Lời Nguyện Sáng – Thứ Sáu Trong Tuần Bát Nhật Phục Sinh
- T7, 11/04/2026 - 05:38
- Lm Anmai, CSsR
Lời Nguyện Sáng – Thứ Sáu Trong Tuần Bát Nhật Phục Sinh
Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh,
giữa bầu khí thinh lặng của buổi sớm hôm nay, khi ngày mới vừa chớm nở như một mầm sống nhỏ bé nhưng đầy hy vọng, con hướng lòng về Chúa – Đấng đã đi qua đêm tối của cái chết để mở ra bình minh vĩnh cửu. Con đứng trước Chúa với tất cả con người thật của mình, không che giấu, không tô vẽ, chỉ là một tâm hồn khao khát được chạm đến bởi tình yêu phục sinh.
Lạy Chúa,
đây là ngày thứ Sáu trong tuần Bát Nhật Phục Sinh, một ngày mà ký ức về Thập Giá vẫn còn đó, nhưng ánh sáng Phục Sinh đã bừng lên và chiến thắng tất cả. Xin cho con biết sống trong sự căng thẳng linh thiêng ấy: vừa không quên Thập Giá, vừa không đánh mất niềm vui Phục Sinh. Vì chính trong sự kết hợp đó, con mới hiểu được tình yêu của Chúa – một tình yêu dám đi đến tận cùng đau khổ, để rồi biến đau khổ thành vinh quang.
Lạy Chúa Giêsu,
có những buổi sáng con thức dậy với một tâm hồn nặng trĩu, như thể còn bị đè nặng bởi những gánh lo của ngày hôm qua. Có những nỗi buồn chưa kịp gọi tên, những vết thương chưa kịp lành, những mệt mỏi chưa kịp tan. Và nhiều khi, con bước vào ngày mới không phải với niềm hy vọng, nhưng với một sự chịu đựng âm thầm. Nhưng hôm nay, lạy Chúa, xin cho con bắt đầu lại. Không phải bằng sức riêng của con, nhưng bằng sức mạnh của Chúa Phục Sinh. Xin cho con tin rằng: dù đêm có dài đến đâu, bình minh vẫn sẽ đến; dù con có yếu đuối đến đâu, ân sủng Chúa vẫn đủ cho con.
Lạy Chúa Phục Sinh,
con nhớ đến hình ảnh các môn đệ sau khi gặp Chúa đã trở về với cuộc sống thường ngày, nhưng không còn như xưa nữa. Họ vẫn làm những công việc cũ, nhưng với một trái tim mới. Xin cho con cũng biết sống như vậy: không cần phải làm những điều phi thường, nhưng biết làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường. Xin cho con biết gặp Chúa trong những điều quen thuộc: trong công việc hằng ngày, trong những mối tương quan, trong những trách nhiệm nhỏ bé. Xin cho con nhận ra rằng: Chúa không chỉ hiện diện trong nhà thờ, trong giờ cầu nguyện, nhưng còn ở trong từng khoảnh khắc đời thường của con.
Lạy Chúa Giêsu,
xin đến và chạm vào những vùng tối trong tâm hồn con – những nơi con còn sợ hãi, còn khép kín, còn tổn thương. Xin chiếu ánh sáng Phục Sinh vào đó, để bóng tối không còn chỗ đứng. Xin giúp con can đảm đối diện với chính mình, không trốn tránh, không đổ lỗi, nhưng mở lòng cho Chúa biến đổi. Xin tha thứ cho những lần con đã sống hời hợt, đã chọn sự dễ dãi thay vì sự thật, đã chọn an toàn thay vì tình yêu. Xin tha thứ cho những lúc con làm tổn thương người khác bằng lời nói vô tâm, bằng sự lạnh lùng, bằng thái độ thờ ơ.
Lạy Chúa Phục Sinh,
xin làm mới lại trái tim con. Một trái tim biết yêu thương cách chân thành, biết cho đi mà không tính toán, biết tha thứ mà không giữ lại điều gì. Xin cho con biết sống quảng đại hơn, bao dung hơn, kiên nhẫn hơn – nhất là với những người gần gũi với con, những người mà đôi khi con lại dễ làm tổn thương nhất.
Lạy Chúa,
trong ngày hôm nay, con xin dâng lên Chúa tất cả những gì con sẽ trải qua: những niềm vui và nỗi buồn, những thành công và thất bại, những cuộc gặp gỡ và những giây phút cô đơn. Xin Chúa hiện diện trong tất cả, để không có điều gì là vô nghĩa, nhưng mọi sự đều trở thành con đường dẫn con đến gần Chúa hơn. Xin cho con biết sống từng giây phút với ý thức rằng: Chúa đang ở đó. Khi con làm việc, xin cho con làm với lòng trung tín. Khi con nói, xin cho lời con xây dựng và mang lại sự sống. Khi con gặp người khác, xin cho con nhìn họ bằng ánh mắt yêu thương của Chúa.
Lạy Chúa Giêsu,
con cũng cầu nguyện cho những người đang đau khổ trong thế giới hôm nay – những người đang mang thập giá nặng nề: bệnh tật, mất mát, cô đơn, thất nghiệp, đổ vỡ. Xin Chúa đến với họ như đã đến với các môn đệ – mang theo bình an, hy vọng và sự sống mới. Xin cho con không chỉ cầu nguyện bằng lời, nhưng còn biết hành động – biết trở thành đôi tay của Chúa để giúp đỡ, đôi tai để lắng nghe, trái tim để yêu thương.
Lạy Chúa Phục Sinh,
có những lúc con cảm thấy mình không xứng đáng, không đủ tốt, không đủ mạnh để sống đời Kitô hữu. Nhưng chính trong những lúc đó, xin cho con nhớ rằng: Chúa không chọn những người hoàn hảo, nhưng chọn những người sẵn sàng để Chúa biến đổi. Xin cho con đừng nản lòng trước những yếu đuối của mình, nhưng biết cậy dựa vào ơn Chúa. Xin cho con biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, và tiếp tục bước đi, vì con tin rằng: Chúa luôn ở đó, không bao giờ bỏ rơi con.
Lạy Chúa Giêsu Phục Sinh,
xin cho ngày hôm nay của con trở thành một hành trình gặp gỡ Chúa. Không phải một lần, nhưng nhiều lần – trong từng biến cố, từng con người, từng khoảnh khắc. Xin cho con biết sống chậm lại để nhận ra Chúa. Biết lắng nghe để nghe được tiếng Chúa. Biết yêu thương để trở nên giống Chúa.
Và lạy Chúa,
khi chiều xuống, khi con nhìn lại một ngày đã qua, xin cho con có thể mỉm cười và thưa rằng:
hôm nay, con đã cố gắng sống với Chúa,
đã không quay lưng lại với tình yêu,
đã không để bóng tối thắng thế trong lòng mình.
Lạy Chúa Phục Sinh,
xin ở lại với con trong ngày hôm nay,
xin bước đi với con trong mọi nẻo đường,
và xin làm cho cuộc đời con trở thành một bài ca âm thầm về sự sống mới.
Vì con tin rằng:
Chúa đã sống lại,
và chính Chúa đang làm cho con được sống – mỗi ngày, từng chút một, trong ân sủng và tình yêu vô biên của Chúa.
Amen.
Lm. Anmai, CSsR
Thất bại không phải là tận cùng, nhưng có thể là nơi Chúa tìm lại con người
Tin Mừng thứ Sáu tuần Bát Nhật Phục Sinh đưa chúng ta trở lại với một khung cảnh rất quen thuộc, rất đời thường, rất gần với thân phận con người. Không phải là đền thờ. Không phải là hội đường. Không phải là một nơi sáng chói huy hoàng. Nhưng là bờ hồ. Là chiếc thuyền. Là tấm lưới. Là một đêm dài. Là những con người mệt mỏi. Là cảm giác trống rỗng sau một đêm làm việc không kết quả.
Các môn đệ đã từng theo Chúa. Đã từng bỏ lưới, bỏ thuyền, bỏ nhà cửa mà đi theo Ngài. Đã từng thấy kẻ chết sống lại, người mù được sáng mắt, bánh được hóa nhiều, biển động được yên. Họ đã từng ở rất gần với Đấng mà họ tin là niềm hy vọng của Israel. Thế mà rồi cuộc khổ nạn xảy đến. Thầy bị bắt. Thầy bị kết án. Thầy bị đóng đinh. Thầy chết. Tất cả như sụp đổ. Mọi ước mơ như tan biến. Và sau tất cả những chấn động ấy, người ta thường quay về với cái cũ. Con người khi bị tổn thương thì thích quay về cái quen. Khi không còn biết phải đi đâu thì lại tìm về cái mình đã từng sống. Thế nên Phêrô nói: “Tôi đi đánh cá đây.” Và các môn đệ khác đáp: “Chúng tôi cùng đi với anh.”
Nghe thì rất bình thường. Nhưng trong câu nói đó có cả một nỗi buồn. Có cả một sự hụt hẫng. Có cả một khoảng trống lớn trong tâm hồn. Bởi vì các ông không chỉ đi đánh cá. Các ông đang cố quay về đời cũ, cố tìm lại một sự ổn định cũ, cố bám lấy một điều gì đó quen thuộc để không phải đối diện với sự đổ vỡ ở trong lòng mình.
Và rồi điều gì xảy ra? Tin Mừng nói rất ngắn nhưng rất thấm: “Suốt đêm đó họ không bắt được gì cả.” Có những câu trong Tin Mừng ngắn thôi mà đủ để diễn tả cả một đời người. “Không bắt được gì cả.” Bao nhiêu người hôm nay cũng đang sống như thế. Cả đêm cuộc đời. Cả tháng năm lao lực. Cả một đoạn đường dài cố gắng, tính toán, xoay xở, tranh đấu, nắm giữ, phòng thủ, tích lũy, mà cuối cùng trong lòng vẫn là một khoảng trống. Tay có thể đầy mà tim lại rỗng. Nhà có thể rộng mà lòng lại chật. Danh có thể lớn mà bình an lại nhỏ. Người ta có thể thành công trước mắt thiên hạ, nhưng thua ngay trong chính tâm hồn mình.
Cái đau của con người không chỉ là không có. Cái đau hơn là có nhiều mà vẫn thiếu cái căn bản nhất. Không thiếu tiền mà thiếu ý nghĩa. Không thiếu quan hệ mà thiếu một nơi nương tựa thật. Không thiếu tiếng cười mà thiếu niềm vui. Không thiếu thông tin mà thiếu ánh sáng. Không thiếu thứ để sống mà thiếu lý do để sống.
Các môn đệ đã có một đêm như thế. Một đêm không cá. Một đêm thất bại. Một đêm không kết quả. Nhưng chính vào lúc ấy Chúa lại đến.
Đó là một điểm rất đẹp của Tin Mừng Phục Sinh. Chúa thường hiện ra vào lúc người ta yếu nhất. Không phải vì Ngài thích thấy con người thất bại. Nhưng vì khi ấy người ta bớt tự mãn, bớt ồn ào, bớt cậy mình, bớt nghĩ rằng mình đủ. Có những lúc con người chỉ thật sự mở lòng với Chúa khi mọi cánh cửa khác đã đóng lại.
Sáng sớm, Chúa Giêsu đứng trên bãi biển. Các ông không nhận ra đó là Chúa. Điều này cũng rất thật với chúng ta. Chúa ở đó mà mình không nhận ra. Chúa gần lắm mà mình tưởng xa. Chúa đang nhìn mình trong lúc mình hụt hẫng nhất, nhưng mình lại tưởng mình đang một mình. Chúa đang đợi ở bờ bên kia của đêm tối, còn mình cứ nghĩ quanh mình chỉ là mù sương.
Rồi Chúa hỏi: “Này các chú, không có gì ăn ư?” Câu hỏi ấy không chỉ hỏi chuyện thức ăn. Chúa đang chạm vào chỗ thiếu của con người. Ngài không hỏi: đêm qua các anh có cố gắng không. Không hỏi: các anh có phương pháp đúng không. Không hỏi: tại sao thất bại. Ngài hỏi thẳng vào sự trống rỗng: “Không có gì ăn ư?”
Tin Mừng cho biết các ông trả lời: “Thưa không.” Có lẽ đây là một trong những lời thật nhất của các môn đệ. “Thưa không.” Có khi đời thiêng liêng bắt đầu lại từ một lời thú nhận như thế. Lạy Chúa, con không có. Con không còn gì để khoe. Con không còn gì để vin vào. Con không còn sức. Con không còn tự tin. Con không còn bình an. Con không còn lời giải. Con không còn biết phải làm gì.
Khi con người dám nói thật cái thiếu của mình trước mặt Chúa, đó là lúc phép lạ bắt đầu.
Chúa bảo: “Cứ thả lưới xuống bên phải mạn thuyền đi.” Một lời rất đơn giản. Nhưng đó là giây phút quyết định. Bởi vì sau một đêm trắng tay, người ta dễ mệt mỏi với mọi chỉ dẫn. Sau nhiều thất bại, người ta dễ mất lòng tin vào mọi lời khuyên. Sau nhiều tổn thương, người ta dễ đóng kín trước mọi tiếng gọi mới. Các môn đệ hoàn toàn có thể nói: chúng tôi là ngư phủ, chúng tôi biết nghề, chúng tôi đã làm cả đêm rồi, bây giờ xin đừng chỉ nữa. Nhưng không. Các ông vâng lời.
Phép lạ không chỉ nằm ở mẻ cá đầy. Phép lạ đầu tiên nằm ở chỗ các ông vẫn còn đủ khiêm nhường để nghe. Bao nhiêu thất bại của ta không hẳn vì Chúa vắng mặt, nhưng vì lòng ta đã quá đầy mình nên không còn chỗ cho lời của Chúa nữa. Bao nhiêu bế tắc không hẳn vì không có lối ra, nhưng vì ta chỉ muốn lối ra theo ý ta.
Khi các ông thả lưới theo lời Chúa, lưới đầy cá đến nỗi kéo không nổi. Ngay trong chỗ các ông vừa trắng tay, Chúa cho tràn đầy. Ngay trong nơi các ông tưởng là vô ích, Chúa làm nảy sinh hoa trái. Ngay trong nghề cũ, Chúa mở ra một ý nghĩa mới. Chúa không phải lúc nào cũng đưa ta sang một bờ khác ngay lập tức. Có khi Ngài ở ngay trong hoàn cảnh cũ, nhưng đổi nghĩa hoàn cảnh ấy. Có khi Ngài không cất thập giá đi, nhưng đặt vào đó một ánh sáng khác. Có khi Ngài không thay sân khấu, nhưng đổi trái tim của người đứng trên sân khấu ấy.
Người môn đệ Chúa yêu nhận ra và nói: “Chúa đó!” Chỉ một tiếng reo thôi mà đủ làm sáng cả buổi sáng bên bờ hồ. Tình yêu nhận ra nhanh hơn lý trí. Ai yêu Chúa thì sẽ bén nhạy hơn với dấu chân Ngài. Ai sống gần Chúa thì giữa muôn tiếng động vẫn nhận ra tiếng Ngài. Không phải Chúa đổi giọng. Nhưng lòng mình có nghe quen giọng Ngài không?
Rồi Phêrô nhảy xuống nước mà bơi vào. Một con người từng yếu đuối, từng chối Thầy, bây giờ lại hấp tấp, lại nồng nhiệt, lại muốn lao ngay đến với Chúa. Đó là nét rất đẹp của tình yêu sau đổ vỡ. Người thật sự yêu Chúa không phải là người chưa từng ngã. Nhưng là người, sau khi ngã, vẫn còn muốn chạy về phía Chúa.
Chúa không trách móc. Không hỏi tội. Không lật lại quá khứ. Không làm các môn đệ xấu hổ. Ngài dọn bữa sáng. Ngài nướng cá. Ngài lấy bánh trao cho các ông. Đấng Phục Sinh quyền năng lại hiện ra trong dáng vẻ của một người phục vụ. Càng đọc đoạn Tin Mừng này, ta càng thấy một điều rất cảm động: Chúa sống lại không trở về để khoe vinh quang, nhưng trở về để chữa lành trái tim các môn đệ. Ngài không dùng ánh sáng Phục Sinh để làm họ choáng ngợp, nhưng dùng lửa than, bánh và cá để hong ấm họ.
Đây chính là cách Chúa đối xử với chúng ta. Ta tưởng sau lỗi lầm của mình Chúa sẽ hỏi tội trước. Nhưng nhiều khi Chúa lại lo cho ta được ấm trước. Ta tưởng Chúa sẽ bắt mình giải thích. Nhưng nhiều khi Chúa lại cho mình ngồi xuống trước. Ta tưởng Chúa sẽ nói thật nhiều. Nhưng nhiều khi Chúa chỉ lặng lẽ dọn một bữa sáng cho tâm hồn.
Có những người hôm nay đang sống trong cảnh “thức suốt đêm mà không bắt được gì”. Có thể là một người cha vất vả mà gia đình vẫn nặng nề. Có thể là một người mẹ hy sinh mà con cái vẫn xa cách. Có thể là một linh mục phục vụ nhiều mà lòng lại thấy khô. Có thể là một tu sĩ giữ kỷ luật bên ngoài nhưng bên trong mệt mỏi. Có thể là một người trẻ cố gắng học, cố gắng làm, cố gắng sống tốt mà vẫn cảm thấy trống vắng. Có thể là một người đã cầu nguyện nhiều năm cho một điều mà đến nay vẫn chưa thấy đổi thay.
Lời Chúa hôm nay không bảo rằng từ nay sẽ không còn đêm tối. Nhưng lời Chúa nói rằng đêm tối không có tiếng nói cuối cùng. Thất bại không có quyền quyết định căn tính của ta. Trắng tay không có nghĩa là đời vô nghĩa. Và cảm giác mất phương hướng không có nghĩa là Chúa bỏ rơi ta.
Điều Chúa muốn là ta để cho Ngài bước vào chính nơi thất bại ấy. Không phải để làm một màn trình diễn, nhưng để tìm lại con người thật của ta. Bởi vì điều nguy hiểm nhất không phải là mất của cải. Nguy hiểm nhất là mất chính mình. Mất phương hướng nội tâm. Mất bình an. Mất khả năng cầu nguyện. Mất sự mềm mại của trái tim. Mất niềm hy vọng.
Chúa đã cho các môn đệ mẻ cá lạ không chỉ để no bụng, nhưng để các ông hiểu rằng không có Ngài, các ông không thể làm gì. Và khi có Ngài, các ông tìm lại được không chỉ cá, mà tìm lại được chính ơn gọi, chính con người, chính sứ mạng, chính tương lai của mình.
Ước gì mỗi người chúng ta, trong những đêm trắng tay của đời mình, biết nghe lại câu hỏi của Chúa: “Con không có gì ăn ư?” và dám trả lời thật lòng. Ước gì giữa những ngổn ngang của cuộc sống, ta vẫn đủ khiêm nhường để thả lưới theo lời Chúa. Ước gì giữa muôn tiếng ồn của thời đại, ta vẫn có một trái tim đủ yêu để nhận ra và thốt lên: “Chúa đó!” Và ước gì khi đến gần Chúa, ta để cho Ngài hong ấm, nuôi dưỡng, chữa lành và dẫn ta bắt đầu lại.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC TIN MAI SAU SẼ SỐNG THẾ NÀO GIỮA ĐỜI THƯỜNG?
Có một điều rất thật nơi các môn đệ sau biến cố Phục Sinh: các ông đã thấy Chúa sống lại, nhưng đời sống các ông chưa lập tức trở nên rõ ràng. Các ông đã có kinh nghiệm gặp Đấng Phục Sinh, nhưng không phải vì thế mà mọi sự trong lòng tức khắc trở nên sáng tỏ. Các ông vẫn phải đi qua một giai đoạn chông chênh. Một giai đoạn vừa tin vừa ngỡ ngàng. Một giai đoạn vừa có ánh sáng vừa còn lúng túng. Một giai đoạn mà ta có thể gọi là giai đoạn “đức tin đang học cách sống tiếp”.
Đó chính là điều làm cho đoạn Tin Mừng này rất gần với chúng ta. Bởi vì nhiều khi ta nghĩ rằng hễ ai đã gặp Chúa thì họ sẽ luôn luôn sốt sắng, luôn luôn rõ đường, luôn luôn biết phải làm gì. Nhưng thực ra hành trình đức tin không đơn giản như thế. Có những lúc sau một kỳ tĩnh tâm rất sốt sắng, ta trở về nhà và lại thấy mình bình thường. Sau một thánh lễ rất sâu, ta bước ra ngoài đời và vẫn phải đối diện với những bổn phận cũ. Sau một lần cầu nguyện đầy an ủi, hôm sau lòng mình lại khô khan. Sau một biến cố thiêng liêng mạnh mẽ, ta vẫn phải đi vào đời thường, vẫn phải nấu cơm, dọn dẹp, làm việc, nuôi con, đối diện áp lực, bệnh tật, hiểu lầm, nợ nần, trách nhiệm.
Chính ở đây đức tin thật bắt đầu. Không phải chỉ ở chỗ có cảm xúc sốt sắng. Nhưng ở chỗ biết sống với Chúa trong đời thường.
Các môn đệ trở lại bờ hồ. Họ đi đánh cá. Họ làm nghề cũ. Nhưng điều quan trọng không nằm ở việc họ đi đánh cá. Điều quan trọng là Chúa lại đến chính trong đời thường ấy. Chúa không chỉ hiện ra trong phòng đóng kín. Không chỉ hiện ra giữa những giây phút linh thiêng. Nhưng Chúa hiện ra giữa mệt mỏi, giữa công việc, giữa đêm tối, giữa thất bại, giữa một nhóm người đang không biết ngày mai sẽ ra sao.
Đó là một Tin Mừng rất lớn cho chúng ta. Đức tin không đòi ta phải thoát ra khỏi đời thường rồi mới gặp Chúa. Chính trong đời thường mà Chúa bước vào.
Nhưng Chúa bước vào đời thường không theo cách con người muốn. Các ông vất vả suốt đêm mà không bắt được gì. Nghĩa là Chúa không ngăn đêm vất vả xảy ra. Chúa không cho các ông thành công dễ dàng. Chúa để các ông đi trọn sự bất lực của mình. Tại sao? Bởi vì đức tin mai sau phải học điều này: không phải mọi sự được bảo đảm theo ý mình thì mới là có Chúa. Có Chúa không đồng nghĩa với một đời trơn tru. Có Chúa không đồng nghĩa với một hành trình không nước mắt. Có Chúa không đồng nghĩa với việc ta muốn gì được nấy. Có Chúa là có một Đấng ở cùng ta ngay cả khi lưới trống, khi tay mỏi, khi tim nặng.
Đức tin nông cạn chỉ muốn phép lạ. Đức tin trưởng thành biết nhận ra Chúa cả trong khi chưa thấy phép lạ.
Khi trời đã sáng, Chúa đứng trên bãi biển. Các môn đệ không nhận ra. Điều này cho thấy đức tin mai sau sẽ luôn phải đi qua một màn sương nào đó. Không phải lúc nào Chúa cũng hiện ra theo cách dễ nhận. Có những lúc Ngài đến như một người xa lạ. Có những lúc Ngài nói qua một biến cố không ai chờ. Có những lúc Ngài hiện diện trong một lời nhắc rất đơn sơ, trong một tiếng gọi kín đáo, trong một con người bình thường, trong một lời mời bắt đầu lại.
Đức tin mai sau sẽ không sống bằng cảm giác liên tục, nhưng bằng sự tập nhận ra.
“Này các chú, không có gì ăn ư?” Chúa không bắt đầu bằng một bài giáo lý dài. Chúa bắt đầu bằng một câu hỏi chạm vào nhu cầu. Điều đó cho thấy đức tin không tách ta khỏi thân phận con người. Chúa biết cái đói của các môn đệ. Chúa biết nỗi thất bại của các ông. Chúa biết các ông đang kiệt sức. Chúa biết lúc ấy các ông cần gì. Đấng Phục Sinh không xa lạ với sự mong manh của con người. Chính vì thế, đức tin vào Ngài không làm ta trở thành những người sống trên mây. Trái lại, đức tin giúp ta sống thật hơn, sâu hơn, khiêm nhường hơn ngay trong những giới hạn của mình.
Rồi Chúa bảo: “Hãy thả lưới bên phải mạn thuyền.” Đức tin mai sau là đức tin biết để cho mình được hướng dẫn. Con người hiện đại thích tự quyết, thích tự định nghĩa, thích tự chọn lối đi, thích không ai can thiệp. Nhưng người có đức tin hiểu rằng có những chỗ mình phải nghe. Có những lúc mình cần được dẫn. Có những quyết định không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm bản thân. Có những bước ngoặt cần một lời từ bên ngoài mình, một lời đến từ Thiên Chúa.
Điều khó là Chúa thường nói những điều rất đơn sơ. Không phải lúc nào cũng có những mạc khải lớn lao. Nhiều khi chỉ là “thả lưới bên phải”. Chỉ một cử chỉ nhỏ thôi. Nhưng nếu vâng lời, đời sẽ khác. Biết bao cuộc đời được đổi không phải nhờ những quyết định quá hoành tráng, nhưng nhờ một bước nhỏ được làm trong vâng phục. Một lời xin lỗi. Một giờ cầu nguyện. Một lần đi xưng tội. Một quyết định bỏ một mối quan hệ tội lỗi. Một chọn lựa trung thực. Một lần dám làm hòa. Một lần dám tha thứ. Một lần dám tín thác.
Đức tin mai sau sẽ không lớn lên nếu không biết vâng phục trong những điều nhỏ.
Khi các ông thả lưới, lưới đầy cá. Nhưng đáng chú ý là trước khi các ông kéo thuyền vào bờ, Chúa đã có sẵn than hồng với cá đặt ở trên và có cả bánh nữa. Điều ấy rất đẹp. Chúa cho các ông được cộng tác, nhưng Chúa không lệ thuộc vào kết quả lao động của các ông để nuôi họ. Chúa để họ kéo cá vào, nhưng bữa ăn đã được dọn sẵn rồi. Nói cách khác, Chúa muốn các ông hiểu rằng sứ mạng có phần của con người, nhưng ơn cứu độ là của Chúa. Công việc có phần trách nhiệm của ta, nhưng hoa trái sâu xa là của Ngài. Hội Thánh có hoạt động của con người, nhưng sinh lực thật lại đến từ Chúa.
Đây là điều rất quan trọng cho người môn đệ hôm nay. Nếu không, ta sẽ rơi vào hai thái cực. Một là tự mãn, nghĩ rằng thành quả là do mình. Hai là chán nản, nghĩ rằng vì mình yếu nên không còn hy vọng gì. Cả hai đều sai. Sự thật là Chúa muốn ta làm hết sức, nhưng đồng thời Ngài luôn đi trước ta. Ân sủng có trước. Bàn tiệc đã có trước. Bánh và cá đã được dọn sẵn. Ta không phải là đấng cứu thế của chính mình. Ta chỉ là người được mời cộng tác vào công việc của Chúa.
Đức tin mai sau sẽ bền nếu nhớ điều này: trước mọi cố gắng của ta, đã có lòng thương xót của Chúa đi trước.
Khi Chúa nói: “Anh em đến mà ăn”, đó không chỉ là một lời mời ăn sáng. Đó còn là hình ảnh của Hội Thánh được quy tụ quanh Đấng Phục Sinh. Một Hội Thánh không chỉ được sai đi, mà còn phải trở về để được nuôi dưỡng. Một Hội Thánh không chỉ bận rộn hoạt động, mà còn phải biết ngồi xuống trước Chúa. Một người Kitô hữu không thể chỉ sống bằng trách nhiệm, bằng công tác, bằng tổ chức, bằng kế hoạch. Nếu không có những bữa ăn thiêng liêng với Chúa, linh hồn sẽ dần kiệt quệ.
Có lẽ đây là một bệnh lớn của thời nay. Người ta làm rất nhiều việc cho Chúa nhưng ít ở với Chúa. Người ta nói rất nhiều về Chúa nhưng ít ngồi yên trước Chúa. Người ta bận rộn đến mức quên rằng linh hồn mình cũng cần được nuôi. Vì thế, dễ sinh khô khan, cáu gắt, chia rẽ, tự ái, mệt mỏi thiêng liêng. Người làm việc nhiều chưa chắc đã là người đầy sức sống nội tâm. Chỉ ai biết đều đặn trở về với bữa ăn của Đấng Phục Sinh, người ấy mới có sức đi xa.
Anh chị em thân mến,
Đức tin mai sau của chúng ta cũng sẽ giống các môn đệ thôi. Có lúc sốt sắng, có lúc khô khan. Có lúc sáng, có lúc mờ. Có lúc đầy xác tín, có lúc chông chênh. Nhưng điều quan trọng không phải là lúc nào ta cũng thấy rõ. Điều quan trọng là Chúa vẫn đến. Vẫn hỏi. Vẫn hướng dẫn. Vẫn cho ta bắt đầu lại. Vẫn dọn sẵn bữa ăn. Vẫn nuôi ta. Vẫn không chán ta.
Một người mẹ âm thầm lần chuỗi giữa bộn bề gia đình, một người cha cố sống lương thiện giữa biết bao cám dỗ, một người trẻ giữ mình trong sạch giữa một thời đại phóng túng, một linh mục tiếp tục cầu nguyện giữa những khô khan, một tu sĩ trung thành giữa những giai đoạn tối, tất cả những điều đó đều là những nét rất thật của đức tin mai sau. Không ồn ào. Không luôn có cảm xúc mạnh. Nhưng vẫn bước. Vẫn nghe. Vẫn ở lại. Vẫn để Chúa nuôi.
Xin Chúa cho chúng ta hiểu rằng đức tin không chỉ là những giờ phút sốt sắng hiếm hoi, nhưng là cả một cách sống. Một cách sống biết trở về với Chúa trong đời thường. Biết thú nhận cái nghèo của mình. Biết nghe chỉ dẫn của Ngài. Biết cộng tác mà không tự mãn. Biết nhận lương thực từ tay Chúa. Biết để cho Đấng Phục Sinh nuôi dưỡng, hướng dẫn và dẫn mình đi từng ngày.
Lm. Anmai, CSsR
CHỈ CÓ TÌNH YÊU MỚI NHẬN RA TIẾNG CHÚA GIỮA MUÔN TIẾNG ỒN
Cuộc đời con người hôm nay đang bị bủa vây bởi quá nhiều âm thanh. Âm thanh của tin tức. Âm thanh của điện thoại. Âm thanh của công việc. Âm thanh của tính toán. Âm thanh của lo sợ. Âm thanh của ký ức cũ. Âm thanh của tham vọng. Âm thanh của những mong chờ người khác đặt trên mình. Có khi không cần phố xá ồn ào, chính trong lòng ta cũng đã đủ ồn rồi.
Con người có thể nghe rất nhiều mà không thật sự lắng nghe. Có thể tiếp xúc với vô số thông tin mà không nhận ra tiếng nói quan trọng nhất. Có thể nghe hết mọi chuyện của thiên hạ mà không nghe ra Chúa đang nói gì với đời mình. Và đó là một nghịch lý rất lớn của thời đại: càng nhiều âm thanh, linh hồn càng dễ điếc.
Tin Mừng hôm nay cho ta một hình ảnh thật đẹp. Sau một đêm vất vả mà không bắt được gì, sáng ra Chúa đứng trên bãi biển, nhưng các môn đệ không nhận ra đó là Chúa. Ngài có đó. Ngài lên tiếng. Nhưng các ông chưa nhận ra. Điều này không phải chỉ xảy ra với các môn đệ ngày xưa. Nó xảy ra với ta mỗi ngày. Chúa hiện diện mà ta tưởng vắng. Chúa lên tiếng mà ta tưởng im. Chúa gần mà ta tưởng xa. Không phải vì Chúa ẩn mình quá kỹ, nhưng vì lòng ta quá nhiều tiếng khác.
Thế rồi sau mẻ cá lạ, người môn đệ Chúa yêu nói với Phêrô: “Chúa đó!” Chỉ bấy nhiêu thôi. Không dài. Không giải thích. Không tranh luận. Chỉ một sự nhận ra. Một sự nhận ra sinh ra từ tình yêu.
Thật vậy, trong Tin Mừng Gioan, người môn đệ Chúa yêu luôn hiện ra như một con người của chiều sâu nội tâm. Không ồn ào bằng Phêrô. Không xông xáo bằng Phêrô. Nhưng lại bén nhạy hơn. Người ấy thấy trước, nhận ra trước, cảm được trước. Tại sao? Vì yêu thì nhận ra. Trái tim yêu mến có một thứ thính giác mà lý trí lạnh lùng không có được.
Đây là điều rất đáng sợ nơi đời sống thiêng liêng: người ta có thể biết nhiều về Chúa mà lại không nhận ra Chúa. Có thể học thần học, dạy giáo lý, đọc sách đạo đức, nói những điều rất đúng, mà trái tim lại không còn nhạy với sự hiện diện của Ngài. Còn một bà cụ đơn sơ, một người tín hữu bình thường, một linh hồn âm thầm cầu nguyện, có khi lại nhận ra Chúa nhanh hơn rất nhiều. Không phải vì họ biết nhiều hơn, nhưng vì họ yêu hơn.
Tình yêu làm mắt sáng ra. Tình yêu làm tai nghe tinh hơn. Tình yêu làm cho những dấu chỉ rất nhỏ trở nên đủ. Tình yêu giúp con người không chỉ nghe lời, mà còn nhận ra giọng.
Trong đời sống thường ngày, cũng thế thôi. Một người mẹ nghe tiếng con gọi giữa đám đông mà nhận ra ngay. Một người bạn thân chỉ cần nghe vài chữ đã biết người kia đang vui hay buồn. Một người yêu thật sự sẽ nhận ra một sự im lặng bất thường. Vì yêu nên quen. Vì quen nên nhận ra. Vì gắn bó nên tinh tế.
Đời sống cầu nguyện cũng vậy. Ai sống thân với Chúa sẽ dần quen với giọng Chúa. Không phải lúc nào cũng bằng những cảm xúc mạnh. Nhưng là một thứ quen rất sâu. Khi một chọn lựa không thuộc về Chúa, người ấy cảm thấy nặng. Khi một hướng đi đúng ý Chúa, người ấy thấy bình an hơn. Khi đọc một lời Tin Mừng, có một chữ nào đó như chạm vào tận đáy lòng. Khi rơi vào cám dỗ, có một tiếng rất nhẹ nhắc mình. Khi định nói một lời làm ai đó đau, có gì đó bên trong giữ lại. Những điều ấy không ồn ào. Nhưng ai sống gần Chúa sẽ quen.
Còn nếu trái tim ta lâu ngày chỉ quen nghe tiếng của hơn thua, tự ái, dục vọng, tính toán, thành công, dư luận, thì dù Chúa đứng ngay bờ hồ cuộc đời ta, ta vẫn tưởng Ngài là người xa lạ.
Các môn đệ đã quá quen giọng Thầy trong suốt ba năm theo Ngài. Nhưng đêm vất vả, mệt mỏi, thất bại, chán nản đã phủ lên tâm hồn họ một lớp sương. Điều đó cũng rất thật. Có những lúc trong đau khổ, người ta nghe kém hơn. Không phải vì Chúa ngừng nói, mà vì nỗi mệt làm hồn mình nặng. Chính vì thế ta càng cần giữ lửa yêu mến. Vì khi kiến thức bất lực, tình yêu còn nhận ra. Khi lý luận mỏi mệt, tình yêu vẫn biết đường về.
Chúng ta hãy nhìn Phêrô nữa. Khi Gioan nói: “Chúa đó!”, Phêrô lập tức nhảy xuống nước bơi vào. Một người nhận ra trước. Một người lao đến trước. Một người tinh tế. Một người nồng nhiệt. Hai tính cách khác nhau, nhưng gặp nhau ở một điểm: đều yêu Chúa. Hội Thánh đẹp vì có những khác biệt như thế. Không phải ai cũng giống nhau. Không phải ai cũng diễn tả tình yêu Chúa như nhau. Có người sâu lắng. Có người nhiệt thành. Có người phục vụ âm thầm. Có người mạnh mẽ tiên phong. Nhưng nếu tất cả đều quy về Chúa, thì những khác biệt đó không làm chia rẽ, trái lại làm phong phú Hội Thánh.
Ngày nay, nhiều khi ta mệt vì so sánh. Người này cầu nguyện không giống mình. Người kia phục vụ khác mình. Người nọ diễn tả đạo đức khác mình. Nhưng điều Chúa cần không phải là tất cả giống nhau bề ngoài. Điều Chúa cần là tất cả thực sự thuộc về Ngài. Gioan không phải là Phêrô. Phêrô không phải là Gioan. Nhưng cả hai đều được cần đến trong buổi sáng Phục Sinh bên bờ hồ.
Tin Mừng này còn dạy ta một điều rất quý: nhận ra Chúa không phải để giữ cho riêng mình. Gioan nhận ra rồi nói cho Phêrô. Tình yêu thật luôn muốn người khác cũng gặp Chúa. Nếu ta thật sự gặp Chúa mà ta không muốn người khác đến với Ngài, có lẽ cuộc gặp của ta còn nông. Người môn đệ thật không chỉ vui vì mình nhận ra, mà còn thao thức để người khác cũng nhận ra. Hội Thánh tồn tại là để nói với thế giới một câu thật giản dị mà đầy lửa: “Chúa đó!”
Ngày nay, thế giới rất cần những con người có thể nói câu ấy bằng đời sống. Không phải chỉ bằng môi miệng. Nhưng bằng cách sống. Một gia đình bình an giữa một xã hội đầy căng thẳng đang nói: “Chúa đó.” Một linh mục hiền lành, sâu lắng, không cay đắng giữa biết bao áp lực đang nói: “Chúa đó.” Một tu sĩ trung thành giữa khô khan đang nói: “Chúa đó.” Một người bệnh vẫn dịu dàng đang nói: “Chúa đó.” Một người trẻ sống trong sạch, nghiêm túc, có chiều sâu, đang nói: “Chúa đó.” Một người biết tha thứ nơi người khác chỉ chờ trả đũa, đang nói: “Chúa đó.”
Bởi vì rốt cuộc, điều thuyết phục người ta về Chúa không phải trước hết là tranh luận, nhưng là những đời sống đã thật sự chạm vào Ngài.
Có thể hôm nay lòng ta đang đầy tiếng ồn. Có thể ta đang mệt. Có thể ta đang sống trong một giai đoạn mà ngay cả cầu nguyện cũng khó, lắng nghe cũng khó, nhận ra Chúa cũng khó. Nhưng đừng nản. Chúa vẫn đứng đó. Chúa không bỏ bờ hồ cuộc đời ta. Và tình yêu dành cho Chúa, dù rất nhỏ, vẫn có thể được đánh thức lại.
Xin Chúa cho ta đừng đánh mất đời sống nội tâm. Xin Chúa cho ta tập thinh lặng hơn một chút. Bớt ồn hơn một chút. Bớt chạy theo mọi tiếng gọi bên ngoài hơn một chút. Xin cho ta biết ở lại với Lời Chúa, ở lại với Thánh Thể, ở lại với những giây phút lặng yên, để trái tim dần quen lại với giọng nói của Đấng Phục Sinh.
Và khi nhận ra Chúa, xin cho ta không giữ riêng niềm vui ấy. Xin cho ta biết nói với anh chị em mình bằng chính đời sống: “Chúa đó!” Để giữa một thế giới đang mệt mỏi, vẫn còn những con người có thể chỉ vào ánh sáng, chỉ vào hy vọng, chỉ vào lòng thương xót, và giúp người khác quay về với Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
“CHÚA ĐÓ!” – KHI VÂNG LỜI, HIỆP NHẤT VÀ YÊU MẾN, HỘI THÁNH SINH HOA TRÁI
Tin Mừng hôm nay là một trong những bức tranh đẹp nhất về Hội Thánh thời sơ khai sau biến cố Phục Sinh. Không phải một Hội Thánh khải hoàn, không phải một Hội Thánh đầy quyền lực, không phải một Hội Thánh không có vết nứt. Nhưng là một Hội Thánh rất thật: đang chờ đợi, đang lao nhọc, đang lúng túng, đang học lại cách sống sau một biến cố quá lớn. Thế nhưng chính trong sự mong manh ấy, Đấng Phục Sinh hiện diện và dần dần làm hiện lên căn tính của cộng đoàn môn đệ.
Có bốn nét rất mạnh trong đoạn này.
Nét thứ nhất là vâng lời Chúa thì hoa trái vượt quá tính toán của con người.
Các môn đệ là dân chài. Họ có kinh nghiệm. Họ biết biển. Họ biết giờ giấc. Họ biết cách thả lưới. Nhưng tất cả kinh nghiệm ấy đã không đem lại gì trong đêm hôm đó. Cả đêm trắng tay. Đó là một bài học đau nhưng cần: kinh nghiệm rất quý, nhưng không phải là tuyệt đối. Khả năng rất cần, nhưng không phải là cứu cánh. Tính toán rất cần, nhưng không đủ bảo đảm cho thành công sâu xa.
Rồi Chúa bảo: “Hãy thả lưới bên phải mạn thuyền.” Chỉ một lời thôi. Và khi các ông làm theo, lưới đầy cá. Điều Chúa muốn cho các ông hiểu không chỉ là một kỹ thuật đánh cá đúng hơn. Chúa đang mặc khải một nguyên tắc thiêng liêng: công việc của người môn đệ chỉ sinh hoa trái thật khi được đặt trong vâng phục.
Ngày nay con người rất sợ vâng lời. Vì vâng lời bị hiểu như mất tự do. Nhưng trong đức tin, vâng lời Chúa không làm mất tự do, trái lại giải thoát ta khỏi sự giới hạn của cái tôi. Bao nhiêu lần đời ta bế tắc không phải vì Chúa không mở đường, nhưng vì ta chỉ muốn thả lưới đúng nơi ta đã chọn. Ta muốn Chúa chúc lành cho kế hoạch của ta hơn là để Chúa dẫn ta vào kế hoạch của Ngài.
Biết bao gia đình đã mệt mỏi vì ai cũng chỉ muốn làm theo ý mình. Biết bao cộng đoàn bị hao mòn vì người ta phục vụ nhiều mà cầu nguyện ít, tranh luận nhiều mà lắng nghe Chúa ít. Biết bao hoạt động mục vụ đôi khi rất bận rộn mà lại nghèo hoa trái, vì có thể bên ngoài làm cho Chúa, nhưng bên trong lại không còn làm với Chúa.
Nét thứ hai là mẻ cá lạ nói đến sứ mạng phổ quát của Hội Thánh.
Con số 153 trong truyền thống thường được đọc như dấu chỉ của sự viên mãn, của muôn dân muôn nước, của toàn thể nhân loại được mời gọi vào lưới cứu độ. Dù cách giải thích có khác nhau, điểm chắc chắn là đoạn Tin Mừng này không chỉ kể một phép lạ đánh cá, mà còn mở ra một biểu tượng về sứ mạng truyền giáo.
Các tông đồ sẽ không dừng lại ở chuyện bắt cá. Các ông được gọi để lưới người ta cho Thiên Chúa. Nghĩa là đi vào thế giới, đi đến với con người, đưa họ về với lòng thương xót của Chúa. Tấm lưới của Hội Thánh không được chỉ quăng quanh những người giống mình, nghĩ như mình, thuận với mình, dễ chịu với mình. Tấm lưới ấy phải rộng tới những người ở xa, những người khác biệt, những người tội lỗi, những người đổ vỡ, những người bị loại trừ, những người đang sống bên lề, những người tưởng mình không còn chỗ trong lòng Chúa.
Một Hội Thánh chỉ lo cho mình sẽ không còn là Hội Thánh của Chúa Phục Sinh. Một cộng đoàn chỉ quây quần để giữ sự dễ chịu nội bộ mà không thao thức với những linh hồn ở xa, cộng đoàn ấy đang quên mất mẻ cá lạ bên bờ hồ Tibêria.
Nét thứ ba là công cuộc của Chúa luôn cần hiệp nhất.
Các môn đệ cùng ở trên một thuyền. Cùng thức đêm. Cùng thả lưới. Cùng kéo vào. Không ai làm một mình. Dù mỗi người có cá tính riêng, họ vẫn là một nhóm. Điều đó rất quan trọng. Hội Thánh không được xây bằng những ngôi sao đơn độc, nhưng bằng sự hiệp thông. Truyền giáo không phải là sân khấu để từng người tỏa sáng, nhưng là cánh đồng nơi nhiều người cùng cúi xuống.
Ngày nay, có lẽ điều làm Hội Thánh mệt không phải chỉ là thế giới chống đối, nhưng còn là vì ngay trong nhà Chúa, người ta đôi khi khó cộng tác với nhau. Tự ái mục vụ, cạnh tranh ngầm, so sánh, phe nhóm, bảo vệ cái tôi, thích được ghi nhận, sợ người khác hơn mình, tất cả những điều ấy âm thầm làm rách tấm lưới. Tin Mừng hôm nay cho thấy lưới đầy cá mà không rách. Một hình ảnh đẹp biết bao. Hoa trái nhiều mà hiệp nhất vẫn còn. Thành công mà tình huynh đệ vẫn giữ. Sứ vụ lớn mà cái tôi không xé cộng đoàn ra.
Ta hãy xin Chúa cho Hội Thánh hôm nay biết quý sự hiệp nhất hơn chiến thắng cá nhân. Quý sự hòa hợp hơn việc hơn thua. Quý cùng kéo lưới với nhau hơn việc chứng tỏ mình là người quan trọng nhất.
Nét thứ tư là tình yêu làm cho người môn đệ nhận ra Chúa.
Người môn đệ Chúa yêu nói: “Chúa đó!” Đúng vậy, chỉ ai yêu mới nhận ra. Có thể ở gần Chúa rất lâu mà không thật sự nhận ra Ngài, nếu lòng đã nguội. Còn một trái tim yêu mến dù rất đơn sơ lại rất nhạy với sự hiện diện của Ngài.
Ở đây, Gioan nhận ra trước. Phêrô lao đến trước. Một người tinh tế. Một người nhiệt thành. Hội Thánh cần cả hai. Cần chiều sâu của nội tâm và cần lửa của hành động. Cần người nhận ra Chúa và cần người dám lao về phía Chúa. Cần chiêm niệm và cần dấn thân. Cần nhà nguyện và cần cánh đồng truyền giáo. Tách hai điều ấy ra, đời Kitô hữu sẽ què quặt.
Đến đây, ta lại thấy một điều rất cảm động. Sau mẻ cá lớn, Chúa không lập tức sai đi. Chúa dọn bữa ăn sáng. Ngài mời: “Anh em đến mà ăn.” Thật đẹp. Trước khi sai đi xa, Chúa quy tụ lại gần. Trước khi trao sứ vụ, Chúa trao bữa ăn. Trước khi đòi hỏi, Chúa nuôi dưỡng. Trước khi nói về đoàn chiên, Chúa cho ăn bánh.
Một Hội Thánh truyền giáo mà không được nuôi bằng Thánh Thể sẽ sớm cạn. Một người môn đệ chỉ biết đi mà không biết ngồi lại trước Chúa sẽ sớm mệt. Một linh mục chỉ bận phục vụ mà không có giờ ở lại bên Nhà Tạm sẽ dần khô. Một tu sĩ chỉ còn công việc mà mất chiêm niệm sẽ đánh mất hương thơm thánh hiến. Một giáo dân chỉ còn bổn phận mà không còn tương quan sống động với Chúa sẽ biến đời đạo thành gánh nặng.
“Hãy đến mà ăn.” Câu nói ấy hôm nay Chúa vẫn nói với ta trong mỗi Thánh Lễ. Ngài vẫn lấy bánh trao cho ta. Vẫn nuôi ta bằng chính mình Ngài. Vẫn hong ấm linh hồn lạnh giá của ta. Vẫn quy tụ những con người khác biệt chung quanh một bàn tiệc. Và chính từ bàn tiệc ấy, Hội Thánh lại được sai đi.
Nếu hôm nay chúng ta muốn đời mình sinh hoa trái hơn, đừng chỉ lo tìm thêm phương pháp. Hãy hỏi xem mình có đang vâng lời Chúa không. Nếu hôm nay cộng đoàn muốn mạnh hơn, đừng chỉ thêm việc. Hãy hỏi xem có thật sự hiệp nhất không. Nếu hôm nay Hội Thánh muốn truyền giáo hữu hiệu hơn, đừng chỉ nghĩ đến chiến lược. Hãy hỏi xem mình có còn thao thức với mọi người không. Và nếu hôm nay ta muốn nhận ra Chúa, đừng chỉ tìm thêm lý luận. Hãy hỏi xem lòng mình có còn yêu không.
Xin Chúa Phục Sinh cho chúng ta biết vâng phục, biết hiệp nhất, biết thao thức sứ vụ, biết yêu mến thật lòng. Và giữa những nhọc nhằn của thời đại hôm nay, xin cho mỗi người cũng có thể reo lên bằng tất cả xác tín của một trái tim đã chạm vào Chúa: “Chúa đó!”
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA PHỤC SINH VẪN ĐỨNG BÊN BỜ HỒ ĐỜI TA
Có những đoạn Tin Mừng càng đọc càng thấy dịu. Không ồn ào. Không nhiều lời. Không mang dáng vẻ của một biến cố chấn động. Nhưng rất ấm. Rất gần. Rất nhân hậu. Đoạn Tin Mừng hôm nay là một đoạn như thế.
Bảy môn đệ ở bên nhau. Họ trở về biển hồ xưa. Họ đi đánh cá. Có một cái gì đó rất con người trong khung cảnh ấy. Sau những rung chuyển lớn, người ta thường tìm về điều quen thuộc. Các ông không họp bàn chiến lược. Không có bài diễn thuyết. Chỉ có một lời rất bình thường của Phêrô: “Tôi đi đánh cá đây.” Và những người khác trả lời: “Chúng tôi cùng đi với anh.”
Chỉ mấy chữ ấy thôi mà gợi lên một bầu khí rất đẹp: tình bạn. Sự đồng hành. Sự nâng đỡ âm thầm. Có lẽ các ông cũng buồn, cũng hoang mang, cũng chưa biết phải làm gì cho trọn với kinh nghiệm Phục Sinh mình vừa đón nhận. Nhưng họ không bỏ nhau. Họ ở với nhau. Họ cùng làm việc. Cùng thức đêm. Cùng chia sẻ một thất bại. Cái đẹp của Hội Thánh trước hết không phải ở cơ cấu, mà ở tình huynh đệ. Không phải ở chỗ ai cũng mạnh, nhưng ở chỗ người yếu không bị bỏ lại một mình.
Suốt đêm các ông không bắt được gì. Đời cũng có những đêm như thế. Đêm của lao lực mà vô ích. Đêm của chờ đợi mà im lặng. Đêm của lời cầu nguyện tưởng như chạm tường. Đêm của gia đình căng thẳng. Đêm của cộng đoàn nặng nề. Đêm của tâm hồn không còn cảm được niềm vui. Đêm của người đã cố lắm mà vẫn không thấy kết quả.
Có lẽ ai cũng từng có một đêm như thế, dù bên ngoài có thể vẫn bình thường. Và điều đau nhất không hẳn là vất vả. Điều đau nhất là vất vả mà rỗng. Là bỏ công mà không thấy gì. Là cố gắng mà lòng vẫn trống.
Chính vào lúc ấy Chúa hiện ra. Chúa không hiện ra lúc các ông đang thắng lớn. Chúa hiện ra lúc các ông trắng tay. Điều này rất quan trọng. Nhiều người nghĩ rằng phải khá hơn rồi mới đến với Chúa. Phải hết tội rồi mới cầu nguyện. Phải hết rối rồi mới vào nhà thờ. Phải hết mệt rồi mới sống đạo đàng hoàng. Nhưng Tin Mừng cho thấy ngược lại. Chúa đến chính lúc ta trắng tay nhất. Ngài không chờ ta hoàn hảo rồi mới đến. Ngài bước vào cái đang dở dang, đang mệt, đang rối, đang thiếu của ta.
“Này các chú, không có gì ăn ư?” Câu hỏi của Chúa vừa hóm hỉnh, vừa thân tình, vừa chạm sâu. Chúa hỏi đúng chỗ đau. Không lên án. Không kết luận. Chỉ hỏi. Có nhiều khi ta không cần một bài giảng dài. Ta chỉ cần một ai đó hỏi đúng nỗi đau của mình với sự nhân hậu. Và Chúa đã làm như vậy.
Các môn đệ trả lời: “Thưa không.” Một chữ “không” rất thật. Một chữ “không” không tô vẽ. Đời sống thiêng liêng của nhiều người không lớn lên được vì họ không dám nói chữ “không” này trước mặt Chúa. Họ vẫn trình diễn. Vẫn giữ hình ảnh. Vẫn cố tỏ ra ổn. Vẫn không dám thú nhận rằng lòng mình đói, mình mệt, mình trống, mình bất lực. Nhưng ơn Chúa thường bắt đầu từ một sự thật được khiêm tốn nhìn nhận.
Chúa bảo: “Hãy thả lưới bên phải mạn thuyền.” Chúa không giải thích. Chúa chỉ cho một hướng đi nhỏ. Điều ấy rất giống đời sống nội tâm. Chúa không phải lúc nào cũng cho ta thấy cả con đường. Nhiều khi Chúa chỉ cho một bước kế tiếp. Một việc nhỏ. Một cử chỉ nhỏ. Một thay đổi nhỏ. Một “bên phải” rất cụ thể của hôm nay. Và nếu làm theo, ta sẽ thấy đời đổi.
Có người cứ chờ một dấu lạ lớn để thay đổi. Nhưng nhiều khi ơn Chúa đến trong những chỉ dẫn nhỏ như thế. Hôm nay con hãy thinh lặng một chút. Hôm nay con đừng nói lời ấy. Hôm nay con đi xưng tội. Hôm nay con dậy sớm hơn để cầu nguyện. Hôm nay con gọi điện làm hòa. Hôm nay con bỏ điều đó. Hôm nay con tin thêm một chút. Hôm nay con đừng buông. Những “bên phải mạn thuyền” của đời ta thường rất đơn sơ như vậy.
Và rồi mẻ cá lạ xảy ra. Các ông kéo không nổi vì quá nhiều cá. Nhưng điều làm tôi cảm động hơn cả mẻ cá lại là cảnh sau đó. Chúa đã đốt sẵn than hồng, có cá có bánh sẵn rồi. Chúa mời: “Anh em đến mà ăn.”
Đó là hình ảnh rất đẹp của Hội Thánh. Hội Thánh không chỉ là nhóm người được sai đi làm việc. Hội Thánh còn là nhóm được quy tụ quanh Đấng Phục Sinh để được nuôi dưỡng. Nếu chỉ có sứ vụ mà không có bàn tiệc, người môn đệ sẽ kiệt sức. Nếu chỉ có hoạt động mà không có Thánh Thể, Hội Thánh sẽ đánh mất nhịp tim của mình. Nếu chỉ có công việc mà không có giờ ở với Chúa, linh hồn sẽ khô cằn.
“Hãy đến mà ăn.” Câu đó hôm nay Chúa cũng nói với ta. Hãy đến mà ăn trong Thánh Lễ. Hãy đến mà ăn trong giờ chầu. Hãy đến mà ăn trong việc đọc Lời Chúa. Hãy đến mà ăn trong những phút lặng yên giữa bộn bề. Hãy đến mà ăn trong bí tích hòa giải, nơi ta được phục hồi. Hãy đến mà ăn, vì con người không chỉ sống bằng lao nhọc, nhưng còn sống bằng ân sủng.
Chúa cầm bánh trao cho các ông. Cử chỉ ấy gợi lại Tiệc Ly. Gợi lại phép lạ hóa bánh ra nhiều. Gợi lại cách Chúa luôn nuôi dân Ngài. Đấng Phục Sinh không chỉ bảo ta đi, nhưng còn lấy chính mình làm lương thực cho ta. Ngài không đứng xa chỉ tay. Ngài vào bếp của đời ta, nhóm than, nướng cá, bẻ bánh. Chúa của chúng ta là một Thiên Chúa quyền năng, nhưng quyền năng của Ngài mang dáng vẻ của tình yêu phục vụ.
Ngày nay, con người có thể sợ một vị thần quyền lực. Nhưng trái tim sẽ được mở ra trước một Thiên Chúa cúi xuống. Tin Mừng Phục Sinh không chỉ là loan báo rằng Chúa thắng sự chết. Còn là loan báo rằng Đấng thắng sự chết ấy vẫn cúi xuống chăm sóc những con người mỏi mệt.
Có một chi tiết nữa rất đẹp: không ai dám hỏi “Ông là ai?” vì các ông biết đó là Chúa. Có những giây phút không cần hỏi nhiều nữa. Khi một linh hồn thật sự gặp Chúa, họ không còn cần lý luận quá nhiều. Có một thứ xác tín đến từ sự hiện diện. Một thứ bình an đến từ việc được ở gần. Một thứ ấm lên từ bên trong. Có khi đời sống chúng ta thiếu chính những giây phút ngồi gần Chúa như thế. Quá nhiều lời, quá ít ở gần. Quá nhiều nghĩ, quá ít nếm. Quá nhiều bàn, quá ít ở lại.
Tin Mừng hôm nay mời ta nhìn lại Hội Thánh và chính mình. Tôi có đang là người biết sống tình huynh đệ không? Tôi có đang quá bận mà quên bữa ăn với Chúa không? Tôi có đang mệt vì làm mọi chuyện theo sức riêng không? Tôi có đang đứng trong một đêm trắng tay nào đó không? Tôi có còn tin rằng Chúa vẫn đứng trên bờ hồ đời mình không?
Chúa vẫn ở đó. Vẫn nhìn. Vẫn hỏi. Vẫn chỉ một hướng đi. Vẫn ban hoa trái. Vẫn dọn bữa ăn. Vẫn quy tụ. Vẫn chữa lành. Vẫn không chê cái nghèo của ta. Vẫn không sợ sự yếu đuối của ta. Vẫn không mệt mỏi với những lần ta bắt đầu lại.
Xin cho chúng ta có trái tim của Gioan để nhận ra Chúa. Có sự nồng nhiệt của Phêrô để lao về phía Chúa. Có tình huynh đệ của nhóm môn đệ để ở với nhau trong đêm tối. Có sự khiêm nhường của những kẻ đói để nhận lấy bánh Chúa trao. Và có lòng biết ơn của những kẻ được cứu để sau khi được nuôi dưỡng, lại lên đường đem tình yêu Phục Sinh đến cho mọi người.
Lm. Anmai, CSsR