Suy niệm và Lời nguyện Thứ 5 tuần 5 MC
- T5, 26/03/2026 - 06:56
- Lm Anmai, CSsR
Thứ 5 tuần 5 MC LỜI CHÚA – NGUỒN SỰ SỐNG KHÔNG BAO GIỜ TẮT
Lạy Chúa Giê-su,
một buổi sáng mới lại bắt đầu, con thức dậy giữa bao lo toan của cuộc sống, giữa những điều chóng qua và mong manh. Lời Chúa hôm nay vang lên như một lời đánh thức tâm hồn con: “Ai tuân giữ lời tôi, thì sẽ không bao giờ phải chết.” Nhưng lạy Chúa, con nhận ra rằng chính con nhiều khi cũng giống những người Do-thái xưa – nghe mà không hiểu, thấy mà không tin, và có khi còn nghi ngờ cả chân lý.
Chúa nói về sự sống đời đời, còn con lại chỉ loay hoay với những điều tạm bợ. Chúa mời gọi con giữ Lời Chúa, nhưng lòng con lại dễ bị cuốn theo tiếng ồn của thế gian, của danh vọng, của những điều khiến con quên mất Chúa. Con sợ cái chết thể xác, nhưng lại không sợ cái chết của linh hồn – cái chết khi con xa lìa Lời Chúa, khi con sống mà không có Chúa trong đời.
Lạy Chúa, Chúa chính là “Đấng Hằng Hữu”, là Đấng vượt trên thời gian, vượt trên cả tổ phụ Áp-ra-ham. Thế nhưng, Chúa đã đến rất gần, nói với con bằng những lời giản dị, mời gọi con sống trong sự thật và tình yêu. Xin cho con biết khiêm tốn đón nhận Chúa, đừng khép kín như những người đã cầm đá ném Chúa, nhưng biết mở lòng ra để Lời Chúa thấm vào từng suy nghĩ, từng chọn lựa của con.
Xin cho con hiểu rằng giữ Lời Chúa không chỉ là nghe, nhưng là sống; không chỉ là nhớ, nhưng là thực hành mỗi ngày. Khi con biết sống theo Lời Chúa, thì ngay giữa cuộc đời này, con đã bắt đầu bước vào sự sống đời đời – sự sống không còn bị giới hạn bởi cái chết, vì có Chúa ở cùng.
Lạy Chúa, xin ở lại với con trong ngày mới này. Khi con làm việc, khi con gặp gỡ người khác, khi con đối diện với khó khăn, xin nhắc con nhớ rằng: chỉ có Lời Chúa mới là điều tồn tại mãi mãi. Xin cho con biết chọn Chúa, chọn sự thật, chọn tình yêu, để cuộc đời con không trôi qua vô nghĩa, nhưng trở thành một hành trình tiến về sự sống đời đời mà Chúa đã hứa.
Con tin rằng, nếu con ở lại trong Lời Chúa, thì con sẽ không bao giờ chết, vì chính Chúa là Sự Sống đang sống trong con.
Lm. Anmai, CSsR
TÔI HẰNG HỮU – ĐỨC KITÔ, ĐẤNG ĐI TRƯỚC MỌI THỜI GIAN VÀ ĐI VÀO MỌI NỖI ĐAU CỦA CON NGƯỜI
Bài Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta vào một bầu khí rất căng thẳng. Căng thẳng đến độ kết thúc bằng việc người ta cầm đá để ném Đức Giêsu. Đá đã ở trong tay. Cơn giận đã lên tới đỉnh điểm. Lòng người đã khép lại. Và ở giữa sự dữ ấy, Đức Giêsu không lui bước trong sự thật. Ngài vẫn nói. Ngài vẫn mạc khải. Ngài vẫn để cho con người biết Ngài là ai. Chính ở giây phút ấy, Đức Giêsu long trọng nói một câu làm chấn động cả Đền Thờ, chấn động cả tâm trí của những kẻ đang nghe: “Trước khi có Abraham, thì Tôi Hằng Hữu.”
Đó không chỉ là một câu nói. Đó là một cuộc mặc khải. Đó không chỉ là một lời tự giới thiệu. Đó là lời vén mở căn tính sâu thẳm nhất của Đức Giêsu. Bởi vì “Tôi Hằng Hữu” là danh xưng của chính Thiên Chúa. Khi Môsê đứng trước bụi gai bốc cháy, ông hỏi tên Thiên Chúa là gì, và Thiên Chúa đã trả lời bằng một danh xưng không giống bất cứ tên gọi nào của loài người: “Ta là Đấng Hằng Hữu.” Hôm nay, Đức Giêsu dùng chính lối nói ấy để nói về mình. Nghĩa là Ngài không chỉ là một ngôn sứ. Không chỉ là một vị thầy khôn ngoan. Không chỉ là một con người đạo đức. Nhưng Ngài là Con Một của Chúa Cha, là Ngôi Lời có từ đời đời, là Đấng đã có trước Abraham, trước lịch sử, trước mọi thời gian, trước mọi tạo vật.
Và chính điều ấy làm người Do Thái nổi giận. Họ không chịu nổi một con người bằng xương bằng thịt đang đứng trước mặt họ mà lại dám nói như thế. Đối với họ, đó là phạm thượng. Đối với họ, đó là quá đáng. Đối với họ, đó là không thể chấp nhận. Nhưng thưa cộng đoàn, rất nhiều khi chúng ta cũng giống như họ. Chúng ta nói rằng mình tin Chúa. Chúng ta cầu nguyện với Chúa. Chúng ta đi lễ, đọc kinh, làm việc đạo đức. Nhưng trong sâu thẳm tâm hồn, chúng ta vẫn muốn một Chúa Giêsu vừa tầm với lý luận của mình, vừa tầm với suy nghĩ của mình, vừa tầm với sự an toàn của mình. Ta muốn một Chúa Giêsu dễ hiểu, dễ chấp nhận, dễ sử dụng, dễ đặt vào khuôn khổ. Còn một Đức Giêsu thật sự là Thiên Chúa, một Đức Giêsu có quyền trên đời ta, một Đức Giêsu có thể đòi ta hoán cải, có thể phá vỡ cái tôi kiêu ngạo của ta, thì ta lại ngại.
Thực ra, cơn giận của người Do Thái trong Tin Mừng hôm nay không chỉ đến từ vấn đề thần học. Nó còn đến từ việc họ bị đụng chạm tận căn. Bởi vì khi Đức Giêsu nói mình có trước Abraham, Ngài không chỉ khẳng định căn tính thần linh. Ngài còn lật ngược mọi tự hào tôn giáo của họ. Họ vốn bám vào Abraham như bám vào một niềm hãnh diện. Họ cho rằng chỉ cần thuộc dòng dõi Abraham là đủ. Họ an toàn trong truyền thống. Họ tự mãn trong quá khứ. Họ nghĩ rằng tổ phụ là bảo đảm chắc chắn cho phần rỗi của mình. Nhưng Đức Giêsu cho thấy: ngay cả Abraham cũng hướng về Ngài. Ngay cả Abraham cũng vui mừng vì được thấy ngày của Ngài. Nghĩa là đức tin không dừng ở tổ phụ, nhưng đi tới Đức Kitô. Niềm hy vọng không dừng ở truyền thống, nhưng hoàn tất nơi Đức Kitô. Lời hứa không dừng ở Cựu Ước, nhưng nên trọn nơi Đức Kitô.
Bài Tin Mừng hôm nay mời chúng ta xét lại đời sống đức tin của mình. Ta có thể cũng đang bám vào nhiều thứ đạo đức bên ngoài mà quên mất tương quan sống động với chính Chúa. Ta có thể hãnh diện vì gia đình đạo gốc, vì từng làm việc trong giáo xứ, vì từng đóng góp xây nhà thờ, vì từng giữ nhiều tập tục đạo đức. Tất cả những điều đó đều tốt. Nhưng nếu ta không gặp Đức Kitô như Đấng Hằng Hữu đang sống, đang nói, đang gọi, đang đòi ta bước ra khỏi cái tôi cũ, thì tất cả vẫn có thể chỉ là cái vỏ. Abraham đã vui mừng vì thấy ngày của Chúa. Còn tôi thì sao? Tôi có vui vì có Chúa trong đời không? Tôi có thật lòng tìm gặp Chúa không? Hay tôi chỉ tìm những an ủi, những lợi ích, những yên ổn chung quanh Chúa?
Đức Giêsu là “Đấng Hằng Hữu.” Điều đó còn có một ý nghĩa rất an ủi cho chúng ta. Vì nếu Ngài là Đấng Hằng Hữu, thì Ngài không bị giới hạn trong thời gian. Con người thì chóng qua. Tình cảm con người khi lên khi xuống. Thành công rồi thất bại. Mạnh đó rồi yếu đó. Hôm nay còn, ngày mai mất. Nhưng Chúa thì không đổi thay. Hôm qua, hôm nay và mãi mãi, Ngài vẫn là một. Khi mọi sự trong đời ta chao đảo, Chúa vẫn là Đấng Hằng Hữu. Khi lòng ta khô khan, Chúa vẫn là Đấng Hằng Hữu. Khi ta bị hiểu lầm, bị xúc phạm, bị vùi dập, Chúa vẫn là Đấng Hằng Hữu. Khi tuổi trẻ qua đi, sức khỏe suy tàn, người thân rời bỏ, những dự định tan vỡ, Chúa vẫn là Đấng Hằng Hữu.
Đó là lý do vì sao người tín hữu không tuyệt vọng. Vì nền tảng của ta không đặt trên cảm xúc, không đặt trên sự ổn định của đời sống, không đặt trên sự trung thành của loài người, nhưng đặt trên chính Thiên Chúa hằng sống. Người đời có thể ném đá. Người đời có thể xét đoán. Người đời có thể chụp mũ. Người đời có thể từ chối sự thật. Nhưng Chúa vẫn là Chúa. Sự thật vẫn là sự thật. Ánh sáng vẫn là ánh sáng.
Nhìn vào Đức Giêsu hôm nay, ta còn thấy một vẻ đẹp khác: Ngài mang căn tính thần linh, nhưng lại sống trong sự vâng phục tuyệt đối với Chúa Cha. Ngài không tự tôn vinh mình. Ngài không sống như một kẻ phô trương quyền lực. Trái lại, Ngài luôn quy hướng về Chúa Cha. Ngài nói điều Cha muốn Ngài nói. Ngài làm điều Cha muốn Ngài làm. Ngài không tự mình hành động. Ngài sống trong tương quan hiếu thảo, trong vâng phục, trong trao hiến. Đây là điều rất đáng suy nghĩ cho chúng ta. Càng gần Thiên Chúa, con người càng khiêm nhường. Càng được Chúa nâng cao, con người càng không tự đề cao mình. Càng sống trong sự thật, con người càng không cần chứng minh bản thân.
Nhiều đau khổ của chúng ta đến từ việc ta muốn tự tôn vinh mình. Ta muốn người khác công nhận. Ta muốn được hiểu đúng. Ta muốn được khen. Ta muốn mình không bị thiệt. Ta muốn tiếng nói của mình phải thắng. Nhưng Đức Giêsu dạy ta một con đường khác. Không phải là con đường hèn nhát, nhưng là con đường của sự thật trong khiêm hạ. Không phải là con đường im lặng trước gian dối, nhưng là con đường can đảm mà không ngạo mạn. Không phải là con đường trốn tránh trách nhiệm, nhưng là con đường phó thác vinh quang cho Chúa Cha.
Mùa Chay là thời gian ta được mời gọi bỏ đi những viên đá trong tay mình. Nhiều khi ta không ném đá Chúa bằng đá thật, nhưng bằng thái độ. Ta ném đá Chúa khi ta từ chối lời Ngài. Ta ném đá Chúa khi ta bóp méo Tin Mừng để chiều theo mình. Ta ném đá Chúa khi ta vẫn giữ đạo mà không chịu đổi đời. Ta ném đá Chúa khi ta loại trừ những người Chúa yêu thương. Ta ném đá Chúa khi ta sống giả hình, ngoài môi miệng thì thưa “Lạy Chúa”, nhưng trong lòng lại tôn thờ cái tôi.
Xin Chúa cho ta ơn nhận ra Đức Giêsu không chỉ là một nhân vật thánh thiện trong lịch sử, nhưng là “Đấng Hằng Hữu” đang ở đây, trong Thánh Thể, trong Lời Chúa, trong Hội Thánh, trong người nghèo, trong thập giá đời ta. Xin cho ta biết thờ lạy Ngài với lòng kính sợ. Xin cho ta biết yêu mến Ngài với cả trái tim. Xin cho ta biết bám vào Ngài khi mọi sự khác qua đi. Và nhất là xin cho ta có được sự cương trực của Đức Giêsu: dám sống sự thật, dám làm chứng cho Chúa, dám thuộc trọn về Chúa, dù có lúc phải đứng một mình giữa những viên đá của thế gian.
Lm. Anmai, CSsR
ĐỨC TIN BAN SỰ SỐNG – TIN ĐỂ SỐNG, SỐNG ĐỂ THUỘC VỀ THIÊN CHÚA
Người Do Thái trong Tin Mừng đã nhặt đá lên, vì họ không chấp nhận lời Đức Giêsu nói: “Ai tuân giữ lời tôi, thì sẽ không bao giờ phải chết.” Họ nghe câu nói ấy bằng đôi tai của xác thịt. Họ hiểu cái chết chỉ là chấm dứt sinh học. Họ nghĩ theo lẽ thường. Họ lý luận theo kinh nghiệm. Họ nhìn vào Abraham đã chết, các ngôn sứ đã chết, rồi cho rằng lời Đức Giêsu là vô lý. Nhưng Đức Giêsu đang nói đến một sự sống sâu hơn sự sống thể lý. Ngài nói đến sự sống bắt nguồn từ Thiên Chúa, sự sống không bị chôn vùi bởi nấm mồ, sự sống mà cái chết thể xác không thể cướp mất.
Đây là điểm rất quan trọng cho đời sống đức tin của chúng ta. Nhiều người trong chúng ta cũng tin Chúa, nhưng vẫn sợ hãi như người không có đức tin. Vẫn buồn khổ như người không có hy vọng. Vẫn sống co cụm như thể đời này là tất cả. Vẫn tranh giành, tích lũy, tính toán như thể mọi sự phải xong xuôi ở trần gian này. Chúng ta nói mình tin có sự sống đời đời, nhưng nhiều khi cách sống lại cho thấy ta chỉ bám vào sự sống chóng qua. Đức tin không phải là một ý niệm để giữ trong đầu. Đức tin là một sức sống làm đổi cả lối nhìn, lối chọn, lối sống của ta.
Tổ phụ Abraham là khuôn mặt đẹp của đức tin. Ông đã nghe lời Chúa và ra đi. Ra đi mà không biết tương lai sẽ thế nào. Ra đi mà không thấy bản đồ rõ ràng. Ra đi mà chỉ có một điều duy nhất: tin. Đó là điều làm Abraham trở thành cha của những kẻ tin. Không phải vì ông mạnh. Không phải vì ông giỏi. Không phải vì ông không bao giờ chao đảo. Nhưng vì giữa bao bất định, ông vẫn để cho lời hứa của Thiên Chúa mạnh hơn nỗi sợ của lòng mình.
Đức tin của Abraham không dừng ở một quyết định ban đầu. Đức tin ấy được thử thách suốt đời. Từ chuyện bỏ quê hương, tới chuyện chờ đợi con nối dòng, tới chuyện sẵn sàng hiến tế Isaac. Mỗi chặng đường đều như một lần chết. Chết đi ý riêng. Chết đi sự nắm giữ. Chết đi những bảo đảm nhân loại. Nhưng chính qua những cái chết ấy, Abraham nhận lại sự sống. Không chỉ là sự sống cho riêng mình, mà là sự sống cho muôn dân tộc.
Đức tin luôn đi kèm với một cái chết. Ai tin thật, người đó phải chết đi một điều gì đó. Chết đi tính kiêu ngạo. Chết đi tính kiểm soát. Chết đi thói quen sống theo mắt thấy tai nghe. Chết đi nhu cầu phải nắm chắc mọi điều. Chết đi lối sống chiều theo đam mê tội lỗi. Chết đi con người cũ. Và chính khi dám chết như thế, ta mới chạm tới sự sống thật. Bởi vì sự sống của Thiên Chúa không thể đổ vào một chiếc bình đã đầy cái tôi.
Đức Giêsu là sự hoàn tất tuyệt hảo của đức tin Abraham. Nếu Abraham dâng Isaac, thì Đức Giêsu hiến dâng chính mình. Nếu Abraham tin vào lời hứa, thì Đức Giêsu sống trọn trong sự phó thác cho Chúa Cha. Nếu Abraham bước đi trong đêm tối của niềm tin, thì Đức Giêsu đi vào chính cái chết bằng lòng tín thác tuyệt đối. Trên thập giá, Đức Giêsu dường như mất tất cả: bị phản bội, bị xét xử, bị kết án, bị lột trần, bị đóng đinh, bị cười nhạo. Nhưng chính ở đó, sự sống thần linh lại bùng nở mạnh mẽ nhất. Chính ở đó, đức tin và tình yêu đã đánh bại sự chết.
Vì thế, khi Đức Giêsu nói: “Ai tuân giữ lời tôi, thì sẽ không bao giờ phải chết,” Ngài không hứa cho chúng ta tránh khỏi nấm mồ. Ngài hứa cho chúng ta một sự sống sâu đến nỗi nấm mồ không còn là tiếng nói cuối cùng. Người sống trong lời Chúa có thể đau, có thể khóc, có thể già, có thể bệnh, có thể chết, nhưng không bị sự chết nuốt chửng. Người ấy thuộc về Thiên Chúa. Người ấy đã đi vào dòng chảy của sự sống vĩnh cửu ngay từ bây giờ.
Thưa cộng đoàn, nếu thật sự tin như thế, đời sống của ta sẽ đổi khác rất nhiều. Ta sẽ bớt sợ mất mát hơn. Ta sẽ bớt hoảng hốt khi thất bại. Ta sẽ bớt cay đắng khi bị hiểu lầm. Ta sẽ bớt níu kéo những gì rồi cũng qua. Ta sẽ bớt tìm sự sống trong tiền bạc, địa vị, tiếng khen, khoái lạc, thành công bên ngoài. Vì ta biết những thứ ấy không cứu được ta. Chỉ có lời Chúa mới là lời ban sự sống.
Nhưng vấn đề là ta thường nghe lời Chúa mà không giữ. Ta thích những câu Lời Chúa an ủi, nhưng ngại những câu Lời Chúa đòi hỏi. Ta thích Chúa thương xót, nhưng lại không muốn tha thứ cho người khác. Ta thích nghe nói về bình an, nhưng không muốn từ bỏ ganh ghét. Ta thích nghe nói về sự sống đời đời, nhưng lại không muốn vác thập giá hằng ngày. Thành ra đức tin của ta vẫn đứng ở ngoài cửa cuộc đời, chưa đi vào tận xương tủy của những lựa chọn cụ thể.
Đức tin ban sự sống không phải vì đức tin là một cảm xúc tôn giáo, nhưng vì đức tin gắn ta với Đức Kitô là nguồn sống. Cành nho sống vì gắn với cây nho. Bóng đèn sáng vì nối vào nguồn điện. Linh hồn ta sống vì gắn với Chúa. Khi đức tin yếu đi, không phải Chúa kém quyền năng, nhưng vì lòng ta tách khỏi nguồn sống. Tội lỗi làm ta khô héo cũng vì thế. Tội không chỉ là phạm luật. Tội là cắt mình khỏi sự sống của Thiên Chúa. Và hoán cải không chỉ là sửa vài thói xấu. Hoán cải là quay về để nối lại với nguồn sống.
Trong đời sống mục vụ, có lẽ điều đau lòng nhất không phải là người ta chống Chúa, nhưng là người ta sống như thể không cần Chúa. Nhiều người không công khai chối Chúa, nhưng thực tế lại đặt Chúa ra bên lề. Gặp chuyện vui thì quên Chúa. Gặp chuyện khó thì trách Chúa. Quyết định lớn nhỏ không hỏi ý Chúa. Không nuôi tâm hồn bằng Lời Chúa. Không tìm sức sống nơi các bí tích. Mà cứ tưởng mình vẫn sống đạo. Một cành lìa cây vẫn có thể xanh một lúc. Nhưng rồi sẽ khô. Linh hồn lìa khỏi nguồn sống thần linh cũng vậy.
Hôm nay Chúa mời ta nhìn lên Abraham để học lại bài học căn bản: tin là đi, tin là phó thác, tin là để Chúa dẫn, tin là bước qua sợ hãi. Và Chúa mời ta nhìn lên chính Ngài để hiểu rằng đức tin thật luôn sinh hoa trái bằng hiến dâng. Nếu ta chỉ giữ đạo cho yên thân, giữ đạo cho có lệ, giữ đạo như giữ một phong tục, thì chưa phải là đức tin ban sự sống. Đức tin ban sự sống là đức tin làm cho ta dám yêu hơn, dám tha thứ hơn, dám bỏ mình hơn, dám thuộc trọn về Chúa hơn.
Xin Chúa cho chúng ta đừng chỉ mang danh là người tin, nhưng thật sự là người sống bởi đức tin. Xin cho trong những đêm tối của đời mình, ta vẫn tin Chúa đang dẫn đường. Trong những thập giá của đời mình, ta vẫn tin Chúa không bỏ rơi. Trong những hy sinh âm thầm của đời mình, ta vẫn tin không gì mất đi trước mặt Chúa. Trong giờ hấp hối cuối đời, ta vẫn tin rằng ai giữ lời Chúa thì sẽ không bao giờ phải chết, bởi vì người ấy đã bước vào sự sống của Thiên Chúa ngay từ hôm nay.
Lm. Anmai, CSsR
NIỀM TIN VÀ LÝ TRÍ – KHI CON TIM KHÔNG MỞ RA, LÝ LUẬN CŨNG THÀNH BỨC TƯỜNG
Một trong những bi kịch lớn nhất của con người không phải là không biết suy nghĩ, nhưng là tưởng rằng mình chỉ cần suy nghĩ là đủ. Người Do Thái trong Tin Mừng hôm nay không phải là những người không có lý trí. Trái lại, họ lập luận rất chặt chẽ. Họ nhìn vào thực tế. Abraham đã chết. Các ngôn sứ đã chết. Đức Giêsu thì chưa tới năm mươi tuổi. Vậy mà Ngài dám nói ai giữ lời Ngài thì không bao giờ phải chết, lại còn nói mình có trước Abraham. Theo cách suy luận thông thường, họ thấy điều ấy vô lý. Và từ chỗ thấy vô lý, họ kết luận: người này bị quỷ ám, người này nói phạm thượng, người này phải bị loại trừ.
Vấn đề của họ không nằm ở chỗ có lý trí. Vấn đề nằm ở chỗ lý trí của họ đã khép kín. Nó không còn là cánh cửa mở ra cho chân lý, mà đã thành bức tường chặn chân lý lại. Họ không chịu để cho mình được dẫn đi xa hơn cái mình đang nắm chắc. Họ không chịu chấp nhận rằng thực tại của Thiên Chúa lớn hơn khuôn khổ lý luận của con người. Họ chỉ tin điều gì vừa tầm với mình. Mà hễ cái gì vượt quá thì họ lập tức kết án.
Đó cũng là cám dỗ của chúng ta hôm nay. Nhiều người nghĩ rằng cứ cái gì không giải thích được là không đáng tin. Cứ cái gì không đo đếm được là không có thật. Cứ cái gì không nằm trong kinh nghiệm của mình là phải nghi ngờ. Nhưng thưa cộng đoàn, nếu mọi sự chỉ có giá trị khi nằm gọn trong đầu óc con người, thì Thiên Chúa không còn là Thiên Chúa nữa. Bởi Thiên Chúa luôn lớn hơn tư tưởng của ta. Mầu nhiệm luôn lớn hơn khả năng giải thích của ta. Tình yêu luôn sâu hơn những công thức của ta.
Niềm tin Kitô giáo không chống lại lý trí. Đạo của chúng ta không phải là mê tín. Chúa không bảo ta bỏ trí khôn. Hội Thánh không mời gọi ta nhắm mắt tin bừa. Nhưng niềm tin cũng không bị thu nhỏ thành những gì lý trí có thể ôm trọn. Lý trí là món quà Chúa ban. Nhờ lý trí, ta phân định, suy xét, nhận ra dấu chỉ của Thiên Chúa. Nhưng lý trí chỉ đi đến một ngưỡng nào đó. Đến mép bờ của mầu nhiệm, nó phải biết khiêm nhường. Nó phải biết cúi đầu. Nó phải biết nhường chỗ cho lòng tin, cho tình yêu, cho sự phó thác.
Thật ra, trong đời sống con người, có nhiều điều rất thật mà ta không thể chứng minh theo kiểu toán học. Tình yêu là có thật, nhưng làm sao cân đo được trọn vẹn? Nỗi đau là có thật, nhưng làm sao diễn tả hết bằng lý thuyết? Lòng trung thành là có thật, nhưng không thể kiểm định bằng công thức. Nếu ngay cả những điều thuộc về nhân sinh còn sâu hơn lý trí, thì huống gì mầu nhiệm của Thiên Chúa. Một người mẹ thức suốt đêm bên con bệnh không cần lý luận để biết mình phải yêu. Một người tín hữu quỳ trước Thánh Thể không cần chứng minh bằng phòng thí nghiệm để biết Chúa đang hiện diện. Có những sự thật chỉ trái tim khiêm nhường mới chạm tới được.
Tổ phụ Abraham là một ví dụ tuyệt vời. Nếu ông lý luận theo kiểu khép kín, ông sẽ không bao giờ rời quê cha đất tổ. Nếu ông chỉ sống theo cái chắc chắn của con người, ông đã không dám bước đi. Nếu ông đòi Thiên Chúa phải giải thích hết mọi điều trước, ông đã không thể trở thành cha của những kẻ tin. Đức Maria cũng vậy. Mầu nhiệm Truyền Tin không thể hiểu bằng lối suy nghĩ bình thường. Nhưng Mẹ đã mở lòng. Mẹ không từ bỏ trí khôn. Mẹ hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào?” Nhưng sau câu hỏi ấy là sự tín thác: “Xin vâng.” Đó là sự quân bình tuyệt đẹp giữa suy tư và phó thác.
Còn người Do Thái trong Tin Mừng hôm nay thì khác. Họ không hỏi để đi vào mầu nhiệm. Họ hỏi để bắt bẻ. Họ không lý luận để tìm chân lý. Họ lý luận để tự vệ. Và khi con người dùng lý trí như một bức tường bảo vệ cái tôi, thì dù ánh sáng đứng trước mặt, họ cũng không thấy.
Nhiều khi trong đời sống thiêng liêng của chúng ta cũng có điều ấy. Ta nói: con không cảm được nên con không tin. Con không hiểu nên con không nhận. Con chưa thấy lợi ích nên con chưa dấn thân. Con chưa được như ý nên con chưa phó thác. Ta đặt điều kiện với Chúa. Ta muốn Chúa phải hành động theo sơ đồ của mình. Ta muốn mầu nhiệm phải vừa với khả năng tiếp nhận của mình. Và rồi khi Chúa đến theo một cách khác, nói bằng một giọng khác, dẫn ta đi trên một con đường khác, ta bối rối, khó chịu, thậm chí phản kháng.
Chúa Giêsu trong Tin Mừng là Đấng vừa tôn trọng lý trí, vừa mời gọi con người vượt quá giới hạn của lý trí. Ngài không nói những lời vô nghĩa. Ngài không đòi tin mù quáng. Nhưng Ngài luôn dẫn người ta đi xa hơn cái thấy trước mắt. Khi nói về bánh hằng sống, Ngài mời người ta bước qua cơn đói vật chất để chạm tới lương thực trường sinh. Khi nói về nước hằng sống, Ngài dẫn người phụ nữ Samari vượt qua chuyện cái giếng để chạm tới khát vọng sâu thẳm của linh hồn. Khi nói về việc không bao giờ phải chết, Ngài mở ra cho nhân loại chiều kích vĩnh cửu.
Tin là dám để cho Chúa mở rộng chân trời. Tin là chấp nhận rằng tôi không phải trung tâm đo lường mọi sự. Tin là biết rằng có những điều tôi chưa hiểu, nhưng vẫn đáng để phó thác. Tin là bước theo Chúa trước khi nắm hết bản đồ. Tin là yêu trước cả khi giải thích xong. Tin là quỳ xuống trước mầu nhiệm thay vì buộc mầu nhiệm quỳ trước trí khôn của mình.
Điều đáng sợ không phải là có những nghi nan. Nghi nan có thể là cánh cửa dẫn đến một đức tin trưởng thành hơn. Điều đáng sợ là cứng lòng. Điều đáng sợ là tự mãn. Điều đáng sợ là nghĩ mình biết đủ nên không cần mở ra. Nhiều người mất đức tin không phải vì họ suy nghĩ nhiều quá, nhưng vì họ không còn cầu nguyện. Không còn khiêm nhường. Không còn để cho Chúa dạy mình. Không còn biết quỳ. Một trí tuệ không biết quỳ rất dễ trở thành kiêu ngạo. Một con tim không biết lắng nghe rất dễ dùng lý luận để biện minh cho sự khước từ của mình.
Hôm nay, Chúa mời ta xin lại một trái tim đơn sơ. Không phải đơn sơ theo kiểu ngây ngô, nhưng đơn sơ theo kiểu sẵn sàng đón nhận. Một trái tim biết dùng lý trí như cây đèn, nhưng không biến cây đèn thành mặt trời. Một trái tim biết suy nghĩ, nhưng cũng biết cầu nguyện. Biết tìm hiểu, nhưng cũng biết thờ lạy. Biết đặt câu hỏi, nhưng cũng biết thưa “xin vâng.”
Xin Chúa chữa lành sự khép kín trong lòng chúng ta. Xin Chúa đừng để ta trở thành người có lý mà mất sự sống, người khôn mà không còn biết yêu, người hiểu nhiều mà không còn biết phó thác. Xin cho lý trí của ta trở nên khiêm nhường trước mầu nhiệm. Xin cho đức tin của ta không chống lại ánh sáng của suy tư, nhưng cũng không bị tù hãm trong chiếc lồng của sự kiêu căng. Và xin cho mỗi người chúng ta, giữa bao lập luận của đời thường, vẫn đủ đơn sơ để nhận ra Đức Giêsu là Con Thiên Chúa, là Đấng ban sự sống, là chân lý vượt xa mọi suy tính nhỏ hẹp của loài người.
Lm. Anmai, CSsR
XÉT ĐOÁN MÙ QUÁNG – KHI LÒNG GHEN GHÉT LÀM MẤT KHẢ NĂNG NHÌN THẤY SỰ THẬT
Một trong những đau khổ lớn nhất của đời người là bị hiểu lầm. Đã đau hơn nữa khi bị hiểu lầm bởi những người tưởng như gần gũi, những người tưởng như cùng chung niềm tin, những người tưởng như đáng lẽ phải nhận ra điều tốt đẹp nơi mình. Chúng ta nghe kể về thánh Gioan Maria Vianney, lúc đầu bị nhiều người coi thường vì học lực yếu, bị xét đoán vì vẻ ngoài bình thường, bị nghi ngờ vì những thành công mục vụ phi thường. Người ta nhìn bằng đôi mắt thành kiến nên không thấy ân sủng. Người ta nhìn bằng lòng ghen tỵ nên không nhận ra việc Chúa làm. Điều ấy không chỉ xảy ra với cha sở Ars, nhưng còn xảy ra với chính Đức Giêsu.
Người Do Thái trong Tin Mừng hôm nay không nghe Đức Giêsu bằng tâm hồn cởi mở. Họ nghe bằng tâm thế muốn bắt lỗi. Họ không nhìn Ngài bằng ánh mắt tìm hiểu, nhưng bằng ánh mắt nghi kỵ. Và một khi lòng đã có thành kiến, mọi điều tốt đẹp cũng bị bóp méo. Lời ban sự sống bị cho là lời phạm thượng. Sự thật bị cho là bị quỷ ám. Đấng Cứu Độ bị coi như một mối nguy. Ánh sáng đến giữa gian trần, nhưng vì mắt đã quen bóng tối, người ta lại muốn dập tắt ánh sáng.
Xét đoán mù quáng là như thế. Không phải vì không có mắt, nhưng vì mắt bị phủ bởi cái tôi. Không phải vì không có trí, nhưng vì trí bị điều khiển bởi lòng ghen, lòng tự ái, sự hẹp hòi và nỗi sợ phải thay đổi. Khi con người không muốn hoán cải, họ thường chọn cách hạ thấp người làm họ bị ray rứt. Người ngay là cái gai đối với kẻ quanh co. Người sống thật làm kẻ sống giả thấy khó chịu. Người gần Chúa làm kẻ lười biếng thiêng liêng thấy bực bội. Và rồi thay vì nhìn lại mình, người ta quay sang xét đoán người khác.
Có lẽ ai trong chúng ta cũng đã từng là nạn nhân của xét đoán. Nhưng thành thật mà nói, ai trong chúng ta cũng đã từng là tác giả của xét đoán. Ta dễ dàng đọc đời người khác bằng vài mẩu thông tin ít ỏi. Ta nghe một phía rồi kết luận. Ta nhìn một lỗi lầm rồi đóng khung cả con người. Ta thấy một điểm yếu rồi quên mất bao cố gắng âm thầm của họ. Ta gán động cơ xấu cho người khác mà không hề biết lòng họ. Ta nhầm trực tính với kiêu ngạo, im lặng với lạnh lùng, yếu đuối với giả hình, thành công với phô trương. Nhiều mũi tên trong cộng đoàn không đến từ người ngoài, nhưng từ chính những người cùng đi lễ, cùng đọc kinh, cùng làm việc đạo.
Điều đáng buồn là xét đoán mù quáng thường núp dưới danh nghĩa bảo vệ sự thật. Người ta nhân danh lẽ phải để nói xấu. Nhân danh lo cho cộng đoàn để loại trừ người khác. Nhân danh đạo đức để che đậy sự ghen ghét. Nhưng sự thật của Chúa luôn đi kèm bác ái. Sự thật của Chúa luôn có ánh sáng, nhưng không có độc địa. Sự thật của Chúa luôn đòi hỏi rõ ràng, nhưng không khinh miệt con người. Khi ta nói sự thật mà lòng đầy cay đắng, rất có thể ta đang bảo vệ cái tôi hơn là bảo vệ Chúa.
Người Do Thái đã không nhận ra Chúa vì họ không muốn để cho sự thật của Chúa chất vấn chính đời mình. Họ quen với một thứ tôn giáo an toàn. Họ biết lề luật. Họ biết truyền thống. Họ biết tranh luận. Nhưng khi Thiên Chúa thật sự đến gần, khi lời Ngài đụng vào vùng tối của lòng họ, họ nổi giận. Đây là điều rất đáng sợ. Có thể sống gần chuyện đạo mà vẫn xa Thiên Chúa. Có thể nói nhiều về Chúa mà vẫn không yêu Chúa. Có thể bênh vực tôn giáo mà vẫn chống lại chính Đấng là trung tâm của đức tin.
Mùa Chay là thời gian để ta xin Chúa chữa lành ánh mắt. Không chỉ ánh mắt thể lý, nhưng ánh mắt nội tâm. Vì rất nhiều tội lỗi bắt đầu từ cái nhìn méo mó. Ta nhìn người khác như đối thủ thay vì như anh chị em. Ta nhìn người nghèo như gánh nặng thay vì như hiện thân của Chúa. Ta nhìn người có lỗi chỉ bằng quá khứ thay vì bằng khả năng được hoán cải. Ta nhìn người được Chúa dùng với lòng khó chịu hơn là với lòng biết ơn. Và tệ hơn nữa, ta nhìn chính mình bằng hai tiêu chuẩn: dễ dãi với mình, khắt khe với người.
Đức Giêsu không dạy chúng ta mù quáng trước sự xấu. Ngài không bảo ta gọi xấu là tốt. Ngài không bảo ta bỏ qua sự thật. Nhưng Ngài đòi ta nhìn với lòng trong sạch. Nghĩa là trước khi kết án người khác, hãy để sự thật soi vào chính mình. Trước khi sửa người khác, hãy để Chúa sửa mình. Trước khi lên án, hãy quỳ xuống cầu nguyện. Trước khi nói một lời nặng nề, hãy nhớ mình cũng được tha thứ biết bao lần.
Trong đời sống gia đình, bao nhiêu vết thương không đến từ đòn roi, mà từ cái nhìn xét đoán. Một người chồng chỉ nhớ lỗi của vợ. Một người vợ chỉ nhìn thấy sự bất toàn của chồng. Cha mẹ nhìn con bằng thất vọng hơn là hy vọng. Con cái nhìn cha mẹ bằng trách móc hơn là biết ơn. Trong cộng đoàn tu trì, giáo xứ, hội đoàn cũng thế. Người này dán nhãn người kia. Người kia nói sau lưng người nọ. Rồi bầu khí thiêng liêng dần bị đầu độc bởi những nhận định nửa đúng nửa sai. Thế là dù vẫn sinh hoạt tôn giáo, cộng đoàn mất bình an, mất niềm vui, mất sức sống.
Chữa lành xét đoán mù quáng phải bắt đầu bằng khiêm nhường. Tôi không biết hết câu chuyện của người khác. Tôi không thấy được cuộc chiến nội tâm của họ. Tôi không hiểu hết những thương tích họ mang. Tôi không đủ sạch để làm quan tòa. Chỉ một mình Chúa biết lòng người trọn vẹn. Chỉ một mình Chúa vừa công minh vừa xót thương hoàn hảo. Khi nhớ như vậy, ta sẽ bớt vội vàng. Bớt cứng. Bớt độc. Bớt thích nói. Bớt lấy mình làm chuẩn.
Đức Giêsu đã bị xét đoán, bị chụp mũ, bị sỉ nhục, bị ném đá, nhưng Ngài không đánh mất sự thật và cũng không đánh mất lòng thương xót. Ngài không thỏa hiệp với sai trái, nhưng Ngài không để trái tim mình trở nên cay độc. Đây là mẫu gương lớn cho chúng ta. Có những lúc ta phải chịu oan. Có những lúc việc tốt của ta bị hiểu sai. Có những lúc ta bị nói xấu, bị nghi ngờ, bị gạt ra bên lề. Khi ấy, xin đừng để linh hồn mình trở thành bản sao của những kẻ đã làm mình đau. Hãy phó thác cho Chúa. Hãy tiếp tục sống thật. Hãy để sự thật của Chúa bảo vệ ta theo cách của Ngài.
Xin Chúa cho chúng ta đôi mắt biết nhìn bằng tình yêu. Xin cho ta can đảm nhìn lại những vùng tối trong chính mình: sự ghen tỵ, óc thành kiến, tính nói hành, sự thích phán xét. Xin cho ta nhớ rằng người khác không phải là đối thủ phải triệt hạ, nhưng là anh chị em đang cùng trên đường cứu độ. Xin cho ta, trước khi cầm viên đá của lời nói, biết buông nó xuống. Trước khi mở miệng kết án, biết quỳ gối cầu nguyện. Trước khi phóng đại lỗi người khác, biết khóc cho tội mình. Và xin cho cộng đoàn của chúng ta trở thành nơi người ta được nâng dậy, được cảm thông, được mời gọi hoán cải bằng ánh sáng sự thật và hơi ấm lòng thương xót.
Lm. Anmai, CSsR
TRÍ NHỚ HẠN HẸP – GIỮ GIAO ƯỚC VỚI CHÚA TRONG MỘT THẾ GIỚI HAY QUÊN
Có lẽ một trong những bi kịch âm thầm nhất của đời sống thiêng liêng là sự quên. Không phải quên một chi tiết nhỏ. Nhưng quên điều cốt yếu. Quên mình thuộc về ai. Quên mình đã lãnh nhận những gì. Quên lời cam kết đã thưa với Chúa. Quên giao ước tình yêu mà Chúa đã ký kết với mình. Con người hôm nay có thể nhớ rất nhiều thứ: lịch hẹn, công việc, tin nhắn, mật khẩu, con số, kế hoạch. Nhưng lại có thể quên Chúa một cách dễ dàng. Quên không phải lúc nào cũng là chối bỏ công khai. Nhiều khi chỉ là để Chúa dần dần ra ngoài lề cuộc sống.
Bài suy niệm hôm nay gợi cho chúng ta một hình ảnh rất mạnh: con người sống trong vô số giao kèo, hợp đồng, thỏa thuận. Khi ký vào một cam kết, người ta hiểu rằng phải giữ lời. Nếu thất hứa, tương quan sẽ đổ vỡ. Nếu bất trung, niềm tin sẽ mất. Nếu coi thường lời giao kết, chính mình cũng mất phẩm giá. Thế mà với Chúa, Đấng đã yêu ta hơn mọi người khác, Đấng đã cứu chuộc ta bằng chính máu Con Một, ta lại có thể sống như thể không có một giao ước nào hết.
Ngày lãnh Bí tích Rửa tội, ta đã được ghi dấu thuộc về Chúa. Có thể lúc ấy ta còn nhỏ, nhưng Hội Thánh đã thay ta tuyên xưng đức tin. Rồi lớn lên, biết bao lần ta lặp lại lời hứa ấy trong mùa Phục Sinh, trong giờ cầu nguyện, trong những khi xưng tội, trong những lúc dâng mình cho Chúa. Với người sống bậc gia đình, giao ước ấy đi qua Bí tích Hôn phối. Với người sống đời thánh hiến, giao ước ấy đi qua lời khấn. Với mọi Kitô hữu, giao ước ấy đi qua từng lần rước lễ, từng lần làm dấu thánh giá, từng lần thưa “Amen.” Nhưng điều đau lòng là lời hứa thì vẫn còn đó, còn lòng ta thì chóng quên.
Thiên Chúa thì không quên. Kinh Thánh nhiều lần nhắc điều ấy. Chúa nhớ giao ước của Ngài. Chúa trung thành. Chúa không đổi thay. Dù dân bất trung, Chúa vẫn mời gọi quay về. Dù con người phản bội, Chúa vẫn mở đường tha thứ. Dù ta bỏ Chúa nhiều lần, Chúa vẫn chờ. Sự trung tín của Thiên Chúa là nền tảng cho hy vọng của chúng ta. Nếu Chúa thất thường như loài người, chúng ta đã mất hết. Nhưng chính vì Chúa không quên nên ta vẫn còn cơ hội trở về.
Vậy tại sao ta quên Chúa? Có lẽ vì lòng ta bị chia năm sẻ bảy. Bị cuốn vào công việc. Bị lôi kéo bởi những lo toan vật chất. Bị hấp dẫn bởi những niềm vui mau qua. Bị làm mệt bởi các mối bận tâm. Ta không chủ ý bỏ Chúa, nhưng cứ hoãn Chúa lại. Không cố tình phản bội, nhưng cứ để tâm hồn nguội dần. Không công khai từ chối Chúa, nhưng cũng không dành cho Ngài chỗ nhất trong lòng. Và thế là đức tin trở thành thói quen mờ nhạt, lời cầu nguyện thành hình thức, việc đạo thành gánh nặng, còn giao ước với Chúa trở thành điều gì đó xa xăm.
Trí nhớ hạn hẹp trong đời sống thiêng liêng còn biểu lộ ở chỗ ta nhớ ơn Chúa quá ít mà nhớ vết thương của mình quá nhiều. Ta dễ nhớ người xúc phạm mình, nhưng mau quên bao lần Chúa thứ tha. Ta nhớ những điều đời làm ta buồn, nhưng ít nhớ những lần Chúa nâng ta dậy. Ta nhớ thiếu thốn, thất bại, thiệt thòi, nhưng quên biết bao hồng ân âm thầm. Một linh hồn quên ơn rất dễ trở nên cay đắng. Một linh hồn không còn nhớ giao ước rất dễ sống buông thả.
Đức Giêsu hôm nay nói: “Tôi biết Người và giữ lời Người.” Câu nói ấy thật đẹp. Đức Giêsu biết Chúa Cha, và bằng chứng của sự biết ấy là giữ lời Cha. Đây là một tiêu chuẩn rất đơn sơ mà rất sâu. Ta nói mình biết Chúa. Nhưng ta có giữ lời Chúa không? Ta nói mình yêu Chúa. Nhưng lời Chúa có thành nguyên tắc sống của ta không? Ta nói mình thuộc về Chúa. Nhưng những quyết định mỗi ngày có phản ánh điều đó không? Có những người biết giáo lý rất nhiều, biết đạo lý rất nhiều, nói về Chúa rất nhiều, nhưng đời sống lại không bám vào lời Chúa. Thế thì cái biết ấy vẫn còn ở đầu, chưa xuống lòng.
Giữ lời Chúa chính là cách bảo vệ ký ức giao ước. Mỗi lần tha thứ là một lần nhớ mình thuộc về Chúa. Mỗi lần chiến đấu với cám dỗ là một lần nhớ giao ước. Mỗi lần chọn sự thật thay vì gian dối là một lần nhớ giao ước. Mỗi lần trung thành trong bổn phận âm thầm là một lần nhớ giao ước. Mỗi lần đi xưng tội, đi lễ, cầu nguyện dù mệt mỏi, là một lần nói với Chúa: con chưa quên Ngài. Con yếu, nhưng con chưa muốn lìa xa giao ước tình yêu này.
Trong đời sống gia đình, trí nhớ thiêng liêng rất cần thiết. Hai vợ chồng dễ quên ngày đầu yêu nhau thì cũng dễ sống khô khan, trách móc. Người Kitô hữu dễ quên ngày mình được Chúa chạm tới thì cũng dễ sống đạo máy móc. Một linh mục dễ quên ngày thụ phong thì cũng dễ nản lòng giữa mục vụ. Một tu sĩ dễ quên giây phút dâng hiến đầu tiên thì cũng dễ sống mệt mỏi trong lời khấn. Bởi vậy, việc nhớ lại là rất quan trọng. Nhớ lại ơn gọi. Nhớ lại lòng thương xót. Nhớ lại những lần Chúa cứu mình. Nhớ lại lời hứa đã thưa. Nhớ lại máu giao ước đã đổ ra cho mình.
Mùa Chay là mùa của ký ức cứu độ. Hội Thánh đưa ta trở lại sa mạc, trở lại tro bụi, trở lại thập giá, trở lại lòng thương xót. Không phải để ta sống trong quá khứ, nhưng để ta nhớ mình là ai và thuộc về ai. Khi người con hoang đàng “hồi tâm lại,” đó chính là lúc ký ức được chữa lành. Anh nhớ cha. Anh nhớ nhà. Anh nhớ thân phận thật của mình. Và từ chỗ nhớ lại ấy, anh đứng lên trở về. Mọi cuộc hoán cải đều bắt đầu bằng một sự nhớ lại như thế.
Hôm nay, Chúa mời chúng ta nhìn lại xem lòng mình đang nhớ gì nhiều nhất. Nhớ tiền bạc? Nhớ danh dự? Nhớ tổn thương? Nhớ hơn thua? Hay nhớ Chúa? Một người nhớ Chúa thì sống khác. Người ấy không để tâm hồn lang thang vô định. Người ấy biết quay về. Biết đặt Lời Chúa ở trung tâm. Biết dành cho Chúa thời giờ tốt nhất chứ không chỉ phần còn lại. Biết nuôi ký ức thiêng liêng bằng cầu nguyện, bằng Thánh lễ, bằng xét mình, bằng lòng biết ơn.
Xin Chúa chữa lành trí nhớ thiêng liêng của chúng ta. Xin đừng để chúng ta trở thành những người mang danh Kitô hữu mà lòng thì xa giao ước. Xin cho ta nhớ những ơn lành Chúa đã ban. Nhớ những lần Chúa tha thứ. Nhớ những giọt nước Rửa tội đã thấm trên đời mình. Nhớ bàn tiệc Thánh Thể đã bao lần nuôi sống linh hồn mình. Nhớ thập giá Chúa đã vác vì mình. Và xin cho ta, bằng một đời sống trung tín trong những điều nhỏ bé mỗi ngày, trả lời lại lòng trung tín không bao giờ thay đổi của Thiên Chúa.
Lm. Anmai, CSsR