Nhảy đến nội dung

Lời nguyện và Chia sẻ Lời Chúa ngày 23/2

LỜI NGUYỆN SÁNG THỨ HAI TUẦN I MÙA CHAY: CHÚA ẨN MÌNH TRONG ANH EM BÉ NHỎ

Lạy Chúa là Cha nhân lành, khi ánh bình minh của ngày Thứ Hai đầu tiên Mùa Chay vừa ló rạng, con xin dâng lên Ngài hơi thở, nhịp đập con tim và cả những dự tính của con trong ngày hôm nay. Đứng trước ngưỡng cửa của một tuần lễ mới, tâm hồn con lắng đọng khi nghe lại lời Tin Mừng của Thánh Mát-thêu về ngày phán xét cuối cùng. Con chợt nhận ra rằng, vinh quang đích thực mà Ngài chuẩn bị cho chúng con không nằm ở những điều cao siêu, trừu tượng, mà lại ẩn mình một cách khiêm hạ trong những khuôn mặt lấm lem, những thân hình gầy gò và cả những mảnh đời đang khao khát một sự cảm thông.

Chúa ơi, con thú nhận rằng nhiều khi con vẫn đi tìm Chúa trong những nơi rực rỡ, trong những cảm xúc thăng hoa của kinh nguyện, mà lại vô tình bước vội qua Chúa đang ngồi bên vệ đường hay đang cô đơn trong bốn bức tường bệnh viện. Lời Chúa hôm nay như một hồi chuông thức tỉnh lương tâm con: "Mỗi lần các ngươi làm cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy". Hóa ra, con đường lên Thiên Đàng lại được lát bằng những viên gạch của sự tử tế bình thường nhất: một bát cơm cho người đói, một ly nước cho người khát, một tấm áo cho người phong trần và một lời thăm hỏi cho kẻ bị bỏ rơi.

Xin cho con một đôi mắt đủ sáng để nhận ra hình ảnh Chúa trong những người anh em đang gặp gian nan. Đôi khi "người bé nhỏ nhất" ấy chẳng ở đâu xa, mà chính là người đồng nghiệp đang mệt mỏi, là người hàng xóm đang gặp chuyện buồn, hay chính là người thân trong gia đình mà bấy lâu nay con đã lỡ bỏ quên vì sự vô tâm của mình. Xin Chúa uốn nắn trái tim con, để nó không trở nên chai sạn trước nỗi đau của tha nhân, và cũng đừng để con trở thành "những con dê" đứng bên trái, chỉ vì sự dửng dưng mà đánh mất đi gia nghiệp đời đời.

Mùa Chay là hành trình trở về, và hôm nay con muốn bắt đầu hành trình ấy bằng việc học cách yêu thương thực tế hơn. Con không xin những phép lạ lớn lao, nhưng xin cho con đủ can đảm để sống chậm lại, đủ kiên nhẫn để lắng nghe và đủ bao dung để sẻ chia. Xin cho đôi tay con biết mở ra thay vì nắm chặt, cho đôi chân con biết bước tới những nơi cần sự hiện diện của con, và cho môi miệng con biết thốt ra những lời an ủi thay vì chỉ trích, xét đoán.

Lạy Chúa, ngày hôm nay con xin phó dâng mọi công việc và những người con gặp gỡ vào bàn tay quan phòng của Ngài. Xin Thánh Thần Chúa hướng dẫn con, để mỗi bước chân con đi đều mang theo hơi ấm của lòng thương xót. Ước gì khi hoàng hôn buông xuống, con có thể mỉm cười vì biết rằng mình đã không để Chúa phải chịu đói, chịu khát hay cô đơn trong hình hài của anh em con. Xin giúp con sống một ngày thật trọn vẹn, không phải cho bản thân mình, nhưng là cho Chúa và cho mọi người chung quanh. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

KHI TÌNH YÊU TRỞ THÀNH THƯỚC ĐO DUY NHẤT CỦA SỰ SỐNG ĐỜI ĐỜI

Bước vào ngưỡng cửa của Mùa Chay, Giáo hội đặt chúng ta trước một bức tranh vừa hùng vĩ, vừa run rẩy, nhưng cũng đầy hy vọng về ngày cánh chung. Chúng ta thường hình dung ngày phán xét như một phiên tòa khốc liệt với những án lệnh khô khan, nhưng qua lời Chúa Giê-su hôm nay, ngày đó hiện lên như một cuộc hội ngộ của sự thật. Đó là khoảnh khắc mà mọi tấm màn che đậy của trần gian bị vén lên, để lộ ra điều duy nhất còn sót lại: tình yêu. Con Người đến trong vinh quang, không phải để trình diễn quyền lực của một vị bạo chúa, mà để xác nhận lại giá trị của những hành vi âm thầm, nhỏ bé nhất mà chúng ta đã làm cho nhau. Vinh quang ấy chiếu rọi vào những góc khuất của lịch sử nhân loại, nơi mà những người nghèo khổ, đói khát và bị lãng quên đang đứng.

Đã bao giờ chúng ta tự hỏi tại sao Chúa lại chọn hình ảnh mục tử tách biệt chiên và dê? Trong đời sống chăn nuôi tại Palestine thời bấy giờ, chiên và dê thường ăn chung một đồng cỏ vào ban ngày, nhưng khi đêm xuống, chúng cần được tách riêng vì nhu cầu sưởi ấm khác nhau. Cuộc sống của chúng ta cũng vậy, chúng ta sống lẫn lộn giữa người tốt và kẻ xấu, giữa những giây phút thánh thiện và những lúc sa ngã. Nhưng ngày của Chúa là "ban đêm" của lịch sử trần gian, nơi mà bản chất thực sự của mỗi linh hồn cần được đặt vào đúng chỗ của nó. Sự tách biệt này không phải là một sự loại trừ độc đoán, mà là một sự định vị lại giá trị dựa trên những gì chúng ta đã gieo trồng trong suốt cuộc đời.

Điều gây kinh ngạc nhất trong bài Tin Mừng không phải là sự huy hoàng của ngai vàng, mà là sự "ngỡ ngàng" của cả hai nhóm người: những người được chúc phúc và những kẻ bị nguyền rủa. Những người công chính hỏi: "Lạy Chúa, có bao giờ chúng con đã thấy Chúa đói mà cho ăn?". Đây chính là đỉnh cao của đức ái chân thành. Họ yêu thương không phải để tích điểm lên thiên đàng, không phải để được ghi danh hay để hoàn thành một nghĩa vụ tôn giáo. Họ yêu chỉ đơn giản vì họ thấy một người anh em đang đau khổ. Họ yêu một cách tự nhiên đến mức họ không hề nhận ra mình đang phục vụ chính Thiên Chúa. Đó là một tình yêu vô vị lợi, một tình yêu đã trở thành bản chất đến mức nó không còn tự ý thức về công trạng của mình.

Ngược lại, những người bên trái cũng ngỡ ngàng, nhưng là sự ngỡ ngàng của sự hối tiếc muộn màng. Họ có lẽ vẫn đi lễ, vẫn giữ luật, vẫn đọc kinh, nhưng họ đã bỏ lỡ Chúa trong những "bí tích của người nghèo". Họ chờ đợi một Thiên Chúa hiển hách trong đền thờ, trong những sự kiện trọng đại, mà quên mất rằng Ngài đang rên rỉ trong những thân xác gầy gò, trong những người khách lạ không nơi nương tựa. Tội của họ không phải là tội ác giết người hay cướp bóc, mà là "tội thiếu sót" – tội không làm gì cả. Trong vương quốc của tình yêu, sự thờ ơ chính là hình phạt nặng nề nhất. Lửa đời đời không phải là sự trừng phạt từ bên ngoài, mà là cái nóng thiêu đốt của một trái tim cuối cùng cũng nhận ra mình đã khô héo vì thiếu vắng tình thương.

Chúa Giê-su tự đồng hóa mình với "những anh em bé nhỏ nhất". Đây là một cuộc cách mạng về nhân học và thần học. Thiên Chúa không còn là một đấng xa xôi ngự trị trên chín tầng mây, Ngài đã thực sự nhập thể và ở lại trong cơn đói, cơn khát của con người. Mỗi khi chúng ta cúi xuống trên một vết thương, chúng ta đang chạm vào thân thể mầu nhiệm của Chúa Ki-tô. Mùa Chay không chỉ là ăn chay hãm mình để thanh luyện bản thân, mà là mở mắt để thấy Chúa đang đứng xếp hàng chờ cơm ở các quán cơm từ thiện, đang run rẩy dưới gầm cầu, hay đang cô đơn trong những căn nhà dưỡng lão.

Chúng ta thường nghĩ mình cần phải làm những điều vĩ đại mới có thể làm đẹp lòng Chúa. Nhưng danh sách mà Đức Vua đưa ra toàn là những việc bình thường: cho ăn, cho uống, tiếp khách, cho mặc, thăm viếng. Đó là những việc mà bất cứ ai, dù nghèo khó đến đâu, cũng có thể thực hiện được. Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải thay đổi thế giới bằng những kế hoạch vĩ mô, Ngài chỉ yêu cầu chúng ta hiện diện với một trái tim trắc ẩn. Một ly nước lã trao đi trong sự trân trọng còn quý hơn một kho tàng trao đi trong sự khinh miệt. Sự công chính của người Ki-tô hữu không nằm ở lý thuyết, mà nằm ở đôi bàn tay biết phục vụ.

Hãy nhìn vào thế giới hôm nay, nơi mà sự phân hóa giàu nghèo ngày càng sâu sắc, nơi mà con người dễ dàng trở thành những con số trong các báo cáo thống kê. Sứ điệp của Tin Mừng hôm nay nhắc nhở chúng ta rằng mỗi cá nhân là một cuộc gặp gỡ với Thiên Chúa. Chúng ta không thể nói yêu mến Thiên Chúa mà mình không thấy, lại có thể làm ngơ trước người anh em ngay bên cạnh. Cuộc phán xét cuối cùng thực chất là một lời nhắc nhở về phẩm giá con người. Nếu chúng ta tin rằng Chúa ở trong người nghèo, chúng ta sẽ không bao giờ dám nhìn họ bằng ánh mắt hạ thấp.

Đừng đợi đến ngày cuối cùng mới nhận ra Chúa. Mùa Chay là cơ hội để chúng ta tập luyện nhãn quan đức tin. Khi bạn kiêng bớt một bữa ăn, số tiền đó có được biến thành mẩu bánh cho người đói không? Khi bạn bớt đi một lời nói tiêu cực, nó có trở thành lời an ủi cho người đang tuyệt vọng không? Phán xét không phải là điều gì đó xảy ra ở tương lai xa xôi, nó đang diễn ra ngay lúc này, trong mỗi quyết định chúng ta mở lòng hay khép lại trước nỗi đau của tha nhân. Thiên đàng hay hỏa ngục bắt đầu từ chính thái độ của chúng ta đối với những người "bé nhỏ nhất".

Lm. Anmai, CSsR

 

PHÁN XÉT CUỐI CÙNG VÀ CÁI CHẠM TÌNH YÊU TRONG NHỮNG ANH EM BÉ NHỎ

Bước vào hành trình Mùa Chay, Giáo hội đặt chúng ta trước một bức tranh vĩ đại và cũng đầy run rẩy về ngày cánh chung. Lời Chúa hôm nay không chỉ là một lời tiên báo về tương lai xa xôi, mà là một lăng kính soi rọi vào từng ngóc ngách của hiện tại. Chúng ta thường hình dung về ngày phán xét với những sổ sách ghi chép tội lỗi, những cuộc thẩm vấn căng thẳng về lề luật, nhưng Tin Mừng Mát-thêu lại mở ra một khung cảnh hoàn toàn khác: một cuộc phân rẽ dựa trên tình yêu cụ thể. Đức Giê-su không hỏi chúng ta về những bằng cấp thần học, không hỏi về những chức danh chúng ta nắm giữ trong xã hội hay giáo xứ, Người cũng chẳng tra vấn về những kinh nguyện dài dòng chúng ta đã đọc. Câu hỏi duy nhất, thầm lặng nhưng quyết liệt, chính là: "Con đã yêu thương anh em mình như thế nào?".

Cái hay và cái "lạ" của bài Tin Mừng này nằm ở chỗ cả người lành lẫn kẻ dữ đều ngạc nhiên. Người công chính ngạc nhiên vì họ không nhận ra Chúa trong những kẻ nghèo khổ, còn kẻ bị kết án cũng ngạc nhiên vì họ không nghĩ rằng việc làm ngơ trước nỗi đau của đồng loại lại là làm ngơ trước chính Thiên Chúa. Sự ngạc nhiên đó nói lên một chân lý cốt lõi: Thiên Chúa ẩn mình một cách tuyệt đối trong thân phận con người. Người không chọn ngự trong những đền đài nguy nga để chờ chúng ta đến bái lạy, nhưng Người chọn ngự trong cái bụng đói của người hành khất, trong cơn khát của kẻ bị bỏ rơi, trong sự trần truồng của người thiếu thốn, và trong xiềng xích của kẻ tù đày. Mùa Chay là cơ hội để chúng ta rèn luyện đôi mắt đức tin, để thấy được "bí tích của người anh em". Nếu chúng ta có thể quỳ gối trước Thánh Thể trên bàn thờ, thì chúng ta cũng phải biết cúi mình trước những thân xác rách rưới bên lề đường, vì cả hai đều là sự hiện diện thực sự của Chúa Ki-tô.

Trong linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta đặc biệt quan tâm đến những người "tất bạt", những người bị bỏ rơi hơn cả. Bài Tin Mừng hôm nay chính là bản hiến chương cho lối sống đó. Thiên Chúa đồng hóa mình với "những anh em bé nhỏ nhất". Bé nhỏ không chỉ là về tuổi tác, mà là những người không có tiếng nói, những người bị gạt ra ngoài lề của sự quan tâm xã hội. Đôi khi chúng ta quá bận rộn với những công việc đạo đức mang tính hình thức mà quên mất rằng con đường ngắn nhất để chạm đến trái tim Thiên Chúa là đi qua nỗi đau của tha nhân. Một bát nước lã cho người khát, một lời thăm hỏi cho người bệnh, một chút thời gian cho người cô đơn... tất cả đều được ghi khắc vào cõi vĩnh hằng. Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải làm những việc phi thường, Người chỉ đòi hỏi chúng ta làm những việc bình thường với một tình yêu phi thường.

Chúng ta hãy nhìn lại xã hội hôm nay, nơi mà sự vô cảm đang trở thành một thứ dịch bệnh thầm lặng. Người ta có thể lướt qua một vụ tai nạn để quay phim thay vì cứu giúp, người ta có thể đóng cửa thật chặt để mặc kệ tiếng kêu cứu của hàng xóm. Tin Mừng hôm nay cảnh tỉnh chúng ta rằng: sự tội không chỉ là làm điều ác, mà còn là "không làm điều thiện". Những người đứng bên trái bị nguyền rủa không phải vì họ đã giết người hay cướp của, mà vì họ đã "không cho ăn", "không cho uống", "không tiếp rước". Tội thiếu sót là loại tội nguy hiểm nhất vì nó thường núp bóng dưới danh nghĩa "tôi chẳng làm hại ai". Nhưng trong vương quốc của tình yêu, không yêu thương đã là một sự phản bội.

Mùa Chay là thời gian để phá đổ những bức tường ích kỷ. Chúng ta thường tự hỏi: "Chúa ở đâu trong một thế giới đầy đau khổ?". Câu trả lời của Tin Mừng hôm nay thật rõ ràng: Người đang ở đó, trong chính sự đau khổ đó, để chờ đợi bàn tay của bạn và tôi. Chúa không giải quyết nỗi đau bằng phép lạ từ trên trời rơi xuống, nhưng Người giải quyết thông qua sự cộng tác của con người. Khi chúng ta mở lòng ra, chúng ta trở thành cánh tay nối dài của lòng thương xót Chúa. Đừng đợi đến khi thật giàu có mới bố thí, đừng đợi đến khi thật rảnh rỗi mới đi thăm viếng. Tình yêu thật sự là chia sẻ ngay cả khi mình đang thiếu thốn, là cho đi cái mình cần chứ không chỉ cái mình thừa.

Hành trình tiến về Phục Sinh sẽ trở nên vô nghĩa nếu trái tim chúng ta vẫn chai đá trước anh chị em mình. Việc ăn chay đích thực mà Chúa mong muốn chính là "chia cơm cho người đói, rước người nghèo không nhà vào nhà" (Is 58,7). Mỗi ngày sống là một trang sử mà chúng ta đang viết cho chính cuộc phán xét của mình. Chúng ta không biết ngày nào Con Người sẽ đến trong vinh quang, nhưng chúng ta biết chắc chắn rằng Người đang hiện diện trong những người chúng ta gặp gỡ hôm nay. Đừng để Chúa phải thốt lên: "Ta là khách lạ và các ngươi đã không tiếp rước".

Lạy Chúa, xin ban cho con một trái tim biết rung cảm, một đôi mắt biết quan sát và một đôi tay biết hành động. Xin cho con hiểu rằng, vào buổi xế chiều của cuộc đời, con sẽ bị phán xét về tình yêu. Xin đừng để con mê ngủ trong sự an toàn giả tạo của đạo đức hình thức, nhưng biết can đảm bước ra khỏi chính mình để tìm gặp Chúa nơi những người anh em bé nhỏ. Amen.

Lm. Anmai, CSsR.
 

NGÀY PHÁN XÉT CUỐI CÙNG VÀ LÒNG BÁC ÁI ĐỐI VỚI NGƯỜI BÉ NHỎ

Hôm nay, chúng ta cùng nhau suy niệm về đoạn Tin Mừng theo thánh Mát-thêu, một đoạn Lời Chúa thật sự lay động lòng người, khiến chúng ta phải dừng lại để nhìn lại chính cuộc sống của mình. Đây là lời Đức Giê-su nói với các môn đệ về ngày Con Người đến trong vinh quang, ngày mà tất cả chúng ta đều phải đối diện với sự phán xét công minh của Thiên Chúa. Tôi muốn chúng ta cùng đi sâu vào từng lời, từng hình ảnh mà Chúa dùng để dạy dỗ chúng ta, vì Lời Chúa không phải là những câu chuyện xa xôi, mà là kim chỉ nam cho đời sống hàng ngày của chúng ta. Hãy để Lời Chúa thấm vào tâm hồn, và từ đó, chúng ta sẽ tìm thấy sức mạnh để sống bác ái hơn, yêu thương hơn.

Khi ấy, Đức Giê-su nói với các môn đệ rằng: “Khi Con Người đến trong vinh quang của Người, có tất cả các thiên sứ theo hầu, bấy giờ Người sẽ ngự lên ngai vinh hiển của Người.” Anh chị em ơi, hãy tưởng tượng cảnh tượng ấy: Con Người, chính là Đức Giê-su, Đấng đã sống kiếp người nghèo hèn ở Na-da-rét, đã chết trên thập giá, nay trở lại trong vinh quang rực rỡ. Không còn là một người thợ mộc khiêm tốn, không còn là kẻ bị ruồng bỏ, mà là Vua vũ trụ, với muôn vàn thiên sứ theo hầu. Ngai vinh hiển của Người không phải là ngai vàng của các vua chúa trần gian, mà là ngai công bình và tình yêu. Tôi thường tự hỏi, khi ngày ấy đến, tôi sẽ đứng ở đâu? Chúng ta sẽ đứng ở đâu? Lời Chúa nhắc nhở chúng ta rằng, cuộc sống này không phải là vĩnh cửu, mà chỉ là hành trình chuẩn bị cho ngày gặp gỡ Chúa. Trong Mùa Chay này, chúng ta hãy suy nghĩ về sự mong manh của kiếp người, và hãy sống sao cho xứng đáng với ngày Chúa đến.

Tiếp theo, Lời Chúa nói: “Các dân thiên hạ sẽ được tập hợp trước mặt Người, và Người sẽ tách biệt họ với nhau, như mục tử tách biệt chiên với dê.” Hình ảnh mục tử tách biệt chiên và dê thật gần gũi với dân Do-thái thời ấy, vì họ quen thuộc với việc chăn nuôi. Chiên thì hiền lành, nghe lời mục tử, còn dê thì bướng bỉnh, hay đi lạc. Nhưng ở đây, Chúa không nói về bản tính tự nhiên, mà về cách sống của con người. Tất cả các dân thiên hạ – nghĩa là mọi người, không phân biệt giàu nghèo, sang hèn, dân tộc nào – đều sẽ được tập hợp trước mặt Chúa. Không ai trốn tránh được. Tôi nhớ đến những lần đi mục vụ ở các vùng quê nghèo, thấy bà con lao động vất vả, và tôi tự hỏi: Chúa sẽ tách biệt chúng ta dựa trên gì? Không phải dựa trên của cải, địa vị, mà dựa trên lòng bác ái. Anh chị em, trong xã hội hôm nay, với bao chia rẽ, kỳ thị, chúng ta hãy học cách nhìn nhau như anh em, vì trước mặt Chúa, chúng ta đều bình đẳng.

Rồi Chúa phán: “Người sẽ cho chiên đứng bên phải Người, còn dê ở bên trái.” Bên phải là vị trí danh dự, bên trái là vị trí bị loại trừ. Trong văn hóa Đông phương, bên phải thường tượng trưng cho sự may mắn, phúc lành. Chúa đặt chiên bên phải, dê bên trái, để nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng. Anh chị em, tôi không muốn chúng ta sợ hãi, nhưng Lời Chúa là lời cảnh tỉnh. Trong cuộc sống, chúng ta thường chọn vị trí cho mình: chọn đứng bên Chúa qua việc làm lành, hay đứng xa Chúa qua sự thờ ơ? Tôi từng chứng kiến một bà cụ nghèo ở Sài Gòn, bà dành dụm từng đồng để giúp đỡ trẻ em đường phố. Bà ấy chính là con chiên bên phải Chúa. Còn chúng ta thì sao? Mùa Chay là lúc để chúng ta tự xét mình, để di chuyển từ bên trái sang bên phải, bằng cách thực hành bác ái cụ thể.

Bây giờ, Đức Vua sẽ phán cùng những người ở bên phải rằng: “Nào những kẻ Cha Ta chúc phúc, hãy đến thừa hưởng Vương Quốc dọn sẵn cho các ngươi ngay từ thuở tạo thiên lập địa.” Ôi, lời mời gọi ngọt ngào biết bao! Vương Quốc Thiên Chúa không phải là phần thưởng bất ngờ, mà đã được dọn sẵn từ thuở tạo thiên lập địa. Thiên Chúa Cha đã yêu thương chúng ta từ muôn thuở, và Vương Quốc ấy là dành cho những ai sống theo ý Chúa. Anh chị em, tôi thường suy niệm về điều này khi cầu nguyện: Thiên Chúa không phải là quan tòa khắc nghiệt, mà là Cha nhân từ, luôn mong chờ con cái trở về. Trong Mùa Chay, chúng ta hãy nhớ rằng, phúc lành của Chúa không phải là của cải trần gian, mà là sự sống vĩnh cửu. Hãy để lời này khích lệ chúng ta, vì Chúa gọi chúng ta là “những kẻ Cha Ta chúc phúc” – một danh xưng cao quý.

Lý do Chúa ban phúc là: “Vì xưa Ta đói, các ngươi đã cho ăn; Ta khát, các ngươi đã cho uống; Ta là khách lạ, các ngươi đã tiếp rước.” Đây là cốt lõi của Tin Mừng hôm nay: Chúa đồng hóa mình với những người nghèo khổ, đói khát, khách lạ. Khi chúng ta giúp đỡ họ, chính là giúp đỡ Chúa. Anh chị em, trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta gặp bao người đói – không chỉ đói cơm bánh, mà đói tình thương, đói công bằng. Tôi nhớ đến những chuyến đi thăm bệnh nhân ở bệnh viện, thấy họ khát khao một lời an ủi. Chúng ta đã cho họ uống chưa? Hay chúng ta bận rộn với công việc, quên mất Chúa đang hiện diện trong họ? Mùa Chay mời gọi chúng ta thực hành chay tịnh, không chỉ kiêng thịt, mà kiêng sự ích kỷ, để mở lòng cho người khác.

Tiếp tục: “Ta trần truồng, các ngươi đã cho mặc; Ta đau yếu, các ngươi đã thăm viếng; Ta ngồi tù, các ngươi đến hỏi han.” Những hành động bác ái cụ thể: cho mặc, thăm viếng, hỏi han. Chúa không đòi hỏi những việc lớn lao, mà là những cử chỉ nhỏ bé từ trái tim. Anh chị em, ở Việt Nam chúng ta, có bao người trần truồng – nghĩa là thiếu thốn quần áo, nhà cửa; bao người đau yếu, cô đơn; bao người ngồi tù, bị xã hội ruồng bỏ. Tôi từng đến thăm tù nhân, thấy họ khao khát sự tha thứ và quan tâm. Chúng ta có dám bước ra khỏi vùng an toàn để đến với họ không? Lời Chúa nhắc nhở: mỗi cử chỉ ấy là dành cho chính Chúa. Hãy sống Mùa Chay bằng cách thực hành những việc này, để trở thành chiên bên phải Chúa.

Bấy giờ những người công chính sẽ thưa rằng: “Lạy Chúa, có bao giờ chúng con đã thấy Chúa đói mà cho ăn, khát mà cho uống.” Những người công chính ngạc nhiên, vì họ làm những việc ấy mà không hay biết là làm cho Chúa. Đó chính là vẻ đẹp của lòng bác ái chân thành: không cầu danh, không mong báo đáp, chỉ vì yêu thương. Anh chị em, tôi thường tự hỏi: khi tôi giúp đỡ ai đó, tôi có nghĩ đến Chúa không, hay chỉ vì nghĩa vụ? Những người công chính này dạy chúng ta bài học khiêm tốn. Họ không tự hào về việc lành, mà ngạc nhiên trước lòng thương xót của Chúa. Trong Mùa Chay, chúng ta hãy học cách yêu thương vô vị lợi, như những người công chính ấy.

Họ tiếp tục: “Có bao giờ đã thấy Chúa là khách lạ mà tiếp rước; hoặc trần truồng mà cho mặc?” Sự ngạc nhiên của họ cho thấy, lòng bác ái của họ là tự nhiên, xuất phát từ trái tim. Chúa muốn chúng ta yêu thương mà không phân biệt, không tính toán. Anh chị em, trong xã hội hôm nay, với bao người di cư, tị nạn, chúng ta có tiếp rước họ như tiếp rước Chúa không? Tôi nhớ đến những gia đình nghèo ở miền Trung, đón nhận người lạ như anh em. Đó là gương sáng cho chúng ta. Hãy để Lời Chúa thay đổi cách nhìn của chúng ta về người khác.

Rồi: “Có bao giờ chúng con đã thấy Chúa đau yếu hoặc ngồi tù, mà đến hỏi han đâu?” Lại một lần nữa, sự khiêm tốn của những người công chính. Họ không nhận ra Chúa trong những người bé nhỏ. Nhưng Chúa thì nhận ra. Anh chị em, đây là mầu nhiệm: Chúa ẩn mình trong người nghèo. Trong Mùa Chay, chúng ta hãy tìm Chúa trong những người đau khổ, thăm viếng họ, hỏi han họ. Đừng để cuộc sống bận rộn làm chúng ta quên mất sứ mệnh ấy.

Đức Vua sẽ đáp lại rằng: “Ta bảo thật các ngươi: mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy.” Câu này là chìa khóa của toàn bộ Tin Mừng. Chúa đồng hóa mình với “anh em bé nhỏ nhất” – những người yếu thế, bị loại trừ. Anh chị em, Chúa không ở trên trời cao, mà ở ngay giữa chúng ta, trong người nghèo. Tôi từng suy niệm câu này khi giúp đỡ trẻ em mồ côi: mỗi miếng cơm, mỗi nụ cười, là dành cho Chúa. Hãy sống lời này hàng ngày, để Mùa Chay trở thành mùa của tình yêu.

Bây giờ, phần dành cho những người bên trái: “Rồi Đức Vua sẽ phán cùng những người ở bên trái rằng: ‘Quân bị nguyền rủa kia, đi đi cho khuất mắt Ta mà vào lửa đời đời, nơi dành sẵn cho tên Ác Quỷ và các sứ thần của nó.’” Lời phán xét nghiêm khắc, nhưng công minh. Chúa không muốn ai phải chịu hình phạt, nhưng sự thờ ơ dẫn đến hậu quả ấy. Anh chị em, lửa đời đời không phải là địa ngục tưởng tượng, mà là sự xa cách vĩnh viễn khỏi Chúa. Trong Mùa Chay, chúng ta hãy sám hối những lần thờ ơ, để tránh số phận này.

Lý do: “Vì xưa Ta đói, các ngươi đã không cho ăn; Ta khát, các ngươi đã không cho uống.” Sự thiếu sót bác ái là tội lớn. Anh chị em, chúng ta thường nghĩ tội là những việc xấu lớn lao, nhưng Chúa dạy: không làm lành cũng là tội. Tôi thấy nhiều người giàu có nhưng keo kiệt, họ đói khát tình thương chính vì không cho đi. Hãy để Lời Chúa đánh động chúng ta.

Tiếp: “Ta là khách lạ, các ngươi đã không tiếp rước; Ta trần truồng, các ngươi đã không cho mặc; Ta đau yếu và ngồi tù, các ngươi đã chẳng thăm viếng.” Những thiếu sót cụ thể. Anh chị em, trong cuộc sống, chúng ta có bao lần quay lưng với người cần giúp? Tôi nhớ đến những bệnh nhân cô đơn, tù nhân bị quên lãng. Chúa đang kêu gọi chúng ta hành động.

Bấy giờ những người ấy cũng sẽ thưa rằng: “Lạy Chúa, có bao giờ chúng con đã thấy Chúa đói, khát, hoặc là khách lạ, hoặc trần truồng, đau yếu hay ngồi tù, mà không phục vụ Chúa đâu?” Họ biện minh, nhưng muộn màng. Họ không nhận ra Chúa trong người bé nhỏ. Anh chị em, đừng để chúng ta rơi vào tình trạng ấy. Hãy mở mắt để thấy Chúa ngay hôm nay.

Người sẽ đáp lại họ rằng: “Ta bảo thật các ngươi: mỗi lần các ngươi không làm như thế cho một trong những người bé nhỏ nhất đây, là các ngươi đã không làm cho chính Ta vậy.” Lại một lần nữa, Chúa nhấn mạnh sự đồng hóa. Không làm cho người bé nhỏ là không làm cho Chúa. Anh chị em, đây là lời cảnh tỉnh mạnh mẽ. Trong Mùa Chay, chúng ta hãy thực hành bác ái để bù đắp những thiếu sót.

Cuối cùng: “Thế là họ ra đi để chịu cực hình muôn kiếp, còn những người công chính ra đi để hưởng sự sống muôn đời.” Kết thúc Tin Mừng là hai số phận: cực hình muôn kiếp và sự sống muôn đời. Anh chị em, Chúa để chúng ta chọn lựa. Hãy chọn sự sống bằng cách sống bác ái.

Anh chị em thân mến, qua đoạn Tin Mừng này, Chúa dạy chúng ta rằng đức tin phải đi đôi với việc làm. Không phải chỉ cầu nguyện suông, mà phải yêu thương cụ thể. Trong Mùa Chay, hãy thực hành những việc Chúa dạy: cho ăn, cho uống, tiếp rước, cho mặc, thăm viếng, hỏi han. Hãy nhớ, Chúa ở trong người bé nhỏ. Nguyện xin Chúa ban ơn để chúng ta trở thành chiên bên phải Người.

Lm. Anmai, CSsR

 

KHI TA ĐÓI, CÁC NGƯƠI ĐÃ LÀM GÌ CHO TA – MÙA CHAY, CON ĐƯỜNG ĐI QUA TRÁI TIM NGƯỜI KHÁC

Mùa Chay lại mở ra như một khoảng lặng thiêng liêng giữa nhịp sống hối hả của con người. Trong thinh lặng ấy, Lời Chúa vang lên không phải như một lời ru êm ái, nhưng như một tiếng gọi đánh thức lương tâm, lay động tận đáy lòng. Tin Mừng hôm nay đặt chúng ta trước một khung cảnh uy nghi và nghiêm trọng: Con Người đến trong vinh quang, ngự trên ngai hiển trị, và toàn thể nhân loại được tập hợp trước mặt Người. Đó không còn là Giê-su của những con đường Galilê bụi bặm, không còn là Thầy hiền lành ngồi ăn với người tội lỗi, mà là Đức Vua, là Thẩm Phán tối cao của lịch sử. Và điều làm chúng ta sững sờ không phải là sự huy hoàng của ngai vàng, mà là tiêu chuẩn phán xét: đói hay không đói, khát hay không khát, được yêu thương hay bị bỏ rơi.

Mùa Chay vốn thường được gắn với chay tịnh, cầu nguyện và bố thí. Nhưng Tin Mừng hôm nay không để chúng ta dừng lại ở những hình thức bề ngoài. Đức Giê-su không hỏi chúng ta đã đọc bao nhiêu kinh, đã giữ bao nhiêu luật, đã hy sinh bao nhiêu điều cho bản thân. Người chỉ hỏi: khi Ta đói, các ngươi đã cho ăn chưa; khi Ta khát, các ngươi đã cho uống chưa; khi Ta là khách lạ, các ngươi đã có mở cửa lòng và cửa nhà không. Câu hỏi ấy vừa đơn sơ, vừa khắc nghiệt, bởi nó chạm đến những lựa chọn rất cụ thể trong đời sống thường ngày, những lựa chọn mà ta thường coi là nhỏ bé, tầm thường, thậm chí không đáng kể.

Chúng ta dễ hình dung cảnh phán xét như một điều gì đó ở cuối đời, xa xôi, thuộc về tương lai mù mịt. Nhưng thực ra, Tin Mừng hôm nay cho thấy phán xét đã bắt đầu từ bây giờ, trong từng cuộc gặp gỡ, từng ánh mắt, từng cử chỉ nhỏ. Mỗi lần ta bước qua một người nghèo mà không dừng lại, mỗi lần ta quay lưng với nỗi đau của người khác, là mỗi lần ta đang tự đặt mình vào hàng ngũ bên trái, dù ta có thể vẫn đang đứng trong nhà thờ, vẫn mang danh Kitô hữu, vẫn tự hào vì đức tin của mình.

Điều đáng sợ nhất trong đoạn Tin Mừng này không phải là hình phạt đời đời, mà là sự ngỡ ngàng của cả hai nhóm người. Người công chính ngỡ ngàng vì họ không ý thức rằng mình đã phục vụ chính Chúa. Những kẻ bị luận phạt cũng ngỡ ngàng vì họ không nhận ra rằng mình đã bỏ rơi chính Chúa. Cả hai đều không thấy Chúa theo cách họ tưởng. Điều đó cho thấy Chúa đã chọn ẩn mình cách triệt để trong những con người bé nhỏ, nghèo hèn, bị lãng quên. Chúa không xuất hiện với hào quang để buộc ta phải cúi đầu, nhưng Người hiện diện trong sự mong manh để mời gọi ta yêu thương tự do.

Mùa Chay vì thế không chỉ là thời gian quay vào nội tâm, mà còn là thời gian đi ra, đi xuống, đi về phía những vùng ngoại biên của đời sống. Ta không thể nói rằng mình yêu mến Thiên Chúa vô hình nếu ta nhắm mắt trước nỗi khổ của người anh em hữu hình. Đức Giê-su đã đồng hóa mình với “những anh em bé nhỏ nhất”, không phải với những người quyền thế, giàu sang hay đạo đức nổi bật, mà với những kẻ đói ăn, khát uống, trần truồng, đau yếu, tù đày. Nơi họ, Chúa đang chờ chúng ta, lặng lẽ và kiên nhẫn.

Có lẽ chúng ta cũng giống như những người bị luận phạt trong Tin Mừng, không phải vì chúng ta chủ ý làm điều ác, mà vì chúng ta đã không làm điều thiện. Tội lớn nhất ở đây không phải là tội hành động, mà là tội thờ ơ. Chúng ta đã quá quen với nỗi đau của người khác đến mức không còn bị chạm đến nữa. Hình ảnh người nghèo, người bệnh, người bị bỏ rơi xuất hiện đầy trên truyền thông, đến nỗi trái tim ta chai sạn. Ta tự nhủ: mình không đủ khả năng, không đủ thời gian, không đủ điều kiện. Nhưng Đức Giê-su không hỏi ta có đủ hay không, Người chỉ hỏi ta có yêu hay không.

Tin Mừng hôm nay cũng phá vỡ một ảo tưởng nguy hiểm: ảo tưởng rằng đức tin chỉ là mối tương quan riêng tư giữa tôi và Chúa. Không, đức tin luôn mang chiều kích xã hội. Mối tương quan của ta với Thiên Chúa được kiểm chứng bằng mối tương quan của ta với người khác. Bàn thờ đẹp nhất mà Chúa muốn, chính là thân thể bị tổn thương của người nghèo được chăm sóc, là giọt nước trao cho kẻ khát, là tấm áo phủ lên thân thể run rẩy vì lạnh lẽo, là sự hiện diện âm thầm bên giường bệnh hay sau song sắt nhà tù.

Mùa Chay mời gọi chúng ta nhìn lại đời sống mình dưới ánh sáng của phán xét chung cuộc này. Không phải để sợ hãi, nhưng để hoán cải. Hoán cải không chỉ là từ bỏ tội lỗi cá nhân, mà còn là từ bỏ lối sống khép kín, ích kỷ, dửng dưng. Hoán cải là học lại cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Đức Ki-tô, thấy nơi họ không chỉ là gánh nặng hay phiền toái, mà là sự hiện diện huyền nhiệm của chính Chúa.

Khi Đức Giê-su nói: “Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta”, Người đã trao cho những hành vi nhỏ bé một giá trị vĩnh cửu. Một bát cơm, một lời thăm hỏi, một cử chỉ quan tâm có thể trở thành chìa khóa mở cửa Nước Trời. Điều này vừa an ủi, vừa đòi hỏi. An ủi, vì con đường nên thánh không xa vời, không dành riêng cho những người phi thường. Đòi hỏi, vì không ai trong chúng ta có thể viện cớ rằng mình không có cơ hội để yêu thương.

Trong Mùa Chay này, có lẽ Chúa không đòi ta làm những việc lớn lao, nhưng mời ta trung thành với những việc nhỏ. Trung thành với một ánh nhìn cảm thông thay cho phán xét. Trung thành với một bàn tay đưa ra thay vì khép lại. Trung thành với sự hiện diện thay vì trốn tránh. Đó là những hy sinh âm thầm, không được ca ngợi, không được ghi nhận, nhưng lại được ghi khắc trong trái tim của Thiên Chúa.

Cuối cùng, Tin Mừng hôm nay đặt trước mắt chúng ta hai con đường, hai điểm đến: sự sống muôn đời và cực hình muôn kiếp. Nhưng điều quyết định không nằm ở tương lai xa xôi, mà ở hiện tại rất gần. Mỗi ngày, mỗi giờ, mỗi cuộc gặp gỡ, ta đang chọn đứng bên phải hay bên trái. Mùa Chay là ân huệ để ta dừng lại, để ta đổi hướng, để ta bước sang phía của lòng thương xót.

Ước gì khi đến ngày Con Người ngự đến trong vinh quang, chúng ta không phải ngỡ ngàng hay sợ hãi, nhưng có thể nhận ra khuôn mặt quen thuộc của Người, khuôn mặt mà ta đã từng gặp nơi những con người bé nhỏ nhất trên hành trình dương thế. Và ước gì chúng ta có thể nghe được lời mời gọi dịu dàng nhưng đầy uy quyền: “Nào những kẻ Cha Ta chúc phúc, hãy đến thừa hưởng Vương Quốc dọn sẵn cho các ngươi”.

Lm. Anmai, CSsR.
 

Ánh Mắt Trong Gương Và Chân Dung Đấng Chờ Đợi

Giữa bầu khí tĩnh lặng của những ngày đầu Mùa Chay, khi những tiếng ồn ào của phố thị dường như lùi xa để nhường chỗ cho một khoảng lặng mênh mông trong tâm hồn, chúng ta lại được đối diện với một bức tranh vĩ đại và cũng đầy run rẩy về ngày cánh chung. Đó không đơn thuần là một cuộc xét xử mang tính pháp lý khô khan, mà là một cuộc hội ngộ của tình yêu, nơi mà mọi mặt nạ sẽ rơi xuống, mọi khoảng cách sẽ bị xóa nhòa, và chỉ còn lại một sự thật duy nhất: chúng ta đã yêu thương như thế nào? Trang Tin Mừng theo thánh Mát-thêu hôm nay không chỉ vẽ nên viễn cảnh ngày Con Người đến trong vinh quang, mà còn là một tấm gương phản chiếu thực tại sống động của mỗi chúng ta ngay trong giây phút này, giữa những con người bằng xương bằng thịt mà ta gặp gỡ hàng ngày.

Mùa Chay là mùa của sự trở về, nhưng trở về không có nghĩa là rút lui vào một vỏ ốc tâm linh biệt lập. Trái lại, đó là hành trình đi ra khỏi cái tôi ích kỷ để chạm đến nỗi đau của tha nhân. Khi Đức Giê-su nói về ngày phán xét, Người không dùng những tiêu chuẩn cao siêu về kiến thức thần học hay những thành tựu lẫy lừng về địa vị xã hội. Tiêu chuẩn duy nhất để phân chia chiên và dê, giữa người công chính và kẻ bị nguyền rủa, lại nằm ở những hành động nhỏ bé, tầm thường và cụ thể nhất: một bát cơm cho người đói, một ngụm nước cho người khát, một tấm áo cho người trần truồng, và một lời thăm hỏi cho kẻ cô đơn trong lao tù. Hóa ra, cửa Thiên Đàng không được mở bằng những chiếc chìa khóa vàng ròng, mà bằng những đôi bàn tay lấm lem bụi trần vì phục vụ.

Điều gây ngạc nhiên nhất trong trình thuật này chính là sự ngỡ ngàng của cả hai nhóm người. Những người công chính thắc mắc: "Lạy Chúa, có bao giờ chúng con đã thấy Chúa...?" Câu hỏi ấy cho thấy tình yêu của họ đã trở thành một bản năng, một lẽ sống tự nhiên đến mức họ không hề ý thức rằng mình đang làm việc đạo đức để tích công đức. Họ yêu vì họ thấy cần phải yêu, họ giúp vì họ thấy người anh em đang khổ, chứ không phải vì họ thấy Chúa đang "hóa thân" để thử thách họ. Chính sự hồn nhiên trong lòng mến đã khiến họ trở nên đồng hình đồng dạng với Thiên Chúa – Đấng là Tình Yêu. Họ đã gặp Chúa trong bóng tối của những kiếp người khốn khổ mà không hề hay biết rằng mình đang chạm vào vinh quang của Đấng Tối Cao.

Ngược lại, nhóm người bên trái cũng ngỡ ngàng, nhưng là nỗi ngỡ ngàng của sự hối tiếc muộn màng. Họ có lẽ vẫn đi lễ, vẫn giữ luật, vẫn cầu nguyện, nhưng mắt họ lại mù lòa trước những "bí tích của sự nghèo khổ". Họ chờ đợi một vị Chúa oai phong lẫm liệt trên mây trời, mà quên mất rằng Người đang nằm co quắp nơi góc phố, đang rên rỉ trên giường bệnh, hay đang mòn mỏi sau song sắt. Bi kịch của họ không phải là họ đã làm điều ác, mà là họ đã "không làm" điều thiện. Sự vô tâm, lạnh lùng mới chính là bản án nặng nề nhất. Trong thế giới hôm nay, khi sự vô cảm đang trở thành một căn bệnh thời đại, lời cảnh báo của Đức Giê-su vang lên như một hồi chuông thức tỉnh lương tâm, nhắc nhở chúng ta rằng mỗi lần ta ngoảnh mặt đi trước nỗi đau của người khác, là một lần ta từ chối Thiên Chúa.

Chúa không ở đâu xa lạ, Người tự đồng hóa mình với những kẻ bé mọn nhất. "Mỗi lần các ngươi làm như thế cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ta đây, là các ngươi đã làm cho chính Ta vậy." Câu nói này đảo lộn mọi giá trị thông thường. Nó biến mỗi con người, dù tội lỗi, hôi hám hay thấp kém nhất, trở thành một "đền thờ" sống động. Phụng vụ thực sự không chỉ diễn ra trong nhà thờ với nến thơm và lời ca tiếng hát, mà còn tiếp diễn trên những vỉa hè, trong những xóm nghèo và những nơi tận cùng của nỗi đau nhân thế. Nếu chúng ta không thể nhận ra Chúa nơi người anh em bên cạnh, thì làm sao chúng ta có thể hy vọng nhận ra Người trên ngai vinh hiển?

Mùa Chay mời gọi chúng ta thực hành việc bố thí, nhưng bố thí ở đây không phải là ban ơn huệ từ trên cao nhìn xuống, mà là sự chia sẻ trong tâm thế của những người cùng chung một thân phận con người. Cho ăn khi đói, cho uống khi khát... đó không chỉ là những nhu cầu vật chất, mà còn là khát vọng được tôn trọng, được lắng nghe và được yêu thương. Có những người đói một lời an ủi, khát một ánh mắt thấu cảm, trần truồng vì mất đi phẩm giá, và ngồi tù trong chính những mặc cảm, tội lỗi của bản thân. Chúng ta được gọi để trở thành khí cụ bình an của Chúa, để mang hy vọng đến cho những tâm hồn đang khô héo.

Sự tách biệt giữa chiên và dê không phải là một sự áp đặt độc đoán của Thiên Chúa, mà là kết quả tất yếu của những lựa chọn mà chúng ta thực hiện mỗi ngày. Mỗi hành động yêu thương là một bước tiến về phía bên phải, về phía sự sống muôn đời. Mỗi sự khước từ là một bước lùi vào bóng tối của sự cô độc đời đời. Thiên Chúa không kết án ai, chính thái độ của chúng ta đối với tình yêu sẽ định đoạt số phận của chúng ta. Thiên Đàng bắt đầu từ ngay hôm nay, khi chúng ta biết mở lòng ra với tha nhân, và Hỏa Ngục cũng bắt đầu từ lúc trái tim chúng ta khép kín trong sự ích kỷ và thờ ơ.

Hãy nhìn vào đôi bàn tay của mình trong mùa chay này. Chúng ta đã cầm nắm những gì và đã buông bỏ những gì? Đôi tay ấy có từng chạm đến nỗi đau của ai đó để xoa dịu, hay chỉ biết vun vén cho bản thân? Hãy nhìn vào đôi mắt của mình, chúng ta có thấy được Chúa đang hiện diện trong những người "bé nhỏ nhất" xung quanh ta không? Hay chúng ta chỉ nhìn thấy những con số, những danh lợi và những hào nhoáng chóng qua? Lời Chúa hôm nay không nhằm gieo rắc nỗi sợ hãi về ngày phán xét, nhưng là lời mời gọi tha thiết để chúng ta sống trọn vẹn từng khoảnh khắc trong tình yêu.

Kết thúc cuộc đời, chúng ta sẽ bị phán xét về tình yêu. Đó là chân lý mà thánh Gioan Thánh Giá đã để lại. Tình yêu ấy không phải là những cảm xúc lãng mạn mơ hồ, mà là một tình yêu dấn thân, một tình yêu dám hy sinh và dám hiện diện. Đức Giê-su đã đi bước trước, Người đã trở nên nghèo khó để chúng ta được giàu có, Người đã chịu khát trên thập giá để chúng ta được no thỏa mạch nước trường sinh. Khi chúng ta phục vụ những người bé nhỏ, chúng ta không chỉ đang làm cho Chúa, mà còn đang để cho Chúa chạm vào và biến đổi chính mình.

Ước gì trong hành trình Mùa Chay này, mỗi Kitô hữu chúng ta biết nhạy bén hơn trước những nhu cầu của anh chị em. Đừng đợi đến khi có thật nhiều mới sẻ chia, vì đôi khi chỉ cần một nụ cười, một lời hỏi han chân thành cũng đủ để thắp sáng một cuộc đời đang tăm tối. Chúa đang chờ đợi chúng ta nơi những con người ấy. Người không đòi hỏi chúng ta phải làm những việc phi thường, nhưng Người đòi hỏi chúng ta làm những việc bình thường với một tình yêu phi thường. Đó chính là con đường dẫn đến vinh quang, con đường của người công chính, con đường dẫn về ngôi nhà chung nơi Cha Ta đã dọn sẵn ngay từ thuở tạo thiên lập địa.

Cuối cùng, xin cho chúng ta luôn ghi nhớ rằng, mỗi người anh em gặp gỡ trên đời đều là một cơ hội để chúng ta gặp gỡ chính Chúa. Đừng để Chúa phải đi qua cuộc đời mình như một khách lạ mà không được tiếp rước. Hãy biến mỗi ngày sống thành một bài ca phục vụ, để khi giờ sau hết đến, chúng ta có thể thanh thản thưa rằng: "Lạy Chúa, con đã thấy Chúa nơi những người anh em bé nhỏ, và con đã yêu Chúa trong họ." Đó sẽ là niềm hạnh phúc lớn lao nhất, là sự sống muôn đời mà chúng ta hằng mong đợi. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

KHI TA ĐI QUA NGƯỠNG CỬA CUỐI CÙNG, TÌNH YÊU SẼ LÊN TIẾNG

Có những đoạn Tin Mừng không cần nhiều lời chú giải, bởi chính từng câu chữ đã tự nó trở thành tấm gương soi thấu lương tâm con người. Tin Mừng hôm nay là một đoạn như thế. Không ẩn dụ mơ hồ, không hình ảnh khó hiểu, không lý luận cao siêu. Chỉ là một cảnh tượng cuối cùng của lịch sử nhân loại, nơi Đức Giê-su hiện ra trong vinh quang, và nhân loại được phân định không phải bằng danh xưng, học vị, địa vị, hay thành tích tôn giáo, mà bằng những hành vi rất nhỏ, rất đời, rất người.

Khi đọc đoạn Tin Mừng này trong Mùa Chay, tôi không thể không rùng mình. Bởi đây không phải là lời đe dọa, càng không phải là một bài luân lý chung chung. Đây là lời tỏ bày thẳng thắn về tiêu chuẩn sau cùng của đời người. Trước ngai vinh hiển, không ai được hỏi: “Con đã cầu nguyện bao nhiêu giờ?” Không ai bị tra vấn: “Con đã thuộc bao nhiêu kinh?” Không ai được xét: “Con đã giữ luật nghi hình thức thế nào?” Chỉ có một câu hỏi duy nhất vang lên, âm thầm nhưng nặng như phán quyết: Khi Ta đói, con đã làm gì? Khi Ta khát, con ở đâu? Khi Ta đau yếu, con có dừng lại không?

Điều làm tôi day dứt nhất không phải là hình ảnh những kẻ bị luận phạt, mà là phản ứng của cả hai nhóm người. Cả người công chính lẫn kẻ bị loại trừ đều thốt lên cùng một câu: “Có bao giờ chúng con đã thấy Chúa đâu?” Họ không cố tình chống lại Thiên Chúa. Họ không cố ý khước từ Đức Kitô. Họ đơn giản là… không nhận ra Ngài. Và đó mới là bi kịch lớn nhất của đời sống đức tin: sống cả đời trong đạo, nhưng không nhận ra Chúa đang đứng trước mặt mình, trong hình hài một con người bé nhỏ.

Mùa Chay thường khiến ta nghĩ đến ăn chay, cầu nguyện, hy sinh. Nhưng Tin Mừng hôm nay kéo chúng ta ra khỏi những không gian khép kín ấy để đặt ta giữa đời. Ở đó, Thiên Chúa không hiện ra trong ánh sáng huy hoàng của nhà thờ, mà trong ánh mắt mệt mỏi của người nghèo. Ngài không gõ cửa bằng tiếng chuông nhà nguyện, mà bằng tiếng thở dài của một phận người bị bỏ quên. Và điều cay đắng là: chúng ta có thể rất chăm chỉ giữ đạo, nhưng lại vô tình bước qua Ngài mỗi ngày.

Có một ảo tưởng rất phổ biến nơi người sống đạo: nghĩ rằng đời sống thiêng liêng là một thế giới song song với đời sống con người. Ta cầu nguyện cho người nghèo, nhưng không chạm vào họ. Ta dâng lễ cho hòa bình, nhưng không hòa giải với người sống cạnh mình. Ta xin Chúa chữa lành thế giới, nhưng lại để mặc những vết thương rất cụ thể ngay trước mắt. Tin Mừng hôm nay đập tan ảo tưởng ấy. Không có một Thiên Chúa trừu tượng đứng ngoài thân phận con người. Đức Kitô đã chọn ở trong họ, và Ngài tự nguyện để số phận đời đời của ta được quyết định bởi thái độ của ta đối với họ.

Điều đáng sợ là những việc bị xét xử đều không phải là những tội ác ghê gớm. Không có giết người, không có phản bội, không có xúc phạm thánh thiêng. Chỉ là những điều không làm. Không cho ăn. Không cho uống. Không thăm viếng. Không tiếp rước. Không quan tâm. Những cái “không” rất nhỏ ấy, tích tụ lại, trở thành một đời sống khép kín, lạnh lùng, và cuối cùng là xa cách Thiên Chúa. Hỏa ngục, trong Tin Mừng này, không bắt đầu bằng tội lỗi lớn, mà bằng sự vô cảm kéo dài.

Khi đọc đến đây, tôi chợt hiểu ra một điều rất đau: chúng ta có thể phạm tội chống lại Thiên Chúa mà không hề ý thức. Không phải bằng lời xúc phạm, mà bằng sự dửng dưng. Không phải bằng hành vi chống đối, mà bằng thói quen không dừng lại. Chúng ta quen sống nhanh, quen lo cho mình, quen nghĩ rằng những chuyện ấy không phải trách nhiệm của ta. Và trong chính sự quen thuộc ấy, ta dần đánh mất khả năng nhận ra khuôn mặt Đức Kitô.

Mùa Chay không phải là thời gian để sợ hãi ngày phán xét, mà là thời gian để tập nhận diện Chúa trong đời sống hằng ngày. Tin Mừng hôm nay không mời gọi ta làm những việc phi thường, mà mời gọi ta mở mắt. Mở mắt để thấy người đói không chỉ là ai đó ở rất xa, mà có thể là một người đang thiếu tình thương ngay trong gia đình ta. Mở mắt để thấy người khát không chỉ khát nước, mà còn khát được lắng nghe, được tôn trọng, được công nhận. Mở mắt để thấy những nhà tù không chỉ có song sắt, mà còn có những tâm hồn bị giam cầm bởi cô đơn, thất vọng và mặc cảm.

Có lẽ điều làm tôi xúc động nhất là cách Đức Giê-su đồng hóa mình với “những anh em bé nhỏ nhất”. Ngài không nói: “Các ngươi đã làm cho Ta, vì Ta là Thiên Chúa.” Ngài nói: “Các ngươi đã làm cho Ta, vì Ta ở trong họ.” Một Thiên Chúa chấp nhận trở nên bé nhỏ, dễ bị tổn thương, dễ bị bỏ quên. Một Thiên Chúa không áp đặt sự hiện diện của mình, nhưng âm thầm chờ được yêu thương qua những con người chẳng ai để ý.

Nếu Tin Mừng này được đọc vào cuối đời, có lẽ đã quá muộn. Nhưng Giáo Hội đặt nó ở đầu Mùa Chay, như một ân huệ. Bởi còn thời gian để thay đổi. Còn thời gian để tập yêu thương cụ thể. Còn thời gian để điều chỉnh lại cái nhìn đức tin của mình. Không phải từ trời xuống, mà từ đất lên. Không phải từ bàn thờ ra, mà từ con người đến.

Tôi tự hỏi: nếu hôm nay là ngày sau hết, tôi sẽ đứng ở đâu? Không phải với tư cách là linh mục, hay người sống đạo lâu năm, mà chỉ với tư cách là một con người đã sống thế nào với người khác. Và tôi nhận ra: câu trả lời không nằm ở những trang lý lịch đẹp, mà nằm ở những khoảnh khắc rất nhỏ đã từng xảy ra, nhưng có thể tôi đã bỏ lỡ.

Mùa Chay vì thế trở thành thời gian học lại cách sống làm người. Học dừng lại. Học chạm vào nỗi đau của người khác mà không sợ bị phiền. Học cho đi mà không cần được ghi nhận. Học tin rằng mỗi cử chỉ yêu thương nhỏ bé đều có giá trị vĩnh cửu, bởi nó chạm đến chính trái tim Thiên Chúa.

Khi Con Người đến trong vinh quang, thế giới sẽ im lặng. Mọi tiếng ồn của thành công, danh vọng, và biện minh sẽ tắt. Chỉ còn lại tình yêu đã được sống, hoặc đã bị bỏ quên. Và trong sự im lặng ấy, những việc rất nhỏ sẽ lên tiếng. Một bát cơm. Một ly nước. Một lần thăm viếng. Một cánh cửa mở ra. Một tấm lòng chịu dừng lại.

Xin cho Mùa Chay này không trôi qua như một chu kỳ phụng vụ quen thuộc. Xin cho Tin Mừng hôm nay không chỉ được nghe, mà được sống. Để khi ta đi qua ngưỡng cửa cuối cùng, ta không ngạc nhiên trước phán quyết của Thiên Chúa, bởi ta đã từng gặp Ngài mỗi ngày, trong những con người bé nhỏ nhất của đời mình.

Lm. Anmai, CSsR
 

KHI TA ĐÓI, CON ĐÃ Ở ĐÂU?

Mỗi mùa Chay trở về như một tiếng gõ nhẹ nhưng dai dẳng vào cánh cửa lương tâm con người. Không ồn ào, không phô trương, không áp đặt, nhưng đủ sâu để làm rung chuyển những lớp bụi dày của thói quen, của tự mãn, của thứ đạo đức bằng lời nói. Mùa Chay không hỏi ta đã nói gì về Thiên Chúa, mà hỏi ta đã sống thế nào với con người. Và trong Thứ Hai Tuần I Mùa Chay, Tin Mừng theo thánh Mát-thêu đặt trước mắt chúng ta một khung cảnh vừa huy hoàng vừa đáng sợ: Con Người ngự đến trong vinh quang, các thiên sứ theo hầu, toàn thể nhân loại được quy tụ, và một cuộc phân định dứt khoát diễn ra. Không phải dựa trên học vị, chức danh, lòng đạo bề ngoài, hay số lần đọc kinh. Mà dựa trên một câu hỏi rất đơn sơ: khi Ta đói, con đã làm gì?

Trong đoạn Tin Mừng này, Đức Giê-su không nói về những tội lỗi gây chấn động dư luận. Người không nhắc đến những vụ phản bội ngoạn mục, những sai lầm mang tính hệ thống, hay những tội ác được ghi vào sử sách. Người chỉ kể lại những việc rất nhỏ, rất thường ngày: cho ăn, cho uống, tiếp rước, cho mặc, thăm viếng, hỏi han. Những việc mà ai cũng có thể làm, và cũng rất dễ không làm. Chính ở đó, Mùa Chay hé lộ khuôn mặt thật của đức tin: đức tin không nằm ở chỗ ta đứng ở đâu trong nhà thờ, mà ở chỗ ta đứng ở đâu khi người khác đau khổ.

Điều làm ta giật mình không phải là phán quyết cuối cùng, mà là sự ngỡ ngàng của cả hai phía. Người công chính không biết rằng họ đã phục vụ chính Chúa. Kẻ bị luận phạt cũng không ý thức rằng họ đã từ chối chính Người. Cả hai đều thưa: “Có bao giờ chúng con thấy Chúa đâu?” Câu hỏi ấy vang lên như một tiếng thở dài của nhân loại mọi thời. Chúng ta vẫn thường đi tìm Chúa trong những gì cao siêu, trừu tượng, thiêng liêng theo nghĩa tách biệt khỏi đời sống. Nhưng Tin Mừng lại cho thấy một Thiên Chúa lẫn khuất trong thân phận bé nhỏ, nghèo hèn, bị bỏ quên.

Mùa Chay, vì thế, không phải là mùa để ta chăm chú nhìn lên trời, mà là mùa để ta cúi xuống thật thấp. Cúi xuống để thấy những người đói ăn ngay bên cạnh mình. Có thể họ không đói bánh, nhưng đói sự quan tâm. Có thể họ không thiếu áo, nhưng thiếu một ánh nhìn tôn trọng. Có thể họ không ở tù theo nghĩa pháp lý, nhưng bị giam cầm trong cô đơn, bệnh tật, mặc cảm, hoặc bị xã hội loại trừ. Và điều đáng sợ nhất không phải là ta không đủ khả năng giúp, mà là ta đã quen với việc không thấy.

Đức Giê-su không hỏi chúng ta đã làm bao nhiêu việc lớn lao. Người chỉ hỏi: “Con có thấy không?” Thấy người đau yếu mà không quay mặt đi. Thấy người yếu thế mà không viện cớ bận rộn. Thấy người bị tổn thương mà không chọn im lặng an toàn. Trong ánh sáng của Tin Mừng này, sự vô cảm không còn là một thiếu sót nhỏ, mà là một thái độ có thể dẫn đến án phạt đời đời. Không phải vì Thiên Chúa độc ác, nhưng vì tình yêu bị khước từ thì tự nó trở thành sự xét xử.

Có một nghịch lý rất lớn trong đoạn Tin Mừng: những người bị luận phạt không bị kết án vì đã làm điều ác, mà vì đã không làm điều thiện. Họ không cướp bóc, không giết người, không xúc phạm trực tiếp đến Chúa. Họ chỉ… không làm gì cả. Không cho ăn. Không cho uống. Không thăm viếng. Không hỏi han. Một đời sống “đàng hoàng”, “vô hại”, nhưng trống rỗng tình yêu. Và chính sự trống rỗng ấy trở thành lời cáo buộc.

Mùa Chay buộc ta phải đối diện với sự thật này: đạo của Đức Ki-tô không cho phép ta sống trung lập trước nỗi đau của người khác. Không có vùng xám an toàn. Hoặc là ta để cho lòng mình bị chạm đến, hoặc là ta dần dần khép lại. Và mỗi lần khép lại, ta không chỉ đóng cửa với con người, mà còn đóng cửa với chính Thiên Chúa, Đấng đã tự đồng hóa mình với những “anh em bé nhỏ nhất”.

Có thể chúng ta sẽ phản biện trong lòng: “Con đâu có khả năng giải quyết hết mọi bất công?” Tin Mừng không đòi ta giải quyết hết. Tin Mừng chỉ hỏi ta đã làm gì trong phần nhỏ bé của mình. Một bữa ăn chia sẻ. Một ly nước trao tay. Một lời hỏi thăm thật lòng. Một lần dám bước vào vùng bất tiện để ở lại với người khác. Chính những điều ấy, trong con mắt Thiên Chúa, mang giá trị vĩnh cửu.

Thứ Hai Tuần I Mùa Chay không cho ta một bài học đạo đức khô khan. Nó trao cho ta một tiêu chuẩn sống. Khi ngày sau hết đến, điều được hỏi không phải là ta đã thuộc bao nhiêu giáo lý, mà là ta đã yêu bao nhiêu bằng hành động. Và tình yêu ấy không được đo bằng cảm xúc, mà bằng sự hiện diện cụ thể trước nỗi đau cụ thể.

Mùa Chay là thời gian ân sủng để ta tập lại đôi mắt của mình. Tập thấy Chúa nơi người nghèo. Tập thấy Chúa nơi người bị lãng quên. Tập thấy Chúa nơi những khuôn mặt không hấp dẫn, không mang lại lợi ích, không khiến ta tự hào. Đó là một cuộc hoán cải rất âm thầm nhưng rất triệt để: hoán cải cái nhìn, để rồi hoán cải con tim, và cuối cùng là hoán cải lối sống.

Nếu có một lời cầu nguyện phù hợp với Tin Mừng hôm nay, thì đó không phải là: “Lạy Chúa, xin cho con lên thiên đàng”, mà là: “Lạy Chúa, xin cho con nhận ra Chúa khi Chúa đang đói, đang khát, đang cô đơn, đang bị bỏ rơi.” Vì nhận ra được như thế, con người không cần sợ ngày phán xét. Ngày ấy, đối với họ, không còn là ngày kinh hoàng, mà là ngày gặp lại một Đấng quen thuộc – Đấng mà họ đã từng gặp biết bao lần trong những mảnh đời bé nhỏ.

Mùa Chay không kéo ta ra khỏi đời sống, mà đẩy ta đi sâu hơn vào đời sống. Đi sâu vào những nơi đau nhất, tối nhất, nghèo nhất. Bởi chính ở đó, Vương Quốc Thiên Chúa đã được dọn sẵn từ thuở tạo thiên lập địa. Không phải cho những người hoàn hảo, mà cho những người đã để cho lòng mình bị bẻ gãy bởi tình yêu.

Và khi Mùa Chay đi qua, khi tro bụi không còn trên trán, khi màu tím nhường chỗ cho ánh sáng Phục Sinh, điều còn lại không phải là số ngày ăn chay đã hoàn thành, mà là câu hỏi vẫn vang vọng: khi Ta đói, con đã ở đâu? Nếu ta có thể trả lời câu hỏi ấy bằng chính đời sống mình, thì dù đứng trước ngai vinh hiển, ta cũng không còn phải sợ. Vì ta sẽ nhận ra tiếng nói ấy. Tiếng nói của một Đức Vua đã từng đứng trước cửa lòng ta, trong hình hài của một con người bé nhỏ.

Lm. Anmai, CSsR
 

Bản Trường Ca Của Lòng Thương Xót: Khi Thiên Chúa Trốn Tìm Trong Thân Phận Con Người

Mùa Chay lại về, mang theo hơi thở trầm mặc của những tro bụi và những lời kinh sám hối. Giữa không gian tĩnh lặng ấy, Tin Mừng theo thánh Mát-thêu vang lên như một hồi chuông đại hồng chung, chấn động tận tâm can mỗi người Kitô hữu về một cuộc phán xét cuối cùng. Nhưng lạ thay, cuộc phán xét ấy không diễn ra trong không khí của một phiên tòa hình sự khô khan với những cuốn sổ tội lỗi dày cộm, mà lại là một cuộc hội ngộ đầy bất ngờ giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo. Thiên Chúa, Đấng ngự trên ngai vinh hiển, lại tự đồng hóa mình với những mảnh đời rách nát, những thân phận bọt bèo bên lề xã hội. Sức mạnh của tình yêu không nằm ở những điều vĩ đại xoay chuyển càn khôn, mà lại kết tinh trong một bát nước lã, một tấm áo mỏng hay một lời thăm hỏi lúc đêm trường cô độc.

Chúng ta thường mải mê đi tìm Thiên Chúa ở những nơi cao sang, trong những áng văn chương thần học uyên bác, hay dưới những mái vòm thánh đường rực rỡ ánh vàng. Chúng ta tưởng rằng để gặp được Người, ta phải leo lên những đỉnh cao của đạo đức hay đắm mình trong những giờ kinh kéo dài bất tận. Nhưng Tin Mừng hôm nay lật ngược hoàn toàn cái nhìn ấy. Chúa Giêsu, "Con Người đến trong vinh quang", lại chọn cho mình một "phong cách" hiện diện vô cùng kỳ lạ: Người ẩn mình trong cơn đói của kẻ ăn xin, trong cơn khát của người lữ hành, và trong sự run rẩy của kẻ không manh áo che thân. Đó là một cuộc "trốn tìm" thiêng lêng mà Thiên Chúa đã bày ra, không phải để thử thách trí thông minh, mà để thử thách độ nhạy bén của trái tim chúng ta.

Cái ranh giới giữa "chiên" và "dê", giữa kẻ được chúc phúc và kẻ bị nguyền rủa, đôi khi chỉ mỏng manh như một hơi thở. Điều đáng kinh ngạc là cả hai nhóm người đều ngỡ ngàng. Nhóm bên phải hỏi: "Lạy Chúa, có bao giờ chúng con đã thấy Chúa?". Họ làm việc thiện một cách hồn nhiên, không toan tính, không phải để "mua" một suất trên thiên đàng. Họ yêu người chỉ vì người đó cần được yêu. Tình yêu của họ đã trở thành bản năng, đến mức họ không nhận ra mình đang phục vụ chính Đấng Tối Cao. Ngược lại, nhóm bên trái cũng ngỡ ngàng không kém: "Có bao giờ chúng con thấy Chúa... mà không phục vụ?". Có lẽ họ đã đợi chờ một Thiên Chúa uy nghi hiện ra để họ quỳ lạy, nhưng họ lại vô tình bước qua một "Thiên Chúa" đang nằm co quắp bên vệ đường. Họ lỗi phạm không phải vì họ làm điều ác, mà vì họ đã "không làm" điều lành. Sự vô cảm, đó chính là bản án nặng nề nhất.

Trong thế giới hiện đại đầy rẫy những tiện nghi nhưng lại thiếu vắng sự kết nối, thông điệp về "những anh em bé nhỏ nhất" trở nên nhức nhối hơn bao giờ hết. Chúng ta có thể kết nối với cả thế giới qua một cái chạm tay trên màn hình, nhưng lại xa lạ với tiếng thở dài của người hàng xóm. Mùa Chay gọi mời chúng ta lột bỏ lớp vỏ bọc ích kỷ để nhận ra rằng, mỗi người anh em ta gặp gỡ đều mang gương mặt của Đức Kitô. Một bát cơm chia sẻ cho người lao động nghèo, một cái nắm tay an ủi người bệnh tật, hay chỉ là một ánh mắt cảm thông dành cho kẻ lầm lỗi, tất cả đều được ghi dấu vào cõi vĩnh hằng. Thiên Chúa không đòi hỏi chúng ta phải làm những việc phi thường, Người chỉ cần chúng ta thực hiện những việc bình thường với một tình yêu phi thường.

Lời phán xét cuối cùng thực chất là sự xác nhận cho những gì chúng ta đã chọn lựa trong từng giây phút của cuộc đời. Thiên Chúa không đẩy ai vào "lửa đời đời", chính chúng ta, bằng sự khép kín và từ chối yêu thương, đã tự tách mình ra khỏi nguồn sống. Địa ngục không phải là nơi Chúa trừng phạt, mà là trạng thái của một trái tim đã chai đá, không còn rung động trước nỗi đau của đồng loại. Ngược lại, Vương Quốc dọn sẵn từ thuở tạo thiên lập địa chính là mái nhà cho những ai đã biết mở lòng, biết để cho tình yêu của Chúa tuôn chảy qua đôi tay và trái tim mình. Hóa ra, chìa khóa mở cửa Thiên Đàng không nằm ở đâu xa, mà nằm ngay trong túi áo của chúng ta, trong sự sẵn lòng chia sẻ và phục vụ.

Cuộc đời mỗi người là một cuốn nhật ký mà chúng ta viết cùng với Chúa. Mỗi ngày trôi qua, chúng ta đang chọn đứng bên phải hay bên trái của Ngai Vinh Hiển. Đừng đợi đến ngày tận thế mới đi tìm Chúa, vì Người đang đứng đó, trong hình hài của đứa trẻ mồ côi, người già cô đơn, hay kẻ tội lỗi đang khao khát một cơ hội làm lại cuộc đời. Mùa Chay không chỉ là mùa của chay tịnh thể xác, mà còn là mùa của sự "phục sinh" lòng trắc ẩn. Hãy để cho những lời của Chúa Giêsu thấm sâu vào từng tế bào, để chúng ta không bao giờ phải hối tiếc vì đã bỏ lỡ một lần được gặp Chúa trong cuộc đời này.

Xin cho chúng con đôi mắt của đức tin để thấy Chúa trong mọi người, và một trái tim của đức ái để yêu Chúa qua mọi việc. Ước gì khi màn đêm của cuộc đời khép lại và bình minh của cõi vĩnh hằng rạng rỡ, chúng con cũng được nghe lời mời gọi ngọt ngào: "Nào những kẻ Cha Ta chúc phúc, hãy đến thừa hưởng Vương Quốc dọn sẵn cho các ngươi". Bởi vì cuối cùng, điều duy nhất còn sót lại sau khi tất cả vinh quang trần thế tan biến, chính là tình yêu mà chúng ta đã trao đi. Tình yêu ấy chính là tấm vé duy nhất để bước vào sự sống muôn đời, nơi không còn đau khổ, không còn chia cắt, chỉ còn lại sự hiệp thông trọn vẹn trong Thiên Chúa, Đấng là Tình Yêu.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: