Nhảy đến nội dung

Các bài chia sẻ Lời Chúa ngày 8/1/2026

HÔM NAY ỨNG NGHIỆM LỜI KINH THÁNH: KHOẢNH KHẮC VĨNH CỬU GIỮA DÒNG CHẢY THỜI GIAN

Kính thưa quý ông bà và anh chị em, thưa cộng đoàn dân Chúa, khi chúng ta lắng nghe đoạn Tin Mừng theo thánh Lu-ca hôm nay, chúng ta không chỉ đang nghe lại một câu chuyện lịch sử, một ký ức về một buổi sáng thứ Bảy xa xưa tại một ngôi làng nhỏ bé miền Ga-li-lê. Không, chúng ta đang đứng trước một ngưỡng cửa thần học vĩ đại, một điểm giao thoa huyền nhiệm nơi trời chạm đất, nơi vĩnh cửu bước vào thời gian, và nơi lời hứa ngàn năm gặp gỡ hiện thực sống động. Khung cảnh ấy diễn ra tại Na-da-rét, nhưng dư âm của nó thì vọng vang đến tận hôm nay, ngay tại nơi chúng ta đang hiện diện. Hãy nhắm mắt lại và tưởng tượng, chúng ta đang ngồi trong hội đường chật hẹp ấy, nghe tiếng xì xào của những người hàng xóm, ngửi thấy mùi bụi đất của miền quê nghèo khó, và rồi, chứng kiến một người con của làng, người thợ mộc Giê-su, đứng lên. Đó không chỉ là sự trở về của một người con xa xứ, mà là sự khởi đầu của một cuộc cách mạng tình yêu vĩ đại nhất lịch sử nhân loại.

Đức Giê-su trở về Na-da-rét trong quyền năng của Thần Khí. Đây là điểm khởi đầu quan trọng mà chúng ta không thể bỏ qua. Ngài không trở về chỉ với tư cách là con bà Ma-ri-a hay con bác thợ mộc Giu-se, dù nhân tính của Ngài gắn liền với những danh xưng ấy. Ngài trở về sau khi đã chịu phép rửa tại sông Gio-đan và sau khi đã chiến thắng những cám dỗ trong hoang địa. Ngài trở về, mang trong mình một nguồn năng lượng mới, một sức mạnh vô hình nhưng mãnh liệt đang thôi thúc Ngài bước vào sứ vụ. Cái không khí tại Ga-li-lê lúc bấy giờ đang sục sôi. Tiếng đồn về Ngài đã lan ra khắp vùng lân cận. Người ta bàn tán, người ta tò mò, và chắc chắn, người ta kỳ vọng. Nhưng sự kỳ vọng của con người thường hạn hẹp, còn món quà của Thiên Chúa thì luôn vượt quá trí tưởng tượng của chúng ta. Khi Ngài bước vào hội đường ngày Sa-bát, Ngài tuân thủ một thói quen thánh thiện, một nhịp điệu đạo đức đã nuôi dưỡng tâm hồn Ngài suốt ba mươi năm ẩn dật. Hành động "vào hội đường như Người vẫn quen làm" nhắc nhở chúng ta rằng, những biến cố vĩ đại thường bắt nguồn từ những trung tín nhỏ bé thường ngày. Đức tin không phải là những khoảnh khắc bùng nổ bất chợt, mà là dòng chảy bền bỉ của sự trung thành.

Giây phút Ngài đứng lên đọc Sách Thánh là một khoảnh khắc đầy tính nghi thức nhưng cũng đầy kịch tính. Người ta trao cho Ngài cuốn sách ngôn sứ I-sai-a. Có phải là ngẫu nhiên không? Hay bàn tay quan phòng của Thiên Chúa đã sắp đặt để cuộn sách ấy được mở ra đúng vào đoạn văn ấy? Ngài mở ra và gặp đoạn chép về chính mình. Hãy hình dung sự im lặng bao trùm khi giọng đọc của Ngài vang lên. Đó không phải là giọng đọc của một thầy thông giáo khô khan, cũng không phải là sự diễn giải của một học giả tìm kiếm tri thức. Đó là tiếng nói của Ngôi Lời đang đọc lại Lời đã được linh hứng về chính mình. "Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi". Câu nói ấy như một tia chớp rạch ngang bầu trời tâm thức của những người hiện diện. Trong truyền thống Do Thái, Thần Khí luôn gắn liền với sự sáng tạo, với sức sống và quyền năng của Gia-vê. Khi Đức Giê-su tuyên bố Thần Khí ngự trên Ngài, Ngài đang xác nhận mình là Đền Thờ đích thực, là nơi Thiên Chúa hiện diện trọn vẹn nhất. Sự xức dầu mà I-sai-a nói đến không phải là dầu ô-liu được đổ lên đầu các vị vua hay tư tế phàm trần, mà là sự xức dầu bằng chính Thánh Thần, tấn phong Ngài làm Đấng Mê-si-a, Đấng Ki-tô.

Mục đích của sự xức dầu ấy là gì? Đây chính là bản tuyên ngôn sứ vụ của Chúa Giê-su, và cũng là hiến chương của Nước Trời. "Để tôi loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn". Tại sao lại là người nghèo? Phải chăng Chúa chỉ ưu ái những người không có tiền bạc? "Người nghèo" trong ngôn ngữ Kinh Thánh, các Anawim, không chỉ là những người thiếu thốn vật chất, mà là những người ý thức được sự mỏng manh, sự lệ thuộc hoàn toàn vào Thiên Chúa. Họ là những người không có chỗ dựa nào nơi thế gian, không quyền lực, không tiếng nói, và chính vì thế, tâm hồn họ hoàn toàn trống rỗng để đón nhận Thiên Chúa. Tin Mừng chỉ có thể là Tin Mừng đối với những ai khao khát nó. Đối với kẻ no nê, tự mãn, kiêu ngạo, Tin Mừng trở thành một mối đe dọa hoặc một điều vô nghĩa. Khi Chúa Giê-su nói Ngài đến với người nghèo, Ngài đang lật ngược trật tự giá trị của thế gian. Ngài không đến để củng cố quyền lực cho kẻ mạnh, mà để nâng cao kẻ khiêm nhu. Sứ điệp này, trải qua hai ngàn năm, vẫn giữ nguyên tính chất "gây sốc" và thách thức lương tâm nhân loại. Chúng ta có dám nhận mình là kẻ nghèo trước mặt Chúa không, hay chúng ta vẫn đang cố gắng che đậy sự nghèo nàn tâm linh bằng những tấm áo hào nhoáng của danh vọng và của cải?

Tiếp đến, Ngài công bố sự giải phóng: "Sai tôi đi công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức". Những hình ảnh này vừa mang nghĩa đen, vừa mang nghĩa bóng sâu sắc. "Kẻ bị giam cầm" đâu chỉ là những tù nhân sau song sắt. Có biết bao người đang bị giam cầm trong ngục thất của hận thù, của quá khứ đau thương, của những đam mê tội lỗi, hay của sự sợ hãi. Có những xiềng xích vô hình còn nặng nề hơn cả xiềng xích bằng sắt thép. Chúa Giê-su đến để bẻ gãy những xiềng xích ấy. Ngài mang đến một sự giải phóng tận căn, giải phóng con người khỏi sự nô lệ của cái ác và cái chết. Và "người mù" đâu chỉ là những người hỏng giác mạc. Có sự mù lòa của trí tuệ không nhận ra chân lý, sự mù lòa của con tim không cảm nhận được tình yêu, và sự mù lòa của lương tâm không phân biệt được thiện ác. Chúa Giê-su là Ánh Sáng thế gian, Ngài đến để mở mắt cho chúng ta thấy được dung nhan nhân từ của Chúa Cha và thấy được phẩm giá cao quý của người anh em bên cạnh. Sự tự do mà Ngài mang lại là sự tự do của con cái Chúa, sự tự do để yêu thương và để phục vụ, chứ không phải sự tự do buông thả theo dục vọng.

Đỉnh cao của bản tuyên ngôn ấy là việc công bố "một năm hồng ân của Đức Chúa". Trong Cựu Ước, năm hồng ân hay năm Toàn Xá (Jubilee) là thời điểm mà mọi món nợ được xóa bỏ, đất đai được trả lại cho chủ cũ, nô lệ được giải phóng. Đó là năm của sự tái thiết lập công bằng và tình thương. Nhưng với người Do Thái xưa, đó vẫn chỉ là một quy định luật pháp, một ước mơ xã hội khó thành hiện thực trọn vẹn. Còn với Đức Giê-su, "năm hồng ân" không còn là một khoảng thời gian trên lịch, mà là một kỷ nguyên mới, kỷ nguyên của ân sủng. Sự hiện diện của Ngài chính là Năm Hồng Ân. Ở đâu có Ngài, ở đó nợ tội lỗi được xóa bỏ, ở đó con người được phục hồi phẩm giá. Đây là một tin vui vĩ đại, vì nó cho thấy Thiên Chúa không tính toán sòng phẳng với chúng ta theo luật công thẳng, mà Ngài đối xử với chúng ta bằng lòng thương xót vô biên. Ngài không đến để báo thù – một chi tiết rất tinh tế là Chúa Giê-su đã dừng lại, không đọc tiếp câu của I-sai-a nói về "ngày báo phục của Thiên Chúa". Ngài dừng lại ở "năm hồng ân". Hành động ngắt câu ấy cho thấy Ngài muốn nhấn mạnh đến lòng thương xót hơn là sự trừng phạt. Ngài đến để cứu vớt chứ không phải để luận phạt.

Sau khi đọc xong, Ngài cuộn sách lại, trả cho người giúp việc và ngồi xuống. Cử chỉ "ngồi xuống" trong văn hóa Do Thái là tư thế của một vị thầy (Rabbi) chuẩn bị giảng dạy chính thức. Không khí trong hội đường lúc ấy căng như dây đàn. Thánh Lu-ca mô tả: "Trăm con mắt đều đổ dồn về phía Người". Một sự tập trung cao độ. Một sự chờ đợi nghẹt thở. Họ chờ đợi điều gì? Một lời giải thích uyên bác? Một lời hứa hẹn về sự phục hưng chính trị cho Ít-ra-en? Hay một phép lạ kinh thiên động địa? Ánh mắt của họ chứa đựng cả sự tò mò của người hàng xóm, cả sự nghi ngờ của người đồng hương, và cả niềm hy vọng mong manh của một dân tộc đang bị đô hộ. Và rồi, phá tan sự im lặng ấy là một câu nói ngắn gọn nhưng chấn động: "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe".

Chỉ một từ "Hôm nay" (Hormeron) thôi, nhưng chứa đựng cả một mầu nhiệm thời gian. "Hôm nay" của Chúa Giê-su không phải là tờ lịch xé xuống mỗi ngày. Đó là cái "Hôm nay" của Thiên Chúa, cái "Hôm nay" vĩnh cửu bước vào trần gian. Lời ngôn sứ I-sai-a viết từ hàng trăm năm trước, vốn được coi là lời hứa cho một tương lai xa xôi, bỗng chốc trở thành hiện thực ngay tại đây, ngay lúc này. Khoảng cách giữa lời hứa và hiện thực đã bị xóa bỏ nơi con người Đức Giê-su. "Ứng nghiệm" nghĩa là được làm cho trọn vẹn, được lấp đầy. Chúa Giê-su chính là sự trọn vẹn của mọi lời kinh thánh. Nếu không có Ngài, Cựu Ước chỉ là một cuốn sách của những khát vọng dang dở. Có Ngài, mọi con chữ đều sống dậy, mọi hình bóng đều tìm được thực tại. Cái "Hôm nay" ấy không trôi qua như dòng thời gian vật lý. Nó kéo dài đến tận bây giờ. Mỗi khi Tin Mừng được công bố, là một lần nữa cái "Hôm nay" ấy lại hiện diện. Chúng ta không nghe kể về quá khứ, mà chúng ta đang được mời gọi bước vào cái "Hôm nay" của ơn cứu độ.

Sự thâm thúy của đoạn Tin Mừng này nằm ở chỗ nó mời gọi chúng ta xem xét lại thái độ của mình đối với Lời Chúa và sự hiện diện của Ngài. Dân làng Na-da-rét ban đầu đã "tán thành và thán phục những lời ân sủng từ miệng Người nói ra". Họ cảm nhận được sự ngọt ngào, sức hút và uy quyền trong lời nói ấy. Nhưng tiếc thay, chúng ta biết rằng ngay sau đó, sự thán phục đã biến thành sự khước từ chỉ vì họ không thể chấp nhận việc "con bác thợ mộc" lại là Đấng Mê-si-a. Họ vấp ngã vì sự quen thuộc. Họ muốn một Đấng Mê-si-a rực rỡ, xa lạ, uy nghi, chứ không phải một người hàng xóm lớn lên cùng họ, ăn cùng loại bánh, đi trên cùng con đường đất. Đây là bi kịch của sự "gần chùa gọi bụt bằng anh". Thiên Chúa đã trở nên quá gần gũi, quá cụ thể, đến mức con người không còn nhận ra tính thánh thiêng của Ngài. Chúng ta cũng dễ dàng rơi vào cái bẫy này. Chúng ta quen với việc đi lễ, quen nghe những bài Tin Mừng, quen nhìn thấy Thánh Thể, đến mức chúng ta mất đi sự rung động, mất đi cái nhìn đức tin để thấy "Hôm nay ứng nghiệm". Chúng ta nghe Lời Chúa như nghe một bài học đạo đức cũ kỹ chứ không phải nghe tiếng nói sống động của Đấng đang yêu thương và ngỏ lời với mình.

"Hôm nay đã ứng nghiệm". Lời này thách thức chúng ta: Liệu Lời Chúa có đang "ứng nghiệm" trong cuộc đời tôi hôm nay không? Khi nghe "loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo", tôi có cảm thấy mình được an ủi hay tôi vẫn đang mải mê chạy theo sự giàu sang thế tục? Khi nghe "giải phóng kẻ bị giam cầm", tôi có để Chúa tháo gỡ những xiềng xích của hận thù, ghen ghét trong lòng tôi không? Khi nghe "làm cho người mù được sáng", tôi có xin Chúa mở mắt đức tin để tôi nhìn thấy Ngài trong những người anh em hèn mọn, khó ưa xung quanh tôi không? Ứng nghiệm không phải là việc của Thiên Chúa làm một mình, mà là sự cộng tác của con người khi mở lòng đón nhận. Lời Chúa giống như hạt mưa, nó luôn rơi xuống, nhưng chỉ mảnh đất nào mở ra mới thấm được nước và trổ sinh hoa trái. Nếu lòng chúng ta đóng kín như mặt đường nhựa, mưa ân sủng dẫu có tuôn đổ cũng sẽ trôi tuột đi mất.

Bài Tin Mừng này cũng là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về căn tính của người Ki-tô hữu. Chúng ta cũng được xức dầu trong ngày Rửa Tội và Thêm Sức. Thần Khí Chúa cũng ngự trên chúng ta. Vậy thì, sứ vụ của Chúa Giê-su cũng chính là sứ vụ của chúng ta. Chúng ta không thể là những Ki-tô hữu chỉ biết lo cho phần rỗi linh hồn của riêng mình mà dửng dưng trước nỗi đau của nhân loại. Chúng ta được sai đi để trở thành tin mừng cho người nghèo, thành sự giải phóng cho người bị áp bức, thành ánh sáng cho người mù lòa. Trong một thế giới còn quá nhiều bất công, nghèo đói và khổ đau, người Ki-tô hữu phải là hiện thân của "năm hồng ân", là cánh tay nối dài của lòng thương xót Chúa. Nếu Giáo hội, và mỗi người chúng ta, không mang lấy mùi của chiên, không chạm đến những vết thương của xã hội, thì chúng ta chưa thực sự để lời Kinh Thánh được ứng nghiệm nơi mình. Chúng ta không thể rao giảng một Đức Ki-tô giải phóng nếu chính chúng ta vẫn đang sống trong sự nô lệ của ích kỷ và vô cảm.

Nhìn sâu hơn vào chi tiết "trăm con mắt đều đổ dồn về phía Người", chúng ta thấy một hình ảnh tuyệt đẹp về sự quy hướng. Trong phụng vụ, trong cuộc sống, tâm điểm của chúng ta phải là Đức Ki-tô. Mọi ánh mắt, mọi tâm trí phải hướng về Ngài. Khi Giáo hội quy hướng về Chúa Ki-tô, Giáo hội tìm thấy sức mạnh và lý do tồn tại. Khi gia đình quy hướng về Chúa Ki-tô, gia đình tìm thấy sự hiệp nhất. Khi cá nhân quy hướng về Chúa Ki-tô, con người tìm thấy bình an. Sự im lặng chờ đợi của dân chúng trong hội đường là sự im lặng cần thiết để Lời được vang lên. Trong thế giới ồn ào hôm nay, chúng ta quá thiếu những khoảng lặng như thế. Chúng ta sợ sự im lặng, chúng ta lấp đầy tai mình bằng đủ loại âm thanh hỗn tạp. Nhưng Lời Chúa chỉ được nghe thấy trong sự thinh lặng của cõi lòng. Chúng ta cần học cách "ngồi xuống", gạt bỏ những lo toan, và để "trăm con mắt" của tâm hồn đổ dồn về phía Chúa, chờ đợi Ngài phán: "Hôm nay...".

Cuối cùng, "Lời ân sủng từ miệng Người nói ra" là một lời mời gọi chúng ta suy ngẫm về ngôn ngữ của người môn đệ. Chúa Giê-su nói lời ân sủng, lời xây dựng, lời chữa lành. Còn chúng ta? Miệng lưỡi chúng ta thường nói ra những lời gì? Lời chỉ trích, lời chia rẽ, lời than vãn, hay lời tạ ơn và khích lệ? Nếu Thần Khí Chúa ngự trên chúng ta, thì ngôn ngữ của chúng ta cũng phải mang hương vị của Thần Khí: bác ái, hoan lạc, bình an. Mỗi lời chúng ta nói ra có khả năng giam cầm người khác vào định kiến hoặc giải phóng họ bằng sự thấu hiểu. Mỗi lời nói có thể làm mù mắt người nghe bằng sự dối trá hoặc làm sáng mắt họ bằng chân lý. Học theo Chúa Giê-su là học cách nói lời ân sủng, để bất cứ ai tiếp xúc với chúng ta cũng cảm nhận được một chút gì đó của "năm hồng ân" mà Thiên Chúa ban tặng.

Kính thưa cộng đoàn, câu chuyện tại hội đường Na-da-rét chưa kết thúc. Nó đang được viết tiếp bởi chính cuộc đời của mỗi người chúng ta. Cuốn sách ngôn sứ I-sai-a đã được cuộn lại, nhưng cuốn sách cuộc đời chúng ta đang mở ra. Chúa Giê-su vẫn đang đứng đó, hoặc đúng hơn, đang hiện diện trong Bí tích Thánh Thể và trong Lời của Ngài, chờ đợi chúng ta đáp trả. "Hôm nay", không phải ngày mai, không phải khi nào rảnh rỗi, không phải khi về già, mà là ngay "Hôm nay", Chúa muốn lời yêu thương của Ngài được ứng nghiệm trong bạn. Đừng để lỡ cơ hội của ân sủng (Kairos). Đừng để thói quen làm chai cứng con tim. Hãy để Thần Khí Chúa cuốn lấy bạn, xức dầu lại cho bạn, và sai bạn đi vào giữa lòng thế giới. Hãy trở thành một "Na-da-rét mới", nơi Lời Chúa không bị khước từ, mà được đón nhận, được ấp ủ và sinh hoa kết trái dồi dào. Để rồi, khi nhìn vào cuộc sống của chúng ta, người đời cũng có thể thốt lên đầy kinh ngạc: "Quả thật, hôm nay lời Kinh Thánh đã ứng nghiệm". Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

HÔM NAY ĐÃ ỨNG NGHIỆM LỜI KINH THÁNH - KHÚC KHẢI HOÀN CỦA TÌNH YÊU CỨU ĐỘ

Trong sự tĩnh lặng đầy trang nghiêm của hội đường Na-da-rét, một bầu khí linh thiêng bao trùm lấy không gian và thời gian, nhưng dường như tất cả sự chờ đợi của muôn ngàn thế hệ, tất cả những tiếng thở dài của các tổ phụ, và tất cả những niềm hy vọng cháy bỏng của dân Ít-ra-en đang dồn nén lại tại khoảnh khắc này. Đức Giê-su, người con của bác thợ mộc Giu-se, người mà họ vẫn thường thấy lớn lên giữa những con đường bụi bặm của làng quê, nay trở về không chỉ với tư cách là một người con xa xứ, mà là Đấng mang trong mình quyền năng của Thần Khí. Khi Người đứng lên, cầm lấy cuộn sách ngôn sứ I-sai-a, đó không chỉ là một hành động phụng vụ thông thường của ngày Sa-bát, mà là một cử chỉ vén màn cho lịch sử cứu độ. Cả vũ trụ dường như nín thở khi Ngôi Lời của Thiên Chúa chạm vào Lời của Thiên Chúa được ghi chép trên trang giấy, để rồi khi Người cất tiếng đọc, Lời ấy không còn nằm im lìm trong văn tự chết, mà bùng cháy lên thành sự sống, thành hiện thực, và thành chính con người của Người. Câu nói "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe" không chỉ là một lời tuyên bố, mà là một tiếng nổ lớn phá tan bức tường ngăn cách giữa lời hứa và hiện thực, đưa nhân loại bước vào kỷ nguyên của ân sủng.

Chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng nhịp đập của trái tim Thiên Chúa qua đoạn Tin Mừng này, bắt đầu từ hình ảnh Đức Giê-su trở về miền Ga-li-lê trong quyền năng của Thần Khí. Tại sao lại là Thần Khí? Bởi vì công trình cứu chuộc không bao giờ là một hành động đơn lẻ, mà luôn là vũ điệu của tình yêu Ba Ngôi. Thần Khí là hơi thở của Thiên Chúa, là sức mạnh sáng tạo đã bay là là trên mặt nước thuở hồng hoang, và giờ đây, chính Thần Khí ấy đang xức dầu, đang bao phủ lấy Đức Giê-su để chuẩn bị cho một cuộc sáng tạo mới – cuộc tái tạo tâm hồn con người. Sự "xức dầu" mà Đức Giê-su nhắc đến trong lời ngôn sứ I-sai-a không phải là dầu ô-liu hèn mọn của trần gian, mà là dầu hoan lạc của thần linh, là dấu ấn tuyển chọn vĩnh cửu. Khi nói "Chúa đã xức dầu tấn phong tôi", Đức Giê-su đang mạc khải căn tính Mê-si-a của mình. Ngài là Đấng Ki-tô, nghĩa là Đấng được xức dầu. Nhưng Ngài được xức dầu để làm gì? Không phải để cai trị bằng quyền lực sắt máu, không phải để thiết lập một vương quốc chính trị lẫy lừng, mà là để thực thi một sứ mạng của lòng thương xót vô biên, một sứ mạng đảo lộn hoàn toàn các giá trị của thế gian.

Sứ mạng ấy bắt đầu bằng một đối tượng ưu tiên đặc biệt: "Loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn". Lời này vang lên như một tiếng chuông ngân dài, xoáy sâu vào tâm khảm của nhân loại. Ai là kẻ nghèo hèn mà Thiên Chúa muốn tìm đến? Trong cái nhìn thâm thúy của Kinh Thánh, người nghèo không chỉ là những kẻ thiếu thốn cơm áo gạo tiền, không chỉ là những người vô gia cư bên lề xã hội, dù họ chính là hiện thân sống động của sự tổn thương mà Chúa yêu thương nhất. "Người nghèo" ở đây, theo nghĩa sâu xa nhất, là những tâm hồn "Anawim" – những người nhận ra sự hư vô của chính mình trước nhan thánh Chúa, những người biết rằng mình không có gì để bám víu ngoài lòng thương xót của Ngài. Đó là sự nghèo khó của tinh thần, nơi mà bản ngã kiêu ngạo đã bị tước bỏ, để lại một khoảng trống mênh mông khao khát được Thiên Chúa lấp đầy. Khi Đức Giê-su nói Ngài đến với người nghèo, Ngài đang tuyên bố rằng Thiên Chúa không thuộc về những kẻ tự mãn, những kẻ cho rằng mình đạo đức, giàu có và đầy đủ công trạng. Tin Mừng chỉ có thể rót vào những chiếc ly rỗng. Nếu tâm hồn chúng ta còn đầy ắp những toan tính, tham vọng và sự tự tôn, thì "Hôm nay" của Chúa Giê-su sẽ trôi qua mà không để lại một dấu vết nào. Sự nghèo khó trở thành điều kiện tiên quyết để đón nhận ơn cứu độ, là cánh cửa hẹp mà chúng ta phải cúi mình đi qua để gặp gỡ Đấng Tối Cao.

Tiếp nối sứ mạng ấy là lời công bố "người đã sai tôi đi công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha". Hãy thử tưởng tượng về những xiềng xích đang trói buộc chúng ta. Có những nhà tù không có song sắt, những ngục thất vô hình nhưng kiên cố hơn bất kỳ pháo đài nào. Đó là nhà tù của hận thù chưa nguôi, nơi chúng ta tự giam mình cùng với kẻ thù trong bóng tối của sự không tha thứ. Đó là nhà tù của những đam mê tội lỗi, của thói hư tật xấu nghiện ngập, của sự sợ hãi về tương lai và nỗi ám ảnh về quá khứ. Chúng ta là những tù nhân của chính mình, bị giam hãm bởi cái tôi ích kỷ và hẹp hòi. Đức Giê-su đến không phải để phá vỡ các nhà tù La Mã thời bấy giờ, mà để phá tan cánh cửa ngục thất của tâm hồn. Chữ "tha" ở đây mang âm hưởng của sự giải phóng triệt để. Đó là sự tự do của con cái Thiên Chúa. Khi Ngài nói "Hôm nay", nghĩa là ngay lúc này, chiếc chìa khóa đã được tra vào ổ khóa. Sự giải phóng không phải là một lời hứa xa vời ở thế giới bên kia, mà là một khả năng hiện thực ngay trong phút giây này, nếu chúng ta dám đưa đôi tay bị trói buộc của mình ra để Ngài tháo gỡ.

Và rồi, Ngài nói đến việc "cho người mù biết họ được sáng mắt". Sự mù lòa thể lý là một bất hạnh, nhưng sự mù lòa tâm linh mới là một bi kịch vĩnh cửu. Có bao nhiêu người trong chúng ta có đôi mắt sáng nhưng lại sống trong bóng tối? Chúng ta nhìn thấy mọi sự, nhưng không nhìn thấy người anh em đang đau khổ ngay bên cạnh. Chúng ta nhìn thấy những lợi nhuận trần thế, nhưng mù lòa trước vẻ đẹp của ân sủng. Chúng ta nhìn thấy lỗi lầm của người khác rõ mồn một như nhìn qua kính hiển vi, nhưng lại hoàn toàn mù tịt trước những xà gỗ trong mắt mình. Đức Giê-su là Ánh Sáng thế gian, và sứ mạng của Ngài là chữa lành đôi mắt đức tin cho chúng ta. Ngài đến để ban cho chúng ta cái nhìn của Thiên Chúa – một cái nhìn thấu suốt bề ngoài để chạm đến cốt lõi, một cái nhìn đầy trắc ẩn và yêu thương. Được sáng mắt nghĩa là nhìn thấy cuộc đời này không phải là một chuỗi những ngẫu nhiên vô nghĩa, mà là một hành trình trở về nhà Cha; là nhìn thấy trong đau khổ có mầm mống của phục sinh, và nhìn thấy trong mỗi con người, dù tội lỗi đến đâu, vẫn lấp lánh hình ảnh của Thiên Chúa.

Đỉnh cao của bản tuyên ngôn sứ mạng này là "trả lại tự do cho người bị áp bức" và "công bố một năm hồng ân của Chúa". Khái niệm "năm hồng ân" gợi nhắc lại Năm Toàn Xá (Jubilee) trong truyền thống Do Thái, một năm mà mọi nợ nần được xóa bỏ, nô lệ được giải phóng, đất đai được trả về cho chủ cũ. Nhưng với Đức Giê-su, Năm Hồng Ân không còn là một chu kỳ thời gian 50 năm một lần nữa, mà là một trạng thái vĩnh cửu. Kỷ nguyên của Đức Giê-su là kỷ nguyên của lòng thương xót vô hạn định. Thiên Chúa không còn tính toán nợ nần với con người. Ngài xóa bỏ bản án nợ nần mà chúng ta không bao giờ có thể trả nổi bằng máu của Con Ngài. Sự áp bức nặng nề nhất đè lên vai con người chính là gánh nặng của Tội Nguyên Tổ và hậu quả của nó là cái chết. Đức Giê-su đến để nhấc bổng gánh nặng ấy, để tuyên bố rằng thời kỳ của sự trừng phạt đã chấm dứt, và thời kỳ của ân sủng đang ngự trị.

Khi Đức Giê-su cuộn sách lại và ngồi xuống, thánh Lu-ca ghi lại một chi tiết đầy ấn tượng: "Mắt mọi người trong hội đường đều chăm chú nhìn Người". Sự im lặng quay trở lại, nhưng lần này nó mang một sức nặng khác. Đó là sự căng thẳng trước một mạc khải vĩ đại. Và rồi, lời tuyên bố "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh" vang lên như một tiếng sấm. Chữ "Hôm nay" (Hodie) trong thần học không chỉ là một trạng từ chỉ thời gian, mà là một phạm trù của sự hiện diện. Cái "Hôm nay" của Thiên Chúa là sự vĩnh cửu đi vào thời gian. Khi chúng ta nghe Lời Chúa, không phải chúng ta đang nghe lại một câu chuyện cổ tích, mà là chúng ta đang đứng trong cùng một dòng chảy "Hôm nay" ấy. Ơn cứu độ không phải là chuyện của ngày hôm qua, cũng không phải là chuyện của ngày mai. Thiên Chúa không có quá khứ để mà hối tiếc, không có tương lai để mà lo lắng, Ngài là Đấng Hiện Tại vĩnh hằng. Vì vậy, mỗi khi Tin Mừng được công bố, "Hôm nay" lại xảy ra.

Điều này có ý nghĩa gì đối với chúng ta, những người đang ngồi đây, cách xa Na-da-rét hai ngàn năm và hàng ngàn cây số? Nó có nghĩa là lời Kinh Thánh này đang ứng nghiệm ngay tại giây phút này, trong chính ngôi thánh đường này, và trong chính tâm hồn của từng người chúng ta. Đức Giê-su không nói với những người Na-da-rét năm xưa, mà Ngài đang nói trực tiếp với quý vị. Ngay lúc này, Thần Khí đang ngự trên chúng ta. Ngay lúc này, Tin Mừng đang được rao giảng cho sự nghèo khó trong tâm hồn quý vị. Ngay lúc này, những xiềng xích của lo âu, tội lỗi đang được Ngài tháo gỡ. Vấn đề là chúng ta có nhận ra và đón nhận cái "Hôm nay" này hay không, hay chúng ta vẫn để tâm trí mình lang thang ở ngày hôm qua với những nuối tiếc, hay ở ngày mai với những toan tính?

Sự "ứng nghiệm" mà Đức Giê-su nói đến đòi hỏi một sự đáp trả tương xứng. Nếu Lời Chúa đã ứng nghiệm, thì đời sống của chúng ta phải thay đổi. Chúng ta không thể nghe xong rồi ra về và sống y như cũ. Nếu chúng ta tin rằng mình đã được giải phóng, tại sao chúng ta vẫn sống như những nô lệ của dục vọng? Nếu chúng ta tin rằng mình đã được sáng mắt, tại sao chúng ta vẫn bước đi trong bóng tối của sự gian dối? Tin Mừng hôm nay là một lời mời gọi, nhưng cũng là một sự thách thức. Nó thách thức chúng ta phải trở nên những "Đức Ki-tô khác" giữa đời thường. Bởi vì qua Bí tích Rửa Tội, chúng ta cũng được chia sẻ cùng một Thần Khí, cùng một sự xức dầu, và cùng một sứ mạng với Đức Giê-su.

Chúng ta cũng được sai đi để loan báo tin mừng cho người nghèo. Thế giới hôm nay đang đầy rẫy những người nghèo khổ mới: những người cô đơn đến cùng cực giữa lòng thành phố đông đúc, những người trẻ lạc lối không tìm thấy ý nghĩa cuộc đời, những gia đình tan vỡ vì thiếu vắng tình yêu. Ai sẽ là người mang Tin Mừng đến cho họ nếu không phải là chúng ta? Chúng ta được sai đi để công bố sự tự do. Nhưng làm sao chúng ta có thể giải phóng người khác khi chính mình còn đang bị trói buộc? Vì thế, hành trình truyền giáo phải bắt đầu từ hành trình hoán cải nội tâm. Chỉ khi nào chúng ta cảm nghiệm được sâu sắc lòng thương xót của Chúa dành cho chính mình, cảm nhận được niềm vui vỡ òa của một tù nhân được tha bổng, khi đó lời rao giảng của chúng ta mới có sức mạnh lay động lòng người.

Hơn nữa, bài Tin Mừng hôm nay còn nhắc nhở chúng ta về vị trí của Lời Chúa trong cuộc đời. Đức Giê-su đã tìm thấy căn tính và sứ mạng của mình trong Sách Thánh. Ngài không tự bịa ra sứ mạng, mà Ngài bước đi trong sự soi dẫn của Lời đã được chép sẵn. Cũng vậy, cuộc đời của mỗi người Ki-tô hữu chúng ta cũng là một trang sách đang được viết tiếp. Chúng ta có tìm thấy mình trong Kinh Thánh không? Chúng ta có để Lời Chúa định hình căn tính, soi rọi những góc khuất và hướng dẫn những quyết định của mình không? Hay cuốn Kinh Thánh trong nhà chúng ta vẫn nằm im lìm, phủ bụi, giống như cuộn sách ngôn sứ I-sai-a trước khi được Đức Giê-su mở ra? Hãy nhớ rằng, Lời Chúa chỉ "ứng nghiệm" khi nó được mở ra, được đọc lên, và được để cho thấm đẫm vào máu thịt của người nghe.

Thật thâm thúy khi nhận ra rằng, Đức Giê-su đã chọn đoạn văn về lòng thương xót để khởi đầu sứ vụ, chứ không phải đoạn văn về sự trừng phạt. Ngài đã dừng lại ngay trước câu "và một ngày báo phục của Thiên Chúa chúng ta" trong nguyên bản của I-sai-a. Ngài chủ ý không đọc câu đó. Tại sao? Bởi vì trong Đức Giê-su Ki-tô, "ngày báo phục" đã bị hoãn lại, hay đúng hơn, đã được chuyển hóa thành "năm hồng ân". Ngài đến không để kết án thế gian, mà để thế gian nhờ Ngài mà được cứu độ. Đây là cốt lõi của Tin Mừng, là trái tim của Thiên Chúa. Chúng ta đang sống trong thời đại của ân sủng, thời đại mà cánh cửa trời đang mở toang. Đừng ai trong chúng ta tự đóng cánh cửa ấy lại bằng sự tuyệt vọng hay sự cứng lòng.

Mỗi khi tham dự Thánh Lễ, khi vị linh mục công bố Tin Mừng và nói "Đó là Lời Chúa", và sau đó trong phần Phụng vụ Thánh Thể, khi bánh và rượu trở thành Mình và Máu Chúa, đó chính là khoảnh khắc "Hôm nay" được tái hiện một cách sống động và mầu nhiệm nhất. Đức Giê-su vẫn đang đứng giữa cộng đoàn, vẫn đang được xức dầu bởi Thần Khí, và vẫn đang khao khát chữa lành, giải phóng chúng ta. Đừng để khoảnh khắc thánh thiêng này trôi qua như một thói quen vô hồn. Hãy để cho Lời Chúa xuyên thấu qua lớp vỏ bọc cứng cỏi của tâm hồn, chạm đến những vết thương sâu kín nhất mà chúng ta đang che giấu, và để Ngài chữa lành.

Hãy nhìn vào thế giới quanh ta. Có quá nhiều người đang chờ đợi một tin vui, một sự giải thoát. Họ đang chờ đợi "Lời Chúa được ứng nghiệm" qua chính đôi tay và trái tim của chúng ta. Khi chúng ta tha thứ cho một người đã xúc phạm mình, chúng ta đang công bố sự giải thoát cho tù nhân. Khi chúng ta chia sẻ cơm bánh và tình thương cho người thiếu thốn, chúng ta đang loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn. Khi chúng ta giúp một người nhận ra chân lý và tình yêu, chúng ta đang làm cho người mù được sáng mắt. Chúng ta chính là sự nối dài của cánh tay Đức Giê-su, là sự vang vọng của tiếng nói Ngài trong thế kỷ này. Sứ mạng của Ngài giờ đây là sứ mạng của chúng ta.

Cuối cùng, câu nói "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh" là một lời hứa chắc chắn về sự chiến thắng cuối cùng. Dù cho cuộc đời có đầy rẫy những bất công, dù bóng tối có vẻ như đang lấn át ánh sáng, dù những xiềng xích của sự dữ có vẻ kiên cố, nhưng Lời của Thiên Chúa đã phán ra thì không bao giờ trở lại mà vô hiệu. Sự giải phóng đã bắt đầu, Nước Trời đang âm thầm lớn lên như men trong bột, như hạt cải trong lòng đất. Sự "ứng nghiệm" ấy là một tiến trình đang diễn ra và sẽ hoàn tất trong ngày vinh quang. Chúng ta được mời gọi sống trong niềm hy vọng kiên vững đó, không phải thụ động chờ đợi, mà tích cực cộng tác với ân sủng để làm cho bộ mặt trái đất này được đổi mới.

Nguyện xin Thần Khí của Chúa, Đấng đã ngự trên Đức Giê-su tại sông Gio-đan và tại hội đường Na-da-rét, giờ đây cũng ngự xuống tràn đầy trên mỗi người chúng ta. Xin Ngài xức dầu lại cho tâm hồn chúng ta, biến đổi sự nghèo hèn của chúng ta thành sự giàu có của ân sủng, biến đổi sự mù lòa của chúng ta thành ánh sáng đức tin, và biến đổi những xiềng xích của chúng ta thành đôi cánh tự do của tình yêu. Để rồi, mỗi ngày sống của chúng ta đều trở thành một ngày "Hôm nay" đầy ân phúc, một ngày mà Lời Chúa không chỉ được nghe bằng tai, mà được ứng nghiệm bằng cả cuộc đời, trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót vô biên của Thiên Chúa đến muôn đời.

Lm. Anmai, CSsR

 

HÔM NAY ỨNG NGHIỆM LỜI KINH THÁNH: TỪ KHỞI ĐIỂM NA-DA-RÉT ĐẾN TẬN CÙNG CÕI LÒNG NHÂN THẾ

Chúng ta đang đứng trước một trong những khoảnh khắc long trọng và quyết định nhất trong lịch sử cứu độ, một khoảnh khắc mà thời gian và vĩnh cửu giao nhau tại một điểm nhỏ bé trên bản đồ thế giới cổ đại, đó là ngôi làng Na-da-rét. Khung cảnh mà Thánh Lu-ca thuật lại cho chúng ta không chỉ là một ký sự lịch sử về việc Chúa Giê-su trở về quê hương, mà là một bức tranh thần học vĩ đại, nơi từng cử chỉ, từng ánh mắt, và từng lời nói đều mang sức nặng của hàng ngàn năm mong đợi. Khi Chúa Giê-su bước vào hội đường, Ngài không chỉ bước vào một tòa nhà bằng đá và gỗ, mà Ngài đang bước vào trung tâm của niềm hy vọng Ít-ra-en, bước vào dòng chảy của lề luật và ngôn sứ để làm trọn vẹn tất cả những gì còn dang dở. Hãy tưởng tượng bầu khí ấy, bầu khí của một ngày Sa-bát quen thuộc, nhưng hôm nay lại chứa đựng một sự căng thẳng thiêng liêng lạ thường, bởi vì người con của bác thợ mộc đã trở về, không phải với những công cụ lao động trên tay, mà với quyền năng của Thần Khí bao phủ trọn vẹn hữu thể Ngài.

Trước hết, chúng ta cần chiêm ngắm hình ảnh Đức Giê-su được "đầy quyền năng Thần Khí". Đây không phải là một sự hưng phấn nhất thời hay một cảm xúc tôn giáo bồng bột. Thần Khí ở đây là Ruah, là hơi thở của Thiên Chúa, là sức mạnh sáng tạo đã bay lượn trên mặt nước hỗn mang thuở khai thiên lập địa. Chính Thần Khí ấy, sau khi đồng hành với Ngài trong sa mạc của những cám dỗ và thử thách, giờ đây đang đẩy Ngài đi, hay nói đúng hơn, đang bùng nổ trong Ngài để Ngài trở về Ga-li-lê. Sự trở về này mang một ý nghĩa biểu tượng sâu sắc: Ngài bắt đầu sứ vụ không phải ở Giê-ru-sa-lem hoa lệ, nơi trung tâm quyền lực tôn giáo, mà ở miền Ga-li-lê của dân ngoại, vùng đất bị coi là "tối tăm". Điều này báo hiệu rằng ánh sáng Tin Mừng sẽ không bị giới hạn trong những khuôn khổ chật hẹp của nghi lễ hay địa lý, mà nó sẽ lan tỏa đến những nơi bị lãng quên, những nơi bị coi thường. Tiếng đồn về Ngài lan ra khắp vùng lân cận không chỉ là sự tò mò của đám đông, mà là sự rung chuyển của những tâm hồn đang khát khao một điều gì đó mới mẻ hơn, sống động hơn những bài giảng khô khan mà họ vẫn thường nghe.

Khi Đức Giê-su đến Na-da-rét, nơi Ngài đã được dưỡng dục, Tin Mừng ghi lại một chi tiết rất đắt giá: "Người vào hội đường như Người vẫn quen làm trong ngày sa-bát". Cụm từ "như Người vẫn quen làm" cho thấy một sự trung tín bền bỉ. Chúa Giê-su không phá bỏ quá khứ, không chối bỏ cội nguồn văn hóa và tôn giáo của mình. Ngài là một người Do Thái sùng đạo, Ngài sống trong nhịp điệu của cộng đoàn. Sự vĩ đại của Thiên Chúa thường ẩn mình trong những thói quen bình dị nhất. Ngài không cần tạo ra những sân khấu hoành tráng hay những hiệu ứng đặc biệt để loan báo về Nước Trời. Ngài chọn sự bình thường của một buổi họp mặt ngày Sa-bát để công bố điều phi thường nhất. Hành động "đứng lên đọc Sách Thánh" là một cử chỉ của sự tôn trọng, nhưng cũng là tư thế của một người tôi tớ sẵn sàng phục vụ Lời. Trong giây phút ấy, Chúa Giê-su trở thành chiếc cầu nối giữa trời và đất, giữa lời hứa ngàn xưa và hiện thực đang diễn ra ngay trước mắt.

Họ trao cho Ngài cuốn sách ngôn sứ I-sai-a. Có lẽ đây là sự sắp đặt ngẫu nhiên của người trưởng hội đường, nhưng trong chương trình của Thiên Chúa, không có gì là ngẫu nhiên cả. Cuốn cuộn da dê cũ kỹ ấy chứa đựng những lời sấm đã ngủ yên suốt bảy trăm năm. Bảy trăm năm dân tộc Ít-ra-en chờ đợi, khóc than, hy vọng rồi thất vọng. Họ chờ đợi một Đấng Mê-si-a, một Đấng được xức dầu sẽ đến để giải phóng họ khỏi ách đô hộ của ngoại bang, khỏi sự nghèo đói và tủi nhục. Và Chúa Giê-su mở cuộn sách ra. Hành động "mở sách" ở đây mang tính biểu tượng của việc "mở ra mầu nhiệm". Khi Ngài mở sách, Ngài cũng đồng thời mở ra cánh cửa của lòng thương xót Chúa Cha. Ngài gặp đoạn chép rằng: "Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi". Đây là bản tuyên ngôn sứ vụ của Chúa Giê-su, là tấm căn cước thiêng liêng của Ngài. Ngài xác nhận rằng mình không hoạt động nhân danh cá nhân, mà là Đấng được Thần Khí chiếm hữu và được Thiên Chúa xức dầu tấn phong.

Nhưng Ngài được tấn phong để làm gì? Không phải để cai trị, không phải để trừng phạt, mà là "để loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn". Đây là điểm cốt lõi, là trái tim của bài giảng hôm nay và của cả cuộc đời Chúa Giê-su. Ai là kẻ nghèo hèn mà I-sai-a và Chúa Giê-su nói đến? Nếu chúng ta chỉ hiểu "nghèo hèn" theo nghĩa kinh tế là những người không có tiền bạc, chúng ta đã làm nghèo đi ý nghĩa của Tin Mừng. Kẻ nghèo hèn trong Kinh Thánh, hay những người "Anawim", là những người biết rằng mình không có gì để tựa nương ngoài Thiên Chúa. Đó là những người bị tổn thương, những người bị gạt ra bên lề xã hội, những người cảm thấy mình bất lực trước dòng đời, và sâu xa hơn, đó là tất cả chúng ta khi chúng ta đối diện với sự mong manh của kiếp người. Chúng ta nghèo hèn vì chúng ta thiếu vắng tình yêu, nghèo hèn vì chúng ta đầy rẫy những lo âu, nghèo hèn vì chúng ta không thể tự cứu mình khỏi cái chết và tội lỗi. Chúa Giê-su đến để nói với sự nghèo hèn đó rằng: "Thiên Chúa đang ở cùng các ngươi". Đó chính là Tin Mừng.

Tiếp theo, Ngài công bố sứ vụ "công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha". Những nhà tù nào đang giam giữ con người? Có thể không phải là những song sắt bằng thép, nhưng là những song sắt của hận thù, của định kiến, của những thói hư tật xấu, và của cái tôi ích kỷ. Có bao nhiêu người trong chúng ta đang đi lại tự do ngoài phố nhưng tâm hồn lại đang bị giam cầm trong quá khứ đau thương, hoặc trong nỗi sợ hãi về tương lai? Chúng ta là tù nhân của chính mình, tù nhân của những kỳ vọng xã hội, tù nhân của lòng tham không đáy. Lời tuyên bố của Chúa Giê-su như một nhát búa đập tan xiềng xích vô hình đó. Sự "tha" ở đây không chỉ là tha bổng pháp lý, mà là sự giải phóng toàn diện. Ngài đến để cắt đứt những sợi dây trói buộc chúng ta vào sự tầm thường, để chúng ta có thể bay cao trong tự do của con cái Chúa.

Sứ vụ tiếp tục với việc "cho người mù xem thấy". Sự mù lòa thể lý là một bất hạnh lớn, nhưng sự mù lòa tâm linh còn đáng sợ hơn gấp ngàn lần. Đó là khi đôi mắt thể xác vẫn mở to nhưng tâm hồn lại đóng kín trước sự thật và tình yêu. Chúng ta mù lòa khi nhìn người khác mà không thấy nhân phẩm của họ, chỉ thấy lợi ích họ mang lại hoặc sự phiền toái họ gây ra. Chúng ta mù lòa khi nhìn vào vũ trụ mà không thấy bàn tay Tạo Hóa. Chúng ta mù lòa khi nhìn vào chính mình mà không thấy những vết thương cần chữa lành hay những tiềm năng thánh thiện đang bị vùi lấp. Chúa Giê-su chính là Ánh Sáng thế gian. Ngài đến không chỉ để chữa đôi mắt thịt, mà để ban cho chúng ta "đôi mắt đức tin", để chúng ta có thể nhìn thấy Thiên Chúa trong mọi sự, nhìn thấy người anh em trong kẻ thù, và nhìn thấy hy vọng giữa tuyệt vọng.

Và cuối cùng, Ngài đến để "trả lại tự do cho người bị áp bức" và "công bố một năm hồng ân của Chúa". Người bị áp bức là những ai đang bị đè nén dưới sức nặng của bất công, của bạo lực, và của tội lỗi. Năm hồng ân, hay Năm Toàn Xá trong truyền thống Do Thái, là năm mà mọi nợ nần được xóa bỏ, nô lệ được giải phóng, đất đai được trả về cho chủ cũ. Nhưng với Chúa Giê-su, Năm Hồng Ân không chỉ diễn ra 50 năm một lần. Nó là vĩnh cửu. Nó là "bây giờ". Khi Chúa Giê-su cuộn sách lại, trao cho người giúp việc và ngồi xuống, cả hội đường nín thở. Mọi mắt đều đổ dồn về phía Ngài. Sự im lặng lúc đó có sức nặng ngàn cân. Đó là sự im lặng trước cơn bão, sự im lặng của một sự chờ đợi bùng nổ. Và Ngài phá vỡ sự im lặng đó bằng một câu nói chấn động, một câu nói xé toạc màn sương mù của lịch sử để đưa tất cả vào hiện tại: "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe".

Chữ "Hôm nay" (Hodie) này là chìa khóa của toàn bộ mầu nhiệm Kitô giáo. "Hôm nay" của Chúa Giê-su không phải là ngày hôm qua đã qua, cũng không phải là ngày mai chưa tới. Nó là cái "hiện tại vĩnh cửu" của Thiên Chúa đi vào thời gian của con người. Khi Ngài nói "Hôm nay", Ngài tuyên bố rằng thời kỳ chờ đợi đã chấm dứt. Lời hứa của I-sai-a không còn là những dòng chữ đen trên nền da trắng, nó đã trở thành "Thịt và Máu", nó đang ngồi ngay trước mặt họ. Chúa Giê-su chính là sự ứng nghiệm. Ngài là Tin Mừng, Ngài là sự Tự Do, Ngài là Ánh Sáng. Không cần phải tìm kiếm đâu xa nữa. Thiên Chúa không còn là một khái niệm trừu tượng hay một Đấng ở xa tít mù khơi, mà Thiên Chúa đang hiện diện sờ sờ, cụ thể, và sống động ngay tại đây, trong ngôi làng Na-da-rét bé nhỏ này.

Nhưng sự thâm thúy của bài Tin Mừng này không dừng lại ở việc nhận ra Chúa Giê-su là Đấng Mê-si-a. Nó còn nằm ở thách thức mà chữ "Hôm nay" đặt ra cho mỗi người chúng ta, những người đang nghe Lời Chúa trong giây phút này. Khi chúng ta nghe đoạn Tin Mừng này, chúng ta không nghe lại một câu chuyện cổ tích. Chúa Giê-su cũng đang nói với chúng ta: "Hôm nay, ngay tại nhà thờ này, ngay trong tâm hồn này, Lời Kinh Thánh đã ứng nghiệm". Điều đó có nghĩa là gì? Có nghĩa là sự giải phóng, sự chữa lành, và ân sủng của Thiên Chúa đang được trao ban cho chúng ta ngay lúc này, nếu chúng ta dám mở lòng ra đón nhận. Chúng ta thường có xu hướng trì hoãn sự thánh thiện, trì hoãn việc sám hối, trì hoãn việc yêu thương sang "ngày mai". Nhưng với Thiên Chúa, tên của Ngài là "Hôm nay". Ơn cứu độ luôn mang tính hiện tại.

Tuy nhiên, bi kịch cũng manh nha xuất hiện ngay trong chính khung cảnh đầy ân sủng này. Những người đồng hương của Chúa Giê-su tại Na-da-rét, ban đầu họ thán phục, nhưng rồi họ sẽ sớm vấp phạm vì Ngài. Tại sao? Vì Ngài quá bình thường. Họ biết rõ gốc gác của Ngài, biết rõ cha mẹ, anh em họ hàng của Ngài. Làm sao Đấng Mê-si-a vĩ đại lại có thể là anh chàng thợ mộc hàng xóm được? Đây là "scandal" (cớ vấp phạm) của mầu nhiệm Nhập Thể. Thiên Chúa đã chọn trở nên quá gần gũi, quá cụ thể, đến mức con người không thể tin được. Chúng ta thường dễ dàng tin vào một Thiên Chúa uy nghi trên các tầng mây hơn là một Thiên Chúa hiện diện trong những điều bình thường, nhỏ nhặt của cuộc sống. Chúng ta tìm kiếm phép lạ ở những nơi xa xôi, hành hương đến những thánh địa nổi tiếng, nhưng lại mù lòa trước sự hiện diện của Chúa trong người vợ, người chồng, người con, hay người đồng nghiệp bên cạnh mình. Chúa Giê-su tại Na-da-rét là một lời cảnh tỉnh cho thói quen tìm kiếm cái phi thường mà bỏ quên cái linh thánh trong đời thường.

Lời tuyên bố "Thần Khí Chúa ngự trên tôi" cũng là một lời nhắc nhở về căn tính của mỗi người Kitô hữu. Khi chịu phép Rửa tội và Thêm sức, chúng ta cũng đã được xức dầu, cũng đã nhận lãnh cùng một Thần Khí mà Chúa Giê-su đã nhận. Vì thế, sứ vụ của Chúa Giê-su cũng chính là sứ vụ của chúng ta. Đoạn sách I-sai-a không chỉ viết về Chúa Giê-su, mà còn viết về Giáo Hội, viết về tôi và bạn. Chúng ta có cảm thấy "Thần Khí Chúa đang ngự trên mình" không? Chúng ta có cảm thấy mình được sai đi để loan báo Tin Mừng cho người nghèo không? Hay chúng ta đang giữ đạo một cách thụ động, chỉ lo cho phần rỗi linh hồn của riêng mình mà quên đi tiếng khóc than của những người bị áp bức xung quanh? "Kẻ nghèo hèn" ngày nay có thể là người hàng xóm cô đơn, là đứa trẻ thiếu tình thương cha mẹ, là người bị xã hội ruồng bỏ vì lầm lỡ. Chúng ta có phải là cánh tay nối dài của Chúa Giê-su để mang "năm hồng ân" đến cho họ không?

Sự "thâm thúy" của đoạn Tin Mừng còn nằm ở sự đảo lộn các giá trị thế gian. Thế gian tôn vinh kẻ mạnh, kẻ giàu, kẻ chiến thắng. Còn bản tuyên ngôn của Chúa Giê-su lại hướng về kẻ nghèo, kẻ mù, kẻ bị tù đày. Ngài chọn đứng về phía những người thất bại theo tiêu chuẩn của thế gian để mạc khải quyền năng của Thiên Chúa. Điều này đòi hỏi chúng ta một sự hoán cải tận căn trong cách nhìn nhận giá trị cuộc sống. Thành công của một đời người không đo bằng tài sản tích lũy được, mà đo bằng mức độ tự do mà ta mang lại cho người khác, đo bằng ánh sáng mà ta thắp lên trong bóng tối của cuộc đời ai đó. Nếu chúng ta tự nhận mình là môn đệ của Đấng đã đọc sách ngôn sứ I-sai-a ngày hôm ấy, chúng ta không thể đi ngược lại với ưu tiên của Ngài.

Khi Chúa Giê-su cuộn sách lại, Ngài chấm dứt thời kỳ của những lời hứa trên giấy mực để mở ra thời kỳ của hành động. Đạo của chúng ta không phải là Đạo của những cuốn sách, dù đó là Sách Thánh, mà là Đạo của một Ngôi Vị sống động. Sách Thánh chỉ có giá trị khi nó dẫn chúng ta đến gặp gỡ Đức Ki-tô và thúc đẩy chúng ta hành động như Ngài. Nếu chúng ta nghe Lời Chúa hôm nay, cảm thấy hay, cảm thấy "thấm", nhưng bước ra khỏi nhà thờ và vẫn sống ích kỷ, vẫn giam cầm người khác trong định kiến, vẫn dửng dưng trước nỗi đau đồng loại, thì Lời Chúa vẫn chưa được "ứng nghiệm" trong chúng ta. Sự ứng nghiệm đích thực không phải là việc Chúa Giê-su đã làm xong phần của Ngài, mà là việc Ngài đang tiếp tục làm điều đó qua chúng ta. Chúng ta chính là những trang sách I-sai-a nối dài của thời đại mới.

Hãy nhìn sâu vào chi tiết "mọi người trong hội đường đều chăm chú nhìn Người". Ánh mắt ấy là ánh mắt của nhân loại đang khao khát. Dù con người có hiện đại đến đâu, có đầy đủ vật chất đến đâu, thì trong sâu thẳm, con người vẫn là những kẻ "nghèo hèn", "mù lòa" và "bị giam cầm" khao khát được giải thoát. Công nghệ có thể kết nối chúng ta nhưng không giải thoát chúng ta khỏi sự cô đơn. Y học có thể chữa lành bệnh tật nhưng không chữa lành được nỗi sợ cái chết. Chỉ có Đấng được xức dầu, Đấng mang Thần Khí sự sống mới có thể lấp đầy hố thẳm trong tâm hồn con người. Sự chăm chú của người dân Na-da-rét cũng phải là thái độ của chúng ta mỗi khi tham dự Thánh Lễ. Chúng ta có thực sự "chăm chú nhìn Người" khi Lời Chúa được công bố, khi Bánh Thánh được nâng lên không? Hay ánh mắt và tâm trí chúng ta đang lang thang ở những toan tính đời thường? Chỉ khi nào chúng ta tập trung toàn bộ hữu thể của mình vào Đức Giê-su, chúng ta mới có thể nghe được tiếng "Hôm nay" vang lên trong linh hồn mình.

Cuối cùng, bài Tin Mừng đưa chúng ta về với mầu nhiệm của sự lựa chọn. Chúa Giê-su đã chọn con đường của sự khiêm hạ, con đường của tình yêu phục vụ để cứu độ thế giới. Ngài không chọn con đường quyền lực chính trị hay bạo lực cách mạng. Ngài chọn thay đổi thế giới bằng cách thay đổi trái tim con người, bắt đầu từ những người nghèo khổ nhất. Đó là con đường hẹp, con đường đầy chông gai nhưng là con đường duy nhất dẫn đến sự sống thật. Hôm nay, lời của I-sai-a lại vang lên, không phải trong hội đường Na-da-rét đầy bụi bặm của 2000 năm trước, mà trong chính không gian thánh thiêng này. Cuốn sách đã được mở ra. Thần Khí đang vận hành. Vấn đề còn lại nằm ở phía chúng ta. Liệu chúng ta có dám để cho Lời Chúa "ứng nghiệm" trên cuộc đời mình, biến đổi chúng ta từ những kẻ nghe Lời thành những kẻ sống Lời, từ những người thụ hưởng ân sủng thành những kênh dẫn truyền ân sủng cho thế giới đang khao khát hay không?

Câu trả lời nằm trong sự thinh lặng của mỗi người ngay lúc này. Hãy để chữ "Hôm nay" rớt xuống tâm hồn bạn như một hạt giống, để nó đâm chồi nảy lộc thành một sự biến đổi ngoạn mục, để khi chúng ta bước ra khỏi nơi này, mỗi người chúng ta sẽ trở thành một "Na-da-rét" di động, nơi Thiên Chúa tiếp tục hiện diện và công bố tin vui giải phóng cho trần gian.

Lm. Anmai, CSsR

 

HÔM NAY ĐÃ ỨNG NGHIỆM LỜI KINH THÁNH TẠI NƠI NÀY

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử cứu độ, có những khoảnh khắc mà thời gian dường như ngưng đọng, không gian dường như co lại, để nhường chỗ cho một sự bùng nổ của vĩnh cửu đi vào hiện tại. Bài Tin Mừng mà chúng ta vừa lắng nghe hôm nay, trích từ ngòi bút của thánh sử Lu-ca, chính là một trong những khoảnh khắc thiêng liêng và trọng đại nhất như thế. Đó không chỉ là một sự kiện xảy ra tại một ngôi làng nhỏ bé vùng Ga-li-lê cách đây hai ngàn năm, mà là một điểm mốc thay đổi hoàn toàn vận mệnh của nhân loại. Đức Giê-su trở về Na-da-rét, nơi Người đã được dưỡng dục, nơi từng con đường, từng gốc cây, từng khuôn mặt đều trở nên thân thuộc. Nhưng lần trở về này mang một sắc thái hoàn toàn khác biệt. Người không trở về như một người thợ mộc tìm kiếm chốn nghỉ ngơi sau những ngày lao động vất vả, mà Người trở về trong tư thế của một Đấng được Thần Khí xức dầu, mang trong mình quyền năng để công bố một kỷ nguyên mới. Khung cảnh tại hội đường hôm ấy không chỉ là một buổi đọc kinh ngày Sa-bát thông thường, mà là ngưỡng cửa của một cuộc cách mạng tâm linh, nơi Lời hứa của Thiên Chúa chạm vào hiện thực khổ đau của con người.

Khi Đức Giê-su bước vào hội đường, Người làm những việc như Người vẫn quen làm. Chi tiết này tưởng chừng đơn giản nhưng lại chứa đựng một bài học sâu sắc về sự trung tín. Con Thiên Chúa không chọn cách xuất hiện giữa sấm chớp hay những phép lạ kinh thiên động địa để lòe mắt thiên hạ ngay từ phút đầu, mà Người chọn sự bình dị của lề luật, sự khiêm hạ của việc tuân giữ những truyền thống đạo đức của dân tộc. Người đứng lên đọc Sách Thánh. Cử chỉ "đứng lên" ở đây không chỉ là sự tôn trọng đối với Lời Chúa, mà còn là tư thế của một người tôi tớ sẵn sàng phục vụ, tư thế của một vị ngôn sứ chuẩn bị công bố sấm ngôn, và xa hơn nữa, đó là hình ảnh báo trước của Đấng sẽ đứng lên từ cõi chết để công bố sự sống đời đời. Cuốn sách ngôn sứ I-sai-a được trao cho Người. Có lẽ đây không phải là sự tình cờ, hoặc nếu là tình cờ theo cái nhìn của con người, thì đó lại là sự sắp đặt tuyệt đối trong sự quan phòng của Thiên Chúa. Người mở ra và gặp đoạn nói về chính mình. Hãy tưởng tượng sự rung cảm của không gian lúc ấy, khi Đấng là Ngôi Lời vĩnh cửu đang cầm trên tay những lời văn tự viết về chính mình. Lời gặp Lời. Lời bằng xương bằng thịt đang đọc Lời trên trang giấy, để rồi làm cho trang giấy ấy bừng sáng sức sống.

Đoạn văn mà Đức Giê-su tuyên đọc là một bản tuyên ngôn sứ vụ, một hiến chương của Nước Trời. "Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi." Đây là lời khẳng định về nguồn gốc và thẩm quyền. Đức Giê-su không tự mình hành động, không nhân danh cá nhân để tìm kiếm hư danh. Người hành động trong sự hiệp nhất trọn vẹn với Chúa Cha và Chúa Thánh Thần. Việc "xức dầu" trong truyền thống Cựu Ước dành cho các vua, các tư tế và các ngôn sứ, nhưng ở đây, sự xức dầu này mang tính chất tuyệt đối và viên mãn. Thần Khí không chỉ "đến" rồi "đi" như với các thủ lãnh thời xưa, mà "ngự trên" Người, ở lại với Người. Điều này cho thấy sứ vụ của Đức Giê-su là một sứ vụ thần linh, bắt nguồn từ chính trái tim của Thiên Chúa Ba Ngôi. Và mục đích của sự xức dầu ấy là gì? Không phải để cai trị bằng quyền lực, không phải để trừng phạt kẻ tội lỗi, mà là "để loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn."

Chúng ta cần dừng lại thật lâu để suy ngẫm về cụm từ "kẻ nghèo hèn" mà Đức Giê-su nhắc đến qua lời ngôn sứ I-sai-a. Nghèo hèn ở đây không chỉ giới hạn trong sự thiếu thốn về vật chất, cơm áo gạo tiền, dù rằng Thiên Chúa luôn ưu ái những ai bần cùng trong xã hội. Cái nghèo mà Đức Giê-su muốn chạm tới sâu xa hơn nhiều: đó là sự nghèo nàn trong tâm hồn, sự trống rỗng của một kiếp người không có Thiên Chúa, sự khao khát chân lý mà không tìm thấy lối ra, sự bất lực trước tội lỗi và cái chết. Đó là những con người nhận ra mình không có gì để tự hào, không có gì để bám víu ngoại trừ lòng thương xót của Chúa. Tin Mừng chỉ thực sự là Tin Mừng đối với những ai nhận biết mình nghèo. Còn với những kẻ tự mãn, những kẻ cho rằng mình đã đầy đủ đạo đức và của cải, thì lời rao giảng của Đức Giê-su thường trở thành một sự thách thức khó chịu. Chúa đến để lấp đầy những tâm hồn trũng thấp, những thung lũng của sự khiêm cung, chứ không phải để đổ thêm vào những đỉnh núi của sự kiêu ngạo.

Tiếp nối sứ vụ loan báo Tin Mừng là những hành động giải phóng cụ thể: công bố cho kẻ bị giam cầm biết họ được tha, cho người mù biết họ được sáng mắt, trả lại tự do cho người bị áp bức. Đây là một bức tranh toàn cảnh về tình trạng bi đát của nhân loại. Chúng ta, dù sống trong thời đại văn minh đến đâu, vẫn luôn là những kẻ bị giam cầm. Có những nhà tù không có song sắt nhưng lại kiên cố hơn bất kỳ ngục thất nào: nhà tù của sự hận thù, nhà tù của lòng ghen ghét, nhà tù của những đam mê dục vọng, và đáng sợ nhất là nhà tù của cái "tôi" ích kỷ. Chúng ta bị trói buộc bởi những thói quen xấu, bởi những định kiến hẹp hòi, và bởi nỗi sợ hãi về tương lai. Đức Giê-su đến để công bố sự tha thứ, để bẻ gãy xiềng xích của tội lỗi đang trói buộc lương tâm con người. Người đến để mở mắt cho người mù. Không chỉ là đôi mắt thể lý, mà là con mắt đức tin. Bao nhiêu lần chúng ta nhìn mà không thấy, thấy người anh em đau khổ nhưng lòng dửng dưng, thấy các dấu chỉ thời đại nhưng không nhận ra ý Chúa. Sự mù lòa tâm linh khiến chúng ta mò mẫm trong bóng tối của sự vô nghĩa. Đức Giê-su chính là Ánh Sáng thế gian, ánh sáng duy nhất có thể xua tan màn đêm vô minh ấy.

Và rồi, đỉnh cao của bản tuyên ngôn ấy là "công bố một năm hồng ân của Chúa." Trong truyền thống Do Thái, năm hồng ân hay năm Toàn Xá là thời gian mà mọi nợ nần được xóa bỏ, nô lệ được trả tự do, đất đai được hoàn lại cho chủ cũ. Đó là năm của sự tái thiết lập trật tự và công bằng xã hội theo thánh ý Thiên Chúa. Nhưng với Đức Giê-su, "năm hồng ân" không còn là một chu kỳ thời gian 50 năm một lần nữa, mà là một kỷ nguyên vĩnh cửu. Kỷ nguyên của Lòng Thương Xót. Kỷ nguyên mà Thiên Chúa không còn tính sổ tội lỗi của con người, nhưng mở rộng vòng tay để đón nhận đứa con hoang đàng trở về. Kỷ nguyên mà ân sủng tuôn đổ tràn trề hơn mọi tội lỗi. Khi Đức Giê-su gấp sách lại, trao cho người giúp việc và ngồi xuống, bầu khí trong hội đường trở nên căng thẳng và hồi hộp đến nghẹt thở. Thánh Lu-ca ghi lại: "Mắt mọi người trong hội đường đều chăm chú nhìn Người." Đó là cái nhìn của sự tò mò, của sự chờ đợi, và có lẽ của cả sự hoài nghi. Họ chờ đợi một lời giải thích, một bài diễn giải như các kinh sư vẫn thường làm. Nhưng Đức Giê-su không đưa ra một bài diễn giải dài dòng về quá khứ, Người đưa ra một tuyên bố chấn động về hiện tại.

"Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe." Chỉ một câu nói ngắn gọn, nhưng sức nặng của nó đủ để làm rung chuyển cả bầu trời thần học. Từ khóa quan trọng nhất ở đây là "Hôm Nay". Cái "Hôm Nay" của Thiên Chúa. Trong tiếng Hy Lạp, có hai từ để chỉ thời gian: chronos là thời gian trôi đi theo ngày tháng, và kairos là thời điểm thuận tiện, thời điểm ân sủng, thời điểm Thiên Chúa can thiệp. Khi Đức Giê-su nói "Hôm nay", Người đang biến cái chronos tầm thường của loài người thành cái kairos linh thiêng của Thiên Chúa. Lời hứa cứu độ không còn là một hy vọng xa xôi ở phía chân trời, không còn là câu chuyện của thì tương lai "sẽ đến", mà nó đang hiện diện "ở đây" và "lúc này". Sự chờ đợi mòn mỏi của bao thế hệ cha ông, nỗi khát khao của các ngôn sứ, tiếng than van của dân tộc trong cảnh lưu đày, tất cả đều được gói trọn và giải đáp trong cái "Hôm nay" này. Đức Giê-su chính là sự ứng nghiệm. Người không chỉ là người rao giảng Lời, mà Người LÀ Lời. Người không chỉ nói về sự giải phóng, Người LÀ sự Giải Phóng.

Lời tuyên bố "Hôm nay đã ứng nghiệm" cũng là một lời mời gọi đầy thách thức đối với mỗi chúng ta đang hiện diện nơi đây. Chúng ta thường có thói quen sống trong quá khứ với những nuối tiếc, hoặc sống trong tương lai với những lo âu, mà quên mất rằng Thiên Chúa chỉ gặp gỡ chúng ta trong giây phút hiện tại. Thiên Chúa không ở ngày hôm qua, vì nó đã qua rồi. Thiên Chúa không ở ngày mai, vì nó chưa tới. Tên của Thiên Chúa là "Đấng Hiện Hữu", là Đấng "Ta Là", Đấng của cái hiện tại vĩnh cửu. Khi chúng ta nghe Lời Chúa trong thánh lễ, đó không phải là việc ôn lại một bài học lịch sử, mà là Lời đang ứng nghiệm ngay lúc này. Sự giải phóng khỏi tội lỗi đang diễn ra ngay lúc này khi chúng ta sám hối. Ánh sáng chân lý đang chiếu soi ngay lúc này khi chúng ta lắng nghe. Ơn chữa lành đang tuôn đổ ngay lúc này khi chúng ta rước Mình Máu Thánh Chúa. Nhưng vấn đề là: chúng ta có thực sự "nghe" và "đón nhận" để Lời ấy ứng nghiệm trong cuộc đời mình hay không? Hay chúng ta để Lời Chúa trôi tuột qua tai như nước đổ lá khoai, để rồi bước ra khỏi nhà thờ, chúng ta vẫn là những con người cũ kỹ, vẫn đầy rẫy hận thù và mù quáng?

Cái "Hôm nay" của Đức Giê-su tại Na-da-rét vẫn đang vang vọng trong cái "Hôm nay" của thế giới chúng ta. Nhìn vào thế giới hiện đại, chúng ta thấy con người dường như giàu có hơn về vật chất nhưng lại nghèo nàn khủng khiếp về tình thương và hy vọng. Chúng ta kết nối với nhau bằng đủ loại công nghệ nhưng lại cô đơn ngay trong chính ngôi nhà của mình. Chúng ta tự do đi khắp thế giới nhưng tâm hồn lại bị giam hãm trong những lo toan vụn vặt. Chúng ta có đủ loại kính thiên văn để nhìn xa vạn dặm vào vũ trụ nhưng lại mù lòa trước nỗi đau của người bên cạnh. Hơn bao giờ hết, thế giới cần cái "Hôm nay" của Đức Giê-su. Thế giới cần những Ki-tô hữu dám sống như những chứng nhân của sự giải phóng. Bởi vì khi chúng ta chịu phép Rửa Tội và Thêm Sức, chúng ta cũng đã được chia sẻ cùng một Thần Khí, cùng một sự xức dầu mà Đức Giê-su đã lãnh nhận. Sứ mạng của Chúa tại Na-da-rét giờ đây trở thành sứ mạng của Hội Thánh, sứ mạng của mỗi người chúng ta.

Chúng ta có dám trở thành tin mừng cho người nghèo không? Hay chúng ta là tin dữ, là gánh nặng cho họ? Chúng ta có dám là người mang lại sự giải phóng, sự an ủi cho những ai đang bị giam cầm trong đau khổ không? Hay chúng ta lại là người tạo thêm xiềng xích, tạo thêm áp lực cho người khác bằng sự xét đoán khắc nghiệt của mình? Lời Chúa hôm nay không cho phép chúng ta làm khán giả, ngồi xem Đức Giê-su diễn một vở kịch cứu độ. Lời Chúa lôi kéo chúng ta vào cuộc, biến chúng ta thành những cánh tay nối dài của Người. Mỗi khi chúng ta tha thứ cho một ai đó, là chúng ta đang công bố năm hồng ân. Mỗi khi chúng ta chia sẻ cơm áo cho người thiếu thốn với lòng trân trọng, là chúng ta đang loan báo tin mừng cho kẻ nghèo hèn. Mỗi khi chúng ta giúp ai đó nhận ra sai lầm để sửa đổi, là chúng ta đang làm cho người mù được thấy. Sự ứng nghiệm của Lời Chúa không chỉ phụ thuộc vào quyền năng Thiên Chúa, mà còn phụ thuộc vào sự cộng tác "xin vâng" của mỗi chúng ta trong giây phút hiện tại này.

Suy niệm về phản ứng của người dân Na-da-rét sau lời tuyên bố ấy cũng để lại cho chúng ta một bài học cảnh tỉnh sâu sắc. Ban đầu, họ ngạc nhiên, thán phục những lời hay ý đẹp thốt ra từ miệng Người. Nhưng rồi, sự quen thuộc quá mức đã giết chết đức tin của họ. "Ông này không phải là con ông Giu-se đó sao?". Định kiến và sự hẹp hòi đã khiến họ không thể chấp nhận một Thiên Chúa hiện diện trong hình hài quá đỗi bình thường. Họ muốn một Đấng Mê-si-a theo ý họ: hào nhoáng, lạ lùng, và ưu tiên cho "người nhà". Nhưng Đức Giê-su không đến để phục vụ cho chủ nghĩa cục bộ địa phương. Ân sủng của Thiên Chúa là phổ quát và tự do. Chính thái độ "biết rồi, khổ lắm, nói mãi" đã đóng sầm cánh cửa lòng họ lại trước "Hôm nay" của Thiên Chúa. Chúng ta cũng dễ dàng rơi vào cái bẫy này. Chúng ta quen với nhà thờ, quen với các linh mục, quen với các nghi thức đến mức chúng trở nên nhàm chán. Chúng ta nghĩ mình đã biết hết về Chúa, không còn gì để học, không còn gì để ngạc nhiên. Và chính lúc đó, chúng ta đánh mất cơ hội để Lời Chúa ứng nghiệm và biến đổi con người mình. Đừng để sự quen thuộc làm chai cứng tâm hồn. Hãy đến với Lời Chúa mỗi ngày bằng sự tò mò thánh thiện, bằng sự khao khát như người mới nghe lần đầu.

"Hôm nay đã ứng nghiệm." Lời này là một lời an ủi vĩ đại. Nó nhắc nhở chúng ta rằng Thiên Chúa không bao giờ sai lời hứa. Dù lịch sử có thăng trầm, dù cuộc đời có ba chìm bảy nổi, thì kế hoạch yêu thương của Thiên Chúa vẫn tiến bước một cách vững chắc. Sự trung tín của Thiên Chúa là đá tảng để chúng ta xây dựng cuộc đời mình. Trong những lúc tuyệt vọng nhất, khi chúng ta cảm thấy mình nghèo hèn nhất, bị giam cầm chặt chẽ nhất, hãy nhớ lại hình ảnh Đức Giê-su tại hội đường Na-da-rét. Người đã đứng lên vì bạn. Người đã được xức dầu vì bạn. Người đã đọc những dòng này vì bạn. Đừng tìm kiếm sự giải thoát ở những thú vui trần thế, đừng tìm kiếm giá trị bản thân ở những phù hoa chóng qua. Hãy tìm thấy chính mình trong ánh mắt của Đức Giê-su, Đấng đang nhìn bạn và nói: "Hôm nay, ơn cứu độ đã đến với con."

Hãy để cho Thần Khí mà Đức Giê-su đã lãnh nhận cũng ngự trị trên chúng ta. Không có Thần Khí, Lời Chúa chỉ là văn tự chết, lề luật chỉ là gánh nặng, và Hội Thánh chỉ là một tổ chức xã hội. Nhưng có Thần Khí, Lời Chúa trở thành lưỡi gươm sắc bén đâm thấu tâm can, lề luật trở thành con đường tự do, và Hội Thánh trở thành bí tích cứu độ. Hãy cầu xin Chúa Thánh Thần luôn đổi mới cái nhìn của chúng ta, để chúng ta không nhìn Chúa như một nhân vật lịch sử xa lạ, mà như một Người Bạn, một Người Thầy, một Đấng Cứu Độ đang sống động và hoạt động ngay trong từng hơi thở của chúng ta. Sự ứng nghiệm của Kinh Thánh không phải là một dấu chấm hết, mà là một sự khởi đầu liên tục. Mỗi ngày mới là một cơ hội mới để viết tiếp trang Tin Mừng bằng chính cuộc sống của mình.

Cuối cùng, chúng ta hãy nhìn lên Đức Trinh Nữ Ma-ri-a, người đầu tiên đã để cho Lời Chúa ứng nghiệm trọn vẹn nơi cung lòng mình. Mẹ đã không ngăn cản "cái hôm nay" của Thiên Chúa bằng sự sợ hãi hay toan tính, mà Mẹ đã mở rộng tâm hồn với tiếng "Xin Vâng" tuyệt đối. Cuộc đời Mẹ là một bài ca Magnificat không ngừng nghỉ, loan báo tin mừng cho kẻ nghèo hèn, vì Chúa đã đoái thương phận nữ tỳ hèn mọn. Mẹ dạy chúng ta cách lắng nghe, cách suy đi nghĩ lại trong lòng, và cách đem Lời Chúa vào thực hành. Xin Mẹ giúp chúng ta, những người con đang lữ hành trong thung lũng nước mắt này, biết nhận ra Chúa Giê-su đang đến trong mọi biến cố của đời sống, để mỗi ngày trôi qua đều là một ngày hồng ân, một ngày mà chúng ta có thể hân hoan thốt lên: "Hôm nay, tôi đã gặp Chúa. Hôm nay, Lời Chúa đã ứng nghiệm trong tôi."

Xin Chúa Giê-su, Đấng được xức dầu tấn phong, xức dầu lại trên những vết thương của tâm hồn chúng ta, làm mềm đi những chai đá của trái tim chúng ta, và đốt lên trong chúng ta ngọn lửa nhiệt thành để loan báo Tin Mừng yêu thương của Người cho thế giới. Ước gì khi bước ra khỏi thánh đường này, mỗi người chúng ta đều trở thành một trang sách mở, để người đời có thể đọc thấy nơi đó dòng chữ yêu thương: "Thiên Chúa đang ở đây, và Người yêu thương bạn." Đó chính là cách chúng ta làm cho Kinh Thánh tiếp tục ứng nghiệm trong thời đại hôm nay. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

HÔM NAY ĐÃ ỨNG NGHIỆM LỜI KINH THÁNH QUÝ VỊ VỪA NGHE

Không gian của hội đường Na-da-rét ngày hôm ấy có lẽ không khác gì mấy so với những ngày sa-bát bình thường khác, vẫn là những gương mặt quen thuộc, vẫn là mùi của bụi bặm và những cuộn da dê cũ kỹ, nhưng bầu không khí bỗng chốc trở nên đặc quánh bởi một sự hiện diện khác thường. Đức Giê-su trở về, không phải như một người thợ mộc lặng lẽ của ba mươi năm ẩn dật, mà như một ngọn lửa được nhen nhóm từ hoang địa, đầy quyền năng Thần Khí. Tiếng đồn về Người đã đi trước, gieo vào lòng dân chúng một sự tò mò pha lẫn kỳ vọng, nhưng có lẽ chẳng ai trong họ có thể ngờ rằng mình sắp trở thành nhân chứng cho một bước ngoặt vĩ đại nhất của lịch sử cứu độ. Khi Người đứng lên nhận cuốn sách ngôn sứ I-sai-a, đó không đơn thuần là một nghi thức phụng vụ, mà là khoảnh khắc của một lời giao ước cũ đang chuyển mình để khai sinh một thực tại mới. Từng ngón tay Người chạm vào mặt da, mở ra đúng đoạn chép về Đấng Thiên Sai, cũng là lúc bức màn thời gian như bị xé toạc để lộ ra dung nhan của Thiên Chúa đang ở giữa loài người.

Lời ngôn sứ I-sai-a vang lên qua giọng đọc của Đức Giê-su mang một sức nặng tâm linh chưa từng thấy, nó không còn là một ký ức xa xăm về niềm hy vọng của tổ tiên, mà là một thực thể sống động đang hít thở. "Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi", lời khẳng định ấy như một tiếng sét đánh vào sự tĩnh lặng của đức tin hình thức, xác nhận rằng Người chính là Đấng được xức dầu, là nhịp cầu duy nhất nối kết trời và đất. Việc Người được xức dầu không phải bằng dầu thơm trần gian, mà bằng chính hơi thở của Chúa Cha, để thực thi một sứ mệnh mang tính cách mạng cho thân phận con người: loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn, công bố sự giải thoát cho kẻ bị giam cầm, ban ánh sáng cho người mù lòa và trả tự do cho những người bị áp bức. Mỗi đối tượng được nhắc đến trong bản văn không chỉ là những tầng lớp xã hội cụ thể, mà còn là những ngõ ngách u tối trong chính tâm hồn mỗi người chúng ta, nơi mà sự nghèo nàn về ân sủng và sự giam cầm của tội lỗi đang ngự trị.

Khi Đức Giê-su cuộn sách lại, trả cho người giúp việc và ngồi xuống, cả hội đường như nín thở, mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía Người, một sự im lặng sâu thẳm bao trùm lấy không gian. Chính trong sự tĩnh lặng tuyệt đối ấy, câu nói ngắn gọn nhưng chấn động nhất đã được thốt ra: "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe". Hai chữ "Hôm nay" không chỉ là một trạng từ chỉ thời gian đơn thuần, nó là một thực tại thần linh, là cái "nửa giây" của vĩnh cửu đi vào dòng thời gian của nhân loại. Nó chấm dứt thời kỳ đợi chờ và mở ra kỷ nguyên của sự chiếm hữu, nơi mà ơn cứu độ không còn là một lời hứa ở tương lai, mà là một hồng ân có thể chạm tới ngay lúc này. Chữ "Hôm nay" của Đức Giê-su xóa bỏ mọi khoảng cách giữa quá khứ ngôn sứ và hiện tại thực thi, biến mọi trang Kinh Thánh từ những dòng chữ chết trên giấy trở thành máu thịt và sự sống nơi bản thân Người.

Sự "ứng nghiệm" mà Đức Giê-su công bố không phải là một sự kiện hoàn tất mang tính đóng kín, mà là một lời mời gọi mở ra cho sự cộng tác của con người qua mọi thời đại. Khi Người nói lời ấy tại Na-da-rét, Người đang thiết lập một chuẩn mực mới cho sự hiện diện của Thiên Chúa: Người không ở trong những đền đài nguy nga hay những triết lý cao siêu, mà ở ngay trong tiếng thở dài của người nghèo và niềm hy vọng của những kẻ bị gạt ra bên lề. Sự ứng nghiệm ấy đòi hỏi chúng ta phải thay đổi hoàn toàn cách nhìn về cuộc đời, vì nếu Tin Mừng đã được loan báo, thì sự bi quan không còn chỗ đứng; nếu sự giải thoát đã được công bố, thì sự tuyệt vọng trở thành một sự phản bội đối với ân sủng. Mỗi khi chúng ta lắng nghe lời này, cái "Hôm nay" ấy lại rung lên trong tâm hồn, chất vấn chúng ta về việc liệu chúng ta có cho phép lời Kinh Thánh ấy ứng nghiệm trong chính đời sống hằng ngày của mình hay không.

Hãy nhìn sâu vào chân dung của "kẻ nghèo hèn" mà Đức Giê-su nhắc đến, để thấy rằng đó chính là tình trạng nguyên thủy của con người trước mặt Thiên Chúa. Sự nghèo hèn thực sự không phải là thiếu thốn vật chất, mà là sự trống rỗng của tâm hồn khi đánh mất cảm thức về nguồn cội linh thánh của mình. Đức Giê-su đến không phải để ban cho chúng ta những của cải mau hư nát, mà để ban tặng chính bản thân Người như một kho tàng vô giá, giúp chúng ta nhận ra phẩm giá làm con Thiên Chúa đã bị che lấp bởi bụi trần. Tin Mừng dành cho người nghèo chính là tin vui rằng họ được yêu thương vô điều kiện, rằng sự thiếu thốn của họ chính là không gian rộng mở để Thiên Chúa đổ đầy ân sủng. Sự giàu có của thế gian thường làm con người tự mãn và đóng kín, trong khi sự nghèo khó tâm linh lại là chìa khóa mở cánh cửa dẫn vào vương quốc của Đấng Tối Cao.

Việc công bố sự giải thoát cho kẻ bị giam cầm mang một ý nghĩa tâm linh sâu sắc, vượt xa khỏi những song sắt của các nhà tù vật lý. Chúng ta thường bị giam cầm bởi những thành kiến, bởi nỗi sợ hãi, bởi những đam mê bất chính và bởi cái tôi ích kỷ luôn muốn thống trị. Những xiềng xích vô hình này thường nặng nề và khó tháo gỡ hơn bất kỳ gông cùm nào, chúng giam hãm khả năng yêu thương và hiến tế của chúng ta. Đức Giê-su, qua cái "Hôm nay" của Người, mang đến một sức mạnh bẻ gãy những xiềng xích đó, đưa chúng ta ra khỏi ngục tù của sự cô độc để bước vào tự do của con cái Thiên Chúa. Sự tự do này không phải là muốn làm gì thì làm, mà là khả năng chọn lựa cái thiện, chọn lựa sự thật và chọn lựa yêu thương ngay cả khi điều đó đòi hỏi sự hy sinh.

Ánh sáng cho người mù lòa mà Đức Giê-su hứa hẹn không chỉ là sự phục hồi thị giác vật lý, mà là sự khai mở đôi mắt đức tin để nhìn thấy sự hiện diện của Thiên Chúa trong mọi biến cố của cuộc đời. Chúng ta thường "mù" trước những nỗi đau của tha nhân, "mù" trước những dấu chỉ của thời đại và "mù" trước chính những khuyết điểm của bản thân mình. Ơn chữa lành của Đức Giê-su giúp chúng ta nhìn thế giới bằng cái nhìn của Người, nhìn con người bằng lòng thương xót và nhìn tương lai bằng niềm hy vọng tươi sáng. Khi đôi mắt tâm hồn được soi sáng, chúng ta sẽ thấy rằng mọi sự xảy ra đều nằm trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa, và ngay cả trong bóng tối của thử thách, ánh sáng của lời Người vẫn luôn là ngọn đèn soi dẫn bước chân chúng ta.

Sự giải thoát cho những người bị áp bức là một lời khẳng định về sự công bằng và lòng thương xót của Thiên Chúa đối với những ai đang phải gánh chịu sự bất công. Áp bức có thể đến từ cấu trúc xã hội, nhưng cũng có thể đến từ sự đè nén của mặc cảm tội lỗi và những áp lực của cuộc sống hiện đại. Đức Giê-su đến để cất đi gánh nặng đó, để trả lại quyền tự chủ và danh dự cho con người. Người không dùng quyền lực chính trị để lật đổ những kẻ áp bức, nhưng dùng tình yêu để biến đổi trái tim, khiến cho kẻ áp bức trở nên người anh em và kẻ bị áp bức trở nên người tự do. Đây là một cuộc cách mạng lặng lẽ nhưng triệt để, bắt đầu từ bên trong lòng người và lan tỏa ra toàn bộ các mối quan hệ xã hội.

Năm hồng ân của Chúa mà Đức Giê-su công bố chính là năm hồng ân vĩnh cửu, một thời đại mà lòng thương xót của Thiên Chúa được tuôn đổ không ngừng. Trong truyền thống Do Thái, năm hồng ân là lúc nợ nần được xóa bỏ, nô lệ được tự do và đất đai được nghỉ ngơi; trong Đức Giê-su, tất cả những điều đó được nâng lên tầm mức tâm linh. Mọi nợ nần tội lỗi của nhân loại đã được trả bằng giá máu của Người trên thập giá, và mọi con người đều được mời gọi trở về với gia nghiệp nguyên thủy là sự kết hiệp với Thiên Chúa. Cái "Hôm nay" của Đức Giê-su vẫn tiếp diễn trong mỗi thánh lễ, trong mỗi giờ cầu nguyện và trong mỗi hành động bác ái, biến cuộc đời chúng ta thành một chuỗi những năm hồng ân nối dài, nơi mà mỗi giây phút đều là cơ hội để bắt đầu lại trong ân sủng.

Tại hội đường Na-da-rét, sự ứng nghiệm lời Kinh Thánh không chỉ nằm ở lời nói của Đức Giê-su mà còn ở chính con người Người. Người là hiện thân của tất cả những gì ngôn sứ I-sai-a đã tiên báo. Khi nhìn vào Người, dân chúng thấy một Thiên Chúa gần gũi đến mức có thể chạm vào được, một Thiên Chúa không còn xa lạ ở tận trời cao nhưng đã trở thành "Em-ma-nu-en" – Thiên Chúa ở cùng chúng ta. Tuy nhiên, sự gần gũi này cũng là một thách đố lớn lao cho những người đồng hương của Người, bởi họ đã quá quen với một Giê-su thợ mộc, một Giê-su của gia đình bà Ma-ri-a, khiến họ khó lòng chấp nhận một Giê-su là Đấng Thiên Sai. Đây cũng chính là cám dỗ của chúng ta hôm nay: sự quen thuộc quá mức với những thực hành tôn giáo có thể làm chúng ta trở nên chai lì trước sự mới mẻ của Tin Mừng và bỏ lỡ cái "Hôm nay" của Thiên Chúa.

Lời giảng của Đức Giê-su tại Na-da-rét là một lời mời gọi bước vào một cuộc đối thoại cá vị với Thiên Chúa thông qua Kinh Thánh. Kinh Thánh không phải là một cuốn sách lịch sử cũ kỹ, mà là một thực tại sống động đang chờ được ứng nghiệm trong cuộc đời mỗi người. Khi chúng ta đọc Kinh Thánh, không phải chúng ta đang đọc về một ai đó ở quá khứ, mà là Thiên Chúa đang nói với chúng ta về chính chúng ta trong hiện tại. Mỗi lời hứa, mỗi lời răn dạy và mỗi hành động của Đức Giê-su đều hướng đến cái "Hôm nay" của cá nhân bạn và tôi. Sự ứng nghiệm chỉ thực sự xảy ra khi chúng ta mở lòng để Lời thấm sâu vào tâm trí, biến đổi ý chí và thúc đẩy hành động, khiến cho cuộc đời chúng ta trở thành một trang Tin Mừng sống động cho thế giới hôm nay.

Chúng ta cần phải tự hỏi mình rằng: Tôi có đang là kẻ nghèo hèn đang khao khát Tin Mừng, hay tôi đã quá no thỏa với những thành tựu thế gian? Tôi có đang cảm thấy mình bị giam cầm bởi những thói hư tật xấu và mong chờ sự giải thoát, hay tôi đã thỏa hiệp với bóng tối? Tôi có đủ khiêm tốn để xin Chúa chữa lành sự mù lòa của mình, hay tôi vẫn tự phụ rằng mình thấy rõ mọi sự? Câu trả lời cho những câu hỏi này sẽ quyết định việc lời Kinh Thánh có được ứng nghiệm nơi chúng ta hay không. Đức Giê-su vẫn đang đứng đó, trong hội đường của tâm hồn chúng ta, tay cầm cuốn sách cuộc đời chúng ta và chờ đợi để công bố rằng thời gian cứu độ đã đến.

Sứ mệnh của Đức Giê-su cũng chính là sứ mệnh của Giáo hội và của mỗi Kitô hữu. Được xức dầu qua bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, chúng ta cũng được đầy quyền năng Thần Khí để tiếp nối công trình của Người. Chúng ta không thể nói lời "Hôm nay đã ứng nghiệm" nếu chúng ta không dấn thân phục vụ người nghèo, không an ủi kẻ ưu phiền và không đấu tranh cho công lý. Mỗi chúng ta phải trở thành một "Đức Kitô khác" để mang ánh sáng đến những nơi tăm tối nhất của xã hội. Việc ứng nghiệm lời Kinh Thánh hôm nay phụ thuộc rất nhiều vào đôi tay, đôi chân và trái tim của chúng ta, khi chúng ta dám sống triệt để những giá trị của Tin Mừng giữa một thế giới đầy biến động và vô cảm.

Sự sâu sắc của đoạn Tin Mừng này nằm ở chỗ nó kết nối hoàn hảo giữa thần học về Lời và thần học về Thân Thể. Đức Giê-su là Lời đã trở nên xác phập, và vì thế, mọi lời Người nói đều mang sức mạnh sáng tạo như thuở ban đầu. Khi Người nói "ứng nghiệm", thực tại ấy được thiết lập ngay lập tức trong tâm hồn những ai có lòng tin. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không phải là một sự đồng ý về mặt trí tuệ đối với các chân lý khô khan, mà là một sự gắn kết sống động với một Ngôi Vị. Đức Giê-su không mang đến một học thuyết mới, Người mang đến chính mình như là giải pháp cho mọi vấn đề của nhân sinh. Trong Người, mọi nỗi đau đều tìm thấy ý nghĩa, mọi sự chia lìa đều tìm thấy sự hòa giải và mọi cái chết đều tìm thấy mầm sống phục sinh.

Nhìn lại lịch sử cứu độ, chúng ta thấy cái "Hôm nay" của Na-da-rét là đỉnh cao của mọi khao khát của các tổ phụ và ngôn sứ. Từ tiếng kêu của dân Do Thái bên bờ sông Ba-by-lon đến những lời than thở của Gióp trên đống tro tàn, tất cả đều tìm thấy lời giải đáp nơi dung nhan của Đức Giê-su. Người là điểm hội tụ của mọi lời hứa và là điểm khởi đầu của mọi niềm hy vọng. Sự ứng nghiệm này không xóa bỏ quá khứ nhưng làm cho quá khứ trở nên trọn vẹn, đồng thời định hướng cho tương lai hướng về ngày cánh chung khi Thiên Chúa sẽ là mọi sự trong mọi người. Trong khi chờ đợi ngày ấy, chúng ta sống trong cái "Hôm nay" kéo dài của ân sủng, nơi mà mỗi cử chỉ yêu thương đều là một dấu chỉ của nước trời đang hiện diện.

Thần Khí Đức Chúa, Đấng đã ngự trên Đức Giê-su, cũng chính là Đấng đang hoạt động trong Giáo hội hôm nay. Chính Thần Khí giúp chúng ta hiểu thấu những mầu nhiệm sâu thẳm của Lời và ban cho chúng ta sức mạnh để làm chứng cho Lời ấy. Không có Thần Khí, việc đọc Kinh Thánh chỉ là một bài tập trí tuệ và việc giữ đạo chỉ là một gánh nặng luật lệ. Nhưng với Thần Khí, lời Kinh Thánh trở nên sống động và sắc bén hơn cả gươm hai lưỡi, đâm thấu vào tận sâu thẳm của tâm hồn để thanh tẩy và canh tân. Thần Khí là Đấng hiện tại hóa cái "Hôm nay" của Đức Giê-su trong mỗi hoàn cảnh cụ thể của chúng ta, biến những khô cằn của cuộc đời thành những dòng suối ân sủng mát lành.

Cái hay của lời tuyên bố của Đức Giê-su còn nằm ở tính chất "thời sự" vĩnh cửu của nó. Dù hai ngàn năm đã trôi qua, lời ấy vẫn không hề cũ đi, vì nỗi khổ đau và khao khát của con người vẫn vậy. Con người thời đại công nghệ vẫn nghèo hèn trong tâm hồn, vẫn bị giam cầm trong những chứng nghiện mới, vẫn mù lòa trước các giá trị tâm linh và vẫn bị áp bức bởi những ý hệ vô thần. Do đó, tiếng vang của hội đường Na-da-rét vẫn cần phải được vang lên mạnh mẽ trong các đô thị sầm uất cũng như các làng quê hẻo lánh. Đức Giê-su vẫn đang đứng đó, giữa những bận rộn của chúng ta, để nhắc nhở rằng ơn cứu độ không ở đâu xa, nó ở ngay đây, ngay bây giờ, nếu chúng ta biết lắng nghe và đón nhận.

Sự thâm thúy của Tin Mừng Lu-ca khi ghi lại sự kiện này chính là việc đặt nó ở ngay khởi đầu sứ vụ công khai của Đức Giê-su. Nó như một bản tuyên ngôn độc lập của nước Thiên Chúa, một cương lĩnh hành động cho toàn bộ cuộc đời của Người. Tất cả những phép lạ chữa lành, những lời giảng dạy trên núi, và cuối cùng là cái chết và sự phục sinh của Người, đều chỉ nhằm mục đích hiện thực hóa cái "Hôm nay" ấy. Khi chúng ta theo chân Đức Giê-su qua các trang Tin Mừng, chúng ta thực chất đang chứng kiến quá trình ứng nghiệm từng bước một của lời ngôn sứ I-sai-a cho đến khi nó đạt tới sự viên mãn trên đồi Gôn-gô-tha và trong vườn phục sinh.

Cuối cùng, cái "Hôm nay" ấy đòi hỏi chúng ta một thái độ đáp trả quyết liệt. Dân chúng Na-da-rét ban đầu đã khen ngợi những lời hay ý đẹp thốt ra từ miệng Người, nhưng ngay sau đó họ lại tìm cách đẩy Người xuống vực thẳm khi Người thách đố những đặc quyền của họ. Đây là một bài học đắt giá về sự hời hợt trong đức tin. Đón nhận sự ứng nghiệm của Kinh Thánh không chỉ là tận hưởng sự an ủi, mà còn là chấp nhận sự hoán cải tận căn. Nó đòi hỏi chúng ta phải từ bỏ những định kiến cũ, những lối sống cũ để bước đi trong sự mới mẻ của Thần Khí. Sự ứng nghiệm ấy chỉ thực sự mang lại niềm vui nếu chúng ta sẵn lòng để cho Lời Chúa bẻ gãy cái tôi ích kỷ của mình và xây dựng lại theo khuôn mẫu của tình yêu Thiên Chúa.

Lạy Chúa Giê-su, Đấng là Lời hằng sống, xin hãy ngự đến trong hội đường của tâm hồn chúng con ngay giờ này. Xin hãy mở tai chúng con để biết lắng nghe, mở mắt chúng con để biết nhìn thấy và mở lòng chúng con để biết đón nhận cái "Hôm nay" cứu độ của Chúa. Xin đừng để chúng con trở thành những kẻ xa lạ ngay trên chính quê hương của ân sủng, nhưng hãy cho chúng con được trở thành những cộng tác viên nhiệt thành trong sứ mạng loan báo Tin Mừng cho người nghèo hèn. Ước gì cuộc đời mỗi chúng con sẽ là một minh chứng sống động cho sự thật rằng: Hôm nay, lời Kinh Thánh đã được ứng nghiệm, không chỉ trong sách vở, mà trong chính xương thịt và hơi thở của những kẻ tin vào danh Ngài. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

HÔM NAY ĐÃ ỨNG NGHIỆM LỜI KINH THÁNH QUÝ VỊ VỪA NGHE

Trong bầu khí linh thánh của buổi họp mặt hôm nay, chúng ta cùng nhau đứng trước một ngưỡng cửa của thời gian, nơi mà quá khứ, hiện tại và tương lai giao thoa trong một lời khẳng định duy nhất của Đấng Kitô. Tin Mừng theo thánh Luca mà chúng ta vừa nghe không chỉ là một bản tường thuật lịch sử về một sự kiện diễn ra tại hội đường Nadarét cách đây hơn hai ngàn năm, mà đó là một lời công bố vĩnh cửu, một tiếng vang dội từ trái tim của Thiên Chúa vào lòng nhân thế. Đức Giêsu trở về quê hương, nơi Người đã lớn lên, mang theo hơi ấm của Thần Khí và sức mạnh của một sứ mạng mới. Tiếng đồn về Người đã lan xa, nhưng cái nhìn của những người đồng hương vẫn còn đó sự tò mò xen lẫn chút hoài nghi về đứa con của ông Giuse thợ mộc. Chính trong bối cảnh ấy, một biến cố làm đảo lộn mọi trật tự của thời gian đã xảy ra khi Người đứng lên đọc Sách Thánh và tuyên bố về sự ứng nghiệm của lời hứa.

Sự hiện diện của Đức Giêsu trong hội đường ngày Sa-bát ấy không phải là một sự tình cờ. Đó là một sự sắp đặt thần linh, một điểm hẹn của tình yêu mà Thiên Chúa đã chuẩn bị từ thuở đời đời. Khi Người mở cuốn sách ngôn sứ Isaia, Người không chọn một đoạn văn bất kỳ, mà chọn đúng phần cốt lõi của niềm hy vọng Israel. "Thần Khí Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi." Những lời này vốn dĩ đã nằm im trên mặt giấy da qua bao thế kỷ, là niềm an ủi của những tâm hồn khao khát ơn giải thoát, nhưng hôm nay, chúng đã trở thành bằng xương bằng thịt. Khi Đức Giêsu cuộn sách lại và ngồi xuống, mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía Người. Sự thinh lặng bao trùm hội đường không phải là sự thinh lặng của trống rỗng, mà là sự thinh lặng của sự ngỡ ngàng trước một uy quyền mới mẻ. Và rồi, lời Người thốt lên: "Hôm nay đã ứng nghiệm lời Kinh Thánh quý vị vừa nghe."

Từ "Hôm nay" mà Đức Giêsu sử dụng mang một sức nặng ngàn cân. Trong ngôn ngữ của Thiên Chúa, "hôm nay" không chỉ là một mốc thời gian 24 giờ, mà là một thực tại của ơn cứu độ đang hiện diện. Nó xóa tan khoảng cách giữa lời hứa và việc thực hiện, giữa ngôn ngữ của tiên tri và thực tế của Đấng Messia. Đối với những người có mặt tại Nadarét lúc đó, cái "hôm nay" ấy là một cú sốc văn hóa và tôn giáo. Đối với chúng ta ngày hôm nay, cái "hôm nay" ấy vẫn đang tiếp diễn. Mỗi khi Tin Mừng được công bố, mỗi khi chúng ta cử hành Bí tích, Đức Giêsu lại đứng đó, trong hội đường của tâm hồn chúng ta, và nói rằng lời hứa về lòng thương xót đã được hoàn tất. Chúng ta không còn chờ đợi một vị cứu tinh trong tương lai xa xôi, vì Đấng ấy đang ở đây, giữa những nỗi đau, những khát vọng và cả những yếu đuối của con người.

Hãy nhìn vào chân dung Đấng được xức dầu mà Luca đã vẽ nên. Thần Khí Đức Chúa không chỉ là một luồng năng lượng trừu tượng, mà là hơi thở của sự sống mới, là sức mạnh biến đổi những gì là héo úa thành tươi trẻ. Đức Giêsu mang Thần Khí ấy để loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn. Ai là những kẻ nghèo hèn? Đó không chỉ là những người thiếu thốn về vật chất, mà còn là những tâm hồn trống rỗng, những người cảm thấy mình bị gạt ra bên lề của cuộc sống, những người mang nặng mặc cảm tội lỗi và bất xứng. Tin Mừng mà Người mang đến là một lời khẳng định về giá trị phẩm giá: bạn được yêu thương, bạn được cứu độ, và Thiên Chúa không quên lãng tiếng kêu của bạn. Nghèo hèn trong tinh thần là một điều kiện cần thiết để đón nhận sự giàu sang của vương quốc trời, vì chỉ có bàn tay trống rỗng mới có thể nắm lấy bàn tay của Thiên Chúa.

Sứ mạng của Người còn đi xa hơn nữa: công bố sự giải thoát cho kẻ bị giam cầm và cho người mù được sáng mắt. Chúng ta thường nghĩ về xiềng xích sắt thép, nhưng có những loại xiềng xích vô hình còn đáng sợ hơn nhiều. Đó là xiềng xích của những thói hư tật xấu, của sự ích kỷ, của những định kiến và hận thù. Thế gian này đầy dẫy những tù nhân của quá khứ, những người không thể tha thứ cho chính mình hoặc cho người khác. Đức Giêsu đến để cắt đứt những sợi dây ấy, để giải phóng con người khỏi sự nô lệ của cái tôi kiêu ngạo. Còn đôi mắt, có bao giờ chúng ta tự hỏi mình đang mù lòa trước những gì? Chúng ta có thể thấy rõ những sai lỗi của người bên cạnh nhưng lại mù quáng trước nỗi đau của họ. Chúng ta thấy sự hào nhoáng của vật chất nhưng lại mù lòa trước sự hiện diện của Thiên Chúa trong thiên nhiên và trong tha nhân. Đức Giêsu mở mắt cho chúng ta, không chỉ để thấy ánh sáng mặt trời, mà để thấy ánh sáng của chân lý và tình thương.

"Trả lại tự do cho người bị áp bức" – đây là một tiếng gọi mãnh liệt của công lý thấm đượm tình yêu. Trong một thế giới đầy dẫy những bất công, nơi con người thường xuyên chà đạp lên nhau để tìm kiếm quyền lực, lời của Đức Giêsu vang lên như một luồng gió mát. Người áp bức đôi khi chính là hệ thống xã hội, nhưng đôi khi lại là chính những tư tưởng sai lệch về Thiên Chúa. Đức Giêsu giải phóng chúng ta khỏi hình ảnh một Thiên Chúa hà khắc, chỉ biết trừng phạt, để giới thiệu một Người Cha nhân hậu, Đấng chạy ra đón đứa con hoang đàng trở về. Sự tự do mà Người ban tặng là sự tự do của những người con cái Thiên Chúa, sự tự do để yêu thương mà không sợ hãi, để phục vụ mà không tính toán. Đó chính là năm hồng ân của Chúa, một năm của sự tha thứ nợ nần, phục hồi tài sản và chữa lành mọi vết thương.

Năm hồng ân mà Đức Giêsu công bố không có ngày kết thúc. Nó là một trạng thái hiện sinh mà Kitô hữu được mời gọi bước vào. Tuy nhiên, thách đố lớn nhất vẫn là sự đón nhận của lòng người. Tại Nadarét, sau giây phút ngỡ ngàng ban đầu, người ta bắt đầu xì xầm: "Ông này chẳng phải là con ông Giuse sao?". Sự quen thuộc đã trở thành rào cản cho niềm tin. Họ thấy một con người bằng xương bằng thịt, một người hàng xóm cũ, nên họ không thể chấp nhận rằng Thiên Chúa lại chọn một cách thức khiêm hạ như thế để đến với nhân loại. Đây cũng là cám dỗ của mỗi chúng ta. Chúng ta tìm kiếm Thiên Chúa trong những điều phi thường, trong những phép lạ chấn động, mà quên rằng Người đang hiện diện trong cái bình thường của đời sống hằng ngày, trong lời Kinh Thánh chúng ta nghe mỗi Chúa Nhật, trong tấm bánh bẻ ra trên bàn thờ, và trong khuôn mặt của những người anh em chúng ta gặp gỡ.

Để cái "Hôm nay" của Đức Giêsu thực sự ứng nghiệm trong cuộc đời mình, chúng ta cần một thái độ lắng nghe đích thực. Lắng nghe không chỉ bằng tai, mà bằng cả trái tim rộng mở. Lời Chúa không phải là một văn bản chết để nghiên cứu, mà là một hạt giống cần đất tốt để nảy mầm. Khi Đức Giêsu đứng lên trong hội đường, Người đã biến chữ viết thành lời sống động. Chúng ta cũng được mời gọi làm như vậy: biến những lý thuyết đức tin khô khan thành những hành động sống động của lòng bác ái. Lời Kinh Thánh chỉ thực sự ứng nghiệm khi chúng ta biết cúi xuống rửa chân cho nhau, biết chia sẻ miếng cơm manh áo cho người đói khổ, và biết đem lại niềm hy vọng cho những người đang tuyệt vọng. Nếu không có hành động, lời công bố của chúng ta chỉ là tiếng vang lách cách của đồng la hay tiếng phèng phèng của chuông chập.

Thần Khí Chúa đã ngự trên Đức Giêsu, và qua Bí tích Rửa tội và Thêm sức, Thần Khí ấy cũng đã ngự trên mỗi người chúng ta. Chúng ta không chỉ là những khán giả đứng nhìn Đức Giêsu thực hiện sứ mạng, mà chúng ta là những cộng tác viên của Người. Mỗi Kitô hữu là một "hôm nay" của Thiên Chúa cho thế giới này. Bạn chính là Tin Mừng cho gia đình bạn, cho đồng nghiệp bạn, cho những người bạn gặp tình cờ trên đường. Khi bạn biết sống nhẫn nại, biết bao dung, biết mỉm cười giữa những gian nan, chính lúc đó lời Kinh Thánh đang được ứng nghiệm. Thế giới hôm nay đang đói khát Thiên Chúa, nhưng họ không tìm Người trong sách vở, họ tìm Người qua cuộc đời của những người tự xưng là môn đệ Người. Liệu họ có thấy được ánh sáng của Đức Giêsu qua đôi mắt chúng ta, và nghe được lời an ủi của Người qua môi miệng chúng ta không?

Sự sâu sắc của đoạn Tin Mừng này còn nằm ở chỗ nó định nghĩa lại khái niệm về sự thành công và uy quyền. Đức Giêsu không về Nadarét với một đạo quân hay một kho tàng châu báu. Người về với quyền năng của Thần Khí – một sức mạnh không áp đặt nhưng lại có khả năng biến đổi từ bên trong. Uy quyền của Người đến từ sự thật và sự phù hợp tuyệt đối giữa lời nói và việc làm. Trong một xã hội đầy dẫy những lời hứa hão huyền, lời của Đức Giêsu mang lại sự tin cậy tuyệt đối vì Người chính là Lời. Khi Người nói "Hôm nay", Người mở ra một kỷ nguyên mới, nơi mà lòng thương xót vượt lên trên lề luật, nơi mà con người được nhìn nhận không phải qua những gì họ có, nhưng qua những gì họ là trong ánh mắt Thiên Chúa.

Chúng ta hãy suy ngẫm về sự trở về của Đức Giêsu. Nadarét là nơi Người đã được dưỡng dục, nơi gắn liền với những kỷ niệm tuổi thơ, với những người thân thuộc. Đôi khi, nơi khó loan báo Tin Mừng nhất lại chính là gia đình mình, là môi trường thân cận nhất của mình. Người ta dễ dàng chấp nhận một vị thánh ở phương xa, nhưng lại khó chấp nhận một người thánh thiện ngay trong nhà mình. Đức Giêsu đã chấp nhận sự thử thách đó. Người không bắt đầu sứ mạng ở những nơi xa lạ, huy hoàng, nhưng bắt đầu từ chính quê hương. Điều này dạy chúng ta rằng, việc tông đồ trước hết phải bắt đầu từ chính đời sống cá nhân và gia đình. Nếu chúng ta không thể đem lại bình an cho những người cùng chung sống dưới một mái nhà, làm sao chúng ta có thể mang bình an đến cho thế giới?

Lời mời gọi của Tin Mừng hôm nay cũng là một lời mời gọi vượt qua nỗi sợ hãi. Những người nghèo hèn, những người mù lòa, những người bị áp bức thường sống trong bóng tối của sự sợ hãi. Đức Giêsu đến để nói với họ rằng: "Đừng sợ!". Năm hồng ân của Chúa là thời điểm để chúng ta rũ bỏ mọi lo âu vì biết rằng mình có một Thiên Chúa luôn quan phòng và chăm sóc. Sự tự do thực sự là khi chúng ta dám đặt trọn niềm tín thác vào Ngài, ngay cả khi con đường phía trước dường như mù mịt. Khi chúng ta có Chúa, những nghịch cảnh không còn là dấu chấm hết, mà là những cơ hội để quyền năng của Thần Khí được biểu lộ rõ nét hơn. Đức Giêsu không hứa cất đi mọi đau khổ, nhưng Người hứa sẽ cùng đi với chúng ta và cho chúng ta sức mạnh để chiến thắng chúng.

Trong sâu thẳm tâm hồn, mỗi chúng ta đều có một "hội đường Nadarét" riêng – một góc khuất nơi chúng ta cất giữ những niềm tin, những thói quen và cả những định kiến. Hôm nay, Đức Giêsu muốn bước vào góc khuất đó, đứng lên và đọc lời hằng sống cho chúng ta. Người muốn chúng ta mở cuốn sách cuộc đời mình ra và để Người viết lên đó những trang mới của ân sủng. Đừng để cho lời Chúa chỉ vang lên bên tai rồi tan biến vào hư không. Hãy để nó thấm sâu vào máu thịt, làm thay đổi cách chúng ta suy nghĩ, cách chúng ta yêu thương và cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Sự ứng nghiệm mà Đức Giêsu tuyên bố không phải là một sự kiện đã hoàn tất và đóng khung trong quá khứ, mà là một thực tại năng động, đang đòi hỏi sự cộng tác của chúng ta mỗi ngày.

Khi buổi họp mặt này kết thúc, chúng ta sẽ trở về với cuộc sống đời thường, với những lo toan cơm áo gạo tiền, với những áp lực của công việc và các mối quan hệ. Thế nhưng, chúng ta không trở về như cũ. Chúng ta mang theo cái "Hôm nay" của Đức Giêsu trong tim. Mỗi sớm mai thức dậy, hãy tự nhủ với lòng mình rằng: "Hôm nay là ngày hồng ân, hôm nay lời Chúa phải được ứng nghiệm qua tôi". Nếu chúng ta sống được tinh thần đó, thế giới xung quanh chúng ta sẽ bắt đầu thay đổi. Bóng tối sẽ lùi xa nhường chỗ cho ánh sáng, hận thù sẽ tan biến nhường chỗ cho sự tha thứ, và những tâm hồn nghèo hèn sẽ cảm nhận được sự giàu sang của tình yêu Thiên Chúa.

Sau cùng, chúng ta hãy hướng nhìn về Đức Maria, người mẹ đã dưỡng dục Đức Giêsu tại Nadarét. Chắc hẳn Mẹ cũng có mặt trong hội đường ngày hôm ấy, lặng lẽ quan sát và ghi nhớ mọi sự trong lòng. Mẹ là người đầu tiên kinh nghiệm sự ứng nghiệm của lời Kinh Thánh khi Mẹ thưa lời "Xin vâng". Ước gì mỗi chúng ta cũng biết học nơi Mẹ sự nhạy bén với Thần Khí, để nhận ra những dấu chỉ của Chúa trong cuộc sống và dám dấn thân cho sứ mạng loan báo Tin Mừng. Xin Chúa chúc lành cho chúng ta, để lời chúng ta vừa nghe không chỉ là những âm thanh qua đi, nhưng trở thành nguồn sống dồi dào, biến đổi chúng ta nên những chứng nhân sống động cho tình thương của Ngài ngay trong giây phút này, ngay tại đây, và cho đến muôn đời.

Lời tuyên bố của Đức Giêsu vẫn còn đang vang vọng. Nó không chỉ là một kết thúc cho những lời tiên tri cổ xưa, mà là một khởi đầu cho một vương quốc không bao giờ tàn lụi. Mỗi chúng ta là một phần của vương quốc đó. Hãy để Thần Khí Chúa xức dầu cho tâm hồn chúng ta, để chúng ta đủ can đảm ra đi, đem niềm vui cho người sầu khổ, đem ánh sáng cho người tối tăm và đem tự do cho những ai đang bị giam cầm trong tội lỗi. "Hôm nay" của Chúa là vĩnh cửu, và vinh quang của Ngài đang chiếu tỏa trên chúng ta. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

HÔM NAY ĐÃ ỨNG NGHIỆM LỜI KINH THÁNH QUÝ VỊ VỪA NGHE

Giữa lòng một thế giới đầy biến động và những âm thanh ồn ào của thời đại, tiếng vọng từ hội đường Na-da-rét cách đây hơn hai ngàn năm vẫn rung động một cách mãnh liệt và mới mẻ. Tin Mừng theo thánh Lu-ca không chỉ kể lại một sự kiện lịch sử, một chuyến viếng thăm quê hương của người con xa quê, mà đó là một cuộc hiển linh, một khoảnh khắc "Kairos" – thời điểm của Thiên Chúa xâm nhập vào dòng thời gian của nhân loại. Đức Giê-su trở về, không với tư cách một người thợ mộc bình thường mà họ từng biết, mà với tư cách là Đấng được xức dầu bởi Thần Khí. Sự hiện diện của Người mang theo sức mạnh của một thực tại mới, một triều đại mới bắt đầu từ một chữ "Hôm nay" đầy uy quyền. Lời khẳng định của Người không chỉ dừng lại ở những bức tường của hội đường nhỏ bé vùng Ga-li-lê, mà nó xuyên thấu qua mọi không gian và thời gian để chạm đến tâm hồn của mỗi chúng ta, những người đang khao khát một sự giải thoát đích thực.

Sức mạnh của Thần Khí là điểm khởi đầu cho mọi hành động của Đức Giê-su. Sau những ngày chay tịnh trong hoang địa và chiến thắng những cám dỗ của ma quỷ, Người trở về với một ngọn lửa nội tâm bùng cháy. Tin Mừng mô tả Người được đầy quyền năng Thần Khí. Đây không phải là một thứ quyền lực thống trị theo kiểu thế gian, mà là một sức sống thần linh, một nguồn năng lượng sáng tạo và chữa lành. Khi Đức Giê-su giảng dạy trong các hội đường và được mọi người tôn vinh, đó là vì Lời của Người mang hơi thở của sự sống, mang sức nặng của sự thật. Sự tôn vinh đó không làm Người kiêu hãnh, nhưng là dấu chỉ cho thấy nhân loại đang nhận ra sự hiện diện của Đấng Tạo Hóa trong hình hài một con người. Thần Khí chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt cuộc đời Người, từ lúc thụ thai cho đến khi hiến tế trên thập giá, và chính Thần Khí ấy dẫn Người về lại nơi Người đã được dưỡng dục – Na-da-rét.

Na-da-rét, một ngôi làng khiêm tốn, nơi những kỷ niệm thời thơ ấu và thanh xuân của Đức Giê-su được lưu giữ. Việc Người vào hội đường như Người vẫn quen làm trong ngày Sa-bát cho thấy một sự gắn bó sâu sắc với truyền thống đức tin của tổ tiên. Người không phá đổ quá khứ, nhưng đến để hoàn thiện nó. Khi Người đứng lên đọc Sách Thánh, cả hội đường như nín thở. Cuốn sách ngôn sứ I-sai-a được trao cho Người, và như có một sự sắp đặt kỳ diệu của thánh ý Thiên Chúa, Người mở ra đúng đoạn chép về Đấng Thiên Sai. "Thần Khí Đức Chúa ngự trên tôi, vì Chúa đã xức dầu tấn phong tôi". Những lời này không còn là những câu chữ khô khan trên mặt giấy da cũ kỹ, mà trở nên sống động, rung động trong từng nhịp thở của người đang đọc. Đức Giê-su nhận lấy danh tính của mình từ chính Kinh Thánh. Người là Đấng được xức dầu, là vị Thượng Tế, Ngôn Sứ và là Vua, nhưng vương quyền của Người là để phục vụ và hiến dâng.

Sứ mạng mà Đức Giê-su công bố là một sứ mạng của lòng thương xót. Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn, sự giải thoát cho kẻ bị giam cầm, ánh sáng cho người mù lòa và tự do cho kẻ bị áp bức. Đây là một bản tuyên ngôn của tình yêu cứu độ. Nghèo hèn ở đây không chỉ là sự thiếu thốn về vật chất, mà còn là sự nghèo khó trong tâm hồn, những người nhận biết mình cần Thiên Chúa. Kẻ bị giam cầm không chỉ là những người trong ngục tù thể xác, mà còn là những người đang bị xích xiềng bởi tội lỗi, đam mê và những định kiến hẹp hòi. Người mù lòa không chỉ là những người không thể nhìn thấy ánh sáng mặt trời, mà là những người đang mò mẫm trong bóng tối của sự vô minh, tuyệt vọng và mất phương hướng. Đức Giê-su đến để mở ra một chân trời mới, nơi mọi nỗi đau khổ đều tìm thấy sự an ủi và mọi vết thương đều được băng bó bởi bàn tay dịu dàng của Thiên Chúa.

Chữ "Hôm nay" mà Đức Giê-su thốt lên sau khi cuộn sách lại là một trong những từ quan trọng nhất của Tân Ước. Nó không chỉ ám chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ, mà là một "Hôm nay" vĩnh cửu. Mỗi khi Tin Mừng được công bố, mỗi khi bí tích được cử hành, và mỗi khi một tâm hồn mở ra đón nhận ân sủng, thì cái "Hôm nay" ấy lại tái diễn. Thiên Chúa không phải là một Đấng chỉ hành động trong lịch sử cổ đại và rồi im lặng. Người là Đấng đang sống, đang hiện diện và đang hoạt động ngay lúc này, tại đây. Lời hứa cứu độ không phải là một điều gì đó xa vời ở tương lai, cũng không phải là một hoài niệm về quá khứ, mà là một thực tại đang ứng nghiệm trong cuộc đời mỗi người chúng ta. Khi chúng ta lắng nghe tiếng Chúa với một trái tim khiêm nhường, chúng ta cũng đang được xức dầu để tham dự vào sứ mạng của Người.

Sự ứng nghiệm của Lời Kinh Thánh trong Đức Giê-su đòi hỏi chúng ta một thái độ đáp trả. Người dân Na-da-rét ban đầu đã kinh ngạc và thán phục những lời hay ý đẹp từ miệng Người, nhưng ngay sau đó họ lại vấp phạm vì sự quá quen thuộc. Họ chỉ thấy "con ông Giu-se" mà không thấy Con Thiên Chúa. Đây là một bài học đắt giá cho mỗi chúng ta. Đôi khi sự quen thuộc trong đời sống đạo, những kinh đọc hằng ngày, những nghi lễ lặp đi lặp lại khiến chúng ta trở nên chai lì trước sự mới mẻ của ân sủng. Chúng ta đóng khung Thiên Chúa trong những quan niệm hẹp hòi của mình, chúng ta giới hạn quyền năng của Người trong những dự tính của cá nhân. Để "Hôm nay" được ứng nghiệm trong đời mình, chúng ta cần phải phá bỏ những rào cản của sự tự mãn và định kiến, để cho Thần Khí tự do thổi vào những góc khuất tăm tối nhất của tâm hồn.

Nhìn sâu vào thế giới hôm nay, chúng ta thấy biết bao kẻ nghèo hèn đang đứng bên lề xã hội, biết bao người đang bị giam cầm trong những "ngục tù" của sự cô đơn, nghiện ngập hay hận thù. Sứ mạng của Đức Giê-su vẫn còn đó, đầy tính thời sự và cấp bách. Chúng ta, những người Kitô hữu, qua bí tích Rửa Tội và Thêm Sức, cũng đã được xức dầu Thần Khí. Chúng ta không thể chỉ đứng nhìn một cách thờ ơ, nhưng phải trở thành những cánh tay nối dài của Đức Giê-su. Mỗi hành động bác ái, mỗi lời an ủi, mỗi sự thật được lên tiếng bảo vệ đều là một phần của sự ứng nghiệm Lời Chúa. Chúng ta được gọi để công bố "Năm hồng ân của Chúa" không chỉ bằng lời nói mà bằng chính cuộc sống hy sinh và dấn thân của mình. Năm hồng ân không kết thúc sau mười hai tháng, mà là một trạng thái sống của người môn đệ, một cuộc sống luôn tràn đầy hy vọng và lòng biết ơn.

Đức Giê-su đã cuộn sách lại và ngồi xuống. Hành động ngồi xuống của một bậc thầy thời bấy giờ mang tính thẩm quyền để bắt đầu giảng dạy. Ánh mắt của mọi người đổ dồn về phía Người. Sự im lặng đó đầy quyền năng. Nó mời gọi sự chiêm niệm. Chúng ta cũng cần những giây phút thinh lặng như thế trước nhan Chúa để nghe tiếng Người thì thầm trong lương tâm. Lời Chúa không phải để nghiên cứu như một tài liệu khoa học, mà để "ăn" và "tiêu hóa" vào tận xương tủy. Khi chúng ta để cho Lời Chúa biến đổi tư duy, lời nói và hành động của mình, lúc đó chúng ta mới có thể thốt lên rằng: "Hôm nay, lời Kinh Thánh này đã ứng nghiệm nơi tôi". Đó là một sự biến hình âm thầm nhưng mạnh mẽ, làm cho con người cũ của chúng ta chết đi để con người mới trong Đức Kitô được nảy sinh.

Thần Khí Đức Chúa không bao giờ là một nguồn lực tĩnh lặng; Người là hơi thở, là gió, là lửa. Người thúc đẩy Đức Giê-su ra đi, rời khỏi sự an toàn của quê nhà để đến với những người bị bỏ rơi. Sự xức dầu mà Đức Giê-su nhận được không phải là một vinh dự để giữ cho riêng mình, mà là một sự ủy thác để phân phát. Khi chúng ta cảm thấy mình khô héo và mất đi niềm cảm hứng trong đời sống đức tin, đó là lúc chúng ta cần cầu xin Thần Khí thổi lại ngọn lửa ấy. Hãy nhớ rằng, Thiên Chúa không kêu gọi những người có khả năng, nhưng Người ban khả năng cho những người được kêu gọi. Với Thần Khí, những điều tầm thường trở nên phi thường, những lời nói giản đơn trở nên có sức mạnh lay động lòng người. Đừng sợ hãi trước những yếu đuối của bản thân, vì chính trong sự yếu đuối đó, sức mạnh của Thiên Chúa mới được biểu lộ trọn vẹn.

"Hôm nay" của Đức Giê-su là một cái tát vào sự trì hoãn của chúng ta. Chúng ta thường hẹn ngày mai để bắt đầu hoán cải, ngày mai để tha thứ cho người lân cận, ngày mai để sống tốt hơn. Nhưng Tin Mừng nói với chúng ta rằng cứu độ là chuyện của ngày hôm nay. Đừng đợi đến khi mọi thứ hoàn hảo mới đến với Chúa, vì Người đến để chữa lành những gì tan vỡ. Đừng đợi đến khi mình trở nên thánh thiện mới phụng sự Chúa, vì chính khi phụng sự, chúng ta mới trở nên thánh. Mỗi phút giây hiện tại là một hồng ân, một cơ hội duy nhất để chúng ta gặp gỡ Đấng Hằng Sống. Đức Giê-su đứng giữa hội đường Na-da-rét và đứng giữa cuộc đời mỗi chúng ta, Người không nhìn chúng ta như chúng ta đang là với bao khiếm khuyết, mà Người nhìn chúng ta như những gì chúng ta có thể trở thành nhờ ân sủng của Người.

Sứ mạng loan báo Tin Mừng cho kẻ nghèo hèn đòi hỏi một trái tim biết rung cảm. Cái nghèo lớn nhất của con người thời đại không phải là thiếu cơm ăn áo mặc, mà là thiếu ý nghĩa cuộc sống, thiếu sự hiện diện của Thiên Chúa. Chúng ta được mời gọi để mang đến một "Tin Mừng" đúng nghĩa – không phải là những giáo điều cứng nhắc, mà là tin về một Thiên Chúa yêu thương con người đến tận cùng. Sự giải thoát mà Đức Giê-su mang lại là sự tự do của những người con Chúa, không còn bị nô lệ bởi nỗi sợ hãi cái chết hay sự trừng phạt. Ánh sáng mà Người ban tặng giúp chúng ta nhìn thấy hình ảnh Thiên Chúa nơi mỗi anh chị em, kể cả những người khó ưa nhất. Tự do cho kẻ bị áp bức là lời mời gọi phá đổ những cấu trúc bất công và xây dựng một xã hội dựa trên nền văn minh tình thương.

Lịch sử cứu độ là một dòng chảy không ngừng nghỉ từ những lời hứa trong Cựu Ước đến sự hoàn thành trong Tân Ước. Đức Giê-su là chiếc cầu nối tuyệt vời, là điểm quy chiếu của mọi lời ngôn sứ. Khi Người cầm cuốn sách I-sai-a, Người đang cầm trên tay toàn bộ niềm hy vọng của nhân loại. Khi Người tuyên bố lời ứng nghiệm, Người đang ký kết một giao ước mới bằng chính sự hiện diện của mình. Chúng ta không còn phải chờ đợi một Đấng Cứu Thế nào khác, vì Người đã đến và đang ở cùng chúng ta mọi ngày cho đến tận thế. Niềm vui của Tin Mừng chính là niềm vui của sự gặp gỡ này. Đó là niềm vui không ai có thể lấy mất, ngay cả trong những thử thách gian truân nhất của cuộc đời.

Sự tôn vinh mà dân chúng dành cho Đức Giê-su ban đầu là một phản ứng tự nhiên trước cái đẹp và cái thật. Nhưng đức tin thật sự không dừng lại ở cảm xúc nhất thời. Nó cần được tôi luyện qua những thử thách và cả sự từ khước. Đức Giê-su biết rõ lòng người, Người biết rằng con đường Người đi sẽ dẫn đến đồi Can-vê. Sứ mạng "giải thoát" và "ban ánh sáng" sẽ phải trả giá bằng chính máu của Người. Vì vậy, khi chúng ta bước theo Người, chúng ta cũng được mời gọi vác thập giá mình mỗi ngày. Thập giá không phải là một gánh nặng vô nghĩa, mà là cái giá của tình yêu đích thực. Chỉ khi chúng ta dám chết đi cho cái tôi ích kỷ, chúng ta mới thực sự nếm cảm được sự ứng nghiệm của Lời Chúa trong đời mình.

Lạy Chúa Giê-su, lời tuyên bố của Chúa tại hội đường Na-da-rét năm xưa vẫn đang vang vọng trong tâm hồn chúng con hôm nay. Xin cho chúng con biết mở lòng đón nhận Thần Khí Chúa, để Người xức dầu cho những suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng con. Xin giúp chúng con nhận ra rằng "Hôm nay" chính là thời điểm của ơn cứu độ, là lúc chúng con phải đứng lên để mang ánh sáng của Chúa đến cho những ai đang ngồi trong bóng tối. Xin cho cuộc đời chúng con trở thành một trang Tin Mừng sống động, nơi mà mọi người có thể nhìn thấy sự ứng nghiệm của tình yêu và lòng thương xót Chúa. Giữa một thế giới còn nhiều đau khổ và chia rẽ, xin cho chúng con trở thành những sứ giả của hòa bình, những người kiến tạo sự tự do và những chứng nhân của niềm hy vọng.

Sứ mạng của Người đã bắt đầu từ một ngôi làng nhỏ và lan rộng ra khắp thế giới. Sứ mạng của chúng ta cũng bắt đầu từ những việc nhỏ bé nhất trong gia đình, nơi công sở và trong cộng đoàn. Đừng coi thường những nghĩa cử khiêm hạ, vì chính qua đó, Thần Khí Chúa đang hoạt động để canh tân bộ mặt trái đất. Hãy để lời của ngôn sứ I-sai-a thấm đẫm trong mọi lựa chọn của chúng ta. Khi chúng ta chọn sự thật thay vì sự dối trá, chọn sự tha thứ thay vì hận thù, chọn sự sẻ chia thay vì tích trữ, chính là lúc chúng ta đang làm cho Lời Chúa trở nên ứng nghiệm. Thế giới không cần những lý thuyết suông về Kitô giáo, thế giới cần những Kitô hữu dám sống triệt để cho Tin Mừng.

Chúng ta hãy tự hỏi mình: Tôi có đang để cho Chúa Thánh Thần dẫn dắt cuộc đời tôi không? Tôi có cảm nhận được niềm vui của "Năm hồng ân" trong tâm hồn mình không? Hay tôi vẫn đang để mình bị giam cầm bởi những lo âu, tội lỗi và sự ích kỷ? Đức Giê-su vẫn đang đứng đó, chờ đợi chúng ta trao cho Người "cuốn sách cuộc đời" mình để Người mở ra và viết tiếp những chương mới của ân sủng. Đừng sợ hãi, vì Thần Khí Đức Chúa đang ngự trên bạn. Người đã xức dầu cho bạn và sai bạn đi. Hãy ra đi với niềm tin rằng Thiên Chúa luôn đồng hành và Người sẽ hoàn tất những gì Người đã khởi sự nơi bạn. "Hôm nay", một ngày mới của ân sủng bắt đầu. "Hôm nay", một cuộc đời mới được tái sinh. Lời Chúa không bao giờ trở về với Người mà không sinh hoa kết quả. Ước gì cuộc đời mỗi người chúng ta chính là mảnh đất tốt để hạt giống Lời Chúa nảy mầm và trổ sinh những bông trái của tình yêu, niềm vui và sự bình an. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: