Chút mắm muối cho đời Dòng Đời Dòng Tu 2
- T6, 02/01/2026 - 07:33
- Lm Anmai, CSsR
Chút mắm muối cho đời Dòng Đời Dòng Tu 2
LINH MỤC: GIỮA GÁNH NẶNG LÀM “HOA TRÁI” VÀ THỰC TẠI PHẬN NGƯỜI TRONG CÁNH ĐỒNG TRUYỀN GIÁO
Trong bầu khí đầy biến động và những nỗi ưu tư đang đè nặng lên tâm hồn các tín hữu những ngày gần đây, chúng ta không thể không dừng lại để suy ngẫm về căn tính và thực tại của đời sống linh mục trong thế giới hôm nay. Có một sự thật đau lòng nhưng cần thiết phải nhìn nhận rằng, bao lâu linh mục còn được coi là “hoa trái” độc quyền của lời cầu nguyện từ phía tín hữu, thì khi đó gánh nặng trách nhiệm đặt lên vai họ chỉ có thể dẫn đến hai ngả đường: hoặc là phi nhân hóa họ, biến họ thành những thực thể siêu hình xa lạ, hoặc là đẩy họ vào hố thẳm của sự tuyệt vọng. Chúng ta thường nhìn vào những vị linh mục như những biểu tượng của sự thánh thiện vẹn toàn, là kết tinh của hàng ngàn lời kinh nguyện, là niềm tự hào của cộng đoàn, nhưng đôi khi chúng ta quên mất rằng dưới lớp áo chầu và những nghi lễ trang trọng, họ vẫn là những con người với đầy đủ những yếu đuối, những nhu cầu tình cảm và những giới hạn của xác thịt. Khi một cộng đoàn đặt tất cả kỳ vọng vào một cá nhân và coi đó là “thành quả” tâm linh của mình, họ vô tình đã tước đi quyền được làm người, quyền được sai lầm và quyền được yếu đuối của người mục tử.
Cái nhìn này tạo ra một áp lực vô hình nhưng cực kỳ khủng khiếp, buộc người linh mục phải luôn xuất hiện với một diện mạo hoàn hảo, không tì vết. Họ phải là người luôn biết câu trả lời cho mọi vấn nạn, là người luôn vững vàng trong mọi cơn bão, và là người không bao giờ được phép mệt mỏi hay chán nản. Chính sự kỳ vọng thái quá này đã bắt đầu quá trình “phi nhân hóa”. Người linh mục không còn được sống với cái tôi thực của mình, mà phải sống theo cái khuôn mẫu mà cộng đoàn đã đúc sẵn. Khi khoảng cách giữa con người thật và hình ảnh công chúng ngày càng lớn, sự đổ vỡ là điều khó tránh khỏi. Hai linh mục mà tên của họ hiện đang khuấy động các cuộc trò chuyện của chúng ta và làm tăng thêm nỗi buồn sâu sắc trong lòng Giáo hội chính là những minh chứng sống động và đau xót cho mối nguy này. Những biến cố xảy đến với họ không chỉ là sự gãy đổ của cá nhân, mà còn là tiếng chuông cảnh tỉnh cho một hệ thống quan niệm sai lầm về chức thánh và vai trò của người tôi tớ Chúa.
Chúng ta đau buồn không chỉ vì những lỗi lầm cụ thể, mà còn vì chúng ta nhận ra rằng mình đã quá chủ quan trong việc chăm sóc và thấu hiểu những người anh em linh mục. Bao lâu chúng ta còn coi linh mục là người thợ khả thi duy nhất cho vụ thu hoạch của Thiên Chúa, thì khi đó sẽ không có gì thực sự thay đổi trong cấu trúc và vận hành của đời sống đạo. Một người có lý tính và có lương tâm trung thực làm sao có thể hình dung được rằng một cá nhân đơn độc lại có thể gánh vác toàn bộ trách nhiệm cứu độ và mục vụ cho cả một cộng đoàn rộng lớn? Quan niệm “linh mục độc quyền” này không chỉ sai lầm về mặt thần học mà còn phi lý về mặt thực tiễn. Nó biến người linh mục thành một “siêu nhân” cô độc trên cánh đồng truyền giáo, trong khi Chúa Giêsu khi sai các môn đệ đi, Ngài luôn sai đi từng đôi và nhấn mạnh đến tính hiệp thông của cộng đoàn. Khi gánh nặng của vụ thu hoạch chỉ đặt lên vai một người, sự kiệt sức là điều tất yếu, và từ sự kiệt sức đó, những sai lầm và sa ngã sẽ nảy sinh như một hệ quả của sự mất cân bằng trầm trọng.
Nỗi buồn mà chúng ta đang trải qua khi nhắc đến tên hai vị linh mục ấy cần được chuyển hóa thành một sự phản tỉnh sâu sắc về cách chúng ta đồng hành với hàng giáo sĩ. Chúng ta đã cầu nguyện cho họ, điều đó rất quý, nhưng chúng ta đã bao giờ thực sự lắng nghe họ như những người anh em? Chúng ta đã bao giờ tạo không gian để họ được trút bỏ gánh nặng của “sự thánh thiện hình thức” để sống chân thành với những nỗi đau riêng tư? Hay chúng ta chỉ muốn họ mãi là những “hoa trái” đẹp đẽ để chúng ta trưng bày và tự hào? Thực tại phũ phàng cho thấy, khi một linh mục ngã xuống, cộng đoàn thường sốc và thất vọng vì thần tượng của họ sụp đổ, nhưng ít ai tự hỏi liệu mình có phần trách nhiệm nào trong việc xây dựng nên cái đài cao chót vót nhưng thiếu chân đế vững chắc cho họ hay không. Sự phi nhân hóa bắt đầu từ việc chúng ta từ chối chấp nhận tính nhân linh trong chức linh mục. Chúng ta muốn họ là thiên thần, nhưng Thiên Chúa lại chọn họ từ giữa loài người.
Sứ vụ mục tử không bao giờ nên được hiểu là một công việc đơn độc. Nếu người linh mục vẫn bị coi là người duy nhất phải chịu trách nhiệm về sự hưng thịnh hay suy tàn của một giáo xứ, một cộng đoàn, thì chúng ta đang đi ngược lại tinh thần của Công đồng Vatican II về vai trò của người giáo dân. Sự tập quyền và đặt nặng vai trò cá nhân vào linh mục chính là mảnh đất màu mỡ cho chủ nghĩa giáo sĩ trị phát triển, và cũng chính là cái bẫy dẫn đến sự tuyệt vọng khi người linh mục nhận ra mình không thể đáp ứng được mọi kỳ vọng. Khi một người thợ thấy mình đứng trước một cánh đồng bao la mà không có ai trợ giúp, lại còn bị quan sát và đánh giá khắt khe từng nhát liềm, người đó sẽ dễ dàng buông xuôi hoặc tìm kiếm những niềm an ủi lệch lạc để khỏa lấp sự cô độc. Hai vị linh mục đang được nhắc đến nhiều hiện nay, có lẽ ở một khía cạnh nào đó, đã là nạn nhân của sự kỳ vọng thái quá và sự cô đơn độc tôn trong sứ vụ.
Cần phải thay đổi cái nhìn từ gốc rễ. Linh mục không phải là “hoa trái” của lời cầu nguyện theo kiểu một sản phẩm được đặt hàng từ thiên đường để phục vụ nhu cầu tâm linh của con người. Linh mục là một người anh em được mời gọi để phục vụ, và sự phục vụ đó chỉ có thể thăng hoa khi nó được đặt trong một cộng đoàn biết chia sẻ trách nhiệm. Vụ thu hoạch là của Chúa, và tất cả chúng ta – linh mục lẫn giáo dân – đều là những người thợ. Khi chúng ta giải phóng linh mục khỏi áp lực phải là “người thợ duy nhất”, chúng ta trả lại cho họ phẩm giá làm người và niềm vui trong sứ vụ. Chúng ta cần những linh mục hạnh phúc và lành mạnh hơn là những linh mục “thánh thiện” theo kiểu gượng ép và kiệt quệ. Nỗi buồn hôm nay về hai người anh em linh mục không nên dẫn đến sự lên án khắc nghiệt, mà nên dẫn đến một lời cam kết mới về sự hiệp hành thực sự.
Chúng ta cũng cần nhìn thẳng vào sự thật rằng, trong nhiều trường hợp, sự tung hô của đám đông đối với các linh mục “nổi tiếng” hay “có tài” lại chính là liều thuốc độc âm thầm. Nó nuôi dưỡng cái tôi và khiến người linh mục quên mất căn tính đích thực của mình là người phục vụ khiêm tốn. Khi được coi là “hoa trái” ưu tú nhất, họ dễ dàng rơi vào ảo tưởng về quyền lực và sự miễn trừ. Và khi thực tại phũ phàng ập đến, khi những giới hạn con người bộc lộ, sự sụp đổ không chỉ gây tổn thương cho cá nhân họ mà còn làm lung lay đức tin của rất nhiều người. Mối nguy này đã được báo trước, nhưng chúng ta thường phớt lờ cho đến khi sự việc trở nên quá muộn. Việc khuấy động câu chuyện về hai vị linh mục hiện nay không nên chỉ dừng lại ở mức độ tin đồn hay phê phán, mà phải là một cuộc giải phẫu tâm linh cho toàn thể cộng đoàn dân Chúa.
Linh mục cần được yêu thương như một con người, được hỗ trợ như một người anh em và được đồng hành như một người bạn đường. Đừng biến họ thành những bức tượng trên bàn thờ khi họ còn đang sống, để rồi khi họ vấp ngã, chúng ta lại ném đá họ như những kẻ phản bội. Trách nhiệm của vụ thu hoạch quá lớn để một người có thể gánh vác. Nếu chúng ta không thay đổi tư duy này, chúng ta sẽ còn chứng kiến nhiều cuộc chia tay đau đớn và nhiều sự đổ vỡ đáng tiếc hơn nữa. Sự tuyệt vọng của linh mục thường bắt nguồn từ việc họ cảm thấy mình phải chiến đấu đơn độc trong một cuộc chiến không cân sức giữa những kỳ vọng siêu phàm và thực tại nhân loại yếu hèn. Hãy để linh mục được là chính mình, với tất cả những ưu điểm và khiếm khuyết, để ơn sủng của Thiên Chúa có thể hoạt động trong sự yếu đuối của họ, thay vì bắt họ phải giả vờ mạnh mẽ cho đến khi gãy vụn.
Nhìn vào gương mặt của Giáo hội qua những biến cố này, chúng ta thấy một vết sẹo dài. Nhưng vết sẹo cũng là dấu chứng của sự chữa lành nếu chúng ta biết rút ra bài học. Chúng ta phải học cách cầu nguyện cho linh mục không phải để họ trở thành những “siêu nhân” làm thỏa mãn cái tôi đạo đức của chúng ta, nhưng để họ có đủ can đảm sống thật với ơn gọi của mình trong sự khiêm nhường. Chúng ta phải học cách chia sẻ công việc nhà Chúa để không ai cảm thấy mình là “người thợ duy nhất”. Chỉ khi đó, chức linh mục mới thực sự trở thành một hồng ân mang lại sự sống thay vì là một bản án của sự phi nhân hóa hay tuyệt vọng. Những cuộc trò chuyện hiện nay về hai vị linh mục ấy, dù đau đớn, nhưng có lẽ là cần thiết để chúng ta đối diện với sự thật về chính mình và về cách chúng ta đang xây dựng Giáo hội.
Sự cô đơn trong đời sống linh mục không chỉ là sự thiếu vắng một gia đình nhỏ, mà còn là sự thiếu vắng một cộng đoàn thực sự thấu cảm. Khi linh mục bị biến thành một “chức năng” hay một “biểu tượng”, họ bị tước đoạt mất những mối tương quan người-với-người chân thật. Mối nguy của việc coi linh mục là hoa trái của lời cầu nguyện nằm ở chỗ chúng ta coi họ như một đối tượng để chiêm ngắm và hưởng dùng tâm linh, chứ không phải một chủ thể để cùng cộng tác. Sự phi nhân hóa này âm thầm gặm nhấm tâm hồn người linh mục, khiến họ cảm thấy mình chỉ có giá trị khi họ làm việc, khi họ giảng hay, khi họ cử hành các bí tích một cách ấn tượng. Khi những giá trị chức năng đó bị lung lay, họ rơi vào khủng hoảng căn tính trầm trọng. Hai vị linh mục mà chúng ta đang nhắc đến có lẽ đã từng là những người rất năng nổ, rất thành công dưới mắt người đời, nhưng đằng sau đó là gì nếu không phải là một khoảng trống mênh mông của sự thấu hiểu và nâng đỡ đích thực?
Chúng ta cần một nền thần học về sự yếu đuối trong chức linh mục. Một nền thần học cho phép linh mục được khóc, được mệt mỏi và được cần đến sự giúp đỡ của giáo dân mà không sợ bị đánh giá là thiếu đức tin hay kém thánh thiện. Nếu chúng ta tiếp tục duy trì hình ảnh linh mục như những người thợ duy nhất và toàn năng, chúng ta đang gián tiếp đẩy họ vào con đường của sự kiêu ngạo hoặc sự tuyệt vọng. Cả hai con đường đó đều dẫn đến sự hủy diệt. Nỗi buồn hôm nay là một lời mời gọi quay trở lại với Tin Mừng, nơi mà Chúa Giêsu không bao giờ đòi hỏi các môn đệ phải trở nên hoàn hảo theo kiểu con người tưởng tượng, nhưng mời gọi họ ở lại trong tình yêu của Ngài và yêu thương nhau.
Khi chúng ta nói về trách nhiệm, chúng ta thường nghĩ đến việc linh mục phải chịu trách nhiệm trước Chúa và Giáo hội. Nhưng chúng ta cũng cần nói về trách nhiệm của cộng đoàn đối với người linh mục. Chúng ta có trách nhiệm bảo vệ sự nhân bản của họ, có trách nhiệm nhắc nhở họ về giới hạn của mình, và có trách nhiệm cùng họ gánh vác vụ thu hoạch. Đừng để nỗi buồn về hai linh mục nọ trở thành một cơn giận dữ vô sinh, nhưng hãy để nó trở thành một động lực cho sự thay đổi cấu trúc tâm thức trong Giáo hội. Bao lâu linh mục còn được đặt lên bệ cao của sự “hoa trái lời kinh” một cách tách biệt, bấy lâu họ còn dễ bị tổn thương bởi những cơn gió của sự hư danh và những hố thẳm của sự cô độc.
Lời cầu nguyện đích thực của tín hữu cho linh mục không phải là xin cho họ trở nên những vị thánh xa rời thực tế, mà là xin cho họ có trái tim của Chúa Giêsu – một trái tim biết rung cảm, biết đau, và biết cần đến sự an ủi. Khi linh mục cảm thấy mình được chấp nhận trong sự trọn vẹn của thân phận con người, họ sẽ không còn phải gồng mình để đóng những vai diễn đạo hạnh, và từ đó, sự tuyệt vọng sẽ không còn chỗ đứng. Vụ thu hoạch của Thiên Chúa sẽ thực sự biến đổi khi mọi người thợ đều nhận ra giá trị của nhau và cùng nhau làm việc trong sự khiêm hạ. Hai cái tên đang gây xôn xao kia, dù thế nào đi nữa, cũng là những người anh em của chúng ta. Nỗi buồn của họ cũng là nỗi đau của chúng ta, và thất bại của họ cũng phản ánh phần nào sự thiếu sót trong lối sống đạo của chính chúng ta.
Hãy kết thúc những cuộc bàn tán đầy định kiến và bắt đầu một tiến trình đồng hành mới. Một tiến trình mà ở đó, linh mục không còn bị phi nhân hóa bởi những kỳ vọng viển vông, và vụ thu hoạch không còn là gánh nặng đơn độc của một vài cá nhân. Chúng ta cần nhau để đi trọn con đường đức tin. Linh mục cần giáo dân không chỉ như những người giúp việc, mà như những người anh chị em cùng chia sẻ một phép rửa, một sứ mạng. Chỉ khi sự thật này được thấm nhuần, chúng ta mới có thể hy vọng vào một tương lai nơi mà các mục tử của chúng ta được sống hạnh phúc, bình an và thực sự là những máng cỏ nghèo hèn để Chúa Giêsu có thể hạ sinh, chứ không phải là những đền đài nguy nga nhưng trống rỗng tình người.
Mối nguy hiện hữu mà chúng ta thấy qua biến cố của hai linh mục này chính là sự cảnh báo về một hệ thống thần quyền đang dần mất đi tính nhân bản. Nếu linh mục không được phép là người, họ sẽ khó có thể dẫn đưa người khác đến với Chúa – Đấng đã trở nên con người. Sự tuyệt vọng không phải là kẻ thù xa lạ, nó luôn rình rập ở cửa những tâm hồn cảm thấy mình phải gánh vác cả thế giới trên vai mà không có một điểm tựa nhân loại nào. Xin hãy trả lại cho linh mục quyền được thuộc về gia đình nhân loại, để từ đó họ có thể thuộc về Chúa một cách trọn vẹn và chân thành nhất. Nỗi buồn hôm nay sẽ có ý nghĩa nếu nó mở ra một chương mới cho sự thấu cảm và cộng tác trong lòng Giáo hội.
Cuối cùng, gánh nặng của vụ thu hoạch không bao giờ là của riêng ai. Nó là sự vinh dự và cũng là trách nhiệm của toàn thể dân thánh. Khi chúng ta hiểu được điều này, chúng ta sẽ thấy rằng sự vấp ngã của một người là lời kêu gọi tất cả cùng đứng dậy và sửa sang lại ngôi nhà chung. Đừng để linh mục phải cô độc trong thánh thiêng, vì sự cô độc đó thường dẫn đến bóng tối. Hãy để ánh sáng của sự thật, sự nhân bản và tình huynh đệ soi thấu mọi ngóc ngách của đời sống mục vụ. Đó là cách duy nhất để chúng ta thực sự tôn trọng chức linh mục và yêu mến Giáo hội trong bối cảnh đầy thách đố của thời đại hôm nay. Những giọt nước mắt và sự bối rối của chúng ta lúc này, xin được dâng lên Chúa như một lời khẩn nguyện cho sự hoán cải của tất cả, từ mục tử đến đoàn chiên, để không còn ai phải rơi vào hố thẳm của sự phi nhân hóa hay tuyệt vọng trên hành trình đi về phía Ánh Sáng.
Lm. Anmai, CSsR
GIẢI HUYỀN THOẠI HÌNH ẢNH LINH MỤC: TỪ NHỮNG CÁM DỖ CỦA SỰ LÝ TƯỞNG HÓA ĐẾN THỰC TẠI CỦA THÂN PHẬN LÀM NGƯỜI
Trong bối cảnh Giáo hội và xã hội hôm nay, câu hỏi về căn tính linh mục không bao giờ là một chủ đề cũ kỹ, bởi nó chạm đến cốt lõi của sự phục vụ và sự hiện diện của Giáo hội giữa lòng thế giới. Tuy nhiên, khi đi sâu vào suy tư về chức linh mục, chúng ta thường vấp phải những rào cản tâm lý và văn hóa đã được bồi đắp qua nhiều thế kỷ, tạo nên những bức chân dung vừa hào nhoáng nhưng cũng vừa xa lạ với thực tại Tin Mừng. Có hai cơn cám dỗ lớn đang bủa vây hình ảnh linh mục hiện đại, mà nếu không được nhận diện và can đảm đối diện, chúng sẽ dẫn đến một sự lệch lạc trầm trọng trong việc thi hành tác vụ và trong chính đời sống nội tâm của người mục tử. Cơn cám dỗ thứ nhất nằm ở việc chúng ta quá say mê một hình ảnh lý tưởng hóa, một dạng "hình ảnh Épinal" về người linh mục, trong khi cơn cám dỗ thứ hai lại nằm ở việc bám víu vào một căn tính thánh thiêng mang tính ma thuật để chối bỏ trách nhiệm làm người.
Hình ảnh Épinal, theo nghĩa đen, là những bức tranh in tay rực rỡ sắc màu, đơn giản và tươi vui từ vùng Épinal của nước Pháp, nhưng trong ngôn ngữ ẩn dụ, nó tượng trưng cho một cái nhìn lý tưởng hóa đến mức ngây thơ và xa rời thực tế. Một nền văn hóa Công giáo nào đó, có lẽ vì lòng đạo đức nhiệt thành nhưng thiếu chiều sâu phản tỉnh, đã và đang nỗ lực truyền tải một hình ảnh linh mục như những "siêu anh hùng" đức tin. Đó là hình ảnh của những con người dũng cảm vô song, liêm khiết tuyệt đối, không hề biết đến mệt mỏi hay dao động trước những biến động của cuộc đời. Kiểu tạo hình này vô hình trung biến linh mục thành những bức tượng thạch cao bóng bẩy, đứng trên bệ cao để người ta chiêm ngưỡng hơn là một người anh em cùng đồng hành trên hành trình đức tin đầy sỏi đá. Sự cám dỗ này rất nguy hiểm vì nó phủ nhận nhân tính của người linh mục, biến họ thành một thực thể siêu nhiên giả tạo. Khi một linh mục không nhận ra mình trong cái khung hình Épinal đó, họ bắt đầu rơi vào một sự rạn nứt nội tâm: một bên là thực tại con người với đầy đủ những giới hạn, yếu đuối, thậm chí là những vết thương lòng; một bên là kỳ vọng của cộng đoàn và của chính "nền văn hóa" đang ép họ phải đóng vai một bậc thánh nhân không tì vết.
Linh mục, xét cho cùng, không phải là một người hoàn hảo được gửi đến để ban phát niềm an ủi cho những gì mà người ta gọi là "tầm thường" của kẻ khác. Quan niệm cho rằng linh mục đứng ở một tầng cấp đạo đức cao hơn để từ đó cúi xuống thương hại sự thấp kém của giáo dân là một quan niệm sai lầm về mặt thần học và độc hại về mặt mục vụ. Sự thật là, nếu linh mục không cảm nhận được chính sự tầm thường, sự mỏng giòn và sự cần đến lòng thương xót của chính mình, họ sẽ không bao giờ có thể mang lại niềm an ủi đích thực của Thiên Chúa cho bất kỳ ai. Niềm an ủi Kitô giáo không phải là sự vỗ về từ trên xuống, mà là sự đồng cảm của một người cùng chung thân phận. Khi phủ lên mình lớp áo của một anh hùng Épinal, người linh mục vô tình tự cách ly mình khỏi cộng đoàn, biến sứ vụ của mình thành một màn trình diễn đức hạnh hơn là một sự dấn thân phục vụ trong sự khiêm hạ. Sự lý tưởng hóa này là một thảm kịch, vì nó tạo ra những mục tử cô đơn trong tòa tháp ngà của sự hoàn hảo giả tạo, và tạo ra những tín hữu luôn cảm thấy mặc cảm vì không bao giờ đạt tới cái tiêu chuẩn phi thực tế mà họ thấy nơi vị mục tử của mình.
Cơn cám dỗ thứ hai tinh vi và khó nhận diện hơn, đó là việc tuyệt đối hóa chức linh mục như một căn tính thánh thiêng không thể tách rời, mang màu sắc ma thuật. Trong suy nghĩ của nhiều người, và thậm chí của chính các linh mục, chức thánh được coi là một dấu ấn biến đổi bản chất con người đến mức nó trở thành một lá chắn cho mọi sai lầm. Người ta bám vào chức linh mục như một cái phao cứu sinh cuối cùng để định nghĩa giá trị bản thân, đến mức nếu không có nó, họ thấy mình hoàn toàn trống rỗng và vô nghĩa. Đây là một sự lệch lạc về căn tính. Trở thành linh mục là một ơn gọi phục vụ, một chức năng trong thân thể Giáo hội, chứ không phải là một quyền năng cá nhân mang tính ma thuật để người ta sở hữu và thao túng. Khi căn tính linh mục bị hiểu sai như một đặc quyền vĩnh viễn không thể tước bỏ bất chấp hành vi, nó sẽ dẫn đến những hệ lụy kinh khủng, đặc biệt là trong các vấn đề lạm dụng hoặc tội lỗi trọng đại.
Chúng ta cần phải sòng phẳng với thực tế rằng, trong nhiều trường hợp, có những vị linh mục đã phạm những trọng tội mà nếu xét trong các ngành nghề thế tục khác, ví dụ như giáo viên, họ sẽ bị cấm hành nghề ngay lập tức và vĩnh viễn. Một giáo viên lạm dụng học sinh sẽ không bao giờ được phép đứng trên bục giảng nữa vì sự an toàn của trẻ em và danh dự của nghề giáo. Thế nhưng, trong Giáo hội, vì một quan niệm "căn tính thánh thiêng" bị bóp méo, đôi khi người ta lại tìm cách bao che hoặc bám víu vào cái gọi là "dấu ấn không thể tẩy xóa" để cho phép những cá nhân đó tiếp tục thực thi tác vụ hoặc ít nhất là giữ lại cái danh xưng linh mục bằng mọi giá. Việc bám lấy chức thánh như một sự bảo đảm cho sự tồn tại của cá nhân, ngay cả khi lối sống đã hoàn toàn phản bội lại Tin Mừng, chính là biểu hiện của một đức tin mang tính ma thuật hơn là một sự vâng phục thánh ý Chúa. Chức linh mục không phải là một tấm khiên để bảo vệ tội lỗi, mà là một lời mời gọi hy sinh trong sự thật.
Điểm cốt lõi của vấn đề này nằm ở ngôn ngữ và tư duy mà chúng ta sử dụng. Thuật ngữ "biến một linh mục trở lại bậc sống giáo dân" (réduire à l’état laïc) là một ví dụ điển hình cho sự vô thức tập thể mà chúng ta đang mắc kẹt. Trong tiếng Pháp, từ "réduire" có nghĩa là giảm xuống, hạ thấp xuống. Cách dùng từ này vô tình ám chỉ rằng bậc sống giáo dân là một cái gì đó thấp kém, là một sự trừng phạt, là một tầng cấp thấp hơn trong cấu trúc Giáo hội. Khi một linh mục bị kỷ luật, người ta coi việc họ trở thành giáo dân là một sự "giáng cấp". Điều này phản ánh một cái nhìn clericalism (giáo sĩ trị) nặng nề, nơi mà chức linh mục được xem là đỉnh cao của danh dự chứ không phải là đỉnh cao của sự phục vụ. Nếu chúng ta dịch sát từ tiếng Latinh là "reconduction à l’état laïc" – tức là "đưa trở lại bậc sống giáo dân", ý nghĩa sẽ hoàn toàn khác. Bậc sống giáo dân chính là nền tảng của mọi Kitô hữu qua bí tích Rửa Tội. Việc đưa một người trở lại bậc sống giáo dân không phải là một sự hạ nhục, mà là đưa họ về với căn tính cơ bản nhất, nơi họ vẫn có thể gặp gỡ Thiên Chúa và được cứu độ trong tư cách là một người con Chúa, nhưng không còn mang gánh nặng của một tác vụ mà họ không còn xứng đáng hoặc không còn khả năng thực thi.
Sự nhầm lẫn giữa "giảm xuống" và "đưa trở lại" cho thấy chúng ta đã đi xa thế nào trong việc phân chia giai cấp trong Giáo hội. Chúng ta đã biến bí tích Truyền chức thánh thành một loại đẳng cấp xã hội hơn là một sự phân định về đặc sủng. Khi một linh mục không thể xác định bản thân mình nếu thiếu đi cái chức danh đó, họ đang rơi vào một sự khủng hoảng căn tính trầm trọng. Họ quên mất rằng trước khi là linh mục, họ là một con người, là một Kitô hữu. Chức linh mục được trao ban là vì lợi ích của Giáo hội, chứ không phải vì sự vinh thăng của cá nhân. Khi chức linh mục trở thành một "vật sở hữu" tâm linh để bám víu nhằm trốn tránh trách nhiệm của một con người bình thường trước pháp luật và đạo đức, thì đó là lúc hình ảnh linh mục đã bị tha hóa.
Một linh mục thực thụ không cần đến những màu sắc sặc sỡ của hình ảnh Épinal để khẳng định giá trị của mình. Họ không cần phải đóng vai một người hùng không biết đau khổ hay không biết sai lầm. Trái lại, sức mạnh của linh mục nằm ở chỗ họ dám thừa nhận mình là một "bình sành" dễ vỡ chứa đựng kho tàng vô giá. Sự trung thực với chính mình, với những giới hạn của bản thân, chính là điều làm cho lời giảng của họ có sức nặng. Một linh mục dám nói về những khó khăn trong đời sống khiết tịnh, về những phút giây xao lòng, về những mệt mỏi trong sứ vụ, mới thực sự là người mang lại niềm an ủi cho giáo dân. Bởi vì qua đó, giáo dân thấy rằng thánh thiện không phải là một trạng thái siêu phàm không tưởng, mà là một cuộc chiến đấu không ngừng trong sự cậy trông vào ơn Chúa.
Cơn cám dỗ về sự lý tưởng hóa và cơn cám dỗ về căn tính ma thuật thực chất là hai mặt của một đồng xu: đó là sự từ chối chấp nhận thực tại con người. Người ta muốn biến linh mục thành thần thánh vì người ta sợ phải đối diện với sự thật rằng Thiên Chúa làm việc qua những con người yếu đuối. Chúng ta thích những biểu tượng hoàn hảo vì chúng không đòi hỏi chúng ta phải có lòng trắc ẩn hay sự đồng hành thực sự; chúng ta chỉ việc thờ lạy chúng. Nhưng Giáo hội không cần những biểu tượng để thờ lạy, Giáo hội cần những mục tử biết yêu thương và biết hối cải. Việc bám víu vào chức thánh bằng mọi giá, kể cả khi đã phạm trọng tội, là một hình thức thần tượng hóa chức chức năng, biến bí tích thành một loại bùa chú bảo hộ.
Linh mục cần phải được nhìn nhận lại trong đúng vị trí của mình: một người anh em trong cộng đoàn dân Chúa, được tách riêng ra để phục vụ nhưng không bao giờ tách rời khỏi thân phận con người. Sự liêm khiết của linh mục không phải là sự thiếu vắng tội lỗi, mà là sự trung thực tuyệt đối trước Chúa và trước anh chị em mình. Khi một linh mục lỗi phạm, sự liêm khiết đòi hỏi họ phải đối diện với công lý, bao gồm cả việc chấp nhận rời bỏ tác vụ nếu điều đó là cần thiết cho công ích và sự thật. Việc "đưa trở lại bậc sống giáo dân" trong những trường hợp đó nên được hiểu là một hành động của sự thật và tình thương, giúp người đó tìm lại sự bình an trong tư cách là một tội nhân được cứu chuộc, thay vì tiếp tục sống trong sự giả trá dưới lớp áo thánh thiêng.
Chúng ta cần can đảm để đập tan những hình ảnh Épinal đang bóp nghẹt đời sống tâm linh của các linh mục. Hãy để linh mục được làm người, với tất cả những niềm vui và nỗi buồn, những thành công và thất bại. Đừng bắt họ phải gánh vác một sự kỳ vọng phi nhân tính, vì chính sự kỳ vọng đó sẽ đẩy họ vào con đường của sự giả hình hoặc sự sụp đổ tâm lý. Đồng thời, các linh mục cũng cần được đào tạo để hiểu rằng căn tính sâu thẳm nhất của họ không nằm ở những đặc quyền của chức thánh, mà nằm ở mối tương quan cá vị với Đức Kitô – Đấng đã chọn những ngư phủ thất học và những người thu thuế tội lỗi làm tông đồ. Chức linh mục là một hồng ân đầy thử thách, chứ không phải là một căn tính "ma thuật" bảo đảm cho sự an toàn cá nhân.
Kết luận lại, hình ảnh linh mục trong tương lai phải là một hình ảnh giải huyền thoại. Đó là một người mục tử không sợ hãi khi để lộ những vết sẹo của mình, vì chính những vết sẹo đó minh chứng cho tình yêu và sự phục hồi. Đó là một người không bám víu vào địa vị hay danh xưng, nhưng sẵn sàng trở lại vị trí của một người giáo dân khiêm hạ nếu điều đó tôn vinh sự thật của Thiên Chúa. Chỉ khi chúng ta thoát khỏi những ảo tưởng về sự hoàn hảo và những quan niệm sai lệch về quyền năng thánh thiêng, chúng ta mới có thể thấy được vẻ đẹp đích thực của chức linh mục: một sự hiện diện khiêm tốn, chân thành và đầy lòng xót thương của Đức Kitô giữa một thế giới đầy thương tích.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: HIẾN TẾ CỦA TÌNH YÊU VÀ SỨ VỤ PHỤC VỤ TRONG SỰ KHIÊM HẠ CỦA KIẾP NGƯỜI
Ơn gọi linh mục chưa bao giờ là một đặc ân để hưởng thụ, cũng không phải là một danh hiệu để tự tôn, nhưng là một lời mời gọi dấn thân vào một cuộc hành trình tự hủy để trở nên khí cụ trong tay Thiên Chúa. Khi một người nam bước lên bàn thờ để nhận ấn tín của bí tích Truyền Chức Thánh, anh ta không bước vào một địa vị xã hội mới để được người đời trọng vọng, mà là đang bước vào một giao ước của sự phục vụ. Người ta không trở thành linh mục cho chính mình. Câu nói này mang một sức nặng tâm linh ghê gớm, nhắc nhở chúng ta rằng căn tính linh mục không nằm ở cái "tôi" cá nhân, mà nằm ở sự "hướng tha". Một linh mục sống cho chính mình là một linh mục đã đánh mất căn tính cốt lõi của mình. Sự hiện diện của vị linh mục trong cộng đoàn không phải là để lấp đầy những khát vọng cá nhân, những tìm kiếm về sự an toàn hay quyền lực, mà là để trở thành hiện thân của một Đức Kitô luôn cúi xuống rửa chân cho các môn đệ.
Trong đời sống mục vụ, cám dỗ lớn nhất mà một người linh mục thường gặp phải chính là ý muốn biến chức thánh thành một tấm bình phong để che đậy những nhu cầu ích kỷ của bản thân. Tuy nhiên, linh mục thực thụ là người hiểu rằng cuộc đời mình đã thuộc về một Đấng khác và cho một cộng đoàn khác. Phụng sự Thiên Chúa và phục vụ đoàn dân là hai mặt của một đồng tiền không thể tách rời. Không thể có một tình yêu Thiên Chúa đích thực nếu không đi kèm với sự tận tâm dành cho con người. Linh mục được xức dầu để được sai đi. Đi đến những nơi có sự đau khổ, đi đến những vùng ngoại biên của tâm hồn, và đi đến giữa lòng dân Chúa để lắng nghe, thấu cảm và sẻ chia. Nhiệm vụ phục vụ này không phải là một công việc hành chính hay một trách nhiệm nghề nghiệp, mà là một sự thôi thúc của con tim, một sự thúc bách của tình yêu Đức Kitô.
Cộng đoàn giáo xứ hay đoàn dân được trao phó cho linh mục không phải là một đối tượng để quản trị theo kiểu trần thế, mà là một gia đình thiêng liêng. Ở đó, linh mục không phải là một ông chủ, cũng không phải là một vị quan tòa quyền uy để người dân phải khiếp sợ. Mục đích của chức linh mục không phải là để tạo ra một khoảng cách xa vời giữa người mục tử và đàn chiên, mà là để nối kết. Sự tôn sùng thái quá từ phía giáo dân hay sự áp đặt quyền lực từ phía linh mục đều là những lệch lạc trong đời sống đức tin. Nếu người ta sợ hãi linh mục, thì đó là một thất bại của sự phục vụ. Nếu người ta tôn sùng linh mục như một thần tượng, thì đó là một sự đánh tráo đối tượng thờ phượng. Linh mục chỉ là tấm gương phản chiếu ánh sáng của Đức Kitô; nếu tấm gương đó quá bóng bẩy vì sự kiêu ngạo, nó sẽ làm chói mắt người nhìn thay vì giúp họ thấy Chúa.
Sứ mạng của linh mục là cố gắng cho phép Chúa Kitô biểu lộ tình yêu bao la của Người qua chính con người mỏng giòn của mình. Đây là một nghịch lý tuyệt vời của Kitô giáo. Thiên Chúa không chọn những thiên thần toàn thiện để cử hành các bí tích, Người chọn con người. Người chọn những con người có xương có thịt, có cảm xúc, và quan trọng hơn cả là có những yếu đuối. Chính trong sự nhỏ bé của sức lực con người, quyền năng của Thiên Chúa mới được hiển thị một cách rực rỡ nhất. Khi linh mục đứng trên tòa giảng hay ngồi trong tòa giải tội, anh ta mang theo cả những giới hạn của trí tuệ và sự hữu hạn của lòng kiên nhẫn. Thế nhưng, nếu linh mục biết khiêm nhường đặt tất cả những gì mình có vào tay Chúa, thì chính qua những lời nói vụng về, những cử chỉ giản đơn, tình yêu của Thiên Chúa vẫn chạm đến tâm hồn tội nhân.
Sức lực của linh mục thì nhỏ bé, nhưng nhu cầu của thế giới thì mênh mông. Làm sao một con người có thể an ủi được hàng trăm trái tim đang tan vỡ? Làm sao một người có thể giải đáp được tất cả những vấn nạn đức tin của một thời đại đầy biến động? Câu trả lời không nằm ở tài năng cá nhân của vị linh mục, mà nằm ở sự phó thác. Linh mục là người biết nói "vâng" với Thiên Chúa mỗi ngày, để Người sử dụng mình như một ống dẫn ân sủng. Đôi khi, sự phục vụ hiệu quả nhất không phải là làm những việc vĩ đại, mà là sự hiện diện lặng lẽ bên cạnh người đau khổ, là một cái nắm tay khích lệ, hay một lời cầu nguyện chân thành. Trong những giây phút đó, linh mục không còn là chính mình nữa, mà là một "Alter Christus" – một Đức Kitô khác – đang xoa dịu vết thương cho nhân loại.
Chúng ta phải thừa nhận rằng linh mục mang trong mình những yếu đuối lớn lao. Những yếu đuối này không phải là rào cản ngăn chặn tình yêu Chúa, nếu chúng được nhìn nhận trong sự khiêm hạ và thống hối. Thực tế, chính kinh nghiệm về sự yếu đuối và vấp ngã của bản thân giúp linh mục trở nên nhân từ hơn với các hối nhân. Một linh mục tự hào mình đạo đức vẹn toàn có thể dễ dàng trở nên khắt khe và phán xét. Nhưng một linh mục biết mình là kẻ tội lỗi được cứu chuộc sẽ biết cách đón nhận những người lầm lạc với lòng thương xót vô biên. Tình yêu bao la của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi sự bất toàn của con người, trái lại, Người thường dùng những "bình sành" dễ vỡ để đựng chứa kho tàng vô giá là Tin Mừng.
Mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động mục tử là để Đức Kitô được tôn vinh và tình yêu của Người được lan tỏa. Linh mục biến mất dần đi để Chúa Kitô lớn mạnh lên. Sự phục vụ đích thực là một quá trình xóa mình. Không phải để được ghi danh, không phải để được xây dựng những công trình vật chất đồ sộ để lưu danh hậu thế, nhưng là để gieo hạt giống đức tin vào lòng người. Khi một cộng đồng đức tin phát triển, khi tình thương được thực hành giữa các giáo dân, đó chính là phần thưởng lớn nhất cho vị linh mục. Lúc đó, họ nhận ra rằng sự phục vụ của mình đã sinh hoa kết quả, không phải vì sức riêng của họ, mà vì họ đã cho phép Chúa Kitô hành động qua họ.
Đời sống linh mục là một bài ca về lòng trung thành trong những điều nhỏ bé. Trong thế giới hôm nay, nơi mà quyền lực và sự tự mãn thường được đề cao, hình ảnh một linh mục phục vụ trong âm thầm và khiêm hạ trở thành một dấu chỉ ngược dòng. Sự phục vụ đó mời gọi mọi người nhìn lên thập giá – nơi mà sự yếu đuối tột cùng của con người và sức mạnh tột cùng của tình yêu Thiên Chúa gặp nhau. Linh mục sống mầu nhiệm thập giá mỗi ngày khi họ chấp nhận những hy sinh, những hiểu lầm, và cả những cô đơn trong sứ vụ. Nhưng chính trong sự "chết đi" cho cái tôi đó, họ tìm thấy niềm vui đích thực của người đầy tớ trung thành.
Khi nhìn vào cộng đoàn, linh mục thấy đó là một cánh đồng truyền giáo đầy hứa hẹn nhưng cũng nhiều thách đố. Để phục vụ hiệu quả, linh mục cần có một trái tim biết lắng nghe. Lắng nghe tiếng Chúa trong cầu nguyện và lắng nghe tiếng lòng của dân chúng. Sự sợ hãi hay tôn sùng mà người đời dành cho linh mục chỉ là những phù hoa chóng qua. Điều còn lại mãi là tình yêu mà linh mục đã khơi gợi được trong lòng người dân dành cho Chúa. Linh mục không phải là đích đến của niềm tin, mà là người chỉ đường. Nếu người dân chỉ dừng lại ở việc ngưỡng mộ linh mục mà không đến được với Chúa, thì linh mục đó đã trở thành một chướng ngại vật thay vì là một nhịp cầu.
Tình yêu bao la của Thiên Chúa là nguồn mạch và là cùng đích. Linh mục là người đứng ở giữa, nhận lãnh tình yêu đó và chuyển trao nó đi. Sức lực nhỏ bé của chúng ta chỉ như một giọt nước trong đại dương, nhưng nếu không có giọt nước đó, đại dương sẽ thiếu đi một phần nhỏ bé của nó. Thiên Chúa cần sự cộng tác của chúng ta, Người cần đôi tay chúng ta để chúc lành, cần đôi chân chúng ta để đi tìm chiên lạc, và cần trái tim chúng ta để yêu thương thế giới. Sự yếu đuối của linh mục, khi được đặt trong tay Chúa, trở thành một bài học về sự cậy trông. Không có gì phải sợ hãi khi chúng ta yếu đuối, vì khi chúng ta yếu, chính là lúc chúng ta mạnh trong ơn Chúa.
Linh mục của Chúa Kitô, nhất là trong linh đạo của dòng Thừa Sai Dòng Chúa Cứu Thế, luôn được nhắc nhở về ơn cứu chuộc chan chứa. Ơn cứu chuộc đó dành cho tất cả mọi người, đặc biệt là những người bị bỏ rơi hơn cả. Sự phục vụ của linh mục phải mang đặc tính ưu tiên này. Không phải phục vụ để tìm kiếm những người có địa vị, quyền thế để củng cố vị trí của mình, nhưng là phục vụ để mang hy vọng đến cho những người cùng khốn. Trong sự phục vụ này, linh mục tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn của cuộc đời mình. Họ không thuộc về mình, họ thuộc về Thiên Chúa và thuộc về tất cả những ai đang cần đến lòng thương xót của Người.
Cuộc đời linh mục là một hành trình liên tục hoán cải. Hoán cải để bớt đi những tham vọng cá nhân, hoán cải để thêm vào sự khiêm nhường phục vụ. Mỗi ngày, linh mục phải tự hỏi mình: "Tôi đang phục vụ ai? Tôi đang tìm kiếm điều gì?". Nếu câu trả lời là phục vụ chính mình hay tìm kiếm sự kính trọng, thì đó là lúc phải quay trở lại với chân lý của ơn gọi. Linh mục là người tôi tớ của các tôi tớ Thiên Chúa. Sự phục vụ này không làm hạ thấp phẩm giá linh mục, trái lại, nó làm cho linh mục trở nên giống thầy chí thánh của mình nhất.
Tình yêu của Đức Kitô là một tình yêu không biên giới, không phân biệt và luôn sẵn lòng tha thứ. Linh mục phải nỗ lực để phản chiếu tình yêu đó. Dù sức lực có hạn, dù đôi khi mệt mỏi và chán nản trước những khó khăn của mục vụ, linh mục vẫn phải kiên trì. Chính tình yêu bao la của Chúa sẽ bù đắp vào những chỗ thiếu sót của chúng ta. Khi chúng ta yếu đuối, Người là sức mạnh. Khi chúng ta tối tăm, Người là ánh sáng. Sứ vụ linh mục, vì thế, không phải là một gánh nặng quá sức, mà là một ách êm ái vì có Chúa cùng vác với chúng ta.
Tóm lại, bản chất của linh mục là phục vụ. Đó là một sự phục vụ không điều kiện, không đòi hỏi trả công và không tìm kiếm vinh quang cá nhân. Linh mục hiện diện giữa đoàn dân như một người anh em, một người cha, và trên hết là một người tôi tớ. Qua sự nhỏ bé và yếu đuối của mình, linh mục để cho thế gian thấy rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu thương họ một cách mãnh liệt. Đời linh mục là một hiến tế sống động, một lời tạ ơn không ngừng vì đặc ân được trở thành khí cụ của tình yêu. Chừng nào linh mục còn giữ được tâm thế phục vụ trong khiêm hạ, chừng đó Chúa Kitô vẫn tiếp tục đi vào thế giới qua cuộc đời của họ, mang theo ơn cứu độ và bình an cho mọi tâm hồn.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: GIỮA ÁP LỰC CỦA SỰ THÁNH THIÊNG VÀ THỰC TẠI PHẬN NGƯỜI
Trong bầu khí đầy những xao động và ưu tư của Giáo hội hôm nay, khi nhắc đến căn tính và sứ mạng của người linh mục, chúng ta thường dễ dàng rơi vào những thái cực của sự lý tưởng hóa hoặc sự phê phán khắt khe. Có một thực tế đang hiện hữu như một hố thẳm ngăn cách giữa hình ảnh người linh mục trên tòa giảng và con người thật của họ sau cánh cửa nhà xứ. Những biến cố gần đây, đặc biệt là câu chuyện về hai linh mục mà tên tuổi đang làm xôn xao các cuộc đối thoại và làm dày thêm nỗi buồn trong lòng tín hữu, không chỉ là những sự cố cá nhân mà còn là những dấu chỉ báo động về một hệ thống quan niệm đang có phần lệch lạc. Bao lâu linh mục còn được coi là “hoa trái” thuần túy của lời cầu nguyện của các tín hữu, theo cái cách mà người ta tách biệt họ ra khỏi dòng chảy tự nhiên của nhân tính, thì khi đó, trách nhiệm đặt lên vai họ sẽ trở thành một gánh nặng phi nhân hóa, đẩy họ vào ngõ cụt của sự tuyệt vọng hoặc sự giả trá để tồn tại.
Chúng ta vẫn thường nghe trong các thánh lễ cầu cho ơn thiên triệu hay các dịp lễ truyền chức, lời khẳng định rằng linh mục là quà tặng của Thiên Chúa, là kết quả của những lời cầu nguyện không ngừng nghỉ từ cộng đoàn. Điều này hoàn toàn đúng về mặt thiêng liêng, nhưng nếu chúng ta hiểu nó một cách cực đoan, chúng ta vô tình tước bỏ đi quyền được làm người của linh mục. Khi coi một con người là “hoa trái” của lời cầu nguyện theo nghĩa một sản phẩm thiêng liêng hoàn hảo, cộng đoàn vô hình trung đã đóng khung người linh mục vào một khuôn mẫu bất biến, không sai sót. Sự kỳ vọng này tạo ra một áp lực khủng khiếp. Người linh mục khi ấy không còn được phép mệt mỏi, không được phép hoài nghi, và càng không được phép có những nhu cầu tâm lý, tình cảm bình thường của một con người. Họ bị đẩy lên một bệ thờ của sự kỳ vọng, nơi mà mỗi bước đi chệch hướng đều bị coi là một sự phản bội đức tin, thay vì được nhìn nhận như một sự vấp ngã của một thân phận bụi tro.
Sự phi nhân hóa bắt đầu từ chính việc chúng ta thánh hóa một cách thái quá vai trò của linh mục mà quên mất bản tính nhân loại của họ. Khi linh mục bị coi là người thợ khả thi duy nhất cho vụ thu hoạch, nghĩa là mọi trách nhiệm từ thiêng liêng đến quản trị, từ an ủi linh hồn đến xây dựng vật chất đều dồn hết lên vai một cá nhân, thì đó là lúc sự sụp đổ được báo trước. Làm sao một thực thể có giới hạn lại có thể đảm đương những trách nhiệm vô hạn? Người có lý tính nào trong lương tâm mình lại có thể hình dung được một viễn cảnh mà ở đó, sự tồn vong và phát triển của một cộng đoàn đức tin lại chỉ phụ thuộc vào một cá nhân duy nhất? Đây chính là cái bẫy của chủ nghĩa giáo sĩ trị, nơi mà người linh mục bị cô lập trên đỉnh cao của quyền lực và trách nhiệm, đồng thời cũng là nơi họ cô đơn nhất.
Nỗi buồn mà chúng ta đang cảm nhận từ câu chuyện của hai linh mục nọ chính là minh chứng đau xót cho mối nguy này. Họ có lẽ đã từng là những người thợ nhiệt thành, những “hoa trái” đẹp đẽ trong mắt cộng đoàn. Nhưng khi sự kỳ vọng vượt quá khả năng chịu đựng của tâm hồn, khi người ta coi họ là siêu nhân thay vì là những tội nhân được cứu chuộc, họ dễ dàng rơi vào trạng thái kiệt sức – không chỉ là kiệt sức về thể xác mà còn là sự trống rỗng về tâm linh. Trong bóng tối của sự kỳ vọng ấy, người linh mục có thể bắt đầu sống một cuộc đời hai mặt: một bộ mặt đạo đức sáng láng trước công chúng và một tâm hồn rách nát, khao khát sự thấu cảm trong âm thầm. Khi không thể chia sẻ gánh nặng, khi không được phép yếu đuối, họ buộc phải tự tìm cách giải thoát cho mình, và đôi khi những cách ấy dẫn đến những hậu quả đau lòng cho chính họ và cho Giáo hội.
Chúng ta cần can đảm nhìn nhận rằng, việc đặt linh mục lên một vị thế độc tôn trong “vụ thu hoạch” là một sai lầm về mặt thần học và mục vụ. Cánh đồng truyền giáo là của Chúa, và tất cả mọi người Kitô hữu đều được gọi để cộng tác. Khi linh mục bị coi là người thợ duy nhất, cộng đoàn dân Chúa vô tình trở thành những người đứng ngoài cuộc, những khách hàng thụ hưởng dịch vụ tôn giáo thay vì là những chi thể cùng hoạt động. Điều này không chỉ làm tê liệt sức sống của giáo dân mà còn bóp nghẹt người linh mục. Họ trở thành những cỗ máy làm việc không ngừng nghỉ để đáp ứng nhu cầu của hàng ngàn người, để rồi một ngày kia, chiếc lò xo bị nén quá mức sẽ bật tung hoặc gãy nát. Nỗi tuyệt vọng của linh mục thường đến từ cảm giác thấy mình là kẻ độc hành giữa một đám đông đang đòi hỏi.
Nếu không có gì thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận về chức linh mục, nếu chúng ta vẫn tiếp tục duy trì mô hình “người thợ duy nhất”, thì những bi kịch tương tự như của hai linh mục chúng ta đang nhắc tới sẽ còn lặp lại. Sự thay đổi không chỉ nằm ở phía các linh mục, mà còn phải bắt đầu từ sự thức tỉnh của toàn thể cộng đoàn. Chúng ta phải trả lại cho linh mục quyền được là người. Một con người có quyền được nghỉ ngơi, có quyền được có những tình bạn chân thành, có quyền được sai lầm và được tha thứ. Lời cầu nguyện của chúng ta cho linh mục không nên là lời cầu nguyện để họ trở thành những vị thánh bằng đồng cốt sắt, mà là lời cầu nguyện để họ luôn giữ được trái tim bằng thịt, biết rung động trước nỗi đau và cũng biết thừa nhận những giới hạn của chính mình.
Sự phi nhân hóa còn thể hiện ở việc chúng ta tước bỏ của linh mục sự riêng tư và không gian để họ chăm sóc chính tâm hồn mình. Trong một thế giới ồn ào, nơi mà mọi hành động của linh mục đều có thể bị soi xét dưới kính hiển vi của dư luận, họ dễ dàng rơi vào trạng thái phòng thủ. Sự phòng thủ này dần dần giết chết sự chân thành. Khi một linh mục không thể nói lên nỗi sợ hãi hay sự thất vọng của mình với ai, họ sẽ bắt đầu tìm đến những cơ chế bù trừ sai lệch. Có người tìm đến sự chiếm hữu vật chất, có người tìm đến những mối quan hệ bất chính, có người lại chìm đắm trong sự độc đoán để khỏa lấp nỗi trống trải bên trong. Tất cả những điều đó đều là tiếng kêu cứu của một nhân tính đang bị bóp nghẹt bởi những kỳ vọng siêu nhiên hóa một cách méo mó.
Linh mục không phải là một thực thể đứng ngoài cộng đoàn, mà là một phần của cộng đoàn. Bản chất của chức linh mục thừa tác là phục vụ chức linh mục chung của các tín hữu, chứ không phải để thay thế nó. Khi chúng ta hiểu rằng “vụ thu hoạch” là công việc chung, gánh nặng trên vai linh mục sẽ được sẻ chia. Một giáo xứ lành mạnh không phải là giáo xứ có một linh mục làm tất cả mọi việc, mà là nơi linh mục biết khơi gợi và phối hợp những đặc sủng của giáo dân. Chỉ khi đó, người linh mục mới thoát khỏi cái bẫy của “người thợ khả thi duy nhất” và tìm thấy niềm vui trong sự hiệp hành. Nỗi buồn hiện tại của chúng ta về những đổ vỡ của các linh mục chính là cơ hội để chúng ta rà soát lại lương tâm của mình: Chúng ta đã yêu thương linh mục của mình như một con người, hay chúng ta chỉ yêu thương cái chức năng mà họ đảm nhận?
Câu chuyện của hai linh mục mà chúng ta đang bàn tán không nên là cái cớ để chúng ta lên án hay thất vọng về Giáo hội. Thay vào đó, nó nên là một tiếng chuông cảnh tỉnh về sự mong manh của thân phận linh mục. Họ là những bình sành chứa đựng kho tàng vô giá. Bình sành thì dễ vỡ, và nếu chúng ta cứ chất lên đó quá nhiều áp lực mà không có sự nâng đỡ, sự vỡ vụn là điều tất yếu. Trách nhiệm của chúng ta không chỉ là cầu nguyện “để Chúa ban cho chúng con nhiều linh mục thánh thiện”, mà còn là xây dựng một môi trường sống và làm việc sao cho linh mục có thể thánh thiện một cách bình thường nhất, một cách nhân bản nhất. Đừng biến sự thánh thiện thành một tiêu chuẩn phi thực tế khiến con người ta phải đeo mặt nạ để đạt tới.
Nhìn sâu vào căn nguyên của những khủng hoảng, ta thấy thấp thoáng bóng dáng của một sự cô độc mang tính cơ cấu. Linh mục thường sống một mình, làm việc một mình và đối diện với những cám dỗ một mình. Trong khi đó, bản tính con người được dựng nên để có cộng đoàn. Nếu lời cầu nguyện của tín hữu không đi đôi với sự đồng hành, hỗ trợ và thấu hiểu thực tế, thì lời cầu nguyện đó đôi khi lại trở thành một thứ áp lực buộc linh mục phải “diễn” sao cho tròn vai hoa trái của lời cầu nguyện ấy. Chúng ta cần những linh mục có thể khóc trước mặt giáo dân, những linh mục biết nói rằng “tôi đang mệt” hoặc “tôi cần sự giúp đỡ”. Sự yếu đuối được thừa nhận chính là cửa ngõ để ơn sủng Thiên Chúa tuôn tràn, vì “khi tôi yếu chính là lúc tôi mạnh”. Nhưng tiếc thay, cơ chế hiện tại đôi khi không cho phép sự yếu đuối ấy được hiện diện.
Trở lại với hình ảnh “người thợ duy nhất cho vụ thu hoạch”, đây là một tư tưởng trái ngược hoàn toàn với tinh thần của Tin Mừng. Chúa Giêsu đã sai các môn đệ đi từng hai người một. Ngài thiết lập một cộng đoàn, chứ không thiết lập những cá nhân hoạt động độc lập. Khi chúng ta cô lập linh mục trong trách nhiệm, chúng ta đang đi ngược lại ý muốn của Đấng Thiết Lập. Nỗi đau của Giáo hội ngày nay, được cụ thể hóa qua sự vấp ngã của các linh mục, chính là hậu quả của việc chúng ta đã bỏ quên chiều kích cộng đoàn trong đời sống chức thánh. Chúng ta đã tạo ra những “ngôi sao” và rồi khi ngôi sao ấy tắt, chúng ta ngỡ ngàng và đau đớn. Nhưng thực tế, lẽ ra chúng ta phải là một chòm sao, nơi mà mỗi ánh sáng nhỏ bé đều góp phần vào vẻ đẹp chung của bầu trời.
Người có lý tính nào trong lương tâm mình lại có thể hình dung được một con người có thể đảm đương hết mọi sự? Vậy mà bấy lâu nay, chúng ta vẫn mặc nhiên chấp nhận và duy trì cấu trúc ấy. Chúng ta vui mừng khi thấy một linh mục năng nổ, giỏi giang, làm được trăm công nghìn việc, nhưng chúng ta ít khi hỏi rằng cái giá mà họ phải trả cho sự “năng nổ” đó là gì. Có phải là sự khô héo của đời sống nội tâm? Có phải là sự rạn nứt trong các mối tương quan nhân bản? Hay là sự tích tụ của những ức chế mà một ngày nào đó sẽ bùng phát thành scandal? Hai vị linh mục kia, có lẽ họ cũng đã từng là những người thợ làm việc không mệt mỏi, cho đến khi họ không còn nhận ra chính mình trong mớ hỗn độn của những công việc và sự kỳ vọng.
Nỗi buồn mà chúng ta đang mang theo cần được chuyển hóa thành một hành động cụ thể. Hành động đó không phải là sự thắt chặt kỷ luật một cách máy móc, mà là sự mở rộng trái tim để cảm thông và nâng đỡ. Cần có những cấu trúc mới trong đời sống linh mục: đời sống chung, sự đồng hành tâm lý, và một cơ chế quản trị giáo xứ mang tính cộng tác thực sự. Linh mục phải được giải phóng khỏi những gánh nặng hành chính không cần thiết để có thể tập trung vào sứ mạng chính yếu là mục tử của tâm hồn, nhưng ngay cả trong sứ mạng đó, họ cũng cần những cộng sự là giáo dân được đào tạo bài bản. Khi linh mục không còn là “người thợ duy nhất”, họ mới có thể thực sự là một người thợ hạnh phúc.
Sự phi nhân hóa linh mục còn nằm ở việc chúng ta coi nhẹ các nhu cầu căn bản của họ như một con người xã hội. Linh mục không sống trong chân không. Họ cần những mối quan hệ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp lành mạnh. Khi một linh mục bị cắt đứt khỏi những nguồn nuôi dưỡng tình cảm tự nhiên này dưới danh nghĩa “tận hiến toàn diện”, họ trở nên khô cằn. Những vụ bê bối thường xảy ra khi người ta tìm kiếm sự an ủi sai chỗ sau những ngày dài mệt mỏi và cô độc. Nếu chúng ta coi linh mục là hoa trái của lời cầu nguyện, thì hoa trái đó cần được nuôi dưỡng bằng mảnh đất của lòng nhân ái và sự thấu hiểu từ cộng đoàn, chứ không phải bị hái xuống và đặt trong lồng kính để trưng bày.
Chúng ta cũng cần nhìn lại cách đào tạo linh mục hiện nay. Liệu các chủng viện có đang đào tạo những con người biết sống thực với chính mình, hay đang đào tạo những chuyên gia về nghi lễ và quản trị, những người giỏi che giấu cảm xúc thật để duy trì một hình ảnh đẹp? Nếu việc đào tạo không chú trọng đến nhân bản, đến việc giúp ứng sinh hiểu và chấp nhận những giới hạn của mình, thì chúng ta đang đẩy họ vào một cuộc chiến mà họ nắm chắc phần thất bại. Những linh mục đang làm chúng ta buồn hôm nay, có lẽ họ là nạn nhân của một hệ thống đào tạo và kỳ vọng đã không chuẩn bị cho họ cách đối diện với sự cô đơn và áp lực của thế giới hiện đại.
Mối nguy của việc phi nhân hóa linh mục còn dẫn đến một hệ lụy khác: sự xa rời Tin Mừng. Chúa Giêsu Kitô, vị Thượng Tế duy nhất, đã trở nên con người hoàn toàn, ngoại trừ tội lỗi. Ngài đã khóc, đã đổ mồ hôi máu, đã cảm thấy bị bỏ rơi trên thập giá. Nếu linh mục là người họa lại hình ảnh Chúa Kitô, thì họ phải họa lại cả sự yếu đuối nhân tính đó của Ngài. Một chức linh mục không có nhân tính là một chức linh mục giả hiệu. Khi chúng ta ép linh mục phải trở thành những thiên thần không xác hồn, chúng ta đang tước đi của họ cơ hội được trở nên giống Chúa Kitô trong thân phận làm người.
Nỗi tuyệt vọng của linh mục không phải là điều xa lạ trong lịch sử Giáo hội, nhưng trong thời đại truyền thông số hiện nay, nó trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. Một sai lầm nhỏ có thể bị phóng đại toàn cầu. Sự phán xét của công chúng đôi khi tàn nhẫn hơn cả sự phán xét của Chúa. Trong bối cảnh đó, nếu linh mục không tìm thấy nơi trú ẩn trong lòng Giáo hội và cộng đoàn, họ sẽ đi đâu? Nếu họ chỉ được coi là những “công nhân tâm linh” được thuê để thực hiện các bí tích, thì khi công nhân đó gặp tai nạn nghề nghiệp, người ta dễ dàng sa thải và thay thế, thay vì chữa trị và phục hồi. Đây chính là biểu hiện rõ nét nhất của một lối nhìn thực dụng và phi nhân hóa đối với linh mục.
Bao lâu linh mục còn bị coi là người thợ duy nhất, thì khi đó chính họ cũng bắt đầu tin như vậy. Họ trở nên kiêu ngạo vì nghĩ rằng không có mình thì mọi chuyện sẽ sụp đổ, hoặc họ trở nên nô lệ vì không dám buông bỏ công việc. Cả hai thái cực này đều dẫn đến sự hủy hoại nhân cách. Sự kiêu ngạo hay sự nô lệ đều tước đi tự do của con người. Một linh mục tự do là người biết rằng mình quan trọng nhưng không phải là không thể thay thế, là người biết tận tâm nhưng cũng biết phó thác cho sự quan phòng của Thiên Chúa và sự cộng tác của anh em. Sự tự do này chỉ có thể có được khi cấu trúc mục vụ được thay đổi để trở nên nhân bản hơn.
Hai vị linh mục mà chúng ta nhắc tới là những nạn nhân, và theo một cách nào đó, cũng là những sứ giả mang đến một thông điệp đau đớn. Thông điệp ấy là: chúng ta không thể tiếp tục như thế này được nữa. Chúng ta không thể tiếp tục vận hành Giáo hội bằng cách vắt kiệt sức lực và tâm hồn của những người thợ mà chúng ta gọi là “cha”. Chúng ta cần một cuộc hoán cải sâu rộng về quan niệm chức linh mục. Không phải là hạ thấp chức linh mục, mà là đặt nó đúng vị trí của nó: một sứ vụ trong một cộng đoàn, một con người giữa những con người, một người anh cả giữa những người anh em.
Nỗi buồn hiện tại của chúng ta cần được thắp sáng bởi niềm hy vọng về một sự canh tân. Sự canh tân này bắt đầu từ việc chúng ta dám nhìn thẳng vào những vết thương, không phải để khoét sâu thêm, mà để tìm cách chữa lành. Hãy ngừng việc lý tưởng hóa linh mục đến mức tước bỏ nhân tính của họ, và hãy bắt đầu yêu thương họ như chính họ là. Đừng chỉ cầu nguyện cho họ khi họ đang thành công hay đang cử hành những nghi lễ lộng lẫy, nhưng hãy cầu nguyện và ở bên họ khi họ đối diện với những góc tối của tâm hồn, với những thất bại và những nỗi cô đơn không tên.
Chỉ khi linh mục được coi là một con người trọn vẹn, với đầy đủ những cung bậc cảm xúc và nhu cầu nhân bản, thì trách nhiệm mục vụ mới không trở thành một áp lực phi nhân hóa. Khi đó, linh mục sẽ không còn phải tuyệt vọng vì thấy mình không đáp ứng được những kỳ vọng siêu nhiên phi thực tế. Họ sẽ phục vụ với sự khiêm tốn của một người biết mình cần Chúa và cần anh em. “Vụ thu hoạch” khi ấy sẽ không còn là gánh nặng đơn độc, mà là niềm vui chung của một đoàn dân cùng đi về phía Nước Trời.
Nỗi buồn mà chúng ta cảm nhận hôm nay về sự vấp ngã của các linh mục, thực chất là tiếng rên siết của một thân thể đang cần được chữa lành. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, nếu không có tình thương thực sự, mọi cơ cấu và chức vị đều có thể trở thành những nhà tù linh hồn. Chúng ta cần những linh mục biết yêu và được yêu, biết chạm vào nỗi đau của người khác vì chính họ cũng đã từng đau. Sự thánh thiện đích thực không nằm ở sự hoàn hảo không tì vết, mà nằm ở khả năng đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã và tiếp tục bước đi với sự khiêm nhường sâu thẳm.
Cuối cùng, xin hãy nhớ rằng, linh mục là “hoa trái” của lời cầu nguyện không có nghĩa là họ là sản phẩm của chúng ta. Họ là của Chúa. Và Chúa yêu thương họ không phải vì những gì họ làm được, mà vì chính con người họ. Nếu Chúa đã chấp nhận nhân tính của chúng ta để cứu chuộc chúng ta, thì tại sao chúng ta lại không thể chấp nhận nhân tính của các linh mục để cùng họ cộng tác trong chương trình cứu độ ấy? Hãy để nỗi buồn này qua đi bằng cách xây dựng một Giáo hội nơi mà linh mục và giáo dân thực sự là những người bạn đường, cùng chia sẻ gánh nặng và cùng chia sẻ niềm vui của vụ gặt. Chỉ khi đó, chúng ta mới không còn phải đối diện với những bi kịch của sự tuyệt vọng, và chức linh mục mới thực sự là một hồng ân mang lại sự sống thay vì là một gánh nặng dẫn đến sự chết.
Chúng ta khép lại những suy tư này với một lời cầu nguyện chân thành: xin cho mỗi chúng ta, dù là linh mục hay giáo dân, đều biết trân trọng nhân tính của nhau. Xin cho các mục tử tìm thấy sự an ủi không chỉ nơi bàn thờ, mà còn nơi những tấm lòng chân thành của cộng đoàn. Và xin cho mỗi vấp ngã của anh em mình không trở thành đề tài của những cuộc đàm tiếu vô bổ, nhưng trở thành lời mời gọi thiết tha cho sự hiệp nhất, thấu cảm và canh tân. Đó chính là con đường duy nhất để chúng ta vượt qua nỗi buồn hiện tại và hướng tới một tương lai nơi mà chức linh mục thực sự là ánh sáng của niềm hy vọng nhân bản và thiêng liêng.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: NGƯỜI KIẾN TẠO HIỆP NHẤT VÀ HÒA BÌNH TRONG TÌNH YÊU MỤC TỬ NHÂN LÀNH
Trong bối cảnh thế giới hôm nay, một thế giới đang rạn nứt bởi những chia rẽ, xung đột và sự vô cảm dâng cao, tiếng gọi dành cho những người mục tử lại vang lên mạnh mẽ và khẩn thiết hơn bao giờ hết. Đây không chỉ là một lời nhắc nhở về bổn phận tôn giáo, mà là một lời mời gọi khẩn cấp từ trái tim của Giáo hội: hãy trở thành những người kiến tạo hiệp nhất và hòa bình. Lời mời gọi này không đến từ một chương trình nghị sự chính trị hay một chiến lược quản trị nhân sự, nhưng nó phát xuất từ chính căn tính sâu xa của thiên chức linh mục, một căn tính được dìm mình trong mầu nhiệm tự hủy và phục sinh của Chúa Kitô. Để có thể thực hiện sứ mạng cao cả này, mỗi linh mục được mời gọi đi vào một tiến trình hoán cải nội tâm liên tục, một cuộc hành trình trở về với nguồn cội của ơn gọi để làm mới lại lời thưa "xin vâng" đối với Thiên Chúa và đối với dân thánh của Ngài.
Lời thưa "xin vâng" này không phải là một biến cố đã qua trong quá khứ, bị đóng khung trong ngày lễ truyền chức đầy cảm xúc, nhưng là một thực tại sống động cần được hơi thở của Thần Khí thổi vào mỗi ngày. Khi một linh mục thưa "xin vâng" với Thiên Chúa, vị ấy không chỉ chấp nhận một tác vụ, mà là chấp nhận để cho cuộc đời mình bị bẻ ra và trao ban. Đó là một sự dâng hiến trọn vẹn, không giữ lại cho mình bất cứ một đặc quyền hay sự an toàn cá nhân nào. Lời "xin vâng" ấy đòi hỏi người linh mục phải quy hướng trọn vẹn về Chúa Kitô, Mục Tử Nhân Lành, Đấng đã hiến mạng sống mình cho đoàn chiên. Chỉ khi nhìn vào Chúa Kitô, người linh mục mới tìm thấy ánh sáng để soi dẫn những bước đường tăm tối của thế gian, và tìm thấy sức mạnh để vượt qua những cám dỗ của chủ nghĩa cá nhân và quyền lực vốn là những tác nhân hàng đầu gây nên sự chia rẽ.
Sứ mạng kiến tạo hiệp nhất bắt đầu từ chính sự hiệp nhất nội tâm của người linh mục với Thiên Chúa. Nếu không có sự kết hợp mật thiết này, mọi nỗ lực hòa giải hay xây dựng cộng đoàn chỉ còn là những kỹ năng điều phối bên ngoài, thiếu vắng sức sống siêu nhiên. Người linh mục phải là người của cầu nguyện, người biết lắng nghe tiếng nói của Thần Khí trong thinh lặng để từ đó có thể lắng nghe tiếng kêu gào của dân Chúa. Sự hiệp nhất mà linh mục kiến tạo không phải là một sự đồng nhất khiên cưỡng, nhưng là một sự hiệp thông trong đa dạng, nơi mà mỗi đặc sủng, mỗi con người đều cảm thấy mình được trân trọng và có vị trí trong thân thể mầu nhiệm của Chúa Kitô. Để làm được điều đó, linh mục phải là người đi bước trước trong việc bao dung, tha thứ và đón nhận, trở thành nhịp cầu nối kết những tâm hồn đang xa cách.
Bên cạnh lời thưa "xin vâng" với Thiên Chúa, linh mục còn được mời gọi thưa "xin vâng" với dân thánh của Ngài. Đây là một khía cạnh thiết yếu của chức linh mục thừa tác. Dân Chúa không phải là đối tượng để quản lý, nhưng là gia đình để yêu thương và phục vụ. Việc thưa "xin vâng" với dân thánh nghĩa là chấp nhận đi vào những nỗi đau, những niềm hy vọng và cả những sự mong manh của họ. Người linh mục kiến tạo hòa bình không thể đứng ngoài những nỗi thống khổ của con người. Vị ấy phải mang lấy "mùi chiên", phải hiện diện nơi những vùng ngoại biên của tâm hồn và xã hội, nơi mà hòa bình đang bị đe dọa bởi sự bất công và hận thù. Sự hiện diện của linh mục giữa dân Chúa phải là sự hiện diện của niềm hy vọng, một sự hiện diện khẳng định rằng tình yêu luôn mạnh hơn sự chết và sự hiệp nhất luôn có thể đạt được nếu chúng ta biết đặt Chúa Kitô làm trung tâm.
Để trở thành bí tích tình yêu của Chúa Giêsu trong thế giới, linh mục cần phải để cho mình được biến đổi bởi chính tình yêu ấy. Bí tích không chỉ là một dấu chỉ bên ngoài, nhưng là một thực tại hữu hiệu chuyển thông ơn thánh. Khi linh mục cử hành các bí tích, nhất là Bí tích Thánh Thể, vị ấy không chỉ thực hiện một nghi lễ, mà là đang diễn tả chính sự tự hiến của mình cùng với Chúa Kitô. Mỗi khi cầm lấy bánh và chén, linh mục được nhắc nhở rằng cuộc đời mình cũng phải trở thành tấm bánh bị bẻ ra cho một thế giới đang đói khát tình thương. Trở thành "bí tích tình yêu" nghĩa là mỗi lời nói, mỗi cử chỉ và mỗi thái độ của linh mục phải phản chiếu lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Người ta phải nhìn thấy nơi linh mục khuôn mặt của một Thiên Chúa luôn sẵn sàng đón nhận đứa con hoang đàng trở về, một Thiên Chúa không bao giờ bỏ cuộc trước những đổ vỡ của con người.
Trong sứ mạng kiến tạo hòa bình, linh mục đối mặt với thách đố của việc vượt thắng chủ nghĩa giáo sĩ trị. Hòa bình và hiệp nhất không thể được xây dựng trên nền tảng của sự áp đặt hay độc đoán. Ngược lại, nó đòi hỏi một tinh thần hiệp hành, nơi mà linh mục biết khiêm tốn bước đi cùng với giáo dân, biết lắng nghe những ý kiến khác biệt và biết cổ võ sự tham gia tích cực của mọi thành phần dân Chúa. Một linh mục kiến tạo hiệp nhất là người biết xây dựng những cộng đoàn mà ở đó tình bác ái là luật tối thượng, nơi mà những người yếu thế được ưu tiên và những người lầm lỗi được tìm thấy cơ hội để bắt đầu lại. Sự hòa bình mà linh mục mang đến không phải là sự im lặng của nghĩa trang hay sự ổn định giả tạo, nhưng là sự bình an sâu thẳm của Đấng Phục Sinh, một sự bình an có khả năng chữa lành những vết thương của quá khứ và mở ra một tương lai tươi sáng.
Sự quy hướng về Chúa Kitô, Mục Tử Nhân Lành, chính là chìa khóa để linh mục không rơi vào tình trạng kiệt sức hay thất vọng. Chức vụ linh mục mang nặng những áp lực của thời đại, từ sự khô khan tâm linh đến những đòi hỏi khắt khe của mục vụ. Nếu không bám sát vào hình ảnh Mục Tử Nhân Lành – Đấng biết rõ từng con chiên và sẵn sàng hy sinh mạng sống vì chúng – linh mục dễ dàng trở thành một "công chức tâm linh" làm việc theo bổn phận mà thiếu đi lửa nhiệt thành. Mục Tử Nhân Lành dạy cho linh mục cách yêu thương không tính toán, cách kiên nhẫn với những người chậm tin và cách tìm kiếm những con chiên lạc trong những lùm gai của cuộc đời. Khi linh mục để cho Chúa Kitô dẫn dắt, vị ấy sẽ không còn sợ hãi trước những sóng gió của thế gian, nhưng sẽ tìm thấy niềm vui trong việc phục vụ, một niềm vui mà thế gian không thể ban tặng cũng không thể lấy mất.
Lời mời gọi trở thành người kiến tạo hiệp nhất còn mang tính ngôn sứ trong một xã hội bị phân cực hóa bởi các luồng tư tưởng và ý thức hệ. Linh mục phải đứng trên những chia rẽ ấy để công bố sứ điệp tin mừng của sự hòa giải. Điều này đòi hỏi lòng can đảm để lên tiếng chống lại sự bất công, nhưng cũng đòi hỏi sự dịu dàng để không gây thêm những tổn thương mới. Việc trở thành "bí tích tình yêu" giữa thế giới nghĩa là linh mục phải là người xây dựng những không gian của sự đối thoại, nơi mà sự thật được nói trong tình yêu và nơi mà công lý được thực thi với lòng thương xót. Người linh mục không được phép chọn phe trong những tranh chấp trần tục, nhưng phải chọn đứng về phía của Tin Mừng, phía của những người bị bỏ rơi và phía của sự thật cứu độ.
Để làm mới lại lời thưa "xin vâng", linh mục cũng cần sự nâng đỡ từ chính dân thánh của mình. Sự hiệp thông không phải là con đường một chiều. Dân Chúa có trách nhiệm cầu nguyện, yêu thương và đồng hành với những linh mục của họ. Khi dân Chúa và mục tử cùng nhau quy hướng về Chúa Kitô, Giáo hội sẽ thực sự trở thành một dấu chỉ của sự hiệp nhất giữa loài người. Linh mục, trong sự yếu đuối của bản tính nhân loại, cần cảm nhận được sự ấm áp của gia đình giáo hội để có thể tiếp tục dấn thân mà không mệt mỏi. Chính tình yêu của dân Chúa là một nguồn động lực lớn lao giúp linh mục vượt qua những cơn cám dỗ của sự cô đơn hay cảm giác thất bại, để một lần nữa khẳng định lời cam kết của mình với Chúa và với Giáo hội.
Cuối cùng, trở thành người kiến tạo hiệp nhất và hòa bình là một hành trình đi vào mầu nhiệm Thập giá. Không có hòa bình nào mà không có sự hy sinh, không có hiệp nhất nào mà không có sự tự hạ. Người linh mục được mời gọi chết đi cho cái tôi của mình mỗi ngày để Chúa Kitô có thể sống và hoạt động trong vị ấy. Đó là một ơn gọi cao cả nhưng cũng đầy gian truân, đòi hỏi một sự phó thác tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Khi linh mục thực sự trở thành bí tích tình yêu của Chúa Giêsu, vị ấy không chỉ thay đổi bộ mặt của giáo xứ hay cộng đoàn của mình, mà còn góp phần biến đổi cả thế giới, mang ánh sáng của Nước Trời vào giữa lòng thực tại nhân sinh. Ước mong sao mỗi linh mục luôn ghi nhớ lời mời gọi này, để cuộc đời của họ mãi là một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa và là một lời mời gọi thiết tha cho mọi người cùng bước vào ngôi nhà chung của sự hiệp nhất và hòa bình.
Hành trình của người linh mục trong thế kỷ 21 không phải là một con đường trải đầy hoa hồng, mà là con đường đi lên đồi Calvê, nhưng là đồi Calvê đã rực sáng ánh vinh quang phục sinh. Sự đổi mới lời thưa "xin vâng" không chỉ diễn ra trong tư tưởng, mà phải được cụ thể hóa bằng những hành động dấn thân nhỏ bé hằng ngày: một nụ cười khích lệ cho người đang tuyệt vọng, một lời cầu nguyện chân thành cho kẻ thù, một sự lắng nghe kiên nhẫn đối với những người đang cần được thấu hiểu. Mỗi hành động như thế đều là một viên đá xây dựng nên tòa nhà của sự hiệp nhất. Linh mục phải là người đi đầu trong việc phá đổ những bức tường ngăn cách bằng sự khiêm nhường và lòng nhân hậu, đúng như tâm tình của Chúa Kitô, Đấng đã đến để phá tan mọi rào cản và quy tụ muôn dân về một mối.
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà sự thật thường bị che mờ bởi những thông tin giả lệch lạc và sự thù hận thường được kích động bởi những hiểu lầm. Chính trong bối cảnh đó, người linh mục lại càng phải là nhân chứng của sự thật và tình yêu. Quy hướng về Chúa Kitô, Mục Tử Nhân Lành, có nghĩa là linh mục phải để cho Lời Chúa thấm đẫm vào mọi ngõ ngách của tâm hồn mình, để lời nói của linh mục không còn là ý kiến cá nhân nhưng là lời của Đấng đã nói: "Thầy ban cho anh em bình an của Thầy". Sự bình an ấy không phải là sự vắng bóng của xung đột, mà là sự hiện diện của một sức mạnh thiêng liêng có khả năng biến đổi tâm hồn con người từ chai đá thành thịt mềm, từ ích kỷ thành vị tha.
Lời thưa "xin vâng" với Thiên Chúa và dân thánh của Ngài cũng mời gọi linh mục sống tinh thần nghèo khó và thanh thoát. Một linh mục quá bám víu vào của cải vật chất hay sự tiện nghi sẽ khó lòng trở thành người kiến tạo hòa bình chân chính, bởi lẽ sự chiếm hữu thường dẫn đến sự chia rẽ. Ngược lại, một cuộc sống đơn sơ, phó thác sẽ làm cho sứ điệp tình yêu trở nên thuyết phục hơn. Khi linh mục không có gì để bảo vệ ngoại trừ tình yêu của Chúa Kitô, vị ấy sẽ trở nên tự do để yêu thương mọi người một cách vô điều kiện. Chính sự tự do ấy làm cho linh mục trở nên một dấu chỉ sống động của Nước Trời, nơi mà hòa bình và công lý được hiển trị trọn vẹn.
Sứ mạng này cũng đòi hỏi một sự kiên trì bền bỉ. Kiến tạo hiệp nhất không phải là công việc của một ngày một bữa, mà là nỗ lực của cả một đời người. Có những lúc linh mục sẽ cảm thấy mệt mỏi khi thấy những nỗ lực hòa giải của mình không mang lại kết quả ngay lập tức, hoặc khi thấy cộng đoàn của mình vẫn còn những rạn nứt dai dẳng. Những lúc ấy, hãy nhớ rằng chính Chúa Kitô cũng đã từng bị khước từ và bị phản bội. Tuy nhiên, tình yêu của Ngài chưa bao giờ dừng lại. Người linh mục được mời gọi tiếp bước Thầy mình, gieo hạt giống hòa bình trong tin tưởng và hy vọng, tin rằng Thiên Chúa sẽ làm cho những hạt giống ấy nảy mầm và sinh hoa kết trái vào thời điểm của Ngài.
Trở thành "bí tích tình yêu của Chúa Giêsu trong thế giới" là một mầu nhiệm vượt quá trí hiểu của con người. Làm sao một con người tội lỗi và mỏng giòn lại có thể trở thành dấu chỉ của tình yêu tuyệt đối? Đó chỉ có thể là nhờ ân sủng. Linh mục không thực hiện sứ mạng này bằng sức riêng của mình, nhưng bằng sức mạnh của Đấng đã kêu gọi mình. Việc cầu khẩn Thánh Thần mỗi ngày là điều không thể thiếu, để Ngài thanh tẩy những vết nhơ của lòng kiêu ngạo, sưởi ấm những nguội lạnh của tâm hồn và ban cho linh mục một trái tim mới – một trái tim biết rung động trước nỗi đau của anh chị em như chính trái tim của Chúa Giêsu.
Trong sự hiệp thông với Đức Trinh Nữ Maria, người phụ nữ của lời thưa "xin vâng" trọn hảo, mỗi linh mục hãy phó thác cuộc đời mục tử của mình. Mẹ Maria đã đứng dưới chân Thập giá với một niềm tin kiên vững, Mẹ đã ở giữa các tông đồ trong ngày Lễ Ngũ Tuần để cầu nguyện cho sự hiệp nhất của Giáo hội sơ khai. Ước mong mẹ luôn đồng hành với các linh mục, giúp họ luôn trung thành với sứ mạng kiến tạo hòa bình và luôn là những máng cỏ nghèo hèn để tình yêu Chúa Giêsu được hạ sinh vào giữa thế giới hôm nay. Một lời mời gọi khẩn cấp đang vang lên, và câu trả lời nằm ở chính sự sẵn lòng và tình yêu của mỗi người linh mục. Hãy ra đi, không phải với những kế hoạch vĩ đại, nhưng với một tâm hồn đầy tràn Chúa Kitô, để qua các linh mục, thế giới được nhận biết rằng Thiên Chúa là Tình Yêu và là sự Bình An thật sự của chúng ta.
Sự hiệp nhất mà chúng ta hướng tới không phải là một lý thuyết xa vời, mà là sự hiệp nhất trong cuộc sống hằng ngày của Giáo hội. Đó là sự hiệp nhất giữa giám mục và linh mục đoàn, giữa linh mục và các tu sĩ, và giữa mục tử với giáo dân. Khi có sự rạn nứt trong hàng ngũ giáo sĩ, sứ điệp Tin Mừng sẽ bị lu mờ. Vì vậy, lời mời gọi trở thành người kiến tạo hiệp nhất trước hết phải được thực hiện trong chính đời sống nội bộ của hàng linh mục. Sự nâng đỡ, chia sẻ và yêu thương lẫn nhau giữa các linh mục không chỉ giúp mỗi người vượt qua những khó khăn cá nhân mà còn là một chứng tá mạnh mẽ nhất về tình yêu Chúa Kitô cho thế gian thấy. Một linh mục biết yêu thương người anh em linh mục của mình là người đang đặt những viên gạch chắc chắn nhất cho tòa nhà hòa bình của Giáo hội.
Mỗi thánh lễ chúng ta cử hành là một lời tuyên xưng về sự hiệp nhất. "Chúng con nài xin Chúa cho chúng con khi thông phần Mình và Máu Đức Kitô, được quy tụ nên một nhờ Chúa Thánh Thần". Lời nguyện này phải trở thành kim chỉ nam cho đời sống linh mục. Khi chúng ta rời bàn tiệc Thánh Thể, chúng ta được sai đi để nối dài sự hiệp nhất ấy vào cuộc sống. Linh mục phải là người thu gom những mảnh vỡ của cuộc đời con người và đặt chúng vào trong sự chữa lành của Chúa Kitô. Những gia đình đang đổ vỡ, những người trẻ đang mất phương hướng, những người già đang bị lãng quên – tất cả đều là những đối tượng của sứ mạng kiến tạo hiệp nhất và hòa bình mà linh mục được trao phó.
Nhìn về tương lai với niềm hy vọng, người linh mục không được phép nản lòng trước sức mạnh của bóng tối. Dù thế giới có vẻ như đang ngày càng xa rời các giá trị Tin Mừng, thì ánh sáng của Chúa Kitô vẫn luôn chiếu tỏa. Mỗi linh mục, khi trung thành với lời thưa "xin vâng", chính là một ngọn đèn thắp sáng niềm tin giữa đêm đen. Hãy trở thành những người thợ xây cần mẫn, không tìm kiếm vinh quang cho mình, nhưng chỉ tìm cách để danh Chúa được cả sáng và bình an của Ngài được lan tỏa đến tận cùng trái đất. Đó chính là ý nghĩa đích thực của đời linh mục, là niềm hạnh phúc lớn lao nhất của người tôi tớ trung thành, người đã chọn Chúa làm gia nghiệp và chọn dân Chúa làm lẽ sống của mình.
Lời mời gọi này là khẩn cấp vì thời gian không chờ đợi ai, và nỗi đau của thế giới không thể bị trì hoãn sự cứu chữa. Mỗi ngày trôi qua là một cơ hội để linh mục sống căn tính bí tích của mình một cách trọn vẹn hơn. Hãy để cho mỗi bước chân của linh mục là bước chân của người mang tin vui hòa bình, mỗi lời nói của linh mục là lời nói của sự hòa giải, và mỗi hành động của linh mục là hành động của tình yêu tự hiến. Đó chính là cách thức hữu hiệu nhất để linh mục đổi mới thế giới, bằng cách để cho chính mình được đổi mới trong tình yêu vô biên của Chúa Kitô, Mục Tử Nhân Lành.
Sứ vụ này không kết thúc ở đây, mà nó mở ra một chân trời mới của sự dấn thân. Mỗi linh mục hãy tự hỏi mình mỗi ngày: Tôi đã làm gì để xây dựng sự hiệp nhất trong ngày hôm nay? Tôi đã phản chiếu tình yêu của Chúa Giêsu như thế nào đối với những người tôi gặp gỡ? Những câu hỏi này sẽ giúp linh mục giữ vững phương hướng và không ngừng vươn tới sự thánh thiện trong tác vụ. Chúng ta là những bình sành chứa đựng kho tàng vô giá, và chính sự mỏng giòn của chúng ta lại càng làm nổi bật sức mạnh của Thiên Chúa. Hãy can đảm lên, vì Chúa Kitô đã thắng thế gian, và Ngài luôn ở cùng chúng ta cho đến tận thế để chúng ta có thể chu toàn sứ mạng cao cả là trở thành những đại sứ của hòa bình và hiệp nhất trong tình yêu của Ngài.
Lm. Anmai, CSsR
TRÁI TIM CHÚA KITÔ: NGUỒN MẠCH CĂN TÍNH VÀ SỨ VỤ LÀNH THÁNH CỦA LINH MỤC
Chiêm ngắm Trái Tim Chúa Kitô bị đâm thâu trên đồi Golgotha, chúng ta không chỉ nhìn vào một vết thương vật lý, mà là đang chạm vào mầu nhiệm sâu thẳm nhất của tình yêu Thiên Chúa dành cho nhân loại. Đó là một vết thương mở ra để không bao giờ đóng lại, một cửa ngõ dẫn vào lòng xót thương vô biên, nơi mà mỗi con người, dù tội lỗi hay thánh thiện, đều tìm thấy chỗ đứng của mình. Trái Tim ấy không phải là một biểu tượng khô cứng hay một kỷ niệm xa xăm của lịch sử, mà là xác thịt sống động và ban sự sống. Trong dòng máu và nước tuôn trào từ cạnh sườn bị đâm thâu, Giáo hội được khai sinh, các bí tích được thiết lập và sự sống vĩnh cửu được tuôn đổ vào lòng thế giới. Đối với mỗi người Kitô hữu, và đặc biệt là đối với người linh mục, Trái Tim này là điểm quy chiếu duy nhất, là nơi trú ẩn an toàn và là nguồn năng lượng không bao giờ cạn kiệt cho hành trình dâng hiến.
Khi chúng ta nói về Trái Tim Chúa Kitô như xác thịt sống động, chúng ta đang khẳng định tính chất nhập thể của tình yêu Thiên Chúa. Thiên Chúa không yêu thương chúng ta bằng những khái niệm trừu tượng hay những lời hứa suông; Người yêu bằng một trái tim bằng thịt, biết rung động, biết đau đớn và biết hy sinh. Chính xác thịt này đã chịu nát tan vì tội lỗi chúng ta, và cũng chính xác thịt này đã phục sinh để trở thành bánh ban sự sống. Việc chiêm ngắm Trái Tim bị đâm thâu mời gọi chúng ta đi vào một mối tương quan mật thiết với một Thiên Chúa "có thân xác", một Thiên Chúa đã chấp nhận sự tổn thương để có thể chạm đến những vết thương của con người. Trái Tim ấy luôn rộng mở, chào đón mỗi người chúng ta với tất cả những đổ vỡ, yếu đuối và khát vọng, để rồi từ trong sự gặp gỡ ấy, Người thực hiện một cuộc biến đổi kỳ diệu, uốn nắn chúng ta nên giống hình ảnh của Người – Mục Tử Nhân Lành.
Sự biến đổi này là cốt lõi của đời sống tâm linh. Khi chúng ta để mình được nhấn chìm trong tình yêu của Trái Tim Chúa, chúng ta không còn sống cho chính mình, nhưng là Đức Kitô sống trong chúng ta. Đối với người linh mục, sự biến đổi này càng mang một ý nghĩa sống còn. Linh mục không phải là một chức viên hành chính hay một nhà điều hành tổ chức tôn giáo, mà là người được gọi để mang lấy trái tim của Chúa. Đây là nơi duy nhất mà vị linh mục có thể hiểu được căn tính thực sự của thừa tác vụ của mình. Nếu không có sự kết hiệp mật thiết với Trái Tim bị đâm thâu, thừa tác vụ linh mục sẽ dễ dàng rơi vào sự khô khan, hình thức và thậm chí là sự kiêu ngạo thiêng liêng. Chỉ khi đứng trước Thánh Tâm, người linh mục mới nhận ra rằng mình là một tội nhân được tha thứ, một người yếu đuối được tuyển chọn để trở thành máng xối của ân sủng.
Căn tính của linh mục gắn liền với nhiệt thành vì lòng thương xót của Thiên Chúa. Lòng thương xót không phải là một sự nhân nhượng dễ dãi, mà là một tình yêu quyết liệt, dám đi đến tận cùng của sự hy sinh để tìm chiên lạc. Người linh mục, khi đã cảm nếm được sự dịu dàng của Trái Tim Chúa, sẽ tự nhiên cảm thấy một nỗi thúc bách nội tâm để chia sẻ lòng thương xót đó cho tha nhân. Nhiệt thành này không phải là một sự hăng hái nhất thời, mà là một ngọn lửa bền bỉ, được nuôi dưỡng bằng lời cầu nguyện và sự tự hiến hằng ngày trên bàn thờ. Linh mục phải là người mang trong mình "mùi chiên", nhưng quan trọng hơn, phải mang trong mình "nhịp đập của Trái Tim Chúa". Đó là một nhịp đập của sự xót thương, của sự thấu cảm và của khát vọng cứu độ mọi linh hồn.
Trong một thế giới đầy dẫy những tổn thương, cô độc và thất vọng, người linh mục được gọi để trở thành chứng nhân vui tươi cho tình yêu chữa lành. Niềm vui của linh mục không dựa trên những thành công bên ngoài hay sự kính trọng của thế gian, mà bắt nguồn từ niềm xác tín rằng Thiên Chúa yêu thương con người đến nỗi đã ban con một của Người. Đây là một niềm vui có sức mạnh xuyên thấu qua những đau khổ, một niềm vui "đã được tôi luyện trong lửa" thử thách. Sự hiện diện của một linh mục vui tươi chính là bài giảng hùng hồn nhất về sự phục sinh. Khi linh mục tươi cười đón tiếp một hối nhân, khi linh mục nhẹ nhàng an ủi một người đang hấp hối, hay khi linh mục kiên nhẫn lắng nghe những tâm sự ưu tư, chính lúc đó, tình yêu chữa lành của Trái Tim Chúa đang được hiện thực hóa qua đôi bàn tay và môi miệng của con người.
Đồng hành là một khía cạnh quan trọng khác trong sứ vụ của linh mục theo gương Mục Tử Nhân Lành. Trái Tim Chúa Kitô không đứng từ xa để quan sát chúng ta, nhưng đã nhập thể để bước đi bên cạnh chúng ta. Người linh mục cũng vậy, được gọi để trở thành người bạn đồng hành trên mọi nẻo đường của dân Chúa. Đồng hành có nghĩa là sẵn lòng đi chậm lại để đợi người yếu, sẵn lòng rẽ lối để tìm người lạc, và sẵn lòng ở lại trong những đêm tối của đức tin cùng với anh chị em mình. Sự đồng hành này không áp đặt, nhưng là một sự hiện diện đầy yêu thương và tôn trọng, giúp con người nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa ngay trong những hoàn cảnh bi đát nhất của cuộc đời.
Tình yêu của Trái Tim Chúa là tình yêu cứu chuộc. Sự cứu chuộc không phải là một khái niệm pháp lý, mà là một hành động giải thoát. Chúa Kitô đã cứu chuộc chúng ta bằng cách mang lấy tất cả những gì là của chúng ta, trừ tội lỗi, để trao ban cho chúng ta tất cả những gì là của Người. Người linh mục tham dự vào sứ vụ cứu chuộc này bằng cách dâng hiến cuộc đời mình như một lễ tế sống động. Mỗi thánh lễ linh mục cử hành không chỉ là một nghi thức kỷ niệm, mà là một sự kiện hiện tại hóa hy tế trên đồi Calvê, nơi máu và nước vẫn tiếp tục tuôn chảy để rửa sạch tội lỗi trần gian. Linh mục phải là người trung gian, nối kết nỗi đau của con người với lòng thương xót của Chúa, mang đến cho thế gian hy vọng về một sự khởi đầu mới.
Để có thể sống trọn vẹn căn tính này, người linh mục cần phải liên lụy hóa đời mình vào Trái Tim Chúa một cách không dè dặt. Điều này đòi hỏi một sự thinh lặng nội tâm sâu sắc, một sự từ bỏ ý riêng để để ý Chúa được thực hiện. Khi nhìn vào Trái Tim bị đâm thâu, linh mục thấy được cái giá của tình yêu. Đó là một tình yêu không tính toán, một tình yêu chấp nhận bị từ khước nhưng vẫn không ngừng yêu thương. Chính gương mẫu này giúp linh mục vượt qua những cám dỗ của quyền lực, của sự thoải mái và của thói ích kỷ. Linh mục không tìm kiếm sự vinh danh cho bản thân, nhưng tìm kiếm vinh danh cho Thiên Chúa và phần rỗi cho các linh hồn.
Trái Tim Chúa Kitô cũng là trường học của sự khiêm nhường. "Hãy học cùng Ta vì Ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng". Sự khiêm nhường của linh mục không phải là sự tự ti, mà là sự nhận biết chân thực về vị trí của mình trước mặt Chúa và anh chị em. Một linh mục khiêm nhường là một linh mục có khả năng lắng nghe, có khả năng học hỏi từ chính những giáo dân của mình và có khả năng xin lỗi khi sai lỗi. Trái Tim Chúa bị đâm thâu là bằng chứng cao nhất của sự khiêm nhường: Thiên Chúa chấp nhận để thụ tạo làm tổn thương mình vì yêu thương chính thụ tạo đó. Khi linh mục sống khiêm nhường, họ trở nên "trong suốt" để ánh sáng của Chúa có thể chiếu qua họ mà đến với thế giới.
Hơn nữa, Trái Tim Chúa là nguồn mạch của sự hiệp nhất. Từ cạnh sườn bị đâm thâu, Chúa đã quy tụ muôn dân nên một dân thánh. Linh mục, trong tư cách là người phục vụ cộng đoàn, phải là nhân tố xây dựng sự hiệp nhất. Nhiệt thành vì lòng thương xót đòi hỏi linh mục phải vượt qua những rào cản của định kiến, bè phái để đón nhận mọi người như những chi thể trong cùng một thân thể. Trong thế giới hôm nay, nơi mà sự chia rẽ và hận thù dường như đang thắng thế, sự hiện diện của một linh mục mang trái tim hòa giải là một dấu chỉ hy vọng vô cùng lớn lao. Linh mục đồng hành với mọi người, không loại trừ ai, để tất cả đều cảm thấy mình thuộc về gia đình của Chúa.
Sứ vụ của linh mục cũng là sứ vụ của sự an ủi. "An ủi, hãy an ủi dân Ta". Trái Tim Chúa Kitô là nơi chứa đựng mọi nỗi đau của nhân loại, và từ đó, Người ban phát sự an ủi đích thực. Linh mục được sai đi để băng bó những tâm hồn tan nát, để công bố sự tự do cho kẻ bị giam cầm và niềm vui cho người đang than khóc. Sự an ủi này không phải là những lời sáo rỗng, nhưng là sức mạnh đến từ Thánh Thần, giúp con người tìm thấy ý nghĩa trong đau khổ và sức mạnh để đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Để an ủi người khác, chính linh mục phải là người đã được Chúa an ủi trong những cơn gian nan của riêng mình.
Tóm lại, Trái Tim Chúa Kitô bị đâm thâu chính là "trung tâm điểm" của đời sống và sứ vụ linh mục. Đó là nơi khởi nguồn và cũng là nơi kết thúc của mọi hành động mục vụ. Một linh mục chỉ thực sự là linh mục khi người đó để cho Trái Tim mình nhịp đập cùng một nhịp với Trái Tim Chúa. Sự biến đổi thành hình ảnh Mục Tử Nhân Lành không phải là một công việc hoàn tất trong ngày một ngày hai, mà là một tiến trình suốt đời, đòi hỏi sự kiên trì, lòng tin tưởng và tình yêu nồng nàn. Khi linh mục sống trọn vẹn căn tính là chứng nhân của lòng thương xót, họ không chỉ cứu rỗi chính mình mà còn trở thành nhịp cầu đưa dẫn muôn người về với bến đỗ bình an của tình yêu Thiên Chúa. Ước mong mỗi linh mục luôn biết chạy đến cùng Trái Tim Chúa, để được bổ sức, được chữa lành và được sai đi như những sứ giả vui tươi của Tin Mừng Cứu Độ, mang theo ngọn lửa yêu thương tỏa sáng giữa lòng nhân thế.
Lm. Anmai, CSsR
TRÁI TIM CHÚA KITÔ: ĐỀN THÁNH CỦA KÝ ỨC, CĂN TÍNH LINH MỤC VÀ SỨ VỤ KIẾN TẠO HÒA BÌNH TRONG THẾ GIỚI HÔM NAY
Trong chiều sâu thẳm của tâm hồn con người, có một nơi mà thời gian không đơn thuần là những tích tắc trôi qua, nhưng là một dòng chảy vĩnh cửu của ân sủng. Thánh Augustinô, vị tiến sĩ của ân sủng, khi chiêm ngắm vẻ đẹp của Đấng Tạo Hóa và sự phức tạp của nội tâm, đã khẳng định rằng bước vào ký ức chính là bước vào một “đền thánh rộng lớn và sâu thẳm”. Đó không phải là một nhà kho chứa đựng những mảnh vụn ký ức khô cằn, cũng không phải là một bảo tàng của những hiện vật quá khứ đã hóa thạch. Ngược lại, đối với người linh mục và mỗi người Kitô hữu, ký ức là một không gian linh thánh, nơi Thiên Chúa hiện diện và không ngừng đối thoại với con người. Đây là nơi mà quá khứ không chỉ để nhớ lại, mà là để được làm mới, được hiện tại hóa bằng một sức sống mãnh liệt. Chúng ta không bảo tồn đức tin như bảo tồn một cổ vật, nhưng chúng ta sống đức tin như một thực thể đang thở, đang lớn lên và đang biến đổi chúng ta mỗi ngày.
Sự ký thác mà Thiên Chúa đặt để nơi chúng ta không phải là một gánh nặng của lề luật, mà là một kho tàng của tình yêu. Khi chúng ta nói về việc bảo tồn, chúng ta thường nghĩ đến việc giữ cho mọi thứ nguyên vẹn, không thay đổi. Nhưng trong ngôn ngữ của Thần Khí, bảo tồn có nghĩa là làm cho sống động. Thánh truyền của Giáo hội không phải là một hồ nước tĩnh lặng, mà là một dòng sông cuồn cuộn chảy qua các thời đại, mang theo phù sa của ơn cứu độ để bồi đắp cho những mảnh đất khô cằn của nhân loại. Chỉ khi chúng ta nhận ra rằng mình đang sống và đang làm sống lại những gì Chúa đã giao phó, chúng ta mới thực sự hiểu được thiên chức của mình. Chúa không yêu cầu chúng ta trở thành những người giữ kho trung thành theo nghĩa hẹp hòi, nhưng Người mời gọi chúng ta trở thành những người chuyển trao sự sống nhân danh Người. Việc truyền đạt này không chỉ là giáo huấn bằng lời nói, mà là một sự tuôn trào của kinh nghiệm gặp gỡ cá vị với Đấng Phục Sinh.
Ký ức thánh thiện chính là nhịp cầu hiệp nhất trái tim chúng ta vào trong Trái Tim Chúa Kitô. Trong mầu nhiệm của lòng đạo đức, trái tim con người thường dễ bị phân mảnh bởi những lo âu, tham vọng và những tổn thương của cuộc đời. Chỉ khi được dìm mình vào trong đại dương tình thương của Trái Tim Chúa, những mảnh vỡ ấy mới được hàn gắn. Cuộc đời linh mục, với tất cả những thăng trầm, thử thách và niềm vui, chỉ tìm thấy ý nghĩa đích thực khi nó được đan xen chặt chẽ với cuộc đời của Chúa Kitô. Sự hiệp nhất này không phải là một lý thuyết trừu tượng, mà là một thực tại hiện hữu trong từng cử chỉ phụng vụ, trong từng lời an ủi hối nhân, và trong từng giọt mồ hôi rơi trên cánh đồng truyền giáo. Khi trái tim linh mục đập cùng một nhịp với Trái Tim Chúa, vị mục tử không còn nói tiếng nói của riêng mình, nhưng nói lời của Đấng đã sai phái mình.
Từ sự hiệp nhất sâu thẳm này, linh mục mới có đủ khả năng để mang đến cho dân thánh của Thiên Chúa những khí cụ cứu độ là Lời Chúa và các Bí tích. Thế giới chúng ta đang sống là một thế giới đầy dẫy những rạn nứt, những xung đột và sự xa cách. Con người khao khát được hòa giải, khao khát được yêu thương nhưng lại thường tìm kiếm ở những nơi sai lầm. Lời Chúa, khi được công bố từ một trái tim đã được biến đổi trong đền thánh ký ức, sẽ trở thành ánh sáng soi thấu bóng tối. Các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể và Hòa giải, trở thành những dòng kênh ân sủng mang quyền năng chữa lành của Thiên Chúa đến với những tâm hồn tan nát. Người linh mục, trong tư cách là người quản lý các mầu nhiệm của Thiên Chúa, trở thành dấu chỉ sống động của một thế giới đang được hòa giải trong tình yêu. Chúng ta không mang đến một giải pháp chính trị hay một học thuyết xã hội, nhưng chúng ta mang đến chính Chúa Kitô – Đấng là sự bình an của chúng ta.
Chúng ta phải khẳng định mạnh mẽ rằng, chỉ nơi Trái Tim Chúa Giêsu, linh mục mới tìm thấy nhân tính đích thực của mình. Trong một xã hội thường đánh giá con người qua hiệu năng công việc, địa vị hay những thành tựu bên ngoài, người linh mục dễ rơi vào cơn cám dỗ của chủ nghĩa chức nghiệp hoặc sự cô độc cay đắng. Thế nhưng, khi nhìn vào Trái Tim bị đâm thâu của Chúa Giêsu, chúng ta thấy một nhân tính trọn vẹn: một tình yêu tự hiến không điều kiện, một sự vâng phục hoàn toàn vào ý Cha, và một sự liên đới tuyệt vời với nỗi đau của nhân loại. Tại đó, chúng ta nhận ra mình trước hết là con cái Thiên Chúa – được yêu thương, được chọn gọi và được cứu chuộc. Và cũng tại đó, chúng ta nhận ra mình là anh em với nhau. Chức linh mục không tách biệt chúng ta ra khỏi cộng đoàn nhân loại để đưa lên một tòa cao biệt lập, nhưng nhúng chúng ta sâu hơn vào trong lòng nhân thế để phục vụ như những người anh em giữa những người anh em.
Sự nhận biết về căn tính là con cái và anh em chính là nền tảng cho lời mời gọi khẩn cấp mà tôi muốn gửi đến anh em hôm nay: hãy trở thành những người kiến tạo hiệp nhất và hòa bình! Thế giới đang khát khao hòa bình, không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh, mà là một sự hài hòa sâu xa xuất phát từ công chính và yêu thương. Hiệp nhất không phải là sự đồng nhất máy móc, mà là một sự hiệp thông đa dạng trong Thánh Linh. Linh mục phải là người đi đầu trong việc phá đổ những bức tường ngăn cách, những thành kiến và sự thù hận. Chúng ta được gọi để xây dựng những cây cầu thay vì những rào cản. Sứ mạng này đòi hỏi một sự can đảm lớn lao, một sự từ bỏ cái tôi ích kỷ để ưu tiên cho ích chung của Thân thể Kitô và của toàn thể gia đình nhân loại. Khi chúng ta sống hiệp nhất với nhau trong linh mục đoàn và với vị giám mục của mình, chúng ta trở thành lời chứng thuyết phục nhất về quyền năng biến đổi của Tin Mừng.
Để thực thi sứ mạng kiến tạo này, người linh mục cần phải thường xuyên trở về với “đền thánh rộng lớn” của ký ức để gặp gỡ Chúa. Trong sự thinh lặng của nguyện cầu, chúng ta hãy để cho Chúa nhắc nhớ về tình yêu thuở ban đầu, về giây phút Người gọi tên chúng ta và đặt tay trên chúng ta. Ký ức về lòng thương xót của Chúa đối với sự bất xứng của chính mình sẽ giúp chúng ta có một trái tim bao dung hơn với tha nhân. Một linh mục quên đi lòng thương xót mình đã nhận được sẽ dễ dàng trở thành một quan tòa khắc nghiệt; nhưng một linh mục luôn sống trong ký ức ân sủng sẽ trở thành một máng cỏ chứa đựng sự dịu dàng của Thiên Chúa. Sự dịu dàng ấy chính là phương dược hữu hiệu nhất để hòa giải những tâm hồn đang thù nghịch và mang lại sự bình an cho những lương tâm đang dậy sóng.
Sứ vụ kiến tạo hòa bình không phải là một công tác xã hội đơn thuần, mà là một hành vi thờ phượng. Mỗi khi chúng ta cử hành Thánh Lễ, chúng ta khẩn cầu sự bình an của Chúa ban cho Giáo hội và thế giới. Lời chúc “Bình an của Chúa hằng ở cùng anh em” không được phép trở thành một công thức trống rỗng. Nó phải là một lời cam kết hành động. Người linh mục phải là người đầu tiên sẵn sàng tha thứ, sẵn sàng đối thoại và sẵn sàng dấn thân vào những nơi có xung đột để gieo vãi hạt giống tin yêu. Trong một thế giới đang bị chia cắt bởi những ý thức hệ, bởi sự phân biệt giàu nghèo và bởi sự thờ ơ vô cảm, sự hiện diện của một linh mục đầy lòng nhiệt thành và hòa nhã chính là một dấu chỉ của hy vọng. Chúng ta phải là những người thợ xây, tỉ mẩn đặt từng viên đá của sự thấu hiểu và lòng nhân ái để xây dựng ngôi nhà chung của nhân loại.
Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy Thiên Chúa luôn chọn những con người yếu đuối để thực hiện những kế hoạch vĩ đại của Người. Chúng ta không dựa vào sức riêng, nhưng dựa vào sức mạnh của Đấng đã thắng thế gian. Trái Tim Chúa Giêsu là nguồn mạch không hề cạn cho mọi nỗ lực tông đồ của chúng ta. Khi mệt mỏi, hãy đến đó để kín múc sức sống. Khi thất vọng, hãy nhìn vào đó để thấy ánh sáng. Khi bị cám dỗ bởi sự chia rẽ, hãy bám chặt vào đó để giữ vững sự hiệp nhất. Linh mục không bao giờ đơn độc trong sứ mạng của mình, vì Chúa luôn đồng hành và Thánh Thần luôn soi sáng. Sự ký thác mà chúng ta nhận lãnh là một hồng ân vô giá, và trách nhiệm của chúng ta là làm cho hồng ân ấy sinh hoa kết quả dồi dào trong lòng thế giới hôm nay.
Anh em thân mến, hành trình của chúng ta là hành trình của những người lữ hành đức tin, luôn tiến về phía trước nhưng không bao giờ rời xa cội nguồn là Chúa Kitô. Chúng ta hãy để cho lời khẳng định của thánh Augustinô vang vọng trong tâm hồn, thôi thúc chúng ta khám phá những chiều kích mới của tình yêu Thiên Chúa. Đừng sợ hãi trước những thách đố của thời đại, vì mỗi thách đố là một cơ hội để ân sủng được tỏ hiện. Hãy để cho cuộc đời linh mục của chúng ta trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa, một lời mời gọi thiết tha cho sự hòa giải và một chứng tá sống động cho một thế giới mới – nơi tình yêu ngự trị và hòa bình nở hoa. Với lòng tin tưởng tuyệt đối vào sự chuyển cầu của Đức Maria, Mẹ của các linh mục và là Nữ Vương Hòa Bình, chúng ta hãy can đảm bước đi trên con đường mà Thầy Chí Thánh đã vạch sẵn.
Cuối cùng, hãy ghi nhớ rằng thế giới không cần những chuyên gia về tôn giáo, nhưng cần những chứng nhân của sự thánh thiêng. Con người hôm nay không nghe những bậc thầy cho bằng nghe những chứng nhân, và nếu họ có nghe những bậc thầy, thì đó là vì những bậc thầy ấy đã là những chứng nhân. Sự hiệp nhất và hòa bình mà chúng ta kiến tạo phải bắt đầu từ chính sự bình an trong tâm hồn chúng ta, một sự bình an có được khi chúng ta hoàn toàn thuộc về Chúa. Hãy là những linh mục của hy vọng, những mục tử của lòng thương xót, và những người xây dựng hòa bình đích thực trong lòng Giáo hội và giữa lòng đời. Nguyện xin Trái Tim cực thánh Chúa Giêsu luôn là nơi trú ẩn, là trường học và là sức mạnh cho tất cả anh em trên hành trình phụng sự Chúa và phục vụ tha nhân.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC – NGƯỜI XÂY DỰNG NHỊP CẦU HIỆP THÔNG VÀ HÒA BÌNH GIỮA THẾ GIỚI RẠN NỨT
Chúng ta đang sống trong một thời đại mà những chuyển động của lịch sử dường như đang tăng tốc với một nhịp độ chóng mặt, nhưng trớ trêu thay, sự gia tăng về tốc độ ấy lại tỉ lệ nghịch với sự bình an trong tâm hồn con người. Thế giới hôm nay, dù được kết nối bởi những mạng lưới công nghệ chằng chịt, vẫn đang phải đối diện với những hố thẳm ngăn cách ngày càng sâu sắc. Những căng thẳng không chỉ dừng lại ở các cuộc xung đột vũ trang hay tranh chấp chính trị mang tầm quốc tế, mà nó đã len lỏi vào tận xương tủy của đời sống xã hội, hiện diện ngay trong lòng các gia đình và thậm chí là trong chính những cộng đồng đức tin của Giáo hội. Giữa một bức tranh đầy những mảng tối của sự chia rẽ, nghi kỵ và tổn thương ấy, căn tính và sứ mạng của người linh mục hiện lên như một lời mời gọi đầy thách đố nhưng cũng vô cùng cao quý: trở thành những người kiến tạo hiệp nhất và hòa bình. Đây không đơn thuần là một chức năng xã hội hay một vai trò điều phối, mà là một ơn gọi tự hủy để trở thành máng xối dẫn nguồn ơn cứu độ, là nhịp cầu nối kết con người với Thiên Chúa và con người với nhau.
Thực tế đau lòng là ngay trong lòng các gia đình, vốn được coi là "Giáo hội tại gia" và là tế bào của xã hội, những vết rạn nứt đang ngày càng lớn dần. Sự thiếu đối thoại, cái tôi cá nhân quá lớn và áp lực của chủ nghĩa thực dụng đã khiến nhiều tổ ấm trở thành nơi trú ngụ của những linh hồn cô đơn. Trong cộng đồng Giáo hội, chúng ta cũng không tránh khỏi những cơn sóng gió của sự phân hóa, nơi những quan điểm khác biệt về mục vụ, về truyền thống hay về cách thức hiện diện giữa đời đôi khi lại trở thành rào cản thay vì là sự phong phú đa dạng. Chính trong bối cảnh này, linh mục được kêu gọi không phải để làm một nhà quản lý hành chính tài ba, mà để trở thành một mục tử có khả năng phân định. Sự phân định ở đây là một nghệ thuật tâm linh đòi hỏi sự thinh lặng đủ sâu để nghe được tiếng thì thầm của Thánh Thần giữa những ồn ào của thế gian. Linh mục phải là người có khả năng đọc được những "dấu chỉ thời đại" qua lăng kính của Tin Mừng, để nhận ra rằng đằng sau mỗi sự xung đột là một tâm hồn đang khao khát được yêu thương, và đằng sau mỗi sự khước từ là một nỗi đau chưa được chữa lành.
Trở thành người kiến tạo hòa bình có nghĩa là người linh mục phải sở hữu một đôi tay khéo léo và một trái tim kiên nhẫn trong nghệ thuật "ghép lại" những mảnh đời. Cuộc đời của mỗi tín hữu đôi khi giống như những mảnh gốm vỡ từ một bình hoa quý giá; họ mang trong mình những đổ vỡ của tội lỗi, của thất bại, của những mất mát đau thương. Người mục tử không đứng đó để phán xét sự đổ vỡ ấy, nhưng cúi xuống với lòng thương xót để nhặt nhạnh từng mảnh vụn, dùng chất keo của ân sủng và sự thấu cảm để gắn kết chúng lại. Công việc này đòi hỏi một sự tế nhị cực độ, bởi mỗi tâm hồn là một mầu nhiệm thiêng liêng. Linh mục không áp đặt một khuôn mẫu có sẵn lên cuộc đời người khác, nhưng giúp họ tìm thấy ánh sáng Tin Mừng ngay trong chính những bóng tối của nỗi băn khoăn. Ánh sáng ấy không phải là một giải pháp ma thuật xóa tan mọi khó khăn, nhưng là một ngọn đăng giúp họ nhìn thấy ý nghĩa của đau khổ và tìm thấy hướng đi giữa những ngã rẽ cuộc đời.
Khả năng đọc hiểu thực tại là một phẩm chất thiết yếu của người linh mục trong thế giới đương đại. Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của cảm xúc tức thời, nơi những phản ứng nhanh chóng và nông cạn trên mạng xã hội thường lấn át sự suy tư sâu sắc. Con người dễ dàng bị cuốn theo những nỗi sợ hãi tập thể hoặc những thị hiếu nhất thời của đám đông. Người linh mục, vì thế, phải là người có đôi chân đứng vững trên mặt đất nhưng đôi mắt luôn hướng về vĩnh cửu. Ngài cần phải vượt lên trên những cảm xúc nhất thời ấy để nhìn thấy chân lý toàn vẹn. Điều này không có nghĩa là tách biệt khỏi thế gian, nhưng là hiện diện giữa thế gian với một tâm thế tự do, không bị cầm tù bởi những ý thức hệ hay những xu hướng tiêu dùng tinh thần. Khi linh mục có khả năng nhìn thấu suốt thực tại, ngài có thể đưa ra những đề xuất mục vụ không chỉ mang tính đối phó bề ngoài, mà thực sự có sức mạnh khơi dậy và tái tạo đức tin từ bên trong.
Những đề xuất mục vụ ấy phải hướng tới việc xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp và những mối dây liên đới bền vững. Một giáo xứ hay một cộng đồng đức tin không thể được định nghĩa bằng số lượng các buổi lễ hay vẻ nguy nga của các công trình kiến trúc, mà phải được nhận diện qua "phong cách huynh đệ" tỏa sáng từ bên trong. Linh mục chính là người kiến trúc sư xây dựng các mối quan hệ ấy. Ngài tạo ra những không gian nơi con người cảm thấy được đón nhận, được lắng nghe và được thuộc về. Trong một xã hội ngày càng cá nhân hóa, nơi sự cô đơn trở thành một căn bệnh thời đại, cộng đồng Kitô hữu phải là nơi mà phong cách huynh đệ không chỉ là một khẩu hiệu, mà là một thực tại sống động. Ở đó, người giàu chia sẻ với người nghèo, người khỏe mạnh nâng đỡ người yếu đuối, và mọi người cùng bước đi trong sự tôn trọng lẫn nhau.
Một khía cạnh then chốt trong sứ mạng của người linh mục chính là tinh thần phục vụ. Trở thành người kiến tạo hiệp nhất không bao giờ đồng nghĩa với việc áp đặt bản thân hay quyền lực cá nhân. Thật vậy, sự hiệp nhất thật sự chỉ có thể nảy sinh từ lòng khiêm hạ. Linh mục không phải là ông chủ của đức tin, nhưng là người phục vụ niềm vui của anh chị em mình. Khi linh mục từ bỏ thái độ giáo sĩ trị để mặc lấy tâm tình của Đấng đã đến "không phải để được phục vụ nhưng để phục vụ", ngài mới thực sự có khả năng quy tụ mọi người. Sự phục vụ này thể hiện qua việc sẵn sàng hy sinh thời gian, sở thích cá nhân và thậm chí là cả cái tôi của mình vì lợi ích của cộng đoàn. Khi người tín hữu nhìn thấy một vị mục tử tận tụy, không tìm kiếm vinh quang riêng nhưng luôn lo lắng cho đoàn chiên, họ sẽ tự nhiên cảm thấy muốn xích lại gần nhau hơn trong tình hiệp thông.
Đặc biệt, tình huynh đệ linh mục đóng một vai trò quan trọng và là dấu chỉ khả tín nhất về sự hiện diện của Đấng Phục Sinh. Thế giới sẽ không tin vào những lời rao giảng về hòa bình nếu chính những người rao giảng lại sống trong sự chia rẽ và đố kỵ. Tình huynh đệ giữa các linh mục không chỉ là sự hỗ trợ mang tính công việc, mà là một hành trình chung của những người cùng chia sẻ một chức thánh và một sứ mạng. Khi các linh mục yêu thương nhau, nâng đỡ nhau trong những lúc khó khăn và cùng nhau phân định ý Chúa, họ trở thành một bài giảng sống động nhất về Tin Mừng. Hành trình chung của hàng linh mục, với tất cả những sự khác biệt về tính cách, độ tuổi và quan điểm, nếu được nối kết trong tình mến, sẽ trở thành minh chứng hùng hồn rằng sự hiệp nhất trong đa dạng là điều hoàn toàn khả thi nhờ ân sủng của Chúa Kitô Phục Sinh.
Người mục tử hôm nay cần phải là một "người thợ xây" bền bỉ. Việc xây dựng hòa bình không phải là một sự kiện xảy ra một lần là xong, mà là một quá trình kiên trì mỗi ngày. Có những lúc những nỗ lực hàn gắn dường như đổ sông đổ biển, có những lúc sự cứng lòng của con người khiến nhịp cầu hiệp nhất trở nên mong manh. Nhưng chính trong những lúc ấy, linh mục được gọi để bám chặt vào Chúa Kitô – nguồn mạch của sự hòa giải. Ngài cần phải nhắc nhở cộng đoàn rằng hòa bình không phải là sự vắng bóng của xung đột, mà là sự hiện diện của tình yêu có khả năng biến đổi xung đột. Bằng cách khuyến khích sự tha thứ và lòng bao dung, linh mục giúp mọi người hiểu rằng ai cũng có thể là nạn nhân của những sai lầm, nhưng ai cũng có cơ hội để bắt đầu lại.
Sứ mạng tạo ra sự hiệp thông còn đòi hỏi linh mục phải có một tầm nhìn truyền giáo rộng mở. Hiệp nhất không phải là co cụm lại trong một nhóm nhỏ những người cùng quan điểm để cảm thấy an toàn, mà là mở ra để đón nhận những người ở "vùng ngoại biên". Linh mục phải là người thúc đẩy một Giáo hội đi ra, một Giáo hội không ngại chạm vào những vết thương của nhân loại. Khi cộng đồng cùng nhau hướng tới mục tiêu chung là phục vụ thế giới, những bất đồng nội bộ thường sẽ trở nên thứ yếu. Sự liên đới với những người đau khổ, những người bị bỏ rơi chính là chất xúc tác mạnh mẽ nhất để gắn kết các thành viên trong cộng đồng lại với nhau.
Cuối cùng, tất cả những nỗ lực kiến tạo hiệp nhất và hòa bình của linh mục phải bắt nguồn từ một đời sống cầu nguyện sâu sắc. Nếu không gắn kết với Thiên Chúa, người linh mục sẽ sớm kiệt sức trước những đòi hỏi khắc nghiệt của thực tại và dễ dàng rơi vào sự cay đắng khi thất bại. Chỉ trong sự kết hiệp mật thiết với Chúa Giêsu, vị Thượng Tế cực thánh, linh mục mới tìm thấy nguồn sức mạnh để tiếp tục yêu thương ngay cả khi không được yêu thương lại, và tiếp tục xây dựng hòa bình ngay cả khi xung quanh là những đổ nát. Ngài trở thành một bí tích sống động của sự hiện diện Thiên Chúa, một dấu chỉ hy vọng cho một thế giới đang khát khao sự chữa lành.
Hành trình trở thành người kiến tạo hiệp nhất và hòa bình là một hành trình không có điểm dừng. Nó đòi hỏi người linh mục phải liên tục hoán cải, liên tục học hỏi và liên tục chết đi cho chính mình. Nhưng đó cũng chính là con đường dẫn đến niềm vui đích thực của chức linh mục. Khi nhìn thấy những gia đình tan vỡ được hàn gắn, những cộng đồng chia rẽ tìm lại được tiếng nói chung, và những tâm hồn tuyệt vọng tìm thấy ánh sáng, người linh mục biết rằng mình đã thực hiện đúng vai trò của một người mục tử theo lòng Chúa mong ước. Giữa những bão giông của thế giới hôm nay, người linh mục vẫn kiên trì thắp lên ngọn lửa của sự hiệp thông, để ánh sáng từ ngọn lửa ấy tỏa rạng phong cách huynh đệ, làm cho thế giới nhận ra rằng Đấng Phục Sinh vẫn đang hiện diện và hành động giữa chúng ta qua những con người dám hiến thân cho sứ mạng hòa bình.
Lm. Anmai, CSsR
TRƯỚC THÁNH TÂM CHÚA KITÔ: LỜI XIN VÂNG CỦA TÌNH YÊU VÀ SỰ MỎNG MANH
Đứng trước Thánh Tâm Chúa Giêsu, nguồn mạch của mọi tình yêu và sự sống, chúng ta không chỉ chiêm ngắm một biểu tượng tôn giáo, mà là đang đối diện với một thực tại sống động về lòng thương xót của Thiên Chúa dành cho nhân loại, và cách riêng dành cho những kẻ được Người chọn gọi. Trong bầu khí linh thiêng của sự thinh lặng, mỗi linh mục chúng ta được mời gọi nhìn lại hành trình ơn gọi của mình, từ những ngày đầu tiên đầy nhiệt huyết cho đến những phút giây mỏi mệt của hiện tại. Thánh Tâm Chúa là nơi trú ẩn an toàn, nhưng cũng là lò lửa nồng cháy, nơi mà mỗi lời “xin vâng” cần được đốt nóng lại, không phải bằng sức mạnh cá nhân, mà bằng chính nguồn năng lượng từ trái tim bị đâm thâu của Đấng Cứu Thế.
Lời thưa “xin vâng” của người linh mục không phải là một sự kiện đã kết thúc trong ngày chịu chức, mà là một hành trình tiếp diễn qua từng hơi thở, từng biến cố của cuộc đời mục vụ. Khi quỳ trước Thánh Tâm, chúng ta được mời gọi lập lại lời cam kết đó với một tâm thế mới, sâu sắc hơn và phó thác hơn. Đó là lời thưa với Thiên Chúa, Đấng đã gọi chúng ta từ giữa đám đông, và cũng là lời thưa với dân thánh của Ngài, những người đã được trao phó cho sự chăm sóc của chúng ta. Lời “xin vâng” này không chỉ là sự vâng phục về mặt giáo luật hay cơ cấu, mà là sự hòa nhịp của nhịp đập trái tim chúng ta với nhịp đập của Trái Tim Chúa, một sự dâng hiến trọn vẹn không giữ lại chút gì cho riêng mình.
Hãy để cho ân sủng uốn nắn anh em, đó là lời mời gọi khiêm nhường nhất nhưng cũng thách đố nhất. Người linh mục không phải là một sản phẩm đã hoàn thiện khi bước ra khỏi chủng viện, mà là một khối đất sét trong bàn tay của Người Thợ Gốm vĩ đại. Ân sủng không hủy diệt bản tính tự nhiên nhưng kiện toàn nó, và quá trình uốn nắn này thường đi qua những thử thách, những nỗi đau và cả những thất bại. Để được uốn nắn, chúng ta cần phải từ bỏ sự cứng cỏi của cái tôi, sự kiêu ngạo của kiến thức hay quyền lực, để trở nên mềm mại dưới tác động của Thánh Thần. Mỗi vết cắt, mỗi lần nắn bóp của ân sủng đều hướng tới việc làm cho khuôn mẫu Kitô hiện rõ hơn trong tâm hồn người mục tử.
Ngọn lửa của Chúa Thánh Thần mà anh em đã nhận được khi đặt tay chịu chức là một hồng ân không hề tàn lụi theo thời gian, nhưng nó cần được khơi mào và giữ gìn. Trong thế giới hôm nay, có biết bao cơn gió của sự dửng dưng, của chủ nghĩa hưởng thụ và sự thế tục đang chực chờ dập tắt ngọn lửa ấy. Giữ lấy ngọn lửa không có nghĩa là giữ lấy một ký ức đẹp, mà là giữ lấy sự hiện diện sống động của Ngôi Ba Thiên Chúa trong mọi hành động. Chính ngọn lửa này sẽ soi sáng những đêm đen của đức tin, sưởi ấm những tâm hồn giá lạnh mà chúng ta gặp gỡ, và thiêu rụi những tạp chất còn sót lại trong nhân cách linh mục. Khi kết hiệp mật thiết với Người, anh em không còn làm việc bằng sức riêng, nhưng bằng quyền năng biến đổi của Đấng là Thần Khí Sự Thật.
Mục đích cao cả của đời linh mục là trở thành bí tích tình yêu của Chúa Giêsu trong thế giới. Một bí tích là một dấu chỉ hữu hiệu mang lại ân sủng, và người linh mục phải là dấu chỉ sống động cho thấy Chúa Kitô vẫn đang yêu thương, vẫn đang chữa lành và vẫn đang hy sinh cho đoàn chiên. Thế giới không cần những chuyên gia quản trị hay những nhà hùng biện lỗi lạc cho bằng những con người mà khi chạm vào họ, người ta chạm được vào lòng thương xót của Chúa. Trở thành bí tích tình yêu nghĩa là chúng ta phải mang lấy mùi chiên, phải biết khóc với người khóc, vui với người vui, và dám hiến tế chính mình trong từng cử hành Thánh Thể cũng như trong đời sống thường ngày.
Một trong những cám dỗ lớn nhất của đời linh mục là nỗi sợ hãi về sự mỏng manh của bản thân. Chúng ta thường có xu hướng muốn che đậy những yếu đuối, những vết thương và cả những giới hạn của mình sau tấm áo dòng hay những tước vị. Tuy nhiên, trước Thánh Tâm Chúa, chúng ta được nhắc nhở rằng: đừng sợ sự mong manh của mình. Quả thế, Chúa không tìm kiếm những linh mục hoàn hảo, những người có mọi câu trả lời và không bao giờ vấp ngã. Ngài tìm kiếm những trái tim khiêm nhường, những người nhận ra rằng mình chỉ là những bình sành chứa đựng kho tàng vô giá. Chính trong sự yếu đuối mà sức mạnh của Thiên Chúa được biểu lộ rõ nét nhất, và chính qua những rạn nứt của cuộc đời, ánh sáng của Ngài mới có thể chiếu tỏa ra bên ngoài.
Sự hoàn hảo theo tiêu chuẩn thế gian thường dẫn đến sự tự mãn và xa cách, nhưng sự khiêm nhường dẫn đến sự hoán cải liên lụt. Một trái tim sẵn lòng hoán cải là một trái tim luôn mở ra trước sự mới mẻ của Tin Mừng, không bao giờ tự mãn với những gì mình đã đạt được. Linh mục phải là người đầu tiên biết quỳ xuống xin ơn tha thứ trước khi ban phát bí tích Giải tội cho người khác. Sự hoán cải không phải là một sự thay đổi hời hợt bên ngoài, mà là một cuộc quay trở về tận căn với tình yêu thuở ban đầu, nơi mà chúng ta nhận ra mình được yêu không phải vì tài năng, nhưng vì lòng nhân hậu vô biên của Thiên Chúa.
Chúa Giêsu yêu thương linh mục không phải vì họ xứng đáng, nhưng vì Ngài muốn họ thuộc về Ngài. Tình yêu ấy là một tình yêu đi bước trước, một tình yêu chấp nhận mọi rủi ro và đau khổ. Khi chúng ta nhìn vào Thánh Tâm bị đâm thâu, chúng ta thấy một Thiên Chúa đã yêu đến cùng, yêu cả những kẻ phản bội và bỏ rơi mình. Linh mục được gọi để yêu thương như chính Người đã yêu thương: một tình yêu bao dung, kiên nhẫn và không điều kiện. Khi chúng ta chấp nhận sự mong manh của mình, chúng ta trở nên dễ cảm thông hơn với sự mong manh của giáo dân, và từ đó, chúng ta yêu thương họ bằng một trái tim chân thật hơn, gần gũi hơn với Trái Tim Chúa.
Đời sống linh mục là một bản trường ca về lòng thương xót. Mỗi ngày, chúng ta được mời gọi đứng giữa Thiên Chúa và dân Người để chuyển cầu, để tế lễ và để yêu thương. Lời “xin vâng” hôm nay cần phải mạnh mẽ hơn ngày hôm qua, vì nó đã được trui rèn qua thời gian và kinh nghiệm. Hãy để cho Thánh Tâm Chúa là nơi nghỉ ngơi cho tâm hồn anh em khi mệt mỏi, là nguồn cảm hứng khi bế tắc và là đích đến của mọi nỗ lực mục vụ. Đừng để cho những lo toan của thế gian làm lu mờ căn tính bí tích của mình, nhưng hãy luôn nhớ rằng anh em được xức dầu để mang Tin Mừng cho người nghèo khó, băng bó những tâm hồn tan nát và công bố năm hồng ân của Chúa.
Sự kết hiệp với Chúa Thánh Thần là chìa khóa để giữ vững căn tính linh mục. Nếu thiếu sự kết hiệp này, công việc mục vụ sẽ chỉ còn là những hoạt động xã hội vô hồn, và lời giảng dạy sẽ chỉ là những lý thuyết suông. Chúa Thánh Thần là Đấng nhắc nhớ chúng ta về lời dạy của Chúa Kitô và thúc đẩy chúng ta dấn thân vào những vùng ngoại biên của tâm hồn con người. Ngài chính là Đấng biến đổi những yếu đuối của chúng ta thành khí cụ của ơn cứu độ. Khi chúng ta để cho Ngài dẫn dắt, mọi nỗi sợ hãi về sự bất toàn sẽ tan biến, nhường chỗ cho niềm vui phục vụ và sự bình an nội tâm sâu sắc.
Cuối cùng, hãy để trái tim anh em luôn sẵn sàng yêu thương. Tình yêu không phải là một cảm xúc nhất thời, mà là một quyết định kiên trì của ý chí, được nuôi dưỡng bằng cầu nguyện và hy sinh. Yêu thương dân thánh của Chúa có nghĩa là chấp nhận họ như họ là, với tất cả những khiếm khuyết và gánh nặng của họ, đồng thời dẫn đưa họ đến với nguồn mạch sự sống. Linh mục không sống cho chính mình, nhưng sống cho Đấng đã chết và sống lại vì mình. Trong sự hiến dâng trọn vẹn ấy, người linh mục tìm thấy hạnh phúc đích thực và ý nghĩa của cuộc đời mình. Hãy bước đi với niềm tin vững vàng rằng, dù chúng ta có mỏng manh đến đâu, ân sủng Chúa luôn đủ cho chúng ta, và Thánh Tâm Ngài vẫn luôn mở rộng để đón nhận, uốn nắn và sai đi.
Lạy Thánh Tâm Chúa Giêsu, xin uốn nắn lòng chúng con nên giống Chúa. Xin cho lời “xin vâng” của chúng con hôm nay luôn tươi mới và rực cháy lửa mến. Xin biến đổi chúng con thành những bí tích sống động của tình yêu Ngài, để qua cuộc đời mỏng manh của chúng con, thế giới nhận biết Chúa là Đấng Cứu Độ duy nhất và là nguồn mạch của mọi lòng thương xót. Giữa một thế giới đang khát khao tình yêu chân thật, xin cho chúng con biết phản chiếu hình ảnh của một vị mục tử nhân lành, người hiến mạng sống mình vì đàn chiên, với một trái tim khiêm nhường, luôn hoán cải và sẵn sàng yêu thương đến tận cùng.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC VÀ THÁNH TÂM CHÚA GIÊSU: NƠI GẶP GỠ CÁ NHÂN VÀ PHÉP MẦU CỦA TÌNH YÊU TRONG THẾ GIỚI ĐƯƠNG ĐẠI
Trong hành trình ơn gọi của người linh mục, có một điểm tựa huyền nhiệm mà ở đó, mọi mệt mỏi được tan biến, mọi vết thương được chữa lành và mọi khát vọng được thánh hóa, đó chính là Thánh Tâm Chúa Giêsu. Việc sùng kính Thánh Tâm không đơn thuần là một hình thức đạo đức bình dân có tính truyền thống, mà trái lại, đó là một căn tính nội tại, một nhu cầu sống còn để người mục tử có thể tồn tại và sinh hoa kết trái trong thế giới hôm nay. Đối với linh mục, Thánh Tâm không phải là một biểu tượng tĩnh lặng trên bàn thờ, mà là một nơi gặp gỡ cá nhân sâu thẳm nhất với Thiên Chúa. Đây là không gian thiêng liêng nơi Thiên tính và nhân tính giao thoa, nơi mà tình yêu vô biên của Đấng Tạo Hóa chạm đến sự hữu hạn và mỏng giòn của thụ tạo. Trong sự gặp gỡ này, linh mục tìm thấy chính mình, tìm thấy ơn gọi của mình và tìm thấy sức mạnh để đối diện với những nghịch lý của đời sống dâng hiến.
Sự sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu mang lại cho linh mục một cái nhìn mới về chính nội tâm của mình. Chúng ta biết rằng, người linh mục, dù được chọn gọi và thánh hiến, vẫn mang trong mình thân phận con người với đầy đủ những yếu đuối, những xung đột nội tại và những giằng xé giữa lý tưởng và thực tại. Có những lúc, sự cô độc của đời độc thân, những áp lực của công việc mục vụ, hay những thất vọng về bản thân và tha nhân đã tạo nên những cơn bão ngầm trong tâm hồn. Chính lúc ấy, việc chạy đến với Thánh Tâm Chúa trở thành một sự cứu rỗi. Trái Tim Chúa Giêsu, vốn đã bị đâm thâu vì tội lỗi nhân loại, lại chính là nơi trú ẩn an toàn nhất cho những trái tim linh mục đang rướm máu. Khi đặt trái tim mình sát cạnh Trái Tim Chúa, linh mục không còn cảm thấy mình đơn độc trong cuộc chiến nội tâm. Ngài nhận ra rằng những xung đột đó không phải để tiêu diệt ngài, nhưng là để dẫn ngài đến một sự lệ thuộc hoàn toàn vào ân sủng. Trong Thánh Tâm, những mảnh vỡ của cái tôi ích kỷ, những kiêu ngạo thầm kín và những yếu đuối xác thịt được dòng máu và nước từ cạnh sườn Chúa tẩy rửa và hàn gắn.
Không chỉ dừng lại ở bình diện cá nhân, Thánh Tâm Chúa còn là nơi giải quyết những xung đột đang xé nát thế giới đương đại. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự chia rẽ, hận thù, bất công và bạo lực dường như đang thống trị. Thế giới bên ngoài với những cuộc chiến tranh, những bất ổn chính trị và sự suy đồi về đạo đức luôn dội vào lòng Giáo hội và tâm hồn người mục tử những nỗi ưu tư trĩu nặng. Người linh mục đứng giữa thế gian như một chứng nhân của hy vọng, nhưng làm sao ngài có thể đem lại hòa bình nếu chính ngài không có sự bình an từ nguồn cội? Thánh Tâm Chúa Giêsu chính là câu trả lời cho mọi cuộc khủng hoảng toàn cầu. Đó là nơi lưu giữ kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa đối với nhân loại. Khi linh mục bước vào tương quan mật thiết với Thánh Tâm, ngài học được cách nhìn thế giới bằng đôi mắt của Chúa Giêsu – một cái nhìn đầy xót thương, bao dung và sẵn lòng tha thứ. Những xung đột về sắc tộc, ý thức hệ hay những hố sâu ngăn cách giàu nghèo chỉ có thể được lấp đầy bằng tình yêu tự hiến phát xuất từ Trái Tim bị đâm thâu.
Trong sự kết hiệp huyền nhiệm này, linh mục tìm thấy một khả năng kỳ diệu: khả năng bước vào các tương quan một cách lành mạnh và hạnh phúc. Một trong những thách đố lớn nhất của đời linh mục là việc thiết lập các mối quan hệ. Làm sao để yêu thương mọi người mà không chiếm hữu? Làm sao để gần gũi nhưng không đánh mất căn tính? Làm sao để phục vụ mà không rơi vào cạm bẫy của sự thống trị? Câu trả lời nằm ở việc học hỏi nơi Trái Tim Chúa Giêsu – một Trái Tim hiền hậu và khiêm nhường. Khi trái tim linh mục nhịp nhàng cùng nhịp đập với Trái Tim Chúa, ngài sẽ biết cách yêu thương bằng một tình yêu khiết tịnh và tự do. Tình yêu đó không tìm kiếm lợi ích riêng, không bị vẩn đục bởi những ham muốn lệch lạc, nhưng luôn hướng về thiện ích của tha nhân. Sự lành mạnh trong các tương quan của linh mục chính là hoa trái của một đời sống nội tâm sâu sắc. Khi ngài cảm thấy mình được Chúa yêu thương vô điều kiện trong Thánh Tâm Ngài, ngài không còn nhu cầu tìm kiếm sự lấp đầy giả tạo từ những tương quan trần thế, từ đó ngài có thể hiến dâng chính mình một cách trọn vẹn và hạnh phúc hơn.
Hơn thế nữa, sự kết hiệp giữa trái tim linh mục và Trái Tim Chúa Kitô chính là nền tảng để xây dựng Vương quốc tình yêu và công lý trong thế giới này. Vương quốc Thiên Chúa không phải là một thực thể trừu tượng, nhưng là một thực tại sống động được hiện thực hóa qua bàn tay và trái tim của những người môn đệ. Linh mục, với tư cách là người tôi tớ của Lời và Bí tích, được mời gọi trở thành những kỹ sư xây dựng hòa bình và công lý. Nhưng công lý mà không có tình yêu thì chỉ là sự cứng nhắc, và tình yêu mà không có công lý thì chỉ là sự ủy mị. Chỉ trong Thánh Tâm Chúa Giêsu, tình yêu và công lý mới gặp nhau, hòa bình và chân lý mới ôm hôn nhau. Khi linh mục mang trong mình trái tim của Chúa, ngài có đủ can đảm để lên tiếng chống lại bất công, đủ nhẫn nại để an ủi những người khốn khổ và đủ khiêm tốn để phục vụ những người bé mọn nhất. Ngài trở thành nhịp cầu nối kết giữa trời và đất, giữa những tâm hồn đang xa cách nhau.
Chính từ sự kết hiệp sâu xa này mà một "phép mầu xã hội" được thực hiện. Phép mầu này không phải là những sự kiện siêu nhiên làm kinh ngạc thế giới, mà là phép mầu của sự biến đổi lòng người. Khi một linh mục sống chết cho tình yêu của Thánh Tâm, ngài tạo ra một làn sóng lan tỏa trong cộng đoàn của mình. Sự thánh thiện của linh mục có sức mạnh cảm hóa và dẫn đưa người khác về với Chúa. Trái tim của linh mục, khi đã được uốn nắn theo khuôn mẫu của Trái Tim Chúa, có khả năng hóa giải những hận thù dai dẳng, gắn kết những gia đình đang tan vỡ và khơi dậy niềm hy vọng trong những tâm hồn đang tuyệt vọng. Đó chính là phép mầu xã hội: nơi mà tình huynh đệ thay thế cho sự cạnh tranh, nơi mà sự chia sẻ thay thế cho sự tham lam, và nơi mà lòng thương xót trở thành luật lệ tối cao. Thế giới đương đại đang khao khát những vị mục tử có trái tim rực cháy lửa mến từ Thánh Tâm Chúa, những vị mục tử không chỉ giảng thuyết về tình yêu mà còn hiện thân cho tình yêu đó qua từng cử chỉ và hành động.
Hành trình đi vào Thánh Tâm Chúa là một hành trình dài của sự từ bỏ và hoán cải liên lỉ. Đối với linh mục, mỗi ngày cử hành Thánh Thể là một lần ngài được mời gọi đặt trái tim mình lên đĩa thánh, để cùng với bánh và rượu, được biến đổi thành thịt và máu Chúa Kitô. Trong giây phút truyền phép, linh mục không chỉ nói thay Chúa Kitô, mà ngài còn phải thực sự trở nên một với Ngài. Trái tim linh mục phải trở thành một tấm bánh bẻ ra cho thế giới. Sự sùng kính Thánh Tâm vì thế không thể tách rời khỏi Bí tích Thánh Thể. Đây là nguồn mạch cung cấp năng lượng thiêng liêng để linh mục có thể đối diện với những nghịch cảnh của cuộc đời mà không nản chí. Trong sự thinh lặng của những giờ chầu Thánh Thể, linh mục được chiêm ngắm vết thương nơi cạnh sườn Chúa – vết thương mở ra để đón nhận mọi nỗi đau của nhân loại. Chính tại đây, linh mục học được bài học về sự tự hủy (kenosis), học cách chấp nhận những giới hạn của bản thân để quyền năng của Chúa được hiển thị.
Thế giới hôm nay thường đánh giá giá trị của một con người qua hiệu quả công việc, qua những thành tựu hữu hình. Người linh mục cũng không tránh khỏi cám dỗ muốn trở thành một "nhà quản trị" tài ba hay một "nhân vật có tầm ảnh hưởng". Tuy nhiên, sứ mạng thực sự của linh mục không nằm ở những công trình bề thế, mà ở khả năng đi vào thế giới nội tâm và biến đổi nó. Nếu linh mục mất đi sự kết hiệp với Thánh Tâm, ngài chỉ còn là một công chức tôn giáo, khô khan và thiếu sức sống. Ngược lại, khi trái tim ngài bừng cháy lửa mến Thánh Tâm, mỗi lời ngài nói, mỗi việc ngài làm đều mang sức nặng của thần khí. Sự hiện diện của một linh mục sùng kính Thánh Tâm là một sự hiện diện mang tính chữa lành. Ngài không cần phải làm những điều phi thường, chỉ cần ngài hiện diện với một trái tim biết lắng nghe, biết thấu cảm và biết yêu thương bằng tình yêu của Chúa, ngài đã thực hiện một phép mầu cho thế giới rồi.
Sự sùng kính Thánh Tâm còn giúp linh mục vượt qua những nỗi sợ hãi. Sợ thất bại, sợ bị từ khước, sợ sự vô ơn của giáo dân, hay thậm chí là sợ cái chết. Trong Trái Tim Chúa Giêsu, tình yêu hoàn hảo loại trừ mọi nỗi sợ hãi. Linh mục nhận ra rằng sứ vụ này không phải là của ngài, mà là của Chúa. Ngài chỉ là khí cụ trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Khi mọi sự dường như sụp đổ, khi những nỗ lực mục vụ không đem lại kết quả như ý, linh mục vẫn có thể tìm thấy sự an nghỉ trong lòng Chúa. "Hãy học cùng Ta vì Ta hiền hậu và khiêm nhường trong lòng, tâm hồn các con sẽ được nghỉ ngơi bồi dưỡng". Lời mời gọi này của Chúa Giêsu dành riêng cho những linh mục đang gồng mình gánh vác những gánh nặng của đoàn chiên. Trong Thánh Tâm, gánh nặng trở nên nhẹ nhàng, ách trở nên êm ái, bởi vì không còn là linh mục vác một mình, nhưng là Chúa đang cùng vác với ngài.
Nhìn vào bức tranh xã hội hiện đại, chúng ta thấy những vết rách sâu sắc của sự vô tâm và lạnh lùng. Công nghệ có thể kết nối con người về mặt vật lý nhưng lại khiến họ xa cách nhau về mặt tâm hồn. Người linh mục phải là người hàn gắn những vết rách đó. Nhưng làm sao có thể sưởi ấm thế giới nếu trái tim mình đang nguội lạnh? Sự sùng kính Thánh Tâm là cách để linh mục luôn giữ cho ngọn lửa nhiệt thành được cháy sáng. Đó là ngọn lửa của lòng nhiệt thành tông đồ, không quản ngại gian khổ để đi tìm những con chiên lạc, không mệt mỏi trong việc ban phát các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa giải. Nơi tòa giải tội, linh mục chính là hiện thân của lòng thương xót chảy ra từ Thánh Tâm Chúa. Ngài không xét đoán, nhưng ôm ấp tội nhân với tất cả sự trân trọng và khích lệ. Chính tại đây, phép mầu xã hội được thực hiện rõ nét nhất khi một con người tội lỗi được hồi sinh, một tâm hồn tuyệt vọng tìm lại được ý nghĩa cuộc sống.
Linh mục kết hiệp với Thánh Tâm Chúa cũng là người xây dựng vương quốc công lý. Công lý của Thiên Chúa không phải là sự trừng phạt, mà là sự thiết lập lại trật tự của tình yêu. Linh mục được mời gọi đứng về phía những người bị gạt ra bên lề xã hội, những người không có tiếng nói. Ngài phải có một trái tim nhạy cảm trước những nỗi đau của người nghèo, như Trái Tim Chúa Giêsu đã chạnh lòng thương trước đám đông dân chúng lầm than vất vưởng. Việc sùng kính Thánh Tâm thúc đẩy linh mục dấn thân vào những công việc bác ái xã hội không phải vì mục đích nhân đạo thuần túy, nhưng vì ngài nhìn thấy khuôn mặt của Chúa Kitô nơi những người đau khổ. Đây chính là động lực bền vững nhất cho mọi hoạt động tông đồ.
Trong những phút giây cuối cùng của cuộc đời, người linh mục nhìn lại hành trình của mình, ngài sẽ không hối tiếc vì đã dành quá nhiều thời gian cho việc cầu nguyện trước Thánh Tâm. Ngài sẽ nhận ra rằng chính sự gặp gỡ cá nhân đó đã giữ cho ngài trung thành với lời giao ước. Chính Thánh Tâm đã là nơi trú ẩn khi bão táp nổi lên, là ánh sáng khi đêm tối bao trùm và là niềm vui khi nỗi buồn ập đến. Trái tim linh mục, dù mang nhiều vết sẹo của cuộc đời mục vụ, nhưng khi đã hòa nhập vào Trái Tim Chúa, những vết sẹo đó lại trở nên những dấu chỉ của vinh quang và lòng thương xót.
Kết thúc những suy tư này, chúng ta được mời gọi nhìn lại câu nói đầy sức nặng: “Trong Người, linh mục có khả năng bước vào tương quan một cách lành mạnh và hạnh phúc, cũng như xây dựng trong thế giới này Vương quốc tình yêu và công lý. Trái tim của linh mục kết hiệp với Trái Tim Chúa Kitô có khả năng tạo nên phép mầu xã hội này”. Đây không chỉ là một lời khẳng định, mà là một lời hứa và một sứ mạng. Ước mong mỗi linh mục luôn biết chạy đến với Thánh Tâm Chúa mỗi ngày, để được biến đổi, được yêu thương và được sai đi. Hãy để cho Trái Tim Chúa trở thành nhịp đập của trái tim chúng ta, để tình yêu của Ngài chảy tràn qua đôi tay chúng ta, và để thông qua đời sống phục vụ khiêm hạ của chúng ta, thế giới này được nếm cảm hương vị của nước trời. Chỉ khi linh mục thực sự là người của Thánh Tâm, ngài mới có thể trở thành người của dân chúng, người của hòa bình và người của Thiên Chúa.
Xin Thánh Tâm Chúa Giêsu chúc lành cho mọi linh mục, đặc biệt là những vị đang gặp thử thách, để các ngài luôn tìm thấy sức mạnh và niềm vui trong tình yêu vô biên của Ngài. Xin cho trái tim của mỗi linh mục trở thành một bàn thờ sống động, nơi hi lễ tình yêu được dâng lên liên lỉ vì vinh danh Chúa và vì phần rỗi của muôn người. Trong thế giới đang biến chuyển không ngừng này, xin cho Thánh Tâm Chúa vẫn mãi là điểm tựa bất biến, là bến đỗ bình an cho mọi tâm hồn mục tử. Phép mầu xã hội đang chờ đợi được thực hiện, và nó bắt đầu từ chính sự biến đổi sâu thẳm trong trái tim của mỗi người linh mục khi họ biết nép mình vào lòng Chúa Giêsu.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: TỪ CHIÊM NIỆM ĐẾN HIỆP THÔNG – HÀNH TRÌNH TRỞ NÊN MÔN ĐỆ TRUYỀN GIÁO THEO TRÁI TIM MỤC TỬ
Trong bối cảnh thế giới hiện đại đầy biến động, nơi mà những giá trị về hiệu năng, tài năng và sự thành đạt thường được đặt lên hàng đầu, căn tính của người linh mục đôi khi bị thử thách bởi những cái nhìn thực dụng. Người ta dễ dàng đánh giá một vị mục tử qua khả năng quản trị, tài hùng biện, hay những công trình vật chất mà vị ấy xây dựng được. Thế nhưng, nếu chỉ dừng lại ở những tài năng thiên phú hay những kỹ năng chuyên môn, linh mục sẽ sớm rơi vào tình trạng kiệt sức và trống rỗng. Chức linh mục không phải là một nghề nghiệp để phô diễn năng lực cá nhân, mà trước hết và trên hết, đó là một ơn gọi để trở nên "một con người" thuộc trọn về Thiên Chúa và thuộc về tha nhân. Sự hiện hữu của linh mục mang ý nghĩa sâu xa nhất khi vị ấy sống trong mối tương quan mật thiết với Chúa Kitô, nguồn mạch của mọi sự sống và tình yêu.
Mối tương quan mật thiết với Thiên Chúa không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là một thực tại sống động được nuôi dưỡng qua lời cầu nguyện, qua việc suy gẫm Lời Chúa và cử hành các Bí tích. Một linh mục không cầu nguyện là một linh mục đang dần xa lìa căn tính của chính mình. Nếu không có sự gắn kết nội tâm với Đấng đã gọi mình, những hoạt động mục vụ sẽ chỉ còn là những guồng quay máy móc, và người linh mục sẽ dễ dàng trở thành một "nhân viên tôn giáo" thay vì là một mục tử nhân lành. Chính trong sự thinh lặng của lời cầu nguyện, linh mục tìm thấy sức mạnh để đối diện với những khó khăn, tìm thấy ánh sáng để dẫn dắt đoàn chiên và tìm thấy niềm an ủi trong những lúc cô độc. Tài năng chỉ là công cụ, còn trái tim được kết hợp với Chúa mới là động lực thúc đẩy mọi hoạt động tông đồ. Khi linh mục sống mật thiết với Chúa, sự hiện diện của vị ấy tự khắc tỏa lan hương thơm thánh thiện, giúp người khác nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa giữa cuộc đời.
Tuy nhiên, sự mật thiết với Chúa không bao giờ đưa dẫn linh mục đến chỗ tách biệt hay cô lập mình khỏi thế gian. Ngược lại, một linh mục thánh thiện theo trái tim Chúa Kitô phải là người sống tình huynh đệ mật thiết với mọi người. Sự cô lập là một trong những cám dỗ nguy hiểm nhất đối với đời sống linh mục. Khi tự khép mình trong tháp ngà của sự kiêu ngạo, của quyền lực hay thậm chí của sự tổn thương, linh mục tự cắt đứt mình khỏi nguồn sống của cộng đoàn. Người linh mục được gọi để trở thành "con người của hiệp thông". Tình huynh đệ ở đây không chỉ dừng lại trong phạm vi linh mục đoàn, mà còn mở rộng đến mọi thành phần dân Chúa. Đó là khả năng bước đi cùng với người khác, thấu cảm với những nỗi đau của họ và chia sẻ những niềm vui của họ. Một linh mục biết sống tình người, biết rung cảm trước những phận người khốn khổ, chính là người đang họa lại hình ảnh của một Thiên Chúa đã làm người và ở cùng chúng ta.
Khả năng sống yêu thương không phải là một cảm xúc hời hợt, mà là một sự dấn thân bền bỉ và vô vị lợi. Yêu thương trong đời sống mục vụ nghĩa là sẵn sàng hiến tế thời gian, công sức và cả những sở thích cá nhân vì ích chung của linh hồn. Tình yêu ấy được cụ thể hóa qua việc "lắng nghe". Trong một thế giới ồn ào và vội vã, việc dành thời gian để lắng nghe một cách chân thành đã trở thành một hành vi đức ái cao cả. Linh mục cần lắng nghe tiếng nói của Chúa Thánh Thần qua những biến cố cuộc đời, lắng nghe tiếng lòng của những hối nhân, lắng nghe những thao thức của người trẻ và cả những lời than vãn của người già. Lắng nghe không chỉ để giải quyết vấn đề, mà là để thấu hiểu và để người khác cảm thấy họ được trân trọng. Chính sự lắng nghe tạo nên nhịp cầu hiệp thông, xóa tan những khoảng cách và xây dựng lòng tin giữa mục tử và đoàn chiên.
Việc "cầu nguyện và phục vụ cùng nhau" là một khía cạnh then chốt trong đời sống của người môn đệ truyền giáo. Linh mục không thực hiện sứ mạng một mình theo kiểu anh hùng đơn độc. Giáo hội là một cộng đoàn hiệp hành, nơi mà mọi thành viên đều có trách nhiệm chung trong việc loan báo Tin Mừng. Khi linh mục biết cộng tác với các giáo dân, biết khơi dậy và trân trọng các đặc sủng của người khác, vị ấy đang thể hiện một lối lãnh đạo theo tinh thần phục vụ của Chúa Kitô. Phục vụ cùng nhau giúp linh mục tránh được căn bệnh giáo sĩ trị, đồng thời giúp cộng đoàn cảm nhận được họ thực sự là những chi thể trong cùng một thân thể. Sự hiệp nhất trong cầu nguyện và hành động chính là lời chứng tá mạnh mẽ nhất về sự hiện diện của Thiên Chúa. Một cộng đoàn cùng nhau cầu nguyện và phục vụ sẽ tỏa ra một sức hút kỳ diệu, dẫn đưa người khác đến với đức tin.
Để có thể sống trọn vẹn lý tưởng ấy, mỗi linh mục cần phải "tái khám phá vẻ đẹp của việc trở thành môn đệ truyền giáo". Chúng ta thường dễ quên rằng trước khi được xức dầu để trở thành mục tử, chúng ta đã được thánh tẩy để trở thành môn đệ. Chức linh mục không làm chúng ta ngừng làm môn đệ, trái lại, nó đòi hỏi chúng ta phải là những môn đệ ưu tú nhất. Việc tái khám phá này mang lại một luồng sinh khí mới cho đời sống ơn gọi. Nó giúp chúng ta nhận ra rằng mình vẫn đang trên hành trình bước theo Chúa, vẫn cần được biến đổi và hoán cải mỗi ngày. Khi nhìn nhận mình là một môn đệ, linh mục sẽ giữ được lòng khiêm tốn, sự nhiệt thành và khát vọng không ngừng học hỏi nơi Thầy Chí Thánh. Truyền giáo không đơn thuần là truyền thụ giáo lý, mà là chia sẻ niềm vui của sự gặp gỡ với Chúa Kitô. Người môn đệ truyền giáo là người luôn ở trong trạng thái "lên đường", không bằng lòng với những gì đã có, nhưng luôn thao thức tìm kiếm những con chiên lạc, những tâm hồn đang khao khát chân lý.
Hình ảnh "Chúa Kitô, Mục Tử Nhân Lành" luôn là khuôn mẫu tuyệt vời nhất cho mọi linh mục. Mục tử nhân lành là người biết rõ từng con chiên, gọi tên chúng và sẵn sàng hy sinh mạng sống vì chúng. Sự hy sinh này không chỉ là cái chết trên thập giá, mà là sự tiêu hao mỗi ngày trong những bổn phận âm thầm, trong việc kiên nhẫn với những người tội lỗi, và trong việc không ngừng kiến tạo hòa bình. Noi gương Mục Tử Nhân Lành, linh mục được mời gọi mang lấy "mùi chiên", nghĩa là đi sâu vào thực tế cuộc sống của người dân, hiểu được những khó khăn, thử thách và những hy vọng của họ. Một mục tử không có mùi chiên là một mục tử xa rời thực tế, và lời giảng dạy của vị ấy sẽ trở nên sáo rỗng, không chạm đến được con tim của người nghe.
Đời sống linh mục cũng không thể thiếu đi chiều kích huynh đệ trong linh mục đoàn. Linh mục không thể sống sót và thăng tiến nếu tự cô lập mình khỏi các anh em linh mục khác. Tình huynh đệ linh mục là nâng đỡ nhau trong lúc yếu đuối, khích lệ nhau trong sứ vụ và nhắc nhở nhau khi lầm lạc. Đó là một cộng đoàn của những người cùng chung lý tưởng, cùng chia sẻ một chén đắng và một niềm hy vọng. Khi các linh mục sống hiệp nhất với nhau, họ trở thành một tấm gương sáng ngời về tình yêu thương cho cộng đoàn giáo xứ. Sự hiệp thông này chính là nền tảng cho mọi hoạt động truyền giáo thành công. Nếu ngay cả những người phục vụ bàn thờ mà còn chia rẽ, thì làm sao có thể rao giảng về một Thiên Chúa là Tình Yêu?
Việc tái khám phá vẻ đẹp của ơn gọi cũng đòi hỏi linh mục phải có một cái nhìn mới về bản thân. Linh mục phải học cách yêu thương chính mình như Thiên Chúa yêu thương, nghĩa là chấp nhận cả những giới hạn và yếu đuối của bản thân. Thay vì cố gắng xây dựng một hình ảnh hoàn hảo giả tạo, linh mục được mời gọi sống thật với con người của mình, để ân sủng Chúa có thể hoạt động qua những khiếm khuyết đó. Chính khi nhận ra mình yếu đuối, linh mục mới thực sự cảm thông được với những yếu đuối của người khác. Sự dịu dàng và lòng thương xót phải là đặc điểm nhận dạng của người mục tử. Thế giới ngày nay đang bị tổn thương sâu sắc và họ cần những "vị bác sĩ tâm hồn" biết băng bó vết thương bằng dầu của sự an ủi và rượu của niềm hy vọng.
Hành trình của người linh mục là một hành trình đi từ "cái tôi" đến "cái chúng ta". Đó là sự chuyển dịch từ việc tìm kiếm vinh quang cá nhân sang việc tìm kiếm vinh danh Thiên Chúa và phần rỗi các linh hồn. Khi linh mục biết đặt mình vào vị trí của người phục vụ, vị ấy sẽ tìm thấy tự do đích thực. Sự phục vụ này không phải là một gánh nặng, mà là một niềm vinh dự. Được trở thành cánh tay nối dài của Chúa Kitô, được chạm vào những linh hồn, được chứng kiến sự biến đổi của những cuộc đời nhờ ân sủng – đó chẳng phải là vẻ đẹp tuyệt vời nhất của chức linh mục sao? Mỗi ngày, linh mục cần phải thưa lại lời "xin vâng" với Chúa, một lời xin vâng không chỉ bằng môi miệng mà bằng cả cuộc sống dấn thân.
Sứ vụ truyền giáo trong thế giới hôm nay đòi hỏi linh mục phải có sự sáng tạo và can đảm. Không thể mãi bám víu vào những phương pháp cũ kỹ nếu chúng không còn mang lại hiệu quả. Linh mục cần phải biết đọc ra những "dấu chỉ thời đại", sử dụng những phương tiện truyền thông hiện đại, nhưng đồng thời không bao giờ được đánh mất đi căn cốt của Tin Mừng. Sự sáng tạo trong truyền giáo phát xuất từ một trái tim luôn cháy bỏng tình yêu dành cho Chúa và các linh hồn. Tuy nhiên, sự sáng tạo này phải luôn đi đôi với sự vâng phục và hiệp thông với Giáo hội. Linh mục không phải là một "ngôi sao" tự do hành động theo ý riêng, mà là một chi thể trong nhiệm thể Giáo hội, hành động nhân danh Chúa Kitô và dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần.
Cuối cùng, điều quan trọng nhất vẫn là lòng mến. Nếu có tài năng như thiên thần, có khả năng quản trị tài tình, hay có lời nói thu phục lòng người mà không có lòng mến, thì linh mục cũng chỉ như "thanh la phèng phèng, chũm choẹ xoảng xoảng". Lòng mến là linh hồn của mọi hoạt động mục vụ, là sợi dây liên kết mọi tương quan và là đích điểm của mọi nỗ lực. Chính lòng mến làm cho sự phục vụ trở nên nhẹ nhàng, làm cho sự hy sinh trở nên ngọt ngào và làm cho sự hiện diện của linh mục trở nên một phúc lành cho cộng đoàn. Linh mục được gọi để yêu như Chúa đã yêu, một tình yêu hiến tế, bao dung và không biên giới.
Trong hành trình trở thành môn đệ truyền giáo theo Chúa Kitô Mục Tử Nhân Lành, linh mục không bao giờ đi một mình. Có Mẹ Maria, Mẫu thân các linh mục, luôn đồng hành và nâng đỡ. Mẹ là gương mẫu của việc lắng nghe, cầu nguyện và phục vụ. Nhờ sự chuyển cầu của Mẹ, các linh mục sẽ tìm thấy sức mạnh để vượt qua những cơn cám dỗ của sự cô lập, của tính thế gian và của sự ngã lòng. Mỗi linh mục hãy để mình được biến đổi bởi tình yêu Chúa, để mỗi ngày trôi qua, vị ấy càng trở nên giống Chúa Kitô hơn, trở thành dấu chỉ sống động của lòng thương xót Chúa giữa trần gian. Chức linh mục là một hồng ân và cũng là một trách nhiệm cao cả, một hành trình không ngừng vươn tới sự thánh thiện trong tình hiệp thông với Chúa và với mọi người. Khi sống trọn vẹn lý tưởng đó, linh mục sẽ thực sự tìm thấy niềm hạnh phúc đích thực và trở thành nguồn ơn phúc cho thế giới.
Tài năng rồi sẽ phai nhạt theo thời gian, những công trình vật chất rồi cũng sẽ hư hao, nhưng tình yêu và sự hiệp thông sẽ tồn tại mãi mãi. Người linh mục của thời đại mới không cần phải là một siêu nhân, nhưng cần phải là một con người thực thụ – một con người biết yêu, biết lắng nghe, biết cầu nguyện và biết cùng với mọi người bước đi trên hành trình tiến về Nhà Cha. Đó chính là vẻ đẹp của việc trở thành môn đệ truyền giáo, một vẻ đẹp không phô trương nhưng lại có sức mạnh biến đổi cả thế giới. Hãy để cho ngọn lửa của Chúa Thánh Thần luôn bùng cháy trong trái tim người mục tử, để dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, linh mục vẫn luôn là sứ giả của niềm vui, là chứng nhân của hy vọng và là hiện thân của Chúa Kitô, Mục Tử Nhân Lành, Đấng đến để cho chiên được sống và sống dồi dào.
Ước mong rằng mỗi linh mục, khi nhìn lại hành trình ơn gọi của mình, luôn cảm thấy lòng trào dâng niềm tri ân vì được Chúa tin tưởng trao phó sứ mạng cao quý này. Đừng sợ hãi trước những thử thách, cũng đừng nản lòng trước những thất bại. Chúa Kitô đã thắng thế gian, và Người hứa sẽ ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế. Với niềm tin vững vàng đó, người linh mục hãy can đảm dấn thân, sống trọn vẹn tình huynh đệ và sứ vụ truyền giáo, để danh Chúa được cả sáng và tình yêu Người được lan tỏa đến tận cùng trái đất.
Lm. Anmai, CSsR
GIÁO HỘI LÀ THÂN THỂ CHÚA KITÔ VÀ SỨ MẠNG XÂY DỰNG TRONG TINH THẦN HIỆP HÀNH
Giáo hội Công giáo, trong suốt chiều dài lịch sử hơn hai ngàn năm, luôn tự hiểu mình không phải là một tổ chức chính trị hay một thực thể xã hội thuần túy, mà là một mầu nhiệm — Mầu nhiệm Thân thể Chúa Kitô. Trong ý nghĩa cao cả đó, mỗi người Kitô hữu, từ hàng giáo phẩm đến giáo dân, đều là những chi thể không thể tách rời, cùng chia sẻ một dòng máu ân sủng và cùng chung một sứ mạng loan báo Tin Mừng. Chính sự hiệp thông này đòi hỏi một sự tương tác sống động, nơi mà tiếng nói của mỗi cá nhân không bị tan biến trong đám đông, nhưng được lắng nghe, trân trọng và đơm hoa kết trái trong lòng Mẹ Giáo hội. Trong bối cảnh thế giới hiện đại với nhiều biến chuyển phức tạp, Giáo hội hôm nay hơn bao giờ hết đang mời gọi mọi con cái mình thực hiện quyền và bổn phận đóng góp ý kiến một cách công khai, chân thành, trong tinh thần cầu nguyện và yêu thương, nhằm xây dựng một cộng đoàn đức tin ngày càng vững mạnh và thánh thiện hơn.
Sự đóng góp ý kiến trong Giáo hội không phải là một trào lưu dân chủ hóa theo kiểu thế gian, mà là sự phát huy đặc sủng của Chúa Thánh Thần vốn được ban tặng cho mọi tín hữu qua bí tích Rửa tội. Công đồng Vaticanô II, trong Hiến chế Ánh sáng Muôn dân (Lumen Gentium), đã khẳng định rõ rệt về "Cảm thức đức tin" (Sensus Fidei) của toàn thể dân Chúa. Điều này có nghĩa là mọi Kitô hữu, nhờ sự xức dầu của Đấng Thánh, đều có một khả năng siêu nhiên để nhận định và hiểu biết các chân lý đức tin. Do đó, tiếng nói của người tín hữu không phải là tiếng nói bên lề, mà là một phần thiết yếu của đời sống Giáo hội. Khi một người con thảo dâng lên Giáo hội những suy tư, trăn trở hay những đề xuất nảy sinh từ kinh nghiệm sống đạo thực tế, đó chính là lúc Chúa Thánh Thần đang làm việc để canh tân khuôn mặt của Giáo hội giữa lòng đời.
Tính công khai trong việc đóng góp ý kiến là một yếu tố quan trọng để bảo đảm sự minh bạch và chân lý. Trong môi trường Giáo hội, sự công khai không có nghĩa là gây hấn hay tạo ra những cuộc tranh luận vô bổ trên mạng xã hội nhằm hạ thấp uy tín của nhau. Ngược lại, tính công khai thể hiện sự can đảm của đức tin (Parrhesia), như cách mà Thánh Phaolô đã từng công khai đối thoại với Thánh Phêrô tại Antiôkhia để bảo vệ chân lý Tin Mừng. Khi một ý kiến được đưa ra ánh sáng với sự ngay thẳng, nó giúp loại bỏ những lời đồn đoán, những sự hiểu lầm và những rạn nứt ngầm trong cộng đoàn. Một Giáo hội trưởng thành là một Giáo hội không sợ sự thật, không sợ những góc nhìn khác biệt, miễn là những góc nhìn đó được trình bày với mục đích duy nhất là làm sáng danh Chúa và mưu cầu lợi ích cho các linh hồn.
Tuy nhiên, sự công khai phải luôn đi đôi với lòng chân thành. Lòng chân thành là nền tảng của mọi cuộc đối thoại đích thực. Trong Giáo hội, sự chân thành đòi hỏi chúng ta phải lột bỏ những mặt nạ của sự kiêu ngạo, của những toan tính cá nhân hay những thành kiến cục bộ. Đóng góp ý kiến chân thành nghĩa là nói sự thật trong tình yêu (Veritatem facientes in caritate). Nếu chúng ta góp ý chỉ để chứng tỏ mình thông thái hơn người khác, hoặc để phê phán cho thỏa mãn sự tự ái, thì những lời nói đó dù có đúng về mặt lý thuyết cũng trở nên vô giá trị và thậm chí là độc hại. Sự chân thành đòi hỏi một trái tim khiêm tốn, biết nhận ra giới hạn của bản thân và luôn đặt lợi ích chung của Giáo hội lên trên ý riêng. Một ý kiến chân thành thường bắt nguồn từ một nỗi đau trước những thiếu sót của cộng đoàn, một niềm khao khát thấy Giáo hội trở nên tốt đẹp hơn, và một niềm tin mãnh liệt vào sự hiện diện của Chúa Kitô trong hàng giáo phẩm và các tín hữu.
Yếu tố then chốt nhất làm nên sự khác biệt giữa một lời góp ý trong Giáo hội và một lời phê bình xã hội chính là tinh thần cầu nguyện. Cầu nguyện là bầu khí mà trong đó mọi cuộc đối thoại Kitô giáo phải được diễn ra. Trước khi lên tiếng, người tín hữu được mời gọi đến trước nhan Chúa, để xin ơn phân định (discernment). Cầu nguyện giúp thanh luyện những cảm xúc tiêu cực, giúp chúng ta nhìn nhận vấn đề dưới nhãn quan của Thiên Chúa chứ không phải của người phàm. Khi chúng ta cầu nguyện cho những người chúng ta định góp ý — dù đó là vị mục tử của giáo xứ, đức giám mục giáo phận hay một anh chị em đồng đạo — trái tim chúng ta sẽ dịu lại. Lời góp ý phát xuất từ một tâm hồn vừa rời khỏi bàn tiệc Lời Chúa và Thánh Thể sẽ mang một sức nặng thiêng liêng và có khả năng cảm hóa lòng người sâu sắc. Không có cầu nguyện, những đóng góp dễ dàng trở thành những bản án; có cầu nguyện, chúng trở thành những liều thuốc chữa lành.
Tình yêu thương là quy luật tối thượng của Giáo hội. Mọi lời nói, hành động nếu không có tình yêu thì chỉ như "thanh la phèng phèng, hay chùm chũm xoảng xoảng". Trong tinh thần con thảo, chúng ta đóng góp ý kiến cho Giáo hội cũng giống như một người con thưa chuyện với mẹ mình. Một người con hiếu thảo không bao giờ muốn làm nhục mẹ mình trước mặt người lạ, nhưng cũng không thể im lặng khi thấy mẹ mình đang gặp nguy hiểm hay có những điều cần sửa đổi. Tình yêu giúp chúng ta biết chọn lựa ngôn từ, biết chọn lựa thời điểm và biết cách tiếp cận sao cho đạt hiệu quả cao nhất mà không gây tổn thương cho sự hiệp nhất. Đóng góp ý kiến trong yêu thương là một nghệ thuật của sự tế nhị và tôn trọng. Nó cho thấy chúng ta thuộc về nhau, chúng ta cùng đau một nỗi đau và cùng vui một niềm vui với Giáo hội.
Mục đích cuối cùng của mọi sự đóng góp phải là tính xây dựng. Giáo hội luôn hoan nghênh những kiến thức, chuyên môn và kinh nghiệm của các tín hữu trong các lĩnh vực khác nhau như quản trị, giáo dục, văn hóa, xã hội và thần học. Những đóng góp này giúp Giáo hội không ngừng phát triển, biết cách thích nghi với những thách đố của thời đại mà không đánh mất bản sắc thiêng liêng của mình. Xây dựng nghĩa là không chỉ chỉ ra cái sai, cái yếu, mà còn đề xuất các giải pháp, sẵn sàng dấn thân cộng tác để thực hiện những giải pháp đó. Một người chỉ biết than phiền mà không bao giờ nhúng tay vào việc chung thì không phải là người xây dựng. Ngược lại, Giáo hội cần những "viên đá sống động", những người dám nói và dám làm, dám hy sinh thời gian và tài năng của mình để bồi đắp cho tòa nhà Giáo hội ngày một vững chãi.
Tinh thần con thảo là một khái niệm rất đẹp trong truyền thống Kitô giáo. Nó diễn tả mối tương quan giữa tín hữu và Giáo hội không phải là mối tương quan giữa khách hàng và dịch vụ, hay giữa thần dân và vương triều. Đó là tương quan gia đình. Trong gia đình, sự chân thành được nuôi dưỡng bởi sự tin tưởng. Khi người tín hữu đóng góp ý kiến với tinh thần con thảo, họ đang thực hiện quyền tự do của con cái Thiên Chúa. Họ không sợ bị trừng phạt, họ không e ngại vì địa vị thấp kém, bởi họ biết mình đang ở trong nhà của mình. Đồng thời, tinh thần này cũng đòi hỏi sự vâng phục đức tin đối với những người được Chúa đặt làm mục tử. Sự vâng phục này không phải là sự im lặng mù quáng, mà là sự lắng nghe và cộng tác trong niềm tin rằng Chúa Thánh Thần đang hướng dẫn Giáo hội qua các vị kế nhiệm các Thánh Tông đồ.
Chính nhờ những đóng góp chân thành và đầy đức tin ấy mà Giáo hội có thể tự thanh luyện mình trong suốt hành trình lịch sử. Nhìn lại các thế kỷ qua, chúng ta thấy nhiều thánh nhân và những tín hữu nhiệt thành đã từng phải đối diện với những hiểu lầm, thậm chí là sự khước từ khi họ đưa ra những ý tưởng đổi mới hay phê bình những lệch lạc trong Giáo hội. Tuy nhiên, vì họ làm điều đó với lòng yêu mến Giáo hội tha thiết và trong tinh thần cầu nguyện sâu sắc, nên cuối cùng những ý kiến của họ đã được Giáo hội nhìn nhận như là những đặc sủng quý giá để canh tân. Ngày nay, trong một thế giới mà tiếng nói của mỗi cá nhân có thể lan tỏa nhanh chóng qua các phương tiện truyền thông, trách nhiệm của người tín hữu trong việc đóng góp ý kiến lại càng lớn lao hơn bao giờ hết. Sự khôn ngoan và đức tin phải là kim chỉ nam để chúng ta không bị lôi cuốn bởi những xu hướng tiêu cực của thế gian, nhưng luôn giữ được bản sắc của người môn đệ Chúa Kitô trong mọi lời phát biểu.
Giáo hội không phải là một bảo tàng của các thánh nhân, mà là một lữ đoàn của những tội nhân đang trên đường lữ thứ về quê trời. Vì thế, sự bất toàn là điều khó tránh khỏi nơi các thành phần của Giáo hội. Thay vì thất vọng hay rời bỏ khi thấy những khiếm khuyết, người con thảo được mời gọi ở lại và đóng góp. Sự phát triển của Giáo hội không chỉ đo bằng con số các tín hữu hay những công trình kiến trúc đồ sộ, mà chủ yếu đo bằng sự trưởng thành trong đức tin và đức ái của mỗi thành viên. Khi một giáo dân chia sẻ tâm tư về việc giáo dục đức tin cho giới trẻ, khi một chuyên gia góp ý về cách quản lý tài chính minh bạch cho giáo xứ, hay khi một cộng đoàn cùng nhau bàn bạc về việc phục vụ người nghèo, đó chính là lúc Giáo hội đang lớn lên. Những đóng góp chân thành ấy như những luồng gió mới giúp con thuyền Giáo hội rẽ sóng đi tới.
Sứ mạng của các mục tử trong tiến trình này cũng cực kỳ quan trọng. Các ngài không chỉ là người lãnh đạo, mà còn là người biết lắng nghe. Một người mục tử nhân lành phải là người biết lắng nghe tiếng chiên, biết trân trọng những đóng góp của cộng đoàn và biết phân định đâu là tiếng nói của Thánh Thần. Giáo hội luôn hoan nghênh những ý kiến đóng góp vì Giáo hội tin rằng Thiên Chúa có thể phán dạy qua bất kỳ ai, kể cả những người nhỏ bé nhất. Sự lắng nghe khiêm tốn của các vị mục tử kết hợp với sự đóng góp chân thành của các tín hữu sẽ tạo nên một sự hiệp nhất năng động, một sức mạnh nội tại giúp Giáo hội vượt qua mọi cơn giông tố. Đây chính là linh đạo của tính hiệp hành (synodality) mà Đức Thánh Cha Phanxicô đang tha thiết kêu gọi toàn thể Giáo hội thực hành.
Trong thế giới hôm nay, Giáo hội cần những tiếng nói phản biện mang tính tiên tri, nhưng phải là sự tiên tri phát xuất từ lòng đạo đức đích thực chứ không phải từ sự cay cú chính trị. Đóng góp công khai có nghĩa là chúng ta dám đứng ra chịu trách nhiệm về lời nói của mình, không ẩn danh để công kích hay dùng thủ đoạn để hạ bệ người khác. Sự chân thành trong đức tin giúp chúng ta phân biệt được đâu là những thay đổi cần thiết mang tính mục vụ và đâu là những chân lý đức tin vĩnh cửu không thể thay đổi. Giáo hội luôn mở rộng cửa để lắng nghe những khó khăn của con cái mình trong việc áp dụng giáo huấn vào đời sống, để từ đó có sự cảm thông, nâng đỡ và hướng dẫn phù hợp hơn. Sự tương tác hai chiều này làm cho Giáo hội trở nên "Mẹ và Thầy" một cách sống động và gần gũi hơn.
Mỗi người chúng ta, tùy theo ơn gọi và vị trí của mình, hãy tự hỏi: Tôi đã đóng góp gì cho sự phát triển của Giáo hội? Tôi nói về Giáo hội với thái độ của một người đứng ngoài cuộc để phán xét, hay với trái tim của một người con luôn thao thức cho hạnh phúc của gia đình mình? Những lời góp ý của tôi có được ướp trong muối của lời cầu nguyện và mật ngọt của tình yêu thương không? Nếu mỗi người chúng ta đều biết chân thành và khiêm tốn đóng góp phần mình, chắc chắn Giáo hội sẽ ngày càng phản chiếu rạng ngời hơn ánh sáng của Chúa Kitô. Giáo hội không sợ những ý kiến trái chiều, nhưng Giáo hội đau buồn trước sự thờ ơ và vô cảm của con cái mình. Sự im lặng vì thiếu quan tâm đôi khi còn gây hại hơn cả một lời góp ý gay gắt nhưng chân thành.
Sự đóng góp xây dựng còn thể hiện qua việc chúng ta biết khen ngợi những điều tốt đẹp và khích lệ những nỗ lực của nhau. Giáo hội thường bị tấn công từ bên ngoài bởi những thế lực thù nghịch, nên bên trong Giáo hội, chúng ta cần phải trở thành nguồn động lực cho nhau. Một lời góp ý chân thành đôi khi bắt đầu bằng việc công nhận những gì đã làm được, rồi mới đến những gì cần cải thiện. Điều này tạo ra một bầu khí tin cậy và tôn trọng lẫn nhau. Khi chúng ta thấy một vị linh mục nhiệt thành, một ban hành giáo tận tâm, hãy cho họ biết sự ủng hộ của chúng ta. Và khi thấy họ có những sai sót, hãy đến với họ trong tinh thần "sửa lỗi huynh đệ" mà Chúa Giêsu đã dạy, để cứu lấy người anh em mình và bảo vệ sự thánh thiện của cộng đoàn.
Cuối cùng, sự phát triển của Giáo hội không phải là một tiến trình cơ học mà là một mầm sống linh thiêng. Mỗi ý kiến đóng góp chân thành là một giọt nước, một hạt phân bón cho cây đức tin lớn mạnh. Trong sự quan phòng của Thiên Chúa, không có gì là lãng phí nếu nó được thực hiện nhân danh Chúa. Giáo hội luôn hoan nghênh và ghi ơn mọi con cái đã không quản ngại gian khó, dùng trí tuệ và trái tim mình để xây dựng Giáo hội. Chính sự hiệp thông giữa cái cũ và cái mới, giữa kinh nghiệm và sự sáng tạo, giữa hàng giáo phẩm và giáo dân trong tinh thần con thảo sẽ làm cho Giáo hội luôn trẻ trung và tràn đầy sức sống của Thánh Linh.
Chúng ta hãy cùng nhau cầu nguyện để mỗi người Kitô hữu luôn ý thức được phẩm giá và trách nhiệm của mình trong Giáo hội. Xin cho chúng ta luôn biết yêu mến Giáo hội như yêu chính mạng sống mình, biết trăn trở với những nỗi đau của Giáo hội và biết vui mừng với những bước tiến của Giáo hội. Xin cho môi miệng chúng ta luôn thốt ra những lời xây dựng, chân thành và yêu thương, để qua đó thế gian nhận ra chúng ta là môn đệ của Chúa Kitô. Và nhất là, xin cho chúng ta luôn giữ vững tinh thần con thảo, để mọi đóng góp của chúng ta, dù nhỏ bé đến đâu, cũng trở thành lễ vật đẹp lòng Chúa, góp phần làm cho triều đại Thiên Chúa mau hiển trị trên trần gian này. Giáo hội cần bạn, cần tôi, và cần tất cả chúng ta trong sự hiệp nhất và yêu thương chân thành nhất.
Lm. Anmai, CSsR
BÀI HỌC VỀ BẢN NĂNG SINH TỒN TRONG TỰ NHIÊN VÀ ĐẠO ĐỨC NHÂN SINH
Thế giới chúng ta đang sống vốn dĩ là một bức tranh đa diện, nơi mà những thực thể tồn tại luôn mang trong mình những lớp mặt nạ khác nhau, khiến cho cái nhìn chủ quan của con người thường xuyên rơi vào những lầm lạc đáng tiếc. Có một sự thật hiển nhiên nhưng lại thường bị lãng quên: sự nguy hiểm không phải lúc nào cũng khoác lên mình bộ áo choàng của quyền lực hay vẻ hung tợn của kẻ săn mồi. Đôi khi, những gì chúng ta coi là bình thường nhất, hiền lành nhất và yếu thế nhất lại chính là nơi ẩn chứa những cơn bão lòng dữ dội và sức phản kháng tàn khốc nhất. Trong cuộc sống, chúng ta thường có xu hướng đánh giá một con người qua vị thế xã hội, qua vẻ ngoài nhút nhát hoặc qua sự im lặng nhẫn nhịn của họ. Chúng ta mặc định rằng những người "thấp cổ bé họng", những kẻ không có trong tay quyền bính hay sức mạnh cơ bắp, là những đối tượng an toàn, dễ bắt nạt hoặc đơn giản là không có khả năng gây ra những biến cố lớn. Nhưng chính cái tâm lý chủ quan ấy, cái sự tự mãn của kẻ tự cho mình là ở "kèo trên", lại là khởi đầu cho những sai lầm không thể cứu vãn.
Nhìn vào thế giới tự nhiên, chúng ta thấy một bài học tương đồng đến kỳ lạ. Con người luôn dành một sự tôn trọng pha lẫn sợ hãi cho những loài thú ăn thịt như hổ, báo hay sư tử. Chúng ta nhìn thấy hàm răng sắc nhọn, bộ móng vuốt tử thần và ánh mắt rình rập của chúng như một biểu tượng của sự nguy hiểm trực diện. Tuy nhiên, sự thật là thú ăn thịt hiếm khi tấn công một cách điên cuồng trừ khi chúng đói. Bản năng của kẻ săn mồi là sự tính toán: chúng cần bảo tồn năng lượng, chúng chỉ ra đòn khi nắm chắc phần thắng và khi nhu cầu sinh học đòi hỏi. Một con sư tử khi đã no nê có thể nằm ngủ ngay cạnh đàn linh dương mà không mảy may động lòng. Chúng chọn cách dưỡng sức và nghỉ ngơi vì cuộc săn lùng là một công việc mệt mỏi và rủi ro. Thế nhưng, con người lại thường xuyên mắc sai lầm khi áp đặt định kiến "hiền lành" lên các loài động vật ăn cỏ. Chúng ta thấy trâu, bò, ngựa, hay những con hươu cao cổ là những sinh vật đáng yêu, nhút nhát và chỉ biết cúi đầu gặm cỏ. Đó là một sự nhầm lẫn chết người về mặt sinh học.
Hãy nhìn vào hà mã, một trong những loài vật gây ra nhiều cái chết cho con người nhất tại châu Phi. Với vẻ ngoài cục mịch, chậm chạp và có vẻ "vô hại" khi ngâm mình dưới nước, hà mã thực chất là một khối thuốc nổ sẵn sàng phát hỏa. Hay như loài culi (Slow Loris) với đôi mắt to tròn, ngây thơ và chuyển động chậm chạp khiến ai nhìn cũng muốn che chở, nhưng ít ai biết chúng sở hữu nọc độc nguy hiểm dưới khuỷu tay, có khả năng gây sốc phản vệ và tử vong. Tại sao những loài vốn không đi săn mồi lại có thể hung hăng đến thế? Câu trả lời nằm ở mục đích của cuộc chiến. Nếu thú ăn thịt chiến đấu để có bữa ăn, thì loài ăn cỏ chiến đấu để sống sót. Khi một con trâu rừng cảm thấy bị đe dọa, nó không tính toán đến việc bảo tồn năng lượng; nó sẽ "chơi khô máu" với kẻ thù. Sức mạnh của sự tuyệt vọng và bản năng tự vệ luôn mãnh liệt hơn cơn đói của kẻ săn mồi. Một cú đá của ngựa, một cú húc của trâu hay sự điên cuồng của một con hà mã khi bị xâm phạm lãnh thổ là minh chứng cho việc: khi cái "hiền" bị dồn vào đường cùng, nó sẽ biến thành một sức mạnh hủy diệt không thể ngăn cản. Chúng tấn công quyết liệt cho tới khi kẻ địch phải chết hoặc bỏ chạy, bởi vì với chúng, không có sự thỏa hiệp, chỉ có tồn tại hoặc diệt vong.
Chuyển cái nhìn từ tự nhiên sang xã hội loài người, chúng ta thấy một quy luật tương tự đang vận hành ngầm dưới bề mặt của những giao tiếp thường ngày. Những người mà xã hội gọi là "vô danh tiểu tốt", những người không có tiếng nói trong các cuộc hội họp, những người luôn nhẫn nhịn trước những bất công hay sự coi thường, họ chính là những "loài ăn cỏ" trong hệ sinh thái nhân văn. Chúng ta thường lầm tưởng sự im lặng của họ là sự đồng ý, sự nhún nhường của họ là sự hèn nhát, và sự yếu thế của họ là sự an phận. Nhưng lòng tự trọng và bản năng sinh tồn trong mỗi con người là như nhau, bất kể vị thế xã hội của họ ra sao. Khi một người vốn dĩ hiền lành bị dồn ép đến mức không còn gì để mất, khi những giá trị cốt lõi của họ bị chà đạp quá mức chịu đựng, họ sẽ phản kháng với một sự liều lĩnh mà không một kẻ quyền lực nào có thể lường trước được. Đó là sự liều mạng của những người đã mất hết niềm tin vào sự công bằng, là sự hung hăng bộc phát từ nỗi đau bị dồn nén qua năm tháng. Ít ai ngờ rằng một người nông dân chất phác hay một nhân viên văn phòng mờ nhạt lại có thể gây ra những hành động tội lỗi chấn động, chỉ vì họ đã bị coi thường và bị tước đoạt đến tận cùng của sự chịu đựng.
Bi kịch lớn nhất của con người thường bắt nguồn từ sự tự mãn và thói "trông mặt mà bắt hình dong". Chúng ta tự cho phép mình cái quyền được xem thường những điều nhỏ nhặt, những con người bình thường. Chúng ta quên mất rằng, một giọt nước tuy nhỏ nhưng nếu tích tụ đủ lâu sẽ làm vỡ đê, một mồi lửa nhỏ nếu gặp gió sẽ thiêu rụi cả cánh rừng. Sự coi thường là một loại nọc độc từ từ thấm vào mối quan hệ giữa người với người. Khi chúng ta đối xử với người khác như thể họ không tồn tại hoặc không có giá trị, chúng ta đang vô tình tạo ra những kẻ thù giấu mặt. Những mũi tên được bắn ra từ trong bóng tối luôn là những mũi tên khó phòng bị nhất. Một người bị xúc phạm có thể không phản ứng ngay lập tức, nhưng nỗi uất hận ấy sẽ hóa thành một mũi tên sắc lẹm, chờ đợi một khoảnh khắc sơ hở của kẻ kiêu ngạo để bắn thẳng vào mục tiêu. Lúc đó, mọi quyền lực, tiền bạc hay sức mạnh cơ bắp đều trở nên vô nghĩa trước sự trả thù của một kẻ không còn gì để mất.
Bài học từ thiên nhiên và xã hội dạy chúng ta về sự khiêm nhường và lòng tôn trọng đối với mọi thực thể. Đừng bao giờ đánh giá thấp sức mạnh của một người chỉ vì họ không phô trương nó. Đừng bao giờ tin rằng một người hiền lành sẽ mãi mãi cam chịu. Sự hiền lành không đồng nghĩa với sự yếu đuối; nó thường là một sự lựa chọn của đạo đức và sự kiên nhẫn. Nhưng mọi sự kiên nhẫn đều có giới hạn. Trong thế giới của các loài động vật, loài ăn cỏ không bao giờ chủ động đi gây hấn, chúng chỉ muốn được yên ổn trong lãnh địa của mình. Nhưng một khi sự yên ổn đó bị phá vỡ, chúng trở thành những chiến binh đáng sợ nhất. Con người cũng vậy. Những người bình thường nhất chính là những người đóng góp nhiều nhất cho sự ổn định của xã hội, nhưng nếu xã hội đó bỏ rơi họ, khinh miệt họ, họ sẽ trở thành những nhân tố gây bất ổn nhất. Sự liều lĩnh của một người "thấp cổ bé họng" thường mang tính hủy diệt cao vì nó không đi kèm với sự tính toán thiệt hơn; nó là tiếng thét của một tâm hồn bị tổn thương đang tìm cách tự vệ.
Vì vậy, thay vì tự hào về vị thế hay sức mạnh của mình, mỗi chúng ta cần phải học cách quan sát và thấu cảm. Hãy nhìn vào đôi mắt của những người bình thường xung quanh để thấy những khát khao, những nỗi đau và cả những sức mạnh tiềm tàng mà họ đang che giấu. Đừng để sự tự mãn làm mờ mắt, khiến chúng ta không nhận ra những hiểm họa đang hình thành từ chính sự coi thường của chúng ta. Cuộc đời là một dòng chảy bất ngờ, nơi mà những vị trí có thể hoán đổi cho nhau trong chớp mắt. Kẻ hôm nay đang đứng trên cao nhìn xuống có thể ngày mai sẽ phải ngước nhìn người mà mình từng khinh rẻ. Bài học về con hà mã điên cuồng hay con culi có độc không chỉ là kiến thức sinh học, mà là lời cảnh báo sâu sắc về thái độ sống. Hãy đối xử với mọi người bằng sự chân thành và tôn trọng, không phải vì sợ hãi sức mạnh của họ, mà vì hiểu rằng mỗi linh hồn đều mang trong mình một sức mạnh vô biên khi cần phải bảo vệ nhân phẩm và sự tồn tại của mình. Đừng để đến khi "mũi tên trong góc tối" bay ra mới bắt đầu hối hận, bởi lúc đó, mọi lời xin lỗi đều đã quá muộn màng trước sức tàn phá của một niềm tin bị đổ vỡ và một lòng tự trọng bị chà đạp.
Trong đời sống tâm linh và đạo đức, sự khinh khi (looking down on others) được xem là một trong những tội lỗi tinh vi và nguy hiểm nhất. Nó len lỏi vào tâm trí chúng ta dưới hình thức của sự tự hào chính đáng, rồi dần biến chất thành sự kiêu ngạo thái quá. Khi chúng ta xem thường người khác, chúng ta đã tự đóng cánh cửa của sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn. Chúng ta không còn thấy họ là những con người có cùng cảm xúc, cùng nỗi sợ và cùng quyền được tôn trọng như mình. Thay vào đó, chúng ta thấy họ như những công cụ, những vật cản hoặc những thực thể vô giá trị. Chính cái nhìn lệch lạc này tạo ra một khoảng cách tâm hồn mênh mông, nơi mà sự thù hận có thể dễ dàng nảy nở. Hãy nhớ rằng, thiên nhiên luôn có những cách trả thù rất riêng đối với kẻ nào dám coi thường các quy luật của nó. Một kẻ đi rừng chủ quan trước một bụi rậm có thể bị rắn cắn; một kẻ chèo thuyền khinh suất trước dòng nước lặng có thể bị lật nhào. Và một người sống trong xã hội mà khinh thường những kẻ thấp kém hơn mình, người đó đang tự xây dựng tổ ấm của mình trên một miệng núi lửa đang chực chờ phun trào. Sự hiền lành của loài ăn cỏ hay sự cam chịu của người nghèo khổ chỉ là mặt hồ yên ả trước cơn bão. Hãy học cách trân trọng sự yên ả đó bằng sự công bằng và tử tế, thay vì thử thách giới hạn của nó bằng sự ngạo mạn và áp bức. Đó chính là chìa khóa để giữ cho cuộc sống này được bình an và tránh được những mũi tên oan nghiệt từ những góc tối mà chúng ta chưa bao giờ để mắt tới. Sự khiêm nhường không làm chúng ta bé đi, mà trái lại, nó giúp chúng ta trở nên vĩ đại hơn trong sự thấu hiểu và an toàn hơn trong sự kết nối với đồng loại. Đừng bao giờ để mình trở thành kẻ săn mồi tự mãn, để rồi một ngày kia phải gục ngã trước sự phản kháng điên cuồng của những người mà ta từng coi là "con mồi" hiền lành và yếu thế.
Lm. Anmai, CSsR
YÊU LÀ KHÔNG BAO GIỜ PHẢI NÓI LỜI HỐI TIẾC
Trong dòng chảy mênh mông của nhân loại, có những câu nói đã vượt ra ngoài khuôn khổ của một tác phẩm nghệ thuật để trở thành một triết lý sống, một biểu tượng của cảm xúc mà mỗi khi nhắc lại, người ta lại thấy lòng mình rung động như thuở ban đầu. “Yêu là không bao giờ phải nói lời hối tiếc” – câu thoại bất hủ trong tiểu thuyết và bộ phim "Love Story" của Erich Segal – không chỉ là một lời tuyên ngôn về tình yêu lãng mạn, mà đối với chúng ta, những người đang đi tìm ý nghĩa đích thực của sự hiện hữu và đức tin, nó còn mang một chiều kích tâm linh sâu thẳm. Khi nhìn vào chiều sâu của thân phận con người và mầu nhiệm của tình yêu Thiên Chúa, chúng ta nhận ra rằng tình yêu không phải là một chuỗi những toan tính đúng sai, cũng không phải là một bản hợp đồng công bằng để mỗi khi lỗi phạm ta lại dùng lời xin lỗi như một hình thức thanh toán nợ nần. Tình yêu, ở mức độ cao thượng nhất của nó, là một sự dâng hiến trọn vẹn, một sự thấu cảm tuyệt đối đến mức người ta không còn đứng bên ngoài nhau để phán xét, mà đã tan chảy vào nhau để cùng chung nhịp đập, cùng chung nỗi đau và cùng chung một định hướng cứu độ.
Để hiểu được tại sao yêu lại không phải nói lời hối tiếc, trước hết chúng ta cần nhìn lại bản chất của lời xin lỗi hay sự hối tiếc trong đời thường. Thông thường, hối tiếc xuất hiện khi có một khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế, giữa điều ta đã làm và điều lẽ ra ta nên làm. Khi chúng ta làm tổn thương ai đó, lời xin lỗi đóng vai trò như một nhịp cầu nối lại sự đứt gãy. Tuy nhiên, trong một tình yêu thực sự sâu sắc và trưởng thành, cái “tôi” riêng biệt dần dần bị xóa nhòa để nhường chỗ cho cái “chúng ta”. Khi hai người đã thực sự thuộc về nhau, một sự hiểu lầm hay một lỗi lầm không còn là một vật cản nằm bên ngoài tình yêu, mà nó được ôm ấp và chuyển hóa ngay trong lòng tình yêu đó. Lời xin lỗi khi ấy trở nên thừa thãi không phải vì người ta kiêu ngạo không muốn nhận sai, mà vì sự tha thứ đã hiện diện trước cả khi lỗi lầm xảy ra. Người yêu chân chính không đợi nghe lời xin lỗi mới bắt đầu tha thứ; họ tha thứ ngay trong giây phút họ yêu, bởi vì họ hiểu rằng đối phương cũng là một con người mỏng giòn, và mọi lỗi lầm đều là một phần của hành trình đi tìm sự hoàn thiện.
Tình yêu là một trạng thái hiện hữu chứ không chỉ là một cảm xúc nhất thời. Khi chúng ta sống trong tình yêu, chúng ta sống trong một bầu khí của ân sủng. Hãy tưởng tượng về tình yêu của một người mẹ dành cho đứa con của mình. Đứa trẻ có thể làm vỡ một món đồ quý giá, có thể lỡ lời làm mẹ đau lòng, nhưng trong trái tim của người mẹ, tình thương luôn đi trước mọi sự phán xét. Đứa con không cần phải dùng những ngôn từ hoa mỹ để hối tiếc, bởi vì ánh mắt của người mẹ đã nói lên rằng: “Mẹ hiểu, và mẹ vẫn ở đây”. Trong tương quan với Thiên Chúa, Ngài là nguồn mạch của tình yêu, chúng ta thấy rõ nét nhất chân lý này. Thiên Chúa không đợi chúng ta phải trở nên hoàn hảo mới yêu thương chúng ta. Ngài yêu chúng ta ngay khi chúng ta còn là những tội nhân. Tình yêu của Ngài là một sự hiến tế không điều kiện, một sự dâng hiến mà ở đó, khái niệm “hối tiếc” bị triệt tiêu bởi lòng thương xót vô biên. Khi ta đứng trước Thập giá, ta không thấy một Thiên Chúa đang đòi hỏi lời xin lỗi, mà ta thấy một Thiên Chúa đang dang rộng vòng tay để ôm lấy tất cả những yếu đuối của nhân loại vào lòng mình.
Yêu là không hối tiếc còn có nghĩa là chấp nhận mọi hệ lụy của tình yêu đó. Yêu là chấp nhận rủi ro, chấp nhận bị tổn thương, và chấp nhận cả cái chết vì người mình yêu. Nếu chúng ta yêu một cách tính toán, sợ hãi rằng mình sẽ bị thiệt thòi, sợ rằng mình sẽ phải đau khổ, thì đó chưa phải là tình yêu. Khi đã dấn thân vào con đường yêu thương, người ta không bao giờ nhìn lại để hối hận về những gì mình đã trao ban. Dù người kia có đáp lại hay không, dù kết cục có là sự chia lìa hay cái chết, thì việc được yêu đã là một phần thưởng tuyệt vời nhất rồi. Hối tiếc chỉ dành cho những người đứng bên lề cuộc sống, những người không dám sống hết mình, không dám yêu hết lòng. Còn đối với những người đã dám đặt cả trái tim mình vào tay người khác, mỗi khoảnh khắc yêu thương đều mang giá trị vĩnh cửu. Sự hối tiếc thường đi kèm với cảm giác “giá như”, nhưng trong tình yêu đích thực, không có chỗ cho “giá như”, chỉ có sự hiện diện của “bây giờ” và “mãi mãi”.
Nhìn vào cuộc đời của những vị thánh, đặc biệt là tinh thần của Dòng Chúa Cứu Thế, chúng ta thấy rõ nét sự dấn thân không hối tiếc này. Thánh Anphongsô đã từ bỏ danh vọng, địa vị và một tương lai rạng rỡ để đến với những người nghèo khổ nhất, những người bị bỏ rơi nhất. Có bao giờ ngài hối tiếc về quyết định đó không? Chắc chắn là không. Bởi vì tình yêu đối với Chúa Cứu Thế đã chiếm hữu trọn vẹn tâm hồn ngài, khiến mọi sự thế gian trở nên hư không. Khi yêu, người ta không thấy mình đang hy sinh, mà thấy mình đang được sống thực sự. Lời xin lỗi hay sự hối tiếc thường nảy sinh khi người ta thấy mình bị mất mát một điều gì đó. Nhưng trong tình yêu, càng cho đi người ta càng trở nên giàu có. Làm sao có thể hối tiếc khi mỗi lần cho đi là một lần trái tim được mở rộng hơn, mỗi lần đau khổ vì người yêu là một lần tâm hồn được tinh luyện hơn?
Hành trình của tình yêu cũng giống như một cuộc lữ hành tâm linh. Trên con đường đó, chúng ta gặp gỡ những gai góc, những vực thẳm và cả những đêm tối của đức tin. Sẽ có những lúc chúng ta cảm thấy kiệt sức, cảm thấy muốn bỏ cuộc. Nhưng chính trong những lúc đó, câu nói “Yêu là không bao giờ phải nói lời hối tiếc” lại vang lên như một lời nhắc nhở về bản chất của ơn gọi. Chúng ta không yêu vì kết quả, chúng ta yêu vì đó là bản chất của chúng ta, được dựng nên theo hình ảnh của Thiên Chúa Tình Yêu. Nếu chúng ta còn hối tiếc về những gì đã làm cho người khác, nghĩa là chúng ta vẫn còn đang yêu chính mình nhiều hơn là yêu người. Tình yêu vị kỷ luôn tìm kiếm sự đền đáp và sự công bằng, trong khi tình yêu vị tha chỉ tìm kiếm hạnh phúc của người yêu. Khi người ta đạt đến sự quên mình hoàn toàn, thì lời xin lỗi không còn cần thiết nữa, bởi vì tình yêu đã trở thành một ngôn ngữ chung, một sự hiệp thông mà không từ ngữ nào có thể diễn tả hết.
Trong đời sống gia đình, triết lý này vô cùng quan trọng. Nhiều cuộc hôn nhân đổ vỡ không phải vì thiếu tình yêu, mà vì người ta quá chú trọng vào việc phân định ai đúng ai sai, ai phải xin lỗi ai trước. Người ta giữ kẽ với nhau, tính toán từng lời nói, hành động để rồi khi có sự cố xảy ra, họ dùng lời xin lỗi như một công cụ để giải quyết mâu thuẫn một cách hời hợt. Nhưng nếu vợ chồng nhìn nhau bằng con mắt của tình yêu không hối tiếc, họ sẽ thấy rằng mọi sai lầm của đối phương cũng là của chính mình. Thay vì chờ đợi một lời xin lỗi, họ sẽ cùng nhau gánh vác hậu quả của sai lầm đó. Khi ấy, tình yêu không còn là một gánh nặng của trách nhiệm, mà là một sự tự do tuyệt vời. Sự tự do để được là chính mình, được sai lầm và được yêu thương ngay trong chính sai lầm đó.
Chúng ta cũng cần phải hiểu rằng, “không phải nói lời hối tiếc” không có nghĩa là dung túng cho cái ác hay sự thờ ơ. Ngược lại, vì yêu, người ta càng phải sống trách nhiệm hơn. Nhưng trách nhiệm ở đây không đến từ áp lực bên ngoài hay nỗi sợ hãi bị trừng phạt, mà đến từ khao khát nội tâm muốn làm điều tốt đẹp nhất cho người mình yêu. Khi một người yêu thực sự làm điều gì đó sai trái, nỗi đau lớn nhất của họ không phải là bị phát hiện, mà là nhận ra mình đã làm tổn thương tình yêu thiêng liêng đó. Sự đau đớn ấy sâu sắc hơn bất kỳ lời xin lỗi nào. Và chính sự thấu cảm của người được yêu sẽ chữa lành nỗi đau đó mà không cần đến những hình thức tạ lỗi bề ngoài. Đó chính là mầu nhiệm của sự hòa giải trong tình yêu. Tình yêu xóa sạch nợ nần không phải bằng cách lờ đi, mà bằng cách trả thay. Chúa Kitô đã trả thay cho chúng ta bằng chính mạng sống của Ngài, và Ngài chưa bao giờ hối tiếc vì điều đó.
Sống tình yêu không hối tiếc đòi hỏi một đức tin kiên vững và một trái tim bao dung như biển cả. Biển cả nhận lấy mọi dòng sông, dù đục hay trong, để rồi tất cả đều trở nên mặn nồng trong vị muối của biển. Trái tim của người biết yêu cũng vậy, nó phải đủ lớn để chứa đựng mọi khiếm khuyết của tha nhân. Khi chúng ta nhìn thế giới này bằng đôi mắt của tình yêu, chúng ta sẽ thấy rằng mọi đau khổ, mọi nghịch cảnh đều có thể trở thành cơ hội để yêu thương nhiều hơn. Không có chỗ cho sự hối hận nếu chúng ta đã tận hiến từng giây phút cho tình yêu. Kể cả khi chúng ta đối diện với cái chết, nếu chúng ta đã sống một đời để yêu, chúng ta sẽ ra đi trong bình an, bởi vì yêu thương là điều duy nhất mà chúng ta có thể mang theo vào cõi vĩnh hằng. Mọi thứ khác như tài sản, danh vọng, kiến thức rồi sẽ qua đi, chỉ có tình yêu là còn lại mãi mãi.
Lạy Chúa, xin cho chúng con hiểu rằng yêu không phải là một cảm xúc hời hợt, mà là một sự dấn thân trọn vẹn. Xin dạy chúng con biết yêu như Ngài đã yêu, một tình yêu không tính toán, không đòi hỏi và không bao giờ hối tiếc. Trong thế giới đầy rẫy những sự chia rẽ và hận thù hôm nay, xin cho chúng con trở thành những nhân chứng của tình yêu không biên giới, nơi mà lời xin lỗi được thay thế bằng sự thấu hiểu, và sự hối tiếc được thay thế bằng lòng biết ơn vì đã được yêu. Xin cho mỗi chúng con, dù trong hoàn cảnh nào, cũng luôn vững tin rằng khi chúng ta đặt tình yêu lên trên hết, chúng ta đang chạm vào bản thể của Thiên Chúa. Và khi ấy, cuộc đời chúng con sẽ trở thành một bài ca chúc tụng tình yêu muôn thuở, một bài giảng không lời nhưng đầy sức thuyết phục về một chân lý giản đơn nhưng vĩ đại: Yêu là không bao giờ phải nói lời hối tiếc.
Trên hành trình của người Kitô hữu, chúng ta được mời gọi để trở nên những “người điên của tình yêu”. Một sự điên rồ mà thế gian không thể hiểu nổi, vì nó đi ngược lại với logic của sự ích kỷ. Thế gian bảo rằng phải đòi lại công bằng, phải bắt kẻ có lỗi phải trả giá, phải làm sao để mình không bị thiệt. Nhưng tình yêu lại bảo rằng hãy tha thứ bảy mươi lần bảy, hãy đưa cả má bên kia, hãy đi thêm hai dặm nữa. Nếu chúng ta yêu theo cách của thế gian, chúng ta sẽ luôn sống trong sự hối tiếc và oán giận. Chỉ khi chúng ta yêu theo cách của Tin Mừng, chúng ta mới tìm thấy sự tự do đích thực. Sự tự do của những người không còn gì để mất, vì họ đã cho đi tất cả. Sự tự do của những người không còn gì để sợ hãi, vì tình yêu đã xua tan mọi nỗi sợ.
Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy một Thiên Chúa “kiên nhẫn” đến lạ lùng. Ngài kiên nhẫn với sự cứng lòng của dân Israel, kiên nhẫn với sự phản bội của các môn đệ, và kiên nhẫn với mỗi chúng ta hôm nay. Có bao giờ Thiên Chúa hối tiếc vì đã dựng nên con người không? Theo cách nói nhân hình của Kinh Thánh, có những lúc Ngài “hối hận” vì sự tội lỗi của con người, nhưng tình yêu của Ngài luôn chiến thắng sự hối hận đó. Ngài không hủy diệt, Ngài cứu chuộc. Ngài không hối tiếc vì đã yêu thương một nhân loại bất xứng, mà Ngài lại càng yêu thương hơn để bù đắp cho sự bất xứng đó. Đó chính là cốt lõi của thông điệp Cứu Thế. Chúng ta, những người con của Ngài, cũng phải học cách yêu thương như thế trong các mối tương quan hằng ngày. Đừng để lời xin lỗi trở thành một thói quen cửa miệng để xoa dịu lương tâm, nhưng hãy để tình yêu trở thành một lối sống để không còn gì phải lỗi phạm đến nhau.
Kết thúc những suy niệm này, tôi muốn mời gọi anh chị em hãy can đảm bước vào cuộc phiêu lưu của tình yêu. Đừng sợ đau khổ, vì đau khổ trong tình yêu là đau khổ sinh ra sự sống. Đừng sợ thiệt thòi, vì thiệt thòi trong tình yêu là sự giàu có thiêng liêng. Hãy yêu hết mình, yêu đến mức không còn cái tôi để mà hối tiếc. Hãy biến mỗi ngày sống thành một lễ tế tình yêu, nơi mà chúng ta không ngừng trao ban chính mình cho Thiên Chúa và cho tha nhân. Khi ấy, chúng ta sẽ nhận ra rằng thiên đàng không phải là một nơi nào đó xa xôi, mà là nơi nào có tình yêu ngự trị. Và ở đó, không bao giờ, thực sự không bao giờ, người ta phải nói lời hối tiếc. Ước gì cuộc đời của mỗi người chúng ta là một minh chứng sống động cho chân lý tuyệt vời này, để trong ngày sau hết, khi đứng trước nhan Chúa, chúng ta có thể thưa với Ngài rằng: Lạy Chúa, con đã yêu, và con không hối tiếc điều gì.
Xin ân sủng của Chúa Cứu Thế, tình yêu của Chúa Cha và ơn thông hiệp của Chúa Thánh Thần ở cùng tất cả anh chị em, để chúng ta cùng nhau xây dựng một thế giới của tình yêu, một thế giới mà ở đó sự thấu hiểu và lòng thương xót sẽ xóa tan mọi hối tiếc, mọi khổ đau, và đưa chúng ta về với nguồn cội của tình yêu vĩnh cửu.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ NGUY HIỂM CỦA NHỮNG ĐIỀU BỊ XEM THƯỜNG VÀ BÀI HỌC VỀ SỰ KHIÊM NHƯỜNG TRONG ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN
Trong cuộc hành trình nhân sinh đầy biến động, con người thường có xu hướng đánh giá mọi sự dựa trên vẻ bề ngoài, dựa trên những quy chuẩn về sức mạnh cơ bắp, sự giàu sang hay quyền lực hiển hiện. Chúng ta dễ dàng cúi đầu trước những kẻ khổng lồ và thường vô tình hoặc hữu ý bước qua những kẻ yếu thế mà không một chút mảy may suy nghĩ. Thế nhưng, lịch sử cứu độ và chính dòng chảy của cuộc đời đã nhiều lần chứng minh một nghịch lý đầy kinh ngạc: kẻ nguy hiểm nhất nhiều khi lại là kẻ bị xem thường nhất. Sự nguy hiểm ở đây không chỉ hiểu theo nghĩa tiêu cực là sự đe dọa hay phá hoại, mà còn là một sức mạnh tiềm ẩn, một khả năng xoay chuyển cục diện mà những đôi mắt trần tục không bao giờ ngờ tới.
Nhìn lại lịch sử Thánh Kinh, chúng ta thấy hình ảnh của David và Goliath là một minh chứng điển hình cho chân lý này. Goliath là một chiến binh khổng lồ, được trang bị tận răng với giáp trụ sáng loáng và vũ khí tối tân, một kẻ mà chỉ cần nhìn thấy thôi cũng đủ khiến cả quân đội Israel run rẩy. Trong mắt mọi người, David chỉ là một cậu bé chăn cừu nhỏ bé, yếu ớt, chẳng có lấy một mảnh giáp che thân, lại dám ra đối đầu với tên khổng lồ chỉ bằng một chiếc ná và mấy viên đá cuội. Goliath đã cười nhạo David, hắn xem thường cậu bé như một đứa trẻ vô tri. Nhưng chính sự xem thường đó là khởi đầu cho thất bại của hắn. Kẻ bị xem thường nhất lại sở hữu một sức mạnh mà kẻ mạnh nhất không có: lòng tin tuyệt đối vào Thiên Chúa và một sự linh hoạt không ngờ. Một viên đá nhỏ đã hạ gục một gã khổng lồ, cho thấy rằng sự nguy hiểm thực sự không nằm ở kích thước hay vũ khí, mà nằm ở tâm hồn và sự bảo trợ của Đấng Tối Cao.
Chúng ta thường hay bị lừa dối bởi những gì hào nhoáng. Thế gian này dạy chúng ta phải tôn thờ những gì to lớn, ồn ào và lộng lẫy. Nhưng trong đời sống tâm linh, Thiên Chúa lại thường hoạt động qua những gì bé nhỏ và âm thầm nhất. Một hạt cải tuy là loại hạt nhỏ nhất, nhưng khi lớn lên lại thành cây đại thụ cho chim trời trú ngụ. Một chút men nhỏ bé có thể làm dậy cả khối bột lớn. Sự "nguy hiểm" của những điều bé nhỏ này nằm ở chỗ chúng có khả năng biến đổi tận gốc rễ mà không gây ra tiếng động. Khi chúng ta khinh thường một người nghèo khổ, một người thấp cổ bé họng, chúng ta đang tự đặt mình vào thế nguy hiểm của sự kiêu ngạo. Sự kiêu ngạo làm mù mắt chúng ta, khiến chúng ta không nhận ra rằng trong hình hài của những kẻ khốn cùng ấy, có thể chính là Chúa Kitô đang hiện diện để thử thách lòng nhân ái của chúng ta.
Trong đời sống cộng đoàn và xã hội, kẻ bị xem thường nhất thường là kẻ có sự kiên nhẫn và sức chịu đựng bền bỉ nhất. Bởi vì họ không được ai chú ý, họ có thời gian để quan sát, để tích lũy và để rèn luyện ý chí trong thầm lặng. Kẻ bị khinh miệt thường không có cái tôi quá lớn để bảo vệ, nên họ có thể làm được những việc mà kẻ tự cao không bao giờ dám làm. Họ giống như dòng nước mềm mại nhưng có thể bào mòn đá cứng theo thời gian. Sự nguy hiểm của họ nằm ở sự bền bỉ và sự thật mà họ nắm giữ. Một lời nói chân thật từ một kẻ nghèo hèn có sức nặng hơn ngàn lời dối trá của kẻ có quyền uy. Khi một xã hội bắt đầu xem thường những kẻ yếu thế, đó là lúc xã hội ấy đang đứng trên bờ vực của sự đổ vỡ, bởi vì nền móng của một tòa nhà không nằm ở những viên gạch trang trí rực rỡ bên trên, mà nằm ở những viên đá thô mộc, xấu xí bị vùi lấp dưới đất sâu.
Hãy nhìn vào cuộc đời của Chúa Giêsu, Đấng cứu độ chúng ta. Ngài sinh ra trong một máng cỏ nghèo nàn, lớn lên trong một gia đình thợ mộc ẩn dật tại Nazareth – một nơi mà người ta từng đặt câu hỏi: "Từ Nazareth thì có cái gì hay được?". Ngài bị các kinh sư, những người biệt phái và những kẻ cầm quyền xem thường vì xuất thân thấp kém và vì Ngài không đi theo những quy chuẩn quyền lực của họ. Họ coi Ngài là một kẻ nguy hiểm vì Ngài đảo lộn các giá trị của họ, nhưng họ lại xem thường sức mạnh thiêng liêng của Ngài. Đỉnh cao của sự xem thường đó là cái chết trên Thập giá. Đối với thế gian, Thập giá là biểu tượng của sự thất bại nhục nhã, của kẻ bị loại trừ. Nhưng chính từ trên Thập giá, từ một kẻ bị xem thường và bị treo lên như một tội nhân, Chúa Giêsu đã thực hiện cuộc cách mạng vĩ đại nhất lịch sử nhân loại: chiến thắng tội chết và mở ra con đường cứu độ. Kẻ bị xem thường nhất lại chính là Đấng quyền năng nhất.
Sự nguy hiểm của kẻ bị xem thường còn nằm ở chỗ họ không có gì để mất. Khi một con người đã bị tước đoạt danh dự, bị gạt ra bên lề xã hội, họ trở nên vô cùng tự do. Sự tự do của họ khiến những kẻ đang nắm giữ đặc quyền đặc lợi phải khiếp sợ. Những vị thánh như Thánh Phanxicô Assisi đã từ bỏ mọi sự giàu sang để trở thành một kẻ hành khất, một "kẻ điên" trong mắt người đời. Nhưng chính "kẻ điên" ấy đã làm rung chuyển cả Giáo hội thời bấy giờ, mang lại một luồng sinh khí mới của Tin Mừng. Khi chúng ta khinh chê một ai đó vì họ nghèo khó, chúng ta quên mất rằng chính cái nghèo ấy là một sức mạnh giải thoát họ khỏi những xiềng xích của vật chất mà chúng ta đang bị giam cầm. Kẻ bị xem thường nhất đôi khi lại là kẻ giàu có nhất về mặt tâm linh, và chính sự giàu có ấy có thể chất vấn và phán xét sự nghèo nàn trong tâm hồn của chúng ta.
Trong cuộc chiến chống lại cái ác, chúng ta cũng thường mắc sai lầm tương tự. Chúng ta thường chỉ chú ý đến những tội lỗi lớn lao, hiển hiện như giết người, cướp của, mà lại xem thường những "tội nhỏ" như một lời nói hành, một ý nghĩ ghen ghét hay một sự thờ ơ vô cảm. Nhưng chính những tội lỗi bị xem thường này mới là những kẻ nguy hiểm nhất. Chúng giống như những con mối mọt li ti, gặm nhấm nền móng đạo đức của chúng ta hằng ngày cho đến khi cả tòa nhà tâm hồn sụp đổ. Satan không luôn xuất hiện dưới hình hài một con quỷ dữ tợn khiến người ta khiếp sợ; nó thường hiện diện trong những cám dỗ nhỏ nhặt, êm ái, những thứ mà chúng ta cho là vô hại. Kẻ nguy hiểm nhất là kẻ biết cách làm cho chúng ta tin rằng nó không tồn tại hoặc nó không đáng để bận tâm.
Sự xem thường người khác thường bắt nguồn từ một trái tim thiếu tình yêu và sự thấu cảm. Khi chúng ta xem thường một ai đó, chúng ta đã đóng cánh cửa lòng mình lại trước mầu nhiệm của sự sống. Mỗi con người, dù thấp kém đến đâu, đều là một tác phẩm của Thiên Chúa, mang trong mình một ý định thiêng liêng. Kẻ mà chúng ta coi là "nguy hiểm" vì sự thấp kém của họ, thực chất là một tấm gương soi chiếu sự kiêu ngạo của chính chúng ta. Nếu chúng ta không học được bài học về sự khiêm nhường để trân trọng từng con người, chúng ta sẽ mãi mãi sống trong một thế giới ảo tưởng về sức mạnh của bản thân. Kẻ bị xem thường nhất có thể là người sẽ nắm lấy tay chúng ta trong giờ lâm tử, hoặc là người duy nhất dám nói cho chúng ta sự thật cay đắng mà những kẻ nịnh hót xung quanh không bao giờ nói.
Trong đời sống thiêng liêng, người "nguy hiểm" nhất đối với ma quỷ chính là người khiêm nhường. Người khiêm nhường là người biết rõ sự thấp kém của mình và hoàn toàn dựa nẫm vào Thiên Chúa. Ma quỷ có thể chiến thắng những kẻ mạnh mẽ, thông thái và tự phụ, nhưng nó hoàn toàn bất lực trước một linh hồn nhỏ bé biết quỳ gối cầu nguyện. Sự khiêm nhường bị thế gian xem thường là sự yếu đuối, nhưng trong vương quốc của Thiên Chúa, đó lại là vũ khí tối thượng. Một tâm hồn bé nhỏ như Thánh Nữ Têrêsa Hài Đồng Giêsu, với "con đường thơ ấu thiêng liêng", đã chứng minh rằng việc thực hiện những điều nhỏ bé với một tình yêu lớn lao có thể làm nên những phép lạ vĩ đại. Cô gái trẻ chưa bao giờ rời khỏi tu viện kín ấy lại trở thành Quan thầy các xứ truyền giáo, một sức mạnh tinh thần khổng lồ phát xuất từ một hình hài mảnh khảnh bị thế gian quên lãng.
Chúng ta cần phải tỉnh thức trước cám dỗ của việc phân loại con người. Khi chúng ta dán nhãn ai đó là "vô dụng", "kém cỏi" hay "tầm thường", chúng ta đang tự tước đi cơ hội được học hỏi từ họ. Kẻ nguy hiểm nhất là kẻ mà chúng ta không bao giờ đề phòng. Và tại sao chúng ta không đề phòng? Bởi vì chúng ta quá tin vào sự phán đoán của mình. Một đứa trẻ có thể dạy chúng ta về sự tin cậy, một người bệnh tật có thể dạy chúng ta về sự kiên nhẫn, một người tội lỗi vừa ăn năn có thể dạy chúng ta về lòng thương xót. Nếu chúng ta xem thường họ, chúng ta bỏ lỡ những bài học quý giá nhất của cuộc đời. Sự thật thường ẩn mình dưới những lớp vỏ xù xì, và vinh quang thường che giấu trong sự sỉ nhục.
Hãy nhớ rằng, thế giới này vận hành theo những quy luật mà đôi khi lý trí con người không thể thấu hiểu hết. Những kẻ xây nhà thường loại bỏ những viên đá góc tường vì chúng không vuông vức, không đẹp mắt, nhưng chính viên đá bị thợ xây loại bỏ lại trở thành viên đá góc tường của một công trình vĩ đại. Đừng bao giờ đánh giá thấp một người chỉ vì họ đang ở trong cảnh khốn cùng. Đừng bao giờ khinh miệt một ý tưởng chỉ vì nó đến từ một người không có bằng cấp. Kẻ nguy hiểm nhất, kẻ có khả năng làm thay đổi cuộc đời bạn, làm thay đổi cộng đoàn của bạn, nhiều khi lại chính là người mà bạn định gạt sang một bên trong chương trình nghị sự của mình.
Bài học về sự không xem thường bất cứ ai cũng chính là bài học về sự tỉnh thức. Chúa Giêsu đã cảnh báo chúng ta rằng Ngài sẽ đến như kẻ trộm trong đêm, vào giờ chúng ta không ngờ tới. Ngài cũng nói rằng khi chúng ta làm điều gì cho một trong những anh em bé nhỏ nhất của Ngài, là chúng ta đang làm cho chính Ngài. Sự "nguy hiểm" ở đây chính là cuộc phán xét cuối cùng. Chúng ta sẽ bị phán xét dựa trên cách chúng ta đối xử với những kẻ bị xem thường nhất. Nếu chúng ta bỏ qua họ, chúng ta đang đánh mất ơn cứu độ của chính mình. Kẻ bị xem thường nhất hôm nay có thể là vị trạng sư hoặc vị quan tòa của chúng ta ngày mai trước tòa Chúa.
Sống trong một thế giới mà sự hào nhoáng và quyền lực lên ngôi, chúng ta cần một cái nhìn đức tin để xuyên thấu qua những lớp mặt nạ. Hãy tập nhìn mọi người bằng ánh mắt của Thiên Chúa – Đấng không nhìn diện mạo bên ngoài mà nhìn thấu suốt tâm can. Khi đó, chúng ta sẽ thấy rằng không có ai là tầm thường, không có ai là đáng khinh. Mỗi người đều mang trong mình một sức mạnh tiềm ẩn, một khả năng "nguy hiểm" để thánh hóa bản thân và thế giới nếu họ được yêu thương và tôn trọng. Sự nguy hiểm của kẻ bị xem thường thực chất là một lời nhắc nhở về sự công bằng của Thiên Chúa: Người hạ bệ những kẻ kiêu căng và nâng cao những người khiêm nhường.
Sau cùng, chúng ta hãy tự hỏi chính mình: Có bao giờ chúng ta là kẻ bị xem thường không? Nếu có, đừng buồn sầu, bởi vì đó chính là lúc chúng ta được ở gần với Chúa Kitô nhất. Và chính trong sự xem thường của thế gian, chúng ta tìm thấy sức mạnh thực sự của mình trong Thiên Chúa. Ngược lại, nếu chúng ta đang ở vị thế của kẻ xem thường người khác, hãy run sợ. Bởi vì chúng ta đang đối đầu với một sức mạnh vô hình nhưng mãnh liệt, một sức mạnh có thể lật đổ mọi ngai vàng của sự tự phụ. Kẻ nguy hiểm nhất không phải là kẻ có gươm giáo trong tay, mà là kẻ có sự thật trong lòng và Thiên Chúa ở bên cạnh, dù bên ngoài họ có vẻ như một kẻ thất bại thảm hại nhất.
Ước mong mỗi chúng ta biết sống chậm lại, biết cúi mình xuống để chạm vào những mảnh đời bị xem thường, để nhận ra rằng chính nơi ấy, hoa hồng của ân sủng đang nảy nở. Đừng để sự kiêu ngạo của con mắt và sự cứng cỏi của trái tim làm chúng ta lỡ mất những cuộc gặp gỡ định mệnh với những "kẻ nguy hiểm" mang tên Thánh nhân, anh hùng, hay thậm chí là chính Thiên Chúa đang ẩn mình trong thế giới này. Hãy trân trọng từng hạt bụi, vì biết đâu trong đó chứa đựng cả một thiên hà. Hãy yêu thương từng con người, vì mỗi người là một thế giới huyền nhiệm mà chúng ta chưa bao giờ khám phá hết. Đó chính là con đường dẫn đến sự khôn ngoan đích thực và bình an sâu thẳm trong tâm hồn.
Lm. Anmai, CSsR
CÁI BẪY LÒNG NHÂN
Trong dòng chảy của cuộc đời đầy rẫy những biến động và cạm bẫy, chúng ta thường nhắc nhở nhau về những bài học cảnh giác trước sự tham lam. Người ta vẫn bảo rằng, lòng tham là khởi đầu của mọi sự đổ vỡ, là miếng mồi ngon để những kẻ gian trá giăng ra những chiếc bẫy tinh vi. Thế nhưng, có một thực tế đau lòng hơn, đáng sợ hơn và mang tính tàn phá đạo đức xã hội sâu sắc hơn, đó chính là những chiếc bẫy được giăng ra không phải để nhắm vào lòng tham, mà nhắm thẳng vào lòng nhân – thứ vốn dĩ là nền tảng của nhân bản và là sợi dây liên kết thiêng liêng giữa con người với con người. Kẻ gian trá, lừa lọc luôn biết cách khai thác triệt để những điểm yếu của tâm hồn, và khi họ sử dụng lòng trắc ẩn của chúng ta như một công cụ để trục lợi, họ không chỉ cướp đi tài sản hay sự an toàn của nạn nhân, mà còn cướp đi cả niềm tin vào sự tử tế, làm khô héo những mầm non của việc thiện nguyện trong cộng đồng.
Nếu như những nạn nhân sụp bẫy do lòng tham thường nhận được một bài học "nhớ đời" về việc phải tiết chế những ham muốn bất chính, thì những nạn nhân của "cái bẫy lòng nhân" lại phải chịu đựng một sự tổn thương tinh thần sâu sắc. Họ thấy mình bị phản bội bởi chính lòng tốt của mình. Đáng buồn thay, sự phản bội này thường dẫn đến một hệ quả tất yếu là người ta mất đi động lực để làm việc thiện, họ thu mình lại trong cái vỏ bọc vô cảm để tự bảo vệ mình. Đáng sợ nhất là trong một số trường hợp, cái bẫy ấy tàn khốc đến mức nạn nhân thậm chí không còn cơ hội để rút ra bài học cho chính mình, vì mạng sống của họ đã bị tước đoạt bởi những kẻ lấy sự yếu đuối và lòng tốt làm bàn đạp cho tội ác.
Hãy nhìn vào câu chuyện của hai mẹ con nọ trong xã hội hiện đại, nơi mà công nghệ thông tin trở thành một con dao hai lưỡi. Với mong muốn có một mái ấm ổn định, họ bị thu hút bởi một lời rao bán nhà trên mạng với mức giá rẻ đến bất ngờ, một căn nhà trong mơ ngay tại nội thành. Lòng tham về một món hời đã thôi thúc họ "chốt đơn" vội vàng vì sợ mất cơ hội vào tay kẻ khác. Nhưng đằng sau mức giá rẻ ấy không phải là một ngôi nhà, mà là một đường dây buôn người xuyên biên giới. Sự tinh vi của những kẻ lừa đảo nằm ở chỗ chúng tạo ra một kịch bản hoàn hảo từ quán cà phê sang trọng đến chiếc xe hơi đưa đón lịch sự. Nếu không có sự nhạy bén, lanh lợi của người con vốn am hiểu công nghệ và luôn bật định vị điện thoại để đề phòng, có lẽ cuộc đời của hai mẹ con đã kết thúc tăm tối nơi xứ người. Ở đây, chúng ta thấy một sự giao thoa giữa lòng tham nhất thời và sự thiếu cảnh giác trước những kịch bản dàn dựng quá công phu. Tuy nhiên, họ vẫn còn may mắn vì sự tỉnh táo cuối cùng đã cứu rỗi một số phận.
Ngược lại với câu chuyện trên, cái bẫy đánh vào lòng nhân lại mang một sắc thái cay đắng hơn nhiều, bởi nó biến sự tử tế thành trò cười cho kẻ lừa lọc. Hãy tưởng tượng một anh sinh viên nghèo, người mà bản thân cũng phải chắt bóp từng đồng cho cuộc sống đèn sách, nhưng khi thấy một cụ già vẻ mặt sầu não đi thăm mộ vợ, anh đã không ngần ngại chở ông đi một đoạn đường dài. Không chỉ dừng lại ở đó, khi nhìn thấy chiếc ví trống rỗng của ông cụ, trái tim anh đã thắt lại vì thương cảm cho nỗi đau và sự túng thiếu của người già. Anh đã biếu cụ số tiền ít ỏi của mình với ý nghĩ thánh thiện là giúp cụ mua chút đồ cúng cho người quá cố. Thế nhưng, thực tế lại tạt một gáo nước lạnh vào lòng nhiệt thành của anh khi ngay sau đó, anh bắt gặp chính "cụ già tội nghiệp" ấy đang hả hê bên đĩa thịt cầy và lon bia nóng hổi, chi trả bằng chính số tiền mà anh đã nhịn ăn để trao tặng.
Cơn tức tối của anh sinh viên không chỉ là sự tiếc nuối về vật chất, mà là sự sụp đổ của một lý tưởng. Câu thề "không bao giờ lo chuyện bao đồng nữa" chính là tiếng chuông cảnh báo cho sự chết đi của một tâm hồn muốn cống hiến. Khi cái bẫy lòng nhân thành công, nó tạo ra những "người tốt đã chết" – những người vẫn hiện diện trong xã hội nhưng trái tim đã trở nên chai đá, họ nhìn thấy người gặp nạn nhưng trí não lập tức đặt câu hỏi: "Liệu đây có phải là một cú lừa?". Sự dè dặt này chính là một bi kịch xã hội, vì nó làm đứt gãy những nhịp cầu cứu trợ khẩn cấp mà vốn dĩ con người phải dành cho nhau một cách tự nhiên.
Sự tàn độc của cái bẫy lòng nhân còn đạt đến đỉnh điểm trong những vụ án hình sự kinh hoàng, tiêu biểu như vụ án ở Mỹ vào thập niên 1980. Một kẻ sát nhân biến thái đã hiểu rất rõ rằng: một cô gái trẻ, có giáo dục và lòng nhân hậu sẽ không bao giờ làm ngơ trước một người đàn ông gặp khó khăn. Hắn đã đóng vai một người bị thương, tay bó bột, chật vật với chồng sách để khơi dậy bản năng giúp đỡ của những nạn nhân nữ. Khi một cô gái cúi xuống giúp hắn, đó cũng là lúc cô đặt mình vào vị thế yếu nhất, sơ hở nhất. Hắn đã lợi dụng chính sự tận tụy và nhiệt thành của họ để thực hiện hành vi tội ác rồi sát hại họ. Đây là loại bẫy hèn hạ nhất vì nó biến đức hạnh thành "gót chân Achilles" của con người.
Điều làm nên sự khác biệt giữa sự sống và cái chết trong trường hợp này chính là sự tỉnh táo trong việc thực hành lòng tốt. Một nữ sinh viên khác cũng gặp đúng kẻ sát nhân ấy với kịch bản cũ, nhưng cô đã thoát chết nhờ một quy tắc vàng: giúp đỡ nhưng không bao giờ lơ là cảnh giác. Cô luôn hướng mặt về phía đối phương, quan sát từng cử chỉ và giữ một khoảng cách an toàn về mặt vật lý. Cô không để lòng thương cảm làm mờ đi trực giác sinh tồn. Câu chuyện này là một minh chứng hùng hồn rằng: lòng nhân cần phải đi đôi với sự khôn ngoan. Sự tốt bụng mà thiếu đi sự sáng suốt đôi khi lại chính là con đường dẫn đến tai họa cho chính mình và cho cả những người thân yêu.
Ngày nay, chúng ta thấy một hiện tượng phổ biến là sự thờ ơ của đám đông trước những tai nạn trên đường phố. Người ta đứng xem, quay phim nhưng ít ai dám ra tay cứu giúp một người đang máu me bê bết. Có phải họ vô cảm không? Có lẽ một phần, nhưng phần lớn là vì họ sợ bị "lòng nhân phản bội". Những tấm gương tầy liếp về việc ân nhân cứu người rồi bị chính gia đình nạn nhân hoặc người bị nạn bắt vạ, đòi bồi thường, thậm chí là hành hung vì nhầm tưởng là thủ phạm đã khiến xã hội trở nên sợ hãi. Lòng nhân hậu lúc này bị đặt lên bàn cân với sự an toàn của bản thân và gia đình, và thường thì nỗi sợ sẽ chiến thắng. Đây là một sự tổn thương cực lớn cho đạo đức cộng đồng, khi mà những giá trị tốt đẹp bị những kẻ trục lợi và những hiểu lầm tai hại bóp nghẹt.
Ngay cả trong lĩnh vực từ thiện, nơi mà lòng trắc ẩn được thể hiện rõ rệt nhất qua việc quyên góp, người ta cũng bắt đầu hoài nghi. Những lời kêu gọi "lá lành đùm lá rách" hay "bầu ơi thương lấy bí cùng" giờ đây luôn bị soi xét qua lăng kính của sự nghi ngờ. Người ta sợ tiền của mình không đến đúng tay người cần, sợ gặp phải những "ông trùm" từ thiện ảo dùng hình ảnh đáng thương để xây dựng sự nghiệp cá nhân. Sự nghi ngờ này, dù là một phản xạ tự vệ chính đáng, nhưng lại vô tình làm khó cho những tổ chức, cá nhân làm từ thiện chân chính và nhất là làm thiệt thòi cho những mảnh đời thực sự đang đứng bên bờ vực của sự bế tắc.
Vậy chúng ta phải làm gì trước những cái bẫy lòng nhân đang giăng ra khắp nơi? Chúng ta có nên chọn con đường vô cảm để bảo toàn bản thân? Câu trả lời chắc chắn là không, vì một xã hội không có lòng nhân sẽ là một xã hội chết, nơi con người chỉ còn là những cỗ máy sinh học đối xử với nhau bằng thuật toán và sự toan tính. Điều chúng ta cần là một "tâm thế mới" trong việc làm điều thiện. Sự thận trọng và trực giác phải là hai món hành trang không thể thiếu. Làm người tốt không có nghĩa là làm người ngây thơ để cho kẻ khác lợi dụng.
Đặc biệt, việc giáo dục trẻ em trong bối cảnh này là một thử thách vô cùng lớn đối với các bậc phụ huynh và nhà trường. Chúng ta muốn dạy trẻ biết yêu thương, biết chia sẻ với những hoàn cảnh khó khăn, nhưng đồng thời chúng ta lại phải dạy trẻ cách "đọc vị" những nguy hiểm tiềm tàng. Một trong những lời khuyên hữu ích nhất mà chúng ta có thể dạy cho con trẻ và áp dụng cho chính mình là sự phân biệt đối tượng cần giúp đỡ. Những người thực sự cần sự giúp đỡ trong những hoàn cảnh khó khăn hay nguy hiểm thường sẽ tìm đến những người có khả năng giải quyết vấn đề như người lớn, lực lượng chức năng, bảo vệ... chứ họ hiếm khi tìm đến sự trợ giúp của trẻ em hay những người yếu thế hơn họ. Một người lớn khỏe mạnh không bao giờ có lý do chính đáng để nhờ một đứa trẻ giúp đỡ di chuyển một vật nặng vào nơi vắng vẻ. Nhận diện được sự bất hợp lý trong lời nhờ vả chính là chìa khóa đầu tiên để phá vỡ cái bẫy.
Triết lý của Tôn Tử "Biết người biết ta, trăm trận không nguy" có thể được áp dụng một cách uyển chuyển trong trường hợp này. "Biết người" ở đây là quan sát kỹ đối tượng đang kêu gọi lòng thương của mình: Họ có thực sự đang ở trong tình trạng cần giúp đỡ không? Lời nói của họ có nhất quán với hoàn cảnh không? Có dấu hiệu nào của sự dàn dựng không? Còn "biết ta" chính là hiểu được giới hạn của bản thân. Chúng ta có đủ khả năng giúp đỡ họ mà vẫn đảm bảo an toàn cho mình không? Nếu một tình huống cảm thấy có sự bất an về trực giác, hãy chọn cách giúp đỡ gián tiếp như gọi điện cho cơ quan chức năng hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ từ những người xung quanh, thay vì đơn thương độc mã dấn thân vào vùng nguy hiểm.
Lòng nhân là ánh sáng của thế gian, nhưng nếu ánh sáng ấy không được đặt trong một chiếc đèn lồng của sự khôn ngoan, nó sẽ dễ dàng bị những cơn gió độc của sự gian trá thổi tắt. Chúng ta cần phải thanh luyện lòng nhân của mình, biến nó thành một sức mạnh chủ động chứ không phải là một phản ứng mù quáng. Khi chúng ta giúp đỡ một người, hãy giúp bằng cả trái tim nhưng cũng bằng cả khối óc tỉnh táo. Đừng để những kẻ xấu làm chúng ta mất đi niềm tin vào cuộc đời, vì nếu chúng ta ngừng làm việc thiện, thì kẻ xấu đã thực sự chiến thắng một cách tuyệt đối.
Cái bẫy lòng nhân đáng sợ nhất không phải là việc chúng ta mất tiền hay mất công sức, mà là việc chúng ta đánh mất đi bản chất người của chính mình. Sự cảnh giác không đồng nghĩa với sự vô cảm. Chúng ta cảnh giác là để bảo vệ lòng tốt, để lòng tốt ấy được trao đi đúng chỗ, đúng người và mang lại những giá trị thực sự cho cuộc sống. Hãy cứ tiếp tục là những "người Samaritan nhân hậu", nhưng hãy là những người Samaritan có đôi mắt tinh tường và một tâm hồn nhạy bén. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể xây dựng được một xã hội mà ở đó, lòng tốt không còn phải sợ hãi và sự tử tế trở thành một dòng chảy tự nhiên, bền vững, vượt qua mọi rào cản của sự lừa lọc và dối trá.
Cuối cùng, chúng ta hãy nhớ rằng, mỗi hành vi lừa lọc dựa trên lòng nhân đều là một nhát dao đâm vào trái tim của cộng đồng. Nhưng nếu chúng ta đủ khôn ngoan để nhận diện và đủ bản lĩnh để không đầu hàng trước sự sợ hãi, chúng ta sẽ bảo vệ được ngọn lửa nhân ái cho các thế hệ mai sau. Đừng để cái bẫy lòng nhân trở thành rào cản ngăn chúng ta đến với nhau, mà hãy biến sự hiểu biết về nó thành một bước đệm để chúng ta yêu thương nhau một cách trưởng thành và trách nhiệm hơn.
Lm. Anmai, CSsR
THÁNH NHÂN CŨNG CÓ QUÁ KHỨ
Trong bầu khí linh thiêng của niềm tin và sự suy phục trước những bậc hiển thánh, chúng ta thường có xu hướng nhìn lên các ngài như những thực thể siêu phàm, những con người từ khi lọt lòng mẹ đã mang sẵn hào quang rực rỡ và cuộc đời chẳng hề vướng chút bụi trần. Thế nhưng, nếu chúng ta can đảm lật lại những trang sử của Giáo hội, can đảm nhìn vào chiều sâu của sổ bộ các thánh, chúng ta sẽ ngỡ ngàng nhận ra một sự thật đầy an ủi nhưng cũng đầy thách đố: “Mọi vị thánh đều có một quá khứ, và mọi tội nhân đều có một tương lai”. Thiên Chúa không chọn những con người hoàn hảo để làm việc cho Ngài, bởi nếu họ đã hoàn hảo, họ chẳng cần đến ân sủng. Ngài chọn những con người mỏng giòn, những bình sành dễ vỡ, thậm chí là những kẻ đã từng lún sâu trong bùn lầy của tội lỗi, để qua sự biến đổi kỳ diệu của họ, quyền năng và lòng thương xót của Ngài được hiển lộ một cách rạng ngời nhất.
Hãy nhìn vào Phêrô, vị thủ lãnh của Giáo hội sơ khai, người được trao chìa khóa Nước Trời. Quá khứ của ông là gì? Đó là một ngư phủ nóng nảy, thiếu kiên nhẫn, và đau đớn nhất là ba lần chối bỏ Thầy mình ngay trong giờ phút đen tối nhất. Nếu chúng ta dùng định kiến của thế gian để phán xét, có lẽ Phêrô đã bị loại ngay từ vòng đầu tiên của danh sách những người lãnh đạo. Nhưng Chúa Kitô không nhìn vào sự vấp ngã của một đêm đông, Ngài nhìn vào tình yêu đang rực cháy sau những giọt nước mắt sám hối. Hay chúng ta hãy nhớ đến Phaolô, vị tông đồ dân ngoại vĩ đại. Trước khi trở thành một khí cụ của Tin Mừng, ông là một Saulo hung hãn, tay vấy máu các Kitô hữu, một kẻ đi săn đuổi đức tin với một lòng nhiệt thành lầm lạc. Nếu Giáo hội thời đó giữ thái độ bài trừ, ác cảm và không chấp nhận quá khứ của ông, liệu chúng ta có được những bức thư tuyệt tác và một hành trình truyền giáo làm thay đổi cả thế giới hay không?
Sự thật là, sổ bộ chư thánh đầy dẫy những vị “đại thánh” với quá khứ tội lỗi đến mức khủng khiếp theo tiêu chuẩn đạo đức con người. Thánh Augustinô đã dành cả tuổi trẻ trong những cuộc ăn chơi trác táng, theo đuổi những tà thuyết và sống một đời sống buông thả về tình dục. Thánh Ignaxiô Loyola từng là một quân nhân kiêu ngạo, đầy tham vọng trần thế và ham mê danh vọng. Thánh Maria Mađalêna, người được mệnh danh là “tông đồ của các tông đồ”, cũng từng bị quỷ ám và có một đời sống mà xã hội thời đó coi khinh. Điểm chung của họ không phải là một quá khứ sạch sẽ, mà là một sự hoán cải triệt để. Quá khứ đen tối không phải là rào cản ngăn họ đến với Chúa, trái lại, chính sự nhận biết mình là kẻ tội lỗi đã trở thành bệ phóng để họ lao mình vào đại dương lòng thương xót của Thiên Chúa. Khi một người đã từng ở trong bóng tối, họ sẽ trân quý ánh sáng hơn bất cứ ai khác. Khi một người đã từng nếm trải sự tan vỡ, họ sẽ biết ơn bàn tay hàn gắn của Đấng Tạo Hóa hơn bao giờ hết.
Nhìn vào Giáo hội hôm nay, chúng ta cũng thấy một thực tế tương tự. Giáo hội không phải là một viện bảo tàng dành cho những người thánh thiện trưng bày vẻ đạo đức của mình, mà là một bệnh viện dã chiến dành cho những tội nhân đang trên đường được chữa lành. Trong hàng ngũ những người đang phục vụ Giáo hội một cách nhiệt thành và đích thực, không thiếu những người mang trên mình những vết sẹo của quá khứ. Có những linh mục, tu sĩ hay giáo dân lãnh đạo đã từng có những thời điểm lầm lạc, từng vấp ngã trong những cám dỗ của cuộc đời, thậm chí từng xa rời đức tin một cách cay đắng. Thế nhưng, chính nhờ ân sủng biến đổi, họ đã đứng dậy và trở thành những chứng nhân sống động nhất cho quyền năng của Chúa Cứu Thế. Sự thật này mời gọi chúng ta phải có một cái nhìn bao dung và nhân bản hơn. Khi chúng ta nhìn vào một người đang phục vụ, đừng cố đào bới xem mười năm trước họ là ai, đừng cố tìm kiếm những vết đen trong quá khứ để phủ nhận những giá trị tốt đẹp họ đang kiến tạo hiện tại.
Đáng tiếc thay, trong thế giới hiện đại và ngay cả trong cộng đồng đức tin, chúng ta thường dễ dàng mặc lấy những định kiến, ác cảm và tinh thần bè phái. Chúng ta thích dán nhãn cho người khác dựa trên một lỗi lầm duy nhất của họ. Khi đã gán cho ai đó cái nhãn “kẻ xấu”, chúng ta mặc nhiên đóng sập cánh cửa để họ có thể trở nên tốt hơn trong mắt mình. Đây là một hình thức bạo lực tinh thần kinh khủng nhất, vì nó tước đi quyền được hoán cải của con người. Ác cảm giống như một lớp kính màu, nếu ta đeo kính đen, ta thấy cuộc đời đen tối; nếu ta đeo kính đỏ, ta thấy mọi sự đều gay gắt. Khi chúng ta nhìn anh chị em mình qua lăng kính của những thành kiến về quá khứ, chúng ta không còn thấy sự thật về họ nữa, mà chỉ thấy sự thật về cái tôi đầy phán xét của chính mình. Sự thật không nằm ở những báo cáo về quá khứ, sự thật nằm ở con người hiện tại đang nỗ lực vươn lên dưới tác động của Chúa Thánh Thần.
Tinh thần bè phái cũng là một chất độc tàn phá sự hiệp nhất. Người ta thường có xu hướng bảo vệ những người “cùng phe” dù họ sai trái, và tấn công những người “khác phe” dù họ đang làm điều đúng đắn. Trong một giáo xứ, một cộng đoàn, nếu chúng ta dùng quá khứ của nhau để làm vũ khí hạ bệ nhau, chúng ta đang biến cộng đoàn tình thương thành một chiến trường của sự hận thù. Thiên Chúa không nhìn con người theo lối chia phe phái. Ngài nhìn mỗi linh hồn như một tuyệt tác cần được phục hồi. Nếu Thiên Chúa đã xóa sạch tội lỗi của một người qua bí tích Hòa giải, thì chúng ta là ai mà còn dám lưu giữ và nhắc lại những tội lỗi đó với thái độ ác cảm? Việc chúng ta cứ bám víu vào quá khứ của người khác để phán xét họ thực chất là một hành vi kiêu ngạo, gián tiếp cho rằng sự công bằng của chúng ta cao hơn lòng thương xót của Thiên Chúa.
Đi tìm sự thật là một hành trình gian nan, đòi hỏi sự khiêm tốn thẳm sâu. Sự thật về một con người không bao giờ là một điểm dừng cố định, mà là một dòng chảy không ngừng của ân sủng. Một thánh nhân không phải là người không bao giờ ngã, mà là người không bao giờ chịu nằm lại sau khi ngã. Nếu chúng ta chỉ nhìn vào quá khứ, chúng ta sẽ thấy một Augustinô tội lỗi; nhưng nếu chúng ta nhìn vào sự thật toàn diện, chúng ta thấy một Tiến sĩ Hội thánh lỗi lạc. Nếu chúng ta chỉ nhìn vào giây phút chối Chúa, chúng ta thấy một Phêrô yếu nhược; nhưng nếu nhìn vào sự thật của tình yêu, chúng ta thấy một vị Giáo hoàng tiên khởi sẵn sàng chịu đóng đinh ngược vì Thầy. Đừng bao giờ để những mảnh vụn của quá khứ che khuất bức tranh tổng thể về một linh hồn đang được Thiên Chúa thánh hóa.
Sự ác cảm thường bắt nguồn từ nỗi sợ hãi và sự thiếu an toàn trong chính bản thân mình. Khi chúng ta chỉ trích quá khứ của người khác, dường như chúng ta cảm thấy mình trở nên “thánh thiện” hơn một chút. Nhưng đó là một sự thánh thiện giả tạo. Sự thánh thiện thực sự luôn đi kèm với lòng trắc ẩn. Người càng gần Chúa, càng thấy mình tội lỗi, và do đó, họ càng dễ dàng cảm thông với những tội lỗi của người khác. Chỉ có những kẻ Pharisiêu mới thích đứng ở ngã ba đường để phán xét và phơi bày lỗi lầm của kẻ khác. Chúa Giêsu đã dạy chúng ta rằng: “Ai trong các ngươi sạch tội, hãy ném đá trước đi”. Câu nói đó vẫn vang vọng cho đến ngày nay như một lời cảnh tỉnh cho tất cả những ai đang dùng quá khứ của người khác để làm rào cản ngăn chặn sự phục vụ và cống hiến của họ cho Giáo hội.
Chúng ta cần phải hiểu rằng, Thiên Chúa có một khả năng kỳ diệu là viết thẳng trên những đường cong của cuộc đời. Những sai lầm trong quá khứ thường là những bài học đắt giá nhất, nhào nặn nên những con người có trái tim biết thấu cảm và tay nghề biết nâng đỡ. Một người đã từng trải qua cơn bão của sự vấp ngã sẽ biết cách dắt dìu những người đang chao đảo giữa sóng đời. Một người đã từng cảm nhận sự cô độc của tội lỗi sẽ biết cách trao ban sự ấm áp của sự tha thứ. Chính vì vậy, thay vì nghi ngờ những người đang phục vụ với một quá khứ không hoàn hảo, chúng ta hãy tạ ơn Chúa vì đã chọn họ. Chính sự hiện diện của họ là minh chứng hùng hồn nhất rằng: không ai bị bỏ rơi, không ai là phế phẩm trong kế hoạch cứu độ của Ngài.
Thế giới hôm nay rất cần những con người dám nhìn xuyên qua lớp vỏ của sự kiện để chạm đến cốt lõi của tình yêu. Đừng để những định kiến chính trị, xã hội hay cá nhân làm lu mờ đôi mắt đức tin của chúng ta. Khi chúng ta gặp một người đang nỗ lực làm việc thiện, đang dấn thân cho công lý và hòa bình, hãy đón nhận họ với tất cả sự trân trọng, bất chấp trước đây họ đã từng là ai. Nếu chính chúng ta cũng muốn được người khác tha thứ cho những lỗi lầm của mình, thì tại sao chúng ta lại hẹp hòi trong việc chấp nhận sự thay đổi của người khác? Sự thật luôn giải phóng chúng ta, và sự thật lớn lao nhất chính là: mọi con người đều có giá trị vô song trước mặt Chúa, bất kể quá khứ của họ có đen tối đến nhường nào.
Để thoát khỏi xiềng xích của định kiến, chúng ta cần phải tập thói quen cầu nguyện cho những người chúng ta có ác cảm. Lời cầu nguyện sẽ làm mềm lòng chúng ta và soi sáng để chúng ta thấy được những điểm sáng trong linh hồn họ. Chúng ta cũng cần phải học cách lắng nghe câu chuyện của họ thay vì chỉ nghe những lời đồn thổi về họ. Mỗi cuộc đời là một mầu nhiệm, và chỉ khi chúng ta bước đi trong đôi giày của người khác, chúng ta mới hiểu được tại sao họ đã từng hành động như vậy và họ đã phải nỗ lực thế nào để vượt qua nó. Sự thật không thể tìm thấy trong những cuộc bàn tán vỉa hè hay những bài viết đầy ác ý trên mạng xã hội. Sự thật chỉ được tìm thấy trong sự thinh lặng của tâm hồn và trong cái nhìn chiêm niệm của tình thương.
Hãy nhớ rằng, Giáo hội của Chúa Kitô được xây dựng trên nền tảng của những con người được cứu chuộc, chứ không phải những thiên thần. Nếu Giáo hội chỉ bao gồm những người tinh tuyền tuyệt đối, thì Giáo hội đó không dành cho con người. Chúng ta là một dân tộc lữ hành, tất cả đều đang lấm lem cát bụi của đường đời, tất cả đều đang cần đến lòng thương xót. Vì thế, hãy dẹp bỏ những rào cản của sự chia rẽ, hãy phá đổ những bức tường của sự thành kiến. Hãy mở lòng ra để đón nhận nhau như những anh chị em cùng một Cha, cùng đang nỗ lực hướng về quê trời. Khi chúng ta chấp nhận quá khứ của người khác như một phần của hành trình thánh hóa, chúng ta đang thực hiện lời dạy của Thầy Chí Thánh: “Anh em hãy có lòng nhân từ, như Cha anh em là Đấng nhân từ”.
Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, Thiên Chúa luôn chọn những gì thế gian cho là yếu đuối để làm hổ thẹn những gì là mạnh mẽ, chọn những gì thế gian coi là hèn mọn và không đáng kể để thực hiện những điều vĩ đại. Một quá khứ tội lỗi không phải là một dấu chấm hết, mà thường là một khởi đầu mới đầy kịch tính của ân sủng. Khi chúng ta nhìn vào một vị thánh, chúng ta không chỉ tôn vinh sự thánh thiện hiện tại của ngài, mà còn phải tôn vinh cả cuộc chiến đấu bền bỉ của ngài để chiến thắng quá khứ đó. Sự thánh thiện không phải là một trạng thái tĩnh, mà là một cuộc hành quân không mệt mỏi từ bóng tối ra ánh sáng. Mỗi bước chân tiến lên là một lời khẳng định rằng tình yêu mạnh hơn tội lỗi, và tương lai luôn lớn lao hơn quá khứ.
Chúng ta cũng cần cảnh giác với tinh thần bè phái núp bóng dưới danh nghĩa “bảo vệ sự thật”. Đôi khi người ta lấy lý do bảo vệ sự trong sạch của Giáo hội để tấn công, hạ nhục và loại trừ những người họ không thích. Đó không phải là đi tìm sự thật, mà là đi tìm sự trả thù hoặc tìm cách củng cố quyền lực cá nhân. Sự thật trong Giáo hội luôn đi đôi với đức ái. Sự thật mà không có đức ái là sự tàn nhẫn; đức ái mà không có sự thật là sự mù quáng. Khi chúng ta đối diện với quá khứ tội lỗi của một ai đó, thái độ của người Kitô hữu đích thực là đau lòng thay cho họ và vui mừng cùng họ khi họ đứng dậy, chứ không phải là lấy đó làm mồi nhắm cho những cuộc tấn công.
Lạy Chúa, xin ban cho chúng con một đôi mắt mới, đôi mắt của Chúa để chúng con có thể nhìn thấy vẻ đẹp của một linh hồn đang hoán cải đằng sau những vết sẹo của quá khứ. Xin cho chúng con lòng can đảm để phá bỏ những định kiến đã ăn sâu trong tâm trí, để chúng con không còn phán xét anh chị em mình dựa trên những gì họ đã làm, nhưng dựa trên những gì Ngài đang thực hiện nơi họ. Xin cho Giáo hội của Ngài luôn là một mái nhà ấm áp, nơi mọi tội nhân đều tìm thấy hy vọng và mọi thánh nhân đều nhớ về nguồn gốc mỏng giòn của mình. Để qua đó, thế gian sẽ nhận ra rằng chúng con là môn đệ của Ngài, không phải vì chúng con hoàn hảo, nhưng vì chúng con biết yêu thương và tha thứ cho nhau như Ngài đã tha thứ cho chúng con.
Cuối cùng, mỗi người chúng ta hãy tự nhìn lại bản thân mình. Chính chúng ta cũng có những góc khuất, những quá khứ mà chúng ta không muốn ai nhắc lại. Nếu Thiên Chúa đã bao dung với chúng ta, thì chúng ta có quyền gì để khắc nghiệt với tha nhân? Hãy để tình yêu trở thành luật lệ tối thượng, và hãy để lòng thương xót trở thành ngôn ngữ chung của chúng ta. Khi ấy, chúng ta sẽ không còn bận tâm đến việc chia phe phái hay nuôi dưỡng ác cảm, mà chỉ tập trung vào một mục đích duy nhất: cùng nhau trở nên thánh thiện ngay trong chính thân phận tội lỗi của mình. Vì suy cho cùng, thánh nhân cũng chỉ là một tội nhân đã không bao giờ bỏ cuộc.
Nguyện xin Chúa Cứu Thế chúc lành cho những nỗ lực của chúng ta trong việc đi tìm sự thật trong tình yêu. Xin cho chúng ta luôn ghi nhớ rằng, trong vương quốc của Thiên Chúa, không có quá khứ nào quá đen tối đến mức ân sủng không thể chiếu sáng, và không có tội lỗi nào quá lớn đến mức lòng thương xót không thể khỏa lấp. Hãy sống với một trái tim mở rộng, một trí tuệ minh mẫn để nhận ra sự thánh thiện đang nảy mầm ngay từ những mảnh đất cằn cỗi nhất của tâm hồn con người. Đó chính là niềm hy vọng của chúng ta, là tin mừng mà chúng ta có trách nhiệm loan báo cho thế giới hôm nay – một thế giới đang rất cần sự tha thứ và những khởi đầu mới không bị xiềng xích bởi quá khứ.
Lm. Anmai, CSsR
TIẾNG VỌNG CỦA NỖI SỢ VÀ BẢN TRƯỜNG CA VỀ SỰ CHUẨN BỊ CHO NGÀY XẾ CHIỀU
Trong dòng chảy hối hả của cuộc đời, có bao giờ anh chị em dừng lại để lắng nghe tiếng đập của thời gian đang gõ nhịp trên chính mái tóc, trên đôi tay và trong cả những lo toan thầm kín nhất của tâm hồn mình chưa? Chúng ta thường nói về tương lai như một chân trời rực rỡ, nhưng đôi khi, khi đối diện với sự thật trần trụi của kiếp người, tương lai ấy lại hiện ra với những gam màu trầm buồn của sự đơn độc và thiếu hụt. Gần đây, tôi có dịp lắng nghe tâm sự của một người trẻ, một người đang ở độ tuổi sung sức nhất của cuộc đời, khi được hỏi về lý do tại sao anh bắt đầu dấn thân vào con đường đầu tư và tích lũy tài chính một cách nghiêm túc, anh đã trả lời bằng một câu nói khiến tôi phải suy nghĩ rất nhiều: “Tôi sợ về già, con cái không đủ tiền nuôi mình.” Câu nói ấy không chỉ là một lời bộc bạch về tài chính, mà nó chứa đựng cả một triết lý nhân sinh, một nỗi đau đau đáu và một tinh thần trách nhiệm sâu sắc đối với những người thân yêu nhất. Nỗi sợ, vốn dĩ thường bị coi là kẻ thù của niềm tin, nhưng ở đây, nỗi sợ lại trở thành một người thầy, một động lực thúc đẩy con người ta nhìn xa trông rộng để chuẩn bị cho một hành trình mà ai trong chúng ta cũng phải đi qua: hành trình của sự xế chiều.
Có người bắt đầu cuộc hành trình chuẩn bị cho tương lai chỉ vì họ cảm thấy sợ hãi. Đó là nỗi sợ một ngày kia, khi đôi chân không còn vững, đôi mắt đã mờ và sức khỏe dần cạn kiệt, họ vẫn phải gồng mình gánh vác những lo toan cơm áo gạo tiền. Anh chị em thân mến, kiếp người vốn mỏng manh như hoa cỏ đồng nội, nay còn mai mất, và sức lao động của chúng ta cũng có hạn kỳ. Chúng ta không thể mãi mãi đứng vững trên đôi chân của mình để tạo ra giá trị vật chất khi quy luật của thời gian là sự tàn phai. Nỗi sợ cảnh làm cả đời rồi vẫn không đủ sống, hay nỗi sợ khi gia đình gặp biến cố mà bản thân không đủ sức xoay sở, thực chất là một tiếng chuông cảnh tỉnh về sự hữu hạn của con người. Trong đức tin, chúng ta được dạy phải phó thác vào Chúa, nhưng phó thác không có nghĩa là lười biếng hay thiếu trách nhiệm. Thiên Chúa ban cho chúng ta trí tuệ để dự phóng, ban cho đôi tay để làm việc và ban cho trái tim để biết lo liệu cho những người mình thương yêu. Việc chuẩn bị cho tuổi già không phải là biểu hiện của sự thiếu tin tưởng vào sự quan phòng, mà chính là sự cộng tác với ơn Chúa để bảo vệ phẩm giá của mình và giảm bớt gánh nặng cho thế hệ mai sau.
Nỗi sợ ấy càng trở nên chân thực hơn khi chúng ta nhìn vào thực tế xung quanh, có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng chứng kiến hình ảnh những bậc sinh thành, những người đã dành cả cuộc đời thanh xuân để hy sinh cho con cái, nhưng đến khi về già lại rơi vào cảnh chật vật. Nhìn bố mẹ không có lương hưu, không có một khoản thu nhập thụ động nào, trong khi sức lao động đã hết mà vẫn phải loay hoay với từng bữa ăn, từng viên thuốc, trái tim chúng ta không khỏi thắt lại. Hình ảnh ấy giống như một tấm gương phản chiếu tương lai của chính chúng ta nếu chúng ta không bắt đầu hành động ngay từ bây giờ. Khi nhìn thấy hình bóng của mình trong sự chật vật của mẹ cha, người ta chợt nhận ra rằng mình không có sự lựa chọn nào khác. Nếu không học hỏi, không hiểu biết và không đầu tư từ sớm, thì cả cuộc đời này chúng ta sẽ phải chứng kiến những đồng tiền mồ hôi nước mắt của mình bị bào mòn bởi sự mất giá của thời gian và lạm phát. Sự thấu cảm đối với nỗi đau của cha mẹ chính là hạt giống để nảy mầm ý chí tự lập và tự chủ về tài chính trong tương lai.
Chúng ta sống trong một thời đại mà đồng tiền dường như có sức mạnh chi phối quá lớn, nhưng chúng ta không đầu tư vì tham lam, mà đầu tư vì sự bình an. Anh chị em hãy thử tưởng tượng về một tuổi già mà ở đó chúng ta có thể mỉm cười thanh thản, không phải vì chúng ta có quá nhiều tiền bạc dư thừa, mà vì chúng ta không trở thành gánh nặng kinh tế cho con cái. Trong xã hội hiện đại, áp lực lên vai người trẻ là vô cùng lớn. Con cái chúng ta sau này cũng sẽ có những gia đình riêng, những đứa con phải nuôi nấng và những ước mơ phải thực hiện. Nếu chúng ta chuẩn bị tốt cho bản thân, đó chính là món quà lớn nhất mà chúng ta dành tặng cho con cái: món quà của sự tự do. Khi chúng ta tự lo được cho mình, tình cảm giữa cha mẹ và con cái sẽ không bị vẩn đục bởi những toan tính vật chất hay những tiếng thở dài vì thiếu hụt. Đó là một tình yêu trọn vẹn, nơi con cái phụng dưỡng cha mẹ bằng lòng hiếu thảo chứ không phải bằng sự ép buộc của trách nhiệm tài chính quá tầm tay.
Việc nghĩ về thu nhập thụ động hay đầu tư không đơn thuần là một bài toán kinh tế, mà là một cuộc hành trình rèn luyện kỷ luật và sự khôn ngoan. Nhiều người trong chúng ta thường có thói quen tiêu xài hết những gì mình kiếm được, sống cho hiện tại mà quên mất rằng tương lai là một vị khách không mời mà đến. Đầu tư đòi hỏi sự hy sinh những ham muốn nhất thời để đổi lấy sự an tâm dài hạn. Nó đòi hỏi chúng ta phải học hỏi, phải hiểu về quy luật của dòng tiền, về giá trị của thời gian và sức mạnh của lãi suất kép. Như người gieo giống trong dụ ngôn, chúng ta cần kiên nhẫn chờ đợi hạt mầm lớn lên thành cây và cho trái ngọt. Thu nhập thụ động chính là những trái ngọt ấy, nó bảo vệ chúng ta trước những cơn bão của cuộc đời, khi mà sức người không còn đủ để chống chọi. Nếu chúng ta không nghiêm túc nghĩ về điều này từ khi còn trẻ, chúng ta đang vô tình đánh cược tương lai của mình vào những rủi ro không đáng có.
Anh chị em thân mến, có lẽ có ai đó sẽ hỏi rằng: “Vậy niềm tin vào Chúa để đâu khi chúng ta quá lo lắng về tiền bạc?” Tôi muốn thưa rằng, tiền bạc là một phương tiện, và cách chúng ta quản lý phương tiện ấy phản ánh tâm thế của chúng ta đối với cuộc sống. Một người quản lý tài chính tốt là một người tôi tớ trung tín, biết sử dụng những nén bạc Chúa trao để sinh lời cho cuộc đời mình và cho tha nhân. Đừng để nỗi sợ làm chúng ta tê liệt, nhưng hãy để nó làm chúng ta tỉnh thức. Hãy nhìn vào đôi bàn tay mình, nhìn vào khối óc mình và tự hỏi: Tôi đang làm gì để bảo vệ phẩm giá của mình trong những ngày cuối đời? Tôi đang làm gì để con cái tôi không phải rơi vào cảnh tiến thoái lưỡng nan giữa lòng hiếu thảo và sự túng quẫn? Câu trả lời không nằm ở sự may mắn, mà nằm ở sự lựa chọn và nỗ lực của mỗi ngày hôm nay.
Thực tế cuộc sống cho thấy, sự nghèo khó khi về già thường đi kèm với sự cô đơn và mất đi tiếng nói. Khi không có sự tự chủ về tài chính, người già đôi khi cảm thấy mình như một món đồ lỗi thời, bị đặt ngoài lề của xã hội và thậm chí là ngay trong chính gia đình mình. Điều này thật đau xót nhưng lại là sự thật của thế gian. Vì vậy, việc đầu tư không chỉ là tích lũy con số, mà là tích lũy sự tự tôn. Một người già có khả năng tài chính độc lập sẽ có tiếng nói mạnh mẽ hơn trong việc bảo vệ các giá trị đạo đức và truyền thống gia đình. Họ có thể dùng sự dư dả của mình để làm việc thiện nguyện, để hỗ trợ cháu con một cách tự nguyện thay vì phải ngửa tay xin từng đồng để mua thuốc. Đó là một tuổi già rực rỡ, một buổi hoàng hôn đầy nắng vàng chứ không phải là một đêm tối mịt mù của sự phụ thuộc.
Nhìn lại hành trình của mỗi người, chúng ta thấy rằng những biến cố luôn có thể xảy đến bất ngờ. Bệnh tật, tai nạn hay những thay đổi của nền kinh tế thế giới có thể quét sạch những gì chúng ta tích cóp được nếu chúng ta không có một chiến lược đúng đắn. Việc bắt đầu đầu tư sớm giúp chúng ta có một tấm đệm giảm chấn cho những cú ngã đau đớn ấy. Đừng để đến khi sức cùng lực kiệt mới bắt đầu hối tiếc vì đã không học cách quản lý tài chính. Thế giới ngày nay cung cấp cho chúng ta quá nhiều công cụ và kiến thức, điều quan trọng là chúng ta có đủ can đảm để vượt qua sự lười biếng và sự thiếu hiểu biết của bản thân hay không. Hãy nhớ rằng, sự thiếu hiểu biết về tiền bạc cũng là một loại xiềng xích, và chỉ có kiến thức cùng sự thực hành đúng đắn mới giúp chúng ta bẻ gãy xiềng xích đó để hướng tới sự tự do thật sự.
Còn bạn thì sao? Lý do gì khiến cho bạn bắt đầu nghiêm túc nghĩ về chuyện đầu tư và kiếm thêm thu nhập thụ động? Có phải cũng là nỗi sợ như người bạn trẻ kia, hay là một khát khao cháy bỏng về một cuộc sống bình an cho chính mình và những người thân yêu? Dù lý do là gì, hãy coi đó là một lời mời gọi để sống trách nhiệm hơn. Đừng nhìn đồng tiền như một ông chủ hà khắc, hãy nhìn nó như một người cộng sự trung thành giúp bạn thực hiện những sứ mệnh cao cả của cuộc đời. Khi chúng ta có đủ, chúng ta mới có thể cho đi một cách hào phóng. Khi chúng ta an tâm, chúng ta mới có thể cầu nguyện và phục vụ Chúa một cách trọn vẹn nhất mà không bị những nỗi lo âu trần thế làm xao nhãng. Tuổi già không đáng sợ, cái đáng sợ là một tuổi già không có sự chuẩn bị và một tâm hồn đầy rẫy những nuối tiếc vì đã bỏ lỡ những cơ hội để xây dựng một nền móng vững chắc.
Trong cuộc đời này, mỗi bước đi đều để lại dấu vết. Hãy để dấu vết của anh chị em là sự khôn ngoan của một người biết xây nhà trên đá, chứ không phải trên cát. Đá của sự học hỏi, đá của sự kỷ luật và đá của sự chuẩn bị chu đáo. Khi cơn mưa của tuổi già ập đến, khi dòng nước của sự suy giảm sức khỏe dâng cao, ngôi nhà ấy vẫn đứng vững, không chỉ để che chở cho bạn mà còn là nơi nương tựa cho tâm hồn của cả thế hệ sau. Đừng sợ hãi bắt đầu, dù là ở tuổi nào, vì thời điểm tốt nhất để trồng một cái cây là mười năm trước, và thời điểm tốt thứ hai chính là ngay bây giờ. Hãy bắt đầu từ những bước nhỏ nhất, từ việc thay đổi tư duy về chi tiêu cho đến việc tìm hiểu về các kênh đầu tư an toàn và hiệu quả. Đó không chỉ là cách chúng ta yêu thương bản thân, mà còn là cách chúng ta thể hiện lòng tôn trọng đối với món quà sự sống mà Thiên Chúa đã ban tặng.
Cuối cùng, hãy luôn nhớ rằng mục đích cuối cùng của mọi sự chuẩn bị vật chất vẫn là để hướng tới một sự bình an trong tâm hồn. Tiền bạc có thể mua được thuốc men nhưng không mua được sức khỏe, có thể mua được ngôi nhà nhưng không mua được tổ ấm, có thể bảo đảm tuổi già không thiếu thốn nhưng không thể bảo đảm một linh hồn thanh thản. Vì thế, song song với việc đầu tư tài chính, anh chị em hãy đầu tư vào các giá trị tinh thần, vào tình yêu thương và sự nhân hậu. Một người già có tài chính vững vàng cộng với một trái tim tràn đầy tình yêu sẽ là một kho tàng vô giá cho gia đình và xã hội. Đừng để nỗi sợ về già không có tiền nuôi mình trở thành một nỗi ám ảnh tiêu cực, nhưng hãy biến nó thành một động lực tích cực để chúng ta sống tốt hơn, làm việc hiệu quả hơn và yêu thương trách nhiệm hơn. Chúc anh chị em luôn tìm thấy sự cân bằng giữa việc tìm kiếm kho tàng dưới đất và kho tàng trên trời, để dù ở bất kỳ độ tuổi nào, chúng ta vẫn luôn tràn đầy niềm hy vọng và sự bình an trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Hãy can đảm bước tới, học hỏi không ngừng và chuẩn bị cho một tương lai huy hoàng, nơi mà sự tự do về tài chính hòa quyện với sự tự do của con cái Thiên Chúa, tạo nên một bản hòa ca tuyệt đẹp của cuộc đời.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC THÁNH THIỆN: NGỌN ĐUỐC SÁNG LAN TỎA HƯƠNG THƠM TRÊN CÁNH ĐỒNG TRUYỀN GIÁO
Sự thánh thiện không phải là một danh hiệu cao quý để trưng bày, cũng không phải là một trạng thái tách biệt khỏi thế gian, mà trái lại, nó là một nguồn sống mãnh liệt, một luồng ánh sáng xuyên thấu qua bóng tối của phận người để dẫn đưa linh hồn về với Thiên Chúa. Trong đời sống Giáo hội, hình ảnh người linh mục luôn được coi là nhịp cầu nối kết giữa trời và đất, giữa Đấng Thánh và nhân loại tội lỗi. Một linh mục thánh thiện không chỉ là người giữ đúng các quy tắc luật lệ hay thực thi các nghi lễ một cách máy móc, mà là một con người đã để cho tình yêu Thiên Chúa chiếm hữu hoàn toàn tâm trí và tâm hồn mình. Khi một linh mục bước đi trong sự thánh thiện, ngài không đơn độc trên con đường ấy, bởi vì chính sự thánh thiện ấy có một sức mạnh nội tại, một sự lan tỏa tự nhiên và mãnh liệt, làm cho mọi mảnh đất ngài bước qua, mọi tâm hồn ngài chạm đến đều bắt đầu nảy mầm những hạt giống của nhân đức và lòng mến. Sự thánh thiện của người linh mục chính là một bài giảng không lời nhưng có sức thuyết phục nhất, là một bằng chứng sống động về sự hiện diện của Đấng Phục Sinh giữa lòng thế giới đầy biến động.
Chúng ta thường tự hỏi, tại sao có những vị linh mục chỉ xuất hiện một cách khiêm tốn, nói những lời đơn sơ nhưng lại có khả năng làm thay đổi cả một cộng đoàn, trong khi có những bài giảng hùng hồn lại trôi tuột qua tai người nghe mà không để lại dấu vết? Câu trả lời nằm ở chiều sâu của đời sống nội tâm. Một linh mục thánh thiện là người luôn giữ mình trong sự kết hiệp mật thiết với Chúa Kitô. Ngài không tìm kiếm vinh quang cho bản thân, không xây dựng vương quốc riêng cho mình, nhưng biến cuộc đời mình thành một "bí tích sống động". Khi một linh mục quỳ xuống trước Thánh Thể với tất cả sự tôn thờ và khiêm hạ, ngài đang kín múc nguồn năng lượng siêu nhiên để rồi sau đó đổ tràn vào tâm hồn các tín hữu. Sự thánh thiện ấy không dừng lại ở ngưỡng cửa của nhà nguyện hay phòng riêng, nó tràn ra ngoài qua ánh mắt bao dung, qua nụ cười khích lệ và qua đôi bàn tay sẵn sàng phục vụ. Sự thánh thiện của linh mục có tính chất "lây lan" tích cực; nó đánh thức lương tâm của người tội lỗi, an ủi những tâm hồn đang tuyệt vọng và thúc đẩy những người thiện chí dấn thân mạnh mẽ hơn trên con đường phụng sự.
Nhìn vào lịch sử Giáo hội, chúng ta thấy rõ quy luật này: nơi nào có một linh mục thánh thiện, nơi đó có một cộng đoàn sốt sắng. Sự thánh thiện của mục tử chính là nhựa sống nuôi dưỡng đàn chiên. Khi vị mục tử sống nghèo khó, giáo dân sẽ học được đức công bằng và lòng bác ái. Khi vị mục tử sống khiết tịnh và tận hiến, giáo dân sẽ cảm nhận được giá trị của tình yêu chung thủy và sự hy sinh. Khi vị mục tử sống vâng phục, cộng đoàn sẽ tìm thấy sự hiệp nhất và bình an. Một linh mục thánh thiện làm cho sự thánh thiện nảy nở xung quanh mình bằng chính thái độ sống "là một người khác cho người khác". Ngài không coi chức linh mục là một nghề nghiệp để thăng tiến xã hội, nhưng là một hiến tế mỗi ngày. Mỗi khi ngài cử hành Thánh lễ với lòng tin kính thẳm sâu, giáo dân tham dự không chỉ xem một nghi thức, mà họ được dìm mình vào mầu nhiệm cứu độ. Chính bầu khí thiêng liêng tỏa ra từ con người thánh thiện của vị linh mục đã tạo nên một "từ trường" tâm linh, kéo hút các linh hồn rời xa những phù hoa tạm bợ để hướng về những giá trị vĩnh cửu.
Sự lan tỏa của thánh thiện còn được thể hiện rõ nét qua tòa giải tội. Một linh mục thánh thiện là một người cha nhân hậu, biết lắng nghe với trái tim của Chúa và tha thứ với lòng thương xót của Người. Nơi tòa giải tội, khi người hối nhân gặp được một linh mục thấm đẫm tinh thần Phúc âm, họ không chỉ nhận được ơn tha thứ mà còn cảm thấy khát khao được biến đổi đời sống. Sự thánh thiện của linh mục giúp người tội lỗi nhận ra vẻ đẹp của sự thanh sạch, nhận ra rằng họ cũng có thể trở nên thánh nếu họ dám tin vào tình yêu. Nhiều ơn gọi linh mục và tu sĩ đã nảy sinh từ chính gương sáng của một cha xứ thánh thiện, người đã sống trọn vẹn lý tưởng của mình một cách vui tươi và thanh thoát. Người trẻ thường không bị thuyết phục bởi những lý thuyết suông, nhưng họ sẽ bị chinh phục bởi một cuộc đời dám sống chết cho lý tưởng. Khi thấy một linh mục hạnh phúc trong sự phục vụ và thánh thiện trong lối sống, những người trẻ sẽ tự hỏi: "Tại sao tôi không thể sống như ngài?", và thế là sự thánh thiện tiếp tục được nhân rộng qua các thế hệ.
Hơn nữa, sự thánh thiện của linh mục còn là liều thuốc chữa lành những rạn nứt trong cộng đoàn. Một linh mục đạo đức không dùng quyền lực để áp đặt, nhưng dùng tình thương để cảm hóa. Ngài là người kiến tạo hòa bình, biết kiên nhẫn với những người khó khăn, biết nâng đỡ những người yếu đuối và biết quy tụ những ý kiến khác biệt vào trong sự hiệp nhất của Giáo hội. Sự hiện diện của ngài giống như một làn gió mát làm dịu đi những căng thẳng, tranh chấp. Khi một linh mục sống thánh thiện, ngài trở thành một tấm gương phản chiếu dung mạo của Chúa Giêsu, Đấng hiền lành và khiêm nhường trong lòng. Chính sự hiền lành ấy có sức mạnh phá tan những thành kiến, mở rộng những trái tim khép kín. Sự thánh thiện xung quanh ngài nảy nở không phải bằng những chương trình rầm rộ, mà bằng sự chuyển hóa âm thầm trong cách đối nhân xử thế của các tín hữu. Họ học cách yêu thương nhau vì họ thấy mục tử của họ đã yêu thương họ bằng một tình yêu không tính toán.
Tuy nhiên, con đường dẫn đến sự thánh thiện của linh mục không bao giờ thiếu những thập giá. Để sự thánh thiện có thể nảy nở xung quanh, linh mục phải chấp nhận "mục nát" đi như hạt lúa mì rơi xuống đất. Ngài phải chết đi cho cái tôi ích kỷ, cho những ham muốn trần tục và cả những nỗi cô đơn của thân phận làm người. Sự thánh thiện không phải là sự hoàn hảo không tì vết, mà là sự nỗ lực không ngừng để đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã, là sự phó thác tuyệt đối vào ơn biến đổi của Chúa. Một linh mục thánh thiện là người biết thừa nhận sự yếu đuối của mình để cho sức mạnh của Chúa được hiển hiện. Chính sự khiêm tốn này lại là một nguồn cảm hứng lớn lao cho giáo dân, giúp họ hiểu rằng thánh thiện không phải là điều quá xa vời, nhưng là một hành trình bước đi cùng Chúa mỗi ngày. Khi giáo dân thấy vị mục tử của mình cũng chiến đấu với những thử thách nhưng vẫn kiên trì trong đức tin, họ sẽ được khích lệ để cùng ngài tiến bước trên con đường hoàn thiện.
Trong bối cảnh thế giới hôm nay, khi chủ nghĩa thực dụng và thế tục hóa đang len lỏi vào mọi ngõ ngách của đời sống, vai trò của một linh mục thánh thiện lại càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Thế giới đang khát khao những chứng nhân của sự thật và tình yêu. Một linh mục thánh thiện chính là câu trả lời của Thiên Chúa cho những nỗi đau và sự trống rỗng của con người thời đại. Sự thánh thiện của ngài làm cho Tin Mừng trở nên gần gũi, làm cho Giáo hội trở nên đáng yêu và đáng tin. Khi một linh mục sống thánh, ngài biến giáo xứ của mình thành một ốc đảo của hy vọng giữa sa mạc của sự vô cảm. Những người nghèo khổ thấy mình được trân trọng, những người bệnh tật thấy mình được an ủi, và những người tội lỗi thấy mình được chào đón. Đó chính là cách mà sự thánh thiện nảy nở và lan tỏa: nó tạo ra một môi trường mà ở đó con người được tôn trọng trong nhân phẩm và được lớn lên trong ân sủng.
Sự thánh thiện của linh mục còn có sức mạnh truyền giáo phi thường. Không cần phải đi đến những vùng đất xa xôi, chính lối sống thánh thiện của linh mục tại địa phương đã là một lời mời gọi mãnh liệt đối với những người chưa biết Chúa. Khi người ta nhìn vào cách một linh mục thánh thiện sống, cách ngài cầu nguyện, cách ngài đối xử với người nghèo, họ sẽ tự hỏi về nguồn gốc của niềm vui và sự bình an nơi ngài. Sự thánh thiện không bao giờ đóng kín, nó luôn thôi thúc người linh mục đi ra khỏi chính mình để tìm kiếm những con chiên lạc, để mang ánh sáng đến những nơi tăm tối. Và khi ngài đi, ngài mang theo "mùi chiên" và "hương thơm của Chúa Kitô". Những ai tiếp xúc với ngài đều cảm nhận được một điều gì đó thiêng liêng, cao quý, và chính cảm giác đó là khởi đầu cho sự hoán cải và nảy mầm của sự thánh thiện trong lòng họ.
Để sự thánh thiện nảy nở xung quanh mình, người linh mục cũng cần phải là một người thầy dạy cầu nguyện. Ngài không chỉ cầu nguyện thay cho dân, mà còn phải dạy cho dân biết cách gặp gỡ Chúa. Một linh mục thánh thiện sẽ biến cộng đoàn thành một cộng đoàn cầu nguyện, nơi mà lời ca tụng và tạ ơn luôn vang vọng. Ngài dạy giáo dân nhìn thấy Chúa trong mọi sự, trong những biến cố vui buồn của cuộc sống. Khi cả mục tử và đoàn chiên cùng nhau hướng về Chúa, thì sự thánh thiện không còn là nỗ lực cá nhân nữa, mà trở thành một sức sống cộng đồng, một phong trào thiêng liêng làm biến đổi toàn bộ bộ mặt của xã hội. Sự thánh thiện ấy sẽ kết trái trong những hành động bác ái cụ thể, trong sự công bằng xã hội và trong việc bảo vệ sự sống cũng như phẩm giá con người.
Chúng ta cũng không thể quên vai trò của Đức Maria trong đời sống thánh thiện của linh mục. Một linh mục thánh thiện luôn là một người con ưu tú của Mẹ. Ngài học nơi Mẹ sự lắng nghe lời Chúa, sự vâng phục tuyệt đối và lòng yêu mến âm thầm. Chính nhờ sự chuyển cầu của Mẹ, sự thánh thiện của linh mục được gìn giữ và triển nở giữa những cơn dông bão của cuộc đời. Khi linh mục tận hiến cho Mẹ, ngài cũng dẫn đưa toàn bộ đoàn chiên đến với Mẹ, và qua Mẹ, họ được dẫn đến với Chúa Giêsu, nguồn mạch của mọi sự thánh thiện. Sự hiện diện của Mẹ trong đời sống linh mục làm cho sự thánh thiện ấy trở nên dịu dàng, gần gũi và đầy tình mẫu tử, khiến cho mọi tâm hồn xung quanh cảm thấy được che chở và khích lệ.
Tóm lại, sự thánh thiện của một linh mục là một kho tàng vô giá đối với Giáo hội và thế giới. Đó là một sức mạnh biến đổi thầm lặng nhưng cực kỳ hiệu quả. Khi một linh mục thực sự sống thánh, ngài không cần phải làm những việc phi thường để thu hút sự chú ý, vì chính sự hiện diện của ngài đã là một phép lạ. Ngài trở thành một tấm gương sáng để mọi người soi vào, một ngọn lửa ấm để mọi người tìm đến sưởi ấm, và một dòng suối trong để mọi người tìm đến giải khát. Sự thánh thiện nảy nở xung quanh vị linh mục ấy chính là hoa trái của một cuộc đời đã hoàn toàn hiến dâng, một cuộc đời đã chọn Chúa làm gia nghiệp duy nhất. Ước mong sao trong Giáo hội luôn có nhiều linh mục thánh thiện, để qua các ngài, thế giới này được thánh hóa và tình yêu Thiên Chúa được hiển trị trong mọi tâm hồn. Mỗi linh mục hãy ghi nhớ rằng, lời kêu gọi thánh thiện không chỉ dành riêng cho bản thân mình, mà còn là để cứu rỗi và thánh hóa tất cả những linh hồn được trao phó cho mình. Sự thánh thiện của linh mục chính là mùa xuân thiêng liêng, làm cho những vườn hoa nhân đức trong tâm hồn các tín hữu được đua nhau khoe sắc, tỏa hương cho đời và dâng vinh quang lên Thiên Chúa tối cao.
Khi nhìn lại hành trình của một linh mục thánh thiện, ta thấy đó là một chuỗi những hành động nhỏ bé được làm với một tình yêu lớn lao. Ngài không tìm kiếm những thành công rực rỡ theo tiêu chuẩn của thế gian, nhưng tìm kiếm nụ cười của Chúa trong những người nghèo khổ nhất. Ngài hiểu rằng, mỗi linh hồn là một thánh điện của Thiên Chúa, và nhiệm vụ của ngài là làm cho thánh điện đó trở nên sạch sẽ và rạng rỡ hơn. Chính niềm tôn trọng sâu sắc đối với phẩm giá linh hồn đã làm cho sự thánh thiện nơi ngài lan tỏa mạnh mẽ. Những người tiếp xúc với ngài cảm thấy mình được yêu thương, không phải vì những gì họ có, mà vì chính bản thân họ là con cái Chúa. Sự tự tin thiêng liêng đó chính là mảnh đất màu mỡ nhất để sự thánh thiện nảy mầm và lớn lên trong lòng họ.
Cuối cùng, sự thánh thiện của linh mục là một hành trình không có điểm dừng, một sự vươn tới không ngừng cho đến khi đạt tới tầm vóc viên mãn của Chúa Kitô. Trên hành trình đó, mỗi bước chân của linh mục đều để lại dấu ấn của ân sủng. Một linh mục thánh thiện không chỉ làm cho thế gian này tốt đẹp hơn, mà còn mở ra cánh cửa dẫn về vương quốc vĩnh cửu. Ngài là người dẫn đường đáng tin cậy, là người bạn đồng hành trung thành trên con đường đức tin. Khi sự thánh thiện nảy nở xung quanh ngài, đó chính là bằng chứng hùng hồn nhất cho thấy Nước Thiên Chúa đã đến gần. Hãy cầu nguyện cho các linh mục, để các ngài luôn trung thành với ơn gọi thánh thiện, vì sự thánh thiện của các ngài chính là niềm hy vọng và ơn cứu độ cho tất cả chúng ta. Một linh mục thánh thiện thực sự là một quà tặng tuyệt vời nhất mà Thiên Chúa có thể ban cho nhân loại, một ngọn hải đăng không bao giờ tắt trên biển đời đầy sóng gió, luôn soi sáng con đường dẫn đưa con người về bến đỗ bình an của tình yêu vĩnh cửu.
Sự lan tỏa ấy còn vượt ra ngoài không gian của giáo xứ hay giáo phận. Hương thơm từ cuộc đời của một linh mục thánh thiện có thể bay xa đến những nơi mà ngài chưa từng đặt chân tới, qua những câu chuyện kể, qua những chứng từ của những người đã từng được ngài nâng đỡ. Sự thánh thiện có sức mạnh kết nối những tâm hồn xa lạ thành một gia đình linh tông điểu. Đó là sức mạnh của mầu nhiệm các thánh thông công, nơi mà công phúc của một người thánh thiện đem lại ơn ích cho toàn bộ nhiệm thể Chúa Kitô. Khi một linh mục thánh thiện cầu nguyện, cả thế giới được hưởng nhờ. Khi một linh mục thánh thiện hy sinh, những xiềng xích của tội lỗi bị phá vỡ ở một nơi nào đó xa xôi. Chính vì thế, việc hun đúc và gìn giữ sự thánh thiện của linh mục không chỉ là trách nhiệm của cá nhân ngài, mà còn là lời cầu nguyện và sự hỗ trợ của toàn thể dân Chúa. Chúng ta cần những mục tử thánh thiện để chúng ta cũng có thể trở nên thánh thiện, để Giáo hội thực sự là muối cho đời và ánh sáng cho trần gian, mang lại sự sống và niềm hy vọng cho một thế giới đang rên siết trong đau thương và tội lỗi.
Mỗi ngày trôi qua, người linh mục thánh thiện lại viết tiếp một trang sử mới về tình yêu Thiên Chúa bằng chính cuộc đời mình. Ngài không viết bằng mực và giấy, nhưng viết bằng những nghĩa cử yêu thương và sự hy sinh thầm lặng trên trái tim của các tín hữu. Những trang sử ấy sẽ không bao giờ phai nhòa, vì chúng được ghi khắc bằng ân sủng và được ấn chứng bằng quyền năng của Chúa Thánh Linh. Sự thánh thiện của linh mục làm cho Tin Mừng trở nên sống động và chân thực hơn bao giờ hết, giúp cho con người hôm nay vẫn có thể "chạm" thấy Chúa và "nghe" thấy tiếng Người gọi giữa những ồn ào của cuộc sống. Sự thánh thiện ấy chính là chìa khóa mở ra kho tàng ân sủng vô tận của Thiên Chúa, làm cho trái đất này trở nên gần với thiên đàng hơn một chút mỗi ngày, cho đến khi tất cả chúng ta được đoàn tụ trong vinh quang vĩnh cửu của Người.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC - NGƯỜI HÀNH HƯƠNG HY VỌNG: DẤN THÂN TRONG CẦU NGUYỆN, LÒNG THƯƠNG XÓT VÀ SỨ VỤ VỚI NHỮNG NGƯỜI KHỐN CÙNG TRONG THẾ GIỚI HÔM NAY
Trong bầu khí của những ngày mà toàn thể Giáo hội đang hướng về hành trình của niềm hy vọng, chúng ta cùng nhau suy chiêm về căn tính và sứ mạng của người linh mục trong thế giới hiện đại, một thế giới đang khát khao ánh sáng nhưng cũng đầy dẫy những bóng tối của sự thất vọng và cô đơn. Linh mục không đơn thuần là một chức viên của tổ chức tôn giáo, cũng không phải là một nhà điều hành các nghi lễ, nhưng trước hết và trên hết, linh mục được mời gọi để trở thành một người hành hương, một người cùng đi với dân Chúa trên vạn nẻo đường đời, mang trong mình ngọn lửa của niềm hy vọng không hề tắt. Khi chúng ta nói về linh mục như một người hành hương hy vọng, chúng ta đang nói về một căn tính động, một sự chuyển dịch không ngừng từ cái tôi ích kỷ sang cái ta cộng đoàn, từ sự an toàn của tòa giải tội hay cung thánh sang những nẻo đường bụi bặm của nhân thế. Sứ vụ của linh mục sẽ chỉ thực sự trở nên phong nhiêu và trổ sinh hoa trái dồi dào khi nó không bị đóng khung trong những bức tường đá vô hồn, nhưng được bén rễ sâu sắc trong đời sống cầu nguyện mật thiết với Thiên Chúa, trong việc cử hành và trao ban sự tha thứ, trong sự dấn thân gần gũi với người nghèo, với các gia đình đang gặp thử thách, và với những người trẻ đang thao thức đi tìm chân lý giữa một xã hội đầy rẫy những giá trị tương đối.
Đời sống của người linh mục hành hương hy vọng phải được bắt nguồn và nuôi dưỡng từ hơi thở của cầu nguyện, bởi nếu thiếu cầu nguyện, mọi hoạt động mục vụ sẽ chỉ còn là những công việc xã hội khô khan và người linh mục sẽ sớm rơi vào tình trạng kiệt sức hay trống rỗng về tâm linh. Cầu nguyện không phải là một bổn phận nặng nề hay một danh mục những kinh đọc hằng ngày, mà là sự hiện diện sống động trước nhan Chúa, là nơi linh mục tìm lại chính mình và tìm thấy sức mạnh để tiếp tục bước đi. Trong sự thinh lặng của kiếm tìm, linh mục học cách lắng nghe tiếng nói của Đấng đã gọi mình, để từ đó có thể lắng nghe được những tiếng rên siết âm thầm của đoàn chiên. Một sứ vụ phong nhiêu là một sứ vụ được tưới gội bằng những giờ chầu Thánh Thể âm thầm, bằng những suy niệm Lời Chúa sâu sắc, nơi mà người linh mục để cho Lời uốn nắn tâm hồn mình trước khi đem Lời đó đi rao giảng cho người khác. Chính từ nguồn mạch cầu nguyện này, niềm hy vọng mới không bị biến thành một thứ lạc quan tếu táo hay một khẩu hiệu suông, nhưng là một niềm tin sắt đá vào sự hiện diện của Chúa Phục Sinh ngay cả trong những hoàn cảnh bi đát nhất của đời người. Khi linh mục cầu nguyện, ông mang cả thế giới vào trong trái tim mình, mang những nỗi đau của giáo dân đặt lên bàn thờ, và chính lúc đó, ông thực sự trở thành chiếc cầu nối giữa trời và đất, trở thành người hành hương mang theo hành trang là lời cầu bầu tha thiết cho anh chị em mình.
Sứ vụ ấy càng trở nên rực rỡ hơn khi linh mục thực thi tác vụ tha thứ, một tác vụ chữa lành những vết thương sâu thẳm nhất trong tâm hồn con người. Trong một thế giới đầy dẫy những sự chia rẽ, hận thù và mặc cảm tội lỗi, người linh mục được mời gọi trở thành hiện thân của lòng thương xót Chúa, là người mở ra cánh cửa hy vọng cho những ai tưởng chừng như đã rơi vào ngõ cụt của cuộc đời. Sự tha thứ mà linh mục trao ban không phải là sự bao che cho cái xấu, nhưng là sự giải thoát con người khỏi xiềng xích của quá khứ để họ có thể bắt đầu lại một đời sống mới. Một linh mục phong nhiêu trong sứ vụ là người biết kiên nhẫn ngồi trong tòa giải tội, biết lắng nghe với đôi tai của người cha và trái tim của người mục tử, biết dùng những lời an ủi dịu dàng để xoa dịu những linh hồn đang rách nát. Khi linh mục cử hành bí tích Hòa Giải, ông không chỉ làm một việc đạo đức, mà ông đang cùng với hối nhân thực hiện một cuộc hành hương trở về với tình yêu phụ tử của Thiên Chúa. Chính kinh nghiệm được Chúa tha thứ trong đời sống riêng của mình sẽ giúp linh mục trở nên bao dung hơn, nhân hậu hơn và tràn đầy hy vọng hơn khi đối diện với những yếu đuối của tha nhân, từ đó biến thừa tác vụ của mình thành một dòng suối mát lành tưới gội những vùng đất tâm hồn khô cằn.
Không dừng lại ở đó, bản chất của người hành hương hy vọng đòi hỏi linh mục phải bước ra khỏi sự tiện nghi của nhà xứ để đến với những người nghèo khổ, những người bị gạt ra bên lề xã hội. Sự gần gũi với người nghèo không chỉ là việc thực hiện các công tác từ thiện hay ban phát vật chất, mà là một sự hiện diện đồng hành, một sự chia sẻ thân phận. Người linh mục cần phải có "mùi của chiên", phải cảm nhận được cái lạnh của những người không nhà, cái đói của những đứa trẻ thiếu thốn và nỗi cô đơn của những người già bị bỏ rơi. Khi linh mục chạm vào những vết thương của người nghèo, ông đang chạm vào chính thân thể đau khổ của Chúa Kitô. Sứ vụ sẽ trở nên vô hồn nếu linh mục chỉ giảng thuyết về công bằng xã hội mà không bao giờ dám dấn thân vào những nơi tăm tối nhất của kiếp người. Chính ở nơi những người nghèo khổ, linh mục khám phá ra một thứ thần học sống động, một đức tin kiên cường và một niềm hy vọng phi thường. Sự gần gũi này không làm linh mục nghèo đi, trái lại, nó làm phong phú thêm đời sống nội tâm và biến các bài giảng của ông thành những lời chứng sống động có sức lay động lòng người, bởi chúng được viết ra bằng chính những trải nghiệm đau thương và hy vọng của dân nghèo mà ông đã cùng chung chia.
Bên cạnh đó, linh mục còn được mời gọi trở thành người bạn đồng hành tin cậy của các gia đình, vốn là tế bào của xã hội và Hội thánh nhưng đang phải đối diện với vô vàn sóng gió. Trong thời đại mà định chế gia đình đang bị lung lay bởi chủ nghĩa cá nhân và sự đổ vỡ của các giá trị đạo đức, sự hiện diện của linh mục mang lại một điểm tựa của niềm tin và sự hàn gắn. Linh mục phải là người biết lắng nghe những khó khăn của các cặp vợ chồng, biết cảm thông với những nỗi lo toan của các bậc cha mẹ trong việc nuôi dạy con cái và biết chia sẻ niềm vui của những mái ấm hạnh phúc. Sứ vụ linh mục sẽ phong nhiêu hơn khi ông biết bước vào trong các ngôi nhà, ngồi chung bàn ăn với giáo dân, lắng nghe những tâm tư thầm kín của họ và mang sứ điệp Tin Mừng vào trong nhịp sống hằng ngày của gia đình họ. Việc mục vụ gia đình không chỉ là những buổi giáo lý hôn nhân khô khan, mà là một hành trình đồng hành lâu dài, giúp các gia đình nhận ra sự hiện diện của Chúa trong chính những gian nan và thử thách của họ. Khi linh mục gần gũi với các gia đình, ông không chỉ giúp họ giữ vững đức tin mà còn giúp bản thân mình cảm nhận sâu sắc hơn về tình phụ tử thiêng liêng và ý nghĩa của sự hiến tế trong cuộc sống thường nhật.
Một đối tượng đặc biệt mà người linh mục hành hương hy vọng không thể lãng quên chính là những người trẻ, những người đang khao khát đi tìm chân lý giữa một mê cung của những thông tin và trào lưu giả tạo. Người trẻ hôm nay không cần những người thầy chỉ biết giảng đạo đức từ trên cao, họ cần những người anh, những người bạn đồng hành biết lắng nghe những thắc mắc, những hoài nghi và cả những nổi loạn của họ. Linh mục phải là người dám đặt mình vào thế giới của người trẻ, hiểu ngôn ngữ của họ, thấu cảm những áp lực mà họ phải gánh chịu trong xã hội cạnh tranh khốc liệt này. Để sứ vụ với người trẻ trở nên phong nhiêu, linh mục cần có một sự kiên nhẫn vô biên và một lòng chân thành tuyệt đối, giúp họ nhận ra rằng Thiên Chúa không phải là một quan tòa nghiêm khắc nhưng là một người bạn đường luôn yêu thương và chờ đợi họ. Khi linh mục đồng hành với người trẻ trong việc tìm kiếm sự thật, ông cũng đang làm mới lại niềm hy vọng của chính mình, bởi sức sống và sự sáng tạo của tuổi trẻ luôn mang lại những làn gió mới cho Giáo hội. Việc hướng dẫn người trẻ phân định ơn gọi và mục đích cuộc đời chính là một trong những hoa trái quý giá nhất của đời linh mục, góp phần xây dựng một tương lai rạng ngời cho dân Chúa.
Hành trình của người linh mục hành hương hy vọng là một hành trình không có điểm dừng, vì tình yêu và nhu cầu của con người là vô hạn. Linh mục không được phép mệt mỏi trong việc gieo vãi hạt giống hy vọng, ngay cả khi vùng đất có vẻ khô cằn hay đầy gai góc. Sự phong nhiêu của sứ vụ không được đo lường bằng những con số thống kê hay những công trình kiến trúc đồ sộ, mà bằng số lượng những tâm hồn được chữa lành, những cuộc đời được biến đổi và những niềm hy vọng được thắp sáng lại. Mỗi lần linh mục quỳ xuống cầu nguyện, mỗi lần ông giơ tay ban ơn tha thứ, mỗi lần ông nắm lấy bàn tay run rẩy của một người nghèo, mỗi lần ông an ủi một gia đình tan vỡ hay thắp lên ngọn lửa lý tưởng cho một người trẻ, là mỗi lần vương quốc Thiên Chúa đang được hiển trị ngay tại trần gian này. Linh mục phải là người biết mơ những giấc mơ lớn của Thiên Chúa và dám dấn thân thực hiện những giấc mơ đó bằng tất cả sự khiêm hạ và hy sinh của mình.
Trong sự kết hiệp mật thiết với Chúa Kitô là vị Thượng tế tối cao và là người hành hương vĩ đại nhất, linh mục tìm thấy ý nghĩa đích thực của đời mình. Ngài đã đi trước chúng ta, đã trải qua mọi nỗi đau của kiếp người, đã chết và đã phục sinh để mở ra con đường hy vọng vĩnh cửu. Người linh mục, khi bước theo dấu chân Ngài, cũng phải sẵn sàng chấp nhận những từ bỏ, những hy sinh và đôi khi là cả sự hiểu lầm hay bạc đãi. Nhưng chính trong những thử thách ấy, niềm hy vọng của linh mục lại càng tỏa sáng rực rỡ hơn, vì nó không dựa trên sức riêng của con người nhưng dựa trên quyền năng của Đấng đã chiến thắng thế gian. Sứ vụ phong nhiêu chính là một sứ vụ mang dấu ấn của thập giá nhưng luôn hướng về ánh sáng phục sinh, là một đời sống dâng hiến hoàn toàn cho vinh danh Thiên Chúa và phần rỗi các linh hồn.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng linh mục không hành hương đơn độc, ông hành hương trong một cộng đoàn, trong linh mục đoàn và cùng với toàn thể dân Thiên Chúa. Sự hiệp thông với giám mục và các anh em linh mục là nguồn nâng đỡ quan trọng để linh mục không bị lạc lối hay nản chí trên đường đời. Một sứ vụ phong nhiêu cũng là một sứ vụ biết cộng tác, biết tôn trọng hồng ân của những người giáo dân và biết xây dựng một Giáo hội hiệp hành, nơi mọi người đều cảm thấy mình có trách nhiệm trong việc loan báo niềm hy vọng. Linh mục không phải là người làm tất cả mọi sự, nhưng là người khơi dậy và điều phối những ân huệ khác nhau để phục vụ lợi ích chung. Sự khiêm tốn nhận ra giới hạn của mình và sự sẵn lòng học hỏi từ người khác sẽ giúp linh mục trở nên gần gũi hơn với mọi người và làm cho sứ vụ của mình mang tính nhân bản sâu sắc hơn.
Nhìn lại hành trình đã qua và hướng tới tương lai, mỗi linh mục hãy tự hỏi lòng mình: Tôi có thực sự là một người hành hương hy vọng không? Lòng nhiệt thành của tôi có còn rực cháy hay đã nguội lạnh theo thời gian? Tôi có đang thực sự cầu nguyện, thực sự tha thứ và thực sự yêu mến người nghèo không? Những câu hỏi này không phải để dẫn đến sự thất vọng, nhưng để thôi thúc một cuộc hoán cải không ngừng, một sự trở về với tình yêu thuở ban đầu. Thế giới đang đợi chờ những linh mục thánh thiện, những linh mục mang trong mình trái tim của Chúa và đôi chân của người mục tử nhân lành. Chỉ khi linh mục sống trọn vẹn lý tưởng của mình, sứ vụ của ông mới có thể lay động được những tâm hồn chai đá và mang lại niềm vui cứu độ cho muôn người.
Hy vọng không phải là một điều gì đó xa vời, nhưng là một thực tại hiện hữu trong từng cử chỉ nhỏ bé của tình thương. Linh mục hành hương hy vọng là người biết nhìn thấy ánh sáng trong đêm tối, biết tìm thấy ý nghĩa trong đau khổ và biết nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong mọi biến cố của cuộc đời. Khi linh mục dấn thân phục vụ các gia đình và người trẻ, ông đang xây dựng những nền móng vững chắc cho một xã hội nhân bản hơn, nơi tình thương và sự thật được tôn trọng. Sự dấn thân này đòi hỏi một sự can đảm để đi ngược dòng với những trào lưu hưởng thụ và ích kỷ của thời đại, nhưng đó chính là con đường dẫn đến sự phong nhiêu đích thực của sứ mạng tông đồ.
Linh mục hãy là người thắp lửa, một ngọn lửa được lấy từ bàn thờ và được mang đến những góc tối của cuộc đời. Hãy để cho sự cầu nguyện làm cho tâm hồn linh mục luôn tươi trẻ, để cho sự tha thứ làm cho trái tim linh mục luôn rộng mở, và để cho sự gần gũi với những người khốn khổ làm cho đôi tay linh mục luôn sẵn sàng phục vụ. Khi đó, mỗi ngày trong đời linh mục sẽ là một bài ca hy vọng, một lời tạ ơn không dứt dâng lên Thiên Chúa. Sứ vụ của linh mục sẽ không còn là một gánh nặng, nhưng là một niềm vui khôn tả, vì được cộng tác với Chúa trong công trình cứu chuộc nhân loại.
Cuối cùng, chúng ta cầu xin Chúa ban cho các linh mục ơn bền đỗ và lòng trung thành để mãi mãi là những người hành hương hy vọng nhiệt thành. Xin cho các linh mục luôn biết kín múc sức mạnh từ Thánh Thể để nuôi dưỡng sứ vụ của mình, và xin cho họ luôn tìm thấy niềm an ủi nơi Mẹ Maria, Mẹ của các linh mục và là Ngôi Sao Hy Vọng của chúng ta. Chớ gì qua đời sống và tác vụ của các linh mục, mọi người có thể nhận ra rằng Thiên Chúa vẫn đang yêu thương thế gian này, Ngài vẫn đang đồng hành với chúng ta và niềm hy vọng vào một trời mới đất mới sẽ không bao giờ làm chúng ta thất vọng. Hãy vững bước, hỡi những người anh em linh mục, vì Chúa luôn ở cùng chúng ta trên mọi nẻo đường hành hương của sứ vụ yêu thương và phục vụ này.
Lm. Anmai, CSsR
TRÁI TIM CHÚA GIÊSU – NƠI GẶP GỠ CỦA TÌNH YÊU VÀ SỨ VỤ BIẾN ĐỔI THẾ GIỚI CỦA NGƯỜI LINH MỤC TRONG THỜI ĐẠI MỚI
Trong hành trình linh đạo của người linh mục, việc tôn thờ Thánh Tâm Chúa Giêsu không đơn thuần là một hành vi đạo đức bình dân hay một truyền thống lâu đời được lặp đi lặp lại một cách máy móc, mà đó chính là một cuộc gặp gỡ mang tính sinh tử, một sự kết hợp nội tại sâu sắc giữa trái tim tội lỗi, yếu đuối của con người với Trái Tim vẹn tuyền, đầy tràn lòng thương xót của Thiên Chúa làm người. Đây là nơi mà người mục tử tìm thấy căn tính thực sự của mình, không phải trong những thành công mục vụ bề ngoài hay trong những lời khen ngợi của người đời, nhưng là trong sự thinh lặng đầy quyền năng của một trái tim đã bị đâm thâu vì yêu thương nhân loại. Khi người linh mục chiêm ngắm Thánh Tâm, họ không chỉ nhìn vào một biểu tượng, mà là bước vào một không gian thần linh, nơi mọi khoảng cách giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo được xóa nhòa bởi dòng máu và nước tuôn trào từ cạnh sườn Chúa. Chính tại nơi đây, một cuộc đối thoại thâm sâu được thiết lập, nơi mà những nỗi niềm trăn trở, những yếu đuối thầm kín và cả những khát vọng thánh thiện của người linh mục được đón nhận, thanh tẩy và thánh hóa. Thánh Tâm Chúa trở thành một "trung tâm điều khiển" cho mọi nhịp đập của đời sống linh mục, giúp họ không bị cuốn trôi bởi những cơn lốc của trần thế nhưng luôn giữ được sự bình an đích thực ngay giữa lòng những biến động.
Thực tế đời sống linh mục hôm nay không thiếu những xung đột nội tâm đầy kịch tính, những giằng xé giữa lý tưởng và thực tại, giữa sự thánh thiện được kêu gọi và những yếu đuối của xác thịt. Người linh mục sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian, và chính sự "lơ lửng" này đôi khi tạo ra một áp lực nặng nề lên tâm hồn họ. Có những lúc họ cảm thấy cô đơn ngay giữa đám đông, cảm thấy mệt mỏi trước những đòi hỏi không ngừng của sứ vụ, hoặc thậm chí là sự hoài nghi về giá trị của những gì mình đang hy sinh. Khi đó, Thánh Tâm Chúa hiện diện như một bến đỗ an toàn, một "phòng nội tâm" nơi người linh mục có thể trút bỏ mọi gánh nặng. Trong sự kết hiệp với Thánh Tâm, những xung đột ấy không bị gạt bỏ một cách khiên cưỡng, nhưng được giải quyết thông qua lăng kính của tình yêu tự hiến. Người linh mục học được rằng những vết sẹo của mình, khi được đặt vào trong những thương tích của Chúa Giêsu, sẽ trở thành những kênh dẫn ơn phúc thay vì là những hố sâu của sự tuyệt vọng. Trái tim Chúa là nơi duy nhất mà người linh mục có thể tìm thấy sự dung hòa giữa lòng nhiệt thành tông đồ và nhu cầu được nghỉ ngơi trong Chúa, giữa việc phục vụ tha nhân và việc giữ gìn sự thanh khiết của tâm hồn.
Không chỉ dừng lại ở phạm vi cá nhân, việc sùng kính Thánh Tâm còn mang một chiều kích xã hội và hoàn cầu mạnh mẽ, bởi lẽ thế giới đương đại đang bị xé nát bởi biết bao xung đột, hận thù, bất công và sự vô cảm. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà những giá trị đạo đức bị lung lay, nơi mà lợi ích kinh tế thường được đặt lên trên phẩm giá con người, và nơi mà chiến tranh hay sự chia rẽ dường như đang chiếm ưu thế. Người linh mục, với tư cách là người trung gian giữa Thiên Chúa và con người, không thể đứng ngoài những nỗi đau ấy. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào sức riêng, người linh mục sẽ dễ dàng rơi vào sự bi quan hoặc chủ nghĩa hoạt động thuần túy. Chính trong sự kết hiệp với Thánh Tâm Chúa Kitô, người linh mục được ban cho một khả năng đặc biệt để nhìn thế giới bằng đôi mắt của Chúa và yêu thương thế giới bằng trái tim của Người. Thánh Tâm là nguồn mạch của lòng thương xót, và khi người linh mục kín múc từ nguồn mạch ấy, họ trở thành những sứ giả của sự hòa giải. Họ không chỉ nói về tình yêu mà còn thể hiện tình yêu đó thông qua sự hiện diện ủi an, thông qua việc đấu tranh cho công lý và bảo vệ những người thấp bé chí hèn. Sự kết hiệp này cho phép người linh mục bước vào các mối tương quan một cách lành mạnh, không vụ lợi, không chiếm hữu, nhưng hoàn toàn vì lợi ích của tha nhân, từ đó xây dựng nên những cộng đoàn hiệp nhất và yêu thương.
Một khía cạnh then chốt mà chúng ta cần nhấn mạnh chính là khái niệm về "phép mầu xã hội" phát xuất từ trái tim người linh mục được kết hợp với Thánh Tâm Chúa. Phép mầu này không phải là những sự kiện siêu nhiên gây kinh ngạc theo kiểu pháp thuật, mà là sự biến đổi âm thầm nhưng mãnh liệt của cấu trúc xã hội thông qua tình yêu. Khi trái tim của người linh mục đập cùng nhịp với Trái Tim Chúa, họ có khả năng tạo ra một sức lan tỏa tâm linh mạnh mẽ, làm tan chảy những băng giá của sự hận thù và ích kỷ. Vương quốc tình yêu và công lý mà Giáo hội hằng mong đợi không phải là một utopia xa vời, nhưng bắt đầu từ chính những hành động nhỏ bé nhưng tràn đầy đức ái của người mục tử. Mỗi lần người linh mục cử hành Thánh Thể với trọn vẹn tình yêu, mỗi lần họ kiên nhẫn ngồi tòa giải tội để đón nhận những tội nhân khốn khổ, hay mỗi lần họ đưa tay ra giúp đỡ một người nghèo khó, họ đang thực hiện một "phép mầu xã hội". Đó là sự thiết lập Vương quốc Thiên Chúa ngay tại trần gian, nơi mà công lý không tách rời khỏi lòng thương xót, và nơi mà hòa bình được xây dựng trên nền tảng của sự thật. Người linh mục, nhờ sự kết hiệp với Chúa Kitô, trở thành một thỏi nam châm thu hút mọi người về phía thiện, phía mỹ, và phía thánh thiện, tạo nên một cộng đồng nhân loại huynh đệ hơn.
Hơn bao giờ hết, người linh mục cần phải ý thức rằng sứ mạng của mình không phải là một công việc chuyên môn đơn thuần, mà là một sự tham dự vào chức tư tế duy nhất của Chúa Kitô. Sự tham dự này đòi hỏi một sự hoán cải liên tục của trái tim. Để có thể giải quyết những xung đột xé nát thế giới, trước hết người linh mục phải để cho Thánh Tâm Chúa chữa lành những chia rẽ trong chính con người mình. Đó là cuộc chiến giữa cái tôi ích kỷ và tiếng gọi phục vụ, giữa sự kiêu ngạo của trí tuệ và sự khiêm nhường của đức tin. Khi người linh mục hoàn toàn thuộc về Chúa, họ trở thành khí cụ bình an thực sự. Họ không còn tìm cách khẳng định bản thân nhưng tìm cách làm cho Danh Chúa được cả sáng. Sự tự hủy (kenosis) của Chúa Giêsu trên Thập giá, vốn được biểu tượng hóa qua Trái Tim bị đâm thâu, chính là khuôn mẫu cho đời sống linh mục. Trong sự tự hủy đó, người linh mục tìm thấy tự do đích thực và niềm vui viên mãn. Đây là một nghịch lý của đức tin: càng cho đi, người linh mục càng nhận lại; càng chết đi cho chính mình, họ càng sống dồi dào trong Chúa. Chính sự sống dồi dào này là năng lượng để họ dấn thân vào những nơi tăm tối nhất của xã hội, mang ánh sáng của Tin Mừng đến cho những tâm hồn đang tuyệt vọng và xây dựng một thế giới nhân bản hơn.
Chiều kích thần học của việc sùng kính Thánh Tâm còn liên kết chặt chẽ với mầu nhiệm Nhập Thể và Phục Sinh. Trái Tim Chúa Giêsu là trái tim của một Thiên Chúa đã trở nên xác phàm, đã biết rung động trước nỗi đau của con người, đã biết khóc trước cái chết của bạn hữu và đã biết thổn thức trước sự cứng lòng của dân Người. Vì vậy, sự sùng kính này không tách rời người linh mục khỏi thực tại trần thế, trái lại, nó thúc đẩy họ dấn thân sâu hơn vào dòng đời. Người linh mục mang trong mình những tâm tình của Chúa Giêsu, biết chạnh lòng thương trước đám đông lầm than vất vưởng như chiên không người chăn. Sự nhạy cảm thiêng liêng này giúp họ nhận diện được những nhu cầu của thời đại, từ những khủng hoảng về sinh thái, sự suy đồi của các giá trị gia đình cho đến những bất công trong hệ thống kinh tế toàn cầu. Khi kết hiệp với Thánh Tâm, người linh mục không chỉ đứng trên tòa giảng để rao giảng những giáo điều khô khan, nhưng họ đi xuống giữa dòng người, lắng nghe tiếng thở dài của người nghèo và mang đến cho họ niềm hy vọng. Phép mầu xã hội xảy ra khi người linh mục biết biến lời cầu nguyện thành hành động, biến sự chiêm niệm thành sự phục vụ, và biến lòng yêu mến Chúa thành lòng yêu thương anh chị em đồng loại một cách cụ thể và thiết thực.
Trong thế giới hiện đại đầy rẫy những trào lưu tục hóa và những thách đố về đức tin, hình ảnh người linh mục kết hợp với Thánh Tâm Chúa còn là một dấu chỉ của niềm hy vọng. Giữa một xã hội đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự hưởng thụ, đời sống khiết tịnh, nghèo khó và vâng phục của người linh mục – vốn được nuôi dưỡng từ tình yêu Thánh Tâm – trở thành một lời chứng mạnh mẽ về một thực tại cao cả hơn. Sự hạnh phúc và lành mạnh trong các tương quan của người linh mục không đến từ việc tìm kiếm sự thỏa mãn cá nhân, nhưng đến từ việc hiến tế đời mình cho lợi ích của tha nhân. Một trái tim linh mục tràn đầy tình yêu Chúa sẽ có khả năng xây dựng những nhịp cầu nối kết các nền văn hóa, các sắc tộc và các giai tầng xã hội khác nhau. Họ trở thành những người thợ xây dựng hòa bình, những người gieo rắc hạt giống của Vương quốc Thiên Chúa trên khắp nẻo đường thế giới. Khả năng tạo nên "phép mầu xã hội" này chính là bằng chứng sống động nhất cho quyền năng của ân sủng, cho thấy rằng tình yêu luôn mạnh hơn sự chết và lòng thương xót luôn chiến thắng sự phán xét.
Để duy trì và phát triển sự kết hiệp này, người linh mục cần phải dành thời gian ưu tiên cho việc chầu Thánh Thể, nơi Thánh Tâm Chúa hiện diện thực sự và sống động. Trong những giờ phút thinh lặng trước Thánh Thể, người linh mục để cho luồng ánh sáng từ Trái Tim Chúa chiếu rọi vào mọi ngóc ngách của tâm hồn mình, phơi bày những bóng tối và lấp đầy những khoảng trống. Đó cũng là lúc họ mang cả thế giới vào trong lời cầu nguyện của mình, dâng lên Chúa những nỗi đau của nhân loại. Sự kết hiệp này cần được cụ thể hóa qua việc thực hành các đức tính của Thánh Tâm: hiền hậu và khiêm nhường. Đây không phải là sự yếu nhược, mà là một sức mạnh nội tâm cực lớn giúp người linh mục vượt qua những xung đột mà không rơi vào bạo lực hay oán hận. Sự hiền hậu giúp họ đối diện với những chỉ trích và chống đối bằng lòng bao dung, còn sự khiêm nhường giúp họ nhận ra mình chỉ là đầy tớ vô dụng đang làm việc trong vườn nho của Chúa. Chính thái độ này tạo nên một sức hút kỳ diệu, làm cho Tin Mừng trở nên dễ hiểu và dễ chấp nhận hơn đối với con người thời đại.
Cuối cùng, việc sùng kính Thánh Tâm Chúa Giêsu đối với người linh mục không bao giờ là một điểm dừng, mà là một khởi đầu không ngừng cho sứ vụ. Đó là nguồn năng lượng vô tận thúc đẩy họ tiến về phía trước, đến với những vùng ngoại biên của sự tồn tại con người. Mỗi nhịp đập của trái tim linh mục khi đã hòa cùng nhịp đập với Chúa sẽ là một lời kinh tạ ơn, một lời cầu bầu và một hành động yêu thương. Khi người linh mục sống trọn vẹn đặc ân này, họ không chỉ cứu rỗi linh hồn mình mà còn góp phần quan trọng vào việc đổi mới diện mạo trái đất. Phép mầu xã hội về một vương quốc tình yêu và công lý sẽ dần hiện rõ khi có nhiều hơn những người mục tử dám để cho Trái Tim mình bị "đâm thâu" bởi tình yêu Thiên Chúa và nỗi đau của con người. Đó chính là con đường dẫn đến sự thánh thiện đích thực và là đích đến của mọi hoạt động tông đồ. Người linh mục, trong sự kết hiệp mầu nhiệm đó, sẽ tìm thấy ý nghĩa tối hậu của đời mình: trở nên hiện thân sống động của lòng thương xót Chúa giữa lòng một thế giới đang khao khát yêu thương. Hy vọng rằng, qua việc chạy đến với Thánh Tâm, mỗi linh mục sẽ tìm thấy sức mạnh để vượt qua mọi thử thách, giải quyết mọi xung đột và cùng với toàn thể dân Chúa xây dựng một xã hội tràn ngập ánh sáng của tình yêu thần linh, nơi mà mọi người đều được tôn trọng và yêu thương như những người con của cùng một Cha trên trời.
Sự dấn thân của người linh mục vào Thánh Tâm Chúa cũng là cách để họ tái khám phá vẻ đẹp của ơn gọi mình trong những giai đoạn khó khăn nhất. Thế giới có thể thay đổi, những phương pháp mục vụ có thể lỗi thời, nhưng tình yêu của Thánh Tâm Chúa là vĩnh cửu. Khi người linh mục đặt nền tảng đời mình trên đá tảng này, họ sẽ không bao giờ bị lung lạc. Sự kết hiệp này mang lại cho họ một sự tự do nội tâm sâu sắc, giúp họ thoát khỏi sự nô lệ cho những kỳ vọng sai lầm của thế gian và cả những áp lực tự thân. Họ học được cách yêu thương mà không cần sở hữu, phục vụ mà không cần được đền đáp, và hy sinh mà không thấy mất mát. Đây chính là cốt lõi của "phép mầu xã hội" – một xã hội được xây dựng không phải dựa trên quyền lực hay tiền bạc, nhưng dựa trên sự tự hiến và lòng trắc ẩn. Người linh mục, nhờ ơn Chúa, trở thành những kiến trúc sư của nền văn minh tình thương, nơi mà Trái Tim Chúa Kitô là tâm điểm và là nguồn sống của mọi hoạt động nhân sinh. Ước mong sao ngọn lửa từ Thánh Tâm Chúa luôn thiêu đốt tâm hồn người linh mục, để họ luôn là những người mang lửa đến thế gian, ngọn lửa của tình yêu, sự công chính và ơn cứu độ cho tất cả mọi người.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỔI MỚI LỜI XIN VÂNG TRONG ÂN SỦNG VÀ TÌNH YÊU HIẾN TẾ CỦA NGƯỜI LINH MỤC GIỮA LÒNG THẾ GIỚI
Lời thưa “xin vâng” của người linh mục không bao giờ là một biến cố đã qua, một dấu mốc đông cứng trong quá khứ hay một kỷ niệm đẹp đẽ của ngày chịu chức, mà đó phải là một dòng chảy liên lỉ, một hơi thở sống động thấm đẫm trong từng nhịp đập của trái tim người mục tử. Khi đặt tay vào trong tay đức giám mục, hay khi nằm phủ phục trên nền nhà nguyện lạnh lẽo trong ngày đại hiến tế, người linh mục đã bắt đầu một hành trình phiêu lưu cùng Thiên Chúa, một hành trình mà ở đó lời “xin vâng” cần được đổi mới mỗi sáng thức dậy, giữa những thành công rực rỡ và cả những thất bại ê chề. Đổi mới lời “xin vâng” không có nghĩa là thay đổi bản chất của lời hứa, nhưng là làm cho nó trở nên sâu sắc hơn, nồng nàn hơn và thực tế hơn trong bối cảnh của một thế giới đang khát khao tình yêu nhưng lại sợ hãi sự dấn thân. Đây là một cuộc hoán cải nội tâm sâu sắc, nơi người linh mục không còn nhìn vào khả năng của chính mình, nhưng nhìn vào sự quan phòng kỳ diệu của Thiên Chúa, Đấng đã gọi họ không phải vì họ xứng đáng, nhưng vì Người muốn họ trở thành những máng xối dẫn tuôn dòng ơn cứu độ đến cho dân thánh.
Để lời “xin vâng” thực sự được đổi mới, người linh mục cần để cho ân sủng của Thiên Chúa tự do uốn nắn mình như người thợ gốm nhào nặn đất sét. Ân sủng không phải là một khái niệm trừu tượng, mà là một sức mạnh biến đổi, một sự hiện diện sống động của Thiên Chúa trong cuộc đời. Người linh mục đôi khi bị cám dỗ bởi chủ nghĩa hiệu năng, muốn tự mình xây dựng vương quốc Chúa bằng tài năng, học vấn và những kế hoạch tỉ mỉ. Thế nhưng, nếu không có ân sủng làm nền tảng, mọi công trình đều chỉ là những lâu đài cát dễ dàng sụp đổ trước những cơn gió của thử thách và sự thờ ơ. Hãy để ân sủng chạm vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn, uốn nắn những nét tính cách thô kệch, mài giũa những góc cạnh sắc nhọn của cái tôi tự phụ. Khi người linh mục chấp nhận để mình bị “bào mòn” bởi ân sủng, họ mới thực sự trở nên mềm mại và linh hoạt trong tay Thiên Chúa, sẵn sàng đi bất cứ đâu và làm bất cứ điều gì mà Thánh Ý yêu cầu, ngay cả khi điều đó trái ngược hoàn toàn với những dự tính cá nhân hay những sở thích riêng biệt của mình.
Trung tâm của đời sống linh mục chính là ngọn lửa của Chúa Thánh Thần, ngọn lửa mà anh em đã nhận được qua việc đặt tay trong ngày chịu chức. Ngọn lửa ấy không được ban cho để rồi tàn lụi theo năm tháng, nhưng cần được khơi dậy và giữ gìn bằng lời cầu nguyện liên lỉ và sự kết hiệp mật thiết với Người. Chúa Thánh Thần là Đấng Bảo Trợ, là nguồn sức mạnh nội tại giúp người linh mục vượt qua những khô khan của đời sống thiêng liêng và những áp lực của sứ vụ mục vụ. Giữ lấy ngọn lửa ấy nghĩa là không bao giờ để cho trái tim mình trở nên nguội lạnh trước nỗi đau của con người hay trước vẻ đẹp của Tin Mừng. Khi linh mục kết hiệp với Chúa Thánh Thần, mọi lời nói của họ không còn là những lý thuyết suông, mà là những lời đầy quyền năng có sức biến đổi tâm hồn người nghe; mọi cử hành phụng vụ không còn là những nghi thức hình thức, mà là những cuộc gặp gỡ sống động với Thiên Chúa hằng sống. Chính ngọn lửa này sẽ làm cho người linh mục rực sáng giữa thế gian, trở thành ngọn đăng đài dẫn lối cho những linh hồn đang lạc bước trong bóng tối của tội lỗi và tuyệt vọng.
Khi ngọn lửa ấy bùng cháy, người linh mục thực sự trở thành bí tích tình yêu của Chúa Giêsu trong thế giới. Bí tích là dấu chỉ hữu hiệu của ân sủng, và người linh mục, trong chính con người và cuộc sống của mình, phải là hiện thân của lòng thương xót Chúa. Thế giới hôm nay không cần những viên chức tôn giáo, họ cần những chứng nhân của tình yêu. Trở thành bí tích tình yêu nghĩa là linh mục phải yêu bằng trái tim của Chúa Giêsu, một trái tim biết rung động trước sự nghèo hèn, biết thổn thức trước nỗi đau của kẻ bị bỏ rơi và biết tha thứ vô điều kiện cho những kẻ lầm lỗi. Linh mục không chỉ cử hành Bí tích Thánh Thể trên bàn thờ, mà còn phải biến cuộc đời mình thành một tấm bánh bẻ ra cho mọi người. Tình yêu ấy phải vượt ra ngoài khuôn viên nhà thờ, đến với những vùng biên cương của sự khốn cùng, nơi mà con người đang khao khát một ánh mắt cảm thông, một bàn tay nâng đỡ hay một lời an ủi chân thành. Chính lúc linh mục trao ban tình yêu mà không tính toán, họ mới thực sự phản chiếu khuôn mặt của Đấng Phục Sinh giữa lòng một xã hội đầy những rạn nứt và cô độc.
Một trong những rào cản lớn nhất ngăn trở linh mục đến gần với Chúa và dân thánh chính là nỗi sợ hãi về sự mong manh của bản thân. Chúng ta thường có xu hướng muốn che đậy những yếu đuối, những vết sẹo và những giới hạn của mình dưới lớp vỏ bọc của sự hoàn hảo giả tạo. Tuy nhiên, Thiên Chúa không tìm kiếm những vị thánh đã hoàn thiện đến mức không còn cảm xúc hay sai lầm; Người tìm kiếm những con người bằng xương bằng thịt, những người biết mình mong manh và cần đến Chúa. Đừng sợ sự mong manh của chính mình, vì chính trong sự yếu đuối mà sức mạnh của Thiên Chúa được biểu lộ một cách rực rỡ nhất. Sự mong manh giúp linh mục trở nên gần gũi hơn với đoàn chiên, vì họ cũng mang trên mình những nỗi đau và những cám dỗ tương tự. Khi linh mục thừa nhận sự bất toàn của mình trước mặt Chúa và cộng đoàn, họ mở ra một không gian cho lòng thương xót được hoạt động. Một linh mục biết mình mong manh sẽ dễ dàng cảm thông với những tội nhân, dễ dàng kiên nhẫn với những người cứng lòng và dễ dàng khiêm nhường để học hỏi từ chính những người mà mình đang phục vụ.
Thiên Chúa không cần những linh mục hoàn hảo theo tiêu chuẩn của thế gian – những người chưa bao giờ vấp ngã hay không bao giờ biết đến sự hoài nghi. Trái lại, Người tìm kiếm những trái tim khiêm nhường. Khiêm nhường là chân lý, là sự nhìn nhận đúng đắn về vị trí của mình trước Thiên Chúa. Một trái tim khiêm nhường là một trái tim luôn sẵn lòng hoán cải. Hoán cải không phải là một sự kiện diễn ra một lần rồi thôi, mà là một thái độ sống hằng ngày, một sự quay trở về liên tục với nguồn cội của tình yêu. Linh mục cần hoán cải khỏi những thói quen ích kỷ, khỏi sự kiêu ngạo của quyền lực clericalism, và khỏi sự an phận trong những tiện nghi vật chất. Sẵn lòng hoán cải nghĩa là dám để cho Chúa Thánh Thần chỉ ra những sai lỗi của mình và can đảm thay đổi để trở nên giống Chúa Giêsu hơn. Chỉ khi linh mục chịu hoán cải, họ mới có thể kêu gọi người khác hoán cải; chỉ khi họ cảm nhận được niềm vui của sự tha thứ, họ mới có thể trở thành nhịp cầu đưa dẫn người khác đến với Tòa Giải Tội.
Sẵn sàng yêu thương như chính Chúa Giêsu đã yêu thương là đích đến cuối cùng của đời linh mục. Chúa Giêsu đã yêu thương linh mục không phải vì họ có công trạng, nhưng bằng một tình yêu nhưng không, một tình yêu hiến mạng trên Thập giá. Người linh mục được mời gọi đi vào chính quỹ đạo tình yêu ấy: yêu cho đến tận cùng, yêu cả những kẻ thù ghét mình, yêu cả khi không nhận được sự đáp lại. Tình yêu này đòi hỏi một sự từ bỏ chính mình rất lớn, một sự hy sinh âm thầm mà đôi khi không ai thấu hiểu ngoài Thiên Chúa. Khi linh mục yêu thương như Chúa yêu, họ phá vỡ mọi rào cản của định kiến và giai cấp, họ mang lại hy vọng cho những người tuyệt vọng nhất. Yêu như Chúa yêu là biết đón nhận mỗi người như một hồng ân, là biết nhìn thấy hình ảnh Thiên Chúa trong những khuôn mặt nhem nhuốc nhất. Đây chính là sức mạnh truyền giáo lớn lao nhất, vì không có bài giảng nào hùng hồn bằng một cuộc đời được dệt nên bởi tình yêu hy tế.
Lời thưa “xin vâng” mới mẻ này cũng đòi hỏi linh mục phải gắn bó mật thiết với dân thánh của Ngài. Linh mục không phải là người đứng trên dân, mà là người được tách ra từ giữa dân để phục vụ dân. Mối tương quan này không phải là mối quan hệ giữa người quản lý và khách hàng, mà là mối liên kết thiêng liêng giữa người cha và con cái, giữa người bạn và người đồng hành. Dân thánh của Thiên Chúa, với đức tin bình dân và sự đơn sơ của họ, chính là môi trường tuyệt vời để linh mục rèn luyện sự khiêm nhường và lòng yêu mến. Đôi khi, chính đức tin mạnh mẽ của một bà góa nghèo hay sự kiên nhẫn của một người bệnh tật lại là bài giảng sâu sắc nhất cho chính người linh mục. Đổi mới lời “xin vâng” với dân thánh nghĩa là sẵn sàng lắng nghe tiếng thở dài của họ, sẵn sàng chia sẻ những nỗi lo âu về cơm áo gạo tiền, và sẵn sàng đồng hành với họ trong những khúc quanh của cuộc đời. Một linh mục mang “mùi chiên” không chỉ là người làm việc nhiều với chiên, mà là người để cho cuộc đời mình hòa quyện với cuộc đời của họ, biết khóc với người khóc và vui với người vui.
Trong sự kết hiệp mật thiết với Chúa Kitô, linh mục tìm thấy căn tính thực sự của mình. Nếu không có Chúa Kitô, linh mục chỉ là một nhà hoạt động xã hội hay một nhà tâm lý học không hơn không kém. Nhưng trong Chúa Kitô, linh mục trở thành Alter Christus – một Chúa Kitô khác. Đây không phải là một tước hiệu để tự phụ, mà là một trách nhiệm nặng nề nhưng cũng đầy vinh hiển. Linh mục phải để cho Chúa Kitô sống trong mình, để cho đôi tay mình trở thành đôi tay Chúa chúc lành, để cho đôi chân mình trở thành đôi chân Chúa đi tìm chiên lạc, và để cho trái tim mình trở thành trái tim Chúa hằng yêu mến nhân loại. Sự kết hiệp này được nuôi dưỡng qua việc cử hành Thánh Thể hằng ngày, nơi linh mục dâng chính mình cùng với lễ vật trên bàn thờ. Tế lễ của linh mục chỉ có giá trị khi nó được hòa quyện vào tế lễ của Chúa Kitô, trở thành một lời tôn vinh Thiên Chúa Cha và ơn cứu độ cho trần gian. Khi ấy, lời “xin vâng” không còn là của riêng linh mục nữa, mà là lời “xin vâng” của Chúa Kitô đang tiếp tục vang vọng trong lịch sử nhân loại thông qua cuộc đời của người tôi tớ hèn mọn.
Đừng bao giờ quên rằng ngọn lửa Chúa Thánh Thần trong anh em có thể bị che phủ bởi tro bụi của sự trần tục và những lo toan thế gian, nhưng nó không bao giờ tắt lịm nếu anh em còn khao khát Chúa. Hãy luôn biết thổi bùng ngọn lửa ấy bằng những giây phút thinh lặng bên Thánh Thể, bằng việc đọc và suy ngẫm Lời Chúa mỗi ngày. Lời Chúa là ánh sáng chỉ đường, là sức mạnh giúp linh mục phân định giữa những giá trị thật và giả trong một thế giới đầy biến động. Khi linh mục để cho Lời Chúa thấm đẫm vào tâm trí, họ sẽ nhìn thế giới bằng con mắt của Thiên Chúa, biết đánh giá mọi sự theo nhãn giới đức tin. Điều này giúp linh mục không bị cuốn theo những trào lưu thời thượng hay những ý thức hệ cực đoan, nhưng luôn giữ được sự tự do của người con Chúa để phục vụ sự thật. Sự tự do ấy chính là hoa trái của một lời “xin vâng” đích thực, một sự tự do không phải để làm điều mình thích, nhưng để hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa và anh em mình.
Sự mong manh của linh mục cũng chính là nhịp cầu dẫn đến lòng trắc ẩn. Một linh mục chưa bao giờ biết đau khổ hay thất bại sẽ khó có thể cảm thông sâu sắc với nỗi đau của người khác. Chính những vết thương lòng, những giới hạn của bản thân lại trở thành “vết sẹo hồng phúc” giúp linh mục chạm đến những tâm hồn đang tan nát. Chúa Giêsu Phục Sinh vẫn mang trên mình những dấu đinh để minh chứng cho tình yêu, và người linh mục cũng vậy, những yếu đuối của họ khi được dâng lên cho Chúa sẽ trở thành những kênh dẫn ân sủng. Đừng cố gắng trở thành một siêu nhân trong mục vụ, nhưng hãy là một người anh em, một người bạn đồng hành chân thành. Sự chân thành và khiêm tốn sẽ phá tan những rào cản của sự sợ hãi và nghi kị, tạo nên một cộng đồng hiệp nhất trong tình yêu thương.
Lời “xin vâng” đổi mới cũng mời gọi linh mục trở nên sẵn sàng cho sứ vụ truyền giáo, một sự sẵn sàng đi ra khỏi những vùng an toàn của giáo xứ hay những cấu trúc quen thuộc. Thế giới hôm nay là một “cánh đồng truyền giáo” mênh mông với rất nhiều hình thái nghèo khổ mới: nghèo khổ về tinh thần, sự cô đơn, sự trống rỗng ý nghĩa cuộc sống. Linh mục phải là người mang Tin Mừng đến cho những người chưa biết Chúa, nhưng cũng phải mang niềm hy vọng đến cho những người đã mất đức tin. Điều này đòi hỏi một sự sáng tạo không ngừng trong cách tiếp cận và loan báo, nhưng đồng thời vẫn giữ vững căn tính linh mục. Sự sáng tạo ấy phát xuất từ chính Chúa Thánh Thần, Đấng luôn đổi mới mọi sự. Khi linh mục sẵn lòng yêu thương như Chúa đã yêu, họ sẽ tìm thấy hàng ngàn cách để làm cho tình yêu ấy hiện diện trong cuộc sống của mọi người xung quanh.
Cuối cùng, hành trình đổi mới lời “xin vâng” là một hành trình của niềm vui. Niềm vui linh mục không đến từ những thành công vẻ vang hay sự tung hô của đám đông, mà đến từ việc biết mình được yêu thương và được chọn gọi dù đầy rẫy bất toàn. Đó là niềm vui sâu lắng của người thợ gặt thấy lúa chín vàng, là niềm vui của người mục tử tìm thấy chiên lạc, và trên hết là niềm vui của người tôi tớ trung thành được kết hiệp với chủ mình. Niềm vui này chính là sức hút mãnh liệt nhất để lôi kéo người trẻ bước vào con đường dấn thân phục vụ. Một linh mục luôn rạng rỡ niềm vui ân sủng, dù trong gian khổ hay thử thách, sẽ là một minh chứng sống động nhất cho sự hiện diện của Thiên Chúa giữa trần gian. Hãy để cho ân sủng tiếp tục uốn nắn, để cho ngọn lửa Chúa Thánh Thần tiếp tục đốt cháy, và để cho lời “xin vâng” của anh em mỗi ngày một thăng hoa trong tình yêu hiến tế. Chúa không tìm những linh mục hoàn hảo, Người chỉ tìm những trái tim biết yêu và dám yêu cho đến cùng. Và trong tình yêu ấy, mọi sự mong manh đều trở thành vẻ đẹp, mọi vấp ngã đều trở thành bài học hoán cải, và mọi cuộc đời linh mục đều trở thành một bài ca chúc tụng tình yêu vô biên của Thiên Chúa. Hãy can đảm thưa lên một lần nữa: "Lạy Chúa, này con đây, xin hãy dùng con theo ý Chúa, vì con biết rằng tình yêu Ngài luôn đủ cho con."
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: NGƯỜI KIẾN TẠO HIỆP NHẤT VÀ HÒA BÌNH TRONG THẾ GIỚI HÔM NAY
Trong bầu khí của một thế giới đang biến chuyển không ngừng, nơi mà những rạn nứt và căng thẳng dường như đã trở thành một phần tất yếu của đời sống nhân loại, chúng ta được mời gọi để suy gẫm về căn tính và sứ vụ của người linh mục trong lòng Giáo hội và giữa thế gian. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà sự phân hóa không chỉ dừng lại ở bình diện chính trị hay quốc tế, mà nó len lỏi vào tận xương tủy của đời sống gia đình, và thậm chí, len lỏi vào cả trong những cộng đồng đức tin tưởng chừng như là pháo đài của sự bình an. Chính trong bối cảnh đầy thách đố này, tiếng gọi dành cho người linh mục trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết: đó là trở thành những người kiến tạo hiệp nhất và hòa bình, những nhịp cầu nối kết giữa những bờ bến của sự chia rẽ, và là những chứng nhân sống động cho sự hòa giải mà Thiên Chúa đã thực hiện qua Đức Giêsu Kitô.
Lời kêu gọi này không phải là một khẩu hiệu lý thuyết suông, mà là một đòi hỏi nội tâm sâu sắc, buộc người linh mục phải dấn thân vào một hành trình mục vụ đầy cam go nhưng cũng tràn đầy ân sủng. Để trở thành người kiến tạo hiệp nhất, trước hết, linh mục phải là người của sự phân định. Phân định không chỉ là việc chọn lựa giữa cái tốt và cái xấu, mà là một khả năng thiêng liêng để nhận ra tiếng nói của Thần Khí giữa vô vàn những tạp âm của trần thế. Trong một xã hội bị thống trị bởi những cảm xúc tức thời và những phản ứng bộc phát trên mạng xã hội hay trong các cuộc tranh luận đời thường, người linh mục được yêu cầu phải có một cái nhìn thấu suốt, vượt lên trên những thị hiếu đương thời và những nỗi sợ hãi mang tính thời đại. Sự khôn khéo trong nghệ thuật mục vụ chính là biết cách lắng nghe tiếng lòng của con người, biết thấu cảm với những nỗi băn khoăn trăn trở của các tín hữu, để từ đó dẫn đưa họ tìm thấy ánh sáng Tin Mừng, vốn là ngọn đèn duy nhất có thể soi chiếu những góc khuất tăm tối của cuộc đời.
Sứ vụ của người linh mục ngày nay giống như một nghệ nhân đang tỉ mẩn ghép lại những mảnh đời tan vỡ được ủy thác cho mình. Mỗi con người đến với linh mục đều mang theo một câu chuyện riêng, đôi khi là những mảnh vỡ của sự đổ vỡ hôn nhân, những rạn nứt trong quan hệ cha mẹ và con cái, hay những khủng hoảng về đức tin và căn tính. Người mục tử không thể đứng từ xa để đưa ra những chỉ thị khô khan hay những định chế luật lệ cứng nhắc, nhưng phải can đảm bước vào trong "đống đổ nát" đó của thân phận con người, để với bàn tay dịu dàng của lòng thương xót, ông bắt đầu công việc gắn kết. Việc ghép lại những mảnh đời này đòi hỏi một sự kiên nhẫn vô biên và một lòng khiêm nhường sâu thẳm, bởi lẽ người linh mục không phải là người tạo ra sự hòa giải bằng quyền năng riêng của mình, mà là người dọn đường cho ân sủng của Thiên Chúa hoạt động.
Để làm được điều đó, người linh mục cần phải là một người đọc hiểu thực tại một cách sâu sắc. Thế giới hôm nay đầy rẫy những hình thức ý thức hệ mới, những trào lưu tư tưởng dễ làm con người lạc lối trong sự ích kỷ và chủ nghĩa cá nhân cực đoan. Nếu linh mục chỉ chạy theo những cảm xúc nhất thời hay bị chi phối bởi những áp lực từ dư luận, ông sẽ đánh mất đi vai trò là người hướng dẫn tâm linh. Việc đọc hiểu thực tại đòi hỏi sự cầu nguyện liên lỉ và một nền tảng thần học vững vàng, để có thể nhìn thấy ý định của Thiên Chúa ngay cả trong những biến cố đau thương nhất của lịch sử. Chỉ khi nhìn thực tại bằng con mắt của đức tin, người linh mục mới có thể đưa ra những đề xuất mục vụ có khả năng khơi dậy và tái tạo đức tin cho dân Chúa. Những đề xuất này không phải là những chương trình hành động phô trương, nhưng là những sáng kiến nhằm xây dựng những mối quan hệ tốt đẹp, những mối dây liên đới đích thực giữa người với người.
Một cộng đồng Kitô hữu thực thụ phải là nơi mà phong cách huynh đệ tỏa sáng, nơi mà sự khác biệt không phải là nguyên nhân của sự loại trừ nhưng là sự phong phú của Thần Khí. Người linh mục, trong tư cách là người đứng đầu cộng đồng, có trách nhiệm nuôi dưỡng bầu khí huynh đệ này. Điều này đòi hỏi ông không được áp đặt bản thân hay quyền bính của mình một cách độc đoán, nhưng phải biến quyền bính thành sự phục vụ. Hình ảnh Chúa Giêsu rửa chân cho các môn đệ chính là khuôn mẫu vĩnh cửu cho mọi hoạt động mục vụ. Khi người linh mục phục vụ với lòng khiêm tốn, ông xóa tan những rào cản của sự kiêu ngạo và đố kỵ, tạo điều kiện cho sự hiệp thông được nảy nở. Sự hiệp thông này không phải là một sự đồng nhất đơn điệu, mà là một sự hài hòa trong đa dạng, nơi mỗi thành viên đều cảm thấy mình được trân trọng và có vị trí trong thân thể mầu nhiệm của Chúa Kitô.
Hành trình xây dựng sự hiệp nhất và hòa bình còn mở rộng đến chính mối tương quan trong hàng linh mục. Tình huynh đệ linh mục không chỉ là một sự hỗ trợ về mặt tâm lý hay xã hội, mà nó mang một ý nghĩa bí tích sâu sắc. Khi các linh mục sống hiệp nhất với nhau, cùng chia sẻ những khó khăn trong sứ vụ, cùng nâng đỡ nhau trong những lúc yếu đuối, họ trở thành một dấu chỉ khả tín nhất về sự hiện diện của Đấng Phục Sinh giữa thế gian. Thế giới sẽ nhìn vào cách các linh mục yêu thương và đối xử với nhau để nhận ra giá trị của Tin Mừng. Một hàng linh mục chia rẽ, đố kỵ hay xa cách nhau sẽ làm lu mờ khuôn mặt của Giáo hội và gây cản trở cho công cuộc loan báo Tin Mừng. Ngược lại, khi các linh mục cùng nhau bước đi trên một hành trình chung, tôn trọng sự khác biệt về đặc sủng và cá tính của nhau, họ tạo nên một sức mạnh nội tại có thể lay động lòng người.
Trong bối cảnh gia đình đang gặp nhiều khủng hoảng, người linh mục cần phải là người bạn đồng hành trung thành. Gia đình là tế bào của xã hội và là Giáo hội tại gia, nhưng ngày nay, tế bào đó đang bị tấn công bởi nhiều phía. Những áp lực kinh tế, sự thiếu hụt giao tiếp và những cám dỗ của lối sống hưởng thụ đang xé nát nhiều tổ ấm. Linh mục phải hiện diện để hàn gắn, để nhắc nhở các gia đình về giá trị của sự chung thủy và lòng vị tha. Bằng cách xây dựng những cộng đồng giáo xứ ấm áp tình người, linh mục tạo ra một môi trường bao bọc, nơi các gia đình có thể tìm thấy sự nâng đỡ và hướng dẫn. Những mối dây liên đới được thắt chặt thông qua các bí tích và các hoạt động tông đồ sẽ giúp các tín hữu vượt qua những cơn bão táp của cuộc đời.
Sự hòa giải mà linh mục thúc đẩy không chỉ dừng lại ở việc giải quyết các xung đột bên ngoài, mà quan trọng hơn, đó là sự hòa giải trong tâm hồn mỗi con người với Thiên Chúa. Tòa giải tội là nơi mà nghệ thuật "ghép lại mảnh đời" được thực hiện một cách trọn vẹn nhất. Tại đó, người linh mục lắng nghe những đổ vỡ của tội lỗi, những nỗi đau của sự lầm lạc, và nhân danh Chúa Kitô để ban ơn tha thứ. Mỗi tội nhân được hòa giải là một viên đá mới được đặt vào tòa nhà của sự hiệp nhất. Qua tác vụ này, linh mục giúp con người tìm thấy hòa bình nội tâm, và từ sự bình an sâu thẳm đó, họ mới có thể trở thành những người kiến tạo hòa bình trong môi trường sống của mình.
Người linh mục cũng phải cảnh giác trước cám dỗ của việc trở thành những "công chức tôn giáo" hay những nhà quản trị thuần túy. Nếu sứ vụ chỉ còn là những con số, những báo cáo hay những công trình vật chất, thì cái hồn của sự hiệp thông sẽ biến mất. Linh mục phải luôn giữ cho mình một trái tim nhạy cảm của người mục tử, biết "vui với người vui, khóc với người khóc". Sự hiện diện của linh mục trong những lúc gian nan của tín hữu, sự thầm lặng bên giường bệnh, hay sự an ủi trong những đám tang chính là những sợi chỉ vàng dệt nên bức tranh của sự hiệp nhất. Đó là phong cách phục vụ không phô trương nhưng lại có sức biến đổi mãnh liệt, vì nó chạm đến trái tim và khơi dậy niềm hy vọng.
Hơn nữa, trong một thế giới đang bị chia cắt bởi những thành kiến và sự thù ghét, linh mục được gọi để làm chứng cho một tình yêu không biên giới. Điều này có nghĩa là ông phải vượt ra khỏi những ranh giới của giáo xứ hay cộng đoàn của mình để đối thoại với những người khác niềm tin, những người không cùng quan điểm hay thậm chí là những người chống đối. Sự hiệp thông mà Kitô giáo hướng tới là sự hiệp thông mang tính hoàn vũ, nơi mọi dân tộc, mọi ngôn ngữ đều được mời gọi gia nhập vào gia đình của Thiên Chúa. Người linh mục, với tư cách là đại sứ của Chúa Kitô, phải là người tiên phong trong việc phá đổ những bức tường ngăn cách và xây dựng những nhịp cầu đối thoại, dựa trên sự tôn trọng phẩm giá con người và tìm kiếm công ích.
Tóm lại, trở thành người kiến tạo hiệp nhất và hòa bình là một ơn gọi cao cả nhưng cũng đầy thách đố đối với người linh mục trong thời đại hôm nay. Nó đòi hỏi một sự hoán cải liên tục, một sự từ bỏ cái tôi ích kỷ để mặc lấy tâm tình của Đức Kitô. Linh mục không đi một mình trên hành trình này, nhưng ông đi cùng với toàn thể dân Chúa, được nuôi dưỡng bằng Lời Chúa và Bí tích Thánh Thể. Khi linh mục biết phân định thánh ý Chúa, biết khéo léo gắn kết những mảnh đời tan vỡ, biết đọc hiểu thực tại bằng đôi mắt của Tin Mừng và phục vụ với tinh thần huynh đệ, ông thực sự trở thành ánh sáng cho trần gian. Chính hành trình chung của hàng linh mục, được đánh dấu bằng sự hiệp thông và tình yêu thương, sẽ là minh chứng hùng hồn nhất cho một thế giới đang khao khát hòa bình, rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và hoạt động giữa chúng ta, mời gọi tất cả chúng ta trở nên một trong Người.
Ước mong rằng mỗi linh mục luôn ý thức được thiên chức của mình, không bao giờ nản lòng trước những căng thẳng hay chia rẽ, nhưng luôn kiên trì trong sứ vụ kiến tạo hòa bình. Xin cho phong cách huynh đệ luôn tỏa sáng trong mọi lời nói và việc làm của những người mục tử, để qua họ, tình yêu và sự hiệp nhất của Thiên Chúa được lan tỏa đến tận cùng trái đất, biến đổi thế giới này thành một vương quốc của công lý, tình thương và bình an thật sự. Đó chính là ý nghĩa đích thực của đời linh mục: tiêu hao chính mình để cho sự sống của Thiên Chúa được lớn mạnh trong tâm hồn mỗi người và trong toàn thể nhân loại.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: KÝ ỨC CỦA TÌNH YÊU VÀ SỨ VỤ KIẾN TẠO HÒA BÌNH TRONG TRÁI TIM CHÚA KITÔ
Trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, chức linh mục không bao giờ là một đặc ân cá nhân hay một vị thế xã hội đơn thuần, mà là một mầu nhiệm tự hủy và thông ban tình yêu Thiên Chúa cho nhân loại. Chúng ta đứng đây, trong tấm áo dòng hay tấm khăn vai, không phải vì chúng ta xứng đáng hay tài giỏi hơn người, mà vì một tiếng gọi huyền nhiệm từ cõi đời đời đã chạm đến trái tim yếu đuối của chúng ta. Chỉ khi nào người linh mục dừng lại để nhớ rằng mình đang sống và làm sống lại những gì chính Chúa Kitô đã giao phó, chúng ta mới thực sự chạm tới căn tính của mình. Chúa không giao cho chúng ta một công việc hành chính, Ngài giao cho chúng ta chính thân thể Ngài, lời nói của Ngài và quyền năng hòa giải của Ngài. Đó là một gánh nặng ngọt ngào, một trách nhiệm đòi hỏi người linh mục phải liên tục chết đi cho cái tôi của mình để Chúa Kitô được lớn lên. Việc sống lại những gì Chúa giao phó không phải là một sự lặp lại máy móc các nghi lễ, mà là một sự dấn thân sống động, nơi mỗi thánh lễ là một cuộc khổ nạn mới và mỗi lời tha tội là một dòng máu cứu độ tuôn chảy từ cạnh sườn bị đâm thâu.
Ký ức không đơn thuần là việc nhớ về quá khứ, mà trong đời sống tâm linh, ký ức là một hành động hiện tại hóa ơn cứu độ. Khi chúng ta cử hành Thánh Thể và thưa: “Anh em hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy”, đó không phải là một kỷ niệm xa xăm, mà là một sự hiệp nhất nhiệm mầu giữa trái tim chúng ta với Trái Tim Chúa Kitô. Ký ức ấy nối kết những đứt gãy trong cuộc đời linh mục, hàn gắn những vết thương của sự cô đơn và mệt mỏi, để đưa chúng ta trở về nguồn cội của tình yêu sơ nguyên. Khi trái tim linh mục nhịp đập cùng một nhịp với Trái Tim Chúa, cuộc đời của vị mục tử không còn là một chuỗi những sự kiện rời rạc, mà trở thành một dòng chảy thống nhất trong cuộc đời của Đấng Phục Sinh. Sự hiệp nhất này là nền tảng cốt yếu để linh mục có khả năng mang đến cho dân thánh của Thiên Chúa Lời Chúa và các Bí tích cứu độ. Nếu không có ký ức sống động này, Lời Chúa sẽ chỉ còn là những triết lý khô khan, và các Bí tích sẽ chỉ là những hình thức rỗng tuếch không mang lại sự biến đổi thiêng liêng cho thế gian.
Thế giới hôm nay đang rên siết trong sự chia rẽ, hận thù và sự xa lạ giữa người với người. Chính trong bối cảnh lầm than đó, người linh mục được sai đi như một sứ giả của sự hòa giải. Một thế giới được hòa giải trong tình yêu chỉ có thể hiện thực hóa khi người linh mục biết mang lấy nỗi đau của đoàn chiên vào trong lời cầu nguyện của mình. Chúng ta không thể mang đến sự hòa giải nếu chính chúng ta chưa được hòa giải với Chúa và với chính mình. Chỉ nơi Trái Tim Chúa Giêsu, chúng ta mới tìm thấy nhân tính đích thực của mình. Đó là một nhân tính không bị biến dạng bởi tham vọng quyền lực hay sự ích kỷ, mà là một nhân tính rạng ngời phẩm giá của con cái Thiên Chúa. Trong trái tim ấy, người linh mục nhận ra rằng mình không đơn độc; chúng ta là những người anh em, là linh mục với nhau và cho nhau. Sự hiệp thông huynh đệ trong linh mục đoàn không phải là một tùy chọn, mà là một điều kiện tiên quyết để việc rao giảng Tin Mừng có sức thuyết phục. Khi chúng ta yêu thương nhau, thế gian sẽ nhận biết chúng ta là môn đệ của Đầy Tớ Phục Vụ.
Sứ mạng của người linh mục là trở thành nhịp cầu nối liền trời và đất, giữa sự thánh thiêng của Thiên Chúa và sự bụi bặm của nhân gian. Để làm được điều đó, linh mục phải là người của Lời. Lời Chúa phải thấm đẫm trong tư duy, trong hơi thở và trong mọi cử chỉ của người mục tử. Khi linh mục công bố Tin Mừng, đó không phải là việc trình bày một ý tưởng cá nhân, nhân danh chính mình, nhưng là truyền đạt nhân danh Người đã sai mình đi. Quyền năng của Lời Chúa không nằm ở tài hùng biện của linh mục, mà nằm ở sự khiêm nhường để Lời ấy tự do tác động. Đồng thời, qua các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể và Hòa Giải, linh mục trở thành công cụ của lòng thương xót Chúa. Mỗi lần giơ tay ban phép lành, mỗi lần xức dầu cho kẻ liệt, linh mục đang chạm vào những vết thương của nhân loại bằng bàn tay của chính Chúa Kitô. Đây là một hồng ân cao cả nhưng cũng vô cùng đáng sợ, đòi hỏi một sự tỉnh thức không ngừng để linh mục không bao giờ coi mình là chủ nhân của các ơn thánh, mà chỉ là người quản lý trung tín và khiêm hạ.
Chúa Giêsu đã mời gọi chúng ta đi vào trong sự thinh lặng của chiêm niệm để có thể nghe thấy tiếng đập của Trái Tim Ngài. Trong thế giới ồn ào này, linh mục rất dễ bị cuốn vào những hoạt động bề nổi, những lo toan vật chất và những thành công ảo tưởng. Thế nhưng, nếu không bám rễ sâu vào Trái Tim Chúa, chúng ta sẽ sớm trở nên cạn kiệt và khô héo. Chỉ trong sự kết hiệp mật thiết ấy, chúng ta mới tìm thấy sức mạnh để vượt qua những cơn cám dỗ của thế gian. Trái Tim Chúa là lò lửa yêu mến, nơi thiêu rụi những tạp chất của tội lỗi và nung nấu ý chí dấn thân của người mục tử. Chính từ nguồn mạch này, người linh mục được thúc bách để trở thành những người kiến tạo hiệp nhất và hòa bình. Hòa bình không chỉ là sự vắng bóng của chiến tranh, mà là hoa trái của công lý và tình yêu. Người linh mục phải là người đứng ra hàn gắn những rạn nứt trong cộng đoàn, là người xây đắp hòa bình ngay cả khi phải đối mặt với sự chống đối hay hiểu lầm. Sự hiệp nhất mà chúng ta kiến tạo phải phản chiếu sự hiệp nhất của Ba Ngôi Thiên Chúa, nơi mà sự khác biệt không dẫn đến chia rẽ nhưng làm phong phú thêm cho thân thể mầu nhiệm.
Lời mời gọi trở thành người kiến tạo hòa bình là một lời mời khẩn cấp trong thời đại này. Khi chủ nghĩa cá nhân và sự thờ ơ đang thống trị, linh mục phải là dấu chỉ của sự quan tâm và hy sinh. Chúng ta được gọi để phá đổ những bức tường ngăn cách và xây dựng những nhịp cầu đối thoại. Điều này đòi hỏi linh mục phải có một trái tim bao dung, sẵn sàng lắng nghe và thấu hiểu cả những người không cùng niềm tin hay những người đang lầm đường lạc lối. Linh mục không phải là thẩm phán xét đoán, nhưng là người cha nhân hậu đón chờ đứa con hoang đàng trở về. Sự hòa bình mà chúng ta mang đến phải bắt đầu từ chính tâm hồn chúng ta, một tâm hồn bình an vì biết mình được yêu thương vô điều kiện. Khi người linh mục sống trong sự hòa giải, họ tự nhiên tỏa ra hương thơm của Chúa Kitô, làm cho thế gian chung quanh trở nên ấm áp và tràn đầy hy vọng hơn.
Chúng ta cũng cần nhớ rằng, căn tính linh mục được nuôi dưỡng trong cộng đoàn dân Chúa. Chúng ta là linh mục cho dân và vì dân. Dân thánh của Thiên Chúa có quyền đòi hỏi nơi chúng ta một sự thánh thiện đích thực, một sự dấn thân không mệt mỏi. Chính sự phản hồi và đức tin của giáo dân lại là nguồn động lực giúp linh mục kiên vững trong ơn gọi của mình. Trong mối tương quan này, linh mục không đứng trên dân như những kẻ cai trị, nhưng đứng giữa dân như người phục vụ, và đứng trước dân để dẫn đưa họ về với Chúa. Sự hiệp nhất giữa mục tử và đoàn chiên là hình ảnh đẹp nhất của Giáo hội lữ hành. Khi linh mục và giáo dân cùng nhau bước đi trong tình yêu, thế gian sẽ thấy được quyền năng biến đổi của Tin Mừng. Đó là một cuộc hành trình chung, nơi mỗi người đều đóng góp phần mình để làm cho vương quốc Thiên Chúa được hiển trị ngay tại trần gian này.
Hỡi những người anh em linh mục, chúng ta hãy nhìn lại đôi bàn tay mình đã được xức dầu thánh. Đôi bàn tay ấy được dành riêng để nâng cao Bánh Thánh, để tha thứ và để chúc lành. Đừng bao giờ để đôi bàn tay ấy trở nên nhơ nhuế bởi những ham muốn thấp hèn hay sự lười biếng thiêng liêng. Hãy để Trái Tim Chúa Kitô chiếm hữu hoàn toàn trái tim chúng ta, để mọi suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng ta đều thuộc về Ngài. Sứ mạng kiến tạo hiệp nhất và hòa bình là một thách đố lớn lao, nhưng chúng ta không đi một mình. Có Chúa luôn đồng hành, có Đức Maria, Mẹ các linh mục, luôn nâng đỡ và có lời cầu nguyện của toàn thể Giáo hội phù trợ. Hãy can đảm bước đi trên con đường tự hủy để tìm thấy sự sống đích thực, con đường của thập giá để tiến tới vinh quang phục sinh.
Trong mầu nhiệm của Trái Tim cực thánh Chúa Giêsu, chúng ta tìm thấy câu trả lời cho mọi thao thức của kiếp người. Nơi đó, nhân tính của chúng ta được nâng cao và thánh hóa. Linh mục không phải là siêu nhân, nhưng là những con người mỏng giòn được Thiên Chúa chọn lựa để biểu lộ quyền năng của Ngài. Chính trong sự yếu đuối của chúng ta mà sức mạnh của Chúa được tỏ hiện rõ nét nhất. Vì thế, đừng sợ hãi trước những thất bại hay những khi cảm thấy bất lực. Hãy phó thác tất cả trong tay Chúa, vì Ngài là chủ của mùa gặt. Việc của chúng ta là gieo hạt trong niềm tin và tưới gội bằng tình yêu, còn việc cho mọc lên và sinh hoa kết trái là của Chúa. Chỉ khi chúng ta thực sự buông bỏ bản thân, chúng ta mới trở thành những khí cụ hữu hiệu trong bàn tay thợ gốm vĩ đại.
Lời mời gọi trở thành người kiến tạo hiệp nhất và hòa bình không chỉ dành cho những lúc thuận lợi, mà đặc biệt khẩn thiết trong những lúc gian truân. Khi Giáo hội gặp thử thách, khi niềm tin bị lung lay, linh mục phải là cột trụ của sự hiệp nhất, là ngọn hải đăng chỉ đường trong đêm tối. Sự bình an của Chúa Kitô mà chúng ta rao giảng phải là một sự bình an sâu thẳm, vượt lên trên mọi biến động của thời cuộc. Hãy để cuộc đời chúng ta là một bài giảng sống động về lòng thương xót, một bài ca tạ ơn không dứt vì những hồng ân lạ lùng mà Thiên Chúa đã tuôn đổ trên chúng ta. Chúng ta hãy hứa với Chúa rằng, dù cuộc đời có ra sao, chúng ta vẫn mãi là những tôi tớ trung thành, luôn nỗ lực xây dựng một thế giới hòa bình và hiệp nhất trong tình yêu của Ngài.
Cuối cùng, xin hãy nhớ rằng mục đích cuối cùng của đời linh mục là vinh danh Thiên Chúa và cứu rỗi các linh hồn. Mọi hoạt động của chúng ta, từ việc cử hành phụng vụ đến các công tác tông đồ, đều phải hướng về đích điểm này. Khi chúng ta sống đúng với căn tính của mình là người của ký ức, người của Trái Tim Chúa và người của hòa bình, chúng ta đang thực hiện trọn vẹn ý muốn của Đấng đã gọi chúng ta. Nguyện xin Chúa Thánh Thần tuôn đổ muôn ơn lành trên các linh mục, để mỗi ngày chúng ta trở nên giống Chúa Giêsu Mục Tử nhân lành hơn. Xin cho chúng ta luôn biết khao khát sự thánh thiện, biết yêu thương anh em đồng nghiệp và tận tâm phục vụ đoàn chiên được trao phó. Để mai sau, khi hành trình trần thế kết thúc, chúng ta có thể ngước mắt nhìn lên Chúa và thưa rằng: Con đã hoàn thành công việc Chúa giao phó, con đã giữ vững đức tin và con đã yêu mến cho đến cùng. Đó chính là phần thưởng lớn lao nhất cho một đời linh mục tận hiến.
Nguyện xin Tình Yêu của Trái Tim Chúa Kitô luôn là nguồn an ủi và sức mạnh cho anh em. Hãy can trường lên, vì thế gian đã được cứu chuộc, và chúng ta là những người mang tin vui ấy đến cho mọi người. Hãy trở thành những người kiến tạo hiệp nhất và hòa bình, để qua chúng ta, tất cả mọi người được quy tụ về một ràn chiên duy nhất dưới quyền một Mục Tử duy nhất là Chúa Giêsu Kitô, Chúa chúng ta. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: HIẾN TẾ TÌNH YÊU VÀ SỨ MẠNG THÁNH HIẾN TRONG SỰ KẾT HIỆP VỚI ĐẤNG CỨU THẾ
Mỗi khi chúng ta suy ngẫm về mầu nhiệm linh mục, chúng ta không đơn thuần nhìn vào một chức vụ hay một địa vị trong phẩm trật Giáo hội, nhưng là đang chạm vào một mầu nhiệm tình yêu sâu thẳm mà Thiên Chúa đã dành cho con người. Linh mục, trước hết và trên hết, là một tiếng "Xin vâng" kéo dài của Đức Kitô trong dòng lịch sử, là sự hiện diện hữu hình của Đấng Chăn Chiên Lành giữa đoàn chiên của Ngài. Ơn gọi linh mục không phải là một sự chọn lựa cá nhân dựa trên tài năng hay sở thích, mà là một hồng ân nhưng không, một lời mời gọi bước vào hành trình hiến thân hoàn toàn để phục vụ dân thánh của Thiên Chúa. Sự hiến thân này không phải là một sự từ bỏ khô khan, mà là một cuộc trao hiến trọn vẹn cả con tim, trí tuệ và thân xác cho chương trình cứu độ của Thiên Chúa, để từ đó, linh mục trở thành máng xối chuyển cầu ơn thiêng cho trần gian.
Sứ mạng cao cả này không bắt đầu từ những kế hoạch mục vụ rầm rộ hay những công trình kiến thiết bề thế, mà khởi nguồn từ trong thinh lặng của lời cầu nguyện. Đối với người linh mục, cầu nguyện không chỉ là một bổn phận đạo đức hay một thói quen đạo đức hằng ngày, mà là hơi thở, là nguồn sống và là căn tính của mình. Chính trong sự thinh lặng trước Thánh Thể, linh mục mới thực sự tìm thấy chính mình và tìm thấy khuôn mặt của Đấng đã gọi mình. Lời cầu nguyện là nhịp cầu nối kết sự yếu đuối của con người với sự thánh thiện của Thiên Chúa. Khi linh mục quỳ gối, thế giới được nâng dậy; khi linh mục thinh lặng lắng nghe tiếng Chúa, dân Chúa sẽ nghe được lời an ủi từ trời cao. Nếu thiếu vắng đời sống nội tâm, sứ mạng của linh mục sẽ dễ dàng biến thành một thứ công việc xã hội hay quản trị đơn thuần, mất đi sức sống thần linh và khả năng biến đổi tâm hồn người khác.
Sự kết hiệp mật thiết với Chúa Kitô chính là chìa khóa để linh mục giữ vững ngọn lửa nhiệt thành trong sứ mạng. Chúa Giêsu, Đấng là Thượng Tế duy nhất, luôn mời gọi người linh mục ở lại trong tình yêu của Ngài. Sự kết hiệp này không phải là một khái niệm trừu tượng, nhưng là một thực tại sống động được nuôi dưỡng qua việc cử hành các mầu nhiệm thánh, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể. Mỗi khi linh mục thốt lên lời "Này là mình Thầy, này là máu Thầy", ngài không chỉ thuật lại một biến cố lịch sử, mà đang thực sự để cho cuộc đời mình hòa tan vào hy tế của Chúa Kitô. Chính trong sự kết hiệp ấy, Chúa liên tục làm sống lại trong người linh mục ân huệ của Người. Ân huệ đó không phải là một món quà trao tay một lần là xong, mà là một hạt giống thần linh cần được chăm sóc, tưới gội và làm mới mỗi ngày bằng ân sủng.
Ơn gọi linh mục thánh thiện là một tiếng gọi bước đi trên con đường hẹp, con đường của sự từ bỏ cái tôi để tìm thấy tất cả trong Thiên Chúa. Sự thánh thiện của linh mục không phải là sự hoàn hảo không tì vết theo tiêu chuẩn nhân loại, nhưng là sự nỗ lực không ngừng để trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô. Một linh mục thánh thiện là người biết nhìn thấy nỗi đau của dân thánh như nỗi đau của chính mình, biết vui niềm vui của họ và sẵn lòng tiêu hao đời mình cho phần rỗi của các linh hồn. Thiên Chúa không chọn những người thánh thiện nhất để làm linh mục, nhưng Ngài thánh hóa những người Ngài đã chọn. Ngài làm sống lại ơn gọi ấy qua những thăng trầm của cuộc đời, qua những giây phút thử thách và cả những lúc yếu đuối, để linh mục luôn nhận ra rằng sức mạnh của mình đến từ Thiên Chúa chứ không phải từ chính mình.
Phục vụ dân thánh là mục đích cuối cùng của việc hiến thân linh mục. Dân Chúa không cần những chuyên gia quản lý giỏi, họ cần những người cha nhân hậu, những mục tử nhân lành biết mùi chiên. Sự phục vụ này đòi hỏi một sự quên mình triệt để, một khả năng lắng nghe thấu cảm và một trái tim luôn mở rộng để đón nhận mọi khổ đau của con người. Linh mục được đặt giữa dân Chúa để làm chứng cho hy vọng, đặc biệt là trong một thế giới đang dần mất đi niềm tin vào những giá trị vĩnh cửu. Mỗi bí tích được cử hành, mỗi lời khuyên bảo trong tòa giải tội, mỗi bài giảng trên tòa giảng đều phải là sự tỏa chiết của lòng thương xót Chúa, giúp dân thánh cảm nhận được sự hiện diện dịu dàng và đầy quyền năng của Đấng Cứu Thế.
Để duy trì sứ mạng này, người linh mục cần phải ý thức sâu sắc về việc "làm sống lại" ơn gọi mỗi ngày. Như lời thánh Phaolô nhắn nhủ Timothê, chúng ta phải khơi dậy đặc sủng của Thiên Chúa đã nhận được qua việc đặt tay. Việc làm sống lại này diễn ra khi linh mục biết khiêm tốn nhìn nhận sự nhỏ bé của mình và tin tưởng tuyệt đối vào quyền năng của Chúa. Chúa không bao giờ để linh mục cô đơn trong sứ mạng của Ngài. Ngài luôn hiện diện, luôn ban ơn và luôn thúc bách linh mục tiến về phía trước. Chính sự hiện diện của Chúa trong đời sống linh mục là nguồn động lực lớn nhất để ngài có thể vượt qua mọi cám dỗ của thế gian, sự khô khan của tâm hồn và những mỏi mệt của thể xác.
Sứ mạng linh mục còn gắn liền với đặc sủng loan báo Tin Mừng cho người nghèo khó và bị bỏ rơi. Trong tinh thần của Dòng Chúa Cứu Thế, người linh mục được mời gọi đi đến những vùng ngoại biên, những nơi thiếu vắng ánh sáng đức tin và hơi ấm tình người. Việc hiến thân hoàn toàn có nghĩa là không giữ lại gì cho riêng mình, nhưng trao ban tất cả để Danh Chúa được rạng rỡ vinh quang và con người được cứu độ. Sự thánh thiện của linh mục vì thế luôn mang tính cộng đoàn và giáo hội; ngài không thánh thiện cho riêng mình, mà thánh thiện để kéo cả đoàn dân tiến về quê trời. Một linh mục biết yêu mến Chúa sẽ biết yêu mến Giáo hội và dân thánh của Ngài bằng một tình yêu không chia sẻ.
Cuối cùng, tất cả đều tóm gọn trong hai chữ "Tình Yêu". Nếu không có tình yêu, chức linh mục chỉ là một gánh nặng. Nếu có tình yêu, chức linh mục trở thành một bài ca chúc tụng thiên thu. Xin Thiên Chúa tiếp tục gìn giữ và làm tươi mới ơn gọi linh mục trong tâm hồn chúng ta, để mỗi ngày trôi qua, chúng ta lại được tái sinh trong ân sủng, được bốc cháy trong lửa mến và được tràn đầy niềm vui khi phục vụ dân thánh của Người. Ước gì cuộc đời của mỗi linh mục là một phản chiếu sống động của Đấng Cứu Thế, Đấng đã đến không phải để được phục vụ nhưng để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người.
Lm. Anmai, CSsR
CĂN NGUYÊN CỦA NHỮNG KHÁT KHAO VÀ NỖI ĐAU THIẾU THỐN TÂM HỒN TRONG HÀNH TRÌNH NHÂN VỊ
Trong dòng chảy bất tận của đời sống nhân sinh, con người luôn thấy mình loay hoay giữa hai thái cực của sự dư dả và niềm khao khát. Có một sự thật trớ trêu rằng, khi chúng ta chạm tay vào đỉnh cao của sự đủ đầy, tâm hồn thường lại rơi vào một khoảng không thênh thang của sự nhàm chán. Sự dư dả, dù là vật chất hay cảm xúc, nếu không được đặt trong một ý nghĩa cao cả hơn, thường mang đến một món quà đi kèm đầy vị đắng, đó chính là cảm giác bão hòa và vô vị. Ngược lại, sự thiếu thốn lại chính là mảnh đất màu mỡ cho những nỗi thèm thuồng, những ước ao cháy bỏng nảy mầm. Đây không chỉ là một quy luật tâm lý đơn thuần, mà còn là một chiều kích sâu thẳm của thân phận con người, nơi mà mỗi khát khao đều mang trong mình một tiếng vang của sự hữu hạn đang vươn tới cái vô hạn.
Chúng ta sống trong một thời đại mà sự hưởng thụ đôi khi trở thành thước đo của thành công, nhưng ít ai nhận ra rằng sự dư dả quá mức lại là kẻ thù của niềm vui thuần khiết. Khi một đứa trẻ được đáp ứng mọi món đồ chơi ngay khi nó chưa kịp ước ao, món đồ đó sớm muộn cũng bị vứt vào góc nhà. Khi một người có tất cả mọi thứ trong tay, họ bắt đầu thấy cuộc đời mất đi cái vị nhặng đắng nhưng kích thích của sự nỗ lực. Cảm giác nhàm chán nảy sinh từ sự dư dả chính là một dấu hiệu cho thấy tâm hồn con người vốn dĩ không được thiết kế để chỉ chứa đựng những thứ hữu hình. Sự nhàm chán ấy là một tiếng chuông cảnh tỉnh, nhắc nhở rằng chúng ta đang cố lấp đầy một hố thẳm vô biên bằng những giá trị hữu hạn, và khi những giá trị ấy tràn trề, chúng trở nên vô nghĩa.
Trái ngược với sự dư dả là nỗi ám ảnh của sự thiếu thốn. Sự thiếu thốn không chỉ dừng lại ở cái dạ dày trống rỗng hay một túi tiền cạn kiệt, mà nó len lỏi vào từng tế bào của ý thức, tạo nên những nỗi thèm thuồng và ao ước khôn nguôi. Có những người cả đời đi tìm một cảm giác mà họ đã bỏ lỡ trong quá khứ, một món ăn mà ngày xưa vì nghèo khó họ không bao giờ được nếm, hay một chiếc áo mà họ đã từng nhìn qua cửa kính cửa hàng với ánh mắt thèm khát. Nỗi thèm thuồng ấy không đơn giản là sự ham muốn vật chất, mà là một nỗ lực để bù đắp cho một phần bản ngã đã bị tổn thương do sự thiếu hụt. Sự thiếu thốn biến những thứ bình thường trở thành xa xỉ, biến những nhu cầu căn bản trở thành những ước mơ cháy bỏng, và đôi khi, nó tạc nên tính cách của một con người bằng những vết hằn của sự khắc khoải.
Trong đời sống tâm lý và tâm linh, có những ham muốn và khát khao thực sự nên được lấp đầy để tinh thần con người có thể đạt được trạng thái thoải mái và thăng hoa. Chúng ta không thể nói về những lý tưởng cao siêu khi một con người đang bị dày vò bởi nhu cầu được thương yêu hoặc mong muốn được là chính mình trong những điều giản đơn nhất. Nhu cầu được yêu thương là nhu cầu căn bản nhất của nhân vị, nó giống như nhựa sống nuôi dưỡng cây đời. Khi một người được yêu thương đủ đầy, họ có một nền tảng nội tâm vững chãi để đối diện với bão tố. Tương tự, khát khao được ăn một món mình thích mà không cần phải "giữ ý", không cần phải gồng mình lên để đáp ứng những tiêu chuẩn khắt khe của xã hội, chính là một biểu hiện của sự tự do nội tại. Đó là khoảnh khắc con người được sống thật với bản chất của mình, không mặt nạ, không diễn kịch, và chính sự thành thật này mang lại một liều thuốc an thần quý giá cho tâm trí.
Tuy nhiên, thực tế cuộc đời thường đầy rẫy những rào cản và cấm đoán. Càng bị ngăn cấm và từ chối, con người lại càng có xu hướng ham muốn và ám ảnh hơn. Tâm lý học đã chứng minh rằng sự cấm đoán không tiêu diệt được ham muốn, mà chỉ đẩy nó vào bóng tối của vô thức, nơi nó bắt đầu mưng mủ và biến tướng. Một đứa trẻ bị cấm ăn ngọt một cách cực đoan có thể lớn lên với sự ám ảnh về đồ ăn, hoặc một người bị cấm đoán trong tình cảm có thể mang theo một vết thương lòng đi suốt cuộc đời. Sự từ chối tàn nhẫn những nhu cầu chính đáng không bao giờ mang lại sự giáo dục tốt đẹp, mà chỉ tạo ra những con người đầy thương tổn. Vết thương lòng ấy không nhìn thấy bằng mắt thường, nhưng nó rỉ máu qua những hành vi lệch lạc, qua sự tự ti hoặc qua những cơn giận dữ vô cớ đối với thế giới xung quanh.
Khi đi sâu vào căn nguyên của sự thiếu thốn và trạng thái không được thỏa mãn từ thuở nhỏ, chúng ta thường thấy một bức tranh đa diện và đau lòng. Đói nghèo vật chất là một nguyên nhân hiển nhiên, nhưng sự đói nghèo về tinh thần mới thực sự là mầm mống của những nỗi đau kéo dài. Sự thiên vị của cha mẹ giữa các con cái là một nhát dao chí mạng đâm vào lòng tự trọng của một đứa trẻ. Đứa trẻ không được thiên vị sẽ lớn lên với cảm giác mình không đủ tốt, mình không xứng đáng được nhận những điều tốt đẹp. Sự cấm đoán vô lý và khắt khe từ phía phụ huynh, đôi khi nhân danh sự giáo dục, lại chính là xiềng xích trói buộc sự phát triển tự nhiên của tâm hồn. Những quy chuẩn ngặt nghèo ấy tạo nên một môi trường ngột ngạt, nơi mà sự tự ti được nuôi dưỡng và niềm vui bị bóp nghẹt ngay từ khi còn là mầm mống.
Môi trường tác động từ nhỏ đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành thế giới quan của một cá nhân. Một đứa trẻ lớn lên trong sự thiếu thốn, thường xuyên phải nhìn thấy sự đầy đủ của người khác qua sự so sánh của xã hội, sẽ dễ dàng rơi vào mặc cảm tự ti. Tâm lý tự ti này không chỉ là cảm giác mình thua kém, mà là một sự định vị sai lệch về giá trị bản thân. Người ta bắt đầu tin rằng mình là một "phế phẩm" của số phận, và từ đó, mọi hành động trong tương lai đều mang tính chất bù đắp hoặc phản kháng. Những người này, dù sau này có thể đạt được những thành công vang dội về mặt vật chất, vẫn thường cảm thấy có một khoảng trống không thể lấp đầy trong lòng, bởi vì cái hố sâu của sự thiếu thốn từ nhỏ đã trở thành một phần của căn tính họ.
Thế nhưng, nếu nhìn nhận một cách sâu sắc hơn, chúng ta sẽ thấy rằng thứ mà nhiều người bị thiếu thốn vốn không phải là miếng ăn hay những giá trị vật chất đơn thuần. Miếng ăn chỉ là biểu tượng, là vật thay thế cho một nhu cầu sâu xa hơn: nhu cầu được yêu thương và được công nhận. Một đứa trẻ khóc đòi một cây kẹo đôi khi không phải vì nó đói đường, mà vì nó đang đòi hỏi sự quan tâm của cha mẹ. Một người trưởng thành tham lam tích trữ tài sản đôi khi không phải vì họ cần dùng hết số tiền đó, mà vì họ đang cố gắng dùng tiền để lấp đầy nỗi sợ hãi bị bỏ rơi hoặc cảm giác không an toàn vốn có từ thời thơ ấu. Căn nguyên của mọi sự thiếu thốn thực chất là một sự thiếu hụt về tình thương chưa được đáp ứng đủ. Tình thương là loại thực phẩm duy nhất mà tâm hồn cần để lớn lên khỏe mạnh, và khi thiếu nó, con người sẽ đi tìm những thứ "đồ ăn nhanh" khác như quyền lực, danh vọng hay sự hưởng thụ quá độ để khỏa lấp.
Nỗi ám ảnh về sự thiếu thốn thường biến thành một vết thương lòng cả đời bởi vì nó không được gọi đúng tên. Người ta cứ ngỡ mình thiếu tiền, thiếu quyền, thiếu cơ hội, nhưng thực chất họ thiếu một vòng tay ôm, thiếu một lời khẳng định "con rất quý giá đối với cha mẹ". Sự thiên vị và cấm đoán của cha mẹ vô tình gieo vào lòng con cái ý nghĩ rằng tình yêu là một thứ phải đánh đổi, phải tranh giành, chứ không phải là một món quà cho không. Chính vì thế, khi trưởng thành, họ bước vào các mối quan hệ với tâm thế của một kẻ đi vay mượn tình cảm, luôn lo sợ sẽ bị mất đi và luôn cảm thấy không bao giờ là đủ. Sự thiếu thốn tình thương từ thuở nhỏ giống như một bóng ma lẩn khuất, chi phối mọi quyết định và cảm xúc của con người, khiến họ mãi mãi là những đứa trẻ to xác đi tìm lại hơi ấm đã mất.
Chúng ta cần có một cái nhìn bao dung và thấu hiểu hơn đối với những khát khao của con người. Thay vì vội vàng phán xét một ai đó là tham lam hay nông cạn khi họ theo đuổi những ham muốn vật chất, chúng ta cần đặt câu hỏi về những gì họ đã trải qua trong quá khứ. Có thể đằng sau sự khao khát ăn món mình thích mà chẳng cần "giữ ý" là cả một tuổi thơ bị gò bó trong những quy tắc khắt khe của một gia đình phong kiến. Có thể đằng sau sự vồ vập đối với tình cảm là một trái tim đã từng bị bỏ đói quá lâu trong sự ghẻ lạnh. Khi chúng ta hiểu được rằng mọi ham muốn đều có căn nguyên từ những nỗi đau và thiếu hụt, chúng ta sẽ học được cách yêu thương thay vì kết án, cách cảm thông thay vì khinh miệt.
Để chữa lành những vết thương lòng từ sự thiếu thốn, con người cần học cách quay trở về để đối diện với đứa trẻ bên trong mình. Đó là một hành trình gian khổ, đòi hỏi chúng ta phải thừa nhận rằng mình đã từng đau, từng thiếu thốn và từng bị bỏ rơi. Sự thỏa mãn về tinh thần không đến từ việc chúng ta đạt được tất cả những gì mình từng ao ước, mà đến từ việc chúng ta chấp nhận và yêu thương chính cái phần thiếu hụt đó của bản thân. Khi một người nhận ra rằng giá trị của họ không phụ thuộc vào những gì họ có hay những gì người khác mang lại cho họ, mà nằm ở chính nhân phẩm và sự hiện hữu của họ, lúc đó sự thiếu thốn mới thực sự được giải tỏa. Tình yêu thương, khi được hiểu theo nghĩa đúng đắn nhất, không phải là sự chiếm hữu hay lấp đầy, mà là sự hiện diện bình an và chấp nhận vô điều kiện.
Mỗi Kitô hữu và mỗi con người nói chung được mời gọi để trở thành những người thợ xây đắp hòa bình và yêu thương, đặc biệt là trong việc nhận diện và chữa lành những thiếu hụt cho người khác. Nếu chúng ta biết rằng căn nguyên của mọi vấn đề nằm ở nhu cầu được yêu thương, chúng ta sẽ biết cách ứng xử với nhau dịu dàng hơn. Cha mẹ sẽ thận trọng hơn trong việc thể hiện tình cảm với các con để không tạo ra sự thiên vị. Những người có điều kiện sẽ biết chia sẻ không chỉ là miếng cơm manh áo, mà còn là sự trân trọng và lắng nghe đối với những người thấp kém hơn. Một xã hội biết quan tâm đến nhu cầu được thương yêu của con người sẽ là một xã hội ít đi những sự ám ảnh, ít đi những vết thương lòng và nhiều hơn những tâm hồn tự do, hạnh phúc.
Nhìn lại hành trình của một đời người, chúng ta thấy rằng sự dư dả hay thiếu thốn vật chất chỉ là lớp vỏ bên ngoài. Điều cốt lõi là chúng ta đã nuôi dưỡng tâm hồn mình bằng loại dưỡng chất nào. Nếu chúng ta chỉ mải mê đuổi theo những giá trị bên ngoài để lấp đầy sự trống trải, chúng ta sẽ mãi mãi rơi vào cái vòng lẩn quẩn của sự nhàm chán và thèm thuồng. Nhưng nếu chúng ta biết mở lòng để nhận lãnh và cho đi tình yêu chân thành, chúng ta sẽ tìm thấy sự đủ đầy ngay trong những gì giản đơn nhất. Ước mong sao mỗi người đều tìm thấy sự bình an trong việc thấu hiểu những khát khao của chính mình, để không còn bị ám ảnh bởi những bóng ma của quá khứ, và để biết rằng, cuối cùng, tình yêu chính là câu trả lời duy nhất cho mọi sự thiếu thốn trên thế gian này.
Sự tự do thực sự không phải là có tất cả mọi thứ để không còn thèm muốn, mà là khả năng yêu thương và được yêu thương giữa những giới hạn của cuộc đời. Khi nhu cầu yêu thương được đáp ứng đủ, những khát khao khác sẽ trở nên nhẹ nhàng hơn, và sự dư dả sẽ không còn đi kèm với sự nhàm chán, bởi mỗi món quà nhận được đều được xem như một ân sủng. Hãy để tình yêu là kim chỉ nam cho mọi hành động, để chúng ta không chỉ sống để ăn, để mặc hay để thể hiện, mà sống để trở thành hiện thân của sự nhân ái, bù đắp cho những khoảng trống trong lòng anh em và trong chính tâm hồn mình. Đó là con đường duy nhất dẫn đến sự viên mãn đích thực, nơi mà mọi vết thương lòng đều được chữa lành và mọi khao khát đều tìm thấy bến đỗ bình yên.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: MỘT THÂN PHẬN GIỮA NHỮNG ĐÒI HỎI NGHIỆT NGÃ VÀ NIỀM ĐAU CÔ ĐƠN TRONG GÓC NHÌN NHÂN VỊ
Xét theo góc độ và cách nhìn "thuần con người", chúng ta thường có xu hướng thần thánh hóa hình ảnh người linh mục đến mức quên mất rằng, đằng sau tấm áo dòng đen hay chiếc cổ trắng ấy là một nhịp tim đầy rẫy những cung bậc cảm xúc, một trí tuệ cũng có lúc mệt mỏi và một thân xác không miễn trừ khỏi quy luật của sự hao mòn. Có bao giờ chúng ta tự hỏi, tại sao việc trở thành một linh mục Công giáo Rôma lại được xếp vào một trong bốn "công việc" khó khăn nhất trên thế giới? Nếu gạt sang một bên những hào quang của bí tích và những nghi lễ uy nghiêm, chúng ta sẽ thấy một thực tại trần trụi: linh mục là một "siêu nhân" trong hình hài một con người bình thường, phải gánh vác trên vai hàng chục vai trò cùng một lúc mà không có một trường lớp thế sự nào có thể đào tạo đủ. Một linh mục không chỉ đơn thuần là người cử hành thánh lễ; ngài buộc phải trở thành một nhà giảng thuyết đầy sức hút, một người mẫu mực không tì vết để thiên hạ soi chiếu, một vị cố vấn tâm hồn uyên bác, và một người sống trong khuôn khổ kỷ luật thép của giáo luật. Thế giới đòi hỏi ở ngài một tầm nhìn xa trông rộng của một nhà chiến lược, một khả năng lãnh đạo của một vị tổng tư lệnh, nhưng đồng thời lại phải có sự dịu dàng, ân cần của một người bạn, một người chăm sóc luôn sẵn lòng lắng nghe mọi than thở của nhân thế.
Cái khó của thiên chức linh mục nằm ở chỗ ngài không được phép "tắt" bất kỳ chế độ nào trong số các vai trò ấy. Khi bước xuống khỏi tòa giảng với những lời giáo huấn về yêu thương và bao dung, ngài ngay lập tức phải trở thành một nhà quản lý giáo xứ sắc sảo, một người lập kế hoạch tỉ mỉ cho những sinh hoạt cộng đoàn. Ngài phải là người hướng dẫn tâm linh cho những tâm hồn đang lạc lối, đồng thời lại phải là một nhà tâm lý học bất đắc dĩ để giải gỡ những nút thắt trong các cuộc hôn nhân đang bờ vực tan vỡ. Chưa dừng lại ở đó, linh mục còn là người tư vấn khuyên bảo giới trẻ, là thầy dạy Kinh Thánh, là người liên lạc kết nối các thành phần dân Chúa. Một danh sách dài dằng dặc những trách nhiệm "không tên" khiến cho quỹ thời gian của một ngày hai mươi bốn tiếng dường như luôn thiếu hụt. Hãy thử tưởng tượng một con người phải đồng thời sở hữu sự thông thái của một giáo sư, sự nhạy bén của một nhà tâm lý, và sự nhẫn nại của một người mẹ; đó chính là áp lực khủng khiếp mà mỗi linh mục phải đối diện hằng ngày dưới cái nhìn khắt khe của thế gian.
Nếu chúng ta nhìn vào khía cạnh quản trị và vận hành một giáo xứ, sự nhọc nhằn của linh mục còn hiện rõ hơn qua những công việc mang tính "tay chân" và hành chính. Người linh mục thực sự là người giữ cửa nhà thờ, là người khuân vác của Chúa theo đúng nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ngài là người quản lý tài chính giáo xứ, là vị kỹ sư cho các công trình xây dựng, thậm chí có lúc còn là người thợ nề cùng chung tay tôn tạo nhà Chúa. Trong mọi sinh hoạt, linh mục luôn là người khởi xướng, là người đầu tiên thắp lửa cho các hoạt động và cũng chính là người cuối cùng rời đi khi ánh đèn giáo đường đã tắt. Ngài không có giờ tan sở, không có ngày cuối tuần nghỉ ngơi theo đúng nghĩa vì cuối tuần lại chính là lúc sứ vụ đạt đến đỉnh điểm của sự bận rộn. Một người làm kinh doanh có thể đóng cửa công ty để đi du lịch, một bác sĩ có thể hết ca trực, nhưng một linh mục luôn ở trong trạng thái "trực chiến" trước mọi nhu cầu thiêng liêng và vật chất của đoàn chiên. Cái gánh nặng của sự đa năng này đôi khi nghiền nát sự riêng tư và những nhu cầu nghỉ ngơi tối thiểu của một con người.
Thế nhưng, điều trớ trêu nhất trong cách nhìn "thuần con người" chính là sự bất đối xứng giữa cống hiến và sự đón nhận. Dù đã nỗ lực hết mình để vẹn toàn mọi vai trò, các linh mục vẫn thường xuyên phải đối mặt với những làn sóng chỉ trích và lên án không ngừng nghỉ. Có những thánh lễ khiến ai đó không hài lòng chỉ vì một chi tiết nhỏ trong nghi thức hoặc phong cách cử hành. Có những bài giảng lễ bị phê phán là quá dài, gây buồn ngủ và nhàm chán, dù đằng sau đó là hàng giờ trăn trở, nghiên cứu và cầu nguyện của ngài. Người ta dễ dàng dán nhãn linh mục là người "chỉ biết nghĩ về tiền và danh vọng" mỗi khi ngài kêu gọi gây quỹ để xây dựng trường học, nhà thờ hay giúp đỡ người nghèo. Những lời xì xầm về việc linh mục "dành thời gian riêng cho những gì thích" hay "không đối xử công bằng" luôn chực chờ để bùng phát thành những cơn bão dư luận trong cộng đoàn. Những sai sót dù nhỏ nhất trong đời sống thường nhật cũng bị phóng đại dưới kính hiển vi của sự khắt khe, khiến cho cuộc đời linh mục đôi khi giống như việc đi trên dây giữa những luồng gió ngược chiều.
Nỗi đau lớn nhất, sâu sắc nhất trong cuộc đời một linh mục có lẽ không phải là sự mệt mỏi về thể xác, mà là kinh nghiệm về sự phản bội. Thật khó khăn khi phải nhận biết và tận mắt chứng kiến những người mà mình đã dành cả cuộc đời, tâm huyết, và cả những giọt nước mắt để giúp đỡ, trân trọng, lại quay lưng phản bội hoặc nói xấu mình. Đó là một nỗi đau mang tính "con người" cực hạn. Linh mục đã trao ban trái tim mình cho đoàn chiên, nhưng đôi khi cái ngài nhận lại chỉ là sự thờ ơ hoặc những nhát dao từ phía sau của những người thân cận nhất. Cảm giác bị hiểu lầm, bị bẻ cong sự thật và bị chối bỏ bởi chính những người mình hằng yêu mến là một loại thập giá vô hình nhưng nặng nề hơn bất kỳ công trình kiến trúc nào. Khi ấy, người linh mục chỉ còn biết thinh lặng trước nhan Chúa, nhấm nháp vị đắng của sự cô độc giữa lòng một cộng đoàn đông đúc.
Sự cô đơn của linh mục là một chủ đề mà ít ai dám chạm đến một cách thẳng thắn. Chúng ta có thể thấy một linh mục luôn được mọi người vây quanh trong các buổi tiệc tùng, các buổi lễ hội, nhưng thực tế, ngài thường là người cô đơn nhất trong cộng đoàn ấy. Mọi người đến với linh mục để trút bỏ gánh nặng, để tìm sự an ủi, để đưa ra các yêu cầu, nhưng hiếm khi có ai dừng lại để hỏi xem: "Thưa cha, cha có ổn không? Cha có cần điều gì cho cuộc sống riêng của mình không?". Người ta coi linh mục là một "trạm cung cấp dịch vụ thiêng liêng" hơn là một nhân vị có những nhu cầu cảm xúc và thể lý. Những vấn đề cá nhân, những nỗi lo toan cho gia đình bản thân, hay thậm chí là những căn bệnh thầm kín của linh mục thường bị bỏ qua bên lề những đòi hỏi khắt khe mà cộng đoàn đặt lên vai các ngài. Sự cô đơn ấy không phải vì thiếu người ở bên, mà là vì thiếu sự thấu cảm và quan tâm thực sự đến con người thật phía sau chức vụ.
Đã đến lúc chúng ta cần thay đổi cách nhìn và cách đối xử với những mục tử của mình. Nếu bạn may mắn có một linh mục hoặc các tu sĩ Công giáo làm bạn, hãy hiểu rằng đó là một hồng ân nhưng cũng là một trách nhiệm. Hãy chăm sóc các ngài không bằng những món quà vật chất xa xỉ, mà bằng sự hiện diện chân thành và sự bảo vệ trước những lời gièm pha ác ý. Hãy cầu nguyện cho các ngài mỗi ngày, vì sức tấn công của sự dữ luôn nhắm vào những người đứng đầu. Hãy cố gắng hiểu tầm nhìn và những trăn trở của các ngài thay vì chỉ đứng ngoài cuộc để phán xét. Sự hỗ trợ của chúng ta chính là sức mạnh để các ngài tiếp tục dấn thân. Nhưng trên hết, hãy yêu thương các ngài bằng một tình yêu bao dung, yêu cho đến cùng như chính Chúa Giêsu đã yêu. Đừng quên rằng linh mục cũng là người, cũng có những giới hạn và cũng cần được yêu thương để có thể tiếp tục trao ban yêu thương.
Lời hứa của Thiên Chúa qua ngôn sứ Giê-rê-mi-a vẫn còn vang vọng: "Ta sẽ cho các ngươi những mục tử đẹp lòng Ta; chúng sẽ khôn ngoan sáng suốt chăn dắt các ngươi". Để lời hứa ấy trở thành hiện thực sống động, cộng đoàn cũng cần trở thành "mảnh đất tốt" để các mục tử được nuôi dưỡng. Thư gửi tín hữu Do Thái cũng nhắc nhở: "Anh em hãy vâng lời những người lãnh đạo anh em và hãy phục tùng họ, vì họ chăm sóc linh hồn anh em như những người sẽ phải trả lẽ với Thiên Chúa". Khi chúng ta hỗ trợ và vâng phục các mục tử trong đức tin, chúng ta không chỉ làm ích cho các ngài, mà còn đang bảo vệ chính linh hồn mình. Hãy để các mục tử được thi hành phận sự của mình một cách vui vẻ, không than thở, vì một mục tử buồn sầu và kiệt quệ sẽ không thể mang lại lợi ích thiêng liêng tối ưu cho cộng đoàn. Sự tôn vinh đúng đắn nhất mà chúng ta có thể dành cho các linh mục chính là sự thấu cảm đối với những hy sinh thầm lặng của các ngài.
Các linh mục đã từ bỏ mái ấm gia đình riêng, từ bỏ những cơ hội thăng tiến ngoài đời và đôi khi là từ bỏ cả những nhu cầu cá nhân chính đáng nhất để dâng hiến trọn vẹn ơn gọi cho Thiên Chúa và cho chúng ta. Mỗi khi chúng ta phê bình một bài giảng dở, hãy nhớ đến những đêm trắng ngài thức bên giường bệnh của một người hấp hối. Mỗi khi chúng ta phàn nàn về một linh mục nóng nảy, hãy nhớ đến những áp lực quản trị và hàng trăm cuộc hòa giải căng thẳng mà ngài vừa đi qua. Hãy quý trọng thời gian mà các linh mục dành cho bạn, bởi mỗi phút giây ấy là một phần đời của ngài đã mất đi để đổi lấy sự bình an cho tâm hồn bạn. Hãy chia sẻ cùng các ngài những gánh nặng giáo xứ và yêu mến các ngài như những người con thảo, để các linh mục không còn phải cảm thấy mình là những "ốc đảo cô đơn" giữa đại dương dân Chúa.
Xét cho cùng, linh mục là một mầu nhiệm của sự yếu đuối được Thiên Chúa chọn để bày tỏ quyền năng. Trong cái nhìn "thuần con người", chức vị này đầy rẫy những nghịch lý và khổ đau, nhưng trong cái nhìn đức tin, đó là một hành trình tình yêu tuyệt vời. Chúng ta hãy tôn vinh các ngài bằng cách trở thành những cộng tác viên đắc lực, những người bạn đồng hành trung thành. Đừng đợi đến khi các ngài ngã quỵ vì kiệt sức hay khi các ngài đã đi xa mới nhận ra giá trị của một người mục tử. Hãy yêu thương ngay bây giờ, bảo vệ ngay bây giờ và cầu nguyện cho cuộc sống của tất cả những "người con của Chúa" đang mang trên mình thiên chức linh mục cao quý. Ước mong sao mỗi giáo xứ không chỉ là nơi để cử hành lễ nghi, mà còn là một gia đình ấm áp, nơi linh mục cảm thấy mình thực sự được thuộc về, được trân trọng và được yêu thương như chính Chúa Giêsu đã mong muốn. Đó chính là cách tốt nhất để chúng ta cùng các ngài viết tiếp bài ca hy vọng cho một thế giới đang khát khao sự cứu chuộc.
Lm. Anmai, CSsR
BÌNH CA GREGORIAN: LỊCH SỬ VÀ Ý NGHĨA TRONG PHỤNG VỤ CÔNG GIÁO
Bình ca, hay còn gọi là Bình ca Gregorian (Gregorian Chant), là một trong những hình thức âm nhạc cổ xưa nhất và quan trọng nhất trong lịch sử âm nhạc phương Tây, đặc biệt là trong phụng vụ Công giáo. Thuật ngữ "Bình ca" xuất phát từ tiếng Việt, với "Bình" nghĩa là giản dị và "Ca" nghĩa là bài nhạc, phản ánh bản chất đơn giản, thanh thoát của loại hình âm nhạc này. Bình ca là loại nhạc phụng vụ truyền thống của nghi lễ Roma, với tiết tấu tự do, cung điệu đơn giản, và lời ca chủ yếu bằng tiếng Latinh hoặc Hy Lạp, thường lấy từ Thánh Vịnh và các thánh ca trong Tân Ước. Loại hình âm nhạc này không chỉ là một phần di sản văn hóa của Giáo hội Kitô giáo mà còn là nền tảng cho sự phát triển của âm nhạc châu Âu sau này. Trong bài luận này, chúng ta sẽ khám phá lịch sử hình thành, đặc điểm nổi bật và ý nghĩa của Bình ca trong phụng vụ Công giáo, đặc biệt trong bối cảnh hiện đại.
Lịch sử của Bình ca Gregorian có nguồn gốc sâu xa từ thời kỳ đầu của Kitô giáo. Ban đầu, Bình ca chịu ảnh hưởng từ phụng vụ Do Thái, cũng như từ lối ca hát La Mã và Hy Lạp cổ đại. Vào thế kỷ IV, Đức Giám mục Ambrosius (340-397), Giám mục Milano, đã đưa Bình ca vào trong phụng tự công cộng, biến nó thành một phần không thể thiếu của các nghi thức thờ phượng. Tuy nhiên, Bình ca thực sự được hệ thống hóa và phát triển quy mô lớn dưới thời Đức Giáo hoàng Gregorius Cả (590-604), người mà truyền thống sau này gán cho quyền tác giả của loại hình này. Chính vì vậy, Bình ca còn được gọi là "Nhạc Gregorius" hoặc "Chant Grégorien".
Đến thế kỷ VIII, Bình ca Gregorian đã hình thành một cách rõ nét hơn, và nó tiếp tục được bảo tồn qua các thế kỷ Trung Cổ. Các đan sĩ Dòng Biển Đức tại tu viện Solesmes (Pháp) đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và khôi phục vẻ đẹp nguyên thủy của Bình ca, theo ủy thác của Đức Giáo hoàng Lêô XIII và được Đức Giáo hoàng Piô X công nhận. Trong suốt lịch sử, Bình ca không chỉ tồn tại trong các tu viện mà còn lan tỏa rộng rãi trong các nhà thờ Công giáo, trở thành biểu tượng của sự thánh thiêng và cầu nguyện.
Bình ca Gregorian nổi bật với những đặc trưng âm nhạc độc đáo, phù hợp với mục đích phụng vụ. Đầu tiên, nó có tiết tấu tự do, không bị ràng buộc bởi nhịp điệu cố định, cho phép người hát tập trung vào lời ca và ý nghĩa thiêng liêng. Cung điệu đơn giản, thường là đơn âm (monophonic), nghĩa là chỉ có một dòng giai điệu mà không có hòa âm phức tạp, giúp tạo nên không khí suy tư và cầu nguyện. Lời ca chủ yếu lấy từ Thánh Kinh, đặc biệt là Thánh Vịnh (Cựu Ước) và các đoạn trong Tân Ước, được hát bằng tiếng Latinh – ngôn ngữ chính thức của Giáo hội Roma – hoặc đôi khi bằng tiếng Hy Lạp.
Về mặt kỹ thuật, Bình ca sử dụng các "mode" (cung thức) cổ xưa, giống như các thang âm trong âm nhạc phương Tây hiện đại nhưng mang tính chất nguyên thủy hơn. Điều này làm cho Bình ca trở thành một phần của "thánh nhạc" (sacred music), được phân loại cao trong các huấn thị của Giáo hội, như Huấn Thị về Thánh Nhạc trong Phụng Vụ Thánh Musicam Sacram (1967). Bình ca không chỉ là âm nhạc mà còn là lời cầu nguyện được hát lên, thể hiện qua câu nói nổi tiếng: "Bene cantat bis orat" (Ai hát hay thì cầu nguyện gấp đôi).
Trong phụng vụ Công giáo, Bình ca đóng vai trò trung tâm như một phương tiện để tôn vinh Thiên Chúa và nâng cao tinh thần của cộng đoàn. Nó giúp tạo nên sự hiệp nhất trong thờ phượng, vì lời ca lấy trực tiếp từ Thánh Kinh, giúp người tham dự suy niệm sâu sắc hơn về Lời Chúa. Bình ca được sử dụng trong các Thánh Lễ, Kinh Sáng, và các nghi thức khác, đặc biệt trong các tu viện Biển Đức, nơi nó vẫn được hát hàng ngày.
Dù được coi là âm nhạc của quá khứ, Bình ca vẫn giữ ý nghĩa quan trọng trong thời đại hiện nay. Nó là một phần bản sắc Kitô giáo, giúp chống lại sự thương mại hóa và hiện đại hóa quá mức trong âm nhạc phụng vụ. Các tài liệu hướng dẫn mục vụ thánh nhạc của Hội đồng Giám mục, như văn kiện của Hội đồng Giám mục Hoa Kỳ (2007), nhấn mạnh vai trò của Bình ca trong việc nuôi dưỡng đức tin. Trong bối cảnh thế giới hiện đại, Bình ca không chỉ là di sản mà còn là nguồn cảm hứng cho âm nhạc đương đại, từ nhạc cổ điển đến các thể loại khác.
Bình ca Gregorian không chỉ là một loại hình âm nhạc mà còn là biểu tượng của sự thánh thiêng và cầu nguyện trong Giáo hội Công giáo. Từ nguồn gốc cổ xưa đến sự phát triển qua các thế kỷ, Bình ca đã chứng minh giá trị vượt thời gian của mình. Trong thế giới ngày nay, khi âm nhạc phụng vụ đang đối mặt với nhiều thay đổi, Bình ca nhắc nhở chúng ta về nhu cầu trở về với sự giản dị và chân thành trong thờ phượng. Việc bảo tồn và thực hành Bình ca không chỉ giữ gìn di sản văn hóa mà còn nuôi dưỡng đời sống đức tin cho các thế hệ mai sau.
Lm. Anmai, CSsR
NẾU NGÀY MAI LÀ NGÀY CUỐI CÙNG ....
Nếu ngày mai là ngày cuối cùng, tôi muốn sống hôm nay ra sao? Câu hỏi ấy không chỉ là một vấn đề triết học thuần túy của chủ nghĩa khắc kỷ, mà đối với một Kitô hữu, đó là tiếng gọi linh thánh của sự hoán cải tận căn. Trong dòng chảy của thời gian, chúng ta thường lãng quên rằng mình chỉ là những lữ khách trên hành trình về quê trời. Cái chết, thay vì là một vực thẳm đen tối, lại chính là cánh cửa dẫn vào sự sống vĩnh cửu. Ý thức về cái chết không làm cho chúng ta bi quan, trái lại, nó thúc bách chúng ta sống một ngày hôm nay rực rỡ và trọn vẹn nhất trong ân sủng. Giống như những người lính giữa chiến trường khói lửa, họ vẫn mỉm cười, vẫn lạc quan không phải vì họ không sợ hãi, mà vì họ biết rằng mỗi hơi thở bình yên là một phép mầu. Họ sống như những vì sao rực sáng bởi họ hiểu giá trị của khoảnh khắc hiện tại. Người Kitô hữu cũng thế, chúng ta sống giữa trần gian nhưng không thuộc về trần gian, mỗi ngày sống là một lễ hy tế dâng lên Thiên Chúa, là cơ hội để yêu thương và phục vụ trước khi tiếng chuông cuộc đời điểm nhịp cuối cùng.
Khi nhìn vào những người chiến sĩ đang cống hiến hết mình cho lý tưởng giữa cơn binh biến, ta thấy hiện rõ một tinh thần khắc kỷ mạnh mẽ nhưng cũng đầy chất nhân văn Kitô giáo. Họ không chọn được thời đại mình sinh ra, không chọn được cảnh thái bình hay loạn lạc, nhưng họ hoàn toàn có quyền chọn cách mình đối diện với định mệnh. Đó là sự chủ động trong tâm thế. Một ngày cuối cùng để sống không phải là ngày để ta ngồi than khóc cho những gì chưa kịp làm, mà là ngày để thực thi bác ái một cách quyết liệt nhất. Nếu chỉ còn hai mươi bốn giờ đồng hồ, liệu ta có còn thời gian để giận hờn, để tranh giành hơn thua, hay ta sẽ dành trọn vẹn những giây phút ấy để ôm lấy anh em mình, để nói lời tha thứ và để tạ ơn Đấng Sáng Tạo? Sự hữu hạn của thời gian chính là chất xúc tác mạnh mẽ nhất làm thăng hoa những giá trị vĩnh cửu. Cái chết không đối nghịch với sự sống, nó là một phần của sự sống, là nốt nhạc cuối cùng hoàn thiện một bản giao hưởng. Trong văn chương của Murakami, nhân vật Toru đã phải trải qua những dằn vặt khôn nguôi về cái chết của Naoko mới nhận ra rằng sự ra đi của một người là lẽ tự nhiên của tạo hóa. Với chúng ta, những người tin vào Chúa Kitô Phục Sinh, cái chết lại càng mang một ý nghĩa thánh thiêng hơn: đó là sự trở về.
Chủ nghĩa khắc kỷ từ thời Zeno thành Citium đã dạy con người cách đứng vững trước những đắm tàu của cuộc đời. Khi ông phá sản, ông không chọn sự tuyệt vọng mà chọn sự minh triết. Ông dạy ta sống hòa hợp với dòng chảy tự nhiên, chấp nhận những gì nằm ngoài tầm kiểm soát và tập trung vào những gì ta có thể thực hiện. Kitô giáo nâng tầm tư tưởng ấy lên bằng đức cậy. Chúng ta không chỉ chấp nhận dòng chảy tự nhiên một cách thụ động, mà chúng ta đón nhận Thánh ý Thiên Chúa với niềm tin yêu. Nếu hôm nay là ngày cuối cùng, tôi sẽ không phí phạm nó để lo lắng về những thứ phù vân. Tôi sẽ nhìn nhận lại định nghĩa về sự khắc kỷ không phải là sự kìm nén cảm xúc lạnh lùng, mà là sự tự chủ tâm linh. Người khắc kỷ không phải là cỗ máy không biết buồn vui, họ vẫn có thể rơi lệ trước nỗi đau, vẫn có thể mỉm cười trước cái đẹp, nhưng họ không để những cảm xúc ấy làm nô lệ cho linh hồn mình. Giống như hình ảnh con hổ giữa rừng sâu, nó giật mình trước chiếc lá rơi rồi lại đi tiếp con đường của mình, người môn đệ Chúa Kitô cũng cần một sự bình thản nội tâm như thế trước những xao động của thế gian.
Sống một ngày cuối cùng có nghĩa là sống bằng sự thật. Sự thật về sự mỏng manh của kiếp người và sự thật về lòng nhân hậu của Chúa. Chúng ta thường sống như thể mình sẽ bất tử ở trần gian này, tích trữ tiền bạc, danh vọng và nuôi dưỡng những tham vọng ích kỷ. Nhưng khi đối diện với cái chết, tất cả những thứ đó bỗng trở nên vô nghĩa. Chỉ có tình yêu là thứ duy nhất ta có thể mang theo qua bên kia thế giới. Vì thế, ngày cuối cùng phải là ngày của lòng bác ái mãnh liệt. Hãy dốc hết sức, không phải để làm những việc vĩ đại theo tiêu chuẩn thế gian, mà là tập trung vào những việc bản thân có thể làm được trong tình yêu. Như cô bé Noriko trong truyện "Vùng đất xa xăm" đã nói, hãy tập trung vào những gì mình có thể làm. Đối với chúng ta, đó là việc thực thi thánh ý Chúa trong những điều nhỏ bé nhất. Một nụ cười chân thành, một lời cầu nguyện âm thầm, một sự nhường nhịn tế nhị – tất cả đều trở thành những viên ngọc quý khi được thực hiện trong ý thức về giờ sau hết.
Hãy tưởng tượng buổi sáng cuối cùng của bạn bắt đầu bằng một lời tạ ơn sâu sắc. Bạn nhìn ánh mặt trời không phải như một thói quen, mà như một phép lạ cuối cùng được ban tặng. Bạn tham dự Thánh lễ không phải vì luật buộc, mà vì khát khao được kết hiệp với Chúa Kitô trong Bí tích Thánh Thể lần cuối trước khi gặp Ngài diện đối diện. Mỗi lời kinh lúc này không còn là những câu chữ khô khan mà là hơi thở của con tim. Khi bước ra khỏi nhà, bạn nhìn mỗi người đi ngang qua như một người anh chị em yêu dấu. Bạn không còn thấy những khuyết điểm của họ làm phiền lòng mình nữa, vì bạn biết mình cũng đầy rẫy những yếu đuối đang cần lòng thương xót. Sự khắc kỷ Kitô giáo giúp chúng ta làm chủ những phản ứng tiêu cực. Nếu ai đó xúc phạm ta, ta chỉ giật mình như con hổ rồi mỉm cười bỏ qua, vì thời gian của ta quá quý giá để dành cho sự hận thù. Một ngày cuối cùng để sống là một ngày để "dọn dẹp" linh hồn, để giao hòa với mọi người và với chính mình qua Bí tích Hòa giải, để phá vỡ vòng luẩn quẩn của sự tự biện minh và đứng vào vị trí của người khiêm hạ.
Triết học khắc kỷ dạy ta đối diện với cái chết để biết điều gì là quan trọng. Tin Mừng Chúa Kitô dạy ta đối diện với cái chết để thấy sự sống vĩnh cửu bắt đầu ngay từ bây giờ. Những người lính ở chiến trường vẫn có thể sống đẹp vì họ đã chấp nhận sự mong manh của mình. Chúng ta cũng vậy, khi chấp nhận rằng mình là tro bụi, ta lại tìm thấy sức mạnh phi thường để sống một đời rực rỡ. Đừng để cái chết là một nỗi sợ hãi, hãy để nó là một người thầy dạy ta cách yêu thương. Nếu hôm nay là ngày cuối cùng, tôi muốn được nhớ đến như một người đã cố gắng yêu thương hết mình, một người đã vác thập giá mình với niềm vui, và một người đã dám buông bỏ cái tôi để Thiên Chúa được lớn lên. Cuộc đời là một hành trình dài của sự học cách chết đi cho chính mình để sống lại trong Chúa. Và nếu ngày mai không bao giờ đến, thì ngày hôm nay đã là một thiên đàng trần thế bởi nó đã được lấp đầy bằng sự hiện diện của Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.
Linh đạo của sự khắc kỷ kết hợp với đức tin Kitô giáo tạo nên một lối sống quân bình và mạnh mẽ. Nó không bắt ta phải trở nên cứng nhắc hay gia trưởng như hình ảnh cũ kỹ của những ông bố thời xưa, mà nó mời gọi ta trở nên những con người có "kỷ luật của tình yêu". Sự kỷ luật đó giúp ta không bị cuốn trôi theo những trào lưu hưởng thụ nhất thời, không bị gục ngã trước những nghịch cảnh và không bị kiêu ngạo khi thành công. Nếu chỉ còn một ngày để sống, tôi sẽ dành thời gian để chiêm ngắm vẻ đẹp của tạo hóa, để cảm ơn vì tất cả những biến cố đã nhào nặn nên con người tôi ngày hôm nay, kể cả những thất bại và đắm tàu trong quá khứ. Chính những đổ vỡ đó đã dẫn tôi đến với đức tin, giống như Zeno đã tìm thấy triết học sau khi mất hết gia sản. Thiên Chúa luôn viết thẳng trên những đường cong của cuộc đời chúng ta. Ngày cuối cùng là lúc để nhìn lại bức tranh tổng thể và thấy rằng mọi chi tiết, dù đau buồn nhất, đều có vị trí của nó trong chương trình cứu độ của Người.
Cuối cùng, sống mỗi ngày như thể ngày cuối cùng không phải là sống trong áp lực hay căng thẳng, mà là sống trong sự thanh thản tuyệt đối. Khi ta đã sẵn sàng để ra đi, ta không còn gì để mất, không còn gì để sợ. Sự tự do đó cho phép ta dấn thân phục vụ mà không cần toan tính. Ta có thể sống hết mình, cháy hết mình như những vì sao rực sáng trên bầu trời đêm. Cái chết không phải là kết thúc, nó chỉ là sự chuyển đổi từ một hình thức hiện hữu này sang một hình thức hiện hữu khác. Như Toru trong Rừng Na Uy đã nhận ra, cái chết nằm ngay trong sự sống, nó nuôi dưỡng sự sống và làm cho sự sống có ý nghĩa. Đối với chúng ta, hạt lúa mì có thối đi mới nảy mầm và sinh nhiều hoa trái. Một ngày cuối cùng là cơ hội cuối cùng để hạt lúa mì đời ta được gieo vào lòng đất mẹ với niềm hy vọng phục sinh. Hãy sống hôm nay sao cho nếu ngày mai Chúa gọi, chúng ta có thể thưa: "Lạy Chúa, con đã hoàn thành cuộc chạy, con đã giữ vững đức tin, và con đã yêu thương cho đến cùng".
Lm. Anmai, CSsR
THẦY GỌI CÁC CON LÀ BẠN HỮU: TÌNH BẠN VỚI ĐỨC KITÔ LÀ CĂN TÍNH VÀ SỨ VỤ CỦA LINH MỤC
Trong bầu khí linh thiêng của bữa Tiệc Ly, khi những giờ phút cuối cùng của cuộc đời trần thế đang dần khép lại để mở ra mầu nhiệm Thập giá, Chúa Giêsu đã trao gội cho các môn đệ một định nghĩa mới về mối tương quan giữa Người và họ: “Thầy không còn gọi các con là tôi tớ, vì tôi tớ không biết việc chủ làm. Nhưng Thầy gọi các con là bạn hữu, vì tất cả những gì Thầy nghe được nơi Cha của Thầy, Thầy đã cho các con biết”. Lời tuyên bố này không đơn thuần là một biểu lộ của tình cảm nhất thời hay một lời an ủi trong giờ chia ly, mà thực chất là một cuộc đảo lộn trật tự về hữu thể luận trong đời sống của những người được chọn gọi. Đối với người linh mục, lời mời gọi trở nên “bạn hữu” của Chúa Kitô chính là chìa khóa vạn năng để mở ra cánh cửa hiểu biết về căn tính, thừa tác vụ và toàn bộ ý nghĩa cuộc đời mình. Đây không phải là một danh hiệu danh dự, mà là một thực tại sống động, một nền tảng thiêng liêng mà trên đó, tòa nhà của chức linh mục được xây dựng và đứng vững trước mọi sóng gió của thời đại.
Linh mục, trước hết và trên hết, là người bạn của Chúa. Sự khẳng định này đưa chúng ta vượt lên trên những khái niệm về chức năng hay vai trò quản trị trong Giáo hội. Khi Chúa Giêsu gọi các tông đồ là bạn, Người thiết lập một mối tương quan mang tính liên vị sâu sắc, dựa trên sự tự hiến và tin tưởng tuyệt đối. Tình bạn này không phải là một sự ngang hàng theo kiểu thế tục, nhưng là một ân sủng lạ lùng, nơi Đấng là Thiên Chúa cúi xuống để nâng con người lên, cho phép con người đi vào trong sự thân mật của sự sống Ba Ngôi. Linh mục được mời gọi sống với Người một mối tương quan cá nhân, một sự gắn bó mật thiết đến mức mọi suy nghĩ, lời nói và hành động của linh mục đều phải được thấm đẫm trong tâm tình của Chúa Kitô. Nếu thiếu đi chiều kích tình bạn này, thừa tác vụ linh mục dễ dàng rơi vào nguy cơ trở thành một nghề nghiệp chuyên môn, một sự điều hành khô khan, nơi các cử hành phụng vụ chỉ còn là những nghi thức hình thức và việc mục vụ chỉ là sự giải quyết các công việc hành chính.
Mối tương quan cá nhân và tin tưởng này không phải là một trạng thái tĩnh tại, mà là một dòng chảy liên tục được nuôi dưỡng hằng ngày. Nguồn dưỡng chất đầu tiên và quan trọng nhất chính là Lời Chúa. Đối với người bạn của Chúa Kitô, Lời Ngài không chỉ là văn bản để nghiên cứu hay giáo lý để truyền đạt, mà là tiếng nói của người yêu dấu, là tâm sự của người bạn tri kỷ. Khi linh mục cầm lấy cuốn Kinh Thánh, đó là lúc ông bước vào cuộc đối thoại riêng tư với Đấng đã gọi mình. Việc lắng nghe Lời Chúa với thái độ vâng phục và yêu mến giúp linh mục thấm nhuần nhãn quan của Chúa về thế giới, về con người và về chính bản thân mình. Chính trong sự thinh lặng của việc suy niệm Lời, linh mục tìm thấy sự đồng điệu giữa trái tim mình và trái tim của Thầy Chí Thánh, để từ đó, những lời ông giảng dạy không phải là những lý thuyết suông nhưng là sự chia sẻ về một Đấng mà ông đã gặp gỡ và yêu mến.
Cùng với Lời Chúa, việc cử hành các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể, là đỉnh cao của tình bạn giữa linh mục và Chúa Kitô. Khi linh mục lặp lại lời truyền phép: “Này là Mình Thầy... Này là Máu Thầy...”, ông không chỉ thực hiện một chức năng thay mặt Chúa, mà ông đang được đồng hóa với Chúa Kitô trong tư cách là người bạn thân thiết nhất. Mỗi Thánh lễ là một cuộc hẹn hò thiêng liêng, nơi linh mục dâng hiến chính cuộc đời mình cùng với hy tế của Chúa Kitô trên bàn thờ. Chính tại đây, tình bạn được cụ thể hóa bằng việc ăn chung một bánh, uống chung một chén, một sự hiệp thông đến tận cùng. Việc cử hành các Bí tích không chỉ là ban phát ân sủng cho giáo dân, mà còn là phương thế để chính linh mục được dìm mình vào lòng thương xót của Chúa, được chữa lành và bổ sức. Một linh mục năng động trong cử hành Bí tích nhưng thiếu vắng tâm tình bạn hữu với Chúa sẽ dễ dàng cảm thấy mệt mỏi và trống rỗng; ngược lại, khi nhìn nhận Bí tích là nơi hội ngộ của tình bạn, mỗi lần cử hành sẽ là một trải nghiệm tươi mới và tràn đầy sức sống.
Lời cầu nguyện hằng ngày chính là hơi thở của tình bạn này. Không có một tình bạn nào có thể tồn tại nếu thiếu sự hiện diện và trò chuyện. Đối với linh mục, cầu nguyện không phải là một nghĩa vụ luật định, mà là nhu cầu tự nhiên của một trái tim đang yêu. Đó là những giây phút dừng lại sau những bộn bề mục vụ để được ở bên Chúa, để thưa với Người về những niềm vui, nỗi buồn, những thành công và cả những thất bại trong ngày. Trong sự thinh lặng của giờ chầu Thánh Thể hay trong lời kinh Phụng vụ, linh mục tìm thấy sự bình an mà thế gian không thể ban tặng. Chính trong lời cầu nguyện, linh mục học được cách nhìn mọi sự bằng đôi mắt của Chúa, cảm nhận mọi sự bằng trái tim của Chúa. Tình bạn này chính là sức mạnh giúp linh mục giữ vững căn tính của mình giữa một thế giới đầy biến động và tục hóa, nơi những giá trị thiêng liêng thường bị coi nhẹ.
Hơn nữa, tình bạn với Chúa Kitô chính là nền tảng thiêng liêng của toàn bộ thừa tác vụ chức thánh. Mọi hoạt động của linh mục, từ việc giảng dạy, thánh hóa đến lãnh đạo cộng đoàn, đều phải phát xuất từ nguồn mạch tình yêu này. Linh mục không phải là một người làm thuê, cũng không phải là một viên chức được bổ nhiệm để điều hành một giáo xứ. Ông là người được Chúa Kitô chọn làm “bạn” để thay mặt Người chăm sóc đàn chiên. Khi linh mục yêu mến Chúa với tình bạn chân thành, ông sẽ nhìn những người được trao phó cho mình không phải là gánh nặng, mà là những người anh chị em mà Chúa cũng yêu mến. Thừa tác vụ khi đó trở thành một sự lan tỏa của tình bạn thiêng liêng: linh mục dẫn đưa người khác đến với Chúa bằng cách giới thiệu cho họ về một Người Bạn Tuyệt Vời mà chính ông đã biết rõ. Sự thuyết phục nhất của một linh mục không nằm ở tài hùng biện, nhưng ở sự chân thật của một đời sống kết hợp mật thiết với Chúa Kitô.
Tình bạn này cũng chính là chìa khóa để hiểu về ý nghĩa của đời sống độc thân linh mục. Trong cái nhìn của thế gian, độc thân thường bị coi là một sự thiếu thốn, một sự hy sinh khắc nghiệt hoặc thậm chí là một điều bất thường. Tuy nhiên, dưới ánh sáng của tình bạn với Chúa Kitô, độc thân linh mục mang một ý nghĩa tích cực và tràn đầy. Đó không phải là một sự cô độc trống rỗng, mà là một sự trống trải đầy ắp sự hiện diện của Đấng là Bạn Hữu Duy Nhất. Linh mục khước từ tình yêu gia đình trần thế không phải vì coi thường nó, nhưng vì trái tim ông đã bị chiếm trọn bởi một tình yêu lớn lao hơn. Độc thân là cách thức linh mục diễn tả sự tự hiến toàn diện cho Chúa Kitô, để đôi tay và trái tim ông được tự do phục vụ mọi người mà không bị ràng buộc bởi những riêng tư. Chính tình bạn mật thiết với Chúa Kitô bù đắp cho những khoảng lặng của sự độc thân, biến nó thành một dấu chỉ của Vương quốc trời, nơi Thiên Chúa là tất cả trong mọi sự. Nếu không có một tình bạn sống động với Chúa, đời sống độc thân sẽ dễ dàng trở thành một gánh nặng tâm lý và linh mục sẽ có nguy cơ tìm kiếm những sự an ủi thế tục khác để lấp đầy khoảng trống.
Nghị lực của việc phục vụ Giáo hội mà linh mục cống hiến cả đời mình cũng bắt nguồn từ chính tình bạn này. Phục vụ Giáo hội không bao giờ là một con đường trải đầy hoa hồng. Có những lúc linh mục phải đối diện với sự thờ ơ của giáo dân, sự hiểu lầm của đồng nghiệp, hay những thất bại trong các dự án mục vụ. Những lúc ấy, nếu linh mục chỉ dựa vào sức riêng hay những niềm vui từ kết quả công việc, ông sẽ dễ dàng rơi vào thất vọng và bỏ cuộc. Nhưng khi xác tín mình là bạn của Chúa Kitô, linh mục hiểu rằng ông không làm việc một mình. Chúa Kitô, người bạn đồng hành, luôn ở đó để nâng đỡ và khích lệ. Sự trung thành trong phục vụ không còn là kết quả của ý chí sắt đá, mà là hoa trái của một tình yêu không muốn làm thất vọng Người Bạn đã tin tưởng trao phó sứ mạng cho mình. Linh mục phục vụ vì yêu Chúa, và vì yêu Chúa nên ông yêu Giáo hội là Hiền thê của Người.
Tình bạn với Chúa Kitô còn là điểm tựa vững chắc nhất hỗ trợ linh mục trong những lúc thử thách. Cuộc đời linh mục không thiếu những “vườn Cây Dầu” của riêng mình, nơi nỗi cô đơn, sự lo âu và những cám dỗ bủa vây. Trong những đêm tối của đức tin hay những khủng hoảng về căn tính, chỉ có tiếng gọi “Bạn hữu ơi” của Chúa mới có đủ sức mạnh để kéo linh mục ra khỏi vực thẳm. Chúa Kitô không hứa cất đi những thập giá, nhưng Người hứa sẽ cùng vác với người bạn của mình. Khi nhìn lên Thập giá, linh mục nhận ra rằng Người Bạn của mình đã đi qua con đường đau khổ trước, và mỗi vết thương của linh mục đều có thể tìm thấy sự an ủi trong các vết thương của Chúa. Tình bạn này biến những đau khổ thành những cơ hội để hiệp thông sâu xa hơn với mầu nhiệm Cứu chuộc, giúp linh mục trở nên tôi tớ đau khổ giống như Thầy mình, để từ đó mang lại ơn cứu độ cho thế giới.
Cuối cùng, chính tình bạn sâu sắc này cho phép linh mục lặp lại mỗi ngày lời “xin vâng” được thốt lên khi bắt đầu ơn gọi. Lời “xin vâng” trong ngày chịu chức không phải là một sự kiện đã kết thúc trong quá khứ, nhưng là một cam kết cần được làm mới mỗi sáng thức dậy. Theo thời gian, những hăng hái ban đầu có thể nhạt phai, những lý tưởng có thể bị mài mòn bởi thực tế phũ phàng, nhưng tình bạn thì luôn có khả năng tự đổi mới. Mỗi ngày, Chúa Kitô lại hỏi linh mục như đã hỏi Phêrô bên bờ hồ Galilê: “Con có yêu mến Thầy không?”. Và khi linh mục trả lời bằng tất cả sự khiêm nhường và tin kính: “Lạy Chúa, Chúa biết mọi sự, Chúa biết con yêu mến Chúa”, đó chính là lúc lời “xin vâng” được tái khẳng định với một chiều sâu mới. Tình bạn không đứng yên, nó lớn lên qua những thử thách và trưởng thành qua sự kiên trì. Chính nhờ sự gắn bó hằng ngày với Chúa mà linh mục tìm thấy nghị lực để trung thành với ơn gọi cho đến hơi thở cuối cùng, coi đó không phải là một nhiệm vụ nặng nề mà là một đặc ân cao quý.
Nhìn lại hành trình ơn gọi, mỗi linh mục đều có thể nhận ra rằng mọi sự tốt đẹp trong đời mình đều là quà tặng từ tình bạn với Thiên Chúa. Chúa Giêsu không chọn những người hoàn hảo nhất, nhưng Người chọn những người Người muốn để thiết lập mối liên kết bạn hữu. Sự mỏng giòn của thân phận bình sành không làm giảm đi giá trị của kho tàng thiêng liêng mà linh mục mang chứa, trái lại, nó càng làm nổi bật quyền năng và tình thương của Chúa. Người linh mục đích thực là người luôn ý thức mình là kẻ được yêu, được chọn và được gọi là bạn. Ý thức này giải thoát linh mục khỏi những tham vọng quyền lực, những thèm khát danh vọng hay những sự an toàn giả tạo. Khi có Chúa là Bạn, linh mục có tất cả. Ông có thể đi đến bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì, gặp gỡ bất cứ ai với một tâm hồn tự do và tràn đầy niềm vui, vì ông biết rằng mình luôn có một bến neo đậu vững chắc trong Trái Tim cực thánh của Chúa Kitô.
Tình bạn này cũng mời gọi linh mục sống tinh thần hiệp hành với dân Chúa. Là bạn của Chúa, linh mục không tách biệt mình khỏi thế gian theo nghĩa xa lánh con người, nhưng trái lại, ông được sai vào thế gian để mang tình bạn của Chúa đến cho mọi người. Linh mục trở thành cầu nối, giúp người khác cũng có thể nghe thấy lời mời gọi của Chúa: “Thầy gọi các con là bạn hữu”. Một linh mục có tình bạn sâu sắc với Chúa sẽ tự nhiên tỏa ra một sự thu hút tâm linh, khiến những người gặp gỡ ông cũng cảm thấy khao khát được gặp Chúa. Đây chính là cách truyền giáo hiệu quả nhất: không phải bằng những chương trình quy mô, nhưng bằng sự hiện diện của một con người đã thực sự chạm vào tình yêu Thiên Chúa. Trong mọi tiếp xúc, linh mục mang theo hơi ấm của tình bạn Thiên Chúa để sưởi ấm những tâm hồn nguội lạnh và dẫn đưa những người lầm lạc trở về nhà Cha.
Trong bối cảnh thế giới hôm nay, khi con người thường cảm thấy cô đơn giữa một xã hội kết nối ảo, và Giáo hội cũng đang đối mặt với nhiều thách đố, hình ảnh linh mục như một người bạn của Chúa Kitô càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Đó là hình ảnh của niềm hy vọng, của sự trung tín và của lòng thương xót. Linh mục không cần phải là một siêu nhân, nhưng ông cần phải là một người bạn thực thụ của Chúa. Chính từ sự thân mật này, linh mục tìm thấy lời giải cho mọi nan đề của đời sống mục vụ và tìm thấy sức mạnh để biến đổi thế giới. Ước mong sao mỗi linh mục luôn ghi khắc lời của Thầy Chí Thánh trong tim, để mỗi ngày sống là một hành trình đi sâu hơn vào huyền nhiệm tình bạn diệu kỳ này, một tình bạn bắt đầu ở dưới thế này và sẽ đạt tới sự viên mãn trong vĩnh cửu, nơi Thiên Chúa lau sạch mọi giọt lệ và niềm vui sẽ là vĩnh viễn. Đó chính là ý nghĩa tối hậu của đời linh mục, là hạnh phúc của người môn đệ và là vinh quang của Giáo hội. Tình bạn với Đức Kitô không chỉ là một khía cạnh của đời sống linh mục, mà nó chính là hơi thở, là nhịp đập và là sự sống của chính chức linh mục, giúp linh mục mãi mãi là sứ giả của tình yêu và là chứng nhân của Đấng Phục Sinh giữa lòng nhân thế.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỜI LINH MỤC: HÀNH TRÌNH CỦA MỐI TƯƠNG QUAN VÀ TÌNH BẠN VỚI CHÚA KITÔ
Tiếng gọi bước vào đời sống linh mục chưa bao giờ là một lời mời chào gia nhập một tổ chức nghề nghiệp hay một hiệp hội của những chuyên gia tôn giáo, mà đúng hơn, đó là một lời mời gọi thiết lập một mối tương quan sống động và sâu sắc. Trong chiều kích của đức tin, chức linh mục không phải là một đích đến của sự nghiệp, nhưng là một hành trình liên lỉ của những bước chân đi theo Đấng đã gọi mình là bạn hữu. Thực chất của đời linh mục chính là một cuộc lữ hành tương quan, nơi mà mọi hoạt động, mọi hy tế và mọi lời giảng dạy đều phải được nảy sinh từ một cội rễ duy nhất: tình bạn với Chúa Kitô. Nếu tách rời khỏi mối tương quan này, linh mục chỉ còn là một người thợ nề xây dựng những cấu trúc vô hồn, hoặc một nhà quản trị điều hành những nghi lễ trống rỗng.
Việc đào tạo linh mục, do đó, không thể và không bao giờ được phép giản lược vào việc trang bị những kỹ năng mục vụ hay tích lũy những kiến thức thần học khô khan. Dù kiến thức và kỹ năng là cần thiết, nhưng chúng chỉ là những công cụ hỗ trợ, không phải là bản chất của căn tính linh mục. Một người có thể rất giỏi về giáo luật, thông thạo về phụng vụ hay sắc sảo trong hùng biện, nhưng nếu thiếu vắng một trái tim đã được uốn nắn trong tình bạn với Chúa, người đó vẫn chưa thực sự là một mục tử theo lòng Chúa mong ước. Đào tạo linh mục là một quá trình "trở nên", chứ không chỉ là "biết thêm". Đó là một sự hoán cải tận căn, nơi con người được mời gọi bước vào một không gian thân mật với Chúa, để cho Thánh Thần của Người thẩm thấu vào từng ngõ ngách của tâm hồn.
Hành trình sống thân mật với Chúa đòi hỏi sự dấn thân của toàn bộ con người. Nó không phải là một hoạt động trí tuệ thuần túy, mà là một sự hiến dâng bao gồm cả trái tim, trí tuệ, ý chí và sự tự do. Khi một người trẻ bước vào hành trình đào tạo, họ mang theo cả lịch sử cá nhân, những vết thương, những khát vọng và cả sự tự do của mình. Việc đào tạo đích thực là để cho Chúa Kitô chạm đến tất cả những yếu tố đó, để Người thanh luyện và uốn nắn chúng theo hình ảnh của chính Người – vị Mục Tử Nhân Lành. Sự tự do của người linh mục không phải là khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn, mà là khả năng tự nguyện đặt cuộc đời mình vào tay Chúa, để cho ý muốn của Thiên Chúa trở thành nhịp đập của trái tim mình.
Trong sự thân mật này, linh mục học được cách nhìn thế giới bằng đôi mắt của Chúa Kitô, cảm thông bằng trái tim của Người và hành động bằng đôi tay của Người. Đây là một quá trình uốn nắn chậm rãi, đòi hỏi sự kiên nhẫn và lòng can đảm để đối diện với chính mình. Khi uốn nắn trái tim mình theo hình ảnh Mục Tử Nhân Lành, linh mục bắt đầu hiểu rằng quyền lực của mình không nằm ở sự thống trị, nhưng ở sự phục vụ; không nằm ở sự xa cách, nhưng ở sự gần gũi. Mục Tử Nhân Lành là vị mục tử biết rõ từng con chiên, gọi tên chúng và sẵn sàng hy sinh mạng sống vì chúng. Linh mục chỉ có thể thực thi được sứ mạng này khi chính ông đã cảm nhận được sự chăm sóc dịu dàng của Chúa Kitô đối với chính cuộc đời mình.
Chỉ những ai thực sự sống trong tình bạn với Chúa Kitô và để cho Thánh Thần của Người chiếm hữu mới có thể trở thành những sứ giả loan báo Tin Mừng một cách chân thực. Lời loan báo của linh mục không phải là việc lặp lại những tín điều một cách máy móc, mà là sự chia sẻ một kinh nghiệm sống động. Khi linh mục nói về lòng thương xót, ông nói từ kinh nghiệm của một người đã được xót thương. Khi ông nói về niềm hy vọng, ông nói từ niềm tin mãnh liệt rằng Chúa đang phục sinh trong cuộc đời mình. Sự chân thực trong lời giảng dạy không đến từ kỹ thuật diễn thuyết, mà đến từ sự "thấm nhuần" Thánh Thần. Một bài giảng chạm đến lòng người là một bài giảng mà ở đó, người nghe cảm nhận được hơi ấm của Thiên Chúa thông qua tâm hồn của người nói.
Bên cạnh việc loan báo, linh mục còn được gọi để trở thành người an ủi. Trong một thế giới đầy dẫy những thương đau, đổ vỡ và cô độc, sự hiện diện của linh mục phải mang lại niềm an ủi bằng lòng trắc ẩn của chính Chúa. Lòng trắc ẩn này không phải là một sự thương hại hời hợt, mà là khả năng "cùng đau" với nỗi đau của người khác. Để có được lòng trắc ẩn này, linh mục phải được rèn luyện trong lò lửa của tình yêu Thiên Chúa. Chỉ khi đã quỳ xuống trước Thánh Thể để đón nhận sự an ủi từ Chúa, linh mục mới có đủ sức mạnh và sự nhạy bén để cúi xuống trước những mảnh đời tan nát của anh chị em mình. Sự an ủi mà linh mục mang lại là sự an ủi có sức mạnh chữa lành, vì nó xuất phát từ nguồn mạch sự sống là Chúa Kitô.
Hướng dẫn dân Chúa với sự khôn ngoan cũng là một đòi hỏi tất yếu của đời linh mục. Sự khôn ngoan ở đây không đơn thuần là sự thông minh thế gian hay kinh nghiệm sống lâu năm, mà là sự khôn ngoan đến từ Thánh Thần. Đó là khả năng phân định ý Chúa giữa những biến động của thời cuộc và trong những ngõ cụt của cuộc đời giáo dân. Linh mục hướng dẫn không phải bằng cách áp đặt các quy định, nhưng bằng cách đồng hành và soi sáng. Để có được sự khôn ngoan này, linh mục cần một đời sống lắng nghe sâu xa. Lắng nghe không chỉ bằng tai, mà bằng cả tâm hồn. Lắng nghe tiếng Chúa qua Lời của Người, qua các biến cố lịch sử và qua tiếng kêu cứu của những người nghèo khổ nhất.
Việc lắng nghe sâu xa dẫn đưa linh mục vào việc suy niệm – một trạng thái mà ở đó tâm hồn không còn ồn ào với những dự án hay lo toan, nhưng thinh lặng để Chúa lên tiếng. Suy niệm không phải là một bài tập trí tuệ phức tạp, mà là một sự chiêm ngắm tình yêu. Trong suy niệm, linh mục đặt mình trước nhan Chúa, để cho ánh sáng của Chúa rọi chiếu vào những góc tối của bản thân, để cho Lời Chúa chất vấn và biến đổi. Nếu thiếu vắng việc suy niệm, đời sống tâm linh của linh mục sẽ dần trở nên xơ cứng, và các hoạt động mục vụ sẽ chỉ còn là những phản xạ tự nhiên thiếu vắng linh hồn. Chính sự suy niệm liên lỉ giúp linh mục giữ vững được căn tính của mình giữa một thế giới đầy những cám dỗ về sự hưởng thụ và quyền lực.
Một đời sống nội tâm phong phú và có tổ chức là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động của linh mục. "Có tổ chức" ở đây không có nghĩa là sự khô khan của những lịch trình cứng nhắc, mà là một sự ưu tiên tuyệt đối cho Thiên Chúa. Linh mục phải biết dành ra những khoảng không gian và thời gian cho riêng Chúa, để nạp lại năng lượng tâm linh. Một đời sống nội tâm có tổ chức giúp linh mục không bị cuốn trôi bởi dòng xoáy của sự bận rộn. Trong thực tế, có quá nhiều linh mục bị rơi vào cơn lốc của các công trình xây dựng, các cuộc họp hành và những sự vụ hành chính, đến mức họ không còn thời gian để cầu nguyện. Khi đó, linh mục dễ rơi vào tình trạng "cháy sạch" (burnout) về tâm linh, cảm thấy trống rỗng và mất phương hướng. Sự tổ chức trong đời sống nội tâm chính là chiếc neo giúp linh mục đứng vững trong mọi giông tố.
Sự phong phú của đời sống nội tâm được nuôi dưỡng bằng việc cử hành các nhiệm tích, đặc biệt là Bí tích Thánh Thể và Bí tích Hòa Giải. Thánh Thể là tâm điểm của đời linh mục, nơi ông gặp gỡ Đấng đã hiến mình vì nhân loại. Mỗi khi cử hành Thánh Thể, linh mục được mời gọi tan biến vào trong Chúa Kitô, để mình cũng trở thành tấm bánh bẻ ra cho đời. Đồng thời, qua Bí tích Hòa Giải, linh mục nhận ra sự yếu đuối của chính mình và lòng nhân lành vô biên của Thiên Chúa. Một linh mục biết khiêm tốn xưng tội sẽ là một linh mục biết bao dung với tội nhân. Chính những trải nghiệm thiêng liêng này làm cho thế giới nội tâm của linh mục trở nên rộng lớn, bao dung và đầy ắp sự sống của Thiên Chúa.
Đời linh mục là một hành trình dài mà ở đó mỗi ngày đều là một cơ hội để học cách yêu thương hơn, học cách trở thành bạn của Chúa Kitô hơn. Hành trình này không thiếu những thử thách, những lúc cảm thấy cô đơn hay những khi đối diện với sự thất bại. Tuy nhiên, nếu linh mục xác định rõ mục đích của mình là xây dựng mối tương quan với Chúa, thì mọi khó khăn đều trở thành chất liệu để thăng tiến tâm linh. Mối tương quan này không chỉ mang tính cá nhân, mà còn có chiều kích cộng đoàn. Linh mục không đi một mình, ông đi cùng với Giáo hội, với các anh em linh mục đoàn và với dân Chúa. Tình bạn với Chúa Kitô thôi thúc linh mục xây dựng tình hiệp thông với mọi người, biến cộng đoàn giáo xứ thành một gia đình của những người con cái Chúa.
Trong bối cảnh thế giới hôm nay, nơi mà các giá trị tâm linh đôi khi bị lu mờ bởi chủ nghĩa vật chất và hưởng lạc, chứng tá về một đời sống nội tâm sâu sắc của linh mục trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Người ta không tìm đến linh mục để tìm một chuyên gia kỹ thuật hay một chính trị gia, người ta tìm đến linh mục để tìm thấy Thiên Chúa. Để có thể giới thiệu Thiên Chúa cho người khác, linh mục phải là người "biết" Thiên Chúa một cách cá vị. Tình bạn với Chúa Kitô không phải là một khái niệm trừu tượng, mà phải là một thực tại sống động, tỏa rạng qua nụ cười, lời nói và cung cách ứng xử của linh mục. Khi linh mục sống trong tình bạn với Chúa, ông trở thành một dấu chỉ của sự hiện diện của Thiên Chúa giữa lòng thế gian.
Đào tạo linh mục là một quá trình kéo dài suốt đời. Ngay cả sau khi đã chịu chức, người linh mục vẫn phải tiếp tục được uốn nắn. Sự tự mãn về kiến thức hay kinh nghiệm chính là rào cản lớn nhất đối với sự trưởng thành tâm linh. Một linh mục đích thực là một người luôn giữ cho mình một tâm hồn trẻ thơ trước mặt Chúa, luôn sẵn sàng học hỏi và để cho Chúa dẫn dắt. Việc đào tạo thường xuyên không chỉ là tham dự các khóa bồi dưỡng, mà là việc hằng ngày làm mới lại tình yêu ban đầu, hằng ngày lặp lại lời thưa "xin vâng" với Chúa trong những hoàn cảnh mới.
Sứ mạng của linh mục là làm cho lòng thương xót của Chúa Kitô chạm đến trái tim của con người. Điều này chỉ có thể thực hiện được khi linh mục đã để cho lòng thương xót đó chạm đến trái tim mình trước. Sự thấm nhuần Thánh Thần giúp linh mục nhìn thấy những nhu cầu thầm kín nhất của con người, những khát vọng về sự thiện và sự chân thật. Với sự khôn ngoan và trắc ẩn, linh mục dẫn dắt dân Chúa vượt qua những thung lũng tối tăm để đến với đồng cỏ xanh tươi của ân sủng. Đó là một hành trình phục vụ trong khiêm tốn, không tìm kiếm vinh quang cho bản thân nhưng chỉ mong cho danh Chúa được cả sáng.
Cuối cùng, đời linh mục là một bản tình ca về mối tương quan. Đó là tình ca giữa Đấng Tạo Hóa và tạo vật, giữa Mục Tử và đoàn chiên, giữa người bạn và người bạn. Trong bản tình ca đó, nốt nhạc chủ đạo chính là sự từ bỏ mình để thuộc trọn về Chúa. Khi linh mục để cho con người mình, trái tim mình, trí tuệ mình và sự tự do của mình được uốn nắn theo hình ảnh Chúa Kitô, ông tìm thấy ý nghĩa đích thực của cuộc đời mình. Một đời linh mục hạnh phúc không phải là một đời sống không có thập giá, nhưng là một đời sống mà ở đó thập giá được vác đi trong tình bạn với Chúa Kitô. Chính tình bạn này biến mọi gian khổ thành niềm vui và biến sự chết thành sự sống vinh quang.
Hành trình tương quan này bắt đầu từ một lời gọi thầm lặng và sẽ kết thúc trong sự chiêm ngắm Thiên Chúa mặt đối mặt. Nhưng ngay từ bây giờ, linh mục đã được nếm trải sự ngọt ngào của nước trời khi sống mật thiết với Chúa. Sự lắng nghe sâu xa, việc suy niệm và đời sống nội tâm phong phú không phải là những gánh nặng, mà là những nguồn suối tưới mát tâm hồn linh mục, giúp ông luôn tươi trẻ trong lý tưởng và nhiệt thành trong sứ mạng. Ước mong mỗi linh mục luôn ý thức rằng, tài sản quý giá nhất của mình không phải là địa vị hay uy tín, mà là tình bạn thiết cốt với Chúa Giêsu Kitô – Đấng đã yêu thương và chọn gọi họ giữa muôn người.
Càng đi sâu vào hành trình tương quan này, linh mục càng khám phá ra rằng mình không bao giờ bị bỏ rơi. Ngay cả trong những đêm tối của đức tin hay những khi cảm thấy sự khô khan nguội lạnh, Chúa vẫn ở đó, kiên nhẫn và yêu thương. Thánh Thần Chúa vẫn không ngừng hoạt động, uốn nắn những góc cạnh thô ráp trong tính cách và tâm hồn linh mục. Sự biến đổi này là một mầu nhiệm của ân sủng, nơi mà sự yếu đuối của con người gặp gỡ sức mạnh của Thiên Chúa. Một linh mục thấm nhuần Thánh Thần sẽ không bao giờ tuyệt vọng, vì ông biết rằng "ơn Chúa đủ cho con".
Tóm lại, đời linh mục là một lời mời gọi sống trọn vẹn mối tương quan với Thiên Chúa và với tha nhân. Đó là một quá trình đào tạo không ngừng nghỉ, nơi con người được biến đổi một cách toàn diện để trở nên hình ảnh của Mục Tử Nhân Lành. Qua việc lắng nghe, suy niệm và nuôi dưỡng đời sống nội tâm, linh mục trở thành sứ giả của sự chân thực, niềm an ủi và sự khôn ngoan. Trong tình bạn với Chúa Kitô, linh mục tìm thấy sức mạnh để loan báo Tin Mừng, lòng trắc ẩn để chữa lành những vết thương và sự sáng suốt để dẫn dắt mọi người về với nguồn cội của tình yêu. Đó chính là vẻ đẹp và là sự cao cả của ơn gọi linh mục – một hành trình của những trái tim gặp gỡ trái tim, một hành trình tương quan đến vô tận.
Mỗi linh mục, trong sứ mạng đặc thù của mình, được mời gọi trở nên một "Kitô khác" (alter Christus) giữa trần gian. Điều này không có nghĩa là linh mục trở thành một siêu nhân, nhưng là một con người thực thụ đã được thánh hiến, một người mà qua đó Chúa Kitô có thể tiếp tục giảng dạy, chúc lành và cứu chuộc. Chính vì thế, sự gắn kết mật thiết với Chúa Kitô không chỉ là một yêu cầu đạo đức, mà là một đòi hỏi bản chất của chức thánh. Nếu không có Chúa Kitô, linh mục không là gì cả; nhưng trong Chúa Kitô, linh mục có thể làm được mọi sự. Sự tự do của linh mục đạt đến đỉnh cao khi nó hoàn toàn hòa quyện với ý muốn của Chúa, tạo nên một sự hài hòa tuyệt diệu giữa ý chí nhân loại và thánh ý Thiên Chúa.
Hành trình này còn đòi hỏi linh mục phải có một sự trung tín bền bỉ. Trung tín trong những việc nhỏ bé nhất của đời sống hằng ngày: trung tín trong giờ kinh phụng vụ, trung tín trong việc thăm viếng bệnh nhân, trung tín trong việc giữ gìn đức khiết tịnh và sự vâng phục. Sự trung tín này được nuôi dưỡng bằng chính tình bạn với Chúa. Khi người ta yêu một ai đó, người ta muốn thành tín với họ trong mọi sự. Đối với linh mục, sự trung tín là câu trả lời tình yêu dành cho Đấng đã yêu mình trước. Một đời sống nội tâm có tổ chức sẽ giúp linh mục duy trì sự trung tín này, giúp ông luôn nhớ rằng mình là ai và mình thuộc về ai giữa những biến động không ngừng của thế giới.
Tình bạn với Chúa Kitô cũng mang lại cho linh mục một sự tự do nội tâm sâu sắc. Ông không còn nô lệ cho những lời khen chê của thế gian, không còn lo âu về những thành công hay thất bại tạm thời. Sự tự do này cho phép linh mục dám dấn thân vào những vùng ngoại biên, đến với những người bị gạt ra bên lề xã hội, và làm chứng cho sự thật ngay cả khi phải đối diện với sự bách hại. Khi trái tim đã đầy ắp Chúa, linh mục không còn sợ hãi bất cứ điều gì. Sự can đảm của linh mục không đến từ sự tự tin vào khả năng của mình, nhưng đến từ niềm tin rằng Chúa đang cùng đi với mình.
Trong hành trình này, việc suy niệm Lời Chúa hằng ngày đóng vai trò như lương thực nuôi sống linh hồn. Lời Chúa không chỉ là đối tượng để nghiên cứu, mà là một Ngôi Lời sống động đang đối thoại với linh mục. Qua việc suy niệm, linh mục để cho Lời Chúa bẻ gãy những cứng cỏi của trái tim, an ủi những khi sầu khổ và soi sáng những khi mịt mờ. Lời Chúa trở thành kim chỉ nam cho mọi quyết định mục vụ, giúp linh mục không đi lệch khỏi con đường của Tin Mừng. Một linh mục yêu mến Lời Chúa sẽ là một linh mục có khả năng nói những lời đem lại sự sống và hy vọng cho con chiên của mình.
Đời linh mục, vì thế, là một hồng ân lớn lao nhưng cũng là một trách nhiệm nặng nề. Đó là một hồng ân vì được chọn để trở thành bạn hữu của Chúa Kitô, được chia sẻ quyền năng thánh hóa của Người. Đó là một trách nhiệm vì linh mục phải trả lẽ trước Chúa về đoàn chiên đã được trao phó cho mình. Tuy nhiên, linh mục không phải gánh vác trách nhiệm này một mình. Chúa Kitô, vị Mục Tử Nhân Lành tối cao, luôn hiện diện để nâng đỡ và bổ sức. Thánh Thần Chúa luôn thổi luồng gió mới để làm bùng cháy ngọn lửa nhiệt thành trong lòng linh mục. Chỉ cần linh mục luôn giữ vững mối tương quan, luôn sống trong tình bạn với Chúa, thì hành trình của ông sẽ là một hành trình tràn đầy ánh sáng và ý nghĩa.
Cuộc đời của mỗi linh mục là một trang sử được viết bởi tình yêu Thiên Chúa. Dù có những trang đầy nước mắt hay những trang rạng rỡ niềm vui, tất cả đều nằm trong kế hoạch nhiệm mầu của Ngài. Điều quan trọng nhất là cuối hành trình, linh mục có thể thưa với Chúa như Phêrô năm xưa: "Lạy Chúa, Chúa biết mọi sự, Chúa biết con yêu mến Chúa". Tình yêu đó chính là đích đến, là động lực và là phần thưởng lớn nhất của đời linh mục. Khi trái tim linh mục hoàn toàn thuộc về Chúa, ông sẽ thực sự trở thành nguồn mạch ơn phước cho mọi người chung quanh, và hành trình tương quan của ông sẽ tiếp tục nở hoa trong vương quốc vĩnh cửu của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
TÌNH HUYNH ĐỆ: PHONG CÁCH THIẾT YẾU VÀ NỀN TẢNG CỦA ĐỜI SỐNG LINH MỤC TRONG GIÁO HỘI HIỆP HÀNH
Ơn gọi linh mục không bao giờ là một lời mời gọi cá nhân tách biệt khỏi cộng đoàn, mà là một sự tháp nhập vào một thân thể mầu nhiệm, nơi mà sự hiệp thông trở thành căn tính sống còn. Khi một người nam thưa tiếng "xin vâng" với Thiên Chúa để bước vào hàng tư tế, họ không chỉ thiết lập một mối tương quan riêng tư với Đấng Tối Cao, mà còn đồng thời được mời gọi bước vào một gia đình thiêng liêng – đó chính là linh mục đoàn. Trong bối cảnh Giáo hội đang nỗ lực hướng tới một lối sống hiệp hành, tình huynh đệ linh mục không còn là một lựa chọn tùy nghi, hay một giá trị đạo đức bổ sung, mà nó trở thành một phong cách thiết yếu, một điều kiện tiên quyết để thi hành sứ vụ một cách hiệu quả. Chính Chúa Kitô, trong bữa Tiệc Ly, đã không gọi các môn đệ là tôi tớ, Ngài gọi họ là bạn hữu. Sự chuyển biến từ thân phận tôi tớ sang bạn hữu của Chúa Kitô chính là nền tảng sâu xa nhất của tình huynh đệ. Nếu chúng ta tự hào mình là bạn hữu của Chúa, chúng ta không thể nhìn anh em linh mục bên cạnh như những đối thủ cạnh tranh hay những người xa lạ cùng chung một hệ thống quản lý hành chính. Một linh mục sống cô độc, ích kỷ, theo đuổi chủ nghĩa cá nhân, thực chất là một linh mục đang đi ngược lại với chính bí tích mà mình đã lãnh nhận.
Thật vậy, linh mục đoàn không phải là một tổ chức nghề nghiệp nơi những người có cùng chuyên môn hội tụ để chia sẻ công việc, mà là một thực tại bí tích. Khi giám mục đặt tay trên đầu một tiến chức, ngài không chỉ truyền chức cho một cá nhân, mà là đón nhận cá nhân đó vào trong một sự hiệp thông hữu hình. Sự hiệp thông này đòi hỏi một phong cách sống huynh đệ chân thành giữa các linh mục với nhau và giữa linh mục với giám mục của mình. Trong một thế giới bị thống trị bởi sự cạnh tranh khốc liệt và chủ nghĩa thành tích, linh mục đoàn phải là một dấu chỉ ngược dòng, nơi mà sự thăng tiến của người này là niềm vui của người kia, và nỗi đau của một anh em cũng là nỗi đau của cả cộng đoàn. Nếu chúng ta coi chức thánh là một bậc thang danh vọng để leo lên, chúng ta sẽ nhìn anh em mình như những rào cản hoặc những đối thủ cần phải vượt qua. Nhưng nếu chúng ta coi đó là một sự phục vụ trong tình yêu, chúng ta sẽ thấy rằng mình cần có anh em để cùng nhau vác đỡ gánh nặng của Tin Mừng. Một linh mục không thể là một "ốc đảo" giữa lòng giáo xứ hay giáo phận; sự cô lập không chỉ làm héo mòn đời sống tâm linh mà còn làm tê liệt khả năng mục vụ, vì Tin Mừng không thể được loan báo bởi những cá nhân đơn độc mà bởi một cộng đoàn những người tin và yêu nhau.
Để có được một tình huynh đệ chân thành, việc đào tạo tại các chủng viện và học viện cần phải có một sự chuyển hướng sâu sắc. Đào tạo không chỉ là trang bị kiến thức thần học hay kỹ năng quản trị, mà quan trọng hơn cả là xây dựng nhân bản và khả năng thiết lập các mối tương quan. Một tiến chức nếu không học được cách làm người anh em trong cộng đoàn chủng viện, thì rất khó để trở thành một người cha nhân lành hay một người mục tử biết hiệp thông khi ra ngoài giáo xứ. Việc đào tạo phải giúp các chủng sinh hiểu rằng sự thánh thiện không phải là một cuộc đua cá nhân, mà là một cuộc hành trình chung. Những mối liên kết vững chắc được hình thành từ thời kỳ đào tạo chính là mạng lưới an toàn giúp linh mục đứng vững trước những cơn bão của đời sống mục vụ sau này. Một linh mục có những người bạn đồng liêu thân thiết, có những người anh em để chia sẻ những ưu tư, sẽ ít có nguy cơ rơi vào khủng hoảng hoặc những lệch lạc trong lối sống. Tình huynh đệ chính là "bí tích của sự hiện diện của Chúa" giữa các thừa tác viên của Ngài. Khi linh mục cùng nhau cầu nguyện, cùng nhau nghỉ ngơi và cùng nhau làm việc, họ đang cụ thể hóa một Giáo hội hiệp hành – một Giáo hội cùng nhau bước đi.
Sự chia sẻ những nỗi buồn và niềm vui trong sứ vụ là một yếu tố then chốt để củng cố tình huynh đệ. Đời sống linh mục không thiếu những lúc thăng hoa, những thành công trong việc xây dựng cộng đoàn hay những niềm vui khi thấy giáo dân trở lại với Chúa. Nhưng bên cạnh đó, cũng có những góc khuất của sự cô đơn, những thất bại trong mục vụ, và cả những yếu đuối của thân phận con người. Nếu không có tình huynh đệ, những nỗi buồn này sẽ trở thành gánh nặng nghiền nát tâm hồn linh mục. Ngược lại, khi có một linh mục đoàn biết lắng nghe và nâng đỡ, nỗi buồn sẽ được vơi đi và niềm vui sẽ được nhân lên gấp bội. Hiệp hành không phải là một khái niệm trừu tượng trên giấy tờ, mà là khi một linh mục trẻ tìm đến một linh mục già để xin lời khuyên, hay khi một linh mục lâu năm sẵn sàng mở lòng đón nhận những sáng kiến mới của lớp đàn em. Đó là sự giao thoa giữa kinh nghiệm và sự nhiệt huyết, giữa truyền thống và đổi mới, tất cả đều quy hướng về vinh quang Thiên Chúa và phần rỗi các linh hồn. Sự cạnh tranh trong linh mục đoàn là một loại độc tố giết chết sự thánh thiện, vì nó thay thế tình yêu bằng sự đố kỵ, và thay thế sự phục vụ bằng việc tìm kiếm quyền lực.
Chúng ta phải tự hỏi rằng, làm sao linh mục có thể trở thành những người xây dựng những cộng đồng sống động nếu chính họ không sống trong một cộng đồng huynh đệ? Linh mục là gương mẫu của sự hiệp thông cho giáo dân. Khi giáo dân nhìn vào linh mục đoàn và thấy sự chia rẽ, phê bình lẫn nhau hoặc sự lạnh nhạt, lời giảng của linh mục về tình yêu và sự hiệp nhất sẽ trở nên rỗng tuếch và thiếu thuyết phục. Sức mạnh của lời chứng không nằm ở những bài giảng hùng hồn, mà ở cách thức các mục tử yêu thương nhau. Một cộng đoàn giáo xứ sẽ trở nên sống động khi họ cảm nhận được rằng linh mục của họ không đơn độc, nhưng ngài là một phần của một thân thể lớn hơn, ngài có sự hậu thuẫn và yêu thương của anh em linh mục và giám mục. Tình huynh đệ linh mục chính là "nguồn năng lượng" để linh mục phục vụ dân Chúa mà không bị kiệt sức. Khi linh mục biết quan tâm đến sức khỏe, tâm lý và đời sống tâm linh của nhau, họ tạo ra một môi trường lành mạnh để ơn gọi được nảy nở và bền vững.
Hơn nữa, tình huynh đệ giữa linh mục và giám mục cũng là một khía cạnh không thể thiếu. Giám mục không chỉ là cấp trên hành chính, mà là người cha và người anh cả trong linh mục đoàn. Một sự vâng phục cứng nhắc dựa trên luật lệ sẽ không bao giờ mang lại hoa trái bằng một sự vâng phục dựa trên tình con thảo và sự tin tưởng lẫn nhau. Khi giám mục gần gũi với các linh mục, biết lắng nghe những khó khăn của họ và đồng hành với họ trong các dự án mục vụ, linh mục sẽ cảm thấy mình được trân trọng và khích lệ. Ngược lại, linh mục cũng cần nhìn thấy nơi giám mục sự vất vả của một người lãnh đạo và sẵn lòng cộng tác với ngài vì lợi ích chung của Giáo phận. Sự hiệp thông này là hình ảnh phản chiếu rõ nét nhất của Giáo hội như một gia đình của Thiên Chúa. Trong gia đình đó, mỗi người có một vai trò khác nhau nhưng đều bình đẳng về phẩm giá và cùng chung một mục đích là thực hiện ý muốn của Chúa Cha.
Chủ nghĩa cá nhân là một trong những thách đố lớn nhất của thời đại chúng ta, và linh mục không miễn trừ khỏi ảnh hưởng của nó. Có những linh mục coi giáo xứ như một vương quốc riêng, nơi họ là vị vua tuyệt đối và không chấp nhận bất kỳ sự can thiệp hay góp ý nào từ anh em đồng liêu. Lối sống này không chỉ cô lập linh mục mà còn gây hại cho cộng đoàn dân Chúa. Một linh mục như vậy có thể làm được nhiều việc, nhưng những việc đó mang dấu ấn cá nhân nhiều hơn là dấu ấn của Chúa Kitô. Tình huynh đệ đòi hỏi sự "tự hủy" – từ bỏ cái tôi ích kỷ để đón nhận cái "chúng ta" của linh mục đoàn. Điều này đòi hỏi sự khiêm tốn để thừa nhận rằng mình cần người khác, và sự bao dung để chấp nhận những khác biệt của anh em. Sự đa dạng trong linh mục đoàn – về tính cách, khả năng, và quan điểm mục vụ – không nên là nguyên nhân của sự chia rẽ, nhưng phải là sự phong phú giúp Giáo hội đáp ứng được nhu cầu đa dạng của các tín hữu.
Trong hành trình thi hành sứ vụ, linh mục thường phải đối mặt với những thách đố về đạo đức và những cám dỗ của thế gian. Tình huynh đệ chân thành chính là một "bức tường lửa" bảo vệ linh mục. Khi anh em quan tâm đến nhau, họ sẽ kịp thời nhận ra những dấu hiệu của sự mệt mỏi, chán nản hay những nguy cơ sa ngã để đưa tay cứu giúp. Sự sửa lỗi huynh đệ, được thực hiện với lòng bác ái và sự tế nhị, là một hành vi yêu thương cao cả nhất. Nó giúp linh mục giữ vững căn tính và ơn gọi của mình. Một linh mục đoàn thực sự huynh đệ là nơi mà không ai bị bỏ lại phía sau, nơi mà người yếu được người mạnh nâng đỡ, và người vấp ngã được anh em giúp đứng dậy thay vì bị lên án hay xa lánh. Chính trong sự nâng đỡ lẫn nhau này mà thế giới nhận ra chúng ta là môn đệ của Chúa Kitô.
Tình huynh đệ linh mục cũng gắn liền với chiều kích thiêng liêng. Đó là việc cùng nhau cử hành Thánh Thể, cùng nhau chầu Thánh Thể và cùng nhau chia sẻ Lời Chúa. Khi các linh mục quy tụ quanh bàn tiệc của Chúa, họ kín múc nguồn sức mạnh duy nhất để yêu thương nhau. Bí tích Thánh Thể là nguồn mạch và đỉnh cao của tình huynh đệ, vì nơi đó, tất cả cùng ăn một bánh và uống cùng một chén. Sự hiệp nhất bí tích này phải được kéo dài trong đời sống thường ngày qua những bữa cơm chung, những buổi gặp gỡ thân tình và sự hỗ trợ cụ thể trong công việc. Tình huynh đệ không thể chỉ là những lời nói lý thuyết, nó phải được hữu hình hóa qua những hành động bác ái cụ thể. Đó có thể là việc thăm viếng một anh em đang đau yếu, giúp đỡ một linh mục đang gặp khó khăn về tài chính, hay đơn giản là dành thời gian để lắng nghe một người anh em đang cần chia sẻ tâm tư.
Việc xây dựng những mối liên kết vững chắc trong hàng linh mục cũng là một hành động mang tính ngôn sứ. Trong một xã hội đầy dẫy những xung đột và chia rẽ, một linh mục đoàn hiệp nhất là một minh chứng sống động về khả năng của con người có thể sống hòa hợp nhờ ơn sủng Chúa. Điều này mang lại hy vọng cho thế giới. Khi chúng ta sống như anh em, chúng ta đang loan báo rằng Nước Thiên Chúa đã gần đến. Giáo hội hiệp hành mà Đức Thánh Cha Phanxicô mời gọi không thể thành công nếu không bắt đầu từ sự hoán cải của hàng linh mục trong cách nhìn nhận và đối xử với nhau. Chúng ta được gọi để trở thành "những chuyên gia về sự hiệp thông." Nhưng để dạy người khác về hiệp thông, chúng ta phải là những người đầu tiên thực hành nó trong chính gia đình linh mục của mình.
Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy Chúa Giêsu luôn sai các môn đệ đi từng hai người một. Điều này cho thấy sứ vụ luôn mang tính cộng đoàn. Linh mục không đi một mình trên con đường cứu rỗi. Tình huynh đệ chính là sự đồng hành thiêng liêng. Trong những giai đoạn khó khăn của Giáo hội, chính tình huynh đệ giữa các linh mục đã giúp họ giữ vững đức tin và lòng nhiệt thành. Khi các linh mục đoàn kết, không một thế lực nào có thể làm lay chuyển Giáo hội. Ngược lại, khi có sự chia rẽ từ bên trong, Giáo hội trở nên yếu ớt và dễ tổn thương. Vì vậy, việc vun trồng tình huynh đệ không chỉ là một vấn đề tình cảm, mà là một trách nhiệm đối với sự sống còn và phát triển của Giáo hội.
Kết thúc những suy tư này, chúng ta nhận ra rằng tình huynh đệ linh mục là một hồng ân nhưng cũng là một nhiệm vụ. Nó là hồng ân vì Chúa ban cho chúng ta những người anh em để cùng chia sẻ lý tưởng. Nó là nhiệm vụ vì chúng ta phải nỗ lực hằng ngày để xây dựng và bảo vệ nó. Ước mong sao mỗi linh mục luôn ý thức rằng mình là bạn hữu của Chúa Kitô, và từ đó, biết sống như anh em giữa các linh mục và giám mục. Chỉ khi chúng ta thực sự yêu thương nhau bằng một tình yêu chân thành và hiệu quả, chúng ta mới có thể trở thành những người xây dựng những cộng đồng sống động, nơi mà mọi người đều cảm thấy được yêu thương và thuộc về. Tình huynh đệ linh mục chính là nét đẹp, là hương thơm tỏa ra từ đời sống dâng hiến, lôi cuốn người khác đến với Chúa và làm cho sứ mạng mục vụ trở nên nhẹ nhàng, tràn đầy niềm vui và hoa trái thiêng liêng. Chúng ta hãy cùng nhau lớn lên, không phải như những cá nhân tách biệt, nhưng như một linh mục đoàn hiệp nhất, cùng chia sẻ mọi buồn vui, cùng hướng tới mục đích duy nhất là làm sáng danh Chúa và cứu rỗi các linh hồn trong tinh thần hiệp hành đích thực của Giáo hội hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
NHÌN LẠI ĐỘNG LỰC TRUYỀN GIÁO: SỨ MẠNG LOAN BÁO TIN MỪNG TRONG TÌNH YÊU VÀ SỰ PHỤC VỤ CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ CHÚA KITÔ
Trong hành trình ơn gọi và sứ mạng của người linh mục, việc dừng chân để nhìn lại động lực truyền giáo không chỉ là một đòi hỏi của công tác mục vụ mà còn là một nhu cầu tự thân của đời sống tâm linh. Động lực ấy không đơn thuần là một sự nhiệt thành nhất thời, cũng không phải là kết quả của những kỹ năng quản trị hay tài thuyết giảng, mà là một dòng chảy khởi nguồn từ chính tình yêu của Thiên Chúa. Khi chúng ta nhìn lại, chúng ta nhận ra rằng sứ mạng truyền giáo không phải là một gánh nặng của lề luật, mà là một đặc ân được cộng tác vào chương trình cứu độ của Thiên Chúa. Đó là một sứ mạng đòi hỏi chúng ta phải đem Tin Mừng của Chúa Giêsu đến với thế giới một cách can đảm và yêu thương. Sự can đảm ở đây không phải là sự liều lĩnh của kẻ không biết sợ, mà là sự dấn thân bền bỉ của người đã gặp gỡ Đấng Phục Sinh. Tình yêu ở đây cũng không phải là một cảm xúc hời hợt, mà là tình yêu tự hiến, sẵn sàng tiêu hao chính mình vì lợi ích của các linh hồn.
Truyền giáo, trong cốt lõi của nó, chính là việc phản chiếu ánh sáng của Chúa Kitô vào những góc khuất của nhân loại. Người linh mục, khi thi hành sứ vụ, không rao giảng chính mình nhưng rao giảng một Đấng đã chết và đã sống lại vì chúng ta. Động lực thúc đẩy người linh mục lên đường chính là kinh nghiệm về lòng thương xót mà chính họ đã nhận lãnh. Khi một linh mục cảm nhận được mình được yêu thương, được tha thứ và được chọn gọi dù đầy rẫy những bất toàn, họ sẽ có một khao khát cháy bỏng muốn chia sẻ niềm hy vọng đó cho người khác. Sứ mạng này đòi hỏi một sự can đảm đặc biệt trong bối cảnh thế giới hôm nay — một thế giới dường như đang dần vắng bóng Thiên Chúa, nơi mà những giá trị Tin Mừng thường bị xem là lỗi thời hoặc gây cản trở. Thế nhưng, chính trong sự thách đố đó, tình yêu lại trở thành ngôn ngữ duy nhất có thể chạm đến trái tim con người. Một Tin Mừng không được loan báo bằng tình yêu thì chỉ còn là những tín điều khô khan; một sứ mạng không có sự can đảm thì chỉ là một sự tồn tại lay lắt trong vùng an toàn của chính mình.
Đi sâu vào hoạt động mục vụ, chúng ta thấy rõ một chân lý đức tin: chính Chúa mới là Đấng đang hoạt động. Linh mục chỉ là công cụ, là cánh tay nối dài của vị Mục Tử Nhân Lành. Qua bàn tay, lời nói và trái tim của người linh mục, chính Chúa là Đấng đang chăm sóc đàn chiên của Người. Đây là một sự thật vừa an ủi vừa khiêm hạ. An ủi vì chúng ta biết rằng kết quả của sứ vụ không phụ thuộc hoàn toàn vào tài năng của chúng ta, mà phụ thuộc vào ân sủng. Khi người linh mục cử hành các bí tích, khi họ lắng nghe những tâm hồn đau khổ, hay khi họ đứng trên tòa giảng, đó là lúc Chúa Kitô đang hiện diện để quy tụ những người tản mác. Có biết bao linh hồn đang lang thang ngoài giáo hội, hoặc thậm chí đang ở ngay trong giáo hội nhưng lại cảm thấy cô đơn và lạc lõng. Sứ mạng của linh mục là thay mặt Chúa để đi tìm những con chiên lạc, không phải để phán xét nhưng để đưa họ về với hơi ấm của đàn chiên.
Sự quan tâm đến những người bị thương tích là một phần không thể thiếu trong linh đạo của người linh mục truyền giáo. Thế giới hôm nay đầy dẫy những vết thương: vết thương của sự đổ vỡ gia đình, vết thương của sự nghèo đói, của những nỗi đau tâm hồn và cả những thương tích gây ra bởi sự thờ ơ của xã hội. Người linh mục được mời gọi để trở thành "bệnh viện dã chiến" như lời Đức Thánh Cha Phanxicô đã nói. Họ phải cúi xuống trên những vết thương đó, xức lên đó dầu của sự an ủi và rượu của niềm hy vọng. Việc chăm sóc người thương tích đòi hỏi sự kiên nhẫn và một trái tim nhạy cảm. Chúa Giêsu đã không đi lướt qua nỗi đau của con người, Người đã dừng lại, đã chạm vào và đã chữa lành. Linh mục cũng vậy, sứ mạng truyền giáo của họ đạt đến đỉnh cao khi họ biết hiện diện bên cạnh những người đang quằn quại trong nỗi đau, giúp họ nhận ra rằng Thiên Chúa chưa bao giờ bỏ rơi họ.
Đồng thời, việc nâng đỡ những người nản lòng là một sứ vụ âm thầm nhưng vô cùng quan trọng. Trong một xã hội đầy áp lực và cạnh tranh, sự thất bại và tuyệt vọng luôn rình rập con người. Nhiều người cảm thấy niềm tin của mình bị lung lay, cảm thấy cuộc đời không còn ý nghĩa. Khi đó, linh mục xuất hiện không phải với tư cách là một nhà tâm lý học đơn thuần, mà là chứng nhân của niềm hy vọng Kitô giáo. Bằng lời khích lệ, bằng sự hiện diện đồng hành, linh mục giúp họ nhìn thấy ánh sáng ở cuối đường hầm. Sự nâng đỡ này không chỉ là những lời nói suông, mà là sự sẻ chia gánh nặng, là việc nhắc nhở họ về phẩm giá cao quý của người con Chúa. Khi chúng ta nâng đỡ một người anh em đang ngã lòng, chúng ta đang thực thi chính sứ mạng của Chúa Giêsu, Đấng đã không bẻ gãy cây lau bị dập, cũng không dập tắt tim đèn còn khói.
Sứ mạng này không chỉ mang lại ích lợi cho dân Chúa mà còn là con đường nên thánh của chính người linh mục. Bằng cách noi gương Thầy Chí Thánh, linh mục lớn lên trong đức tin qua từng ngày phục vụ. Mỗi lần ban phát ân sủng cho người khác, chính linh mục lại được ân sủng đó tưới gội. Đức tin không phải là một kho tàng tĩnh tại để cất giữ, nhưng là một ngọn lửa càng chia sẻ càng cháy sáng. Khi linh mục dấn thân vào những nơi khó khăn, khi họ đối diện với những giới hạn của bản thân và phải hoàn toàn cậy trông vào Chúa, đó là lúc đức tin của họ được tôi luyện và trở nên kiên vững nhất. Qua sự phục vụ hy sinh, linh mục dần dần trở thành những chứng nhân khả tín về ơn gọi mà mình đã lãnh nhận. Thế giới hôm nay không cần những "viên chức tôn giáo", nhưng cần những nhân chứng — những người mà cuộc đời của họ toát lên hương thơm của Tin Mừng.
Sự khả tín của một linh mục không nằm ở bằng cấp hay địa vị, nhưng nằm ở sự đồng nhất giữa đời sống và lời giảng. Khi người ta nhìn thấy một linh mục sống nghèo khó giữa những người nghèo, yêu thương những kẻ bị loại trừ và kiên định trong đức tin giữa nghịch cảnh, người ta sẽ tin vào Đấng mà linh mục đó rao giảng. Ơn gọi linh mục không phải là một sự nghiệp cá nhân, mà là một sự hiến dâng toàn diện. Khi ai đó tin vào sứ điệp của chúng ta, đó là vì họ thấy điều gì đó siêu việt tỏa ra từ con người chúng ta. Điều đó chính là niềm hạnh phúc của người thừa tác viên. Niềm hạnh phúc này không phải là sự vui vẻ bề ngoài, mà là một niềm vui nội tâm sâu sắc, phản ánh cuộc gặp gỡ cá vị của họ với Chúa Kitô.
Cuộc gặp gỡ với Chúa Kitô chính là khởi điểm và là điểm tựa vững chắc nhất cho toàn bộ đời sống linh mục. Không có cuộc gặp gỡ này, mọi hoạt động mục vụ chỉ còn là những công việc hành chính mệt mỏi và rỗng tuếch. Chúa Kitô chính là Đấng nâng đỡ linh mục trong sứ mạng và sự phục vụ của họ. Khi mệt mỏi, họ tìm thấy sức mạnh nơi Thánh Thể. Khi cô đơn, họ tìm thấy sự đồng hành nơi lời Chúa. Khi thất bại, họ tìm thấy sự an ủi nơi lòng thương xót của Người. Chính niềm hạnh phúc được thuộc về Chúa Kitô khiến cho người linh mục trở nên thu hút. Người ta sẽ bị thu phục không phải bởi những lý lẽ logic, nhưng bởi sự rạng rỡ của một tâm hồn đang yêu mến Chúa.
Nhìn lại động lực truyền giáo, chúng ta nhận ra rằng truyền giáo chính là hoa trái của tình yêu. Một linh mục yêu mến Chúa Kitô sẽ không thể không muốn làm cho Người được biết đến và được yêu mến. Sứ mạng ấy đòi hỏi chúng ta phải không ngừng hoán cải, không ngừng làm mới lại tình yêu ban đầu. Chúng ta được mời gọi để trở thành những người thợ gặt nhiệt thành trên cánh đồng truyền giáo, luôn ý thức rằng mình chỉ là những đầy tớ vô dụng nhưng được Chúa tin tưởng trao phó kho tàng vô giá. Sự can đảm và yêu thương phải luôn song hành: can đảm để bảo vệ chân lý, và yêu thương để đón nhận tội nhân.
Cuối cùng, đích đến của mọi hoạt động mục vụ là làm vinh danh Chúa và cứu rỗi các linh hồn. Khi linh mục thực thi sứ mạng với tất cả trái tim, họ không chỉ quy tụ đàn chiên dưới đất mà còn đang chuẩn bị cho bàn tiệc nước trời. Ước mong mỗi linh mục luôn giữ vững được ngọn lửa truyền giáo trong tim, luôn biết nhìn lại để điều chỉnh động lực của mình, để mỗi bước chân trên hành trình phục vụ luôn in đậm dấu chân của Chúa Kitô. Niềm hạnh phúc của người linh mục sẽ trọn vẹn khi họ thấy những người tản mác trở về, những vết thương được chữa lành và đức tin được triển nở trong cộng đoàn. Đó là phần thưởng cao quý nhất, là minh chứng cho một đời linh mục sống trọn vẹn cho Chúa và cho tha nhân.
Truyền giáo không phải là một công việc làm thêm, mà là căn tính của Giáo hội và của mỗi linh mục. Trong thế giới đầy biến động này, nguyện xin Chúa ban cho chúng ta sự kiên trì để tiếp tục gieo hạt giống Tin Mừng, dù có phải gieo trong nước mắt, để một ngày kia chúng ta sẽ được hân hoan trở về, vai mang những bó lúa vàng của ân sủng và tình yêu. Mỗi ngày mới là một cơ hội mới để chúng ta khẳng định lại tình yêu của mình với Chúa qua sự phục vụ tận tụy, để niềm hạnh phúc của chúng ta trở thành ánh sáng dẫn đưa mọi người về với nguồn mạch ơn cứu độ.
Sứ mạng loan báo Tin Mừng luôn là một thách đố lớn lao, nhưng cũng là một niềm an ủi khôn tả. Khi linh mục dám bước ra khỏi chính mình để đến với những vùng ngoại biên, họ sẽ khám phá ra khuôn mặt của Chúa Kitô đang chờ đợi họ nơi những người nghèo khổ nhất. Động lực truyền giáo sẽ không bao giờ cạn kiệt nếu nó được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện và sự kết hợp mật thiết với Chúa. Chỉ khi đó, người linh mục mới thực sự là người mục tử như lòng Chúa mong ước: một người biết yêu bằng trái tim của Chúa, biết nhìn bằng ánh mắt của Chúa và biết phục vụ bằng chính sức mạnh của Người.
Nhìn lại hành trình đã qua và hướng về tương lai, chúng ta xác tín rằng Chúa luôn đồng hành. Mọi khó khăn, thử thách trong mục vụ không làm chúng ta lùi bước, nhưng lại là cơ hội để chúng ta lớn lên trong đức tin và tình mến. Trở thành một chứng nhân khả tín là một tiến trình suốt đời, đòi hỏi sự khiêm tốn học hỏi từ Thầy Giêsu mỗi ngày. Khi chúng ta thực sự tin, thế giới sẽ nhìn thấy điều đó qua sự bình an và niềm vui tỏa lan từ cuộc sống của chúng ta. Sứ mạng truyền giáo, vì thế, không chỉ là loan báo bằng lời, mà còn là loan báo bằng chính sự hiện diện đầy yêu thương và hy sinh của người linh mục giữa lòng thế giới.
Hy vọng rằng với những tâm tình này, mỗi linh mục sẽ tìm thấy nguồn động lực mới để tiếp tục dấn thân trên con đường sứ vụ. Hãy để tình yêu Kitô thúc bách chúng ta, hãy để ơn thánh Chúa biến đổi chúng ta, và hãy để niềm vui Tin Mừng trở thành sức mạnh cho chúng ta trong mọi nẻo đường phục vụ. Chúa là Đấng đã khởi đầu công việc tốt lành nơi chúng ta, Người cũng sẽ đưa công việc đó đến chỗ hoàn thành, để qua chúng ta, muôn dân nhận biết ơn cứu độ và ngợi khen danh Chúa đến muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR
TRÁI TIM CHÚA GIÊSU – NGUỒN MẠCH TÌNH YÊU VÀ SỨ VỤ CỦA NGƯỜI MỤC TỬ THEO LÒNG CHÚA MONG ƯỚC
Trong hành trình ơn gọi đầy cao quý nhưng cũng không thiếu những gian nan, người linh mục luôn được mời gọi dừng chân để nhìn lại căn tính và nguồn cội của mình. Cội nguồn ấy không nằm ở những văn bằng thần học, không ở những công trình kiến trúc đồ sộ, và cũng không ở sự tán dương của người đời. Cội nguồn duy nhất và vĩnh cửu của linh mục chính là Trái Tim Chúa Giêsu, một Trái Tim đang cháy nồng ngọn lửa tình yêu dành cho nhân loại. Khi đứng trước những thách đố của thời đại, khi đối diện với sự mệt mỏi của thân xác hay những xao động của tâm hồn, linh mục hãy hướng về Chúa Giêsu, đến với Trái Tim đầy thương xót của Người. Nơi đó, chúng ta không chỉ tìm thấy sự an ủi, mà còn tìm thấy mẫu thức hoàn hảo cho đời sống mục tử của mình.
Chiêm ngắm Thánh Tâm không phải là một thực hành đạo đức khô khan, mà là một cuộc gặp gỡ biến đổi. Trái Tim Chúa Giêsu không đóng kín, nhưng luôn rộng mở với vết thương cạnh sườn – dấu chỉ của một tình yêu trao hiến đến cùng cực. Đối với linh mục, việc đến với Trái Tim Chúa là một sự trở về với "mối tình đầu", là nơi để sưởi ấm lại những nhiệt huyết đã có lúc bị nguội lạnh bởi bụi trần. Trong sự thinh lặng của nguyện đường, trước Thánh Thể, người linh mục được mời gọi lắng nghe nhịp đập của Trái Tim Thiên Chúa, một nhịp đập thổn thức vì ơn cứu độ của các linh hồn. Chỉ khi cảm nhận được sức nóng từ ngọn lửa yêu mến của Chúa, linh mục mới có đủ năng lượng để thắp sáng cuộc đời của những người đang sống trong bóng tối và sự thất vọng.
Lời cầu nguyện chân thành nhất của một mục tử chính là xin cho mình được trở nên môn đệ truyền giáo theo ý muốn của Chúa. Trở thành môn đệ không phải là một danh hiệu, mà là một tiến trình hoán cải liên tục. Linh mục trước hết là một người môn đệ, một người học trò ngồi dưới chân Thầy để học lấy sự hiền hậu và khiêm nhường. Từ vị thế môn đệ, linh mục mới có thể ra đi như một sứ giả truyền giáo. Sứ vụ truyền giáo không chỉ là việc giảng dạy giáo lý, mà là việc mang chính tình thương của Chúa Giêsu chạm đến những mảnh đời cụ thể. Linh mục hãy cầu xin ơn được ra khỏi chính mình, ra khỏi sự an toàn của nhà xứ để đến với những vùng ngoại biên, nơi mà ánh sáng của Tin Mừng vẫn chưa được chiếu tỏa hoặc đã bị dập tắt bởi nỗi đau khổ.
Hình ảnh người mục tử nhân lành đi tìm chiên lạc luôn là một lời nhắc nhở không ngừng cho đời sống linh mục. Trong thế giới hôm nay, những con chiên lạc không chỉ là những người bỏ đạo, mà còn là những người lạc lối trong các ý thức hệ sai lầm, những người bị cuốn vào vòng xoáy của chủ nghĩa tiêu thụ và những tâm hồn đang bơ vơ vì mất đi ý nghĩa cuộc sống. Linh mục theo ý Chúa không phải là người ngồi chờ chiên tìm đến mình, nhưng là người có đôi chân biết mỏi để tìm kiếm những ai đang lầm lạc. Đó là một sự tìm kiếm kiên nhẫn, không phán xét, không trách móc, nhưng tràn đầy lòng thương xót. Khi tìm thấy họ, linh mục không chỉ đưa họ về với cộng đoàn, mà còn phải băng bó những vết thương tâm hồn bằng dầu của sự an ủi và rượu của niềm hy vọng.
Phục vụ người nghèo chính là một trong những ưu tiên hàng đầu của Trái Tim Chúa Giêsu, và đó cũng phải là linh hồn của sứ vụ mục tử. Người nghèo ở đây không chỉ là những người thiếu thốn về vật chất, mà còn là những người nghèo khổ về tinh thần, những người bị gạt ra bên lề xã hội, những người cô độc và không có tiếng nói. Linh mục được mời gọi nhìn thấy khuôn mặt của Chúa Kitô nơi những người nghèo. Phục vụ họ không phải là một công việc từ thiện thuần túy, mà là một cử chỉ đức tin. Khi cúi xuống trên nỗi đau của con người, linh mục đang thực hiện đúng chức năng tư tế của mình là làm cầu nối giữa Thiên Chúa và nhân loại. Sự phục vụ này đòi hỏi một tình yêu không tính toán, một sự dấn thân quên mình, giống như Chúa Giêsu đã rửa chân cho các môn đệ trong đêm Tiệc Ly.
Sự khiêm tốn là phẩm chất không thể thiếu của người mục tử khi hướng dẫn những người được giao phó cho mình. Linh mục lãnh nhận quyền bính không phải để thống trị, nhưng là để phục vụ (diakonia). Một mục tử khiêm tốn là người biết lắng nghe, biết cảm thông và biết thừa nhận những giới hạn của bản thân. Sự khiêm tốn giúp linh mục không coi mình là "ông chủ" của giáo xứ, nhưng là người quản gia trung tín của Chúa. Khi hướng dẫn cộng đoàn, linh mục cần dùng tình phụ tử và sự dịu dàng để khuyên bảo, thay vì dùng quyền lực để áp đặt. Trái Tim Chúa Giêsu là mẫu gương tuyệt vời về sự hiền hậu; Người không bẻ gãy cây lau bị dập, không dập tắt tim đèn còn khói. Người linh mục cũng phải trở nên dấu chỉ của sự dịu dàng ấy giữa một thế giới đầy dẫy sự bạo lực và thù hận.
Hãy để Thánh Tâm Chúa truyền cảm hứng cho mọi dự án và chương trình mục vụ của linh mục. Đôi khi, chúng ta quá chú trọng vào những kế hoạch nhân loại, những con số thống kê hay những thành công bề ngoài mà quên mất rằng linh hồn của mọi hoạt động phải là tình yêu. Một dự án dù lớn lao đến đâu nếu không xuất phát từ tình yêu của Chúa thì cũng chỉ là "thanh la phèng phèng". Khi linh mục đặt Trái Tim Chúa làm tâm điểm, mọi việc làm sẽ mang lại hoa trái thiêng liêng. Chúa sẽ soi sáng để linh mục biết ưu tiên điều gì, biết cách cộng tác với giáo dân và biết cách vượt qua những khó khăn với niềm tín thác. Mọi kiến trúc, mọi hội đoàn, mọi thánh lễ đều phải hướng tới việc làm cho danh Chúa được cả sáng và tình yêu của Người được lan tỏa.
Sự biến đổi tâm hồn là một hồng ân mà linh mục cần khẩn khoản nài xin mỗi ngày. Trái tim bằng đá của con người cần được thay thế bằng trái tim bằng thịt của Chúa Kitô. Sự biến đổi này không xảy ra trong một sớm một chiều, nhưng là kết quả của một đời sống gắn bó mật thiết với Chúa qua lời cầu nguyện và các bí tích. Khi tâm hồn được biến đổi, cái nhìn của linh mục về thế giới và về con người cũng sẽ thay đổi. Linh mục sẽ nhìn thấy cơ hội trong những thách đố, thấy vẻ đẹp trong những tâm hồn lấm lem và thấy sự hiện diện của Chúa trong mọi biến cố. Tâm hồn được biến đổi chính là chìa khóa để linh mục duy trì được sự tươi mới và niềm vui trong sứ mạng, dẫu cho năm tháng có trôi qua và gánh nặng của tuổi tác có đè nặng trên đôi vai.
Đổi mới trong sứ mạng là nhu cầu thiết yếu để linh mục không rơi vào tình trạng xơ cứng hay lối mòn của chủ nghĩa hình thức. Thế giới luôn chuyển động, và Giáo hội cũng cần được đổi mới để đáp lại tiếng gọi của Thánh Thần. Sự đổi mới này bắt đầu từ việc linh mục cho phép Chúa Giêsu đổi mới chính mình. Khi được Thánh Tâm chiếm hữu, linh mục sẽ có những sáng kiến mục vụ táo bạo, những phương cách loan báo Tin Mừng hiệu quả và một khả năng thích ứng tuyệt vời mà không làm mất đi căn tính linh mục. Sứ mạng không phải là một gánh nặng phải mang vác, nhưng là một cuộc phiêu lưu của tình yêu mà linh mục được mời gọi tham gia cùng với Chúa Giêsu. Mỗi ngày là một khởi đầu mới, một cơ hội mới để yêu mến và phụng sự.
Cuối cùng, người linh mục hãy luôn ghi nhớ rằng mình không bao giờ đơn độc trên hành trình này. Trái Tim Chúa Giêsu luôn đồng hành, nâng đỡ và là nơi nương tựa vững chắc nhất. Khi linh mục mệt mỏi, hãy đến nghỉ ngơi bên Ngực Chúa. Khi linh mục hoài nghi, hãy nhìn vào vết thương của Ngài để tìm lại niềm tin. Khi linh mục cảm thấy mình thất bại, hãy nhớ rằng Chúa không cần sự thành công theo kiểu thế gian, Ngài chỉ cần sự trung thành và tình yêu. Ước mong sao mỗi vị mục tử đều có thể thốt lên như Thánh Phaolô: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi". Và xin cho ngọn lửa từ Thánh Tâm Chúa luôn thiêu đốt mọi vết nhơ, sưởi ấm mọi giá lạnh và biến cuộc đời linh mục thành một hy lễ hiến dâng đẹp lòng Thiên Chúa, mang lại nguồn sống cho muôn người.
Lm. Anmai, CSsR
HÀNH TRÌNH ĐỔI MỚI VÀ HY VỌNG CỦA NGƯỜI LINH MỤC TRONG THẾ GIỚI HÔM NAY
Trong bầu không khí thiêng liêng của Năm Thánh, khi Giáo hội mời gọi mọi thành phần dân Chúa cùng bước đi trên con đường hy vọng, hình ảnh người linh mục hiện lên như những chứng nhân âm thầm nhưng kiên vững giữa một thế giới đầy biến động. Đời sống linh mục không phải là một đường thẳng tắp bình an, mà là một hành trình liên tục tự đổi mới, một cuộc kiếm tìm không ngừng những phương thế để giữ cho ngọn lửa ơn gọi luôn cháy sáng, ngay cả khi phong ba bão táp của thời đại dường như muốn dập tắt nó. Trong chiều sâu của tâm hồn, mỗi linh mục đều hiểu rằng để cuộc sống mình thực sự sinh hoa kết quả, họ không thể dừng lại ở những thành tựu đã qua, cũng không thể ngủ quên trên những gì đã đạt được, nhưng phải luôn đặt mình trong tư thế của một người lữ hành, sẵn sàng để Chúa Thánh Thần uốn nắn và canh tân mỗi ngày.
Thực tế mục vụ ngày nay đặt ra cho người linh mục những thách đố chưa từng có, khi những giá trị tinh thần đôi khi bị lấn át bởi làn sóng của chủ nghĩa duy vật và sự thờ ơ tôn giáo. Trong những hoàn cảnh khó khăn ấy, sự mệt mỏi về thể xác và sự khô khan về tâm linh là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, chính trong những giây phút thử thách nhất, người linh mục lại nhận ra một chân lý sâu sắc: sức mạnh của họ không đến từ khả năng cá nhân, mà đến từ việc liên tục quay trở lại với cội nguồn của ơn gọi. Đó là việc trở về với khoảnh khắc linh thánh khi tiếng gọi của Thiên Chúa vang lên trong tâm hồn, khi người thanh niên ngày ấy run rẩy nhưng đầy quyết tâm thốt lên tiếng "xin vâng" đầu tiên. Việc tái khám phá niềm vui của tiếng "xin vâng" ấy không phải là một sự hoài cổ đơn thuần, mà là một hành động đức tin, giúp người linh mục nhận ra rằng Đấng đã gọi họ vẫn luôn trung thành, và tình yêu của Ngài là nguồn năng lượng bất tận để họ tiếp tục dấn thân.
Sự đổi mới đời sống linh mục bắt đầu từ việc nhìn nhận rằng thế giới đã biến đổi sâu sắc. Người linh mục hôm nay không thể phục vụ theo những khuôn mẫu cũ kỹ của nhiều thập kỷ trước mà không có sự thích nghi và đào tạo liên tục. Nhu cầu được đào tạo không chỉ dừng lại ở kiến thức thần học hay giáo luật, mà còn là sự nhạy bén trước những nỗi đau của con người hiện đại, là khả năng đối thoại với các nền văn hóa đa dạng, và là sự thấu cảm trước những vấn đề đạo đức phức tạp của thời đại kỹ thuật số. Đào tạo thường xuyên là một hành trình suốt đời, giúp người linh mục không bị lạc hậu trước những chuyển biến của xã hội, đồng thời giúp họ có đủ khí cụ để thực thi thừa tác vụ một cách hữu hiệu hơn. Đây là một sự khiêm tốn cần thiết, nhận ra mình vẫn còn thiếu sót và luôn cần được học hỏi từ Lời Chúa, từ Giáo hội và thậm chí từ chính những giáo dân mà mình phục vụ.
Trong sự biến đổi ấy, người linh mục thường cảm thấy mình như đang đứng trước một vực thẳm của sự cô đơn. Có những lúc thử thách ập đến, khi những nỗ lực mục vụ không đem lại kết quả như mong đợi, hoặc khi phải đối diện với những hiểu lầm và chỉ trích, người linh mục cảm thấy nhu cầu được nâng đỡ hơn bao giờ hết. Họ không phải là siêu nhân, họ là những con người với những yếu đuối và giới hạn riêng. Chính vì thế, mong muốn sống những mối tương quan huynh đệ không chỉ là một nhu cầu tâm lý mà còn là một đòi hỏi của đời sống thiêng liêng. Linh mục đoàn không nên chỉ là một danh xưng trên giấy tờ, mà phải là một gia đình thực thụ, nơi các anh em linh mục có thể chia sẻ niềm vui, nỗi buồn, và nâng đỡ nhau trong những lúc ngã lòng. Một tình huynh đệ chân thành sẽ là liều thuốc chữa lành những vết thương tâm hồn và là động lực để mỗi người tiếp tục bước đi trên con đường phục vụ.
Lời cầu xin thiết tha nhất của người linh mục trong sâu thẳm tâm hồn thường là mong sao không bị bỏ rơi một mình. Sự cô độc có thể là một môi trường tốt cho cầu nguyện, nhưng sự cô lập lại là kẻ thù của ơn gọi. Người linh mục cần sự đồng hành của giám mục, sự cộng tác của anh em linh mục và sự yêu mến, nâng đỡ của cộng đoàn dân Chúa. Trong sự hiệp thông ấy, họ thấy mình được bao bọc bởi tình thương, thấy rằng mình không đơn độc trong cuộc chiến đấu cho Tin Mừng. Năm Thánh hiện ra như một dấu mốc quan trọng, một cơ hội tuyệt vời để mỗi linh mục dừng chân, nhìn lại chặng đường đã qua và tin tưởng nhìn về phía trước. Đây là dịp để họ trút bỏ những gánh nặng của quá khứ, những thất bại và mặc cảm, để đón nhận ân sủng tuôn tràn từ lòng thương xót của Thiên Chúa.
Năm Thánh không chỉ là một sự kiện nghi lễ, mà là một luồng gió mới thổi vào đời sống Giáo hội, thúc đẩy các linh mục trở thành những "người hành hương của hy vọng". Hy vọng không phải là một sự lạc quan tếu táo, mà là một xác tín vững vàng vào sự hiện diện của Chúa Phục Sinh. Cùng với các phó tế và giám mục, các linh mục ở mọi ngóc ngách trên thế giới, từ những giáo xứ sầm uất ở đô thị đến những bản làng xa xôi hẻo lánh, đều đang cùng nhau dệt nên một bức tranh về sự trung thành. Mỗi ngày, trong sự im lặng của những giờ kinh nguyện, trong sự tận tụy của tòa giải tội, và trong sự hy tế trên bàn thờ, họ tiếp tục mang Chúa Kitô đến cho con người. Đó là một sứ mạng cao cả nhưng cũng đầy gian truân, đòi hỏi một sự quên mình tuyệt đối để Chúa được lớn lên còn mình thì nhỏ lại.
Việc mang Chúa Kitô đến cho con người không luôn luôn là những bài giảng hùng hồn hay những công trình lớn lao. Đôi khi, đó chỉ là một sự hiện diện âm thầm bên giường bệnh của một người hấp hối, là một lời an ủi dành cho một tâm hồn đang tuyệt vọng, hay là một ánh mắt cảm thông dành cho những người bị gạt ra bên lề xã hội. Chính trong sự âm thầm và trung thành ấy, người linh mục chứng minh rằng họ thực sự là những người lữ hành, không tìm kiếm vinh quang cho bản thân nhưng chỉ mong sao cho hy vọng của Tin Mừng được lan tỏa. Cuộc đời họ trở thành một bài ca tạ ơn, một minh chứng sống động cho việc Thiên Chúa vẫn đang hoạt động giữa lòng thế giới.
Trong sự biến đổi của xã hội, khi những giá trị truyền thống đôi khi bị lung lay, người linh mục được gọi để trở thành cột trụ của đức tin và là ngọn hải đăng của hy vọng. Để làm được điều đó, họ phải không ngừng làm mới lại mối tương quan cá vị với Chúa Kitô. Nếu không có sự kết hiệp mật thiết này, mọi hoạt động mục vụ sẽ chỉ còn là những công tác xã hội vô hồn. Chỉ khi người linh mục thực sự gặp gỡ Chúa trong chiêm niệm, họ mới có đủ sức mạnh để đối diện với những cơn bão của cuộc đời mà không bị quật ngã. Sự đổi mới đích thực phải bắt nguồn từ bên trong, từ một trái tim luôn khao khát Thiên Chúa và khao khát phần rỗi các linh hồn.
Thử thách của thế giới hôm nay cũng chính là cơ hội để người linh mục thanh luyện đức tin của mình. Những khó khăn không nên được xem là rào cản, mà là những lời mời gọi để dấn thân sâu hơn. Trong một xã hội đề cao sự hưởng thụ, đời sống hy sinh của linh mục là một dấu chỉ ngược dòng, nhắc nhở con người về sự tồn tại của một vương quốc không thuộc về thế gian này. Sự hiện diện của họ, dù khiêm nhường, vẫn luôn là một lời nhắc nhở về sự thánh thiêng và về cùng đích của đời người. Họ là những người xây cầu, nối kết con người với Thiên Chúa và nối kết con người với nhau trong tình bác ái Kitô giáo.
Nhìn về tương lai với niềm tin tưởng, các linh mục không bước đi một mình. Họ bước đi cùng với toàn thể dân Chúa, được nâng đỡ bởi lời cầu nguyện của các tín hữu và sự đồng hành của Mẹ Maria, Mẹ của các linh mục. Năm Thánh là dịp để mỗi người tái khẳng định căn tính của mình: là người của Chúa và là người của anh chị em. Hy vọng mà họ mang theo không phải là một thứ hy vọng hão huyền, nhưng là một niềm hy vọng dựa trên lời hứa của Đấng đã chiến thắng sự chết. Khi người linh mục trung thành với sứ mạng của mình, họ không chỉ đổi mới chính bản thân mà còn góp phần canh tân toàn thể bộ mặt của Giáo hội.
Sự sinh hoa kết quả của đời sống linh mục thường không thể đo lường bằng những con số hay những tiêu chuẩn thế gian. Nó nằm ở những biến đổi âm thầm trong tâm hồn các tín hữu, ở sự bình an mà họ mang lại cho những người đau khổ, và ở sự hiệp nhất mà họ vun trồng trong cộng đoàn. Một đời sống linh mục thánh thiện và nhiệt thành sẽ luôn có sức thu hút, là nguồn cảm hứng cho những ơn gọi trẻ dấn thân phục vụ Chúa. Đó chính là cách mà Tin Mừng được truyền tụng từ thế hệ này sang thế hệ khác, thông qua những con người dám sống chết cho lý tưởng mà mình đã chọn.
Cuối cùng, người linh mục nhận ra rằng hành trình của họ là một cuộc hành hương không có điểm dừng ở thế gian này. Mỗi ngày là một bước đi mới, một cơ hội mới để yêu mến và phục vụ. Trong ánh sáng của Năm Thánh, với tâm thế của những "người hành hương của hy vọng", họ tiếp tục dấn thân vào những nẻo đường của thế giới, mang theo hơi ấm của lòng thương xót Chúa đến cho mọi tâm hồn. Dù khó khăn vẫn còn đó, dù thử thách vẫn chờ đợi phía trước, nhưng với niềm tin tưởng tuyệt đối vào Thiên Chúa, họ biết rằng mình đang đi trên con đường dẫn đến sự sống thật, và rằng sự trung thành của họ hôm nay sẽ trổ sinh hoa trái cho muôn đời.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC HẠNH PHÚC LÀ LỜI LOAN BÁO TIN MỪNG TỐT NHẤT
Trong lòng Giáo hội và giữa dòng đời đầy biến động, hình ảnh người linh mục luôn được coi là nhịp cầu nối kết giữa Thiên Chúa và con người. Tuy nhiên, sứ mạng ấy không chỉ được thực hiện qua những lời giảng thuyết hùng hồn trên tòa giảng hay những nghi lễ phụng vụ trang trọng, mà quan trọng hơn cả, nó được tỏa sáng qua chính phẩm chất sống của người môn đệ. Có một chân lý đơn sơ nhưng vô cùng mạnh mẽ rằng: linh mục hạnh phúc chính là lời loan báo Tin Mừng tốt nhất, thuyết phục nhất và sống động nhất cho thế giới hôm nay. Niềm hạnh phúc của người mục tử không phải là một thứ cảm xúc hời hợt, cũng không phải là sự thỏa mãn về những tiện nghi vật chất hay địa vị xã hội, mà là một niềm vui sâu thẳm bắt nguồn từ việc được thuộc trọn về Đức Kitô và được tiêu hao vì tha nhân. Khi một linh mục sống trong niềm vui tự hiến, ngài trở thành một thỏi nam châm thu hút các tâm hồn về với Chúa, bởi vì con người thời nay không chỉ cần những bậc thầy dạy giáo lý, họ cần những chứng nhân của niềm hy vọng.
Hạnh phúc của người linh mục trước hết nảy sinh từ một căn tính rõ ràng: ngài là người được yêu. Trước khi là một người thực hiện các chức năng bí tích, linh mục là một người nam đã kinh qua một cuộc gặp gỡ cá vị với Đấng Phục Sinh, một cuộc gặp gỡ đủ mạnh để làm thay đổi hoàn toàn quỹ đạo cuộc đời. Khi một linh mục ý thức sâu sắc rằng mình được chọn không phải vì tài năng hay đức độ vượt trội, mà hoàn toàn do lòng thương xót vô biên của Chúa, ngài sẽ sống trong một sự bình an tự tại. Niềm hạnh phúc này giải phóng linh mục khỏi áp lực phải trở thành một "siêu nhân" hay một "nhà quản trị" hoàn hảo. Thay vào đó, ngài bằng lòng với sự yếu đuối của bản thân để quyền năng Chúa được biểu lộ. Chính nụ cười thanh thản và phong thái nhẹ nhàng của một vị mục tử đang hạnh phúc với ơn gọi của mình là minh chứng hùng hồn nhất rằng Thiên Chúa là một người cha nhân hậu, Đấng mang lại ý nghĩa cho cuộc đời con người.
Một linh mục hạnh phúc luôn mang trong mình mùi chiên và hơi thở của Tin Mừng. Sự hiện diện của ngài không tạo ra khoảng cách ngăn chia bởi phẩm trật, nhưng là sự gần gũi của một người anh, người cha và người bạn đồng hành. Tin Mừng vốn dĩ là "Tin Vui", và làm sao chúng ta có thể loan báo niềm vui ấy với một khuôn mặt u sầu hay một tâm hồn cằn cỗi? Thế giới hôm nay vốn đã quá nhiều đau khổ, lo âu và cô độc, người ta tìm đến linh mục không phải để nghe thêm những lời giáo điều khô khan, mà để tìm kiếm một tia sáng, một sự an ủi và một niềm xác tín rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện. Khi linh mục cử hành Thánh lễ với lòng sốt mến, khi ngài ngồi tòa giải tội với sự kiên nhẫn và bao dung, hay khi ngài đơn giản là đi bộ giữa giáo xứ với cái gật đầu chào hỏi thân thiện, ngài đang rao giảng về một Thiên Chúa hằng sống. Hạnh phúc của ngài lúc đó trở thành nhịp cầu hóa giải những hoài nghi và sưởi ấm những con tim nguội lạnh.
Sự hạnh phúc trong đời linh mục còn gắn liền mật thiết với đời sống cầu nguyện và sự kết hiệp mật thiết với Thánh Thể. Một linh mục không cầu nguyện là một linh mục đang chết dần trong sứ vụ, và sự khô héo tâm linh ấy sẽ sớm lộ ra qua thái độ gắt gỏng, sự mệt mỏi và cảm giác trống rỗng. Ngược lại, khi nguồn mạch hạnh phúc là chính Chúa Giêsu, linh mục sẽ có một sức bật nội tâm kỳ diệu để đối diện với những thử thách và cô độc. Đời sống độc thân vì Nước Trời không còn là một gánh nặng hay một sự hy sinh khắc nghiệt, mà trở thành một khoảng không gian mênh mông để ngài yêu thương tất cả mọi người bằng một trái tim không chia sẻ. Hạnh phúc ấy lan tỏa một cách tự nhiên, khiến cho những người trẻ nhìn vào và tự hỏi: "Tại sao ông ấy lại có thể sống vui tươi như vậy dù không có gia đình riêng?". Đó chính là khởi đầu của những ơn gọi mới, là cách loan báo Tin Mừng hiệu quả nhất mà không cần đến bất kỳ chiến dịch truyền thông nào.
Hơn nữa, một linh mục hạnh phúc là người biết tìm thấy niềm vui trong sự phục vụ quên mình. Ngài không coi giáo xứ là một "vương quốc" để cai trị, nhưng là một "vườn nho" để chăm sóc. Niềm vui của ngài là niềm vui của người gieo giống, hạnh phúc khi thấy con cái mình lớn lên trong đức tin, hạnh phúc khi được xức dầu cho một người hấp hối hay rửa tội cho một trẻ thơ. Khi linh mục phục vụ với tình yêu, ngài không cảm thấy bị kiệt sức theo nghĩa tiêu cực, bởi vì mỗi nỗ lực ngài bỏ ra đều mang lại sự sung mãn nội tâm. Sự nhiệt thành này có sức lây lan mạnh mẽ. Một cộng đoàn có vị mục tử hạnh phúc thường là một cộng đoàn năng động, đoàn kết và đầy lòng mến. Chính sự hài hòa giữa mục tử và đoàn chiên tạo nên một bài ca ngợi khen Thiên Chúa, biến giáo xứ thành một dấu chỉ sống động của Nước Trời giữa lòng thế gian.
Trong bối cảnh tục hóa ngày nay, nơi mà các giá trị tâm linh thường bị xem nhẹ, hình ảnh linh mục hạnh phúc trở thành một dấu chỉ ngược dòng (counter-cultural sign). Giữa một thế giới chạy theo tiêu thụ và hưởng thụ, một người đàn ông từ bỏ tất cả để đi theo một Đấng vô hình mà vẫn tràn đầy niềm vui là một điều gây kinh ngạc. Sự kinh ngạc đó dẫn đến sự tò mò, và sự tò mò dẫn đến sự tìm kiếm chân lý. Linh mục không cần phải cố gắng "diễn" vai hạnh phúc, vì niềm vui đích thực luôn tự tỏa hương. Khi ngài đón nhận những thất bại, những hiểu lầm hay cả những thập giá trong đời mình với lòng tin tưởng và nụ cười phó thác, ngài đang giảng về Mầu nhiệm Vượt qua một cách sống động nhất. Con người ta không tin vào những lý thuyết về sự đau khổ, họ chỉ tin khi thấy một người biết biến đau khổ thành tình yêu và niềm vui.
Để duy trì được niềm hạnh phúc ấy, linh mục cũng cần đến sự nâng đỡ của cộng đoàn và tình huynh đệ linh mục. Một linh mục hạnh phúc không phải là một ốc đảo cô độc, mà là một phần của thân thể Giáo hội. Khi các linh mục sống yêu thương nhau, chia sẻ cho nhau những ưu tư và niềm vui trong sứ vụ, họ tạo nên một sức mạnh truyền giáo khủng khiếp. Thế gian sẽ nhận ra môn đệ của Chúa qua tình yêu họ dành cho nhau. Niềm hạnh phúc của người mục tử cũng cần được nuôi dưỡng bằng sự khiêm tốn, biết thừa nhận những giới hạn của mình và sẵn sàng để Chúa và anh em bù đắp. Một vị linh mục biết cười nhạo chính những lỗi lầm nhỏ bé của mình và biết đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã là một vị linh mục rất "người", rất gần gũi, và chính cái nét nhân bản ấy lại làm cho Tin Mừng trở nên lôi cuốn lạ thường.
Cuối cùng, chúng ta phải khẳng định rằng, lời loan báo Tin Mừng tốt nhất không nằm ở những phương tiện kỹ thuật hiện đại hay những công trình kiến trúc đồ sộ, mà nằm ở "vẻ đẹp của sự thánh thiện" tỏa ra từ một tâm hồn hạnh phúc. Linh mục hạnh phúc là người đã tìm thấy kho báu chôn giấu trong ruộng và sẵn sàng bán tất cả những gì mình có với niềm vui sướng để mua lấy thửa ruộng đó. Niềm vui ấy là bằng chứng chắc chắn nhất cho thấy Tin Mừng là có thật, rằng Chúa Giêsu thực sự đem lại sự sống sung mãn như Người đã hứa. Khi một linh mục bước đi trong ơn gọi với lòng nhiệt huyết và nụ cười rạng rỡ, ngài đang nói với cả thế giới rằng: "Thiên Chúa là đủ cho tôi, và Ngài cũng đủ cho bạn". Đó chính là sứ điệp cứu độ mà nhân loại đang khao khát kiếm tìm. Ước mong sao mỗi mục tử luôn biết gìn giữ và nuôi dưỡng ngọn lửa hạnh phúc trong tim mình, để qua họ, ánh sáng Tin Mừng được lan tỏa đến tận cùng trái đất.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC: KHIÊM NHƯỜNG TRONG THÂN PHẬN NHƯNG VĨ ĐẠI TRONG TÌNH YÊU VÀ SỰ TẬN TỤY
Trong chiều sâu của mầu nhiệm ơn gọi, hình ảnh người linh mục luôn hiện lên như một nghịch lý thánh thiêng giữa lòng thế giới. Đó là một con người bằng xương bằng thịt, mang trong mình đầy rẫy những giới hạn, yếu đuối của kiếp nhân sinh, nhưng lại được chọn gọi để thực thi những tác vụ siêu nhiên. Sự vĩ đại của linh mục không đến từ những quyền lực thế trần, không xây dựng trên những danh hiệu cao quý hay sự kính trọng của đám đông, mà nó bắt nguồn từ một suối nguồn duy nhất: lòng khiêm nhường sâu thẳm. Khi linh mục biết cúi mình xuống thật thấp, cũng là lúc Thiên Chúa nâng họ lên thật cao. Sự vĩ đại ấy chỉ được hiển lộ trọn vẹn khi người linh mục chọn sống một cuộc đời tan chảy trong tình yêu thương và sự tận tụy quên mình dành cho tha nhân, trở thành một ống dẫn máng chuyển ơn cứu độ của Thiên Chúa đến với từng tâm hồn.
Lòng khiêm nhường của người linh mục trước hết được biểu hiện qua sự nhận thức về sự bất xứng của chính mình. Ngày chịu chức, khi nằm phủ phục trên sàn nhà thờ lạnh lẽo trong tiếng kinh cầu các thánh, người linh mục hiểu rằng mình chỉ là tro bụi, là một bình sành dễ vỡ mang trong mình kho tàng vô giá. Sự khiêm nhường này không phải là sự tự ti, mà là một sự thật tâm linh: không có Chúa, họ không thể làm được gì. Chính từ cái "không" tròn trĩnh của bản thân, Thiên Chúa bắt đầu viết nên những trang sử của ân sủng. Linh mục vĩ đại trước mặt Chúa bởi vì họ dám từ bỏ cái tôi ích kỷ, từ bỏ những tham vọng cá nhân để mặc lấy tâm tình của Đức Kitô – Đấng đã đến không phải để được phục vụ nhưng là để phục vụ. Sự khiêm nhường này cho phép họ thấu cảm với những nỗi đau của người khác, biết khóc với người khóc, vui với người vui, và trở thành nhịp cầu nối kết giữa trời và đất.
Tình yêu thương chính là nhịp đập con tim của đời linh mục. Nếu không có tình yêu, mọi hoạt động mục vụ chỉ còn là những nghi thức khô khan và những thủ tục hành chính vô hồn. Linh mục sống bằng tình yêu thương không chỉ là yêu những người yêu mình, mà là một tình yêu mang tính hy tế, sẵn sàng bao dung và đón nhận cả những người bị gạt ra bên lề xã hội, những tâm hồn lạc lối và tội lỗi. Trong tòa giải tội, sự vĩ đại của linh mục tỏa sáng khi họ đóng vai trò là người cha nhân hậu, người thầy thuốc tâm linh, dùng lòng thương xót để chữa lành những vết thương rách nát của tâm hồn. Họ không đứng trên cao để phán xét, nhưng ngồi xuống bên cạnh để lắng nghe và nâng dậy. Chính sự hiền hậu và khiêm nhường trong tình yêu đã làm cho hình ảnh người linh mục trở nên gần gũi, trở thành dấu chỉ sống động của Thiên Chúa – Đấng là Tình Yêu.
Sự tận tụy là bằng chứng hùng hồn nhất cho một đời sống linh mục đích thực. Một linh mục vĩ đại là người luôn sẵn sàng "lên đường" bất kể ngày đêm, dù mưa hay nắng, dù khi thân xác rã rời hay tâm hồn mệt mỏi. Sự tận tụy ấy thể hiện qua những giờ phút miệt mài bên bàn thờ, qua những bài giảng thấm đẫm suy tư và cầu nguyện, qua những chuyến viếng thăm bệnh nhân nơi giường bệnh cô độc. Linh mục không có giờ hành chính, bởi vì đau khổ và nhu cầu của giáo dân không có lịch trình. Sự tận tụy này đòi hỏi một sự hy sinh thầm lặng, một sự tiêu hao dần mòn như ngọn nến cháy sáng để soi đường cho người khác. Thế giới có thể không thấy, người đời có thể không khen ngợi, nhưng trước mặt Thiên Chúa, mỗi giọt mồ hôi, mỗi bước chân mệt mỏi vì lợi ích của các linh hồn đều là những viên ngọc quý sáng chói trên triều thiên nước trời.
Vẻ đẹp của sự tận tụy còn nằm ở chỗ người linh mục dám sống cho người khác một cách trọn vẹn. Họ không còn thuộc về chính mình, không còn quyền sở hữu thời gian hay sở thích cá nhân một cách tuyệt đối. Cuộc đời họ đã trở thành tấm bánh bẻ ra cho muôn người. Sự vĩ đại ở đây không nằm ở số lượng công việc họ làm, mà nằm ở cái tâm họ đặt vào trong mỗi công việc. Một cái nắm tay an ủi người hấp hối, một lời khích lệ cho người thất vọng, hay một nụ cười hiền hòa với trẻ thơ... tất cả đều là hiện thân của một sự tận tụy xuất phát từ lòng mến Chúa yêu người sâu sắc. Linh mục trở nên vĩ đại khi họ biến mình thành máng cỏ để Chúa Giêsu được hạ sinh trong lòng những người họ gặp gỡ, khi họ biến đời mình thành một bài ca chúc tụng qua những nghĩa cử phục vụ âm thầm.
Trong một thế giới đề cao sự hưởng thụ và cái tôi cá nhân, lối sống khiêm nhường và tận tụy của linh mục trở thành một dấu lạ. Người ta có thể nghi ngờ về những giáo điều, nhưng người ta không thể phủ nhận một cuộc đời đầy ắp tình yêu và sự hy sinh. Chính đời sống chứng tá này là lời rao giảng có sức thuyết phục nhất. Khi linh mục sống đơn sơ, không màng danh lợi, chỉ khao khát tìm kiếm vinh quang cho Chúa và phần rỗi cho anh em, họ đã thực sự trở thành những "Alter Christus" – những Kitô khác ở giữa trần gian. Sự vĩ đại của họ không phải là sự vĩ đại của những kẻ thống trị, mà là sự vĩ đại của người tôi tớ trung thành, người bạn đường tin cậy của mọi tâm hồn đang khao khát chân lý và tình thương.
Để giữ vững được lòng khiêm nhường và sự tận tụy ấy, linh mục phải là người của cầu nguyện. Nếu không có sự kết hợp mật thiết với Chúa Giêsu trong Thánh Thể, linh mục sẽ sớm cạn kiệt nguồn lực yêu thương và dễ rơi vào sự kiêu ngạo ngầm hay sự mệt mỏi buông xuôi. Lời cầu nguyện giúp linh mục nhìn nhận lại chính mình, để luôn thấy mình nhỏ bé trước tình yêu bao la của Thiên Chúa, từ đó có thêm sức mạnh để tiếp tục dấn thân. Sự vĩ đại của linh mục trước mặt Chúa chính là sự vĩ đại của một tâm hồn luôn biết trông cậy và phó thác, luôn biết tìm về nguồn cội của mình để được bổ sức và đổi mới mỗi ngày. Khi linh mục chìm sâu trong Thiên Chúa, họ sẽ tỏa ra hơi ấm của tình thương đến với mọi người chung quanh một cách tự nhiên nhất.
Tóm lại, chân dung một vị linh mục đẹp nhất không phải là khi họ đứng trên bục cao để ra lệnh, mà là khi họ quỳ xuống để rửa chân cho anh em, khi họ đứng bên cạnh những kẻ khốn cùng để sẻ chia thân phận. Sự khiêm nhường làm cho họ trở nên vĩ đại, và tình yêu thương cùng sự tận tụy làm cho họ trở nên bất tử trong lòng Thiên Chúa và trong trái tim nhân loại. Một đời linh mục như thế chính là một bài thơ tuyệt tác được viết bằng máu và nước mắt, bằng nụ cười và niềm hy vọng, để minh chứng rằng tình yêu vẫn luôn là sức mạnh biến đổi thế giới. Dẫu cho có bao nhiêu thăng trầm, bao nhiêu thử thách, thì lý tưởng về một người mục tử hiền lành và khiêm nhường, luôn sống hết mình vì đàn chiên, vẫn mãi là ánh sao rực rỡ dẫn lối cho bao tâm hồn tìm về bến đỗ bình an.
Mỗi ngày trôi qua, người linh mục lại tiếp tục hành trình của mình với niềm vui sâu thẳm vì được chọn làm khí cụ của Chúa. Họ hiểu rằng, sự vĩ đại thực sự không phải là làm những điều phi thường, mà là làm những điều bình thường với một tình yêu phi thường. Sống bằng tình yêu và sự tận tụy, linh mục không chỉ tìm thấy ý nghĩa cuộc đời mình mà còn giúp người khác tìm thấy Thiên Chúa. Đó chính là phần thưởng cao quý nhất, là niềm hạnh phúc lớn lao nhất mà không gì trên thế gian này có thể so sánh được. Trong sự khiêm nhường thầm lặng, họ đã chạm đến được sự vĩ đại của chính Thiên Chúa, và đó chính là mầu nhiệm huy hoàng nhất của thiên chức mục tử.
Ước mong sao, ngọn lửa của tình yêu và lòng tận tụy ấy luôn cháy rực trong tim mỗi linh mục, để qua các ngài, thế giới này bớt đi những khổ đau, thêm vào những niềm hy vọng, và để mọi người đều cảm nhận được rằng Thiên Chúa vẫn đang hiện diện và yêu thương họ một cách vô bờ bến. Chính trong sự khiêm nhu và hiến tế hằng ngày, người linh mục sẽ mãi mãi là những chứng nhân sống động cho một tình yêu vĩnh cửu, một tình yêu đã chết đi để cho muôn người được sống và sống dồi dào. Đó là con đường, là chân lý và là sự sống mà mỗi linh mục hằng khát khao vươn tới, để cuối cùng, họ có thể thốt lên rằng: "Lạy Chúa, con chỉ là đầy tớ vô dụng, con đã làm những việc bổn phận của con bằng tất cả tình yêu mà Ngài đã ban tặng cho con."
Lm. Anmai, CSsR
THỜI GIAN TRÔI QUA TRONG ÁNH SÁNG ĐỨC TIN CÔNG GIÁO
Trong dòng chảy không ngừng của cuộc sống, chúng ta thường dừng lại để chiêm ngắm sự mong manh của kiếp người. "Một chiều nhìn qua gương, tóc bạc phai dần theo năm tháng, đếm những nếp nhăn hằn, biết mình đã già nua theo gió sương." Những hình ảnh này gợi lên sự ngắn ngủi của thời gian, nhắc nhở chúng ta về hành trình từ tuổi trẻ tràn đầy sức sống đến lúc hoàng hôn của cuộc đời. Trong giáo huấn Công giáo, chủ đề này không chỉ là nỗi buồn man mác mà còn là lời mời gọi sâu sắc để sống khôn ngoan, yêu thương và hướng về sự vĩnh cửu.
Kinh Thánh dạy chúng ta nhận ra sự chóng qua của kiếp người để sống ý nghĩa hơn. Trong Thánh Vịnh 90:12, lời cầu xin vang lên: "Xin dạy chúng con đếm tháng ngày mình sống, ngõ hầu tâm trí được khôn ngoan." Lời này từ miệng Mô-sê, nhắc nhở rằng thời gian là món quà từ Thiên Chúa, nhưng nó trôi qua nhanh chóng như "dòng sông cuốn phăng mọi giấc mơ." Thánh Giacôbê cũng khẳng định: "Quả thật, hơi thở của anh em là gì? Đó chỉ là hơi nước xuất hiện trong giây lát, rồi lại tan biến mất" (Giacôbê 4:14). Những lời này khuyên chúng ta đừng lãng phí thời gian vào những điều phù phiếm, mà hãy sử dụng nó như một kho báu để phục vụ Thiên Chúa và tha nhân, như Thánh Josemaría Escrivá dạy: "Thời gian là một kho báu," và sự chóng qua của cuộc đời giúp chúng ta trân trọng hành trình đức tin.
Cuộc đời con người được ví như chiếc lá xanh tươi rồi úa vàng, lìa cành rơi xuống đất và tan biến. Điều này phản ánh giáo huấn Công giáo về sự vô thường: Chúng ta được tạo dựng để hướng về sự sống vĩnh cửu, chứ không phải bám víu vào thế gian. Thánh Phao-lô khuyên trong thư Ê-phê-sô 5:15-16: "Anh em hãy cẩn thận xem xét cách ăn nết ở của mình, đừng như kẻ khờ dại nhưng như người khôn ngoan, hãy tận dụng thì giờ, vì những ngày này là những ngày xấu." Thời gian không chờ đợi, và trong bối cảnh Công giáo, nó là cơ hội để chúng ta sửa chữa lỗi lầm, chuộc tội và chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ với Chúa.
Những giấc mộng tan vỡ, và lời khuyên: "Đừng hờn dỗi chi nữa, cứ thong dong mà vãng cảnh mây trời. Sân si làm gì cho mệt mỏi." Đây là lời nhắc nhở sâu sắc về việc buông bỏ oán hờn, một giáo huấn cốt lõi của Kitô giáo. Chúa Giê-su dạy trong Matthêu 6:14-15: "Vì nếu anh em tha lỗi cho người ta, thì Cha anh em trên trời cũng sẽ tha thứ cho anh em. Nhưng nếu anh em không tha thứ cho người ta, thì Cha anh em cũng sẽ không tha thứ lỗi lầm cho anh em." Sự tha thứ không phải là quên lãng, mà là chọn lựa yêu thương như Chúa đã tha thứ cho chúng ta, ngay cả khi chúng ta không xứng đáng.
Giáo Hội Công giáo nhấn mạnh rằng tha thứ là "điểm cao của lời cầu nguyện Kitô hữu," và chỉ những tâm hồn hướng về lòng thương xót của Chúa mới có thể thực sự tha thứ. Thánh Phê-rô từng hỏi Chúa: "Thưa Thầy, nếu anh em con cứ xúc phạm đến con, thì con phải tha đến mấy lần? Có phải bảy lần không?" Chúa đáp: "Thầy không bảo là đến bảy lần, nhưng là đến bảy mươi lần bảy" (Matthêu 18:21-22). Điều này dạy chúng ta rằng tha thứ không có giới hạn, vì nó phản ánh lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa. Trong cuộc sống chóng qua, việc giữ lòng hận thù chỉ làm nặng nề tâm hồn, trong khi buông bỏ giúp chúng ta sống tự do và gần Chúa hơn.
Hơn nữa, Chúa Giê-su kêu gọi: "Hãy yêu kẻ thù và cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi anh em" (Matthêu 5:44). Sống trong lòng thương xót làm cho sự tha thứ trở nên khả thi, và thời gian ngắn ngủi nhắc nhở chúng ta đừng trì hoãn việc hòa giải.
"Ừ thôi ta cứ sống, sống cho người và sống cho ta." Trong ánh sáng Công giáo, "sống cho ta" không phải là ích kỷ, mà là sống cho chính mình trong Chúa, chăm sóc linh hồn và thân xác như đền thờ của Chúa Thánh Thần (1 Cô-rin-tô 6:19). Còn "sống cho người" chính là thực hành giới răn yêu thương: "Ngươi phải yêu người lân cận như chính mình" (Matthêu 22:39). Thánh Phao-lô dạy trong Cô-lô-se 3:13: "Hãy chịu đựng lẫn nhau và tha thứ cho nhau, như Chúa đã tha thứ cho anh em."
Các thánh nhân như Thánh Tê-rê-sa Calcutta dạy rằng yêu thương tha nhân là cách chúng ta phục vụ Chúa: "Không phải ai cũng có thể làm những việc lớn lao. Nhưng chúng ta có thể làm những việc nhỏ với tình yêu lớn lao." Trong sự ngắn ngủi của cuộc đời, Giáo Hội khuyến khích chúng ta sử dụng thời gian để phục vụ, như Thánh Gerard Majella nhắc: "Hãy xem xét sự ngắn ngủi của thời gian, độ dài của eternity." Mỗi khoảnh khắc là cơ hội để chúng ta gặp Chúa qua tha nhân, chuộc lỗi lầm và chuẩn bị cho sự sống đời đời.
Thời gian trôi qua như "làn mây khói," nhưng trong đức tin Công giáo, nó là cầu nối đến sự vĩnh cửu. Chúng ta không thể níu giữ tuổi thanh xuân, nhưng có thể sống sao cho không hối tiếc: Tha thứ, yêu thương và phục vụ. Như lời bài hát: "Gặp nhau trao nụ cười thân ái trên môi," hãy sống với lòng thương xót để khi chiều tàn, chúng ta có thể bình an ra đi, biết rằng Chúa đã chuẩn bị nơi vĩnh cửu cho những ai sống theo Lời Ngài. Xin Chúa dạy chúng ta đếm tháng ngày khôn ngoan, để cuộc đời trở thành bản tình ca dâng lên Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
LINH MỤC VÀ AI: BIẾT NGHE AI BÂY GIỜ?
Trong thời đại số hóa ngày nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đang len lỏi vào mọi khía cạnh của cuộc sống, kể cả lĩnh vực tôn giáo. Từ việc hỗ trợ cầu nguyện, giải thích giáo lý đến tư vấn tâm linh, AI dường như trở thành một "người bạn đồng hành" tiện lợi. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra một vấn nạn lớn: Khi lời khuyên từ AI và từ linh mục – những vị mục tử truyền thống – có sự khác biệt, người tín hữu nên nghe theo ai? Câu hỏi này không chỉ phản ánh sự xung đột giữa công nghệ và đức tin, mà còn cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn như tin giả và sự suy giảm vai trò của con người trong đời sống thiêng liêng.
AI đã được ứng dụng để hỗ trợ tín hữu Công giáo một cách đáng kể. Một ví dụ điển hình là công cụ "Linh Mục Công Giáo AI" – một ứng dụng dựa trên AI được thiết kế để cung cấp linh hướng 24/7, hỗ trợ cầu nguyện và hướng dẫn thần học dựa trên giáo huấn của Giáo hội. Công cụ này có thể cá nhân hóa lời khuyên theo truyền thống Công giáo (như Công giáo Rôma hay Đông phương), giúp chuẩn bị xưng tội qua bản xét mình dựa trên Mười Điều Răn, suy niệm Kinh Mân Côi, hoặc thậm chí theo dõi tiến trình thiêng liêng lâu dài của người dùng. Với tỷ lệ thiếu hụt linh mục toàn cầu (khoảng 3.373 tín hữu trên mỗi linh mục năm 2025), AI trở thành giải pháp bổ sung hữu ích, đặc biệt cho những ai sống ở vùng nông thôn hoặc có lịch trình bận rộn, không thể tiếp cận linh mục thường xuyên.
Lợi ích của AI là rõ ràng: Nó nhanh chóng, không phán xét, và luôn sẵn sàng. Một số linh mục thậm chí sử dụng AI để soạn thảo bài giảng hoặc chia sẻ mục vụ, giúp nội dung trở nên mượt mà và hấp dẫn hơn. Trong bối cảnh Công giáo Việt Nam, nơi cộng đồng tín hữu ngày càng tiếp cận công nghệ, AI có thể giải thích giáo lý phức tạp, tóm tắt văn kiện Giáo hội, hoặc gợi ý cách sống đạo hàng ngày. Tuy nhiên, chính sự tiện lợi này lại dẫn đến vấn nạn: Nhiều người bắt đầu ưu tiên AI vì nó "hợp lý hơn", trôi chảy hơn, mà không nhận ra rằng AI thiếu kinh nghiệm sống đức tin thực tế, đời cầu nguyện sâu sắc, và trách nhiệm mục tử mà chỉ linh mục mới có.
Bên cạnh lợi ích, AI cũng mang đến những mối đe dọa nghiêm trọng. Một vấn nạn nổi bật là việc lạm dụng AI để tạo nội dung giả mạo, đặc biệt qua các video deepfake. Tại Việt Nam, đã xuất hiện các kênh YouTube mạo danh linh mục, sử dụng AI để clone giọng nói và hình ảnh, nhằm rao giảng nội dung sai lệch: Xuyên tạc Kinh Thánh, lan truyền lời tiên tri giật gân, hoặc kích động chia rẽ cộng đồng. Những video này thường có dấu hiệu nhận biết như giọng nói không khớp cử động miệng, hoặc được đặt trên nền hình ảnh nhà thờ lung linh để tăng tính thuyết phục. Hậu quả là giáo dân bị hoang mang, đức tin lung lay, và uy tín của Giáo hội bị tổn hại. Không chỉ dừng ở lừa đảo tài chính (như mạo danh linh mục kêu gọi quyên góp), những nội dung này còn có thể bị lợi dụng cho mục đích chính trị hoặc chống phá xã hội.
Vấn đề trở nên phức tạp hơn khi AI và linh mục đưa ra lời khuyên khác nhau. Ví dụ, trong một cuộc thảo luận trên diễn đàn Công giáo, người ta đặt câu hỏi: Nếu AI đưa ra câu trả lời "hợp lý" hơn về một vấn đề luân lý, nhưng linh mục lại khuyên khác, thì nên theo ai? AI có thể dựa trên dữ liệu khổng lồ để phân tích, nhưng nó thiếu hơi thở của cộng đoàn, sự đồng hành trong đau khổ, và sứ vụ ban bí tích – những yếu tố cốt lõi của linh mục. Hơn nữa, AI chỉ là công cụ, không phải thẩm quyền thiêng liêng; nó có thể bị lập trình sai lệch hoặc thiếu chiều sâu thần học, dẫn đến lời khuyên thiếu nền tảng đức tin chân chính.
Trước vấn nạn này, Giáo hội Công giáo nhấn mạnh vai trò của sự phân định – một quá trình cầu nguyện và suy nghĩ dưới ánh sáng đức tin. AI nên được sử dụng như một phương tiện hỗ trợ, không phải thay thế. Hãy xem nó như cuốn sách giáo lý kỹ thuật số: Hữu ích để tra cứu, nhưng không thể ban phép giải tội hay lãnh đạo cộng đoàn. Linh mục, với sứ vụ được thụ phong từ Chúa, vẫn là người hướng dẫn chính thức trong các vấn đề bí tích, luân lý và mục vụ. Giáo huấn xã hội Công giáo cũng khuyến khích công nghệ phục vụ phẩm giá con người, chứ không làm suy giảm mối tương quan người-với-người.
Để tránh rơi vào bẫy, tín hữu cần:
Kiểm chứng nguồn thông tin: Chỉ tin vào kênh chính thức của giáo phận hoặc giáo xứ, và báo cáo nội dung giả mạo trên nền tảng như YouTube.
Minh bạch từ linh mục: Nếu sử dụng AI, các vị mục tử nên giữ giọng nói mục vụ riêng, gắn liền với đời sống cộng đoàn cụ thể.
Xây dựng đức tin vững vàng: Tham gia cộng đồng giáo xứ, cầu nguyện thường xuyên, và thảo luận với linh mục khi có nghi vấn.
AI là món quà từ sự tiến bộ khoa học, nhưng đức tin Công giáo luôn đặt con người và Chúa ở trung tâm. Biết nghe ai bây giờ? Hãy nghe theo lương tâm được soi sáng bởi Giáo hội, ưu tiên linh mục như những mục tử thực thụ, và sử dụng AI như người bạn đồng hành khôn ngoan. Chỉ như vậy, chúng ta mới giữ được sự cân bằng giữa công nghệ và đức tin trong thế giới hiện đại.
Lm. Anmai, CSsR
MƯỜI CÔNG THỨC CHO MỘT CUỘC HÔN NHÂN THÀNH CÔNG: NGHỆ THUẬT YÊU THƯƠNG VÀ HÀNH TRÌNH ĐIỂM TÔ HẠNH PHÚC GIA ĐÌNH THEO LINH ĐẠO CHA SONET
Kính thưa các đôi bạn và anh chị em thân mến, chúng ta đang đứng trước một trong những mạo hiểm lớn nhất nhưng cũng đẹp đẽ nhất của kiếp người, đó là hôn nhân. Trong suốt nhiều thập kỷ gắn bó với phong trào CLER Amour et Famille, Cha Sonet – một người mục tử tận tụy và một nhà báo am tường tâm lý con người – đã đúc kết lại những kinh nghiệm quý báu để giúp các cặp vợ chồng không chỉ sống bên nhau mà còn thực sự thuộc về nhau. Tình yêu, như ngài thường nói, không chỉ là một cảm xúc thoáng qua, mà là một nghệ thuật cần được rèn giũa mỗi ngày. Bài giảng hôm nay không chỉ là những lý thuyết khô khan, mà là một lời mời gọi để chúng ta cùng bước vào hành trình khám phá mười công thức vàng, mười viên đá tảng xây nên ngôi nhà hạnh phúc bền vững.
Điểm khởi đầu của mọi hành trình vĩ đại luôn nằm ở sự lựa chọn và chuẩn bị. Cha Sonet nhấn mạnh rằng một cuộc hôn nhân thành công bắt đầu từ sự sáng suốt ngay khi cả hai còn đang trong giai đoạn tìm hiểu. Chúng ta thường nói "tình yêu là mù quáng", nhưng trong hôn nhân Ki-tô giáo, chúng ta được mời gọi để yêu bằng cả trái tim lẫn lý trí. Sự mù quáng trong giai đoạn đầu có thể khiến ta lờ đi những dấu hiệu báo động về sự khác biệt quá lớn trong giá trị sống hoặc những tổn thương chưa được chữa lành. Lựa chọn đúng đắn không có nghĩa là tìm kiếm một người hoàn hảo, vì người hoàn hảo không tồn tại, mà là tìm kiếm một người có cùng chí hướng và sẵn lòng cùng ta xây đắp tương lai. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bước vào lễ đường không phải là một thủ tục hành chính, mà là một cuộc khám phá tâm hồn để xác định rõ ràng động cơ của mỗi người. Tại sao tôi muốn kết hôn với người này? Tôi yêu họ vì họ là chính họ, hay tôi yêu hình ảnh tôi tự vẽ ra về họ? Một sự chuẩn bị nghiêm túc sẽ giúp chúng ta đối diện với thực tế, để khi sóng gió ập đến, chúng ta không dễ dàng buông tay vì nhận ra "hóa ra anh ấy/cô ấy không như tôi tưởng".
Khi đã bước vào đời sống chung, điều thiết yếu nhất, được coi là hơi thở của hôn nhân, chính là sự tương giao. Cha Sonet khẳng định rằng tương giao là yếu tố sống còn. Một cặp đôi không nói chuyện, hoặc tệ hơn là không còn gì để nói với nhau, là một cặp đôi đang đứng bên bờ vực của sự rạn nứt. Tương giao không chỉ là trao đổi thông tin về việc hôm nay ăn gì hay hóa đơn điện đã đóng chưa, mà là sự chia sẻ tâm hồn. Đó là khả năng nói ra những nỗi sợ, những ước mơ và cả những điều làm mình đau lòng mà không sợ bị phán xét. Khi sự im lặng chiếm lấy căn nhà, nó sẽ tạo ra những bức tường vô hình ngăn cách hai trái tim. Chúng ta cần học cách lắng nghe tích cực – nghe bằng đôi tai, bằng mắt và bằng cả tấm lòng – để hiểu được những gì đối phương không nói ra bằng lời. Tương giao chính là liều thuốc giải độc cho sự cô đơn trong chính ngôi nhà của mình.
Tuy nhiên, trong quá trình tương giao, chúng ta sẽ vấp phải một thực tế không thể tránh khỏi: sự khác biệt. Đàn ông và đàn bà là hai thế giới riêng biệt, với cách cảm nhận và phản ứng hoàn toàn khác nhau. Công thức thứ ba của Cha Sonet dạy chúng ta cách vượt qua những khác biệt này. Thay vì cố gắng thay đổi người bạn đời để họ trở thành bản sao của mình, chúng ta cần học cách nhận diện và tôn trọng những nét riêng biệt đó. Khác biệt không phải là rào cản, mà là sự bổ sung. Nếu hai người hoàn toàn giống nhau, thì một người là thừa. Quản lý sự khác biệt đòi hỏi sự kiên nhẫn và lòng bao dung, học cách đảm nhận những khía cạnh mà mình không thích ở người kia như một phần của cuộc hành trình chung. Khi chúng ta vượt qua được cái tôi cá nhân để chấp nhận cái "khác" của người bạn đời, tình yêu sẽ trở nên sâu sắc và trưởng thành hơn.
Điều này dẫn chúng ta đến một chân lý đầy thách thức: người ta kết hôn không phải vì đã yêu nhau đủ, mà vì muốn học cách yêu nhau. Tình yêu trong hôn nhân là một sự cam kết dấn thân hơn là một cảm xúc hưng phấn ban đầu. Cha Sonet nhắc nhở rằng yêu nhau chính là thích nghi. Thế giới luôn thay đổi, hoàn cảnh sống luôn biến động, và con người chúng ta cũng già đi và đổi khác theo thời gian. Sự dấn thân có nghĩa là tôi chọn yêu bạn vào những ngày bạn khó ưa nhất, vào những lúc chúng ta gặp khó khăn về tài chính hay sức khỏe. Để sự thích nghi này không trở nên nặng nề, ngài khuyên chúng ta đừng bao giờ quên sự hài hước và ngẫu hứng. Một nụ cười đúng lúc có thể dập tắt một cuộc tranh cãi nảy lửa. Đặc biệt, các cặp vợ chồng cần dành thời gian riêng tư cho nhau, tách biệt khỏi con cái và những lo toan bộn bề, để nuôi dưỡng ngọn lửa tình nhân vốn là nền tảng của gia đình.
Song song với sự cam kết, chúng ta cần liên tục vun trồng tình yêu như chăm sóc một khu vườn quý giá. Tình yêu không phải là một khái niệm tĩnh, mà là một thực tại sống động cần được khám phá trọn vẹn. Cha Sonet giải thích rằng tình yêu bao gồm cả khát khao (eros) và sự trao hiến (agape). Khát khao giúp chúng ta hướng về nhau với sự say mê, nhưng sự trao hiến mới là thứ giữ cho tình yêu bền vững khi cảm xúc phai nhạt. Bên cạnh đó, sự dịu dàng là chất xúc tác không thể thiếu. Một cái chạm nhẹ, một lời khen ngợi, hay một cử chỉ quan tâm nhỏ nhặt cũng có thể làm ấm lòng người bạn đời. Vun trồng tình yêu là học cách yêu bằng cả hành động lẫn thái độ, biến mỗi ngày sống thành một cơ hội để bày tỏ lòng biết ơn vì sự hiện diện của người kia trong đời mình.
Mục tiêu cuối cùng của sự vun trồng này là xây dựng cái "chúng ta" – một thực thể duy nhất nhưng không đánh mất bản sắc cá nhân. Trong hôn nhân, hai người trở nên "một xương một thịt", nhưng họ vẫn là hai cá vị độc lập. Đây là một quá trình học hỏi đầy nghệ thuật giữa sự hiệp nhất và tự do. Chúng ta cần hòa quyện cuộc đời mình vào nhau nhưng không được nuốt chửng đối phương. Một người chồng hay người vợ quá kiểm soát sẽ làm nghẹt thở tình yêu, trong khi một người quá tự do lại làm lỏng lẻo mối liên kết. Xây dựng cái "chúng ta" có nghĩa là cùng nhau xây dựng những giá trị chung, những kỷ niệm chung và một tầm nhìn chung cho tương lai, đồng thời vẫn khích lệ người bạn đời phát triển những năng khiếu và đam mê riêng của họ.
Trong sự hiệp nhất toàn diện đó, không thể không nhắc đến hạnh phúc về mặt tình dục. Cha Sonet, với cái nhìn cởi mở và nhân văn, đã khẳng định tính chất tích cực và tuyệt vời của tính dục trong hôn nhân. Đây không phải là điều gì đó thấp hèn hay chỉ để duy trì nòi giống, mà là ngôn ngữ cao nhất của tình yêu tự hiến. Ngài dạy rằng hạnh phúc tình dục chân chính là khi người ta tìm kiếm khoái cảm cho người bạn đời chứ không phải cho chính mình. Đó là sự hòa quyện giữa thể xác và tâm hồn trong sự trân trọng và dịu dàng. Tuy nhiên, ngài cũng rất thực tế khi khuyên các cặp đôi cần biết tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tư vấn hôn nhân khi gặp trục trặc trong đời sống chăn gối, thay vì im lặng và để mặc cho sự thất vọng tích tụ.
Một cuộc hôn nhân thành công không chỉ là sự đóng kín của hai người trong một "ốc đảo hạnh phúc", mà còn phải là một mái ấm cởi mở. Cha Sonet tin rằng khi một cặp đôi yêu nhau chân thành, tình yêu đó sẽ tràn trề ra bên ngoài, mang lại lợi ích cho cộng đồng và xã hội. Một mái ấm biết đón tiếp khách khứa, biết quan tâm đến những người đau khổ và biết tham gia vào các hoạt động xã hội sẽ giúp vợ chồng không bị quẩn quanh trong những rắc rối nhỏ nhặt của riêng mình. Sự cởi mở này mang lại một luồng sinh khí mới, giúp tình yêu đôi lứa luôn tươi mới và có ý nghĩa hơn trong kế hoạch của Thiên Chúa.
Tuy nhiên, để đạt được sự cởi mở và bền vững đó, mỗi người phải học cách chấp nhận sự thiếu thốn và sự chưa thỏa mãn. Chúng ta sống trong một nền văn hóa luôn cổ xúy cho chủ nghĩa hoàn hảo và những ham muốn vô bờ bến. Cha Sonet cảnh báo về sự nguy hiểm của việc lý tưởng hóa người bạn đời hoặc mong đợi họ phải lấp đầy mọi khoảng trống trong tâm hồn mình. Không ai có thể mang lại hạnh phúc tuyệt đối cho chúng ta ngoại trừ Thiên Chúa. Chấp nhận người kia như người ấy là, với tất cả những giới hạn, khuyết điểm và cả những "vùng tối" trong tính cách, là bước đi quyết định của sự trưởng thành. Điều này đòi hỏi chúng ta phải học cách tha thứ. Tha thứ không phải là quên đi, mà là quyết định không để lỗi lầm của quá khứ ngăn cản tương lai của hai người. Tha thứ chính là hình thức cao nhất của tình yêu.
Cuối cùng, tất cả những nỗ lực nhân loại trên sẽ tìm thấy sức mạnh và ý nghĩa trọn vẹn khi được bén rễ trong bí tích Hôn phối. Đối với các cặp vợ chồng Ki-tô giáo, tình yêu không chỉ là nỗ lực của riêng hai người, mà là một tình yêu được Thiên Chúa cứu thoát và đổi mới mỗi ngày. Bí tích Hôn phối không phải là một sự kiện đã qua trong ngày cưới, mà là một nguồn ơn thánh tuôn chảy liên tục. Khi chúng ta cảm thấy kiệt sức, khi những mâu thuẫn dường như không thể hóa giải, chính ơn Chúa sẽ giúp chúng ta nhìn thấy gương mặt của Ngài nơi người bạn đời. Đặt Chúa ở giữa cuộc hôn nhân là cách duy nhất để giữ cho tình yêu không bị xói mòn bởi thời gian và những cám dỗ của thế gian.
Kết thúc bài giảng này, tôi muốn nhắc lại lời của Cha Sonet: "Tình yêu không chỉ là một cảm xúc, mà còn là một nghệ thuật". Và đã là nghệ thuật, nó đòi hỏi sự khổ luyện, sự kiên nhẫn và cả những hy sinh âm thầm. Mười công thức trên đây không phải là những chiếc đũa thần để biến một cuộc hôn nhân thành thiên đường ngay lập tức, nhưng chúng là những tấm bản đồ dẫn đường đáng tin cậy. Chúc anh chị em luôn can đảm để yêu, bền bỉ để thích nghi và luôn tràn đầy hy vọng để cùng nhau viết nên câu chuyện tình đẹp nhất của đời mình dưới ánh sáng của Tin Mừng.
Mong rằng mỗi đôi bạn khi ra về hôm nay sẽ mang theo một quyết tâm mới: không chỉ sống bên cạnh nhau, mà sống vì nhau, sống cho nhau và cùng nhau hướng về cội nguồn của mọi tình yêu là chính Thiên Chúa. Xin Chúa chúc lành cho tất cả các gia đình chúng ta, để mỗi ngôi nhà thực sự trở thành một tổ ấm của sự dịu dàng, một trường học của sự tha thứ và một chứng tá sống động cho tình yêu bất diệt. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
HIỆN DIỆN TRÊN MẠNG XÃ HỘI NHƯNG KHÔNG THUỘC VỀ MẠNG XÃ HỘI: HÀNH TRÌNH TỪ SỰ ÁI KỶ ĐẾN LINH ĐẠO PHỤC VỤ TRONG THẾ GIỚI SỐ
Trong dòng chảy không ngừng của thời đại kỹ thuật số, chúng ta đang sống trong một thực tại mà ranh giới giữa thế giới thực và thế giới ảo dường như đã trở nên mờ nhạt. Chúng ta không còn đơn thuần là "sử dụng" internet, mà chúng ta đang "sống" trong đó. Mỗi buổi sáng khi thức dậy, hành động đầu tiên của nhiều người không còn là một lời cầu nguyện tĩnh lặng hay một hơi thở sâu để đón nhận ngày mới, mà là chạm vào màn hình điện thoại để lướt qua những thông báo, những dòng trạng thái và những hình ảnh lấp lánh trên mạng xã hội. Không gian kỹ thuật số này đã trở thành một "lục địa" mới, nơi con người gặp gỡ, làm việc, yêu thương và thậm chí là tranh đấu. Thế nhưng, đối với một người đang kiếm tìm những giá trị cao đẹp và đức hạnh, câu hỏi cốt lõi không phải là chúng ta có nên hiện diện trên đó hay không, mà là chúng ta hiện diện như thế nào. Lời mời gọi "hiện diện nhưng không thuộc về" không chỉ là một thách đố về mặt tri thức, mà còn là một cuộc hoán cải sâu sắc về tâm linh và thái độ sống: chúng ta hiện diện để phục vụ hay để được phục vụ?
Mạng xã hội, với bản chất là một công cụ trung tính, có khả năng phản chiếu một cách trung thực nhất những gì đang diễn ra trong thẳm sâu tâm hồn con người. Nó có thể là một đấu trường của sự đố kỵ, nơi những thói xấu như kiêu ngạo, bốc đồng và phù phiếm được nuôi dưỡng bằng những thuật toán kích thích sự chú ý. Tuy nhiên, nếu chúng ta nhìn bằng đôi mắt của đức tin và lòng nhân ái, không gian này cũng có thể trở thành một mảnh đất màu mỡ để gieo trồng và phát triển các đức hạnh. Thay vì để cho những thông báo đẩy đưa chúng ta vào trạng thái phản ứng bốc đồng, chúng ta được mời gọi thực hành đức tiết độ. Tiết độ trên mạng xã hội là khả năng làm chủ các ngón tay trước khi nhấn nút "bình luận" hay "chia sẻ", là sự tỉnh táo để không bị cuốn vào những cuộc tranh cãi vô bổ hay những nội dung độc hại. Đó là sự tiết chế ham muốn được biết tất cả mọi thứ ngay lập tức, và thay vào đó là sự lựa chọn những gì thực sự mang lại sự bình an và xây dựng cho tâm hồn.
Bên cạnh đó, việc rèn luyện đức kiên cường trong môi trường số là một yếu tố sống còn. Kiên cường ở đây không phải là sức mạnh của cơ bắp, mà là sự vững vàng của ý chí trước những cám dỗ ngọt ngào của sự công nhận ảo. Đó là việc biết đặt ra những giới hạn nghiêm túc cho bản thân: giới hạn về thời gian sử dụng, giới hạn về những nội dung tiếp nhận và giới hạn về sự phơi bày đời tư. Một người kiên cường trên mạng xã hội là người biết nói "không" với nhu cầu được đám đông tán thưởng, biết chống lại áp lực phải chạy theo những xu hướng nhất thời để bảo vệ phẩm giá và sự tĩnh lặng nội tâm. Khi chúng ta thiết lập được những biên giới này, chúng ta không còn là nô lệ của thuật toán, mà trở thành những lữ hành tự do trên con đường kỹ thuật số.
Sự hiện diện đức hạnh trên mạng xã hội còn đòi hỏi chúng ta thực hành đức công bằng và khôn ngoan. Công bằng nghĩa là trao cho mỗi người những gì thuộc về họ, ngay cả trong thế giới ảo. Điều này có nghĩa là tôn trọng sự thật, không bóp méo thông tin để hạ bệ người khác, và luôn dành cho người đối thoại một sự lắng nghe chân thành dù họ có quan điểm trái ngược. Sự khôn ngoan lại mời gọi chúng ta phân định kỹ lưỡng trước khi đăng tải bất cứ điều gì. Trước mỗi bài đăng, mỗi bức ảnh, chúng ta cần tự hỏi: Điều này có thật không? Nó có cần thiết không? Nó có tử tế không? Sự khôn ngoan giúp chúng ta nhận ra rằng không phải mọi suy nghĩ hiện ra trong đầu đều cần được phát ngôn, và không phải mọi khoảnh khắc trong cuộc sống đều cần được ghi hình và trưng bày. Một sự im lặng khôn ngoan trên mạng xã hội đôi khi lại có sức mạnh lan tỏa niềm tin lớn lao hơn ngàn lời nói ồn ào.
Tuy nhiên, đỉnh cao của hành trình hiện diện này chính là việc thực hành lòng bác ái – nghĩa là chuyển dịch tâm điểm từ "tôi" sang "người khác". Thay vì sử dụng mạng xã hội như một chiếc gương để chiêm ngưỡng cái bóng của chính mình, chúng ta được mời gọi biến nó thành một ô cửa sổ để nhìn ra nỗi đau và nhu cầu của anh chị em chung quanh. Triết lý "phục vụ thay vì được phục vụ" đảo ngược hoàn toàn logic của mạng xã hội hiện đại, vốn dựa trên sự tìm kiếm sự công nhận mang tính ái kỷ. Cơn khát những lượt "thích", những bình luận khen ngợi và số lượng người theo dõi thực chất là một biểu hiện của sự nghèo nàn nội tâm, nơi giá trị bản thân bị đặt vào tay của những người xa lạ trên mạng. Khi chúng ta chỉ tập trung vào việc làm sao để mình trông tốt hơn, thành công hơn hay hạnh phúc hơn người khác, chúng ta vô tình biến cuộc sống mình thành một sàn diễn và biến người khác thành khán giả hoặc đối thủ.
Để thoát khỏi cái bẫy ái kỷ đó, chúng ta cần bắt đầu đặt ra những câu hỏi định hướng mang tính vị tha. Khi nghĩ đến những người đang theo dõi mình, những người đã đặt niềm tin và dành thời gian để xem những nội dung chúng ta chia sẻ, chúng ta hãy tự vấn: Tôi có thể nói điều gì để khích lệ họ? Giữa một thế giới đầy rẫy những tin tức tiêu cực, những lời chỉ trích và sự tuyệt vọng, một lời khích lệ chân thành có thể trở thành liều thuốc hồi sinh cho một tâm hồn đang mệt mỏi. Lời nói trên mạng xã hội không nên là những hòn đá ném vào người khác, mà nên là những viên gạch xây nên nhịp cầu của sự thông cảm và thấu hiểu.
Hơn thế nữa, chúng ta hãy tự hỏi mình có thể đăng tải điều gì để mang lại niềm hy vọng cho một người vừa trải qua một ngày tồi tệ. Hy vọng không phải là một sự lạc quan tếu táo hay những lời hứa hão huyền, mà là sự khẳng định rằng cái đẹp và cái thiện vẫn luôn tồn tại giữa những đổ vỡ. Một bức ảnh về vẻ đẹp thiên nhiên, một câu chuyện về lòng tốt thầm lặng, hay một suy niệm sâu sắc về ý nghĩa khổ đau có thể là một ánh sao soi đường cho ai đó đang chìm trong bóng tối của sự cô đơn. Khi chúng ta chọn gieo rắc hy vọng thay vì sự hoài nghi, chúng ta đang thực sự thực hiện sứ mạng của một người phục vụ trong thế giới số.
Cách chúng ta chia sẻ thông tin cũng cần được đặt dưới lăng kính của sự phục vụ. Chia sẻ thông tin không chỉ là hành động nhấn nút "share", mà là một trách nhiệm đạo đức. Chúng ta chia sẻ để giáo dục, để nâng cao nhận thức hay để kêu gọi sự giúp đỡ cho những người yếu thế? Hay chúng ta chia sẻ chỉ để chứng tỏ mình là người biết trước, người thông thái hơn? Nếu thông tin chúng ta đưa ra không giúp ích cho sự phát triển của người khác hoặc không hướng tới công ích, thì sự chia sẻ đó chỉ là một hình thức khuếch trương bản ngã. Ngược lại, một thông tin được chia sẻ với sự cẩn trọng, chính xác và lòng nhân ái sẽ trở thành một đóng góp giá trị cho kho tàng tri thức chung của nhân loại.
Cuộc hành trình từ sự ái kỷ đến lòng phục vụ luôn gặp phải một rào cản lớn: sự so sánh. Câu hỏi "Làm sao để tôi trông tốt hơn anh ấy hay cô ấy?" là một loại độc tố ăn mòn hạnh phúc và làm biến dạng ý nghĩa của mạng xã hội. Khi cuộc sống trở thành một cuộc đua của những hình ảnh được cắt gọt và chỉnh sửa kỹ lưỡng, chúng ta đánh mất đi vẻ đẹp đích thực của sự chân thành. Vẻ đẹp đích thực không nằm ở những lớp kính lọc (filters) hoàn hảo hay những góc máy nghệ thuật, mà nằm ở sự hòa hợp giữa hữu thể và hành động, giữa nội tâm và biểu hiện. Một cuộc sống đẹp là một cuộc sống biết hướng tới những giá trị vĩnh cửu, biết rung cảm trước nỗi đau của đồng loại và biết dấn thân cho lẽ phải. Đó mới chính là vẻ đẹp vốn nên định hướng cho mọi lựa chọn và cách chúng ta chung sống trong xã hội, kể cả trên không gian mạng.
Sống "trong" mạng xã hội nhưng không "thuộc về" mạng xã hội nghĩa là chúng ta giữ cho mình một khoảng cách tâm linh đủ lớn để không bị cuốn vào vòng xoáy của sự hư ảo. Chúng ta sử dụng công nghệ như một phương tiện để nối kết tình thân, để lan tỏa chân lý và để thực thi công bình, chứ không để công nghệ định nghĩa chúng ta là ai. Giá trị của chúng ta không được đo bằng số lượng followers, mà bằng chất lượng của những mối tương quan thực sự mà chúng ta vun đắp. Sự hiện diện của chúng ta trên mạng xã hội phải là sự kéo dài của một trái tim biết yêu thương trong đời thực, nơi mà mỗi bài đăng đều mang dấu ấn của sự khiêm nhường và lòng trắc ẩn.
Chúng ta cũng cần nhận định rằng, việc phục vụ trên mạng xã hội đôi khi có nghĩa là biết rút lui đúng lúc. Sự hiện diện ý nghĩa nhất đôi khi lại là sự vắng mặt để dành trọn vẹn bản thân cho những người đang hiện diện bằng xương bằng thịt ngay bên cạnh mình. Một người phục vụ đích thực trên mạng xã hội là người biết khi nào cần tắt màn hình để lắng nghe tiếng khóc của một đứa trẻ, ánh mắt buồn của người bạn đời, hay lời kêu cứu của một người hàng xóm. Chúng ta không thể yêu thương nhân loại trừu tượng trên internet nếu chúng ta không thể yêu thương những con người cụ thể đang ở cùng dưới một mái nhà.
Mạng xã hội có thể là một sa mạc khô cằn của sự ích kỷ, nhưng nó cũng có thể trở thành một ốc đảo của tình người nếu mỗi chúng ta quyết tâm thay đổi thái độ. Mỗi lần chúng ta chọn đăng một điều gì đó mang tính xây dựng thay vì phá hoại, mỗi lần chúng ta chọn im lặng trước một lời nhục mạ thay vì đáp trả, chúng ta đang góp phần làm sạch môi trường kỹ thuật số. Đó là một hình thức của "linh đạo kỹ thuật số", nơi mỗi thao tác nhấn chuột đều có thể trở thành một hành động thờ phượng và phục vụ. Chúng ta được mời gọi để trở thành những "người Samaritanô nhân hậu" trên các nẻo đường kỹ thuật số, biết dừng lại bên những nạn nhân của sự bắt nạt qua mạng, biết băng bó những vết thương tâm hồn bằng lời an ủi và biết đưa họ đến "quán trọ" của sự an toàn và hy vọng.
Hành trình này chắc chắn không dễ dàng, bởi nó đi ngược lại với cấu trúc vốn có của nhiều nền tảng mạng xã hội vốn ưu tiên sự giật gân và cái tôi cá nhân. Nhưng chính trong sự lội ngược dòng đó, chúng ta mới tìm thấy tự do đích thực. Khi chúng ta không còn bị ám ảnh bởi việc phải làm sao để "trông tốt hơn" người khác, chúng ta sẽ thấy mình tự do để "trở nên tốt hơn" chính mình của ngày hôm qua. Chúng ta sẽ thấy mình có đủ không gian để chiêm ngắm vẻ đẹp của người khác mà không cảm thấy bị đe dọa, và có đủ dũng khí để chia sẻ những sự yếu đuối của mình một cách chân thành để nâng đỡ nhau.
Cuối cùng, chúng ta hãy nhớ rằng mạng xã hội chỉ là một phần của cuộc sống, chứ không phải là toàn bộ cuộc sống. Những gì chúng ta gieo trên không gian ảo sẽ chỉ có giá trị nếu nó được nuôi dưỡng bằng một đời sống thực tế đầy dặn và sâu sắc. Một người hiện diện trên mạng xã hội để phục vụ là người luôn ý thức được sứ mạng cao cả của mình: trở thành ánh sáng giữa những hỗn loạn thông tin, trở thành muối cho đời giữa sự nhạt nhẽo của những giá trị phù phiếm. Khi chúng ta thực sự sống cho người khác, thế giới mạng sẽ không còn là nơi của sự phân tâm, mà trở thành một phương tiện tuyệt vời để chúng ta cùng nhau xây dựng một gia đình nhân loại hiệp nhất, yêu thương và đầy hy vọng.
Ước mong rằng mỗi lần chúng ta mở điện thoại hay máy tính, chúng ta luôn nhớ mình là ai và mình đang ở đó để làm gì. Hãy để cho đức tiết độ canh giữ đôi tay, đức khôn ngoan dẫn dắt trí tuệ và lòng bác ái mở rộng trái tim chúng ta. Khi đó, sự hiện diện của chúng ta trên mạng xã hội sẽ không còn là một sự tiêu tốn thời gian vô nghĩa, mà là một hành trình thiêng liêng, nơi chúng ta học cách yêu thương và phục vụ theo gương Đấng đã đến không phải để được phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống mình cho muôn người. Đó chính là nghệ thuật sống trong thế giới hiện đại: một sự hiện diện đầy quyền năng nhưng cũng đầy khiêm hạ, một sự hiện diện biến đổi những bit dữ liệu vô hồn thành những nhịp đập của sự sống và tình yêu đích thực.
Lm. Anmai, CSsR
SỐNG TRONG SỰ THẬT VÀ TỰ DO: HÀNH TRÌNH TÌM LẠI GIÁ TRỊ THỰC GIỮA THẾ GIỚI ẢO
Anh chị em thân mến trong Chúa Kitô, chúng ta đang sống trong một thời đại mà những bước tiến của công nghệ đã làm thay đổi diện mạo của nhân loại một cách sâu sắc, mở ra những chân trời kết nối chưa từng có trong lịch sử. Qua mạng xã hội, chúng ta có thể chạm đến những người ở cách xa nửa vòng trái đất, chia sẻ niềm vui và nỗi buồn chỉ trong một cái nhấp chuột. Tuy nhiên, giữa dòng chảy mãnh liệt của những bit dữ liệu và những hình ảnh lấp lánh trên màn hình, người Kitô hữu chúng ta được mời gọi dừng lại để suy ngẫm về căn tính đích thực của mình và ý nghĩa của sự hiện diện trong thế giới mà Thiên Chúa đã dựng nên. Cuộc sống của chúng ta, với tư cách là những người con cái Chúa, không được định nghĩa bằng số lượng người theo dõi hay những lượt tương tác ảo, mà bằng phẩm giá thiêng liêng vốn có từ thuở đời đời. Mỗi hơi thở, mỗi nhịp đập của con tim, và mỗi khoảnh khắc lặng lẽ đều mang một giá trị vĩnh cửu trong ánh mắt của Cha Trên Trời, Đấng thấu suốt mọi bí ẩn và trân trọng chúng ta không phải vì những gì chúng ta trình diễn, nhưng vì chính con người thật của chúng ta.
Trong chương trình sáng tạo, Thiên Chúa đã dựng nên con người theo hình ảnh Người, một thực tại sống động bằng xương bằng thịt, có khả năng cảm nhận hơi ấm của ánh nắng mặt trời và sự gần gũi của tha nhân. Khi chúng ta quá đắm chìm vào thế giới ảo, chúng ta vô tình xây dựng một "thực tại" song song, nơi mà giá trị của một trải nghiệm thường bị đánh tráo bởi khả năng "chia sẻ" trải nghiệm đó. Chúng ta bắt đầu mang theo một áp lực vô hình rằng mọi việc mình làm, từ bữa ăn đạm bạc đến những chuyến đi xa, đều phải được phơi bày trước mắt thiên hạ để tìm kiếm sự xác nhận. Chính suy nghĩ này đang dần bào mòn khả năng tận hưởng sự sống một cách trọn vẹn. Chúng ta có nguy cơ quên đi giá trị của một nụ cười chưa từng được đăng tải, một nụ cười nở trên môi chỉ để dành tặng cho người đối diện hoặc cho chính sự bình an trong tâm hồn mình. Có những khoảnh khắc thánh thiêng mà chỉ có Thiên Chúa và chúng ta biết đến, và chính sự kín đáo đó mới làm nên vẻ đẹp huyền nhiệm của ân sủng. Một niềm vui không được chụp hình lại không hề mất đi giá trị của nó; trái lại, nó trở thành một kho báu riêng tư, một dấu ấn tình yêu được khắc ghi vào linh hồn thay vì được lưu trữ trên một máy chủ xa lạ nào đó.
Đức Giêsu Kitô, Ngôi Lời Nhập Thể, đã dạy chúng ta về giá trị của sự hiện diện thực thụ. Ngài đã sống ba mươi năm ẩn dật tại Nadaret, một quãng thời gian dài không có những lời tung hô, không có những phép lạ rầm rộ được loan báo rộng rãi. Trong sự thinh lặng của những năm tháng ấy, Ngài đã thánh hóa những điều bình dị nhất của kiếp người: lao động, cầu nguyện, và những cuộc trò chuyện chân tình bên người thân. Chúa không cần một đám đông chứng kiến để làm cho cuộc sống của Ngài trở nên ý nghĩa. Ngày nay, mạng xã hội đang lôi kéo chúng ta đi ngược lại tinh thần đó, khiến chúng ta cảm thấy lo âu nếu một khoảnh khắc đẹp trôi qua mà không có bức ảnh nào kèm theo. Chúng ta đang đánh mất khả năng cảm nhận "vẻ đẹp của những điều bình dị hàng ngày" – tiếng chim hót buổi sớm, làn gió mát lành, hay ánh mắt trìu mến của một người thân – chỉ vì tâm trí mải mê tìm kiếm một góc chụp hoàn hảo hoặc chờ đợi một thông báo mới trên màn hình điện thoại. Khi tâm trí không ngừng hướng về không gian mạng, chúng ta không còn ở đây, ngay lúc này, với những người mà Thiên Chúa đã đặt để bên cạnh chúng ta.
Sự chừng mực trong việc sử dụng mạng xã hội không chỉ là một lời khuyên về sức khỏe tâm lý, mà là một đức tính Kitô giáo quan trọng – đức Tiết độ. Việc lạm dụng các công cụ này có thể khiến chúng ta đánh mất cảm nhận về hiện thực, biến chúng ta thành những người lữ hành xa lạ ngay trong chính ngôi nhà của mình. Khi chúng ta ngồi bên cạnh những người thân yêu nhưng đôi tay lại bận rộn lướt trên màn hình, chúng ta đang tạo ra một khoảng cách còn xa hơn cả nghìn dặm. Sự hiện diện đích thực đòi hỏi sự chú tâm toàn diện, một trái tim biết lắng nghe và một đôi mắt biết nhìn sâu vào tâm hồn người khác. Chúng ta cần hiểu rằng mạng xã hội chỉ là phương tiện, không phải là cùng đích. Nếu chúng ta để phương tiện này chiếm hữu tâm trí, nó sẽ khiến chúng ta kém trân trọng khoảnh khắc hiện tại – nơi duy nhất mà Thiên Chúa gặp gỡ chúng ta. Thiên Chúa không ở trong quá khứ đã qua hay tương lai ảo ảnh, Người là Đấng "Ta là Đấng Ta là", Người luôn hiện diện ở "đây và ngay lúc này". Nếu chúng ta không hiện diện ở hiện tại, làm sao chúng ta có thể nhận ra tiếng gọi của Người?
Lựa chọn nằm trong tay mỗi chúng ta, như một món quà của tự do mà Thiên Chúa đã ban tặng. Chúng ta hoàn toàn có thể thay đổi thế giới quan của mình bằng cách quyết định đặt điện thoại xuống để cầm lấy đôi tay của một người anh em đang cần sự an ủi. Chúng ta có thể chọn không đăng một bức ảnh thiện nguyện để giữ cho hành động bác ái ấy chỉ thuần túy là sự trao ban giữa người với người dưới cái nhìn của Chúa. Càng bớt phụ thuộc vào sự tung hô ảo, chúng ta càng thấy mình tự do hơn để sống thật. Hãy nhớ rằng, giá trị của chúng ta không tăng lên nhờ số lượt "thích" và cũng không giảm đi khi không có ai chú ý đến. Thiên Chúa đã yêu thương chúng ta đến mức hiến dâng Con Một, và đó là chứng thư xác nhận giá trị cao quý nhất mà không có một nền tảng kỹ thuật số nào có thể cung cấp được. Khi chúng ta biết chừng mực, chúng ta lấy lại được không gian cho sự thinh lặng, nơi mà lời cầu nguyện có thể nảy mầm và tình yêu thực sự có thể lớn lên.
Thưa anh chị em, hãy can đảm đối diện với thực tại, dù nó có vẻ khô khan hay không lấp lánh như trên mạng. Đời thực có những nỗi đau cần được xoa dịu bằng sự chạm tay trực tiếp, có những niềm vui cần được sẻ chia bằng tiếng cười rộn rã chứ không phải bằng những biểu tượng cảm xúc vô hồn. Hãy tập thói quen tận hưởng một cuộc trò chuyện mà không có sự can thiệp của thiết bị điện tử, để chúng ta có thể nghe thấy cả những điều không lời trong hơi thở và nhịp sống của nhau. Vẻ đẹp của Tin Mừng là vẻ đẹp của sự Nhập Thể – Thiên Chúa đã xuống thế làm người để ở cùng chúng ta một cách hữu hình. Chúng ta cũng được gọi để "nhập thể" vào đời sống thường nhật, trân trọng từng phút giây quý giá mà Chúa ban, vì mỗi khoảnh khắc đó đều là một ân sủng không bao giờ lặp lại. Đừng để thực tại ảo đánh cắp đi cuộc đời thật, và đừng để những người theo dõi ảo thay thế cho những người bạn đồng hành thực thụ trên hành trình tiến về Quê Trời.
Sống chừng mực trên mạng xã hội là một cách để chúng ta bảo vệ tâm hồn mình khỏi sự xao nhãng và kiêu ngạo. Nó giúp chúng ta giữ vững đôi chân trên mặt đất, để cảm nhận được sự ấm áp của tình người và sự hiện diện nhiệm mầu của Đấng Tạo Hóa trong mọi sự. Khi chúng ta thoát ra khỏi sự lệ thuộc vào màn hình, chúng ta sẽ thấy thế giới này rộng lớn và diệu kỳ hơn biết bao. Chúng ta sẽ thấy lại vẻ đẹp của một buổi chiều tà mà không cần phải tìm bộ lọc màu sắc nào, thấy lại giá trị của một bữa cơm gia đình giản đơn mà không cần phải sắp xếp để quay phim. Đó chính là sự tự do của những người con cái Chúa – sự tự do sống đúng với sự thật về chính mình. Ước mong rằng mỗi chúng ta biết khôn ngoan sử dụng công nghệ như một chiếc cầu nối tình thân, nhưng không bao giờ để nó trở thành bức tường ngăn cách chúng ta với thực tại và với Thiên Chúa. Xin Chúa ban cho chúng ta ơn khôn ngoan để luôn biết ưu tiên cho những gì là vĩnh cửu, trân trọng những gì là chân thật, và luôn sống trọn vẹn từng giây phút trong tình yêu của Người.
Cuối cùng, chúng ta hãy cùng nhau cầu nguyện cho một thế giới mà ở đó con người biết nhìn vào mắt nhau nhiều hơn nhìn vào màn hình, biết lắng nghe tiếng lòng của nhau nhiều hơn nghe tiếng thông báo máy móc. Xin cho chúng ta luôn ý thức rằng, dù thế giới ảo có lung linh đến đâu, nó cũng không bao giờ thay thế được một vòng tay ấm áp hay một lời an ủi chân thành. Cuộc sống này là một hồng ân vô giá, và mỗi khoảnh khắc chúng ta sống một cách tỉnh thức chính là một bài ca tạ ơn dâng lên Thiên Chúa. Hãy đi và sống thật, yêu thật, và hiện diện thật trong thế giới này, vì đó là cách chúng ta làm sáng danh Chúa giữa lòng nhân thế. Nguyện xin ân sủng của Chúa Giêsu Kitô, tình yêu của Thiên Chúa Cha và ơn thông hiệp của Chúa Thánh Thần ở cùng tất cả anh chị em, giúp anh chị em luôn vững vàng và bình an trên con đường tìm về những giá trị đích thực của sự sống. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
GÌN GIỮ SỰ BÌNH AN NỘI TÂM TRONG CƠN BÃO KỸ THUẬT SỐ: TỪ NHẬN THỨC ĐẾN TỰ DO CỦA CON CÁI CHÚA
Nguyện xin ân sủng và bình an của Chúa Giêsu Kitô, Chúa chúng ta, ở cùng tất cả anh chị em, những người đang khao khát tìm kiếm một bến đỗ bình yên cho tâm hồn giữa một thế giới đầy biến động và ồn ào của kỷ nguyên số. Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, chúng ta thường mải miết đi tìm những giá trị chóng qua mà quên mất rằng, điều quý giá nhất chính là sự bình an sâu thẳm trong tâm hồn – nơi Thiên Chúa ngự trị và đối thoại với mỗi người. Hôm nay, chúng ta cùng nhau suy ngẫm về một thực tại đang bao trùm lấy đời sống đức tin và nhân bản của chúng ta, đó là sự hiện diện của mạng xã hội. Đây không chỉ là một vấn đề kỹ thuật hay xu hướng xã hội, mà là một thách đố thiêng liêng đòi hỏi chúng ta phải có một cái nhìn đức tin thấu đáo, một sự nhận thức rõ rệt về những tác động tiêu cực mà nó có thể gây ra cho sự bình an nội tâm và lòng tự trọng của mỗi người con cái Chúa.
Khi chúng ta cầm trên tay một đơn thuốc, điều đầu tiên chúng ta làm thường là đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, xem xét các thành phần và đặc biệt là lưu tâm đến các tác dụng phụ. Chẳng ai trong chúng ta dại dột uống một loại thuốc mà không biết nó sẽ tác động thế nào đến cơ thể mình, hoặc không cân nhắc giữa lợi ích điều trị và rủi ro khi kết hợp với các loại biệt dược khác. Sự hiểu biết đó chính là nền tảng của một lựa chọn tự do và có trách nhiệm. Trong đời sống tâm linh cũng vậy, sự tỉnh thức và hiểu biết là những khí cụ sắc bén giúp ta đối phó hiệu quả hơn với những hậu quả có thể xảy ra từ những thói quen hằng ngày. Tuy nhiên, có một sự thật hiển nhiên mà đôi khi chúng ta vô tình quên mất: mạng xã hội không phải là thuốc. Thuốc là thứ cần thiết để chữa lành bệnh tật, là phương tiện để duy trì sự sống trong những lúc yếu nhược. Còn mạng xã hội? Không ai bắt buộc chúng ta phải dùng nó để tồn tại. Nó chẳng phải là dưỡng khí ta cần để thở, cũng chẳng phải là tấm bánh, chén rượu – lương thực thần linh nuôi sống linh hồn và thể xác ta. Chúng ta hoàn toàn có thể sống một cuộc đời trọn vẹn, ý nghĩa và thánh thiện mà không cần đến mạng xã hội, nhất là khi ta nhận thấy rằng nó đang trở thành một thứ độc tố gặm nhấm sự bình an, chiếm đoạt sự chú ý lẽ ra phải dành cho Chúa và tha nhân, hoặc khiến ta trở nên lệ thuộc vào những cái chạm vu vơ trên màn hình vô cảm.
Thánh Phaolô đã từng nhắc nhở chúng ta rằng "tôi có quyền làm mọi sự, nhưng không phải mọi sự đều có ích". Việc sử dụng mạng xã hội có thể đem lại những tiện ích trong giao tiếp, truyền loan tin mừng, nhưng nếu mặt hại bắt đầu lấn lướt mặt lợi, nếu nó khiến ta đánh mất chính mình trong những ảo ảnh phù hoa, thì việc hạn chế hoặc thậm chí loại bỏ nó là một hành vi đạo đức cần thiết để bảo vệ sự tự do nội tâm. Sự tự do mà Chúa Kitô đã dùng bửu huyết của Người để mua chuộc cho chúng ta không phải là sự tự do để buông mình theo những thói đời, mà là sự tự do để yêu thương và phụng sự trong chân lý. Nếu chúng ta quyết định tiếp tục dấn thân vào không gian mạng, điều tối quan trọng là phải hiểu rõ cách thức vận hành của nó – những thuật toán được thiết kế để giữ chân ta, những kích thích liên tục vào lòng tự ái và sự tò mò. Nếu không tỉnh thức, chúng ta rất dễ dàng rơi vào tình trạng "nô lệ mới" của thời đại công nghệ. Ta chỉ có thể thoát khỏi một vòng xoáy độc hại khi ta dám nhìn thẳng vào nó, không né tránh, không bao biện, và can đảm gọi đúng tên những xao động, những bất an mà nó gây ra trong lòng mình.
Hãy để ánh sáng của Lời Chúa soi rọi vào những góc khuất của tâm hồn chúng ta qua việc tự kiểm thảo về mức độ tự do nội tâm. Câu hỏi đầu tiên mà mỗi người cần đặt ra cho chính mình là: "Tôi có đang là nạn nhân của sự ghen tị kỹ thuật số không?". Trong vườn địa đàng năm xưa, con rắn đã gieo rắc sự ghen tị vào lòng Eva, khiến bà nhìn vào trái cấm và thấy nó "ngon và đẹp mắt", thèm muốn cái mà mình chưa có thay vì trân trọng những gì Thiên Chúa đã ban tặng. Ngày nay, mạng xã hội trở thành một "khu vườn" đầy rẫy những hình ảnh lung linh về sự thành công, giàu sang và hạnh phúc của người khác. Khi ta lướt qua những tấm hình đó, một nỗi buồn man mác hay thậm chí là sự cay cú có thể nảy sinh. Ta bắt đầu so sánh cuộc sống đầy rẫy những khó khăn thực tế của mình với những khoảnh khắc đã được cắt xén, chỉnh sửa của người khác. Sự ghen tị này âm thầm giết chết lòng biết ơn. Thay vì cảm tạ Chúa vì những ơn lành nhỏ bé mỗi ngày, ta lại cảm thấy mình bất hạnh vì không có được cái "vỏ bọc" như họ. Đó là một sự lừa dối tinh vi khiến tâm hồn ta mất đi sự tĩnh lặng cần thiết để gặp gỡ Chúa.
Kế đến, chúng ta cần tự vấn: "Tôi có đang dùng mạng xã hội để cạnh tranh ngầm với người khác không?". Đời sống Kitô hữu là một cuộc chạy đua trên con đường nhân đức, nhưng mạng xã hội lại thường biến nó thành một cuộc đua về sự phù phiếm. Ta đăng một tấm hình, chia sẻ một dòng trạng thái không phải để tôn vinh Chúa hay khích lệ anh em, mà là để đếm xem mình được bao nhiêu lượt "thích", bao nhiêu lời khen ngợi. Ta cảm thấy đắc thắng khi mình có nhiều người theo dõi hơn người bạn bên cạnh, hoặc cảm thấy thua kém khi bài viết của mình bị ngó lơ. Sự cạnh tranh này nuôi dưỡng cái tôi kiêu ngạo – tội lỗi đầu tiên và cũng là gốc rễ của mọi sự dữ. Thay vì xây dựng cộng đoàn trong tình bác ái, ta lại biến không gian ảo thành một đấu trường của sự tự phụ, nơi mà giá trị của con người được đo lường bằng những con số vô hồn chứ không phải bằng phẩm giá của một hình ảnh Thiên Chúa sống động.
Câu hỏi thứ ba, có lẽ là câu hỏi đau đớn nhất nhưng cũng cần thiết nhất: "Tôi có đang tô vẽ cuộc sống của mình thật hoàn hảo để được ngưỡng mộ, và điều đó có khiến tôi trở nên kém chân thật hơn không?". Thiên Chúa yêu thương chúng ta như chúng ta là, với tất cả những yếu đuối, lỗi lầm và cả những vết sẹo của cuộc đời. Nhưng trên mạng xã hội, chúng ta thường có xu hướng trưng ra một "mặt nạ" hoàn hảo. Ta chọn góc chụp đẹp nhất, dùng những bộ lọc màu tươi tắn nhất để che giấu đi nỗi buồn, sự cô đơn hay những rạn nứt trong đời sống thực tế. Sự thiếu chân thật này tạo ra một khoảng cách lớn giữa "con người trên mạng" và "con người thật" của chúng ta. Khi càng cố gắng duy trì hình ảnh ảo tưởng đó, chúng ta càng cảm thấy trống rỗng và xa lạ với chính mình. Chúa Giêsu đã từng khiển trách những người Pharisêu vì họ chỉ lo lau rửa bên ngoài chén bát mà bên trong thì đầy rẫy sự bất chính. Việc tô vẽ cuộc sống ảo chính là một hình thức tân hình thức chủ nghĩa, nơi ta tôn thờ cái vẻ bề ngoài mà bỏ quên việc canh tân tâm hồn, nơi ta tìm kiếm sự ngưỡng mộ của loài người thay vì tìm kiếm sự đẹp lòng Thiên Chúa.
Nếu câu trả lời cho cả ba câu hỏi trên là "có", thì đó là một dấu hiệu báo động đỏ cho đời sống tâm linh của chúng ta. Đã đến lúc chúng ta phải dừng lại. Dừng lại không phải để trốn chạy, mà để suy ngẫm và hoán cải. Dừng lại để nhận ra rằng mình đã để cho những giá trị ảo chi phối hạnh phúc thực. Sự bình an nội tâm không thể tìm thấy trong những tiếng vang của thế gian, mà chỉ có thể tìm thấy trong sự kết hiệp mật thiết với Đấng là Nguồn Mạch Bình An. Chúng ta cần một cuộc "tĩnh tâm kỹ thuật số", một khoảng lặng cần thiết để thanh tẩy tâm hồn khỏi những bụi bặm của sự ghen tị, cạnh tranh và giả dối. Thiên Chúa mời gọi chúng ta sống trong chân lý, vì "chân lý sẽ giải thoát anh em". Chân lý đó bắt đầu bằng việc chấp nhận sự thật về bản thân mình, chấp nhận rằng cuộc sống có những lúc thăng trầm, và rằng giá trị của chúng ta không nằm ở những gì người khác thấy trên màn hình, nhưng nằm ở tình yêu mà Thiên Chúa dành cho chúng ta.
Tuy nhiên, nhận thức rõ những mặt tối không có nghĩa là chúng ta phủ nhận hoàn toàn giá trị của công nghệ. Thực ra, vẫn có một cách sử dụng mạng xã hội tốt đẹp hơn, một cách thức mang đậm dấu ấn Tin Mừng. Đó là khi chúng ta biến mạng xã hội thành phương tiện để lan tỏa niềm hy vọng, để kết nối những tâm hồn đang cô độc, và để làm chứng cho tình yêu của Đức Kitô. Thay vì dùng nó để khoe khoang, hãy dùng nó để cảm thông. Thay vì dùng nó để chia rẽ, hãy dùng nó để kiến tạo hòa bình. Một lời động viên chân thành, một câu kinh ngắn gọn, hay một hình ảnh về vẻ đẹp của thiên nhiên do Chúa tạo dựng có thể là liều thuốc chữa lành cho một ai đó đang thất vọng. Nhưng để làm được điều đó, chúng ta phải là những người làm chủ công nghệ chứ không phải là nô lệ của nó. Chúng ta phải có khả năng buông điện thoại xuống để nhìn vào mắt người đối diện, để lắng nghe tiếng nói của lương tâm, và để quỳ chầu trước Thánh Thể trong sự thinh lặng thánh thiêng.
Cuộc hành trình tìm lại sự bình an nội tâm giữa thế giới mạng đòi hỏi chúng ta một sự khổ chế mới – khổ chế trong việc sử dụng thời gian và ánh mắt. Mỗi khi cầm điện thoại lên, hãy xin Chúa cho chúng ta sự khôn ngoan để biết mình đang tìm kiếm điều gì. Có phải ta đang tìm kiếm sự lấp đầy cho một nỗi trống trải mà chỉ có Chúa mới làm đầy được không? Có phải ta đang tìm kiếm một sự xác nhận từ người đời thay vì tin vào sự xác nhận của Thiên Chúa không? Khi chúng ta nhận thức rõ ràng những điều này, chúng ta sẽ thấy mình tự do hơn. Ta sẽ không còn cảm thấy áp lực phải chạy theo những trào lưu, không còn thấy đau khổ vì những lời bình luận ác ý, và cũng không còn thấy cần thiết phải phô trương cuộc sống của mình. Sự bình an thực sự sẽ triển nở khi ta biết hài lòng với những gì mình có, biết vui với người vui, khóc với người khóc bằng một trái tim chân thật nhất.
Anh chị em thân mến, mạng xã hội chỉ là một công cụ, và như mọi công cụ khác, nó có thể xây dựng hoặc phá hủy. Nó có thể là nhịp cầu nối kết các chi thể trong Thân Thể mầu nhiệm của Chúa Kitô, nhưng cũng có thể là bức tường ngăn cách ta với ân sủng. Lựa chọn nằm trong tay mỗi chúng ta. Đừng để cho những ánh sáng xanh của màn hình làm lu mờ đi ánh sáng của Đức Tin. Đừng để cho những âm thanh náo nhiệt của không gian mạng át đi tiếng thì thầm của Chúa Thánh Thần trong lòng. Hãy nhớ rằng, cuộc đời này là một món quà vô giá, và sự bình an nội tâm là viên ngọc quý mà chúng ta phải canh giữ bằng mọi giá. Nếu cảm thấy mạng xã hội đang làm tổn hại đến tâm hồn mình, hãy can đảm bước ra ngoài, hít thở bầu không khí của sự thật, và trở về với mái ấm gia đình, với cộng đoàn giáo xứ, nơi có những con người bằng xương bằng thịt đang cần tình yêu và sự hiện diện chân thành của chúng ta.
Cuối cùng, nguyện xin Mẹ Maria, mẫu gương của sự thinh lặng và suy đi niệm lại lời Chúa trong lòng, phù hộ cho tất cả chúng ta. Xin Mẹ giúp chúng ta biết gìn giữ tâm hồn thanh thản trước những lôi cuốn của thế gian, biết nhận ra những cạm bẫy của sự kiêu ngạo và ghen tị, để mỗi ngày chúng ta càng trở nên giống Chúa Giêsu hơn – Đấng là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Ước mong rằng mỗi lần chúng ta hiện diện trên mạng xã hội, đó sẽ là một sự hiện diện đầy ân sủng, mang lại niềm vui và bình an cho anh em, đồng thời luôn giữ vững được bản sắc của một người môn đệ Chúa Kitô: hiền lành, khiêm nhường và luôn sống trong sự thật. Chúng ta hãy cùng nhau cầu nguyện cho nhau, để trong thế giới ảo đầy rẫy những lọc lừa này, chúng ta vẫn là những chứng nhân của sự chân thật, những sứ giả của lòng thương xót, và là những người con tự do của Cha trên trời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
VƯỢT LÊN TRÊN SỰ GHEN TỊ KỸ THUẬT SỐ
Trong hành trình lữ thứ đức tin giữa lòng thế giới hiện đại, chúng ta đang chứng kiến một cuộc chuyển mình vĩ đại của nhân loại qua cuộc cách mạng công nghệ thông tin. Giáo hội, trong sự quan phòng của Thiên Chúa, không ngừng mời gọi con người nhận diện những "nén bạc" mà kỹ thuật mang lại, nhưng đồng thời cũng cảnh giác trước những cạm bẫy tinh vi đang bủa vây linh hồn. Hôm nay, chúng ta cùng nhau suy ngẫm về một thực tại đang âm thầm gặm nhấm sự bình an nội tại và làm rạn nứt sự hiệp thông Kitô giáo: đó chính là sự ghen tị kỹ thuật số. Đây không chỉ là một vấn đề tâm lý xã hội, mà còn là một thách đố thiêng liêng đòi hỏi chúng ta phải có cái nhìn đức tin thấu suốt để vượt thắng.
Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên mà những nền tảng mạng xã hội đã trở thành một "lục địa thứ năm", nơi con người gặp gỡ, chia sẻ và hiện hữu. Tuy nhiên, đặc tính nổi bật của những nền tảng này lại mang đậm tính chất trưng bày. Trên những "sân khấu ảo" ấy, người ta thường chỉ quan sát nhau từ xa và bày tỏ sự tán thưởng qua những biểu tượng cảm xúc vô hồn. Chúng ta thấy mình bị cuốn vào một dòng thác hình ảnh rực rỡ, nơi mỗi cá nhân nỗ lực xây dựng một hình ảnh hoàn hảo nhất về bản thân. Thật hiếm khi có một sự tương tác thực sự chân thành, một sự đụng chạm giữa linh hồn với linh hồn, hay một sự lắng nghe thấu cảm. Thay vào đó, tất cả chỉ dừng lại ở vài lời bình luận ngắn ngủi hoặc một cú chạm nhẹ vào màn hình để để lại một "nút like". Chính sự hời hợt này đã tạo mảnh đất màu mỡ cho một nền văn hóa chỉ xoay quanh vẻ bề ngoài, nơi giá trị con người đôi khi bị đánh đồng với số lượng người theo dõi hoặc những phản hồi ảo.
Khi chúng ta đắm mình trong nền văn hóa trưng bày này, một cách vô thức, chúng ta rơi vào vòng xoáy cạnh tranh không hồi kết. Mỗi bức ảnh được đăng tải, mỗi dòng trạng thái được chau chuốt đều mang theo một thông điệp ngầm hiểu về sự tự mãn hoặc khát khao được thừa nhận. Ứng dụng công nghệ, thay vì là nhịp cầu nối kết tình thân, lại vô tình trở thành đấu trường của cái tôi. Chúng ta bắt đầu thi nhau thể hiện những gì bóng bẩy nhất, từ những chuyến du lịch sang trọng, những bữa ăn thịnh soạn cho đến những thành công vang dội. Trong thế giới ảo đó, dường như ai cũng có một cuộc sống đáng mơ ước, ai cũng hạnh phúc và không có chỗ cho những thất bại hay nỗi đau. Chính từ đây, sự ghen tị kỹ thuật số bắt đầu nảy mầm và lớn mạnh trong tâm trí chúng ta.
Sự ghen tị, theo giáo lý của Giáo hội, là một trong bảy mối tội đầu, là nỗi buồn phiền trước phúc lộc của người khác và là ước muốn mù quáng chiếm đoạt nó cho riêng mình. Trong bối cảnh kỹ thuật số, tội lỗi này trở nên tinh vi hơn vì nó được nuôi dưỡng bởi những hình ảnh được cắt gọt có chủ đích. Khi chúng ta nhìn thấy cuộc sống của người khác qua màn hình điện thoại, chúng ta thường chỉ thấy những "khoảnh khắc vàng". Đó là những nụ cười rạng rỡ, những thành tựu rực rỡ và những điều tốt đẹp nhất. Người ta có chủ ý giấu đi những góc khuất, những giọt nước mắt, những trăn trở đêm khuya hay những đổ vỡ trong gia đình, vì đơn giản chúng "không phù hợp" để trưng bày trên một không gian đòi hỏi sự hoàn mỹ. Và thế là, chúng ta lấy cái "hậu trường" đầy rẫy khuyết điểm của mình để so sánh với cái "áp phích" quảng cáo hào nhoáng của người khác.
Cuộc đua ảo này diễn ra một cách âm thầm nhưng vô cùng khốc liệt. Chúng ta cảm thấy bồn chồn khi thấy bạn bè có công việc tốt hơn, con cái ngoan ngoãn hơn hoặc đơn giản là họ có vẻ thảnh thơi hơn mình qua những tấm ảnh trên mạng. Sự ghen tị kỹ thuật số khiến chúng ta quên mất rằng mỗi cuộc đời đều là một mầu nhiệm của Thập giá và Phục sinh. Chúng ta bắt đầu nghi ngờ sự quan phòng của Thiên Chúa đối với cuộc đời mình, tự hỏi tại sao Ngài lại ban cho người kia nhiều ân huệ hơn, trong khi mình phải vật lộn với bao khó khăn. Sự so sánh này không dẫn đến sự thăng tiến, mà chỉ dẫn đến sự cay đắng và tự ti. Chúng ta cố gắng vượt trội hơn người khác bằng cách cũng tạo ra những hình ảnh giả tạo về sự hạnh phúc của chính mình, tạo nên một vòng lặp của sự dối trá và phù hoa.
Hệ lụy đau đớn nhất của sự ghen tị kỹ thuật số chính là sự cô đơn sâu thẳm. Ngay giữa một biển người kết nối, chúng ta lại cảm thấy bị bỏ lại phía sau trong những nỗi đau riêng tư của mình. Bởi vì mọi người xung quanh dường như quá hoàn hảo, chúng ta cảm thấy xấu hổ khi phải thừa nhận mình đang yếu đuối, đang thất bại hoặc đang gánh chịu một căn bệnh hiểm nghèo. Sự hoàn hảo mang tính tưởng tượng trong cuộc sống của người khác vô hình trung trở thành một bức tường ngăn cách sự hiệp thông chân thành. Chúng ta không dám mở lòng vì sợ mình trở nên lạc lõng giữa những tiêu chuẩn rực rỡ của cộng đồng mạng. Kết quả là, thế giới kỹ thuật số trở thành một nơi đầy rẫy những "ốc đảo cô đơn" đang cố gắng ra hiệu cho nhau bằng những tín hiệu giả tạo về sự thành đạt.
Để vượt lên trên sự ghen tị kỹ thuật số, trước hết chúng ta cần tìm lại bản sắc đích thực của mình trong tư cách là con cái Thiên Chúa. Giá trị của một Kitô hữu không nằm ở những gì họ trưng bày trên mạng xã hội, cũng không nằm ở sự tán thưởng của thế gian, nhưng nằm ở tình yêu mà Thiên Chúa dành cho họ. Khi chúng ta nhận ra rằng mình được yêu thương một cách vô điều kiện bởi Đấng đã hiến thân trên Thập giá, chúng ta sẽ không còn cảm thấy cần phải tìm kiếm sự xác nhận từ những con số ảo. Sự bình an đích thực đến từ bên trong, từ một lương tâm thanh thản và một tâm hồn biết hài lòng với những gì Thiên Chúa ban tặng. Chúng ta cần học cách nhìn người khác bằng ánh mắt của Đức Kitô – một ánh mắt đầy lòng thương xót và thấu hiểu, thay vì ánh mắt của sự so đo và tị hiềm.
Vượt thắng ghen tị cũng đòi hỏi một sự hoán cải trong cách chúng ta sử dụng công nghệ. Chúng ta được mời gọi sống đức tin một cách trung thực trên không gian mạng. Thay vì chỉ chia sẻ những thành công bóng bẩy, tại sao chúng ta không dám chia sẻ những chứng tá về sự hiện diện của Chúa trong những lúc gian truân? Sự chân thực luôn có sức mạnh chữa lành và nối kết hơn là sự hoàn hảo giả tạo. Khi chúng ta dám sống thật với những yếu đuối của mình dưới ánh sáng tin mừng, chúng ta phá tan ảo tưởng về một cuộc đời không đau khổ và giúp những người anh em khác cũng cảm thấy được an ủi trong thử thách của họ. Đó chính là sự hiệp thông đích thực mà Giáo hội hằng mong đợi, một sự hiệp thông vượt ra ngoài những biểu tượng cảm xúc để chạm đến nhịp đập của những trái tim.
Bên cạnh đó, chúng ta cần thực hành đức khiêm nhường và lòng biết ơn. Lòng biết ơn là liều thuốc giải độc hữu hiệu nhất cho sự ghen tị. Mỗi ngày, thay vì lướt qua cuộc sống của người khác để tự làm khổ mình, hãy dành thời gian để kiểm điểm đời sống và tạ ơn Chúa vì những ơn lành nhỏ bé trong cuộc đời mình. Một hơi thở khỏe mạnh, một bữa cơm gia đình đầm ấm, một lời hỏi thăm chân thành của người bạn... tất cả đều là những hồng ân quý giá hơn mọi vinh hoa ảo ảnh trên mạng. Khi trái tim tràn ngập lòng biết ơn, sự ghen tị sẽ không còn chỗ để trú ngụ. Chúng ta sẽ bắt đầu biết vui với người vui, khóc với người khóc, và nhìn thấy thành công của người khác như một lời ngợi khen dành cho Đấng Tạo Hóa.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng cuộc đời này không phải là một cuộc đua để xem ai lộng lẫy hơn trên màn hình kỹ thuật số, mà là một hành trình vác thập giá theo chân Chúa Giêsu. Mỗi người chúng ta đều có một ơn gọi riêng, một lộ trình riêng mà Thiên Chúa đã vạch sẵn. Sự hoàn hảo mà thế gian hứa hẹn chỉ là một bóng ma mờ ảo, còn sự thánh thiện trong những điều tầm thường mới là mục đích tối hậu. Chúng ta hãy cầu xin Chúa Thánh Thần soi sáng để chúng ta biết sử dụng các phương tiện truyền thông như những công cụ để loan báo Tin Mừng, để lan tỏa tình yêu thương và xây dựng sự hiệp nhất, chứ không phải để nuôi dưỡng cái tôi kiêu ngạo hay lòng ghen tị thấp hèn.
Lạy Chúa, xin giúp chúng con vượt lên trên những cám dỗ của thế giới ảo, để chúng con luôn giữ được đôi mắt đơn sơ và trái tim rộng mở. Xin cho chúng con biết trân trọng giá trị nội tại của bản thân và của tha nhân, để trong mọi tương tác kỹ thuật số, chúng con luôn là những chứng nhân của sự thật, lòng nhân hậu và niềm hy vọng. Xin cho ánh sáng của Ngài xua tan bóng tối của sự ghen tị, để chúng con được sống trong sự tự do đích thực của con cái Thiên Chúa, nơi mà sự hiệp thông không bị ngăn cách bởi những hình ảnh hào nhoáng, nhưng được gắn kết bằng tình yêu vĩnh cửu của Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
SỰ HIỆN DIỆN ĐÍCH THỰC TRONG THẾ GIỚI PHÙ HOA: TỪ TỦ TRƯNG BÀY SỐ ĐẾN MẦU NHIỆM GẶP GỠ TRONG ĐỨC KITÔ
Anh chị em thân mến trong Chúa Kitô, chúng ta đang sống trong một thời đại mà không gian sống không còn gói gọn trong những bức tường hữu hình của gia đình hay giáo xứ, nhưng đã mở rộng đến tận cùng thế giới thông qua những sợi cáp quang và sóng vô tuyến. Trong dòng chảy không ngừng của cuộc cách mạng kỹ thuật số, chúng ta thấy mình đang đứng trước một thực tại vừa đầy hứa hẹn nhưng cũng đầy những cạm bẫy thiêng liêng. Những nền tảng như Instagram, Facebook hay TikTok không đơn thuần là những công cụ liên lạc, chúng đã trở thành một kiểu "tủ trưng bày" (vitrine) bóng bẩy, hay nói một cách trần trụi hơn, đó là những "sàn diễn thời trang" nơi mỗi cá nhân vừa là người mẫu, vừa là đạo diễn, lại vừa là khán giả của chính mình. Tuy nhiên, dưới ánh sáng của Tin Mừng và linh đạo Kitô giáo, chúng ta cần can đảm tự vấn: Phải chăng khi chúng ta càng cố gắng "trưng bày" cuộc sống của mình một cách hoàn hảo nhất, chúng ta lại càng đẩy anh chị em mình ra xa hơn? Phải chăng sự kết nối ảo đang dần bóp nghẹt sự hiệp thông đích thực mà Thiên Chúa đã mời gọi chúng ta dấn thân?
Thiên Chúa của chúng ta là Thiên Chúa của sự nhập thể. Ngôi Lời đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa chúng ta, Ngài không chọn cách xuất hiện như một bóng ma hay một hình ảnh phản chiếu xa vời trên bầu trời, nhưng Ngài đã chạm vào nỗi đau, ăn cùng bàn với những tội nhân và để mình bị đóng đinh trên thập giá. Ngược lại, thế giới của các mạng xã hội mang tính trưng bày lại đang hướng chúng ta đến một lối sống "gián cách hóa" thực tại. Khi chúng ta sắp đặt một bức ảnh trên Instagram, chúng ta thường có xu hướng gọt giũa những góc cạnh xù xì của cuộc sống, tô điểm thêm những sắc màu tươi sáng và loại bỏ đi những vết sẹo của sự yếu đuối. Vô hình trung, chúng ta biến đời sống mình thành một món hàng trong tủ kính – đẹp đẽ, lung linh nhưng lạnh lẽo và không thể chạm tới. Đây chính là nghịch lý của thời đại: chúng ta có hàng ngàn "người theo dõi" nhưng lại có rất ít người bạn thực sự biết chúng ta đang khóc hay đang cười trong thầm lặng.
Trong ngôn ngữ của Giáo hội, chúng ta thường nói về "văn hóa gặp gỡ" như một phương dược cho sự cô độc. Tuy nhiên, trên những sàn diễn thời trang kỹ thuật số, sự gặp gỡ thường bị thay thế bởi sự quan sát. Khi chúng ta lướt qua những tấm hình, chúng ta không thực sự gặp gỡ một con người với tất cả phẩm giá và nỗi niềm của họ; chúng ta chỉ đang tiêu thụ một hình ảnh đã được biên tập kỹ lưỡng. Đối tượng khán giả mà chúng ta hướng đến thường là một đám đông vô danh, và để chiều lòng đám đông ấy, chúng ta buộc phải đeo những chiếc mặt nạ. Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhiều lần cảnh báo về "hội chứng tự luyến" trong thế giới kỹ thuật số, nơi con người quá mải mê chăm chút cho cái tôi ảo đến mức quên mất sự hiện diện của người lân cận đang cần một bàn tay nâng đỡ. Khoảng cách được tạo ra không phải bởi địa lý, mà bởi chính sự thiếu vắng chân lý trong cách chúng ta hiện diện với nhau.
Chúng ta hãy nhìn vào biểu tượng của một tủ trưng bày. Mục đích của nó là để thu hút ánh nhìn, để khơi gợi sự thèm muốn hoặc ngưỡng mộ, nhưng nó luôn được ngăn cách bởi một lớp kính dày. Lớp kính ấy chính là màn hình điện thoại, là thuật toán, và là cái tôi kiêu ngạo của chúng ta. Khi một tín hữu chọn cách sống trên sàn diễn thời trang ấy, họ đang tự xây dựng một đền thờ cho chính mình thay vì cho Thiên Chúa. Sự hào nhoáng của những lượt "thích" và những lời bình luận có cánh dễ dàng làm chúng ta lầm tưởng rằng mình đang được yêu thương, trong khi thực tế chúng ta chỉ đang được chiêm ngưỡng như một món đồ trang trí. Tình yêu Kitô giáo đòi hỏi sự tự hủy, sự phơi bày những yếu đuối để Thiên Chúa lấp đầy bằng ân sủng, còn mạng xã hội lại đòi hỏi sự hoàn hảo giả tạo để che lấp đi khoảng trống tâm hồn.
Một phương diện khác đáng suy ngẫm là tính "hướng đích" của nội dung chia sẻ. Chúng ta thường chia sẻ câu chuyện của mình với một mục tiêu cụ thể: để được công nhận, để chứng tỏ mình hạnh phúc, hoặc để khẳng định đẳng cấp. Khi hành động chia sẻ không còn xuất phát từ sự quảng đại của trái tim mà trở thành một chiến dịch truyền thông cá nhân, nó mất đi tính bí tích. Trong Giáo hội, mỗi hành động chia sẻ – dù là chia sẻ Lời Chúa hay chia sẻ cơm bánh – đều phải hướng tới việc xây dựng Thân Thể mầu nhiệm của Chúa Kitô. Ngược lại, sự trưng bày trên mạng xã hội thường tạo ra sự phân tầng: người sở hữu cuộc sống đáng mơ ước và người đứng ngoài ngưỡng mộ. Sự so sánh ngầm ẩn này chính là con dao hai lưỡi băm vằn sự bình an trong tâm hồn anh chị em mình, gây ra lòng ghen tị và mặc cảm – những thứ hoàn toàn trái ngược với sự hiệp thông trong Thánh Thần.
Hơn nữa, sự lệ thuộc vào "sàn diễn" này khiến chúng ta mất đi khả năng sống trong hiện tại và diện đối diện. Thay vì tận hưởng một khoảnh khắc thiêng liêng trong thánh đường hay một bữa cơm ấm cúng bên gia đình, chúng ta lại bận rộn tìm góc chụp đẹp nhất để đưa lên mạng. Chúng ta đang sống cho ánh nhìn của người khác hơn là sống dưới ánh nhìn nhân từ của Thiên Chúa. Chúa thấu suốt mọi bí ẩn trong lòng, Ngài yêu chúng ta ngay cả khi chúng ta không trang điểm, không chỉnh sửa ảnh, và ngay cả khi chúng ta thất bại thảm hại. Nhưng mạng xã hội không chấp nhận sự thất bại ấy. Sự áp lực phải duy trì một "hình ảnh thương hiệu" cá nhân khiến con người hiện đại trở nên kiệt sức và xa lạ với chính bản thân mình. Khi chúng ta xa lạ với chính mình, chúng ta không thể nào đến gần anh chị em mình một cách chân thực được.
Lòng đạo đức Kitô giáo mời gọi chúng ta trở về với giá trị của sự "kín nhiệm". Chúa Giêsu đã dạy: "Khi làm việc lành phúc đức, đừng cho tay trái biết việc tay phải làm." Có những vẻ đẹp của đời sống thiêng liêng và tình người chỉ thực sự rực rỡ khi nó được giữ kín trong mầu nhiệm giữa ta và Chúa, hoặc giữa ta và người anh em trong sự thầm lặng. Việc đưa tất cả mọi thứ lên "tủ trưng bày" vô tình làm tầm thường hóa những giá trị thánh thiêng. Khi mọi thứ đều bị phơi bày để kiếm tìm sự chú ý, thì không còn gì là sâu thẳm nữa. Một tình yêu không có sự riêng tư là một tình yêu thiếu đi sự tôn trọng. Một đức tin chỉ sống bằng hình ảnh chụp chung với các giáo sĩ hay ở những nơi hành hương nổi tiếng mà thiếu đi lời cầu nguyện âm thầm trong căn phòng đóng kín cửa, thì đó chỉ là một đức tin mang tính trình diễn.
Vậy, chúng ta phải làm gì để mạng xã hội không còn là khoảng cách mà trở thành nhịp cầu? Câu trả lời nằm ở sự hoán cải tận căn trong cách chúng ta sử dụng công nghệ. Chúng ta cần chuyển từ tư duy "trưng bày" sang tư duy "phụng sự". Thay vì biến mình thành tâm điểm của sàn diễn, hãy dùng mạng xã hội để làm sáng danh Chúa và loan báo Tin Mừng của niềm hy vọng. Sự chân thành phải là tiêu chuẩn hàng đầu. Thay vì chỉ chia sẻ những thành công, hãy can đảm chia sẻ những thao thức, những lời cầu nguyện chân thành và những sự thật giúp nâng đỡ đức tin của người khác. Hãy nhớ rằng, mỗi người đằng sau màn hình kia không phải là một con số trong danh sách người theo dõi, mà là một linh hồn đang khao khát tình thương và sự thật.
Mạng xã hội có thể là một công cụ truyền giáo tuyệt vời nếu chúng ta biết thoát khỏi cái bóng của chính mình. Nhưng để làm được điều đó, chúng ta phải học cách buông bỏ cái nhu cầu được tung hô trên sàn diễn thế gian. Sự gần gũi thực sự không được đo bằng số lượng tin nhắn hay lượt tương tác, mà bằng sự thấu cảm và hiện diện khi người khác cần. Có những lúc, hành động Kitô giáo nhất mà chúng ta có thể làm là tắt điện thoại, bước ra khỏi tủ kính trưng bày và đến gõ cửa nhà một người hàng xóm đang cô đơn, để được nắm lấy một bàn tay thực sự, nghe một giọng nói thực sự và nhìn vào một đôi mắt thực sự. Đó mới chính là nơi Chúa Kitô đang chờ đợi chúng ta.
Cuối cùng, chúng ta cần ghi nhớ rằng cuộc đời này không phải là một sàn diễn thời trang để chúng ta trình diễn những bộ cánh lộng lẫy hay những thành tựu rỗng tuếch. Cuộc đời là một cuộc hành hương về nhà Cha, nơi mà tất cả những hình ảnh ảo, những hào quang kỹ thuật số sẽ tan biến như mây khói. Thứ duy nhất còn lại là tình yêu chúng ta đã trao ban và những mối quan hệ thực sự chúng ta đã xây dựng trong Chúa. Xin cho mỗi chúng ta biết khôn ngoan để không bị giam cầm trong những tủ kính trưng bày của thế gian, nhưng biết tự do bước đi trong ánh sáng của sự thật, để mỗi lời nói và hình ảnh chúng ta chia sẻ trên không gian mạng đều là một lời ngợi khen Chúa và là một nụ hôn bình an trao cho anh chị em mình trong sự hiệp thông thánh thiện.
Nguyện xin Chúa Thánh Thần soi sáng để chúng ta biết dùng mọi phương tiện hiện đại mà không đánh mất đi căn tính của người môn đệ. Chớ gì chúng ta luôn nhớ rằng: sự lộng lẫy nhất của một Kitô hữu không nằm ở những bức ảnh rực rỡ trên Instagram, mà nằm ở ánh sáng của Chúa Kitô đang tỏa rạng qua những hành động khiêm hạ và chân thành trong đời sống thường ngày. Xin Mẹ Maria, mẫu gương của sự âm thầm và chiêm niệm, dạy chúng ta cách hiện diện sao cho thật đẹp lòng Chúa và thật gần gũi với con người, giữa một thế giới đang quá ồn ào nhưng cũng quá đỗi cô đơn này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
KHỔ ĐAU: MẢNH ĐẤT MÀU MỠ CỦA ÂN SỦNG VÀ HÀNH TRÌNH NÊN THÁNH TRONG ĐỨC KITÔ
Trong dòng chảy của mầu nhiệm cứu độ, chúng ta thường tự hỏi tại sao Thiên Chúa, Đấng là tình yêu, lại để con cái Ngài phải trải qua những thung lũng đầy nước mắt và bóng tối. Thế nhưng, nếu nhìn sâu vào mầu nhiệm Thập giá, ta sẽ nhận thấy rằng khổ đau không phải là một tai nạn tình cờ, mà là một phần tất yếu của kiếp nhân sinh, là chất liệu quý giá để nhào nặn nên một tâm hồn trưởng thành và thánh thiện. Khổ đau, trong cái nhìn của đức tin Kitô giáo, không bao giờ là điểm kết thúc, mà là một khởi đầu mới, một lời mời gọi bước vào cuộc vượt qua đầy hy vọng. Chính từ trong những va chạm đớn đau, những mất mát xé lòng và những biến cố bất như ý, con người mới thực sự thoát ra khỏi cái tôi ích kỷ để vươn tới sự cao cả của tâm linh. Nếu cuộc đời chỉ toàn những thảm hoa hồng và nắng ấm, linh hồn chúng ta có lẽ sẽ mãi ngủ quên trong sự thụ động và hời hợt, không bao giờ chạm tới được chiều sâu của lòng mến và sự hiệp thông với Đấng Cứu Thế.
Lịch sử cứu độ đã chứng minh rằng, Thiên Chúa luôn dùng những nẻo đường đầy gai góc để dẫn đưa dân Ngài về miền đất hứa. Khổ đau dạy cho chúng ta biết dừng lại giữa cơn lốc của trần gian, giữa những ồn ào của danh vọng và sự chiếm hữu, để nhìn sâu vào chính mình. Khi mọi điểm tựa thế trần bị lung lay, khi những gì ta hằng tin tưởng bỗng chốc tan biến, đó là lúc ta buộc phải đối diện với sự mong manh của bản thân. Trong thinh lặng của cơn thử thách, tiếng Chúa không còn bị lấn át bởi những âm thanh náo nhiệt của thế gian. Chúng ta học được cách lắng nghe nhịp đập của linh hồn, nhận ra những khát vọng sâu thẳm nhất mà chỉ có Chúa mới có thể lấp đầy. Chính sự dừng lại này là một hồng ân, giúp ta định vị lại hướng đi của cuộc đời, chuyển dịch tâm điểm từ cái tôi cá nhân sang Thiên Chúa và tha nhân. Khổ đau giúp ta tẩy luyện đôi mắt linh hồn, để ta nhìn đời và nhìn người bằng nhãn quan của đức tin, thấy được giá trị của những điều vô hình hơn là những thứ hữu hình chóng qua.
Khi đi qua những đau thương, con người ta mới bắt đầu học được bài học về sự thấu cảm và lòng trắc ẩn. Chúa Giêsu, Đấng là "Người Tôi Trung Đau Khổ," đã chọn đi con đường của sự nhục nhã và đớn đau để cảm thông với thân phận con người. Vì vậy, khi ta mang lấy những thương tích trong lòng, ta dễ dàng nhận ra vết thương của anh chị em xung quanh. Khổ đau làm mềm đi những trái tim cứng cỏi, phá tan những bức tường ngăn cách giữa người với người. Ta không còn đứng trên cao để phán xét, nhưng cúi xuống để nâng đỡ và ủi an, vì ta biết rằng mình cũng là một kẻ lữ hành đầy thương tích đang cần đến lòng thương xót. Sự hiểu và thương chỉ thực sự chân thành khi nó được nảy sinh từ kinh nghiệm của chính mình. Những giọt nước mắt ta đã rơi trở thành dòng nước tưới mát cho mảnh đất tâm hồn, khiến lòng nhân ái được nảy mầm và lớn mạnh. Chính trong sự tan nát của trái tim, Thiên Chúa đổ tràn dầu thơm ủi an, để rồi qua chúng ta, Người tiếp tục xoa dịu những nỗi đau của thế giới này.
Chúng ta thường ví von hình ảnh đóa sen vươn lên từ bùn lầy để diễn tả sự chuyển hóa kỳ diệu của đời sống tâm linh. Bùn lầy dơ bẩn và hôi hám chính là những khổ đau, tội lỗi và những giới hạn của phận người. Tuy nhiên, nếu không có lớp bùn ấy, đóa sen chẳng bao giờ có đủ dưỡng chất để tỏa hương khoe sắc. Khổ đau không được gửi đến để nhấn chìm chúng ta trong tuyệt vọng hay oán hận, mà là "nền đất" mầu mỡ để ân sủng Chúa tác động và biến đổi. Như hạt lúa gieo vào lòng đất phải thối đi mới nảy mầm và trổ sinh bông hạt, mỗi biến cố bi thương trong đời đều mang trong mình một mầm sống phục sinh. Chúng ta không tìm kiếm khổ đau vì chính nó, nhưng chúng ta đón nhận nó như một phương thế để thanh luyện và trưởng thành. Thiên Chúa là Đấng quyền năng có thể rút từ sự dữ ra sự lành, Người dùng chính những mảnh vỡ của cuộc đời ta để ghép nên một bức tranh cứu độ tuyệt mỹ. Khi ta biết dâng hiến những đau khổ ấy trong sự hiệp thông với cuộc khổ nạn của Chúa Kitô, chúng không còn là gánh nặng vô nghĩa, nhưng trở thành lễ vật thánh hiến có sức mạnh cứu độ cho chính mình và thế giới.
Sống tỉnh thức là một đòi hỏi quan trọng của đời sống Kitô hữu, và khổ đau chính là hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ nhất. Trong những lúc bình an, ta dễ lầm tưởng rằng mình là chủ tể của định mệnh, dễ bám víu vào những hạnh phúc tạm bợ mà quên đi cùng đích thực sự của mình. Chỉ khi đối diện với thử thách, ta mới nhận ra rằng mỗi hơi thở, mỗi nhịp đập con tim đều là hồng ân của Chúa. Khổ đau giúp ta biết trân quý những hạnh phúc giản dị mà hằng ngày ta vẫn coi là hiển nhiên: một chén cơm ngon, một nụ cười của người thân, một buổi sáng thức dậy với sức khỏe bình thường. Khi đã đi qua bóng tối, ta mới biết yêu quý ánh sáng; khi đã nếm trải sự cô đơn, ta mới thấy quý trọng sự hiện diện của người khác. Sự tỉnh thức này dẫn đưa ta đến thái độ sống tri ân và phó thác. Ta bắt đầu học cách sống cho "giây phút hiện tại," trân trọng từng cơ hội để yêu thương và phụng sự, thay vì mải mê đuổi theo những ảo ảnh xa vời.
Hành trình đi qua khổ đau cũng là hành trình của sự tự hủy để được lấp đầy bởi Chúa. Chúa Thánh Thần, Đấng Bảo Trợ, hằng ở bên cạnh chúng ta trong những đêm tối của đức tin. Người không cất đi thập giá, nhưng Người ban sức mạnh để ta vác nó với tình yêu. Khi nhìn lại những chặng đường đã qua, chúng ta sẽ ngỡ ngàng nhận ra rằng chính những lúc ta thấy mình yếu đuối nhất lại là lúc sức mạnh của Thiên Chúa được biểu lộ rõ rệt nhất. Khổ đau dạy ta sự khiêm nhường sâu thẳm, giúp ta nhận ra mình chẳng là gì nếu không có ơn Chúa. Sự trưởng thành tâm linh không được đo bằng những kiến thức thần học cao siêu, mà bằng khả năng đứng vững trong bão tố với niềm tín thác không lay chuyển. Như vàng được thử trong lửa, đức tin của chúng ta cần được trui rèn qua thử thách để trở nên tinh ròng và rạng ngời hơn.
Sứ mạng của người Kitô hữu, đặc biệt là theo linh đạo của Dòng Chúa Cứu Thế, là đem Tin Mừng cứu độ đến cho những người bị bỏ rơi và những tâm hồn đang đau khổ. Để làm được điều đó, chính mỗi người chúng ta phải là người đã từng trải nghiệm sự chữa lành của Thiên Chúa trong chính những vết thương của mình. Khổ đau không làm ta trở nên cay nghiệt, nhưng làm cho trái tim ta rộng mở hơn để ôm ấp nỗi đau của nhân loại. Chúng ta trở thành những chứng nhân sống động cho niềm hy vọng, minh chứng rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi dân Người. Ngay cả trong cái chết, sự sống vẫn luôn nảy mầm. Mỗi bước đi trong đau khổ là một bước tiến gần hơn đến ngày hội ngộ vĩnh cửu, nơi Thiên Chúa sẽ lau sạch mọi giọt lệ và không còn đau khổ hay tang tóc nữa.
Sau cùng, mục đích tối hậu của mọi sự chịu đựng không gì khác hơn là sự biến đổi hóa nên giống Chúa Kitô. Người đã đi con đường đau khổ để vào vinh quang, và chúng ta cũng không có con đường nào khác. Khổ đau biến đổi chúng ta từ những con người vị kỷ thành những con người vị tha, từ những linh hồn hời hợt thành những vị thánh trong đời thường. Hãy nhìn vào những biến cố bất như ý với niềm tin rằng đó là những nét vẽ của người họa sĩ tài ba Thiên Chúa trên tấm toan cuộc đời ta. Đừng sợ hãi trước những va chạm hay mất mát, vì đó là lúc Chúa đang tỉa sạch những cành khô héo để ta sinh nhiều hoa trái hơn. Hãy để khổ đau thực hiện công việc của nó là làm cho ta biết dừng lại, nhìn sâu, thấu hiểu, yêu thương và sống tỉnh thức hơn mỗi ngày. Đó chính là con đường của phúc lành, là mầu nhiệm của tình yêu tự hiến mà mỗi chúng ta được mời gọi dấn thân bước tới trong niềm vui phục sinh.
Lm. Anmai, CSsR
TỪ VƯỜN ĐỊA ĐÀNG ĐẾN CƠN CÁM DỖ CỦA THẾ GIỚI SỐNG ẢO
Trong hành trình đức tin đầy gian nan và thử thách của thân phận làm người, chúng ta thường thấy mình đứng trước một bãi chiến trường thầm lặng nhưng vô cùng khốc liệt, đó chính là tâm trí và linh hồn của mỗi người. Con người, vốn được tạo dựng theo hình ảnh của Thiên Chúa, mang trong mình khát vọng hướng về điều thiện, nhưng cũng đồng thời phải đối diện với sức nặng của tội lỗi và những tư tưởng xấu xa hằng vây bủa. Những tư tưởng này không chỉ đơn thuần là những suy nghĩ thoáng qua, mà đôi khi chúng trở thành những cơn lốc xoáy cuốn phăng đi sự bình an trong tâm hồn. Ngay cả các bậc thánh nhân, những tâm hồn đã tận hiến trọn vẹn cho Thiên Chúa và đạt đến đỉnh cao của đời sống chiêm niệm, cũng không bao giờ được miễn trừ khỏi những cuộc tấn công này. Chúng ta nhớ đến thánh Antôn Ẩn tu trong sa mạc, hay thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu trong những đêm tối đức tin, tất cả đều từng bị những ý tưởng xấu xa, những hình ảnh cám dỗ tấn công dữ dội. Điều này cho thấy rằng, chừng nào còn mang thân xác yếu hèn, con người vẫn luôn là mục tiêu của kẻ thù. Những tư tưởng xấu xa đó có thể là những chiêu thức tinh vi của ma quỷ, kẻ luôn rình rập để chia rẽ con người với Thiên Chúa, nhưng đồng thời, chúng cũng bắt nguồn từ những yếu đuối nội tại, từ cái "tôi" ích kỷ và những khuynh hướng lệch lạc mà chúng ta chưa thể khuất phục hoàn toàn bằng ơn thánh.
Đã là con người, chúng ta mang trong mình một bản năng tự nhiên là thích suy nghĩ, thích hoạt động và thích chạy theo những sở trường, những đam mê riêng biệt của mình. Trí tuệ con người là một hồng ân cao quý mà Thiên Chúa ban tặng, cho phép chúng ta khám phá vũ trụ và chiêm ngưỡng vẻ đẹp của Đấng Sáng Tạo. Tuy nhiên, khi trí tuệ ấy tách rời khỏi sự dẫn dắt của Chúa Thánh Thần, nó dễ dàng trở thành công cụ của sự kiêu ngạo. Trong tiến trình vận động không ngừng của tư duy, tiếc thay, không ít người đã chọn đi vào con đường tăm tối khi chiều theo những ý tưởng xấu xa để thực hiện những hành vi tệ hại, gây tổn thương cho anh chị em mình và làm rạn nứt mối thông hiệp trong thân thể nhiệm mầu của Đức Kitô. Một trong những vấn nạn nhức nhối nhất mà chúng ta đang phải đối mặt trong thời đại kỹ thuật số này chính là sự lan tràn của tin giả – fakenews. Đây không chỉ là một vấn đề kỹ thuật hay truyền thông, mà sâu xa hơn, nó là một vấn đề đạo đức và tâm linh nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến phẩm giá con người và sự thật mà chúng ta hằng tìm kiếm.
Tin giả trong thế giới hiện đại không còn chỉ là những lời đồn thổi vu vơ nơi đầu đường xó chợ, mà đã được nâng tầm thành những chiến dịch tinh vi trên mạng xã hội, có khả năng thao túng tâm lý đám đông và hủy hoại danh dự của cá nhân cũng như cộng đoàn. Sự nguy hiểm của tin giả nằm ở chỗ nó thường được pha trộn giữa một chút sự thật và rất nhiều sự dối trá, khiến người ta dễ dàng tin theo mà không chút nghi ngờ. Đáng sợ hơn cả chính là sự xuất hiện của công nghệ deepfake – những video và âm thanh do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra với độ chân thực đến mức kinh ngạc. Những hình ảnh, giọng nói của một người có thể bị giả mạo hoàn toàn để phục vụ cho những mục đích xấu xa, từ bôi nhọ cá nhân cho đến gây chia rẽ chính trị và tôn giáo. Khi sự thật bị bẻ cong bởi công nghệ, con người dễ dàng rơi vào trạng thái hoang mang, không còn biết đâu là thực, đâu là giả, và từ đó, niềm tin giữa người với người bị xói mòn tận gốc rễ.
Đức Thánh Cha Phanxicô, trong sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội, đã đưa ra những nhận định vô cùng sâu sắc về vấn nạn này. Ngài gọi “tin giả là dấu hiệu của thái độ thiếu khoan dung và quá nhạy cảm, chỉ làm lan tràn sự kiêu căng và thù hận”. Thật vậy, tin giả không nảy sinh từ hư vô, nó bén rễ trong sự kiêu ngạo của những kẻ muốn tự tôn mình lên bằng cách chà đạp người khác, và nó sinh hoa kết quả trong sự thù hận của những tâm hồn thiếu lòng bao dung. Khi chúng ta tiếp nhận và lan truyền một thông tin sai lệch, chúng ta vô tình trở thành khí cụ của sự dữ, góp phần xây dựng một thế giới của sự ngờ vực và chia rẽ. Tin giả không chỉ lừa dối lý trí mà còn làm vẩn đục trái tim, khiến con người nhìn anh em mình bằng ánh mắt dò xét và ác cảm thay vì bằng tình yêu thương Kitô giáo.
Trong khi thế gian đang ngụp lặn trong biển cả của những thông tin giả trá, Chúa Giêsu Kitô – Ngôi Lời nhập thể – đã mời gọi chúng ta bước vào một con đường hoàn toàn khác biệt: con đường của Sự Thật. Ngài đã khẳng định một cách mạnh mẽ: “Thầy là đường, là sự thật và là sự sống” (Ga 14,6). Sự thật ở đây không chỉ là những dữ kiện khách quan hay những con số chính xác, mà Sự Thật chính là một Ngôi Vị, là chính Chúa Giêsu. Đứng về phía sự thật nghĩa là đứng về phía Thiên Chúa, là để cho ánh sáng của Ngài soi chiếu vào mọi ngõ ngách của tâm hồn và đời sống. Chúa Giêsu cũng đã nói với Philatô trong phiên tòa xét xử Ngài: “Ai đứng về phía sự thật thì nghe tiếng Tôi” (x. Ga 18,37). Đây là một lời mời gọi và cũng là một lời cảnh báo cho mỗi chúng ta. Nếu trái tim chúng ta không khao khát sự thật, nếu chúng ta chỉ thích nghe những gì vuốt ve sự ích kỷ và những định kiến của mình, chúng ta sẽ không bao giờ có thể nghe được tiếng Chúa. Tiếng nói của sự thật thường đòi hỏi sự hy sinh, đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ những lợi ích thấp hèn để sống theo công chính.
Kinh Thánh không chỉ là cuốn sách dạy chúng ta cách sống thật, mà còn là một bản cáo trạng đanh thép vạch trần nguồn gốc sâu xa của sự dối trá. Chúa Giêsu đã chỉ rõ căn tính của kẻ gieo rắc sự dối trá khi Ngài nói với những người Do Thái không tin vào Ngài: “Ma quỷ là kẻ nói dối và là cha sự gian dối” (Ga 8,44). Ngay từ buổi bình minh của lịch sử nhân loại, sự dối trá đã xuất hiện như một chất độc hủy diệt. Lịch sử cứu độ cho thấy tội lỗi đầu tiên của con người không bắt đầu bằng một hành động hung bạo, mà bắt đầu bằng một tin giả do Satan tung ra. Trong vườn địa đàng, con rắn đã dùng những lời lẽ xảo quyệt để dụ dỗ Eva nghi ngờ lòng tốt của Thiên Chúa. Nó bảo: “Chẳng chết chóc gì đâu! Nhưng Thiên Chúa biết ngày nào ông bà ăn trái cây đó, mắt ông bà sẽ mở ra, và ông bà sẽ nên như những vị thần biết điều thiện điều ác” (x. St 3,4-5). Đây chính là mô hình nguyên thủy của tin giả: một lời hứa hão huyền dựa trên sự xuyên tạc ý muốn của Thiên Chúa.
Hậu quả của việc tin vào tin giả của Satan là vô cùng thảm khốc. Adam và Eva đã đánh mất ơn nghĩa cùng Thiên Chúa, đánh mất sự hài hòa giữa bản thân với thiên nhiên và với nhau. Họ cảm thấy trần trụi và sợ hãi, phải trốn tránh nhan thánh Ngài và cuối cùng bị đuổi ra khỏi Vườn Địa Đàng. Sự sa ngã ấy để lại một vết sẹo sâu sắc trong bản chất con người, khiến chúng ta luôn có xu hướng dễ tin vào những lời dối trá ngọt ngào hơn là những chân lý đòi hỏi sự hoán cải. Tin giả của Satan không chỉ phá hủy một mối quan hệ, mà nó phá hủy trật tự của sự sống. Ngày nay, những "con rắn" hiện đại dưới hình thức các thuật toán AI và những chiến dịch truyền thông bẩn cũng đang lập lại kịch bản tương tự: chúng gieo rắc sự nghi ngờ, kích động sự tham lam và hứa hẹn một sự tự do giả tạo để dẫn đưa con người vào cảnh nô lệ của tội lỗi và sự cô độc.
Để đối diện với cơn sóng thần của tin giả và những tư tưởng xấu xa, người Kitô hữu được gọi mời phải trang bị cho mình một sự phân định thiêng liêng nhạy bén. Chúng ta không thể vô tư tiếp nhận mọi thông tin tràn lan trên mạng xã hội mà không có sự kiểm chứng từ ánh sáng của Tin Mừng. Mỗi khi đọc một tin tức, mỗi khi xem một đoạn video deepfake, chúng ta cần phải tự hỏi: Thông tin này có đem lại bình an không? Nó có thúc đẩy tình bác ái không? Hay nó chỉ khơi gợi sự tò mò rẻ tiền, lòng thù hận và sự chia rẽ? Sự thật luôn đi đôi với tình yêu, còn sự dối trá luôn đi kèm với sự phá hủy. Một thông tin dù có vẻ "đúng" về mặt kỹ thuật nhưng nếu nó được dùng để giết chết uy tín của một người, để gieo rắc sự hỗn loạn trong Giáo hội, thì thông tin đó cũng mang dấu ấn của kẻ cha sự gian dối.
Sứ mạng của chúng ta là trở thành những chứng nhân cho sự thật giữa một thế giới đầy dẫy sự giả tạo. Điều này đòi hỏi chúng ta phải sống một đời sống nội tâm sâu sắc, bám rễ vào Lời Chúa và các bí tích. Chỉ khi chúng ta để cho Lời Chúa thanh tẩy tâm trí, chúng ta mới có đủ sức mạnh để chống lại những cơn cám dỗ của các tư tưởng xấu xa. Chúng ta cần phải học cách thinh lặng trước những ồn ào của dư luận, học cách lắng nghe tiếng nói của lương tâm – nơi Thiên Chúa hiện diện – thay vì bị cuốn theo những trào lưu nhất thời. Hãy nhớ rằng, mỗi lần chúng ta từ chối chia sẻ một tin giả, mỗi lần chúng ta can đảm bảo vệ sự thật của một người bị vu oan, chúng ta đang góp phần đẩy lùi bóng tối của Satan và làm cho ánh sáng Phục Sinh của Đức Kitô được tỏa lan.
Lòng yêu mến sự thật cũng đòi hỏi chúng ta một sự khiêm tốn sâu thẳm. Sự kiêu ngạo thường khiến chúng ta tin rằng mình luôn đúng, và từ đó chúng ta dễ dàng chấp nhận những thông tin củng cố cho cái sai của mình. Ngược lại, người khiêm tốn luôn sẵn sàng để cho sự thật uốn nắn và sửa dạy. Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhắc nhở rằng, giải pháp tốt nhất để chống lại tin giả không phải là những chiến lược truyền thông phức tạp, mà là những "con người" – những con người sẵn sàng lắng nghe, sẵn sàng đối thoại và sẵn sàng dấn thân cho sự thật với lòng yêu mến. Sự thật không phải là một món đồ để chúng ta sở hữu và áp đặt lên người khác, nhưng là một quà tặng để chúng ta phục vụ và làm chứng bằng chính đời sống thánh thiện của mình.
Cuộc chiến chống lại sự dối trá và tin giả là một phần không thể thiếu của cuộc chiến tâm linh mà mỗi Kitô hữu phải tham gia. Chúng ta không chiến đấu bằng khí giới của thế gian, bằng sự đáp trả thù hằn hay bằng những thủ đoạn tương tự, nhưng bằng sức mạnh của đức tin, đức cậy và đức mến. Khi chúng ta sống thật với chính mình, sống thật với anh em và sống thật với Thiên Chúa, chúng ta đang thực hiện lời mời gọi của Chúa Giêsu: “Sự thật sẽ giải thoát anh em” (Ga 8,32). Sự giải thoát này không chỉ là thoát khỏi sự lừa dối của dư luận, mà là thoát khỏi ách nô lệ của tội lỗi và sự chết, để được bước vào tự do của con cái Thiên Chúa.
Nhìn lại lịch sử nhân loại từ Vườn Địa Đàng cho đến thời đại AI hôm nay, chúng ta thấy một sợi chỉ đỏ xuyên suốt: Thiên Chúa luôn là Đấng trung thành với sự thật, còn con người luôn bị cám dỗ rời xa sự thật đó để tìm kiếm những ảo ảnh phù hoa. Nhưng Thiên Chúa không bỏ mặc chúng ta trong sự dối trá. Ngài đã sai Con Một Ngài đến để bẻ gãy gông cùm của sự gian dối và chỉ cho chúng ta con đường về với Chúa Cha. Trong mỗi thánh lễ, chúng ta được mời gọi ăn bánh sự thật và uống chén cứu độ, để nhờ đó, tâm trí chúng ta được đổi mới và trái tim chúng ta được thanh tẩy khỏi những tư tưởng xấu xa.
Vì vậy, hỡi anh chị em, chúng ta hãy tỉnh thức và cầu nguyện luôn. Đừng để cho những tin giả làm xao động tâm hồn, đừng để cho những hình ảnh deepfake làm lu mờ hình ảnh Thiên Chúa trong tha nhân. Hãy dùng mạng xã hội như một phương tiện để loan báo Tin Mừng, để chia sẻ niềm hy vọng và để xây dựng cộng đoàn. Hãy trở thành những nẻo đường của sự thật, nơi mà mọi người có thể tìm thấy sự chân thành và lòng nhân hậu. Khi chúng ta đứng vững trong sự thật, chúng ta không còn sợ hãi những chiêu thức của kẻ thù, vì chúng ta biết rằng Đấng ở trong chúng ta mạnh hơn kẻ ở trong thế gian.
Sau cùng, chúng ta hãy phó thác tâm trí và mọi suy nghĩ của mình cho sự bảo trợ của Mẹ Maria – Trinh Nữ vẹn tuyền, người đã luôn lắng nghe và suy đi tính lại Lời Chúa trong lòng. Mẹ là gương mẫu của sự đón nhận sự thật một cách tuyệt đối và khiêm hạ. Nhờ lời bầu cử của Mẹ, xin Chúa ban cho chúng ta một trí tuệ sáng suốt để phân định, một trái tim nồng cháy để yêu mến và một ý chí kiên định để bước đi trong sự thật cho đến ngày chúng ta được chiêm ngưỡng Sự Thật vẹn toàn trên quê trời. Chớ gì mỗi lời nói, mỗi bài đăng, mỗi hành động của chúng ta trên thế giới ảo cũng như trong đời thực đều trở thành một bài ca chúc tụng Thiên Chúa – nguồn mạch của mọi sự thật và tình yêu. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TIN GIẢ NHƯNG HẬU QUẢ THẬT: SỰ PHẢN BỘI CHÂN LÝ VÀ TIẾNG GỌI TRỞ VỀ VỚI ÁNH SÁNG TIN MỪNG
Khởi đi từ thuở bình minh của công trình tạo dựng, Thiên Chúa đã dùng Lời của Ngài để thiết lập nên vũ trụ và trao ban sự sống. Lời của Ngài chính là Chân Lý, là nền tảng của mọi hiện hữu. Trong đức tin Kitô giáo, chúng ta tuyên xưng Chúa Giêsu Kitô là “Đường, là Sự Thật và là Sự Sống”. Do đó, mọi hình thức truyền thông, mọi lời nói và tư tưởng của con người đều được mời gọi để hướng về sự thật này. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại, chúng ta đang đối diện với một cơn đại dịch vô hình nhưng vô cùng nguy hiểm, đó chính là nạn tin giả. Tin giả không chỉ đơn thuần là những thông tin sai lệch về mặt kỹ thuật, mà sâu xa hơn, theo nhãn quan đạo đức và thần học, nó là một sự xúc phạm nghiêm trọng đến Thiên Chúa và phẩm giá con người. Tin giả mang danh nghĩa là “thông tin”, nhưng thực chất nó lại mang mầm mống của sự hủy diệt, gieo rắc bóng tối vào giữa lòng thế giới vốn đã quá nhiều rạn nứt.
Theo đạo đức và thần học Công giáo, tin giả gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cộng đoàn và phẩm giá con người, bởi vì nó đánh vào chính căn tính của chúng ta là những hữu thể được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa – Đấng là Chân Lý tuyệt đối. Trước hết, chúng ta phải can đảm nhìn nhận rằng việc cố ý lan truyền điều sai sự thật vi phạm nghiêm trọng điều răn thứ tám trong Thập Giới: “Chớ làm chứng dối”. Đây không chỉ là một quy tắc luân lý thông thường, mà là một mệnh lệnh để bảo vệ sự thánh thiêng của ngôn từ và sự hiệp thông giữa người với người. Khi một người nói dối hoặc lan truyền tin giả, người đó đang trực tiếp xúc phạm đến Thiên Chúa, bởi vì mỗi lời nói dối là một sự chối bỏ vương quyền của Sự Thật. Dối trá bao giờ cũng bào mòn niềm tin và hủy hoại các mối quan hệ, nó biến những nhịp cầu thông tin thành những rào cản ngăn cách trái tim. Khi chúng ta không còn tin vào lời của nhau, chúng ta cũng dần đánh mất khả năng hiệp nhất trong Thân thể nhiệm mầu của Chúa Kitô.
Đức Thánh Cha Phan-xi-cô, trong sứ điệp cho Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội, đã đưa ra những cảnh báo sắc sảo về bản chất của hiện tượng này. Ngài chỉ rõ rằng: “Thông tin giả nhưng có vẻ đáng tin này mang tính soi mói, gây chú ý bằng cách khơi gợi ấn tượng và những định kiến xã hội, và khai thác những cảm xúc bộc phát như lo lắng, khinh miệt, tức giận và thất vọng.” Những lời này của vị Cha chung cho thấy tin giả không hoạt động một cách ngẫu nhiên. Nó được thiết kế để tấn công vào những tầng sâu nhất của tâm lý con người, biến những nỗi sợ hãi thầm kín thành những vũ khí lợi hại. Khi chúng ta tiếp nhận và chia sẻ tin giả, chúng ta vô tình trở thành những kẻ đồng lõa trong việc nuôi dưỡng một nền văn hóa nghi kỵ. Thay vì dùng lời nói để xây dựng và an ủi, chúng ta lại dùng nó để kích động những bản năng thấp hèn nhất, biến không gian truyền thông thành một bãi chiến trường của những sự thù hận ảo nhưng để lại những vết thương rất thật trên linh hồn và thể xác tha nhân.
Sự nguy hiểm của tin giả còn nằm ở khả năng ngụy trang tinh vi của nó. Khi sự dối trá lan tràn, người ta dễ mất lòng tin, tựa như đứng trước một thị trường đầy rẫy hàng giả mà không biết đâu là thật. Về mặt luân lý, tin giả và những dối trá có chủ đích không dừng lại ở việc gây nhầm lẫn, mà chúng chủ tâm “gieo rắc sợ hãi và chia rẽ, xé nát tình liên đới và thậm chí đe dọa phẩm giá căn bản của con người”. Thật vậy, tin giả thường tạo nên một bầu khí nghi ngờ bao trùm, nơi mà anh chị em không còn nhìn nhau bằng ánh mắt bác ái nhưng bằng cái nhìn dò xét. Nó biến anh em thành kẻ thù chỉ qua một vài dòng chữ không kiểm chứng, một vài hình ảnh bị cắt ghép. Trong đời sống Kitô hữu, chúng ta được mời gọi để xây dựng sự hiệp thông trong gia đình nhân loại, nhưng tin giả lại chính là thứ axit ăn mòn mọi nỗ lực hiệp nhất ấy. Nó phá vỡ sự đối thoại chân thành và thay thế bằng những cuộc độc thoại đầy định kiến, khiến cho việc lắng nghe tiếng nói của Chúa và của tha nhân trở nên bất khả thi.
Hơn thế nữa, tin giả không chỉ gây ra những hệ lụy xã hội bên ngoài mà còn làm băng hoại các giá trị luân lý nơi chính nội tâm cá nhân. Đây là một sự tổn thương linh đạo sâu sắc. Khi một người chìm đắm trong thế giới của tin giả, họ cũng dần bị “ô nhiễm” về mặt tâm linh và mất phương hướng về luân lý. Lương tâm, vốn là tiếng nói của Thiên Chúa trong lòng con người, sẽ bị lu mờ trước những luồng thông tin độc hại. Dần dần, tin giả khiến chúng ta khó nhận ra được sự thật, bởi vì mắt tâm hồn chúng ta đã bị che lấp bởi những lớp màng của sự giả trá. Hệ quả là chúng ta đánh mất lòng tự trọng và cũng không còn khả năng yêu thương chân thật. Hậu quả này có một tên gọi khác, một căn bệnh nan y của thời đại: sự thờ ơ hay vô cảm. Vì lời dối trá có chủ đích sẽ “giết chết lòng trắc ẩn”, nó làm chai đá con tim, khiến người ta không còn cảm thấy xót xa trước nỗi đau của người bị bôi nhọ. Kể cả người tạo ra tin giả lẫn người hùa theo tin giả đều không còn nhạy bén trước đau khổ của tha nhân, vì họ đã coi sự dối trá là một công cụ bình thường để đạt được mục đích. Khi lòng trắc ẩn bị giết chết, xã hội sẽ rơi vào thảm cảnh của sự thù hận và vị kỷ, nơi mỗi người chỉ lo bảo vệ quyền lợi cá nhân trên nền tảng của sự gian dối.
Xét về phương diện thần học sâu xa, tin giả chính là một hành động chống lại Thiên Chúa và chống lại con người. Thánh Au-gút-ti-nô, một bậc thầy về tư tưởng Kitô giáo, đã dạy rằng mỗi lời nói dối đều là một sự xúc phạm trực tiếp đến Thiên Chúa, Đấng là Sự Thật tuyệt đối. Theo ngài, vì yêu mến Chúa, chúng ta phải chọn sự thật trên hết mọi sự, không có ngoại lệ cho sự gian dối dưới bất kỳ hình thức nào. Ngài khẳng định một cách dứt khoát: “Mọi lời nói dối đều là tội lỗi – Omnis mendacium est peccatum”. Đây là một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ đối với những ai cho rằng có những lời nói dối “vô hại” hay tin giả “vì mục đích tốt”. Trong nhãn quan của vị thánh tiến sĩ, chúng ta “không bao giờ được nói dối – Nihil est mentiendum”, bởi vì khi chúng ta rời bỏ sự thật, chúng ta rời bỏ chính Chúa. Tin giả còn biến con người, vốn là mục đích của mọi sự tạo dựng, thành phương tiện cho những mục đích thấp hèn như tiền bạc, quyền lực hay sự nổi tiếng ảo. Khi dựng chuyện vu khống hoặc bôi nhọ ai, kẻ làm tin giả đã xâm phạm danh dự và nhân phẩm của nạn nhân một cách bất công, tước đoạt quyền được tôn trọng của họ. Đồng thời, chính kẻ gieo rắc gian dối cũng đánh mất phẩm giá bản thân khi hành động trái với tiếng gọi của lương tâm và ánh sáng sự thật.
Chúng ta cần nhớ lại những lời nghiêm khắc của Thánh Gioan trong Tin Mừng: “Khi nó (ma quỷ) nói dối là nó nói theo bản tính của nó, bởi vì nó là kẻ nói dối, và là cha sự gian dối” (Ga 8,44). Tin giả, do đó, có nguồn gốc thẳm sâu từ bóng tối, từ kẻ luôn muốn phá hủy công trình sáng tạo của Thiên Chúa bằng cách xuyên tạc sự thật. Mỗi khi chúng ta nhấn nút chia sẻ một thông tin chưa được kiểm chứng, hay cố ý bẻ cong sự thật để hạ bệ người khác, chúng ta đang vô tình đứng về phía “cha sự gian dối” để chống lại kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa. Sự gian dối không bao giờ có thể tạo ra hoa trái của Thánh Thần là bác ái, hoan lạc và bình an. Ngược lại, nó chỉ sinh ra những trái đắng của sự hoài nghi và hận thù, làm tê liệt đời sống đức tin của cả một cộng đồng.
Sau cùng, tin giả làm suy yếu một cách trầm trọng nền tảng đạo đức của toàn xã hội. Một xã hội không còn tin vào sự thật, nơi mà mọi người đều nhìn nhau bằng ánh mắt ngờ vực, thì không thể nào duy trì được công lý và hòa bình. Đức Giáo hoàng Bê-nê-đíc-tô XVI, một vị mục tử đầy minh triết, đã từng nhấn mạnh rằng ai để sự thật ra bên lề thì cuối cùng sẽ không còn phân biệt được công lý với bất công. Quả thực, khi sự thật bị bóp méo, các giá trị cốt lõi của Tin Mừng như công bằng và bác ái cũng bị đảo lộn. Chúng ta không thể thực thi công bằng trên một nền tảng dối trá, và chúng ta không thể sống bác ái khi môi miệng vẫn còn thốt ra những lời xuyên tạc về anh chị em mình. Tin giả không chỉ là một vấn đề kỹ thuật của thời đại số, mà là một mối đe dọa sinh tồn cho các cộng đoàn tôn giáo và cả xã hội dân sự. Nó tấn công vào cấu trúc của sự thật, khiến cho việc tìm kiếm công ích trở nên xa vời.
Trước thực trạng đáng báo động này, người Kitô hữu được mời gọi hành động như thế nào? Hiểu rõ những tác hại kinh khủng của tin giả, chúng ta càng được thôi thúc noi gương Chúa Giêsu – Đấng đã đến thế gian để làm chứng cho sự thật. Dấn thân bảo vệ sự thật không chỉ là một trách nhiệm xã hội, mà là một đòi hỏi của đức tin. Chúng ta cần phải có sự phân định thiêng liêng trước rừng thông tin hỗn loạn. Mỗi người cần rèn luyện cho mình một lương tâm nhạy bén, biết dừng lại trước những thông tin kích động, biết kiểm chứng bằng tình yêu và lý trí trước khi lan tỏa bất cứ điều gì. Chúng ta được mời gọi trở thành những người thợ xây dựng hòa bình, góp phần hàn gắn những rạn nứt do tin giả gây ra bằng sự chân thành và bác ái trong ngôn từ.
Sự thật có thể khó chấp nhận, sự thật có thể không mang lại nhiều lượt tương tác hay sự chú ý như tin giả, nhưng chỉ có sự thật mới giải phóng con người (x. Ga 8,32). Chúng ta hãy cầu xin ơn Chúa giúp chúng ta biết tôn trọng sự thật trong từng lời nói, từng hành động trên mạng xã hội cũng như trong cuộc sống đời thường. Hãy để lời nói của chúng ta luôn mang muối mặn của đức tin và ánh sáng của lòng trắc ẩn, để qua chúng ta, thế gian nhận ra khuôn mặt của Thiên Chúa – Đấng là Sự Thật vĩnh cửu. Xin cho chúng ta can đảm nói “không” với sự gian dối, để bảo vệ phẩm giá của tha nhân và bảo vệ chính linh hồn mình khỏi sự ô nhiễm của bóng tối. Chỉ khi bước đi trong sự thật, chúng ta mới thực sự là những môn đệ của Chúa Kitô, là những người con của ánh sáng đang nỗ lực xây dựng một thế giới nơi công lý và hòa bình được ngự trị trên nền tảng vững chắc của Chân Lý Tin Mừng. Đó chính là con đường duy nhất để chúng ta chiến thắng hậu quả thật của những tin giả, và đưa anh chị em mình trở về với nguồn cội của sự sống đích thực trong Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR
SUY TƯ VỀ TỘI ÁC CỦA KẺ GIEO RẮC TIN GIẢ TRONG ĐỜI SỐNG ĐỨC TIN VÀ LUÂN LÝ CÔNG GIÁO
Trong hành trình đức tin của dân Thiên Chúa, lời mời gọi sống trong sự thật luôn là một thách đố căn bản nhưng cũng là vinh quang lớn nhất của con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa. Chúng ta biết rằng Thiên Chúa là nguồn mạch mọi sự thật, và Ngôi Lời nhập thể chính là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống. Chính vì thế, bất cứ điều gì nghịch lại với sự thật đều là nghịch lại với chính bản thể của Thiên Chúa. Trong bối cảnh truyền thông hiện đại, chúng ta đang đối diện với một loại hình sự dữ mới nhưng mang khuôn mặt cũ kỹ của con rắn xưa trong vườn địa đàng, đó chính là hành vi tạo ra và gieo rắc tin giả. Đây không đơn thuần là một sai sót kỹ thuật hay một sự nhầm lẫn vô hại, mà là một hành vi băng hoại đạo đức, một sự chối bỏ ơn gọi làm chứng cho sự thật mà mỗi Kitô hữu đã nhận lãnh qua Bí tích Thánh tẩy. Người tạo tin giả chính là đầu mối của sự hỗn loạn, là kẻ cố ý bóp méo thực tại để phục vụ cho những tham vọng ích kỷ của bản thân hoặc tổ chức, biến ngôn ngữ từ công cụ hiệp nhất thành khí cụ hủy diệt.
Khi suy xét về căn nguyên của vấn đề này dưới ánh sáng của Thần học Luân lý, chúng ta thấy rằng việc chế tác tin giả là một hành vi dối trá có chủ ý. Trong truyền thống Giáo hội, sự dối trá được định nghĩa là việc nói sai sự thật với ý định lừa dối người khác. Tuy nhiên, tin giả trong thời đại số còn mang một tính chất ác độc hơn, bởi nó không chỉ dừng lại ở lời nói suông mà được dàn dựng một cách tinh vi, xuyên tạc những dữ kiện có thật hoặc bịa đặt hoàn toàn để tạo ra một thực tại giả tạo. Những cá nhân hay tổ chức đứng sau những cỗ máy sản xuất tin giả này thường bị thúc đẩy bởi những động cơ thấp hèn: trục lợi tài chính thông qua việc câu kéo sự chú ý, thao túng dư luận để đạt được quyền lực chính trị, hoặc triệt hạ uy tín của đối phương bằng những lời vu khống độc địa. Về mặt luân lý, đây là một tội trọng vì nó vi phạm trực tiếp đến Giới răn thứ tám: “Ngươi không được làm chứng gian hại người”. Khi cố tình gieo rắc những điều không thực, kẻ làm tin giả đã cắt đứt mối dây liên kết thiêng liêng giữa con người với nhau, phá hủy sự tin tưởng vốn là nền tảng của mọi cộng đoàn Kitô hữu.
Đức Thánh Cha Phan-xi-cô trong các sứ điệp truyền thông thế giới đã không ngần ngại chỉ ra rằng, kẻ tung tin giả thường bắt nguồn từ lòng tham lam và khao khát quyền lực không giới hạn. Đó là một hình thái của sự thờ ngẫu tượng, nơi mà cái tôi ích kỷ và lợi ích vật chất được đặt lên trên phẩm giá của tha nhân và sự thánh thiện của sự thật. Vì tham lợi, họ bất chấp mọi thủ đoạn, sẵn sàng hy sinh sự bình an của xã hội và danh dự của đồng loại. Trong thế giới của tin giả, con người không còn được nhìn nhận như một anh chị em cần được yêu thương, mà chỉ là một đối tượng để thao túng, một con số để khai thác. Sự ác độc này chính là dấu chỉ của một tâm hồn đã xa rời ân sủng, nơi mà ánh sáng của Chúa Thánh Thần – Thần Khí Sự Thật – không còn tìm được chỗ ngụ cư. Khi một người cố tình bịa đặt thông tin để gây hại, họ không còn bước đi trong ánh sáng của Đức Kitô mà đã chọn đứng về phía “cha của sự dối trá” như lời Tin Mừng theo Thánh Gioan đã khẳng định.
Sự liên kết giữa kẻ gieo tin giả và ma quỷ là một thực tế tâm linh đáng sợ. Ma quỷ, từ khởi đầu, đã dùng sự xảo trá để cám dỗ tổ tiên loài người, làm biến dạng lời Thiên Chúa để gieo rắc sự nghi ngờ và chia rẽ. Ngày nay, những kẻ tạo tin giả cũng đang lặp lại đúng tiến trình đó: họ dùng một phần sự thật để che đậy một lời nói dối lớn lao, họ lợi dụng những nỗi sợ hãi và định kiến của cộng đồng để kích động hận thù. Hành vi này cộng tác trực tiếp với sự dữ để phá hoại công trình sáng tạo và cứu chuộc của Thiên Chúa. Một tin giả được tung ra có thể gây hoang mang cho hàng triệu người, kích động bạo lực và làm tan nát những gia đình hay cộng đoàn đang sống trong hòa bình. Sức công phá của nó không chỉ nằm ở chiều kích vật chất hay xã hội, mà còn là sự tàn phá về mặt tâm linh, khiến con người mất đi khả năng phân định thiện ác và dần trở nên chai đá trước nỗi đau của người bị vu khống.
Thần học luân lý Công giáo dạy rằng, mức độ nghiêm trọng của tội lỗi tùy thuộc vào sự hiểu biết và ý chí tự do của chủ thể. Người làm tin giả không thể biện minh bằng những lý do hời hợt như “chỉ là đùa vui” hay “tôi không ngờ hậu quả lại lớn như vậy”. Khi họ bỏ công sức để dàn dựng một kịch bản giả dối, khi họ sử dụng các kỹ thuật để làm cho sự giả trá trông như thật, họ đã hoàn toàn ý thức và cố tình thực hiện hành vi xấu xa đó. Sự biết rõ và cố tình này làm cho tội lỗi trở nên nặng nề hơn trước tòa Chúa. Họ không chỉ phạm tội với nạn nhân trực tiếp của tin giả, mà còn phạm tội với toàn thể cộng đồng nhân loại và Giáo hội bằng cách làm vẩn đục môi trường thông tin, khiến cho việc rao giảng Tin Mừng – vốn dựa trên sự thật tuyệt đối – trở nên khó khăn hơn trong một thế giới đầy dẫy sự hoài nghi.
Sự chia rẽ là hoa trái độc hại nhất của tin giả. Thiên Chúa là Đấng Hiệp Thông, và Ngài mong muốn con người sống trong sự hiệp nhất. Ngược lại, kẻ gieo mầm tin giả lại mong muốn sự phân rẽ, chống phá và thù nghịch. Họ lợi dụng các nền tảng mạng xã hội để tạo ra những “pháo đài” tư tưởng, nơi con người chỉ nghe những gì họ muốn nghe và sẵn sàng tấn công bất cứ ai khác biệt. Trong môi trường đó, đức ái Kitô giáo bị bóp nghẹt. Làm sao chúng ta có thể yêu thương người lân cận khi tâm trí chúng ta bị lấp đầy bởi những tin đồn thất thiệt và những hình ảnh xuyên tạc về họ? Kẻ tạo tin giả phải chịu trách nhiệm trước mặt Thiên Chúa về mỗi tâm hồn bị họ làm cho hư hỏng, về mỗi xung đột mà họ đã châm ngòi, và về mỗi giọt nước mắt của những người thấp cổ bé họng bị nghiền nát dưới sức nặng của sự dối trá.
Lời kêu gọi hoán cải là một phần không thể thiếu trong sứ điệp của Giáo hội dành cho những người đã và đang lầm lạc trong con đường này. Thiên Chúa giàu lòng thương xót luôn chờ đợi tội nhân trở về, nhưng sự hoán cải đòi hỏi một sự nhìn nhận lỗi lầm chân thành và nỗ lực bù đắp những thiệt hại đã gây ra. Người tạo tin giả cần hiểu rằng, hành vi của mình đang dẫn mình xa rời Thiên Chúa và cộng đồng thánh thiện. Họ cần phải thực hiện việc đền bù một cách công khai, tương xứng với mức độ lan truyền của sự dối trá mà họ đã tạo ra. Việc sám hối không chỉ là lời nói trên môi miệng, mà phải là hành động khôi phục sự thật và hàn gắn những đổ vỡ. Nếu không hoán cải, linh hồn họ sẽ dần bị bao phủ bởi bóng tối của sự kiêu ngạo và gian ác, khiến họ trở nên mù lòa trước ánh sáng cứu độ.
Chúng ta cũng cần nhìn nhận rằng, trong mầu nhiệm Thân Thể Mầu Nhiệm của Đức Kitô, mỗi hành động của cá nhân đều có ảnh hưởng đến toàn thể. Khi một thành viên gieo rắc sự dối trá, toàn thể thân thể bị tổn thương. Tin giả không chỉ là vấn đề truyền thông, nó là một cuộc chiến thiêng liêng giữa sự sáng và sự tối. Người Kitô hữu được gọi là “con cái ánh sáng”, vì vậy chúng ta không được phép có bất kỳ sự thỏa hiệp nào với các phương pháp của bóng tối. Việc tạo ra tin giả để bảo vệ đức tin hay để chống lại kẻ thù của Giáo hội cũng là một hành vi không bao giờ được chấp nhận, vì chúng ta không thể dùng phương tiện của ma quỷ để phục vụ cho mục đích của Thiên Chúa. Sự thật không cần đến sự dối trá để được tôn vinh; ngược lại, sự dối trá chỉ làm hoen ố vẻ đẹp của Tin Mừng.
Mỗi khi chúng ta cầm điện thoại hay ngồi trước máy tính, chúng ta đang đứng trước một chọn lựa luân lý. Người tạo tin giả đã chọn con đường của sự hủy diệt, nhưng chúng ta được mời gọi chọn con đường của sự thật và tình yêu. Chúng ta phải cầu nguyện cho những người đang bị cuốn vào vòng xoáy của việc tạo ra và phát tán tin giả, xin Chúa mở mắt tâm hồn để họ nhận ra sự tàn khốc của những gì mình đang làm. Đồng thời, chúng ta cũng cần tỉnh thức để không trở thành những cộng tác viên vô tình cho họ bằng cách chia sẻ những thông tin chưa được kiểm chứng. Sự thật là một hồng ân quý giá mà chúng ta phải bảo vệ bằng mọi giá, kể cả khi sự thật đó gây bất lợi cho cá nhân chúng ta.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng lịch sử cứu độ là lịch sử của Thiên Chúa chiến thắng sự dối trá. Từ lời hứa trong vườn địa đàng cho đến sự phục sinh của Đức Kitô, Thiên Chúa luôn khẳng định rằng sự thật cuối cùng sẽ hiển trị. Kẻ tạo tin giả có thể đạt được những lợi ích tạm thời, có thể thao túng được một bộ phận dư luận trong một thời gian, nhưng họ không thể đứng vững trước tòa phán xét của Đấng thấu suốt mọi bí ẩn của lòng người. Sống trong sự thật chính là sống trong tự do đích thực của con cái Thiên Chúa. Ước gì mỗi chúng ta luôn trung thành với ơn gọi làm chứng nhân cho Sự Thật, để giữa một thế giới đầy rẫy những tin giả và sự lừa lọc, ánh sáng của Đức Kitô vẫn tỏa rạng qua lời nói và hành động của chúng ta, đem lại niềm hy vọng và sự bình an cho mọi người.
Lạy Chúa là Thiên Chúa của sự thật, xin gìn giữ chúng con khỏi mọi chước cám dỗ của sự dối trá. Xin cho những ai đang lầm lạc trong việc gieo rắc tin giả biết tìm đường trở về với ánh sáng công chính. Xin ban cho chúng con trái tim biết phân định và can đảm để luôn đứng về phía sự thật, hầu tôn vinh danh Chúa và mưu cầu ơn cứu độ cho anh chị em mình. Chúng con cầu xin nhờ Đức Kitô, Chúa chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TRÁCH NHIỆM LUÂN LÝ CỦA NGƯỜI KITÔ HỮU TRONG VIỆC LAN TRUYỀN THÔNG TIN VÀ SỰ THẬT TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG
Trong hành trình đức tin của người môn đệ theo chân Chúa Kitô – Đấng tự xưng là "Đường, Sự Thật và Sự Sống" – chúng ta không thể tách rời đời sống tâm linh khỏi những thực tại trần thế, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc cách mạng kỹ thuật số đang làm thay đổi diện mạo của mối tương quan nhân loại. Lời Chúa trong Tin Mừng theo Thánh Gioan đã khẳng định: "Sự thật sẽ giải phóng anh em." Tuy nhiên, trong bóng tối của thế giới hiện đại, sự thật ấy đang bị đe dọa bởi những làn sóng tin giả, những sứ điệp sai lạc và sự dối trá đầy tinh vi. Chúng ta thường có xu hướng chỉ trích những kẻ ác ý tạo ra tin giả, nhưng ít khi chúng ta can đảm nhìn lại chính mình – những người tham gia truyền thông một cách thụ động nhưng đầy nguy hại. Đây chính là nhóm đông đảo hơn cả, bao gồm cả những tín hữu số sắng, những người không trực tiếp nhào nặn ra sự dối trá nhưng lại vô tình hoặc cố ý nhấn nút "chia sẻ" để lan truyền nó đi khắp thế gian. Trách nhiệm luân lý của mỗi người chúng ta trước mặt Thiên Chúa và cộng đoàn không chỉ dừng lại ở việc không nói dối, mà còn ở việc không trở thành công cụ cho sự dối trá phát tán.
Mỗi hành vi "chia sẻ" (share) trên mạng xã hội không đơn thuần là một thao tác kỹ thuật, mà là một hành vi nhân linh mang sức nặng luân lý sâu sắc. Trách nhiệm trước lương tâm của một người Kitô hữu tùy thuộc mật thiết vào mức độ hiểu biết và ý muốn khi họ lan truyền một thông tin sai lạc. Nếu một người biết rõ thông tin đó là giả mạo, là xuyên tạc, là gây chia rẽ mà vẫn nhắm mắt làm ngơ hoặc thậm chí hăng hái phát tán, thì người đó đã tự đặt mình vào vị thế của kẻ đồng phạm trong tội nói dối. Theo thần học luân lý, sự đồng thuận của ý chí đối với điều xấu làm cho tội lỗi trở nên trọn vẹn. Khi ấy, họ không còn là nạn nhân của sự lừa dối nữa, mà đã trở thành những cộng tác viên của "Cha các điều gian dối". Trách nhiệm của họ lúc này gần như tương đương với kẻ trực tiếp tạo ra tin giả, bởi lẽ một lời nói dối chỉ có thể gây hại khi nó được người khác tin và truyền đi. Trong thân thể mầu nhiệm của Chúa Kitô, khi một chi thể lan truyền nọc độc của sự dối trá, cả thân thể sẽ phải chịu sự tổn thương và chia rẽ sâu sắc.
Ngược lại, có những trường hợp người Kitô hữu không biết đó là tin giả, họ phát tán thông tin chỉ vì sự nhẹ dạ, cả tin hoặc thiếu sự kiểm chứng cần thiết. Dẫu vậy, chúng ta không thể đơn giản coi đó là một lỗi lầm vô hại. Trong luân lý Công giáo, chúng ta gọi đây là lỗi cẩu thả và thiếu ý thức đạo đức. Giáo huấn của Giáo hội nhắc nhở chúng ta về khái niệm "thiếu hiểu biết do cố ý không chịu tìm hiểu sự thật" (ignorantia vincibilis). Đây là một trạng thái mà chủ thể lẽ ra có thể và có bổn phận phải biết sự thật, nhưng vì lười biếng, vì sự phấn khích nhất thời hoặc vì muốn khẳng định quan điểm cá nhân mà họ đã bỏ qua việc kiểm chứng. Sự thiếu hiểu biết này không bào chữa cho tội lỗi, trái lại, nó tố cáo sự lơ là trong bổn phận làm chứng cho chân lý. Người dùng mạng xã hội không được phép tự cho mình quyền tùy tiện lan truyền mọi thứ họ thấy trên màn hình. Mỗi người phải có bổn phận tỉnh thức và phân định, vì lương tâm là "đền thờ của Chúa Thánh Thần", nơi sự thật phải được tôn thờ và bảo vệ cách nghiêm ngặt nhất.
Đức Thánh Cha Phan-xi-cô, trong các thông điệp về truyền thông xã hội, đã không ngừng vang lên những lời cảnh báo đầy tâm huyết. Ngài khẳng định rằng: "Không ai trong chúng ta có thể cảm thấy mình được miễn trừ khỏi bổn phận chống lại những sự giả trá này". Đây không phải là lời kêu gọi dành riêng cho các chuyên gia hay các vị lãnh đạo, mà là mệnh lệnh cho mỗi cá nhân Kitô hữu. Chúng ta không thể nhân danh sự vô tư để tiếp tay cho cái ác. Sự tỉnh táo trong truyền thông không chỉ là một kỹ năng xã hội, mà là một nhân đức cần được rèn luyện. Đức Thánh Cha cảnh tỉnh rằng con người luôn bị cám dỗ bởi việc "ru ngủ lương tâm" hoặc rơi vào sự "bi quan thất vọng". Khi chúng ta chia sẻ một tin giả mang tính tiêu cực, chúng ta đang góp phần gieo rắc bóng tối, nỗi sợ hãi và sự ngờ vực vào lòng anh chị em mình. Một lương tâm bị ru ngủ sẽ không còn khả năng phân định giữa tiếng Chúa và tiếng của kẻ cám dỗ, dẫn đến việc chúng ta dễ dàng chấp nhận những điều giả trá miễn là chúng thỏa mãn được cảm xúc nhất thời của bản thân.
Để thực sự trở thành những người truyền thông tỉnh táo và đầy bác ái, chúng ta cần phải đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe cho chính mình trước khi hành động. Trước khi nhấn nút chia sẻ, mỗi tín hữu cần phải dừng lại để tự vấn theo ánh sáng của Tin Mừng: "Điều này có thật không? Nó có tốt đẹp và hữu ích không?". Đây là ba bộ lọc quan trọng mà Thánh Augustinô và nhiều bậc thầy tâm linh đã từng nhắc đến. Sự thật không chỉ là sự chính xác về mặt dữ liệu, mà còn phải là sự thật mang tính cứu độ. Một thông tin có thể có một phần sự thật nhưng nếu nó được dùng để hạ nhục người khác, để gây chia rẽ trong Giáo hội hoặc xã hội, thì nó không còn mang tính "tốt đẹp và hữu ích". Nếu chúng ta cảm thấy nghi ngờ, dù chỉ là một chút, bổn phận luân lý đòi hỏi chúng ta phải dừng lại và tìm kiếm sự thật từ những nguồn đáng tin cậy. Sự vội vàng trong truyền thông thường là dấu chỉ của sự thiếu tiết độ – một trong những nết xấu cản trở sự thánh thiện.
Đối với những người lan truyền tin giả một cách cố chấp, bất chấp những lời cảnh báo hoặc những minh chứng về sự sai lệch, thì đây không còn là vấn đề của sự thiếu hiểu biết nữa mà là vấn đề của đạo đức và nhân cách. Sự cố chấp trong dối trá là một dấu hiệu của sự kiêu ngạo, khi cái tôi của mình được đặt cao hơn sự thật và ích chung của cộng đồng. Khi ấy, họ đang thực sự đồng lõa với sự dối trá và góp phần gây hại nghiêm trọng cho sự hiệp nhất của cộng đoàn dân Chúa. Trách nhiệm luân lý khẩn thiết nhất của họ lúc này là phải biết dừng lại, phải hoán cải và sám hối về những tổn thương mà họ đã gây ra. Họ có nghĩa vụ phải kiểm chứng lại sự thật và quan trọng hơn, phải can đảm truyền đi những gì chân thật, những gì mang tính xây dựng để bù đắp cho những lỗi lầm đã qua. Việc sửa lỗi không chỉ là xóa đi một bài đăng trên mạng xã hội, mà là một hành trình khôi phục lại sự thật trong tâm hồn và trong cộng đồng.
Sứ mạng của người Công giáo trên không gian mạng là trở thành "muối cho đời" và "ánh sáng cho trần gian". Muối không thể ướp mặn nếu nó bị pha tạp bởi những dối trá; ánh sáng không thể chiếu soi nếu nó bị che khuất bởi những bức màn của tin giả. Chúng ta được mời gọi để trở thành những người kiến tạo hòa bình, và hòa bình ấy phải được xây dựng trên nền tảng của sự thật. Việc lan truyền tin giả, dù ở mức độ nào, cũng là một hành vi phá hủy hòa bình và làm hoen ố hình ảnh của Thiên Chúa trong anh chị em mình. Hãy nhớ rằng, mỗi lời chúng ta thốt ra, mỗi thông tin chúng ta chia sẻ sẽ được phán xét dựa trên luật của tình yêu. Nếu một thông tin không giúp xây dựng lòng mến, không củng cố niềm tin và không lan tỏa hy vọng, thì tốt nhất là hãy để nó chìm vào im lặng. Sự im lặng tỉnh thức trong trường hợp này lại là một hành vi thờ phượng đẹp lòng Thiên Chúa hơn là sự ồn ào của những lời dối trá.
Lời kêu gọi của Đức Thánh Cha Phan-xi-cô về việc không rơi vào "bi quan thất vọng" cũng nhắc nhở chúng ta rằng, dù thế gian có đầy rẫy những sự giả trá, người Kitô hữu vẫn phải là người của hy vọng. Chúng ta không chống lại tin giả bằng cách tạo ra một loại tin giả khác có vẻ tích cực hơn, nhưng bằng cách sống và làm chứng cho sự thật một cách kiên trì. Sự thật có sức mạnh tự thân của nó, và khi chúng ta trung thành với sự thật, chúng ta đang đứng về phía Chúa Kitô. Việc kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ không phải là một sự hèn nhát hay quá thận trọng, mà là một hành vi của đức khôn ngoan – một trong bốn nhân đức trụ của người Kitô hữu. Đức khôn ngoan giúp chúng ta nhận ra đâu là con đường dẫn đến sự sống và đâu là ngõ cụt của sự lừa dối.
Cuối cùng, chúng ta hãy cầu nguyện xin Chúa Thánh Thần – Thần Khí Sự Thật – luôn ngự trị trong tâm trí mỗi người dùng mạng xã hội. Xin Người ban cho chúng ta ơn phân định để nhận ra những cạm bẫy tinh vi của bóng tối đang ẩn núp sau những tiêu đề giật gân, những hình ảnh cắt ghép và những lời đồn thổi ác ý. Ước gì mỗi chúng ta đều ý thức được rằng, qua việc sử dụng truyền thông một cách có trách nhiệm, chúng ta đang tham gia vào công cuộc loan báo Tin Mừng, làm cho sự thật của Chúa được rạng rỡ giữa một thế giới đang khát khao chân lý. Trách nhiệm luân lý của chúng ta là ngừng lại những gì sai trái, kiểm chứng những gì nghi ngờ và chỉ truyền đi những gì chân thật mang tính xây dựng. Đó chính là cách chúng ta tôn vinh Thiên Chúa và phục vụ anh chị em mình trong thế giới kỹ thuật số hôm nay, để mọi lời nói và hành động của chúng ta đều hướng về sự hoàn thiện trong tình yêu và sự thật của Ngài. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHA GIUSE MARIA NGUYỄN CHÍ NGUYỆN: NGƯỜI THỢ XÂY THẦM LẶNG GIỮA LÒNG XÓM ĐẠO
Trong dòng chảy hối hả của Giáo hội địa phương, có những đời linh mục tựa như những viên đá tảng: thầm lặng nằm dưới nền móng, chịu đựng sức nặng để nâng đỡ cả một công trình đức tin. Cha Giuse Maria Nguyễn Chí Nguyện chính là một viên đá tảng như thế. Ở tuổi 86, khi nhìn lại chặng đường đã qua, người ta không chỉ thấy những ngôi thánh đường nguy nga, mà còn thấy cả một tấm lòng tận hiến "vô tiền khoáng hậu".
Ít ai biết rằng, hành trình linh mục của Cha Giuse Maria gắn liền với một giai đoạn đầy thử thách của Giáo hội. Cùng với Đức Cha Louis Đỗ Mạnh Hùng, Cha là một trong những linh mục được Đức Cố Tổng Giám mục Phaolô Nguyễn Văn Bình phong chức trong âm thầm vào thời kỳ khó khăn.
Sự kiện ấy không chỉ là một dấu mốc cá nhân, mà là minh chứng cho một ý chí sắt đá: Phụng sự Thiên Chúa và dân Người bất chấp mọi nghịch cảnh. Sự "âm thầm" ấy dường như đã thấm sâu vào máu thịt, để rồi suốt cuộc đời mục tử, Cha luôn chọn cách làm việc không phô trương, không kèn trống.
Địa bàn Quận 8 – vùng đất của những người lao động nghèo, những con hẻm nhỏ ven kênh rạch – chính là nơi ghi dấu chân đậm nét nhất của Ngài. Với đôi tay và khối óc tận tụy, Ngài đã:
Đại tu và xây dựng lại hầu hết các nhà thờ khu lao động Quận 8.
Hoàn thành tâm nguyện lớn lao: Xây dựng xong Nhà thờ Giáo xứ Thánh Giuse (tại số 100-102 Nguyễn Duy, Phường 9, Quận 8).
Những ngôi nhà thờ ấy không chỉ là gạch đá, mà là mồ hôi, là sự chắt chiu và là tình yêu thương mà Cha dành cho đoàn chiên khu lao động. Cha xây nhà cho Chúa, xây tổ ấm cho dân, để mỗi người nghèo khổ nhất cũng có nơi tìm về nương tựa tâm hồn.
Năm 75 tuổi, sau khi hoàn tất ngôi nhà thờ Thánh Giuse, Cha vâng lời giáo luật và quy luật thời gian để về hưu. Khác với sự nhộn nhịp nơi giáo xứ, Ngài chọn lui về sống tại tư gia (551/34C Nguyễn Văn Luông, Quận 6).
Đã 10 năm trôi qua, nay ở tuổi 85-86, trong sự tĩnh lặng của tuổi già, có lẽ đôi lúc người đời thấy sự hy sinh của Ngài có phần "hẩm hiu", nhưng với Cha, đó là sự viên mãn.
"Không than vãn, không kêu ca, không cần người đời ghi công. Mọi việc Cha làm, chỉ xin để Chúa biết."
Hành trình từ một linh mục được truyền chức âm thầm đến một vị mục tử về hưu lặng lẽ là một vòng tròn trọn vẹn của đức khiêm nhường. Cha đã sống đúng tinh thần của Thánh Giuse – quan thầy của Ngài: Làm việc nhiều, nói ít và luôn vâng phục.
Cảm ơn Cha vì một đời hy sinh cho các giáo xứ vùng ven. Những ngôi tháp chuông vươn cao tại Quận 8 hôm nay chính là bài ca không lời ca tụng sự dấn thân của Cha. Nguyện xin Thiên Chúa ban cho Cha sức khỏe và sự an nhiên trong những năm tháng tuổi vàng.
"Vì con là đầy tớ vô dụng, con chỉ làm những việc phải làm..." (Lc 17,10) - Câu kinh thánh ấy như đang viết riêng cho cuộc đời Cha Giuse Maria Nguyễn Chí Nguyện.
Lm. Anmai, CSsR
“LÀ NGƯỜI LÀM NGHỀ Y, HỄ Ở ĐÂU CŨNG LÀ ĐỂ CỨU NGƯỜI”
Trong dòng chảy của lịch sử y học Việt Nam, có những cái tên không chỉ đại diện cho kỹ năng chuyên môn thượng thừa mà còn là biểu tượng của nhân cách và sự hòa giải dân tộc. Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ, Anh hùng Lao động Trần Đông A chính là một cái tên như thế – một "cây đại thụ" xanh mướt, tỏa bóng xuống bao thế hệ bác sĩ và bệnh nhân. Cuộc đời ông là một bản anh hùng ca về đức hy sinh, lòng yêu nước và một niềm tin mãnh liệt vào chân lý: “Là người làm nghề y, hễ ở đâu cũng là để cứu người”. Châm ngôn ấy không chỉ là khẩu hiệu, mà là kim chỉ nam xuyên suốt hơn 80 năm cuộc đời đầy biến động nhưng cũng vô cùng vinh quang của ông. Nhắc đến bác sĩ Đông A, người ta không chỉ nhắc đến một phẫu thuật viên tài hoa, một nhà quản lý tâm huyết hay một đại biểu dân cử uy tín, mà còn nhắc đến một trái tim bao dung, luôn đặt sự sống của con người lên trên mọi ranh giới của thể chế hay tư tưởng chính trị.
Để hiểu hết tầm vóc của Giáo sư Trần Đông A, cần nhìn lại những năm tháng khốc liệt của chiến tranh, nơi mà bản lĩnh và y đức của ông được trui rèn trong lửa đạn. Từng là một bác sĩ quân y phục vụ trong chế độ cũ, ông đã nếm trải đủ mọi đắng cay và sự khắc nghiệt của chiến trường. Tuy nhiên, giữa lằn ranh sinh tử, người bác sĩ trẻ ấy chưa bao giờ phân biệt màu áo hay chiến tuyến khi đứng trước một sinh mạng cần được cứu chữa. Đối với ông, máu của ai cũng đỏ và nỗi đau của ai cũng cần được xoa dịu. Chính vì quan niệm đúng đắn về thiên chức thầy thuốc, bác sĩ Trần Đông A đã nhiều lần không ngần ngại thực hiện các ca mổ cấp cứu cho cả những chiến sĩ bộ đội giải phóng bị thương bị bắt làm tù binh. Đó là một sự dũng cảm vượt lên trên nỗi sợ hãi về kỷ luật chiến trường, chỉ để trung thành với lời thề Hippocrates. Sự thẳng thắn của ông khi nhìn lại quá khứ luôn khiến người đối diện phải nể phục: ông không phủ nhận lịch sử, nhưng ông khẳng định giá trị vĩnh cửu của nghề y là phụng sự con người.
Bước ngoặt lớn nhất trong cuộc đời ông chính là thời điểm năm 1975, khi đất nước thống nhất. Giữa những ngã rẽ cuộc đời, khi nhiều người chọn ra đi, bác sĩ Trần Đông A đã có một quyết định thay đổi vận mệnh của mình và cả ngành ngoại nhi Việt Nam sau này. Dù là một trong số ít trường hợp hiếm hoi được Chính phủ Hoa Kỳ bảo lãnh cấp "thẻ xanh" để định cư với lời hứa về một cuộc sống nhung lụa và điều kiện hành nghề đẳng cấp thế giới, ông đã kiên quyết từ chối. Nhiều người lúc bấy giờ đã nói ông "dại", nhưng với ông, tình yêu quê hương và khao khát được cống hiến cho những đứa trẻ nghèo trên chính mảnh đất chôn nhau cắt rốn mới là lẽ sống. Quyết định ở lại đất nước trong bối cảnh muôn vàn khó khăn sau chiến tranh là minh chứng hùng hồn nhất cho lòng yêu nước thuần khiết của một trí thức. Cho đến tận bây giờ, khi đã ở tuổi bóng xế chiều tà, ông vẫn mỉm cười khẳng định đó là quyết định đúng đắn nhất đời mình, bởi ông được hạnh phúc trên chính nỗi đau và nụ cười của đồng bào mình.
Sự nghiệp của Giáo sư Trần Đông A đạt đến đỉnh cao vinh quang và ghi dấu ấn đậm nét vào lịch sử y học thế giới với ca đại phẫu tách rời cặp song sinh Việt - Đức năm 1988. Đây không chỉ là một ca mổ, mà là một cuộc chiến cân não của cả dân tộc trong bối cảnh đất nước còn bị bao vây cấm vận, thiếu thốn từ cây kim sợi chỉ đến các thiết bị y tế hiện đại. Với vai trò là trưởng kíp mổ, bác sĩ Trần Đông A đã cùng 70 cộng sự bước vào một trận đánh không tiếng súng nhưng đầy kịch tính kéo dài hơn 12 giờ đồng hồ. Cả thế giới lúc đó nín thở dõi theo Việt Nam, bởi trước đó toàn cầu chỉ có 6 ca tương tự thành công. Ca mổ tách Việt - Đức thành công rực rỡ không chỉ mang lại cuộc sống độc lập cho Nguyễn Đức mà còn đưa y học Việt Nam vinh dự ghi danh vào sách Kỷ lục Guinness. Đó là minh chứng cho trí tuệ Việt Nam, cho thấy rằng khi có tâm và có tầm, người thầy thuốc Việt Nam có thể làm nên những điều kỳ diệu làm chấn động địa cầu.
Không dừng lại ở ánh hào quang của quá khứ, Giáo sư Trần Đông A tiếp tục chứng minh sức sáng tạo và tinh thần học hỏi không ngừng nghỉ. Năm 2020, khi đã ở tuổi 79 – cái tuổi mà đa số mọi người đã chọn nghỉ ngơi bên con cháu – ông lại một lần nữa xuất hiện tại Bệnh viện Nhi đồng Thành phố với vai trò cố vấn chuyên môn tối cao cho ca mổ bóc tách cặp song sinh dính liền Trúc Nhi - Diệu Nhi. Sự hiện diện của ông tại phòng mổ năm ấy không chỉ là để hỗ trợ về mặt kỹ thuật, mà còn là sự tiếp nối thế hệ, là điểm tựa tinh thần vững chãi cho các học trò. Hình ảnh vị giáo sư già mái đầu bạc trắng, ánh mắt vẫn tinh anh theo dõi từng đường kéo của thế hệ trẻ đã trở thành một biểu tượng đẹp đẽ về sự truyền lửa. Ca mổ Trúc Nhi - Diệu Nhi thành công đã trở thành một trong 10 sự kiện nổi bật của TP.HCM và là sự kiện khoa học công nghệ tiêu biểu, một lần nữa khẳng định vị thế của ngành ngoại nhi mà ông đã dày công đặt nền móng.
Tầm vóc của Giáo sư Trần Đông A còn được thể hiện qua những đóng góp không mệt mỏi cho hệ thống pháp luật y tế nước nhà. Với cương vị là Đại biểu Quốc hội khóa XI, XII và Ủy viên Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, ông đã dùng tiếng nói và uy tín của mình để đấu tranh cho quyền lợi của người bệnh và sự phát triển của ngành y. Ông là người có công lớn trong việc xây dựng và hoàn thiện các bộ luật quan trọng như Luật Bảo hiểm y tế, Luật Ghép tạng và các chính sách về y tế nhi khoa. Những trang luật ấy thấm đẫm trải nghiệm thực tế từ những năm tháng đứng bên bàn mổ, từ những nỗi đau của bệnh nhân nghèo mà ông đã chứng kiến. Nhờ có những nỗ lực ấy, hàng triệu người dân đã có cơ hội tiếp cận với dịch vụ y tế công bằng và hiện đại hơn. Danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới (2008) và Thầy thuốc Nhân dân mà Nhà nước trao tặng chính là sự ghi nhận xứng đáng cho những cống hiến đa dạng và bền bỉ của ông trên mọi mặt trận.
Suốt những năm tháng làm Phó Giám đốc Bệnh viện Nhi đồng 2, Giáo sư Trần Đông A đã xây dựng nơi đây thành một trung tâm ngoại nhi hàng đầu, nơi cứu sống biết bao cuộc đời trẻ thơ tưởng chừng đã tuyệt vọng. Ông không chỉ dạy học trò cách cầm dao mổ sao cho chuẩn xác, mà còn dạy họ cách thương xót bệnh nhân như chính người thân của mình. Với ông, mỗi ca mổ là một tác phẩm nghệ thuật của lòng nhân ái, nơi người bác sĩ phải dồn hết tâm lực vào từng milimet thịt da. Tính cách hiền hậu, giản dị nhưng vô cùng nghiêm túc trong công việc đã tạo nên một "thương hiệu" Trần Đông A khiến đồng nghiệp kính trọng, bệnh nhân tin yêu. Ông là minh chứng sống động cho việc một người bác sĩ có thể trở thành một nhà khoa học lớn mà vẫn giữ trọn vẹn bản chất của một người cha, người thầy nhân từ.
Hiện nay, dù đã ở tuổi ngoài 80, Giáo sư Trần Đông A vẫn chưa một ngày cho phép mình nghỉ ngơi thật sự. Người ta vẫn thấy ông miệt mài trên giảng đường, truyền đạt những kiến thức y khoa tinh túy và những bài học về đạo đức nghề nghiệp cho các thế hệ sinh viên trường y. Ông vẫn rèn luyện sức khỏe mỗi ngày, đọc sách báo y văn thế giới để không bị tụt hậu so với sự phát triển như vũ bão của khoa học kỹ thuật. Năng lượng mà ông tỏa ra là một thứ năng lượng tích cực, thôi thúc lớp trẻ phải không ngừng nỗ lực để cống hiến cho Tổ quốc. Ông thường nói rằng, phần thưởng lớn nhất của người bác sĩ không phải là những huân chương hay danh hiệu, mà chính là những bước đi vững chãi của những đứa trẻ mà mình từng bế trên bàn mổ năm xưa.
Cuộc đời của Giáo sư Trần Đông A là một tấm gương phản chiếu sự thăng trầm của lịch sử nhưng luôn rực sáng một tinh thần nhân đạo thuần khiết. Ông đã đi qua chiến tranh bằng tình thương, đi qua khó khăn bằng trí tuệ và đi vào lòng người bằng sự tận hiến. Câu chuyện về một bác sĩ từng phục vụ chế độ cũ nhưng lại trở thành Anh hùng Lao động của nước Việt Nam thống nhất là một minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của sự hòa hợp dân tộc khi lấy con người làm trung tâm. Ông đã chứng minh rằng, khi người thầy thuốc thực hành nghề nghiệp với cái tâm trong sáng và ý thức trách nhiệm cao cả, họ sẽ trở thành tài sản chung của quốc gia, là niềm tự hào của cả dân tộc.
Chúng ta tri ân Giáo sư Trần Đông A không chỉ vì những ca mổ kỷ lục, mà còn vì ông đã sống một cuộc đời vô cùng xứng đáng. Ông đã chọn ở lại khi đất nước cần, chọn cống hiến khi ngành y còn sơ khai và chọn truyền lửa khi tuổi đã cao. Mỗi đoạn đường ông đi qua đều để lại những dấu ấn sâu đậm của lòng nhân ái và sự uyên bác. "Người thợ cả" của ngành ngoại nhi Việt Nam đã và đang tiếp tục viết nên những chương mới cho y học nước nhà bằng chính cuộc sống mẫu mực của mình. Tên tuổi của ông sẽ còn mãi với thời gian, như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng nhưng đanh thép cho bất kỳ ai dấn thân vào ngành y: hãy cứ yêu thương và phụng sự, vì ở đâu có sự sống, ở đó người thầy thuốc phải có mặt với tất cả trái tim mình.
Sự kiên định của Giáo sư trong việc xây dựng Luật Ghép tạng đã mở ra cánh cửa hồi sinh cho hàng ngàn bệnh nhân suy tạng giai đoạn cuối. Ông hiểu rằng, bàn tay bác sĩ dù tài hoa đến mấy cũng có giới hạn nếu thiếu đi một hành lang pháp lý nhân văn. Chính cái nhìn chiến lược ấy đã đưa Việt Nam tiến gần hơn với trình độ y khoa quốc tế. Từng câu chữ trong bài viết này, dù dài đến đâu, cũng khó lòng lột tả hết chiều sâu trong đôi mắt của vị Giáo sư khi nhìn những đứa trẻ bình phục. Đó là ánh mắt của một người đã tìm thấy ý nghĩa đích thực của sự tồn tại: sống để cứu người, sống để yêu thương và sống để thấy quê hương mình ngày càng giàu đẹp, văn minh hơn từ chính những tế bào khỏe mạnh của thế hệ tương lai.
Giáo sư Trần Đông A hôm nay vẫn là một tượng đài sống, một nguồn cảm hứng bất tận. Khi nhìn vào ông, chúng ta thấy một Việt Nam đầy bản lĩnh, biết gác lại quá khứ để hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn. Ông là gạch nối giữa hai thế kỷ, giữa hai thời kỳ của đất nước, và là gạch nối giữa những trái tim yêu thương. Một cuộc đời rạng rỡ như thế, một nhân cách lớn lao như thế, xứng đáng được lưu truyền và ngợi ca như một biểu tượng vĩnh cửu của y đức Việt Nam. Với Giáo sư, nghề y không chỉ là một cái nghề để mưu sinh, mà là một sứ mệnh thiêng liêng mà trời đất đã tin tưởng giao phó, và ông đã hoàn thành sứ mệnh ấy một cách xuất sắc nhất, chính xác nhất và nhân văn nhất.
Lm. Anmai, CSsR tổng hợp
Vật gì sắc bén nhất trên thế giới này? Vật nhọn nhất là lưỡi của con người. Con người dùng lưỡi có thể dễ dàng làm tổn thương trái tim, cảm giác của người khác.
2. Nơi nào xa nhất trên thế giới này? Quá khứ là nơi xa nhất. Cho dù chúng ta là ai, chúng ta giàu cỡ nào, chúng ta không thể quay về quá khứ nên chúng ta phải sử dụng tốt ngày hôm nay và những ngày sắp tới.
3. Cái gì lớn nhất trên thế giới này? Ham muốn là thứ lớn nhất trên thế giới. Nhiều người trở nên khốn khổ vì họ cho phép ham muốn thoải mái. Hãy cẩn thận với ham muốn.
4.Cái gì cứng (hàm ý "khó") và nặng nhất trên thế giới này? Lời hứa là thứ khó nhất trên thế giới này. Dễ dàng nói nhưng cực kỳ khó làm.
5.Cái gì nhẹ nhất trên thế giới này? Sự khiêm nhường là thứ nhẹ nhất trên thế giới. Rất dễ để quên đi sự khiêm nhường và rời bỏ sự khiêm nhường. Hãy nhìn vào rất nhiều người đang đuổi theo tiền tài và danh vọng. Họ đơn giản từ bỏ sự khiêm nhường.
6.Cái gì gần nhất với chúng ta trên thế giới này? Cái chết là thứ gần nhất với chúng ta trên thế giới. Cái chết là chắc chắn và có thể đến với chung ta bất cứ lúc nào.
7.Cái gì dễ làm nhất trên thế giới này? Việc dễ làm nhất là làm người khác đau buồn. Cho nên chúng ta nên thận trọng với loại việc dễ làm này !
HAM MUỐN: XIỀNG XÍCH VÔ HÌNH HAY ĐỘNG LỰC NHÂN SINH?
Khi nhìn lên bầu trời đêm vô tận hay đứng trước đại dương mênh mông, con người thường tự hỏi: "Cái gì là lớn nhất trên thế giới này?". Có người sẽ nói đó là vũ trụ với hàng tỷ thiên hà, có người cho rằng đó là thời gian vì nó nuốt chửng mọi thực thể, và cũng có người tin rằng đó là tình yêu thương vì nó vượt qua mọi biên giới. Thế nhưng, nếu soi chiếu dưới góc độ của tâm thức và bản chất của sự tồn tại, chúng ta sẽ nhận ra một sự thật đáng kinh ngạc: Ham muốn mới chính là thứ lớn nhất. Ham muốn không có hình hài, không thể đo đạc bằng thước tấc vật lý, nhưng nó lại bao trùm lên toàn bộ đời sống nhân loại. Nó lớn đến mức không có bất kỳ đại dương nào có thể lấp đầy, không có kho báu nào có thể làm thỏa mãn, và cũng không có giới hạn nào có thể cầm chân được nó. Ham muốn của con người bắt đầu từ những nhu cầu sinh tồn cơ bản nhất và có thể mở rộng đến mức muốn thâu tóm cả thế giới, thậm chí là muốn chinh phục cả cái chết và sự bất tử. Chính vì tính chất không biên giới này, ham muốn trở thành một lực lượng định hình nên lịch sử, tạo ra văn minh nhưng cũng đồng thời là mầm mống của mọi sự hủy diệt.
Sở dĩ nói ham muốn là thứ lớn nhất vì nó sở hữu một khả năng co giãn vô hạn. Khi ta chưa có gì, ta ham muốn một bữa cơm no, một mái nhà ấm. Khi đã có cơm ăn áo mặc, ta lại khát khao sự sang trọng, địa vị và sự công nhận từ xã hội. Khi đã đứng trên đỉnh cao của quyền lực, ham muốn lại thúc đẩy con người tìm kiếm sự trường tồn hoặc những khoái lạc dị biệt hơn. Nó giống như một đường chân trời, dù bạn có đi bao xa, nó vẫn luôn ở phía trước và dường như xa hơn nữa. Ham muốn không bao giờ dừng lại ở một điểm mốc cố định; nó luôn tự sinh sôi và nảy nở ngay tại thời điểm mà con người tưởng chừng như đã đạt được mục đích. Sự "lớn" của ham muốn không nằm ở khối lượng vật chất mà nó nhắm tới, mà nằm ở khoảng trống mênh mông mà nó tạo ra trong tâm hồn. Đó là một hố đen tâm lý, nơi mà mọi sự sở hữu đều bị hút vào nhưng không bao giờ có thể lấp đầy được sự trống rỗng bên trong.
Nhiều người trong chúng ta dành cả cuộc đời để chạy theo những ảo ảnh của ham muốn mà không nhận ra rằng chính sự "thoải mái" trong việc nuông chiều ham muốn đó là khởi đầu của sự khốn khổ. Khi chúng ta cho phép ham muốn tự do phát triển mà không có sự kiểm soát của lý trí, chúng ta vô tình biến mình thành nô lệ cho chính những nhu cầu của mình. Sự tự do thực sự không phải là làm bất cứ điều gì mình muốn, mà là có đủ sức mạnh để không bị lôi kéo bởi những ham muốn nhất thời. Những người để cho ham muốn "thoải mái" thường rơi vào trạng thái tâm lý luôn cảm thấy thiếu thốn. Dù họ có trong tay rất nhiều, tâm trí họ vẫn luôn hướng về những thứ chưa có, và chính cảm giác "chưa đủ" này tạo ra một nỗi đau âm ỉ, một sự bất an thường trực. Khốn khổ không phải vì nghèo khó, mà khốn khổ vì tâm hồn luôn bị giằng xé bởi những khao khát không có điểm dừng.
Sự nguy hiểm của ham muốn nằm ở chỗ nó thường ẩn nấp dưới những danh nghĩa rất tốt đẹp. Nó có thể khoác lên mình chiếc áo của "sự tiến bộ", "khát vọng thành công" hay "mục tiêu phấn đấu". Tuy nhiên, có một ranh giới mong manh giữa động lực phát triển và sự tham lam mù quáng. Động lực giúp con người hoàn thiện bản thân và đóng góp cho xã hội, trong khi ham muốn ích kỷ chỉ tập trung vào việc thu vén cho cái tôi cá nhân. Khi ham muốn chiếm quyền kiểm soát, nó làm lu mờ đạo đức và lòng trắc ẩn. Vì ham muốn giàu sang, người ta có thể bất chấp thủ đoạn để làm hại người khác. Vì ham muốn quyền lực, các quốc gia có thể đẩy nhân dân vào vòng khói lửa chiến tranh. Khi nhìn vào những bi kịch lớn nhất của nhân loại, từ những cuộc sụp đổ kinh tế đến những thảm họa môi trường, ta đều thấy dấu vết của sự ham muốn thái quá và sự thiếu kiểm soát đối với những nhu cầu cá nhân.
Hãy cẩn thận với ham muốn, bởi nó có khả năng bóp méo thực tại. Khi ham muốn một thứ gì đó quá mức, chúng ta thường phóng đại giá trị của nó và tin rằng chỉ cần có được nó, chúng ta sẽ hạnh phúc mãi mãi. Thế nhưng, thực tế thường chứng minh ngược lại. Niềm vui từ việc thỏa mãn một ham muốn thường rất ngắn ngủi, nó giống như một cơn mưa rào trên vùng đất khô cằn, chỉ làm dịu đi cái nóng trong chốc lát rồi lại bốc hơi, để lại sự khát khao thậm chí còn lớn hơn trước. Các nghiên cứu tâm lý học về "vòng xoáy thích nghi" (hedonic treadmill) đã chỉ ra rằng con người rất nhanh chóng quen với những tiện nghi và thành tựu mới, và sau đó mức độ hạnh phúc của họ lại quay về trạng thái cơ bản, buộc họ phải tìm kiếm những kích thích mạnh hơn. Đây chính là cái bẫy của ham muốn: nó khiến chúng ta phải chạy mãi trên một con đường không có đích đến, tiêu tốn hết năng lượng và thời gian của cuộc đời chỉ để đổi lấy những khoảnh khắc thỏa mãn phù du.
Việc để ham muốn "thoải mái" cũng dẫn đến sự đánh mất bản sắc cá nhân. Trong thế giới hiện đại, dưới sự tác động của quảng cáo và truyền thông, ham muốn của chúng ta thường không phải là của chính chúng ta. Chúng ta ham muốn những thứ mà xã hội bảo rằng chúng ta nên có: những món đồ hiệu, những chức danh hào nhoáng, những lối sống xa hoa được tô vẽ trên mạng xã hội. Khi chạy theo những ham muốn vay mượn này, con người dần xa rời bản chất thực sự và những giá trị cốt lõi của mình. Chúng ta trở thành những cỗ máy tiêu thụ, luôn lo lắng về việc mình có bằng bạn bằng bè hay không, có lỗi thời hay không. Sự khốn khổ nảy sinh từ việc so sánh và đố kỵ, khi ham muốn không chỉ là để thỏa mãn bản thân mà còn là để vượt mặt người khác. Tâm trí lúc này trở thành một bãi chiến trường của những toan tính, và sự bình yên nội tại biến mất hoàn toàn.
Để kiểm soát ham muốn, điều đầu tiên cần làm là sự tỉnh thức và lòng biết ơn. Biết ơn những gì mình đang có là một liều thuốc cực mạnh để khắc chế sự bành trướng của ham muốn. Khi chúng ta tập trung vào những giá trị hiện hữu – hơi thở, sức khỏe, những mối quan hệ chân thành, vẻ đẹp của thiên nhiên – chúng ta nhận ra rằng những thứ thực sự quan trọng thường không cần phải tranh giành hay chiếm hữu. Sự giàu có thực sự không nằm ở việc sở hữu nhiều, mà nằm ở việc ít ham muốn hơn. Điều này không có nghĩa là chúng ta phải từ bỏ mọi tiện nghi hay sống một cuộc đời khắc khổ, mà là chúng ta học cách sử dụng vật chất như một công cụ phục vụ cuộc sống thay vì để chúng làm chủ tâm hồn mình. Hãy cẩn thận để không biến cuộc đời mình thành một cuộc rượt đuổi không hồi kết, nơi mà cái giá phải trả chính là sự thanh thản của trái tim.
Một khía cạnh khác của ham muốn là sự gắn kết với cái tôi (bản ngã). Ham muốn càng lớn, cái tôi càng phình to. Khi cái tôi quá lớn, chúng ta trở nên dễ bị tổn thương trước những biến động của ngoại cảnh. Chỉ một chút không vừa ý, một chút mất mát cũng có thể khiến ta rơi vào tuyệt vọng. Những người khốn khổ thường là những người đặt quá nhiều kỳ vọng vào việc thế giới phải vận hành theo ý muốn của họ. Họ muốn mọi người phải yêu quý mình, muốn công việc phải luôn thuận lợi, muốn tuổi già không bao giờ đến. Nhưng thế gian vốn dĩ là vô thường, mọi thứ luôn thay đổi và nằm ngoài sự kiểm soát hoàn toàn của con người. Khi ham muốn va chạm với thực tế nghiệt ngã, nỗi đau sinh ra là tất yếu. Do đó, việc tiết chế ham muốn còn là một cách để bảo vệ bản thân trước những sóng gió của cuộc đời, giúp chúng ta giữ được sự điềm tĩnh và vững vàng.
Trong hành trình tu dưỡng tâm tính, việc nhận diện ham muốn ngay khi nó vừa khởi phát là vô cùng quan trọng. Ham muốn giống như một mồi lửa nhỏ; nếu được nuông chiều, nó sẽ bùng phát thành một đám cháy rừng thiêu rụi mọi lý trí và đạo đức. Nhưng nếu chúng ta quan sát nó bằng con mắt của sự hiểu biết, chúng ta sẽ thấy nó chỉ là một trạng thái tâm lý tạm thời. Thay vì chạy theo nó, ta có thể chọn cách ngồi yên và nhìn nó đi qua. Sự "cẩn thận" mà chúng ta cần có chính là sự cảnh giác đối với những ý nghĩ tham cầu trong đầu. Mỗi khi định mua một thứ gì đó, định thực hiện một hành động nào đó vì danh tiếng hay lợi lộc, hãy tự hỏi mình: "Tôi thực sự cần điều này, hay đây chỉ là ham muốn đang dẫn dắt tôi?". Sự dừng lại đúng lúc chính là biểu hiện của một trí tuệ lớn và một bản lĩnh kiên cường.
Nhìn rộng ra ngoài xã hội, sự khốn khổ do ham muốn không kiểm soát đã để lại những vết sẹo sâu sắc. Chúng ta thấy những gia đình tan vỡ vì sự tham lam, những môi trường sống bị tàn phá vì sự khai thác quá mức, và một thế hệ trẻ đang chịu áp lực nặng nề bởi những tiêu chuẩn thành công quá cao. Tất cả đều bắt nguồn từ việc chúng ta đã tôn thờ ham muốn như một vị thần, thay vì coi nó là một yếu tố cần được quản trị. Nếu mỗi cá nhân không tự ý thức được sự nguy hiểm của ham muốn, xã hội sẽ mãi mãi chìm trong vòng xoáy của sự cạnh tranh khốc liệt và bất hạnh. Sự bền vững của một nền văn minh không nằm ở việc nó tạo ra bao nhiêu vật chất, mà nằm ở việc con người trong đó có biết đủ và biết sẻ chia hay không.
Cuối cùng, điều lớn nhất thế giới này – ham muốn – chỉ có thể bị chinh phục bởi một thứ còn lớn hơn thế: đó là sự tự do của tâm hồn và trí tuệ bát nhã. Khi một người nhận ra rằng niềm vui đích thực đến từ bên trong, từ sự sẻ chia và lòng bao dung, thì mọi ham muốn vật chất hay danh vọng đều trở nên nhỏ bé và tầm thường. Chúng ta không cần phải sở hữu cả thế giới để cảm thấy hạnh phúc, chúng ta chỉ cần làm chủ được chính mình. Hãy cẩn thận với ham muốn không phải để sợ hãi nó, mà để hiểu nó và chuyển hóa nó thành năng lượng của tình thương và sự sáng tạo. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể sống một cuộc đời thực sự ý nghĩa, vượt ra ngoài những giới hạn chật hẹp của những khao khát tầm thường, để chạm đến sự bình yên vĩnh cửu giữa lòng thế gian đầy biến động.
Lm. Anmai, CSsR
KHOẢNG CÁCH KHÔNG THỂ ĐO BẰNG DẶM DÀI
Trong cuộc hành trình vạn dặm của kiếp người, chúng ta thường tự hỏi đâu là nơi xa xôi nhất trên thế gian này. Có người sẽ nghĩ về những đỉnh núi tuyết vĩnh cửu của dãy Himalaya, nơi không khí loãng đến mức hơi thở cũng trở nên xa xỉ. Có người lại mơ về những hố đen thăm thẳm ngoài rìa vũ trụ, nơi ánh sáng cũng bị cầm tù và thời gian dường như ngưng đọng. Nhưng nếu suy ngẫm thật sâu bằng cả tâm hồn và lý trí, ta sẽ nhận ra rằng khoảng cách vật lý dù lớn đến đâu cũng có thể đo đạc bằng những con số, có thể chinh phục bằng phương tiện và ý chí. Duy chỉ có một nơi, dù ta có nỗ lực đến kiệt cùng, dù ta có sở hữu khối tài sản khổng lồ hay quyền lực khuynh đảo, ta cũng vĩnh viễn không bao giờ có thể đặt chân quay trở lại: đó chính là quá khứ. Quá khứ là nơi xa nhất, không phải vì khoảng cách km, mà vì tính bất khả hồi của nó trong dòng chảy tuyến tính của thời gian.
Thời gian là một mũi tên chỉ bay về một hướng, và mỗi tích tắc trôi qua đều là một cái chết nhẹ nhàng của khoảnh khắc. Khi chúng ta thốt lên từ "bây giờ", thì cái "bây giờ" ấy đã lập tức tan biến vào hư không, trở thành một phần của miền ký ức vĩnh hằng. Sự xa xôi của quá khứ không nằm ở việc nó nằm lại ở đâu, mà ở việc nó đã đóng băng hoàn toàn. Chúng ta có thể nhìn thấy nó qua những bức ảnh nhạt màu, nghe thấy nó qua những câu chuyện kể, cảm nhận nó qua những vết sẹo trên da thịt hay trong tâm hồn, nhưng tuyệt nhiên không ai có thể chạm vào nó một lần nữa. Những gì đã xảy ra, dù là niềm vui tột cùng hay nỗi đau xé lòng, đều đã trở thành những pho sử đá mà không một bàn tay người trần mắt thịt nào có thể sửa chữa hay thay đổi. Chính cái tính chất "vĩnh viễn không thể thay đổi" này đã biến quá khứ thành một vùng lãnh thổ cô độc và xa xăm nhất mà nhân loại từng biết đến.
Chúng ta thường lầm tưởng rằng tiền bạc có thể mua được tất cả. Trong thế giới hiện đại, sức mạnh của tài chính có thể dời non lấp bể, có thể kéo dài tuổi thọ bằng y học tiên tiến, có thể đưa con người đến những hành tinh xa xôi. Thế nhưng, trước ngưỡng cửa của thời gian, mọi khối tài sản đều trở nên vô nghĩa. Một tỷ phú có thể mua một chiếc đồng hồ đắt giá nhất thế giới, nhưng ông ta không bao giờ mua thêm được dù chỉ một giây của ngày hôm qua. Sự bình đẳng tuyệt đối của thời gian chính là sự thật nghiệt ngã nhưng cũng công bằng nhất của tạo hóa. Dù bạn là bậc đế vương quyền quý hay kẻ hành khất nghèo hèn, dù bạn mang trong mình trí tuệ uyên bác hay tâm hồn giản đơn, bạn đều đứng trước dòng sông thời gian với một tư thế như nhau: chỉ có thể trôi xuôi theo dòng, không bao giờ được phép ngược dòng trở lại.
Tại sao quá khứ lại ám ảnh con người đến thế? Có lẽ vì trong quá khứ lưu giữ những phiên bản của chính chúng ta mà ta hằng yêu quý hoặc hối tiếc. Đó là tuổi trẻ đầy nhiệt huyết, là những người thân thương đã khuất, là những cơ hội đã tuột mất khỏi tầm tay. Con người thường có xu hướng ngoái nhìn lại, dùng những "giả thuyết nếu như" để tự dằn vặt mình. "Nếu như ngày ấy tôi nói lời yêu", "Nếu như ngày ấy tôi chăm chỉ hơn", "Nếu như tôi không phạm phải sai lầm đó". Những chữ "nếu như" ấy giống như những sợi dây xích vô hình, kéo ghì chúng ta lại với cái nơi xa xôi ấy, khiến ta quên mất rằng đôi chân mình đang đứng ở thực tại. Việc đắm chìm trong quá khứ, dù là để gặm nhấm vinh quang hay để hối lỗi, đều là một hình thức lãng phí cuộc đời một cách đau đớn nhất, bởi ta đang dùng thứ quý giá duy nhất mình có là "hiện tại" để đổi lấy một thứ hư ảo đã chết từ lâu.
Để hiểu được tại sao ta phải sử dụng tốt ngày hôm nay, ta cần nhận thức được giá trị của "điểm rơi" hiện tại. Hiện tại là điểm kết nối duy nhất giữa cái đã qua và cái chưa tới. Nó là mảnh đất duy nhất mà ta có thể gieo hạt, là cơ hội duy nhất để ta hành động. Nếu coi cuộc đời là một bức tranh, thì quá khứ là những mảng màu đã khô, không thể tô vẽ lại; tương lai là tấm vải trắng còn nằm trong tưởng tượng; và hiện tại chính là những nét cọ đang được vẽ xuống. Chất lượng của bức tranh không phụ thuộc vào việc bạn tiếc nuối những nét vẽ hỏng của ngày hôm qua, mà phụ thuộc vào việc bạn tập trung thế nào cho nét vẽ của lúc này. Mỗi buổi sáng khi chúng ta thức dậy, chúng ta được tặng cho một tài khoản mới tinh gồm 86.400 giây. Không có sự tích lũy, không có sự chuyển nhượng, nếu không dùng hết, nó sẽ tự động biến mất vào hư không khi màn đêm buông xuống. Đó là món quà tuyệt vời nhất nhưng cũng là trách nhiệm nặng nề nhất của mỗi cá nhân.
Sử dụng tốt ngày hôm nay không có nghĩa là phải làm những điều vĩ đại, lớn lao. Nó bắt đầu từ việc chúng ta trân trọng từng nhịp thở, từng cuộc trò chuyện, từng công việc nhỏ bé mà mình đang đảm nhiệm. Đó là việc ta hiện diện trọn vẹn trong từng phút giây (mindfulness). Khi ăn, hãy biết mình đang ăn; khi đi, hãy biết mình đang đi; và khi yêu thương, hãy yêu bằng tất cả sự chân thành mà không để những bóng ma quá khứ hay những nỗi lo âu tương lai làm vẩn đục. Những người sống trọn vẹn nhất chính là những người hiểu rằng ngày hôm nay là tất cả những gì họ thực sự có. Họ không chờ đợi đến khi giàu có mới hạnh phúc, không đợi đến khi hoàn hảo mới bắt đầu sẻ chia. Họ hiểu rằng, mỗi ngày trôi qua mà không tạo ra một giá trị nào đó, dù là cho bản thân hay cho cộng đồng, chính là một sự phản bội đối với món quà sự sống.
Những ngày sắp tới, hay còn gọi là tương lai, thực chất là kết quả trực tiếp của những gì chúng ta gieo trồng ngay lúc này. Tương lai không phải là một định mệnh được sắp đặt sẵn một cách cứng nhắc, nó là một thực thể linh hoạt, được nhào nặn bởi bàn tay của hiện tại. Nếu chúng ta muốn có một tương lai tươi sáng, chúng ta không thể chỉ ngồi mơ mộng hay cầu nguyện, mà phải bắt đầu xây dựng nền móng từ ngay bây giờ. Những thói quen tốt của hôm nay sẽ trở thành sức khỏe của ngày mai. Những kiến thức học được hôm nay sẽ trở thành trí tuệ của ngày mai. Và những yêu thương trao đi hôm nay sẽ trở thành bệ đỡ tinh thần cho chúng ta trong những giông bão sau này. Việc lo lắng quá mức cho tương lai cũng vô ích như việc hối tiếc quá khứ, bởi tương lai chỉ là một khái niệm trừu tượng cho đến khi nó trở thành hiện tại. Do đó, cách tốt nhất để chuẩn bị cho tương lai chính là thực hiện tốt công việc của ngày hôm nay với tất cả năng lượng và sự tử tế.
Nhìn rộng ra, quy luật này đúng với cả một cá nhân lẫn một dân tộc, một nền văn minh. Lịch sử là một bài học, nhưng lịch sử cũng có thể là một gánh nặng nếu chúng ta chỉ biết bám víu vào nó mà không chịu chuyển mình. Một quốc gia chỉ mãi tự hào về những chiến công trong quá khứ mà quên mất việc đầu tư cho giáo dục và công nghệ ở hiện tại sẽ sớm trở nên lạc hậu. Một doanh nghiệp chỉ ngủ quên trên chiến thắng của ngày hôm qua sẽ nhanh chóng bị đào thải bởi sự khốc liệt của thị trường. Chúng ta phải học cách đối diện với quá khứ bằng thái độ biết ơn và học hỏi, nhưng phải hành động bằng tư duy của một người đang kiến tạo. Hãy để quá khứ là tấm gương để soi chiếu, chứ đừng để nó là cái lồng để giam cầm.
Trong sự hữu hạn của đời người, cái xa nhất và cái gần nhất đôi khi chỉ cách nhau một ý niệm. Quá khứ xa xôi vì nó đã đóng cửa, nhưng hiện tại lại gần gũi vì nó nằm ngay trong tầm tay. Sự thông thái của một con người không nằm ở việc họ có thể nhớ lại được bao nhiêu điều, mà ở việc họ có thể buông bỏ được bao nhiêu điều không cần thiết để bước đi nhẹ nhàng hơn trong hôm nay. Đừng để cuộc đời mình là một chuỗi những sự nuối tiếc kéo dài. Hãy can đảm để khép lại những cánh cửa đã cũ, để dũng cảm mở ra những cơ hội mới. Mỗi hoàng hôn là một lời nhắc nhở rằng một phần cuộc đời đã vĩnh viễn ra đi, và mỗi bình minh là một cơ hội để ta viết lại câu chuyện của mình một cách tốt đẹp hơn.
Cuối cùng, chúng ta cần hiểu rằng, sự giàu sang thực sự không nằm ở số dư trong tài khoản ngân hàng, mà nằm ở sự giàu có của những trải nghiệm và sự thanh thản trong tâm hồn khi nhìn lại mỗi ngày đã qua. Khi một người nằm xuống ở cuối con đường, điều họ tiếc nuối nhất thường không phải là họ đã không kiếm thêm được bao nhiêu tiền, mà là họ đã không dành đủ thời gian cho những người thân yêu, đã không sống hết mình cho những đam mê, hay đã để quá nhiều ngày trôi qua trong sự thờ ơ, lãng phí. Đừng để mình phải thốt lên lời hối hận khi thời gian đã cạn. Hãy bắt đầu ngay từ bây giờ, từ chính giây phút bạn đang đọc những dòng chữ này, để sống một cuộc đời tỉnh thức, đầy trách nhiệm và tràn ngập tình yêu thương. Bởi vì, dù thế giới này có rộng lớn bao nhiêu, dù vũ trụ có bao la thế nào, thì kho báu lớn nhất vẫn nằm ở đây, ngay tại thời điểm này, trong sự hiện hữu của chính bạn. Hãy trân trọng nó, sử dụng nó thật tốt, để khi nhìn lại, quá khứ dù có xa xôi đến mấy cũng chỉ là những thước phim đẹp đẽ mà bạn đã từng sống trọn vẹn, chứ không phải là một vùng đất của những bóng ma u tối và sự dằn vặt khôn nguôi.
Lm. Anmai, CSsR