yêu mến Thiên Chúa, mà là bà đã chấp nhận "đối thoại" với con rắn. Bà đã dừng lại, lắng nghe, tranh luận và để cho lý trí của mình bị cuốn vào mê cung của sự dối trá. Nếu Thiên Chúa hoàn toàn lấp đầy tâm trí bà lúc đó, cuộc đối thoại ấy đã không bao giờ xảy ra. Đức Giêsu, trong hoang địa, đã không đối thoại hay thỏa hiệp với Satan; Ngài dùng Lời Chúa để dập tắt, để xua đuổi và khẳng định chủ quyền tuyệt đối của Cha Ngài.

Khi Thiên Chúa thực sự hiện diện trong con thuyền cuộc đời của một cá nhân, điều đầu tiên xảy ra là sự thanh tẩy triệt để. Sự hiện diện của Chúa không phải là một món đồ trang trí, cũng không phải là một tấm bùa hộ mệnh đeo vào cho an tâm. Sự hiện diện ấy là Lửa. Lửa thiêu đốt những tạp chất, những sự lừng khừng, những thái độ "bắt cá hai tay". Người có Chúa thực sự trong lòng sẽ có một sự nhạy bén thiêng liêng để nhận ra mùi hôi thối của ma quỷ ngay cả khi nó khoác lên mình bộ cánh thơm tho nhất của danh vọng, tiền bạc hay khoái lạc. Sẽ không có chuyện "bắt tay" với cái xấu để đạt được một mục đích tốt. Sẽ không có chuyện thỏa hiệp với sự gian dối để giữ lấy sự an toàn nhất thời. Bởi vì người ấy hiểu rằng, bàn tay đã nắm lấy tay Chúa thì không thể cùng lúc bắt tay với ma quỷ. Một trái tim đã trở thành đền thờ của Chúa Thánh Thần thì không thể chứa chấp những ngẫu tượng của thế gian. Sự bình an của người ấy không đến từ việc "dĩ hòa vi quý" với tội lỗi, mà đến từ sự tự do nội tại, sự tự do của con cái ánh sáng, dám nói "Không" dứt khoát với bóng tối mà không hề sợ hãi hậu quả, vì họ biết Đấng đang ở trong họ mạnh hơn kẻ đang ở trong thế gian.

Mở rộng ra trong phạm vi con thuyền gia đình, nguyên lý này càng trở nên sống động và cấp thiết hơn bao giờ hết. Gia đình được ví như một Hội Thánh thu nhỏ, một con thuyền nhỏ đang lênh đênh giữa đại dương mênh mông của một xã hội đầy biến động, nơi những cơn sóng thần của chủ nghĩa hưởng thụ, chủ nghĩa cá nhân và sự băng hoại đạo đức đang chực chờ nhấn chìm tất cả. Nếu Thiên Chúa thực sự là Chủ Hộ, là Thuyền Trưởng của gia đình, thì không có chỗ cho sự thỏa hiệp với những giá trị lệch lạc. Cha mẹ sẽ không thỏa hiệp với ma quỷ bằng cách để con cái mình đắm chìm trong những văn hóa phẩm độc hại chỉ vì "mọi người đều thế". Vợ chồng sẽ không thỏa hiệp với sự phản bội hay sự lạnh nhạt chỉ vì những áp lực của cơm áo gạo tiền. Khi Chúa hiện diện, gia đình có một "hệ miễn dịch" thiêng liêng mạnh mẽ. Ma quỷ có thể tấn công – và chắc chắn nó sẽ tấn công – nhưng nó không thể xâm nhập vào bên trong để phá hoại từ nội bộ. Nó chỉ có thể gào thét bên ngoài vách thuyền. Sự hiện diện của Chúa trong giờ kinh tối, trong bữa cơm chung, trong sự tha thứ và hy sinh cho nhau chính là bức tường lửa bao quanh gia đình. Bão tố có thể nổi lên, sóng gió có thể ập tới, bệnh tật, nghèo khó hay thử thách có thể xảy ra, nhưng con thuyền ấy sẽ không bao giờ chìm. Tại sao? Vì Đấng quyền năng đang ở đó. Bình an của gia đình có Chúa không phải là sự vắng mặt của khó khăn, mà là sự hiệp nhất và tin tưởng tuyệt đối ngay trong lòng khó khăn.

Nhìn rộng hơn nữa về con thuyền Giáo hội, lịch sử hai ngàn năm qua là minh chứng hùng hồn nhất cho chân lý này. Con thuyền của Phêrô đã từng trải qua biết bao cuộc bách hại, biết bao cơn khủng hoảng, từ những bạo chúa bên ngoài đến những lạc giáo và chia rẽ bên trong. Những giai đoạn đen tối nhất của lịch sử Giáo hội thường là những giai đoạn mà ở đâu đó, con người đã lơi lỏng sự hiện diện của Thiên Chúa để bắt tay với quyền lực thế tục, thỏa hiệp với sự xa hoa, hay đối thoại cởi mở với những tư tưởng chối bỏ chân lý. Nhưng mỗi khi Giáo hội quay trở về với Cội Nguồn, mỗi khi sự thánh thiện và sự hiện diện của Chúa Kitô được đặt làm trung tâm tuyệt đối, thì không một quyền lực nào của hỏa ngục có thể thắng được. Ma quỷ luôn tìm cách len lỏi vào Giáo hội dưới danh nghĩa của sự "đổi mới" sai lạc, của sự "thích nghi" làm đánh mất căn tính. Nhưng nếu Thiên Chúa thực sự hiện diện trong các bí tích, trong lời giảng dạy và trong đời sống chứng tá của các tín hữu, thì Giáo hội sẽ luôn đứng vững như một ngọn hải đăng sừng sững giữa biển đêm. Sự bình an của Giáo hội không nằm ở sự ủng hộ của thế gian, không nằm ở những hiệp ước chính trị, mà nằm ở sự trung thành tuyệt đối với Đấng Phu Quân của mình. Khi Giáo hội dứt khoát không khoan nhượng với tội lỗi (dù luôn yêu thương tội nhân), khi Giáo hội can đảm rao giảng sự thật mà không sợ mất lòng thế gian, đó là lúc con thuyền lướt sóng mạnh mẽ nhất.

Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ chúng ta thường hiểu sai về khái niệm "bình an" và "vượt qua bão tố". Chúng ta thường nghĩ rằng nếu có Chúa, trời sẽ luôn quang, mây sẽ luôn tạnh, biển sẽ luôn lặng. Và khi bão nổi lên, chúng ta vội vã kết luận Chúa không hiện diện, hoặc chúng ta sợ hãi đến mức vội vàng tìm kiếm một sự thỏa hiệp nào đó với ma quỷ để mong được yên thân. Đó là sự cám dỗ của cơn bão. Hãy nhớ lại hình ảnh Chúa Giêsu ngủ trên thuyền khi các môn đệ hoảng loạn. Ngài ở đó, ngay trên thuyền, nhưng bão vẫn tố. Điều này dạy chúng ta rằng: Sự hiện diện của Chúa không triệt tiêu các quy luật tự nhiên hay sự dữ đang hoành hành bên ngoài, nhưng Ngài ban cho chúng ta quyền năng để chiến thắng nỗi sợ hãi bên trong. Nếu các môn đệ thực sự tin vào sự hiện diện của Ngài, họ đã không hoảng loạn đánh thức Ngài dậy và trách móc. Nếu họ tin rằng Đấng Tạo Hóa đang ở trên thuyền thì dù biển có động đến đâu, thuyền cũng không thể chìm. Sự thỏa hiệp với ma quỷ thường bắt nguồn từ nỗi sợ hãi – sợ khổ, sợ nghèo, sợ cô đơn, sợ chết. Ma quỷ là kẻ chuyên buôn bán nỗi sợ hãi. Nó thì thầm vào tai chúng ta: "Hãy thỏa hiệp đi, hãy gian dối một chút đi, hãy bỏ qua lề luật một chút đi, ngươi sẽ được an toàn, ngươi sẽ qua được cơn bão này." Đó là cái bắt tay tử thần. Nhưng nếu chúng ta xác tín Thiên Chúa đang ở đây, Đấng đã chiến thắng thế gian, thì nỗi sợ biến mất. Và khi nỗi sợ biến mất, ma quỷ mất đi vũ khí lợi hại nhất của nó. Không có sợ hãi, không có lý do gì để bắt tay với kẻ thù.

Sự "đối thoại cởi mở" với ma quỷ là một khái niệm phi lý đối với người có đức tin trưởng thành. Ma quỷ là cha của sự gian dối. Làm sao ta có thể đối thoại với sự dối trá để tìm ra chân lý? Làm sao ta có thể thỏa hiệp với sự hủy diệt để tìm kiếm sự sống? Những ai chủ trương "cởi mở" với những trào lưu đi ngược lại luân lý Kitô giáo, những ai cho rằng cần phải "hiện đại hóa" tội lỗi để phù hợp với thời đại, họ đang đuổi Thiên Chúa ra khỏi con thuyền của mình. Họ đang tự đục những lỗ thủng trên sàn tàu và ảo tưởng rằng nước tràn vào sẽ giúp con tàu mát mẻ hơn. Hậu quả nhãn tiền là sự đổ vỡ của biết bao gia đình, sự lạc hướng của biết bao người trẻ và sự suy yếu của đời sống đức tin. Thiên Chúa là Đấng Thánh, và sự thánh thiện của Ngài đòi hỏi một sự tách biệt dứt khoát khỏi sự ô uế. "Chớ mang ách chung với những kẻ không tin. Vì công chính và gian ác có gì chung nhau? Hay ánh sáng và bóng tối có gì liên kết?" (2 Cr 6,14). Lời cảnh báo đó vẫn còn nguyên giá trị. Con thuyền đời mình muốn bình an, điều kiện tiên quyết là phải cắt đứt mọi dây dợ với bến bờ của sự tối tăm.

Vậy làm thế nào để Thiên Chúa "thực sự hiện diện"? Vì Chúa luôn hiện diện khắp mọi nơi, vấn đề không phải ở phía Chúa, mà ở phía chúng ta. Để Chúa hiện diện hữu hiệu, chúng ta phải trao cho Ngài quyền lái tàu. Nhiều người trong chúng ta mời Chúa lên thuyền, nhưng lại nhốt Ngài trong khoang hành khách, còn mình thì ôm chặt bánh lái và loay hoay thỏa hiệp với sóng gió. Trao quyền lái tàu cho Chúa nghĩa là chấp nhận đi theo hải trình của Ngài, dù hải trình đó có đi qua Thập Giá. Nghĩa là chấp nhận những tiêu chuẩn đạo đức tuyệt đối của Ngài, không thêm bớt, không du di. Khi chúng ta sống trong tình trạng ân sủng, siêng năng lãnh nhận các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa giải và Thánh Thể, chúng ta đang củng cố sự hiện diện đó. Một linh hồn sạch tội là một con thuyền vững chãi. Một linh hồn đầy ân sủng là một con thuyền được trang bị động cơ cực mạnh. Lúc đó, ma quỷ có thể lượn lờ xung quanh như sư tử gầm thét, nhưng nó không thể chạm vào, vì "Ác thần không đụng tới người ấy được" (1 Ga 5,18).

Sự bình an mà Thiên Chúa mang lại khi Ngài hiện diện là một sự bình an nghịch lý nhưng đầy quyền năng. Đó là sự bình tĩnh của người thủy thủ lão luyện biết rằng Thuyền Trưởng của mình là Vua của biển cả. Khi không có sự bắt tay với ma quỷ, lương tâm con người trở nên trong sáng và mạnh mẽ. Không có gì làm con người yếu hèn và dễ tổn thương cho bằng một lương tâm bị gặm nhấm bởi sự thỏa hiệp. Khi ta thỏa hiệp, ta tự bán mình, ta tự tước bỏ vũ khí của chính mình. Ngược lại, sự cương quyết, sự "không khoan nhượng" với cái ác chính là tấm khiên che chở cho con thuyền. Hãy nhìn vào các Thánh Tử Đạo, các ngài đối diện với cái chết, với bão tố kinh hoàng nhất của cuộc đời, nhưng các ngài tuyệt đối không thắp một nén hương cho tà thần, không một cái gật đầu thỏa hiệp. Và kết quả là gì? Các ngài đã chiến thắng. Con thuyền đức tin của các ngài đã cập bến vinh quang. Các ngài đã chứng minh rằng: Chỉ khi không bắt tay với ma quỷ, ta mới nắm chặt được tay Thiên Chúa để vượt qua cái chết.

Cuộc sống trần gian là một cuộc hải trình đầy cam go, và không ai trong chúng ta được miễn trừ khỏi bão tố. Sẽ có những lúc bệnh tật ập đến như cơn lốc, thất bại kinh tế ập đến như sóng thần, hay những khủng hoảng tinh thần làm chao đảo đức tin. Nhưng nếu chúng ta xác tín rằng: "Chúa đang ở đây, ngay trong con thuyền nát này", thì thái độ của chúng ta sẽ hoàn toàn khác. Thay vì hoảng loạn tìm kiếm sự cứu giúp từ những thế lực đen tối (bói toán, mê tín, gian lận, chà đạp người khác...), chúng ta sẽ quỳ gối xuống trong tâm hồn và nói: "Lạy Chúa, Ngài là sức mạnh của con". Chính trong khoảnh khắc đó, sự bình an siêu nhiên sẽ tuôn đổ. Bão tố bên ngoài có thể vẫn gào thét, nhưng trong lòng con thuyền đã có sự tĩnh lặng của Thiên Quốc. Và lạ lùng thay, khi lòng người bình an, sóng gió bên ngoài cũng dần dần tuân lệnh mà lặng yên, hoặc nếu không lặng yên, chúng sẽ trở thành sức đẩy đưa con thuyền đi nhanh hơn về bến bờ cứu độ.

Ssự hiện diện của Thiên Chúa là một sự hiện diện đòi hỏi tính toàn vẹn (integrity). Ngài là Đấng Ghen Tương theo nghĩa thánh thiêng nhất; Ngài không chấp nhận chia sẻ vinh quang và quyền bính của mình với kẻ thù. Mọi nỗ lực tìm kiếm sự an toàn bằng cách thỏa hiệp với ma quỷ đều là xây lâu đài trên cát, là đi trên con thuyền giấy. Chỉ có sự trung tín tuyệt đối, sự cự tuyệt dứt khoát với bóng tối, và sự phó thác trọn vẹn vào quyền năng Thiên Chúa mới là mỏ neo chắc chắn giữ cho con thuyền đời người, con thuyền gia đình và con thuyền Giáo hội được bình an. Không có đường tắt, không có cửa sau, không có vùng xám. Chỉ có Ánh Sáng hoặc Bóng Tối. Chỉ có Thiên Chúa hoặc Ma Quỷ. Và phước cho ai chọn Thiên Chúa, dứt khoát và trọn vẹn, vì người ấy sẽ thấy rằng ngay cả trong tâm bão, họ vẫn có thể ngủ ngon như trẻ thơ trong lòng Cha mình, và con thuyền của họ, dù có vẻ mong manh, lại là thứ duy nhất không thể bị nhấn chìm giữa đại dương trần thế đầy hiểm nguy này.

Lm. Anmai, CSsR


 

BÍ QUYẾT SỐNG VUI TRONG ƠN NGHĨA CHÚA MỖI NGÀY

Thánh Phaolô Tông đồ đã từng nhắn nhủ: "Anh em hãy vui luôn trong niềm vui của Chúa" (Pl 4,4). Niềm vui và hạnh phúc không chỉ là cảm xúc nhất thời, mà là hoa trái của một tâm hồn biết sống gắn kết với Thiên Chúa. Dưới đây là 8 phương thế giúp bạn kiến tạo một đời sống bình an và thánh thiện mỗi ngày:

1. Dâng ngày mới cho Chúa từ sáng sớm

Việc thức dậy đúng giờ, thậm chí dậy sớm một chút, không chỉ tốt cho nhịp sinh học mà còn là cơ hội tuyệt vời để thánh hóa ngày mới. Như Chúa Giêsu thường dậy từ lúc trời còn tối mịt để cầu nguyện (x. Mc 1,35), bạn hãy dành những giây phút đầu tiên trong ngày để dâng lên Chúa lời Kinh Sáng. Sự kỷ luật này giúp tâm trí bạn tỉnh táo, sốt sắng và sẵn sàng đón nhận thánh ý Chúa trong mọi công việc.

2. Sống tinh thần "nghèo khó" và đơn sơ

Cuộc sống bề bộn và suy nghĩ phức tạp thường làm tâm hồn ta xao xuyến, mất bình an. Hãy tập sống tinh thần đơn sơ như Gia đình Nazareth. Hãy dọn dẹp không gian sống và cả không gian tâm hồn, loại bỏ những lo toan trần thế dư thừa. Một nếp sống giản dị giúp ta không bị lệ thuộc vào vật chất, từ đó dành được nhiều "khoảng trống" hơn để Chúa ngự trị và hoạt động.

3. Thực thi bác ái và yêu thương

Sự tử tế chính là cốt lõi của Tin Mừng: "Yêu người như mình ta vậy". Khi bạn đối đãi nhân hậu với tha nhân, bạn đang nhìn thấy hình ảnh Thiên Chúa nơi họ. Những hành động bác ái không chỉ mang lại niềm vui cho người nhận mà còn gieo vào lòng bạn sự bình an sâu thẳm – một "liều thuốc thiêng liêng" chữa lành tâm hồn, giúp lan tỏa hương thơm của Đức Kitô đến cộng đoàn xung quanh.

4. Nhìn nhận Thập giá là Hồng ân

Thay vì than vãn trước những "rắc rối" hay "vấn đề", hãy tập nhìn nhận chúng dưới con mắt đức tin. Hãy xem đó là những Thánh giá nhỏ bé Chúa gửi đến để giúp ta tôi luyện nhân đức và nên thánh mỗi ngày. Khi phó thác vào Chúa Quan Phòng, mọi khó khăn đều trở thành cơ hội để ta cậy trông vào Ngài hơn. Không có "vấn đề", chỉ có "thánh ý Chúa" đang mời gọi ta vượt qua.

5. Sống mầu nhiệm tha thứ

Kinh Lạy Cha dạy rằng: "Xin tha nợ chúng con như chúng con cũng tha kẻ có nợ chúng con". Để có hạnh phúc thật sự, tâm hồn cần trút bỏ gánh nặng của oán hờn. Sự không tha thứ như một rào cản ngăn chặn ân sủng. Hãy bắt chước Lòng Thương Xót của Chúa, buông bỏ những tổn thương quá khứ để tâm hồn được tự do bay cao trong tình yêu và sự bình an.

6. Sống tâm tình Tạ ơn (Eucharistia)

Thánh lễ là tạ ơn, và cuộc đời người Kitô hữu cũng phải là một bài ca tạ ơn không ngừng. Người biết tạ ơn Chúa trong mọi hoàn cảnh (x. 1 Tx 5,18) là người hạnh phúc nhất. Khi biết trân trọng những gì Chúa ban, dù nhỏ bé, bạn sẽ thấy cuộc đời tràn đầy hồng ân. Lòng biết ơn đẩy lùi sự ghen tị và bi quan, giúp tinh thần lẫn thể xác luôn tráng kiện.

7. Nuôi dưỡng niềm Hy vọng Kitô giáo

Đừng ngại ước mơ, nhưng hãy đặt ước mơ đó trong sự quan phòng của Thiên Chúa. Đức Cậy (Hy vọng) giúp ta luôn hướng về phía trước với niềm tin sắt son. Thay vì tự giới hạn mình trong nỗi sợ hãi, hãy can đảm bước đi vì biết rằng Chúa luôn có một chương trình tốt đẹp cho mỗi người. Hướng về tương lai với niềm hy vọng là cách ta tôn vinh quyền năng của Thiên Chúa.

8. Phó thác những lo toan vụn vặt

Chúa Giêsu đã dạy: "Ngày nào có cái khổ của ngày ấy" (Mt 6,34). Đừng để những chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt làm mất đi sự bình an nội tâm. Nếu chuyện buồn đã qua, hãy để nó trôi vào lòng thương xót Chúa. Người hạnh phúc là người biết phân định đâu là điều chính yếu – là Nước Trời, còn mọi sự khác chỉ là phụ tùy. Hãy gạt bỏ những nhiễu nhương trần thế để tâm hồn được nghỉ ngơi trong Chúa.

Lm. Anmai, CSsR


 

CÔNG BẰNG Ở ĐÂU GIỮA LỜI CẦU CHÚC THIÊNG LIÊNG VÀ GÁNH NẶNG CƠM ÁO GẠO TIỀN?

Trong dòng chảy của đời sống đức tin và xã hội, có những va chạm ngầm ẩn nhưng day dứt, không phải đến từ những giáo điều to lớn mà xuất phát từ những ứng xử đời thường giữa đạo và đời, giữa người dâng hiến và người thế tục. Câu chuyện về sự công bằng, về sự đền đáp và thái độ trân trọng công sức của người khác chưa bao giờ là một chủ đề cũ, nhất là trong bối cảnh mối quan hệ giữa hàng giáo sĩ và giáo dân. Khi một người bỏ công sức, trí tuệ và cả tiền bạc – thứ xương máu nuôi sống gia đình họ – để đóng góp cho công việc chung của nhà Chúa, nhưng đổi lại chỉ nhận được một câu nói gọn lỏn “Chúa trả công bội hậu nhé!”, thì sự hụt hẫng nảy sinh không phải vì họ thiếu đức tin, mà vì họ cảm thấy thiếu vắng sự thấu cảm của tình người và sự công bằng căn bản của lẽ sống.

Để đi sâu vào phân tích nỗi niềm này, chúng ta cần nhìn thẳng vào thực tế của hai thái cực cuộc sống: một bên là đời sống tu trì dâng hiến và một bên là đời sống gia đình với trăm ngàn nỗi lo toan. Câu nói “Chúa trả công bội hậu” về mặt thần học là một lời cầu chúc tốt đẹp nhất, một sự phó thác công trạng của con người vào kho tàng ân sủng vô hạn của Thiên Chúa. Tuy nhiên, khi đặt nó vào bối cảnh cụ thể của một mối quan hệ lao động hoặc sự nhờ vả mang tính vật chất, câu nói ấy nếu không đi kèm với sự tri ân chân thành hay sự chia sẻ sòng phẳng, nó bỗng trở nên nhẹ hẫng, thậm chí tàn nhẫn. Sự tàn nhẫn này không nằm ở ý nghĩa câu chữ, mà nằm ở sự chênh lệch về vị thế và trách nhiệm sinh tồn. Người linh mục, hay "Cha" như cách gọi kính trọng của giáo dân, sống trong một cơ chế được bảo bọc nhất định bởi Giáo hội và cộng đoàn. Cha không có vợ, không có con, không phải đối diện với áp lực học phí cho con vào đầu năm học, không phải lo tiền thuốc men cho cha mẹ già, hay nỗi lo mất việc làm, gánh nặng nợ nần áo cơm. Sự “không lo cho ai” của Cha, theo một nghĩa nào đó, là sự tự do để phụng sự, nhưng cũng chính là bức màn ngăn cách khiến Cha đôi khi không chạm được đến cái “đau” của đồng tiền bát gạo mà người giáo dân phải bỏ ra.

Ngược lại, người giáo dân, dù có lòng đạo đức đến đâu, vẫn đang sống giữa thế gian với những quy luật khắc nghiệt của kinh tế thị trường. Khi họ bỏ tiền bạc và công sức ra giúp Cha, đó không chỉ là sự dư thừa, mà đôi khi là sự cắt xén từ chính phần bánh của con cái họ, là thời gian họ đánh đổi thay vì nghỉ ngơi hay làm kinh tế để lo cho gia đình. Họ giúp vì tình thương, vì sự kính trọng chức thánh, và vì lòng nhiệt thành. Nhưng lòng nhiệt thành không thể là cái cớ để bị khai thác mà không có sự ghi nhận xứng đáng về mặt nhân bản. Khi công việc hoàn tất, cái họ cần trước hết chưa hẳn là tiền bạc sòng phẳng như một hợp đồng kinh tế, mà là một sự thấu hiểu: thấu hiểu rằng họ đã hy sinh những gì. Câu nói “Chúa trả công” khi được thốt ra quá nhanh, quá gọn, mang cảm giác như một sự “phủi tay” trách nhiệm. Nó biến một mối quan hệ lẽ ra phải có sự tương tác, biết ơn giữa người với người thành một sự giao khoán cho thần linh. Nó tạo ra cảm giác rằng Cha đã dùng uy tín của Chúa để thanh toán cho những chi phí thực tế trần gian, trong khi chính Cha là người thụ hưởng trực tiếp kết quả của công sức đó trong hiện tại.

Phân tích sâu hơn về tâm lý, sự bất mãn nảy sinh từ nhu cầu về sự công bằng (fairness). Công bằng ở đây không có nghĩa là tôi bỏ ra 10 đồng thì Cha phải trả tôi 10 đồng, vì nếu vậy đã là mua bán sòng phẳng. Công bằng ở đây nằm ở sự cân xứng về mặt cảm xúc và trách nhiệm. Người giáo dân gánh vác trách nhiệm của một người chủ gia đình, họ phải “đổ mồ hôi, sôi nước mắt” mới có được đồng tiền. Khi họ mang đồng tiền và sức lực đó đến giúp Cha, họ đang mang cả sinh mệnh của gia đình mình đi chia sẻ. Còn Cha, khi đón nhận, nếu chỉ đáp lại bằng một câu nói thuộc về thì tương lai vĩnh cửu mà quên đi sự trân trọng ở thì hiện tại, thì đó là sự bất công. Sự bất công này càng khoét sâu hơn khi người ta nhìn vào sự khác biệt của hoàn cảnh sống. Người ta tự hỏi: Cha có hiểu được rằng để có số tiền đó giúp Cha, vợ chồng tôi đã phải nhịn tiêu xài thế nào không? Cha có hiểu được rằng mấy ngày công sức bỏ ra làm cho Cha là mấy ngày tôi phải bỏ bê con cái không? Cha “không vợ không con”, Cha không hiểu được cái gánh nặng ngàn cân trên vai người trụ cột gia đình, nên Cha mới có thể nói nhẹ tênh như vậy. Sự vô tư của người tu hành đôi khi trở thành sự vô tâm đáng sợ đối với người thế tục.

Hơn nữa, trong xã hội hiện đại, khái niệm về sự phục vụ và bác ái cũng cần được nhìn nhận lại một cách nghiêm túc. Có một ranh giới rất mong manh giữa “tinh thần phục vụ” và “sự lợi dụng”. Giáo hội luôn mời gọi con cái mình hy sinh, đóng góp, nhưng không bao giờ dạy rằng giáo sĩ có quyền mặc nhiên thụ hưởng công sức của giáo dân mà không cần một thái độ ứng xử văn minh, công bằng. Đã có không ít trường hợp, sự cả nể và lòng kính trọng chức thánh khiến giáo dân im lặng, ngậm bồ hòn làm ngọt, nhưng trong lòng thì nguội lạnh dần nhiệt huyết. Họ cảm thấy mình giống như những công cụ được sử dụng xong rồi cất vào kho với một tấm tem dán nhãn “Chúa sẽ thưởng”. Nhưng thực tế cuộc sống thì tàn khốc, Chúa thưởng ở đời sau, còn đời này tiền điện, tiền nước, tiền chợ vẫn phải trả bằng tiền mặt, không thể trả bằng lời cầu chúc. Sự thiếu tinh tế này của một số đấng bậc đã vô tình đẩy người giáo dân vào thế khó xử: nếu đòi hỏi quyền lợi thì sợ mang tiếng là tính toán với Chúa, còn nếu im lặng thì thấy bất công cho vợ con mình. Đây là một dạng bạo lực tinh thần tinh vi, nơi mà đức tin bị sử dụng như một tấm khiên để che chắn cho sự thiếu hụt trong kỹ năng ứng xử và sự công bằng xã hội.

Sự công bằng còn đòi hỏi sự sòng phẳng trong tư duy quản trị. Nếu công việc đó cần thuê mướn, cần chi phí, thì người đứng đầu phải có kế hoạch đàng hoàng. Nếu nhờ giáo dân giúp đỡ, phải xác định đó là ân tình, mà ân tình thì nợ khó trả hơn tiền bạc. Cách trả nợ ân tình tốt nhất là sự trân trọng sâu sắc, là những lời hỏi han ân cần về gia cảnh của họ, là sự áy náy thực sự khi thấy họ phải vất vả vì mình. Nếu Cha nói: “Cha biết các con vất vả, lại còn phải lo cho gia đình, vợ con, mà vẫn dành cho Cha sự giúp đỡ này, Cha thực sự biết ơn và cảm thấy mắc nợ các con. Xin Chúa bù đắp cho sự hy sinh to lớn này,” thì câu chuyện sẽ hoàn toàn khác. Khi đó, lời cầu chúc của Chúa được đặt trên nền tảng của sự thấu cảm nhân văn, nó trở nên ấm áp và có sức nặng. Còn khi nó được thốt ra “gọn lỏn”, nó chỉ cho thấy một sự trịch thượng, xem việc giáo dân phục vụ mình là đương nhiên, là bổn phận của họ.

Chúng ta cũng cần phân tích sự khác biệt về "hệ quy chiếu" giá trị. Đối với người tu hành, giá trị cao nhất là phần rỗi linh hồn, là ân sủng. Nhưng đối với người sống đời gia đình, giá trị cấp thiết là sự an toàn về kinh tế và sự ổn định cuộc sống cho người thân. Hai hệ quy chiếu này không mâu thuẫn nhưng chúng khác biệt về ưu tiên trong từng thời điểm. Khi người giáo dân đang loay hoay trong hệ quy chiếu vật chất (làm sao để sống), mà người linh mục lại áp đặt hệ quy chiếu siêu nhiên (làm để được Chúa thưởng) một cách khiên cưỡng vào mối quan hệ lao động, thì sự xung đột là tất yếu. Người giáo dân cảm thấy nhu cầu thực tế của mình bị phủ nhận. Họ cảm thấy như người cha, người chồng trong họ bị tổn thương vì đã không bảo vệ được quyền lợi cho gia đình mình, chỉ vì sự nể nang. Họ đã lấy phần của "vợ con" để lo cho "người dưng" (dù là người của Chúa), và cái nhận lại chỉ là một lời hứa hẹn xa xôi. Cảm giác có lỗi với gia đình mình chính là nguồn cơn của sự bức xúc. Họ không tiếc với Chúa, nhưng họ đau lòng vì sự hy sinh của gia đình họ không được người đại diện của Chúa trân trọng đúng mức.

Vấn đề càng trở nên nhức nhối hơn khi nhìn vào sự bất cân xứng trong rủi ro. Nếu công việc thất bại, người bỏ tiền bỏ công chịu thiệt hại trực tiếp. Nếu công việc thành công, tiếng thơm thuộc về nhà thờ, thuộc về Cha. Người giáo dân âm thầm rút lui vào bóng tối với lời an ủi "tay phải làm không cho tay trái biết". Đức khiêm nhường là điều tốt, nhưng sự công bằng xã hội là điều cần thiết để duy trì nhiệt huyết. Một cộng đoàn lành mạnh không thể được xây dựng trên sự hy sinh đơn phương mãi mãi. Nó phải là sự cộng tác, nơi mà mỗi thành viên, dù là giáo sĩ hay giáo dân, đều phải ý thức được gánh nặng của người kia. Cha cần hiểu gánh nặng "cơm áo" của con chiên cũng sâu sắc như con chiên hiểu gánh nặng "linh hồn" của Cha. Thiếu đi vế đầu, mối quan hệ trở nên khập khiễng và mang màu sắc bóc lột, dù là bóc lột nhân danh những điều thánh thiện.

Sâu xa hơn, thái độ "trả công bằng lời cầu chúc" phản ánh một tàn dư của tư tưởng giáo sĩ trị, nơi giáo dân được xem là "hạ tầng cơ sở" có nghĩa vụ cung phụng, còn giáo sĩ là "thượng tầng kiến trúc" ban phát ơn lành. Trong thế giới văn minh và dân chủ hôm nay, tư duy đó cần phải thay đổi. Mối quan hệ giữa Cha và con không chỉ là cha-con về mặt thiêng liêng, mà còn là những người bạn, những người cộng sự trong vườn nho của Chúa. Mà đã là cộng sự thì nguyên tắc tiên quyết là tôn trọng công sức lao động của nhau. Thánh Phaolô Tông đồ, dù là người loan báo Tin Mừng vĩ đại, vẫn tự hào rằng mình tự lao động để nuôi sống bản thân, không trở thành gánh nặng cho đoàn chiên. Hình ảnh đó nhắc nhở rằng, sự độc lập và sòng phẳng về vật chất, hoặc ít nhất là sự ghi nhận sòng phẳng về công sức, là nền tảng cho một vị thế tôn nghiêm thực sự. Không ai trách Cha nghèo, không ai trách Cha không có tiền trả, nhưng người ta trách thái độ dửng dưng trước mồ hôi nước mắt của người khác.

Một khía cạnh khác cần mổ xẻ là sự "cô đơn" của người giáo dân trong chính hành động thiện nguyện của mình. Khi họ quyết định giúp Cha, họ thường phải đối mặt với áp lực từ chính gia đình mình. Vợ có thể cằn nhằn, con cái có thể thắc mắc tại sao bố mẹ lại mang tiền đi làm việc bao đồng trong khi nhà còn túng thiếu. Họ phải vượt qua những rào cản đó bằng niềm tin. Và khi họ đến với Cha, họ mong tìm được một sự đồng minh, một sự xác nhận rằng sự hy sinh của họ là có ý nghĩa, là được nhìn thấy. Nhưng câu trả lời gọn lỏn kia đã đẩy họ trở lại sự cô đơn. Họ thấy mình chơ vơ giữa hai làn đạn: về nhà thì bị vợ con trách móc, đến nhà thờ thì bị Cha xem nhẹ công lao. Sự tổn thương này rất sâu sắc, nó làm xói mòn lòng tin và nhiệt huyết tông đồ. Lần sau, khi Cha kêu gọi, liệu họ có còn đủ dũng khí để vượt qua sự can ngăn của gia đình mà giúp đỡ nữa không? Hay họ sẽ chọn cách an toàn là lo cho "vợ con" mình trước, bởi vì ít nhất, vợ con còn biết nói lời cảm ơn và trân trọng những gì họ mang về?

Cuối cùng, sự công bằng mà chúng ta đang bàn tới không phải là sự đòi hỏi trần tục làm mất đi vẻ đẹp của sự dâng hiến. Trái lại, sự công bằng làm cho sự dâng hiến trở nên trọn vẹn và bền vững hơn. Chúa Giêsu đã từng nói: "Người thợ đáng được hưởng lương thực mình". Dù trong bối cảnh truyền giáo, câu nói ấy vẫn hàm chứa nguyên tắc về sự công bằng đối với người lao động. Không thể nhân danh Chúa để lấp liếm đi những thiếu sót trong ứng xử nhân loại. Một lời cảm ơn chân thành, một món quà nhỏ mang tính kỷ niệm, hay đơn giản là một thái độ khiêm cung nhận rằng mình đã làm phiền người khác, tất cả những điều đó giá trị hơn ngàn vàng. Nó cho thấy Cha không chỉ là người lo việc phần hồn, mà còn là một con người tử tế, biết trước biết sau, biết đau cái đau của người khác.

Để kết lại sự phân tích này, chúng ta nhận thấy rằng mâu thuẫn không nằm ở bản chất của việc giúp đỡ, mà nằm ở văn hóa ứng xử và sự thấu cảm. Người giáo dân cần sự công bằng – không phải là tiền bạc, mà là sự công nhận giá trị lao động và sự hy sinh của họ đối với gia đình. Họ cần Cha hiểu rằng, đằng sau số tiền hay công sức đó là cả một gánh nặng mưu sinh của một gia đình trần thế. Và người Linh mục, với tất cả sự kính trọng, cần bước ra khỏi tháp ngà của sự "không vợ không con" để chạm vào những vết chai sần trên tay người giáo dân, để hiểu rằng lời chúc "Chúa trả công bội hậu" chỉ thực sự linh nghiệm khi nó được thốt ra từ một trái tim biết rung cảm, biết ơn và biết trân trọng thực sự những giọt mồ hôi mặn chát của con người. Chỉ khi đó, khoảng cách giữa bàn thờ và cuộc đời mới được lấp đầy, và sự công bằng mới thực sự hiện diện trong lòng Giáo hội.

Lm. Anmai, CSsR


 

AI CŨNG NÓI ‘DỄ’ – VẬY SAO CHẲNG AI LÀM TRƯỚC?

Christophe Columbus vừa trở về sau chuyến hải hành lịch sử tìm ra vùng đất mới ở Tây Bán Cầu. Tin vui lan nhanh như gió, tiếng vỗ tay tán thưởng vang dội khắp vương quốc, nhưng đi kèm với đó là không ít những lời xì xào đầy vẻ đố kỵ.

Trong một bữa tiệc tối sang trọng, quanh bàn ăn quy tụ những nhân vật tự xưng là “có tiếng nói” và uyên bác, câu chuyện về hành trình của Columbus bỗng trở thành tâm điểm của những lời mỉa mai.

Một vị khách nhún vai, giọng đầy vẻ xem thường: — Chuyện ấy có gì ghê gớm đâu? Cứ giương buồm đi mãi về phía Tây thì kiểu gì chẳng tới. Ai mà chẳng làm được!

Người khác tiếp lời, phong thái cực kỳ đạo mạo: — Đúng thế, nếu là tôi đi, có lẽ kết quả còn mỹ mãn hơn nhiều. Ông chẳng qua chỉ là kẻ gặp may đúng thời điểm mà thôi.

Trước những lời công kích, Columbus vẫn giữ thái độ im lặng lạ thường. Ông không tranh luận gay gắt, không giảng giải về những đêm thức trắng giữa đại dương bao la, cũng chẳng hề thanh minh cho bản thân. Thay vào đó, ông lặng lẽ lấy trong túi ra một quả trứng gà luộc, đặt xuống giữa bàn tiệc rồi mỉm cười nói:

— Thưa các ông, xin mỗi người ở đây thử một việc nhỏ thôi: Làm sao để quả trứng này đứng thẳng trên mặt bàn?

Cả bàn tiệc cười ồ lên. Họ cho rằng đó là một trò đùa trẻ con. Từng người một thử sức: người thì cố xoay quả trứng cho thật cân bằng, người khéo léo kê mép đĩa, người thậm chí nín thở để giữ tay thật tĩnh... Thế nhưng, quả trứng vẫn cứng đầu lăn tròn rồi nằm dài một cách đầy "khiêm tốn".

Tiếng cười nhạt dần, thay vào đó là sự lúng túng. Cuối cùng, tất cả đều lắc đầu bó tay.

Lúc bấy giờ, Columbus mới nhẹ nhàng cầm quả trứng lên. Ông không dùng mẹo vặt, mà dằn nhẹ một đầu quả trứng xuống bàn cho hơi bẹp lại, rồi đặt nó xuống. Quả trứng đứng vững chãi, ngay ngắn trước sự ngỡ ngàng của quan khách.

— Các ông thấy đấy, — Columbus điềm tĩnh nói — Một khi tôi đã chỉ ra cách làm, thì quả thật ai cũng thấy nó quá dễ dàng. Nhưng vấn đề là: Tại sao trước đó không ai trong số các ông dám làm?

 

Bài học từ "Quả trứng của Columbus"

Câu chuyện không chỉ dừng lại ở một giai thoại lịch sử, mà còn là cái tát thẳng diện vào thói "anh hùng bàn phím" hay tâm lý coi thường thành quả của người khác:

·      Khoảng cách giữa "Nói" và "Làm": Mọi ý tưởng sau khi thành công đều trông có vẻ hiển nhiên. Nhưng sự khác biệt giữa thiên tài và kẻ tầm thường nằm ở chỗ: thiên tài là người đầu tiên dám bước vào vùng chưa biết, dám hành động khi mọi thứ còn là ẩn số.

·      Sáng tạo đến từ sự quyết đoán: Đôi khi, giải pháp cho một vấn đề lớn không nằm ở những tính toán phức tạp, mà ở một tư duy dám phá bỏ quy tắc cũ (như việc dằn bẹp đầu quả trứng).

·      Giá trị của người dẫn đầu: Người đi sau luôn có lợi thế của bản đồ và kinh nghiệm, nhưng vinh quang thực sự chỉ dành cho người dám khai phá lối đi riêng.

Đừng bao giờ nói "Dễ thôi mà" khi nhìn vào thành công của người khác. Thay vào đó, hãy tự hỏi: "Nếu dễ như vậy, tại sao mình lại không phải là người làm điều đó đầu tiên?"

Lm. Anmai, CSsR


 

CHO VAY LÀ TÌNH CẢM, ĐI ĐÒI LÀ KẺ THÙ

Người xưa có câu: "Đứng cho vay, quỳ đòi nợ". Chúng ta thường vì cả nể, vì tình thân mà rút ví giúp đỡ. Nhưng bi kịch thay, lòng tốt đôi khi lại là khởi đầu cho sự rạn nứt.

Khi vị thế đảo ngược, ân nhân bỗng hóa thành kẻ làm phiền. Những lời hứa hẹn năm xưa bay theo gió, chỉ còn lại sự trần trụi của lòng người. Để giữ được tình bạn, đôi khi phải học cách tàn nhẫn một chút: Nói KHÔNG ngay từ đầu.

Thà mang tiếng keo kiệt mà giữ được mối quan hệ, còn hơn hào phóng để rồi nhìn nhau như kẻ thù.


 

SUY NIỆM KITÔ GIÁO VỀ HÔN NHÂN, THẬP GIÁ VÀ ƠN CHỮA LÀNH

Hôn nhân, trong cái nhìn của đức tin Công giáo, không chỉ là một hợp đồng dân sự, cũng không đơn thuần là kết quả của tình cảm nam nữ. Hôn nhân là một bí tích – nơi Thiên Chúa hiện diện, nơi hai con người tự do trao ban chính mình cho nhau, và nơi ân sủng được tuôn đổ để họ cùng nhau nên thánh.

Thế nhưng, cũng chính trong bí tích ấy, không ít người đã mệt mỏi đến kiệt sức. Có những ngày, mái nhà không còn là nơi nghỉ ngơi, mà trở thành chiến trường của những im lặng kéo dài, những ánh mắt lạnh lùng, những tổn thương không lời. Người ta nói đến ly hôn rất nhiều, nghĩ đến nó không biết bao nhiêu lần, nhưng rồi vẫn không thể bước ra, cũng chẳng thể quay về như thuở ban đầu.

Có những cuộc hôn nhân không còn ở lại vì yêu, mà vì một mối ràng buộc sâu kín hơn: trách nhiệm, sợ hãi, lương tâm, và đôi khi là một “món nợ” thiêng liêng chưa được giải quyết. Trong ánh sáng đức tin, ta có thể gọi đó là một phần của mầu nhiệm thập giá mà mỗi người được mời gọi vác lấy trong đời sống hôn nhân của mình.

Nhiều người tự hỏi:
“Tại sao tôi và người ấy cứ làm khổ nhau mãi? Tại sao đã không còn tiếng nói chung, không còn bình an, mà tôi vẫn không thể dứt ra? Tôi yếu đuối chăng, hay vì Thiên Chúa còn giữ tôi lại?”

Câu hỏi ấy không xa lạ với đời sống Kitô hữu. Bởi trong hôn nhân, có những người đến với ta để yêu thương, nhưng cũng có những người đến để thanh luyện ta. Có những mối kết hợp giúp ta nếm trải niềm vui, nhưng cũng có những mối kết hợp buộc ta đi sâu vào đau khổ, để qua đó học được sự khiêm nhường, tha thứ và tín thác.

Giấy ly hôn, về mặt pháp lý, có thể ký rất nhanh. Nhưng mối dây thiêng liêng của hôn nhân – từng được chúc phúc trước mặt Thiên Chúa – không phải là thứ con người muốn cắt là cắt được. Không phải vì Thiên Chúa thích thấy con cái Ngài đau khổ, mà vì trong đau khổ ấy, Ngài muốn con người được chữa lành từ gốc rễ.

Hết duyên, theo nghĩa đời thường, có thể buông. Nhưng còn “nợ” – nợ tình, nợ trách nhiệm, nợ những thiếu sót chưa được hoán cải – thì muốn trốn cũng không được. Bởi Thiên Chúa không giải quyết vấn đề của con người bằng cách cho chạy trốn, mà bằng cách mời gọi đối diện và biến đổi.

Nhiều cặp vợ chồng ở lại với nhau không phải vì còn hạnh phúc, mà vì nỗi sợ mất mát còn lớn hơn nỗi đau đang chịu đựng. Họ sợ cô đơn, sợ điều tiếng, sợ tương lai mù mờ, sợ phải bắt đầu lại. Nhưng sâu xa hơn, họ sợ phải đối diện với chính mình – một con người trần trụi trước mặt Thiên Chúa, không còn ai để đổ lỗi.

Trong ánh sáng Tin Mừng, nỗi sợ ấy không phải là điều đáng lên án, mà là lời mời gọi hoán cải. Bởi nơi nào có sợ hãi, nơi đó tình yêu chưa nên trọn. Và tình yêu trọn vẹn chỉ có thể đến khi con người đặt trọn niềm tin nơi Thiên Chúa, chứ không phải nơi sự an toàn giả tạo của thói quen hay hình thức bên ngoài.

Có những người ở lại vì hiểu sai về “tình nghĩa” và “trách nhiệm”. Họ nghĩ rằng giữ được hình thức gia đình bằng mọi giá là trung tín, dù bên trong chỉ còn là đổ nát. Họ quên rằng trung tín Kitô giáo không phải là chịu đựng mù quáng, mà là bước đi trong sự thật và tình yêu.

Một đứa trẻ không được nuôi dưỡng bằng những bức tường còn đứng vững, mà bằng bầu khí yêu thương, tôn trọng và bình an. Khi gia đình chỉ còn là nơi của tổn thương âm thầm, đứa trẻ sẽ lớn lên với một hình ảnh méo mó về hôn nhân và về chính Thiên Chúa – Đấng là Tình Yêu.

Nhưng sâu xa hơn tất cả, có một lý do mang tính thiêng liêng: nhiều người chưa hoàn tất “bài học” mà Thiên Chúa muốn dạy họ qua chính cuộc hôn nhân ấy.

Không có sự gặp gỡ nào là ngẫu nhiên trong chương trình quan phòng của Thiên Chúa. Người bạn đời của bạn – với tất cả những điểm mạnh và yếu, những điều dễ thương và khó chịu – không phải xuất hiện trong đời bạn một cách tình cờ. Người ấy là tấm gương phản chiếu những góc khuất trong tâm hồn bạn, những vết thương chưa được chữa lành, những tính xấu chưa được thanh luyện.

Nếu bạn nóng nảy, bạn có thể được đặt bên cạnh một người vô tâm để học kiên nhẫn.
Nếu bạn thích kiểm soát, bạn có thể sống với một người khó nắm bắt để học phó thác.
Nếu bạn thiếu yêu thương chính mình, bạn có thể kết hôn với một người làm bạn cảm thấy không được trân trọng, để bạn học cách tìm giá trị nơi Thiên Chúa chứ không nơi con người.

Giải pháp, vì thế, không nằm ở việc bỏ chạy, cũng không nằm ở việc cố gắng thay đổi người kia. Cố thay đổi người khác thường là một ảo tưởng, và là con đường ngắn nhất dẫn đến thất vọng.

Giải pháp đích thực nằm ở việc hoán cải chính mình.

Khi tâm hồn còn đầy oán giận, cay đắng và tự thương hại, bất kỳ quyết định nào – dù là ở lại hay ra đi – cũng đều mang theo mầm mống của đau khổ. Một người bước ra khỏi hôn nhân mà chưa được chữa lành, rất dễ mang cùng một vết thương ấy sang mối quan hệ khác, và rồi kịch bản cũ lại lặp lại với một nhân vật mới.

Không phải vì Thiên Chúa trừng phạt, mà vì con người chưa để cho ân sủng của Ngài chạm đến tận gốc rễ.

Khi nội tâm được chữa lành, khi con người biết cầu nguyện, biết nhìn lại mình trong ánh sáng Lời Chúa, cách hành xử sẽ thay đổi. Và lạ lùng thay, khi một người thay đổi thật sự, bầu khí của mối quan hệ cũng bắt đầu đổi khác. Không phải lúc nào người kia cũng thay đổi, nhưng chính bạn sẽ có sự bình an để biết mình nên đi hay ở, không bằng trốn chạy, mà bằng tự do nội tâm.

Tuy nhiên, hành trình ấy không dễ. Nó đòi hỏi một cái nhìn đúng đắn – chánh kiến theo nghĩa Kitô giáo – tức là nhìn đời mình, hôn nhân mình và đau khổ mình trong ánh sáng thập giá và phục sinh. Chỉ khi hiểu rằng đau khổ không phải là vô nghĩa, mà là con đường dẫn đến sự sống mới, con người mới có thể bước đi mà không tuyệt vọng.

Sau cùng, dù bạn ở lại hay ra đi, điều quan trọng nhất không phải là quyết định bên ngoài, mà là sự hòa giải bên trong. Khi bạn hòa giải được với chính mình và với Thiên Chúa, bạn sẽ không còn bị trói buộc bởi oán hận, sợ hãi hay mặc cảm. Lúc ấy, nếu duyên đã hết, bạn sẽ buông trong bình an. Còn nếu còn nợ, bạn sẽ đủ ân sủng để trả nó bằng tình yêu, bằng tha thứ, và bằng một đời sống được đặt trọn trong tay Chúa.

Bởi vì, chỉ nơi Thiên Chúa, tâm hồn con người mới thực sự được an nghỉ.

Lm. Anmai, CSsR


 

“CHUNG THỦY – HÀNG RÀO BẢO VỆ PHẨM GIÁ CON NGƯỜI”

Ngủ với một người không chỉ là chạm vào thân xác họ, mà là chấp nhận bước vào phần sâu kín nhất của đời họ. Trong ánh sáng đức tin, đó không đơn thuần là một hành vi sinh lý, nhưng là một sự hiến trao. Mà đã là hiến trao, thì không bao giờ là miễn phí. Thân xác con người không phải là món đồ trung lập; Thánh Phaolô đã nhắc nhở: “Thân xác anh em là Đền Thờ của Chúa Thánh Thần”. Đụng chạm đến thân xác là đụng chạm đến chính ngôi đền thánh ấy.

Chung thủy vì thế không phải là đặc quyền của phụ nữ, cũng không phải gánh nặng riêng của đàn ông. Chung thủy trước hết là một hành vi tự trọng, là thái độ nghiêm túc của con người đối với phẩm giá mà Thiên Chúa đã đặt vào họ. Hai người đã chọn nắm tay nhau trên một hành trình dài, thì không chỉ giữ lời hứa với nhau, mà còn giữ lời trước mặt Thiên Chúa, Đấng đã kết hợp họ nên một. Không phải để giam giữ người khác, mà để gìn giữ chính mình khỏi rơi vào sự tầm thường của bản năng vô kỷ luật.

Trong nhãn quan Kitô giáo, tình dục không tách rời linh hồn. Khi hai người nên một, họ không chỉ chia sẻ thân xác, mà còn để lại dấu vết trong tâm hồn nhau. Kinh Thánh nói rất rõ: “Cả hai sẽ nên một xương một thịt.” Sự nên một ấy không tan biến chỉ vì khoái cảm đã qua. Nó in dấu trong ký ức, trong cảm xúc, trong cách con người nhìn về tình yêu và về chính mình. Vì thế, những kết nối vô trách nhiệm không chỉ làm tổn thương người khác, mà còn bào mòn chính nội tâm của ta.

Với người đàn ông, chung thủy là bản lĩnh thiêng liêng. Một người đàn ông chạy theo nhiều mối quan hệ, tưởng rằng mình tự do, nhưng thực chất đang đánh mất sự tập trung của tâm hồn. Khi để bản năng dẫn dắt, anh ta dần trở thành con người phân mảnh: cảm xúc chia cắt, ý chí suy yếu, lương tâm mờ nhạt. Làm sao có thể gánh vác gia đình, làm sao có thể xây dựng điều lớn lao, nếu chính mình không còn làm chủ được lòng mình?

Với người phụ nữ, chung thủy là phẩm hạnh phát xuất từ ý thức mình là ai. Giữ mình không phải vì sợ con người, mà vì kính sợ Thiên Chúa. Người phụ nữ biết mình quý giá trước mặt Chúa sẽ không dễ dàng trao thân cho những mối quan hệ chóng qua. Khi tâm hồn được gìn giữ trong sáng, sự bình an tự nhiên toát ra. Lời nói có sức nặng. Sự hiện diện trở thành nguồn an ủi. Một mái nhà có người phụ nữ sống như thế, dù phong ba cũng khó xâm nhập.

Nhưng công bằng thay, luật luân lý của Thiên Chúa không đứng về một phía. Chung thủy chỉ sinh hoa trái khi đến từ cả hai. Một người cố giữ, còn người kia buông thả, thì đó không còn là hy sinh thánh thiện, mà là một thập giá không được Thiên Chúa mong muốn. Hôn nhân Kitô giáo đòi hỏi sự tương xứng trong ý thức, trong trách nhiệm, trong lòng kính sợ Chúa.

Kết nối với một con người biết yêu thương, biết cầu nguyện, biết sống có lương tâm, là con đường chữa lành và nâng đỡ nhau nên thánh. Gắn bó với một tâm hồn vô trách nhiệm, sống buông thả, là tự đặt mình vào vòng xoáy hao mòn và trống rỗng. Chọn người để gắn bó, cũng là chọn con đường linh hồn mình sẽ đi.

Phong thủy tốt nhất của một mái ấm không nằm ở của cải, không ở vật dụng đắt tiền. Nó nằm ở sự đồng tâm hiệp ý. Hai con người cùng hướng về điều thiện. Hai lương tâm cùng ngay thẳng. Khi đó, ngôi nhà tự nhiên ấm áp, bầu khí tự nhiên an lành, và phúc lành đến như quà tặng chứ không phải thứ phải tranh giành.

Chung thủy không làm con người thiệt thòi. Nó là hàng rào bảo vệ tâm hồn khỏi những đổ vỡ không cần thiết. Chung thủy không phải để giữ người khác bằng sợi dây sợ hãi, mà là để giữ chính mình trong ánh sáng của phẩm giá.

Người nam giữ chữ Tín – trung thành với lời đã hứa.
Người nữ giữ chữ Đức – sống xứng đáng với giá trị mình mang.
Cả hai cùng giữ chữ Nghĩa – nghĩa với nhau, và nghĩa với Thiên Chúa.

Đó không chỉ là nền tảng của một hôn nhân bền vững, mà còn là cái lãi sâu xa nhất của một đời người trước mặt Chúa.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: