Các bài chia sẻ ngày 7/1: Đừng sợ
- T3, 06/01/2026 - 17:07
- Lm Anmai, CSsR
HÃY YÊN TÂM, CHÍNH THẦY ĐÂY, ĐỪNG SỢ!
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng chúng ta vừa nghe hôm nay không chỉ đơn thuần là một câu chuyện về phép lạ, không chỉ là một trình thuật về quyền năng chế ngự thiên nhiên của Đức Giê-su, mà còn là một bức tranh sống động và sâu sắc về hành trình đức tin của mỗi người chúng ta giữa biển đời đầy giông tố. Để hiểu thấu đáo được ý nghĩa của đoạn Tin Mừng này, chúng ta cần đặt nó vào bối cảnh ngay trước đó. Mác-cô mở đầu đoạn văn bằng chi tiết: "Sau khi cho năm ngàn người ăn no nê, lập tức Đức Giê-su bắt các môn đệ xuống thuyền". Tại sao lại có chữ "lập tức" và tại sao lại là "bắt"? Trước đó, các môn đệ và đám đông vừa trải qua một cơn phấn khích tột độ. Phép lạ hóa bánh ra nhiều không chỉ giải quyết cái đói thể lý mà còn khơi dậy niềm hy vọng về một Đấng Mê-si quyền lực, một vị vua sẽ đánh đuổi quân Rô-ma và mang lại thịnh vượng. Các môn đệ chắc chắn cũng đang say sưa trong men chiến thắng đó. Họ muốn ở lại, họ muốn tận hưởng vinh quang. Nhưng Đức Giê-su, với cái nhìn thấu suốt tâm can, biết rằng sự tung hô này là một cám dỗ. Ngài "bắt" các ông đi, nghĩa là dùng quyền uy để tách các ông ra khỏi ảo tưởng vinh quang trần thế, đẩy các ông vào một hành trình khác, cam go hơn, nhưng cần thiết để thanh luyện đức tin.
Chiếc thuyền rời bến, để lại sau lưng sự ồn ào náo nhiệt của đám đông vừa được ăn no. Đức Giê-su giải tán họ và một mình lên núi cầu nguyện. Đây là hình ảnh tuyệt đẹp về sự cân bằng trong sứ vụ của Chúa: giữa hoạt động và chiêm niệm, giữa đám đông và sự cô tịch. Khi chiều xuống, bóng tối bao trùm, chiếc thuyền của các môn đệ ra đến giữa biển hồ. Biển hồ Ga-li-lê vốn nổi tiếng với những cơn bão bất ngờ do địa hình trũng thấp bao quanh bởi các ngọn núi. Và đêm nay, một cơn gió ngược đã nổi lên. Hãy tưởng tượng khung cảnh đó: bóng đêm dày đặc, tiếng gió rít gào, những con sóng chồm lên muốn nuốt chửng con thuyền nhỏ bé. Các môn đệ, những ngư phủ lão luyện, đang phải "vất vả chèo chống". Cụm từ này trong nguyên ngữ Hy Lạp diễn tả một sự tra tấn, một sự kiệt quệ về thể xác lẫn tinh thần. Họ chèo không phải để tiến lên, mà chỉ để không bị đánh dạt lại phía sau hoặc bị lật úp. Đó chính là hình ảnh của sự bế tắc.
Trong khi các môn đệ đang vật lộn giữa biển khơi, Đức Giê-su đang ở đâu? Ngài ở trên núi, "trên đất". Khoảng cách địa lý dường như chia cắt Thầy và trò. Nhưng thánh sử Mác-cô ghi lại một chi tiết vô cùng an ủi: "Người thấy các ông phải vất vả chèo chống". Từ trên núi cao của sự cầu nguyện, ánh mắt của Đức Giê-su không hề rời khỏi các môn đệ. Ngài không bỏ mặc họ. Đây là một chân lý đức tin quan trọng cho chúng ta: Khi chúng ta cảm thấy cô đơn nhất, khi chúng ta tưởng rằng Chúa vắng mặt và để mặc ta chèo chống giữa dòng đời nghiệt ngã, thì chính lúc đó, ánh mắt Ngài vẫn dõi theo ta chăm chú nhất. Sự vắng mặt về thể lý của Thiên Chúa không đồng nghĩa với sự vắng mặt của tình yêu và sự quan phòng. Ngài để các môn đệ chèo chống một mình không phải để hành hạ họ, mà để họ nhận ra giới hạn của sức người, để cơn kiêu ngạo về thành công của phép lạ hóa bánh trước đó được gột rửa bởi những giọt mồ hôi và nước biển mặn chát.
Vào khoảng canh tư đêm ấy, tức là khoảng từ ba giờ đến sáu giờ sáng, thời điểm đen tối nhất và cũng là lúc con người mệt mỏi nhất, Đức Giê-su đi trên mặt biển mà đến với các ông. Hành động đi trên mặt biển trong Cựu Ước là đặc quyền của Thiên Chúa, Đấng "dẫm lên các ngọn sóng biển" như sách Gióp đã mô tả. Việc Đức Giê-su đi trên nước là một sự mạc khải về thần tính của Ngài. Tuy nhiên, Mác-cô lại thêm vào một chi tiết rất lạ lùng và khó hiểu: "Người định vượt các ông". Tại sao Ngài đến để cứu giúp mà lại định đi vượt qua? Phải chăng Ngài dửng dưng? Không phải vậy. Trong truyền thống Kinh Thánh, động từ "vượt qua" hay "đi qua" thường được dùng trong các cuộc thần hiện, khi Thiên Chúa tỏ mình ra cho Môsê hay Êlia. Ngài "đi qua" để cho thấy vinh quang của Ngài. Đức Giê-su muốn các môn đệ nhận ra Ngài không chỉ là một Thầy dạy hay làm phép lạ, mà là Thiên Chúa hằng hữu, Đấng làm chủ thiên nhiên. Ngài muốn họ mở mắt đức tin để nhìn thấy vinh quang Thiên Chúa ngay giữa cơn bão tố.
Nhưng phản ứng của các môn đệ lại hoàn toàn trái ngược với mong đợi. Thay vì nhận ra Thầy, họ lại "tưởng là ma" và "la lên". Nỗi sợ hãi đã bóp méo cái nhìn của họ. Khi con người bị bao vây bởi sự hoảng loạn và mệt mỏi, họ thường nhìn mọi sự, ngay cả sự hiện diện của ân sủng, qua lăng kính của nỗi sợ. Họ thấy ma quái nơi Đấng Cứu Độ. Tiếng la thất thanh của các ông là tiếng kêu của sự tuyệt vọng cùng cực. Họ sợ cơn bão một, thì nay họ sợ cái bóng trắng chập chờn trên sóng nước mười. Nỗi sợ hãi bên trong còn đáng sợ hơn sóng gió bên ngoài. Nó làm tê liệt lý trí và che khuất đức tin. Chính lúc họ hoảng loạn nhất, Đức Giê-su đã lên tiếng. Lời của Ngài vang lên giữa tiếng gầm gào của sóng gió: "Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!". Trong tiếng Hy Lạp, cụm từ "Chính Thầy đây" là "Ego eimi" – "Ta là". Đây chính là Danh Thánh mà Thiên Chúa đã mạc khải cho Môsê nơi bụi gai cháy: "TA LÀ ĐẤNG TỰ HỮU".
Lời tuyên bố này mang sức mạnh thần linh. Nó không chỉ là lời trấn an của một người bạn, mà là sự hiện diện đầy uy quyền của Thiên Chúa. Khi Ngài bước lên thuyền, gió lặng. Sự bình an được tái lập không phải vì cơn bão tự tan, mà vì Đấng Tạo Hóa đang hiện diện trên con thuyền. Tuy nhiên, câu kết của đoạn Tin Mừng để lại cho chúng ta một dư vị đắng đót và một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc: "Các ông cảm thấy bàng hoàng sửng sốt, vì các ông đã không hiểu phép lạ bánh hóa nhiều: lòng các ông còn chai đá!". Tại sao thánh Mác-cô lại liên kết sự sợ hãi trên biển với việc không hiểu phép lạ bánh hóa nhiều? Bởi vì nếu các môn đệ thực sự hiểu ý nghĩa của việc Đức Giê-su nuôi năm ngàn người ăn, họ sẽ hiểu rằng Thầy của họ là Đấng Cung Cấp và là Đấng Bảo Vệ. Nếu Ngài có quyền năng ban sự sống qua tấm bánh, Ngài cũng có quyền năng gìn giữ sự sống qua cơn bão. Sự "chai đá" ở đây không hẳn là sự độc ác, mà là sự chậm hiểu, sự khép kín, không để cho mầu nhiệm của Chúa thấm nhập vào sâu thẳm tâm hồn. Họ nhìn thấy phép lạ, nhưng họ không nhìn thấy Chúa. Họ ăn bánh, nhưng họ không nhận ra Đấng ban bánh.
Thưa cộng đoàn, con thuyền của các môn đệ năm xưa cũng chính là hình ảnh cuộc đời của mỗi người, mỗi gia đình và của cả cộng đoàn chúng ta hôm nay. Có những lúc cuộc đời chúng ta êm ả, xuôi chèo mát mái, chúng ta cảm thấy Chúa thật gần gũi, dễ thương. Đó là những lúc "bánh hóa nhiều", công việc làm ăn thuận lợi, con cái ngoan ngoãn, sức khỏe dồi dào. Nhưng rồi, có những lúc Chúa "bắt" chúng ta ra đi, đẩy chúng ta vào những hoàn cảnh mới, những thử thách mới mà ta không hề mong đợi. Và rồi cơn gió ngược nổi lên. Đó có thể là một căn bệnh nan y bất ngờ ập đến, một sự đổ vỡ trong hôn nhân, một thất bại ê chề trong sự nghiệp, hay nỗi lo âu về cơm áo gạo tiền đè nặng đôi vai. Chúng ta chèo chống vất vả giữa đêm tối của cuộc đời. Chúng ta cầu nguyện nhưng dường như chỉ nghe thấy tiếng gió rít. Chúng ta cảm thấy kiệt sức, muốn buông xuôi mái chèo.
Trong những hoàn cảnh bi đát đó, nỗi sợ hãi thường xâm chiếm tâm hồn ta. Chúng ta bắt đầu tưởng tượng ra đủ thứ "ma quái". Chúng ta nhìn đâu cũng thấy bế tắc, nhìn đâu cũng thấy đe dọa. Chúng ta nghi ngờ tình thương của Chúa, chúng ta oán trách Ngài vắng mặt. Thậm chí, khi Chúa đến với chúng ta qua một bàn tay giúp đỡ, qua một lời khuyên, hay qua một biến cố nào đó để thức tỉnh, ta lại sợ hãi chối từ vì "tưởng là ma", tưởng là điều gì đó xui xẻo hay phiền toái. Ví dụ, có một người cha gia đình nọ vừa mất việc làm. Anh rơi vào khủng hoảng, chán nản và bắt đầu tìm đến rượu chè để giải sầu. Vợ con khuyên can, anh lại coi đó là những lời cằn nhằn, là "gió ngược" làm anh thêm bực bội. Anh không nhận ra rằng, qua lời khuyên của người vợ, Chúa đang "đi trên mặt biển" đến với anh để kéo anh ra khỏi vũng lầy. Anh sợ đối diện với thực tế, và nỗi sợ đó biến anh thành một người chồng, người cha xa lạ, cộc cằn. Lòng anh đã trở nên "chai đá" vì anh quên mất những ân huệ Chúa đã ban cho gia đình anh suốt bao năm qua. Anh không kết nối được "phép lạ bánh hóa nhiều" trong quá khứ với cơn bão hiện tại.
Sự chai đá của cõi lòng là một căn bệnh thiêng liêng nguy hiểm hơn cả sóng gió bên ngoài. Nó làm cho chúng ta mất trí nhớ về tình yêu Thiên Chúa. Khi gặp thử thách, chúng ta thường mắc chứng "mất trí nhớ thiêng liêng". Chúng ta quên sạch những lần Chúa đã cứu giúp ta trước đây. Chúng ta cư xử như thể đây là lần đầu tiên ta gặp khó khăn và Chúa chưa bao giờ chứng tỏ quyền năng của Ngài. Nếu các môn đệ nhớ lại quyền năng bẻ bánh của Chúa, họ đã không hoảng loạn khi thấy Ngài đi trên nước. Cũng vậy, nếu chúng ta nhớ lại những lần Chúa đã dìu ta qua những chặng đường gian nan trong quá khứ, ta sẽ có thêm sức mạnh để đối diện với nghịch cảnh hiện tại. Đức tin không phải là một cảm xúc nhất thời khi mọi sự tốt đẹp, mà là một sự tín thác kiên định dựa trên kinh nghiệm về tình yêu trung tín của Thiên Chúa.
Một ví dụ khác để minh họa cho sự hiện diện của Chúa trong cơn bão. Hãy nhìn một đứa trẻ tập đi. Người cha đứng cách đó một đoạn, dang rộng vòng tay chờ đón. Đứa trẻ chập chững bước đi, mắt nhìn chăm chăm vào cha. Nhưng khi nó nhìn xuống chân, thấy sàn nhà cứng, hoặc nghe tiếng động lạ, nó sợ hãi và bắt đầu chao đảo, muốn té ngã. Lúc đó, người cha không hề biến mất, ông vẫn ở đó, ánh mắt vẫn tập trung vào đứa con, và khi con sắp ngã, ông lao đến đỡ lấy. Chúa Giê-su cũng vậy. Ngài đẩy chúng ta ra "biển" để chúng ta tập trưởng thành, tập "đi" bằng đôi chân đức tin của mình. Nhưng Ngài không bao giờ để ta ngã quỵ hoàn toàn. Ngài luôn canh thức, vào đúng "canh tư" – lúc ta đuối sức nhất – Ngài sẽ đến. Vấn đề là ta có nhận ra Ngài và nắm lấy tay Ngài hay không, hay ta cứ lo la hét và xua đuổi Ngài vì sợ hãi.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy "Yên tâm". Yên tâm không phải vì bão đã tan, mà vì "Chính Thầy đây". Sự bình an của người Kitô hữu không đến từ việc trốn tránh được mọi đau khổ, mà đến từ sự xác tín rằng có Chúa đang ở cùng thuyền với mình. Có Chúa, sóng gió vẫn có thể gầm gào, nhưng nó không thể nhấn chìm ta được. Thánh Âu-tinh đã từng nói một câu rất hay: "Chúa Kitô ngủ trong con thuyền lòng bạn. Khi sóng gió nổi lên, hãy đánh thức Người dậy. Đừng để đức tin ngủ quên". Trong bài Tin Mừng này, Chúa không ngủ, Chúa đang chủ động đến, nhưng lòng các môn đệ lại "ngủ quên" trong sự chai đá và sợ hãi. Chúng ta cần đánh thức đức tin của mình, cần làm mềm lại trái tim chai đá bằng việc suy niệm thường xuyên về những ân huệ Chúa ban.
Hãy nhìn vào thế giới hôm nay, một thế giới đầy biến động. Những cơn "gió ngược" của chiến tranh, dịch bệnh, suy thoái kinh tế, sự xuống cấp của đạo đức đang làm chao đảo con thuyền Giáo Hội và nhân loại. Nhiều người hoang mang, sợ hãi, tự hỏi Thiên Chúa đang ở đâu. Nhiều người rơi vào tuyệt vọng, trầm cảm. Đây chính là lúc chúng ta cần lắng nghe lại lời "Chính Thầy đây, đừng sợ!". Chúng ta cần nhận ra Chúa đang hiện diện không phải trong những phép lạ cả thể kinh thiên động địa, mà trong sự kiên trì chịu đựng, trong tình liên đới chia sẻ, trong những bàn tay âm thầm phục vụ. Chúa đi trên mặt biển của những biến động lịch sử, Ngài vẫn là Chủ tể của lịch sử. Không có thế lực nào, dù là sự dữ hay thiên tai, có thể vượt qua quyền năng của Ngài.
Hơn nữa, bài Tin Mừng cũng nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của đời sống cầu nguyện. Trước khi đi trên mặt biển, Đức Giê-su đã dành nhiều giờ cầu nguyện trên núi. Chính sự hiệp thông sâu xa với Chúa Cha đã là nguồn sức mạnh để Ngài thi hành sứ vụ và chế ngự thiên nhiên. Các môn đệ thất bại trong sợ hãi một phần vì họ thiếu đời sống cầu nguyện thâm sâu, họ bị cuốn vào hoạt động và vinh quang trần thế. Nếu chúng ta muốn đứng vững trước sóng gió cuộc đời, chúng ta không thể bỏ qua việc "lên núi" cầu nguyện. Cầu nguyện là chiếc neo giữ con thuyền tâm hồn ta không bị trôi dạt. Cầu nguyện giúp ta có đôi mắt sáng để nhận ra Chúa "đi trên mặt biển" thay vì nhìn thấy ma. Cầu nguyện làm mềm trái tim chai đá để ta hiểu được ngôn ngữ của tình yêu Thiên Chúa qua các biến cố vui buồn.
Thưa anh chị em, mỗi lần tham dự Thánh Lễ, chúng ta cũng được chứng kiến một phép lạ "bánh hóa nhiều" trên bàn thờ. Tấm bánh nhỏ bé trở thành Mình Thánh Chúa Kitô để nuôi dưỡng linh hồn ta. Nếu chúng ta thực sự "hiểu" phép lạ này, nếu chúng ta thực sự tin rằng Chúa đang hiện diện trong hình bánh nhỏ bé đó, thì khi bước ra khỏi nhà thờ, đối diện với sóng gió cuộc đời, chúng ta sẽ không còn sợ hãi. Đấng ngự trong Bánh Thánh cũng là Đấng có quyền năng dẹp yên biển cả. Đừng để lòng mình chai đá, dửng dưng trước Thánh Thể. Hãy rước Chúa với trọn niềm xác tín và yêu mến, để Ngài thực sự "lên thuyền" đời ta. Khi có Chúa ngự trị trong tâm hồn, mọi sóng gió bên ngoài sẽ trở nên vô nghĩa, và ta sẽ cảm nghiệm được sự "gió lặng" thiêng liêng, một sự bình an sâu thẳm mà thế gian không thể ban tặng.
Có một câu chuyện kể về một vị thuyền trưởng già đang lái con tàu qua cơn bão khủng khiếp. Hành khách trên tàu vô cùng hoảng loạn. Một người chạy lên buồng lái và thấy vị thuyền trưởng vẫn bình tĩnh giữ chặt bánh lái, mắt nhìn thẳng về phía trước, dù sóng nước tạt ướt đẫm người ông. Người hành khách hỏi: "Ông không sợ sao?". Vị thuyền trưởng mỉm cười và chỉ vào la bàn: "Dù biển động thế nào, cái kim la bàn vẫn luôn chỉ về phương Bắc. Chỉ cần tôi giữ con tàu đi đúng hướng la bàn, chúng ta sẽ về bến". Đức Giê-su chính là cái kim la bàn, là Sao Bắc Đẩu của đời ta. Giữa mịt mù tăm tối, chỉ cần ta không rời mắt khỏi Ngài, chỉ cần ta tin vào lời hứa của Ngài, chắc chắn con thuyền đời ta sẽ cập bến bình an. Sự sợ hãi chỉ làm ta rối trí và lạc hướng. Đức tin định hướng cho ta đi xuyên qua bão tố.
Vậy, hôm nay, chúng ta hãy tự vấn lương tâm: "Con thuyền của tôi đang gặp gió ngược gì? Tôi đang sợ hãi điều gì?". Hãy gọi tên nỗi sợ đó ra: sợ thất nghiệp, sợ bệnh tật, sợ cô đơn, sợ thất bại... Và rồi, hãy lắng nghe tiếng Chúa nói riêng với từng người: "Đừng sợ, chính Thầy đây". Hãy mời Chúa bước vào chính nỗi sợ đó. Đừng đóng cửa lòng, đừng để sự chai đá ngăn cản bước chân Chúa. Đừng như các môn đệ xưa, nhìn Chúa mà tưởng là ma. Hãy nhìn Chúa là Cha, là Thầy, là Bạn, là Đấng Cứu Độ. Hãy nhớ lại tất cả những ơn lành Chúa đã ban từ khi ta lọt lòng mẹ đến nay. Một Thiên Chúa đã yêu thương ta đến mức dựng nên ta, cứu chuộc ta, nuôi dưỡng ta bao năm qua, lẽ nào lại bỏ rơi ta trong lúc này? Không bao giờ!
Cuộc đời là một cuộc vượt biển. Sẽ có những ngày đẹp trời, sóng yên biển lặng, nhưng chắc chắn không thiếu những đêm đen bão tố. Điều quan trọng không phải là cầu mong cho đời không có bão, mà là cầu xin để có Chúa cùng đi trong bão. Xin Chúa chữa lành căn bệnh "chai đá" của lòng chúng ta, để chúng ta luôn nhạy bén nhận ra sự hiện diện của Ngài trong mọi hoàn cảnh. Xin cho lời "Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!" trở thành câu châm ngôn sống, thành nguồn sức mạnh nâng đỡ chúng ta mỗi ngày. Khi chúng ta có Chúa, gió sẽ lặng, sóng sẽ êm, và lòng chúng ta sẽ tràn ngập bình an.
Nguyện xin Chúa Giê-su, Đấng đã đi trên mặt biển và dẹp yên sóng gió, ngự vào con thuyền gia đình và tâm hồn mỗi người chúng ta. Xin Ngài ban thêm đức tin để chúng ta không bao giờ hoảng loạn trước thử thách, nhưng luôn vững tin rằng: Sau cơn mưa trời lại sáng, và sau bão tố là bến bờ bình yên, vì có Chúa luôn ở cùng chúng ta. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨNG VỮNG GIỮA CUỒNG PHONG: ĐỪNG SỢ, CHÍNH THẦY ĐÂY!
Sau khi phép lạ hóa bánh ra nhiều cho năm ngàn người ăn được thực hiện, chúng ta thấy một khung cảnh lạ lùng trong Tin Mừng theo thánh Mác-cô. Chúa Giê-su không ở lại để hưởng thụ vinh quang hay sự tung hô của đám đông. Ngài “lập tức” bắt các môn đệ xuống thuyền qua bờ bên kia, còn Ngài thì lên núi cầu nguyện. Một sự tách biệt có chủ ý. Chúa Giê-su muốn tách các môn đệ ra khỏi những ảo tưởng về một Đấng Thiên Sai chính trị, một vị vua ban phát bánh vật chất. Và chính trong cuộc hành trình băng qua biển hồ đêm ấy, một bài học đức tin lớn lao hơn cả phép lạ bánh đã được viết nên. Chúng ta hãy cùng đi sâu vào đoạn Tin Mừng này để thấy rằng, giữa những cơn bão của cuộc đời, chúng ta không bao giờ đơn độc.
Về mặt chú giải, thánh sử Mác-cô sử dụng những chi tiết mang tính biểu tượng rất cao. Hình ảnh “con thuyền” từ lâu đã là biểu tượng của Giáo hội, của mỗi cộng đoàn và của chính linh hồn mỗi người đang lữ hành trên trần thế. “Biển” trong thế giới quan Do Thái giáo không chỉ là nước, mà là biểu tượng của sự hỗn mang, của những quyền lực tăm tối và sự chết. Việc các môn đệ phải “vất vả chèo chống vì gió ngược” phản ánh thực trạng của con người: chúng ta thường xuyên phải đối diện với những nghịch cảnh, những lực cản khiến cuộc sống trở nên mệt mỏi và bế tắc. Chi tiết “vào khoảng canh tư đêm ấy” là một chi tiết cực kỳ quan trọng. Theo cách tính của người La Mã, canh tư là khoảng thời gian từ ba giờ sáng đến sáu giờ sáng – đó là lúc đêm tối nhất, lạnh lẽo nhất và con người cảm thấy kiệt sức nhất. Đó cũng là lúc mà hy vọng dường như lịm tắt. Chính trong cái khoảnh khắc tăm tối nhất đó, Chúa Giê-su xuất hiện.
Có một chi tiết gây ngạc nhiên là Chúa Giê-su “định vượt các ông”. Tại sao Ngài lại muốn đi vượt qua họ? Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, cụm từ “vượt qua” gợi nhắc đến những cuộc thần hiện (Theophany). Giống như khi Thiên Chúa đi ngang qua ông Mô-sê trên núi Xin-ai hay đi ngang qua ông Ê-li-a. Chúa Giê-su đi trên mặt biển không chỉ để phô diễn quyền năng, mà Ngài đang mặc khải Ngài chính là Thiên Chúa, Đấng làm chủ thiên nhiên, Đấng đi trên sóng biển như đi trên đất liền. Ngài là “Đấng Hiện Hữu”. Nhưng các môn đệ, vì lòng còn “chai đá” và đang bị nỗi sợ bủa vây, đã không nhận ra Ngài. Họ tưởng là “ma”. Đây là bi kịch của đức tin: khi đối diện với đau khổ quá lớn, chúng ta thường biến sự hiện diện của Thiên Chúa thành một bóng ma đáng sợ, hoặc nghĩ rằng Ngài đã bỏ rơi mình.
Hãy lấy ví dụ về một gia đình đang đứng trước bờ vực tan vỡ vì nợ nần hoặc bệnh tật nan y. Trong những đêm dài không ngủ, họ cầu nguyện nhưng dường như chỉ thấy thinh lặng. Họ cảm thấy như Chúa đang “đi ngang qua” cuộc đời họ mà không dừng lại giúp đỡ. Nỗi sợ hãi khiến họ không còn nhìn thấy lòng nhân hậu của Chúa, mà chỉ thấy định mệnh nghiệt ngã. Nhưng chính lúc đó, tiếng nói của Chúa Giê-su vang lên: “Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!”. Trong nguyên bản Hy Lạp, cụm từ “Chính Thầy đây” là Ego Eimi – tương đương với danh xưng của Thiên Chúa nói với Mô-sê: “Ta là Đấng Ta là”. Chúa Giê-su không chỉ an ủi bằng lời nói suông, Ngài khẳng định sự hiện diện quyền năng của Thiên Chúa đang ở ngay sát bên họ.
Sự chai đá của lòng người là một chủ đề lớn mà thánh Mác-cô muốn nhấn mạnh. Tại sao sau khi thấy phép lạ bánh hóa nhiều, các môn đệ vẫn hoảng hốt? Bởi vì họ mới chỉ dừng lại ở việc kinh ngạc trước cái bụng được no nê, chứ chưa chạm đến căn tính của Chúa Giê-su. Họ chưa hiểu rằng Đấng có thể nuôi sống năm ngàn người cũng là Đấng có quyền năng trên mọi sóng gió của cuộc đời. Chúng ta cũng vậy, đôi khi chúng ta đi lễ, chúng ta đọc kinh, chúng ta thấy Chúa ban ơn này ơn nọ, nhưng khi một biến cố lớn ập đến, chúng ta vẫn hành xử như thể Chúa không tồn tại. Lòng chúng ta vẫn còn “chai đá” trước mầu nhiệm của tình yêu tự hiến.
Hãy tưởng tượng một người họa sĩ vẽ bức tranh về cơn bão. Có hai bức tranh: một bức vẽ cảnh biển gầm gào, thuyền tan nát và con người tuyệt vọng. Bức tranh thứ hai cũng có cảnh biển động dữ dội, nhưng trong một góc khuất của ghềnh đá, có một tổ chim nhỏ, và chim mẹ đang bình thản che chở cho chim non dưới cánh mình. Sự bình an thực sự không phải là không có bão tố, mà là có được sự bảo vệ giữa lòng bão tố. Chúa Giê-su không dẹp tan cơn gió ngay lập tức khi Ngài mới xuất hiện trên mặt nước. Ngài để các ông thấy Ngài trước, Ngài nói với các ông trước, rồi sau đó khi Ngài bước lên thuyền, “gió lặng”. Điều quan trọng nhất không phải là sóng yên biển lặng, mà là “Chúa ở trên thuyền”.
Trong cuộc sống hằng ngày, “chiếc thuyền” của chúng ta thường xuyên gặp gió ngược. Gió ngược của những cám dỗ, gió ngược của những định kiến xã hội, gió ngược của sự cô đơn. Có những người trẻ đang vất vả chèo chống giữa những trào lưu hưởng thụ, họ cảm thấy mình lẻ loi khi giữ vững các giá trị Tin Mừng. Có những người già đang vất vả với bệnh tật và sự lãng quên của con cháu. Chúa Giê-su vẫn đang đi trên mặt biển của những nỗi đau đó. Ngài không đứng trên bờ để hô hào, Ngài đi vào giữa trung tâm của cơn bão để gặp gỡ chúng ta. Ngài muốn chúng ta hiểu rằng, đau khổ không bao giờ là điểm dừng cuối cùng nếu có sự hiện diện của Ngài.
Một ví dụ minh họa khác về niềm tin vào sự hiện diện của Chúa: Chuyện kể về một người lữ hành trên cát. Khi nhìn lại chặng đường đã qua, ông thấy luôn có hai hàng dấu chân: một của ông và một của Chúa. Nhưng ở những đoạn đường gian khổ nhất, dốc nhất, chỉ còn thấy một hàng dấu chân duy nhất. Ông phàn nàn với Chúa: “Lạy Chúa, sao lúc con khổ nhất Chúa lại bỏ con?”. Chúa trả lời: “Con yêu dấu, những lúc đó Thầy đã bế con trên vai đấy chứ”. Trong bài Tin Mừng hôm nay, khi các môn đệ tưởng là ma, đó là lúc Chúa đang ở gần họ nhất. Đôi khi Chúa không hiện diện theo cách chúng ta mong đợi (một ông tiên hiện ra làm phép lạ), mà Ngài hiện diện dưới dạng một người bạn đồng hành thầm lặng, một sự thúc đẩy trong lương tâm, hoặc một sức mạnh nội tâm giúp chúng ta không bỏ cuộc.
Lời mời gọi của Chúa “Đừng sợ” là lời mời gọi xuyên suốt Kinh Thánh. Từ Áp-ra-ham, Mô-sê, Đức Ma-ri-a đến các tông đồ. Nỗi sợ hãi là vũ khí của ma quỷ để làm chúng ta tê liệt. Khi sợ hãi, chúng ta không còn khả năng yêu thương, chúng ta chỉ lo tự vệ. Khi sợ hãi, chúng ta nhìn người anh em như kẻ thù, nhìn Thiên Chúa như một quan tòa nghiêm khắc. Chúa Giê-su đến để giải phóng chúng ta khỏi nỗi sợ đó bằng chính sự hiện diện của Ngài. Ngài lên thuyền với các ông. Sự hiện diện của Chúa mang lại sự đảo chiều cục diện. Con thuyền không còn chao đảo, lòng người không còn bàng hoàng.
Tuy nhiên, đoạn kết của Tin Mừng hôm nay lại là một lời cảnh tỉnh: “Các ông cảm thấy bàng hoàng sửng sốt, vì các ông đã không hiểu phép lạ bánh hoá nhiều: lòng các ông còn chai đá!”. Đây là một sự thật phũ phàng về bản chất con người. Chúng ta rất dễ quên. Những ơn lành hôm qua không đủ để bảo đảm cho niềm tin hôm nay nếu chúng ta không có một mối tương quan mật thiết và sống động với Chúa hằng ngày. Việc Chúa Giê-su lên núi cầu nguyện một mình là một mẫu gương cho chúng ta. Trước khi làm phép lạ và sau khi làm phép lạ, Ngài luôn tìm về với Chúa Cha. Nếu không có cầu nguyện, chúng ta sẽ nhìn đời bằng con mắt thịt, và khi đó, mọi khó khăn đều trở thành khổng lồ, còn Thiên Chúa thì trở nên bé nhỏ hoặc xa vời.
Là những người Ki-tô hữu, đặc biệt là những người con của Chúa Cứu Thế, chúng ta được gọi để trở thành những người mang lại niềm hy vọng. Thế giới hôm nay đang đầy dẫy những tâm hồn “bàng hoàng sửng sốt” trước những biến động của thời đại, của chiến tranh, của dịch bệnh và sự suy thoái đạo đức. Chúng ta có nhiệm vụ nói với họ rằng: “Cứ yên tâm, có Chúa đây!”. Nhưng để nói được điều đó, chính chúng ta phải kinh nghiệm được việc Chúa bước lên thuyền của mình. Chúng ta phải để Chúa chạm vào sự “chai đá” của lòng mình, để Ngài làm mềm nó ra bằng lòng xót thương.
Mỗi thánh lễ chúng ta tham dự là một lần Chúa Giê-su lặp lại phép lạ bánh hóa nhiều, và cũng là một lần Ngài bước đến với chúng ta giữa những cơn sóng đời. Khi vị linh mục cầm bánh và nói: “Này là Mình Thầy”, đó chính là lúc Chúa Giê-su nói: “Chính Thầy đây”. Chúng ta không được phép để lòng mình chai đá trước mầu nhiệm này. Hãy mở lòng ra để sự bình an của Chúa chiếm lấy tâm hồn, để dù ngày mai bão tố có tiếp tục nổi lên, chúng ta vẫn có thể mỉm cười vì biết rằng mình không bao giờ chèo chống một mình.
Chúng ta hãy cầu nguyện cho nhau, để trong mọi biến cố, ta đều nhận ra hình bóng Chúa đang đi trên mặt nước của cuộc đời mình. Xin cho chúng ta đừng nhìn Chúa như một “bóng ma” xa lạ, nhưng như một người Thầy, một người Anh, một Đấng Cứu Thế luôn sẵn sàng bước lên thuyền để cùng chúng ta đi về bến bờ bình an. Đừng để phép lạ của tình yêu Chúa trở nên vô hiệu vì sự cứng lòng của chúng ta. Hãy để tình yêu ấy biến đổi chúng ta thành những cánh tay nối dài, đưa những người đang chìm đắm trong tuyệt vọng lên con thuyền cứu độ của Giáo hội.
Lạy Chúa Giê-su, khi gió ngược thổi mạnh trong đời con, khi bóng tối canh tư bao phủ tâm hồn, xin hãy đến và phán với con: “Chính Thầy đây, đừng sợ!”. Xin cho con đừng bao giờ quên những ơn lành Chúa đã ban, để niềm tin của con không bị lung lay trước những thử thách. Xin hãy làm mềm lòng con, để con luôn nhạy bén nhận ra sự hiện diện của Chúa trong mọi người và mọi sự. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
HÃY YÊN TÂM, CHÍNH THẦY ĐÂY, ĐỪNG SỢ!
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, kính thưa quý ông bà và anh chị em rất thân mến trong Chúa Giê-su Ki-tô. Hôm nay, chúng ta cùng nhau dừng lại bên bờ biển hồ Galilê, không phải trong ánh nắng chan hòa của buổi chiều tà khi phép lạ hóa bánh ra nhiều vừa kết thúc, nhưng là trong bóng đêm dày đặc của canh tư, giữa tiếng gầm gào của sóng gió và nỗi sợ hãi tột cùng của các môn đệ. Đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe không chỉ là một câu chuyện về quyền năng chế ngự thiên nhiên của Chúa Giê-su, mà còn là một bức tranh sống động về hành trình đức tin của mỗi người chúng ta, về sự hiện diện đầy bí nhiệm của Thiên Chúa giữa những cơn bão tố của cuộc đời, và về sự chai đá của lòng người khi chưa thực sự thấu hiểu mầu nhiệm Tình Yêu. Để có thể cảm nếm được chiều sâu của Lời Chúa hôm nay, chúng ta cần để tâm hồn mình lắng xuống, tách biệt khỏi những ồn ào náo nhiệt, giống như Chúa Giê-su đã lên núi cầu nguyện, để rồi từ đó, chúng ta mới có thể nhận ra Người đang đi trên mặt biển cuộc đời mình.
Khởi đầu đoạn Tin Mừng, thánh Mác-cô thuật lại một chi tiết rất đáng lưu ý: "Sau khi cho năm ngàn người được ăn no nê, lập tức, Đức Giê-su bắt các môn đệ xuống thuyền qua bờ bên kia trước". Chữ "bắt" hay "ép" ở đây gợi lên một sự cưỡng bách nhẹ nhàng nhưng kiên quyết. Tại sao Chúa lại vội vã như vậy? Tại sao Người lại muốn tách các môn đệ ra khỏi đám đông vừa được ăn no nê? Nếu đối chiếu với Tin Mừng Gioan, ta biết rằng sau phép lạ hóa bánh, dân chúng muốn tôn Chúa Giê-su lên làm vua. Đây là một cám dỗ ngọt ngào về quyền lực và vinh quang trần thế, không chỉ đối với Chúa Giê-su mà còn, và đặc biệt là, đối với các môn đệ. Các ông có lẽ đang say sưa trong chiến thắng, đang hãnh diện vì Thầy mình quá tài giỏi, và có lẽ các ông cũng đang mơ về những địa vị cao sang trong vương quốc mà dân chúng đang khao khát. Chúa Giê-su, Đấng thấu suốt tâm can, biết rằng các môn đệ cần phải được tách ra khỏi sự tung hô đầy nguy hiểm đó. Người đẩy các ông xuống thuyền, đẩy các ông vào bóng đêm và sóng gió, không phải để làm hại các ông, nhưng là để thanh luyện các ông. Đôi khi trong cuộc sống, Thiên Chúa cũng "bắt" chúng ta rời khỏi những vùng an toàn, những thành công vang dội, những nơi chốn mà chúng ta được vuốt ve, chiều chuộng, để đẩy chúng ta vào những hoàn cảnh khó khăn, cô đơn, và thử thách. Đó không phải là sự ruồng bỏ, mà là một sư phạm thần linh. Chúa muốn các môn đệ hiểu rằng, đi theo Người không phải là để hưởng vinh quang trần thế, mà là để đối diện với thập giá và sóng gió, và quan trọng hơn hết, là để học cách tin tưởng khi không còn điểm tựa nào khác ngoài Người.
Trong khi các môn đệ bắt đầu hành trình vượt biển đầy gian nan, thì Chúa Giê-su làm gì? "Sau khi cho họ đi, Người lên núi cầu nguyện". Hình ảnh này tạo nên một sự tương phản sâu sắc: dưới biển là sóng gió, trên núi là sự tĩnh lặng; dưới biển là sự vật lộn của con người, trên núi là sự hiệp thông thần linh. Chúa Giê-su, dù là Con Thiên Chúa, vẫn luôn dành những khoảnh khắc riêng tư tuyệt đối để gặp gỡ Chúa Cha. Việc Người lên núi cầu nguyện sau một ngày dài phục vụ và làm phép lạ cho thấy nguồn sức mạnh của Người không đến từ sự tung hô của đám đông, mà đến từ mối tương quan mật thiết với Chúa Cha. Đây là bài học lớn cho chúng ta: càng bận rộn, càng thành công, chúng ta càng cần phải tìm về "ngọn núi" của sự cầu nguyện. Nếu không có đời sống cầu nguyện sâu sắc, những hoạt động tông đồ hay bác ái của chúng ta dễ dàng trở thành những hoạt động xã hội thuần túy, và tâm hồn chúng ta sẽ nhanh chóng cạn kiệt trước những "cơn gió ngược" của cuộc đời. Sự cầu nguyện của Chúa Giê-su trên núi cũng là sự cầu nguyện của vị Thượng Tế đang chuyển cầu cho dân mình. Dù thân xác Người ở trên núi, nhưng trái tim và ánh mắt Người vẫn dõi theo con thuyền nhỏ bé đang tròng trành giữa biển khơi. Người không bỏ rơi các ông, Người đang quan sát và đồng hành với các ông theo một cách thức khác, cao siêu hơn và thâm sâu hơn.
"Chiều đến, chiếc thuyền đang ở giữa biển hồ, chỉ còn một mình Người ở trên đất". Câu văn này của thánh Mác-cô vẽ nên một nỗi cô đơn rợn ngợp. Các môn đệ đang ở "giữa biển", nghĩa là ở điểm xa nhất so với bờ, nơi mà sự an toàn của đất liền trở nên xa vời vợi. Bóng tối bao trùm, gió thổi ngược, sức người dường như bất lực. Hình ảnh con thuyền chao đảo giữa biển đêm chính là hình ảnh của Giáo Hội, và cũng là hình ảnh của tâm hồn mỗi người chúng ta trong cuộc lữ hành trần thế. Có những lúc, chúng ta cảm thấy như Thiên Chúa vắng mặt. Chúng ta "chèo chống vất vả" trước những cơn gió ngược của bệnh tật, của thất bại trong công việc, của sự đổ vỡ trong các mối tương quan gia đình, hay những cơn cám dỗ về đức tin. Chúng ta cảm thấy mình đơn độc, bị bỏ rơi giữa dòng đời đen bạc. "Gió ngược" ở đây không chỉ là thiên nhiên khắc nghiệt, mà còn là những thế lực chống đối, những trào lưu văn hóa đi ngược lại với Tin Mừng, khiến cho con thuyền Giáo Hội và con thuyền gia đình chúng ta dường như không thể tiến lên được. Nhưng chính trong khoảnh khắc "giữa biển" ấy, chính trong lúc chúng ta cảm thấy bất lực nhất, Thiên Chúa lại chuẩn bị thực hiện một cuộc can thiệp kỳ diệu.
Tin Mừng ghi lại: "Vào khoảng canh tư đêm ấy, Người đi trên mặt biển mà đến với các ông". Canh tư là khoảng thời gian từ ba giờ đến sáu giờ sáng, là thời điểm đen tối nhất và lạnh lẽo nhất trước khi bình minh ló dạng. Tại sao Chúa không đến sớm hơn? Tại sao Người để các ông phải vất vả chèo chống suốt cả đêm, từ chiều tối cho đến gần sáng? Phải chăng Chúa dửng dưng trước nỗi khổ của các ông? Chắc chắn là không. Chúa chờ đến "canh tư" là để các môn đệ đi đến tận cùng giới hạn của sức lực con người. Khi con người hoàn toàn bất lực, đó là lúc quyền năng Thiên Chúa được thể hiện trọn vẹn nhất. Nếu Chúa đến sớm hơn, có lẽ các ông sẽ nghĩ rằng mình vượt qua được bão tố là nhờ tài chèo chống của mình. Nhưng khi sức cùng lực kiệt, khi hy vọng mong manh nhất, sự xuất hiện của Chúa mới thực sự là một ân ban cứu độ. Chúa cũng thường hành động như thế trong cuộc đời chúng ta. Người kiên nhẫn chờ đợi, để chúng ta buông bỏ sự kiêu ngạo, buông bỏ niềm tin thái quá vào sức riêng, để rồi khi chúng ta thốt lên "Lạy Chúa, xin cứu con", Người sẽ hiện diện. Hành động "đi trên mặt biển" của Chúa Giê-su mang một ý nghĩa thần học sâu sắc. Trong Cựu Ước, chỉ có Thiên Chúa mới là Đấng "dẫm lên các ngọn sóng biển" (Gióp 9,8) và chế ngự sự hỗn mang của nước. Khi đi trên mặt biển, Chúa Giê-su mạc khải thần tính của Người: Người là Thiên Chúa, là Đấng tể trị thiên nhiên và mọi thế lực sự dữ. Biển cả, nơi chứa đựng sự chết chóc và hỗn loạn, giờ đây nằm dưới chân Người như một tấm thảm ngoan ngoãn.
Tuy nhiên, có một chi tiết rất lạ lùng và khó hiểu mà chỉ riêng thánh Mác-cô ghi lại: "Người định vượt các ông". Tại sao Chúa đến để cứu họ mà lại định vượt qua họ? Chi tiết này gợi nhớ đến Cựu Ước, khi Thiên Chúa "đi qua" trước mặt ông Mô-sê (Xh 33,19-23) hay ông Ê-li-a (1 V 19,11) để mạc khải vinh quang của Ngài. Chúa Giê-su "định vượt qua" không phải là để bỏ rơi các môn đệ, mà là để "hiển linh", để các ông nhận ra vinh quang Thiên Chúa nơi Người, để dẫn dắt các ông đi theo Người. Người muốn đi trước để mở lối, để các ông hướng mắt nhìn theo Người mà vượt qua sợ hãi. Nhưng trớ trêu thay, sự mạc khải vinh quang ấy lại bị che khuất bởi nỗi sợ hãi và sự kém tin của các môn đệ.
"Nhưng khi các ông thấy Người đi trên mặt biển, lại tưởng là ma, thì la lên". Đây là phản ứng bi kịch của con người. Thay vì nhận ra Đấng Cứu Độ, họ lại nhìn thấy một bóng ma đe dọa. Tại sao các môn đệ, những người đã từng chứng kiến bao phép lạ, lại có thể nhầm lẫn tai hại đến thế? Câu trả lời nằm ở chỗ tâm trí họ đang bị lấp đầy bởi nỗi sợ hãi. Nỗi sợ làm méo mó cái nhìn, làm biến dạng thực tại. Khi chúng ta hoảng loạn, chúng ta không còn khả năng nhận định sáng suốt. Chúng ta nhìn đâu cũng thấy kẻ thù, nhìn đâu cũng thấy bi quan. Hơn nữa, các ông không mong đợi Chúa Giê-su sẽ đến theo cách đó. Các ông đóng khung Chúa trong những hình ảnh quen thuộc, và khi Người xuất hiện trong một dạng thức siêu việt, phi thường, các ông không thể nhận ra. Đây cũng là căn bệnh của chúng ta: chúng ta thường "tưởng là ma" khi Chúa đến với chúng ta qua những biến cố đau thương, qua những thất bại, hay qua những con người mà chúng ta không ưa thích. Chúng ta la lên trong hoảng loạn vì chúng ta không tin rằng Chúa có thể hiện diện ngay trong chính cơn bão tố đó. Chúng ta thường nghĩ Chúa chỉ ở nơi bình an, nơi nhà thờ yên tĩnh, chứ không phải ở giữa biển đời đầy sóng gió này. Sự nhầm lẫn giữa "Chúa" và "ma" là một sự mù quáng tâm linh đáng sợ, biến Đấng ban sự sống thành nỗi ám ảnh chết chóc.
Trước sự hoảng loạn tột độ đó, Chúa Giê-su đã lên tiếng. Lời của Người vang lên giữa tiếng gầm thét của sóng gió như một mỏ neo vững chắc: "Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!". Trong nguyên ngữ Hy Lạp, cụm từ "Chính Thầy đây" là "Ego eimi" - nghĩa là "TA LÀ". Đây chính là Danh Thánh mà Thiên Chúa đã mạc khải cho Mô-sê nơi bụi gai cháy (Xh 3,14). Chúa Giê-su không chỉ trấn an họ bằng sự hiện diện thân tình của một người Thầy, mà còn bằng uy quyền tuyệt đối của một vị Thiên Chúa. "TA LÀ" - Đấng Hằng Hữu, Đấng Tự Hữu, Đấng đang hiện diện ở đây và lúc này. Lời nói này có sức mạnh xua tan mọi bóng tối. "Đừng sợ" không phải là một lời khuyên tâm lý sáo rỗng, mà là một mệnh lệnh đầy quyền năng, đi kèm với sự bảo đảm bằng chính bản thân Chúa. Khi có Thiên Chúa hiện diện, nỗi sợ hãi không còn lý do để tồn tại. Sự bình an mà Chúa ban tặng không phải là sự vắng mặt của bão tố, mà là sự hiện diện của Chúa trong bão tố.
Ví dụ minh họa cho điều này, chúng ta có thể nhớ lại câu chuyện về một đứa trẻ ngủ trong nôi. Khi sấm chớp nổi lên và bóng đêm bao trùm, đứa bé khóc thét lên vì sợ hãi. Nó tưởng tượng ra đủ thứ quái vật trong bóng tối. Nhưng khi người mẹ chạy đến, bế nó lên và nói: "Mẹ đây, đừng sợ", thì dù sấm chớp ngoài kia vẫn còn, đứa bé lập tức nín khóc và ngủ yên. Sấm chớp không thay đổi, căn phòng vẫn tối, nhưng sự hiện diện của người mẹ đã thay đổi tất cả. Đối với đứa bé, mẹ là sự an toàn tuyệt đối. Cũng vậy, khi Chúa Giê-su bước lên thuyền, gió có thể chưa lặng ngay lập tức trong lòng các ông, nhưng sự hiện diện của "Chính Thầy đây" đã tái lập trật tự và bình an. Thánh Mác-cô ghi lại: "Người lên thuyền với các ông, và gió lặng". Khi Chúa bước vào cuộc đời, vào gia đình, vào tâm hồn chúng ta, sóng gió sẽ phải lùi bước. Vấn đề là chúng ta có mời Người lên thuyền hay không, hay chúng ta vẫn cứ mải mê chèo chống và la hét vì sợ bóng ma?
Tuy nhiên, đoạn kết của bài Tin Mừng lại để lại một dư vị đắng chát và một lời cảnh tỉnh nghiêm khắc: "Các ông cảm thấy bàng hoàng sửng sốt, vì các ông đã không hiểu phép lạ bánh hoá nhiều: lòng các ông còn chai đá!". Tại sao thánh Mác-cô lại liên kết phép lạ đi trên mặt nước với phép lạ hóa bánh ra nhiều? Và tại sao sự không hiểu biết lại dẫn đến "lòng chai đá"? Phép lạ hóa bánh là dấu chỉ của sự quan phòng, của tình yêu thương nuôi dưỡng mà Thiên Chúa dành cho dân Người. Nếu các môn đệ thực sự hiểu ý nghĩa của việc Chúa nuôi 5.000 người ăn, họ sẽ hiểu rằng quyền năng và tình yêu của Thầy là vô biên, và Thầy sẽ không bao giờ để họ chết chìm giữa biển khơi. Nhưng họ đã "không hiểu". Họ chỉ nhìn thấy bánh ăn no nê phần xác, họ chỉ thấy phép lạ như một sự kiện kỳ thú, mà không nhìn thấy Đấng làm phép lạ. Họ dừng lại ở quà tặng mà quên mất Đấng ban tặng. Vì không thấu hiểu bài học về Tình Yêu và Quyền Năng trong lúc bình an (khi ăn bánh), họ đã hoàn toàn sụp đổ khi đối diện với thử thách (trên biển). "Lòng chai đá" ở đây không hẳn là độc ác, mà là sự xơ cứng của khả năng nhận thức thiêng liêng, là sự khép kín trước mầu nhiệm, là sự chậm tin. Trái tim họ đã bị đóng băng bởi những toan tính trần thế, bởi sự hời hợt, khiến họ không thể liên kết các biến cố trong cuộc đời để nhận ra bàn tay Thiên Chúa.
Sự "chai đá" này là một căn bệnh thiêng liêng nguy hiểm mà mỗi chúng ta cần phải xét mình. Chúng ta đã lãnh nhận biết bao ơn lành của Chúa: ơn sự sống, ơn đức tin, những thành công, sự may mắn... Đó là những "chiếc bánh" Chúa ban. Nhưng khi gặp một cơn bão tố—một căn bệnh ung thư, một sự phá sản, một sự mất mát người thân—chúng ta lập tức hoảng loạn, oán trách Chúa, và coi Chúa như người xa lạ. Đó là vì chúng ta "không hiểu phép lạ bánh hóa nhiều". Chúng ta đã thụ hưởng ơn Chúa một cách vô thức mà không xây dựng một niềm tín thác sâu xa. Đức tin không được nuôi dưỡng bằng sự suy niệm sâu sắc về các ân huệ đã qua sẽ dễ dàng sụp đổ trước những thử thách hiện tại. Sự chai đá làm cho chúng ta trở nên mù lòa, nhìn Chúa mà tưởng là ma, nghe tiếng Chúa mà ngỡ là tiếng gió rít.
Chúng ta hãy nhìn vào thực tế cuộc sống hiện nay. Thế giới chúng ta đang sống đầy rẫy những biến động khôn lường. Những cơn đại dịch, chiến tranh, khủng hoảng kinh tế, sự suy đồi đạo đức... tất cả như những cơn gió ngược đang tấn công con thuyền Giáo Hội và nhân loại. Nhiều người trong chúng ta cảm thấy mệt mỏi vì phải "chèo chống" quá lâu trong đêm tối. Có những người mẹ, người cha đang vất vả chèo chống để giữ gìn đức tin cho con cái giữa một xã hội đầy cám dỗ. Có những người trẻ đang chới với giữa biển khơi của sự mất phương hướng và thất nghiệp. Có những tu sĩ, linh mục đang cảm thấy cô đơn và kiệt sức trước sứ vụ nặng nề. Trong những lúc "canh tư" của cuộc đời ấy, chúng ta rất dễ rơi vào tuyệt vọng. Chúng ta dễ có cảm giác Chúa đang ở trên núi cao, xa vời, mặc kệ chúng ta sống chết ra sao. Và khi Chúa đến qua những biến cố đòi hỏi sự biến đổi, chúng ta lại sợ hãi từ chối.
Nhưng Lời Chúa hôm nay là một lời mời gọi đầy hy vọng. Chúa không bao giờ rời mắt khỏi con thuyền của chúng ta. Chúa Giê-su Phục Sinh, Đấng đã chiến thắng sự chết, vẫn đang đi trên những con sóng dữ của lịch sử nhân loại để đến với từng người. Người muốn bước lên con thuyền cuộc đời bạn. Đừng sợ! Hãy nhận ra Người. Hãy nhớ lại những "chiếc bánh" Người đã ban cho bạn trong quá khứ để củng cố niềm tin cho hiện tại. Đừng để lòng mình chai đá vì những lo toan cơm áo gạo tiền hay vì những nỗi sợ hãi vô căn cứ. Hãy mở lòng ra để đón nhận sự hiện diện đầy quyền năng của Người. Chỉ cần có Chúa trên thuyền, sóng gió tự khắc sẽ lặng, hoặc nếu sóng gió chưa lặng, thì lòng ta sẽ bình an để vượt qua sóng gió.
Kính thưa cộng đoàn, hành trình đức tin là một cuộc vượt biển không ngừng nghỉ. Sẽ có những lúc trời yên biển lặng, bánh hóa nhiều ê hề, nhưng cũng sẽ có những đêm đen bão tố mịt mùng. Điều quan trọng không phải là trốn chạy khỏi bão tố, mà là nhận ra Chúa trong bão tố. "Yên tâm đi! Thầy đây mà!". Lời ấy vẫn đang vang vọng trong từng biến cố của đời sống chúng ta hôm nay. Xin cho mỗi người chúng ta, nhờ lời chuyển cầu của Đức Trinh Nữ Maria - Sao Biển, biết giữ vững tay chèo, đôi mắt luôn hướng về phía Chúa Giê-su, và đôi tai luôn lắng nghe tiếng Người trấn an, để con thuyền đời mình, dù có tròng trành nghiêng ngả, vẫn cập bến bình an trong vòng tay yêu thương của Thiên Chúa. Xin Chúa chữa lành sự chai đá trong lòng chúng ta, biến đổi trái tim sỏi đá thành trái tim bằng thịt, biết rung cảm trước tình yêu Chúa và biết tín thác tuyệt đối vào quyền năng của Người.
Lm. Anmai, CSsR
BÌNH AN GIỮA CƠN GIÔNG TỐ CUỘC ĐỜI
Kính thưa quý ông bà và anh chị em, chúng ta vừa cùng nhau lắng nghe một đoạn Tin Mừng đầy kịch tính và giàu hình ảnh biểu tượng của thánh Mác-cô. Nếu như nhắm mắt lại và để trí tưởng tượng đưa mình về với bối cảnh của hai ngàn năm trước, chúng ta sẽ thấy một sự chuyển cảnh đột ngột, một sự tương phản gay gắt giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự no đủ và cơn đói khát bình an, giữa vinh quang và sợ hãi. Mới chỉ vài giờ trước đó thôi, trên một sườn đồi xanh cỏ, đám đông hơn năm ngàn người đã được ăn no nê từ năm chiếc bánh và hai con cá. Không khí lúc ấy chắc hẳn tràn ngập niềm vui, sự phấn khích và cả những toan tính trần thế về một vị Vua Bánh Mì đầy quyền năng. Thế nhưng, khi màn đêm buông xuống, khung cảnh huy hoàng ấy biến mất, nhường chỗ cho bóng tối bao trùm mặt biển hồ Ga-li-lê, nơi các môn đệ đang phải vật lộn trong nỗi cô đơn và sợ hãi tột cùng. Chính trong sự chuyển giao đầy khắc nghiệt này, Đức Giê-su đã dạy cho các môn đệ, và cho cả chúng ta ngày hôm nay, một bài học đức tin vô giá về sự hiện diện của Thiên Chúa giữa những cơn giông tố của phận người.
Chúng ta hãy bắt đầu bằng việc chiêm ngắm hành động lạ lùng của Đức Giê-su ngay sau phép lạ hóa bánh ra nhiều. Tin Mừng thuật lại rằng: "Lập tức, Đức Giê-su bắt các môn đệ xuống thuyền qua bờ bên kia trước... trong lúc Người giải tán đám đông". Tại sao lại là "lập tức"? Tại sao lại có sự vội vã và cương quyết đến mức phải dùng từ "bắt" các môn đệ đi? Các nhà chú giải Kinh Thánh cho chúng ta thấy một góc nhìn sâu sắc về bối cảnh này. Sau phép lạ vĩ đại ấy, sự phấn khích của đám đông đã lên đến đỉnh điểm. Họ muốn tôn vinh Đức Giê-su làm vua, nhưng là một vị vua theo kiểu trần thế, một vị vua lo cái bụng no và giải phóng họ khỏi ách đô hộ bằng quyền lực chính trị. Cám dỗ về quyền lực và danh vọng không chỉ tấn công đám đông mà chắc chắn cũng len lỏi vào tâm trí các môn đệ. Các ông có lẽ đang say sưa trong chiến thắng của Thầy mình, đang mơ mộng về những chiếc ghế quyền lực bên cạnh ngai vàng. Vì thế, Đức Giê-su phải "bắt" các ông đi ngay. Ngài tách các ông ra khỏi đám đông đang cuồng nhiệt, tách các ông ra khỏi vinh quang ảo tưởng để đẩy các ông vào bóng đêm của biển cả. Đây là một hành động của tình yêu thương nghiêm khắc. Đôi khi, Thiên Chúa buộc chúng ta phải rời bỏ những nơi chốn êm ấm, những thành công vang dội, để đẩy chúng ta vào những hoàn cảnh khó khăn, không phải để làm hại chúng ta, nhưng là để thanh luyện đức tin của chúng ta khỏi những ảo tưởng trần tục.
Sau khi giải tán đám đông và các môn đệ, Đức Giê-su làm gì? Ngài lên núi cầu nguyện. Đây là hình ảnh tuyệt đẹp về sự cân bằng trong sứ vụ của Đấng Cứu Thế. Giữa lúc thành công nhất, Ngài tìm về sự tĩnh lặng. Giữa lúc được tung hô nhất, Ngài tìm về với Chúa Cha. Ngài lên núi, nơi tượng trưng cho sự gặp gỡ thần linh, để nạp lại nguồn năng lượng thiêng liêng và để khẳng định lại căn tính của mình: Ngài không phải là một nhà lãnh đạo chính trị, Ngài là Con Thiên Chúa, Đấng đến để thi hành ý muốn của Cha. Hình ảnh Đức Giê-su một mình trên núi cao, trong khi các môn đệ đang lênh đênh giữa biển hồ, tạo nên một sự tương phản nhưng cũng đầy liên kết. Ngài ở trên cao không phải để lánh xa, mà là để bao quát tất cả. Từ trên núi, cái nhìn của Ngài vẫn dõi theo con thuyền nhỏ bé đang tròng trành giữa sóng nước. Chi tiết này an ủi chúng ta biết bao nhiêu. Khi chúng ta cảm thấy cô đơn nhất, khi chúng ta tưởng rằng Chúa đang ở rất xa, ở trên "núi cao" của thiên đàng, thì kỳ thực, ánh mắt của Ngài vẫn không hề rời khỏi chúng ta. Sự cầu nguyện của Đức Giê-su là sự cầu nguyện bao trùm lấy cả nhân loại đang đau khổ.
Và rồi, màn đêm buông xuống thực sự. Tin Mừng mô tả: "Chiều đến, chiếc thuyền đang ở giữa biển hồ, chỉ còn một mình Người ở trên đất". Các môn đệ phải đối diện với thực tế phũ phàng: gió ngược. Biển hồ Ga-li-lê nổi tiếng với những cơn bão bất ngờ ập xuống từ các khe núi, biến mặt hồ yên ả thành mồ chôn người sống chỉ trong chốc lát. Các môn đệ, dù là những ngư phủ lão luyện, cũng phải "vất vả chèo chống". Cụm từ "vất vả" trong nguyên ngữ Hy Lạp còn mang hàm ý là bị tra tấn, bị hành hạ bởi sóng gió. Họ đã chèo chống suốt đêm, từ chiều tối cho đến canh tư, tức là khoảng 3 giờ đến 6 giờ sáng. Hãy tưởng tượng sự kiệt sức của họ. Tay rã rời, mắt cay xè vì nước mặn và gió lốc, lòng đầy hoang mang. Họ đã vâng lời Thầy xuống thuyền, vậy mà tại sao họ lại gặp nạn? Đây là một nghịch lý lớn của đời sống đức tin. Không phải cứ vâng lời Chúa là đời sẽ êm trôi. Không phải cứ đi lễ, đọc kinh là sẽ không gặp tai ương, bệnh tật. Đôi khi, chính khi chúng ta đang đi trên con đường Chúa muốn, gió ngược vẫn thổi, sóng dữ vẫn gầm. Nhưng sự khác biệt của người tín hữu không nằm ở việc tránh được bão tố, mà nằm ở việc ai đang dõi theo họ trong cơn bão ấy.
Vào khoảng canh tư, thời điểm tăm tối nhất trước khi bình minh ló dạng, cũng là lúc con người mệt mỏi và yếu đuối nhất, Đức Giê-su xuất hiện. Ngài "đi trên mặt biển mà đến với các ông". Hành động đi trên mặt biển này không chỉ là một phép lạ cho thấy quyền năng chế ngự thiên nhiên, mà còn mang một ý nghĩa thần học sâu xa trong Cựu Ước. Chỉ có một mình Thiên Chúa mới là Đấng "dẫm lên các ngọn sóng biển" (Sách Gióp 9,8). Khi Đức Giê-su đi trên mặt nước, Ngài đang mạc khải thần tính của mình. Ngài là Thiên Chúa, Đấng làm chủ mọi hỗn mang và vực thẳm. Tin Mừng Mác-cô còn thêm một chi tiết rất lạ: "Người định vượt các ông". Tại sao Ngài lại định vượt qua họ mà không dừng lại ngay? Phải chăng Ngài muốn bỏ mặc họ? Thưa không. Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, hành động "đi qua" hay "vượt qua" thường được dùng để diễn tả việc Thiên Chúa tỏ mình ra cho con người, giống như khi Ngài đi qua trước mặt ông Mô-sê hay ông Ê-li-a. Đức Giê-su muốn "vượt qua" trước mắt các môn đệ để họ nhận ra vinh quang của Ngài, để họ thấy rằng Đấng đang ở với họ không chỉ là một thầy dạy hay làm phép lạ bánh, mà là chính Thiên Chúa quyền năng.
Tuy nhiên, phản ứng của các môn đệ lại hoàn toàn trái ngược với mong đợi. Thay vì nhận ra Thầy, họ lại "tưởng là ma" và "la lên". Nỗi sợ hãi đã bóp méo cái nhìn của họ. Khi con người ta bị vây hãm bởi sự hoảng loạn và mệt mỏi, họ không còn khả năng nhìn thấy sự thật. Họ nhìn Đấng Cứu Độ mà lại tưởng là bóng ma đe dọa. Đây là một bi kịch tâm lý rất thật của con người. Có một câu chuyện kể về một cậu bé ngủ một mình trong đêm mưa bão. Cánh cửa sổ bị gió đập mạnh, và trong ánh chớp loè, cậu nhìn thấy chiếc áo treo trên giá trông giống hệt một con quái vật đang dang tay vồ lấy mình. Cậu bé hét lên kinh hoàng. Chỉ khi người cha chạy vào, bật đèn lên, cậu mới nhận ra đó chỉ là chiếc áo quen thuộc của mình. Các môn đệ cũng vậy, bóng tối của biển cả cộng với bóng tối trong tâm hồn đã biến hình ảnh yêu thương của Thầy Giê-su thành một nỗi khiếp đảm. Chúng ta cũng thường xuyên rơi vào tình trạng này. Khi gặp đau khổ, bệnh tật, thất bại, chúng ta dễ dàng nhìn cuộc đời bằng con mắt bi quan, nhìn đâu cũng thấy đe dọa, nhìn Thiên Chúa như một quan tòa hà khắc hay một sự vắng mặt đáng sợ, thay vì nhận ra Ngài đang đến gần để cứu giúp.
Tiếng la hét của các môn đệ xé toạc màn đêm, nhưng ngay lập tức được đáp lại bằng một giọng nói quen thuộc và đầy uy quyền: "Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!". Trong tiếng Hy Lạp, cụm từ "Chính Thầy đây" là "Ego eimi" – nghĩa là "TA LÀ". Đây chính là danh xưng của Thiên Chúa mạc khải cho Mô-sê trong bụi gai cháy. Lời trấn an của Đức Giê-su không chỉ là lời của một người thầy an ủi học trò, mà là lời khẳng định sự hiện diện của Thiên Chúa. Sự bình an mà Đức Giê-su mang lại không dựa trên việc sóng gió đã tan biến chưa, mà dựa trên sự hiện diện của Ngài. "Đừng sợ" vì có "TA LÀ" ở đây. Nguyên nhân của sự can đảm không phải là nội lực của con người, mà là sự hiện diện của Thiên Chúa. Khi nghe được tiếng nói ấy, khi nhận ra sự hiện diện ấy, nỗi sợ hãi mới có thể bị đẩy lùi.
Rồi Đức Giê-su lên thuyền với các ông, và gió lặng. Sự bình an trở lại không chỉ trên mặt biển mà còn trong tâm hồn các ông. Nhưng thánh sử Mác-cô kết thúc đoạn Tin Mừng bằng một lời nhận xét đầy chua xót và cảnh tỉnh: "Các ông cảm thấy bàng hoàng sửng sốt, vì các ông đã không hiểu phép lạ bánh hoá nhiều: lòng các ông còn chai đá!". Tại sao lại có sự liên kết giữa phép lạ bánh hóa nhiều và việc đi trên mặt nước? Tại sao Mác-cô lại nói lòng các ông chai đá? "Chai đá" ở đây không có nghĩa là độc ác hay vô cảm, mà là sự chậm hiểu, sự đóng kín của trí tuệ và con tim trước mầu nhiệm của Thiên Chúa. Các môn đệ đã chứng kiến phép lạ hóa bánh, họ đã thấy quyền năng của Chúa, nhưng họ chỉ dừng lại ở việc "được ăn no". Họ nhìn thấy bánh, nhưng không thấy Đấng ban bánh. Họ thấy phép lạ, nhưng không nhận ra Đấng làm phép lạ là Con Thiên Chúa. Vì không hiểu bài học về Bánh, nên họ không thể hiểu bài học về Biển. Họ vẫn đánh giá Đức Giê-su theo tiêu chuẩn của con người, nên khi thấy Ngài làm những việc siêu nhiên, họ hoảng sợ thay vì tin tưởng. Sự "chai đá" này là lời cảnh báo cho mỗi chúng ta: Có thể chúng ta đã theo Chúa lâu năm, đã lãnh nhận biết bao ơn lành, nhưng nếu chúng ta không để cho những ơn lành ấy dẫn chúng ta đến một đức tin sâu sắc hơn vào quyền năng và tình yêu của Chúa, thì trước những cơn bão cuộc đời, chúng ta vẫn sẽ hoảng loạn như người không có đức tin.
Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện Tin Mừng hôm nay không chỉ là chuyện của quá khứ, mà là chuyện của chính cuộc đời chúng ta. Chiếc thuyền của các môn đệ chính là hình ảnh của Giáo Hội, là hình ảnh của mỗi gia đình và mỗi tâm hồn chúng ta. Biển đời chưa bao giờ lặng sóng. Có những lúc "gió ngược" thổi đến từ bên ngoài: những khó khăn kinh tế, những bất công xã hội, những tai ương bệnh tật. Nhưng cũng có những cơn "gió ngược" thổi từ bên trong: những cám dỗ, những nghi ngờ, sự nguội lạnh và cả sự chai đá của con tim. Có những đêm tối canh tư, chúng ta cảm thấy kiệt sức, muốn buông xuôi mái chèo vì thấy mình cô độc, thấy Chúa dường như vắng mặt. Chúng ta cầu nguyện nhưng chỉ thấy thinh lặng, chúng ta tìm kiếm nhưng chỉ thấy bóng đêm.
Tôi nhớ đến câu chuyện của một người mẹ trẻ có đứa con mắc bệnh nan y. Chị kể rằng suốt nhiều tháng trời trong bệnh viện, chị đã khóc cạn nước mắt. Chị cảm thấy như mình đang ở giữa biển khơi mịt mù, bị sóng đánh tơi bời. Chị oán trách Chúa: "Tại sao Chúa lại để con con chịu khổ như thế? Chúa ở đâu?". Chị nhìn thấy Chúa không phải như một người Cha nhân từ, mà như một số phận nghiệt ngã đang trừng phạt mình. Đó chính là lúc chị nhìn thấy "ma" thay vì thấy Chúa. Nhưng rồi, qua sự ủi an của một nữ tu, qua những lời cầu nguyện thầm lặng bên giường bệnh, vào một đêm khuya vắng, chị bỗng cảm nhận được một sự bình an lạ lùng len lỏi vào tâm hồn, dù bệnh tình con chưa thuyên giảm. Chị nhận ra Chúa đang "ở trên thuyền" cùng chị, cùng đau nỗi đau của chị. Lúc đó, cơn bão trong lòng chị lặng xuống, dù cơn bão bên ngoài vẫn còn. Chị đã nghe được tiếng "Chính Thầy đây, đừng sợ".
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy rà soát lại "đôi mắt đức tin" và "trái tim" của mình. Liệu chúng ta có đang bị "chai đá" như các môn đệ xưa không? Chúng ta đón nhận Thánh Thể mỗi ngày, nhận lãnh bao ơn lành, nhưng khi gặp chuyện trái ý, chúng ta có lập tức nghi ngờ tình yêu của Chúa không? Sự chai đá làm cho chúng ta trở nên mù lòa thiêng liêng. Để chữa lành sự chai đá này, chúng ta cần phải làm như Đức Giê-su: cần có những khoảng lặng "lên núi cầu nguyện". Giữa cuộc sống ồn ào và vội vã hôm nay, chúng ta quá thiếu những giây phút tĩnh lặng để nhận ra Chúa. Chúng ta bị cuốn đi bởi công việc, bởi mạng xã hội, bởi những lo toan cơm áo gạo tiền. Nếu không có đời sống cầu nguyện sâu sắc, chúng ta sẽ không có đủ nhạy bén để nhận ra Chúa khi Ngài đến với chúng ta dưới những hình thức bất ngờ nhất, trong những hoàn cảnh bi đát nhất.
Đức Giê-su vẫn đang đến với chúng ta vào những lúc "canh tư" của cuộc đời. Ngài không hứa sẽ cất đi mọi cơn bão, nhưng Ngài hứa sẽ ở cùng chúng ta trong cơn bão. Ngài muốn bước lên con thuyền cuộc đời của bạn, dù con thuyền ấy đang rách nát, đang chòng chành, hay đang ngập nước. Điều quan trọng là bạn có nhận ra Ngài và mời Ngài bước lên hay không, hay bạn vẫn đang la hét vì sợ hãi những bóng ma do chính mình tưởng tượng ra. Hãy nhớ rằng, bóng tối không thể thắng được ánh sáng, và sóng gió không thể nhấn chìm được người có Đấng Tạo Hóa ở cùng. Phép lạ lớn nhất không phải là đi trên mặt nước hay hóa bánh ra nhiều, mà là phép lạ của sự bình an trong tâm hồn khi biết rằng mình được yêu thương và được gìn giữ bởi một Thiên Chúa quyền năng.
Chúng ta cũng được mời gọi trở thành sự hiện diện bình an của Chúa cho người khác. Xung quanh chúng ta, biết bao người đang chới với giữa dòng đời, đang "vất vả chèo chống" chống lại nghèo đói, cô đơn và tuyệt vọng. Họ đang cần một cánh tay, một lời nói "yên tâm, đừng sợ" từ chúng ta. Chúng ta không thể đi trên mặt nước như Chúa, nhưng chúng ta có thể dùng đức tin và tình yêu của mình để làm lặng đi những cơn sóng lo âu trong lòng anh chị em mình. Khi chúng ta hiện diện bên cạnh người đau khổ với trái tim trắc ẩn, chính là lúc chúng ta đang để Chúa Giê-su bước lên con thuyền của họ qua chính con người chúng ta.
Lạy Chúa Giê-su, xin tha thứ cho sự chậm tin và lòng chai đá của chúng con. Xin cho chúng con nhận ra Chúa không chỉ trong những lúc thuận buồm xuôi gió, trong những bữa tiệc bánh hóa nhiều, mà cả trong những đêm đen giông tố, khi chúng con mệt mỏi và sợ hãi nhất. Xin hãy nói với tâm hồn chúng con lời quyền năng "Chính Thầy đây, đừng sợ", để khi có Chúa ở cùng, mọi sóng gió trong lòng chúng con đều tan biến, và con thuyền cuộc đời chúng con được cập bến bình an. Xin ban cho chúng con đôi mắt đức tin sáng suốt để nhìn thấu qua màn đêm, nhận ra bàn tay yêu thương của Chúa đang đưa ra nắm lấy chúng con, và xin cho chúng con cũng biết trở thành điểm tựa bình an cho những ai đang lênh đênh giữa dòng đời. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC GIÊ-SU ĐI TRÊN MẶT BIỂN: TỪ BÁNH VẬT CHẤT ĐẾN NIỀM TIN VÀO ĐẤNG "THẦY ĐÂY"
Trong hành trình đức tin của mỗi Kitô hữu, chúng ta thường xuyên chứng kiến những nhịp điệu thăng trầm, những khoảnh khắc đầy tràn ân sủng xen lẫn những giờ phút tăm tối, lo âu. Đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe không chỉ là một tường thuật về một phép lạ đầy quyền năng, mà còn là một bản đồ tâm linh dẫn đưa chúng ta đi qua những cơn bão của cuộc đời để đến với bến bờ bình an. Ngay sau khi thực hiện phép lạ hóa bánh ra nhiều cho năm ngàn người ăn no nê—một đỉnh cao của sự thành công và vinh quang trong mắt dân chúng—Chúa Giê-su lại thực hiện một hành động có vẻ lạ lùng: Người "lập tức" bắt các môn đệ xuống thuyền qua bờ bên kia trước. Tại sao lại là "lập tức" và tại sao lại "bắt"? Từ ngữ này trong tiếng Hy Lạp là enankasen, mang một sắc thái cưỡng bách mạnh mẽ. Có lẽ vì sau phép lạ hóa bánh, sự phấn khích của đám đông và ngay cả của các môn đệ đã lên tới đỉnh điểm. Họ muốn tôn Người làm vua, muốn biến ơn cứu độ thành một giải pháp kinh tế và chính trị. Chúa Giê-su hiểu rằng sự nhiệt thành ấy dễ dẫn đến một sự hiểu lầm về sứ mạng của Người. Do đó, Người tách các môn đệ ra khỏi sự ồn ào ấy, gửi họ vào bóng đêm của biển cả, còn chính Người lại chọn một nẻo đường khác: nẻo đường của sự cô tịch và cầu nguyện trên núi cao.
Hành động lên núi cầu nguyện của Chúa Giê-su sau một ngày làm việc mệt nhoài là một bài học sâu sắc về sự ưu tiên của đời sống nội tâm. Giữa những tất bật của sứ vụ, Người luôn tìm về với Chúa Cha. Núi trong Kinh Thánh luôn là biểu tượng của nơi gặp gỡ thần linh, nơi trời và đất giao thoa. Trong khi Chúa Giê-su ở trên cao, tĩnh lặng và kết hiệp với Chúa Cha, thì các môn đệ lại ở dưới thấp, đang vật lộn với sóng gió. Hình ảnh này phản chiếu thực trạng của Giáo hội mọi thời đại: Chúa Kitô vinh hiển đang ngự bên hữu Chúa Cha để chuyển cầu cho chúng ta, còn chúng ta, những lữ khách trên con thuyền trần gian, vẫn đang chèo chống giữa những cơn gió ngược của thế gian. Chúng ta hãy hình dung chiếc thuyền nhỏ bé của các môn đệ giữa biển hồ Galilê mênh mông vào lúc đêm tối. Gió ngược—enantios—không chỉ là một trở ngại vật lý, mà nó tượng trưng cho tất cả những gì chống đối lại Tin Mừng, những khó khăn trong cuộc sống, những nỗi đau bệnh tật, và cả những khủng hoảng niềm tin. Các môn đệ đã vất vả chèo chống suốt đêm dài, từ chiều tối cho đến tận canh tư. Theo cách chia thời gian của người La Mã, canh tư là khoảng từ ba giờ đến sáu giờ sáng, thời điểm mà sức lực con người đã cạn kiệt và tinh thần dễ suy sụp nhất.
Hãy thử lấy một ví dụ minh họa về sự kiên trì trong bóng tối. Có một câu chuyện về một người thợ mỏ bị kẹt trong hầm sâu. Anh ta nghe thấy tiếng động của đội cứu hộ bên ngoài, nhưng tiếng động ấy lúc gần lúc xa, và bóng tối thì bao trùm đặc quánh. Điều giữ cho anh ta sống sót không phải là thức ăn, mà là niềm hy vọng rằng ở bên trên kia, có những người đang nỗ lực tìm kiếm mình. Các môn đệ cũng vậy, họ đang ở trong "đêm tối của tâm hồn". Chúa Giê-su thấy họ—eiden autous basanizomenous—Người thấy họ đang bị hành hạ, đang quằn quại trong nỗ lực chèo chống. Chúa không hề dửng dưng trước nỗi đau của chúng ta. Ngay cả khi chúng ta cảm thấy Người vắng mặt, ánh mắt của Người vẫn hằng dõi theo chúng ta từ "ngọn núi" của lòng thương xót. Tuy nhiên, cách Người đến cứu giúp lại thường nằm ngoài mọi dự đoán của con người. Người đi trên mặt biển mà đến. Biển cả đối với người Do Thái là biểu tượng của hỗn mang, của quyền lực ác thần và cái chết. Việc Chúa Giê-su bước đi trên mặt nước cho thấy Người làm chủ trên mọi quyền lực của bóng tối và sự dữ. Người không đi trên đất liền để đến với họ, Người đi trên chính cái đang đe dọa họ.
Một chi tiết rất đáng chú ý và thường gây thắc mắc là: "Người định vượt các ông". Tại sao Chúa lại muốn đi vượt qua họ thay vì dừng lại ngay lập tức? Trong ngôn ngữ của Cựu Ước, cụm từ "vượt qua" (parelthein) gợi nhắc đến những cuộc hiển linh vĩ đại. Khi Thiên Chúa hiện ra với ông Mô-sê trên núi Xinai hay với ông Ê-li-a trên núi Hô-rêb, Ngài cũng "đi qua" trước mặt họ để bày tỏ vinh quang của Ngài. Chúa Giê-su định "vượt qua" các môn đệ không phải để bỏ mặc họ, mà để cho họ thấy Người chính là Thiên Chúa, Đấng làm chủ thiên nhiên. Thế nhưng, thay vì nhận ra Thiên Chúa, các môn đệ lại nhìn thấy một "con ma". Nỗi sợ hãi đã làm biến dạng thực tại. Khi tâm hồn chúng ta bị lấp đầy bởi lo âu, chúng ta thường nhìn thấy những bóng ma thay vì nhìn thấy Chúa. Chúng ta nhìn thấy những kịch bản tồi tệ nhất, những nỗi sợ không có thực, và chúng ta la lên vì hoảng hốt. Có một ví dụ về một đứa trẻ sợ bóng tối trong phòng ngủ. Khi cha mẹ bật đèn lên, cái "quái vật" đáng sợ ở góc phòng thực chất chỉ là chiếc áo khoác treo trên giá. Ánh sáng đã trả lại sự thật cho đồ vật. Đối với các môn đệ, ánh sáng ấy chính là lời nói của Chúa Giê-su.
"Cứ yên tâm, chính Thầy đây, đừng sợ!" Lời trấn an này chứa đựng một sức mạnh thần linh. Cụm từ "Chính Thầy đây" trong tiếng Hy Lạp là Ego Eimi, tương đương với danh xưng Yahweh (Ta là Đấng Ta là) mà Thiên Chúa đã mặc khải cho Mô-sê. Chúa Giê-su không chỉ nói "Thầy là Giê-su đây", mà Người đang khẳng định thần tính của mình. Ở đâu có "Ta là", ở đó nỗi sợ phải tan biến. Ngay khi Người bước lên thuyền, gió lặng. Sự hiện diện của Chúa mang lại sự bình ổn. Cuộc đời chúng ta giống như một chiếc thuyền, đôi khi chúng ta cố gắng chèo chống bằng sức riêng, bằng kiến thức, tiền bạc và các mối quan hệ, nhưng sóng gió vẫn cứ nổi lên. Chỉ khi chúng ta mời Chúa vào thuyền—vào tâm hồn, vào gia đình, vào công việc của mình—thì sự bình an thực sự mới ngự trị.
Tại sao các môn đệ lại bàng hoàng sửng sốt? Thánh Mác-cô đưa ra một lời giải thích rất nghiêm khắc: "Vì các ông đã không hiểu phép lạ bánh hóa nhiều: lòng các ông còn chai đá!" Đây là chìa khóa của toàn bộ đoạn Tin Mừng. Có một sự liên kết hữu cơ giữa "Bánh" và "Biển". Nếu các môn đệ hiểu được ý nghĩa sâu xa của việc Chúa hóa bánh ra nhiều—rằng Người là nguồn sống, là Đấng nuôi dưỡng và có quyền năng trên mọi thụ tạo—thì họ đã không kinh ngạc khi thấy Người đi trên mặt nước. Sự chai đá của lòng người (pepōrōmenē) là một trạng thái tâm linh nguy hiểm. Đó là khi chúng ta chứng kiến bao nhiêu ơn lành của Chúa trong quá khứ nhưng lại quên sạch khi đối diện với khó khăn mới. Chúng ta giống như những người có trí nhớ ngắn hạn về ân sủng. Mỗi ngày Chúa vẫn đang làm những phép lạ "hóa bánh" trong đời ta: một hơi thở, một bữa cơm, một gia đình êm ấm, một công việc ổn định... nhưng khi một cơn gió ngược nhỏ xuất hiện, chúng ta lại hành xử như thể Chúa không tồn tại.
Hãy tưởng tượng về một người leo núi. Anh ta đã vượt qua hàng chục vách đá dựng đứng nhờ sợi dây bảo hiểm. Nhưng khi đến một đoạn hơi dốc một chút, anh ta lại hoảng sợ và nghi ngờ độ bền của sợi dây ấy. Đó chính là hình ảnh của chúng ta khi thiếu lòng tin. Sự chai đá của tâm hồn ngăn cản chúng ta nhìn thấy mối liên kết giữa những gì Chúa đã làm và những gì Người sắp làm. Để chữa trị lòng chai đá, chúng ta cần sự hoán cải tận căn. Chúng ta cần học cách lưu giữ những "phiến đá kỷ niệm" về ân sủng của Chúa. Trong đời sống hằng ngày, hãy thử tập thói quen cuối mỗi ngày viết ra ba điều mà Chúa đã làm cho chúng ta. Khi cơn bão ập đến, hãy giở những trang nhật ký ấy ra để nhắc nhở tâm hồn rằng: Đấng đã nuôi sống tôi hôm qua sẽ không bỏ mặc tôi chết chìm hôm nay.
Bài học từ biển hồ hôm nay còn mời gọi chúng ta nhìn vào thực tại của Giáo hội và xã hội hôm nay. Thế giới đang phải đối mặt với nhiều loại gió ngược: sự vô cảm, chủ nghĩa thực dụng, sự băng hoại đạo đức và cả những xung đột vũ trang. Nhiều người trong chúng ta cảm thấy như đang chèo chống trong vô vọng giữa một đêm tối mênh mông. Có những gia đình đang vất vả chèo chống trước sự rạn nứt của tình cảm, có những người trẻ đang vật lộn với áp lực của sự nghiệp và bản sắc cá nhân. Trong tất cả những hoàn cảnh đó, Chúa Giê-su vẫn đang đi trên mặt biển của những nỗi đau ấy để đến với chúng ta. Người không hứa rằng sẽ không có bão tố, nhưng Người hứa rằng Người sẽ ở trong thuyền với chúng ta. Một chiếc thuyền có Chúa dù sóng to gió lớn vẫn an toàn hơn một chiếc thuyền sang trọng nhưng trống rỗng bóng dáng của Người.
Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần chú ý đến chi tiết Chúa Giê-su "muốn vượt qua các ông". Đôi khi Chúa cho phép thử thách kéo dài, cho phép chúng ta phải chèo chống đến "canh tư" mới ra tay, không phải vì Người chậm trễ, nhưng để đức tin chúng ta được tinh luyện. Nếu Chúa luôn giải cứu chúng ta ngay lập tức, chúng ta sẽ coi Chúa như một chiếc máy bán hàng tự động hoặc một dịch vụ cứu hộ khẩn cấp hơn là một Đấng Chủ Tể để tôn thờ. Chúa đợi đến khi các môn đệ thực sự thấy mình bất lực mới xuất hiện, để họ hiểu rằng cứu độ là một hồng ân, không phải là kết quả của kỹ thuật chèo thuyền.
Ví dụ về cuộc đời của Thánh Tê-rê-xa Hài Đồng Giê-su. Trong những tháng cuối đời, chị thánh phải trải qua một "đêm tối đức tin" khủng khiếp. Chị cảm thấy như bầu trời đóng lại, như thể không có Thiên Chúa. Nhưng chính trong sự "gió ngược" ấy, chị đã học được cách phó thác hoàn toàn, không phải dựa trên cảm giác, mà dựa trên sự xác tín vào tình yêu của Đấng đã hứa. Chị đã đi xuyên qua bóng ma của sự nghi ngờ để ôm lấy Đấng là Thật.
Lạy Chúa Giê-su, xin ban cho chúng con một trái tim nhạy bén thay vì một tâm hồn chai đá. Xin cho chúng con nhận ra Chúa trong bí tích Thánh Thể—phép lạ hóa bánh hằng ngày—để từ đó chúng con có đủ can đảm đối diện với mọi sóng gió biển đời. Khi bóng tối bao trùm và sức lực chúng con cạn kiệt, xin hãy cất tiếng nói với chúng con: "Chính Thầy đây, đừng sợ!". Và xin hãy bước lên thuyền đời chúng con, để gió lặng, sóng yên, và để chúng con được cập bến nước trời trong niềm vui vĩnh cửu.
Cuối cùng, mỗi chúng ta hãy trở thành những "cánh tay nối dài" của Chúa. Khi thấy anh chị em mình đang vất vả chèo chống giữa những cơn bão của nghèo đói, bệnh tật hay tuyệt vọng, chúng ta đừng đứng trên bờ mà quan sát một cách dửng dưng. Hãy can đảm bước ra, đi trên những định kiến và sự ích kỷ của bản thân để đến với họ, đem lại cho họ sự an ủi và niềm hy vọng. Đó chính là cách chúng ta làm cho phép lạ "Chúa đi trên mặt nước" tiếp tục được thực hiện trong thế giới hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR