Nguồn gốc Tuần Thánh - Một chút về Tam Nhật Thánh
- T6, 20/03/2026 - 07:34
- Lm Anmai, CSsR
NGUỒN GỐC TUẦN THÁNH
Hình thức Tuần Thánh với những nghi thức phong phú, đi theo từng ngày, gắn với từng nơi chốn và từng chặng biến cố có liên hệ rất sâu với Giêrusalem thế kỷ IV, đặc biệt qua chứng từ của nữ hành hương Egeria, thường được đặt vào khoảng 381–384. Nhưng để nói chính xác nhất, cần thêm một nét phân biệt quan trọng: không phải toàn bộ Tuần Thánh mới bắt đầu từ thế kỷ IV, mà là việc cử hành Tuần Thánh theo lối chi tiết, giàu tính tưởng niệm lịch sử và mang dáng dấp “tái hiện” các biến cố cuối đời Chúa đã được thấy rất rõ tại Giêrusalem vào thời đó. Việc giữ những ngày thánh trước Phục Sinh đã có từ sớm hơn; còn tại Giêrusalem thế kỷ IV, đời sống phụng vụ ấy được triển nở thành một cấu trúc sống động, gần sát các địa điểm Tin Mừng.
Nói cách khác, cội rễ của Tuần Thánh nằm trong chính mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô và trong đời sống cầu nguyện rất sớm của Hội Thánh. Các nguồn cổ cho thấy từ trước thế kỷ IV, Kitô hữu đã dành những ngày trước lễ Phục Sinh để ăn chay, cầu nguyện và tưởng niệm cuộc Thương Khó. Bách khoa Britannica ghi nhận rằng ban đầu nổi bật nhất là Thứ Sáu Tuần Thánh và Thứ Bảy Tuần Thánh, rồi dần dần những ngày khác được thêm vào; còn Catholic Encyclopedia nhấn mạnh rằng đến cuối thế kỷ IV, việc giữ cả tuần với mức độ trang nghiêm đặc biệt đã khá phổ biến trong thế giới Kitô giáo. Vì vậy, khi nói về “nguồn gốc Tuần Thánh”, ta phải phân biệt giữa mầm mống sơ khai của việc tưởng niệm cuộc Thương Khó và hình thức Tuần Thánh hoàn chỉnh, có diễn tiến từng ngày như ta quen biết hôm nay.
Chính tại điểm này, Giêrusalem giữ một vai trò đặc biệt. Sau thời Constantine, các thánh tích và thánh địa gắn với cuộc đời Chúa được quan tâm mạnh mẽ hơn; các đền thờ, nhà nguyện, nơi hành hương và nhịp sinh hoạt phụng vụ tại Thánh Địa phát triển nhanh. Một nghiên cứu học thuật gần đây về Itinerarium Egeriae cho thấy rằng vào thập niên 380, Giêrusalem đã có một đời sống phụng vụ rất phong phú, với các cử hành diễn ra ngay tại những nơi gắn với biến cố Kinh Thánh. Đối với Egeria, tính thánh thiêng của một nơi không chỉ đến từ ký ức Kinh Thánh, mà còn đến từ việc Hội Thánh đương thời đang cầu nguyện tại chính nơi đó. Chính sự kết hợp giữa địa điểm lịch sử, ký ức cứu độ và cử hành phụng vụ sống động đã làm cho Tuần Thánh ở Giêrusalem mang một nét rất đặc biệt.
Egeria là một nhân chứng vô cùng quý giá. Bà là một nữ hành hương Kitô giáo, thường được cho là đến từ miền Tây Đế quốc Rôma, và bản tường thuật hành hương của bà là một trong những chứng từ sớm nhất còn lại về phụng vụ tại Giêrusalem. Các dữ kiện lịch sử thường đặt chuyến đi của bà vào khoảng 381/382–384. Điều quan trọng không chỉ là bà “đã đến”, nhưng là bà đã ghi lại rất tỉ mỉ cách cộng đoàn Giêrusalem cử hành các ngày thánh. Nhờ Egeria, chúng ta không chỉ biết người tín hữu thời ấy tin gì, mà còn biết họ đi đâu, đọc đoạn Tin Mừng nào, hát thế nào, thức canh ra sao, khóc than thế nào trước cuộc Khổ Nạn của Chúa.
Chứng từ của Egeria cho thấy rằng Tuần Thánh tại Giêrusalem không đơn giản là đọc lại chuyện xưa, nhưng là một cách bước theo Đức Kitô trong không gian và thời gian. Catholic Encyclopedia tóm lược rằng vào ngày trước Chúa Nhật Lễ Lá, cộng đoàn đã cử hành tại Lazarium ở Bêtania; hôm sau, từ Núi Ôliu, dân chúng quy tụ đông đảo, kể cả trẻ em, vừa đi vừa hát thánh vịnh, cầm cành lá, rồi tiến về thành Giêrusalem cùng với vị giám mục, như một tưởng niệm sống động việc Chúa vào thành thánh. Đây là một chi tiết rất quan trọng: nghi thức không còn là một ý niệm trừu tượng, nhưng là một cuộc di chuyển phụng vụ, trong đó thân xác, bước chân, lời ca, địa hình và ký ức Tin Mừng hòa làm một.
Chính vì thế, nhiều học giả xem Giêrusalem thế kỷ IV như chiếc nôi của “phụng vụ theo địa dư thánh”. Người tín hữu không chỉ nghe công bố biến cố, nhưng còn đi đến nơi đã xảy ra biến cố ấy. Khi Chúa vào thành, họ đi từ Núi Ôliu xuống thành thánh. Khi tưởng niệm cơn hấp hối, họ đến khu vực gắn với vườn Cây Dầu. Khi kính nhớ cuộc Khổ Nạn, họ tập trung nơi có thánh giá và các thánh tích liên hệ đến cuộc đóng đinh. Nhờ vậy, phụng vụ mang một chiều kích gần như “hữu hình”: không phải là diễn kịch theo nghĩa sân khấu, nhưng là làm cho ký ức cứu độ trở nên chạm được, bước theo được, khóc cùng được.
Đây là lý do có thể nói rằng Tuần Thánh mang tính “kịch tính”. Nhưng chữ “kịch tính” ở đây cần hiểu thật đúng. Không phải là trình diễn để gây xúc động bề ngoài, càng không phải là thêm thắt cảm tính cho hấp dẫn. “Kịch tính” theo nghĩa phụng vụ là: mầu nhiệm được cử hành theo nhịp của biến cố. Từ việc Chúa tiến vào Giêrusalem, đến bữa Tiệc Ly, cơn hấp hối, cuộc bắt bớ, xét xử, đóng đinh, mai táng, rồi đến canh thức đêm Phục Sinh, mỗi chặng được phân bố vào đúng ngày, thậm chí đúng khung giờ tưởng niệm. Britannica nhận định rằng đến cuối thế kỷ IV, việc tách các biến cố cuối đời Chúa ra để tưởng niệm vào chính những ngày tương ứng đã hình thành rõ rệt. Chính sự sắp xếp ấy làm cho Tuần Thánh trở thành tuần lễ có nhịp điệu nội tâm rất mạnh.
Nơi Egeria, ta thấy rất rõ chiều kích ấy trong Thứ Năm Tuần Thánh. Catholic Encyclopedia ghi lại rằng vào chiều hôm ấy, phụng vụ được cử hành, dân chúng rước lễ, rồi sau đó đi đến Núi Ôliu để tưởng niệm cơn hấp hối của Chúa trong vườn Cây Dầu và việc Người bị bắt, chỉ trở về thành khi trời gần sáng. Ở đây, phụng vụ không còn giới hạn trong một nghi thức ngắn trong nhà thờ; nó kéo dài vào đêm, đưa cộng đoàn bước vào chính bầu khí thao thức của Chúa Giêsu. Một cách nào đó, người tín hữu không chỉ “nhớ” Chúa đau khổ, nhưng canh thức với Người.
Đến Thứ Sáu Tuần Thánh, sắc thái ấy còn đậm hơn nữa. Nguồn cổ cho biết tại Giêrusalem có việc tôn kính thánh tích Thánh Giá và một cử hành rất dài để tưởng niệm cuộc Thương Khó; Egeria còn nói đến tiếng nức nở và than khóc của dân chúng trước những bài đọc về cuộc khổ nạn, đến mức khó mà diễn tả hết. Điều này cho thấy phụng vụ thời ấy không phải là một bài học lịch sử lạnh lùng, nhưng là sự tham dự bằng cả tâm hồn. Tuy nhiên, đó vẫn là phụng vụ, chứ không phải là bi lụy. Nỗi xúc động ấy nảy sinh vì cộng đoàn ý thức rằng Đấng chịu khổ hình không phải là một nhân vật xa lạ trong quá khứ, nhưng là Chúa đang yêu họ đến cùng.
Rồi đến đêm Vọng Phục Sinh, Egeria cho thấy đây là đỉnh cao của toàn bộ hành trình. Theo ghi nhận của Catholic Encyclopedia, đại lễ canh thức với nghi thức Thánh Tẩy vào tối Thứ Bảy vốn đã là điều quen thuộc với nhiều nơi, kể cả phương Tây. Điểm đặc sắc của Giêrusalem không phải là “phát minh” ra Vọng Phục Sinh, nhưng là đặt toàn bộ tuần lễ trước đó vào trong một hành trình chuẩn bị rất cụ thể, khiến đêm Phục Sinh bừng sáng như câu trả lời của Thiên Chúa sau cả một tuần bước theo cuộc Thương Khó của Con Một Người. Chính vì thế, Tuần Thánh không phải là chuỗi ngày buồn bã tách rời, nhưng là một hành trình phụng vụ có cao trào và đích đến.
Vì sao những nghi thức này lại gắn mạnh với hành hương? Bởi vì Giêrusalem không chỉ là trung tâm biểu tượng, mà còn là nơi các tín hữu từ nhiều miền kéo đến để cầu nguyện. Nghiên cứu về Egeria nhấn mạnh rằng vào thời bà đến, đã có các nhà thờ, đan viện, nhà khách và một đời sống phụng vụ đủ sức đón tiếp khách hành hương từ khắp nơi. Hành hương làm phát sinh một nhu cầu rất tự nhiên: không chỉ cầu nguyện chung chung về cuộc Thương Khó, nhưng muốn đi vào các nơi Chúa đã đi qua, muốn nghe Tin Mừng tại chỗ, muốn để ký ức đức tin chạm tới giác quan. Bởi vậy, hành hương không đứng ngoài phụng vụ; chính hành hương đã góp phần định hình một kiểu phụng vụ rất giàu tính tưởng niệm cụ thể.
Nhưng cũng phải nói thật chính xác rằng Egeria không phải là “người sáng chế” Tuần Thánh, cũng không phải Giêrusalem thế kỷ IV là lúc Hội Thánh lần đầu biết tưởng niệm cuộc Thương Khó. Điều Egeria đem lại cho chúng ta là một bản mô tả chi tiết nhất còn lại về cách Giêrusalem cử hành Tuần Thánh trong thời kỳ ấy. Từ chứng từ đó, các nhà sử học phụng vụ nhận ra rằng nhiều yếu tố sau này trở nên quen thuộc trong khắp Hội Thánh đã có một hình thức rất sống động tại Giêrusalem: rước lá, tưởng niệm từng ngày, gắn việc đọc Kinh Thánh với địa điểm, canh thức theo giờ, đi kiệu và cầu nguyện tại những nơi liên hệ đến Tin Mừng. Vì vậy, nếu viết cho giáo dân, ta nên nói: Tuần Thánh không bắt đầu hoàn toàn từ thế kỷ IV, nhưng hình thức Tuần Thánh chi tiết và giàu tính tái hiện lịch sử mà ta biết hôm nay được soi sáng cách đặc biệt bởi truyền thống hành hương Giêrusalem thế kỷ IV, nhất là qua chứng từ của Egeria.
Từ đây, ta hiểu vì sao Tuần Thánh luôn mang nơi mình một nét rất riêng trong năm phụng vụ. Các mùa khác cũng có chiều sâu lớn lao, nhưng Tuần Thánh có một “mật độ biến cố” đặc biệt. Mỗi ngày như giữ một khuôn mặt riêng: ngày Chúa vào thành, ngày người môn đệ phản bội, ngày Thầy lập Bí tích Tình Yêu, ngày Thập Giá, ngày mộ đá và đêm bừng sáng Phục Sinh. Điều này không chỉ là cách chia lịch; đó là một phương pháp sư phạm thiêng liêng. Hội Thánh không muốn ta nhìn mầu nhiệm cứu độ như một khối trừu tượng, nhưng mời ta đi từng bước, ở lại từng chặng, để trái tim có thời gian thấm. Chính tại Giêrusalem thế kỷ IV, cách sống này được biểu lộ rất rõ.
Cũng từ đó, nhiều yếu tố của phụng vụ Tuần Thánh phương Tây về sau mang dấu vết của Giêrusalem. Catholic Encyclopedia nhận xét rằng ngay nghi thức rước lá ở phương Tây nhiều khả năng còn giữ “ký ức sống” về thực hành được Egeria mô tả tại Giêrusalem. Nói cách khác, điều diễn ra nơi Thánh Địa không bị giữ lại như một phong tục địa phương, nhưng dần lan tỏa và ảnh hưởng đến những Giáo hội khác. Tuần Thánh của toàn thể Hội Thánh không phải là bản sao nguyên xi của Giêrusalem, nhưng Giêrusalem đã trở thành một mẫu gợi hứng rất mạnh cho việc cử hành.
Đối với người tín hữu hôm nay, ý nghĩa của điều ấy rất đẹp. Tuần Thánh không phải là một “tuần lễ tưởng niệm cổ xưa” mà ta nhìn từ xa. Ngay từ thế kỷ IV, Hội Thánh đã hiểu rằng muốn bước vào mầu nhiệm cứu độ, người tín hữu cần được đưa đến gần các biến cố ấy bằng phụng vụ: bằng lời Chúa, bằng cử chỉ, bằng tiến trình từng ngày, bằng thinh lặng, bằng ca hát, bằng kiệu rước, bằng đêm canh thức. Tất cả đều nhằm một điều: để ta không chỉ biết Chúa đã chịu nạn, nhưng cùng đi với Người. Đó là di sản quý giá mà truyền thống Giêrusalem để lại cho Tuần Thánh.
Nguồn gốc sâu xa của Tuần Thánh nằm trong chính mầu nhiệm Vượt Qua mà Hội Thánh đã tưởng niệm từ rất sớm; nhưng hình thức Tuần Thánh chi tiết, đi theo từng ngày của cuộc Thương Khó, gắn với những cuộc rước và những nơi chốn lịch sử, được thấy đặc biệt rõ nơi Giêrusalem thế kỷ IV. Qua chứng từ của nữ hành hương Egeria (khoảng 381–384), ta biết các Kitô hữu tại Thánh Địa đã cử hành những nghi thức rất sống động: từ rước lá trên Núi Ôliu, cầu nguyện suốt đêm tại nơi Chúa hấp hối, đến việc kính Thánh Giá và canh thức Phục Sinh. Chính truyền thống hành hương ấy đã góp phần làm cho Tuần Thánh mang nét vừa lịch sử, vừa phụng vụ, vừa thấm đẫm chiều sâu cảm xúc thiêng liêng như Hội Thánh còn cảm nhận cho đến hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
++++++++
MỘT CHÚT VỀ TAM NHẬT THÁNH
Tam Nhật Thánh không thuộc Mùa Chay theo nghĩa chặt, mà cũng không hoàn toàn được tính như phần bình thường của Mùa Phục Sinh. Đây là một thời gian phụng vụ rất đặc biệt, độc lập và cao điểm nhất của toàn bộ Năm Phụng Vụ.
Nói rõ hơn:
Tam Nhật Thánh là gì?
Tam Nhật Thánh là ba ngày thánh thiêng nhất trong năm phụng vụ, trong đó Hội Thánh cử hành:
- Chiều Thứ Năm Tuần Thánh: Thánh lễ Tiệc Ly
- Thứ Sáu Tuần Thánh: Tưởng niệm cuộc Thương Khó của Chúa
- Thứ Bảy Tuần Thánh ban ngày: Hội Thánh ở bên mồ Chúa trong thinh lặng
- Đêm Vọng Phục Sinh và kéo sang Chúa Nhật Phục Sinh
Tuy gọi là “ba ngày”, nhưng theo truyền thống phụng vụ, đó là một đại cử hành duy nhất kéo dài:
- bắt đầu từ chiều Thứ Năm Tuần Thánh
- đạt đỉnh cao trong Đêm Vọng Phục Sinh
- kết thúc bằng Kinh Chiều Chúa Nhật Phục Sinh
Vậy Tam Nhật Thánh nằm ở mùa phụng vụ nào?
Câu trả lời cần phân biệt rất kỹ:
a. Nếu hỏi theo trình tự năm phụng vụ
Tam Nhật Thánh đến sau Mùa Chay và mở ra Mùa Phục Sinh.
Nói cách khác:
- Mùa Chay kéo dài đến trước Thánh lễ Tiệc Ly chiều Thứ Năm Tuần Thánh
- Tam Nhật Thánh bắt đầu từ Thánh lễ Tiệc Ly
- Mùa Phục Sinh bắt đầu với Đêm Vọng Phục Sinh
Cho nên, về phương diện phụng vụ:
- Thứ Năm Tuần Thánh ban sáng vẫn còn thuộc Mùa Chay
- nhưng chiều Thứ Năm Tuần Thánh khi bước vào Thánh lễ Tiệc Ly, Hội Thánh đã bước vào Tam Nhật Vượt Qua
- và Đêm Vọng Phục Sinh là cửa ngõ khai mở Mùa Phục Sinh
b. Nếu hỏi Tam Nhật Thánh có thuộc Mùa Chay không
Câu trả lời chính xác là:
Không hoàn toàn thuộc Mùa Chay.
Tam Nhật Thánh là một thời gian phụng vụ riêng, dù nó nối tiếp ngay sau Mùa Chay và mang chiều sâu của hành trình chay tịnh, sám hối, chuẩn bị.
Rất nhiều người quen miệng nói:
- “Tam Nhật Thánh nằm trong Mùa Chay”
Cách nói này có thể hiểu được về mặt thực hành đạo đức, vì Tam Nhật đến ngay sau suốt hành trình chay tịnh. Nhưng về phụng vụ chính thức, nói như thế chưa đủ chính xác.
Đúng hơn phải nói:
- Mùa Chay kết thúc trước Thánh lễ Tiệc Ly
- Tam Nhật Thánh bắt đầu từ chiều Thứ Năm Tuần Thánh
- Mùa Phục Sinh khởi đầu với Đêm Vọng Phục Sinh
Vì sao Hội Thánh tách Tam Nhật Thánh ra như vậy?
Bởi vì Tam Nhật Thánh không chỉ là một “phần cuối của Mùa Chay”, nhưng là trung tâm của toàn bộ mầu nhiệm cứu độ.
Trong ba ngày này, Hội Thánh cử hành:
- cuộc khổ nạn
- cái chết
- sự mai táng
- và sự phục sinh của Đức Kitô
Đây chính là mầu nhiệm Vượt Qua, tức là trọng tâm của đức tin Kitô giáo.
Toàn bộ năm phụng vụ xoay quanh mầu nhiệm này:
- Mùa Vọng chuẩn bị đón Chúa đến
- Mùa Giáng Sinh mừng mầu nhiệm Nhập Thể
- Mùa Chay chuẩn bị tâm hồn sám hối
- nhưng Tam Nhật Thánh là đỉnh cao
- và Mùa Phục Sinh là sự triển nở của chiến thắng Phục Sinh
Vì thế, Tam Nhật Thánh không thể chỉ được xem là “mấy ngày cuối của Mùa Chay”, mà phải được hiểu là đỉnh núi thánh, nơi toàn bộ hành trình phụng vụ quy tụ về.
Cách tính cụ thể từng ngày
Để dễ nhớ, có thể phân biệt như sau:
Thứ Tư Tuần Thánh
Vẫn thuộc Mùa Chay
Thứ Năm Tuần Thánh buổi sáng
Vẫn thuộc Mùa Chay
- thường có Thánh lễ Làm Phép Dầu tại nhà thờ chính tòa
Thứ Năm Tuần Thánh buổi chiều
Bắt đầu Tam Nhật Thánh
- với Thánh lễ Tiệc Ly
- tưởng niệm việc Chúa lập Bí tích Thánh Thể, Bí tích Truyền Chức Thánh, và giới răn yêu thương
Thứ Sáu Tuần Thánh
Thuộc Tam Nhật Thánh
- không có Thánh lễ
- chỉ có nghi thức tưởng niệm cuộc Thương Khó
- kính thờ Thánh Giá
- hiệp thông với hy tế cứu độ của Chúa
Thứ Bảy Tuần Thánh ban ngày
Vẫn thuộc Tam Nhật Thánh
- ngày thinh lặng sâu xa
- Hội Thánh suy niệm Chúa nằm trong mồ
- chờ đợi trong hy vọng
Đêm Vọng Phục Sinh
Vẫn là phần cốt lõi của Tam Nhật Thánh
đồng thời là khởi đầu của Mùa Phục Sinh
Đây là điểm rất đẹp và rất quan trọng:
- Đêm Vọng Phục Sinh vừa là đỉnh điểm của Tam Nhật
- vừa là cánh cửa mở vào Mùa Phục Sinh
Chúa Nhật Phục Sinh
Thuộc Mùa Phục Sinh
và Tam Nhật Thánh kết thúc với Kinh Chiều II Chúa Nhật Phục Sinh
Có thể hiểu Tam Nhật Thánh như một nhịp chuyển không?
Đúng vậy, nhưng không chỉ là nhịp chuyển bình thường.
Tam Nhật Thánh là:
- điểm kết của hành trình sám hối Mùa Chay
- điểm bùng nổ của ánh sáng Phục Sinh
- và là trung tâm làm cho cả hai mùa mang ý nghĩa trọn vẹn
Nếu không có Tam Nhật Thánh:
- Mùa Chay chỉ còn là cố gắng đạo đức
- Mùa Phục Sinh chỉ còn là niềm vui bề mặt
Chính Tam Nhật làm lộ ra chân lý lớn nhất:
- không có Phục Sinh nếu không đi qua Thập Giá
- không có vinh quang nếu không có tự hiến
- không có sự sống mới nếu không có cái chết của con người cũ
Ý nghĩa thần học của vị trí Tam Nhật Thánh
Tam Nhật Thánh đứng ở giữa ranh giới Mùa Chay và Mùa Phục Sinh như một cây cầu cứu độ.
Mùa Chay chuẩn bị điều gì?
Chuẩn bị cho con người:
- sám hối
- thanh luyện
- trở về
- chết đi cho tội lỗi
Tam Nhật Thánh thực hiện điều gì?
Cho thấy Đức Kitô:
- yêu cho đến cùng
- hiến mình cho nhân loại
- mang lấy tội trần gian
- bước vào cái chết
- chiến thắng tử thần
Mùa Phục Sinh khai mở điều gì?
Ban cho tín hữu:
- niềm hy vọng mới
- sự sống mới
- căn tính mới trong Đức Kitô phục sinh
- sứ mạng làm chứng cho Tin Mừng
Như vậy:
- Mùa Chay là chuẩn bị
- Tam Nhật Thánh là cử hành trung tâm
- Mùa Phục Sinh là hoa trái và sự triển nở
Vì sao nhiều người hay nhầm Tam Nhật Thánh thuộc Mùa Chay?
Có vài lý do rất tự nhiên:
Thứ nhất
Tam Nhật Thánh diễn ra ngay sau những tuần chay tịnh, nên người ta quen gộp chung.
Thứ hai
Trong đời sống đạo bình dân, Tuần Thánh thường được cảm nhận như “phần cao trào của Mùa Chay”, nên nhiều người không tách rõ các giai đoạn phụng vụ.
Thứ ba
Các việc đạo đức như ngắm đàng thánh giá, chầu Mình Thánh, suy niệm thương khó… làm người ta cảm thấy vẫn còn ở bầu khí Mùa Chay.
Nhưng về mặt phụng vụ, Hội Thánh phân định rất rõ để giúp ta hiểu rằng:
đây không còn chỉ là thời gian “chuẩn bị”, mà là lúc bước vào chính mầu nhiệm cứu độ.
Có thể nói ngắn gọn thế nào cho chính xác?
Bạn có thể nói ngắn gọn như sau:
Tam Nhật Thánh bắt đầu từ chiều Thứ Năm Tuần Thánh, sau khi Mùa Chay kết thúc; đây là thời gian phụng vụ riêng, cao điểm của toàn bộ năm phụng vụ, và dẫn vào Mùa Phục Sinh, được khai mở trong Đêm Vọng Phục Sinh.
Hoặc ngắn hơn nữa:
Tam Nhật Thánh không thuộc trọn Mùa Chay; đó là đỉnh cao của năm phụng vụ, nối từ cuối Mùa Chay sang đầu Mùa Phục Sinh.
Kết luận
Nếu trả lời thật chính xác cho câu hỏi: “Tam Nhật Thánh nằm ở mùa phụng vụ nào?”, thì nên nói:
Tam Nhật Thánh là một thời gian phụng vụ riêng, bắt đầu sau Mùa Chay và đạt tới Mùa Phục Sinh. Nó không đơn thuần là một phần của Mùa Chay, nhưng là đỉnh cao của toàn bộ năm phụng vụ, cử hành mầu nhiệm Vượt Qua của Đức Kitô.
Hiểu như thế, ta sẽ thấy:
- Mùa Chay không phải là điểm kết
- Thập Giá không phải là điểm dừng
- và Tam Nhật Thánh chính là cánh cửa mở ra ánh sáng Phục Sinh
Lm. Anmai, CSsR