Lời nguyện sáng thứ Ba tuần 4 MC
- T2, 16/03/2026 - 07:31
- Lm Anmai, CSsR
LẠY CHÚA, XIN ĐÁNH THỨC CHÚNG CON TRONG MỘT NGÀY MỚI
Lạy Chúa Giêsu, trong bầu khí tĩnh lặng của buổi sớm mai, khi một ngày mới vừa bắt đầu và tâm hồn chúng con còn đang chập chờn giữa những lo toan của cuộc sống, chúng con dừng lại một chút để hướng lòng về Chúa. Chúng con cảm tạ Chúa vì đã ban cho chúng con thêm một ngày sống, thêm một cơ hội để yêu thương, để hoán cải và để bước đi gần Chúa hơn. Lời Tin Mừng hôm nay kể lại hình ảnh Chúa lên Giêrusalem trong dịp lễ của người Do Thái và đến bên hồ Bết-da-tha, nơi có biết bao người đau khổ tụ họp. Nơi đó không phải là nơi của vinh quang, nhưng là nơi của những thân phận yếu đuối, của những con người bệnh tật, mù lòa, què quặt, bất toại đang nằm chờ một phép lạ. Lạy Chúa, khi chiêm ngắm khung cảnh ấy, chúng con nhận ra chính cuộc đời mình cũng nhiều khi giống như hồ nước ấy: đầy những yếu đuối, những giới hạn, những nỗi đau âm thầm mà chỉ mình Chúa biết. Xin cho chúng con hiểu rằng Chúa vẫn bước vào chính nơi đó, bước vào những góc tối nhất của đời sống chúng con, để mang lại ánh sáng và niềm hy vọng.
Lạy Chúa, giữa đám đông những người đau khổ ấy, Chúa đã dừng lại trước một người bệnh đã nằm đó suốt ba mươi tám năm. Ba mươi tám năm là cả một quãng đời dài trong sự bất lực, trong cảm giác bị bỏ rơi và trong nỗi chờ đợi mỏi mòn. Người ấy không chỉ đau vì bệnh tật, nhưng còn đau vì cô đơn, vì không có ai giúp mình khi nước hồ dậy sóng. Khi nghe câu trả lời của anh, chúng con như nghe thấy tiếng thở dài của biết bao con người trong cuộc sống hôm nay: “Không có ai giúp tôi.” Lạy Chúa, nhiều khi chính chúng con cũng mang trong lòng cảm giác ấy. Có những lúc chúng con cảm thấy mình đơn độc trong khó khăn, bị bỏ rơi trong những thử thách, không có ai hiểu mình, không có ai nâng đỡ mình. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho chúng con một niềm an ủi lớn lao: dù không có ai giúp người bệnh ấy, nhưng Chúa đã đến. Chúa thấy anh, Chúa biết nỗi đau của anh, và Chúa cất tiếng hỏi: “Anh có muốn khỏi bệnh không?” Lạy Chúa, câu hỏi ấy hôm nay cũng vang lên trong tâm hồn chúng con. Chúa không ép buộc, nhưng Chúa mời gọi. Chúa tôn trọng tự do của chúng con và chờ đợi chúng con mở lòng ra với ơn chữa lành của Chúa. Xin cho chúng con biết thành thật với chính mình, nhận ra những vết thương trong tâm hồn và dám thưa với Chúa rằng: “Lạy Chúa, con muốn được chữa lành.”
Lạy Chúa Giêsu, chỉ với một lời của Chúa: “Anh hãy trỗi dậy, vác chõng mà đi”, người bệnh đã được chữa lành. Phép lạ ấy không chỉ là sự chữa lành thân xác, nhưng còn là một sự phục hồi phẩm giá của một con người đã từng bị giam hãm trong bất lực. Anh đứng dậy, vác chính chiếc chõng – biểu tượng của bệnh tật và đau khổ – và bước đi. Lạy Chúa, chúng con nhận ra rằng nhiều khi Chúa cũng muốn chúng con đứng dậy như thế. Chúa muốn chúng con rời khỏi sự lười biếng, rời khỏi những thói quen tội lỗi, rời khỏi những nỗi sợ đang trói buộc tâm hồn. Nhưng nhiều khi chúng con lại quen nằm đó, quen với sự yếu đuối của mình, quen với việc đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc cho người khác. Xin cho lời Chúa hôm nay trở thành sức mạnh nâng chúng con dậy. Xin cho chúng con biết tin tưởng rằng khi Chúa nói, thì lời Chúa luôn mang theo sức mạnh để biến đổi đời sống chúng con.
Lạy Chúa, khi người được chữa lành vác chõng mà đi trong ngày sa-bát, anh lại gặp sự phản đối của những người Do Thái. Họ không nhìn thấy phép lạ, họ không vui mừng vì một con người được chữa lành sau ba mươi tám năm đau khổ, nhưng họ chỉ chăm chăm vào luật lệ bên ngoài. Lạy Chúa, xin tha thứ cho chúng con, vì nhiều khi chúng con cũng giống như họ. Chúng con dễ dàng phán xét người khác, dễ dàng bám chặt vào những quy tắc cứng nhắc mà quên đi điều cốt lõi của Tin Mừng là lòng thương xót và tình yêu. Xin cho chúng con có một trái tim biết cảm thông, biết vui mừng trước điều tốt lành Chúa thực hiện nơi người khác, và biết đặt tình yêu lên trên những hình thức bên ngoài.
Lạy Chúa Giêsu, sau đó Chúa đã gặp lại người ấy trong Đền Thờ và nói với anh: “Này, anh đã được khỏi bệnh. Đừng phạm tội nữa, kẻo lại phải khốn hơn trước.” Lời nhắc nhở ấy cho chúng con hiểu rằng phép lạ lớn nhất không chỉ là sự chữa lành thân xác, mà là sự chữa lành tâm hồn. Chúa không chỉ muốn chúng con khỏe mạnh, nhưng Chúa muốn chúng con sống một đời sống mới, một đời sống thánh thiện và tự do khỏi tội lỗi. Lạy Chúa, khi bắt đầu ngày mới này, chúng con xin dâng lên Chúa tất cả những yếu đuối, những lỗi lầm và những vết thương trong tâm hồn. Xin Chúa chữa lành chúng con, không chỉ ở bên ngoài mà sâu thẳm trong tâm hồn. Xin cho chúng con biết tránh xa tội lỗi, biết sống trong ân sủng của Chúa, để cuộc đời chúng con trở thành một chứng tá cho lòng thương xót của Ngài.
Lạy Chúa Giêsu, khi bước vào ngày sống mới, chúng con xin phó thác mọi công việc, mọi gặp gỡ và mọi biến cố trong tay Chúa. Xin cho lời Chúa hôm nay tiếp tục vang vọng trong tâm hồn chúng con suốt cả ngày: lời mời gọi đứng dậy, lời mời gọi bước đi, lời mời gọi sống một cuộc đời mới. Xin cho chúng con biết nhận ra rằng Chúa luôn ở gần bên, luôn nhìn thấy những đau khổ của chúng con và luôn sẵn sàng chữa lành chúng con. Xin cho ngày hôm nay của chúng con trở thành một ngày sống trong niềm hy vọng, trong lòng biết ơn và trong tình yêu đối với Chúa và đối với mọi người.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨNG DẬY VÀ BƯỚC ĐI TRONG ÁNH SÁNG MÙA CHAY
Trong hành trình thiêng liêng của Mùa Chay, Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta đến một khung cảnh rất đặc biệt tại Giê-ru-sa-lem, nơi có hồ nước Bết-da-tha gần Cửa Chiên. Nơi đó không phải là nơi của niềm vui hay sự phấn khởi, nhưng là nơi tập trung của những con người đau khổ: những người mù lòa, què quặt, bại liệt, những thân phận bị cuộc đời đè nặng. Họ nằm la liệt trong năm hành lang của hồ nước, chờ đợi một phép lạ mong manh khi nước được khuấy lên. Hình ảnh ấy giống như một bức tranh về nhân loại: một nhân loại bị thương tích, bị giới hạn, bị giam cầm trong những đau khổ thể xác lẫn tinh thần, và vẫn âm thầm chờ đợi một tia hy vọng.
Giữa khung cảnh đó, Đức Giê-su xuất hiện. Người không đi ngang qua cách vô tình. Người nhìn thấy. Người biết. Người dừng lại trước một con người cụ thể. Đó là một người bệnh đã nằm đó suốt ba mươi tám năm. Ba mươi tám năm là một khoảng thời gian dài gần bằng cả một đời người. Ba mươi tám năm của bất lực, của chờ đợi, của thất vọng, của những lần hy vọng rồi lại vỡ tan. Người ấy đã quen với sự bất động của mình, quen với việc nhìn người khác đi trước, quen với việc không ai giúp đỡ mình.
Chúng ta hãy tưởng tượng cuộc sống của người bệnh ấy. Mỗi ngày trôi qua đều giống nhau. Anh nằm đó, nhìn lên bầu trời, nghe tiếng bước chân của người khác, nhìn thấy những người bệnh khác được đưa xuống hồ trước mình. Anh có thể đã từng hy vọng rất nhiều lần, nhưng hy vọng rồi lại thất vọng. Rồi dần dần, có lẽ anh bắt đầu chấp nhận số phận của mình. Ba mươi tám năm nằm đó không chỉ làm cho thân thể tê liệt, mà có lẽ cả tâm hồn cũng tê liệt.
Chính trong hoàn cảnh ấy, Đức Giê-su đến gần và đặt một câu hỏi rất lạ: “Anh có muốn khỏi bệnh không?” Thoạt nghe, câu hỏi này có vẻ dư thừa. Ai mà không muốn được khỏi bệnh? Nhưng Đức Giê-su không bao giờ đặt câu hỏi vô nghĩa. Người muốn chạm vào ý chí sâu xa của con người. Người muốn đánh thức trong anh một khát vọng đã bị ngủ quên.
Nhiều khi con người sống quá lâu trong tình trạng yếu đuối, tội lỗi hay thất vọng đến nỗi họ không còn thực sự muốn thay đổi nữa. Họ quen với tình trạng của mình. Họ quen với sự trì trệ. Họ quen với việc đổ lỗi cho hoàn cảnh. Vì thế câu hỏi của Đức Giê-su không chỉ dành cho người bệnh năm xưa, mà còn dành cho mỗi người chúng ta hôm nay: con có thật sự muốn được chữa lành không? Con có thật sự muốn thay đổi cuộc đời mình không?
Câu trả lời của người bệnh thật đáng suy nghĩ. Anh không nói “vâng” hay “không”. Anh chỉ nói về hoàn cảnh của mình: “Thưa Ngài, khi nước khuấy lên, không có người đem tôi xuống hồ. Lúc tôi tới đó thì đã có người khác xuống trước rồi.” Câu trả lời ấy chất chứa cả một đời thất vọng. Anh đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho việc không có người giúp đỡ, cho sự nhanh nhẹn của người khác. Anh không nghĩ rằng có thể có một con đường khác cho mình.
Đôi khi chúng ta cũng giống như người bệnh ấy. Chúng ta muốn thay đổi, nhưng luôn tìm lý do để giải thích tại sao mình không thể thay đổi. Chúng ta nói rằng mình bận rộn, mình yếu đuối, mình thiếu điều kiện, mình thiếu người giúp đỡ. Chúng ta đổ lỗi cho hoàn cảnh, cho người khác, cho xã hội. Và trong khi đó, chúng ta quên rằng chính Chúa đang đứng trước mặt chúng ta.
Điều kỳ diệu xảy ra khi Đức Giê-su không đưa anh xuống hồ. Người không cần đến nước được khuấy lên. Người chỉ nói một lời: “Anh hãy trỗi dậy, vác chõng mà đi!” Lời ấy vừa là một mệnh lệnh, vừa là một lời ban sức mạnh. Và điều kỳ diệu xảy ra ngay lập tức: người ấy đứng dậy, vác chõng và đi được.
Phép lạ này không chỉ là sự chữa lành thân xác. Đây là một cuộc phục sinh nhỏ. Một con người đã nằm bất động gần bốn mươi năm nay bỗng đứng dậy. Một con người tưởng chừng không còn tương lai bỗng bước vào một cuộc đời mới. Từ một người phải nằm trên chõng, giờ đây anh lại vác chính chiếc chõng ấy trên vai. Hình ảnh vác chõng thật đẹp. Chiếc chõng từng là biểu tượng của sự yếu đuối và bất lực, giờ đây trở thành dấu chứng của ơn chữa lành. Điều từng giam cầm anh giờ đây lại trở thành điều anh mang theo như một chứng từ.
Trong đời sống thiêng liêng cũng vậy. Khi Chúa chữa lành chúng ta, Người không xóa bỏ hoàn toàn quá khứ của chúng ta. Nhưng Người biến đổi quá khứ ấy thành một chứng từ của lòng thương xót. Những vết thương cũ có thể trở thành dấu chỉ của ân sủng.
Thế nhưng Tin Mừng hôm nay không dừng lại ở phép lạ. Một chi tiết quan trọng được nhắc đến: hôm đó là ngày sa-bát. Ngày sa-bát lẽ ra phải là ngày tôn vinh Thiên Chúa, ngày nghỉ ngơi, ngày của lòng thương xót. Nhưng đối với một số người Do-thái, luật lệ đã trở thành quan trọng hơn con người. Họ không vui mừng vì một người bại liệt được chữa lành. Họ chỉ thấy rằng anh đang vác chõng trong ngày sa-bát. Thật đau lòng khi con người có thể trở nên mù lòa trước phép lạ của Thiên Chúa. Họ không nhìn thấy niềm vui của một con người được giải thoát sau ba mươi tám năm. Họ chỉ thấy một chi tiết vi phạm luật. Câu chuyện này cũng là lời cảnh tỉnh cho chúng ta. Đôi khi chúng ta có thể quá chú trọng đến hình thức, đến luật lệ, đến những chi tiết nhỏ, mà quên đi điều quan trọng nhất là tình yêu và lòng thương xót.
Sau đó Đức Giê-su gặp lại người ấy trong Đền Thờ và nói một câu rất nghiêm túc: “Này, anh đã được khỏi bệnh. Đừng phạm tội nữa, kẻo lại phải khốn hơn trước.” Lời này cho thấy phép lạ thể xác chỉ là bước khởi đầu. Điều quan trọng hơn là sự chữa lành tâm hồn. Đức Giê-su không chỉ muốn giải thoát con người khỏi bệnh tật thể xác, mà còn muốn giải thoát họ khỏi tội lỗi. Bởi vì tội lỗi mới là căn bệnh sâu xa nhất của con người. Tội lỗi làm cho tâm hồn chúng ta tê liệt, làm cho chúng ta mất khả năng yêu thương, mất khả năng bước đi trong ánh sáng.
Mùa Chay chính là thời gian để chúng ta nghe lại lời mời gọi của Chúa: “Hãy trỗi dậy.” Có thể chúng ta đã nằm đó rất lâu trong những thói quen xấu, trong sự nguội lạnh đức tin, trong những vết thương nội tâm. Có thể chúng ta đã quen với tình trạng ấy đến nỗi không còn nghĩ rằng mình có thể thay đổi. Nhưng Chúa vẫn đến. Chúa vẫn đứng trước mỗi người chúng ta. Và Chúa vẫn hỏi: “Con có muốn được chữa lành không?”
Câu hỏi ấy vang lên trong lương tâm chúng ta mỗi khi chúng ta xét mình. Nó vang lên trong bí tích Hòa Giải. Nó vang lên trong Lời Chúa mỗi ngày. Chúa không ép buộc chúng ta, nhưng Người mời gọi chúng ta cộng tác với ơn Người. Nếu chúng ta dám trả lời “vâng”, Chúa sẽ ban cho chúng ta sức mạnh để đứng dậy. Có thể con đường sẽ không dễ dàng. Có thể chúng ta sẽ phải vác “chiếc chõng” của quá khứ mình. Nhưng chúng ta sẽ không còn nằm bất động nữa. Chúng ta sẽ bước đi.
Hành trình Mùa Chay chính là hành trình đứng dậy. Đứng dậy khỏi tội lỗi. Đứng dậy khỏi sự thờ ơ. Đứng dậy khỏi sự sợ hãi. Đứng dậy để bước theo Chúa. Và khi chúng ta đứng dậy, cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một chứng từ sống động cho quyền năng của Thiên Chúa. Người khác có thể nhìn thấy sự thay đổi nơi chúng ta. Họ có thể nhận ra rằng Chúa vẫn đang hoạt động trong thế giới hôm nay.
Ước gì mỗi người chúng ta trong Mùa Chay này biết lắng nghe lời Chúa, biết mở lòng cho ơn chữa lành của Người, và can đảm đứng dậy để bước đi trong ánh sáng của Tin Mừng. Xin Chúa Giê-su, Đấng đã chữa lành người bại liệt năm xưa, cũng chạm đến những vết thương sâu kín trong tâm hồn chúng ta. Xin Người đánh thức nơi chúng ta khát vọng đổi mới, khát vọng sống thánh thiện. Và xin Người ban cho chúng ta sức mạnh để đứng dậy, để bước đi, và để sống một cuộc đời mới trong ân sủng của Người.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨNG LÊN VÀ BƯỚC ĐI – LỜI MỜI GỌI HOÁN CẢI TRONG MÙA CHAY
Mùa Chay là thời gian Hội Thánh mời gọi mỗi người tín hữu nhìn lại đời sống của mình trước mặt Thiên Chúa. Đây là thời gian của sự hoán cải, của việc trở về, của việc để cho lòng thương xót của Thiên Chúa chạm đến những nơi sâu kín nhất của tâm hồn con người. Trong bầu khí thiêng liêng ấy, Tin Mừng theo thánh Gioan kể lại cho chúng ta câu chuyện rất đặc biệt: câu chuyện Đức Giêsu chữa lành cho một người bất toại tại hồ Bếtdatha, gần Cửa Chiên của Đền thờ Giêrusalem. Câu chuyện ấy không chỉ là một phép lạ xảy ra cách đây hơn hai ngàn năm, nhưng còn là một lời mời gọi mạnh mẽ dành cho mỗi người chúng ta hôm nay.
Các Tin Mừng Nhất lãm hầu như không nói đến việc Đức Giêsu chữa bệnh ở vùng Giêrusalem. Phần lớn những phép lạ của Ngài xảy ra ở Galilê, nơi dân chúng đơn sơ và nghèo khó. Nhưng Tin Mừng Gioan lại kể cho chúng ta nghe một câu chuyện xảy ra ngay tại Giêrusalem, trung tâm tôn giáo của người Do Thái. Ở gần Cửa Chiên dẫn vào khuôn viên Đền thờ có một hồ nước, tiếng Híp-ri gọi là Bếtdatha. Hồ này khá lớn, có hình chữ nhật, được chia làm hai phần. Vì vậy chung quanh hồ có đến năm hành lang. Những hành lang ấy không phải là nơi nghỉ ngơi của những người khỏe mạnh, nhưng là nơi tập trung của những con người đau khổ. Ở đó có vô số bệnh nhân: người mù, người què, người bại liệt, những người bị đủ thứ bệnh hoạn tật nguyền. Họ nằm la liệt, chờ đợi một điều kỳ diệu.
Theo niềm tin của người Do Thái thời đó, thỉnh thoảng nước trong hồ sẽ động lên. Khi nước động, ai xuống hồ trước thì sẽ được chữa lành. Vì thế nơi này trở thành một nơi của hy vọng, nhưng cũng là nơi của nỗi thất vọng kéo dài. Hy vọng, vì ai cũng mong mình có thể được chữa lành. Nhưng cũng là thất vọng, vì cơ hội thì hiếm hoi mà người chờ đợi thì quá nhiều.
Giữa đám đông những người đau khổ ấy, Đức Giêsu bước đến. Ngài nhìn thấy rất nhiều người bệnh, nhưng Tin Mừng nói rằng dường như Ngài chỉ chú ý đến một người. Người ấy là một anh bất toại đã nằm ở đó suốt ba mươi tám năm. Ba mươi tám năm là một quãng thời gian rất dài. Nó gần bằng một nửa đời người. Ba mươi tám năm sống trong bệnh tật, trong bất lực, trong sự phụ thuộc hoàn toàn vào người khác. Ba mươi tám năm nhìn thấy những người khác được chữa lành mà mình thì vẫn nằm đó. Ba mươi tám năm chờ đợi một phép lạ nhưng phép lạ vẫn chưa đến.
Có lẽ trong suốt thời gian ấy, anh đã nhiều lần hy vọng rồi lại thất vọng. Nhiều lần tưởng rằng cơ hội đã đến nhưng rồi lại vuột mất. Có thể ban đầu anh còn cố gắng, còn hy vọng, còn tin rằng một ngày nào đó mình sẽ được chữa lành. Nhưng càng ngày hy vọng ấy càng yếu dần. Sau nhiều năm thất bại, có lẽ anh đã quen với tình trạng của mình. Có lẽ anh bắt đầu nghĩ rằng cuộc đời mình sẽ mãi mãi như thế.
Chính lúc ấy Đức Giêsu đến với anh. Tin Mừng nói rằng Đức Giêsu biết anh đã nằm đó lâu năm. Điều đó cho thấy cái nhìn của Đức Giêsu không phải là cái nhìn hời hợt. Ngài không chỉ nhìn thấy một người bệnh trong đám đông. Ngài nhìn thấy cả câu chuyện cuộc đời của anh, cả nỗi đau kéo dài suốt ba mươi tám năm của anh.
Rồi Đức Giêsu hỏi anh một câu hỏi rất lạ: “Anh có muốn trở nên lành mạnh không?”
Thoạt nghe, câu hỏi ấy dường như thừa. Ai bị bệnh mà lại không muốn được chữa lành? Ai đau khổ mà lại không muốn được giải thoát? Nhưng thật ra câu hỏi của Đức Giêsu không hề thừa. Câu hỏi ấy chạm đến tận đáy lòng của người bệnh. Nó đánh thức trong anh một khát vọng đã bị thời gian làm cho mỏi mòn. Có những lúc con người sống trong tình trạng đau khổ quá lâu đến nỗi họ gần như quen với nó. Họ không còn tin rằng mình có thể thay đổi. Họ không còn tin rằng cuộc đời mình có thể khác đi. Và chính lúc đó, câu hỏi của Đức Giêsu vang lên: “Anh có muốn trở nên lành mạnh không?”
Điều đáng chú ý là người bất toại không trả lời trực tiếp câu hỏi ấy. Anh không nói “có” hay “không”. Thay vào đó, anh kể lại hoàn cảnh của mình. Anh nói: “Thưa ông, tôi không có người đem tôi xuống hồ khi nước động. Và khi tôi đang tới thì người khác đã xuống trước tôi rồi.”
Trong lời nói ấy, chúng ta thấy cả một nỗi buồn sâu thẳm. Trước hết là nỗi cô đơn. “Tôi không có người đem tôi xuống hồ.” Không có ai giúp đỡ, không có ai ở bên cạnh, không có ai quan tâm. Trong suốt ba mươi tám năm, anh phải chiến đấu một mình với bệnh tật và với hy vọng mong manh của mình. Nhưng đó chưa phải là tất cả. Anh còn nói: “Khi tôi tới đó, thì người khác đã xuống trước tôi rồi.” Điều đó có nghĩa là anh đã nhiều lần cố gắng. Anh đã nhiều lần muốn tiến đến hồ nước. Nhưng vì bất toại nên anh luôn chậm hơn người khác. Và kết quả là anh luôn đến sau. Đó là bi kịch của những con người yếu đuối: họ cố gắng, nhưng luôn cảm thấy mình đến sau. Họ chạy, nhưng dường như cuộc đời luôn chạy nhanh hơn họ. Có lẽ sau nhiều lần như thế, anh đã bắt đầu mất niềm tin vào chính mình. Anh không còn tin rằng mình có thể thay đổi số phận. Anh chỉ còn biết nằm đó và chờ đợi một điều gì đó xảy ra.
Nhưng chính trong tình trạng bế tắc ấy, Đức Giêsu đã nói với anh một lời đầy quyền năng: “Anh hãy trỗi dậy, vác chõng mà đi.” Đó vừa là một lời mời gọi, vừa là một mệnh lệnh. Và điều kỳ diệu đã xảy ra. Ngay lập tức, người bất toại đứng dậy, vác chõng và bước đi. Người đã nằm bất động suốt ba mươi tám năm bây giờ có thể bước đi bằng đôi chân của mình.
Cái chõng trước đây đã phải vác anh, bây giờ anh vác nó. Hình ảnh ấy thật đẹp. Nó là biểu tượng của một cuộc đời được đảo ngược hoàn toàn. Hãy tưởng tượng những bước đi đầu tiên của người ấy. Có lẽ ban đầu anh bước đi còn run rẩy, còn chưa quen. Nhưng đó là những bước đi của tự do, những bước đi của một con người vừa được tái sinh. Điều đáng ngạc nhiên là người bất toại này không hề xin Đức Giêsu chữa lành cho mình. Anh cũng không bày tỏ một lời tuyên xưng đức tin nào. Thế nhưng Đức Giêsu vẫn chữa lành cho anh. Điều đó cho thấy lòng thương xót của Thiên Chúa không bị giới hạn bởi sự xứng đáng của con người. Nhiều khi Thiên Chúa đến với chúng ta trước cả khi chúng ta kịp cầu xin Ngài.
Nhưng phép lạ ấy lại xảy ra vào ngày sabát. Chính vì thế mà Đức Giêsu bắt đầu bị chống đối. Đối với một số người Do Thái, luật sabát quan trọng hơn cả con người. Họ không vui mừng vì một người bệnh được chữa lành sau ba mươi tám năm đau khổ. Điều họ quan tâm chỉ là việc người ấy vác chõng trong ngày sabát.
Điều đó cho thấy một bi kịch khác của con người: khi luật lệ trở nên quan trọng hơn lòng thương xót. Câu chuyện Tin Mừng này không chỉ nói về một người bất toại cách đây hai ngàn năm. Nó còn nói về mỗi người chúng ta hôm nay. Bởi vì trong đời sống thiêng liêng, nhiều khi chúng ta cũng giống như người bất toại ấy. Có những lúc chúng ta bị bất toại bởi tội lỗi. Có những thói quen xấu mà chúng ta lặp đi lặp lại nhiều lần. Có những yếu đuối mà chúng ta tưởng rằng mình không bao giờ vượt qua được. Có những vết thương trong tâm hồn khiến chúng ta không thể tiến bước.
Chúng ta cũng có thể nói giống như người bất toại: “Tôi không có người giúp tôi.” Chúng ta cảm thấy cô đơn trong cuộc chiến nội tâm của mình. Chúng ta cảm thấy không ai hiểu được những khó khăn của mình. Và nhiều khi chúng ta cũng cảm thấy mình luôn đến sau. Chúng ta nhìn thấy người khác sống tốt hơn, đạo đức hơn, thánh thiện hơn, còn mình thì vẫn loay hoay với những yếu đuối cũ. Nhưng hôm nay Đức Giêsu cũng đang đứng trước mỗi người chúng ta và hỏi: “Con có muốn trở nên lành mạnh không?” Đó là câu hỏi của Mùa Chay. Con có muốn thay đổi không? Con có muốn thoát khỏi tình trạng tội lỗi kéo dài không? Con có muốn bắt đầu một cuộc đời mới không?
Nếu chúng ta thực sự muốn, thì Đức Giêsu sẽ nói với chúng ta như đã nói với người bất toại: “Hãy trỗi dậy.” Trỗi dậy khỏi sự lười biếng thiêng liêng. Trỗi dậy khỏi những thói quen tội lỗi. Trỗi dậy khỏi quá khứ nặng nề của mình. Và rồi Ngài nói tiếp: “Hãy vác chõng mà đi.” Điều đó có nghĩa là hãy bước đi bằng đôi chân của mình, hãy sống một cuộc đời mới, hãy tiến bước trên con đường của Thiên Chúa.
Sau khi chữa lành cho người bất toại, Đức Giêsu còn gặp lại anh trong Đền thờ và nói: “Này anh đã được khỏi bệnh, đừng phạm tội nữa, kẻo lại phải khốn hơn trước.” Lời nhắc nhở ấy cũng dành cho chúng ta. Được chữa lành không phải là kết thúc, mà là khởi đầu của một cuộc sống mới. Thiên Chúa giải thoát chúng ta để chúng ta có thể sống tốt hơn, thánh thiện hơn. Mùa Chay là thời gian để chúng ta nghe lại lời mời gọi ấy của Đức Giêsu. Ngài đang đứng trước chúng ta, nhìn thấy tất cả những yếu đuối, những vết thương, những thất bại của chúng ta. Nhưng Ngài không lên án chúng ta. Ngài chỉ hỏi một câu rất đơn giản: “Con có muốn trở nên lành mạnh không?”
Ước gì chúng ta can đảm thưa với Ngài rằng: “Lạy Chúa, con muốn.” Và khi chúng ta mở lòng như thế, chắc chắn Đức Giêsu sẽ ban cho chúng ta sức mạnh để đứng lên và bước đi.
Lm. Anmai, CSsR.
HÃY CHỖI DẬY, VÁC CHÕNG VÀ BƯỚC ĐI
Mùa Chay luôn là thời gian đặc biệt để người Kitô hữu nhìn lại đời sống của mình trong ánh sáng của Lời Chúa. Mùa Chay không chỉ là mùa của ăn chay, của những hy sinh nhỏ bé, nhưng trước hết là mùa của sự thức tỉnh, của việc trở về với điều cốt yếu trong đời sống đức tin. Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta đến hồ Bết-đa-tha, nơi có một người bất toại đã nằm liệt suốt ba mươi tám năm trời. Ba mươi tám năm là một khoảng thời gian dài gần như cả một đời người. Ba mươi tám năm sống trong bất lực, trong đau đớn, trong thất vọng và trong cô đơn. Ba mươi tám năm nhìn người khác bước đi còn mình thì nằm đó, chờ đợi một phép lạ mà dường như không bao giờ đến. Thế nhưng chính trong hoàn cảnh tưởng như tuyệt vọng ấy, Đức Giêsu đã bước vào cuộc đời của anh và nói một lời đầy quyền năng: “Anh hãy chỗi dậy, vác chõng và bước đi!” Và Tin Mừng cho biết ngay lập tức người ấy được khỏi bệnh, vác chõng và bước đi.
Chỉ một câu nói ngắn ngủi của Đức Giêsu đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời của một con người. Từ chỗ nằm liệt, anh đã đứng dậy. Từ chỗ bất lực, anh đã bước đi. Từ chỗ bị bỏ rơi, anh đã được phục hồi phẩm giá. Phép lạ ấy không chỉ là sự chữa lành thể xác, mà còn là sự phục hồi toàn diện con người. Nhưng điều đáng ngạc nhiên là thay vì vui mừng trước phép lạ ấy, nhiều người Do Thái lại chỉ chú ý đến một chi tiết duy nhất: hôm đó là ngày sa-bát và người được chữa lành lại vác chõng. Đối với họ, việc vác chõng trong ngày sa-bát là vi phạm luật.
Câu chuyện Tin Mừng này mở ra cho chúng ta một nghịch lý rất lớn trong đời sống tôn giáo của con người. Đôi khi con người có thể trở nên quá gắn bó với luật lệ đến nỗi quên mất mục đích của luật. Luật được đặt ra để phục vụ con người, nhưng nhiều khi con người lại trở thành nô lệ của luật. Luật được đặt ra để dẫn con người đến với Thiên Chúa, nhưng nhiều khi chính luật lại trở thành bức tường ngăn cản con người gặp gỡ Thiên Chúa. Người Do Thái trong câu chuyện hôm nay không hề quan tâm đến việc một người bệnh tật lâu năm đã được chữa lành. Họ không hỏi anh đã được khỏi bệnh như thế nào. Họ không vui mừng trước sự phục hồi kỳ diệu ấy. Điều duy nhất họ quan tâm là anh đã vác chõng trong ngày sa-bát.
Điều đó cho thấy một sự mù quáng đáng sợ của tâm hồn. Khi con người quá gắn bó với những chi tiết bên ngoài của luật lệ, họ có thể đánh mất khả năng nhận ra điều quan trọng nhất. Họ có thể trở nên khép kín trước sự hiện diện của Thiên Chúa. Họ có thể bỏ qua điều kỳ diệu mà Thiên Chúa đang thực hiện ngay trước mắt họ. Và điều đau lòng nhất là họ có thể chống lại chính Thiên Chúa mà họ tưởng rằng mình đang phục vụ. Đức Giêsu không đến để phá bỏ lề luật, nhưng để hoàn tất lề luật. Ngài không chống lại ngày sa-bát, nhưng Ngài muốn khôi phục ý nghĩa thật của ngày sa-bát. Ngày sa-bát được Thiên Chúa thiết lập không phải để trở thành gánh nặng cho con người, nhưng để trở thành ngày của sự nghỉ ngơi, của sự tự do, của sự gặp gỡ với Thiên Chúa. Ngày sa-bát là ngày con người được giải thoát khỏi công việc nặng nhọc để hướng lòng về Thiên Chúa. Ngày sa-bát là ngày của sự sống, chứ không phải ngày của những quy định khô cứng.
Thế nhưng theo thời gian, con người đã biến ngày sa-bát thành một hệ thống luật lệ phức tạp với vô số quy định chi tiết. Người ta quy định tỉ mỉ từng việc được làm hay không được làm. Người ta sợ vi phạm luật đến mức quên mất tinh thần của luật. Và khi tinh thần của luật bị đánh mất, lề luật trở thành một gánh nặng đè lên con người.
Câu chuyện trong Tin Mừng hôm nay không chỉ nói về người Do Thái thời Đức Giêsu, mà còn nói về mỗi người chúng ta hôm nay. Trong đời sống đức tin, đôi khi chúng ta cũng có nguy cơ rơi vào cùng một thái độ ấy. Chúng ta có thể chăm chú vào những hình thức bên ngoài của tôn giáo mà quên mất điều cốt yếu là tình yêu. Chúng ta có thể giữ luật cách máy móc nhưng lại thiếu lòng thương xót. Chúng ta có thể chu toàn những nghi thức tôn giáo nhưng lại thờ ơ trước nỗi đau của anh chị em mình.
Đức Giêsu luôn đặt con người ở trung tâm. Ngài nhìn thấy nỗi đau của người bất toại. Ngài biết hoàn cảnh của anh. Ngài hiểu sự cô đơn và tuyệt vọng của anh. Và Ngài đã đến với anh bằng lòng thương xót. Chính lòng thương xót ấy đã làm nên phép lạ. Chính tình yêu ấy đã phục hồi con người. Điều đáng suy nghĩ là người bất toại ấy đã nằm đó suốt ba mươi tám năm. Bao nhiêu người đã đi ngang qua anh. Bao nhiêu người đã thấy anh nằm đó. Nhưng dường như không ai thực sự quan tâm đến anh. Người ta quen nhìn thấy anh như một phần của cảnh vật. Người ta quen với sự hiện diện của anh đến mức không còn cảm thấy gì nữa. Chỉ có Đức Giêsu dừng lại. Chỉ có Ngài nhìn thấy con người thật của anh.
Hình ảnh ấy khiến chúng ta phải tự hỏi: trong cuộc sống của mình, có bao nhiêu người đang “nằm bên đường” mà chúng ta không nhận ra? Có bao nhiêu người đang đau khổ, đang cô đơn, đang cần sự giúp đỡ của chúng ta? Có bao nhiêu người đang chờ đợi một lời an ủi, một cử chỉ yêu thương, một sự quan tâm nhỏ bé? Và chúng ta đã đi ngang qua họ bao nhiêu lần mà không hề dừng lại?
Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta nhìn lại cách chúng ta sống ngày Chúa nhật. Nhiều người thường tự hỏi tại sao ngày Chúa nhật lại có những điều bị cấm. Nhưng có lẽ câu hỏi đúng hơn phải là: chúng ta có dùng ngày Chúa nhật để làm điều tốt không? Chúng ta có dùng ngày của Chúa để đến với Chúa không? Chúng ta có dùng ngày đó để yêu thương anh chị em mình không?
Ngày Chúa nhật không chỉ là ngày nghỉ ngơi thể xác, nhưng trước hết là ngày của Thiên Chúa. Đó là ngày chúng ta được mời gọi đến với Thánh lễ, đến với cộng đoàn, đến với Lời Chúa và Thánh Thể. Đó cũng là ngày thuận tiện để chúng ta thực hiện những việc bác ái, thăm viếng người bệnh, giúp đỡ người nghèo, an ủi những người đang đau khổ. Khi chúng ta sống ngày Chúa nhật như vậy, chúng ta mới thực sự hiểu ý nghĩa của ngày thánh. Chúng ta không giữ ngày của Chúa như một bổn phận nặng nề, nhưng như một niềm vui. Chúng ta không giữ luật vì sợ vi phạm, nhưng vì yêu mến Thiên Chúa.
Mùa Chay là thời gian để chúng ta được nghe lại lời của Đức Giêsu: “Anh hãy chỗi dậy.” Có thể mỗi người chúng ta cũng đang ở trong một tình trạng nào đó giống như người bất toại. Có thể chúng ta bị tê liệt bởi thói quen tội lỗi. Có thể chúng ta bị tê liệt bởi sự ích kỷ. Có thể chúng ta bị tê liệt bởi sự thờ ơ trong đời sống đức tin. Có thể chúng ta bị tê liệt bởi những nỗi thất vọng và chán nản.
Nhưng Đức Giêsu vẫn đang nói với mỗi người chúng ta hôm nay: “Hãy chỗi dậy.” Đó là lời mời gọi hoán cải. Đó là lời mời gọi bắt đầu lại. Đó là lời mời gọi bước ra khỏi sự trì trệ của đời sống thiêng liêng.
Khi người bất toại đứng dậy và vác chõng bước đi, đó không chỉ là dấu hiệu của sự chữa lành, mà còn là dấu hiệu của một cuộc đời mới. Anh không còn nằm đó nữa. Anh bắt đầu bước đi. Anh bắt đầu sống một cuộc sống mới. Mùa Chay cũng là cơ hội để chúng ta bắt đầu lại như thế. Chúng ta được mời gọi đứng dậy khỏi những điều đang làm tê liệt tâm hồn mình. Chúng ta được mời gọi bước đi trên con đường của Tin Mừng. Chúng ta được mời gọi sống đức tin không phải chỉ bằng những hình thức bên ngoài, nhưng bằng một trái tim yêu thương.
Ước gì Lời Chúa hôm nay giúp chúng ta nhận ra điều cốt yếu của đời sống Kitô hữu. Không phải là những chi tiết khô cứng của luật lệ, nhưng là tình yêu. Không phải là những hình thức bên ngoài, nhưng là một trái tim sống động trước Thiên Chúa và trước anh chị em mình. Khi chúng ta sống như vậy, chúng ta sẽ hiểu rằng luật của Thiên Chúa không phải là gánh nặng, nhưng là con đường dẫn đến sự sống.
Và khi chúng ta biết sống theo tinh thần của luật, biết yêu thương và phục vụ, thì mỗi ngày trong đời sống của chúng ta, đặc biệt là ngày Chúa nhật, sẽ trở thành một ngày thật sự thánh thiện, một ngày làm vinh danh Thiên Chúa và mang lại niềm vui cho con người.
Lm. Anmai, CSsR
HÃY CHỖI DẬY VÀ BƯỚC ĐI
Mùa Chay là mùa của ân sủng, mùa của hoán cải, mùa Thiên Chúa đến gần con người để nâng con người lên khỏi những yếu đuối, tội lỗi và bất lực của mình. Trong bầu khí linh thiêng của mùa Chay, Lời Chúa hôm nay mở ra cho chúng ta một hình ảnh rất sâu xa: hình ảnh dòng nước sự sống. Ngôn sứ Ê-dê-ki-en đã thấy trong thị kiến một dòng nước chảy ra từ bên phải đền thờ. Dòng nước ấy ban đầu chỉ là một dòng nước nhỏ bé, nhưng càng chảy đi càng trở nên mạnh mẽ, càng lan xa càng đem lại sự sống. Nước chảy tới đâu thì cây cối xanh tươi tới đó, bệnh tật được chữa lành, và sự sống được phục hồi. Đó không chỉ là một hình ảnh đẹp, nhưng còn là một lời tiên báo mầu nhiệm về chính Đức Giêsu Kitô.
Dòng nước mà Ê-dê-ki-en nhìn thấy chính là hình ảnh của dòng nước chảy ra từ cạnh sườn bị đâm thâu của Đức Giêsu trên thập giá. Khi người lính lấy lưỡi đòng đâm vào cạnh sườn Chúa, tức thì máu và nước chảy ra. Máu và nước ấy không chỉ là dấu chỉ của cái chết, nhưng còn là dấu chỉ của sự sống mới. Nước ấy là nước của ơn thánh, nước của Bí tích Rửa Tội, nước của ơn tha thứ tội lỗi, nước có khả năng chữa lành những vết thương sâu xa nhất của con người. Dòng nước ấy chảy ra không ngừng qua các bí tích của Hội Thánh, đặc biệt trong mùa Chay, khi con người được mời gọi trở về, được thanh tẩy và được đổi mới.
Tuy nhiên, để lãnh nhận ơn tha thứ và chữa lành, con người không thể chỉ dựa vào sức riêng của mình. Con người yếu đuối, giới hạn và nhiều khi bất lực trước chính bản thân mình. Điều đó được diễn tả rất rõ trong câu chuyện của người bất toại nằm bên hồ Beth-da-tha. Người bệnh ấy đã nằm đó suốt ba mươi tám năm. Ba mươi tám năm là một khoảng thời gian dài, gần như cả một đời người. Anh đã chờ đợi, hy vọng và thất vọng biết bao lần. Hồ nước ấy theo truyền thống Do Thái được tin là có lúc thiên thần xuống khuấy động, và ai xuống nước trước sẽ được chữa lành. Nhưng đối với người bệnh tật này, điều đó dường như là điều không thể. Mỗi khi nước được khuấy động thì đã có người khác xuống trước anh.
Anh muốn được chữa lành, nhưng anh không thể tự mình xuống nước. Anh có ước muốn, nhưng không có khả năng. Anh có hy vọng, nhưng không đủ sức để thực hiện. Anh bị giới hạn bởi chính sự yếu đuối của mình. Không chỉ thân xác anh bị tê liệt, mà dường như cả cuộc đời anh cũng rơi vào một tình trạng tê liệt. Anh bị mắc kẹt giữa khát vọng và bất lực, giữa hy vọng và thất vọng. Và đó cũng chính là hình ảnh của nhiều người chúng ta.
Nhiều khi trong đời sống thiêng liêng, chúng ta cũng giống như người bệnh ấy. Chúng ta biết mình cần thay đổi, cần hoán cải, cần bỏ tội lỗi, nhưng chúng ta cảm thấy bất lực. Chúng ta muốn sống tốt hơn, nhưng những thói quen cũ kéo chúng ta trở lại. Chúng ta muốn tiến lên, nhưng những yếu đuối làm chúng ta chùn bước. Nhiều khi chúng ta nằm bên bờ hồ của ân sủng, nhưng lại không đủ sức để bước xuống. Nhưng Tin Mừng hôm nay mang đến một tin vui lớn lao: chính Đức Giêsu đến tìm con người. Người bệnh không tìm được Chúa, nhưng Chúa đã tìm đến anh. Anh không kêu xin, nhưng Chúa đã nhìn thấy anh. Chúa không đợi anh xuống nước, nhưng chính Chúa là nguồn nước sự sống đến với anh. Đây chính là điều kỳ diệu của ân sủng. Thiên Chúa luôn đi bước trước. Thiên Chúa luôn chủ động đến với con người.
Khi đứng trước người bất toại, Đức Giêsu đã hỏi một câu hỏi tưởng chừng rất đơn giản: “Anh có muốn được khỏi bệnh không?” Câu hỏi ấy không phải là một câu hỏi thừa. Chúa muốn đánh thức nơi anh một khát vọng. Chúa muốn anh nhận ra rằng trước khi được chữa lành, anh phải muốn được chữa lành. Thiên Chúa tôn trọng tự do của con người. Ơn Chúa luôn có đó, nhưng con người phải mở lòng đón nhận. Sau khi nghe người bệnh nói về sự bất lực của mình, Đức Giêsu không giải thích dài dòng. Ngài không đưa anh xuống nước. Ngài chỉ nói một lời đầy uy quyền. Một lời thôi, nhưng chứa đựng quyền năng của Thiên Chúa. Và lời ấy trở thành bốn mệnh lệnh mang ý nghĩa sâu xa cho đời sống thiêng liêng của mỗi người.
Mệnh lệnh thứ nhất: “Hãy chỗi dậy.” Đây là lời mời gọi đầu tiên và cũng là lời mời gọi quan trọng nhất. Chỗi dậy là quyết định đứng lên khỏi tình trạng tê liệt của tội lỗi. Chỗi dậy là ý chí muốn thoát khỏi vũng lầy của những thói quen xấu. Chỗi dậy là khát vọng được tự do. Không ai có thể chỗi dậy thay cho chúng ta. Ơn Chúa nâng đỡ, nhưng con người phải muốn đứng lên.
Chỗi dậy là điều đã xảy ra với người con hoang đàng trong Tin Mừng. Khi anh nhận ra mình đang sống thấp hơn cả súc vật, anh đã nói: “Tôi sẽ chỗi dậy và trở về với cha tôi.” Chính quyết định chỗi dậy ấy đã mở ra hành trình trở về. Mùa Chay chính là mùa của quyết định ấy. Chúa mời gọi mỗi người chúng ta hãy chỗi dậy khỏi sự tê liệt của tội lỗi, khỏi sự u mê của ích kỷ, khỏi sự trì trệ của đời sống thiêng liêng. Mệnh lệnh thứ hai: “Hãy vác chõng của anh.” Chiếc chõng chính là biểu tượng của quá khứ bệnh tật của anh. Suốt ba mươi tám năm anh đã nằm trên đó. Nhưng bây giờ anh không còn nằm trên chõng nữa. Anh đứng dậy và vác nó. Điều đó có nghĩa là anh làm chủ điều đã từng làm chủ anh.
Trong đời sống đức tin cũng vậy. Mỗi người đều có những yếu đuối, những vết thương, những gánh nặng riêng. Chúa không hứa sẽ làm cho cuộc đời chúng ta không còn thánh giá. Nhưng Chúa ban sức mạnh để chúng ta có thể vác lấy thánh giá ấy. Chiếc chõng của chúng ta có thể là những yếu đuối của bản thân, những trách nhiệm nặng nề, những thử thách trong gia đình, những khó khăn trong sứ vụ. Nhưng khi Chúa ban ơn, chúng ta không còn bị đè bẹp bởi chúng nữa. Chúng ta có thể đứng lên và mang lấy chúng với lòng can đảm.
Mệnh lệnh thứ ba: “Hãy bước đi.” Bước đi là dấu chỉ của sự sống. Người tê liệt không thể bước đi. Nhưng khi được chữa lành, điều đầu tiên anh làm là bước đi. Bước đi có nghĩa là tiến về phía trước. Không còn nằm yên trong quá khứ. Không còn sống trong sự trì trệ. Bước đi là dám lên đường. Đời sống Kitô hữu là một hành trình. Đức tin không phải là một trạng thái đứng yên, nhưng là một cuộc lữ hành. Chúa luôn ở phía trước, mời gọi chúng ta tiến lên. Mùa Chay cũng là một hành trình như thế. Chúng ta được mời gọi bước đi trên con đường hoán cải, bước đi trong sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, bước đi với lòng tín thác.
Mệnh lệnh thứ tư: “Đừng phạm tội nữa.” Đây là lời cảnh tỉnh rất rõ ràng. Sau khi chữa lành, Đức Giêsu gặp lại người ấy trong đền thờ và nói: “Anh đã được khỏi bệnh. Đừng phạm tội nữa, kẻo lại phải khốn hơn trước.” Điều đó cho thấy rằng sự chữa lành thể xác chỉ là bước đầu. Điều quan trọng hơn là sự chữa lành của tâm hồn. Chúa không chỉ muốn chúng ta được khỏe mạnh, nhưng muốn chúng ta trở nên con người mới. Nếu sau khi được tha thứ mà chúng ta lại quay về con đường cũ, thì ân sủng sẽ trở nên vô ích. Vì thế, lời mời gọi của Chúa là hãy sống một cuộc đời mới, một cuộc đời không còn bị trói buộc bởi tội lỗi. Nhìn lại bốn mệnh lệnh của Đức Giêsu, chúng ta thấy đó chính là một hành trình vượt qua. Vượt qua khỏi tội lỗi để bước vào sự sống mới. Vượt qua khỏi sự tê liệt để bước vào tự do. Vượt qua khỏi quá khứ để bước vào tương lai. Đây chính là hành trình của người được rửa tội.
Người Kitô hữu không thể sống như người ngủ mê trong sự tiện nghi của thế gian. Chúng ta được mời gọi đứng dậy, vác lấy thánh giá và bước đi theo Đức Kitô. Con đường ấy không dễ dàng. Nó đầy những thử thách, gian nan và hy sinh. Nhưng đó là con đường dẫn tới sự sống. Mùa Chay là thời gian đặc biệt để chúng ta nghe lại lời Chúa: “Hãy chỗi dậy.” Chúa không muốn chúng ta nằm mãi trên chiếc chõng của sự an nhàn, của những thói quen tội lỗi, của sự trì trệ thiêng liêng. Chúa muốn chúng ta đứng thẳng lên như những con người tự do. Chúa muốn chúng ta vác lấy trách nhiệm phục vụ. Chúa muốn chúng ta bước đi về phía trước với niềm hy vọng.
Dòng nước từ cạnh sườn Chúa vẫn đang chảy. Đó là dòng nước của lòng thương xót. Dòng nước ấy có thể chữa lành mọi vết thương, tha thứ mọi tội lỗi và làm mới lại cuộc đời chúng ta. Nhưng để được chữa lành, chúng ta phải mở lòng ra. Chúng ta phải chỗi dậy.
Ước gì trong mùa Chay thánh này, mỗi người chúng ta nghe được lời Chúa nói với chính mình. Lời ấy không chỉ dành cho người bệnh bên hồ Beth-da-tha, nhưng dành cho từng người chúng ta hôm nay. Lời ấy vẫn vang lên trong tâm hồn: hãy chỗi dậy, hãy vác lấy thánh giá của mình, hãy bước đi và đừng phạm tội nữa.
Nếu chúng ta dám đứng lên, Chúa sẽ ban sức mạnh. Nếu chúng ta dám bước đi, Chúa sẽ dẫn đường. Nếu chúng ta dám hoán cải, Chúa sẽ đổi mới cuộc đời chúng ta. Và khi đó, cuộc đời chúng ta sẽ trở thành một hành trình vượt qua thật sự: vượt qua tội lỗi để đến với ân sủng, vượt qua bóng tối để bước vào ánh sáng, vượt qua cái chết để đi vào sự sống.
Lm. Anmai, CSsR
CON TIM BIẾT CHẠM ĐẾN NỖI ĐAU CỦA CON NGƯỜI
Mùa Chay là thời gian đặc biệt để mỗi người chúng ta trở về với Chúa và trở về với chính con tim của mình. Đây không chỉ là thời gian của chay tịnh, của những hy sinh bên ngoài, nhưng còn là thời gian để chúng ta nhìn lại cách chúng ta sống, cách chúng ta đối xử với Thiên Chúa và với anh chị em chung quanh. Lời Chúa trong bài Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta vào một câu chuyện rất quen thuộc nhưng luôn mới mẻ: câu chuyện về một người mắc bệnh nan y được Chúa Giêsu chữa lành. Trong câu chuyện ấy, chúng ta thấy xuất hiện ba tuyến nhân vật rõ ràng: trước hết là Chúa Giêsu, Đấng chữa lành; kế đến là người bệnh, một con người đau khổ đang chờ đợi sự giải thoát; và sau cùng là những người Do Thái, những người đứng đó chứng kiến biến cố xảy ra. Ba tuyến nhân vật ấy không chỉ là những nhân vật của một câu chuyện trong quá khứ, nhưng còn là những hình ảnh phản chiếu chính đời sống của chúng ta hôm nay.
Người bệnh trong Tin Mừng là hình ảnh của biết bao con người đang sống trong đau khổ. Có những đau khổ đến từ bệnh tật thể xác, có những đau khổ đến từ những thất bại trong cuộc sống, từ sự cô đơn, từ những tổn thương trong tâm hồn. Người bệnh ấy đã sống trong tình trạng bất lực suốt nhiều năm trời. Cuộc đời của anh dường như bị đóng khung trong nỗi đau và sự chờ đợi. Anh chờ một phép lạ, chờ một cơ hội, chờ một bàn tay giúp đỡ, nhưng dường như không ai quan tâm đến anh. Chung quanh anh có nhiều người, nhưng không có ai thật sự nhìn thấy anh.
Trong cuộc sống của chúng ta hôm nay cũng vậy. Có biết bao người đang sống bên cạnh chúng ta nhưng lại cảm thấy bị bỏ quên. Có những người sống trong bệnh tật nhưng không có ai thăm hỏi. Có những người sống trong nghèo khó nhưng không có ai thật sự quan tâm. Có những người mang trong lòng những vết thương tinh thần nhưng không ai hiểu được nỗi đau của họ. Họ đang âm thầm chờ đợi một ánh mắt cảm thông, một lời nói an ủi, một cử chỉ yêu thương.
Nhưng điều đáng buồn là nhiều khi chúng ta lại giống như những người đứng chung quanh trong câu chuyện Tin Mừng. Chúng ta nhìn thấy nhưng không thật sự nhìn. Chúng ta nghe nhưng không thật sự lắng nghe. Chúng ta biết có những người đau khổ nhưng lại không cảm thấy đó là điều liên quan đến mình. Trái tim của chúng ta có thể trở nên lạnh lùng và vô cảm mà chính chúng ta cũng không nhận ra.
Những người Do Thái trong câu chuyện Tin Mừng hôm nay đã phản ứng theo một cách rất đặc biệt. Họ không quan tâm đến niềm vui của người vừa được chữa lành. Họ không chia sẻ niềm hạnh phúc của một con người vừa thoát khỏi bệnh tật. Điều duy nhất họ quan tâm là một vấn đề luật lệ: hôm đó là ngày sabát. Đối với họ, việc người bệnh vác chõng mà đi trong ngày sabát là điều không được phép. Và vì thế, thay vì vui mừng trước phép lạ, họ lại lên tiếng trách móc và kết án. Thái độ ấy làm cho chúng ta phải suy nghĩ. Có khi nào chúng ta cũng giống như họ không? Có khi nào chúng ta quá cứng nhắc trong các nguyên tắc và luật lệ đến nỗi chúng ta quên mất con người không? Có khi nào chúng ta bám chặt vào những quy định bên ngoài đến mức chúng ta không còn cảm nhận được nỗi đau của người khác không?
Luật lệ tự nó không phải là điều xấu. Luật lệ được đặt ra để giúp con người sống tốt hơn, để bảo vệ sự công bằng và trật tự trong cộng đoàn. Nhưng khi luật lệ trở thành mục đích tối thượng, khi luật lệ được đặt lên trên con người, thì lúc đó luật lệ có thể trở thành gánh nặng và thậm chí trở thành nguyên nhân của sự vô cảm.
Những người Do Thái trong câu chuyện Tin Mừng không phải là những người xấu. Họ là những người rất đạo đức theo cách của họ. Họ rất nghiêm túc trong việc giữ luật. Nhưng chính sự nghiêm túc ấy lại khiến họ mất đi khả năng cảm nhận nỗi đau của người khác. Họ nhìn thấy một người vừa được chữa lành, nhưng điều họ nhìn thấy không phải là niềm vui của người ấy, mà chỉ là một hành động mà họ cho là vi phạm luật. Điều đó nhắc nhở chúng ta rằng đời sống đạo không chỉ là chuyện tuân giữ các quy định bên ngoài. Đời sống đạo trước hết là một con tim biết yêu thương. Nếu việc giữ luật không dẫn chúng ta đến tình yêu thương, thì việc giữ luật ấy đã mất đi ý nghĩa sâu xa nhất của nó.
Khi nhìn vào thái độ của những người Do Thái, chúng ta được mời gọi xét lại cách sống của mình trong các tương quan với người khác. Có khi nào chúng ta quá dễ dàng lên án người khác không? Có khi nào chúng ta phê phán một hành động mà không hiểu hết hoàn cảnh của người thực hiện hành động ấy không? Có khi nào chúng ta vội vàng kết luận về một con người chỉ dựa trên những gì chúng ta thấy bên ngoài không?
Nhiều khi chúng ta tự cho mình quyền phán xét người khác mà không nhận ra rằng chúng ta cũng có những giới hạn và những yếu đuối của riêng mình. Mùa Chay là thời gian để chúng ta học lại bài học khiêm tốn, để chúng ta biết nhìn người khác với ánh mắt cảm thông hơn, kiên nhẫn hơn, và nhân hậu hơn. Nếu thái độ của những người Do Thái trong câu chuyện Tin Mừng là một lời cảnh tỉnh cho chúng ta, thì thái độ của Chúa Giêsu lại là một lời mời gọi mạnh mẽ. Chúa Giêsu nhìn thấy người bệnh giữa đám đông. Ngài không chỉ nhìn thấy bằng đôi mắt, nhưng còn nhìn thấy bằng con tim. Ngài nhận ra nỗi đau của người ấy, nhận ra sự bất lực của người ấy, và nhận ra niềm hy vọng mong manh của người ấy.
Điều đáng chú ý là người bệnh không hề xin Chúa Giêsu chữa lành cho mình. Chính Chúa Giêsu là người chủ động đến với anh. Chính Chúa Giêsu là người khơi lên hy vọng trong tâm hồn anh. Và chính Chúa Giêsu là người trao cho anh một cuộc đời mới. Hành động ấy cho thấy trái tim của Chúa luôn nhạy cảm trước nỗi đau của con người. Ngài không chờ đợi lời cầu xin mới hành động. Ngài không đòi hỏi những điều kiện trước khi yêu thương. Tình thương của Ngài đi bước trước, tìm đến con người, và nâng con người đứng dậy.
Lời Chúa Giêsu nói với người bệnh thật đơn giản: “Hãy đứng dậy, vác chõng của anh mà đi.” Nhưng đằng sau lời nói đơn giản ấy là một sức mạnh biến đổi cả cuộc đời. Người bệnh không chỉ được chữa lành về thể xác, nhưng còn được trả lại phẩm giá của một con người. Anh không còn là một người nằm bất động bên lề cuộc sống nữa, nhưng trở thành một người có thể bước đi, có thể sống, có thể hy vọng.
Hình ảnh ấy cũng là hình ảnh của hành trình thiêng liêng mà Chúa muốn thực hiện nơi mỗi người chúng ta. Có thể chúng ta không mắc bệnh thể xác như người trong câu chuyện Tin Mừng, nhưng có những lúc chúng ta cũng bị tê liệt trong đời sống tâm hồn. Có những lúc chúng ta mất hy vọng. Có những lúc chúng ta cảm thấy mình không còn sức lực để đứng lên sau những thất bại và những sai lầm.
Trong những lúc như thế, lời của Chúa Giêsu vẫn vang lên: “Hãy đứng dậy.” Đó là lời mời gọi bước ra khỏi sự tê liệt của tội lỗi, bước ra khỏi sự sợ hãi, bước ra khỏi sự tuyệt vọng. Chúa không muốn chúng ta nằm mãi trong tình trạng bất lực. Ngài muốn chúng ta đứng dậy để sống một cuộc đời mới.
Nhưng Tin Mừng hôm nay không chỉ mời gọi chúng ta nhận lấy ơn chữa lành của Chúa, mà còn mời gọi chúng ta trở nên khí cụ của tình thương Chúa cho người khác. Chung quanh chúng ta không bao giờ thiếu những người bất hạnh. Họ đau khổ trước nỗi bất hạnh của mình và đang chờ đợi một ai đó chia sẻ nỗi khổ với họ. Câu hỏi đặt ra cho mỗi người chúng ta là: con tim của chúng ta có đủ nhạy cảm để nhận ra những nỗi đau ấy không? Chúng ta có đủ can đảm để bước đến gần những con người đang đau khổ ấy không? Chúng ta có sẵn sàng dành thời gian, dành sự quan tâm, dành tình thương để xoa dịu nỗi đau của họ không?
Đôi khi việc giúp đỡ người khác không đòi hỏi những điều lớn lao. Chỉ cần một lời hỏi thăm chân thành, một ánh mắt cảm thông, một cử chỉ nhỏ bé nhưng đầy yêu thương cũng có thể trở thành nguồn an ủi lớn lao cho một con người đang đau khổ. Chúa Giêsu trong bài Tin Mừng hôm nay đã cho chúng ta một mẫu gương tuyệt vời về lòng thương xót. Ngài không sợ những lời chỉ trích của người khác. Ngài không để cho những rào cản bên ngoài ngăn cản Ngài làm điều tốt. Tình thương của Ngài mạnh hơn mọi sự sợ hãi, mạnh hơn mọi sự cứng nhắc của luật lệ.
Mùa Chay là thời gian để chúng ta học lại bài học ấy. Chúa mời gọi chúng ta mở rộng con tim, vượt qua những giới hạn của sự ích kỷ và sự vô cảm, để trở thành những con người biết yêu thương nhiều hơn. Nếu mỗi người chúng ta biết sống với một con tim như Chúa Giêsu, thì thế giới này sẽ bớt đi rất nhiều nỗi đau. Nếu mỗi người chúng ta biết dừng lại một chút để lắng nghe và chia sẻ với người khác, thì nhiều con người đang tuyệt vọng có thể tìm lại được hy vọng.
Xin Chúa cho mỗi người chúng ta trong Mùa Chay này biết nhìn lại chính mình. Xin Chúa giúp chúng ta nhận ra những lúc chúng ta đã giống như những người Do Thái trong câu chuyện Tin Mừng, cứng nhắc và vô cảm trước nỗi đau của người khác. Và xin Chúa cũng giúp chúng ta học được nơi Chúa Giêsu một con tim biết yêu thương, biết cảm thông, và biết dấn thân phục vụ. Ước gì khi bước ra khỏi Thánh lễ hôm nay, mỗi người chúng ta sẽ mang theo trong lòng một quyết tâm mới: quyết tâm sống với một con tim biết chạm đến nỗi đau của con người, để ở bất cứ nơi nào chúng ta hiện diện, tình thương của Thiên Chúa cũng được lan tỏa.
Lm. Anmai, CSsR
PHÉP LẠ CỦA ĐỨC TIN ĐƯỢC THANH LUYỆN
Trong hành trình Mùa Chay, phụng vụ Lời Chúa nhiều lần mời gọi chúng ta trở về với cội nguồn của đức tin, trở về với chính Thiên Chúa là nguồn mạch sự sống và ơn cứu độ. Những ngày này, Giáo Hội không chỉ mời gọi chúng ta ăn chay, cầu nguyện và làm việc bác ái, nhưng sâu xa hơn, Giáo Hội muốn mỗi người bước vào một cuộc thanh luyện nội tâm. Đó là hành trình từ cái nhìn bên ngoài đi vào chiều sâu, từ những mong chờ những điều lạ lùng đi đến sự gặp gỡ thật sự với Đức Kitô, từ việc tìm kiếm phép lạ theo ý riêng của mình đến việc nhận ra phép lạ lớn lao nhất là chính tình yêu cứu độ của Thiên Chúa nơi thập giá.
Câu chuyện Tin Mừng hôm nay nói với chúng ta về một con người bất toại đã sống trong đau khổ suốt ba mươi tám năm. Ba mươi tám năm là một khoảng thời gian rất dài, gần như cả một đời người. Suốt thời gian ấy, người bệnh này sống trong một niềm hy vọng mong manh: chờ đợi nước hồ lay động. Theo quan niệm lúc bấy giờ, mỗi khi nước hồ lay động thì người nào xuống trước sẽ được chữa lành. Vì thế quanh hồ luôn có những người bệnh tật, què quặt, mù lòa, mong chờ một điều kỳ diệu xảy ra.
Người bất toại trong câu chuyện ấy cũng chờ đợi như bao người khác. Ông đặt hy vọng của mình vào một hiện tượng bên ngoài. Ông tin rằng nếu nước hồ lay động và nếu ông có thể xuống nước trước tiên thì ông sẽ được khỏi bệnh. Nhưng suốt ba mươi tám năm, điều đó đã không xảy ra. Ông không có ai giúp đỡ. Mỗi lần nước hồ lay động, người khác đã xuống trước ông. Hy vọng của ông cứ thế kéo dài trong thất vọng, năm này qua năm khác.
Hình ảnh ấy phản chiếu rất nhiều điều trong đời sống con người ngày nay. Nhiều khi chúng ta cũng sống trong một não trạng giống như người bất toại ấy. Chúng ta mong chờ Thiên Chúa thực hiện những phép lạ theo cách chúng ta tưởng tượng. Chúng ta muốn thấy những dấu lạ phi thường, những hiện tượng khác thường để củng cố đức tin của mình. Và khi không thấy những điều ấy xảy ra, chúng ta dễ rơi vào thất vọng, dễ nghĩ rằng Thiên Chúa ở xa, rằng Ngài không nghe lời cầu nguyện của chúng ta.
Thế nhưng Tin Mừng hôm nay cho thấy một điều rất khác. Phép lạ mà người bất toại mong chờ suốt ba mươi tám năm đã không xảy ra theo cách ông nghĩ. Nước hồ lay động không đem lại cho ông sự chữa lành. Điều làm thay đổi cuộc đời ông lại là một cuộc gặp gỡ: cuộc gặp gỡ với chính Đức Giêsu. Khi Đức Giêsu đến gần ông, Ngài không nói gì về nước hồ. Ngài không bảo ông chờ đợi nước lay động. Ngài cũng không làm một nghi thức đặc biệt nào. Ngài chỉ hỏi một câu rất đơn giản: “Anh có muốn khỏi bệnh không?” Câu hỏi ấy tưởng chừng như dư thừa, nhưng thật ra nó chạm vào tận sâu thẳm của lòng người. Nó mời gọi người bất toại nhìn lại chính mình, nhìn lại nỗi khát khao sâu xa nhất của đời mình.
Người bệnh đã trả lời bằng một lời thú nhận rất chân thật: “Thưa Ngài, tôi không có người đem tôi xuống hồ khi nước lay động.” Lời nói ấy diễn tả nỗi bất lực của một con người đã quá lâu sống trong đau khổ. Ông nhận ra mình không thể tự cứu mình. Ông cũng không có ai giúp đỡ.
Chính trong giây phút ấy, phép lạ xảy ra. Đức Giêsu không đưa ông xuống hồ. Ngài chỉ nói: “Hãy đứng dậy, vác chõng mà đi.” Và người bất toại đã đứng dậy.
Phép lạ ấy không xảy ra vì nước hồ lay động. Nó xảy ra vì một điều khác sâu xa hơn: vì người bệnh đã gặp gỡ Đức Giêsu, đã tin vào lời Ngài, và đã làm theo lời Ngài. Qua câu chuyện này, Tin Mừng mời gọi chúng ta nhìn lại đức tin của mình. Nhiều khi chúng ta nghĩ rằng đức tin mạnh mẽ là khi ta thấy những dấu lạ. Nhưng Tin Mừng cho thấy đức tin thật sự không dựa trên những hiện tượng bên ngoài. Đức tin thật sự là sự gặp gỡ với Đức Kitô, là tin tưởng vào lời Ngài ngay cả khi chúng ta không thấy gì đặc biệt xảy ra.
Ngày nay, không khó để nhận ra rằng con người rất dễ bị cuốn hút bởi những hiện tượng lạ thường. Người ta thích đổ xô tới những nơi được cho là có phép lạ. Người ta thích nghe những câu chuyện phi thường. Những nơi có tin đồn về dấu lạ thường thu hút rất đông người.
Dĩ nhiên, trong lịch sử Giáo Hội, Thiên Chúa đã nhiều lần cho xảy ra những dấu lạ để nâng đỡ đức tin của con người. Nhưng điều quan trọng của đời sống đức tin không nằm ở những hiện tượng ấy. Đức tin không thể chỉ dựa trên những cảm xúc mạnh hay những sự kiện lạ thường. Nếu đức tin chỉ dựa trên những điều lạ lùng bên ngoài, thì khi không còn thấy điều lạ nữa, đức tin rất dễ sụp đổ. Đức tin trưởng thành là đức tin biết nhìn xa hơn những hiện tượng bên ngoài để nhận ra sự hiện diện âm thầm nhưng sâu xa của Thiên Chúa trong cuộc sống.
Thật ra, phép lạ lớn nhất của Thiên Chúa không phải là những hiện tượng làm cho con người ngạc nhiên. Phép lạ lớn nhất là chính tình yêu cứu độ của Ngài được biểu lộ nơi thập giá của Đức Kitô. Đám đông trong câu chuyện được gợi lên cũng chờ đợi những dấu lạ từ pho tượng của Chúa Giêsu. Họ hy vọng sẽ thấy một điều gì đó khác thường xảy ra. Nhưng dấu lạ thật sự lại không xảy ra theo cách họ mong chờ. Dấu lạ chỉ xảy ra khi con người biết từ bỏ việc tìm kiếm những hiện tượng bên ngoài để nhận ra khuôn mặt đích thực của Đức Giêsu trên thập giá.
Thập giá là dấu chỉ của một tình yêu hoàn toàn hiến dâng. Nơi đó, Đức Kitô không thực hiện một phép lạ ngoạn mục nào để chứng minh quyền năng của mình. Ngài chấp nhận bị sỉ nhục, bị đánh đòn, bị đóng đinh. Nhưng chính trong sự yếu đuối ấy, quyền năng cứu độ của Thiên Chúa được tỏ lộ. Vì thế, người Kitô hữu không tìm kiếm những phép lạ giật gân. Người Kitô hữu tìm kiếm sự hiệp thông với Đức Kitô, đặc biệt là trong mầu nhiệm khổ nạn của Ngài.
Mùa Chay chính là thời gian đặc biệt để chúng ta bước vào con đường ấy. Giáo Hội mời gọi chúng ta nhìn lên thập giá và nhận ra rằng tình yêu của Thiên Chúa dành cho chúng ta lớn lao đến mức nào. Chính tình yêu ấy là phép lạ lớn nhất. Khi chúng ta kết hiệp với Đức Kitô chịu đóng đinh, đức tin của chúng ta được thanh luyện. Chúng ta học cách tin tưởng ngay cả khi cuộc đời đầy thử thách. Chúng ta học cách phó thác ngay cả khi không thấy ánh sáng trước mắt.
Người bất toại trong Tin Mừng đã chờ đợi ba mươi tám năm để được chữa lành. Nhưng khi gặp Đức Giêsu, chỉ một lời của Ngài đã thay đổi tất cả. Điều ấy nhắc nhở chúng ta rằng điều quan trọng nhất trong đời sống đức tin không phải là chờ đợi một hiện tượng đặc biệt, nhưng là gặp gỡ chính Đức Kitô. Cuộc gặp gỡ ấy vẫn xảy ra mỗi ngày trong đời sống của chúng ta. Chúng ta gặp Chúa trong Lời Ngài. Chúng ta gặp Chúa trong các bí tích. Chúng ta gặp Chúa trong Thánh Thể. Chúng ta gặp Chúa nơi những người nghèo khổ, đau khổ, bị bỏ rơi. Nếu chúng ta mở lòng ra với sự hiện diện ấy, chúng ta sẽ nhận ra rằng phép lạ của Thiên Chúa vẫn đang xảy ra mỗi ngày. Đó là phép lạ của sự tha thứ, phép lạ của sự hoán cải, phép lạ của tình yêu biến đổi con người.
Mùa Chay là mùa của sự thanh luyện. Giáo Hội mời gọi chúng ta thanh luyện đức tin của mình khỏi những mong chờ hời hợt, khỏi những tìm kiếm bên ngoài. Đức tin được thanh luyện là đức tin biết gắn bó với Đức Kitô, biết tin tưởng vào tình yêu của Ngài, biết bước theo Ngài trên con đường thập giá. Khi đức tin được thanh luyện, chúng ta sẽ cảm nhận được tình yêu của Thiên Chúa một cách sâu xa hơn. Và chính tình yêu ấy sẽ biến đổi cuộc đời chúng ta, giống như lời của Đức Giêsu đã biến đổi cuộc đời của người bất toại năm xưa.
Ước gì trong Mùa Chay thánh này, mỗi người chúng ta cũng nghe được lời Đức Giêsu nói với mình: “Hãy đứng dậy.” Hãy đứng dậy khỏi sự yếu đuối của mình. Hãy đứng dậy khỏi sự nghi ngờ của mình. Hãy đứng dậy khỏi những thói quen tội lỗi của mình. Và khi chúng ta tin tưởng bước đi theo lời Chúa, chúng ta sẽ khám phá ra rằng phép lạ lớn nhất không phải là điều gì xảy ra bên ngoài, nhưng là sự đổi mới xảy ra trong chính tâm hồn chúng ta.
Lm. Anmai, CSsR
HÃY ĐỨNG DẬY, VÁC CHÕNG MÀ BƯỚC ĐI
Trong hành trình thiêng liêng của Mùa Chay thánh, phụng vụ Lời Chúa dẫn chúng ta đến với một câu chuyện rất cảm động về lòng thương xót và quyền năng của Đức Giêsu. Đó là câu chuyện về một người bất toại đã nằm bên hồ Bết-da-tha suốt ba mươi tám năm, sống trong cảnh bệnh tật, cô đơn và bất lực. Ba mươi tám năm là một khoảng thời gian rất dài, gần như cả cuộc đời của một con người. Ba mươi tám năm ấy không chỉ là thời gian của bệnh tật thể xác, mà còn là thời gian của thất vọng, của những lần hy vọng rồi lại thất vọng, của những ước mơ được chữa lành nhưng dường như không bao giờ thành hiện thực.
Hồ Bết-da-tha là nơi người ta tin rằng khi nước động lên thì ai xuống trước sẽ được chữa lành. Vì thế quanh hồ luôn có rất nhiều người bệnh tật nằm chờ đợi. Nhưng trong đám đông ấy, có một người đã chờ đợi lâu hơn tất cả. Anh đã ở đó ba mươi tám năm. Ba mươi tám năm nằm đó, nhìn dòng người đi qua đi lại, nhìn những người khác có người thân giúp đỡ, còn mình thì hoàn toàn cô độc. Khi nước động lên, anh không đủ sức để xuống trước. Mỗi lần hy vọng rồi lại thất vọng, mỗi lần trông đợi rồi lại thất bại. Cuộc đời anh dường như bị đóng băng trong sự bất lực.
Chính trong hoàn cảnh ấy, Đức Giêsu xuất hiện. Ngài đến với anh không phải vì anh kêu xin, cũng không phải vì anh chạy đến cầu cứu, nhưng chính vì tình yêu mà Ngài chủ động tìm đến. Đức Giêsu thấy anh nằm đó và biết rằng anh đã bị bệnh từ lâu. Cái nhìn của Đức Giêsu không phải là cái nhìn hời hợt của đám đông, nhưng là cái nhìn đầy cảm thông và xót thương. Ngài nhìn thấy nỗi đau, nhìn thấy sự bất lực, nhìn thấy cả những năm tháng dài đằng đẵng của một cuộc đời bị giam hãm trong bệnh tật.
Và rồi Đức Giêsu hỏi anh một câu hỏi tưởng chừng rất đơn giản: “Anh có muốn được khỏi bệnh không?” Câu hỏi ấy không phải vì Đức Giêsu không biết, nhưng vì Ngài muốn đánh thức trong anh niềm hy vọng đã gần như tắt lịm. Sau ba mươi tám năm, có lẽ người đàn ông ấy đã quen với thân phận của mình, quen với việc nằm đó, quen với việc chờ đợi trong vô vọng. Đức Giêsu muốn anh ý thức lại khát vọng sống, khát vọng được chữa lành, khát vọng được đứng dậy.
Người bệnh không trả lời trực tiếp câu hỏi của Đức Giêsu, nhưng anh kể về nỗi khổ của mình: “Thưa Ngài, tôi không có người đem tôi xuống hồ khi nước động.” Câu trả lời ấy cho thấy nỗi cô đơn của anh. Điều làm anh đau khổ không chỉ là bệnh tật, mà còn là sự thiếu vắng tình người. Không ai giúp anh. Không ai ở bên anh. Không ai đưa anh xuống nước khi cơ hội đến.
Nhưng Đức Giêsu không cần đến dòng nước của hồ Bết-da-tha. Ngài chính là nguồn nước sự sống. Chỉ bằng một lời, Ngài đã làm điều mà người đàn ông ấy chờ đợi suốt ba mươi tám năm: “Anh hãy đứng dậy, vác chõng mà bước đi.” Lời nói ấy mang một sức mạnh phi thường. Ngay lập tức, người ấy được khỏi bệnh, đứng dậy, vác chõng và bước đi. Phép lạ xảy ra thật đơn giản nhưng lại chứa đựng một ý nghĩa rất sâu xa. Đức Giêsu không chỉ chữa lành thân xác cho người bệnh, nhưng còn phục hồi phẩm giá cho anh. Từ một người nằm bất động suốt ba mươi tám năm, anh trở thành một con người có thể đứng lên, có thể bước đi, có thể làm chủ cuộc đời mình.
Tuy nhiên, điều đáng buồn là chính trong hành động yêu thương này mà Đức Giêsu lại bị những người Do Thái chống đối. Họ không nhìn thấy niềm vui của một con người vừa được chữa lành. Họ không nhìn thấy lòng thương xót của Thiên Chúa đang hoạt động. Điều họ nhìn thấy chỉ là một “vi phạm” lề luật. Vì hôm ấy là ngày Sabát, nên họ cho rằng Đức Giêsu đã làm điều không được phép.
Thái độ của họ cho thấy một sự cứng nhắc đáng sợ. Lề luật vốn được ban để giúp con người sống tốt hơn, nhưng khi con người tuyệt đối hóa lề luật mà quên mất con người thì lề luật trở thành gánh nặng. Đối với Đức Giêsu, luật được đặt ra vì con người, chứ không phải con người được tạo ra vì luật. Lề luật phải phục vụ sự sống, phục vụ tình yêu, phục vụ lòng thương xót. Trong hành động chữa lành ấy, Đức Giêsu đã vượt lên trên cách hiểu cứng nhắc của lề luật để đặt con người vào trung tâm. Ngài cho thấy rằng điều quan trọng nhất trong mắt Thiên Chúa không phải là việc giữ luật một cách máy móc, nhưng là tình yêu và lòng thương xót.
Nhưng Đức Giêsu chưa dừng lại ở việc chữa lành thân xác. Sau đó, khi gặp lại người đàn ông trong Đền Thờ, Ngài nói với anh một lời rất quan trọng: “Này, anh đã được khỏi bệnh rồi. Đừng phạm tội nữa, kẻo lại phải khốn hơn trước.”
Lời nhắc nhở ấy cho thấy Đức Giêsu không chỉ quan tâm đến thân xác mà còn quan tâm đến linh hồn của con người. Bệnh tật thể xác có thể được chữa lành, nhưng nếu tâm hồn vẫn ở trong tội lỗi thì con người vẫn chưa thật sự được giải thoát. Đức Giêsu muốn anh sống một cuộc đời mới, một cuộc đời thuộc về Thiên Chúa. Khi Đức Giêsu nói với anh: “Hãy vác chõng mà bước đi”, đó không chỉ là một hành động thể lý, nhưng còn mang ý nghĩa thiêng liêng sâu sắc. Cái chõng là biểu tượng của quá khứ đau khổ của anh, là dấu tích của ba mươi tám năm bệnh tật. Trước đây anh phải nằm trên đó, nhưng bây giờ anh vác nó trên vai. Điều từng trói buộc anh giờ đây trở thành dấu chứng cho sự tự do của anh.
Vác chõng cũng là một lời mời gọi sống trách nhiệm. Từ nay anh không còn là người nằm đó chờ đợi người khác giúp đỡ, nhưng là người có thể tự bước đi trên con đường của mình. Đức Giêsu trao lại cho anh phẩm giá của một con người tự do. Đồng thời, lời nhắc “đừng phạm tội nữa” cũng là một lời cảnh tỉnh. Khi Thiên Chúa đã giải thoát chúng ta khỏi tội lỗi, chúng ta phải cố gắng giữ gìn ân sủng ấy. Nếu không, chúng ta có thể rơi vào tình trạng khốn khổ hơn trước. Tội lỗi ở đây không chỉ là những hành vi sai trái, mà còn là sự ảnh hưởng của sự dữ, là sự lệ thuộc vào quyền lực của ma quỷ.
Câu chuyện Tin Mừng này cũng là câu chuyện của mỗi người chúng ta. Trong cuộc sống, nhiều khi chúng ta cũng giống như người bất toại nằm bên hồ Bết-da-tha. Có những yếu đuối kéo dài nhiều năm, có những thói quen xấu chúng ta không thể bỏ, có những tội lỗi chúng ta lặp đi lặp lại. Chúng ta muốn thay đổi nhưng nhiều khi cảm thấy bất lực. Có thể chúng ta cũng đã chờ đợi rất lâu, đã nhiều lần quyết tâm rồi lại thất bại. Có những lúc chúng ta cảm thấy mình không còn hy vọng nữa. Nhưng Tin Mừng hôm nay nhắc chúng ta rằng Đức Giêsu vẫn đang đi ngang qua cuộc đời chúng ta. Ngài vẫn nhìn thấy chúng ta. Ngài vẫn hỏi chúng ta: “Anh có muốn được khỏi bệnh không?”
Câu hỏi ấy vang lên trong Mùa Chay như một lời đánh thức. Mùa Chay là thời gian để chúng ta nhìn lại cuộc đời mình, nhận ra những “bệnh tật thiêng liêng” đang làm chúng ta tê liệt. Có thể đó là tội lỗi, là thói quen xấu, là sự nguội lạnh trong đức tin, là sự thờ ơ với Thiên Chúa và với anh chị em. Mùa Chay cũng là cơ hội để chúng ta quay trở về với Chúa, xin Ngài tha thứ và chữa lành. Thiên Chúa không bao giờ mệt mỏi khi tha thứ. Điều Ngài mong đợi là chúng ta can đảm đứng dậy.
Đức Giêsu không chấp nhận việc chúng ta cứ nằm mãi trong tội lỗi. Ngài không muốn chúng ta ù lỳ trong sự yếu đuối của mình. Ngài mời gọi chúng ta đứng dậy, vác chõng mà bước đi. Nghĩa là dứt khoát với con đường tội lỗi, bắt đầu một cuộc sống mới. Đứng dậy là quyết tâm thay đổi. Vác chõng là chấp nhận trách nhiệm với cuộc đời mình. Bước đi là bắt đầu hành trình mới với Thiên Chúa.
Mùa Chay là thời gian của ân sủng. Đây là dịp thuận tiện để chúng ta hoán cải, từ bỏ con đường cũ và làm lại cuộc đời. Thiên Chúa luôn sẵn sàng ban ơn, nhưng Ngài chờ đợi sự cộng tác của chúng ta. Xin Chúa giúp mỗi người chúng ta nhận ra những “bệnh tật” trong tâm hồn mình. Xin cho chúng ta đủ khiêm tốn để xin Chúa chữa lành, và đủ can đảm để đứng dậy bước đi.
Xin Chúa ban cho chúng ta sức mạnh để sống những quyết tâm của Mùa Chay này, để khi mùa Phục Sinh đến, chúng ta không còn là con người cũ nữa, nhưng là con người mới được đổi mới trong tình yêu và ân sủng của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR.