Lời nguyện và Chia sẻ Lời Chúa ngày 12/2
- T5, 12/02/2026 - 08:04
- Lm Anmai, CSsR
LỜI NGUYỆN SÁNG 12 THÁNG 2
LẠY CHÚA, CON CHỈ XIN NHỮNG MẢNH VỤN TỪ BÀN TIỆC LÒNG THƯƠNG XÓT
Lạy Chúa Giê-su, trong buổi sáng tinh khôi của ngày lễ Đức Mẹ Lộ Đức, con đến trước Chúa với tâm hồn còn nhiều ngổn ngang, như người đàn bà ngoại giáo năm xưa lặn lội tìm đến Chúa vì đứa con bị quỷ ám. Bà không thuộc về dân riêng, không có chỗ đứng trong truyền thống, không có quyền đòi hỏi. Bà chỉ có một trái tim của người mẹ và một niềm tin không chịu lùi bước. Sáng nay, giữa bao lo toan của cuộc đời, con cũng chỉ có một điều duy nhất để dâng lên Chúa: sự nghèo nàn của con và lòng cậy trông nhỏ bé nhưng chân thật.
Lạy Mẹ Maria Lộ Đức, Mẹ đã hiện ra với một thiếu nữ nghèo nơi hang đá heo hút, không phải giữa cung điện nguy nga. Mẹ chọn sự bé nhỏ để nói về lòng thương xót, chọn nơi tăm tối để khơi lên dòng suối chữa lành. Con hiểu rằng Mẹ không tìm những con người hoàn hảo, nhưng tìm những tâm hồn biết cúi mình. Người đàn bà trong Tin Mừng đã sấp mình dưới chân Chúa. Còn con, bao lần con chỉ đứng xa xa, cầu xin mà lòng vẫn đầy tự ái, vẫn còn tính toán thiệt hơn với Chúa.
Khi nghe Chúa nói: “Phải để cho con cái ăn no trước đã…”, hẳn trái tim người mẹ ấy đau lắm. Nhưng bà không bỏ đi. Bà không giận dữ. Bà không tự ái. Bà chấp nhận thân phận của mình và chỉ xin những mảnh vụn rơi xuống. Lạy Chúa, con thấy mình trong hình ảnh đó. Có những lúc con cầu nguyện mãi mà chưa thấy lời đáp. Có những khi con cảm tưởng như Chúa im lặng. Nhưng có lẽ, Chúa đang chờ con bước thêm một bước của khiêm nhường, thêm một bước của tín thác, thêm một bước của yêu thương không điều kiện.
Lạy Mẹ Lộ Đức, hôm nay cũng là ngày Giáo Hội nhớ đến những người đau bệnh. Con nghĩ đến bao phận người đang nằm trên giường bệnh, thân xác mỏi mòn, tinh thần kiệt quệ. Họ giống như đứa bé trong Tin Mừng – bất lực trước quyền lực của bóng tối. Và họ giống như người mẹ kia – cần một niềm hy vọng để bám vào. Xin Mẹ dạy con biết cầu nguyện cho họ không chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng một trái tim biết rung động thật sự. Xin cho con đừng vô cảm trước nỗi đau của người khác, đừng quen mắt với nước mắt của tha nhân.
Lạy Chúa, con nhận ra rằng điều làm nên phép lạ hôm nay không chỉ là quyền năng của Chúa, mà còn là lòng tin khiêm hạ của người mẹ. “Vì bà nói thế, nên bà cứ về đi…” Chỉ một câu nói thôi đã mở ra ơn cứu độ cho cả gia đình bà. Con hiểu rằng lời nói phát xuất từ đức tin có sức mạnh lớn lao biết bao. Xin cho lời cầu nguyện của con mỗi sáng không phải là thói quen lặp lại, nhưng là tiếng kêu chân thành từ đáy lòng. Xin cho con biết nói với Chúa bằng sự thật của đời mình, không tô vẽ, không che đậy.
Sáng nay, trước khi bắt đầu một ngày mới, con xin dâng lên Chúa những “đứa con” trong đời con – có thể là gia đình, là cộng đoàn, là những người con phục vụ. Có những linh hồn đang bị trói buộc bởi thất vọng, nghiện ngập, tổn thương, tội lỗi. Con không đủ sức giải thoát họ. Con chỉ có thể đem họ đến dưới chân Chúa, như người mẹ năm xưa. Xin Chúa đừng nhìn vào sự bất xứng của con, nhưng nhìn vào tình thương mà con dành cho họ.
Lạy Mẹ Maria, nơi hang đá Lộ Đức, Mẹ đã mời gọi nhân loại sám hối và cầu nguyện. Sự sám hối không phải là cúi đầu trong sợ hãi, nhưng là cúi mình trong yêu thương. Con xin Mẹ dạy con biết khiêm nhường thật sự. Khiêm nhường để chấp nhận mình nhỏ bé. Khiêm nhường để không đòi hỏi Chúa phải làm theo ý con. Khiêm nhường để vui lòng nhận cả những “mảnh vụn” ân sủng Chúa ban mỗi ngày – một hơi thở bình an, một nụ cười, một cơ hội làm điều tốt.
Lạy Chúa Giê-su, khi người mẹ trở về nhà, bà thấy con mình nằm yên trên giường, quỷ đã xuất khỏi. Phép lạ xảy ra trong thinh lặng, không ồn ào. Con tin rằng trong đời con cũng có biết bao phép lạ âm thầm như thế mà con không nhận ra. Có những lần Chúa đã gìn giữ con khỏi điều xấu mà con không hề biết. Có những lần Chúa đã giải thoát tâm hồn con khỏi bóng tối mà con tưởng đó chỉ là ngẫu nhiên. Xin mở mắt con để nhận ra bàn tay Chúa đang hoạt động mỗi ngày.
Xin cho buổi sáng lễ Đức Mẹ Lộ Đức này trở thành một khởi đầu mới. Một khởi đầu của niềm tin bền bỉ. Một khởi đầu của lòng khiêm nhường sâu xa. Một khởi đầu của tình yêu không mỏi mệt. Nếu hôm nay con phải đối diện với thử thách, xin cho con nhớ đến người mẹ ngoại giáo ấy. Nếu hôm nay con cảm thấy mình không xứng đáng, xin cho con nhớ rằng chỉ cần một lời tin tưởng thật lòng, Chúa cũng đủ để làm nên điều kỳ diệu.
Con xin dâng ngày mới này cho Chúa qua tay Mẹ Lộ Đức. Xin cho con biết sống như người đã được chữa lành – sống bình an, sống quảng đại, sống chan chứa hy vọng. Và nếu con chỉ được nhận những mảnh vụn nhỏ bé từ bàn tiệc lòng thương xót, con cũng xin tạ ơn, vì con biết rằng trong tay Chúa, ngay cả những mảnh vụn ấy cũng đủ để cứu một đời người.
Lm. Anmai, CSsR
DƯỚI GẦM BÀN CŨNG CÓ NHỮNG MẢNH VỤN
Hôm nay Tin Mừng đưa chúng ta đến một vùng đất rất xa xôi đối với người Do-thái thời ấy: địa hạt Tia, vùng đất của dân ngoại, của người Hy-lạp, người Phê-ni-xi, xứ Xy-ri. Đức Giê-su cố tình vào một nhà mà không muốn cho ai biết, chắc Người mệt, chắc Người cần nghỉ ngơi sau bao ngày rao giảng giữa dân Israel. Nhưng làm sao giấu được ánh sáng? Làm sao giấu được tình thương? Lời đồn về Người đã bay xa hơn đôi chân Người đi, đã vượt qua mọi biên giới tôn giáo, văn hóa, và cả biên giới của sự thù nghịch cố hữu giữa Do-thái và dân ngoại.
Thế là một người mẹ xuất hiện. Không tên, không danh phận, chỉ được gọi là “người đàn bà có đứa con gái nhỏ bị quỷ ám”. Cái tên duy nhất bà mang hôm ấy là tên của nỗi đau. Bà nghe nói đến Người, lập tức chạy đến, sấp mình dưới chân Người. Hành động ấy quá strength, quá liều lĩnh đối với một người đàn bà ngoại giáo trước mặt một rabbi Do-thái. Nhưng tình mẫu tử không biết đến lễ nghi, không biết đến ranh giới. Khi con đau thì mẹ không còn giữ thể diện gì nữa.
Bà quỳ xuống, bà xin. Một câu xin ngắn ngủi nhưng chứa đựng cả trời tuyệt vọng và cả trời hy vọng: “Lạy Ngài, xin trừ quỷ cho con gái tôi!”
Câu trả lời của Chúa Giê-su nghe thật nghiệt ngã: “Phải để cho con cái ăn no trước đã, vì không được lấy bánh dành cho con cái mà ném cho chó con.”
Ôi lời ấy đau như dao cắt! Chó con! Người Do-thái vẫn thường gọi dân ngoại là chó. Chúa Giê-su nói thế, không phải vì Người kỳ thị, nhưng Người đang nói bằng thứ ngôn ngữ mà dân Israel vẫn dùng để tự hào về đặc quyền được chọn của mình. Bánh là Lời Chúa, là ơn cứu độ, là chính Mêsia – tất cả đang dành cho con cái Israel trước đã.
Ai đứng đó mà không sững sờ? Ai mà không thấy tủi thân? Ai mà không quay về với nỗi đau nhân đôi? Nhưng bà này không quay về. Bà không cãi, bà không tự ái, bà không vùng vằng bỏ đi. Bà đón lấy chính cái lời sỉ nhục ấy để biến nó thành chiếc cầu nối đưa bà đến với lòng thương xót.
Bà đáp: “Thưa Ngài, đúng thế! Nhưng chó con ở dưới gầm bàn lại được ăn những mảnh vụn của đám trẻ nhỏ.”
Chỉ một câu mà làm đảo lộn cả trật tự thần học thời bấy giờ! Chỉ một câu mà mở tung cánh cửa Nước Trời cho muôn dân! Bà không đòi phần ngang hàng, bà chỉ xin chút mảnh vụn rơi. Nhưng chính sự khiêm nhường tuyệt đối ấy lại trở thành sức mạnh phi thường. Bà đã đánh động trái tim Chúa Giê-su.
Và Chúa đã thua. Thua trước một đức tin quá lớn, thua trước một tình mẫu tử quá mãnh liệt, thua trước một sự khiêm nhường quá sâu. Người nói ngay: “Vì bà nói thế, bà cứ về đi, quỷ đã xuất khỏi con gái bà rồi.”
Về đến nhà, bà thấy đứa trẻ nằm trên giường, quỷ đã đi rồi. Không cần Chúa đặt tay, không cần Chúa hiện diện, chỉ cần một lời của người mẹ đầy tin yêu đã đủ khiến ma quỷ kinh hoàng bỏ chạy.
Anh chị em ơi, chúng ta học được gì từ người mẹ vô danh này?
Trước hết là bài học về sự kiên trì trong cầu nguyện. Bà không xin một lần mà thôi đâu. Tin Mừng không kể chi tiết, nhưng chắc chắn bà đã nài nỉ, đã van xin, đã khóc lóc. Có khi Chúa im lặng, có khi Chúa thử thách, có khi Chúa còn nói những lời nghe như xua đuổi. Nhưng bà vẫn quỳ đó. Bà không bỏ cuộc. Cầu nguyện không phải là ép Chúa theo ý mình, mà là để cho ý Chúa thắng trong đời mình.
Thứ hai là bài học về lòng khiêm nhường. Bà không đòi quyền lợi, bà không so đo, bà chấp nhận thân phận “chó con” để chỉ xin mảnh vụn. Chính sự hạ mình ấy đã nâng bà lên tới tận trái tim Thiên Chúa. Chúng ta thường hay tự ái khi cầu nguyện mãi không được, hay kiêu căng nghĩ mình xứng đáng hơn người khác. Bà này dạy chúng ta rằng: càng hạ mình xuống thấp bao nhiêu thì lòng thương xót Chúa lại nâng lên cao bấy nhiêu.
Thứ ba là sức mạnh của tình yêu. Tình mẫu tử đã biến một người đàn bà ngoại giáo thành nhà thần học xuất sắc nhất trong ngày hôm ấy. Bà không học ở trường rabbi nào, nhưng bà hiểu rõ hơn bất kỳ kinh sư nào rằng: lòng thương xót của Chúa lớn hơn mọi rào cản, lớn hơn mọi định kiến, lớn hơn cả kế hoạch cứu độ ban đầu mà chính dân Israel đang nghĩ.
Anh chị em thân mến,
Hôm nay chúng ta cũng là những người ngồi “dưới gầm bàn”. Chúng ta không phải là dân tộc được chọn từ thuở ban đầu, chúng ta là dân ngoại, là những kẻ đến sau. Nhưng chính Chúa Giê-su đã tuyên bố: bàn tiệc đã dọn sẵn cho muôn dân, và dưới gầm bàn vẫn còn vô số mảnh vụn rơi xuống đủ để nuôi sống chúng ta đến muôn đời.
Có khi chúng ta cảm thấy mình quá nhỏ bé trước mặt Chúa. Có khi chúng ta nghĩ tội lỗi mình quá lớn, quá khứ mình quá đen tối, địa vị mình quá thấp kém, không đáng được Chúa đoái nhìn. Hãy nhớ đến người mẹ này. Bà chỉ xin mảnh vụn, mà Chúa đã ban cả bánh. Bà chỉ xin cho con gái, mà Chúa đã mở cửa Nước Trời cho cả dòng dõi bà.
Trong Thánh lễ này, chúng ta sắp được rước Mình Thánh Chúa. Đó không còn là mảnh vụn nữa đâu. Đó chính là tấm bánh bởi trời, là chính Máu Thịt Chúa Giê-su. Chúng ta không còn ngồi dưới gầm bàn nữa, chúng ta được mời lên bàn tiệc. Nhưng xin cho chúng ta giữ mãi tâm tình của người mẹ năm xưa: tâm tình khiêm nhường, tâm tình tin tưởng, tâm tình yêu mến.
Và nếu hôm nay có ai trong chúng ta đang đau khổ vì con cái hư hỏng, vì chồng ngoại tình, vì gia đình tan vỡ, vì bệnh tật triền miên, vì thất nghiệp, vì cô đơn… hãy đến sấp mình dưới chân Chúa như người mẹ này. Hãy nói với Chúa rằng: “Con chẳng là gì cả, chỉ là chó con dưới gầm bàn, nhưng xin cho con chút mảnh vụn tình thương.”
Chúa sẽ thua. Chúa luôn thua trước một đức tin như thế.
Xin cho chúng ta hôm nay ra về như người mẹ ấy: nhẹ nhàng, bình an, vì đã nhận được nhiều hơn những gì mình dám xin.
Lm. Anmai, CSsR
LÒNG TIN VƯỢT QUA RÀO CẢN VÀ MẢNH VỤN CỦA LÒNG THƯƠNG XÓT: HÀNH TRÌNH TỪ BIÊN GIỚI ĐẾN TÂM ĐIỂM ÂN SỦNG
Thưa anh chị em thân mến, trang Tin Mừng hôm nay mở ra một khung cảnh lạ lùng. Chúng ta thấy Chúa Giê-su đang ở trong một cuộc hành trình "lánh mặt". Sau những cuộc tranh luận nảy lửa, mệt mỏi với nhóm Pha-ri-sêu và các kinh sư tại Ga-li-lê về những quy luật sạch và dơ, Chúa Giê-su đã chọn đi về phía Bắc, đến địa hạt Tia và Xi-đôn. Đây là vùng đất của dân ngoại, vùng đất của những kẻ không thờ phượng Thiên Chúa của Israel.
Tại sao Chúa lại chọn nơi đây? Có lẽ Người muốn tìm một chút tĩnh lặng cho các môn đệ và cho chính mình trước khi bước vào giai đoạn quyết định của sứ vụ. Người vào một nhà nọ và không muốn ai biết đến sự hiện diện của mình. Thế nhưng, tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa thì không bao giờ có thể bị che giấu. Như thánh sử Mác-cô ghi lại: "Người không thể giấu mặt được". Sự thánh thiện của Thiên Chúa có một sức hút tự thân mãnh liệt, giống như hương thơm của một bông hoa quý hay ánh sáng rực rỡ không thể bị nhốt trong hũ. Chính tại vùng đất ngoại biên này, một cuộc gặp gỡ lịch sử đã diễn ra – một cuộc gặp gỡ làm đảo lộn mọi định kiến tôn giáo và mở toang cánh cửa của lòng thương xót cho toàn thể nhân loại.
Hình ảnh trung tâm của trình thuật là một người đàn bà. Thánh Mác-cô rất chi tiết khi nhấn mạnh lý lịch của bà: bà là người Hy Lạp, gốc Phê-ni-xi thuộc xứ Xy-ri. Trong thế giới quan của người Do Thái thời bấy giờ, những chi tiết này không chỉ là thông tin địa lý, mà là những "nhãn dán" về sự xa lạ. Bà là kẻ ngoại đạo "chính hiệu", là người nằm ngoài giao ước, là kẻ bị coi là "ô uế" về mặt tôn giáo.
Tuy nhiên, đằng sau cái nhãn dân ngoại ấy là một người mẹ đang mang trong mình một nỗi đau xé lòng: đứa con gái nhỏ bị quỷ ám. Chúng ta hãy dừng lại một chút để cảm thông với bà. Có nỗi đau nào lớn hơn nỗi đau của một người mẹ nhìn thấy đứa con mình bị dày vò bởi quyền lực bóng tối? Đứa trẻ ấy không chỉ đau đớn về thể xác mà còn bị tước đoạt nhân phẩm và sự bình an. Bà không đến vì chính mình, bà không xin sự giàu sang hay danh vọng. Bà đến vì sự sống của con mình.
Chính tình yêu mẫu tử mãnh liệt đã trở thành động lực giúp bà vượt qua mọi rào cản:
Rào cản tôn giáo: Bà là dân ngoại, Chúa là thầy dạy Do Thái.
Rào cản giới tính: Một người đàn bà lạ mặt dám đến gần và lên tiếng với một nhóm đàn ông.
Rào cản tự ái: Bà sẵn sàng chấp nhận sự xua đuổi để đạt được mục đích.
Nỗi đau đã làm bà trở nên can đảm, và tình yêu đã làm bà trở nên khiêm hạ. Bà chạy đến sấp mình dưới chân Chúa Giê-su – một cử chỉ tôn thờ tuyệt đối dành cho Đấng mà bà tin là có quyền năng trên cả ma quỷ.
Lạy Chúa, cái cử chỉ "sấp mình" ấy sao mà đẹp và khiêm hạ đến thế! Bà không tranh luận về giáo lý, không đòi hỏi quyền lợi. Bà chỉ biết một điều duy nhất: Người đàn ông này là hy vọng cuối cùng của bà. Nhưng rồi, phản ứng của Chúa Giê-su lại khiến chúng ta ngỡ ngàng, thậm chí là "sốc".
Chúa nói: "Phải để cho con cái ăn no trước đã, vì không được lấy bánh dành cho con cái mà ném cho chó con". Nếu đặt vào bối cảnh nhạy cảm của thời đại hôm nay, lời nói này có thể bị coi là xúc phạm nhân phẩm. Tại sao Đấng nhân hậu lại dùng từ "chó con" để gọi một người đang đau khổ tột cùng?
Thực ra, đây là một "nghệ thuật sư phạm" của Thiên Chúa. Chúa Giê-su đang làm hai việc cùng lúc:
Phơi bày chương trình cứu độ: Ơn cứu độ được ưu tiên cho dân Israel trước (con cái trong nhà), sau đó mới loan báo cho muôn dân.
Thử thách độ sâu của đức tin: Chúa muốn kéo bà ra khỏi niềm tin mang tính "vái tứ phương" để tiến đến một đức tin đích thực vào quyền năng Thiên Chúa.
Đặc biệt, từ "chó con" (kunaria) trong tiếng Hy Lạp mang sắc thái giảm nhẹ, chỉ những chú chó nhỏ được nuôi nấng trong gia đình như thú cưng, khác hẳn với loài chó hoang ngoài đường. Chúa đang mở ra một cuộc đối thoại bằng hình ảnh ẩn dụ, và người đàn bà ấy, với sự nhạy bén của tình mẫu tử và một đức tin kiên cường, đã nắm lấy cơ hội đó một cách xuất sắc.
Câu trả lời của người đàn bà Phê-ni-xi xứng đáng được ghi vào "vàng son" của lịch sử đức tin: "Thưa Ngài, đúng thế, nhưng chó con ở dưới gầm bàn lại được ăn những mảnh vụn của đám trẻ nhỏ".
Bà không tự ái. Bà không giận dỗi bỏ về và lẩm bẩm: "Ông thầy này thật kiêu ngạo". Ngược lại, bà chấp nhận vị thế thấp kém của mình. Bà thừa nhận dân Israel là con cái có quyền ưu tiên, nhưng bà cũng khẳng định một sự thật thần học sâu sắc: Lòng thương xót của Thiên Chúa dư dật đến nỗi chỉ cần những "mảnh vụn" rơi xuống cũng đủ để tạo nên phép lạ.
Đối với bà, một chút ít ân sủng từ bàn tiệc của Chúa còn quý giá hơn tất cả mọi vinh hoa của thế gian. Bà không đòi cả ổ bánh, bà chỉ cần một "mảnh vụn" tình thương. Đức tin của bà đã vượt qua cả sự thử thách của ngôn từ, vượt qua cả sự im lặng dường như lạnh lùng của Thiên Chúa. Bà đã dùng chính lập luận của Chúa để thuyết phục Chúa. Đây chính là "sự cưỡng bách" thánh thiện mà Thiên Chúa rất ưa thích – sự cưỡng bách bằng lòng tin và sự khiêm tốn.
Chính vì thái độ tin tưởng tuyệt đối ấy, Chúa Giê-su đã phải thốt lên sự thán phục. Trong Tin Mừng, hiếm khi thấy Chúa khen ngợi ai đó "có lòng tin mạnh mẽ" như những người ngoại giáo. Người bảo bà: "Vì bà nói thế, nên bà cứ về đi, quỷ đã xuất khỏi con gái bà rồi".
Phép lạ diễn ra từ xa. Không cần đặt tay, không cần nghi thức trừ tà rườm rà, cũng không cần Chúa phải đến tận nhà. Phép lạ xảy ra thông qua sức mạnh của lời nói và nhịp cầu đức tin. Khi bà trở về nhà, bà thấy con mình nằm bình yên trên giường. Sự dữ đã phải rút lui, bóng tối đã bị đẩy lùi bởi ánh sáng của lòng tin. Một người ngoại giáo đã dạy cho chúng ta – những người tự coi mình là "con cái trong nhà" – bài học đắt giá: Chúng ta đến với Chúa không phải bằng bản thành tích đạo đức, mà bằng sự nhận thức về sự thiếu thốn và lòng cậy trông không lay chuyển.
Anh chị em thân mến, nhìn vào gương người đàn bà Phê-ni-xi, chúng ta thấy bóng dáng của chính mình trong những cơn thử thách của cuộc đời.
Thứ nhất, về sự kiên trì trong cầu nguyện. Có những lúc cuộc đời chúng ta cũng bị "quỷ ám" bởi những nỗi lo âu, sự ích kỷ, hay những đổ vỡ trong gia đình. Có những lúc chúng ta cầu nguyện mà dường như chỉ nhận được sự im lặng đáng sợ từ phía Chúa. Những lúc đó, chúng ta có nản lòng bỏ cuộc, hay chúng ta vẫn kiên trì ở lại dưới "gầm bàn" của Ngài? Thiên Chúa đôi khi im lặng không phải vì Ngài từ chối, nhưng để thanh luyện động cơ và làm cho lòng khao khát của chúng ta lớn mạnh hơn.
Thứ hai, về thái độ khiêm hạ. Chúng ta thường đến với Chúa với tâm thế "đòi hỏi" hơn là "xin ơn". Chúng ta nghĩ rằng vì mình đi lễ mỗi ngày, đóng góp cho giáo xứ, nên Chúa "phải" ban ơn cho mình. Người đàn bà ngoại giáo nhắc chúng ta rằng: tất cả đều là ân sủng. Chỉ cần một "mảnh vụn" Mình Thánh Chúa chúng ta rước lấy mỗi ngày cũng đủ để biến đổi cả cuộc đời, nếu chúng ta có lòng tin như bà.
Thứ ba, về cái nhìn đối với "người ngoại biên". Nhiều khi chúng ta tự mãn vì mình có đạo, rồi nhìn những người chưa biết Chúa hoặc những người tội lỗi bằng ánh mắt loại trừ, phê phán. Nhưng Tin Mừng hôm nay cảnh tỉnh chúng ta: Thiên Chúa không bị đóng khung trong biên giới nhà thờ hay chủng tộc. Lòng thương xót của Người dành cho mọi tâm hồn biết khao khát. Đôi khi, những người chúng ta coi là "dân ngoại" lại có một đức tin tinh ròng và mãnh liệt làm cho Chúa phải ngạc nhiên hơn cả chúng ta.
Lòng tin đã giúp người đàn bà vượt qua rào cản của định kiến để chạm đến trái tim Thiên Chúa. Mảnh vụn của lòng thương xót đã trở thành ổ bánh sự sống cứu chuộc con gái bà.
Ước gì mỗi chúng ta, khi tiến lên rước Mình Thánh Chúa, cũng thưa lên với tâm tình của người đàn bà ấy: "Lạy Chúa, con chẳng đáng Chúa ngự vào nhà con, nhưng xin Chúa phán một lời, thì linh hồn con sẽ lành mạnh". Đó chính là lời tuyên xưng về "mảnh vụn" cứu rỗi.
Xin cho chúng ta biết mở lòng ra với những người anh chị em chung quanh, đặc biệt là những người đang sống ở vùng ngoại biên của xã hội, những người đang đau khổ và cần đến dù chỉ là một ánh mắt cảm thông, một lời an ủi – những "mảnh vụn" tình thương mà chúng ta có thể sẻ chia. Hãy để lòng tin dẫn lối chúng ta vượt qua mọi rào cản để chạm đến trái tim nhân hậu của Thiên Chúa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LÒNG TIN VƯỢT QUA RÀO CẢN VÀ SỨC MẠNH CỦA SỰ KHIÊM NHƯỜNG
Trong hành trình thực thi sứ vụ loan báo Tin Mừng, có những khoảnh khắc Chúa Giê-su dường như muốn tách mình khỏi những náo nhiệt, ồn ào của đám đông – những người đôi khi tìm đến Ngài chỉ vì phép lạ hay vì sự hiếu kỳ trần tục. Ngài chọn đi đến địa hạt Tia, một vùng đất dân ngoại nằm ngoài biên giới Israel. Đây không chỉ là một chuyến đi địa lý, mà là một hành trình mang tính biểu tượng: Ngài đang bước qua ranh giới của sự thánh thiêng để chạm đến vùng đất bị coi là "ô uế" trong mắt người Do Thái.
Ngài vào một ngôi nhà và mong muốn sự tĩnh lặng nội tâm. Thế nhưng, làm sao có thể giấu được một ngọn lửa đang rực cháy? Làm sao có thể che khuất được nguồn mạch sự sống khi mà thế gian đang rên siết vì lầm than? Sự hiện diện của Chúa Giê-su giống như hương thơm của một loài hoa quý, dù có đóng kín cửa, hương thơm ấy vẫn len lỏi qua từng kẽ lá, đánh thức những tâm hồn đang khao khát được cứu độ. Tại chính điểm giao thoa giữa "trong" và "ngoài", giữa "đạo" và "đời" ấy, một cuộc gặp gỡ định mệnh đã xảy ra, đảo lộn mọi trật tự thông thường để tôn vinh một giá trị vĩnh cửu: Lòng tin.
Người phụ nữ xuất hiện trong trình thuật là một người Hy Lạp, gốc Phê-ni-xi. Trong bối cảnh xã hội bấy giờ, bà mang trên mình ba tầng rào cản: bà là phụ nữ (thân phận thấp kém), bà là dân ngoại (kẻ đứng ngoài lời hứa), và bà có con bị quỷ ám (nỗi bất hạnh bị coi là sự trừng phạt). Thế nhưng, nỗi đau thì không có hộ chiếu, và tình mẫu tử thì không biết đến biên giới tôn giáo. Đứa con gái nhỏ của bà đang bị giày vò bởi thế lực tối tăm, và trái tim người mẹ cũng đang tan nát theo từng cơn co giật của con mình.
Bà không đến để tranh luận về giáo lý, bà đến vì một nhu cầu sinh tồn. Cử chỉ "sấp mình dưới chân Người" không chỉ là một nghi thức tôn giáo, mà là sự đổ vỡ hoàn toàn của cái tôi. Đó là tư thế của một người đã đi đến tận cùng của sự tuyệt vọng và nhận ra rằng chỉ có Đấng trước mặt mới là chiếc phao cứu sinh duy nhất. Bà không xin cho mình, bà xin cho con. Lời khẩn cầu ấy mang sức nặng của ngàn vạn giọt nước mắt, xuyên thấu những bức tường định kiến để chạm đến lòng thương xót của Đấng Tạo Hóa.
Phản ứng của Chúa Giê-su có lẽ là một trong những phân đoạn gây tranh cãi và khó hiểu nhất trong Tin Mừng. "Phải để cho con cái ăn no trước đã, vì không được lấy bánh dành cho con cái mà ném cho chó con." Một lời nói nghe qua thật nghiệt ngã, sắc lẹm như một lưỡi gươm cắt đứt mọi niềm hy vọng. Tại sao một Thiên Chúa của tình yêu lại có thể dùng hình ảnh "chó con" – một cách gọi đầy miệt thị trong văn hóa thời đó – để đáp lại một trái tim đang rướm máu?
Thực tế, Chúa Giê-su không đang xúc phạm bà. Ngài đang thực hiện một cuộc "giải phẫu tâm hồn". Ngài dùng chính những định kiến khắt khe của thời đại để làm bệ phóng cho đức tin của bà vươn cao hơn. Ngài im lặng và đưa ra rào cản để thử xem lòng tin của bà là một sự bộc phát nhất thời hay là một xác tín vững bền. Chúa muốn bà – và cả chúng ta nữa – hiểu rằng ân sủng không phải là một món hàng miễn phí có thể mặc cả, mà là một hồng ân đòi hỏi sự chuẩn bị của một tâm hồn trống rỗng và khiêm hạ tuyệt đối. Vàng chỉ sáng khi được thử trong lửa, và đức tin chỉ thực sự tỏa rạng khi nó đối diện với sự từ chối.
Điều kỳ diệu đã xảy ra. Thay vì tự ái, thay vì phẫn nộ và bỏ đi như cách chúng ta thường làm khi cảm thấy bị chạm đến lòng tự trọng, người đàn bà ấy lại chọn cách "thuận nước đẩy thuyền". Bà không phủ nhận vị thế "chó con" mà Chúa đưa ra. Bà chấp nhận nó. "Thưa Ngài, đúng thế, nhưng chó con ở dưới gầm bàn lại được ăn những mảnh vụn của đám trẻ nhỏ."
Đây là một đỉnh cao của sự khôn ngoan thiêng liêng. Bà nhận ra rằng ngay cả một "mảnh vụn" từ bàn tiệc của Thiên Chúa cũng chứa đựng sức mạnh vô biên hơn tất cả quyền lực của bóng tối. Bà không đòi ngồi cùng bàn, bà chỉ xin một vị trí dưới gầm bàn. Chính lúc bà hạ mình thấp nhất, bà lại trở nên cao cả nhất. Bà đã dùng chính logic của tình yêu để "khóa chặt" lòng thương xót của Chúa. Bà dạy chúng ta rằng: Trước mặt Chúa, sự tự kiêu là rào cản lớn nhất ngăn chặn phép lạ, còn sự khiêm nhường chính là chiếc chìa khóa vạn năng mở toang kho tàng ân sủng.
Chúa Giê-su, trong tư cách là Thiên Chúa thật và là người thật, có lẽ đã tràn ngập niềm vui trước câu trả lời ấy. Ngài đã tìm thấy một viên ngọc quý giữa vùng đất dân ngoại. "Vì bà nói thế, nên bà cứ về đi, quỷ đã xuất khỏi con gái bà rồi." Phép lạ diễn ra trong tích tắc, không cần đặt tay, không cần những lời trừ tà hoa mỹ. Sức mạnh nằm ở sự tương hợp giữa ý muốn cứu độ của Chúa và lòng tin kiên vững của con người.
Khi người phụ nữ trở về, bà thấy con mình nằm yên trên giường. Sự bình an đã trở lại. Hình ảnh đứa trẻ nằm yên chính là biểu tượng của một tâm hồn được giao hòa, một cuộc đời được tái thiết sau bão tố. Bóng tối của quỷ dữ – vốn là sự chia rẽ và loạn lạc – đã phải rút lui trước ánh sáng của sự tin kính. Phép lạ này chứng minh một chân lý: Thiên Chúa không bao giờ chậm trễ, Ngài chỉ đang đợi chúng ta đủ lớn mạnh trong đức tin để đón nhận ân sủng một cách trọn vẹn nhất.
Câu chuyện này là một gáo nước lạnh tạt vào sự tự mãn của những ai tự coi mình là "con cái trong nhà", là những người đạo đức thuần túy nhưng tâm hồn lại chai đá. Đôi khi, chúng ta quá quen thuộc với bàn tiệc ân sủng đến mức coi đó là điều hiển nhiên, thậm chí là lãng phí nó. Chúng ta có đức tin nhưng thiếu đi sự khao khát; chúng ta có lề luật nhưng thiếu đi lòng trắc ẩn.
Người phụ nữ Phê-ni-xi nhắc nhở chúng ta về thái độ "đói nghèo tâm linh". Mỗi khi bước vào nhà thờ, mỗi khi cầu nguyện, chúng ta có thái độ của một kẻ khát khao "mảnh vụn" ân sủng hay là thái độ của một chủ nợ đang đòi Chúa phải trả ơn? Thiên Chúa không bị giới hạn bởi biên giới địa lý hay giáo luật; Ngài chỉ bị "chinh phục" bởi những ai dám tin vào Ngài ngay cả khi dường như Ngài đang quay lưng lại với họ.
Lòng tin của người đàn bà dân ngoại vẫn mãi là một bản anh hùng ca cho mọi thế hệ. Nó mời gọi chúng ta phá vỡ những rào cản của sự mặc cảm, của tội lỗi và của những định kiến xã hội để chạy đến cùng Chúa. Đừng sợ hãi khi thấy Chúa im lặng, đừng ngã lòng khi lời cầu nguyện chưa được đáp ứng. Đó có thể là lúc Chúa đang mời gọi bạn lặn sâu hơn vào lòng khiêm hạ, để bạn nhận ra rằng mọi sự trong đời đều là hồng ân.
Ước mong mỗi chúng ta, trong những lúc cuộc đời giông bão, cũng biết thưa lên như người mẹ ấy: "Thưa Ngài, đúng thế...". Đúng thế, con là kẻ tội lỗi; đúng thế, con không xứng đáng; nhưng đúng thế, Ngài là Thiên Chúa giàu lòng thương xót, và chỉ cần một "mảnh vụn" tình yêu của Ngài thôi cũng đủ để đời con được đổi mới và bình an.
Lm. Anmai, CSsR
CUỘC GẶP GỠ VƯỢT QUA RANH GIỚI: ĐỨC GIÊSU VÀ NGƯỜI PHỤ NỮ SYRO-PHOENICIA
Thưa anh chị em, hôm nay chúng ta cùng suy niệm về một câu chuyện thật đặc biệt trong Tin Mừng thánh Mác-cô, chương 7, từ câu 24 đến 30. Đó là cuộc gặp gỡ giữa Đức Giê-su và một người phụ nữ dân ngoại, người Syro-Phoenicia, đang đau khổ vì đứa con gái bị quỷ ám. Câu chuyện này không chỉ kể về một phép lạ, mà còn là bài học sâu sắc về đức tin, về sự khiêm tốn, và về cách mà Thiên Chúa có thể phá vỡ mọi rào cản để đến với con người. Tôi muốn chia sẻ với anh chị em như một người anh em trong đức tin, dựa trên những gì Chúa đã mạc khải qua Lời Ngài, để chúng ta cùng suy nghĩ và áp dụng vào đời sống hàng ngày.
Trước hết, hãy tưởng tượng bối cảnh. Đức Giê-su đang rời khỏi vùng đất Ít-ra-en quen thuộc để đi đến vùng Tia, một vùng đất thuộc dân ngoại, mà theo quan niệm thời đó, là nơi ô uế, nơi không dành cho người Do Thái. Ngài không đi du lịch hay nghỉ ngơi, mà có lẽ để tìm chút yên tĩnh, vì Tin Mừng nói Ngài muốn ẩn mình. Nhưng cuộc đời của Ngài luôn là như thế, luôn bị kéo vào những cuộc gặp gỡ bất ngờ. Và ở đây, Ngài gặp một người phụ nữ – một người ngoại đạo, một người phụ nữ, và còn là một người mẹ đang tuyệt vọng. Để có cuộc gặp gỡ này, cả hai bên đều phải vượt qua những đường ranh giới lớn lao. Đức Giê-su đã bỏ qua biên giới địa lý và văn hóa, bước vào vùng đất của dân ngoại, nơi mà theo luật Do Thái, có thể làm Ngài bị ô uế. Còn người phụ nữ thì sao? Bà là dân ngoại, lại là phụ nữ, trong một xã hội mà đàn ông làm chủ, phụ nữ thường phải lụy phục. Bà dám tiếp cận một người đàn ông Do Thái, dám van xin, dám đối thoại – đó là sự dũng cảm phi thường.
Tôi nhớ đến những lần trong cuộc sống, chúng ta cũng gặp phải những rào cản như thế. Có thể là rào cản văn hóa, như khi chúng ta gặp người khác tôn giáo, khác dân tộc; hay rào cản xã hội, như sự phân biệt giàu nghèo, nam nữ. Nhưng Chúa dạy chúng ta qua câu chuyện này rằng, tình yêu và lòng thương xót có thể phá vỡ tất cả. Người phụ nữ này không dừng lại ở sự khác biệt; bà lao tới vì tình yêu dành cho con gái. Và Đức Giê-su, dù ban đầu có vẻ từ chối, nhưng cuối cùng đã đáp lại. Đây là phép lạ duy nhất trong Tin Mừng Mác-cô dành cho dân ngoại, một dấu chỉ rằng sứ vụ của Ngài, dù chủ yếu dành cho dân Ít-ra-en, nhưng đã mở ra cho muôn dân.
Bây giờ, hãy đi sâu vào cuộc đối thoại, vì đây là phần hay nhất, phần làm tôi luôn xúc động mỗi khi đọc lại. Người phụ nữ nghe tin về Đức Giê-su, bà chạy đến, quỳ dưới chân Ngài và nài xin: "Lạy Ngài, xin thương xót con gái con, nó bị quỷ ám dữ lắm!" Bà không phải là người Do Thái, không có quyền gì theo quan niệm thời đó, nhưng bà tin. Bà tin rằng Ngài có thể cứu con bà. Và câu trả lời của Đức Giê-su thì thật bất ngờ, thậm chí nghe có vẻ phũ phàng: "Hãy để con cái ăn no trước đã, vì lấy bánh của con cái mà ném cho chó con thì không được." Ối trời ơi, nghe mà xót xa! Ngài ví dân Do Thái như con cái trong nhà, được ưu tiên ăn bánh, còn dân ngoại như bà và con gái bà thì như chó con – những con vật dưới gầm bàn, không đáng được bánh chính thức. Nhiều người đọc đến đây thì ngạc nhiên, thậm chí nghi ngờ: Sao Chúa Giê-su lại nói thế? Ngài vốn nhân từ, sao lại từ chối một người mẹ đau khổ? Nhưng chúng ta phải nhớ sứ vụ của Ngài: Ngài được sai đến với chiên lạc nhà Ít-ra-en trước tiên. Dân ngoại sẽ được các môn đệ lo sau. Đây không phải là sự từ chối lạnh lùng, mà là cách Ngài thử thách đức tin, giống như Ngài từng làm với nhiều người khác.
Tôi từng gặp những trường hợp tương tự trong cuộc sống mục vụ. Có những lúc chúng ta cầu xin Chúa, nhưng dường như Ngài im lặng hoặc từ chối. Chúng ta nghĩ Ngài không nghe, nhưng thực ra, Ngài đang mời gọi chúng ta đi sâu hơn vào đức tin. Người phụ nữ này không nản lòng. Bà không giận dữ, không bỏ đi. Bà đáp lại một cách khôn ngoan và khiêm tốn: "Thưa Ngài, đúng thế, nhưng chó con ở dưới gầm bàn cũng được ăn những mảnh vụn của lũ trẻ nhỏ." Bà chấp nhận vị trí của mình – như chó con – nhưng bà tin rằng ngay cả vụn bánh cũng đủ để cứu con bà. Bà không đòi bánh lớn trên bàn, bà chỉ xin vụn bánh rơi xuống. Đó là đức tin khiêm tốn, tin tưởng tuyệt đối vào quyền năng của Chúa. Bà biết rằng Chúa không keo kiệt, Ngài có thừa bánh cho mọi người. Và qua câu trả lời này, bà đã chinh phục trái tim Chúa.
Đức Giê-su hẳn phải ngạc nhiên lắm. Tin Mừng nói Ngài khen: "Vì lời bà nói, bà cứ về đi, quỷ đã ra khỏi con gái bà rồi." Phép lạ xảy ra ngay lập tức, từ xa, mà không cần Ngài nói lời trừ quỷ hay chạm tay. Khi bà về nhà, con gái đã nằm yên trên giường, quỷ đã đi rồi. Đây là phép lạ "lạ" nhất, vì nó không theo công thức quen thuộc. Nó chứng tỏ rằng đức tin có thể thay đổi ý Chúa? Không, Chúa không thay đổi, nhưng đức tin của chúng ta mở ra cho ân sủng của Ngài tuôn đổ. Tôi nghĩ đến lời Chúa nói ở nơi khác: "Đức tin của con đã cứu chữa con." Ở đây cũng vậy, đức tin của bà đã mở cửa cho phép lạ.
Thưa anh chị em, từ câu chuyện này, chúng ta học được gì? Trước hết, từ người phụ nữ: Hãy kiên trì trong cầu nguyện. Đừng nản lòng khi Chúa dường như từ chối. Hãy khiêm tốn, chấp nhận vị trí của mình trước mặt Chúa, nhưng tin rằng Ngài luôn thương xót. Bà là dân ngoại, không có quyền, nhưng đức tin đã làm bà trở thành người nhà của Chúa. Chúng ta hôm nay, dù là Kitô hữu, đôi khi cũng cảm thấy mình như dân ngoại – xa Chúa vì tội lỗi, vì yếu đuối. Nhưng hãy noi gương bà: quỳ xuống, nài xin, và đáp lại Chúa bằng đức tin khôn ngoan.
Từ Đức Giê-su, chúng ta học về lòng thương xót vượt giới hạn. Ngài đã vượt biên giới để gặp bà, và cuối cùng, mở rộng sứ vụ cho dân ngoại. Điều này tiên báo về Giáo Hội ngày nay, nơi muôn dân được mời gọi. Chúa không bị ràng buộc bởi rào cản con người dựng lên. Ngài đến với mọi người, miễn là chúng ta mở lòng. Trong xã hội hôm nay, với bao chia rẽ – chính trị, kinh tế, tôn giáo – chúng ta được mời gọi noi gương Chúa, vượt qua ranh giới để gặp gỡ anh em.
Tôi muốn kể một câu chuyện thật để minh họa. Cách đây vài năm, tôi gặp một người mẹ ở vùng sâu, con bà bị bệnh nặng, bác sĩ bó tay. Bà không phải là Công giáo, nhưng bà nghe về Chúa Giê-su, bà đến nhà thờ, quỳ trước tượng Chúa và cầu xin. Ban đầu, dường như không có gì xảy ra, bệnh con bà vẫn nặng. Nhưng bà kiên trì, bà học giáo lý, bà rửa tội, và kỳ diệu thay, con bà dần khỏe lại. Không phải phép lạ ngoạn mục như trong Tin Mừng, nhưng là ơn Chúa qua đức tin. Đó là cách Chúa làm việc hôm nay.
Hãy nghĩ đến cuộc sống hôn nhân gia đình. Đôi khi, vợ chồng có rào cản – hiểu lầm, giận hờn. Hãy noi gương người phụ nữ: khiêm tốn đối thoại, đừng bỏ cuộc. Hay trong cộng đoàn, giữa các thành viên khác biệt, hãy vượt ranh để gặp gỡ. Chúa dạy chúng ta rằng, không có ai là "chó con" vĩnh viễn; mọi người đều được mời vào bàn tiệc Nước Trời.
Và trong cầu nguyện cá nhân, hãy nhớ: Chúa không luôn trả lời ngay, nhưng Ngài luôn lắng nghe. Hãy cầu xin với đức tin như bà: "Lạy Chúa, con chỉ xin vụn bánh thôi, nhưng vụn bánh của Chúa cũng đủ cứu con." Đó là cách để chúng ta vượt qua mọi thử thách.
Thưa anh chị em, câu chuyện này nhắc chúng ta rằng Thiên Chúa là Cha chung của mọi người, không phân biệt. Hãy sống đức tin ấy trong đời thường, và Chúa sẽ làm phép lạ trong cuộc đời chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC TIN PHỤC HỒI TRẬT TỰ VÀ BÌNH AN
Hôm nay, khi chúng ta cùng nhau suy niệm Lời Chúa, đặc biệt là câu chuyện về người phụ nữ Canaan trong Tin Mừng, chúng ta thấy một bức tranh rất rõ ràng về thân phận con người sau khi sa ngã. Từ thuở ban đầu, Thiên Chúa dựng nên con người trong bình an, trong tự do đích thực. Adam và Eva được đặt trong vườn địa đàng, mọi sự đều quy về Thiên Chúa. Con người vâng phục Chúa, vạn vật vâng phục con người, nam nữ sống trong tình yêu bổ túc lẫn nhau, không có chiếm đoạt, không có dục vọng sai lạc. Tất cả là hài hòa, là bình an sâu thẳm vì Chúa là trung tâm.
Nhưng rồi ma quỉ đến. Nó phá vỡ bình an ấy. Nó gieo vào lòng con người sự nghi ngờ, sự kiêu ngạo: “Anh em sẽ nên như Thiên Chúa”. Và từ đó, trật tự bị đảo lộn hoàn toàn. Con người không còn vâng phục Thiên Chúa nữa. Nó muốn tự mình làm chủ, muốn thay thế Chúa. Vạn vật cũng nổi loạn theo. Đất đai không còn sinh hoa trái dễ dàng, thú vật không còn hiền lành, mọi sự muốn thống trị lẫn nhau. Nam và nữ, vốn là hình ảnh của sự hiệp thông, nay trở thành đối tượng chiếm đoạt. Ánh mắt nhìn nhau không còn là ánh mắt yêu thương, mà là ánh mắt thèm muốn, dục vọng trỗi dậy. Con người biến nhau thành ngẫu tượng, thờ lạy những gì là thụ tạo thay vì Thượng Đế. Sa-lô-môn, vị vua khôn ngoan nhất trần gian, thế mà cũng sa ngã. Ông để dục vọng chi phối, để phụ nữ điều khiển, rồi dần dần thờ ngẫu tượng. Ông mất hết ơn nghĩa với Thiên Chúa. Quyền trên vạn vật ông từng có, nay tan biến. Đang là con cái trong nhà, được ngồi trên bàn ăn với Cha, bỗng nhiên trở thành chó con phải ngồi dưới gầm bàn, ăn vụn vặt. Đang tự do, bỗng thành nô lệ. Đang giàu có ơn Chúa, bỗng mất tất cả. Đó là hình ảnh đau thương của năm chẵn trong hành trình đức tin: con người sa sút, bị ma quỉ thống trị, bệnh tật, rối loạn, mất bình an.
Anh chị em ơi, chúng ta nhìn vào chính mình, có phải đôi khi chúng ta cũng đang ở trong tình trạng ấy không? Dục vọng làm chủ, giận dữ, ghen tị, tham lam, bất trung trong hôn nhân, thờ ngẫu tượng tiền bạc, danh vọng, lạc thú. Chúng ta từng được Chúa mời gọi làm con cái, đồng bàn với Ngài, nhưng vì tội lỗi, chúng ta tự đẩy mình ra ngoài, ngồi dưới gầm bàn, ăn những mảnh vụn của thế gian. Ma quỉ vẫn đang phá hoại, vẫn làm đảo lộn trật tự Thiên Chúa muốn.
Nhưng Lời Chúa hôm nay mang đến niềm hy vọng lớn lao. Muốn chuộc lại tất cả, phải có đức tin mạnh mẽ. Chính người phụ nữ Canaan đã dạy chúng ta bài học ấy. Bà là người ngoại giáo, thuộc dân Canaan – dân từng bị Israel coi là kẻ thù, dân thờ ngẫu tượng. Bà đến với Chúa Giêsu trong hoàn cảnh tuyệt vọng: con gái bị quỷ ám, khổ sở lắm. Bà kêu lên: “Lạy Ngài là Con Vua Đa-vít, xin dủ lòng thương tôi!”. Bà biết rõ thân phận mình, biết mình không thuộc nhà Israel, nhưng bà vẫn chạy đến. Chúa im lặng, không đáp lại một lời. Các môn đệ còn xin Chúa đuổi bà đi vì bà kêu mãi. Chúa nói: “Thầy chỉ được sai đến với những con chiên lạc nhà Israel mà thôi”. Lời ấy nghe sao mà lạnh lùng. Nhưng bà không bỏ cuộc. Bà đến bái lạy, van xin: “Lạy Ngài, xin cứu giúp tôi!”.
Rồi Chúa đáp lại bằng một câu thử thách nặng nề: “Không nên lấy bánh dành cho con cái mà ném cho lũ chó con”. Trong văn hóa Do Thái lúc ấy, gọi ai là chó là sự sỉ nhục lớn. Nhưng người phụ nữ Canaan không nổi giận, không bỏ đi. Bà khiêm tốn thưa: “Thưa Ngài, đúng thế, nhưng mà lũ chó con cũng được ăn những mảnh vụn trên bàn chủ rơi xuống”. Ôi, đức tin của bà! Bà công nhận quyền ưu tiên của Israel, công nhận mình chỉ là chó con, nhưng bà tin rằng dù chỉ là mảnh vụn thôi cũng đủ để cứu con bà, vì Chúa là Đấng giàu lòng thương xót. Bà đặt Chúa trên hết, mọi sự khác chỉ là phụ thuộc, kể cả bản thân bà cũng chỉ là chó con dưới gầm bàn. Chúa là tất cả, là tuyệt đối.
Và Chúa Giêsu thốt lên: “Này bà, lòng tin của bà mạnh thật. Bà muốn sao thì sẽ được vậy”. Từ giờ đó, con gái bà được khỏi. Ma quỉ phải ra đi. Bệnh tật chấm dứt. Bình an trở lại. Trật tự được vãn hồi. Bà từ chó con dưới gầm bàn trở thành con cái trong nhà. Bà được đồng bàn với Thiên Chúa, được hưởng mọi ơn lành Chúa ban.
Anh chị em thân mến, câu chuyện này không chỉ là chuyện xưa, mà là chuyện của mỗi chúng ta hôm nay. Chúng ta cũng thường bị ma quỉ làm cho rối loạn, dục vọng làm chủ, mất bình an. Nhưng Chúa vẫn đang mời gọi chúng ta trở về. Hãy noi gương người phụ nữ Canaan: đức tin mạnh mẽ, khiêm tốn, kiên trì, vượt qua mọi chướng ngại. Đừng ngại nhận mình là chó con nếu cần, vì chính sự khiêm nhường ấy mở ra cánh cửa ơn cứu độ. Khi chúng ta đặt Chúa trên hết, từ bỏ mọi ngẫu tượng, từ bỏ dục vọng sai lạc, từ bỏ sự kiêu ngạo muốn thống trị, thì trật tự sẽ được phục hồi. Bình an sẽ trở lại. Ma quỉ phải lui xa. Bệnh tật phần hồn phần xác sẽ được chữa lành. Chúng ta sẽ được ngồi lại trên bàn tiệc của Cha, đồng bàn với Chúa Giêsu.
Hãy nhìn vào đời sống hàng ngày. Khi chúng ta cầu nguyện, có khi Chúa im lặng, có khi Chúa thử thách bằng những lời nghe như từ chối. Đừng bỏ cuộc. Hãy kiên trì van xin, hãy khiêm tốn nhận mình nhỏ bé. Chúa không từ chối ai có lòng tin thật. Ngài muốn chúng ta tin rằng Ngài là tất cả, là Đấng tuyệt đối. Khi ấy, ơn lành sẽ tuôn đổ. Gia đình sẽ bình an, hôn nhân được chữa lành, con cái được giải thoát khỏi những ràng buộc xấu. Chúng ta sẽ không còn là nô lệ dục vọng, mà là con cái tự do trong nhà Cha.
Anh chị em ơi, hôm nay Chúa đang nhìn chúng ta và hỏi: “Con có tin không? Có dám khiêm tốn như chó con để nhận mảnh vụn ơn Chúa không?”. Hãy trả lời bằng đời sống: từ bỏ tội lỗi, từ bỏ ngẫu tượng, đặt Chúa làm trung tâm. Hãy cầu xin cho nhau đức tin mạnh mẽ như người phụ nữ Canaan. Khi ấy, ma quỉ phải ra đi, bình an Chúa sẽ ngự trị trong lòng chúng ta, trong gia đình chúng ta, trong cộng đoàn chúng ta.
Lạy Chúa Giêsu, xin tăng thêm đức tin cho chúng con. Xin cho chúng con biết khiêm tốn chạy đến với Chúa, tin nhận Chúa là tất cả. Xin phục hồi trật tự trong đời sống chúng con, để bình an Chúa luôn ở cùng chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA GIÊSU KHÔNG BAO GIỜ KỲ THỊ CON NGƯỜI
Hôm nay, khi chúng ta cùng nhau suy niệm Lời Chúa trong Tin Mừng theo thánh Marcô, chương 7, câu 24 đến 30, chúng ta được mời gọi nhìn vào một câu chuyện thật đặc biệt, một cuộc gặp gỡ giữa Chúa Giêsu và một người phụ nữ ngoại giáo, gốc Hy Lạp, thuộc vùng Phênixi. Câu chuyện này thường khiến nhiều người băn khoăn, thậm chí khó chịu, vì lời Chúa nói ra nghe có vẻ nặng nề: “Không được lấy bánh dành cho con cái mà ném cho chó con”. Làm sao Chúa Giêsu, Đấng luôn nhân từ, lại dùng hình ảnh “chó con” để nói về một người mẹ đang khẩn khoản xin ơn chữa lành cho con gái mình? Phải chăng đây là dấu hiệu của sự kỳ thị, khinh miệt người khác đạo, khác dân tộc?
Thưa anh chị em, không phải vậy đâu. Chúa Giêsu không bao giờ tỏ ra kỳ thị con người như thế. Tin Mừng hôm nay là một bằng chứng rõ ràng. Cũng như các tác giả Tin Mừng khác, thánh sử Marcô cho thấy phần lớn hoạt động và thời giờ của Chúa Giêsu được dành cho người Do Thái. Ngài rao giảng chủ yếu trong các hội đường, chữa lành bệnh nhân ở Galilê, Capharnaum, và các vùng lân cận của dân Israel. Chỉ sau khi sống lại, Ngài mới chính thức sai các Tông đồ ra đi truyền giảng Tin Mừng cho mọi dân tộc, bất luận là Do Thái hay không Do Thái. Đó là kế hoạch của Thiên Chúa: trước hết dành cho dân được chọn, rồi lan tỏa ra muôn nơi.
Thế nhưng, ngay trong những năm tháng rao giảng công khai, Chúa Giêsu đã hé mở cho thấy chiều kích phổ quát của giáo lý và ơn cứu độ mà Ngài mang lại. Ngài không giới hạn tình thương trong biên giới của một dân tộc. Chúng ta thấy Ngài đã nhiều lần bước sang vùng đất ngoại giáo. Chẳng hạn, Ngài trừ quỷ cho người thanh niên ở Gêrasa, vùng đất của người Ghêrasênê, nơi dân chúng nuôi heo – điều mà người Do Thái coi là ô uế. Ngài chữa cho người câm ở miền Thập Tỉnh, và hôm nay, chính tại vùng Tyrô, Ngài gặp người phụ nữ Hy Lạp gốc Phênixi này. Những chuyến đi ấy không phải ngẫu nhiên. Chúng là dấu chỉ rằng ơn cứu độ của Ngài không khép kín, mà mở ra cho mọi người.
Vì thế, câu nói của Chúa: “Không được lấy bánh dành cho con cái mà ném cho chó con” không thể hiểu là dấu hiệu của sự khinh miệt đối với người khác đạo, khác tổ quốc. Đúng hơn, Chúa muốn nhắc nhở mọi người đừng quên ưu thế của người Do Thái trong việc thừa hưởng ơn cứu độ. Thiên Chúa đã chọn Abraham, đã lập giao ước với cha ông họ, đã trung thành với lời hứa ban cho dân Israel làm dân riêng. Người Do Thái được ưu tiên, chứ không phải là những người duy nhất được hưởng ơn cứu độ. Bánh ở đây chính là ơn cứu độ, là Lời Chúa, là chính sự sống thần linh mà Chúa Giêsu mang đến. “Con cái” là dân Israel, được mời gọi hưởng trước, để rồi từ đó, ơn ấy lan tỏa ra muôn dân.
Chúa Giêsu không để ơn cứu độ trở thành vật sở hữu độc quyền của bất kỳ ai, dù là dân Do Thái. Dù quan tâm săn sóc người Do Thái nhiều đến đâu, Ngài vẫn có tự do bày tỏ tình thương đối với người khác. Và người phụ nữ ngoại giáo hôm nay đã cảm nhận được điều đó. Bà không cãi lại, không nổi giận, không bỏ đi. Bà khiêm tốn đáp: “Thưa Ngài, đúng vậy, nhưng chó con dưới gầm bàn cũng được ăn những mẩu vụn rơi từ bàn con cái xuống”. Lời đáp ấy thật tuyệt vời! Nó vừa khiêm nhường, vừa đầy tin tưởng. Bà công nhận vị trí ưu tiên của dân Israel, nhưng bà cũng tin rằng, dù chỉ là “mẩu vụn”, ơn của Chúa cũng đủ để cứu chữa con gái bà. Và chính lòng tin ấy đã chạm đến trái tim Chúa. Ngài nói: “Vì bà nói thế, bà cứ về đi, quỷ đã xuất khỏi con gái bà rồi”.
Anh chị em thân mến, câu chuyện này dạy chúng ta nhiều điều. Trước hết, nó nhắc nhở chúng ta về sự tự do của Thiên Chúa trong việc ban phát ơn huệ và tình thương. Thiên Chúa không bị ràng buộc bởi bất kỳ tiêu chuẩn nào của con người. Ngài ban ơn cho ai Ngài muốn, khi nào Ngài muốn, cách nào Ngài muốn. Người Do Thái được ưu tiên, nhưng ơn cứu độ không dừng lại ở đó. Nó vượt qua mọi biên giới, mọi định kiến, mọi sự phân biệt. Chúa Giêsu đã đến để cứu chuộc mọi người, không trừ một ai.
Thứ hai, chúng ta học được từ người phụ nữ ngoại giáo bài học về lòng tin kiên trì và khiêm nhường. Bà không đòi hỏi quyền lợi, không tự cho mình xứng đáng. Bà chỉ xin một chút “mẩu vụn” thôi, nhưng bà tin rằng mẩu vụn ấy cũng đủ sức mạnh từ bàn tay Chúa. Hôm nay, chúng ta có khi nào cảm thấy mình không xứng đáng? Có khi nào nghĩ rằng tội lỗi, yếu đuối, hoàn cảnh của mình khiến mình bị loại ra khỏi tình thương Chúa? Đừng nghĩ vậy. Hãy nhìn người phụ nữ ấy. Bà là dân ngoại, không thuộc dân được chọn, nhưng lòng tin của bà đã làm Chúa thán phục.
Và cuối cùng, chúng ta được mời gọi chấp nhận sự tự do của Thiên Chúa. Dù ý thức mình chẳng là gì, chúng ta hãy tin rằng mình luôn là đối tượng yêu thương của Ngài. Với một Đấng vô biên như Thiên Chúa, thì bất cứ hành vi nào của Ngài cũng có chiều kích vô hạn, và quà tặng của Ngài cũng tràn trề sung mãn. Có khi chúng ta chỉ nhận được “mẩu vụn”, nhưng mẩu vụn ấy lại là cả một biển tình thương. Chỉ cần cảm nhận được rằng Chúa đang yêu thương chúng ta, thế là đủ. Đủ để chúng ta đứng vững giữa cuộc đời, đủ để chúng ta yêu thương người khác mà không kỳ thị, không loại trừ.
Anh chị em thân mến, trong Thánh Lễ hôm nay, khi chúng ta lãnh nhận Mình Thánh Chúa, chính là “bánh dành cho con cái”. Nhưng bánh ấy không phải để giữ khư khư, mà để chia sẻ. Ơn cứu độ Chúa ban cho chúng ta không phải để độc quyền, mà để chúng ta trở thành khí cụ mang ơn ấy đến cho mọi người xung quanh, dù họ là ai, tin hay không tin, gần hay xa. Hãy noi gương người phụ nữ ngoại giáo: khiêm nhường, kiên trì, và tin tưởng. Hãy đến với Chúa, xin Ngài thương xót, và tin rằng Ngài sẽ ban cho chúng ta điều tốt đẹp nhất.
Xin Chúa cho chúng ta cảm nhận được tình yêu vô biên của Ngài, để chúng ta cũng biết mở lòng ra với mọi người, không kỳ thị, không loại trừ. Vì Chúa Giêsu đã đến để cứu mọi người, và Ngài không bao giờ từ chối ai thật lòng tìm đến Ngài.
Lạy Chúa, xin cho chúng con biết khiêm nhường như người mẹ ngoại giáo ấy, và tin tưởng rằng dù chỉ là mẩu vụn, ơn Chúa cũng đủ làm cho đời chúng con no đủ. Amen.
L m. Anmai, CSsR