Nhảy đến nội dung

Suy niệm và Lời nguyện sáng thứ Ba: Xin cho con biết tin và thuộc về Chúa

LỜI NGUYỆN SÁNG THỨ BA : XIN CHO CON BIẾT TIN VÀ THUỘC VỀ CHÚA

Lạy Chúa Giê-su, khi bình minh vừa hé mở, con thức dậy giữa một thế giới còn đầy những bộn bề, lo toan và cả những mâu thuẫn trong lòng. Lời Chúa sáng nay vang lên như một tiếng gọi tha thiết nhưng cũng đầy thao thức: “Các ông thuộc về thế gian này; còn tôi, tôi không thuộc về thế gian này.” Nghe lời ấy, con chợt giật mình nhận ra rằng biết bao lần con vẫn sống như thể chỉ thuộc về thế gian, chỉ lo tìm kiếm những điều chóng qua, mà quên mất quê hương thật của mình là nơi Chúa.

Lạy Chúa, có những lúc con giống như những người Do-thái xưa kia, nghe mà không hiểu, thấy mà không tin. Con vẫn tự hỏi: “Chúa là ai trong đời con?” nhưng lại không đủ khiêm tốn để lắng nghe câu trả lời. Con dễ dàng nghi ngờ, dễ dàng khép lòng, và nhiều khi còn cố chấp giữ lấy suy nghĩ riêng của mình hơn là mở lòng đón nhận chân lý của Chúa. Xin tha thứ cho con vì những lần con đã để mình chìm trong sự mù mờ của đức tin, để rồi sống xa Chúa mà không hay biết.

Lạy Chúa, Chúa nói rằng nếu không tin, con sẽ “mang tội lỗi mình mà chết.” Lời ấy không phải là lời đe dọa, nhưng là lời cảnh tỉnh đầy yêu thương. Chúa biết rõ con yếu đuối, dễ sa ngã, dễ bị cuốn vào những điều thấp hèn. Nhưng Chúa vẫn mời gọi con tin vào Chúa – tin rằng Chúa là Đấng Hằng Hữu, là nguồn sống, là ánh sáng duy nhất có thể cứu con khỏi bóng tối của tội lỗi. Xin ban cho con một đức tin sống động, không chỉ trên môi miệng, nhưng sâu thẳm trong trái tim và thể hiện bằng chính đời sống mỗi ngày.

Lạy Chúa Giê-su, Chúa luôn sống đẹp lòng Chúa Cha, và vì thế Chúa không bao giờ cô độc. Còn con, nhiều khi con cảm thấy cô đơn, trống rỗng, vì con đã chọn đi theo ý riêng mình hơn là ý Chúa. Xin dạy con biết tìm kiếm và thực thi thánh ý Chúa trong từng việc nhỏ bé của ngày sống, để con cũng được ở trong sự hiện diện yêu thương của Chúa, và không còn cảm thấy lạc lõng giữa cuộc đời.

Lạy Chúa, khi Chúa nói: “Khi các ông giương cao Con Người lên, bấy giờ các ông sẽ biết…” – đó là lời nói về thập giá. Xin cho con biết nhìn lên thập giá mỗi ngày, để hiểu rằng tình yêu của Chúa không phải là lời nói suông, nhưng là sự hiến dâng trọn vẹn. Xin cho con cũng biết “giương cao” Chúa trong đời mình bằng cách sống yêu thương, tha thứ, hy sinh, và trung thành trong những bổn phận nhỏ bé.

Lạy Chúa, ngày mới bắt đầu, con xin dâng lên Chúa tất cả những gì con là: những yếu đuối, những lo lắng, những ước mơ và cả những tội lỗi chưa kịp hoán cải. Xin Chúa biến đổi con, để con không còn thuộc về bóng tối, nhưng thuộc trọn về ánh sáng của Chúa. Xin cho con biết sống giữa thế gian nhưng không thuộc về thế gian, biết gắn bó với Chúa hơn mọi sự, và luôn khao khát tìm kiếm Chúa trong từng giây phút của đời mình.

Lạy Chúa Giê-su, xin ở lại với con hôm nay, để từng suy nghĩ, lời nói và việc làm của con đều phản chiếu tình yêu và chân lý của Chúa. Và xin cho con, dù yếu đuối, vẫn dám tin, dám bước theo Chúa, để một ngày kia, con được đến nơi Chúa đang ở – nơi sự sống đời đời và niềm vui viên mãn.

 

TÔI LÀ ÁNH SÁNG CỦA THẾ GIỚI

Lời Đức Giêsu nói trong Tin Mừng hôm nay là một lời vừa long trọng, vừa mạnh mẽ, vừa đầy an ủi: “Tôi là ánh sáng của thế giới. Ai theo tôi, sẽ không đi trong bóng tối, nhưng sẽ có ánh sáng ban sự sống.” Chỉ một câu thôi, nhưng mở ra cả một chân trời đức tin. Chỉ một câu thôi, nhưng đủ để trả lời cho biết bao khắc khoải của đời người. Bởi vì từ sâu thẳm, con người luôn sợ bóng tối. Bóng tối của đêm đen, bóng tối của bất an, bóng tối của cô đơn, bóng tối của tội lỗi, bóng tối của nghi ngờ, bóng tối của những ngõ cụt mà ta không biết phải đi đâu.

Đức Giêsu không nói: “Tôi chỉ là một ngọn đèn.” Ngài cũng không nói: “Tôi chỉ soi sáng cho một nhóm người.” Ngài nói: “Tôi là ánh sáng của thế giới.” Nghĩa là ánh sáng nơi Ngài không bị giới hạn trong một dân tộc, một thời đại, một hoàn cảnh. Ánh sáng ấy đủ cho mọi người, đủ cho mọi thời, đủ cho mọi đêm dài của nhân loại. Từ lúc nhập thể cho đến thập giá, từ máng cỏ Bêlem cho đến mồ trống Phục Sinh, cả cuộc đời Đức Giêsu là một cuộc đi vào bóng tối của con người để mang vào đó ánh sáng của Thiên Chúa.

Người ta thường chỉ biết quý ánh sáng khi đã từng đi trong đêm tối. Cũng vậy, người ta chỉ thật sự nhận ra Đức Kitô là Ánh Sáng khi đã có lúc bị vây bủa bởi những bóng tối của chính mình. Có những lúc ta tưởng đời mình sáng lắm, vì có danh dự, có chức vị, có địa vị, có sự kính nể của người khác. Nhưng sâu trong lòng lại là một vùng mờ tối mà không ai thấy, chỉ có Chúa thấy. Có những người rất chỉnh chu bên ngoài nhưng bên trong đầy ghen tương, ích kỷ, giận hờn, kiêu ngạo, phán xét. Có những người sống giữa ánh điện rực rỡ của phố xá, nhưng lòng thì lạnh và tối. Có những người đi lễ, đọc kinh, phục vụ, nhưng tâm hồn vẫn có những góc chưa muốn mở ra cho Chúa.

Vấn đề của chúng ta nhiều khi không phải là yêu bóng tối công khai, nhưng là bằng lòng ở lại trong những vùng nửa sáng nửa tối. Những “bóng mờ” ấy mới thật sự nguy hiểm. Vì khi ở trong bóng tối rõ ràng, ta còn biết mình sai mà tìm đường trở về. Còn khi sống trong bóng mờ, ta dễ tự ru ngủ rằng mình vẫn ổn, vẫn đạo đức, vẫn không đến nỗi nào. Nhưng chính những vùng mờ ấy là nơi ánh sáng của Chúa chưa thấm nhập trọn vẹn. Nơi đó có thể là một tình cảm lệch lạc mà ta không muốn buông. Có thể là một tham vọng kín đáo mà ta không muốn từ bỏ. Có thể là một sự dính bén thầm kín vào tiền bạc, lời khen, quyền lực, thú vui, hay một mối tương quan không ngay lành. Có thể là một lối sống nước đôi: vừa muốn theo Chúa, vừa không muốn mất những gì thuộc về mình.

Đức Giêsu nói: “Ai theo tôi.” Ngài không bảo: ai chỉ nghe tôi, ai chỉ ngưỡng mộ tôi, ai chỉ ca tụng tôi. Không. “Ai theo tôi.” Theo Chúa là bước đi phía sau Ngài. Theo Chúa là chấp nhận để ánh sáng của Ngài dẫn đường. Theo Chúa là không tự chọn lối đi theo ý riêng rồi bắt Chúa đi theo mình. Theo Chúa là để Ngài kéo ta ra khỏi những vùng mờ tối mà ta vẫn muốn giữ lại. Và đó là điều không dễ. Vì ánh sáng vừa an ủi, vừa làm lộ rõ. Ánh sáng vừa sưởi ấm, vừa phơi bày. Khi ánh sáng Chúa chiếu vào, ta không chỉ được vỗ về, mà còn thấy rõ sự thật về mình.

Những người Pharisêu trong Tin Mừng không chấp nhận ánh sáng ấy. Không phải vì họ không đủ thông minh để hiểu Đức Giêsu nói gì, nhưng vì họ không muốn để ánh sáng ấy xét xử chính lòng mình. Họ muốn ở trong hệ thống an toàn của riêng họ, nơi họ là những người biết luật, giữ luật, và được người khác kính nể. Ánh sáng của Đức Giêsu làm lung lay tất cả điều đó. Bởi Ngài không chỉ dạy một giáo lý mới, nhưng còn mặc khải một tương quan rất sâu với Chúa Cha. Ngài biết Ngài từ đâu đến và đi đâu. Ngài đến từ Cha và sẽ trở về với Cha. Còn họ, họ sống trong sự khép kín của những suy nghĩ phàm trần, nên không thể đi vào mầu nhiệm ấy.

Và cũng từ đó, một câu hỏi được đặt ra cho mỗi người chúng ta: tôi có thật sự muốn ánh sáng của Chúa chiếu vào lòng mình không? Hay tôi chỉ muốn nghe những điều làm tôi dễ chịu? Có những người thích nghe giảng về bình an, về yêu thương, về hy vọng, nhưng không muốn nghe giảng về hoán cải, về từ bỏ, về chiến đấu nội tâm. Có những người muốn Chúa là ánh sáng để soi người khác, chứ không phải để soi mình. Có những người mong Chúa chiếu vào tội người khác, nhưng lại xin Ngài đừng chạm đến những góc tối sâu kín nơi họ.

Mùa Chay, hay đúng hơn, cả đời Kitô hữu, là hành trình đi từ bóng tối ra ánh sáng. Không phải chỉ là bỏ vài tội rõ ràng, nhưng là để Chúa đi vào tận những nơi mờ tối nhất. Có khi đó là một sự kiêu ngạo thiêng liêng. Có khi đó là sự tự mãn vì mình sống đạo lâu năm. Có khi đó là những vết thương cũ khiến ta không còn tin vào ai. Có khi đó là sự lười biếng thiêng liêng khiến ta đọc kinh mà không cầu nguyện, đi lễ mà không gặp Chúa, phục vụ mà không yêu mến.

Ánh sáng của Đức Kitô không đến để làm ta xấu hổ, nhưng để giải phóng ta. Chúa không đưa ánh sáng vào đời ta để lên án ta như một quan tòa lạnh lùng. Ngài đưa ánh sáng vào để ta được chữa lành. Một căn phòng lâu ngày đóng kín, khi mở cửa ra cho ánh sáng tràn vào, bụi bặm sẽ lộ ra. Nhưng không phải để ta thất vọng, mà để ta biết mình cần dọn dẹp. Một vết thương khi đưa ra ánh sáng có thể đau hơn, nhưng chính đó là khởi đầu của chữa lành. Linh hồn cũng vậy. Chỉ khi dám đưa những bóng mờ ra trước mặt Chúa, ta mới bắt đầu thuộc trọn về Ngài.

Thật ra, nỗi sợ lớn nhất của con người không phải là tối tăm, mà là bị mất cái tôi khi bước ra ánh sáng. Ta sợ buông điều mình đang bám víu. Ta sợ sống triệt để. Ta sợ nếu đặt Chúa trên mọi sự, thì mình sẽ mất tự do. Nhưng không, chính khi đặt Chúa trên mọi sự, ta mới thật sự tự do. Tự do khỏi lòng người. Tự do khỏi những lệ thuộc thấp hèn. Tự do khỏi nỗi sợ phải giữ hình ảnh. Tự do khỏi những đam mê kéo ta đi. Tự do để yêu mến và phụng sự.

Lạy Chúa, nhiều khi con không sống trong bóng tối công khai, nhưng con lại trú ngụ trong những bóng mờ. Con không phạm những điều người ta dễ nhận ra là xấu, nhưng lòng con vẫn còn nhiều chỗ không muốn Chúa chạm tới. Con vẫn muốn giữ lại một chút cho mình: một chút tự ái, một chút dính bén, một chút nước đôi, một chút thỏa hiệp. Và con tưởng như thế là an toàn. Nhưng càng giữ lại, lòng con càng nặng. Càng không dứt khoát, linh hồn con càng mờ đục.

Xin Ánh Sáng của Đức Kitô Phục Sinh bừng lên trong tâm hồn chúng con. Xin chiếu vào những nơi con đang tránh né. Xin làm lộ ra điều con không dám nhìn. Xin chinh phục những bóng mờ trong con. Xin giải phóng con khỏi những tình cảm lệch lạc. Xin kéo con ra khỏi thái độ lấp lửng, nước đôi. Xin cho con đủ can đảm để nhìn thẳng vào lòng mình. Xin cho con được trở nên trong suốt, để ánh sáng Chúa không chỉ chiếu trên con, mà còn chiếu qua con cho người khác.

Bởi vì chỉ khi để Chúa là Ánh Sáng đời mình, ta mới có thể bước đi mà không lạc hướng. Chỉ khi để Chúa là Ánh Sáng đời mình, ta mới có thể sống giữa đêm tối của thế gian mà không bị bóng tối nuốt chửng. Chỉ khi để Chúa là Ánh Sáng đời mình, ta mới trở nên con cái sự sáng, những người mang một ánh nhìn trong hơn, một trái tim ngay thẳng hơn, một đời sống rõ ràng hơn và một tình yêu tinh tuyền hơn.

Lm. Anmai, CSsR

KHỦNG HOẢNG NIỀM TIN VÌ KHÔNG HIỂU LỜI CHÚA

Một trong những bi kịch lớn nhất của đời sống thiêng liêng không phải là không nghe Lời Chúa, nhưng là nghe mà không hiểu, hoặc hiểu sai, hoặc không muốn hiểu. Từ đó, đức tin đi vào khủng hoảng. Rồi từ khủng hoảng đức tin, người ta dần đi đến nguội lạnh, xa cách, chống đối, và cuối cùng là khước từ chính Đấng đang nói với mình. Tin Mừng hôm nay cho thấy điều đó rất rõ nơi những người Do Thái và nhất là nơi những người Pharisêu. Họ ở rất gần Đức Giêsu, nghe chính miệng Ngài nói, chứng kiến biết bao việc Ngài làm, thế mà vẫn không nhận ra Ngài. Không phải vì Ngài nói không rõ, nhưng vì họ không bước vào mầu nhiệm bằng một con tim khiêm tốn.

Đức Giêsu nói: “Tôi là ánh sáng thế gian.” Một lời mạc khải tuyệt đẹp. Nhưng những người đối diện lại không đón nhận được vẻ đẹp ấy. Họ lập tức bắt bẻ: “Ông làm chứng cho chính mình; lời chứng của ông không thật.” Chúa lại tiếp tục mạc khải về nguồn gốc thần linh của Ngài, về tương quan của Ngài với Chúa Cha, về sứ mạng của Ngài, nhưng đối với họ, tất cả vẫn là tối tăm. Không phải vì Chúa tối nghĩa, mà vì lòng họ đã khép lại. Người không muốn tin thì càng nghe càng khó chịu. Người chỉ tìm cớ để phản đối thì càng nghe càng méo mó.

Có một hình ảnh rất đáng để suy nghĩ. Nhiều người đi tìm chìa khóa đã mất, nhưng lại tìm ở nơi sáng hơn chứ không tìm ở nơi thật sự đã đánh mất. Đó là điều thường xảy ra trong đời sống đức tin. Ta muốn gặp Chúa, nhưng lại tìm Chúa ở nơi mình thích, chứ không ở nơi Chúa tự mạc khải. Ta muốn hiểu đạo, nhưng lại chỉ chọn nghe những gì hợp với suy nghĩ riêng. Ta muốn có bình an, nhưng lại không chịu đi vào Lời Chúa, không chịu học giáo lý, không chịu để Giáo Hội hướng dẫn. Ta than rằng đức tin mình khô khan, nhưng thật ra ta chưa cho Lời Chúa một chỗ đứng đủ sâu trong tâm hồn.

Ngày nay, khủng hoảng niềm tin không hẳn lúc nào cũng đến vì người ta bị bách hại hay gặp biến cố lớn. Nhiều khi nó đến rất âm thầm. Người ta vẫn giữ một vài thực hành đạo đức, nhưng bên trong không còn nền tảng. Người ta biết một số kinh quen, nhưng không hiểu nội dung đức tin. Người ta nghe những câu Kinh Thánh rời rạc, nhưng không sống tương quan thật với Lời Chúa. Người ta dễ bị lung lay trước một câu hỏi đơn giản về đức tin, vì thực ra mình tin theo thói quen hơn là tin bằng xác tín.

Có những người khi gặp thử thách liền trách Chúa. Có những người khi lời cầu xin chưa được như ý thì mất lòng tin. Có những người nghe một lập luận chống đạo trên mạng là bối rối. Có những người bỏ Chúa vì tưởng Chúa không còn phù hợp với đời sống hiện đại. Có những người ngại học giáo lý vì nghĩ đạo chỉ cần sống tốt là đủ. Nhưng không, sống tốt mà không biết mình tin vào ai, tin điều gì, tại sao phải tin, thì đức tin rất dễ trở thành mơ hồ. Mà cái gì mơ hồ thì không đỡ nổi sóng gió.

Người Do Thái thời Chúa Giêsu thất bại ở chỗ họ không chịu đi vào chiều sâu của Lời Ngài. Họ nghe bằng tai, nhưng không nghe bằng tâm hồn. Họ dùng tiêu chuẩn phàm trần để xét một mầu nhiệm đến từ Thiên Chúa. Họ muốn Đức Giêsu vừa với khuôn khổ suy nghĩ của họ, thay vì để mình được biến đổi bởi Ngài. Và đó là cám dỗ của mọi thời. Chúng ta cũng muốn Chúa vừa với mình: một Thiên Chúa không đòi hỏi gì quá nhiều, một Thiên Chúa chỉ ban ơn chứ không chất vấn lương tâm, một Thiên Chúa luôn đứng về phía ý riêng của ta. Nhưng Thiên Chúa thật không phải là sản phẩm của trí tưởng tượng con người. Ngài là Đấng mạc khải. Và trước mạc khải ấy, con người phải học thái độ lắng nghe, khiêm tốn và xin được hiểu.

Có những người bảo: “Tôi tin Chúa, nhưng không cần học hỏi nhiều.” Điều ấy rất nguy hiểm. Yêu mà không biết người mình yêu là ai thì tình yêu ấy sẽ rất hời hợt. Tin mà không hiểu Đấng mình tin là ai thì niềm tin ấy sẽ rất mong manh. Không phải ai cũng cần trở thành nhà thần học, nhưng mọi Kitô hữu đều phải lớn lên trong hiểu biết đức tin. Cần đọc Kinh Thánh. Cần học giáo lý. Cần lắng nghe lời giảng. Cần hỏi khi chưa hiểu. Cần kiên trì tìm kiếm. Cần để Chúa dạy mình từng ngày. Đức tin không chỉ là cảm xúc, mà là một sự gắn bó với Đấng mà ta ngày càng hiểu hơn.

Nhiều gia đình Công giáo hôm nay đang yếu đức tin không phải vì ghét Chúa, nhưng vì thiếu nền tảng. Cha mẹ không biết giải thích đức tin cho con. Con cái lớn lên giữa quá nhiều luồng thông tin, nhưng không được dẫn vào kho tàng Lời Chúa. Người ta dễ biết chuyện thiên hạ hơn là biết Tin Mừng. Người ta dành hàng giờ cho điện thoại, nhưng vài phút cho Kinh Thánh đã thấy khó. Người ta có thể thuộc tên diễn viên, ca sĩ, giá cổ phiếu, tin nóng trong ngày, nhưng lại mù mờ về những chân lý căn bản của niềm tin. Trong một thế giới như thế, khủng hoảng đức tin là điều gần như chắc chắn nếu ta không chủ động bồi dưỡng đời sống nội tâm.

Hiểu Lời Chúa không có nghĩa là chỉ nắm nội dung trí thức. Hiểu thật còn là để Lời ấy đi vào tim, chất vấn cách sống, đổi mới cái nhìn, sửa lại lối nghĩ, và dần dần biến thành sự sống nơi mình. Có những người đọc Kinh Thánh nhiều mà vẫn không đổi, vì đọc như đọc một văn bản. Có những người học giáo lý nhiều mà vẫn khô, vì học để biết chứ không học để gặp Chúa. Điều chúng ta cần không chỉ là kiến thức, nhưng là sự hiểu biết phát sinh từ cầu nguyện. Nghĩa là đọc Lời Chúa với thái độ: “Lạy Chúa, Chúa muốn nói gì với con hôm nay? Chúa muốn sửa điều gì? Chúa muốn dẫn con đi đâu? Chúa muốn con từ bỏ gì? Chúa muốn con yêu hơn ở điểm nào?”

Chính nơi đó, Lời Chúa trở thành ánh sáng. Không còn là chữ chết, nhưng là lời sống. Không còn là bài học bên ngoài, nhưng là sự chạm đến từ bên trong. Không còn là kiến thức khô, nhưng là sức mạnh làm cho đức tin bền vững hơn.

Anh chị em thân mến, nếu hôm nay ta thấy mình khô khan, bối rối, dễ hoài nghi, dễ mệt mỏi trong đời đạo, thì đừng chỉ tìm giải pháp ở những cảm xúc mới lạ. Hãy trở về với Lời Chúa. Hãy học lại giáo lý căn bản. Hãy kiên trì đọc Kinh Thánh. Hãy siêng năng nghe giảng với tâm hồn cầu nguyện. Hãy để cho Hội Thánh dạy mình. Hãy xin ơn hiểu biết. Vì rất nhiều cuộc khủng hoảng không bắt đầu từ việc Chúa im lặng, mà từ việc ta không còn chăm chú lắng nghe.

Xin Chúa ban cho chúng ta lòng khao khát học hỏi Lời Ngài. Xin cho chúng ta đừng dừng lại ở một đức tin sơ sài, truyền thống, cảm tính, nhưng biết đi vào chiều sâu. Xin cho chúng ta không tìm Chúa ở nơi thuận tiện theo ý mình, nhưng tìm Chúa ở nơi Ngài muốn được gặp: trong Lời mặc khải, trong Hội Thánh, trong các bí tích, trong đời sống cầu nguyện và hoán cải. Xin cho mỗi người chúng ta càng hiểu Chúa hơn thì càng yêu Chúa hơn, và càng yêu Chúa hơn thì càng sống trung thành hơn.

Vì khi Lời Chúa được hiểu bằng trái tim khiêm tốn, khủng hoảng sẽ nhường chỗ cho xác tín. Bối rối sẽ nhường chỗ cho bình an. Nguội lạnh sẽ nhường chỗ cho lửa mến. Và đức tin, thay vì chỉ là một di sản ta giữ, sẽ trở thành một mối tương quan sống động với Đức Kitô, Đấng là Ánh Sáng thật của cuộc đời ta.

Lm. Anmai, CSsR

ĐỨC GIÊSU LÀ ÁNH SÁNG THẾ GIAN

Khi Đức Giêsu nói: “Tôi là ánh sáng thế gian,” Ngài không chỉ mặc khải một danh xưng đẹp, nhưng Ngài nói lên chính căn tính và sứ mạng của mình. Ánh sáng không chỉ để người ta ngắm nhìn, nhưng để soi đường. Ánh sáng không chỉ để làm đẹp khung cảnh, nhưng để giúp người ta khỏi vấp ngã. Ánh sáng không chỉ để xua tan bóng đêm bên ngoài, nhưng còn để thức tỉnh những gì đang ngủ mê trong lòng người. Đức Giêsu là Ánh Sáng theo tất cả những nghĩa ấy. Ngài đến để phá tan bóng tối của tội lỗi, sự dối trá, sự mù lòa thiêng liêng. Ngài đến để soi cho con người thấy ý nghĩa cuộc đời, thấy con đường dẫn đến Chúa Cha, thấy giá trị thật của sự sống.

Thế giới hôm nay có rất nhiều thứ ánh sáng, nhưng lại rất thiếu Ánh Sáng thật. Có ánh sáng của tri thức, của khoa học, của công nghệ. Có ánh sáng của thành công, của danh tiếng, của truyền thông. Có ánh sáng từ màn hình điện thoại, từ những bảng hiệu rực rỡ, từ những giấc mơ được tô màu hấp dẫn. Nhưng rất nhiều người, dù sống giữa vô vàn ánh sáng ấy, lòng vẫn tối. Vì tất cả những ánh sáng kia không đủ trả lời câu hỏi sâu nhất của con người: Tôi sống để làm gì? Tôi thuộc về ai? Đâu là con đường đúng? Làm sao ra khỏi tội lỗi? Làm sao tìm được bình an? Làm sao thắng được sự chết?

Chỉ Đức Kitô mới trả lời được tận căn những điều ấy. Vì chỉ mình Ngài không chỉ chỉ đường, mà chính Ngài là Đường. Không chỉ nói về sự thật, mà chính Ngài là Sự Thật. Không chỉ hứa ban sự sống, mà chính Ngài là Sự Sống. Ánh sáng của Đức Kitô không dừng ở trí óc, nhưng đi vào linh hồn. Không chỉ làm ta biết nhiều hơn, nhưng làm ta sống khác đi. Không chỉ giúp ta nhìn rõ hoàn cảnh, nhưng còn giúp ta phân định điều thiện điều ác, thật giả, chính tà, điều gì dẫn về Chúa và điều gì kéo ta xa Chúa.

Nếu nhìn lại cuộc đời, ta sẽ thấy có biết bao lần Chúa đã gởi ánh sáng đến cho ta. Có khi qua một lời giảng làm ta giật mình. Có khi qua một đoạn Lời Chúa đúng lúc. Có khi qua một biến cố đau buồn khiến ta thức tỉnh. Có khi qua lời nhắc nhở của một người thân. Có khi qua tòa giải tội, qua Thánh lễ, qua một lần chầu Thánh Thể, qua một cơn bệnh, qua một thất bại, qua một cuộc chia ly. Chúa không ngừng gởi ánh sáng. Vấn đề là ta có khiêm tốn đón nhận không. Hay ta lại cố nhắm mắt, vì sợ phải thay đổi.

Có khi ánh sáng của Chúa chiếu đến, nhưng ta không thích, vì nó chạm đến điều ta đang bám víu. Chúa soi cho ta thấy một mối tương quan không đúng, mà ta không muốn cắt. Chúa soi cho ta thấy một lối sống hời hợt, mà ta không muốn sửa. Chúa soi cho ta thấy sự ích kỷ và thiếu bác ái của mình, mà ta vẫn còn bênh vực. Chúa soi cho ta thấy mình đang sống đạo hình thức, mà ta vẫn tự an ủi: ít ra mình còn hơn nhiều người khác. Chính ở đây ta thấy: bóng tối nguy hiểm nhất không phải là không thấy gì, mà là thấy lờ mờ rồi tưởng mình đã đủ sáng.

Mùa Chay là mùa của ánh sáng. Không phải thứ ánh sáng khiến ta tự hào về mình, nhưng là ánh sáng khiến ta cúi đầu sám hối. Ánh sáng ấy cho ta thấy đời mình chưa thật sự giống Chúa. Ánh sáng ấy làm lộ ra những nếp nhăn của linh hồn mà lâu nay ta không để ý. Ánh sáng ấy cho ta thấy có bao nhiêu lần mình đã sống như thể Chúa không hiện diện. Ta nói nhiều về Chúa, nhưng không để Chúa làm chủ quyết định của mình. Ta thích nghe Tin Mừng, nhưng ngại sống theo Tin Mừng. Ta muốn nhận ơn Chúa, nhưng không muốn mang lấy thập giá theo Chúa.

Đức Giêsu là ánh sáng thế gian, nhưng Ngài không cưỡng bách ai đón nhận ánh sáng ấy. Ánh sáng luôn có đó, nhưng con người có thể quay lưng. Một căn phòng chỉ sáng khi mở cửa. Linh hồn cũng vậy. Nếu đóng kín trong kiêu ngạo, trong tự mãn, trong dửng dưng, thì ánh sáng Chúa vẫn ở ngoài. Còn nếu biết mở ra bằng khiêm nhường, ăn năn, khát khao, thì ánh sáng ấy sẽ dần biến đổi ta.

Hơn nữa, người Kitô hữu không chỉ được mời gọi đón nhận ánh sáng, mà còn phải trở thành ánh sáng cho tha nhân. Dĩ nhiên, ta không phải là nguồn sáng tự thân như Chúa, nhưng ta được phản chiếu ánh sáng của Ngài. Mỗi hành động tốt là một tia sáng. Mỗi lời nói chân thật là một tia sáng. Mỗi hy sinh âm thầm là một tia sáng. Mỗi cử chỉ tha thứ là một tia sáng. Mỗi lần từ chối gian dối, từ chối bất công, từ chối thỏa hiệp với điều xấu là một tia sáng. Khi người Kitô hữu sống ngay thẳng, công bình, hiền lành, khiêm nhường, phục vụ vô vị lợi, thì họ đang làm cho ánh sáng Đức Kitô hiện diện giữa đời.

Thế giới hôm nay tối không chỉ vì có sự dữ, nhưng còn vì có quá nhiều người tốt mà im lặng. Có quá nhiều người biết đúng sai nhưng không dám sống khác. Có quá nhiều người đi lễ, đọc kinh, nhưng đời thường không khác bao nhiêu. Có quá nhiều người trẻ bị kéo vào ăn chơi, hưởng thụ, vô nghĩa, nhưng thiếu những người lớn đồng hành thật sự để chỉ cho họ ánh sáng. Có quá nhiều bóng tối của bất công, gian trá, nói xấu, chia rẽ, nhưng ít người dám làm men, làm muối, làm đèn.

Người Kitô hữu phải là một ngọn đèn giữa gia đình mình trước hết. Đừng để con cái chỉ thấy một đức tin bề ngoài nơi cha mẹ. Hãy cho chúng thấy một đời sống có cầu nguyện, có lương tâm, có hiền hòa, có tha thứ. Người Kitô hữu phải là ánh sáng nơi công sở, nơi trường học, nơi chợ búa, nơi tương quan xã hội. Không gian dối. Không a dua. Không nói hành nói xấu. Không sống hai mặt. Không thờ ơ với sự thật. Không nhân danh khôn ngoan để biện minh cho sự mập mờ đạo đức.

Tin Mừng khẳng định: ánh sáng chiếu trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng. Đó là niềm hy vọng lớn của chúng ta. Sự dữ có thể ồn ào, nhưng không vĩnh viễn. Dối trá có thể lan nhanh, nhưng không có tiếng nói cuối cùng. Tội lỗi có thể làm con người vấp ngã, nhưng không có quyền thắng nếu người ta quay về với Chúa. Cuối cùng, Ánh Sáng vẫn mạnh hơn bóng tối. Phục Sinh vẫn mạnh hơn mồ chôn. Ân sủng vẫn mạnh hơn sa ngã.

Xin Chúa cho chúng ta không chỉ nói: “Chúa là ánh sáng,” nhưng thật sự để mình được Chúa soi. Xin cho ta biết khiêm tốn để nhận ra bóng tối trong mình. Xin cho ta can đảm để từ bỏ những gì cản trở ánh sáng. Xin cho đời sống ta sáng lên bằng những việc lành cụ thể. Xin cho mỗi chúng ta, dù nhỏ bé, cũng trở thành một tia sáng giữa thế gian, để ai gặp ta cũng có thể nhận ra một điều: Chúa đang hiện diện, và Ngài vẫn tiếp tục chiếu sáng trong đêm tối của nhân loại hôm nay.

Lm. Anmai, CSsR

ÁNH SÁNG TRẦN GIAN VÀ LỜI MỜI GỌI BƯỚC THEO ĐỨC KITÔ

Con người sống không thể thiếu ánh sáng. Không có ánh sáng, mắt không thấy đường, tay không làm việc được, cuộc sống trở nên bất tiện, nặng nề, bất an. Muôn vật cũng cần ánh sáng: cây cối cần ánh sáng để lớn lên, đất trời cần ánh sáng để bừng sức sống. Bởi thế, khi nhắc đến ánh sáng, ta dễ nghĩ đến một điều rất thiết yếu cho đời sống. Nhưng Tin Mừng hôm nay đưa ta đi xa hơn ánh sáng vật chất. Đức Giêsu mặc khải rằng có một Ánh Sáng sâu xa hơn mọi ánh sáng trần gian, đó là chính Ngài. Và ai theo Ngài sẽ không còn phải đi trong bóng tối.

Điều này khiến ta phải tự hỏi: giữa bao ánh sáng của thế giới, điều gì đang thực sự soi đường cho đời tôi? Có thể đời tôi được dẫn bởi ánh sáng của tiền bạc. Có thể bởi ánh sáng của tham vọng. Có thể bởi ánh sáng của dư luận. Có thể bởi ánh sáng của khoái lạc. Có thể bởi ánh sáng của sự thành công mà người đời ca tụng. Nhưng những thứ ấy, dù có lấp lánh đến đâu, vẫn không đủ để cứu một linh hồn. Chúng có thể cho tiện nghi, nhưng không cho bình an. Chúng có thể cho hưng phấn, nhưng không cho ý nghĩa. Chúng có thể làm người ta thấy mình nổi bật, nhưng không làm người ta nên thánh.

Đức Kitô là ánh sáng khác hẳn. Ánh sáng của Ngài không vuốt ve cái tôi, nhưng mời gọi từ bỏ chính mình. Ánh sáng của Ngài không dẫn đến một chiếc ngai dễ chịu, nhưng dẫn đến con đường thập giá. Ánh sáng của Ngài không làm ta tránh né khổ đau bằng mọi giá, nhưng giúp ta hiểu đâu là giá trị cứu độ của hy sinh, của trung tín, của hiến thân. Vì thế, theo ánh sáng của Đức Kitô không có nghĩa là sống dễ dàng hơn, nhưng là sống đúng hơn. Không phải là không còn thập giá, nhưng là có ý nghĩa trong thập giá. Không phải là tránh được mọi bóng tối bên ngoài, nhưng là không để bóng tối bên trong nuốt mất linh hồn mình.

Thế giới hôm nay đang có rất nhiều bóng tối. Bóng tối của gian trá, bất công, tham nhũng. Bóng tối của hưởng thụ vô độ, của lối sống ích kỷ, của văn hóa loại trừ. Bóng tối của những mối tương quan hời hợt, của những lời nói làm tổn thương nhau, của sự vô cảm trước đau khổ tha nhân. Bóng tối của các tệ nạn xã hội. Bóng tối của những linh hồn trẻ tuổi bị cuốn vào ăn chơi, nghiện ngập, sa đọa, mất phương hướng. Bóng tối của một đời sống đức tin chiếu lệ, giữ đạo bề ngoài mà tâm hồn xa Chúa.

Điều đáng buồn là nhiều người đã quen với bóng tối. Sống trong bóng tối lâu quá, người ta không còn thấy cần ánh sáng nữa. Cũng như khi lương tâm chai lì, người ta không còn nhói đau trước điều sai. Khi sống đạo hình thức quá lâu, người ta tưởng thế là đủ. Khi thỏa hiệp với cái xấu quá nhiều, người ta đánh mất khả năng xấu hổ. Và đó là tình trạng nguy hiểm nhất: không phải chỉ là đi trong tối, mà còn tưởng mình đang sáng.

Bởi vậy, lời Chúa hôm nay là một tiếng gọi thức tỉnh. “Ai theo Tôi sẽ không đi trong bóng tối.” Theo Chúa không phải chỉ là giữ một vài bổn phận tôn giáo, nhưng là để Ngài dẫn mình trong từng chọn lựa cụ thể. Trong việc ăn ở, làm ăn, đối xử, sử dụng tiền bạc, giáo dục con cái, xây dựng gia đình, sống ơn gọi, giữ lương tâm. Không thể nói mình theo Chúa mà vẫn sống gian dối. Không thể nói mình theo Chúa mà lại vui vẻ trong việc nói hành nói xấu. Không thể nói mình theo Chúa mà lại làm ngơ trước bất công. Không thể nói mình theo Chúa mà lại để con tim ngập đầy ích kỷ, ghen ghét, hưởng thụ.

Người Kitô hữu được mời gọi đồng hành với những ai đang ở trong bóng tối, nhất là người trẻ. Không thể chỉ trách người trẻ sa ngã mà không hiện diện với họ. Không thể chỉ phê phán họ mê điện thoại, mê thú vui, mê thế gian mà không giúp họ khám phá vẻ đẹp của Tin Mừng. Người trẻ cần những chứng nhân sáng hơn là những lời trách móc. Họ cần thấy nơi chúng ta một niềm tin có sức sống, một đời sống có hướng đi, một niềm vui không giả tạo. Họ cần được đồng hành để nhận ra rằng ánh sáng của Đức Kitô không làm họ mất tự do, nhưng cứu họ khỏi sự lạc lối.

Giáo Hội luôn mời gọi mỗi người Kitô hữu hãy là gương sáng giữa đời. Gương sáng không phải là làm những điều thật lớn lao cho người ta trầm trồ. Gương sáng bắt đầu từ những điều rất nhỏ nhưng rất thật: một người chồng trung thành, một người vợ quảng đại, một người cha biết cầu nguyện, một người mẹ biết tha thứ, một người trẻ biết sống trong sạch, một người buôn bán không gian lận, một người làm công sở không xu nịnh điều sai, một người trong giáo xứ biết sống hiệp nhất, phục vụ âm thầm và không gièm pha ai.

Ánh sáng của Đức Kitô nơi chúng ta nhiều khi không chói chang, nhưng bền bỉ. Không cần rực rỡ, nhưng cần thật. Một tia sáng nhỏ trong đêm vẫn quý hơn một bài diễn văn dài về ánh sáng. Một cử chỉ bác ái chân thành vẫn quý hơn trăm lời đạo đức sáo rỗng. Một con người sống có lương tâm vẫn là lời chứng mạnh mẽ hơn nhiều lý thuyết. Và chính nhờ những tia sáng nhỏ đó mà bóng tối không thể hoàn toàn thống trị.

Mùa Chay là mùa ánh sáng tuôn đổ hồng ân. Chúa cho ta cơ hội dừng lại, nhìn lại, tỉnh lại. Chúa không chờ ta hoàn hảo rồi mới gọi, nhưng gọi ta ngay giữa bóng tối để bước ra ánh sáng. Có thể hôm nay Chúa đang hỏi mỗi người: con có nhận ra ánh sáng lời Ta đang thức tỉnh con không? Con còn muốn ngủ mê bao lâu nữa? Con còn để đời mình trôi qua trong lãng phí thiêng liêng đến bao giờ? Con còn nhân nhượng với điều xấu đến khi nào?

Lời thư Êphêsô thật mạnh: “Tỉnh giấc đi, hỡi người còn mê ngủ! Từ chốn tử vong, chỗi dậy đi nào! Đức Kitô sẽ chiếu sáng ngươi.” Biết bao người trong chúng ta cần thức giấc. Thức giấc khỏi một đời đạo lười biếng. Thức giấc khỏi những thói quen tội lỗi. Thức giấc khỏi lối sống chỉ biết lo phần xác mà quên phần hồn. Thức giấc khỏi sự mỏi mệt làm mình không còn tha thiết với Chúa. Thức giấc khỏi tình trạng sống mà như không có mục đích.

Xin Chúa cho chúng ta biết đón nhận ánh sáng của Đức Kitô không như một ý niệm đẹp, nhưng như một sức mạnh cứu độ. Xin cho ta biết từ bỏ chính mình, vác thập giá mà theo Chúa. Xin cho ta đừng sợ ánh sáng ấy làm lộ ra những gì yếu hèn nơi mình, vì chính khi được soi, ta mới được chữa. Xin cho chúng ta trở nên ánh sáng cho nhau bằng tình thương, bằng sự thật, bằng khiêm nhường, bằng phục vụ, bằng sự hiệp nhất. Và xin cho giữa một thế gian còn nhiều tối tăm, đời sống của chúng ta có thể trở thành lời nhắc âm thầm mà rõ ràng rằng: ánh sáng thật vẫn đang hiện diện, và ánh sáng ấy chính là Đức Kitô.

Lm. Anmai, CSsR

LUỒNG SINH KHÍ MỚI TỪ CÁI NHÌN CỦA CHÚA

Có những cái nhìn làm ta co lại. Có những cái nhìn khiến ta xấu hổ, tổn thương, sợ hãi. Có những cái nhìn như một bản án, như một vết cắt, như một lời từ chối không cần nói ra. Nhưng cũng có những cái nhìn làm ta sống lại. Chỉ một ánh mắt thôi mà có thể mở ra một tương lai. Chỉ một ánh mắt thôi mà có thể làm một con người đang sắp tuyệt vọng được hồi sinh. Tin Mừng về người phụ nữ ngoại tình, được nối kết với lời Đức Giêsu tuyên bố “Tôi là ánh sáng thế gian,” cho thấy rất rõ điều ấy. Ánh sáng của Chúa không chỉ để soi cho thấy sự thật, mà còn để thổi vào linh hồn con người một luồng sinh khí mới.

Người phụ nữ ấy bị đưa ra trước công chúng. Chị ở giữa vòng tròn của những kẻ tố cáo, giữa những ánh mắt lạnh lùng, giữa những lời kết án, giữa nguy cơ chết chóc cận kề. Có lẽ lúc đó, chị không chỉ sợ chết, mà còn cảm thấy đời mình đã hết. Tội lỗi bị phơi bày. Phẩm giá bị chà đạp. Danh dự bị xóa sạch. Không còn chỗ trốn. Không còn lời biện minh. Không còn hy vọng. Nhưng rồi, giữa tất cả những cái nhìn hủy diệt ấy, chị gặp một cái nhìn khác. Cái nhìn của Đức Giêsu.

Cái nhìn ấy là ánh sáng. Ánh sáng đầu tiên chiếu vào những người đang tố cáo. Họ tưởng mình là người cầm công lý trong tay, nhưng khi ánh sáng của Chúa chạm vào, họ thấy sự thật về chính mình. Họ cũng là những con người tội lỗi. Họ cũng cần được thương xót. Họ không đủ trong sạch để ném viên đá đầu tiên. Ánh sáng của Chúa không cho phép họ ở lại trong vai quan tòa. Ánh sáng ấy vạch trần lòng giả hình, sự tự mãn, sự tàn nhẫn đội lốt đạo đức. Đáng tiếc là họ đã rút lui trước khi để ánh sáng ấy biến đổi họ thật sự. Họ bị soi sáng, nhưng chưa để mình được tái sinh.

Còn người phụ nữ thì khác. Chị ở lại. Chị đứng đó, một mình với Chúa. Thật ra, đó là khoảnh khắc quyết định nhất của đời chị. Nhiều người sợ ở một mình trước mặt Chúa, vì khi ấy không còn đám đông, không còn cớ biện minh, không còn chỗ trốn. Chỉ còn sự thật. Nhưng cũng chính ở nơi trần trụi ấy mà ân sủng có thể làm việc sâu nhất. Người phụ nữ không chạy. Chị để cho ánh sáng Chúa chiếu vào tận những ngõ ngách của lòng mình. Và điều kỳ diệu đã xảy ra: ánh sáng ấy trở thành liều thuốc cải tử hoàn sinh.

“Tôi cũng không kết án chị. Thôi chị cứ về đi, và từ nay đừng phạm tội nữa.”

Đó không chỉ là một lời tha. Đó là một luồng sinh khí mới. Chị không còn là người đàn bà bị đóng đinh vào quá khứ. Chị trở thành một con người được mở ra cho tương lai. Chị không còn bị định nghĩa bởi tội của mình. Chị được định nghĩa lại bởi lòng thương xót. Chị không còn bị chôn trong mặc cảm. Chị được trao quyền đứng dậy. Ánh sáng của Chúa không phủ nhận vết thương, nhưng chữa lành vết thương. Không phủ nhận tội, nhưng chiến thắng tội bằng một sự sống mới.

Thưa anh chị em, thân phận của người phụ nữ ấy cũng là thân phận của mỗi chúng ta. Có thể ta không mang đúng tội của chị, nhưng ai trong chúng ta lại không có điều đáng xấu hổ trước mặt Chúa? Ai lại không có những lần phản bội tình yêu Chúa, phản bội lương tâm, phản bội những ơn lành đã nhận? Có những tội ai cũng thấy. Có những tội chỉ mình ta biết. Có những lần ngã rất nặng. Có những thói quen xấu cứ tái đi tái lại. Có những lần ta muốn chôn giấu thật sâu để khỏi phải đối diện.

Và vì thế, biết bao lần ta tránh né cái nhìn của Chúa. Ta ngại cầu nguyện thật lòng. Ta né tòa giải tội. Ta đọc kinh cho xong nhưng không dám đặt mình dưới ánh nhìn của Ngài. Ta sợ nếu Chúa nhìn sâu, Ngài sẽ thất vọng về ta. Nhưng đó là điều ta hiểu sai về Chúa. Cái nhìn của Chúa không phải là cái nhìn bóc trần để hủy diệt. Cái nhìn của Chúa là cái nhìn cứu độ. Ngài nhìn thấy hết, nhưng để cứu. Ngài nhìn thấy hết, nhưng để tái tạo. Ngài nhìn thấy hết, nhưng để ban một luồng sinh khí mới.

Điều quan trọng là ta có dám ở lại dưới cái nhìn ấy không. Có dám đi vào Bí tích Hòa Giải không. Có dám ngồi yên vài phút trước Thánh Thể, trước ảnh chịu nạn, trước Lời Chúa, mà nói thật với Chúa không. Có dám thôi chạy trốn không. Có dám để Ngài chạm đến chỗ đau nhất, xấu hổ nhất, yếu nhất không. Vì chỉ khi ở lại, ta mới được đổi mới. Chạy trốn có thể giúp ta tạm quên, nhưng không chữa lành. Chỉ ánh sáng của Chúa mới chữa lành.

Có biết bao người ngoài kia đang sống mà không có luồng sinh khí mới. Họ mệt mỏi. Họ chán nản. Họ sống trong tội quá lâu đến mức tưởng mình không còn khả năng thay đổi. Họ mang những vấp ngã cũ như một chiếc xiềng xích. Họ nói với mình: “Tôi vậy rồi.” “Tôi không khá hơn được đâu.” “Chúa chắc chán tôi rồi.” Nhưng đó không phải tiếng nói của Tin Mừng. Tiếng nói của Tin Mừng là: con vẫn có thể đứng dậy. Con vẫn có thể bắt đầu lại. Con vẫn có thể được tha. Con vẫn có thể nhận một luồng sinh khí mới.

Dĩ nhiên, luồng sinh khí ấy không phải là một cảm xúc nhất thời. Nó cần được nuôi dưỡng. Người phụ nữ ấy được tha, nhưng đồng thời được mời gọi: “Đừng phạm tội nữa.” Nghĩa là sự sống mới phải đi kèm với quyết tâm mới. Nếu tôi đã được Chúa nhìn bằng ánh mắt thương xót, tôi không thể trở lại với lối sống cũ như không có gì xảy ra. Tôi phải thay đổi những dịp tội. Phải cắt đi những gì kéo mình xuống. Phải tập sống thật hơn, cầu nguyện hơn, tỉnh thức hơn. Phải để ân sủng của Chúa trở thành nhịp thở mới của đời mình.

Mỗi ngày, ta nên dành ít phút đặt mình dưới cái nhìn của Chúa. Đó là một thực hành rất đơn sơ nhưng rất sâu. Không cần nhiều lời. Chỉ cần thinh lặng, ý thức Chúa đang nhìn ta. Một cái nhìn không đe dọa, nhưng yêu thương. Một cái nhìn không xuê xoa, nhưng chân thật. Một cái nhìn không dập tắt, nhưng đánh thức. Trong ánh nhìn ấy, ta kiểm điểm ngày sống, nhận ra điều sai, tạ ơn điều lành, xin sức để bắt đầu lại. Dần dần, linh hồn ta sẽ được thở bằng luồng sinh khí mới của Chúa.

Xin Chúa cho chúng ta đừng tránh né Ngài nữa. Xin cho ta can đảm bước ra khỏi bóng tối của mặc cảm, sợ hãi và chai lì. Xin cho ta biết đến với Bí tích Hòa Giải không như một thủ tục nặng nề, nhưng như một cuộc gặp gỡ với ánh nhìn chữa lành của Đức Kitô. Xin cho ta luôn nhớ rằng: thân phận yếu đuối của người phụ nữ năm xưa cũng là thân phận của ta. Nhưng nếu ta ở lại với Chúa, ta cũng sẽ được nghe lời cứu độ ấy. Và khi nghe lời ấy, xin cho ta thật sự sống khác đi.

Ước gì ánh sáng đem lại sự sống của Đức Kitô không chỉ chiếu trên chúng ta, nhưng còn thổi vào tâm hồn ta một luồng sinh khí mới: sinh khí của tha thứ, của hy vọng, của quyết tâm, của sự sống lại từ bên trong. Để rồi từ những người từng được cứu, chúng ta cũng biết trở thành khí cụ mang lại sinh khí mới cho người khác bằng lòng cảm thông, bằng sự nâng đỡ, bằng một ánh nhìn không kết án nhưng mở ra cho nhau con đường hoán cải.

Lm. Anmai, CSsR

Tác giả: