Nhảy đến nội dung

Gặp gỡ Chúa Kitô làm vọt lên mạch nước sự sống

GẶP GỠ CHÚA KITÔ LÀM VỌT LÊN MẠCH NƯỚC SỰ SỐNG

Giữa trưa nắng gắt, Chúa Giêsu ngồi bên giếng Giacóp: “Ngài đi đường mỏi mệt, nên ngồi ngay xuống bờ giếng” (Ga 4: 6). Chi tiết rất “đời” ấy lại mở ra một trong những mạc khải sâu xa nhất về Thiên Chúa. Mặc khải ấy không diễn ra trong Đền Thờ Giêrusalem, không phải giữa khung cảnh phụng vụ long trọng, nhưng bên một giếng nước, với một phụ nữ Samari mang đầy vết thương đời trong sâu thẳm lòng mình.

1. Cơn khát của con người và cơn khát của Thiên Chúa

Người phụ nữ Samari đến giếng “khoảng mười hai giờ trưa” (Ga 4: 6), cái giờ ít ai đi lấy nước. Có lẽ chị tránh ánh nhìn, tránh lời dị nghị. Cuộc đời “đã năm đời chồng rồi, và người hiện đang sống với chị không phải là chồng chị” (Ga 4: 18) khiến chị mang một lý lịch phức tạp đầy tai tiếng. Nhưng điều gây ngạc nhiên là Chúa Giêsu không bắt đầu bằng lời kết án. Ngài bắt đầu bằng một lời xin: “Chị cho tôi xin chút nước uống!” (Ga 4: 7). Thánh sử Gioan đặt cuộc gặp này trong dòng chảy lịch sử cứu độ: giếng của Giacóp, trong vùng đất của tổ phụ, gắn liền với ký ức về lời hứa. Chính nơi đó, Chúa Giêsu, “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta” (Ga 1: 14), đang ngồi chờ. Ngài chờ chính nhân loại đang trong cơn khát, để đổ đầy tình yêu thương của Ngài qua những cuộc trò chuyện trong đời thường với họ.

Ngài chủ động đi tìm, vượt qua mọi rào cản văn hóa và tôn giáo: “Quả thế, người Do thái không được giao thiệp với người Samari” (Ga 4: 9). Thế nhưng, Chúa Giêsu đã bước qua biên giới ấy. Cơn khát của Chúa Giêsu không chỉ là khát nước thể lý. Cũng như trên thập giá, Ngài sẽ kêu: “Tôi khát!” (Ga 19: 28). Theo thánh Têrêsa Calcutta, tiếng “Tôi khát” ấy là khát tình yêu con người. Cơn khát ở giếng Giacóp báo trước cơn khát trên đồi Canvê. Một mầu nhiệm được tỏ lộ: Thiên Chúa khao khát yêu thương con người. Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng Chúa Kitô “nhờ sự Nhập Thể của Ngài, Con Thiên Chúa, bằng một cách nào đó, đã kết hợp với mỗi người” (Thông điệp Redemptor Hominis, số 08).

Người phụ nữ ban đầu hiểu Lời Chúa Giêsu theo nghĩa vật chất. Chị nghĩ đến việc khỏi phải ra giếng lấy nước: “Thưa ông, xin ông cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước” (Ga 4: 15). Nhưng Chúa Giêsu nói đến nước hằng sống: “Nếu chị nhận ra ân huệ Thiên Chúa ban, và ai là người nói với chị: Cho tôi chút nước uống, thì hẳn chị đã xin, và người ấy đã ban cho chị nước hằng sống” (Ga 4: 10). Đó là thứ nước trở thành “một mạch nước vọt lên, đem lại sự sống đời đời” (Ga 4: 14).

Hình ảnh này gợi nhớ đến biến cố trong sách Xuất Hành. Dân Israel khát nước trong sa mạc và kêu trách: “Có Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17: 7). Tảng đá bị đập vỡ, và nước chảy ra: “Ngươi sẽ đập vào tảng đá. Từ tảng đá, nước sẽ chảy ra cho dân uống” (Xh 17: 6). Thánh Phaolô sau này giải thích: “Tất cả cùng uống một thức uống linh thiêng, vì họ cùng uống nước chảy ra từ tảng đá linh thiêng vẫn đi theo họ. Tảng đá ấy là Chúa Kitô” (1 Cr 10: 4).

Nơi sa mạc Maxa và Mơriva, “con cái Israel đã gây sự và thử thách Thiên Chúa” (Xh 17: 7). Nơi giếng Xykha, một người phụ nữ được mời gọi đón nhận ân huệ Thiên Chúa. Nước tự nhiên làm dịu cơn khát thể xác. Còn ân sủng, là nước hằng sống, chữa lành cơn khát sâu xa nhất của linh hồn.

Ngày nay, con người vẫn tìm đến nhiều thứ “giếng” để thỏa mãn cơn khát của họ: giếng tiền bạc, giếng quyền lực, giếng khoái lạc, giếng thành công…Nhưng không có gì trên trần gian này có thể thỏa mãn “khát khao vô biên” của con người, như Thánh Augustinô tự thú: “Lạy Chúa, Ngài đã tạo dựng chúng con cho chính Ngài, và lòng chúng con không yên nghỉ cho đến khi tìm được sự bình an trong Ngài” (Confessiones 1,I,1). Mọi giếng trần gian đều để lại cơn khát mới, vì “Ai uống nước này sẽ còn khát” (Ga 4: 13). Đó là sự bất lực của những thứ giếng cũ. Chỉ nơi Chúa Kitô, mạch nước mới vọt lên chan chứa từ bên trong: “Còn ai uống nước tôi cho, sẽ không bao giờ khát nữa” (Ga 4:14), như thánh trẻ Carlo Acutis nói: “Mục tiêu của chúng ta phải là vô hạn, chứ không phải hữu hạn. Vô hạn chính là quê hương của chúng ta. Thiên đường đã chờ đợi chúng ta từ rất lâu rồi.” [1]

2. Đối diện với quá khứ để cho sự thật giải phóng

Người phụ nữ lên tiếng xin: “Cho tôi thứ nước ấy, để tôi hết khát và khỏi phải đến đây lấy nước” (Ga 4: 15). Chúa Giêsu nói: “Chị hãy gọi chồng chị, rồi trở lại đây” (Ga 4: 16). Khi chị thú nhận: “Tôi không có chồng”, Chúa Giêsu xác nhận biết rõ chuyện ấy, không phải để làm chị xấu hổ, không phải để kết án chị, cũng không né tránh vết thương sâu kín nhất trong cõi lòng của chị, nhưng để chữa lành nó, vì người ta chỉ có thể nhận được ân sủng trong sự thật.

Chúa Giêsu yêu thương chị, nhưng cũng dẫn chị đến ánh sáng sự thật. Tình yêu mà không có sự thật sẽ trở thành cảm tính rỗng tuếch. Sự thật mà không có tình yêu sẽ dễ trở thành kết án. Chính thánh Phaolô khẳng định: “Thế mà Chúa Kitô đã chết vì chúng ta, ngay khi chúng ta còn là những người tội lỗi; đó là bằng chứng Thiên Chúa yêu thương chúng ta” (Rm 5: 8). Chính khi ta dám nhìn nhận sự thật tội lỗi của mình, mạch nước ân sủng thanh tẩy mới có chỗ để tuôn trào, dẫn con người đến sự thờ phượng Thiên Chúa cách đích thực.

Người phụ nữ hỏi Chúa Giêsu: “Thưa ông, tôi thấy ông thật là một ngôn sứ. Cha ông chúng tôi đã thờ phượng Thiên Chúa trên núi này; còn các ông lại bảo: Giêrusalem mới chính là nơi phải thờ phượng Thiên Chúa” (Ga 4: 19-20). Chúa Giêsu chỉ cho chị một cách nhìn mới mẻ và cao cả: “Những người thờ phượng đích thực sẽ thờ phượng Chúa Cha trong thần khí và sự thật” (Ga 4: 23), vì “Thiên Chúa là thần khí, và những kẻ thờ phượng Ngài phải thờ phượng trong thần khí và sự thật” (Ga 4: 24). Thờ phượng không còn bị giới hạn bởi địa điểm, không phải chỉ là môi miệng đọc kinh, nhưng là cõi lòng mở ra cho một tương quan sống động với Thiên Chúa trong Thánh Thần. Chính Thánh Thần làm cho việc thờ phượng trở nên sống động, tham dự vào đời sống Ba Ngôi, nhờ Thánh Thần, như Thánh Phaolô viết: “Thiên Chúa đã đổ tình yêu của Ngài vào lòng chúng ta, nhờ Thánh Thần mà Ngài ban cho chúng ta” (Rm 5: 5).

Lúc đó, người phụ nữ liền nói về Đấng Mêsia mà họ đang mong chờ: “Tôi biết Đấng Mêsia, gọi là Kitô, sẽ đến. Khi Ngài đến, Ngài sẽ loan báo cho chúng tôi mọi sự” (Ga 4: 25). Chúa Giêsu công bố: “Đấng ấy chính là tôi” (Ga 4,26). Điều đáng kinh ngạc: Ngài không tỏ mình cho giới lãnh đạo, nhưng cho một phụ nữ Samari bị coi thường. Đức Phanxicô viết: “Niềm vui Tin Mừng dành cho mọi người: không ai bị loại trừ” (Tông huấn Evangelii Gaudium, số 3). Người phụ nữ Samari là biểu tượng cho nhân loại được tìm thấy, được chữa lành và được sai đi.

3. Từ người khát nước thành nhà truyền giáo

Điều tuyệt vời nhất là sự biến đổi: “Người phụ nữ để vò nước lại, vào thành và nói với người ta…” (Ga 4: 28). Chị để lại vò nước, bỏ lại cơn khát cũ, bỏ lại những say mê quá khứ. Khi đã gặp được nguồn nước hằng sống, chị không còn bị trói buộc bởi quá khứ. Chị trở thành chứng nhân. Người tội lỗi một khi đã hối cải dễ thuyết phục người khác về sự hoàn lương của mình. Chính vì thế, nhiều người Samari tin vì lời chị: “Có nhiều người Samari trong thành đó đã tin vào Chúa Giêsu, vì lời người phụ nữ làm chứng: ông ấy nói với tôi mọi việc tôi đã làm” (Ga 4: 39). Nhưng để niềm tin cá nhân được chắc chắn, người ta muốn và cần cảm nhận nguồn động lực của sự hoán cải ấy bằng mắt thấy tai nghe: “Đến gặp Ngài, dân Samari xin Ngài ở lại với họ, và Ngài đã ở lại đó hai ngày. Số người tin vì lời Chúa Giêsu nói còn đông hơn nữa” (Ga 4: 40-41). Sau đó họ bảo người phụ nữ: “Không còn phải vì lời chị kể mà chúng tôi tin. Quả thật, chính chúng tôi đã nghe và biết rằng Ngài thật là Đấng cứu độ trần gian” (Ga 4: 42).

Chúa Kitô không chỉ là Đấng cứu độ của một dân tộc, nhưng của toàn thế giới. Sứ mạng truyền giáo bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ riêng tư với Chúa Giêsu, Đấng đã đến để thi hành ý muốn cứu độ của Chúa Cha. Chúa Giêsu sống vì điều đó: “Lương thực của Thầy là thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy, và hoàn tất công trình của Ngài” (Ga 4: 34). Tất cả cuộc đời của Chúa Giêsu là sự khát khao cứu độ con người theo thánh ý của Chúa Cha. Mỗi Kitô hữu, sau khi gặp được Chúa Kitô, đều được mời gọi “thi hành ý muốn của Đấng đã sai Thầy”.

4. Từ sa mạc đến mạch nước ân sủng

Biến cố Maxa và Mơriva là một khoảnh khắc rất thật của dân Israel. Giữa sa mạc khô cằn, họ khát nước, khát đến mức hoảng sợ, và rồi bật lên câu hỏi: “Có Thiên Chúa ở giữa chúng ta hay không?” (Xh 17,7). Đó không chỉ là một câu hỏi của quá khứ. Hôm nay, giữa những sa mạc của chiến tranh, bệnh tật, mất mát, đổ vỡ trong gia đình hay chính nội tâm mình, chúng ta cũng dễ lặp lại câu hỏi ấy: Chúa có thật sự ở đây không, hay tôi chỉ có một mình?

Trong hoàn cảnh ấy, lời của Thánh Phaolô như một ánh sáng dẫn đường: “Một khi đã được nên công chính nhờ đức tin, chúng ta được bình an với Thiên Chúa” (Rm 5: 1). Nghĩa là bình an không đến chỉ khi mọi sự thuận lợi, nhưng đến từ niềm tin rằng chúng ta đang ở trong mối tương quan chân thật với Thiên Chúa. Và chính đức tin ấy phát sinh niềm hy vọng “không làm chúng ta thất vọng” (Rm 5: 5). Sa mạc có thể còn đó, nhưng lòng ta không còn tuyệt vọng nữa.

Hình ảnh nước chảy từ tảng đá một cách nhiệm mầu báo trước mạch nước từ cạnh sườn Chúa Kitô trên thập giá: “Máu cùng nước chảy ra” (Ga 19: 34). Đó là dấu chỉ của bí tích và sự sống mới. Nếu ở Maxa dân nghi ngờ sự hiện diện của Thiên Chúa, thì trên thập giá, Ngài hiện diện ngay trong đau khổ và cái chết của con người.

Mỗi người có một “giếng Giacóp” riêng, công việc, thành công hay thú vui, để lấp đầy những cơn khát. Nhưng như người phụ nữ Samari, chúng ta có thể đã thử nhiều cách mà vẫn chưa hết khát. Chúa Giêsu vẫn ngồi đó, kiên nhẫn chờ ta bên giếng đời, biết rõ cõi lòng ta bất toàn. Chỉ cần ta dám thú nhận với Ngài sự thiếu thốn tình yêu đích thực, Ngài sẽ ban nguồn nước mới, vì Ngài là Nguồn nước giải khát đời đời.

Xin Chúa Giêsu giúp mỗi người chúng con, sau khi gặp Chúa, cũng “để vò nước lại” bên những cái giếng cũ và “vào thành nói với người ta đến mà xem, có một người đã nói với tôi tất cả những gì tôi đã làm…” (Ga 4: 28), và trở thành chứng nhân cho mạch nước không bao giờ cạn là chính Chúa.

Phêrô Phạm Văn Trung

[1] https://www.franciscanmedia.org/franciscan-spirit-blog/quotes-from-catholic-saints/