Từ sự kiêu ngạo của tháp Babel đến sự khiêm nhường của người phục vụ
- CN, 04/01/2026 - 08:54
- Lm Anmai, CSsR
TỪ SỰ KIÊU NGẠO CỦA THÁP BABEL ĐẾN SỰ KHIÊM NHƯỜNG CỦA NGƯỜI PHỤC VỤ: NIÊN GIÁM 2026 VÀ CUỘC CHUYỂN MÌNH CỦA TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TỪ ẢO ẢNH SANG CHỦ NGHĨA THỰC DỤNG
Trong dòng chảy bất tận của thời gian, nơi Thiên Chúa là chủ thể của lịch sử và con người là những quản gia được trao phó trách nhiệm trông coi công trình sáng tạo, chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa của năm 2026—một thời điểm mà các dấu chỉ của thời đại cho thấy một sự thay đổi sâu sắc trong cách nhân loại tương tác với công cụ mạnh mẽ nhất mà trí tuệ con người từng thai nghén: Trí tuệ Nhân tạo (AI). Nếu như năm 2025 được ví von như một cuộc "kiểm tra linh hồn" (vibe check) của công nghệ, nơi những hứa hẹn ồn ào được đặt lên bàn cân của sự phân định, thì năm 2026 đang mở ra như một năm của sự "tỉnh thức", một năm mà công nghệ buộc phải rũ bỏ lớp áo hào nhoáng của sự phù vân để khoác lên mình tấm áo của người tôi tớ phục vụ. Trọng tâm của sự phát triển không còn nằm ở việc xây dựng những tháp Babel kỹ thuật số—những mô hình ngôn ngữ khổng lồ chạm đến trời xanh nhưng xa rời thực tế—mà đang chuyển dịch về hướng lao động cần cù, khiêm tốn và cụ thể hơn: làm cho AI trở nên hữu dụng, triển khai các mô hình nhỏ gọn tại những nơi cần thiết theo nguyên tắc bổ trợ, nhúng trí thông minh vào các thiết bị vật lý để phục vụ đời sống, và thiết kế các hệ thống tích hợp mượt mà vào quy trình làm việc của con người, tôn trọng phẩm giá của người lao động. Các chuyên gia đầu ngành, những người quan sát các dấu chỉ của thời đại kỹ thuật số, đều nhìn nhận năm 2026 là một năm bản lề, một cuộc vượt qua (Pascha) từ việc mở rộng quy mô một cách thô bạo sang việc tìm kiếm những kiến trúc tinh tế hơn, từ những bản demo rực rỡ nhưng vô hồn sang những triển khai có mục tiêu cụ thể, và từ những tác nhân (agent) hứa hẹn sự tự chủ tuyệt đối sang những người trợ tá thực sự, giúp thăng tiến và tăng cường khả năng của con người thay vì loại bỏ họ. Bữa tiệc của sự thổi phồng, của những lời hứa hẹn thái quá, tuy chưa hoàn toàn kết thúc, nhưng cơn say đang qua đi, và ngành công nghiệp đang bắt đầu tỉnh táo trở lại để đối diện với sự thật (Veritas).
Chúng ta hãy cùng suy ngẫm về sự giới hạn của các quy luật mở rộng, một bài học về sự khiêm nhường của trí tuệ tạo thụ. Vào năm 2012, bài báo mang tính bước ngoặt về ImageNet của Alex Krizhevsky, Ilya Sutskever và Geoffrey Hinton đã mở ra một kỷ nguyên mới, cho thấy các hệ thống AI có thể "học" cách nhận diện các đối tượng trong hình ảnh bằng cách quan sát hàng triệu ví dụ, một phương pháp tốn kém về mặt tính toán nhưng khả thi nhờ sức mạnh của GPU. Kết quả là một thập kỷ nghiên cứu AI đầy nhiệt huyết, nơi các nhà khoa học, như những người thợ xây cần mẫn, đã làm việc không ngừng nghỉ để phát minh ra các kiến trúc mới. Đỉnh điểm của giai đoạn này là vào khoảng năm 2020, khi OpenAI ra mắt GPT-3, một sự kiện dường như khẳng định rằng chỉ cần làm cho mô hình lớn hơn 100 lần, chúng ta sẽ mở khóa được các khả năng siêu việt như lập trình và suy luận mà không cần sự đào tạo rõ ràng. Điều này đánh dấu sự chuyển tiếp sang cái mà Kian Katanforoosh gọi là "thời đại mở rộng"—một giai đoạn được định nghĩa bởi niềm tin gần như là một tín điều rằng: nhiều tính toán hơn, nhiều dữ liệu hơn và các mô hình transformer lớn hơn chắc chắn sẽ dẫn đến sự cứu rỗi về mặt công nghệ. Tuy nhiên, trong cái nhìn của đức tin, chúng ta hiểu rằng sự tích lũy vật chất thuần túy không bao giờ là con đường dẫn đến sự hoàn thiện đích thực. Ngày nay, nhiều nhà nghiên cứu đang nhận ra rằng ngành AI đang bắt đầu chạm đến giới hạn của quy luật mở rộng và sẽ một lần nữa phải chuyển mình sang thời đại nghiên cứu sâu sắc hơn về bản chất.
Yann LeCun, một tiếng nói của sự khôn ngoan trong giới công nghệ, từ lâu đã lập luận chống lại sự phụ thuộc quá mức vào việc mở rộng quy mô, và nhấn mạnh nhu cầu phát triển các kiến trúc tốt hơn, phản ánh sự phức tạp và tinh tế của trí tuệ mà Đấng Tạo Hóa đã ban cho con người. Ngay cả Sutskever, trong một khoảnh khắc của sự thật, cũng thừa nhận rằng các mô hình hiện tại đang đạt đến mức ổn định và kết quả tiền đào tạo đã trở nên bão hòa, báo hiệu nhu cầu cấp thiết về những ý tưởng mới. Lời cảnh báo này vang vọng như một lời nhắc nhở rằng chúng ta không thể xây dựng tương lai chỉ bằng cách xếp chồng các viên gạch cũ cao hơn nữa. "Tôi nghĩ rất có thể trong vòng 5 năm tới, chúng ta sẽ tìm ra một kiến trúc tốt hơn là một cải tiến đáng kể so với transformer," Katanforoosh nhận định. Đây là lời mời gọi từ bỏ sự tự mãn để tìm kiếm những con đường mới, khôn ngoan hơn và hiệu quả hơn.
Trong tinh thần của sự nghèo khó phúc âm và nguyên tắc bổ trợ (Subsidiarity) của Giáo hội, chúng ta thấy một xu hướng mới: Đôi khi ít hơn lại là nhiều hơn. Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), dù giỏi trong việc tổng quát hóa kiến thức, nhưng thường cồng kềnh và lãng phí tài nguyên. Làn sóng tiếp theo của việc áp dụng AI doanh nghiệp sẽ được thúc đẩy bởi các mô hình ngôn ngữ nhỏ hơn (SLM), linh hoạt hơn, giống như những cộng đoàn cơ bản nhỏ bé nhưng đầy sức sống, có thể được tinh chỉnh cho các giải pháp cụ thể. Andy Markus của AT&T đã chỉ ra rằng các SLM được tinh chỉnh sẽ là xu hướng lớn vào năm 2026, vì lợi thế về chi phí và hiệu suất—một sự quản lý tài nguyên (stewardship) khôn ngoan—sẽ thúc đẩy việc sử dụng chúng hơn các LLM sẵn có.
Sự phụ thuộc vào các mô hình nhỏ này phản ánh một sự trưởng thành, nơi các doanh nghiệp nhận ra rằng công cụ tốt nhất không phải là công cụ lớn nhất, mà là công cụ phù hợp nhất với nhiệm vụ được giao phó. Startup Mistral của Pháp đã minh chứng rằng các mô hình nhỏ của họ thực sự hoạt động tốt hơn các mô hình lớn hơn trên một số thước đo sau khi được tinh chỉnh. Điều này gợi nhớ đến hình ảnh chàng David nhỏ bé chiến thắng gã khổng lồ Goliath nhờ sự chính xác và linh hoạt. Jon Knisley từ ABBYY cũng khẳng định rằng hiệu quả, tính kinh tế và khả năng thích ứng của SLM làm chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng tùy chỉnh nơi độ chính xác là tối quan trọng. Hơn nữa, bản chất của các mô hình nhỏ nghĩa là chúng tốt hơn cho việc triển khai trên các thiết bị cục bộ, thúc đẩy bởi các tiến bộ trong điện toán biên (edge computing), đưa trí tuệ đến gần hơn với nơi con người đang sống và làm việc, tôn trọng tính địa phương và cụ thể của từng hoàn cảnh.
Một bước tiến khác đưa AI từ thế giới của ngôn từ trừu tượng đến gần hơn với thực tại nhập thể là sự phát triển của các Mô hình Thế giới (World Models). Con người, được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa, không chỉ học qua ngôn ngữ; chúng ta học bằng cách trải nghiệm công trình sáng tạo, bằng cách chạm, nếm, nhìn và cảm nhận cách thế giới vận hành. Các LLM hiện tại, dù thông thạo ngôn ngữ, nhưng không thực sự hiểu thế giới; chúng chỉ là những cỗ máy dự đoán từ ngữ tiếp theo, giống như những người nói vẹt mà không hiểu ý nghĩa. Do đó, nhiều nhà nghiên cứu tin rằng bước nhảy vọt lớn tiếp theo sẽ đến từ các hệ thống AI học cách các vật thể di chuyển và tương tác trong không gian 3 chiều, để chúng có thể đưa ra dự đoán và thực hiện hành động dựa trên sự hiểu biết về các quy luật vật lý mà Chúa đã an bài cho vũ trụ.
Các dấu hiệu cho thấy năm 2026 sẽ là năm của sự "nhập thể" này đối với AI đang ngày càng rõ rệt. Yann LeCun đã khởi động phòng thí nghiệm mô hình thế giới của riêng mình; DeepMind của Google đang dấn thân vào Genie để xây dựng các mô hình tương tác thời gian thực; và World Labs của Fei-Fei Li đã ra mắt mô hình thế giới thương mại đầu tiên, Marble. Những nỗ lực này không chỉ là kỹ thuật, mà còn là một khát vọng hiểu biết sâu sắc hơn về trật tự của vũ trụ. Các công ty như General Intuition và Runway đang dạy các tác nhân AI lý luận không gian, mở ra khả năng mô phỏng và dự đoán các hiện tượng tự nhiên. Mặc dù tác động trước mắt có thể thấy rõ nhất trong lĩnh vực trò chơi điện tử, nhưng tiềm năng dài hạn nằm ở robot và sự tự chủ, nơi AI có thể phục vụ con người trong môi trường vật lý thực tế. Pim de Witte nhận định rằng các môi trường ảo này sẽ trở thành các sân thử nghiệm quan trọng cho thế hệ mô hình nền tảng tiếp theo, nơi trí tuệ nhân tạo học cách tôn trọng và tương tác với các quy luật của thế giới thực.
Trong bối cảnh xã hội, chúng ta chứng kiến sự trỗi dậy của một "Quốc gia Agentic"—nơi các tác nhân AI (Agents) không còn hoạt động đơn lẻ mà được kết nối trong một mạng lưới hiệp thông và phục vụ. Các agent đã không đáp ứng được sự thổi phồng vào năm 2025 một phần vì sự cô lập, thiếu khả năng kết nối với các hệ thống nơi công việc thực sự diễn ra. Sự ra đời của Model Context Protocol (MCP) của Anthropic, được ví như "USB-C cho AI", hay trong ngôn ngữ thần học là "sợi dây liên kết của sự hiệp nhất", cho phép các agent AI giao tiếp với các công cụ bên ngoài như cơ sở dữ liệu và API.
Khi OpenAI, Microsoft và Google cùng chấp nhận tiêu chuẩn này, chúng ta thấy một sự chuyển dịch từ cạnh tranh sang cộng tác, tạo ra một hệ sinh thái nơi các công cụ có thể phục vụ con người một cách liền mạch. Với MCP giảm ma sát, năm 2026 hứa hẹn sẽ là năm các quy trình agentic chuyển từ phòng thí nghiệm ra đời sống thực tiễn. Rajeev Dham dự báo rằng các giải pháp "agent-first" sẽ đảm nhận vai trò hệ thống ghi chép, xử lý các nhiệm vụ từ tiếp nhận khách hàng đến quản lý dữ liệu, không phải để cai trị mà để phục vụ, giúp con người giải phóng khỏi những công việc lặp lại nhàm chán để tập trung vào những hoạt động sáng tạo hơn.
Tuy nhiên, giữa sự phát triển này, Giáo hội luôn lên tiếng bảo vệ phẩm giá của lao động con người. Vấn đề không phải là tự động hóa để thay thế con người, mà là tăng cường (Augmentation) để nâng cao giá trị của họ. Vào năm 2024, nỗi sợ hãi về việc AI cướp đi công việc đã bao trùm, nhưng thực tế cho thấy công nghệ chưa thể thay thế được sự khôn ngoan, lòng trắc ẩn và linh hồn của con người. Năm 2026 sẽ là "năm của con người" theo lời Katanforoosh, nơi chúng ta nhận ra rằng AI không tự chủ như chúng ta tưởng và cần sự hướng dẫn của bàn tay con người. Cuộc đối thoại sẽ chuyển từ việc sa thải sang việc làm thế nào AI có thể được sử dụng để làm cho công việc của con người trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn, đúng như tinh thần của thông điệp Laborem Exercens. Chúng ta có quyền hy vọng vào một tỷ lệ thất nghiệp thấp, nơi các vai trò mới trong quản trị AI, minh bạch và an toàn sẽ xuất hiện. Con người muốn đứng trên API, làm chủ công nghệ chứ không phải nô lệ cho nó.
Cuối cùng, sự chuyển mình này dẫn đến sự hiện diện vật lý của AI. Các tiến bộ trong mô hình nhỏ, mô hình thế giới và điện toán biên sẽ cho phép AI "nhập thể" vào các thiết bị vật lý. AI vật lý sẽ trở thành dòng chảy chính vào năm 2026 khi robot, thiết bị đeo và các công cụ hỗ trợ bắt đầu thâm nhập đời sống.
Dù là xe tự lái hay kính thông minh, mục tiêu cuối cùng phải là phục vụ sự an toàn và tiện ích cho con người. Những thiết bị đeo như kính thông minh hay nhẫn sức khỏe không chỉ là trang sức, mà trở thành những người trợ tá luôn túc trực, cung cấp thông tin và hỗ trợ sức khỏe, phản ánh sự quan tâm đến sự sống mà Chúa ban tặng. Hạ tầng mạng cũng sẽ phải thích ứng để hỗ trợ làn sóng thiết bị mới này, tạo nên một mạng lưới kết nối toàn cầu phục vụ cho công ích.
Tóm lại, năm 2026 không chỉ là một cột mốc thời gian, mà là một lời mời gọi hoán cải trong tư duy công nghệ. Từ bỏ những ảo ảnh phù vân của sự thổi phồng, chúng ta bước vào một giai đoạn thực dụng trong tinh thần phục vụ, nơi công nghệ được định hướng bởi đạo đức và lòng tôn trọng phẩm giá con người. Đó là hành trình từ sự kiêu ngạo muốn "biết tất cả" sang sự khiêm nhường "học để phục vụ", từ những mô hình khổng lồ xa cách sang những ứng dụng nhỏ bé nhưng hữu ích, hiện diện ngay bên cạnh con người trong cuộc sống thường ngày. Nguyện xin cho trí tuệ nhân tạo, dưới bàn tay và khối óc của con người—những người cộng tác với Thiên Chúa—sẽ luôn là công cụ kiến tạo hòa bình và thăng tiến sự sống.
Lm. Anmai, CSsR