Lời nguyện sáng Thứ Bảy Tuần II Mùa Chay
- T6, 06/03/2026 - 06:38
- Lm Anmai, CSsR
LỜI NGUYỆN SÁNG THỨ BẢY TUẦN II MÙA CHAY
Lạy Cha nhân từ, bình minh ngày mới lại gõ cửa tâm hồn con, mang theo hơi thở của lòng thương xót vô biên qua dụ ngôn về người cha nhân hậu. Sáng nay, khi nhìn vào gương soi của Lời Chúa, con thấy hiện lên cả hai khuôn mặt của những người con trong Tin Mừng. Có những lúc con là người con thứ, đòi hỏi tự do bằng cách rũ bỏ vòng tay Cha, đem những nén bạc tài năng và ân sủng Chúa ban để phung phí vào những cuộc vui chóng qua, những đam mê trần tục. Để rồi, khi tâm hồn khô héo và đói khát trước những "đậu muồng" của thế gian, con mới bàng hoàng nhận ra mình đã đánh mất căn tính quý giá nhất là làm con của Cha. Xin cho con biết can đảm như người con thứ, biết "đứng lên và đi về", không phải vì sợ hãi hình phạt, nhưng vì tin rằng dù con có tồi tệ đến đâu, Cha vẫn đang đứng ở đầu ngõ cuộc đời để chờ đợi con trở về.
Lạy Cha, con cũng thấy bóng dáng mình trong người con cả – một kẻ giữ đạo nề nếp nhưng tâm hồn lại khô cằn tình thương. Con vẫn ở trong nhà Cha, vẫn đọc kinh, dâng lễ, vẫn làm việc bổn phận, nhưng trái tim con lại lạnh lẽo với anh em mình. Con dễ dàng phán xét, dễ dàng vạch lá tìm sâu và hậm hực khi thấy một người tội lỗi được Cha yêu thương. Con cứ ngỡ mình là kẻ công chính nên đã tự xây một bức tường ngăn cách giữa mình với bàn tiệc của Cha. Lời Cha năn nỉ người con cả cũng là lời đang thức tỉnh con: "Tất cả những gì của Cha đều là của con". Vậy mà con lại hẹp hòi tính toán từng con dê con, trong khi Cha đã cho con cả một gia nghiệp thiên quốc. Xin chữa lành sự đố kỵ trong con, để con không còn đứng ngoài cửa mà trách móc, nhưng biết mở lòng bước vào nhà để cùng Cha chung chia niềm vui đón nhận người anh em lầm lạc trở về.
Mùa Chay này, con xin Cha cho con hiểu được cái "chạnh lòng thương" của Cha. Cái hôn của Cha dành cho đứa con đầy mùi hôi hám của chuồng heo đã dạy con rằng tình yêu lớn hơn tội lỗi. Chiếc áo đẹp, đôi dép và chiếc nhẫn Cha trao lại cho nó đã nhắc nhở con về phẩm giá mà Chúa Kitô đã dùng Máu Thánh để chuộc lại cho con. Xin cho con ngày hôm nay biết sống với tâm tình của một người "đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay lại tìm thấy". Xin giúp con đừng bao giờ thất vọng về bản thân mình, và cũng đừng bao giờ tuyệt vọng về bất cứ ai, vì cửa lòng Cha luôn mở rộng cho những bước chân sám hối.
Lạy Cha, xin chúc lành cho ngày sống mới của con. Xin cho đôi mắt con biết nhìn anh chị em bằng ánh mắt của Cha, biết bỏ qua những lỗi lầm và vui mừng trước những đổi thay nhỏ bé của tha nhân. Ước gì suốt ngày hôm nay, con không còn lẩm bẩm xầm xì như những người Pha-ri-sêu, nhưng biết hòa chung tiếng đàn ca nhảy múa của thiên đàng để mừng vui vì sự sống lại của tâm hồn. Con xin phó dâng trọn vẹn bản thân con trong bàn tay quan phòng của Cha, Đấng luôn kiên nhẫn đợi chờ và yêu thương con đến cùng.
Lm. Anmai, CSsR
THIÊN CHÚA LÀ CHA – NƠI CON TÌM THẤY CHÍNH MÌNH
Mùa Chay lại về, mang theo hơi thở của sự sám hối và mời gọi chúng ta dừng lại giữa dòng đời hối hả để nhìn về một phía duy nhất: Phía của Cha. Trung tâm điểm của Mùa Chay không phải là những hình thức khổ chế khô khan, cũng chẳng phải là những bản cáo tội dài dằng dặc, mà là một cuộc trở về. Trở về với Chúa là Cha chúng ta. Một người Cha không đứng đó để phán xét hay trừng phạt, mà là một người Cha đứng tựa cửa mỗi buổi hoàng hôn, mắt đau đáu nhìn về phía chân trời xa, nơi đứa con yêu dấu đã rẽ lối bước đi. Thiên Chúa là nguồn sự sống, là hơi thở trong lồng ngực chúng ta. Hãy thử tưởng tượng, nếu dòng sông tách rời khỏi nguồn, nó sẽ chỉ còn là một vũng nước đọng rồi cạn khô. Nếu cành nho lìa khỏi thân cây, nó sẽ héo úa và chết chóc. Con người cũng vậy, không có Cha, chúng ta chẳng có sự sống. Có sự sống là có tất cả, nhưng khi đánh mất sự kết nối với Nguồn Thật, con người chỉ còn là một thực thể tồn tại nhưng đã chết từ trong tâm hồn. Cha không chỉ là nguồn cội phát sinh ra chúng ta từ cát bụi, mà còn là nguồn mạch của mọi niềm hạnh phúc đích thực mà thế gian này không bao giờ có thể ban tặng hay thay thế được.
Thế nhưng, thưa anh chị em, ma quỷ luôn là kẻ gieo rắc những ảo tưởng ngọt ngào nhưng đầy nọc độc. Nó đưa ra một cơn cám dỗ tinh vi mà qua mọi thời đại, con người vẫn cứ vấp ngã: Đó là sự lầm tưởng về tự do. Nó thầm thì vào tai chúng ta rằng: "Lệ thuộc vào Thiên Chúa là mất tự do. Ngài là một vị quan tòa khắt khe đang kìm kẹp những đam mê của bạn". Nó xui khiến chúng ta muốn làm chủ đời mình bằng cách tách lìa khỏi vòng tay của Người. Chúng ta muốn tự mình quyết định cái gì là đúng, cái gì là sai, muốn tự mình định đoạt vận mệnh mà không cần sự hiện diện của Cha. Và khi con người chọn cách bước ra khỏi ngôi nhà ấm êm của tình phụ tử, họ bắt đầu chuốc lấy những hậu quả phũ phàng mà ban đầu họ chẳng bao giờ ngờ tới. Bi kịch của con người hiện đại là tưởng rằng mình càng xa Chúa thì mình càng lớn mạnh, nhưng thực tế, chúng ta chỉ đang tự làm cho mình teo tóp đi trong sự cô độc và trống rỗng của kiếp người.
Hãy nhìn vào thực tế mà chúng ta đang đối mặt. Khi con người muốn chiếm đoạt của cải của Thiên Chúa, muốn nắm giữ mọi nguồn lực thế gian để phục vụ cho cái tôi ích kỷ, họ cứ ngỡ mình đang trở nên giàu có. Chúng ta xây dựng những tòa tháp chọc trời, tích trữ những tài khoản kếch xù, nhưng sâu thẳm trong lòng, con người lại trở nên nghèo túng nhất. Nghèo vì thiếu tình thương, nghèo vì mất đi ý nghĩa sự sống, và nghèo vì tâm hồn đã khô héo tình người. Khi ra khỏi tầm ảnh hưởng của Thiên Chúa, con người tưởng mình đã tìm thấy tự do đích thực, không còn ai cấm cản, không còn luật lệ nào trói buộc. Nhưng hỡi ôi, chính lúc đó chúng ta lại trở nên nô lệ nhất. Nô lệ cho đam mê, nô lệ cho danh vọng, nô lệ cho những thú vui thấp hèn và cả những nỗi sợ hãi không tên. Tự do mà không có Thiên Chúa là một thứ tự do hoang dại, dẫn đưa con người vào ngõ cụt của sự hủy diệt.
Nỗi đau đớn hơn cả là khi con người chống lại Thiên Chúa, dường như mọi thứ cũng quay lưng chống lại con người. Cả thiên nhiên, cả súc vật, và ngay cả đồng loại cũng bắt đầu nổi loạn. Khi trật tự của tình thương bị phá vỡ, sự hài hòa của tạo hóa cũng tan biến. Con người bắt đầu hận thù, xâu xé nhau để tranh giành những thứ phù vân. Khi không còn lệ thuộc vào Thiên Chúa, con người tưởng phẩm giá mình được nâng cao, tưởng mình sẽ trở thành "siêu nhân", thành những vị thần tự phong. Nhưng thực tế phũ phàng cho thấy con người lại trở nên tồi tệ, mất nhân phẩm, đối xử với nhau không bằng cầm thú. Khi Thiên Chúa bị gạt ra lề cuộc sống, thì con người cũng chẳng còn là con người đúng nghĩa nữa.
Nhưng kìa, ánh sáng hy vọng vẫn luôn rạng ngời từ phía Ngôi Nhà Cha. Chỉ cần một ý định trở về, mọi sự lập tức thay đổi. Hình ảnh người con hoang đàng trong Tin Mừng là hình ảnh của mỗi chúng ta. Khi anh ta nhận ra mình đói khổ, nhục nhã giữa bầy heo, anh ta nhớ về Cha. Và khi anh ta vừa mới ló dạng từ đằng xa, Cha đã chạy ra ôm chầm lấy anh. Người con ấy tưởng mình đã mất hết tư cách, chỉ mong làm người làm công, nhưng giờ đây anh lại có tất cả. Áo đẹp đại diện cho ân sủng, giày mới đại diện cho bước chân tự do của người con, nhẫn quý đại diện cho quyền thừa kế, và bữa tiệc thịt béo rượu ngon là biểu tượng của niềm vui thiên quốc. Trên hết, anh được đón nhận và được yêu thương mà không cần một lời giải thích hay biện hộ nào. Lìa bỏ cha là mất tất cả, nhưng ở trong cha là có tất cả, vì mọi sự của cha đều là của con. Trái tim Cha rộng lớn hơn tội lỗi của chúng ta muôn trùng.
Lời của tiên tri Mika hôm nay vang lên như một khúc ca khải hoàn về lòng thương xót: "Người không giữ mãi cơn giận, nhưng chuộng lòng nhân nghĩa. Người sẽ lại thương xót chúng ta. Tội lỗi chúng ta, Người chà đạp dưới chân. Mọi lỗi lầm chúng ta, Người ném xuống đáy biển". Anh chị em thấy không? Chúa không cất giữ tội lỗi của chúng ta trong một cuốn sổ để tính toán, Ngài ném chúng xuống đáy biển của sự lãng quên. Ngài chỉ quan tâm đến một điều duy nhất: Con của Ngài đã về. Ngài không nhìn vào những vết dơ trên áo chúng ta, Ngài nhìn vào trái tim đang khao khát được tha thứ.
Tôi tự nhìn lại chính mình và thấy rằng, đôi khi tôi cũng đang chạy theo mốt thời đại. Tôi muốn thể hiện sĩ diện, muốn khẳng định cái tôi cá nhân bằng cách tách lìa khỏi quyền năng của Thiên Chúa. Có những lúc tôi bị cám dỗ muốn toàn quyền sử dụng tiền của, sức khỏe, và thậm chí là thân xác của mình hay của người khác theo ý thích riêng, bất chấp ý muốn của Ngài. Đó chính là lúc tôi đang phạm tội, là lúc tôi đang rời xa nguồn sự sống. Nhưng dù tôi có đi xa đến đâu, dù tôi có lấm lem bùn đất thế nào, Cha vẫn đang chờ tôi. Ngài không chờ để trách phạt, Ngài chờ để ôm ấp. Vậy thì tại sao tôi còn chần chừ? Tại sao tôi còn nấn ná nơi đất khách quê người đầy khô ráo và đói khát?
Ước gì trong những ngày Mùa Chay này, mỗi chúng ta đều đủ can đảm để buông bỏ cái tôi sĩ diện hão huyền, buông bỏ những ảo tưởng về sự tự do không có Chúa. Hãy mau mắn như người con hoang đàng, đứng dậy từ những vũng bùn của tội lỗi, từ những thất vọng của cuộc đời và quyết định một cách dứt khoát: “Vâng, tôi quyết chỗi dậy và đi về nhà Cha”. Ngôi nhà ấy luôn rộng cửa. Trái tim ấy luôn rực cháy lửa mến. Và bữa tiệc mừng con trở về đã sẵn sàng. Đừng sợ hãi, vì Cha yêu con nhiều hơn con yêu chính mình. Hãy để lòng nhân hậu của Cha chữa lành mọi vết thương và hồi sinh sự sống trong chúng ta ngay hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI CHA NHÂN HẬU VÀ NỖI LÒNG NHỮNG ĐỨA CON
Trong bầu khí linh thiêng của những ngày Mùa Chay thánh, Giáo hội dẫn đưa chúng ta vào một không gian tĩnh lặng của tâm hồn để đối diện với chính mình và đối diện với Thiên Chúa. Hôm nay, thứ Bảy tuần II Mùa Chay, chúng ta lại được nghe vang vọng một trong những trang Tin Mừng đẹp nhất, cảm động nhất và cũng "người" nhất: Dụ ngôn về Người cha nhân hậu, hay vẫn thường được gọi với cái tên quen thuộc là Dụ ngôn Người con hoang đàng. Đây không chỉ là một câu chuyện kể để giải trí, cũng chẳng phải là một bài luân lý khô khan, mà là một bản tình ca đau đớn nhưng đầy hy vọng về lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa.
Mở đầu câu chuyện, chúng ta thấy hình ảnh một người con thứ đòi chia gia tài. Trong văn hóa Do Thái thời bấy giờ, đòi chia gia tài khi cha còn sống chẳng khác nào một lời nguyền rủa, một sự chối bỏ sự sống của đấng sinh thành. Anh ta muốn tự do, một thứ tự do tách rời khỏi tình phụ tử, một thứ tự do ích kỷ chỉ để thỏa mãn những đam mê thấp hèn. Và rồi, khi đã tiêu sạch mọi thứ, anh ta rơi xuống đáy cùng của xã hội: đi chăn heo và thèm cả cái thức ăn của loài vật ấy. Chính trong cái khốn cùng của thân phận, anh mới sực tỉnh. Nhưng hãy để ý kỹ, lúc bấy giờ anh trở về có lẽ chưa hẳn vì lòng yêu mến cha, mà vì cái bụng đói. Thế nhưng, Thiên Chúa của chúng ta lạ lùng lắm, Ngài chấp nhận cả những lý do "thấp kém" nhất của con người để mở đường cho họ trở về.
Hình ảnh người cha đứng đợi ở cổng nhà mỗi chiều hoàng hôn là một hình ảnh gây xúc động mạnh mẽ. Ngài không chờ con để mắng nhiếc, không chờ để đòi lại số tiền đã mất, Ngài chờ để được ôm con vào lòng. Khi thấy con từ xa, ông đã "chạnh lòng thương", chạy ra ôm cổ và hôn lấy hôn để. Cái ôm ấy xóa tan mọi mặc cảm tội lỗi, cái hôn ấy phục hồi phẩm giá của một người con. Ngài không để anh kịp nói hết bài sám hối đã chuẩn bị sẵn, Ngài truyền lấy áo đẹp nhất, xỏ nhẫn vào tay, xỏ dép vào chân và mở tiệc ăn mừng. Đó chính là dung mạo đích thực của Thiên Chúa mà Chúa Giêsu muốn mặc khải cho chúng ta: Một người Cha yêu thương đến điên dại, một lòng thương xót vượt lên trên mọi sự công bằng nợ nần của thế gian.
Thế nhưng, bi kịch của câu chuyện không dừng lại ở người con thứ. Chúa Giêsu đã vẽ thêm một chân dung khác, sắc sảo và cay đắng hơn, đó là người con cả. Nếu người con thứ đại diện cho những tội nhân công khai, thì người con cả lại là hình ảnh sống động của các kinh sư và người Pharisêu thời đó, và có lẽ, là hình ảnh của chính nhiều người trong chúng ta hôm nay. Anh ta ở trong nhà, anh ta làm việc chăm chỉ, anh ta không lỗi phạm một điều răn nào, nhưng trái tim anh ta lại xa cách cha mình vạn dặm. Anh ta sống cạnh cha mà tâm hồn lại là tâm hồn của một kẻ làm thuê, một nô lệ sợ hãi hơn là một người con yêu mến.
Tiếng trách móc của người con cả vang lên thật chát chúa: "Đã bao nhiêu năm trời con hầu hạ cha, không bao giờ trái lệnh cha, thế mà chưa bao giờ cha cho con lấy một con bê nhỏ để ăn mừng với bạn bè...". Anh ta tính toán chi li với cha mình. Anh ta không nhìn thấy tình yêu, anh ta chỉ thấy công trạng. Anh ta nhìn cha như một chủ nhân nghiêm khắc, một quan tòa công thẳng, một viên cảnh sát rình rập để chấm công và bắt lỗi. Vì nhìn Thiên Chúa như thế, nên anh ta cũng nhìn người em mình bằng ánh mắt khinh miệt. Anh không gọi đó là "em tôi", mà gọi là "thằng con của cha kia". Khi chúng ta không nhận ra Thiên Chúa là Cha, chúng ta cũng chẳng bao giờ thấy tha nhân là anh em.
Đây chính là điểm cốt lõi mà chúng ta cần suy ngẫm trong Mùa Chay này. Có bao giờ chúng ta đi lễ, đọc kinh, làm việc bác ái chỉ vì sợ hãi hỏa ngục hay vì muốn "tích điểm" lên thiên đàng không? Có bao giờ chúng ta tự hào mình là người đạo đức rồi nhìn những người lầm lỗi bằng con mắt phê phán, loại trừ không? Nếu có, chúng ta đang mang gương mặt của người con cả – một gương mặt chai đá, ích kỷ và mù quáng trước tình yêu. Người con cả tội nghiệp ở chỗ, anh ta ở ngay trong nguồn mạch của tình thương mà vẫn thấy mình thiếu thốn, anh ta sở hữu tất cả gia sản của cha mà vẫn thèm khát một con bê nhỏ.
Mùa Chay là cơ hội để chúng ta hoán cải, và hoán cải thực sự không chỉ là bỏ đi một vài thói xấu, mà là thay đổi cái nhìn về Thiên Chúa. Chúng ta phải trả lại cho Ngài gương mặt nhân hậu mà Chúa Giêsu đã mạc khải. Thiên Chúa không phải là một vị thần xa xôi thích trừng phạt, Ngài là Cha. Một người Cha đã yêu thế gian đến nỗi ban chính Con Một mình. Chỉ khi cảm nếm được tình yêu của người Cha, chúng ta mới có thể can đảm đứng dậy từ đống tro tàn của tội lỗi như người con thứ, và cũng chỉ khi đó, chúng ta mới có đủ bao dung để mở lòng đón nhận những người anh em lầm lỗi như chính người cha trong dụ ngôn.
Đừng để mình rơi vào cái bẫy của sự tự mãn đạo đức. Đừng để tâm hồn mình trở nên chai sạn trong những lề luật khô cứng mà thiếu vắng tình yêu. Thiên Chúa vẫn đang đứng ở cửa lòng mỗi người, không phải để kiểm tra sổ sách tội lỗi, mà để chờ đợi một cái nhìn hối lỗi, một bước chân trở về. Ngài sẵn sàng mở tiệc ăn mừng vì một người tội nhân sám hối hơn là vì chín mươi chín người công chính không cần hối cải. Ước gì trong những ngày này, chúng ta biết buông bỏ cái tôi ích kỷ, buông bỏ sự xét đoán khắt khe, để cho lòng thương xót của Chúa biến đổi chúng ta nên những người con thực thụ, những người anh em thực thụ của nhau.
Lạy Cha, xin cho con hiểu rằng "tất cả những gì của Cha đều là của con". Xin cho con đừng sống như kẻ làm thuê, nhưng biết sống như một người con trong nhà. Và xin dạy con biết yêu thương, biết tha thứ, biết mỉm cười đón nhận những người anh em đang lạc bước trở về, bởi vì chính con cũng đã bao lần là đứa con hoang đàng được Cha yêu thương và tha thứ. Mùa Chay sẽ chỉ thực sự ý nghĩa khi chúng ta dám bước ra khỏi sự ích kỷ của mình để đi vào vòng tay của Cha và mở vòng tay ấy cho anh chị em chung quanh.
Lm. Anmai, CSsR
VỀ VỚI LÒNG CHA ĐỂ HỌC CÁCH LÀM CON VÀ LÀM ANH
Có những trang Tin Mừng mà mỗi khi đọc lại, ta không cảm thấy mình đang đọc một bản văn cổ xưa, mà là đang soi mình vào một tấm gương phản chiếu chính cuộc đời mình. Câu chuyện về người cha và hai người con mà chúng ta vừa nghe không đơn thuần là một dụ ngôn về sự hối lỗi, mà là một bản trường ca về lòng thương xót—một loại tình yêu mà lý lẽ nhân gian thường khó lòng chấp nhận được. Bước vào tuần thứ hai của Mùa Chay, Giáo hội đặt chúng ta đứng trước ngưỡng cửa của ngôi nhà cha, nơi có một người cha đang tựa cửa ngóng chờ, một người em đang lấm lem bùn đất và một người anh đang hậm hực ngoài sân. Cả ba nhân vật đó, lạ thay, đều đang trú ngụ đâu đó trong chính tâm hồn mỗi chúng ta.
Chúng ta thường hay gọi đây là dụ ngôn "Người con hoang đàng", và vô hình trung, ta dồn hết sự chú ý vào những lỗi lầm, vào những bước chân đi hoang của người em. Nhưng nếu nhìn sâu hơn bằng con mắt của đức tin, ta sẽ thấy nhân vật trung tâm, người cầm trịch toàn bộ dòng chảy cảm xúc của câu chuyện chính là Người Cha. Một người cha "lạ lùng" đến mức khó hiểu. Trong bối cảnh văn hóa Do Thái cổ, việc một đứa con đòi chia gia tài khi cha còn sống chẳng khác nào một lời nguyền rủa, một sự phủ nhận sự tồn tại của người cha. Thế nhưng, người cha ấy đã im lặng và đồng ý. Ngài tôn trọng tự do của con mình, dù biết rằng tự do ấy có thể dẫn nó xuống hố thẳm. Thiên Chúa của chúng ta cũng vậy, Ngài yêu chúng ta đến mức chấp nhận để chúng ta từ chối Ngài, chấp nhận để chúng ta ra đi, vì Ngài biết rằng một tình yêu bị cưỡng bách thì không còn là tình yêu nữa.
Hãy nhìn vào hình ảnh người em. Sau khi đã phung phí hết vốn liếng, danh dự và cả nhân phẩm ở phương xa, anh ta mới bắt đầu "hồi tâm". Có lẽ ban đầu, sự hối cải của anh không hẳn là vì yêu mến cha, mà là vì cái bụng đang đói cồn cào. "Biết bao người làm công tại nhà cha tôi có dư dật bánh ăn, còn tôi ở đây lại chết đói!". Anh ta lên một kịch bản để quay về, một kịch bản đầy tính toán của một kẻ tội đồ: "Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha, con không đáng được gọi là con cha nữa, xin coi con như người làm công". Anh ta nghĩ rằng tình thương của cha có thể đo đếm được, có thể trả giá được bằng sức lao động. Nhưng anh ta đã lầm. Lòng thương xót của người cha vượt xa mọi kịch bản tội lỗi của con người.
Khi anh ta còn ở đằng xa, người cha đã trông thấy. Điều đó nghĩa là gì? Nghĩa là ngày nào ông cũng đứng đó, trên con đường mòn ấy, đôi mắt mỏi mòn nhìn về phía chân trời. Ông không đợi con về để mắng nhiếc, không đợi để bắt nó làm bản kiểm điểm. Ông chạy ra, ôm chầm lấy nó và hôn lấy hôn để. Cái ôm ấy xóa sạch mùi hôi hám của chuồng heo, nụ hôn ấy khâu lành những đổ vỡ trong tâm hồn đứa con. Ông không cho nó kịp nói hết câu xin làm "người làm công", vì trong mắt ông, con ông có thể là đứa con hư, đứa con lạc lối, nhưng tuyệt nhiên không bao giờ là "người làm công". Ông mặc cho nó áo đẹp nhất, xỏ nhẫn vào tay, xỏ dép vào chân—những cử chỉ phục hồi tư cách làm con, tư cách của một người tự do và là người thừa kế.
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở sự đoàn viên ấm áp đó. Phần thứ hai của dụ ngôn đẩy chúng ta vào một thực tế cay đắng hơn: thái độ của người anh cả. Người anh này, xét về mặt đạo đức bề ngoài, là một người hoàn hảo. Anh ở nhà, anh làm lụng, anh không cãi lệnh cha bao giờ. Nhưng anh lại là người "đi hoang" ngay trong chính ngôi nhà của mình. Trái tim anh lạnh lẽo và đầy tính toán. Khi nghe tiếng đàn ca nhảy múa, anh không vào nhà, anh đứng ngoài sân hậm hực. Lời lẽ của anh cay nghiệt: "Thằng con của cha kia...". Anh không gọi đó là "em tôi", anh gọi là "thằng con của cha". Anh phủ nhận tình anh em vì anh cảm thấy bất công. Anh coi việc chung sống với cha như một gánh nặng, một sự cầm tù: "Đã bao nhiêu năm trời con hầu hạ cha...".
Đây chính là hình ảnh của những người biệt phái thời xưa và có lẽ là của nhiều người Kitô hữu chúng ta hôm nay. Chúng ta đi lễ, chúng ta giữ luật, chúng ta làm việc đạo đức, nhưng chúng ta lại thiếu một thứ quan trọng nhất: trái tim của Thiên Chúa. Chúng ta dễ dàng kết án những người lỡ lầm, chúng ta khó chịu khi thấy kẻ tội lỗi được tha thứ, chúng ta thu hẹp lòng thương xót của Chúa vào trong những định kiến hẹp hòi của mình. Người anh cả đã ở bên cha bao nhiêu năm mà không hề hiểu được nhịp đập trái tim của cha. Anh ở trong nhà cha mà tâm hồn thì xa xôi vạn dặm. Tiếng trách móc của anh cho thấy anh cũng coi mình là một "người làm công" cao cấp chứ không phải là một người con đang hưởng hạnh phúc bên cha.
Lời của người cha nói với người anh cả cũng dịu dàng và tha thiết không kém gì khi nói với người em: "Con à, lúc nào con cũng ở với cha, và tất cả những gì của cha đều là của con". Đó là lời mời gọi người anh hãy bước ra khỏi cái tôi ích kỷ, bước ra khỏi sự ghen tị để cùng chung vui với niềm vui của Thiên Chúa. Thiên Chúa không yêu người này mà bớt yêu người kia. Ngài yêu mỗi người bằng trọn vẹn trái tim mình. Niềm vui của Ngài là thấy kẻ chết sống lại, thấy người lạc mất nay tìm thấy được. Nếu chúng ta không thể vui với niềm vui của Chúa khi thấy một anh chị em mình được ơn hoán cải, thì có lẽ chính chúng ta mới là những kẻ đang cần được hoán cải nhất.
Bài học của Chúa Giêsu hôm nay thật rõ ràng và thấm thía. Ngài mời gọi chúng ta hãy tin vào lòng nhân từ vô biên của Thiên Chúa. Dù tội lỗi chúng ta có đỏ như son, dù chúng ta có lún sâu trong bùn đen của dục vọng hay sự kiêu ngạo, thì chỉ cần một bước chân quay về, chúng ta sẽ gặp ngay vòng tay ấm áp của Cha. Nhưng đồng thời, Ngài cũng nhắc nhở chúng ta về tương quan với tha nhân. Đừng bao giờ biến mình thành những "quan tòa" đứng ngoài cửa để phán xét anh chị em mình. Đừng để sự đạo đức của chúng ta trở thành rào cản ngăn người khác đến với Chúa.
Mùa Chay là cơ hội để chúng ta trở về. Trở về không chỉ là bỏ đi những thói hư tật xấu, mà là trở về với tình yêu. Người em cần trở về để tìm lại phẩm giá, người anh cần trở về để tìm lại tình huynh đệ. Cả hai đều cần được cứu rỗi bởi lòng thương xót của người cha. Ước gì mỗi chúng ta, sau khi cảm nhận được mình đã được Thiên Chúa yêu thương và tha thứ nhiều đến thế nào, cũng biết chìa bàn tay ra để nâng đỡ những anh chị em đang ngã quỵ. Hãy học cách yêu bằng trái tim của người cha: một trái tim biết chờ đợi, biết bao dung và biết mở tiệc ăn mừng vì tình người lại nở hoa từ những đống tro tàn của lỗi lầm.
Lạy Cha, xin cho con biết khiêm nhường như người em để nhìn nhận sự yếu đuối của mình, và xin cho con biết rộng lượng như người cha để yêu thương anh chị em con. Đừng để con mãi đứng ngoài cuộc vui của lòng thương xót chỉ vì sự nhỏ mọn của chính mình. Xin dẫn con về nhà, ngôi nhà của tình yêu, nơi không có sự xét đoán, chỉ có tiếng đàn ca và niềm vui của ngày đoàn tụ.
Lm. Anmai, CSsR
TIỆC CƯỚI CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ NỖI ĐAU CỦA NGƯỜI CHA
Trong bầu khí trầm lắng của những ngày Mùa Chay, khi tiếng chuông giáo đường như xoáy sâu vào cõi lòng nhắc nhở về phận người bụi tro, chúng ta lại được nghe vang vọng một bản tình ca không có nốt kết thúc. Đó là dụ ngôn về Người Cha Nhân Hậu. Có lẽ, đây là trang Tin Mừng đẹp nhất, nhưng cũng là trang Tin Mừng làm chúng ta đau đớn nhất, vì nó soi thấu tận cùng sự ích kỷ của con người trước một tình yêu quá đỗi bao dung. Chúa Giêsu kể câu chuyện này không phải để vẽ nên một bức tranh lý tưởng, mà để trả lời cho những lời xầm xì, trách móc của những người biệt phái khi thấy Ngài ngồi đồng bàn với phường tội lỗi. Ngài muốn nói với họ, và nói với cả chúng ta hôm nay rằng: Thiên Chúa không chỉ là Đấng Thánh, Ngài còn là một Người Cha đang khao khát đến cháy lòng được ăn mừng sự trở về của những đứa con.
Tình yêu của người cha bắt đầu bằng một sự tôn trọng đến nghiệt ngã: tôn trọng tự do của con mình. Chúng ta hãy hình dung nỗi đau của một người cha khi đứa con thứ đòi chia gia tài ngay khi ông còn sống. Trong văn hóa Do Thái thời đó, đòi chia gia tài lúc cha còn sống chẳng khác nào một lời nguyền rủa, một mong muốn "ông chết đi cho tôi nhờ". Thế nhưng, người cha ấy đã im lặng. Ông không tranh luận, không mắng nhiếc, không dùng quyền làm cha để áp đặt. Ông chia cho nó một phần ba sản nghiệp, nghĩa là chia chính "sự sống" của mình cho nó, dù biết chắc rằng nó sẽ đem sự sống ấy đi ném vào những cuộc hoan lạc phù phiếm. Thiên Chúa của chúng ta là thế, Ngài trao cho con người tự do, dù cái giá của tự do ấy chính là nỗi đau của Ngài. Ngài chấp nhận để con người rời xa mình, vì một tình yêu bị ép buộc thì không bao giờ là tình yêu đích thực.
Nhưng hãy nhìn xem, khi đứa con ra đi, người cha không đi tìm nó theo cách người ta tìm con chiên lạc hay tìm đồng bạc bị mất. Con người không phải là vật sở hữu, con người có ý chí. Người cha chọn một cách tìm kiếm âm thầm hơn, đau đớn hơn: đó là chờ đợi. Ông đứng ở cổng nhà, mắt đăm đắm nhìn về phía chân trời xa tắp, nơi đứa con đã khuất bóng. Những buổi chiều tà, khi sương xuống lạnh buốt, bóng dáng hao gầy của người cha vẫn đứng đó, kiên nhẫn và hy vọng. Chính vì sự chờ đợi không ngơi nghỉ ấy, mà ông là người đầu tiên trông thấy con khi nó còn ở đàng xa. Ông không đợi nó về đến nhà để quỳ xuống van xin, ông đã "chạy ra". Một người già phương Đông chạy ra đón con là một hành động phá vỡ mọi lễ nghi, mọi sĩ diện. Ông chạy vì sợ đứa con sẽ ngã gục trước khi kịp chạm vào ngưỡng cửa, ông chạy vì lòng thương cảm đã tràn bờ.
Cái ôm của người cha và nụ hôn thắm thiết ấy đã xóa sạch mọi khoảng cách của sự tội. Đứa con chưa kịp nói hết bài sám hối đã chuẩn bị sẵn, thì người cha đã ngắt lời bằng những mệnh lệnh của tình yêu. "Mang áo đẹp nhất, xỏ nhẫn vào tay, xỏ dép vào chân". Những biểu tượng của quyền làm con được phục hồi ngay lập tức. Người cha không bắt con phải làm nô lệ để trả nợ, ông muốn nó hiểu rằng, dù nó có tàn tạ đến đâu, nó vẫn là hoàng tử trong trái tim ông. Và rồi, một bữa tiệc được dọn ra. Tiếng đàn, tiếng hát, mùi thơm của bê béo... tất cả tạo nên một không gian của niềm vui thiên quốc. "Chúng ta hãy ăn mừng, vì con ta đây đã chết nay sống lại, đã mất nay lại tìm thấy". Với người cha, tội lỗi không phải là một món nợ cần đòi, mà là một cái chết cần được phục sinh.
Thế nhưng, giữa lúc tiếng nhạc mừng đang rộn rã, thì ở ngoài kia, một bóng đen của sự hờn giận đang bao trùm. Người con cả đi làm đồng về, anh ta nghe tiếng đàn ca và nổi giận. Anh ta không vào nhà. Thêm một lần nữa, người cha lại phải "đi ra". Lần này, ông không chạy ra để ôm hôn một kẻ tội đồ, mà đi ra để "năn nỉ" một kẻ công chính nhưng khô héo tình người. Người cha chấp nhận ở thế yếu, ông hạ mình xuống trước cả hai đứa con. Ông không thể yên tâm hưởng niềm vui trong nhà khi biết một đứa con của mình vẫn còn đang đứng ngoài cửa với trái tim đầy thù hận.
Nỗi đau của người cha lúc này có lẽ còn lớn hơn lúc đứa con thứ ra đi. Đứa con cả đứng đó, liệt kê những công trạng: "Con đã hầu hạ cha bao nhiêu năm, không bao giờ trái lệnh...". Anh ta nhìn cha như một ông chủ hà tiện, nhìn việc phụng thờ như một gánh nặng nô lệ. Anh ta gọi em mình là "thằng con của cha kia", một sự chối bỏ máu mủ kinh khủng. Anh ta ở trong nhà, nhưng trái tim anh ta lại xa cha hơn cả đứa em ở phương xa. Anh ta không cần cha, anh ta chỉ cần phần thưởng. Anh ta không hiểu được rằng, hạnh phúc lớn nhất không phải là con bê béo, mà là "tất cả những gì của cha đều là của con". Anh ta đang đói giữa một bàn tiệc đầy dư dật, vì anh ta thiếu một thứ duy vị nhất: lòng thương xót.
Mùa Chay là mùa của những cuộc trở về, nhưng trở về không bao giờ là điều dễ dàng. Với đứa con thứ, đó là sự can đảm để đối diện với sự tàn tạ của chính mình, để vượt qua nỗi mặc cảm và ánh nhìn phán xét của xóm giềng. Còn với đứa con cả, trở về nhà nghĩa là phải hạ cái tôi kiêu ngạo xuống, phải chấp nhận một người cha "thiên vị" đến khó hiểu, và phải cầm lấy bàn tay của đứa em đã từng làm nhục gia đình. Cả hai đều cần được hoán cải. Một người cần hoán cải khỏi những đam mê xác thịt, một người cần hoán cải khỏi sự công chính giả hình và lòng dạ hẹp hòi.
Lời kết của dụ ngôn thật lửng lơ. Chúng ta biết đứa con thứ đã vào nhà, đã được tắm rửa và ăn tiệc. Nhưng còn người con cả? Anh ta có chịu bước qua ngưỡng cửa ấy không? Anh ta có chịu buông bỏ sự tức tối để vào ôm lấy em mình không? Câu trả lời không nằm trong trang sách, mà nằm trong chính cuộc đời của mỗi chúng ta. Thiên Chúa vẫn đang mở tiệc, Ngài vẫn đang đứng ở cửa để năn nỉ chúng ta vào nhà. Ngài không muốn mất một đứa con nào, dù là đứa tội lỗi tày trời hay đứa công chính nhưng thiếu tình yêu.
Lạy Cha, xin cho con hiểu rằng, con chỉ thực sự là con của Cha khi con biết nhận mình là anh em của những người lầm lỗi. Xin cho con đừng bao giờ đứng ngoài cuộc vui của lòng thương xót, vì nếu con không thể chung vui với Cha khi anh em con trở về, thì chính con mới là kẻ đang bị hư mất. Mùa Chay này, xin cho con đứng lên, đi về phía Cha, và bước vào bàn tiệc để cùng Cha ăn mừng sự sống mới.
Lm. Anmai, CSsR
TRỞ VỀ TRONG CÁI ÔM CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Có bao giờ bạn đứng trước gương và tự hỏi: "Tôi là ai trong ngôi nhà của Chúa?". Chúng ta bước vào Thứ Bảy tuần thứ hai Mùa Chay, khi những tia nắng cuối ngày đổ dài trên sân nhà thờ, cũng là lúc tiếng lòng của dụ ngôn người cha nhân hậu vang lên, không phải như một câu chuyện cổ tích xa xưa, mà như một bản cáo trạng và cũng là bản tình ca viết riêng cho mỗi người chúng ta. Tin Mừng Lu-ca hôm nay không chỉ nói về một đứa con bỏ nhà đi hoang, mà nói về một tấn bi kịch của tình yêu bị từ chối và sự cứng lòng của những người tự cho mình là công chính.
Cái khởi đầu của sự hư mất thường bắt đầu bằng một lời đề nghị nghe có vẻ rất sòng phẳng: "Thưa cha, xin cho con phần tài sản con được hưởng". Bạn hãy tưởng tượng xem, trong văn hóa Trung Đông thời bấy giờ, đòi chia gia tài khi cha còn sống chẳng khác nào một lời nguyền rủa, một lời tuyên bố rằng: "Cha ơi, con ước gì cha chết đi cho rồi để con được tự do với đống tiền này". Đứa con thứ đã không yêu cha, nó chỉ yêu những gì cha nó có. Nó coi cha mình là một chướng ngại vật ngăn cản nó đến với những cuộc vui, một cái bóng già nua làm vướng chân những khát vọng ngông cuồng của tuổi trẻ. Và người cha đã làm gì? Ông im lặng. Ông không mắng nhiếc, không lôi luật lệ ra để trừng phạt. Ông chia gia tài. Sự tự do mà Thiên Chúa ban cho con người đôi khi đáng sợ như thế, Người tôn trọng cả cái quyết định rời bỏ Người của chúng ta.
Rồi anh ta đi. Anh ta mang theo tất cả vốn liếng, không chỉ là tiền bạc, mà là cả danh dự của gia đình để ném vào những cuộc chơi phóng đãng nơi phương xa. Cảnh "phương xa" ấy không chỉ là khoảng cách địa lý, mà là khoảng cách của tâm hồn. Khi chúng ta rời xa ân sủng, chúng ta luôn nghĩ rằng mình đang đi tìm tự do, nhưng thực chất là đang tự xích chân mình vào những gông cùm của bản năng. Anh ta đã ăn tiêu hết sạch. Cơn đói ập đến. Cái đói của bao tử chỉ là cái cớ để anh ta nhận ra cái đói của nhân phẩm. Một người Do Thái mà phải đi chăn heo – con vật ô uế bậc nhất – và thậm chí ước được ăn thức ăn của heo mà không ai cho, thì đó là tận cùng của sự nhục nhã. Anh ta đã mất tất cả: mất tiền, mất bạn, mất danh dự, và mất cả tư cách làm người.
Thế nhưng, chính trong đống tro tàn của sự thất bại, một tia sáng đã lóe lên: "Anh ta hồi tâm". Sự hồi tâm này ban đầu có vẻ rất "thực dụng", anh ta nhớ đến miếng ăn ở nhà cha mình. Nhưng Thiên Chúa luôn tận dụng mọi ngõ ngách, kể cả sự khốn cùng của cái bụng đói để dẫn đưa con người về với Ngài. Anh ta tập dượt một lời thú tội: "Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha...". Anh ta không còn dám mơ làm con, chỉ xin làm một người làm công. Anh ta nghĩ rằng tình yêu của cha anh có thể mua được bằng sự lao động, hoặc ít ra, cha anh cũng sòng phẳng như người đời. Anh ta chưa hiểu thế nào là lòng cha.
Đoạn văn đẹp nhất, xúc động nhất chính là lúc anh ta còn ở đằng xa, người cha đã trông thấy. Tại sao người cha thấy được? Vì ngày nào ông cũng đứng ở cổng nhà, mòn mỏi nhìn về phía chân trời, nơi đứa con đã quay lưng ra đi. Ông không đợi nó về để đòi nợ, ông đợi nó về để yêu thương. Ông "chạnh lòng thương", một cụm từ diễn tả sự rung động từ sâu thẳm ruột gan. Người cha già ấy đã chạy ra. Trong văn hóa phương Đông, một người cao niên có địa vị không bao giờ chạy, vì như thế là mất phong thái. Nhưng tình yêu đã làm ông quên đi mọi lễ nghi. Ông chạy để rút ngắn khoảng cách, ông chạy để ngăn đứa con không phải quỳ xuống trong sự nhục nhã quá lâu.
Cái ôm của người cha và nụ hôn "tới tấp" đã nuốt chửng lời thú tội đang dở dang của đứa con. Đứa con chưa kịp nói hết câu "xin coi con như người làm công" thì người cha đã ngắt lời. Ông không quan tâm đến việc tiền bạc đã đi đâu, ông chỉ quan tâm đến việc người con đã về. "Mau đem áo đẹp nhất... xỏ nhẫn... xỏ dép". Những vật dụng ấy không chỉ để mặc cho đẹp, chúng là biểu tượng của việc phục hồi địa vị. Chiếc áo dòng cực trọng, chiếc nhẫn của quyền thừa kế, đôi dép của người tự do chứ không phải của nô lệ. Thiên Chúa của chúng ta là như thế, Ngài không bao giờ tha thứ một nửa, Ngài luôn phục hồi nguyên vẹn phẩm giá cho chúng ta mỗi khi chúng ta bước chân vào tòa giải tội.
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở đó. Bữa tiệc đang tưng bừng thì người anh cả xuất hiện. Nếu đứa con thứ đại diện cho những người tội lỗi công khai, thì người anh cả đại diện cho những người "tốt lành" nhưng thiếu tình thương, những người Pha-ri-sêu và kinh sư đang xầm xì ngoài kia. Anh ta ở trong nhà, nhưng lòng anh ta cũng ở một "phương xa" nào đó. Anh ta làm việc cho cha như một nô lệ chứ không phải như một người con. Anh ta tính toán chi ly từng con dê con, từng ngày công lao động.
Cái giận của người anh cả thật đáng sợ. Anh ta gọi em mình là "thằng con của cha đó" chứ không gọi là "em con". Anh ta tách mình ra khỏi mối liên hệ gia đình vì anh ta thấy mình quá công chính. Anh ta nhân danh sự công bằng để từ chối sự xót thương. Và một lần nữa, người cha lại phải "đi ra". Ông đã đi ra đón đứa con thứ, giờ đây ông lại phải đi ra để năn nỉ đứa con cả. Người cha đứng giữa hai đứa con: một đứa hư thân nhưng biết hối lỗi, một đứa ngoan ngoãn nhưng lòng dạ hẹp hòi.
Lời của người cha nói với đứa con cả cũng chính là lời nhắn nhủ cho mỗi chúng ta hôm nay: "Con à, lúc nào con cũng ở với cha, tất cả những gì của cha đều là của con". Hạnh phúc không nằm ở con dê béo hay bữa tiệc với bạn bè, hạnh phúc là được ở bên Cha. Chúng ta thường quá chú tâm vào những phần thưởng đạo đức mà quên mất rằng chính Chúa mới là phần thưởng lớn nhất. "Chúng ta phải ăn mừng, vì em con đây đã chết mà nay lại sống". Lòng thương xót không có logic của toán học, nó chỉ có logic của trái tim.
Trong Mùa Chay này, có lẽ chúng ta cần soi mình vào cả hai nhân vật. Có lúc chúng ta phóng đãng như người em, dùng ơn Chúa để thỏa mãn cái tôi ích kỷ. Có lúc chúng ta lại khắt khe như người anh, đứng ngoài cửa để phán xét anh chị em mình, tự mãn với những giờ kinh, những việc đạo đức khô khan mà thiếu đi nhịp đập của lòng nhân ái. Người cha trong dụ ngôn vẫn đang đứng đó, ở ngưỡng cửa cuộc đời mỗi người. Ông không ép ai phải vào nhà, ông chỉ mời gọi bằng tất cả sự dịu dàng.
Đừng để mình chết đói nơi phương xa của tội lỗi, cũng đừng để mình chết héo trong sự công chính giả tạo ngay trong chính nhà cha mình. Hãy đứng lên và đi về. Đi về để thấy rằng Thiên Chúa không phải là một vị thẩm phán nghiêm minh cầm cân nảy mực, mà là một người Cha luôn sẵn sàng mở tiệc ăn mừng chỉ vì chúng ta còn sống. Lòng thương xót của Ngài lớn hơn mọi tội lỗi chúng ta có thể phạm phải. Điều duy nhất Ngài cần ở chúng ta là một bước chân quay về, một cái gật đầu chấp nhận để Ngài yêu thương.
Nguyện xin Chúa cho chúng ta thấu hiểu được nỗi đau của người cha khi thấy con cái chia rẽ, và xin cho chúng ta biết chung vui với thiên đàng mỗi khi một người anh em lầm lạc trở về. Bởi vì cuối cùng, tất cả chúng ta đều là những kẻ tội lỗi được tha thứ, những đứa con hoang đàng được tìm thấy trong vòng tay yêu thương của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
LÒNG CHA VẪN THẾ, DẦU CON CÓ RA SAO
Anh chị em thân mến, có lẽ trong suốt hành trình đức tin, không ai trong chúng ta lại không một lần nghe về dụ ngôn "Người Cha nhân hậu" hay "Đứa con hoang đàng". Nhưng cứ mỗi lần Mùa Chay về, khi tâm hồn ta lắng lại giữa những ồn ào của cuộc sống, những lời này lại vang lên như một bản tình ca buồn nhưng kết thúc bằng một nốt nhạc huy hoàng của sự tha thứ. Chúng ta thường nhìn vào đứa em để thấy mình tội lỗi, nhìn vào người anh để thấy mình ích kỷ, nhưng hôm nay, tôi mời anh chị em hãy nhìn sâu vào đôi mắt và đôi bàn tay của người Cha. Một người Cha không biết tính toán, một người Cha "điên rồ" vì yêu, một người Cha mà trái tim dường như không có chỗ cho sự trừng phạt, chỉ có chỗ cho sự chờ đợi và xót thương.
Câu chuyện bắt đầu bằng một sự đổ vỡ đau lòng. Đứa con thứ đòi chia gia tài khi cha nó còn sống. Anh chị em biết đấy, trong văn hóa Do Thái thời đó, đòi chia gia tài là một cái tát vào mặt đấng sinh thành, chẳng khác nào nói rằng: "Cha ơi, con coi như cha đã chết rồi, con chỉ cần tiền của cha thôi". Vậy mà người cha ấy lặng lẽ chia của cải cho hai con. Ông tôn trọng tự do của con mình, một sự tự do đầy rủi ro. Thiên Chúa cũng vậy, Người yêu chúng ta đến mức chấp nhận để chúng ta có quyền từ chối Người, có quyền xách vali đi khỏi nhà Người để lao vào những đam mê thế tục. Chúng ta thường tưởng rằng đi xa Chúa là tự do, nhưng thực chất đó là bắt đầu một chuỗi ngày nô lệ cho chính cái tôi ích kỷ của mình.
Đứa con ra đi, phung phí hết vốn liếng, không chỉ là tiền bạc mà là cả phẩm giá. Đỉnh điểm của sự nhục nhã là khi anh ta phải đi chăn heo – một loài vật ô uế đối với người Do Thái – và thèm ăn cả thức ăn của heo mà chẳng ai cho. Khi người ta rơi xuống đáy vực, người ta mới bắt đầu nhớ về ánh sáng. "Bấy giờ anh ta hồi tâm". Cái khoảnh khắc "hồi tâm" đó là một phép lạ của ân sủng. Anh ta nhớ về nhà Cha, nơi mà ngay cả người làm công cũng được ăn no mặc ấm. Nhưng anh chị em để ý xem, anh ta định về không phải vì anh ta yêu Cha, mà vì anh ta... đói. Mục đích ban đầu của sự sám hối đôi khi rất thực dụng, nhưng Thiên Chúa không chê bỏ điều đó. Người chỉ cần chúng ta quay bước, dù lý do là gì đi nữa, Người cũng sẽ đón lấy.
Và rồi, một trong những hình ảnh đẹp nhất của toàn bộ Kinh Thánh hiện ra: "Anh ta còn ở đằng xa, thì người cha đã trông thấy". Tại sao lại thấy khi còn ở xa? Chắc chắn vì ngày nào người cha ấy cũng ra ngõ, đứng tựa cửa, mỏi mắt nhìn về phía chân trời xa tắp. Ông không ngồi trong nhà chờ con về quỳ gối xin lỗi, nhưng ông đã chạy ra. Một người già phương Đông không bao giờ chạy, vì như thế là mất phong thái, nhưng tình yêu đã làm đôi chân ông nhanh hơn nỗi tự ái. Ông ôm cổ con, hôn lấy hôn để. Ông không để con kịp nói hết bài sám hối đã chuẩn bị sẵn. Ông không tra hỏi: "Tiền đâu hết rồi? Sao thân hình tàn tạ thế này?". Tình yêu của Thiên Chúa là thế, Người xóa sạch quá khứ ngay khi chúng ta bắt đầu bước chân trở về.
Cái nhẫn, đôi dép, áo đẹp nhất và con bê béo – đó là sự phục hồi phẩm giá. Đứa con muốn về làm người làm công, nhưng người cha tái khẳng định: "Con vẫn là con của cha". Chiếc nhẫn là quyền bính, đôi dép là dấu chỉ của người tự do (vì nô lệ đi chân đất). Thiên Chúa không bao giờ tha thứ một nửa. Người không bắt chúng ta phải trả nợ rồi mới cho vào nhà. Người mở tiệc ăn mừng vì "con ta đây đã chết mà nay sống lại". Niềm vui của Thiên Chúa là thấy con người được sống, được hạnh phúc.
Nhưng câu chuyện vẫn còn một mảng tối, đó là người anh cả. Anh ta đi làm đồng về, nghe tiếng nhạc, tiếng cười thì nổi giận. Anh ta không gọi đứa em là "em", mà gọi là "thằng con của cha đó". Anh ta nhìn em mình bằng con mắt của một thẩm phán, chứ không phải một người anh. Anh ta trách cha bất công, vì anh ta coi việc ở trong nhà cha như một gánh nặng, một sự "hầu hạ" chứ không phải một hồng ân. Anh ta ở trong nhà cha nhưng lòng anh ta xa cha hơn cả đứa em ngoài hoang đảo. Anh ta không hiểu được nhịp đập của trái tim cha mình.
Anh chị em thân mến, trong cộng đoàn chúng ta, đôi khi chúng ta cũng giống người anh cả. Chúng ta giữ luật, chúng ta đi lễ, chúng ta làm việc tông đồ, nhưng chúng ta lại nhìn những người lầm lỗi bằng con mắt khinh miệt. Chúng ta khó chịu khi thấy Giáo hội mở rộng cửa đón nhận những người "tội lỗi công khai". Chúng ta quên mất rằng chính mình cũng là những kẻ tội lỗi được tha thứ. Lời của người cha nói với người anh thật nhẹ nhàng nhưng cũng thật nhức nhối: "Con à, lúc nào con cũng ở với cha... nhưng chúng ta phải ăn mừng, vì em con đây đã chết mà nay lại sống".
Mùa Chay là cơ hội để chúng ta tự hỏi mình: Tôi đang ở đâu? Tôi là đứa em đang chới với giữa những đam mê và đổ vỡ? Hay tôi là người anh đang khô héo trong sự đạo đức giả và ích kỷ? Dù chúng ta là ai, người cha vẫn đang bước ra khỏi nhà để mời gọi chúng ta vào dự tiệc. Thiên Chúa không mệt mỏi khi tha thứ, chỉ có chúng ta mệt mỏi khi xin lỗi Người mà thôi. Đừng sợ quá khứ của mình, vì lòng thương xót của Chúa còn lớn hơn cả tội lỗi của cả nhân loại cộng lại.
Ước mong sao qua lời Chúa hôm nay, mỗi người chúng ta can đảm "đứng lên và đi về". Về để thấy ánh mắt bao dung, về để được mặc áo mới, và về để học cách yêu thương anh chị em mình như Cha đã yêu. Đừng để trái tim mình cứng cỏi như người anh cả, nhưng hãy để nó mềm lại trong vòng tay của Người Cha nhân hậu. Xin Chúa chúc lành cho hành trình trở về của tất cả chúng ta trong Mùa Thánh này.
Lm. Anmai, CSsR
TRÁI TIM ĐỢI CHỜ VÀ VÒNG TAY KHÔNG KHÉP LẠI
Trong bầu khí trầm lắng của những ngày Mùa Chay, chúng ta lại được nghe vang lên bản tình ca đẹp nhất về lòng thương xót của Thiên Chúa – dụ ngôn "Người Cha Nhân Hậu". Có lẽ, đây là trang Tin Mừng mà mỗi chúng ta đều đã thuộc lòng từng câu chữ, từng tình tiết, nhưng mỗi khi đọc lại, trái tim vẫn không khỏi rung động trước một tình yêu quá đỗi bao la, một tình yêu vượt lên trên mọi logic sòng phẳng của thế gian này.
Khởi đầu câu chuyện là một sự rạn nứt đau lòng. Người con thứ đòi chia gia tài. Ở vùng Trung Đông thời bấy giờ, đòi chia gia tài khi cha còn sống chẳng khác nào một lời nguyền rủa, một lời tuyên bố rằng: "Đối với con, cha đã chết rồi, con chỉ cần tiền của cha thôi". Người cha trong Tin Mừng không một lời oán trách, không một câu mắng chửi. Ông lặng lẽ chia của cải cho hai con. Sự thinh lặng của người cha ở đây không phải là sự nhu nhược, mà là sự tôn trọng tuyệt đối tự do của con người. Thiên Chúa yêu chúng ta đến mức Người chấp nhận để chúng ta có quyền từ chối Người, có quyền bước ra khỏi vòng tay Người để đi tìm những chân trời mà chúng ta ngỡ là tự do.
Thế rồi, người con ấy ra đi. Anh ta mang theo tất cả vốn liếng tình thương và mồ hôi nước mắt của cha để ném vào những cuộc vui trần thế, những cơn say phóng đãng. Nhưng đời chẳng bao giờ là mơ. Khi tiền hết, bạn tan, và khi nạn đói ập đến, anh ta rơi xuống tận cùng của sự tủi nhục: đi chăn heo và thèm cả thức ăn của heo. Đó là hình ảnh của tâm hồn khi xa rời Thiên Chúa. Chúng ta thường tưởng rằng tự do nghĩa là được làm tất cả những gì mình thích, nhưng thực tế, khi cắt đứt mối dây liên kết với nguồn cội tình thương, chúng ta chỉ trở thành nô lệ cho những nhu cầu thấp kém và nỗi cô đơn cùng cực.
"Bấy giờ anh ta hồi tâm". Câu văn ngắn ngủi này chứa đựng một bước ngoặt vĩ đại. Hồi tâm không phải là tính toán xem về nhà có được ăn ngon hơn không, mà là nhận ra mình có một người cha. Anh ta chuẩn bị sẵn một bài xưng tội: "Thưa cha, con thật đắc tội với Trời và với cha...". Anh ta chỉ dám xin làm một người làm công. Nhưng anh ta đâu biết rằng, trong suốt những ngày anh vắng mặt, người cha ấy chưa bao giờ đóng cửa trái tim mình. Ông không ngồi trong nhà chờ anh về để trách phạt, mà ông đứng ở đầu ngõ, đứng ở cổng làng, mỏi mắt nhìn về phía chân trời xa.
"Anh ta còn ở đằng xa, thì người cha đã trông thấy". Để trông thấy con từ xa, người cha hẳn đã phải đứng đó đợi chờ từ rất lâu, ngày này qua ngày khác. Và rồi, một hành động phi thường đã xảy ra: ông chạy ra. Trong văn hóa Do Thái, một người cha già đáng kính không bao giờ chạy, vì như thế là mất phong thái. Nhưng tình yêu đã làm cho người cha quên đi thể diện. Ông ôm cổ anh, hôn lấy hôn để. Không một câu hỏi: "Tiền đâu hết rồi?", không một lời mắng: "Mày có biết mày làm khổ tao thế nào không?". Chỉ có sự tha thứ trọn vẹn và vô điều kiện. Chiếc áo đẹp nhất, chiếc nhẫn, đôi dép và con bê béo... tất cả đều là để khẳng định lại phẩm giá làm con đã bị đánh mất.
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở đó. Sự xuất hiện của người anh cả lại mở ra một khía cạnh khác của lòng nhân hậu. Người anh cả, dù ở trong nhà, nhưng trái tim lại xa cha hơn cả người em. Anh phục vụ cha như một người nô lệ tuân giữ lề luật, chứ không phải như một người con yêu mến. Anh giận dữ vì cha quá bao dung. Anh gọi em mình là "thằng con của cha đó" chứ không gọi là "em con". Anh tính toán từng con dê con, từng sự công bằng. Và một lần nữa, người cha lại phải bước ra. Ông ra năn nỉ người anh. Thiên Chúa không chỉ kiên nhẫn với những kẻ tội lỗi công khai, mà Người còn kiên nhẫn với cả những người "tự cho mình là công chính" nhưng lại thiếu vắng tình yêu.
"Con à, lúc nào con cũng ở với cha, tất cả những gì của cha đều là của con". Lời tâm sự của người cha như một lời mời gọi thiết tha dành cho mỗi chúng ta. Mùa Chay là cơ hội để chúng ta trở về. Có thể chúng ta là người em thứ, đang lấm lem bùn đất của tội lỗi và mặc cảm. Cũng có thể chúng ta là người anh cả, đang khô héo trong sự ích kỷ và xét đoán. Dù chúng ta là ai, Thiên Chúa vẫn đang đứng đó, bên ngưỡng cửa của lòng thương xót, chờ đợi để ôm lấy chúng ta.
Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng, tội lỗi lớn nhất không phải là đi xa, mà là không tin vào tình yêu của Cha đủ lớn để trở về. Xin cho chúng con biết "đứng lên", bỏ lại sau lưng những mặc cảm, những quá khứ đen tối để chạy về phía ánh sáng của lòng lạy Chúa. Và khi đã được thứ tha, xin cho chúng con cũng biết mở lòng để đón nhận anh chị em mình, vì tất cả chúng ta đều là những kẻ tội lỗi được yêu thương.
Tiệc vui đã bày sẵn, bê béo đã làm thịt, chỉ còn thiếu sự hiện diện của chúng ta để niềm vui của Cha được trọn vẹn. Đừng để Cha phải đợi thêm nữa...
Lm. Anmai, CSsR
TÌNH YÊU CHỜ ĐỢI VÀ CÁI ÔM CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT
Trong hành trình của Mùa Chay thánh, chúng ta thường dừng chân rất lâu bên dụ ngôn "Người cha nhân hậu". Có lẽ đây là trang Tin Mừng đẹp nhất, chạm đến những góc khuất xa xăm nhất trong tâm hồn con người. Chúng ta thấy mình ở đó, khi là đứa em hoang đàng, khi là người anh khắc nghiệt, và đôi khi, chúng ta cũng khao khát có được trái tim của người cha. Những lời xầm xì của các kinh sư và người Pha-ri-sêu ở đầu bài Tin Mừng: "Ông này đón tiếp phường tội lỗi và ăn uống với chúng" chính là nhịp cầu dẫn ta vào một đại dương bao dung mà Chúa Giê-su muốn mặc khải. Thiên Chúa không chỉ tìm kiếm kẻ tội lỗi, Người còn thèm khát được ngồi đồng bàn với họ, để dùng tình yêu mà cảm hoá những tâm hồn đã chai đá vì lỗi lầm.
Cảnh tượng bắt đầu bằng một sự chia lìa đau đớn. Đứa con thứ đòi chia gia tài khi người cha còn sống. Trong văn hóa Do Thái thời bấy giờ, đòi chia gia tài lúc cha còn khỏe mạnh chẳng khác nào một lời nguyền rủa, một lời tuyên bố rằng: "Đối với con, cha đã chết rồi, con chỉ cần tiền của cha thôi". Nhưng hãy nhìn xem, người cha đã không một lời trách móc, không một câu chất vấn. Ông tôn trọng tự do của con mình đến mức chấp nhận để trái tim mình bị xâu xé. Ông chia của cải cho hai con, và cũng là chia chính cuộc đời mình ra để con được tự do chọn lựa con đường nó muốn đi. Thiên Chúa của chúng ta là như vậy, Người yêu ta đến mức tôn trọng cả những quyết định sai lầm của ta, để ta tự trải nghiệm cái giá của sự xa rời vòng tay yêu thương.
Rồi anh ta đi phương xa. "Phương xa" không chỉ là khoảng cách địa lý, mà là khoảng cách của tâm hồn. Đó là nơi người ta cố gắng quên đi nguồn cội, quên đi những giá trị thiêng liêng để vùi mình vào những cuộc vui chóng vánh. Anh ta sống phóng đãng, phung phí tất cả những gì là tinh túy nhất của đời mình. Khi tiền hết, bạn cũng tan, anh ta rơi xuống đáy vực thẳm. Hình ảnh anh ta đi chăn heo và ao ước được ăn đậu muồng của heo là một sự sỉ nhục tột cùng đối với một người Do Thái. Tội lỗi đã lột trần nhân phẩm của anh, biến một người con thành một kẻ nô lệ, biến một kẻ tự do thành một người xa lạ ngay cả với chính bản thân mình.
Nhưng chính trong bóng tối của sự cùng cực, ánh sáng của "sự hồi tâm" bắt đầu lóe lên. Anh nhớ về nhà cha, nơi mà ngay cả những người làm công cũng được ăn uống dư dật. Một sự so sánh thật xót xa, nhưng đó là điểm khởi đầu của ơn hoán cải. Anh ta chuẩn bị sẵn một bài sám hối đầy logic: "Con đắc tội với Trời và với cha... xin coi con như người làm công". Anh ta nghĩ rằng tình yêu có thể đo lường bằng công trạng, anh ta tưởng rằng tội lỗi của mình lớn đến mức đã xóa sạch tư cách làm con. Chúng ta cũng thường nghĩ như thế, chúng ta sợ hãi Thiên Chúa, chúng ta mặc cả với Người bằng những lời hứa hẹn, mà quên mất rằng tình cha con là một sự ràng buộc không thể tháo gỡ bằng bất cứ sai lầm nào.
Và rồi, cao điểm của dụ ngôn hiện ra: người cha đã trông thấy anh từ đằng xa. Tại sao ông thấy? Vì ông đã đứng chờ ở cổng mỗi ngày, mỗi giờ suốt bao nhiêu năm qua. Đôi mắt già nua ấy chưa bao giờ thôi dõi nhìn về phía chân trời nơi đứa con đã ra đi. Ông "chạnh lòng thương", một cụm từ diễn tả sự rung động từ tận gan ruột. Ông không đợi con về đến nhà để quỳ xuống xin lỗi, nhưng ông "chạy ra". Một người cha già chạy ra đón đứa con phản bội là một hành động phá vỡ mọi lễ nghi, mọi sĩ diện của một gia chủ. Ông ôm cổ nó, hôn lấy hôn để. Cái hôn ấy xóa sạch mùi hôi hám của chuồng heo, xóa sạch sự tự ti của kẻ tội lỗi.
Người con chưa kịp đọc hết bài sám hối đã chuẩn bị sẵn, người cha đã ngắt lời. Ông không quan tâm đến lời xin làm thuê, ông chỉ quan tâm đến việc phục hồi nhân phẩm cho con. "Mau đem áo đẹp nhất, xỏ nhẫn, xỏ dép". Áo choàng là danh dự, nhẫn là quyền bính, dép là sự tự do của người chủ. Ông phục hồi hoàn toàn địa vị làm con cho anh ta. Một bữa tiệc bê béo được dọn ra, không phải để mừng một kẻ vừa biết lỗi, mà để ăn mừng một người "đã chết mà nay sống lại, đã mất mà nay lại tìm thấy". Tình yêu của Thiên Chúa không phải là sự công bằng của sổ sách, mà là sự hào phóng của lòng thương xót.
Thế nhưng, bức tranh đẹp đẽ ấy lại bị khựng lại bởi sự xuất hiện của người anh cả. Anh ta đi làm đồng về, và anh ta giận dữ. Anh ta đứng ngoài cuộc vui, anh ta từ chối vào nhà. Đau đớn thay, người anh cả dù sống chung một mái nhà nhưng lòng lại xa cha hơn cả đứa em ở phương xa. Anh ta không gọi "em tôi", mà gọi là "thằng con của cha đó". Anh ta nhìn em mình bằng con mắt của một thẩm phán, và nhìn cha mình bằng con mắt của một người làm công đòi tiền lương. "Đã bao nhiêu năm trời con hầu hạ cha... mà chưa bao giờ cha cho con lấy một con dê con". Anh ta đang sống trong tình yêu nhưng lại cư xử như một kẻ nô lệ cho lề luật.
Người cha lại một lần nữa phải bước ra. Ông ra "năn nỉ" đứa con cả. Người cha đứng giữa hai đứa con: một đứa hư thân mất nết và một đứa đạo đức giả tạo. Cả hai đều không hiểu lòng cha. Người cha nhẹ nhàng bảo: "Con à, lúc nào con cũng ở với cha, tất cả những gì của cha đều là của con". Câu nói ấy chứa đựng một nỗi buồn mênh mông nhưng cũng là một lời mời gọi tha thiết. Hạnh phúc không nằm ở con bê hay con dê, hạnh phúc là được ở bên cha. Thiên Chúa mời gọi chúng ta đừng sống đạo như những kẻ làm thuê tích góp công đức, nhưng hãy sống như những người con cảm nếm được sự giàu sang của tình cha.
Mùa Chay là cơ hội để chúng ta tự hỏi: Tôi đang đứng ở đâu? Tôi có đang đi hoang trong những đam mê, hay tôi đang đứng ngoài cửa nhà Chúa với một trái tim cứng cỏi, xét đoán anh em mình? Thiên Chúa vẫn đang đứng đó, kiên nhẫn và bao dung. Người không nhìn vào quá khứ của ta để định tội, nhưng nhìn vào tương lai của ta để hy vọng. Người muốn chúng ta bước vào bàn tiệc, nơi mà lòng thương xót che lấp mọi lỗi lầm, nơi mà tình huynh đệ được nối lại sau những đổ vỡ.
Hãy để cho cái ôm của người cha trong Tin Mừng sưởi ấm tâm hồn chúng ta. Đừng sợ trở về, vì Chúa đã chờ sẵn từ rất lâu rồi. Đừng ngại thay đổi, vì ân sủng của Người luôn lớn hơn tội lỗi của chúng ta. Bài học cuối cùng của dụ ngôn này không phải là sự hoang đàng của đứa em, cũng không phải sự ghen tị của người anh, mà là sự điên rồ của tình yêu người cha. Một tình yêu không tính toán, không điều kiện, một tình yêu sẵn sàng chịu tổn thương để đổi lấy một tiếng "cha ơi" từ đứa con lầm lạc.
Ước gì trong những ngày còn lại của Mùa Chay, chúng ta biết can đảm đứng lên, rời bỏ những "chuồng heo" của tội lỗi, của sự ích kỷ, của lòng hận thù, để trở về trong vòng tay Chúa. Và khi đã được tha thứ, xin cho chúng ta cũng biết mở lòng ra để đón nhận những "người em" khác đang trở về, để ngôi nhà của Chúa luôn rộn rã tiếng cười của những kẻ tội lỗi được cứu chuộc. Tình yêu là con đường duy nhất dẫn ta về trời, và lòng thương xót là chiếc chìa khóa duy nhất mở cửa trái tim Thiên Chúa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR