Chia sẻ Lời Chúa Thứ 2, Thứ 3, Thứ 4 Thường Niên
- T3, 10/02/2026 - 06:50
- Lm Giuse THÁNH GIÁ
THỨ HAI TUẦN 5 THƯỜNG NIÊN NĂM CHẴN
“NƠI CHÚA NGỰ: TỪ ĐỀN THỜ BẰNG ĐÁ ĐẾN CON NGƯỜI DỄ TỔN THƯƠNG”**
Kính thưa cộng đoàn,
Lời Chúa hôm nay dẫn chúng ta đi qua một hành trình rất lạ, nhưng cũng rất quen: từ Đền Thờ Giêrusalem trang nghiêm và vững chắc, đến những con đường bụi bặm của Galilê, nơi những thân phận đau yếu chỉ mong được chạm vào gấu áo của Đức Giêsu.
Đó không chỉ là một hành trình lịch sử, mà là hành trình nội tâm của mỗi con người, hành trình Thiên Chúa tìm kiếm một nơi để ngự, và con người học cách mở lòng cho Thiên Chúa cư ngụ.
1. Đền Thờ – khát vọng an toàn và kiểm soát của con người
Trong bài đọc thứ nhất, chúng ta chứng kiến một biến cố trọng đại: Hòm Bia Giao Ước – dấu chỉ sự hiện diện của Thiên Chúa – được long trọng rước vào Cung Cực Thánh của Đền Thờ.
Đây là đỉnh cao của một giấc mơ rất người: con người muốn xây cho Thiên Chúa một nơi ở cố định, muốn định hình sự thánh, muốn đặt Thiên Chúa vào một không gian có thể kiểm soát được.
Nhìn dưới ánh sáng nhân học và tâm lý, Đền Thờ là biểu tượng cho nỗ lực của cái tôi: – cái tôi muốn trật tự thay cho bất an – muốn nghi lễ thay cho bấp bênh – muốn chắc chắn thay cho mầu nhiệm
Nhưng chính lúc con người tưởng rằng mình đã hoàn tất công trình, thì điều bất ngờ xảy ra.
2. Đám mây – khi Thiên Chúa vượt khỏi mọi chiếm hữu
Đám mây vinh quang phủ đầy Đền Thờ, đến nỗi các tư tế không thể tiếp tục thi hành nhiệm vụ.
Kính thưa cộng đoàn, đây là một trong những hình ảnh sâu sắc nhất của thần học thiêng liêng: Thiên Chúa hiện diện đến mức con người không còn làm chủ được nữa.
Đám mây ấy nói với chúng ta rằng: Thiên Chúa không để mình bị giam trong những gì hoàn chỉnh, Người không ngự nơi con người đã “xong xuôi”, mà nơi con người dám bước vào sự không biết, sự mỏng manh, sự thinh lặng.
Trong đời sống thiêng liêng, có những lúc Chúa ở rất gần, nhưng ta không thấy gì, không cảm gì, không làm gì được.
Đó không phải là lúc Chúa vắng mặt, mà là lúc Chúa ở đó theo một cách sâu hơn.
3. “Lạy Chúa, xin đứng dậy” – lời cầu của kiếp người mệt mỏi
Thánh vịnh hôm nay cất lên một lời cầu rất lạ: “Lạy Chúa, xin đứng dậy, ngự về chốn nghỉ ngơi.”
Đây không phải là lời của những người tự mãn, mà là lời của những người đã thấm mệt với chính mình.
Con người nhận ra rằng: – công trình mình xây vẫn trống vắng – nghi thức mình giữ vẫn khô cạn – đời sống mình vẫn bất an
Và lúc ấy, con người không còn khoe điều mình làm được, mà chỉ xin một điều duy nhất: Xin Chúa ở lại.
Kính thưa cộng đoàn, điều nghịch lý là: chốn nghỉ ngơi của Thiên Chúa không phải là nơi con người mạnh mẽ, mà là nơi con người không còn che giấu được sự yếu đuối của mình.
4. Đức Giêsu – Đền Thờ sống động giữa nhân loại
Tin Mừng đưa chúng ta đến một khung cảnh hoàn toàn khác: không còn Đền Thờ bằng đá, không còn mây vinh quang, chỉ còn những con người bệnh tật, bị loại trừ, đau khổ.
Và Tin Mừng nói một câu rất đơn sơ nhưng gây chấn động: “Bất cứ ai chạm đến Người, thì đều được khỏi.”
Ở đây, toàn bộ thần học cũ bị đảo lộn.
Không phải con người sợ làm ô uế Thiên Chúa, mà chính Thiên Chúa để cho mình bị chạm đến.
Không phải Thiên Chúa được bảo vệ trong Cung Thánh, mà Thiên Chúa bước ra giữa đám đông hỗn độn của đau khổ nhân sinh.
Theo thần học nhân vị, đây là mầu nhiệm sâu xa nhất của nhập thể: Thiên Chúa cứu con người bằng cách để cho con người đến rất gần.
5. Cái chạm – hành vi của đức tin trưởng thành
Những người bệnh không xin lời giảng, không xin nghi thức, họ chỉ xin được chạm.
Cái chạm ấy là ngôn ngữ của những người đã đi đến tận cùng tuyệt vọng, nhưng vẫn tin rằng ở nơi thân xác của Đức Giêsu, có sự sống.
Và Đức Giêsu không rút lui. Người không dựng hàng rào. Người để cho chính thân xác mình trở thành nơi Thiên Chúa ngự.
6. Đền Thờ hôm nay – nơi nào trong chúng ta?
Kính thưa cộng đoàn, Lời Chúa hôm nay không hỏi chúng ta đã xây được gì cho Chúa, mà hỏi:
Chúa đang được phép ở đâu trong cuộc đời tôi?
– Ở nơi tôi thành công, hay nơi tôi thất bại? – Ở nơi tôi kiểm soát được, hay nơi tôi không còn tự vệ nổi?
Thiên Chúa không tìm một cung thánh hoàn hảo, Người tìm một con tim mở ra.
Và có lẽ, điều chữa lành chúng ta không phải là sức mạnh, mà là can đảm để cho Thiên Chúa chạm vào phần đau nhất của mình.
Kết luận
Từ Hòm Bia trong Đền Thờ, đến thân xác Đức Giêsu giữa đám đông, Thiên Chúa đã đi một con đường rất dài để nói với chúng ta rằng:
Nơi Người muốn ngự, chính là con người.
Không phải con người lý tưởng, mà là con người thật.
Bởi vì: “Bất cứ ai chạm đến Người, thì đều được khỏi.”
Không phải vì họ xứng đáng, mà vì họ đã để cho Thiên Chúa ở lại nơi họ không còn khả năng che chắn nữa. Amen.
+++++++++++
THỨ BA TUẦN 5 THƯỜNG NIÊN NĂM CHẴN
ĐỀN THỜ, KHÁT VỌNG VÀ SỰ THẬT CỦA CON TIM
Anh chị em thân mến,
Phụng vụ hôm nay dẫn chúng ta đi vào một chuyển động nội tâm rất sâu: từ Đền Thờ Giêrusalem của vua Sa-lô-môn, đến cung điện khả ái trong Thánh vịnh, rồi đến cuộc đối thoại gay gắt giữa Đức Giê-su và những người Pharisêu. Ba bản văn, nhưng chỉ một câu hỏi: Thiên Chúa đang ở đâu trong đời sống chúng ta?
Và sâu xa hơn nữa: đền thờ thật của Thiên Chúa là gì?
1. “Danh Ta sẽ ở đây” – Khi Thiên Chúa bước vào lịch sử con người
Trong sách Các Vua, vua Sa-lô-môn đứng trước Đền Thờ vừa hoàn tất. Ông biết rõ một điều: Thiên Chúa không bị giam trong không gian. “Trời cao và các tầng trời cao nhất còn chẳng chứa nổi Chúa.” Ấy thế mà Thiên Chúa lại phán: “Danh Ta sẽ ở đây.”
Anh chị em thấy nghịch lý không? Đấng vô hạn lại chọn cư ngụ giữa cái hữu hạn. Đấng siêu việt lại chấp nhận đi vào lịch sử cụ thể.
Trong thần học nhân vị, điều này có ý nghĩa rất sâu: Thiên Chúa không muốn là một Ý Niệm trừu tượng; Ngài muốn là Một Ngôi Vị tương quan. Ngài không chỉ “hiện hữu”, Ngài “ở với”. Và khi Ngài nói “Danh Ta sẽ ở đây”, Ngài trao cho con người một điểm tựa hiện sinh—một trung tâm để quy hướng đời mình.
Con người, xét theo chiều sâu nhân học, không thể sống nếu không có một trung tâm. Khi không có trung tâm, ta bị phân mảnh: cảm xúc kéo ta một hướng, tham vọng kéo ta một hướng khác, nỗi sợ lại kéo ta về phía ngược lại. Nội tâm trở thành một đền thờ đổ nát, nơi không có ngai toà nào thực sự đứng vững.
Sa-lô-môn hiểu rằng Đền Thờ chỉ có ý nghĩa nếu Thiên Chúa lắng nghe lời kêu xin của dân. Nghĩa là, Đền Thờ không phải nơi phô trương tôn giáo, nhưng là nơi của tương quan. Nếu không có tương quan, đền thờ chỉ còn là đá và gỗ.
Anh chị em thân mến, đời sống đạo của chúng ta cũng vậy. Nếu chỉ có hình thức mà không có đối thoại sống động với Thiên Chúa, thì ta chỉ đang đứng trước một công trình kiến trúc, chứ chưa bước vào sự hiện diện.
2. “Cung điện Ngài xiết bao khả ái” – Nỗi khát sâu nhất của con người
Thánh vịnh hôm nay vang lên như một tiếng thở dài thiêng liêng: “Hồn con khao khát mòn mỏi mong được vào đền Chúa.”
Đây không phải là một bổn phận, mà là một nỗi nhớ. Không phải là luật buộc, mà là khát vọng.
Tâm lý học chiều sâu cho thấy: con người luôn mang trong mình một thiếu vắng nguyên thủy. Ta đi tìm tình yêu, sự công nhận, thành công… nhưng đằng sau tất cả, có một cơn khát còn sâu hơn—cơn khát được thuộc về một Tình Yêu tuyệt đối.
Thánh vịnh gia đã gọi tên điều ấy: “Tim con và thân xác con reo hò mừng Chúa Trời hằng sống.” Nghĩa là, khát vọng này không chỉ ở tầng lý trí; nó thấm vào thân xác, vào nhịp tim, vào từng tế bào hiện sinh của con người.
Một ngày ở trong nhà Chúa còn hơn ngàn ngày nơi khác. Không phải vì thế gian xấu xa, nhưng vì nếu không có Thiên Chúa, mọi ngày tháng đều thiếu chiều sâu. Ta có thể sống nhiều năm, nhưng không thực sự “ở”. Ta có thể hoạt động liên tục, nhưng không thực sự hiện diện.
Hiện sinh nhân vị nói rằng con người chỉ tìm được chính mình khi hướng về một Tha Thể. Nếu không có Đấng Tuyệt Đối, ta bị mắc kẹt trong vòng tròn cái tôi. Và cái tôi, khi tự khép kín, sẽ trở thành nhà tù của chính mình.
3. “Các ông gạt bỏ điều răn của Thiên Chúa” – Khi hình thức thay thế sự thật
Tin Mừng hôm nay là một cú đánh thức mạnh mẽ. Đức Giê-su trách những người Pharisêu: “Các ông gạt bỏ điều răn của Thiên Chúa, mà duy trì truyền thống của người phàm.”
Bi kịch không nằm ở truyền thống. Bi kịch nằm ở chỗ truyền thống thay thế điều răn. Hình thức thay thế cốt lõi. Nghi thức thay thế hoán cải.
Về mặt tâm lý, đây là một cơ chế phòng vệ quen thuộc. Điều răn của Thiên Chúa đòi hỏi ta thay đổi nội tâm—đụng chạm đến động cơ sâu kín, đến những ích kỷ tinh vi, đến sự giả hình mà chính ta cũng không muốn nhìn nhận. Còn nghi thức bên ngoài thì dễ kiểm soát hơn. Ta có thể hoàn thành, đo lường, so sánh.
Nhưng Đức Giê-su không đến để củng cố một hệ thống kiểm soát. Ngài đến để phục hồi trái tim. Ngài không phá Đền Thờ; Ngài thanh tẩy nó.
Anh chị em thân mến, có thể chúng ta không tranh luận về nghi thức rửa tay, nhưng chúng ta có những “truyền thống” riêng: truyền thống giữ thể diện, truyền thống bảo vệ quan điểm cá nhân, truyền thống đặt cái tôi lên trên sự thật. Và nhiều khi, ta nhân danh đạo đức để che giấu sự cứng lòng.
Khi ấy, đền thờ nội tâm vẫn còn đó, nhưng Thiên Chúa không còn ở trung tâm.
4. Đền Thờ thật – trái tim được hoán cải
Ba bài đọc hôm nay mời gọi chúng ta tự hỏi: Ai đang ngự trị trong đền thờ đời tôi?
Thiên Chúa không cần những công trình vĩ đại để khẳng định quyền năng Ngài. Điều Ngài tìm kiếm là một trái tim biết lắng nghe. Một tâm hồn không thay thế điều răn bằng những thoả hiệp dễ dãi.
Hoán cải, theo thần học thiêng liêng, không chỉ là sửa một vài hành vi; đó là tái lập trung tâm. Là trả lại cho Thiên Chúa chỗ đứng của Ngài trong cấu trúc hiện sinh của đời mình. Là để “Danh” Ngài thực sự ở đó—không như một khẩu hiệu, nhưng như một sự hiện diện định hình mọi quyết định.
Khi điều ấy xảy ra, ta bắt đầu hiểu vì sao cung điện Chúa lại “khả ái”. Bởi lúc ấy, cung điện không còn là nơi xa xôi, nhưng là chính tâm hồn ta đã được thanh luyện khỏi giả tạo.
Anh chị em thân mến,
Chúng ta đang xây đền thờ đời mình mỗi ngày. Mỗi lời nói là một viên đá. Mỗi lựa chọn là một nhịp đập trong kiến trúc vô hình ấy.
Câu hỏi không phải là ta có xây hay không, nhưng là ta xây cho ai.
Xin cho chúng ta biết khiêm tốn như Sa-lô-môn, khao khát như thánh vịnh gia, và chân thật trước lời cảnh tỉnh của Đức Giê-su. Để một ngày kia, khi nhìn lại đời mình, ta có thể thưa lên trong bình an:
“Lạy Chúa, Danh Ngài đã thực sự ở đây.”
++++++++++++++
THỨ TƯ TUẦN 5 THƯỜNG NIÊN NĂM CHẴN
Anh chị em thân mến,
Phụng vụ hôm nay đặt chúng ta trước một hành trình nội tâm đầy kịch tính: từ cuộc viếng thăm của Nữ hoàng Sơ-va với Vua Sa-lô-môn, đến lời xác quyết của Thánh Vịnh, và đạt tới cao điểm trong lời mặc khải mạnh mẽ của Chúa Giê-su trong Phúc Âm theo Thánh Mác-cô:
“Chính cái từ con người xuất ra, là cái làm cho con người ra ô uế.”
Ba bản văn, một tiến trình. Ba khung cảnh, một mầu nhiệm: mầu nhiệm trái tim con người.
1. Khát vọng đi tìm khôn ngoan: con người là hữu thể lên đường
Hình ảnh Nữ hoàng Sơ-va vượt đường xa để thử thách Sa-lô-môn không chỉ là một sự kiện lịch sử; đó là biểu tượng nhân học về căn tính con người. Con người là hữu thể mang trong mình câu hỏi. Ta không sống chỉ để tồn tại; ta sống để hiểu, để chạm tới ý nghĩa.
Nữ hoàng đến với những “câu hỏi khó”. Những câu hỏi ấy phản ánh cấu trúc hiện sinh của mỗi người chúng ta. Ta cũng mang trong lòng những vấn nạn không dễ giải đáp: Vì sao tôi hiện hữu? Hạnh phúc có bền vững không? Sự thật có đáng tin không?
Sa-lô-môn trả lời tất cả. Nhưng điều làm nữ hoàng kinh ngạc không chỉ là câu trả lời, mà là sự hài hòa của toàn bộ đời sống nhà vua: trật tự cung điện, cung cách phụng tự, nhịp sống của triều đình. Ở đây, khôn ngoan không còn là tri thức; nó là một nhân vị có trật tự nội tâm.
Theo thần học nhân vị, khôn ngoan đích thực không hệ tại ở việc biết nhiều điều, nhưng ở chỗ hữu thể con người được quy hướng về Thiên Chúa. Khi tương quan với Thiên Chúa được thiết lập đúng đắn, đời sống bên ngoài tự nhiên tìm được nhịp điệu hài hòa.
Nhưng bài đọc hôm nay không dừng ở sự chiêm ngưỡng khôn ngoan bên ngoài. Tin Mừng sẽ dẫn chúng ta đi sâu hơn.
2. Lời nói như mặc khải của trái tim
Thánh Vịnh đáp ca tuyên bố: “Miệng người công chính niệm lẽ khôn ngoan.”
Trong chiều kích tâm lý, lời nói không đơn thuần là âm thanh; nó là sự trồi lên của nội tâm. Theo phân tâm học, những gì ta nói không phải ngẫu nhiên; chúng là biểu hiện của cấu trúc sâu xa trong ta. Lời nói là hoa trái của căn tính.
Người công chính không chỉ nói điều đúng, nhưng vì họ đã để Lề Luật thấm vào tim. Ở đây diễn ra một tiến trình nội tâm hóa: từ luật bên ngoài đến luật trong lòng. Khi Lề Luật không còn là áp lực áp đặt, mà trở thành nguyên lý sống bên trong, con người đạt tới tự do nội tâm.
Thần học thiêng liêng gọi đó là sự thanh luyện của tâm hồn: để Lời Chúa không chỉ ở trên môi, mà thấm vào tận đáy linh hồn. Khi ấy, lời nói trở thành khí cụ kiến tạo, chứ không còn là phương tiện làm tổn thương.
Nhưng làm sao đạt tới sự trong sạch ấy? Tin Mừng đưa chúng ta vào trung tâm của vấn đề.
3. Cội nguồn ô uế: cuộc cách mạng nơi trái tim
Đức Giê-su tuyên bố một điều gây chấn động:
“Không có gì từ bên ngoài vào trong con người lại có thể làm cho con người ra ô uế… Chính cái từ con người xuất ra mới làm cho con người ra ô uế.”
Đây là một cuộc cách mạng thiêng liêng.
Trong truyền thống tôn giáo, người ta dễ đồng hóa sự thánh thiện với những gì bên ngoài: nghi thức, tập tục, hình thức thanh sạch. Nhưng Đức Giê-su đưa tất cả vào chiều sâu nhân vị. Ô uế không phải là vật chất; nó là tình trạng của trái tim.
Ngài liệt kê: tà dâm, trộm cắp, sát nhân, ganh tị, kiêu ngạo… Tất cả phát xuất từ bên trong.
Ở bình diện phân tâm học, đây là sự thừa nhận rằng con người mang trong mình những xung năng hỗn loạn. Ta không chỉ là ánh sáng; ta còn là bóng tối. Nhưng Tin Mừng không dừng lại ở việc phơi bày bóng tối; Tin Mừng mời gọi ta hoán cải.
Theo thần học nhân vị, tội không đơn thuần là vi phạm luật lệ; đó là sự đứt gãy tương quan. Khi tương quan với Thiên Chúa bị rạn nứt, nội tâm mất trật tự. Và khi nội tâm hỗn loạn, hành vi trở nên méo mó.
Đức Giê-su không cải tổ bề mặt; Ngài chữa lành tận căn. Ngài không chỉ muốn thay đổi hành vi; Ngài muốn tái sinh trái tim.
4. Từ cung điện đến nội tâm: hành trình của mỗi chúng ta
Anh chị em thân mến,
Có lẽ đời sống đức tin của chúng ta cũng đi theo tiến trình này.
Ta bắt đầu bằng sự ngưỡng mộ những “cung điện” bên ngoài: cơ cấu, truyền thống, kiến thức giáo lý. Điều đó cần thiết. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, ta mới đứng ở sân ngoài.
Tin Mừng hôm nay mời gọi ta bước vào nội tâm mình.
Hỏi rằng: điều gì đang phát xuất từ trái tim tôi? Lời nói của tôi xây dựng hay phá đổ? Những lựa chọn của tôi phát sinh từ tình yêu hay từ sợ hãi, ích kỷ, kiêu ngạo?
Đời sống Kitô hữu không phải là nghệ thuật giữ cho tay sạch, nhưng là hành trình để tim được tinh tuyền.
5. Đức Kitô – Khôn ngoan và Thanh luyện
Nếu Sa-lô-môn làm người ta kinh ngạc vì khôn ngoan, thì Đức Giê-su chính là Khôn Ngoan nhập thể. Ngài không chỉ trả lời câu hỏi; Ngài trở thành câu trả lời.
Nơi Ngài, khôn ngoan không còn là ý tưởng, mà là một trái tim hoàn toàn trong sạch. Trái tim ấy bị đâm thâu trên thập giá để từ đó tuôn trào nguồn thanh tẩy cho nhân loại.
Thần học thiêng liêng nhắc chúng ta rằng: con người không thể tự thanh luyện mình chỉ bằng ý chí. Cần một ân sủng biến đổi từ bên trong. Cần một tương quan sống động với Đức Kitô, Đấng chạm tới đáy sâu của vô thức, của vết thương, của xung năng hỗn loạn, để tái lập trật tự yêu thương.
6. Lời mời gọi hoán cải
Hôm nay, Lời Chúa không chỉ mời chúng ta chiêm ngắm khôn ngoan, nhưng mời gọi chúng ta thanh luyện trái tim.
Có thể ta vẫn giữ luật, vẫn tham dự phụng vụ, nhưng trong lòng còn đầy phán xét, ghen tị, cay đắng. Tin Mừng mời gọi ta can đảm nhìn vào chính mình – không để tự kết án, nhưng để được chữa lành.
Vì nơi sâu thẳm ấy, Thiên Chúa không chờ để kết tội, nhưng để tái tạo.
Anh chị em thân mến,
Ước gì chúng ta biết lên đường như Nữ hoàng Sơ-va, biết lắng nghe như người công chính, và biết hoán cải như người môn đệ chân thành.
Để rồi từ trái tim đã được thanh luyện, lời nói của chúng ta trở nên khôn ngoan, hành vi của chúng ta trở nên trong sáng, và đời sống chúng ta trở thành một đền thờ âm thầm – nơi Thiên Chúa ngự trị. Amen.