Nhảy đến nội dung

Chính anh em là ánh sáng thế gian

CHÚA NHẬT V THƯỜNG NIÊN – NĂM A

Chính Anh Em Là Ánh Sáng Thế Gian

Vào ban tối, mỗi khi bị cúp điện, chúng ta thường tìm mọi cách để có ánh sáng: bật đèn pin, thắp nến, thắp đèn dầu, hay sử dụng bất cứ nguồn sáng nào có thể. Chỉ trong những hoàn cảnh như thế, con người mới cảm nhận rõ ánh sáng cần thiết và quý giá đến mức nào cho đời sống hằng ngày. Chính từ kinh nghiệm rất quen thuộc ấy, Đức Giê-su đã dùng hình ảnh ánh sáng để mặc khải cho chúng ta một chân lý căn bản: Người chính là Ánh Sáng, và mỗi người chúng ta được mời gọi đón nhận cũng như phản chiếu ánh sáng của Người.

1. Đức Giê-su là Ánh Sáng cho thế gian

Thật vậy, chính Đức Giê-su đã long trọng khẳng định: “Tôi là ánh sáng thế gian. Ai theo tôi, sẽ không phải đi trong bóng tối, nhưng sẽ có ánh sáng đem lại sự sống” (Ga 8,12). Ánh sáng ấy không phải là một biểu tượng trừu tượng, nhưng chính là bản thân Đức Giê-su.

Đó là ánh sáng bao phủ các mục đồng khi sứ thần loan báo Tin Mừng Giáng Sinh; là ánh sáng của ngôi sao lạ dẫn đường cho các nhà đạo sĩ đến gặp Hài Nhi Giê-su; là ánh sáng chói lòa trong biến cố Hiển Dung trên núi Ta-bo-rê; và cũng chính là ánh sáng đã quật ngã Phao-lô trên đường Đa-mát, biến một kẻ bắt bớ các Ki-tô hữu thành người nhiệt thành loan báo Tin Mừng.

Ánh sáng ấy còn được thể hiện cách cụ thể nơi Lời của Đức Giê-su, tức là giáo huấn của Người. Lời Chúa có quyền năng xua trừ ma quỷ, chữa lành bệnh tật, cho kẻ chết sống lại và biến đổi biết bao tâm hồn từ bóng tối của sự chết sang ánh sáng huy hoàng. Chính Lời Chúa là: “Ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi” (Tv 119,105); và “Việc giải thích Lời Chúa đem lại ánh sáng, giúp kẻ đơn sơ được thông hiểu” (Tv 119,130).

Không những thế, ánh sáng của Đức Giê-su còn được thông ban cách hữu hiệu qua các Bí tích mà Người đã thiết lập. Bí tích Rửa tội xóa bỏ tội nguyên tổ và các tội riêng, làm cho con người trở nên con cái Thiên Chúa; Bí tích Giao Hòa tái lập sự hòa giải với Thiên Chúa và với anh chị em; Bí tích Thánh Thể gia tăng ân sủng và cho người Ki-tô hữu đón nhận chính Đức Giê-su. Như vậy, qua các Bí tích, con người được đón nhận ánh sáng của Đức Giê-su và được mời gọi sống trong ánh sáng ấy.

2. Người Ki-tô hữu đón nhận và lan tỏa ánh sáng Đức Giê-su

Thánh Xốp-rô-ni-ô, giám mục, đã khích lệ các tín hữu bằng những lời huấn dụ mạnh mẽ: “Đức Giê-su là ánh sáng thật đã đến, ánh sáng chiếu soi mọi người sinh ra trên thế gian. Vậy, thưa anh em, mọi người trong chúng ta hãy đón nhận ánh sáng và hãy tỏa sáng. Đừng ai đứng ngoài ánh sáng rực rỡ ấy như một kẻ xa lạ; cũng đừng ai đã được ánh sáng tràn ngập mà vẫn sống trong đêm tối.”

Từ những lời huấn dụ ấy, người Ki-tô hữu được mời gọi thực hiện hai điều không thể tách rời: đón nhận ánh sáng và chiếu tỏa ánh sáng của Đức Giê-su.

Ngay trong ngày lãnh nhận Bí tích Rửa tội, mỗi người tín hữu được trao một ngọn nến sáng, được thắp lên từ Nến Phục Sinh, như dấu chỉ cho thấy đời sống mới của chúng ta khởi nguồn từ chính Đức Giê-su Ki-tô. Từ khởi điểm ấy, người tín hữu được mời gọi không ngừng đón nhận và nuôi dưỡng ánh sáng của Người qua việc lãnh nhận các Bí tích, qua việc đọc, suy gẫm và thực hành Lời Chúa, cũng như qua đời sống cầu nguyện.

Chính những phương thế thiêng liêng này - đặc biệt là đời sống cầu nguyện thường xuyên - giúp chúng ta kết hợp mật thiết với Chúa, kín múc sức mạnh và năng lượng thiêng liêng cần thiết cho hành trình đức tin. Như thánh Tê-rê-sa Can-cút-ta từng nhấn mạnh: “Cầu nguyện là công việc nạp bình, còn hoạt động là công việc tỏa sáng.”

Khi đã đón nhận ánh sáng từ Đức Giê-su Ki-tô, người Ki-tô hữu không thể giữ ánh sáng ấy cho riêng mình, nhưng có bổn phận chiếu tỏa ánh sáng ấy cho những người chung quanh. Chính Đức Giê-su khẳng định: “Chính anh em là ánh sáng thế gian” (Mt 5,14). Người còn dạy: “Người ta không thắp đèn rồi để dưới đáy thùng, nhưng đặt trên giá, để soi sáng cho mọi người trong nhà… để họ thấy những việc lành của anh em mà tôn vinh Cha anh em, Đấng ngự trên trời” (Mt 5,15–16).

Trước hết, người Ki-tô hữu được mời gọi chiếu tỏa ánh sáng của đời sống nội tâm. Khi một người sống gắn bó mật thiết với Chúa, thì chính đời sống thánh thiện của họ đã trở thành một chứng tá âm thầm nhưng đầy sức thuyết phục, ngay cả khi họ không nói gì. Truyền thống kể lại rằng, một ngày kia, thánh Phan-xi-cô Át-xi-di nói với một thầy dòng: “Nào, chúng ta cùng đi ra phố để giảng đạo.” Hai người ra đi, băng qua hết con đường này đến con đường khác, rồi lặng lẽ trở về nhà. Thầy dòng ngạc nhiên thưa: “Thưa ngài, con nghe ngài nói là mình đi ra phố để giảng đạo cơ mà.” Thánh Phan-xi-cô đáp: “Chúng ta đã giảng đạo rồi đó!”

Câu trả lời ấy nhắc nhớ rằng đời sống chứng tá chính là bài giảng sống động và thuyết phục nhất. Điều này hoàn toàn phù hợp với nhận định của thánh Phao-lô VI: “Con người thời đại hôm nay tin vào các chứng nhân hơn là các thầy dạy; và nếu họ tin vào các thầy dạy, là vì các thầy dạy ấy đã là những chứng nhân.”

Bên cạnh đó, người Ki-tô hữu còn được mời gọi chiếu tỏa ánh sáng của bác ái yêu thương. Ngôn sứ I-sai-a kêu gọi: “Hãy chia bánh cho người đói, rước vào nhà những người nghèo không nơi trú ngụ; thấy ai mình trần thì cho áo che thân, và đừng ngoảnh mặt làm ngơ trước người anh em cốt nhục” (Is 58,7). Chính Đức Giê-su cũng xác định dấu chỉ căn bản của người môn đệ là tình yêu thương: “Cứ dấu này mà người ta nhận ra anh em là môn đệ của Thầy: là anh em yêu thương nhau” (Ga 13,35).

Hơn nữa, trong một xã hội còn đầy dẫy bóng tối của tội lỗi, ích kỷ và bạo lực, người Ki-tô hữu không được ngồi yên than phiền hay buông xuôi, nhưng được mời gọi can đảm thắp sáng, dù chỉ là một tia sáng nhỏ bé. Như ngôn sứ I-sai-a đã quả quyết: “Nếu ngươi biết nhường miếng cho người đói, làm thỏa lòng kẻ khốn cùng, thì ánh sáng của ngươi sẽ bừng lên trong bóng tối, và đêm tối sẽ trở nên như ban ngày” (Is 58,10).

Lạy Chúa, xin cho mỗi người chúng con biết đón nhận ánh sáng từ Chúa qua đời sống cầu nguyện, qua các Bí tích và Lời Chúa, để trở nên ánh sáng soi chiếu cho những người chung quanh, hầu nhiều người nhận ra Chúa là Ánh Sáng thật, ánh sáng dẫn đưa con người đến ơn cứu độ. A-men.

Lm. Anthony Trung Thành