Nhảy đến nội dung

Nhận Biết Chúa Phục Sinh

NHẬN BIẾT CHÚA PHỤC SINH

NƠI MỌI NGƯỜI TRONG MỌI HOÀN CẢNH

Trong các trình thuật Phục Sinh, luôn có một sự căng kéo rất rõ nơi các môn đệ của Chúa Giêsu: giữa sợ hãi và hy vọng, giữa hoang mang và niềm vui, giữa bóng tối và ánh sáng. Các môn đệ đã chứng kiến cái chết của Thầy Giêsu, nên lòng họ ngập tràn bối rối và thất vọng. Thế nhưng, chính trong tình cảnh ấy, Chúa lại mở mắt họ để họ nhận ra sự thật về sự sống lại. Tin Mừng dần sáng tỏ: “Đừng sợ! Về báo cho anh em của Thầy” (Mt 28: 10). Lời mời gọi ấy không chỉ dành cho họ, mà còn cho mỗi chúng ta: từ nỗi sợ bước sang niềm tin; từ khép kín bên trong bước ra bên ngoài để loan báo Tin Mừng.

Sau biến cố thập giá các môn đệ dường như tan tác. Họ khép kín, sợ hãi, tránh né. Những câu hỏi dày vò họ: điều gì đã xảy ra? có thể tin ai? tương lai rồi sẽ ra sao? Trong khi đó, những thế lực đã kết án Chúa Giêsu vẫn bình yên vô sự, còn ngôi mộ thì bị canh giữ cẩn mật. Mọi sự dường như trở lại “bình thường”, nhưng đó là một thứ bình thường lạnh lẽo, thiếu vắng tình yêu. Giữa khung cảnh ấy, con người dễ rơi vào thất vọng: tình yêu Chúa rao giảng ở đâu? Cuộc sống còn lại ý nghĩa gì? Liệu có ai đó sẽ mang đến chút an ủi yêu thương?

Tin Mừng theo thánh Gioan cho chúng ta câu trả lời cho những câu hỏi này. Trong khi tất cả những người khác đã đóng cửa và đóng chặt trái tim mình, vẫn còn một người đang chuẩn bị cho ngày mới. Đó là Maria Mađêlêna. Bà không để cho nỗi sợ hãi chôn vùi lòng yêu mến dịu dàng thuần khiết của bà. Với một tấm lòng đơn sơ đầy tình yêu mến, bà bận rộn chuẩn bị những hương liệu có sẵn để đi ướp xác Chúa Giêsu theo tập tục địa phương. Rồi sau đó, khi mọi người còn co cụm trong nhà, thì bà ra đi “lúc trời còn tối” (Ga 20: 1). Bà ra khỏi nơi an toàn của mình để đến mộ Chúa Giêsu không hề sợ hãi, không cần che giấu lòng yêu mến của bà dành cho Ngài.

Ngày Chúa Phục Sinh cũng giống như ngày Chúa giáng sinh. Chúa sinh ra âm thầm nơi máng ăn của chiên bò, nơi chỉ có các con vật nuôi chứng kiến sự ra đời của Ngài, vì cha mẹ Ngài không tìm được chỗ trong quán trọ. Nếu có ai nhận ra việc này thì đó là những người chăn chiên, những người thân phận bé nhỏ, trông coi đàn chiên của họ ở chung quanh. “Trong vùng ấy, có những người chăn chiên sống ngoài đồng và thức đêm canh giữ đàn vật. Bỗng sứ thần Chúa đứng bên họ, và vinh quang của Chúa chiếu toả chung quanh, khiến họ kinh khiếp hãi hùng. Nhưng sứ thần bảo họ: Anh em đừng sợ. Này tôi báo cho anh em một tin mừng trọng đại” (Lc 2: 8-10).

Chúa sống lại cũng chính trong sự bình thường ấy. Chính nơi đó điều phi thường đã xảy ra: tảng đá chặn cửa mồ đã lăn ra: “Bà Maria Mađalêna đi đến mộ, thì thấy tảng đá đã lăn khỏi mộ” (Ga 20: 1). Có điều bà lại nghĩ ngay rằng ai đó đã ăn cắp xác Chúa, “Bà liền chạy về gặp ông Simon Phêrô và người môn đệ Chúa Giêsu thương mến. Bà nói: Người ta đã đem Chúa đi khỏi mộ; và chúng tôi chẳng biết họ để Ngài ở đâu” (Ga 20: 1-2). Rồi thì bà thấy một người mà bà “tưởng là người làm vườn, liền nói: Thưa ông, nếu ông đã đem Ngài đi, thì xin nói cho tôi biết ông để Ngài ở đâu, tôi sẽ đem Ngài về” (Ga 20: 15). Người làm vườn là một người rất đỗi bình thường mà người ta có thể thấy, hoặc không mấy khi thấy, hoặc không muốn thấy, hoặc thậm chí dễ bị bỏ qua. Một người làm vườn chỉ đang làm công việc của mình; không có gì đặc biệt ở đây. Nhưng chính nơi khuôn mặt bình thường ấy, Chúa Phục Sinh đang hiện diện. Chúa không chọn tỏ mình ra cách rực rỡ, nhưng ẩn mình trong những điều quen thuộc của đời sống. Trong những tháng ngày rao giảng Nước Trời, Chúa Giêsu đã bao nhiêu lần cho thấy Ngài yêu thương những người bình thường, những người thấp hèn, bị chà đạp, bị lãng quên.

Maria chạy về báo tin cho Phêrô và Gioan. Hai ông chạy ra mộ. Gioan đến trước, nhưng nhường cho Phêrô vào trước. Tại sao Gioan không vào mộ trước? Xét cho cùng, Phêrô là một người lãnh đạo. Trước đây, ông thường xông pha vào những tình huống nguy hiểm. Ông là người duy nhất nhảy ra khỏi thuyền để đi đến với Chúa Giêsu tên mặt biển. Ông bị chìm, nhưng có sao đâu? Ít nhất ông đã cố gắng! Còn bây giờ, trước ngôi mộ trống trơn của Chúa Giêsu, hẳn Phêrô phải nghĩ: “To chuyện rồi”. Ông quan sát kỹ lưỡng và thấy những băng vải được xếp lại, nhưng chưa hiểu. Vì thế, ông không thể vội vàng tuyên bố hoặc hành động thế nào, theo cảm tính sốc nổi như xưa. Ông cần phải suy nghĩ tường tận và cân nhắc thấu đáo mọi thứ. Khi Chúa Giêsu làm cho Ladarô hồi sinh, người ta phải cởi bỏ tấm vải liệm khỏi Ladarô. Còn tấm vải liệm của Chúa Giêsu được cuộn lại và đặt bên cạnh, phản chiếu quyền năng của Ngài trên sự chết. Nếu tôi đứng ở ngưỡng cửa bên cạnh lối vào như Gioan và nhìn chằm chằm vào ngôi mộ trống đó, liệu tôi có hiểu được sự khác biệt giữa sự Phục sinh của Chúa Giêsu và sự hồi sinh của Ladarô không? Gioan bước vào, “ông đã thấy và đã tin” (Ga 20: 8). Cùng một dấu chỉ, nhưng phản ứng khác nhau: có người tin, có người còn chờ đợi. Đức tin không bị ép buộc; nó là lời đáp tự do của con tim. Chính tình yêu giúp Gioan nhận ra điều mà lý trí chưa kịp hiểu.

Điều này cũng xảy ra nhiều lần sau đó. Trên đường Emmau, hai môn đệ không nhận ra Chúa cho đến khi Ngài bẻ bánh: “Mắt họ liền mở ra và họ nhận ra Ngài, nhưng Ngài lại biến mất” (Lc 24: 30-31). Bên bờ hồ, các môn đệ không nhận ra Chúa Giêsu đứng trên bờ cho đến khi Ngài trao bánh và cá: “Anh em đến mà ăn! Không ai trong các môn đệ dám hỏi Ông là ai?, vì các ông biết rằng đó là Chúa” (Ga 21: 12-13). Chúa Phục Sinh không xa lạ, rất quen thuộc thường ngày. Ngài đến như một người đồng hành, một người phục vụ, một con người rất đỗi bình thường. Tuy nhiên lúc này Ngài lại không dễ nhận ra trong con mắt người thường của các môn đệ, nhưng bị che khuất bởi một điều gì đó “linh thiêng siêu phàm.”

Vì thế, đời sống đức tin của chúng ta cũng diễn ra trong cùng một nhịp điệu ấy. Có lúc chúng ta đầy tin tưởng, có lúc lại hoang mang. Có lúc gần Chúa, có lúc thấy xa cách. Ngôi mộ trống là một dấu chỉ mở ra hai hướng: hoặc tin vào sự sống mới, hoặc ở lại trong thất vọng. Chính Chúa đã nói: “Thầy là sự sống lại và là sự sống” (Ga 11: 25). Nhưng đón nhận lời ấy hay không, là tùy nơi mỗi người.

Chính vì vậy chúng ta cùng có mặt cử hành Lễ Phục Sinh. Chúng ta cùng nhau bước đi như một dân tộc có đức tin. Đức tin Công giáo của chúng ta là đức tin chung cho mọi người. Tình yêu và sự sống đã mở đường, dù có thể vẫn còn đó những tổn thương, sợ hãi, mất mát và đau đớn của mình. Nhưng ngôi mộ đã trống rỗng, tảng đá đã được lăn đi. Những tấm vải liệm đã được gấp lại và để lại phía sau.

Một câu hỏi được đặt ra cho chính mình: tôi có nhận ra Chúa đang sống động trong những khuôn mặt tôi gặp mỗi ngày không? Trong người già, người trẻ, người phục vụ, người lao động, hay cả những người làm tôi khó chịu? Khi ai đó chen lấn, làm phiền, hiểu lầm hay làm tổn thương tôi, liệu tôi còn thấy được hình ảnh của Chúa nơi họ không? Chúa Phục Sinh có thể đang đến với tôi qua chính những con người và hoàn cảnh rất đời thường ấy.

Lễ Phục Sinh vì thế không chỉ là một biến cố đã qua, nhưng là một kinh nghiệm cần được sống mỗi ngày. Khi chúng ta biết yêu thương, tha thứ, xây dựng công lý và hòa giải, thì sự sống của Chúa lại tiếp tục bừng lên. “Ai ở lại trong tình yêu thì ở lại trong Thiên Chúa, và Thiên Chúa ở lại trong người ấy” (1 Ga 4: 16). Mỗi hành động bác ái, mỗi cử chỉ cảm thông, đều là dấu chỉ của Đấng Phục Sinh đang hoạt động.

Ngôi mộ trống nhắc chúng ta rằng không có gì là kết thúc. Ngay cả cái chết cũng không phải là điểm cuối. Tình yêu của Thiên Chúa mạnh hơn sự dữ, mạnh hơn bạo lực, mạnh hơn mọi thất bại. “Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng” (Ga 1: 5). Đó là niềm hy vọng nền tảng của người Kitô hữu.

Nhưng Tin Mừng cũng nói rõ: “lúc trời còn tối” (Ga 20: 1). Ánh sáng phục sinh đã bắt đầu, nhưng không phải ai cũng nhận ra ngay. Maria đã đi trong bóng tối mà không hiểu hết. Phêrô cũng vậy. Chỉ có Gioan là “thấy và tin” (Ga 20: 8). Điều đó nhắc chúng ta rằng hành trình đức tin luôn có những khoảng thời gian mờ tối. Không phải lúc nào cũng rõ ràng, nhưng chính trong bóng tối ấy, niềm tin được thanh luyện.

Trong buổi bình minh kỳ lạ này, chúng ta cầu xin cho bóng tối, vốn dĩ chắc chắn sẽ bao trùm lên từng người khi chúng ta kết thúc của cuộc đời mình, bị vượt qua ngay từ hôm nay, để ánh sáng của Đấng Phục Sinh như bình minh soi tỏ và xóa bỏ cõi tối tăm của các ngôi mộ phủ lấp sự sống. Một xác chết không còn máu, bị đâm xuyên bởi một ngọn giáo, đã sống lại với một sự sống mới đầy kỳ diệu. Chúa Giêsu đã Phục Sinh, đã giữ lời hứa của Ngài. Cái chết, kẻ thù lâu đời nhất của con người đã bị khuất phục.

Cuối cùng, câu hỏi quan trọng nhất vẫn là: điều gì đang ngăn cản tôi tin sâu xa hơn? Là nỗi sợ, là quá khứ, là thất bại, hay là sự khép kín của chính mình? Phục Sinh là lời mời gọi bước ra khỏi những “ngôi mộ” ấy. “Tảng đá đã lăn khỏi mộ” (Ga 20: 1). Con đường đã mở. Vấn đề còn lại là tôi có dám bước ra, để nhận ra Chúa đang sống và đang hiện diện trong mọi hoàn cảnh, nơi mọi con người hay không?

Lạy Chúa Kitô Phục Sinh, Chúa đã chiến thắng cái chết để mang lại niềm hy vọng vĩnh cửu. Xin mở mắt tâm hồn chúng con để chúng con nhận ra sự hiện diện của Chúa trong những người bình thường nhất, trong những hoàn cảnh tưởng chừng như bế tắc nhất. Xin cho đôi tay con biết xoa dịu những vết thương của anh chị em, cho đôi chân con biết dấn thân đến những nẻo đường của sự hòa giải, và cho trái tim con luôn rộn rã khúc ca Alleluia, không chỉ bằng môi miệng, mà bằng chính cuộc sống phục vụ của con. Chính Chúa đã phán: “Ta là sự sống lại và là sự sống. Ai tin vào Ta, thì dù đã chết, cũng sẽ được sống. Ai sống và tin vào Ta, sẽ không bao giờ phải chết” (Ga 11: 25-26). Amen.

Phêrô Phạm Văn Trung