Khiêm nhường là chiếc chìa khóa vạn năng - Hãy mở ra để lắng nghe tiếng Chúa
- T5, 12/02/2026 - 07:37
- Lm Anmai, CSsR
Thứ Năm Tuần V - Mùa Thường Niên
✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mác-cô.
24 Khi ấy, Đức Giê-su đến địa hạt Tia. Người vào một nhà nọ mà không muốn cho ai biết, nhưng không thể giấu được. 25 Thật vậy, một người đàn bà có đứa con gái nhỏ bị quỷ ám, vừa nghe nói đến Người, liền vào sấp mình dưới chân Người. 26 Bà là người Hy-lạp, gốc Phê-ni-xi thuộc xứ Xy-ri. Bà xin Người trừ quỷ cho con gái bà. 27 Người nói với bà : “Phải để cho con cái ăn no trước đã, vì không được lấy bánh dành cho con cái mà ném cho chó con.” 28 Bà ấy đáp : “Thưa Ngài, đúng thế, nhưng chó con ở dưới gầm bàn lại được ăn những mảnh vụn của đám trẻ nhỏ.” 29 Người nói với bà : “Vì bà nói thế, nên bà cứ về đi, quỷ đã xuất khỏi con gái bà rồi.” 30 Về đến nhà, bà thấy đứa trẻ nằm trên giường, và quỷ đã xuất khỏi.
KHIÊM NHƯỜNG LÀ CHIẾC CHÌA KHÓA VẠN NĂNG VÀ NHỮNG MẢNH VỤN CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong hành trình đức tin của mỗi chúng ta, có lẽ không ít lần chúng ta cảm thấy hụt hẫng, thậm chí là tổn thương trước sự im lặng hoặc những nghịch lý của Thiên Chúa. Chúng ta cầu nguyện nhưng không thấy đáp lời, chúng ta gõ cửa nhưng cửa vẫn đóng, chúng ta van xin nhưng dường như chỉ nhận lại sự lạnh lùng. Bài Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến với một khung cảnh đầy kịch tính, nơi mà lòng tin của con người va đập mạnh mẽ với thử thách của Thiên Chúa, để rồi từ cú va chạm ấy, ánh sáng của ân sủng bừng lên rực rỡ hơn bao giờ hết. Chúng ta theo chân Chúa Giêsu ra khỏi biên giới quen thuộc của đất Israel để đến vùng đất dân ngoại Tia và Xi-đôn. Tại đây, một cuộc gặp gỡ định mệnh đã diễn ra giữa Đấng Cứu Thế và một người đàn bà ngoại giáo – một cuộc gặp gỡ làm đảo lộn những trật tự thông thường và mở toang cánh cửa cứu độ cho toàn thể nhân loại. Câu chuyện về người đàn bà Syrophoenician (gốc Phê-ni-xi) không chỉ là một phép lạ trừ quỷ, mà là một bài ca tuyệt đẹp về tình mẫu tử, về sự khiêm nhường thẳm sâu và về một đức tin kiên cường dám vượt qua mọi rào cản của định kiến và tự ái.
Mở đầu bài Tin Mừng, thánh Mác-cô cho chúng ta thấy một hình ảnh rất "người" của Đức Giêsu. Người đến địa hạt Tia, vùng đất của dân ngoại, và "vào một nhà nọ mà không muốn cho ai biết". Có vẻ như sau những ngày tháng giảng dạy và tranh luận căng thẳng với người Pha-ri-sêu, Chúa Giêsu muốn tìm một chút riêng tư, một chút tĩnh lặng để nghỉ ngơi. Người muốn ẩn mình. Thế nhưng, thánh sử ghi lại một câu đầy ý nghĩa: "nhưng không thể giấu được". Tại sao không thể giấu được? Bởi vì ánh sáng không thể bị che khuất bởi bóng tối, và hương thơm của sự thánh thiện không thể bị ngăn cản bởi những bức tường. Danh tiếng của Người, quyền năng chữa lành và lòng thương xót của Người đã lan tỏa vượt ra khỏi biên giới tôn giáo và sắc tộc. Sự hiện diện của Chúa Giêsu, dù âm thầm nhất, vẫn là niềm hy vọng cháy bỏng cho những tâm hồn đang đau khổ. Và chính niềm hy vọng ấy đã dẫn lối cho người đàn bà đau khổ tìm đến với Người.
Người phụ nữ này hội tụ đủ mọi yếu tố để bị xã hội Do Thái thời đó loại trừ và khinh miệt. Thứ nhất, bà là đàn bà – một vị thế thấp kém trong xã hội cổ đại. Thứ hai, bà là người Hy Lạp, gốc Phê-ni-xi thuộc xứ Xy-ri – tức là dân ngoại, dân thờ ngẫu tượng, những người mà người Do Thái xem là ô uế, không xứng đáng được hưởng ơn cứu độ. Bà mang trong mình một nỗi đau tột cùng: đứa con gái nhỏ bị quỷ ám. Không có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau của người mẹ phải chứng kiến con mình bị dày vò. Đứa trẻ là khúc ruột của bà, và khi nó đau đớn, quằn quại dưới móng vuốt của ma quỷ, trái tim người mẹ cũng tan nát theo. Có lẽ bà đã chạy chữa khắp nơi, đã cầu khẩn đủ mọi thần linh của dân tộc bà mà vô vọng. Và rồi, bà nghe tin về Giêsu. Niềm tin của bà không xuất phát từ lề luật hay sách vở, mà xuất phát từ sự tuyệt vọng của tình mẫu tử và tia hy vọng mong manh rằng người đàn ông Do Thái này có thể làm được điều mà cả thế giới không làm được. Bà "sấp mình dưới chân Người". Một cử chỉ của sự quy phục hoàn toàn, một sự van xin khẩn thiết. Bà không còn sĩ diện, không còn quan tâm đến ánh mắt kỳ thị của những người xung quanh. Bà chỉ còn là một người mẹ đang chiến đấu vì sự sống của con mình.
Thế nhưng, phản ứng của Chúa Giêsu mới là điều khiến chúng ta sững sờ. Thay vì một lời an ủi, một cử chỉ đặt tay chữa lành như Người vẫn thường làm, Chúa Giêsu lại thốt ra những lời nghe có vẻ lạnh lùng, thậm chí là xúc phạm: "Phải để cho con cái ăn no trước đã, vì không được lấy bánh dành cho con cái mà ném cho chó con". Trong văn hóa Do Thái, "con cái" ám chỉ dân Israel – dân riêng của Chúa, những người được hưởng quyền ưu tiên trong chương trình cứu độ. Còn "chó" là từ miệt thị dùng để chỉ dân ngoại. Nghe qua, chúng ta có cảm giác như Chúa Giêsu đang hắt hủi bà, đang từ chối bà dựa trên sự phân biệt chủng tộc hẹp hòi. Nhưng chúng ta cần dừng lại và suy ngẫm sâu hơn. Đức Giêsu, Đấng là Tình Yêu, không bao giờ có ý định xúc phạm nhân phẩm của bất kỳ ai. Các nhà chú giải Kinh Thánh chỉ ra rằng, từ ngữ Chúa dùng ở đây trong nguyên bản Hy Lạp là "kunaria" – có nghĩa là những con chó nhỏ, chó cảnh nuôi trong nhà, chứ không phải là loài chó hoang dơ bẩn ngoài đường phố. Dù vậy, đó vẫn là một sự so sánh đầy thách thức. Tại sao Chúa lại nói thế? Có phải Người đang thử thách đức tin của bà? Hay Người đang mượn chính ngôn ngữ định kiến của người Do Thái để làm nổi bật lên đức tin vĩ đại của một người ngoại giáo?
Đây là một "bài kiểm tra" khắc nghiệt. Chúa Giêsu muốn bà (và cả các môn đệ đang đứng đó) xác định rõ vị thế của mình. Người đưa ra nguyên tắc thần học: Ơn cứu độ đến từ người Do Thái trước. Đó là trật tự của lịch sử cứu độ. Nếu bà là người tự ái, bà đã có thể đứng phắt dậy, mắng nhiếc lại và bỏ đi trong sự tổn thương: "Ông tưởng ông là ai? Ông nghĩ dân tộc ông cao quý còn chúng tôi là súc vật sao?". Nếu bà bỏ đi lúc đó, phép lạ sẽ không bao giờ xảy ra, và con bà sẽ mãi mãi chìm trong bóng tối. Nhưng không, người đàn bà này sở hữu một trí tuệ sắc sảo và một sự khiêm nhường đến kinh ngạc. Bà không phủ nhận lời Chúa. Bà không tranh cãi về thần học. Bà chấp nhận vị trí "người ngoại" của mình. Bà chấp nhận mình không phải là "con cái" trong nhà để được ngồi vào bàn tiệc chính thức. Nhưng bà nhìn thấy một khe cửa hẹp của lòng thương xót mà chính Chúa Giêsu đã hé mở qua hình ảnh "chó con".
Câu trả lời của bà là một trong những câu đối đáp hay nhất trong toàn bộ Kinh Thánh: "Thưa Ngài, đúng thế, nhưng chó con ở dưới gầm bàn lại được ăn những mảnh vụn của đám trẻ nhỏ". "Đúng thế" – bà khiêm tốn nhận mình hèn mọn, không xứng đáng. "Nhưng" – đây là bước ngoặt của đức tin. Bà lập luận rằng: Trong một gia đình yêu thương, sự dư đầy của bàn tiệc dành cho con cái lớn đến mức những mảnh vụn rơi vãi cũng đủ để nuôi sống những con vật nhỏ bé dưới gầm bàn. Bà không đòi hỏi Chúa phải lấy bánh của con cái (dân Israel) để cho bà. Bà chỉ xin những "mảnh vụn". Bà tin rằng quyền năng và tình yêu của Chúa Giêsu lớn lao đến mức, chỉ cần một mảnh vụn ân sủng rơi xuống thôi, cũng đủ để cứu sống con gái bà. Đối với bà, Chúa Giêsu không phải là một nguồn tài nguyên hạn hẹp phải tranh giành, mà là một đại dương bao la, nơi mà một giọt nước cũng chứa đựng sự sống dồi dào.
Câu trả lời này đã chạm đến trái tim của Thiên Chúa. Nó làm "rung động" lòng trắc ẩn của Chúa Giêsu. Người không thể kìm nén sự thán phục: "Vì bà nói thế, nên bà cứ về đi, quỷ đã xuất khỏi con gái bà rồi". Chúa Giêsu không nói "Vì lòng tin của bà", mà nói "Vì bà nói thế" (trong bản văn Mác-cô). Lời nói của bà là sự phản chiếu của một đức tin đã được tôi luyện qua thử thách, một đức tin vượt lên trên rào cản sắc tộc, một đức tin biết đặt trọn niềm hy vọng vào lòng thương xót dư tràn của Thiên Chúa. Phép lạ đã xảy ra ngay tức khắc, và xảy ra từ xa. Chúa không cần đến tận nơi, không cần làm nghi thức. Ý chí của Người kết hợp với đức tin của người mẹ đã chiến thắng ma quỷ. Bà trở về nhà và thấy con mình bình yên nằm trên giường. Sự bình yên của đứa trẻ là kết quả của cuộc chiến đấu đầy cam go trong tâm hồn người mẹ.
Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện của người phụ nữ dân ngoại này để lại cho chúng ta những bài học vô giá về đời sống đức tin và cách thế cầu nguyện. Bài học thứ nhất là về sự kiên trì và khiêm nhường trong cầu nguyện. Có bao giờ chúng ta đi lễ, đọc kinh xin ơn mà cảm thấy Chúa im lặng, thậm chí cảm thấy như bị bỏ rơi không? Chúng ta dễ dàng nản lòng, dễ dàng oán trách Chúa: "Tại sao con sống đạo đức thế này mà Chúa lại để con gặp tai ương? Tại sao Chúa không nhận lời con?". Chúng ta thường đến với Chúa với tâm thế của một "chủ nợ" đòi nợ, hoặc tâm thế của một đứa con được nuông chiều, đòi gì phải được nấy. Người đàn bà hôm nay dạy chúng ta tâm thế của một người "ăn xin" đầy phẩm giá. Bà biết mình không có quyền đòi hỏi, nhưng bà tin vào lòng tốt của ông chủ. Khiêm nhường không phải là tự hạ thấp mình một cách giả tạo, mà là biết rõ sự thật về mình: con là thụ tạo, Chúa là Đấng Tạo Hóa; con là tội nhân, Chúa là Đấng Thánh. Khi chúng ta chấp nhận sự nhỏ bé của mình, chúng ta mới có thể đón nhận sự vĩ đại của Chúa. Đừng để tự ái ngăn cản chúng ta đến với Chúa. Dù Chúa có vẻ "lạnh lùng" qua những biến cố đau thương, hãy tin rằng đó có thể là cách Người đang tôi luyện đức tin của chúng ta cho cứng cáp hơn.
Bài học thứ hai là về sức mạnh của "những mảnh vụn". Chúng ta thường mong chờ những phép lạ hoành tráng, những ơn huệ lớn lao. Nhưng người phụ nữ này nhắc chúng ta rằng: một mảnh vụn của Thiên Chúa còn quý hơn cả kho tàng của thế gian. Một chút bình an của Chúa đủ để xoa dịu mọi bão tố. Một chút sức mạnh của Chúa đủ để ta vác thập giá đi hết cuộc đời. Đừng khinh thường những ơn nhỏ bé hằng ngày: một giấc ngủ ngon, một bữa cơm gia đình, một nụ cười của người thân... Đó là những "mảnh vụn" từ bàn tiệc Nước Trời rơi xuống. Hãy biết ơn vì những điều đó. Hơn nữa, đức tin của bà cho thấy: quyền năng của Chúa là vô hạn. Chúng ta không bao giờ làm "nghèo" Chúa đi khi chúng ta xin ơn. Ân sủng Chúa không phải là chiếc bánh hữu hạn, chia cho người này thì hết phần người kia. Ân sủng Chúa là vô tận, càng chia sẻ càng đầy tràn. Vì thế, đừng ngần ngại cầu xin, và cũng đừng ghen tị khi thấy người khác được ơn.
Bài học thứ ba đặc biệt dành cho các bậc cha mẹ, những người làm cha làm mẹ trong gia đình. Hình ảnh người mẹ trong Tin Mừng hôm nay là tấm gương tuyệt vời cho sự chuyển cầu. Bà đã mang nỗi đau của con vào trong lời cầu nguyện của mình. Ngày nay, con cái chúng ta có thể không bị "quỷ ám" theo nghĩa đen như đứa trẻ trong bài Tin Mừng, nhưng chúng đang bị bao vây bởi vô vàn thứ "quỷ" của thời đại mới: ma quỷ của nghiện ngập (ma túy, game online), ma quỷ của lối sống hưởng thụ, ma quỷ của sự vô cảm, ma quỷ của những tư tưởng lệch lạc xa rời đức tin. Có những người cha, người mẹ đau đớn tột cùng khi thấy con mình bỏ đạo, hư hỏng, không nghe lời khuyên bảo. Các ngài cảm thấy bất lực. Nhưng hãy nhìn vào người mẹ hôm nay. Bà không bỏ cuộc. Bà không thể tự mình trừ quỷ cho con, nhưng bà biết ai có thể làm điều đó. Bà đã chạy đến và sấp mình dưới chân Chúa. Các bậc cha mẹ hãy kiên trì cầu nguyện cho con cái mình. Hãy đem những đứa con "hư hỏng", "bệnh tật" linh hồn ấy đặt dưới chân Chúa trong mỗi thánh lễ. Đừng nản lòng dù Chúa có vẻ chậm đáp lời. Nước mắt và lời cầu nguyện của cha mẹ có sức mạnh lay động trời cao. Thánh Mônica đã khóc ròng rã bao nhiêu năm cho Augutinô, và Chúa đã ban cho bà không chỉ một đứa con ngoan mà là một vị đại thánh.
Bài học thứ tư là lời cảnh tỉnh cho cộng đoàn chúng ta về thái độ đối với "người ngoại". Trong cái nhìn của người Do Thái, người phụ nữ này là "chó", là kẻ bị loại trừ. Nhưng trong cái nhìn của Chúa Giêsu, bà là người có đức tin lớn. Đôi khi, chúng ta – những người Công giáo đạo gốc, đi lễ thường xuyên – lại tự mãn và coi thường những người lương dân, những người thuộc tôn giáo khác, hoặc những người tội lỗi công khai, những người ly dị tái hôn, những người thuộc giới tính thứ ba... Chúng ta coi họ là "người ngoài", không xứng đáng. Chúng ta xây dựng những bức tường rào cản thay vì mở rộng bàn tiệc. Nhưng coi chừng, "những người đi sau sẽ trở nên người đi trước". Có những người không mang danh nghĩa Kitô hữu nhưng họ sống yêu thương, bác ái và khiêm nhường hơn chúng ta gấp bội. Chúa Giêsu sẵn sàng ban "bánh" cho bất cứ ai có lòng tin, không phân biệt nhãn mác. Giáo xứ, cộng đoàn của chúng ta phải là nơi mà bất cứ ai, dù rách nát và tổn thương đến đâu, cũng có thể tìm thấy những "mảnh vụn" của tình yêu thương, chứ không phải là sự xua đuổi.
Cuối cùng, câu chuyện này mời gọi chúng ta tái khám phá lại giá trị của Bí tích Thánh Thể. Người phụ nữ xin những "mảnh vụn bánh". Còn chúng ta, mỗi ngày trong Thánh Lễ, chúng ta không phải ăn mảnh vụn, mà được mời gọi ăn chính Tấm Bánh Hằng Sống là Mình Máu Thánh Chúa Kitô. Chúng ta được ngồi ngay tại bàn tiệc của con cái Chúa. Nhưng chúng ta có ý thức được đặc ân đó không? Hay chúng ta rước Chúa với thái độ hờ hững, vô ơn, coi đó là chuyện đương nhiên? Nếu một người ngoại giáo khao khát một mảnh vụn đến thế, thì chúng ta phải khao khát Thánh Thể đến mức nào? Đừng để sự quen thuộc làm chai sạn lòng khao khát thánh thiêng. Hãy đến với bàn tiệc Thánh với tâm tình của người phụ nữ Syrophoenician: "Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con, nhưng xin Chúa phán một lời, thì linh hồn con sẽ lành mạnh".
Mời gọi thực hành sống đạo trong tuần này: Thứ nhất, hãy tập cầu nguyện kiên trì. Nếu bạn đang có một nỗi lo lắng, một ước nguyện nào đó chưa thành, đừng bỏ cuộc. Hãy dành ra mỗi ngày 15 phút thinh lặng, sấp mình trước Thánh Thể hoặc trước bàn thờ gia đình, dâng lên Chúa nỗi niềm đó với tất cả sự tín thác. Hãy nói với Chúa: "Lạy Chúa, dù Chúa có im lặng, con vẫn tin Chúa yêu con. Xin cho con can đảm đón nhận thánh ý Chúa, dù là những mảnh vụn ân sủng nhỏ nhoi nhất".
Thứ hai, hãy thực hành sự khiêm nhường trong các mối quan hệ. Khi bị ai đó hiểu lầm, xúc phạm, hay coi thường, thay vì "xù lông" lên để bảo vệ danh dự hão huyền, hãy thử im lặng, mỉm cười và dâng sự hy sinh đó cho Chúa. Hãy nhớ rằng, người khiêm nhường là người mạnh mẽ nhất, vì họ giống Chúa Giêsu. Hãy chủ động làm hòa, chủ động cúi xuống phục vụ người khác, nhất là những người khó tính nhất.
Thứ ba, hãy quan tâm đến những "người ngoại" trong môi trường sống của mình. Có thể là một người hàng xóm lương dân, một đồng nghiệp đang gặp khó khăn, một người đang sống trong tình trạng rối ren. Đừng phán xét họ. Hãy trao cho họ một "mảnh vụn" của tình yêu Chúa: một lời hỏi thăm, một sự giúp đỡ cụ thể, một ánh mắt tôn trọng. Biết đâu qua "mảnh vụn" ấy, họ sẽ nhận ra cả một "Bàn Tiệc" tình yêu của Thiên Chúa.
Lạy Chúa Giêsu, chúng con cảm tạ Chúa vì bài học đức tin tuyệt vời từ người phụ nữ dân ngoại. Xin phá tan sự kiêu ngạo và định kiến trong lòng chúng con. Xin cho chúng con biết nhận ra mình chỉ là những thụ tạo bé nhỏ cần đến lòng thương xót Chúa mỗi ngày. Xin cho chúng con biết trân trọng Tấm Bánh Thánh Thể mà chúng con được lãnh nhận, và xin biến đổi chúng con thành những "mảnh vụn" của Bánh ấy, để gieo rắc tình yêu và hy vọng cho thế giới đang đói khát này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
+++++++++++
13 2 Thứ Sáu Tuần V - Mùa Thường Niên
✠Tin Mừng Chúa Giê-su Ki-tô theo thánh Mác-cô.
31 Khi ấy, Đức Giê-su bỏ vùng Tia, đi qua ngả Xi-đôn, đến biển hồ Ga-li-lê vào miền Thập Tỉnh. 32 Người ta đem một người vừa điếc vừa ngọng đến với Đức Giê-su, và xin Người đặt tay trên anh. 33 Người kéo riêng anh ta ra khỏi đám đông, đặt ngón tay vào lỗ tai anh, và nhổ nước miếng mà bôi vào lưỡi anh. 34 Rồi Người ngước mắt lên trời, thở dài và nói : Ép-pha-tha, nghĩa là : hãy mở ra ! 35 Lập tức tai anh ta mở ra, lưỡi như hết bị buộc lại. Anh ta nói được rõ ràng. 36 Đức Giê-su cấm họ không được kể chuyện đó với ai cả. Nhưng Người càng cấm, họ càng đồn ra. 37 Họ hết sức kinh ngạc, và nói : “Ông ấy làm việc gì cũng tốt đẹp cả : ông làm cho kẻ điếc nghe được, và kẻ câm nói được.”
13 2 HÃY MỞ RA ĐỂ LẮNG NGHE TIẾNG CHÚA VÀ LOAN BÁO TÌNH YÊU THƯƠNG XÓT
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, thưa quý ông bà và anh chị em rất thân mến trong Chúa Giê-su Ki-tô, hôm nay chúng ta cùng nhau dừng lại bên trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô, một đoạn văn tuy ngắn gọn nhưng lại chứa đựng một sức nặng thần học và một chiều sâu tâm linh vô cùng to lớn, đủ sức làm rung chuyển những tâm hồn đang ngủ mê hay đang bị đóng kín bởi những ồn ào của thế gian. Chúng ta đang ở trong những ngày thường niên, những ngày mà Phụng vụ mời gọi chúng ta đi theo Chúa Giê-su trên những nẻo đường rao giảng, để chứng kiến quyền năng của Ngài và để để cho Lời Ngài thẩm thấu vào từng thớ thịt, từng suy nghĩ của chúng ta. Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại việc Chúa Giê-su chữa lành một người vừa điếc vừa ngọng tại vùng Thập Tỉnh, một phép lạ không chỉ dừng lại ở việc phục hồi chức năng giác quan cho một cá nhân, mà còn là một dấu chỉ vĩ đại về kỷ nguyên Mê-si-a, về sự tái tạo con người và về sứ mạng của Giáo hội giữa lòng thế giới. Để có thể hiểu thấu đáo và múc lấy nguồn nước hằng sống từ đoạn Lời Chúa này, cùng đi sâu vào từng chi tiết, từng cử chỉ và từng lời nói của Chúa Giê-su, như thể chúng ta đang hiện diện ngay tại bờ biển hồ Ga-li-lê năm xưa, để rồi từ đó, chúng ta soi rọi vào chính cuộc đời mình.
Trước hết, hãy để ý đến hành trình kỳ lạ của Chúa Giê-su. Thánh Mác-cô mô tả lộ trình của Ngài bằng những dòng chữ tưởng chừng như khô khan về địa lý nhưng lại đầy hàm ý: "Đức Giê-su bỏ vùng Tia, đi qua ngả Xi-đôn, đến biển hồ Ga-li-lê vào miền Thập Tỉnh". Nếu nhìn trên bản đồ, đây là một lộ trình vòng vèo, đi đường vòng rất xa và dường như không hợp lý về mặt di chuyển. Từ Tia xuống biển hồ Ga-li-lê, người ta thường đi thẳng về phía Nam, nhưng Chúa Giê-su lại đi ngược lên phía Bắc qua Xi-đôn rồi mới vòng xuống phía Đông qua miền Thập Tỉnh. Tại sao Ngài lại chọn con đường dài và gian nan như thế? Phải chăng Ngài lạc đường? Chắc chắn là không. Hành trình này mang một ý nghĩa thần học sâu sắc về sự phổ quát của ơn cứu độ. Tất cả những vùng đất được nhắc tên – Tia, Xi-đôn, Thập Tỉnh – đều là lãnh thổ của dân ngoại, nơi mà người Do Thái chính thống thường tránh né vì sợ ô uế. Việc Chúa Giê-su dành thời gian rảo bước qua những vùng đất này cho thấy trái tim của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, chủng tộc hay tôn giáo. Ngài đi đường vòng để bao quát tất cả, để "gom" tất cả mọi dân tộc vào trong vòng tay yêu thương của Ngài. Ngài là Mục Tử đi tìm chiên lạc, và chiên của Ngài không chỉ nằm trong chuồng Israel mà còn rải rác khắp nơi trên mặt đất. Bước chân của Ngài thánh hóa những vùng đất bị coi là ô uế, báo hiệu rằng Tin Mừng không còn là tài sản riêng của một nhóm người ưu tuyển, mà là ánh sáng cho muôn dân.
Khi đến miền Thập Tỉnh, một vùng đất mang đậm văn hóa Hy Lạp và thờ ngẫu tượng, người ta đem đến cho Ngài một người "vừa điếc vừa ngọng". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, từ được dùng là mogilalos, nghĩa là người nói khó khăn, ấp úng, chứ không hẳn là câm hoàn toàn. Đây là một tình trạng bi đát. Hãy tưởng tượng thế giới của người đàn ông này. Anh ta sống trong một sự im lặng đáng sợ, bị cắt đứt khỏi sự giao tiếp với đồng loại. Anh không nghe được tiếng chim hót, tiếng gió reo, tiếng người thân gọi tên mình, và quan trọng hơn, anh không nghe được Lời Chúa. Vì không nghe được, anh cũng không thể diễn đạt suy nghĩ, tình cảm của mình một cách trọn vẹn. Anh bị cô lập, bị giam hãm trong chính cơ thể mình. Anh trở thành một ốc đảo cô đơn giữa biển người. Hình ảnh người đàn ông này là biểu tượng cho nhân loại, và cho chính mỗi người chúng ta khi chưa được ân sủng Chúa chạm đến. Chúng ta có thể vẫn nghe được âm thanh vật lý, vẫn nói được những lời trôi chảy, nhưng về mặt tâm linh, chúng ta có thể đang bị điếc và ngọng. Chúng ta điếc vì không nghe được tiếng Chúa nói qua lương tâm, qua Kinh Thánh, qua tiếng kêu cứu của người nghèo. Chúng ta ngọng vì chúng ta không biết cách nói lời ca tụng Chúa, không dám nói lời chân lý, mà chỉ ấp úng những lời vô nghĩa, những lời gian dối hay những lời gây chia rẽ.
Cách thức Chúa Giê-su chữa lành cho người đàn ông này cũng vô cùng đặc biệt, khác hẳn với những lần chữa lành từ xa hay chỉ bằng một lời nói uy quyền. Lần này, Chúa Giê-su thực hiện một loạt các cử chỉ mang tính nghi thức, đụng chạm trực tiếp và rất con người. Đầu tiên, "Người kéo riêng anh ta ra khỏi đám đông". Tại sao phải tách anh ta ra? Có lẽ Chúa muốn bảo vệ phẩm giá cho anh, không muốn biến nỗi đau khổ của anh thành một màn trình diễn cho thiên hạ hiếu kỳ xem. Nhưng sâu xa hơn, Chúa muốn thiết lập một mối tương quan cá vị, riêng tư với anh. Trong đám đông ồn ào, hỗn độn, con người ta dễ bị lạc mất chính mình và không thể gặp gỡ Thiên Chúa một cách sâu sắc. Chúa cần anh ở một mình với Ngài. Đây là bài học về sự tĩnh lặng. Muốn được chữa lành, muốn nghe được tiếng Chúa, chúng ta phải chấp nhận để Chúa "kéo riêng ra", tách mình ra khỏi những bận rộn, những lo toan, những ồn ào của mạng xã hội, của công việc, để đi vào nơi thanh vắng của tâm hồn. Chỉ trong sự "riêng tư" đó, cuộc đối thoại giữa Đấng Cứu Độ và kẻ được cứu mới thực sự bắt đầu.
Tiếp đến, Chúa Giê-su "đặt ngón tay vào lỗ tai anh, và nhổ nước miếng mà bôi vào lưỡi anh". Đối với tâm thức hiện đại, hành động này có vẻ mất vệ sinh hoặc kỳ quặc. Nhưng trong bối cảnh văn hóa thời đó, nước miếng được tin là có khả năng chữa bệnh. Tuy nhiên, chúng ta không nên hiểu Chúa Giê-su đang dùng một liệu pháp dân gian. Ở đây, các Cử chỉ của Chúa mang tính Bí tích. Ngài không dùng đũa thần, không dùng phép thuật từ xa, mà Ngài dùng chính thân thể của mình – ngón tay và nước miếng – để chạm vào thân thể tật nguyền của con người. Đây là mầu nhiệm Nhập Thể được diễn tả một cách cụ thể nhất. Thiên Chúa không cứu độ con người bằng cách đứng trên cao và ra lệnh, nhưng Ngài đã xuống thế, mang lấy xác phàm, để da thịt Ngài chạm vào da thịt chúng ta. Ngón tay của Chúa là ngón tay quyền năng, ngón tay đã viết Lề Luật trên bia đá, nay viết lại lề luật tình yêu vào thính giác của con người. Nước miếng từ miệng Ngài là biểu tượng của sự sống, của Thần Khí đi ra từ Ngài. Qua sự tiếp xúc vật lý này, dòng năng lượng thần linh truyền sang con người. Điều này nhắc nhớ chúng ta về các Bí tích trong Giáo hội hôm nay. Khi linh mục rửa tội, xức dầu, hay trao Mình Thánh Chúa, đó không phải là những hành động tượng trưng suông, mà là sự tiếp nối cái chạm của Chúa Giê-su. Chúa vẫn đang dùng vật chất – nước, dầu, bánh, rượu – và qua bàn tay của các thừa tác viên để chạm vào và chữa lành chúng ta.
Sau những cử chỉ đó, Chúa Giê-su "ngước mắt lên trời, thở dài". Cái "ngước mắt" biểu lộ mối hiệp thông trọn vẹn với Chúa Cha, nguồn mạch của mọi quyền năng. Chúa Giê-su không tự mình làm điều gì, nhưng mọi sự Ngài làm đều trong sự vâng phục và kết hiệp với Cha. Còn tiếng "thở dài" (trong tiếng Hy Lạp là stenagmos) không chỉ là một hơi thở mạnh. Đó là một tiếng rên rỉ từ sâu thẳm tâm can. Đó là tiếng thở dài của lòng thương xót trắc ẩn. Chúa đau với nỗi đau của con người. Ngài cảm nhận được gánh nặng của sự im lặng, sự cô đơn mà người điếc này phải gánh chịu. Tiếng thở dài ấy cũng là tiếng rên siết của Chúa Thánh Thần trước sự hư nát của tạo thành do tội lỗi gây ra. Chúa Giê-su không chữa bệnh một cách lạnh lùng như một bác sĩ vô cảm, Ngài chữa bệnh bằng cả trái tim rung động, bằng sự đồng cảm đến mức "thở dài" vì xót xa. Thiên Chúa của chúng ta là như thế, một Thiên Chúa biết "thở dài" trước nỗi thống khổ của nhân loại.
Và đỉnh điểm của phép lạ là lời hiệu triệu đầy uy quyền: "Ép-pha-tha", nghĩa là "Hãy mở ra!". Chúa không nói với cái tai hay cái lưỡi, mà Ngài nói với toàn bộ con người anh ta. "Hãy mở ra" – hãy mở lòng ra để đón nhận ân sủng, hãy mở trí ra để hiểu biết chân lý, hãy mở cuộc đời ra để kết nối với tha nhân. Lời này có sức mạnh sáng tạo, giống như lời Thiên Chúa phán lúc khởi nguyên: "Hãy có ánh sáng", và liền có ánh sáng. Ngay lập tức, tai anh mở ra, lưỡi anh được tháo cởi. Anh nghe được và nói được rõ ràng. Sự chữa lành này là sự phục hồi trọn vẹn phẩm giá con người. Từ nay, anh không còn là một người khuyết tật bị gạt ra bên lề, anh trở thành một người loan báo, một người ca tụng Thiên Chúa.
Chưa hết, phản ứng của đám đông sau phép lạ cũng mang một ý nghĩa thần học quan trọng. Họ kinh ngạc và thốt lên: "Ông ấy làm việc gì cũng tốt đẹp cả: ông làm cho kẻ điếc nghe được, và kẻ câm nói được". Câu nói này gợi cho chúng ta nhớ về sách Sáng Thế, sau mỗi ngày sáng tạo, Thiên Chúa nhìn mọi sự và thấy "rất tốt đẹp". Chúa Giê-su, qua phép lạ này, được mạc khải như là Đấng Tạo Hóa mới. Tội lỗi đã làm cho công trình sáng tạo của Thiên Chúa bị hư hoại, làm cho con người bị "điếc" và "câm" trước Thiên Chúa. Giờ đây, Chúa Giê-su đến để tái tạo, để sửa chữa lại những gì đã hỏng hóc, để phục hồi sự "tốt đẹp" nguyên thủy. Thời đại Mê-si-a là thời đại mà ngôn sứ I-sai-a đã loan báo: "Bấy giờ mắt người mù sẽ mở ra, tai người điếc sẽ được thông". Chúa Giê-su chính là Đấng Mê-si-a ấy, Đấng đem lại sự toàn vẹn cho con người.
Thưa anh chị em, nhìn vào người đàn ông điếc ngọng trong Tin Mừng, chúng ta thấy hình ảnh của chính mình và của thế giới hôm nay. Chúng ta đang sống trong một thế giới đầy ắp âm thanh, đầy ắp thông tin. Chỉ cần một cái chạm tay vào màn hình điện thoại, hàng ngàn tin tức, hình ảnh, âm nhạc, video ập vào mắt và tai chúng ta. Thế nhưng, nghịch lý thay, con người hiện đại lại đang mắc một căn bệnh "điếc" tâm linh trầm trọng hơn bao giờ hết. Chúng ta nghe thấy mọi thứ tiếng ồn của thế gian: tiếng mời mọc của quảng cáo, tiếng gào thét của hận thù, tiếng xì xào của tin đồn, tiếng than vãn của sự bất mãn. Nhưng chúng ta lại điếc đặc trước Tiếng Chúa. Chúng ta không nghe được tiếng lương tâm nhắc nhở đừng làm điều ác. Chúng ta không nghe được tiếng Chúa kêu gọi hãy sống thánh thiện. Chúng ta không nghe được tiếng khóc thầm của những người cô đơn, nghèo khổ ngay bên cạnh mình. Cái tai của chúng ta bị bít kín bởi sáp của sự ích kỷ, của định kiến, của đam mê vật chất.
Và vì điếc tâm linh, chúng ta cũng trở nên ngọng nghịu tâm linh. Chúng ta rất hoạt ngôn khi bàn tán chuyện thế sự, chuyện người khác, chuyện làm ăn, nhưng lại ấp úng, ngượng ngùng khi nói về Chúa, khi cầu nguyện, hay khi nói lời xin lỗi, lời cảm ơn. Chúng ta dùng cái lưỡi Chúa ban để nói những lời gây chia rẽ, nói hành nói xấu, chửi bới, thay vì dùng nó để ca tụng Chúa và nói lời xây dựng. Lưỡi của chúng ta bị buộc lại bởi sợ hãi, bởi nể nang, hoặc bởi sự dửng dưng. Chúng ta trở thành những Ki-tô hữu "câm nín" trước những bất công, "câm nín" trước cơ hội loan báo Tin Mừng. Có bao giờ chúng ta tự hỏi: Tại sao tôi có thể nói chuyện hàng giờ với bạn bè về một bộ phim, nhưng lại không thể nói nổi vài phút với con cái về Chúa? Tại sao tôi có thể tranh luận gay gắt để bảo vệ quyền lợi cá nhân, nhưng lại im lặng khi thấy đức tin bị xúc phạm? Đó là dấu hiệu của chứng ngọng tâm linh.
Chúa Giê-su hôm nay cũng đang muốn "kéo riêng" mỗi người chúng ta ra khỏi đám đông ồn ào của cuộc sống hiện tại. Ngài muốn gặp chúng ta trong Bí tích Hòa Giải, trong giờ Chầu Thánh Thể, hay trong những phút hồi tâm cuối ngày. Ngài muốn đặt ngón tay của Ngài vào tai chúng ta để lấy đi những nút chặn của thế gian. Ngài muốn chạm vào lưỡi chúng ta bằng Mình Máu Thánh Ngài để thanh tẩy mọi lời nói ô uế. Ngài đang nhìn chúng ta, thở dài vì thương xót tình trạng khô khan của chúng ta, và phán một lời đầy quyền năng: "Ép-pha-tha! Hãy mở ra!".
Lời "Ép-pha-tha" này là mệnh lệnh cấp thiết cho mỗi chúng ta hôm nay. Hãy mở tai ra! Hãy mở tai để lắng nghe Lời Chúa mỗi ngày. Đừng để cuốn Kinh Thánh phủ bụi. Hãy mở tai để nghe tiếng của người thân trong gia đình. Đôi khi vợ chồng, cha mẹ con cái sống cùng một nhà nhưng không nghe nhau, ai cũng mải mê với thế giới riêng trong chiếc điện thoại. Hãy lắng nghe để hiểu, để cảm thông, chứ không phải nghe để bắt bẻ. Hãy mở tai để nghe tiếng kêu của những người đau khổ, những người bị bỏ rơi trong xã hội. Tiếng Chúa đang ẩn mình trong những âm thanh ấy. Hãy mở miệng ra! Hãy xin Chúa tháo cởi sợi dây buộc lưỡi của sự nhút nhát và lười biếng. Hãy dùng miệng lưỡi để nói lời yêu thương, lời tha thứ, lời động viên. Một lời nói tử tế có thể cứu vãn một cuộc đời, một lời nói khích lệ có thể vực dậy một tâm hồn đang tuyệt vọng. Hãy mạnh dạn tuyên xưng đức tin, mạnh dạn nói về Chúa cho những người chưa biết Ngài. Đừng để cái lưỡi của mình trở thành vũ khí sát thương anh em, nhưng hãy để nó trở thành khí cụ của bình an.
Hãy mở lòng ra! Đây là điều quan trọng nhất. Sự điếc lác và câm ngọng thể lý đáng sợ, nhưng sự khép kín của con tim còn đáng sợ hơn. Có những người tai thính mắt sáng nhưng lòng dạ hẹp hòi, không dung chứa được ai, không tha thứ được cho ai. Chúa muốn chúng ta mở lòng ra như Ngài đã mở lòng đi đến vùng Thập Tỉnh, vùng đất của dân ngoại. Hãy mở lòng đón nhận những người khác biệt với mình, những người mình không ưa, những người đang lầm lạc. Lòng thương xót của Chúa không có biên giới, và lòng thương xót của người Ki-tô hữu cũng phải nới rộng ra mãi.
Chúng ta cũng cần suy ngẫm về sự khiêm tốn và kín đáo của Chúa Giê-su. Ngài cấm họ không được đồn thổi, không phải vì Ngài không muốn Tin Mừng lan rộng, mà vì Ngài không muốn người ta hiểu sai về sứ mạng của Ngài. Ngài không phải là một "ngôi sao" tìm kiếm sự tung hô của đám đông hiếu kỳ. Ngài là Người Tôi Trung đau khổ, Đấng đến để phục vụ chứ không phải để được người ta tung hô như một vị vua trần thế làm phép lạ. Bài học này cảnh tỉnh chúng ta về thói háo danh, thích khoe khoang thành tích trong việc tông đồ. Nhiều khi chúng ta làm việc thiện, phục vụ nhà Chúa nhưng lại muốn được ghi danh, muốn được khen ngợi. Nếu không được khen thì dỗi hờn, bỏ cuộc. Chúa dạy chúng ta hãy làm mọi sự "tốt đẹp" trong âm thầm, để vinh danh Chúa chứ không phải vinh danh mình. Nhưng nghịch lý thánh thiện là: càng khiêm tốn giấu đi, hương thơm nhân đức lại càng lan tỏa. "Người càng cấm, họ càng đồn ra". Hữu xạ tự nhiên hương. Một đời sống thánh thiện đích thực, dù âm thầm đến đâu, cũng sẽ có sức lan tỏa mãnh liệt, khiến người khác phải kinh ngạc và ngợi khen Thiên Chúa: "Họ làm việc gì cũng tốt đẹp cả".
Hôm nay là Thứ Sáu đầu tháng (hoặc ngày thường trong tuần), ngày chúng ta thường nhớ đến Thánh Tâm Chúa Giê-su và sự khổ nạn của Ngài. Hình ảnh Chúa "thở dài" nhắc chúng ta về nỗi đau của Trái Tim Chúa trước tội lỗi nhân loại. Mỗi lần chúng ta phạm tội, mỗi lần chúng ta dửng dưng trước người nghèo, chúng ta lại làm cho Chúa phải "thở dài" đau đớn. Hãy an ủi Chúa bằng cách mở lòng đón nhận ơn chữa lành của Ngài và trở thành cánh tay nối dài của Ngài. Hãy để Chúa dùng chúng ta như những "ngón tay" để chạm vào nỗi đau của thế giới, dùng chúng ta như "tiếng nói" để an ủi những người sầu khổ.
Trong nghi thức Rửa Tội, linh mục cũng làm cử chỉ chạm vào tai và miệng thụ nhân và đọc lời "Ép-pha-tha". Điều này nhắc nhớ chúng ta rằng, ngay từ khi trở thành Ki-tô hữu, chúng ta đã được thánh hiến để nghe Lời Chúa và tuyên xưng đức tin. Chúng ta đã được ban cho khả năng nghe và nói ngôn ngữ của Nước Trời – ngôn ngữ của Tình Yêu. Vậy thì, đừng sống như người ngoại bang, đừng nói ngôn ngữ của ghen ghét, hận thù. Hãy sống đúng với căn tính của người đã được Chúa mở tai và mở miệng. Hãy để đời sống chúng ta là một bài ca khen ngợi Chúa không ngơi nghỉ.
Cuối cùng, chúng ta hãy cầu nguyện cho những ai đang bị khiếm thính và khiếm thanh về mặt thể lý. Xin Chúa ban cho họ nghị lực và niềm tin, và xin cho xã hội biết quan tâm, hỗ trợ họ để họ không cảm thấy bị cô lập. Nhưng tha thiết hơn, chúng ta cầu xin Chúa chữa lành căn bệnh điếc và ngọng tâm linh của chính mình và của cộng đoàn. Xin Chúa đừng để chúng ta trở thành những người "có tai mà không nghe, có miệng mà không nói" trước sự thật và tình yêu.
Lạy Chúa Giê-su, Đấng đã làm mọi sự nên tốt đẹp, xin hãy đến và đặt tay trên chúng con. Xin kéo chúng con ra khỏi sự ồn ào hỗn loạn của dục vọng và thế gian. Xin hãy nói "Ép-pha-tha" với tâm hồn xơ cứng của chúng con, để chúng con biết lắng nghe tiếng Chúa thì thầm trong gió, trong Lời Kinh Thánh và trong tiếng kêu của anh chị em. Xin tháo cởi lưỡi chúng con khỏi những lời gian dối, độc ác, để chúng con chỉ nói những lời mang lại bình an và hy vọng. Xin cho chúng con, sau khi được chữa lành, biết hăng say loan báo về một Thiên Chúa đầy lòng thương xót, Đấng không bỏ rơi bất cứ ai, dù họ đang ở vùng "Thập Tỉnh" xa xôi của tội lỗi. Amen.
Lm. Anmai, CSsR