Nhảy đến nội dung

Dòng đời dòng tu 13 tháng 1 năm 2026 (6)

LÀM SAO TÔI BIẾT MÌNH CÓ ƠN GỌI ĐỜI SỐNG TU TRÌ?

Hãy tưởng tượng bạn đang đứng giữa một khu rừng xanh mướt, nơi tiếng gió thì thầm qua tán lá, và đột nhiên, một giọng nói quen thuộc vang lên – không phải từ gió, mà từ sâu thẳm trái tim bạn. Đó chính là cách Thiên Chúa thường gọi chúng ta vào đời sống tu trì. Câu hỏi "Làm sao tôi biết Thiên Chúa đang mời gọi mình sống đời tu?" là một trong những thắc mắc phổ biến nhất mà các bạn trẻ gửi đến chúng tôi. Và tin vui đây: chỉ chính bạn mới có thể khám phá ra điều đó. Không ai – dù là cha mẹ, bạn bè hay vị linh mục – có thể quyết định thay bạn. Đó là hành trình cá nhân, đầy bí ẩn và thiêng liêng.

Thiên Chúa không gửi email hay đăng status trên mạng xã hội. Ngài thì thầm qua con tim, giống như lời mời gọi dành riêng cho từng người trẻ qua bao thế hệ. Đó có thể là một nỗi khao khát bất chợt, một niềm bình an lạ lùng, hay một sức hút không thể cưỡng lại. Nhưng để nghe được tiếng thì thầm ấy, bạn cần xây dựng một tình bạn thân thiết với Ngài – một mối quan hệ không chỉ bề mặt, mà sâu sắc và chân thành.

Xây dựng tình bạn với Chúa: Chìa khóa để nghe tiếng gọi

Giống như để nghe lời thì thầm của một người bạn thân, bạn phải ở gần họ, hiểu họ, và mở lòng với họ. Với Chúa Giêsu cũng vậy. Hãy bắt đầu bằng việc dành thời gian cho Ngài mỗi ngày:

·      Cầu nguyện hằng ngày: Không phải đọc thuộc lòng, mà là trò chuyện thật lòng, như kể chuyện với người bạn chí cốt. Chia sẻ niềm vui, nỗi buồn, và lắng nghe trong thinh lặng.

·      Thánh lễ và Chầu Thánh Thể: Đây là những khoảnh khắc bạn "gặp gỡ" Chúa trực tiếp. Hãy đến với Thánh Thể như đến với một buổi hẹn hò thiêng liêng, nơi Ngài chờ đợi để thì thầm vào tai bạn.

·      Bí tích Hòa Giải: Giống như dọn dẹp nhà cửa trước khi đón khách quý, việc xưng tội thường xuyên giúp trái tim bạn sạch sẽ, tự do, không bị vướng víu bởi những ràng buộc thế gian.

Hơn nữa, hãy nương náu bên Đức Maria – Mẹ của Chúa Giêsu, người gần gũi với Ngài nhất. Cầu nguyện với Mẹ qua kinh Mân Côi hay các lời kinh đơn sơ, bạn sẽ cảm nhận Chúa gần hơn bao giờ hết. Và đừng quên những kỳ tĩnh tâm thinh lặng: đó như một chuyến "du lịch tâm hồn", nơi bạn tắt hết tiếng ồn cuộc sống để chỉ nghe tiếng Chúa thôi.

Càng gần Chúa, tiếng thì thầm của Ngài càng rõ ràng – và bạn sẽ nhận ra đó chính là lời mời gọi của Tình Yêu Vô Biên.

Những dấu chỉ của ơn gọi: Không phải công thức, mà là bí ẩn cá nhân

Ơn gọi tu trì không phải là một công thức toán học cứng nhắc. Đó là lời mời gọi theo Chúa Kitô với trọn vẹn con tim, yêu Ngài hơn tất thảy. Hãy tự hỏi: Bạn có cảm thấy một nỗi khát khao cháy bỏng muốn lớn lên trong tình yêu dành cho Chúa Giêsu không? Đó có thể là dấu chỉ đầu tiên – một sức hút khiến bạn muốn dành hết thời gian cho Ngài, giống như hai người yêu nhau không muốn rời xa.

Hơn nữa, ơn gọi này mời bạn nên giống Chúa hơn: nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục. Bạn có bị cuốn hút bởi lối sống đơn sơ, tự do khỏi ràng buộc vật chất? Có muốn sống các lời khuyên Phúc Âm như một cách đáp trả tình yêu không? Và bạn có khao khát tham gia sứ mạng của Giáo Hội – phục vụ người nghèo, bệnh tật, cô đơn, hay dấn thân trong giáo xứ, dạy giáo lý, hoạt động giới trẻ?

Những dấu chỉ này chỉ là gợi ý chung, không phải checklist để "kiểm tra". Mỗi ơn gọi đều độc đáo, như một bức tranh riêng mà Chúa vẽ cho bạn. Có người cảm nhận qua niềm vui khi giúp đỡ tha nhân, người khác qua sự bình an trong cầu nguyện. Đừng lo nếu không khớp hết – Chúa sẽ tỏ lộ dần dần.

Hành động thực tế: "Nếm Thử" đời sống tu trì

Đừng chỉ ngồi suy nghĩ! Hãy hành động: Đến thăm các cộng đoàn tu trì mà bạn cảm thấy bị thu hút. Giáo Hội phong phú với hàng trăm hội dòng, mỗi nơi có đặc sủng riêng – từ phục vụ y tế, giáo dục, đến chiêm niệm. Hãy liên hệ, đến ở thử vài ngày hoặc một tuần. Chia sẻ bữa ăn, cầu nguyện chung, làm việc cùng các tu sĩ. Đó là cách bạn "thử đồ" để xem có vừa vặn không.

Có thể bạn sẽ nghĩ: "Ồ, đây chính là nhà mình! Nơi này đáp ứng mọi khát vọng sâu thẳm." Hoặc: "Đẹp thật, nhưng không phải dành cho mình." Dù sao, trải nghiệm ấy sẽ mang lại sự rõ ràng và bình an.

Hành trình dài hơi: Thời gian và đồng hành

Phân định ơn gọi không phải chuyện một sớm một chiều. Đó là hành trình, cần thời gian để lắng đọng. Hãy tìm một vị linh hướng – một người đồng hành khôn ngoan, giúp bạn đọc ra những dấu chỉ từ Chúa. Qua cầu nguyện, trải nghiệm và chia sẻ, tiếng gọi sẽ ngày càng rõ nét, mang theo niềm vui và bình an sâu lắng.

Nhớ nhé, Chúa không ép buộc. Ngài mời gọi bằng tình yêu, và nếu đó là ơn gọi của bạn, bạn sẽ cảm nhận được sự tự do thực sự. Hãy can đảm bước đi – hành trình này sẽ dẫn bạn đến nguồn hạnh phúc đích thực! Nếu bạn đang phân vân, hãy bắt đầu ngay hôm nay: dành 10 phút cầu nguyện, và lắng nghe...

Lm. Anmai, CSsR


 

NGẪM MỘT CHÚT

Dù một người có tuyên xưng đức tin hay chưa biết đến Thiên Chúa, thì trật tự công chính Ngài đã đặt để trong vũ trụ vẫn luôn vận hành cách âm thầm mà nghiêm minh. Con người không thể gieo một điều rồi lại mong gặt một điều khác. Điều mình chọn hôm nay, sớm hay muộn, cũng sẽ trở thành phần hoa trái của chính đời mình.

Thánh Kinh đã dạy: “Người ta gieo giống gì thì sẽ gặt giống ấy” (Gl 6,7). Quy luật ấy giống như lửa: ai chạm tay vào thì đều bị bỏng, bất kể người ấy có tin hay không tin vào sức nóng của lửa. Không phải vì không tin mà lửa mất đi bản chất của nó; cũng vậy, không vì con người chối bỏ Thiên Chúa mà công lý của Ngài không còn hiệu lực.

Bởi thế, không thể nào vừa làm điều dữ mà lại cầu xin bình an.
Không thể vừa gian tham, chiếm đoạt của người khác, lại mong đời mình an ổn và dư đầy.
Không thể sống khép kín, không cho đi, mà lại đòi được nhận lãnh.
Không thể quay lưng trước nỗi khổ của tha nhân, mà mong khi mình lâm cảnh khó khăn sẽ có người nâng đỡ.
Không thể không yêu thương, mà lại đòi hỏi người khác phải yêu thương mình.
Không thể sống trong dối trá, mà mong gặp được sự chân thành.
Không thể ấp ủ điều ác trong lòng, mà lại cầu xin hạnh phúc.
Không thể làm điều sai trái, mà mong người khác đối xử tốt với mình.

Trong đời sống luân lý, không có điều gì là vô nghĩa. Một hành vi nhỏ bé, một ý nghĩ thầm kín, dù thiện hay ác, đều để lại dấu ấn. Chúa Giêsu đã nói rất rõ: “Xem quả thì biết cây” (Mt 7,16). Cây cam không thể sinh trái đắng, và cây đắng cũng không thể cho trái ngọt. Không có chuyện gieo khoai lang mà lại mong đào lên được khoai mì. Thiên Chúa không để mình bị nhạo báng.

Ngay cả trong những điều rất đời thường, trật tự ấy cũng hiện rõ: ai biết tôn trọng những nguyên tắc bảo vệ sự sống thì sẽ giảm bớt nguy cơ bệnh tật; ai coi thường sự sống thì tự đặt mình vào hiểm nguy. Tất cả đều phản ánh một chân lý sâu xa: con người gặt lấy điều mình đã gieo.

Đừng nghĩ rằng không ai thấy những gì ta làm. Có thể người đời không biết, nhưng lương tâm biết, và Thiên Chúa thì thấu suốt mọi sự. Trước hay sau, sớm hay muộn, dù con người có chạy trốn lên cao hay lẩn sâu xuống tận đáy biển, thì cũng không thể trốn khỏi sự thật và công lý của Ngài.

Vì thế, trong quãng đời hữu hạn mà Chúa ban cho mỗi người, hãy cố gắng gieo những hạt giống lành: của yêu thương, tha thứ, khiêm nhường và phục vụ. Và nếu chưa đủ sức để làm được những điều lớn lao, thì ít ra cũng đừng để đôi tay và trái tim mình gieo thêm điều bất thiện. Bởi mỗi hạt giống ta gieo hôm nay sẽ trở thành mùa gặt của chính ta trong ngày mai, trước mặt Thiên Chúa là Đấng công minh nhưng cũng rất mực xót thương.

Lm. Anmai, CSsR
 

NGHỆ THUẬT ỨNG XỬ – 8 ĐIỀU CẤM KỴ CỦA NGƯỜI KHÔN NGOAN

(Dành cho người muốn rèn luyện bản lĩnh, EQ cao)

Lời nói là tấm gương phản chiếu trí tuệ. Người thông minh không phải là người nói nhiều, mà là người biết khi nào nên nói và nói điều gì. Dưới đây là 8 "vùng cấm địa" trong giao tiếp mà một người khôn ngoan không bao giờ bước vào:

1. Đừng nói lời nhụt chí – Hãy là người truyền lửa Lời nói tiêu cực có sức lây lan đáng sợ hơn cả dịch bệnh. Đừng biến mình thành kẻ "giết chết ước mơ" của người khác và của chính mình bằng những lời than vãn. Người bản lĩnh dùng lời nói để kiến tạo hy vọng, kẻ yếu đuối dùng lời nói để bào chữa cho thất bại.

2. Đừng nói khi giận dữ – Bản lĩnh nằm ở sự điềm tĩnh Cơn giận là kẻ thù của trí tuệ. Lời nói thốt ra lúc nóng giận thường mang tính hủy diệt. Người trưởng thành là người biết nuốt cơn giận vào trong, chờ tâm bình khí hòa mới mở lời. Thắng được cái miệng của mình lúc nóng giận chính là chiến thắng vinh quang nhất.

3. Đừng nói lời oán thán – Than nghèo kể khổ chỉ làm giảm giá trị Không ai thích ở gần một người luôn tỏa ra năng lượng tiêu cực. Càng oán trách, bạn càng chứng tỏ mình là nạn nhân bất lực của hoàn cảnh. Thay vì phàn nàn về bóng tối, hãy tự mình thắp lên một ngọn nến.

4. Đừng nói lời cay nghiệt – Lời nói đọi máu "Hại người hại mình" là cái kết của những kẻ miệng lưỡi độc địa. Đừng dùng sự sắc sảo của ngôn từ để tấn công người khác. Một lời nói tử tế có thể sưởi ấm ba tháng mùa đông, một lời ác ý làm lạnh giá sáu tháng trưa hè. Đừng để cái miệng làm hại cái thân.

5. Đừng nói lời khoác lác – Hữu xạ tự nhiên hương Hoa thơm không cần nhờ gió vẫn ngát hương. Người có thực lực không cần ồn ào khẳng định. Khoe khoang chỉ rước lấy sự đố kỵ của tiểu nhân và cái lắc đầu của quân tử. Hãy để thành quả lên tiếng thay cho lời nói.

6. Đừng nói lời gian dối – Chữ Tín quý hơn vàng Một lần bất tín, vạn lần bất tin. Nói dối, thêu dệt, chuyện bé xé ra to... chính là đang tự tay đập vỡ uy tín của mình. Trong thế giới này, sự chân thành là vũ khí ngoại giao sắc bén nhất.

7. Đừng tiết lộ bí mật – Sự im lặng đắt giá Biết mà không nói mới là cao thủ. Việc giữ bí mật (nghiệp vụ, quốc gia, hay chuyện người khác gửi gắm) là thước đo của sự trung thành và độ tin cậy. Nếu cái miệng không khóa chặt, cánh cửa tương lai sẽ đóng lại.

8. Đừng soi mói chuyện riêng tư – Giữ kẽ cho người, giữ phúc cho mình Tôn trọng sự riêng tư là phép lịch sự tối thiểu. Đem chuyện thầm kín của người khác ra bàn tán không làm bạn trở nên hiểu biết hơn, mà chỉ phơi bày sự tò mò tầm thường. Sống ở đời, biết tôn trọng người khác chính là chừa lại cho mình một con đường lui.

 

Lời kết

"Tu khẩu là tu nửa đời người."

Muốn biết  một người tốt xấu ra sao, hãy nghe cách họ nói chuyện. Người có phúc khí, lời nói như hoa sen, vừa mở miệng đã thấy an yên. Người kém duyên, lời nói như gai nhọn, chưa chạm vào đã thấy tổn thương. Hãy nhớ kỹ 8 điều cấm kỵ này để mỗi lời nói ra đều là châu ngọc, mang lại bình an cho người và phúc đức cho mình.

Lm. Anmai, CSsR

 

"Nếu hôm nay bạn đang trong những ngày bấp bênh khổ cực, xin bạn đừng buồn. Những khó khăn đó đã xảy đến là vì chính bạn không muốn an phận trong sự lãng đãng nhàm chán.

Cuộc đời luôn gửi gắm lên vai ta những thử thách, thực ra là để bản thân ta gạn lọc những thứ không cần thiết như ban đầu ta nghĩ, giữ lại và trân trọng những điều thực sự giá trị. Từng trải để sâu sắc hơn, gặp khó khăn để kiên cường hơn.

Ai cũng có những tháng ngày không người thấu hiểu, thực ra là để nhận biết một quy luật sống: bản thân ta chính là người có thể nâng đỡ ta tốt nhất."


 

NHÀ YÊN – ĐỜI TỰ KHẮC YÊN

Người ngoài chỉ gặp ta vài phút.

Người ở nhà đi với ta cả một đời.

Vậy mà lạ lắm.

Ra ngoài thì nói năng nhẹ nhàng, về nhà lại dễ gắt gỏng.

Với người lạ thì kiên nhẫn, với người thương lại hay cộc cằn.

Không phải vì ta xấu,

mà vì ta nghĩ: người nhà chắc chịu được.

Nhưng không có trái tim nào sinh ra để chịu đựng mãi.

Một lời nói nặng trong nhà

có thể làm nguội cả bữa cơm.

Một cái thở dài vô tình

có thể làm người kia buồn suốt tối.

Nhà không ồn ào là nhà có phước.

Vợ hay cười là nhà đang yên.

Bữa cơm còn ấm là phước chưa rời đi.

Nhiều người mải đi tìm phước ngoài đường đời,

mà quên giữ phước ngay trong căn nhà mình ở.

Không biết rằng,

ánh mắt an lòng của người chờ ta về mỗi tối

mới là thứ giữ vận cho cả một đời.

Đối xử dịu dàng với người bạn đời

không phải vì sợ,

mà vì đã đủ lớn để hạ cái tôi xuống.

Khi nhà yên, tâm sẽ lặng.

Khi tâm lặng, đời tự khắc yên.


 

ĐỜI NGƯỜI GIỐNG NHƯ MỘT CÁI CHỚP MẮT

Đời người giống như một cái chớp mắt. Mới đó còn trẻ, ngoảnh đầu nhìn lại đã thấy tóc vương sương gió. Mới đó còn mơ mộng tương lai, quay đi quay lại đã đứng giữa lưng chừng của được và mất. Thời gian không báo trước, cũng chẳng chờ ai chuẩn bị. Nó cứ lặng lẽ trôi, mang theo tuổi xuân, mang theo những người từng thân, mang theo cả những điều ta từng cho là không thể đánh mất.

Khi còn trẻ, ta luôn nghĩ đời mình còn rất dài. Dài đến mức có thể tùy tiện tiêu xài cảm xúc, phung phí sức khỏe, hoang phí niềm tin. Ta tưởng rằng hôm nay lỡ hẹn, ngày mai còn gặp. Lần này chưa kịp yêu thương, lần sau vẫn còn cơ hội. Nhưng thời gian không vận hành theo chữ “nếu”. Có những người, một lần quay lưng là cả đời không còn gặp lại. Có những chuyện, một lần chần chừ là vĩnh viễn lỡ làng.

Ngoảnh đầu nhìn lại, mới phát hiện được mất đã thành mây khói. Những thứ từng khiến ta trăn trở mất ăn mất ngủ, đến cuối cùng cũng chỉ là chuyện cũ. Những hơn thua từng khiến ta căng mình tranh giành, đến lúc này nhìn lại, hóa ra chẳng mang theo được gì. Ta từng vì một lời nói mà tổn thương nhau nhiều năm, từng vì một chút sĩ diện mà đánh mất cả một mối duyên. Đến khi hiểu ra, người đã xa, cảnh đã khác, chỉ còn mình ta đứng lại với một tiếng thở dài rất khẽ.

Đời người rốt cuộc là gì. Là một hành trình học cách buông bỏ. Buông bỏ những điều không thuộc về mình, buông bỏ những oán trách không cần thiết, buông bỏ cả cái tôi quá nặng khiến lòng mình mỏi mệt. Có những việc không phải không cố gắng là được, mà là cố gắng đến đâu cũng không giữ nổi. Có những người không phải không yêu là xong, mà là yêu đến mấy cũng chỉ có thể dừng lại đúng lúc.

Càng đi qua nhiều năm tháng, ta càng hiểu ra một điều. Bình an mới là phúc lớn nhất. Không cần quá giàu, chỉ cần đủ sống. Không cần quá nổi bật, chỉ cần được là chính mình. Không cần ai cũng hiểu, chỉ cần vài người thật lòng. Một mái nhà có ánh đèn chờ, một bữa cơm có tiếng nói cười, một giấc ngủ không vướng lo âu, đã là điều đáng trân trọng hơn rất nhiều thứ ngoài kia.

Đừng đợi đến khi mất rồi mới tiếc. Đừng đợi đến khi già rồi mới nhớ. Khi còn cha mẹ, hãy về nhà nhiều hơn. Khi còn sức khỏe, hãy đối xử tử tế với thân thể mình. Khi còn có thể nói lời yêu thương, đừng tiếc một câu dịu dàng. Bởi đời người không dài như ta tưởng, mà cũng mong manh hơn ta nghĩ rất nhiều.

Cuối cùng, khi đứng ở một đoạn nào đó của cuộc đời, ngoảnh đầu nhìn lại, điều còn đọng lại không phải là ta đã có bao nhiêu tiền, đạt được bao nhiêu danh, mà là ta đã sống ra sao. Đã từng tử tế hay chưa. Đã từng yêu thương đủ đầy hay chưa. Đã từng sống thật với lòng mình hay chưa.

Đời người giống như một cái chớp mắt. Hiểu sớm thì nhẹ lòng sớm. Buông được thì an nhiên. Sống chậm lại một chút, hiền hơn với người khác một chút, bao dung với chính mình một chút. Để đến khi thời gian khẽ khàng khép lại, ta có thể mỉm cười mà nói rằng, chuyến đi này tuy ngắn, nhưng ta đã sống không uổng một kiếp người.

Lm. Anmai, CSsR


 

SAU LƯNG AI CŨNG CÓ MỘT “PHIÊN BẢN KHÁC”

Người ta nói xấu con, con cũng nên im lặng.

Vì sau lưng họ, con cũng nói quá trời rồi.

Nghe thì tưởng phũ phàng, mà ngẫm kỹ lại… đúng là rất đời, rất thật và cũng rất buồn cười.

Sống trên đời, ai rồi cũng sẽ có lúc trở thành “nhân vật chính” trong câu chuyện trà dư tửu hậu của người khác. Có khi chỉ vì mình sống khác họ một chút, giỏi hơn họ một chút, hay đơn giản là… mình không giống với kỳ vọng của họ. Thế là đủ để bị đem ra bàn tán, mổ xẻ, thêm mắm dặm muối cho câu chuyện thêm phần sinh động.

Nhưng nếu đã từng ngồi trong một cuộc nói chuyện mà ở đó có người vắng mặt, ta sẽ hiểu một điều rất thật: chẳng ai hoàn toàn vô can. Đôi khi ta cũng từng buột miệng kể một câu chuyện, góp thêm một ý kiến, hay chỉ đơn giản là gật đầu cho vui. Không phải vì xấu tính, mà vì ta cũng là con người, cũng có cảm xúc, cũng có lúc yếu lòng và thiếu chín chắn.

Vậy nên thay vì tức giận khi nghe người khác nói xấu mình, hãy thử mỉm cười một chút. Biết đâu đó chỉ là cái cách họ xả stress. Còn mình, nếu đã từng lỡ lời về ai đó, thì đó cũng là dịp để tự nhắc bản thân học cách nói ít lại, nghĩ nhiều hơn, và sống tử tế hơn.

Trưởng thành không phải là đến lúc không ai nói xấu mình nữa, mà là đến lúc mình nghe được mà không còn thấy tổn thương, không còn muốn hơn thua. Bởi vì ta hiểu, lời nói của người khác không quyết định giá trị của mình. Cách mình sống mới là câu trả lời rõ ràng nhất.

Cứ sống vui vẻ, chân thành và lạc quan. Ai hiểu thì ở lại, ai không hiểu thì… cũng chẳng sao. Đời còn dài, việc cần làm còn nhiều, hơi đâu đi bận tâm quá nhiều đến những câu chuyện sau lưng.

Và biết đâu, khi mình đủ tử tế và đủ dễ thương, người ta sẽ bớt nói xấu hơn một chút.

Còn nếu họ vẫn nói, thì thôi… coi như mình vẫn còn “hot”, vẫn còn đáng để họ quan tâm. Nghĩ vậy cho nhẹ lòng, cũng là một kiểu hạnh phúc.


 

LÒNG THAM LÀ VỰC THẲM KHÔNG ĐÁY

Ở đời con người ta, thứ khó kiểm soát nhất không phải là nghèo giàu, hơn thua, mà chính là lòng tham. Bởi nghèo có thể giàu lên, yếu có thể mạnh lên, thua có thể học để thắng, nhưng lòng tham một khi đã mở cửa, thì rất hiếm khi biết tự khép lại. Nó giống như một chiếc hố sâu không đáy, càng lấp vào bao nhiêu, lại càng thấy trống trải bấy nhiêu.

Con người ta lúc chưa có gì, chỉ mong đủ ăn đủ mặc. Khi đã đủ ăn đủ mặc, lại mong có thêm danh. Có danh rồi, lại muốn có quyền. Có quyền rồi, lại sợ mất, lại tìm cách giữ. Và cứ thế, vòng xoáy của ham muốn nối tiếp nhau không dứt. Đến cuối cùng, thứ mà ta nhận ra mình thiếu nhất, lại là sự bình yên.

Lòng tham khiến người ta mù quáng. Vì tham mà đánh mất nguyên tắc. Vì tham mà phản bội lòng tin. Vì tham mà dẫm lên tình nghĩa. Ban đầu chỉ là một bước rất nhỏ, một sự nhân nhượng rất nhẹ, nhưng đi mãi, đi mãi, người ta quên luôn đường về. Đến lúc ngoảnh lại, mới chợt thấy bản thân đã không còn là mình của ngày xưa nữa.

Có những người cả đời vất vả tích góp, nhưng chưa bao giờ thấy đủ. Nhà đã cao, xe đã đẹp, tiền đã nhiều, mà lòng vẫn bất an. Bởi cái họ thiếu không phải là vật chất, mà là cảm giác đủ đầy trong tâm. Khi tâm không đủ, có bao nhiêu cũng vẫn thấy thiếu. Khi lòng không yên, đứng giữa núi vàng cũng vẫn thấy cô đơn.

Ngược lại, có những người sống rất giản dị. Họ không nhiều của cải, nhưng gương mặt lúc nào cũng nhẹ nhõm. Họ biết thế nào là đủ. Họ hiểu rằng bát cơm ăn ngon nhất là khi mình không phải lo âu. Giấc ngủ sâu nhất là khi lòng mình không nợ ai điều gì. Niềm vui bền nhất là khi mình không phải so đo với đời.

Lòng tham không chỉ lấy đi của con người vật chất, mà còn bào mòn cả nhân cách. Nó làm ta quên ơn người từng giúp mình. Nó khiến ta sẵn sàng quay lưng với những người đã từng vì mình mà chịu thiệt. Nó biến những mối quan hệ đẹp đẽ thành những cuộc trao đổi lạnh lùng, nơi ai cũng sợ mình bị mất phần hơn là sợ mất tình.

Đáng sợ nhất là khi người ta ngụy biện cho lòng tham của mình bằng hai chữ “tham vọng”. Tham vọng nếu đặt trên nền tảng của nỗ lực chân chính thì là động lực. Nhưng khi tham vọng biến thành sự bất chấp, biến thành việc sẵn sàng làm tổn thương người khác để đạt được mục đích, thì nó không còn là khát vọng, mà đã trở thành lòng tham.

Cuộc đời vốn rất công bằng. Thứ gì bạn lấy quá tay, sớm muộn cũng phải trả giá. Có thể không phải bằng tiền, thì bằng sức khỏe. Không phải bằng danh, thì bằng nhân duyên. Không phải bằng hiện tại, thì bằng những năm tháng về sau. Chỉ là sớm hay muộn mà thôi.

Người khôn ngoan không phải là người có được thật nhiều, mà là người biết dừng lại đúng lúc. Biết đủ, là một loại trí tuệ. Biết buông, là một loại bản lĩnh. Biết hài lòng với những gì mình đang có, là một loại hạnh phúc mà không phải ai cũng chạm tới được.

Ở đời, thứ khiến con người sống nhẹ nhất, không phải là có thêm, mà là bớt đi. Bớt ham muốn, bớt so sánh, bớt ganh đua, bớt chấp niệm. Khi lòng đã nhẹ, bước chân tự khắc sẽ an. Khi tâm đã yên, thế giới tự nhiên cũng trở nên dịu dàng hơn.

Lòng tham là vô đáy. Nhưng lòng người nếu biết quay về, vẫn có thể tìm thấy bến bờ. Chỉ cần bạn hiểu rằng, đời người rốt cuộc không phải là cuộc thi xem ai có nhiều hơn, mà là hành trình xem ai sống thanh thản hơn. Ai giữ được sự tử tế lâu hơn. Ai mang được nụ cười an nhiên đi đến cuối con đường.


 

ĐỜI NGƯỜI GIỐNG NHƯ MỘT CÁI CHỚP MẮT

Đời người giống như một cái chớp mắt. Mới đó còn trẻ, ngoảnh đầu nhìn lại đã thấy tóc vương sương gió. Mới đó còn mơ mộng tương lai, quay đi quay lại đã đứng giữa lưng chừng của được và mất. Thời gian không báo trước, cũng chẳng chờ ai chuẩn bị. Nó cứ lặng lẽ trôi, mang theo tuổi xuân, mang theo những người từng thân, mang theo cả những điều ta từng cho là không thể đánh mất.

Khi còn trẻ, ta luôn nghĩ đời mình còn rất dài. Dài đến mức có thể tùy tiện tiêu xài cảm xúc, phung phí sức khỏe, hoang phí niềm tin. Ta tưởng rằng hôm nay lỡ hẹn, ngày mai còn gặp. Lần này chưa kịp yêu thương, lần sau vẫn còn cơ hội. Nhưng thời gian không vận hành theo chữ “nếu”. Có những người, một lần quay lưng là cả đời không còn gặp lại. Có những chuyện, một lần chần chừ là vĩnh viễn lỡ làng.

Ngoảnh đầu nhìn lại, mới phát hiện được mất đã thành mây khói. Những thứ từng khiến ta trăn trở mất ăn mất ngủ, đến cuối cùng cũng chỉ là chuyện cũ. Những hơn thua từng khiến ta căng mình tranh giành, đến lúc này nhìn lại, hóa ra chẳng mang theo được gì. Ta từng vì một lời nói mà tổn thương nhau nhiều năm, từng vì một chút sĩ diện mà đánh mất cả một mối duyên. Đến khi hiểu ra, người đã xa, cảnh đã khác, chỉ còn mình ta đứng lại với một tiếng thở dài rất khẽ.

Đời người rốt cuộc là gì. Là một hành trình học cách buông bỏ. Buông bỏ những điều không thuộc về mình, buông bỏ những oán trách không cần thiết, buông bỏ cả cái tôi quá nặng khiến lòng mình mỏi mệt. Có những việc không phải không cố gắng là được, mà là cố gắng đến đâu cũng không giữ nổi. Có những người không phải không yêu là xong, mà là yêu đến mấy cũng chỉ có thể dừng lại đúng lúc.

Càng đi qua nhiều năm tháng, ta càng hiểu ra một điều. Bình an mới là phúc lớn nhất. Không cần quá giàu, chỉ cần đủ sống. Không cần quá nổi bật, chỉ cần được là chính mình. Không cần ai cũng hiểu, chỉ cần vài người thật lòng. Một mái nhà có ánh đèn chờ, một bữa cơm có tiếng nói cười, một giấc ngủ không vướng lo âu, đã là điều đáng trân trọng hơn rất nhiều thứ ngoài kia.

Đừng đợi đến khi mất rồi mới tiếc. Đừng đợi đến khi già rồi mới nhớ. Khi còn cha mẹ, hãy về nhà nhiều hơn. Khi còn sức khỏe, hãy đối xử tử tế với thân thể mình. Khi còn có thể nói lời yêu thương, đừng tiếc một câu dịu dàng. Bởi đời người không dài như ta tưởng, mà cũng mong manh hơn ta nghĩ rất nhiều.

Cuối cùng, khi đứng ở một đoạn nào đó của cuộc đời, ngoảnh đầu nhìn lại, điều còn đọng lại không phải là ta đã có bao nhiêu tiền, đạt được bao nhiêu danh, mà là ta đã sống ra sao. Đã từng tử tế hay chưa. Đã từng yêu thương đủ đầy hay chưa. Đã từng sống thật với lòng mình hay chưa.

Đời người giống như một cái chớp mắt. Hiểu sớm thì nhẹ lòng sớm. Buông được thì an nhiên. Sống chậm lại một chút, hiền hơn với người khác một chút, bao dung với chính mình một chút. Để đến khi thời gian khẽ khàng khép lại, ta có thể mỉm cười mà nói rằng, chuyến đi này tuy ngắn, nhưng ta đã sống không uổng một kiếp người.


 

SỰ NHẬN BIẾT TRONG THẾ GIỚI TÂM LINH

Trong đời sống này có rất nhiều điều mắt thường không nhìn thấy nhưng nội tâm lại có thể cảm nhận. Tâm linh không phải là chuyện huyễn hoặc để gieo sợ hãi mà là một phần rất tự nhiên của đời người khi ta biết lắng lại và quan sát chính mình. Theo tinh thần Phật pháp điều quan trọng không phải là thấy được bao nhiêu cảnh giới lạ lùng mà là hiểu được tâm mình đang ở trạng thái nào. Khi tâm sáng thì mọi việc trở nên sáng khi tâm nhiễm thì mọi thứ cũng dần trở nên lệch lạc.

Người thân đã khuất vẫn còn một sự kết nối rất sâu với chúng ta bằng tình thương và ân nghĩa. Sự hiện diện ấy không phải để níu kéo hay quấy nhiễu mà là sự dõi theo âm thầm của những mối duyên lành chưa dứt. Khi trong đời ta có những lần thoát nạn một cách nhẹ nhàng hay gặp đúng người đúng lúc thì đó chính là phước phần từ tổ tiên để lại. Nhà Phật dạy người sống có hiếu có đức thì tự nhiên được che chở không phải vì ai ban ơn mà vì bản thân đang đi trên con đường đúng.

Người được người âm trong gia đình trợ duyên thường có một dấu hiệu rất rõ đó là tâm ngày càng hiền hòa. Dù trải qua nhiều biến cố vẫn giữ được sự điềm tĩnh dù bị tổn thương vẫn không đánh mất lòng lương thiện. Họ thường có linh cảm tốt và những quyết định quan trọng ít khi đi lệch hướng không phải vì may mắn mà vì phước đức đang nâng đỡ. Tổ tiên chỉ có thể trợ giúp khi con cháu sống thuận đạo lý còn nếu sống trái lẽ thì dù thương cũng khó mà bảo hộ.

Ngược lại duyên âm hay những năng lượng bất thiện bám theo cũng không phải là chuyện ngẫu nhiên. Phật dạy tâm là gốc của mọi cảm nhận. Khi trong lòng tích tụ oán hận tham dục sợ hãi và những suy nghĩ tiêu cực thì tự nhiên tạo ra một môi trường để những điều không tốt tìm đến. Không phải vì có thứ gì đó muốn hại ta mà vì chính ta đang mở cửa cho chúng bằng sự bất ổn trong tâm.

Người có duyên âm quấy nhiễu thường thấy mình hay mệt mỏi vô cớ tinh thần nặng nề và dễ cáu gắt. Họ hay rơi vào trạng thái buồn bã không rõ nguyên do và có cảm giác lạc lõng ngay giữa những người thân quen. Nhưng điều quan trọng cần nhớ là không có năng lượng nào mạnh hơn tâm chính niệm. Khi ta quay về sống tử tế biết tu sửa bản thân và giữ lòng trong sạch thì mọi điều bất thiện sẽ tự rời đi.

Đạo Phật không dạy con người sợ hãi thế giới vô hình mà dạy phải tỉnh thức với chính nội tâm của mình. Người sống ngay thẳng không làm điều trái đạo không gieo nhân tổn hại người khác thì ở đâu cũng được bình an. Người để lòng mình đầy tham sân si thì dù ở nơi sáng sủa cũng tự tạo ra bóng tối cho chính mình. Sự nhận biết trong tâm linh vì thế không phải để khoe mình thấy được điều gì mà để biết mình đang sống thế nào.

Nếu trong đời cảm nhận được sự che chở thì hãy biết ơn bằng cách sống tốt hơn mỗi ngày. Nếu thấy mình nặng nề bất an thì hãy bắt đầu bằng việc điều chỉnh lại suy nghĩ và cách sống. Thắp một nén nhang không bằng thắp một ngọn đèn tỉnh thức trong tâm. Cầu xin bên ngoài không bằng tự mình chuyển hóa bên trong. Khi tâm an thì mọi sự chung quanh cũng dần an khi phước đức đủ đầy thì sự trợ duyên tự nhiên sẽ đến.

Tâm linh không nằm ở chuyện thấy được gì lạ lùng mà nằm ở chỗ ta có giữ được lòng thiện và sự tỉnh táo trước mọi hoàn cảnh hay không. Người sống có đức thì trời đất không phụ tổ tiên không rời và những mối duyên lành cũng luôn ở bên. Người sống bất thiện thì tự mình bước vào vùng u tối mà không cần ai dẫn dắt. Hiểu được điều này ta sẽ không mê tín cũng không phủ nhận chỉ sống chân thành lương thiện và biết ơn đó chính là sự bảo hộ lớn nhất cho cả một đời người.
 

Ở ĐỜI HÀ CỚ GÌ PHẢI HƠN THUA

Ở đời sao cứ nhất thiết phải sống trong hai chữ hơn thua. Hơn nhau một chút tiền bạc thì lòng liền sinh kiêu ngạo. Thua nhau một lời nói thì tâm đã nổi giận. Con người ta khổ cũng từ đó mà ra. Không phải vì thiếu thốn mà vì luôn đem đời mình đi so với đời người khác. So rồi thấy mình kém thì buồn. So rồi thấy mình hơn thì lại lo giữ cho bằng được cái hơn ấy. Cứ như vậy mà tâm không lúc nào yên.

Vật chất vốn chỉ là thứ đến rồi đi. Hôm nay người khác có nhiều hơn ta một căn nhà một chiếc xe một tài khoản ngân hàng nhưng chưa chắc họ đã có nhiều hơn ta một giấc ngủ ngon hay một bữa cơm bình an. Có những người đứng trên cao nhìn xuống tưởng như hơn cả thiên hạ nhưng trong lòng họ lại đầy sợ hãi vì chỉ cần trượt chân là rơi. Có những người đứng ở nơi rất thấp nhưng tâm lại an nhiên vì không còn gì để mất. Vậy thì hơn thua rốt cuộc là gì ngoài một thước đo do con người tự vẽ ra để tự làm khổ nhau.

Lời nói cũng là một dạng hơn thua. Người ta tranh nhau nói cho phần thắng về mình. Tranh nhau đúng sai. Tranh nhau hơn kém. Ít ai chịu lùi lại để nghe. Ít ai chịu im lặng để hiểu. Có khi chỉ một câu nhịn được đã giữ yên cả một mối quan hệ. Có khi chỉ một lời mềm lại cứu được cả một đoạn nhân duyên. Nhưng vì cái tôi quá lớn nên người ta thà thắng trong lời nói còn hơn giữ được bình yên trong lòng.

Thật ra trong đời này không ai giống ai. Mỗi người có một con đường. Có người đi nhanh. Có người đi chậm. Có người sinh ra đã đứng gần đích. Có người phải đi rất xa mới tới. So sánh một cuộc đời với một cuộc đời khác chẳng khác nào đem ánh mặt trời so với ánh đèn dầu. Mỗi thứ có một giá trị riêng. Mỗi thứ có một cách chiếu sáng riêng. Không ai thấp kém chỉ vì họ tỏa ra một thứ ánh sáng khác.

Khi con người ta không còn bận tâm hơn thua họ bắt đầu sống thật với mình hơn. Họ biết đủ. Họ biết dừng. Họ biết trân trọng những gì đang có thay vì mơ mộng những thứ không thuộc về mình. Lúc ấy lòng mới nhẹ. Tâm mới yên. Và nụ cười mới không còn gượng gạo.

Hơn người khác chưa chắc đã là phúc. Có khi lại là gánh nặng. Thua người khác chưa chắc đã là họa. Có khi lại là cơ hội để học cách khiêm nhường và trưởng thành. Cuộc đời không chấm điểm bằng việc ai đứng cao hơn mà bằng việc ai đi được xa hơn trong sự tử tế và bình an.

Đến cuối cùng khi ngoảnh đầu nhìn lại người ta không nhớ mình đã hơn ai bao nhiêu. Người ta chỉ nhớ mình đã sống ra sao. Đã đối xử với người khác thế nào. Đã giữ được bao nhiêu ấm áp trong những năm tháng lạnh lẽo của đời mình.

Nếu có thể buông bớt một chút hơn thua thì lòng sẽ rộng hơn một chút. Mà khi lòng đã rộng thì gió đời thổi qua cũng không còn làm ta ngã. Con người ta sống được như vậy đã là một thắng lợi lớn nhất rồi.

 

ĐỦ NẮNG HOA SẼ NỞ, ĐỦ GIÓ MÂY SẼ BAY, ĐỦ YÊU THƯƠNG HẠNH PHÚC SẼ ĐONG ĐẦY

Có những điều trong đời không cần thúc ép. Hoa không vì ai sốt ruột mà nở sớm, mây không vì ai gọi tên mà vội bay. Mọi sự đều có nhịp của nó. Đủ nắng, hoa tự khắc bung cánh. Đủ gió, mây tự khắc rời non. Và cũng vậy, đủ yêu thương, hạnh phúc sẽ lặng lẽ đầy lên trong tim lúc nào chẳng hay.

Con người thường khổ vì muốn nhanh. Muốn có kết quả trước khi kịp gieo mầm, muốn được yêu trước khi biết yêu thương, muốn hạnh phúc khi lòng còn đầy thiếu thốn. Ta quên rằng, đời sống cũng giống như khu vườn. Không chăm đất, không tưới nước, không kiên nhẫn đợi chờ, thì dẫu có gieo bao nhiêu hạt giống cũng chỉ là hoài công.

Hoa nở là nhờ nắng, nhưng không phải nắng gắt. Là thứ nắng vừa đủ ấm để sưởi, vừa đủ dịu để nuôi. Yêu thương cũng vậy. Không phải là sự kiểm soát ngột ngạt, không phải là hy sinh đến cạn kiệt bản thân. Yêu thương đủ đầy là khi mỗi người được thở, được là mình, được lớn lên trong sự tin cậy và tôn trọng.

Mây bay là nhờ gió, nhưng gió không cần phải bão. Gió chỉ cần đủ để mây hiểu rằng, bầu trời rộng hơn nơi đang đứng. Có những cuộc chia tay không phải vì hết thương, mà vì thương đủ để buông. Buông để người kia đi con đường của họ, buông để chính mình thôi níu kéo những điều đã đến lúc phải rời xa. Đủ gió, mây sẽ bay. Đủ duyên, người sẽ ở. Không đủ, giữ lại cũng chỉ là mệt mỏi cho nhau.

Hạnh phúc không phải là điều ồn ào. Nó không đến bằng tiếng pháo hoa, cũng chẳng cần những lời thề thốt vang trời. Hạnh phúc đến rất khẽ, như giọt nước đầy ly. Khi ta biết lắng nghe hơn là tranh cãi, biết cảm thông hơn là đòi hỏi, biết trân trọng hơn là so đo. Khi yêu thương được trao đi mỗi ngày, bằng những điều nhỏ bé nhưng chân thành, hạnh phúc tự nhiên sẽ đong đầy.

Có lúc ta trách đời sao quá khắt khe, sao hoa mãi chẳng nở, mây mãi chẳng bay, lòng mãi chẳng yên. Nhưng có khi không phải đời thiếu, mà là ta chưa đủ. Chưa đủ kiên nhẫn để đợi, chưa đủ bao dung để hiểu, chưa đủ dịu dàng với chính mình. Khi ta học cách sống chậm lại, nhìn sâu hơn vào bên trong, ta sẽ nhận ra: điều mình cần, chưa bao giờ ở quá xa.

Hãy học cách chăm sóc khu vườn nội tâm. Cho nó ánh nắng của sự biết ơn, cho nó nước của sự tử tế, cho nó thời gian của sự bền bỉ. Đừng vội so sánh hoa nhà mình với hoa nhà người khác. Mỗi bông hoa có mùa của riêng nó. Mỗi người có hành trình của riêng mình. Đi đúng nhịp, rồi sẽ đến nơi.

Đủ nắng, hoa sẽ nở. Đủ gió, mây sẽ bay. Đủ yêu thương, hạnh phúc sẽ đong đầy. Không cần cưỡng cầu, không cần gấp gáp. Chỉ cần sống thật, yêu đủ, và tin rằng những gì thuộc về mình, đến muộn hay sớm, rồi cũng sẽ đến theo cách đẹp nhất.


 

CHỚP MẮT MỘT CÁI, LIỀN ĐÃ MỘT ĐỜI

Chớp mắt một cái, liền đã một ngày.

Ngoái đầu một cái, liền đã một năm.

Quay lưng một cái, liền đã một đời.

Cuộc đời vốn dĩ không ồn ào báo trước. Nó trôi đi lặng lẽ như cát chảy qua kẽ tay. Ta cứ ngỡ thời gian còn dài, cứ nghĩ ngày mai vẫn ở đó, để rồi đến một lúc giật mình ngoảnh lại, mới hay những tháng năm đẹp nhất đã lặng lẽ đi qua từ lúc nào không hay.

Có những buổi sáng, ta thức dậy trong vội vã, nghĩ rằng hôm nay cũng chỉ là một ngày bình thường như bao ngày khác. Nhưng đâu ai biết, có những “ngày bình thường” ấy, khi trôi qua rồi, sẽ không bao giờ trở lại. Một ngày có thể là lần cuối ta còn thấy ai đó cười với mình. Một ngày có thể là lần cuối ta còn đủ sức để theo đuổi một giấc mơ. Một ngày, nếu không biết trân trọng, sẽ trở thành một ngày không bao giờ có lại.

Ngoái đầu nhìn lại, một năm đã trôi qua nhanh đến mức ta chưa kịp nhận ra mình đã thay đổi nhiều đến thế nào. Có những lời hứa đầu năm vẫn còn nguyên trong ký ức, nhưng người hứa thì đã không còn như xưa. Có những dự định viết ra rất dài, nhưng khi gấp lại, thời gian đã gấp mất cả thanh xuân. Ta lớn lên không phải vì hiểu đời hơn, mà vì đã bỏ lỡ quá nhiều thứ không kịp giữ.

Rồi đến một ngày, khi quay lưng nhìn lại, mới giật mình nhận ra: thì ra cả một đời người cũng chỉ gói gọn trong vài lần ngoảnh đầu như thế. Tóc xanh chưa kịp giữ đã bạc. Người thương chưa kịp yêu trọn đã hóa người dưng. Những điều từng nghĩ là “sau này”, rốt cuộc lại không có sau này.

Đời người ngắn lắm. Ngắn đến mức chưa kịp sống cho mình đã mải sống cho ánh nhìn của thiên hạ. Chưa kịp vui trọn vẹn đã lo nghĩ đủ điều. Chưa kịp nói lời yêu thương đã sợ ngại, để rồi khi muốn nói thì không còn ai để nghe. Có những hối tiếc không phải vì đã làm sai, mà vì đã không dám làm.

Thời gian không lấy đi của ta điều gì, nó chỉ lặng lẽ phơi bày những gì ta từng xem nhẹ. Nó dạy ta hiểu rằng, điều đáng sợ nhất không phải là già đi, mà là sống một đời dài nhưng lòng rỗng không. Điều đáng tiếc nhất không phải là mất mát, mà là đánh mất chính mình trong guồng quay cơm áo, khen chê, được mất.

Vì vậy, khi còn có thể, hãy sống chậm lại một chút. Chậm để nghe rõ lòng mình. Chậm để nhìn kỹ người bên cạnh. Chậm để hiểu rằng, một bữa cơm đủ đầy cùng gia đình quý hơn trăm bữa tiệc xã giao. Một lời hỏi han chân thành quý hơn ngàn câu xã giao rỗng tuếch. Một ngày bình yên quý hơn vạn lần tranh hơn thua ngoài kia.

Đừng đợi đến khi mất đi sức khỏe mới biết quý thân mình. Đừng đợi đến khi xa nhau mới tiếc những lần chưa kịp yêu thương. Đừng đợi đến lúc cuối đời mới ước rằng giá như ngày ấy mình sống khác đi một chút. Bởi thời gian không quay lại để cho ta sửa sai, nó chỉ lặng lẽ đi tiếp, bỏ lại những người mãi chần chừ phía sau.

Chớp mắt một cái, liền đã một ngày.

Ngoái đầu một cái, liền đã một năm.

Quay lưng một cái, liền đã một đời.

Nếu đã hiểu điều đó, xin hãy sống cho ra sống. Sống tỉnh thức, sống tử tế, sống trọn vẹn từng khoảnh khắc đang có. Để khi một ngày nào đó phải quay lưng nhìn lại, ta có thể mỉm cười mà nói rằng: ít nhất, ta đã không sống uổng phí một đời người.


 

VIỆC DỄ VÀ VIỆC KHÓ

Dễ là gặp nhau giữa dòng đời đông đúc, chỉ cần một ánh nhìn, một cái gật đầu, một lời chào là đã có thể quen biết. Nhưng khó là ở lại với nhau khi mọi thứ không còn mới mẻ, khi hiểu lầm, mỏi mệt và va chạm dần xuất hiện. Gặp thì dễ, giữ mới khó.

Dễ là mỉm cười xã giao, nói vài lời dễ nghe để làm vừa lòng người khác. Nhưng khó là giữ được sự chân thành khi không còn lợi ích ràng buộc, khi không cần phải diễn vai tốt đẹp cho bất kỳ ai. Sống thật bao giờ cũng khó hơn sống khéo.

Dễ là nói lời hay lúc lòng đang vui, lúc mọi thứ thuận lợi và suôn sẻ. Nhưng khó là biết im lặng đúng lúc, biết kiềm chế lời nói khi trong lòng đầy bức bối. Một lời nói ra thì dễ, giữ được cái miệng khi cần thiết mới là bản lĩnh.

Dễ là hứa hẹn cho tương lai, vẽ ra những viễn cảnh rất đẹp bằng lời nói. Nhưng khó là kiên nhẫn đi cùng nhau qua từng ngày bình thường, nơi không có pháo hoa, không có cao trào, chỉ có sự nhẫn nại và bao dung âm thầm.

Dễ là nhìn thấy khuyết điểm của người khác, chỉ ra sai lầm của họ một cách rất rõ ràng. Nhưng khó là đủ dũng cảm để quay lại nhìn chính mình, nhận ra rằng bản thân cũng đầy thiếu sót và cần được sửa đổi mỗi ngày.

Dễ là làm tổn thương một người vì một phút nóng giận, vì cái tôi quá lớn. Nhưng khó là cúi đầu xin lỗi, khó là kiên nhẫn chữa lành những vết thương do chính mình gây ra. Có những vết đau, xin lỗi rồi vẫn không thể như xưa.

Dễ là giận dữ, oán trách và đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho số phận, cho người khác. Nhưng khó là chấp nhận mọi việc xảy ra đều có phần trách nhiệm của chính mình, và từ đó học cách sống tốt hơn.

Dễ là rời đi khi mọi thứ không còn như mong đợi. Nhưng khó là ở lại, cùng nhau sửa chữa, cùng nhau trưởng thành, cùng nhau đi qua những giai đoạn không hoàn hảo của cuộc đời.

Dễ là yêu khi mọi thứ đang đẹp, khi người kia còn làm mình rung động. Nhưng khó là tiếp tục yêu khi vẻ đẹp ấy phai nhạt theo thời gian, khi chỉ còn lại sự thấu hiểu, trách nhiệm và lựa chọn ở bên.

Dễ là chạy theo những gì khiến người khác ngưỡng mộ. Nhưng khó là sống đúng với điều khiến lòng mình bình yên, dù con đường ấy không ai tán thưởng.

Dễ là nói “tôi ổn” để che giấu những tổn thương bên trong. Nhưng khó là thừa nhận mình đang yếu đuối, đang cần được nghỉ ngơi, cần một bờ vai để tựa vào.

Dễ là nổi bật trong chốc lát. Nhưng khó là bền bỉ làm điều đúng đắn suốt cả một đời, không cần ai nhìn thấy, không cần ai khen ngợi.

Dễ là bỏ cuộc khi mệt mỏi, khi không còn động lực. Nhưng khó là bước thêm một bước nữa, dù rất chậm, dù rất cô đơn, dù không ai biết mình đã cố gắng thế nào.

Dễ là đọc những dòng chữ này và gật đầu đồng tình. Nhưng khó là mang chúng vào đời sống, biến thành lời nói chừng mực, hành động tử tế và những lựa chọn đúng đắn mỗi ngày.

Cuộc đời vốn như vậy, việc dễ thì ai cũng làm được, việc khó mới tạo nên giá trị của một con người. Quan trọng không phải bạn hiểu được bao nhiêu, mà là bạn dám làm được bao nhiêu trong những điều mình đã hiểu.


 

ÔNG TRỜI KHÔNG CHO KHÔNG AI ĐIỀU GÌ VÀ CŨNG KHÔNG LẤY KHÔNG CỦA AI BẤT CỨ THỨ GÌ

Ông trời chưa từng cho không ai một điều gì, và cũng chưa từng lấy không của ai bất cứ thứ gì. Mọi thứ đến trong đời này đều có giá của nó, chỉ là có cái giá phải trả ngay, có cái giá đến muộn hơn, và có cái giá kéo dài cả một đoạn đời người mới thấm hết.

Có người sinh ra đã đủ đầy, tưởng như được ưu ái hơn người khác. Nhưng đằng sau sự đủ đầy ấy là trách nhiệm, là áp lực, là những kỳ vọng nặng nề không phải ai cũng chịu nổi. Có người lớn lên trong thiếu thốn, tưởng như thiệt thòi, nhưng chính những năm tháng chật vật ấy lại rèn cho họ bản lĩnh, cho họ đôi chân đủ vững để đứng giữa đời mà không dễ ngã. Ông trời chỉ đổi cách trả, chứ không thiên vị.

Những gì bạn nhận hôm nay, dù là niềm vui hay nỗi buồn, đều không phải ngẫu nhiên. Có thể đó là phần thưởng cho những cố gắng âm thầm mà chính bạn đã quên mất. Cũng có thể đó là bài học cần thiết để bạn hiểu ra một điều mà nếu không vấp ngã, cả đời cũng chẳng nhận ra. Ông trời không nỡ làm đau ai vô cớ, nhưng cũng không để ai đi qua cuộc đời này mà không học được gì.

Có những lúc bạn thấy mình mất mát quá nhiều. Mất người, mất niềm tin, mất cả những thứ từng nghĩ là không thể thiếu. Nhưng rồi thời gian trôi qua, bạn mới nhận ra thứ rời đi chưa chắc là thứ thuộc về mình. Ông trời lấy đi một điều, là để trả lại cho bạn một điều khác phù hợp hơn, chỉ là điều đó thường đến chậm hơn mong đợi, và phải chờ đủ kiên nhẫn mới thấy.

Đừng vội oán trách khi cuộc sống không như ý. Mỗi lần bạn chịu thiệt, là một lần bạn đang trả nợ hoặc đang tích phúc. Mỗi lần bạn được hưởng, là kết quả của những gì bạn đã cho đi, dù là lòng tốt, sự nhẫn nại hay những cố gắng không ai nhìn thấy. Trên đời này không có món quà nào miễn phí, cũng không có nỗi đau nào vô nghĩa.

Ông trời cho bạn trí tuệ thì có thể bớt cho bạn sự an nhàn. Cho bạn tình cảm sâu nặng thì có thể bắt bạn trải qua nhiều tổn thương. Cho bạn bình yên thì có khi lại lấy đi những hào nhoáng bên ngoài. Mỗi sự sắp đặt đều có lý do của nó, chỉ là lý do ấy thường chỉ rõ ràng khi bạn đủ trải nghiệm để hiểu.

Vậy nên cứ sống chậm lại một chút, đừng so đo hơn thua, đừng ghen tị với phần đời của người khác. Bạn không biết họ đã phải trả giá bằng những gì để có được những thứ bạn đang nhìn thấy. Và người khác cũng không biết bạn đã đi qua bao nhiêu đoạn đường gập ghềnh để đứng được ở vị trí hôm nay.

Khi bạn hiểu rằng ông trời không cho không ai điều gì và cũng không lấy không của ai bất cứ thứ gì, lòng bạn sẽ nhẹ hơn. Bạn biết trân trọng những gì đang có, bình thản trước những gì đang mất, và kiên nhẫn với những gì chưa đến. Bởi sau tất cả, những gì thuộc về bạn rồi sẽ tìm cách ở lại, còn những gì không thuộc về bạn, dù có níu giữ thế nào, cũng đến lúc phải rời đi.


 

HÃY ĐỂ HOA TRỞ THÀNH HOA, HÃY ĐỂ CÂY TRỞ THÀNH CÂY, HÃY TRẢ LẠI NGƯỜI KHÁC CHO NGƯỜI KHÁC, HÃY TRẢ LẠI CHÍNH MÌNH CHO CHÍNH MÌNH. TỪ NAY VỀ SAU CHÚNG TA KHÔNG BAO GIỜ GẶP LẠI NHAU NỮA!

Có những cuộc chia tay không cần nước mắt, không cần lời trách móc, chỉ cần một sự tỉnh thức đủ sâu để biết rằng ở lại thêm cũng không còn ý nghĩa. Khi ta nói “hãy để hoa trở thành hoa”, là ta đã thôi ép một bông hoa phải sống đời của chiếc lá, thôi bắt cái đẹp nở trái mùa chỉ để làm vừa lòng ai đó. Mỗi sinh mệnh có nhịp thở riêng, mỗi tâm hồn có lối đi riêng. Cố níu kéo, chỉ làm cả hai cùng héo úa.

“Hãy để cây trở thành cây” là chấp nhận rằng có những người sinh ra để vươn cao giữa gió, rễ bám sâu trong đất, không hợp để làm chậu cảnh trong căn phòng chật hẹp của ta. Ta không thể vì sợ cô đơn mà cắt tỉa ước mơ của người khác, cũng không thể vì yêu mà giam cầm tự do của nhau. Yêu đúng nghĩa là cho nhau khoảng trời, không phải chiếc lồng.

“Hãy trả lại người khác cho người khác” nghe tưởng lạnh lùng, nhưng thật ra là nhân ái. Có những người đến bên ta chỉ để hoàn thành một đoạn duyên, dạy ta một bài học, rồi tiếp tục hành trình của họ ở một nơi khác. Giữ họ lại khi trái tim họ đã không còn ở đây, chỉ khiến mọi điều trở nên méo mó. Trả lại, là thôi chiếm hữu. Trả lại, là thôi nhân danh tình cảm để giữ một điều đã rời đi.

Và câu nói quan trọng nhất, “hãy trả lại chính mình cho chính mình”. Bao lâu rồi ta sống bằng ánh nhìn của người khác, thở bằng kỳ vọng của người khác, vui buồn theo nhịp lòng của người khác. Bao lâu rồi ta quên mất giọng nói thật của mình, quên mất điều gì khiến mình bình yên. Chia tay không chỉ là rời xa một người, mà là trở về với bản thân sau những tháng ngày lạc lối.

“Từ nay về sau chúng ta không bao giờ gặp lại nhau nữa” không phải là lời nguyền, mà là một lời hứa với chính mình. Hứa rằng sẽ không quay đầu tìm một cánh cửa đã khép. Hứa rằng sẽ không tự làm đau mình bằng những hồi ức chỉ còn sống trong tưởng tượng. Có những người, gặp lại chỉ để nhắc ta nhớ vì sao mình đã phải ra đi. Không gặp lại, là cách tử tế nhất để mọi ký ức được nằm yên.

Sau cùng, khi mỗi người trở về đúng vị trí của mình, hoa sẽ nở theo cách của hoa, cây sẽ lớn theo mùa của cây, người đi về hướng của người, ta bước tiếp con đường của ta. Không oán hận, không day dứt, chỉ còn lại sự nhẹ nhõm của một tâm hồn đã hiểu. Hiểu rằng buông tay đúng lúc cũng là một dạng yêu thương. Hiểu rằng rời xa không phải lúc nào cũng là mất mát, đôi khi là con đường duy nhất để cả hai được sống đúng với chính mình.

Và thế là đủ. Không cần gặp lại. Chỉ cần mỗi người, ở một nơi nào đó, sống an nhiên với đời mình.

Im lặng là vàng, không phải vì lời nói không có giá trị, mà vì có những lúc, nói ra cũng chẳng đổi được lòng người. Oan ức thay vì bày tỏ, hãy im lặng và làm tốt việc của mình. Giữa dòng đời nhiều nhiễu nhương, ai cũng từng ít nhất một lần bị hiểu lầm, bị quy chụp, bị gán cho những điều mình chưa từng nghĩ đến, chưa từng làm. Đó là nỗi đau rất thật, âm ỉ và lặng lẽ, bởi không phải vết thương nào cũng chảy máu, nhưng đều khiến lòng người nhức nhối.

Con người ta thường tin rằng chỉ cần nói rõ ràng, chỉ cần giải thích đủ đầy, thì sự thật sẽ được sáng tỏ. Nhưng cuộc đời không vận hành đơn giản như thế. Có những người nghe không phải để hiểu, mà để phán xét. Có những đôi tai mở ra, nhưng trái tim đã đóng chặt từ lâu. Trước những ánh nhìn đầy định kiến ấy, càng giải thích lại càng mệt mỏi, càng nói lại càng tự làm mình tổn thương thêm một lần nữa.

Người tin mình, dù mình im lặng, họ vẫn tin. Bởi niềm tin không sinh ra từ lời biện minh, mà được nuôi dưỡng bằng thời gian, bằng cách sống, bằng nhân cách và sự nhất quán lâu dài. Ngược lại, người không muốn tin, dù mình có đem cả sự thật đặt trước mặt họ, họ vẫn chỉ chọn nghe những gì họ muốn nghe, nhìn những gì hợp với suy nghĩ sẵn có của họ. Với những người như vậy, lời nói của mình chỉ là gió thoảng, có khi còn bị bẻ cong thành thứ vũ khí quay ngược lại làm đau chính mình.

Im lặng không phải là yếu đuối. Im lặng là khi ta đủ tỉnh táo để hiểu rằng không phải trận chiến nào cũng đáng để tham gia. Có những cuộc tranh luận thắng hay thua cũng không mang lại bình yên. Có những lời phân trần nói ra chỉ khiến lòng mình thêm nặng. Khi ấy, im lặng là lựa chọn của người trưởng thành, của người biết giữ sức cho những điều quan trọng hơn.

Hãy để hành động lên tiếng thay cho lời nói. Hãy để thời gian chứng minh thay cho tranh cãi. Người sống ngay thẳng, sớm muộn gì cũng gặp ánh sáng. Sự thật có thể đi chậm, nhưng nó hiếm khi đi lạc đường. Còn những điều vu oan, hiểu lầm, nếu không có gốc rễ từ mình, thì cũng chỉ tồn tại được một đoạn ngắn ngủi trong miệng thiên hạ.

Làm tốt việc của mình mỗi ngày, giữ cho tâm mình ngay, lòng mình sáng. Khi nội tâm đủ vững, lời đồn bên ngoài chỉ còn là tiếng ồn xa xăm. Đừng để những lời sai lệch của người khác làm lung lay giá trị bản thân. Người hiểu mình không cần giải thích. Người không hiểu mình, giải thích cũng vô ích.

Cuộc đời vốn đã nhiều mệt mỏi, đừng tự làm khó mình bằng việc cố gắng vừa lòng tất cả. Im lặng khi cần thiết là một dạng trí tuệ. Nó giúp ta giữ lại năng lượng, giữ lại sự an yên, và giữ lại phẩm giá cho chính mình. Khi bạn không còn vội vã thanh minh, không còn cuống cuồng chứng tỏ, đó là lúc bạn đã mạnh mẽ hơn rất nhiều.

Rồi sẽ có ngày, những gì bạn âm thầm làm, những gì bạn kiên nhẫn chịu đựng, sẽ tự khắc có câu trả lời. Không cần ồn ào, không cần phân bua. Im lặng đúng lúc, chính là vàng. Không phải thứ vàng lấp lánh khoe khoang, mà là thứ vàng lặng lẽ nằm sâu, càng mài càng sáng, càng để lâu càng có giá trị.

BẠN SINH RA LÀ MỘT CÁ THỂ ĐỘC NHẤT, ĐỪNG VÌ AI MÀ TRỞ THÀNH MỘT BẢN SAO

Bạn sinh ra trên đời này không phải để lặp lại cuộc đời của bất kỳ ai. Không phải để sống thay ước mơ của người khác, cũng không phải để làm hài lòng tất cả mọi ánh nhìn. Bạn đến thế gian này với một bản thể duy nhất, không trùng lặp, không thể sao chép, và cũng không có lần thứ hai.

Mỗi người đều mang trong mình một dấu ấn riêng. Từ cách suy nghĩ, cảm xúc, trải nghiệm, đến những vết xước rất đời mà chỉ bạn mới hiểu. Chính những điều đó tạo nên con người bạn. Vậy mà đôi khi, vì sợ bị chê cười, vì muốn được công nhận, vì khao khát được yêu thương, ta lại tự tay mài mòn bản thân để giống với một hình mẫu nào đó mà xã hội gọi là “đúng”.

Ta học cách nói những điều không phải lòng mình, làm những việc không thật sự muốn, khoác lên mình những chuẩn mực không thuộc về mình. Ta dần quen với việc sống như người khác mong đợi, đến mức quên mất cảm giác được là chính mình. Và rồi, giữa dòng người đông đúc, ta giống ai đó, nhưng lại chẳng còn là ta.

Thế giới này không cần thêm một bản sao hoàn hảo. Thế giới cần bạn, nguyên vẹn và chân thật. Một đóa hoa không cần nở giống đóa hoa khác để được gọi là hoa. Hoa chỉ cần nở đúng mùa của mình, đúng màu của mình, là đã đủ đẹp. Con người cũng vậy. Giá trị không nằm ở việc bạn giống ai, mà nằm ở việc bạn sống đúng với bản chất của mình đến mức nào.

Có những người cả đời chạy theo hình bóng người khác, so sánh từng bước đi, từng thành tựu, từng cột mốc. Họ tưởng rằng bắt chước thành công của người khác là con đường ngắn nhất để chạm đến hạnh phúc. Nhưng họ không biết rằng, mỗi người có một con đường riêng, một nhịp sống riêng, một bài học riêng. Đi sai đường, dù có nhanh đến đâu, cũng chỉ dẫn đến mệt mỏi và lạc lối.

Khi bạn cố trở thành bản sao của người khác, điều đầu tiên bạn đánh mất chính là sự bình an. Bởi vì sống không đúng với mình, sớm muộn cũng sẽ kiệt sức. Bạn phải gồng lên để giữ một hình ảnh, phải lo lắng xem mình có đủ giống hay chưa, có đủ “đúng” hay không. Còn khi bạn là chính mình, mọi thứ nhẹ đi rất nhiều. Bạn không cần diễn, không cần chứng minh, không cần xin phép ai để tồn tại.

Đừng vì lời khen mà đánh mất bản chất. Đừng vì lời chê mà phủ nhận chính mình. Khen chê vốn vô thường, hôm nay có thể nâng bạn lên mây, ngày mai cũng có thể kéo bạn xuống đất. Chỉ có giá trị bên trong là thứ đi cùng bạn suốt đời. Khi bạn hiểu mình là ai, bạn không còn bị lay động bởi những tiếng ồn bên ngoài.

Làm chính mình không có nghĩa là cố chấp hay khép kín. Làm chính mình là dám nhìn thẳng vào điểm mạnh và điểm yếu của bản thân, dám hoàn thiện mình mỗi ngày, nhưng không chối bỏ cội rễ của mình. Bạn có thể học hỏi người khác, nhưng đừng sao chép. Bạn có thể ngưỡng mộ, nhưng đừng đánh mất bản sắc.

Có thể con đường của bạn chậm hơn người khác, nhưng đó là nhịp điệu phù hợp với bạn. Có thể bạn không rực rỡ như ai đó, nhưng bạn có chiều sâu của riêng mình. Đừng ép một dòng sông phải chảy như biển, cũng đừng ép một ngọn núi phải thấp xuống để giống đồng bằng. Mỗi hình dạng đều có vẻ đẹp riêng, nếu nó được sống đúng với bản chất của nó.

Cuối cùng, khi tất cả hào quang phai nhạt, khi những vai diễn rơi xuống, điều còn lại chỉ là con người thật của bạn. Nếu cả đời bạn sống trong vỏ bọc của người khác, đến lúc quay về, bạn sẽ thấy mình trống rỗng. Nhưng nếu bạn sống đúng, sống thật, dù cuộc đời có nhiều sóng gió, bạn vẫn có một nơi để trở về, đó là chính mình.

Hãy nhớ rằng, bạn sinh ra là một cá thể độc nhất. Sự hiện diện của bạn đã là một điều có ý nghĩa. Đừng vì bất kỳ ai, vì bất kỳ chuẩn mực nào, mà biến mình thành một bản sao nhạt nhòa. Thế giới có thể rất đông người, nhưng chỉ có một mình bạn. Và như thế, đã là đủ.


 

ĐỪNG VỘI VÀNG ĐIỀN ĐẠI ĐÁP ÁN CHO CUỘC ĐỜI MÌNH

Đừng thấy người khác đã nộp bài mà vội vàng điền đại đáp án. Cuộc đời không phải là một bài kiểm tra trắc nghiệm để nhìn sang bên cạnh rồi khoanh theo cho kịp giờ. Mỗi người có một đề bài riêng, một thời hạn riêng và một cách chấm điểm riêng. Có người làm nhanh nhưng sai cốt lõi. Có người làm chậm nhưng từng nét đều là suy nghĩ sâu xa. Vội vàng chưa chắc đã đến đích sớm, mà nhiều khi chỉ đến nhầm chỗ.

Cứ sống cuộc đời của mình thôi, nắng chiếu đến ai người đấy ấm. Không cần so ánh mặt trời của mình với hoàng hôn của người khác. Có người đang rực rỡ giữa trưa hè, có người chỉ vừa hé nắng ban mai. Ấm hay không không nằm ở việc ai sáng hơn ai, mà ở chỗ mình có thật sự đón nhận hay cứ mãi đứng trong bóng râm của sự so sánh.

Uống được trà thì thưởng trà. Thưởng thức được rượu thì nhâm nhi rượu. Đừng ép mình uống rượu khi tim còn non, cũng đừng chê trà nhạt khi tâm chưa đủ tĩnh. Mỗi giai đoạn có một hương vị phù hợp. Hiểu được mình đang cần gì đã là một dạng trưởng thành hiếm có giữa thế giới luôn thúc giục phải hơn thua.

Đi đúng đường là điều quan trọng nhất. Yếu đuối tuỳ lúc không phải là hèn, mà là biết cúi đầu để không gãy lưng trước bão. Nhẫn tâm khi cần không phải là ác, mà là dám cắt bỏ những thứ đang âm thầm hút cạn sinh lực của mình. Lòng tốt không có nghĩa là cho đi vô hạn, và mạnh mẽ không đồng nghĩa với việc lúc nào cũng gồng lên chịu đựng.

Tuổi trẻ là để nỗ lực điên cuồng. Điên cuồng không phải là mù quáng, mà là dốc hết tâm trí và sức lực cho những điều mình tin là đúng. Để rồi đến một ngày nhìn lại, có thể mệt, có thể xước xát, nhưng không phải thở dài nói hai chữ giá như. Giá như là thứ đắt nhất đời người, bởi nó chỉ xuất hiện khi mọi cơ hội đã trôi qua.

Từ chối sự bị động và lựa chọn chủ động là bước ngoặt lớn của mỗi số phận. Bị động là chờ đời đẩy mình đi đâu thì đi đó. Chủ động là tự đặt viên gạch đầu tiên cho nền móng của mình, dù tay còn run và đường còn mờ. Phấn đấu hết mình để xây một nền tảng vững chắc, không phải để khoe với ai, mà để đến lúc gió lớn, mình không phải bám víu vào lòng tốt của thế gian.

Cái gì không làm được thì vừa khóc vừa làm. Không ai cấm bạn sợ hãi, không ai cấm bạn rơi nước mắt. Chỉ cần đừng dừng lại. Nước mắt lau xong thì đứng lên, tay run thì làm chậm, ngã thì bò tiếp. Thứ đáng sợ nhất không phải là thất bại, mà là quen với việc bỏ cuộc rồi gọi đó là số phận.

Thiên phú có thể khiến một người toả sáng rực rỡ trong khoảnh khắc, nhưng nỗ lực có thể khiến một người đứng vững suốt cả đời. Ánh sáng do may mắn ban cho rất đẹp, nhưng ánh sáng do bền bỉ thắp lên mới đủ ấm trong những ngày dài tăm tối. Cuộc đời rốt cuộc không hỏi bạn sinh ra ở vạch nào, mà hỏi bạn đã đi được bao xa bằng chính đôi chân của mình.

Vì thế, đừng vội vàng điền đại đáp án. Hãy đọc kỹ đề bài của đời mình, lắng nghe nhịp tim mình đập, rồi chậm rãi viết nên từng dòng. Có thể không hoàn hảo, nhưng là thật. Có thể không giống ai, nhưng là của bạn. Và như thế đã đủ đáng giá cho một kiếp người.


 

SỐNG CÓ ĐỨC GIỮ TRỌN CHỮ NHÂN LÀ PHÚC PHẦN THEO TA SUỐT MỘT ĐỜI

Ở đời, người ta có thể hơn nhau một thời ở tiền bạc, hơn nhau một đoạn ở danh phận. Nhưng hơn nhau cả một đời, là hơn ở cái tâm. Tiền có thể mất, danh có thể phai, chỉ có đức là thứ không ai lấy đi được và nhân là thứ năm tháng cũng không thể bào mòn.

Đức không phải để nói cho hay, cũng không phải để khoe cho người khác thấy. Đức nằm trong cách bạn đối xử với những người xung quanh, nhất là với những người không mang lại lợi ích gì cho bạn. Khi không ai nhìn thấy, khi không ai ghi nhận, cách bạn chọn sống lúc đó mới là đức thật sự.

Nhân không nằm ở hình thức bên ngoài, mà nằm ở trong lòng. Là khi bạn biết chậm lại một chút để nghĩ cho người khác, biết nhịn một lời để giữ yên một mối quan hệ, biết đặt mình vào hoàn cảnh của người đối diện trước khi phán xét.

Người ta có thể quên bạn từng giàu thế nào, từng giỏi ra sao, nhưng họ sẽ nhớ rất lâu, thậm chí nhớ cả đời, rằng bạn đã tử tế với họ vào lúc họ khó khăn như thế nào. Có những điều không cần ghi nhớ, nhưng lòng tốt thì không bao giờ bị lãng quên.

Có đức thì phúc tự tìm đến, không cầu cũng có. Có nhân thì duyên tự mở ra, không gọi cũng về. Luật nhân quả vốn rất công bằng, bạn gieo gì trong âm thầm, cuộc đời sẽ trả lại đúng điều đó, chỉ là có khi đến muộn hơn mong đợi.

Cái quý nhất của một đời người không phải là nhà cao cửa rộng, mà là khi người khác nhắc đến tên bạn, trong lòng họ có sự kính trọng. Người có tài chưa chắc đi đâu cũng được tin dùng, nhưng người có đức thì ở đâu cũng có chỗ đứng.

Người sống có nhân thì làm gì cũng thuận, bởi đi đến đâu cũng có người sẵn sàng giúp. Người sống có đức thì lòng luôn yên, bởi không phải day dứt với những điều đã làm. Nhân tạo nên con đường, đức tạo nên điểm đến, thiếu một trong hai thì cuộc đời sớm muộn cũng chông chênh.

Đừng ham phần hơn nhỏ nhoi mà đánh đổi chữ tín. Đừng khôn lỏi để lợi mình mà làm tổn thương người khác. Khôn ngoan nhất là biết đủ, biết dừng, biết giữ trọn chữ tâm trong từng lựa chọn.

Bởi đến cuối cùng, người ta không hỏi bạn có bao nhiêu của cải, mà hỏi bạn đã sống với bao nhiêu nhân và đức. Cuộc đời ngắn lắm, tiền bạc rồi cũng tiêu tan, danh vọng rồi cũng phai mờ.

Chỉ có nhân và đức là tài sản thật sự đi cùng bạn đến tận cuối đời, và là điều còn lại sau cùng khi người khác nhớ về bạn.

 

PHỤ NỮ SƯỚNG HAY KHỔ LÀ DO ĐÂU?

Người ta hay nói số phận người phụ nữ được quyết định bởi người đàn ông họ lấy làm chồng. Nghe qua tưởng đúng, nhưng nghĩ kỹ lại chưa hẳn đã đủ. Có những người lấy được chồng tốt nhưng vẫn khổ, cũng có người trải qua nhiều bão giông mà về sau lại an yên. Vậy rốt cuộc, phụ nữ sướng hay khổ là do đâu.

Một phần là do duyên, nhưng phần lớn là do chính bản thân mình.

Phụ nữ khổ, thường bắt đầu từ việc sống quá dễ dãi với người khác, mà quá khắt khe với chính mình. Dễ dãi cho phép người ta vô tâm, quen xem sự hy sinh của mình là điều hiển nhiên. Khắt khe với bản thân đến mức luôn nhẫn nhịn, luôn im lặng, luôn tự nhủ “thôi ráng thêm chút nữa”. Nhưng đời không vì chữ “ráng” mà thương ai lâu dài. Sự cam chịu nếu không đi kèm trí tuệ, sớm muộn cũng biến thành thiệt thòi.

Phụ nữ sướng, trước hết là người biết rõ giá trị của mình. Không phải kiêu ngạo, không phải hơn thua, mà là biết mình xứng đáng được yêu thương tử tế. Họ không lấy sự hi sinh làm thước đo tình yêu, không dùng nước mắt để giữ chân ai. Họ hiểu rằng yêu là cùng nhau tốt lên, chứ không phải một người cạn kiệt để người kia đủ đầy.

Nhiều người phụ nữ khổ vì đặt hạnh phúc của đời mình vào tay người khác. Chồng vui thì mình vui, chồng buồn thì mình buồn, chồng đổi thay thì cả thế giới sụp đổ. Khi một người phụ nữ sống mà quên mất chính mình, quên ước mơ, quên năng lực, quên cả giới hạn chịu đựng, thì dù bên cạnh có ai, họ vẫn cô đơn và dễ tổn thương.

Phụ nữ sướng là người hiểu rằng hôn nhân không phải cứu cánh cho cuộc đời, mà chỉ là một chặng đường. Có thì tốt, không có vẫn sống đàng hoàng. Họ có thể yêu hết lòng, nhưng không đánh mất bản thân. Có thể mềm mại, nhưng không yếu đuối. Có thể nhẫn nhịn, nhưng biết lúc nào cần dừng lại.

Khổ hay sướng còn nằm ở cách người phụ nữ chọn cách đối đãi với cuộc đời. Có người gặp một chuyện buồn liền để nó phủ kín cả đời mình. Có người đi qua tổn thương, nhưng không để nỗi đau làm hỏng nhân cách và trái tim. Người phụ nữ khổ thường sống mãi trong tiếc nuối và oán trách. Người phụ nữ sướng học cách buông bỏ, chấp nhận và bước tiếp, dù không dễ dàng.

Phụ nữ sướng không phải là người chưa từng khóc, mà là người biết lau nước mắt đúng lúc. Không phải là người chưa từng sai lầm, mà là người biết rút ra bài học. Họ không cần cuộc đời phải hoàn hảo, chỉ cần tâm mình đủ vững. Khi tâm an, thì dù ở đâu, bên ai, cũng có thể tìm thấy bình yên.

Sau cùng, phụ nữ sướng hay khổ, không nằm trọn trong tay số phận, cũng không hoàn toàn do người khác mang lại. Nó nằm ở việc người phụ nữ ấy có dám yêu mình đủ nhiều, có dám sống tỉnh táo, có dám chọn điều xứng đáng cho bản thân hay không.

Khi một người phụ nữ hiểu rằng mình không sinh ra để chịu đựng, mà để sống một đời có giá trị và yêu thương, thì dù cuộc đời có sóng gió đến đâu, họ vẫn có cách đứng vững và mỉm cười. Và đó, chính là cái sướng sâu nhất, bền nhất của một người phụ nữ.


 

Trên đời này, không có cuộc gặp gỡ nào là thừa thãi, cũng không có một con người nào vô tình bước vào cuộc đời ta. Mỗi người xuất hiện đều mang theo một ý nghĩa nhất định, có khi là để yêu thương, có khi là để thử thách, có khi chỉ ở lại một đoạn ngắn ngủi nhưng đủ làm ta thay đổi cả cách nghĩ về đời. Họ đến không phải để làm vừa lòng ta, mà để dạy ta bài học cần học vào đúng thời điểm ta cần trưởng thành.

Có những người khiến ta mỉm cười, cho ta cảm giác an yên, để ta hiểu thế nào là được trân trọng. Có những người làm ta tổn thương, để ta học cách buông bỏ, học cách mạnh mẽ và biết yêu chính mình hơn. Nếu ta chưa đủ tỉnh táo để hiểu ra ý nghĩa của cuộc gặp gỡ ấy, cuộc đời sẽ lại sắp đặt những hoàn cảnh tương tự, thậm chí khắc nghiệt hơn, cho đến khi ta thật sự ngộ ra điều cần ngộ.

Cũng giống như mỗi chặng đường ta đi qua, không nơi nào là sai, không khoảnh khắc nào là vô nghĩa. Ta đến đó để trải nghiệm điều cần trải nghiệm, để đối diện với những cảm xúc cần đối diện, để gặp những con người cần gặp trong hành trình hoàn thiện bản thân. Dù là vui hay buồn, đủ đầy hay thiếu thốn, tất cả đều là một phần không thể tách rời của đời sống này.

Đừng oán trách những điều không như ý, cũng đừng tiếc nuối quá nhiều về những gì đã qua. Bởi nếu không có những va vấp ấy, ta sẽ không có được sự chín chắn hôm nay. Nếu không có những người từng làm ta đau, ta sẽ không biết thế nào là quý trọng những người thật lòng ở lại. Mỗi nhân duyên đều âm thầm góp một viên gạch, xây nên con người ta trong tương lai.

Vì thế, hãy học cách trân trọng từng cuộc gặp, dù ngắn hay dài, dù vui hay buồn. Đối xử chân thành với những người ta gặp trên đường đời, bởi họ không chỉ là một phần ký ức, mà còn là tấm gương phản chiếu chính ta ở một giai đoạn nào đó. Khi lòng ta đủ bình thản, ta sẽ hiểu rằng, tất cả những gì đã xảy ra đều là điều nên xảy ra, tất cả những ai đã đến đều là người nên đến.

Đời người là một hành trình học hỏi không ngừng. Mỗi cuộc gặp gỡ là một bài học, mỗi biến cố là một lời nhắc nhở. Khi ta biết ơn cả những điều chưa trọn vẹn, ta sẽ bước đi nhẹ nhàng hơn. Và đến một ngày nhìn lại, ta sẽ mỉm cười mà nhận ra rằng, chính những nhân duyên ấy đã âm thầm dẫn ta trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình.


 

TÂM TA NHƯ NÀO, ĐỜI TA NHƯ THẾ ẤY

Tâm ta như nào, đời ta như thế ấy. Không phải vì cuộc đời luôn ưu ái hay khắc nghiệt với một ai, mà bởi mỗi người đang nhìn cùng một thế giới bằng một lăng kính khác nhau. Khi lòng an, cảnh tự khắc dịu. Khi tâm loạn, dù đứng giữa hoa nở cũng thấy gió mang mùi ưu phiền.

Con người thường mải miết đi tìm nguyên nhân của khổ đau ở bên ngoài. Ta trách hoàn cảnh không thuận, trách người khác không hiểu, trách số phận quá tay. Nhưng ít ai đủ tĩnh để quay vào trong, hỏi rằng tâm mình đang chất chứa điều gì. Bởi thực ra, đời sống bên ngoài chỉ là tấm gương phản chiếu đời sống nội tâm. Tâm bình thì gương sáng, tâm đục thì cảnh cũng mờ theo.

Khi trong lòng đầy oán trách, ta nhìn đâu cũng thấy bất công. Một lời nói vô tình cũng thành mũi dao. Một chuyện nhỏ cũng đủ khiến ngày dài thêm nặng nề. Ngược lại, khi trong tâm có đủ bao dung, ta học được cách hiểu thay vì phán xét. Ta biết im lặng khi cần và mỉm cười trước những điều không đáng để tổn thương. Không phải vì ta yếu, mà vì ta đã mạnh hơn chính mình.

Có những người bước qua đời ta, mang theo va chạm, hiểu lầm, thậm chí là tổn thương. Nếu tâm ta hẹp, họ sẽ ở lại rất lâu trong nỗi buồn. Nếu tâm ta rộng, họ chỉ là một đoạn đường đã đi qua. Tha thứ không phải là quên hết, mà là không để trái tim mình bị giam cầm bởi quá khứ. Khi buông được, tâm nhẹ đi, đời tự nhiên cũng nhẹ.

Tâm thế nào thì lời nói sẽ như thế. Lời nói thế nào thì nhân duyên sẽ như thế. Một người hay cau có sẽ khó gặp điều dịu dàng. Một người thường gieo thiện ý sẽ sớm gặp ấm áp. Không phải ngẫu nhiên mà người sống hiền lành thường có quý nhân. Đó là kết quả của một nội tâm biết nghĩ cho người khác trước khi nghĩ cho mình.

Hạnh phúc không đến từ việc có nhiều hơn, mà từ việc cần ít lại. Khi tâm ta biết đủ, đời ta không còn quá nhiều thiếu thốn. Khi tâm ta biết ơn, đời ta luôn có điều để mỉm cười. Ngay cả trong những ngày chông chênh, chỉ cần giữ được một khoảng lặng trong lòng, ta vẫn có thể đứng vững giữa sóng gió.

Cuộc đời vốn không chờ ai kịp trưởng thành rồi mới thử thách. Nhưng tâm vững thì bước chân sẽ không lạc. Người có tâm sáng, dù đi chậm, cũng đi đúng. Người có tâm thiện, dù gặp gập ghềnh, cũng không đánh mất phương hướng. Bởi họ hiểu rằng tu tâm là việc làm cả đời, không phải chuyện một sớm một chiều.

Nếu có lúc thấy đời quá mỏi mệt, hãy dừng lại nhìn vào tâm mình trước tiên. Có thể ta đã ôm quá nhiều điều không cần thiết. Có thể ta đã khắt khe với bản thân hơn mức cần có. Chỉ cần học cách dịu dàng với chính mình, đời sẽ học cách dịu dàng lại với ta.

Tâm ta như nào, đời ta như thế ấy. Khi trong lòng đủ nắng, ngày âm u cũng có ánh sáng. Khi trong lòng đủ an, giữa giông gió vẫn có chỗ để nghỉ ngơi. Và khi ta chịu tu sửa nội tâm từng chút một, cuộc đời này, dù không hoàn hảo, vẫn luôn đáng để đi tiếp bằng một trái tim vững vàng và sáng trong.


 

CUỘC ĐỜI LÀ NHỮNG LỜI CHÀO, GẶP MẶT VÀ TẠM BIỆT…

Cuộc đời là những lời chào, những cuộc gặp gỡ và những lần tạm biệt nối tiếp nhau, lặng lẽ mà sâu sắc. Mỗi ngày trôi qua, ta lại gặp thêm một người, bước vào một mối duyên mới, mang theo những cảm xúc rất thật. Có người chỉ xuất hiện thoáng qua như một cơn gió, có người ở lại đủ lâu để trở thành một phần ký ức không thể xóa nhòa.

Có những cuộc gặp đến rất nhẹ nhàng, không ồn ào, không hứa hẹn. Chỉ là một ánh nhìn, một câu nói, một khoảnh khắc đồng hành. Thế nhưng chính sự giản đơn ấy lại âm thầm ở lại trong lòng ta rất lâu. Bởi có những người đến không phải để gắn bó dài lâu, mà để đánh thức một điều gì đó trong ta, để ta hiểu hơn về bản thân và về đời.

Cũng có những người bước vào cuộc đời ta bằng tất cả sự chân thành. Họ cùng ta chia sẻ buồn vui, cùng đi qua những đoạn đường nhiều chông chênh. Ta từng nghĩ rằng chỉ cần cố gắng thì sẽ có thể nắm tay nhau mãi. Nhưng đời vốn không vận hành theo mong muốn của con người. Khi duyên không còn đủ đầy, mỗi người lại phải đi về phía con đường của riêng mình.

Những lời tạm biệt luôn mang theo sự lặng im rất khó gọi tên. Có những cuộc chia xa được nói thành lời, cũng có những lần xa nhau mà chẳng cần một câu từ biệt. Chỉ là một ngày, ta không còn tìm thấy nhau trong cuộc sống của nhau nữa. Không giận hờn, không trách móc, chỉ là lặng lẽ rời xa, để lại trong lòng một khoảng trống khó gọi tên.

Chính những lần mất nhau ấy khiến ta học được cách trân trọng. Trân trọng từng khoảnh khắc còn được ở bên, trân trọng từng lời nói dịu dàng, từng sự quan tâm nhỏ bé. Bởi không ai biết được một cuộc gặp gỡ hôm nay sẽ kéo dài bao lâu, và liệu ngày mai còn có cơ hội để ngồi lại bên nhau hay không.

Khi lòng người đủ tĩnh, ta sẽ nhìn lại những mối duyên đã qua bằng sự bình thản. Không còn nuối tiếc đến đau lòng, không còn oán trách những điều chưa trọn vẹn. Chỉ còn lại sự biết ơn vì đã từng gặp, từng thương, từng có nhau trong một đoạn đời nhất định.

Và biết đâu, trong một ngày nào đó, khi cả hai đã đủ an nhiên, đủ bao dung, ta lại vô tình gặp lại nhau giữa dòng đời rộng lớn. Không còn là người của nhau, nhưng vẫn có thể mỉm cười chào hỏi. Bởi có những mối duyên không mất đi, chỉ là tạm rời xa để chờ đến lúc đủ duyên gặp lại một lần nữa, nhẹ nhàng và bình yên.


 

CHUYỆN GÌ ĐẾN SẼ ĐẾN, NGƯỜI CẦN GẶP SẼ GẶP

Có những ngày ta sốt ruột trước cuộc đời, như thể chỉ cần chậm một nhịp là sẽ đánh mất tất cả. Ta vội vàng hỏi vì sao mọi thứ chưa đến, vì sao người ấy chưa xuất hiện, vì sao con đường mình mong đợi vẫn còn mù sương. Nhưng rồi, khi đủ tĩnh lặng để lắng nghe, ta mới hiểu rằng đời vốn có trật tự riêng của nó. Chuyện gì đến sẽ đến. Người cần gặp sẽ gặp. Không sớm hơn một khắc, cũng không muộn hơn một đời.

Có những điều ta cầu xin trong nước mắt, nhưng cuộc đời im lặng. Không phải vì đời vô tình, mà vì ta chưa sẵn sàng. Có những cuộc gặp nếu đến quá sớm, chỉ làm ta thêm tổn thương. Có những cơ hội nếu vội vàng nắm lấy, chỉ khiến ta lạc lối. Đời giống như dòng sông, không chảy theo ý ai, nhưng luôn chảy đúng hướng của nó. Ta chỉ cần học cách tin, rồi bước đi.

Người cần gặp, nhất định sẽ gặp. Có thể là người đến để yêu thương, cũng có thể là người đến để dạy ta một bài học. Có người ở lại rất lâu, có người chỉ ghé ngang một đoạn ngắn ngủi. Đừng oán trách những cuộc gặp chóng vánh, bởi không phải ai đến cũng để đi cùng ta suốt đời. Có người chỉ cần xuất hiện đúng một lần, để ta thức tỉnh, để ta trưởng thành, để ta hiểu mình là ai và mình cần gì.

Chuyện gì đến, sẽ đến bằng cách mà ta không ngờ nhất. Đôi khi nó đến trong lúc ta đã mệt mỏi và buông xuôi. Đôi khi nó đến sau khi ta đã học xong bài học của kiên nhẫn và nhẫn nại. Đời không trêu ngươi, đời chỉ thử thách. Mỗi lần chờ đợi là một lần mài giũa tâm mình, để khi điều cần đến xuất hiện, ta đủ vững vàng mà đón nhận.

Đừng cố níu những gì không thuộc về mình. Cũng đừng ép buộc những cuộc gặp chưa đến lúc. Hoa chưa nở vì chưa đủ nắng, người chưa đến vì chưa đủ duyên. Mọi sự cưỡng cầu đều để lại vết xước trong lòng. Chỉ khi ta biết thả lỏng, biết tin vào nhịp điệu của đời, thì lòng mới nhẹ, bước chân mới an.

Có những ngày ta nghĩ mình đã lạc mất cơ hội tốt nhất. Nhưng rồi nhìn lại, ta mới thấy nếu không có những vòng quanh co ấy, ta đã không trở thành phiên bản hôm nay. Những gì không đến, là để nhường chỗ cho điều phù hợp hơn. Những ai không ở lại, là để người đúng hơn có thể xuất hiện. Đời lấy đi một thứ, là để trao lại một thứ khác, chỉ là ta có đủ kiên nhẫn để chờ hay không.

Hãy sống tử tế với hiện tại, làm tốt những gì đang có trong tay. Khi tâm an, đời sẽ an. Khi lòng đủ đầy, duyên sẽ tự tìm đến. Không cần chạy theo, không cần so sánh, không cần nôn nóng. Mỗi người có một hành trình riêng, một thời điểm riêng. Điều của người khác chưa chắc đã là điều của mình. Điều của mình, nhất định sẽ đến, đúng lúc.

Rồi sẽ có một ngày, ta ngoảnh lại quãng đường đã qua và mỉm cười. Hóa ra những lần chờ đợi không hề vô nghĩa. Hóa ra những cuộc gặp tưởng như muộn màng lại vừa vặn đến lạ. Khi ấy, ta mới thấm rằng cuộc đời chưa từng quên ta. Nó chỉ đang chuẩn bị, âm thầm và kiên nhẫn, để trao cho ta điều xứng đáng nhất.

Chuyện gì đến sẽ đến. Người cần gặp sẽ gặp. Cứ an tâm mà sống, cứ chân thành mà đi. Đời sẽ không phụ một trái tim biết tin và biết chờ.


 

NHÂN SINH CÓ HỢP CÓ TAN

Nhân sinh vốn dĩ là một cuộc gặp gỡ dài, nơi con người đến bên nhau không phải ngẫu nhiên, cũng chẳng phải tình cờ. Giữa biển người mênh mông, đã gặp được nhau, đã đi chung một đoạn đường, tự thân đó đã là duyên phận. Duyên đến thì gặp, duyên sâu thì ở lại, duyên cạn thì rời đi. Mọi sự đều có nguyên do của nó, chẳng ai vô cớ bước vào cuộc đời ai, cũng chẳng ai rời đi mà không để lại dấu vết.

Có những người xuất hiện rất sớm, cùng ta lớn lên, cùng ta mơ ước, cùng ta chia sẻ những ngày tháng hồn nhiên nhất. Có những người đến rất muộn, khi ta đã mang đầy thương tích, họ chỉ nhẹ nhàng ngồi xuống, lặng lẽ lắng nghe. Cũng có những người chỉ ghé ngang qua một đoạn ngắn ngủi, nhưng đủ để khiến ta nhớ rất lâu. Dài hay ngắn, sâu hay cạn, tất cả đều là duyên.

Trong nhân sinh này, hợp rồi tan là lẽ thường. Không có cuộc gặp gỡ nào là mãi mãi, cũng không có cuộc chia ly nào là vô nghĩa. Chỉ là, khi còn bên nhau, ta chưa đủ tĩnh để trân trọng. Đến khi rời xa, mới chợt nhận ra người ấy từng quan trọng đến nhường nào. Nhưng tiếc nuối cũng chỉ nên dừng ở mức vừa đủ, bởi duyên đã hết thì níu giữ cũng thành gánh nặng cho cả hai.

Đời người không có đúng và sai tuyệt đối, cũng chẳng có tốt hay xấu trọn vẹn. Có người ở bên ta lúc khó khăn, nhưng không thể cùng ta đi đến cuối con đường. Có người rời xa ta trong đau lòng, nhưng lại giúp ta trưởng thành hơn, mạnh mẽ hơn. Nhìn từ một phía, ta có thể cho rằng họ đã làm ta tổn thương. Nhưng nhìn sâu hơn, biết đâu chính họ là người dạy ta bài học cần học nhất trong đời.

Có những mối quan hệ, nếu đặt câu hỏi ai đúng ai sai, sẽ mãi không tìm được câu trả lời. Bởi mỗi người đều mang theo hoàn cảnh, suy nghĩ và giới hạn của riêng mình. Điều ta cho là đúng, với người khác có thể là gánh nặng. Điều ta cho là tốt, đôi khi lại không phù hợp với con đường của họ. Không phải ai rời đi cũng là người xấu, và không phải ai ở lại cũng là người đúng.

Nhân sinh vốn dĩ không công bằng theo cách con người mong muốn, nhưng lại rất công bằng theo cách của nó. Ai đến, ai đi, đều có thời điểm thích hợp. Gặp nhau sớm một chút, muộn một chút, ở lại thêm một đoạn hay rẽ lối giữa chừng, đều đã được an bài bởi duyên phận. Ta không cần quá oán trách, cũng không cần tự dằn vặt bản thân. Bởi có những chuyện, dù cố gắng thế nào, cũng không thể đi ngược lại chữ duyên.

Khi hiểu được điều này, lòng người sẽ nhẹ hơn rất nhiều. Không còn cố chấp níu kéo những mối quan hệ đã đến lúc khép lại. Không còn trách móc bản thân vì những cuộc chia xa không trọn vẹn. Chỉ lặng lẽ biết ơn vì đã từng gặp, từng thương, từng hết lòng đối đãi. Như thế đã là đủ đầy cho một mối nhân duyên.

Đời người, quan trọng không phải là đi cùng ai đến cuối con đường, mà là trong đoạn đường đã đi chung, ta đã sống chân thành đến mức nào. Đã yêu thương đủ sâu chưa, đã bao dung đủ rộng chưa, đã trân trọng đủ nhiều chưa. Nếu đã từng thật lòng, thì dù hợp hay tan, kết cục cũng không còn quá nặng nề.

Nhân sinh có hợp có tan, gặp gỡ đã là duyên phận. Hiểu được điều đó, ta sẽ học cách mỉm cười khi người đến, và bình thản tiễn người đi. Giữ lại trong lòng những điều tốt đẹp, buông xuống những điều đã cũ. Để mỗi cuộc gặp trong đời, dù ngắn hay dài, đều trở thành một phần ý nghĩa, lặng lẽ mà sâu sắc, nhẹ nhàng mà thấm đến tận đáy lòng.


 

ĐỪNG PHÁN XÉT, ĐỪNG NÓI XẤU NGƯỜI KHÁC

Có một điều mà càng đi qua nhiều va chạm, con người ta càng thấm sâu, đó là đừng vội phán xét, và càng đừng dùng lời nói của mình để làm tổn thương người khác. Bởi ngay cả những gì chính mắt bạn thấy, chính tai bạn nghe, cũng chưa chắc đã là sự thật.

Cuộc đời này không phải là một bức tranh phẳng. Mỗi con người là một câu chuyện nhiều tầng, nhiều lớp, có những phần họ sẵn sàng cho người khác nhìn thấy, và cũng có những phần họ buộc phải giấu đi để tự bảo vệ mình. Thứ bạn nhìn thấy đôi khi chỉ là một lát cắt rất nhỏ, rất hẹp, nhưng lại dễ khiến bạn lầm tưởng rằng mình đã hiểu trọn vẹn một con người.

Có những lúc, bạn thấy ai đó lạnh lùng, ít nói, liền cho rằng họ kiêu ngạo. Nhưng bạn đâu biết họ vừa trải qua những tổn thương khiến niềm tin cạn dần. Có những người hay cáu gắt, nóng nảy, liền bị gắn cho cái mác khó ưa, nhưng phía sau đó có thể là một tâm hồn đã quá mệt mỏi vì gồng gánh. Có những điều mắt thấy là thật, nhưng nguyên do phía sau lại hoàn toàn khác.

Tai nghe cũng vậy. Lời đồn đại luôn có sức lan nhanh hơn sự thật. Một câu chuyện khi đi qua nhiều cái miệng đã không còn giữ nguyên hình dạng ban đầu. Nó bị thêm thắt, bị bóp méo, bị pha trộn bởi cảm xúc, định kiến và cả ác ý của con người. Bạn nghe được một phần, nhưng lại tin như thể đó là toàn bộ. Và chỉ trong khoảnh khắc ấy, bạn đã vô tình tham gia vào việc làm tổn thương một người mà bạn chưa từng hiểu.

Nói xấu người khác, tưởng chừng chỉ là vài lời buột miệng, nhưng lại có sức sát thương rất lớn. Một câu nói có thể phá vỡ danh dự, làm rạn nứt mối quan hệ, thậm chí để lại vết sẹo trong lòng người nghe suốt nhiều năm. Điều đáng buồn là người nói thường quên rất nhanh, còn người bị nói thì nhớ rất lâu.

Phán xét cũng là một dạng tự cao. Khi phán xét, ta đặt mình ở vị trí cao hơn, cho rằng mình đúng, mình hiểu, mình có quyền kết luận về người khác. Nhưng ít ai nhớ rằng bản thân mình cũng không hoàn hảo. Chính ta cũng có những góc khuất, những sai lầm, những điều không muốn bị người khác đem ra bàn tán. Nếu đặt mình vào vị trí của người bị phán xét, ta sẽ hiểu cảm giác ấy đau đến mức nào.

Người thực sự có tu dưỡng sẽ học cách im lặng đúng lúc. Họ hiểu rằng không phải chuyện gì cũng cần nói, không phải điều gì cũng cần bình luận. Họ chọn dùng lòng bao dung thay cho phán xét, dùng sự thấu hiểu thay cho lời cay nghiệt. Bởi họ biết, một người đang sống tử tế sẽ không có nhu cầu hạ thấp người khác để nâng mình lên.

Khi bạn ngừng phán xét, tâm bạn sẽ nhẹ hơn. Khi bạn không nói xấu, miệng bạn sẽ bớt nghiệp. Khi bạn học cách nhìn người bằng sự cảm thông, thế giới quanh bạn cũng trở nên dịu dàng hơn. Không phải vì người khác thay đổi, mà vì chính bạn đã thay đổi cách nhìn.

Cuộc đời mỗi người đều có những đoạn đường tối mà người ngoài không thể thấy. Thay vì vội vàng kết luận, hãy chừa cho nhau một khoảng lặng. Thay vì nói ra những điều làm đau lòng, hãy giữ lại một chút tử tế.

Suy cho cùng, sống ở đời, hiểu người đã khó, hiểu đúng người lại càng khó hơn. Nếu chưa đủ hiểu, xin đừng phán xét. Nếu chưa đủ thương, xin đừng làm tổn thương. Chỉ cần bạn giữ được điều đó, đã là một phúc phần cho chính mình và cho người khác.


 

NỤ CƯỜI GIỮA NHỮNG NGÀY GIÔNG GIÓ

Dù cuộc sống có bao nhiêu lý do khiến bạn mỏi mệt, có bao nhiêu đêm phải quay mặt vào bóng tối để giấu đi nước mắt, thì xin đừng quên, nụ cười chưa bao giờ là sự yếu đuối. Đó là cách dịu dàng nhất để tự cứu lấy mình giữa những ngày chông chênh.

Đời người vốn không bằng phẳng. Có những lúc bạn cố gắng hết sức mà vẫn thua thiệt, sống tử tế nhưng lại nhận về lạnh nhạt, trao đi chân thành nhưng chỉ nhận lại im lặng. Những điều ấy đủ khiến lòng người nặng trĩu, đủ để niềm vui trở nên mong manh như sương sớm. Nhưng nếu vì thế mà buông xuôi, để nỗi buồn chiếm trọn tâm hồn, thì bạn đã vô tình trao quyền điều khiển cuộc đời mình cho những điều không đáng.

Cười, không phải vì mọi thứ đã ổn. Cười là khi bạn hiểu rằng, dù hôm nay chưa tốt, ngày mai vẫn có thể khác. Là khi bạn chấp nhận những điều không như ý, nhưng không để chúng bóp nghẹt hi vọng trong tim. Một nụ cười đôi khi chỉ là khẽ cong khóe môi, nhưng lại đủ mạnh để giữ cho trái tim không gục ngã.

Có những ngày bạn chẳng có gì trong tay ngoài sự kiên cường. Có những buổi sáng thức dậy, việc khó nhất không phải là đối diện với thế giới, mà là tự nhủ bản thân hãy tiếp tục. Chính trong những khoảnh khắc ấy, nụ cười nhỏ bé trở thành chiếc phao cứu sinh. Nó nhắc bạn nhớ rằng, bạn vẫn còn thở, vẫn còn sống, và vẫn còn quyền lựa chọn cách đối diện với cuộc đời.

Cuộc sống không hứa hẹn công bằng, nhưng luôn để lại cho con người một con đường. Có thể con đường ấy không trải đầy hoa, nhưng chỉ cần bạn chịu bước tiếp, nó sẽ dẫn bạn đi qua những ngày u tối. Nụ cười không xóa đi nỗi buồn, nhưng nó cho bạn thêm sức mạnh để đi xuyên qua nỗi buồn ấy mà không đánh mất chính mình.

Hãy cho phép bản thân được khóc khi cần, được yếu đuối khi mệt mỏi. Nhưng sau tất cả, đừng quên dành cho mình một lý do để mỉm cười. Có thể là một buổi sáng bình yên, một bữa cơm đủ đầy, một người vẫn còn ở bên, hay đơn giản là bạn đã cố gắng đến hôm nay mà chưa từng bỏ cuộc.

Bởi khi bạn còn biết cười giữa những ngày nhiều giông gió, nghĩa là trong bạn vẫn còn ánh sáng. Và chỉ cần ánh sáng ấy chưa tắt, cuộc đời dù có trăm ngàn lý do khiến bạn rơi nước mắt, cũng không thể lấy đi hi vọng mà bạn đang nắm giữ trong tim.


 

MÌNH KHÔNG CẦN PHẢI HƠN NGƯỜI KHÁC, MÌNH CHỈ CẦN TỐT HƠN MÌNH CỦA NGÀY HÔM QUA LÀ ĐƯỢC RỒI.

Mình không cần phải hơn người khác, mình chỉ cần tốt hơn mình của ngày hôm qua là được rồi.

Cuộc đời này, có lẽ điều khó nhất không phải là vượt qua người khác, mà là học cách sống hòa hợp với chính mình. Chúng ta lớn lên giữa vô vàn so sánh: người này giỏi hơn, người kia thành công hơn, người nọ hạnh phúc hơn. Dần dần, ta quên mất rằng mỗi người sinh ra đã là một hành trình khác nhau, mang theo những vết xước riêng, những gánh nặng riêng và những ước mơ rất riêng.

Không mấy ai sinh ra đã hoàn hảo. Không mấy ai có một cuộc đời vẹn đầy niềm vui. Và càng không mấy ai thật sự hạnh phúc như vẻ ngoài họ đang mang. Chẳng qua, con người ta quen với việc giấu đi những tổn thương của mình. Không phải vì mạnh mẽ hơn ai, mà vì không muốn kể than, không muốn trở thành gánh nặng trong lòng người khác, và đôi khi cũng sợ rằng nếu nói ra, nỗi đau ấy sẽ bị vô tình xát thêm muối.

Người ta thường chỉ nhìn thấy những gì được phơi bày ra ánh sáng: một nụ cười rạng rỡ, một cuộc sống tưởng chừng đủ đầy, một con người tự tin và vững vàng. Nhưng ít ai nhìn thấy được những đêm dài mất ngủ, những lần tự nghi ngờ bản thân, những khoảnh khắc yếu lòng chỉ dám khóc trong im lặng. Ít ai biết được để có được “ổn” như hôm nay, người đó đã phải trải qua bao nhiêu lần gục ngã, bao nhiêu lần tự đứng dậy trong cô độc.

Thế nên, khi ta vội vàng đánh giá một ai đó, thực chất là ta đang nhìn cuộc đời họ bằng một góc nhìn quá hẹp. Ta không sống cuộc đời của họ, không mang những nỗi đau của họ, không đi qua những con đường mà họ đã phải đi. Vì vậy, phán xét đôi khi không phải là do ta hiểu quá nhiều, mà là vì ta hiểu quá ít.

So sánh bản thân với người khác, suy cho cùng, chỉ khiến lòng mình thêm mệt mỏi. Mỗi người có một nhịp sống riêng, một thời điểm riêng để nở hoa. Có người sớm rực rỡ, có người nở muộn, có người chọn lặng lẽ sống một đời bình yên. Không có đúng , sai, chỉ có phù hợp hay không.

Quan trọng nhất vẫn là quay về với chính mình. Hôm nay, mình đã học được điều gì? Mình đã bớt nóng nảy hơn chưa? Đã biết dịu dàng với bản thân hơn chưa? Đã dám bước thêm một bước nhỏ về phía điều mình mong muốn chưa? Chỉ cần mỗi ngày tốt hơn hôm qua một chút thôi, dù là rất nhỏ, cũng đã là một dạng chiến thắng rồi.

Cuộc sống không cần phải hơn thua với ai. Chỉ cần khi nhìn lại, ta có thể mỉm cười và nói rằng: “Mình đã cố gắng hết sức trong hoàn cảnh của mình.” Như thế là đủ.

Vì sau tất cả, người cần được thấu hiểu nhất, bao dung nhất, và kiên nhẫn nhất… chính là bản thân mình.


 

Có những nỗi đau đến trong đời không ồn ào, không báo trước, chỉ lặng lẽ gõ cửa rồi ở lại rất lâu. Ta từng nghĩ đó là bất công, là sai trái, là điều không đáng phải chịu. Nhưng càng đi xa, càng trải nghiệm, ta mới hiểu: không có vết thương nào xuất hiện vô cớ.

Trong trật tự thầm lặng của nhân quả, mỗi cuộc gặp đều mang theo một bài học. Những người khiến bạn rơi nước mắt, khiến bạn hoang mang về giá trị của chính mình, không chỉ là kẻ đi ngang đời bạn. Họ là tấm gương phản chiếu những phần nghiệp còn sót lại, những chấp niệm chưa được buông, những bài học chưa hoàn tất.

Khi bạn bị đẩy vào bóng tối, bạn mới học cách tự thắp đèn.

Khi bạn bị lợi dụng, bạn mới hiểu thế nào là ranh giới.

Khi bạn bị bỏ rơi, bạn mới nhận ra: thứ duy nhất cần nắm chặt, là chính mình.

Không phải ai làm bạn đau cũng là kẻ xấu. Có người đến chỉ để dạy bạn cách mạnh mẽ. Có người rời đi để bạn học cách không níu kéo. Và có người làm bạn tổn thương sâu sắc, để bạn buộc phải lột xác, buộc phải trưởng thành, buộc phải quay về sống thật với tâm mình.

Nhân quả không vội. Nó ghi nhớ.

Bạn không cần phải trả thù, không cần phải oán hận, cũng không cần chứng minh điều gì. Những gì họ gieo, thời gian sẽ trả. Những gì bạn chịu, tâm bạn sẽ hóa giải, nếu bạn chọn tỉnh thức thay vì cay đắng.

Buông không phải là thua.

Tha thứ không phải là quên.

Mà là dừng lại chuỗi đau đang tiếp diễn trong chính mình.

Khi bạn hiểu rằng: mọi tổn thương đều có hạn dùng, bạn sẽ thôi trách số phận. Khi bạn hiểu rằng: không ai có thể làm bạn khổ mãi nếu bạn không mang theo nghiệp khổ, bạn sẽ bắt đầu nhẹ đi.

Họ đến để hoàn thành vai diễn của họ.

Bạn ở lại để hoàn thành sự thức tỉnh của chính mình.

Và đến một ngày, khi nhìn lại, bạn sẽ không còn hỏi:

“Vì sao họ đối xử với tôi như vậy?”

Mà chỉ mỉm cười và nghĩ:

“May mà mình đã đi qua được.”


 

QUÁN TRỌ TRẦN GIAN

Đời người, suy cho cùng, chỉ là một chuyến ghé qua.

Ta đến trong tiếng khóc, đi trong im lặng, ở giữa là một quãng đường dài mang tên trần gian. Quãng đường ấy không thuộc về riêng ai, càng không ai có thể mang theo nó khi rời đi. Bởi vậy, trần gian vốn dĩ chỉ là một quán trọ. Người đến ở tạm, kẻ ghé qua nghỉ chân, rồi ai cũng phải trả phòng mà đi.

Ngày mới đặt chân tới quán trọ này, ta tay trắng. Không địa vị, không tài sản, không danh phận. Chỉ có một sinh mệnh mong manh được trao cho cha mẹ, cho trời đất. Thế nhưng, ở càng lâu, con người lại càng quên mất mình là khách. Ta bắt đầu tranh giành phòng tốt, so đo chỗ đẹp, hơn thua từng món đồ không thể mang theo. Có người vì một chỗ đứng trong quán trọ mà đánh mất lương tri. Có người vì chút hư danh mà hao mòn cả đời.

Quán trọ trần gian không phân biệt giàu nghèo khi mở cửa đón khách. Nhưng nó rất công bằng khi tiễn người rời đi. Dù anh từng oai phong lẫm liệt hay sống âm thầm lặng lẽ, khi đến lúc, cũng chỉ mang theo được nhân quả của chính mình. Tiền bạc ở lại. Danh vọng ở lại. Những lời khen chê cũng ở lại. Chỉ có điều thiện hay ác đã gieo, là theo ta bước qua cánh cửa sau cùng.

Ở quán trọ này, có những ngày nắng đẹp khiến ta tưởng mình có thể ở mãi. Cũng có những đêm mưa dài làm lòng người rã rời. Nhưng nắng rồi sẽ tắt, mưa rồi sẽ tan. Chỉ có vô thường là không hẹn mà đến. Hôm nay còn cười nói, ngày mai đã có thể trở thành ký ức của người khác. Bởi vậy, nếu có thể yêu thương, xin đừng chần chừ. Nếu có thể tha thứ, xin đừng đợi đến khi quá muộn.

Nhiều người mải mê sửa sang căn phòng trọ cho thật lộng lẫy. Họ quên mất điều quan trọng nhất không phải là phòng đẹp hay xấu, mà là ở trong đó đã sống ra sao. Một căn phòng đơn sơ nhưng đầy tiếng cười còn quý hơn cung điện lạnh lẽo không có tình người. Một bữa cơm đạm bạc chan hòa yêu thương còn ấm hơn mâm cao cỗ đầy nhưng nặng nề toan tính.

Quán trọ trần gian dạy ta một bài học rất nhẹ, nhưng phải trả giá cả đời mới hiểu. Đó là mọi thứ đều tạm. Buồn tạm, vui tạm. Gặp gỡ tạm, chia xa cũng tạm. Chỉ có cách ta đối đãi với người khác là thứ ở lại rất lâu trong lòng họ. Một lời nói dịu dàng có thể theo ai đó suốt cả quãng đời. Một câu làm tổn thương cũng có thể trở thành vết sẹo không lành.

Khi hiểu mình chỉ là khách trọ, lòng người tự nhiên nhẹ đi. Không còn quá cố chấp với được mất. Không còn quá khắt khe với lỗi lầm của nhau. Ta biết nhường nhịn hơn, biết cúi đầu đúng lúc, biết mỉm cười trước những điều không như ý. Bởi cãi vã trong quán trọ, suy cho cùng, cũng chẳng mang lại thêm một ngày ở lại.

Có người hỏi sống thế nào cho đáng ở trần gian. Câu trả lời thật ra rất giản dị. Sống sao để khi rời quán trọ, không mang theo hối tiếc. Sống sao để ngoảnh lại, thấy mình đã từng tử tế. Tử tế với cha mẹ khi còn có thể. Tử tế với người bên cạnh khi còn chung đường. Tử tế cả với chính mình, trong những lúc yếu lòng nhất.

Quán trọ trần gian không đòi hỏi ta phải trở thành ai đó vĩ đại. Nó chỉ mong ta làm một người đàng hoàng. Biết ơn khi được cho đi. Khiêm nhường khi nhận về. Im lặng trước thị phi. Vững vàng trước sóng gió. Đến nhẹ nhàng, ở chân thành, đi thanh thản.

Một ngày nào đó, khi trời khép lại cánh cửa quán trọ, mong rằng ta có thể mỉm cười mà nói rằng chuyến ghé qua này, dẫu ngắn, nhưng đã sống không uổng. Đã yêu thương đủ đầy. Đã buông bỏ đúng lúc. Và đã để lại nơi trần gian này, không phải oán hận, mà là dư âm ấm áp của một kiếp người biết mình chỉ là khách trọ, nên đã sống rất sâu, rất thật.


 

ĐỜI NGƯỜI CHỈ CẦU MỘT NỬA VỪA ĐỦ

Đời người, điều đáng sợ nhất chưa bao giờ là thiếu thốn, mà là quá tròn đầy. Tròn đầy thì dễ sinh kiêu ngạo, dễ quên mất phúc từ đâu mà có, chỉ cần một cơn gió nhẹ cũng đủ làm mọi thứ nghiêng ngả. Người ta thường mải mê theo đuổi sự đủ đầy mà quên rằng, chính những khoảng thiếu mới giúp đời người có chỗ để thở, có chỗ để lùi, có chỗ để giữ phúc về sau.

Nhìn quanh mà xem, có người hôn nhân không viên mãn nhưng con cái lại nên người, có người gia đình êm ấm nhưng sức khỏe lại không được tốt, có người sự nghiệp hanh thông nhưng trong nhà thiếu tiếng cười, cũng có người sống đời giản dị, chẳng có gì để khoe khoang nhưng mỗi sáng thức dậy lòng lại nhẹ tênh, ngủ một giấc không lo nghĩ. Hóa ra đời người chưa từng công bằng theo cách ta mong muốn, nó chỉ lấy của ta thứ này để bù cho ta thứ khác, không ai có tất cả, cũng chẳng ai thiếu hết.

Người khôn ngoan hiểu rằng nên cầu khuyết chứ không cầu đầy. Phúc nếu hưởng hết thì ngày sau lấy gì để đỡ mình khi sóng gió ập đến, lợi nếu chiếm hết thì lòng người sinh oán, công nếu tham hết thì phúc mỏng dần theo năm tháng. Nước đầy thì tràn, trăng tròn thì khuyết, quy luật ấy âm thầm vận hành, chưa từng bỏ sót một ai trên đời này.

Những gì ta thấy ở người khác thường chỉ là bề mặt. Sau vẻ hào nhoáng có thể là những đêm dài mất ngủ, sau danh vọng là những hy sinh lặng thầm không ai hay biết, sau nụ cười là những nỗi buồn không tiện nói ra. Cuộc sống vốn vậy, phía sáng và phía tối luôn song hành, chỉ là ta nhìn thấy mặt nào mà thôi.

Đời người thực chất là một chuỗi lựa chọn không có phương án hoàn hảo. Chọn gia đình thì phải bớt tự do, chọn tự do thì về già có thể thiếu người bầu bạn, không làm việc chăm chỉ thì lo tuổi già chật vật, làm việc quá sức thì sức khỏe âm thầm hao mòn. Có những con đường không đi thì day dứt, nhưng đi rồi mới hiểu nỗi đau không thể quay đầu.

Có những ngày sống rất phóng khoáng, tưởng như chẳng vướng bận điều gì, nhưng khi đêm xuống chỉ còn lại sự cô đơn lặng lẽ. Lại có những ngày bình lặng đến mức tưởng như tẻ nhạt, nhưng chính sự bình lặng ấy lại là khoảng thời gian yên ổn nhất của đời người, thứ mà đi qua rồi mới thấy quý giá.

Vậy nên đời người làm sao mà vạn sự như ý, chỉ cần một nửa vừa lòng đã là may mắn. Bạn ngưỡng mộ sự giàu sang của người khác, người khác lại thèm sự an nhiên của bạn, bạn ganh tị với danh vọng của người ta, người ta lại ước có sức khỏe và bình an như bạn. Những gì ta xem là bình thường, đôi khi lại là điều người khác cả đời mong cầu.

Đừng mải nhìn lên mà quên cúi đầu nhìn lại những gì mình đang có. Một bữa cơm đủ đầy, một mái nhà còn tiếng cười, một cơ thể còn có thể đi, có thể thở, có thể ngủ yên mỗi tối, chừng đó thôi đã là phúc. Hãy làm tốt những việc mình nên làm, sống tử tế với người bên cạnh, bớt so sánh, bớt mong cầu những ham muốn xa vời.

Gia đình còn đồng hành, sức khỏe còn ở bên, lòng còn bình yên, chẳng phải đó đã là tài sản quý giá nhất của đời người hay sao. Mỗi người có một cách sống, mỗi người có một lựa chọn, muốn có thứ này thì phải học cách buông thứ khác. Đời người không có đáp án tiêu chuẩn, chỉ cần bạn thấy lòng mình an ổn, bước đi không hổ thẹn, tối về ngủ ngon, vậy là đã đủ cho một kiếp người.


 

LÚC THIẾU MỚI BIẾT QUÝ, LÚC CÓ LẠI HAY QUÊN

Khi đói, một miếng bánh mộc mạc cũng đủ làm ấm lòng. Khi no rồi, lại thấy hương hoa mới là thứ đáng để dừng chân thưởng thức. Con người thường như vậy, chỉ khi thiếu thốn mới nhận ra giá trị của những điều tưởng chừng rất nhỏ.

Thế gian này chưa từng tồn tại một thứ gọi là quan trọng nhất. Chỉ có thứ đang thiếu nên trở thành điều cần thiết nhất ở khoảnh khắc ấy. Lúc nghèo, tiền bạc là chỗ dựa. Lúc cô đơn, một lời quan tâm cũng đủ khiến lòng dịu lại. Khát rồi mới thấy quý giọt nước. Đói rồi mới hiểu một bữa cơm yên ổn đã là hạnh phúc. Mệt rồi mới biết nghỉ ngơi là điều cần thiết. Bệnh rồi mới thấm rằng sức khỏe là nền tảng của mọi ước mơ.

Cuộc đời vốn vô thường, đến và đi trong lặng lẽ. Chúng ta mải mê chạy theo những mong cầu xa xôi mà quên mất bát canh còn ấm trước mặt. Tự ép mình sống quá gấp gáp, mang trên vai quá nhiều kỳ vọng, để rồi đến khi thân mệt tâm rã mới chợt nhận ra mình đã đi quá nhanh.

Đừng vì những khát vọng viển vông mà khiến bản thân kiệt quệ. Đừng vì điều chưa có mà đánh mất niềm vui đang hiện hữu. Cuộc sống không cần bạn phải hơn người khác, chỉ cần bạn sống đúng với nhịp điệu của chính mình. Biết đủ không phải là dừng lại ước mơ, mà là hiểu rõ đâu là điều cần và đâu là điều nên buông.

Mỗi người bước đi trong đời đều mang theo một sự thiếu hụt riêng. Người thiếu tiền, người thiếu tình cảm. Người nghèo mong giàu sang. Người giàu lại mong tâm hồn an ổn. Thiếu gì thì xem đó là quan trọng nhất. Có rồi lại thấy chưa đủ. Thứ bạn trân quý, người khác có khi chẳng bận lòng. Thứ bạn xem nhẹ, có người lại đang khát khao cả đời.

Đời người là một chuỗi ham muốn nối tiếp nhau. Không đạt được thì khổ tâm. Đạt được rồi lại thấy trống trải. Lòng người cứ dao động giữa mong cầu và thất vọng. Ham muốn không sai, nhưng nếu để nó dẫn lối, ta sẽ mãi không chạm được bình yên.

Chạy theo tiền tài, danh vọng, địa vị, không có thì buồn bực lo âu, có rồi lại sợ mất. Hạnh phúc vì thế mà mong manh. Thật ra hạnh phúc không nằm ở chỗ bạn có bao nhiêu, mà ở chỗ bạn có biết dừng lại để trân trọng hay không.

Nếu hôm nay bạn còn sức khỏe, còn một mái nhà để về, còn bữa cơm ấm và người để nhớ, thì xin hãy chậm lại một chút. Bởi có những người ngoài kia đang thiếu đúng điều mà bạn đang có. Biết đủ để lòng an, buông bớt để đời nhẹ.

Cảm ơn bạn đã đọc đến những dòng này. Nếu thấy lòng mình dịu lại, hãy để lại một nhịp tim làm hồi đáp. Và nếu có thể, hãy viết một câu buông bỏ chấp niệm. Mong rằng từ nay về sau, bạn sống trọn vẹn cuộc đời của chính mình, an yên giữa đời thường và tìm thấy viên mãn trong những điều giản dị nhất.


 

THUẬN CẢNH TU ĐỨC, NGHỊCH CẢNH TU TÂM

Đời người như một dòng sông, có đoạn êm đềm, có khúc cuộn xoáy. Không ai cả đời chỉ gặp thuận lợi, cũng chẳng ai mãi chìm trong khổ đau. Quan trọng không phải là cảnh đời đang đưa ta đi đâu, mà là ta học được điều gì khi đứng giữa dòng chảy ấy. Người hiểu đạo đời thường nói, thuận cảnh thì tu đức, nghịch cảnh thì tu tâm. Nghe tưởng đơn giản, nhưng ngẫm kỹ mới thấy đó là cả một con đường dài của trưởng thành.

Khi mọi việc hanh thông, công việc thuận lợi, tiền bạc đủ đầy, xung quanh là những lời khen ngợi và sự nể trọng, đó chính là lúc con người dễ lạc mình nhất. Bởi thuận cảnh khiến lòng người sinh kiêu, sinh chủ quan, sinh quên. Quên rằng những gì mình có hôm nay không chỉ do bản thân giỏi giang, mà còn nhờ thời vận, nhờ người khác nâng đỡ, nhờ những điều mình không nhìn thấy. Tu đức trong thuận cảnh là biết cúi đầu khi đang đứng cao, biết giữ mình khi đang có, biết không lấy hơn thua làm thước đo giá trị.

Người tu đức khi thuận cảnh sẽ không vì giàu mà khinh nghèo, không vì thành công mà coi nhẹ người thất bại. Họ hiểu rằng tiền tài chỉ là vật ngoài thân, danh vọng cũng chỉ là làn gió thoảng. Thứ ở lại lâu nhất chính là cách mình đã đối xử với người khác. Tu đức là học cách sẻ chia khi đủ đầy, học cách nhường nhịn khi có quyền lựa chọn, học cách giữ một chữ tình, chữ nghĩa giữa dòng đời dễ đổi thay.

Ngược lại, khi nghịch cảnh ập đến, đó là lúc cuộc sống như dội thẳng vào tim ta những câu hỏi không lời đáp. Mất mát, tổn thương, phản bội, thất bại khiến con người đau, và cái đau ấy không chỉ nằm ở hoàn cảnh, mà nằm sâu trong tâm. Nghịch cảnh đến để thử tâm, để xem ta có đủ vững vàng trước sóng gió hay không. Tu tâm trong nghịch cảnh là không để oán hận ăn mòn mình, không để bi thương kéo mình rơi xuống vực sâu.

Tu tâm không phải là ép mình không đau, mà là học cách đi qua nỗi đau một cách tỉnh táo. Có những chuyện không thể thay đổi, nhưng ta có thể thay đổi cách mình nhìn nhận. Có những người không thể quay lại, nhưng ta có thể buông để lòng nhẹ hơn. Khi tâm đủ lặng, ta sẽ hiểu rằng khổ đau cũng là một phần của bài học, không phải để trừng phạt, mà để thức tỉnh.

Nghịch cảnh dạy ta khiêm nhường hơn, sâu sắc hơn và thấu hiểu hơn. Người từng đau mới biết trân trọng bình yên. Người từng mất mới biết quý những điều còn lại. Tu tâm trong nghịch cảnh là học cách chấp nhận, không trách trời, không oán người, không tự dày vò mình mãi trong những câu hỏi vì sao. Khi tâm an, cảnh tự khắc nhẹ đi, dù hoàn cảnh chưa hẳn đã đổi thay.

Đời người vì thế mà tròn đầy hơn. Thuận cảnh cho ta cơ hội gieo đức, nghịch cảnh cho ta cơ hội gột tâm. Không có hoàn cảnh nào là vô nghĩa, chỉ có con người là bỏ lỡ bài học của chính mình. Người khôn ngoan không cầu đời mãi dễ dàng, mà cầu mình đủ bản lĩnh để bước qua mọi thăng trầm.

Khi biết tu đức trong lúc đủ đầy, ta không đánh mất mình trước cám dỗ. Khi biết tu tâm trong lúc khổ đau, ta không đánh mất lòng trước nghịch duyên. Đi hết một vòng đời, thứ còn lại không phải là ta đã đứng cao bao nhiêu lần, mà là ta đã sống tử tế và bình thản đến mức nào.

Thuận cảnh hay nghịch cảnh rồi cũng qua. Chỉ có tâm và đức là theo ta đi suốt một đời. Nếu giữ được tâm sáng trong nghịch cảnh, giữ được đức vẹn toàn trong thuận cảnh, thì dẫu đời có đổi thay ra sao, lòng ta vẫn đủ an yên để mỉm cười.


 

THỨ QUÝ GIÁ NHẤT KHÔNG PHẢI LÀ ĐIỀU TA ĐANG CÓ, MÀ LÀ ĐIỀU TA ĐÃ TỪNG CÓ NHƯNG ĐÃ MẤT ĐI

Có những thứ khi còn ở trong tay, ta xem đó là điều hiển nhiên. Ta quen với sự hiện diện của nó đến mức nghĩ rằng ngày mai, ngày kia, và rất nhiều ngày sau nữa, nó vẫn sẽ ở đó. Ta không vội trân trọng, không vội nâng niu, cũng chẳng mấy khi dừng lại để tự hỏi rằng nếu một ngày không còn, ta sẽ ra sao. Chỉ đến khi nó rời đi, khoảng trống để lại mới khiến lòng người chao đảo, lúc ấy mới hiểu, hóa ra đó là thứ quý giá đến nhường nào.

Thứ quý giá nhất trong đời người, nhiều khi không phải tiền bạc, danh vọng hay những thứ đang hiện hữu trước mắt. Bởi những gì đang có, ta vẫn còn cơ hội nắm giữ, vẫn còn thời gian để sửa sai, để bù đắp. Còn những thứ đã mất đi, thì dù có hối tiếc đến đâu, cũng không thể quay lại nguyên vẹn như ban đầu. Nó chỉ tồn tại trong ký ức, trong những đêm dài thao thức, trong những khoảnh khắc bất chợt chạm vào nỗi nhớ mà lòng bỗng se lại.

Đó có thể là một người từng rất thương ta, từng ở bên ta qua những ngày khó khăn nhất. Khi ấy, ta bận rộn với những mệt mỏi riêng, những toan tính của bản thân, mà quên mất rằng có một người đang âm thầm chịu đựng vì ta. Ta nghĩ rằng họ sẽ luôn ở đó, luôn chờ đợi, luôn bao dung. Đến khi họ rời đi, ta mới nhận ra, trên đời này không phải ai cũng đủ kiên nhẫn để chờ một người mãi không chịu lớn.

Đó cũng có thể là những tháng ngày tuổi trẻ. Khi còn trẻ, ta mải mê chạy theo ước mơ, hoài bão, những cuộc vui không dứt. Ta nghĩ mình còn nhiều thời gian, còn đủ sức để đi sai, để làm lại. Nhưng rồi thời gian trôi qua lúc nào không hay, nhìn lại mới thấy, có những vô tư, có những nụ cười đã không còn xuất hiện như trước. Thứ đã mất không chỉ là tuổi trẻ, mà là sự hồn nhiên, là trái tim chưa từng mang nhiều vết xước.

Có khi, thứ ta đã mất lại là sự bình yên trong chính tâm hồn mình. Đã từng có lúc ta sống rất nhẹ, rất an, không so đo, không ganh tị, không nặng lòng vì những điều nhỏ nhặt. Rồi cuộc đời xô đẩy, những tổn thương chồng chất, ta dần trở nên đa nghi, cẩn trọng, thậm chí là lạnh lùng. Đến một ngày, giữa dòng đời đông đúc, ta bỗng thèm cảm giác bình yên ngày cũ, thèm được sống đơn giản như trước, nhưng mọi thứ đã không còn như xưa.

Mất đi rồi, con người mới học được cách trân trọng. Nhưng sự trân trọng ấy thường đến quá muộn. Nó không còn đủ sức níu giữ, chỉ đủ để khiến lòng ta nặng thêm một nỗi tiếc nuối. Chính những điều đã từng có nhưng không còn nữa, mới là thứ theo ta suốt đời, nhắc ta nhớ về những gì ta đã bỏ lỡ, đã xem nhẹ, đã vô tình làm rơi khỏi tay mình.

Thế nên, khi còn có thể, hãy học cách trân trọng những điều đang hiện diện. Trân trọng một người còn sẵn lòng lắng nghe ta. Trân trọng những bữa cơm có đủ người thân. Trân trọng cả những ngày bình thường, không quá vui nhưng cũng chẳng quá buồn. Bởi đến một lúc nào đó, khi nhìn lại, ta sẽ hiểu rằng chính những điều bình dị ấy, nếu mất đi, sẽ trở thành thứ quý giá nhất mà ta không bao giờ tìm lại được.

Cuộc đời dạy ta rất nhiều bài học, nhưng bài học thấm nhất thường đến từ mất mát. Và khi đã hiểu ra, ta chỉ mong rằng mình sẽ không tiếp tục đánh mất thêm những điều đáng quý khác, để sau này, khi ngoảnh đầu nhìn lại, lòng không còn phải thốt lên hai chữ “giá như”.


 

PHÚC ẮT CÓ PHẦN

Trong đời người, có những điều không cần tranh cũng đến, có những thứ không cần giữ cũng rời đi. Phúc hay họa vốn không ồn ào gõ cửa, nó chỉ lặng lẽ đứng sau cách ta sống mỗi ngày. Người hiểu đạo đời sẽ không nóng vội cầu phúc, cũng chẳng hoảng hốt khi phúc đến muộn, bởi họ tin rằng phúc đã gieo thì sớm muộn cũng có phần.

Phúc không phải là được nhiều hơn người khác, mà là đủ để lòng mình an yên. Có người giàu tiền bạc nhưng tâm không yên, đêm ngủ chẳng tròn giấc. Có người đời sống giản đơn nhưng mỗi ngày đều nhẹ tênh, ăn một bữa cơm cũng thấy ấm lòng. Thứ gọi là phần của mỗi người không đo bằng vật chất, mà đo bằng sự thanh thản khi quay về với chính mình.

Người sống hiền, trời chẳng báo liền. Người sống thiện, đời chưa chắc ưu ái sớm. Nhưng từng lời nói mềm đi, từng hành động biết nghĩ cho người khác, từng lần nhẫn nhịn không cần thiết phải hơn thua, đều là đang lặng lẽ tích phúc. Phúc ấy có khi không rơi đúng chỗ ta mong, nhưng nhất định sẽ rơi đúng nơi ta cần.

Có những người cả đời không làm điều lớn lao, nhưng chưa từng khiến ai tổn thương sâu sắc. Cũng có những người chẳng giàu sang, nhưng luôn giữ được chữ nghĩa và lòng tử tế. Những điều ấy không phô trương, không ồn ào, nhưng chính là gốc rễ của phúc. Cây phúc không trổ hoa trong một sớm, nhưng khi đã bén rễ, gió mưa nào cũng khó quật ngã.

Phần của mỗi người cũng vậy. Có người phần nằm ở con cái hiếu thuận. Có người phần nằm ở sức khỏe bền bỉ. Có người phần nằm ở lúc nguy nan vẫn có người đưa tay ra đỡ. Đừng so phần của mình với phúc của người khác. So như vậy chỉ khiến lòng sinh oán, mà oán khí thì bào mòn phúc khí nhanh hơn bất cứ điều gì.

Có những lúc ta thấy mình sống đàng hoàng mà đời vẫn khắt khe. Đó không phải vì phúc không đến, mà vì phúc đang đi đường vòng. Trời cho mỗi người một chiếc túi đựng phúc khác nhau, có túi đựng sẵn, có túi phải tự may từng mũi chỉ bằng nhẫn nại và lương thiện. Người nóng vội xé túi, phúc chưa kịp vào đã rơi mất. Người biết chờ, túi vá xong rồi, phúc đến tự khắc đầy.

Phúc cũng không thích ghé nơi lòng đầy sân si. Một câu nói cay nghiệt có thể làm hao phúc nhiều năm. Một lần tham lợi không thuộc về mình có thể đổi bằng những ngày bất an dài lâu. Ngược lại, một lần buông bỏ đúng lúc, một lần chịu thiệt mà không oán, đôi khi lại mở ra con đường nhẹ nhàng hơn cho cả quãng đời sau.

Sống ở đời, đừng quá tính toán thiệt hơn. Thiệt một chút để lòng yên, thua một bước để đường dài dễ đi, đó không phải là mất phần, mà là đang giữ phần. Người biết giữ phần của mình là người không lấy những thứ không thuộc về mình, cũng không đẩy trách nhiệm và tổn thương sang người khác.

Phúc ắt có phần, nhưng phần ấy chỉ dành cho người biết trân trọng. Trân trọng công sức của mình, trân trọng ân nghĩa người khác, trân trọng cả những va vấp đã dạy ta trưởng thành. Khi lòng đủ tĩnh, mắt đủ sáng, ta sẽ nhận ra phúc chưa từng bỏ rơi ai, chỉ là nó chọn đến vào lúc con người đã biết sống chậm, sống sâu và sống tử tế hơn.

Nếu hôm nay bạn thấy đời mình còn nhiều gập ghềnh, đừng vội nản. Hãy cứ sống cho đàng hoàng, nói lời có chừng mực, làm việc có trước có sau, đối người bằng cái tâm không thẹn. Phúc không hứa đến sớm, nhưng đã đến thì nhất định không thiếu phần.


 

ĐỜI NGƯỜI KHÔNG SỢ ĐI CHẬM, CHỈ SỢ ĐI SAI ĐƯỜNG MÀ VẪN TƯỞNG MÌNH ĐÚNG

Đời người, điều đáng lo chưa bao giờ là bước chân chậm rãi. Chậm một chút để thở sâu, để nhìn rõ, để hiểu mình đang đứng ở đâu, đó chưa từng là sai. Điều đáng sợ hơn cả là đi rất nhanh, rất hăng hái, rất quyết liệt, nhưng lại đang bước trên một con đường lệch hướng mà bản thân vẫn tin đó là lối đúng. Khi niềm tin đặt nhầm chỗ, tốc độ chỉ khiến ta rời xa bình an nhanh hơn.

Có những người cả đời tất bật, bận rộn từ sáng đến khuya, tay không lúc nào rảnh. Họ tự hào vì mình không lười biếng, không chậm chạp, không thua kém ai. Thế nhưng trong những đêm yên tĩnh, khi mọi ồn ào lắng xuống, lòng lại trống trải đến lạ. Không phải vì họ đi chậm, mà vì họ chưa từng dừng lại để hỏi xem mình đang đi về đâu. Đường có thể đông người, có thể được tung hô, nhưng chưa chắc đã phù hợp với trái tim mình.

Đi chậm giúp con người có cơ hội sửa sai. Mỗi bước nhỏ đều có thời gian để suy xét, để lắng nghe, để điều chỉnh. Đi sai mà vẫn tin mình đúng thì nguy hiểm hơn rất nhiều. Bởi khi cái sai khoác lên chiếc áo của sự đúng đắn, con người sẽ khép chặt tai trước mọi lời nhắc nhở, khóa chặt mắt trước những dấu hiệu cảnh báo. Không ai có thể kéo một người ra khỏi con đường sai khi chính họ không thừa nhận mình đang lạc lối.

Có những lựa chọn nhìn qua tưởng là khôn ngoan, tưởng là hơn người, nhưng lại khiến tâm ngày càng nặng. Có những thứ đạt được bằng mọi giá, nhưng càng nắm chặt càng thấy mỏi mệt. Khi lòng đã không yên, giấc ngủ không tròn, nụ cười không thật, đó thường là dấu hiệu cho thấy con đường đang đi không còn hài hòa với giá trị bên trong. Chậm lại để nhận ra điều đó không phải là yếu đuối, mà là dũng cảm.

Đời người không đo bằng việc đi trước bao nhiêu người, mà đo bằng việc mỗi bước có khiến lòng mình an ổn hơn hay không. Có người đi rất xa nhưng luôn bất an. Có người đi chậm rãi nhưng tâm vững vàng. Sự vững vàng ấy không đến từ tốc độ, mà đến từ việc biết mình cần gì, bỏ gì và giữ gì. Khi hướng đi đúng, từng bước dù nhỏ cũng đều có ý nghĩa.

Đi sai mà vẫn tưởng mình đúng còn đáng sợ ở chỗ nó làm con người đánh mất khả năng học hỏi. Khi cái tôi quá lớn, người ta chỉ muốn thắng trong tranh luận, không muốn thắng trong sự tỉnh thức. Họ bảo vệ quan điểm của mình đến cùng, kể cả khi phải trả giá bằng sự đổ vỡ, mất mát và cô đơn. Thua một lần trong nhận thức còn hơn thua cả đời trong lầm tưởng.

Chậm không phải là dừng lại. Chậm là bước đi có ý thức. Là biết cúi đầu khi cần, biết quay lại khi nhận ra mình đã rẽ nhầm. Không có con đường nào bắt buộc phải đi đến cùng chỉ vì đã đi được một đoạn. Can đảm nhất không phải là cố chấp tiến lên, mà là đủ tỉnh để đổi hướng khi lòng mách bảo.

Khi con người học được cách tôn trọng nhịp điệu của chính mình, họ sẽ không còn so đo ai nhanh ai chậm. Họ hiểu rằng mỗi người có một hành trình riêng, một bài học riêng. Điều quan trọng là con đường ấy có đưa mình đến sự tử tế, bình thản và sâu sắc hơn hay không. Nếu mỗi ngày trôi qua, tâm mình nhẹ hơn một chút, hiểu đời thêm một chút, thương người nhiều hơn một chút, thì dù bước chân có chậm, đó vẫn là con đường đáng đi.

Đời người vì thế không cần vội. Chỉ cần đúng. Đúng với lương tâm, đúng với khả năng, đúng với những giá trị khiến ta có thể ngẩng đầu khi nhìn lại chính mình. Khi hướng đi đã ngay thẳng, từng bước dù chậm cũng sẽ đưa ta đến nơi cần đến, trong sự an nhiên và không hối tiếc.


 

NHỮNG NGÀY CUỐI NĂM, BẠN ĐÃ HỐI TIẾC ĐIỀU GÌ TRONG MỘT NĂM ĐÃ QUA

Những ngày cuối năm, thời gian dường như trôi chậm hơn một chút. Không phải vì kim đồng hồ bớt vội, mà vì lòng người bắt đầu ngoảnh lại. Giữa những tất bật của tổng kết, của kế hoạch, của tiệc tùng và chúc tụng, có một khoảng lặng rất riêng, nơi mỗi người âm thầm tự hỏi mình đã đi qua một năm như thế nào.

Có những hối tiếc không thành lời. Không phải vì đã làm sai quá nhiều, mà vì đã không dám làm điều mình thật sự muốn. Có những ước mơ chỉ dừng lại ở ý nghĩ. Có những dự định đẹp đẽ nằm yên trong ngăn kéo suốt bốn mùa. Chúng ta đã từng nói sẽ bắt đầu, sẽ thay đổi, sẽ sống khác đi, nhưng rồi ngày này qua ngày khác, mọi thứ vẫn đứng yên, chỉ có thời gian là lặng lẽ bước tiếp.

Cuối năm, người ta hay tiếc những lần đã im lặng khi lẽ ra nên lên tiếng. Tiếc những lúc vì sĩ diện mà đánh mất một mối quan hệ. Tiếc một lời xin lỗi không kịp nói, một lời cảm ơn nói ra quá muộn. Có những người đã đi qua đời ta rất nhẹ, nhưng khi quay đầu nhìn lại, mới biết họ từng quan trọng đến nhường nào.

Cũng có những hối tiếc rất đời. Tiếc vì đã dành quá nhiều thời gian cho công việc mà quên mất sức khỏe của mình. Tiếc vì mải mê kiếm sống mà ít khi ngồi xuống ăn một bữa cơm trọn vẹn với gia đình. Tiếc vì những cuộc gọi bị bỏ lỡ, những tin nhắn chưa kịp trả lời, để rồi khi muốn quan tâm thì mọi thứ đã không còn như trước.

Có người tiếc vì đã sống quá vội. Luôn chạy theo những thứ bên ngoài mà quên lắng nghe lòng mình. Luôn so sánh bản thân với người khác, để rồi tự làm khổ chính mình. Cả năm trời cố gắng chứng minh giá trị, nhưng lại quên mất rằng bản thân vốn đã xứng đáng được bình yên.

Những ngày cuối năm cũng khiến ta tiếc cho chính mình của những tháng ngày đã qua. Tiếc vì đã quá nghiêm khắc với bản thân, không cho mình được nghỉ ngơi. Tiếc vì đã dễ dàng bỏ qua những niềm vui nhỏ bé, để rồi cả năm trôi qua mà ký ức đẹp chẳng còn bao nhiêu. Tiếc vì đã quen chịu đựng, quen nuốt nỗi buồn vào trong, quen nói “không sao” dù trong lòng đầy vết xước.

Nhưng hối tiếc không phải để tự dằn vặt. Hối tiếc xuất hiện là để nhắc chúng ta rằng mình vẫn còn biết quan tâm đến cuộc đời này. Rằng ta vẫn mong muốn sống tốt hơn, sống tử tế hơn, sống đúng với lòng mình hơn. Nếu không còn hối tiếc, có lẽ con người đã trở nên vô cảm với chính cuộc sống của mình.

Cuối năm, thay vì trách móc bản thân, hãy thử dịu dàng hơn một chút. Một năm qua, bạn đã đi được đến đây, đã trải qua đủ những buồn vui, mất mát, đã cố gắng theo cách của riêng mình. Có thể chưa trọn vẹn, nhưng chưa từng là vô nghĩa. Những điều chưa làm được, hãy xem như lời nhắc cho năm mới. Những sai lầm đã có, hãy coi đó là bài học để bước đi vững vàng hơn.

Những ngày cuối năm, ai cũng có hối tiếc. Nhưng nếu từ những hối tiếc ấy, ta biết trân trọng hiện tại hơn, biết yêu thương đúng cách hơn, biết sống chậm lại và sâu hơn, thì một năm đã qua không hề uổng phí. Bởi điều quý giá nhất không phải là một năm hoàn hảo, mà là một năm giúp ta hiểu mình hơn, hiểu đời hơn và biết mình cần gì để sống an yên.

Mong rằng khi khép lại năm cũ, mỗi người đều có thể mỉm cười nhẹ nhõm. Không phải vì đã làm được tất cả, mà vì đã dám đối diện với chính mình. Và từ những hối tiếc rất thật ấy, ta bước sang năm mới với một trái tim tỉnh táo hơn, ấm áp hơn và đủ dũng cảm để sống một đời không cần quá nhiều ân hận.


 

KHI LÒNG ĐÃ NGUỘI, MỌI LỜI XIN LỖI ĐỀU TRỞ NÊN IM LẶNG

Có những khoảnh khắc, lòng người không còn ồn ào nữa. Không giận dữ, không trách móc, không oán hờn. Chỉ là im lặng. Một sự im lặng rất sâu, rất lạnh, đến mức chính người trong cuộc cũng không còn nhận ra mình đã đổi khác từ lúc nào. Khi lòng đã nguội, mọi lời nói dù dịu dàng đến đâu cũng không còn chạm được vào đâu cả.

Xin lỗi vốn là điều có sức nặng. Nó mang theo sự nhận thức, sự hối hận và mong muốn được sửa sai. Nhưng xin lỗi chỉ có ý nghĩa khi lòng người còn ấm. Khi trái tim vẫn còn hy vọng, vẫn còn chờ đợi một cái nắm tay, một sự quay đầu. Còn khi lòng đã nguội, xin lỗi chỉ là âm thanh rơi vào khoảng trống. Không đau, cũng chẳng buồn. Chỉ là dư thừa.

Người ta thường không rời đi vì một lỗi lầm. Người ta rời đi vì quá nhiều lần phải nuốt nước mắt, quá nhiều lần tự an ủi rằng rồi mọi chuyện sẽ khá hơn. Lòng người nguội dần không phải trong một ngày. Nó nguội qua từng lần bị bỏ quên, từng lời nói vô tâm, từng lần tổn thương bị xem là nhỏ nhặt. Đến khi không còn muốn giải thích, cũng không còn muốn oán trách, thì đó là lúc trái tim đã khép cửa.

Có những lời xin lỗi đến rất muộn. Muộn hơn cả niềm tin đã mất, muộn hơn cả cảm giác an toàn từng có. Khi ấy, người nghe không còn trách nữa. Họ chỉ nhẹ nhàng nhận ra rằng mình đã không còn cần lời xin lỗi đó để tiếp tục sống. Không cần để chữa lành, cũng không cần để níu kéo. Lòng đã nguội rồi, thì mọi điều từng quan trọng cũng trở nên rất nhẹ.

Đáng buồn nhất không phải là cãi vã. Đáng buồn là khi cả hai không còn muốn nói thêm điều gì. Khi một người xin lỗi, còn người kia chỉ mỉm cười lịch sự. Nụ cười ấy không chứa hận thù, chỉ chứa khoảng cách. Khoảng cách được tạo nên từ những ngày tháng yêu thương nhưng không được trân trọng đúng cách.

Người ta hay nghĩ rằng chỉ cần nói lời xin lỗi là đủ. Nhưng xin lỗi không phải chiếc chìa khóa vạn năng. Nó không thể mở được cánh cửa của một trái tim đã đóng lại vì mệt mỏi. Khi lòng còn ấm, một lời xin lỗi có thể cứu vãn rất nhiều thứ. Khi lòng đã nguội, điều người ta cần không còn là lời nói, mà là sự bình yên cho chính mình.

Có những người bước ra khỏi một mối quan hệ không mang theo oán giận. Họ chỉ mang theo bài học. Bài học rằng yêu thương cần được nuôi dưỡng mỗi ngày. Quan tâm cần đi kèm với lắng nghe. Và tổn thương, dù nhỏ đến đâu, nếu lặp lại đủ nhiều, cũng sẽ làm trái tim lạnh đi lúc nào không hay.

Khi lòng đã nguội, người ta không còn đòi hỏi. Không trách móc. Không chờ đợi. Họ học cách buông tay bằng sự im lặng. Sự im lặng ấy không phải yếu đuối, mà là dấu hiệu của một trái tim đã hiểu rõ mình cần gì và không cần gì nữa. Và trong sự lặng yên đó, một lời xin lỗi, dù chân thành, cũng chỉ còn là một câu nói đến sau tất cả.


 

KHI BẠN SỐNG KHÔNG ĐỘNG CHẠM AI, NHƯNG VẪN BỊ THỊ PHI BỦA VÂY

Có những lúc trong đời, ta tự hỏi rất nhiều lần, rằng mình đã làm sai điều gì. Mình sống lặng lẽ, không tranh phần hơn thua, không giẫm lên vai ai để đi lên, không động vào chén cơm của người khác, cũng chưa từng lấy đi thứ gì không thuộc về mình. Vậy mà chẳng hiểu vì sao, thị phi vẫn tìm đến, lời ra tiếng vào vẫn bủa vây, ganh tị và đố kỵ vẫn lặng lẽ chạm vào chính mình, như thể ta là cái gai khiến người khác khó chịu chỉ vì… ta đang tồn tại.

Cuộc đời vốn lạ lùng như thế. Có những người không làm gì sai, nhưng vẫn trở thành cái cớ cho sự bất an của người khác. Không phải vì ta quá xấu, mà đôi khi vì ta sống ngay thẳng quá. Sự bình thản của ta khiến người khác thấy mình chông chênh. Sự chăm chỉ của ta làm ai đó cảm thấy thua kém. Sự tử tế của ta vô tình soi rõ phần ích kỷ trong lòng họ. Thế là ganh tị nảy sinh, rồi thị phi có đất để bén rễ.

Người ta thường nghĩ, chỉ cần sống yên phận, không tranh giành, thì đời sẽ yên. Nhưng đời không vận hành theo cách đó. Có những ánh mắt không chịu nổi việc thấy người khác sống tốt hơn mình, dù sự tốt đẹp ấy không hề lấy đi của họ bất cứ điều gì. Có những cái miệng quen nói xấu, bởi nếu im lặng, họ sẽ phải đối diện với khoảng trống trong chính lòng mình. Và có những trái tim đầy so sánh, nên chỉ cần ai đó đi chậm hơn, đi khác hơn, hoặc đơn giản là sống an nhiên hơn, cũng đủ khiến họ khó chịu.

Thị phi nhiều khi không đến vì ta làm điều xấu, mà vì ta không giống số đông. Ta chọn im lặng khi người khác ồn ào, chọn nhẫn nhịn khi người khác hơn thua, chọn làm việc bằng năng lực thay vì bằng mánh khóe. Những lựa chọn ấy, trong mắt người hiểu chuyện, là bản lĩnh. Nhưng trong mắt kẻ nhỏ nhen, lại là cái cớ để soi mói, để nói xấu, để tìm cách kéo ta xuống cho bớt cô độc trong cảm giác thua kém của họ.

Đau nhất là khi ta nhận ra, mình càng tử tế, càng dễ bị tổn thương. Càng sống ngay thẳng, càng dễ bị hiểu lầm. Nhưng đó không phải là lý do để ta sống khác đi. Bởi nếu vì vài lời thị phi mà đánh mất nhân cách, thì ta đã tự tay trao cuộc đời mình cho những người vốn chẳng có vai trò gì trong đó. Miệng đời có thể nói rất nhiều, nhưng họ không sống thay ta, không chịu trách nhiệm cho những đêm ta mất ngủ, cũng không gánh giúp ta những hệ quả nếu ta chọn sai đường.

Hãy nhớ rằng, gió chỉ thổi mạnh nhất vào những nơi cao. Cây càng vươn thẳng, càng dễ hứng mưa bão. Người càng sống đàng hoàng, càng dễ trở thành cái gai trong mắt những kẻ sống bằng đố kỵ. Thị phi, suy cho cùng, cũng chỉ là tiếng ồn của những tâm hồn chưa đủ vững để vui trước hạnh phúc của người khác.

Nếu một ngày bạn mệt mỏi vì bị hiểu sai, hãy cho phép mình chậm lại, nhưng đừng quay đầu. Hãy tiếp tục sống đúng, làm đúng, và giữ lòng mình sạch. Thời gian là thứ công bằng nhất. Nó sẽ lọc dần những lời nói vô nghĩa, và trả lại cho bạn sự bình yên mà bạn xứng đáng có. Không phải ai nói nhiều cũng đúng, và không phải ai bị nói xấu cũng là người sai.

Cuộc đời bạn, nếu đã không động chạm vào ai, không lấy đi của người khác điều gì, thì hãy ngẩng cao đầu mà sống. Thị phi đến rồi sẽ đi. Ganh tị có ồn ào đến đâu cũng không thể thay đổi sự thật rằng, bạn đang đi bằng đôi chân của chính mình, trên con đường do chính mình chọn. Và đến cuối cùng, thứ ở lại không phải là lời người khác nói, mà là cách bạn đã sống, đã đối xử với đời, và đã giữ được lương tâm mình bình an đến thế nào.


 

SỐNG TỬ TẾ CHƯA CHẮC ĐƯỢC ĐỀN ĐÁP NGAY, NHƯNG SỐNG THẤT ĐỨC THÌ SỚM MUỘN CŨNG PHẢI TRẢ GIÁ

Có những lúc ta sống rất tử tế, nhưng đổi lại chỉ là sự im lặng.

Có những ngày ta chọn làm điều đúng, nhưng kết quả lại chẳng như mong đợi.

Và cũng có những khoảnh khắc, ta tự hỏi, liệu sống tốt có thật sự đáng hay không.

Thế gian này vốn không phải lúc nào cũng công bằng theo cách ta nghĩ. Người sống tử tế chưa chắc đã được đền đáp ngay. Có khi phải chờ rất lâu, có khi chỉ nhận lại những thiệt thòi. Nhưng điều đó không có nghĩa là sự tử tế vô nghĩa. Chỉ là phúc báo không phải lúc nào cũng đến đúng lúc ta mong, và càng không đến theo cách ồn ào.

Sự tử tế giống như gieo một hạt giống xuống lòng đất. Gieo xong không thể ngày một ngày hai mà thấy mầm xanh. Có khi phải chịu mưa gió, chịu nắng hạn, chịu cả việc người khác giẫm lên. Nhưng chỉ cần đất đủ dày, rễ đủ sâu, thì đến một ngày, nó vẫn sẽ tự nảy mầm. Không sớm thì muộn.

Còn sống thất đức thì khác. Nó giống như vay nợ của cuộc đời. Có thể lúc đầu vay rất dễ, tiêu xài rất sướng, tưởng như chẳng ai biết, chẳng ai hay. Nhưng đã là nợ thì nhất định phải trả. Không hôm nay thì ngày mai. Không ở chỗ này thì ở chỗ khác. Không trả bằng tiền, thì trả bằng danh dự. Không trả bằng danh dự, thì trả bằng bình yên.

Có những người bước lên rất nhanh, nhưng đi bằng cách đạp lên lương tâm người khác. Có những người có được lợi ích lớn, nhưng đổi lại là những đêm ngủ không yên. Bởi vì cái giá của thất đức không nằm ở ánh mắt người đời, mà nằm ở chính nội tâm mình. Khi lương tâm không còn yên ổn, thì dù có đứng giữa đám đông, lòng vẫn cô độc.

Người sống tử tế có thể chịu thiệt một chút, thua một chút, chậm một chút. Nhưng họ giữ được thứ quý giá nhất, đó là sự thanh thản. Đi đâu cũng ngẩng cao đầu, nhìn ai cũng không phải cúi mặt. Đêm về có thể ngủ một giấc an nhiên, không lo sợ quả báo, không ám ảnh vì điều mình đã làm.

Còn người sống thất đức, dù bên ngoài có vẻ hơn người, nhưng bên trong luôn mang theo nỗi bất an. Họ sợ một ngày sự thật bị phơi bày. Sợ người khác đối xử với mình đúng như cách mình đã từng đối xử với người ta. Sợ nhất là khi gặp chuyện, chẳng còn ai thật lòng đứng về phía mình.

Đời người không dài, nhưng nhân quả thì rất bền. Không phải mọi việc đều được thanh toán ngay trong một kiếp, nhưng đã ghi nợ thì không bao giờ mất. Thiện ác không sai hẹn, chỉ là đến muộn hay đến sớm mà thôi.

Cho nên, nếu hôm nay bạn sống tử tế mà chưa thấy được đền đáp, cũng đừng nản lòng. Có thể phúc của bạn đang đi đường vòng, hoặc đang được dành cho một thời điểm tốt hơn. Chỉ cần bạn không làm điều trái lương tâm, thì cuộc đời sớm muộn cũng sẽ không bạc đãi bạn.

Còn nếu ai đó đang sống thất đức mà vẫn bình an, thì cũng đừng vội ganh tỵ. Có thể họ chỉ đang dùng trước phần phúc của mình. Đến khi phải trả, cái giá sẽ không hề rẻ.

Cuối cùng, sống ở đời, hơn nhau không phải là ai được nhiều hơn, mà là ai giữ được lòng mình sạch sẽ đến cuối cùng.

Sống tử tế, có thể chậm một chút, nhưng đường đi rất dài.

Sống thất đức, có thể nhanh một đoạn, nhưng sớm muộn cũng sẽ đến lúc phải dừng lại.

Chỉ cần nhớ một điều thôi.

Lương tâm yên, thì đời tự khắc an.


 

Đời người ngắn lắm, ngắn đến mức vừa quay đầu nhìn lại, đã thấy mình già hơn một nỗi nhớ. Mới đó mà thôi, những buổi sáng còn đầy tiếng cười, những buổi chiều còn thảnh thơi ngồi đếm mây trôi, vậy mà chỉ cần một lần ngoảnh lại, mọi thứ đã lùi xa như một giấc mơ vừa tỉnh. Ta cứ ngỡ thời gian đi chậm, nhưng thật ra nó lặng lẽ chạy nhanh hơn tất cả những điều ta từng chờ đợi.

Có những năm tháng trôi qua rất nhẹ, nhẹ đến mức ta không nhận ra mình đã đánh rơi bao nhiêu ước mơ trên đường đời. Có những người từng thân quen đến mức nghĩ rằng sẽ đi cùng nhau rất lâu, vậy mà một ngày bỗng trở nên xa lạ. Không phải vì ai đổi thay, chỉ là cuộc đời vốn vậy, mỗi người một ngã rẽ, một đoạn đường phải tự mình bước tiếp.

Khi còn trẻ, ta thường nghĩ mình còn nhiều thời gian. Ta hẹn hôm khác sẽ về thăm cha mẹ, hẹn một ngày nào đó sẽ sống chậm lại, hẹn khi nào đủ đầy mới cho phép bản thân an yên. Nhưng đời người ngắn lắm, ngắn đến mức những lời hẹn cứ chồng lên nhau, rồi một ngày chợt nhận ra, nhiều điều đã không còn cơ hội để thực hiện như mong muốn.

Tuổi trẻ đi qua mang theo sự vô tư, mang theo cả những lần yêu thương vụng dại. Ta từng tin rằng chỉ cần cố gắng là sẽ giữ được mọi thứ trong tay. Đến khi trưởng thành, mới hiểu có những thứ càng nắm chặt càng dễ rơi, có những mối duyên chỉ có thể đi cùng ta một đoạn, đủ để nhớ, đủ để thương, nhưng không đủ để ở lại.

Đời người ngắn lắm, nên những tổn thương cũng chẳng nên mang theo quá lâu. Có những nỗi buồn nếu cứ giữ trong lòng, sẽ âm thầm làm ta già đi từng ngày. Có những chuyện đã qua, nếu không học cách buông, thì chính mình sẽ là người mệt mỏi nhất. Tha thứ không phải vì người khác xứng đáng, mà vì bản thân mình cần bình yên.

Ta lớn lên trong những lần mất mát, trưởng thành từ những điều không trọn vẹn. Mỗi nếp nhăn trên khóe mắt, mỗi sợi tóc bạc sớm, đều là dấu vết của thời gian và những suy nghĩ không ai nhìn thấy. Nhưng cũng chính những điều ấy dạy ta biết trân trọng hiện tại, biết quý một bữa cơm ấm, một giấc ngủ sâu, một lời hỏi han chân thành.

Đời người ngắn lắm, ngắn đến mức nếu hôm nay còn có thể mỉm cười, thì đừng để nụ cười ấy bị che khuất bởi lo âu của ngày mai. Nếu hôm nay còn có thể yêu thương, thì đừng keo kiệt lời dịu dàng với người bên cạnh. Bởi ngày mai chưa chắc đã đến theo cách ta mong đợi, và lòng người thì không phải lúc nào cũng chờ ta kịp nhận ra.

Có những buổi chiều rất lạ, ngồi yên một mình mà bỗng thấy lòng chùng xuống. Không phải vì buồn một điều cụ thể nào, chỉ là nhận ra mình đã đi qua quá nhiều thứ, đã chia tay quá nhiều người, đã bỏ lại sau lưng quá nhiều phiên bản của chính mình. Mỗi lần như thế, ta lại hiểu thêm rằng thời gian không lấy đi tất cả, nó chỉ đổi mọi thứ sang một hình dạng khác, trầm lắng hơn, sâu sắc hơn.

Đời người ngắn lắm, nên sống sao cho lòng nhẹ một chút, nghĩ ít đi một chút, yêu thương nhiều hơn một chút. Đừng đợi đến khi mỏi mệt mới học cách nghỉ ngơi, đừng đợi đến khi mất rồi mới thấy điều giản dị là quý giá. Hãy sống sao để mỗi lần ngoảnh lại, ta không thấy mình hối tiếc, mà chỉ thấy lòng bình thản như vừa đặt xuống một gánh nặng.

Rồi một ngày nào đó, khi nhìn lại chặng đường đã qua, ta sẽ không còn tiếc nuối vì những gì chưa kịp có, mà chỉ mỉm cười vì đã từng sống thật với lòng mình. Đời người ngắn lắm, nhưng nếu biết sống chậm, sống tử tế và sống đủ đầy trong từng khoảnh khắc, thì ngắn hay dài cũng đều trở nên đáng nhớ.


 

TRƯỞNG THÀNH KHÔNG PHẢI LÀ CÓ ĐƯỢC TẤT CẢ, MÀ LÀ BIẾT BUÔNG NHỮNG THỨ KHÔNG CÒN THUỘC VỀ MÌNH

Trưởng thành không đến trong khoảnh khắc ta đạt được một điều gì đó rực rỡ. Nó đến rất lặng, rất chậm, đôi khi chỉ là một buổi tối ngồi một mình, nhận ra lòng mình đã không còn thiết tha níu giữ như trước. Khi ấy, ta hiểu rằng trưởng thành không phải là có được tất cả, mà là biết buông những thứ không còn thuộc về mình.

Ngày còn non trẻ, ta thường nghĩ hạnh phúc là nắm chặt. Nắm một người, một mối quan hệ, một giấc mơ, một kỳ vọng. Ta sợ mất, sợ rơi, sợ một ngày thức dậy không còn gì trong tay. Thế là ta cố gắng, cố chấp, thậm chí đánh đổi sự bình yên của chính mình chỉ để giữ lại những thứ đã bắt đầu rạn nứt. Khi ấy, ta gọi đó là yêu, là cố gắng, là không bỏ cuộc. Nhưng càng nắm, tay càng mỏi. Càng giữ, lòng càng đau.

Trưởng thành là khi ta hiểu rằng không phải thứ gì từng thuộc về mình thì mãi mãi là của mình. Có những người chỉ đồng hành cùng ta một đoạn đường. Có những cảm xúc chỉ ở lại trong một mùa. Có những ước mơ sinh ra để dạy ta lớn lên, chứ không phải để đi cùng ta đến hết cuộc đời. Buông không phải vì hết yêu, mà vì đã yêu đủ rồi. Buông không phải vì yếu đuối, mà vì đã đủ mạnh để không cần níu kéo nữa.

Có một thời, ta từng cố gắng giải thích, cố gắng làm rõ, cố gắng níu lại những điều đã nghiêng ngả. Nhưng rồi trưởng thành dạy ta rằng không phải chuyện gì cũng cần một lời giải thích. Không phải sự im lặng nào cũng là thua cuộc. Có những mối quan hệ, khi im lặng rời đi lại là cách tôn trọng cuối cùng dành cho nhau. Khi không còn cùng nhịp, bước chậm lại, rồi rẽ sang hai hướng khác nhau, có khi lại là lựa chọn dịu dàng nhất.

Trưởng thành cũng là khi ta học cách buông bỏ những kỳ vọng không còn phù hợp. Kỳ vọng vào người khác sẽ hiểu mình như mình hiểu họ. Kỳ vọng vào cuộc đời sẽ luôn công bằng, vào nỗ lực sẽ luôn được đền đáp đúng lúc. Khi còn trẻ, ta dễ buồn vì những điều không diễn ra như mong muốn. Khi trưởng thành, ta hiểu rằng cuộc đời không có nghĩa vụ phải chiều theo mong đợi của ta. Và cũng từ đó, lòng nhẹ hơn rất nhiều.

Buông bỏ không khiến ta mất đi giá trị, mà giúp ta trả lại giá trị cho chính mình. Ta không còn cố gắng vừa vặn trong những nơi không thuộc về mình. Không còn ép bản thân phải trở thành phiên bản được người khác chấp nhận. Ta chọn ở lại với những gì khiến mình bình yên, rời xa những điều làm mình cạn kiệt. Đó là lúc ta bắt đầu sống cho mình, chứ không sống để giữ một vai diễn nào đó trong cuộc đời người khác.

Trưởng thành là khi ta không còn trách móc những điều đã qua. Không oán giận người đã rời đi, không dằn vặt bản thân vì những lựa chọn cũ. Ta hiểu rằng ở thời điểm đó, mình đã làm tốt nhất có thể. Những mất mát không đến để trừng phạt, mà đến để dạy ta cách yêu thương bản thân nhiều hơn, biết giới hạn của mình ở đâu, biết khi nào nên dừng lại.

Có những buông bỏ khiến ta đau rất lâu. Nhưng rồi một ngày, khi nhìn lại, ta sẽ thầm cảm ơn quyết định năm ấy. Nhờ buông, ta mới có chỗ trống để đón nhận những điều mới mẻ hơn, phù hợp hơn. Nhờ buông, ta mới không tiếp tục lạc lối trong những thứ đã hết duyên. Trưởng thành không làm ta cứng cỏi, mà làm ta mềm ra theo cách bình thản.

Cuối cùng, trưởng thành là khi ta hiểu rằng đời người không đo bằng số thứ ta có được, mà bằng sự an yên ta giữ lại cho mình. Có thể tay không đầy, nhưng lòng đủ tĩnh. Có thể không có tất cả, nhưng có chính mình, nguyên vẹn và không còn phải gồng lên để níu giữ. Và như thế, cũng đã là một dạng hạnh phúc rất sâu, rất thật, rất đáng trân trọng.


 

THỰC RA BẠN ĐÃ RẤT HẠNH PHÚC RỒI

Có những lúc ta ngồi thở dài, nghĩ rằng đời mình còn thiếu quá nhiều thứ. Thiếu tiền, thiếu may mắn, thiếu một ai đó ở bên, thiếu cả những điều mà người khác đang có. Ta quen nhìn ra ngoài để so sánh, rồi vô tình quên mất rằng chính mình đang đứng giữa một vùng đủ đầy mà rất nhiều người chỉ dám ước.

Thực ra bạn đã rất hạnh phúc rồi. Bạn được ăn no mặc ấm, không phải lo bữa đói bữa no, không phải run rẩy trong những ngày lạnh buốt vì thiếu áo. Mỗi ngày vẫn có cơm nóng, có nước sạch, có mái nhà để trở về. Những điều ấy nghe qua tưởng như bình thường, nhưng với rất nhiều người, đó là cả một giấc mơ dài chưa tỉnh.

Bạn khỏe mạnh, không bệnh tật tai ương bủa vây. Sáng thức dậy còn đủ sức bước xuống giường, còn đủ hơi thở để đi làm, để nói cười, để mệt rồi lại nghỉ. Có những người chỉ mong được đau lưng vì lao động, còn hơn là nằm yên một chỗ nhìn trần nhà mà đếm từng nhịp thở. Khi thân thể vẫn còn phục vụ bạn một cách âm thầm, ấy là nó đang thay bạn gánh rất nhiều khổ nạn.

Thỉnh thoảng bạn còn được ăn ngon. Không phải cao lương mỹ vị, chỉ là một bữa cơm hợp miệng, một món ăn khiến lòng dịu xuống sau ngày dài. Có lúc là bát phở buổi sáng, có khi chỉ là chén canh nóng đúng lúc đang mệt. Được ăn ngon không nằm ở giá tiền, mà ở việc bạn còn cảm nhận được vị ngọt, vị mặn, vị ấm áp lan ra trong người. Khi vị giác còn hoạt động, lòng người vẫn còn chỗ cho niềm vui giản dị.

Đôi khi bạn còn có thể ngủ đến khi tự tỉnh giấc. Không bị tiếng còi xe thúc giục, không bị nỗi lo quá lớn kéo dậy giữa đêm. Một giấc ngủ trọn vẹn là ân huệ mà chỉ khi mất đi người ta mới biết quý. Có người trằn trọc cả đêm vì gánh nặng cơm áo, có người ngủ mà như không ngủ vì lo nghĩ chồng chất. Bạn có thể nhắm mắt yên ổn vài tiếng đồng hồ, đó đã là một loại giàu có.

Thân hình mũm mĩm cũng là một phúc khí. Đó là dấu hiệu của những ngày không quá thiếu thốn, của những bữa ăn đủ chất, của một cơ thể được nuôi dưỡng tử tế. Đừng vội chê trách bản thân vì vài cân nặng dư ra. Khi còn có da có thịt, còn có sức để đi, để làm, để cười, thì đó là phúc mà không phải ai cũng giữ được.

Chỉ là con người ta hay quen đứng trong phúc mà không biết mình đang có phúc. Ta nhìn lên những người hơn mình để tự thấy bản thân kém cỏi, mà quên cúi xuống nhìn những người đang chật vật từng ngày. Ta mong một hạnh phúc lớn lao, rực rỡ, trong khi những mảnh hạnh phúc nhỏ bé vẫn lặng lẽ nằm ngay trong sinh hoạt thường nhật.

Hạnh phúc không phải lúc nào cũng là đạt được điều mình muốn, mà nhiều khi là nhận ra mình không phải chịu những điều khổ đau quá mức. Không bệnh nặng, không tai nạn, không biến cố lớn, cuộc sống trôi qua bình lặng đã là một điều rất đáng trân trọng. Có những người chỉ cần một ngày bình yên thôi cũng phải đánh đổi bằng rất nhiều nước mắt.

Khi bạn còn có thể than thở rằng mình chưa đủ hạnh phúc, nghĩa là bạn vẫn đang sống trong một vùng an toàn. Người thật sự cùng quẫn thường không còn hơi sức để than, họ chỉ lặng lẽ chịu đựng và đi tiếp. Vì vậy, mỗi khi thấy lòng mình nặng nề, hãy thử dừng lại một chút, nhìn xem mình đang có gì trong tay.

Bạn có cơ hội để sửa sai, có thời gian để làm lại, có ngày mai để tiếp tục. Đó là điều quý hơn rất nhiều so với những thứ hào nhoáng bên ngoài. Cuộc đời không đòi hỏi bạn lúc nào cũng phải vui, chỉ mong bạn đừng quên rằng mình đã được ưu ái hơn rất nhiều người.

Thực ra, bạn đã rất hạnh phúc rồi. Chỉ là hạnh phúc ấy không ồn ào, không phô trương, không khiến người ta phải trầm trồ. Nó lặng lẽ như hơi thở, như nhịp tim, như bữa cơm thường ngày. Khi bạn học được cách nhận ra và trân trọng những điều tưởng chừng nhỏ bé ấy, lòng sẽ nhẹ hơn, bước chân cũng vững hơn, và cuộc sống bỗng dưng trở nên dịu dàng hơn rất nhiều.


 

HÃY CỨ SỐNG CHO NGÀY HÔM NAY THÔI

Hãy cứ sống cho ngày hôm nay thôi.

Đừng hối hận vì những việc của ngày hôm qua, cũng chớ nên tiếc nuối vì ngày mai.

Vì ngày mai chưa tới và có thể, có thể thôi nhé, hôm nay sẽ là ngày cuối cùng.

Con người ta khổ, phần nhiều không phải vì hiện tại quá tệ, mà vì cứ mang quá khứ ra dằn vặt, rồi lại đem tương lai về lo lắng. Một ngày trôi qua, tâm trí thì đi ngược về hôm qua để tự trách mình đã nói sai một câu, chọn nhầm một người, bỏ lỡ một cơ hội. Rồi lại lao về ngày mai, bận tính toán những điều chưa chắc xảy ra, sợ hãi những thứ còn chưa hình thành. Cuối cùng, chỉ có hôm nay là đang hiện hữu, thì lại bị bỏ quên.

Ngày hôm qua đã khép lại rồi. Dù bạn có ngồi đó dằn vặt bao lâu, nó cũng không quay lại để sửa sai cho bạn. Những việc đã qua, người đã rời đi, lời đã nói ra, tất cả đều chỉ có thể nằm yên trong ký ức. Hối hận quá nhiều không làm bạn tốt hơn, chỉ làm trái tim nặng hơn. Nếu có sai, hãy xem đó là bài học. Nếu có đau, hãy xem đó là dấu mốc cho thấy bạn đã từng sống rất thật. Tha thứ cho chính mình cũng là một loại tu dưỡng.

Còn ngày mai, nó đẹp hay xấu, đủ đầy hay thiếu thốn, không ai dám chắc. Có những dự định tưởng như rất gần, nhưng chưa kịp thực hiện thì mọi thứ đã rẽ sang hướng khác. Có những lời hứa hẹn dài lâu, nhưng chưa kịp đi hết nửa đường thì người đã không còn ở đó. Thế nên, đừng đặt quá nhiều hy vọng vào một ngày chưa tới, để rồi quên mất trân trọng ngày đang ở trong tay.

Hôm nay mới là điều đáng để sống. Là bữa cơm còn đủ người ngồi quanh bàn. Là hơi thở còn đều trong lồng ngực. Là đôi mắt còn nhìn thấy ánh nắng, đôi chân còn bước được trên con đường quen thuộc. Có thể hôm nay bạn không giàu, không nổi bật, không đạt được điều gì lớn lao. Nhưng chỉ cần còn bình an, còn tỉnh táo, còn cảm nhận được niềm vui nhỏ nhoi, thế đã là một ân huệ.

Nếu hôm nay có thể là ngày cuối cùng, vậy thì bạn còn giận ai để làm gì. Còn chấp nhặt một câu nói vô tâm để làm gì. Còn im lặng với người mình thương để làm gì. Những điều tưởng chừng quan trọng, đến lúc này nhìn lại, hóa ra chẳng đáng để mang theo đến tận cuối cùng. Chỉ có tình cảm là thứ ở lại. Chỉ có sự tử tế là thứ khiến người ta nhẹ lòng khi nhớ về.

Hãy sống chậm lại một chút trong hôm nay. Ăn một bữa cơm cho đàng hoàng. Uống một ly nước cho trọn vị. Nói một lời dễ nghe hơn với người bên cạnh. Nếu yêu, hãy nói ra. Nếu nhớ, hãy tìm về. Nếu mệt, hãy cho mình nghỉ ngơi. Đừng đợi đến khi mất đi rồi mới tiếc rằng giá như mình đã sống khác.

Hôm nay không cần phải hoàn hảo. Chỉ cần chân thật. Không cần phải hơn ai. Chỉ cần không thẹn với lòng. Làm được một việc tốt, giữ được một tâm ý lành, buông được một oán giận cũ, thế là hôm nay đã có giá trị.

Hãy cứ sống cho ngày hôm nay thôi.

Vì quá khứ chỉ để nhớ, không phải để ở lại.

Vì tương lai chỉ để hy vọng, không phải để lo sợ.

Còn hôm nay, là thứ duy nhất bạn thật sự đang có trong tay.

Và nếu thật sự hôm nay là ngày cuối cùng, thì mong rằng khi khép mắt lại, bạn có thể mỉm cười mà nói rằng, mình đã sống trọn vẹn, ít nhất là cho ngày này.


 

NGƯỜI QUEN TRONG THIÊN HẠ NHIỀU VÔ KỂ, THỬ HỎI TRI KỶ ĐƯỢC MẤY NGƯỜI?

Người quen trong thiên hạ nhiều vô kể. Bước ra ngoài một chút đã gặp người chào hỏi, mở lòng ra một chút đã có người cười nói. Trong danh bạ điện thoại, trong những buổi tiệc, trong những mối quan hệ qua lại hằng ngày, ta không thiếu người biết tên mình, biết mặt mình, biết vài mẩu chuyện đời mình. Nhưng giữa muôn vàn gương mặt ấy, thử hỏi có mấy người thật sự hiểu được lòng ta.

Người quen thì dễ có. Một lời xã giao, một lần chung đường, một chút lợi ích giao nhau là đã thành quen. Người quen có thể cười rất tươi, nói rất nhiều, hỏi han rất kỹ. Nhưng hiểu thì không đồng nghĩa với hỏi. Gần thì không đồng nghĩa với sâu. Có những người ở cạnh ta rất lâu, nhưng chỉ đứng ở ngoài cửa tâm hồn, chưa từng bước vào.

Tri kỷ thì khác. Tri kỷ không cần nói nhiều, cũng không cần xuất hiện thường xuyên. Chỉ cần một ánh mắt, một câu nói chưa trọn vẹn, người ấy đã hiểu điều ta không nói ra. Tri kỷ là người nhìn thấy sự im lặng của ta mà biết trong lòng đang có sóng. Là người nghe được tiếng thở dài mà không hỏi han ồn ào, chỉ lặng lẽ ngồi bên.

Trong cuộc đời, ta có thể quen rất nhiều người cùng vui, cùng cười, cùng ăn uống, cùng nói chuyện thế gian. Nhưng khi đêm xuống, khi lòng nặng trĩu, khi không biết phải tin vào điều gì, lúc ấy mới rõ ai là tri kỷ, ai chỉ là người quen. Có những nỗi buồn không thể kể với số đông. Có những vết thương chỉ mở ra trước một người thật sự an toàn.

Tri kỷ không nhất thiết phải luôn đồng ý với ta. Nhưng họ sẽ không phủ nhận cảm xúc của ta. Không vội phán xét, không đứng trên cao để dạy dỗ. Tri kỷ có thể im lặng rất lâu, nhưng khi cất lời thì đúng chỗ, đúng lúc, đủ để lòng ta dịu lại. Có khi chỉ là một câu rất ngắn, nhưng đủ để ta vững vàng thêm một đoạn đường.

Nhiều người cả đời đi tìm tri kỷ, rồi lại thất vọng vì không tìm thấy. Thật ra, tri kỷ không phải thứ có thể cố gắng mà có. Nó là duyên. Là sự đồng điệu hiếm hoi giữa hai tâm hồn từng đi qua nhiều va chạm, nhiều mất mát, nên biết trân trọng sự chân thành. Tri kỷ không xuất hiện trong những lúc rực rỡ nhất, mà thường đến khi ta đã đủ mệt, đủ hiểu đời, đủ lặng.

Có người từng rất thân, nhưng rồi cũng chỉ dừng lại ở hai chữ đã quen. Không phải vì ai sai, mà vì không còn chung nhịp. Có người ban đầu rất xa, nhưng càng đi càng gần, cuối cùng lại trở thành tri kỷ. Đời người là vậy, không phải ai đến trước cũng ở lại sau cùng.

Càng lớn, ta càng ít mong cầu tri kỷ. Không phải vì không cần, mà vì hiểu rằng có được một người đã là phúc lớn. Có những giai đoạn, tri kỷ chỉ là chính mình. Là khả năng tự hiểu, tự an ủi, tự bước qua những ngày khó. Khi ta đủ vững vàng, tri kỷ nếu có thì là món quà, nếu không có cũng không còn là thiếu thốn.

Người quen giúp cuộc sống bớt cô đơn bề mặt. Tri kỷ giúp tâm hồn bớt lạc lõng tận sâu. Người quen có thể đến rồi đi theo nhịp đời. Tri kỷ dù xa, dù ít gặp, vẫn luôn có một chỗ rất yên trong lòng ta.

Vì vậy, giữa thiên hạ người quen đông như sao, đừng buồn nếu tri kỷ chỉ đếm trên đầu ngón tay. Ít, nhưng thật. Lặng, nhưng sâu. Có một người hiểu mình, đã là đủ để ấm cả một quãng đời.


 

SỐNG MỘT KIẾP NGƯỜI, CHỈ CẦN AN YÊN LÀ ĐỦ

Sống một kiếp người, suy cho cùng, điều đáng mong nhất không phải là rực rỡ bao nhiêu, mà là an yên được chừng nào. Giữa những ngày tháng quay cuồng với cơm áo gạo tiền, với trách nhiệm, kỳ vọng và vô số vai trò phải gánh trên vai, con người ta thường quên mất lý do ban đầu khiến mình cố gắng. Ta chạy nhanh quá, đến mức quên nhìn lại xem lòng mình đã mỏi chưa.

Thật ra, sống trên đời này đâu cần đặt ra quá nhiều tiêu chuẩn. Không cần phải hơn ai, cũng chẳng cần phải đứng ở vị trí khiến người khác ngước nhìn. Chỉ cần mỗi ngày trôi qua, lòng mình không quá nặng, đêm về có thể ngủ yên, sáng thức dậy còn đủ sức mỉm cười, thế đã là một loại hạnh phúc hiếm hoi.

Tiền bạc nhiều hay ít, miễn đủ để lo cho những bữa cơm không thiếu thốn, đủ để người thân không phải lo lắng từng đồng, thế là đủ đầy rồi. Có những thứ càng đong đếm càng thấy thiếu, nhưng cũng có những thứ chỉ cần vừa đủ là lòng đã nhẹ tênh. Già hay trẻ, điều mong mỏi nhất vẫn là một thân thể khỏe mạnh. Con cái ngoan hay bướng, chỉ cần lớn lên trong sự yêu thương và tử tế, đã là món quà lớn nhất đời người.

Công việc lớn hay nhỏ, danh xưng cao hay thấp, đến một ngày nhìn lại, cũng chỉ là những cái tên được gọi lên rồi đặt xuống. Điều ở lại lâu nhất không phải là bạn đã đứng ở đâu, mà là bạn đã sống thế nào. Đã đối đãi với người khác ra sao, đã giữ được lương tâm và sự tử tế đến mức nào.

Cuộc đời không phải lúc nào cũng bằng phẳng. Sẽ có những đoạn đường chênh vênh, những ngày mỏi mệt đến mức chỉ muốn dừng lại. Có lúc tưởng như cố gắng bao nhiêu cũng không đủ, nỗ lực thế nào vẫn thấy mình nhỏ bé giữa đời. Nhưng chỉ cần chưa buông tay, chỉ cần còn dám bước tiếp dù chậm, dù run rẩy, thì đã là rất đáng trân trọng rồi.

Không phải ai cũng cần một cuộc đời rực rỡ. Có người chỉ cần một mái nhà yên ấm, vài người thân luôn ở đó, và một trái tim đủ bình thản để đón nhận được mất. Khi lòng an, mọi thứ khác tự khắc nhẹ đi. Khi tâm yên, giông gió cũng bớt dữ dằn.

Sống một kiếp người, mong chúng ta học được cách sống chậm lại giữa những vội vàng, học cách dịu dàng với chính mình giữa những ngày quá khắt khe. Mong mỗi người đều có bình an để bước tiếp, bình an để mỉm cười trước những điều chưa trọn vẹn, và bình an để khi ngoảnh đầu nhìn lại, có thể nói rằng mình đã sống một đời không hổ thẹn, không uổng phí.


 

NGƯỜI MÀ BẠN TỪNG HÁO HỨC ĐỂ ĐƯỢC GẶP, RỒI MỘT NGÀY CŨNG TRỞ THÀNH NGƯỜI MÀ BẠN PHẢI CỐ GẮNG THẬT BẬN RỘN ĐỂ KHÔNG NHỚ ĐẾN NỮA

Có những người, đã từng chỉ cần nghe thấy tên thôi cũng đủ khiến lòng ta xao động. Chỉ một tin nhắn ngắn ngủi cũng khiến cả ngày trở nên sáng sủa. Chỉ nghĩ đến việc sắp được gặp thôi, bước chân đã nhẹ hơn, thời gian trôi nhanh hơn, và trái tim thì đầy ắp mong chờ. Khi ấy, người đó giống như một phần thưởng dịu dàng của cuộc sống, là lý do để ta chịu đựng mệt mỏi, là niềm vui bé nhỏ nhưng đủ làm cả thế giới trở nên dễ thở hơn.

Nhưng đời vốn không phải là một đường thẳng. Có những cuộc gặp được định sẵn để rời xa. Có những người xuất hiện không phải để ở lại, mà để dạy ta một bài học về yêu thương và mất mát. Thế nên, cũng chính người mà ta từng háo hức mong chờ từng phút giây, rồi một ngày lại trở thành cái tên khiến lòng chùng xuống mỗi khi vô tình nhớ tới.

Ban đầu là những thay đổi rất nhỏ. Tin nhắn không còn đến đều đặn. Câu chuyện không còn kéo dài đến khuya. Những quan tâm trở nên nhạt dần, không phải vì hết thương, mà vì cả hai đều mệt mỏi theo cách riêng của mình. Ta vẫn cố tin rằng chỉ cần chờ thêm một chút, cố thêm một chút, mọi thứ sẽ lại như xưa. Nhưng có những thứ, càng níu thì càng trôi xa.

Rồi đến một ngày, ta nhận ra mình đã bắt đầu bận rộn hơn trước rất nhiều. Bận đến mức không còn thời gian để nghĩ về người đó. Bận với công việc, bận với những mối quan hệ khác, bận với việc tự dặn lòng phải mạnh mẽ. Không phải vì cuộc sống tự nhiên nhiều việc hơn, mà vì ta sợ những khoảng trống. Bởi chỉ cần rảnh rỗi một chút thôi, ký ức lại ùa về, mang theo những câu chuyện chưa kịp nói hết và những lời hứa chưa từng thành hình.

Người ta thường nói, quên đi một người không phải là xóa sạch ký ức, mà là học cách sống chung với nó. Bạn vẫn nhớ, nhưng không còn đau như trước. Bạn vẫn nghĩ đến, nhưng không còn muốn quay lại. Và để làm được điều đó, nhiều người chọn cách khiến bản thân thật bận. Bận rộn như một tấm áo giáp, che chắn trái tim khỏi những cơn gió lạnh của hoài niệm.

Có những buổi tối, khi mọi thứ đã yên tĩnh, bạn mới nhận ra mình mệt đến thế nào. Mệt vì phải giả vờ ổn. Mệt vì phải tự thuyết phục bản thân rằng sự rời xa ấy là điều cần thiết. Nhưng rồi bạn cũng hiểu, không phải ai rời đi cũng là vì hết thương. Có những cuộc chia xa đơn giản chỉ vì không thể cùng nhau đi tiếp trên một con đường.

Người từng khiến bạn háo hức, cuối cùng lại trở thành người mà bạn trân trọng cất vào một góc rất sâu trong lòng. Không oán trách, không níu kéo, chỉ là im lặng. Im lặng để giữ lại những gì đẹp nhất, bởi nếu cố thêm nữa, có khi kỷ niệm cũng sẽ bị làm cho méo mó.

Thời gian rồi sẽ dạy bạn cách mỉm cười khi nghĩ về họ. Không còn là nỗi đau nhói lên nơi ngực, mà là một cảm giác rất nhẹ, rất xa. Như nhìn lại một đoạn đường cũ, nơi bạn từng đi qua với tất cả chân thành và non nớt. Bạn biết ơn vì đã từng gặp, từng yêu, từng háo hức đến thế. Và cũng biết ơn vì cuối cùng đã đủ bận rộn, đủ mạnh mẽ để không còn bị ký ức kéo ngược về phía sau.

Cuộc đời là vậy. Có người đến để ở lại, có người đến để rời đi. Người mà bạn từng háo hức gặp, rồi cũng có thể trở thành người mà bạn học cách nhớ theo một cách rất khác. Không còn mong chờ, không còn đau đớn, chỉ còn lại một bài học lặng lẽ rằng, có những mối duyên, trọn vẹn nhất chính là khi dừng lại đúng lúc.


 

ĐƯỢC VÀ MẤT Ở ĐỜI NGƯỜI

Ở đời người, chẳng ai đi hết một kiếp mà chỉ toàn được. Cũng chẳng có ai sống trọn một đời mà chỉ toàn mất. Được và mất vốn dĩ song hành, lặng lẽ đi cùng nhau qua từng chặng đường, như hơi thở đi vào rồi lại đi ra, không thể tách rời.

Có người được tiền bạc nhưng mất sự an yên. Có người được danh vọng nhưng mất những bữa cơm trọn vẹn bên gia đình. Có người được tiếng khen nhưng mất đi sự tự do trong lòng. Lại có người tưởng chừng chẳng có gì trong tay, nhưng đổi lại là giấc ngủ yên mỗi tối, là nụ cười nhẹ nhõm khi sáng mai thức dậy. Đời không bất công, chỉ là mỗi người trả giá ở những chỗ khác nhau.

Khi còn trẻ, ta thường nhìn được và mất bằng con mắt rất nông. Được là hơn người, mất là thua thiệt. Được nhiều thì hả hê, mất chút đã thấy uất ức. Ta chạy theo những thứ lấp lánh bên ngoài mà quên hỏi lòng mình có thật sự cần hay không. Đến khi đi qua đủ va vấp, đủ tổn thương, ta mới nhận ra có những cái được lúc đầu lại là mầm mống của mất mát về sau. Và có những thứ tưởng là mất đi, hóa ra lại cứu ta khỏi một con đường sai.

Có những mối quan hệ, buông tay rồi mới thấy lòng nhẹ. Có những cuộc tranh thắng thua, lùi một bước lại giữ được bình yên. Có những cơ hội bỏ lỡ khiến ta day dứt, nhưng cũng chính vì không bước vào mà tránh được những hệ lụy dài lâu. Đời người không phải lúc nào tiến lên cũng là được. Nhiều khi biết dừng, biết nhường, biết bỏ mới là giữ.

Người khôn không phải là người được nhiều nhất, mà là người hiểu rõ mình đang đánh đổi điều gì. Có những cái giá không đo được bằng tiền. Một lời nói nặng có thể đổi lấy thắng lợi nhất thời, nhưng mất đi một tấm lòng. Một hành động hơn thua có thể mang về phần lợi trước mắt, nhưng mất đi nhân nghĩa lâu dài. Có những thứ mất rồi không thể lấy lại, dù sau này có bao nhiêu tiền hay quyền cũng không bù được.

Càng sống lâu, người ta càng sợ mất những điều giản dị. Mất một người thật lòng thương mình. Mất một mái nhà yên ấm. Mất sức khỏe để rồi mới hiểu bao nhiêu được trước kia đều trở nên vô nghĩa. Khi thân thể còn khỏe mạnh, ta đổi sức lấy tiền. Khi sức đã cạn, ta dùng tiền đổi lấy từng ngày sống yên ổn. Nhưng có những thứ không thể đổi, dù có bao nhiêu cũng không mua lại được thời gian đã trôi.

Được và mất cũng là thước đo của lòng người. Có người vì sợ mất mà giữ chặt, cuối cùng mất nhiều hơn. Có người dám buông đúng lúc, lại giữ được lâu dài. Biết đủ là một dạng được rất lớn. Biết dừng là cách tránh những mất mát không cần thiết. Người tham quá thường mất sớm. Người biết đủ lại đi đường dài.

Ở một chặng nào đó của đời, ta sẽ hiểu rằng được lớn nhất không phải là có thêm, mà là bớt đi. Bớt sân si để lòng nhẹ. Bớt so đo để tâm an. Bớt kỳ vọng vào người khác để thôi thất vọng. Mất đi những gánh nặng trong lòng, hóa ra lại được sự bình thản mà trước kia tìm mãi không thấy.

Đời người giống như một cái túi. Được thêm thứ này thì tự nhiên chật chỗ cho thứ khác. Không thể ôm hết mọi thứ mà không đánh rơi gì. Quan trọng không phải là rơi bao nhiêu, mà là mình đã giữ đúng thứ cần giữ hay chưa. Có những thứ rơi xuống đất là rác, có những thứ rơi rồi mới biết là báu vật.

Khi nhìn lại, người từng trải không còn hỏi vì sao mình mất nhiều như thế. Họ chỉ lặng lẽ hỏi một câu rất nhẹ rằng những gì còn lại có đủ để sống an yên hay không. Nếu đủ, thì những mất mát kia cũng trở nên đáng giá. Nếu không đủ, thì dù từng được rất nhiều, lòng vẫn thấy trống rỗng.

Rốt cuộc, được hay mất không nằm ở việc ta có bao nhiêu trong tay, mà ở chỗ ta còn giữ được bao nhiêu trong lòng. Giữ được lương tâm, giữ được bình yên, giữ được những người thật sự thương mình, ấy là được rất lớn. Những thứ khác, đến rồi đi, mất rồi lại có, cũng chỉ là chuyện qua đường của một kiếp người.


 

CÁI GÌ THUỘC VỀ MÌNH, SẼ TÌM ĐẾN

Có những thứ trong đời, càng níu càng trượt khỏi tay. Cũng có những điều, càng buông thì lại nhẹ nhàng ở lại. Người ta thường mệt mỏi vì một câu hỏi rất cũ: vì sao mình cố gắng nhiều đến vậy mà vẫn không có được điều mong muốn. Nhưng ít ai chịu dừng lại để hỏi một câu khác, lặng lẽ hơn, sâu hơn: điều mình đang mong, có thật sự thuộc về mình hay không.

Cuộc đời giống như một dòng chảy. Thứ thuộc về mình, dù chậm hay nhanh, sớm hay muộn, cuối cùng cũng sẽ trôi đến trước mặt. Có khi đến trong lúc ta không còn chờ đợi. Có khi đến vào thời điểm ta đã học xong bài học cần học. Còn thứ không thuộc về mình, dù có tính toán đủ đường, xoay xở đủ cách, cũng chỉ là nắm cát trong tay. Siết càng chặt, cát rơi càng nhanh, để lại lòng bàn tay trống rỗng và một cảm giác mỏi mệt khó gọi tên.

Nhiều người nhầm lẫn giữa nỗ lực và cưỡng cầu. Nỗ lực là làm hết khả năng, nhưng vẫn giữ được sự an nhiên trong lòng. Cưỡng cầu là chưa có đã lo mất, chưa đạt đã sợ thua, vừa đi đã tính đường lui cho người khác. Khi lòng người đầy toan tính, thứ họ đánh mất đầu tiên không phải là cơ hội, mà là sự bình thản. Có những mối quan hệ tan vỡ không phải vì thiếu yêu thương, mà vì yêu quá nhiều theo cách sợ hãi. Có những cơ hội vụt qua không phải vì không đủ tài, mà vì tâm quá nặng, nặng đến mức không còn chỗ cho điều tốt đẹp ở lại.

Thứ thật sự của mình không cần tranh. Một vị trí phù hợp sẽ tự mở ra. Một người có duyên sẽ tự bước đến. Một con đường đúng sẽ tự hiện hình khi ta đủ chín chắn để bước lên. Đó không phải là phép màu, mà là trật tự âm thầm của đời sống. Như hạt giống, nếu là giống của mùa này, chỉ cần đất đủ ẩm, nắng đủ ấm, nó sẽ nảy mầm. Không ai cần đứng đó kéo mầm lên cho nhanh. Kéo lên chỉ khiến nó gãy rễ.

Người hiểu điều này thường sống rất nhẹ. Họ vẫn cố gắng, nhưng không hoảng loạn. Họ vẫn mong ước, nhưng không đánh đổi lương tâm để đạt được. Họ tin rằng, sống cho tử tế không bao giờ là thiệt thòi, chỉ là phần thưởng đến chậm hơn một chút. Trong lúc người khác mải mê so đo được mất, họ âm thầm bồi đắp bên trong. Và đến một ngày, khi nhìn lại, người ta ngạc nhiên vì họ có nhiều hơn tưởng tượng. Không phải vì họ giỏi mưu tính, mà vì họ không làm tổn thương chính mình trên đường đi.

Cuộc đời rất công bằng theo một cách kín đáo. Nó không vội trả công, cũng không vội trừng phạt. Nó ghi nhớ. Nó ghi nhớ từng thiện ý nhỏ, từng lần nhẫn nhịn đúng lúc, từng quyết định không làm điều sai dù có lợi trước mắt. Những thứ ấy không biến mất. Chúng chỉ đang đi đường vòng để quay trở lại, trong hình hài khác, ở thời điểm khác, đủ sâu để người nhận hiểu được giá trị của nó.

Ngược lại, thứ đạt được bằng mưu mô thường mang theo cái giá rất đắt. Có thể là một đêm không ngủ yên. Có thể là một mối quan hệ không còn tin tưởng. Có thể là cảm giác trống rỗng khi đã có trong tay mọi thứ mà vẫn thấy thiếu. Vì thứ không thuộc về mình, dù có giữ được, cũng không ở yên. Nó làm lòng người bất an, luôn lo sợ bị lấy lại, luôn phải canh chừng, luôn phải đóng vai một người không phải là mình.

Hãy cứ sống tốt. Sống tốt không phải để chứng minh cho ai thấy, mà để khi quay về với chính mình, không phải cúi đầu. Sống tốt là giữ cho tâm mình ngay cả khi đời không ngay. Là chọn tử tế ngay cả khi không ai nhìn thấy. Người chẳng mong cầu có khi lại là người có tất cả, bởi họ có một thứ rất hiếm: sự đủ đầy từ bên trong. Khi lòng đã đủ, đời có thêm cũng vui, mà thiếu đi cũng không sụp đổ.

Đến một lúc nào đó, bạn sẽ hiểu, thứ đáng quý nhất không phải là có được bao nhiêu, mà là có được trong trạng thái nào. Nếu bình an, mọi thứ đều trở nên vừa vặn. Nếu bất an, mọi thứ đều trở thành gánh nặng. Cái gì là của mình, không cầu cũng đến. Không phải của mình, buông ra chưa chắc đã mất, mà giữ lại mới là mất nhiều hơn. Và khi học được cách tin vào điều ấy, bạn sẽ bước đi chậm hơn, nhưng vững hơn, nhẹ hơn, và sâu hơn giữa cuộc đời nhiều gió.


 

SỐNG ĐẸP, MỘT ĐỜI KHÔNG HỔ THẸN VỚI CHÍNH MÌNH

Con hãy cứ sống thật đẹp, không vì để đời trả ơn, mà để chính mình thấy nhẹ lòng khi nhìn lại. Mỗi điều thiện con gieo, dù nhỏ bé hay lặng thầm, đều là những hạt giống của ánh sáng, một ngày nào đó sẽ nở hoa, dù không phải nơi con mong đợi.

Đừng giữ kỳ vọng, cũng đừng lo nghĩ về mất còn, vì niềm vui lớn nhất không phải là được đáp lại, mà là biết mình đã sống đúng với trái tim, đúng với giá trị làm người.

Sống đẹp, trước hết là sống ngay thẳng với lương tâm. Khi con không lừa mình, không làm điều trái lòng chỉ để đổi lấy lợi lộc nhất thời, thì dù cuộc đời có nghiêng ngả thế nào, bên trong con vẫn có một điểm tựa vững vàng. Người sống bằng lương tâm giống như người mang theo ngọn đèn nhỏ giữa đêm dài, ánh sáng không cần rực rỡ, chỉ cần đủ để không lạc đường.

Có những điều thiện làm xong rồi nên quên. Nhớ mãi, mong mãi, đợi ngày được báo đáp, thì lòng tốt ấy đã pha thêm điều kiện. Cho đi mà còn đếm, giúp người mà còn so đo, thì sự an yên sẽ chẳng ghé thăm. Khi con giúp ai đó bằng tất cả chân thành rồi lặng lẽ bước đi, chính giây phút ấy, con đã nhận về phần thưởng lớn nhất: một tâm hồn nhẹ nhõm, không vướng nợ, không mang theo oán hờn.

Cuộc đời vốn không vận hành theo sự công bằng mà con mong đợi. Có khi người sống tử tế lại chịu thiệt thòi, kẻ khéo khôn lại hưởng lợi. Nhưng con đừng vội buồn. Đời không trả ơn theo cách con nghĩ, đời trả bằng những con đường. Người gieo điều lành, dù chậm, rồi cũng sẽ bước trên con đường bớt gai góc hơn, gặp những người dễ thương hơn, ngủ những giấc yên hơn. Những điều ấy không ồn ào, nhưng đủ để một đời không thấy hối tiếc.

Hãy học cách làm điều đúng ngay cả khi không ai nhìn thấy. Bởi khi chỉ còn một mình với chính mình, con sẽ biết mình là ai. Danh tiếng có thể do người khác trao, tiền bạc có thể do thời thế ban, nhưng sự bình thản trong tâm chỉ có thể do cách con sống từng ngày mà thành.

Có lúc con sẽ mệt, sẽ tự hỏi vì sao mình cố gắng sống tốt mà vẫn gặp tổn thương. Khi ấy, hãy nhớ rằng sống đẹp không phải để tránh khổ, mà để khi khổ đến, con không đánh mất mình. Người giữ được lòng thiện giữa bão giông, mới thật sự mạnh mẽ. Không phải mạnh vì không đau, mà vì đau vẫn không để mình trở thành kẻ cay nghiệt.

Đừng sống để chứng minh cho ai thấy con cao quý. Chỉ cần sống sao để mỗi tối đặt lưng xuống, lòng không cắn rứt, không tự trách mình vì đã làm điều trái đạo. Ngày tháng trôi qua, tóc có bạc, sức có mòn, nhưng chỉ cần tâm không nặng, đời đã là một chuyến đi đáng giá.

Rồi đến một lúc, khi ngoảnh đầu nhìn lại, con sẽ mỉm cười. Không phải vì mình có nhiều, mà vì mình đã sống tử tế. Không phải vì đời ưu ái, mà vì mình chưa từng phản bội trái tim. Và trong nụ cười lặng lẽ ấy, con sẽ hiểu: sống đẹp, chưa bao giờ là thiệt thòi, đó là cách dịu dàng nhất để đi qua một kiếp người.


 

BẠN ĐÃ SỐNG BÍ TÍCH RỬA TỘI NHƯ THẾ NÀO TRONG CUỘC ĐỜI CỦA BẠN?

Ngày hôm nay Chúa Giêsu chịu phép rửa, ta cũng nên chăng nhìn lại phép rửa mà ta đã lãnh.

Có lẽ rất ít lần trong đời tôi tự hỏi một cách nghiêm túc: tôi đã sống Bí tích Rửa Tội của mình ra sao. Bí tích ấy tôi lãnh nhận khi còn rất nhỏ, trong vòng tay cha mẹ và cộng đoàn, khi chưa hề biết lựa chọn, chưa hề hiểu tội lỗi là gì, càng chưa ý thức được mình đang bước vào một đời sống hoàn toàn mới trong Đức Kitô. Nhưng chính điều đó lại làm cho Bí tích Rửa Tội trở nên sâu xa: nó không khởi đi từ công trạng của tôi, mà từ ân sủng nhưng không của Thiên Chúa.

Sống Bí tích Rửa Tội không phải là nhớ lại một ngày trong sổ gia đình Công giáo, càng không phải là giữ một tấm thẻ căn cước tôn giáo. Đó là một hành trình kéo dài suốt đời, một lời mời gọi không ngừng: hãy chết đi cho con người cũ và sống cho con người mới. Tôi nhận ra rằng, mỗi ngày tôi đứng trước những chọn lựa rất nhỏ: chọn yêu thương hay ích kỷ, chọn tha thứ hay giữ lại oán hờn, chọn sự thật hay thỏa hiệp với dối trá. Mỗi lần tôi chọn điều thiện, dù âm thầm và chẳng ai thấy, tôi đang sống Bí tích Rửa Tội của mình. Và mỗi lần tôi chọn điều xấu, tôi cũng cảm nhận rất rõ: con người cũ trong tôi vẫn còn đó, chưa chịu chết hẳn.

Bí tích Rửa Tội làm tôi trở nên con cái Thiên Chúa, nhưng không làm tôi miễn trừ khỏi yếu đuối. Tôi vẫn nóng nảy, vẫn so đo, vẫn có lúc đặt cái tôi lên trên tình yêu. Nhưng khác với trước, tôi không còn sống trong bóng tối của vô thức. Tôi biết mình đã được thánh hiến, được gọi là ánh sáng, nên mỗi lần vấp ngã, lương tâm tôi không cho phép mình bình an giả tạo. Chính sự ray rứt ấy, nếu được đón nhận trong khiêm nhường, lại là dấu chỉ tôi đang sống Bí tích Rửa Tội: tôi không chấp nhận tội lỗi như một điều bình thường, mà xem nó là điều cần được chữa lành.

Sống Bí tích Rửa Tội còn là sống trong tương quan. Tôi không chỉ là “tôi”, mà là một chi thể trong Thân Thể Đức Kitô. Điều tôi làm, điều tôi nói, thái độ tôi mang theo mỗi ngày đều có sức lan tỏa, hoặc mang lại sự sống, hoặc gieo thêm tổn thương cho người khác. Khi tôi chọn nói một lời nhẹ nhàng thay vì cay nghiệt, khi tôi im lặng đúng lúc để không làm người khác đau, khi tôi làm việc với lương tâm ngay thẳng dù không ai kiểm tra, tôi đang sống tư cách người đã chịu phép rửa: sống không chỉ cho mình, mà cho cộng đoàn.

Có những giai đoạn tôi sống Bí tích Rửa Tội rất mờ nhạt. Tôi dâng lễ theo thói quen, cầu nguyện cho có, và sống đời thường chẳng khác gì người chưa từng tin. Nhưng Thiên Chúa kiên nhẫn. Ngài không thu hồi ân sủng đã ban. Ngài chỉ lặng lẽ chờ tôi quay về với căn tính thật của mình. Và chính trong những lúc mệt mỏi, trống rỗng, tôi mới nhận ra: không có gì làm con người bình an cho bằng sống đúng với căn tính đã được trao ban từ ngày chịu phép rửa.

Sống Bí tích Rửa Tội, sau cùng, là dám tin rằng đời mình có ý nghĩa, dù nhỏ bé. Tôi không cần làm điều gì vĩ đại để chứng minh đức tin. Tôi chỉ cần sống trung tín trong những điều rất thường: yêu thương gia đình, làm việc lương thiện, tôn trọng phẩm giá người khác, và không đánh mất hy vọng. Mỗi ngày sống như thế, tôi đang bước đi trên con đường đã được mở ra từ ngày tôi được dìm vào nước và trỗi dậy trong Đức Kitô.

Và có lẽ, khi nhìn lại đời mình, tôi không thể nói rằng tôi đã sống Bí tích Rửa Tội cách trọn vẹn. Nhưng tôi có thể nói điều này với lòng khiêm tốn: tôi đang học cách sống Bí tích ấy mỗi ngày, bằng những chọn lựa nhỏ bé, bằng sự hoán cải chậm chạp nhưng thật lòng, và bằng niềm tin rằng ân sủng Thiên Chúa luôn lớn hơn sự yếu đuối của tôi.

Lm. Anmai, CSsR


 

“Đừng làm cây tầm gửi cả đời chỉ biết hút nhựa sống của người khác để xanh tốt bản thân.”

Sống dựa dẫm có thể khiến ta lớn nhanh, nhưng đó là sự lớn lên vay mượn. Cây tầm gửi xanh tốt nhờ bám vào thân cây khác, nhưng nếu thiếu điểm tựa, nó không thể tự đứng vững. Cuộc đời cũng vậy. Khi quen nhận thay vì tự tạo, con người dần đánh mất năng lực của chính mình, và sự tồn tại trở nên mong manh hơn tưởng tượng.

Việc nương nhờ ban đầu có thể là cần thiết, nhưng ở lại mãi trong trạng thái ấy sẽ biến thành lệ thuộc. Dễ quen hưởng thành quả, khó học cách gieo trồng. Dễ đổ lỗi khi thiếu thốn, khó chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình. Sự thoải mái nhất thời đổi lại bằng việc tự cắt rễ — đến lúc phải đứng riêng, ta mới thấy mình trống rỗng.

Trưởng thành là học cách tự nuôi sống bản thân, không chỉ bằng tiền bạc, mà bằng bản lĩnh. Tự đứng trên đôi chân mình, tự chịu nắng mưa, tự lớn lên từ đất của mình. Khi tự tạo ra giá trị, mối quan hệ trở nên lành mạnh hơn: cho–nhận cân bằng, tôn trọng lẫn nhau, không ai phải kiệt sức vì ai.

Hãy chọn làm một cái cây có rễ sâu. Chậm cũng được, nhưng bền. Xanh tốt cũng được, nhưng bằng nhựa sống của chính mình. Vì chỉ khi tự nuôi được mình, ta mới thật sự tự do và đáng tin cậy trong một khu rừng nhiều lựa chọn.


 

Đã bao giờ bạn nghe những lời xì xầm về mình chưa? Những câu nói thoảng qua nhưng lại đủ sức làm lòng ta chao đảo. Có khi chỉ một ánh nhìn, một lời phán xét mơ hồ cũng khiến ta vui buồn cả ngày, thậm chí nghi ngờ chính con người mình.

Miệng đời vốn ồn ào như thế. Họ nhìn bạn qua lăng kính của họ, bằng trải nghiệm của họ, bằng định kiến họ mang theo. Cùng một câu chuyện, nếu là họ làm thì được xem là bình thường, thậm chí là khôn ngoan, nhưng khi người khác làm, đặc biệt là bạn, thì lại trở thành sai trái, đáng trách. Chuẩn mực của miệng đời chưa bao giờ công bằng, bởi nó luôn thay đổi tùy theo người được nói đến.

Ta mệt mỏi không phải vì sống sai, mà vì cố gắng sống đúng theo suy nghĩ của quá nhiều người. Ta quên mất rằng không ai có thể hiếu trọn vẹn cuộc đời ta ngoài chính ta. Họ không sống thay những ngày ta chịu đựng, không gánh giúp những nỗi đau ta mang, nhưng lại dễ dàng dùng vài lời nói để định nghĩa con người ta.

Khi đủ trải nghiệm, bạn sẽ dần hiểu: miệng đời không đáng sợ, điều đáng sợ là ta trao quá nhiều quyền lực cho nó. Chỉ cần ta còn sống tử tế, không trái lương tâm, thì mọi lời xì xầm rồi cũng sẽ tan như gió thoảng. Người hiểu ta thì không cần giải thích, người không hiểu ta thì giải thích cũng vô ích.

Đừng để miệng đời dẫn lối cho cuộc đời mình. Hãy sống sao cho lòng mình bình yên, vì sau tất cả, bạn không sống đế vừa lòng thiên hạ, mà để không phụ chính mình.


 

THẤY NGƯỜI GIÀU THÌ GATO, CÒN MÌNH THÌ LƯỜI NHƯ HỦI: LIỀU THUỐC ĐẮNG CHO NHỮNG KẺ MỘNG DU

Mạng xã hội bây giờ giống như một cái kính vạn hoa khổng lồ. Lướt Facebook, Tiktok, bạn thấy gì? Một người bạn cũ vừa khoe chiếc xe hơi bóng lộn, một đứa đàn em check-in ở resort 5 sao, một đồng nghiệp vừa chốt xong căn nhà tiền tỷ.

Khoan hãy nói về cảm xúc của họ, hãy nói về phản xạ đầu tiên nảy ra trong đầu bạn. Có phải là: "Chắc lại làm ăn phi pháp, buôn gian bán lận mới giàu nhanh thế." "Ôi dào, thằng đấy thì tài cán gì, chẳng qua bố mẹ nó giàu, 'cơ' to." Hay nhẹ nhàng hơn thì: "Số nó may mắn thôi, gặp thời thế cả."

Nếu bất kỳ ý nghĩ nào trong số đó vừa lóe lên, thì xin chia buồn: Bạn đang uống một liều thuốc độc. Thứ thuốc độc ấy có tên là GATO (Ghen Ăn Tức Ở), và tác dụng phụ duy nhất của nó là kìm hãm cuộc đời bạn xuống đáy của sự tầm thường.

1. Sự An Ủi Của Những Kẻ Thất Bại

Tại sao chúng ta lại thích đổ lỗi cho "may mắn", cho "hoàn cảnh", hay tệ hơn là bôi nhọ sự trong sạch của người khác khi thấy họ thành công?

Đơn giản thôi: Đó là liều thuốc giảm đau cho cái tôi yếu ớt của bạn.

Thừa nhận người khác giỏi hơn mình thì đau lắm. Thừa nhận họ nỗ lực hơn mình thì xấu hổ lắm. Nhưng nếu quy chụp thành công của họ là do "may mắn" hay "tà đạo", bạn bỗng thấy nhẹ nhõm hẳn. Bạn tự ru ngủ mình rằng: "À, mình nghèo không phải vì mình dở, mà vì mình... lương thiện", hoặc "Mình thất bại chẳng qua là mình chưa gặp thời".

Đó là cách tư duy của những kẻ hèn nhát. Bạn dùng sự đố kỵ để che đậy cho sự lười biếng đến mức thối rữa của bản thân.

2. Hậu Trường Lem Luốc vs. Sân Khấu Hào Nhoáng

Có một câu nói cực hay trong giới làm phim: "Đừng bao giờ so sánh cảnh hậu trường (behind the scenes) lộn xộn của mình với thước phim đã được biên tập kỹ lưỡng (highlight reel) của người khác."

Bạn nhìn thấy chiếc xe sang, nhưng bạn có thấy những đêm họ thức trắng không? Bạn nhìn thấy những chuyến du lịch sang chảnh, nhưng bạn có thấy những năm tháng họ không dám mua một bộ quần áo mới để dồn tiền đầu tư không?

Hãy nhìn vào cái giá họ đã trả, để thấy sự chênh lệch giữa bạn và họ:

·      Khi bạn đang cuộn tròn trong chăn ấm nệm êm ngủ nướng đến trưa, họ đã dậy từ 5 giờ sáng để đọc sách, tập thể dục hoặc check email.

·      Khi bạn đang nâng ly "dô 100%" trên bàn nhậu, chém gió về chuyện thiên hạ, họ đang ngồi trong một góc quán cà phê, học thêm một kỹ năng mới hoặc tìm kiếm đối tác.

·      Khi bạn cầm điện thoại lướt mạng vô bổ, họ đang cầm bút vạch ra kế hoạch cho 5 năm tới.

·      Khi bạn sợ rủi ro, rụt cổ lại trước mọi cơ hội, họ dám đánh đổi, dám chấp nhận thất bại, dám mất tất cả để làm lại từ đầu.

Khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đôi khi không nằm ở túi tiền, mà nằm ở cách sử dụng 24 giờ mỗi ngày. Bạn dùng thời gian để đốt, họ dùng thời gian để trồng.

3. Quy Luật Sòng Phẳng Của Cuộc Chơi: Có Làm Mới Có Ăn

Thế giới này tàn nhẫn nhưng cũng rất công bằng. Nó vận hành theo quy luật trao đổi giá trị. Bạn không thể ngồi đó, há miệng chờ sung và oán trách sao quả sung chỉ rơi vào miệng thằng hàng xóm.

Sự đố kỵ không làm tài khoản của bạn tăng thêm một xu. Những lời nói xấu sau lưng không làm giá trị con người bạn cao lên một cm nào. Ngược lại, càng GATO, trông bạn càng thảm hại. Bạn giống như một kẻ đứng dưới chân núi, thay vì leo lên, lại đứng đó ném đá những người đang ở trên đỉnh, trong khi họ thậm chí còn chẳng nghe thấy tiếng bạn.

Nếu muốn được như họ, việc đầu tiên cần làm là câm miệng lại. Ngừng phán xét. Ngừng bao biện. Hãy đến và hỏi họ: "Anh/Chị đã làm thế nào?". Nếu họ không trả lời, hãy quan sát cách họ làm việc. Và quan trọng nhất: Hãy làm gấp đôi họ.

Nếu họ làm 8 tiếng, bạn hãy làm 12 tiếng. Nếu họ đọc 1 cuốn sách, bạn hãy đọc 3 cuốn. Nếu họ thất bại 1 lần rồi đứng dậy, bạn hãy chuẩn bị tinh thần để đứng dậy sau 10 lần ngã.

4. Nhìn Vào Gương Và "Tự Nhục" Đi

Đừng tự ái. "Tự nhục" ở đây không phải là tự hạ thấp bản thân, mà là biết xấu hổ. Biết xấu hổ vì mình còn trẻ mà đã lười. Biết xấu hổ vì mình sức dài vai rộng mà không lo nổi cho bản thân và gia đình. Biết xấu hổ vì mình để sự đố kỵ gặm nhấm tâm hồn thay vì ý chí cầu tiến.

Cái cảm giác "nhục" đó, nếu biết dùng đúng cách, sẽ là thứ nhiên liệu đốt cháy mạnh mẽ nhất. Hãy biến sự ghen tị thành động lực. Hãy biến sự thèm khát vật chất thành kỷ luật sắt đá.

Đừng để đến khi tóc bạc, nhìn lại cuộc đời chỉ thấy một chuỗi ngày dài của những lời than vãn và sự tị nạnh vô nghĩa. Lúc đó, người ta vẫn giàu, còn bạn thì vẫn hoàn là bạn – một kẻ thất bại đầy cay cú.

Tỉnh lại đi. Thành công không dành cho kẻ lười biếng, và vinh quang không dành cho những kẻ chỉ biết đứng dưới khán đài mà dè bỉu. Muốn ngồi ở vị trí không ai ngồi được, thì phải chịu được những cảm giác không ai chịu được – bắt đầu từ việc giết chết con quỷ GATO trong lòng mình và bắt tay vào cày cuốc ngay hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR NGƯỜI GIỮ KHÔNG BẰNG NGƯỜI BIẾT TRAO ĐI

Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên kỳ lạ, nơi mà tốc độ đường truyền internet được đo bằng tích tắc nhưng khoảng cách giữa người với người lại xa vời vợi như hàng triệu năm ánh sáng, nơi mà ai nấy đều bận rộn với cuộc đua sống nhanh, bận khoác lên mình chiếc áo giáp mang tên mạnh mẽ, bận tô vẽ một nụ cười để chứng minh mình vẫn ổn. Giữa cái guồng quay điên cuồng và huyên náo ấy, thấu cảm bỗng chốc trở thành một thứ xa xỉ phẩm, một món quà hiếm hoi mà không phải ai cũng đủ kiên nhẫn để trao đi hay đủ may mắn để nhận lại. Chúng ta đã quá quen với việc lướt qua đời nhau, đánh giá một con người chỉ bằng cái nhìn thoáng chốc, định giá nhân cách qua vài dòng trạng thái hay phán xét cả một cuộc đời chỉ qua một hành động lầm lỡ, để rồi trong cơn say của sự vội vã, ta tàn nhẫn bỏ qua những rung động tinh tế nhất của cảm xúc con người. Có những lúc ta quên mất một chân lý giản dị đến đau lòng rằng mỗi người đi ngang qua đời ta, dù rạng rỡ hay u sầu, đều đang mang trong lồng ngực một tảng băng chìm, một câu chuyện chưa bao giờ kể, một cuộc chiến nội tâm khốc liệt mà người ngoài không bao giờ được phép biết hết. Chỉ khi đi qua đủ những thăng trầm, nếm đủ vị mặn chát của nước mắt và sự lạnh lẽo của lòng người, ta mới giật mình nhận ra những tầng bậc sâu sắc của nhân sinh quan.

1. NGƯỜI DỄ PHÁN XÉT LÀ NGHI HOẶC

Tầng bậc đầu tiên và cũng là tầng bậc sơ khai nhất của nhận thức chính là sự phán xét, và những người luôn mang trong mình tâm thế phán xét thường là những kẻ bị vây hãm bởi sự nghi hoặc. Họ nhìn cuộc đời bằng lăng kính của sự ngờ vực, nhìn vào hành vi của người khác bằng đôi mắt dò xét lạnh lùng mà không bao giờ chịu cúi xuống để nhìn vào nỗi đau đang rỉ máu phía sau hành vi ấy. Họ giống như những kẻ đứng trên bờ biển, chỉ thấy những con sóng dữ dội xô vào bờ đá mà vội vàng kết luận biển cả thật hung tàn, chứ đâu thấu hiểu được những cơn địa chấn đang gào thét dưới đáy đại dương sâu thẳm. Sự nghi hoặc khiến họ chỉ nhìn thấy bề mặt xù xì, gai góc của một người đang tổn thương mà quên mất rằng ai cũng có những khoảng tối, những góc khuất, những đêm dài đằng đẵng không ngủ được vì nỗi cô đơn gặm nhấm, những bí mật đau đớn đến mức thà nuốt ngược vào trong chứ không dám hé môi chia sẻ cùng ai. Khi phán xét, họ tự cho mình cái quyền của một thẩm phán đạo đức, nhưng thực chất họ chỉ là những kẻ sợ hãi, dùng sự chỉ trích để che đậy sự yếu đuối và thiếu hụt lòng trắc ẩn trong chính tâm hồn mình, bởi lẽ người hạnh phúc thực sự chẳng ai lại đi soi mói bất hạnh của người khác, và người có nội tâm bình an chẳng bao giờ cần phải dùng lời cay nghiệt để hạ thấp ai cả.

2. NGƯỜI BIẾT LẮNG NGHE LÀ TRÍ

Vượt lên trên sự nghi hoặc tầm thường ấy là cảnh giới của Trí tuệ, nơi cư ngụ của những người biết lắng nghe. Lắng nghe ở đây không phải là một hành động vật lý của thính giác, không phải là im lặng để chờ đến lượt mình nói, không phải nghe để phản bác, để tranh luận thắng thua hay để chứng tỏ mình thông thái hơn người. Người có Trí lắng nghe bằng cả sự tĩnh lặng của tâm hồn, họ nghe để hiểu xem đối phương đang đứng ở đâu trong vũng lầy của cảm xúc, nghe để thấu cảm xem người kia đã phải trầy vi tróc vảy thế nào mới đi được đến ngày hôm nay. Người có Trí luôn biết cách sống chậm lại một nhịp trước khi buông lời nói, bởi họ thấu hiểu sức mạnh khủng khiếp của ngôn từ. Họ biết rằng một lời nói vô tình thốt ra trong lúc nóng giận có thể sắc bén hơn ngàn mũi dao, đẩy một người đang chới với xuống tận cùng vực thẳm tuyệt vọng, nhưng cũng chính một lời nói chân thành, đầy bao dung lại có thể trở thành chiếc phao cứu sinh, kéo một linh hồn đang chết đuối trở về với sự sống. Sự im lặng của người có Trí không phải là sự thờ ơ, mà là một khoảng không gian an toàn, một sự tôn trọng tuyệt đối dành cho nỗi đau của người khác, để họ được phép yếu đuối, được phép vỡ tan mà không sợ bị chê cười.

3. NGƯỜI DANG TAY ĐÚNG LÚC LÀ TÂM

Nếu Trí tuệ giúp ta hiểu, thì cái Tâm mới là thứ thôi thúc ta hành động, và người biết dang tay đúng lúc chính là hiện thân cao đẹp nhất của chữ Tâm ấy. Trong những khoảnh khắc bi kịch nhất của cuộc đời, con người ta thường không cần những bài giảng đạo đức khô khan, không cần những triết lý cao siêu sáo rỗng hay những lời khuyên dạy bảo trịch thượng. Đôi khi, tất cả những gì một trái tim đang tan nát cần chỉ là một sự hiện diện, một cái chạm vai thật khẽ, một cái nắm tay thật chặt, hay đơn giản chỉ là một câu nói "Tôi hiểu mà, có tôi ở đây rồi", một ánh mắt dịu dàng không chứa đựng bất kỳ sự phán xét nào. Chỉ bấy nhiêu thôi cũng đủ để phá vỡ bức tường phòng ngự kiên cố nhất, đủ để ai đó òa khóc nức nở như một đứa trẻ vì lần đầu tiên sau chuỗi ngày dài đằng đẵng gồng mình chống đỡ, họ cảm thấy được an toàn, được chấp nhận, được vỗ về. Đó chính là phép màu của sự thấu cảm, là thứ ngôn ngữ không lời nhưng có sức công phá mạnh mẽ nhất, có khả năng chữa lành những vết thương mà không loại thuốc nào trên thế gian này có thể chạm tới, bởi nó xuất phát từ trái tim và đi thẳng đến trái tim.

4. NGƯỜI CHO NGƯỜI KHÁC ĐIỂM TỰA LÀ DI SẢN

Và cuối cùng, đỉnh cao của sự tồn tại không nằm ở những gì ta tích trữ cho riêng mình, mà nằm ở chỗ ta đã trở thành điểm tựa cho ai, đó mới chính là Di sản đích thực. Sự nghiệp lẫy lừng rồi cũng sẽ có lúc tàn phai theo quy luật thịnh suy, tiền bạc núi vàng núi bạc rồi cũng chẳng thể mang theo khi nhắm mắt xuôi tay, danh tiếng vang dội rồi cũng sẽ có người khác thay thế và lãng quên theo lớp bụi thời gian. Nhưng có những thứ sẽ sống mãi, đó là khoảnh khắc ta cúi xuống giúp ai đó đứng dậy khi họ gục ngã, là vết thương lòng ta đã kiên nhẫn giúp họ khâu vá và chữa lành, là giây phút thiêng liêng ta làm cho một người đang tuyệt vọng thấy rằng mình không hề cô độc giữa thế gian lạnh lẽo này. Những điều tử tế ấy sẽ không bao giờ mất đi, nó sẽ khắc sâu vào tâm khảm, trở thành một phần máu thịt, một ký ức ấm áp nhất nuôi dưỡng tâm hồn người ở lại. Trong một thế giới đầy rẫy tiếng ồn của sự tranh đoạt và khoe khoang, người biết thấu cảm luôn là thứ ánh sáng hiếm hoi, lẻ loi nhưng rực rỡ và ấm áp vô cùng, họ tỏa sáng không phải vì họ tài giỏi hơn người, không phải vì họ giàu có hơn ai, mà vì họ đã dũng cảm chọn một lối sống khó khăn hơn: lối sống để trái tim mình không bao giờ bị chai sạn trước nỗi đau của đồng loại. Người giỏi có thể được kính nể vì tài năng, người thành công có thể được ngưỡng mộ vì vật chất, nhưng chỉ có người mang trong mình lòng thấu cảm sâu sắc mới thực sự chạm được vào phần sâu thẳm nhất, thiêng liêng nhất của con người, và đó mới là giá trị vĩnh cửu để đời.

Lm. Anmai, CSsR


 

TẠI SAO CẦN SỰ THẬT TRONG ĐỜI SỐNG XÃ HỘI? VÌ ĐÓ LÀ KHÁT VỌNG CỦA LƯƠNG TRI VÀ SỰ TỒN VONG CỦA NHÂN LOẠI

1. SỰ THẬT LÀ GƯƠNG PHẢN CHIẾU PHẨM GIÁ VÀ CỐT CÁCH CON NGƯỜI

Sự thật, khi được chuyển dịch từ một khái niệm trừu tượng vào đời sống cá nhân của mỗi chúng ta, nó không còn là những lý thuyết khô khan mà hoá thân thành máu thịt, thành hơi thở, chính là sự thành thật và lòng trung thực nơi bản ngã của tôi và bạn. Sống với sự thật là một hành trình gian nan nhưng đầy kiêu hãnh, nơi con người ta dám nhìn thẳng vào tâm can mình mà không cần che đậy, không cần tô vẽ bằng những lớp mặt nạ hào nhoáng nhưng giả tạo. Sự trung thực ấy là nền tảng đầu tiên để kiến tạo nên một con người tự do đúng nghĩa, bởi lẽ khi ta nói dối, ta trở thành nô lệ cho chính những kịch bản mà mình dựng lên, ta phải sống trong lo âu sợ hãi rằng một ngày nào đó bức màn nhung sẽ rơi xuống. Nhưng khi sự thật ngự trị, lòng trung thực trở thành kim chỉ nam, ta sống ngẩng cao đầu giữa đất trời, lời nói của ta mang sức nặng của uy tín, ánh mắt của ta mang sự cương trực của lương tri. Sự thật trong đời sống cá nhân không chỉ là không nói dối người khác, mà quan trọng hơn gấp bội, đó là không được lừa dối chính mình, là dũng cảm thừa nhận những khiếm khuyết để sửa đổi, là kiên định giữ gìn phẩm giá ngay cả khi không có ai giám sát, bởi vì sự thật chính là thước đo chuẩn xác nhất cho chiều sâu văn hóa và đạo đức của một cá nhân, là viên gạch đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng nên toà lâu đài nhân cách vững chãi trước bão giông của cuộc đời.

2. KHI NIỀM TIN ĐỔ VỠ, XÃ HỘI SẼ TRỞ THÀNH HOANG MẠC CỦA SỰ LẠNH LÙNG

Nếu người ta không cư xử chân thành với nhau, nếu sự thật bị trục xuất khỏi các mối quan hệ giữa người với người, thì bất kỳ xã hội nào, dù có thịnh vượng về vật chất đến đâu, cũng sẽ nhanh chóng rơi vào cảnh tan rã và diệt vong từ bên trong. Hãy thử tưởng tượng một thế giới mà ở đó việc làm không còn đi đôi với lời nói, nơi những hứa hẹn chỉ là chót lưỡi đầu môi, nơi những cái bắt tay chỉ là màn kịch vụng về che giấu những toan tính đen tối, thì khi ấy, chúng ta không còn có thể tin chắc rằng những người xung quanh đang thành thật với mình. Hậu quả nhãn tiền và đau đớn nhất chính là thái độ ngờ vực sẽ lên ngôi, sự lạnh lùng vô cảm sẽ bao trùm lấy trái tim con người, và sự xảo quyệt sẽ trở thành kỹ năng sinh tồn bắt buộc để định dạng cách con người chung sống với nhau. Khi ấy, xã hội không còn là một cộng đồng gắn kết bởi tình thương và trách nhiệm, mà biến thành một chiến trường khốc liệt ai sống chết mặc bay, nơi người ta nhìn nhau bằng ánh mắt dò xét thay vì thấu hiểu, nơi người ta phòng thủ thay vì sẻ chia. Sự thiếu vắng chân thành sẽ bào mòn mọi giá trị nhân văn, biến những đô thị sầm uất thành những hoang mạc của tâm hồn, nơi con người sống chen chúc nhau về thể xác nhưng lại cách xa nhau vạn dặm về tinh thần, tạo ra một bi kịch tập thể mà ở đó không ai là người chiến thắng, tất cả đều là nạn nhân của sự dối trá do chính mình dung túng và tạo ra.

3. MINH BẠCH LÀ SINH MỆNH CỦA KINH TẾ VÀ CHÍNH TRỊ

Mở rộng ra tầm vĩ mô, một thành tố khác không thể thiếu của sự thật trong lĩnh vực Kinh tế và Chính trị chính là tính minh bạch, một yếu tố cốt tử quyết định sự hưng thịnh hay suy vong của cả một thể chế. Minh bạch không chỉ là một khẩu hiệu sáo rỗng, mà phải được hiện thực hóa cả trong những quyết định chiến lược lẫn trong từng hành động cụ thể của bộ máy quản lý. Điều này đặc biệt đúng và mang tính sống còn khi liên quan tới vấn đề sử dụng những nguồn lực tài chính công, nơi từng đồng tiền thuế của người dân, từng nguồn tài nguyên của quốc gia phải được quản lý dưới ánh sáng của sự thật, không được phép lẩn khuất trong bóng tối của lợi ích nhóm hay sự mập mờ toan tính. Khi sự thật được tôn trọng thông qua tính minh bạch, niềm tin của công chúng vào hệ thống sẽ được củng cố, các nhà đầu tư sẽ yên tâm rót vốn, và nền kinh tế sẽ vận hành dựa trên quy luật cạnh tranh lành mạnh thay vì cơ chế "xin - cho" đầy rẫy bất công. Ngược lại, thiếu vắng sự minh bạch là mảnh đất màu mỡ cho tham nhũng nảy mầm, là liều thuốc độc giết chết động lực phát triển, biến những chính sách lẽ ra phải phục vụ cộng đồng thành công cụ trục lợi cho một nhóm nhỏ. Do đó, sự thật trong kinh tế chính trị - biểu hiện qua sự minh bạch tài chính - chính là "hệ miễn dịch" bảo vệ cơ thể xã hội khỏi những căn bệnh trầm kha, đảm bảo cho một sự phát triển bền vững, công bằng và văn minh.

Lm. Anmai, CSsR


 

ĐẾN MỘT NGÀY TA CHỢT NHẬN RA: BUÔNG TAY HAY NẮM GIỮ CŨNG CHẲNG CÒN KHÁC BIỆT

Đến một ngày nào đó giữa dòng đời tấp nập hay trong những đêm thâu thanh vắng đến tê người chúng ta sẽ chợt nhận ra rằng đôi khi việc cố chấp nắm chặt một bàn tay hay đành lòng buông lơi nó xuống cũng chẳng còn mang lại bất kỳ sự khác biệt nào nữa bởi lẽ cái nắm tay hững hờ vô cảm của hiện tại thực chất cũng tàn nhẫn và lạnh lẽo chẳng khác chi một lời buông tay vội vàng tàn khốc nhất vì khi trái tim người ta đã cạn kiệt tình cảm khi ngọn lửa yêu thương đã lụi tàn thành tro lạnh thì dù thể xác có hiện diện ngay cạnh bên dù hơi thở có kề cận trong gang tấc thì tâm hồn cũng đã lạc trôi về hai thế giới hoàn toàn xa lạ khiến cho việc ở bên nhau trở thành một loại hình phạt của sự cô độc cùng cực. Bạn biết không, đáng sợ nhất không phải là sự chia ly về mặt địa lý mà là sự chia lìa trong tâm thức khi hai người mang danh nghĩa người yêu hay bạn đời nằm chung một chiếc giường nhưng lại đồng sàng dị mộng quay lưng lại với nhau để rồi nhận ra khoảng cách xa nhất trên thế giới này chính là khoảng cách giữa hai trái tim đã không còn chung nhịp đập, bởi vì khi đã hết yêu thì ngàn lời nhớ thương thốt ra cũng chỉ là những âm thanh sáo rỗng vô nghĩa trôi tuột vào hư không thậm chí còn trở thành những lời nói dối khiến người nghe đau lòng gấp bội phần. Trong hành trình dài rộng của cuộc đời đầy biến động này sẽ có những thời khắc nghiệt ngã buộc bạn phải nói lời chào tạm biệt với một ai đó cho dù trong lòng còn vương vấn không đành cho dù nước mắt có chảy ngược vào tim bởi suy cho cùng mục đích tối thượng của việc yêu ai đó chính là để tìm kiếm hạnh phúc và sự bình yên cho tâm hồn chứ không phải để đày đọa nhau trong ngục tù của sự dằn vặt, nên nếu một ngày kia tình yêu ấy không còn là lý do khiến môi bạn mỉm cười rạng rỡ mà thay vào đó là những đêm dài đẫm lệ là những vỡ nát tổn thương chồng chất lên nhau làm mòn mỏi thanh xuân thì hãy can đảm cho mình một cơ hội để buông bỏ để giải thoát cho chính mình và cho cả người kia. Chúng ta thường lầm tưởng rằng cố gắng níu kéo là biểu hiện của tình yêu sâu đậm nhưng thực ra "Khi yêu ai đó, chúng ta luôn muốn dành cho họ những điều tốt đẹp nhất mà đôi khi điều tốt nhất, cao thượng nhất và đau đớn nhất ta có thể dành tặng họ lại chính là sự rời xa" để trả lại cho họ bầu trời tự do mà họ khao khát, để họ đi tìm mảnh ghép thực sự thuộc về mình, và đó cũng là cách duy nhất để ta giữ lại chút tôn nghiêm và những ký ức đẹp đẽ cuối cùng về nhau thay vì để sự chán ghét giết chết tất cả.

Đối với những người con Chúa bước vào đời sống hôn nhân với lời thề ước thiêng liêng trước Bàn Thờ Chúa rằng "sẽ giữ lòng chung thủy khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi ốm đau cũng như lúc mạnh khỏe" thì việc đối diện với sự "buông tay" là một cuộc chiến nội tâm giằng xé và đau đớn hơn gấp vạn lần người thường vì đó không chỉ là sự tan vỡ của tình cảm nam nữ mà còn là nỗi sợ hãi về sự đổ vỡ của một Giao ước Bí tích, tuy nhiên chúng ta cần hiểu rằng Thiên Chúa là Tình Yêu và Ngài không bao giờ muốn con cái mình phải sống trong hỏa ngục trần gian của bạo lực, của sự phản bội triền miên hay sự ghẻ lạnh giết chết mòn mỏi linh hồn, nên đôi khi trong hôn nhân Công giáo sự "buông tay" không nhất thiết là ký vào tờ đơn ly dị để tìm kiếm một hạnh phúc mới trái luân thường đạo lý mà "buông tay" ở đây là can đảm chấp nhận ly thân, chấp nhận tách rời nhau ra như một giải pháp chẳng đặng đừng để ngăn chặn những tội lỗi tiếp diễn, để bảo vệ phẩm giá của con người và để sự thù hận không làm hoen ố tâm hồn con trẻ. Có những lúc người vợ hay người chồng Công giáo phải đau đớn thừa nhận rằng cái nắm tay hiện tại chỉ toàn là gai nhọn làm rỉ máu trái tim nhau mỗi ngày và việc tiếp tục chung sống trong sự giả tạo không tình yêu còn xúc phạm đến ý nghĩa cao quý của Bí tích Hôn phối hơn là sự thừa nhận thất bại, nên lúc này "buông bỏ" có nghĩa là buông đi cái tôi ích kỷ, buông đi sự chiếm hữu, buông đi ảo vọng rằng mình có thể thay đổi được đối phương bằng sức người hèn mọn, để rồi phó thác người bạn đời lầm lạc ấy vào tay lòng thương xót của Chúa. Trong bối cảnh này, việc rời xa nhau có thể được xem là hành động "tử đạo" trong tâm hồn, chấp nhận hy sinh hạnh phúc lứa đôi trọn vẹn để giữ lại sự bình an cho cả hai, bởi vì nếu cứ cố chấp trói buộc nhau trong một cuộc hôn nhân đã chết mòn về mặt tình cảm thì chúng ta đang vô tình biến gia đình - nơi lẽ ra là Hội Thánh tại gia - trở thành nấm mồ chôn vùi đức tin và lòng mến, và đôi khi hành động yêu thương lớn nhất mà một người Công giáo có thể làm cho người bạn đời đã cạn tình của mình chính là trả tự do cho họ khỏi sự ràng buộc ngột ngạt, để mỗi người có không gian riêng mà sám hối, mà chữa lành những vết thương sâu hoắm trong lòng, dẫu biết rằng con đường phía trước sẽ là thánh giá đơn độc nhưng thà vác thánh giá đi trong sự thật và bình an còn hơn cùng nhau kéo lê trong vũng lầy của sự dối trá và tổn thương.

Lm. Anmai, CSsR


 

 

MẦU NHIỆM CỦA CHIẾC BÌNH SÀNH DỄ VỠ: KHI ƠN GỌI ĐI XUYÊN QUA NHỮNG VẾT THƯƠNG CỦA PHẬN NGƯỜI
Giữa chốn thánh đường uy nghi, trong hương trầm nghi ngút tỏa lan quyện với tiếng thánh ca du dương, người ta thường ngước nhìn lên cung thánh, nơi có bóng dáng của vị linh mục hay các tu sĩ đang cử hành phụng vụ. Trong mắt giáo dân, hình ảnh ấy đẹp tựa thiên thần. Chiếc áo dòng đen chùng thâm trầm hay chiếc áo trắng tinh khôi, chiếc áo nâu sờn vai của sự khó nghèo... tất cả tạo nên một vầng hào quang của sự thánh thiện, vững chãi và bình an. Người ta tìm đến các ngài để nghe những lời khuyên răn, để tìm sự an ủi khi tuyệt vọng, để trút bỏ những gánh nặng lương tâm qua tòa giải tội, và để thấy hình ảnh của một Thiên Chúa quyền năng đang hiện diện. Nhưng than ôi, có mấy ai, trong những giây phút chiêm ngưỡng vẻ đẹp thánh thiêng ấy, chịu dừng lại một chút, để tự đặt một câu hỏi nhói lòng: Đằng sau lớp áo dòng trang nghiêm kia là gì? Đằng sau nụ cười hiền hậu và ánh mắt bao dung ấy, liệu có giọt nước mắt nào đang chảy ngược vào trong? Người ta quên mất rằng, ẩn sau tấm áo lụa là hay vải thô, không phải là một bức tượng thạch cao vô tri, cũng không phải là một thiên thần không vướng bụi trần, mà là một con người – một con người trọn vẹn với trái tim bằng thịt biết rung động, biết đau đớn, và biết cả rỉ máu.

Thánh Phaolô Tông Đồ, vị chứng nhân vĩ đại của tình yêu Đức Kitô, đã từng thốt lên một chân lý ngàn đời: "Chúng tôi chứa đựng kho tàng ấy trong những bình sành dễ vỡ". Ơn gọi, quả thực là một kho tàng vô giá, là ngọc quý Nước Trời, nhưng Thiên Chúa lại không đặt kho tàng ấy trong những chiếc hộp bằng vàng ròng hay kim cương bất hoại, mà Ngài lại trút đổ nó vào những con người mỏng manh, yếu đuối, đầy giới hạn. Đó là mầu nhiệm, và cũng là bi kịch thánh thiêng của đời dâng hiến. Người đời thường lầm tưởng rằng một khi đã khoác lên mình chiếc áo dòng, con người ta sẽ lột xác để trở thành "siêu nhân", miễn nhiễm với mọi nỗi đau của thế thái nhân tình. Không, ngàn lần không. Ơn gọi không xóa đi nhân tính. Trái lại, ơn gọi đi xuyên qua nhân tính. Nó thẩm thấu vào từng thớ thịt, từng nhịp đập của trái tim, và chính vì đi qua nhân tính, nên người tu sĩ cảm nhận nỗi đau của phận người còn sâu sắc hơn cả người thường. Bởi lẽ, họ được mời gọi để yêu thương bằng trái tim của Chúa, một trái tim nhạy cảm tột cùng trước nỗi đau của nhân loại.

Một linh mục đứng trên tòa giảng, nói về niềm vui Tin Mừng, về sự hy vọng vào Nước Trời, nhưng có ai biết được rằng, đêm hôm trước, ngài đã phải vật lộn với cơn cô đơn khủng khiếp trong căn phòng vắng? Sự cô đơn của đời dâng hiến không phải là sự lẻ loi vì thiếu vắng người chung chăn gối, mà là một dạng cô đơn bản thể, sâu thẳm và buốt giá. Đó là cảm giác đứng giữa đoàn chiên đông đúc, được vây quanh bởi bao nhiêu lời chào hỏi cung kính, nhưng tâm hồn lại lạc lõng vì không tìm được một sự đồng điệu trọn vẹn nơi con người. Người tu sĩ đã chọn Chúa là đối tượng duy nhất của tình yêu, nhưng Thiên Chúa là Đấng Vô Hình, và sự thinh lặng của Ngài đôi khi dội vào lòng người dâng hiến những khoảng trống mênh mông như sa mạc. Họ phải đối diện với chính mình, với những yếu đuối của bản thân trong bốn bức tường câm lặng, nơi không có tiếng cười đùa của con trẻ, không có bàn tay ấm áp của người bạn đời để nắm lấy khi trái gió trở trời.

Hơn thế nữa, linh mục và tu sĩ cũng là những con người mang nặng hỉ, nộ, ái, ố. Họ vẫn biết mệt mỏi rã rời sau những ngày dài mục vụ. Có những ngày Chúa Nhật, sau khi dâng ba, bốn thánh lễ, sau khi giải tội hàng giờ đồng hồ, nghe đủ thứ tội lỗi, đủ thứ bi kịch của trần gian đổ vào tai mình, vị linh mục trở về phòng, kiệt sức đến mức không muốn ăn uống. Thân xác rã rời, nhưng tinh thần còn mệt mỏi hơn. Họ giống như những chiếc thùng rác tâm linh, nơi giáo dân đến trút bỏ mọi rác rưởi của tâm hồn để tìm sự thanh thản, nhưng rồi ai sẽ là người dọn dẹp "bãi rác" ấy trong lòng vị linh mục? Ai sẽ lắng nghe ngài khi ngài muốn than thở? Ai sẽ vỗ về ngài khi ngài cảm thấy bất lực trước sự dữ đang hoành hành? Giáo dân có gia đình để về, có vợ chồng con cái để chia sẻ, còn linh mục, tu sĩ chỉ có Nhà Chầu và cây Thánh Giá. Nhưng cũng có những lúc, vì quá mệt mỏi, lời kinh trở nên khô khan, Chúa dường như ẩn mặt, và họ phải đối diện với "đêm tối của đức tin" như thánh Gioan Thánh Giá đã mô tả. Đó là lúc họ phải bám víu vào đức tin trần trụi, tin mà không thấy, yêu mà không cảm xúc, bước đi trong màn sương mù dày đặc.

Một trong những vết thương sâu sắc nhất của đời tu, mà ít người dám nói ra, đó là sự tổn thương đến từ chính những người mình phục vụ. Chúa Giêsu đã từng than thở: "Giêrusalem, Giêrusalem! Ngươi giết các ngôn sứ và ném đá những kẻ được sai đến cùng ngươi". Ngày nay, các ngôn sứ thời đại ấy vẫn đang bị "ném đá", không phải bằng đá tảng, mà bằng những lời chỉ trích, phán xét, và sự vô ơn. Người giáo dân thường đòi hỏi nơi linh mục một sự hoàn hảo tuyệt đối. Nếu ngài hiền lành, họ bảo ngài nhu nhược. Nếu ngài cương trực, họ bảo ngài độc đoán. Nếu ngài răn dạy kỹ càng, họ bảo ngài dài dòng. Nếu ngài vắn tắt, họ bảo ngài hời hợt. Một sai sót nhỏ của linh mục có thể bị thổi phồng thành một scandal, trong khi hàng ngàn hy sinh thầm lặng của ngài suốt bao năm tháng lại bị lãng quên như gió thoảng mây bay.

Có những vết thương không chảy máu nhưng đau thấu tâm can. Đó là khi vị mục tử dốc hết tâm huyết để xây dựng cộng đoàn, để lo lắng cho từng linh hồn, nhưng nhận lại là sự chống đối ngầm, là những lá thư nặc danh, là những ánh nhìn nghi kỵ. Sự phản bội đau đớn nhất không đến từ kẻ thù, mà đến từ những người bạn, những người con cái trong cùng một đức tin. Giuda đã bán Chúa bằng một cái hôn, và ngày nay, vẫn có những nụ hôn giả dối như thế in lên má các vị mục tử. Họ phải nuốt nước mắt vào trong, phải mỉm cười để giữ gìn sự hiệp nhất, phải im lặng như con chiên bị đem đi xén lông. Đó là một cuộc tử đạo không đổ máu, một cuộc tử đạo kéo dài dai dẳng từng ngày, gặm nhấm sức sống và nhiệt huyết tông đồ.

Và rồi, còn đó những cám dỗ. Ma quỷ không bao giờ ngủ yên, và chúng đặc biệt thích tấn công những người dẫn đầu. Người đời thường nghĩ tu sĩ đã diệt dục, đã "chết cho thế gian". Nhưng không, bản năng con người vẫn còn nguyên vẹn, thậm chí còn mãnh liệt hơn khi bị dồn nén. Họ vẫn có nhu cầu được yêu thương, được quan tâm, được sẻ chia. Họ vẫn bị hấp dẫn bởi vẻ đẹp, bởi sự êm dịu của tình cảm con người. Để giữ trọn lời khấn khiết tịnh, họ phải chiến đấu mỗi ngày, mỗi giờ, một cuộc chiến thầm lặng và khốc liệt trong nội tâm mà không ai hay biết. Có những lúc ngã lòng, có những lúc chới với bên bờ vực, họ phải bám chặt lấy tà áo Mẹ Maria, phải kêu gào lên Chúa như Phêrô chìm xuống biển: "Lạy Thầy, xin cứu con!". Sự thánh thiện của họ không phải là sự vắng bóng của cám dỗ, mà là sự kiên cường đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, là sự khiêm tốn nhận ra mình yếu đuối để cậy dựa vào ơn Chúa.

Những người sống đời thánh hiến còn mang một nỗi đau đáu khác: nỗi nhớ nhà, nhớ cha mẹ, quê hương. Dâng hiến là ra đi, là từ bỏ. "Ai yêu cha mẹ hơn Thầy thì không xứng với Thầy". Lời Chúa thật quyết liệt. Nhưng trái tim con người đâu phải sỏi đá. Những ngày Tết đến xuân về, khi nhà nhà sum họp, người tu sĩ ngồi nơi xứ người, hay trong dòng kín, lòng quặn thắt nhớ về mâm cơm chiều 30 Tết bên mẹ cha. Có những khi cha mẹ đau ốm, ngài đang bận lo việc cho giáo xứ, không thể về kịp để bón một thìa cháo, để vuốt một cái lưng. Có những khi nhận tin người thân qua đời khi đang dâng lễ, ngài phải nén nỗi đau riêng để tiếp tục cử hành Hy Tế, dâng người thân lên bàn thờ Chúa trong nước mắt lưng tròng. Sự hy sinh ấy, ai thấu, ai hay? Người ta chỉ thấy ngài can đảm, chứ đâu thấy trái tim ngài đang vỡ vụn từng mảnh.

Chính vì mang trong mình nhân tính trọn vẹn, nên những tổn thương của linh mục, tu sĩ càng trở nên sâu sắc. Họ không có quyền được yếu đuối công khai. Một người cha gia đình có thể than vãn với vợ, một người vợ có thể khóc lóc với chồng, nhưng linh mục than vãn với ai? Nếu ngài than thở, người ta sẽ bảo ngài thiếu đức tin, thiếu tinh thần hy sinh. Xã hội và đôi khi chính cộng đoàn Giáo hội đã vô tình khoác lên vai họ một "chiếc áo giáp" kỳ vọng quá nặng nề, buộc họ phải luôn tỏ ra mạnh mẽ, luôn là chỗ dựa cho người khác, trong khi chính họ cũng đang chao đảo cần một điểm tựa. Họ phải là người chữa lành, trong khi chính mình đang mang đầy thương tích. Hình ảnh "Thầy thuốc bị thương" (The Wounded Healer) là hình ảnh chân thực nhất về đời linh mục và tu sĩ. Chính nhờ những vết thương ấy, họ mới có thể cảm thông và chữa lành cho người khác, nhưng cái giá phải trả cho khả năng ấy là nỗi đau riêng mình phải gánh chịu.

Đừng bao giờ quên rằng, các ngài là những con người "được chọn từ giữa loài người" (Dt 5,1). Họ được nhào nặn từ cùng một thứ bụi đất như chúng ta, cùng một dòng máu đỏ, cùng những cảm xúc hỷ nộ ái ố. Chúa chọn họ không phải vì họ thánh thiện hơn người khác, mà vì Chúa muốn dùng sự yếu đuối của họ để biểu lộ quyền năng của Ngài. Nhưng chính sự chọn lựa ấy đặt họ vào một vị thế đầy rủi ro và áp lực. Họ đi trên dây, một bên là vực thẳm của thế gian đầy cám dỗ, một bên là đỉnh cao của sự thánh thiện đòi hỏi sự từ bỏ triệt để. Mỗi bước đi là một nỗ lực phi thường.

Vậy nên, hỡi cộng đoàn dân Chúa, khi nhìn thấy một linh mục hay tu sĩ, xin đừng vội phán xét qua vẻ bề ngoài. Đừng thần thánh hóa họ để rồi thất vọng khi thấy họ sai lỗi, cũng đừng tầm thường hóa họ để rồi thiếu sự tôn trọng. Hãy nhìn họ bằng ánh mắt của lòng thương xót, ánh mắt mà Chúa Giêsu đã nhìn các tông đồ trong vườn Dầu khi các ông ngủ gục. Hãy hiểu rằng, đằng sau chiếc áo dòng kia là một cuộc chiến đấu không ngơi nghỉ, là những giọt mồ hôi và nước mắt đã thấm đẫm vào từng lời kinh nguyện. Hãy cầu nguyện cho họ, không phải bằng những lời sáo rỗng, mà bằng sự thấu cảm của trái tim.

Cần lắm những lời động viên chân thành thay vì những lời xu nịnh hay chỉ trích. Cần lắm sự cộng tác và chia sẻ gánh nặng mục vụ thay vì khoán trắng mọi sự cho "Cha lo, Sơ lo". Cần lắm sự bảo vệ thanh danh cho các ngài khi sóng gió ập đến, thay vì hùa theo đám đông để ném đá. Tình thương dành cho các mục tử phải là tình thương trưởng thành, biết nâng đỡ khi các ngài yếu đuối, biết tha thứ khi các ngài lầm lỡ, và biết trân trọng những hy sinh thầm lặng mà các ngài đang cống hiến mỗi ngày.

Và đối với chính các linh mục, tu sĩ, xin các ngài hãy nhớ rằng, sự yếu đuối của các ngài không phải là rào cản, mà là cửa ngõ để ân sủng Chúa tuôn đổ. Chúa Giêsu trên Thập Giá đã không giấu giếm nỗi đau của mình, Ngài đã kêu lớn tiếng, đã khát, đã chảy máu. Chính trong sự tột cùng của đau khổ và yếu đuối nhân loại ấy, ơn cứu độ đã được hoàn tất. Vết thương của người tu sĩ, khi kết hiệp với vết thương của Đức Kitô, sẽ trở thành suối nguồn ơn phúc cho đoàn chiên. Đừng sợ mình là con người. Đừng sợ những lúc yếu lòng. Hãy mang tất cả những vụn vỡ ấy đặt lên đĩa thánh, hòa vào chén Máu Thánh, để dâng lên Chúa Cha như một lễ vật toàn thiêu đẹp lòng Ngài nhất.

Cuộc đời dâng hiến là một bản tình ca, nhưng không chỉ có những nốt thăng vút cao của vinh quang, mà còn có những nốt trầm xao xuyến của khổ đau và nước mắt. Chính những nốt trầm ấy làm cho bản nhạc trở nên sâu lắng và đi vào lòng người. Chiếc áo dòng có thể sờn vai, thân xác có thể hao mòn, nhưng linh hồn người dâng hiến vẫn rực sáng nhờ ngọn lửa tình yêu nung nấu bên trong – một tình yêu dám chấp nhận bị tổn thương để chữa lành, dám chết đi để mang lại sự sống. Đó là vẻ đẹp bi tráng của người môn đệ Đức Kitô, những người dám mang trong mình "dấu vết của Đức Giêsu" để làm chứng cho một Tình Yêu lớn hơn mọi sự chết, và một Niềm Tin vượt qua mọi giới hạn của phận người. Xin hãy yêu thương và trân trọng những chiếc bình sành ấy, vì bên trong đó, dù nứt vỡ, vẫn chứa đựng cả một gia nghiệp Nước Trời dành cho chúng ta.

Lm. Anmai, CSsR


 

MẦU NHIỆM CỦA SỰ "Ở LẠI" TRONG VẾT THƯƠNG TÌNH YÊU

Giữa dòng chảy cuồn cuộn và ồn ào của thế gian, nơi mà con người ta mải miết chạy theo danh vọng, tiền tài và những khoái lạc chóng qua, thì hình ảnh của những tu viện, những dòng tu khép kín, hay bóng dáng của những chiếc áo dòng đen trắng lặng lẽ lướt qua luôn gợi lên trong lòng người đời một sự tò mò pha lẫn những hiểu lầm tai hại. Đã từ rất lâu, và cho đến tận ngày hôm nay, vẫn còn đó một định kiến hằn sâu trong tâm thức của biết bao người, rằng đời tu là một bến đỗ bình yên để người ta tìm về khi đã chán chường thế sự, rằng đi tu là để trốn chạy những khổ đau, những áp lực nghiệt ngã của cơm áo gạo tiền, hay là nơi trú ẩn cho những tâm hồn yếu đuối sợ hãi trước sóng gió cuộc đời. Người ta nhìn vào những bức tường tu viện cao vút, nhìn vào sự tĩnh lặng thánh thiêng của nhà nguyện, và họ lầm tưởng rằng đằng sau cánh cửa ấy là một thế giới không có nước mắt, không có xung đột, một thế giới được bao bọc trong nhung lụa của sự an nhàn. Nhưng sự thật, một sự thật trần trụi và đầy thách thức mà chỉ những ai đã và đang dấn thân vào con đường hẹp ấy mới thấu cảm được, lại hoàn toàn ngược lại. Đời tu chưa bao giờ, và sẽ không bao giờ là một cuộc trốn chạy hèn nhát; trái lại, đó là một cuộc đối đầu trực diện, một sự chọn lựa dấn thân vào khổ đau một cách có ý thức, tỉnh táo và đầy can đảm.

Bước vào đời tu không phải là bước vào một khu vườn địa đàng trần gian nơi mọi khổ đau bị bỏ lại bên ngoài cánh cổng. Thực chất, đó là hành trình bước lên ngọn đồi Canvê, là việc tự nguyện kê vai mình vào Thập Giá của Đức Kitô để cùng vác với Ngài. Nếu người đời tìm mọi cách để né tránh đau khổ, dùng thuốc giảm đau để xoa dịu thể xác, dùng những cuộc vui để khỏa lấp nỗi buồn tinh thần, thì người tu sĩ lại chọn cách "bước vào" đau khổ. Họ bước vào không phải vì họ thích sự đau đớn, cũng không phải vì một tâm lý lệch lạc muốn hành hạ bản thân, mà bởi vì họ hiểu rằng: Tình Yêu đích thực không thể tách rời khỏi Hy Tế. Họ chọn khổ đau một cách có ý thức, nghĩa là họ nhìn thấy trong chính những vết thương, những giằng xé, và những sự từ bỏ ấy một con đường độc đạo để nên đồng hình đồng dạng với Đấng Chịu Đóng Đinh. Chúa Giêsu, Đấng mà họ tôn thờ và đi theo, đã không cứu chuộc thế gian bằng một phép lạ ngoạn mục từ trên cao, mà bằng việc hủy mình ra không, trở nên rốt hết, và đón nhận cái chết tủi nhục trên thập giá. Vì thế, người môn đệ đi theo Ngài không thể mơ mộng về một con đường trải đầy hoa hồng mà không có gai nhọn. Đời tu là chấp nhận để cho trái tim mình bị đâm thâu, để từ vết thương ấy, dòng suối của lòng thương xót có thể tuôn chảy đến với nhân loại.

Sự can đảm của đời dâng hiến không nằm ở những việc làm phi thường hay những phép lạ nhãn tiền, mà nằm ở một động từ đơn sơ nhưng nặng trĩu hy sinh: "Ở lại". Chúa Giêsu trong bữa tiệc ly đã tha thiết mời gọi: "Hãy ở lại trong tình yêu của Thầy". Nhưng "ở lại" không chỉ là tận hưởng những giây phút ngọt ngào của ân sủng, của những giờ cầu nguyện sốt sắng hay những thành công trong mục vụ. "Ở lại" trong đời tu mang một ý nghĩa khốc liệt hơn nhiều. Đó là ở lại với Chúa ngay cả khi Ngài dường như im lặng tuyệt đối, khi nhà tạm dường như trống rỗng và lời kinh trở nên khô khan như nhai rơm rác. Đó là đêm tối của đức tin mà thánh Gioan Thánh Giá đã mô tả, khi linh hồn cảm thấy bị bỏ rơi, bị ném vào hư vô, nhưng người tu sĩ vẫn chọn quỳ gối ở đó, vẫn chọn trung thành với giờ kinh, vẫn chọn tin rằng Chúa đang hiện diện ngay trong sự vắng mặt ấy. Họ không bỏ cuộc, không tìm kiếm những an ủi thế tục để bù đắp, mà kiên cường bám trụ vào Giao Ước đã ký kết bằng máu và nước mắt. Sự ở lại này là một cuộc chiến đấu nội tâm dai dẳng, nơi cái tôi ích kỷ gào thét đòi được thỏa mãn, nhưng ý chí lại cương quyết đóng đinh nó vào thập giá mỗi ngày, từng giờ, từng phút.

Không chỉ ở lại với Chúa trong sự thinh lặng, người thánh hiến còn phải "ở lại" với con người, với cộng đoàn, và đây thường là nơi thử thách sự kiên nhẫn và tình yêu của họ đến tột cùng. Nhiều người lầm tưởng tu viện là nơi quy tụ những vị thánh, nhưng thực tế, đó là nơi quy tụ những con người đầy giới hạn và khiếm khuyết đang cố gắng để nên thánh. Việc phải chung sống, chung bàn ăn, chung giờ kinh với những con người khác biệt về tính cách, văn hóa, và quan điểm là một sự cọ xát đau đớn như những viên đá cuội va vào nhau để trở nên nhẵn nhụi. Ở lại với anh chị em mình nghĩa là chấp nhận những va chạm, những hiểu lầm, những tổn thương mà chính những người cùng lý tưởng gây ra cho nhau. Không trốn chạy khỏi cộng đoàn để tìm sự an ủi bên ngoài, không xây dựng những ốc đảo riêng tư để cô lập mình, nhưng là can đảm đối diện, tha thứ và xin lỗi, đó là một sự tử đạo không đổ máu. Đó là việc nuốt xuống những giọt nước mắt tủi hờn để mỉm cười cảm thông, là việc cúi xuống rửa chân cho người vừa làm mình đau lòng. Đó chính là đi vào khổ đau của mối tương quan nhân loại để thánh hóa nó bằng tình yêu của Đức Kitô.

Hơn thế nữa, người tu sĩ còn được mời gọi "ở lại" với sứ mạng, ngay cả khi sứ mạng ấy dường như quá sức chịu đựng. Đó là việc dấn thân vào những nơi nghèo đói nhất, những vùng đất cằn cỗi nhất về đức tin, hay chăm sóc những con người bị xã hội ruồng bỏ. Họ phải đối diện với sự thất bại trong mục vụ, sự dửng dưng của thế gian, và đôi khi là sự chống đối kịch liệt. Có những lúc, họ cảm thấy mình như dã tràng xe cát, làm việc quần quật nhưng chẳng thấy hoa trái đâu. Cám dỗ bỏ cuộc, cám dỗ tìm một công việc nhẹ nhàng hơn, vinh quang hơn luôn rình rập. Nhưng họ chọn ở lại. Họ ở lại không phải để than trách số phận hay đòi hỏi công bằng, mà để làm chứng rằng tình yêu mạnh hơn sự chết. Họ ở lại như hạt lúa mì chấp nhận thối nát trong lòng đất lạnh lẽo và tối tăm, tin rằng sự hủy hoại của chính mình là điều kiện tiên quyết để sự sống mới được nảy mầm. Sứ mạng của họ không được đo đếm bằng những báo cáo thành tích hay những tràng pháo tay, mà được đo bằng sức nặng của thập giá mà họ vác trên vai cùng với đoàn chiên của mình.

Và điều sâu thẳm nhất, đau đớn nhất, nhưng cũng thật nhất, đó là họ phải "ở lại" với chính mình, ngay cả khi nhận ra mình cũng đang "rách nát bên trong". Đây là một sự thật mà ít ai dám nói ra về đời tu. Người ta thường tô vẽ hình ảnh các tu sĩ như những siêu nhân không biết buồn, không biết cô đơn, không biết yếu đuối. Nhưng không, dưới lớp áo dòng ấy vẫn là một con người bằng xương bằng thịt, với đầy đủ những hỉ nộ ái ố, những khát khao và những yếu hèn. Họ cũng phải đối diện với nỗi cô đơn gặm nhấm tâm can trong những đêm dài thanh vắng, những cơn cám dỗ về tình cảm, những khủng hoảng về căn tính, và cả những vết thương tâm lý từ quá khứ chưa lành sẹo. Việc nhận ra mình là một "bình sành dễ vỡ" chứa đựng kho tàng ân sủng là một trải nghiệm vừa khiêm hạ vừa xót xa. Có những lúc, người tu sĩ cảm thấy mình bất lực trước chính những nết xấu của bản thân, cảm thấy mình không xứng đáng đứng trên bàn thánh hay rao giảng Lời Chúa. Nhưng thay vì trốn chạy khỏi chính mình, hay đeo lên một chiếc mặt nạ đạo đức giả, họ chọn cách đối diện trần trụi với sự rách nát ấy trước mặt Chúa. Họ đem cái "rách nát" của mình đặt vào Trái Tim bị đâm thâu của Chúa, để sự yếu đuối của họ gặp gỡ sức mạnh của Ngài.

Chính trong sự giằng xé nội tâm ấy, vẻ đẹp phi thường của đời tu được bộc lộ rõ nét nhất. Không phải ai cũng đủ can đảm để sống như thế. Thế gian có thể gọi đó là điên rồ, là phí phạm tuổi xuân. Nhưng đối với người được gọi, đó là sự "phí phạm" đầy yêu thương như bình dầu thơm của Maria Madalena đập vỡ ra để xức chân Chúa. Họ không phải là những anh hùng thép, họ là những con người yếu đuối nhưng dám tin vào một Tình Yêu lớn hơn sự yếu đuối của mình. Họ không cậy dựa vào sức riêng, vào tài năng hay đức độ của bản thân, bởi họ biết tất cả những thứ đó đều mong manh như sương mai. Điểm tựa duy nhất, tảng đá góc tường cho cuộc đời họ chính là lời hứa của Thiên Chúa: "Ơn Ta đủ cho con". Đây không phải là một câu khẩu hiệu sáo rỗng, mà là chiếc phao cứu sinh mà họ bám chặt lấy giữa biển đời giông tố.

"Ơn Ta đủ cho con" – lời này vang lên khi thánh Phaolô xin Chúa cất chén đắng, và cũng vang lên trong tâm hồn mỗi tu sĩ mỗi ngày. Khi sức lực cạn kiệt, ơn Chúa là nguồn năng lượng tái sinh. Khi lòng nhiệt huyết nguội lạnh, ơn Chúa là ngọn lửa nhen nhóm lại. Khi tội lỗi và yếu đuối vây hãm, ơn Chúa là sự tha thứ và chữa lành. Họ xác tín rằng chính vì họ yếu đuối nên sức mạnh của Đức Kitô mới được biểu lộ trọn vẹn nơi họ. Đời tu, vì thế, là một bài ca về ân sủng. Đó là nơi mà con người không còn gì để khoe khoang ngoài Thập Giá Đức Kitô. Những vết thương lòng, sự rách nát bên trong không làm họ tuyệt vọng, trái lại, nó trở thành những "khe hở" để ánh sáng của Thiên Chúa chiếu rọi vào. Họ trở thành những "thương tích sinh ơn chữa lành" cho người khác, bởi chỉ ai đã từng đau khổ mới biết cách lau nước mắt cho người cùng khổ; chỉ ai đã từng vấp ngã và được Chúa nâng dậy mới biết cách cảm thông và dìu dắt những người tội lỗi.

Vì thế, đừng nhìn đời tu như một sự lánh đời tiêu cực. Đó là một cuộc chiến đấu thiêng liêng khốc liệt để giành giật từng linh hồn, bắt đầu từ chính linh hồn mình. Đó là con đường của những người dám "chết đi" mỗi ngày. Chết cho cái tôi kiêu ngạo, chết cho những ham muốn tầm thường, chết cho ý riêng, để sự sống của Chúa được lớn lên. Mỗi buổi sáng thức dậy là một lần họ lặp lại lời "Xin Vâng" – không phải lời xin vâng trong ngày lễ khấn dòng rực rỡ nến hoa, mà là lời xin vâng trong sự đơn điệu, trong những hy sinh thầm lặng không tên. Họ là những ngọn nến chấp nhận tiêu hao đi, ngắn lại, tan chảy ra để thắp lên ánh sáng cho trần gian. Nếu nến không hao mòn, ánh sáng sẽ tắt. Nếu tu sĩ không chấp nhận khổ đau và "rách nát", đời tu sẽ trở nên vô vị và cằn cỗi.

Cuộc đời họ là một minh chứng sống động cho thế giới thấy rằng hạnh phúc đích thực không nằm ở sự thỏa mãn vật chất hay sự trốn tránh khổ đau, mà nằm ở khả năng yêu thương đến cùng, hy sinh đến cùng. Họ đứng đó, giữa dòng đời, như những dấu chỉ của Nước Trời, nhắc nhở nhân loại về một quê hương vĩnh cửu. Sự hiện diện của họ, dù âm thầm hay rõ nét, đều là một lời mời gọi con người hãy nhìn lên cao hơn, hãy sống sâu hơn. Và dù bên trong có thể đang rướm máu, đôi môi họ vẫn cất lên lời kinh Tạ Ơn (Magnificat). Bởi lẽ, họ biết Đấng họ tin là ai. Họ biết rằng sau Thứ Sáu Tuần Thánh tăm tối sẽ là bình minh rực rỡ của ngày Phục Sinh. Họ chấp nhận ở lại trong vườn Dầu, uống cạn chén đắng của phận người, để rồi cũng được ở lại trong vinh quang phục sinh của Thầy mình.

Đời tu là một mầu nhiệm của tình yêu đi qua khổ đau. Đó không phải là con đường dành cho những kẻ nhát gan muốn tìm sự an phận, mà là con đường của những chiến binh thiêng liêng dám đối diện với bóng tối bằng vũ khí là sự tín thác. "Ở lại" với Chúa, với người, với sứ mạng, và với chính sự rách nát của mình là hành động anh hùng nhất của đức tin. Và động lực duy nhất giúp họ đứng vững, giúp họ tiếp tục bước đi khi đôi chân rã rời, chính là niềm xác tín sắt đá: Chúa là tất cả, và Ơn Ngài luôn luôn đủ. Trong sự yếu đuối của họ, sức mạnh của Thiên Chúa được nên trọn vẹn. Đó chính là vẻ đẹp bi tráng và thánh thiêng của đời dâng hiến, một vẻ đẹp không thuộc về thế gian này nhưng lại đang cứu rỗi thế gian này từng ngày.

 

Lm. Anmai, CSsR


 

VẾT THƯƠNG CỦA LÒNG TRUNG TÍN: KHÚC BI CA HÙNG TRÁNG CỦA TÌNH YÊU DÂNG HIẾN TRONG SỰ THẬT TRẦN TRỤI

Trong cõi thinh lặng sâu thẳm của những nguyện đường, nơi mùi hương trầm đôi khi đã tan đi từ lâu để nhường chỗ cho mùi của thời gian và bụi bặm, có những cuộc đời đang âm thầm cháy lên một thứ ánh sáng khác thường. Đó không phải là ánh sáng rực rỡ của pháo hoa trong đêm lễ hội, cũng chẳng phải là ánh hào quang chói lòa của những thành công vang dội được người đời ca tụng. Đó là ánh sáng hắt ra từ những vết nứt, những vết thương của một đời dâng hiến. Người đời nhìn vào những vết thương ấy – sự cô đơn, sự già nua, sự khô khan, những hiểu lầm, và cả những vấp ngã – như là những dấu hiệu của sự thất bại, của một canh bạc cuộc đời đã thua lỗ. Nhưng trong cái nhìn của Thiên Chúa, và trong chiều sâu thăm thẳm của thần học về Thập Giá, những vết thương của người sống đời thánh hiến tuyệt đối không phải là dấu hiệu của thất bại, mà là dấu tích huy hoàng của sự trung thành. Đó là thứ trung thành gai góc, đau đớn nhưng đẹp đẽ vô ngần, thứ trung thành đã vượt qua ranh giới của cảm xúc để chạm đến ngưỡng của tình yêu tinh ròng.

Hãy nhớ lại ngày hôm ấy, cái ngày "rất xa" mà ký ức vẫn còn lưu giữ như một thước phim quay chậm đầy ánh sáng. Ngày mà người tu sĩ trẻ tuổi phủ phục trước bàn thờ, miệng thốt lên lời "Con xin thề hứa". Khi ấy, lòng tràn đầy lửa mến. Khi ấy, Chúa Giêsu là tất cả, là Đấng Tình Quân tuyệt mỹ, là lý tưởng duy nhất khiến trái tim rung lên những nhịp đập rộn ràng. Lúc đó, mọi hy sinh dường như quá nhỏ bé, mọi khó khăn chỉ như gió thoảng qua, và viễn cảnh về thập giá dường như mang một màu sắc lãng mạn của sự anh hùng. Khi lửa còn cháy rừng rực, sự dâng hiến thật dễ dàng biết bao. Lời khấn Vâng phục nghe như một bản tình ca của sự tin tưởng, lời khấn Khiết tịnh như một đóa huệ trắng ngần không vương bụi, và lời khấn Khó nghèo như một sự tự do tuyệt đối để bay lên cao. Nhưng thời gian, với sự tàn nhẫn và chân thật của nó, là liều thuốc thử nghiệm duy nhất cho giá trị của vàng ròng.

Rồi ngọn lửa ấy cũng đến lúc phải đối diện với gió lốc của thực tế. Có những ngày, lửa tắt. Đó là quy luật tất yếu của đời sống tâm linh, là "đêm tối" mà thánh Gioan Thánh Giá đã từng miêu tả. Khi lửa tắt, niềm vui không còn là một cảm xúc trào dâng tự nhiên nữa. Việc thức dậy mỗi sáng để đi vào nhà nguyện trở thành một cuộc chiến đấu cam go với thân xác nặng nề. Những lời kinh tụng niệm trở nên khô khốc, nhạt nhẽo, như nhai rơm rạ. Chúa dường như ẩn mặt. Sự thinh lặng của Thiên Chúa trở thành một bức tường dày đặc, lạnh lẽo bao vây lấy tâm hồn người thánh hiến. Đó là lúc vết thương đầu tiên xuất hiện: vết thương của sự vắng bóng cảm giác thiêng liêng. Người tu sĩ bắt đầu tự hỏi: "Chúa đâu rồi? Phải chăng mình đã sai lầm? Phải chăng ơn gọi này chỉ là một ảo tưởng của tuổi trẻ bồng bột?". Nhưng chính trong khoảnh khắc hoang mang tột độ ấy, sự trung thành mới thực sự bắt đầu được định nghĩa. Trung thành không phải là yêu khi cảm thấy được yêu, mà là vẫn đứng đó, vẫn quỳ đó, vẫn dâng hiến, ngay cả khi bầu trời tâm hồn xám xịt và trái tim lạnh ngắt như tro tàn.

Những vết thương không chỉ đến từ mối tương quan với Thiên Chúa trong sự thinh lặng, mà còn đến từ chính con người và cộng đoàn. Đời sống thánh hiến là đời sống của những con người tội lỗi đang cùng nhau cố gắng nên thánh. Sự cọ xát giữa những cá tính, những khác biệt về thế hệ, văn hóa và quan điểm tạo nên những vết xước rớm máu. Có những vết thương đến từ sự hiểu lầm của bề trên, sự lạnh nhạt của anh chị em đồng môn, hay sự cô lập ngay giữa lòng cộng đoàn. Có những lúc, người sống đời thánh hiến cảm thấy mình như một kẻ xa lạ trong chính ngôi nhà của mình. Đó là nỗi đau của sự thuộc về mà không cảm thấy được đón nhận. Nhưng đau đớn hơn cả là những vết thương do chính sự yếu đuối của bản thân gây ra. Những sa ngã, những lần nuông chiều xác thịt, những thói hư tật xấu dai dẳng mà dù đã xưng tội ngàn lần vẫn chưa thể dứt bỏ. Người tu sĩ nhìn vào gương và thấy mình trần trụi, đầy tì ố, không còn chút hào quang thánh thiện nào của ngày đầu tiên. Cảm giác thất bại, cảm giác mình là kẻ đạo đức giả, là một gánh nặng ngàn cân đè lên vai.

Thế nhưng, chính tại nơi sâu thẳm nhất của sự ê chề đó, mầu nhiệm của Ơn Gọi mới bừng sáng lên một cách nghịch lý. Nếu như ngày xưa, họ yêu Chúa vì những an ủi Chúa ban, vì cảm giác bình an, vì sự ngưỡng mộ của người đời, thì giờ đây, khi tất cả những lớp vỏ bọc hào nhoáng ấy bị lột trần, chỉ còn lại con người thật của họ đối diện với Thiên Chúa. Những vết thương lúc này trở thành "cửa ngõ" để ân sủng đi vào. Bởi vì, khi người ta còn thấy mình mạnh mẽ, còn thấy mình thánh thiện, họ chưa thực sự cần đến Chúa Cứu Thế, họ chỉ cần một Người trả công. Nhưng khi họ mang đầy thương tích, họ mới thực sự bám víu lấy Thập Giá như chiếc phao cứu sinh duy nhất. Vết thương không phải là dấu chấm hết, vết thương là nơi để Thiên Chúa đổ dầu thương xót vào. Sự trung thành lúc này không còn là "con sẽ làm gì cho Chúa", mà là "con để Chúa làm gì trên những đổ nát của con".

Trung thành ngay cả khi "mọi thứ trở nên nặng nề và lặng lẽ" là một cuộc tử đạo không đổ máu. Đó là sự tử đạo của từng khoảnh khắc. Mỗi một tiếng chuông tuân phục vang lên khi lòng không muốn nghe là một nhát gươm chém vào cái "tôi" kiêu ngạo. Mỗi một sự nhịn nhục trước lời chỉ trích bất công là một giọt máu của lòng tự ái rơi xuống. Đời sống thánh hiến dần dần mất đi vẻ lãng mạn của thi ca, không còn những vần thơ bay bổng, không còn những giấc mơ thay đổi thế giới. Nó trở về với cái thực tại trần trụi: quét nhà, rửa bát, chăm sóc người bệnh, dạy dỗ những đứa trẻ ngỗ nghịch, hoặc đơn giản là già đi trong một tu viện vắng người. Sự lặp đi lặp lại đến nhàm chán ấy có sức mạnh bào mòn khủng khiếp, nó bào mòn mọi ảo tưởng anh hùng chủ nghĩa. Và chính trong sự bào mòn ấy, con người cũ chết đi. Lớp vỏ cứng của sự tự mãn bị đập vỡ, để lộ ra một trái tim mềm mại, biết cảm thông, biết khiêm nhường thực sự.

Thiên Chúa không chọn những người hoàn hảo, Ngài chọn những người biết mang vết thương của mình để đi theo Ngài. Hãy nhìn lên Đức Kitô Phục Sinh. Khi Ngài hiện ra với các tông đồ, Ngài không xóa bỏ những vết thương. Trên thân thể vinh hiển của Đấng Phục Sinh, những lỗ đinh ở tay, ở chân và vết đâm nơi cạnh sườn vẫn còn đó, đỏ thắm và rạng ngời. Tại sao Ngài giữ lại chúng? Tại sao Đấng toàn năng không làm cho thân xác mình lành lặn hoàn toàn? Là bởi vì, những vết thương ấy là "chữ ký" của Tình Yêu. Đó là bằng chứng không thể chối cãi của một cuộc hiến tế trọn vẹn. Cũng vậy, người sống đời thánh hiến mang những vết thương trong tâm hồn mình không phải như những vết sẹo xấu xí cần che giấu, mà như những huy chương của một cuộc chiến đấu thiêng liêng. Những vết thương ấy nói lên rằng: "Tôi đã yêu. Tôi đã chiến đấu. Tôi đã bị đánh gục, nhưng tôi không bỏ cuộc. Tôi đã ở lại."

Ở lại – hai chữ đơn sơ nhưng chứa đựng sức nặng ngàn cân. Giuđa đã không ở lại. Phêrô đã chối, nhưng Phêrô đã ở lại và khóc lóc. Sự khác biệt giữa thánh nhân và kẻ phản bội không nằm ở chỗ ai không có vết thương, mà nằm ở chỗ ai dám mang vết thương ấy về lại dưới chân Thập Giá. Người sống đời thánh hiến trung thành là người dám nhìn thẳng vào sự thật trần trụi của mình: sự cô đơn, nỗi khao khát tình cảm con người, những giới hạn của trí tuệ và sức khỏe, sự khô khan của tâm hồn... và dâng tất cả những điều đó lên như một lễ vật. "Lạy Chúa, đây là tất cả những gì con có. Không phải là vàng, không phải là nhũ hương, mà là sự nghèo nàn và thương tích của con". Và kỳ diệu thay, chính lễ vật đó lại là thứ Chúa trân quý nhất. Vì đó là sự thật. Chúa là Chân Lý, và Ngài chỉ ngự trị nơi nào có sự thật. Khi những ảo tưởng về một đời tu "thiên thần" tan biến, khi sự lãng mạn của "tuổi trăng tròn" phai nhạt, thì Tình Yêu mới thực sự lên ngôi. Một tình yêu không đòi hỏi đáp đền, không tìm kiếm cảm giác, một tình yêu "chịu đựng tất cả, tin tưởng tất cả, hy vọng tất cả, chịu đựng tất cả".

Chính trong những vết thương ấy, ơn gọi được thanh luyện. Như vàng nung trong lửa, như bạc thử trong lò. Lửa ở đây không phải là lửa của sự hăng say ban đầu, mà là lửa của sự đau khổ và thử thách. Thiên Chúa muốn người thánh hiến yêu Ngài vì chính Ngài, chứ không phải vì những ơn huệ Ngài ban. Ngài muốn họ trở nên "đồng hình đồng dạng" với Con của Ngài – một Người Con đã từng hét lên "Sao Cha bỏ con?" nhưng ngay sau đó lại thốt lên "Con xin phó thác hồn con trong tay Cha". Vết thương làm cho người tu sĩ trở nên "người" hơn, và vì thế, cũng trở nên giống Chúa hơn – Đấng đã làm người và đã chịu thương khó. Một người tu sĩ chưa từng bị tổn thương, chưa từng nếm trải vị đắng của sự thất bại, chưa từng khóc trong đêm tối, thì khó lòng mà thấu cảm được nỗi đau của nhân loại khổ đau mà họ được sai đến để phục vụ. Làm sao họ có thể an ủi những người vỡ nát, nếu chính họ chưa từng vỡ nát? Làm sao họ có thể nói về lòng thương xót, nếu họ chưa từng phải quỳ gối xin lòng thương xót cho chính sự bất trung của mình?

Vì thế, những vết sẹo tâm hồn của người thánh hiến trở thành những "kênh dẫn" của ân sủng. Khi họ chấp nhận sự yếu đuối của mình, họ không còn xét đoán người khác một cách gay gắt. Họ trở nên dịu dàng hơn, bao dung hơn. Cái nhìn của họ không còn là cái nhìn từ trên cao xuống, mà là cái nhìn ngang hàng của những người cùng chung phận lữ hành khốn khổ, cùng ngước trông về một Đấng Cứu Độ. Sự trung thành trong đau khổ làm cho trái tim họ mở rộng ra đến vô biên. Họ hiểu rằng, sự thánh thiện không phải là không bao giờ ngã, mà là luôn luôn đứng dậy và bước tiếp, dù bước chân có tập tễnh, dù thân xác có rã rời. Lời hứa năm xưa giờ đây không còn được viết bằng mực trên giấy, hay bằng lời nói trên môi, mà được khắc bằng những vết sẹo trong tim. Đó là một Giao Ước Máu, bền vững và sâu sắc hơn bất kỳ cảm xúc bồng bột nào.

Đời sống thánh hiến, xét cho cùng, là một cuộc Kenosis – sự tự hủy ra không. Và không có sự tự hủy nào mà không đau đớn. Để Chúa lớn lên, cái "tôi" phải nhỏ lại. Quá trình "nhỏ lại" ấy chính là quá trình mang lấy những vết thương. Vết thương của việc bị lãng quên, vết thương của việc bị coi thường, vết thương của việc phải từ bỏ ý riêng. Nhưng trong cái nhìn đức tin, đó là con đường vinh quang. "Nếu hạt lúa mì gieo vào lòng đất mà không chết đi, nó vẫn trơ trọi một mình; còn nếu chết đi, nó mới sinh được nhiều hạt khác". Những vết thương của người sống đời thánh hiến chính là dấu hiệu của hạt lúa mì đang vỡ ra, đang nát tan dưới sức nặng của đất đen, để sự sống mới của Đức Kitô được nảy mầm. Đó không phải là thất bại. Đó là sự sinh hạ. Và sự sinh hạ nào mà chẳng đớn đau?

Có những lúc, người tu sĩ già ngồi một mình trong nhà hưu dưỡng, nhìn lại chặng đường 50 năm, 60 năm khấn dòng. Họ thấy gì? Họ không thấy những chiến tích lẫy lừng. Họ thấy một chuỗi những ngày tháng bình thường, những cuộc chiến đấu nội tâm âm thầm không ai biết, những lần muốn bỏ cuộc nhưng lại được ân sủng níu giữ. Họ thấy những vết thương chằng chịt trong ký ức. Nhưng lạ thay, khi nhìn lại với con mắt đức tin đã được tôi luyện qua thời gian, họ thấy những vết thương ấy đang phát sáng. Chính nhờ những vết thương ấy mà họ đã không trở nên kiêu ngạo. Chính nhờ những thất bại ấy mà họ biết cậy trông vào Chúa. Chính nhờ sự "lửa tắt" ấy mà họ học được cách yêu Chúa bằng ý chí tự do tuyệt đối. Họ nhận ra rằng, Chúa đã dùng chính những mảnh vỡ của đời họ để ghép nên bức tranh cuộc đời thánh hiến tuyệt đẹp. Một vẻ đẹp không tì vết theo kiểu thế gian, mà là vẻ đẹp của sự "đã hoàn tất" như lời Chúa trên Thập Giá.

Vậy nên, hỡi những người đang sống trong đời thánh hiến, đừng sợ hãi những vết thương của mình. Đừng che giấu chúng như một sự xấu hổ. Đừng để ma quỷ lừa dối rằng vết thương là dấu hiệu Chúa đã bỏ rơi bạn, hay bạn đã chọn sai đường. Không! Vết thương là dấu ấn của sự thuộc về. Người lính trở về từ chiến trận mang trên mình đầy thương tích mới là người lính trung thành và dũng cảm nhất, hơn cả những kẻ áo quần bảnh bao chưa từng ra trận. Hãy dâng những vết thương ấy lên trong Chén Thánh mỗi ngày. Hãy để Máu Chúa Kitô hòa vào máu của vết thương lòng bạn. Khi ấy, đau khổ sẽ không còn là án phạt, mà trở thành chất liệu của tình yêu. Khi mọi lớp vỏ của sự ảo tưởng và lãng mạn rơi xuống, cái còn lại là trần trụi, nhưng đó là sự trần trụi của Chúa Hài Đồng trong máng cỏ, sự trần trụi của Chúa Giêsu trên Thập Giá. Đó là Sự Thật. Và chỉ có Sự Thật mới giải phóng chúng ta.

Sự trung thành trong đau khổ là bài ca tình yêu cao quý nhất mà một thụ tạo có thể dâng lên Đấng Tạo Hóa. Khi bạn vẫn ở lại, vẫn đọc kinh, vẫn phục vụ, vẫn yêu thương ngay cả khi lòng nát tan, bạn đang tuyên xưng rằng: "Lạy Chúa, con yêu Chúa không phải vì Chúa làm cho con vui, mà vì Chúa là Chúa của con". Đó là đỉnh cao của đời sống chiêm niệm. Đó là lúc tình yêu đạt đến độ tinh ròng nhất. Không còn pha trộn sự vị kỷ. Không còn tìm kiếm sự thỏa mãn tâm lý. Chỉ còn lại "một mình con với Chúa". Trong sự thinh lặng nặng nề ấy, Thiên Chúa đang thực hiện một cuộc phẫu thuật linh hồn vĩ đại, cắt bỏ những khối u của tự ái và dục vọng, để trái tim bạn hoàn toàn thuộc về Ngài.

Hãy can đảm ôm lấy thánh giá đời mình, một thánh giá không được bào nhẵn, sần sùi và đầy gai nhọn. Những cái gai ấy sẽ đâm vào da thịt, sẽ làm rỉ máu. Nhưng hãy nhớ, mỗi giọt máu rơi xuống vì lòng trung thành sẽ được thiên thần hứng lấy như những viên ngọc quý. Ngày sau hết, khi đối diện với Đấng Tình Quân, Ngài sẽ không hỏi: "Con đã làm được bao nhiêu việc lớn lao?", mà Ngài sẽ nhìn vào những vết sẹo trên linh hồn bạn và mỉm cười: "Ta nhận ra con, vì con mang những dấu tích giống Ta". Đó là niềm hy vọng, là sức mạnh, và là ý nghĩa tột cùng của những vết thương trong đời thánh hiến. Không phải thất bại. Mà là đường về vinh quang. Là minh chứng hùng hồn nhất cho một tình yêu đã thốt ra lời thề nguyền vĩnh cửu và đã giữ trọn lời thề ấy bằng cả máu và nước mắt, cho đến hơi thở cuối cùng. Đó chính là sự chiến thắng của tình yêu trên sự chết, sự chiến thắng của lòng trung tín trên sự đổi thay của kiếp người, để rồi từ trong những vết thương ấy, sự sống Phục Sinh được tuôn trào mãi mãi cho nhân thế.

Lm. Anmai, CSsR


 

TỪ VẾT THƯƠNG ĐẾN BÀN THỜ: MẦU NHIỆM CỦA MỘT CON NGƯỜI, MỘT ƠN GỌI VÀ DÒNG CHẢY ÂN SỦNG LẶNG LẼ

Trong tâm thức đạo đức bình dân của nhiều người, hình ảnh người linh mục hay tu sĩ thường hiện lên với vầng hào quang của sự trọn hảo, một sự thánh thiện được hiểu lầm là tình trạng miễn nhiễm với những đớn đau của kiếp người. Chúng ta thường nhìn lên cung thánh, nơi ánh nến lung linh và khói hương trầm nghi ngút, để chiêm ngắm vị chủ tế trong phẩm phục lộng lẫy, và rồi vô tình mặc định rằng bên dưới lớp áo lễ ấy là một tâm hồn bình lặng như mặt hồ thu, không gợn sóng, không u sầu, và hoàn toàn tách biệt khỏi những bi kịch trần thế. Nhưng đó là một cái nhìn chưa trọn vẹn, nếu không muốn nói là một cái nhìn thiếu đi sự thấu cảm mầu nhiệm Thập Giá. Bởi lẽ, sự thánh hóa đích thực của một đời dâng hiến không nằm ở việc họ được bao bọc trong một lồng kính vô trùng khỏi vi khuẩn khổ đau, mà nằm ở chính thái độ, cách thế và đức tin mà họ dùng để đối diện với những vết thương ấy. Một linh mục, một tu sĩ không được thánh hóa vì họ không đau, mà vì họ chấp nhận mang đau khổ ấy lên bàn thờ mỗi ngày, để tiếp tục yêu thương, tiếp tục phục vụ, tiếp tục ở lại.

Trước khi là một "Đức Cha", một "Cha sở", hay một "Sư huynh", họ là một con người. Hai chữ "con người" nghe sao mà trần trụi, nhưng lại là nền tảng không thể chối bỏ của mọi ơn gọi. Thiên Chúa không chọn các thiên thần để cai quản Giáo Hội, Ngài chọn những con người bằng xương bằng thịt, được dệt nên từ bụi tro và hơi thở thần linh. Chính vì là con người, nên người tu sĩ cũng mang trong mình "kho tàng trong bình sành" dễ vỡ. Họ cũng có một trái tim thịt mềm biết rung động, biết khao khát, biết sợ hãi và biết tổn thương. Họ không phải là những bức tượng thạch cao vô cảm đứng trong nhà thờ; họ là những người đàn ông, những người phụ nữ có cha mẹ sinh thành, có quá khứ, có tính khí, và có cả những giới hạn của bản tính tự nhiên. Khi bước vào đời tu, họ không lột bỏ nhân tính để khoác lên mình thiên tính, nhưng là mang trọn vẹn nhân tính ấy để tháp nhập vào sự sống của Thiên Chúa. Và chính vì nhân tính còn đó, nên khả năng chịu đau khổ vẫn còn nguyên vẹn, thậm chí còn nhạy cảm hơn bởi sự tinh tế của đời sống thiêng liêng.

Nỗi đau của người dâng hiến mang nhiều hình hài, có khi rõ ràng như vết cắt, nhưng phần lớn là những cơn đau âm ỉ, nội tại và khó gọi tên. Đó có thể là nỗi cô đơn tận cùng của phận người độc thân vì Nước Trời. Dẫu biết rằng Chúa là gia nghiệp, nhưng không thiếu những đêm dài trong căn phòng vắng, sự thinh lặng bao trùm lấy họ nặng nề như một tảng đá. Khi giáo dân đã ra về sau thánh lễ Chúa Nhật, khi tiếng cười nói tắt lịm, người linh mục đối diện với chính mình và bốn bức tường, nếm trải cái lạnh lẽo mà chỉ có đức tin mới có thể sưởi ấm. Đó là nỗi đau của sự hiểu lầm và phán xét. Mang trên vai gánh nặng của cộng đoàn, người mục tử như làm dâu trăm họ. Một lời giảng không vừa ý, một quyết định mục vụ chưa thấu đáo, hay đơn giản là một thái độ mệt mỏi vô tình bộc lộ cũng đủ để họ nhận về những ánh nhìn thiếu thiện cảm, những lời xì xào sau lưng. Có những vết thương đến từ chính những người họ yêu thương và phục vụ, những "con chiên" mà họ đã dốc lòng chăm sóc lại quay lưng phản bội hoặc vô ơn. Nỗi đau ấy gợi lại hình ảnh của Giuđa, của Phêrô chối Chúa, làm tim họ rướm máu.

Hơn thế nữa, còn có những vết thương đến từ chính cuộc chiến đấu nội tâm. Đó là cuộc vật lộn không ngừng nghỉ giữa con người cũ và con người mới, giữa những lôi cuốn của thế gian và lời mời gọi của Tin Mừng. Có những lúc đức tin bị thử thách đến cực độ, họ rơi vào "đêm tối của tâm hồn", cảm thấy Thiên Chúa dường như vắng mặt, để lại họ chới với giữa biển khơi hoang mang. Những cám dỗ về quyền lực, về tình cảm, về sự an nhàn luôn rình rập, cấu xé lương tâm người tu sĩ. Họ đau vì thấy mình yếu đuối, đau vì thấy mình bất xứng trước thánh chức quá cao trọng, đau vì thấy lý tưởng thì cao vời mà đôi chân mình lại quá nặng nề bùn đất. Những vết thương ấy không chảy máu ra ngoài, nhưng nó rỉ máu trong tâm hồn, tạo nên những sẹo lồi, sẹo lõm trong ký ức và tâm thức của người dâng hiến.

Tuy nhiên, điều làm nên sự thánh thiện không phải là việc né tránh hay chối bỏ những vết thương ấy, mà là cách họ xử lý chúng trong ánh sáng của đức tin. Sự thánh hóa bắt đầu khi người linh mục không để nỗi đau làm mình gục ngã hay trở nên chua chát, cay nghiệt, mà là khi họ can đảm "bưng" tất cả những vỡ vụn ấy lên bàn thờ. Bàn thờ không chỉ là nơi cử hành nghi thức, mà là nơi gặp gỡ giữa sự khốn cùng của con người và lòng thương xót của Thiên Chúa. Mỗi sáng sớm, khi nâng chén rượu và tấm bánh, người linh mục không chỉ dâng lên lễ vật của đất trời, mà còn dâng lên chính máu và nước mắt của đời mình. Khi đọc lời truyền phép: "Này là Mình Thầy, sẽ bị nộp vì các con...", người linh mục cũng đang thầm thì với Chúa rằng: "Lạy Chúa, đây là thân xác con, đây là nỗi buồn của con, sự cô đơn của con, sự bị sỉ nhục của con, con cũng xin 'bị nộp' cùng với Chúa".

Chính tại bàn thờ, nỗi đau được chuyển hóa. Đây là mầu nhiệm vĩ đại của đời tu. Như nước lã hòa vào rượu nho để trở nên Máu Thánh, những đau khổ vụn vặt và trần trụi của người tu sĩ khi được đặt vào Chén Thánh sẽ không còn là những bi kịch vô nghĩa, mà trở thành hy tế cứu độ. Họ chấp nhận mang đau khổ ấy lên bàn thờ để làm gì? Để tiếp tục yêu thương. Một tình yêu không trải qua đau khổ là một tình yêu hời hợt. Một người mục tử chưa từng nếm trải sự tan vỡ sẽ khó lòng thấu cảm được nỗi đau của đàn chiên. Làm sao họ có thể an ủi một người vợ mất chồng, một người mẹ mất con, một tâm hồn đang tuyệt vọng... nếu chính họ chưa từng nếm mùi vị đắng cay của Thập Giá? Chính những vết thương của họ trở thành những "cửa sổ" để họ nhìn thấu tâm hồn người khác, và để người khác nhìn thấy sự gần gũi của một vị Thiên Chúa làm người.

Họ mang đau khổ lên bàn thờ để tiếp tục phục vụ. Phục vụ không phải trong tư thế của một kẻ ban phát trịch thượng, mà trong tư thế của một người tôi tớ đã bị đánh đòn, giống như Thầy Giêsu rửa chân cho các môn đệ với đôi tay còn lấm bụi đường và sắp bị đóng đinh. Sự phục vụ xuất phát từ một trái tim bị tổn thương nhưng đã được chữa lành bởi ân sủng sẽ mang một sức mạnh cảm hóa kỳ lạ. Nó không ồn ào, không phô trương, nhưng thâm trầm và sâu sắc. Người tu sĩ phục vụ không phải vì tìm kiếm lời khen ngợi – những thứ đó không còn ý nghĩa với một người đã nếm trải sự phù vân của lòng người – mà họ phục vụ vì họ nhận ra khuôn mặt đau khổ của Chúa Kitô nơi tha nhân, khuôn mặt mà họ đã gặp gỡ trong chính nỗi đau của mình.

Và quan trọng hơn cả, họ mang đau khổ lên bàn thờ để tiếp tục "ở lại". Động từ "ở lại" trong Tin Mừng Gioan mang một sức nặng ngàn cân. Ở lại khi mọi thứ êm đẹp là điều dễ dàng, nhưng ở lại dưới chân Thập Giá khi trời đất tối tăm, khi đám đông đã bỏ chạy, khi tiếng chế giễu bủa vây mới là thách đố của tình yêu trung tín. Có những tu sĩ, linh mục đã trải qua những cơn khủng hoảng tưởng chừng như muốn cởi áo dòng, muốn buông xuôi tất cả để tìm một lối thoát dễ chịu hơn. Nhưng rồi, sức mạnh vô hình từ Thánh Thể, từ lời giao ước ban đầu đã giữ họ lại. Họ chọn ở lại không phải vì họ mạnh mẽ, mà vì họ biết rằng: "Bỏ Thầy con biết theo ai?". Sự "ở lại" ấy là một cuộc tử đạo không đổ máu, một sự hy sinh âm thầm từng ngày, từng giờ. Họ ở lại với ơn gọi, ở lại với Giáo Hội, ở lại với cộng đoàn, dù cộng đoàn ấy có khi là nguyên nhân gây ra vết thương cho họ.

Chính từ đó, từ một con người, một ơn gọi và rất nhiều vết thương ấy, ân sủng lặng lẽ chảy ra. Đây là nghịch lý của Tin Mừng: sức mạnh được biểu lộ trong sự yếu đuối. Chúng ta thường nghĩ ân sủng chỉ chảy ra từ sự hoàn hảo, nhưng thực tế, Thiên Chúa thường chọn những "ống dẫn" nứt vỡ để dòng nước ân sủng thấm lan ra ngoài. Một linh mục thánh thiện không phải là người không bao giờ phạm sai lầm hay không bao giờ buồn phiền, mà là người biết để cho ân sủng Chúa len lỏi qua những vết nứt của tâm hồn mình mà tuôn đổ xuống cho trần gian. Giống như cạnh sườn Chúa Giêsu phải bị đâm thâu thì máu và nước mới tuôn trào, trái tim người tông đồ cũng phải chịu "đâm thâu" bởi những mũi gai của cuộc đời, của sứ vụ, để từ đó dòng suối xót thương có thể chảy đến với những tâm hồn khô cằn.

Những bài giảng hay nhất của một linh mục thường không phải là những bài được soạn thảo công phu với triết lý cao siêu, mà là những lời được chắt lọc từ chính những đêm thao thức, những giọt nước mắt và những lần gục ngã rồi đứng dậy của ngài. Khi một tu sĩ nói về sự tha thứ, lời nói đó có trọng lượng ngàn vàng nếu chính họ đã phải vật lộn để tha thứ cho người xúc phạm mình. Khi họ nói về niềm hy vọng, nó trở nên đáng tin cậy vì họ đã từng đi qua thung lũng âm u của tuyệt vọng mà vẫn nắm lấy tay Chúa. Ân sủng chảy ra từ vết thương là thứ ân sủng mang mùi vị của con người, gần gũi, dễ thấm và có sức chữa lành mạnh mẽ nhất. Người giáo dân tìm đến linh mục không phải để tìm một siêu nhân, mà để tìm một người cha, một người anh có thể nói với họ rằng: "Tôi hiểu nỗi đau của bạn, vì tôi cũng đang đau, và chúng ta cùng dâng nỗi đau này cho Chúa".

Thế giới ngày nay đầy rẫy những vết thương, và nó cần những "thầy thuốc bị thương" để chữa lành. Một linh mục quá "sạch sẽ", quá an toàn trong vỏ bọc thánh thiện giả tạo sẽ khó lòng chạm đến được những góc khuất tăm tối của xã hội hiện đại. Chỉ những ai dám chấp nhận sự thật về bản thân, dám phơi bày sự yếu đuối của mình trước Chúa và dám mang lấy thương tích của Thập Giá vào đời, mới có thể trở thành hiện thân sống động của Đức Kitô - vị Thượng Tế đã trải qua mọi thử thách để cảm thông với nỗi yếu hèn của chúng ta. Sự thánh hóa, vì thế, là một hành trình lột xác đau đớn nhưng huy hoàng. Đó là hành trình đi từ cái "tôi" ích kỷ, sợ đau khổ, đến cái "tôi" hiến dâng, chấp nhận đau khổ như một phần tất yếu của tình yêu.

Chúng ta, những người thụ hưởng ân sủng từ đôi tay của các linh mục và tu sĩ, cần có một cái nhìn đầy trân trọng và xót thương đối với các ngài. Đừng thần thánh hóa họ để rồi thất vọng khi thấy họ vấp ngã, cũng đừng khắt khe phán xét khi thấy họ lộ ra những giới hạn con người. Hãy nhìn thấy đằng sau tấm áo dòng là một cuộc chiến đấu khốc liệt, là những vết thương đang rỉ máu mà họ đang cố gắng băng bó bằng lời cầu nguyện và sự hy sinh. Hãy cầu nguyện cho các ngài, không phải để các ngài không còn đau khổ – vì đau khổ là đường vào vinh quang – mà cầu cho các ngài đủ sức mạnh để tiếp tục mang đau khổ ấy lên bàn thờ. Cầu cho các ngài đừng bao giờ đánh mất niềm tin vào giá trị của sự hiến tế.

Cuối cùng, vẻ đẹp của đời dâng hiến không nằm ở sự hào nhoáng bên ngoài, mà nằm ở chiều sâu của sự "thấm". Thấm nỗi đau của nhân thế, thấm nỗi đau của Thiên Chúa, và thấm đẫm tình yêu cứu độ. Một cuộc đời dâng hiến đẹp là một cuộc đời "bầm dập" vì Tin Mừng, nhưng vẫn tỏa ngát hương thơm của sự bình an. Đó là sự bình an không phải của thế gian ban tặng, mà là sự bình an của Đấng Phục Sinh, Đấng vẫn mang trên mình năm dấu thánh thương tích – những vết thương không bao giờ phai mờ, nhưng đã trở thành nguồn suối ân sủng vô tận cho muôn đời. Vết thương của người tu sĩ, khi kết hiệp với vết thương của Chúa, sẽ trở thành những lỗ hổng thiêng liêng, nơi ánh sáng Thiên đàng chiếu rọi vào trần gian tăm tối, và nơi ân sủng lặng lẽ chảy ra, tưới mát những tâm hồn đang khao khát tình yêu. Đó chính là con đường nên thánh: con đường của một con người, một ơn gọi, và rất nhiều vết thương đã nở hoa.

 

Lm. Anmai, CSsR


 

KHO TÀNG TRONG BÌNH SÀNH: KHI NGƯỜI TU KHÁT KHAO ĐƯỢC LÀM MỘT CON NGƯỜI MỎNG GIÒN GIỮA LÒNG THƯƠNG XÓT

Trong cõi thinh lặng của những ngôi nguyện đường, nơi ánh đèn chầu leo lét hắt lên bóng dáng của những người đang quỳ gối, người ta thường dễ dàng mường tượng về một thế giới thánh thiêng, tách biệt và cao vời. Ở đó, những con người khoác lên mình tấm áo dòng đen, trắng hay nâu sồng thường được nhìn ngắm như những biểu tượng sống động của sự vẹn toàn, của một sự thánh thiện đã được định hình và bất biến. Người đời nhìn vào họ, thấy hào quang của chức thánh, thấy vẻ đẹp của sự dâng hiến, và thấy cả một sức mạnh tinh thần dường như không gì có thể lay chuyển. Thế nhưng, có lẽ điều người sống đời tu cần nhất giữa cuộc lữ hành trần thế này lại không phải là những ánh mắt ngưỡng mộ ngước nhìn lên từ phía dưới. Điều họ khắc khoải, đôi khi đến xé lòng, không phải là sự tôn vinh hay những lời ca tụng về sự hy sinh cao cả, mà là một điều giản dị hơn, nhưng cũng khó khăn hơn gấp bội: sự thấu hiểu. Một sự thấu hiểu đi xuyên qua lớp vải áo dòng, xuyên qua những danh xưng "Cha", "Thầy", "Sơ", để chạm vào cái cốt lõi trần trụi và chân thật nhất bên trong: phận người. Có lẽ, lời nguyện cầu tha thiết nhất mà họ mong đợi không phải là những lời tâng bốc hoa mỹ, mà là những lời cầu nguyện âm thầm của một cộng đoàn biết cảm thông. Không phải là việc đặt họ lên những bệ cao chót vót của sự hoàn hảo không tì vết, mà là cho phép họ được bước xuống, được làm người, được yếu đuối, được tổn thương, và nhờ đó, được chữa lành trong ân sủng.

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà hình ảnh người tu sĩ, linh mục thường bị bao phủ bởi những lớp sương mù của định kiến, dù là định kiến tốt đẹp. Người giáo dân, với lòng đạo đức bình dân sốt sắng, thường vô tình thần thánh hóa những người sống đời thánh hiến. Chúng ta dựng lên những bệ cao vô hình và đặt họ lên đó, với kỳ vọng rằng họ phải là những siêu nhân đức tin, những người không bao giờ biết buồn, không bao giờ biết giận, không bao giờ biết cô đơn và tuyệt đối không bao giờ được phép sa ngã. Chúng ta quên mất rằng, trước khi trở thành linh mục, trước khi khấn dòng, họ là những con người. Họ được sinh ra từ lòng mẹ, lớn lên từ luống cày, mang trong mình dòng máu đỏ và nhịp đập của một trái tim bằng thịt, chứ không phải bằng đá. Thánh Phaolô Tông đồ, người đã từng trải qua biết bao thăng trầm của sứ vụ, đã thốt lên một chân lý ngàn đời: "Chúng tôi chứa đựng kho tàng ấy trong những bình sành dễ vỡ". Vâng, ơn gọi là kho tàng vô giá, là ngọc quý Nước Trời, nhưng cái bình chứa đựng nó – chính là nhân cách, là tâm lý, là thân xác của người tu sĩ – lại chỉ là đất sét nung, mỏng giòn và dễ vỡ tan. Khi chúng ta chỉ mải mê ngắm nhìn kho tàng mà quên đi tính chất dễ vỡ của chiếc bình sành, chúng ta đang vô tình tạo ra một áp lực khủng khiếp lên đôi vai của những người dâng hiến.

Sự ngưỡng mộ là một điều tốt, nó thể hiện lòng kính trọng đối với Thiên Chúa qua những người Ngài tuyển chọn. Tuy nhiên, sự ngưỡng mộ thái quá, thiếu đi sự thấu cảm, có thể trở thành một liều thuốc độc cô lập người tu sĩ. Khi một linh mục đứng trên tòa giảng, lời rao giảng hùng hồn về tình yêu Thiên Chúa có thể làm rung động bao tâm hồn, nhưng khi bước xuống khỏi cung thánh, khi cánh cửa phòng riêng khép lại, ngài đối diện với bốn bức tường và sự thinh lặng đến rợn người. Đó là lúc sự ngưỡng mộ của đám đông không thể len lỏi vào để sưởi ấm tâm hồn ngài được nữa. Lúc ấy, điều ngài cần không phải là tiếng vỗ tay vang dội ban nãy, mà là một sự thấu hiểu rằng: đằng sau vẻ mạnh mẽ của người mục tử là một con chiên cũng đang run rẩy trước sói dữ của sự cô đơn, của cám dỗ và của sự mệt mỏi rã rời. Nếu cộng đoàn chỉ biết ngưỡng mộ mà không biết thấu hiểu, người tu sĩ sẽ buộc phải đeo lên mình chiếc mặt nạ của sự hoàn hảo. Họ sợ phải bộc lộ sự yếu đuối vì sợ làm "cớ vấp phạm" cho người khác, sợ đánh mất hình tượng thánh thiện mà mọi người đã gán cho mình. Và cứ thế, nỗi đau không được chia sẻ sẽ tích tụ thành ung nhọt, sự yếu đuối không được nâng đỡ sẽ trở thành vết nứt gãy ngầm, đợi ngày sụp đổ.

Chính vì thế, thay vì những lời tâng bốc, người sống đời tu cần biết bao những lời cầu nguyện âm thầm. Lời tâng bốc thường chỉ vuốt ve cái "tôi", nuôi dưỡng sự kiêu ngạo thiêng liêng – kẻ thù nguy hiểm nhất của đời tu. Những lời khen ngợi "Cha giảng hay quá", "Sơ thánh thiện quá" đôi khi ngọt ngào như mật nhưng lại có thể ru ngủ lương tâm, khiến người tu sĩ lầm tưởng về sự thánh thiện của chính mình. Ngược lại, lời cầu nguyện âm thầm là chiếc neo giữ họ lại trong ân sủng. Khi một người giáo dân nhìn thấy vị mục tử của mình nóng nảy, thay vì chê bai hay tâng bốc giả tạo để làm quà, họ âm thầm dâng một kinh Kính Mừng xin Chúa ban cho ngài sự bình an và kiên nhẫn. Đó mới là tình yêu thương đích thực. Lời cầu nguyện ấy không ồn ào, không phô trương, nhưng nó có sức mạnh nâng đỡ đôi chân đang rệu rã. Nó là nguồn sức mạnh vô hình giúp người tu sĩ đứng dậy sau những lần vấp ngã mà không ai hay biết. Lời cầu nguyện của cộng đoàn là tấm khiên che chắn cho họ trước những mũi tên của ma quỷ, những kẻ luôn tìm cách tấn công vào những điểm yếu nhất của "chiếc bình sành".

Hơn hết, người tu sĩ cần được cộng đoàn cho phép họ được làm người, theo đúng nghĩa đen và nghĩa bóng của từ này. Được làm người nghĩa là có quyền được yếu đuối. Chúa Giêsu, vị Thượng Tế Tối Cao, khi mang lấy thân phận con người, cũng đã từng khóc trước mộ Ladarô, đã từng xao xuyến đến "buồn rầu muốn chết" trong vườn Cây Dầu, đã từng thốt lên lời than van "Sao Cha bỏ con?" trên Thập giá. Nếu Con Thiên Chúa còn không chối bỏ những cảm xúc nhân loại ấy, thì hà cớ gì chúng ta lại đòi hỏi những môn đệ của Ngài phải trở nên vô cảm như những bức tượng đá cẩm thạch? Người tu sĩ cũng biết đau khi bị hiểu lầm, biết tủi thân khi bị bạc đãi, biết nhớ nhà khi tết đến xuân về, và biết rung động trước cái đẹp. Những rung động ấy không phải là tội lỗi, mà là dấu chỉ của một trái tim còn sống, còn biết yêu thương. Vấn đề là họ cần được hướng dẫn và đồng hành để thăng hoa những cảm xúc ấy, chứ không phải bị kìm nén hay chối bỏ bởi áp lực của sự kỳ vọng. Khi chúng ta cho phép họ được yếu đuối, nghĩa là chúng ta tạo ra một không gian an toàn để họ dám sống thật với chính mình trước mặt Chúa và trước mặt anh chị em. Chỉ khi dám thừa nhận mình yếu đuối, họ mới có thể cảm nghiệm sâu sắc sức mạnh của Thiên Chúa: "Ơn Ta đủ cho con, vì sức mạnh của Ta được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối".

Không chỉ được yếu đuối, người tu sĩ còn cần được phép tổn thương và được chữa lành. Quan niệm cho rằng "người đi chữa lành cho kẻ khác thì không thể bị thương" là một quan niệm sai lầm và tàn nhẫn. Thực tế, trong thần học và tâm linh, hình ảnh "Người chữa lành bị thương tích" (The Wounded Healer) là một hình ảnh đẹp và sâu sắc về sứ vụ. Chính vì họ mang trên mình những vết thương – vết thương của quá khứ, của gia đình, của những thất bại trong mục vụ, hay thậm chí là vết thương do chính anh em trong dòng gây ra – nên họ mới có khả năng thấu cảm với nỗi đau của đoàn chiên. Nhưng để vết thương ấy trở thành nguồn suối chữa lành thay vì trở thành nọc độc, họ cần được cộng đoàn đón nhận như những thương binh cần được băng bó, chứ không phải như những vị tướng bất khả chiến bại. Có những lúc, người tu sĩ cần được khóc mà không sợ bị phán xét là yếu lòng tin. Có những lúc, họ cần được nói ra những uẩn khúc trong lòng mà không sợ bị rêu rao hay chỉ trích. Cộng đoàn Dân Chúa, từ bề trên, anh em cùng dòng cho đến giáo dân, phải là trạm xá dã chiến, nơi người tu sĩ có thể tìm về để được xoa dịu và phục hồi. Sự chữa lành lớn nhất không đến từ những phép lạ ngoại tại, mà đến từ tình yêu thương bao dung, chấp nhận con người thật của nhau với tất cả những giới hạn và khiếm khuyết.

Xin đừng đặt họ lên bệ cao để rồi khi họ sẩy chân, chúng ta lại quay lưng dè bỉu, ném đá không thương tiếc. Cái bệ cao ấy chông chênh lắm, và gió trên cao lạnh lẽo vô cùng. Hãy để họ đi cùng chúng ta trên mặt đất này, lấm lem bụi đường như chúng ta, cùng chia sẻ hạt cơm manh áo, cùng chia sẻ nỗi lo âu của kiếp người. Khi ấy, người tu sĩ không còn là một "ông thánh" xa lạ ngự trên ngai, mà là một người cha, người thầy, người anh, người chị, người bạn đồng hành. Sự gần gũi ấy mới là chất liệu để dệt nên một cộng đoàn hiệp thông thực sự. Khi người giáo dân nhìn thấy một linh mục khiêm tốn nhận lỗi về sự nóng nảy của mình, họ không hề khinh thường ngài, trái lại, họ càng yêu mến và kính trọng ngài hơn vì sự chân thành. Khi thấy một nữ tu rưng rưng nước mắt vì xúc động trước một hoàn cảnh thương tâm, người ta thấy ở đó hình ảnh của một người mẹ hiền, gần gũi và ấm áp. Chính sự "người" ấy làm cho ơn gọi trở nên sống động, đáng tin và có sức lan tỏa mãnh liệt hơn ngàn bài giảng cao siêu.

Thấu hiểu cho người tu sĩ cũng là thấu hiểu cho mầu nhiệm của Thiên Chúa. Thiên Chúa không chọn những thiên thần để làm linh mục, Ngài chọn những con người phàm trần. Ngài chọn Phêrô, kẻ chối Chúa ba lần, để làm đá tảng. Ngài chọn Phaolô, kẻ bắt đạo hung hăng, để làm Tông đồ dân ngoại. Ngài chọn Mát-thêu, người thu thuế tội lỗi, để viết Tin Mừng. Sự lựa chọn ấy cho thấy Thiên Chúa yêu thích sử dụng những khí cụ bất toàn để làm nên những công trình vĩ đại, ngõ hầu "không ai có thể tự hào trước mặt Thiên Chúa". Vì vậy, khi chúng ta chấp nhận sự bất toàn của người tu sĩ, chúng ta đang tôn vinh quyền năng và lòng thương xót của Thiên Chúa. Chúng ta không cổ võ cho sự buông thả hay sa đọa, nhưng chúng ta cổ võ cho một cái nhìn đầy lòng trắc ẩn, một cái nhìn biết phân định giữa tội lỗi và tội nhân, giữa lý tưởng và thực tế.

Sự thấu hiểu này cần được cụ thể hóa trong đời sống giáo xứ và cộng đoàn dòng tu. Đó là những lời thăm hỏi chân tình khi trái gió trở trời, không phải vì xã giao mà vì quan tâm thực sự. Đó là sự tế nhị khi không dồn ép các ngài vào những bữa tiệc tùng linh đình triền miên, để các ngài có thời gian nghỉ ngơi và cầu nguyện. Đó là sự cảm thông khi bài giảng hôm nay chưa hay, ca đoàn hát chưa chuẩn, hay thánh lễ có chút trục trặc. Đó là việc không mang chuyện đời tư của các ngài ra làm "mồi nhậu" hay câu chuyện phiếm sau giờ lễ. Và quan trọng nhất, đó là sự đồng hành thiêng liêng. Giáo dân cần cầu nguyện cho các linh mục tu sĩ, và ngược lại, linh mục tu sĩ cũng cần nương tựa vào lời cầu nguyện của giáo dân. Đó là mối tương quan hai chiều, tương trợ và hiệp thông trong Thân Mình Mầu Nhiệm của Đức Kitô.

Cuối cùng, điều người sống đời tu khao khát nhất, sâu thẳm nhất, chính là được yêu thương như một con người, chứ không phải như một chức năng hay một vai trò. Chức vụ rồi sẽ qua đi, bài sai rồi sẽ thay đổi, năng lực rồi sẽ suy giảm theo tuổi tác, nhưng nhân phẩm và nhu cầu được yêu thương, được thuộc về thì vẫn còn mãi. Khi tấm màn nhung của sân khấu cuộc đời khép lại, khi không còn đứng trên bục giảng, khi không còn tiếng vỗ tay, người tu sĩ chỉ còn lại là một con người bé nhỏ trước mặt Chúa. Lúc ấy, hành trang họ mang theo không phải là những lời tụng ca họ đã nhận được, mà là tình yêu họ đã cho đi và nhận lại trong sự chân thành. Xin hãy thương họ, không phải vì họ thánh thiện, mà vì họ đang nỗ lực mỗi ngày để nên thánh giữa bao nhiêu giằng xé của kiếp người. Xin hãy thấu hiểu rằng, đằng sau tấm áo dòng vẫn là một con người đang chiến đấu không ngừng nghỉ, một con người cần lắm những bờ vai để tựa, những bàn tay để nắm, và những trái tim biết đập cùng nhịp đập của sự bao dung.

Chúa Giêsu đã không cứu độ thế gian bằng sự uy nghi của một vị vua trên ngai vàng, mà bằng sự hủy mình ra không, bằng đôi tay dang rộng trên Thập giá, trần trụi và đầy thương tích. Người tu sĩ, người bước theo dấu chân Ngài, cũng chỉ mong được cộng đoàn nhìn nhận trong hình ảnh ấy: một con người đang cố gắng họa lại dung nhan Đấng Chịu Đóng Đinh trong chính sự mỏng giòn của mình. Vì thế, xin đừng chỉ ngưỡng mộ, hãy thấu hiểu. Xin đừng chỉ tâng bốc, hãy cầu nguyện. Và xin đừng chỉ đặt họ lên bệ cao, hãy để họ được đứng dưới đất, được làm người, được yếu đuối, được tổn thương, để rồi từ trong chính những mảnh vỡ ấy, ánh sáng của Thiên Chúa mới có thể xuyên qua và tỏa rạng rực rỡ nhất. Bởi lẽ, chỉ khi được làm người trọn vẹn, họ mới có thể trở nên những vị thánh đích thực – những vị thánh không phải bằng nhựa hay thạch cao, mà bằng xương, bằng thịt, và bằng tình yêu đã được tôi luyện qua lò lửa của sự thấu hiểu và xót thương.

Lm. Anmai, CSsR


 

GIỮA CƠN SAY NẮNG VÀ GIAO ƯỚC TRĂM NĂM: TỈNH THỨC ĐỂ TÌM VỀ CHÂN LÝ YÊU THƯƠNG

Trong hành trình dương thế đầy bụi bặm và thử thách này, con người ta mang trong mình một thân xác nặng nề bởi tội nguyên tổ và một trái tim mong manh, dễ vỡ, dễ xao xuyến trước cái đẹp, trước những lời mật ngọt hay những sự quan tâm ân cần, dù cho đôi khi, những điều ấy đến không đúng lúc và không đúng người. Chúng ta, những lữ khách đang bước đi trong ơn gọi hôn nhân, thường hay ảo tưởng rằng chiếc nhẫn trên ngón tay áp út hay lời thề hứa trước Bàn Thờ Chúa là một chiếc áo giáp vĩnh cửu, khiến ta miễn nhiễm hoàn toàn với mọi cơn cám dỗ của thế gian. Nhưng thực tế phũ phàng và đầy xót xa của phận người lại cho thấy rằng, ngay cả những tâm hồn đạo đức nhất, những người chồng mẫu mực hay những người vợ hiền thục nhất, cũng có lúc chao đảo, cũng có lúc lạc nhịp trước một bóng hình xa lạ không phải là người bạn đời của mình, đó là cơn bão lòng mà người đời hay gọi là "say nắng", là "rung động", nhưng dưới ánh sáng của Đức Tin, đó là một cuộc chiến thiêng liêng khốc liệt giữa bản năng xác thịt và lời thề thủy chung, giữa cái thoáng qua đầy ảo ảnh và tình yêu thương hy tế đích thực.

Thiên Chúa tạo dựng con người có cảm xúc, Ngài ban cho trái tim ta khả năng rung lên những nhịp đập rộn ràng trước cái đẹp và sự thấu hiểu, nhưng Ngài cũng ban cho ta lý trí và Lương tâm để cầm cương những con ngựa hoang dã của cảm xúc ấy. Có ai dám vỗ ngực xưng tên rằng suốt cuộc đời mấy mươi năm gắn bó phu thê, chưa một lần ánh mắt mình dừng lại lâu hơn một giây trước một người khác giới, chưa một lần lòng mình gợn lên một chút so sánh âm thầm giữa người bạn đời đang đầu bù tóc rối ở nhà với một đồng nghiệp lịch thiệp, thơm tho nơi công sở? Sự rung động ấy, xét về mặt bản năng sinh học, có thể là một phản xạ tự nhiên chưa kịp định hình thành tội, nhưng xét về mặt thiêng liêng, nó chính là khe hở nhỏ bé mà ma quỷ - kẻ thù của hạnh phúc gia đình - len lỏi vào để gieo rắc sự nguội lạnh và đổ vỡ. Những rung động "ngoài chồng ngoài vợ" thường đến rất nhẹ nhàng, êm ái như một làn gió mát giữa trưa hè oi ả của cuộc sống hôn nhân đang hồi tẻ nhạt, nó không ập đến như một cơn bão ngay lập tức mà thấm dần như sương đêm, khởi đi từ một tin nhắn quan tâm, một ánh mắt thấu hiểu, một sự chia sẻ mà ta ngỡ rằng "người tri kỷ" này mới là mảnh ghép còn thiếu của đời mình, trong khi người vợ hay người chồng ở nhà thì dường như ngày càng xa lạ, cằn nhằn và vô tâm.

Chính trong khoảnh khắc "rung động" đầy nguy hiểm ấy, con người cần phải có một sự tỉnh thức cao độ, một sự soi rọi của Ơn Thánh để phân định rạch ròi đâu là cơn mưa rào thoáng qua làm mát mặt đất khô cằn nhưng rồi sẽ bốc hơi không dấu vết, và đâu là dòng sông sự sống nuôi dưỡng cả cuộc đời mình. Cái cảm giác xao xuyến với người thứ ba, dù mãnh liệt đến đâu, thực chất chỉ là "cảm xúc", mà cảm xúc thì vốn dĩ vô thường, nay còn mai mất, nó được nuôi dưỡng bởi sự mới lạ, bởi sự bí ẩn và bởi vì ta chưa phải chịu trách nhiệm về cuộc đời của người ấy, ta chỉ nhìn thấy bề nổi hào nhoáng của họ mà chưa phải nếm trải những tật xấu, những gánh nặng, những lo toan cơm áo gạo tiền cùng họ. Đó là cái bẫy ngọt ngào của Satan, nó vẽ ra một thiên đường ảo ảnh để dụ dỗ con người bước ra khỏi "Vườn Địa Đàng" của gia đình, nơi có Thiên Chúa hiện diện qua Bí tích Hôn Phối. Sự rung động ấy, nếu không được dập tắt bằng sự hy sinh và cầu nguyện, sẽ trở thành ngọn lửa thiêu rụi mọi công khó mà hai vợ chồng đã vun đắp, nó là thứ tình cảm vị kỷ, chỉ biết tìm kiếm khoái cảm cho riêng mình mà quên đi nỗi đau của người bạn đời và sự tổn thương của những đứa con vô tội.

Ngược lại, yêu thương thực sự không phải là cảm giác tim đập chân run, không phải là những lời hứa hẹn sáo rỗng dưới ánh trăng, mà yêu thương thực sự, theo gương Đức Kitô yêu Hội Thánh, là một quyết định của ý chí, là sự dấn thân và hy sinh. Yêu thương thực sự là khi ta nhìn người bạn đời của mình, thấy rõ những nếp nhăn, những vết rạn da, những tính khí thất thường, những lầm lỗi và thiếu sót, nhưng ta vẫn chọn ở lại, vẫn chọn tha thứ, vẫn chọn nắm tay nhau đi qua giông bão. Cái "rung động" ngoài luồng kia chỉ là thứ trang sức rẻ tiền lấp lánh nhưng dễ gỉ sét, còn người vợ, người chồng tào khang chính là kho tàng vô giá được chôn giấu trong ruộng, cần phải bán đi tất cả những ham muốn tầm thường mới có thể giữ được. Chúng ta cần tỉnh táo để nhận ra rằng, người đang khiến tim ta loạn nhịp ngoài kia chưa từng thức trắng đêm chăm sóc ta khi đau ốm, chưa từng cùng ta lo lắng đến thắt ruột khi con cái ngỗ nghịch, chưa từng cùng ta chia sẻ bát cơm nguội những ngày gian khó; họ chỉ đến khi ta đã có chút thành tựu, hoặc họ chỉ đến như một cơn gió lạ; còn người bạn đời, dù nay đã già nua, xấu xí, cục mịch, nhưng đó là người đã cùng ta ký kết một Giao Ước trước mặt Thiên Chúa, một giao ước "khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi ốm đau cũng như lúc mạnh khỏe".

Sự tỉnh táo ở đây không chỉ là dùng lý trí để phân tích thiệt hơn, mà là dùng đức tin để nhìn nhận vấn đề dưới nhãn quan của Thập Giá. Khi cơn cám dỗ ập đến, khi hình bóng người thứ ba xâm chiếm tâm trí, người Công giáo được mời gọi nhìn lên Thánh Giá Chúa Giêsu. Chúa Giêsu đã không bỏ rơi nhân loại khi nhân loại phản bội Ngài, Ngài đã yêu thương "cho đến cùng". Vậy thì, ta có quyền gì để phản bội lại lời thề hứa thánh thiêng chỉ vì một phút yếu lòng? Sự rung động nhất thời kia, nếu ta chạy theo nó, ta sẽ đánh đổi sự bình an trong tâm hồn lấy những lo âu, dằn vặt và tội lỗi; ta sẽ đánh đổi sự tôn trọng của con cái lấy sự khinh miệt; ta sẽ đánh đổi Ơn Nghĩa Chúa lấy những lạc thú chóng qua. Phải chăng ta đang giống như Esau năm xưa, bán quyền trưởng nam cao quý chỉ để đổi lấy một bát cháo đậu đỏ tầm thường? Sự "thoáng qua" ấy có sức hút ghê gớm lắm, nó làm mờ mắt lý trí, nó biện minh rằng "tôi chỉ tìm người tri kỷ", "tôi đâu có làm gì đi quá giới hạn", nhưng Chúa Giêsu đã dạy: "Ai nhìn người phụ nữ mà thèm muốn thì trong lòng đã phạm tội ngoại tình với người ấy rồi". Cái nhìn, cái rung động ấy chính là mầm mống của sự chết, cần phải được cắt bỏ ngay từ trong trứng nước bằng lưỡi gươm của sự cầu nguyện và hãm mình.

Để nhận ra đâu là thoáng qua và đâu là yêu thương thực sự, ta cần một khoảng lặng, cần rút lui vào "nơi thanh vắng" của tâm hồn để đối diện với Chúa và với chính mình. Hãy tự hỏi: Nếu ngày mai ta ngã xuống, ai sẽ là người khóc thương ta thật lòng? Ai sẽ là người lau rửa thân xác ta? Cô thư ký xinh đẹp, anh đồng nghiệp ga lăng hay là người vợ, người chồng đang đợi ta ở nhà? Câu trả lời sẽ làm ta bừng tỉnh. Yêu thương thực sự mang màu sắc của sự chịu đựng và lòng nhân hậu, nó không ghen tương, không vênh vang, không tìm tư lợi. Cái rung động kia, xét cho cùng, chỉ là sự vuốt ve cái tôi ích kỷ của ta, nó cho ta cảm giác mình còn hấp dẫn, còn trẻ trung, còn được khao khát, nhưng nó không xây dựng con người ta nên thánh. Còn hôn nhân, với tất cả những gánh nặng và sự nhàm chán của nó, chính là con đường nên thánh mà Chúa đã vạch ra, là nơi ta học cách chết đi cho con người cũ của mình mỗi ngày để sống cho người khác.

Đừng vội vàng vứt bỏ chiếc áo cũ đã sờn vai vì mưa nắng để khoác lên mình chiếc áo mới rực rỡ nhưng mỏng manh. Chiếc áo cũ tuy không còn lấp lánh, nhưng nó chứa đựng hơi ấm của kỷ niệm, của tình nghĩa phu thê, của ân sủng Bí tích. Sự rung động ngoài vợ ngoài chồng là một phép thử của đức trung tín. Vàng thử lửa, gian nan thử sức, và cám dỗ thử thách tình yêu. Nếu con tim ta lỡ lạc nhịp, đừng hoảng sợ nhưng cũng đừng dung túng, hãy chạy đến với Bí tích Hòa Giải để được gột rửa, hãy quỳ gối trước Thánh Thể để xin Chúa uốn nắn lại nhịp đập của con tim, hãy can đảm cắt đứt mọi liên lạc, mọi cơ hội có thể dẫn đến tội lỗi, dù điều đó đau đớn như phải "móc mắt, chặt tay". Hãy quay về vun đắp lại ngọn lửa gia đình đang leo lét, hãy nhìn người bạn đời của mình bằng ánh mắt của Chúa – ánh mắt đầy lòng xót thương và trân trọng. Hãy nhớ rằng, cỏ bên đồi nhà hàng xóm có xanh hơn cũng là vì họ chăm bón, vậy tại sao ta không quay về chăm bón lại mảnh vườn hôn nhân của chính mình, thay vì đứng đó mà tơ tưởng, ước ao?

Hạnh phúc không phải là tìm được một người hoàn hảo để rung động suốt đời, mà là học cách yêu thương người không hoàn hảo một cách trọn vẹn nhất. Sự rung động nhất thời là bản năng, nhưng sự chung thủy mới là bản lĩnh, là cốt cách của người con cái Chúa. Đừng để một phút xao lòng đánh đổi cả một đời bình yên. Hãy trân trọng người đang ở bên cạnh, vì đó là món quà Chúa ban, là xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi. Tất cả những hào nhoáng bên ngoài chỉ là phù vân, là sương khói, chỉ có tình yêu thương gắn liền với trách nhiệm, với hy sinh và với Giao Ước mới là tảng đá vững chắc để ta xây dựng ngôi nhà đời mình, và đó mới đích thực là "yêu thương", một tình yêu dẫn ta về Nước Trời, nơi không còn cưới vợ lấy chồng, nhưng tất cả nên một trong Tình Yêu vĩnh cửu của Thiên Chúa Ba Ngôi. Vậy nên, hỡi những tâm hồn đang chao đảo, hãy tỉnh thức và cầu nguyện, để không sa chước cám dỗ, nhưng biết tìm về bến đỗ bình yên nơi gia đình, nơi có Thập Giá nhưng cũng là nơi nở hoa Tình Yêu cứu độ.

Lm. Anmai CSsR


 

ĐỪNG ĐỂ DANH VỌNG NGOÀI CỬA SỔ CHE KHUẤT TẤM LƯNG NGƯỜI VỢ TẢO TẦN: BÀI CA VỀ TÌNH YÊU TỰ HIẾN TRONG GIA ĐÌNH

Trong sự tĩnh lặng của đêm trường, khi những ánh đèn đô thị đã lùi xa, để lại không gian cho những suy tư trầm lắng trước nhan thánh Chúa, chúng ta thường hay tự hỏi về giá trị đích thực của cuộc đời. Có những người đàn ông bước ra ngoài xã hội, khoác lên mình tấm áo của danh vọng, nắm trong tay quyền bính, được người đời trọng vọng và xưng tụng. Họ đứng trên những bục cao, lời nói của họ uy quyền như sấm rền, khiến bao người phải cúi đầu lắng nghe. Nhưng than ôi, trong cái hào quang rực rỡ của thế gian ấy, đôi khi họ lại quên mất một chân lý giản đơn nhưng vĩ đại, một mầu nhiệm đang diễn ra ngay dưới mái nhà của chính mình. Đó là mầu nhiệm của sự phục vụ âm thầm, mầu nhiệm của một người phụ nữ - người vợ, người mẹ - đang ngày đêm dệt nên sự bình yên bằng chính sự hao mòn của thân xác và tâm hồn mình. Bởi lẽ, nhà không thể tự sạch, cơm không thể tự chín, và những đứa con thơ dại kia – những hồng ân của Thiên Chúa – không thể tự mình lớn lên thành người nếu thiếu đi bàn tay vun vén của người mẹ.

Thật vậy, hãy thử một lần dừng lại giữa dòng đời vội vã, hãy cởi bỏ đôi giày đầy bụi đường danh lợi để bước vào căn nhà của mình với một tâm thế chiêm niệm. Bạn thấy gì? Sàn nhà sạch bóng, những tấm áo được gấp gọn gàng, mùi thơm của bữa cơm chiều lan tỏa? Xin đừng lầm tưởng đó là sự sắp đặt ngẫu nhiên của tạo hóa. Không có phép lạ nào làm cho bụi bặm tự biến mất mà không cần đến sự cúi mình lau chùi. Không có hạt gạo nào tự bung nở thành cơm dẻo canh ngọt mà không qua lửa đỏ và sự canh chừng tỉ mỉ. Tất cả, vâng, tất cả đều là kết quả của một tình yêu tự hiến, một sự hy sinh mang dáng dấp của Đức Kitô, Đấng đã đến “không phải để được phục vụ, nhưng là để phục vụ”. Người vợ ở nhà, trong cái nhìn thiển cận của thói đời thực dụng, có thể bị xem là “kẻ ăn bám”, là người “không làm ra tiền”, hay chua chát hơn, là người có địa vị thấp kém so với người chồng đang “thét ra lửa” ngoài kia. Nhưng dưới ánh sáng của Tin Mừng, người phụ nữ ấy đang thực thi một chức vụ tư tế hoàng vương ngay trong chính gian bếp, ngay bên chiếc nôi của con thơ.

Hỡi những người chồng, những người cha đang mang trên vai gánh nặng của xã hội, xin hãy nhớ lại thuở ban đầu khi Chúa dựng nên con người. Khi A-đam chìm vào giấc ngủ sâu, Thiên Chúa đã rút chiếc xương sườn – chiếc xương gần trái tim nhất – để tạo nên E-va. Người vợ không được tạo ra từ xương đầu để cai trị chồng, cũng không từ xương chân để bị chồng chà đạp, nhưng từ xương sườn để được che chở và để đứng ngang hàng, kề cận nhịp đập con tim. Vậy cớ sao khi bước lên những nấc thang danh vọng, bạn lại vô tình hay cố ý đẩy người bạn đời của mình xuống nấc thang của sự coi thường? Bạn nghĩ rằng những hợp đồng ngàn tỷ, những chiến lược vĩ mô bạn đang toan tính mới là vĩ đại, còn việc giặt một chiếc tã, nấu một bát cháo, dỗ dành một đứa trẻ khóc đêm là việc nhỏ nhặt, tầm thường? Xin thưa, trước mặt Thiên Chúa, giá trị của một hành động không nằm ở quy mô lớn nhỏ, mà nằm ở tình yêu được đặt vào đó. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu đã dạy chúng ta “Con đường thơ ấu thiêng liêng”, là làm những việc nhỏ bé với một tình yêu vĩ đại. Người vợ của bạn, khi âm thầm lau dọn từng ngóc ngách trong ngôi nhà, chính là đang lau đi những bụi bặm của thế gian để gìn giữ sự thánh thiêng cho tổ ấm, biến ngôi nhà thành một “Hội Thánh tại gia”, nơi Thiên Chúa hiện diện.

Hãy suy ngẫm về bữa cơm gia đình. Đó không chỉ là việc nạp năng lượng sinh học. Trong truyền thống Công Giáo, bữa ăn mang hình bóng của bàn tiệc Thánh Thể. Để có tấm bánh, hạt lúa mì phải chịu nghiền nát; để có ly rượu, trái nho phải chịu ép mình. Cũng vậy, để có bữa cơm ngon cho chồng con, người vợ đã phải “nghiền nát” thời gian, sắc đẹp và cả những ước mơ riêng tư của mình. Cái nóng của bếp lửa làm phai tàn làn da, mùi dầu mỡ bám vào mái tóc, những vết chai sạn hằn lên đôi bàn tay – đó chẳng phải là dấu tích của một cuộc tử đạo không đổ máu vì tình yêu gia đình sao? Khi bạn ngồi vào bàn ăn, cầm đũa lên với sự thỏa mãn, hãy nhìn sâu vào đôi mắt của vợ mình. Có thể bạn sẽ thấy những vết chân chim hằn sâu hơn, ánh mắt mệt mỏi hơn. Nếu bạn chỉ thấy món ăn ngon mà không thấy người nấu, bạn đang phạm vào tội vô tâm, một sự vô tâm giết chết tình yêu dần mòn. Cơm không tự chín, nó chín bằng ngọn lửa của bếp ga và ngọn lửa của lòng yêu thương nhẫn nại. Nếu thiếu đi bàn tay ấy, ngôi nhà sẽ lạnh lẽo biết bao, bếp lửa sẽ tắt ngấm, và sự sống sẽ trở nên khô cằn.

Và rồi, hãy nhìn đến những đứa con. Con cái là hồng ân Chúa ban (Tv 127,3), là những mầm non vươn lên cần ánh sáng và sự chăm bón. Bạn bận rộn với những cuộc họp, những chuyến công tác dài ngày, bạn mang tiền về và nghĩ rằng mình đã hoàn thành trách nhiệm? Không, tiền bạc có thể mua được chiếc giường đắt tiền nhưng không mua được giấc ngủ; mua được sách vở nhưng không mua được tri thức và nhân cách. Ai là người đã thức trắng đêm khi con sốt cao? Ai là người kiên nhẫn dạy con làm dấu Thánh Giá đầu đời? Ai là người uốn nắn từng lời ăn tiếng nói, gieo vào lòng con trẻ hạt giống đức tin và lòng nhân ái? Là người mẹ. Con không thể tự trưởng thành. Sự trưởng thành của một đứa trẻ được đánh đổi bằng sự già đi của người mẹ. Mỗi một nếp nhăn trên trán mẹ là một nấc thang cho con bước lên. Người vợ của bạn không chỉ là người giúp việc, cô ấy là nhà giáo dục đầu tiên và quan trọng nhất, là người gìn giữ linh hồn cho những đứa con của bạn. Nếu bạn coi thường vợ vì cô ấy “chỉ ở nhà”, bạn đang coi thường chính người đang kiến tạo nên tương lai của dòng tộc, người đang thay mặt Thiên Chúa chăm sóc những thiên thần nhỏ bé.

Có một cám dỗ ghê gớm đối với những người đàn ông thành đạt, đó là sự kiêu ngạo của quyền lực. Khi bạn quen ra lệnh cho hàng trăm nhân viên, khi lời nói của bạn là mệnh lệnh, bạn dễ dàng mang cái uy quyền thế tục ấy về nhà áp đặt lên vợ con. Bạn đòi hỏi sự phục tùng tuyệt đối, bạn soi mói từng hạt bụi, chê bai từng món ăn nhạt muối, và đau đớn thay, bạn buông những lời lẽ xúc phạm đến phẩm giá của người vợ chỉ vì cô ấy không kiếm ra tiền như bạn. Nhưng hãy nhớ lại lời Thánh Phaolô: “Người làm chồng, hãy yêu thương vợ, như chính Đức Kitô yêu thương Hội Thánh và hiến mình vì Hội Thánh” (Ep 5,25). Đức Kitô – Vua của các vua, Chúa của các chúa – đã làm gì? Ngài đã quỳ xuống, cởi áo, thắt lưng và rửa chân cho các môn đệ. Ngài, Đấng quyền năng nhất, đã chọn làm người phục vụ hèn mọn nhất. Vậy bạn, một thụ tạo mỏng manh, dựa vào đâu mà dám vỗ ngực tự cao trước người bạn đời của mình? Chức cao vọng trọng ngoài xã hội chỉ là phù vân, nay còn mai mất. Khi bạn ngã bệnh, khi bạn thất thế, khi tấm màn nhung của danh vọng khép lại, ai sẽ là người ở lại bên bạn? Những kẻ tung hô bạn ngoài kia hay người vợ tảo tần mà bạn từng xem thường? Chính người vợ ấy, với tình yêu giao ước hôn nhân bền vững trước bàn thờ Chúa, sẽ là người lau cho bạn từng giọt mồ hôi, đút cho bạn từng thìa cháo, và cầu nguyện cho bạn trong những giờ phút đen tối nhất.

Đừng để đồng tiền làm mờ mắt lương tri. Có thể bạn nghĩ rằng: “Tôi mang tiền về, cô ấy phải phục vụ tôi, đó là sự phân công lao động”. Nhưng hôn nhân Công Giáo không phải là một hợp đồng kinh tế sòng phẳng, nó là một Giao Ước của tình yêu và sự hiệp thông. Trong gia đình Thánh Gia, Thánh Giuse là người bảo vệ, lao động nuôi sống gia đình, nhưng Ngài luôn dành cho Đức Maria một sự tôn trọng và yêu thương tuyệt đối. Ngài không xem việc Đức Mẹ ở nhà lo toan là việc thấp kém, mà xem đó là sự cộng tác thánh thiện trong chương trình cứu độ. Cũng vậy, người vợ ở nhà không phải là người thất nghiệp, mà là người đang làm một công việc toàn thời gian, công việc nặng nhọc nhất thế gian: công việc của trái tim. Lao động chân tay hay lao động trí óc đều đáng quý, nhưng lao động của tình mẫu tử, của sự hy sinh âm thầm thì còn cao quý hơn gấp bội, vì nó không được trả lương bằng tiền tệ, mà được trả bằng sự sống và hạnh phúc của cả gia đình.

Sự sạch sẽ của ngôi nhà không chỉ là vệ sinh vật lý, mà là sự thanh sạch của tâm hồn. Khi người vợ quét nhà, cô ấy cũng đang quét đi những căng thẳng, những muộn phiền để chồng con có một chốn bình yên quay về. Khi người vợ là ủi quần áo, cô ấy muốn chồng mình bước ra đường được tươm tất, được người đời tôn trọng. Sự thành công của người đàn ông luôn có bóng dáng của người phụ nữ. Tấm huy chương bạn đeo trên ngực có một nửa là mồ hôi và nước mắt của vợ. Đừng bao giờ nghĩ rằng mình “ban ơn” cho vợ khi đưa tiền sinh hoạt. Đó là trách nhiệm, là sự chia sẻ, và hãy đưa với lòng biết ơn chứ không phải với thái độ của kẻ bề trên thí phát. Bởi lẽ, nếu quy đổi những công việc không tên mà vợ bạn làm mỗi ngày ra giá trị thị trường, có lẽ không có mức lương nào đủ để chi trả cho một người vừa là đầu bếp, vừa là tạp vụ, vừa là cô giáo, vừa là bác sĩ, vừa là chuyên gia tâm lý, và là người giữ lửa yêu thương suốt 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần, không ngày nghỉ phép, không tiền thưởng tết.

Thế giới ngày nay đang cổ vũ cho chủ nghĩa cá nhân và sự hưởng thụ ích kỷ. Người ta dễ dàng thay đổi bạn đời như thay đổi một chiếc áo. Sự chung thủy và hy sinh bị xem là lỗi thời. Trong bối cảnh đó, người phụ nữ chọn ở lại phía sau, chấp nhận lùi bước về sự nghiệp để vun vén cho gia đình là một chứng nhân lội ngược dòng đầy dũng cảm. Cô ấy đang sống mầu nhiệm Thập Giá trong đời thường. Mỗi ngày cô ấy “chết đi” một chút cho cái tôi của mình để gia đình được “sống”. Đó là sự tử đạo trắng. Vậy mà đau xót thay, có những người chồng lại xem sự hy sinh đó là điều hiển nhiên, là bổn phận bắt buộc. Sự vô ơn là con dao sắc bén nhất cứa nát trái tim người phụ nữ. Khi bạn về nhà với bộ mặt cau có, đá thúng đụng nia, chê bai nhà cửa bừa bộn mà không biết rằng vợ bạn đã vật lộn cả ngày với những đứa trẻ hiếu động; khi bạn so sánh vợ mình với những cô gái trẻ đẹp, sành điệu ngoài kia mà quên rằng vợ mình cũng từng xuân sắc, nhưng cô ấy đã hiến dâng tuổi thanh xuân đó cho chính bạn và các con – đó là lúc bạn đang đóng đinh vợ mình lên thập giá của sự tủi nhục.

Hãy nhớ rằng, trước mặt Thiên Chúa, mọi linh hồn đều bình đẳng về phẩm giá. "Chức cao" của bạn ở trần gian này chỉ là một vai diễn tạm thời trong vở kịch cuộc đời. Khi tấm màn nhung khép lại, khi bạn đối diện với Chúa trong ngày phán xét, Ngài sẽ không hỏi bạn đã làm Tổng giám đốc bao nhiêu năm, kiếm được bao nhiêu tỷ, hay có bao nhiêu nhân viên dưới quyền. Ngài sẽ hỏi: "Con đã yêu thương người vợ mà Ta trao phó cho con như thế nào? Con có trân trọng sự hy sinh của cô ấy không? Con có rửa chân cho cô ấy bằng sự quan tâm và chia sẻ không?". Đừng để đến lúc đó mới giật mình hối tiếc. Đừng để khi người vợ hiền thục ngã xuống vì kiệt sức, hay khi trái tim cô ấy đã nguội lạnh vì sự vô tâm của bạn, bạn mới nhận ra giá trị của "người giữ lửa". Nhà cửa có thể thuê người lau dọn, nhưng hơi ấm gia đình thì không ai làm thay được ngoài người vợ, người mẹ. Cơm hàng cháo chợ có thể ngon lạ miệng, nhưng không bao giờ chứa đựng tình yêu và sự lo lắng cho sức khỏe của bạn như cơm vợ nấu.

Vậy nên, hỡi những người đàn ông đang đứng trên đỉnh cao danh vọng, hãy cúi mình xuống. Hãy học bài học khiêm nhường của Hài Nhi Giêsu trong máng cỏ. Sự vĩ đại không nằm ở việc thống trị, mà nằm ở khả năng yêu thương và trân trọng những điều bé nhỏ. Hãy nhìn đôi bàn tay thô ráp của vợ với lòng kính trọng sâu xa như nhìn một thánh tích. Hãy hôn lên những vết rạn trên bụng vợ - dấu tích của việc sinh hạ con cái - với sự biết ơn vô hạn. Hãy nói lời "cảm ơn" và "xin lỗi" thường xuyên hơn. Cảm ơn vì em đã ở nhà, để anh yên tâm ra biển lớn. Cảm ơn vì em đã thay anh gánh vác phần việc tỉ mẩn, nhọc nhằn này. Xin lỗi vì những lúc anh vô tâm, xem thường công sức của em. Một lời nói chân thành, một cử chỉ quan tâm, một cái ôm chia sẻ sau giờ làm việc còn quý giá hơn ngàn vàng bạc châu báu.

Đừng biến ngôi nhà thành quán trọ, và đừng biến người vợ thành người hầu vô hình. Hãy cùng nhau xây dựng gia đình thành một Đền Thờ sống động của Thiên Chúa, nơi mà người chồng là cái đầu dẫn dắt trong yêu thương, và người vợ là trái tim sưởi ấm trong hy sinh. Đầu không thể thiếu tim, và tim cần đầu để được che chở. Cả hai trở nên "một xương một thịt", cùng chia sẻ vinh quang cũng như thập giá. Nếu bạn thành công ngoài xã hội mà thất bại trong chính ngôi nhà mình, nếu bạn được cả thế giới ngưỡng mộ nhưng lại bị vợ con xa lánh hoặc sợ hãi, thì đó là một sự thất bại toàn diện và ê chề nhất. Hãy trân trọng người phụ nữ bên cạnh sườn bạn, bởi vì cô ấy là món quà quý giá nhất mà Thiên Chúa đã rút từ chính máu thịt bạn để trao tặng, để bạn không phải cô độc trên hành trình dương thế này. Hãy yêu thương cô ấy như chính thân thể mình, vì "không ai ghét chính thân xác mình bao giờ, nhưng nuôi dưỡng và săn sóc nó" (Ep 5,29). Nhà không tự sạch, cơm không tự chín, con không tự lớn – tất cả là nhờ phép lạ của tình yêu nơi người vợ. Hãy tạ ơn Chúa vì phép lạ ấy đang hiện diện sống động trong ngôi nhà của bạn mỗi ngày.

Lm. Anmai, CSsR


 

NHAN SẮC BẠC TÌNH VÀ BẠC TIỀN VÔ TRÁCH NHIỆM: BI KỊCH HỦY DIỆT CỦA GIA ĐÌNH DƯỚI CÁI NHÌN ĐỨC TIN

Trong mầu nhiệm của sự tạo dựng, khi Thiên Chúa thiết lập nên định chế gia đình, Ngài không xây dựng nó trên nền tảng của nhan sắc lộng lẫy bên ngoài hay kho tàng châu báu của thế gian, mà Ngài đặt viên đá góc tường là Giao Ước của tình yêu hy sinh và sự thủy chung trọn vẹn. Gia đình, trong cái nhìn của đức tin Công Giáo, không chỉ là nơi trú ngụ của những thân xác, mà là một Hội Thánh tại gia, nơi mà người chồng và người vợ được mời gọi để phản chiếu tình yêu mà Đức Kitô dành cho Hội Thánh. Thế nhưng, giữa dòng đời cuộn chảy đầy những cám dỗ và cạm bẫy, con người ta dễ dàng bị lóa mắt bởi những hào quang hư ảo. Có hai bi kịch lớn nhất, hai mũi dao sắc bén nhất có thể đâm thâu trái tim của một tổ ấm, biến "thiên đàng tại thế" trở thành nấm mồ chôn sống những tâm hồn, đó chính là: Vợ đẹp mà bạc tình thì tan nát cả gia đình, và chồng giàu mà vô trách nhiệm thì chỉ là ung nhọt đau đớn của vợ con. Lời cảnh tỉnh ấy không chỉ là kinh nghiệm chua xót của nhân gian, mà còn là tiếng vọng đau đớn từ những tâm hồn đã đánh mất đi ân sủng của Bí tích Hôn Phối, lạc lối giữa mê cung của dục vọng và thói ích kỷ.

Khởi đi từ hình ảnh người vợ, người mẹ trong gia đình, Kinh Thánh đã từng ngợi ca người phụ nữ tài đức còn quý hơn cả ngọc ngà châu báu. Vẻ đẹp của người phụ nữ là một ân ban tuyệt diệu của Thiên Chúa, là đóa hoa tô điểm cho công trình sáng tạo. Tuy nhiên, nhan sắc ấy, nếu không được neo giữ bởi mỏ neo của đức hạnh và lòng đạo đức, sẽ trở thành con dao hai lưỡi sắc lẹm nhất. Một người vợ có nhan sắc "nghiêng nước nghiêng thành" nhưng lại mang trong mình trái tim "bạc tình" thì đó là khởi đầu của mọi sự sụp đổ. "Bạc tình" ở đây không đơn thuần chỉ là tội ngoại tình theo nghĩa thể xác, mà sâu xa hơn, đó là sự nguội lạnh trong tâm hồn, là sự phản bội lại lời thề hứa trước Bàn Thờ Chúa. Khi người phụ nữ cậy dựa vào nhan sắc của mình để đòi hỏi, để kiêu ngạo, để tìm kiếm những hư danh hay những ánh mắt ngưỡng mộ bên ngoài cánh cửa gia đình, thì ngọn lửa ấm áp nơi bếp lửa của tổ ấm bắt đầu lụi tàn. Gia đình cần người đàn bà không phải như một bình hoa di động để trưng bày, mà cần một trái tim biết rung cảm, biết hy sinh, biết "giữ lửa". Một người vợ bạc tình giống như một ngôi nhà đẹp đẽ, sơn son thiếp vàng nhưng bên trong mục nát, rỗng tuếch, gió bão ập đến liền sụp đổ tan tành, đè bẹp cả chồng lẫn con.

Sự "tan nát" mà người vợ bạc tình gây ra là một sự hủy diệt toàn diện. Trước hết, nó hủy diệt phẩm giá của người chồng. Người đàn ông, dù mạnh mẽ đến đâu, cũng sẽ gục ngã khi nhận ra người bạn đời "xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi" lại là kẻ xa lạ, dửng dưng hoặc phản trắc. Sự bạc tình của vợ khiến người chồng mất đi vị thế làm đầu, mất đi sự tôn trọng, và đau đớn hơn cả là mất đi niềm tin vào tình yêu. Nhưng nạn nhân bi thương nhất chính là những đứa con. Trẻ thơ lớn lên không chỉ nhờ cơm bánh, mà nhờ vào sự dịu hiền và đức hạnh của người mẹ. Khi người mẹ mải mê chạy theo những phù phiếm, coi trọng nhan sắc bản thân hơn là việc chăm sóc linh hồn cho con cái, hoặc tệ hơn là sa ngã vào những mối quan hệ bất chính, thì tâm hồn đứa trẻ sẽ bị xé nát. Chúng sẽ nhìn thấy gì? Một người mẹ đẹp như thiên thần nhưng hành động lại gây ra hỏa ngục? Sự mâu thuẫn ấy sẽ gieo vào lòng con trẻ sự hoài nghi về Thiên Chúa, về tình yêu, và tạo nên những vết thương tâm lý không bao giờ lành sẹo. Sách Châm Ngôn đã nói: "Người đàn bà khôn ngoan xây dựng nhà mình, còn kẻ ngu dại dùng tay mình mà phá đổ". Nhan sắc mà thiếu đức hạnh chính là đôi tay ngu dại ấy, từng chút, từng chút một gỡ bỏ từng viên gạch của hạnh phúc, để lại một đống hoang tàn đổ nát mà không thứ tiền bạc nào có thể xây lại được.

Đối trọng với bi kịch ấy là hình ảnh của người chồng giàu có nhưng vô trách nhiệm. Trong xã hội duy vật chất ngày nay, người ta thường lầm tưởng rằng một người chồng mang về nhiều tiền bạc là một người chồng hoàn hảo, là trụ cột vững chắc. Nhưng dưới ánh sáng của Lời Chúa, tiền bạc chỉ là phương tiện, chưa bao giờ là cứu cánh. Sự giàu sang của người chồng, nếu không đi kèm với tinh thần trách nhiệm, sự hiện diện và tình yêu thương, thì nó trở thành một khối u, một "ung nhọt" nhức nhối trên thân thể của gia đình. Tại sao lại gọi là "ung nhọt"? Bởi vì nó gây đau đớn âm ỉ, nó làm nhiễm trùng các mối tương quan, và nếu không được chữa trị, nó sẽ giết chết đời sống tinh thần của vợ con. Một người chồng vô trách nhiệm là người có thể ném một xấp tiền lên bàn nhưng không bao giờ dành một giờ để lắng nghe vợ tâm sự; là người có thể mua cho con những món đồ chơi đắt đỏ nhất nhưng chưa từng dạy con làm dấu Thánh Giá hay cùng con đọc một kinh Kính Mừng; là người coi nhà chỉ là quán trọ để ngủ, còn cuộc sống thực sự lại nằm ở những bàn tiệc, những cuộc vui, hoặc công việc kinh doanh bất tận.

Khi người chồng giàu mà vô trách nhiệm, anh ta biến người vợ của mình thành một "góa phụ có chồng". Người vợ ấy sống trong nhung lụa, đi xe sang, ở nhà lầu, nhưng tâm hồn cô quạnh và héo hon từng ngày. Tiền bạc lúc này không phải là phước lành, mà là những song sắt bằng vàng giam cầm một trái tim khao khát yêu thương. Sự vô trách nhiệm của người chồng là một sự chối bỏ ơn gọi làm cha, làm chồng mà Thiên Chúa đã trao phó. Thánh Phaolô Tông đồ đã dạy: "Người làm chồng hãy yêu thương vợ như chính thân mình, như Đức Kitô yêu thương Hội Thánh và hiến mình vì Hội Thánh". Đức Kitô không dùng tiền bạc để cứu chuộc Hội Thánh, Ngài dùng chính Máu và sự hiện diện của Ngài. Vậy mà người chồng vô trách nhiệm lại dùng tiền để mua sự bình yên giả tạo, để lấp liếm đi sự vắng mặt của mình. Đó là một sự xúc phạm đến phẩm giá của người vợ và con cái, coi họ như những kẻ ăn bám chỉ cần được "cho ăn" là đủ, chứ không phải là những con người cần được "yêu".

Cái ung nhọt ấy còn nguy hiểm ở chỗ nó lây lan tư tưởng lệch lạc sang cho con cái. Một người cha giàu có nhưng vô tâm sẽ dạy cho con cái bài học sai lầm rằng: Tiền là tất cả, có tiền là có quyền, và tình cảm là thứ thứ yếu. Những đứa trẻ lớn lên trong sự sung túc vật chất nhưng đói khát tình phụ tử sẽ trở thành những con người què quặt về nhân cách. Chúng có thể trở nên ngạo mạn, ỷ lại, hoặc ngược lại, trở nên nổi loạn để thu hút sự chú ý của người cha. Người cha ấy, dù có để lại gia tài bạc tỷ, thì di sản tinh thần ông để lại chỉ là một con số không tròn trĩnh, thậm chí là một khoản nợ nần về đạo đức mà con cái phải gánh chịu. Ông ta trở thành gánh nặng, thành nỗi xấu hổ, thành niềm đau nhức nhối – đúng nghĩa là một "ung nhọt" mà vợ con không thể cắt bỏ vì ràng buộc đạo lý, nhưng mỗi ngày trôi qua đều phải chịu đựng sự hành hạ của sự thờ ơ lạnh lùng.

Khi hai bi kịch này – nhan sắc bạc tình và bạc tiền vô trách nhiệm – hoặc đứng riêng lẻ, hoặc kinh khủng hơn là cùng xuất hiện, chúng tạo nên một bức tranh xám xịt đối nghịch hoàn toàn với bức tranh Thánh Gia Thất. Tại Nazareth xưa kia, Đức Maria không có nhan sắc lộng lẫy theo kiểu thế gian, không phấn son lụa là, nhưng Mẹ đẹp tuyệt mỹ bởi tâm hồn khiêm cung và trái tim trọn vẹn thuộc về Thiên Chúa và gia đình. Thánh Giuse không giàu có bạc vàng, Ngài chỉ là một bác thợ mộc nghèo, nhưng Ngài giàu tình thương, giàu trách nhiệm, luôn hiện diện để che chở, bảo vệ Hài Nhi và Mẹ Maria trước mọi sóng gió. Đó mới là mẫu mực, là thước đo giá trị đích thực. Còn ngày nay, chúng ta đang đảo lộn mọi giá trị. Chúng ta tôn vinh cái vỏ bọc bên ngoài mà quên mất cái cốt lõi bên trong. Chúng ta quên rằng, trong ngày phán xét, Chúa sẽ không hỏi người vợ: "Con có đẹp không?", Chúa cũng không hỏi người chồng: "Con kiếm được bao nhiêu tiền?". Mà Chúa sẽ hỏi: "Con có yêu thương không? Con có trung thành không? Con có gìn giữ những người mà Ta đã trao phó cho con không?".

Sự tan nát của gia đình do người vợ bạc tình và sự đau đớn do người chồng vô trách nhiệm gây ra, xét cho cùng, đều bắt nguồn từ sự vắng bóng của Thiên Chúa trong tâm hồn họ. Khi con người gạt Thiên Chúa ra ngoài lề, họ sẽ đưa cái "Tôi" ích kỷ lên làm chúa tể. Người vợ tôn thờ sắc đẹp bản thân, người chồng tôn thờ đồng tiền. Và khi hai cái tượng thần ấy ngự trị trong nhà, thì tình yêu chết. Bí tích Hôn Phối trở thành một tờ giấy vô hồn. Những lời thề hứa "khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi ốm đau cũng như lúc mạnh khỏe" trở thành những lời nói dối trắng trợn. Gia đình thay vì là bến đỗ bình yên, lại trở thành chiến trường, hoặc lạnh lẽo như nhà xác. Nỗi đau ấy thấu tận trời xanh, làm rỉ máu Thánh Tâm Chúa, Đấng đã thiết lập hôn nhân để con người được hạnh phúc chứ không phải để đày đọa nhau.

Tuy nhiên, trong cái nhìn đầy hy vọng của Kitô giáo, không có bi kịch nào là đường cùng nếu con người biết sám hối và quay về. Lời cảnh tỉnh "Vợ đẹp mà bạc tình thì tan nát cả gia đình, chồng giàu mà vô trách nhiệm thì chỉ là ung nhọt" phải là một tiếng chuông báo động đánh thức lương tri. Đối với những người vợ, hãy nhớ rằng nhan sắc rồi sẽ tàn phai theo thời gian, chỉ có vẻ đẹp của sự chung thủy, của đức hy sinh, của tình mẫu tử mới là vĩnh cửu. Hãy soi mình vào tấm gương của Đức Mẹ, để biết làm đẹp tâm hồn hơn là trau chuốt bề ngoài, để trở thành người xây tổ ấm chứ không phải kẻ phá nhà. Đối với những người chồng, hãy nhớ rằng tiền bạc không mua được tấm vé vào Nước Trời, cũng không mua được nụ cười hạnh phúc thật sự của vợ con. Hãy học nơi Thánh Giuse sự thinh lặng phục vụ, sự hiện diện đầy trách nhiệm. Hãy là người làm vườn chăm sóc khu vườn gia đình bằng mồ hôi và cả nước mắt của sự yêu thương, chứ đừng chỉ là người ném tiền qua cửa sổ.

Chữa lành những vết thương "tan nát" và những "ung nhọt" này đòi hỏi một cuộc phẫu thuật đau đớn của tâm linh. Đó là sự từ bỏ cái tôi, là sự khiêm tốn nhận lỗi, là sự can đảm quay trở lại với những giá trị Tin Mừng. Gia đình chỉ có thể đứng vững khi cả chồng và vợ cùng quỳ gối xuống, không phải để tôn thờ nhau, mà để cùng nhìn về một hướng là Thập Giá Đức Kitô. Chỉ khi nhìn lên Đấng đã hy sinh tất cả vì Hiền Thê của mình, người chồng mới hiểu thế nào là trách nhiệm, người vợ mới hiểu thế nào là chung thủy. Chỉ khi để Chúa làm chủ gia đình, thì sắc đẹp mới trở thành ân sủng, và tiền bạc mới trở thành phương tiện phục vụ yêu thương. Đừng để đến khi gia đình tan nát, con cái hư hỏng, tuổi già ập đến trong cô độc, ta mới nhận ra rằng mình đã đánh đổi hạnh phúc vô giá lấy những thứ phù vân rẻ tiền. Hãy tỉnh thức và canh giữ ngôi nhà của mình, không phải bằng camera hay két sắt, mà bằng tràng chuỗi Mân Côi, bằng những bữa cơm sum họp, và bằng trái tim chung thủy sắt son.

Lm. Anmai CSsR


 

HÔN NHÂN KHÔNG ĐƯỢC PHÉP SAI

Có những điều trong đời, người ta có thể làm lại. Một con đường chọn nhầm có thể quay đầu. Một công việc không hợp có thể đổi thay. Một quyết định thiếu chín chắn có thể sửa chữa bằng thời gian và nỗ lực. Nhưng hôn nhân thì không đứng chung hàng với những lựa chọn ấy. Hôn nhân không chỉ là một quyết định cá nhân, mà là một giao ước thiêng liêng. Và đã là giao ước, thì không thể xem nhẹ, không thể thử rồi bỏ, không thể bước vào với tâm thế “nếu không hợp thì thôi”. Hôn nhân có thể đến muộn, nhưng không được phép sai. Bởi một sai lầm trong hôn nhân không chỉ làm đau hai con người, mà còn để lại những vết thương âm ỉ cho cả một thế hệ phía sau.

Có người nói: yêu là đủ rồi. Nhưng đức tin dạy ta rằng yêu thôi chưa đủ. Yêu cần được soi sáng bởi sự thật, bởi lý trí, bởi trách nhiệm, và bởi ý thức mình đang bước vào điều gì. Trong đời sống Công Giáo, hôn nhân không phải là phần thưởng cho tình yêu, mà là con đường để tình yêu được thanh luyện, lớn lên và nên thánh. Vì thế, càng yêu, càng không được vội. Càng rung động, càng phải biết dừng lại để phân định. Bởi chọn vội, rất dễ nhầm. Và cái nhầm ấy, không phải lúc nào cũng có cơ hội để sửa.

Chọn vội là chọn bằng cảm xúc nhiều hơn bằng sự thật. Là để trái tim chạy trước, còn lý trí lẽo đẽo theo sau. Là khi người ta bị cuốn vào những khoảnh khắc ngọt ngào, những lời hứa đẹp, những cảm giác được cần đến, được yêu thương, mà quên mất phải nhìn cả con người thật của đối phương. Chọn vội là yêu ánh sáng ban ngày mà không dám bước cùng nhau qua đêm tối. Là thấy người ấy khi vui vẻ, thành công, dịu dàng, mà chưa từng thấy họ lúc mệt mỏi, thất bại, cáu gắt, yếu đuối. Nhưng hôn nhân thì không chỉ sống với nhau trong những ngày nắng đẹp. Hôn nhân là cùng nhau đi qua cả những ngày giông bão, khi sự thật về con người lộ ra rõ nhất.

Đức tin Công Giáo không cấm yêu, nhưng luôn mời gọi phân định. Phân định không phải là nghi ngờ, mà là tôn trọng tình yêu đủ để không làm nó trở thành tai họa. Một tình yêu được Chúa chúc lành không sợ bị thử thách bởi thời gian, bởi chờ đợi, bởi cầu nguyện. Trái lại, những tình yêu vội vàng thường sợ nhất là dừng lại, sợ nhất là suy nghĩ, sợ nhất là đưa Chúa vào giữa. Vì khi ánh sáng chiếu vào, người ta có thể nhận ra những điều mình không muốn thấy.

Có những người bước vào hôn nhân với tâm thế “thôi thì cưới cho xong”. Vì tuổi đã lớn. Vì gia đình giục. Vì sợ cô đơn. Vì sợ lỡ chuyến đò. Nhưng hôn nhân không phải là chuyến xe buýt, lỡ chuyến này thì bắt chuyến khác. Hôn nhân là một con đường chỉ nên bước vào một lần, và bước vào cho đến cùng. Chúa không hỏi ta cưới sớm hay muộn. Chúa chỉ hỏi ta có trung tín hay không. Và trung tín không thể được xây trên nền móng của sự vội vàng.

Làm vợ, làm chồng, không giống làm người yêu. Làm bồ thì có thể đến khi vui, rời đi khi mệt. Làm vợ chồng thì ở lại, kể cả khi không còn vui. Có những người yêu rất nồng nàn, nhưng lại không biết sống trách nhiệm. Có những người nói yêu rất hay, nhưng khi bước vào đời sống chung thì không biết hy sinh, không biết nhường nhịn, không biết gánh vác. Tình yêu kiểu đó có thể đủ cho những buổi hẹn hò, nhưng không đủ cho một mái nhà. Và một người chỉ hợp để làm người yêu, chưa chắc đã đủ để làm bạn đời.

Trong linh đạo Công Giáo, hôn nhân là ơn gọi. Mà đã là ơn gọi, thì không thể chọn đại. Ơn gọi linh mục cần được đào luyện. Ơn gọi tu sĩ cần được thử thách. Ơn gọi hôn nhân cũng vậy. Không thể chỉ dựa trên cảm xúc nhất thời. Không thể chỉ dựa trên việc “ở bên người ấy tôi thấy vui”. Bởi niềm vui không phải là thước đo duy nhất của hôn nhân. Có những niềm vui rất thật, nhưng rất ngắn. Có những nỗi vất vả rất dài, nhưng lại là con đường dẫn đến sự trưởng thành và thánh thiện.

Làm vợ là bước vào một sứ mạng. Là chấp nhận cùng chồng xây dựng gia đình, không chỉ bằng tình cảm, mà bằng sự hy sinh âm thầm mỗi ngày. Là biết lo toan, biết giữ gìn, biết nâng đỡ khi người kia yếu đuối. Là không sống cho riêng mình nữa. Là chấp nhận để cái “tôi” được mài giũa, được uốn nắn, được chết đi từng chút. Làm chồng cũng vậy. Không còn là chàng trai sống cho ước mơ riêng, mà là người trụ cột, người che chở, người chịu trách nhiệm. Ai chưa sẵn sàng cho điều đó, thì dù yêu đến đâu, cũng chưa nên bước vào hôn nhân.

Có một cám dỗ rất tinh vi trong tình yêu hiện đại: ham làm người thứ nhất. Thứ nhất trong trái tim ai đó. Thứ nhất trong những lời ngọt ngào. Thứ nhất trong cảm xúc. Nhưng hôn nhân không cần người thứ nhất. Hôn nhân cần người duy nhất. Người duy nhất nghĩa là không so sánh. Không cạnh tranh. Không phải hơn người khác, mà là không có người khác. Là chọn nhau mỗi ngày, kể cả khi không còn ai nhìn vào, không còn ai ngưỡng mộ, không còn gì để chứng tỏ.

Ham làm người thứ nhất thường đi kèm với cái tôi rất lớn. Muốn được ưu tiên. Muốn được hơn. Muốn được chiều. Nhưng khi bước vào hôn nhân, cái tôi ấy nếu không được đặt xuống, sẽ trở thành mầm mống của đổ vỡ. Vì trong hôn nhân, không ai thắng, không ai thua. Chỉ có cùng nhau hoặc mất nhau. Và người không chịu được vị trí “duy nhất” – âm thầm, bền bỉ, không phô trương – thì sớm muộn cũng mệt mỏi.

Hôn nhân Công Giáo không đặt nền trên cảm xúc, mà trên giao ước. Giao ước ấy được thề trước mặt Thiên Chúa. Không phải thề sẽ luôn hạnh phúc, mà thề sẽ trung tín. Không phải thề sẽ không bao giờ cãi nhau, mà thề sẽ không bỏ nhau. Trung tín không phải là cảm giác, mà là lựa chọn. Là chọn ở lại khi ra đi dễ hơn. Là chọn tha thứ khi tổn thương. Là chọn yêu bằng hành động khi cảm xúc đã cạn.

Vì thế, hôn nhân có thể trễ. Trễ không phải là thất bại. Trễ có khi lại là ân sủng. Trễ để ta lớn hơn. Trễ để ta hiểu mình hơn. Trễ để ta học yêu cho đúng. Trễ để ta không lấy hôn nhân làm nơi chữa lành những vết thương chưa được chữa. Trễ để ta không dùng người khác như liều thuốc cho nỗi cô đơn của mình. Trễ để khi bước vào, ta bước bằng cả con người chín chắn, tự do và có trách nhiệm.

Nhưng hôn nhân không có quyền sai. Vì khi sai, cái giá phải trả rất đắt. Không chỉ là nước mắt của hai người lớn, mà còn là tuổi thơ gãy khúc của con cái. Là niềm tin bị tổn thương. Là hình ảnh về gia đình bị méo mó. Là đức tin bị thử thách đến tận gốc. Có những người sau đổ vỡ đã mất niềm tin vào tình yêu. Có những người mất luôn niềm tin vào Thiên Chúa. Không phải vì Chúa sai, mà vì con người đã bước vào điều thánh thiêng với sự cẩu thả.

Chúa không vội. Chúa không ép. Chúa kiên nhẫn. Nếu một mối quan hệ đến từ Chúa, nó không cần phải chạy đua với thời gian. Nó biết chờ. Biết cầu nguyện. Biết lớn lên trong âm thầm. Và nếu phải mất, Chúa cũng cho mất sớm, để không phải trả giá quá đắt về sau. Điều đáng sợ không phải là ở một mình, mà là ở sai người. Không phải là độc thân, mà là cô đơn ngay trong hôn nhân.

Sau này, cưới ai hay nhận lời yêu ai cũng vậy. Đừng hỏi người ấy có làm tim mình rung động không. Hãy hỏi người ấy có giúp mình nên người hơn không. Có giúp mình đến gần Chúa hơn không. Có cùng mình xây dựng gia đình trong đức tin, trong trách nhiệm, trong sự thật không. Nếu chưa, thì chờ. Chờ không phải là mất thời gian. Chờ là tôn trọng chính mình và tôn trọng bí tích hôn nhân.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI ĐỀN THỜ NIỀM TIN SỤP ĐỔ VÀ NGỌN ĐÈN QUAN TÂM TẮT LỊM

Khởi đi từ thuở tạo thiên lập địa, khi Thiên Chúa nắn nót tạo dựng nên con người từ bụi đất và thổi sinh khí vào lỗ mũi, Ngài đã không để con người phải cô độc. Tình yêu, trong ý định nhiệm mầu của Đấng Tạo Hóa, không chỉ là sự rung động của cảm xúc, mà là một giao ước thánh thiêng, một hình ảnh phản chiếu mờ nhạt nhưng chân thực nhất về dung nhan của Thiên Chúa Ba Ngôi. Tình yêu lứa đôi, hay rộng hơn là tình thương giữa người với người, được ví như một ngôi đền thờ thiêng liêng nơi hai tâm hồn trú ngụ. Thế nhưng, ngôi đền ấy, dù được xây bằng những lời thề non hẹn biển, dù được tráng bằng những kỷ niệm vàng son, cũng sẽ trở thành một đống hoang tàn đổ nát nếu móng nền của nó bị sụt lún. Và móng nền ấy, không gì khác, chính là Niềm Tin. Một khi niềm tin đã chết, tình cảm cũng theo đó mà lịm tắt, như linh hồn rời bỏ thể xác, chỉ còn lại cái vỏ bọc lạnh lẽo của hư vô.

Trong đời sống đức tin, chúng ta thường nghe nói rằng đức tin là ân sủng, là sự phó thác trọn vẹn vào bàn tay quan phòng của Thiên Chúa mà không cần nhìn thấy, không cần chạm vào. Trong tình yêu nhân loại cũng thế, niềm tin là một dạng ân sủng mà người này trao ban cho người kia. Đó là sự xác tín rằng, giữa muôn vàn cám dỗ của thế gian, giữa những ba đào của cuộc đời, người kia vẫn là bến đỗ bình yên, là nơi chốn an toàn nhất để ta trút bỏ mọi gánh nặng. Niềm tin không chỉ là tin vào sự chung thủy thể xác, mà là tin vào sự hiệp nhất của tâm hồn. Nhưng than ôi, phận người mỏng manh như chiếc bình sành dễ vỡ. Khi một vết nứt xuất hiện, dù nhỏ bé như sợi tóc, nó cũng đủ để gió lạnh lùa vào, làm buốt giá cả một khối tình nồng ấm. Niềm tin không chết đi sau một đêm, nó chết dần chết mòn qua những lần dối trá, qua những sự thật bị che đậy, và qua những lời hứa gió bay.

Khi niềm tin không còn tồn tại, ngôi nhà tình yêu trở thành một ngục tù của sự nghi kỵ. Thánh Phaolô Tông đồ đã từng định nghĩa: "Đức mến thì tha thứ tất cả, tin tưởng tất cả, hy vọng tất cả, chịu đựng tất cả". Nhưng khi chữ "Tin" đã gãy đổ, thì chữ "Mến" cũng chẳng còn chỗ dựa. Hai người sống cạnh nhau, chung một mái nhà, chung một mâm cơm, nhưng linh hồn lại lạc lõng ở hai thế giới xa lạ. Ánh mắt nhìn nhau không còn là ánh nhìn của sự giao thoa, mà là ánh nhìn của sự dò xét, của những dấu hỏi to lớn và đau đớn. Mỗi lời nói thốt ra đều bị cân đo đong đếm, mỗi hành động đều bị đặt lên bàn cân của sự ngờ vực. Đó là một cực hình tâm linh khủng khiếp nhất. Sự nghi ngờ giống như một loài cỏ dại độc hại, nó len lỏi vào từng ngõ ngách của trái tim, bóp nghẹt những mầm xanh hy vọng còn sót lại. Không có niềm tin, người ta không thể tìm thấy bình an. Mà nơi nào không có bình an, nơi đó Thiên Chúa không hiện diện, và tình yêu cũng vỗ cánh bay đi.

Sự đổ vỡ của niềm tin dẫn đến cái chết của tình cảm, nhưng chính sự thiếu vắng của hai chữ "Quan Tâm" mới là nhát đinh cuối cùng đóng vào cỗ quan tài của một mối quan hệ. Nếu niềm tin là nền móng, thì sự quan tâm chính là những viên gạch, là chất vữa kết dính, là mái che nắng mưa cho ngôi nhà tình yêu. Trong Tin Mừng, Chúa Giêsu không chỉ rao giảng bằng lời nói, Ngài đã "quan tâm" đến nhân loại bằng chính sự hiện diện của mình. Ngài đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, Ngài đã chạnh lòng thương trước đám đông bơ vơ, Ngài đã khóc trước mộ của Ladarô. Tình yêu đích thực mang hình hài của sự quan tâm, của sự cúi mình xuống để thấu hiểu và xoa dịu.

Khi hai chữ "Quan Tâm" biến mất, tình yêu sẽ khép lại, cánh cửa lòng sẽ đóng sập. Sự vô tâm, hay nói đúng hơn là sự thờ ơ, là lưỡi dao sắc bén cắt đứt mọi sợi dây liên kết. Có những cái chết không đổ máu, nhưng đau đớn thấu tận tâm can, đó là cái chết của sự lạnh nhạt. Khi người ta không còn muốn hỏi han nhau sau một ngày dài mệt nhọc, khi những giọt nước mắt của người này trở nên vô nghĩa trước ánh nhìn ráo hoảnh của người kia, đó là lúc hỏa ngục trần gian bắt đầu mở cửa. Sự vô tâm đáng sợ hơn cả sự thù ghét. Bởi vì khi ghét, người ta vẫn còn để tâm đến nhau, nhưng khi đã vô tâm, đối phương chỉ còn là "người dưng" trong chính căn nhà của mình. Một sự hiện diện vô hồn, một bóng ma lướt qua đời nhau.

Thiên Chúa là Tình Yêu, và bản chất của Ngài là sự trao ban liên lỉ. Ngài quan tâm đến từng sợi tóc trên đầu chúng ta, từng cánh chim sẻ rơi xuống đất. Vì thế, khi con người chối từ sự quan tâm đến nhau, họ đang đi ngược lại với bản tính thiêng liêng mà Thượng Đế đã trao ban. Sự thiếu quan tâm không chỉ là lười biếng, đó là sự ích kỷ tột cùng của bản ngã. Khi cái "Tôi" quá lớn, nó che lấp đi tha nhân. Người ta chỉ còn biết đến nỗi đau của mình, nhu cầu của mình, niềm vui của mình, và gạt bỏ người bạn đời ra bên lề cuộc sống. Những bữa cơm lạnh lẽo, những tin nhắn không hồi đáp, những ngày lễ kỷ niệm trôi qua trong im lặng... tất cả tích tụ lại thành một khối u ác tính, ăn mòn chút tình nghĩa phu thê còn sót lại.

Tình yêu cần được nuôi dưỡng bằng "bánh" và "rượu" của sự quan tâm hằng ngày. Như thân xác cần lương thực, tình yêu cần những cử chỉ ân cần, những lời động viên, những cái nắm tay khi trái gió trở trời. Khi nguồn lương thực ấy bị cắt đứt, tình yêu sẽ suy dinh dưỡng, héo hon và gục ngã. Không ai có thể yêu mãi một bức tường đá vô tri. Con người, với trái tim bằng thịt, luôn khao khát được thấu hiểu và được xót thương. Khi sự quan tâm không còn, người ta cảm thấy mình bị bỏ rơi, bị cô lập ngay trong chính mối quan hệ mà mình từng kỳ vọng là nơi nương tựa. Cảm giác cô đơn trong tình yêu còn đáng sợ hơn ngàn lần sự cô đơn khi ở một mình. Đó là sự cô đơn của Giuda trong đêm Tiệc Ly, ngồi giữa anh em nhưng lòng đã hướng về bóng tối. Đó là sự cô đơn của vườn Dầu, khi môn đệ ngủ vùi mặc cho Thầy mình toát mồ hôi máu.

Sự kết hợp giữa mất niềm tin và thiếu quan tâm là một bản án tử hình không thể kháng cáo cho bất kỳ cuộc tình nào. Khi không còn tin, người ta không dám mở lòng để đón nhận sự quan tâm, vì sợ đó là sự giả dối. Và khi không được quan tâm, người ta lại càng có cơ sở để tin rằng mình không còn được yêu thương, dẫn đến niềm tin càng thêm vụn vỡ. Đó là một vòng luẩn quẩn bi đát, một vực thẳm sâu hun hút mà một khi đã rơi vào, rất khó để tìm thấy đường lên. Những cuộc cãi vã không còn nhằm mục đích xây dựng, mà chỉ để sát thương, để trút bỏ nỗi uất ức. Hoặc tệ hơn, là sự im lặng chết chóc – thứ im lặng báo hiệu sự buông xuôi hoàn toàn.

Chúng ta, những lữ khách trên hành trình trần thế, thường hay lầm tưởng rằng tình yêu là vĩnh cửu, là bất biến. Nhưng không, chỉ có Tình Yêu Thiên Chúa mới là vĩnh cửu. Tình yêu con người là một khu vườn cần được chăm sóc mỗi ngày. Nếu bỏ mặc cho cỏ dại của sự dối trá mọc lên, nếu không tưới tắm bằng dòng nước mát của sự quan tâm, khu vườn ấy sẽ trở thành hoang địa. Đừng đợi đến khi mất đi rồi mới hối tiếc. Đừng đợi đến khi người kia quay lưng bước đi, mang theo cả một bầu trời thương nhớ đã vỡ nát, mới giật mình nhận ra mình đã quá vô tâm. Lời xin lỗi muộn màng đôi khi không thể hàn gắn được chiếc bình đã vỡ tan tành. Ân sủng Chúa có thể chữa lành mọi vết thương, nhưng Chúa cũng ban cho con người tự do ý chí. Nếu con người chọn sự dối trá thay vì chân thật, chọn sự thờ ơ thay vì bác ái, thì chính họ đã tự tay đóng sập cánh cửa hạnh phúc của mình.

Hãy nhìn lên Thánh Giá, nơi Đức Kitô đã dang tay ra để ôm trọn nhân loại bội bạc. Ngài đã bị phản bội, bị chối bỏ, bị lãng quên, nhưng Ngài vẫn quan tâm đến kẻ trộm lành, vẫn trao gửi Mẹ Ngài cho Gioan, vẫn xin Chúa Cha tha thứ cho kẻ giết mình. Đó là mẫu mực của tình yêu tuyệt đối. Còn tình yêu nhân loại, tuy không thể đạt đến sự trọn hảo đó, nhưng cũng cần phải soi mình vào tấm gương ấy. Nếu niềm tin đã rạn nứt, hãy can đảm ngồi lại, trong tinh thần khiêm nhu và sám hối, để tìm cách hàn gắn. Đừng để cái tôi kiêu ngạo ngăn cản lời thú tội chân thành. Nếu cảm thấy sự quan tâm đang vơi đi, hãy thắp lại ngọn lửa ấy bằng những hành động nhỏ bé nhất. Đừng để sự lười biếng của tâm hồn giết chết ân ban quý giá nhất mà Thiên Chúa dành cho con người.

Cuộc đời này ngắn ngủi lắm, như bóng câu qua cửa sổ, như hoa cỏ sớm nở tối tàn. Tại sao lại để những ngày tháng quý báu trôi qua trong dằn vặt và lạnh lẽo? Hãy nhớ rằng, mỗi lần ta dối trá, là ta đang đóng thêm một cây đinh vào tình yêu. Mỗi lần ta vô tâm, là ta đang ném thêm một hòn đá vào người mình yêu thương. Đến một lúc nào đó, khi sức chịu đựng của con người đã cạn kiệt, khi ân sủng bị từ chối quá nhiều lần, thì sự chia ly là điều tất yếu. Lúc ấy, không phải Thiên Chúa không gìn giữ, mà là chính chúng ta đã phá hủy công trình của Ngài.

Tình cảm sẽ chết đi khi niềm tin không còn tồn tại. Đó là quy luật nghiệt ngã của tâm lý con người. Không có niềm tin, tình yêu chỉ là một cái xác không hồn, trôi dạt vô định giữa dòng đời. Tình yêu sẽ khép lại khi không còn hai chữ QUAN TÂM. Đó là dấu chấm hết cho một cuốn sách buồn. Khi trang sách cuối cùng được gấp lại, điều còn lại chỉ là sự tiếc nuối khôn nguôi về những gì "đã có thể" xảy ra, nếu như chúng ta biết trân trọng nhau hơn, biết sống thật với nhau hơn, và biết "yêu thương người khác như chính thân mình".

Nguyện xin Thiên Chúa, Đấng là nguồn mạch của mọi tình yêu và sự trung tín, soi sáng cho những tâm hồn đang lạc lối trong bóng tối của sự nghi ngờ và vô cảm. Xin cho mỗi người chúng ta biết trân quý niềm tin như trân quý con ngươi mắt mình, và biết trao đi sự quan tâm như trao đi chính sự sống. Để tình yêu không phải chết đi trong tức tưởi, mà được trổ sinh hoa trái tốt tươi trong ân sủng và bình an. Bởi lẽ, sau tất cả, chỉ có Tình Yêu mới tồn tại, nhưng Tình Yêu ấy phải được xây trên đá tảng của Niềm Tin và được sưởi ấm bằng ngọn lửa của sự Quan Tâm chân thành.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ THINH LẶNG CỦA NGƯỜI PHỤ NỮ: VÁC THẬP GIÁ TRONG CÔ ĐỘC VÀ VỰC THẲM CỦA SỰ CHIA LY

Trong mầu nhiệm của đời sống hôn nhân, Thiên Chúa đã tác tạo nên người nam và người nữ để trở nên "một xương một thịt", để nâng đỡ và ủi an nhau trên hành trình dương thế đầy gian nan này. Thế nhưng, có những lúc, sự hiệp thông ấy bị đứt gãy không phải bởi những tiếng cãi vã ồn ào, không phải bởi những xung đột nảy lửa, mà bởi một thứ đáng sợ hơn gấp ngàn lần: Sự thinh lặng. Chúng ta thường lầm tưởng rằng bình yên là khi ngôi nhà không có tiếng tranh luận, là khi mọi thứ trôi qua trong êm ả. Nhưng hỡi ôi, không phải cứ bộc lộ ra mới là có chuyện, không phải cứ gào thét mới là đau đớn. Có những cơn bão tố khủng khiếp nhất lại đang cuộn trào bên dưới mặt biển phẳng lặng của tâm hồn, nơi mà người phụ nữ - người giữ lửa cho tổ ấm - đang âm thầm chịu đựng một cuộc tử đạo không đổ máu ngay trong chính trái tim mình.

Người ta vẫn thường nói, khi một người phụ nữ còn cằn nhằn, còn trách móc, còn khóc lóc, nghĩa là họ còn hy vọng, còn muốn sửa đổi, và quan trọng nhất là còn yêu thương. Tiếng nói của họ, dù có đôi khi chói tai, vẫn là dấu chỉ của sự sống, của mong muốn được lắng nghe và thấu hiểu. Nhưng khi họ chọn sự im lặng, đó là lúc một phần trong tâm hồn họ đã chết lặng. Người luôn giữ trong lòng mọi nỗi niềm, không còn muốn thốt ra lời nào nữa, chính là người đang mang những vết thương sâu sắc nhất, những vết thương đang mưng mủ và rỉ máu mà không một loại thuốc trần gian nào có thể chữa lành. Trong cái nhìn của đức tin, đó là hình ảnh của một linh hồn đang vác thập giá, nhưng đau đớn thay, họ lại vác nó trong sự cô độc tột cùng, không có một Simon Kirine nào là người chồng bên cạnh để ghé vai đỡ lấy.

Sự thinh lặng của người phụ nữ không đơn thuần là sự vắng mặt của âm thanh, mà là tiếng thét gào của sự tuyệt vọng. Đó là khi họ nhận ra rằng, mọi lời nói của mình đều trở nên vô nghĩa, như những hạt giống gieo vào bụi gai hay rơi trên đá sỏi. Họ im lặng không phải vì họ đồng ý, không phải vì họ bình an, mà vì họ đã chấp nhận một sự thật chua xót: Nói ra cũng chẳng để làm gì. Đó là sự buông xuôi của một trái tim đã quá nhiều lần bị trầy xước bởi sự vô tâm. Chúa Giêsu trong Vườn Dầu đã đổ mồ hôi máu vì nỗi cô đơn khi các môn đệ ngủ vùi, thì người phụ nữ trong gia đình cũng trải qua cơn hấp hối ấy khi người bạn đời – người mà họ đã thề hứa trước Bàn Thờ Chúa – lại dửng dưng trước những khao khát thầm kín của họ.

Khi người phụ nữ chọn cách "giữ trong lòng", họ đang tự xây lên một bức tường thành kiên cố bao quanh trái tim mình. Mỗi một nỗi buồn không được giải tỏa là một viên gạch, mỗi một sự thất vọng là một lớp vữa, cứ thế, bức tường ngày một cao thêm, dày thêm. Bên ngoài, họ có thể vẫn chu toàn bổn phận, vẫn nấu nướng, giặt giũ, chăm sóc con cái như một người vợ hiền thục theo khuôn mẫu sách Châm Ngôn, nhưng bên trong, ngọn lửa tình yêu nồng nàn thuở ban đầu đang dần lụi tàn, chỉ còn lại đống tro lạnh lẽo. Họ trở thành những "bà góa" ngay khi chồng mình vẫn còn đó. Nỗi đau ấy thấm thía và dai dẳng, gặm nhấm tâm can họ mỗi đêm về, khi họ nằm quay lưng lại với người chồng, mắt mở trừng trừng trong bóng tối, và những giọt nước mắt cứ thế chảy ngược vào trong, mặn chát và cay đắng.

Thiên Chúa tạo dựng người nữ với một trái tim nhạy cảm và giàu lòng trắc ẩn, để họ là hiện thân của sự dịu dàng và tình yêu. Nhưng khi sự nhạy cảm ấy bị va đập liên tục vào sự thờ ơ, nó sẽ biến thành một khối u uất nghẹn. Người giữ trong lòng là người tổn thương sâu sắc nhất, bởi họ không cho phép nỗi đau thoát ra ngoài, họ nén nó xuống tận đáy sâu tâm hồn. Sự kìm nén ấy giống như một liều thuốc độc, giết chết dần mòn sự tươi trẻ, niềm vui và cả sức sống của họ. Họ có thể cười nói với người ngoài, nhưng khi đối diện với người đàn ông của đời mình, họ chỉ còn lại một ánh mắt vô hồn và một thái độ cam chịu. Đó không phải là sự hiền lành của Phúc Âm, mà là sự cam chịu của một tù nhân đã mất hết hy vọng vào ngày mai.

Và nguy hiểm thay, dù sao đi nữa, khi đã chọn sự im lặng cũng là lúc khoảng cách dần tăng và con người ta không còn muốn gần nhau nữa. Bí tích Hôn Phối mời gọi sự hiệp nhất nên một, nhưng sự im lặng lại là lưỡi gươm sắc bén chia cắt sự hiệp nhất ấy. Khoảng cách địa lý có thể lấp đầy bằng những chuyến đi, nhưng khoảng cách của lòng người thì mênh mông như vực thẳm giữa người phú hộ và Ladarô nghèo khó. Khi người vợ im lặng, họ đang dần rút lui khỏi thế giới của người chồng. Họ không còn muốn chia sẻ những niềm vui nỗi buồn, những lo toan hay ước vọng. Họ tạo ra một thế giới riêng, nơi người chồng không còn tư cách bước vào. Hai con người sống chung dưới một mái nhà, ăn cùng một mâm, ngủ cùng một giường, nhưng tâm hồn lại lạc trôi về hai phương trời xa lạ. Đó là bi kịch lớn nhất của đời sống gia đình, là sự phá vỡ giao ước thiêng liêng mà Thiên Chúa đã chúc phúc.

Sự im lặng tạo ra một bầu khí ngột ngạt, đè nặng lên "Hội Thánh tại gia". Con cái sẽ cảm nhận được sự lạnh lẽo ấy, ngôi nhà không còn là tổ ấm mà trở thành một quán trọ lạnh lẽo. Tình yêu không thể sống sót trong môi trường thiếu vắng sự chia sẻ và thấu cảm. Giống như cây cối cần ánh sáng và nước, tình yêu hôn nhân cần lời nói và sự lắng nghe. Khi nguồn dinh dưỡng ấy bị cắt đứt bởi sự im lặng, cây tình yêu sẽ héo khô và chết dần. Và khi người phụ nữ - vốn là trái tim của gia đình - đã không còn muốn lên tiếng, thì nhịp đập của tổ ấm ấy cũng đang thoi thóp. Khoảng cách vô hình ấy đáng sợ hơn mọi cuộc cãi vã, bởi nó là dấu hiệu của sự thờ ơ tuyệt đối – cái đối nghịch đáng sợ nhất của tình yêu.

Thế nên, hỡi những người làm chồng, những người đã được Chúa trao phó vai trò là đầu tàu, là người bảo vệ và che chở cho người phụ nữ của mình, xin đừng để người phụ nữ của mình im lặng. Đừng nhìn thấy sự im lặng ấy mà mừng thầm, cho rằng vợ mình đã "ngoan", đã "biết điều". Không đâu! Đó là hồi chuông cảnh báo khẩn thiết nhất. Khi vợ bạn không còn cằn nhằn về việc bạn về muộn, không còn nhắc nhở bạn bớt uống rượu, không còn đòi hỏi bạn phải quan tâm, đó là lúc cô ấy đang chuẩn bị rời xa bạn, ít nhất là trong tâm tưởng. Sự im lặng ấy là tiếng khóc ai oán của một trái tim đã quá mệt mỏi vì phải gõ cửa mà không được mở, phải tìm kiếm mà không gặp.

Đừng để đến khi mọi thứ quá muộn màng mới giật mình hối tiếc. Đừng để người phụ nữ của mình phải mang lấy vết thương lòng quá lớn rồi tự mình liếm láp trong bóng tối. Hãy nhớ lại lời thề hứa trước mặt Chúa: "Khi thịnh vượng cũng như lúc gian nan, khi ốm đau cũng như lúc mạnh khỏe". Sự "gian nan" ở đây không chỉ là nghèo đói vật chất, mà còn là những khủng hoảng trong đời sống tinh thần. Đừng để cô ấy phải "thịnh vượng" một mình trong thế giới nội tâm phong phú của cô ấy mà bạn không hề hay biết, và cũng đừng để cô ấy phải "gian nan" đối diện với nỗi cô đơn ngay bên cạnh bạn. Hãy học cách lắng nghe tiếng thở dài của cô ấy, hãy nhìn sâu vào đôi mắt để thấy những điều cô ấy không nói ra. Chúa Giêsu đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, thì người chồng cũng hãy biết cúi xuống để lắng nghe, để xoa dịu và chữa lành những vết thương lòng cho vợ mình.

Sự im lặng của người phụ nữ là một "cơn đại hồng thủy" âm thầm, có sức tàn phá ghê gớm mọi nền móng của hạnh phúc. Nếu bạn còn yêu thương cô ấy, còn trân trọng Bí tích Hôn Phối, hãy phá tan sự im lặng ấy bằng tình yêu thương chân thành. Hãy hỏi han, hãy kiên nhẫn, hãy xin lỗi dù đôi khi bạn chưa hiểu hết lỗi của mình là gì. Sự khiêm nhường và lòng bác ái sẽ là chìa khóa mở lại cánh cửa trái tim đã khép chặt. Đừng để cô ấy quen với sự cô đơn, bởi khi người phụ nữ đã học được cách tự mình vượt qua mọi giông bão mà không cần đến bạn, thì sự hiện diện của bạn trong cuộc đời cô ấy sẽ trở nên thừa thãi. Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa không tạo dựng nên người nữ để họ phải chịu đựng sự ghẻ lạnh, Người tạo ra họ để được yêu thương. Và một khi họ chọn sự im lặng, đó là lời cáo buộc đanh thép nhất về sự thất bại trong sứ vụ yêu thương của người chồng. Hãy đánh thức trái tim cô ấy một lần nữa, đừng để sự im lặng trở thành nấm mồ chôn vùi cuộc hôn nhân mà Thiên Chúa đã tác hợp.

Lm. Anmai, CSsR


 

HỒNG ÂN CỦA SỰ GẶP GỠ VÀ MẦU NHIỆM CỦA SỰ BAO DUNG TRONG THÁNH Ý THIÊN CHÚA

Giữa dòng chảy vô tận của thời gian và không gian bao la của vũ trụ này, sự hiện diện của mỗi con người chúng ta vốn dĩ đã là một phép lạ, nhưng để hai cuộc đời, hai linh hồn xa lạ va vào nhau, nhận ra nhau và dừng lại bên nhau, thì đó không đơn thuần là sự ngẫu nhiên của số phận, mà đích thực là một mầu nhiệm nằm trong sự quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa. Chúng ta thường hay nói về chữ "duyên", nhưng dưới ánh sáng của Đức Tin, không có chiếc lá nào rơi mà không bởi Thánh Ý Cha, và cũng chẳng có cuộc gặp gỡ nào là tình cờ hay vô nghĩa. Khởi đi từ cái chạm mặt đầu tiên cho đến hành trình dài rộng của một đời người, tất cả đều là những nốt nhạc trong bản hòa ca vĩ đại mà Đấng Tạo Hóa đã an bài.

Quen biết một người là do ơn Chúa. Hãy thử ngẫm mà xem, giữa hơn tám tỷ người đang hối hả ngược xuôi trên mặt đất này, tại sao ta lại gặp người ấy chứ không phải là một ai khác? Tại sao những nẻo đường đời lại rẽ lối để ánh mắt ta chạm vào nhau đúng vào khoảnh khắc ấy? Đó chính là Hồng ân. Trong sách Sáng Thế, khi A-đam mở mắt ra và nhìn thấy E-và, ông đã thốt lên trong niềm hân hoan tột độ: "Đây là xương bởi xương tôi, thịt bởi thịt tôi". Sự nhận biết ấy là món quà đầu tiên Thiên Chúa trao ban cho con người để xua tan đi sự cô độc. Khi ta quen biết một ai đó, dù là bạn hữu, tri kỷ hay người bạn đời, ta phải cúi đầu tạ ơn Chúa vì Ngài đã không để ta lẻ loi trong hành trình dương thế đầy chông gai này. Ngài đã gửi đến cho ta một người đồng hành, một "người thân cận" để phản chiếu hình ảnh của Thiên Chúa. Sự quen biết ấy là hạt giống được gieo xuống từ trời cao, không phải do ta tài giỏi tìm kiếm, cũng chẳng phải do ta sắp đặt, mà là do bàn tay Chúa dẫn đưa, như Ngài đã dẫn Tô-bi-a gặp Sa-ra, hay dẫn đưa Đức Trinh Nữ Maria gặp Thánh Cả Giu-se trong một kế hoạch cứu độ nhiệm mầu. Vì thế, hãy trân trọng người đang đứng trước mặt bạn, vì sự hiện diện của họ là dấu chỉ của tình thương Chúa dành riêng cho bạn.

Thế nhưng, quen biết chỉ là khởi đầu của ân sủng, còn hiểu được một người lại là hành trình của sự kiên trì và hy sinh. Con người là một vực thẳm đầy bí ẩn mà chỉ có Thiên Chúa mới thấu suốt tận đáy lòng. "Người ta nhìn vẻ bề ngoài, còn Thiên Chúa nhìn thấu tâm can". Để hiểu một người, ta không thể chỉ dùng đôi mắt trần tục hay những cảm xúc hời hợt thoáng qua. Nó đòi hỏi một sự kiên nhẫn như người làm vườn chăm sóc thửa đất tâm hồn. Hiểu một người là chấp nhận bóc tách từng lớp vỏ xù xì, gai góc mà cuộc đời đã khoác lên họ, để chạm vào vết thương, chạm vào nỗi sợ hãi và cả những khát khao thầm kín nhất. Chúa Giê-su đã kiên trì biết bao với các Tông đồ. Ngài kiên nhẫn giải thích dụ ngôn, kiên nhẫn khi họ kém tin, kiên nhẫn ngay cả khi họ tranh giành quyền lực hay chối bỏ Ngài. Hiểu người khác đòi hỏi ta phải "tự hủy" cái tôi kiêu ngạo của mình, phải biết lắng nghe bằng "đôi tai của trái tim". Sự kiên trì này mang dáng dấp của Thập giá, vì đôi khi, càng cố hiểu, ta càng thấy đau, càng thấy mệt mỏi trước những giới hạn của đối phương. Nhưng nếu thiếu đi sự kiên trì nhẫn nại ấy, tình thương sẽ chết yểu ngay khi vừa chớm nở. Thánh Phao-lô đã chẳng dạy rằng "Đức mến thì nhẫn nhục, hiền hậu" đó sao? Muốn hiểu ai, hãy học cách cầu nguyện cho họ và cùng với họ, xin Chúa Thánh Thần soi sáng để ta nhìn thấy vẻ đẹp của Chúa ẩn giấu trong tâm hồn họ, dù vẻ đẹp ấy có thể đang bị che lấp bởi bụi trần.

Và rồi, khi đã hiểu, ta khao khát được chinh phục trái tim người ấy. Nhưng hãy nhớ rằng, chinh phục được một người phải dựa vào trí tuệ, và trí tuệ ở đây không phải là sự khôn lanh của thế gian, không phải là những toan tính, mưu mô hay kỹ xảo tâm lý, mà là sự Khôn Ngoan của Thiên Chúa. Đó là sự khôn ngoan biết phân định đâu là điều thiện hảo, biết cách cư xử tế nhị, biết nói lời xây dựng và biết im lặng đúng lúc. Chinh phục một người là làm cho họ nể trọng nhân cách của ta, tin tưởng vào sự chân thành của ta và cảm thấy bình an khi ở bên ta. Một tình yêu thiếu trí tuệ là một tình yêu mù quáng và dễ dẫn đến đổ vỡ. Trí tuệ giúp ta biết cách yêu người đó như chính bản thân họ mong muốn, chứ không phải áp đặt cách yêu của ta lên họ. Trí tuệ giúp ta nhận ra giá trị của người ấy để trân trọng, và cũng nhận ra yếu điểm của người ấy để nâng đỡ. Như Chúa Giê-su đã chinh phục nhân loại không bằng uy quyền sấm sét, mà bằng trí tuệ của Thập giá – sự khôn ngoan điên rồ đối với thế gian nhưng lại là sức mạnh của Thiên Chúa. Ngài chinh phục tội nhân bằng lòng thương xót, chinh phục người kiêu ngạo bằng sự khiêm nhường. Để nắm giữ trái tim một người, ta cần xin Chúa ban cho ơn khôn ngoan để biết cách "mềm nắn rắn buông", biết cách vun vén và gìn giữ, để tình yêu ấy không chỉ là cảm xúc bồng bột mà là một cam kết trưởng thành trong ân sủng.

Tuy nhiên, quen biết do duyên lành, hiểu nhau nhờ nhẫn nại, chinh phục nhau nhờ khôn ngoan, nhưng có thể ở bên nhau dài lâu hay không, thì lại hoàn toàn phải dựa vào sự bao dung. Đây chính là đỉnh cao của tình yêu Công giáo, là dấu ấn rõ nét nhất của người môn đệ Đức Kitô. Bởi lẽ, "nhân vô thập toàn", không ai trong chúng ta là hoàn hảo. Khi bức màn mộng mơ của thuở ban đầu rơi xuống, ta sẽ phải đối diện với con người thật của nhau, đầy rẫy những khiếm khuyết, tật xấu và những giới hạn trần trụi. Lúc ấy, trí tuệ hay sự kiên trì chưa đủ, mà cần một trái tim biết bao dung, biết tha thứ và chấp nhận. Sự bao dung này không phải là nhu nhược, mà là sự mô phỏng lại lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Chúa đã bao dung với ta thể nào, thì ta cũng phải bao dung với người khác thể ấy. "Hãy tha thứ để được thứ tha". Ở bên nhau dài lâu là hành trình của việc tha thứ không ngừng nghỉ, tha thứ "bảy mươi lần bảy". Là chấp nhận rằng người bạn đời, người tri kỷ của mình cũng là một tội nhân đang trên đường thánh hóa, cũng vấp ngã, cũng làm ta tổn thương. Sự bao dung là tấm áo choàng che phủ muôn vàn tội lỗi, là dầu xoa dịu những vết thương lòng. Nếu không có bao dung, ngôi nhà tình yêu sẽ trở thành hỏa ngục của sự xét nét, chỉ trích và oán hờn. Chỉ có lòng bao dung mới biến những khác biệt thành sự bổ túc, biến những xung đột thành cơ hội để hiểu nhau hơn, và biến những thập giá đời thường thành thang leo lên Trời. Hôn nhân hay tình bạn bền vững không phải là sự kết hợp của hai người hoàn hảo, mà là sự gắn kết của hai người biết tha thứ cho nhau, cùng nhau nhìn về một hướng, cùng nhau vác thập giá và cùng nhau bước đi trong ân sủng của Bí tích.

Và cuối cùng, trong hành trình thiêng liêng và sâu thẳm ấy, ta chợt nhận ra một chân lý rằng: Không phải cứ bộc lộ ra mới là yêu thương, không phải cứ nói nhiều mới là thấu hiểu. Có những hy sinh thầm lặng, những lời nguyện cầu trong đêm thâu, những giọt nước mắt nuốt ngược vào trong mới chính là minh chứng hùng hồn nhất của tình yêu. Đời sống nội tâm dạy ta rằng, giá trị cốt lõi thường nằm ở những điều ẩn giấu. Như hạt lúa mì phải thối đi trong lòng đất tối tăm mới sinh nhiều bông hạt, tình yêu đích thực cũng cần những khoảng lặng, những hy sinh không tên. Đó là khi ta chịu đựng một nỗi oan ức mà không cần thanh minh để giữ hòa khí; là khi ta gánh vác phần nặng nhọc hơn mà không cần kể công; là khi ta mỉm cười khích lệ dù trong lòng đang bão tố. Đức Mẹ Maria đã "ghi nhớ mọi kỷ niệm ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng". Mẹ yêu Chúa Giê-su và Thánh Giu-se bằng một tình yêu chiêm niệm, phục vụ âm thầm tại Na-za-rét. Trong đời sống lứa đôi hay tương quan giữa người với người, đôi khi sự ồn ào của ngôn từ lại làm loãng đi chất keo kết dính. Có những lúc, chỉ cần một cái nắm tay, một ánh mắt cảm thông, hay sự hiện diện thinh lặng bên cạnh khi người kia đau khổ, cũng đủ sức nặng hơn ngàn vạn lời nói hoa mỹ. Tình yêu trưởng thành là tình yêu biết "ẩn mình", biết làm cho người mình yêu được lớn lên còn cái tôi của mình thì nhỏ lại. Những gì thầm kín nhất, sâu sắc nhất, ta hãy trao cho Thiên Chúa, để Ngài thấu suốt và chúc phúc. Đừng đòi hỏi mọi sự hy sinh phải được đền đáp hay ghi nhận ngay tức khắc, bởi "Cha của anh em, Đấng thấu suốt những gì kín đáo, sẽ trả công cho anh em".

Thưa bạn, hành trình từ lúc quen biết đến khi có thể bao dung và hy sinh thầm lặng cho một người là cả một con đường thập giá nở hoa. Nó không trải đầy hoa hồng, nhưng lại đượm hương thơm của Nước Trời. Mọi sự gặp gỡ đều khởi nguồn từ Ơn Chúa, được nuôi dưỡng bằng sự Kiên Trì, được dẫn dắt bởi Trí Tuệ, được bền vững nhờ sự Bao Dung và được thánh hóa qua sự Hy Sinh thầm lặng. Xin Chúa cho mỗi chúng ta, khi bước đi trong các mối tương quan, luôn biết nhìn thấy hình ảnh Chúa nơi người khác, để yêu thương họ bằng trái tim của Chúa, bao dung họ bằng lòng thương xót của Chúa và kiên trung với họ như Chúa đã kiên trung với Giao Ước Tình Yêu dành cho nhân loại. Để sau cùng, dù cuộc đời có đổi thay, dù tóc xanh có phai màu, chúng ta vẫn có thể nắm tay nhau mà thốt lên lời tạ ơn: "Tạ ơn Chúa vì đã cho con gặp người, và tạ ơn người vì đã cùng con đi trọn con đường Thánh Ý". Amen.

Lm. Anmai CSsR


 

HÀNH TRÌNH TỪ KHÁC BIỆT ĐẾN HIỆP NHẤT: BÍ NHIỆM CỦA THẬP GIÁ TRONG ĐỜI SỐNG HÔN NHÂN

Khởi đi từ thuở tạo thiên lập địa, khi Thiên Chúa nắn nên con người từ bụi đất và thổi sinh khí vào lỗ mũi, Ngài đã đặt để trong sâu thẳm mỗi linh hồn một nỗi khát khao khôn nguôi về sự hiệp thông. Nhưng nghịch lý thay, giữa muôn vàn thọ tạo, chẳng ai sinh ra mà đã là một mảnh ghép hoàn hảo, trọn vẹn dành riêng cho ai khác ngay từ phút ban đầu. Chúng ta thường lầm tưởng rằng hôn nhân là đích đến của hai tâm hồn đồng điệu, là cuộc gặp gỡ của hai nửa vốn dĩ đã khớp nhau từng đường nét. Nhưng thực tế dưới ánh sáng của đức tin và kinh nghiệm sống, đó là một ảo ảnh. Sự thật trần trụi nhưng đầy thánh thiêng là: chẳng ai sinh ra mà đã hợp nhau. Mỗi con người là một huyền nhiệm riêng biệt, một vũ trụ nhỏ bé với những tổn thương, những góc khuất, những cá tính và cả những khiếm khuyết do tội nguyên tổ để lại. Hai con người ấy, khi bước vào Giao ước Hôn phối trước Bàn thờ Chúa, không phải là hai mảnh ghép đã được mài giũa trơn tru, mà là hai tảng đá thô sơ, đầy gai góc và sắc cạnh, được Thiên Chúa mời gọi va chạm vào nhau, cọ xát vào nhau trong dòng chảy của thời gian, để qua đó, họ cùng nhau nên thánh.

Chính vì chẳng ai sinh ra đã hợp nhau, nên tình yêu không phải là một cảm xúc bồng bột nhất thời, cũng chẳng phải là sự say nắng của những ngày đầu hò hẹn. Tình yêu, trong nhãn quan Kitô giáo, là một quyết định, là một hành trình dài của sự từ bỏ cái "tôi" ích kỷ để đón nhận cái "chúng ta" đầy thách thức. Sự không hợp nhau ấy không phải là dấu chấm hết, cũng không phải là lý do để buông tay, mà chính là chất liệu, là cơ hội để ân sủng Chúa hoạt động. Nếu mọi sự đều êm đềm, nếu hai người luôn đồng ý trong mọi chuyện, thì đâu cần đến sự tha thứ, đâu cần đến lòng bao dung? Thiên Chúa cho phép những khác biệt tồn tại để chúng ta học bài học lớn nhất của Tin Mừng: Bài học về sự tự hủy, sự khiêm hạ và tình yêu hy tế. Để hai tảng đá trở nên hai viên ngọc sáng, chúng cần sự cọ xát. Sự cọ xát ấy gây ra đau đớn, gây ra những vết xước trong tâm hồn, nhưng chính những vết xước ấy lại là nơi ánh sáng của Thiên Chúa chiếu rọi vào. Và để quá trình ấy không phá hủy mối dây liên kết, nó đòi hỏi một công thức thiêng liêng mà người đời thường cho là dại dột, nhưng người có đức tin gọi là khôn ngoan: một chút nhường nhịn, một chút chịu đựng, thêm một chút nhẫn nại, và rất nhiều sự hy sinh.

Trước hết là sự nhường nhịn. Trong một thế giới đề cao cái tôi và quyền lợi cá nhân, nhường nhịn thường bị xem là biểu hiện của sự yếu đuối, là kẻ thua cuộc. Nhưng nhìn lên Thập giá Đức Kitô, ta thấy sự nhường nhịn chính là sức mạnh vĩ đại nhất. Chúa Giêsu, Đấng là Vua vũ trụ, đã không dùng quyền năng để áp đặt, nhưng đã cúi xuống rửa chân cho các môn đệ, và thậm chí im lặng trước những lời cáo buộc gian dối. Trong đời sống vợ chồng, nhường nhịn không có nghĩa là nhu nhược hay cam chịu bất công, mà là sự chọn lựa khôn ngoan để giữ gìn hòa khí, là việc chủ động lùi một bước để Thiên Chúa tiến lên. Khi mâu thuẫn nảy sinh, khi những cái "tôi" bắt đầu gầm gừ muốn chứng tỏ mình đúng, sự nhường nhịn là liều thuốc chữa lành tức thời. Nó là hành động bắt chước Chúa Giêsu: "Hãy học cùng Ta, vì Ta dịu hiền và khiêm nhường trong lòng". Nhường nhịn là khi người chồng bớt đi một lời cãi vã dù mình có lý, là khi người vợ nín lặng một lời than trách dù mình mệt mỏi. Sự nhịn nhục ấy không làm mất đi phẩm giá, trái lại, nó nâng tâm hồn người ấy lên cao, gần với Chúa hơn. Bởi lẽ, chiến thắng người bạn đời của mình trong một cuộc tranh luận để rồi làm tổn thương trái tim họ thì có ích gì? Trong hôn nhân, hoặc là cả hai cùng thắng, hoặc là cả hai cùng thua. Sự nhường nhịn chính là cách chúng ta nói với người kia rằng: "Em (anh) quan trọng hơn cái tôi của anh (em), và tình yêu của chúng ta quan trọng hơn việc phân định đúng sai".

Nhưng nhường nhịn thôi chưa đủ, tình yêu bền vững cần thêm một chút chịu đựng. Từ "chịu đựng" nghe có vẻ nặng nề và tiêu cực, nhưng trong thần học thánh giá, chịu đựng mang ý nghĩa của sự "vác lấy". Thánh Phaolô đã khuyên nhủ: "Anh em hãy mang gánh nặng cho nhau, và như thế, anh em sẽ chu toàn luật Đức Kitô". Chịu đựng trong hôn nhân là chấp nhận sự thật rằng người bạn đời của mình không hoàn hảo và có thể sẽ không bao giờ hoàn hảo theo ý mình muốn. Đó là việc chấp nhận những thói hư tật xấu nhỏ nhặt, những sự vô tâm vô tình, hay thậm chí là những gánh nặng bệnh tật, yếu đuối của đối phương. Chịu đựng là khi ta nhìn vào những khiếm khuyết của người kia không phải bằng ánh mắt phán xét của một quan tòa, mà bằng ánh mắt xót thương của người Samaria nhân hậu. Ta chịu đựng người bạn đời cũng giống như Chúa đã và đang chịu đựng sự bất trung, sự lạnh nhạt và tội lỗi của chính ta mỗi ngày. Nếu Thiên Chúa, Đấng Thánh thiện tuyệt đối, còn kiên nhẫn chịu đựng ta, thì ta là ai mà dám từ chối chịu đựng những thiếu sót của người chồng, người vợ mình? Sự chịu đựng này không phải là sự kìm nén uất ức chờ ngày bùng nổ, mà là sự chuyển hóa nỗi đau thành lời cầu nguyện, dâng những khó chịu ấy lên Chúa như một lễ vật hy sinh để cầu nguyện cho sự hoán cải của chính người ấy. Đó là sự chịu đựng mang tính cứu độ.

Đi liền với chịu đựng là sự nhẫn nại. Tình yêu là nhẫn nại, đó là đặc tính đầu tiên mà Thánh Phaolô liệt kê trong bài ca đức mến. Chúng ta sống trong thời đại của sự tức thời, muốn mọi thứ phải thay đổi ngay lập tức. Ta muốn chồng mình phải thành đạt ngay, vợ mình phải dịu dàng ngay, con cái phải ngoan ngoãn ngay. Nhưng Thiên Chúa làm việc trong sự thinh lặng và thời gian. Một hạt giống cần thời gian để nảy mầm, một vết thương cần thời gian để lành miệng, và một con người cần thời gian để trưởng thành. Sự nhẫn nại trong hôn nhân là tin tưởng rằng ân sủng của Chúa vẫn đang hoạt động âm thầm trong tâm hồn người bạn đời, ngay cả khi ta chưa thấy kết quả trước mắt. Nhẫn nại là cho người kia cơ hội để sai và sửa sai, không dồn họ vào chân tường, không đay nghiến quá khứ. Có những người vợ đã cầu nguyện, nhẫn nại suốt hàng chục năm trời cho sự trở lại của người chồng như thánh Monica cầu cho Augustinô. Sự nhẫn nại ấy đau đớn như việc sinh nở, nhưng hoa trái của nó là sự sống đời đời. Nếu thiếu sự nhẫn nại, chúng ta sẽ dễ dàng vứt bỏ cuộc hôn nhân ngay khi gặp khó khăn, giống như ném đi một món đồ hỏng thay vì cố gắng sửa chữa nó. Tình yêu bền vững không được xây trên sự hoàn hảo tức thời, mà trên sự kiên trì chờ đợi nhau cùng lớn lên trong ân sủng.

Và đỉnh cao của tất cả, yếu tố cốt lõi để gắn kết những mảnh đời không hợp nhau ấy, chính là sự hy sinh. Không có tình yêu nào chân thật mà không có bóng dáng của Thập giá. "Không có tình yêu nào cao cả hơn tình yêu của người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu mình". Trong Bí tích Hôn phối, hai người trở nên "một xương một thịt". Sự kết hiệp này đòi hỏi một cuộc phẫu thuật đau đớn: cắt bỏ cái tôi ích kỷ. Hy sinh là chết đi cho chính mình mỗi ngày. Đó là cái chết không đổ máu nhưng rướm máu trong tâm hồn. Là khi ta mệt rã rời nhưng vẫn dậy sớm nấu bữa sáng vì thương người bạn đời. Là khi ta gác lại những sở thích cá nhân để dành tiền lo cho gia đình. Là khi ta nuốt những giọt nước mắt vào trong để mỉm cười động viên người kia khi họ thất bại. Hy sinh là biến cuộc đời mình thành tấm bánh bẻ ra để nuôi dưỡng tình yêu. Nếu ai bước vào hôn nhân chỉ để tìm kiếm hạnh phúc cho riêng mình, để được chiều chuộng, người đó chắc chắn sẽ vỡ mộng và gây ra đau khổ. Nhưng nếu ai bước vào hôn nhân với tâm thế "tôi đến để phục vụ", để hy sinh cho hạnh phúc của người kia, người ấy sẽ tìm thấy niềm vui đích thực, niềm vui mà thế gian không thể ban tặng. Chính sự hy sinh làm cho tình yêu trở nên linh thánh. Khi ta hy sinh vì người bạn đời, ta đang họa lại hình ảnh của Đức Kitô yêu thương Hội Thánh.

Chúng ta cần hiểu rằng, sự "không hợp nhau" là một phần trong kế hoạch nhiệm mầu của Thiên Chúa. Ngài dùng sự nóng nảy của người này để rèn luyện sự nhu mì cho người kia. Ngài dùng sự chậm chạp của người này để tập cho người kia tính kiên nhẫn. Ngài dùng sự yếu đuối của người này để khơi dậy lòng bao dung và che chở nơi người kia. Nếu hai người hoàn toàn giống nhau, họ sẽ chỉ nhìn thấy hình ảnh của chính mình nơi người đối diện, và đó là sự tự yêu mình (narcissism) chứ không phải yêu người. Sự khác biệt tạo ra không gian để tình yêu lấp đầy. Giống như hai bánh răng cưa, chính những chỗ lồi lõm khác nhau mới giúp chúng khớp vào nhau và cùng chuyển động. Nhưng để khớp vào nhau, những cạnh sắc cần phải được mài mòn qua ma sát. Quá trình "mài mòn" ấy chính là cuộc sống hôn nhân thường nhật với cơm áo gạo tiền, với những lo toan và va chạm. Đừng sợ sự xung khắc, hãy sợ sự dửng dưng. Khi còn xung khắc là khi hai khối đá còn đang trong quá trình được Thiên Chúa đẽo gọt.

Tình yêu bền vững, do đó, không phải là sự may mắn trời cho, mà là kết quả của một quá trình lao tác thiêng liêng không ngơi nghỉ. Nó được dệt nên từ những sợi chỉ của sự tha thứ. Mỗi đêm trước khi ngủ, hãy nhớ lại lời Chúa dạy: "Chớ để mặt trời lặn mà cơn giận vẫn còn". Sự tổn thương là điều không tránh khỏi khi hai kẻ tội nhân sống chung dưới một mái nhà, nhưng sự tha thứ là phương thuốc giải độc. Tha thứ không phải là quên, mà là nhớ nhưng không còn đau lòng oán hận, là quyết định không bắt người kia phải trả giá cho lỗi lầm của họ nữa. Như Chúa đã tha nợ cho ta mười ngàn yến vàng, ta nỡ lòng nào bóp cổ người bạn đời vì một trăm quan tiền sao? Một gia đình Công giáo phải là một trường học của sự tha thứ, nơi mà vợ chồng con cái cảm nhận được lòng thương xót của Chúa qua cách họ đối xử với nhau.

Cuộc sống hôn nhân là một hành trình leo núi. Có những lúc trời quang mây tạnh, cảnh sắc hữu tình, nhưng cũng có những lúc bão tố mịt mù, đường đi dốc đứng đầy sỏi đá. Những người trẻ thường mơ về đỉnh núi vinh quang mà quên rằng để lên được đó, đôi chân phải rướm máu và hơi thở phải đứt quãng. Những cặp vợ chồng bền vững đến "đầu bạc răng long" không phải là những người chưa từng cãi vã, chưa từng nghĩ đến chuyện buông xuôi, mà là những người đã cùng nhau nắm tay đi qua thung lũng nước mắt. Họ đã học được cách trân trọng người bạn đời ngay cả trong những lúc tồi tệ nhất. Họ hiểu rằng "hợp nhau" không phải là điểm khởi đầu, mà là đích đến. Sau hàng chục năm chung sống, sau bao nhiêu lần nhường nhịn, chịu đựng, nhẫn nại và hy sinh, hai tâm hồn ấy dần dần hòa quyện vào nhau, họ bắt đầu suy nghĩ giống nhau, cảm nhận giống nhau, và thậm chí nét mặt cũng trở nên giống nhau. Đó là sự "nên một" mà Chúa Giêsu đã cầu nguyện.

Vì thế, đừng vội nản lòng khi thấy mình và người bạn đời quá khác biệt. Đừng vội buông lời "chúng ta không hợp nhau" như một bản án tử hình cho cuộc hôn nhân. Hãy nhìn lên Thánh Giá. Chúa Giêsu và nhân loại tội lỗi có "hợp nhau" không? Đấng Thánh thiện và kẻ tội lỗi có gì chung đụng? Nhưng Ngài đã dùng Tình Yêu Hy Tế để xóa bỏ khoảng cách ấy. Ngài đã nhường nhịn để ta được thắng, đã chịu đựng đòn roi để ta được chữa lành, đã nhẫn nại chờ đợi ta sám hối, và đã hy sinh mạng sống để ta được sống. Mời gọi của đời sống hôn nhân Công giáo là họa lại tình yêu ấy. Mỗi khi bạn cảm thấy không thể chịu đựng nổi người chồng, người vợ của mình nữa, hãy chạy đến với Bí tích Thánh Thể. Hãy xin Chúa Giêsu bẻ tấm bánh cuộc đời bạn ra, hòa vào chén rượu đắng của những khó khăn, để biến đổi nó thành nguồn ơn sủng.

Hạnh phúc gia đình không phải là một món quà có sẵn được gói ghém đẹp đẽ, mà là một công trình xây dựng trọn đời. Những viên gạch xây nên ngôi nhà ấy tên là Nhường Nhịn, vôi vữa kết dính tên là Chịu Đựng, móng nhà tên là Nhẫn Nại, và mái nhà che chở tên là Hy Sinh. Nếu thiếu một trong những yếu tố đó, ngôi nhà sẽ sụp đổ khi mưa sa bão táp ập đến. Hãy trân trọng người bạn đời Chúa đã ban cho mình, không phải vì họ hoàn hảo, mà vì họ là món quà Chúa trao để giúp ta nên thánh. Đừng đòi hỏi họ phải thay đổi để vừa ý mình, nhưng hãy xin Chúa thay đổi chính mình để có thể yêu thương họ trọn vẹn hơn. Hãy nhớ rằng, trong ngày phán xét, Chúa sẽ không hỏi chúng ta đã nhận được bao nhiêu yêu thương, mà Ngài sẽ hỏi chúng ta đã trao đi bao nhiêu, đã tha thứ bao nhiêu, và đã hy sinh bao nhiêu cho người bạn đời mà Ngài đã ủy thác.

Cuối cùng, tình yêu bền vững là tình yêu biết quỳ gối. Quỳ gối để cầu nguyện cho nhau. Khi hai vợ chồng cùng quỳ gối trước Thiên Chúa, họ sẽ thấy mình nhỏ bé và tội lỗi như nhau, và từ đó, cái tôi kiêu ngạo sẽ tan biến, nhường chỗ cho lòng xót thương. Không ai có thể vừa cầu nguyện chân thành cho một người, lại vừa căm ghét người đó được. Lời cầu nguyện là sợi dây neo giữ con thuyền hôn nhân giữa biển đời giông tố. Hãy mời Chúa Giêsu, Đức Mẹ và Thánh Cả Giuse vào trong gia đình, vào trong những bữa ăn, và cả trong những cuộc tranh luận. Gia đình Nazareth xưa kia cũng đã trải qua bao sóng gió, từ việc sinh con trong máng cỏ, chạy trốn sang Ai Cập đến việc lạc mất con trong đền thờ, nhưng Thánh Gia vẫn đứng vững nhờ sự tín thác và hy sinh tuyệt đối cho Thánh ý Chúa.

Vậy nên, hỡi những người làm vợ, làm chồng, hãy can đảm đón nhận sự "không hợp nhau" như một thánh giá nở hoa. Đừng tìm kiếm một hạnh phúc dễ dãi, nhưng hãy kiến tạo một niềm vui sâu thẳm nảy sinh từ sự hiến dâng. Một chút nhường nhịn để gia đình êm ấm. Một chút chịu đựng để rèn luyện nhân đức. Thêm một chút nhẫn nại để đợi chờ ân sủng. Và có cả một chút hy sinh vì nhau, để tình yêu không chỉ là lời nói đầu môi, mà là máu thịt, là sự sống. Chỉ khi ấy, tình yêu mới thực sự bền vững, không gì có thể chia cắt, "vì sự gì Thiên Chúa đã liên kết, loài người không được phân ly". Chính trong lò lửa của những thử thách và hy sinh ấy, vàng ròng của tình yêu đích thực mới được tôi luyện và chiếu sáng rạng ngời, dẫn đưa cả hai về bến bờ Nước Trời vĩnh cửu, nơi tình yêu không bao giờ tàn phai.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: