Người phải nổi bật lên, còn Thầy phải lu mờ đi
- CN, 11/01/2026 - 01:52
- Lm Anmai, CSsR
Người phải nổi bật lên, còn Thầy phải lu mờ đi
Trong hành trình đức tin và phục vụ, có lẽ bài học khó khăn nhất nhưng cũng tuyệt vời nhất mà mỗi người tín hữu, đặc biệt là những người làm công tác tông đồ, phải học hỏi chính là bài học về sự khiêm nhường và tự hủy. Hôm nay, Lời Chúa mời gọi chúng ta rời bỏ những ồn ào của phố thị, những tranh đoạt của danh vọng để trở về với miền đất Giu-đê hoang vu, nơi dòng sông Gio-đan vẫn lững lờ trôi, chứng kiến một cuộc chuyển giao lịch sử đầy xúc động và ý nghĩa. Đó là khoảnh khắc giao thoa giữa Cựu Ước và Tân Ước, giữa lời hứa và hiện thực, giữa người dọn đường và Đấng Cứu Thế. Trong khung cảnh ấy, hình ảnh Gio-an Tẩy Giả vụt sáng lên không phải như một ngôi sao cố gắng tranh giành ánh sáng với mặt trời, mà như một ngọn đèn dầu đang cháy hết mình lần cuối trước khi Bình Minh vĩnh cửu ló dạng, với một tuyên ngôn đã trở thành kim chỉ nam cho mọi tâm hồn dâng hiến: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi."
Câu chuyện Tin Mừng khởi đi từ một bối cảnh rất đời thường, rất "người". Đức Giê-su và các môn đệ đến miền Giu-đê và làm phép rửa. Cùng lúc đó, Gio-an cũng đang làm phép rửa tại Ê-nôn. Hai thầy trò, hai nhóm môn đệ, hai địa điểm nhưng cùng một hành động thanh tẩy. Và như một lẽ thường tình của tâm lý con người, sự so sánh, kganh đua bắt đầu nhen nhóm. Các môn đệ của Gio-an, những người trung thành và nhiệt huyết, cảm thấy bất an. Họ nhìn thấy đám đông dân chúng – những người trước đây từng lũ lượt kéo đến với thầy mình – nay đang ùn ùn kéo sang phía Đức Giê-su. Lòng nhiệt thành bảo vệ danh dự cho thầy đã khiến họ không giấu được sự ghen tỵ và hậm hực. Họ chạy về mách với Gio-an: "Thưa thầy, người trước đây đã ở với thầy bên kia sông Gio-đan và được thầy làm chứng cho, bây giờ ông ấy cũng đang làm phép rửa, và thiên hạ đều đến với ông." Trong lời nói ấy, chúng ta nghe thấy vị chua chát của sự thất sủng, nỗi lo sợ bị lãng quên và cái nhìn đầy tính cục bộ phe nhóm. Họ gọi Đức Giê-su là "ông ấy", "người trước đây ở với thầy", như muốn nhắc nhớ rằng Giê-su chỉ là người đến sau, là kẻ chịu ơn làm chứng của Gio-an. Làm sao kẻ đến sau lại có thể lấn lướt người đi trước? Làm sao học trò lại có thể đông khách hơn thầy?
Tâm trạng của các môn đệ Gio-an cũng chính là tâm trạng thường thấy nơi mỗi chúng ta trong đời sống phục vụ. Chúng ta dễ dàng rơi vào cám dỗ coi công việc nhà Chúa là công việc của riêng mình, coi giáo xứ, cộng đoàn, hay hội đoàn là "lãnh địa" của mình. Khi thấy một người khác thành công hơn, được yêu mến hơn, hay có những sáng kiến thu hút hơn, lòng chúng ta dễ dấy lên sự ghen ghét, đố kỵ. Chúng ta buồn phiền không phải vì Chúa không được vinh danh, mà vì "cái tôi" của chúng ta bị lu mờ. Chúng ta sợ mất ảnh hưởng, sợ mất vị thế. Đó là căn bệnh thiêng liêng trầm trọng làm tê liệt sức sống của Hội Thánh, biến các cộng đoàn yêu thương thành những chiến trường của sự tranh giành quyền lực ngầm.
Thế nhưng, trước cơn sóng gió của sự đố kỵ ấy, Gio-an Tẩy Giả đứng sừng sững như một ngọn hải đăng của chân lý và sự khiêm hạ. Ông không hùa theo cảm xúc của các môn đệ, không cảm thấy bị tổn thương tự ái, cũng không tìm cách giành lại đám đông. Ngược lại, ông bình thản đưa ra một cái nhìn thần học sâu sắc về nguồn gốc của mọi sứ vụ: "Chẳng ai có thể nhận được gì mà không do Trời ban." Đây là nền tảng của sự khiêm nhường đích thực. Gio-an ý thức rõ ràng rằng, vai trò ngôn sứ của ông, sự thu hút của ông đối với dân chúng, và cả phép rửa ông đang thực hiện, tất cả đều là ân ban từ Thượng Đế, không phải là tài sản riêng để ông sở hữu hay phô trương. Và nếu Đức Giê-su đang thu hút mọi người, thì đó cũng là ý định của Trời Cao. Nhận ra mọi sự là hồng ân giúp con người thoát khỏi sự kiêu ngạo khi thành công và sự cay cú khi thất bại. Nếu Chúa muốn dùng tôi, tôi tạ ơn; nếu Chúa muốn dùng người khác thay thế tôi, tôi cũng tạ ơn. Bởi vì cuối cùng, công trình là của Chúa, không phải của tôi.
Gio-an tiếp tục nhắc nhở các môn đệ về căn tính của mình: "Chính anh em làm chứng cho thầy là thầy đã nói: Tôi đây không phải là Đấng Ki-tô, mà là kẻ được sai đi trước mặt Người." Biết mình là ai – đó là sự khôn ngoan lớn nhất. Bi kịch của con người thường bắt đầu khi chúng ta ảo tưởng về bản thân, muốn đóng vai chính trong khi mình chỉ là vai phụ, muốn làm Đấng Cứu Thế trong khi mình chỉ là người dọn đường. Gio-an xác định rất rõ giới hạn của mình. Ông là "tiếng kêu trong hoang địa", không phải là Lời; ông là ngọn đèn, không phải là Ánh Sáng; ông là người làm phép rửa bằng nước, không phải là Đấng làm phép rửa trong Thánh Thần. Sự vĩ đại của Gio-an nằm ở chỗ ông chấp nhận giới hạn đó với tất cả niềm vui sướng. Ông không cố gắng vượt quá vai trò của mình để níu kéo hào quang.
Để diễn tả mối tương quan giữa ông và Đức Giê-su một cách thấm thía nhất, Gio-an đã dùng đến hình ảnh tuyệt đẹp của đám cưới: Chàng Rể và Người bạn của chàng rể. Trong phong tục đám cưới Do Thái xưa, vai trò của "người bạn chàng rể" (shoshben) rất quan trọng. Người này lo liệu mọi sự để đám cưới diễn ra tốt đẹp, là trung gian liên lạc giữa đàng trai và đàng gái, và nhiệm vụ cao cả nhất là đưa cô dâu đến trao tận tay cho chú rể. Khi chú rể và cô dâu đã gặp nhau, khi tiệc cưới bắt đầu, thì vai trò của người bạn chấm dứt. Anh ta không ghen tỵ khi chú rể âu yếm cô dâu, trái lại, anh ta đứng đó, lắng nghe tiếng nói của chú rể và "vui mừng hớn hở". Niềm vui của người bạn không phải là chiếm đoạt cô dâu, mà là thấy chú rể được hạnh phúc trọn vẹn.
Gio-an tự ví mình là người bạn ấy. Đức Giê-su là Tân Lang duy nhất của nhân loại, là Chàng Rể của Hội Thánh. Dân chúng, hay các tâm hồn, chính là Cô Dâu. Sứ mạng của Gio-an là dẫn đưa dân Ít-ra-en đến gặp Đức Giê-su. Giờ đây, khi "thiên hạ đều đến với ông ấy", tức là Cô Dâu đã tìm được Chú Rể, thì nhiệm vụ của Gio-an đã hoàn tất. Thay vì buồn bã, Gio-an tuyên bố: "Đó là niềm vui của thầy, niềm vui ấy bây giờ đã trọn vẹn." Một niềm vui thanh khiết, vô vị lợi, một niềm vui thoát tục! Có bao nhiêu người trong chúng ta, những linh mục, tu sĩ, hay giáo lý viên, cảm thấy "vui trọn vẹn" khi thấy giáo dân của mình yêu mến một vị linh mục khác hơn mình, hay khi thấy các học trò của mình thành đạt và vượt trội hơn mình? Chỉ khi có một tình yêu đủ lớn đối với Chúa và đối với các linh hồn, chúng ta mới có thể tìm thấy niềm vui trong sự thành công của người khác. Gio-an vui vì Chúa Giê-su được tôn vinh, đó là dấu chỉ của một tình yêu dâng hiến tuyệt đối.
Và rồi, từ đỉnh cao của sự chiêm nghiệm ấy, Gio-an thốt lên câu châm ngôn bất hủ: "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi." Trong nguyên ngữ Hy Lạp, động từ này diễn tả một sự tất yếu, một quy luật không thể đảo ngược: Chúa "phải" lớn lên, và tôi "phải" nhỏ lại. Nó giống như quy luật của bầu trời: khi mặt trời mọc lên, các vì sao, dù sáng đến đâu, cũng phải mờ dần và biến mất. Nếu sao Mai cứ cố gắng chiếu sáng khi mặt trời đã lên, nó sẽ trở nên vô duyên và cản trở ánh sáng ban ngày. Gio-an là sao Mai báo hiệu ngày mới, và khi Đức Giê-su – Mặt Trời Công Chính xuất hiện, Gio-an biết đã đến lúc mình phải rút lui vào bóng tối của sự quên lãng.
"Người phải nổi bật lên". Nổi bật lên trong lòng tin của dân chúng, nổi bật lên trong quyền năng cứu độ, nổi bật lên trong giáo huấn yêu thương. Cuộc đời của người môn đệ là làm sao để Đức Ki-tô được lớn lên trong mình và trong tha nhân. Phaolô tông đồ sau này cũng đã sống trọn vẹn tinh thần này khi ngài nói: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Ki-tô sống trong tôi." Mục đích tối hậu của mọi hoạt động truyền giáo, bác ái, mục vụ không phải là để người ta nhớ đến tên tuổi của chúng ta, ghi công đức của chúng ta vào bia đá, mà là để người ta nhận biết và yêu mến Đức Ki-tô. Nếu chúng ta làm rất nhiều việc, nhưng hình ảnh Đức Ki-tô bị che khuất bởi cái bóng quá lớn của bản ngã chúng ta, thì chúng ta đã thất bại.
"Còn thầy phải lu mờ đi". "Lu mờ" hay "nhỏ lại" không có nghĩa là tiêu cực, bi quan hay chán nản buông xuôi. Nhưng đó là hành trình của sự "tự hủy" (kenosis). Nhỏ lại ở đây là bớt đi cái tôi ích kỷ, bớt đi lòng tự ái, bớt đi sự kiêu ngạo, bớt đi những đam mê trần tục. Nhỏ lại để nhường không gian cho Chúa lớn lên. Giống như hạt lúa mì gieo vào lòng đất, nó phải thối đi, phải tan rã lớp vỏ cứng bên ngoài thì mầm sống mới mới có thể vươn lên. Nếu hạt lúa cứ khư khư giữ lấy hình hài nguyên vẹn của mình, nó sẽ trơ trọi một mình. Gio-an đã chấp nhận "nhỏ lại" không chỉ trong danh tiếng mà cả trong số phận. Sau lời tuyên bố này không lâu, ông bị Hê-rô-đê tống ngục và cuối cùng bị chém đầu. Sự "lu mờ" của ông đi đến tận cùng của sự hy sinh mạng sống. Ông đã hoàn toàn xóa mình đi để chỉ còn lại một tiếng chứng duy nhất vang vọng: "Đây là Chiên Thiên Chúa".
Lời của Gio-an Tẩy Giả là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ cho con người thời đại hôm nay, thời đại của văn hóa "tự tôn" (self-promotion). Chúng ta đang sống trong một thế giới mà người ta dạy nhau phải khẳng định bản thân, phải đánh bóng tên tuổi, phải tìm kiếm sự nổi tiếng bằng mọi giá trên mạng xã hội. Giá trị của một con người dường như được đo đếm bằng số lượng người theo dõi (followers), số lượt thích (likes). Ngay cả trong môi trường đạo đức, đôi khi chúng ta cũng bị nhiễm virus này. Chúng ta muốn bài giảng của mình được khen hay, ca đoàn của mình hát, hội đoàn của mình phải là nhất. Chúng ta dễ buồn phiền khi không được nhắc tên, không được trọng vọng. Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta đi ngược dòng: hãy tập sống khiêm hạ, hãy tập vui mừng khi đứng trong bóng tối để người khác được tỏa sáng, miễn là Chúa được vinh danh.
Sự "nhỏ lại" này chính là bí quyết của sự bình an. Người khiêm nhường thì không ai có thể làm họ tổn thương, vì họ đã tự đặt mình ở chỗ thấp nhất rồi. Họ không sợ mất mát, vì họ biết mình không sở hữu gì cả, mọi sự là của Chúa. Họ không ghen tỵ, vì niềm vui của họ là Ý Chúa được thể hiện. Một tâm hồn biết "nhỏ lại" là một tâm hồn rộng mở thênh thang để chứa đựng Đấng Vô Cùng. Ngược lại, một tâm hồn đầy ắp cái tôi sẽ chật chội, ngột ngạt, Chúa không thể ngự vào, và tha nhân cũng không thể lại gần.
Chúng ta hãy nhìn vào các Thánh để thấy gương mẫu của sự "lu mờ đi". Mẹ Têrêsa Calcutta từng nói: "Tôi chỉ là cây bút chì nhỏ trong tay Chúa". Cây bút chì không tự hào về những nét vẽ đẹp, nó biết rằng chính Bàn Tay Nghệ Sĩ mới là chủ nhân của bức tranh. Cây bút chì chấp nhận bị gọt giũa, bị mòn đi sau mỗi lần sử dụng, để bức tranh Tình Yêu của Chúa được hiện lên rõ nét. Thánh Têrêsa Hài Đồng Giê-su chọn "Con đường thơ ấu thiêng liêng", con đường trở nên bé nhỏ như trẻ thơ để được Chúa Cha bồng ẵm. Tất cả các ngài đều đã đi trên con đường của Gio-an Tẩy Giả: con đường nhỏ lại để Chúa lớn lên.
Cách riêng đối với những người làm công tác mục vụ, linh mục, tu sĩ, bài Tin Mừng này là một cuộc xét mình nghiêm túc. Chúng ta có đang vô tình trở thành những rào cản che khuất Chúa không? Chúng ta có đang quy tụ giáo dân về phía mình thay vì về phía Chúa không? Khi chúng ta rời đi một giáo xứ hay một cộng đoàn, người ta có tiếp tục yêu mến Chúa, hay đức tin của họ sụp đổ vì thần tượng của họ đã đi mất? Gio-an Tẩy Giả đã chuẩn bị cho các môn đệ của mình một tâm thế sẵn sàng để rời bỏ ông mà đi theo Đức Giê-su. Đó là đỉnh cao của sự hướng dẫn thiêng liêng: dẫn dắt người khác đến với Chúa và rồi âm thầm rút lui, để họ có một mối tương quan trực tiếp và cá vị với Đấng Cứu Thế. Người mục tử chân chính là người biết mình chỉ là "bạn của Chàng Rể", vui mừng khi thấy đàn chiên thuộc về Chủ Chiên đích thực.
Mùa Giáng Sinh và Hiển Linh vừa đi qua, chúng ta đang bước vào những ngày thường niên, những ngày của sự tăng trưởng âm thầm. Ước gì lời cầu nguyện "Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi" trở thành lời kinh nhật tụng của mỗi chúng ta. Trong mọi biến cố vui buồn, khi thành công hay thất bại, khi được khen ngợi hay bị chê bai, hãy để lời ấy vang lên như một tiếng chuông nhắc nhở. Lạy Chúa Giê-su, xin cho con biết khiêm tốn nhận ra vị trí của mình. Xin cho con đừng bao giờ tranh giành vinh quang của Chúa. Xin giúp con thắng vượt thói ghen tỵ nhỏ nhen, để con biết hân hoan chúc tụng Chúa khi thấy anh chị em con được Chúa dùng làm những việc cả thể. Xin cho cái "tôi" kiêu ngạo, ích kỷ, nóng nảy của con ngày càng nhỏ lại, mờ đi, và xin cho hình ảnh nhân hậu, bao dung, thánh thiện của Chúa ngày càng lớn lên, rực sáng trong con. Để rồi, khi người ta nhìn vào con, họ không thấy con nữa, mà chỉ thấy một mình Chúa đang sống và đang yêu thương. Xin cho niềm vui của con được trọn vẹn, không phải vì con được mọi người tung hô, mà vì con được nghe tiếng Chúa, được làm bạn của Chúa, và được thấy Chúa hiển trị trong muôn tâm hồn. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
VÌ SAO THIÊN CHÚA ĐỂ SATAN TỒN TẠI? – Lm. Anmai, CSsR
Trong niềm tin Kitô giáo, đặc biệt là theo giáo lý Công giáo, câu hỏi "Tại sao Thiên Chúa, Đấng toàn năng và toàn thiện, lại cho phép Satan – biểu tượng của sự dữ và lừa dối – tiếp tục tồn tại và gây ra bao đau khổ cho nhân loại?" luôn là một mầu nhiệm lớn lao, thách thức trí tuệ và đức tin của con người. Đây không chỉ là một vấn đề triết lý trừu tượng mà còn là một thực tế sống động trong đời sống hàng ngày của các tín hữu, khi họ đối mặt với cám dỗ, đau khổ và những biểu hiện của sự dữ trên thế giới. Câu hỏi này chạm đến bản chất sâu xa của sự dữ, tự do con người, và thánh ý nhiệm mầu của Thiên Chúa – một thánh ý không phải lúc nào cũng dễ dàng nắm bắt bằng lý trí hữu hạn của chúng ta. Tuy nhiên, qua Kinh Thánh – Lời Chúa hằng sống – cùng với Phụng vụ Giáo Hội, các Công đồng chung, và những suy tư thần học sâu sắc từ các Giáo phụ, thánh nhân cũng như các nhà thần học hiện đại, chúng ta có thể tìm thấy những ánh sáng soi chiếu quý giá. Những ánh sáng này giúp chúng ta hiểu rằng sự tồn tại tạm thời của Satan không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, bất lực hay thờ ơ từ phía Thiên Chúa, mà là một phần không thể thiếu trong kế hoạch cứu độ vĩ đại của Ngài. Kế hoạch ấy nhằm tôn vinh Đức Kitô một cách trọn vẹn, rèn luyện con người trong đức tin, và cuối cùng biến đổi sự dữ thành điều thiện hảo lớn lao hơn, theo nguyên tắc "Thiên Chúa làm cho mọi sự đều sinh ích lợi cho những ai yêu mến Người" (Rôma 8,28).
Trong bài viết dài và chi tiết này, chúng ta sẽ khám phá sâu hơn về vấn đề này, dựa trên các chứng cứ vững chắc từ Thánh Kinh, lời dạy chính thức của Giáo Hội Công giáo (như trong Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo và các tài liệu của Công đồng Vatican II), cùng với những suy tư thực tiễn từ lịch sử Giáo Hội và đời sống Kitô hữu đương đại. Chúng ta sẽ thấy rằng Thiên Chúa không chỉ kiểm soát hoàn toàn Satan mà còn sử dụng chính sự hiện diện và hoạt động của hắn như một công cụ trong bàn tay khôn ngoan của Ngài, để dẫn dắt nhân loại đến với sự cứu rỗi viên mãn. Bằng cách này, chúng ta không chỉ tìm kiếm câu trả lời lý thuyết mà còn áp dụng vào đời sống, giúp chúng ta sống đức tin mạnh mẽ hơn giữa thế gian đầy thử thách.
SỰ HIỆN HỮU CỦA SATAN: KHÔNG PHẢI LÀ ĐỐI THỦ NGANG HÀNG VỚI THIÊN CHÚA
Trước hết, để hiểu rõ lý do Thiên Chúa cho phép Satan tồn tại, chúng ta cần khẳng định rõ ràng về bản chất của hắn trong đức tin Kitô giáo. Satan tồn tại thực sự, không phải là một khái niệm trừu tượng hay biểu tượng văn hóa, nhưng hắn không phải là một thế lực song song hay đối lập tuyệt đối với Thiên Chúa. Trong giáo lý Công giáo, Satan là một thiên thần sa ngã, từng là Lucifer – "người mang ánh sáng" – một trong những tạo vật cao quý nhất của Thiên Chúa, nhưng đã chọn phản loạn chống lại Ngài vì kiêu ngạo và ghen tị. Sách Khải Huyền mô tả sự sa ngã này một cách sống động: "Có giao chiến trên trời: thiên thần Micae và các thiên thần của người giao chiến với Con Rồng. Con Rồng và các thiên thần của nó giao chiến, nhưng nó không thắng nổi, và cả bọn không còn chỗ trên trời nữa. Con Rồng lớn bị tống ra, đó là Con Rắn xưa, mà người ta gọi là Ma Quỷ hay Satan, kẻ lừa dối toàn thể thiên hạ" (Khải Huyền 12,7-9). Đoạn Kinh Thánh này không chỉ xác nhận sự tồn tại của Satan mà còn nhấn mạnh sự thất bại ban đầu của hắn, bị đuổi khỏi thiên đàng và bị hạ thấp xuống địa vị của một kẻ bị loại trừ.
Điều quan trọng là Satan không phải là một vị thần xấu xa ngang hàng với Thiên Chúa tốt lành, như trong một số tôn giáo cổ xưa theo thuyết nhị nguyên (ví dụ như Mani giáo, nơi có hai nguyên lý thiện và ác ngang nhau, hoặc Zoroastrianism với Ahura Mazda và Ahriman). Thay vào đó, hắn là một thụ tạo bị giới hạn, hoàn toàn phụ thuộc vào quyền năng và sự cho phép của Đấng Tạo Hóa. Giáo Lý Hội Thánh Công Giáo (số 391-395) dạy rõ ràng rằng ma quỷ là những thiên thần sa ngã, và sự hiện diện của chúng là hậu quả của tự do mà Thiên Chúa ban tặng cho các thụ tạo thiêng liêng. Các thiên thần, giống như con người, được tạo dựng với lý trí và ý chí tự do, và sự lựa chọn phản nghịch của chúng đã dẫn đến tình trạng sa đọa vĩnh viễn.
Kinh Thánh đầy dẫy những đoạn đề cập đến Satan và hoạt động của hắn, chứng minh rằng hắn là một thực thể cá vị, không phải chỉ là biểu tượng của sự dữ trừu tượng. Trong Cựu Ước, sách Gióp minh họa rõ ràng quyền hạn giới hạn của Satan: Khi hắn cáo buộc Gióp – một người công chính – Thiên Chúa cho phép hắn thử thách Gióp, nhưng với những giới hạn nghiêm ngặt: "Được, mọi tài sản của nó thuộc quyền ngươi, nhưng không được đụng đến người nó" (Gióp 1,12). Sau đó, khi Satan muốn đi xa hơn, Thiên Chúa vẫn đặt giới hạn: "Được, nó thuộc quyền ngươi, nhưng phải bảo toàn mạng sống nó" (Gióp 2,6). Những đoạn này nhấn mạnh rằng Satan không có quyền lực tự do; hắn bị ràng buộc bởi giới hạn mà Thiên Chúa đặt ra, giống như một con chó bị xích, chỉ có thể hành động trong phạm vi cho phép.
Trong Tân Ước, Chúa Giêsu gọi Satan là "kẻ thống trị thế gian này" (Gioan 12,31; 14,30; 16,11), và thánh Gioan khẳng định: "Toàn thể thế gian đang nằm dưới quyền ma quỷ" (1 Gioan 5,19). Satan được mô tả như kẻ lừa dối (2 Gioan 7), kẻ cáo buộc (Khải Huyền 12,10), kẻ bách hại các tín hữu (Khải Huyền 2,10), và thậm chí gieo rắc sự phản bội, như khi hắn nhập vào Giuđa để nộp Chúa Giêsu (Gioan 13,27). Tuy nhiên, tất cả những hoạt động này đều nằm dưới sự quan phòng của Thiên Chúa. Chúa Giêsu, trong Tin Mừng, thường xuyên đối đầu và trục xuất quỷ dữ, chứng tỏ quyền năng vượt trội của Ngài: "Tôi đã thấy Satan như một tia chớp từ trời sa xuống" (Luca 10,18). Giáo Hội Công giáo, qua các Công đồng như Công đồng Latêranô IV (1215) và Công đồng Vatican II, khẳng định sự tồn tại của ma quỷ như một chân lý đức tin, đồng thời cảnh báo các tín hữu về những mưu chước của chúng, nhưng luôn nhấn mạnh rằng chúng không thể vượt qua quyền năng của Thiên Chúa.
Vậy, tại sao Thiên Chúa không tiêu diệt Satan ngay lập tức? Câu trả lời nằm ở mầu nhiệm tự do và kế hoạch cứu độ. Thiên Chúa tôn trọng tự do của các thụ tạo, kể cả thiên thần. Sự sa ngã của Satan là lựa chọn tự do của hắn, và Thiên Chúa cho phép hậu quả của lựa chọn đó tồn tại tạm thời để thực hiện một mục đích cao cả hơn: làm rạng rỡ vinh quang của Ngài qua sự chiến thắng dần dần của Đức Kitô. Nếu Thiên Chúa tiêu diệt Satan ngay từ đầu, Ngài sẽ vi phạm chính nguyên tắc tự do mà Ngài đã thiết lập, và kế hoạch cứu độ – vốn dựa trên tình yêu tự do – sẽ không thể diễn ra một cách trọn vẹn.
MẦU NHIỆM CỦA SỰ CHIẾN THẮNG: TẠI SAO THIÊN CHÚA CHỌN CON ĐƯỜNG DÀI DÒNG?
Thiên Chúa hoàn toàn có thể loại bỏ Satan trong chớp mắt, vì Ngài là Đấng Toàn Năng, "không gì là không thể đối với Thiên Chúa" (Luca 1,37). Sách Khải Huyền tiên báo số phận cuối cùng của hắn một cách chắc chắn: "Ma quỷ, tên quyến rũ chúng, bị quăng vào hồ lửa và diêm sinh, ở đó đã có Con Thú và tên ngôn sứ giả. Và chúng sẽ bị làm khổ ngày đêm đến muôn thuở muôn đời" (Khải Huyền 20,10). Sự kết thúc này là định mệnh không thể tránh khỏi, nhưng Thiên Chúa chọn một tiến trình dài để đánh bại Satan, không phải vì Ngài yếu đuối hay do dự, mà để tôn vinh Đức Kitô một cách trọn vẹn hơn, và để nhân loại tham dự sâu sắc hơn vào mầu nhiệm cứu độ. Chúng ta có thể phân tích điều này qua bốn khía cạnh chính, dựa trên suy tư thần học từ các Giáo phụ như thánh Augustinô, thánh Tôma Aquinô, và các nhà thần học hiện đại như Karl Rahner hay Hans Urs von Balthasar.
- ĐÁNH BẠI BẰNG SỰ MẶC KHẢI VỀ ĐỨC KITÔ
Thiên Chúa cho phép Satan tồn tại để qua những cuộc đối đầu với sự dữ, vinh quang của Đức Kitô được tỏ lộ rõ ràng hơn, giống như ánh sáng rực rỡ hơn trong bóng tối. Hãy nghĩ đến các phép lạ chữa lành của Chúa Giêsu trong Tin Mừng. Trong Luca 13,10-17, có câu chuyện về người phụ nữ bị quỷ ám làm cho tàn tật suốt mười tám năm. Khi Chúa Giêsu chữa lành bà vào ngày Sabát, Ngài tuyên bố: "Người phụ nữ này... bị Satan trói buộc đã mười tám năm nay, thì chẳng lẽ lại không được cởi xiềng xích trong ngày Sabát sao?" (Luca 13,16). Kết quả là "tất cả những kẻ chống đối Người đều xấu hổ, còn toàn thể đám đông thì vui mừng vì mọi việc hiển hách Người đã làm" (Luca 13,17). Nếu không có sự hiện diện của quỷ dữ, làm sao con người có thể chứng kiến quyền năng chữa lành và lòng thương xót vô biên của Chúa? Tương tự, trong sách Xuất Hành, Thiên Chúa cho phép Pharaô cứng lòng (dưới ảnh hưởng của sự dữ) để qua đó thực hiện các phép lạ, khiến dân Israel và các dân tộc nhận biết Ngài là Chúa: "Ta sẽ làm cho lòng Pharaô ra chai đá... để các ngươi biết rằng Ta là Đức Chúa" (Xuất Hành 7,3-5; 14,4).
Trong lịch sử cứu độ, sự tồn tại của Satan giống như một "bối cảnh tối tăm" làm nổi bật ánh sáng của Đức Kitô. Thánh Tôma Aquinô, trong Summa Theologica (I, q. 64, a. 2), giải thích rằng Thiên Chúa cho phép sự dữ tồn tại để từ đó rút ra điều thiện lớn hơn, như sự kiên nhẫn, lòng thương xót và quyền năng của Ngài được biểu lộ. Nếu thế giới không có sự dữ, con người có thể dễ dàng coi thường ân sủng của Thiên Chúa, rơi vào tình trạng tự mãn. Nhưng chính qua việc chiến thắng Satan từng bước – từ việc Chúa Giêsu ra lệnh cho quỷ "Câm đi và xuất khỏi người này!" (Máccô 1,25), đến việc Ngài trục xuất chúng khỏi những người bị quỷ ám (Matthêu 8,28-34; Luca 8,26-39) – Thiên Chúa mặc khải bản thân Ngài như Đấng Cứu Độ. Điều này không chỉ dừng lại ở thời Chúa Giêsu mà tiếp tục trong đời sống Giáo Hội hôm nay. Mỗi khi một linh mục thực hiện nghi thức trừ quỷ theo Sách Nghi Thức Trừ Quỷ của Giáo Hội (được phê chuẩn năm 1999), hoặc một tín hữu vượt qua cám dỗ qua cầu nguyện và Bí tích, vinh quang của Đức Kitô lại được tôn vinh. Trong thế giới hiện đại, khi Satan hoạt động qua các hình thức như nghiện ngập, bạo lực gia đình hay các phong trào chống lại sự sống (như phá thai hoặc an tử), Giáo Hội tiếp tục chứng kiến những phép lạ chữa lành, như trong các phong trào canh tân đặc sủng hoặc các cuộc hành hương đến các đền thánh như Lộ Đức hay Fatima, nơi hàng ngàn người được giải thoát khỏi ảnh hưởng của sự dữ.
- ĐÁNH BẠI QUA THẬP GIÁ VÀ ĐAU KHỔ
Một trong những cách thức kỳ diệu nhất mà Thiên Chúa sử dụng để đánh bại Satan là qua đau khổ và Thập Giá – điều dường như là biểu tượng của thất bại nhưng thực ra là đỉnh cao của chiến thắng. Điều này nghe có vẻ nghịch lý, vì đau khổ thường được coi là chiến thắng của sự dữ. Tuy nhiên, đức tin dạy chúng ta nhìn sâu hơn, vượt qua vẻ bề ngoài. Thánh Phaolô viết trong thư gửi tín hữu Côlôsê: "Người đã hủy bỏ văn tự bất lợi cho chúng ta, văn tự mang theo những khoản nợ của chúng ta. Người đã xóa hẳn, bằng cách đóng đinh nó vào thập giá. Người đã tước bỏ quyền lực các phủ thần và vương thần, công khai bêu xấu chúng, và điệu chúng đi trong đám rước khải hoàn của Người" (Côlôsê 2,14-15). Trên Thập Giá, Chúa Giêsu không chỉ chịu chết mà còn tước đoạt vũ khí lớn nhất của Satan: sự buộc tội tội lỗi. Bằng Máu Thánh của Ngài, Chúa xóa sạch mọi cáo trạng, khiến Satan không còn quyền lên án chúng ta trước tòa Thiên Chúa, như thánh Gioan mô tả: "Kẻ tố cáo anh em chúng ta, ngày đêm tố cáo chúng trước mặt Thiên Chúa chúng ta, đã bị tống ra ngoài" (Khải Huyền 12,10).
Trong đời sống Kitô hữu, đau khổ do Satan gây ra – như bệnh tật, bách hại, mất mát tài sản, hoặc thử thách tinh thần – trở thành dịp để chúng ta tham dự vào Thập Giá Chúa và được thánh hóa. Sách Khải Huyền ca ngợi các thánh tử đạo: "Họ đã thắng nó nhờ máu Con Chiên và nhờ lời họ làm chứng, vì họ không ham sống đến nỗi sợ chết" (Khải Huyền 12,11). Lịch sử Giáo Hội đầy dẫy những ví dụ minh chứng cho điều này: Các vị tử đạo thời La Mã cổ đại, như thánh Phêrô (bị đóng đinh ngược) và thánh Phaolô (bị chém đầu), bị Satan xúi giục qua các hoàng đế bạo chúa như Nêrô hay Đômitianô, nhưng chính sự chết của họ đã làm nảy sinh hàng triệu tín hữu, biến Giáo Hội từ một nhóm nhỏ thành một cộng đồng toàn cầu. Gần đây hơn, trong thế kỷ 20, các vị tử đạo như thánh Maximilian Kolbe (chết thay cho một tù nhân ở Auschwitz) hay các linh mục bị sát hại dưới chế độ cộng sản ở Đông Âu, cho thấy rằng đau khổ dưới ảnh hưởng của sự dữ không phải là thất bại mà là con đường dẫn đến vinh quang. Thánh Têrêsa Lisieux, dù chịu đau khổ thể xác và tinh thần do bệnh lao và những cám dỗ từ Satan, đã viết trong "Truyện Một Linh Hồn" rằng những thử thách ấy giúp bà gắn bó hơn với Chúa, biến đau khổ thành "cầu thang dẫn lên thiên đàng". Trong thế giới hôm nay, khi Satan gây ra đau khổ qua chiến tranh, dịch bệnh (như đại dịch COVID-19), hoặc khủng hoảng kinh tế, Thiên Chúa mời gọi chúng ta nhìn nhận chúng như dịp để rèn luyện đức tin, thực hành bác ái, và chứng tá cho hy vọng Phục Sinh, từ đó đảo ngược sự dữ thành điều thiện.
- "GẬY ÔNG ĐẬP LƯNG ÔNG": SỬ DỤNG CHÍNH MƯU KẾ CỦA SATAN
Thiên Chúa khôn ngoan đến mức Ngài dùng chính kế hoạch và mưu chước của Satan để đánh bại hắn, biến những ý định xấu xa thành công cụ cho điều thiện. Một ví dụ điển hình nhất là sự phản bội của Giuđa và cái chết của Chúa Giêsu. Satan "gieo vào lòng Giuđa ý định nộp Thầy" (Gioan 13,2), và thậm chí "nhập vào Giuđa" (Gioan 13,27), tưởng rằng sẽ tiêu diệt Chúa Giêsu và phá hủy sứ mạng của Ngài. Nhưng chính cái chết đó lại trở thành nguồn ơn cứu độ cho toàn nhân loại, phá hủy vương quốc của Satan từ nền tảng. Thánh Augustinô, trong "Thành Đô Thiên Chúa" (De Civitate Dei, XIV, 27), từng nói: "Satan đã tự đào hố chôn mình khi xúi giục giết Chúa Giêsu, vì cái chết ấy đã mở ra con đường cứu rỗi". Tương tự, trong Cựu Ước, câu chuyện Giuse bị các anh em bán sang Ai Cập do ghen tị (dưới ảnh hưởng của sự dữ) cuối cùng dẫn đến việc Giuse cứu cả gia đình và dân tộc khỏi nạn đói (Sáng Thế 50,20): "Các anh đã định hại em, nhưng Thiên Chúa lại định cho em được lành".
Trong đời sống cá nhân và cộng đồng, Thiên Chúa thường biến những cám dỗ của Satan thành dịp thánh hóa. Thánh Phaolô kể về "cái dằm trong thân xác", một "thủ hạ của Satan" được gửi đến để hành hạ ngài và ngăn ngài kiêu ngạo (2 Côrintô 12,7). Satan muốn hại Phaolô, làm ngài nản lòng, nhưng Thiên Chúa dùng chính điều đó để giữ ngài khiêm nhường và phụ thuộc hoàn toàn vào ân sủng: "Ơn của Thầy đã đủ cho anh, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối" (2 Côrintô 12,9). Trong thế giới hôm nay, khi Satan cám dỗ con người qua chủ nghĩa duy vật (như nghiện mua sắm, cờ bạc), tham lam quyền lực (qua tham nhũng chính trị), hay vô thần (qua các phong trào khoa học cực đoan phủ nhận Thiên Chúa), Thiên Chúa có thể dùng những thất bại từ cám dỗ đó để đưa con người trở về với Ngài. Ví dụ, một người sa ngã vào tội lỗi tình dục hoặc nghiện ma túy có thể nhận ra sự trống rỗng của khoái lạc tạm bợ, dẫn đến một cuộc hoán cải sâu sắc, như trường hợp của thánh Augustinô, người từng sống trong tội lỗi trước khi trở thành một vị thánh vĩ đại. Hoặc trong lịch sử, cuộc Thập tự chinh (dù có những sai lầm) ban đầu bị Satan lợi dụng để gây chiến tranh, nhưng cuối cùng đã mở ra các tuyến đường thương mại và trao đổi văn hóa, góp phần vào sự phát triển của Kitô giáo. Như vậy, mưu kế của Satan thường phản tác dụng, chứng tỏ sự khôn ngoan vô hạn của Thiên Chúa.
- ĐÁNH BẠI QUA NIỀM VUI THÁNH THIỆN VÀ SỰ THỎA MÃN TRONG CHÚA
Cuối cùng, Thiên Chúa đánh bại Satan bằng niềm vui và sự thỏa mãn thiêng liêng chân thật, đối lập với những khoái lạc tạm bợ mà hắn hứa hẹn. Satan quyến rũ con người bằng những cám dỗ bề mặt, như giàu có, quyền lực hay dục vọng, nhưng Chúa ban niềm vui sâu xa vượt trên mọi sự, dựa trên mối quan hệ yêu thương với Ngài. Thánh Phaolô, dù bị Satan quấy phá qua các thử thách, vẫn tuyên bố: "Tôi cảm thấy vui sướng khi phải yếu đuối, chịu sỉ nhục, nghịch cảnh, bắt bớ, ngặt nghèo vì Đức Kitô; vì khi tôi yếu, chính là lúc tôi mạnh" (2 Côrintô 12,10). Niềm vui này là đòn chí mạng đối với Satan: Hắn càng tấn công, con người càng bám chặt vào Chúa, khiến mưu chước của hắn phản tác dụng và trở nên vô hiệu.
Trong đời sống hàng ngày, khi một Kitô hữu chọn Chúa thay vì cám dỗ – như từ chối tham nhũng để giữ lương tâm trong sạch, hoặc tha thứ cho kẻ thù thay vì báo thù – thì Satan bị đánh bại một cách ê chề. Giáo Hội dạy rằng qua Bí Tích Thánh Thể (nơi chúng ta nhận lãnh Mình Máu Chúa), Bí Tích Hòa Giải (xóa sạch tội lỗi), và cầu nguyện liên lỉ (như Kinh Mân Côi hoặc Lòng Thương Xót Chúa), chúng ta nhận lãnh ơn Chúa để sống trong niềm vui thánh thiện, khiến Satan không còn chỗ đứng. Thánh Gioan Thánh Giá, trong "Đêm Tối Linh Hồn", mô tả cách Satan cố gắng làm nản lòng các linh hồn thánh thiện qua những cám dỗ tinh vi, nhưng chính những thử thách ấy dẫn đến sự kết hợp mật thiết hơn với Chúa, mang lại niềm vui vĩnh cửu. Trong thời đại số hôm nay, khi Satan lợi dụng mạng xã hội để gieo rắc ghen tị, cô lập và nghiện ngập kỹ thuật số, các tín hữu có thể chống lại bằng cách sử dụng công nghệ để lan tỏa Lời Chúa, như qua các ứng dụng cầu nguyện hoặc cộng đồng trực tuyến, biến công cụ của sự dữ thành phương tiện truyền giáo. Niềm vui thánh thiện này không chỉ là cảm xúc mà là một thực tại siêu nhiên, như Chúa Giêsu hứa: "Thầy để lại bình an cho anh em... Không phải như thế gian ban tặng" (Gioan 14,27).
TIN VÀO THÁNH Ý NHIỆM MẦU CỦA THIÊN CHÚA
Thưa anh chị em trong đức tin, Satan vẫn tồn tại và hoạt động trong thế gian này, gây ra bao đau khổ và thử thách, nhưng tất cả đều nằm dưới sự kiểm soát tuyệt đối và khôn ngoan của Thiên Chúa. Ngài cho phép điều đó không phải vì bất lực, thờ ơ hay thiếu tình yêu, mà để qua tiến trình cứu độ dài dòng nhưng hoàn hảo, vinh quang của Đức Kitô được tôn vinh một cách rực rỡ, con người được rèn luyện trong đức tin, hy vọng và yêu mến, và sự dữ cuối cùng bị tiêu diệt vĩnh viễn. Mỗi ngày, khi chúng ta chiến đấu chống lại cám dỗ bằng lời cầu nguyện, Bí tích và việc thực hành đức ái, chúng ta không chỉ tự bảo vệ mình mà còn tham dự tích cực vào chiến thắng của Chúa. Hãy nhớ lời Chúa Giêsu an ủi các môn đệ: "Trong thế gian, anh em sẽ phải gian nan khốn khó. Nhưng can đảm lên! Thầy đã thắng thế gian" (Gioan 16,33). Thiên Chúa không cất bỏ mọi thử thách ngay lập tức, vì Ngài biết rằng qua chúng, chúng ta sẽ trưởng thành hơn, yêu mến Ngài sâu sắc hơn, và chuẩn bị cho vinh quang thiên đàng. Trong khi chờ đợi ngày Chúa trở lại để phán xét cuối cùng, chúng ta hãy sống như những chiến binh của ánh sáng, tin tưởng rằng mọi sự đều nằm trong bàn tay yêu thương của Cha trên trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR