Giữa khát vọng được cai trị và ơn được tha thứ - Được gọi tên từ vùng tối của chính mình
- T6, 16/01/2026 - 10:58
- Lm Giuse THÁNH GIÁ
Thứ Sáu – Tuần I Thường Niên (năm chẵn)
**BÀI GIẢNG
GIỮA KHÁT VỌNG ĐƯỢC CAI TRỊ VÀ ƠN ĐƯỢC THA THỨ
Anh chị em thân mến,
Con người không chỉ sống bằng bánh,
mà còn sống bằng một điều gì đó bảo đảm cho sự hiện hữu của mình.
Chúng ta không chỉ cần cơm ăn, áo mặc,
chúng ta còn cần một ai đó hoặc một điều gì đó để nương tựa,
để khỏi rơi vào khoảng trống của sợ hãi, bấp bênh và vô nghĩa.
1. “Hãy đặt cho chúng tôi một vua” – khi con người sợ tự do
Dân Ít-ra-en xin vua không phải vì họ mạnh, mà vì họ sợ.
Sợ không giống các dân khác.
Sợ phải tự mình đối diện với tương lai.
Sợ phải sống trực diện với Thiên Chúa vô hình,
Đấng không thể nắm bắt, điều khiển hay sử dụng.
Xin vua – xét cho cùng – là xin một sự bảo đảm hữu hình
thay cho một Thiên Chúa đòi hỏi đức tin, tự do và trách nhiệm.
Và Thiên Chúa nói với Sa-mu-en một câu rất đau:
“Không phải chúng khước từ ngươi, mà là khước từ chính Ta.”
Anh chị em thân mến,
đây không chỉ là câu chuyện của một dân tộc xưa kia.
Đây là câu chuyện muôn thuở của con người.
Bất cứ khi nào chúng ta đặt niềm tin tối hậu
vào quyền lực, tiền bạc, luật lệ, thành công, chức vị, hay cả những hình thức đạo đức bên ngoài
để thay cho mối tương quan sống động với Thiên Chúa,
thì lúc ấy, chúng ta cũng đang nói:
“Lạy Chúa, chúng con không cần Ngài như Ngài là.”
2. Vị vua chiếm đoạt và tiếng kêu than bị bỏ ngỏ
Thiên Chúa không ngăn cản họ.
Ngài chỉ vạch trần hậu quả:
Vua sẽ lấy con trai, con gái, ruộng vườn, sức lao động,
và cuối cùng là chính tiếng kêu than của họ.
Đây là một quy luật rất sâu của đời sống thiêng liêng và tâm lý:
mọi quyền lực được dựng nên để lấp chỗ trống của Thiên Chúa
sớm muộn cũng trở thành quyền lực áp chế.
Khi con người trao tự do nội tâm của mình cho một quyền lực bên ngoài,
họ đánh mất tiếng nói sâu nhất của chính mình.
Và rồi họ kêu than –
nhưng Thiên Chúa im lặng.
Không phải vì Ngài không xót thương,
mà vì con người đang học cái giá của một chọn lựa sai lầm.
3. “Tình thương Chúa, đời đời con ca tụng” – ký ức cứu độ
Giữa bối cảnh đó, Thánh vịnh vang lên như một nhịp thở sâu của linh hồn:
“Lạy Chúa, tình thương Chúa, đời đời con ca tụng.”
Đây không phải là lời lạc quan rẻ tiền.
Đây là ký ức đức tin.
Khi hiện tại mịt mờ,
người tin không bám vào cảm xúc,
mà bám vào ký ức về tình thương đã từng được trao ban.
Ai còn nhớ mình đã từng được yêu,
người ấy chưa đánh mất căn tính.
Ai còn ca tụng tình thương Thiên Chúa,
người ấy chưa để cho tuyệt vọng có tiếng nói cuối cùng.
4. Đức Giê-su: quyền năng đi vào chiều sâu con người
Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta vào một căn nhà chật kín.
Một người bại liệt được thả xuống trước mặt Đức Giê-su.
Anh ta không nói gì.
Có lẽ vì thân xác anh đã quá quen với bất lực.
Có lẽ vì trong sâu thẳm, anh đã đồng hóa mình với bệnh tật và tội lỗi.
Nhưng Đức Giê-su không bắt đầu bằng thân xác.
Ngài bắt đầu bằng căn tính:
“Tội con đã được tha.”
Bởi vì trong cái nhìn của Thiên Chúa,
tội lỗi không chỉ làm con người sai,
mà làm con người bị tê liệt từ bên trong,
mất khả năng đứng lên, bước đi và tin rằng mình xứng đáng được sống.
Và Đức Giê-su mặc khải một điều chấn động:
“Ở dưới đất này, Con Người có quyền tha tội.”
Đây là câu trả lời của Thiên Chúa
trước khát vọng về một vị vua.
Không phải vua chiếm đoạt,
mà là Vua chữa lành.
Không áp đặt,
mà giải phóng.
Không làm con người nhỏ lại,
mà trả lại cho họ phẩm giá của kẻ được yêu.
5. Từ kêu than đến đứng dậy
Anh chị em thân mến,
hành trình của Lời Chúa hôm nay là hành trình nội tâm của mỗi người chúng ta:
Từ xin vua
→ đến kêu than
→ đến nhớ lại tình thương
→ và cuối cùng là được tha và được đứng lên.
Chúng ta có thể đã đặt hy vọng sai chỗ.
Chúng ta có thể đã kêu than trong im lặng.
Nhưng nếu hôm nay,
chúng ta để cho Đức Giê-su chạm vào tội lỗi, sự tê liệt, và nỗi sợ sâu kín nhất,
thì tiếng kêu của chúng ta sẽ không rơi vào hư vô.
Ngài không ban cho chúng ta một vị vua để cai trị,
nhưng ban cho chúng ta một Con Người
để cùng ta bước đi,
tha thứ,
nâng dậy,
và mở ra con đường sống.
“Hãy đứng dậy, vác chõng mà đi.”
Đó không chỉ là phép lạ cho một người bại liệt năm xưa,
mà là lời gọi dành cho mỗi chúng ta hôm nay.
+++++++++++
Thứ bẩy tuần 1 thường niên năm chẵn
ĐƯỢC GỌI TÊN TỪ VÙNG TỐI CỦA CHÍNH MÌNH
Anh chị em thân mến,
Có những ơn gọi không bắt đầu từ ánh sáng rực rỡ, nhưng từ một cuộc lạc đường âm thầm. Có những cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa không xảy ra trong đền thánh uy nghi, mà trong khoảng trống sâu thẳm của lòng người.
Các bài đọc hôm nay mời chúng ta bước vào một hành trình như thế: hành trình từ lạc mất đến được gọi tên, từ mong manh nhân loại đến ân sủng cứu độ.
1. Sa-un: khi Thiên Chúa gọi tên ta trước khi ta hiểu chính mình
Bài đọc thứ nhất kể một câu chuyện rất đời thường: Sa-un đi tìm những con lừa bị mất. Không tìm vương quyền. Không tìm danh vọng. Chỉ tìm một điều nhỏ bé đã vuột khỏi tay.
Nhưng chính trong sự lạc hướng ấy, Thiên Chúa đã chờ sẵn.
“Đây là người mà Đức Chúa đã nói: Sa-un sẽ cai trị dân Người.”
Anh chị em hãy để ý: Sa-un chưa hề biết mình là ai, chưa hề nghĩ mình có thể trở thành gì, thế mà Thiên Chúa đã gọi tên ông.
Ở đây, Kinh Thánh chạm vào một sự thật rất sâu của thân phận con người: căn tính của ta không phải do ta tự tạo, mà là một ân ban đi trước ý thức.
Theo chiều sâu nhân học và phân tâm học, Sa-un đang ở trong tình trạng bấp bênh: lo lắng, mệt mỏi, mất phương hướng. Và chính trong tình trạng ấy, ông trở nên mở ra cho điều vượt quá mình.
Ơn gọi không phải là phần thưởng cho sự hoàn hảo, mà là một hành vi yêu thương của Thiên Chúa đi vào vùng chưa định hình của con người.
Xức dầu không chỉ là trao quyền lực, mà là đánh thức một khả thể mà chính con người còn chưa dám tin là có thật.
2. Niềm vui của người lãnh nhận quyền lực từ Thiên Chúa
Thánh vịnh đáp ca giúp chúng ta hiểu sâu hơn: “Lạy Chúa, Ngài tỏ uy lực khiến nhà vua sung sướng.”
Niềm vui không đến từ quyền lực tự thân, nhưng từ việc quyền lực ấy được đặt trong tương quan với Thiên Chúa.
Con người chỉ thực sự an vui khi không còn phải gồng mình làm trung tâm đời mình. Khi không còn phải tự tạo ra ý nghĩa cho đời mình, nhưng để cho ý nghĩa ấy được trao ban.
Thần học thiêng liêng gọi đó là niềm vui của người phó thác, nơi quyền lực trở thành trách nhiệm, và trách nhiệm trở thành lời cầu nguyện.
3. Đức Giêsu: Đấng ngồi vào bàn với những kẻ bị loại trừ
Trong Tin Mừng, Đức Giêsu không đứng xa để lên án. Người ngồi xuống. Người ăn uống. Người bước vào không gian thân mật nhất của những con người bị xã hội gạt ra bên lề.
“Tôi không đến để kêu gọi người công chính, mà để kêu gọi người tội lỗi.”
Đây là một cuộc cách mạng tận căn trong não trạng tôn giáo. Không phải sự đạo đức mở đường cho ơn cứu độ, mà là sự thật về chính mình.
Theo chiều sâu phân tâm học, những người thu thuế và tội lỗi là những người ý thức về sự đổ vỡ của mình. Họ không còn phòng vệ. Họ không còn che giấu. Và vì thế, họ trở nên khả thụ cho ân sủng.
Đức Giêsu không chữa lành từ xa. Người bước vào vùng xấu hổ, nơi con người thường chôn giấu bản thân sâu nhất. Ơn cứu độ bắt đầu khi con người cho phép mình được nhìn thấy trong sự thật trần trụi của mình.
4. Ơn gọi: từ lạc mất đến được gọi tên
Sa-un lạc mất lừa. Lê-vi lạc mất hướng sống. Những người tội lỗi lạc khỏi chuẩn mực xã hội.
Nhưng tất cả đều được gặp Thiên Chúa ngay trong chính sự lạc mất ấy.
Kitô giáo không hứa một đời sống không đổ vỡ, nhưng mạc khải rằng: Thiên Chúa đi vào đổ vỡ để gọi tên con người.
Ơn gọi không xóa bỏ bóng tối, nhưng thắp lên một ánh sáng vừa đủ để ta bước đi — với chính bản thân mình, không giả vờ, không che đậy, không tự cứu.
Kết luận
Anh chị em thân mến, có thể hôm nay chúng ta cũng đang đi tìm những “con lừa bị mất” của đời mình: một ý nghĩa, một niềm tin, một sự bình an.
Nhưng có thể chính trong hành trình ấy, Thiên Chúa đang chờ để gọi tên chúng ta.
Không phải vì chúng ta xứng đáng, mà vì chúng ta được yêu.
Lời nguyện kết
Lạy Chúa, khi chúng con lạc đường, xin cho chúng con đủ lặng để nghe tiếng Chúa gọi.
Khi chúng con ngồi vào bàn với những giới hạn của chính mình, xin cho chúng con nhận ra Chúa đã ở đó từ trước.
Và khi chúng con tưởng mình không xứng đáng, xin cho chúng con nhớ rằng: Chúa không gọi chúng con vì chúng con là ai, nhưng để chúng con trở thành người mà Tình Yêu của Chúa mơ ước.