Nhảy đến nội dung

Lòng tin không giả hình - Nơi thân xác, tâm lý và tâm linh gặp nhau

THÁNH TI-MÔ-THÊ VÀ THÁNH TI-TÔ (26/01)

“LÒNG TIN KHÔNG GIẢ HÌNH VÀ CÁNH ĐỒNG ĐỜI NGƯỜI”

Anh chị em thân mến,

Lời Chúa hôm nay không bắt đầu bằng một mệnh lệnh, nhưng bằng một ký ức. Thánh Phao-lô nói với Ti-mô-thê:

“Tôi hồi tưởng lại lòng tin không giả hình của anh.”

Đó là một câu nói rất con người, rất mục tử, và cũng rất sâu sắc về mặt tâm linh.

Bởi vì trong đời sống đức tin, điều quan trọng không phải là ta làm được bao nhiêu việc cho Chúa, mà là ta đã trở thành con người như thế nào trước mặt Thiên Chúa. Phao-lô không nhắc đến thành công, không nhắc đến kết quả mục vụ, nhưng nhớ đến một lòng tin không giả hình – nghĩa là một đức tin thống nhất, không bị chia đôi giữa bên ngoài và bên trong, giữa điều ta nói và điều ta sống.

1. Lòng tin không giả hình: căn tính được hòa giải

Anh chị em thân mến,

Trong chiều sâu của nhân học và phân tâm học, “giả hình” không chỉ là đạo đức giả, mà là sự phân mảnh nội tâm. Con người giả hình là con người sống hai đời:

– một đời để người khác nhìn thấy,

– và một đời mà chính mình không dám đối diện.

Nhưng Ti-mô-thê có một đức tin không giả hình, bởi đó là đức tin được sinh ra trong tương quan yêu thương: từ bà ngoại Lô-ít, từ mẹ Êu-ni-kê. Nghĩa là trước khi Ti-mô-thê hiểu về Thiên Chúa, anh đã được sống trong một môi trường có Thiên Chúa. Đức tin ấy không được nhồi nhét, nhưng được truyền bằng sự hiện diện, bằng ký ức yêu thương, bằng đời sống cụ thể.

Và chính vì thế, đức tin ấy không cần che đậy. Nó dám yếu đuối, dám run sợ, nhưng không giả vờ mạnh mẽ. Nó là một đức tin đã được hòa giải giữa con người thật và con người được gọi, giữa tổn thương và ân sủng.

2. Loan báo Tin Mừng: không phải nói nhiều, mà là sống thật

Thánh vịnh đáp ca mời gọi chúng ta:

“Hãy kể cho muôn dân được biết những kỳ công Chúa làm.”

Nhưng anh chị em thân mến,

không phải ai cũng có thể “kể”. Chỉ người nào đã để cho Thiên Chúa thực sự làm điều gì đó trong đời mình mới có điều để kể. Loan báo Tin Mừng không phải là việc quảng bá một học thuyết, mà là làm chứng cho một kinh nghiệm sống.

Theo cái nhìn hiện sinh nhân vị, con người chỉ có thể trao ban khi chính mình đã được lấp đầy ý nghĩa. Một người chưa được chữa lành sẽ loan báo bằng căng thẳng. Một người chưa được tự do sẽ loan báo bằng áp đặt. Nhưng người đã được chạm đến bởi lòng thương xót thì loan báo bằng sự hiền lành của một chứng nhân.

Vì thế, Hội Thánh không cần thêm những người nói hay, mà cần những con người sống thật với hành trình đức tin của mình.

3. Lúa chín đầy đồng: cánh đồng của khát vọng con người

Trong Tin Mừng, Đức Giê-su nói:

“Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít.”

Chúng ta thường nghĩ “cánh đồng” là thế giới ngoài kia. Nhưng trước hết, đó là cánh đồng nội tâm của con người hôm nay. Một thế giới đầy lo âu, khủng hoảng căn tính, cô đơn, trống rỗng. Phân tâm học gọi đó là khủng hoảng hiện sinh; thần học gọi đó là tiếng kêu thầm lặng của linh hồn.

Nhưng Đức Giê-su nói: lúa đã chín. Nghĩa là giữa tất cả những đổ vỡ ấy, con người vẫn đang khát khao:

– khát được yêu vô điều kiện,

– khát được tha thứ,

– khát được sống một đời có ý nghĩa.

Vấn đề không phải là không có lúa, mà là thiếu những thợ gặt có trái tim mục tử. Thợ gặt không phải là người thống trị cánh đồng, nhưng là người bước vào cánh đồng với sự khiêm tốn, biết rằng mình cũng là một phần của cánh đồng ấy.

4. Linh đạo Ti-mô-thê và Ti-tô: trung tín trong điều nhỏ bé

Thánh Ti-mô-thê và Thánh Ti-tô không phải là những nhân vật hào nhoáng. Các ngài không nổi bật vì quyền lực, mà vì sự trung tín âm thầm. Các ngài chăm sóc cộng đoàn, kiên nhẫn với con người, chấp nhận sự chậm chạp của tiến trình hoán cải.

Đó là linh đạo của sự hiện diện chữa lành, của một mục tử biết ở lại, biết lắng nghe, biết đồng hành. Một linh đạo rất nhân vị, bởi nó tôn trọng tiến trình của từng con người, và rất thiêng liêng, bởi nó tin rằng Thiên Chúa đang làm việc trong sự âm thầm.

KẾT LUẬN

Anh chị em thân mến,

Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta không phải làm điều gì phi thường, nhưng trở về với điều căn bản:

– Một lòng tin không giả hình,

– Một đời sống làm chứng phát xuất từ kinh nghiệm được chữa lành,

– Và một trái tim sẵn sàng bước vào cánh đồng đời người.

Có thể chúng ta không thấy mình là thợ gặt giỏi. Nhưng nếu chúng ta để cho Thiên Chúa hòa giải những phân mảnh nội tâm, thì chính đời sống rất bình thường của chúng ta sẽ trở thành một bài giảng sống động nhất.

Bởi vì hôm nay, thế giới không cần thêm những bài nói hay về Thiên Chúa, mà cần được gặp những con người đã thật sự gặp Thiên Chúa.

+++++++++

THỨ BA TUẦN III THƯỜNG NIÊN (NĂM CHẴN)

Nơi thân xác, tâm lý và tâm linh gặp nhau

Anh chị em thân mến,

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay dẫn chúng ta đi vào một không gian rất sâu của đời người: nơi thân xác, tâm lý và tâm linh gặp nhau; nơi con người không chỉ “tin” bằng trí óc, mà còn sống, rung động và chọn lựa bằng toàn bộ hữu thể. Đây không phải là một Lời Chúa dành cho những người đứng ngoài cuộc đời, nhưng cho những ai đang mang trong mình niềm vui, nỗi sợ, khát vọng và cả những xung đột nội tâm rất người.

1. Vua Đa-vít nhảy múa – khi con người dám vui trước mặt Thiên Chúa

Hình ảnh vua Đa-vít nhảy múa trước Hòm Bia Đức Chúa có thể làm chúng ta bối rối. Một vị vua, biểu tượng của quyền lực và trật tự, lại nhảy múa như một người không còn giữ khoảng cách. Nhưng chính ở đây, mạc khải bắt đầu.

Đa-vít không chỉ rước Hòm Bia bằng nghi thức, mà bằng chính thân xác mình. Ông để cho niềm vui trào vỡ, để cho thân xác – vốn thường bị coi là thứ yếu – trở thành ngôn ngữ của đức tin. Trước mặt Thiên Chúa, Đa-vít không đóng vai vua, không che giấu sự mong manh của mình. Ông là một con người trọn vẹn: vui, sống động, và tự do.

Về mặt nhân học và tâm lý, đây là một hành vi giải phóng. Con người chúng ta thường bị giam cầm trong hình ảnh về chính mình: phải nghiêm trang, phải đúng vai, phải kiểm soát. Nhưng trước Thiên Chúa, những cơ chế phòng vệ ấy trở nên không cần thiết. Niềm vui thiêng liêng không làm con người nông cạn; trái lại, nó làm con người thống nhất lại, đưa thân xác, cảm xúc và linh hồn về cùng một trung tâm.

Đức tin không phải là sự kìm nén sự sống, mà là cho phép sự sống chảy đúng nguồn của nó.

2. “Đức Vua vinh hiển đó là ai?” – câu hỏi đặt ra cho mỗi đời người

Thánh vịnh hôm nay vang lên như một lời đối thoại vừa long trọng vừa thầm lặng: “Đức Vua vinh hiển đó là ai?” Câu hỏi ấy không chỉ hướng về trời cao, mà vang vọng trong tận đáy lòng con người.

Trong chiều sâu hiện sinh, mỗi người đều có một “ngai vàng” nội tâm. Và câu hỏi là: ai đang ngự trên ngai vàng ấy? Là nỗi sợ, là tham vọng, là cái tôi bị tổn thương, hay là Thiên Chúa hằng sống?

Thiên Chúa được tuyên xưng là Đấng mạnh mẽ oai hùng, nhưng Ngài không xông vào đời ta bằng bạo lực. Ngài đứng trước “cửa lòng”, chờ đợi. Thần học thiêng liêng cho chúng ta thấy một sự thật rất tinh tế: Thiên Chúa toàn năng, nhưng lại tôn trọng tự do con người đến tận cùng. Ngài chỉ ngự trị khi con người dám mở cửa.

Mở cửa ấy không chỉ là mở cho những vùng sáng sủa, đạo đức, mà còn cho cả những vùng tối: những vết thương chưa lành, những mâu thuẫn nội tâm, những câu hỏi chưa có lời đáp. Chỉ khi ấy, vinh quang Thiên Chúa mới không còn là khái niệm, mà trở thành sự hiện diện chữa lành.

3. Gia đình mới của Đức Giê-su – căn tính được sinh ra từ sự vâng phục

Tin Mừng đưa chúng ta đến một khoảnh khắc gây sốc: Đức Giê-su nói rằng ai thi hành ý muốn của Thiên Chúa thì người ấy là anh em, chị em và là mẹ của Ngài. Đây không phải là sự phủ nhận gia đình huyết thống, mà là một cuộc tái định nghĩa căn tính con người.

Trong chiều sâu tâm lý, con người chỉ thực sự trưởng thành khi không còn bị trói chặt hoàn toàn bởi những ràng buộc sinh học hay kỳ vọng áp đặt. Đức Giê-su mở ra một gia đình mới, không dựa trên máu mủ, mà trên tương quan tự do với Thiên Chúa.

Thần học nhân vị cho thấy: con người không được định nghĩa trước hết bởi nguồn gốc sinh học, mà bởi lời đáp trả nội tâm trước tiếng gọi của Thiên Chúa. Khi con người đặt ý muốn của Thiên Chúa làm trung tâm, họ bước vào một mạng lưới tương quan mới, nơi tình thân không phải là bổn phận, mà là hoa trái của sự hiệp thông.

Ở đó, anh em – chị em – mẹ không còn là danh xưng, mà là một cách sống.

Kết luận: Rước Thiên Chúa vào trung tâm đời mình

Ba bài đọc hôm nay không rời rạc, nhưng cùng hướng về một chuyển động duy nhất: rước Thiên Chúa vào trung tâm con người.

Đa-vít rước Thiên Chúa bằng niềm vui thân xác.
Thánh vịnh mời mở cửa nội tâm cho Đức Vua vinh hiển.
Đức Giê-su mời gọi bước vào gia đình mới bằng sự thi hành ý muốn của Thiên Chúa.

Khi ấy, con người không còn bị chia cắt: thân xác không chống lại linh hồn, cảm xúc không đối nghịch với đức tin, và đời sống không còn là một chuỗi vai diễn. Mọi sự quy tụ về một trung tâm duy nhất.

Và chính tại trung tâm ấy, mầu nhiệm Kitô giáo được tỏ lộ: chỉ khi để Thiên Chúa là tất cả, con người mới thực sự trở thành chính mình; chỉ khi thuộc về Thiên Chúa, chúng ta mới thực sự thuộc về nhau.
Amen.

Danh mục:
Tác giả: