Nhảy đến nội dung

Chia sẻ Lời Chúa ngày 26/1

LỜI NGUYỆN SÁNG

Lạy Chúa Giê-su, khi một ngày mới vừa mở ra, con đứng trước nhan Chúa với tất cả những gì là thật của đời mình: sự mệt mỏi còn vương lại từ hôm qua, những lo toan đang chờ phía trước, và cả ước mong âm thầm được sống một ngày có ý nghĩa hơn. Trong ánh sáng của lễ kính thánh Ti-mô-thê và thánh Ti-tô, những vị mục tử trung thành của Chúa, con lắng nghe Tin Mừng hôm nay như một lời gọi rất riêng dành cho con: “Anh em hãy ra đi.”

Lạy Chúa, Chúa đã sai các môn đệ đi từng hai người một, không phải để họ mạnh mẽ hơn bằng số đông, mà để họ không cô độc trên hành trình loan báo Tin Mừng. Xin cho con hiểu rằng đời sống đức tin không phải là con đường đi một mình, nhưng là hành trình của hiệp thông, nâng đỡ và trung thành. Như thánh Ti-mô-thê và thánh Ti-tô, con cũng được mời gọi trở nên người cộng tác trung tín, biết ở lại với Giáo Hội, với cộng đoàn, và với sứ mạng Chúa trao, dù âm thầm hay nổi bật.

Lạy Chúa, Chúa nói rằng lúa chín đầy đồng mà thợ gặt thì ít. Con nhận ra thế giới hôm nay vẫn đầy những cánh đồng khát khao Tin Mừng: những tâm hồn mỏi mệt, những gia đình rạn nứt, những con người sống giữa đám đông nhưng cô đơn sâu thẳm. Thế nhưng, thợ gặt lại thiếu, không phải vì không có người, mà vì thiếu những con tim sẵn sàng lên đường. Xin cho con đừng chỉ đứng nhìn cánh đồng của Chúa từ xa, nhưng biết cầu xin, và sẵn sàng trở thành chính người thợ mà Chúa đang tìm kiếm.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa sai các môn đệ đi như chiên con giữa bầy sói. Con thú nhận rằng con thường sợ hãi, muốn được an toàn, muốn giữ cho mình một khoảng yên ổn. Nhưng Tin Mừng hôm nay nhắc con rằng sứ mạng không phải lúc nào cũng dễ dàng, và người môn đệ không được hứa cho sự thuận lợi, mà được hứa cho sự hiện diện của Chúa. Xin cho con can đảm sống hiền lành giữa một thế giới đầy toan tính, trung thực giữa một xã hội dễ thỏa hiệp, và yêu thương ngay cả khi bị hiểu lầm hay tổn thương.

Lạy Chúa, Chúa dạy các môn đệ đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép, để họ học cách tín thác hoàn toàn vào Chúa và vào lòng tốt của con người. Xin cho con biết buông bỏ những bám víu làm con nặng nề: sự tự mãn, nhu cầu kiểm soát, và nỗi lo phải bảo vệ hình ảnh của mình. Xin cho con học được sự nghèo khó nội tâm, để trái tim con đủ trống trải cho ân sủng của Chúa hoạt động.

Lạy Chúa, lời chào đầu tiên mà Chúa đặt trên môi các môn đệ là: “Bình an cho nhà này.” Xin cho con trở thành người mang bình an, không phải bằng lời nói hoa mỹ, mà bằng sự hiện diện hiền hòa, bằng cách lắng nghe, cảm thông và kiên nhẫn. Giữa những xung đột và căng thẳng của đời sống hằng ngày, xin cho con biết gieo bình an trước khi tìm kiếm sự công nhận, biết xây dựng thay vì chia rẽ, biết ở lại và trung thành thay vì chạy từ nơi này sang nơi khác.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa sai các môn đệ chữa lành người đau yếu và công bố rằng Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Xin cho con ý thức rằng mỗi cử chỉ yêu thương, mỗi hành động phục vụ âm thầm, mỗi lần con chọn điều thiện thay vì điều dễ dàng, đều là dấu chỉ nhỏ bé của Nước Chúa đang hiện diện. Xin cho con sống ngày hôm nay như một sứ giả của Triều Đại ấy, giữa gia đình, nơi làm việc và trong từng mối quan hệ.

Lạy Chúa, noi gương thánh Ti-mô-thê và thánh Ti-tô, xin cho con một trái tim trung tín, biết ở lại với sứ mạng Chúa trao cho đến cùng. Dù con yếu đuối và nhiều giới hạn, xin Chúa vẫn dùng con như khí cụ nhỏ bé của Ngài. Trong buổi sáng mới này, con xin phó dâng trọn ngày sống cho Chúa, để từng bước chân, từng lời nói và từng chọn lựa của con đều trở thành lời loan báo âm thầm rằng: Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần. Amen.

Lm. Anmai, CSsR
 

TÌNH YÊU TRÊN MỌI NẺO ĐƯỜNG

Trong bầu khí linh thiêng của ngày lễ kính hai Thánh Giám mục Ti-mô-thê và Ti-tô, chúng ta được mời gọi nhìn lại hành trình của những người môn đệ đầu tiên, những người đã đem ngọn lửa Tin Mừng thắp sáng thế giới. Hình ảnh bảy mươi hai môn đệ lên đường, từng hai người một, không đơn thuần là một cuộc hành trình địa lý, mà là một cuộc dấn thân đầy tin thác vào tình yêu và quyền năng của Thiên Chúa. Lời mời gọi ấy vẫn vang vọng hôm nay, thức tỉnh tâm hồn mỗi người Kitô hữu về một cánh đồng lúa chín vàng đang đợi chờ bàn tay thợ gặt, về một thế giới đang khát khao bình an đích thực giữa những biến động của thời đại.

Ti-mô-thê và Ti-tô, hai người con tinh thần ưu tú của Thánh Phaolô, chính là hiện thân của sự cộng tác tuyệt vời trong vườn nho của Chúa. Họ không đi một mình, họ đi trong sự hiệp thông và tình phụ tử thiêng liêng. Lời nhắn nhủ của Chúa Giêsu: “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít” không phải là một lời than vãn về sự thiếu hụt nhân sự, mà là một lời thôi thúc lòng trắc ẩn. Chúa nhìn thấy đám đông bơ vơ như chiên không người chăn, Ngài nhìn thấy những tâm hồn đang khô héo vì thiếu vắng ơn cứu độ. Và Ngài mời gọi chúng ta, không phải bằng quyền lực hay sức mạnh thế gian, nhưng bằng sự nhỏ bé, hiền lành của những “chiên con đi vào giữa bầy sói”.

Sự yếu đuối của người sứ giả chính là nơi quyền năng Thiên Chúa được biểu lộ rõ nét nhất. Khi Chúa dặn các môn đệ đừng mang theo túi tiền, bao bị hay giày dép, Ngài muốn họ trút bỏ mọi sự tự mãn vào vật chất để hoàn toàn cậy trông vào sự quan phòng. Một người sứ giả mang quá nhiều hành trang sẽ khó có thể bước đi nhanh chóng; một trái tim mang quá nhiều bận tâm về an toàn cá nhân sẽ khó có thể cảm thông với nỗi đau của tha nhân. Sự nghèo khó Tin Mừng ở đây không chỉ là thiếu thốn vật chất, mà là sự tự do nội tâm, là khả năng buông bỏ những cái tôi kềnh càng để trở nên một máng cỏ trống rỗng cho Chúa nằm vào.

Lời chào “Bình an cho nhà này!” không phải là một câu xã giao thông thường, mà là một ơn ban phát xuất từ chính nguồn cội là Đức Kitô. Bình an mà người môn đệ mang theo là sự giao hòa giữa Thiên Chúa và con người, là sự chữa lành cho những tâm hồn tan vỡ. Trong một thế giới đầy dẫy những xung đột và bất an, sứ mạng mang lại bình an trở nên khẩn thiết hơn bao giờ hết. Người môn đệ không đi để áp đặt một giáo lý, nhưng đi để hiện diện, để ở lại, để ăn những gì người ta dọn cho, và để nói với họ bằng cả cuộc sống rằng: “Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần”.

Sứ vụ truyền giáo luôn đi kèm với sự từ bỏ và chấp nhận rủi ro. “Chiên con đi vào giữa bầy sói” là một hình ảnh đầy kịch tính nhưng cũng đầy hy vọng. Sức mạnh của chiên con không nằm ở nanh vuốt, mà nằm ở sự hiền lành và lòng vâng phục. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã sống trọn vẹn tinh thần ấy trong việc coi sóc các cộng đoàn sơ khai đầy khó khăn tại Ê-phê-sô và Crê-ta. Các ngài đã không quản ngại gian khổ, trung thành với lời giáo huấn của vị tông đồ dân ngoại, để gìn giữ kho tàng đức tin tinh tuyền. Đó là bài học về sự kiên trì, về việc đứng vững trước những trào lưu sai lạc để bảo vệ đoàn chiên.

Mỗi chúng ta hôm nay cũng là một thợ gặt trên cánh đồng đời mình. Gia đình, công sở, trường học chính là những “thành và nơi mà chính Người sẽ đến”. Chúa muốn mượn đôi chân của chúng ta để bước đi, mượn đôi tay chúng ta để xoa dịu vết thương, và mượn tiếng nói chúng ta để công bố lòng thương xót. Đừng sợ hãi vì mình nhỏ bé, vì Chúa không chọn những người có khả năng, nhưng Ngài ban khả năng cho những người Ngài chọn. Sự thành tín của người môn đệ quan trọng hơn hiệu quả đo đếm được theo tiêu chuẩn trần thế.

Ước gì qua lời chuyển cầu của hai Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô, chúng ta biết hâm nóng lại lửa mến trong tim mình. Hãy ra đi với tâm hồn thanh thoát, không vướng bận bởi những túi tiền của lòng tham hay những giày dép của sự kiêu ngạo. Hãy để bình an của Chúa cư ngụ trong ta, để bất cứ nơi nào chúng ta đặt chân đến, hương thơm của Tin Mừng được lan tỏa. Cánh đồng lúa vẫn đang chín vàng, và Chủ mùa gặt vẫn đang đợi chờ câu trả lời “Này con đây” từ mỗi người chúng ta.

Lạy Chúa, xin cho con biết trở nên khí cụ bình an của Chúa. Xin dạy con biết yêu mến sứ vụ truyền giáo bằng sự khiêm hạ và tin thác như các thánh nhân đã làm. Để đến cuối cuộc đời, chúng con có thể thưa cùng Chúa như Thánh Phaolô: “Tôi đã đấu trong trận đấu cao đẹp, đã chạy hết chặng đường, đã giữ vững đức tin”. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỨ MẠNG TÌNH YÊU VÀ DẤU CHÂN CỦA NHỮNG MỤC TỬ KHIÊM NHƯỜNG

Khi chúng ta cùng nhau tụ họp để mừng kính hai thánh Giám mục Ti-mô-thê và Ti-tô, những người học trò ưu tú của Thánh Phao-lô, tâm hồn chúng ta mở ra trước một khung cảnh bao la của cánh đồng truyền giáo mà Tin Mừng theo thánh Lu-ca hôm nay mô tả. Hình ảnh Chúa Giê-su chỉ định bảy mươi hai môn đệ và sai các ông đi từng hai người một không chỉ là một sự kiện lịch sử đã qua, mà là một thực tại sống động đang vang vọng trong Giáo hội mỗi ngày. Đây là tiếng gọi của tình yêu, một tiếng gọi đi kèm với sự hy sinh, niềm tin tưởng tuyệt đối và một trái tim luôn cháy bỏng khao khát mang bình an của Thiên Chúa đến cho nhân loại. Chúng ta chiêm ngắm Ti-mô-thê và Ti-tô như hai bông hoa rực rỡ nảy mầm từ mảnh đất của sự dấn thân này, nơi mà lời mời gọi “Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít” đã trở thành lẽ sống của cuộc đời các ngài.

Sự chỉ định của Chúa Giê-su mang một ý nghĩa đặc biệt về sự hiệp hành. Ngài sai đi từng hai người một, nhắc nhở chúng ta rằng sứ mạng loan báo Tin Mừng không bao giờ là một cuộc độc hành kiêu ngạo, mà là một hành trình của cộng đoàn, của sự nâng đỡ và chia sẻ. Ti-mô-thê và Ti-tô đã không đơn độc; các ngài có Phao-lô như người cha tinh thần, và có nhau như những người anh em cùng chung một lý tưởng. Trong thế giới đầy rẫy những chia rẽ và chủ nghĩa cá nhân hôm nay, bài học về sự đồng hành này trở nên quý giá hơn bao giờ hết. Loan báo Tin Mừng là loan báo về một Thiên Chúa là Tình Yêu, và tình yêu ấy chỉ có thể được minh chứng khi những người thợ gặt biết yêu thương và hiệp nhất với nhau trên cánh đồng bao la của cuộc đời.

Lời mời gọi “Hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về” đặt chúng ta vào vị thế của sự khiêm nhường sâu thẳm. Chúng ta nhận ra rằng mình không phải là chủ nhân của mùa gặt, cũng không phải là người tạo ra sự sống. Mọi tâm hồn, mọi mảnh đời đều thuộc về Thiên Chúa. Công việc của chúng ta là cộng tác, là dấn thân với một tinh thần phó thác. Thánh Ti-mô-thê và Thánh Ti-tô đã hiểu thấu điều này khi các ngài chấp nhận những gánh nặng của giáo đoàn sơ khai, nơi mà đức tin còn non trẻ và những thử thách từ bên ngoài lẫn bên trong luôn bủa vây. Các ngài đã cầu nguyện, đã khẩn thiết xin Thiên Chúa ban sức mạnh, bởi các ngài biết rằng sức riêng của con người sẽ sớm lụi tàn nếu không được tiếp sức bằng nguồn mạch ân sủng từ chính Chủ Mùa Gặt.

Hình ảnh “chiên con đi vào giữa bầy sói” mà Chúa Giê-su sử dụng không phải để gây sợ hãi, mà để thức tỉnh sự tỉnh thức và lòng can đảm. Một thế giới đầy rẫy những lọc lừa, hận thù và những giá trị trái ngược với Tin Mừng chính là “bầy sói” mà người môn đệ phải đối mặt. Sự hiền lành của chiên con chính là vũ khí mạnh nhất, vì nó phản chiếu sự tự hạ của Đức Ki-to trên Thập giá. Ti-mô-thê, với sự nhút nhát và sức khỏe yếu kém thường được Phao-lô nhắc đến, hay Ti-tô với sự cương quyết và khôn ngoan, đều đã phải đối diện với những “bầy sói” của thời đại mình – những tà thuyết, những sự bách hại. Nhưng chính trong sự yếu đuối và mong manh ấy, sức mạnh của Chúa đã được biểu lộ một cách trọn vẹn nhất, minh chứng rằng tình yêu luôn có khả năng khuất phục sự hung tàn.

Lệnh truyền “Đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép” là một lời mời gọi thanh thoát tuyệt đối. Chúa muốn các môn đệ của Ngài phải nhẹ tênh trên hành trình, để trái tim không bị ràng buộc bởi những tiện nghi vật chất hay sự an toàn giả tạo. Thánh Ti-mô-thê và Thánh Ti-tô đã sống tinh thần nghèo khó này bằng cách dâng hiến toàn bộ tuổi thanh xuân và cuộc đời cho sứ vụ. Khi một người không còn gì để mất, họ có tất cả để cho đi. Sự thanh thoát giúp người môn đệ nhận ra rằng sự giàu có thực sự nằm ở sự hiện diện của Thiên Chúa trong cuộc đời mình. Khi chúng ta bỏ lại những “bao bị” của cái tôi ích kỷ, của danh vọng hão huyền, chúng ta mới có đủ không gian để chứa đựng nỗi đau của tha nhân và niềm vui của Tin Mừng.

“Bình an cho nhà này!” – đó là lời chào đầu tiên và cũng là mục đích của mọi bước chân truyền giáo. Bình an mà Chúa Giê-su nói đến không phải là sự vắng bóng của xung đột, mà là sự hòa giải sâu xa giữa con người với Thiên Chúa và với nhau. Hai thánh mục tử Ti-mô-thê và Ti-tô đã đi đến những thành phố xa xôi, vào những ngôi nhà xa lạ để gieo rắc hạt giống bình an này. Có những nơi các ngài được tiếp đón, cũng có những nơi bị từ chối, nhưng lời chúc bình an ấy không bao giờ mất đi. Nó quay trở lại với người trao ban, làm cho tâm hồn họ thêm kiên vững. Sứ điệp này nhắc nhở chúng ta rằng, nhiệm vụ của người Ki-to hữu là trở thành sứ giả của hòa bình, là người xây cầu thay vì đắp lũy, ngay cả trong những môi trường khô cằn tình thương nhất.

Việc “ở lại nhà ấy, người ta cho ăn uống thức gì thì dùng thức đó” dạy cho chúng ta bài học về sự hòa nhập và lòng biết ơn. Người môn đệ không được phép đòi hỏi sự phục vụ, nhưng phải biết đón nhận sự ưu ái của người khác với lòng khiêm hạ. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã sống giữa những người dân ngoại, học ngôn ngữ của họ, thấu hiểu văn hóa của họ để có thể gieo hạt giống Tin Mừng vào chính mảnh đất tâm hồn họ. Sự gắn bó này không phải là sự thỏa hiệp với thế gian, mà là một sự nhập thể theo gương Đức Ki-to. Các ngài không đứng từ trên cao để rao giảng, nhưng đứng cạnh con người, cùng ăn, cùng ở, để từ đó chỉ cho họ thấy ánh sáng của Triều Đại Thiên Chúa đang hiện diện ngay giữa lòng đời.

“Hãy chữa những người đau yếu và nói với họ: Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần”. Sứ mạng của Giáo hội luôn gắn liền với việc xoa dịu nỗi đau nhân thế. Những người đau yếu không chỉ là những người bệnh tật về thể xác, mà còn là những tâm hồn đang rướm máu vì tội lỗi, vì tuyệt vọng, vì thiếu vắng tình thương. Ti-mô-thê và Ti-tô đã trở thành những “thầy thuốc” tâm linh, dùng dầu của sự an ủi và rượu của niềm hy vọng để băng bó những vết thương lòng của các tín hữu sơ khai. Các ngài rao giảng về một Nước Trời không phải là một viễn cảnh xa xôi, nhưng là một thực tại đang bắt đầu từ chính những hành động bác ái và lòng thương xót hôm nay. Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần vì Thiên Chúa đang hành động qua bàn tay và trái tim của những thợ gặt lành nghề.

Nhìn lại cuộc đời của hai thánh Giám mục, chúng ta thấy toát lên một tình yêu sâu sắc dành cho Lời Chúa và sự trung thành tuyệt đối với Hội Thánh. Thánh Phao-lô đã viết cho Ti-mô-thê: “Cha nhắc con hãy khơi lại ân sủng của Thiên Chúa mà con đã nhận lãnh qua việc đặt tay của cha”. Âm hưởng của lời nhắn nhủ ấy vẫn đang thôi thúc mỗi chúng ta hôm nay. Đừng để ngọn lửa đức tin bị nguội lạnh bởi sự thờ ơ hay những lo âu đời thường. Mỗi chúng ta, dù ở vị thế nào, cũng đều là những môn đệ được Chúa “chỉ định” và “sai đi” vào cánh đồng cuộc đời mình. Có thể chúng ta không đi đến những vùng đất xa xôi như Ti-tô đến đảo Cơ-rê-ta hay Ti-mô-thê đến Ê-phê-sô, nhưng chúng ta được sai đến với gia đình, nơi làm việc, và những người lân cận đang khao khát một nụ cười, một lời ủi an.

Sứ mạng truyền giáo khởi đi từ một cái nhìn: cái nhìn của Chúa Giê-su thấy đám đông lầm than như chiên không người chăn, cái nhìn thấy lúa chín vàng chờ đợi bàn tay người gặt. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã nhìn thế giới bằng đôi mắt của Chúa, đã cảm nhận nỗi đau của Giáo hội bằng trái tim của Ngài. Các ngài đã không chọn con đường dễ dàng, nhưng chọn con đường hẹp của sự dấn thân. Bài học từ các ngài là bài học về sự kiên trì. Dù đối diện với những chia rẽ trong cộng đoàn hay những bắt bớ từ bạo quyền, các ngài vẫn giữ vững đức tin, vì các ngài biết mình đang phục vụ ai. Đó là một niềm tin không dựa trên sức mình, nhưng dựa trên Đấng đã hứa: “Thầy sẽ ở cùng anh em mọi ngày cho đến tận thế”.

Cuối cùng, sứ điệp Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta tự vấn: Tôi có đang là một “người thợ gặt” thực thụ hay chỉ là một kẻ đứng xem bên lề cánh đồng? Tôi có sẵn mang theo sự bình an của Chúa vào những nơi tối tăm của hận thù hay không? Cuộc đời của hai thánh Ti-mô-thê và Ti-tô là lời khẳng định rằng: ra đi là để gặp gỡ, dấn thân là để tìm thấy chính mình trong Thiên Chúa. Ước gì qua lời bầu khí của hai thánh nhân, mỗi chúng ta biết can đảm thưa “vâng” trước tiếng gọi của Thầy Chí Thánh, biết sống thanh thoát hơn, yêu thương nhiều hơn, để Triều Đại Thiên Chúa thực sự được hiển trị ngay trong tâm hồn và thế giới chúng ta đang sống. Xin Chúa cho chúng ta luôn giữ được ngọn lửa nhiệt huyết, để dù trong hoàn cảnh nào, chúng ta cũng luôn là những chứng nhân vui tươi của Tin Mừng Cứu Độ.

Lm. Anmai, CSsR


 

NGỌN LỬA TIẾP NỐI TRÊN CÁNH ĐỒNG TRUYỀN GIÁO: TỪ BƯỚC CHÂN NGƯỜI THỢ GẶT ĐẾN TRÁI TIM NGƯỜI MỤC TỬ

Kính thưa cộng đoàn phụng vụ, hôm nay Giáo Hội hân hoan mừng kính hai vị thánh Giám mục Ti-mô-thê và Ti-tô, những người con tinh thần yêu dấu, những người bạn đường trung tín và là những cộng sự đắc lực của thánh Phao-lô Tông đồ. Phụng vụ Lời Chúa hôm nay, qua đoạn Tin Mừng theo thánh Lu-ca, mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh vĩ đại và đầy trăn trở: bức tranh của cánh đồng lúa chín vàng bát ngát nhưng thiếu vắng những bàn tay thợ gặt. Hình ảnh ấy không chỉ là một mô tả về thực trạng xã hội thời Chúa Giê-su, mà còn là một ẩn dụ sâu sắc về cơn khát của nhân loại qua mọi thời đại – cơn khát chân lý, cơn khát bình an và cơn khát tình yêu thương đích thực. Trong bối cảnh ấy, sự hiện diện của hai thánh Ti-mô-thê và Ti-tô như những câu trả lời sống động của Thiên Chúa cho lời mời gọi thiết tha của Đức Giê-su: "Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít". Hai vị thánh không chỉ là những cái tên trong lịch sử, mà là hiện thân của sự tiếp nối, của ngọn lửa đức tin được truyền từ thế hệ các Tông đồ sang thế hệ kế thừa, để Tin Mừng không bị gián đoạn nhưng cứ mãi lan xa như những vòng sóng vô tận. Bài Tin Mừng hôm nay không kể đích danh Ti-mô-thê hay Ti-tô nằm trong số bảy mươi hai môn đệ, nhưng tinh thần và sứ vụ mà Chúa Giê-su trao cho nhóm bảy mươi hai lại chính là bản thiết kế cho cuộc đời và sứ vụ giám mục của hai ngài sau này. Để hiểu được chiều sâu của ngày lễ hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng lời căn dặn của Chúa Giê-su, soi chiếu vào cuộc đời của hai thánh nhân, để thấy được vẻ đẹp của sứ mạng truyền giáo và lời mời gọi cho chính mỗi người chúng ta trong thế giới hôm nay.

Khởi đi từ cái nhìn đầu tiên của Chúa Giê-su về thế giới, Người không nhìn nhân loại như những đám đông hỗn loạn, những thế lực chính trị tranh giành quyền lực hay những vùng đất cần chinh phạt. Người nhìn thấy "lúa chín". Đây là cái nhìn của lòng thương xót, cái nhìn của một người chủ yêu thương vụ mùa của mình. Lúa chín là hình ảnh của sự sẵn sàng, của thời điểm ân sủng, nhưng cũng là hình ảnh của sự khẩn trương. Nếu không gặt kịp, lúa sẽ rụng, sẽ hư nát. Sự "hư nát" của lúa không phải lỗi của cây lúa, mà là bi kịch của việc thiếu thợ gặt. Chúa Giê-su đã thốt lên một sự thật đau lòng: "thợ gặt lại ít". Cái "ít" ở đây không hẳn chỉ là số lượng, mà còn là chất lượng. Tìm được người thợ gặt đúng nghĩa, người thợ biết nâng niu từng hạt lúa, biết chịu đựng nắng mưa, biết quên mình vì vụ mùa, quả thực là hiếm hoi. Thánh Phao-lô đã tìm thấy những "người thợ gặt" chất lượng ấy nơi Ti-mô-thê và Ti-tô. Giữa một thế giới đầy biến động của thế kỷ đầu tiên, khi Giáo hội sơ khai đang chập chững những bước đi đầu tiên giữa muôn vàn thử thách, Phao-lô đã không giữ sứ vụ cho riêng mình. Ngài đã đào tạo, đã tin tưởng và đã sai đi những người con tinh thần của mình. Ti-mô-thê, với bản tính có phần rụt rè và sức khỏe yếu kém, nhưng lại mang trong mình một đức tin chân thành được thừa hưởng từ bà và mẹ. Ti-tô, một người Hy Lạp cương trực, nhà tổ chức tài ba và là người hòa giải khéo léo. Cả hai, dù tính cách khác biệt, đều đã đáp lại lời mời gọi trở thành thợ gặt. Họ đã không đứng nhìn cánh đồng lúa chín mà than vãn, họ đã xắn tay áo lên và bước vào ruộng lúa.

Lời căn dặn đầu tiên và quan trọng nhất mà Chúa Giê-su dành cho các thợ gặt không phải là kỹ năng gặt lúa, mà là thái độ thiêng liêng: "Anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về". Tại sao lại phải cầu xin khi nhu cầu đã quá rõ ràng? Bởi vì sứ vụ truyền giáo không phải là một dự án của con người, không phải là việc tuyển dụng nhân sự cho một tập đoàn tôn giáo. Đó là công trình của Thiên Chúa. Người thợ gặt không tự mình xung phong, nhưng là được "sai đi". Cội nguồn của ơn gọi là từ Thiên Chúa. Nếu không có đời sống cầu nguyện, không có sự kết hiệp mật thiết với "Chủ mùa gặt", người tông đồ sẽ chỉ là những kẻ làm thuê vất vả mà không có niềm vui, hoặc tệ hơn, sẽ biến cánh đồng của Chúa thành sân khấu để trình diễn cái tôi của mình. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã thấm nhuần bài học này từ người thầy Phao-lô. Những lá thư mục vụ mà Phao-lô gửi cho hai ngài đầy ắp những lời nhắc nhở về việc cầu nguyện, về việc gìn giữ đức tin và tạ ơn. Sứ vụ giám mục của các ngài tại Ê-phê-sô và Kơ-rê-ta không chỉ là quản trị hành chính, mà trước hết là trở thành cầu nối thiêng liêng, là người đứng dang tay cầu nguyện giữa đoàn chiên và Thiên Chúa. Chính trong sự cầu nguyện, các ngài tìm thấy sức mạnh để đối diện với những "sói dữ" đang rình rập đàn chiên.

Và Chúa Giê-su đã cảnh báo ngay lập tức về hiện thực khốc liệt của sứ vụ: "Này Thầy sai anh em đi như chiên con đi vào giữa bầy sói". Một hình ảnh đầy nghịch lý và rợn ngợp. Theo lẽ thường, muốn vào hang sói thì phải trang bị vũ khí, phải mạnh mẽ như sư tử hay tinh ranh như rắn độc. Nhưng không, Chúa muốn các môn đệ phải là "chiên con". Chiên con thì yếu đuối, không có nanh vuốt, không có khả năng tự vệ, hoàn toàn lệ thuộc vào người chăn. Chúa Giê-su muốn khẳng định rằng: sức mạnh của Tin Mừng không nằm ở quyền lực, bạo lực hay sự áp chế, mà nằm ở sự hiền lành, khiêm nhu và tình yêu thương, thậm chí là sự hy sinh. "Sói" ở đây là thế gian thù ghét sự thật, là những bách hại, là sự dối trá và cả những cám dỗ quyền lực ngay trong lòng Giáo hội. Ti-mô-thê và Ti-tô đã thực sự nếm trải cảm giác "chiên giữa bầy sói". Ti-mô-thê phải đối mặt với những giáo lý sai lạc, những tranh chấp nội bộ tại Ê-phê-sô. Ti-tô phải chăn dắt giáo đoàn tại đảo Kơ-rê-ta, nơi mà chính thánh Phao-lô đã mô tả dân cư ở đó là "những kẻ nói dối, những con thú dữ tợn, những cái bụng lười biếng". Làm sao để một giám mục có thể tồn tại và dẫn dắt một cộng đoàn như thế? Chỉ có thể bằng tinh thần của "chiên con": không lấy ác báo ác, nhưng lấy sự thánh thiện để cảm hóa sự dữ, lấy sự kiên nhẫn để thu phục lòng người. Sự hiền lành của người môn đệ không phải là sự nhu nhược, mà là đỉnh cao của lòng can đảm – can đảm để tin rằng Thiên Chúa mạnh hơn sự dữ, và tình yêu có quyền năng biến đổi sói dữ thành chiên ngoan.

Tiếp đến, Chúa Giê-su đưa ra một quy chế về hành trang: "Đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép". Đây là quy chế của sự tự do và thanh thoát. "Túi tiền" đại diện cho sự bảo đảm về tài chính; "bao bị" đại diện cho sự tích trữ lương thực; "giày dép" đại diện cho phương tiện di chuyển và sự tiện nghi. Chúa muốn người thợ gặt phải ra đi với một sự "trần trụi" thánh thiện. Tại sao vậy? Bởi vì nếu mang quá nhiều hành lý, người ta sẽ đi chậm, sẽ lo sợ mất mát, sẽ bận tâm bảo vệ tài sản hơn là lo cho sứ vụ. Hơn nữa, sự nghèo khó của người tông đồ chính là lời chứng hùng hồn nhất về việc họ tin tưởng tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Khi không có gì trong tay, họ mới dễ dàng đón nhận sự giúp đỡ của người khác, và chính sự đón nhận đó tạo nên mối tương quan huynh đệ. Ti-mô-thê và Ti-tô, dù là những giám mục lãnh đạo cộng đoàn, cũng đã sống tinh thần khó nghèo này. Họ không tìm kiếm lợi lộc cho bản thân. Phao-lô đã từng khen ngợi Ti-mô-thê là người "không tìm kiếm tư lợi" mà chỉ lo cho công việc của Đức Ki-tô. Giữa một xã hội mà tôn giáo đôi khi bị biến thành phương tiện kiếm tiền, sự thanh thoát của các vị mục tử là một dấu chỉ của sự thật. Hành trang duy nhất mà các ngài mang theo là Tin Mừng và lòng nhiệt thành. Khi người tông đồ không còn bám víu vào vật chất, họ trở nên nhẹ nhàng, linh hoạt, sẵn sàng đi bất cứ đâu, đến với bất cứ ai, không bị rào cản của giàu nghèo ngăn cách.

Chúa cũng dặn: "Đừng chào hỏi ai dọc đường". Lệnh truyền này thoạt nghe có vẻ thiếu lịch sự, nhưng kỳ thực nó nhấn mạnh đến tính khẩn cấp của sứ vụ. Theo phong tục Đông phương, việc chào hỏi dọc đường bao gồm những nghi thức cúi rạp, hỏi han rườm rà, tốn rất nhiều thời gian. Chúa Giê-su muốn các môn đệ phải tập trung toàn lực vào đích đến, không được xao nhãng bởi những chuyện thế tục, những câu chuyện phiếm bên lề đường. Sứ vụ loan báo Tin Mừng là một cuộc chạy đua với thời gian để cứu lấy các linh hồn. Thái độ "không chào hỏi" này cũng gợi lên hình ảnh của ngôn sứ Ê-li-sa sai Ghê-kha-di đi cứu sống đứa con trai của người đàn bà Su-nêm: cầm gậy đi ngay, không được chậm trễ. Đối với Ti-mô-thê và Ti-tô, sự "khẩn trương" này được thể hiện qua việc các ngài kiên trì rao giảng "bất thuận lợi hay thuận lợi". Không được phép lãng phí thời gian vào những cuộc tranh luận vô bổ, những chuyện hoang đường mà Phao-lô thường cảnh báo. Tâm trí của người mục tử phải luôn hướng về mục đích tối hậu là ơn cứu độ của đoàn chiên, gạt bỏ mọi rườm rà hình thức để đi vào cốt lõi của đức tin.

Khi bước vào nhà người ta, lời đầu tiên phải nói là: "Bình an cho nhà này". Đây không phải là một câu xã giao cửa miệng, mà là một sự trao ban thực sự. "Bình an" (Shalom) trong Kinh Thánh là tổng hòa của mọi ơn lành: sức khỏe, sự thịnh vượng, hòa thuận và nhất là mối tương quan đúng đắn với Thiên Chúa. Người môn đệ là người mang bình an, là ống dẫn bình an của Thiên Chúa đến cho nhân loại. Nếu gia chủ xứng đáng, bình an sẽ ở lại; nếu không, bình an sẽ trở về với người môn đệ. Điều này cho thấy giá trị của lời chúc bình an không bị mất đi dù người nhận có từ chối. Người tông đồ không được phép nản lòng hay oán giận khi bị từ chối. Sự bình an nội tâm của người tông đồ là bất khả xâm phạm nếu họ neo mình vào Chúa. Ti-mô-thê và Ti-tô là những sứ giả hòa bình. Sứ vụ của các ngài là hòa giải những bất đồng, chữa lành những vết thương chia rẽ trong cộng đoàn. Tại Cô-rin-tô, khi cộng đoàn nổi loạn và chống đối Phao-lô, chính Ti-tô là người đã đến, mang theo sự bình an và khéo léo hòa giải, để rồi khi trở về, ông mang lại niềm vui lớn lao cho Phao-lô. Người mục tử đích thực là người kiến tạo hòa bình, không phải bằng sự thỏa hiệp với cái xấu, mà bằng sự chân thành và tình yêu thương, nối kết mọi người lại trong Đức Ki-tô.

Chúa Giê-su còn dạy cách ứng xử trong việc ăn uống: "Người ta cho ăn uống thức gì, thì anh em dùng thức đó... Đừng đi hết nhà nọ đến nhà kia". Đây là bài học về sự nhập thế và lòng biết ơn. Người tông đồ phải chấp nhận văn hóa, hoàn cảnh sống của nơi mình đến. Không được kén chọn, không được đòi hỏi tiện nghi. Việc "ăn những gì người ta dọn" còn mang ý nghĩa phá bỏ rào cản về luật thanh sạch của Do Thái giáo, mở ra một chân trời mới của sự hiệp thông với dân ngoại. Việc "không đi hết nhà nọ đến nhà kia" là để tránh mang tiếng là kẻ đi tìm chỗ ngon hơn, tìm lợi lộc hơn, và cũng là để xây dựng một mối tương quan sâu sắc, bền vững với một gia đình, biến gia đình đó thành cơ sở truyền giáo. Thánh Ti-mô-thê (có cha là người Hy Lạp) và thánh Ti-tô (người Hy Lạp hoàn toàn) là những chứng nhân sống động cho sự hội nhập văn hóa này. Các ngài đã trở thành "người Hy Lạp với người Hy Lạp" để chinh phục họ về cho Chúa. Sự ổn định, gắn bó với cộng đoàn là đặc tính của người mục tử. Không đứng núi này trông núi nọ, nhưng kiên trì bám trụ, cùng ăn, cùng ở, cùng chia sẻ vui buồn với đoàn chiên, đó là cách mà các ngài đã làm cho Tin Mừng bén rễ sâu vào lòng đời.

Cuối cùng, Chúa trao cho họ quyền năng và sứ vụ cụ thể: "Hãy chữa những người đau yếu tại đó, và nói với họ: Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần các ông". Lời rao giảng đi đôi với hành động chữa lành. Tin Mừng không chỉ là lý thuyết suông, mà là quyền năng giải phóng con người khỏi đau khổ thể xác và tâm hồn. Chữa lành ở đây không chỉ giới hạn trong phép lạ y khoa, mà còn là sự ủi an, nâng đỡ, xoa dịu những nỗi đau của kiếp người. Khi con người cảm nhận được tình thương cụ thể qua sự quan tâm, chăm sóc, họ sẽ dễ dàng đón nhận tin vui "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần". Triều đại ấy không còn xa xôi, nhưng đang hiện diện ngay nơi tình yêu thương được trao ban. Cả cuộc đời Ti-mô-thê và Ti-tô là một hành trình "chữa lành" cho Giáo hội: chữa lành những sai lạc về đức tin, chữa lành những suy đồi về luân lý, và cũng cố những tâm hồn yếu đuối. Các ngài đã làm cho Nước Chúa hiện diện một cách hữu hình qua trật tự, qua sự thánh thiện và qua tình huynh đệ trong các cộng đoàn mà các ngài coi sóc.

Nhìn lại cuộc đời hai thánh Ti-mô-thê và Ti-tô trong ánh sáng của bài Tin Mừng, chúng ta thấy một sự chuyển tiếp tuyệt vời. Nếu nhóm bảy mươi hai môn đệ đại diện cho giai đoạn gieo vãi, đi khắp nơi, thì Ti-mô-thê và Ti-tô đại diện cho giai đoạn chăm sóc, vun trồng và gặt hái. Từ những bước chân không mỏi của người thợ gặt, đến trái tim thao thức của người mục tử, tất cả đều cùng một nhịp đập của Trái Tim Chúa Giê-su. Họ là những mắt xích không thể thiếu trong kế hoạch cứu độ. Hôm nay, cánh đồng truyền giáo vẫn còn đó, mênh mông và bát ngát hơn bao giờ hết. "Lúa" vẫn chín trong các gia đình đang rạn nứt, trong những người trẻ đang lạc lối, trong những tâm hồn cô đơn giữa lòng thành phố hiện đại. Và lời than "thợ gặt lại ít" vẫn còn vang vọng, day dứt. Chúa vẫn đang tìm kiếm những Ti-mô-thê, những Ti-tô của thời đại mới. Không nhất thiết phải là những giám mục, linh mục, mà là bất cứ ai dám sống tinh thần "chiên con", dám buông bỏ "túi tiền, bao bị", dám mang "bình an" đến cho người khác.

Mừng lễ hai thánh hôm nay, chúng ta không chỉ dừng lại ở việc ngưỡng mộ, mà hãy để cho Lời Chúa đánh động tâm hồn mình. Hãy tự hỏi: Tôi đang là loại thợ gặt nào trên cánh đồng của Chúa? Tôi có đang mang bình an đến cho gia đình, cho cộng đoàn của tôi không? Hay tôi đang mang đến sự chia rẽ, bất an? Tôi có dám sống thanh thoát, không bám víu vào vật chất để trở nên tự do cho Nước Trời không? Tôi có dám trở nên "chiên con" hiền lành giữa một xã hội đầy tính toán và tranh giành không? Ước gì ngọn lửa nhiệt thành mà thánh Phao-lô đã truyền cho Ti-mô-thê và Ti-tô, cũng sẽ được thắp lên trong lòng mỗi người chúng ta. Xin cho chúng ta cảm nghiệm được niềm vui của người được sai đi, niềm vui của người gieo bước chân bình an lên mọi nẻo đường đời, để rồi dù làm gì, ở đâu, chúng ta cũng có thể nói với mọi người rằng: "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần". Đó là sứ mạng, là vinh dự và là hạnh phúc của chúng ta. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

SỰ TỪ BỎ VÀ LỬA MẾN TRUYỀN GIÁO

Trong bầu khí thánh thiêng của ngày lễ kính hai thánh giám mục Ti-mô-thê và Ti-tô, Giáo hội mở ra trước mắt chúng ta một bức tranh vừa hùng tráng vừa khiêm nhường về sứ vụ tông đồ. Hình ảnh bảy mươi hai môn đệ lên đường không chỉ là một sự kiện lịch sử trong hành trình của Chúa Giê-su, mà còn là bản tình ca của niềm tin, nơi những bước chân yếu đuối của con người được chạm vào quyền năng của Thiên Chúa. Lời mời gọi "lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít" vang lên qua mọi thời đại như một lời thúc bách khôn nguôi, nhắc nhở rằng thế gian luôn khao khát ơn cứu độ, và mỗi Kitô hữu là một cánh tay nối dài của tình yêu thương ấy. Ti-mô-thê và Ti-tô, những người con tinh thần ưu tú của Thánh Phaolô, đã hiện thực hóa lời mời gọi này bằng chính cuộc đời tận hiến, trở thành những nhịp cầu nối kết giữa Tin Mừng và các tâm hồn khao khát chân lý.

Chúa Giê-su sai các ông đi từng hai người một, một hình ảnh đẹp đẽ về sự hiệp thông và tình huynh đệ trong sứ vụ. Ngài không muốn chúng ta đơn độc trên con đường loan báo Tin Mừng, vì Tin Mừng bản chất là tình yêu, mà tình yêu thì cần có sự sẻ chia và nâng đỡ. Đi đôi với nhau, các môn đệ học được cách lắng nghe, cách nhẫn nại và cách phản chiếu hình ảnh của một Thiên Chúa là cộng đoàn tình yêu. Đó chính là nền tảng của Giáo hội, nơi mà sự hiệp nhất không phải là sự đồng nhất máy móc, nhưng là sự hòa quyện của những tâm hồn cùng chung một lý tưởng, cùng hướng về một đích đến là đưa bình an của Đức Kitô vào lòng thế giới.

Lời cảnh báo "như chiên con đi vào giữa bầy sói" dường như là một nghịch lý đầy thách đố đối với lý trí tự nhiên. Làm sao một sự mỏng manh có thể đối đầu với sự hung bạo? Thế nhưng, đó chính là bí quyết của Tin Mừng: sức mạnh của sự hiền lành. Chúa không trang bị cho các môn đệ gươm giáo hay quyền lực trần thế, Ngài trang bị cho họ bằng chính sự yếu đuối dựa nương vào Thiên Chúa. Chính khi chúng ta ý thức mình là "chiên con", chúng ta mới thực sự cần đến sự bảo bối của Mục Tử Nhân Lành. Ti-mô-thê và Ti-tô đã đi vào lòng những dân tộc xa lạ, đối diện với những văn hóa và triết lý trái ngược, không bằng sức mạnh cưỡng chế, nhưng bằng sự dịu dàng của đức tin và lửa mến nồng nàn trong trái tim.

Sự từ bỏ "túi tiền, bao bị, giày dép" mà Chúa Giê-su truyền dạy là một lời mời gọi sống tinh thần nghèo khó triệt để. Người thợ gặt của Chúa phải là người tự do nhất, không bị ràng buộc bởi những lo âu vật chất hay những dự phòng quá mức cho bản thân. Khi đôi bàn tay trống không, tâm hồn mới có thể ôm trọn vẹn cả thế giới. Sự thiếu thốn bên ngoài lại chính là cơ hội để sự giàu có của ân sủng được hiển lộ. Những gì chúng ta mang theo thường là những gì ngăn cản chúng ta đến với người khác. Chúa muốn các môn đệ tin cậy hoàn toàn vào sự quan phòng của Cha, để rồi mỗi bữa ăn, mỗi chỗ nghỉ đều trở thành một dấu chỉ của sự đón nhận và lòng biết ơn.

"Bình an cho nhà này!" - đó là lời chào, là quà tặng và cũng là bản chất của sứ mạng tông đồ. Bình an mà các môn đệ mang đi không phải là sự vắng bóng của xung đột, mà là sự hiện diện của chính Đức Kitô Phục Sinh. Khi một người thợ gặt bước vào một ngôi nhà, họ mang theo hơi thở của Thiên Chúa. Nếu thế gian đầy dẫy những bất an và chia rẽ, thì người Kitô hữu phải là những sứ giả của sự hòa giải. Ti-mô-thê và Ti-tô đã gieo vãi sự bình an ấy tại Ê-phê-sô và Cơ-rê-ta, xây dựng những cộng đoàn nơi mà tình yêu thương vượt lên trên mọi khác biệt về nguồn gốc hay địa vị.

Sứ vụ truyền giáo cũng đòi hỏi một sự thích nghi và hòa nhập sâu sắc: "Người ta cho ăn uống thức gì, thì anh em dùng thức đó". Đây không chỉ là chuyện ăn uống, mà là tinh thần đón nhận văn hóa, đón nhận cuộc sống của người khác với lòng trân trọng. Người loan báo Tin Mừng không đến để áp đặt, nhưng để chia sẻ cuộc sống. Thánh Ti-tô và Thánh Ti-mô-thê đã trở thành những người tôi tớ cho mọi người, học cách nói ngôn ngữ của trái tim, để Tin Mừng không còn là một lý thuyết xa lạ nhưng trở thành "thịt và máu" trong đời sống thường nhật của các tín hữu.

Nhìn vào cuộc đời của hai thánh giám mục, chúng ta thấy một sự tiếp nối kỳ diệu của đức tin. Các ngài là những người trẻ tuổi đã can đảm gánh vác trách nhiệm nặng nề trong Giáo hội sơ khai. Sự trẻ trung của các ngài được tôi luyện trong gian khổ và được dẫn dắt bởi sự khôn ngoan của thánh Phaolô. Điều đó nhắc nhở chúng ta rằng, mỗi thế hệ đều có trách nhiệm gìn giữ và chuyển trao ngọn lửa đức tin. Lúa chín vẫn còn đầy đồng, và thế giới hôm nay vẫn đang khát khao những "thợ gặt" dám sống thật, dám hy sinh và dám yêu thương đến tận cùng.

Kết thúc hành trình, niềm vui của người môn đệ không nằm ở những thành công vẻ vang hay những con số thống kê, mà nằm ở chỗ tên của họ được ghi trên trời. Chúng ta được mời gọi để trở thành những chứng nhân khiêm nhường, làm việc không mệt mỏi trong vườn nho của Chúa mà không đòi hỏi sự công nhận của trần gian. Xin cho mỗi chúng ta, khi nhìn vào gương sáng của hai thánh Ti-mô-thê và Ti-tô, cũng biết thắp lên trong mình ngọn lửa truyền giáo, để đi đến bất cứ nơi đâu, chúng ta cũng trở thành những dấu chỉ sống động của lòng thương xót và bình an Chúa.

Hành trình của chúng ta vẫn đang tiếp diễn trên những nẻo đường của cuộc sống hiện đại. Dẫu có nhiều "bầy sói" của sự thờ ơ, ích kỷ hay tục hóa, nhưng với niềm tin sắt đá và tình yêu không lay chuyển, chúng ta tin rằng hạt giống bình an sẽ nảy mầm. Hãy ra đi với đôi bàn tay rộng mở và một trái tim tràn đầy hy vọng, vì chính Chúa là Đấng sai đi và Ngài luôn đồng hành với chúng ta cho đến tận cùng thời gian. Amen.

Lm. Anmai, CSsR


 

NHỮNG BƯỚC CHÂN TRẦN TRÊN CÁNH ĐỒNG TRUYỀN GIÁO: SỨ ĐIỆP TÌNH YÊU TỪ SỰ TỰ HỦY VÀ LÒNG PHÓ THÁC

Khởi đi từ tiếng gọi thẳm sâu trong tâm hồn, hành trình của người môn đệ chưa bao giờ là một cuộc dạo chơi yên bình, mà là một cuộc dấn thân đầy kịch tính giữa lòng thế giới. Hôm nay, khi Giáo hội mừng kính hai thánh Giám mục Ti-mô-thê và Ti-tô, những cộng sự đắc lực của Thánh Phaolô, chúng ta lại được nghe vang vọng lời mời gọi của Chúa Giêsu dành cho bảy mươi hai môn đệ. Con số bảy mươi hai không chỉ là một con số lịch sử, mà là biểu tượng cho sự lan tỏa ơn cứu độ đến mọi ngóc ngách của nhân loại. Chúa không chỉ chọn nhóm Mười Hai cho nền móng phẩm trật, Người chọn cả một đoàn dân đông đảo để khẳng định rằng: truyền giáo là bản chất, là hơi thở và là sự sống của bất cứ ai đã một lần chạm chân vào ngưỡng cửa đức tin.

Cánh đồng lúa chín vàng rực rỡ nhưng thợ gặt lại thưa thớt – một hình ảnh tương phản đầy xót xa vẫn còn nguyên giá trị cho đến tận hôm nay. Sự "chín" của linh hồn không chờ đợi sự sẵn sàng của con người. Thế giới luôn khao khát chân lý, khao khát sự bình an đích thực giữa một thực tại đầy biến động và rạn nứt. Chúa Giêsu không bảo chúng ta hãy dùng kỹ thuật hay chiến lược nhân loại để giải quyết sự thiếu hụt nhân sự, nhưng Người truyền lệnh: “Hãy xin chủ mùa gặt”. Lời cầu nguyện chính là khởi đầu của mọi sứ vụ. Nếu không bám rễ trong lời cầu nguyện, người thợ gặt sẽ dễ dàng biến mình thành một công nhân tôn giáo khô khan, làm việc vì bổn phận thay vì vì tình yêu. Sứ vụ truyền giáo phải bắt đầu từ đầu gối trước khi bắt đầu bằng đôi chân.

Lời cảnh báo “như chiên con đi vào giữa bầy sói” dường như là một nghịch lý của tình thương. Tại sao một người thầy nhân hậu lại đẩy môn đệ vào chỗ hiểm nguy? Đó chính là sự thật trần trụi của Tin Mừng. Thế gian có những quy luật riêng của nó – quy luật của quyền lực, của bạo lực và của sự loại trừ. Người môn đệ đi vào thế gian không phải bằng sức mạnh của nanh vuốt, nhưng bằng sự hiền lành của chiên con. Chính sự yếu đuối của con chiên lại là vũ khí sắc bén nhất để cảm hóa lòng người, vì nó không gây hấn, không áp đặt, chỉ hiện diện và yêu thương. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã sống trọn vẹn tinh thần ấy khi đối diện với những nghịch cảnh, những giáo thuyết sai lạc và cả những bắt bớ, để rồi bằng sự kiên trì nhẫn nại, các ngài đã bảo vệ được đoàn chiên Chúa trao phó.

Sứ điệp về sự siêu thoát “đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép” là một lời mời gọi lột bỏ mọi sự an toàn giả tạo. Khi đôi tay trống rỗng, người môn đệ mới có thể nắm lấy tay Chúa một cách trọn vẹn nhất. Khi đôi chân trần chạm vào cát bụi đường đời mà không có sự che chở của giày dép, họ mới thực sự cảm nhận được nỗi đau và sự nhọc nhằn của những người họ đang phục vụ. Sự nghèo khó không phải là mục đích, nhưng là phương tiện để chứng minh rằng: kho tàng duy nhất và quý giá nhất chính là Đức Kitô. Một nhà truyền giáo quá đầy đủ về vật chất thường dễ quên đi sự lệ thuộc vào ân sủng. Chỉ khi chúng ta dám trở nên nghèo khó, chúng ta mới thực sự giàu có trong Thiên Chúa và trở nên tự do để đi đến bất cứ đâu Ngài muốn.

Lệnh truyền “cũng đừng chào hỏi ai dọc đường” nghe có vẻ khiếm nhã trong phép lịch sự thông thường, nhưng thực chất đó là lệnh truyền về sự khẩn thiết. Sứ điệp cứu độ là một việc cấp bách, không thể trì hoãn bởi những chuyện phù phiếm hay những mối bang giao xã hội mang tính hình thức. Thời gian của Thiên Chúa đang thúc bách. Mỗi phút giây trôi qua là một linh hồn đang chờ đợi được nghe lời yêu thương. Người môn đệ phải là người biết ưu tiên cho những giá trị vĩnh cửu, không để mình bị phân tâm bởi những ồn ào của thế sự, để trái tim luôn hướng về đích điểm là ơn cứu độ của anh chị em mình.

“Bình an cho nhà này!” – đây không chỉ là một lời chúc xã giao, mà là việc trao ban chính sự hiện diện của Thiên Chúa. Bình an mà Chúa Giêsu nói đến là Shalom, một sự sung mãn về tâm linh, một sự hòa giải giữa con người với Thiên Chúa và với nhau. Người môn đệ đi đến đâu, bầu khí thiên đàng phải lan tỏa đến đó. Nếu thế gian đem lại sự bất an bằng tranh chấp và hận thù, thì người Kitô hữu phải là người kiến tạo hòa bình bằng sự lắng nghe và thấu hiểu. Tuy nhiên, sự bình an ấy chỉ có thể ở lại khi có một tâm hồn “đáng hưởng bình an” đón nhận. Điều này nhắc nhở chúng ta về tự do của con người trước hồng ân Chúa; Ngài mời gọi nhưng không cưỡng ép, Ngài gõ cửa nhưng chờ đợi người bên trong mở ra.

Việc Chúa bảo các môn đệ “ở lại nhà ấy, ăn uống thức gì người ta cho” dạy chúng ta bài học về sự hội nhập và lòng biết ơn. Người thợ gặt không đến để làm khách, nhưng đến để trở thành người nhà. Việc ăn uống chung không chỉ là để nuôi sống thân xác, mà là thiết lập một mối thông hiệp sâu xa. Đừng kén chọn, đừng so đo, vì giá trị của người môn đệ không nằm ở những gì họ hưởng thụ, nhưng nằm ở những gì họ trao ban. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã phải thích nghi với nhiều nền văn hóa khác nhau, từ Ê-phê-sô đến Crê-ta, để đem Tin Mừng thấm nhập vào xương máu của các cộng đoàn sơ khai. Sự linh hoạt và khiêm nhường ấy chính là chìa khóa để mở cửa lòng những người xa lạ.

Nhìn vào cuộc đời của hai thánh giám mục hôm nay, chúng ta thấy hiện rõ chân dung của những người thợ gặt trung kiên. Các ngài đã không giữ Tin Mừng cho riêng mình, cũng không giữ nó trong những tháp ngà lý thuyết. Các ngài đã lên đường, đã chấp nhận những "bầy sói" của thời đại, đã sống bằng sự bình an của Chúa giữa những cơn bão táp của Giáo hội sơ khai. Lời nhắn nhủ của Thánh Phaolô dành cho Ti-mô-thê: “Hãy khơi dậy đặc sủng của Thiên Chúa trong con” cũng chính là lời nhắc nhở cho mỗi chúng ta hôm nay. Đừng để ngọn lửa truyền giáo lụi tàn trong sự an phận hay sợ hãi. Mỗi Kitô hữu, qua bí tích Rửa Tội, đã là một “Ti-mô-thê mới”, một “Ti-tô mới” được sai đi vào cánh đồng cuộc đời.

Lạy Chúa, cánh đồng hôm nay vẫn đang chín vàng, và bầy sói của sự vô cảm, của chủ nghĩa hưởng thụ vẫn đang rình rập. Xin cho chúng con biết học nơi hai thánh Ti-mô-thê và Ti-tô lòng nhiệt thành không mệt mỏi. Xin rèn luyện chúng con thành những chiên con hiền lành nhưng can đảm, những người thợ gặt không màng túi tiền bao bị, chỉ mang theo hành trang duy nhất là tình yêu và sự bình an của Chúa. Để qua cuộc sống của chúng con, danh Chúa được cả sáng, và mọi người nhận biết rằng Nước Thiên Chúa đã đến gần. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

 

NHỮNG BƯỚC CHÂN CỦA SỨ GIẢ BÌNH AN TRÊN CÁNH ĐỒNG LÚA CHÍN

Phụng vụ hôm nay khoác lên mình một màu sắc vừa thân thương lại vừa hào hùng khi chúng ta cùng nhau cử hành lễ kính hai thánh Giám mục Ti-mô-thê và Ti-tô, những người con tinh thần yêu dấu, những cộng sự đắc lực của thánh Phao-lô tông đồ, và là những chứng nhân sống động cho sự tiếp nối của sứ mạng loan báo Tin Mừng trong lòng Hội Thánh sơ khai. Giữa bối cảnh phụng vụ ấy, bài Tin Mừng theo thánh Lu-ca mà chúng ta vừa nghe vang lên như một bản trường ca về sứ vụ, không chỉ dành cho nhóm Mười Hai, mà là cho bảy mươi hai môn đệ, nghĩa là cho một số đông, cho tất cả mọi người, và cho chính mỗi người chúng ta trong ngày hôm nay. Hình ảnh của thánh Ti-mô-thê và thánh Ti-tô hòa quyện tuyệt vời vào hình ảnh của bảy mươi hai môn đệ này, vẽ nên bức chân dung đích thực của người mục tử, người tông đồ nhiệt thành lăn xả vào cánh đồng trần gian mênh mông để gặt lúa về cho Chủ mùa gặt. Khi chúng ta lắng nghe lời Chúa Giê-su phán: "Lúa chín đầy đồng mà thợ gặt lại ít", chúng ta không chỉ nghe một lời than thở về sự thiếu hụt nhân sự, mà sâu xa hơn, đó là một lời mời gọi khẩn thiết, một tiếng kêu thấu tâm can từ Trái Tim của một vị Thiên Chúa khao khát cứu độ con người, một tiếng gọi mời chúng ta hãy nhìn ra cánh đồng nhân loại đang chờ đợi ơn cứu độ với một cái nhìn đầy trắc ẩn và trách nhiệm.

Khởi đi từ lời sai đi của Chúa Giê-su, chúng ta thấy một sự chuyển động mạnh mẽ từ "ở lại" sang "ra đi". Chúa Giê-su không tuyển chọn các môn đệ để họ quây quần bên Người trong một tháp ngà êm ấm, hay để tận hưởng niềm vui riêng tư của việc được biết các mầu nhiệm Nước Trời. Người chọn họ để sai họ đi. "Chúa chỉ định bảy mươi hai môn đệ khác, và sai các ông cứ từng hai người một đi trước". Tại sao lại là bảy mươi hai? Nếu con số mười hai tượng trưng cho mười hai chi tộc Ít-ra-en, biểu trưng cho sự tái thiết dân Chúa, thì con số bảy mươi hai trong truyền thống Do Thái thường tượng trưng cho tất cả các dân tộc trên thế giới thời bấy giờ. Việc Chúa sai bảy mươi hai người đi báo hiệu rằng Tin Mừng này không còn bị giới hạn trong biên giới của một quốc gia hay một dân tộc nào, nhưng nó phải được lan tràn ra khắp mặt đất, đến với mọi ngõ ngách của phận người. Thánh Ti-mô-thê và thánh Ti-tô chính là hiện thân của con số bảy mươi hai ấy trong giai đoạn Hội Thánh bắt đầu vươn mình ra khỏi biên giới Do Thái giáo để đến với dân ngoại. Ti-mô-thê, người con của một bà mẹ Do Thái và một ông bố Hy Lạp, và Ti-tô, một người Hy Lạp hoàn toàn, cả hai đã được thánh Phao-lô chọn lựa, huấn luyện và đặt làm giám mục cai quản các giáo đoàn Ê-phê-xô và Crê-ta. Cuộc đời họ là những chuyến đi không mệt mỏi, là sự dấn thân vào những vùng đất xa lạ, đối diện với những văn hóa khác biệt, để gieo rắc hạt giống đức tin. Họ đã thực hiện đúng mệnh lệnh "đi trước vào tất cả các thành, các nơi mà chính Người sẽ đến". Người tông đồ không đi để rao giảng về mình, nhưng đi để dọn đường, để chuẩn bị tâm hồn người ta đón nhận chính Chúa Giê-su.

Tuy nhiên, con đường sứ vụ chưa bao giờ là con đường trải đầy hoa hồng. Chúa Giê-su đã cảnh báo một cách thẳng thắn và đầy thực tế: "Này Thầy sai anh em đi như chiên con đi vào giữa bầy sói". Một hình ảnh đầy tương phản và gây chấn động. Chiên con thì hiền lành, yếu đuối, không có vũ khí tự vệ, trong khi sói thì hung dữ, gian ác và đầy dã tâm. Tại sao Chúa lại muốn các môn đệ của mình trở nên như chiên con? Tại sao Người không trang bị cho họ quyền lực chính trị, sức mạnh quân sự hay ít nhất là một sự bảo đảm an toàn tuyệt đối? Bởi vì vũ khí của Tin Mừng không phải là gươm giáo, không phải là sự áp đặt hay bạo lực, mà là tình yêu, sự khiêm nhường và sự hiến thân. Thánh Ti-mô-thê và thánh Ti-tô đã thấu hiểu bài học này sâu sắc hơn ai hết. Thánh Ti-mô-thê, với bản tính có phần nhút nhát và sức khỏe yếu kém, đã phải đối mặt với những "con sói" là những lạc giáo, những sự chống đối và chia rẽ trong cộng đoàn Ê-phê-xô. Thánh Ti-tô phải chăn dắt giáo đoàn tại đảo Crê-ta, nơi mà chính thánh Phao-lô đã mô tả dân cư là "những kẻ nói dối, những con thú dữ tợn, những cái bụng lười biếng". Làm sao để sống sót và làm sao để loan báo Tin Mừng giữa bầy sói ấy nếu không mang tâm tình của chiên con? Chiên con thắng sói không phải bằng cách trở thành sói, mà bằng cách để cho sự hiền lành của Mục Tử Giê-su chiếu tỏa qua sự yếu đuối của mình. Sự hiện diện của người môn đệ giữa thế gian là sự hiện diện của một tình yêu dám chịu thương tích để chữa lành, một sự bao dung dám chấp nhận thua thiệt để chinh phục lòng người. Đó là nghịch lý của Thập Giá, và đó cũng là sức mạnh duy nhất có thể biến đổi thế giới.

Để có thể trở nên như chiên con và hoàn thành sứ mạng, hành trang của người thợ gặt phải hết sức gọn nhẹ. Chúa bảo: "Đừng mang theo túi tiền, bao bị, giày dép". Lời căn dặn này không đơn thuần là một chỉ dẫn về vật chất, mà là một đòi hỏi về tinh thần. Đó là tinh thần khó nghèo, sự thanh thoát và lòng tín thác tuyệt đối vào sự quan phòng của Thiên Chúa. Người tông đồ không thể ra đi với một tâm hồn nặng trĩu những toan tính trần thế, những lo âu về cơm áo gạo tiền, hay những dính bén vào của cải vật chất. "Túi tiền" là biểu tượng của sự bảo đảm an toàn tài chính; "bao bị" là sự tích trữ lương thực; "giày dép" là phương tiện để đi lại thoải mái. Bỏ lại tất cả những thứ đó nghĩa là người môn đệ chấp nhận sự bấp bênh, chấp nhận trở nên "nghèo" để Thiên Chúa trở thành sự giàu có duy nhất của họ. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã sống tinh thần này khi các ngài rời bỏ gia đình, quê hương để đi theo thánh Phao-lô, sống cuộc đời nay đây mai đó, "làm thợ thì đáng được trả công", ăn những gì người ta dọn cho, ở lại nơi người ta tiếp đón. Sự tự do nội tâm này là điều kiện tiên quyết để Tin Mừng được rao giảng một cách tinh ròng. Nếu người tông đồ còn bận tâm tìm kiếm lợi lộc, danh vọng hay sự an nhàn cho bản thân, thì lời rao giảng của họ sẽ mất đi sức thuyết phục, và hình ảnh của Đức Ki-tô sẽ bị che khuất bởi cái bóng của cái tôi ích kỷ. Sự thanh thoát giúp đôi chân người loan báo Tin Mừng trở nên linh hoạt, sẵn sàng đến bất cứ nơi đâu, sẵn sàng ở lại với bất cứ ai, dù giàu hay nghèo, sang hay hèn, để mang bình an đến cho họ.

Và sứ điệp mà họ mang đến là gì? Không phải là một hệ thống triết lý cao siêu, không phải là những luật lệ khô khan, mà là: "Bình an cho nhà này!". Bình an, hay "Shalom" trong tư tưởng Kinh Thánh, không chỉ là sự vắng bóng chiến tranh hay xung đột, mà là sự viên mãn của mọi phúc lành, là sự hòa giải trọn vẹn với Thiên Chúa, với tha nhân và với chính mình. Đó là món quà Phục Sinh mà Chúa Giê-su đã ban tặng cho các tông đồ. Khi người môn đệ bước vào một ngôi nhà, họ mang theo sự hiện diện của Chúa, và chính sự hiện diện ấy là nguồn bình an. Chúa Giê-su nói: "Nếu ở đó, có ai đáng hưởng bình an, thì bình an của anh em sẽ ở lại với người ấy". Điều này cho thấy bình an của Chúa là một thực tại sống động, có sức lan tỏa, nhưng cũng đòi hỏi sự đón nhận từ phía người nghe. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô là những sứ giả hòa bình. Trong các thư mục vụ, chúng ta thấy các ngài luôn nỗ lực xây dựng sự hiệp nhất, hòa giải những bất đồng, và củng cố tình yêu thương trong cộng đoàn. Sứ mạng của người mục tử, của người Kitô hữu hôm nay cũng vậy, là trở thành những cây cầu nối kết, những máng chuyển thông ơn bình an của Chúa vào trong những gia đình đang rạn nứt, những cộng đoàn đang chia rẽ, và một xã hội đang đầy dẫy bạo lực và hận thù. Chúng ta không thể rao giảng về một Thiên Chúa Tình Yêu nếu chính cuộc sống của chúng ta đầy những ghen ghét, đố kỵ và tranh chấp.

Chúa Giê-su cũng dạy các môn đệ cách ứng xử cụ thể: "Đừng chào hỏi ai dọc đường". Lệnh truyền này nghe có vẻ khiếm nhã trong văn hóa giao tiếp, nhưng trong bối cảnh văn hóa Đông phương thời bấy giờ, việc chào hỏi thường kéo dài với nhiều nghi thức rườm rà, tốn nhiều thời gian. Chúa muốn nhấn mạnh đến tính khẩn cấp của sứ vụ. Việc Loan báo Tin Mừng là việc cấp bách, không thể trì hoãn, không được phép để những chuyện xã giao đời thường làm xao lãng. Lúa đã chín, mây đen có thể kéo đến bất cứ lúc nào, nếu thợ gặt cứ mải mê trò chuyện dọc đường thì lúa sẽ rụng, sẽ hư nát. Sự khẩn trương này cũng chính là ngọn lửa đã thiêu đốt tâm can thánh Phao-lô và được truyền sang cho Ti-mô-thê và Ti-tô: "Khốn cho tôi nếu tôi không rao giảng Tin Mừng". Ngày nay, chúng ta có quá nhiều thứ "chào hỏi dọc đường" làm chậm bước chân truyền giáo: những đam mê vô bổ, những tranh luận vô ích trên mạng xã hội, những lo toan thế tục... Lời Chúa nhắc nhở chúng ta phải biết tập trung vào điều cốt yếu, biết phân định đâu là việc chính, đâu là việc phụ, để dành trọn tâm huyết cho sứ mạng cao cả nhất là làm cho Nước Chúa trị đến.

Một chi tiết rất nhân văn và thực tế trong bài Tin Mừng là chỉ dẫn về việc ăn uống và cư trú: "Hãy ở lại nhà ấy, và người ta cho ăn uống thức gì, thì anh em dùng thức đó... Đừng đi hết nhà nọ đến nhà kia". Chúa muốn các môn đệ tránh thói kén chọn, và quan trọng hơn, tránh thái độ "đứng núi này trông núi nọ", tìm kiếm những chỗ trọ sang trọng hơn, thoải mái hơn. Việc "ở lại" một nơi cố định giúp người tông đồ xây dựng mối tương quan sâu sắc với gia chủ và cộng đoàn tại đó. Truyền giáo không chỉ là nói lời hay ý đẹp rồi bỏ đi, mà là cùng ăn, cùng ở, cùng chia sẻ cuộc sống, là "nhập thể" vào trong hoàn cảnh của người mình phục vụ. Thánh Ti-tô ở đảo Crê-ta và thánh Ti-mô-thê ở Ê-phê-xô đã phải "ở lại" để kiên nhẫn giáo dục, sửa dạy và nuôi dưỡng đức tin cho giáo dân. Sự kiên trì bám trụ, chấp nhận những giới hạn của cộng đoàn, chấp nhận những món ăn đạm bạc hay những điều kiện sống khó khăn, chính là bằng chứng hùng hồn nhất về tình yêu của người mục tử. Người ta sẽ không tin vào lời rao giảng của chúng ta nếu họ thấy chúng ta chỉ tìm kiếm sự hưởng thụ cho bản thân. Ngược lại, khi thấy người tông đồ sống đơn sơ, hòa đồng và chấp nhận mọi sự vì Tin Mừng, họ sẽ nhận ra khuôn mặt của Đức Ki-tô nơi người ấy.

Sứ vụ của bảy mươi hai môn đệ không chỉ dừng lại ở lời nói, mà còn đi đôi với hành động: "Hãy chữa những người đau yếu trong thành". Lời rao giảng Tin Mừng phải đi kèm với dấu chỉ của lòng thương xót. Nước Thiên Chúa đến không chỉ để cứu rỗi linh hồn mà còn để giải thoát con người khỏi những nỗi đau thể xác và tinh thần. Việc chữa lành ở đây có thể hiểu theo nghĩa rộng: xoa dịu những vết thương lòng, nâng đỡ những ai ngã lòng trông cậy, chia sẻ cơm áo cho người nghèo đói, và đấu tranh cho công lý. Hai thánh Giám mục Ti-mô-thê và Ti-tô đã thực hiện việc "chữa lành" này qua việc chấn chỉnh các sai lạc về đức tin, chữa lành những căn bệnh tâm linh đang đe dọa làm suy yếu Hội Thánh. Các ngài là những lương y tinh thần, dùng liều thuốc là Lời Chúa và các Bí tích để đem lại sức sống cho các chi thể đau yếu trong Nhiệm Thể Đức Ki-tô. Hôm nay, thế giới vẫn đầy rẫy những người đau yếu: những người cô đơn, những người bị bỏ rơi, những người đang tuyệt vọng. Sứ mạng của chúng ta là đến với họ, chạm vào nỗi đau của họ bằng bàn tay yêu thương của Chúa, và qua đó, loan báo cho họ biết: "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần các ông".

"Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần". Đây là đích điểm, là nội dung cốt lõi của mọi hoạt động tông đồ. Tất cả sự ra đi, sự khó nghèo, sự bình an, sự chữa lành đều quy hướng về việc công bố sự hiện diện của Thiên Chúa. Triều đại ấy không phải là một vương quốc xa xôi trên mây, mà đã đến gần, đã hiện diện ngay giữa lòng thế giới qua Đức Giê-su Ki-tô và đang tiếp tục lớn lên qua Hội Thánh. Khi chúng ta sống yêu thương, khi chúng ta tha thứ, khi chúng ta phục vụ, là chúng ta đang làm cho Triều Đại ấy hiển trị. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã dành trọn cuộc đời để làm cho Triều Đại ấy được nhận biết và yêu mến. Các ngài đã trung thành gìn giữ "kho tàng đức tin" (depositum fidei) mà thánh Phao-lô trao phó, không phải để cất giấu, mà để làm cho nó sinh hoa kết trái trong đời sống của các tín hữu. Nhìn vào gương của hai thánh nhân, chúng ta thấy hình ảnh của những người quản lý trung tín và khôn ngoan, những người thợ gặt cần mẫn không quản ngại nắng mưa. Dù đối diện với bao khó khăn, thử thách, các ngài vẫn giữ vững niềm tin và nhiệt huyết, bởi các ngài biết rằng Chủ mùa gặt luôn ở cùng các ngài.

Suy niệm về bài Tin Mừng và cuộc đời hai thánh Giám mục, chúng ta không thể không nhìn lại chính mình. Mỗi người Kitô hữu, dù là linh mục, tu sĩ hay giáo dân, đều là một "Ti-mô-thê" hay một "Ti-tô" được Chúa sai vào cánh đồng của thế giới hôm nay. Cánh đồng ấy có thể là gia đình, là nơi làm việc, là trường học, hay khu xóm chúng ta đang sống. Lúa vẫn chín đầy đồng: những người chưa biết Chúa, những người đang khao khát chân lý, những người đang lạc lối cần người dẫn dắt. Chúng ta có nghe thấy tiếng Chúa mời gọi: "Anh em hãy ra đi" không? Chúng ta có dám bước ra khỏi vùng an toàn của mình, bỏ lại những "túi tiền, bao bị" của sự ích kỷ, để đến với tha nhân không? Chúng ta có mang bình an đến cho những người chúng ta gặp gỡ, hay chúng ta lại gieo rắc sự bất an và chia rẽ? Chúng ta có sẵn sàng "ở lại", kiên nhẫn yêu thương những người khó tính, những người trái ý chúng ta không? Và trên hết, cuộc đời chúng ta có phải là một lời chứng sống động rằng "Triều Đại Thiên Chúa đã đến gần" không?

Mừng lễ hai thánh Ti-mô-thê và Ti-tô, chúng ta hãy xin Chúa ban cho chúng ta ngọn lửa nhiệt thành tông đồ như các ngài. Xin cho chúng ta, những người thợ gặt nhỏ bé của Chúa, luôn biết sống tâm tình của chiên con: hiền lành và khiêm nhường; sống tinh thần khó nghèo: thanh thoát và phó thác; sống sứ mạng bình an: yêu thương và hòa giải. Chúng ta cũng hãy cầu nguyện đặc biệt cho các vị chủ chăn trong Hội Thánh, các Giám mục, Linh mục, để các ngài luôn noi gương hai thánh nhân, trở thành những người cha hiền từ, những người thầy khôn ngoan và những người lãnh đạo đầy tớ, hết lòng chăm sóc đoàn chiên mà Chúa đã trao phó. Ước gì mỗi ngày sống của chúng ta đều là một bước chân đi tới, đi sâu vào lòng đời, để gieo vãi tình yêu và gặt hái niềm vui về cho Nước Trời, để đến ngày sau hết, chúng ta cũng được nghe lời Chúa phán: "Hỡi đầy tớ tài giỏi và trung thành, hãy vào hưởng niềm vui của chủ ngươi".

Giữa một thế giới đang chạy đua với quyền lực và vật chất, hình ảnh những người thợ gặt không mang bao bị, đi chân trần, đem bình an đến cho mọi nhà là một hình ảnh đẹp đẽ và đầy thách thức. Đó là lời nhắc nhở rằng sức mạnh thực sự của Hội Thánh không nằm ở cơ sở vật chất đồ sộ hay quyền lực trần thế, mà nằm ở sự thánh thiện và lòng nhiệt thành truyền giáo của mỗi người con cái Chúa. Thánh Ti-mô-thê và Ti-tô đã hoàn tất cuộc đua của mình, đã giữ vững đức tin và giờ đây đang hưởng vinh quang trên trời. Các ngài đang nhìn xuống và khích lệ chúng ta tiếp bước. Đừng sợ hãi vì mình là chiên con giữa bầy sói, bởi Đấng sai chúng ta đi đã chiến thắng thế gian. Đừng lo lắng vì mình thiếu thốn phương tiện, bởi ân sủng của Chúa luôn đủ cho chúng ta. Hãy mạnh dạn ra đi, vào từng nhà, vào từng thành, vào từng ngõ ngách của tâm hồn con người, để danh Chúa được cả sáng và Nước Chúa được trị đến.

Lạy Chúa Giê-su, Chủ mùa gặt vĩ đại, xin sai chúng con đi. Xin biến đổi chúng con thành những Ti-mô-thê và Ti-tô của thời đại mới, đầy nhiệt huyết, can đảm và trung thành. Xin cho chúng con biết dùng chính cuộc sống đượm tình bác ái của mình để làm chứng cho Tin Mừng, hầu cho lúa chín đầy đồng được gặt về trong kho lẫm của Chúa, nơi mà niềm vui và bình an sẽ tồn tại muôn đời. Amen.

Lm. Anmai, CSsR

Danh mục:
Tác giả: