Nhảy đến nội dung

Lời nguyện sáng và Suy niệm Chúa Nhật 5 MC

Lời nguyện sáng : CHÚA GỌI CON RA KHỎI MỒ TỐI

Lạy Chúa Giêsu, sáng Chúa nhật thứ năm Mùa Chay, khi con thức dậy giữa một ngày mới, lòng con chợt lắng lại trước câu chuyện về anh La-da-rô, người bạn thân của Chúa, người đã chết và được Chúa gọi ra khỏi mồ. Trong ánh sáng dịu nhẹ của buổi sớm, con nhận ra rằng câu chuyện ấy không chỉ là chuyện của ngày xưa, mà là câu chuyện của chính đời con hôm nay – một con người nhiều lần rơi vào bóng tối, nhiều lần như bị chôn vùi trong nỗi buồn, tội lỗi, thất vọng và những yếu đuối không tên.

Lạy Chúa, có những lúc con giống như Mác-ta, tin mà vẫn còn giới hạn, hy vọng mà vẫn pha lẫn tiếc nuối. Con đã từng thưa với Chúa bằng cả trái tim mình: “Nếu Chúa ở đây, thì mọi sự đã khác.” Con tiếc cho những điều đã mất, tiếc cho những cơ hội đã qua, tiếc cho những người con không thể giữ lại. Nhưng hôm nay, Chúa không trách con vì sự yếu đức tin ấy, mà Chúa nhẹ nhàng nói với con: “Chính Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Lời ấy không chỉ là lời hứa cho tương lai xa xôi, mà là sự thật đang sống động ngay trong hiện tại này.

Lạy Chúa, con cũng thấy mình trong hình ảnh của Ma-ri-a, người đã khóc dưới chân Chúa. Có những nỗi đau con không thể nói thành lời, chỉ biết quỳ xuống và khóc. Và điều làm con xúc động nhất chính là Chúa đã khóc. Chúa không đứng xa nỗi đau của con, không lạnh lùng trước những mất mát của con, nhưng Chúa bước vào, cảm nhận và chia sẻ tận sâu thẳm. Xin cho con biết tin rằng: mỗi giọt nước mắt của con đều được Chúa nhìn thấy, mỗi tiếng thở dài của con đều được Chúa lắng nghe.

Lạy Chúa Giêsu, có những phần trong cuộc đời con đã “chết” từ lâu: những ước mơ bị chôn vùi, những tình yêu bị tổn thương, những lời cầu nguyện đã nguội lạnh. Có những ngôi mộ con đã đóng kín bằng những phiến đá nặng nề của sợ hãi, mặc cảm, và tội lỗi. Con ngại mở ra, vì sợ mùi hôi của quá khứ, sợ đối diện với sự thật của chính mình. Nhưng hôm nay, con nghe rõ tiếng Chúa: “Hãy đem phiến đá này đi.”

Xin cho con can đảm, lạy Chúa. Can đảm để mở ra những góc tối trong lòng mình. Can đảm để không trốn chạy chính mình. Can đảm để tin rằng ngay cả những gì đã chết cũng không nằm ngoài quyền năng và tình yêu của Chúa.

Lạy Chúa, khi Chúa gọi: “La-da-rô, hãy ra khỏi mồ!”, con hiểu rằng Chúa cũng đang gọi chính con. Chúa gọi con bước ra khỏi sự lười biếng trong đời sống thiêng liêng. Chúa gọi con ra khỏi những thói quen xấu đang trói buộc con. Chúa gọi con ra khỏi sự khép kín, ích kỷ, và vô cảm. Chúa gọi con bước ra ánh sáng, để sống một đời sống mới.

Nhưng lạy Chúa, con cũng biết rằng La-da-rô bước ra mà vẫn còn bị quấn vải, vẫn còn bị ràng buộc. Con cũng vậy, dù đã muốn đổi mới, nhưng vẫn còn đó những dây trói của yếu đuối. Xin Chúa sai những người xung quanh con – gia đình, bạn bè, cộng đoàn – giúp con “cởi khăn và vải”, giúp con từng bước được tự do thật sự.

Lạy Chúa Giêsu, trong buổi sáng này, con xin dâng lên Chúa tất cả những gì trong con đang “chết”: những đức tin nguội lạnh, những hy vọng tàn lụi, những tình yêu phai nhạt. Xin Chúa bước vào, chạm đến, và gọi con sống lại. Xin cho con không chỉ sống, mà còn sống dồi dào, sống trong ánh sáng, sống trong niềm hy vọng không bao giờ tắt.

Xin cho con biết tin như Mác-ta, biết yêu như Ma-ri-a, và biết bước ra như La-da-rô. Và hơn hết, xin cho con luôn ghi nhớ rằng: dù con có đi vào bóng tối sâu thẳm đến đâu, tiếng gọi của Chúa vẫn có thể chạm tới con, nâng con dậy, và đưa con trở về với sự sống.

Lạy Chúa, một ngày mới bắt đầu, xin cho con bước đi trong ánh sáng của Chúa, để không vấp ngã, để không sợ hãi, và để đời con trở thành một chứng tá sống động cho quyền năng phục sinh của Ngài.

 

SỰ SỐNG KHÔNG BAO GIỜ BỊ CHÔN VÙI

Phụng vụ Chúa Nhật V Mùa Chay dẫn chúng ta đến trước ngôi mộ của Ladarô. Đó không phải chỉ là ngôi mộ của một người bạn thân Chúa Giêsu. Đó còn là hình ảnh của mọi ngôi mộ trong cuộc đời con người. Có ngôi mộ của nước mắt. Có ngôi mộ của thất vọng. Có ngôi mộ của tội lỗi. Có ngôi mộ của những tương quan đã chết. Có ngôi mộ của một đức tin đang hấp hối. Và có khi, đau đớn hơn nữa, là ngôi mộ nằm ngay trong trái tim mình: bề ngoài vẫn sinh hoạt, vẫn cười nói, vẫn đi lễ, vẫn cầu nguyện, nhưng trong lòng thì nguội lạnh, kiệt sức, mất hướng đi, không còn sức để yêu thương, không còn ánh sáng để hy vọng.

Tin Mừng hôm nay kể cho chúng ta nghe một câu chuyện vừa rất người vừa rất thần linh. Rất người, vì ở đó có bệnh tật, có lo lắng, có chờ đợi, có nước mắt, có nỗi đau chia lìa. Rất thần linh, vì giữa khung cảnh tang thương ấy, Chúa Giêsu mặc khải một chân lý vĩ đại: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Chính nơi cái chết, Người công bố sự sống. Chính trước nấm mồ, Người mở ra chân trời hy vọng. Chính giữa tiếng khóc của con người, Người đặt vào một lời quyền năng có sức lay chuyển cả cõi chết.

Có một điều rất cảm động trong bài Tin Mừng này: Chúa Giêsu đã khóc. Đó là một chi tiết nhỏ, nhưng lại mở ra cho chúng ta một chân trời rất lớn. Con Thiên Chúa đã khóc trước nấm mồ người bạn mình thương mến. Người không đứng từ xa để phán xét nỗi đau của con người. Người không lạnh lùng trước mất mát của gia đình Mácta và Maria. Người không tỏ ra vô cảm trước tiếng than khóc, nước mắt và đổ vỡ. Trái lại, Người bước vào tận giữa bi kịch con người. Người mang lấy cảm xúc của con người. Người để cho trái tim mình rung động trước nỗi đau của con người.

Đó là điều an ủi chúng ta vô cùng. Vì nhiều khi, giữa những thử thách của cuộc đời, ta dễ có cảm tưởng rằng Thiên Chúa ở xa lắm. Ta cầu nguyện mà dường như Chúa im lặng. Ta kêu xin mà dường như Chúa đến chậm. Ta đau khổ mà dường như Chúa không can thiệp. Hai chị em Mácta và Maria cũng đã mang tâm trạng ấy: “Nếu Thầy ở đây, em con đã không chết.” Câu nói ấy không chỉ là một lời trách nhẹ. Đó còn là tiếng lòng của biết bao người tín hữu mọi thời. Nếu Chúa ở đây, gia đình con đã không tan vỡ. Nếu Chúa ở đây, con đã không mất người thân. Nếu Chúa ở đây, con đã không thất bại. Nếu Chúa ở đây, cuộc đời con đã không đi vào ngõ cụt.

Nhưng Tin Mừng cho thấy: có những lúc Chúa không đến theo giờ của chúng ta, vì Người muốn thực hiện một điều lớn hơn sự chờ mong nhỏ bé của chúng ta. Chúa không chỉ muốn chữa một cơn bệnh. Chúa muốn mặc khải quyền năng của sự sống. Chúa không chỉ muốn giải quyết một khó khăn tức thời. Chúa muốn đánh thức một đức tin sâu xa hơn. Chúa không chỉ đến để làm dịu một nỗi buồn. Chúa đến để phá tan quyền lực của sự chết.

Khi đứng trước mồ Ladarô, Chúa Giêsu không nói những lời an ủi thông thường. Người không bảo mọi người hãy cố quên đi. Người không khuyên hãy chấp nhận số phận. Người không dạy một triết lý buông xuôi. Người hành động. Người truyền lăn tảng đá ra. Người gọi chính người đã chết bước ra khỏi mồ. Và Ladarô đã sống lại.

Phép lạ ấy cho thấy Chúa Giêsu không chỉ là một người biết cảm thương. Người còn là Con Thiên Chúa đầy quyền năng. Nếu chỉ khóc thương thôi, Người là bạn hữu. Nhưng vì có thể cho người chết sống lại, Người là Thiên Chúa. Nếu chỉ chia sẻ đau khổ thôi, Người là một người anh em. Nhưng vì chiến thắng được sự chết, Người là Đấng Cứu Độ. Như thế, nơi Chúa Giêsu, ta gặp được cả hai điều mà trái tim con người cần nhất: một trái tim biết cảm thông và một quyền năng có thể cứu thoát.

Con người hôm nay sợ chết, nhưng còn sợ hơn nữa là sống mà như đã chết. Có những người thân xác còn sống mà tâm hồn đã héo úa. Có những gia đình vẫn hiện diện dưới một mái nhà nhưng tình yêu đã nguội lạnh. Có những người trẻ còn rất khỏe mạnh nhưng bên trong đầy trống rỗng. Có những Kitô hữu vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, nhưng lòng không còn lửa mến. Có những tâm hồn bị chôn sâu trong thói quen tội lỗi đến nỗi không còn tin mình có thể đổi mới.

Tin Mừng hôm nay nói với tất cả những con người ấy rằng: Chúa vẫn có thể gọi ta bước ra khỏi mồ. Không có ngôi mộ nào quá kín đối với Chúa. Không có tảng đá nào quá nặng đối với quyền năng của Người. Không có tình trạng mục nát nào khiến Người bó tay. Điều quan trọng là ta có để cho Chúa đến gần hay không, có để cho Người chạm đến vết thương sâu kín nhất của mình hay không.

Nhiều khi ta muốn Chúa giải quyết khó khăn của ta, nhưng lại không muốn Người đụng đến tảng đá đang che cửa mồ tâm hồn. Ta muốn Chúa cứu mình, nhưng lại không muốn bỏ đi những gì đang làm mình chết dần chết mòn. Ta muốn bình an, nhưng lại giữ mãi ghen ghét. Ta muốn sống, nhưng lại ôm mãi ích kỷ. Ta muốn được Chúa yêu, nhưng lại không chịu buông bỏ những dây băng liệm của quá khứ, của kiêu ngạo, của đam mê, của bất công, của dối trá. Thế nên, lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta không chỉ ngắm xem phép lạ, mà còn để cho phép lạ ấy xảy ra nơi chính mình.

Mùa Chay sắp kết thúc. Chúng ta sắp bước vào Tuần Thánh. Giáo Hội không muốn chúng ta đi vào cuộc thương khó của Chúa với một tâm hồn khô cứng. Giáo Hội đặt trước mắt chúng ta phép lạ Ladarô để đánh thức trong ta niềm xác tín này: Chúa đến không phải để kết án, nhưng để cho chúng ta được sống. Người sẽ đi vào cái chết để kéo chúng ta ra khỏi sự chết. Người sẽ bước vào mồ để mở đường cho chúng ta bước vào sự sống. Người sẽ chịu trói buộc để tháo cởi dây trói cho chúng ta. Người sẽ bị đóng đinh để giải thoát chúng ta khỏi tội lỗi. Người sẽ chịu mai táng để phá tung mọi mồ chôn của nhân loại.

Vì thế, hôm nay mỗi người hãy tự hỏi: ngôi mộ nào đang giam hãm tôi? Là sự nguội lạnh trong cầu nguyện? Là một mối bất hòa chưa tha thứ? Là một nỗi thất vọng kéo dài? Là một tội lỗi lặp đi lặp lại? Là một sự sống đạo hình thức? Là một cuộc đời chỉ lo vật chất mà quên mất phần linh hồn? Là một trái tim không còn rung động trước Thiên Chúa và tha nhân?

Nếu nhận ra được ngôi mộ của mình, ta đã đi được bước đầu tiên. Và nếu dám đem ngôi mộ ấy đến cho Chúa, ta sẽ thấy Người không quay lưng. Người sẽ đến. Người sẽ đứng trước nỗi chết của ta. Người sẽ khóc với ta. Người sẽ truyền lăn tảng đá đi. Người sẽ gọi đích danh ta bước ra. Và rồi, ngay cả khi ta bước ra còn lúng túng, còn bị quấn trong băng liệm của quá khứ, Người cũng sẽ nói với cộng đoàn: “Hãy cởi khăn và dây cho người ấy, để người ấy đi.” Nghĩa là Chúa cứu ta không chỉ bằng quyền năng của Người, mà còn qua Hội Thánh, qua bí tích, qua cộng đoàn, qua những người nâng đỡ ta trên đường trở về sự sống.

Sự sống thật không chỉ là còn thở. Sự sống thật là được ở trong Chúa. Người nào tách lìa khỏi Chúa thì dù thành công đến đâu, dù giàu sang đến đâu, dù quyền lực đến đâu, vẫn đang đi về phía chết. Còn ai bám chặt vào Chúa, dù đang đau yếu, nghèo khó, bị thử thách, vẫn mang trong mình mầm sống vĩnh cửu. Chúa không hứa với ta rằng cuộc đời sẽ không có nấm mồ. Nhưng Chúa hứa rằng nấm mồ sẽ không là tiếng nói cuối cùng. Chúa không hứa rằng ta sẽ không phải khóc. Nhưng Chúa hứa rằng nước mắt sẽ được biến đổi. Chúa không hứa rằng ta sẽ không chết. Nhưng Chúa hứa rằng ai tin vào Người thì dù có chết cũng sẽ được sống.

Ước gì hôm nay, đứng trước mồ Ladarô, mỗi người chúng ta biết mở lòng ra để nghe chính Chúa gọi tên mình. Ước gì ta dám lăn đi tảng đá cứng của sự chai lì. Ước gì ta để Chúa bước vào chỗ tối tăm nhất của đời mình. Và ước gì trong những ngày chuẩn bị bước vào Tuần Thánh, ta có thể thưa với Chúa bằng cả tâm hồn: Lạy Chúa, xin đừng để con sống mà như đã chết. Xin cho con được sống thật. Xin cho con ra khỏi mồ tội lỗi. Xin cho con bừng dậy trong ân sủng. Xin cho con tin rằng nơi Chúa, sự sống luôn mạnh hơn sự chết, ánh sáng luôn mạnh hơn bóng tối, tình yêu luôn mạnh hơn hận thù, và hy vọng luôn mạnh hơn tuyệt vọng.

Lm. Anmai, CSsR
 

CHÚA GIÊSU MỞ CỬA MỘ CHO CON NGƯỜI

Một trong những hình ảnh mạnh nhất của Tin Mừng hôm nay là hình ảnh ngôi mộ. Mộ là nơi khép lại. Mộ là nơi chấm dứt. Mộ là nơi con người bất lực. Khi một người được đưa vào mộ, người thân chỉ còn biết khóc. Khi tảng đá đã lấp cửa mồ, xem như mọi hy vọng đã bị niêm phong. Cái chết xem ra đã thắng. Sự chia ly xem ra đã vĩnh viễn. Và con người đứng trước nấm mồ chỉ còn biết thú nhận sự giới hạn của mình.

Thế nhưng, chính trước ngôi mộ ấy, Chúa Giêsu đã làm một việc chưa từng ai dám nghĩ tới: Người bảo lăn tảng đá ra. Người không đứng ngoài ngắm nhìn cái chết như một định mệnh không thể thay đổi. Người không chấp nhận nấm mồ như chiến thắng cuối cùng của bóng tối. Người đến để mở cửa mộ. Hành động ấy không chỉ xảy ra cho Ladarô năm xưa. Đó còn là sứ mạng của Chúa Giêsu đối với mỗi người chúng ta. Người đến để mở những cánh cửa đã bị đóng kín bởi tội lỗi, sợ hãi, thất vọng và cái chết.

Có những nấm mộ rất cụ thể trong đời ta. Đó là ngôi mộ của một cuộc hôn nhân đã nguội lạnh, không còn lời yêu thương, chỉ còn trách móc và im lặng. Đó là ngôi mộ của một tâm hồn bị tội lỗi chôn vùi lâu ngày đến nỗi mất khả năng xấu hổ và ăn năn. Đó là ngôi mộ của những vết thương cũ, những ký ức đau, những xúc phạm không tha thứ được. Đó là ngôi mộ của ích kỷ, nơi chỉ còn “tôi” mà không còn chỗ cho ai khác. Đó là ngôi mộ của lối sống hưởng thụ, khi con người chỉ lo nuôi thân xác mà quên mất linh hồn. Đó là ngôi mộ của đức tin nguội lạnh, khi người ta vẫn mang danh Kitô hữu nhưng đời sống chẳng khác gì người không biết Chúa.

Ngôi mộ còn là hình ảnh của cả xã hội hôm nay. Một xã hội có tiến bộ, có tiện nghi, có kỹ thuật, có kết nối, nhưng cũng có biết bao mộ phần của tinh thần. Có những người trẻ bị chôn vùi trong vô nghĩa. Có những thai nhi bị chôn vùi trước khi kịp cất tiếng khóc chào đời. Có những người già bị bỏ quên trong cô đơn. Có những người nghèo bị chôn vùi dưới bất công. Có những tâm hồn bị nhốt chặt trong ma túy, bạo lực, dục vọng, tiền bạc. Có những cộng đoàn bị khép kín trong thành kiến và chia rẽ. Tất cả những điều đó đều là hình thức của mồ chôn sự sống.

Khi Chúa Giêsu bảo: “Hãy lăn tảng đá ra”, Người muốn con người cộng tác với quyền năng của Thiên Chúa. Chúa có thể làm tất cả, nhưng Người không muốn cứu ta mà không có ta. Người không ép ta ra khỏi mồ nếu ta cứ muốn ở yên trong đó. Người mời ta cộng tác bằng một quyết định. Tảng đá phải được lăn ra. Tảng đá ấy có thể là lòng kiêu ngạo không chịu xin lỗi. Có thể là sự cố chấp không chịu thay đổi. Có thể là thói quen tội lỗi mà ta cứ nuôi dưỡng. Có thể là một sự trì hoãn hoán cải: để mai rồi tính, để lần khác rồi xưng tội, để khi rảnh rồi cầu nguyện, để lúc già rồi mới lo phần linh hồn.

Biết bao người cầu xin Chúa cứu mình, nhưng lại không chịu lăn tảng đá của chính mình. Họ muốn Chúa làm phép lạ, nhưng lại không chịu bỏ dịp tội. Họ muốn Chúa ban bình an, nhưng lại không dứt bỏ oán hờn. Họ muốn đời mình đổi mới, nhưng lại không chịu bước ra khỏi cách sống cũ. Tin Mừng hôm nay nhắc ta rằng quyền năng của Chúa không loại trừ trách nhiệm của con người. Hoán cải thật luôn bắt đầu bằng việc lăn tảng đá ra.

Rồi sau đó, Chúa cất tiếng gọi lớn: “Ladarô, hãy ra ngoài!” Đó là tiếng gọi của Đấng Tạo Hóa. Đó là tiếng gọi làm rung chuyển sự chết. Đó là tiếng gọi đưa một người đã chết bốn ngày trở về cõi sống. Đó là tiếng gọi không chỉ vang lên ở Bêtania năm xưa, mà còn vang trong Hội Thánh hôm nay, trong bí tích Hòa Giải, trong Lời Chúa, trong Thánh Thể, trong những biến cố Chúa cho xảy đến để đánh thức lương tâm ta. Mỗi khi Chúa gọi, Người đều gọi đích danh. Người không gọi chung chung. Người biết rõ mỗi người chúng ta đang ở đâu, bị trói buộc bởi điều gì, đang mục nát bởi tội nào, đang kiệt sức trong nỗi đau nào.

Điều cảm động là Ladarô bước ra, nhưng vẫn còn bị quấn khăn và dây. Sự sống đã trở lại, nhưng những dấu vết của cái chết vẫn còn đó. Đó là hình ảnh rất đúng với hành trình thiêng liêng của chúng ta. Khi Chúa cứu một người, không phải ngay lập tức mọi sự đã hoàn hảo. Có khi ta đã trở về với Chúa, nhưng vẫn còn vướng bận những thói quen cũ. Có khi ta đã xưng tội, nhưng vẫn còn yếu đuối. Có khi ta đã quyết tâm sống tốt, nhưng vẫn còn nhiều dây trói của quá khứ. Vì vậy Chúa nói với những người chung quanh: “Hãy cởi khăn và dây cho người ấy, để người ấy đi.” Câu nói ấy cho thấy đời sống đức tin không phải là chuyện riêng lẻ. Chúa muốn cộng đoàn nâng đỡ nhau, tháo gỡ cho nhau, dìu nhau đi. Một lời khích lệ đúng lúc, một gương sáng, một sự đón nhận không kết án, một nâng đỡ chân thành cũng có thể là cách tháo băng liệm cho một tâm hồn mới được Chúa gọi ra khỏi mồ.

Tin Mừng hôm nay còn chuẩn bị cho chúng ta bước vào mầu nhiệm Vượt Qua. Phép lạ Ladarô không phải là điểm kết thúc, mà là dấu chỉ hướng đến cái chết và sự phục sinh của chính Chúa Giêsu. Khi mở cửa mộ cho Ladarô, Chúa báo trước ngày Người sẽ tự mở mồ mình bằng quyền năng phục sinh. Khi cho người bạn sống lại, Chúa loan báo chiến thắng cuối cùng của Người trên sự chết. Nhưng con đường ấy đi qua thập giá. Không có phục sinh nếu không có hiến dâng. Không có sự sống mới nếu không có cái chết của hạt lúa mì. Không có mở cửa mộ nếu không có Đấng chấp nhận đi vào mồ.

Bởi đó, khi chiêm ngắm Chúa mở cửa mộ cho Ladarô, ta cũng phải nhìn lên thập giá. Chính vì yêu thương mà Chúa đón nhận khổ hình. Chính vì muốn mở cửa mộ cho nhân loại mà Người chấp nhận bước vào mộ. Chính vì muốn giải thoát con người khỏi tử thần mà Người nếm trải cái chết. Thập giá không phải là thất bại, nhưng là chìa khóa mở ra cánh cửa sự sống. Mộ đá không phải là chấm hết, nhưng là ngưỡng cửa để bước vào vinh quang.

Mỗi người chúng ta hôm nay hãy thành thật nhìn lại: tôi đang ở trong nấm mộ nào? Mộ của thói ích kỷ? Mộ của đam mê xác thịt? Mộ của sự nguội lạnh thiêng liêng? Mộ của lối sống vô cảm? Mộ của tham lam và gian dối? Mộ của mất hy vọng? Mộ của nỗi buồn không được chữa lành? Chúng ta có thể đã quen sống trong đó đến nỗi không còn muốn bước ra nữa. Nhưng Chúa vẫn đến. Người vẫn đứng trước mộ đời ta. Người vẫn truyền lăn đá. Người vẫn gọi ta. Người vẫn chờ ta bước ra.

Xin đừng sợ nếu ta thấy mình đã “chết” quá lâu. Ladarô đã chết bốn ngày. Nghĩa là đã quá trễ theo cái nhìn con người. Nhưng không bao giờ là quá trễ đối với Thiên Chúa. Đừng nói: con quen tội này lâu rồi, con không đổi được đâu. Đừng nói: gia đình con hỏng rồi, không cứu nổi đâu. Đừng nói: con khô khan quá, không thể yêu Chúa lại được. Đừng nói: cuộc đời con tăm tối quá, hết hy vọng rồi. Chừng nào Chúa còn gọi, chừng ấy còn hy vọng. Chừng nào Chúa còn đến gần, chừng ấy cửa mộ vẫn có thể mở ra.

Ước gì trong những ngày cuối Mùa Chay này, mỗi người chúng ta có can đảm để lăn tảng đá lớn nhất của đời mình. Có thể đó là một cuộc xưng tội lâu ngày trì hoãn. Có thể đó là một quyết định dứt khoát từ bỏ dịp tội. Có thể đó là một lời xin lỗi phải nói ra. Có thể đó là một sự tha thứ cần trao đi. Có thể đó là việc trở lại với cầu nguyện, với Thánh Lễ, với Lời Chúa. Khi ta làm phần của mình, Chúa sẽ làm phần của Người. Và rồi ngay giữa những gì xem ra bế tắc nhất, tiếng gọi của Chúa sẽ vang lên: hãy ra ngoài.

Xin Chúa mở cửa mộ cho chúng ta. Xin Người phá tan những chỗ tối đang giam cầm linh hồn ta. Xin Người cho chúng ta dám bước ra khỏi nếp sống cũ. Xin Người làm cho gia đình chúng ta, cộng đoàn chúng ta, giáo xứ chúng ta trở thành nơi không chôn vùi ai, nhưng là nơi mở ra cho nhau con đường sống. Và xin cho mỗi người, nhờ được Chúa giải thoát, lại biết cộng tác với Chúa để lăn đi những tảng đá đang đè nặng trên đời người khác.

Lm. Anmai, CSsR
 

THẦY LÀ SỰ SỐNG LẠI VÀ LÀ SỰ SỐNG

Trung tâm của bài Tin Mừng hôm nay không phải chỉ là phép lạ cho Ladarô sống lại. Trung tâm chính là lời Chúa Giêsu mặc khải về căn tính của Người: “Thầy là sự sống lại và là sự sống; ai tin vào Thầy, dù có chết, cũng sẽ sống; và ai sống và tin vào Thầy sẽ không phải chết bao giờ.” Đây là một trong những lời long trọng nhất của Tin Mừng Gioan. Ở đây, Chúa Giêsu không chỉ ban một hồng ân; Người chính là hồng ân ấy. Người không chỉ nói về sự sống lại như một chân lý; Người là sự sống lại. Người không chỉ chỉ đường dẫn tới sự sống; Người là sự sống.

Con người từ bao đời nay luôn bị ám ảnh bởi cái chết. Có thể mỗi nền văn hóa nhìn cái chết theo cách khác nhau, nhưng nỗi sợ sâu xa thì giống nhau. Cái chết là giới hạn không ai vượt qua bằng sức riêng. Nó cắt đứt mọi dự tính, mọi gắn bó, mọi công trình, mọi sở hữu. Trước cái chết, mọi thành công của con người đều trở nên mong manh. Trước cái chết, mọi quyền lực đều bị tước bỏ. Trước cái chết, mọi tri thức đều bất lực. Bởi vậy, lời của Chúa Giêsu hôm nay không phải là một câu đạo đức để an ủi người buồn. Đó là một lời tuyên chiến với tử thần. Đó là lời công bố rằng trong Người, sự chết không còn là chủ nhân cuối cùng của vận mạng con người.

Điều đáng chú ý là Chúa Giêsu nói lời ấy trong lúc nỗi đau đang hiện diện cụ thể. Người không chờ đến lúc đám tang qua đi mới giảng dạy. Người không chờ mọi người bình tâm rồi mới nói về đức tin. Chính trong nước mắt của Mácta, trong tiếng nức nở của Maria, trong mùi tử khí của ngôi mồ, trong bầu khí tang chế, Chúa Giêsu mặc khải chân lý nền tảng này. Bởi vì niềm tin Kitô giáo không nảy sinh ở nơi dễ chịu, nhưng thường tỏa sáng mạnh nhất ở nơi đêm tối. Ánh sáng phục sinh không xuất hiện bên ngoài đau khổ, mà lóe lên ngay giữa đau khổ.

Mácta là người đầu tiên được nghe lời ấy. Bà đã tin vào sự sống lại ngày sau hết, theo niềm tin thông thường của người Do Thái. Nhưng Chúa Giêsu muốn dẫn bà đi xa hơn. Người kéo đức tin của bà từ một tín điều chung chung đến một tương quan sống động với chính Người. Không phải chỉ tin rằng một ngày nào đó kẻ chết sẽ sống lại. Nhưng phải tin rằng sự sống lại đã hiện diện nơi con người Đức Giêsu. Không phải chỉ tin vào một biến cố tương lai. Nhưng tin vào một Đấng đang đứng trước mặt mình. Vì thế, Chúa hỏi: “Con có tin thế không?” Câu hỏi ấy hôm nay cũng được ngỏ với từng người chúng ta.

Nhiều người vẫn tin có Chúa, nhưng chưa thật sự tin Chúa là sự sống của đời mình. Nhiều người vẫn giữ đạo, nhưng đức tin chỉ còn như một tập tục. Nhiều người vẫn đọc kinh, đi lễ, nhưng không để cho Chúa trở thành trung tâm. Nhiều người vẫn nói mình là Kitô hữu, nhưng khi gặp thử thách lại phản ứng như người không có niềm hy vọng. Nhiều người vẫn tuyên xưng Chúa sống lại, nhưng đời sống lại ngập tràn não trạng cõi chết: bi quan, cay đắng, hơn thua, tham lam, vô cảm, khép kín, thiếu bác ái.

Tin Chúa là sự sống không chỉ là chấp nhận một chân lý bằng lý trí. Tin là gắn đời mình với Người. Tin là để cho sự sống của Người thấm vào suy nghĩ, lời nói, chọn lựa và tương quan của ta. Tin là dám sống khác với não trạng sự chết đang bao phủ trần gian. Tin là khi bị tổn thương vẫn chọn tha thứ. Tin là khi thất bại vẫn không tuyệt vọng. Tin là khi đứng trước cám dỗ vẫn chiến đấu. Tin là khi đau yếu vẫn không buông bỏ Chúa. Tin là khi mất mát vẫn bám chặt vào lời hứa phục sinh. Tin là dám sống như người biết rằng đời này không phải là tất cả.

Chúa Giêsu là sự sống lại trước hết vì Người có quyền trên sự chết. Người gọi Ladarô ra khỏi mồ. Người sẽ tự chỗi dậy từ cõi chết. Nhưng Người còn là sự sống vì bất cứ ai gắn bó với Người thì ngay từ đời này đã bắt đầu sống sự sống thần linh. Sự sống đời đời không chỉ bắt đầu sau khi chết. Nó bắt đầu ngay bây giờ, khi con người sống trong ân sủng, trong hiệp thông với Chúa, trong tình yêu, trong chân lý. Một người có thể còn sống về thể lý mà đã chết về thiêng liêng, nếu xa lìa Thiên Chúa. Ngược lại, một người đau bệnh, nghèo khó, bị bách hại, thậm chí đang hấp hối, vẫn đang sống sung mãn nếu ở trong Chúa.

Vì vậy, lời “ai tin vào Thầy, dù có chết, cũng sẽ sống” không chỉ nói đến tương lai xa. Lời đó còn có nghĩa là: người tin vào Chúa, dù phải đi qua bao cái chết nhỏ của cuộc đời, vẫn có thể trỗi dậy. Cái chết của một niềm hy vọng, cái chết của một dự án, cái chết của một tương quan, cái chết của sự tự mãn, cái chết của con người cũ. Với Chúa, mọi cái chết đều có thể trở thành nơi nảy sinh sự sống mới. Bao lần ta tưởng đời mình đã hết, nhưng rồi nhờ ơn Chúa, ta lại bắt đầu. Bao lần ta tưởng không tha thứ nổi, nhưng rồi Chúa làm tim mình mềm lại. Bao lần ta tưởng không thể đứng dậy sau tội lỗi, nhưng rồi bí tích Hòa Giải làm ta sống lại. Đó chính là quyền năng phục sinh đang hoạt động.

Thế giới hôm nay rất cần những chứng nhân của sự sống. Không chỉ là những người nói về Chúa sống lại, mà là những người mang trong mình sự sống của Chúa. Một Kitô hữu sống trong cay cú, nói hành, ganh ghét, ích kỷ, gian dối thì không làm chứng cho sự sống. Một cộng đoàn đầy chia rẽ, cạnh tranh, kết án nhau thì không phản chiếu khuôn mặt Đấng là sự sống. Một gia đình mất cầu nguyện, mất tha thứ, mất yêu thương thì đang để sự chết len vào.

Trái lại, ở đâu có lòng thương xót, ở đó có dấu chỉ của sự sống. Ở đâu có sự trung tín, ở đó sự sống nở hoa. Ở đâu có người âm thầm phục vụ, ở đó Chúa đang sống. Ở đâu có người nâng đỡ kẻ yếu, lau khô nước mắt cho người đau khổ, kiên nhẫn với người khó tính, quảng đại với người nghèo, chân thành với mọi người, ở đó mầu nhiệm phục sinh đang hiện diện. Sự sống của Chúa không phải là một ý niệm trừu tượng. Nó phải trở thành nhịp đập cụ thể trong đời ta.

Hôm nay Chúa cũng đang hỏi từng người: “Con có tin thế không?” Tôi có tin Chúa là sự sống lại và là sự sống không? Hay tôi chỉ tin hời hợt? Tôi có để cho Chúa đi vào nỗi sợ chết của mình không? Tôi có để cho Chúa chữa lành những vùng đã chết trong tâm hồn mình không? Tôi có tin rằng Chúa mạnh hơn quá khứ của tôi, mạnh hơn tội lỗi của tôi, mạnh hơn hoàn cảnh của tôi không? Tôi có tin rằng khi trung thành với Chúa, tôi đang bước vào sự sống không?

Câu trả lời đẹp nhất là câu của Mácta: “Vâng, lạy Thầy, con tin.” Đó là lời tuyên xưng cần thiết cho mỗi Kitô hữu. Không phải chỉ thốt ra bằng môi miệng, nhưng bằng cuộc đời. “Con tin” nghĩa là: con chọn Chúa hơn tội lỗi. “Con tin” nghĩa là: con chọn tha thứ hơn hận thù. “Con tin” nghĩa là: con chọn sự thật hơn giả dối. “Con tin” nghĩa là: con chọn phục vụ hơn hưởng thụ. “Con tin” nghĩa là: dù con đi qua thung lũng tối, con vẫn không rời tay Chúa.

Ước gì khi tiến gần Tuần Thánh, lời của Chúa hôm nay không chỉ là một bài Tin Mừng được nghe, nhưng là một lời mặc khải đi vào tận đáy linh hồn chúng ta. Xin cho ta tin vào Chúa không chỉ như một giáo lý, nhưng như nguồn sống duy nhất. Xin cho ta biết đặt mọi niềm hy vọng nơi Người. Xin cho ta biết sống như người đã được chạm đến bởi sự sống vĩnh cửu. Và xin cho đến một ngày, khi đi qua cái chết thể lý, ta không bước vào bóng tối, nhưng bước vào chính Đấng đã phán: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.”

Lm. Anmai, CSsR

 

NƯỚC MẮT CỦA CHÚA GIÊSU VÀ NIỀM HY VỌNG CỦA CON NGƯỜI

Có những giọt nước mắt làm cho con người gần nhau hơn. Có những giọt nước mắt không nói nhiều, nhưng chuyên chở cả một đại dương cảm xúc. Trong bài Tin Mừng hôm nay, chúng ta bắt gặp một trong những câu ngắn nhất nhưng cảm động nhất của Thánh Kinh: “Chúa Giêsu đã khóc.” Chỉ một câu ngắn thôi, nhưng đủ để làm rung động lòng người. Con Thiên Chúa đã khóc. Đấng sẽ cho người chết sống lại đã khóc. Đấng quyền năng trước tử thần lại đứng đó với đôi mắt đẫm lệ.

Nước mắt của Chúa Giêsu cho thấy trước hết Người thật sự là người. Người không mang lấy thân xác như một lớp áo bên ngoài. Người thật sự đi vào thân phận nhân loại. Người biết mệt, biết đói, biết khát, biết đau, biết buồn, biết xao xuyến, biết rung động trước tình bạn, biết thổn thức trước mất mát. Nhờ vậy, Người không xa lạ với bất kỳ nỗi đau nào của chúng ta. Người hiểu cảnh người thân qua đời. Người hiểu nỗi hụt hẫng khi một người mình thương không còn nữa. Người hiểu cảm giác đứng trước ngôi mộ mà nghe lòng mình như trống rỗng. Người hiểu sự bất lực của con người trước cái chết.

Vì thế, khi chúng ta đau khổ, ta không cầu nguyện với một Thiên Chúa xa vắng, nhưng với một Thiên Chúa đã từng rơi lệ. Khi ta mất người thân, khi gia đình ta trải qua tang tóc, khi cuộc đời ta bị xô đẩy vào một bi kịch, ta có thể ngước nhìn Chúa Giêsu và biết rằng Người không vô cảm. Người không bảo ta phải mạnh mẽ một cách giả tạo. Người không trách ta vì nước mắt. Người đứng bên cạnh ta và khóc với ta. Chính điều này làm cho niềm tin Kitô giáo trở thành một niềm tin rất sâu xa: Thiên Chúa không cứu con người từ bên ngoài đau khổ, nhưng bằng cách bước vào trong đau khổ ấy.

Tuy nhiên, nước mắt của Chúa Giêsu không phải là dấu hiệu của thất bại. Người khóc, nhưng Người không tuyệt vọng. Người đau đớn, nhưng Người không đầu hàng sự chết. Nước mắt của Người không khép lại trong than vãn. Nước mắt ấy mở ra một phép lạ. Người khóc rồi Người hành động. Người xúc động rồi Người gọi Ladarô ra khỏi mồ. Điều đó dạy chúng ta một bài học quan trọng: người Kitô hữu không chối bỏ nước mắt, nhưng cũng không dừng lại ở nước mắt. Đức tin không làm cho ta thành đá. Đức tin không cấm ta đau buồn. Nhưng đức tin trao cho ta một niềm hy vọng vượt qua nỗi buồn.

Nỗi đau của Mácta và Maria là nỗi đau rất thật. Họ đã gửi tin cho Chúa khi em mình lâm bệnh. Họ đã hy vọng Chúa đến. Nhưng Chúa đến chậm. Và khi Người đến, Ladarô đã chết bốn ngày rồi. Bốn ngày, nghĩa là không còn gì để hy vọng. Bốn ngày, nghĩa là thi hài bắt đầu hư hoại. Bốn ngày, nghĩa là người ta đã chấp nhận sự thật đau lòng ấy. Có lẽ nhiều người trong chúng ta cũng từng có kinh nghiệm ấy với Chúa. Ta xin, nhưng Chúa không đến theo giờ mình mong. Ta đợi, nhưng Chúa dường như im lặng. Ta hy vọng, nhưng rồi mọi sự xem ra tồi tệ hơn. Khi đó, lòng ta cũng muốn nói như Mácta và Maria: “Nếu Chúa ở đây…”

Nhưng chính sự chậm trễ ấy lại trở thành nơi đức tin được thanh luyện. Vì có những lúc Chúa không lấy đi thập giá ngay, để ta học bám vào Người hơn là bám vào ơn huệ. Có những lúc Chúa không chữa lành ngay, để ta khám phá Người chính là nguồn sống sâu xa hơn mọi phép lạ. Có những lúc Chúa không trả lời theo ý ta, vì Người đang chuẩn bị một ân ban lớn hơn điều ta xin.

Tại mộ Ladarô, Chúa đã đưa hai chị em đi từ nước mắt đến đức tin, từ đau thương đến lời tuyên xưng, từ thất vọng đến niềm hy vọng mới. Đó cũng là hành trình của đời Kitô hữu. Không ai trong chúng ta được miễn trừ khổ đau. Nhưng người có Chúa không đi qua khổ đau như kẻ vô vọng. Người có Chúa biết rằng đêm tối không kéo dài mãi. Người có Chúa biết rằng nấm mồ không là tiếng nói cuối cùng. Người có Chúa biết rằng Thiên Chúa có thể làm nảy sinh sự sống ngay nơi chỗ tưởng đã hoàn toàn mục nát.

Ngày nay có biết bao người đang khóc. Có người khóc vì bệnh tật. Có người khóc vì gia đình đổ vỡ. Có người khóc vì bị phản bội. Có người khóc vì nghèo túng. Có người khóc vì cô đơn giữa một thế giới đông đúc. Có người khóc trong im lặng vì không ai hiểu mình. Có những giọt nước mắt chảy ra ngoài. Có những giọt nước mắt chảy vào trong. Chúa Giêsu nhìn thấy tất cả. Và điều Người muốn không chỉ là an ủi ta, mà còn muốn biến đổi chính nguyên nhân làm ta phải khóc.

Nhưng để Chúa hành động, ta cần đến với Người như Mácta và Maria. Một người chạy ra đón Chúa. Một người quỳ dưới chân Chúa. Cả hai, mỗi người một cách, đều dốc lòng mình trước Chúa. Đó là điều chúng ta thường quên. Nhiều khi ta khóc rất nhiều, nhưng lại ít cầu nguyện thật lòng. Ta than vãn với người này người kia, nhưng lại không đặt trọn nỗi đau ấy dưới chân Chúa. Ta kể lể với thế gian, nhưng không mở lòng với Thiên Chúa. Tin Mừng hôm nay mời ta đem tất cả đến với Chúa: nỗi đau, thắc mắc, thất vọng, cả những lời trách móc nếu có. Vì chỉ nơi Người, nước mắt mới không bị phí hoài.

Chúa Giêsu đã khóc, để nước mắt của con người không còn cô độc. Chúa Giêsu đã gọi Ladarô sống lại, để hy vọng của con người không còn bị chôn vùi. Chúa Giêsu sẽ tiến lên Giêrusalem và đi vào cuộc thương khó, để tất cả những ai đang sống trong bóng tối sự chết được mở ra một con đường mới. Từ mộ Ladarô đến mộ Chúa Giêsu, rồi từ mộ Chúa Giêsu đến bình minh Phục Sinh, Giáo Hội cho ta thấy một sợi chỉ đỏ: Thiên Chúa không yêu con người bằng lời nói, nhưng bằng một tình yêu bước vào nỗi chết để cứu con người khỏi sự chết.

Ước gì hôm nay, ai trong chúng ta đang mang nước mắt trong lòng, hãy nhìn lên Chúa Giêsu. Người không xa ta. Người không mệt mỏi vì nước mắt ta. Người không chê bai sự yếu đuối của ta. Người khóc với ta, nhưng đồng thời Người cũng gọi ta bước sang hy vọng. Người bảo ta hãy tiếp tục tin. Người bảo ta hãy lăn tảng đá đi. Người bảo ta hãy chờ nghe tiếng gọi của sự sống.

Và khi đã được Chúa an ủi, ta cũng phải học biết an ủi người khác. Một Kitô hữu không thể sống dửng dưng trước nước mắt anh em. Nếu Chúa đã khóc trước đau khổ của con người, chúng ta cũng phải biết rung động. Có khi điều người khác cần nhất không phải là một bài giảng dài, nhưng là một sự hiện diện, một bàn tay, một lời dịu dàng, một sự lắng nghe, một cử chỉ nâng đỡ. Ai biết đứng cạnh người đau khổ với trái tim của Chúa, người ấy đang làm cho Tin Mừng hiện diện.

Xin Chúa cho chúng ta biết khóc với người khóc, nhưng không tuyệt vọng như người không có niềm tin. Xin cho chúng ta biết đi vào những đêm tối của cuộc đời với ánh sáng phục sinh trong lòng. Xin cho những giọt nước mắt của chúng ta trở thành lời cầu nguyện. Và xin cho từ mọi nấm mồ của đời mình, ta vẫn nghe được tiếng Chúa gọi: hãy bước ra, vì sự sống mạnh hơn sự chết.

Lm. Anmai, CSsR
 

LẠY CHÚA, CON TIN

Có thể nói đỉnh cao của bài Tin Mừng hôm nay không chỉ là việc Ladarô ra khỏi mồ, mà còn là lời tuyên xưng đức tin của Mácta: “Vâng, lạy Thầy, con tin.” Chính lời thưa ấy mở đường cho phép lạ. Chính lời thưa ấy diễn tả điều cốt lõi mà Chúa Giêsu chờ đợi nơi con người. Chúa không chỉ muốn người ta kinh ngạc trước quyền năng của Người. Chúa muốn người ta tin vào Người. Chúa không chỉ muốn giải quyết một cái chết thể lý. Chúa muốn đánh thức đức tin đang ngủ yên. Chúa không chỉ muốn cho Ladarô sống lại. Chúa còn muốn Mácta, Maria và tất cả những ai chứng kiến được sống lại trong niềm tin.

Thật vậy, có những người thân xác còn sống, nhưng đức tin đã chết. Họ vẫn làm việc, vẫn ăn uống, vẫn giao tiếp, nhưng bên trong không còn ánh sáng của Chúa. Họ sống mà không còn cầu nguyện. Họ tính toán đủ điều, nhưng không còn tín thác. Họ mang danh tín hữu, nhưng trong những quyết định quan trọng nhất, Chúa không còn chỗ đứng. Họ không còn chờ đợi nơi Chúa, không còn cậy trông nơi Chúa, không còn lắng nghe Lời Chúa. Một đời sống như thế tuy bề ngoài còn vận hành, nhưng thiêng liêng là một đời sống đang chết dần.

Mácta trong Tin Mừng hôm nay cũng đi qua một chặng đường nội tâm rất thật. Bà đau khổ vì mất em. Bà tiếc nuối vì Chúa đến muộn. Bà vẫn tin, nhưng là một đức tin còn giới hạn. Bà tin em mình sẽ sống lại ngày sau hết, nhưng chưa hiểu rằng chính Đấng Sự Sống đang đứng trước mặt bà. Chúa Giêsu không trách bà. Người kiên nhẫn dẫn bà đi sâu hơn. Người đưa bà từ nỗi buồn đến lời tuyên xưng. Người đưa bà từ một niềm tin giáo lý đến một niềm tin cá vị. Và cuối cùng bà thưa: “Vâng, lạy Thầy, con tin.”

Đó cũng là điều Chúa muốn nơi mỗi chúng ta. Không phải một đức tin vay mượn. Không phải một đức tin theo phong trào. Không phải một đức tin chỉ tồn tại khi cuộc sống suôn sẻ. Nhưng là một đức tin có thể thưa “con tin” ngay giữa thử thách. Con tin, dù con chưa hiểu hết. Con tin, dù nước mắt còn đó. Con tin, dù ngôi mộ vẫn đóng kín trước mắt con. Con tin, dù Chúa dường như đến chậm. Con tin, dù mọi sự quanh con đang nói ngược lại hy vọng.

Đức tin thật không phải là không có câu hỏi. Mácta và Maria đều chất vấn Chúa: “Nếu Thầy ở đây…” Đức tin thật cũng không có nghĩa là không đau. Họ vẫn khóc. Đức tin thật cũng không khiến người ta miễn trừ khỏi đêm tối. Nhưng đức tin thật là vẫn bám lấy Chúa ngay giữa những điều chưa hiểu. Đức tin thật là không rời bỏ Chúa dù lòng đang ngổn ngang. Đức tin thật là đặt cả nỗi đau của mình dưới chân Chúa và chờ Người nói lời cuối cùng.

Trong đời sống đạo, nhiều khi ta muốn thấy rồi mới tin. Ta muốn Chúa làm phép lạ trước, rồi ta mới mở lòng. Ta muốn Chúa đổi hoàn cảnh trước, rồi ta mới phó thác. Ta muốn Chúa giải quyết vấn đề trước, rồi ta mới trung thành. Nhưng Tin Mừng hôm nay dạy điều ngược lại: hãy tin, rồi sẽ thấy vinh quang Thiên Chúa. Chúa nói với Mácta: “Nếu chị tin, chị sẽ thấy vinh quang của Thiên Chúa.” Nghĩa là đức tin mở mắt cho con người nhìn thấy điều mà lý trí đơn thuần không thấy được. Người không tin chỉ thấy một xác chết bốn ngày. Người tin thấy quyền năng Thiên Chúa có thể làm bừng dậy sự sống.

Biết bao lần trong đời, Chúa cũng chờ ta thưa “con tin.” Khi gia đình gặp sóng gió, Chúa chờ ta thưa “con tin.” Khi công việc trắc trở, Chúa chờ ta thưa “con tin.” Khi bị hiểu lầm, bị tổn thương, bị thất bại, Chúa chờ ta thưa “con tin.” Khi ta quỳ trong tòa giải tội sau bao năm xa cách, Chúa chờ ta thưa “con tin.” Khi ta bước lên bàn thờ giữa bao yếu đuối của phận người, Chúa chờ ta thưa “con tin.” Đức tin không làm biến mất thử thách tức khắc, nhưng làm cho ta không còn một mình trong thử thách.

Ngày nay có một cám dỗ rất mạnh là sống thực dụng, nghĩa là chỉ tin vào điều gì đem lại hiệu quả tức thì. Người ta muốn một đức tin giải quyết nhanh, chữa lành nhanh, thành công nhanh. Nếu cầu nguyện mà chưa thấy kết quả, người ta dễ nản. Nếu sống tốt mà vẫn gặp đau khổ, người ta dễ nghi ngờ. Nếu theo Chúa mà vẫn phải vác thập giá, người ta dễ chao đảo. Nhưng bài Tin Mừng hôm nay cho thấy đức tin không phải là một hợp đồng tiện ích với Thiên Chúa. Đức tin là phó thác cả đời mình cho Đấng biết rõ đâu là điều tốt nhất và đâu là giờ của Thiên Chúa.

Chúa Giêsu đã không đến ngay khi Ladarô bệnh. Nhưng Người không quên gia đình ấy. Người đến đúng lúc để mặc khải vinh quang Thiên Chúa. Cũng thế, trong đời ta, có khi Chúa không hành động theo đồng hồ của ta, nhưng Người không bao giờ bỏ ta. Người có thể im lặng, nhưng sự im lặng ấy không phải là vắng mặt. Người có thể chậm, nhưng cái chậm ấy đang chuẩn bị một ơn lớn hơn. Vì vậy, đức tin trưởng thành là đức tin biết chờ, biết chịu thử luyện, biết trung tín cả khi không cảm thấy gì.

Lời “Lạy Chúa, con tin” cũng là lời đưa ta vào Tuần Thánh cách đúng đắn. Chúng ta sắp nhìn thấy Chúa bị bắt, bị kết án, bị đánh đòn, bị đội mão gai, bị đóng đinh, bị mai táng. Nếu không có đức tin, ta sẽ chỉ thấy một người thất bại. Nhưng nếu tin, ta sẽ thấy Đấng Cứu Độ đang hiến mạng vì yêu. Nếu không có đức tin, mồ đá là dấu chấm hết. Nhưng nếu tin, mồ đá là tiền đề của bình minh Phục Sinh. Nếu không có đức tin, thập giá là ô nhục. Nhưng nếu tin, thập giá là ngai tòa tình yêu.

Hôm nay, Chúa không chỉ hỏi Mácta. Người hỏi từng người chúng ta: “Con có tin điều đó không?” Con có tin Thầy mạnh hơn tội lỗi của con không? Con có tin Thầy có thể làm cho đời con bắt đầu lại không? Con có tin Thầy đang hiện diện trong đau khổ của con không? Con có tin rằng tình yêu mạnh hơn hận thù, sự thật mạnh hơn gian dối, sự sống mạnh hơn sự chết không? Con có tin rằng dù có chết, con vẫn sẽ sống trong Thầy không?

Ước gì mỗi người có thể đáp lại không chỉ bằng môi miệng, nhưng bằng một quyết định sống. Lạy Chúa, con tin, nên con xin trở về với bí tích Hòa Giải. Lạy Chúa, con tin, nên con quyết chấm dứt mối bất hòa ấy. Lạy Chúa, con tin, nên con bỏ thói quen tội lỗi kia. Lạy Chúa, con tin, nên con sẽ cầu nguyện lại. Lạy Chúa, con tin, nên con đón nhận thập giá hôm nay với lòng phó thác. Lạy Chúa, con tin, nên con không để lòng mình bị chôn vùi trong buồn bã và thất vọng.

Xin cho lời tuyên xưng của Mácta trở thành lời của Giáo Hội, lời của giáo xứ, lời của từng gia đình và từng tâm hồn chúng ta. Xin cho giữa một thế giới đầy dấu vết của sự chết, chúng ta vẫn là những con người của niềm tin. Xin cho khi đối diện với mọi nấm mồ của cuộc đời, chúng ta không buông xuôi nhưng biết ngước nhìn lên Chúa. Và xin cho đến cuối cùng, khi giờ ra đi đến với mỗi người, ta có thể bình an thưa lên: Lạy Chúa, con tin, vì Chúa là sự sống lại và là sự sống của con.

Lm. Anmai, CSsR


 

KHI CHÚA ĐỨNG TRƯỚC NGÔI MỘ ĐỜI TA

Có những đoạn Tin Mừng càng đọc chậm, ta càng thấy đau. Và cũng chính vì đau, ta lại càng thấy gần. Trình thuật Chúa Giêsu đến Bêtania, đến với gia đình Mácta, Maria và Lagiarô, là một đoạn Tin Mừng như thế. Nó không chỉ là câu chuyện về một phép lạ. Nó không chỉ là một trang huy hoàng để chứng minh quyền năng của Đức Giêsu. Nó còn là một trang Tin Mừng đẫm nước mắt, thấm nỗi đau con người, và rất sâu về mầu nhiệm sự hiện diện của Thiên Chúa giữa những gì tan nát nhất của đời người. Nếu chỉ đọc bằng lý trí, ta sẽ thấy ở đây Chúa cho kẻ chết sống lại. Nhưng nếu đọc bằng trái tim, ta sẽ thấy trước khi gọi người chết bước ra, Chúa đã đứng rất lâu trước nỗi đau của những người còn sống.

Đó là điều làm cho đoạn Tin Mừng này chạm tới chúng ta cách đặc biệt. Vì có lẽ trong đời, không ai xa lạ với ngôi mộ. Có thể ta chưa đứng trước một ngôi mộ thật của người thân vừa mất, nhưng chắc chắn ta đã từng đứng trước những ngôi mộ của chính đời mình. Ngôi mộ của một ước mơ đã chết. Ngôi mộ của một tình bạn đã vỡ. Ngôi mộ của một cuộc hôn nhân không còn tiếng nói chung. Ngôi mộ của sự trong sáng thuở ban đầu. Ngôi mộ của một lý tưởng đẹp đã bị thực tế xô ngã. Ngôi mộ của lòng tin từng rất đơn sơ mà nay đã khô đi. Có những con người vẫn đang thở, vẫn đang đi lại, vẫn đang làm việc, nhưng sâu trong lòng là những ngôi mộ đóng kín, tối tăm, lạnh lẽo, và họ sống như người đang mang theo một vùng chết mà không ai biết.

Chính tại chỗ ấy, Tin Mừng hôm nay trở nên rất thật. Chúa Giêsu không đi quanh nỗi chết của con người. Người không giải quyết câu chuyện từ xa. Người không chỉ gửi một lời an ủi. Người không nói: cứ yên tâm, mọi sự rồi sẽ ổn. Người đến tận nơi. Người đi tới đúng căn nhà đang có tang. Người bước vào đúng bầu khí đầy nước mắt, hụt hẫng và trách móc. Người để mình chạm tới bởi nỗi đau ấy. Người không phủ lên nó một thứ đạo đức dễ dãi. Người không làm như thể mất mát chỉ là chuyện tạm bợ không đáng khóc. Không. Người đã khóc. Chính chi tiết ấy làm ta bàng hoàng mãi mỗi lần đọc lại: Con Thiên Chúa đã khóc.

Ta phải dừng thật lâu ở đây. Bởi vì trong đời sống đạo, nhiều khi ta quen nói Chúa yêu thương, Chúa nhân lành, Chúa quyền năng, Chúa cứu độ. Nhưng đôi khi những lời ấy ở lại trên môi miệng, còn lòng ta vẫn âm thầm nghĩ rằng Chúa chắc không hiểu sâu nỗi đau của mình đâu. Ta vẫn sống với một hình ảnh mơ hồ rằng Chúa thì cao, còn nỗi đau của ta thì thấp; Chúa thì thánh, còn đời mình thì rối; Chúa thì sáng, còn mình thì tối. Chính vì thế, có những lúc ta không dám mang nỗi buồn thật của mình đến trước mặt Chúa. Ta chỉ mang những điều đã được gọt giũa, những lời đã được làm cho đẹp, những suy nghĩ đã được chỉnh lại cho có vẻ sốt sắng. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho thấy Chúa không xa lạ với nước mắt. Người không e ngại khi đến gần những gì tan vỡ. Người không ghê sợ nỗi buồn, không tránh né mùi của sự chết. Người bước vào tất cả những gì làm ta đau nhất.

Điều này rất quan trọng cho đời sống thiêng liêng. Vì chỉ khi nhận ra rằng Chúa có thể đứng trước phần đau nhất của đời mình mà vẫn không quay đi, ta mới bắt đầu dám thật với Chúa. Nếu không, ta sẽ chỉ giữ một tương quan lịch sự với Thiên Chúa, chứ không sống một tương quan cứu độ. Ta sẽ đến với Chúa như đến với một bậc cao sang mà mình phải giữ thể diện, thay vì đến như một người con kiệt sức chạy về với Cha. Mácta và Maria không giữ thể diện với Chúa. Họ nói lời rất thật: “Nếu Thầy ở đây, em con đã không chết.” Lời ấy có đức tin, nhưng cũng có đau đớn. Có yêu mến, nhưng cũng có trách móc. Có hy vọng, nhưng cũng có vỡ vụn. Và Chúa đón lấy tất cả. Người không sửa giọng họ trước. Người không bảo họ phải bình tĩnh hơn, đạo đức hơn, dịu hơn rồi Người mới nghe. Người đón họ trong đúng tình trạng họ đang có.

Biết bao lần trong đời ta cũng có một câu “nếu Chúa ở đây” như thế. Nếu Chúa ở đây, con đã không cô đơn như thế này. Nếu Chúa ở đây, gia đình con đã không đổ vỡ đến thế. Nếu Chúa ở đây, người con yêu đã không bỏ con. Nếu Chúa ở đây, việc này đã không xảy ra. Nếu Chúa ở đây, chắc con đã không phải mang vết thương này quá lâu. Có khi ta không dám nói ra vì sợ mình phạm lỗi với Chúa. Nhưng sâu trong lòng, ta vẫn có những tiếng nấc như thế. Và điều thật đẹp là Chúa không bỏ đi khi nghe những lời ấy. Người ở lại. Người đi sâu hơn. Người không dừng nơi bề mặt của tiếng khóc, nhưng đi vào tận cội rễ của nỗi đau.

Thế rồi Tin Mừng dẫn ta đến một khoảnh khắc rất lớn: Chúa tiến ra mồ. Hình ảnh đó có sức gợi rất mạnh. Chúa không chỉ đứng trong căn nhà đầy tang tóc. Người ra tận nơi chôn cất. Người đi tới cửa mộ. Nghĩa là Người đi tới đúng nơi mà đối với con người, mọi sự dừng lại. Ngôi mộ là nơi con người bất lực. Là nơi ta phải chấp nhận rằng tình yêu mình không giữ nổi người mình yêu. Là nơi mà bàn tay mình không còn làm được gì. Là nơi người sống phải lùi lại. Là nơi tiếng nói của mình không với tới được nữa. Vậy mà chính ở đó, Chúa đến.

Đây là một mạc khải rất lớn về Thiên Chúa. Thiên Chúa của Đức Giêsu Kitô không đứng ở những nơi sáng sủa, sạch sẽ và ổn định mà thôi. Người cũng bước xuống những nơi nặng mùi của sự chết. Người không chỉ có mặt trong nhà thờ, nơi phụng vụ, nơi những khoảnh khắc sốt sắng. Người còn đứng bên những ngôi mộ cuộc đời. Những ngôi mộ của mất mát, thất bại, nhục nhã, tội lỗi, xấu hổ, tan vỡ, hư hỏng, vô vọng. Có những người nghĩ rằng Chúa chỉ đến với những nơi xứng đáng. Tin Mừng hôm nay cho thấy điều ngược lại. Chúa đến đúng nơi đang cần cứu nhất.

Bởi thế, khi suy niệm đoạn này, ta phải tự hỏi: đâu là ngôi mộ trong đời tôi mà tôi vẫn không muốn Chúa tới gần? Có phải là một tội lỗi đã quá lâu nên tôi thôi không chiến đấu nữa? Có phải là một ký ức đau mà tôi giữ như một góc tối riêng? Có phải là một nỗi oán trách tôi không muốn buông? Có phải là một thất bại làm tôi xấu hổ đến mức không dám mở ra với ai, kể cả với Chúa? Có phải là một đời cầu nguyện đã chết mà tôi chỉ còn duy trì vỏ bọc? Có phải là một thứ vô cảm nội tâm khiến tôi không còn biết khóc trước Chúa, cũng không còn biết rung động trước tha nhân?

Chúa đến trước ngôi mộ ấy không phải để kết án. Điều này cần phải nhấn thật mạnh. Người không đứng trước mộ Lagiarô để nói: tại sao các ngươi đã để sự việc ra nông nỗi này? Người không đứng đó để trách. Người đứng đó để cứu. Nếu ta sợ cho Chúa chạm vào bóng tối của mình, nhiều khi không phải vì Chúa đáng sợ, mà vì ta đã quen sống trong bóng tối ấy đến mức tưởng rằng ánh sáng sẽ làm mình bị hủy. Không. Ánh sáng của Chúa không đến để tiêu diệt con người. Ánh sáng đến để vạch trần những gì đang giết con người. Và vì thế, ánh sáng luôn là ân sủng, dù lúc đầu có thể làm ta đau.

Sau khi đứng trước mồ, Chúa nói một câu tưởng rất đơn giản nhưng lại chứa cả một chương trình hoán cải: “Hãy lăn tảng đá ra.” Chúa hoàn toàn có thể làm phép lạ mà không cần ai lăn đá. Nhưng Người không làm như thế. Người muốn con người cộng tác vào ơn giải thoát của mình. Điều đó cho thấy một nguyên tắc rất sâu của đời sống thiêng liêng: Chúa ban ơn, nhưng không thay thế tự do của ta. Chúa cứu, nhưng không cứu ta như một vật vô tri. Người mời ta góp phần mở cửa cho sự sống đi vào.

Tảng đá đó là gì trong đời tôi? Có thể là tự ái không muốn xin lỗi. Có thể là kiêu ngạo không muốn thú nhận mình yếu. Có thể là nỗi sợ bị chạm tới những chỗ sâu nhất. Có thể là sự trì hoãn quen thuộc: mai rồi tính, khi nào xong việc rồi cầu nguyện, khi nào rảnh hơn rồi đi xưng tội, khi nào bớt tổn thương rồi mới tha thứ, khi nào bớt cám dỗ rồi mới dứt khoát. Có thể là một lớp lý luận để bào chữa cho điều mình biết là không đẹp lòng Chúa. Có thể là một thứ đờ đẫn nội tâm làm ta không còn tha thiết gì với sự sống thiêng liêng nữa.

Điều bi đát là nhiều người xin Chúa cứu, nhưng lại ôm chặt tảng đá. Muốn phép lạ, nhưng không muốn mở mồ. Muốn được chữa, nhưng không muốn để Chúa nhìn thấy chỗ ung mủ. Muốn sống lại, nhưng không muốn bước ra khỏi sự quen thuộc của bóng tối. Trong khi đó, Mùa Chay là mùa của việc lăn đá. Không chỉ đọc kinh thêm. Không chỉ giữ luật hơn. Nhưng là thật sự dịch chuyển những gì đang chặn lối Chúa vào.

Và rồi lời lớn nhất vang lên: “Lagiarô, hãy ra ngoài!” Câu ấy không chỉ dành cho người đã chết bốn ngày. Câu ấy vẫn là lời Chúa đang nói với từng chúng ta. Hãy ra ngoài khỏi nấm mồ của cay đắng. Hãy ra ngoài khỏi nấm mồ sống giả. Hãy ra ngoài khỏi nấm mồ của đam mê tội lỗi. Hãy ra ngoài khỏi nấm mồ của đức tin chỉ còn hình thức. Hãy ra ngoài khỏi nấm mồ của thất vọng. Hãy ra ngoài khỏi nấm mồ của sự vô cảm. Hãy ra ngoài khỏi nấm mồ mà con đã ở trong đó quá lâu đến mức tưởng nó là nhà mình.

Lạ lùng thay, Lagiarô bước ra, nhưng vẫn còn bị quấn khăn liệm. Điều này cũng nói rất đúng về chúng ta. Khi Chúa gọi ta sống lại, ta không lập tức trở thành con người hoàn hảo. Ta còn bị quấn bởi quá khứ, bởi các phản xạ cũ, bởi những nỗi sợ, bởi những yếu đuối. Nhưng điều quan trọng là ta đã bước ra. Đó là khởi đầu của phục sinh nội tâm. Phần còn lại là một hành trình Chúa và cộng đoàn tiếp tục tháo cởi cho ta.

Như thế, Tin Mừng hôm nay không chỉ nói rằng Chúa có thể làm phép lạ. Tin Mừng nói sâu hơn: Chúa không ngại đứng trước ngôi mộ đời ta. Người không ngại những gì đã chết. Không ngại những gì nặng mùi. Không ngại chỗ ta xấu hổ nhất. Nếu Chúa đã đứng trước mồ Lagiarô, Người cũng có thể đứng trước mọi ngôi mộ trong ta. Vấn đề là ta có cho Người đến gần không. Ta có dám lăn tảng đá ra không. Ta có dám nghe tiếng Người gọi không. Và ta có can đảm bước ra không.

Đó là lý do Mùa Chay không phải là mùa buồn theo nghĩa khép kín, nhưng là mùa rất hy vọng. Vì trong Mùa Chay, Chúa không chỉ cho ta thấy sự chết trong mình; Người còn cho ta nghe tiếng gọi sự sống. Chỉ những ai thật sự dám nhìn ngôi mộ đời mình mới có thể kinh ngạc trước quyền năng phục sinh của Thiên Chúa. Và chỉ những ai thật sự để Chúa bước đến trước mồ mình mới hiểu được rằng đối với Chúa, không có nơi nào là tận cùng.

Lm. Anmai, CSsR

 

SỰ CHẬM TRỄ CỦA CHÚA VÀ CUỘC THANH LUYỆN ĐỨC TIN

Một trong những đau đớn lớn nhất của con người không phải chỉ là đau khổ, mà là đau khổ trong cảm giác Chúa đến quá chậm. Khi khổ mà biết Chúa đang ở đó, lòng còn có điểm bám. Nhưng khi đã cầu nguyện, đã chờ đợi, đã hy vọng, mà biến cố vẫn diễn ra như điều tệ nhất mình sợ, lúc đó không chỉ trái tim đau, mà đức tin cũng bị thử. Trình thuật về Lagiarô là một trong những đoạn Tin Mừng diễn tả rất thật sự thử thách ấy.

Mácta và Maria không phải là những người vô tín. Họ không quên Chúa giữa lúc khó khăn. Họ không chạy tìm những chỗ dựa khác trước tiên. Họ sai người đi báo cho Chúa: người Thầy thương mến đang đau nặng. Điều đó cho thấy lòng tin của họ rất thật. Họ tin Chúa biết. Họ tin Chúa thương. Họ tin Chúa có thể làm gì đó. Chắc chắn nơi đáy lòng, họ vẫn mang một niềm hy vọng mãnh liệt: Thầy sẽ đến. Thầy phải đến. Nếu Thầy tới, mọi sự sẽ khác.

Nhưng Chúa không đến ngay. Đây là điểm làm đoạn Tin Mừng này đau. Nếu Chúa không yêu, thì có lẽ còn dễ hiểu hơn. Nhưng Tin Mừng lại khẳng định rất rõ: Người yêu thương gia đình ấy. Nghĩa là sự chậm trễ không đến từ lạnh lùng. Điều này rất quan trọng. Bởi trong đời sống đức tin, nhiều lần ta lẫn lộn giữa hai điều: Chúa đến chậm theo cảm nhận của ta, và Chúa bỏ ta. Thực ra đó là hai điều hoàn toàn khác nhau. Có những lúc Chúa đến theo một nhịp khác nhịp của ta, nhưng không vì thế mà Người vắng mặt.

Khi Lagiarô chết, chắc chắn trái tim hai chị em như sụp xuống. Những giờ phút sau cái chết bao giờ cũng nặng nề. Chuyện gì phải làm thì vẫn phải làm. Người vào kẻ ra chia buồn. Tiếng khóc vẫn vang. Nhưng giữa tất cả những điều đó, một nỗi đau đặc biệt vẫn âm thầm chảy: Thầy đã không đến kịp. Và khi Chúa tới, lời đầu tiên bật ra từ cả Mácta lẫn Maria đều giống nhau: “Nếu Thầy ở đây, em con đã không chết.” Đó là câu nói của những người yêu Chúa thật, tin Chúa thật, nhưng cũng đã đau thật. Ở đây không có giả bộ đạo đức. Không có lời đẹp được soạn sẵn. Chỉ có sự thật của một trái tim đang đứng giữa tin tưởng và tổn thương.

Điều đáng suy niệm là Chúa không loại bỏ lời ấy. Người không nói: sao các con dám trách Ta? Người không rút lui trước nỗi đau lẫn trách móc đó. Người ở lại trong cuộc đối thoại. Nghĩa là Chúa chấp nhận rằng đức tin trưởng thành không phải là đức tin không bao giờ cảm thấy thử thách. Chúa không đòi ta phải đến với Người như những con người không có cảm xúc, không có vết thương, không có những đêm hoang mang. Người đón ta cả trong những lúc ta chỉ có thể nói: lạy Chúa, con biết Chúa thương, nhưng con không hiểu.

Và chính tại chỗ ấy, bài học về sự chậm trễ của Chúa bắt đầu mở ra. Nhiều khi Chúa không làm theo điều ta chờ không phải vì Người bất lực, nhưng vì Người đang chuẩn bị một điều sâu hơn sự mong đợi của ta. Nếu Chúa đến sớm, Lagiarô được chữa khỏi cơn bệnh. Khi Chúa đến sau, Lagiarô được gọi ra khỏi mồ. Điều này không làm nỗi đau ban đầu của gia đình kia nhỏ đi. Nhưng nó cho thấy đường lối Chúa đi xa hơn điều ta xin. Ta xin để khỏi đau, còn Chúa muốn đánh bại sự chết. Ta xin một giải pháp cho biến cố hiện tại, còn Chúa muốn mặc khải mình là Sự Sống Lại và là Sự Sống. Ta chỉ nhìn trước mắt, Chúa nhìn tận cùng.

Đây là điều đức tin cần học. Con người thường nghĩ rằng tình yêu của Chúa được chứng minh khi Chúa làm mọi chuyện thuận theo ý mình. Nhưng không. Nhiều khi tình yêu của Chúa bày tỏ trong việc Người không để ta dừng ở những điều nhỏ, dù điều đó làm ta phải đi qua một đêm dài hơn. Nếu chỉ nhìn theo cảm xúc tức thời, ta sẽ thấy Chúa đến muộn. Nhưng nếu nhìn bằng cái nhìn của cứu độ, có khi ta sẽ thấy Chúa đã đến đúng lúc để làm điều lớn nhất.

Điều này không dễ chấp nhận. Bởi vì khi đau, ta không muốn bài học, không muốn giải thích cao siêu, không muốn những lời nhắc rằng “rồi Chúa có chương trình.” Ta chỉ muốn điều đau ấy biến mất. Đó là phản ứng rất người. Và Chúa biết điều đó. Vì thế, trước khi nói tới sự sống lại, Chúa đã khóc. Trước khi mặc khải quyền năng, Người đã tỏ lòng cảm thương. Điều này rất quan trọng. Chúa không dạy ta bài học đức tin từ trên cao như một bậc thầy lạnh lùng. Người đi vào nỗi đau với ta trước, rồi mới dần dẫn ta lên một chiều sâu mới.

Đời sống của chúng ta cũng vậy. Có những lúc Chúa không cất ngay cây thập giá. Không phải vì Người muốn con đau cho bằng được, nhưng vì Người biết có những điều chỉ có thể nảy sinh dưới chân thập giá: sự khiêm nhường thật, đức tin thật, lòng cậy trông không còn dựa trên cảm giác, sự phân biệt giữa việc mình yêu ơn Chúa và việc mình yêu chính Chúa, sự trưởng thành khiến con người không còn chỉ đi theo Chúa khi được an ủi. Nhiều tâm hồn chỉ thật sự trở nên sâu khi đã đi qua những đêm mà Chúa dường như im lặng.

Có những người đã từng sống đạo rất dễ dàng. Cầu gì cũng được. Làm gì cũng thuận. Họ tưởng đức tin mình mạnh. Nhưng tới khi gặp thử thách dài, tới khi lời cầu nguyện không được đáp như mong, họ mới nhận ra đức tin mình còn rất non. Thử thách không hủy đức tin; nó làm lộ ra đức tin thật có độ sâu đến đâu. Và đó là điều Mùa Chay muốn làm: không phải chỉ thêm vài việc hy sinh bên ngoài, nhưng thanh luyện chỗ dựa thật của lòng mình.

Thường khi Chúa đến chậm, ta đứng trước hai cám dỗ. Một là thất vọng và khép lòng. Hai là giả bộ không đau, dùng những câu sốt sắng để che đi vết thương. Cả hai đều không phải con đường của Tin Mừng. Con đường của Tin Mừng là như Mácta: đến gặp Chúa, nói sự thật, nghe Chúa, và giữa tất cả những gì chưa hiểu, vẫn dám đi xa tới lời “con tin.” Không phải lời “con tin” của người đã giải xong bài toán. Nhưng là lời “con tin” của người quyết định bám lấy Chúa hơn là bám lấy cách hiểu của mình.

Khi ấy, đức tin bắt đầu đổi chất. Nó không còn chỉ là lòng sùng mộ thuận lợi nữa. Nó trở thành một mối dây giao ước. Dù con chưa hiểu, con vẫn không rời Chúa. Dù lòng con còn khóc, con vẫn không bỏ Chúa. Dù đường của Ngài lạ quá, con vẫn tin Ngài không bỏ con. Đây là đức tin trưởng thành. Không phải đức tin không cảm xúc, nhưng là đức tin không bị cảm xúc cai trị hoàn toàn. Không phải đức tin không có câu hỏi, nhưng là đức tin không để câu hỏi biến thành cánh cửa đóng lại với Thiên Chúa.

Mùa Chay này, có lẽ nhiều người trong chúng ta đang đứng ở chỗ đó. Một lời cầu xin rất lâu chưa được nhậm. Một gia đình đã cố gắng mà chưa hàn gắn. Một vết thương không hiểu sao kéo dài mãi. Một căn bệnh khiến ta thấy Chúa im lặng. Một tương lai mờ mịt. Một nỗi đơn độc không dễ gọi tên. Nếu ở trong tình trạng ấy, Tin Mừng hôm nay không bắt ta phải cười lên và nói mọi sự đều tốt đẹp. Chúa chỉ mời ta làm điều Mácta đã làm: đến với Chúa, đem cả nỗi đau lẫn đức tin, rồi từng bước học tin rằng sự chậm trễ của Chúa không phải là sự bỏ rơi.

Cuối cùng, Chúa đã tới mồ. Điều ấy phải trở thành nền tảng hy vọng của ta. Nghĩa là, Chúa có thể không đến theo giây phút ta mong, nhưng Người vẫn đi về phía nơi đau nhất của đời ta. Người không bỏ nấm mồ của ta. Người không để sự chết chiếm lời cuối cùng. Có khi ta phải đi qua một đoạn đường rất dài để thấy điều ấy, nhưng Tin Mừng bảo đảm với ta rằng Chúa vẫn đi tới. Và khi Người đến, Người không chỉ cứu những gì bên ngoài, nhưng chạm tới chính căn nguyên của sự chết.

Vì thế, đừng vội kết luận khi Chúa còn đang trên đường. Nhiều linh hồn đã tuyệt vọng quá sớm chỉ vì họ phán quyết khi câu chuyện của Chúa chưa kết thúc. Mùa Chay dạy ta một kiên nhẫn thánh: kiên nhẫn ở lại trong đức tin khi chưa thấy kết quả. Kiên nhẫn không phải là ngồi yên bất lực, nhưng là tiếp tục đi với Chúa, tiếp tục cầu nguyện, tiếp tục giữ lòng mình khỏi cay đắng, tiếp tục tin rằng ngay cả nếu Chúa không làm theo cách ta chờ, Người vẫn đang làm điều gì đó có thể sâu hơn và cứu độ hơn.

Lm. Anmai, CSsR

 

CHÚA GỌI TA RA KHỎI NHỮNG NGÔI MỘ THIÊNG LIÊNG

Một trong những điều rất dễ làm khi nghe Tin Mừng về Lagiarô là nghĩ rằng đây chỉ là chuyện đã xảy ra với một con người cụ thể cách đây rất lâu. Một người bệnh. Một người chết. Một phép lạ. Một biến cố đi qua. Nhưng nếu chỉ hiểu như thế, Lời Chúa sẽ đứng ngoài đời ta. Trong khi thực ra, Tin Mừng này chỉ thật sự được nghe khi mỗi người dám thú nhận rằng mình cũng có những ngôi mộ. Và đáng sợ hơn, có thể mình đã sống trong đó khá lâu.

Ngôi mộ thiêng liêng là gì? Đó là bất cứ vùng nào trong đời khiến linh hồn không còn sống theo nghĩa Chúa muốn. Có những người vẫn sống, vẫn nói, vẫn cười, vẫn làm việc, vẫn sinh hoạt tôn giáo, nhưng không còn sự sống bên trong. Họ không còn khát Chúa. Không còn rung động trước lời Chúa. Không còn đau vì tội. Không còn bận tâm nhiều đến việc trái tim mình đang ở đâu. Họ vẫn giữ một số việc đạo đức, nhưng phần sâu nhất trong họ đã ngủ yên. Và cái nguy hiểm là sự chết thiêng liêng không gây chấn động như cái chết thân xác. Nó đến từ từ, êm ắng, gần như không tiếng động.

Nó bắt đầu khi ta chấp nhận những thỏa hiệp nhỏ. Một chút dối trá cho tiện. Một chút nuôi giận cho hả lòng. Một chút dễ dãi trong đời sống luân lý. Một chút giả hình trong cách trình bày mình. Một chút nguội lạnh trong cầu nguyện. Một chút thờ ơ với người thân. Mỗi “một chút” đó, nếu không được nhận diện và cắt bỏ, dần dần trở thành khí hậu nội tâm. Rồi đến một lúc, con người sống trong bầu khí thiếu sự sống mà không còn thấy thiếu nữa. Họ coi sự nguội lạnh là bình thường. Coi việc không cầu nguyện thật là bình thường. Coi chuyện không còn tha thiết với các bí tích là bình thường. Coi việc không còn biết đau khi phạm tội là bình thường. Và đó là lúc ngôi mộ đã khép lại.

Có những ngôi mộ được xây bằng cay đắng. Một vết thương cũ không được trao cho Chúa, năm này qua năm khác, biến thành hờn oán. Hờn oán lâu ngày làm tim cứng. Tim cứng lâu ngày làm linh hồn mệt. Linh hồn mệt lâu ngày làm người ta mất hẳn khả năng yêu thương cách trong sáng. Có những ngôi mộ được xây bằng mặc cảm. Người ta thất bại vài lần, sa ngã vài lần, rồi dần dần nghĩ rằng chắc mình chỉ thế thôi, mình không thể khác, Chúa cũng chẳng mong gì ở mình nữa. Có những ngôi mộ được xây bằng tội quen. Ban đầu còn chiến đấu. Sau đó mỏi. Rồi làm hòa với nó. Cuối cùng gọi nó là “tính mình vậy.” Có những ngôi mộ được xây bằng thực dụng. Người ta làm việc, kiếm sống, xoay xở, lo toan, thành công, nhưng dần dần tâm hồn không còn khoảng trống cho Chúa nữa. Họ không cố ý bỏ Chúa, nhưng họ sống như thể Chúa chỉ là phần phụ.

Thêm vào đó, có những ngôi mộ rất tinh vi: ngôi mộ của đức tin hình thức. Đây là loại ngôi mộ đáng sợ vì bề ngoài vẫn có vẻ sống. Người ta vẫn đi lễ, vẫn đọc kinh, vẫn giữ các nếp đạo, vẫn tham gia sinh hoạt, nhưng không còn mối tương quan thật với Chúa. Không còn giờ ở một mình với Người. Không còn nội tâm. Không còn sự run lên trước điều thánh. Không còn khát được biến đổi. Chỉ còn bộ khung. Và khi bộ khung ấy vững, người ta thậm chí còn tưởng mình đang ổn. Đây là nấm mồ rất khó nhận ra, vì nó mang hình đạo đức.

Chính vì thế, điều đầu tiên Chúa làm không phải là phép lạ, mà là đưa mọi người tới ngôi mộ. Chúa muốn đối diện với cái chết, không né tránh. Và đó cũng là điều Mùa Chay muốn làm trong đời ta. Mùa Chay không phải để tô đẹp thêm cho bề ngoài đời sống đạo. Mùa Chay để bóc lớp vôi, để chỉ ra chỗ nào đang chết, để bắt ta nhìn vào nơi ta vẫn tránh. Nếu ta không dám nhìn, ta sẽ không thật sự xin cứu độ. Nếu ta chỉ lo giữ hình ảnh, ta sẽ bỏ qua cơn bệnh thật của linh hồn.

Có lẽ mỗi người nên tự hỏi: điều gì trong tôi đang chết? Không phải điều gì xấu theo nghĩa ai cũng thấy, nhưng điều gì đã mất sự sống. Có thể là khả năng cảm tạ. Có thể là sự hiền dịu. Có thể là lòng kính sợ Chúa. Có thể là sự trong sáng. Có thể là đời cầu nguyện. Có thể là khả năng xin lỗi. Có thể là sự quảng đại. Có thể là tình yêu đầu tiên dành cho ơn gọi của mình. Có thể là sự chân thật trước mặt Chúa. Có thể là niềm hy vọng.

Nhiều người sợ câu hỏi ấy, vì sợ phải thú nhận mình tệ hơn hình ảnh mình vẫn giữ. Nhưng chính đó là bước đầu của sự sống lại. Ai không dám gọi tên cái chết sẽ không dám để Chúa gọi mình ra khỏi mồ. Ai chỉ muốn nghe những điều dễ chịu sẽ không bước vào được cuộc phục sinh nội tâm.

Khi Chúa nói: “Hãy lăn tảng đá ra,” đó là một mệnh lệnh rất cụ thể. Tảng đá không phải cái chết, nhưng là thứ giữ cái chết bên trong, không cho ánh sáng chạm tới. Trong đời sống thiêng liêng, tảng đá có thể là thói quen giấu. Giấu tội. Giấu nỗi đau. Giấu sự yếu đuối. Giấu sự nguội lạnh. Giấu sự bất mãn. Có những người không cho ai đụng tới vùng tối của mình, kể cả Chúa. Họ nói về mọi thứ, làm mọi thứ, nhưng không bao giờ mở nơi thật sự cần chữa. Tảng đá có thể là lý luận để biện minh. Tôi như vậy vì hoàn cảnh. Tôi phạm điều này vì người khác làm tôi đau. Tôi không cầu nguyện được vì quá bận. Tôi không đổi được vì tính tôi vậy. Tất cả những lời đó nhiều khi không sai hoàn toàn, nhưng chúng giữ mồ đóng kín. Tảng đá có thể là nỗi sợ: sợ xưng thú, sợ bị nhìn thấy, sợ phải bỏ điều mình đã quen, sợ khoảng trống sau khi buông một bám víu tội lỗi.

Chúa không tự lăn đá thay. Người đòi sự cộng tác. Chính điều đó làm nhiều người không đi tới hồi sinh thật. Họ chờ Chúa đổi đời mình, nhưng họ không chịu mở cửa. Họ chờ cảm hứng thiêng liêng, nhưng không chịu làm hành động cụ thể đầu tiên. Họ chờ bình an, nhưng không chịu hòa giải. Họ chờ sạch tội, nhưng không chịu dứt dịp tội. Họ chờ sống lại, nhưng không chịu bước ra khỏi bóng tối quen thuộc.

Rồi Chúa gọi: “Lagiarô, hãy ra ngoài.” Đây không chỉ là một câu mệnh lệnh. Đây là lời tạo dựng. Lời dựng nên lại một con người. Và điều ấy vẫn diễn ra qua Lời Chúa, qua Bí tích, qua tiếng gọi âm thầm trong lương tâm, qua biến cố làm ta tỉnh. Chúa vẫn gọi tên từng người. Chúa không gọi một đám đông vô danh. Người gọi đích danh. Nghĩa là Người biết rõ mồ nào là của ai. Người biết chỗ chết nào trong ta. Người không cứu kiểu chung chung. Người cứu cụ thể. Người chạm tới điều ta ngại nhất, để ở đó cho sự sống bắt đầu.

Có thể với một người, “ra ngoài” nghĩa là lần đầu tiên đi xưng tội thật sau rất lâu. Với người khác, “ra ngoài” nghĩa là bỏ một mối tương quan đang kéo mình xa Chúa. Với người khác nữa, là ngừng nuôi sự cay đắng và dám bước vào đối thoại. Với một linh mục hay tu sĩ, có thể là ra khỏi nấm mồ của bổn phận khô cứng để trở về với lửa yêu mến đầu tiên. Với một người cha, có thể là ra khỏi sự cộc cằn âm thầm đang làm gia đình chết dần. Với một người mẹ, có thể là ra khỏi lo âu kiểm soát để sống tín thác hơn. Với một người trẻ, có thể là ra khỏi tình trạng sống phân tán, nửa muốn thuộc về Chúa, nửa muốn giữ thế gian.

Và rồi Lagiarô bước ra, nhưng vẫn còn khăn liệm. Đây là một chi tiết cực kỳ nhân bản. Chúa cho sống lại, nhưng hành trình giải thoát chưa xong. Người vừa được cứu vẫn còn mang dấu vết của mồ. Điều này an ủi chúng ta. Vì nhiều khi ta chán nản sau một lần trở về tốt đẹp mà rồi vẫn thấy mình còn yếu, còn lặp lại, còn chậm, còn vướng. Tin Mừng nhắc ta: bước ra khỏi mồ đã là một khởi đầu lớn. Việc tháo cởi sẽ tiếp diễn. Hoán cải thật không phải phép màu tức thời xóa hết mọi nếp cũ. Nó là tiến trình Chúa vừa cứu vừa dạy ta tập sống như người đã được cứu.

Điều quan trọng là đừng quay vào mồ nữa. Đừng gọi bóng tối là nhà. Đừng gọi tình trạng chết thiêng liêng là bình thường. Đừng đồng hóa mình với nấm mồ. Chúa đã gọi. Và một khi Chúa đã gọi, sự sống luôn mạnh hơn sự chết, cho dù tiến trình hồi sinh còn chậm.

Lm. Anmai, CSsR

 

“CON TIN”: ĐỨC TIN GIỮA NƯỚC MẮT, KHÔNG PHẢI ĐỨC TIN SAU KHI MỌI SỰ ĐÃ SÁNG TỎ

Trong đoạn Tin Mừng này, có một câu rất ngắn nhưng mang sức nặng lớn lao: “Vâng, lạy Thầy, con tin.” Đó là lời của Mácta. Điều làm câu ấy lớn không nằm ở số chữ, mà ở hoàn cảnh trong đó nó được nói ra. Mácta không tuyên xưng giữa một Thánh Lễ trọng thể. Không trong lúc phép lạ đã xảy ra. Không trong khoảnh khắc lòng đầy hứng khởi. Bà nói “con tin” trong lúc em mình đã chết, tang lễ đang diễn ra, nỗi hụt hẫng còn nguyên, câu hỏi còn đầy, và Chúa thì đến sau thời điểm bà mong. Chính vì thế, đây không phải là câu nói của một người dễ tin. Đây là câu nói của một người đang đau mà vẫn không buông Chúa.

Có lẽ đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất về đức tin trưởng thành. Thường ta thích nghĩ đức tin là khi lòng sáng sủa, khi mọi sự rõ ràng, khi mình cảm được Chúa rất gần. Nhưng đức tin ấy vẫn còn dễ. Còn đức tin thật sâu thường được rèn trong lúc ta không hiểu hết. Lúc Chúa không giải thích mọi điều. Lúc câu trả lời chưa đến. Lúc biến cố vẫn đang nặng trên ngực. Và ngay chính khi ấy, con người vẫn chọn nói: con tin.

Câu này nghe thì ngắn, nhưng để nói thật bằng cả đời mình thì cực khó. Vì muốn nói “con tin” giữa nước mắt, ta phải chấp nhận một điều: Chúa không phải lúc nào cũng đi theo logic của ta. Người tốt hơn trí khôn của ta. Người không phải là người phục vụ những dự án của ta, dù dự án ấy có vẻ tốt. Người là Chúa. Điều ấy nghe quen, nhưng ít khi ta để nó đi xuống tận lòng. Bởi sâu xa, con người rất muốn Chúa dễ hiểu, dễ nắm, dễ đoán, và nhất là dễ đi cùng nhịp với mình. Khi Chúa không làm thế, ta hoang mang.

Đó là lý do Mácta trở nên gương mẫu cho ta. Bà không phủ nhận nỗi đau. Bà không nói: Thưa Thầy, mọi sự đều tốt cả, con hiểu hết kế hoạch của Thầy rồi. Không. Bà nói thật về mất mát. Bà nói thật về điều đáng lẽ đã có thể khác. Nhưng sau tất cả, bà không đóng lòng lại. Đây là điều quan trọng. Nhiều người đau không chết vì đau, nhưng vì để đau đóng cửa lòng mình. Mácta không làm như vậy. Chính từ nơi đang đau, bà để mình được dẫn vào một chiều sâu mới của đức tin.

Ta hãy nhìn kỹ hơn. Đức tin của Mácta không phải đức tin của ý niệm suông. Bà không chỉ nhắc lại một chân lý giáo lý rằng đến ngày sau hết sẽ có sống lại. Chúa kéo bà đi xa hơn. Người đưa bà tới chỗ gặp chính con người của Người: “Thầy là sự sống lại và là sự sống.” Đây là bước ngoặt rất lớn. Vì nhiều Kitô hữu tin vào những điều Chúa ban, nhưng chưa thật sự neo mình vào chính Chúa. Họ tin Chúa có thể giúp. Tin Chúa có thể ban ơn. Tin Chúa có thể làm phép lạ. Nhưng khi không thấy ơn theo cách mình đợi, lòng tin yếu đi, vì nó dựa nhiều trên quà tặng hơn là trên Đấng ban quà.

Chúa muốn Mácta đi tới chỗ đó. Tin không chỉ là tin rằng sẽ có một điều gì đó tốt đẹp xảy ra. Tin là bám vào chính Chúa, ngay cả khi mình chưa thấy điều tốt đẹp ấy. Tin là bám vào Người hơn là bám vào viễn cảnh mình muốn. Tin là nhận ra rằng nền tảng của đời mình không phải là việc mọi biến cố diễn ra theo ý, mà là chính Chúa đang ở đó. Người là sự sống lại, không chỉ vì Người làm phép lạ, nhưng vì nơi Người có một sự sống không gì chôn nổi. Ai gắn với Người thì ngay giữa thử thách cũng đã bắt đầu nếm sự sống ấy.

Biết bao người trong cộng đoàn hôm nay đang cần học đức tin này. Có người đang mang bệnh. Có người đang mỏi vì chuyện gia đình. Có người lo cho con cái. Có người khô khan lâu năm trong đời sống thiêng liêng. Có người chờ một cánh cửa mở mà chưa thấy. Có người đang chịu một nỗi đau không thể giải thích gọn bằng những lời đạo đức. Nếu chỉ bảo họ “hãy tin đi” theo kiểu giản đơn, đôi khi không giúp được gì. Nhưng nếu cùng họ đi vào Tin Mừng này, ta sẽ thấy Chúa không đòi một đức tin thiếu nhân tính. Người không bắt ta bỏ qua cảm xúc. Người không cấm ta hỏi. Người chỉ mời ta đừng dừng ở câu hỏi. Hãy đưa câu hỏi ấy vào đối thoại với Chúa. Hãy để ngay cả nước mắt cũng trở thành nơi tuyên xưng.

Đây là điều rất đẹp trong Mùa Chay. Mùa Chay không phải là thời gian của những tín hữu phải tỏ ra mạnh mẽ. Nhưng là thời gian của những con người dám sống thật trước mặt Chúa. Dám thú nhận rằng mình không hiểu. Rằng mình còn đau. Rằng lòng mình chưa bình an. Nhưng đồng thời, dám không quay lưng. Dám tiếp tục ở lại. Dám giữ tiếng “con tin” như ngọn đèn nhỏ giữa gió to. Đức tin đôi khi không phải là lửa rực lớn. Chỉ là một đốm sáng rất khiêm tốn, nhưng không chịu tắt.

Nhiều người tưởng đức tin lớn là đức tin đầy cảm hứng. Không hẳn. Đức tin lớn thường là đức tin bền. Là đức tin không bỏ Chúa khi thấy Người khó hiểu. Là đức tin không cắt đứt tương quan chỉ vì mình chưa được như ý. Là đức tin vẫn quỳ xuống, dù lòng không sốt sắng. Vẫn đọc Lời Chúa, dù thấy khô. Vẫn ở lại trong Bí tích, dù tâm trí bối rối. Vẫn giữ điều đúng, dù chẳng thấy phần thưởng tức thì. Vẫn không nuôi oán trách, dù biến cố mình đi qua quá nặng. Đó là đức tin đã đi qua lửa.

Chính vì thế, lời “con tin” của Mácta không nên được hiểu như một câu nói đẹp trong quá khứ. Nó phải trở thành bài học rất riêng cho từng người. Tôi có dám nói “con tin” khi lời cầu xin lâu năm của tôi chưa được đáp? Tôi có dám nói “con tin” khi Chúa không giải thích vì sao đời mình phải mang vết thương này? Tôi có dám nói “con tin” khi tôi đang bước qua giai đoạn tối và khô? Tôi có dám nói “con tin” mà không đòi Chúa phải chứng minh ngay? Đây là chỗ đức tin được thanh luyện khỏi việc muốn kiểm soát Thiên Chúa.

Điều lạ là chính sau khi Mácta tuyên xưng, Chúa không kéo bà ra khỏi thực tế, nhưng dẫn bà ra mồ. Nghĩa là đức tin không làm ta lơ lửng trên đau khổ. Đức tin không bơm vào ta một ảo giác dễ chịu. Đức tin cho ta can đảm đi vào điều đau nhất, nhưng không còn một mình. Mácta vẫn phải đứng trước mồ em mình. Nhưng giờ đây, bà đứng đó với Chúa. Và như thế, cả ngôi mộ cũng mang nghĩa khác.

Có lẽ đây là điều ta cần xin trong Mùa Chay: không phải xin được miễn hết mọi ngôi mộ, nhưng xin được đứng trước chúng với Chúa. Không phải xin mọi câu hỏi biến mất ngay, nhưng xin câu hỏi không biến thành bức tường giữa mình với Chúa. Không phải xin luôn luôn cảm thấy dễ tin, nhưng xin cho trong lúc khó nhất, lòng vẫn nói được một tiếng “con tin” rất nghèo, rất run, nhưng thật.

Người có thể nói “con tin” trong đêm tối là người sẽ thấy bình minh theo cách khác. Không phải vì đêm không đau nữa, nhưng vì họ đã gặp Chúa ngay trong đêm. Và khi một người đã thật sự gặp Chúa giữa đêm của đời mình, họ sẽ không còn sống đức tin như trước nữa. Đức tin của họ sẽ ít phô trương hơn, nhưng sâu hơn. Ít ồn ào hơn, nhưng bền hơn. Ít dựa vào cảm xúc hơn, nhưng cắm rễ hơn. Đó là thứ đức tin Chúa muốn thành hình nơi ta qua Mùa Chay này.

Lm. Anmai, CSsR

 

NGƯỜI ĐƯỢC CHÚA GỌI RA KHỎI MỒ PHẢI HỌC SỐNG NHƯ NGƯỜI ĐÃ THUỘC VỀ SỰ SỐNG

Có một điểm rất đáng suy nghĩ trong trình thuật Lagiarô: sau khi bước ra khỏi mồ, chắc chắn đời ông không thể như cũ nữa. Tin Mừng không kể dài về những ngày sau đó, nhưng chỉ cần một chút tưởng tượng cũng đủ thấy rằng từ giây phút ấy, mọi sự đã khác. Một con người đã nếm sự chết và được gọi ra khỏi đó, không thể quay về sống như thể không có gì xảy ra. Một gia đình đã đi qua tang tóc rồi tận mắt thấy Chúa gọi người thân mình sống lại, không thể nhìn Đức Giêsu như trước. Và một cộng đoàn đã chứng kiến chuyện ấy, cũng không thể tiếp tục giữ thái độ dửng dưng.

Điều này rất quan trọng cho đời sống của chúng ta. Vì nhiều lần ta cũng được Chúa kéo ra khỏi những ngôi mộ nào đó: một lần ăn năn thật, một lần trở về sâu xa, một giai đoạn tội lỗi được cắt đứt, một nỗi cay đắng được tháo gỡ, một đời cầu nguyện được đánh thức lại, một tương quan được chữa lành, một biến cố đau thương trở thành nơi ta gặp Chúa cách mới. Nhưng rồi không ít lần, sau khi được chạm tới, ta vẫn sống như cũ. Và như vậy, ta nhận ơn mà chưa bước vào lối sống của người đã được cứu.

Lagiarô bước ra khỏi mồ, nhưng điều đó không chỉ có nghĩa là ông thở lại. Nó có nghĩa là ông bước vào một đời sống mới. Không chỉ mới về sinh học, mà mới về ý nghĩa. Một người đã được gọi ra khỏi cõi chết sẽ hiểu sự sống theo cách khác. Họ không còn xem ngày mai là chuyện đương nhiên. Không còn coi hơi thở là điều hiển nhiên. Không còn sống hời hợt như người chưa từng đứng trên bờ vực. Từ nay, mọi sự mang một sắc thái mới: lòng biết ơn mới, sự lệ thuộc mới vào Chúa, và trách nhiệm mới trong cách sống.

Đây là điều Mùa Chay muốn đưa ta tới. Không phải chỉ dừng ở việc được đánh động. Không phải chỉ khóc vài giọt nước mắt thiêng liêng. Không phải chỉ có một bài giảng hay, một kỳ tĩnh tâm sốt sắng, một mùa thống hối xúc động. Nhưng là đi tới chỗ sống khác. Nếu Chúa đã gọi ta bước ra khỏi mồ, ta không thể cứ quay đầu nhìn mồ mãi. Nếu Chúa đã tháo cho ta một dây trói, ta không thể tiếp tục yêu mến xiềng xích. Nếu Chúa đã soi cho ta thấy điều gì đang giết chết linh hồn mình, ta không thể tiếp tục nuôi nó như cũ.

Nhiều người trong đời sống đạo thích khoảnh khắc được Chúa chạm tới, nhưng không thích kỷ luật của người môn đệ. Họ thích những giờ phút xúc động, nhưng không muốn bước vào những chọn lựa bền bỉ của đời sống mới. Họ thích nghe rằng Chúa yêu thương, tha thứ, cho bắt đầu lại. Nhưng khi Chúa đòi cắt dịp tội, đòi canh giữ giác quan, đòi thay đổi cách cư xử, đòi tập cầu nguyện đều, đòi xin lỗi, đòi tha thứ, đòi bớt sống cho mình, họ chùn lại. Nói cách khác, họ thích được sống lại, nhưng chưa chắc thích sống như người đã được sống lại.

Sự sống mới trong Chúa luôn đi kèm trách nhiệm của tự do. Tự do thật không phải là muốn gì làm nấy. Tự do thật là không còn bị những gì kéo mình xuống làm chủ. Người được gọi ra khỏi mồ là người bắt đầu học sống ngoài mồ. Và sống ngoài mồ không hề dễ nếu ta đã quen bóng tối. Có những người được Chúa chữa một phần lòng mình, nhưng sau đó lại quay về với lối sống cũ vì lối cũ dễ hơn. Dễ buông mình hơn. Dễ theo phản xạ cũ hơn. Dễ giận như cũ hơn. Dễ ích kỷ như cũ hơn. Dễ dối mình như cũ hơn. Vì thế, sau ân sủng ban đầu, điều rất cần là sự tỉnh thức.

Người được Chúa kéo ra khỏi mồ phải học ba điều lớn.

Trước hết là học biết ơn. Nghe thì đơn giản, nhưng thật ra rất khó. Vì biết ơn trong nghĩa Tin Mừng không chỉ là nói “cám ơn Chúa” sau khi được ơn. Biết ơn thật là sống sao cho xứng với điều đã nhận. Một người biết mình đã được cứu sẽ không còn sống phung phí như trước. Họ trân trọng hơn đời sống nội tâm. Trân trọng hơn một giờ cầu nguyện thật. Trân trọng hơn việc được xưng tội, được rước lễ, được làm lại. Trân trọng hơn những tương quan được chữa lành. Trân trọng hơn khả năng được yêu và yêu lại. Họ không còn coi ơn Chúa là điều phải có. Và chính lòng biết ơn ấy làm họ mềm hơn, dịu hơn, khiêm tốn hơn.

Thứ đến là học sống khiêm nhường. Một người đã được gọi ra khỏi mồ sẽ không còn dễ tự mãn. Họ biết mình không tự cứu mình. Họ biết nếu chỉ dựa vào sức riêng, có lẽ họ vẫn còn nằm đó. Điều này rất quan trọng, vì nhiều người sau khi được ơn lại dễ rơi vào một kiêu ngạo tinh vi: tưởng như bây giờ mình đã ổn, đã đạo đức, đã hơn người. Không. Càng thật sự được Chúa cứu, con người càng bớt lý do để tự cao. Vì họ biết rất rõ mình đã từng ở đâu. Họ biết những vùng tối của mình. Họ biết mình sống được hôm nay là nhờ lòng thương xót. Và vì thế, họ bớt khắt khe với anh em. Bớt vội kết án. Bớt nhìn người khác từ trên xuống. Người biết mình đã được kéo ra khỏi mồ sẽ có cái nhìn xót thương hơn với những ai còn đang quấn khăn liệm.

Cuối cùng, người được sống lại phải trở thành chứng nhân. Đây là điều không thể thiếu. Lagiarô không cần đi khắp nơi giảng về chính mình. Chỉ cần đời ông hiện diện là đủ đặt câu hỏi cho người khác. Đời ta cũng vậy. Có những người không nói nhiều về Chúa, nhưng người khác vẫn thấy nơi họ một điều gì đã sống lại. Thấy một sự bình an không giống trước đây. Thấy một cách yêu mới. Thấy một sự kiên nhẫn mới. Thấy một ánh mắt bớt cứng. Thấy một người từng cay đắng mà nay biết tha thứ. Thấy một người từng lạnh mà nay biết lắng nghe. Thấy một người từng sống cạn mà nay biết sống sâu hơn. Chứng tá lớn nhất nhiều khi không phải là lời, mà là sự khác đi thật.

Điều này làm cho Mùa Chay trở nên rất cụ thể. Nếu tôi thật sự đang được Chúa gọi ra khỏi mồ, đâu là điều phải khác trong đời tôi? Có thể là giờ giấc cầu nguyện. Có thể là cách dùng điện thoại, cách dùng thời gian, cách nói với người thân. Có thể là dứt khoát với một tương quan không lành mạnh. Có thể là thôi trì hoãn việc hòa giải. Có thể là thôi sống hai mặt. Có thể là bớt chăm chút cho cái nhìn của người đời mà bắt đầu quan tâm hơn tới cái nhìn của Chúa. Có thể là học làm một việc nhỏ mỗi ngày để sự sống mới không chỉ là cảm xúc thoáng qua.

Ta cũng phải lưu ý đến chi tiết cuối: “Hãy cởi khăn và để anh ấy đi.” Chúa không chỉ muốn Lagiarô sống, nhưng muốn ông được tự do mà bước đi. Đó cũng là mục tiêu của ơn cứu độ. Chúa không cứu ta chỉ để ta thở lại trong tình trạng vẫn bị trói buộc. Người muốn ta tự do. Tự do khỏi quá khứ làm ta nô lệ. Tự do khỏi tội lỗi cứ kéo lùi. Tự do khỏi những hình ảnh giả dối về chính mình. Tự do khỏi nỗi sợ người khác nghĩ gì. Tự do khỏi cái tôi luôn đòi mình ở trung tâm. Tự do để bước theo Chúa với một lòng nhẹ hơn.

Nhưng tự do này không đến một lần là xong. Nó là hành trình. Có những chiếc khăn được tháo ngay. Có những chiếc khăn quấn rất chặt, phải tháo từ từ. Có những người được ơn hoán cải rất mạnh, nhưng vẫn phải đi một hành trình dài để các ràng buộc cũ dần dần buông ra. Và điều đó không làm cho ơn Chúa nhỏ đi. Trái lại, nó cho thấy Chúa đang làm việc rất thực. Người không chỉ muốn những cơn xúc động tôn giáo. Người muốn một sự thay đổi có thân xác, có thời gian, có chọn lựa, có kiên trì.

Nếu trong Mùa Chay này, Chúa đã đụng tới một vùng nào đó trong đời bạn, xin đừng sống như cũ. Đừng coi đó chỉ là một giờ sốt sắng rồi thôi. Đừng coi đó chỉ là một cảm xúc thiêng liêng đẹp. Hãy để nó trở thành một hướng sống. Hãy hỏi: tôi sẽ làm gì khác đi từ ngày mai? Tôi sẽ cắt gì? Tôi sẽ giữ gì? Tôi sẽ xin lỗi ai? Tôi sẽ tha ai? Tôi sẽ dành chỗ nào cho Chúa? Tôi sẽ thôi nuôi thứ bóng tối nào? Tôi sẽ tập trung tín với điều nhỏ nào?

Người được Chúa gọi ra khỏi mồ không thể quay về yêu mồ hơn ánh sáng. Cũng vậy, người được Chúa chạm tới không thể tiếp tục sống như chưa từng được chạm. Ơn lớn nhất của Mùa Chay không phải là vài cảm xúc thiêng liêng, nhưng là việc Chúa bắt đầu làm một con người mới trong ta. Và khi con người mới ấy dần dần hình thành, chính đời ta sẽ trở thành một lời loan báo âm thầm nhưng mạnh mẽ rằng: Chúa thật sự là sự sống lại và là sự sống.

Lm. Anmai, CSsR


 

NỐI KẾT VỚI ĐỨC KITÔ, NGUỒN SỰ SỐNG KHÔNG BAO GIỜ TÀN

Lời Chúa hôm nay đưa chúng ta đến Bêtania, một ngôi làng nhỏ nhưng chan chứa tình người, tình bạn, và cũng là nơi chan chứa nước mắt. Ở đó có Matta, Maria và Lagiarô, ba chị em vốn rất thân thiết với Chúa Giêsu. Ở đó có tình bằng hữu chân thành. Ở đó có những bước chân vội vã của người thân, có tiếng nức nở của chị em, có bầu khí tang tóc của một căn nhà vừa mất đi người em yêu quý. Và ở đó, có một ngôi mộ đã đóng kín bốn ngày, một ngôi mộ như dấu chấm hết cho mọi hy vọng của con người.

Chúng ta thường nghĩ rằng những trang Tin Mừng chỉ kể chuyện của ngày xưa. Nhưng thật ra Bêtania không ở đâu xa. Bêtania chính là gia đình chúng ta khi có người đau nặng. Bêtania là trái tim chúng ta khi phải tiễn biệt một người thân. Bêtania là giây phút ta cảm thấy đời mình bỗng như tối sầm lại trước một biến cố quá đau. Bêtania là nơi con người đụng phải giới hạn tận cùng của mình: đó là sự chết, sự bất lực, và những câu hỏi không lời đáp.

Điều đau đớn nhất trong đoạn Tin Mừng này không chỉ là việc Lagiarô chết. Điều đau đớn nhất là cảm giác Chúa đến chậm. Hai chị em đều nói một câu gần như giống hệt nhau: “Nếu Thầy ở đây, em con đã không chết.” Câu nói ấy vừa là niềm tin, vừa là lời trách nhẹ, vừa là tiếng nấc nghẹn của con tim đang tan vỡ. Chúng ta cũng thế thôi. Nhiều lần trong đời, ta không dám trách Chúa bằng lời, nhưng trong lòng thì thầm: “Lạy Chúa, sao Chúa đến chậm? Sao Chúa không can thiệp sớm hơn? Sao Chúa để con phải đi qua nỗi đau này? Sao Chúa để gia đình con gặp thử thách này? Sao Chúa để người con thương phải ra đi như thế?”

Tin Mừng hôm nay không né tránh những câu hỏi đó. Đức Giêsu không quở trách Matta và Maria vì các bà đã than trách. Chúa không bảo họ phải nín khóc, phải mạnh mẽ, phải bình tĩnh. Không. Chúa bước vào trong nỗi đau của họ. Chúa lắng nghe họ. Chúa để cho nước mắt con người được chảy ra. Và điều cảm động nhất là chính Chúa cũng khóc. Đấng là Con Thiên Chúa, Đấng sắp làm phép lạ vĩ đại, Đấng biết rõ rằng Lagiarô sắp sống lại, vậy mà vẫn khóc. Nước mắt của Chúa Giêsu là lời khẳng định mạnh mẽ rằng Thiên Chúa không hề đứng ngoài nỗi đau nhân loại. Thiên Chúa không lạnh lùng nhìn con người vật vã trong thử thách. Thiên Chúa không phải là một quyền lực vô cảm. Thiên Chúa có trái tim. Thiên Chúa biết xúc động. Thiên Chúa biết đau cùng nỗi đau của chúng ta.

Bởi vậy, anh chị em đừng bao giờ nghĩ rằng khi mình đau khổ thì Chúa bỏ mình. Đừng bao giờ nghĩ rằng nước mắt của mình không được Chúa thấy. Đừng bao giờ tưởng rằng lời cầu nguyện của mình rơi vào khoảng không. Đôi khi Chúa im lặng, nhưng im lặng không có nghĩa là vắng mặt. Đôi khi Chúa đến trễ theo cái nhìn của ta, nhưng sự chậm trễ ấy không bao giờ là vô nghĩa trong chương trình yêu thương của Ngài.

Khi đến gặp Matta, Chúa Giêsu nói một câu làm rung chuyển cả lịch sử nhân loại: “Thầy là sự sống lại và là sự sống. Ai tin Thầy, dù có chết cũng sẽ sống.” Đây không chỉ là một lời an ủi trong giờ tang chế. Đây không chỉ là một ý niệm thiêng liêng để nâng đỡ tinh thần. Đây là một mạc khải. Chúa không nói: “Thầy chỉ ban sự sống.” Chúa nói: “Thầy là sự sống.” Nghĩa là nơi Đức Kitô, sự sống không còn là một điều gì bên ngoài, một quà tặng tách rời khỏi người ban. Nơi Đức Kitô, sự sống là chính con người của Ngài. Ai gắn bó với Ngài thì được sống. Ai tách lìa khỏi Ngài thì đi vào bóng tối.

Con người từ xưa tới nay vẫn luôn đi tìm sự sống. Người ta tìm sự sống trong tiền bạc, trong sức khỏe, trong quyền lực, trong danh tiếng, trong hưởng thụ, trong các mối quan hệ. Và quả thật, những điều đó có thể đem lại cho con người một cảm giác mạnh mẽ, an toàn, thậm chí sung túc trong một giai đoạn nào đó. Nhưng tất cả vẫn mong manh. Sức khỏe có thể mất. Tiền bạc có thể tan. Danh vọng có thể tàn. Nhan sắc có thể phai. Người thân có thể rời xa. Chính thân xác này rồi cũng trở về bụi đất. Nếu chỉ bám vào những điều mau qua ấy, thì con người sẽ luôn sống trong nơm nớp, vì cái gì mình bám vào cũng có ngày bị lấy mất.

Vì thế, Tin Mừng hôm nay mời gọi chúng ta trở về với câu hỏi cốt lõi: tôi đang nối kết đời mình với cái gì? Tôi đang sống nhờ nguồn nào? Tôi đang đặt nền đời mình trên ai? Một bóng đèn muốn sáng thì phải nối với nguồn điện. Cành nho muốn tươi tốt thì phải liền với thân nho. Bàn tay muốn sống thì không thể bị cắt rời khỏi thân thể. Linh hồn con người cũng vậy. Muốn có sự sống thật, không thể không gắn với Đức Kitô. Cắt lìa mình khỏi Chúa, con người có thể vẫn thở, vẫn đi lại, vẫn làm việc, vẫn cười nói, nhưng sâu thẳm bên trong đã bắt đầu chết dần. Có những người rất giàu mà tâm hồn đã chết. Có những người rất nổi tiếng mà lòng đã trống rỗng. Có những người bề ngoài đang sống sung túc nhưng bên trong lại nguội lạnh, khô cằn, không còn hy vọng, không còn tình yêu, không còn sự bình an. Đó là một thứ chết âm thầm nhưng rất thật.

Thế nên, phép lạ Chúa cho Lagiarô sống lại không chỉ là chuyện hồi sinh một người đã chết thể xác. Phép lạ ấy còn là dấu chỉ cho từng người chúng ta. Có biết bao nấm mồ không xây bằng đá nhưng đang tồn tại trong cuộc đời. Có ngôi mộ của tội lỗi. Có ngôi mộ của thất vọng. Có ngôi mộ của oán hờn. Có ngôi mộ của một cuộc hôn nhân nguội lạnh. Có ngôi mộ của một đức tin đã lâu không cầu nguyện. Có ngôi mộ của những tâm hồn đã quen với sự dữ, quen với lối sống hai mặt, quen với ích kỷ, quen với thỏa hiệp. Có những người tuy đang đi lại giữa đời, nhưng tâm hồn đã bị bịt kín bởi tảng đá vô cảm. Có những người tuy còn trẻ, nhưng đã mất lửa sống, mất niềm tin, mất định hướng, mất cả lý do để đứng lên.

Chính vào những ngôi mộ ấy, Đức Giêsu vẫn đang gọi: “Hãy ra ngoài!” Tiếng gọi của Chúa hôm nay không phải chỉ dành cho Lagiarô năm xưa. Tiếng gọi ấy dành cho người đang chôn mình trong mặc cảm. Dành cho người đang bị quá khứ trói buộc. Dành cho người đang lún sâu trong tội mà tưởng mình không còn đường về. Dành cho người đang nghĩ rằng cuộc đời mình đã hết hy vọng. Chúa gọi ta bước ra khỏi ngôi mộ của sự chai lì. Chúa gọi ta ra khỏi bóng tối của nếp sống cũ. Chúa gọi ta bỏ lại những băng vải đang quấn chặt tâm hồn mình.

Nhưng anh chị em thân mến, muốn bước ra khỏi mồ, con người phải dám tin. Đây là điều nổi bật nơi Matta. Dù đau khổ, bà vẫn không đánh mất lòng tín thác. Bà vẫn nói với Chúa rằng: “Con tin.” Đức tin của Matta không phải là đức tin dễ dãi. Không phải tin khi mọi việc đang suôn sẻ. Không phải tin khi bệnh tật được chữa lành ngay tức khắc. Không phải tin khi cuộc đời hoàn toàn sáng sủa. Đức tin của Matta là đức tin đi xuyên qua nước mắt. Chính vì thế, đức tin ấy quý vô cùng.

Nhiều người trong chúng ta cũng tin Chúa, nhưng đức tin thường còn gắn với điều kiện. Khi gia đình bình an, ta dễ nói “Con tin Chúa.” Khi công việc ổn định, ta dễ nói “Con tin Chúa.” Khi bệnh được chữa, nợ được trả, con cái ngoan ngoãn, mọi chuyện thuận lợi, ta cảm thấy việc tin Chúa thật nhẹ nhàng. Nhưng khi tai họa đến, khi bệnh nặng xuất hiện, khi người thân ra đi, khi việc làm đổ vỡ, khi lời cầu xin dường như không được đáp lại, đức tin ấy bắt đầu chao đảo. Ta muốn Chúa phải hành động theo nhịp độ của mình. Ta muốn Chúa giải quyết theo cách mình nghĩ. Ta muốn Chúa chứng tỏ tình thương bằng cách loại bỏ đau khổ ngay lập tức. Nhưng Tin Mừng hôm nay dạy ta một điều sâu xa hơn: tin không phải chỉ là tin rằng Chúa sẽ làm theo ý mình; tin là dám phó thác ngay cả khi chưa hiểu được đường lối của Chúa.

Đức tin ấy không xóa bỏ nước mắt, nhưng biến nước mắt thành lời cầu nguyện. Đức tin ấy không làm mất đau khổ, nhưng làm cho đau khổ không trở thành vô nghĩa. Đức tin ấy không bảo đảm rằng đời ta sẽ không có thập giá, nhưng bảo đảm rằng thập giá không phải là tiếng nói cuối cùng. Tiếng nói cuối cùng thuộc về Chúa, Đấng là sự sống.

Trong đời sống Hội Thánh, Chúa nối kết chúng ta với Ngài bằng những con đường rất cụ thể. Trước hết là bí tích Rửa Tội. Ngày lãnh nhận bí tích ấy, chúng ta được tháp nhập vào Đức Kitô. Ta không còn chỉ sống bằng sức riêng mình nữa, nhưng được mời gọi sống bằng sự sống của Chúa. Tiếp đến là bí tích Thánh Thể. Mỗi lần rước lễ xứng đáng là mỗi lần Chúa làm cho sự sống thần linh của Ngài chảy vào linh hồn ta. Không có của ăn nào thân mật hơn thế. Không có sự hiệp thông nào sâu hơn thế. Rồi bí tích Hòa Giải là ơn tái sinh cho những ai đã đánh mất sự sống ân sủng vì tội trọng. Khi đi xưng tội thật lòng, ta không chỉ được tha thứ; ta còn được nối lại với Nguồn Sống. Nhiều người sống mệt mỏi vì mang trong lòng một sự chết âm thầm, nhưng lại ngại trở về với tòa giải tội. Hôm nay Chúa nhắc ta rằng: đừng ở mãi trong mồ. Đừng quen với bóng tối. Đừng mặc nhiên để linh hồn mình bị quấn chặt bởi băng vải của tội lỗi. Hãy để Chúa gọi, và hãy bước ra.

Có lẽ điều đáng sợ nhất không phải là chết thể xác. Điều đáng sợ hơn là chết thiêng liêng mà không biết mình đang chết. Có người nhiều năm không cầu nguyện mà vẫn tưởng mình ổn. Có người sống trong bất công, gian dối, ngoại tình, hận thù, nhưng vẫn nghĩ mọi sự bình thường. Có người đến nhà thờ bằng thói quen, nhưng trái tim lại ở xa Chúa. Có người giữ vẻ đạo đức bề ngoài, nhưng tâm hồn đầy đố kỵ, đầy xét đoán, đầy kiêu ngạo. Những điều ấy làm cho linh hồn mất dần khả năng cảm nếm Thiên Chúa. Cho nên, Lời Chúa hôm nay không chỉ dành cho người đang chịu tang. Nó dành cho mỗi chúng ta, để ta tự hỏi: trong tôi, cái gì đang sống, và cái gì đang chết? Đâu là phần đang thuộc về Chúa, và đâu là phần đang bị chôn vùi dưới tảng đá của tội lỗi?

Tin Mừng này cũng mang lại niềm an ủi lớn lao cho những ai đang khóc thương người thân đã qua đời. Chúa không nói rằng chết là hết. Chúa không bảo rằng nấm mồ là cùng đích. Chúa không xem sự chết là kẻ chiến thắng cuối cùng. Chính Chúa sẽ đi vào sự chết, sẽ chịu đóng đinh, chịu mai táng, rồi sẽ phục sinh vinh hiển. Phép lạ nơi Lagiarô là một dấu chỉ báo trước điều lớn lao hơn: chiến thắng của Đức Kitô trên tử thần. Bởi vậy, người Kitô hữu có thể khóc, nhưng không tuyệt vọng. Người Kitô hữu có thể đau đớn, nhưng không vô vọng. Người Kitô hữu có thể run sợ trước giờ lâm tử, nhưng vẫn tin rằng cánh cửa ấy không dẫn vào hư vô, mà dẫn vào cuộc gặp gỡ với Đấng mình đã tin yêu.

Nói như vậy không có nghĩa là ta coi thường cái chết. Không. Chúa Giêsu đã khóc trước cái chết. Giáo Hội cũng khóc với con cái mình khi tiễn biệt người thân. Nhưng trong tiếng khóc ấy đã có mầm hy vọng. Trong bóng chiều nghĩa trang đã le lói ánh sáng Phục Sinh. Trong lời kinh cầu cho các linh hồn đã âm vang lời hứa của Chúa: “Ai tin Ta, dù có chết cũng sẽ được sống.”

Tuy nhiên, niềm hy vọng ấy không phải để ta sống buông thả. Trái lại, chính vì biết mình được mời gọi vào sự sống đời đời, nên ta phải sống trần gian này thật nghiêm túc. Mỗi chọn lựa hôm nay đang hình thành số phận vĩnh cửu của ta. Mỗi hành động yêu thương là một bước tiến vào sự sống. Mỗi lần tha thứ là một chiến thắng trên sự chết. Mỗi hy sinh kín đáo là một mầm phục sinh. Mỗi lần từ chối tội lỗi là một lần ta bước ra khỏi mồ. Mỗi lần rước Chúa với lòng sốt sắng là một lần sự sống thần linh được lớn lên trong tâm hồn.

Bởi vậy, bài Tin Mừng hôm nay không chỉ nói về chuyện mai sau. Nó còn nói về hôm nay. Hôm nay tôi có đang sống thật không? Hôm nay gia đình tôi có đang sống trong Chúa không? Hôm nay cộng đoàn chúng ta có làm chứng cho sự sống không? Có thể chúng ta không làm phép lạ cho người chết sống lại như Chúa, nhưng chúng ta có thể đem sự sống đến cho nhau bằng lời nói nâng đỡ, bằng sự hiện diện cảm thông, bằng sự tha thứ, bằng việc kéo một người đang tuyệt vọng trở lại với hy vọng, bằng việc giúp một người nguội lạnh trở về với bí tích, bằng việc thắp lại lửa tin cho một người đang lạc lối. Khi làm như thế, chúng ta đang cộng tác với Chúa để mở mồ cho anh em mình.

Anh chị em thân mến,

Có lẽ trong giờ phút này, mỗi người chúng ta đều mang theo một phần Bêtania trong lòng. Có người đang đau vì mất mát. Có người đang nặng gánh bệnh tật. Có người đang mệt vì gia đình lục đục. Có người đang chán nản vì đời sống thiêng liêng khô khan. Có người đang mang một tội chưa dám xưng. Có người đang sợ hãi trước tương lai. Hôm nay, Chúa Giêsu không đứng xa để giảng cho ta một bài học. Ngài đến gần, đứng trước mồ của ta, nhìn vào nỗi đau thật của ta, và nói: “Con có tin không?” Đó là câu hỏi quyết định. Không phải con có hiểu hết không. Không phải con có giải thích được mọi biến cố không. Nhưng là: con có tin không? Con có dám để Ta bước vào nỗi đau của con không? Con có dám để Ta lăn tảng đá ra khỏi ngôi mộ lòng con không? Con có dám bước ra khỏi những gì đang trói buộc con không?

Ước gì hôm nay mỗi người chúng ta có thể trả lời như Matta: “Lạy Thầy, con tin.” Con tin khi đời sáng. Con tin khi đời tối. Con tin khi lời cầu nguyện được nhận lời. Con tin cả khi phải chờ đợi. Con tin không phải vì con hiểu hết, nhưng vì con biết Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống, Đấng đã đến trong thế gian để cứu độ con.

Xin Chúa cho chúng ta đừng chỉ tuyên xưng ngoài môi miệng rằng mình tin kẻ chết sống lại và sự sống đời sau, nhưng thật sự sống như những người đã được nối kết với Nguồn Sống. Xin Chúa cho chúng ta biết năng đến với Thánh Thể, siêng năng hòa giải, bền vững trong cầu nguyện, và can đảm từ bỏ tội lỗi. Xin Chúa gọi chúng ta ra khỏi mọi nấm mồ thiêng liêng. Xin Chúa tháo gỡ những băng vải đang làm tâm hồn ta ngột ngạt. Xin Chúa cho chúng ta được sống ngay từ hôm nay sự sống của những người thuộc về Chúa, để rồi mai này, khi nhắm mắt lìa đời, ta không rơi vào hư mất, nhưng đi vào sự sống viên mãn trong Nhà Cha.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: