Lời Nguyện Sáng Thứ Năm Tuần Bát Nhật Phục Sinh
- T7, 11/04/2026 - 05:24
- Lm Anmai, CSsR
Lời Nguyện Sáng Thứ Năm Tuần Bát Nhật Phục Sinh
Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh,
trong ánh bình minh dịu nhẹ của ngày mới, con thức dậy và hướng lòng về Chúa – Đấng đã chiến thắng sự chết, Đấng đang sống và hiện diện giữa đời con. Tuần Bát Nhật Phục Sinh vẫn còn ngân vang niềm vui, như một khúc Alleluia không dứt, mời gọi con sống lại mỗi ngày trong ân sủng và hy vọng.
Lạy Chúa, con tạ ơn Chúa vì một đêm bình an đã qua, vì hơi thở, vì trái tim còn đập, vì một ngày mới lại được ban tặng. Nhưng trên hết, con tạ ơn Chúa vì Ngài đã sống lại, để đời con không còn bị giam trong bóng tối của thất vọng, nhưng được mở ra với ánh sáng của niềm tin. Xin cho con biết bắt đầu ngày sống hôm nay với tâm hồn mới, như những môn đệ đã được biến đổi khi gặp Chúa Phục Sinh.
Lạy Chúa, nhiều khi con cũng giống như các môn đệ năm xưa: chậm tin, nghi ngờ, và sợ hãi. Giữa những bộn bề cuộc sống, giữa những lo toan và yếu đuối, con dễ quên rằng Chúa đang ở rất gần. Xin Chúa mở trí lòng con để con nhận ra Chúa đang hiện diện trong từng biến cố nhỏ bé: trong một lời nói yêu thương, một hy sinh âm thầm, một bổn phận thường ngày. Xin cho con nhận ra rằng chính khi con yêu thương, tha thứ và phục vụ, là lúc con đang chạm đến Chúa Phục Sinh.
Lạy Chúa Giêsu,
xin cho ánh sáng Phục Sinh chiếu soi những góc tối trong tâm hồn con: những ích kỷ, những ganh tị, những tổn thương chưa được chữa lành. Xin đốt lên trong con ngọn lửa tình yêu mới, để con không sống hời hợt, nhưng sống sâu sắc và chân thành hơn. Xin biến đổi con, để con không chỉ giữ niềm vui Phục Sinh cho riêng mình, nhưng biết mang niềm vui ấy đến cho người khác.
Lạy Chúa, hôm nay con sẽ gặp nhiều người, làm nhiều việc, đối diện với nhiều thử thách. Xin Chúa đi trước con, ở lại với con và nâng đỡ con. Khi con mệt mỏi, xin Chúa là sức mạnh. Khi con lạc hướng, xin Chúa là ánh sáng. Khi con yếu đuối, xin Chúa là điểm tựa. Và khi con thành công, xin giữ lòng con khiêm tốn, để con luôn nhớ rằng tất cả đều là hồng ân.
Lạy Chúa Phục Sinh,
xin cho ngày sống của con hôm nay trở thành một lời chứng nhỏ bé về Chúa. Xin cho con biết mỉm cười khi có thể, biết im lặng khi cần, biết nói lời xây dựng, và biết yêu thương mà không tính toán. Xin cho con trở nên khí cụ bình an của Chúa giữa gia đình, nơi làm việc và mọi nơi con hiện diện.
Con dâng ngày mới này cho Chúa, với tất cả những gì con là và con có.
Xin Chúa chúc lành, gìn giữ và hướng dẫn con.
Xin cho con sống trọn vẹn ngày hôm nay trong niềm vui Phục Sinh,
để mỗi bước chân con đi đều phản chiếu ánh sáng của Chúa.
Alleluia! Chúa đã sống lại thật! Alleluia!
ĐAU KHỔ LÀ MỘT HỒNG ÂN TRONG ÁNH SÁNG PHỤC SINH
Có những lời khi nghe lần đầu, lòng ta thấy khó chấp nhận. Có những chân lý của Tin Mừng, nếu chỉ đứng ở bình diện cảm xúc tự nhiên của con người, ta thấy như quá nghịch lý. Một trong những lời như thế là lời này: đau khổ có thể là một hồng ân. Nói như vậy, không phải vì Giáo Hội yêu mến đau khổ như một sự hành hạ, không phải vì Kitô giáo cổ võ việc đi tìm khổ đau cho bằng được, càng không phải vì Thiên Chúa vui thích nhìn con người phải khóc. Không. Thiên Chúa không tạo ra con người để họ chìm trong nước mắt. Thiên Chúa không dựng nên trái tim con người để nó vỡ tan trong sợ hãi, thất vọng và đổ nát. Thiên Chúa dựng nên con người cho sự sống, cho hạnh phúc, cho niềm vui, cho tình yêu, cho sự hiệp thông. Nhưng mầu nhiệm rất sâu của đức tin là ở chỗ này: khi đau khổ đã bước vào thân phận làm người vì hậu quả của tội lỗi, thì Thiên Chúa không đứng xa để mặc con người tự xoay sở với bóng tối của mình; Người đi vào chính đau khổ ấy, mang lấy nó, cứu chuộc nó, và biến nó thành con đường có thể dẫn tới ơn cứu độ, nếu con người biết kết hợp với Đức Kitô.
Tin Mừng Phục Sinh cho chúng ta thấy một nguyên lý rất lớn của đời sống đức tin. Đó là: không có Phục Sinh nào mà lại không đi qua Thập Giá. Không có vinh quang nào của Đức Kitô mà lại không đi ngang qua cuộc thương khó. Khi hiện ra với các môn đệ, Chúa Giêsu không hiện ra như một nhân vật hoàn toàn tách khỏi quá khứ đau thương. Trái lại, Người mang những dấu đinh nơi tay chân. Nghĩa là thân xác phục sinh vẫn mang ký ức của tình yêu đã chịu hiến tế. Những vết thương ấy không còn là nơi chảy máu nữa, nhưng trở thành bằng chứng của chiến thắng. Điều đó cho thấy một chân lý an ủi vô cùng cho đời sống chúng ta: nơi Đức Kitô, đau khổ không phải là tiếng nói cuối cùng. Vết thương không phải là bản án vĩnh viễn. Nước mắt không phải là số phận sau cùng. Khi được đặt vào trong tình yêu cứu độ của Chúa, đau khổ có thể trở thành chất liệu của vinh quang.
Nhưng anh chị em biết rõ, nói thì dễ hơn sống rất nhiều. Bởi vì khi đau khổ đang xảy ra, người ta không dễ nghĩ đến Phục Sinh. Khi bệnh tật đến, thân xác rã rời, đêm dài không ngủ, thuốc men kéo lê từng ngày, người ta rất khó nói câu “đây là hồng ân”. Khi gia đình đổ vỡ, khi người thân phản bội, khi đứa con đi lạc, khi một người đang hết lòng sống tốt mà lại gặp toàn thử thách, người ta rất khó nhìn thấy bàn tay Thiên Chúa. Khi bị hiểu lầm, bị sỉ nhục, bị bỏ rơi, bị mất việc, bị lâm vào cảnh túng thiếu, bị tiếng xấu đè xuống, bị một bóng tối nội tâm kéo dài mà không thấy lối ra, người ta không dễ nào thốt lên một lời cảm tạ. Chính vì thế, điều đầu tiên hôm nay chúng ta không phải là vội vàng lên lớp nhau bằng những công thức đạo đức, nhưng là xin Chúa mở trí và mở lòng để ta nhìn đau khổ bằng ánh sáng của mầu nhiệm vượt qua.
Thế nào là nhìn đau khổ trong ánh sáng Phục Sinh? Trước hết là nhìn bằng cái nhìn của Đức Kitô. Chúa Giêsu không phủ nhận nỗi đau. Người không coi đau khổ là chuyện nhỏ. Trong Vườn Cây Dầu, Người đã buồn đến đổ mồ hôi máu. Trên thập giá, Người đã cảm nhận sự cô đơn thẳm sâu đến mức phải kêu lên: “Lạy Thiên Chúa, sao Ngài bỏ con?” Nghĩa là Con Thiên Chúa làm người đã chạm đến tận đáy của kinh nghiệm đau khổ nhân loại. Bởi vậy, khi một người đau khổ đến với Chúa, người ấy không đến trước một Thiên Chúa xa lạ với nước mắt, nhưng đến trước một Đấng đã đi qua nước mắt. Khi một người bị thương tích trong tâm hồn quỳ xuống trước thánh giá, người ấy không đứng trước một biểu tượng trừu tượng, nhưng đứng trước Đấng hiểu những gì con người không nói nổi thành lời.
Nhìn đau khổ trong ánh sáng Phục Sinh còn là nhận ra rằng đau khổ tự nó không cứu ai cả; chỉ có tình yêu trong đau khổ mới cứu độ. Cùng là đau đớn, nhưng có những đau đớn làm con người chai sạn, đóng kín, cay đắng, nổi loạn, thù hận. Cũng có những đau đớn, khi được trao cho Chúa, lại làm linh hồn mềm ra, sâu hơn, khiêm tốn hơn, biết thương người hơn, biết cậy dựa vào ơn Chúa hơn. Cùng là thử thách, nhưng có người đi qua thử thách để trở nên dữ hơn, nặng nề hơn, mất đức tin hơn. Lại có người đi qua thử thách để trở nên sáng hơn, nhân hậu hơn, hiền hơn, cảm thông hơn, bớt tự mãn hơn, gần Chúa hơn. Như vậy, điều quyết định không chỉ là đau khổ mình chịu, nhưng là mình chịu đau khổ ấy với ai, trong tinh thần nào, và để điều gì được lớn lên trong lòng mình.
Khi các thánh nói đau khổ là hồng ân, các ngài không ca tụng bản thân đau khổ, nhưng ca tụng cơ hội được kết hợp với Chúa Giêsu chịu đóng đinh. Đau khổ là hồng ân vì trong đau khổ, ta được mời gọi yêu một cách tinh tuyền hơn. Lúc khỏe mạnh, thành công, được yêu thương, được tôn trọng, được mọi sự thuận lợi, ta cũng có thể nói mình yêu Chúa. Nhưng lúc ấy, trong tình yêu ấy vẫn có thể pha nhiều thứ rất khó nhận ra: sự hài lòng về bản thân, niềm vui vì đời mình ổn thỏa, tâm trạng an toàn vì cảm thấy Chúa đang ban cho ta nhiều điều tốt đẹp. Chỉ đến lúc bị lấy đi, lúc trống rỗng, lúc không còn chỗ dựa hữu hình, lúc lời cầu nguyện như rơi vào im lặng, tình yêu mới được thanh luyện. Lúc ấy linh hồn bắt đầu học yêu Chúa không phải vì được an ủi, nhưng vì Chúa là Chúa; không phải vì được thưởng, nhưng vì Người đáng được yêu.
Đó là lý do tại sao có những mùa đau khổ lại trở thành những mùa rất sâu của đời sống thiêng liêng. Một người mẹ chăm sóc đứa con bệnh lâu năm, từng đêm thức trắng, từng lần bế con vào bệnh viện, từng lần chắt chiu từng viên thuốc, từng giọt nước mắt không ai thấy, nếu sống điều ấy trong tình yêu, thì chính đời thường âm thầm ấy là một bàn thờ. Một người chồng trung thành với gia đình trong nghèo khó, đi làm nặng nhọc, chịu nhiều áp lực mà vẫn không bỏ vợ con, không buông mình vào men say hay bạo lực, vẫn cố giữ mái ấm, thì sự mệt mỏi ấy có thể trở thành của lễ đẹp lòng Chúa. Một người bệnh nằm lâu trên giường, không còn làm được việc gì lớn lao, chỉ còn biết dâng từng cơn đau, từng nhịp thở, từng đêm dài, từng lời kinh ngắt quãng, thì chính họ, trước mặt Chúa, có thể đang làm những việc rất lớn lao cho Hội Thánh. Bởi vì trong chương trình của Thiên Chúa, giá trị không được đo chỉ bằng năng suất bề ngoài, nhưng bằng tình yêu được đặt vào điều mình sống.
Tuy nhiên, ở đây cũng cần nói rất rõ một điều để tránh hiểu sai. Nói đau khổ là hồng ân không có nghĩa là chúng ta thụ động trước sự dữ. Không ai được quyền nhân danh đạo đức để làm ngơ trước đau khổ của người khác. Không ai được phép nói với người đang đói rằng cứ đói đi cho nên thánh. Không ai được bảo người bị bạo hành cứ tiếp tục chịu đựng trong im lặng mà không cần tìm sự trợ giúp chính đáng. Không ai được lấy lý do hy sinh để biện minh cho bất công. Đức tin Kitô giáo không tôn thờ đau khổ, nhưng tôn thờ tình yêu cứu độ của Thiên Chúa đang hoạt động cả trong đau khổ lẫn trong nỗ lực chữa lành, nâng đỡ, giải cứu, chăm sóc và đồng hành. Vì thế, khi gặp người đau khổ, bổn phận của chúng ta trước hết không phải là giảng giải nhiều, nhưng là ở bên, chia sẻ, nâng đỡ, xoa dịu, cầu nguyện, giúp họ tiếp cận với sự chữa lành thể lý, tâm lý và thiêng liêng nếu có thể.
Điều này rất quan trọng. Nhiều khi người đau khổ không cần một bài học dài, nhưng cần một sự hiện diện có lòng thương xót. Họ không cần bị xét nét xem đau khổ ấy do lỗi của họ hay không. Họ không cần nghe những câu đạo đức sáo rỗng. Họ cần thấy rằng trong cơn tối tăm ấy vẫn có ai đó ở cạnh họ mà không bỏ đi. Chúa Giêsu Phục Sinh đã làm như thế với các môn đệ. Người không trách móc họ trước tiên vì họ yếu tin; Người đến giữa họ, chào bình an, cho họ thấy chính Người, giải thích Kinh Thánh cho họ, dùng sự hiện diện dịu dàng mà đưa họ dần dần ra khỏi bóng tối. Hội Thánh được mời gọi sống đúng cung cách ấy với những người đau khổ hôm nay.
Nếu đau khổ có thể là hồng ân, thì hồng ân ấy thường làm việc theo ba cách. Cách thứ nhất: đau khổ bóc đi những ảo tưởng. Có nhiều điều khi đời đang êm, ta tưởng là rất quan trọng: danh tiếng, vị thế, sự hơn thua, những so đo nhỏ bé, những bám víu vào lời khen, những tự ái phồng lên. Nhưng khi đau khổ đến, nhất là đau khổ lớn, con người bắt đầu hiểu ra cái gì mới thực sự quan trọng. Một cơn bệnh có thể dạy ta quý sức khỏe hơn tất cả những cuộc tranh giành. Một biến cố mất mát có thể dạy ta rằng yêu thương nhau mới là điều đáng làm nhất khi còn có thể. Một lần thất bại có thể dạy ta khiêm tốn hơn hơn ngàn lời nhắc nhở. Một giai đoạn bị bỏ rơi có thể cho ta hiểu nỗi cô độc của người khác mà trước đây mình chưa bao giờ để ý.
Cách thứ hai: đau khổ làm mềm trái tim. Có những người trước khi bị thương thì rất cứng. Họ phán xét nhanh, nói năng sắc lạnh, thiếu cảm thông, dễ kết án. Nhưng sau một biến cố lớn, họ trở nên khác. Họ không còn dễ nói những lời nặng nề nữa. Họ bớt tự tin vào sự công chính của mình. Họ biết rằng phía sau nụ cười của nhiều người là cả một cuộc chiến âm thầm. Họ biết rằng một người có thể đi lễ, vẫn cười, vẫn chào hỏi, nhưng bên trong đang gãy vụn. Người đã đi qua đau khổ trong Chúa thường có một thứ dịu dàng sâu hơn. Họ không hời hợt. Họ không dễ chê bai. Họ hiểu rằng linh hồn con người mong manh, và vì thế họ đối xử với người khác bằng sự tôn trọng hơn.
Cách thứ ba: đau khổ dạy cậy trông. Có những lúc đời sống trôi chảy khiến ta tưởng mình đang nắm được tất cả. Ta lên kế hoạch, ta tính toán, ta yên tâm vì thấy mình làm chủ được cuộc đời. Nhưng chỉ một biến cố nhỏ thôi, ta đã thấy mọi thứ vượt khỏi tay mình. Và chính lúc ấy, lời cầu nguyện đổi khác. Trước kia có thể ta cầu nguyện như đang trình bày nguyện vọng. Còn giờ đây ta cầu nguyện như kẻ đang níu lấy Chúa để khỏi chìm. Trước kia có thể ta tin Chúa như một phần của đời sống đạo. Còn giờ đây, ta biết mình cần Chúa như cần khí thở. Đó là một bước trưởng thành rất sâu của đức tin.
Có khi Chúa không cất ngay chén đắng. Có khi Người không đổi hoàn cảnh nhanh như lòng ta muốn. Có khi lời khẩn cầu kéo dài qua tháng này sang năm khác. Nhưng trong nhiều trường hợp, điều lạ lùng nhất không phải là hoàn cảnh biến mất, mà là linh hồn con người được biến đổi ngay giữa hoàn cảnh ấy. Người bệnh chưa hết bệnh, nhưng được ban một bình an lạ lùng. Người đang gặp thử thách chưa thoát ngay, nhưng có một sức mạnh để đứng vững. Người bị thương chưa quên được mọi chuyện, nhưng bắt đầu thôi không để vết thương ấy điều khiển toàn bộ cuộc đời. Người đang cô đơn chưa có ngay người nâng đỡ, nhưng không còn thấy mình hoàn toàn bị bỏ rơi nữa. Đó là cách Phục Sinh bắt đầu âm thầm trong nhiều cuộc đời.
Phục Sinh không chỉ là biến cố của ngôi mộ trống năm xưa. Phục Sinh còn là ánh sáng của Chúa đi vào những nơi chết chóc trong lòng ta hôm nay. Có những ngôi mộ là một ký ức đau buồn mà ta không chạm tới được. Có những ngôi mộ là một thất bại làm ta xấu hổ. Có những ngôi mộ là một mối quan hệ tan vỡ, một tội lỗi cũ, một thương tích tuổi thơ, một nỗi thất vọng thiêng liêng kéo dài. Chúa Phục Sinh muốn bước vào đó. Người không khinh những gì ta đang mang. Người không sợ những vùng tối nhất nơi lòng ta. Người chỉ muốn ta mở cửa.
Mở cửa ở đây không phải là tỏ ra mình mạnh. Mở cửa là dám thật với Chúa. Dám nói: “Lạy Chúa, con mệt quá.” Dám nói: “Con không hiểu vì sao chuyện này xảy ra.” Dám nói: “Con vẫn tin, nhưng con đang đau.” Dám nói: “Con không còn đủ sức.” Dám nói: “Xin ở lại với con vì trời đã xế chiều.” Một lời cầu nguyện thật thà như thế nhiều khi đẹp lòng Chúa hơn rất nhiều lời đạo đức được nói ra mà lòng không chạm vào.
Hôm nay có thể trong nhà thờ này, có người đang mang một cây thánh giá mà không ai biết. Có người đang bệnh. Có người đang kiệt sức vì gánh gia đình. Có người đang buồn vì con cái. Có người đang cô đơn trong tuổi già. Có người đang thất vọng vì một lời cầu xin chưa được nhận lời. Có người đang bị một bóng tối nội tâm đè nặng. Có người vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng trong lòng đang có những câu hỏi không dám nói. Với tất cả những linh hồn ấy, Chúa Phục Sinh không đến để lên án. Người đến để đứng giữa mà nói: “Bình an cho con.” Người đến để cho ta thấy những dấu đinh của Người, như muốn nói: “Ta hiểu.” Người đến để mở trí ta hiểu Kinh Thánh, như muốn nói: “Con đường con đang đi không nằm ngoài chương trình yêu thương của Cha.” Người đến để sai ta đi làm chứng, như muốn nói: “Chính từ nơi đau khổ đã được thanh luyện của con, nhiều người khác sẽ được nâng đỡ.”
Đau khổ là hồng ân, không phải vì nó dễ chịu, nhưng vì trong tay Chúa, nó có thể trở thành nơi gặp gỡ rất sâu giữa Người và ta. Đau khổ là hồng ân, không phải vì nó đẹp theo nghĩa tự nhiên, nhưng vì nó có thể được dệt vào công trình cứu độ. Đau khổ là hồng ân, không phải vì nó làm ta mạnh ngay, nhưng vì nó dạy ta phó thác. Đau khổ là hồng ân, không phải vì ta hiểu hết, nhưng vì trong đó Chúa không bỏ ta một mình.
Xin cho chúng ta đừng tuyệt vọng khi thập giá ghé vào đời mình. Xin cho chúng ta cũng đừng vô cảm trước đau khổ của tha nhân. Xin cho chúng ta biết nhìn lên Chúa Giêsu chịu đóng đinh và phục sinh để hiểu rằng: những gì kết hợp với tình yêu của Chúa thì không bao giờ vô nghĩa. Không giọt nước mắt nào được dâng cho Chúa mà bị mất đi. Không đêm dài nào sống trong đức tin mà không mang mầm của bình minh. Không vết thương nào để Chúa chạm vào mà không có thể trở thành nguồn thương xót cho người khác.
Ước gì từ bàn tiệc Thánh Thể hôm nay, mỗi người chúng ta ra về với một xác tín rất sâu: đời tôi có thể rất nhiều điều chưa hiểu, nhưng tôi biết một điều này, là Chúa đã đi trước tôi trong đau khổ, đang ở với tôi trong đau khổ, và sẽ dẫn tôi qua đau khổ để bước vào sự sống. Khi ấy, ngay giữa nước mắt, ta vẫn có thể thưa với Chúa bằng lòng cậy trông: lạy Chúa, nếu Chúa cho phép con uống chén này, xin cũng ban cho con tình yêu để uống nó với Chúa, và xin đừng để một đau khổ nào trong đời con trở nên vô ích.
Lm. Anmai, CSsR
MỞ TRÍ CHO HIỂU KINH THÁNH, MỞ LÒNG ĐỂ NHẬN RA CHÚA ĐANG SỐNG
Một trong những nỗi buồn lớn nhất của đời sống đức tin là có khi người ta vẫn đọc Kinh Thánh, vẫn nghe Lời Chúa mỗi tuần, vẫn dự lễ đều đặn, nhưng lòng lại không được mở ra. Tai nghe mà tâm không chạm. Mắt đọc mà hồn không cháy. Môi thưa “Lời Chúa” nhưng cuộc đời lại không để Lời ấy dẫn đường. Có thể nói đúng công thức, nhớ đúng câu chữ, quen đúng nghi thức, nhưng vẫn không thực sự hiểu. Mà cái không hiểu ấy không chỉ là không hiểu ý nghĩa bản văn, nhưng sâu hơn, là không hiểu chính chương trình cứu độ của Thiên Chúa đang diễn ra nơi Đức Kitô và đang tiếp tục chạm đến đời mình.
Tin Mừng hôm nay cho ta thấy điều đó nơi các môn đệ. Các ông đã sống với Chúa Giêsu, đã nghe Người giảng, đã thấy phép lạ, đã từng đi theo Người trên những nẻo đường Galilê và Giuđê. Thế nhưng khi biến cố thập giá xảy đến, các ông vỡ mộng. Khi nghe báo tin Người sống lại, các ông hoảng hốt. Khi Người hiện ra, các ông tưởng là ma. Tại sao vậy? Vì các ông biết nhiều điều về Chúa nhưng chưa hiểu thấu con đường của Chúa. Các ông mong một Đấng Mêsia vinh thắng theo kiểu trần thế, trong khi Thiên Chúa lại chọn con đường tự hạ, đau khổ, thập giá và phục sinh. Các ông nghe lời Kinh Thánh nhưng chưa thấm mạch sâu của Kinh Thánh. Vì thế, điều quyết định mà Chúa Giêsu làm sau Phục Sinh không chỉ là cho các ông thấy thân xác sống lại, nhưng còn là mở trí cho các ông hiểu Kinh Thánh.
Đây là một chi tiết rất quan trọng. Đức tin Kitô giáo không chỉ dựa trên cảm xúc tôn giáo. Đức tin cũng không chỉ là một sự rung động nhất thời khi cầu nguyện. Đức tin chân thật được đặt nền trên một cuộc gặp gỡ với Đức Kitô đang sống và một sự khai mở nội tâm để hiểu Lời Thiên Chúa. Nếu chỉ có cảm xúc mà không có nền tảng Lời Chúa, đức tin sẽ mong manh. Nếu chỉ có hiểu biết trí tuệ mà không có cuộc gặp gỡ sống động với Chúa, đức tin sẽ khô khan. Chúa Giêsu phục sinh làm cả hai: Người hiện diện thật, ăn uống thật, cho xem dấu đinh thật; đồng thời Người giải thích Kinh Thánh để các môn đệ hiểu rằng tất cả những gì đã xảy ra nơi Người đều nằm trong kế hoạch cứu độ.
Vậy tại sao con người khó hiểu Kinh Thánh? Có nhiều lý do. Trước hết là vì ta thường đọc Kinh Thánh bằng đôi mắt chỉ tìm điều hợp với mình. Ta thích những câu an ủi, nhưng né những lời mời gọi hoán cải. Ta thích nghe về lòng thương xót, nhưng ít muốn nghe về từ bỏ. Ta thích những đoạn nói Chúa ban bình an, nhưng ít muốn đón nhận những đoạn mời vác thập giá. Ta thích một Thiên Chúa theo ý mình hơn là để mình được uốn theo ý Thiên Chúa. Khi lòng đã đầy những mong chờ riêng, Kinh Thánh rất dễ bị ta biến thành chiếc gương phản chiếu bản thân, thay vì là ngọn đèn soi đường.
Lý do thứ hai là vì ta đọc Kinh Thánh trong tình trạng lòng trí bị khóa lại bởi sợ hãi, tổn thương hoặc tội lỗi. Các môn đệ ngày hôm ấy không thể hiểu ngay không phải chỉ vì thiếu kiến thức, nhưng vì lòng các ông đang đầy bàng hoàng, thất vọng, hoảng hốt. Khi lòng bị vây phủ bởi bóng tối, nhiều điều dù nghe cũng không đi vào được. Ngày nay cũng vậy. Có người sống trong mặc cảm tội lỗi quá sâu nên khi nghe Lời Chúa, họ chỉ nghe thấy sự kết án chứ không nghe ra lòng thương xót. Có người quá đau vì một vết thương cũ nên mỗi lời mời gọi phó thác đều làm họ khó chịu. Có người quá gắn với cái tôi nên không chấp nhận những lời đụng chạm đến sự thật. Có người đã quen sống nửa vời nên không muốn Lời Chúa bước vào để làm đảo lộn sự yên ổn giả tạo của mình.
Lý do thứ ba là vì nhiều người tách Kinh Thánh ra khỏi Hội Thánh và khỏi đời sống cầu nguyện. Kinh Thánh không phải chỉ là một cuốn sách để nghiên cứu như nghiên cứu văn chương hay lịch sử. Kinh Thánh là Lời hằng sống, được trao cho cộng đoàn đức tin, được soi sáng trong truyền thống Hội Thánh, được mở ra bằng lời cầu nguyện khiêm tốn. Nếu chỉ đọc bằng đầu óc phân tích mà không có lòng thờ lạy, người ta có thể hiểu nhiều lớp nghĩa bên ngoài nhưng vẫn không chạm được vào mạch sống bên trong. Ngược lại, nếu chỉ đọc theo cảm xúc chủ quan mà không quan tâm đến Hội Thánh, người ta cũng rất dễ giải thích sai.
Cho nên, “mở trí cho hiểu Kinh Thánh” trước hết là một ân ban. Không ai tự mình mà thấu được mầu nhiệm Chúa nếu Chúa không mở. Điều này nhắc ta khiêm tốn. Có thể ta học nhiều, đọc nhiều, nghe giảng nhiều, nhưng nếu không cầu xin Chúa Thánh Thần, lời Chúa vẫn có thể dừng lại ở bề mặt. Chúng ta cần học thói quen đọc Kinh Thánh với lời nguyện đơn sơ: “Lạy Chúa, xin mở lòng con. Xin đừng để con chỉ đọc chữ mà không gặp được Chúa. Xin đừng để con chỉ hiểu bằng lý trí mà không để Lời Chúa biến đổi đời con.”
Mở trí còn là để Chúa chỉnh lại cái nhìn của ta về toàn bộ lịch sử cứu độ. Rất nhiều khi chúng ta nhìn đời mình như các môn đệ nhìn thập giá: tưởng là kết thúc, tưởng là thất bại, tưởng là điều vô nghĩa. Chẳng hạn, khi một cánh cửa đóng lại, ta nghĩ Chúa bỏ mình. Khi một kế hoạch đổ vỡ, ta cho rằng mọi công sức đều tiêu tan. Khi đi qua một giai đoạn khô khan cầu nguyện, ta nghĩ đức tin mình đang lụi. Khi thấy sự dữ như đang lấn át, ta thấy nản lòng. Nhưng Kinh Thánh, khi được hiểu đúng trong ánh sáng Phục Sinh, sẽ dạy ta đọc lịch sử khác đi. Nó dạy ta rằng Thiên Chúa có thể làm việc ngay trong những chỗ tưởng như bế tắc. Rằng cái chết không phải là dấu chấm hết. Rằng hạt lúa phải mục đi mới sinh nhiều bông hạt. Rằng con đường cứu độ không đi bằng lối nhanh, dễ và bề ngoài huy hoàng, nhưng đi bằng lối tự hiến, kiên trì, trung tín và phó thác.
Khi Chúa mở trí cho hiểu Kinh Thánh, các môn đệ không chỉ hiểu về Chúa, mà còn hiểu về chính mình. Các ông nhận ra mình không được gọi để mãi co cụm trong căn phòng đóng kín. Các ông được gọi để trở thành chứng nhân. Nói cách khác, một người thật sự hiểu Lời Chúa thì không thể cứ ở nguyên con người cũ. Lời Chúa không chỉ cho ta thông tin; Lời Chúa trao cho ta căn tính và sứ mạng. Nếu đọc Kinh Thánh mà ta vẫn khép kín, vẫn chỉ lo cho bản thân, vẫn sống y như không có gì thay đổi, thì có lẽ ta mới biết chữ chứ chưa để mình được Lời biến đổi.
Điều này rất quan trọng cho đời sống giáo dân hôm nay. Có nhiều người nghĩ rằng nghe Lời Chúa là để thấy lòng nhẹ nhàng, để tìm chút an ủi, để giải quyết vấn đề riêng tư. Những điều ấy không sai, nhưng chưa đủ. Lời Chúa còn muốn đưa ta ra khỏi chiếc lồng hẹp của cái tôi. Người chồng nghe Lời Chúa thì phải trở thành người chồng biết yêu vợ như Đức Kitô yêu Hội Thánh. Người vợ nghe Lời Chúa thì phải trở thành người vợ biết xây ngôi nhà bằng hiền lành và khôn ngoan. Cha mẹ nghe Lời Chúa thì phải biết nuôi con không chỉ bằng vật chất mà bằng gương sáng. Người trẻ nghe Lời Chúa thì phải để Lời ấy sàng lọc những mê hoặc giả dối của thời đại. Người làm ăn nghe Lời Chúa thì phải làm ăn trong lương thiện. Người phục vụ trong giáo xứ nghe Lời Chúa thì phải phục vụ với tinh thần khiêm nhường chứ không tìm chỗ đứng. Linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, ca viên, hội đoàn, ai nghe Lời Chúa thì cũng phải để Lời ấy sửa mình trước khi dùng nó để sửa người khác.
“Mở trí cho hiểu Kinh Thánh” cũng có nghĩa là giúp ta đọc những vết thương đời mình dưới ánh sáng của Lời Chúa. Có những người cứ mang trong lòng một câu hỏi: tại sao đời tôi lại thế này? Tại sao tôi cố gắng mà vẫn không như mong đợi? Tại sao tôi cầu nguyện mãi mà Chúa im lặng? Tại sao tôi đã tha thứ mà vết đau vẫn còn? Kinh Thánh không luôn cho câu trả lời trực tiếp như một bản giải thích logic đầy đủ. Nhưng Kinh Thánh cho ta một ánh sáng để bước đi. Ánh sáng ấy là: Thiên Chúa trung tín, Thiên Chúa hiện diện, Thiên Chúa không bỏ dân Người, Thiên Chúa có thể đưa dân ra khỏi Ai Cập, có thể dựng dậy kẻ ngã quỵ, có thể dùng thập giá để mở đường sống, có thể viết thẳng trên những nét cong của đời người.
Có khi điều người tín hữu cần không phải là hiểu hết mọi lý do, nhưng là được đặt đời mình trong một câu chuyện lớn hơn, câu chuyện của Thiên Chúa. Khi chỉ nhìn đời mình bằng những gì xảy ra ở hiện tại, ta rất dễ tuyệt vọng. Nhưng khi đặt nó trong lịch sử cứu độ, ta sẽ hiểu rằng có những mùa Thiên Chúa âm thầm làm việc mà ta chưa thấy. Giống như hạt giống nằm trong lòng đất tối, tưởng như chết đi, nhưng thật ra đang chuẩn bị nảy mầm. Giống như các môn đệ thấy thập giá mà chưa hiểu sáng Phục Sinh. Giống như dân Chúa nhiều lần đi qua sa mạc dài trước khi tới đất hứa.
Một cộng đoàn không được mở trí bởi Kinh Thánh sẽ trở thành một cộng đoàn dễ chia rẽ, vì người ta hành động bằng cảm xúc, tự ái và ý riêng. Một gia đình không được soi sáng bởi Lời Chúa sẽ dễ tan vỡ vì thiếu nền tảng tha thứ và hy sinh. Một người Kitô hữu không để Lời Chúa đào sâu mình thì rất dễ sống đạo theo phong trào: sốt sắng khi thuận lợi, nguội lạnh khi thử thách, nhiệt thành khi được khích lệ, chán nản khi bị đụng chạm. Chỉ có Lời Chúa thật sự được hiểu và sống mới cho con người một sự vững vàng từ bên trong.
Vậy chúng ta phải làm gì để được Chúa mở trí? Trước hết là trở lại với Kinh Thánh mỗi ngày, dù chỉ một đoạn ngắn, nhưng đọc với tâm tình cầu nguyện. Đừng chỉ đọc để biết, nhưng đọc để lắng nghe. Hãy để một câu đánh động mình và đem theo suốt ngày. Thứ đến, hãy đọc Kinh Thánh trong đời sống phụng vụ. Bởi vì phụng vụ là nơi Lời Chúa được công bố trong Hội Thánh, được giải thích trong tương quan với mầu nhiệm Đức Kitô, được nối với Thánh Thể là chính Đấng mà Lời công bố. Thứ ba, hãy xin Chúa chữa những vùng đóng kín trong lòng mình: sự cay đắng, tự phụ, sợ hãi, lười biếng, nửa vời. Bởi vì có những lúc cái ngăn cản ta hiểu Lời Chúa không phải là thiếu trí thông minh, mà là lòng không muốn đổi thay. Sau cùng, hãy sống điều mình đã hiểu. Không gì làm ta hiểu Lời Chúa sâu hơn bằng việc đem Lời ấy vào thực tế đời sống.
Khi tha thứ, ta sẽ hiểu hơn những lời Chúa nói về lòng thương xót. Khi kiên trì trong đêm tối, ta sẽ hiểu hơn những lời Chúa hứa về niềm cậy trông. Khi phục vụ không tìm mình, ta sẽ hiểu hơn con đường tự hạ của Đức Kitô. Khi yêu thương người khó thương, ta sẽ hiểu hơn giới răn mến Chúa yêu người. Khi vác một thập giá mà vẫn trung tín, ta sẽ hiểu hơn mầu nhiệm vượt qua. Kinh Thánh được mở ra cách trọn vẹn nhất không chỉ trong thư viện, nhưng trong đời sống được vâng phục theo Lời ấy.
Chúng ta cũng cần xin Chúa mở trí cho Hội Thánh hôm nay. Vì có khi ta đang ở rất gần Tin Mừng mà lại quen đến độ không còn ngạc nhiên nữa. Có khi đọc mãi những đoạn quen thuộc mà không để chúng đánh động. Có khi chúng ta rao giảng Lời Chúa cho người khác nhưng chính mình thì sống rất xa Lời ấy. Có khi cộng đoàn bận rộn với nhiều sinh hoạt, nhưng điều cốt lõi là gặp gỡ Đức Kitô đang sống lại bị mờ dần. Xin Chúa đừng để ta trở thành những người đạo đức nhưng kín lòng, quen chuyện thánh nhưng xa lửa, nói nhiều về Chúa nhưng ít để Chúa sửa mình.
Đỉnh cao của việc hiểu Kinh Thánh không phải là có thể giải thích thật hay, nhưng là nhận ra Đức Kitô đang sống và để đời mình trở thành một trang Tin Mừng sống động. Các môn đệ sau khi được mở trí thì không còn ở trong trạng thái sợ hãi như trước. Họ trở thành nhân chứng. Từ những con người yếu đuối, đóng cửa, hoang mang, họ trở thành những người ra đi, rao giảng, chịu bách hại, trung thành cho tới chết. Đó là bằng chứng cho thấy Lời Chúa đã không chỉ đi vào trí óc, nhưng đi vào xương thịt của cuộc đời họ.
Ước gì hôm nay, Chúa Phục Sinh cũng đến đứng giữa cộng đoàn chúng ta, đi qua mọi khép kín của lòng trí, và nói với từng người: “Hãy để Thầy mở trí cho con hiểu.” Xin Người mở trí ta để hiểu Kinh Thánh, mở lòng ta để đón sự thật, mở mắt ta để nhận ra Người đang sống giữa những bề bộn đời thường, mở tai ta để nghe tiếng Người trong tiếng kêu của người nghèo, mở bước chân ta để đi làm chứng giữa thế giới hôm nay.
Và khi đã được mở trí, xin cho chúng ta đừng giữ Lời Chúa như một kho kiến thức, nhưng sống Lời ấy thành ánh sáng, thành quyết định, thành cung cách yêu thương, thành sức mạnh trong thử thách, thành niềm hy vọng giữa đêm tối, thành chứng tá âm thầm mà rõ ràng rằng Đức Kitô thực sự đang sống.
Lm. Anmai, CSsR
THẦY ĐÂY, ĐỪNG SỢ: KHI CHÚA PHỤC SINH BƯỚC VÀO NHỮNG NỖI HOẢNG HỐT CỦA LÒNG NGƯỜI
Có một điều rất lạ nơi con người là chúng ta thường sợ hãi ngay cả khi điều đang đến với ta lại là điều tốt lành. Ta sợ những gì mình không kiểm soát được. Ta sợ những điều bất ngờ làm đảo lộn chương trình quen thuộc. Ta sợ một tương lai chưa biết. Ta sợ sự mong manh của chính mình bị lộ ra. Ta sợ phải đối diện với vết thương thật của lòng mình. Và có những khi, ngay cả lúc Chúa đến gần, ta cũng sợ. Không phải vì Chúa đáng sợ, nhưng vì sự hiện diện của Người quá thật, quá lớn, quá thánh, quá khác với những tính toán nhỏ bé của ta.
Các môn đệ trong Tin Mừng hôm nay là hình ảnh rất thật của con người chúng ta. Sau những biến cố dữ dội của cuộc thương khó, các ông hoang mang, bàng hoàng, khép kín, nghi ngờ, chao đảo. Khi Chúa Giêsu hiện ra đứng giữa các ông, phản ứng đầu tiên không phải là vui mừng, nhưng là kinh hồn bạt vía, tưởng là thấy ma. Nghĩa là ngay cả khi sự sống đang đứng trước mặt, các ông vẫn nhìn bằng con mắt của nỗi sợ. Ngay cả khi niềm hy vọng đang đến gần, các ông vẫn giải thích nó bằng ám ảnh của mình. Đó là một bài học rất sâu cho chúng ta: nỗi sợ có thể làm ta hiểu sai cả những gì tốt lành nhất.
Ngày nay biết bao người cũng đang sống như vậy. Có người mang nỗi sợ về tương lai: sợ mất việc, sợ bệnh tật, sợ tuổi già, sợ con cái hư hỏng, sợ gia đình đổ vỡ. Có người mang nỗi sợ về quá khứ: sợ nhớ lại một vết thương cũ, sợ đối diện với một lỗi lầm đã qua, sợ tha thứ vì sợ đau lần nữa. Có người mang nỗi sợ về hiện tại: sợ người ta đánh giá, sợ bị từ chối, sợ thất bại, sợ không đủ tốt. Có những nỗi sợ to đến mức chúng làm người ta sống co cụm, phòng thủ, căng cứng, dễ phản ứng, khó tin tưởng, khó trao ban, khó mở lòng. Có người đi lễ vẫn đều, nhưng lòng vẫn co rúm. Có người cầu nguyện nhiều, nhưng sâu bên trong là một linh hồn luôn cảnh giác, luôn bất an. Có người thành công bên ngoài, nhưng trong lòng là một đứa trẻ run rẩy chưa được chữa lành.
Khi Chúa phục sinh hiện ra, lời đầu tiên Người nói là: “Bình an cho anh em.” Và tiếp theo là: “Sao anh em lại hoảng hốt? Sao còn ngờ vực trong lòng?” Chúa không phủ nhận thực tế rằng các ông đang sợ. Người nhìn thẳng vào nỗi sợ ấy. Người gọi tên nó. Người muốn kéo các ông ra khỏi thứ hoảng loạn đang cầm giữ lòng họ. Thiên Chúa không chữa lành ta bằng cách giả vờ như ta không có vấn đề. Người chữa ta bằng cách bước vào đúng nơi ta đang run sợ nhất.
Điều làm ta cảm động là Chúa Giêsu rất kiên nhẫn. Người không trách mắng nặng lời. Người không nói: “Tại sao đến giờ này mà còn không tin?” Người cho các ông xem tay chân Người. Người mời các ông chạm vào. Người còn xin ăn một miếng cá nướng. Nói cách khác, Người hạ mình đi vào nhịp độ chậm chạp và yếu đuối của các môn đệ để dẫn họ dần ra khỏi nỗi sợ. Thiên Chúa không thô bạo với linh hồn yếu đuối. Người biết con người cần thời gian. Người biết có những vết thương không thể chữa trong một khoảnh khắc. Người biết trái tim hoảng loạn không thể lập tức bình an bằng một mệnh lệnh. Cho nên Người ở lại, hiện diện, lập lại, chứng minh, giải thích, đồng hành.
Đó là cách Chúa vẫn làm với chúng ta hôm nay. Rất nhiều khi ta muốn Chúa làm một phép lạ tức thì: xóa hết lo âu, cất hết sợ hãi, đổi hoàn cảnh, cho ta bình an ngay lập tức. Nhưng không ít lần, Chúa lại chọn chữa lành từ từ. Người không luôn xóa ngay cơn bão, nhưng ở trong thuyền cùng ta. Người không luôn rút ta ra ngay khỏi sa mạc, nhưng cho manna từng ngày. Người không luôn cất thập giá, nhưng cho đủ ơn để vác. Người không luôn trả lời mọi câu hỏi, nhưng ban một sự hiện diện đủ để ta không gục.
“Thầy đây, đừng sợ” là một trong những câu có sức an ủi lớn nhất của Tin Mừng. Câu ấy không chỉ nói với các môn đệ ngày xưa, mà nói với từng người hôm nay. Thầy đây, nghĩa là con không một mình. Thầy đây, nghĩa là cơn tối tăm này không làm Thầy vắng mặt. Thầy đây, nghĩa là ngay khi con không cảm thấy gì, Thầy vẫn ở. Thầy đây, nghĩa là điều con đang đối diện không vượt khỏi quyền năng và tình thương của Thầy. Đừng sợ, không phải vì tất cả đã dễ dàng, nhưng vì Thầy đang ở đó.
Nỗi sợ có thể được chữa bằng nhiều cách, nhưng trong Tin Mừng hôm nay ta thấy ít nhất bốn con đường. Con đường thứ nhất là đón nhận sự hiện diện của Chúa. Có những nỗi sợ càng phân tích càng rối, càng nói càng nặng. Điều trước hết linh hồn cần đôi khi không phải là thêm lập luận, mà là đi vào cầu nguyện, ngồi yên trước Chúa, để cho sự hiện diện của Người thấm dần vào lòng. Có những đêm không biết phải cầu nguyện gì, chỉ cần thưa: “Lạy Chúa, con sợ.” Một lời rất thật như vậy có thể mở đường cho ân sủng đi vào.
Con đường thứ hai là chạm vào những dấu đinh của Chúa. Nghĩa là nhớ rằng Chúa của ta không phải là một ý niệm đẹp, nhưng là Đấng đã chịu thương tích vì yêu ta. Khi sợ hãi, ta dễ nghĩ Chúa ở xa hoặc không hiểu. Nhưng các dấu đinh nhắc ta rằng Chúa không xa đau khổ của con người. Chính những dấu đinh ấy là nền tảng cho niềm tin của ta: Đấng ở với ta là Đấng đã đi qua đêm tối, đã chiến đấu, đã chết và đã sống lại. Bởi vậy, không một đêm tối nào trong đời ta lại hoàn toàn vô lối khi được đặt dưới chân Người.
Con đường thứ ba là để Chúa mở trí hiểu Kinh Thánh. Nỗi sợ lớn lên khi ta chỉ nhìn đời mình bằng mắt thường. Nhưng khi được ánh sáng Lời Chúa soi, ta bắt đầu thấy một bức tranh rộng hơn. Ta hiểu rằng sa mạc không kéo dài mãi. Ta hiểu rằng dân Chúa nhiều lần tưởng mất tất cả nhưng Thiên Chúa vẫn dẫn đi. Ta hiểu rằng thập giá đi trước phục sinh. Ta hiểu rằng Chúa có thể làm cho sự dữ không còn là chúa tể tối hậu. Ánh sáng của Kinh Thánh không luôn làm ta hết sợ ngay, nhưng nó cho ta một nền đá để đứng khi lòng chao đảo.
Con đường thứ tư là đi vào sứ mạng. Đây là điều rất đẹp: các môn đệ chỉ thực sự vượt khỏi căn phòng sợ hãi khi họ nhận lãnh sứ mạng làm chứng. Có những nỗi sợ chỉ được chữa lành khi ta ngừng quay quanh mình. Khi cứ mãi nhìn vào cảm xúc, vào vết thương, vào tình trạng của bản thân, ta dễ bị mắc kẹt. Nhưng khi bắt đầu yêu, bắt đầu phục vụ, bắt đầu sống cho một điều lớn hơn, nỗi sợ mất dần quyền thống trị. Người mẹ quên mệt vì con. Người cha quên yếu vì gia đình. Người tông đồ quên mình vì Tin Mừng. Không phải vì họ không còn mỏng giòn, nhưng vì tình yêu đã lớn hơn nỗi sợ.
Có một loại sợ rất phổ biến trong đời sống thiêng liêng là sợ Chúa. Nghe có vẻ lạ, nhưng thật. Nhiều người sợ để Chúa bước quá sâu vào đời mình. Họ thích giữ đạo ở mức vừa phải, vì nếu để Chúa đi xa hơn, Chúa có thể đòi họ thay đổi. Có người sợ đi xưng tội thật lòng vì sợ phải đối diện với sự thật. Có người sợ cầu nguyện thinh lặng vì sợ phải nghe tiếng Chúa trong lương tâm. Có người sợ dấn thân vì sợ Chúa gọi. Có người sợ tha thứ vì Chúa đang thúc họ buông bỏ hận thù. Có người sợ yêu mến Chúa nhiều hơn vì biết rằng tình yêu thật luôn kéo theo sự từ bỏ.
Nhưng Chúa không đến để lấy mất đời ta theo kiểu cướp bóc. Người đến để giải thoát. Chỉ là sự giải thoát ấy nhiều khi đòi ta rời khỏi những vùng quen thuộc đang làm ta tù túng. Các môn đệ sợ hãi trong căn phòng đóng kín, nhưng nếu cứ ở đó, họ sẽ không bao giờ trở thành chính mình. Căn phòng đóng kín có thể cho cảm giác an toàn, nhưng không phải là nơi dành cho người đã gặp Đấng Phục Sinh. Chúng ta cũng thế. Có những khép kín tưởng là bảo vệ ta, nhưng thật ra đang làm ta nghẹt thở. Có những phòng thủ tưởng là giúp ta khỏi đau, nhưng thật ra đang ngăn ta khỏi yêu. Có những lối sống dè chừng tưởng là khôn ngoan, nhưng thật ra là một dạng chậm lớn của linh hồn.
Chúa Phục Sinh đến để nói: “Con không cần sống như kẻ bị nỗi sợ điều khiển nữa.” Người không hứa rằng từ nay con sẽ không còn thử thách. Người không hứa rằng mọi chuyện sẽ diễn ra như ý. Nhưng Người hứa chính Người ở với con. Và khi Chúa ở với ta, nỗi sợ không còn là ông chủ tuyệt đối nữa.
Người Kitô hữu không phải là người không biết sợ. Ngay cả các thánh cũng đã run sợ. Nhưng các ngài không để nỗi sợ quyết định đời mình. Can đảm trong Tin Mừng không phải là cứng rắn vô cảm. Can đảm là vẫn bước đi dù chân còn run, vì tin rằng Chúa đang nắm tay mình. Can đảm là vẫn yêu dù đã từng bị thương. Vẫn tha thứ dù lòng còn đau. Vẫn hy vọng dù đêm còn dài. Vẫn trung tín dù chưa thấy kết quả. Vẫn làm điều đúng dù phải trả giá. Đó là sự can đảm phát sinh từ niềm tin vào Chúa Phục Sinh.
Trong gia đình, biết bao người đang cần nghe câu “Thầy đây, đừng sợ”. Người vợ đang gánh mệt mỏi cần nghe câu ấy. Người chồng áp lực vì cơm áo cần nghe câu ấy. Cha mẹ lo cho con cái cần nghe câu ấy. Người trẻ đứng trước ngã rẽ cuộc đời cần nghe câu ấy. Người cao tuổi sợ bệnh tật, sợ bị bỏ quên, cần nghe câu ấy. Người sống đời thánh hiến trong những lúc khô khan, nản lòng cũng cần nghe câu ấy. Người tội lỗi muốn trở về nhưng còn ngại ngùng cũng cần nghe câu ấy. Người mang mặc cảm và tự trách mình quá lâu cũng cần nghe câu ấy.
Nếu hôm nay Chúa hỏi chúng ta: “Sao còn ngờ vực trong lòng?” thì có lẽ mỗi người sẽ có một câu trả lời riêng. Nhưng điều đẹp nhất là Chúa không đợi ta hết sợ rồi mới đến. Người đến khi ta còn sợ. Người vào giữa cộng đoàn khi mọi cánh cửa vẫn đóng. Người hiện diện không phải vì ta xứng đáng, nhưng vì Người trung tín. Chính điều đó mới là nền của niềm hy vọng.
Ước gì sau Thánh lễ này, mỗi người ra về với một lời nguyện rất đơn sơ: “Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh, xin bước vào những nơi sợ hãi nhất của con. Xin đừng để con nhìn Chúa bằng con mắt hoảng loạn. Xin cho con nhận ra Chúa không phải là bóng ma đe dọa nhưng là Đấng đang sống, đang ở gần, đang gọi con bằng tên. Xin dạy con bình an của những người biết mình không còn cô độc nữa.”
Và rồi, xin cho ta cũng trở thành khí cụ của câu nói ấy cho người khác. Biết bao người chung quanh đang sống trong sợ hãi mà không nói ra. Chỉ một lời dịu dàng, một sự hiện diện trung thành, một cử chỉ nâng đỡ, một lần kiên nhẫn lắng nghe, cũng có thể làm cho họ cảm nhận được Chúa đang nói với họ qua ta: “Thầy đây, đừng sợ.”
Lm. Anmai, CSsR
BÌNH AN CHO ANH EM: BÌNH AN CỦA CHÚA PHỤC SINH VÀ CƠN KHÁT BÌNH AN CỦA CON NGƯỜI HÔM NAY
Có lẽ chưa bao giờ con người nói nhiều về bình an như thời đại hôm nay, và cũng chưa bao giờ lòng người bất an nhiều như hôm nay. Người ta có thể sống trong ngôi nhà tiện nghi mà vẫn không yên. Có thể có tiền bạc nhưng vẫn lo. Có thể có địa vị mà vẫn bất an. Có thể giữa gia đình mà vẫn cô đơn. Có thể ở chốn đông người mà vẫn nghe một khoảng rỗng lớn trong lòng. Bình an là điều ai cũng muốn, nhưng lại là điều rất khó giữ.
Có một thứ bình an mỏng như mặt nước phẳng trước cơn gió. Chỉ cần một lời nói, một sự cố, một bệnh tật, một tổn thương, một thất bại là tan biến. Có một thứ bình an dựa trên việc mọi chuyện phải đúng ý mình. Cho nên hễ khác ý là giận, hễ mất kiểm soát là bồn chồn, hễ bị đụng tới cái tôi là nổi sóng. Có một thứ bình an dựa trên việc không phải đối diện với sự thật. Cho nên người ta né tránh, che đậy, trì hoãn, làm như không có gì. Nhưng càng né, lòng càng không yên. Có một thứ bình an dựa trên thành công, trên lời khen, trên việc được công nhận. Nhưng càng dựa vào đó, người ta càng lệ thuộc vào ánh mắt người khác và càng dễ kiệt sức.
Chính trong một thế giới và một lòng người như thế, Chúa Giêsu Phục Sinh hiện đến và nói: “Bình an cho anh em.” Đây không phải là một lời chào xã giao. Đây là một ân ban. Đây là một thực tại được trao. Đây là hoa trái của cuộc Vượt Qua. Vì chỉ sau khi đi qua thập giá, Chúa mới ban bình an ấy trọn vẹn. Bình an của Chúa Phục Sinh không phải là bình an vì không còn vấn đề, nhưng là bình an vì sự chết đã bị đánh bại, tội lỗi không còn là xiềng xích tối hậu, và con người được hòa giải lại với Thiên Chúa. Nói cách khác, bình an mà Chúa ban bắt đầu từ tận căn của hữu thể, từ tương quan giữa con người với Thiên Chúa, rồi mới lan ra những tương quan khác.
Các môn đệ ngày hôm đó không bình an. Các ông sợ, đóng kín, nghi ngờ, hoảng hốt. Các ông vừa trải qua một cơn chấn động tinh thần lớn. Hình ảnh Thầy bị bắt, bị kết án, bị đánh đòn, bị đóng đinh vẫn còn đó. Sự phản bội, chạy trốn, chối Thầy, xấu hổ, thất vọng, tất cả còn đang lẫn lộn trong lòng. Chúa đến không phải khi các ông đã ổn, mà khi các ông còn rối bời. Điều đó cho thấy bình an của Chúa không đợi ta tự dọn dẹp xong mọi thứ. Chính Chúa đến để đem bình an vào nơi rối ren ấy.
Điều này rất an ủi cho chúng ta. Vì nhiều khi ta tưởng mình phải làm cho lòng mình hoàn toàn xứng đáng, hoàn toàn trong sạch, hoàn toàn bình tĩnh rồi mới dám đến gần Chúa. Nhưng thật ra ta đến với Chúa ngay trong lúc hỗn độn. Ta đem cho Chúa chính cơn bất an của mình. Ta không cần giả vờ mạnh mẽ trước mặt Người. Chúa đủ lớn để đón nhận sự yếu đuối thật của ta. Người không sợ sự thật của lòng ta. Người chỉ sợ ta cứ đóng cửa mãi.
Bình an Chúa Phục Sinh ban không phải là thứ bình an làm ta ngủ quên, nhưng là bình an giải phóng. Sau khi ban bình an, Người mở trí cho các môn đệ hiểu Kinh Thánh và sai họ đi làm chứng. Nghĩa là bình an Kitô giáo không làm con người thụ động, co cụm và chỉ lo giữ sự yên ổn riêng mình. Bình an thật lại làm con người đủ tự do để ra đi, đủ mạnh để yêu, đủ vững để dấn thân, đủ thanh thản để chịu đau khổ mà không mất hy vọng. Bình an của Chúa không phải là tránh né thập giá, nhưng là khả năng đi qua thập giá mà không mất linh hồn.
Tại sao người ta dễ mất bình an? Vì có những căn nguyên sâu nằm trong lòng. Trước hết là tội lỗi. Tội lỗi làm con người xa Chúa, mà xa nguồn bình an thì làm sao lòng yên thật được. Có thể bề ngoài vẫn cười nói, nhưng khi lương tâm không bình an, con người khó mà sống thanh thản. Tội lỗi còn tạo ra chia rẽ bên trong: một đàng biết điều đúng, một đàng lại chọn điều sai; một đàng muốn tốt, một đàng chiều theo bóng tối. Sự giằng co ấy làm lòng người mệt mỏi. Bởi vậy, không có con đường bền vững nào tới bình an mà bỏ qua hoán cải và ơn tha thứ.
Căn nguyên thứ hai là cái tôi quá lớn. Khi cái tôi quá lớn, con người rất dễ mất bình an. Chỉ cần không được theo ý là bực. Chỉ cần bị chạm tự ái là bất an. Chỉ cần không được nhìn nhận là khó chịu. Chỉ cần người khác hơn mình là lòng nổi sóng. Bao nhiêu xung đột trong gia đình, cộng đoàn, giáo xứ, dòng tu, ngoài xã hội, không phải do chuyện quá lớn, nhưng do cái tôi. Người nào càng muốn nắm hết, kiểm soát hết, hơn thua hết, thì bình an càng xa.
Căn nguyên thứ ba là bám víu vào những thứ chóng qua. Khi đặt nền bình an của mình trên tiền bạc, trên sức khỏe, trên một mối quan hệ, trên thành công, trên dự tính cá nhân, ta sẽ luôn sống trong lo sợ mất nó. Nhưng những điều ấy, dù tốt, đều không tuyệt đối. Sớm hay muộn, cuộc đời cũng dạy ta rằng không gì dưới đất này đủ vững để gánh lấy toàn bộ niềm an tâm của một linh hồn. Chỉ Thiên Chúa mới đủ.
Căn nguyên thứ tư là thiếu cầu nguyện sâu. Có những người cầu nguyện nhiều lời mà vẫn bất an, vì cầu nguyện của họ chưa đi tới chỗ trao phó. Họ vẫn trình bày hết điều này điều kia, nhưng chưa thật sự thả mình vào tay Chúa. Cầu nguyện thật là nơi ta để Chúa làm dịu lòng mình, chỉnh lại cái nhìn của mình, và dần dần dẫn ta từ chỗ muốn Chúa làm theo ý mình sang chỗ mình muốn thuộc về ý Chúa. Bình an bắt đầu nảy mầm ở đó.
Vậy làm sao để đón nhận bình an Chúa Phục Sinh? Trước hết là trở về với Chúa bằng một trái tim thật. Bình an không đến từ việc tỏ ra ổn. Bình an đến khi ta thật với Chúa. Hãy đem những bực bội, sợ hãi, ghen tị, oán giận, thất vọng, mặc cảm, lo âu đến trước Chúa. Hãy để Người soi sáng và chữa lành. Nhiều người không có bình an vì trong lòng chứa quá nhiều điều chưa được đặt trước mặt Chúa.
Thứ đến, hãy tập sống hòa giải. Không thể xin Chúa ban bình an mà lòng lại chất đầy hận thù. Không thể mong Chúa yên ủi mình mà mình cứ tiếp tục làm khổ người khác bằng lời cay nghiệt, thái độ lạnh lùng, sự cố chấp hoặc nói hành nói xấu. Bình an của Chúa và sự nuôi dưỡng chia rẽ không thể ở chung. Điều này không có nghĩa là mọi vết thương được giải quyết dễ dàng. Có những tổn thương rất sâu. Nhưng ít nhất, người tín hữu phải để cho Chúa dẫn mình đi trên con đường tha thứ và chữa lành.
Thứ ba, hãy sống đơn sơ hơn. Nhiều bất an đến vì đời sống quá phân tán. Quá nhiều tiếng ồn, quá nhiều so sánh, quá nhiều đòi hỏi, quá nhiều kỳ vọng, quá nhiều chạy theo những thứ khiến tâm hồn không còn chỗ thở. Chúa Phục Sinh đến giữa các môn đệ với một lời rất ngắn: “Bình an cho anh em.” Có khi ta cần học lại sự ngắn gọn ấy trong đời sống. Bớt ôm đồm. Bớt kiểm soát. Bớt chứng minh mình. Bớt làm cho đời sống quá chật bởi những điều không thiết yếu.
Thứ tư, hãy gắn bó với Thánh Thể. Thánh Thể là bình an hiện diện. Đấng đã nói “Bình an cho anh em” vẫn ở đó. Không ít người ra khỏi nhà thờ mà lòng nhẹ hơn không phải vì hoàn cảnh đã đổi, nhưng vì họ vừa đặt mình dưới cái nhìn của Chúa, vừa ở gần nguồn bình an. Trong sự thinh lặng trước Nhà Tạm, nhiều cơn xáo trộn của lòng người được lắng xuống. Không phải vì mọi câu hỏi đã được giải ngay, nhưng vì con tim được neo lại.
Thứ năm, hãy để bình an Chúa trở thành bình an được chia sẻ. Có những người suốt ngày cầu xin bình an mà không biết rằng Chúa đang muốn ban bình an cho người khác qua chính họ. Một nụ cười hiền lành trong gia đình, một lời xin lỗi trước, một sự nhịn đi một chút, một cách nói dịu hơn, một quyết định không đáp trả bằng cay đắng, một cử chỉ quan tâm nơi giáo xứ, một lần thôi nói xấu, thôi kích động, thôi thêm dầu vào lửa, tất cả những điều ấy đều làm bình an của Chúa lan ra.
Người tín hữu không được gọi chỉ để có bình an cho riêng mình, nhưng để trở nên người mang bình an. Chúa đã không giữ bình an Phục Sinh cho bản thân Người. Người trao nó cho cộng đoàn. Và cộng đoàn ấy được sai đi để mang bình an đến tận cùng trái đất. Gia đình Kitô giáo phải là nơi bình an được học và được chữa lành. Giáo xứ phải là nơi người ta tìm thấy bầu khí của Chúa, chứ không phải thêm mệt mỏi. Cộng đoàn phải là nơi người yếu đuối được nâng đỡ, không phải bị nghiền nát bởi phán xét. Hội đoàn phải là nơi cùng nhau xây dựng, không phải là nơi tranh chấp danh dự.
Anh chị em thân mến,
Cũng cần nói thêm: bình an của Chúa không loại trừ chiến đấu nội tâm. Có những người nghĩ nếu mình còn bị xao động, còn có cám dỗ, còn có lúc chao đảo, thì chắc là chưa có bình an. Không hẳn vậy. Có khi bình an rất sâu lại cùng tồn tại với một cuộc chiến bề ngoài còn đang tiếp diễn. Giống như mặt hồ dưới sâu vẫn yên dù trên mặt còn gợn. Người có bình an của Chúa không phải là người không bao giờ khóc, không bao giờ lo, không bao giờ có lúc yếu. Nhưng là người, ngay trong nước mắt và lo âu ấy, vẫn có một nơi sâu hơn trong tâm hồn biết nương tựa vào Chúa.
Các vị tử đạo có bình an không phải vì các ngài không đau. Các ngài đau chứ. Nhưng đau trong sự phó thác. Các bà mẹ thánh thiện có bình an không phải vì đời họ không mệt. Họ mệt chứ. Nhưng có một ngọn lửa âm thầm làm họ không ngã quỵ. Những người trung tín trong thử thách có bình an không phải vì sóng ngừng, nhưng vì mỏ neo đã cắm nơi Chúa. Đó là thứ bình an thế gian không ban được và cũng không lấy đi được.
Ước gì hôm nay, khi nghe Chúa nói “Bình an cho anh em”, chúng ta đừng nghe như một lời quen tai, nhưng như một ân ban thực sự được trao cho chính mình. Xin Chúa đi vào từng gia đình đang căng thẳng, từng tâm hồn đang rối bời, từng người đang giận dữ, từng linh hồn đang khắc khoải, từng vết thương chưa khép, từng nỗi lo chưa nói ra, mà nói lại lời ấy. Xin Người lấy khỏi chúng ta những gì đang phá hoại bình an: kiêu ngạo, ghen ghét, bất tín, nóng nảy, dối trá, cố chấp, tự thương hại, oán trách. Xin Người ban cho ta bình an phát sinh từ sự hòa giải với Thiên Chúa và từ đời sống cậy trông.
Và rồi, xin cho mỗi người chúng ta trở thành một người gieo bình an giữa một thế giới đang mỏi mệt vì xung đột. Không cần việc gì quá lớn lao trước hết. Chỉ cần bắt đầu từ lời nói, ánh mắt, thái độ, cách cư xử, sự nhẫn nại và một trái tim để Chúa làm chủ. Bởi vì bình an thật của Chúa không ồn ào, nhưng có sức làm đổi cả bầu khí quanh mình.
Lm. Anmai, CSsR
ANH EM LÀ CHỨNG NHÂN: ƠN GỌI CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU GIỮA THẾ GIỚI HÔM NAY
Có một câu rất ngắn trong Tin Mừng hôm nay nhưng mang sức nặng rất lớn: “Chính anh em là chứng nhân về những điều này.” Chúa Giêsu không chỉ cho các môn đệ thấy Người sống lại, không chỉ giải thích Kinh Thánh, không chỉ ban bình an; Người còn trao cho họ một căn tính: anh em là chứng nhân. Điều đó có nghĩa là gặp Chúa Phục Sinh thì không thể giữ riêng cho mình. Được thấy, được hiểu, được chạm, được biến đổi, thì phải trở thành người làm chứng. Đức tin không chỉ là điều để giữ trong lòng như một kho báu khép kín; đức tin là ngọn lửa phải tỏa sáng, là Tin Mừng phải được loan truyền, là sự sống mới phải được biểu lộ bằng cả đời sống.
Nhưng chứng nhân là gì? Chứng nhân không chỉ là người nói đúng giáo lý. Chứng nhân cũng không chỉ là người thuộc nhiều kinh, biết nhiều lý luận, hay có khả năng diễn thuyết. Chứng nhân trước hết là người đã thực sự gặp Đấng Phục Sinh và để cuộc gặp ấy đổi đời mình. Các tông đồ trở thành chứng nhân không phải chỉ vì họ nhớ lại vài sự kiện, nhưng vì họ bị chinh phục bởi một sự thật sống động. Trước kia họ sợ hãi, đóng kín, yếu đuối, nghi ngờ. Sau cuộc gặp với Chúa Phục Sinh và sau khi lãnh nhận Thánh Thần, họ trở thành những con người khác: mạnh mẽ, trung tín, can đảm, ra đi tới tận cùng, chịu khổ và chịu chết mà không từ bỏ Tin Mừng. Chứng tá mạnh nhất của họ không nằm ở khẩu tài, nhưng ở đời sống được biến đổi.
Ngày nay, có lẽ vấn đề không phải là thế giới chưa từng nghe nói về Kitô giáo, nhưng là thế giới đang rất cần thấy những chứng nhân thật. Người ta đã nghe quá nhiều lời, nhưng đang thiếu những cuộc đời làm cho lời ấy trở nên khả tín. Một bài giáo lý có thể đúng, nhưng nếu người nói sống ngược với điều mình nói, người nghe rất khó tin. Một giáo xứ có thể nhiều sinh hoạt, nhưng nếu thiếu bác ái, thiếu hiệp nhất, thiếu lòng thương xót, người ngoài sẽ không nhận ra dung mạo của Đức Kitô. Một gia đình có thể giữ đạo bề ngoài, nhưng nếu đầy bạo lực, cay đắng, xúc phạm, dối trá, thì con cái rất khó yêu mến đức tin. Một người tín hữu có thể đi lễ đều, nhưng nếu sống gian dối, ích kỷ, kiêu căng, thì chứng tá bị rỗng.
Chính vì thế, lời “anh em là chứng nhân” là một lời vừa vinh dự vừa rất nghiêm túc. Chúa trao cho chúng ta niềm vinh dự được làm cho Người hiện diện giữa thế giới. Nhưng Người cũng đặt lên ta một trách nhiệm: đừng làm méo mó khuôn mặt Tin Mừng bằng chính lối sống của mình.
Chứng nhân trước hết là chứng nhân của niềm hy vọng. Thế giới hôm nay, dù có nhiều tiến bộ, vẫn đầy sợ hãi và mệt mỏi. Chiến tranh, bạo lực, gian dối, ích kỷ, khủng hoảng gia đình, áp lực vật chất, khô cằn tinh thần, tất cả khiến nhiều người không còn thấy lối ra. Có người sống mà như chỉ cố gắng tồn tại qua ngày. Có người trẻ không biết phải bám vào đâu. Có người già thấy mình bị bỏ quên. Có người thành công nhưng rỗng bên trong. Trong một thế giới như vậy, người Kitô hữu không được phép trở thành kẻ chuyên phát tán u ám. Chúng ta được gọi để làm chứng rằng bóng tối không có tiếng nói cuối cùng. Đức Kitô đã sống lại. Sự dữ không phải là chúa tể tuyệt đối. Tội lỗi có thể được tha. Vết thương có thể được chữa. Cuộc đời có thể bắt đầu lại. Đó là niềm hy vọng Kitô giáo.
Nhưng làm sao làm chứng cho hy vọng? Không phải bằng việc nói những câu lạc quan rẻ tiền. Không phải bằng cách phủ nhận đau khổ. Người Kitô hữu làm chứng cho hy vọng bằng cách vẫn đứng vững trong đêm tối, vẫn trung tín trong thử thách, vẫn giữ được lòng nhân hậu giữa một môi trường cứng cỏi, vẫn chọn sự thật khi gian dối có vẻ dễ hơn, vẫn tha thứ khi hận thù dường như có lý, vẫn tiếp tục yêu thương khi không được đáp lại. Một người mẹ nghèo vẫn dạy con sống tử tế là chứng nhân của hy vọng. Một người cha không bỏ gia đình trong lúc khó khăn là chứng nhân của hy vọng. Một người trẻ giữ sự trong sạch giữa môi trường buông thả là chứng nhân của hy vọng. Một người bệnh vẫn dâng đau đớn cho Chúa với lòng cậy trông là chứng nhân của hy vọng. Một linh mục, tu sĩ vẫn trung tín trong âm thầm, không tìm hào quang, là chứng nhân của hy vọng.
Chứng nhân cũng là chứng nhân của sự sống. Chúa Phục Sinh chiến thắng sự chết, nên người thuộc về Người phải làm cho sự sống lớn lên. Sự sống ở đây không chỉ là sự sống sinh học, nhưng là mọi gì nâng con người lên, làm cho con người được yêu, được chữa lành, được tôn trọng, được dẫn tới phẩm giá của con cái Chúa. Trong một thế giới có quá nhiều nền văn hóa của sự chết dưới nhiều hình thức, người Kitô hữu phải đứng về phía sự sống: bảo vệ thai nhi, chăm sóc người già, nâng đỡ người bệnh, chống lại bạo lực gia đình, sống liêm chính, từ chối những gì phá hủy phẩm giá con người, can đảm bênh vực sự thật và công lý trong khả năng của mình.
Nhưng còn hơn thế nữa, làm chứng cho sự sống còn là biết làm cho tâm hồn người khác sống lại. Có những người không chết về thể xác nhưng đang chết dần trong cô đơn, thất vọng, mặc cảm, tội lỗi. Chỉ một cử chỉ chân thành, một lời nâng đỡ, một sự kiên nhẫn lắng nghe, có thể làm một tâm hồn sống lại. Có khi chứng tá lớn nhất không ở sân khấu, nhưng ở chỗ ta chịu ngồi bên một người đang gãy đổ mà không vội bỏ đi. Có khi công bố Phục Sinh cụ thể nhất là đem một chút ánh sáng vào ngày quá tối của ai đó.
Chứng nhân còn là chứng nhân của niềm vui. Không phải thứ vui ồn ào, nhưng là niềm vui sâu bắt nguồn từ việc biết mình được Chúa yêu, được cứu độ, được sống trong ý nghĩa. Các Kitô hữu sơ khai đã hấp dẫn người khác không chỉ bằng lời giảng, nhưng bằng đời sống có một niềm vui lạ. Dù bị bách hại, họ vẫn có bình an. Dù nghèo, họ vẫn quảng đại. Dù bị hiểu lầm, họ vẫn kiên nhẫn. Niềm vui ấy không giả tạo, vì nó đã đi qua thập giá. Thế giới hôm nay rất cần thấy những khuôn mặt đức tin có niềm vui, chứ không chỉ thấy những người đạo đức mà nặng nề, phán xét, căng cứng.
Một người tín hữu cau có, cay nghiệt, chỉ giỏi chỉ trích, rất khó làm chứng cho Tin Mừng. Ngược lại, một người có lòng nhân, có sự nhẹ nhàng, biết cảm thông, biết cười với đời mà không mất chiều sâu, biết chịu đựng mà không độc địa, người ấy đang làm cho Tin Mừng trở nên đáng tin. Niềm vui Kitô giáo không loại trừ nước mắt, nhưng là ánh sáng vẫn còn đó ngay trong nước mắt.
Anh chị em thân mến,
Làm chứng cho Chúa Phục Sinh không phải chỉ trong nhà thờ. Trước hết là trong chính môi trường sống của mình. Gia đình là nơi đầu tiên và khó nhất. Dễ nói về Chúa ở nơi xa, nhưng khó sống kiểu của Chúa với người gần mình. Có người rất nhiệt thành ngoài xã hội nhưng về nhà lại nóng nảy, áp đặt, khó chịu. Có người phục vụ rất hay ở giáo xứ nhưng lại thiếu kiên nhẫn với người thân. Nếu Đức Kitô không được thấy trong cách ta đối xử với cha mẹ, vợ chồng, con cái, anh chị em, thì chứng tá còn dang dở.
Nơi công việc cũng vậy. Người Kitô hữu làm chứng bằng sự trung thực, công bằng, chăm chỉ, không lợi dụng, không gian lận, không chà đạp người khác để tiến thân. Có thể người ấy không nói nhiều về đạo, nhưng chính cung cách làm việc đã là một lời rao giảng. Trong xã hội, người tín hữu làm chứng bằng trách nhiệm công dân, bằng việc không tiếp tay cho điều xấu, bằng tinh thần phục vụ công ích, bằng thái độ tôn trọng người khác. Trên mạng xã hội, người Kitô hữu làm chứng bằng cách không phát tán hận thù, không tung tin sai, không dùng lời độc địa, không lấy đức tin làm vỏ bọc cho tranh cãi kiêu ngạo.
Trong giáo xứ và cộng đoàn, làm chứng còn là xây hiệp nhất. Một cộng đoàn có nhiều ganh đua, nói xấu, chia phe, tự ái, tranh chấp, thì dù có nhiều hoạt động cũng khó là dấu chỉ sáng rõ của Chúa Phục Sinh. Bởi vì Đấng Phục Sinh đã ban bình an và quy tụ cộng đoàn. Chứng tá không chỉ nằm ở những gì ta làm riêng lẻ, nhưng còn nằm ở bầu khí chúng ta tạo nên cùng nhau. Một cộng đoàn biết đón tiếp, biết tôn trọng, biết nâng đỡ người yếu, biết nhường nhau, biết sửa nhau trong bác ái, sẽ là một bài giảng sống động mạnh hơn nhiều bài diễn thuyết.
Nhưng nói đến chứng nhân, ta cũng phải nói đến giá của chứng tá. Không có chứng tá nào thật mà không phải trả giá. Các tông đồ không chỉ được sai đi, các ông còn phải chấp nhận bách hại. Người làm chứng cho ánh sáng sẽ không tránh khỏi va chạm với bóng tối. Ai sống trung thực trong môi trường gian dối sẽ thấy mình bị thiệt thòi. Ai giữ lòng trong sạch trong một thế giới buông thả sẽ bị coi là lỗi thời. Ai bảo vệ sự thật trong bầu khí thỏa hiệp sẽ bị chống đối. Ai chọn hiền lành giữa môi trường hung hăng có thể bị xem là yếu. Nhưng chính ở đây chứng tá trở nên thật. Nếu chỉ sống đức tin khi thuận lợi, chứng tá chưa đủ sức nặng. Chứng tá rực sáng nhất là lúc người ta vẫn thuộc về Chúa trong những hoàn cảnh không dễ dàng.
Tuy nhiên, chúng ta không làm chứng bằng sức riêng. Đây là điều rất quan trọng. Nhiều người nản vì thấy mình yếu, thấy mình bất toàn, thấy mình chưa xứng. Quả thật, không ai trong chúng ta hoàn hảo. Nhưng Chúa không đòi chứng nhân phải hoàn hảo trước rồi mới sai đi. Chính các tông đồ cũng đầy giới hạn. Điều Người muốn là một trái tim để Người biến đổi. Một chứng nhân không phải là người không bao giờ ngã, nhưng là người để Chúa nâng dậy và tiếp tục bước. Một chứng nhân không phải là người không có vết thương, nhưng là người để vết thương ấy được Chúa dùng để yêu thương người khác. Một chứng nhân không phải là người mạnh sẵn, nhưng là người biết bám vào Chúa.
Bởi vậy, trước khi sai đi, Chúa ban bình an, mở trí hiểu Kinh Thánh, và sau này còn ban Thánh Thần. Tất cả cho thấy sứ mạng phát xuất từ ơn Chúa. Nếu không ở lại trong Chúa, chứng tá sẽ cạn. Nếu không cầu nguyện, phục vụ dễ thành hoạt động thuần túy. Nếu không khiêm tốn, làm việc tông đồ dễ thành tìm mình. Nếu không gắn bó với Thánh Thể, chứng tá dễ mất lửa. Người chứng nhân thật luôn biết mình chỉ là khí cụ.
Anh chị em thân mến,
Hôm nay Chúa vẫn nhìn từng người chúng ta và nói: “Anh em là chứng nhân.” Câu ấy không chỉ dành cho linh mục, tu sĩ hay người làm việc nhà thờ. Câu ấy dành cho mọi người đã lãnh nhận Phép Rửa. Người mẹ nội trợ là chứng nhân. Người nông dân là chứng nhân. Người công nhân là chứng nhân. Người doanh nhân là chứng nhân. Người già bệnh tật vẫn có thể là chứng nhân bằng lòng cậy trông. Người trẻ học sinh sinh viên là chứng nhân bằng chọn lựa sống khác giữa môi trường cùng lứa. Không ai quá nhỏ để không thể làm chứng cho Chúa.
Có khi Chúa không đòi ta làm chuyện phi thường. Người chỉ muốn ta trung tín trong điều rất bình thường nhưng với tình yêu phi thường. Một người giữ được sự thật trong một ngày nhiều cám dỗ đã là chứng nhân. Một người không đáp trả bằng hận thù khi bị xúc phạm đã là chứng nhân. Một người âm thầm thăm bệnh, giúp người nghèo, nâng người yếu mà không khoe khoang đã là chứng nhân. Một người kiên trì cầu nguyện cho gia đình, cho con cái, cho cộng đoàn trong những năm dài không thấy kết quả rõ ràng cũng là chứng nhân. Chứng tá nhiều khi lớn lên trong âm thầm.
Ước gì cộng đoàn chúng ta hôm nay ý thức hơn về phẩm giá và trách nhiệm ấy. Đừng chờ đến khi đủ mọi điều kiện mới bắt đầu sống như chứng nhân. Hãy bắt đầu từ hôm nay, từ chính nơi mình đứng. Từ ngôi nhà của mình. Từ công việc của mình. Từ một lựa chọn đúng. Từ một lời nói có bác ái. Từ một sự trung tín nhỏ. Từ một thái độ khác đi. Từ một quyết định để Chúa thực sự sống qua mình.
Xin Chúa Phục Sinh cho chúng ta đừng chỉ là người nghe Tin Mừng, nhưng là người mang Tin Mừng bằng cả cuộc sống. Xin cho ta, giữa một thế giới còn nhiều tối tăm, trở thành ánh sáng khiêm nhường mà bền bỉ. Xin cho ta, giữa một thời đại dễ chán nản, trở thành người gieo hy vọng. Xin cho ta, giữa quá nhiều tiếng ồn và nghi ngờ, trở thành những chứng nhân âm thầm mà thật, để ai gặp ta cũng có thể cảm nhận được rằng Đức Kitô không phải là một ký ức xa xôi, nhưng là Đấng đang sống.
Lm. Anmai, CSsR