Chia sẻ Lời Chúa ngày 23/1
- T6, 23/01/2026 - 21:30
- Lm Anmai, CSsR
Ở LẠI VỚI CHÚA TRONG BUỔI SÁNG
Lạy Chúa Giê-su,
khi bình minh vừa chạm ngõ đời con, con dừng lại giữa những tất bật sắp bắt đầu để hướng lòng về Chúa. Con nhớ đến hình ảnh Chúa lên núi và gọi những kẻ Chúa muốn. Trước mặt Chúa, con không mang theo thành tích, cũng chẳng có gì để tự hào, chỉ có một trái tim còn nhiều ngổn ngang. Vậy mà Chúa vẫn gọi, vẫn mời, vẫn chờ con bước đến. Xin cho con can đảm đáp lại tiếng gọi ấy bằng một lời “dạ” đơn sơ, chân thành, không điều kiện.
Lạy Chúa,
Tin Mừng kể rằng Chúa lập Nhóm Mười Hai trước hết để các ông ở với Chúa. Con chợt hiểu: trước khi làm bất cứ điều gì cho Chúa, con được mời gọi ở lại bên Chúa. Xin cho con biết dành chỗ cho Chúa trong ngày sống của mình: một khoảng lặng giữa công việc, một phút thinh lặng giữa ồn ào, một lời thì thầm cầu nguyện giữa lo toan. Xin cho con học cách ở với Chúa không phải vì nghĩa vụ, mà vì yêu mến, vì con cần Chúa như hơi thở cần không khí.
Lạy Chúa Giê-su,
Chúa không chọn những con người hoàn hảo. Trong Nhóm Mười Hai có những tính cách khác nhau, những giới hạn khác nhau, thậm chí có cả những yếu đuối và sai lầm. Điều đó giúp con bớt sợ hãi chính mình. Xin cho con hiểu rằng Chúa gọi con không phải vì con xứng đáng, nhưng vì Chúa yêu. Xin cho con biết chấp nhận bản thân, kiên nhẫn với những thiếu sót của mình, và để Chúa từng ngày uốn nắn, thanh luyện con theo thánh ý Ngài.
Lạy Chúa,
sau khi cho các môn đệ ở với Chúa, Chúa mới sai các ông đi rao giảng và ban cho các ông quyền năng. Con hiểu rằng sứ mạng không bắt đầu từ khả năng của con, mà từ sự kết hiệp với Chúa. Xin cho con ra đi trong ngày hôm nay với trái tim đã được chạm đến bởi Chúa. Nơi gia đình, nơi công việc, nơi những gặp gỡ rất đời thường, xin cho con biết mang theo sự hiền lành, lòng trung thực và niềm hy vọng. Xin cho con trở thành một lời rao giảng sống động, dù không bằng lời nói, thì bằng chính cách con sống.
Lạy Chúa Giê-su,
con phó thác ngày mới này trong tay Chúa. Xin ở lại với con, nâng đỡ con, và sai con đi theo ý Chúa. Dù con yếu đuối, xin cho con luôn nhớ rằng con đã được Chúa gọi tên. Và chỉ cần ở lại trong tình yêu ấy, cuộc đời con đã có ý nghĩa. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TIẾNG GỌI TỪ ĐỈNH NÚI: MẦU NHIỆM CỦA SỰ TUYỂN CHỌN VÀ SỨ VỤ TÔNG ĐỒ TRONG GIÁO HỘI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong dòng chảy của lịch sử cứu độ, chúng ta luôn bắt gặp những khoảnh khắc mang tính quyết định, những thời điểm mà Thiên Chúa can thiệp vào dòng thời gian để thiết lập một trật tự mới, một dân mới. Bài Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa lắng nghe ghi lại một trong những khoảnh khắc thiêng liêng và trọng đại nhất ấy: việc Chúa Giê-su thiết lập Nhóm Mười Hai. Đây không đơn thuần là việc tổ chức nhân sự cho một phong trào, cũng không phải là việc tuyển dụng nhân viên cho một công ty, mà là khởi điểm của mầu nhiệm Giáo hội, là sự tiếp nối cánh tay của Thiên Chúa vươn dài ra thế giới. Thánh Mác-cô mô tả khung cảnh này bằng những nét vẽ vừa hùng vĩ vừa thân tình: Đức Giê-su lên núi, và tại đó, giữa trời và đất, Người gọi những kẻ Người muốn. Hành động này mở ra cho chúng ta một chân trời suy tư sâu thẳm về bản chất của ơn gọi, về mầu nhiệm của Giáo hội và về sứ mạng mà mỗi người chúng ta, dù là giáo sĩ, tu sĩ hay giáo dân, đều đang gánh vác trên vai.
Trước hết, chúng ta hãy chiêm ngắm sáng kiến của Thiên Chúa trong việc rao giảng Tin Mừng. Chúa Giê-su là Con Thiên Chúa, là Ngôi Lời nhập thể, Người có thừa quyền năng để tự mình làm tất cả mọi sự. Người có thể dùng các thiên thần, hoặc dùng chính quyền năng vô song của mình để biến đổi thế giới trong nháy mắt mà không cần đến sự cộng tác vụng về của con người. Thế nhưng, Người đã không làm như vậy. Trong việc rao giảng Tin Mừng, Chúa Giê-su không muốn làm việc một mình mà muốn cho con người cộng tác vào công việc quan trọng này. Đây là sự khiêm hạ của Thiên Chúa và là vinh dự của con người. Người muốn chia sẻ sứ mạng, muốn con người trở thành những đồng nghiệp, những người bạn đường. Vì thế, Người đã tuyển chọn Nhóm Mười Hai. Con số Mười Hai này không phải là một con số ngẫu nhiên, mà mang đậm tính biểu tượng của lịch sử cứu độ. Nếu ngày xưa, dân tộc Ít-ra-en được hình thành từ mười hai người con của tổ phụ Gia-cóp, tạo nên mười hai chi tộc của Dân Chúa, thì nay, Chúa Giê-su chọn mười hai Tông đồ để thiết lập một Ít-ra-en mới, một Dân Mới của Thiên Chúa là Giáo hội. Nhóm Mười Hai này sẽ là cột trụ, là nền tảng Giáo hội mà Người sẽ thiết lập sau này; họ là những viên đá sống động được xây trên nền tảng là chính Đức Ki-tô. Vì tầm quan trọng ấy, Đức Giê-su đã dành cho họ một sự huấn luyện đặc biệt. Người phải để các ông luôn ở với Người, gần kề Người, để Người "đúc khuôn" họ theo hình ảnh của Người. Người tin tưởng họ và trao cho họ sứ mệnh cao cả này, một sứ mệnh vượt quá sức lực tự nhiên của họ, nhưng lại hoàn toàn khả thi trong ân sủng của Người.
Điều này dẫn chúng ta đến một chân lý cơ bản nhất mà chúng ta phải tuyên xưng trước tiên khi nói về Giáo hội: đó là Giáo hội là một mầu nhiệm. Trong thế giới ngày nay, người ta thường có xu hướng nhìn Giáo hội như một tổ chức từ thiện quốc tế, một thế lực chính trị, hay một tập đoàn tôn giáo với những cơ cấu hành chính chặt chẽ. Nhưng không, đó chỉ là cái vỏ bên ngoài. Bản chất sâu xa của Giáo hội là một mầu nhiệm bắt nguồn từ Thiên Chúa Ba Ngôi, do đó, chúng ta không thể so sánh hay xếp Giáo hội vào bất cứ một tổ chức trần thế nào. Tin Mừng hôm nay như muốn đưa chúng ta vào trong bản chất mầu nhiệm của Giáo hội ấy qua hành động thiết lập Nhóm Mười Hai. Chúa Giê-su trao ban cho các ông quyền năng mà chính Ngài đã từng sử dụng. Hãy để ý, quyền năng này không phát xuất từ tài năng hay sự rèn luyện của các ông, mà là sự "trao ban" từ Thầy. Chỉ có các Tông đồ mới có quyền trừ quỷ, mới có quyền cử hành các bí tích, và chỉ những ai mà các ông trao quyền cho mới được cử hành các bí tích. Đây là trật tự thánh thiêng mà Chúa thiết lập. Chúa Giê-su trao phó cho các Tông đồ kho tàng mạc khải, tức là Lời Thiên Chúa và các mầu nhiệm Nước Trời. Chỉ có các ông, và sau này là những người kế vị các ông là các Giám mục hiệp thông với Giáo hoàng, mới có khả năng và có quyền giải thích kho tàng ấy và giảng dạy đúng ý muốn của Chúa. Trong Nhóm Mười Hai ấy, Chúa Giê-su đặt Phê-rô làm thủ lãnh. Dù Phê-rô yếu đuối, nhưng Chúa vẫn chọn ông để cai trị và trở thành mối giây hữu hình liên kết sự hiệp nhất trong Giáo hội. Quyền bính trong Giáo hội là quyền bính để phục vụ, để giữ gìn sự thật và tình yêu. Và điều an ủi lớn nhất là Chúa không bỏ mặc Giáo hội cho sự yếu hèn của con người quản lý. Ngài hứa ở với Giáo hội mỗi ngày cho đến tận thế: như Ngài đã ở với các Tông đồ ngay từ buổi đầu trên những nẻo đường Ga-li-lê, thì hơn 2000 năm qua, Ngài vẫn tiếp tục ở với và trong Giáo hội, chèo lái con thuyền Giáo hội vượt qua muôn ngàn sóng gió của lịch sử.
Nhìn sâu vào danh sách những người được chọn, chúng ta không khỏi kinh ngạc về tiêu chuẩn tuyển lựa của Chúa Giê-su. Trong việc lựa chọn này, Chúa chọn họ là những người bình thường, nếu không muốn nói là tầm thường. Họ không giàu có, không danh tiếng, không có địa vị xã hội cao sang. Họ cũng chẳng là người có thế lực trong chính quyền hay tôn giáo thời bấy giờ. Họ không là những học giả uyên bác làu thông kinh sách, mà chỉ là những người bình dân, đơn sơ, thậm chí bị coi là "thất học và dốt nát" trước mắt giới lãnh đạo Do Thái. Chọn làm Tông đồ là Chúa Giê-su đã muốn làm thay đổi cả thế giới, nhưng cách thay đổi của Người hoàn toàn khác với logic của con người. Nếu chúng ta muốn thành lập một tổ chức để thay đổi thế giới, chúng ta sẽ tuyển những giáo sư, tiến sĩ, những nhà tài phiệt, những chính trị gia lỗi lạc. Nhưng công việc của Chúa Giê-su không đặt trong tay những người mà thế giới cho là những vĩ nhân, nhưng ở trong tay những người bình thường như các Tông đồ. Tại sao vậy? Thánh Phao-lô đã giải thích điều này: "Những gì thế gian cho là điên dại, thì Thiên Chúa đã chọn để hạ nhục những kẻ khôn ngoan, và những gì thế gian cho là yếu kém, thì Thiên Chúa đã chọn để hạ nhục những kẻ hùng mạnh". Chúa chọn những chiếc bình sành dễ vỡ để chứa đựng kho tàng vô giá, hầu cho người ta thấy rằng sức mạnh phi thường kia là của Thiên Chúa chứ không phải của con người.
Một điểm đặc biệt quan trọng khác trong trình thuật ơn gọi này là sự chủ động tuyệt đối của Thiên Chúa. Chúa gọi và chọn họ, họ không tự cho mình được chọn hoặc ứng cử. "Người gọi những kẻ Người muốn". Cụm từ này khẳng định vị thế tối cao của Thiên Chúa. Chúa là trung tâm chứ không phải họ. Họ không có quyền lấy mình làm chuẩn, không có quyền ra điều kiện với Chúa. Như thế, điều kiện đầu tiên để trở thành Tông đồ là do được Chúa chọn. Không ai có thể tự phong cho mình chức vụ ngôn sứ hay tông đồ. Ơn gọi là một ân ban nhưng không, hoàn toàn do tình yêu tự do của Thiên Chúa. Điều này nhắc nhở chúng ta về sự khiêm tốn. Nếu chúng ta đang nắm giữ một vai trò nào đó trong Giáo hội, hãy nhớ rằng đó không phải do tài năng của ta, mà do Chúa thương chọn. Và khi đã được chọn, thánh Mác-cô ghi lại: "Các môn đệ ở lại với Người". Đây là một sự dịch chuyển mang tính hiện sinh. Họ được tách ra khỏi đám đông và đến với Người. Đám đông thì ồn ào, hiếu kỳ, đến rồi đi. Còn môn đệ thì được gọi đích danh, được tách riêng ra. Điều kiện thứ hai là khi được gọi, họ phải ở tách riêng ra, nghĩa là có sự thay đổi đời sống nên tốt hơn, thánh thiện hơn, thuộc về Chúa trọn vẹn hơn. Trong Giáo hội, việc được chọn làm công việc này, chức vụ nọ là do Chúa chọn qua sự tuyển lựa của Giáo hội, qua bề trên, qua cộng đoàn, chứ không phải cha truyền con nối hay mình ứng cử, vận động hành lang như ngoài xã hội. Vì thế, người môn đệ luôn phải đặt ý Chúa lên trên hết và dù sự sắp xếp ấy có hợp với ý riêng của chúng ta hay không thì cũng phải biết thuận theo ý Chúa, vì tin rằng Chúa có chương trình tốt đẹp nhất cho mình và cho Giáo hội.
Chúng ta hãy mở rộng tầm nhìn để so sánh cách tuyển chọn của Chúa Giê-su với các bậc vĩ nhân trong lịch sử nhân loại. Theo truyền thống, các bậc thầy bên phương Đông cũng như phương Tây, thường họ có một số môn đệ. Các môn đệ này được coi như các cán bộ nồng cốt để tuyên truyền cho học thuyết hay giáo thuyết của mình. Chẳng hạn như Soacrate, Platon, Aristote bên phương Tây; như Lão Tử, Khổng Tử, Đức Phật Thích Ca bên phương Đông. Tuy nhiên, có một sự khác biệt căn bản. Ở các bậc thầy trần thế, thường là trò đi tìm thầy, trò chọn thầy để học đạo. Còn ở đây, Thầy Giê-su đi tìm trò, Thầy chọn trò. Và mối quan hệ này không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức, mà là sự chia sẻ sự sống. Tại sao Chúa Giê-su không chọn cho mình nhiều hơn hay ít hơn? Có lẽ Ngài muốn chọn con số 12 tượng trưng cho 12 chi tộc Israel, để nói lên tính trọn vẹn và tính liên tục của lịch sử cứu độ. Nhưng nhìn vào thành phần nhân sự của con số 12 ấy, chúng ta mới thấy sự kỳ diệu của ân sủng.
Trong số 12 Tông đồ, chúng ta thấy một bức tranh đa dạng và đầy nghịch lý. Có Gio-an và Gia-cô-bê, những người trẻ nóng tính, được mệnh danh là "con của thiên lôi", sẵn sàng xin lửa trời xuống thiêu đốt dân làng Sa-ma-ri. Có Mát-thêu, một người thu thuế làm việc cho đế quốc La Mã, bị dân chúng coi là kẻ phản quốc, tay sai, ô uế. Ngược lại, có Si-mon, một thành viên của nhóm Nhiệt Thành (Zealot), là những người cuồng tín, chủ trương dùng bạo lực để đánh đuổi ngoại xâm La Mã. Theo lẽ thường, Mát-thêu và Si-mon là kẻ thù không đội trời chung, nếu gặp nhau ngoài đường có thể xảy ra án mạng. Và có Phê-rô, anh dân chài thất học, bộc trực nhưng nhát đảm. Những con người quá đỗi bình thường, thậm chí là tầm thường và đầy mâu thuẫn ấy có thể làm được gì lớn lao cho Chúa và cho đời? Bằng sức riêng, họ sẽ tan rã ngay lập tức. Nhưng Chúa Giê-su chọn họ để họ ở với Người và Người ở với họ. Chính sự "ở với" này là chìa khóa giải quyết mọi vấn đề. Khi họ cùng quy hướng về Chúa Giê-su, mọi khác biệt được xóa bỏ, mọi hận thù được hóa giải. Tình yêu của Thầy đã biến đổi họ, gắn kết họ thành một thân thể. Để từ một nhóm người bé nhỏ, tội lỗi, yếu đuối, tình yêu của Thiên Chúa được rao giảng, và qua lời rao giảng bằng chính sự hiệp nhất của họ, con người tìm được hạnh phúc thật. Đây chính là phép lạ lớn nhất: phép lạ của sự hiệp nhất trong tình yêu Chúa.
Suy niệm về bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta rút ra được những bài học mục vụ thiết thực cho đời sống đức tin của mình. Thứ nhất là về ý nghĩa của ơn gọi "ở với Chúa". Thánh Mác-cô viết rất rõ mục đích Chúa gọi các ông là: "để các ông ở với Người, và để Người sai các ông đi rao giảng". Hai vế này không thể tách rời. Trước khi "làm" cho Chúa, phải "ở" với Chúa. Nhiều khi trong cuộc sống tông đồ, chúng ta quá hăng say với công việc: dạy giáo lý, làm từ thiện, xây dựng nhà thờ, tổ chức lễ hội... mà quên mất việc cầu nguyện, quên mất những giờ phút tĩnh lặng bên Thánh Thể. Chúng ta trở thành những cỗ máy hoạt động tôn giáo chứ không phải là chứng nhân. Nếu không "ở với Chúa", lời rao giảng của chúng ta sẽ rỗng tuếch, và quyền năng trừ quỷ - tức là khả năng đẩy lùi sự ác - sẽ biến mất. Ma quỷ không sợ những người hoạt động giỏi, nó chỉ sợ những người khiêm tốn cầu nguyện và gắn bó mật thiết với Giê-su. Vì thế, người tông đồ phải là người của cầu nguyện trước khi là người của hành động.
Thứ hai, chúng ta cần xác tín rằng Giáo hội là của Chúa, không phải của chúng ta. Chúng ta chỉ là những người thợ, những người quản lý được Chúa trao quyền. Đừng ai ảo tưởng về quyền lực hay vị trí của mình trong cộng đoàn. Dù là linh mục, hội đồng mục vụ hay giáo dân, tất cả đều được mời gọi để phục vụ. Sự tuyển chọn của Chúa không dựa trên công trạng, mà dựa trên lòng thương xót. Nhận ra điều này giúp chúng ta sống khiêm tốn, không kèn cựa, không tranh giành ảnh hưởng, và cũng không mặc cảm khi thấy mình yếu kém. Chúa dùng những "người bình thường" để làm việc phi thường, miễn là họ biết phó thác.
Thứ ba, bài học về sự hiệp nhất trong đa dạng. Nhìn vào Nhóm Mười Hai, chúng ta thấy hy vọng cho các cộng đoàn giáo xứ của mình. Chúng ta cũng gồm đủ mọi hạng người: người nóng tính, người trầm lặng, người giàu, người nghèo, người tri thức, người lao động, người miền Bắc, người miền Nam... Sự khác biệt chắc chắn sẽ gây ra những va chạm. Nhưng nếu chúng ta đặt Chúa Giê-su làm trung tâm, nếu chúng ta cùng "ở với Người", thì những khác biệt đó sẽ trở thành sự phong phú bổ túc cho nhau thay vì là nguyên nhân chia rẽ. Đừng loại trừ ai, vì Chúa không loại trừ ai (trừ khi họ tự loại mình ra như Giu-đa vì sự phản bội tuyệt vọng). Hãy học cách chấp nhận và yêu thương những người anh em "trái tính trái nết" trong cộng đoàn, vì biết đâu Chúa chọn họ để rèn luyện sự kiên nhẫn và đức ái của chúng ta.
Cuối cùng, mỗi người hãy tự vấn: "Chúa có gọi tôi không?". Câu trả lời là CÓ. Chúa không chỉ gọi 12 Tông đồ, mà qua Bí tích Rửa Tội, Chúa gọi tất cả chúng ta nên thánh và làm tông đồ trong bậc sống của mình. Chúa cần những người cha, người mẹ thánh thiện để xây dựng hội thánh tại gia. Chúa cần những bạn trẻ nhiệt huyết đem Tin Mừng vào môi trường học đường và mạng xã hội. Chúa cần những doanh nhân công giáo sống công bằng bác ái. Chúa vẫn đang đi dọc theo bờ biển cuộc đời và gọi tên từng người: "Hãy theo Thầy". Vấn đề là chúng ta có dám "tách ra khỏi đám đông", dám từ bỏ những quyến luyến tội lỗi, những thói quen xấu để "đến với Người" và "ở lại với Người" hay không. Ơn gọi luôn đòi hỏi sự từ bỏ, nhưng sự từ bỏ ấy để lãnh nhận một gia nghiệp lớn hơn gấp bội là chính Thiên Chúa.
Lạy Chúa Giê-su, cảm tạ Chúa đã tin tưởng và tuyển chọn những con người yếu đuối chúng con vào lòng Giáo hội. Chúa biết rõ chúng con chỉ là những bình sành dễ vỡ, những con người đầy giới hạn và tội lỗi, nhưng Chúa vẫn muốn dùng chúng con như những khí cụ của lòng thương xót. Xin cho chúng con ý thức sâu sắc rằng: sức mạnh của người tông đồ không nằm ở tài ăn nói hay tổ chức, mà nằm ở sự gắn bó mật thiết với Chúa. Xin giúp chúng con biết dành thời gian "ở với Chúa" mỗi ngày qua cầu nguyện và suy niệm Lời Chúa, để được Chúa huấn luyện, cắt tỉa và biến đổi. Chúa ơi, cho con ở với Chúa thật sâu, để con có sức mạnh mà thành người hữu ích cho đời. Xin đừng để con lao mình vào công việc mà quên mất Đấng là chủ mùa gặt. Xin cho con biết yêu thương và hiệp nhất với anh chị em trong cộng đoàn, để qua sự hiệp nhất ấy, thế gian nhận biết chúng con là môn đệ Chúa. Và lạy Chúa, xin tiếp tục sai chúng con đi, đến những nơi tăm tối của cuộc đời, để với quyền năng của Chúa, chúng con xua trừ bóng tối của sự dữ và thắp lên ánh sáng của Tin Mừng cứu độ. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐẾN VỚI NGƯỜI VÀ Ở VỚI NGƯỜI: NHỊP ĐẬP CỦA TRÁI TIM NGƯỜI MÔN ĐỆ GIỮA LÒNG THẾ GIỚI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong hành trình đức tin của mỗi người Ki-tô hữu, và đặc biệt là trong đời sống sứ vụ của Giáo hội, Lời Chúa hôm nay trong Tin Mừng theo thánh Mác-cô mở ra cho chúng ta một chân trời suy tư sâu thẳm về căn tính và sứ mạng của người môn đệ. Khung cảnh mà thánh sử Mác-cô vẽ lại cho chúng ta thật trang trọng và đầy ý nghĩa thần học: Đức Giê-su lên núi. Trong truyền thống Kinh Thánh, núi luôn là nơi chốn của sự gặp gỡ thần linh, là nơi đất trời giao duyên, nơi Thiên Chúa tỏ mình ra và con người được nâng lên để chiêm ngắm vinh quang Ngài. Tại nơi cao xanh và thanh vắng ấy, tách biệt khỏi những ồn ào náo nhiệt của đám đông dưới đồng bằng, Đức Giê-su đã thực hiện một hành động mang tính quyết định cho tương lai của công trình cứu độ: Người thiết lập Nhóm Mười Hai. Tuy nhiên, điều làm cho chúng ta phải dừng lại suy ngẫm không chỉ là việc thành lập một nhóm cộng sự, mà là cách thức và mục đích mà Chúa Giê-su đã thực hiện việc này. Một quy trình đảo ngược hoàn toàn so với nếp nghĩ thông thường của xã hội đương thời, một lời mời gọi chứa đựng bí quyết của sự thành công trong đời sống tông đồ, đó là: Đến với Người, ở với Người, rồi mới được sai đi.
Trước hết, chúng ta hãy chiêm ngắm sự khác biệt căn bản trong cách thức tuyển chọn của Chúa Giê-su so với truyền thống xã hội Do Thái lúc bấy giờ. Thông thường, trong thế giới của các kinh sư và rábbi, người môn đệ là người đi tìm thầy. "Tầm sư học đạo" là quy luật muôn thuở. Người học trò khao khát kiến thức, muốn trau dồi đạo đức, sẽ lặn lội đi tìm một vị thầy danh tiếng, uyên bác để xin được thụ giáo. Quyền lựa chọn nằm ở phía người học trò. Họ chọn thầy giỏi, thầy hay, thầy hợp với mình. Thế nhưng, đối với Chúa Giê-su, quy luật này hoàn toàn bị đảo lộn. Chúa Giê-su không ngồi đó đợi người ta nộp đơn xin theo học, Người cũng không tổ chức những cuộc thi tuyển để chọn ra những người xuất sắc nhất. Tin Mừng ghi rõ: "Người gọi những kẻ Người muốn". Chủ động hoàn toàn thuộc về Thầy. Thầy Giê-su đi bước trước. Thầy đi dọc theo bờ biển Ga-li-lê, Thầy đi ngang qua trạm thu thuế, Thầy đi vào những ngõ ngách đời thường và cất tiếng gọi. Sáng kiến bắt nguồn từ trái tim của Thiên Chúa, chứ không phải từ công trạng hay khát vọng của con người.
Tại sao chi tiết này lại quan trọng đến thế? Bởi vì nó khẳng định tính chất "ân sủng" của ơn gọi. Không ai trong chúng ta, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, có quyền vỗ ngực tự hào rằng mình xứng đáng được Chúa chọn. Chúa chọn không phải vì các tông đồ tài giỏi, đạo đức hay thánh thiện hơn người khác. Nhìn vào danh sách Nhóm Mười Hai, chúng ta thấy rõ điều đó: những ngư phủ ít học, những người thu thuế bị coi là tội lỗi, những kẻ quá khích về chính trị, và cả những người toan tính thực dụng. Chúa chọn họ đơn giản "vì Người muốn". Cái "muốn" của Thiên Chúa là một mầu nhiệm của tình yêu tự do và nhưng không. Chính vì ơn gọi xuất phát từ ý muốn của Chúa, nên người môn đệ mới có thể vững tin mà bước đi. Nếu ơn gọi dựa trên khả năng của tôi, tôi sẽ luôn nơm nớp lo sợ ngày nào đó tôi mất khả năng thì tôi sẽ bị sa thải. Nhưng vì ơn gọi dựa trên tình yêu của Chúa, nên dù tôi có yếu đuối, sa ngã, tình yêu ấy vẫn kiên vững và nâng đỡ tôi đứng dậy. Đáp lại lời gọi đầy quyền năng ấy, "các ông đến với Người". Đó là hành động của tự do đáp trả. Chúa ban ân sủng, nhưng Chúa cần con người cộng tác. Các ông đã bỏ lại thuyền lưới, bỏ lại bàn thu thuế, bỏ lại gia đình để leo lên ngọn núi ấy. Hành động "đến với Người" là một cuộc xuất hành, ra khỏi cái tôi hẹp hòi, ra khỏi những toan tính đời thường để đi vào quỹ đạo của Thiên Chúa.
Mục đích của việc Chúa gọi và chọn Nhóm Mười Hai được thánh Mác-cô tóm gọn trong một câu văn tuyệt diệu, chứa đựng cả một cương lĩnh sống cho mọi thời đại: "để các ông ở với Người, và để Người sai các ông đi rao giảng". Hai vế của một mệnh đề, hai nhịp đập của một trái tim, hai mặt của một đồng tiền. "Ở với" và "Sai đi". Chúng ta thường hay chú trọng đến vế thứ hai là "sai đi" làm việc, nhưng Chúa Giê-su lại đặt vế "ở với" lên hàng đầu. Đây là điều tối quan trọng mà chúng ta cần khắc cốt ghi tâm. Thầy muốn lập một nhóm học trò ruột, hết sức gần gũi với mình. Mục đích đầu tiên của ơn gọi không phải là làm việc, mà là làm bạn. "Ở với Người" là chuyện ưu tiên số một. Trước khi trở thành tông đồ (người được sai đi), họ phải là môn đệ (người ở lại để học hỏi).
Vậy "ở với Người" nghĩa là gì? Nó không đơn thuần là sự hiện diện thể lý, ngồi cạnh bên nhau. "Ở với" trong ngôn ngữ Kinh Thánh diễn tả một sự hiệp thông sâu xa, một sự chia sẻ trọn vẹn về cuộc sống. Các môn đệ ăn cùng bàn, ngủ cùng nhà, đi cùng đường với Chúa. Họ chia sẻ những lúc đói no, những khi thành công được dân chúng tung hô, và cả những lúc thất bại bị xua đuổi. "Ở với" là quan sát cách Thầy cầu nguyện thâu đêm, là nhìn thấy những giọt nước mắt của Thầy trước nấm mồ La-da-rô, là cảm nhận sự chạnh lòng thương của Thầy trước đám đông bơ vơ. "Ở với" là để trái tim mình rung cùng một nhịp với trái tim Thầy, là để tư tưởng của Thầy thấm nhập vào tư tưởng của mình. Khi ở với Thầy Giê-su, người môn đệ hiểu Thầy sâu xa và gắn bó với Thầy như cành nho gắn liền với thân nho. Nếu không có sự "ở lại" này, nhựa sống sẽ không thể lưu chuyển, và cành nho sẽ khô héo. Sau này, khi Giáo hội sơ khai cần tìm người thay thế Giu-đa phản bội, thánh Phê-rô đã đưa ra tiêu chuẩn tiên quyết: đó phải là "những người đã cùng chúng tôi đi theo Chúa Giê-su suốt thời gian Người sống giữa chúng ta, kể từ khi Người được ông Gio-an làm phép rửa cho đến ngày Người lìa bỏ chúng ta" (Cv 1,21-22). Điều này cho thấy, căn tính cốt lõi của Tông đồ là "chứng nhân", mà muốn làm chứng nhân thì phải "mắt thấy tai nghe", phải có kinh nghiệm sống chết với Thầy. Không ai có thể làm chứng cho một người mà mình chưa bao giờ gặp gỡ hay chung sống.
Khi các môn đệ đến với và ở với Thầy Giê-su trên núi, họ như được tách ra khỏi đám đông. Sự tách biệt này là cần thiết. Không phải để trốn tránh thế gian, không phải để tạo thành một nhóm tinh hoa khép kín hưởng thụ đặc quyền thiêng liêng, mà là để được huấn luyện, để được "nạp năng lượng". Nhưng "ở với" không phải là điểm dừng cuối cùng. Sự ngọt ngào của việc chiêm ngắm Chúa trên núi Tabor không phải là để đóng lều ở đó mãi mãi. Chúa gọi họ "ở lại" là để rồi "sai đi". Mệnh đề thứ hai "để Người sai các ông đi rao giảng" gắn liền hữu cơ với mệnh đề thứ nhất. Được tách ra khỏi đám đông chính là để được sai đến với đám đông với một tâm thế mới, một sức mạnh mới. Người môn đệ được sai đi không phải để rao giảng ý kiến riêng của mình, hay truyền bá một triết lý nhân sinh nào đó, mà là để rao giảng Tin Mừng Nước Thiên Chúa, và để thực hiện những việc y hệt như Thầy: đó là có quyền trừ quỷ. Quyền năng này không phải là phép thuật, mà là quyền năng của tình yêu và sự thật để đẩy lùi bóng tối của sự dữ, chữa lành những vết thương của nhân loại.
Mối tương quan giữa "ở với" và "sai đi" là mối tương quan biện chứng, sống còn. Chẳng những họ làm việc như Thầy, họ còn làm việc của Thầy và làm với Thầy. Không "ở với" thì cũng chẳng được "sai đi", và quan trọng hơn, nếu không "ở với" thì không đủ sức để được sai đi. Một người tông đồ nếu không có đời sống cầu nguyện, không có sự gắn bó mật thiết với Chúa Giê-su, thì khi ra đi hoạt động, họ sẽ chỉ là những "thanh la phèng phèng", những kẻ làm công tác xã hội tôn giáo, chứ không phải là người mang Chúa đến cho trần gian. Họ sẽ nhanh chóng kiệt sức, chán nản trước khó khăn, hoặc tệ hơn, họ sẽ tìm kiếm vinh danh cho bản thân thay vì vinh danh Chúa. Họ sẽ rao giảng chính mình chứ không phải rao giảng Đức Ki-tô. Ngược lại, "ở với" là để có ngày được "sai đi". Một sự đạo đức chỉ biết đóng kín trong nhà thờ, chỉ biết lo cho phần rỗi linh hồn mình mà dửng dưng trước nỗi đau của thế giới, không dám dấn thân loan báo Tin Mừng, thì đó là một sự đạo đức lệch lạc, ích kỷ và không sinh hoa trái. Chúa Giê-su không gọi các môn đệ lên núi để trốn đời, mà để từ đỉnh núi ấy, họ có thể nhìn xuống thế gian với đôi mắt của Thiên Chúa và lao mình xuống để cứu vớt thế gian.
Hơn nữa, một mầu nhiệm sâu sắc hơn nữa là: khi được sai đi, người môn đệ vẫn luôn phải "ở với" Thầy. Không phải lúc cầu nguyện mới là ở với Chúa, còn lúc đi làm việc là rời xa Chúa. Không, người môn đệ mang Chúa đi vào trong mọi hoạt động của mình. "Ở với" trong tâm hồn ngay cả khi đôi chân đang rảo bước trên những nẻo đường truyền giáo bụi bặm. Kitô hữu là người được gọi, để ở với Chúa Giê-su và được Ngài sai đi, một hành trình hai chiều không bao giờ ngơi nghỉ. Nhịp sống của người tông đồ giống như nhịp thở: hít vào là cầu nguyện, chiêm niệm, kín múc sức sống từ Chúa ("ở với"); thở ra là hoạt động, trao ban, phục vụ ("sai đi"). Nếu chỉ hít vào mà không thở ra, ta sẽ chết ngạt. Nếu chỉ thở ra mà không hít vào, ta sẽ kiệt sức và chết.
Nhìn vào danh sách Nhóm Mười Hai mà Tin Mừng liệt kê, chúng ta còn thấy được hình ảnh của Giáo hội, một cộng đoàn của sự hiệp nhất trong đa dạng. Chúa chọn mười hai người, con số tượng trưng cho mười hai chi tộc Ít-ra-en mới. Trong đó có đủ mọi thành phần. Có những người anh em ruột thịt, có bạn bè cùng nghề nghiệp. Nhưng cũng có những sự đối lập gay gắt. Hãy nhìn Mát-thêu và Si-môn. Mát-thêu là người thu thuế, làm việc cho đế quốc La Mã, bị người Do Thái xem là phản quốc, tay sai, dơ bẩn. Còn Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành (Zealot), là những người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, sẵn sàng dùng gươm giáo để giết những kẻ ngoại xâm và cả những kẻ cộng tác với ngoại bang như Mát-thêu. Theo lẽ thường của xã hội, hai người này là kẻ thù không đội trời chung. Nhưng trong nhóm của Chúa Giê-su, họ cùng ăn một mâm, cùng uống một chén, cùng chia sẻ một sứ mạng. Điều gì đã gắn kết họ? Đó chính là sự "ở với" Chúa Giê-su. Khi cả hai cùng nhìn về một hướng là Chúa, những khác biệt và hận thù trần thế bị xóa nhòa. Đây là phép lạ của sự hiệp nhất mà chỉ có Tình Yêu Đức Ki-tô mới làm được. Nhưng bên cạnh đó, danh sách cũng kết thúc bằng một cái tên đau đớn: Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ nộp Người. Sự hiện diện của Giu-đa là một lời cảnh tỉnh đáng sợ. Giu-đa cũng đã được gọi, cũng đã "đến", cũng đã "ở với", cũng đã được "sai đi" trừ quỷ. Nhưng lòng ông đã không còn "ở lại" trong tình yêu của Thầy. Ông ở gần Chúa về thân xác, nhưng trái tim ông đã chạy theo những toan tính trần thế. Điều này nhắc nhở chúng ta: được tuyển chọn không phải là bảo hiểm cho sự cứu rỗi, nếu chúng ta không liên lỉ canh tân mối tương quan với Chúa.
Áp dụng vào bối cảnh thực tế hôm nay, Lời Chúa là một liều thuốc giải độc cho căn bệnh của thời đại. Cuộc sống xao động hôm nay với nhịp điệu hối hả, áp lực cơm áo gạo tiền, và sự bùng nổ của công nghệ thông tin có vẻ làm ta quên mất việc "ở với Chúa". Chúng ta dễ dàng rơi vào tình trạng "nghiện việc", ngay cả trong các công việc đạo đức, tông đồ. Chúng ta đánh giá sự thành công của một giáo xứ, một hội đoàn bằng số lượng các sự kiện tổ chức, số lượng tiền quyên góp, sự hoành tráng của các lễ hội... mà quên mất chiều sâu nội tâm. Chúng ta làm rất nhiều cho Chúa, nhưng lại ít khi ngồi bên Chúa. Chúng ta nói về Chúa rất nhiều, nhưng ít khi nói với Chúa. Chính vì thế, nhiều khi công việc ta làm không đem lại hiệu quả thực sự và lâu bền. Chúng ta thấy mệt mỏi, cáu gắt, dễ nảy sinh mâu thuẫn, chia rẽ trong cộng đoàn. Đó là dấu hiệu của việc "hết pin", dấu hiệu của việc cành nho đang dần tách rời khỏi thân nho.
Chúa Giê-su hôm nay mời gọi chúng ta hãy tái lập lại trật tự ưu tiên của đời sống. Hãy "lên núi" với Người. Đừng để sự ồn ào của thế gian nhấn chìm tiếng gọi thì thầm của Chúa trong tâm hồn. Hãy dành thời gian để "ở với" Giê-su. Gợi ý mục vụ thiết thực cho mỗi người chúng ta trong tuần lễ này, và có thể là cho cả cuộc đời, đó là: Hãy ở với Giê-su mỗi ngày ít nhất 15 phút. Chỉ 15 phút thôi, nhưng là 15 phút chất lượng. Hãy tắt điện thoại, tivi, gác lại mọi lo toan. Hãy tìm một góc thanh vắng, hoặc đến trước Nhà Tạm, hoặc ngay trong phòng riêng của mình. Hãy ngồi yên, thinh lặng, mở Lời Chúa ra đọc và suy ngẫm, hoặc đơn giản là nhìn lên Thánh Giá và thầm thĩ: "Lạy Chúa, con đây, con yêu mến Chúa". Hãy để cho sự bình an của Chúa thấm vào hồn mình. Hãy kể cho Chúa nghe về ngày sống của mình, về những niềm vui, nỗi buồn, những thành công và thất bại. Và quan trọng hơn, hãy lắng nghe Chúa nói. 15 phút ấy sẽ là nguồn năng lượng vô tận cho 23 giờ 45 phút còn lại trong ngày. Bạn sẽ thấy mọi sự thay đổi. Bạn sẽ thấy mình bình tĩnh hơn trước những khó khăn, dịu dàng hơn với người thân, sáng suốt hơn trong công việc và hăng say hơn trong việc tông đồ.
"Ở với Người" sẽ biến đổi cái nhìn của chúng ta. Chúng ta sẽ nhìn người vợ, người chồng, người con, người đồng nghiệp không phải như những đối tượng gây phiền toái, mà như những người anh em mà Chúa sai ta đến để yêu thương. "Ở với Người" sẽ giúp chúng ta nhận ra rằng, sứ mạng truyền giáo không phải là việc của riêng các linh mục hay tu sĩ, mà là của mỗi người đã chịu phép Rửa tội. Chúa gọi tôi, một người giáo dân, cũng là để "ở với" và "sai đi" ngay trong môi trường sống của mình: gia đình, công sở, chợ búa, trường học. Sứ mạng của tôi là làm cho "chất Giê-su" mà tôi đã thấm đượm trong lúc cầu nguyện được tỏa hương thơm ngát trong những việc làm bình thường nhất.
Lạy Chúa Giê-su, Thầy Chí Thánh của chúng con. Cảm tạ Chúa đã không chê bỏ sự hèn kém của chúng con mà đã gọi chúng con làm môn đệ, làm bạn hữu của Chúa. Chúa biết rõ chúng con đang bị cuốn vào vòng xoáy của cơm áo gạo tiền, của danh vọng và những thú vui trần thế, khiến chúng con nhiều lần xao lãng việc ở bên Chúa. Xin Chúa kéo chúng con lại gần Chúa hơn. Xin cho chúng con cảm nếm được sự ngọt ngào của việc được "ở với Chúa", để chúng con coi đó là nhu cầu thiết yếu như hơi thở, như cơm ăn nước uống hằng ngày. Xin gìn giữ chúng con khỏi cơn cám dỗ của chủ nghĩa hoạt động, để chúng con không bao giờ biến mình thành những cỗ máy vô hồn, nhưng luôn là những tông đồ có trái tim rực lửa yêu mến, biết kín múc sức sống từ Thánh Thể và Lời Chúa để trao ban cho anh chị em. Xin cho chúng con, sau khi đã được nạp đầy năng lượng tình yêu trên "ngọn núi" thiêng liêng, biết hăng hái xuống núi, đi vào lòng đời, mang theo quyền năng chữa lành và giải thoát của Chúa đến cho mọi người, để danh Chúa được cả sáng và Nước Chúa được trị đến. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
NHỮNG KẺ NGƯỜI MUỐN: TIẾNG GỌI CỦA TÌNH YÊU TỪ ĐỈNH NÚI VÀ CĂN TÍNH CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ
Kính thưa quý ông bà và anh chị em, kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong hành trình đức tin của mỗi người chúng ta, cũng như trong dòng chảy lịch sử của Giáo hội, luôn có những khoảnh khắc mang tính quyết định, những thời điểm mà Thiên Chúa can thiệp vào dòng thời gian để thiết lập một trật tự mới, một dân mới. Bài Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa lắng nghe ghi lại một trong những khoảnh khắc thiêng liêng và trọng đại nhất ấy, đó là việc Chúa Giê-su thiết lập Nhóm Mười Hai. Đây không đơn thuần là việc tổ chức nhân sự cho một phong trào, cũng không phải là việc tuyển dụng nhân viên cho một công ty, mà là khởi điểm của mầu nhiệm ơn gọi, là sự tiếp nối cánh tay của Thiên Chúa vươn dài ra thế giới. Để hiểu sâu bài Phúc âm hôm nay, một lần nữa chúng ta cần tìm ra được những chi tiết đắt giá mà thánh Mác-cô muốn làm nổi lên hình ảnh con người Đức Giê-su và bản chất của Giáo hội. Thánh sử ghi lại rằng: "Rồi Người lên núi và gọi những kẻ Người muốn. Và các ông đến với Người. Người lập Nhóm Mười Hai, để các ông ở với Người và để Người sai các ông đi rao giảng". Câu văn ngắn gọn nhưng chứa đựng cả một trời thần học về ơn gọi và sứ mạng. Trong bài chia sẻ hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào từng ngõ ngách của Lời Chúa, để khám phá xem "những kẻ Người muốn" là ai, tại sao lại có sự chọn lựa ấy, và điều đó có ý nghĩa gì đối với chức vụ linh mục cũng như ơn gọi của mỗi người Ki-tô hữu chúng ta trong thế giới hôm nay.
Khởi đầu của biến cố trọng đại này là hình ảnh "Người lên núi". Trong truyền thống Kinh Thánh, núi không chỉ là một địa danh địa lý trắc trở hay hùng vĩ, mà núi luôn là nơi chốn của cuộc gặp gỡ thần linh, là nơi đất trời giao duyên, nơi Thiên Chúa tỏ mình ra và con người được nâng lên để chiêm ngắm vinh quang Ngài. Nếu ngày xưa Mô-sê lên núi Si-nai để lãnh nhận Lề Luật và ký kết giao ước, hay ngôn sứ Ê-li-a lên núi Khô-rép để lắng nghe tiếng Chúa trong làn gió nhẹ, thì nay, Đức Giê-su, vị Mô-sê mới, bước lên núi để thiết lập một dân mới, một cộng đoàn Giao Ước Mới. Việc Người lên núi tách biệt khỏi đám đông ồn ào dưới đồng bằng cho thấy tính chất trang trọng, linh thiêng và siêu việt của hành động mà Người sắp thực hiện. Ơn gọi luôn bắt nguồn từ "trên cao", từ đỉnh núi của Thiên Chúa, từ trái tim của Thiên Chúa, chứ không bao giờ phát xuất từ những toan tính trần thế hay những xôn xao dưới đồng bằng. Từ trên đỉnh cao thiêng liêng ấy, thánh Mác-cô ghi lại một chi tiết quan trọng, là chìa khóa để giải mã mọi ơn gọi: "Người gọi những kẻ Người muốn". Chúng ta hãy dừng lại và suy ngẫm thật sâu về cụm từ "Những kẻ Người muốn". Có lẽ chúng ta lấy làm ngạc nhiên khi thấy rằng Chúa Giê-su đã có những sự lựa chọn riêng biệt. Phải chăng Người không đến để "kêu gọi những người tội lỗi" sao? Phải chăng tình yêu của Thiên Chúa là phổ quát, dành cho muôn người? Như thế, theo nguyên tắc công bằng của con người, mọi người trong cái nhân loại ốm đau này có lẽ phải được làm tông đồ mới phải! Tại sao lại có sự phân biệt? Tại sao lại có sự tuyển chọn người này mà không phải người kia?
Để hiểu được điều này, các nhà thần học và tu đức đã giải thích sự tuyển chọn của Chúa như sau: lời mời gọi của Chúa diễn ra ở hai mức độ, và mỗi người chúng ta, trong một ý nghĩa nào đó, đều được gọi hai lần. Mức độ thứ nhất, đó là tiếng gọi phổ quát, tiếng gọi nền tảng: kêu gọi đón nhận đức tin, sám hối, gia nhập Nước Trời và hưởng ơn cứu độ. Sứ mệnh của Đức Ki-tô khi đến trần gian có mục đích tối hậu là làm vang lên tiếng mời gọi của Chúa Cha "Anh em hãy đến!". Đây là ơn gọi làm con cái Chúa, ơn gọi nên thánh. Trong ơn gọi này, không có sự phân biệt, không có sự loại trừ. Mọi người, từ vua chúa đến dân cày, từ người giàu sang đến kẻ nghèo hèn, từ người đạo đức đến kẻ tội lỗi, đều được mời gọi bước vào bàn tiệc Nước Trời. Đây là nền tảng của nhân phẩm và sự bình đẳng của mọi Ki-tô hữu. Tuy nhiên, trên nền tảng ấy, cũng có tiếng mời gọi khác gởi đến từng người, một tiếng gọi mang tính chức năng và sứ vụ, giúp họ xác định vị trí hoạt động, chọn lựa phần đóng góp riêng biệt của mình trong Nhiệm Thể Chúa Ki-tô. Thánh Phao-lô đã từng diễn giải điều này rất rõ: "Trong một thân thể có nhiều chi thể, nhưng không phải mọi chi thể đều có cùng một chức năng". Cũng vậy, "những người này Chúa đã cho làm tông đồ, những người kia làm tiên tri; người được ơn chữa bệnh, người khác lại được ơn diễn giải". Chúa Giê-su muốn cho tất cả chúng ta, mỗi người giữ một vị trí nhất định. Không phải ai cũng là mắt, không phải ai cũng là tay. Việc Chúa chọn "những kẻ Người muốn" vào Nhóm Mười Hai không phải là vì Chúa yêu họ hơn những người khác, hay vì họ có đặc quyền đặc lợi để hưởng thụ, nhưng là Chúa chọn họ cho một chức năng đặc biệt: làm nền móng và làm người phục vụ cho cộng đoàn.
Sự "muốn" của Chúa ở đây nói lên quyền chủ tể tuyệt đối và tình yêu tự do của Thiên Chúa. Tại sao Chúa chọn Phê-rô, một ngư phủ cục mịch? Tại sao Chúa chọn Mát-thêu, một người thu thuế tội lỗi? Tại sao Chúa chọn Giu-đa, kẻ sẽ nộp Người? Không ai giải thích được, chỉ biết rằng: Vì Người muốn. Nếu ơn gọi dựa trên công trạng, bằng cấp hay sự thánh thiện sẵn có của con người, thì có lẽ không ai trong Nhóm Mười Hai xứng đáng. Chính cái "muốn" của Chúa là ân sủng bao bọc lấy sự yếu đuối của con người. Điều này nhắc nhở chúng ta, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, đừng bao giờ tự mãn về vị trí của mình, cũng đừng bao giờ so bì ghen tị với ơn gọi của người khác. Mỗi người là một nốt nhạc trong bản hòa ca vĩ đại của Thiên Chúa, và Chúa là Nhạc trưởng, Ngài biết đặt nốt nhạc nào vào vị trí nào để bản nhạc hay nhất.
Khi đã chọn được những người mình muốn, Chúa Giê-su xác định rõ mục đích của ơn gọi này. Thánh Mác-cô viết rất rõ: "để các ông ở với Người và để Người sai các ông đi rao giảng". Đây là hai nhịp đập của một trái tim, hai mặt của một đồng tiền, không thể tách rời và cũng không thể đảo lộn trật tự. Trước hết là "để các ông ở với Người". Nếu chúng ta muốn hiểu biết chức vụ linh mục, hiểu biết người môn đệ đích thực là gì, phải trở lại hai chức năng cốt yếu này. "Ở với Người" là điều kiện tiên quyết. Thông thường ở xã hội, người ta tuyển nhân viên là để làm việc, để tạo ra sản phẩm, để mang lại lợi nhuận. Nhưng Chúa Giê-su tuyển chọn tông đồ trước hết là để "làm bạn", để hiện diện, để hiệp thông. Chúa không cần những cỗ máy làm việc, Chúa cần những con tim biết rung cảm. Nhờ bí tích Truyền Chức Thánh, linh mục được đặt để "ở với Chúa Giê-su" một cách đặc biệt. Đây là căn tính của linh mục. Người ta thường đòi hỏi linh mục sống hòa mình với mọi người, ngang tầm với họ, phục vụ họ, "đi vào quần chúng". Điều đó đúng và cần thiết. Nhưng có một đòi hỏi khác, nền tảng hơn, cấp thiết hơn, đó là đòi hỏi linh mục phải cùng tầm vóc với Chúa Giê-su, ở với Người. Thiết tưởng đây lại không phải là điều tốt hơn và chính đáng hơn sao? Bởi vì, linh mục là người của Chúa, là người mang Chúa đến cho trần gian. Nếu linh mục không có Chúa, thì ông ta mang gì đến cho người khác? Nếu ông ta không ở với Chúa, ông ta chỉ là một nhân viên công tác xã hội, một nhà hoạt động phong trào, hay một diễn giả rỗng tuếch.
"Ở với Người" nghĩa là gì? Nghĩa là chia sẻ cuộc sống với Chúa, là dành thời gian để lắng nghe, để chiêm ngắm, để tâm sự. Linh mục bỏ ra một chút thời giờ trong ngày để chuyện trò với Chúa Giê-su không phải là điều tốt đẹp sao? Thậm chí, đó là điều sống còn. Hãy chuyện trò với Chúa đã, rồi mới đi ra ngoài! Rồi mới giảng giải và hội họp! Quy luật này đúng cho cả các linh mục và cho tất cả những ai làm công tác tông đồ. Ngày nay, chúng ta đang sống trong một thế giới đề cao chủ nghĩa hoạt động (activism) và hiệu quả. Chúng ta bị cám dỗ đánh giá sự thành công của một linh mục hay một giáo xứ bằng những con số: bao nhiêu lễ đài, bao nhiêu hội đoàn, bao nhiêu tiền quyên góp, bao nhiêu sự kiện hoành tráng. Chúng ta mải mê "làm việc Chúa" mà quên mất "Chúa của công việc". Chúng ta chạy đua với thời gian, lo lắng tổ chức, hội họp, xây dựng, nhưng lại tiếc rẻ 15 phút thinh lặng trước Nhà Tạm. Chúa Giê-su cảnh báo chúng ta qua hình ảnh Mác-ta và Ma-ri-a: "Mác-ta, con lo lắng bối rối về nhiều chuyện quá, chỉ có một chuyện cần thiết mà thôi". Chuyện cần thiết ấy là "ở với Người". Nếu không có đời sống cầu nguyện sâu sắc, linh mục sẽ kiệt sức. Cái giếng nếu cứ múc mãi mà không có mạch nước ngầm bồi đắp thì sẽ trơ đáy. Người tông đồ nếu cứ rao giảng mãi mà không nạp năng lượng từ Lời Chúa và Thánh Thể thì lời giảng sẽ trở nên khô khan, sáo rỗng, như "thanh la phèng phèng".
Hơn nữa, "ở với Người" còn là để được Chúa biến đổi. Các tông đồ là những người bình dân, nhiều khuyết điểm. Phê-rô nóng nảy, Gio-an tham vọng, Tô-ma đa nghi. Nhưng nhờ thời gian "ở với" Thầy, ăn cùng mâm, ngủ cùng nhà, đi cùng đường, quan sát cách Thầy cầu nguyện, cách Thầy yêu thương, họ đã dần dần được "thấm" tinh thần của Thầy. Họ trở nên giống Thầy hơn. Không ai có thể làm chứng cho Chúa nếu không biết Chúa. Và sự biết này không phải là kiến thức sách vở, mà là kinh nghiệm gặp gỡ cá nhân. Chỉ khi nào chúng ta cảm nếm được sự ngọt ngào của tình yêu Chúa trong giờ cầu nguyện, chúng ta mới có thể nói về Chúa cho người khác một cách xác tín và đầy lửa mến.
Tuy nhiên, "ở với Người" không phải là để đóng kín trong một tháp ngà thiêng liêng, hưởng thụ sự bình an ích kỷ. Chúa Giê-su gọi các ông lên núi không phải để cắm lều ở đó mãi mãi như Phê-rô mong muốn trong biến cố Biến Hình. Mục đích thứ hai gắn liền với mục đích thứ nhất: "và để Người sai các ông đi rao giảng". Từ "Tông đồ" (Apostolos) nghĩa là "người được sai đi". Việc sai đi là hệ quả tất yếu của việc ở lại. Tình yêu đích thực luôn có sức lan tỏa. Khi con người đã đầy tràn Chúa, họ không thể ngồi yên, họ phải ra đi để chia sẻ niềm vui ấy. Nội dung của việc rao giảng là Tin Mừng Nước Thiên Chúa, là tin vui về sự giải thoát và yêu thương. Và kèm theo lời rao giảng là quyền năng: "với quyền trừ quỷ". Chúng ta cần hiểu quyền trừ quỷ ở đây không chỉ là những phép lạ trừ tà rùng rợn, mà rộng hơn, đó là cuộc chiến chống lại sự ác, sự dối trá, bất công và tội lỗi đang thống trị thế gian. Người môn đệ được sai đi để mang ánh sáng vào nơi tăm tối, mang sự thật vào nơi dối trá, mang tình thương vào nơi hận thù. Quyền năng này không đến từ tài khéo của con người, mà đến từ sự ủy thác của Đức Ki-tô. Chính vì thế, nếu không "ở với Người", ta không có quyền năng để trừ quỷ, và ta sẽ bị quỷ dữ nuốt chửng hoặc đồng hóa.
Sự kết hợp hài hòa giữa "chiêm niệm" (ở với) và "hoạt động" (sai đi) là bí quyết của mọi sự thánh thiện và thành công trong mục vụ. Một linh mục thánh thiện không phải là người chỉ biết cầu nguyện mà không làm gì, cũng không phải là người làm việc quần quật mà không cầu nguyện. Đó phải là người mang Chúa vào trong công việc, và mang công việc vào trong giờ cầu nguyện. Hình ảnh Chúa Giê-su là mẫu gương tuyệt hảo: Ban ngày Người vất vả rao giảng, chữa bệnh, gặp gỡ dân chúng, nhưng khi chiều tối hay sáng sớm tinh mơ, Người lại tìm nơi thanh vắng để cầu nguyện với Chúa Cha. Người múc lấy sức mạnh từ Chúa Cha để trao ban cho nhân loại. Các tông đồ cũng vậy, sau khi được sai đi thực tập truyền giáo, các ông trở về hân hoan khoe với Chúa thành tích, nhưng Chúa bảo các ông: "Hãy lánh riêng ra đến nơi thanh vắng mà nghỉ ngơi đôi chút". Nghỉ ngơi ở đây chính là trở về nguồn, là "re-charge" lại năng lượng thiêng liêng.
Kính thưa cộng đoàn, nhìn vào Giáo hội và thế giới hôm nay, chúng ta thấy nhu cầu truyền giáo vẫn còn mênh mông bát ngát. "Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt thì ít". Lời than của Chúa năm xưa vẫn còn vang vọng. Chúa vẫn đang tìm kiếm những "kẻ Người muốn". Ngài muốn những linh mục thánh thiện, dám sống chết cho đàn chiên. Ngài muốn những tu sĩ trung thành, dám lội ngược dòng đời để làm chứng cho Nước Trời. Và Ngài cũng muốn những giáo dân nhiệt thành, những người cha người mẹ gương mẫu, những bạn trẻ hăng say. Ơn gọi không dành riêng cho giới tu hành, mà dành cho tất cả mọi người đã lãnh nhận Bí tích Rửa Tội. Mỗi chúng ta, trong bậc sống của mình, đều được Chúa "muốn", Chúa "gọi", Chúa cho "ở với" và Chúa "sai đi".
Chúng ta hãy áp dụng Lời Chúa hôm nay vào thực tế đời sống. Trước hết, hãy cầu nguyện nhiều cho các linh mục. Các ngài là những con người yếu đuối được Chúa chọn lựa. Áp lực của công việc mục vụ, sự kỳ vọng của giáo dân, và những cám dỗ của thời đại dễ làm các ngài xao lãng việc "ở với Chúa". Hãy cầu xin cho các linh mục biết quý trọng giờ kinh nguyện, biết yêu mến Nhà Tạm hơn là những bàn tiệc xã giao, biết tìm kiếm vinh quang Chúa hơn là những lời khen ngợi của người đời. Một linh mục thánh thiện là phúc lớn cho cả cộng đoàn. Xin đừng biến các linh mục thành những nhà quản lý xây dựng hay những nhân viên tổ chức sự kiện, mà hãy giúp các ngài trở thành những người của cầu nguyện.
Thứ hai, đối với chính chúng ta, những người giáo dân. Chúng ta cũng cần "ở với Chúa" trước khi bước vào ngày làm việc mới. Đừng lao đầu vào cuộc sống mưu sinh vất vả mà quên mất dấu Thánh Giá đầu ngày, quên mất vài phút dâng ngày cho Chúa. Gia đình là một "nhóm tông đồ" thu nhỏ. Vợ chồng, con cái cần có những giây phút "ở với nhau" và "ở với Chúa" trong giờ kinh tối. Nếu gia đình đánh mất sự hiệp thông với Chúa, gia đình sẽ dễ tan vỡ trước sóng gió của cơm áo gạo tiền. Và khi bước ra khỏi nhà, hãy nhớ mình được "sai đi". Sai đi vào công sở, vào chợ búa, vào trường học để sống trung thực, bác ái và yêu thương. Đó chính là rao giảng Tin Mừng bằng đời sống.
Cuối cùng, hãy ý thức về mầu nhiệm tuyển chọn. Chúng ta được làm con Chúa, được ngồi đây tham dự Thánh Lễ, không phải là điều ngẫu nhiên, mà là do "Chúa muốn". Chúa yêu thương chúng ta từ trước khi chúng ta được sinh ra. Ý thức này sẽ giúp chúng ta sống tâm tình tạ ơn và khiêm tốn. Đừng bao giờ hỏi: "Tại sao Chúa không chọn người kia mà chọn tôi?", mà hãy hỏi: "Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì để đáp lại tình yêu quá lớn lao này?". Hãy trân trọng ơn gọi Ki-tô hữu của mình. Đừng để danh hiệu người Công giáo chỉ là cái nhãn hiệu bên ngoài, nhưng hãy là một căn tính thấm đẫm trong tim.
Lạy Chúa Giê-su, vị Mục Tử Nhân Lành, Đấng đã lên núi cao để gọi và chọn các Tông đồ làm nền tảng cho Giáo hội. Chúng con cảm tạ Chúa vì mầu nhiệm tình yêu Chúa dành cho nhân loại và cho từng người chúng con. Chúa đã không chê bỏ sự hèn kém, tội lỗi của chúng con mà vẫn muốn chúng con cộng tác vào công trình cứu độ vĩ đại. Xin Chúa gìn giữ các linh mục của Chúa, những người Chúa đã chọn từ ngàn đời, để các ngài luôn biết ưu tiên cho việc "ở với Chúa", tìm thấy niềm vui và sức mạnh nơi Thánh Tâm Chúa, hầu có thể trở nên những máng chuyển thông ơn thánh dồi dào cho đoàn chiên.
Xin Chúa cũng thức tỉnh tâm hồn mỗi người giáo dân chúng con, để chúng con không bị cuốn trôi bởi dòng xoáy của chủ nghĩa hưởng thụ và hoạt động vô hồn. Xin cho chúng con biết dành những "khoảng lặng trên núi" mỗi ngày để gặp gỡ Chúa, để được Chúa chữa lành và nạp đầy năng lượng yêu thương. Và lạy Chúa, xin hãy sai chúng con đi. Thế giới này còn quá nhiều bóng tối của sự dữ, của chia rẽ và hận thù. Xin dùng chúng con như những khí cụ bình an, như những ngọn nến nhỏ bé nhưng kiên cường, để thắp lên ánh sáng hy vọng cho anh chị em chúng con. Xin cho chúng con hiểu rằng, thành công lớn nhất của người môn đệ không phải là làm được những việc lẫy lừng, mà là được thuộc trọn về Chúa và làm theo ý Chúa muốn. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚNG TA ĐƯỢC MỜI GỌI ĐẾN VÀ Ở VỚI THẦY: MẦU NHIỆM CỦA ƠN GỌI TRONG SỰ BẤT TOÀN CỦA CON NGƯỜI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong cuộc sống thường ngày, chúng ta thường có thói quen đánh giá con người qua vẻ bề ngoài. Khi nhìn thấy một ai đó có dáng đi nhẹ nhàng, lời nói từ tốn, khuôn mặt thánh thiện, hoặc có một phong thái "rất cốt tu", chúng ta thường buột miệng nhận xét: "Người này chắc đi tu được đấy, trông đạo mạo quá". Ngược lại, khi nhìn thấy những người có vẻ ngoài cục mịch, đơn sơ, chất phác, chân lấm tay bùn như những bác nông dân, hay những người có tính khí nóng nảy, bộc trực, chúng ta lại lắc đầu: "Người này làm sao mà đi tu được, làm sao mà chịu nổi kỷ luật nhà dòng". Thế nhưng, lịch sử cứu độ và kinh nghiệm thực tế của Giáo hội đã chứng minh cho chúng ta thấy những nhận định của con người thường sai lầm biết bao. Có những người nhìn bên ngoài rất "tu", nhưng kỳ thực trong lòng họ chưa bao giờ nghĩ đến chuyện dâng hiến, hoặc tâm hồn họ đầy rẫy những toan tính trần thế. Ngược lại, chính những con người trông có vẻ tầm thường, yếu đuối, thậm chí đầy khuyết điểm ấy, Thiên Chúa lại chọn và gọi họ để trở thành những linh mục, tu sĩ, những cột trụ của Giáo hội. Như vậy, chỉ cần đưa ra một vài hình ảnh so sánh ấy, chúng ta cũng nhận thấy rất rõ một chân lý nền tảng rằng: ơn gọi tu trì, hay rộng hơn là ơn gọi làm Ki-tô hữu, là một mầu nhiệm, vì Chúa chọn và gọi những ai Ngài muốn, chứ không phải những ai xứng đáng theo tiêu chuẩn của loài người.
Bài Tin Mừng hôm nay thuật lại việc Đức Giê-su lên núi và chọn Nhóm Mười Hai để họ trở thành môn đệ thân tín của Ngài, với mục đích là để họ ở với Ngài và để Ngài sai họ đi loan báo Tin Mừng cho muôn dân. Khung cảnh Đức Giê-su "lên núi" gợi cho chúng ta nhớ đến bầu khí cầu nguyện, linh thiêng và trang trọng. Tại nơi gặp gỡ giữa đất và trời ấy, Chúa Giê-su đã đưa ra quyết định quan trọng nhất cho tương lai của Giáo hội. Ngài không dựa vào một danh sách đề cử từ các kinh sư, không dựa vào bảng điểm đạo đức của người Pha-ri-sêu, và chắc chắn Ngài không tổ chức một cuộc thi tuyển "hoa hậu" hay "nhân tài" để chọn ra những người xuất sắc nhất. Thánh sử Mác-cô nhấn mạnh: "Người gọi những kẻ Người muốn". Cái "muốn" của Thiên Chúa hoàn toàn tự do và đầy lòng thương xót. Đó là một sự lựa chọn đầy bí ẩn nhưng cũng đầy tình yêu. Nhìn vào danh sách mười hai tông đồ được liệt kê, nếu xét theo tiêu chuẩn quản trị nhân sự hiện đại, có lẽ đây là một nhóm người "thảm họa" và thiếu gắn kết nhất mà người ta có thể hình dung ra.
Chúng ta hãy cùng điểm qua những gương mặt trong danh sách ấy để thấy rõ sự "bất toàn" của họ. Đứng đầu là Si-môn Phê-rô, một ngư phủ ít học, tính tình nóng nảy, bộp chộp, hay hứa lèo và cuối cùng là kẻ chối Thầy ba lần trong lúc nguy khốn nhất. Tiếp đến là Gia-cô-bê và Gio-an, hai anh em con ông Dê-bê-đê, những người được mệnh danh là "con của thiên lôi" vì tính khí hung hăng, từng muốn xin lửa trời xuống thiêu đốt dân làng Sa-ma-ri chỉ vì họ không đón tiếp Thầy, và cũng đầy tham vọng khi xin được ngồi bên tả bên hữu Chúa trong vinh quang. Rồi đến Mát-thêu, một người thu thuế, kẻ bị dân chúng coi là tay sai bán nước cho đế quốc La Mã, một kẻ tội lỗi công khai và ô uế. Bên cạnh Mát-thêu lại là Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành – một nhóm người cực đoan về chính trị, luôn nung nấu ý định dùng bạo lực để đánh đuổi quân La Mã và trừng trị những kẻ phản quốc như Mát-thêu. Theo lẽ thường, Mát-thêu và Si-môn là kẻ thù không đội trời chung, ngồi gần nhau là có thể xảy ra án mạng. Và cuối cùng, đau đớn nhất, là Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ sẽ nộp Người. Qua danh sách 12 môn đệ, chúng ta thấy không ai là trọn vẹn cả. Ai cũng có những khuyết điểm, thiếu sót, đôi khi những lỗi mắc phải trước, trong, và sau khi ở với Đức Giê-su là những lỗi rất nặng nề.
Vậy tại sao Chúa lại chọn một đội ngũ như thế? Tại sao Ngài không chọn những luật sĩ thông thái, những người đạo đức thánh thiện bẩm sinh? Câu trả lời nằm ở chính mục đích của ơn gọi: Chúa chọn những chiếc bình sành dễ vỡ để chứa đựng kho tàng vô giá, hầu cho người ta thấy rằng sức mạnh phi thường kia là của Thiên Chúa chứ không phải của con người. Chúa chọn những kẻ yếu đuối để làm cho họ trở nên mạnh mẽ nhờ ân sủng. Điều quan trọng đối với các ông không phải là quá khứ của các ông, cũng không phải là tài năng xuất chúng, mà là thái độ của các ông đối với Đức Giê-su. Từ khi nghe tiếng gọi "Hãy theo Ta", các ông đã chấp nhận bước vào một hành trình biến đổi. Bí quyết để nhóm người hỗn độn ấy trở thành nền tảng của Giáo hội nằm ở chỗ: họ tập trung quy vào Đức Giê-su. Hình ảnh Thầy Giê-su như là cái tâm trong một vòng tròn, và các tông đồ là những điểm nằm trên vòng tròn ấy hoặc là những nan hoa của bánh xe. Nếu các nan hoa rời xa trục tâm, bánh xe sẽ tan vỡ. Nếu các tông đồ rời xa Đức Giê-su, họ chỉ là một nhóm người ô hợp và đầy mâu thuẫn.
Nhiều khi vì yếu đuối, vì bản tính tự nhiên trỗi dậy, các ông đã xao nhãng, đã bị lực ly tâm của cơm áo gạo tiền, của danh vọng và sợ hãi kéo văng ra xa cái tâm của vòng tròn. Phê-rô đã từng chìm xuống nước vì kém tin, các môn đệ đã từng bỏ trốn hết khi Thầy bị bắt. Nhưng điều tuyệt vời là, khi tỉnh lại và ngộ ra sự yếu đuối, tội lỗi của mình, các ông lại tiếp tục nhập vào vòng tròn đó và hướng về Đức Giê-su là tâm điểm. Sự sám hối, sự quay đầu trở lại chính là hành động tái định hướng cuộc đời về phía "Cái Tâm" yêu thương ấy. Phê-rô sau tiếng gà gáy đã khóc lóc thảm thiết và chạy về với tình yêu của Thầy; Tô-ma sau những nghi ngờ đã sấp mình xuống tuyên xưng "Lạy Chúa của con". Vì thế, tuy bất toàn, nhưng các ông "ở lại" với Ngài. Chính sự "ở lại" kiên trì này, dù có lúc trồi sụt, đã cho phép Đức Giê-su thực hiện công trình huấn luyện của Ngài. Ngài đã kiên nhẫn đục đẽo những tảng đá xù xì này, mài giũa những góc cạnh sắc nhọn của họ bằng sự bao dung và lời dạy dỗ chân tình. Ngài đã làm cho họ từ những kẻ đánh cá tầm thường trở thành những kẻ "lưới người như lưới cá", những thợ gặt lành nghề trên cánh đồng truyền giáo. Nếu không có sự "ở lại" bên tâm điểm là Giê-su, họ sẽ mãi mãi chỉ là những tội nhân vô danh tiểu tốt, nhưng nhờ gắn kết với Ngài, họ trở thành những vị Thánh.
Từ câu chuyện của Nhóm Mười Hai, chúng ta soi rọi vào đời sống đức tin của chính mình hôm nay. Mỗi người chúng ta, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, trong ngày lãnh nhận Bí tích Rửa Tội, chúng ta đều đã nhận được một ơn gọi thiêng liêng. Chúng ta được mời gọi bước theo Đức Giê-su, không phải chỉ để ghi danh vào sổ bộ giáo xứ cho có tên có tuổi, mà là để trở nên đồng hình đồng dạng với Ngài. Trở nên đồng hình đồng dạng không có nghĩa là chúng ta phải mặc áo dòng, phải để râu tóc giống Chúa, nhưng là mang trong mình những tâm tư của chính Đấng mà chúng ta đi theo. Thánh Phao-lô đã từng thốt lên: "Tôi sống nhưng không còn là tôi sống, mà là Đức Ki-tô sống trong tôi". Đó là đích đến của mọi ơn gọi. Chúa muốn chúng ta, với tất cả những tính khí, hoàn cảnh, và cả những yếu đuối riêng, hãy mang lấy trái tim của Chúa: một trái tim chạnh thương người nghèo, một trái tim biết tha thứ cho kẻ thù, một trái tim luôn vâng phục thánh ý Chúa Cha.
Tuy nhiên, nhìn lại thực tế, đây là một thách đố lớn lao. Điều quan trọng là chúng ta có sẵn sàng thi hành những giáo huấn và lời dạy của Đức Giê-su không, hay nhiều khi chúng ta chỉ là những Ki-tô hữu "hữu danh vô thực"? Chúng ta thường mắc phải căn bệnh "chỉ có tên tuổi mà không có chất". Chúng ta tự hào mình là đạo gốc, mình là con nhà tông, mình đi lễ đọc kinh không sót ngày nào, nhưng cách sống của chúng ta lại hoàn toàn xa lạ với Tin Mừng. Chúng ta có thể rất siêng năng làm việc đạo đức bề ngoài, nhưng trong lòng lại đầy ghen ghét, chia rẽ, tham lam và dửng dưng trước nỗi đau của anh em. Đó là tình trạng "chỉ có phẩm mà không có lượng", có cái vỏ bọc hào nhoáng của tôn giáo nhưng bên trong lại rỗng tuếch ân sủng. Chúa Giê-su không cần những môn đệ "làm cảnh", Chúa cần những môn đệ "có chất". Cái chất ấy được tôi luyện qua việc "đến và ở với Thầy".
"Ở với Thầy" trong bối cảnh hôm nay là gì? Đó là đời sống cầu nguyện gắn bó mật thiết. Nếu các tông đồ ngày xưa được ăn uống, ngủ nghỉ bên cạnh Chúa bằng xương bằng thịt, thì ngày nay chúng ta "ở với Chúa" qua việc tham dự Thánh Lễ, qua việc chầu Thánh Thể và suy niệm Lời Chúa. Chính trong những giờ phút thiêng liêng ấy, chúng ta như những chiếc điện thoại hết pin được kết nối lại với nguồn năng lượng vô tận. Chúng ta đem những bất toàn, những nóng nảy, những lo toan của mình đặt vào "Tâm điểm Giê-su" để được Ngài thanh lọc và biến đổi. Nếu chúng ta quá bận rộn với công việc, kể cả việc tông đồ, mà quên mất việc "ở lại" với Chúa, chúng ta sẽ sớm cạn kiệt và sẽ rao giảng chính mình chứ không phải rao giảng Chúa. Chúng ta sẽ dễ dàng bị văng ra khỏi quỹ đạo của tình yêu và trở thành những kẻ gây chia rẽ trong cộng đoàn.
Lời Chúa hôm nay cũng là một lời an ủi lớn lao cho những ai đang cảm thấy mình bất xứng. Có lẽ có những người trong chúng ta đang mặc cảm vì quá khứ tội lỗi, vì những thói hư tật xấu mãi không sửa được, và chúng ta nghĩ rằng Chúa chắc sẽ chê bỏ mình, Chúa chỉ yêu những người đạo đức thánh thiện thôi. Hãy nhìn vào Phê-rô, hãy nhìn vào Mát-thêu, hãy nhìn vào người trộm lành. Chúa không tìm những người hoàn hảo, Chúa tìm những người biết nhận mình yếu đuối và khao khát được chữa lành. Ơn gọi của Chúa là một mầu nhiệm của lòng thương xót. Ngài có thể vẽ đường thẳng trên những nét cong. Ngài có thể biến một quá khứ tăm tối thành một tương lai rạng ngời thánh thiện, miễn là chúng ta dám "đến" và "ở lại" với Ngài. Đừng sợ hãi sự yếu đuối của bản thân, hãy sợ hãi sự kiêu ngạo khiến ta rời xa tâm điểm là Chúa.
Đồng thời, bài Tin Mừng cũng mời gọi chúng ta có cái nhìn bao dung hơn đối với anh chị em trong cộng đoàn và đối với các mục tử. Đừng đòi hỏi sự hoàn hảo tuyệt đối nơi các linh mục, tu sĩ hay những người làm việc tông đồ, bởi họ cũng là những con người được Chúa chọn từ giữa trần gian, cũng mang trong mình những giới hạn như các tông đồ xưa. Thay vì chỉ trích, lên án khi thấy những khuyết điểm của họ, hãy cầu nguyện cho họ, hãy cộng tác với họ và cùng nhau hướng về Đức Giê-su. Giáo hội là một bệnh viện dã chiến chữa trị những tâm hồn bị thương tích, chứ không phải là một bảo tàng trưng bày những vị thánh hoàn hảo. Sự hiệp nhất trong Giáo hội không đến từ việc mọi người đều giống nhau hay hoàn hảo như nhau, mà đến từ việc tất cả cùng quy hướng về một Chúa, cùng bám vào một Thầy.
Mỗi ngày sống là một cơ hội để chúng ta tái khẳng định lời đáp trả của mình. Chúa vẫn đang gọi chúng ta: "Hãy đến và ở với Ta". Hãy đến với Chúa khi chúng ta vui để tạ ơn, hãy đến khi chúng ta buồn để được ủi an, hãy đến khi chúng ta sa ngã để được tha thứ. Và quan trọng hơn, hãy "ở lại". Đừng ghé qua Chúa như một vị khách trọ, nhưng hãy ở lại như người nhà. Hãy để Lời Chúa thấm nhập vào suy nghĩ, lời nói và hành động của chúng ta. Khi chúng ta thực sự "ở với Chúa", chúng ta sẽ tự động tỏa ra "mùi của Chúa" cho những người xung quanh. Đó chính là việc loan báo Tin Mừng hữu hiệu nhất. Một người cha người mẹ hiền lành, đạo đức là đang rao giảng Chúa cho con cái. Một người buôn bán thật thà là đang làm chứng cho sự thật của Chúa. Một người biết tha thứ và làm hòa là đang phản chiếu lòng thương xót của Chúa. Đó chính là "chất" của người môn đệ mà Chúa đang mong đợi.
Lạy Chúa Giê-su, được trở thành môn đệ của Chúa là một hồng ân vô cùng cao quý mà Chúa dành cho chúng con, những con người đầy dẫy bất toàn và yếu đuối. Chúng con cảm tạ Chúa vì đã không chê bỏ chúng con, nhưng đã tin tưởng và mời gọi chúng con cộng tác vào công trình cứu độ. Xin Chúa giúp chúng con luôn ý thức rằng, sức mạnh của chúng con không nằm ở tài năng hay đạo đức riêng, mà nằm ở sự gắn bó mật thiết với Chúa. Xin Chúa ban cho mỗi người chúng con biết làm cho hồng ân ơn gọi ấy triển nở trong cuộc sống thường ngày của mình qua những hoa trái tốt lành của bác ái, yêu thương và khiêm hạ. Xin giữ gìn chúng con luôn ở lại trong vòng tay Chúa, để dù cuộc đời có xoay vần, chúng con vẫn luôn lấy Chúa làm tâm điểm duy nhất của đời mình. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
CHÚA CHỌN NHÓM MƯỜI HAI: MẦU NHIỆM CỦA TÌNH YÊU TUYỂN CHỌN VÀ SỨ MẠNG HIỆP NHẤT TRONG GIÁO HỘI
Kính thưa quý ông bà và anh chị em, kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hòa chung với nhịp đập của Giáo hội trong những ngày thường niên, Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta chiêm ngắm một sự kiện mang tính nền tảng, một bước ngoặt lịch sử trong công trình cứu độ của Thiên Chúa, đó là việc Chúa Giê-su thiết lập Nhóm Mười Hai. Đây không phải là một quyết định nhân sự thuần túy của một tổ chức trần thế, cũng không phải là việc tuyển mộ thành viên cho một câu lạc bộ, nhưng là sự khởi đầu của một mầu nhiệm lớn lao: mầu nhiệm Giáo hội. Trong việc rao giảng Tin Mừng, Chúa Giê-su – dù là Con Thiên Chúa quyền năng, Đấng có thể dùng phán quyết của mình để biến đổi cả hoàn vũ trong tích tắc – đã không muốn làm việc một mình. Ngài muốn cho con người, những thụ tạo nhỏ bé và giới hạn, được vinh dự cộng tác vào công việc quan trọng này. Đây là nét đẹp tuyệt vời của Thiên Chúa: Ngài không độc quyền trong vinh quang, nhưng muốn chia sẻ vinh quang ấy cho nhân loại qua việc mời gọi họ tham gia vào sứ mạng cứu thế. Vì thế, Người đã tuyển chọn Nhóm Mười Hai để Ngài huấn luyện và trao cho họ tiếp tục sứ mệnh của Người. Nhóm Mười Hai này sẽ là cột trụ, là nền tảng Giáo hội mà Người sẽ thiết lập sau này; những viên đá sống động được xây trên tảng đá góc là chính Đức Ki-tô. Vì tầm quan trọng mang tính sống còn ấy, Đức Giê-su phải để các ông luôn ở với Người, gần kề Người như hình với bóng. Người tin tưởng họ và trao cho họ sứ mệnh cao cả này, một sứ mệnh mà nếu xét theo cái nhìn tự nhiên, có lẽ không ai dám trao vào tay những con người mỏng giòn ấy.
Điều cơ bản nhất mà chúng ta phải tuyên xưng trước tiên khi nói về Giáo hội, dựa trên trang Tin Mừng này, đó là: Giáo hội là một mầu nhiệm. Trong thế giới ngày nay, người ta thường có xu hướng nhìn Giáo hội dưới lăng kính xã hội học, chính trị học hay quản trị học. Người ta so sánh Giáo hội với các tập đoàn đa quốc gia, với các tổ chức phi chính phủ hay các thể chế nhà nước. Nhưng không, chúng ta không thể so sánh hay xếp Giáo hội vào bất cứ một tổ chức trần thế nào. Giáo hội mang trong mình yếu tố nhân loại nhưng bản chất lại thuộc về thần linh. Tin Mừng hôm nay như muốn đưa chúng ta vào trong bản chất mầu nhiệm của Giáo hội ấy qua hành động tuyển chọn đầy uy quyền và yêu thương của Chúa Giê-su. Chúa Giê-su thiết lập Nhóm Mười Hai để các ông "ở với Ngài" và "được Ngài sai đi rao giảng". Cấu trúc của Giáo hội bắt nguồn từ chính ý định này của Đấng Sáng Lập. Ngài trao ban cho các ông quyền năng mà chính Ngài đã từng sử dụng. Chúng ta cần lưu ý sự "trao ban" này: quyền năng trong Giáo hội không đến từ sự ủy nhiệm của dân chúng (theo kiểu dân chủ), cũng không đến từ tài năng cá nhân, mà đến từ Chúa. Chỉ có các Tông đồ mới có quyền trừ quỷ, mới có quyền cử hành các bí tích, và chỉ những ai mà các ông trao quyền cho (qua sự kế vị tông đồ) mới được cử hành các bí tích. Đây là trật tự thánh thiêng để bảo đảm nguồn ân sủng được tuôn chảy đúng như ý Chúa muốn. Chúa Giê-su trao phó cho các Tông đồ kho tàng mạc khải, tức là Lời Hằng Sống và các mầu nhiệm Nước Trời. Chỉ có các ông, và sau này là Giám mục đoàn hiệp thông với Giáo hoàng, mới có khả năng và có quyền giải thích kho tàng ấy và giảng dạy đúng ý muốn của Chúa, gìn giữ đức tin khỏi những sai lệch của thời đại. Trong Nhóm Mười Hai ấy, Chúa Giê-su đặt Phê-rô làm thủ lãnh để cai trị và trở thành mối giây hữu hình trong Giáo hội. Dù Phê-rô có yếu đuối, nhưng tảng đá đức tin nơi ông là do Chúa đặt để. Và niềm an ủi lớn nhất cho chúng ta là lời hứa của Chúa: Ngài hứa ở với Giáo hội mỗi ngày cho đến tận thế. Như Ngài đã ở với các Tông đồ ngay từ buổi đầu trên những nẻo đường Ga-li-lê đầy bụi bặm, thì hơn 2000 năm qua, trải qua bao thăng trầm, bao cuộc bách hại và cả những khủng hoảng nội bộ, Ngài vẫn tiếp tục ở với và trong Giáo hội. Mỗi ngày một tin vui là ở chỗ đó: Giáo hội không bao giờ cô đơn, và con thuyền Giáo hội không bao giờ chìm vì có Chúa ở cùng.
Đi sâu vào chi tiết của việc tuyển chọn, chúng ta không khỏi ngỡ ngàng trước tiêu chuẩn của Chúa. Trong việc lựa chọn này, Chúa chọn họ là những người bình thường, nếu không muốn nói là tầm thường. Họ không giàu có để tài trợ cho sứ vụ của Chúa. Họ không danh tiếng để thu hút đám đông bằng uy tín cá nhân. Họ cũng chẳng là người có thế lực trong xã hội hay chính trị để che chở cho phong trào mới. Họ không là những học giả uyên bác, làu thông kinh sách, mà chỉ là những người bình dân, đơn sơ, thậm chí bị giới lãnh đạo Do Thái coi là "dốt nát và thất học". Nếu ngày nay, một công ty muốn tuyển nhân sự nòng cốt để thay đổi thế giới, chắc chắn họ sẽ tìm những tiến sĩ, những chuyên gia, những nhà tài phiệt. Nhưng chọn làm Tông đồ là Chúa Giê-su đã muốn làm thay đổi cả thế giới theo một cách thức hoàn toàn khác: cách thức của sự khiêm hạ và quyền năng Thiên Chúa thể hiện trong sự yếu đuối của con người. Công việc của Chúa Giê-su không đặt trong tay những người mà thế giới cho là những vĩ nhân, nhưng ở trong tay những người bình thường như các Tông đồ. Điều này để chứng minh rằng: Sức mạnh của Tin Mừng không nằm ở tài khéo léo của con người, nhưng nằm ở quyền năng của Thánh Thần. Như thánh Phao-lô đã nói: "Chúng tôi chứa đựng kho tàng ấy trong những bình sành dễ vỡ, để chứng tỏ quyền năng phi thường kia là của Thiên Chúa chứ không phải của chúng tôi".
Một điểm thần học quan trọng khác trong bài Tin Mừng là sự chủ động tuyệt đối của Thiên Chúa. Chúa gọi và chọn họ, họ không tự cho mình được chọn hoặc ứng cử. "Người gọi những kẻ Người muốn". Trong xã hội, người ta nộp đơn xin việc, người ta tranh cử, người ta vận động hành lang. Nhưng trong Nước Trời, Chúa ở vị thế cao hơn. Chúa là trung tâm chứ không phải họ được quyền lấy mình làm chuẩn. Họ không thể nói: "Tôi có tài nên Chúa phải chọn tôi". Như thế, điều kiện đầu tiên để trở thành Tông đồ là do được Chúa chọn. Ơn gọi là một ân ban nhưng không (gratuitous gift). Và đáp lại ân ban đó, thánh Mác-cô ghi: "Các môn đệ ở lại với Người". Điều này hàm chứa một sự dứt khoát. Họ được tách ra khỏi đám đông và đến với Người. Đám đông thì hiếu kỳ, đến rồi đi, ồn ào và vô định. Còn môn đệ thì được gọi tên, được tách riêng. Điều kiện thứ hai là khi được gọi, họ phải ở tách riêng ra, không phải để trốn tránh thế gian, mà là để được thánh hiến, nghĩa là có sự thay đổi đời sống nên tốt hơn, thấm nhuần tinh thần của Thầy hơn. Trong Giáo hội ngày nay cũng vậy, việc được chọn làm công việc này, chức vụ nọ - từ Giáo hoàng, Giám mục, Linh mục cho đến các thành viên Hội đồng Mục vụ - là do Chúa chọn qua sự tuyển lựa của Giáo hội, chứ không phải cha truyền con nối hay mình ứng cử theo kiểu tranh giành quyền lực. Vì thế, người được chọn luôn phải đặt ý Chúa lên trên hết và dù sự sắp xếp của bề trên có hợp với ý riêng hay không thì cũng phải biết thuận theo ý Chúa, vì tin rằng Chúa có chương trình tốt nhất cho Giáo hội của Ngài.
Nhìn rộng ra lịch sử tư tưởng nhân loại, chúng ta thấy một sự khác biệt độc đáo của Ki-tô giáo. Theo truyền thống, các bậc thầy bên phương Đông cũng như phương Tây, thường họ có một số môn đệ. Các môn đệ này tự tìm đến thầy, tôn sư trọng đạo, và được coi như các cán bộ nòng cốt để tuyên truyền cho học thuyết hay giáo thuyết của thầy mình. Chúng ta thấy điều này nơi các trường phái của Socrate, Platon, Aristote bên phương Tây; hay như Lão Tử, Khổng Tử, Đức Phật Thích Ca bên phương Đông. Thường là trò chọn thầy. Nhưng với Chúa Giê-su, Thầy chọn trò. Và Thầy không chỉ truyền đạt kiến thức, mà Thầy trao ban chính sự sống của mình. Tại sao Chúa Giê-su không chọn cho mình nhiều hơn hay ít hơn con số 12? Có lẽ Ngài muốn chọn con số 12 tượng trưng cho 12 chi tộc Israel. Nếu dân cũ được xây dựng trên 12 người con của Gia-cóp, thì Dân Mới là Giáo hội được xây dựng trên nền tảng 12 Tông đồ, mở ra một kỷ nguyên cứu độ phổ quát cho mọi dân tộc.
Bây giờ, chúng ta hãy nhìn sâu vào chân dung của những con người được chọn để thấy được sự "kỳ lạ" và "mạo hiểm" của Thiên Chúa, cũng như thấy được quyền năng hiệp nhất của Ngài. Trong số 12 Tông đồ, chúng ta thấy một sự đa dạng đến mức mâu thuẫn. Có Gio-an và Gia-cô-bê, những người trẻ đầy nhiệt huyết nhưng cũng rất nóng tính, được Chúa gọi là "con của thiên lôi", sẵn sàng xin lửa trời xuống đốt những ai chống đối. Có Mát-thêu, một người thu thuế, làm việc cho đế quốc La Mã đô hộ, bị dân chúng xem là kẻ phản quốc, tay sai, ô uế và tham lam. Ngược lại, có Si-mon, một thành viên của nhóm Nhiệt Thành (Zealot) hay còn gọi là nhóm cuồng tín. Đây là những người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, mang trong người tư tưởng bạo lực, sẵn sàng ám sát lính La Mã và giết cả những người Do Thái cộng tác với La Mã như Mát-thêu. Theo lẽ thường của xã hội và chính trị thời bấy giờ, Mát-thêu và Si-mon là kẻ thù không đội trời chung, như nước với lửa, không thể ngồi chung một bàn. Và rồi có Phê-rô, anh dân chài thất học, bộc trực, phổi bò, nói trước quên sau, nhát đảm nhưng lại được chọn làm đá tảng.
Những con người quá đỗi bình thường, thậm chí là "có vấn đề" ấy có thể làm được gì lớn lao cho Chúa và cho đời? Nếu để họ tự xoay xở, chắc chắn nhóm này sẽ tan rã sau vài ngày vì mâu thuẫn nội bộ. Nhưng Chúa Giê-su chọn họ để họ "ở với Người" và "Người ở với họ". Đây chính là bí quyết. Chúa Giê-su là trung tâm liên kết. Khi Mát-thêu nhìn Chúa và Si-mon nhìn Chúa, họ gặp nhau ở tình yêu dành cho Thầy. Tình yêu Chúa Giê-su lớn hơn hận thù chính trị, lớn hơn khác biệt tính cách. Chúa chọn họ để từ một nhóm người bé nhỏ, tội lỗi, đầy khiếm khuyết, tình yêu của Thiên Chúa được rao giảng. Phép lạ lớn nhất không phải là chữa bệnh hay dẹp yên biển động, mà là phép lạ biến đổi những con người này nên một, nên thánh. Qua họ, con người tìm được hạnh phúc thật, không phải hạnh phúc của tiền bạc hay quyền lực, mà là hạnh phúc được làm con Thiên Chúa.
Kính thưa cộng đoàn, suy niệm về ơn gọi của Nhóm Mười Hai cũng là dịp để chúng ta suy ngẫm về ơn gọi của chính mình và đời sống của cộng đoàn giáo xứ chúng ta. Thứ nhất, về mầu nhiệm Giáo hội: Chúng ta hãy yêu mến Giáo hội. Dù Giáo hội bao gồm những con người yếu đuối, có khi đầy tội lỗi (như Giu-đa đã từng ở trong nhóm 12), nhưng Giáo hội vẫn là Thân Mình Chúa Ki-tô. Đừng vì những scandal hay gương xấu của một vài cá nhân mà đánh mất niềm tin vào bản chất thánh thiện của Giáo hội. Chúa vẫn ở cùng Giáo hội, và Chúa vẫn dùng những "bình sành" yếu đuối để thông ban ân sủng qua các Bí tích. Hãy vâng phục các đấng bậc Chúa đã chọn, không phải vì các ngài hoàn hảo, mà vì chức vụ các ngài lãnh nhận đến từ Chúa.
Thứ hai, về đời sống tông đồ: Bài Tin Mừng nhắc nhở chúng ta về hai chiều kích không thể tách rời: "Ở với Chúa" và "Được sai đi". Nhiều khi chúng ta quá hăng say với công việc từ thiện, bác ái, xây dựng, hội họp (được sai đi) mà quên mất việc cầu nguyện, chiêm niệm, tham dự Thánh Lễ sốt sắng (ở với Chúa). Nếu không "ở với Chúa", chúng ta sẽ rỗng tuếch. Người tông đồ phải là người thở hít bầu khí của Chúa trước khi thở hơi ấy vào thế gian. Ngược lại, nếu chỉ đóng kín trong nhà thờ mà không dám ra đi làm chứng, thì đức tin ấy là đức tin chết. Hãy xin Chúa cho chúng ta biết cân bằng, lấy Chúa làm trung tâm của mọi hoạt động.
Thứ ba, về sự hiệp nhất trong cộng đoàn: Nhìn vào gương của Mát-thêu và Si-mon, chúng ta hãy học cách chấp nhận những khác biệt của nhau trong giáo xứ, trong các hội đoàn. Chúng ta có người giàu, người nghèo, người trí thức, người lao động, người tính tình hiền lành, người nóng nảy. Đừng loại trừ nhau, đừng chia bè kết phái. Nếu Chúa có thể dung hòa Mát-thêu và Si-mon, Chúa cũng có thể dung hòa chúng ta, miễn là chúng ta cùng nhìn về Chúa, cùng "ở với Chúa". Sự hiệp nhất của chúng ta chính là lời chứng mạnh mẽ nhất cho thế gian biết chúng ta là môn đệ Chúa.
Cuối cùng, mỗi người hãy ý thức mình cũng được Chúa "gọi và chọn". Không phải chỉ các linh mục, tu sĩ mới được gọi. Qua Bí tích Rửa Tội, mỗi người chúng ta – dù là giáo dân bình thường – đều được Chúa gọi tên, được tách ra khỏi lối sống thế gian để trở nên men, nên muối. Chúa không cần chúng ta phải là vĩ nhân, Chúa chỉ cần chúng ta sẵn sàng. Chúa dùng sự bình thường của người cha, người mẹ, người công nhân, người buôn bán... để làm lan tỏa Tin Mừng, nếu chúng ta biết sống thánh thiện trong bổn phận hằng ngày.
Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã chọn các Tông đồ là những con người yếu đuối để làm nền tảng cho Giáo hội, để cho chúng con thấy rằng quyền năng là của Chúa chứ không phải của con người. Xin cho chúng con biết yêu mến và vâng phục Giáo hội. Xin Chúa cũng thương nhìn đến mỗi người chúng con, những kẻ được Chúa tuyển chọn làm con cái Chúa. Chúa ơi, cho con ở với Chúa thật sâu, qua những giờ kinh nguyện, qua Thánh Lễ và những phút giây thinh lặng, để con có sức mạnh, có sự bình an và tình yêu của Chúa. Xin biến đổi con từ một người tầm thường, đầy tội lỗi thành người hữu ích cho đời, thành khí cụ bình an của Chúa. Xin cho con biết "Epphata" – hãy mở ra – mở lòng ra đón nhận Chúa và mở lòng ra đón nhận anh chị em con, để cùng nhau, chúng con xây dựng Nước Chúa giữa trần gian này. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
GIÁO HỘI LÀ MỘT MẦU NHIỆM: HIỆP NHẤT TRONG SỰ KHÁC BIỆT VÀ VÂNG PHỤC TRONG TÌNH YÊU CỦA THÂN THỂ ĐỨC KI-TÔ
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong bối cảnh xã hội hiện đại với sự bùng nổ của truyền thông và sự đa chiều của các luồng tư tưởng, chúng ta thường nghe thấy rất nhiều tiếng nói bàn tán về Giáo Hội. Có những tiếng nói ca ngợi, nhưng cũng không thiếu những tiếng nói chỉ trích, phê bình, thậm chí là tấn công gay gắt. Nếu thời Cựu Ước đã có những "tiên tri cung đình", những người chuyên dùng lời ngon ngọt để phụ họa cho vua chúa, ru ngủ lương tâm nhà vua thay vì can đảm nói lời chân thật của Thiên Chúa, thì ngày nay, bức tranh ấy dường như lại tái hiện dưới một hình thức khác, tinh vi hơn và cũng nguy hiểm hơn. Đó là sự xuất hiện của những "tiên tri" thời đại mới, những người thay vì nói Lời Chúa, thay vì lên tiếng tố cáo những bất công xã hội để bênh vực người nghèo, thì lại quay mũi giáo vào chính Mẹ Giáo Hội của mình. Họ nhân danh sự tự do, nhân danh sự tiến bộ để công kích, chỉ trích và gây chia rẽ trong lòng Dân Chúa. Trước thực trạng đáng buồn và đầy thách thức ấy, Lời Chúa hôm nay và bối cảnh phụng vụ mời gọi chúng ta dừng lại, không phải để tranh cãi hơn thua, nhưng để suy nghĩ và đào sâu về bản chất đích thực của Giáo Hội. Đây là cơ hội quý báu để mỗi người Ki-tô hữu chúng ta tự vấn: Giáo Hội là gì đối với tôi? Và tôi đang đứng ở đâu trong Giáo Hội này?
Điều cơ bản nhất, nền tảng nhất mà chúng ta cần phải tuyên xưng trước tiên khi nói về Giáo Hội, đó là: Giáo Hội là một mầu nhiệm. Khẳng định này không phải là một cách nói lấp liếm để trốn tránh các vấn đề, mà là một chân lý đức tin. Vì là một mầu nhiệm bắt nguồn từ Thiên Chúa Ba Ngôi, do đó chúng ta không thể so sánh hay xếp Giáo Hội vào bất cứ một tổ chức trần thế nào. Chúng ta thường hay lầm tưởng hoặc áp đặt những mô hình chính trị xã hội vào Giáo Hội. Có người nghĩ Giáo Hội như một thể chế quân chủ chuyên chế nơi Giáo hoàng là vua và giáo dân là thần dân; có người lại muốn Giáo Hội phải là một nền dân chủ nơi mọi chân lý đức tin được quyết định bằng lá phiếu số đông. Nhưng không, Giáo Hội không là một thể chế quân chủ chuyên chế hay quân chủ lập hiến. Giáo Hội cũng không hề là một chế độ tập quyền hay "Bô lão trị" nơi những người già nắm quyền sinh sát. Và Giáo Hội lại càng không phải là một chế độ dân chủ theo kiểu xã hội trần thế. Giáo Hội thiết yếu là một mầu nhiệm, một thực tại thần linh được lồng vào trong một thực tại nhân loại. Do đó mà không có một tên gọi nào của loài người có thể diễn tả và múc cạn mầu nhiệm ấy. Kinh Thánh và Truyền thống đã dùng nhiều hình ảnh để diễn tả sự phong phú này: Giáo Hội được gọi là Hiền thê của Chúa Ki-tô, nói lên tình yêu chung thủy và mật thiết; Giáo Hội được gọi là Thân thể mầu nhiệm của Chúa Ki-tô, nói lên sự hiệp nhất hữu cơ và sự sống luân chuyển; Giáo Hội được gọi là Dân Chúa, nói lên tính cách lữ hành và lịch sử. Mỗi kiểu nói này bày tỏ một khía cạnh, nhưng không thể nào nói hết về Giáo Hội.
Tin Mừng hôm nay, trích đoạn thánh Mác-cô tường thuật việc Đức Giê-su lập Nhóm Mười Hai, như muốn đưa chúng ta đi vào trong bản chất mầu nhiệm ấy của Giáo Hội một cách cụ thể và sống động. Thánh sử ghi lại: "Chúa Giê-su lên núi và gọi những kẻ Người muốn". Hành động này cho thấy nguồn gốc của Giáo Hội không đến từ sự thỏa thuận của con người, không đến từ "hợp đồng xã hội", mà đến từ trên cao, từ ý muốn của Thiên Chúa. Chúa Giê-su thiết lập nhóm Mười Hai với hai mục đích rõ ràng: để các ông ở với Ngài và để được Ngài sai đi rao giảng. Cấu trúc của Giáo Hội được hình thành từ chính sự chọn lựa này. Ngài trao ban cho các ông quyền năng mà chính Ngài đã từng sử dụng. Chúng ta cần lưu ý kỹ điều này: quyền năng trong Giáo Hội không phải là quyền lực để thống trị, mà là quyền năng để phục vụ sự sống đời đời. Chỉ có các Tông đồ, những người được Chúa trực tiếp tuyển chọn và sai đi, mới có quyền trừ quỷ, nghĩa là quyền chiến thắng sự ác; mới có quyền cử hành các Bí Tích, nghĩa là quyền thông ban sự sống thần linh; và chỉ những ai được các ông trao quyền cho (qua việc đặt tay kế vị) mới được cử hành các Bí Tích ấy. Đây không phải là sự độc quyền kiêu ngạo, mà là sự trung thành với sự sắp đặt của Đấng Sáng Lập.
Hơn thế nữa, Chúa Giê-su trao phó cho các Tông đồ kho tàng mạc khải. Lời Chúa không phải là một văn bản chết để ai muốn giải thích sao thì giải thích, nhưng là Lời Hằng Sống được trao cho Giáo Hội gìn giữ. Chỉ có các Tông đồ và những đấng kế vị các ngài mới có khả năng và có quyền giải thích kho tàng ấy và giảng dạy đúng ý muốn của Chúa. Nếu không có Huấn quyền (Magisterium) này, Giáo Hội sẽ tan vỡ thành hàng ngàn mảnh vụn của các ý kiến cá nhân chủ quan, như chúng ta đã thấy trong lịch sử các cộng đoàn ly giáo. Trong Nhóm Mười Hai ấy, Chúa Giê-su đã đặt Phê-rô làm thủ lãnh. Không phải vì Phê-rô tài giỏi hơn, thánh thiện hơn, nhưng là để ông cai trị với tư cách là người phục vụ, và trở thành mối giây hữu hình liên kết mọi chi thể trong Giáo Hội. Sự hiện diện của Phê-rô và các đấng kế vị ngài (các Đức Giáo Hoàng) là bảo chứng cho sự hiệp nhất mà Chúa Giê-su mong muốn. Và điều an ủi lớn nhất cho chúng ta là lời hứa của Chúa: Ngài hứa ở với Giáo Hội mỗi ngày cho đến tận thế. Như Ngài đã ở với các Tông đồ ngay từ buổi đầu đầy khó khăn, thì hơn 2.000 năm qua, trải qua bao thăng trầm, bao cuộc bách hại từ bên ngoài và bao nhiêu tội lỗi, yếu đuối từ bên trong, Ngài vẫn tiếp tục ở với và trong Giáo Hội. Con thuyền Giáo Hội có thể chao đảo vì sóng gió, nhưng không bao giờ chìm, vì Đấng Lái Tàu là Đức Ki-tô Phục Sinh.
Hiểu được bản chất ấy, chúng ta mới thấu cảm được rằng: Giáo Hội chính là Thân thể Chúa Ki-tô. Thuộc về Giáo Hội không giống như tham gia một câu lạc bộ hay một đảng phái. Thuộc về Giáo Hội chính là chấp nhận tháp nhập vào sự sống của Chúa Ki-tô, là chấp nhận lời rao giảng của Chúa Giê-su được ủy thác cho các Tông đồ và những người mà các ông cắt đặt để thay thế và tiếp tục sứ mệnh của mình. Thuộc về Giáo Hội một cách cụ thể, là đón nhận và sống giáo huấn của chính các Tông đồ được ủy thác cho Giáo Hội và những người kế vị các ông. Chúng ta không thể nói "Tôi tin Chúa nhưng tôi không cần Giáo Hội", bởi vì "ai nghe anh em là nghe Thầy, ai khước từ anh em là khước từ Thầy". Một đức tin không có Giáo Hội là một đức tin mồ côi, một đức tin chủ quan và dễ đi vào ảo tưởng. Giáo Hội không phải là một thể chế dân chủ, nơi chân lý được quyết định bằng việc bỏ phiếu, nhưng là nơi chân lý được đón nhận với lòng vâng phục đức tin. Giáo Hội chưa hề cưỡng bách ai phải gia nhập Giáo Hội; đức tin luôn là một hành vi tự do. Nhưng nếu đã tự nguyện thuộc về Giáo Hội thì không thể không chấp nhận quyền bính của Giáo Hội. Đó là logic của tình yêu và sự cam kết. Dù vậy, ngay cả khi một Ki-tô hữu, vì lý do nào đó, không chấp nhận quyền giáo huấn của Giáo Hội, thì Giáo Hội cũng không phải dùng đến võ lực hoặc nhà tù để đe dọa và trừng phạt như các thể chế trần thế. Quyền lực duy nhất của Giáo Hội là Chân Lý và Tình Yêu. Giáo Hội chỉ có thể mời gọi, cảnh tỉnh và cầu nguyện, chờ đợi sự hoán cải như người cha nhân hậu chờ đợi đứa con hoang đàng.
Suy niệm về mầu nhiệm Giáo Hội, đặc biệt trong bối cảnh hằng năm Giáo Hội dành một tuần lễ để cầu cho sự hiệp nhất của các Ki-tô hữu, chúng ta càng thấy thấm thía nỗi đau của sự chia rẽ. Tuần lễ này là một tuần lễ để đi sâu vào mầu nhiệm của Giáo Hội, một tuần lễ để hoán cải và đấm ngực ăn năn. Tấm áo của Chúa Ki-tô đã bị xé rách bởi sự kiêu ngạo và thiếu bác ái của con người qua các thời đại. Những cuộc ly giáo, những sự chống đối, những lời chỉ trích cay nghiệt... tất cả đều là những vết thương rỉ máu trên Thân mình mầu nhiệm Chúa. Chúng ta hãy cầu xin bằng chính lời cầu nguyện tha thiết của Chúa Giê-su trong Bữa Tiệc Ly: "Xin cho chúng nên một như Cha ở trong Con và như Con ở trong Cha, ngõ hầu thế gian tin rằng Cha đã sai Con". Sự hiệp nhất không chỉ là một mục tiêu ngoại giao, mà là bản chất của Thiên Chúa và là điều kiện để thế gian tin. Nếu các Ki-tô hữu cắn xé nhau, nói xấu nhau, công kích Giáo Hội của mình, thì làm sao thế gian có thể nhận ra dung nhan của một Thiên Chúa Tình Yêu?
Từ những suy tư thần học và Kinh Thánh sâu sắc trên, chúng ta rút ra những gợi ý mục vụ thiết thực cho đời sống đức tin của mỗi người và mỗi cộng đoàn trong thời đại hôm nay. Trước hết, là thái độ đối với Giáo Hội. Chúng ta cần chuyển từ thái độ "người quan sát, phán xét" sang thái độ "người con thảo, xây dựng". Ngày nay, rất dễ để chúng ta trở thành những "tiên tri" chỉ trích. Mạng xã hội cho phép chúng ta ném đá giấu tay, buông lời thóa mạ các đấng bậc, chê bai các chính sách của Giáo Hội mà không cần hiểu rõ ngọn ngành. Chúng ta cần nhớ rằng, Giáo Hội bao gồm cả yếu tố thần linh và nhân loại. Yếu tố nhân loại thì luôn có những khiếm khuyết, tội lỗi. Nhưng thay vì vạch áo cho người xem lưng, thay vì đứng ngoài mà ném đá, chúng ta hãy xắn tay áo lên để vun đắp. Nếu thấy Giáo Hội có vết nhơ, hãy rửa sạch bằng sự thánh thiện của chính mình. Nếu thấy cộng đoàn có bất công, hãy lên tiếng trong tinh thần xây dựng và bác ái, chứ không phải với thái độ hằn học của kẻ thù. Hãy yêu mến Giáo Hội như yêu mến mẹ của mình. Không ai vạch trần sự xấu xí của mẹ mình cho thiên hạ cười chê, nhưng âm thầm che chở và giúp mẹ đẹp hơn.
Gợi ý thứ hai là về sự vâng phục đức tin. Trong một thế giới đề cao cái tôi cá nhân chủ nghĩa, sự vâng phục thường bị coi là yếu đuối, là nô lệ. Nhưng trong mầu nhiệm Giáo Hội, vâng phục là con đường của tự do đích thực. Khi chúng ta vâng nghe Huấn quyền, vâng nghe các vị chủ chăn hợp pháp, là chúng ta đang vâng nghe Chúa Ki-tô. Sự vâng phục này giúp chúng ta không bị lạc lối giữa rừng hoang của các tà thuyết và các trào lưu tư tưởng sai lạc. Hãy trân trọng kho tàng đức tin mà Giáo Hội gìn giữ. Hãy học hỏi Giáo lý, hãy đọc các văn kiện của Giáo Hội để hiểu Giáo Hội dạy gì, thay vì chỉ nghe loáng thoáng qua các phương tiện truyền thông thế tục thường hay bóp méo sự thật. Sự thiếu hiểu biết về Giáo Hội là nguyên nhân dẫn đến những chống đối vô lý.
Gợi ý thứ ba là lời mời gọi hiệp nhất ngay tại cộng đoàn địa phương. Chúng ta cầu nguyện cho sự hiệp nhất của các Ki-tô hữu trên toàn thế giới, nhưng trước hết hãy bắt đầu ngay tại gia đình và giáo xứ của mình. Làm sao chúng ta có thể nói về sự hiệp nhất đại kết khi trong giáo xứ, các hội đoàn còn kèn cựa nhau, giáo dân còn chia bè kết phái, hay nói xấu cha xứ? Giáo xứ là hình ảnh thu nhỏ của Giáo Hội hoàn vũ. Mỗi người chúng ta hãy nỗ lực trở thành một nhân tố của sự hiệp nhất. Hãy loại bỏ những lời nói gây chia rẽ, những tin đồn thất thiệt. Hãy nhìn nhận những khác biệt của nhau như một sự phong phú của Thân thể Chúa Ki-tô chứ không phải là lý do để loại trừ. "Trong những điều cốt yếu, phải hiệp nhất; trong những điều không cốt yếu, được tự do; nhưng trong mọi sự, phải có bác ái" (Thánh Augustinô).
Cuối cùng, chúng ta hãy tái khám phá vai trò của việc cầu nguyện và các Bí tích. Chỉ có các Tông đồ và những người được trao quyền mới cử hành Bí tích, điều này nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của chức tư tế thừa tác. Hãy cầu nguyện nhiều cho các linh mục, giám mục của chúng ta. Các ngài mang trên vai trọng trách nặng nề và cũng mang trong mình thân phận yếu đuối của con người. Thay vì chỉ trích khi các ngài sai lỗi, hãy cầu nguyện và nâng đỡ các ngài. Và chính chúng ta, hãy siêng năng lãnh nhận các Bí tích, nhất là Bí tích Thánh Thể và Hòa Giải, vì đó là nguồn mạch nuôi dưỡng sự sống của Giáo Hội. Khi chúng ta rước Mình Thánh Chúa, chúng ta không chỉ hiệp thông với Chúa mà còn hiệp thông với toàn thể Giáo Hội. Ý thức thuộc về một Nhiệm Thể lớn lao sẽ giúp chúng ta vượt qua sự cô đơn và tìm thấy ý nghĩa cuộc đời mình trong việc phục vụ.
Kính thưa cộng đoàn, Giáo Hội là một mầu nhiệm, một mầu nhiệm của Tình Yêu Thiên Chúa trao ban cho nhân loại. Dù có những lúc Giáo Hội bị che mờ bởi bụi bặm của trần thế, bởi tội lỗi của con cái mình, nhưng Giáo Hội vẫn mãi là Hiền Thê xinh đẹp của Chúa Ki-tô, là con đường chắc chắn dẫn chúng ta về bến bờ cứu độ. Chúng ta hãy tạ ơn Chúa vì đã cho chúng ta vinh dự được làm con cái trong Đại Gia Đình này. Xin Chúa Thánh Thần, Đấng là linh hồn của Giáo Hội, luôn canh tân, thánh hóa và hiệp nhất chúng ta, để giữa một thế giới đầy chia rẽ và hận thù, Giáo Hội luôn là dấu chỉ chói ngời của sự hiệp nhất và tình yêu thương, làm chứng cho thế gian biết rằng Thiên Chúa đang ở giữa con người. Và xin cho mỗi người chúng ta, thay vì là những "tiên tri" của sự chỉ trích, sẽ trở thành những tông đồ của sự hòa giải, những viên đá sống động xây nên ngôi nhà Thiên Chúa vững bền.
Lạy Chúa Giê-su, Đầu của Hội Thánh, xin thương nhìn đến Hội Thánh là Hiền Thê của Chúa. Xin chữa lành những vết thương chia rẽ, xin tẩy rửa những bẩn nhơ tội lỗi, và xin quy tụ tất cả chúng con nên một trong tình yêu Chúa, để danh Cha cả sáng và Nước Cha trị đến. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
NGÀI GỌI CON? TIẾNG GỌI TỪ ĐỈNH NÚI VÀ SỨ MẠNG CỘNG TÁC CỨU ĐỘ GIỮA LÒNG THẾ GIỚI
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong dòng chảy miên viễn của lịch sử cứu độ, chúng ta luôn bắt gặp hình ảnh một Thiên Chúa không bao giờ đơn độc trong công trình của Ngài, không phải vì Ngài thiếu quyền năng, nhưng vì Ngài giàu tình yêu và muốn con người được vinh dự tham phần vào công trình ấy. Hôm nay, Lời Chúa trong Tin Mừng thánh Mác-cô mở ra cho chúng ta một khung cảnh hùng vĩ và đầy xúc động: Chúa Giê-su đứng trước nhu cầu khẩn thiết của đám đông dân chúng – những người đang khao khát được chữa lành bệnh tật, được giải thoát khỏi ma quỷ, và sâu xa hơn là được đụng chạm bởi tình thương cứu độ. Trước cánh đồng mênh mông của những tâm hồn tan vỡ ấy, Chúa Giê-su không chọn giải pháp làm việc một mình như một siêu nhân đơn độc. Ngài muốn có những người bạn, những người cộng sự, những cánh tay nối dài. Chính vì thế, Ngài đã lên núi và thực hiện một hành động mang tính quyết định cho tương lai của Giáo hội: Ngài gọi và lập Nhóm Mười Hai. Câu hỏi "Ngài gọi con?" không chỉ là một tựa đề để suy tư, mà là một tiếng vọng xuyên qua hai ngàn năm lịch sử, dội vào lòng mỗi người chúng ta đang hiện diện nơi đây. Liệu trong danh sách những kẻ Chúa muốn, có tên của tôi không? Liệu giữa thế giới đầy biến động này, Chúa còn cần đến một kẻ hèn mọn như tôi không?
Để trả lời cho những băn khoăn ấy, chúng ta hãy cùng nhau chiêm ngắm kỹ lưỡng hành động của Chúa Giê-su. Thánh sử Mác-cô ghi lại: "Đức Giê-su lên núi". Trong truyền thống Kinh Thánh, núi là nơi gặp gỡ Thiên Chúa, là nơi đất trời giao duyên, là chốn linh thiêng tách biệt khỏi những ồn ào của trần thế. Việc Chúa Giê-su lên núi để gọi các môn đệ cho thấy ơn gọi là một mầu nhiệm bắt nguồn từ "trên cao", từ thánh ý nhiệm mầu của Chúa Cha, chứ không phải là một quyết định thuần túy nhân loại hay một cuộc tuyển dụng nhân sự theo kiểu trần thế. Từ trên đỉnh cao ấy, "Ngài gọi những kẻ Ngài muốn". Cụm từ này chứa đựng một sức nặng thần học và một sự an ủi vô bờ. Ơn gọi hoàn toàn là sáng kiến của Thiên Chúa, là ân ban nhưng không. Chúa không gọi dựa trên hồ sơ năng lực, không xét duyệt dựa trên bằng cấp, địa vị hay sự thánh thiện sẵn có của con người. Ngài gọi vì Ngài muốn. Cái "muốn" của Thiên Chúa là tự do tuyệt đối của Tình Yêu. Tại sao Ngài chọn Phê-rô, một ngư phủ nóng nảy và ít học? Tại sao Ngài chọn Mát-thêu, một người thu thuế bị coi là tội lỗi công khai? Tại sao Ngài chọn Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành quá khích? Và mầu nhiệm hơn cả, tại sao Ngài chọn Giu-đa, kẻ sẽ nộp Ngài? Không ai có thể giải thích được, ngoại trừ tình yêu thương xót. Điều này nói với chúng ta rằng: đừng bao giờ mặc cảm mình không xứng đáng, đừng bao giờ nghĩ rằng mình quá tội lỗi hay quá kém cỏi để Chúa dùng. Khi Chúa đã muốn, Ngài sẽ ban đủ ơn để chúng ta chu toàn sứ mạng. Vấn đề không phải là khả năng của chúng ta, mà là sự sẵn sàng của chúng ta để đáp lại cái "muốn" của Ngài.
Các tông đồ, sau khi được gọi, đã "đến với Người". Đây là bước ngoặt của cuộc đời họ. Họ bỏ lại sau lưng những chiếc lưới, những bàn thu thuế, những toan tính đời thường để bước vào một cuộc phiêu lưu vĩ đại. Mục đích của ơn gọi này được thánh Mác-cô tóm gọn trong hai vế không thể tách rời: "để các ông ở với Người, và để Người sai các ông đi rao giảng". Đây là hai nhịp đập của trái tim người tông đồ, là hít vào và thở ra. Trước hết là "ở với Người". Chúa Giê-su không tuyển dụng nhân viên để làm việc, Ngài tuyển chọn bạn hữu để chia sẻ cuộc sống. "Ở với Người" là để được huấn luyện, để thấm nhuần tư tưởng, để học cách yêu thương như Thầy, để trái tim mình rung cùng một nhịp đập với trái tim Thầy trước nỗi đau của nhân loại. Nếu không có thời gian "ở với Người" trong cầu nguyện, trong sự thâm trầm của chiêm niệm, người tông đồ sẽ rỗng tuếch. Họ sẽ chỉ là những kẻ hoạt động ồn ào, những chiếc thùng rỗng kêu to. Nhưng "ở với Người" không phải là để đóng kín trong một tháp ngà thiêng liêng, hưởng thụ sự bình an ích kỷ. "Ở với Người" là để được "sai đi". Tình yêu đích thực luôn có sức lan tỏa. Khi đã được đụng chạm bởi Chúa, người môn đệ không thể ngồi yên, họ phải ra đi. Ra đi để rao giảng Tin Mừng và để trừ quỷ - nghĩa là đẩy lùi bóng tối của sự ác, mang lại ánh sáng và sự chữa lành cho thế gian.
Nhìn vào danh sách Nhóm Mười Hai, chúng ta thấy một bức tranh thu nhỏ của nhân loại với đầy đủ những sắc thái, tính cách và cả những mâu thuẫn. Có những người chân chất như các ngư phủ Ga-li-lê, có người trí thức tính toán như Mát-thêu, có người nhiệt huyết chính trị như Si-môn, và có cả người thực dụng như Giu-đa. Chúa Giê-su đã quy tụ họ lại, không phải để xóa bỏ cá tính của họ, nhưng để thánh hóa và dùng chính những cá tính ấy phục vụ cho Nước Trời. Mát-thêu và Si-môn Nhiệt Thành, theo lẽ thường, là kẻ thù không đội trời chung về mặt chính trị và quan điểm xã hội, nhưng trong nhóm của Chúa Giê-su, họ trở thành anh em, cùng ăn một bàn, cùng uống một chén. Đây là phép lạ của sự hiệp nhất trong đa dạng. Chúa Giê-su muốn nói với chúng ta rằng: Ngài cần tất cả mọi người. Không có ai là vô dụng trong chương trình của Chúa. Ngài cần sự hăng hái của Phê-rô, cần sự sâu sắc của Gio-an, cần sự thực tế của Phi-líp-phê, và cần cả sự hoài nghi của Tô-ma để làm chứng cho sự thật. Nhóm Mười Hai này, sau thời gian được Chúa huấn luyện, từ những con người nhát đảm, kém tin, tranh giành địa vị, đã lột xác trở thành những tay thợ lành nghề, những chứng nhân anh dũng. Họ đã cống hiến cả mạng sống, đi khắp tứ phương thiên hạ để gieo hạt giống Tin Mừng. Máu của họ đã tưới gội cho hạt giống đức tin nảy mầm và trổ sinh hoa trái, để hôm nay chúng ta được thừa hưởng gia sản đức tin quý báu này.
Thế nhưng, câu chuyện không dừng lại ở quá khứ. Chúa Giê-su là Đấng Hằng Sống, và tiếng gọi của Ngài vẫn vang vọng trong hiện tại: "Ngày hôm nay Chúa Giê-su còn gọi những kẻ người muốn nữa không?". Câu trả lời chắc chắn là CÓ. Hơn bao giờ hết, thế giới hôm nay đang khao khát Tin Mừng. Hãy nhìn ra xung quanh, chúng ta thấy gì? Một nhân loại đang tiến bộ vượt bậc về khoa học kỹ thuật nhưng lại suy thoái trầm trọng về đời sống tinh thần. Con người ngày nay có thể bay lên sao Hỏa, nhưng lại lạc lối ngay trong chính ngôi nhà của mình. Có biết bao người đang đói khát chân lý, bao nhiêu tâm hồn đang bị giam cầm bởi những "con quỷ" của thời đại mới: nghiện ngập, trầm cảm, cô đơn, hận thù, dửng dưng và bạo lực. Thế giới vẫn đầy rẫy những người đau khổ cần được chữa lành, những người tội lỗi cần được tha thứ, những người bị bỏ rơi cần một bàn tay nâng đỡ. "Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt thì ít". Chúa Giê-su vẫn đang đứng đó, nhìn vào đám đông nhân loại hôm nay với ánh mắt chạnh lòng thương như xưa, và Ngài vẫn đang tìm kiếm những cộng sự viên. Ngài không thể tự mình đến với từng ngõ ngách của cuộc đời nếu không có đôi chân của chúng ta. Ngài không thể an ủi từng người đau khổ nếu không có đôi tay và trái tim của chúng ta.
Vậy, "Ngài gọi con?". Câu hỏi này đích thực dành cho bạn và cho tôi. Đừng vội nghĩ rằng ơn gọi chỉ dành cho các linh mục hay tu sĩ. Đúng là Chúa cần những linh mục truyền giáo, những người dám hy sinh hạnh phúc gia đình riêng tư để trở thành người cha của mọi người, để cử hành các Bí tích, để nuôi dưỡng dân Chúa bằng Mình Máu Thánh và Lời Hằng Sống. Chúa cần những tu sĩ thừa sai, những người dám lội ngược dòng đời, sống nghèo khó, khiết tịnh và vâng phục để làm dấu chỉ cho Nước Trời mai sau, để đến những vùng biên cương xa xôi nhất mà gieo rắc tình thương. Nhưng, ơn gọi của Chúa phong phú và rộng lớn hơn nhiều. Chúa cũng gọi những tông đồ giáo dân, những "vị thánh giữa đời". Chúa gọi bạn, một người cha, người mẹ, hãy trở thành tông đồ ngay trong gia đình mình, xây dựng một mái ấm đầy ắp tình Chúa và tình người, giáo dục con cái trở thành những ki-tô hữu tốt lành. Chúa gọi bạn, một người trẻ, hãy mang sức sống và bầu nhiệt huyết của Tin Mừng vào học đường, vào công sở, vào mạng xã hội, dám sống lội ngược dòng với lối sống hưởng thụ và buông thả. Chúa gọi bạn, một doanh nhân, một bác sĩ, một công nhân, hãy làm chứng cho Chúa bằng sự trung thực, bác ái và trách nhiệm trong nghề nghiệp của mình. Mỗi người chúng ta, dù ở bậc sống nào, cũng đều có một chỗ đứng không thể thay thế trong kế hoạch của Chúa. Chúa cần tất cả. Chúa gọi tất cả.
Lời mời gọi cộng tác với Chúa không phải là một gánh nặng, mà là một vinh dự và là con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực. Khi chúng ta đáp lại tiếng Chúa, chúng ta không mất đi tự do, mà chúng ta tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn của cuộc đời mình. Cuộc đời con người chỉ thực sự có giá trị khi nó được trao ban. Như ngọn nến chỉ tỏa sáng khi chấp nhận tiêu hao, người môn đệ chỉ thực sự sống khi biết chết đi cho những ích kỷ hẹp hòi để sống cho sứ mạng cao cả. Tuy nhiên, để nghe được tiếng "Ngài gọi con", chúng ta cần phải có một sự nhạy bén thiêng liêng. Trong thế giới ồn ào náo nhiệt hôm nay, tiếng Chúa thường bị át đi bởi tiếng của danh vọng, tiền bạc và khoái lạc. Chúng ta cần những khoảng lặng, những phút giây "lên núi" với Chúa trong tâm hồn, để lắng nghe tiếng thì thầm của Ngài: "Con ơi, con có yêu Mến Thầy không? Con có muốn giúp Thầy cứu vớt những linh hồn kia không?". Và khi đã nghe được tiếng gọi, chúng ta cần lòng can đảm để đáp trả. Đừng sợ hãi như Môsê hay Giêrêmia thuở xưa tìm cách thoái thác vì thấy mình nói ngọng hay còn quá trẻ. Chúa không gọi người đủ khả năng, nhưng Chúa ban khả năng cho người được gọi.
Gợi ý mục vụ cụ thể cho chúng ta trong tuần lễ này là hãy dành thời gian để suy ngẫm về ơn gọi riêng của mình. Hãy tự vấn: Tôi đang sống ơn gọi Kitô hữu của mình như thế nào? Tôi có đang là "muối", là "men" trong môi trường tôi sống hay tôi đã trở nên nhạt nhẽo và vô vị? Đối với các bậc phụ huynh, hãy can đảm khuyến khích và vun trồng ơn gọi dâng hiến nơi con cái mình, đừng ngăn cản khi thấy con cái có ý hướng dâng mình cho Chúa, vì đó là phúc lộc lớn lao cho gia đình. Đối với các bạn trẻ, hãy mở lòng ra, đừng ngại ngần thưa với Chúa: "Lạy Chúa, con đây, xin hãy sai con". Dù Chúa muốn bạn trở thành linh mục, tu sĩ hay một giáo dân thánh thiện, hãy can đảm bước tới. Và đối với tất cả chúng ta, những người đã chọn bước theo Chúa, hãy hâm nóng lại nhiệt huyết tông đồ. Đừng để ngọn lửa truyền giáo lụi tàn. Hãy nhìn những người xung quanh, những người chưa biết Chúa, những người đang đau khổ, và tự nhủ rằng: Chúa muốn dùng tôi để đến với họ. Hãy bắt đầu từ những việc nhỏ bé nhất: một lời an ủi, một nụ cười, một sự giúp đỡ âm thầm, một lời cầu nguyện cho tội nhân. Đó chính là cách chúng ta đang cộng tác với Chúa Giê-su để chữa lành và thanh tẩy thế giới này.
Cuối cùng, chúng ta cũng cần nhìn nhận thực tế rằng, hành trình theo Chúa và cộng tác với Ngài không bao giờ thiếu vắng thập giá. Nhóm Mười Hai đã trải qua biết bao thử thách, bách hại và cuối cùng là tử đạo. Chỉ có Giu-đa là kẻ đã chối từ con đường thập giá để tìm kiếm lợi lộc trần thế, và kết cục là sự diệt vong. Theo Chúa là chấp nhận lội ngược dòng, chấp nhận bị thế gian ghét bỏ, chấp nhận hy sinh. Nhưng chính trong sự hy sinh đó, chúng ta tìm thấy niềm vui phục vụ, niềm vui được trở nên đồng hình đồng dạng với Thầy mình. Một Giáo hội không có tinh thần truyền giáo là một Giáo hội đang chết. Một người Kitô hữu không thao thức về việc cứu rỗi các linh hồn là một Kitô hữu vô cảm. Ước gì lời Chúa hôm nay đánh thức sự ngủ mê của chúng ta, khơi dậy trong chúng ta khát vọng được trở thành cánh tay nối dài của Chúa.
Lạy Chúa Giê-su, Chúa đã gọi các tông đồ và biến đổi các ông thành những nền móng vững chắc của Giáo hội. Hôm nay, Chúa cũng đang nhìn đến từng người trong chúng con với ánh mắt đầy tin tưởng và hy vọng. Xin cho chúng con nghe được tiếng Chúa gọi đích danh mình giữa muôn ngàn tiếng gọi của thế gian. Xin ban cho chúng con sự can đảm để từ bỏ những quyến luyến tầm thường, để "đến với Chúa", "ở lại với Chúa" và hăng hái "ra đi" làm chứng cho Tình Yêu. Xin Chúa đừng để chúng con trở thành những kẻ đứng bên lề cuộc cuộc truyền giáo, nhưng xin biến chúng con thành những người thợ nhiệt thành trong vườn nho của Chúa. Vì lúa chín đầy đồng mà thợ gặt thì ít, xin Chúa cũng gửi thêm nhiều thợ gặt thánh thiện đến cho cánh đồng Giáo hội hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TIẾNG GỌI TỪ ĐỈNH NÚI: Ở LẠI TRONG TÌNH YÊU VÀ RA ĐI TRONG QUYỀN NĂNG
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trang Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe công bố không đơn thuần là một bản danh sách liệt kê những cái tên khô khan của lịch sử, cũng không chỉ là một biên bản hành chính về việc thành lập bộ máy nhân sự của Giáo hội sơ khai, nhưng ẩn chứa trong từng câu chữ là cả một mầu nhiệm sâu thẳm của ơn gọi, của tình yêu Thiên Chúa và của sứ mạng mà mỗi người chúng ta, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, đều đang cưu mang trong cuộc đời mình. Khung cảnh mà thánh sử Mác-cô vẽ ra trước mắt chúng ta bắt đầu bằng một hình ảnh đầy tính biểu tượng và thần học: Đức Giê-su lên núi. Trong truyền thống Kinh Thánh, núi không chỉ là một địa danh địa lý trắc trở hay hùng vĩ, mà núi là nơi chốn của cuộc gặp gỡ thần linh, là nơi đất và trời giao duyên, là nơi Thiên Chúa tỏ mình ra và con người được nâng lên để chiêm ngắm vinh quang Ngài. Nếu ngày xưa Mô-sê lên núi Si-nai để lãnh nhận Lề Luật và ký kết giao ước, thì nay, Đức Giê-su, vị Mô-sê mới, bước lên núi để thiết lập một dân mới, một cộng đoàn Giao Ước Mới. Việc Người lên núi tách biệt khỏi đám đông ồn ào dưới đồng bằng cho thấy tính chất trang trọng, linh thiêng và siêu việt của hành động mà Người sắp thực hiện. Ơn gọi luôn bắt nguồn từ "trên cao", từ đỉnh núi của Thiên Chúa, chứ không phát xuất từ những toan tính trần thế dưới đồng bằng.
Từ trên đỉnh cao thiêng liêng ấy, thánh Mác-cô ghi lại một chi tiết đắt giá, là chìa khóa để giải mã mọi ơn gọi trong Giáo hội: "Người gọi những kẻ Người muốn". Chúng ta hãy dừng lại và để cho cụm từ này thấm vào tâm hồn mình. Ơn gọi hoàn toàn là sáng kiến của Thiên Chúa, là ân ban nhưng không của Đức Ki-tô. Chúa không gọi những người tài giỏi nhất, không tuyển lựa những kẻ đạo đức nhất theo tiêu chuẩn của người Pharisieu, và chắc chắn Người không tổ chức một cuộc thi tuyển để chọn ra những ứng viên xuất sắc nhất. Không, Chúa gọi những kẻ "Người muốn". Động từ "muốn" ở đây nói lên quyền chủ tể tuyệt đối và tình yêu tự do của Thiên Chúa. Tại sao Chúa chọn Phê-rô, một ngư phủ cục mịch, nóng nảy và hay thay đổi? Tại sao Chúa chọn Mát-thêu, một người thu thuế bị xem là tội lỗi và bán nước? Tại sao Chúa lại chọn Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành, một kẻ quá khích về chính trị? Và đau đớn hơn, tại sao Chúa chọn cả Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ sẽ nộp Người? Câu trả lời duy nhất là: Vì Người muốn. Đó là mầu nhiệm của lòng thương xót. Nếu ơn gọi dựa trên công trạng hay khả năng của con người, thì có lẽ không ai trong nhóm Mười Hai, và cũng không ai trong chúng ta đang hiện diện ở đây, xứng đáng được đứng trong hàng ngũ của Chúa. Nhìn vào sự thật này, chúng ta không được phép kiêu ngạo về vị trí hay vai trò của mình trong Giáo hội, nhưng phải luôn sống trong tâm tình tạ ơn và khiêm hạ. Chúng ta được chọn không phải vì chúng ta tốt, mà vì Chúa quá yêu thương chúng ta. Chính cái "muốn" của Chúa là nền tảng vững chắc nhất cho ơn gọi của chúng ta, bởi vì sự yếu đuối của con người có thể thay đổi, tài năng có thể mai một, nhưng ý muốn yêu thương của Thiên Chúa thì ngàn đời vẫn kiên vững. Khi chúng ta ngã lòng, khi chúng ta thấy mình bất xứng, hãy nhớ lại rằng: Ta ở đây là vì Chúa muốn ta ở đây.
Đáp lại tiếng gọi đầy quyền năng và yêu thương ấy, các ông đã làm một hành động dứt khoát: "Các ông đến với Người". Đây là bước ngoặt của cuộc đời. Họ rời bỏ những chiếc lưới, những bàn thu thuế, những toan tính chính trị và cả những ràng buộc gia đình để leo lên ngọn núi, đi vào quỹ đạo của Đức Giê-su. "Đến với Người" không chỉ là sự di chuyển về mặt không gian, mà là một sự chuyển hướng của con tim. Từ nay, trung tâm cuộc sống của họ không còn là cá, là tiền, hay lý tưởng chính trị, mà là chính con người Đức Giê-su Na-da-rét. Và tại đây, thánh Mác-cô tóm gọn mục đích của ơn gọi tông đồ, cũng là cốt lõi của đời sống Ki-tô hữu trong hai vế không thể tách rời: "để các ông ở với Người, và để Người sai các ông đi rao giảng". Đây là hai nhịp đập của một trái tim, hai cánh của một con chim, hai mặt của một đồng tiền. Nếu thiếu một trong hai, ơn gọi sẽ bị què quặt và chết yểu. Trước hết là "ở với Người". Đây là nền tảng, là ưu tiên số một. Chúa gọi các Tông đồ không phải trước hết để làm việc cho Chúa, mà là để sống với Chúa. Trước khi trở thành những người thợ gặt, họ phải là những người bạn, những người con trong nhà. "Ở với Người" là chia sẻ cuộc sống, là quan sát cách Người cầu nguyện, lắng nghe nhịp đập trái tim Người trước nỗi đau của nhân loại, là thấm nhuần tư tưởng và tinh thần của Người. Nếu không có thời gian "ở với Người", người tông đồ sẽ trở nên rỗng tuếch. Những hoạt động mục vụ, những bài giảng hùng hồn, những công tác từ thiện to lớn nếu không xuất phát từ kinh nghiệm gặp gỡ riêng tư với Đức Ki-tô thì chỉ là những tiếng phèn la inh ỏi, là sự ồn ào của chủ nghĩa hoạt động (activism) chứ không phải là loan báo Tin Mừng. Trong thế giới hiện đại đầy rẫy những bận rộn và áp lực hiệu quả công việc ngày nay, nguy cơ lớn nhất của các linh mục, tu sĩ và cả những giáo dân nhiệt thành là chúng ta "làm" cho Chúa quá nhiều nhưng lại "ở" với Chúa quá ít. Chúng ta mải mê với công việc của Chúa mà quên mất Chúa của công việc. Lời mời gọi "ở với Người" nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng tối thượng của đời sống nội tâm, của cầu nguyện, của việc chầu Thánh Thể và suy niệm Lời Chúa. Chỉ khi nào chúng ta đã "no thỏa" sự hiện diện của Chúa, chúng ta mới có cái để trao ban cho người khác.
Tuy nhiên, "ở với Người" không phải là để đóng kín trong một sự hưởng thụ thiêng liêng ích kỷ, mà là để được "sai đi". Mục đích thứ hai gắn liền với mục đích thứ nhất. Chúa Giê-su lập Nhóm Mười Hai không phải để thành lập một câu lạc bộ những người bạn thân thiết tách biệt thế giới, mà là để sai họ đi vào giữa lòng thế giới. Từ "Tông đồ" (Apostolos) trong tiếng Hy Lạp nghĩa là "người được sai đi". Họ được sai đi để làm gì? Để "rao giảng" và có "quyền trừ quỷ". Rao giảng là công bố Tin Mừng Nước Thiên Chúa, là nói cho thế giới biết rằng Thiên Chúa yêu thương họ, rằng sự tha thứ đã đến và hy vọng đã bừng sáng. Lời rao giảng này không chỉ bằng môi miệng mà còn bằng chính cuộc sống đã được biến đổi nhờ thời gian "ở với Người". Kèm theo lời rao giảng là "quyền trừ quỷ". Chúng ta cần hiểu điều này một cách sâu sắc. Trừ quỷ không chỉ là những nghi thức trừ tà rùng rợn như trong phim ảnh, mà là cuộc chiến chống lại sự ác, sự dối trá, bất công và tất cả những gì đi ngược lại với phẩm giá con người và thánh ý Thiên Chúa. Thế gian đang bị thống trị bởi những "con quỷ" của lòng tham, của bạo lực, của sự dửng dưng vô cảm, của văn hóa sự chết. Người môn đệ được sai đi là để nhân danh Đức Giê-su đẩy lùi bóng tối ấy, đem ánh sáng sự thật và tình yêu vào những nơi tăm tối nhất. Quyền năng này không đến từ tài khéo léo của con người, mà đến từ chính sự ủy thác của Đức Ki-tô. Chính vì thế, sự kết hiệp mật thiết giữa "ở lại" và "sai đi" càng trở nên sống còn. Nếu không "ở với Người", ta không có quyền năng để trừ quỷ, và ta sẽ bị quỷ dữ nuốt chửng hoặc đồng hóa. Ngược lại, nếu chỉ muốn "ở với Người" mà khước từ sự "sai đi", ta biến đạo thánh thành một liều thuốc phiện ru ngủ lương tâm, trốn tránh trách nhiệm với đồng loại.
Nhìn vào danh sách Nhóm Mười Hai, chúng ta thấy một bức tranh thu nhỏ của Giáo hội và nhân loại, một bức tranh đầy màu sắc và cũng đầy những nghịch lý, nhưng chính trong đó, quyền năng hiệp nhất của Thiên Chúa được tỏ hiện rực rỡ nhất. Đứng đầu danh sách là Si-môn, người được Chúa đặt tên là Phê-rô. Việc đổi tên trong Kinh Thánh mang ý nghĩa trao ban một sứ mạng mới và xác định một căn tính mới. Từ một Si-môn hay thay đổi, ông trở thành Đá Tảng để xây dựng Hội Thánh. Nhưng tảng đá này không cứng cỏi nhờ sức riêng, mà nhờ ân sủng, bởi chính "Tảng Đá" ấy đã từng chối Chúa ba lần. Điều này dạy chúng ta rằng, người lãnh đạo trong Giáo hội không phải là siêu nhân, mà là người tội lỗi được tha thứ, người yếu đuối được Chúa chống đỡ để làm chỗ dựa cho anh em mình. Tiếp đến là Gia-cô-bê và Gio-an, những người được gọi là "Bô-a-nê-ghê", nghĩa là con của thiên lôi. Biệt danh này hé lộ tính khí nóng nảy, sục sôi, có phần hiếu thắng của họ - những người từng muốn xin lửa trời xuống thiêu đốt dân làng Sa-ma-ri vì không đón tiếp thầy. Vậy mà, dưới trường học của Giê-su, những "sấm sét" ấy đã lột xác. Gia-cô-bê trở thành vị tông đồ đầu tiên đổ máu tử đạo, và Gio-an trở thành vị tông đồ của tình yêu, hiền lành và sâu lắng. Ơn gọi có sức mạnh hoán cải và thăng hoa cá tính tự nhiên của con người, không hủy diệt nó nhưng hướng nó về điều thiện hảo.
Điểm thú vị và cũng là thách đố lớn nhất trong danh sách này là sự hiện diện song song của Mát-thêu và Si-môn Nhiệt Thành. Mát-thêu là người thu thuế, làm việc cho đế quốc La Mã đô hộ, bị người Do Thái coi là kẻ phản quốc, tay sai dơ bẩn. Ngược lại, Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành (Zelotes) là những người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, sẵn sàng dùng gươm giáo để giết những kẻ ngoại xâm và cả những kẻ cộng tác với ngoại bang như Mát-thêu. Theo lẽ thường của xã hội, hai người này là kẻ thù không đội trời chung, nếu gặp nhau ngoài đường, có thể án mạng sẽ xảy ra. Thế nhưng, Đức Giê-su đã gọi cả hai, và đặt họ ngồi chung một bàn ăn, ngủ chung dưới một mái nhà, cùng chia sẻ một sứ mạng. Đây là phép lạ của sự hiệp nhất trong Đức Ki-tô. Trong Giáo hội của Chúa, không có sự phân biệt về chính kiến, nguồn gốc, hay quá khứ. Điều gắn kết Mát-thêu và Si-môn Nhiệt Thành không phải là sự đồng điệu về tính cách hay quan điểm chính trị, mà là tình yêu chung dành cho Đức Giê-su. Khi cả hai cùng nhìn về một hướng là Chúa, họ có thể nắm tay nhau. Điều này là một bài học mục vụ sống động cho các cộng đoàn giáo xứ, dòng tu và các hội đoàn ngày nay. Chúng ta thường than phiền vì sự khác biệt tính tình, sự xung khắc ý kiến, sự chia rẽ phe nhóm. Chúng ta thường chỉ muốn cộng tác với những người "hợp rơ" với mình. Nhưng Chúa Giê-su lại muốn một cộng đoàn đa dạng, nơi mà sự hiệp nhất được xây dựng trên nền tảng đức tin chứ không phải sự đồng nhất tẻ nhạt. Sự hiện diện của người khác biệt với tôi là cơ hội để tôi tập yêu thương, tập bao dung và để quyền năng hòa giải của Chúa được thể hiện. Nếu Mát-thêu và Si-môn có thể trở thành anh em, thì không có lý do gì chúng ta lại loại trừ nhau.
Cuối cùng, cái tên chốt lại danh sách là một nốt trầm buồn bã và nhức nhối: "Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ nộp Người". Tại sao thánh Mác-cô lại ghi chú lạnh lùng như vậy? Tại sao Chúa biết trước mà vẫn chọn? Sự hiện diện của Giu-đa trong nhóm Mười Hai là một mầu nhiệm của sự tự do con người và sự kiên nhẫn của Thiên Chúa. Giu-đa đã được gọi, đã được yêu thương, đã được "ở với Người", đã từng được sai đi và có lẽ cũng từng trừ quỷ như các tông đồ khác. Ông không phải là con quỷ ngay từ đầu, ông là một tông đồ có tiềm năng. Sự sa ngã của Giu-đa không xảy ra trong một đêm, mà là một quá trình xói mòn dần dần của sự toan tính, của việc để cho "cỏ lùng" mọc lên trong lòng mà không nhổ bỏ, của sự thất vọng vì Chúa không đáp ứng kỳ vọng trần thế của mình. Giu-đa là lời cảnh tỉnh đanh thép cho mỗi người chúng ta: Được gọi không có nghĩa là chắc chắn được cứu độ. Chức thánh, lời khấn dòng, hay chức vụ trong giáo xứ không phải là tấm kim bài miễn tử hay bảo hiểm cho sự thánh thiện. Chúng ta có thể ở rất gần Chúa về mặt thân xác (như Giu-đa đã từng chấm chung đĩa với Thầy), nhưng lòng chúng ta có thể đã xa Người vạn dặm. Mối nguy cơ trở thành "kẻ nộp Người" luôn rình rập nếu chúng ta ngừng "ở với Người" trong tâm tình hoán cải, nếu chúng ta để cho tiền bạc, danh vọng hay dục vọng len lỏi vào chiếm lấy vị trí của Chúa trong tim. Nhưng nhìn ở một góc độ khác, sự chọn lựa Giu-đa cũng cho thấy lòng bao dung vô hạn của Chúa. Người đã cho Giu-đa cơ hội đến phút chót. Chúa chấp nhận rủi ro bị phản bội để yêu thương đến cùng. Điều này an ủi chúng ta khi chúng ta đối diện với những thất bại, những phản bội hay những yếu đuối trong chính bản thân và cộng đoàn. Giáo hội thánh thiện nhưng cũng bao gồm những tội nhân. Đừng vì một Giu-đa mà mất niềm tin vào mười một tông đồ còn lại, đừng vì những gương mù gương xấu trong Giáo hội mà bỏ Chúa.
Từ những suy niệm trên, chúng ta rút ra những gợi ý mục vụ thiết thực cho đời sống đức tin hiện tại. Trước hết là việc tái khám phá và trân trọng ơn gọi của chính mình. Dù bạn là ai, một linh mục đang coi sóc giáo xứ, một nữ tu đang phục vụ trong bệnh viện, một người cha người mẹ đang vất vả mưu sinh, hay một bạn trẻ đang thao thức trước ngưỡng cửa cuộc đời, hãy nhớ rằng: Bạn đang ở vị trí đó vì Chúa muốn. Bạn là "kẻ được chọn" theo cách riêng của Chúa. Đừng so sánh ơn gọi của mình với người khác, đừng đứng núi này trông núi nọ. Hãy yêu mến và sống trọn vẹn ơn gọi hiện tại của mình với lòng biết ơn. Mỗi buổi sáng thức dậy, hãy thầm thĩ: "Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì hôm nay? Con ở đây vì Chúa muốn con". Ý thức này sẽ biến đổi sự mệt mỏi, nhàm chán thành niềm vui dấn thân. Thứ hai, chúng ta cần cân bằng lại nhịp sống đạo giữa "cầu nguyện" và "hoạt động". Hãy tự vấn lương tâm: Thời gian tôi dành cho Chúa (cầu nguyện riêng, tham dự Thánh Lễ, suy niệm) có tương xứng với thời gian tôi dành cho công việc, giải trí và mạng xã hội không? Nếu cái cây không bám rễ sâu vào lòng đất, nó sẽ bị gió bão quật ngã. Cũng vậy, nếu người tông đồ không bám rễ sâu vào Chúa Giê-su, họ sẽ kiệt sức và gục ngã trước cám dỗ. Các giáo xứ, các hội đoàn cần chú trọng hơn nữa vào việc đào tạo đời sống nội tâm, tổ chức các giờ chầu Thánh Thể, các buổi tĩnh tâm, chứ không chỉ chạy đua theo các sự kiện bề nổi hoành tráng.
Gợi ý mục vụ thứ ba là xây dựng sự hiệp nhất trong đa dạng. Mỗi cộng đoàn giáo xứ là một "Nhóm Mười Hai" mở rộng, với đủ mọi hạng người, tính cách, trình độ và quan điểm. Thay vì tìm cách đồng hóa mọi người hay loại trừ những ai khác biệt, chúng ta hãy học cách nhìn nhận sự khác biệt như một sự phong phú mà Chúa ban tặng. Hãy kiên nhẫn với những người nóng nảy như "con của thiên lôi", hãy bao dung với những người đã từng lầm lỗi như Mát-thêu, và hãy cầu nguyện cho cả những người đang gây khó khăn cho cộng đoàn. Sự hiệp nhất đích thực không phải là "bằng mặt mà không bằng lòng", nhưng là cùng nhau quy hướng về Đức Ki-tô, để Người làm trung tâm liên kết mọi người. Trong các cuộc họp hội đồng mục vụ, trong sinh hoạt ca đoàn hay các giới, hãy để Lời Chúa là tiếng nói quyết định cuối cùng chứ không phải cái tôi của bất kỳ ai. Và điểm cuối cùng, hãy ý thức về sứ mạng truyền giáo và cuộc chiến thiêng liêng. "Được sai đi trừ quỷ" nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không phải là chuyện riêng tư trong nhà thờ. Người giáo dân phải đem tinh thần Tin Mừng vào môi trường làm việc, vào thương trường, vào chính trường, vào giáo dục. Chúng ta trừ quỷ bằng cách sống trung thực giữa một xã hội gian dối, sống chung thủy giữa một nền văn hóa cổ vũ ly dị, sống bác ái giữa một thế giới vô cảm. Mỗi hành vi tốt lành, mỗi sự hy sinh thầm lặng của chúng ta đều là một đòn giáng mạnh vào vương quốc của bóng tối. Đừng sợ hãi, vì Đấng sai chúng ta đi cũng là Đấng đã chiến thắng thế gian.
Kết thúc bài chia sẻ này, chúng ta hãy cùng nhau hướng mắt lên "ngọn núi" thiêng liêng, nơi Chúa Giê-su đang đứng và gọi tên từng người trong chúng ta. Hãy lắng nghe tiếng Người gọi tên mình: "Maria, Giuse, Phêrô, Têrêsa... hãy đến với Ta". Đừng chần chừ, hãy leo lên ngọn núi ấy bằng đôi chân của lòng tin và đôi cánh của tình mến. Hãy để Chúa ôm lấy chúng ta, chữa lành những vết thương, và nạp đầy năng lượng thần linh cho tâm hồn chúng ta. Và rồi, với trái tim rực lửa yêu thương, chúng ta hãy can đảm xuống núi, đi vào những nẻo đường của cuộc sống đời thường, mang theo hương thơm của Chúa đến cho mọi người. Xin Chúa Giê-su, vị Mục Tử Nhân Lành, Đấng đã gọi và chọn chúng ta, gìn giữ chúng ta luôn trung thành "ở lại" trong tình yêu của Người, để mỗi ngày sống của chúng ta là một bài ca hy vọng, một lời rao giảng sống động về Tin Mừng cứu độ. Xin Mẹ Maria, Nữ Vương các Tông đồ, cầu bầu cho chúng ta, giúp chúng ta luôn đáp lại tiếng Chúa bằng hai tiếng "Xin Vâng" trọn vẹn và sắt son như Mẹ. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
TIẾNG GỌI TỪ ĐỈNH NÚI: MẦU NHIỆM CỦA SỰ CHỌN LỰA VÀ SỨ VỤ TÔNG ĐỒ
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong hành trình đức tin của mỗi người Ki-tô hữu, và đặc biệt là trong đời sống của Giáo hội, Lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta một khung cảnh vô cùng trang trọng và linh thiêng, một khoảnh khắc mang tính quyết định đối với lịch sử cứu độ. Đó là việc Đức Giê-su thiết lập Nhóm Mười Hai. Thánh sử Mác-cô, với ngòi bút sắc sảo và súc tích, đã thuật lại sự kiện này không như một bản báo cáo hành chính khô khan về nhân sự, mà như một nghi thức phụng vụ long trọng diễn ra giữa đất và trời. Khung cảnh ấy bắt đầu bằng việc "Đức Giê-su lên núi". Trong truyền thống Kinh Thánh, núi không chỉ là một địa danh địa lý trắc trở hay hùng vĩ, mà núi luôn là nơi chốn của cuộc gặp gỡ thần linh, là nơi Thiên Chúa tỏ mình ra và con người được nâng lên để chiêm ngắm vinh quang Ngài. Nếu ngày xưa Mô-sê lên núi Si-nai để lãnh nhận Lề Luật và ký kết giao ước, hay ngôn sứ Ê-li-a lên núi Khô-rép để lắng nghe tiếng Chúa trong làn gió nhẹ, thì nay, Đức Giê-su, vị Mô-sê mới, bước lên núi để thiết lập một dân mới, một cộng đoàn Giao Ước Mới. Việc Người lên núi tách biệt khỏi đám đông ồn ào dưới đồng bằng cho thấy tính chất siêu việt, thánh thiêng của hành động mà Người sắp thực hiện. Ơn gọi luôn bắt nguồn từ "trên cao", từ đỉnh núi của Thiên Chúa, từ trái tim của Thiên Chúa, chứ không bao giờ phát xuất từ những toan tính trần thế hay những xôn xao dưới đồng bằng.
Từ trên đỉnh cao thiêng liêng ấy, thánh Mác-cô ghi lại một chi tiết đắt giá, là chìa khóa vàng để giải mã mọi ơn gọi trong Giáo hội: "Người gọi những kẻ Người muốn". Chúng ta hãy để cho cụm từ này thấm sâu vào tâm hồn mình, như những giọt mưa xuân thấm vào lòng đất. Ơn gọi hoàn toàn là sáng kiến của Thiên Chúa, là ân ban nhưng không của Đức Ki-tô. Chúa không gọi những người tài giỏi nhất theo tiêu chuẩn trí tuệ, không tuyển lựa những kẻ đạo đức nhất theo tiêu chuẩn của người Pha-ri-sêu, và chắc chắn Người không tổ chức một cuộc thi tuyển gắt gao để chọn ra những ứng viên xuất sắc nhất về ngoại hình hay gia thế. Không, Chúa gọi những kẻ "Người muốn". Động từ "muốn" ở đây nói lên quyền chủ tể tuyệt đối và tình yêu tự do, vô điều kiện của Thiên Chúa. Tại sao Chúa chọn Phê-rô, một ngư phủ cục mịch, ít học, nóng nảy và hay thay đổi? Tại sao Chúa chọn Mát-thêu, một người thu thuế bị cả xã hội xem là tội lỗi công khai và bán nước cầu vinh? Tại sao Chúa lại chọn Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành, một kẻ quá khích về chính trị và sẵn sàng bạo động? Và đau đớn hơn, tại sao Chúa chọn cả Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ mà Người biết rõ sẽ nộp Người? Câu trả lời duy nhất vang vọng qua ngàn đời là: Vì Người muốn. Đó là mầu nhiệm của lòng thương xót. Nếu ơn gọi dựa trên công trạng hay khả năng của con người, thì có lẽ không ai trong nhóm Mười Hai, và cũng không ai trong chúng ta đang hiện diện ở đây, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, xứng đáng được đứng trong hàng ngũ của Chúa. Nhìn vào sự thật này, chúng ta không được phép kiêu ngạo về vị trí hay vai trò của mình trong Giáo hội, nhưng phải luôn sống trong tâm tình tạ ơn và khiêm hạ sâu xa. Chúng ta được chọn không phải vì chúng ta tốt, mà vì Chúa quá yêu thương chúng ta. Chính cái "muốn" đầy tình phụ tử của Chúa là nền tảng vững chắc nhất cho ơn gọi của chúng ta, bởi vì sự yếu đuối của con người có thể thay đổi, tài năng có thể mai một, nhiệt huyết có thể phai nhạt, nhưng ý muốn yêu thương của Thiên Chúa thì ngàn đời vẫn kiên vững như núi đá. Khi chúng ta ngã lòng, khi chúng ta thấy mình bất xứng, hãy nhớ lại rằng: Ta ở đây là vì Chúa muốn ta ở đây.
Đáp lại tiếng gọi đầy quyền năng và yêu thương ấy, các ông đã làm một hành động dứt khoát: "Các ông đến với Người". Đây là bước ngoặt của cuộc đời, là sự đáp trả của tự do trước ân sủng. Họ rời bỏ những chiếc lưới, những con thuyền, những bàn thu thuế đầy tiền bạc, những toan tính chính trị và cả những ràng buộc gia đình để leo lên ngọn núi, đi vào quỹ đạo của Đức Giê-su. "Đến với Người" không chỉ là sự di chuyển về mặt không gian địa lý, mà là một sự chuyển hướng của con tim, một cuộc xuất hành nội tâm. Từ nay, trung tâm cuộc sống của họ không còn là cá, là tiền, hay lý tưởng chính trị trần thế, mà là chính con người Đức Giê-su Na-da-rét. Và tại đây, thánh sử Mác-cô tóm gọn mục đích của ơn gọi tông đồ, cũng là cốt lõi của đời sống Ki-tô hữu trong hai vế không thể tách rời, như hai nhịp đập của một trái tim: "để các ông ở với Người, và để Người sai các ông đi rao giảng". Nếu thiếu một trong hai, ơn gọi sẽ bị què quặt và chết yểu.
Trước hết là "ở với Người". Đây là nền tảng, là ưu tiên số một và là cội nguồn của mọi hoạt động tông đồ. Chúa gọi các Tông đồ không phải trước hết để làm việc cho Chúa như những người làm công ăn lương, mà là để sống với Chúa như những người bạn nghĩa thiết. Trước khi trở thành những người thợ gặt trên cánh đồng truyền giáo, họ phải là những người con trong nhà, ngồi dưới chân Thầy. "Ở với Người" là chia sẻ cuộc sống, là quan sát cách Người cầu nguyện thâu đêm, là nhìn thấy cách Người chạnh lòng thương trước đám đông đói khát, là lắng nghe nhịp đập trái tim Người trước nỗi đau của nhân loại, là thấm nhuần tư tưởng và tinh thần của Người. Nếu không có thời gian "ở với Người", người tông đồ sẽ trở nên rỗng tuếch. Những hoạt động mục vụ rầm rộ, những bài giảng hùng hồn, những công tác từ thiện to lớn nếu không xuất phát từ kinh nghiệm gặp gỡ riêng tư, thâm sâu với Đức Ki-tô thì chỉ là những tiếng phèn la inh ỏi, là sự ồn ào của chủ nghĩa hoạt động chứ không phải là loan báo Tin Mừng. Trong thế giới hiện đại đầy rẫy những bận rộn và áp lực hiệu quả công việc ngày nay, nguy cơ lớn nhất của các linh mục, tu sĩ và cả những giáo dân nhiệt thành là chúng ta "làm" cho Chúa quá nhiều nhưng lại "ở" với Chúa quá ít. Chúng ta mải mê với công việc của Chúa mà quên mất Chúa của công việc. Chúng ta lo xây dựng nhà thờ gỗ đá mà quên xây dựng ngôi đền thờ tâm hồn nơi Chúa ngự trị. Lời mời gọi "ở với Người" nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng tối thượng của đời sống nội tâm, của cầu nguyện, của việc chầu Thánh Thể và suy niệm Lời Chúa. Chỉ khi nào chúng ta đã "no thỏa" sự hiện diện của Chúa, chúng ta mới có cái để trao ban cho người khác, bởi vì không ai có thể cho cái mà mình không có.
Tuy nhiên, "ở với Người" không phải là để đóng kín trong một sự hưởng thụ thiêng liêng ích kỷ, hay trốn tránh thực tại trên ngọn núi Tabor êm đềm, mà là để được "sai đi". Mục đích thứ hai gắn liền hữu cơ với mục đích thứ nhất. Chúa Giê-su lập Nhóm Mười Hai không phải để thành lập một câu lạc bộ những người bạn thân thiết tách biệt thế giới, mà là để sai họ đi vào giữa lòng thế giới đầy sóng gió. Từ "Tông đồ" (Apostolos) trong tiếng Hy Lạp nghĩa là "người được sai đi". Họ được sai đi để làm gì? Để "rao giảng" và có "quyền trừ quỷ". Rao giảng là công bố Tin Mừng Nước Thiên Chúa, là nói cho thế giới biết rằng Thiên Chúa yêu thương họ, rằng sự tha thứ đã đến và hy vọng đã bừng sáng. Lời rao giảng này không chỉ bằng môi miệng khéo léo mà còn bằng chính cuộc sống đã được biến đổi nhờ thời gian "ở với Người". Kèm theo lời rao giảng là "quyền trừ quỷ". Chúng ta cần hiểu điều này một cách sâu sắc và rộng rãi. Trừ quỷ không chỉ là những nghi thức trừ tà rùng rợn, mà là cuộc chiến thiêng liêng chống lại sự ác, sự dối trá, bất công và tất cả những gì đi ngược lại với phẩm giá con người và thánh ý Thiên Chúa. Thế gian đang bị thống trị bởi những "con quỷ" của lòng tham vô đáy, của bạo lực hận thù, của sự dửng dưng vô cảm, của văn hóa sự chết và lối sống hưởng thụ trụy lạc. Người môn đệ được sai đi là để nhân danh Đức Giê-su đẩy lùi bóng tối ấy, đem ánh sáng sự thật và tình yêu vào những nơi tăm tối nhất. Quyền năng này không đến từ tài khéo léo hay sức mạnh cơ bắp của con người, mà đến từ chính sự ủy thác của Đức Ki-tô. Chính vì thế, sự kết hiệp mật thiết giữa "ở lại" và "sai đi" càng trở nên sống còn. Nếu không "ở với Người", ta không có quyền năng để trừ quỷ, và ta sẽ bị quỷ dữ nuốt chửng hoặc đồng hóa. Ngược lại, nếu chỉ muốn "ở với Người" mà khước từ sự "sai đi", ta biến đạo thánh thành một liều thuốc phiện ru ngủ lương tâm, trốn tránh trách nhiệm với đồng loại.
Nhìn vào danh sách Nhóm Mười Hai được thánh Mác-cô liệt kê, chúng ta thấy một bức tranh thu nhỏ của Giáo hội và nhân loại, một bức tranh đầy màu sắc, đầy những góc cạnh sần sùi và cũng đầy những nghịch lý, nhưng chính trong đó, quyền năng hiệp nhất của Thiên Chúa được tỏ hiện rực rỡ nhất. Đứng đầu danh sách là Si-môn, người được Chúa đặt tên là Phê-rô. Việc đổi tên trong Kinh Thánh mang ý nghĩa trao ban một sứ mạng mới và xác định một căn tính mới. Từ một Si-môn hay thay đổi, ông được gọi để trở thành Đá Tảng để xây dựng Hội Thánh. Nhưng tảng đá này không cứng cỏi nhờ sức riêng, mà nhờ ân sủng, bởi chính "Tảng Đá" ấy đã từng chối Chúa ba lần trong đêm đen sợ hãi. Điều này dạy chúng ta rằng, người lãnh đạo trong Giáo hội không phải là siêu nhân không biết sai lầm, mà là người tội lỗi được tha thứ, người yếu đuối được Chúa chống đỡ để làm chỗ dựa cho anh em mình. Tiếp đến là Gia-cô-bê và Gio-an, những người được gọi là "Bô-a-nê-ghê", nghĩa là con của thiên lôi. Biệt danh này hé lộ tính khí nóng nảy, sục sôi, có phần hiếu thắng và tham vọng của họ - những người từng muốn xin lửa trời xuống thiêu đốt dân làng Sa-ma-ri vì không đón tiếp thầy, và từng tranh giành chỗ ngồi bên tả bên hữu Chúa. Vậy mà, dưới trường học của Giê-su, những "sấm sét" ấy đã lột xác. Gia-cô-bê trở thành vị tông đồ đầu tiên đổ máu tử đạo, và Gio-an trở thành vị tông đồ của tình yêu, hiền lành và sâu lắng tựa đại dương. Ơn gọi có sức mạnh hoán cải và thăng hoa cá tính tự nhiên của con người, không hủy diệt bản sắc riêng nhưng hướng nó về điều thiện hảo.
Điểm thú vị và cũng là thách đố lớn nhất trong danh sách này là sự hiện diện song song của Mát-thêu và Si-môn Nhiệt Thành. Mát-thêu là người thu thuế, làm việc cho đế quốc La Mã đô hộ, bị người Do Thái coi là kẻ phản quốc, tay sai dơ bẩn, làm giàu trên xương máu đồng bào. Ngược lại, Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành (Zelotes) là những người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, coi việc nộp thuế cho Xê-da là trọng tội, sẵn sàng dùng gươm giáo để giết những kẻ ngoại xâm và cả những kẻ cộng tác với ngoại bang như Mát-thêu. Theo lẽ thường của xã hội và chính trị thời bấy giờ, hai người này là kẻ thù không đội trời chung, như nước với lửa; nếu gặp nhau ngoài đường, có thể án mạng sẽ xảy ra. Thế nhưng, Đức Giê-su đã gọi cả hai, và đặt họ ngồi chung một bàn ăn, ngủ chung dưới một mái nhà, cùng chia sẻ một sứ mạng. Đây là phép lạ vĩ đại của sự hiệp nhất trong Đức Ki-tô. Trong Giáo hội của Chúa, không có sự phân biệt về chính kiến, nguồn gốc, giai cấp hay quá khứ. Điều gắn kết Mát-thêu và Si-môn Nhiệt Thành không phải là sự đồng điệu về tính cách hay quan điểm chính trị, mà là tình yêu chung dành cho Đức Giê-su. Khi cả hai cùng nhìn về một hướng là Chúa, họ có thể nắm tay nhau, vượt qua hận thù cũ. Điều này là một bài học mục vụ sống động và cấp thiết cho các cộng đoàn giáo xứ, dòng tu và các hội đoàn ngày nay. Chúng ta thường than phiền vì sự khác biệt tính tình, sự xung khắc ý kiến, sự chia rẽ phe nhóm trong họ đạo. Chúng ta thường chỉ muốn cộng tác với những người "hợp rơ" với mình, cùng phe với mình. Nhưng Chúa Giê-su lại muốn một cộng đoàn đa dạng, nơi mà sự hiệp nhất được xây dựng trên nền tảng đức tin chứ không phải sự đồng nhất tẻ nhạt. Sự hiện diện của người khác biệt với tôi là cơ hội để tôi tập yêu thương, tập bao dung, tập bỏ mình và để quyền năng hòa giải của Chúa được thể hiện. Nếu Mát-thêu và Si-môn có thể trở thành anh em, thì không có lý do gì chúng ta lại loại trừ nhau vì những xích mích nhỏ nhoi.
Cuối cùng, cái tên chốt lại danh sách là một nốt trầm buồn bã, day dứt và nhức nhối: "Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ nộp Người". Tại sao thánh Mác-cô lại ghi chú lạnh lùng như vậy ngay trong ngày thành lập nhóm? Tại sao Chúa biết trước mà vẫn chọn? Sự hiện diện của Giu-đa trong nhóm Mười Hai là một mầu nhiệm của sự tự do con người và sự kiên nhẫn vô biên của Thiên Chúa. Giu-đa đã được gọi, đã được yêu thương, đã được "ở với Người", đã từng được sai đi và có lẽ cũng từng trừ quỷ, chữa bệnh như các tông đồ khác. Ông không phải là con quỷ ngay từ đầu, ông là một tông đồ có tiềm năng, được Chúa tin tưởng trao cho việc giữ túi tiền. Sự sa ngã của Giu-đa không xảy ra trong một đêm, mà là một quá trình xói mòn dần dần của sự toan tính, của việc để cho "cỏ lùng" mọc lên trong lòng mà không nhổ bỏ, của sự thất vọng vì Chúa không đáp ứng kỳ vọng trần thế về một Đấng Mê-si-a quyền lực chính trị. Giu-đa là lời cảnh tỉnh đanh thép cho mỗi người chúng ta: Được gọi không có nghĩa là chắc chắn được cứu độ. Chức thánh, lời khấn dòng, hay chức vụ trong giáo xứ, hội đồng mục vụ không phải là tấm kim bài miễn tử hay bảo hiểm cho sự thánh thiện. Chúng ta có thể ở rất gần Chúa về mặt thân xác (như Giu-đa đã từng chấm chung đĩa với Thầy, từng được Thầy rửa chân), nhưng lòng chúng ta có thể đã xa Người vạn dặm. Mối nguy cơ trở thành "kẻ nộp Người" luôn rình rập nếu chúng ta ngừng "ở với Người" trong tâm tình hoán cải, nếu chúng ta để cho tiền bạc, danh vọng, dục vọng hay sự kiêu ngạo len lỏi vào chiếm lấy vị trí của Chúa trong tim. Nhưng nhìn ở một góc độ khác, sự chọn lựa Giu-đa cũng cho thấy lòng bao dung vô hạn của Chúa. Người đã cho Giu-đa cơ hội đến phút chót, Người gọi ông là "bạn" ngay trong vườn Dầu. Chúa chấp nhận rủi ro bị phản bội để yêu thương đến cùng. Điều này an ủi chúng ta khi chúng ta đối diện với những thất bại, những phản bội hay những yếu đuối trong chính bản thân và cộng đoàn. Giáo hội thánh thiện nhưng cũng bao gồm những tội nhân. Đừng vì một Giu-đa mà mất niềm tin vào mười một tông đồ còn lại, đừng vì những gương mù gương xấu của một vài cá nhân trong Giáo hội mà bỏ Chúa, bỏ đức tin.
Từ những suy niệm trên, chúng ta rút ra những gợi ý mục vụ thiết thực cho đời sống đức tin hiện tại, để Lời Chúa không chỉ dừng lại ở tai mà đi vào đời sống. Trước hết là việc tái khám phá và trân trọng ơn gọi của chính mình. Dù bạn là ai, một linh mục đang coi sóc giáo xứ, một nữ tu đang phục vụ trong bệnh viện, một người cha người mẹ đang vất vả mưu sinh nuôi con, hay một bạn trẻ đang thao thức trước ngưỡng cửa cuộc đời, hãy nhớ rằng: Bạn đang ở vị trí đó vì Chúa muốn. Bạn là "kẻ được chọn" theo cách riêng của Chúa trong bậc sống của mình. Ơn gọi nên thánh không dành riêng cho các tu sĩ, mà là lời mời gọi phổ quát. Đừng so sánh ơn gọi của mình với người khác, đừng đứng núi này trông núi nọ, đừng ghen tị với ân huệ của người anh em. Hãy yêu mến và sống trọn vẹn ơn gọi hiện tại của mình với lòng biết ơn và say mê. Mỗi buổi sáng thức dậy, hãy thầm thĩ: "Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì hôm nay? Con ở đây vì Chúa muốn con". Ý thức này sẽ biến đổi sự mệt mỏi, nhàm chán thành niềm vui dấn thân, biến những công việc tầm thường thành phi thường nhờ tình yêu.
Gợi ý thứ hai là chúng ta cần khẩn trương cân bằng lại nhịp sống đạo giữa "cầu nguyện" và "hoạt động". Hãy tự vấn lương tâm một cách nghiêm túc: Thời gian tôi dành cho Chúa (cầu nguyện riêng, tham dự Thánh Lễ, suy niệm, viếng Thánh Thể) có tương xứng với thời gian tôi dành cho công việc, giải trí, lướt web và mạng xã hội không? Nếu cái cây không bám rễ sâu vào lòng đất, nó sẽ bị gió bão quật ngã. Cũng vậy, nếu người tông đồ, người giáo dân không bám rễ sâu vào Chúa Giê-su, họ sẽ kiệt sức, khô khan và gục ngã trước cám dỗ. Các giáo xứ, các hội đoàn cần chú trọng hơn nữa vào việc đào tạo đời sống nội tâm, tổ chức các giờ chầu Thánh Thể, các buổi tĩnh tâm, các lớp học hỏi Lời Chúa, chứ không chỉ chạy đua theo các sự kiện bề nổi hoành tráng hay những con số thành tích. Hãy nhớ rằng, ma quỷ không sợ những người làm nhiều, nhưng nó sợ những người cầu nguyện nhiều, vì người cầu nguyện là người nắm giữ sức mạnh của Thiên Chúa. Hãy biến gia đình thành một "ngọn núi" nhỏ, nơi vợ chồng con cái quây quần đọc kinh tối, để Chúa hiện diện và gắn kết tình yêu gia đình.
Gợi ý mục vụ thứ ba là xây dựng sự hiệp nhất trong đa dạng ngay tại cộng đoàn địa phương. Mỗi cộng đoàn giáo xứ là một "Nhóm Mười Hai" mở rộng, với đủ mọi hạng người, tính cách, trình độ và quan điểm. Thay vì tìm cách đồng hóa mọi người hay loại trừ những ai khác biệt, chúng ta hãy học cách nhìn nhận sự khác biệt như một sự phong phú mà Chúa ban tặng. Hãy kiên nhẫn với những người nóng nảy như "con của thiên lôi", biết đâu Chúa đang dùng họ để rèn luyện sự hiền lành cho ta. Hãy bao dung và tạo cơ hội cho những người đã từng lầm lỗi như Mát-thêu được hòa nhập và phục vụ. Và hãy cầu nguyện cho cả những người đang gây khó khăn cho cộng đoàn, những người mà ta cảm thấy khó ưa nhất. Sự hiệp nhất đích thực không phải là "bằng mặt mà không bằng lòng", nhưng là cùng nhau quy hướng về Đức Ki-tô, để Người làm trung tâm liên kết mọi người. Trong các cuộc họp hội đồng mục vụ, trong sinh hoạt ca đoàn hay các giới, hãy để Lời Chúa và lợi ích chung của Giáo hội là tiếng nói quyết định cuối cùng chứ không phải cái tôi hay tự ái của bất kỳ ai. Chúng ta được mời gọi để làm chứng cho thế giới thấy rằng: Dù chúng ta khác nhau, nhưng chúng ta yêu thương nhau vì chúng ta có chung một Cha trên trời.
Và điểm cuối cùng, hãy ý thức về sứ mạng truyền giáo và cuộc chiến thiêng liêng. "Được sai đi trừ quỷ" nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không phải là chuyện riêng tư đóng kín trong nhà thờ. Người giáo dân phải đem tinh thần Tin Mừng vào môi trường làm việc, vào thương trường, vào chính trường, vào giáo dục, vào nghệ thuật. Chúng ta trừ quỷ bằng cách sống trung thực giữa một xã hội đầy dối trá, sống chung thủy giữa một nền văn hóa cổ vũ ly dị và ngoại tình, sống bác ái, sẻ chia giữa một thế giới vô cảm, ích kỷ. Mỗi hành vi tốt lành, mỗi sự hy sinh thầm lặng, mỗi lời nói tử tế của chúng ta đều là một đòn giáng mạnh vào vương quốc của bóng tối. Đừng sợ hãi, đừng mặc cảm vì mình nhỏ bé, vì Đấng sai chúng ta đi cũng là Đấng đã chiến thắng thế gian. Sức mạnh của chúng ta không nằm ở số lượng, mà nằm ở chất lượng của muối và men Tin Mừng mà chúng ta mang trong mình. Hãy mạnh dạn loan báo Chúa cho những người chưa nhận biết Ngài, bắt đầu bằng chính đời sống vui tươi và thánh thiện của mình.
Kết thúc bài chia sẻ này, chúng ta hãy cùng nhau hướng mắt lên "ngọn núi" thiêng liêng, nơi Chúa Giê-su đang đứng và gọi tên từng người trong chúng ta. Hãy lắng nghe tiếng Người gọi tên mình trong sâu thẳm lương tâm: "Hỡi con, hãy đến với Ta". Đừng chần chừ, hãy leo lên ngọn núi ấy bằng đôi chân của lòng tin và đôi cánh của tình mến. Hãy để Chúa ôm lấy chúng ta, chữa lành những vết thương, tẩy rửa những bụi bặm trần thế và nạp đầy năng lượng thần linh cho tâm hồn chúng ta. Và rồi, với trái tim rực lửa yêu thương đã được sưởi ấm bên Thánh Tâm Chúa, chúng ta hãy can đảm xuống núi, đi vào những nẻo đường của cuộc sống đời thường, mang theo hương thơm của Chúa đến cho mọi người, cho gia đình, cho xã hội. Xin Chúa Giê-su, vị Mục Tử Nhân Lành, Đấng đã gọi và chọn chúng ta dù chúng ta bất xứng, gìn giữ chúng ta luôn trung thành "ở lại" trong tình yêu của Người, để mỗi ngày sống của chúng ta là một bài ca hy vọng, một lời rao giảng sống động về Tin Mừng cứu độ. Xin Mẹ Maria, Nữ Vương các Tông đồ, người đã "ở với Chúa" trọn vẹn nhất và "được sai đi" để mang Chúa đến cho bà I-sa-ve và cho nhân loại, cầu bầu cho chúng ta, giúp chúng ta luôn đáp lại tiếng Chúa bằng hai tiếng "Xin Vâng" trọn vẹn, sắt son và đầy yêu mến như Mẹ. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
ĐƯỢC GỌI ĐỂ Ở VỚI NGƯỜI VÀ ĐỂ ĐƯỢC SAI ĐI
Khởi đầu sứ vụ công khai, sau khi đã loan báo Tin Mừng và chữa lành nhiều bệnh nhân, Đức Giêsu bước vào một giai đoạn quan trọng: thiết lập nền tảng cho Giáo hội tương lai. Đoạn Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa nghe hôm nay không chỉ là một bản danh sách khô khan về tên tuổi của mười hai con người, mà là một mặc khải về tình thương, ý định cứu độ và phương cách làm việc của Thiên Chúa. Sự kiện Đức Giêsu lên núi đóng vai trò như một cuộc tạo dựng mới, nơi Người gọi đích danh những kẻ Người muốn để cộng tác vào chương trình của Ngài.
Hình ảnh “lên núi” trong Kinh Thánh luôn mang một ý nghĩa thần học sâu sắc. Núi là nơi gặp gỡ giữa trời và đất, là nơi Thiên Chúa ban lề luật cho Môsê, và cũng là nơi Đức Giêsu thường xuyên lui tới để cầu nguyện cùng Chúa Cha. Việc Ngài lên núi trước khi tuyển chọn Nhóm Mười Hai cho thấy đây không phải là một quyết định mang tính nhân loại, một sự tính toán nhân sự theo kiểu trần thế, nhưng là một quyết định phát xuất từ sự hiệp thông sâu thẳm với Chúa Cha. Trong sự tĩnh lặng của núi cao, Đức Giêsu đã lắng nghe ý muốn của Cha trước khi đặt bút viết nên chương đầu tiên của lịch sử Giáo hội.
“Người gọi những kẻ Người muốn”. Đây là chìa khóa để hiểu về ơn gọi Kitô hữu. Sáng kiến luôn thuộc về Thiên Chúa. Không ai có quyền tự phụ rằng mình xứng đáng hay mình có khả năng nên Chúa mới chọn. Chúa chọn không phải vì họ giỏi giang, không phải vì họ đạo đức vượt trội, nhưng đơn giản vì Ngài “muốn”. Sự tự do của Thiên Chúa vượt lên trên mọi tiêu chuẩn đánh giá của con người. Những kẻ được gọi đã đáp lại bằng hành động: “Các ông đến với Người”. Một sự đáp trả dứt khoát, từ bỏ cái tôi, từ bỏ những dự tính riêng tư để bước vào một hành trình bất định nhưng đầy ân sủng.
Mục đích của việc thiết lập Nhóm Mười Hai được Mác-cô tóm gọn trong hai mệnh đề song song nhưng bổ túc cho nhau: “để các ông ở với Người” và “để Người sai các ông đi”. Trước khi trở thành những tông đồ nhiệt thành, họ phải là những môn đệ thân tín. “Ở với Người” nghĩa là đi vào một tương quan mật thiết, là để cho tâm hồn mình được thấm nhuần giáo huấn, phong thái và tình yêu của Thầy. Không thể rao giảng về một Đức Kitô mà mình không hề quen biết, không hề gặp gỡ trong cầu nguyện và trong đời sống hằng ngày. Việc “ở với” là nền tảng, là nguồn năng lượng cho mọi hoạt động tông đồ sau này.
Khi đã đủ độ “thấm” tình yêu Chúa, họ được sai đi. Rao giảng và quyền trừ quỷ là hai khía cạnh của một sứ mạng duy nhất: thiết lập Triều đại Thiên Chúa và phá tan vương quốc của sự dữ. Tin Mừng không chỉ được loan báo bằng lời nói suông, nhưng còn phải được minh chứng bằng quyền năng giải thoát con người khỏi sự kìm kẹp của ma quỷ và những nỗi khổ đau. Nhóm Mười Hai trở thành những cánh tay nối dài của Đức Giêsu, mang hy vọng đến cho một thế giới đang rên siết dưới ách nô lệ của tội lỗi.
Nhìn vào danh sách mười hai vị tông đồ, chúng ta thấy một bức tranh ghép đầy màu sắc và cũng đầy những mảnh khuyết. Có Phêrô nồng nhiệt nhưng cũng dễ vấp ngã; có Gia-cô-bê và Gio-an, những “con của thiên lôi” với tính khí nóng nảy; có Mát-thêu, một người thu thuế từng bị xã hội khinh khi; có Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành với tư tưởng chính trị cực đoan; và đau đớn thay, có cả Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ sẽ nộp Người. Chúa Giêsu đã không chọn một nhóm người đồng nhất hay hoàn hảo. Ngài chọn một cộng đoàn đa dạng, đầy yếu đuối để chứng minh rằng sức mạnh của Tin Mừng có thể biến đổi và hiệp nhất mọi sự.
Việc đặt tên mới cho Si-môn là Phêrô (Đá) hay cho anh em con ông Dê-bê-đê là Bô-a-nê-ghê (Con của thiên lôi) cho thấy quyền chủ tể của Chúa Giêsu trên cuộc đời họ. Đặt tên là xác định một căn tính mới, một sứ mạng mới. Từ nay, cuộc đời họ không còn thuộc về chính họ, không còn định nghĩa bởi nghề chài lưới hay gốc gác gia đình, nhưng được định nghĩa bởi mối tương quan với Thầy Giêsu. Mỗi Kitô hữu chúng ta khi chịu phép Rửa tội cũng đã được gọi bằng một cái tên mới, được mang danh hiệu “Kitô hữu”, đó là lời nhắc nhở về ơn gọi và trách nhiệm của chúng ta giữa trần gian.
Gợi ý mục vụ cho chúng ta hôm nay là hãy nhìn lại “núi” của đời mình. Chúng ta có dành thời gian tĩnh lặng để nghe tiếng Chúa gọi giữa những ồn ào của cuộc sống? Nhiều khi chúng ta quá bận rộn với việc “đi rao giảng”, với những công tác tông đồ, những hoạt động thiện nguyện mà quên mất chiều kích “ở với Người”. Một người tông đồ mà thiếu đời sống nội tâm thì giống như một chiếc loa phát thanh không có nguồn điện, âm thanh phát ra sẽ yếu ớt và thiếu sức sống. Chúng ta cần kín múc năng lượng từ Thánh Thể và Lời Chúa trước khi muốn trao ban cho người khác.
Hơn nữa, sự hiện diện của Giu-đa Ít-ca-ri-ốt trong danh sách này là một lời cảnh báo rùng mình cho mỗi chúng ta. Được ở gần Chúa, được nghe Ngài giảng dạy, được ban quyền năng làm phép lạ... tất cả những điều đó không đảm bảo cho phần rỗi nếu chúng ta không giữ vững lòng trung thành đến cùng. Ơn gọi là một quà tặng, nhưng cũng là một trách nhiệm phải gìn giữ mỗi ngày. Chúng ta có thể bắt đầu rất tốt đẹp, nhưng nếu để cho lòng tham, sự kiêu ngạo hay những toan tính trần tục len lỏi vào, chúng ta cũng có nguy cơ phản bội lại tình yêu của Ngài.
Cuối cùng, Giáo hội hôm nay vẫn tiếp tục sứ mạng của Nhóm Mười Hai. Mỗi chúng ta, dù ở bậc sống nào, cũng được gọi để trở thành một mắt xích trong chuỗi truyền thừa tông đồ đó. Đừng sợ hãi vì sự yếu đuối hay bất xứng của bản thân. Chúa không gọi những người có khả năng, nhưng Ngài ban khả năng cho những người Ngài gọi. Điều quan trọng là chúng ta có dám thưa “này con đây” và để Ngài biến đổi cuộc đời mình thành một bài ca loan báo Tin Mừng hay không. Xin cho chúng ta luôn biết gắn bó với Chúa, để mỗi bước chân chúng ta đi, mỗi lời chúng ta nói đều mang hơi ấm và ánh sáng của Đấng đã yêu thương và chọn gọi chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
GỌI ĐỂ Ở VỚI VÀ ĐỂ ĐƯỢC SAI ĐI: ƠN GỌI CỦA TÌNH YÊU VÀ SỨ MẠNG
Bản văn Tin Mừng theo thánh Mác-cô mà chúng ta vừa lắng nghe không chỉ đơn thuần là một bản danh sách liệt kê những cái tên, hay một biên bản ghi nhận một sự kiện lịch sử diễn ra cách đây hơn hai ngàn năm. Đây là một mặc khải sâu sắc về bản chất của Giáo hội và về hành trình đức tin của mỗi người Kitô hữu. Khởi đầu bản văn, chúng ta thấy một chi tiết địa lý mang tính thần học cao độ: "Đức Giê-su lên núi". Trong truyền thống Kinh Thánh, núi luôn là nơi gặp gỡ giữa Thiên Chúa và con người. Núi Sinai là nơi Mô-sê nhận Thập giới, núi Tabo là nơi Chúa biến hình. Việc Chúa Giê-su lên núi để chọn Nhóm Mười Hai cho thấy đây là một quyết định xuất phát từ sự cầu nguyện, từ sự hiệp thông mật thiết với Chúa Cha. Đây không phải là một cuộc tuyển dụng nhân sự theo tiêu chuẩn trần thế, mà là một hành động thiết lập Nước Trời trên mặt đất.
Đi sâu vào hành động "gọi những kẻ Người muốn", chúng ta nhận ra sự tự do tuyệt đối và tình yêu nhưng không của Thiên Chúa. Chúa không mở một cuộc thi tuyển để chọn ra những người giỏi nhất, đạo đức nhất hay có sức ảnh hưởng nhất. Ngài gọi "những kẻ Người muốn". Đây là đặc quyền của Đấng Sáng Tạo. Ơn gọi, vì thế, trước hết là một hồng ân chứ không phải là một phần thưởng cho công trạng. Các môn đệ được chọn không phải vì họ xứng đáng, nhưng vì Chúa muốn họ. Điều này mang lại cho chúng ta một niềm an ủi lớn lao: dù chúng ta là ai, dù quá khứ của chúng ta có thấp hèn hay đầy khiếm khuyết, Chúa vẫn có thể gọi chúng ta vào cộng tác trong công trình của Ngài.
Mục đích của việc thiết lập Nhóm Mười Hai được Thánh Mác-cô tóm gọn trong hai cụm từ then chốt: "để các ông ở với Người" và "để Người sai các ông đi". Đây là hai mặt của một đồng tiền, không thể tách rời trong đời sống tâm linh. Trước khi trở thành những tông đồ nhiệt thành rao giảng, các ông phải là những môn đệ "ở với" Thầy. "Ở với" nghĩa là gì? Đó là sự gắn kết linh hồn, là học cách suy nghĩ của Chúa, nhìn bằng đôi mắt của Chúa và yêu bằng trái tim của Chúa. Nếu không có việc "ở với", công cuộc rao giảng sẽ chỉ còn là những kỹ xảo truyền thông hay những hoạt động xã hội khô khan. Chính sự hiện diện của Chúa trong lòng người môn đệ mới là nội dung cốt lõi của sứ điệp Tin Mừng mà họ mang đi.
Danh sách Nhóm Mười Hai bắt đầu với Si-môn, người được đặt tên là Phê-rô. Việc đổi tên trong Kinh Thánh luôn gắn liền với một sứ mạng mới. Phê-rô – "Tảng Đá" – không phải vì bản tính ông cứng cỏi (thực tế ông đã từng chối Chúa), nhưng vì ơn ban của Chúa sẽ làm cho ông trở thành điểm tựa cho đức tin của anh em. Tiếp đến là Gia-cô-bê và Gio-an, những "con của thiên lôi". Biệt danh này cho thấy cá tính nóng nảy, bộc trực của họ. Chúa Giê-su không loại trừ cá tính của các môn đệ; Ngài đón nhận họ với tất cả những góc cạnh thô ráp ấy để uốn nắn họ thành những khí cụ hữu dụng. Một tập thể gồm một người thu thuế như Mát-thêu và một người thuộc nhóm Nhiệt thành (vốn thù ghét những kẻ cộng tác với ngoại bang) như Si-môn cho thấy Giáo hội là một cộng đoàn của sự hiệp nhất trong đa dạng.
Chi tiết gây chấn động nhất trong danh sách chính là "Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ nộp Người". Tại sao Chúa lại chọn kẻ sẽ phản bội mình? Đây là mầu nhiệm của tự do con người và sự nhẫn nại của Thiên Chúa. Chúa Giê-su đã yêu thương Giu-đa đến cùng, đã cho ông mọi cơ hội để "ở với" Ngài. Sự hiện diện của tên Giu-đa trong danh sách Nhóm Mười Hai là một lời cảnh báo cho mọi Kitô hữu: việc được gọi, được ở gần Chúa không đảm bảo cho sự trung tín nếu chúng ta không liên tục hoán cải trái tim mình.
Về mặt mục vụ, sứ mạng "rao giảng và trừ quỷ" vẫn là ưu tiên hàng đầu của Giáo hội hôm nay. Rao giảng không chỉ bằng lời nói, mà bằng một đời sống thấm đẫm Tin Mừng. Trừ quỷ trong bối cảnh hiện đại không chỉ là những nghi thức trừ tà hiếm hoi, mà là cuộc chiến chống lại những cấu trúc tội lỗi, những thói hư tật xấu, sự thờ ơ và ích kỷ đang trói buộc con người. Mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn phải là nơi mà quyền năng chữa lành của Chúa được thể hiện, nơi mà những "con quỷ" của sự chia rẽ và hận thù bị trục xuất bởi tình yêu thương huynh đệ.
Chúng ta cũng cần suy ngẫm về sự đáp trả của các môn đệ: "Các ông đến với Người". Một lời mời gọi chỉ có giá trị khi có sự đáp lại. Các môn đệ đã bỏ lại chài lưới, bàn thu thuế, gia đình để bước theo một Đấng không có chỗ tựa đầu. Sự từ bỏ này là điều kiện tiên quyết để được tự do thi hành sứ mạng. Trong thế giới hôm nay, Chúa vẫn đang lên núi cầu nguyện và gọi tên từng người trong chúng ta. Ngài gọi chúng ta trong thánh lễ, qua các bí tích, và qua tiếng lương tâm. Chúng ta có dám "đến với Người" một cách trọn vẹn, hay vẫn còn giữ lại cho mình những toan tính riêng tư?
Cuối cùng, Giáo hội mà Chúa thiết lập trên nền tảng Mười Hai Tông đồ là một Giáo hội có phẩm trật nhưng cũng đầy tính hiệp hành. Mười hai người với mười hai cá tính, xuất thân khác nhau nhưng cùng chung một mục đích là làm chứng cho Chúa Phục Sinh. Sự hiệp nhất của họ không dựa trên sự đồng nhất về quan điểm cá nhân, nhưng dựa trên sự gắn kết với Chúa Kitô. Đó chính là khuôn mẫu cho mọi hoạt động mục vụ: chúng ta làm việc cùng nhau không phải vì chúng ta hợp tính nhau, mà vì chúng ta cùng yêu mến một Thầy Chí Thánh.
Lạy Chúa Giê-su, cảm ơn Chúa đã gọi chúng con tham dự vào mầu nhiệm của Nhóm Mười Hai. Xin cho chúng con biết trân trọng ơn gọi Kitô hữu của mình, biết dành thời gian "ở với" Chúa mỗi ngày qua việc cầu nguyện và suy niệm Lời Chúa, để từ đó, chúng con có đủ can đảm và sức mạnh để "đi rao giảng" tình thương của Chúa cho thế giới hôm nay. Xin giúp chúng con chiến thắng những sự dữ trong tâm hồn và trong xã hội, để danh Chúa được cả sáng qua chính đời sống của chúng con. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
LỜI THỊ PHI VÀ SỨC MẠNH CỦA SỰ THÌNH LẶNG NỘI TÂM
Cuộc đời này, tự bản chất của nó, vốn đã là một bản hợp âm đầy những tạp âm và náo động. Từ tiếng còi xe inh ỏi trên những cung đường tấp nập đến những lo toan cơm áo gạo tiền bủa vây mỗi sớm mai, con người dường như luôn bị cuốn vào một vòng xoáy không ngừng nghỉ của âm thanh và sự biến động. Thế nhưng, có một loại tiếng ồn còn đáng sợ hơn cả những tạp âm bên ngoài, đó là tiếng ồn của dư luận, của những lời thị phi và những phán xét nghiệt ngã mà người đời ném vào nhau. Những lời nói ấy, đôi khi nhẹ như gió thoảng nhưng lại có sức công phá tựa bão giông, có thể làm lung lay những tâm hồn vững chãi nhất và làm vẩn đục những dòng suối tâm linh vốn dĩ đang trong trẻo. Đứng trước một thế giới mà sự kết nối số hóa đang đẩy nhanh tốc độ lan truyền của những lời đàm tiếu, việc giữ cho tâm mình bất biến giữa dòng đời vạn biến trở thành một nghệ thuật sống, một đức hạnh cần thiết để bảo vệ phẩm giá và sự bình an của mỗi cá nhân.
Thị phi, hiểu một cách đơn giản, là những lời bàn tán về sự đúng sai, tốt xấu của người khác, thường mang tính chất định kiến hoặc thiếu căn cứ. Con người ta thường có xu hướng quan tâm đến cuộc đời của người khác hơn là soi rọi lại chính mình. Một chút sơ sẩy, một chút khác biệt, hay thậm chí là một thành công rực rỡ của ai đó cũng có thể trở thành miếng mồi ngon cho những câu chuyện phiếm bên bàn trà hay những dòng trạng thái đầy ẩn ý trên mạng xã hội. Những lời thị phi ấy giống như những hạt bụi li ti, nếu ta không biết cách che chắn, chúng sẽ bám đầy vào tâm trí, khiến tầm nhìn của ta về bản thân và thế giới trở nên mờ mịt. Khi ta để tai đến những lời nói ác ý, ta vô tình đã cho phép người khác nắm giữ chiếc chìa khóa mở cửa vào nội tâm của mình, cho phép họ điều khiển cảm xúc, vui buồn và cả lòng tự trọng của ta.
Chúng ta cần nhận ra rằng, giá trị của một con người không được định nghĩa qua lăng kính của người đời. Thiên hạ có thể nói về bạn theo cách họ muốn, dựa trên trình độ nhận thức, lòng đố kỵ hoặc đơn giản là vì họ đang quá rảnh rỗi. Tuy nhiên, sự thật về bạn chỉ có bạn và Thiên Chúa biết rõ nhất. Nếu bạn là một bông hoa hồng, lời chê bai rằng bạn có gai cũng không thể làm mất đi hương thơm của bạn; và nếu bạn là một hòn đá cuội, lời khen ngợi rằng bạn là kim cương cũng không thể làm bạn trở nên lấp lánh hơn. Sai lầm lớn nhất của chúng ta là thường cố gắng giải thích, cố gắng thanh minh với những người vốn dĩ đã không muốn hiểu mình. Việc chạy theo để làm hài lòng tất cả mọi người là một cuộc hành trình vô định và kiệt sức, bởi miệng thế gian là không có đáy và tiêu chuẩn của đám đông luôn thay đổi như thời tiết.
Đừng để những lời thị phi làm vẩn đục tâm mình, bởi tâm hồn mỗi người giống như một mặt hồ phẳng lặng. Khi mặt hồ yên ả, nó có thể soi bóng được bầu trời xanh, những đám mây trắng và vẻ đẹp của vạn vật xung quanh. Nhưng chỉ cần một viên đá thị phi ném xuống, những gợn sóng lăn tăn sẽ xuất hiện và làm biến dạng mọi hình ảnh phản chiếu. Nếu ta tiếp tục phản ứng lại bằng sự giận dữ, bằng những lời đáp trả cay nghiệt, ta chẳng khác nào đang cầm gậy khuấy động bùn dưới đáy hồ lên, làm cho dòng nước tâm hồn trở nên đục ngầu và tối tăm. Sự im lặng trước thị phi không phải là biểu hiện của sự yếu hèn hay chấp nhận, mà là biểu hiện của một bản lĩnh thượng thừa. Đó là sự im lặng của một người hiểu rằng, vàng thật không sợ lửa và sự thật cuối cùng sẽ tự lên tiếng mà không cần đến sự ồn ào của những cuộc tranh luận.
Trong đời sống đức tin, chúng ta được mời gọi nhìn vào gương của Chúa Giêsu trong cuộc khổ nạn. Trước những lời vu khống, những tiếng thét gào đòi đóng đinh của đám đông và những lời mỉa mai của lính canh, Ngài đã chọn sự thinh lặng. Đó là một sự thinh lặng đầy uy quyền và đầy thương xót. Ngài biết rõ sứ mạng của mình và Ngài không để cho sự độc ác của thế gian làm biến chất tình yêu trong trái tim Ngài. Bài học từ thập giá dạy chúng ta rằng, sự chiến thắng vĩ đại nhất không phải là đánh bại kẻ thù bằng lý lẽ, mà là giữ vững được phẩm giá và sự thiện lương ngay cả khi bị vùi dập trong bùn đen của sự hiểu lầm. Khi tâm ta đủ rộng lớn, những lời thị phi chỉ như những hạt cát rơi vào đại dương, chúng sẽ nhanh chóng chìm xuống đáy và biến mất giữa sự mênh mông của lòng khoan dung.
Cuộc đời vốn dĩ đã quá ngắn ngủi để chúng ta lãng phí thời gian vào việc đau khổ vì những phán xét của người khác. Mỗi phút giây trôi qua mà ta dành để dằn vặt về một lời chê bai là một phút giây ta đánh mất đi niềm vui được sống chân thật với chính mình. Thay vì dùng đôi tai để nghe những điều không hay, hãy dùng chúng để lắng nghe tiếng nói của lương tâm, tiếng thì thầm của tạo hóa và những lời khích lệ chân thành của những người thân yêu. Thay vì dùng miệng để đôi co, hãy dùng nó để cầu nguyện, để chúc phúc và để nói những lời tử tế. Tâm trí chúng ta giống như một khu vườn, nếu ta không gieo trồng những hạt giống tích cực, cỏ dại của thị phi và hận thù sẽ tự mọc lên che lấp lối đi. Việc giữ cho tâm hồn thanh tịnh là một cuộc chiến hằng ngày, đòi hỏi sự tỉnh thức và lòng can đảm để bước đi trên con đường của riêng mình mà không cần sự đồng thuận của đám đông.
Hãy nhớ rằng, người hay nói xấu người khác thường là người đang mang trong mình những nỗi khổ đau hoặc sự bất mãn với chính cuộc sống của họ. Khi nhìn nhận bằng lòng trắc ẩn, ta sẽ thấy những kẻ gieo rắc thị phi đáng thương hơn là đáng giận. Họ đang dùng sự tiêu cực để lấp đầy khoảng trống trong tâm hồn mình. Khi ta hiểu được điều đó, ta sẽ không còn cảm thấy bị tổn thương, mà ngược lại, ta còn có thể thầm cầu nguyện cho họ tìm thấy sự bình an. Việc giữ cho tâm mình không vẩn đục chính là cách tốt nhất để chúng ta giúp ích cho đời. Một trái tim bình an sẽ tỏa ra năng lượng tích cực, chữa lành những vết thương và thắp sáng những góc tối của cuộc sống. Đừng để tiếng ồn của người khác át đi tiếng nhạc của tâm hồn bạn, và đừng để sự tối tăm của thế gian dập tắt ngọn nến sáng trong tâm mông. Hãy sống sao cho khi nhắm mắt xuôi tay, ta không hối tiếc vì đã để cuộc đời mình bị định đoạt bởi môi miệng của thế gian.
Lm. Anmai, CSsR
TIẾNG GỌI TỪ ĐỈNH NÚI: MẦU NHIỆM CỦA SỰ CHỌN LỰA VÀ SỨ VỤ TÔNG ĐỒ
Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, trong hành trình đức tin của mỗi người Ki-tô hữu, và đặc biệt là trong đời sống của Giáo hội, Lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta một khung cảnh vô cùng trang trọng và linh thiêng, một khoảnh khắc mang tính quyết định đối với lịch sử cứu độ. Đó là việc Đức Giê-su thiết lập Nhóm Mười Hai. Thánh sử Mác-cô, với ngòi bút sắc sảo và súc tích, đã thuật lại sự kiện này không như một bản báo cáo hành chính khô khan về nhân sự, mà như một nghi thức phụng vụ long trọng diễn ra giữa đất và trời. Khung cảnh ấy bắt đầu bằng việc "Đức Giê-su lên núi". Trong truyền thống Kinh Thánh, núi không chỉ là một địa danh địa lý trắc trở hay hùng vĩ, mà núi luôn là nơi chốn của cuộc gặp gỡ thần linh, là nơi Thiên Chúa tỏ mình ra và con người được nâng lên để chiêm ngắm vinh quang Ngài. Nếu ngày xưa Mô-sê lên núi Si-nai để lãnh nhận Lề Luật và ký kết giao ước, hay ngôn sứ Ê-li-a lên núi Khô-rép để lắng nghe tiếng Chúa trong làn gió nhẹ, thì nay, Đức Giê-su, vị Mô-sê mới, bước lên núi để thiết lập một dân mới, một cộng đoàn Giao Ước Mới. Việc Người lên núi tách biệt khỏi đám đông ồn ào dưới đồng bằng cho thấy tính chất siêu việt, thánh thiêng của hành động mà Người sắp thực hiện. Ơn gọi luôn bắt nguồn từ "trên cao", từ đỉnh núi của Thiên Chúa, từ trái tim của Thiên Chúa, chứ không bao giờ phát xuất từ những toan tính trần thế hay những xôn xao dưới đồng bằng.
Từ trên đỉnh cao thiêng liêng ấy, thánh Mác-cô ghi lại một chi tiết đắt giá, là chìa khóa vàng để giải mã mọi ơn gọi trong Giáo hội: "Người gọi những kẻ Người muốn". Chúng ta hãy để cho cụm từ này thấm sâu vào tâm hồn mình, như những giọt mưa xuân thấm vào lòng đất. Ơn gọi hoàn toàn là sáng kiến của Thiên Chúa, là ân ban nhưng không của Đức Ki-tô. Chúa không gọi những người tài giỏi nhất theo tiêu chuẩn trí tuệ, không tuyển lựa những kẻ đạo đức nhất theo tiêu chuẩn của người Pha-ri-sêu, và chắc chắn Người không tổ chức một cuộc thi tuyển gắt gao để chọn ra những ứng viên xuất sắc nhất về ngoại hình hay gia thế. Không, Chúa gọi những kẻ "Người muốn". Động từ "muốn" ở đây nói lên quyền chủ tể tuyệt đối và tình yêu tự do, vô điều kiện của Thiên Chúa. Tại sao Chúa chọn Phê-rô, một ngư phủ cục mịch, ít học, nóng nảy và hay thay đổi? Tại sao Chúa chọn Mát-thêu, một người thu thuế bị cả xã hội xem là tội lỗi công khai và bán nước cầu vinh? Tại sao Chúa lại chọn Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành, một kẻ quá khích về chính trị và sẵn sàng bạo động? Và đau đớn hơn, tại sao Chúa chọn cả Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ mà Người biết rõ sẽ nộp Người? Câu trả lời duy nhất vang vọng qua ngàn đời là: Vì Người muốn. Đó là mầu nhiệm của lòng thương xót. Nếu ơn gọi dựa trên công trạng hay khả năng của con người, thì có lẽ không ai trong nhóm Mười Hai, và cũng không ai trong chúng ta đang hiện diện ở đây, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, xứng đáng được đứng trong hàng ngũ của Chúa. Nhìn vào sự thật này, chúng ta không được phép kiêu ngạo về vị trí hay vai trò của mình trong Giáo hội, nhưng phải luôn sống trong tâm tình tạ ơn và khiêm hạ sâu xa. Chúng ta được chọn không phải vì chúng ta tốt, mà vì Chúa quá yêu thương chúng ta. Chính cái "muốn" đầy tình phụ tử của Chúa là nền tảng vững chắc nhất cho ơn gọi của chúng ta, bởi vì sự yếu đuối của con người có thể thay đổi, tài năng có thể mai một, nhiệt huyết có thể phai nhạt, nhưng ý muốn yêu thương của Thiên Chúa thì ngàn đời vẫn kiên vững như núi đá. Khi chúng ta ngã lòng, khi chúng ta thấy mình bất xứng, hãy nhớ lại rằng: Ta ở đây là vì Chúa muốn ta ở đây.
Đáp lại tiếng gọi đầy quyền năng và yêu thương ấy, các ông đã làm một hành động dứt khoát: "Các ông đến với Người". Đây là bước ngoặt của cuộc đời, là sự đáp trả của tự do trước ân sủng. Họ rời bỏ những chiếc lưới, những con thuyền, những bàn thu thuế đầy tiền bạc, những toan tính chính trị và cả những ràng buộc gia đình để leo lên ngọn núi, đi vào quỹ đạo của Đức Giê-su. "Đến với Người" không chỉ là sự di chuyển về mặt không gian địa lý, mà là một sự chuyển hướng của con tim, một cuộc xuất hành nội tâm. Từ nay, trung tâm cuộc sống của họ không còn là cá, là tiền, hay lý tưởng chính trị trần thế, mà là chính con người Đức Giê-su Na-da-rét. Và tại đây, thánh sử Mác-cô tóm gọn mục đích của ơn gọi tông đồ, cũng là cốt lõi của đời sống Ki-tô hữu trong hai vế không thể tách rời, như hai nhịp đập của một trái tim: "để các ông ở với Người, và để Người sai các ông đi rao giảng". Nếu thiếu một trong hai, ơn gọi sẽ bị què quặt và chết yểu.
Trước hết là "ở với Người". Đây là nền tảng, là ưu tiên số một và là cội nguồn của mọi hoạt động tông đồ. Chúa gọi các Tông đồ không phải trước hết để làm việc cho Chúa như những người làm công ăn lương, mà là để sống với Chúa như những người bạn nghĩa thiết. Trước khi trở thành những người thợ gặt trên cánh đồng truyền giáo, họ phải là những người con trong nhà, ngồi dưới chân Thầy. "Ở với Người" là chia sẻ cuộc sống, là quan sát cách Người cầu nguyện thâu đêm, là nhìn thấy cách Người chạnh lòng thương trước đám đông đói khát, là lắng nghe nhịp đập trái tim Người trước nỗi đau của nhân loại, là thấm nhuần tư tưởng và tinh thần của Người. Nếu không có thời gian "ở với Người", người tông đồ sẽ trở nên rỗng tuếch. Những hoạt động mục vụ rầm rộ, những bài giảng hùng hồn, những công tác từ thiện to lớn nếu không xuất phát từ kinh nghiệm gặp gỡ riêng tư, thâm sâu với Đức Ki-tô thì chỉ là những tiếng phèn la inh ỏi, là sự ồn ào của chủ nghĩa hoạt động chứ không phải là loan báo Tin Mừng. Trong thế giới hiện đại đầy rẫy những bận rộn và áp lực hiệu quả công việc ngày nay, nguy cơ lớn nhất của các linh mục, tu sĩ và cả những giáo dân nhiệt thành là chúng ta "làm" cho Chúa quá nhiều nhưng lại "ở" với Chúa quá ít. Chúng ta mải mê với công việc của Chúa mà quên mất Chúa của công việc. Chúng ta lo xây dựng nhà thờ gỗ đá mà quên xây dựng ngôi đền thờ tâm hồn nơi Chúa ngự trị. Lời mời gọi "ở với Người" nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng tối thượng của đời sống nội tâm, của cầu nguyện, của việc chầu Thánh Thể và suy niệm Lời Chúa. Chỉ khi nào chúng ta đã "no thỏa" sự hiện diện của Chúa, chúng ta mới có cái để trao ban cho người khác, bởi vì không ai có thể cho cái mà mình không có.
Tuy nhiên, "ở với Người" không phải là để đóng kín trong một sự hưởng thụ thiêng liêng ích kỷ, hay trốn tránh thực tại trên ngọn núi Tabor êm đềm, mà là để được "sai đi". Mục đích thứ hai gắn liền hữu cơ với mục đích thứ nhất. Chúa Giê-su lập Nhóm Mười Hai không phải để thành lập một câu lạc bộ những người bạn thân thiết tách biệt thế giới, mà là để sai họ đi vào giữa lòng thế giới đầy sóng gió. Từ "Tông đồ" (Apostolos) trong tiếng Hy Lạp nghĩa là "người được sai đi". Họ được sai đi để làm gì? Để "rao giảng" và có "quyền trừ quỷ". Rao giảng là công bố Tin Mừng Nước Thiên Chúa, là nói cho thế giới biết rằng Thiên Chúa yêu thương họ, rằng sự tha thứ đã đến và hy vọng đã bừng sáng. Lời rao giảng này không chỉ bằng môi miệng khéo léo mà còn bằng chính cuộc sống đã được biến đổi nhờ thời gian "ở với Người". Kèm theo lời rao giảng là "quyền trừ quỷ". Chúng ta cần hiểu điều này một cách sâu sắc và rộng rãi. Trừ quỷ không chỉ là những nghi thức trừ tà rùng rợn, mà là cuộc chiến thiêng liêng chống lại sự ác, sự dối trá, bất công và tất cả những gì đi ngược lại với phẩm giá con người và thánh ý Thiên Chúa. Thế gian đang bị thống trị bởi những "con quỷ" của lòng tham vô đáy, của bạo lực hận thù, của sự dửng dưng vô cảm, của văn hóa sự chết và lối sống hưởng thụ trụy lạc. Người môn đệ được sai đi là để nhân danh Đức Giê-su đẩy lùi bóng tối ấy, đem ánh sáng sự thật và tình yêu vào những nơi tăm tối nhất. Quyền năng này không đến từ tài khéo léo hay sức mạnh cơ bắp của con người, mà đến từ chính sự ủy thác của Đức Ki-tô. Chính vì thế, sự kết hiệp mật thiết giữa "ở lại" và "sai đi" càng trở nên sống còn. Nếu không "ở với Người", ta không có quyền năng để trừ quỷ, và ta sẽ bị quỷ dữ nuốt chửng hoặc đồng hóa. Ngược lại, nếu chỉ muốn "ở với Người" mà khước từ sự "sai đi", ta biến đạo thánh thành một liều thuốc phiện ru ngủ lương tâm, trốn tránh trách nhiệm với đồng loại.
Nhìn vào danh sách Nhóm Mười Hai được thánh Mác-cô liệt kê, chúng ta thấy một bức tranh thu nhỏ của Giáo hội và nhân loại, một bức tranh đầy màu sắc, đầy những góc cạnh sần sùi và cũng đầy những nghịch lý, nhưng chính trong đó, quyền năng hiệp nhất của Thiên Chúa được tỏ hiện rực rỡ nhất. Đứng đầu danh sách là Si-môn, người được Chúa đặt tên là Phê-rô. Việc đổi tên trong Kinh Thánh mang ý nghĩa trao ban một sứ mạng mới và xác định một căn tính mới. Từ một Si-môn hay thay đổi, ông được gọi để trở thành Đá Tảng để xây dựng Hội Thánh. Nhưng tảng đá này không cứng cỏi nhờ sức riêng, mà nhờ ân sủng, bởi chính "Tảng Đá" ấy đã từng chối Chúa ba lần trong đêm đen sợ hãi. Điều này dạy chúng ta rằng, người lãnh đạo trong Giáo hội không phải là siêu nhân không biết sai lầm, mà là người tội lỗi được tha thứ, người yếu đuối được Chúa chống đỡ để làm chỗ dựa cho anh em mình. Tiếp đến là Gia-cô-bê và Gio-an, những người được gọi là "Bô-a-nê-ghê", nghĩa là con của thiên lôi. Biệt danh này hé lộ tính khí nóng nảy, sục sôi, có phần hiếu thắng và tham vọng của họ - những người từng muốn xin lửa trời xuống thiêu đốt dân làng Sa-ma-ri vì không đón tiếp thầy, và từng tranh giành chỗ ngồi bên tả bên hữu Chúa. Vậy mà, dưới trường học của Giê-su, những "sấm sét" ấy đã lột xác. Gia-cô-bê trở thành vị tông đồ đầu tiên đổ máu tử đạo, và Gio-an trở thành vị tông đồ của tình yêu, hiền lành và sâu lắng tựa đại dương. Ơn gọi có sức mạnh hoán cải và thăng hoa cá tính tự nhiên của con người, không hủy diệt bản sắc riêng nhưng hướng nó về điều thiện hảo.
Điểm thú vị và cũng là thách đố lớn nhất trong danh sách này là sự hiện diện song song của Mát-thêu và Si-môn Nhiệt Thành. Mát-thêu là người thu thuế, làm việc cho đế quốc La Mã đô hộ, bị người Do Thái coi là kẻ phản quốc, tay sai dơ bẩn, làm giàu trên xương máu đồng bào. Ngược lại, Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành (Zelotes) là những người theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan, coi việc nộp thuế cho Xê-da là trọng tội, sẵn sàng dùng gươm giáo để giết những kẻ ngoại xâm và cả những kẻ cộng tác với ngoại bang như Mát-thêu. Theo lẽ thường của xã hội và chính trị thời bấy giờ, hai người này là kẻ thù không đội trời chung, như nước với lửa; nếu gặp nhau ngoài đường, có thể án mạng sẽ xảy ra. Thế nhưng, Đức Giê-su đã gọi cả hai, và đặt họ ngồi chung một bàn ăn, ngủ chung dưới một mái nhà, cùng chia sẻ một sứ mạng. Đây là phép lạ vĩ đại của sự hiệp nhất trong Đức Ki-tô. Trong Giáo hội của Chúa, không có sự phân biệt về chính kiến, nguồn gốc, giai cấp hay quá khứ. Điều gắn kết Mát-thêu và Si-môn Nhiệt Thành không phải là sự đồng điệu về tính cách hay quan điểm chính trị, mà là tình yêu chung dành cho Đức Giê-su. Khi cả hai cùng nhìn về một hướng là Chúa, họ có thể nắm tay nhau, vượt qua hận thù cũ. Điều này là một bài học mục vụ sống động và cấp thiết cho các cộng đoàn giáo xứ, dòng tu và các hội đoàn ngày nay. Chúng ta thường than phiền vì sự khác biệt tính tình, sự xung khắc ý kiến, sự chia rẽ phe nhóm trong họ đạo. Chúng ta thường chỉ muốn cộng tác với những người "hợp rơ" với mình, cùng phe với mình. Nhưng Chúa Giê-su lại muốn một cộng đoàn đa dạng, nơi mà sự hiệp nhất được xây dựng trên nền tảng đức tin chứ không phải sự đồng nhất tẻ nhạt. Sự hiện diện của người khác biệt với tôi là cơ hội để tôi tập yêu thương, tập bao dung, tập bỏ mình và để quyền năng hòa giải của Chúa được thể hiện. Nếu Mát-thêu và Si-môn có thể trở thành anh em, thì không có lý do gì chúng ta lại loại trừ nhau vì những xích mích nhỏ nhoi.
Cuối cùng, cái tên chốt lại danh sách là một nốt trầm buồn bã, day dứt và nhức nhối: "Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ nộp Người". Tại sao thánh Mác-cô lại ghi chú lạnh lùng như vậy ngay trong ngày thành lập nhóm? Tại sao Chúa biết trước mà vẫn chọn? Sự hiện diện của Giu-đa trong nhóm Mười Hai là một mầu nhiệm của sự tự do con người và sự kiên nhẫn vô biên của Thiên Chúa. Giu-đa đã được gọi, đã được yêu thương, đã được "ở với Người", đã từng được sai đi và có lẽ cũng từng trừ quỷ, chữa bệnh như các tông đồ khác. Ông không phải là con quỷ ngay từ đầu, ông là một tông đồ có tiềm năng, được Chúa tin tưởng trao cho việc giữ túi tiền. Sự sa ngã của Giu-đa không xảy ra trong một đêm, mà là một quá trình xói mòn dần dần của sự toan tính, của việc để cho "cỏ lùng" mọc lên trong lòng mà không nhổ bỏ, của sự thất vọng vì Chúa không đáp ứng kỳ vọng trần thế về một Đấng Mê-si-a quyền lực chính trị. Giu-đa là lời cảnh tỉnh đanh thép cho mỗi người chúng ta: Được gọi không có nghĩa là chắc chắn được cứu độ. Chức thánh, lời khấn dòng, hay chức vụ trong giáo xứ, hội đồng mục vụ không phải là tấm kim bài miễn tử hay bảo hiểm cho sự thánh thiện. Chúng ta có thể ở rất gần Chúa về mặt thân xác (như Giu-đa đã từng chấm chung đĩa với Thầy, từng được Thầy rửa chân), nhưng lòng chúng ta có thể đã xa Người vạn dặm. Mối nguy cơ trở thành "kẻ nộp Người" luôn rình rập nếu chúng ta ngừng "ở với Người" trong tâm tình hoán cải, nếu chúng ta để cho tiền bạc, danh vọng, dục vọng hay sự kiêu ngạo len lỏi vào chiếm lấy vị trí của Chúa trong tim. Nhưng nhìn ở một góc độ khác, sự chọn lựa Giu-đa cũng cho thấy lòng bao dung vô hạn của Chúa. Người đã cho Giu-đa cơ hội đến phút chót, Người gọi ông là "bạn" ngay trong vườn Dầu. Chúa chấp nhận rủi ro bị phản bội để yêu thương đến cùng. Điều này an ủi chúng ta khi chúng ta đối diện với những thất bại, những phản bội hay những yếu đuối trong chính bản thân và cộng đoàn. Giáo hội thánh thiện nhưng cũng bao gồm những tội nhân. Đừng vì một Giu-đa mà mất niềm tin vào mười một tông đồ còn lại, đừng vì những gương mù gương xấu của một vài cá nhân trong Giáo hội mà bỏ Chúa, bỏ đức tin.
Từ những suy niệm trên, chúng ta rút ra những gợi ý mục vụ thiết thực cho đời sống đức tin hiện tại, để Lời Chúa không chỉ dừng lại ở tai mà đi vào đời sống. Trước hết là việc tái khám phá và trân trọng ơn gọi của chính mình. Dù bạn là ai, một linh mục đang coi sóc giáo xứ, một nữ tu đang phục vụ trong bệnh viện, một người cha người mẹ đang vất vả mưu sinh nuôi con, hay một bạn trẻ đang thao thức trước ngưỡng cửa cuộc đời, hãy nhớ rằng: Bạn đang ở vị trí đó vì Chúa muốn. Bạn là "kẻ được chọn" theo cách riêng của Chúa trong bậc sống của mình. Ơn gọi nên thánh không dành riêng cho các tu sĩ, mà là lời mời gọi phổ quát. Đừng so sánh ơn gọi của mình với người khác, đừng đứng núi này trông núi nọ, đừng ghen tị với ân huệ của người anh em. Hãy yêu mến và sống trọn vẹn ơn gọi hiện tại của mình với lòng biết ơn và say mê. Mỗi buổi sáng thức dậy, hãy thầm thĩ: "Lạy Chúa, Chúa muốn con làm gì hôm nay? Con ở đây vì Chúa muốn con". Ý thức này sẽ biến đổi sự mệt mỏi, nhàm chán thành niềm vui dấn thân, biến những công việc tầm thường thành phi thường nhờ tình yêu.
Gợi ý thứ hai là chúng ta cần khẩn trương cân bằng lại nhịp sống đạo giữa "cầu nguyện" và "hoạt động". Hãy tự vấn lương tâm một cách nghiêm túc: Thời gian tôi dành cho Chúa (cầu nguyện riêng, tham dự Thánh Lễ, suy niệm, viếng Thánh Thể) có tương xứng với thời gian tôi dành cho công việc, giải trí, lướt web và mạng xã hội không? Nếu cái cây không bám rễ sâu vào lòng đất, nó sẽ bị gió bão quật ngã. Cũng vậy, nếu người tông đồ, người giáo dân không bám rễ sâu vào Chúa Giê-su, họ sẽ kiệt sức, khô khan và gục ngã trước cám dỗ. Các giáo xứ, các hội đoàn cần chú trọng hơn nữa vào việc đào tạo đời sống nội tâm, tổ chức các giờ chầu Thánh Thể, các buổi tĩnh tâm, các lớp học hỏi Lời Chúa, chứ không chỉ chạy đua theo các sự kiện bề nổi hoành tráng hay những con số thành tích. Hãy nhớ rằng, ma quỷ không sợ những người làm nhiều, nhưng nó sợ những người cầu nguyện nhiều, vì người cầu nguyện là người nắm giữ sức mạnh của Thiên Chúa. Hãy biến gia đình thành một "ngọn núi" nhỏ, nơi vợ chồng con cái quây quần đọc kinh tối, để Chúa hiện diện và gắn kết tình yêu gia đình.
Gợi ý mục vụ thứ ba là xây dựng sự hiệp nhất trong đa dạng ngay tại cộng đoàn địa phương. Mỗi cộng đoàn giáo xứ là một "Nhóm Mười Hai" mở rộng, với đủ mọi hạng người, tính cách, trình độ và quan điểm. Thay vì tìm cách đồng hóa mọi người hay loại trừ những ai khác biệt, chúng ta hãy học cách nhìn nhận sự khác biệt như một sự phong phú mà Chúa ban tặng. Hãy kiên nhẫn với những người nóng nảy như "con của thiên lôi", biết đâu Chúa đang dùng họ để rèn luyện sự hiền lành cho ta. Hãy bao dung và tạo cơ hội cho những người đã từng lầm lỗi như Mát-thêu được hòa nhập và phục vụ. Và hãy cầu nguyện cho cả những người đang gây khó khăn cho cộng đoàn, những người mà ta cảm thấy khó ưa nhất. Sự hiệp nhất đích thực không phải là "bằng mặt mà không bằng lòng", nhưng là cùng nhau quy hướng về Đức Ki-tô, để Người làm trung tâm liên kết mọi người. Trong các cuộc họp hội đồng mục vụ, trong sinh hoạt ca đoàn hay các giới, hãy để Lời Chúa và lợi ích chung của Giáo hội là tiếng nói quyết định cuối cùng chứ không phải cái tôi hay tự ái của bất kỳ ai. Chúng ta được mời gọi để làm chứng cho thế giới thấy rằng: Dù chúng ta khác nhau, nhưng chúng ta yêu thương nhau vì chúng ta có chung một Cha trên trời.
Và điểm cuối cùng, hãy ý thức về sứ mạng truyền giáo và cuộc chiến thiêng liêng. "Được sai đi trừ quỷ" nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không phải là chuyện riêng tư đóng kín trong nhà thờ. Người giáo dân phải đem tinh thần Tin Mừng vào môi trường làm việc, vào thương trường, vào chính trường, vào giáo dục, vào nghệ thuật. Chúng ta trừ quỷ bằng cách sống trung thực giữa một xã hội đầy dối trá, sống chung thủy giữa một nền văn hóa cổ vũ ly dị và ngoại tình, sống bác ái, sẻ chia giữa một thế giới vô cảm, ích kỷ. Mỗi hành vi tốt lành, mỗi sự hy sinh thầm lặng, mỗi lời nói tử tế của chúng ta đều là một đòn giáng mạnh vào vương quốc của bóng tối. Đừng sợ hãi, đừng mặc cảm vì mình nhỏ bé, vì Đấng sai chúng ta đi cũng là Đấng đã chiến thắng thế gian. Sức mạnh của chúng ta không nằm ở số lượng, mà nằm ở chất lượng của muối và men Tin Mừng mà chúng ta mang trong mình. Hãy mạnh dạn loan báo Chúa cho những người chưa nhận biết Ngài, bắt đầu bằng chính đời sống vui tươi và thánh thiện của mình.
Kết thúc bài chia sẻ này, chúng ta hãy cùng nhau hướng mắt lên "ngọn núi" thiêng liêng, nơi Chúa Giê-su đang đứng và gọi tên từng người trong chúng ta. Hãy lắng nghe tiếng Người gọi tên mình trong sâu thẳm lương tâm: "Hỡi con, hãy đến với Ta". Đừng chần chừ, hãy leo lên ngọn núi ấy bằng đôi chân của lòng tin và đôi cánh của tình mến. Hãy để Chúa ôm lấy chúng ta, chữa lành những vết thương, tẩy rửa những bụi bặm trần thế và nạp đầy năng lượng thần linh cho tâm hồn chúng ta. Và rồi, với trái tim rực lửa yêu thương đã được sưởi ấm bên Thánh Tâm Chúa, chúng ta hãy can đảm xuống núi, đi vào những nẻo đường của cuộc sống đời thường, mang theo hương thơm của Chúa đến cho mọi người, cho gia đình, cho xã hội. Xin Chúa Giê-su, vị Mục Tử Nhân Lành, Đấng đã gọi và chọn chúng ta dù chúng ta bất xứng, gìn giữ chúng ta luôn trung thành "ở lại" trong tình yêu của Người, để mỗi ngày sống của chúng ta là một bài ca hy vọng, một lời rao giảng sống động về Tin Mừng cứu độ. Xin Mẹ Maria, Nữ Vương các Tông đồ, người đã "ở với Chúa" trọn vẹn nhất và "được sai đi" để mang Chúa đến cho bà I-sa-ve và cho nhân loại, cầu bầu cho chúng ta, giúp chúng ta luôn đáp lại tiếng Chúa bằng hai tiếng "Xin Vâng" trọn vẹn, sắt son và đầy yêu mến như Mẹ. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
GỌI ĐỂ Ở VỚI VÀ GỌI ĐỂ SAI ĐI: CÁI CHẠM CỦA TÌNH YÊU VÀ SỨ VỤ
Lời Chúa mà chúng ta vừa lắng nghe hôm nay không chỉ là một bản danh sách khô khan về tên tuổi của mười hai con người xa lạ từ hai ngàn năm trước. Đó là một bản tình ca về sự chọn lựa, là một hiến chương về đời sống môn đệ, và là nền tảng của Giáo hội sơ khai. Thánh Marcô đã tóm gọn ơn gọi Kitô hữu trong một câu văn đầy sức nặng: "Người gọi những kẻ Người muốn, để các ông ở với Người và để Người sai các ông đi". Ba động từ: "Muốn", "Ở với", và "Sai đi" chính là trục xoay của toàn bộ đời sống tâm linh chúng ta.
Khởi đầu của mọi ơn gọi luôn xuất phát từ Thiên Chúa. Thánh sử viết: "Đức Giêsu lên núi và gọi những kẻ Người muốn". Hình ảnh "lên núi" trong Kinh Thánh luôn gợi nhắc về một cuộc thần hiển, một nơi gặp gỡ giữa trời và đất. Chúa Giêsu không chọn môn đệ ở dưới đồng bằng, nơi ồn ào của phố thị, nhưng Người đưa họ lên cao. Điều này khẳng định rằng ơn gọi không phải là một bản hợp đồng lao động giữa người chủ và nhân viên, cũng không phải là một sự tuyển mộ dựa trên năng lực cá nhân. Đó là một ân sủng thuần túy. Chúa gọi không phải vì các ông giỏi, không phải vì các ông đạo đức hơn người, mà đơn giản vì "Người muốn". Cái "muốn" của Thiên Chúa là một mầu nhiệm. Nó vượt qua mọi quy chuẩn về bằng cấp, địa vị hay danh giá thế gian.
Khi nhìn vào danh sách mười hai tông đồ, chúng ta thấy một bức tranh ghép đầy những mảnh vỡ khác biệt. Có những ngư phủ chất phác như Phêrô, Anrê; có những người nóng nảy như "con của thiên lôi" Gia-cô-bê và Gioan; có người thu thuế bị coi là tội đồ dân tộc như Mátthêu; và có cả kẻ nhiệt thành quá khích như Simôn, hay thậm chí là kẻ phản bội Giuđa Ít-ca-ri-ốt. Chúa Giêsu đã thiết lập Nhóm Mười Hai không phải từ những vị thánh hoàn hảo, mà từ những con người đầy khiếm khuyết. Điều này cho thấy Giáo hội là một cộng đoàn của những người tội lỗi được tha thứ và được mời gọi nên thánh. Sự thánh thiện không nằm ở điểm xuất phát, nhưng nằm ở hành trình đi theo Thầy.
Mục đích đầu tiên của việc kêu gọi không phải là để làm việc, mà là "để các ông ở với Người". Đây là điểm cốt lõi mà đôi khi chúng ta, những Kitô hữu dấn thân, thường vô tình lãng quên. Chúng ta mải mê với các công tác tông đồ, với các hội đoàn, với việc xây dựng cơ sở vật chất mà quên mất rằng ưu tiên hàng đầu là "ở với Thầy". Ở với Chúa là để thấm nhuần tư tưởng của Người, để nhịp đập con tim mình cùng nhịp với con tim Chúa, để ánh mắt mình nhìn đời bằng ánh mắt của Chúa. Nếu không có việc "ở với", thì việc "sai đi" chỉ là một sự hoạt động trống rỗng, một thứ chủ nghĩa hoạt động xã hội nhân đạo thuần túy chứ không phải là loan báo Tin Mừng.
Chỉ sau khi đã "ở với", các môn đệ mới được "sai đi rao giảng". Việc rao giảng không phải là trình bày một mớ lý thuyết hay triết học cao siêu, mà là chia sẻ kinh nghiệm về một Đấng mà mình đã gặp gỡ, đã cùng ăn, cùng ở. Sứ mạng rao giảng luôn đi kèm với "quyền trừ quỷ". Trong bối cảnh tâm linh, trừ quỷ không chỉ là những nghi thức trừ tà hiển hiện, mà còn là quyền năng chiến thắng sự ác, sự chia rẽ, hận thù và ích kỷ trong tâm hồn con người. Khi người môn đệ mang Tin Mừng đến đâu, bóng tối của tội lỗi phải lùi xa đến đó. Quyền năng này không thuộc về cá nhân vị môn đệ, nhưng là quyền năng của chính Đức Kitô hoạt động qua họ.
Chúng ta hãy dừng lại ở chi tiết Chúa Giêsu đặt tên mới cho các môn đệ. Si-môn trở thành Phê-rô (Đá), anh em con ông Dê-bê-đê là Con của Thiên Lôi. Trong Kinh Thánh, việc đặt tên đồng nghĩa với việc xác lập một bản sắc mới và một sứ mạng mới. Khi Chúa chạm vào cuộc đời chúng ta, Người không để chúng ta nguyên vẹn như cũ. Người biến đổi chúng ta. Những góc cạnh thô ráp, những tính cách bốc đồng được Chúa uốn nắn để phục vụ cho Nước Trời. Một Phêrô nóng nảy trở thành tảng đá vững chắc; một Gioan cuồng nhiệt trở thành tông đồ của tình yêu. Chúa không tiêu diệt cá tính của chúng ta, nhưng Người thánh hóa nó.
Tuy nhiên, danh sách ấy kết thúc bằng một nốt nhạc trầm buồn: "Giuđa Ít-ca-ri-ốt là chính kẻ nộp Người". Sự hiện diện của Giuđa trong nhóm mười hai là một lời cảnh báo rùng mình cho mỗi chúng ta. Người ta có thể ở rất gần Chúa về mặt vật lý, có tên trong danh sách ưu tuyển, được ban quyền trừ quỷ, nhưng lòng lại cách xa Chúa vạn dặm. Giuđa nhắc nhở rằng tự do của con người có thể khước từ ân sủng đến tận cùng. Ơn gọi là một hồng ân, nhưng bảo vệ ơn gọi lại là một trách nhiệm hằng ngày. Không ai trong chúng ta dám tự mãn về sự đứng vững của mình nếu không bám chặt lấy Chúa trong lời cầu nguyện.
Về mặt mục vụ, đoạn Tin Mừng này mời gọi chúng ta tái khám phá căn tính của mình trong Giáo hội. Mỗi giáo xứ, mỗi cộng đoàn là một "Nhóm Mười Hai" thu nhỏ. Chúng ta có chấp nhận được sự khác biệt của người anh chị em bên cạnh mình không? Chúa đã chấp nhận một Mátthêu thu thuế ngồi chung bàn với một Simôn nhiệt thành (hai đối cực chính trị thời đó), vậy tại sao chúng ta lại chia rẽ vì những bất đồng nhỏ nhặt? Sự hiệp nhất trong đa dạng chính là dấu chỉ mạnh mẽ nhất của Tin Mừng. Chúng ta được gọi để bổ túc cho nhau, để cùng nhau xây dựng nhiệm thể Chúa Kitô chứ không phải để cạnh tranh hay loại trừ nhau.
Gợi ý cụ thể cho đời sống hằng ngày: Hãy dành ít nhất 15 phút mỗi ngày để "ở với Người". Đừng vội vàng xin điều này điều kia, nhưng hãy thinh lặng để Chúa nhìn ngắm mình và để mình nhìn ngắm Chúa. Đó là nguồn năng lượng duy nhất giúp chúng ta không bị kiệt sức giữa những lo toan của cuộc sống. Khi chúng ta "ở với" Chúa đủ lâu, khuôn mặt chúng ta sẽ rạng ngời niềm vui của Người, và khi đó, việc "sai đi" của chúng ta sẽ tự nhiên và hiệu quả hơn bao giờ hết. Lời rao giảng hùng hồn nhất không nằm ở môi miệng, nhưng nằm ở một cuộc đời đã được biến đổi vì đã lỡ "phải lòng" Thầy Chí Thánh Giêsu.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa đã gọi các tông đồ bằng chính tên riêng của họ. Hôm nay, Chúa cũng đang gọi tên mỗi chúng con. Xin cho chúng con biết can đảm đáp lại lời mời gọi đó, không phải bằng sự tự phụ vào tài năng, nhưng bằng sự khiêm tốn của kẻ được yêu thương. Xin giúp chúng con biết kiên nhẫn "ở lại" trong tình yêu của Chúa, để rồi từ chính tình yêu ấy, chúng con trở thành những chứng nhân sống động, mang ánh sáng Tin Mừng và quyền năng chữa lành của Chúa đến cho thế giới hôm nay. Amen.
Lm. Anmai, CSsR
GỌI ĐỂ Ở VỚI VÀ GỌI ĐỂ SAI ĐI: ƠN GỌI CỦA TÌNH YÊU VÀ SỨ VỤ
Khởi đầu cho một hành trình cứu độ mới, thánh sử Mác-cô đưa chúng ta lên một ngọn núi. Trong Kinh Thánh, núi không chỉ là một địa danh địa lý mà là không gian của thần hiện, nơi Thiên Chúa gặp gỡ con người và nơi những quyết định xoay chuyển lịch sử cứu độ được ban bố. Trên ngọn núi ấy, Đức Giê-su thực hiện một hành động mang tính sáng tạo: Người gọi những kẻ Người muốn. Đây là điểm khởi đầu của Giáo hội, là mầm mống của dân Thiên Chúa mới. Chúng ta không thấy một cuộc tuyển mộ dựa trên bằng cấp, tài năng hay đức độ vượt trội, mà là một sự chọn lựa thuần túy đến từ tự do và tình yêu của Thiên Chúa. Sự tự do này là một mầu nhiệm. Người gọi "những kẻ Người muốn", chứ không phải những kẻ thế gian cần hay những kẻ tự nguyện ứng cử. Điều này nhắc nhớ mỗi chúng ta rằng ơn gọi Kitô hữu, dù là giáo dân hay tu sĩ, trước hết là một hồng ân, một tiếng gọi đi bước trước từ phía Thiên Chúa.
Khi các ông đến với Người, Đức Giê-su lập Nhóm Mười Hai. Con số mười hai gợi nhắc đến mười hai chi tộc Ít-ra-en, biểu trưng cho sự viên mãn và một dân tộc mới được tái thiết. Việc thiết lập này mang tính thể chế nhưng lại dựa trên nền tảng tương quan cá vị. Mục đích đầu tiên và quan trọng nhất mà thánh Mác-cô nhấn mạnh không phải là để làm việc, mà là "để các ông ở với Người". Đây là cốt lõi của mọi ơn gọi. Trước khi trở thành một nhà truyền giáo, một vị tông đồ, người môn đệ phải là một người "ở với" Thầy mình. "Ở với" nghĩa là đi vào trong nhịp sống của Đức Giê-su, học cách Người suy nghĩ, cảm nhận, cầu nguyện và yêu thương. Nếu thiếu đi chiều kích chiêm niệm này, mọi hoạt động tông đồ sau đó chỉ còn là những công việc hành chính khô khan, thiếu sức sống thần linh.
Sau khi đã ở với Người, chiều kích thứ hai mới xuất hiện: "để Người sai các ông đi rao giảng". Việc rao giảng không phải là trình bày một mớ lý thuyết hay triết lý, mà là làm chứng về Đấng mình đã "ở cùng". Sứ vụ rao giảng luôn đi kèm với quyền năng trừ quỷ. Trong thế giới của thánh Mác-cô, quỷ dữ đại diện cho tất cả những gì ngăn cản con người đến với Thiên Chúa, những gì gây chia rẽ và sự chết. Quyền trừ quỷ là dấu chỉ của triều đại Thiên Chúa đang đến, là sự giải phóng con người khỏi xiềng xích của bóng tối. Như vậy, ơn gọi tông đồ là một sự kết hợp hài hòa giữa "lên núi" để chiêm ngưỡng và "xuống núi" để dấn thân, giữa tình yêu gắn kết và trách nhiệm loan báo.
Đi sâu vào danh sách Nhóm Mười Hai, chúng ta ngỡ ngàng trước sự đa dạng, thậm chí là tương phản giữa các thành viên. Đứng đầu là Si-môn, người được đặt tên là Phê-rô – tảng đá, nhưng cũng là người sẽ chối Thầy. Rồi đến anh em con ông Dê-bê-đê là Gia-cô-bê và Gio-an, những "con của thiên lôi" với tính khí nóng nảy và khát vọng quyền lực. Chúng ta thấy có Mát-thêu, một người thu thuế bị coi là cộng tác viên của ngoại bang, lại đứng chung hàng với Si-môn thuộc nhóm Nhiệt Thành – những người sẵn sàng dùng bạo lực để chống lại đế quốc Rô-ma. Sự hiện diện của những con người đối nghịch nhau trong cùng một nhóm cho thấy quyền năng biến đổi của Tin Mừng. Đức Giê-su không chọn một nhóm người đồng nhất về tư tưởng hay giai cấp; Người chọn những con người khiếm khuyết để xây dựng một cộng đoàn hiệp nhất trong sự đa dạng. Sự hiệp nhất này không dựa trên sự tương đồng về tính cách, mà dựa trên cùng một tâm điểm là chính Đức Giê-su.
Đáng chú ý nhất là cái tên cuối cùng: Giu-đa Ít-ca-ri-ốt, kẻ nộp Người. Tại sao Chúa Giê-su lại chọn một người phản bội? Đây là nỗi đau và cũng là mầu nhiệm về tự do của con người trước ơn gọi. Thiên Chúa luôn ban cơ hội, luôn yêu thương đến cùng, nhưng Người tôn trọng tự do của chúng ta. Giu-đa đã ở với Chúa, đã được sai đi, đã có quyền trừ quỷ, nhưng ông đã để cho lòng tham và bóng tối xâm chiếm. Điều này là một lời cảnh báo nghiêm khắc cho mọi thế hệ môn đệ: được chọn không có nghĩa là chắc chắn được cứu độ nếu chúng ta không trung thành trong việc "ở với" Người mỗi ngày.
Về mặt mục vụ, đoạn Tin Mừng này mời gọi chúng ta tái khám phá ơn gọi của mình trong cộng đoàn giáo xứ và giáo hội. Mỗi Kitô hữu cần tự hỏi: Tôi có dành thời gian để "ở với" Chúa trước khi lao mình vào các công tác vụ hay không? Trong một thế giới ồn ào và đầy áp lực về hiệu quả, chúng ta dễ bị cám dỗ trở thành những "công nhân Tin Mừng" hơn là những "tông đồ của Chúa". Việc ưu tiên cho đời sống cầu nguyện, lắng nghe Lời Chúa và tham dự Bí tích Thánh Thể chính là cách chúng ta duy trì sự kết nối với nguồn nhựa sống, để sứ vụ rao giảng không bị cạn kiệt.
Hơn nữa, bài học về sự đa dạng trong Nhóm Mười Hai nhắc nhở chúng ta về tinh thần hiệp hành. Trong một cộng đoàn, không tránh khỏi những va chạm do khác biệt về tính tình, quan điểm hay trình độ. Tuy nhiên, nếu mỗi người đều nhìn vào Đức Giê-su như tâm điểm, chúng ta sẽ học được cách chấp nhận nhau. Những "con của thiên lôi" hay những "người nhiệt thành" đều có chỗ trong kế hoạch của Chúa. Chúng ta không được phép loại trừ ai chỉ vì họ không giống mình. Sự thánh thiện của Giáo hội không nằm ở chỗ các thành viên hoàn hảo, nhưng ở chỗ họ biết cùng nhau hướng về Đấng Hoàn Hảo.
Sứ vụ "trừ quỷ" ngày nay có thể hiểu là việc dấn thân để xóa bỏ những bất công, hận thù, sự giả dối và những thói hư tật xấu trong xã hội và trong chính lòng mình. Người môn đệ không chỉ nói về Chúa bằng lời, mà còn phải dùng quyền năng yêu thương để chữa lành những vết thương của anh chị em. Để làm được điều đó, chúng ta cần một trái tim nhạy bén, biết xót thương như Thầy. Mỗi khi chúng ta chọn tha thứ thay vì hận thù, chọn sự thật thay vì gian dối, là chúng ta đang thực thi quyền trừ quỷ mà Chúa đã trao ban.
Cuối cùng, hình ảnh Đức Giê-su lên núi gọi những kẻ Người muốn nhắc nhở chúng ta về tính chủ động của Thiên Chúa. Chúng ta không làm chủ ơn gọi của mình. Chúng ta là những đầy tớ bất xứng nhưng được yêu thương. Điều này mang lại niềm an ủi lớn lao: dù chúng ta yếu đuối như Phê-rô, nóng nảy như anh em nhà Dê-bê-đê, hay có quá khứ tội lỗi như Mát-thêu, Chúa vẫn cần chúng ta. Người không chọn những người đủ khả năng, nhưng Người ban khả năng cho những người được chọn. Tất cả những gì Người cần là một tiếng "Thưa vâng" chân thành và một nỗ lực bền bỉ để "ở lại" trong tình yêu của Người.
Nhìn vào danh sách Nhóm Mười Hai, chúng ta thấy một Giáo hội thu nhỏ với đủ mọi cung bậc cảm xúc và thân phận. Đó là một Giáo hội lữ hành, đang đi trên con đường của Thầy, có những lúc vấp ngã nhưng luôn được mời gọi đứng lên để bước tiếp. Ước gì mỗi ngày, chúng ta biết leo lên "ngọn núi" của sự thinh lặng để nghe lại tiếng gọi cá vị mà Chúa dành cho mình, để rồi từ đó, chúng ta tràn đầy năng lượng tình yêu, can đảm dấn thân vào giữa lòng đời, mang ánh sáng Tin Mừng chiếu tỏa vào những góc tối của nhân gian. Ước gì cuộc đời chúng ta trở thành một bài giảng sống động về lòng thương xót Chúa, để qua chúng ta, thế giới nhận biết rằng Chúa vẫn đang sống và đang gọi con người đi vào sự hiệp thông với Người.
Lm. Anmai, CSsR
NHỮNG THỊ PHI BÊN ĐỜI VÀ NỤ CƯỜI CỦA SỰ TỰ TẠI
Trong hành trình làm người, có lẽ một trong những bài học khó chấp nhận nhất chính là việc hiểu rằng, dù chúng ta có nỗ lực sống tử tế đến đâu, có hoàn thiện bản thân đến mức nào, thì vẫn luôn tồn tại những tiếng xì xầm, những lời phán xét và cả những sự hiểu lầm không đáng có. Cuộc đời là một bản nhạc đa âm sắc, nơi mà nốt thăng của lòng tốt đôi khi bị lấn át bởi những nốt trầm của sự đố kỵ và hẹp hòi. Chúng ta thường có xu hướng muốn làm hài lòng tất cả mọi người, muốn xây dựng một hình ảnh hoàn hảo trong mắt thế gian, nhưng thực tế nghiệt ngã cho thấy đó là một nhiệm vụ bất khả thi. Thế gian này vốn dĩ đa đoan, mỗi người nhìn đời qua một lăng kính khác nhau, và đôi khi lăng kính ấy bị vẩn đục bởi những định kiến cá nhân, khiến cho lòng tốt của chúng ta bị bóp méo, bị nghi ngờ hoặc thậm chí bị coi là giả tạo.
Thực tế, cho dù bạn có hiền lành như đất, có bao dung như biển cả, hay có rực rỡ như ánh mặt trời, vẫn sẽ có những người chọn đứng trong bóng tối để chỉ trích ánh sáng. Có những người không thể chấp nhận được sự thành công của người khác, và cũng có những người lấy việc hạ thấp người khác làm niềm vui hay sự an ủi cho chính những thất bại của họ. Những câu nói "câu này câu nọ", những lời thêu dệt không căn cứ thường xuất hiện vào lúc chúng ta ít đề phòng nhất, gây ra những tổn thương sâu sắc trong tâm hồn. Bản chất của thị phi không nằm ở đối tượng bị nói đến, mà nằm ở tâm thế của người nói. Một tâm hồn đầy rẫy những bất an và tiêu cực sẽ chỉ nhìn thấy những điều tiêu cực ở người khác, bất kể thực tế có tốt đẹp đến thế nào.
Khi đối diện với những lời phán xét hay sự bất công, phản ứng tự nhiên và bản năng nhất của con người là đứng lên thanh minh. Chúng ta muốn giải thích, muốn chứng minh rằng mình không như thế, muốn kéo người khác về phía sự thật mà chúng ta đang nắm giữ. Tuy nhiên, càng nỗ lực thanh minh, chúng ta lại càng dễ rơi vào cái bẫy của sự mệt mỏi và kiệt sức. Lời giải thích chỉ có giá trị với những người sẵn lòng lắng nghe và yêu thương, còn với những người đã cố tình không hiểu hoặc đã mang sẵn ác cảm, mọi lời thanh minh chỉ là sự biện hộ vô ích. Thanh minh đôi khi còn vô tình tiếp thêm nhiên liệu cho ngọn lửa thị phi, khiến những hiểu lầm trở nên trầm trọng và phức tạp hơn. Chúng ta dành quá nhiều năng lượng để đi theo dấu chân của những lời đồn đại, mà quên mất rằng con đường phía trước của mình mới là điều quan trọng nhất.
Sự trưởng thành thật sự của một con người không nằm ở việc chiến thắng trong mọi cuộc tranh luận, mà nằm ở khả năng giữ được sự im lặng đầy uy quyền trước những sóng gió vô hình. Thay vì dùng lời nói để đáp trả, hãy dùng thái độ để đối diện. Một nụ cười thản nhiên giữa tâm bão không phải là sự nhu nhược, mà là biểu hiện của một nội tâm vững chãi. Mỉm cười trước những lời "câu này câu nọ" chính là cách chúng ta khẳng định rằng: những giá trị bên trong của tôi không phụ thuộc vào định nghĩa của bạn. Nụ cười ấy là sự bao dung dành cho những người chưa đủ hiểu biết, và cũng là sự tự tôn dành cho chính bản thân mình. Khi chúng ta mỉm cười, chúng ta đang đóng lại cánh cửa của sự oán hận và mở ra không gian của sự bình an.
Chữ "kệ" trong cuộc sống này mang một sức mạnh giải thoát kỳ diệu. "Kệ họ" không phải là thái độ vô trách nhiệm hay thờ ơ với cuộc đời, mà là sự tỉnh táo để biết điều gì đáng để bận tâm và điều gì nên buông bỏ. Chúng ta không thể điều khiển được miệng lưỡi của thế gian, nhưng chúng ta hoàn toàn có quyền điều khiển đôi tai và trái tim của mình. Nếu cứ để tâm vào từng lời phán xét, chúng ta sẽ chẳng khác nào một con thuyền bị sóng đánh dạt vào bờ, không bao giờ ra được khơi xa. Việc chọn cách lờ đi những điều tiêu cực là một chiến lược để bảo vệ năng lượng sống, để dành tâm trí cho những lý tưởng cao đẹp hơn, cho những người thực sự trân trọng và cần đến sự hiện diện của chúng ta.
Trong đời sống đức tin và luân lý, sự tử tế không bao giờ là một cuộc đổi chác để lấy sự công nhận. Chúng ta sống tốt vì đó là bản tính, là thiên chức và là con đường dẫn đến sự thánh thiện, chứ không phải để được người đời khen ngợi. Nếu lòng tốt chỉ tồn tại khi có tiếng vỗ tay, thì đó chỉ là lòng tốt có điều kiện. Ngược lại, nếu chúng ta vẫn kiên trì sống đẹp ngay cả khi bị vùi dập, bị hiểu lầm, thì đó chính là lúc vàng ròng được thử lửa. Sự im lặng của những người thiện lương luôn có sức nặng hơn ngàn lời bào chữa. Thời gian sẽ là vị quan tòa công minh nhất, nó sẽ gạn đục khơi trong, để lại những gì chân thật và đào thải những gì giả dối. Những lời thị phi hôm nay có thể ồn ào như sấm sét, nhưng cuối cùng cũng sẽ tan biến như khói mây, chỉ có nhân cách và hoa trái của lòng nhân ái là còn mãi.
Hãy nhớ rằng, ngay cả những bậc thánh nhân hay những người vĩ đại nhất trong lịch sử cũng không tránh khỏi những lời dèm pha. Mỗi bước đi hướng về phía ánh sáng luôn để lại những bóng râm phía sau, và đó là một phần tất yếu của quy luật cuộc đời. Đừng để những lời nói tiêu cực từ bên ngoài xâm nhập và làm vẩn đục nguồn nước trong lành của tâm hồn bạn. Bạn không có nghĩa vụ phải sống đúng theo mong đợi hay hình mẫu mà người khác áp đặt. Hãy cứ là chính mình, một phiên bản chân thành, nỗ lực và bao dung nhất. Khi bạn đứng đủ cao, những tiếng xì xầm dưới chân sẽ không còn nghe thấy nữa. Khi lòng bạn đủ rộng, những viên đá ném vào sẽ chỉ chìm xuống đáy sâu mà không làm xao động mặt hồ.
Cuối cùng, điều quan trọng nhất không phải là người khác nói gì về bạn, mà là khi đối diện với lương tâm và Đấng Tạo Hóa, bạn cảm thấy thanh thản. Cuộc đời quá ngắn ngủi để lãng phí vào những cuộc chiến ngôn từ không hồi kết. Hãy cứ gieo hạt giống tốt, dù mảnh đất đó có thể khô cằn hay đầy sỏi đá của sự đố kỵ. Hãy cứ mỉm cười, vì nụ cười là ngôn ngữ của linh hồn tự do. Hãy cứ "kệ họ", để dành đôi bàn tay cho những việc làm ích cực, dành đôi mắt để nhìn thấy những vẻ đẹp ẩn giấu, và dành trái tim để yêu thương cả những người chưa kịp nhận ra giá trị của tình thương. Sống tốt là một hành trình cô độc nhưng vinh hiển, nơi mà sự tĩnh lặng và niềm vui tự tại chính là phần thưởng lớn lao nhất mà không ai có thể tước đoạt được.
Lm. Anmai, CSsR