Nhảy đến nội dung

Linh mục và việc quản trị giáo xứ

LINH MỤC VÀ VIỆC QUẢN TRỊ GIÁO XỨ: VỪA LÀ NGƯỜI CHA TINH THẦN, VỪA LÀ NHÀ QUẢN LÝ

Giáo xứ, theo định nghĩa của Giáo luật, là một cộng đoàn tín hữu được thiết lập cách bền vững trong một Giáo phận, mà việc chăm sóc mục vụ, dưới quyền của Giám mục giáo phận, được ủy thác cho một linh mục làm chủ chăn (Giáo luật, điều 515 §1). Tự bản chất, giáo xứ không phải là một tòa nhà hay một cơ cấu hành chính, nhưng là một "gia đình của Thiên Chúa", một cộng đoàn sống động của những người tin vào Chúa Kitô. Và người được trao phó để chăm sóc, hướng dẫn và đồng hành cùng gia đình này chính là vị linh mục quản xứ, thường được gọi thân thương là "cha sở". Trong sứ vụ này, vị linh mục được mời gọi đảm nhận hai vai trò dường như khác biệt nhưng lại đan quyện làm một: vai trò của một người cha tinh thần và vai trò của một nhà quản lý. Đây là một thách thức lớn lao nhưng cũng là một vẻ đẹp độc đáo của thiên chức linh mục trong lòng Giáo hội.

Trước hết và trên hết, vai trò cốt lõi và không thể thay thế của vị linh mục là vai trò của một người cha tinh thần. Sứ vụ của ngài bắt nguồn từ chính sứ vụ của Chúa Kitô, vị Mục Tử Nhân Lành, Đấng đến "không phải để được phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến mạng sống mình làm giá chuộc cho muôn người" (Mt 20,28). Linh mục là hiện thân của Chúa Kitô Mục Tử giữa đoàn chiên. Ngài được thánh hiến không phải cho bản thân mình, nhưng là cho đoàn dân Chúa. Vai trò "cha" không phải là một danh xưng quyền lực, nhưng là một danh xưng của tình yêu, sự hy sinh và sự sinh hạ trong đời sống ân sủng. Người giáo dân tìm đến linh mục không phải như tìm đến một viên chức, nhưng như một người con tìm đến người cha, để được lắng nghe, thấu hiểu, nâng đỡ và nhận lãnh sự tha thứ cũng như ơn thánh của Thiên Chúa.

Vai trò cha tinh thần được thể hiện rõ nét qua ba chức năng chính của Chúa Kitô mà linh mục được mời gọi thông dự: tư tế, ngôn sứ và vương đế. Là tư tế, linh mục là người cử hành các mầu nhiệm thánh, đặc biệt là Thánh lễ, trung tâm của đời sống giáo xứ. Qua đôi tay của linh mục, bánh và rượu trở nên Mình và Máu Thánh Chúa, trở thành nguồn mạch ân sủng nuôi dưỡng cộng đoàn. Ngài là người ban các bí tích, đi vào những thời điểm quan trọng nhất của đời người: khai sinh họ trong đức tin qua Bí tích Rửa tội, nuôi dưỡng họ bằng Thánh Thể, chữa lành họ qua Bí tích Giao hòa và Xức dầu Bệnh nhân, chứng kiến tình yêu của họ qua Bí tích Hôn phối. Ngài là người cầu nối giữa Thiên Chúa và con người, là người mang lấy "mùi của chiên" và dâng lên Thiên Chúa những thao thức, vui buồn của đoàn chiên.

Là ngôn sứ, linh mục là người rao giảng Lời Chúa. Trong một thế giới đầy biến động và nhiễu nhương thông tin, tiếng nói của vị mục tử phải là tiếng nói của sự thật, của Tin Mừng. Bài giảng của ngài không chỉ là một bài diễn văn hùng hồn hay một bài học giáo lý khô khan, nhưng phải là Lời sống động, bắt nguồn từ sự chiêm niệm và từ kinh nghiệm gặp gỡ cá nhân với Chúa, đồng thời phải chạm được vào thực tế cuộc sống của giáo dân. Ngài là thầy dạy đức tin, có trách nhiệm giáo huấn, bồi đắp nền tảng đức tin cho cộng đoàn, từ trẻ em đến người lớn, giúp họ phân định và sống đức tin một cách trưởng thành giữa những thách đố của thời đại. Sự hiện diện của ngài là một lời chứng, và đời sống thánh thiện của ngài chính là bài giảng thuyết phục nhất.

Là vương đế, theo mẫu gương của Chúa Kitô, vị Vua phục vụ, linh mục là người lãnh đạo cộng đoàn. Nhưng sự lãnh đạo này không phải là sự thống trị, mà là sự phục vụ trong yêu thương. Ngài là người chăn dắt, quy tụ, hiệp nhất và hướng dẫn đoàn chiên. Ngài phải "biết rõ chiên của mình", đi thăm viếng các gia đình, đặc biệt là những người đau khổ, bệnh tật, người già neo đơn, những người lạc xa. Ngài là người xây dựng sự hiệp thông, giải hòa những xung đột, khích lệ sự tham gia của mọi thành phần dân Chúa, để giáo xứ thực sự trở thành một cộng đoàn yêu thương và phục vụ, một cộng đoàn "đồng trách nhiệm" trong sứ mạng loan báo Tin Mừng. Đây là vai trò của một trái tim người cha, luôn thao thức cho đàn con, vui với niềm vui của họ và đau nỗi đau của họ.

Tuy nhiên, để thực thi vai trò người cha tinh thần một cách hữu hiệu, giáo xứ cần có những phương tiện vật chất và một cơ cấu tổ chức nhất định. Và đây là lúc vai trò thứ hai của vị linh mục xuất hiện: vai trò của một nhà quản lý, một người quản gia trung tín. Giáo luật, tại điều 532, quy định rõ ràng rằng linh mục quản xứ đại diện cho giáo xứ trong mọi công việc pháp lý và phải quản trị tài sản của giáo xứ theo đúng quy tắc. Sự chăm sóc các linh hồn (cura animarum) là tối thượng, nhưng việc quản trị các tài sản trần thế (temporal goods) là điều kiện cần thiết để nâng đỡ sứ vụ đó. Một ngôi nhà thờ dột nát, một hệ thống âm thanh trục trặc, một văn phòng giáo xứ bừa bộn, hay một nền tài chính thiếu minh bạch đều có thể làm cản trở nghiêm trọng đến sứ vụ loan báo Tin Mừng và cử hành phụng vụ.

Vai trò quản lý của linh mục không phải là vai trò của một CEO trong một công ty. Mục đích của việc quản lý giáo xứ không phải là lợi nhuận, mà là để phục vụ sứ mạng. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là sự quản lý có thể được thực hiện một cách nghiệp dư hay tùy tiện. Trái lại, nó đòi hỏi sự cẩn trọng, khôn ngoan và trách nhiệm. Công việc này bao gồm nhiều khía cạnh. Trước hết là quản lý tài chính. Linh mục phải đảm bảo rằng mọi nguồn đóng góp của giáo dân, vốn là "đồng tiền của bà góa", được sử dụng một cách hợp lý, minh bạch và đúng mục đích. Điều này đòi hỏi phải có một hệ thống sổ sách kế toán rõ ràng, có ngân sách dự trù hàng năm, và phải công khai tài chính cho cộng đoàn. Sự minh bạch về tài chính không chỉ là một yêu cầu của luật pháp, mà còn là nền tảng để xây dựng lòng tin.

Tiếp đến là quản lý cơ sở vật chất. Ngôi nhà thờ, nhà xứ, các phòng học giáo lý, và mọi tài sản chung của giáo xứ đều cần được gìn giữ, bảo trì và tu bổ. Vị linh mục phải có kế hoạch để duy trì và phát triển cơ sở vật chất, lường trước những hư hỏng, và lên kế hoạch cho những dự án tương lai, chẳng hạn như xây dựng một trung tâm mục vụ hay sửa chữa lớn nhà thờ. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là việc trân trọng những di sản mà cha ông đã vất vả gầy dựng, và chuẩn bị một "ngôi nhà" khang trang, xứng đáng cho thế hệ tương lai. Ngài phải có tầm nhìn, không chỉ giải quyết các vấn đề sự vụ hàng ngày, mà còn phải biết hoạch định chiến lược phát triển lâu dài cho giáo xứ.

Vai trò quản lý còn bao gồm cả việc "quản lý nhân sự". Vị linh mục không làm việc một mình. Ngài có những nhân viên của giáo xứ (thư ký, kế toán, người coi sóc nhà thờ...) và rất nhiều tình nguyện viên trong các hội đoàn, ban ngành. Ngài cần phải biết cách tổ chức, phân công công việc, và trên hết là khơi dậy lòng nhiệt thành phục vụ của mọi người. Ngài phải là người biết lắng nghe, tôn trọng và cộng tác với các cộng sự của mình, đặc biệt là Hội đồng Mục vụ Giáo xứ và Hội đồng Tài chính. Thay vì ôm đồm mọi việc, một nhà quản lý giỏi là người biết trao quyền, biết tin tưởng và biết phát huy khả năng của người khác, để tất cả cùng hướng đến mục tiêu chung là xây dựng Nước Chúa. Ngài cũng phải đảm bảo các vấn đề pháp lý, từ các sổ sách bí tích (sổ rửa tội, sổ hôn phối...) đến việc tuân thủ các quy định của Giáo luật và luật pháp dân sự.

Thách thức lớn nhất đối với vị linh mục là làm thế nào để dung hòa và hợp nhất hai vai trò này. Nguy cơ luôn hiện hữu. Một mặt, có nguy cơ vị linh mục quá sa đà vào công việc quản lý, xây dựng, lo toan tài chính mà trở nên một "doanh nhân" hay một "viên chức hành chính". Ngài có thể trở nên bận rộn với các con số, các dự án, các cuộc họp, mà quên mất sự ưu tiên cho việc cầu nguyện, cho việc cử hành bí tích, cho việc lắng nghe và đồng hành thiêng liêng với giáo dân. Khi đó, giáo xứ có thể rất giàu có về vật chất, cơ sở hạ tầng hoành tráng, nhưng lại nghèo nàn về đời sống tâm linh, và vị linh mục trở nên xa cách với đoàn chiên. Ngài có thể là một nhà quản lý thành công, nhưng lại là một người cha thất bại.

Mặt khác, cũng có nguy cơ vị linh mục chỉ muốn tập trung vào đời sống "tinh thần" mà coi nhẹ, thậm chí bỏ bê, việc quản trị. Ngài có thể cho rằng những vấn đề về tiền bạc, sổ sách, cơ sở vật chất là "chuyện thế tục", không xứng đáng với sứ vụ cao cả của mình. Nhưng một sự quản lý tồi, thiếu minh bạch, thiếu tổ chức và thiếu trách nhiệm sẽ dẫn đến những hậu quả tai hại. Nó có thể gây ra sự hoang mang, chia rẽ trong cộng đoàn, làm mất lòng tin của giáo dân, và cuối cùng, chính sứ vụ tinh thần cũng bị tổn hại nghiêm trọng. Một người cha tốt không chỉ yêu thương con cái mình bằng lời nói, mà còn phải biết lo cho con cái một mái ấm an toàn, một bữa ăn tươm tất.

Sự thật là, hai vai trò này không hề mâu thuẫn, mà phải bổ túc cho nhau và được quy về một mục đích duy nhất: sự cứu rỗi các linh hồn. Việc quản lý không phải là mục đích tự thân, nhưng là phương tiện để phục vụ cho sứ vụ mục tử. Một sự quản lý tốt, khôn ngoan và minh bạch chính là một hành vi mục vụ. Khi vị linh mục quản lý tài sản giáo xứ một cách cẩn trọng, ngài đang dạy cho giáo dân bài học về sự trung tín. Khi ngài công khai tài chính, ngài đang thực hành đức khiêm nhường và xây dựng sự hiệp thông. Khi ngài chăm lo cho cơ sở vật chất khang trang, sạch đẹp, ngài đang tạo điều kiện cho cộng đoàn sốt sắng hơn trong việc thờ phượng. Khi ngài tổ chức giáo xứ một cách khoa học, ngài đang giúp cho Tin Mừng được lan truyền một cách hiệu quả hơn.

Để có thể quân bình được hai vai trò này, điều cốt yếu nằm ở căn tính sâu xa của vị linh mục: ngài trước hết là một con người của Thiên Chúa. Chỉ khi nào ngài bén rễ sâu trong đời sống cầu nguyện, trong mối tương quan thân mật với Chúa Kitô, ngài mới có đủ ánh sáng và sức mạnh để chu toàn sứ vụ. Đời sống nội tâm phong phú sẽ giúp ngài giữ được sự bình an giữa muôn vàn công việc, và giúp ngài có cái nhìn đúng đắn: mọi công việc quản lý đều phải quy hướng về Chúa và về lợi ích thiêng liêng của các linh hồn. Ngài sẽ biết đâu là điều chính, đâu là điều phụ, và không để cho những phương tiện che lấp mất mục đích. Ngài sẽ làm công việc quản lý với tinh thần của một người cha, và thi hành sứ vụ người cha với trách nhiệm của một nhà quản lý.

Bên cạnh đó, vị linh mục không thể và không nên làm mọi sự một mình. Sự khôn ngoan của một nhà quản lý, cũng là sự khiêm nhường của một người cha, là biết nhận ra giới hạn của bản thân và biết cộng tác với người khác. Giáo hội, qua Công đồng Vatican II, đã nhấn mạnh rất nhiều đến vai trò và phẩm giá của người giáo dân. Họ không phải là những người thụ động, mà là những thành viên sống động, được chia sẻ sứ vụ tư tế, ngôn sứ và vương đế của Chúa Kitô. Vị linh mục khôn ngoan sẽ biết phát huy các ân sủng và khả năng chuyên môn của giáo dân, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, luật pháp, kỹ thuật, xây dựng... Ngài tin tưởng, tôn trọng và lắng nghe ý kiến của Hội đồng Mục vụ và các ban ngành, để việc quản trị giáo xứ thực sự là công việc của "chúng ta", của cả gia đình giáo xứ.

Tóm lại, sứ vụ của linh mục quản xứ là một sứ vụ vô cùng cao đẹp nhưng cũng đầy cam go. Ngài được mời gọi để vừa là trái tim, vừa là khối óc của giáo xứ. Là người cha tinh thần, ngài mang đến cho cộng đoàn tình yêu, ân sủng và Lời Hằng Sống của Thiên Chúa. Là nhà quản lý, ngài đảm bảo cho gia đình giáo xứ có được những điều kiện vật chất cần thiết để sống và phát triển đức tin. Hai vai trò này là hai cánh tay của một thân thể, cùng làm việc nhịp nhàng để thực hiện ý muốn của Đầu là Chúa Kitô. Xin cho mỗi vị linh mục luôn ý thức được sự đan quyện này, để trong mọi công việc, dù là cử hành Thánh lễ trên bàn thờ hay ngồi duyệt một bản kế hoạch tài chính, các ngài đều làm với một trái tim của người mục tử, luôn thao thức cho vinh quang Thiên Chúa và phần rỗi của đoàn chiên đã được giao phó.

Lm. Anmai, CSsR.

Tác giả: